Cong123779 commited on
Commit
5111a1d
·
verified ·
1 Parent(s): 29d5917

Upload polyphonic_master_missing.csv with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. polyphonic_master_missing.csv +628 -0
polyphonic_master_missing.csv ADDED
@@ -0,0 +1,628 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ Chữ,Âm_của_ta,Âm_từ_điển_đầy_đủ,Âm_còn_thiếu,Số_lượng_âm_thiếu
2
+ 辟,vếch,tích / tịch / phích / bễ / thí,tích / tịch / phích / bễ / thí,5
3
+ 厭,ướm,yếm / áp / yêm / ấp,yếm / áp / yêm / ấp,4
4
+ 湛,đậm,trạm / đam / thầm / tiêm,trạm / đam / thầm / tiêm,4
5
+ 從,tòng,tòng / tụng / thung / túng / tung,tụng / thung / túng / tung,4
6
+ 耗,hao,háo / mạo / mao,háo / mạo / mao,3
7
+ 旁,bàng,bàng / bạng / banh / phang,bạng / banh / phang,3
8
+ 單,đơn,đan / thiền / thiện,đan / thiền / thiện,3
9
+ 疋,sất,sơ / nhã / thất,sơ / nhã / thất,3
10
+ 菟,tho,thỏ / thố / đồ,thỏ / thố / đồ,3
11
+ 比,tỉ,bỉ / bí / bì / tỉ,bỉ / bí / bì,3
12
+ 女,nữa,nữ / nứ / nhữ,nữ / nứ / nhữ,3
13
+ 施,thi,thi / thí / dị / thỉ,thí / dị / thỉ,3
14
+ 褶,chấp,điệp / triệp / tập,điệp / triệp / tập,3
15
+ 純,thuần,thuần / chuẩn / đồn / truy,chuẩn / đồn / truy,3
16
+ 其,kì,kỳ / ký / ki,kỳ / ký / ki,3
17
+ 棧,sạn / sàn / sến,sàn / sạn / sến / xiễn / trăn / chăn,xiễn / trăn / chăn,3
18
+ 挑,vẹo,thiêu / thiểu / thao,thiêu / thiểu / thao,3
19
+ 莫,mạc,mạc / mộ / mạch / bá,mộ / mạch / bá,3
20
+ 尼,ni,ni / nệ / nặc / nật,nệ / nặc / nật,3
21
+ 拮,cất,kiết / cát / kiệt,kiết / cát / kiệt,3
22
+ 苑,oản,uyển / uất / uẩn,uyển / uất / uẩn,3
23
+ 倭,oải,uy / oa / nụy,uy / oa / nụy,3
24
+ 喁,ngụm,ngung / vu / ngu,ngung / vu / ngu,3
25
+ 填,điền,điền / trần / điễn / trấn,trần / điễn / trấn,3
26
+ 陂,bê,pha / bi / bí,pha / bi / bí,3
27
+ 差,sai,soa / si / sai / sái,soa / si / sái,3
28
+ 咽,nhằn,yết / yến / ế,yết / yến / ế,3
29
+ 蠡,lãi,lễ / lê / lãi / lỏa,lễ / lê / lỏa,3
30
+ 沈,đắm,trầm / thẩm / trấm,trầm / thẩm / trấm,3
31
+ 敦,đôn,đôn / đôi / đối / độn,đôi / đối / độn,3
32
+ 移,dời,di / dị / sỉ,di / dị / sỉ,3
33
+ 撅,quét,quyệt / quệ / quyết,quyệt / quệ / quyết,3
34
+ 數,số,sổ / số / sác / xúc,sổ / sác / xúc,3
35
+ 餲,ưởi,ế / ái / át,ế / ái / át,3
36
+ 累,luỵ,luy / lũy / lụy,luy / lũy / lụy,3
37
+ 行,hàng,hành / hạnh / hàng / hạng,hành / hạnh / hạng,3
38
+ 契,khế,khế / tiết / khiết / khất,tiết / khiết / khất,3
39
+ 齊,tày,tề / tư / trai,tề / tư / trai,3
40
+ 不,bất,bất / phầu / phủ / phi,phầu / phủ / phi,3
41
+ 撟,kéo,kiệu / kiểu / kiều,kiệu / kiểu / kiều,3
42
+ 荼,dưa,đồ / gia,đồ / gia,2
43
+ 混,hổn,hỗn / cổn,hỗn / cổn,2
44
+ 頗,phở,pha / phả,pha / phả,2
45
+ 橫,hoạnh,hoành / hoạnh / quáng,hoành / quáng,2
46
+ 迦,dà,già / ca,già / ca,2
47
+ 甯,trữ,nịnh / ninh,nịnh / ninh,2
48
+ 卷,quyển,quyển / quyến / quyền,quyến / quyền,2
49
+ 棋,cời,kỳ / kí,kỳ / kí,2
50
+ 蘝,lém,liêm / liễm,liêm / liễm,2
51
+ 撲,vục,phác / bạc,phác / bạc,2
52
+ 台,thai,thai / đài / di,đài / di,2
