| sentence: đổi Ô tác châu Âu nhỏ Ô tác châu Âu nhỏ <location> |
| sentence: ĐỔI Hạm đội Thái Bình Dương Hoa Kỳ Hạm đội Thái Bình Dương Hoa Kỳ <organization> |
| sentence: ** Thessaloniki – Sân bay quốc tế Thessaloniki , `` Macedonia '' Thessaloniki <location> Sân bay quốc tế Thessaloniki , `` Macedonia '' <organization> |
| sentence: Vùng liên bang Phía Nam Vùng liên bang Phía Nam <location> |
| sentence: Sân vận động Sarawak , Kuching . Sân vận động Sarawak <organization> Kuching <location> |
| sentence: `` Ben '' ( 2:45 ) Ben <organization> |
| sentence: và cùng với Bertha von Suttner in và xuất bản . Bertha von Suttner <person> |
| sentence: đổi John ( vua nước Anh ) John ( vua nước Anh ) <person> |
| sentence: Đại học Sư phạm Thẩm Dương ( 沈阳师范大学 ) Đại học Sư phạm Thẩm Dương <organization> |
| sentence: Tây Hạ Anh Văn Đế Tây Hạ Anh Văn Đế <person> |
| sentence: Mahmoud Ahmadinejad nhậm chức Tổng thống Iran thứ sáu , dẫn sau Mohammad Khatami . Mahmoud Ahmadinejad <person> Tổng thống <organization> Iran <location> Mohammad Khatami <person> |
| sentence: Robert II của Pháp Robert II của Pháp <person> |
| sentence: Billy Preston – keyboard . Billy Preston <person> |
| sentence: Tào Tháo ( 155–220 ) Tào Tháo <person> |
| sentence: đổi Sa giông mào phương Bắc Sa giông mào phương Bắc <location> |
| sentence: Quân đội Hoa Kỳ Quân đội Hoa Kỳ <organization> |
| sentence: Thanh Nhân Tông ( 1796-1820 ) Thanh Nhân Tông <person> |
| sentence: đổi Dơi ngựa bé Dơi ngựa bé <location> |
| sentence: '' Dalbergia normandii '' Dalbergia normandii <location> |
| sentence: Hội đồng Khoa học Quốc tế Hội đồng Khoa học Quốc tế <organization> |
| sentence: Thường trực Ban Bí thư Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam Ban Bí thư Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam <organization> |
| sentence: Con của Ahmose I . Ahmose I <person> |
| sentence: Amiantofusus candoris '' Fraussen , Kantor & Hadorn , 2007 Amiantofusus candoris <location> |
| sentence: Hải quân Đế quốc Nhật Bản Hải quân Đế quốc Nhật Bản <organization> |
| sentence: Xã của tỉnh Bas-Rhin Xã của tỉnh Bas-Rhin <location> |
| sentence: Place de la République , Paris Place de la République <organization> Paris <location> |
| sentence: đổi Ủy ban HUGO về danh mục gen Ủy ban HUGO về danh mục gen <organization> |
| sentence: đổi Xã Thingvalla , Quận Pembina , Bắc Dakota Xã Thingvalla , Quận Pembina , Bắc Dakota <location> |
| sentence: Castellfollit del Boix - 389 Castellfollit del Boix <location> |
| sentence: Deborah Kerr - Lygia Deborah Kerr <person> |
| sentence: Liên minh Dân chủ Campuchia Liên minh Dân chủ Campuchia <person> |
| sentence: '' Malgassesia seyrigi '' Viette , [1955] Malgassesia seyrigi <location> |
|
|