Phồn_thể,Giản_thể,Pinyin,Phiên_âm_Hán_Việt 撇,撇,piē,phiết / ['phiết'] 撈,捞,lāo,lao / liệu / ['lao'] / lau 撊,撊,xiàn,giản / ['giản'] 撋,撋,ruán,nhuyên / ['nhuyên'] 撏,挦,xián,tầm / triêm / ['triêm'] 撐,撑,chēng,xênh / xanh / ['chống'] 撒,撒,sā,tản / ['tản'] / tát / 'tát'] / ['tản' 撓,挠,náo,nạo / ['nạo'] / nhéo 擩,擩,rǔ,['nhũ'] / nhũ 摺,折,zhé,lạp / triệp / ['triệp'] / dập 摻,掺,càn,sam / ['sam'] / ['sảm'] 摽,摽,biào / biāo,phiếu / phiêu / ['phiêu'] / ['phiếu'] 撂,撂,liào,lược / ['lược'] 撃,撃,jī,kích / ['kích'] 撅,撅,juē,quyết / quệ / ['quyệt'] / quyệt / quét 撆,撆,piē,biết / ['biết'] 擠,挤,jǐ,tê / tễ / ['tễ'] 擡,擡,tái,đài / ['đài'] 擢,擢,zhuó,trạc / ['trạc'] 擣,捣,dǎo,đảo / ['đảo'] 擤,擤,xǐng,xỉ / ['xỉ'] 擥,擥,lǎn,lãm / ['lãm'] 擦,擦,cā,sát / ['sát'] / xát 擧,擧,jǔ,cử / ['cử'] 擒,擒,qín,cầm / ['cầm'] 擓,㧟,kuǎi,khối / ['khối'] 擔,担,dān,đam / tạ / đảm / đán / đắn / dứt / đét / đẵm / đẵn / 'đam'] / ['đảm' 擕,擕,xié,huề / ['huề'] 擖,擖,kā,ca / ['ca'] 擗,擗,pǐ,tịch / phích / ['phích'] / bịch 擘,擘,bò,phách / ['phách'] / bịch 據,据,jù,cứ / ['cứ'] / cớ 齔,龀,chèn,sấn / ['sấn'] 齕,龁,hé,hột / ['hột'] 齗,龂,yín,ngân / ['ngân'] 齙,龅,bāo,bao / ['bao'] 齚,齚,zé,trách / ['trách'] 齜,龇,chái,thử / ['thử'] 齞,齞,yǎn,nghiễn / ['nghiễn'] 齟,龃,jǔ,trở / ['trở'] 龔,龚,gōng,cung / ['cung'] 龕,龛,kān,khám / kham / ['kham'] 龘,龘,dá,đạp / ['đạp'] 齋,斋,zhāi,trai / ['trai'] 齌,齌,jì,tễ / ['tễ'] 齎,赍,jī,tê / ['tê'] 齏,齑,jī,tê / ['tê'] 齒,齿,chǐ,xỉ / ['xỉ'] 齵,齵,óu,ngu / ['ngu'] 齶,腭,è,ngạc / ['ngạc'] 齷,龌,wò,ác / ['ác'] 龍,龙,lóng,['long'] / long / sủng 龎,厐,páng,bàng / ['bàng'] 龐,庞,páng,bàng / lung / ['bàng'] 龑,䶮,yǎn,yểm / ['yểm'] 龒,龒,lóng,['long'] / long 撕,撕,sī,tê / ['tê'] / ty 龜,龟,guī,quân / quy / ['quân'] / cưu / ['quy'] / ['khưu'] 龝,龝,qiū,thu / ['thu'] 龠,龠,yuè,dược / ['dược'] / thược 龡,龡,chuī,xúy / ['xuý'] 龢,龢,hé,['hoà'] / hòa 龤,龤,xié,hài / ['hài'] 龥,龥,yù,dụ / ['dụ'] 鼐,鼐,nài,['nãi'] / nãi 鼒,鼒,zī,['tư'] / tỉ 鼓,鼓,gǔ,cổ / ['cổ'] 鼕,冬,dōng,đông / ['đông'] 鼖,鼖,fén,phần / ['phần'] 鼗,鼗,táo,đào / ['đào'] 鼙,鼙,pí,bề / ['bề'] 黌,黉,hóng,huỳnh / ['huỳnh'] 鼃,鼃,wā,oa / ['oa'] 鼄,鼄,zhū,chu / ['chu'] 鼅,鼅,zhī,['tri'] / tri 鼇,鼇,áo,ngao / ['ngao'] 鼈,鼈,biē,['ba'] / miết 鼉,鼍,tuó,đà / ['đà'] 鼎,鼎,dǐng,['đỉnh'] / đỉnh 鼏,鼏,mì,mịch / ['mịch'] 黶,黡,yǎn,yểm / ['yểm'] 黷,黩,dú,độc / ['độc'] 黹,黹,zhǐ,chỉ / ['chỉ'] 黻,黻,fú,phất / ['phất'] 黼,黼,fǔ,phủ / ['phủ'] 黽,黾,miǎn,mẫn / mãnh / ['mẫn'] / ['mãnh'] 黿,鼋,yuán,ngoan / ['ngoan'] 鼂,鼌,cháo,trào / ['trào'] 齇,齇,zhā,tra / ['tra'] 齈,齈,nòng,nông / ['nông'] 齉,齉,nàng,nang / ['nang'] 齊,齐,qí,tư / trai / tề / ['tề'] / tày 黰,黰,zhěn,chẩn / ['chẩn'] 黱,黱,dài,đại / ['đại'] 黲,黪,cǎn,thảm / ['thảm'] 黴,霉,méi,mi / vi / ['mốc'] 麞,麞,zhāng,chương / ['chương'] 麟,麟,lín,lân / ['lân'] 麠,麠,jīng,canh / ['canh'] 麤,麤,cū,['thô'] / thô 麥,麦,mài,mạch / ['mạch'] 麩,麸,fū,phu / ['phu'] 麪,面,miàn,['miến'] / diện 麫,面,miàn,miến / ['miến'] 黥,黥,qíng,kình / ['kình'] 黦,黦,yuè,uất / ['uất'] 黧,黧,lí,lê / ['lê'] 黨,党,dǎng,đảng / ['đảng'] 黮,黮,dǎn,đạm / ['đạm'] 黯,黯,àn,['ảm'] / ảm 㒸,㒸,suì,toại / ['toại'] 麝,麝,shè,xạ / ['xạ'] 黕,黕,dǎn,đảm / ['đảm'] 默,默,mò,mặc / ['mặc'] 黛,黛,dài,đại / ['đại'] 黜,黜,chù,truất / ['truất'] 黝,黝,yǒu,['ửu'] / ửu 點,点,diǎn,điểm / ['điểm'] 黟,黟,yī,y / ['y'] 黠,黠,xiá,hiệt / ['hiệt'] 黍,黍,shǔ,thử / ['thử'] 黎,黎,lí,lê / ['lê'] 黏,黏,nián,niêm / ['niêm'] 黐,黐,chī,li / [] 黑,黑,hēi,hắc / ['hắc'] 黒,黒,hēi,hắc / ['hắc'] 黓,黓,yì,dặc / ['dặc'] 黔,黔,qián,kiềm / ['kiềm'] 麁,麁,cū,['thô'] / thô 麂,麂,jǐ,kỉ / ['kỷ'] / hoẵng 麃,麃,páo / biāo,tiêu / ['tiêu'] / bào / ['bào'] 麄,麄,cū,['thô'] / thô 麅,麅,páo,bào / ['bào'] 麇,麇,jūn,quân / ['quân'] / quần / ['quần'] / khuân 麈,麈,zhǔ,chủ / ['chủ'] 麋,麋,mí,mi / ['my'] 鹸,鹸,jiǎn,kiềm / ['kiềm'] 鹹,咸,xián,hàm / ['hàm'] 鹺,鹾,cuó,ta / ['ta'] 鹻,鹻,jiǎn,['kiềm'] / dảm 鹼,碱,jiǎn,kiềm / ['kiềm'] / thiêm / dảm 鹽,盐,yán,diêm / ['diêm'] 鹿,鹿,lù,lộc / ['lộc'] 麀,麀,yōu,ưu / ['ưu'] 麽,么,mó,mô / ['ma'] 麾,麾,huī,huy / ['huy'] 黀,黀,zōu,tưu / ['tưu'] 黁,黁,nún,['nuyên'] / nuyên 黃,黄,huáng,hoàng / ['hoàng'] 黇,黇,tiān,chiêm / ['chiêm'] 黈,黈,tǒu,thẩu / ['thẩu'] 鹵,卤,lǔ,lỗ / ['lỗ'] 麮,麮,qù,khứ / ['khứ'] 麯,曲,qū,khúc / ['khúc'] 麰,麰,móu,mâu / ['mâu'] 麴,曲,qū,khúc / ['khúc'] 麵,面,miàn,miến / ['miến'] 麺,麺,miàn,miến / ['miến'] 麻,麻,má,ma / ['ma'] 麼,么,me,ma / ['ma'] 鷩,鷩,bì,tế / ['tế'] 鷫,鹔,sù,túc / ['túc'] 鷯,鹩,liáo,liêu / ['liêu'] 鷰,鷰,yàn,yến / ['yến'] 鷲,鹫,jiù,thứu / ['thứu'] 鷳,鹇,xián,nhàn / ['nhàn'] 鷴,鹇,xián,nhàn / ['nhàn'] 鷸,鹬,yù,duật / ['duật'] 鸜,鸜,qú,cù / ['cù'] / cò 鸝,鹂,lí,['ly'] / ly 鸞,鸾,luán,loan / ['loan'] 鷙,鸷,zhì,chí / ['chí'] 鷞,鷞,shuāng,sương / ['sương'] / sảng 鷟,𬸦,zhuó,trạc / ['trạc'] / sạt 鷥,鸶,sī,tư / ['tư'] 鷦,鹪,jiāo,tiêu / ['tiêu'] 麛,麛,mí,mê / ['mê'] 鸐,鸐,dí,địch / ['địch'] 鸑,𬸚,yuè,['nhạc'] / nhạc 鸒,鸒,yù,dư / ['dư'] 鸕,鸬,lú,lô / ['lô'] 鸘,鹴,shuāng,sương / ['sương'] 鸚,鹦,yīng,anh / ['anh'] 鸛,鹳,guàn,quán / ['quán'] 麌,麌,yǔ,ngu / ['ngu'] 麐,麐,lín,lân / ['lân'] 麑,麑,ní,nghê / ['nghê'] 麒,麒,qí,kì / ['kỳ'] 麓,麓,lù,lộc / ['lộc'] 麕,麕,jūn,quân / ['quân'] 麗,丽,lì,lệ / ['ly'] / ['lệ'] / ly 麚,麚,jiā,gia / ['gia'] 鷄,鸡,jī,kê / ['kê'] 鷇,鷇,kòu,cấu / ['cấu'] 鷈,鷈,tī,đề / ['đề'] 鷉,䴘,tī,đề / ['đề'] 鷊,鹝,yì,nghịch / ['nghịch'] 鷓,鹧,zhè,gia / chá / ['giá'] 鷕,鷕,yǎo,diểu / ['diểu'] 鷖,鹥,yī,ê / ['ê'] 鶺,鹡,jí,['tích'] / chích 鶻,鹘,gú,cốt / hốt / ['hoạt'] 鶼,鹣,jiān,kiêm / ['kiêm'] 鶿,鹚,cí,tư / ['tư'] 鷀,鹚,cí,['tư'] / từ 鷁,鹢,yì,nghịch / ['nghịch'] 鷂,鹞,yào,diêu / ['diêu'] / diều 鷃,鷃,yàn,yến / ['yến'] 鸌,鹱,hù,vạc / ['oách'] 鸎,鸎,yīng,oanh / ['oanh'] 鶬,鸧,cāng,thương / ['thương'] 鶯,莺,yīng,oanh / ['oanh'] 鶱,𬸣,xiān,['hiên'] / hiên 鶴,鹤,hè,hạc / ['hạc'] 鶵,鶵,chú,sồ / ['sồ'] 鶹,鹠,liú,lưu / ['lưu'] 鷹,鹰,yīng,ưng / ['ưng'] 鷺,鹭,lù,lộ / ['lộ'] 鷽,鸴,xué,hạc / ['hạc'] 鷾,鷾,yì,ý / ['ý'] 鷿,鷿,pì,tịch / ['tịch'] 鸂,㶉,xī,khê / ['khê'] 鸇,鹯,zhān,chiên / ['chiên'] 鸊,䴙,pì,tịch / ['tịch'] 鴿,鸽,gē,cáp / ['cáp'] 鵂,鸺,xiū,hưu / ['hưu'] 鵑,鹃,juān,quyên / ['quyên'] 鵒,鹆,yù,dục / ['dục'] / cốc 鵓,鹁,bó,bột / ['bột'] 鵗,鵗,xī,hy / ['hy'] 鵙,鵙,jú,quyết / ['quyết'] 鵜,鹈,tí,đề / ['đề'] 鶚,鹗,è,ngạc / ['ngạc'] 鶡,鹖,hé,hạt / ['hạt'] 鶤,鶤,kūn,côn / ['côn'] 鶩,鹜,wù,vụ / ['vụ'] 鴴,鸻,héng,hằng / ['hằng'] 鴷,䴕,liè,liệt / ['liệt'] 鴻,鸿,hóng,hồng / ['hồng'] 鴽,鴽,rú,như / ['như'] 鶇,鸫,dōng,đông / ['đông'] 鶉,鹑,chún,thuần / ['thuần'] 鶊,鹒,gēng,canh / ['canh'] 鶒,鶒,chì,xích / ['xích'] 鶓,鹋,miáo,miêu / ['miêu'] 鶖,鹙,qiū,thu / ['thu'] 鶗,鶗,tí,đề / ['đề'] 鶘,鹕,hú,hồ / ['hồ'] 鷗,鸥,ōu,âu / ['âu'] 鵰,雕,diāo,điêu / ['điêu'] 鵲,鹊,què,thước / ['thước'] 鵶,鵶,yā,nha / ['nha'] 鵷,鹓,yuān,uyên / ['uyên'] 鵻,鵻,zhuī,giai / ['chuy'] 鵾,鹍,kūn,côn / ['côn'] 鶂,鶂,yì,nghịch / ['nghịch'] 鴢,鴢,yǎo,ấu / ['ấu'] 鴣,鸪,gū,cô / ['cô'] 鴥,鴥,yù,duật / ['duật'] 鴦,鸯,yāng,ương / ['ương'] 鴨,鸭,yā,áp / ['áp'] 鴯,鸸,ér,nhi / ['nhi'] 鴰,鸹,guā,quát / ['quạ'] 鴳,鴳,yàn,yến / ['yến'] 鴉,鸦,yā,nha / ['nha'] 鴒,鸰,líng,linh / ['linh'] 鴕,鸵,tuó,đà / ['đà'] 鴗,鴗,lì,lập / ['lập'] 鴛,鸳,yuān,uyên / ['uyên'] 鴝,鸲,qú,cù / ['cù'] / cu 鴞,鸮,xiāo,hào / ['hiêu'] 鴟,鸱,chī,si / ['si'] 鵬,鹏,péng,bằng / ['bằng'] 鳽,鳽,jiān,khiên / ['khiên'] 鴂,鴂,jué,quyết / ['quyết'] / quých 鴃,鴃,jué,quyết / ['quyết'] 鴄,鴄,pǐ,thất / ['thất'] 鴆,鸩,zhèn,chậm / ['trậm'] 鴇,鸨,bǎo,bảo / ['bảo'] 鴈,鴈,yàn,nhạn / ['nhạn'] 鵝,鹅,é,nga / ['nga'] 鵞,鵞,é,nga / ['nga'] 鵟,𫛭,kuáng,['cuồng'] / cuồng 鵠,鹄,hú,hộc / cốc / ['cốc'] / ['hộc'] 鵡,鹉,wǔ,vũ / ['vũ'] 鵩,鵩,fú,phục / ['phục'] 鵪,鹌,ān,am / ['am'] 鵫,鵫,zhuó,trạo / ['trạo'] 鱓,鱓,shàn,thiện / ['thiện'] 鱔,鳝,shàn,thiện / ['thiện'] 鱖,鳜,guì,quyết / ['quyết'] 鱗,鳞,lín,lân / ['lân'] 鱘,鲟,xún,tầm / ['tầm'] 鱝,鲼,fèn,phẫn / ['phẫn'] 鱟,鲎,hòu,hấu / ['hấu'] 鱠,鲙,kuài,quái / ['khoái'] / khoái / gỏi 鰾,鳔,biào,phiêu / ['phiêu'] 鱀,𬶨,jì,ký / ['ký'] 鱄,鱄,zhuān,chuyên / ['chuyên'] 鱅,鳙,yōng,dong / ['dung'] 鱈,鳕,xuě,['tuyết'] / tuyết 鱉,鳖,biē,['ba'] / miết 鱎,鱎,jiǎo,kiểu / ['kiểu'] 鱒,鳟,zūn,['tôn'] / tỗn 鳶,鸢,yuān,diên / ['diên'] / diều 鳷,鳷,zhī,chi / ['chi'] 鱮,鱮,xù,tự / ['tự'] 鱵,鱵,zhēn,châm / ['châm'] 鱷,鳄,è,ngạc / ['ngạc'] 鱸,鲈,lú,lư / ['lư'] / rô 鱺,鲡,lí,li / ['ly'] 鱻,鱻,xiān,tiên / ['tiên'] 鳥,鸟,niǎo,điểu / ['điểu'] 鳦,鳦,yǐ,ất / ['ất'] 鳧,凫,fú,phù / ['phù'] 鳩,鸠,jiū,cưu / ['cưu'] 鳬,凫,fǔ,phù / ['phù'] 鳲,鸤,shī,thi / ['thi'] 鳳,凤,fèng,phượng / ['phượng'] 鳴,鸣,míng,minh / ['minh'] 鰼,鳛,xí,tập / ['tập'] 鯠,鯠,lái,lai / ['lai'] 鯡,鲱,fèi,phi / ['phi'] 鯢,鲵,ní,nghê / ['nghê'] 鯤,鲲,kūn,côn / ['côn'] 鯧,鲳,chāng,xương / ['xương'] 鯨,鲸,jīng,kình / ['kình'] 鯪,鲮,líng,lăng / ['lăng'] 鰩,鳐,yáo,diêu / ['diêu'] 鰭,鳍,qí,kì / ['kỳ'] 鰱,鲢,lián,liên / ['liên'] / lươn / lờn 鰲,鳌,áo,ngao / ['ngao'] 鰳,鳓,lè,lặc / ['lặc'] 鰷,鲦,tiáo,điều / ['điều'] 鰹,鲣,jiān,kiên / ['kiên'] 鰻,鳗,mán,man / ['man'] 鰕,鰕,xiā,hà / ['hà'] 鰜,鳒,qiàn,kiêm / ['kiêm'] 鰟,鳑,fáng,bàng / ['bàng'] 鰣,鲥,shí,thì / ['thì'] 鰤,𫚕,shī,sư / ['sư'] 鰥,鳏,guān,quan / ['quan'] 鰦,鰦,zī,tư / ['tư'] 鰨,鳎,tǎ,tháp / ['tháp'] 鱣,鳣,zhān,chiên / ['thiện'] / ['chiên'] 鱤,鳡,gǎn,cảm / ['cảm'] 鱧,鳢,lǐ,lễ / ['lễ'] 鱨,鲿,cháng,thường / ['thường'] 鱭,鲚,jì,tễ / ['tễ'] 鰐,鳄,è,ngạc / ['ngạc'] 鰒,鳆,fù,phục / ['phục'] 鰓,鳃,sāi,tai / ['tai'] 鯉,鲤,lǐ,lý / ['lý'] 鯊,鲨,shā,sa / ['sa'] 鯖,鲭,zhēng,['chinh'] / chinh / thinh / ['thinh'] 鯗,鲞,xiǎng,tưởng / ['tưởng'] 鯛,鲷,diāo,điêu / ['điêu'] 魴,鲂,fáng,phường / ['phường'] 魷,鱿,yóu,vưu / ['vưu'] 魾,魾,pī,phi / ['phi'] 鮶,鲪,jūn,quân / ['quân'] 鮸,𩾃,miǎn,miễn / ['miễn'] 鮿,鮿,zhé,triếp / ['triếp'] 鯀,鲧,gǔn,cổn / ['cổn'] 鯁,鲠,gěng,ngạnh / ['ngạnh'] 鯆,鯆,pū,phô / ['phô'] 鯇,鲩,huàn,cán / ['cán'] 鯈,鯈,tiáo,du / ['du'] 鰉,鳇,huáng,hoàng / ['hoàng'] 鰋,鰋,yǎn,yển / ['yển'] 鰍,鳅,qiū,thu / ['thu'] 鮨,鮨,yì,quỳ / ['quỳ'] 鮪,鲔,wěi,vị / ['vị'] 鮫,鲛,jiāo,giao / ['giao'] 鮭,鲑,guī,hài / khuê / ['khuê'] 鮮,鲜,xiān,tiên / tiển / ['tiên'] 鯫,鲰,zōu,tưu / ['tưu'] 鯰,鲶,nián,niêm / ['niêm'] 鯸,鯸,hóu,hầu / ['hầu'] 鯽,鲫,zéi,tức / ['tức'] 鯿,鳊,biān,biên / ['biên'] 鰂,鲗,zéi,tặc / ['tặc'] 鰆,䲠,chūn,xuân / ['xuân'] 鰈,鲽,dié,điệp / ['điệp'] 魏,魏,wèi,['nguỵ'] / ngụy 魑,魑,chī,si / ['si'] 魔,魔,mó,ma / ['ma'] 魘,魇,yǎn,yểm / ['yểm'] 魚,鱼,yú,ngư / ['ngư'] 魛,鱽,dāo,đao / ['đao'] 魟,𫚉,hóng,hồng / ['hồng'] 魨,鲀,tún,đồn / ['đồn'] 鮦,鲖,tóng,đồng / ['đồng'] 魆,魆,xū,huất / ['huất'] 魈,魈,xiāo,tiêu / ['tiêu'] 魊,魊,yù,vực / ['vực'] 魋,魋,tuí,đồi / ['đồi'] 魌,魌,qī,khi / ['khi'] 魍,魍,wǎng,võng / ['võng'] 魎,魉,liǎng,lượng / ['lượng'] 鮑,鲍,bào,bảo / ['bào'] 鮒,鲋,fù,phụ / ['phụ'] 鮓,鲊,zhǎ,trả / ['trả'] 鮚,鲒,jié,cát / ['cát'] 鮞,鲕,ér,nhi / ['nhi'] 鮟,𩽾,àn,án / ['án'] 鮠,𬶏,wéi,nguy / ['nguy'] / ngôi 鮣,䲟,yìn,ấn / ['ấn'] 鮀,𬶍,tuó,đà / ['đà'] 鮁,鲅,bō,bát / ['bát'] 鮃,鲆,píng,bình / ['bình'] 鮆,𫚖,cǐ,tễ / ['tễ'] 鮌,鮌,gǔn,cổn / ['cổn'] 鮍,鲏,pī,bì / ['bì'] 鮎,鲇,nián,niêm / ['niêm'] 鮐,鲐,tái,thai / ['thai'] 鬼,鬼,guǐ,quỷ / ['quỷ'] 魁,魁,kuí,khôi / ['khôi'] 魂,魂,hún,hồn / ['hồn'] 魃,魃,bá,bạt / ['bạt'] 魄,魄,pò,bạc / thác / phách / ['phách'] 魅,魅,mèi,mị / ['mị'] 髹,髹,xiū,hưu / ['hưu'] 髺,髺,kuò,quát / ['quát'] 鬯,鬯,chàng,sưởng / ['sưởng'] 鬰,鬰,yù,uất / ['uất'] 鬱,郁,yù,uất / ['uất'] 鬲,鬲,gé,lịch / cách / ['lịch'] / ['cách'] 鬴,鬴,fǔ,['phủ'] / phũ 鬵,鬵,qín,tẩm / ['tiềm'] 鬷,鬷,zōng,tông / ['tông'] 鬻,鬻,yù,chúc / dục / ['dục'] 鬧,闹,nào,nháo / náo / ['náo'] 鬨,哄,hòng,hống / ['hống'] / họng 鬩,阋,xì,['huých'] / huých 鬪,鬪,dòu,đấu / ['đấu'] 鬫,鬫,hǎn,hám / ['khám'] 鬬,鬬,dòu,đấu / ['đấu'] 鬭,鬭,dòu,đấu / ['đấu'] 鬮,阄,jiū,cưu / ['cưu'] 魭,魭,yuán,nguyên / ['nguyên'] 魯,鲁,lǔ,lỗ / ['lỗ'] 鬟,鬟,huán,hoàn / ['hoàn'] 鬠,鬠,kuò,['quái'] / xoáy 鬢,鬓,bìn,tấn / ['tấn'] / mấn 鬣,鬣,liè,liệp / ['liệp'] 鬥,斗,dòu,đấu / ['đấu'] 鬦,鬦,dòu,đấu / ['đấu'] 髑,髑,dú,độc / ['độc'] 髒,脏,zāng,tảng / ['tang'] 髓,髓,suǐ,tủy / ['tuỷ'] / tuỷ 體,体,tǐ,thể / ['thể'] 髕,髌,bìn,tẫn / ['tẫn'] / bận 髖,髋,kuān,khoan / ['khoan'] 高,高,gāo,cao / ['cao'] 髙,髙,gāo,cao / ['cao'] 鬑,鬑,lián,liêm / ['liêm'] 鬒,鬒,zhěn,chẩn / ['chẩn'] 鬖,鬖,sān,tam / ['tam'] 鬗,鬗,mán,man / ['man'] 鬘,鬘,mán,man / ['man'] 鬙,鬙,sēng,man / ['tăng'] 鬚,须,xū,tu / ['tu'] 髐,髐,xiāo,['hiêu'] / hiêu 鬆,松,sōng,tông / tùng / ['tông'] 鬈,鬈,quán,quyền / ['quyền'] 鬉,鬉,zōng,tông / ['tông'] 鬋,鬋,jiǎn,tiên / ['tiên'] 鬍,胡,hú,hồ / ['hồ'] 鬎,鬎,là,thích / ['lạt'] 鬏,鬏,jiū,thu / ['thu'] 鬐,鬐,qí,kì / ['kỳ'] 髻,髻,jì,kế / kết / ['kết'] 髽,髽,zhuā,qua / ['qua'] 髾,髾,shāo,sao / ['sao'] 鬁,鬁,lì,lị / ['lị'] 鬂,鬂,bìn,tấn / bấn 鬃,鬃,zōng,tông / ['tông'] 鬄,鬄,dí,thế / [] / ['thế'] 鬅,鬅,péng,bằng / ['bằng'] 骶,骶,dǐ,để / ['để'] 骷,骷,kū,khô / ['khô'] 骸,骸,hái,hài / ['hài'] 骹,骹,qiāo,khao / ['khao'] 骺,骺,hóu,hầu / ['hầu'] 骼,骼,gé,cách / ['cách'] 骽,骽,tuǐ,thối / ['thối'] 骾,骾,gěng,ngạnh / ['ngạnh'] 髳,髳,máo,mâu / ['mâu'] 髴,髴,fú,phất / ['phất'] 骫,骫,wěi,ủy / ['uỷ'] 骭,骭,gàn,cán / ['cán'] 骯,肮,āng,khảng / ['khảng'] 骰,骰,tóu,đầu / ['đầu'] 骱,骱,jiè,giới / ['giới'] 骴,骴,cī,['tỳ'] / tỳ 髨,髨,kūn,['khôn'] / khôn 髩,髩,bìn,tấn / ['tấn'] 髪,髪,fà / fǎ,phát / ['phát'] 髫,髫,tiáo,thiều / ['thiều'] 髭,髭,zī,tì / ['tỳ'] 髮,发,fà / fǎ,phát / ['phát'] 髯,髯,rán,['nhiêm'] / nhiêm / nhẹm 髲,髲,bì,bị / ['bị'] 髟,髟,biāo,tiêu / ['tiêu'] / bưu 髠,髠,kūn,['khôn'] / khôn 髡,髡,kūn,['khôn'] / khôn 髢,髢,dí,thế / ['thế'] 髣,髣,fǎng,phảng / ['phảng'] 髥,髥,rán,['nhiêm'] / nhiêm 髦,髦,máo,mao / ['mao'] 髧,髧,dàn,đạm / ['đạm'] 驔,驔,diàn,đàm / ['đàm'] 驕,骄,jiāo,kiêu / ['kiêu'] 驖,驖,tiě,thiết / ['thiết'] 驗,验,yàn,['nghiệm'] / nghiệm 驘,驘,luó,['la'] / loa 驚,惊,jīng,kinh / ['kinh'] 驛,驿,yì,dịch / ['dịch'] 驟,骤,zhòu,sậu / ['sậu'] 驆,驆,bì,tất / ['tất'] 驈,驈,yù,duật / ['duật'] 驊,骅,huá,hoa / ['hoa'] 驌,骕,sù,túc / ['túc'] 驍,骁,xiāo,kiêu / ['kiêu'] 驎,𬴊,lín,lân / ['lân'] 驏,骣,zhàn,sạn / ['sạn'] 驒,驒,tuó,đàn / ['đàn'] 驪,骊,lí,['ly'] / ly 驫,骉,biāo,bưu / ['bưu'] 驀,蓦,mò,mạch / ['mạch'] 驁,骜,ào,ngao / ngạo / ['ngạo'] 驂,骖,cān,tham / ['tham'] 驃,骠,biāo,phiếu / 'phiêu'] / ['phiếu' 驄,骢,cōng,thông / ['thông'] 驅,驱,qū,khu / ['khu'] / xúi 髀,髀,bì,bễ / ['bễ'] 髁,髁,kē,['khoa'] / khỏa 髂,髂,qià,khách / ['khách'] 髆,髆,bó,bác / ['bác'] 髈,髈,bǎng,bảng / ['bảng'] 髍,髍,mó,ma / ['ma'] 髏,髅,lóu,lâu / ['lâu'] 骨,骨,gǔ,cốt / ['cốt'] 騷,骚,sāo,tao / ['tao'] 騸,骟,shàn,phiến / ['thiến'] 騺,騺,zhì,chí / ['chí'] 騾,骡,luó,['la'] / loa 駟,驷,sì,tứ / ['tứ'] 駡,骂,mà,mạ / ['mạ'] 駢,骈,pián,biền / bền / ['biền'] 駪,𬳽,shēn,sân / ['sân'] 騤,骙,kuí,quỳ / ['quỳ'] 騧,䯄,guā,qua / ['qua'] / quai 騫,骞,qiān,khiên / ['khiên'] / kiển 騭,骘,zhì,chất / ['chất'] 騮,骝,liú,lưu / ['lưu'] 騰,腾,téng,đằng / ['đằng'] 騵,𫘪,yuán,nguyên / ['nguyên'] 騶,驺,zōu,sô / ['sô'] 騑,𬴂,fēi,phi / ['phi'] 験,験,yàn,['nghiệm'] / nghiệm 騕,騕,yǎo,yểu / ['yểu'] 騖,骛,wù,vụ / ['vụ'] 騙,骗,piàn,phiến / ['phiến'] 騠,𫘨,tí,đề / ['đề'] 騢,騢,xiá,hà / ['hà'] 騣,騣,zōng,tông / ['tông'] 驢,驴,lǘ,lư / ['lư'] / lừa 驤,骧,xiāng,tương / ['tương'] 驥,骥,jì,kí / ['ký'] 驦,骦,shuāng,sương / ['sương'] 驩,驩,huān,hoan / ['hoan'] 騎,骑,qí,kị / ['kỵ'] 騏,骐,qí,['kỳ'] / kỳ 騐,騐,yàn,['nghiệm'] / nghiệm 馯,馯,hàn,hãn / ['hãn'] 馱,驮,tuó,đà / đạ / 'đà'] / ['thồ' / ['đạ'] 馲,馲,zhé,trách / ['trách'] 馳,驰,chí,trì / ['trì'] 馴,驯,xún,thuần / tuần / ['tuần'] 馵,馵,zhù,chú / ['chú'] 馹,驲,rì,nhật / ['nhật'] 駁,驳,bó,bác / ['bác'] 騅,骓,zhuī,['chuy'] / choai 騇,騇,shè,xá / ['xá'] 騉,騉,kūn,côn / ['côn'] 騋,騋,lái,lai / ['lai'] 騌,骔,zōng,tông / ['tông'] 騍,骒,kè,khoá / ['khoá'] 馭,驭,yù,['ngự'] / ngự / ngựa 馮,冯,féng,bằng / phùng / ['bằng'] / ['phùng'] 駹,駹,máng,mang / ['mang'] 駻,駻,hàn,hãn / ['hãn'] 駾,駾,tuì,thoái / ['thoái'] 駿,骏,jùn,tuấn / ['tuấn'] 騁,骋,chěng,sính / ['sính'] 騂,骍,xīng,tinh / tuynh / ['tuynh'] 騃,騃,ái,ngai / ['ngai'] / ngãi 騄,𫘧,lù,lục / ['lục'] 駬,駬,ěr,nhĩ / ['nhĩ'] 駭,骇,hài,['hãi'] / hãi 駮,駮,bó,bác / ['bác'] 駰,骃,yīn,nhân / ['nhân'] 駱,骆,luò,lạc / ['lạc'] 駴,駴,hài,['hãi'] / hãi 駵,駵,liú,lưu / ['lưu'] 駸,骎,qīn,xăm / xâm / ['xâm'] 馨,馨,xīn,hanh / ['hinh'] / hinh 馬,马,mǎ,mã / ['mã'] 餼,饩,xì,hi / hí / khái / ['hý'] 餽,餽,kuì,quỹ / ['quỹ'] 餾,馏,liù,['lưu'] / lựu / ['lựu'] 餿,馊,sōu,sưu / ['sưu'] 饁,馌,yè,diệp / ấp / ['diệp'] 饃,馍,mó,mô / ['mô'] 首,首,shǒu,thú / thủ / 'thú'] / ['thủ' 馗,馗,kuí,quỳ / ['quỳ'] 馘,馘,guó,quắc / ['quắc'] 香,香,xiāng,hương / ['hương'] 馝,馝,bì,tất / ['tất'] 馡,馡,fēi,phi / ['phi'] 馣,馣,ān,am / ['am'] 馥,馥,fù,phức / phốc / ['phức'] 駕,驾,jià,giá / ['giá'] 駗,駗,zhěn,trân / ['trân'] 駘,骀,tái,đài / ['đài'] / thai / đãi 駙,驸,fù,phụ / phò / ['phò'] 駛,驶,shǐ,sử / ['sử'] 駜,駜,bì,['bật'] / bật 駝,驼,tuó,đà / ['đà'] 駞,駞,tuó,đà / ['đà'] 駃,𫘝,jué,['khoái'] / khoái 駈,駈,qū,khu / ['khu'] 駉,𬳶,jiōng,quynh / ['quynh'] 駐,驻,zhù,trú / ['trú'] 駑,驽,nú,nô / ['nô'] 駒,驹,jū,câu / ['câu'] 駓,𬳵,pī,phi / ['phi'] 駔,驵,zǎng,tảng / ['tảng'] / tổ 餘,余,yú,dư / ['dư'] 餚,肴,yáo,hào / ['hào'] 餛,馄,hún,hồn / ['hồn'] 餜,馃,guǒ,quả / ['quả'] 餞,饯,jiàn,tiễn / ['tiễn'] 餟,餟,zhuì,chuyết / ['chuyết'] 餠,餠,bǐng,bính / ['bính'] 餡,馅,xiàn,hãm / ['hãm'] 饙,饙,fēn,phân / ['phân'] 饜,餍,yàn,yếm / ['yếm'] 饝,饝,mó,ma / ['ma'] 饞,馋,chán,sàm / ['sàm'] / thèm 饟,饟,xiǎng,hướng / ['hướng'] 饢,馕,náng,nang / ['nang'] / ['nãng'] 餖,饾,dòu,đậu / ['đậu'] 餗,𫗧,sù,tốc / ['tốc'] 饎,饎,chì,xí / ['xí'] 饐,饐,yì,ý / ['ý'] 饑,饥,jī,cơ / ['cơ'] / ky 饒,饶,ráo,nhiêu / ['nhiêu'] 饔,饔,yōng,ung / ['ung'] 饕,饕,tāo,thao / ['thao'] 饗,飨,xiǎng,hưởng / ['hưởng'] 饘,𫗴,zhān,chiên / ['chiên'] 饅,馒,mán,man / ['man'] 饇,饇,yù,ốc / ['ứ'] 饈,馐,xiū,tu / ['tu'] 饉,馑,jǐn,cận / ['cận'] 饊,馓,sǎn,tản / ['tản'] 饋,馈,kuì,quỹ / ['quỹ'] 饌,馔,zhuàn,soạn / ['soạn'] 饍,饍,shàn,thiện / ['thiện'] 飶,飶,bì,tất / ['tất'] 飼,饲,sì,tự / ['tự'] 飽,饱,bǎo,bão / ['bão'] 飾,饰,shì,sức / ['sức'] 飿,饳,duò,đốt / ['đốt'] 餀,餀,hài,hải / ['hải'] 餁,餁,rèn,nhẫm / ['nhẫm'] 餂,餂,tiǎn,thiểm / ['thiểm'] 餺,馎,bó,bác / ['bác'] 餻,餻,gāo,cao / ['cao'] 飮,飮,yǐn,ấm / ẩm / ['ẩm'] 飯,饭,fàn,['phạn'] / phạn / phãn 飰,飰,fàn,['phạn'] / phạn 飱,飧,sūn,san / ['tôn'] 飲,饮,yǐn,ẩm / ['ấm'] / ['ẩm'] 飴,饴,yí,di / tự / ['di'] 餯,餯,huì,hối / ['hối'] 餱,糇,hóu,hầu / ['hầu'] 餲,餲,ài,ái / ế / ['ế'] / át / ưởi 餳,饧,táng,đường / 'đường'] / ['hình' 餵,喂,wèi,ủy / ['uỷ'] / ỏi 餶,馉,gǔ,cốt / ['cốt'] 餸,𩠌,sòng,tống / ['tống'] 餹,餹,táng,đường / ['đường'] 餤,餤,tán,đàm / ['đàm'] 餧,餧,wèi,ủy / ['uỷ'] / nỗi 館,馆,guǎn,quán / ['quán'] 餩,餩,è,ách / ['ách'] 餪,餪,nuǎn,noãn / ['noãn'] 餫,餫,yùn,hồn / ['hồn'] 餬,糊,hú,hồ / ['hồ'] 餮,餮,tiè,thiết / ['thiết'] 飧,飧,sūn,san / ['tôn'] / tôn / sôn 飩,饨,tún,đồn / ['đồn'] 飪,饪,rèn,nhẫm / ['nhẫm'] 飫,饫,yù,ốc / ứ / ['ứ'] 飭,饬,chì,sức / ['sức'] 風,风,fēng,phong / ['phong'] 颭,飐,zhǎn,triển / ['triển'] 颮,飑,biāo,tiêu / ['tiêu'] 飜,飜,fān,phiên / ['phiên'] 食,食,shí,tự / ['tự'] / thực / ['thực'] 飠,饣,shí,thực / ['thực'] 飡,飡,cān,xan / ['xan'] 飢,饥,jī,cơ / ['cơ'] 飣,饤,dìng,đính / ['đính'] 飤,飤,sì,tự / ['tự'] 飥,饦,tuō,thác / ['thác'] 餐,餐,cān,xan / ['xan'] 餑,饽,bō,bột / ['bột'] 餒,馁,něi,nuôi / nỗi / ['nỗi'] 餓,饿,è,['ngạ'] / ngạ 餔,餔,bù,['bộ'] / bô / ['bô'] 餕,馂,jùn,tuấn / ['tuấn'] 飌,飌,fēng,phong / ['phong'] 飛,飞,fēi,phi / ['phi'] 餃,饺,jiǎo,['cảo'] / giáo 餄,饸,jiá,hợp / ['hợp'] 餅,饼,bǐng,bính / bánh / ['bánh'] 餈,糍,cí,tư / ['tư'] 餉,饷,xiǎng,hướng / ['hướng'] 養,养,yǎng,dưỡng / ['dưỡng'] / dượng 餌,饵,ěr,nhị / ['nhử'] 餎,饹,le,lạc / ['lạc'] 顣,顣,cù,túc / xúc / [] 顥,颢,hào,hạo / hiệu / ['hạo'] 顦,顦,qiáo,tiều / ['tiều'] 顧,顾,gù,cố / ['cố'] 顫,颤,chàn,đản / chiến / ['chiến'] 顬,颥,rú,nhu / ['nhu'] 顯,显,xiǎn,hiển / ['hiển'] 顰,颦,pín,tần / ['tần'] 顗,𫖮,yǐ,ỷ / ['ỷ'] 願,愿,yuàn,nguyện / ['nguyện'] 顙,颡,sǎng,tảng / ['tảng'] 顚,顚,diān,điên / ['điên'] 顛,颠,diān,điên / ['điên'] 顜,顜,jiǎng,giảng / ['giảng'] 類,类,lèi,loại / ['loại'] 顢,颟,mán,man / ['man'] 颽,颽,kǎi,khải / ['khải'] 颿,颿,fān,phàm / ['phàm'] 飀,飗,liú,lưu / ['lưu'] 飂,飂,liù,liêu / ['liêu'] 飃,飃,piāo,phiêu / ['phiêu'] 飄,飘,piāo,phiêu / ['phiêu'] 飆,飙,biāo,tiên / ['tiêu'] 飈,飚,biāo,biểu / ['biểu'] 颯,飒,sà,táp / ['táp'] 颱,台,tái,['đài'] / thai 颳,刮,guā,quát / ['quát'] 颶,飓,jù,cụ / ['cụ'] 颸,飔,sī,ti / ['ty'] 颺,飏,yáng,dương / ['dương'] 颻,飖,yáo,diêu / ['diêu'] 颼,飕,sōu,sưu / ['sưu'] 顒,颙,yóng,ngong / ngung / ['ngung'] / ngùng / ngóng / ngông / ngõng / ngọng / ngỏng / ngủng 顓,颛,zhuān,chuyên / ['chuyên'] 顔,颜,yán,nhan / ['nhan'] 頂,顶,dǐng,đính / ['đỉnh'] 頃,顷,qǐng,khuể / khoảnh / ['khoảnh'] / khuynh / ['khuynh'] 頄,頄,kuí,cừu / ['cừu'] 項,项,xiàng,hạng / ['hạng'] 順,顺,shùn,['thuận'] / thuận 顆,颗,kē,['khoa'] / khỏa 顇,顇,cuì,tụy / ['tuỵ'] 顋,顋,sāi,tai / ['tai'] 題,题,tí,đề / ['đề'] 額,额,é,ngạch / ['ngạch'] 顎,颚,è,ngạc / ['ngạc'] 顏,颜,yán,nhan / ['nhan'] 顑,顑,kǎn,kham / ['kham'] 頲,颋,tǐng,thỉnh / ['thỉnh'] 頳,頳,chēng,trinh / ['trinh'] 頴,颕,yǐng,nhánh / ['dĩnh'] 頷,颔,hàn,['hàm'] / hạm 頸,颈,jǐng,cảnh / ['cảnh'] 頹,颓,tuí,đồi / ['đồi'] 頻,频,pín,tần / ['tần'] 頽,颓,tuí,đồi / ['đồi'] 顱,颅,lú,lô / ['lâu'] 顳,颞,niè,nhiếp / ['nhiếp'] 顴,颧,quán,quyền / ['quyền'] 頦,颏,hái,hài / ['cai'] 頫,𫖯,fǔ,phủ / ['phủ'] / thiếu 頭,头,tóu,đầu / ['đầu'] 頯,頯,kuí,quỳ / ['quỳ'] 頰,颊,jiá,giáp / ['giáp'] 韝,鞲,gōu,câu / ['câu'] 韞,韫,yùn,uẩn / ['uẩn'] 韡,韡,wěi,vĩ / ['vĩ'] 韣,韣,dú,độc / ['độc'] 韤,韤,wà,vạt / ['vạt'] 韭,韭,jiǔ,cửu / ['cửu'] 韮,韮,jiǔ,phỉ / ['cửu'] 韱,韱,xiān,tiêm / ['tiêm'] 頟,頟,é,ngạch / ['ngạch'] 頠,𬱟,wěi,['ngỗi'] / ngỗi 頡,颉,xié,hiệt / ['kiết'] / ['hiệt'] / gật 頤,颐,yí,di / ['di'] 韘,韘,shè,thiếp / nhiếp / ['nhiếp'] 韙,韪,wěi,vĩ / ['vĩ'] 韛,韛,bài,bị / ['bại'] 韜,韬,tāo,thao / ['thao'] 頑,顽,wán,ngoan / ['ngoan'] 頒,颁,bān,phân / ban / ['ban'] 頓,顿,dùn,đốn / ['đốn'] 頖,頖,pàn,phán / ['phán'] 頗,颇,pō / pǒ,phả / ['pha'] / pha / phở 領,领,lǐng,lãnh / lĩnh / ['lãnh'] 頜,颌,hé,hàm / ['hàm'] 頞,頞,è,át / ['át'] 頇,顸,hān,han / ['han'] 須,须,xū,tu / ['tu'] / tua 頊,顼,xū,húc / ['húc'] 頌,颂,sòng,tụng / ['tụng'] 