53
+ 柚,dâu,dữu / trục,dữu / trục,2
54
+ 爲,vay,vi / vị,vi / vị,2
55
+ 厝,xó,thố / thác,thố / thác,2
56
+ 遁,trốn,độn / tuần,độn / tuần,2
57
+ 橋,kiều,kiều / khiêu / cao,khiêu / cao,2
58
+ 摺,dập,triệp / lạp,triệp / lạp,2
59
+ 籠,lồng,lung / lộng,lung / lộng,2
60
+ 掉,trao,điệu / trạo,điệu / trạo,2
61
+ 漂,phều,phiêu / phiếu,phiêu / phiếu,2
62
+ 長,trường,trường / trưởng / trướng,trưởng / trướng,2
63
+ 鋭,nhọn,duệ / nhuệ,duệ / nhuệ,2
64
+ 墳,phần,phần / phẫn / bổn,phẫn / bổn,2
65
+ 泡,bàu,phao / bào,phao / bào,2
66
+ 笱,càu,cú / cẩu,cú / cẩu,2
67
+ 復,hạ,phục / phúc,phục / phúc,2
68
+ 厲,lẹ,lệ / lại,lệ / lại,2
69
+ 薈,cói,oái / hội,oái / hội,2
70
+ 般,bàn,bàn / ban / bát,ban / bát,2
71
+ 汙,ô,ô / oa / ố,oa / ố,2
72
+ 幾,kỉ,ki / kỉ / kí,ki / kí,2
73
+ 好,háo,hảo / hiếu,hảo / hiếu,2
74
+ 和,hoà,hòa / họa,hòa / họa,2
75
+ 靡,mị,mĩ / mi,mĩ / mi,2
76
+ 拾,thập,thập / thiệp / kiệp,thiệp / kiệp,2
77
+ 洟,dề,di / thế,di / thế,2
78
+ 沾,chăm,triêm / điếp,triêm / điếp,2
79
+ 谷,cốc,cốc / lộc / dục,lộc / dục,2
80
+ 捲,cuốn,quyển / quyền,quyển / quyền,2
81
+ 婁,lâu,lâu / lũ / lu,lũ / lu,2
82
+ 汨,nhặt,mịch / cốt,mịch / cốt,2
83
+ 胖,bỡn,bàn / phán,bàn / phán,2
84
+ 炎,viêm,viêm / đàm / diễm,đàm / diễm,2
85
+ 跟,ngấn,cân / ngân,cân / ngân,2
86
+ 蛛,châu,chu / thù,chu / thù,2
87
+ 稔,nậm,nhẫm / nẫm,nhẫm / nẫm,2
88
+ 角,góc,giác / giốc,giác / giốc,2
89
+ 將,tướng,tương / thương / tướng,tương / thương,2
90
+ 桁,hành,hành / hàng / hãng,hàng / hãng,2
91
+ 噦,oẹ,uyết / hối,uyết / hối,2
92
+ 空,không,không / khống / khổng,khống / khổng,2
93
+ 子,tí,tử / tý,tử / tý,2
94
+ 扳,bẳn,ban / bản,ban / bản,2
95
+ 愀,xỉu,thiểu / sậu,thiểu / sậu,2
96
+ 土,thổ,thổ / độ / đỗ,độ / đỗ,2
97
+ 招,chiêu,chiêu / thiêu / thiều,thiêu / thiều,2
98
+ 槊,giáo,sóc / sáo,sóc / sáo,2
99
+ 予,nhừ,dư / dữ,dư / dữ,2
100
+ 慶,khánh,khánh / khương / khanh,khương / khanh,2
101
+ 撈,lau,lao / li��u,lao / liệu,2
102
+ 插,chắp,sáp / tráp,sáp / tráp,2
103
+ 頃,khoảnh,khoảnh / khuynh / khuể,khuynh / khuể,2
104
+ 計,kể,kế / kê,kế / kê,2
105
+ 莆,bo,phủ / bồ,phủ / bồ,2
106
+ 拂,phất,phất / bật / phật,bật / phật,2
107
+ 蕞,tỏi,tối / tụi,tối / tụi,2
108
+ 缶,phẫu,phữu / phẫu / phũ,phữu / phũ,2
109
+ 唯,dõi,duy / dụy,duy / dụy,2
110
+ 柁,xà,đả / đà,đả / đà,2
111
+ 束,thút,thúc / thú,thúc / thú,2
112
+ 潦,lẻo,lạo / lao,lạo / lao,2
113
+ 拌,bắn,phan / bạn,phan / bạn,2
114
+ 能,năng,năng / nai / nại,nai / nại,2
115
+ 膾,gỏi,quái / khoái,quái / khoái,2
116
+ 播,vá,bá / bả,bá / bả,2
117
+ 洙,chua,thù / chu,thù / chu,2
118
+ 屬,thuộc,chúc / thuộc / chú,chúc / chú,2
119
+ 畫,hoạ,họa / hoạch,họa / hoạch,2
120
+ 咋,chạ,trách / trá,trách / trá,2
121
+ 媽,má,mụ / ma,mụ / ma,2
122
+ 擴,quẳng,khoách / khoáng,khoách / khoáng,2
123
+ 坏,hoại,phôi / bùi,phôi / bùi,2
124
+ 憐,lanh,liên / lân,liên / lân,2
125
+ 卲,ngoẹo,thiệu / thiều,thiệu / thiều,2
126
+ 洩,dáy,duệ / tiết,duệ / tiết,2
127
