Cong123779 commited on
Commit
9726a75
·
verified ·
1 Parent(s): 825b6ca

Upload data/polyphonic_omitted_candidates.csv with huggingface_hub

Browse files
data/polyphonic_omitted_candidates.csv ADDED
@@ -0,0 +1,611 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ Chữ,Âm_của_ta,Các_âm_Thiều_Chửu,Số_lượng_âm_thiếu
2
+ 從,tòng,tòng / tụng / thung / túng / tung,4
3
+ 辟,vếch,tích / tịch / phích / bễ / thí,4
4
+ 數,số,sổ / số / sác / xúc,3
5
+ 純,thuần,thuần / chuẩn / đồn / truy,3
6
+ 蠡,lãi,lễ / lê / lãi / lỏa,3
7
+ 行,hàng,hành / hạnh / hàng / hạng,3
8
+ 旁,bàng,bàng / bạng / banh / phang,3
9
+ 敦,đôn,đôn / đôi / đối / độn,3
10
+ 比,tỉ,bỉ / bí / bì / tỉ,3
11
+ 莫,mạc,mạc / mộ / mạch / bá,3
12
+ 湛,đậm,trạm / đam / thầm / tiêm,3
13
+ 厭,ướm,yếm / áp / yêm / ấp,3
14
+ 不,bất,bất / phầu / phủ / phi,3
15
+ 填,điền,điền / trần / điễn / trấn,3
16
+ 差,sai,soa / si / sai / sái,3
17
+ 契,khế,khế / tiết / khiết / khất,3
18
+ 尼,ni,ni / nệ / nặc / nật,3
19
+ 施,thi,thi / thí / dị / thỉ,3
20
+ 載,tải,tái / tại / tải,2
21
+ 炎,viêm,viêm / đàm / diễm,2
22
+ 將,tướng,tương / thương / tướng,2
23
+ 射,xạ,xạ / dạ / dịch,2
24
+ 葯,dược,ước / dược / điếu,2
25
+ 菟,tho,thỏ / thố / đồ,2
26
+ 濫,lạm,lạm / lãm / cãm,2
27
+ 近,cận,cận / cấn / ký,2
28
+ 台,thai,thai / đài / di,2
29
+ 句,câu,cú / câu / cấu,2
30
+ 參,tham,tham / xam / sâm,2
31
+ 漸,tiệm,tiệm / tiêm / tiềm,2
32
+ 屬,thuộc,chúc / thuộc / chú,2
33
+ 苑,oản,uyển / uất / uẩn,2
34
+ 卷,quyển,quyển / quyến / quyền,2
35
+ 拂,phất,phất / bật / phật,2
36
+ 褶,chấp,điệp / triệp / tập,2
37
+ 墳,phần,phần / phẫn / bổn,2
38
+ 女,nữa,nữ / nứ / nhữ,2
39
+ 解,giải,giải / giới / giái,2
40
+ 衰,suy,suy / súy / thôi,2
41
+ 提,đề,đề / thì / để,2
42
+ 許,hứa,hứa / hử / hổ,2
43
+ 疋,sất,sơ / nhã / thất,2
44
+ 土,thổ,thổ / độ / đỗ,2
45
+ 挑,vẹo,thiêu / thiểu / thao,2
46
+ 拾,thập,thập / thiệp / kiệp,2
47
+ 婁,lâu,lâu / lũ / lu,2
48
+ 撰,soạn,soạn / tuyển / chuyển,2
49
+ 谷,cốc,cốc / lộc / dục,2
50
+ 單,đơn,đan / thiền / thiện,2
51
+ 拮,cất,kiết / cát / kiệt,2
52
+ 票,phiếu,phiếu / tiêu / phiêu,2
53
+ 撟,kéo,kiệu / kiểu / kiều,2
54
+ 招,chiêu,chiêu / thiêu / thiều,2