頍,𫠆,kuǐ,khuể / ['khuể'] 頎,颀,qí,kì / ['kỳ'] / khẩn 頏,颃,háng,hàng / kháng / ['hàng'] 預,预,yù,dự / ['dự'] 韋,韦,wéi,vi / ['vi'] 韌,韧,rèn,nhận / ['nhận'] 韍,韨,fú,phất / ['phất'] 韎,韎,mèi,muội / ['muội'] 韓,韩,hán,hàn / ['hàn'] 韔,韔,chàng,sướng / ['sướng'] 靿,靿,yào,áo / ['áo'] 鞀,鞀,táo,đào / ['đào'] 鞹,鞹,kuò,khuếch / ['khuếch'] / khoác 鞾,鞾,xuē,ngoa / ['ngoa'] 韁,缰,jiāng,cương / ['cương'] 韃,鞑,dá,thát / ['thát'] 韅,韅,xiǎn,hiển / ['hiển'] 韆,千,qiān,thiên / ['thiên'] 韈,韈,wà,miệt / vạt / ['vạt'] 韉,鞯,jiān,tiên / ['tiên'] 鞫,鞫,jū,cúc / ['cúc'] 鞬,鞬,jiān,kiện / ['kiện'] 鞭,鞭,biān,tiên / ['tiên'] 鞮,鞮,dī,đê / ['đê'] 鞲,鞲,gōu,câu / ['câu'] 鞴,鞴,bèi,bị / ['bị'] 鞵,鞵,xié,hài / ['hài'] 鞶,鞶,pán,bàn / ['bàn'] 音,音,yīn,âm / ['âm'] 韵,韵,yùn,vận / vần 韶,韶,sháo,thiều / ['thiều'] 韺,韺,yīng,anh / ['anh'] 韻,韵,yùn,vận / ['vận'] 響,响,xiǎng,hướng / hưởng / ['hưởng'] 頀,頀,hù,hộ / ['hộ'] 頁,页,yè,hiệt / ['hiệt'] 靛,靛,diàn,điện / ['điện'] 靜,静,jìng,tĩnh / ['tĩnh'] 靝,靔,tiān,thiên / ['thiên'] 非,非,fēi,phi / ['phi'] 靠,靠,kào,khốc / ['kháo'] / kháo 靡,靡,mí,mi / mị / ['my'] / mĩ / ['mỹ'] 面,面,miàn,diện / ['diện'] 靣,靣,miàn,diện / ['diện'] 鞡,鞡,la,lạp / ['lạp'] 鞣,鞣,róu,nhu / ['nhu'] 鞥,鞥,ēng,nhăng / ['nhăng'] 鞦,秋,qiū,thu / ['thu'] 鞧,鞧,qiū,thu / ['thu'] 鞨,鞨,hé,hạt / ['hạt'] 靖,靖,jìng,tĩnh / ['tĩnh'] 靚,靓,jìng,[] / tịnh / ['tịnh' / 'tĩnh'] 鞍,鞍,ān,yên / ['yên'] / an 鞏,巩,gǒng,củng / ['củng'] 鞗,鞗,tiáo,điều / ['điều'] 鞘,鞘,qiào,sao / ['tiếu'] 鞚,鞚,kòng,khống / ['khống'] 鞝,绱,shàng,thượng / ['thượng'] / ['chưởng'] 鞞,鞞,bǐng,bỉnh / ['bỉnh'] 鞠,鞠,jū,cúc / ['cúc'] 鞁,鞁,bèi,bị / ['bị'] 鞃,鞃,hóng,hoành / ['hoành'] 鞄,鞄,páo,bạc / bào / ['bào'] 鞅,鞅,yāng,['ương'] / ['ưởng'] / óng / ưởng 鞇,鞇,yīn,nhân / ['nhân'] 鞉,鞉,táo,đào / ['đào'] 鞋,鞋,xié,hài / ['hài'] 鞌,鞌,ān,yên / ['yên'] 霰,霰,xiàn,tản / ['tản'] 露,露,lù,lộ / ['lộ'] 霸,霸,bà,bá / phách / ['bá'] 霹,霹,pī,tích / phích / ['phích'] 霽,霁,jì,tễ / ['tạnh'] 霾,霾,mái,mai / ['mai'] 靁,靁,léi,lôi / ['lôi'] 靂,雳,lì,lịch / ['lịch'] / rích 霣,霣,yǔn,vẫn / ['vẫn'] 霤,霤,liù,lựu / ['lựu'] 霧,雾,wù,vụ / ['vụ'] 霨,霨,wèi,uý / ['uý'] 霩,霩,kuò,khuếch / ['khuếch'] 霪,霪,yín,['dâm'] / dầm 霫,霫,xí,tập / ['tập'] 霮,霮,dàn,đạm / ['đạm'] 靳,靳,jìn,cận / ['cận'] 靴,靴,xuē,ngoa / ['ngoa'] 靶,靶,bǎ,bá / ['bả'] 靷,靷,yǐn,dẫn / ['dẫn'] 靸,靸,sǎ,táp / ['táp'] 靺,靺,mò,mạt / ['mạt'] 靼,靼,dá,['đát'] / đát 霢,霡,mài,mạch / ['mạch'] 靦,腼,tiǎn,điến / ['điển'] 靨,靥,yè,yếp / ['yếp'] 革,革,gé,cách / ['cách'] / cức 靪,靪,dīng,đinh / ['đinh'] 靭,靭,rèn,nhận / ['nhận'] 靮,靮,dí,đích / ['đích'] 靰,靰,wù,ngột / ['ngột'] 靲,靲,qín,cầm / ['cầm'] 霖,霖,lín,lâm / ['lâm'] 霙,霙,yīng,anh / ['anh'] 霛,霛,líng,linh / ['linh'] 霜,霜,shuāng,sương / ['sương'] 霝,霝,líng,linh / ['linh'] 霞,霞,xiá,hà / ['hà'] 霡,霡,mài,mạch / ['mạch'] 雉,雉,zhì,trĩ / ['trĩ'] 霈,霈,pèi,bái / ['bái'] / pháy 霉,霉,méi,môi / ['mốc'] 霍,霍,huò,hoắc / ['hoắc'] 霎,霎,shà,sáp / ['siếp'] / siếp 霏,霏,fēi,phi / ['phi'] / phay 霑,沾,zhān,triêm / ['triêm'] / dìm 霒,霒,yīn,âm / ['âm'] 霓,霓,ní,nghê / ['nghê'] / nghi 雹,雹,báo,bạc / ['bạc'] 電,电,diàn,điện / ['điện'] 需,需,xū,nhu / ['nhu'] 霂,霂,mù,mộc / ['mộc'] / móc 霄,霄,xiāo,tiêu / ['tiêu'] 霅,霅,zhà,tráp / ['tráp'] 霆,霆,tíng,đình / ['đình'] 震,震,zhèn,chấn / ['chấn'] 靄,霭,ǎi,ái / ['ải'] 靆,叇,dài,đãi / ['đãi'] 靈,灵,líng,linh / ['linh'] 靉,叆,ài,ái / ['ái'] 靑,靑,qīng,thanh / ['thanh'] 青,青,qīng,thanh / ['thanh'] 零,零,líng,linh / ['linh'] / lênh 雷,雷,léi,lôi / ['lôi'] 雲,云,yún,vân / ['vân'] 隞,隞,áo,ngao / ['ngao'] 隟,隟,xì,khích / ['khích'] 隠,隠,yǐn,ẩn / ['ẩn'] 隣,隣,lín,lân / ['lân'] 隤,𬯎,tuí,đồi / ['đồi'] 隧,隧,suì,toại / ['toại'] 隨,随,suí,tùy / ['tuỳ'] / tuỳ 離,离,lí,li / ['ly'] / ly 難,难,nán,nam / nạn / ['nan'] / ['nạn'] / nan 雨,雨,yǔ,vũ / ['vũ'] / vú 雩,雩,yú,vu / ['vu'] 雪,雪,xuě,['tuyết'] / tuyết 雯,雯,wén,văn / ['văn'] 雰,雰,fēn,phân / ['phân'] 雱,雱,pāng,bàng / ['bàng'] 雗,雗,hàn,hàn / ['hàn'] 雘,雘,wò,hoạch / ['hoạch'] 雙,双,shuāng,song / ['song'] 雛,雏,chú,sồ / ['sồ'] 雜,杂,zá,tạp / ['tạp'] 雝,雝,yōng,ung / ['ung'] 雞,鸡,jī,kê / ['kê'] 雟,雟,xī,huề / tủy / ['tuỷ'] 雊,雊,gòu,['cấu'] / cẩu 雋,隽,juàn,tuấn / ['tuấn'] / tuyển / ['tuyến'] 雌,雌,cí,thư / ['thư'] 雍,雍,yōng,ung / ['ung'] / úng / ủng 雎,雎,jū,thư / sư / ['sư'] 雒,雒,luò,lạc / ['lạc'] 雕,雕,diāo,điêu / ['điêu'] 雖,虽,suī,tuy / ['tuy'] 陾,陾,réng,nhưng / ['nhưng'] 陿,陿,xiá,hiệp / ['hiệp'] 隂,隂,yīn,['âm'] / ẩm 隃,隃,shù,du / ['du'] 隄,隄,dī / tí,đê / ['đê'] 隅,隅,yú,ngung / ['ngung'] 隆,隆,lóng,['long'] / long 隈,隈,wēi,['ôi'] / ôi 集,集,jí,tập / ['tập'] 雇,雇,gù,cố / ['cố'] 陶,陶,táo,đào / giao / ['đào'] 陷,陷,xiàn,hãm / ['hãm'] 陸,陆,lù,lục / ['lục'] 陻,陻,yīn,nhân / ['nhân'] 陼,陼,zhǔ,['chử'] / chử 陽,阳,yáng,dương / ['dương'] 隸,隶,lì,lệ / ['lệ'] 隹,隹,zhuī,chuy / ['chuy'] 隻,只,zhī,chích / ['chích'] / chiếc 隼,隼,sǔn,chuẩn / ['chuẩn'] 雀,雀,què,tước / ['tước'] 雁,雁,yàn,nhạn / ['nhạn'] 雄,雄,xióng,['hùng'] / hùng 雅,雅,yǎ,['nhã'] / nhã 隩,隩,ào,áo / úc / ['úc'] 險,险,xiǎn,hiểm / ['hiểm'] 隮,𬯀,jī,tê / ['tê'] 隰,隰,xí,['thấp'] / thấp 隱,隐,yǐn,ấn / ẩn / ['ẩn'] / ['ấn'] 隳,隳,huī,huy / ['huy'] 隴,陇,lǒng,lũng / ['lũng'] / luống 隷,隷,lì,lệ / ['lệ'] 陝,陕,shǎn,thiểm / ['thiểm'] 陞,升,shēng,thăng / ['thăng'] 陟,陟,zhì,trắc / ['trắc'] 陡,陡,dǒu,đẩu / ['đẩu'] 院,院,yuàn,['viện'] / viện 陣,阵,zhèn,trận / ['trận'] 除,除,chú,['trừ'] / trừ 陪,陪,péi,bồi / ['bồi'] 降,降,jiàng,hàng / giáng / ['hàng'] / ['giáng'] 陏,陏,duò,['tuỳ'] / tuỳ 限,限,xiàn,['hạn'] / hạn 陑,陑,ér,nhi / ['nhi'] 陔,陔,gāi,cai / ['cai'] 陘,陉,xíng,hình / ['hình'] 陛,陛,bì,bệ / ['bệ'] 陜,陜,xiá,thiểm / ['hẹp'] / xiểm 隖,隖,wù,ổ / ['ổ'] 隗,隗,wěi,cao / ['cao'] / ['ngỗi'] 隘,隘,ài,ải / ['ải'] 隙,隙,xì,khích / ['khích'] 際,际,jì,tế / ['tế'] 障,障,zhàng,chướng / ['chướng'] 陋,陋,lòu,lậu / ['lậu'] 陌,陌,mò,mạch / ['mạch'] 隉,陧,niè,niết / ['niết'] 隊,队,duì,['đội'] / đội 隋,隋,suí,tùy / ['tuỳ'] / đọa 隍,隍,huáng,hoàng / ['hoàng'] 階,阶,jiē,giai / ['giai'] 隒,隒,yǎn,['nghiệm'] / nghiệm 隔,隔,gé,cách / ['cách'] 隕,陨,yǔn,viên / vẫn / ['vẫn'] 附,附,fù,phụ / ['phụ'] / phò 阜,阜,fù,phụ / ['phụ'] 阝,阝,fù,phụ / ['phụ'] 阞,阞,lè,lặc / ['lặc'] 闞,阚,kàn,hám / ['khám'] / giảm 闟,闟,xì,hấp / ['hấp'] 闠,阓,huì,hội / ['hội'] 闡,阐,chǎn,['xiển'] / xiển / xén 阹,阹,qū,khư / ['khư'] 阻,阻,zǔ,trở / ['trở'] 阼,阼,zuò,tộ / ['tộ'] 阽,阽,diàn,diêm / điếm / ['điếm'] 阿,阿,ā,á / a / ['a'] 陀,陀,tuó,đà / ['đà'] 陁,陁,tuó,đà / [] 陂,陂,pí,bí / bi / ['bi'] / ['pha'] / pha / bê 阨,阨,è,ách / ['ách'] 阪,阪,bǎn,phản / ['phản'] 阬,阬,kēng,khanh / ['khanh'] 阮,阮,ruǎn,['nguyễn'] / nguyễn 阯,阯,zhǐ,chỉ / ['chỉ'] 阰,阰,pí,['tỳ'] / tỳ 阱,阱,jǐng,tịnh / ['tỉnh'] 防,防,fáng,phòng / ['phòng'] 陬,陬,zōu,tưu / ['tưu'] 陰,阴,yīn,âm / ['âm'] 陲,陲,chuí,thùy / ['thuỳ'] / thuỳ 陳,陈,chén,trần / trận / ['trần'] 陴,陴,pí,bì / bài / ['bì'] 陵,陵,líng,lăng / ['lăng'] 阡,阡,qiān,thiên / ['thiên'] 阤,阤,zhì,đà / ['đà'] 闓,闿,kǎi,khải / khai / ['khải'] 闔,阖,hé,hạp / ['hạp'] 闕,阙,què,['khuyết'] / khuyết 闖,闯,chuǎng,sấm / ['sấm'] 闘,闘,dòu,đấu / ['đấu'] 闚,闚,kuī,khuy / ['khuy'] 關,关,guān,loan / quan / ['quan'] 閉,闭,bì,bế / ['bế'] 闉,𬮱,yīn,nhân / ['nhân'] 闊,阔,kuò,khoát / ['khoát'] 闋,阕,què,['khuyết'] / khuyết 闌,阑,lán,lan / ['lan'] / làn 闍,阇,dū,đồ / xà / ['đồ'] / ['xà'] 闐,阗,tián,điền / ['điền'] 闑,𫔶,niè,niết / ['niết'] 闒,阘,tà,tháp / ['tháp'] 閼,阏,è,yên / ['yên'] / át / ['át'] 閽,阍,hūn,hôn / ['hôn'] 閾,阈,yù,vực / quắc / ['vực'] / vắc 閿,阌,wén,văn / ['văn'] 闃,阒,qù,khuých / ['khuých'] 闆,板,bǎn,['bản'] / ván 闇,暗,àn,ám / ['ám'] 闈,闱,wéi,vi / ['vi'] 闢,辟,pì,tịch / ['tịch'] / vếch 闤,阛,huán,hoàn / ['hoàn'] 闥,闼,tà,thát / ['thát'] 閲,阅,yuè,duyệt / ['duyệt'] 閶,阊,chāng,xương / ['xương'] 閹,阉,yān,yêm / ['yêm'] 閺,閺,wén,văn / ['văn'] 閻,阎,yán,diêm / ['diêm'] 閭,闾,lǘ,lư / ['lư'] 閱,阅,yuè,duyệt / ['duyệt'] 長,长,zhǎng,trướng / trường / ['trường'] / ['trưởng'] / trưởng 镸,镸,cháng,trường / ['trường'] 镻,镻,dié,['điệt'] / điệt 門,门,mén,môn / ['môn'] 閂,闩,shuān,['soan'] / soan 閃,闪,shǎn,thiểm / ['thiểm'] 閤,合,gé,cáp / ['cáp'] / hợp / ['hợp' / 'hạp'] 閥,阀,fá,phiệt / ['phiệt'] 閦,閦,chù,súc / ['súc'] 閧,閧,hòng,hống / ['hống'] / hổng 閨,闺,guī,khuê / ['khuê'] 閩,闽,mǐn,mân / ['mân'] 閫,阃,kǔn,khổn / ['khổn'] 閬,阆,làng,lang / lãng / ['lãng'] 閗,閗,dòu,đấu / ['đấu'] 閘,闸,zhá,áp / ['trập'] / sạp 閙,閙,nào,náo / ['náo'] 閛,閛,pēng,phanh / ['phanh'] 閟,閟,bì,bí / ['bí'] 閡,阂,ài,ngại / ['ngại'] 関,関,guān,quan / ['quan'] 閣,阁,gé,các / ['các'] 開,开,kāi,khai / ['khai'] 閌,闶,kàng,khang / ['khang'] 閎,闳,hóng,hoành / ['hoành'] 閏,闰,rùn,['nhuận'] / nhuận 閑,闲,xián,nhàn / ['nhàn'] 閒,闲,xián,gian / gián / nhàn / ['gian'] / ['nhàn'] / ['gián'] 間,间,jiān,gian / ['gian'] / ['gián'] 閔,闵,mǐn,mẫn / ['mẫn'] 鑰,钥,yào,thược / ['thược'] 鑱,镵,chán,sàm / ['sàm'] 鑲,镶,xiāng,tương / ['tương'] 鑴,鑴,xī,huề / ['huề'] 鑵,鑵,guàn,quán / ['quán'] 鑷,镊,niè,nhiếp / ['nhiếp'] 鑹,镩,cuān,thoản / ['thoản'] 鑼,锣,luó,la / ['la'] 鑠,铄,shuò,thước / ['thước'] 鑢,鑢,lǜ,lự / ['lự'] 鑣,镳,biāo,tiêu / ['tiêu'] 鑤,鑤,bào,bào / ['bào'] 鑥,镥,lǔ,lỗ / ['lỗ'] 鑪,𬬻,lú,lô / ['lò'] 鑫,鑫,xīn,['hâm'] / hâm 鑭,镧,làn,lan / ['lan'] 鑌,镔,bīn,tấn / ['tân'] 鑐,鑐,xū,tu / ['tu'] 鑑,鉴,jiàn,giám / ['giám'] 鑒,鉴,jiàn,giám / ['giám'] 鑔,镲,chǎ,sát / ['sát'] 鑕,锧,zhì,chất / ['chất'] / chặt 鑛,鑛,kuàng,khoáng / 'quặng'] / ['khoáng' 鑞,镴,là,lạp / ['lạp'] 閆,闫,yán,diêm / ['diêm'] 閈,闬,hàn,hãn / ['hãn'] 㥯,㥯,yǐn,ẩn / ['ẩn'] 鑾,銮,luán,loan / ['loan'] 鑿,凿,záo,tạc / ['tạc'] 钁,镢,jué,cuốc / ['cuốc'] 钂,镋,tǎng,đảng / ['đảng'] 钃,钃,zhú,chúc / ['chúc'] 鏢,镖,biāo,['tiêu'] / phiêu / tiu 鏤,镂,lòu,lũ / ['lũ'] 鏦,鏦,cōng,thung / ['thung'] 鏨,錾,zàn,tạm / ['chạm'] 鏰,镚,bèng,băng / ['băng'] 鏵,铧,huá,hoa / ['hoa'] 鏷,镤,pú,bộc / ['bộc'] 鏸,鏸,huì,huệ / ['huệ'] 鐺,铛,dāng,sanh / đang / ['sanh'] / ['đang'] 鐻,鐻,jù,cự / ['cự'] / cứa 鐾,鐾,bèi,['tý'] / tý 鐿,镱,yì,ý / ['ý'] 鑄,铸,zhù,chú / ['chú'] 鑅,鑅,héng,vành / vòng / vạnh 鑊,镬,huò,hoạch / ['hoạch'] / vạc 鏡,镜,jìng,kính / ['kính'] / kẻng 鐫,镌,juān,tuyên / ['tuyên'] 鐮,镰,lián,liêm / ['liêm'] / liềm 鐰,鐰,qiāo,thao / thau 鐲,镯,zhuó,trạc / ['trạc'] / đục 鐳,镭,léi,lôi / ['lôi'] 鐵,铁,tiě,thiết / ['thiết'] 鐶,镮,huán,hoàn / ['hoàn'] 鐸,铎,duó,đạc / ['đạc'] 鑽,钻,zuān,toản / toàn / 'toàn'] / 'toản'] / ['khoan' 鐘,钟,zhōng,chung / ['chung'] / chuông 鐙,镫,dèng,đăng / đặng / ['đặng'] / đâng 鐝,镢,jué,quyết / ['quyết'] 鐠,镨,pǔ,phổ / ['phổ'] 鐦,锎,kāi,khai / ['khai'] 鐧,锏,jiān,giản / ['giản'] 鐨,镄,fèi,phí / ['phí'] 鏃,镞,zú,thốc / ['thốc'] 鏇,旋,xuàn,tuyền / toàn / ['tuyền'] 鏈,链,liàn,liên / ['liên'] 鏊,鏊,ào,ngao / ['ngao'] 鏌,镆,mò,['mạc'] / mác 鏐,镠,liú,lưu / ['lưu'] 鏑,镝,dí,đích / ['đích'] 鏖,鏖,áo,ao / ['ao'] 鎯,鎯,láng,lang / ['lang'] 鎰,镒,yì,dật / ['dật'] / dát 鎲,镋,tǎng,đảng / ['đảng'] 鎳,镍,niè,niết / ['niết'] 鎵,镓,jiā,gia / ['gia'] 鎸,镌,juān,tuyên / ['tuyên'] 鎿,镎,ná,nã / ['nã'] 鏁,鏁,suǒ,tỏa / ['toả'] 鐐,镣,liáo,liêu / ['liêu'] / rìu 鐒,铹,láo,lao / ['lao'] 鐓,镦,duì,đôn / ['đôn'] / đối 鐔,镡,xín,đàm / ['đàm'] / ['tầm'] 鐗,鐗,jiǎn,giản / ['giản'] 鎬,镐,hào,hạo / cảo / ['cảo'] / ['hạo'] / cào 鎭,镇,zhèn,trấn / ['trấn'] 鎮,镇,zhèn,trấn / ['trấn'] 鏹,镪,qiǎng,cưỡng / ['cưỡng'] / ['cường'] 鏻,𬭸,lín,lân / ['lân'] 鏽,锈,xiù,tú / ['tú'] 鏾,鏾,sǎn,tản / ['tản'] 鐃,铙,náo,nao / nạo / ['nao'] 鐄,𨱑,huáng,hoàng / ['hoành'] / vàng 鐇,𫔍,fán,phiên / ['phiên'] 鐏,𨱔,zūn,tỗn / ['tỗn'] 鎢,钨,wū,ô / ['ô'] 鎣,蓥,yíng,oánh / ['oánh'] 鎤,鎤,huàng,hoảng / ['hoảng'] 鎦,镏,liú,lưu / ['lưu'] 鎧,铠,kǎi,khải / ['khải'] 鎩,铩,shā,sát / ['sát'] 鎪,锼,sōu,sưu / ['sưu'] 鍉,鍉,dī,đề / ['đề'] 鎖,锁,suǒ,tỏa / ['toả'] / toả 鎗,鎗,qiāng,thương / sanh / ['thương'] / sang 鎘,镉,lì,cách / ['cách'] 鎚,锤,chuí,['chuỳ'] / chùy 鎛,镈,bó,bác / ['bác'] 鎝,𨱏,dā,táp / ['táp'] 鎞,鎞,bī,bề / ['bề'] 鎡,镃,zī,tư / ['tư'] 鎇,镅,méi,['my'] / my 鎊,镑,bàng,bàng / bảng / ['bảng'] 鎋,鎋,xiá,hạt / ['hạt'] 鎌,镰,lián,liêm / ['liêm'] / gươm 鎍,鎍,suǒ,tác / ['tác'] 鎏,鎏,liú,lưu / ['lưu'] 鎒,鎒,nòu,nậu / ['nậu'] 鎔,镕,róng,dong / ['dung'] / dung 鏗,铿,kēng,khanh / ['khanh'] / keng 鏘,锵,qiāng,thương / ['thương'] 鏜,镗,tāng,thang / ['thang'] 鏝,镘,màn,man / ['man'] 鏞,镛,yōng,dong / ['dung'] 鏟,铲,chǎn,sạn / ['sạn'] 鎂,镁,měi,mĩ / ['mỹ'] 鎄,锿,āi,ai / ['ai'] 鍾,钟,zhōng,chung / ['chung'] 錞,𬭚,chún,thuần / đỗi / ['thuần'] 錟,锬,tán,đàm / ['đàm'] 錠,锭,dìng,đĩnh / ['đĩnh'] 錡,锜,qí,ki / kĩ / ['kỹ'] 錢,钱,qián,tiễn / tiền / ['tiền'] 錤,𫓹,jī,cơ / ['cơ'] 錦,锦,jǐn,['cẩm'] / cẩm / gấm 鍰,锾,huán,hoàn / ['hoàn'] 鍱,鍱,yè,diệp / ['diệp'] 鍳,鍳,jiàn,giám / ['giám'] 鍴,鍴,duān,đoan / ['đoan'] 鍵,键,jiàn,kiện / ['kiện'] 鍶,锶,sōng,tư / ['tư'] 鍺,锗,zhě,chá / ['giả'] 鍼,针,zhēn,châm / ['châm'] 鍠,锽,huáng,hoàng / ['hoàng'] 鍤,锸,chā,tráp / ['tráp'] 鍥,锲,qiè,khiết / ['khiết'] 鍩,锘,tiǎn,nặc / ['nặc'] 鍪,鍪,móu,mâu / ['mâu'] 鍫,鍫,qiāo,thiêu / ['thiêu'] 鍬,锹,qiāo,thiêu / ['thiêu'] 鍭,𬭤,hóu,hầu / ['hầu'] 鍊,炼,liàn,luyện / ['luyện'] 鍋,锅,guō,oa / ['oa'] 鍍,镀,dù,độ / ['độ'] 鍐,鍐,zōng,tông / ['tông'] 鍔,锷,è,ngạc / ['ngạc'] 鍘,铡,zhá,trát / ['trát'] 鍚,钖,yáng,dương / ['dương'] 鍛,锻,duàn,đoán / ['đoán'] 鋸,锯,jù,cứ / ['cư'] / cưa / ['cưa'] 鋼,钢,gāng,cương / ['cương'] / gang 錁,锞,guǒ,quả / ['quả'] / khoá 錄,录,lù,lục / ['lục'] 錆,锖,qiāng,['thương'] / thanh 錇,锫,póu,bồi / ['bồi'] 錈,锩,juǎn,quyển / ['quyển'] 錍,錍,pī,phê / ['phê'] 鍇,锴,kǎi,khải / ['khải'] 㨪,㨪,huàng,hoảng / ['hoảng'] 鋩,铓,máng,mang / ['mang'] 鋪,铺,pù,phô / phố / ['phố'] / ['phô'] 鋭,锐,ruì,duệ / nhọn / ['nhuệ'] / nhuệ 鋯,锆,gào,['cáo'] / cạo 鋰,锂,lǐ,lý / ['lý'] 鋱,铽,tè,thắc / ['thắc'] 錴,錴,lù,lục / ['lục'] 錵,錵,huā,hoa / ['hoa'] 錶,表,biǎo,biểu / ['biểu'] 錸,铼,lái,lai / ['lai'] 鍀,锝,dé,['đắc'] / đắc 鍁,锨,xiān,['hân'] / hân 鍄,鍄,liàng,keng / kiềng 鍆,钔,mén,môn / ['môn'] 錨,锚,máo,miêu / ['miêu'] 錩,锠,chāng,['xương'] / xuổng 錫,锡,xī,tích / ['tích'] / thiếc 錬,錬,liàn,luyện / ['luyện'] 錮,锢,gù,cố / ['cố'] 錯,错,cuò,thác / ['thác'] / thó 録,录,lù,lục / ['lục'] 錳,锰,měng,['mãnh'] / mạnh 鋙,铻,yǔ,ngữ / ['ngô'] 鋝,锊,lüè,luyệt / ['luyệt'] 鋟,锓,qǐn,tiêm / tẩm / ['tẩm'] / xăm 鋡,鋡,hán,hàm / ['hàm'] 鋣,铘,yé,da / ['da'] 鋤,锄,chú,sừ / ['sừ'] 鋥,锃,zèng,rỉnh / xiềng 鋦,锔,jū,['cư'] / cuốc / ['cục'] 鋇,钡,bèi,bối / ['bối'] 鋈,鋈,wù,ốc / ['ốc'] 鋊,鋊,yù,dụ / ['dụ'] 鋌,铤,dìng,đĩnh / thính / ['đĩnh'] / ['thính'] 鋏,铗,jiá,kiệp / ['kìm'] 鋐,𬭎,hóng,hoành / ['hoành'] 鋒,锋,fēng,phong / ['phong'] 鋕,鋕,zhì,chí / ['chí'] 錛,锛,bēn,bôn / ['bôn'] 銼,锉,cuò,['toả'] / toả 銾,銾,hòng,cống / ['cống'] / ['hống'] 鋁,铝,lǚ,lữ / ['lữ'] 鋂,鋂,méi,['môi'] / mũi 鋃,锒,láng,lang / ['lang'] 鋅,锌,xīn,tân / ['tân'] / tử 鋆,鋆,yún,quân / ['quân'] 錏,铔,yā,á / ['á'] 錐,锥,zhuī,duì / ['truy'] / trùy 錒,锕,ā,a / ['a'] 錔,錔,tà,['thạp'] / thạp 錕,锟,kūn,côn / ['côn'] 錘,锤,chuí,chuy / ['chuỳ'] / chùy 錙,锱,zī,['tri'] / tri 錚,铮,zhēng,tranh / ['tranh'] / trành 銹,锈,xiù,tú / ['tú'] 銻,锑,tí,['đễ'] / đễ 鉛,铅,qiān,duyên / ['duyên'] 鉞,钺,yuè,việt / ['việt'] 鉠,鉠,yāng,ương / ['ương'] 鉢,钵,bō,bát / ['bát'] 鉤,钩,gōu,câu / ['câu'] 鉥,𬬸,shù,thuật / ['thuật'] 銪,铕,yǒu,hữu / ['hữu'] 銫,铯,sè,sắc / ['sắc'] 銬,铐,kào,khảo / ['khảo'] 銱,铞,diào,điếu / ['điếu'] 銲,銲,hàn,hãn / ['hàn'] 銳,锐,ruì,['nhuệ'] / nhuệ 銶,𨱇,qiú,cầu / ['cầu'] 銷,销,xiāo,tiêu / ['tiêu'] / tiu 銠,铑,lǎo,lão / ['lão'] 銣,铷,rú,như / ['như'] 銤,銤,mǐ,mễ / ['mễ'] 銥,铱,yī,y / ['y'] 銦,铟,yīn,nhân / ['nhân'] 銧,銧,guāng,quang / ['quang'] 銨,铵,ǎn,an / ['an'] 銩,铥,diū,đâu / ['đâu'] 鋨,锇,é,nga / ['nga'] 銓,铨,quán,thuyên / ['thuyên'] 銕,銕,tiě,thiết / ['thiết'] 銖,铢,zhū,thù / ['thù'] 銘,铭,míng,minh / ['minh'] 銚,铫,yáo,diêu / điều / điệu / ['diêu'] / ['điệu'] 銛,铦,xiān,tiêm / thiểm / ['tiêm'] 銜,衔,xián,hàm / ['hàm'] 鈽,钸,bū,['bố'] / búa 鈾,铀,yóu,do / ['do'] 鈿,钿,tián,điền / ['điền'] 鉀,钾,jiǎ,giáp / ['giáp'] 鉄,鉄,zhí,thiết / ['thiết'] 鉅,巨,jù,cự / ['cự'] 鉆,钻,chān,tiêm / [] 鉈,铊,shī,tha / ['tha'] 鈧,钪,kàng,kháng / ['kháng'] 鈮,铌,nǐ,ni / ['ni'] / nỉa 鈰,铈,shì,thị / ['thị'] 鈴,铃,líng,linh / ['linh'] 鈷,钴,gǔ,cổ / ['cổ'] 鈸,钹,bó,bạt / ['bạt'] 鈹,铍,pī,phi / ['phi'] 鈺,钰,yù,ngọc / ['ngọc'] 鉼,鉼,bǐng,bính / ['bính'] 鉿,铪,jiā,cáp / ['cáp'] 銀,银,yín,ngân / ['ngân'] 銃,铳,chòng,súng / ['súng'] 銅,铜,tóng,đồng / ['đồng'] 銍,铚,zhì,chí / ['chí'] 銎,銎,qióng,['khung'] / khung 銑,铣,xiǎn,tiển / ['tiển'] / ten 鉦,钲,zhēng,['chinh'] / chinh / chiêng 鉧,𬭁,mǔ,mẫu / ['mẫu'] 鉬,钼,mù,mục / ['mục'] 鉭,钽,tǎn,đán / ['đán'] 鉶,铏,xíng,hình / ['hình'] 鉸,铰,jiǎo,giảo / ['giảo'] 鉺,铒,èr,nhĩ / ['nhĩ'] 鉻,铬,gè,lạc / ['các'] 鈒,钑,sà,táp / ['táp'] 鈔,钞,chāo,sao / ['sao'] / sáo 鈕,钮,niǔ,nữu / ['nữu'] / nạo 鈞,钧,jūn,quân / ['quân'] 鈣,钙,gài,cái / ['cái'] 鈤,鈤,rì,nhật / ['nhật'] 鈥,钬,huǒ,['hoả'] / hoả 鈦,钛,tài,thái / ['thái'] 鈇,𫓧,fū,phu / ['phu'] 鈈,钚,bù,['bất'] / bất 鈉,钠,nà,nột / ['nột'] 鈌,鈌,jué,['quyết'] / khoét 鈍,钝,dùn,độn / nhọn / ['độn'] 鈎,钩,gōu,câu / ['câu'] 鈐,钤,qián,kiềm / ['kiềm'] 鈑,钣,bǎn,bản / ['bản'] 鉚,铆,mǎo,mão / ['mão'] 釹,钕,nǚ,nục / ['nục'] 釺,钎,qiān,thiên / ['thiên'] 鈀,钯,bǎ,ba / ['ba'] / ['bả'] 鈁,钫,fāng,phương / ['phương'] 鈃,钘,xíng,hình / ['hình'] 鈄,钭,dǒu,đẩu / ['đẩu'] 鈆,鈆,qiān,diên / 'duyên'] / ['diên' 鉉,铉,xuàn,huyễn / ['huyễn'] 鉊,𬬿,zhāo,['chiêu'] / rìu 鉋,铇,bào,bào / ['bào'] 鉍,铋,bì,bí / ['bí'] 鉏,鉏,chú,tư / trở / sừ / ['sừ'] 鉑,铂,bó,bạc / ['bạc'] 鉕,钷,pō,phả / ['phả'] 鉗,钳,qián,kiềm / ['kiềm'] 釱,釱,dì,đệ / ['đệ'] 釵,钗,chāi,thoa / ['thoa'] / sai 釷,钍,tǔ,thổ / ['thổ'] 醪,醪,láo,lao / dao / ['lao'] 醫,医,yī,y / ['y'] 醬,酱,jiàng,tương / ['tương'] 醭,醭,bú,phốc / ['phốc'] 醮,醮,jiào,tiếu / ['tiếu'] 釢,釢,nǎi,['nãi'] / nãi 釣,钓,diào,điếu / ['điếu'] 釤,钐,shàn,sam / ['sam'] 釦,扣,kòu,khấu / ['khấu'] / khẩu 釧,钏,chuàn,xuyến / ['xuyến'] 釩,钒,fǎn,phàm / ['phàm'] 釬,釬,hàn,['hạn'] / hạn 釭,釭,gāng,công / cang / cong / ['cang'] 釔,钇,yǐ,ất / ['ất'] 釕,钌,liǎo,['liễu'] / rẻo 釗,钊,zhāo,['chiêu'] / chiêu 釘,钉,dīng,đinh / ['đinh'] / ['đính'] 釙,钋,pò,bộc / ['bộc'] 釜,釜,fǔ,phủ / ['phủ'] 針,针,zhēn,châm / ['châm'] 釟,釟,bā,bát / díp 里,里,lǐ,lý / ['lý'] / lịa 重,重,zhòng,trùng / trọng / ['trọng'] / ['trùng'] 野,野,yě,dã / ['dã'] 量,量,liàng,lương / lượng / ['lượng'] 釐,厘,xī / lí,li / hy / ['ly'] / ly 金,金,jīn,kim / ['kim'] 釒,钅,jīn,kim / ['kim'] 釓,钆,gá,ca / ['ca'] 醃,腌,yān,yêm / ['yêm'] 醄,醄,táo,đào / ['đào'] 醅,醅,pēi,phôi / ['phôi'] 醆,醆,zhǎn,['trản'] / trản 醇,醇,chún,thuần / ['thuần'] 醉,醉,zuì,['tuý'] / túy 醊,醊,zhuì,chuyết / ['chuyết'] 醋,醋,cù,thố / ['thố'] 釃,酾,shāi,si / ['si'] 釅,酽,yàn,['nghiệm'] / nghiệm 釆,釆,biàn,biện / ['biện'] 采,采,cǎi,thái / ['thái'] / thải 釉,釉,yòu,dứu / ['dứu'] 釋,释,shì,dịch / thích / ['thích'] 㫾,㫾,zhǎng,chưởng / thửng 醁,醁,lù,lục / ['lục'] 醺,醺,xūn,huân / ['huân'] 醻,醻,chóu,trù / ['thù'] 醼,醼,yàn,yến / ['yến'] 醽,醽,líng,linh / ['linh'] 醾,醾,mí,mi / ['my'] 釀,酿,niàng,nhưỡng / ['nhưỡng'] 釁,衅,xìn,hấn / ['hấn'] 釂,釂,jiào,tiếu / ['tiếu'] 醯,醯,xī,ê / ['ê'] 醰,醰,tán,đàm / ['đàm'] 醱,酦,fā / pò,bát / ['bát'] / phát / ['phát'] 醲,𬪩,nóng,nùng / ['nùng'] 醳,醳,yì,dịch / ['dịch'] 醴,醴,lǐ,lễ / ['lễ'] 醵,醵,jù,cự / ['cự'] 醹,醹,rú,nhu / ['nhu'] 酞,酞,tài,thái / ['thái'] 酡,酡,tuó,đà / ['đà'] 酢,酢,zuò,tạc / ['tạc'] / ['thố'] 酣,酣,hān,hàm / ['hàm'] 酤,酤,gū,cô / ['cô'] 酥,酥,sū,tô / ['tô'] 酧,酧,chóu,thù / ['thù'] 酩,酩,mǐng,mính / ['mính'] / mỉnh 醣,糖,táng,đường / ['đường'] 醨,醨,lí,li / ['ly'] / ly 酒,酒,jiǔ,['tửu'] / tửu 酔,酔,zuì,['tuý'] / tuý 酕,酕,máo,mao / ['mao'] 酖,酖,zhèn,đam / ['đam'] / chậm / ['trậm'] 酗,酗,xù,hú / ['hú'] / húng 酚,酚,fēn,phân / ['phân'] 醚,醚,mí,mê / ['mê'] 醛,醛,quán,thuyên / ['thuyên'] 醜,丑,chǒu,['xú'] / xú / xấu 醝,醝,cuō,ta / ['ta'] / say 醞,酝,yùn,uấn / ['uấn'] 醟,蒏,yòng,vinh / ['vinh'] 醡,醡,zhà,trá / ['trá'] 醢,醢,hǎi,hải / ['hải'] 醌,醌,kūn,côn / ['côn'] 醍,醍,tí,đề / ['đề'] / thể 醐,醐,hú,hồ / ['hồ'] 醑,醑,xǔ,['tữ'] / tữ 醒,醒,xǐng,tỉnh / ['tỉnh'] 醓,醓,tǎn,thản / ['thản'] 醕,醕,chún,thuần / ['thuần'] 醖,酝,yùn,uấn / ['uấn'] 鄹,鄹,zōu,châu / ['châu'] 鄺,邝,kuàng,quảng / ['quảng'] 鄾,鄾,yōu,ưu / ['ưu'] 酃,酃,líng,linh / ['linh'] 酅,酅,xī,hy / ['hy'] 酆,酆,fēng,phong / ['phong'] 酇,酂,zàn,toản / tán / ['tán'] 酈,郦,lì,lịch / li / ['lịch'] 鄮,鄮,mào,mậu / ['mậu'] 鄯,鄯,shàn,thiện / ['thiện'] 鄰,邻,lín,lân / ['lân'] 鄱,鄱,pó,bà / ['bà'] 鄲,郸,dān,đan / ['đan'] 鄴,邺,yè,nghiệp / ['nghiệp'] 鄵,鄵,cào,tháo / ['tháo'] 鄶,郐,kuài,cối / ['cối'] 酷,酷,kù,khốc / ['khốc'] 酸,酸,suān,toan / ['toan'] 酹,酹,lèi,lỗi / ['lỗi'] 酺,酺,pú,bô / ['bô'] 鄩,𬩽,xún,tầm / ['tầm'] 鄫,鄫,zēng,tằng / ['tằng'] 鄬,鄬,wéi,vy / ['vy'] 鄭,郑,zhèng,trịnh / ['trịnh'] 酪,酪,lào,lạc / ['lạc'] 酬,酬,chóu,thù / ['thù'] 酮,酮,tóng,đồng / ['đồng'] 酯,酯,zhǐ,chỉ / ['chỉ'] 酲,酲,chéng,trình / ['trình'] / xành 酴,酴,tú,đồ / ['đồ'] 酵,酵,jiào,diếu / ['diếu'] 酶,酶,méi,môi / ['môi'] 鄕,鄕,xiāng,hương / hướng / ['hương'] 鄖,郧,yún,vân / ['vân'] 鄗,鄗,hào,hạo / ['hạo'] 鄘,鄘,yōng,dong / ['dung'] 鄙,鄙,bǐ,bỉ / ['bỉ'] / bẽ 鄚,鄚,mào,mạc / ['mạc'] 鄜,鄜,fū,phu / ['phu'] 鄞,鄞,yín,ngân / ['ngân'] 鄋,鄋,sōu,sưu / ['sưu'] 鄍,鄍,míng,minh / ['minh'] 鄎,鄎,xī,tức / ['tức'] 鄏,鄏,rǔ,['nhục'] / nhục 鄐,鄐,chù,súc / ['súc'] 鄑,鄑,zī,tấn / ['tấn'] 鄒,邹,zōu,trâu / ['trâu'] 鄔,邬,wū,ổ / ['ổ'] 鄀,鄀,ruò,nhược / ['nhược'] 鄂,鄂,è,ngạc / ['ngạc'] 鄄,鄄,juàn,quyến / ['quyến'] 鄅,鄅,yǔ,vũ / ['vũ'] 鄆,郓,yùn,vận / ['vận'] 鄇,鄇,hóu,hậu / ['hậu'] 鄈,鄈,kuí,quỳ / ['quỳ'] 鄉,乡,xiāng,hương / ['hương'] 酉,酉,yǒu,dấu / ['dậu'] / dậu 酊,酊,dīng,đính / ['đinh'] / ['đính'] 酋,酋,qiú,tù / ['tù'] 酌,酌,zhuó,chước / ['chước'] 配,配,pèi,phối / ['phối'] 酎,酎,zhòu,['trữu'] / trữu 酏,酏,yǐ,di / ['di'] 酐,酐,gān,can / ['can'] 郯,郯,tán,đàm / ['đàm'] 郰,郰,zōu,châu / ['châu'] 郲,郲,lái,lai / ['lai'] 郳,郳,ní,nghê / ['nghê'] 郴,郴,chēn,sâm / ['sâm'] 郵,邮,yóu,bưu / ['bưu'] 郹,郹,jú,kích / ['kích'] 都,都,dōu / dū,['đô'] / đô 郠,郠,gěng,cánh / ['cánh'] 郡,郡,jùn,quận / ['quận'] 郢,郢,yǐng,['dĩnh'] / dĩnh 郤,郤,xì,khích / ['khích'] 部,部,bù,bộ / ['bộ'] 郪,郪,qī,thê / ['thê'] 郫,郫,pí,bì / ['bì'] 郭,郭,guō,quách / ['quách'] 郗,郗,xī,si / ['si'] 郙,郙,fǔ,phủ / ['phủ'] 郚,郚,wú,ngữ / ['ngữ'] 郛,郛,fú,phu / ['phu'] 郜,郜,gào,cáo / ['cáo'] 郝,郝,hǎo,hác / ['hác'] 郞,郞,láng,lang / ['lang'] 郟,郏,jiá,giáp / ['giáp'] 鄠,鄠,hù,hộ / ['hộ'] 鄢,鄢,yān,yên / yển / ['yên'] 鄣,鄣,zhāng,chương / ['chương'] 鄤,鄤,màn,mạn / ['mạn'] 鄦,鄦,xǔ,['hứa'] / hứa 鄧,邓,dèng,đặng / ['đặng'] 郔,郔,yán,diên / ['diên'] 郕,郕,chéng,thành / ['thành'] 邁,迈,mài,mại / ['mại'] 邂,邂,xiè,giải / ['giải'] 邃,邃,suì,thúy / ['thuý'] 還,还,hái,hoàn / ['hoàn'] / toàn 邅,邅,zhān,chiên / ['chuyên'] / chênh 邇,迩,ěr,nhĩ / ['nhĩ'] 邈,邈,miǎo,mạc / ['mạc'] 邉,邉,biān,biên / ['biên'] 郃,郃,hé,cáp / ['cáp'] 郄,郄,qiè,[] / khiếp / ['khích'] 郅,郅,zhì,chí / chất / ['chất'] 郇,郇,huán,tuân / ['tuân'] 郈,郈,hòu,hậu / ['hậu'] 郊,郊,jiāo,giao / ['giao'] 郎,郎,láng,lang / ['lang'] 邀,邀,yāo,yêu / ['yêu'] 邵,邵,shào,thiệu / ['thiệu'] 邶,邶,bèi,bội / ['bội'] / bắc 邷,邷,wǎ,ngoã / ['ngoã'] 邸,邸,dǐ,để / ['để'] 邽,邽,guī,khuê / ['khuê'] 邾,邾,zhū,chu / ['chu'] / chau 邿,邿,shī,thi / ['thi'] 郁,郁,yù,úc / ['úc'] 郾,郾,yǎn,yển / ['yển'] 郿,郿,méi,mi / ['my'] 邯,邯,hán,hàm / ['hàm'] 邰,邰,tái,thai / ['thai'] 邱,邱,qiū,khâu / ['khâu'] 邲,邲,bì,['bật'] / bật 邳,邳,pī,['phi'] / bi 邴,邴,bǐng,bỉnh / ['bỉnh'] 遠,远,yuǎn,viễn / ['viễn'] / viển 遡,溯,sù,tố / ['tố'] 遢,遢,ta,tháp / ['tháp'] 遣,遣,qiǎn,khiển / khán / ['khiển'] / khiến 遥,遥,yáo,diêu / dao 遨,遨,áo,ngao / ['ngao'] 適,适,shì,thích / đích / ['thích'] 遫,遫,chì,tốc / ['tốc'] 邨,邨,cūn,thôn / ['thôn'] 邪,邪,xié,tà / da / ['tà'] 遘,遘,gòu,cấu / ['cấu'] 遙,遥,yáo,diêu / ['dao'] 遛,遛,liù,lưu / ['lưu'] 遜,逊,xùn,tốn / ['tốn'] 遝,遝,tà,đạp / ['đạp'] 遞,递,dì,đệ / ['đệ'] / đái 邙,邙,máng,mang / ['mang'] / mương 邛,邛,qióng,cung / ['cung'] 邠,邠,bīn,['bân'] / bân 邡,邡,fāng,phương / ['phương'] 邢,邢,xíng,hình / ['hình'] 那,那,nà,na / ['na'] / ['nả'] / nả 邦,邦,bāng,bang / ['bang'] / vâng 邧,邧,yuán,nguyên / ['nguyên'] 邊,边,biān,biên / ['biên'] 邋,邋,lā,lạp / ['lạp'] 邏,逻,luó,la / ['la'] / lạ 邐,逦,lǐ,lệ / ['lệ'] 邑,邑,yì,ấp / ['ấp'] 邕,邕,yōng,ung / ['ung'] 邗,邗,hán,hàn / ['hàn'] 邘,邘,yú,vu / ['vu'] 逼,逼,bī,bức / ['bức'] 逾,逾,yú,du / ['du'] 逿,逿,dàng,đãng / ['đãng'] 遁,遁,dùn,tuần / độn / ['độn'] / trốn 遂,遂,suì,toại / ['toại'] 遄,遄,chuán,thuyên / ['thuyên'] 遅,遅,chí,trì / ['trì'] 遇,遇,yù,ngộ / ['ngộ'] 週,周,zhōu,chu / ['chu'] 進,进,jìn,tiến / ['tiến'] 逴,逴,chuō,trác / ['trác'] / sước / rước 逵,逵,kuí,quỳ / ['quỳ'] 逶,逶,wēi,uy / ['uy'] 逸,逸,yì,dật / ['dật'] 逹,逹,dá,đạt / ['đạt'] 逺,逺,yuǎn,viễn / ['viễn'] 遷,迁,qiān,thiên / ['thiên'] 選,选,xuǎn,tuyến / tuyển / ['tuyển'] 遹,遹,yù,duật / ['duật'] 遺,遗,yí,di / ['di'] / dị 遻,遻,è,ngộ / ['ngộ'] 遼,辽,liáo,liêu / ['liêu'] 遽,遽,jù,cự / ['cự'] 避,避,bì,tị / ['tị'] 遭,遭,zāo,tao / ['tao'] 遮,遮,zhē,già / ['già'] 遯,遯,dùn,độn / ['độn'] / rộn 遰,遰,dì,đệ / ['đệ'] 遲,迟,chí,trì / ['trì'] / trí 遴,遴,lín,lân / ['lân'] / lận / lấn 遵,遵,zūn,tuân / ['tuân'] 遶,遶,rào,nháo / nhiễu / ['nhiễu'] 逛,逛,guàng,cuống / ['cuống'] 逝,逝,shì,['thệ'] / thệ 逞,逞,chěng,sính / ['sính'] 速,速,sù,tốc / ['tốc'] 造,造,zào,tháo / tạo / ['tạo'] 逡,逡,qūn,['thuân'] / thuân 逢,逢,féng,phùng / ['phùng'] 連,连,lián,liên / ['liên'] 逐,逐,zhú,trục / ['trục'] 逑,逑,qiú,cầu / ['cầu'] 途,途,tú,đồ / ['đồ'] 逕,迳,jìng,kính / ['kính'] 逖,逖,tì,địch / ['thích'] 逗,逗,dòu,đậu / ['đậu'] 這,这,zhè,giá / ['giá'] / nghiện 通,通,tōng,thông / ['thông'] 遒,遒,qiú,tù / ['tù'] 道,道,dào,đạo / ['đạo'] / đáo 達,达,dá,đạt / ['đạt'] 違,违,wéi,vi / ['vi'] 逋,逋,bū,bô / ['bô'] 逌,逌,yōu,du / ['du'] 逍,逍,xiāo,tiêu / ['tiêu'] 透,透,tòu,thấu / ['thấu'] 遉,遉,zhēn,trình / ['trinh'] 遊,游,yóu,du / ['du'] 運,运,yùn,vận / ['vận'] 遍,遍,biàn,biến / ['biến'] 過,过,guò,qua / ['qua'] / quá / 'qua'] / ['quá' / ['quá'] 遏,遏,è,át / ['át'] 遐,遐,xiá,hà / ['hà'] 遑,遑,huáng,hoàng / ['hoàng'] 逃,逃,táo,đào / ['đào'] 逄,逄,páng,bàng / ['bàng'] 逅,逅,hòu,cấu / ['cấu'] 逆,逆,nì,nghịch / ['nghịch'] / nghịnh 逈,逈,jiǒng,['quýnh'] / huýnh 迂,迂,yū,vu / ['vu'] 迄,迄,qì,['hất'] / hất 迅,迅,xùn,tấn / ['tấn'] 迹,迹,jì,tích / ['tích'] 迺,迺,nǎi,['nãi'] / nãi 迻,迻,yí,['di'] / đi / đưa / đừa 追,追,zhuī,truy / đôi / ['truy'] / ['đôi'] 迿,迿,xùn,tuân / ['tuân'] 退,退,tuì,thoái / thối / ['thoái'] 送,送,sòng,tống / ['tống'] 适,适,shì / kuò,quát / ['quát'] 迫,迫,pò,bách / ['bài'] / 'bức'] / ['bách' 迭,迭,dié,dật / ['điệt'] / điệt 迮,迮,zé,trách / ['trách'] 述,述,shù,thuật / ['thuật'] 迴,回,huí,hồi / ['hồi'] 迶,迶,yòu,hữu / ['hữu'] 迷,迷,mí,mê / ['mê'] 迸,迸,bèng,bính / ['bính'] 逩,逩,bèn,bôn / ['bôn'] 逭,逭,huàn,hoán / ['hoán'] / quần 逮,逮,dǎi,đệ / đãi / ['đãi'] 逯,逯,lù,lộc / ['lộc'] 迥,迥,jiǒng,['quýnh'] / huýnh 迦,迦,jiā,ca / già / ['ca' / 'già'] / dà 迨,迨,dài,đãi / ['đãi'] 迪,迪,dí,địch / ['địch'] 辱,辱,rǔ,['nhục'] / nhục / nhọc 農,农,nóng,nông / ['nông'] 辳,辳,nóng,nông / ['nông'] 辵,辵,chuò,sước / ['sước'] 辶,辶,chuò,sước / ['sước'] 辺,辺,biān,biên / ['biên'] 轖,轖,sè,sắc / ['sắc'] 轗,轗,kǎn,khảm / ['khảm'] 辣,辣,là,['lạt'] / lượt 辤,辤,cí,từ / ['từ'] 辦,办,bàn,biện / ['biện'] / bạn 辨,辨,biàn,biện / ['biện'] / biến 辭,辞,cí,từ / ['từ'] 辮,辫,biàn,biện / ['biện'] 辯,辩,biàn,biện / ['biện'] 辰,辰,chén,thần / 'thần'] / ['thìn' / thìn 迢,迢,tiáo,điều / ['điều'] / dìu 迣,迣,zhì,sế / ['sế'] 迤,迤,yí,['di'] / dĩ / ['dĩ'] 辛,辛,xīn,tân / ['tân'] 辜,辜,gū,cô / ['cô'] 辟,辟,pì,tích / ['tích'] / tịch / ['tịch'] / thí / bễ / phích / vếch 辠,辠,zuì,tội / ['tội'] 辢,辢,là,lạt / ['lạt'] 迆,迆,yí,di / ['di'] / ['dĩ'] 迋,迋,wàng,['vượng'] / vượng 迍,迍,zhūn,truân / ['truân'] / đốn / trốn / dọn / đon / đón / đọn 迎,迎,yíng,nghịnh / ['nghênh'] / nghênh 近,近,jìn,cận / ký / ['cận'] / cấn 迓,迓,yà,nhạ / ['nhạ'] 返,返,fǎn,phản / ['phản'] 迕,迕,wǔ,['ngỗ'] / ngỗ 轄,辖,xiá,hạt / ['hạt'] 轅,辕,yuán,viên / ['viên'] 轆,辘,lù,lộc / ['lộc'] 轇,轇,jiāo,giao / ['giao'] 轉,转,zhuǎn,chuyển / ['chuyển'] / chuyến / ['chuyến'] 轍,辙,zhé,triệt / ['triệt'] 轎,轿,jiào,kiệu / ['kiệu'] 轏,轏,zhàn,sạn / ['sạn'] 輸,输,shū,thú / thâu / 'thua'] / ['thâu' 輹,輹,fù,phúc / ['phúc'] 輻,辐,fú,bức / phúc / ['phúc'] 輼,辒,wēn,uân / ['uân'] 輾,辗,zhǎn,triển / niễn / ['triển'] 輿,舆,yú,dư / ['dư'] 轀,辒,wēn,uân / ['uân'] 轂,毂,gǔ,cốc / ['cốc'] 轤,轳,lú,lô / ['lô'] 輭,輭,ruǎn,nhuyễn / ['nhuyễn'] 輮,𫐓,róu,nhụ / ['nhụ'] 輯,辑,jí,tập / ['tập'] 輳,辏,còu,thấu / ['thấu'] 輴,輴,chūn,xuân / ['xuân'] 輵,輵,gé,cát / ['cát'] 輶,𬨎,yóu,du / ['du'] 轘,轘,huán,hoàn / ['hoàn'] 轙,轙,yǐ,nghĩ / ['nghĩ'] 轜,轜,ér,nhi / ['nhi'] 轝,轝,yù,dư / ['dư'] 轞,轞,jiàn,hạm / ['hạm'] 轟,轰,hōng,oanh / ['oanh'] / huênh / hoanh 轡,辔,pèi,bí / ['bí'] 轢,轹,lì,lịch / ['lịch'] 輥,辊,gǔn,cổn / ['cổn'] 輦,辇,niǎn,liễn / ['liễn'] 輩,辈,bèi,bối / ['bối'] 輪,轮,lún,luân / ['luân'] 輫,輫,pái,bài / ['bài'] 輬,辌,liáng,lương / ['lương'] 軘,軘,tún,đồn / ['đồn'] 軛,轭,è,ách / ['ách'] 輛,辆,liàng,lượng / ['lượng'] 輜,辎,zī,truy / ['truy'] 輝,辉,huī,huy / ['huy'] 輞,辋,wǎng,võng / ['võng'] 輟,辍,chuò,chuyết / xuyết / ['chuyết'] 輠,輠,guǒ,quả / ['quả'] 輣,輣,péng,bành / ['bành'] 輤,輤,qiàn,thiến / ['thiến'] 載,载,zài,tái / 'tái'] / ['tải' / ['tải'] / tại / tải 輊,轾,zhì,chí / ['chí'] 輒,辄,zhé,triếp / ['triếp'] 輓,挽,wǎn,vãn / ['vãn'] 輔,辅,fǔ,phụ / ['phụ'] 輕,轻,qīng,khánh / khinh / ['khinh'] 輗,𫐐,ní,nghê / ['nghê'] 輙,輙,zhé,triếp / ['triếp'] 轑,轑,lǎo,['lảo'] / lảo 轒,轒,fén,phần / ['phần'] 轔,辚,lín,lân / ['lân'] 轕,轕,gé,cát / ['cát'] 較,较,jiào,giảo / giác / ['giảo'] / giếu 輅,辂,lù,nhạ / lộ / ['lộ'] 輇,辁,quán,thuyên / ['thuyên'] 輈,辀,zhōu,chu / ['chu'] 躭,躭,dān,đam / ['đam'] 躰,躰,tǐ,thể / ['thể'] 躲,躲,duǒ,đoá / ['đoá'] 躳,躳,gōng,cung / ['cung'] 躶,躶,luǒ,'khoả'] / ['loã' / loã 躺,躺,tǎng,thảng / ['thảng'] / thẳng 軀,躯,qū,khu / ['khu'] / xo 軃,軃,duǒ,đả / ['đả'] 軾,轼,shì,thức / ['thức'] 軿,軿,píng,['bình'] / bánh 輀,輀,ér,nhi / ['nhi'] 輂,輂,jú,cúc / ['cúc'] 㳉,㳉,jié,kiệt / ngoét 躪,躏,lìn,lận / ['lận'] 身,身,shēn,quyên / thân / ['thân'] 躬,躬,gōng,cung / ['cung'] 軲,轱,gū,cô / ['cô'] 軶,軶,è,ách / ['ách'] 軷,軷,bá,bạt / ['bạt'] 軸,轴,zhóu,trục / ['trục'] 軹,轵,zhǐ,chỉ / ['chỉ'] 軺,轺,yáo,diêu / ['diêu'] 軻,轲,kē,['kha'] / kha 軼,轶,yì,dật / điệt / ['dật'] 軜,軜,nà,nạp / ['nạp'] 軟,软,ruǎn,nhuyễn / ['nhuyễn'] 軡,軡,qián,linh / ['linh'] 転,転,zhuǎn,chuyển / ['chuyển'] 軥,軥,qú,cù / ['cù'] 軨,軨,líng,linh / ['linh'] 軫,轸,zhěn,chẩn / ['chẩn'] 軱,軱,gū,cô / ['cô'] 躕,蹰,chú,trù / ['trù'] 躗,躗,wèi,vệ / ['vệ'] 躘,躘,lóng,['lung'] / ruông 躚,跹,xiān,tiên / ['tiên'] 躝,躝,lán,lạn / ['lạn'] 躞,躞,xiè,tiệp / ['tiệp'] 躠,躠,sǎ,tiết / ['tiết'] 躡,蹑,niè,niếp / ['niếp'] 躊,踌,chóu,trù / ['trù'] 躋,跻,jī,tê / tễ / ['tê'] 躍,跃,yuè,dược / ['dược'] 躐,躐,liè,liệp / ['liệp'] / láp 躑,踯,zhí,trịch / ['trịch'] 躒,跞,lì,lịch / ['lịch'] 躓,踬,zhì,chí / ['chí'] 躔,躔,chán,triền / ['triền'] 軖,軖,kuáng,khuông / ['khuông'] 㳯,㳯,bàn,bạn / tăn 躂,跶,dá,đáp / ['đáp'] 躃,躃,bì,tích / ['tích'] 躄,躄,bì,tích / ['tích'] 躅,躅,zhú,trục / sộc / ['trục'] / trọc / xộc 躇,躇,chú,['trừ'] / trừ / chứa 躉,趸,dǔn,độn / ['độn'] 軆,軆,tǐ,thể / ['thể'] 車,车,chē,xa / ['xa'] 軋,轧,yà,[] / ['ca'] / yết / loát / 'loát'] / ['yết' 軌,轨,guǐ,quỹ / ['quỹ'] / quẫy 軍,军,jūn,quân / ['quân'] 軏,𫐄,yuè,ngột / ['ngột'] / nguyệt 軒,轩,xuān,['hiên'] / hiên 軔,轫,rèn,nhận / ['nhận'] 蹻,蹻,juē,kiểu / ['khiêu'] / cược / kều 蹼,蹼,pǔ,bốc / phốc / ['phốc'] 蹽,蹽,liāo,['liêu'] / trèo 蹾,蹾,dūn,đôn / ['đôn'] 躁,躁,zào,táo / ['táo'] / tháo 踶,踶,dì,đề / đệ / ['đệ'] 踹,踹,chuài,đoán / sủy / ['soại'] 踼,踼,táng,thảng / ['thảng'] 蹭,蹭,cèng,thặng / ['thặng'] 蹮,蹮,xiān,tiên / ['tiên'] 蹯,蹯,fán,phiền / ['phiền'] 蹲,蹲,dūn,tỗn / ['tồn'] / tồn 蹴,蹴,cù,xúc / ['xúc'] 蹵,蹵,cù,xúc / ['xúc'] 蹶,蹶,jué,quyết / quệ / 'quệ'] / ['quyết' 蹺,跷,qiāo,khiêu / ['khiêu'] / nghều 蹢,蹢,dí,đích / ['đích'] / trịch / nhích 蹣,蹒,pán / mán,man / bàn / ['bàn'] 蹤,踪,zōng,tông / tung / ['tung'] 蹦,蹦,bèng,bính / ['bính'] 蹧,蹧,zāo,tao / ['tao'] 蹩,蹩,bié,biệt / ['biệt'] 蹪,蹪,tuí,đồi / ['đồi'] 蹬,蹬,dēng / dèng,đặng / ['đặng'] 躣,躣,qú,cù / ['cù'] 躥,蹿,cuān,thoan / ['thoan'] 躦,躜,cuó,toàn / ['toàn'] 躧,躧,xǐ,sỉ / ['sỉ'] 躩,躩,jué,quặc / khước / ['khước'] 蹟,迹,jī,tích / ['tích'] 蹠,跖,zhí,chích / ['chích'] 蹡,蹡,qiāng,thương / ['thương'] 踐,践,jiàn,tiễn / ['tiễn'] 踔,踔,chuō,['xước'] / xợt 踖,踖,jí,tích / ['tích'] / tếch 踘,踘,jū,cúc / ['cúc'] / guốc 踝,踝,huái,khỏa / 'khoả'] / ['hoã' / hõa 踞,踞,jù,cứ / ['cứ'] 踟,踟,chí,trì / ['trì'] 踠,踠,wǎn,oản / ['oản'] 蹓,蹓,liū,lựu / ['lựu'] 蹔,蹔,zàn,tạm / ['tạm'] 蹕,跸,bì,tất / ['tất'] 蹙,蹙,cù,túc / xúc / ['xúc'] 蹚,蹚,tāng,thang / ['thang'] 蹜,蹜,sù,súc / ['súc'] / tốc 蹝,蹝,xǐ,sỉ / ['sỉ'] 踏,踏,tà,đạp / ['đạp'] 蹉,蹉,cuō,sa / tha / ['tha'] 蹊,蹊,qī,hề / ['hề'] 蹋,蹋,tà,đạp / ['đạp'] 蹌,跄,qiāng,thương / ['thương'] 蹍,蹍,niǎn,niễn / chiển 蹎,蹎,diān,chân / ['điên'] 蹏,蹏,tí,đề / ['đề'] 蹐,蹐,jí,tích / ['tích'] 踽,踽,jǔ,củ / ['củ'] 蹀,蹀,dié,điệp / ['điệp'] 蹁,蹁,pián,biên / ['biên'] 蹂,蹂,róu,nhu / ['nhựu'] / nhựu 蹄,蹄,tí,đề / đế / ['đề'] 蹅,蹅,chǎ,tra / ['tra'] 蹇,蹇,jiǎn,kiển / ['kiển'] / kiễng 蹈,蹈,dǎo,đạo / ['đạo'] / dạo 路,路,lù,lộ / ['lộ'] 跰,跰,pián,kiển / nghiễn 跱,跱,zhì,trĩ / ['trĩ'] 跲,跲,jiá,cấp / ['vấp'] 跳,跳,tiào,khiêu / ['khiêu'] / khêu 跴,跴,cǎi,thải / ['thải'] 跺,跺,duò,đoá / ['đoá'] 跼,跼,jú,cục / ['cục'] 跦,跦,zhū,trù / ['trù'] 跧,跧,quán,thuyên / ['thuyên'] 跨,跨,kuà,['khoá'] / khóa 跩,跩,zhuǎi,[] / dậy 跪,跪,guì,quỳ / ['quỵ'] / quỵ 跫,跫,qióng,cung / ['cung'] 跬,跬,kuǐ,khuể / ['khuể'] / khoẻ 跮,跮,chì,['sí'] / chọi 踪,踪,zōng,tông / tung 踫,踫,pèng,bính / ['bính'] 踮,踮,diǎn,điểm / ['điểm'] 踰,逾,yú,du / ['du'] 踱,踱,duó,đạc / ['đạc'] 踴,踊,yǒng,dũng / ['dũng'] 踵,踵,zhǒng,chủng / ['chủng'] 跥,跥,duò,đoạ / ['đoạ'] 踡,踡,quán,quyền / ['quyền'] 踢,踢,tī,thích / ['thích'] 踣,踣,bó,['bặc'] / bặc / phấu / vội 踤,踤,zú,nhót / ['tột'] 踥,踥,qiè,thiếp / ['thiếp'] 踦,踦,yǐ,['kỷ'] / kỷ 踧,踧,cù,túc / địch / ['túc'] 踩,踩,cǎi,thải / ['thải'] 跗,跗,fū,phụ / ['phu'] 跚,跚,shān,san / ['san'] 跛,跛,bǒ,bả / ['bả'] 距,距,jù,cự / ['cự'] / cựa 跟,跟,gēn,ngân / ['cân'] / cân / ngấn 跡,迹,jī,tích / ['tích'] 跣,跣,xiǎn,tiển / ['tiển'] 跤,跤,jiāo,giao / ['giao'] 跋,跋,bá,bạt / ['bạt'] 跌,跌,diē / dié,điệt / trật / 'điệt'] / ['trượt' / trặc 跎,跎,tuó,đà / ['đà'] 跏,跏,jiā,già / ['già'] 跐,跐,cī,thử / ['thử'] 跑,跑,pǎo,bào / ['bào'] 跕,跕,diǎn,['điệt'] / chồm 跖,跖,zhí,chích / ['chích'] 趺,趺,fū,phu / ['phu'] 趼,趼,jiǎn,nghiễn / ['kiển'] 趾,趾,zhǐ,chỉ / ['chỉ'] / nhảy 趿,趿,tā,['táp'] / kịp 跁,跁,bà,bả / ['bả'] 跂,跂,qí,kì / ['kỳ'] / ['chi'] / ['khí'] / ['kịch'] 跅,跅,tuò,thác / ['thác'] 跆,跆,tái,đài / ['đài'] 跽,跽,jì,kị / ['kỵ'] 踁,踁,jìng,hĩnh / ['hĩnh'] 踅,踅,xué,['thệ'] / ['tuyệt'] / thệ 踆,踆,cūn,['thuân'] / thuân 踈,踈,shū,sơ / ['sơ'] 踉,踉,liàng,lương / ['lượng'] / ['lương'] 踊,踊,yǒng,dũng / ['dũng'] 踋,踋,jiǎo,cước / ['cước'] 赩,赩,xì,hách / ['hách'] 赫,赫,hè,hách / ['hách'] 赬,赪,chēng,trinh / ['trinh'] / xanh 赭,赭,zhě,giả / ['giả'] 赯,赯,táng,đường / ['đường'] 走,走,zǒu,tẩu / ['tẩu'] 赱,赱,zǒu,tẩu / ['tẩu'] 赳,赳,jiū,củ / ['củ'] 趲,趱,zǎn,toản / ['toản'] 足,足,zú,túc / ['túc'] / ['tú'] 趴,趴,pā,bát / ['bát'] 趵,趵,bào,bác / ['báo'] 趹,趹,jué,quyết / ['quyết'] / quế 赤,赤,chì,thích / xích / ['xích'] 赦,赦,shè,xá / ['xá'] 赧,赧,nǎn,['noản'] / noản / nấn 趟,趟,tàng,tranh / thảng / ['thảng'] 趡,趡,cuǐ,thuỷ / ['thuỷ'] 趣,趣,qù,xúc / thú / ['thú'] 趦,趦,zī,tư / ['tư'] 趨,趋,qū,xúc / xu / ['xu'] 趫,趫,qiáo,kiều / ['kiều'] 趮,趮,zào,táo / ['táo'] 趯,趯,tì,địch / ['địch'] / ['dược'] 趄,趄,jū,thư / ['thư'] / ['thiết'] 超,超,chāo,['siêu'] / siêu 越,越,yuè,hoạt / việt / ['việt'] 趑,趑,zī,tư / ['tư'] 趒,趒,tiáo,điêu / ['điêu'] 趔,趔,liè,liệt / ['liệt'] 趕,赶,gǎn,cản / ['cản'] 趙,赵,zhào,triệu / ['triệu'] 賽,赛,sài,tái / trại / ['tái'] 賾,赜,zé,trách / ['trách'] 贄,贽,zhì,chí / ['chí'] 贅,赘,zhuì,chuế / ['chuế'] 贇,赟,yūn,uân / ['uân'] 贈,赠,zèng,['tặng'] / tặng 贉,贉,dàn,đảm / ['đảm'] 贊,赞,zàn,tán / ['tán'] 賮,賮,jìn,tẫn / ['tẫn'] 賴,赖,lài,lại / ['lại'] 賵,赗,fèng,phúng / ['phúng'] 賷,賷,jī,tê / ['tê'] 賸,賸,shèng,thặng / ['thặng'] / thứng 賺,赚,zhuàn,trám / ['trám'] 賻,赙,fù,phụ / ['phụ'] 購,购,gòu,cấu / ['cấu'] 贗,赝,yàn,nhạn / ['nhạn'] 贛,赣,gàn,cống / ['cám'] / cám 贜,赃,zāng,tang / ['tang'] 賨,賨,cóng,tung / ['tung'] 質,质,zhì,chí / chất / ['chất'] 賫,赍,jī,tê / ['tê'] 賬,账,zhàng,trướng / ['trướng'] 賭,赌,dǔ,['đổ'] / đổ 赴,赴,fù,phó / ['phó'] 起,起,qǐ,khởi / ['khởi'] 赸,赸,shàn,sán / ['sán'] 趁,趁,chèn,sấn / ['sấn'] 趂,趂,chèn,sấn / ['sấn'] 㷚,㷚,tíng,đình / đoành 贕,贕,dú,độc / ['độc'] 贖,赎,shú,thục / ['chuộc'] / chuộc 賝,賝,chēn,sâm / ['sâm'] 賞,赏,shǎng,thưởng / ['thưởng'] 賠,赔,péi,bồi / ['bồi'] 賡,赓,gēng,canh / ['canh'] 賢,贤,xián,hiền / ['hiền'] 賣,卖,mài,mại / ['mại'] 賤,贱,jiàn,tiện / ['tiện'] 賥,賥,suì,['tuý'] / đút 賑,赈,zhèn,chẩn / ['chẩn'] 賒,赊,shē,xa / ['xa'] 賓,宾,bīn,tân / ['tân'] / thấn 賕,赇,qiú,cầu / ['cầu'] 賙,赒,zhōu,chu / ['chu'] 賚,赉,lài,['lại'] / lãi 賛,賛,zàn,tán / ['tán'] 賜,赐,cì,tứ / ['tứ'] 賂,赂,lù,lộ / ['lộ'] 賃,赁,lìn,nhẫm / 'nhẫm'] / ['lẫm' 賄,贿,huì,hối / ['hối'] 賅,赅,gāi,cai / ['cai'] 資,资,zī,tư / ['tư'] 賈,贾,jiǎ,cổ / giá / giả / ['cổ'] / ['giả'] 賉,賉,xù,tuất / ['tuất'] 賊,贼,zéi,tặc / ['tặc'] 贋,赝,yàn,nhạn / ['nhạn'] 贍,赡,shàn,['thiệm'] / thiệm 贏,赢,yíng,doanh / ['doanh'] 贐,赆,jìn,tẫn / ['tẫn'] 贑,贑,gàn,cống / ['cám'] 贓,赃,zāng,tang / ['tang'] 贔,赑,bì,bí / ['bí'] 㷝,㷝,shù,thuật / dụt 貺,贶,kuàng,huống / ['huống'] 費,费,fèi,phí / bỉ / ['phí'] 貼,贴,tiē,thiếp / ['thiếp'] 貽,贻,yí,di / ['di'] 貿,贸,mào,mậu / ['mậu'] 賀,贺,hè,hạ / ['hạ'] 賁,贲,bì,bí / phần / ['bí'] / bôn / ['bôn'] 豪,豪,háo,hào / ['hào'] 貯,贮,zhù,trữ / ['trữ'] 貰,贳,shì,thế / ['thế'] / thởi 貲,赀,zī,['tư'] / ti 貳,贰,èr,nhị / ['nhị'] 貴,贵,guì,quý / ['quý'] 貶,贬,biǎn,['biếm'] / biếm 買,买,mǎi,mãi / ['mãi'] 貸,贷,dài,thải / thắc / ['thải'] 貢,贡,gòng,cống / ['cống'] 貤,貤,yí,di / ['di'] / dị 貧,贫,pín,['bần'] / bần 貨,货,huò,['hoá'] / hóa / hoá 販,贩,fàn,phiến / phán / ['phiến'] 貪,贪,tān,tham / ['tham'] 貫,贯,guàn,quán / quan / ['quán'] 責,责,zé,trách / ['trách'] / trái 賦,赋,fù,phú / ['phú'] 賧,赕,tàn,đàm / ['đàm'] 貜,貜,jué,cước / ['cước'] 貝,贝,bèi,bối / ['bối'] / buổi 貞,贞,zhēn,trinh / ['trinh'] 貟,贠,yuán,viên / ['viên'] 負,负,fù,phụ / ['phụ'] 財,财,cái,tài / ['tài'] 貛,貛,huān,hoan / ['hoan'] 谿,谿,xī,khê / ['khê'] 豁,豁,huō,khoát / ['khoát'] 豆,豆,dòu,đậu / ['đậu'] 豇,豇,jiāng,giang / ['giang'] 豈,岂,qǐ,khải / ['khải'] / khởi / ['khởi'] 豉,豉,chǐ,thị / ['thị'] / xị 豊,豊,lǐ,phong / ['phong'] / ['lễ'] 貊,貊,mò,mạch / ['mạch'] 貌,貌,mào,mạo / ['mạo'] / mộc 貍,貍,lí,li / ['ly'] / uất 貎,貎,ní,nghê / ['nghê'] 貓,猫,māo,miêu / ['miêu'] / mèo 貔,貔,pí,tì / ['tỳ'] 貘,貘,mò,mạc / ['mạc'] 貙,䝙,chū,sơ / ['sơ'] 豸,豸,zhì,trĩ / ['trĩ'] / trại 豹,豹,bào,['báo'] / báo / beo 豺,豺,chái,sài / ['sài'] 豻,豻,àn,ngan / 'ngan'] / ['ngạn' 貂,貂,diāo,điêu / ['điêu'] 貅,貅,xiū,hưu / ['hưu'] / hươu 貆,貆,huán,hoan / ['hoan'] 貉,貉,háo,mạch / hạc / ['mạch'] / 'hạc'] / ['hào' 豫,豫,yù,tạ / dự / ['dự'] 豬,猪,zhū,trư / ['trư'] 豭,豭,jiā,gia / ['gia'] 豱,豱,wēn,ôn / ['ôn'] 豳,豳,bīn,['bân'] / bân 豵,豵,zōng,tông / ['tông'] 豶,豮,fén,phần / ['phần'] 豷,豷,yì,ế / ['ế'] 讞,谳,yàn,['nghiệm'] / nghiện 讟,讟,dú,độc / ['độc'] 讬,讬,tuō,thác / ['thác'] 譬,譬,pì,thí / ['thí'] 譭,毁,huǐ,huỷ / ['huỷ'] 譯,译,yì,dịch / ['dịch'] 議,议,yì,['nghị'] / nghị 譱,譱,shàn,thiện / ['thiện'] 豣,豣,jiān,kiên / ['kiên'] 豦,豦,jù,cứ / ['cứ'] 豨,豨,xī,hi / ['heo'] 谷,谷,gǔ,dục / ['dục'] / lộc / cốc / ['cốc'] 谽,谽,hān,hàm / ['hàm'] 讙,讙,huān,hoan / ['hoan'] 讚,赞,zàn,tán / ['tán'] 讜,谠,dǎng,đảng / ['đảng'] 豕,豕,shǐ,thỉ / ['thỉ'] 豖,豖,chù,súc / ['súc'] 豗,豗,huī,hôi / ['hôi'] 豚,豚,tún,đồn / độn / ['đồn'] 豜,豜,jiān,kiên / ['kiên'] 豝,豝,bā,ba / ['ba'] 象,象,xiàng,tượng / ['tượng'] 豢,豢,huàn,hoạn / ['hoạn'] 豋,豋,dēng,đăng / ['đăng'] 豌,豌,wān,oản / ['oản'] 豎,竖,shù,thụ / ['thụ'] 豏,豏,xiàn,hãm / ['hãm'] 豐,丰,fēng,phong / ['phong'] 豑,豑,zhì,trật / ['trật'] 豓,豓,yàn,diễm / ['diễm'] 豔,艳,yàn,diễm / ['diễm'] 謷,謷,áo,ngao / ['ngao'] 謹,谨,jǐn,cẩn / ['cẩn'] 謼,謼,hū,hô / ['hô'] 謾,谩,mán,man / mạn / ['man'] / ['mạn'] 譁,哗,huá,hoa / ['hoa'] 譅,譅,sè,sáp / ['sáp'] 譆,譆,xī,hi / ['hi'] 譈,譈,duì,đỗi / ['đỗi'] 讏,讏,wèi,vệ / ['vệ'] 讐,讐,chóu,thù / ['thù'] 讒,谗,chán,sàm / ['sàm'] 讓,让,ràng,nhường / ['nhượng'] / nhượng 讕,谰,lán,lan / ['lan'] 讖,谶,chèn,sấm / ['sấm'] 讘,讘,niè,triếp / ['triếp'] 㹯,㹯,hú,hồ / hươu 讁,讁,zhé,trích / ['trích'] 讅,谉,shěn,thẩm / ['thẩm'] 讆,讆,wèi,['nguỵ'] / nguỵ 讇,讇,chǎn,siểm / ['siểm'] 變,变,biàn,biện / biến / ['biến'] 讋,詟,zhé,triệp / ['triệp'] 讌,䜩,yàn,yên / ['yến'] 讎,雠,chóu,thù / ['thù'] 譴,谴,qiǎn,khiển / ['khiển'] 譶,譶,tà,đạp / ['đạp'] 護,护,hù,hộ / ['hộ'] 譸,诪,zhōu,trù / ['trù'] 譹,譹,háo,'hào'] / ['gào' / gào 譽,誉,yù,dự / ['dự'] 譾,谫,jiǎn,tiễn / ['tiễn'] 讀,读,dú,độc / đậu / ['đậu'] / 'độc'] / ['đọc' 謏,𫍲,xiǎo,tẩu / tiểu / ['tẩu'] / ['tiểu'] 謐,谧,mì,mịch / ['mịch'] / mật 謑,謑,xǐ,hệ / ['hệ'] 謔,谑,xuè,hước / ['hước'] 謖,谡,sù,['tắc'] / tắc 謗,谤,bàng,báng / ['báng'] 謙,谦,qiān,khiêm / ['khiêm'] / khiệm 謚,谥,shì,['thuỵ'] / ['ích'] / thuỵ 謅,诌,zhōu,sưu / ['sưu'] / sảo 謆,謆,shàn,phiến / ['phiến'] 謇,謇,jiǎn,kiển / ['kiển'] 謊,谎,huǎng,hoang / ['hoang'] 謋,謋,huò,hoạch / ['hoạch'] 謌,謌,gē,ca / ['ca'] 謍,謍,yíng,doanh / ['doanh'] 謎,谜,mí,mê / ['mê'] 譙,谯,qiào,tiếu / ['tiếu'] / ['tiều'] 譚,谭,tán,đàm / ['đàm'] 譜,谱,pǔ,phổ / phả / 'phổ'] / ['phả' 譟,噪,zào,táo / ['táo'] / tháo 警,警,jǐng,cảnh / ['cảnh'] / khểnh 譩,譩,yī,y / ['y'] 譫,谵,zhān,chiêm / ['chiêm'] / thiềm 㺧,㺧,xī,hy / heo 證,证,zhèng,chứng / ['chứng'] 譊,譊,náo,nao / ['nao'] 譌,譌,é,ngoa / ['ngoa'] 譎,谲,jué,['quyệt'] / quyệt 譏,讥,jī,['cơ'] / ky 譔,譔,zhuàn,soạn / ['soạn'] 譖,谮,zèn,trấm / ['trấm'] / tiếm 識,识,shí / shì,chí / ['chí'] / thức / ['thức'] 諭,谕,yù,dụ / ['dụ'] 諮,咨,zī,tư / ['tư'] / ti 諱,讳,huì,['huý'] / huý / húy 諳,谙,ān,am / ['am'] 諴,𫍯,xián,hàm / ['hàm'] 諵,諵,nán,nam / ['nam'] 諶,谌,chén,thầm / kham / ['kham'] 諷,讽,fěng / fèng,phúng / ['phúng'] 諟,𬤊,shì,thị / ['thị'] 諠,諠,xuān,huyên / ['huyên'] 諡,谥,shì,thụy / ['thuỵ'] 諢,诨,hùn,ngộn / ['hộn'] 諤,谔,è,ngạc / ['ngạc'] 諦,谛,dì,đề / đế / ['đế'] 諧,谐,xié,hài / ['hài'] 諫,谏,jiàn,gián / ['gián'] 謫,谪,zhé,trích / ['trích'] 謬,谬,miù,mậu / ['mậu'] 謭,谫,jiǎn,tiễn / ['tiễn'] 謳,讴,ōu,âu / ['âu'] 諛,谀,yú,du / ['du'] / hùa 諜,谍,dié,điệp / ['điệp'] 諝,谞,xū,tư / ['tư'] 諞,谝,piǎn / pián,biển / ['biển'] 講,讲,jiǎng,giảng / ['giảng'] 謝,谢,xiè,tạ / ['tạ'] 謠,谣,yáo,dao / ['dao'] 謡,谣,yáo,dao / ['dao'] 謦,謦,qìng,khánh / ['khánh'] 謨,谟,mó,mô / ['mô'] 謩,謩,mó,mô / ['mô'] 謪,謪,shāng,trích / ['trích'] 諍,诤,zhèng,tránh / ['tránh'] 諏,诹,zōu,tưu / ['tưu'] 諐,諐,qiān,khiên / ['khiên'] 諑,诼,zhuó,trác / ['trác'] 諒,谅,liàng,lượng / ['lượng'] 諕,諕,háo,hào / ['hào'] 論,论,lùn,luân / luận / ['luận'] 諗,谂,shěn,thẩm / ['thẩm'] 誾,訚,yín,ngân / ['ngân'] 調,调,diào,điều / điệu / ['điệu'] / ['điều'] 諂,谄,chǎn,siểm / ['siểm'] 諄,谆,zhūn,truân / ['truân'] 諆,諆,qī,khi / ['khi'] 談,谈,tán,đàm / ['đàm'] 諉,诿,wěi,ủy / ['uỷ'] / dụy 請,请,qǐng,tính / thỉnh / ['thỉnh'] 誨,诲,huì,hối / ['hối'] 說,说,shuō,thuế / thuyết / duyệt / ['thuyết'] / 'thuế'] / ['thuyết' 説,说,shuō,thuyết / ['thuyết'] 誰,谁,shuí / shéi,thùy / ['thuỳ'] 課,课,kè,khoá / ['khoá'] / khóa 誶,谇,suì,tối / ['tối'] 誹,诽,fěi,phỉ / ['phỉ'] 誼,谊,yì,['nghị'] / nghị 諸,诸,zhū,chư / 'gia'] / ['chư' 諺,谚,yàn,ngạn / ['ngạn'] 諼,谖,xuān,huyên / ['huyên'] 諾,诺,nuò,nặc / ['nặc'] 謀,谋,móu,mưu / ['mưu'] 謁,谒,yè,yết / ['yết'] 謂,谓,wèi,vị / ['vị'] 謄,誊,téng,đằng / ['đằng'] 誣,诬,wū,vu / ['vu'] 誤,误,wù,ngộ / ['ngộ'] 誥,诰,gào,cáo / ['cáo'] 誦,诵,sòng,tụng / ['tụng'] 詒,诒,yí,di / ['di'] 詔,诏,zhào,chiếu / ['chiếu'] 評,评,píng,bình / ['bình'] 詖,诐,bì,bí / ['bí'] 誕,诞,dàn,đản / ['đản'] 誖,誖,bèi,bội / ['bội'] 誘,诱,yòu,dụ / ['dụ'] 誙,誙,kēng,khanh / ['khanh'] 誚,诮,qiào,tiếu / ['tiếu'] 語,语,yǔ,ngữ / ['ngữ'] / ['ngứ'] / ngứ 誠,诚,chéng,thành / ['thành'] 誡,诫,jiè,giới / ['giới'] 誆,诓,kuāng,cuống / ['cuống'] 誇,夸,kuā,khoa / ['khoa'] 誋,誋,jì,['kỵ'] / kỵ 誌,志,zhì,chí / ['chí'] 認,认,rèn,nhận / ['nhận'] 誑,诳,kuáng,cuống / ['cuống'] 誒,诶,éi,['hy'] / ai / ['ai'] 誓,誓,shì,['thệ'] / thệ / thề 諙,諙,huà,thoại / ['thoại'] 詻,詻,è,ách / ['ách'] 詼,诙,huī,khôi / ['khôi'] 詿,诖,guà,quái / ['quái'] 誂,誂,tiǎo,điểu / ['điểu'] 誃,誃,yí,xỉ / ['xỉ'] 誄,诔,lěi,lụy / ['luỵ'] 誅,诛,zhū,['tru'] / tru 訣,诀,jué,quyết / ['quyết'] 訥,讷,nè,nột / ['nột'] / dốt 訧,訧,yóu,vưu / ['vưu'] 訪,访,fǎng,phỏng / ['phỏng' / phóng / 'phóng'] 訬,訬,chāo,sao / ['sao'] 設,设,shè,thiết / ['thiết'] / thết 許,许,xǔ,hổ / hử / ['hứa'] / hứa 訴,诉,sù,tố / ['tố'] 詰,诘,jié,cật / ['cật'] 話,话,huà,thoại / ['thoại'] 該,该,gāi,cai / ['cai'] 詳,详,xiáng,tường / ['tường'] 詵,诜,shēn,sân / ['sân'] 詶,詶,zhòu,thù / ['thù'] 詹,詹,zhān,đạm / chiêm / ['chiêm'] 訢,䜣,xīn,hy / ['hân'] / hân 試,试,shì,thí / ['thí'] 詧,詧,chá,sát / ['sát'] 詨,詨,xiào,giáo / ['giáo'] 詩,诗,shī,thi / ['thi'] 詫,诧,chà,sá / ['sá'] 詬,诟,gòu,cấu / ['cấu'] 詭,诡,guǐ,quỷ / ['quỷ'] 詮,诠,quán,thuyên / ['thuyên'] 詗,诇,xiòng,huýnh / ['huýnh'] 詘,诎,qū,truất / ['truất'] 詛,诅,zǔ,trớ / ['rủa'] 詞,词,cí,từ / ['từ'] 詠,咏,yǒng,vịnh / ['vịnh'] 詡,诩,xǔ,hủ / ['hủ'] 詢,询,xún,tuân / ['tuân'] 詣,诣,yì,nghệ / ['nghệ'] 訇,訇,hōng,hoanh / ['hoanh'] 計,计,jì,kế / kê / ['kế'] / kể 訊,讯,xùn,tấn / ['tấn'] 訌,讧,hòng,hồng / ['hồng'] 討,讨,tǎo,thảo / ['thảo'] 訏,𬣙,xū,hủ / hu / ['hu'] 訐,讦,jié,yết / kiết / ['kiết'] 訑,訑,yí,di / ['di'] / tha / nãn 觺,觺,yí,nghi / ['nghi'] 觼,觼,jué,quyết / ['quyết'] 觽,觽,xī,huề / ['huề'] 觿,觿,xī,huề / ['huề'] 言,言,yán,ngân / ngôn / ['ngôn'] 訂,订,dìng,đính / ['đính'] 訃,讣,fù,phó / ['phó'] 訄,訄,qiú,cầu / ['cầu'] 詅,詅,líng,linh / ['linh'] 詆,诋,dǐ,để / ['để'] 詈,詈,lì,lị / ['lị'] 詎,讵,jù,cự / ['cự'] 詐,诈,zhà,trá / ['trá'] 詑,詑,yí,tha / ['tha'] 觷,觷,xué,hạc / ['hạc'] 觸,触,chù,xúc / ['xúc'] 訶,诃,hē,ha / ['ha'] 訹,訹,xù,tuất / ['tuất'] 診,诊,zhěn,chẩn / ['chẩn'] 註,注,zhù,chú / ['chú'] 証,证,zhèng,chứng / ['chứng'] 訾,訾,zǐ,ti / tí / ['ti'] / ['tí'] 詀,𧮪,zhān,chiêm / ['chiêm'] 詁,诂,gǔ,cổ / ['cổ'] / hỗ 觱,觱,bì,tất / ['tất'] 觳,觳,hú,hạc / hộc / giác / ['hộc'] 觴,觞,shāng,thương / ['thương'] / tràng 觵,觵,gōng,quang / ['quang'] 觶,觯,zhì,chí / ['chí'] 覚,覚,jué,giác / ['giác'] 覜,覜,tiào,thiếu / ['thiếu'] 覡,觋,xí,hích / ['hích'] 觝,觝,dǐ,để / ['để'] 觡,觡,gé,['cách'] / gạc 解,解,jiě,giới / giải / ['giải'] / giái 觥,觥,gōng,quang / ['quang'] 觧,觧,jiě,giải / ['giải'] 觩,觩,qiú,cầu / ['cầu'] 觫,觫,sù,tốc / ['tốc'] 觭,觭,jī,cơ / ['cơ'] 訟,讼,sòng,tụng / ['tụng'] 㽿,㽿,guǒ,khỏa / cùi 角,角,jiǎo,giác / ['giác'] / góc / 'giốc' / 'góc'] / ['giác' / giốc 觔,觔,jīn,['cân'] / cân 觕,觕,cū,['thô'] / thô 觖,觖,jué,quyết / ['quyết'] 觚,觚,gū,cô / ['cô'] 觜,觜,zī,tuy / ['tuy'] / ['chuỷ'] / tủy 訒,讱,rèn,nhẫn / ['nhẫn'] 訓,训,xùn,['huấn'] / huấn 訕,讪,shàn,san / ['san'] / sán 訖,讫,qì,cật / ngật / ['cật'] 託,托,tuō,thác / ['thác'] 記,记,jì,kí / ['ký'] 訛,讹,é,ngoa / ['ngoa'] 訝,讶,yà,['ngạc'] / nhạ 要,要,yào,yêu / ['yêu'] / ['yếu'] / yếu 覂,覂,fěng,phủng / ['phủng'] 覃,覃,tán,đàm / diễm / [] / ['đàm'] 覅,覅,fiào,phiếu / ['phiếu'] 覆,覆,fù,phúc / ['phúc'] / phú 覇,覇,bà,bá / ['bá'] 覈,核,hé,hạch / ['hạch'] 覉,覉,jī,ki / ky / ['ky'] 襲,袭,xí,tập / ['tập'] 襴,襕,lán,lan / ['lan'] 襶,襶,dài,đái / ['đái'] 襻,襻,pàn,phán / ['phán'] 襼,襼,yì,nghệ / ['nghệ'] 襾,襾,yà,á / ['á'] 西,西,xī,tê / tây / ['tây'] 覀,覀,xī,á / ['á'] 覰,覰,qū,thứ / ['thứ'] 覲,觐,jìn,cận / ['cận'] 観,観,guān,quan / ['quan'] 覷,觑,qù,thứ / ['thứ'] 覺,觉,jué,giác / giáo / ['giác'] / ['giáo'] 覽,览,lǎn,lãm / ['lãm'] 覿,觌,dí,địch / ['địch'] 觀,观,guān,quán / quan / ['quán'] / ['quan'] 覤,覤,xì,khích / ['khích'] 覥,觍,tiǎn,điễn / ['điễn'] 覦,觎,yú,du / ['du'] 覧,覧,lǎn,lãm / ['lãm'] 覩,覩,dǔ,['đổ'] / đổ 親,亲,qīn,thân / ['thân'] / thấn / 'thấn'] / ['thân' 覬,觊,jì,kí / ['ký'] 覯,觏,gòu,cấu / ['cấu'] 襠,裆,dāng,đang / ['đũng'] 襡,襡,shǔ,thục / ['thục'] 襢,襢,tǎn,đản / ['đản'] / ['triển'] 襤,褴,lán,lam / ['lam'] 襥,襥,fú,bộc / ['bộc'] 襦,襦,rú,nhu / ['nhu'] 襪,袜,wà,miệt / vạt / ['vạt'] 襫,襫,shì,thích / ['thích'] 襏,袯,bó,bát / ['bát'] 襖,袄,ǎo,áo / ['áo'] 襚,襚,suì,tùy / ['tuỳ'] 襛,襛,nóng,nùng / ['nùng'] 襜,襜,chān,xiêm / ['xiêm'] 襝,裣,liǎn,liễm / ['liễm'] 襞,襞,bì,bích / ['bích'] 襟,襟,jīn,khâm / ['khâm'] 襁,襁,qiǎng,cưỡng / ['cưỡng'] 襃,襃,bāo,bao / ['bao'] / bầu 襄,襄,xiāng,tương / ['tương'] 襆,襆,fú,bộc / bọc / ['phộc'] 襇,裥,jiǎn,giản / cán / ['giản'] 襋,襋,jí,cức / ['cức'] 襌,襌,dān,đan / thiền / ['đan'] 襍,襍,zá,tập / ['tạp'] 覊,覊,jī,ki / ky / ['ky'] 見,见,jiàn,hiện / kiến / ['hiện'] / ['kiến'] 規,规,guī,quy / ['quy'] / qui 覓,觅,mì,mịch / ['mịch'] 覔,覔,mì,mịch / ['mịch'] 視,视,shì,thị / ['thị'] 覗,覗,sì,tư / ['tư'] 覘,觇,chān,chiêm / ['chiêm'] / siêm 褵,褵,lí,li / ['ly'] 褶,褶,zhě,tập / điệp / ['tập'] / chấp / triệp / ['triệp'] 褸,褛,lǚ,lũ / ['lũ'] 褻,亵,xiè,tiết / ['tiết'] 褽,褽,wèi,uý / ['uý'] 褾,褾,biǎo,biểu / ['biểu'] 裨,裨,bì,tì / bì / 'tì'] / ['bì' 裩,裩,kūn,côn / ['côn'] 褪,褪,tuì,thốn / ['thoái'] / ['thốn'] 褫,褫,chǐ,sỉ / ['sỉ'] 褭,褭,niǎo,['niểu'] / niểu 褯,褯,jiè,tạ / ['tạ'] 褰,褰,qiān,khiên / ['khiên'] 褱,褱,huái,hoài / ['hoài'] 褲,裤,kù,khố / ['khố'] 褳,裢,lián,liên / ['liên'] 褙,褙,bèi,bối / ['bối'] 褚,褚,chǔ,['trữ'] / trử 褟,褟,tā,tháp / ['tháp'] 褡,褡,dā,đáp / ['đáp'] 褢,褢,huái,hoài / ['hoài'] 褥,褥,rù,['nhục'] / nhục 褦,褦,nài,nại / ['nại'] 褧,褧,jiǒng,quýnh / ['quýnh'] 襬,摆,bǎi,bi / bãi / ['bãi'] 襭,襭,xié,hiệt / ['hiệt'] 襮,襮,bó,bộc / ['bộc'] 襯,衬,chèn,sấn / ['sấn'] 褓,褓,bǎo,bảo / ['bảo'] / bìu 褔,褔,fù,phó / ['phó'] 褕,褕,yú,du / ['du'] 褘,袆,huī,huy / ['huy'] 裁,裁,cái,tài / ['tài'] / trài 裂,裂,liè,liệt / ['liệt'] 裉,裉,kèn,khẳng / ['khẳng'] 裊,袅,niǎo,nẻo / ['niểu'] / niểu 裋,裋,shù,thụ / ['thụ'] 裌,裌,jiá,giáp / ['giáp'] 裎,裎,chéng,trình / ['trình'] 裏,里,lǐ,lý / ['lý'] / lịa 褏,褏,xiù,tụ / ['tụ'] 褐,褐,hè,hạt / cát / ['hạt'] 褒,褒,bāo,bao / ['bao'] 袺,袺,jié,kết / ['kết'] 袼,袼,gē,các / ['các'] 袽,袽,rú,như / ['như'] 袿,袿,guī,khuê / ['khuê'] 裀,裀,yīn,nhân / ['nhân'] 裼,裼,tì,thế / tích / ['tích'] / ['thế'] 製,制,zhì,chế / ['chế'] 裾,裾,jū,cư / cứ / ['cư'] 褂,褂,guà,quái / ['quái'] 複,复,fù,hạ / phức / ['phức'] 褊,褊,biǎn,biển / ['biển'] 褌,裈,kūn,côn / ['côn'] 褎,褎,xiù,tụ / ['tụ'] / hựu 裯,裯,chóu,['trù'] / chù 裰,裰,duō,chuyết / xuyết / 'chuyết'] / ['xuyết' 裱,裱,biǎo,phiếu / ['biểu'] / bíu 裲,裲,liǎng,lưỡng / ['lưỡng'] 裳,裳,shang,thường / ['thường'] 裴,裴,péi,bùi / ['bùi'] 裸,裸,luǒ,khỏa / lỏa / 'khoả'] / ['loã' / khoả 裹,裹,guǒ,['khoả'] / khoả 袤,袤,mào,mậu / ['mậu'] 袪,袪,qū,khư / ['khư'] 被,被,bèi,bí / bị / ['bị'] 袱,袱,fú,phục / ['phục'] 袲,袲,chǐ,di / ['di'] 袴,袴,kù,khố / ['khố'] 袵,袵,rèn,nhẫm / ['nhẫm'] 袷,袷,qiā / jiá,giáp / kiếp / ['giáp'] / khiếp 袒,袒,tǎn,đản / ['đản'] 袖,袖,xiù,tụ / ['tụ'] 袗,袗,zhěn,chẩn / ['chẩn'] / chân 袚,袚,bō,phất / ['phất'] 袞,衮,gǔn,cổn / ['cổn'] / gọn 袟,袟,zhì,dật / ['trật'] 袠,袠,zhì,dật / trật / ['trật'] 袢,袢,pàn,phán / ['phán'] 裟,裟,shā,sa / ['sa'] 裠,裠,qún,quần / ['quần'] 裡,里,lǐ,lý / ['lý'] / lịa 袈,袈,jiā,ca / ['cà'] / cà 袋,袋,dài,đại / ['đại'] / đãy 袍,袍,páo,bào / ['bào'] 袎,袎,yào,áo / ['áo'] 袏,袏,zuò,tả / tã 裒,裒,póu,bầu / bâu / ['bầu'] 裔,裔,yì,duệ / ['duệ'] 裕,裕,yù,dụ / ['dụ'] / dịu 裘,裘,qiú,cừu / ['cừu'] 裙,裙,qún,quần / ['quần'] 裛,裛,yì,ấp / ['ấp'] 補,补,bǔ,['bổ'] / bổ 裝,装,zhuāng,trang / ['trang'] 蠵,蠵,xī,huề / ['huề'] 蠶,蚕,cán,tàm / tằm / ['tằm'] 蠷,蠷,qú,cù / ['cù'] 蠸,蠸,quán,quyền / ['quyền'] 蠹,蠹,dù,đố / ['đố'] 蠻,蛮,mán,man / ['man'] / mán 蠼,蠼,qú,quặc / ['quặc'] 蠽,蠽,jié,tiệt / ['tiệt'] 衷,衷,zhōng,['trung'] / trung / trúng 衹,衹,zhǐ,chỉ / ['kỳ'] / ['chỉ'] 衺,衺,xié,tà / ['tà'] 衽,衽,rèn,nhẫm / ['nhẫm'] 衾,衾,qīn,khâm / ['khâm'] 衿,衿,jīn,câm / ['câm'] 袁,袁,yuán,viên / ['viên'] 袂,袂,mèi,duệ / ['mệ'] / mệ 衤,衤,yī,y / ['y'] 表,表,biǎo,biểu / ['biểu'] 衩,衩,chǎ,['sái'] / xái 衫,衫,shān,sam / ['sam'] / oam 衭,衭,fū,phu / ['phu'] 衰,衰,shuāi,thôi / ['thôi'] / suy / ['suy'] / súy 衲,衲,nà,nạp / ['nạp'] / nẹp 衵,衵,yì,nật / ['nật'] 衚,胡,hú,hồ / ['hồ'] 衛,卫,wèi,vệ / ['vệ'] 衝,冲,chōng,xung / ['xung'] 衞,衞,wèi,vệ / ['vệ'] 衟,衟,dào,đạo / ['đạo'] 衡,衡,héng,hoành / hành / ['hành'] 衢,衢,qú,cù / ['cù'] 衣,衣,yī,y / ['y'] / ý / ['ý'] 蠏,蠏,xiè,giải / ['giải'] 蠐,蛴,qí,tề / ['tề'] / xê 蠑,蝾,róng,vinh / ['vinh'] 蠒,蠒,jiǎn,kiển / ['kiển'] 蠓,蠓,měng,mông / ['mông'] / mòng / mống 蠔,蚝,háo,hào / ['hào'] 蠕,蠕,rú,nhuyễn / ['nhu'] 蠖,蠖,huò,hoạch / ['hoạch'] / oách 衖,衖,xiàng,hạng / ['hạng'] 街,街,jiē,nhai / ['nhai'] 衙,衙,yá,nha / ['nha'] 蠉,蠉,xuān,huyên / ['huyên'] 蠊,蠊,lián,liêm / ['liêm'] 蠋,蠋,zhú,thục / trục / ['trục'] 蠍,蝎,xiē,['hiết'] / hiết / rết 蠎,蠎,mǎng,mãng / ['mãng'] 衊,蔑,miè,miệt / ['miệt'] / mét 衋,衋,xì,['hức'] / hực 行,行,xíng,hàng / hành / hạng / hạnh / ['hạnh'] / 'hạng'] / ['hàng' / 'hạnh'] / ['hành' 衍,衍,yǎn,diên / diễn / ['diễn'] 衎,衎,kàn,khản / ['khản'] 衒,衒,xuàn,huyễn / ['huyễn'] 術,术,shù,[] / thuật / ['thuật'] 衕,同,tòng,đồng / ['đồng'] 血,血,xuè,huyết / ['huyết'] 衁,衁,huāng,hoang / ['hoang'] 衂,衂,nǜ,nục / ['nục'] 衄,衄,nǜ,nục / ['nục'] 衆,众,zhòng,chúng / ['chúng'] 衇,衇,mài,mạch / ['mạch'] 衈,衈,èr,nhị / ['nhị'] 衉,衉,kā,khách / ['khách'] 蟮,蟮,shàn,thiện / ['thiện'] 蟯,蛲,náo,nhiêu / ['nhiêu'] / nghêu 蟲,虫,chóng,trùng / ['trùng'] 蟶,蛏,chēng,sanh / ['sanh'] 蟷,蟷,dāng,đương / ['đương'] 蟹,蟹,xiè,giải / ['giải'] 蟺,蟺,shàn,thiện / ['thiện'] 蟻,蚁,yǐ,nghĩ / ['nghĩ'] 蟟,蟟,liáo,['liêu'] / liu 蟠,蟠,pán,bàn / phiền / ['bàn'] 蟢,蟢,xǐ,['hỷ'] / hỉ 蟣,虮,jǐ,kì / kỉ / ['kỷ'] 蟥,蟥,huáng,hoàng / ['hoàng'] 蟨,蟨,jué,quyết / ['quyết'] 蟪,蟪,huì,huệ / ['huệ'] 蟬,蝉,chán,thiền / ['thiền'] 蠧,蠧,dù,đố / ['đố'] 蠨,蟏,xiāo,tiêu / ['tiêu'] 蠩,蠩,zhū,chư / ['chư'] 蠭,蠭,fēng,phong / ['phong'] 蠮,蠮,yē,ế / ['ế'] 蠰,蠰,náng,[] / dạng 蠱,蛊,gǔ,cổ / ['cổ'] 蠲,蠲,juān,quyên / ['quyên'] 蠙,蠙,pín,tân / ['tân'] 蠚,蠚,hē,nhược / ['nhược'] 蠛,蠛,miè,miệt / ['miệt'] / mọt 蠜,蠜,fán,phàn / ['phàn'] 蠟,蜡,là,lạp / ['lạp'] / rệp 蠡,蠡,lí,lê / lễ / ['lê'] / lỏa / lãi / 'lãi'] / ['lễ' 蠢,蠢,chǔn,xuẩn / ['xuẩn'] 蠣,蛎,lì,lệ / ['lệ'] 蟊,蟊,máo,mâu / ['mâu'] 蟋,蟋,xī,tất / ['tất'] 蟎,螨,mǎn,mãn / ['mãn'] 蟑,蟑,zhāng,chương / ['chương'] 蟒,蟒,mǎng,mãng / ['mãng'] 蟓,蟓,xiàng,tượng / ['tượng'] 蟛,蟛,péng,bành / ['bành'] 蟜,蟜,jiǎo,kiểu / ['kiểu'] 螾,螾,yǐn,dẫn / ['dẫn'] 螿,螀,jiāng,tương / ['tương'] 蟀,蟀,shuài,xuất / ['suất'] 蟁,蟁,wén,văn / ['văn'] 蟄,蛰,zhé,['trập'] / trập / chập 蟆,蟆,má,mô / ['mô'] 蟇,蟇,má,mạc / ['mạc'] 蟈,蝈,guō,quắc / ['quắc'] 螭,螭,chī,li / ['ly'] 螮,䗖,dì,đế / giải / ['đế'] 螯,螯,áo,ngao / ['ngao'] 螳,螳,táng,đường / ['đường'] 螵,螵,piāo,phiêu / ['phiêu'] 螺,螺,luó,loa / ['loa'] 螻,蝼,lóu,lâu / ['lâu'] / sâu 螽,螽,zhōng,chung / ['chung'] 蟾,蟾,chán,thiềm / ['thiềm'] 蠁,蚃,xiǎng,hưởng / ['hưởng'] 蠂,蠂,shè,nhiếp / ['nhiếp'] 蠃,蠃,luǒ,loa / lỏa / ['loả'] 蠅,蝇,yíng,['dăng'] / dăng / nhặng 蠆,虿,chài,sái / mại / ['sái'] 螫,螫,shì,thích / ['thích'] 螬,螬,cáo,tào / ['tào'] 蝒,蝒,mián,['miễn'] / dện / nhện / rện 蝓,蝓,yú,du / ['du'] 蝕,蚀,shí,thực / ['thực'] 蝗,蝗,huáng,hoàng / ['hoàng'] 蝘,蝘,yǎn,yển / ['yển'] 蝙,蝙,biān,biên / biển / 'biển'] / ['biên' 蝝,蝝,yuán,duyên / ['duyên'] 蝟,猬,wèi,vị / ['vị'] 螟,螟,míng,minh / ['minh'] 螡,螡,wén,văn / ['văn'] 螢,萤,yíng,huỳnh / ['huỳnh'] 螣,螣,téng,đằng / ['đằng'] / đặc 蝌,蝌,kē,khoa / ['khoa'] 蝍,蝍,jié,tức / ['tức'] 蝎,蝎,xiē,hạt / ['hiết'] / hiết / rết 蝐,蝐,mào,mội / ['mội'] 螋,螋,sōu,sưu / ['sưu'] 融,融,róng,dong / ['dung'] / dung 螎,螎,róng,['dung'] / dung 螓,螓,qín,tần / ['tần'] / trăn 螗,螗,táng,đường / ['đường'] 螘,螘,yǐ,nghĩ / ['nghĩ'] 螙,螙,dù,đố / ['đố'] 螞,蚂,mǎ,mã / ['mã'] 蝸,蜗,wō,oa / ['oa'] 蝻,蝻,nǎn,nam / ['nam'] 螂,螂,láng,lang / ['lang'] 螃,螃,páng,bàng / ['bàng'] 螄,蛳,sī,tư / si / sư / ['sư'] 螅,螅,xī,tức / ['tức'] 螈,螈,yuán,nguyên / ['nguyên'] 螉,螉,wēng,['ông'] / ong 蜱,蜱,pí,['tỳ'] / tỳ 蜴,蜴,yì,dịch / ['dịch'] 蜷,蜷,quán,quyền / ['quyền'] 蜺,蜺,ní,nghê / ['nghê'] 蜻,蜻,qīng,tinh / ['thanh'] 蜼,蜼,wèi,vị / dữu 蜽,蜽,liǎng,lưỡng / ['lưỡng'] 蜾,蜾,guǒ,quả / ['quả'] 蜞,蜞,qí,kì / ['kỳ'] 蜢,蜢,měng,mãnh / ['mãnh'] 蜣,蜣,qiāng,khương / ['khương'] 蜥,蜥,xī,tích / ['tích'] 蜨,蜨,dié,điệp / ['điệp'] 蜩,蜩,tiáo,điêu / ['điêu'] 蜮,蜮,yù,vực / ['vực'] 蜯,蜯,bàng,bạng / ['bạng'] 蝯,蝯,yuán,viên / ['viên'] 蝰,蝰,kuí,khuê / ['khuê'] 蝱,蝱,méng,manh / ['manh'] 蝲,蝲,là,lạt / ['lạt'] 蝳,蝳,dú,['đại'] / nọc 蝴,蝴,hú,hà / hồ / ['hồ'] 蝶,蝶,dié,điệp / ['điệp'] 蜜,蜜,mì,mật / ['mật'] 蝠,蝠,fú,bức / ['bức'] 蝡,蝡,rú,nhuyễn / ['nhuyễn'] 蝣,蝣,yóu,du / ['du'] 蝤,蝤,qiú,du / tưu / tù / ['tù'] 蝥,蝥,máo,mâu / ['mâu'] 蝦,虾,xiā,hà / ['hà'] 蝨,虱,shī,sắt / ['sắt'] 蝮,蝮,fù,phúc / ['phúc'] 蜚,蜚,fēi,phi / phỉ / ['phỉ'] / bay 蜛,蜛,jū,cư / ['cư'] 蛋,蛋,dàn,đản / ['đản'] 蛐,蛐,qū,khúc / ['khúc'] 蛑,蛑,móu,mâu / ['mâu'] 蛔,蛔,huí,hồi / ['hồi'] 蛕,蛕,huí,hồi / ['hồi'] 蛘,蛘,yáng,dạng / ['dạng'] 蜊,蜊,lí,lị / ['lị'] 蜋,蜋,láng,lang / ['lang'] 蜍,蜍,chú,['thừ'] / thờ / thừ 蜎,蜎,yuān,quyên / ['quyên'] 蜑,蜑,dàn,đản / ['đản'] 蜒,蜒,yán,diên / ['diên'] 蜓,蜓,tíng,đình / ['đình'] 蜘,蜘,zhī,['tri'] / tri 蛾,蛾,é,nga / nghĩ / ['nga'] 蜀,蜀,shǔ,thục / ['thục'] / xọc 蜂,蜂,fēng,phong / ['phong'] / ong 蜃,蜃,shèn,thận / ['thận'] 蜆,蚬,xiàn,hiện / kiến / ['hiện'] 蜇,蜇,zhē,triết / ['triết'] / xít 蜈,蜈,wú,ngô / ['ngô'] 蜉,蜉,fú,phù / ['phù'] 蜿,蜿,wān,uyển / ['uyển'] 蝀,𬟽,dōng,đông / ['đông'] 蝃,蝃,dì,đế / ['chuyết'] / ['đế'] 蝄,蝄,wǎng,võng / ['võng'] 蛸,蛸,shāo,sao / ['sao'] 蛹,蛹,yǒng,dũng / ['nhộng'] / nhộng 蛺,蛱,jiá,hiệp / ['giáp'] / kiệp 蛻,蜕,tuì,thuế / ['thuế'] 蚴,蚴,yòu,u / ['u'] 蚵,蚵,hé,hà / ['hà'] 蚶,蚶,hān,ham / ['ham'] 蚹,蚹,fù,phụ / ['phụ'] 蚺,蚺,rán,['nhiêm'] / nhiêm 蚻,蚻,zhá,trát / ['trát'] 蚿,蚿,xián,huyền / ['huyền'] 蛀,蛀,zhù,chú / ['chú'] / chấu 蚨,蚨,fú,phù / ['phù'] 蚩,蚩,chī,si / ['si'] / xi 蚪,蚪,dǒu,đẩu / ['đẩu'] 蚯,蚯,qiū,khâu / ['khưu'] 蚰,蚰,yóu,du / ['du'] 蚱,蚱,zhà,trách / ['trách'] 蚲,蚲,píng,bình / ['bình'] 蚳,蚳,chí,chỉ / ['trì'] 蛦,蛦,yí,dơi / ri 蛩,蛩,qióng,cung / ['cung'] 蛭,蛭,zhì,['điệt'] / điệt / chấy 蚡,蚡,fén,phần / ['phần'] 蚣,蚣,gōng,công / ['công'] 蚤,蚤,zǎo,tao / tảo / ['tảo'] 蚦,蚦,rán,['nhiêm'] / nhiêm 蚧,蚧,jiè,giới / ['giới'] / nhái 蛙,蛙,wā,oa / ['oa'] 蛚,蛚,liè,liệt / ['liệt'] 蛛,蛛,zhū,chu / thù / ['chu'] / châu 蛜,蛜,yī,y / ['y'] 蛞,蛞,kuò,khoát / ['khoát'] 蛟,蛟,jiāo,giao / ['giao'] 蛣,蛣,qī,kiết / ['kiết'] 蛤,蛤,há,cáp / ['cáp'] 蚜,蚜,yá,nha / ['nha'] / nhá 虍,虍,hū,hô / ['hô'] 虎,虎,hǔ,hổ / ['hổ'] 虐,虐,nüè,ngược / ['ngược'] 虒,虒,sī,['ty'] / ty 虓,虓,xiāo,hao / ['hao'] 虔,虔,qián,kiền / ['kiền'] 處,处,chù,xử / ['xử'] / xứ / ['xứ'] 蚋,蚋,ruì,nhuế / ['nhuế'] 蚌,蚌,bàng,bạng / ['bạng'] 蚍,蚍,pí,tì / ['tỳ'] 蚓,蚓,yǐn,dẫn / ['dẫn'] / rận 蚕,蚕,cán,tàm / tằm 蚖,蚖,yuán,ngoan / 'nguyên'] / ['ngoan' 蚘,蚘,huí,hồi / ['hồi'] 蚛,蚛,zhòng,trọng / ['trọng'] 虺,虺,huǐ,['huỷ'] / hủy / ['hôi'] 虻,虻,méng,manh / ['manh'] 虼,虼,gè,khất / ['khất'] 蚄,蚄,fāng,phương / ['phương'] 蚆,蚆,bā,ba / ['ba'] 蚈,蚈,qiān,khiên / ['khiên'] 蚉,蚉,wén,văn / ['văn'] 蚊,蚊,wén,văn / ['văn'] 蛁,蛁,diāo,điêu / ['điêu'] 蛄,蛄,gū,cô / ['cô'] 蛅,蛅,zhān,chiêm / ['chiêm'] 蛆,蛆,qū,thư / ['thư'] 蛇,蛇,shé,di / xà / ['xà'] 蛉,蛉,líng,linh / ['linh'] 虷,虷,hán,can / ['can'] 虹,虹,hóng,hồng / ['hồng'] 蘘,蘘,ráng,['nhương'] / nhương 蘚,藓,xiǎn,tiển / ['tiển'] 蘝,蘝,liǎn,liêm / liễm / ['liễm'] / lém 蘞,蔹,liǎn,liêm / ['liễm'] 蘢,茏,lóng,['long'] / lùng 蘤,蘤,huā,hoa / ['hoa'] 蘧,蘧,qú,['cừ'] / cừ 蘩,蘩,fán,phiền / ['phiền'] 虵,虵,shé,xà / ['xà'] 蘇,苏,sū,tô / ['tô'] / to 蘊,蕴,yùn,uẩn / ['uẩn'] / uấn 蘋,苹,píng,['bình'] / tần / ['tần'] 蘐,蘐,xuān,huyên / ['huyên'] 蘑,蘑,mó,ma / ['ma'] 蘓,蘓,sū,tô / ['tô'] 蘗,蘗,bò,bách / ['nghiệt'] 虣,虣,bào,bạo / ['bạo'] 虧,亏,kuī,khuy / ['khuy'] / khuya 虩,虩,xì,khích / ['khích'] 虫,虫,chóng,trùng / ['trùng'] 虬,虬,qiú,cầu / gù 虯,虬,qiú,cầu / cù / ['cầu'] 虰,虰,dīng,đinh / ['đinh'] 虱,虱,shī,sắt / ['sắt'] 虖,虖,hū,hô / ['hô'] 虗,虗,xū,hư / ['hư'] 虛,虚,xū,khư / hư / ['hư'] 虜,虏,lǔ,lỗ / ['lỗ'] 虞,虞,yú,ngu / ['ngu'] 號,号,hào,hào / hiệu / ['hiệu'] / 'hào'] / ['gào' 虡,虡,jù,cự / ['cự'] 虢,虢,guó,quắc / ['quắc'] / quách 藹,蔼,ǎi,ái / ['ái'] 藺,蔺,lìn,lận / ['lận'] 藻,藻,zǎo,tảo / ['tảo'] 藼,藼,xuān,huyên / ['huyên'] 藾,藾,lài,lại / ['lại'] 藿,藿,huò,hoắc / ['hoắc'] 蘀,萚,tuò,thác / ['thác'] 蘁,蘁,wù,ngộ / ['ngộ'] 藨,藨,biāo,['biêu'] / biêu 藩,藩,fān,phiên / phan / ['phiên'] 藪,薮,sǒu,tẩu / ['tẩu'] / sú 藭,䓖,qióng,['cùng'] / cùng 藳,藳,gǎo,cảo / ['cảo'] 藴,蕴,yùn,uẩn / ['uẩn'] 藶,苈,lì,lịch / ['lịch'] 藷,藷,shǔ,thự / ['thự'] 藘,藘,lǘ,lư / ['lư'] 藚,藚,xù,tục / ['tục'] 藜,藜,lí,lê / ['lê'] 藝,艺,yì,nghệ / ['nghệ'] 藟,藟,lěi,lũy / ['luỹ'] 藤,藤,téng,đằng / ['đằng'] 藥,药,yào,dược / ['dược'] 藦,藦,mó,ma / ['ma'] 蘭,兰,lán,lan / ['lan'] 蘸,蘸,zhàn,tiếu / trám / ['chấm'] 蘺,蓠,lí,li / ['ly'] / loe 蘼,蘼,mí,mi / ['my'] 蘿,萝,luó,la / ['la'] / lá 虀,虀,jī,tê / ['tê'] 虆,蔂,léi,luy / ['luy'] 藕,藕,ǒu,ngẫu / ['ngẫu'] / ngó 藊,藊,biǎn,biển / ['biển'] 藍,蓝,lán,lam / ['lam'] 藎,荩,jìn,tẫn / ['tẫn'] 藏,藏,cáng,['tạng'] / tàng / tạng / ['tàng'] 藐,藐,miǎo,mạc / miểu / ['miểu'] 蕿,蕿,xuān,huyên / ['huyên'] 薀,蕰,yùn,uẩn / ['uẩn'] / ôn 薄,薄,báo / bó,bác / bạc / ['bạc'] 薺,荠,jì,tề / ['tề'] 薻,薻,zǎo,tảo / ['tảo'] 薽,薽,zhēn,chân / ['chân'] 薾,薾,ěr,nhĩ / ['nhĩ'] 薿,薿,nǐ,nghĩ / ['nghĩ'] 藁,藁,gǎo,cảo / ['cảo'] 藇,藇,xù,tự / ['tự'] 藉,藉,jí,tịch / ['tịch'] / tạ / chạ / 'tạ'] / ['tá' 薯,薯,shǔ,thự / ['thự'] 薰,薰,xūn,huân / ['huân'] 薳,䓕,wěi,vĩ / ['vĩ'] 薴,苧,níng,trữ / ['ninh'] 薶,薶,mái,mai / ['mai'] 薷,薷,rú,nhu / ['nhu'] / nho 薸,薸,piáo,phiêu / ['phiêu'] 薹,苔,tái,đài / ['đài'] / đầy 蘂,蘂,ruǐ,nhị / ['nhuỵ'] 蘄,蕲,qí,kì / ['kỳ'] 蘅,蘅,héng,hành / ['hành'] 蘆,芦,lú,lô / ['lô'] 䇄,䇄,qì,ngật / ngất 薩,萨,sà,tát / ['tát'] 薪,薪,xīn,tân / ['tân'] 薬,薬,yào,dược / ['dược'] 蕕,莸,yóu,du / ['du'] 蕖,蕖,qú,['cừ'] / cừ 蕘,荛,ráo,nhiêu / nghiêu / ['nhiêu'] 蕙,蕙,huì,huệ / ['huệ'] 蕚,蕚,è,ngạc / ['ngạc'] 蕝,蕝,jué,['tuyệt'] / toát 蕞,蕞,zuì,tối / ['tối'] / tỏi / tụi 蕠,蕠,rú,như / ['như'] 薝,薝,zhān,chiêm / đảm 薢,薢,xiè,giải / ['giải'] 薤,薤,xiè,giới / ['giới'] 薦,荐,jiàn,tiến / ['tiến'] 薧,薧,hāo,khảo / ['khảo'] / hảo 薨,薨,hōng,['hoăng'] / hoăng 䇲,䇲,cè,sách / ['sách'] 蕓,芸,yún,vân / ['vân'] 薐,薐,léng,lăng / ['lăng'] 薑,姜,jiāng,khương / ['khương'] / gừng 薔,蔷,qiáng,tường / sắc / ['tường'] 薖,薖,kē,khoa / ['khoa'] 薘,荙,dá,đạt / ['đạt'] 薙,薙,tì,thế / trĩ / ['thế'] 薛,薛,xuē,tiết / ['tiết'] 薜,薜,bì,bệ / ['bệ'] 薅,薅,hāo,hao / ['hao'] 薆,薆,ài,ái / ['ái'] 薇,薇,wēi,vi / ['vy'] 薈,荟,huì,hội / ['hội'] / cói / oái 薉,薉,huì,uế / ['uế'] 薊,蓟,jì,kế / ['kế'] 薌,芗,xiāng,hương / ['hương'] 薏,薏,yì,ý / ['ý'] / é 蕁,荨,qián,tầm / ['kiền'] / tùm 蕃,蕃,bō / fān,phiền / ['phiên'] / 'phiền'] / ['phồn' 蕆,蒇,chǎn,['sản'] / siển 蕈,蕈,xùn,['tẩm'] / khuẩn 蕉,蕉,jiāo,tiêu / ['tiêu'] 蕊,蕊,ruǐ,nhị / ['nhuỵ'] 蕋,蕋,ruǐ,nhị / ['nhị'] 蕍,蕍,yú,du / ['du'] 蔫,蔫,niān,yên / ['yên'] 蔬,蔬,shū,sơ / ['sơ'] 蔭,荫,yīn,ấm / ['ấm'] 蔯,𫈟,chén,trần / ['trần'] 蔴,蔴,má,ma / ['ma'] 蔻,蔻,kòu,khấu / ['khấu'] 蔽,蔽,bì,phất / tế / ['tế'] 蔾,蔾,lí,lê / ['lê'] 蕳,蕳,jiān,gian / ['gian'] 蕷,蓣,yù,dự / ['dự'] / nhựa 蕸,蕸,xiá,hà / ['hà'] 蕹,蕹,wèng,ung / ['ung'] 蕺,蕺,jí,['trấp'] / trấp 蕻,蕻,hóng,hống / ['hống'] 蕾,蕾,lěi,lôi / ['lôi'] 蔦,茑,niǎo,điểu / ['điểu'] 蕡,蕡,fén,phần / ['phần'] 蕢,蒉,kuì,quỹ / ['quỹ'] 蕤,蕤,ruí,nhuy / ['nhuy'] 蕨,蕨,jué,quyết / ['quyết'] 蕩,荡,dàng,đảng / đãng / ['đãng'] 蕪,芜,wú,vu / ['vu'] 蕭,萧,xiāo,tiêu / ['tiêu'] 蕮,蕮,xì,tích / ['tích'] 蔣,蒋,jiǎng,tưởng / tương / ['tưởng'] 蔥,葱,cōng,thông / ['thông'] 蓊,蓊,wěng,ông / ống / ['ống'] 蓋,盖,gài,cái / ['cái'] 蓍,蓍,shī,thi / ['thi'] 蓏,蓏,luǒ,lỏa / ['loả'] 蓐,蓐,rù,['nhục'] / nhục / náu / nóc 蓑,蓑,suō,tuy / thoa / ['thoa'] / toa 蔔,卜,bó,bốc / ['bặc'] / bặc 蔕,蔕,dì,đế / ['đế'] 蔗,蔗,zhè,giá / ['giá'] 蔘,参,shēn,sam / ['sâm'] 蔚,蔚,wèi,uất / ['uất'] / ['uý'] / úy 蔞,蒌,lóu,lâu / ['lâu'] 蔟,蔟,cù,thốc / ['thốc'] 蔡,蔡,cài,thái / sái / ['thái'] / tát 蔂,蔂,léi,luy / ['luy'] 蔆,蔆,líng,lăng / ['lăng'] 蔇,蔇,jì,ký / ['ký'] 蔉,蔉,gǔn,cổn / ['cổn'] 蔌,蔌,sù,tốc / ['tốc'] 蔎,蔎,shè,thiết / ['thiết'] 蔑,蔑,miè,miệt / ['miệt'] 蔓,蔓,màn,mạn / ['man'] / ['mạn'] / mơn 蕎,荞,qiáo,kiều / ['kiều'] / kiệu 蕑,蕑,jiān,gian / ['gian'] 蓷,蓷,tuī,thôi / ['thôi'] 蓺,蓺,yì,nghệ / ['nghệ'] 蓼,蓼,liǎo,['lục'] / liệu / ['liệu'] 蓽,荜,bì,tất / ['tất'] 蓿,蓿,xu,túc / ['túc'] 蔀,蔀,bù,bộ / ['bộ'] 蒴,蒴,shuò,sóc / ['sóc'] 蒸,蒸,zhēng,chưng / ['chưng'] 蒹,蒹,jiān,kiêm / ['kiêm'] 蒺,蒺,jí,['tật'] / tật 蒻,蒻,ruò,nhược / ['nhược'] 蒼,苍,cāng,thương / ['thương'] / thưởng 蒽,蒽,ēn,ân / ['ân'] 蒿,蒿,hāo,hao / ['hao'] 蒢,蒢,chú,['trừ'] / trừ 蒦,蒦,huò,hoạch / ['hoạch'] 蒨,蒨,qiàn,thiến / ['thiến'] 蒪,蒪,pò,thuần / ['thuần'] 蒭,蒭,chú,sô / ['sô'] 蒯,蒯,kuǎi,['khoái'] / khoái 蒱,蒱,pú,bồ / ['bồ'] 蒲,蒲,pú,bồ / ['bồ'] 蓱,蓱,píng,bình / ['bình'] 蓴,莼,chún,thuần / ['thuần'] 蒗,蒗,làng,lạng / ['lạng'] 蒙,蒙,méng,mông / ['mông'] 蒜,蒜,suàn,toán / ['toán'] / tỏi 蒞,莅,lì,lị / ['lị'] 蒟,蒟,jǔ,củ / ['củ'] 蒡,蒡,bàng,bảng / ['bảng'] 蓓,蓓,bèi,bội / ['bội'] / bụi 蓖,蓖,bì,bế / ['bế'] 蓡,蓡,shēn,sâm / ['sâm'] 蓧,蓧,diào,điệu / ['điệu'] 蓬,蓬,péng,['bồng'] / bồng 蓮,莲,lián,liên / ['liên'] / sen 蓯,苁,cōng,thung / ['thung'] 蓰,蓰,xǐ,tỉ / ['tỷ'] 蒎,蒎,pài,phái / ['phái'] 蒐,搜,sōu,sưu / ['sưu'] 蒓,莼,chún,thuần / ['thuần'] 蒔,莳,shí,thi / thì / ['thi'] / ['thì'] 萴,荝,cè,trắc / ['trắc'] 萵,莴,wō,oa / ['oa'] 萸,萸,yú,du / ['du'] 萹,萹,biān / biǎn,phiên / ['phiên'] / ['biển'] 葵,葵,kuí,quỳ / ['quỳ'] 葶,葶,tíng,đình / ['đình'] 葷,荤,hūn,huân / ['huân'] 葸,葸,xǐ,tỉ / ['tỷ'] / tơi 