+ 櫟,lác,lịch / lao,lịch / lao,2
128
+ 嚕,rủa,lỗ / rô,lỗ / rô,2
129
+ 遣,khiến,khiển / khán,khiển / khán,2
130
+ 許,hứa,hứa / hử / hổ,hử / hổ,2
131
+ 葯,dược,ước / dược / điếu,ước / điếu,2
132
+ 妯,dâu,trục / trừu,trục / trừu,2
133
+ 鎗,thương,sanh / thương / sang,sanh / sang,2
134
+ 墮,đoạ,đọa / huy,đọa / huy,2
135
+ 釐,li,ly / hy,ly / hy,2
136
+ 窞,dòm,đạm / nảm.,đạm / nảm.,2
137
+ 鋟,xăm,tẩm / tiêm,tẩm / tiêm,2
138
+ 胝,đì,chi / đê,chi / đê,2
139
+ 提,đề,đề / thì / để,thì / để,2
140
+ 扱,gắp,tráp / hấp,tráp / hấp,2
141
+ 蹢,nhích,trịch / đích,trịch / đích,2
142
+ 衰,suy,suy / súy / thôi,súy / thôi,2
143
+ 棹,chèo,trạo / trác,trạo / trác,2
144
+ 稜,săng,lăng / lắng,lăng / lắng,2
145
+ 句,câu,cú / câu / cấu,cú / cấu,2
146
+ 捻,nạm,niệp / niệm,niệp / niệm,2
147
+ 鱠,gỏi,quái / khoái,quái / khoái,2
148
+ 濫,lạm,lạm / lãm / cãm,lãm / cãm,2
149
+ 傳,truyền,truyện / truyền / truyến,truyện / truyến,2
150
+ 載,tải,tái / tại / tải,tái / tại,2
151
+ 奇,kỳ,kì / cơ,kì / cơ,2
152
+ 枕,chẳm,chẩm / chấm,chẩm / chấm,2
153
+ 慳,ghen,khan / san,khan / san,2
154
+ 委,uỷ,ủy / uy,ủy / uy,2
155
+ 票,phiếu,phiếu / tiêu / phiêu,tiêu / phiêu,2
156
+ 棖,trường,tranh / trành,tranh / trành,2
157
+ 洒,sái,sái / tẩy / thối,tẩy / thối,2
158
+ 亟,cấc,cức / khí,cức / khí,2
159
+ 標,bêu,tiêu / phiêu,tiêu / phiêu,2
160
+ 呢,nài,ni / nỉ,ni / nỉ,2
161
+ 茹,nhà,như / nhự,như / nhự,2
162
+ 燉,đun,đôn / đốn,đôn / đốn,2
163
+ 蜚,bay,phỉ / phi,phỉ / phi,2
164
+ 咻,hiu,hưu / hủ,hưu / hủ,2
165
+ 蹻,kều,kiểu / cược,kiểu / cược,2
166
+ 紆,vò,hu / u,hu / u,2
167
+ 汁,chấp,trấp / hiệp,trấp / hiệp,2
168
+ 釭,cong,công / cang,công / cang,2
169
+ 沁,tắm,thấm / sấm,thấm / sấm,2
170
+ 湯,thang,thang / sương / thãng,sương / thãng,2
171
+ 壘,luỹ,lũy / luật,lũy / luật,2
172
+ 期,kì,kỳ / ky,kỳ / ky,2
173
+ 唏,hơi,hí / hy,hí / hy,2
174
+ 熨,ủi,uất / úy,uất / úy,2
175
+ 撰,soạn,soạn / tuyển / chuyển,tuyển / chuyển,2
176
+ 箕,kia,ky / cơ,ky / cơ,2
177
+ 咥,chối,hý / điệt,hý / điệt,2
178
+ 抓,co,trảo / trao,trảo / trao,2
179
+ 射,xạ,xạ / dạ / dịch,dạ / dịch,2
180
+ 撫,vỗ,phủ / mô,phủ / mô,2
181
+ 織,chức,chức / chí / xí,chí / xí,2
182
+ 啐,chót,thối / tối,thối / tối,2
183
+ 稽,ghê,kê / khể,kê / khể,2
184
+ 嗔,xin,sân / điền,sân / điền,2
185
+ 解,giải,giải / giới / giái,giới / giái,2
186
+ 踣,vội,phấu / bặc,phấu / bặc,2
187
+ 箱,rương,tương / sương,tương / sương,2
188
+ 滑,gột,hoạt / cốt,hoạt / cốt,2
189
+ 搬,bưng,bàn / ban,bàn / ban,2
190
+ 始,thuỷ,thủy / thí,thủy / thí,2
191
+ 惡,ác,ác / ố / ô,ố / ô,2
192
+ 枸,cú,cẩu / củ,cẩu / củ,2
193
+ 繳,nhàu,chước / kiểu,chước / kiểu,2
194
+ 佻,điêu,điêu / điệu / diêu,điệu / diêu,2
195
+ 揀,gióng,giản / luyến,giản / luyến,2
196
+ 魄,phách,phách / thác / bạc,thác / bạc,2
197
+ 滴,nhích,tích / trích,tích / trích,2
198
+ 筮,vầu,thệ / phệ,thệ / phệ,2
199
+ 撩,lêu,liêu / liệu,liêu / liệu,2
200
+ 洮,rệu,thao / đào,thao / đào,2
201
+ 咯,khạc,lạc / khách,lạc / khách,2