55
+ 喁,ngụm,ngung / vu / ngu,2
56
+ 拗,húc,ảo / áo / húc,2
57
+ 卒,tốt,tốt / tuất / thốt,2
58
+ 移,dời,di / dị / sỉ,2
59
+ 稅,thuế,thuế / thối / thoát,2
60
+ 咽,nhằn,yết / yến / ế,2
61
+ 撅,quét,quyệt / quệ / quyết,2
62
+ 橋,kiều,kiều / khiêu / cao,2
63
+ 洒,sái,sái / tẩy / thối,2
64
+ 倭,oải,uy / oa / nụy,2
65
+ 餲,ưởi,ế / ái / át,2
66
+ 耗,hao,háo / mạo / mao,2
67
+ 鎗,thương,sanh / thương / sang,2
68
+ 慶,khánh,khánh / khương / khanh,2
69
+ 徵,trưng,trưng / chủy / trừng,2
70
+ 長,trường,trường / trưởng / trướng,2
71
+ 佻,điêu,điêu / điệu / diêu,2
72
+ 桁,hành,hành / hàng / hãng,2
73
+ 彊,cương,cường / cưỡng / cương,2
74
+ 頃,khoảnh,khoảnh / khuynh / khuể,2
75
+ 彭,bành,bành / bang / bàng,2
76
+ 汙,ô,ô / oa / ố,2
77
+ 缶,phẫu,phữu / phẫu / phũ,2
78
+ 沈,đắm,trầm / thẩm / trấm,2
79
+ 亨,hanh,hanh / hưởng / phanh,2
80
+ 亢,cang,kháng / cang / cương,2
81
+ 織,chức,chức / chí / xí,2
82
+ 樂,lạc,nhạc / lạc / nhạo,2
83
+ 累,luỵ,luy / lũy / lụy,2
84
+ 殷,ân,ân / an / ẩn,2
85
+ 般,bàn,bàn / ban / bát,2
86
+ 齊,tày,tề / tư / trai,2
87
+ 湯,thang,thang / sương / thãng,2
88
+ 空,không,không / khống / khổng,2
89
+ 殺,sát,sát / sái / tát,2
90
+ 惡,ác,ác / ố / ô,2
91
+ 傳,truyền,truyện / truyền / truyến,2
92
+ 魄,phách,phách / thác / bạc,2
93
+ 思,tư,tư / tứ / tai,2
94
+ 戲,hí,hí / hô / huy,2
95
+ 橫,hoạnh,hoành / hoạnh / quáng,2
96
+ 其,kì,kỳ / ký / ki,2
97
+ 陂,bê,pha / bi / bí,2
98
+ 能,năng,năng / nai / nại,2
99
+ 縱,tung,túng / tổng / tung,2
100
+ 幾,kỉ,ki / kỉ / kí,2
101
+ 磷,lân,lân / lấn,1
102
+ 綏,nối,tuy / thỏa,1
103
+ 磨,mài,ma / má,1
104
+ 祝,chúc,chúc / chú,1
105
+ 眉,mi,my / mi,1
106
+ 索,sách,tác / sách,1
107
+ 稽,ghê,kê / khể,1
108
+ 稱,xưng,xưng / xứng,1
109
+ 積,tích,tích / tí,1
110
+ 種,chõng,chủng / chúng,1
111
+ 窕,điệu,điệu / thiêu,1
112
+ 窞,dòm,đạm / nảm.,1
113
+ 竿,cần,can / cán,1
114
+ 笱,càu,cú / cẩu,1
115
+ 筮,vầu,thệ / phệ,1
116
+ 瞞,man,man / môn,1
117
+ 稜,săng,lăng / lắng,1
118
+ 箕,kia,ky / cơ,1
119
+ 箱,rương,tương / sương,1
120
+ 箸,giạ,trứ / trợ,1
121
+ 節,tiết,tiết / tiệt,1
122
+ 籠,lồng,lung / lộng,1
123
+ 稔,nậm,nhẫm / nẫm,1
124
+ 禁,cấm,cấm / câm,1
125
+ 紆,vò,hu / u,1