葹,葹,shī,thi / ['thi'] 葺,葺,qì,tập / ['tập'] 葽,葽,yāo,yêu / ['yêu'] 蒂,蒂,dì,đế / ['đế'] 葦,苇,wěi,vi / ['vĩ'] 葩,葩,pā,ba / ['ba'] 葫,葫,hú,hồ / ['hồ'] 葬,葬,zàng,táng / ['táng'] 葭,葭,jiā,gia / ['gia'] 葯,药,yào,dược / điếu / ['dược'] / ước 葳,葳,wēi,uy / ['uy'] 葴,葴,zhēn,châm / ['châm'] 蓀,荪,sūn,['tôn'] / tôn 蓁,蓁,zhēn,trăn / ['trăn'] 蓂,蓂,míng,minh / ['minh'] 蓄,蓄,xù,súc / ['súc'] 蓆,席,xí,tịch / ['tịch'] 蓇,蓇,gū / gǔ,cốt / ['cốt'] 蓉,蓉,róng,dong / ['dung'] / rong 葥,葥,jiàn,tiền / ['tiền'] 萌,萌,méng,manh / ['manh'] 萍,萍,píng,bình / ['bình'] / bềnh 萎,萎,wěi / wēi,['uỷ'] / nuy 萏,萏,dàn,đạm / ['đạm'] 萐,萐,shà,tiệp / ['tiệp'] 萑,萑,huán,hoàn / ['hoàn'] / chuy 萘,萘,nài,nại / ['nại'] 萜,萜,tiē,thiếp / ['thiếp'] 葡,葡,pú,bồ / ['bồ'] 董,董,dǒng,đổng / ['đổng'] 萄,萄,táo,đào / ['đào'] 萅,萅,chūn,xuân / ['xuân'] 萆,萆,bì,tì / ['tỳ'] 萇,苌,cháng,trường / ['trường'] 萊,莱,lái,lai / ['lai'] 萋,萋,qī,thê / ['thê'] 葒,荭,hóng,hồng / ['hồng'] 葖,葖,tū,['đột'] / đột / nhút 著,著,zhù / zhe,['trước'] / ['trứ'] / trứ 葘,葘,zī,tai / truy 葙,葙,xiāng,tương / ['tương'] 葚,葚,rèn,['thậm'] / thậm 葛,葛,gé,cát / ['cát'] 葠,葠,shēn,sâm / ['sâm'] 萼,萼,è,ngạc / ['ngạc'] 落,落,luò,lạc / ['lạc'] 葄,葄,zuò,tộ / ['tộ'] 葅,葅,zū,thư / ['thư'] 葆,葆,bǎo,bảo / ['bảo'] 葇,葇,róu,['nhu'] / nhú 葉,叶,yè,diệp / ['diệp'] 葑,葑,fēng,phong / ['phong'] / phúng 菹,菹,zū / jū,thư / ['thư'] / trư 菺,菺,jiān,kiên / ['kiên'] 菼,菼,tǎn,thảm / ['thảm'] 菽,菽,shū,thục / ['thục'] 菾,菾,tián,điềm / ['điềm'] 萁,萁,qí,ki / ['ky'] 萃,萃,cuì,tụy / ['tuỵ'] 莽,莽,mǎng,mãng / ['mãng'] 華,华,huá,hoa / ['hoa'] / ['hoá'] / hóa 菰,菰,gū,cô / ['cô'] 菱,菱,líng,lăng / ['lăng'] 菲,菲,fēi,phi / phỉ / ['phi'] / ['phỉ'] 菴,庵,ān,am / ['am'] 菶,菶,běng,['bổng'] / phụng 菷,菷,zhǒu,['chổi'] / chổi 菸,烟,yān,yên / ['yên'] / ['ư'] / ư 菟,菟,tù,đồ / thố / thỏ / ['thỏ'] / tho 菠,菠,bō,ba / ['ba'] 菡,菡,hàn,hạm / ['hạm'] 菢,菢,bào,bão / ['bão'] 菣,菣,qìn,khẩn / ['khẩn'] 菩,菩,pú,bồ / ['bồ'] 菪,菪,dàng,đãng / ['đãng'] 菫,菫,jǐn,cận / ['cận'] / ngẩn 萩,萩,qiū,['thu'] / tho / thưu 萬,万,wàn,vạn / ['vạn'] 萱,萱,xuān,huyên / ['huyên'] 萲,萲,xuān,huyên / ['huyên'] 䊷,䌶,zhì,chỉ / chài 菖,菖,chāng,xương / ['xương'] 菘,菘,sōng,tùng / ['tùng'] 菜,菜,cài,thái / ['thái'] 莖,茎,jīng,hành / ['hành'] 莘,莘,shēn,tân / ['tân'] / sân / ['sân'] 莙,莙,jūn,quân / ['quân'] 莚,莚,yán,diên / ['diên'] 莛,莛,tíng,đình / ['đình'] 莝,莝,cuò,tỏa / ['toả'] 莞,莞,guǎn,hoàn / ['quan'] / ['quản'] / ['hoản'] / hoản 莠,莠,yǒu,tú / dửu / ['dửu'] 荽,荽,suī,tuy / ['tuy'] 莆,莆,pú,phủ / bồ / ['bồ'] / bo 莉,莉,lì,lị / ['lị'] 莊,庄,zhuāng,trang / ['trang'] 莎,莎,shā,sa / ['sa'] / toa / ['toa'] 莒,莒,jǔ,cử / ['cử'] 莓,莓,méi,môi / ['môi'] / mội 莔,莔,méng,manh / ['manh'] 菊,菊,jú,cúc / ['cúc'] 菌,菌,jūn,khuẩn / ['khuẩn'] 菍,菍,niè,nấm / nộm / núm 菎,菎,kūn,côn / ['côn'] 菏,菏,hé,hà / ['hà'] 菑,菑,zāi,tai / ['tai'] / ['tri'] 菓,菓,guǒ,quả / ['quả'] 菔,菔,fú,['bặc'] / bặc 莿,莿,cì,thích / ['thích'] 菀,菀,wǎn,uyển / ['uất'] / ['uyển'] 菁,菁,jīng,tinh / ['tinh'] 菂,菂,dì,đích / ['đích'] 菅,菅,jiān,gian / ['gian'] 菆,菆,zōu,tưu / ['tưu'] 菇,菇,gū,cô / ['cô'] 菉,菉,lù,lục / ['lục'] 茶,茶,chá,trà / ['trà'] 茷,茷,fá,['pha'] / pha 茸,茸,róng,nhung / nhũng / ['nhung'] 茹,茹,rú,như / ['như'] / nhà / nhự 茺,茺,chōng,sung / súng 茻,茻,mǎng,mãng / ['mãng'] 茼,茼,tóng,đồng / ['đồng'] / đòng 荀,荀,xún,tuân / ['tuân'] 茬,茬,chá,tra / ['tra'] 茭,茭,jiāo,giao / ['giao'] 茯,茯,fú,phục / ['phục'] 茱,茱,zhū,thù / ['thù'] 茲,兹,zī,tư / ['tư'] / từ / ['từ'] 茳,茳,jiāng,giang / ['giang'] 茴,茴,huí,hồi / ['hồi'] 茵,茵,yīn,nhân / ['nhân'] 荔,荔,lì,lệ / ['lệ'] 荘,荘,zhuāng,trang / ['trang'] 荳,荳,dòu,đậu / ['đậu'] 荷,荷,hé,hà / ['hà'] / ['hạ'] 荸,荸,bí,bột / ['bột'] / mụt 荻,荻,dí,địch / ['địch'] 荼,荼,tú,gia / đồ / ['đồ'] / dưa 茫,茫,máng,mang / ['mang'] / mương 莢,荚,jiá,giáp / ['giáp'] 莧,苋,xiàn,hiện / ['hiện'] 莨,莨,làng,lang / ['lang'] 莩,莩,fú,phu / ['phu'] / ['biễu'] 莪,莪,é,nga / ['nga'] / ngò 莫,莫,mò,mạch / bá / mạc / ['mạc'] / mộ 莰,莰,kǎn,khúm / khóm 荒,荒,huāng,hoang / ['hoang'] 茞,茞,chén,thần / ['thần'] 茢,茢,liè,liệt / ['liệt'] 茥,茥,guī,khuê / ['khuê'] 茦,茦,cì,['sách'] / thuốc 茨,茨,cí,['tỳ'] / tỳ 苜,苜,mù,mục / ['mục'] 苞,苞,bāo,bao / ['bao'] 苟,苟,gǒu,cẩu / ['cẩu'] 茌,茌,chí,trì / ['trì'] / sậy 茍,茍,jì,cấp / ['cấp'] 茓,茓,xué,['huyệt'] / huyệt 茗,茗,míng,mính / ['mính'] 茘,茘,lì,lệ / ['lệ'] 茛,茛,gèn,cấn / ['cấn'] 茜,茜,qiàn,thiến / ['thiến'] / ['tây'] 茝,茝,chǎi,chỉ / ['sải'] 荏,荏,rěn,nhẫm / ['nhẫm'] 荑,荑,tí,di / đề / ['di'] / ['đề'] / rì 茄,茄,jiā,gia / ['gia'] / ['cà'] / nhà 茅,茅,máo,mao / ['mao'] 茆,茆,máo,mao / lữu / ['mao'] / ['mão'] 茇,茇,bá,bát / bạt / bái / ['bạt'] 茈,茈,cí,sài / ['sài'] 茉,茉,mò,mạt / ['mạt'] 荃,荃,quán,thuyên / ['thuyên'] 荄,荄,gāi,cai / ['cai'] / gai 荅,荅,dā,đáp / ['đáp'] 荇,荇,xìng,hành / hạnh / ['hạnh'] 荈,荈,chuǎn,suyễn / ['suyễn'] 草,草,cǎo,thảo / ['tháo'] / ['thảo'] 荊,荆,jīng,kinh / ['kinh'] 荍,荍,qiáo,['kiều'] / thẩu 芻,刍,chú,sô / so / ['sô'] 芼,芼,mào,mạo / mao / ['mạo'] / mào 芽,芽,yá,nha / ['nha'] 芾,芾,fèi,phất / ['phất'] / ['phí'] / nào 芿,芿,rèng,nhăng / ['nhứng'] 苑,苑,yuàn,oản / uất / uẩn / uyển / ['uyển'] 苒,苒,rǎn,nhiễm / ['nhiễm'] 苓,苓,líng,linh / ['linh'] 苾,苾,bì,bí / ['bật'] / bật 茀,茀,fú,phất / ['phất'] 茁,茁,zhuó,đốt / truất / ['truất'] 茂,茂,mào,mậu / ['mậu'] 范,范,fàn,phạm / ['phạm'] 芷,芷,zhǐ,chỉ / ['chỉ'] 芸,芸,yún,vân / ['vân'] 芹,芹,qín,cần / ['cần'] 英,英,yīng,anh / ['anh'] 苲,苲,zhǎ,['trả'] / rạ 苴,苴,jū,tư / ['tư'] 苶,苶,nié,niết / ['niết'] 苷,苷,gān,đại / ['đại'] 苹,苹,píng,bình / ['bình'] 苺,苺,méi,môi / ['môi'] 苻,苻,fú,phù / ['phù'] 苡,苡,yǐ,dĩ / ['dĩ'] 苣,苣,jù,cự / ['cự'] 苤,苤,piě,phi / ['phiết'] 若,若,ruò,nhược / ['nhược'] / ['nhã'] 苦,苦,kǔ,khổ / ['khổ'] 苧,苎,níng / zhù,trữ / ['trữ'] 苫,苫,shān,thiêm / ['thiêm'] / chôm 苯,苯,běn,bản / ['bản'] 芫,芫,yán,nguyên / ['nguyên'] / ['diêm'] 芬,芬,fēn,phân / 'phần'] / ['phân' 芭,芭,bā,ba / ['ba'] 芮,芮,ruì,nhuế / ['nhuế'] / nối 芯,芯,xīn,['tâm'] / tâm 芰,芰,jì,kị / ['kỵ'] 花,花,huā,hoa / ['hoa'] 芲,芲,huā,hoa / ['hoa'] 芡,芡,qiàn,khiếm / ['khiếm'] 芣,芣,fú,phù / ['phù'] / búp 芤,芤,kōu,['khưu'] / khưu 芥,芥,jiè,giới / ['giới'] 芧,芧,xù,tự / trữ / ['tự'] 芨,芨,jī,cập / ['cập'] 芩,芩,qín,cầm / ['cầm'] 芪,芪,qí,kì / ['kỳ'] 芒,芒,máng,mang / ['mang'] 芔,芔,huì,huỷ / ['huỷ'] 芘,芘,bǐ / pí,tỉ / ['tý'] 芙,芙,fú,phù / ['phù'] 芚,芚,tún,đồn / ['đồn'] 芝,芝,zhī,chi / ['chi'] 芞,芞,qì,khất / ['khất'] 芟,芟,shān,sam / ['sam'] 苔,苔,tái,đài / ['đài'] / đầy 苕,苕,sháo,điều / thiều / ['điều'] / ['thiều'] 苗,苗,miáo,miêu / ['miêu'] / meo 苘,苘,qǐng,khoảnh / ['khoảnh'] 苙,苙,lì,lập / ['lập'] / rợp 苛,苛,kē,hà / ['hà'] 芏,芏,dù,đỗ / ['đỗ'] 芑,芑,qǐ,khỉ / ['khỉ'] 芋,芋,yù,dụ / hu / 'vu'] / ['dụ' 芍,芍,sháo,thược / ['thược'] 芎,芎,xiōng / qiōng,['khung'] / khung 舵,舵,duò,đà / ['đà'] 舶,舶,bó,bạc / ['bạc'] 舷,舷,xián,huyền / ['huyền'] 舸,舸,gě,khả / ['khả'] 船,船,chuán,['thuyền'] / thuyền 艹,艹,cao,thảo / ['thảo'] 艽,艽,jiāo,giao / ['giao'] / cừu / bông 艾,艾,ài,nghệ / ['nghệ'] / ngải / ['ngải'] 艿,艿,nǎi,['nãi'] / nãi / nảy 芀,芀,tiáo,điêu / ['điêu'] 芃,芃,péng,['bồng'] / bồng / bông 芄,芄,wán,hoàn / ['hoàn'] 芊,芊,qiān,thiên / ['thiên'] 艮,艮,gěn,cấn / ['cấn'] 良,良,liáng,lương / ['lương'] 艱,艰,jiān,gian / ['gian'] 色,色,sè,sắc / ['sắc'] 艴,艴,fú,phật / ['phật'] 艶,艶,yàn,diễm / ['diễm'] 艷,艳,yàn,diễm / ['diễm'] 艸,艸,cǎo,thảo / ['thảo'] / tháu 芳,芳,fāng,phương / ['phương'] 芴,芴,wù,hốt / ['hốt'] / ['vật'] 艦,舰,jiàn,hạm / ['hạm'] 艨,艨,méng,mông / ['mông'] 艩,艩,qí,tề / ['tề'] 艪,艪,lǔ,lỗ / ['lỗ'] 艫,舻,lú,lô / ['lô'] 艭,艭,shuāng,sang / ['sang'] 舘,馆,guǎn,quán / ['quán'] 舛,舛,chuǎn,suyễn / ['suyễn'] 舜,舜,shùn,thuấn / ['thuấn'] 舝,舝,xiá,hạt / ['hạt'] 舞,舞,wǔ,vũ / ['vũ'] 舟,舟,zhōu,chu / ['chu'] 舠,舠,dāo,đao / ['đao'] 舡,舡,chuán,hang / ['hang'] 艣,艣,lǔ,lỗ / ['lỗ'] 艤,舣,yǐ,nghĩ / ['nghĩ'] 舎,舎,shè,xá / ['xá'] 舐,舐,shì,để / thỉ / ['thỉ'] 舒,舒,shū,thư / ['thư'] 舓,舓,shì,thị / ['thị'] 舔,舔,tiǎn,thiểm / ['thiểm'] 舖,舖,pù,phô / phố / ['phố'] 艑,艑,biàn,biện / ['biện'] 艖,艖,chā,xoa / ['xoa'] 艗,艗,yì,dật / ['dật'] 艘,艘,sōu,sưu / tao / ['sưu'] 艙,舱,cāng,thương / ['thương'] 艚,艚,cáo,['tào'] / tàu 艟,艟,chōng,đồng / ['đồng'] / xuồng 艢,艢,qiáng,tường / ['tường'] 艁,艁,zào,tạo / ['tạo'] 艄,艄,shāo,sao / ['sao'] 艅,艅,yú,dư / ['dư'] 艇,艇,tǐng,đĩnh / ['đĩnh'] 艉,艉,wěi,vĩ / ['vĩ'] 艋,艋,měng,mãnh / ['mãnh'] / mành 艎,艎,huáng,hoàng / ['hoàng'] 艏,艏,shǒu,thủ / ['thủ'] 臽,臽,xiàn,hãm / ['hãm'] 臾,臾,yú,du / ['du'] / dũng 臿,臿,chā,['sáp'] / tráp 舀,舀,yǎo,yểu / ['yểu'] 舁,舁,yú,dư / ['dư'] 舂,舂,chōng,thung / ['thung'] 舄,舄,xì,tích / ['tích'] 舅,舅,jiù,cữu / ['cữu'] / cậu 臭,臭,chòu,khứu / ['khứu'] / ['xú'] / xú 臯,臯,gāo,cao / ['cao'] 臲,臲,niè,niết / ['niết'] 至,至,zhì,chí / ['chí'] 致,致,zhì,trí / ['trí'] / nhí 臺,台,tái,đài / ['đài'] / thai 臻,臻,zhēn,trăn / ['trăn'] 臼,臼,jiù,cữu / ['cữu'] / cối 舳,舳,zhú,trục / ['trục'] 舴,舴,zé,trách / ['trách'] 臣,臣,chén,thần / ['thần'] 臥,卧,wò,ngọa / ['ngoạ'] 臧,臧,zāng,tang / ['tang'] / ['tạng'] 臨,临,lín,lâm / ['lâm'] / lấm 自,自,zì,tự / ['tự'] 臬,臬,niè,nghiệt / niết / ['niết'] 舢,舢,shān,san / ['san'] 舨,舨,bǎn,bản / ['bản'] 舩,舩,chuán,['thuyền'] / thuyền 航,航,háng,hàng / ['hàng'] 舫,舫,fǎng,phảng / ['phảng'] / phang 般,般,bān,bát / bàn / ['bát'] / ban / ['bàn'] / ['ban'] 舭,舭,bǐ,['tỳ'] / tỳ 舲,舲,líng,linh / ['linh'] 臑,臑,nào,nhu / nao / ['nạo'] 臓,臓,zàng,['tạng'] / tạng 臕,臕,biāo,phiêu / ['phiêu'] 臘,腊,là,lạp / ['lạp'] / chạp 臙,臙,yān,yên / ['yên'] 臚,胪,lú,lư / ['lư'] 臛,臛,huò,hoắc / ['hoắc'] 臝,臝,luǒ,lỏa / ['loã'] 臈,臈,là,lạp / ['lạp'] 臉,脸,liǎn,thiểm / kiểm / ['kiểm'] 臊,臊,sāo,tao / táo / ['táo'] / ['tao'] 臋,臋,tún,đồn / ['đồn'] 臌,臌,gǔ,cổ / ['cổ'] 臍,脐,qí,tề / ['tề'] 臏,膑,bìn,tẫn / ['tẫn'] / bận 臐,臐,xūn,huân / ['huân'] 膿,脓,nóng,nùng / ['nùng'] / nọng 臀,臀,tún,đồn / ['đồn'] 臁,臁,lián,liêm / ['liêm'] 臂,臂,bì,['tý'] / tý 臃,臃,yōng,ung / ['ung'] 臄,臄,jué,cược / ['cược'] 臆,臆,yì,ức / ['ức'] 臇,臇,juǎn,tuyến / ['tuyến'] 與,与,yǔ,['dư'] / dự / ['dự'] / dữ / ['dữ'] 興,兴,xìng,['hưng'] / ['hứng'] / hưng / hứng 舉,举,jǔ,cử / ['cử'] 舊,旧,jiù,['cựu'] / cựu 舋,舋,xìn,hấn / ['hấn'] 舌,舌,shé,['thiệt'] / thiệt 舍,舍,shě / shè,xá / ['xá'] / xả / ['xả'] 膾,脍,kuài,quái / ['khoái'] / khoái / gỏi 膳,膳,shàn,thiện / ['thiện'] 膴,膴,hū,vũ / hô / ['hô'] 膵,膵,cuì,tụy / ['tuỵ'] 膷,膷,xiāng,hương / ['hương'] 膺,膺,yīng,ưng / ['ưng'] 膻,膻,shān,thiên / ['thiên'] 膽,胆,dǎn,đảm / ['đảm'] 腮,腮,sāi,tai / ['tai'] 膠,胶,jiāo,giao / ['giao'] / keo 膣,膣,zhì,['trất'] / trất 膦,膦,lìn,lân / ['lân'] 膨,膨,péng,bành / ['bành'] 膩,腻,nì,nhị / ['nhị'] / nị 膪,膪,chuài,suý / ['suý'] 膬,膬,cuì,sế / ['sế'] 膰,膰,fán,phần / phiền / ['phần'] 膘,膘,biāo,phiêu / ['phiêu'] 膙,膙,jiǎng,cưỡng / ['cưỡng'] 膚,肤,fū,phu / ['phu'] 膛,膛,táng,thang / ['thang'] 膜,膜,mó,mô / 'màng'] / ['mạc' 膝,膝,xī,tất / ['tất'] 膞,䏝,zhuān,thuần / [] / thuyền 膟,膟,lǜ,suất / ['suất'] 臞,臞,qú,cù / ['cù'] 臟,脏,zàng,['tạng'] / tạng 臠,脔,luán,luyến / ['luyến'] 臢,臜,zā,châm / ['trâm'] 䏾,䏾,bèng,bàng / bọng 膓,膓,cháng,tràng / ['tràng'] 膕,腘,guó,quắc / ['quắc'] 膗,膗,chuái,suỳ / ['suỳ'] 腍,腍,rèn,nhẫm / ['nhẫm'] 腎,肾,shèn,thận / ['thận'] 腐,腐,fǔ,hủ / ['hủ'] 腑,腑,fǔ,phủ / ['phủ'] 腒,腒,jū,['cừ'] / cừ 腓,腓,féi,phì / ['phì'] 腔,腔,qiāng,khang / xoang / 'xoang'] / ['khoang' 腕,腕,wàn,oản / ['oản'] 膋,膋,liáo,liêu / ['liêu'] 膌,膌,jí,tích / ['tích'] 膏,膏,gāo,cao / ['cao'] / cáo / ['cáo'] 腄,腄,chuí,['chuỷ'] / chuỷ 腆,腆,tiǎn,điến / thiển / ['thiển'] 腊,腊,là,tịch / ['tịch'] 腋,腋,yè,dịch / ['dịch'] / nách 腌,腌,yān,yêm / ['yêm'] 腿,腿,tuǐ,thoái / thối / ['thối'] 膀,膀,bǎng,bàng / ['bàng'] / ['bảng'] / ['báng'] 膂,膂,lǚ,lữ / ['lữ'] 膃,腽,wà,['ột'] / ột 膆,膆,sù,tố / ['tố'] 膇,膇,zhuì,truy / ['truy'] 膈,膈,gé,cách / ['cách'] 膊,膊,bó,bác / ['bác'] 腯,腯,tú,['đột'] / đột 腰,腰,yāo,yêu / ['yêu'] 腱,腱,jiàn,kiên / kiện / ['kiện'] 腳,脚,jiǎo,cước / ['cước'] 腴,腴,yú,du / ['du'] 腸,肠,cháng,trường / tràng / ['tràng'] 腹,腹,fù,phục / phúc / ['phúc'] 腺,腺,xiàn,tuyến / ['tuyến'] 脰,脰,dòu,đậu / ['đậu'] 脲,脲,niào,niệu / ['niệu'] 脹,胀,zhàng,trướng / ['trướng'] 脾,脾,pí,tì / ['tỳ'] 脿,脿,biǎo / biāo,['biểu'] / béo 胲,胲,hǎi,hợi / ['hợi'] 胳,胳,gē,['cách'] / cặc 胴,胴,dòng,đỗng / ['đỗng'] 脢,脢,méi,môi / ['môi'] 脣,唇,chún,thần / ['thần'] 脤,脤,shèn,thận / ['thận'] 脧,脧,juān,thôi / tuyên / ['tuyên'] 脩,修,xiū,tu / ['tu'] 脫,脱,tuō,thoát / đoái / ['thoát'] 脬,脬,pāo,phao / ['phao'] 脯,脯,pú,['phủ'] / bô / ['bô'] 腩,腩,nǎn,nạm / ['nạm'] / nem 腫,肿,zhǒng,thũng / trũng / ['trũng'] 脗,脗,wěn,vẫn / ['vẫn'] 脘,脘,wǎn,oản / quản / ['oản'] 脛,胫,jìng,hĩnh / ['hĩnh'] 脝,脝,hēng,hanh / ['hanh'] 脞,脞,cuǒ,tỏa / ['toả'] / thỏa 脡,脡,tǐng,đĩnh / ['đĩnh'] 腖,胨,dòng,đống / ['đống'] 腚,腚,dìng,đĩnh / ['đĩnh'] 腜,腜,méi,môi / ['môi'] 腠,腠,còu,thấu / ['thấu'] 腡,脶,luó,loa / ['loa'] 腥,腥,xīng,tinh / ['tinh'] / tanh 腦,脑,nǎo,não / ['não'] 腧,腧,shù,thú / ['thú'] 胙,胙,zuò,tạc / ['tạc'] / tộ 胚,胚,pēi,phôi / ['phôi'] 胛,胛,jiǎ,giáp / ['giáp'] 胝,胝,zhī,chi / ['chi'] / đê / đì 胞,胞,bāo,bào / ['bào'] 胠,胠,qū,khư / ['khư'] 胡,胡,hú,hồ / ['hồ'] 胤,胤,yìn,['dận'] / dận 胍,胍,guā,cô / ['cô'] 胎,胎,tāi,thai / ['thai'] 胏,胏,zǐ,chỉ / ['chỉ'] 胑,胑,zhī,chi / ['chi'] 胒,胒,nì,nây / sề 胔,胔,zì,['tý'] / tí 胖,胖,pàng,bàn / ['bàn'] / phán / bỡn 胗,胗,zhēn,chẩn / ['chân'] 脃,脃,cuì,thúy / ['thuý'] 脅,胁,xié,hiếp / ['hiếp'] 脆,脆,cuì,thúy / ['thuý'] 脇,脇,xié,hiếp / ['hiếp'] 脈,脉,mài,mạch / ['mạch'] 脊,脊,jǐ,tích / ['tích'] 脒,脒,mǐ,mễ / ['mễ'] 脖,脖,bó,bột / ['bột'] 胸,胸,xiōng,hung / ['hung'] / hông 胹,胹,ér,nhi / ['nhi'] 胺,胺,àn,['át'] / ươn 胻,胻,héng,hành / ['hành'] 胼,胼,pián,['biền'] / bẹn 能,能,néng,nại / nai / năng / ['năng'] 胾,胾,zì,chí / ['chí'] 脂,脂,zhī,chi / ['chi'] 胄,胄,zhòu,trụ / ['trụ'] 胇,胇,fèi,phế / ['phế'] 胊,胊,qú,cù / ['cù'] 背,背,bèi,bội / bối / ['bối'] / 'bội'] / ['bối' 肄,肄,yì,dị / ['dị'] 肅,肃,sù,túc / ['túc'] 肆,肆,sì,tứ / ['tứ'] 肇,肇,zhào,triệu / ['triệu'] 肴,肴,yáo,hào / ['hào'] 肸,肸,xī,hật / ['hật'] 肹,肹,xī,hật / ['hật'] 肺,肺,fèi,phế / ['phế'] 肼,肼,jǐng,tỉnh / ['tỉnh'] 肽,肽,tài,thái / ['thái'] 胂,胂,shèn,['thân'] / thăn 胃,胃,wèi,vị / ['vị'] 肪,肪,fáng,phương / ['phương'] 肫,肫,zhūn,thuần / truân / ['truân'] 肬,肬,yóu,vưu / ['vưu'] 肭,肭,nà,nạp / nọi / ['nạp'] 肯,肯,kěn,khải / khẳng / ['khẳng'] 肰,肰,rán,nhiên / ['nhiên'] 肱,肱,gōng,quăng / ['quăng'] 育,育,yù,dục / ['dục'] 胥,胥,xū,tư / ['tư'] 胦,胦,yāng,ương / ['ương'] 胬,胬,nǔ,['nỗ'] / nỗ 胭,胭,yān,nhân / yên / ['yên'] 胯,胯,kuà,khố / ['khoá'] / khóa 胰,胰,yí,di / ['di'] 胱,胱,guāng,quang / ['quang'] / choáng 肩,肩,jiān,kiên / ['kiên'] 聡,聡,cōng,thông / ['thông'] 聦,聦,cōng,thông / ['thông'] 聮,聮,lián,liên / ['liên'] 聯,联,lián,liên / ['liên'] 聰,聪,cōng,thông / ['thông'] 聱,聱,áo,ngao / ['ngao'] 聲,声,shēng,thanh / ['thanh'] 聳,耸,sǒng,tủng / ['tủng'] 肢,肢,zhī,chi / ['chi'] 肥,肥,féi,phì / ['phì'] 肧,肧,pēi,phôi / ['phôi'] 聒,聒,guō / guā,quát / ['quát'] 聖,圣,shèng,thánh / ['thánh'] 聘,聘,pìn,sính / ['sính'] / sánh 聚,聚,jù,tụ / ['tụ'] 聞,闻,wén,văn / ['văn'] / vấn / vặn 肕,肕,rèn,nhận / ['nhận'] 肖,肖,xiào,tiêu / ['tiêu'] / tiếu / ['tiếu'] 肘,肘,zhǒu,trửu / ['chỏ'] 肚,肚,dù,đỗ / ['đỗ'] 肛,肛,gāng,khang / giang / ['giang'] / xoang 肜,肜,róng,['dung'] / dung 肝,肝,gān,can / ['can'] / gan 股,股,gǔ,cổ / ['cổ'] 肈,肈,zhào,triệu / ['triệu'] 肉,肉,ròu,nậu / ['nhục'] / nhục / nhụ 肊,肊,yì,ức / ['ức'] 肋,肋,lèi / lè,lặc / ['lặc'] 肌,肌,jī,cơ / ['cơ'] 肎,肎,kěn,khẳng / ['khẳng'] 肐,肐,gē,cách / ['cách'] 肓,肓,huāng,hoang / ['hoang'] 耿,耿,gěng,cảnh / ['cảnh'] 聀,聀,zhí,trác / thắc / chắc / chức / giấc / nhức 聃,聃,dān,đam / ['đam'] 聆,聆,líng,linh / ['linh'] 聊,聊,liáo,liêu / ['liêu'] 老,老,lǎo,lão / ['lão'] 耂,耂,lǎo,lão / ['lão'] 考,考,kǎo,khảo / ['khảo'] 耰,耰,yōu,ưu / ['ưu'] 耲,耲,huái,hoài / ['hoài'] 耳,耳,ěr,nhĩ / ['nhĩ'] 耵,耵,dīng,đinh / ['đinh'] 耶,耶,yé,da / 'da'] / ['gia' 耷,耷,dā,đạp / ['đạp'] 耼,耼,dān,đam / ['đam'] / tham 耽,耽,dān,đam / ['đam'] / xẩm 聿,聿,yù,duật / ['duật'] 肀,肀,yù,duật / ['duật'] 耦,耦,ǒu,ngẫu / ['ngẫu'] 耨,耨,nòu,nậu / ['nậu'] 耩,耩,jiǎng,giảng / ['giảng'] 耪,耪,pǎng,bảng / ['bảng'] 耬,耧,lóu,lâu / ['lâu'] 耮,耢,lào,lạo / ['lạo'] 聴,聴,tīng,thính / ['thính'] 聵,聩,kuì,hội / ['hội'] 聶,聂,niè,nhiếp / niếp / ['nhiếp'] 職,职,zhí,chức / ['chức'] 聹,聍,níng,ninh / ['ninh'] 聼,聼,tīng,thính / ['thính'] 聽,听,tīng,thính / ['thính'] 聾,聋,lóng,lung / ['lung'] 耡,耡,chú,sừ / ['sừ'] / sự 耤,耤,jí,tịch / ['tịch'] 習,习,xí,tập / ['tập'] 翔,翔,xiáng,tường / ['tường'] 翕,翕,xī,hấp / ['hấp'] 翛,翛,xiāo,tiêu / dựu / ['dựu'] 翟,翟,dí,địch / ['địch'] / trạch / ['trạch'] 翠,翠,cuì,thúy / thuý / ['thuý'] 耖,耖,chào,sáo / ['sáo'] 耗,耗,hào,mạo / mao / hao / ['hao'] / háo 耘,耘,yún,vân / ['vân'] 耙,耙,bà / pá,bá / bà / bồ / 'bá'] / ['ba' / bừa 耜,耜,sì,cử / ['cử'] / tỷ 耝,耝,qù,thư / ['thư'] 耞,耞,jiā,gia / ['gia'] / rội 耠,耠,huō,hoát / ['hoát'] 耍,耍,shuǎ,sái / ['soạ'] / sọa 耎,耎,ruǎn,nhuyễn / ['nhuyễn'] 耏,耏,nài,nhi / ['nhi'] 耐,耐,nài,nại / ['nại'] 耑,耑,duān,chuyên / ['chuyên'] / ['đoan'] 耒,耒,lěi,lỗi / ['lỗi'] / lồi 耔,耔,zǐ,tì / ['tỷ'] / tỷ 耕,耕,gēng,canh / ['canh'] 耄,耄,mào,mạo / ['mạo'] 者,者,zhě,giả / ['giả'] 耆,耆,qí,kì / chỉ / thị / ['kỳ'] 耇,耇,gǒu,củ / cẩu / ['cẩu'] 耈,耈,gǒu,cẩu / ['cẩu'] 耊,耊,dié,['điệt'] / điệt 耋,耋,dié,['điệt'] / điệt 而,而,ér,nhi / ['nhi'] 羨,羡,xiàn,tiện / ['tiện'] 義,义,yì,['nghĩa'] / nghĩa 羭,羭,yú,du / ['du'] 羮,羮,gēng,canh / ['canh'] 羯,羯,jié,yết / ['yết'] 羰,羰,tāng,thang / ['thang'] 羱,羱,yuán,nguyên / ['nguyên'] 羲,羲,xī,hy / ['hy'] 翽,翙,huì,hối / ['hối'] 翾,翾,xuān,huyên / ['huyên'] 翿,翿,dào,đạo / ['đạo'] 耀,耀,yào,diệu / ['diệu'] 羢,羢,róng,nhung / ['nhung'] 羣,群,qún,quần / ['quần'] 群,群,qún,quần / ['quần'] 羥,羟,qiǎng,khan / ['khan'] 翯,翯,hè,hạc / ['hạc'] 翰,翰,hàn,hàn / ['hàn'] 翱,翱,áo,ngao / ['ngao'] 翳,翳,yì,ế / ['ế'] 翹,翘,qiào,kiều / ['kiều'] 翺,翺,áo,ngao / ['ngao'] 翻,翻,fān,phiên / ['phiên'] 翼,翼,yì,dực / ['dực'] 翡,翡,fěi,phỉ / ['phỉ'] 翣,翣,shà,sáp / ['sáp'] 翥,翥,zhù,['trứ'] / chở / chứ 翦,翦,jiǎn,tiễn / ['tiễn'] 翩,翩,piān,phiến / phiên / ['phiên'] 翫,玩,wán,ngoạn / ['ngoạn'] 翬,翚,huī,huy / ['huy'] 翮,翮,hé,cách / ['cách'] 羆,罴,pí,bi / ['bi'] 羇,羇,jī,ki / ['ky'] 羈,羁,jī,ky / ['ky'] 羊,羊,yáng,dương / ['dương'] 羋,芈,mǐ,mị / ['mị'] 羌,羌,qiāng,khương / ['khương'] 羍,羍,dá,thát / ['thát'] 美,美,měi,['mỹ'] / mỹ / mỉ 翏,翏,liù,liệu / ['liệu'] 罽,罽,jì,kế / ['kế'] 罾,罾,zēng,tăng / ['tăng'] 罿,罿,chōng,đồng / ['đồng'] 羀,羀,liǔ,lữu / ['lữu'] 羂,羂,juàn,quyến / ['quyến'] 羃,羃,mì,mạc / ['mạc'] 羅,罗,luó,la / ['la'] 翀,翀,chōng,xung / ['xung'] 翁,翁,wēng,['ông'] / ông 翃,翃,hóng,hồng / ['hồng'] 翄,翄,chì,sí / ['sí'] 翅,翅,chì,sí / ['sí'] 翊,翊,yì,dực / ['dực'] 翌,翌,yì,dực / ['dực'] 翎,翎,líng,linh / ['linh'] / liếng / liệng 羴,羴,shān,thiên / ['thiên'] 羵,羵,fén,phần / ['phần'] 羶,膻,shān,thiên / ['thiên'] 羸,羸,léi,luy / ['luy'] / nuy 羹,羹,gēng,lang / canh / ['canh'] 羼,羼,chàn,sạn / ['sạn'] 羽,羽,yǔ,vũ / ['vũ'] / võ 羿,羿,yì,nghệ / ['nghệ'] 罱,罱,lǎn,lãm / ['lãm'] 署,署,shǔ,thự / ['thự'] / thợ 罳,罳,sī,['ty'] / ty 罵,骂,mà,mạ / ['mạ'] 罶,罶,liǔ,lữu / ['lữu'] 罷,罢,bà,['ba'] / bì / bãi / ['bãi'] 罸,罸,fá,phạt / ['phạt'] 罹,罹,lí,li / ['lo'] 罦,罦,fú,phù / ['phù'] 罨,罨,yǎn,yểm / ấp / ['yểm'] 罩,罩,zhào,tráo / ['tráo'] 罪,罪,zuì,tội / ['tội'] 罫,罫,guà,quải / ['quải'] 罭,罭,yù,vực / ['vực'] 置,置,zhì,trí / ['trí'] 罰,罚,fá,phạt / ['phạt'] 罘,罘,fú,phù / ['phù'] 罛,罛,gū,cô / ['cô'] 罝,罝,jū,ta / ['ta'] 罟,罟,gǔ,cổ / ['cổ'] 罠,罠,mín,mân / ['mân'] 罡,罡,gāng,cương / ['cương'] / cang 罣,罣,guà,quái / ['quái'] / khuể 罥,罥,juàn,quyến / ['quyến'] 羑,羑,yǒu,dữu / dũ / ['dữu'] 羔,羔,gāo,cao / ['cao'] 羖,羖,gǔ,cổ / ['cổ'] 羗,羗,qiāng,khương / ['khương'] 羚,羚,líng,linh / ['linh'] 羜,羜,zhù,trữ / ['trữ'] 羝,羝,dī,đê / ['đê'] / dê 羞,羞,xiū,tu / ['tu'] 纓,缨,yīng,anh / ['anh'] 纔,才,cái,tài / ['tài'] 纕,𬙋,rǎng,tương / ['tương'] 纖,纤,xiān,tiêm / ['tiêm'] 纘,缵,zuǎn,toản / ['toản'] 纙,纙,luò,['la'] / là 纚,纚,lí,['ly'] / lý / sỉ / ['sỉ'] / sủy 纛,纛,dào,đạo / ['đạo'] 罐,罐,guàn,quán / ['quán'] 罒,罒,wǎng,võng / ['võng'] 罔,罔,wǎng,võng / ['võng'] / vóng 罕,罕,hǎn,hãn / ['hãn'] 纎,纎,xiān,tiêm / ['tiêm'] 纏,缠,chán,triền / ['triền'] 纑,纑,lú,lư / ['lô'] 纒,纒,chán,triền / ['triền'] 罅,罅,xià,há / ['há'] 罇,罇,zūn,['tôn'] / tôn 罈,坛,tán,đàm / ['đàm'] 罋,罋,wèng,úng / ['úng'] 罌,罂,yīng,anh / ['anh'] 罍,罍,léi,lôi / ['lôi'] 罎,坛,tán,đàm / ['đàm'] 罏,罏,lú,lư / ['lư'] 罻,罻,wèi,uý / ['uý'] 缶,缶,fǒu,phẫu / phũ / 'phũ'] / 'phẫu' / ['phữu' / phữu 缸,缸,gāng,cang / cong / ['cang'] / hang 缺,缺,quē,['khuyết'] / khuyết 缽,钵,bō,bát / ['bát'] 缾,缾,píng,bình / ['bình'] 罃,䓨,yīng,oanh / ['oanh'] 罄,罄,qìng,khánh / ['khánh'] 纍,累,léi,luy / ['luy'] / luỵ 縹,缥,piǎo,phiếu / phiêu / ['phiêu'] 縻,縻,mí,mi / ['my'] 總,总,zǒng,tổng / ['tổng'] 績,绩,jī,tích / ['tích'] 縿,縿,shān,sam / ['sam'] 繁,繁,fán,bàn / phồn / ['phồn'] 繃,绷,běng / bēng,banh / băng / ['băng'] 繾,缱,qiǎn,khiển / ['khiển'] / khín 纁,𫄸,xūn,huân / ['huân'] 纂,纂,zuǎn,toản / ['toản'] 纆,𬙊,mò,mặc / ['mặc'] 纇,颣,lèi,lỗi / ['lỗi'] 纈,缬,xié,hiệt / ['hiệt'] 纊,纩,kuàng,khoáng / ['khoáng'] 續,续,xù,tục / ['tục'] 繯,缳,huán,hoán / ['hoán'] 繰,缲,zǎo,thao / sào / 'tao'] / ['sào' 繳,缴,jiǎo,kiểu / chước / ['kiểu'] / nhàu 繸,䍁,suì,['toại'] / choại 繹,绎,yì,dịch / ['dịch'] / gịt 繻,𦈡,xū,nhu / ['nhu'] 繼,继,jì,kế / ['kế'] 繽,缤,bīn,tân / ['tân'] 纜,缆,lǎn,lãm / ['lãm'] 繣,繣,huà,hoạch / ['hoạch'] 繨,繨,da,đáp / ['đáp'] 繩,绳,shéng,thằng / 'thằng'] / ['thừng' 繪,绘,huì,hội / ['hội'] / gói 繫,系,xì,hệ / ['hệ'] 繭,茧,jiǎn,kiển / ['kiển'] / kén 繮,缰,jiāng,cương / ['cương'] 縚,縚,tāo,thao / ['thao'] 縛,缚,fù,'phược'] / ['buộc' / phược / phọc 縝,缜,chēn,chẩn / ['chẩn'] 縞,缟,gǎo,cảo / ['cảo'] 縟,缛,rù,['nhục'] / nhục / nhọc 縠,縠,hú,hộc / ['hộc'] 縡,縡,zài,tể / ['tể'] 縢,縢,téng,đằng / ['đằng'] 繠,繠,ruǐ,['nhuỵ'] / nhuỵ 繡,绣,xiù,tú / ['tú'] 繢,缋,huì,hội / ['hội'] 縏,縏,pán,bàn / ['bàn'] 縐,绉,zhòu,trứu / sô / ['trứu'] 縑,缣,jiān,kiêm / ['kiêm'] 縕,缊,yùn,uân / uẩn / ['uẩn'] / ['uân'] / ôn 縗,缞,cuī,thôi / ['thôi'] 繓,繓,zuǒ,túi / trói / tói 織,织,zhī,chí / xí / chức / ['chức'] 繕,缮,shàn,thiện / ['thiện'] 繖,繖,sǎn,tản / ['tản'] 繘,繘,yù,['quất'] / quất 繙,繙,fān,phiên / ['phiên'] 繚,缭,liáo,['liễu'] / liễu / lèo 繞,绕,rào,nhiễu / ['nhiễu'] 繄,繄,yī,ê / ['ê'] 繅,缫,sāo,tảo / sào / ['sào'] 繆,缪,móu,cù / mâu / mục / mậu / ['mâu'] / ['mậu'] / ['liễu'] / ['mục'] 繇,繇,yáo,diêu / lựu / do / ['do'] / 'diêu'] / 'lựu'] / ['chựu' / ['dao' / chựu 繈,繈,qiǎng,cưỡng / ['cưỡng'] 繊,繊,xiān,tiêm / ['tiêm'] 繐,繐,suì,huệ / ['tuệ'] 繒,缯,zēng,tăng / ['tăng'] 緯,纬,wěi,vĩ / ['vĩ'] 緰,緰,tóu,đầu / ['đầu'] 緱,缑,gōu,câu / ['câu'] 緲,缈,miǎo,miểu / ['miểu'] / diểu 練,练,liàn,luyện / ['luyện'] 緶,缏,biàn,biền / ['biền'] 緹,缇,tí,đề / ['đề'] 緻,致,zhì,trí / ['trí'] / nhí 緤,緤,xiè,tiết / ['tiết'] 緥,緥,bǎo,bảo / ['bảo'] 緦,缌,sī,ti / ['ty'] 編,编,biān,biên / ['biên'] 緩,缓,huǎn,['hoãn'] / hoãn 緪,緪,gēng,căng / ['căng'] 緫,緫,cōng,tổng / ['tổng'] 緬,缅,miǎn,miễn / ['miến'] / diến 縰,縰,xǐ,sỉ / ['sỉ'] 縱,纵,zòng,tổng / tung / túng / 'túng'] / ['tung' 縲,缧,léi,luy / ['luy'] 縳,䌸,juàn,['truyện'] / truyện 縴,纤,qiàn,khiên / ['khiên'] 縵,缦,màn,man / mạn / ['mạn'] 縶,絷,zhí,['trập'] / trập 縷,缕,lǚ,lũ / lâu / ['lũ'] / lụa 縣,县,xiàn,huyền / ['huyện'] / huyện 縦,縦,zòng,sỉ / ['túng'] 縧,绦,tāo,thao / ['thao'] 縩,縩,cài,sái / ['sái'] 縫,缝,fèng,phùng / ['phùng'] / phúng / ['phúng'] 縭,缡,lí,li / ['ly'] 縮,缩,suō,súc / ['súc'] 縯,𬙂,yǎn,diễn / ['diễn'] 緘,缄,jiān,giam / ['giam'] / dàm 緙,缂,kè,khách / ['khách'] 線,线,xiàn,tuyến / ['tuyến'] 緜,緜,mián,miên / ['miên'] 緝,缉,jī,tập / ['tập'] 緞,缎,duàn,đoạn / ['đoạn'] 締,缔,dì,đề / ['đế'] / rế 緡,缗,mín,mân / ['mân'] / mần 緍,緍,mín,mân / ['mân'] 緎,緎,yù,vực / ['vực'] 総,総,zǒng,tổng / ['tổng'] 緐,緐,fán,phồn / ['phồn'] 緑,绿,lǜ,lục / ['lục'] 緒,绪,xù,tự / ['tự'] 緖,緖,xù,tự / ['tự'] 緗,缃,xiāng,tương / ['tương'] 緁,緁,qiè,tiệp / ['tiệp'] 緄,绲,gǔn,cổn / ['cổn'] 緅,緅,zōu,tưu / ['tưu'] 緆,緆,xī,['tích'] / rợ 緇,缁,zī,truy / ['tri'] 緊,紧,jǐn,khẩn / ['khẩn'] 緋,绯,fēi,phi / ['phi'] 緌,緌,ruí,tuy / nhuy / ['nhuy'] 縈,萦,yíng,oanh / ['oanh'] / quanh 縉,缙,jìn,tấn / ['tấn'] 縊,缢,yì,ải / ['ải'] 縋,缒,zhuì,trúy / ['truý'] 縎,縎,gǔ,cốt / cột / gút 綽,绰,chuò,xước / ['xước'] 綾,绫,líng,lăng / ['lăng'] / trăng 綿,绵,mián,miên / ['miên'] 綵,彩,cǎi,thái / ['thái'] / thải 綷,綷,cuì,['tuý'] / túy 綸,纶,lún,luân / ['luân'] 綹,绺,liǔ,lữu / ['lữu'] 綺,绮,qǐ,ỷ / khỉ / 'khỉ'] / ['ỷ' 綻,绽,zhàn,trán / ['trán'] 絪,𬘡,yīn,nhân / ['nhân'] 絫,絫,lěi,lũy / ['luỹ'] 維,维,wéi,duy / ['duy'] 綮,綮,qìng,['khể'] / khể / khính 綯,绹,táo,đào / ['đào'] 綰,绾,wǎn,oản / ['oản'] 綱,纲,gāng,cương / ['cương'] 網,网,wǎng,võng / ['võng'] 綳,绷,bēng,banh / ['băng'] 綴,缀,zhuì,chuyết / xuyết / chuế / 'xuyết'] / ['chuyết' / ['chuế' 綝,𬘭,chēn,sâm / ['sâm'] 綠,绿,lǜ,lục / ['lục'] 綢,绸,chóu,trù / thao / ['trù'] 綣,绻,quǎn,quyển / ['quyển'] / cuộn 綦,綦,qí,kì / ['kỳ'] 綪,𬘬,qiàn,thiến / ['thiến'] 綫,线,xiàn,tuyến / ['tuyến'] 綬,绶,shòu,thụ / ['thụ'] 緣,缘,yuán,duyên / ['duyên'] / duyến 綑,捆,kǔn,khổn / ['khổn'] 經,经,jīng,kinh / ['kinh'] 綖,𫄧,yán,diên / ['diên'] 綘,綘,féng,phùng / ['phùng'] 継,継,jì,kế / ['kế'] 続,続,xù,tục / ['tục'] 綜,综,zōng,tông / tống / ['tống'] / 'tông'] / ['tổng' 紽,紽,tuó,đà / ['đà'] 紾,紾,zhěn,chẩn / ['chẩn'] / diễn 紿,绐,dài,đãi / ['đãi'] 絀,绌,chù,chuyết / truất / ['truất'] 絁,絁,shī,thi / ['thi'] 終,终,zhōng,chung / ['chung'] 絃,弦,xián,huyền / ['huyền'] 組,组,zǔ,tổ / ['tổ'] 綈,绨,tí,đề / ['đề'] 綉,绣,tòu,tú / ['tú'] 綌,绤,xì,khích / ['khích'] 綍,綍,fú,phất / ['phất'] 綎,𬘩,tīng,đinh / ['đinh'] 綏,绥,suī,tuy / ['tuy'] / thỏa / nối 紺,绀,gàn,['cám'] / cám 紼,绋,fú,phất / ['phất'] 絻,絻,miǎn,['vấn'] / ['miện'] / miện 絿,絿,qiú,cầu / ['cầu'] 綀,綀,shū,sơ / ['sơ'] 綁,绑,bǎng,bảng / ['bảng'] 綂,綂,tǒng,thống / ['thống'] 綃,绡,xiāo,tiêu / ['tiêu'] 綅,綅,qīn,xâm / ['xâm'] 綆,绠,gěng,cảnh / ['cảnh'] 絮,絮,xù,['nhứ'] / nhứ 絰,绖,dié,['điệt'] / điệt 統,统,tǒng,thống / ['thống'] 絲,丝,sī,ti / ['tơ'] / tơ 絳,绛,jiàng,giáng / ['giáng'] 絶,绝,jué,['tuyệt'] / tuyệt 絹,绢,juàn,quyên / ['quyên'] 絺,𫄨,chī,hi / ['hy'] / sì 純,纯,chún,thuần / truy / đồn / ['thuần'] / chuẩn 紕,纰,pī,phi / ['phi'] / bì 紗,纱,shā,sa / ['sa'] 紘,纮,hóng,hoành / ['hoành'] 紙,纸,zhǐ,chỉ / ['chỉ'] 級,级,jí,cấp / ['cấp'] 紛,纷,fēn,phân / ['phân'] 紜,纭,yún,vân / ['vân'] 絢,绚,xuàn,huyến / ['huyến'] 絣,絣,bēng,băng / ['băng'] 給,给,gěi,cấp / ['cấp'] 絨,绒,róng,nhung / ['nhung'] 納,纳,nà,nạp / ['nạp'] 紐,纽,niǔ,nữu / ['nữu'] / néo 紑,紑,fóu,phù / ['phù'] 紓,纾,shū,thư / ['thư'] 絕,绝,jué,['tuyệt'] / tuyệt 絖,絖,kuàng,quang / khoáng / ['khoáng'] 絚,絚,gēng,căng / ['căng'] 絛,绦,tāo,thao / ['thao'] 絜,絜,jié,khiết / hiệt / kiết / ['hiệt'] / ['khiết' / 'kiết'] 絝,绔,kù,khố / ['khố'] 絞,绞,jiǎo,hào / giảo / ['giảo'] 絡,络,luò,lạc / ['lạc'] / rạc 絅,䌹,jiōng,quýnh / ['quýnh'] 絆,绊,bàn,bận / bán / ['bán'] 経,経,jīng,kinh / ['kinh'] 絍,絍,rèn,nhâm / ['nhâm'] 絎,绗,háng,hàng / ['hàng'] 絏,絏,xiè,tiết / ['tiết'] / dây 結,结,jié,kết / ['kết'] 絓,絓,guà,quái / ['quái'] / ['quai'] 糰,团,tuán,đoàn / ['đoàn'] 糱,糱,niè,nghiệt / ['nghiệt'] 糲,粝,lì,lệ / ['lệ'] 糴,籴,dí,địch / ['địch'] 糶,粜,tiào,thiếu / ['thiếu'] 糸,糸,mì,mịch / ['mịch'] 糹,纟,sī,mịch / ['mịch'] 糺,糺,jiū,củ / ['củ'] 紵,纻,zhù,trữ / ['trữ'] 紹,绍,shào,thiệu / ['thiệu'] 糟,糟,zāo,tao / ['tao'] 糠,糠,kāng,khang / ['khang'] 糢,糢,mó,mô / ['mô'] 糧,粮,liáng,lương / ['lương'] 糨,糨,jiàng,cưỡng / ['cưỡng'] 糯,糯,nuò,nhu / ['noạ'] 紫,紫,zǐ,tử / ['tử'] / tía 紬,䌷,chóu,['trừu'] / trừu / dò 紮,扎,zā,trát / ['trát'] 累,累,lèi,lũy / luy / lụy / ['luỵ'] / luỵ / 'luỹ'] / ['luỵ' 細,细,xì,tế / ['tế'] / tới 紱,绂,fú,phất / ['phất'] 紲,绁,xiè,tiết / ['tiết'] 紳,绅,shēn,thang / thân / ['thân'] 紝,纴,rèn,nhâm / ['nhâm'] 紞,𬘘,dǎn,['đãn'] / đãn 紟,紟,jīn,câm / ['câm'] 素,素,sù,tố / ['tố'] 紡,纺,fǎng,['phưởng'] / phưởng / vưởng 索,索,suǒ,sách / ['sách'] / tác 紥,紥,zā,trát / ['trát'] 紩,紩,zhì,['trật'] / thắt / dệt 糈,糈,xǔ,tư / ['tư'] 糉,粽,zòng,tống / ['tống'] 糊,糊,hú,hồ / ['hồ'] 糌,糌,zān,ta / ['ta'] 糍,糍,cí,từ / ['từ'] 糒,糒,bèi,bí / ['bí'] 糔,糔,xiǔ,tưu / ['tưu'] 糕,糕,gāo,cao / ['cao'] 粹,粹,cuì,['tuý'] / túy / tuý 粺,粺,bài,bại / ['bại'] 粻,粻,zhāng,['trương'] / trương 粼,粼,lín,lân / ['lân'] 粽,粽,zòng,tống / ['tống'] 精,精,jīng,tinh / ['tinh'] 粿,粿,guǒ,quả / ['quả'] 糅,糅,róu,['nhữu'] / nhữu 紇,纥,hé,hột / ['hột'] 紈,纨,wán,hoàn / ['hoàn'] 紉,纫,rèn,nhân / nhận / ['nhận'] 紊,紊,wěn,vặn / ['vặn'] 紋,纹,wén,văn / ['văn'] 粲,粲,càn,sán / ['xán'] 粳,粳,jīng,canh / ['canh'] / ngạnh / cánh 粵,粤,yuè,việt / ['việt'] 系,系,xì,hệ / ['hệ'] 糾,纠,jiū,kiểu / củ / ['củ'] 紀,纪,jì,kỉ / ['kỷ'] 紂,纣,zhòu,trụ / ['trụ'] 紃,𬘓,xún,xuyên / ['xuyên'] 約,约,yuē,['yêu'] / ước / ['ước'] 紅,红,hóng,hồng / ['hồng'] / ['công'] 紆,纡,yū,hu / u / ['hu'] / vò 籟,籁,lài,lại / ['lại'] 籠,笼,lóng,lung / lồng / ['lung' / ['lồng'] / lộng / 'lồng'] 籢,籢,lián,liêm / ['liêm'] 籣,籣,lán,['lan'] / tràn 籤,签,qiān,thiêm / ['thiêm'] 籥,籥,yuè,['dược'] / thược 籧,籧,qú,['cừ'] / cừ 籩,笾,biān,biên / ['biên'] 粞,粞,xī,tê / ['tê'] 粟,粟,sù,túc / ['túc'] 粢,粢,zī,tư / ['tư'] / tế 粥,粥,zhōu,chúc / dục / ['dục'] / ['chúc'] 粦,粦,lín,lân / ['lân'] 粧,粧,zhuāng,trang / ['trang'] 粰,粰,fú,phu / ['phu'] 粱,粱,liáng,lương / ['lương'] 粋,粋,cuì,['tuý'] / tuý 粑,粑,bā,ba / ['ba'] 粒,粒,lì,lạp / ['lạp'] 粔,粔,jù,cự / ['cự'] 粕,粕,pò,phách / ['phách'] 粗,粗,cū,['thô'] / thô 粘,粘,zhān,niêm / ['niêm'] 粛,粛,sù,túc / ['túc'] 糖,糖,táng,đường / ['đường'] 糗,糗,qiǔ,khứu / ['khứu'] 糙,糙,cāo,tháo / ['tháo'] 糜,糜,mí,mi / ['my'] 糝,糁,sǎn,['tảm'] / tảm / tấm 糞,粪,fèn,phân / ['phân'] / phẩn 粇,粇,kāng,canh / ['canh'] 粉,粉,fěn,phấn / ['phấn'] 籌,筹,chóu,trù / ['trù'] 籍,籍,jí,tịch / ['tịch'] / tạ 籐,籐,téng,đằng / ['đằng'] 籑,籑,zhuàn,soạn / ['soạn'] 籒,籒,zhòu,trứu / ['trứu'] 籔,䉤,sǒu,tẩu / ['tẩu'] 籖,籖,qian,thiêm / ['thiêm'] / tăm 籙,箓,lù,lục / ['lục'] 簻,簻,zhuā,qua / ['qua'] 簽,签,qiān,thiêm / ['thiêm'] 簾,帘,lián,liêm / ['liêm'] / rèm 簿,簿,bù,bạc / bộ / ['bạ'] 籀,籀,zhòu,trứu / ['trứu'] 籃,篮,lán,lam / ['lam'] / xờm 籅,𥫣,yú,dư / ['dư'] 籊,籊,tì,địch / ['địch'] 籹,籹,nǚ,['nhữ'] / nhữ 籼,籼,xiān,tiên / ['tiên'] 籽,籽,zǐ,tử / ['tử'] 粃,粃,bǐ,chủy / ['bỉ'] / tẻ 簰,簰,pái,bài / ['bài'] 簷,簷,yán,diêm / ['diêm'] 簸,簸,bǒ,bá / ['bá'] 簹,筜,dāng,đương / ['đương'] 籪,簖,duàn,đoán / ['đoán'] 籬,篱,lí,li / ['ly'] 籭,籭,sī,si / ['si'] 籮,箩,luó,la / ['la'] 籯,籯,yíng,doanh / ['doanh'] 籲,吁,yù,dụ / hu / ['dụ'] 米,米,mǐ,mễ / ['mễ'] 籸,籸,shēn,sân / ['sân'] 簫,箫,xiāo,tiêu / ['tiêu'] 簬,簬,lù,['lộ'] / rọ 簮,簮,zān,trâm / ['trâm'] 篝,篝,gōu,câu / ['câu'] / quảu 篠,筿,xiǎo,tiểu / ['tiểu'] 篡,篡,cuàn,['soán'] / soán / choán 篤,笃,dǔ,đốc / ['đốc'] 篥,篥,lì,lật / ['lật'] / sặt 簠,簠,fǔ,phủ / ['phủ'] 簡,简,jiǎn,giản / ['giản'] 簣,篑,kuì,quỹ / ['quỹ'] 簥,簥,jiāo,kiểu / ['kiểu'] 簦,簦,dēng,đăng / ['đăng'] 簧,簧,huáng,hoàng / ['hoàng'] 簨,簨,sǔn,['tuẩn'] / tuẩn 簪,簪,zān,trâm / ['trâm'] 簍,篓,lǒu,lũ / lâu / ['lâu'] 簏,簏,lù,lộc / ['lộc'] 簑,蓑,suō,thoa / ['thoa'] 簒,簒,cuàn,['soán'] / soán 簜,簜,dàng,thang / ['đãng'] 簝,簝,liáo,liêu / ['liêu'] 簞,箪,dān,đan / ['đan'] 簟,簟,diàn,['điệm'] / điệm 籚,籚,lú,lư / ['lư'] / lơ / lờ / lừ 籛,篯,jiǎn,tiên / ['tiên'] 籜,箨,tuò,thác / ['thác'] 籝,籝,yíng,doanh / ['doanh'] 簇,簇,cù,thấu / thốc / ['thốc'] 簉,簉,zào,[] / sứu 簋,簋,guǐ,quỹ / ['quỹ'] 簌,簌,sù,tốc / ['tốc'] 節,节,jié,tiết / ['tiết'] / tiệt 篁,篁,huáng,hoàng / ['hoàng'] 範,范,fàn,phạm / ['phạm'] 篆,篆,zhuàn,triện / ['triện'] 篇,篇,piān,thiên / ['thiên'] 築,筑,zhú,['trúc'] / trúc / trốc 篋,箧,qiè,khiếp / ['khiếp'] 篌,篌,hóu,hầu / ['hầu'] 簆,簆,kòu,khấu / ['khấu'] 箬,箬,ruò,nhược / ['nhược'] 箭,箭,jiàn,tiễn / tiến / ['tiễn'] 箯,箯,biān,tiên / ['tiên'] 箱,箱,xiāng,tương / sương / rương / ['rương'] 箴,箴,zhēn,châm / ['châm'] / chăm / giằm / dăm / giăm 箸,箸,zhù,trợ / ['trợ'] / giạ / trứ 箾,箾,shuò,sóc / ['sóc'] 篴,篴,dí,địch / ['địch'] 篷,篷,péng,['bồng'] / bồng / bong 篹,篹,zhuàn,['toản'] / toán / ['soạn'] / ['toán'] 篼,篼,dōu,đâu / ['đâu'] 篾,篾,miè,miệt / ['miệt'] 簀,箦,zé,trách / ['trách'] 簁,簁,shāi,si / ['si'] 簃,簃,yí,di / ['di'] 篦,篦,bì,['bí'] / bề 篧,篧,zhuó,trạc / ['trạc'] 篨,篨,chú,['trừ'] / trừ 篩,筛,shāi,si / ['si'] / rây 篪,篪,chí,trì / ['trì'] 篰,篰,bù,bộ / ['bộ'] 篲,篲,huì,tuệ / ['tuệ'] 篳,筚,bì,tất / ['tất'] 筞,筞,cè,sách / ['sách'] 筠,筠,yún,quân / ['quân'] 筢,筢,pá,ba / ['ba'] 筤,筤,láng,lang / ['lang'] / lẵng 筥,筥,jǔ,cử / ['cử'] / rá 筦,筦,guǎn,quản / ['quản'] 筧,笕,jiǎn,kiển / ['kiển'] 筩,筩,tóng,đồng / ['đồng'] / thúng 箕,箕,jī,cơ / ['cơ'] / ky / kia 算,算,suàn,toán / ['toán'] 箘,箘,jùn,khuân / ['khuân'] 箙,箙,fú,phục / ['phục'] 箜,箜,kōng,không / ['không'] 箝,箝,qián,kiềm / ['kiềm'] 箠,箠,chuí,['chuỷ'] / chủy 管,管,guǎn,quản / ['quản'] 箋,笺,jiān,tiên / ['tiên'] 箍,箍,gū,cô / ['cô'] 箎,箎,chí,trì / ['trì'] 箏,筝,zhēng,tranh / ['tranh'] 箐,箐,qìng,thiến / ['thiến'] 箑,箑,shà,tiệp / ['tiệp'] 箒,箒,zhǒu,trửu / ['chổi'] 箔,箔,bó,bạc / ['bạc'] 篔,筼,yún,vân / ['vân'] 篘,篘,chōu,sô / ['trừu'] 篙,篙,gāo,cao / ['cao'] / gàu 篚,篚,fěi,phỉ / ['phỉ'] 篛,篛,ruò,nhược / ['nhược'] 箅,箅,bì,bế / ['bế'] 箇,个,gè,cá / ['cá'] 箊,箊,yū,['ư'] / ư 筍,笋,sǔn,tấn / duẩn / ['duẩn'] 筏,筏,fá,phiệt / ['phiệt'] / phẹt 筐,筐,kuāng,khuông / ['khuông'] 筑,筑,zhù,['trúc'] / trúc 筒,筒,tǒng,đồng / ['đồng'] 答,答,dá,đáp / ['đáp'] 策,策,cè,sách / ['sách'] 筘,筘,kòu,khấu / ['khấu'] 筅,筅,xiǎn,tiển / ['tiển'] 筆,笔,bǐ,['bút'] / bút 筇,筇,qióng,cung / ['cung'] 筈,筈,kuò,quát / ['quát'] 等,等,děng,đẳng / ['đẳng'] 筊,筊,xiáo,giảo / ['giảo'] 筋,筋,jīn,['cân'] / cân / gân 筌,筌,quán,thuyên / ['thuyên'] 筵,筵,yán,diên / ['diên'] 筷,筷,kuài,['khoái'] / khoái 筸,筸,gān,cao / ['can'] 笲,笲,fán,phiền / ['phiền'] 笳,笳,jiā,già / ['già'] 笵,笵,fàn,phạm / ['phạm'] 笸,笸,pǒ,phả / ['phả'] 笻,笻,qióng,cung / ['cung'] 筭,筭,suàn,toán / ['toán'] / toan 筮,筮,shì,phệ / thệ / ['phệ'] / vầu 筯,筯,zhù,trợ / ['trợ'] 筰,筰,zuó,tạc / ['tạc'] 筱,筱,xiǎo,tiểu / ['tiểu'] 筲,筲,shāo,sao / ['sao'] / sáo 筳,筳,tíng,đình / ['đình'] 筴,䇲,cè,giáp / sách / hiệp / ['sách'] 站,站,zhàn,['trạm'] / trạm 竚,竚,zhù,trữ / ['trữ'] 竜,竜,lóng,['long'] / long 竝,竝,bìng,tịnh / ['tịnh'] 竟,竟,jìng,cánh / ['cánh'] 章,章,zhāng,chương / ['chương'] 竢,竢,sì,sĩ / ['sĩ'] 竣,竣,jùn,thuyên / ['thuân'] / thuân 笪,笪,dá,['đát'] / đát / đác 笫,笫,zǐ,chỉ / ['chỉ'] 第,第,dì,đệ / ['đệ'] / đậy 笭,笭,líng,linh / ['linh'] 笮,笮,zé,trách / ['trách'] 笯,笯,nú,['nô'] / nò 笰,笰,fú,phất / ['phất'] 笱,笱,gǒu,cẩu / ['cẩu'] / cú / càu 笙,笙,shēng,sanh / ['sanh'] / xênh / sinh / sênh / sềnh 笛,笛,dí,địch / ['địch'] 笞,笞,chī,si / ['si'] 笠,笠,lì,lạp / ['lạp'] / lợp 笤,笤,tiáo,['điều'] / giậu 笥,笥,sì,tứ / ['tứ'] 符,符,fú,phù / ['phù'] / bùa 笨,笨,bèn,bổn / ['đần'] 笆,笆,bā,ba / ['ba'] 笈,笈,jí,cấp / ['cấp'] / cặp 笊,笊,zhào,tráo / ['tráo'] 笏,笏,hù,hốt / ['hốt'] 笐,笐,háng,hàng / ['hàng'] 笑,笑,xiào,tiếu / ['tiếu'] 笓,笓,bì,['tỳ'] / tỳ 笘,笘,shān,đệm / rơm / chùm / xờm / chòm / chũm / chụm / xúm 窻,窻,chuāng,song / ['song'] 窾,窾,kuǎn,khoản / ['khoản'] 窿,窿,lóng,lung / ['lung'] 竁,竁,cuì,['xuế'] / xuế 竄,窜,cuàn,thoán / ['thoán'] 竅,窍,qiào,khiếu / ['khiếu'] / khíu 竇,窦,dòu,đậu / ['đậu'] 竈,灶,zào,táo / ['táo'] 窯,窑,yáo,diêu / ['diêu'] 窰,窰,yáo,diêu / ['diêu'] 窳,窳,yǔ,dũ / ['dũ'] 窴,窴,tián,điền / ['điền'] 窵,窎,diào,điếu / ['điếu'] 窶,窭,jù,lũ / ['cũ'] / cũ 窸,窸,xī,tất / ['tất'] 窺,窥,kuī,khuy / ['khuy'] 竽,竽,yú,vu / ['vu'] 竾,竾,chí,trì / ['trì'] 竿,竿,gān,can / cán / ['can'] / cần 笄,笄,jī,kê / ['kê'] 窩,窝,wō,oa / ['oa'] 窪,洼,wā,oa / ['oa'] 窬,窬,yú,du / ['du'] 窮,穷,qióng,['cùng'] / cùng 童,童,tóng,đồng / ['đồng'] 竦,竦,sǒng,tủng / ['tủng'] 竪,竖,shù,thụ / ['thụ'] 竭,竭,jié,kiệt / ['kiệt'] 端,端,duān,đoan / ['đoan'] 競,竞,jìng,cạnh / ['cạnh'] 竹,竹,zhú,['trúc'] / trúc 竺,竺,zhú,đốc / ['trúc'] / trúc / ['đốc'] 窨,窨,yìn,['huân'] / ấm / ['ấm'] 穌,稣,sū,tô / ['tô'] 積,积,jī,tích / ['tích'] / tí 穎,颖,yǐng,['dĩnh'] / dĩnh 穗,穗,suì,tuệ / ['tuệ'] 穜,穜,tóng,đồng / ['đồng'] 穟,穟,suì,toại / ['toại'] 穠,秾,nóng,nùng / ['nùng'] 窕,窕,tiǎo,thiêu / điệu / ['điệu'] 窖,窖,jiào,['giáo'] / diếu 窗,窗,chuāng,song / ['song'] 窘,窘,jiǒng,['quẫn'] / quẫn 窞,窞,dàn,đạm / ['đạm'] / dòm / nảm. 窟,窟,kū,quật / ['quật'] 窠,窠,kē,['khoa'] / khòa 窣,窣,sū,tốt / ['tốt'] 窆,窆,biǎn,['biếm'] / biếm 窈,窈,yǎo,yểu / ['yểu'] 窊,窊,wā,oa / ['oa'] 窋,窋,zhú,['truật'] / truật 窌,窌,jiào,giáo / ['giáo'] 窒,窒,zhì,['trất'] / trất / khỏng 窓,窓,chuāng,song / ['song'] 窔,窔,yào,yểu / ['yểu'] / diểu 竊,窃,qiè,thiết / ['thiết'] 立,立,lì,lập / ['lập'] 竑,竑,hóng,hoành / ['hoành'] 穿,穿,chuān,xuyên / ['xuyên'] 窀,窀,zhūn,truân / ['truân'] 突,突,tū,['đột'] / đột 窄,窄,zhǎi,trách / ['trách'] 窅,窅,yǎo,yểu / ['yểu'] 稬,稬,nuò,['noạ'] / noạ 稭,稭,jiē,giai / kiết / ['kiết'] 種,种,zhǒng,chúng / chủng / ['chủng'] / chõng / 'chúng'] / ['trồng' 稱,称,chēng,xưng / ['xưng'] / ['xứng'] / xứng 稷,稷,jì,['tắc'] / tắc 稹,稹,zhěn,chẩn / ['chẩn'] 稺,稺,zhì,trĩ / ['trĩ'] 稻,稻,dào,đạo / ['đạo'] 穽,穽,jǐng,tỉnh / ['tỉnh'] 稚,稚,zhì,trĩ / ['trĩ'] 稛,稛,kǔn,khổn / ['khổn'] 稜,棱,léng,lăng / ['lăng'] / săng / lắng 稞,稞,kē,khoa / ['khoa'] 稟,禀,bǐng,lẫm / bẩm / ['bẩm'] 稠,稠,chóu,trù / ['trù'] 稨,稨,biǎn,biển / ['biển'] 穮,穮,biāo,tiêu / ['tiêu'] 穰,穰,ráng,['nhương'] / nhương / nhưỡng 穴,穴,xué,['huyệt'] / huyệt 穵,穵,wā,ấp / ['oạt'] 究,究,jiū,cứu / ['cứu'] 穸,穸,xī,tịch / ['tịch'] 穹,穹,qióng,['khung'] / khung / khum 空,空,kōng,không / ['không'] / khống / ['khống'] / khổng 穡,穑,sè,sắc / ['sắc'] 穢,秽,huì,uế / ['uế'] 穤,穤,nuò,nhu / ['noạ'] 穧,穧,jì,tế / ['tế'] 穨,穨,tuí,đồi / ['đồi'] 穩,稳,wěn,['ổn'] / ổn / ủn 穫,获,huò,hoạch / ['hoạch'] 穭,穞,lǚ,['lữ'] / lúa 稆,稆,lǚ,lữ / ['lữ'] 稈,秆,gǎn,cán / ['cán'] 稉,稉,jīng,canh / ['canh'] 稊,稊,tí,đề / ['đề'] / thê 程,程,chéng,trình / ['trình'] 稌,稌,tú,đồ / ['đồ'] 稍,稍,shāo,sao / sảo / 'sao'] / ['sảo' 稑,稑,lù,lục / ['lục'] 秭,秭,zǐ,tỉ / ['tỷ'] 秷,秷,zhì,['xứng'] / gié 秸,秸,jiē,kiết / ['kiết'] / gặt 移,移,yí,di / ['di'] / sỉ / dị / dời 稀,稀,xī,hi / ['hy'] 稂,稂,láng,lang / ['lang'] 稃,稃,fū,phù / ['phu'] 稅,税,shuì,thuế / thối / thoát / ['thuế'] 穇,䅟,cǎn,sam / ['sam'] 穈,穈,méi,môn / ['môn'] 穉,穉,zhì,trĩ / ['trĩ'] 穊,穊,jì,['ký'] / cấy 穋,穋,lù,lục / ['lục'] 秩,秩,zhì,trật / ['trật'] 秫,秫,shú,thuật / ['thuật'] 秬,秬,jù,cự / ['cự'] 稼,稼,jià,giá / ['giá'] 稽,稽,jī,kê / ['kê'] / ['khể'] / khể / ghê 稾,稾,gǎo,cảo / ['cảo'] 稿,稿,gǎo,cảo / ['cảo'] 穀,谷,gǔ,cốc / ['cốc'] 穄,穄,jì,tế / ['tế'] 穅,穅,kāng,khang / ['khang'] 穆,穆,mù,mục / ['mục'] / mặc 秦,秦,qín,tần / ['tần'] 秧,秧,yāng,ương / ['ương'] 禔,禔,zhī,đề / ['đề'] 禕,祎,yī,y / ['y'] 禖,禖,méi,môi / ['môi'] 禘,禘,dì,đế / ['đế'] 禚,禚,zhuó,chước / ['chước'] 禛,禛,zhēn,chân / ['chân'] 秕,秕,bǐ,bỉ / ['bỉ'] 秖,秖,zhī,kì / [] 秘,秘,mì,bí / ['bí'] 秜,秜,ní,ni / ['ni'] 租,租,zū,tô / ['tô'] / to / tò 秠,秠,pī,phi / ['phi'] 秣,秣,mò,mạt / ['mạt'] 秤,秤,chèng,['xứng'] / xứng 秉,秉,bǐng,bỉnh / ['bỉnh'] / bảnh 秊,秊,nián,niên / ['niên'] 秋,秋,qiū,thu / ['thu'] 秌,秌,qiū,thu / ['thu'] 秏,秏,hào,hao / ['hao'] 科,科,kē,khoa / ['khoa'] 秒,秒,miǎo,miểu / ['miểu'] 秔,秔,jīng,canh / ['canh'] 稔,稔,rěn,nhẫm / ['nhẫm'] / nẫm / nậm 稗,稗,bài,bại / ['bại'] 稙,稙,zhī,['trị'] / trị 禾,禾,hé,['hoà'] / hòa 禿,秃,tū,thóc / ['thốc'] / ngốc 秀,秀,xiù,tú / ['tú'] 私,私,sī,tư / ['tư'] 秈,籼,xiān,tiên / ['tiên'] 祢,祢,mí,nỉ / ['nỉ'] 祥,祥,xiáng,tường / ['tường'] 祧,祧,tiāo,diêu / thiêu / ['thiêu'] 票,票,piào,tiêu / phiếu / phiêu / ['phiếu'] 祫,祫,xiá,hợp / ['hợp'] 祭,祭,jì,sái / tế / ['tế'] / ['sái'] 祲,祲,jìn,tẩm / ['tẩm'] 祺,祺,qí,kì / ['kỳ'] 禺,禺,yú,ngu / ['ngu'] / ['ngẫu'] / ['ngụ'] 离,离,lí,[] / le 禽,禽,qín,cầm / ['cầm'] 祜,祜,hù,hỗ / ['hỗ'] 祝,祝,zhù,chú / chúc / ['chúc'] 神,神,shén,thần / ['thần'] 祟,祟,suì,['tuý'] / túy / trúy 祠,祠,cí,từ / ['từ'] 禫,禫,dàn,đạm / ['đạm'] / đệm 禮,礼,lǐ,lễ / ['lễ'] 禰,祢,mí,['nễ'] / nỉ 禱,祷,dǎo,đảo / ['đảo'] 禳,禳,ráng,['nhương'] / nhương 禴,禴,yuè,dược / ['dược'] 禸,禸,róu,['nhựu'] / nhựu 禹,禹,yǔ,vũ / ['vũ'] 禜,禜,yǒng,vinh / ['vinh'] 禠,禠,sī,tư / ['tư'] 禡,祃,mà,mã / ['mã'] 禦,御,yù,ngữ / ['ngự'] / ngừa 禧,禧,xǐ,hi / ['hỷ'] 禨,禨,jī,ky / ['ky'] 禩,禩,sì,tự / ['tự'] 禪,禅,chán,thiện / ['thiện'] / thiền / ['thiền'] 祏,祏,shí,thạch / ['thạch'] 祐,祐,yòu,hữu / ['hữu'] 祓,祓,fú,phất / ['phất'] 祔,祔,fù,phụ / ['phụ'] 祕,秘,mì,bí / ['bí'] 祖,祖,zǔ,tổ / ['tổ'] 祗,祗,zhī,chi / ['chi'] 祘,祘,suàn,toán / ['toán'] 祁,祁,qí,kì / ['kỳ'] 祂,祂,tā,tha / ['tha'] 祅,祅,yāo,yêu / ['yêu'] 祆,祆,xiān,['hiên'] / hiên 祇,祇,qí,kì / ['kỳ'] / chi / ['chỉ'] 祈,祈,qí,kì / ['kỳ'] 祉,祉,zhǐ,chỉ / ['chỉ'] 祊,祊,bēng,banh / ['banh'] 禎,祯,zhēn,trinh / ['trinh'] 福,福,fú,phúc / ['phúc'] 示,示,shì,kì / thị / ['thị'] 礻,礻,shì,thị / ['thị'] 礽,礽,réng,nhưng / ['nhưng'] 社,社,shè,xã / ['xã'] 礿,礿,yuè,dược / ['dược'] / thược 祀,祀,sì,tự / ['tự'] 祻,祻,gù,cố / ['cố'] 祼,祼,guàn,quán / ['quán'] 祿,禄,lù,lộc / ['lộc'] 禁,禁,jìn,câm / ['cấm'] / cấm / 'câm'] / ['cầm' 禂,禂,dǎo,đảo / ['đảo'] 禊,禊,xì,hễ / ['hễ'] 禋,禋,yīn,nhân / yên / ['yên'] 禍,祸,huò,hoạ / ['hoạ'] / họa 礱,砻,lóng,lung / ['lung'] 磐,磐,pán,bàn / ['bàn'] 磑,硙,wéi,cai / ['cai'] / ngại / ['ngại'] / ['ngôi'] 磔,磔,zhé,trách / ['trách'] / kẹt 磕,磕,kē,khái / ['khái'] 磙,磙,gǔn,cổn / ['cổn'] 磚,砖,zhuān,chuyên / ['chuyên'] 磛,磛,chán,sàm / ['sàm'] 礡,礡,bó,bạc / ['bạc'] 礤,礤,cǎ,sát / ['sát'] 礦,矿,kuàng,khoáng / quáng / 'quặng'] / ['khoáng' 礧,礧,léi,lôi / ['lôi'] 礪,砺,lì,lệ / ['lệ'] 礫,砾,lì,lịch / ['lịch'] 礬,矾,fán,phàn / ['phàn'] / phèn 礮,礮,pào,pháo / ['pháo'] 礌,礌,léi,lôi / ['lôi'] / sỏi 礎,础,chǔ,sở / ['sở'] / sờ 礓,礓,jiāng,cương / ['cương'] 礙,碍,ài,ngại / ['ngại'] 礚,礚,kē,khái / ['khái'] 礜,礜,yù,dự / ['dự'] 礝,礝,ruǎn,nhuyễn / ['nhuyễn'] 礞,礞,méng,mông / ['mông'] 祚,祚,zuò,tộ / ['tộ'] 祛,祛,qū,khư / ['khư'] 磻,磻,pán,bàn / ['bàn'] / bà 磽,硗,qiāo,khao / nghiêu / ['khao'] 礁,礁,jiāo,['tiêu'] / tiều 礄,硚,qiáo,kiều / ['kiều'] 礅,礅,dūn,đôn / ['đôn'] 礆,硷,jiǎn,kiềm / ['kiềm'] 碫,碫,duàn,đoán / ['đoán'] 碭,砀,dàng,['đãng'] / nương / nãng 碯,碯,nǎo,não / ['não'] 碰,碰,pèng,bính / ['bính'] / binh 碲,碲,dì,đế / ['đế'] 碳,碳,tàn,thán / ['thán'] 碴,碴,chá,tra / ['tra'] 碸,砜,fēng,phong / ['phong'] 磺,磺,huáng,hoàng / ['huỳnh'] 碟,碟,dié,điệp / ['điệp'] 碡,碡,zhóu / dú,độc / ['độc'] 碣,碣,jié,kiệt / ['kiệt'] / kệ 碥,碥,biǎn,biển / ['biển'] 碧,碧,bì,bích / ['bích'] / biếc / vách 碩,硕,shuò,['thạc'] / thạc 碪,碪,zhēn,châm / ['châm'] 磪,磪,cuī,thôi / ['thôi'] 磬,磬,qìng,khánh / ['khánh'] 磯,矶,jī,ki / ['ky'] 磲,磲,qú,['cừ'] / cừ 磴,磴,dèng,đặng / ['đặng'] 磵,磵,jiàn,giản / ['giản'] 磷,磷,lín,lân / ['lân'] / lấn 磹,磹,tán,['điệm'] / điệm 磟,磟,liù,lựu / ['lựu'] 磠,硵,lǔ,lỗ / ['lỗ'] 磡,磡,kàn,khám / ['khám'] 磣,碜,chěn,['sẩm'] / sẩm 磤,磤,yǐn,ân / ['ân'] 磥,磥,lěi,lỗi / ['lỗi'] 磧,碛,qì,thích / ['thích'] 磨,磨,mó,ma / má / ['má'] / 'mài'] / ['ma' / mài 碑,碑,bēi,bi / ['bi'] 碓,碓,duì,đối / ['đối'] 碔,碔,wǔ,vũ / ['vũ'] 碗,碗,wǎn,oản / ['oản'] 碘,碘,diǎn,['điển'] / điển 碚,碚,bèi,bội / ['bội'] 碞,碞,yán,nham / ['nham'] 砼,砼,tóng,đồng / ['đồng'] 硾,硾,zhuì,truỵ / ['truỵ'] 碁,碁,qí,['kỳ'] / kỳ / cờ 碃,碃,qìng,thanh / ['thanh'] 碇,碇,dìng,đĩnh / ['đính'] 碉,碉,diāo,điêu / ['điêu'] 碌,碌,lù,lục / ['lục'] / ['lựu'] 碎,碎,suì,toái / ['toái'] 碏,碏,què,thước / ['thước'] 磊,磊,lěi,lỗi / ['lỗi'] / lối 磋,磋,cuō,tha / ['tha'] / xay / gây / xoay / xây 硫,硫,liú,lưu / ['lưu'] 硬,硬,yìng,ngạnh / ['ngạnh'] 硭,硭,máng,mang / ['mang'] 确,确,què,xác / ['xác'] 硯,砚,yàn,nghiễn / nghiên / ['nghiễn'] / nghẽn / nghiền 硼,硼,péng,bằng / ['bằng'] 確,确,què,xác / ['xác'] 碻,碻,què,xác / ['xác'] 