202
+ 縱,tung,túng / tổng / tung,túng / tổng,2
203
+ 參,tham,tham / xam / sâm,xam / sâm,2
204
+ 哆,đớ,sỉ / đá,sỉ / đá,2
205
+ 嵎,giủng,ngu / ngung,ngu / ngung,2
206
+ 拗,húc,ảo / áo / húc,ảo / áo,2
207
+ 披,phơ,phi / bia,phi / bia,2
208
+ 樂,lạc,nhạc / lạc / nhạo,nhạc / nhạo,2
209
+ 番,phiên / phan / phen / phiện,phan / phen / phiên / phiện / ba / bà,ba / bà,2
210
+ 敖,ngào,ngao / ngạo,ngao / ngạo,2
211
+ 裸,khoả,lỏa / khỏa,lỏa / khỏa,2
212
+ 逴,rước,trác / sước,trác / sước,2
213
+ 藉,chạ,tạ / tịch,tạ / tịch,2
214
+ 歪,quay,oai / oa,oai / oa,2
215
+ 漸,tiệm,tiệm / tiêm / tiềm,tiêm / tiềm,2
216
+ 箸,giạ,trứ / trợ,trứ / trợ,2
217
+ 奄,ăm,yểm / yêm,yểm / yêm,2
218
+ 抃,bện,biến / biện,biến / biện,2
219
+ 吶,nói,nột / niệt,nột / niệt,2
220
+ 擁,dùng,ủng / ung,ủng / ung,2
221
+ 縷,lụa,lũ / lâu,lũ / lâu,2
222
+ ��,nối,tuy / thỏa,tuy / thỏa,2
223
+ 磨,mài,ma / má,ma / má,2
224
+ 喑,ầm,âm / ấm,âm / ấm,2
225
+ 株,chò,chu / châu,chu / châu,2
226
+ 轟,huênh,oanh / hoanh,oanh / hoanh,2
227
+ 焉,vờn,yên / diên,yên / diên,2
228
+ 找,quơ,hoa / trảo,hoa / trảo,2
229
+ 抨,banh,phanh / bình,phanh / bình,2
230
+ 燕,én,yến / yên,yến / yên,2
231
+ 汜,dẫy,tỷ / dĩ,tỷ / dĩ,2
232
+ 卒,tốt,tốt / tuất / thốt,tuất / thốt,2
233
+ 沛,phải,phái / bái,phái / bái,2
234
+ 溫,ồn,ôn / uẩn,ôn / uẩn,2
235
+ 跌,trặc,điệt / trật,điệt / trật,2
236
+ 濼,nhợt,lạc / bạc,lạc / bạc,2
237
+ 榦,can,cán / hàn,cán / hàn,2
238
+ 泄,tướt,tiết / duệ,tiết / duệ,2
239
+ 稅,thuế,thuế / thối / thoát,thối / thoát,2
240
+ 雍,ủng,ung / úng,ung / úng,2
241
+ 乃,nải,nãi / ái,nãi / ái,2
242
+ 搔,trao,tao / trảo,tao / trảo,2
243
+ 鐙,đâng,đăng / đặng,đăng / đặng,2
244
+ 戲,hí,hí / hô / huy,hô / huy,2
245
+ 挾,xáp,hiệp / tiệp,hiệp / tiệp,2
246
+ 殺,sát,sát / sái / tát,sái / tát,2
247
+ 校,hiệu / chò / giâu,chò / giâu / hiệu / giáo / hào,giáo / hào,2
248
+ 咄,xót,đốt / đoát,đốt / đoát,2
249
+ 丿,phết,phiệt / triệt,phiệt / triệt,2
250
+ 攘,nhường,nhương. / nhưỡng,nhương. / nhưỡng,2
251
+ 淹,êm,yêm / yểm,yêm / yểm,2
252
+ 彊,cương,cường / cưỡng / cương,cường / cưỡng,2
253
+ 垓,gay,cai / giai,cai / giai,2
254
+ 徵,trưng,trưng / chủy / trừng,chủy / trừng,2
255
+ 亢,cang,kháng / cang / cương,kháng / cương,2
256
+ 芼,mào,mạo / mao,mạo / mao,2
257
+ 閾,vắc,quắc / vực,quắc / vực,2
258
+ 嗃,gào,hạc / hao,hạc / hao,2
259
+ 殷,ân,ân / an / ẩn,an / ẩn,2
260
+ 缸,cong,hang / cang,hang / cang,2
261
+ 梭,thoi,toa / thoa,toa / thoa,2
262
+ 懦,nhụa,nọa / nhu,nọa / nhu,2
263
+ 嗛,khem,hàm / khiểm,hàm / khiểm,2
264
+ 近,cận,cận / cấn / ký,cấn / ký,2
265
+ 遴,lận,lấn / lân,lấn / lân,2
266
+ 思,tư,tư / tứ / tai,tứ / tai,2
267
+ 慵,thuồng,thung / dong,thung / dong,2
268
+ 痀,khú,câu / củ,câu / củ,2
269
+ 種,chõng,chủng / chúng,chủng / chúng,2
270
+ 帥,soái,suất / súy,suất / súy,2
271
+ 竿,cần,can / cán,can / cán,2
272
+ 亨,hanh,hanh / hưởng / phanh,hưởng / phanh,2
273
+ 彭,bành,bành / bang / bàng,bang / bàng,2