126
+ 祭,tế,tế / sái,1
127
+ 稟,bẩm,bẩm / lẫm,1
128
+ 洙,chua,thù / chu,1
129
+ 洟,dề,di / thế,1
130
+ 洩,dáy,duệ / tiết,1
131
+ 洮,rệu,thao / đào,1
132
+ 活,hoạt,hoạt / quạt,1
133
+ 涼,lương,lương / lượng,1
134
+ 淒,thê,thê / thiến,1
135
+ 絞,giảo,giảo / hào,1
136
+ 淹,êm,yêm / yểm,1
137
+ 淺,thiển,thiển / tiên,1
138
+ 渴,khát,khát / kiệt,1
139
+ 湘,tương,tương / sương,1
140
+ 準,chuẩn,chuẩn / chuyết,1
141
+ 溫,ồn,ôn / uẩn,1
142
+ 滑,gột,hoạt / cốt,1
143
+ 滔,thao,thao / đào,1
144
+ 混,hổn,hỗn / cổn,1
145
+ 殿,điện,điện / điến,1
146
+ 毋,vô,vô / mưu,1
147
+ 毒,độc,độc / đốc,1
148
+ 毛,mao,mao / mô,1
149
+ 氏,thị,thị / chi,1
150
+ 汁,chấp,trấp / hiệp,1
151
+ 汜,dẫy,tỷ / dĩ,1
152
+ 汨,nhặt,mịch / cốt,1
153
+ 洗,tẩy,tẩy / tiển,1
154
+ 沛,phải,phái / bái,1
155
+ 沸,phí,phí / phất,1
156
+ 治,trị,trì / trị,1
157
+ 沾,chăm,triêm / điếp,1
158
+ 泄,tướt,tiết / duệ,1
159
+ 泊,bạc,bạc / phách,1
160
+ 泡,bàu,phao / bào,1
161
+ 泉,tuyền,tuyền / toàn,1
162
+ 沁,tắm,thấm / sấm,1
163
+ 狄,địch,địch / thích,1
164
+ 獬,giải,giải / hải,1
165
+ 玉,ngọc,ngọc / túc,1
166
+ 王,vương,vương / vượng,1
167
+ 瑚,hô,hô / hồ,1
168
+ 生,sinh,sanh / sinh,1
169
+ 甯,trữ,nịnh / ninh,1
170
+ 滴,nhích,tích / trích,1
171
+ 當,đương,đương / đáng,1
172
+ 疏,sớ,sơ / sớ,1
173
+ 痀,khú,câu / củ,1
174
+ 的,đích,đích / để,1
175
+ 盛,thịnh,thịnh / thình,1
176
+ 盡,tận,tận / tẫn,1
177
+ 監,giám,giam / giám,1
178
+ 相,tương,tương / tướng,1
179
+ 畫,hoạ,họa / hoạch,1
180
+ 漂,phều,phiêu / phiếu,1
181
+ 漑,ngấy,cái / khái,1
182
+ 漫,man,mạn / man,1
183
+ 潦,lẻo,lạo / lao,1
184
+ 濁,trọc,trọc / trạc,1
185
+ 濡,nhụa,nhu / nhi,1
186
+ 濼,nhợt,lạc / bạc,1
187
+ 灰,hôi,hôi / khôi,1
188
+ 爲,vay,vi / vị,1
189
+ 烝,chưng,chưng / chứng,1
190
+ 焉,vờn,yên / diên,1
191
+ 無,vô,vô / mô,1
192
+ 熨,ủi,uất / úy,1
193
+ 燉,đun,đôn / đốn,1
194
+ 燒,thiêu,thiêu / thiếu,1
195
+ 燕,én,yến / yên,1
196
+ 爭,tranh,tranh / tránh,1
197
+ 炮,pháo,pháo / bào,1
198
+ 丁,đinh,đinh / chênh,1
199
+ 逴,rước,trác / sước,1
200
+ 遁,trốn,độn / tuần,1
201
+ 過,quá,quá / qua,1
202
+ 道,đạo,đạo / đáo,1
203
+ 遞,đệ,đệ / đái,1
204
+ 遠,viễn,viễn / viển,1
205
+ 興,hưng,hưng / hứng,1
206
