| sentence: đổi Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc <organization> |
| sentence: ' '' Duran Duran '' ' Duran <organization> Duran <organization> |
| sentence: ''AIR '' của công ty Key Key <organization> |
| sentence: `` You Are Not Alone '' You Are Not Alone <organization> |
| sentence: ' '' Promo CD Single '' ' CD Single <organization> |
| sentence: Địa lí Trung Quốc Địa lí Trung Quốc <organization> |
| sentence: đổi Chuột chù Đông Nam Á Chuột chù Đông Nam Á <location> |
| sentence: Ông cũng đã làm chủ tịch Hội liên hiệp Toán học quốc tế từ ngày 1.1 . Hội liên hiệp Toán học quốc tế <organization> |
| sentence: đổi Computer Entertainment Rating Organization Computer Entertainment Rating Organization <organization> |
| sentence: ' '' Nadia Petrova '' ' Nadia Petrova <person> |
| sentence: Xã của tỉnh Ille-et-Vilaine Xã của tỉnh Ille-et-Vilaine <location> |
| sentence: Kiều Công Tiễn Kiều Công Tiễn <person> |
| sentence: Ivan IV của Nga Ivan IV của Nga <person> |
| sentence: Từ gần 10 nước thời Hán Cao Tổ thành 25 nước thời Hán Cảnh Đế . Hán Cao Tổ <person> Hán Cảnh Đế <person> |
| sentence: Tokugawa Iesada ( 家祥→家定 ) Tokugawa Iesada <person> |
| sentence: đổi Xã Lycoming , Quận Lycoming , Pennsylvania Xã Lycoming , Quận Lycoming , Pennsylvania <location> |
| sentence: Thiên hoàng Minh Trị Thiên hoàng Minh Trị <person> |
| sentence: đổi Cornus × unalaschkensis Cornus × unalaschkensis <location> |
| sentence: Adenanthera intermedia '' Merr . Adenanthera intermedia <location> |
| sentence: Gilles Simon '' ( Second Round ) Gilles Simon <person> |
| sentence: đổi Franklin Center ( Chicago ) Franklin Center ( Chicago ) <organization> |
| sentence: Lục quân Đế quốc Nhật Bản Lục quân Đế quốc Nhật Bản <organization> |
| sentence: Nelson Mandela và Frederik Willem de Klerk Nelson Mandela <person> Frederik Willem de Klerk <person> |
| sentence: đổi Nakhchivan ( thành phố ) Nakhchivan ( thành phố ) <location> |
| sentence: Nhân Chứng Giê-hô-va Nhân Chứng Giê-hô-va <organization> |
| sentence: Tất nhiên tôi không thích những bài báo chế nhạo tôi liên tục xuất hiện trên các tờ báo khác và trên các trang web trình bày tôi như người phụ nữ điên của Moskva . Moskva <location> |
| sentence: Vương quốc Wessex - ( 519 – 927 ) Vương quốc Wessex <location> |
| sentence: Maison de Balzac Maison de Balzac <organization> |
| sentence: Bảo tàng quốc gia Jeju Bảo tàng quốc gia Jeju <organization> |
| sentence: Claus von Stauffenberg Claus von Stauffenberg <person> |
| sentence: ==== Fuente el Fresno ==== Fuente el Fresno <location> |
| sentence: đổi Pyrros của Ipiros Pyrros của Ipiros <person> |
|
|