274
+ 濡,nhụa,nhu / nhi,nhu / nhi,2
275
+ 蝎,rết,hạt / hiết,hạt / hiết,2
276
+ 漑,ngấy,cái / khái,cái / khái,2
277
+ 楛,gỗ,hộ / khổ,hộ / khổ,2
278
+ 難,~nam,nan / nạn,nan / nạn,2
279
+ 慮,lự,lự / lư,lư,1
280
+ 赤,xích,xích / thích,thích,1
281
+ 援,viện,viên / viện,viên,1
282
+ 哿,cả,cả / khả,khả,1
283
+ 退,thoái,thối / thoái,thối,1
284
+ 屈,khuất,khuất / quật,quật,1
285
+ 適,thích,thích / đích,đích,1
286
+ 妻,thê,thê / thế,thế,1
287
+ 濁,trọc,trọc / trạc,trạc,1
288
+ 節,tiết,tiết / tiệt,tiệt,1
289
+ 引,dẫn,dẫn / dấn,dấn,1
290
+ 謙,khiêm,khiêm / khiệm,khiệm,1
291
+ 豸,trại,trĩ / trại,trĩ,1
292
+ 西,tây,tây / tê,tê,1
293
+ 九,cửu,cửu / cưu,cưu,1
294
+ 佔,chiêm,chiêm / chiếm,chiếm,1
295
+ 殿,điện,điện / điến,điến,1
296
+ 盡,tận,tận / tẫn,tẫn,1
297
+ 棲,thê,tê / thê,tê,1
298
+ 繁,phồn,phồn / bàn,bàn,1
299
+ 喝,hát,hát / ới,ới,1
300
+ 脫,thoát,thoát / đoái,đoái,1
301
+ 格,cách,cách / các,các,1
302
+ 遞,đệ,đệ / đái,đái,1
303
+ 橙,chanh,chanh / sập,sập,1
304
+ 憤,phẫn,phẫn / phấn,phấn,1
305
+ 屯,truân,truân / đồn,đồn,1
306
+ 折,chiết,chiết / đề,đề,1
307
+ 鋪,phố,phô / phố,phô,1
308
+ 玉,ngọc,ngọc / túc,túc,1
309
+ 譜,phả,phổ / phả,phổ,1
310
+ 治,trị,trì / trị,trì,1
311
+ 弊,tệ,tệ / tế,tế,1
312
+ 反,phản,phản / phiên,phiên,1
313
+ 櫂,trạc,trạo / trạc,trạo,1
314
+ 場,trường,tràng / trường,tràng,1
315
+ 正,chính,chánh / chính,chánh,1
316
+ 條,điều,điều / thiêu,thiêu,1
317
+ 軏,ngột,nguyệt / ngột,nguyệt,1
318
+ 馥,phức,phức / phốc,phốc,1
319
+ 姐,thư,tả / thư,tả,1
320
+ 處,xử,xử / xứ,xứ,1
321
+ 刺,thích,thứ / thích,thứ,1
322
+ 恐,khủng,khủng / khúng,khúng,1
323
+ 勝,thắng,thắng / thăng,thăng,1
324
+ 分,phân,phân / phận,phận,1
325
+ 選,tuyển,tuyển / tuyến,tuyến,1
326
+ 栖,thê,tê / thê,tê,1
327
+ 鮮,tiên,tiên / tiển,tiển,1
328
+ 未,mùi,vị / mùi,vị,1
329
+ 御,ngự,ngự / nhạ,nhạ,1
330
+ 畜,súc / sộc / sục / xộc / róc,róc / sộc / súc / sục / xộc / húc,húc,1
331
+ 遲,trì,trì / trí,trí,1
332
+ 應,ứng,ứng / ưng,ưng,1
333
+ 据,cứ,cư / cứ,cư,1
334
+ 祝,chúc,chúc / chú,chú,1
335
+ 絞,giảo,giảo / hào,hào,1
336
+ 塗,đồ,đồ / trà,trà,1
337
+ 害,hại,hại / hạt,hạt,1
338
+ 三,tam,tam / tám,tám,1
339
+ 鎬,cảo / cào,cào / cảo / hạo,hạo,1
340
+ 調,điều,điều / điệu,điệu,1
341
+ 準,chuẩn,chuẩn / chuyết,chuyết,1
342
+ 逆,nghịch,nghịch / nghịnh,nghịnh,1
343
+ 料,liệu,liêu / liệu,liêu,1
344
+ 覺,giác,giác / giáo,giáo,1
345
+ 司,ti,ti / tư,tư,1
346
+ 迎,nghênh,nghênh / nghịnh,nghịnh,1
347
+ 敎,giáo,giáo / giao,giao,1
348
+ 夸,khoa,khoa / khỏa,khỏa,1
349
+ 麗,lệ,lệ / ly,ly,1
350
+ 內,nội,nội / nạp,nạp,1
351
+ 澆,kiêu / nhau / nhiều / nhão,kiêu / nhão / nhau / nhiều / nghiêu,nghiêu,1
352
+ 重,trọng,trọng / trùng,trùng,1
353
+ 措,thố,thố / trách,trách,1
354
+ 區,khu,khu / âu,âu,1
355
+ 撒,tát,tát / tản,tản,1
356
+ 費,phí,phí / bỉ,bỉ,1
357
+ 廣,quảng,quảng / quáng,quáng,1
358
+ 創,sáng,sang / sáng,sang,1
359
+ 弔,điếu,điếu / đích,đích,1
360
+ 關,quan,quan / loan,loan,1