+ 適,thích,thích / đích,1
207
+ 遲,trì,trì / trí,1
208
+ 遴,lận,lấn / lân,1
209
+ 選,tuyển,tuyển / tuyến,1
210
+ 遺,di,di / dị,1
211
+ 還,hoàn,hoàn / toàn,1
212
+ 那,na,na / nả,1
213
+ 邪,tà,tà / da,1
214
+ 遣,khiến,khiển / khán,1
215
+ 跟,ngấn,cân / ngân,1
216
+ 踣,vội,phấu / bặc,1
217
+ 蹉,tha,tha / sa,1
218
+ 蹢,nhích,trịch / đích,1
219
+ 蹻,kều,kiểu / cược,1
220
+ 身,thân,thân / quyên,1
221
+ 軏,ngột,nguyệt / ngột,1
222
+ 逆,nghịch,nghịch / nghịnh,1
223
+ 輸,thâu,thâu / thú,1
224
+ 轉,chuyển,chuyển / chuyến,1
225
+ 轟,huênh,oanh / hoanh,1
226
+ 辨,biện,biện / biến,1
227
+ 迎,nghênh,nghênh / nghịnh,1
228
+ 迦,dà,già / ca,1
229
+ 追,truy,truy / đôi,1
230
+ 退,thoái,thối / thoái,1
231
+ 輕,khinh,khinh / khánh,1
232
+ 雋,tuấn,tuyển / tuấn,1
233
+ 雍,ủng,ung / úng,1
234
+ 難,~nam,nan / nạn,1
235
+ 霸,bá,phách / bá,1
236
+ 靡,mị,mĩ / mi,1
237
+ 頗,phở,pha / phả,1
238
+ 養,dưỡng,dưỡng / dượng,1
239
+ 鄕,hương,hương / hướng,1
240
+ 首,thủ,thủ / thú,1
241
+ 馥,phức,phức / phốc,1
242
+ 駙,phò,phụ / phò,1
243
+ 鬧,náo,nháo / náo,1
244
+ 鮮,tiên,tiên / tiển,1
245
+ 鱠,gỏi,quái / khoái,1
246
+ 麗,lệ,lệ / ly,1
247
+ 齣,xuất,xích / xuất,1
248
+ 饑,cơ,cơ / ky,1
249
+ 酖,đam,đam / chậm,1
250
+ 釋,thích,thích / dịch,1
251
+ 重,trọng,trọng / trùng,1
252
+ 釐,li,ly / hy,1
253
+ 釭,cong,công / cang,1
254
+ 釵,thoa,sai / thoa,1
255
+ 鋟,xăm,tẩm / tiêm,1
256
+ 隱,ẩn,ẩn / ấn,1
257
+ 鋭,nhọn,duệ / nhuệ,1
258
+ 錢,tiền,tiễn / tiền,1
259
+ 鐙,đâng,đăng / đặng,1
260
+ 閾,vắc,quắc / vực,1
261
+ 關,quan,quan / loan,1
262
+ 造,tạo,tạo / tháo,1
263
+ 降,giáng,hàng / giáng,1
264
+ 陳,trần,trần / trận,1
265
+ 依,y,y / ỷ,1
266
+ 與,dữ,dữ / dự,1
267
+ 殯,tấn,tấn / thấn,1
268
+ 舍,xá,xá / xả,1
269
+ 艾,ngải,ngải / nghệ,1
270
+ 芼,mào,mạo / mao,1
271
+ 茹,nhà,như / nhự,1
272
+ 荼,dưa,đồ / gia,1
273
+ 跌,trặc,điệt / trật,1
274
+ 華,hoa,hoa / hóa,1
275
+ 蕞,tỏi,tối / tụi,1
276
+ 蕩,đãng,đãng / đảng,1
277
+ 薈,cói,oái / hội,1
278
+ 藉,chạ,tạ / tịch,1
279
+ 蘝,lém,liêm / liễm,1
280
+ 處,xử,xử / xứ,1
281
+ 虛,hư,hư / khư,1
282
+ 莆,bo,phủ / bồ,1
283
+ 緣,duyên,duyến / duyên,1
284
+ 縣,huyện,huyền / huyện,1
285
+ 縷,lụa,lũ / lâu,1
286
+ 繁,phồn,phồn / bàn,1
287
+ 繳,nhàu,chước / kiểu,1
288
+ 缸,cong,hang / cang,1
289
+ 罷,bãi,bãi / bì,1
290
+ 臭,xú,xú / khứu,1
291
+ 背,bối,bối / bội,1
292
+ 胖,bỡn,bàn / phán,1
293
+ 胝,đì,chi / đê,1
294
+ 脫,thoát,thoát / đoái,1
295
+ 腔,xoang,khang / xoang,1
296
+ 腫,thũng,thũng / trũng,1
297
+ 膏,cao,cao / cáo,1
298
+ 膾,gỏi,quái / khoái,1
299
+ 肯,khẳng,khẳng / khải,1
300
+ 調,điều,điều / điệu,1
301
+ 請,thỉnh,thỉnh / tính,1
302
+ 論,luận,luận / luân,1
303
+ 謙,khiêm,khiêm / khiệm,1
304
+ 譜,phả,phổ / phả,1
305
+ 讀,độc,độc / đậu,1
306
+ 變,biến,biến / biện,1
307
+ 蛇,xà,xà / di,1
308
+ 責,trách,trách / trái,1
309
+ 費,phí,phí / bỉ,1
310
+ 賓,tân,tân / thấn,1
311
+ 質,chất,chất / chí,1
312
+ 赤,xích,xích / thích,1
313
+ 越,việt,việt / hoạt,1
314
+ 趣,thú,thú / xúc,1
315
+ 趨,xu,xu / xúc,1
316
+ 豸,trại,trĩ / trại,1
317
+ 蛛,châu,chu / thù,1
318
+ 蜚,bay,phỉ / phi,1
319
+ 蝎,rết,hạt / hiết,1
320
+ 衣,y,y / ý,1
321
+ 被,bị,bị / bí,1
322
+ 裸,khoả,lỏa / khỏa,1
323
+ 西,tây,tây / tê,1
324
+ 語,ngữ,ngữ / ngứ,1
325
+ 見,kiến,kiến / hiện,1
326
+ 親,thân,thân / thấn,1
327
+ 覺,giác,giác / giáo,1
328
+ 觀,quan,quan / quán,1
329
+ 角,góc,giác / giốc,1
330
+ 言,ngôn,ngôn / ngân,1
331
+ 計,kể,kế / kê,1
332
+ 訪,phỏng,phóng / phỏng,1
333
+ 要,yếu,yếu / yêu,1
334
+ 嗔,xin,sân / điền,1
335
+ 嗛,khem,hàm / khiểm,1
336
+ 噦,oẹ,uyết / hối,1
337
+ 嚕,rủa,lỗ / rô,1
338
+ 回,hồi,hồi / hối,1
339
+ 囱,song,song / thông,1
340
+ 均,quân,quân / vận,1
341
+ 桄,quang,quáng / quang,1
342
+ 垓,gay,cai / giai,1
343
+ 培,bồi,bồi / bậu,1
344
+ 場,trường,tràng / trường,1
345
+ 塗,đồ,đồ / trà,1
346
+ 塞,tắc,tắc / tái,1
347
+ 墮,đoạ,đọa / huy,1
348
+ 壘,luỹ,lũy / luật,1
349
+ 大,đại,đại / thái,1
350
+ 坏,hoại,phôi / bùi,1
351
+ 和,hoà,hòa / họa,1
352
+ 咐,phó,phù / phó,1
353
+ 咥,chối,hý / điệt,1
354
+ 咯,khạc,lạc / khách,1
355
+ 咻,hiu,hưu / hủ,1
356
+ 哆,đớ,sỉ / đá,1
357
+ 員,viên,viên / vân,1
358
+ 嗃,gào,hạc / hao,1
359
+ 唏,hơi,hí / hy,1
360
+ 唯,dõi,duy / dụy,1
361
+ 啐,chót,thối / tối,1
362
+ 善,thiện,thiện / thiến,1
363
+ 喑,ầm,âm / ấm,1
364
+ 喜,hỉ,hỉ / hí,1
365
+ 喝,hát,hát / ới,1
366
+ 喪,tang,tang / táng,1
367
+ 哿,cả,cả / khả,1
368