361
+ 饑,cơ,cơ / ky,ky,1
362
+ 臭,xú,xú / khứu,khứu,1
363
+ 冒,mạo,mạo / mặc,mặc,1
364
+ 曼,man,mạn / man,mạn,1
365
+ 度,độ,độ / đạc,đạc,1
366
+ 涼,lương,lương / lượng,lượng,1
367
+ 丘,khâu,khâu / khiêu,khiêu,1
368
+ 道,đạo,đạo / đáo,đáo,1
369
+ 吹,xuy,xuy / xúy,xúy,1
370
+ 房,phòng,phòng / bàng,bàng,1
371
+ 沙,sa / xa / xoà / nhểu / sà,nhểu / sa / sà / xa / xoà / sá,sá,1
372
+ 邪,tà,tà / da,da,1
373
+ 可,khả,khả / khắc,khắc,1
374
+ 樊,phàn,phiền / phàn,phiền,1
375
+ 弟,đệ,đệ / đễ,đễ,1
376
+ 徠,lại,lai / lại,lai,1
377
+ 夭,yểu,yêu / yểu,yêu,1
378
+ 過,quá,quá / qua,qua,1
379
+ 占,chiêm,chiêm / chiếm,chiếm,1
380
+ 泊,bạc,bạc / phách,phách,1
381
+ 峽,giáp,hạp / giáp,hạp,1
382
+ 合,hợp,hợp / cáp,cáp,1
383
+ 倩,thiến,thiến / sai,sai,1
384
+ 論,luận,luận / luân,luân,1
385
+ 請,thỉnh,thỉnh / tính,tính,1
386
+ 那,na,na / nả,nả,1
387
+ 奉,phụng,phụng / bổng,bổng,1
388
+ 拘,câu,câu / cù,cù,1
389
+ 機,cơ,ky / cơ,ky,1
390
+ 宿,túc,túc / tú,tú,1
391
+ 乾,kiền,kiền / can,can,1
392
+ 柴,sài,sài / tí,tí,1
393
+ 悁,quyên,quyên / quyến,quyến,1
394
+ 艾,ngải,ngải / nghệ,nghệ,1
395
+ 養,dưỡng,dưỡng / dượng,dượng,1
396
+ 喜,hỉ,hỉ / hí,hí,1
397
+ 祭,tế,tế / sái,sái,1
398
+ 怫,phật,phật / phí,phí,1
399
+ 丞,thừa,thừa / chưng,chưng,1
400
+ 刊,san,khan / san,khan,1
401
+ 雋,tuấn,tuyển / tuấn,tuyển,1
402
+ 扇,phiến,phiến / thiên,thiên,1
403
+ 觀,quan,quan / quán,quán,1
404
+ 建,kiến,kiến / kiển,kiển,1
405
+ 凭,bằng,bằng / bẵng,bẵng,1
406
+ 親,thân,thân / thấn,thấn,1
407
+ 當,đương,đương / đáng,đáng,1
408
+ 斷,đoạn,đoạn / đoán,đoán,1
409
+ 禁,cấm,cấm / câm,câm,1
410
+ 孟,mạnh,mạnh / mãng,mãng,1
411
+ 還,hoàn,hoàn / toàn,toàn,1
412
+ 忌,kị,kị / kí,kí,1
413
+ 稱,xưng,xưng / xứng,xứng,1
414
+ 淒,thê,thê / thiến,thiến,1
415
+ 培,bồi,bồi / bậu,bậu,1
416
+ 腫,thũng,thũng / trũng,trũng,1
417
+ 駙,phò,phụ / phò,phụ,1
418
+ 咐,phó,phù / phó,phù,1
419
+ 倡,xướng,xướng / xương,xương,1
420
+ 仔,tử,tử / tể,tể,1
421
+ 文,văn,văn / vấn,vấn,1
422
+ 腔,xoang,khang / xoang,khang,1
423
+ 於,ư,ư / ô,ô,1
424
+ 質,chất,chất / chí,chí,1
425
+ 身,thân,thân / quyên,quyên,1
426
+ 生,sinh,sanh / sinh,sanh,1
427
+ 的,đích,đích / để,để,1
428
+ 遺,di,di / dị,dị,1
429
+ 孫,tôn,tôn / tốn,tốn,1
430
+ 採,thái,thải / thái,thải,1
431
+ 共,cộng,cộng / cung,cung,1
432
+ 稟,bẩm,bẩm / lẫm,lẫm,1
433
+ 乘,thặng,thừa / thặng,thừa,1
434
+ 時,thì,thì / thời,thời,1
435
+ 瞞,man,man / môn,môn,1
436
+ 遠,viễn,viễn / viển,viển,1
437
+ 言,ngôn,ngôn / ngân,ngân,1
438
+ 斜,tà,tà / gia,gia,1
439
+ 毛,mao,mao / mô,mô,1
440
+ 沸,phí,phí / phất,phất,1
441
+ 鄕,hương,hương / hướng,hướng,1
442
+ 霸,bá,phách / bá,phách,1
443
+ 免,miễn,miễn / vấn,vấn,1
444
+ 隱,ẩn,ẩn / ấn,ấn,1
445
+ 漫,man,mạn / man,mạn,1
446
+ 湘,tương,tương / sương,sương,1
447
+ 縣,huyện,huyền / huyện,huyền,1
448
+ 上,thượng,thượng / thướng,thướng,1
449
+ 夫,phu,phu / phù,phù,1
450
+ 大,đại,đại / thái,thái,1
451
+ 錢,tiền,tiễn / tiền,tiễn,1
452