+ 定,định,định / đính,1
369
+ 宛,uyển,uyển / uyên,1
370
+ 害,hại,hại / hạt,1
371
+ 家,gia,gia / cô,1
372
+ 宿,túc,túc / tú,1
373
+ 少,thiểu,thiểu / thiếu,1
374
+ 居,cư,cư / kí,1
375
+ 夫,phu,phu / phù,1
376
+ 屠,đồ,đồ / chư,1
377
+ 屯,truân,truân / đồn,1
378
+ 山,sơn,san / sơn,1
379
+ 峽,giáp,hạp / giáp,1
380
+ 嵎,giủng,ngu / ngung,1
381
+ 左,tả,tả / tá,1
382
+ 帑,nô,nô / thảng,1
383
+ 帥,soái,suất / súy,1
384
+ 屈,khuất,khuất / quật,1
385
+ 夭,yểu,yêu / yểu,1
386
+ 夸,khoa,khoa / khỏa,1
387
+ 奄,ăm,yểm / yêm,1
388
+ 奇,kỳ,kì / cơ,1
389
+ 奉,phụng,phụng / bổng,1
390
+ 好,háo,hảo / hiếu,1
391
+ 妯,dâu,trục / trừu,1
392
+ 妻,thê,thê / thế,1
393
+ 守,thú,thủ / thú,1
394
+ 姐,thư,tả / thư,1
395
+ 委,uỷ,ủy / uy,1
396
+ 姥,mụ,mỗ / mụ,1
397
+ 媽,má,mụ / ma,1
398
+ 嫗,ẩu,ẩu / ủ,1
399
+ 子,tí,tử / tý,1
400
+ 孟,mạnh,mạnh / mãng,1
401
+ 孫,tôn,tôn / tốn,1
402
+ 始,thuỷ,thủy / thí,1
403
+ 亟,cấc,cức / khí,1
404
+ 亡,vong,vong / vô,1
405
+ 仔,tử,tử / tể,1
406
+ 令,lệnh,lệnh / linh,1
407
+ 仰,ngưỡng,ngưỡng / nhạng,1
408
+ 任,nhậm,nhâm / nhậm,1
409
+ 仿,phảng,phảng / phỏng,1
410
+ 咋,chạ,trách / trá,1
411
+ 使,sứ,sử / sứ,1
412
+ 來,lai,lai / lãi,1
413
+ 万,vạn,vạn / mặc,1
414
+ 倡,xướng,xướng / xương,1
415
+ 倩,thiến,thiến / sai,1
416
+ 傅,phó,phó / phụ,1
417
+ 傍,bàng,bàng / bạng,1
418
+ 先,tiên,tiên / tiến,1
419
+ 佔,chiêm,chiêm / chiếm,1
420
+ 中,trung,trung / trúng,1
421
+ 龍,long,long / sủng,1
422
+ 三,tam,tam / tám,1
423
+ 上,thượng,thượng / thướng,1
424
+ 下,hạ,hạ / há,1
425
+ 且,thả,thả / thư,1
426
+ 丘,khâu,khâu / khiêu,1
427
+ 丞,thừa,thừa / chưng,1
428
+ 些,ta,ta / tá,1
429
+ 乃,nải,nãi / ái,1
430
+ 乎,hồ,hồ / hô,1
431
+ 乘,thặng,thừa / thặng,1
432
+ 九,cửu,cửu / cưu,1
433
+ 乞,khất,khất / khí,1
434
+ 乾,kiền,kiền / can,1
435
+ 予,nhừ,dư / dữ,1
436
+ 于,vu,vu / hu,1
437
+ 丿,phết,phiệt / triệt,1
438
+ 厄,ách,ách / ngỏa,1
439
+ 厝,xó,thố / thác,1
440
+ 厲,lẹ,lệ / lại,1
441
+ 去,khứ,khứ / khu,1
442
+ 反,phản,phản / phiên,1
443
+ 可,khả,khả / khắc,1
444
+ 司,ti,ti / tư,1
445
+ 免,miễn,miễn / vấn,1
446
+ 否,bĩ,phủ / bĩ,1
447
+ 吶,nói,nột / niệt,1
448
+ 吹,xuy,xuy / xúy,1
449
+ 吿,cáo,cáo / cốc,1
450
+ 呂,lã,lữ / lã,1
451
+ 呢,nài,ni / nỉ,1
452
+ 呼,hô,hô / há,1
453
+ 咄,xót,đốt / đoát,1
454
+ 合,hợp,hợp / cáp,1
455
+ 內,nội,nội / nạp,1
456
+ 兩,lưỡng,lưỡng / lạng,1
457
+ 共,cộng,cộng / cung,1
458
+ 冒,mạo,mạo / mặc,1
459
+ 冠,quán,quan / quán,1
460
+ 凭,bằng,bằng / bẵng,1
461
+ 出,xuất,xuất / xúy,1
462
+ 分,phân,phân / phận,1
463
+ 卲,ngoẹo,thiệu / thiều,1
464
+ 刊,san,khan / san,1
465
+ 刷,loát,xoát / loát,1
466
+ 刺,thích,thứ / thích,1
467
+ 創,sáng,sang / sáng,1
468
+ 勝,thắng,thắng / thăng,1
469
+ 勺,chước,chước / thược,1
470
+ 區,khu,khu / âu,1
471
+ 占,chiêm,chiêm / chiếm,1
472
+ 切,thiết,thiết / thế,1
473
+ 斤,cân,cân / cấn,1
474
+ 斷,đoạn,đoạn / đoán,1
475
+ 於,ư,ư / ô,1
476
+ 易,dịch,dịch / dị,1
477
+ 時,thì,thì / thời,1
478
+ 暴,bạo,bạo / bộc,1
479
+ 暹,xiêm,xiêm / tiêm,1
480
+ 幅,bức,phúc / bức,1
481
+ 會,hội,hội / cối,1
482
+ 有,hữu,hữu / dựu,1
483
+ 朝,triều,triêu / triều,1
484
+ 期,kì,kỳ / ky,1
485
+ 未,mùi,vị / mùi,1
486
+ 本,bản,bổn / bản,1
487
+ 杖,trượng,trượng / tráng,1
488
+ 束,thút,thúc / thú,1
489
+ 曼,man,mạn / man,1
490
+ 撈,lau,lao / liệu,1
491
+ 撒,tát,tát / tản,1
492
+ 撩,lêu,liêu / liệu,1
493
+ 撫,vỗ,phủ / mô,1
494
+ 播,vá,bá / bả,1
495
+ 撲,vục,phác / bạc,1
496
+ 擁,dùng,ủng / ung,1
497
+ 斜,tà,tà / gia,1
498
+ 攘,nhường,nhương. / nhưỡng,1
499
+ 收,thu,thu / thú,1
500
+ 放,phóng,phóng / phỏng,1
501
+ 敎,giáo,giáo / giao,1
502
+ 敖,ngào,ngao / ngạo,1
503
+ 散,tản,tán / tản,1
504
+ 文,văn,văn / vấn,1
505
+ 料,liệu,liêu / liệu,1
506
+ 擴,quẳng,khoách / khoáng,1
507
+ 楛,gỗ,hộ / khổ,1
508
+ 榦,can,cán / hàn,1
509
+ 槊,giáo,sóc / sáo,1
510
+ 槍,thương,thương / sanh,1
511
+ 樊,phàn,phiền / phàn,1
512
+ 標,bêu,tiêu / phiêu,1
513
+ 樸,phác,phác / bốc,1
514
+ 枕,chẳm,chẩm / chấm,1
515
+ 橙,chanh,chanh / sập,1
516
+ 機,cơ,ky / cơ,1
517
+ 櫂,trạc,trạo / trạc,1
518
+ 櫟,lác,lịch / lao,1
519
+ 正,chính,chánh / chính,1
520
+ 武,vũ,vũ / võ,1
521
+ 歪,quay,oai / oa,1
522
+ 歹,ngạt,ngạt / đãi,1
523
+ 橊,lựu,lưu / lựu,1
524
+ 枝,chi,chi / kỳ,1
525
+ 枸,cú,cẩu / củ,1
526
+ 柁,xà,đả / đà,1
527
+ 柚,dâu,dữu / trục,1
528
+ 柱,trụ,trụ / trú,1
529
+ 柴,sài,sài / tí,1
530
+ 栖,thê,tê / thê,1
531
+ 株,chò,chu / châu,1