+ 帑,nô,nô / thảng,thảng,1
453
+ 武,vũ,vũ / võ,võ,1
454
+ 搜,sưu,sưu / sảo,sảo,1
455
+ 幅,bức,phúc / bức,phúc,1
456
+ 見,kiến,kiến / hiện,hiện,1
457
+ 汰,thải / sưởi / thãi / thảy / thẩy,sưởi / thải / thãi / thảy / thẩy / thái,thái,1
458
+ 易,dịch,dịch / dị,dị,1
459
+ 王,vương,vương / vượng,vượng,1
460
+ 瑁,mạo / mao / mùi / mồi,mao / mạo / mồi / mùi / mội,mội,1
461
+ 任,nhậm,nhâm / nhậm,nhâm,1
462
+ 燒,thiêu,thiêu / thiếu,thiếu,1
463
+ 與,dữ,dữ / dự,dự,1
464
+ 少,thiểu,thiểu / thiếu,thiếu,1
465
+ 中,trung,trung / trúng,trúng,1
466
+ 仰,ngưỡng,ngưỡng / nhạng,nhạng,1
467
+ 有,hữu,hữu / dựu,dựu,1
468
+ 齣,xuất,xích / xuất,xích,1
469
+ 輸,thâu,thâu / thú,thú,1
470
+ 毋,vô,vô / mưu,mưu,1
471
+ 華,hoa,hoa / hóa,hóa,1
472
+ 眉,mi,my / mi,my,1
473
+ 亡,vong,vong / vô,vô,1
474
+ 廁,xí,xí / trắc,trắc,1
475
+ 無,vô,vô / mô,mô,1
476
+ 荑,di / rì,di / rì / đề,đề,1
477
+ 吿,cáo,cáo / cốc,cốc,1
478
+ 括,quát,quát / hoạt,hoạt,1
479
+ 先,tiên,tiên / tiến,tiến,1
480
+ 緣,duyên,duyến / duyên,duyến,1
481
+ 放,phóng,phóng / phỏng,phỏng,1
482
+ 善,thiện,thiện / thiến,thiến,1
483
+ 万,vạn,vạn / mặc,mặc,1
484
+ 炳,bính / bảnh,bảnh / bính / bỉnh,bỉnh,1
485
+ 滔,thao,thao / đào,đào,1
486
+ 歹,ngạt,ngạt / đãi,đãi,1
487
+ 居,cư,cư / kí,kí,1
488
+ 呼,hô,hô / há,há,1
489
+ 出,xuất,xuất / xúy,xúy,1
490
+ 陳,trần,trần / trận,trận,1
491
+ 探,thám,tham / thám,tham,1
492
+ 橊,lựu,lưu / lựu,lưu,1
493
+ 扁,biển,biển / thiên,thiên,1
494
+ 平,bình,bình / biền,biền,1
495
+ 後,hậu,hậu / hấu,hấu,1
496
+ 刷,loát,xoát / loát,xoát,1
497
+ 趨,xu,xu / xúc,xúc,1
498
+ 濕,thấp / thấm / dấp / nhấp,dấp / nhấp / thấm / thấp / chập,chập,1
499
+ 彷,phảng,bàng / phảng,bàng,1
500
+ 會,hội,hội / cối,cối,1
501
+ 蹉,tha,tha / sa,sa,1
502
+ 拒,cự,cự / củ,củ,1
503
+ 來,lai,lai / lãi,l��i,1
504
+ 瑚,hô,hô / hồ,hồ,1
505
+ 辨,biện,biện / biến,biến,1
506
+ 憨,hám,hàm / hám,hàm,1
507
+ 勺,chước,chước / thược,thược,1
508
+ 冠,quán,quan / quán,quan,1
509
+ 釵,thoa,sai / thoa,sai,1
510
+ 棺,quan,quan / quán,quán,1
511
+ 守,thú,thủ / thú,thủ,1
512
+ 責,trách,trách / trái,trái,1
513
+ 每,mỗi / mũi / mủ / hỏi / mọi / mỏi / mủi,hỏi / mỏi / mọi / mỗi / mủ / mủi / mũi / môi,môi,1
514
+ 盛,thịnh,thịnh / thình,thình,1
515
+ 本,bản,bổn / bản,bổn,1
516
+ 傅,phó,phó / phụ,phụ,1
517
+ 氏,thị,thị / chi,chi,1
518
+ 彩,thái,thải / thái,thải,1
519
+ 且,thả,thả / thư,thư,1
520
+ 毒,độc,độc / đốc,đốc,1
521
+ 乞,khất,khất / khí,khí,1
522
+ 于,vu,vu / hu,hu,1
523
+ 監,giám,giam / giám,giam,1
524
+ 讀,độc,độc / đậu,đậu,1
525
+ 使,sứ,sử / sứ,sử,1
526
+ 捷,tiệp,tiệp / thiệp,thiệp,1
527
+ 悔,hối,hối / hổi,hổi,1
528
+ 百,bá / bách / trăm,bá / bách / trăm / mạch,mạch,1
529
+ 被,bị,bị / bí,bí,1
530
+ 背,bối,bối / bội,bội,1
531
+ 彈,đàn,đạn / đàn,đạn,1
532
+ 掣,xiết,xế / xiết,xế,1
533
+ 活,hoạt,hoạt / quạt,quạt,1
534
+ 龍,long,long / sủng,sủng,1
535
+ 輕,khinh,khinh / khánh,khánh,1
536
+ 囱,song,song / thông,thông,1
537
+ 暴,bạo,bạo / bộc,bộc,1