532
+ 植,thực,thực / trĩ,1
533
+ 鋪,phố,phô / phố,1
534
+ 條,điều,điều / thiêu,1
535
+ 梭,thoi,toa / thoa,1
536
+ 棋,cời,kỳ / kí,1
537
+ 棖,trường,tranh / trành,1
538
+ 棲,thê,tê / thê,1
539
+ 棹,chèo,trạo / trác,1
540
+ 棺,quan,quan / quán,1
541
+ 格,cách,cách / các,1
542
+ 復,hạ,phục / phúc,1
543
+ 忌,kị,kị / kí,1
544
+ 怫,phật,phật / phí,1
545
+ 恐,khủng,khủng / khúng,1
546
+ 悁,quyên,quyên / quyến,1
547
+ 悔,hối,hối / hổi,1
548
+ 愀,xỉu,thiểu / sậu,1
549
+ 摺,dập,triệp / lạp,1
550
+ 慳,ghen,khan / san,1
551
+ 慵,thuồng,thung / dong,1
552
+ 憐,lanh,liên / lân,1
553
+ 憤,phẫn,phẫn / phấn,1
554
+ 憨,hám,hàm / hám,1
555
+ 應,ứng,ứng / ưng,1
556
+ 懦,nhụa,nọa / nhu,1
557
+ 戾,lệ,lệ / liệt,1
558
+ 慮,lự,lự / lư,1
559
+ 幛,trướng,chướng / trướng,1
560
+ 平,bình,bình / biền,1
561
+ 度,độ,độ / đạc,1
562
+ 庭,đình,đình / thính,1
563
+ 廁,xí,xí / trắc,1
564
+ 廣,quảng,quảng / quáng,1
565
+ 建,kiến,kiến / kiển,1
566
+ 弊,tệ,tệ / tế,1
567
+ 御,ngự,ngự / nhạ,1
568
+ 引,dẫn,dẫn / dấn,1
569
+ 弟,đệ,đệ / đễ,1
570
+ 張,trương,trương / trướng,1
571
+ 彈,đàn,đạn / đàn,1
572
+ 彩,thái,thải / thái,1
573
+ 彷,phảng,bàng / phảng,1
574
+ 後,hậu,hậu / hấu,1
575
+ 徠,lại,lai / lại,1
576
+ 弔,điếu,điếu / đích,1
577
+ 据,cứ,cư / cứ,1
578
+ 捲,cuốn,quyển / quyền,1
579
+ 捷,tiệp,tiệp / thiệp,1
580
+ 捻,nạm,niệp / niệm,1
581
+ 掉,trao,điệu / trạo,1
582
+ 採,thái,thải / thái,1
583
+ 探,thám,tham / thám,1
584
+ 房,phòng,phòng / bàng,1
585
+ 措,thố,thố / trách,1
586
+ 揀,gióng,giản / luyến,1
587
+ 插,chắp,sáp / tráp,1
588
+ 援,viện,viên / viện,1
589
+ 搆,cấu,cấu / câu,1
590
+ 搔,trao,tao / trảo,1
591
+ 搜,sưu,sưu / sảo,1
592
+ 搬,bưng,bàn / ban,1
593
+ 掣,xiết,xế / xiết,1
594
+ 扁,biển,biển / thiên,1
595
+ 扇,phiến,phiến / thiên,1
596
+ 扱,gắp,tráp / hấp,1
597
+ 扳,bẳn,ban / bản,1
598
+ 找,quơ,hoa / trảo,1
599
+ 抃,bện,biến / biện,1
600
+ 抓,co,trảo / trao,1
601
+ 折,chiết,chiết / đề,1
602
+ 挾,xáp,hiệp / tiệp,1
603
+ 披,phơ,phi / bia,1
604
+ 拌,bắn,phan / bạn,1
605
+ 拒,cự,cự / củ,1
606
+ 拔,bạt,bạt / bội,1
607
+ 拖,đà,tha / đà,1
608
+ 拘,câu,câu / cù,1
609
+ 括,quát,quát / hoạt,1
610
+ 振,chấn,chấn / chân,1
611
+ 抨,banh,phanh / bình,1