538
+ 丁,đinh,đinh / chênh,chênh,1
539
+ 窕,điệu,điệu / thiêu,thiêu,1
540
+ 狄,địch,địch / thích,thích,1
541
+ 拔,bạt,bạt / bội,bội,1
542
+ 斤,cân,cân / cấn,cấn,1
543
+ 渴,khát,khát / kiệt,kiệt,1
544
+ 柱,trụ,trụ / trú,trú,1
545
+ 舍,xá,xá / xả,xả,1
546
+ 去,khứ,khứ / khu,khu,1
547
+ 朝,triều,triêu / triều,triêu,1
548
+ 左,tả,tả / tá,tá,1
549
+ 幛,trướng,chướng / trướng,chướng,1
550
+ 山,sơn,san / sơn,san,1
551
+ 令,lệnh,lệnh / linh,linh,1
552
+ 姥,mụ,mỗ / mụ,mỗ,1
553
+ 定,định,định / đính,đính,1
554
+ 槍,thương,thương / sanh,sanh,1
555
+ 酖,đam,đam / chậm,chậm,1
556
+ 植,thực,thực / trĩ,trĩ,1
557
+ 訪,phỏng,phóng / phỏng,phóng,1
558
+ 員,viên,viên / vân,vân,1
559
+ 罷,bãi,bãi / bì,bì,1
560
+ 鬧,náo,nháo / náo,nháo,1
561
+ 首,thủ,thủ / thú,thú,1
562
+ 樸,phác,phác / bốc,bốc,1
563
+ 炊,xuy / sôi / xuý / xôi,sôi / xôi / xuy / xuý / xúy,xúy,1
564
+ 灰,hôi,hôi / khôi,khôi,1
565
+ 造,tạo,tạo / tháo,tháo,1
566
+ 變,biến,biến / biện,biện,1
567
+ 戾,lệ,lệ / liệt,liệt,1
568
+ 淺,thiển,thiển / tiên,tiên,1
569
+ 仿,phảng,phảng / phỏng,phỏng,1
570
+ 嫗,ẩu,ẩu / ủ,ủ,1
571
+ 轉,chuyển,chuyển / chuyến,chuyến,1
572
+ 均,quân,quân / vận,vận,1
573
+ 屠,đồ,đồ / chư,chư,1
574
+ 搆,cấu,cấu / câu,câu,1
575
+ 相,tương,tương / tướng,tướng,1
576
+ 喪,tang,tang / táng,táng,1
577
+ 張,trương,trương / trướng,trướng,1
578
+ 宛,uyển,uyển / uyên,uyên,1
579
+ 炮,pháo,pháo / bào,bào,1
580
+ 傍,bàng,bàng / bạng,bạng,1
581
+ 瞑,minh / manh,manh / minh / miễn,miễn,1
582
+ 依,y,y / ỷ,ỷ,1
583
+ 疏,sớ,sơ / sớ,sơ,1
584
+ 肯,khẳng,khẳng / khải,khải,1
585
+ 蕩,đãng,đãng / đảng,đảng,1
586
+ 興,hưng,hưng / hứng,hứng,1
587
+ 庭,đình,đình / thính,thính,1
588
+ 要,yếu,yếu / yêu,yêu,1
589
+ 爭,tranh,tranh / tránh,tránh,1
590
+ 振,chấn,chấn / chân,chân,1
591
+ 虛,hư,hư / khư,khư,1
592
+ 降,giáng,hàng / giáng,hàng,1
593
+ 切,thiết,thiết / thế,thế,1
594
+ 厄,ách,ách / ngỏa,ngỏa,1
595
+ 殯,tấn,tấn / thấn,thấn,1
596
+ 膏,cao,cao / cáo,cáo,1
597
+ 桄,quang,quáng / quang,quáng,1
598
+ 慴,điệp / tiệp,tiệp / điệp / triệp,triệp,1
599
+ 乎,hồ,hồ / hô,hô,1
600
+ 否,bĩ,phủ / bĩ,phủ,1
601
+ 收,thu,thu / thú,thú,1
602
+ 釋,thích,thích / dịch,dịch,1
603
+ 枝,chi,chi / kỳ,kỳ,1
604
+ 越,việt,việt / hoạt,hoạt,1
605
+ 語,ngữ,ngữ / ngứ,ngứ,1
606
+ 烝,chưng,chưng / chứng,chứng,1
607
+ 些,ta,ta / tá,tá,1
608
+ 塞,tắc,tắc / tái,tái,1
609
+ 磷,lân,lân / lấn,lấn,1
610
+ 賓,tân,tân / thấn,thấn,1
611
+ 泉,tuyền,tuyền / toàn,toàn,1
612
+ 回,hồi,hồi / hối,hối,1
613
+ 暹,xiêm,xiêm / tiêm,tiêm,1
614
+ 兩,lưỡng,lưỡng / lạng,lạng,1
615
+ 洗,tẩy,tẩy / tiển,tiển,1
616
+ 趣,thú,thú / xúc,xúc,1
617
+ 追,truy,truy / đôi,đôi,1
618
+ 蛇,xà,xà / di,di,1
619
+ 獬,giải,giải / hải,hải,1
620
+ 散,tản,tán / tản,tán,1
621
+ 家,gia,gia / cô,cô,1
622
+ 呂,lã,lữ / lã,lữ,1
623
+ 下,hạ,hạ / há,há,1
624
+ 拖,đà,tha / đà,tha,1
625
+ 杖,trượng,trượng / tráng,tráng,1
626
+ 積,tích,tích / tí,tí,1
627
+ 衣,y,y / ý,ý,1
628
+ 索,sách,tác / sách,tác,1