碼,码,mǎ,mã / ['mã'] 碾,碾,niǎn,niễn / ['niễn'] / chiển 磁,磁,cí,từ / ['từ'] 磅,磅,bàng,bàng / bảng / ['bảng'] 磈,磈,wěi,['uỷ'] / uỷ 磉,磉,sǎng,tảng / ['tảng'] 砩,砩,fú,['phất'] / phế / ['phế'] 砭,砭,biān,bơm / ['biêm'] / biêm / bom / bàm / bâm / bãm / bìm / bẫm / bờm 砮,砮,nǔ,['nỗ'] / nỗ 砰,砰,pēng,phanh / ['phanh'] 砲,砲,pào,bác / pháo / phao / ['pháo'] 砳,砳,lè,lặc / ['lặc'] 破,破,pò,['phá'] / phá 砵,砵,bō,bát / ['bát'] 研,研,yán,nghiên / ['nghiên'] / nghiện / nghiền / nghiến 砝,砝,fǎ,kiếp / pháp / ['pháp'] 砠,砠,jū,thư / ['thư'] 砢,砢,kē,['loã'] / loã 砣,砣,tuó,đà / ['đà'] 砥,砥,dǐ,chỉ / ['để'] 砦,砦,zhài,trại / ['trại'] 砧,砧,zhēn,châm / chiêm / ['châm'] / chỉm 硒,硒,xī,tây / ['tây'] 硜,硁,kēng,khanh / ['khanh'] 硝,硝,xiāo,tiêu / ['tiêu'] 硤,硖,xiá,giáp / ['giáp'] 硨,砗,chē,xa / ['xa'] 硪,硪,wò,['ngạ'] / ngạ 砑,砑,yà,nhạ / ['nhạ'] 砒,砒,pī,tì / ['tỳ'] 硃,朱,zhū,chu / ['chu'] / cho 硅,硅,guī,khuê / ['khuê'] 硇,硇,náo,nao / ['nao'] 硌,硌,gè,['các'] / ngắc 硍,硍,yín / xiàn,khẩn / ['khẩn'] 硎,硎,xíng,hình / ['hình'] 硏,硏,yán,nghiễn / nghiên / ['nghiên'] 硐,硐,dòng,động / ['động'] 瞼,睑,jiǎn,['kiểm'] / lim 瞽,瞽,gǔ,cổ / ['cổ'] 瞿,瞿,qú,cù / củ / ['cù'] 矁,矁,chǒu,thiễu / ['thiễu'] 矇,蒙,méng,mông / ['mông'] 矉,矉,pín,tần / ['tần'] 矍,矍,jué,quắc / ['quắc'] 矑,矑,lú,lô / lư / lờ / lừ 砃,砃,dān,đan / ['đan'] 砅,砅,lì,lệ / ['lệ'] 砆,砆,fū,phu / ['phu'] 砉,砉,huā / huò,hoạch / ['hoạch'] 砌,砌,qì,thế / ['thế'] 砍,砍,kǎn,khảm / ['khảm'] 瞷,瞷,jiàn,gián / ['gián'] 瞻,瞻,zhān,chiêm / ['chiêm'] 矱,矱,yuē,hoạch / ['hoạch'] 石,石,shí,thạch / ['đạn'] / ['thạch'] 矴,矴,dìng,đính / ['đính'] 矸,矸,gān,can / ['can'] 矻,矻,kū,ngột / ['khốt'] / khốt 矼,矼,gāng,khang / cang / ['cang'] / xoang 矽,矽,xì,tịch / ['tịch'] 砂,砂,shā,sa / ['sa'] 砷,砷,shēn,thân / ['thân'] 砸,砸,zá,tạp / ['tạp'] 矩,矩,jǔ,củ / ['củ'] 矬,矬,cuó,toà / ['toà'] 短,短,duǎn,['đoản'] / đoản 矮,矮,ǎi,ải / ['ải'] / nụy 矯,矫,jiǎo,kiểu / ['kiểu'] 矰,矰,zēng,tăng / ['tăng'] 瞜,䁖,lōu,lâu / ['lâu'] 瞞,瞒,mán,man / môn / ['man'] 瞟,瞟,piǎo,phiếu / ['phiếu'] 瞠,瞠,chēng,sanh / ['sanh'] 瞢,瞢,méng,măng / ['măng'] 瞤,瞤,rún,['thuần'] / nhuần / ['nhuần'] 瞥,瞥,piē,miết / ['miết'] 瞧,瞧,qiáo,tiều / ['tiều'] 瞋,瞋,chēn,sân / ['sân'] / trân 瞌,瞌,kē,['khạp'] / khạp 瞍,瞍,sǒu,tẩu / ['tẩu'] 瞎,瞎,xiā,hạt / ['hạt'] 瞏,瞏,qióng,quỳnh / ['quỳnh'] 瞑,瞑,míng,minh / miễn / ['minh'] / manh 瞖,瞖,yì,ế / ['ế'] 瞘,眍,kōu,khu / ['khu'] 矠,矠,zé,tích / ['tích'] 矢,矢,shǐ,thỉ / ['thỉ'] / tẻ / thẻ 矣,矣,yǐ,hỉ / ['hĩ'] / hĩ 知,知,zhī,['tri'] / tri 矦,矦,hóu,hầu / ['hầu'] 矧,矧,shěn,['thẩn'] / thẩn 瞇,瞇,mī,mị / ['mị'] 瞈,瞈,wěng,ổng / ['ổng'] 矓,眬,lóng,lung / ['lung'] 矗,矗,chù,súc / ['súc'] / sực 矙,矙,kàn,khám / ['khám'] 矚,瞩,zhǔ,chúc / ['chúc'] 矛,矛,máo,mâu / ['mâu'] 矜,矜,jīn,căng / ['căng'] 矞,矞,yù,duật / ['duật'] 矟,矟,shuò,sáo / sác / ['sác'] 睺,睺,hóu,hầu / ['hầu'] 睽,睽,kuí,khuê / ['khuê'] 睾,睾,gāo,cao / ['cao'] 睿,睿,ruì,duệ / ['duệ'] 瞀,瞀,mào,mậu / ['mậu'] 瞄,瞄,miáo,miểu / ['miêu'] 瞅,瞅,chǒu,thu / ['thu'] 眯,眯,mī,mị / ['mị'] 督,督,dū,đốc / ['đốc'] 睥,睥,pì,bễ / ['bễ'] 睦,睦,mù,mục / ['mục'] 睨,睨,nì,['nghễ'] / nghễ 睪,睪,yì,dịch / ['dịch'] 睫,睫,jié,tiệp / ['tiệp'] 睬,睬,cǎi,thải / ['thải'] 睹,睹,dǔ,['đổ'] / đổ / đủ 睚,睚,yá,nhai / ['nhai'] 睛,睛,jīng,['tình'] / tình 睜,睁,zhēng,tranh / ['tranh'] / tĩnh 睞,睐,lài,lãi / ['lãi'] 睟,睟,suì,['tuý'] / túy 睠,睠,juàn,quyến / ['quyến'] 睡,睡,shuì,thụy / ['thuỵ'] 睢,睢,suī,huy / tuy / ['tuy'] 瞪,瞪,dèng,trừng / ['trừng'] 瞫,瞫,shěn,thẩm / ['thẩm'] 瞬,瞬,shùn,thuấn / ['thuấn'] 瞭,瞭,liào / liǎo,['liêu'] / liệu / ['liễu'] / lẹo 瞰,瞰,kàn,khám / ['khám'] 瞳,瞳,tóng,đồng / ['đồng'] / tròng 瞵,瞵,lín,lân / ['lân'] 睘,睘,qióng,quỳnh / ['quỳnh'] 眇,眇,miǎo,['miễu'] / dẻo / miễu 眈,眈,dān,đam / ['đam'] / xẩm 眉,眉,méi,mi / my / ['mi'] 眊,眊,mào,mạo / ['mạo'] 看,看,kàn,khản / khan / khán / ['khán'] / khen / khăn / khớn 眎,眎,shì,thị / ['thị'] 眑,眑,yǎo,yểu / ['yểu'] 眕,眕,zhěn,chẩn / ['chẩn'] 睇,睇,dì,thê / đê / ['đệ'] 睊,睊,juàn,quyến / ['quyến'] 睍,𪾢,xiàn,hiển / ['hiện'] 睎,睎,xī,hy / ['hy'] 睏,困,kùn,khốn / ['khốn'] 睒,睒,shǎn,thiểm / ['thiểm'] / gườm / gượm 睖,睖,lèng,lăng / ['lăng'] 眄,眄,miàn / miǎn,['miện'] / miện 眼,眼,yǎn,nhẫn / nhản / ['nhãn'] / nhãn / nhặn / nhởn 眽,眽,mò,mạch / ['mạch'] 眾,众,zhòng,chúng / ['chúng'] 睂,睂,méi,mi / ['mi'] 睃,睃,suō,tuấn / ['tuấn'] 睄,睄,shào,sảo / ['sảo'] 睅,睅,hàn,['hạn'] / hạn 睆,睆,huàn,['hoản'] / hoản 眳,眳,míng,['danh'] / danh 眴,眴,xuàn,huyễn / ['huyễn'] 眵,眵,chī,si / ['si'] 眶,眶,kuàng,khuông / ['khuông'] 眷,眷,juàn,quyến / ['quyến'] 眸,眸,móu,mâu / ['mâu'] 眹,眹,zhèn,trẫm / ['trẫm'] 眺,眺,tiào,thiếu / ['thiếu'] 盧,卢,lú,lô / lư / ['lô'] 盩,盩,zhōu,chu / ['chu'] 盪,荡,dàng,đãng / ['đãng'] 盬,盬,gǔ,cổ / ['cổ'] 盭,盭,lì,lệ / ['lệ'] 目,目,mù,mục / ['mục'] 盯,盯,dīng,đinh / ['đinh'] 盱,盱,xū,hu / ['hu'] 盝,盝,lù,lộc / ['lộc'] 盞,盏,zhǎn,['trản'] / trản / chén 盟,盟,méng,minh / ['minh'] 盡,尽,jǐn,tẫn / tận / ['tận'] 監,监,jiān,giam / giám / ['giám'] / 'giám'] / ['giam' 盤,盘,pán,bàn / ['bàn'] 盥,盥,guàn,quán / ['quán'] 盦,盦,ān,am / ['am'] 眣,眣,dié,['điệt'] / chợt 眥,眦,zì,['tý'] / tí / trại / xải 眦,眦,zì,['tý'] / tý 眨,眨,zhǎ,trát / ['trát'] 眩,眩,xuàn,huyễn / ['huyễn'] / gioèn 眭,眭,suī,huy / ['tuy'] / khoé / khoẻ 盛,盛,shèng,thịnh / ['thình'] / ['thịnh'] / thình 盜,盗,dào,đạo / ['đạo'] / dừa 眙,眙,yí,di / dị / ['dị'] 眚,眚,shěng,sảnh / ['sảnh'] 眛,眛,mèi,muội / ['muội'] 眞,真,zhēn,chân / ['chân'] 真,真,zhēn,chân / ['chân'] 眠,眠,mián,miên / ['miên'] 眡,眡,shì,thị / ['thị'] 眢,眢,yuān,oan / ['oan'] 益,益,yì,['ích'] / ích 盋,盋,bō,bát / ['bát'] 盌,盌,wǎn,oản / ['oản'] 盍,盍,hé,hạp / ['hạp'] 盎,盎,àng,áng / ['áng'] 盒,盒,hé,hạp / ['hạp'] / hộp 盔,盔,kuī,khôi / ['khôi'] 皀,皀,jí,tấp / ['tấp'] 皿,皿,mǐn,mãnh / ['mãnh'] 盂,盂,yú,vu / ['vu'] 盃,杯,bēi,bôi / ['bôi'] 盅,盅,zhōng,chung / ['chung'] 盆,盆,pén,vồn / ['bồn'] / bùn / bồn / bộn / dồn / buồn / bòn 盇,盇,hé,hạp / ['hạp'] 盈,盈,yíng,doanh / ['doanh'] / dềnh 盉,盉,hé,hoà / ['hoà'] 皮,皮,pí,bì / ['bì'] 皰,疱,pào,pháo / ['pháo'] 皴,皴,cūn,['thuân'] / thuân 皷,皷,gǔ,cổ / ['cổ'] 皸,皲,jūn,quân / ['quân'] 皺,皱,zhòu,trứu / ['trứu'] 皻,皻,zhā,['tra'] / cha / ['cha'] 皽,皽,zhāo,chao / ['chao'] 盲,盲,máng,manh / ['manh'] 直,直,zhí,['trực'] / trực 相,相,xiāng,tương / ['tương'] / ['tướng'] / tướng 盹,盹,dǔn,truân / ['độn'] 盻,盻,xì,hễ / ['hễ'] 盼,盼,pàn,phán / ['phán'] 盾,盾,dùn,['thuẫn'] / thuẫn 省,省,shěng,tỉnh / ['tỉnh'] 癜,癜,diàn,điến / ['điến'] / đẹn 癟,瘪,biě,tất / biết / ['biết'] 癠,癠,jì,tễ / ['tễ'] 癡,痴,chī,si / ['si'] 癢,痒,yǎng,dạng / dưỡng / ['dưỡng'] 癤,疖,jiē,tiết / ['tiết'] 癥,症,zhēng,chứng / trưng / ['trưng'] 癧,疬,lì,lịch / ['lịch'] 皞,皞,hào,hạo / ['hạo'] 皤,皤,pó,bà / ['bà'] 皦,皦,jiǎo,kiểu / ['kiểu'] 皪,皪,lì,lịch / ['lịch'] 皫,皫,piǎo,phiếu / ['phiếu'] 皭,皭,jiào,tước / ['tước'] 癘,疠,lì,lệ / ['lệ'] 癙,癙,shǔ,thử / ['thử'] 皎,皎,jiǎo,kiểu / hiệu / ['kiểu'] 皐,皐,gāo,cao / ['cao'] / cau 皓,皓,hào,hạo / ['hạo'] 皕,皕,bì,bức / ['bức'] 皖,皖,wǎn,hoàn / hoán / ['hoãn'] 皙,皙,xī,tích / ['tích'] 皚,皑,ái,ngai / ['ngai'] 皜,皜,hào,hạo / cảo / ['hạo'] 皁,皂,zào,tạo / ['tạo'] 皂,皂,zào,tạo / ['tạo'] 皃,皃,mào,mạo / ['mạo'] 的,的,de,để / đích / ['đích'] 皆,皆,jiē,giai / ['giai'] 皇,皇,huáng,hoàng / ['hoàng'] 皈,皈,guī,quy / ['quy'] 皋,皋,gāo,cao / ['cao'] / cau 瘼,瘼,mò,mạc / ['mạc'] 療,疗,liáo,liệu / ['liệu'] 癃,癃,lóng,lung / ['lung'] 癄,癄,qiáo,tiều / ['tiều'] 癅,癅,liú,lựu / ['lựu'] 癆,痨,láo,lao / ['lao'] 癇,痫,xián,giản / ['giản'] 癈,癈,fèi,phế / ['phế'] 瘰,瘰,luǒ,lỗi / ['lỗi'] / lõa 瘲,疭,zòng,túng / ['túng'] 瘳,瘳,chōu,sưu / ['sưu'] 瘴,瘴,zhàng,chướng / ['chướng'] 瘵,瘵,zhài,sái / ['sái'] 瘸,瘸,qué,qua / ['qua'] 瘺,瘘,lòu,lũ / ['lũ'] 瘻,瘘,lòu,lũ / ['lũ'] 癶,癶,bō,bát / ['bát'] 癸,癸,guǐ,quý / ['quý'] 発,発,fā,phát / ['phát'] 登,登,dēng,đăng / ['đăng'] 發,发,fā,phát / ['phát'] 白,白,bái,bạch / ['bạch'] 百,百,bǎi,mạch / bá / bách / ['bách'] / trăm 瘯,瘯,cù,thốc / ['thốc'] 癩,癞,lài,lại / ['lại'] 癬,癣,xuǎn,tiển / ['tiển'] 癭,瘿,yǐng,anh / ['anh'] 癮,瘾,yǐn,ẩn / ['ẩn'] 癯,癯,qú,cù / ['cù'] 癰,痈,yōng,ung / ['ung'] 癱,瘫,tān,than / ['than'] 癲,癫,diān,điên / ['điên'] 瘟,瘟,wēn,ôn / ['ôn'] 瘠,瘠,jí,tích / ['tích'] 瘡,疮,chuāng,sang / ['sang'] 瘢,瘢,bān,ban / ['ban'] 瘤,瘤,liú,lựu / ['lựu'] 瘥,瘥,chài,sái / ta / ['ta'] / ['sái'] 瘦,瘦,shòu,sấu / xấu / ['sấu'] 瘧,疟,nüè,ngược / ['ngược'] 瘓,痪,huàn,hoán / ['hoán'] 瘕,瘕,jiǎ,gia / hà / ['gia'] 瘖,瘖,yīn,âm / ['âm'] / ốm 瘚,瘚,jué,quyết / ['quyết'] 瘛,瘛,chì,khiết / ['xiết'] / xiết 瘜,瘜,xī,tức / ['tức'] 瘝,瘝,guān,quan / ['quan'] 瘞,瘗,yì,ế / ['ế'] 瘈,瘈,chì,khế / ['khế'] 瘉,瘉,yù,dũ / ['dũ'] 瘊,瘊,hóu,hầu / ['hầu'] 瘋,疯,fēng,phong / ['phong'] 瘌,瘌,là,lạt / ['lạt'] 瘍,疡,yáng,dương / ['dương'] 瘏,瘏,tú,đồ / ['đồ'] 瘐,瘐,yǔ,dũ / ['dũ'] 癉,瘅,dān,đan / đản / ['đản'] / ['đan'] 癌,癌,ái,nham / ['ngai'] 癍,癍,bān,ban / ['ban'] 癎,癎,xián,giản / ['giản'] 癐,癐,guì,hội / ['uy'] / hủi 癒,愈,yù,dũ / ['dũ'] / rủ 癕,癕,yōng,ung / ['ung'] 癖,癖,pǐ,tích / phích / ['phích'] 疽,疽,jū,thư / ['thư'] 疾,疾,jí,['tật'] / tật 疿,疿,fèi,phi / ['phi'] 痀,痀,jū,câu / củ / khú 痁,痁,shān,thiêm / ['thiêm'] 痂,痂,jiā,già / ['già'] 痃,痃,xuán,huyền / hiền 痄,痄,zhà,chá / ['trá'] 痻,痻,mín,mân / ['mân'] 痼,痼,gù,cố / ['cố'] 痾,疴,ē,a / ['kha'] 痿,痿,wěi,nuy / oải / ['nuy'] 瘀,瘀,yū,ứ / ['ứ'] 瘁,瘁,cuì,tụy / ['tuỵ'] / tuỵ 瘂,痖,yǎ,á / ['á'] 瘃,瘃,zhú,chúc / ['chúc'] 痰,痰,tán,đàm / ['đàm'] / đờm 痱,痱,fèi,phi / phỉ / ['phi'] 痲,痲,má,ma / ['ma'] 痳,痳,lín,lâm / ['lâm'] 痴,痴,chī,si / ['si'] 痵,痵,jì,quý / ['quý'] 痹,痹,bì,tê / tý 痺,痺,bì,['tý'] / tý 瘨,瘨,diān,điên / ['điên'] 瘩,瘩,da,đáp / ['đáp'] 瘭,瘭,biāo,tiêu / ['tiêu'] / tiếu 痢,痢,lì,lị / ['lị'] 痣,痣,zhì,chí / ['chí'] 痤,痤,cuó,['toạ'] / toạ 痧,痧,shā,sa / ['sa'] 痯,痯,guǎn,quản / ['quản'] 疢,疢,chèn,sấn / ['sấn'] 疣,疣,yóu,vưu / ['vưu'] 疤,疤,bā,ba / ['ba'] 疥,疥,jiè,giới / ['giới'] 疧,疧,qí,['kỳ'] / kỳ 疫,疫,yì,dịch / ['dịch'] 疲,疲,pí,bì / ['bì'] 疳,疳,gān,['cam'] / cam 痞,痞,pǐ,bĩ / ['bĩ'] 痠,酸,suān,toan / ['toan'] 痡,痡,fū,phô / ['phô'] 疕,疕,bǐ,phỉ / ['phỉ'] 疘,疘,gāng,giang / ['giang'] 疙,疙,gē,ngật / ['ngật'] 疚,疚,jiù,cứu / ['cứu'] / nhíu 疝,疝,shàn,sán / ['sán'] 痒,痒,yǎng,dương / ['dưỡng'] 痔,痔,zhì,trĩ / ['trĩ'] 痕,痕,hén,ngân / ['ngân'] / hằn / ngẩn / ngấn / ngần / ngằn 痗,痗,mèi,mội / ['mội'] 痘,痘,dòu,đậu / ['đậu'] 痙,痉,jìng,kinh / ['kinh'] 痚,痚,xiāo,['hiêu'] / hiêu 痛,痛,tòng,thống / ['thống'] 病,病,bìng,['bệnh'] / bệnh 症,症,zhèng,chứng / ['chứng'] 痊,痊,quán,thuyên / ['thuyên'] 痌,痌,tōng,đồng / thông / ['thông'] 痍,痍,yí,di / ['di'] 痎,痎,jiē,giai / ['giai'] 痏,痏,wěi,vị / ['vị'] 痐,痐,huí,hồi / ['hồi'] 疎,疎,shū,sơ / ['sơ'] 疏,疏,shū,sơ / 'sớ'] / ['sơ' / sớ 疐,疐,zhì,chí / ['chí'] 疑,疑,yí,nghi / ['nghi'] 疒,疒,nè,['nạch'] / nạch 疔,疔,dīng,đinh / ['đinh'] 畆,畆,mǔ,mẫu / ['mẫu'] 畇,畇,yún,vận / ['vận'] 畾,畾,léi,lôi / ['lôi'] 畿,畿,jī,kì / ['kỳ'] 疃,疃,tuǎn,thoản / ['thoản'] 疆,疆,jiāng,cương / ['cương'] 疇,畴,chóu,trù / ['trù'] 疉,疉,dié,điệp / ['điệp'] 疊,叠,dié,điệp / ['điệp'] 疋,疋,pǐ,thất / sơ / ['sơ'] / ['thất'] / ['nhã'] / sất / nhã 畱,畱,liú,lưu / ['lưu'] 畵,画,huà,hoạch / ['hoạch'] 當,当,dāng,đương / ['đáng'] / đáng / 'đang'] / ['đương' 畷,畷,zhuì,chuyết / ['chuyết'] 畸,畸,jī,ki / ['ky'] 畹,畹,wǎn,uyển / ['uyển'] 畺,畺,jiāng,['cương'] / cưng 畽,畽,tǔn,thoản / ['thoản'] 疴,疴,kē,a / kha 疵,疵,cī,['tỳ'] / tỳ 疸,疸,dǎn,đản / ['đáp'] / ['đản'] / đớn 疹,疹,zhěn,chẩn / ['chẩn'] 疼,疼,téng,đông / ['đông'] 畮,畮,mǔ,mẫu / ['mẫu'] 畯,畯,jùn,tuấn / ['tuấn'] 異,异,yì,dị / ['dị'] 甦,苏,sū,tô / ['tô'] 用,用,yòng,['dụng'] / dụng 甩,甩,shuǎi,suý / ['suý'] 甪,甪,lù,lộ / ['lộ'] 甫,甫,fǔ,phủ / ['phủ'] 甬,甬,yǒng,dũng / ['dũng'] / ['thùng'] 甭,甭,béng,bằng / ['bằng'] 甯,宁,níng,trữ / ninh / ['ninh'] / nịnh 畦,畦,qí,huề / ['huề'] 畧,畧,lüè,lược / ['lược'] 番,番,fān,ba / phiên / phan / bà / ['phiên'] / ['phan'] / phen / phiện 畫,画,huà,hoạch / hoạ / họa / 'hoạch'] / ['hoạ' 畬,畬,shē / yú,dư / ['dư'] / ['xa'] 產,产,chǎn,sản / ['sản'] 産,产,chǎn,sản / ['sản'] 甥,甥,shēng,sanh / ['sanh'] 畚,畚,běn,bổn / ['bổn'] 畛,畛,zhěn,chẩn / ['chẩn'] 畜,畜,chù,súc / ['súc'] / húc / sộc / ['húc'] / sục / xộc / róc 畝,亩,mǔ,mẫu / ['mẫu'] 畟,畟,cè,['tắc'] / tắc 畢,毕,bì,tất / ['tất'] 畤,畤,zhì,trĩ / ['trĩ'] 略,略,lüè,lược / ['lược'] 畈,畈,fàn,phiến / ['phiến'] 畊,畊,gēng,canh / ['canh'] 畋,畋,tián,điền / ['điền'] 界,界,jiè,giới / ['giới'] 畎,畎,quǎn,quyến / ['quyến'] 畏,畏,wèi,uý / ['uý'] / úy 畔,畔,pàn,bạn / ['bạn'] 留,留,liú,lưu / ['lưu'] 甏,甏,bèng,bạng / ['bạng'] 甑,甑,zèng,tắng / ['tắng'] 甒,甒,wǔ,vũ / ['vũ'] 甓,甓,pì,bích / ['bích'] / bịch 甔,甔,dān,đàm / ['đàm'] 甕,瓮,wèng,úng / ['úng'] / ống 甖,甖,yīng,anh / ['anh'] 甗,甗,yǎn,nghiễn / ['nghiễn'] 甁,甁,píng,bình / ['bình'] 甃,甃,zhòu,trứu / ['trứu'] 甄,甄,zhēn,chân / ['chân'] / chấn 甇,甇,yīng,anh / ['anh'] 甋,甋,dì,đích / ['đích'] 甌,瓯,ōu,âu / ['âu'] 甍,甍,méng,manh / ['manh'] / mành 甎,甎,zhuān,chuyên / ['chuyên'] 甽,甽,zhèn,quyến / ['quyến'] 甾,甾,zāi,tai / ['tai'] 甿,甿,méng,manh / ['manh'] 畀,畀,bì,['tý'] / tý 畂,畂,liù,điền / ['mẫu'] 瓻,瓻,chī,hi / ['hy'] 瓿,瓿,bù,phẫu / bẫu / ['bẫu'] 甀,甀,zhuì,truỵ / ['truỵ'] 田,田,tián,điền / ['điền'] 由,由,yóu,do / ['do'] 甲,甲,jiǎ,giáp / ['giáp'] 申,申,shēn,thân / ['thân'] 男,男,nán,nam / ['nam'] 甸,甸,diàn,điền / điện / ['điện'] 甹,甹,pīng,['phinh'] / phinh 町,町,tǐng / dīng,đinh / ['đinh'] 瓦,瓦,wǎ,['ngoã'] / ngói / ngõa 瓩,瓩,qiān,thiên / ngoã / ['thiên / ngoã'] 瓬,瓬,fǎng,['phưởng'] / phưởng 瓮,瓮,wèng,úng / ['úng'] 瓴,瓴,líng,linh / ['linh'] 瓶,瓶,píng,bình / ['bình'] 瓷,瓷,cí,tư / từ / ['từ'] / sứ 璐,璐,lù,lộ / ['lộ'] 瓚,瓒,zàn,toản / ['toản'] 瓛,𤩽,huán,hoàn / ['hoàn'] 瓜,瓜,guā,qua / ['qua'] 瓞,瓞,dié,['điệt'] / điệt 瓠,瓠,hù,hoạch / hồ / ['hồ'] 瓢,瓢,piáo,bầu / ['biều'] / biều 瓣,瓣,bàn,biện / ['biện'] 瓤,瓤,ráng,['nhương'] / nhương 瓅,𬍛,lì,lịch / ['lịch'] 瓈,瓈,lí,lê / 'lê'] / ['ly' 瓊,琼,qióng,quýnh / quỳnh / ['quỳnh'] / quạnh / quành / quầng / quềnh 瓌,瓌,guī,côi / ['côi'] 瓏,珑,lóng,lung / ['lung'] 瓔,璎,yīng,anh / ['anh'] 瓖,瓖,xiāng,tương / ['tương'] 瓘,瓘,guàn,quán / ['quán'] 甘,甘,gān,['cam'] / cam 甙,甙,dài,đại / ['đại'] 甚,甚,shèn,['thậm'] / thậm 甜,甜,tián,điềm / ['điềm'] 甝,甝,hán,hàm / ['hàm'] 甞,甞,cháng,thường / ['thường'] 生,生,shēng,sanh / sinh / ['sinh'] 甡,甡,shēn,sân / ['sân'] 瑣,琐,suǒ,tỏa / ['toả'] 瑤,瑶,yáo,dao / ['dao'] 瑨,瑨,jìn,tấn / ['tấn'] 瑩,莹,yíng,oánh / ['oánh'] 瑪,玛,mǎ,mã / ['mã'] 瑭,瑭,táng,đường / ['đường'] 瑯,瑯,láng,lang / ['lang'] 瑰,瑰,guī,khôi / ['khôi'] / côi 璱,璱,sè,sắt / ['sắt'] 璲,璲,suì,toại / ['toại'] 璵,玙,yú,dư / ['dư'] 璸,瑸,bīn,tân / ['tân'] 璺,璺,wèn,vấn / ['vấn'] 璽,玺,xǐ,tỉ / ['tỷ'] 璿,璇,xuán,tuyền / ['tuyền'] 瓀,瓀,ruǎn,['nhuyễn'] / nhuyên 璣,玑,jī,ki / ['ky'] 璦,瑷,ài,ái / ['ái'] 璧,璧,bì,bích / ['bích'] 璨,璨,càn,xán / ['xán'] 璩,璩,qú,['cừ'] / cừ 璪,璪,zǎo,tảo / ['tảo'] 璫,珰,dāng,đang / ['đang'] 環,环,huán,hoàn / ['hoàn'] 璘,璘,lín,lân / ['lân'] 璚,璚,qióng,quỳnh / ['quỳnh'] 璜,璜,huáng,hoàng / ['hoàng'] 璞,璞,pú,phác / ['phác'] 璟,璟,jǐng,cảnh / ['cảnh'] 璠,璠,fán,phan / ['phan'] 璡,琎,jìn,tấn / ['tấn'] 璢,璢,liú,lưu / ['lưu'] 瑄,瑄,xuān,tuyên / ['tuyên'] 瑇,瑇,dài,đại / ['đại'] 瑉,瑉,mín,mân / ['mân'] 瑋,玮,wěi,vĩ / ['vĩ'] 瑑,瑑,zhuàn,triện / ['triện'] 瑕,瑕,xiá,hà / ['hà'] 瑗,瑗,yuàn,['viện'] / viện 瑙,瑙,nǎo,não / ['não'] 琴,琴,qín,cầm / ['cầm'] 琵,琵,pí,tì / ['tỳ'] / tỳ 琶,琶,pá,bà / ['bà'] 琹,琹,qín,cầm / ['cầm'] 琺,珐,fà,pháp / ['pháp'] 琿,珲,hún,hồn / ['hồn'] 瑀,瑀,yǔ,vũ / ['vũ'] 瑁,瑁,mào,mạo / mao / ['mạo'] / mội / mùi / mồi 璃,璃,lí,li / lê / ly / 'lê'] / ['ly' 璅,璅,suǒ,tỏa / ['toả'] 璆,璆,qiú,cầu / ['cầu'] 璇,璇,xuán,tuyền / ['tuyền'] 璈,璈,áo,ngao / ['ngao'] 璉,琏,liǎn,liễn / ['liễn'] 璊,𫞩,mén,môn / ['môn'] 璋,璋,zhāng,chương / ['chương'] 瑱,瑱,tiàn,thiến / ['thiến'] / chấn / 'trấn'] / ['chấn' 瑲,玱,qiāng,thương / ['thương'] 瑳,瑳,cuō,tha / ['tha'] 瑽,瑽,cōng,xung / ['xung'] 瑾,瑾,jǐn,cẩn / ['cẩn'] 瑿,瑿,yī,ê / ['ê'] 璀,璀,cuǐ,thôi / ['thôi'] 璁,璁,cōng,thông / ['thông'] 琭,琭,lù,lộc / ['lộc'] 琮,琮,cóng,tông / ['tông'] 琯,琯,guǎn,quản / ['quản'] 琰,琰,yǎn,diễm / ['diễm'] 琱,雕,diāo,điêu / ['điêu'] 琲,琲,bèi,bội / ['bội'] 琳,琳,lín,lâm / ['lâm'] 珞,珞,luò,lạc / ['lạc'] 琢,琢,zuó,trác / ['trác'] / chác 琤,琤,chēng,tranh / ['tranh'] 琥,琥,hǔ,hổ / ['hổ'] 琦,琦,qí,['kỳ'] / kỳ 琨,琨,kūn,côn / ['côn'] 琪,琪,qí,['kỳ'] / kỳ 琫,琫,běng,bổng / ['bổng'] 琬,琬,wǎn,uyển / ['uyển'] 理,理,lǐ,lý / ['lý'] / lí 琇,琇,xiù,tú / ['tú'] 琉,琉,liú,lưu / ['lưu'] 琊,琊,yá,gia / ['da'] 琖,琖,zhǎn,['trản'] / trản 琚,琚,jū,cư / ['cư'] 琛,琛,chēn,sâm / ['sâm'] 琠,琠,tiǎn,['điển'] / điển 瑚,瑚,hú,hồ / hô / ['hô'] 瑛,瑛,yīng,anh / ['anh'] 瑜,瑜,yú,du / ['du'] 瑞,瑞,ruì,thụy / ['thuỵ'] 瑟,瑟,sè,sắt / ['sắt'] 瑠,瑠,liú,lưu / ['lưu'] 瑢,瑢,róng,['dung'] / dung 琅,琅,láng,lang / ['lang'] 珂,珂,kē,['kha'] / kha 珃,珃,rǎn,nhiễm / ['nhiễm'] 珅,珅,shēn,thân / ['thân'] 珈,珈,jiā,gia / ['gia'] 珉,珉,mín,mân / ['mân'] / dân 珊,珊,shān,san / ['san'] 珌,珌,bì,tất / ['tất'] 珍,珍,zhēn,trân / ['trân'] 球,球,qiú,cầu / ['cầu'] 玲,玲,líng,linh / ['linh'] / liếng 玳,玳,dài,đại / đồi / ['đại'] 玷,玷,diàn,điếm / ['điếm'] / đém 玹,玹,xuán,huyền / ['huyền'] 玻,玻,bō,['pha'] / pha 玼,玼,cǐ,thử / ['thử'] 珀,珀,pò,phách / ['phách'] 班,班,bān,ban / ['ban'] 珮,珮,pèi,bội / ['bội'] 珵,珵,chéng,trình / ['trình'] 珷,珷,wǔ,vũ / ['vũ'] 珽,珽,tǐng,thỉnh / ['thỉnh'] 現,现,xiàn,hiện / ['hiện'] 琀,琀,hán,hàm / ['hàm'] 琁,琁,xuán,tuyền / ['tuyền'] 珠,珠,zhū,châu / ['châu'] 珡,珡,qín,cầm / ['cầm'] 珣,珣,xún,tuần / ['tuần'] 珥,珥,ěr,nhị / nhĩ / ['nhị'] / nhẹ / lẹ 珦,珦,xiàng,hướng / ['hướng'] 珧,珧,yáo,diêu / ['diêu'] 珩,珩,héng,hành / ['hành'] 珪,珪,guī,khuê / ['khuê'] 玫,玫,méi,mai / ['mai'] 玭,玭,pín,biền / ['biền'] 獞,獞,tóng,đồng / ['đồng'] 獠,獠,liáo,liêu / ['liêu'] / lão 獢,獢,xiāo,kiêu / ['kiêu'] 獧,獧,juàn,quyến / ['quyến'] 獨,独,dú,độc / ['độc'] 獪,狯,kuài,quái / ['quái'] 玞,玞,fū,phu / ['phu'] 玟,玟,wén,mân / ['mân'] / ['văn'] 玠,玠,jiè,giới / ['giới'] 玤,玤,bàng,bổng / ['bổng'] 玥,玥,yuè,['nguyệt'] / nguyệt 玦,玦,jué,quyết / ['quyết'] 玨,玨,jué,giác / ['giác'] 玩,玩,wán,ngoạn / ['ngoạn'] 王,王,wáng,['vượng'] / vượng / ['vương'] / vương 玍,玍,gǎ,ca / ['ca'] 玎,玎,dīng,đinh / ['đinh'] 玓,玓,dì,đích / ['đích'] 玔,玔,chuàn,xuyến / ['xuyến'] 玕,玕,gān,can / ['can'] 玖,玖,jiǔ,cửu / ['cửu'] 玗,玗,yú,vu / ['vu'] 珎,珎,zhēn,trân / ['trân'] 珓,珓,jiào,giảo / ['giảo'] 珖,珖,guāng,quang / ['quang'] 珙,珙,gǒng,củng / ['củng'] 率,率,lǜ,luật / suất / ['luật'] / súy / 'soái' / 'soát'] / 'suý' / ['suất' / soát 玈,玈,lú,lô / ['lô'] 玉,玉,yù,túc / ngọc / ['ngọc'] 玊,玊,sù,túc / ['túc'] 猳,猳,jiā,gia / ['gia'] 猴,猴,hóu,hầu / ['hầu'] 猵,猵,biān,biên / ['biên'] 猶,犹,yóu,dứu / do / ['do'] 猷,猷,yóu,du / ['du'] 猺,猺,yáo,dao / ['dao'] 猻,狲,sūn,['tôn'] / tôn 猾,猾,huá,hoạt / ['hoạt'] 玀,猡,luó,la / ['la'] 玁,玁,xiǎn,hiểm / ['hiểm'] 玂,玂,qí,['kỳ'] / kỳ 玃,玃,jué,quặc / ['quặc'] 玄,玄,xuán,huyền / ['huyền'] 玅,玅,miào,diệu / ['diệu'] 玆,玆,zī,tư / ['tư'] 猲,猲,xiē,hạt / ['hạt'] / ['yết'] 獴,獴,měng,mông / ['mông'] 獵,猎,liè,liệp / ['liệp'] / lốp 獷,犷,guǎng,['quảng'] / quánh 獸,兽,shòu,thú / ['thú'] 獺,獭,tǎ,thát / ['thát'] / rái 獻,献,xiàn,hiến / ['hiến'] 獼,猕,mí,di / mi / ['my'] 獾,獾,huān,hoan / ['hoan'] 獫,猃,xiǎn,hiểm / ['hiểm'] 獬,獬,xiè,giải / ['giải'] / hải 獮,狝,xiǎn,tiển / ['tiển'] 獯,獯,xūn,huân / ['huân'] 獰,狞,níng,nanh / ['nanh'] 獱,㺍,biān,tân / ['tân'] 獲,获,huò,hoạch / ['hoạch'] 獳,獳,nòu,nậu / ['nậu'] 猖,猖,chāng,xương / ['xương'] 猗,猗,yī,y / ['y'] / ỷ / ả 猘,猘,zhì,chế / ['chế'] 猙,狰,zhēng,tranh / ['tranh'] 猛,猛,měng,mãnh / ['mãnh'] 猜,猜,cāi,sai / ['sai'] 猝,猝,cù,['thốt'] / thốt 猞,猞,shē,xá / ['xá'] 獘,獘,bì,tệ / ['tệ'] 獚,獚,huáng,hoàng / ['hoàng'] 獝,獝,xù,húc / ['húc'] 猇,猇,xiāo,khiêu / ['khiêu'] 猈,猈,bài,bãi / ['bãi'] 猊,猊,ní,nghê / ['nghê'] 猋,猋,biāo,tiêu / ['tiêu'] 猓,猓,guǒ,quả / ['quả'] 獍,獍,jìng,kính / ['kính'] 獎,奖,jiǎng,tưởng / ['thưởng'] 獏,獏,mò,mô / ['mô'] 獐,獐,zhāng,chương / ['chương'] 獒,獒,áo,ngao / ['ngao'] 獓,獓,áo,ngao / ngáo 獕,獕,cuī,['toả'] / toả 獗,獗,jué,quyết / ['quyết'] / quệ 猿,猿,yuán,viên / ['viên'] / vượn 獀,獀,sōu,sưu / ['sưu'] 獁,犸,mà,mã / ['mã'] 獃,呆,dāi,ngai / ngốc / 'ngốc'] / ['ngai' 獄,狱,yù,ngục / ['ngục'] 獅,狮,shī,sư / ['sư'] 獉,獉,zhēn,trăn / ['trăn'] 獋,獋,háo,hào / ['hào'] 犭,犭,quǎn,['khuyển'] / khuyển 犮,犮,bá,bạt / ['bạt'] 犯,犯,fàn,phạm / ['phạm'] 犴,犴,àn,ngạn / ['ngạn'] / ngan 犵,犵,gē,ngật / ['ngật'] 犺,犺,kàng,kháng / ['kháng'] 狀,状,zhuàng,trạng / ['trạng'] 狁,狁,yǔn,duẫn / ['duẫn'] 狸,狸,lí,li / ['ly'] 狹,狭,xiá,hiệp / ['hẹp'] / hẹp 狺,狺,yín,ngân / ['ngân'] 狻,狻,suān,toan / ['toan'] 狼,狼,láng,lang / ['lang'] 狽,狈,bèi,bái / ['bái'] 猁,猁,lì,lị / ['lợi'] 猂,猂,hàn,hãn / ['hãn'] 狠,狠,hěn,ngận / ngoan / ['ngận'] 狡,狡,jiǎo,giảo / ['giảo'] 狥,狥,xùn,['tuẫn'] / tuẫn 狨,狨,róng,nhung / ['nhung'] 狩,狩,shòu,thú / ['thú'] 狫,狫,lǎo,lão / ['lão'] 狴,狴,bì,bệ / ['bệ'] 狷,狷,juàn,quyến / ['quyến'] 猟,猟,liè,liệp / ['liệp'] 猢,猢,hú,hồ / ['hồ'] 猣,猣,zōng,tông / ['tông'] 猥,猥,wěi,ổi / ['ổi'] 猨,猨,yuán,viên / ['viên'] 猩,猩,xīng,tinh / ['tinh'] 猭,猭,chuān,duyên / ['duyên'] 猱,猱,náo,nhu / ['nao'] 犆,犆,zhí,đặc / ['đặc'] 犇,犇,bēn,bôn / ['bôn'] 犉,犉,chún,nhuyên / ['nhuyên'] 犋,犋,jù,cụ / ['cụ'] 犍,犍,jiān,kiền / ['kiền'] 犎,犎,fēng,phong / ['phong'] 犏,犏,piān,biên / ['biên'] 犒,犒,kào,khao / ['khao'] 牼,牼,kēng,khanh / ['khanh'] 牽,牵,qiān,khiên / ['khiên'] / khản 牾,牾,wǔ,ngộ / ['ngỗ'] 牿,牿,gù,cố / ['cố'] 犀,犀,xī,tê / ['tê'] 犁,犁,lí,lê / ['lê'] 犂,犂,lí,lưu / lê / ['lê'] 犄,犄,jī,cơ / ['cơ'] 狐,狐,hú,hồ / ['hồ'] 狒,狒,fèi,phí / ['phí'] 狓,狓,pí,phi / ['phi'] 狗,狗,gǒu,cẩu / ['cẩu'] 狘,狘,xuè,huyết / ['huyết'] 狙,狙,jū,thư / ['thư'] 特,特,tè,đặc / ['đặc'] 牻,牻,máng,mang / ['mang'] 狂,狂,kuáng,['cuồng'] / cuồng 狃,狃,niǔ,nữu / ['nữu'] 狄,狄,dí,địch / thích / ['địch'] 狆,狆,zhòng,trọng / ['trọng'] 狉,狉,pī,phi / ['phi'] 狌,狌,shēng,tinh / tính 狍,狍,páo,bào / ['bào'] 狎,狎,xiá,hiệp / ['hiệp'] 牟,牟,móu,mâu / mau / mưu / mào / mầu / 'mâu'] / ['mưu' / màu / mồ 牠,牠,tā,tha / ['tha'] 牡,牡,mǔ,mẫu / ['mẫu'] 牢,牢,láo,lao / ['lao'] 牣,牣,rèn,nhận / ['nhận'] / nhẳn 牧,牧,mù,mục / ['mục'] 物,物,wù,['vật'] / vật 牮,牮,jiàn,tiến / ['tiến'] 牕,牕,chuāng,song / ['song'] 牖,牖,yǒu,dữu / dũ / ['dũ'] 牘,牍,dú,độc / ['độc'] 牙,牙,yá,nha / ['nha'] 牚,牚,chèng / chēng,sanh / ['sanh'] 牛,牛,niú,ngưu / ['ngưu'] 牜,牜,niú,ngưu / ['ngưu'] 牝,牝,pìn,tẫn / ['tẫn'] / bẫn 犪,犪,kuí,quỳ / ['quỳ'] 犫,犫,chōu,thù / ['thù'] 犬,犬,quǎn,['khuyển'] / khuyển 牎,牎,chuāng,song / ['song'] 牏,牏,yú,du / ['du'] 牐,牐,zhá,sáp / ['sáp'] 牒,牒,dié,điệp / ['điệp'] 牓,牓,bǎng,bảng / ['bảng'] 犖,荦,luò,lạc / ['lạc'] 犗,犗,jiè,giới / ['giới'] 犛,牦,máo,['ly'] / ly / mao 犠,犠,xī,['hy'] / nghé 犢,犊,dú,độc / ['độc'] 犧,牺,xī,hy / ['hy'] 犨,犨,chōu,thù / ['thù'] 犩,犩,wéi,nguy / ['nguy'] 牆,墙,qiáng,tường / ['tường'] 片,片,piàn,phiến / ['phiến'] 版,版,bǎn,bản / ['bản'] 牋,牋,jiān,tiên / ['tiên'] 牌,牌,pái,bài / ['bài'] 燴,烩,huì,quái / ['quái'] 燹,燹,xiǎn,tiển / ['tiển'] 燻,熏,xūn,huân / ['huân'] / hun 爺,爷,yé,gia / ['gia'] 爻,爻,yáo,hào / ['hào'] 爽,爽,shuǎng,sảng / ['sảng'] / sửng 爾,尔,ěr,nhĩ / ['nhĩ'] / nhãi 爿,爿,pán,tường / ['tường'] / ['bản'] 牀,床,chuáng,['sàng'] / sàng / giường 牁,牁,kē,ca / ['ca'] 牂,牂,zāng,tang / ['tang'] 爭,争,zhēng,tranh / ['tranh'] / tránh 爯,爯,chēng,xưng / ['xưng'] 爰,爰,yuán,viên / ['viên'] / vươn 爲,为,wèi,vi / vị / ['vị'] / ['vi'] / vay 爵,爵,jué,tước / ['tước'] 父,父,fù,phụ / phủ / ['phụ'] 爸,爸,bà,ba / ['ba'] 爹,爹,diē,đà / đa / ['tía'] 牯,牯,gǔ,cổ / ['cổ'] 牲,牲,shēng,sinh / ['sinh'] 牴,牴,dǐ,để / ['để'] 牷,牷,quán,toàn / ['toàn'] 牸,牸,zì,tự / ['tự'] 爪,爪,zhǎo,trảo / ['trảo'] 爫,爫,zhǎo,trảo / ['trảo'] 爬,爬,pá,ba / bò / ['bò'] 燋,燋,jiāo,tiêu / ['tiêu'] 燎,燎,liáo,liệu / ['liệu'] / leo / riu 燏,燏,yù,duật / ['duật'] 燐,燐,lín,lân / ['lân'] 燒,烧,shāo,thiêu / thiếu / ['thiêu'] 燔,燔,fán,phần / ['phần'] 燕,燕,yàn,yên / yến / ['yên'] / ['yến'] / én 燖,𬊈,xún,tầm / ['tầm'] 爥,爥,zhú,chúc / ['chúc'] 爨,爨,cuàn,thoán / ['thoán'] 燂,燂,tán,tầm / ['tầm'] 燃,燃,rán,nhiên / ['nhiên'] / nhen 燄,燄,yàn,diễm / ['diễm'] 燈,灯,dēng,đăng / ['đăng'] 燉,炖,dùn,đôn / đốn / ['đốn'] / đun 燊,燊,shēn,sân / ['sân'] 爐,炉,lú,lô / lư / lò / ['lò'] / tro 爓,爓,yàn,diễm / ['diễm'] 爕,爕,xiè,tiếp / ['tiếp'] 爗,爗,yè,diệp / ['diệp'] 爚,爚,yuè,dược / ['dược'] 爛,烂,làn,lạn / ['lạn'] 爝,爝,jué,tước / ['tước'] 爟,爟,guàn,quán / ['quán'] 燼,烬,jìn,tần / tẫn / ['tẫn'] 燾,焘,dào,đảo / ['đảo'] 燿,燿,yào,diệu / ['diệu'] 爆,爆,bào,bạc / bộc / bạo / ['bộc'] 爇,爇,ruò,['nhiệt'] / nhiệt 爊,爊,āo,ngao / ['ngao'] 爌,爌,kuàng,['hoảng'] / quáng 爍,烁,shuò,thước / ['thước'] 熱,热,rè,['nhiệt'] / nhiệt 熲,颎,jiǒng,quýnh / ['quýnh'] 熳,熳,màn,mạn / ['mạn'] 熸,熸,jiān,tiêm / ['tiêm'] 熹,熹,xī,hy / ['hy'] 熾,炽,chì,sí / ['sí'] / xé 熿,熿,huáng,hoàng / ['hoàng'] 燀,𬊤,chǎn,['xiển'] / xiển 熟,熟,shú,thục / ['thục'] 熠,熠,yì,tập / dập / ['dập'] 熤,熤,yì,tập / ['tập'] 熥,熥,tēng,thông / ['thông'] 熨,熨,yùn,uất / ['uất'] / ['uý'] / úy / ủi 熬,熬,áo,ngao / ['ngao'] 熯,熯,hàn,hãn / ['hãn'] / nhiễn 熰,𬉼,ōu,âu / ['âu'] 燬,毁,huǐ,['huỷ'] / hủy 燭,烛,zhú,chúc / ['chúc'] / đuốc 燮,燮,xiè,tiếp / ['tiếp'] 熔,熔,róng,dong / ['dung'] 熗,炝,qiàng,sang / ['sang'] 熘,熘,liū,lựu / ['lựu'] 熙,熙,xī,['hy'] / hây 熛,熛,biāo,tiêu / ['tiêu'] 燙,烫,tàng,năng / ['năng'] 燜,焖,mèn,muộn / ['muộn'] 營,营,yíng,doanh / 'dinh'] / ['doanh' / dinh 燠,燠,yù,úc / ốc / ['úc'] / ứ 燡,燡,yì,dịch / ['dịch'] 燥,燥,zào,táo / ['táo'] 燦,灿,càn,xán / ['xán'] 燧,燧,suì,toại / ['toại'] 煁,煁,chén,thầm / ['thầm'] 煃,煃,kuǐ,khuể / ['khuể'] 煅,煅,duàn,đoán / ['đoán'] 煆,煆,xiā,hà / 'hạ'] / ['hà' 煇,煇,huī,huy / ['huy'] 煉,炼,liàn,luyện / ['luyện'] 煊,煊,xuān,huyên / ['huyên'] 煌,煌,huáng,hoàng / ['hoàng'] 熀,熀,huǎng,hoảng / ['hoảng'] 熄,熄,xī,tức / ['tức'] / tắt 熅,煴,yùn,ùn / ['uân'] / un 熇,熇,hè,khảo / ['khảo'] / hốc 熊,熊,xióng,['hùng'] / hùng 熏,熏,xūn,huân / ['huân'] 熒,荧,yíng,huỳnh / ['huỳnh'] 然,然,rán,nhiên / ['nhiên'] 煬,炀,yáng,dương / ['dương'] / dượng 煮,煮,zhǔ,['chử'] / chử 煲,煲,bāo,bao / ['bao'] 煳,煳,hú,hồ / ['hồ'] 煸,煸,biān,biên / ['biên'] 煺,煺,tuì,thoái / ['thoái'] 煻,煻,táng,đường / ['đường'] 煽,煽,shān,phiến / ['phiến'] 燁,烨,yè,diệp / ['diệp'] 煢,茕,qióng,quỳnh / ['quỳnh'] 煤,煤,méi,môi / ['môi'] / muồi 煥,焕,huàn,hoán / ['hoán'] 煦,煦,xù,hú / ['hú'] 照,照,zhào,chiếu / ['chiếu'] 煨,煨,wēi,['ôi'] / ổi / oi 煩,烦,fán,phiền / ['phiền'] 無,无,wú,mô / ['mô'] / vô / ['vô'] 焦,焦,jiāo,tiêu / ['tiêu'] / tiều 焮,焮,xìn,['hân'] / hân 焯,焯,chāo,trác / ['trác'] 焰,焰,yàn,diễm / ['diễm'] 焱,焱,yàn,diễm / ['diễm'] 烕,烕,miè,diệt / ['diệt'] 烖,烖,zāi,tai / ['tai'] 焌,焌,jùn,tuấn / ['tuấn'] 焐,焐,wù,ngộ / ['ngộ'] 焓,焓,hán,['hàm'] / hầm 焙,焙,bèi,bồi / ['bồi'] / vùi 焚,焚,fén,phần / phẫn / ['phần'] 焜,焜,kūn,côn / ['côn'] / hỗn 焞,焞,tūn,['đôn'] / hửng 焠,焠,cuì,thối / sốt / ['tôi'] 煚,煚,jiǒng,quýnh / ['quýnh'] 煜,煜,yù,dục / ['dục'] 煝,煝,mèi,['my'] / my 煞,煞,shā,sát / ['sát'] 煠,煠,zhá,sáp / ['sáp'] 焆,焆,juān,yết / ['yết'] 焉,焉,yān,yên / ['yên'] / diên / vờn 焊,焊,hàn,hàn / ['hàn'] 煎,煎,jiān,tiên / tiễn / ['chiên'] 煏,煏,bì,bức / phức / ['phức'] 煑,煑,zhǔ,['chử'] / chử 煒,炜,wěi,vĩ / ['vĩ'] 煕,煕,xī,hi / ['hy'] 煖,煖,nuǎn,huyên / noãn / ['noãn'] 煗,煗,nuǎn,noãn / ['noãn'] 煙,烟,yān,yên / ['yên'] 為,为,wèi,vi / ['vi'] / ['vị' / 'vì'] 炻,炻,shí,thạch / ['thạch'] 烈,烈,liè,liệt / ['liệt'] 烊,烊,yáng,dương / ['dương'] / rang 烋,烋,xiū,hao / ['hao'] 烏,乌,wū,ô / ['ô'] 灶,灶,zào,táo / ['táo'] 灸,灸,jiǔ,cứu / ['cứu'] 炭,炭,tàn,than / thán / ['thán'] 炮,炮,pào,bào / ['bào'] / pháo / ['pháo'] 炯,炯,jiǒng,quýnh / huỳnh / ['quýnh'] 炰,炰,páo,bào / ['bào'] 炱,炱,tái,đài / ['đài'] 炳,炳,bǐng,bính / bỉnh / ['bỉnh'] / bảnh 炷,炷,zhù,chú / ['chú'] 炸,炸,zhà,['trác'] / tạc / ['tạc'] 烶,烶,tǐng,diễn / ['diễn'] 烷,烷,wán,hoàn / ['hoàn'] 烹,烹,pēng,phanh / ['phanh'] 烺,烺,lǎng,lãng / ['lãng'] 烽,烽,fēng,phong / ['phong'] 焄,焄,xūn,huân / ['huân'] 炫,炫,xuàn,huyễn / ['huyễn'] 炬,炬,jù,cự / ['cự'] 烘,烘,hōng,hồng / ['hồng'] / hong 烙,烙,lào,lạc / ['lạc'] 烜,烜,xuǎn,huyễn / ['huyễn'] 烝,烝,zhēng,chứng / chưng / ['chưng'] 烤,烤,kǎo,khảo / ['khảo'] 烯,烯,xī,hy / ['hy'] 烱,烱,jiǒng,quýnh / ['quýnh'] 烴,烃,tīng,thinh / ['thinh'] 灠,灠,lǎn,lãm / ['lãm'] / ['lạm'] 灣,湾,wān,loan / ['loan'] 灤,滦,luán,loan / ['loan'] 灥,灥,xún,tầm / ['tầm'] 灨,灨,gàn,công / ['cám'] / cám 灩,滟,yàn,liễm / ['diễm'] 灪,灪,yù,uất / ['uất'] 火,火,huǒ,['hoả'] / hoả / hỏa 灌,灌,guàn,quán / ['quán'] 灑,洒,sǎ,sái / ['sái'] / rưới / rạy / rởi / rợi / sợi 灒,𪷽,zàn,tán / ['tán'] 灕,漓,lí,['ly'] / lầy 灖,灖,mǐ,mị / ['mị'] 灘,滩,tān,than / ['than'] 灝,灏,hào,hạo / ['hạo'] 灞,灞,bà,bá / ['bá'] 炒,炒,chǎo,sao / ['sao'] 炔,炔,quē / guì,quế / ['khuyết'] / ['quế'] 炕,炕,kàng,kháng / ['kháng'] 炖,炖,dùn,đôn / đùn / don 炘,炘,xīn,['hân'] / hân 炙,炙,zhì,chá / chích / ['chích'] 炤,炤,zhào,chiếu / ['chiếu'] 灋,灋,fǎ,pháp / ['pháp'] 灺,灺,xiè,tã / ['tã'] 灼,灼,zhuó,chước / ['chước'] 災,灾,zāi,tai / ['tai'] 炁,炁,qì,khí / ['khí'] 炅,炅,jiǒng,quý / ['quýnh'] / ['quý'] 炆,炆,wén,văn / ['văn'] 炊,炊,chuī,xuy / xúy / ['xuy'] / sôi / xuý / xôi 炎,炎,yán,đàm / diễm / ['viêm'] / viêm 灃,沣,fēng,phong / ['phong'] 灄,滠,shè,nhiếp / ['nhiếp'] 灈,灈,qú,cù / ['cù'] 灉,灉,yōng,ung / ['ung'] 濠,濠,háo,hào / ['hào'] 濡,濡,rú,nhu / nhi / ['nhu'] / nhụa 濤,涛,tāo,đào / ['đào'] 濩,濩,huò,hoạch / ['hoạch'] 瀰,弥,mí,di / ['my'] 瀱,瀱,jì,kế / ['kế'] 瀲,潋,liàn,liễm / ['liễm'] 瀳,瀳,jiàn,tiến / ['tiến'] 瀹,瀹,yuè,thược / ['thược'] 瀺,瀺,chán,sàm / ['sàm'] 瀼,瀼,ráng,['nhương'] / nhưỡng / nhương. 瀾,澜,lán,lan / ['lan'] / làn / ràn / tràn / lượn / trơn 瀞,瀞,jìng,tịnh / ['tịnh'] 瀟,潇,xiāo,tiêu / ['tiêu'] 瀠,潆,yíng,oanh / ['oanh'] / uynh 瀡,瀡,suǐ,tủy / ['tuỷ'] 瀣,瀣,xiè,['giới'] / dới 瀦,潴,zhū,trư / ['chứa'] 瀧,泷,lóng,lang / ['sang'] / ['lung' / 'lang'] / rông 瀨,濑,lài,lại / ['lại'] 灬,灬,biāo,['hoả'] / hoả 灰,灰,huī,khôi / hôi / ['hôi'] 灴,灴,hōng,hồng / ['hồng'] 瀕,濒,bīn,tần / ['tần'] 瀘,泸,lú,lô / lư / ['lô'] 瀚,瀚,hàn,hãn / ['hãn'] 瀛,瀛,yíng,doanh / ['doanh'] 瀝,沥,lì,lịch / ['lịch'] / lạch 澹,澹,dàn,đạm / ['đạm'] / 'đàm'] / ['đạm' 澼,澼,pì,phích / ['phích'] 激,激,jī,khích / kích / ['kích'] 濁,浊,zhuó,trạc / trọc / ['trọc'] 濂,濂,lián,liêm / ['liêm'] 濃,浓,nóng,nùng / nống / ['nồng'] 濆,𣸣,fén,phần / phẫn / ['phần'] 濇,濇,sè,sáp / ['sáp'] 瀋,沈,shěn,thẩm / ['thẩm'] / thẳm 瀌,瀌,biāo,tiêu / ['tiêu'] 瀍,瀍,chán,triền / ['triền'] 瀏,浏,liú,lưu / ['lưu'] / lựu 瀑,瀑,pù,bộc / ['bộc'] / ['bạo'] 澳,澳,ào,áo / úc / ['úc'] 澴,澴,huán,hoàn / ['hoàn'] 澶,澶,chán,thiền / đạn / ['thiền'] 濺,溅,jiàn,tiên / tiễn / ['tiễn'] 濼,泺,luò,lạc / bạc / ['lạc'] / nhợt 濾,滤,lǜ,lự / ['lự'] 濿,濿,lì,lệ / ['lệ'] 瀁,瀁,yàng,dạng / ['dạng'] 瀅,滢,yíng,huỳnh / ['huỳnh'] 瀆,渎,dú,độc / đậu / ['độc'] 瀉,泻,xiè,tả / ['tả'] 濫,滥,làn,lãm / ['lạm'] / lạm / cãm 濬,濬,jùn,tuấn / ['tuấn'] 濮,濮,pú,bộc / ['bộc'] 濯,濯,zhuó,trạc / ['trạc'] / ['trạo'] 濰,潍,wéi,duy / ['duy'] 濱,滨,bīn,tân / ['tân'] 濲,濲,gǔ,cốc / ['cốc'] 濶,濶,kuò,khoát / ['khoát'] 澡,澡,zǎo,táo / ['táo'] / tháo 澣,澣,huàn,cán / ['hoán'] 澤,泽,zé,trạch / ['trạch'] / rạch 澥,澥,xiè,giải / ['giải'] / hải 澦,滪,yù,dự / ['dự'] 澧,澧,lǐ,lễ / ['lễ'] 澨,澨,shì,['thệ'] / phệ 澫,𬇕,wàn,vạn / ['vạn'] 澍,澍,shù,chú / ['thụ'] 澎,澎,péng,bành / ['bành'] / bềnh 澐,沄,yún,vân / ['vân'] 澒,澒,hòng,hống / ['hống'] 澔,澔,hào,hạo / ['hạo'] 澗,涧,jiàn,giản / ['giản'] 澟,澟,lǐn,lẫm / ['lẫm'] 澠,渑,miǎn,mẫn / thằng / ['thằng'] 濞,濞,bì,['tị'] / tia 濟,济,jì,tế / tể / ['tế'] / ['tể'] 澄,澄,chéng,trừng / ['trừng'] / chừng 澆,浇,jiāo,kiêu / ['kiêu'] / nghiêu / nhau / nhiều / nhão 澇,涝,lào,lao / lão / lạo / ['lạo'] 澈,澈,chè,triệt / ['triệt'] 澉,澉,gǎn,cảm / ['cảm'] 澌,澌,sī,tê / ti / ['tê'] 濈,濈,jí,['trấp'] / xắp 濊,濊,huì,uế / khoát / ['uế'] 濋,濋,chǔ,sở / ['sở'] 濔,濔,mǐ,['nhĩ'] / nhễ 濕,湿,shī,['thấp'] / thấm / thấp / chập / dấp / nhấp 濘,泞,nìng,nính / ['nính'] 濛,蒙,méng,mông / ['mông'] 濜,浕,jìn,tấn / ['tấn'] 潼,潼,tóng,đồng / ['đồng'] 潾,潾,lín,lân / ['lân'] 澀,涩,sè,sáp / ['sáp'] 澁,澁,sè,sáp / ['sáp'] 澂,澂,chéng,trừng / ['trừng'] 漯,漯,luò,tháp / ['tháp'] 漰,漰,pēng,băng / ['băng'] 漱,漱,shù,['súc'] / thấu / sấu 潭,潭,tán,đàm / ['đàm'] / đằm 潮,潮,cháo,triều / 'triều'] / ['trào' 潯,浔,xún,tầm / ['tầm'] 潰,溃,kuì,hội / ['hội'] / hói 潲,潲,shào,sảo / ['sảo'] 潷,滗,bì,['tiết'] / vuốt 潸,潸,shān,san / ['san'] 潺,潺,chán,sàn / ['sàn'] / sờn 潛,潜,qián,tiềm / ['tiềm'] 潝,潝,xī,hấp / ['hấp'] 潞,潞,lù,lộ / ['lộ'] 潟,潟,xì,tích / ['tích'] 潠,潠,xùn,['tốn'] / lún 潢,潢,huáng,hoàng / ['hoàng'] 潤,润,rùn,nhuần / ['nhuận'] / nhuận 潦,潦,liáo,lao / ['lao'] / lạo / ['lạo'] / lẻo 澮,浍,huì,quái / ['quái'] / gội 澰,澰,liàn,liễm / ['liễm'] 澱,淀,diàn,điến / ['điến'] 䶶,䶶,tí,đề / đè 一,一,yī,nhất / ['nhất'] 丁,丁,dīng,đinh / ['đinh'] / chênh 潘,潘,pān,phan / ['phan'] 潚,㴋,sù,tiêu / ['tiêu'] 丈,丈,zhàng,['trượng'] / trượng 三,三,sān,tam / ['tam'] / tám 上,上,shàng,thượng / ['thượng'] / thướng / ['thướng'] 下,下,xià,hạ / ['hạ'] / há 丌,丌,jī,['kỳ'] / cơ / ['cơ'] 不,不,bù,phi / phủ / ['bất'] / bất / phầu 丏,丏,miǎn,miễn / ['miễn'] 丐,丐,gài,cái / ['cái'] 潕,𣲘,wǔ,vũ / ['vũ'] 潗,潗,jí,['tập'] / bập 丂,丂,kǎo,khảo / ['khảo'] 七,七,qī,thất / ['thất'] 丄,丄,shàng,thượng / ['thượng'] 丅,丅,xià,hạ / ['hạ'] 丆,丆,hǎn,[] / đan 万,万,wàn / mò,vạn / mặc / ['mặc'] 漿,浆,jiāng,tương / ['tương'] 潀,潀,cóng,tùng / ['tùng'] 潁,颍,yǐng,['dĩnh'] / dĩnh / toánh 潄,潄,shù,súc / ['súc'] 潎,潎,pì,bệ / ['bệ'] 潏,潏,yù,['quất'] / quất 潑,泼,pō,bát / ['bát'] 潔,洁,jié,khiết / ['khiết'] 漲,涨,zhǎng,trướng / ['trướng'] 漳,漳,zhāng,chương / ['chương'] 漵,溆,xù,tự / ['tự'] 漶,漶,huàn,hoán / ['hoán'] 漷,漷,huǒ,khuếch / ['khuếch'] 漸,渐,jiàn,tiêm / tiệm / ['tiêm'] / tiềm / ['tiệm'] 漼,漼,cuǐ,['thôi'] / dồi 漾,漾,yàng,dạng / ['dạng'] 丸,丸,wán,hoàn / ['hoàn'] 丹,丹,dān,đan / đam / ['đan'] 主,主,zhǔ,chủ / 'chúa'] / ['chủ' / chúa 丼,丼,jǐng,đảm / ['tỉnh'] / ['đảm'] 丿,丿,piě,triệt / phiệt / 'triệt'] / ['phẩy' / phết 乀,乀,fú,[] / phật / 'phất'] / ['phật' 乂,乂,yì,nghệ / ['nghệ'] 漂,漂,piào,phiếu / phiêu / ['phiêu'] / ['phiếu'] / phều 中,中,zhōng,['trung'] / trung / trúng / ['trúng'] 丮,丮,jǐ,['kịch'] / kịch 丰,丰,fēng,phong / ['phong'] 丱,丱,guàn,quán / ['quán'] 串,串,chuàn,xuyến / ['xuyến'] 丳,丳,chǎn,sạn / ['sạn'] 丵,丵,zhuó,trác / ['trác'] 丶,丶,zhǔ,chủ / ['chủ'] 丟,丢,diū,điêu / đâu / ['đâu'] 両,両,liǎng,lạng / ['lưỡng'] 丢,丢,diū,điêu / đâu 丣,丣,yǒu,['dậu'] / dậu 並,并,bìng,tịnh / ['tịnh' / 'tính'] 丨,丨,gǔn,cổn / ['cổn'] 丩,丩,jiū,cưu / ['cưu'] 丫,丫,yā,nha / ['nha'] / a 丑,丑,chǒu,sửu / ['sửu'] 且,且,qiě,thư / ['thả'] / thả 丕,丕,pī,phi / ['phi'] / vậy 世,世,shì,thế / ['thế'] 丗,丗,shì,thế / ['thế'] 丘,丘,qiū,khiêu / khâu / ['khâu'] 丙,丙,bǐng,bính / ['bính'] 丞,丞,chéng,chưng / ['thừa'] / thừa 乃,乃,nǎi,ái / ['nãi'] / nãi / nải 久,久,jiǔ,cửu / ['cửu'] 乆,乆,jiǔ,cửu / ['cửu'] 乇,乇,tuō,thác / ['trách'] / ['thác'] 么,么,me,yêu / ['yêu'] 之,之,zhī,chi / ['chi'] 乍,乍,zhà,chạ / ['sạ'] / sạ 乎,乎,hū,hồ / ['hồ'] / hô 漥,漥,wā,oa / ['oa'] 漦,漦,chí,['ly'] / ly 漨,漨,féng,['bồng'] / vùng 漩,漩,xuán,tuyền / ['tuyền'] 漪,漪,yī,y / ['y'] 漫,漫,màn,man / mạn / ['mạn'] 漬,渍,zì,['tý'] / tí 漭,漭,mǎng,mãng / ['mãng'] 演,演,yǎn,diễn / ['diễn'] 漕,漕,cáo,tào / ['tào'] 漘,漘,chún,thần / ['thần'] 漙,漙,tuán,đoàn / ['đoàn'] 漚,沤,ōu,âu / ẩu / ['âu'] / ['ủ'] 漠,漠,mò,mạc / ['mạc'] 漢,汉,hàn,hán / ['hán'] 漣,涟,lián,liên / ['liên'] / lăn 漆,漆,qī,thế / tất / ['tất'] 漈,漈,jì,tế / ['tế'] 漉,漉,lù,lộc / ['lộc'] 漊,溇,lóu,['lâu'] / ['lũ'] / sâu 漎,漎,cóng,tùng / ['tùng'] 漏,漏,lòu,lậu / 'lộ'] / ['lậu' 漑,漑,gài,cái / khái / ngấy 漓,漓,lí,li / ['ly'] / lầy 亅,亅,jué,quyết / ['quyết'] 了,了,le,['liễu'] / liễu 滘,滘,jiào,khiếu / ['khiếu'] 滙,汇,huì,hối / ['hối'] 滛,滛,yín,['dâm'] / dâm 滝,滝,lóng,['long'] / sông 滫,滫,xiǔ,tưu / ['tựu'] 滬,沪,hù,hỗ / ['hỗ'] 乳,乳,rǔ,vú / ['nhũ'] / nhũ 乴,乴,xué,tích / ['tích'] 乹,乹,gān,['can'] / 'kiền'] / ['càn' / càn 乾,干,qián / gān,can / ['can'] / kiền / 'kiền'] / ['càn' 亀,亀,guī,quy / ['quy'] 亁,亁,gān,can / ['can'] 亂,乱,luàn,loạn / ['loạn'] 亄,亄,yì,ý / ['ý'] 乙,乙,yǐ,ất / ['ất'] 乚,乚,yǐn,ất / ['ất'] 乜,乜,miē,khiết / ['mị'] / ['khiết'] 九,九,jiǔ,cưu / cửu / ['cửu'] 乞,乞,qǐ,khí / khất / ['khất'] 也,也,yě,dã / ['dã'] 乢,乢,gài,cái / ['cái'] 乩,乩,jī,kê / ['kê'] 乏,乏,fá,['phạp'] / phạp 乑,乑,yín,chúng / ['chúng'] 乒,乒,pīng,binh / ['binh'] 乓,乓,pāng,bàng / ['bàng'] 乕,乕,hǔ,hổ / ['hổ'] 乖,乖,guāi,quai / ['quai'] 乗,乗,chéng,['thừa'] / thừa 乘,乘,chéng,thặng / ['thặng'] / ['thừa'] / thừa 亜,亜,yà,á / ['á'] 亝,亝,qí,tề / ['tề'] 亞,亚,yà,á / ['á'] 亟,亟,jí,khí / ['khí'] / cức / ['gấp'] / cấc 亠,亠,tóu,đầu / ['đầu'] 亡,亡,wáng,vô / ['vong'] / vong 亢,亢,kàng,cương / kháng / ['kháng'] / cang 交,交,jiāo,giao / ['giao'] 于,于,yú,vu / hu / 'hu'] / 'ư' / ['vu' 云,云,yún,vân / ['vân'] 互,互,hù,hỗ / ['hỗ'] 五,五,wǔ,['ngũ'] / ngũ 井,井,jǐng,tỉnh / ['tỉnh'] 亘,亘,gèn,hoàn / tuyên 亙,亘,gèn,cẳng / cắng / ['cắng'] 些,些,xiē,ta / ['ta'] / tá 滾,滚,gǔn,cổn / ['cổn'] / củn 滿,满,mǎn,mãn / ['mãn'] 漁,渔,yú,ngư / ['ngư'] 予,予,yǔ,dư / ['dư'] / dữ / ['dữ'] / nhừ 亊,亊,shì,sự / ['sự'] 事,事,shì,sự / ['sự'] 二,二,èr,nhị / ['nhị'] / nhì 亍,亍,chù,xúc / ['xúc'] / sục 滮,滮,biāo,bưu / ['bưu'] 滯,滞,zhì,['trệ'] / trệ / sệ 滲,渗,shèn,sấm / rướm / ['sấm'] 滴,滴,dī,tích / ['tích'] / trích / nhích 滷,卤,lǔ,lỗ / ['lỗ'] 滸,浒,hǔ,hử / ['hử'] 滹,滹,hū,hô / ['hô'] 滻,浐,chǎn,sản / ['sản'] 溳,涢,yún,['vân'] / vờn 溴,溴,xiù,['xú'] / xú 溵,溵,yīn,ân / ['ân'] 溶,溶,róng,dong / ['dung'] / ròng 溷,溷,hùn,hỗn / ['hỗn'] 溺,溺,nì,niệu / nịch / ['niệu'] / ['nịch'] 溻,溻,tā,['thạp'] / thạp 溼,湿,shī,['thấp'] / thấp 什,什,shén,thập / ['thậm'] / ['thập'] 仁,仁,rén,nhân / ['nhân'] 仂,仂,lè,lặc / ['lặc'] 仃,仃,dīng,đinh / ['đinh'] / đừng 仄,仄,zè,trắc / ['trắc'] 仆,仆,pū,['bộc'] / phó / bọc 仇,仇,chóu,['thù'] / cừu / ['cừu'] 仉,仉,zhǎng,['chưởng'] / kẻ 亱,亱,yè,dạ / ['dạ'] 亳,亳,bó,bạc / ['bạc'] 亶,亶,dǎn,đản / ['đản'] 亹,亹,wěi,môn / vỉ / 'môn'] / 'vĩ'] / ['mên' / ['vỉ' / mên 人,人,rén,nhân / ['nhân'] 亻,亻,rén,nhân / ['nhân'] 亼,亼,jí,tập / ['tập'] 亾,亾,wáng,['vong'] / vong 亥,亥,hài,hợi / ['hợi'] 亦,亦,yì,['diệc'] / diệc 亨,亨,hēng,phanh / hưởng / hanh / ['hanh'] 享,享,xiǎng,hưởng / ['hưởng'] 京,京,jīng,kinh / ['kinh'] 亭,亭,tíng,đình / ['đình'] 亮,亮,liàng,lượng / ['lượng'] 亯,亯,xiǎng,hanh / ['hanh'] 仕,仕,shì,sĩ / ['sĩ'] 他,他,tā,tha / ['tha'] 仗,仗,zhàng,['trượng'] / trượng 付,付,fù,phó / ['phó'] 仙,仙,xiān,tiên / ['tiên'] 仝,仝,tóng,đồng / ['đồng'] 仞,仞,rèn,nhận / ['nhận'] 仟,仟,qiān,thiên / ['thiên'] 滕,滕,téng,đằng / ['đằng'] 今,今,jīn,kim / ['kim'] 介,介,jiè,giới / ['giới'] 仌,仌,bīng,băng / ['băng'] 仍,仍,réng,nhưng / ['nhưng'] 从,从,cóng,tòng / 'tùng'] / ['tòng' 仏,仏,fó,phật / ['phật'] 仔,仔,zǐ,tể / tử / ['tử'] / ['tể'] 滋,滋,zī,tư / ['tư'] 滌,涤,dí,địch / ['địch'] / sạch 滍,滍,zhì,trĩ / ['trĩ'] 滎,荥,xíng,huỳnh / ['huỳnh'] 滏,滏,fǔ,['phủ'] / phũ 滑,滑,huá,cốt / hoạt / ['hoạt'] / gột 滓,滓,zǐ,chỉ / ['chỉ'] 滔,滔,tāo,thao / đào / ['thao'] 溽,溽,rù,['nhục'] / nhục 滁,滁,chú,['trừ'] / trừ 滂,滂,pāng,bàng / ['bàng'] / bẵng 滃,滃,wēng,ổng / ['ổng'] 滄,沧,cāng,thương / ['thương'] 滅,灭,miè,diệt / ['diệt'] 滇,滇,diān,điền / ['điền'] / chan 滉,滉,huàng,hoảng / ['hoảng'] 伍,伍,wǔ,['ngũ'] / ngũ 伎,伎,jì,kĩ / ['kỹ'] / kỹ 伏,伏,fú,phục / ['phục'] 伐,伐,fá,phạt / ['phạt'] 休,休,xiū,hưu / ['hưu'] 伕,伕,fū,phu / ['phu'] 伙,伙,huǒ,['hoả'] / hỏa 溈,沩,wéi,quy / ['quy'] 伀,伀,zhōng,chung / ['chung'] 企,企,qǐ,xí / ['xí'] 伄,伄,diào,điếu / ['điếu'] 伇,伇,yì,dịch / ['dịch'] 伈,伈,xǐn,tẩm / ['tẩm'] 伉,伉,kàng,kháng / ['kháng'] 伊,伊,yī,y / ['y'] 伋,伋,jí,cấp / ['cấp'] 仲,仲,zhòng,trọng / ['trọng'] 仳,仳,pǐ,['tỷ'] / tỷ 仵,仵,wǔ,['ngỗ'] / ngỗ 件,件,jiàn,kiện / ['kiện'] 价,价,jià,giới / giá 任,任,rèn,nhâm / ['nhâm'] / nhậm / ['nhiệm'] 份,份,fèn,phần / phân / ['phần'] 仿,仿,fǎng,phỏng / phảng / ['phỏng' / 'phảng'] 仡,仡,gē,ngật / ['ngật'] 代,代,dài,đại / ['đại'] 令,令,lìng,linh / ['lệnh'] / lệnh 以,以,yǐ,dĩ / ['dĩ'] 仨,仨,sā,ta / ['ta'] 仫,仫,mù,['mu'] / mu 仮,仮,fǎn,giả / ['giả'] 仰,仰,yǎng,['ngưỡng'] / ngưỡng / nhạng 伯,伯,bó,bá / ['bá'] / ['bách'] 估,估,gū,cổ / ['cổ'] 伱,伱,nǐ,['nễ'] / nễ 伲,伲,ní / nǐ,ni / ['nễ'] 伴,伴,bàn,bạn / ['bạn'] 伶,伶,líng,linh / ['linh'] / rành 伸,伸,shēn,thân / ['thân'] 伺,伺,cì,tứ / tý / 'tí'] / ['tứ' 溧,溧,lì,lật / ['lật'] / rớt 溪,溪,xī,khê / ['khê'] / khe 溫,温,wēn,uẩn / ôn / ['ôn'] / ồn 溮,浉,shī,sư / ['sư'] 溯,溯,sù,tố / ['tố'] 溱,溱,qín,trăn / ['trăn'] 溲,溲,sōu,sưu / ['sưu'] / sửu 伝,伝,yún,[] / truyền / ['truyền'] 溛,溛,wā,oa / ['oa'] 溜,溜,liū,lựu / ['lựu'] / 'lưu'] / ['lựu' 溝,沟,gōu,câu / ['câu'] 溟,溟,míng,minh / ['minh'] 溠,溠,zhà,trá / ['trá'] 溢,溢,yì,dật / ['dật'] 溥,溥,pǔ,phổ / ['phổ'] 溦,溦,wēi,vi / ['vi'] 溉,溉,gài,khái / ['khái'] 溍,溍,jìn,tấn / ['tấn'] 溎,溎,yàn,quế / ['quế'] 溏,溏,táng,đường / ['đường'] 源,源,yuán,nguyên / ['nguyên'] / nguồn 溕,溕,méng,trùng / trụng 準,准,zhǔn,chuyết / chuẩn / ['chuẩn'] 溘,溘,kè,['khạp'] / khạp / hụp 佝,佝,gōu,câu / ['câu'] 佞,佞,nìng,nịnh / ['nịnh'] 佟,佟,tóng,['đồng'] / đông 你,你,nǐ,['nễ'] / nể 佢,佢,qú,['cừ'] / cừ 佣,佣,yōng,dong / ['dong'] 佤,佤,wǎ,ngoã / ['ngoã'] 佧,佧,kǎ,['kha'] / kha 佔,占,zhàn,chiêm / ['chiếm'] / chiếm 何,何,hé,hà / ['hà'] 佗,佗,tuó,đà / tha / ['đà'] 佘,佘,shé,xà / ['xà'] 余,余,yú,dư / ['dư'] 佚,佚,yì,dật / ['điệt'] / ['dật'] 佛,佛,fú,phật / ['phật'] 作,作,zuò,tác / ['tác'] 佈,布,bù,['bố'] / bố 佉,佉,qū,khư / ['khư'] 佌,佌,cǐ,thử / ['thử'] 位,位,wèi,vị / ['vị'] 低,低,dī,đê / đây / ['đê'] 住,住,zhù,trụ / trú / 'trụ'] / ['trú' 佐,佐,zuǒ,tá / ['tá'] 佑,佑,yòu,hữu / ['hựu'] 伻,伻,bēng,bình / ['bình'] 似,似,sì,tự / 'tựa'] / ['tự' 伽,伽,jiā,già / ['già'] 伾,伾,pī,phi / ['phi'] 佀,佀,sì,tự / ['tự'] 佃,佃,diàn,điền / ['điền'] 但,但,dàn,['đãn'] / đãn 佇,伫,zhù,trữ / ['trữ'] 來,来,lái,lai / ['lai'] / lãi 侇,侇,yí,di / ['di'] 侈,侈,chǐ,xỉ / ['xỉ'] 侉,侉,kuǎ,khoa / ['khoa'] 湑,湑,xū,tư / ['tư'] 湓,湓,pén,['bồn'] / bùn / bồn 湔,湔,jiān,tiên / ['tiên'] 湖,湖,hú,hồ / ['hồ'] 佾,佾,yì,dật / ['dật'] 使,使,shǐ,sử / sứ / 'sứ'] / ['sử' 侀,侀,xíng,['hinh'] / hinh 侁,侁,shēn,thân / ['thân'] 侂,侂,tuō,thác / ['thác'] 侃,侃,kǎn,khản / ['khản'] 侄,侄,zhí,chất / ['điệt'] 侅,侅,gāi,['cai'] / hời 佶,佶,jí,cát / ['cát'] 佷,佷,hěn,['hận'] / hận 佸,佸,huó,quát / ['quát'] 佹,佹,guǐ,quỷ / ['quỷ'] 佺,佺,quán,thuyên / ['thuyên'] 佻,佻,tiāo,điêu / diêu / điệu / ['khiêu'] 佼,佼,jiǎo,giảo / ['giảo'] 佽,佽,cì,thứ / ['thứ'] 佩,佩,pèi,bội / ['bội'] 佪,佪,huí,hồi / ['hồi'] 佬,佬,lǎo,lão / ['lão'] 佯,佯,yáng,dương / ['dương'] 佰,佰,bǎi,bách / ['bách'] 佳,佳,jiā,giai / ['giai'] 佴,佴,nài,nhị / ['nhị'] 併,并,bìng,tính / ['tính'] 侖,仑,lún,['luân'] / lôn / lỏn 侗,侗,dòng,đồng / thống / ['động'] / 'thông'] / 'thống' / ['đồng' 侘,侘,chà,sá / ['sá'] 侚,侚,xùn,['tuẫn'] / tuẫn 供,供,gōng,cung / ['cung'] / ['cúng'] 侜,侜,zhōu,chu / ['chu'] 依,依,yī,y / ['y'] / ỷ 価,価,sì,giá / ['giá'] 湼,湼,niè,niết / ['niết'] 例,例,lì,lệ / ['lệ'] / lề 侌,侌,yīn,âm / ['âm'] 侍,侍,shì,thị / ['thị'] 侏,侏,zhū,chu / ['chu'] 侐,侐,xù,tuất / ['tuất'] 侑,侑,yòu,['hựu'] / hựu 侔,侔,móu,mâu / ['mâu'] / mầu 湧,涌,yǒng,dũng / ['dũng'] / rụng 湩,湩,dòng,chúng / ['đống'] 湫,湫,jiǎo,tưu / tiểu / tiều / 'tưu'] / ['tiểu' 湮,湮,yān,yên / ['nhân'] / ['yên'] 湯,汤,tāng,thang / sương / ['sương'] / ['thang'] / thãng 湱,湱,huò,hoạch / ['hoạch'] 湲,湲,yuán,viên / ['viên'] / bợn 湻,湻,chún,thuần / ['thuần'] 湘,湘,xiāng,tương / sương / ['tương'] 湛,湛,zhàn,tiêm / đam / thầm / ['trạm'] / trạm / đậm 湜,湜,shí,thực / ['thực'] 湝,湝,jiē,giai / ['giai'] 湞,浈,chēng,trinh / ['trinh'] 湟,湟,huáng,hoàng / ['hoàng'] 湢,湢,bì,bức / ['bức'] 湣,湣,mǐn,mẫn / ['mẫn'] 俛,俛,fǔ,phủ / miễn / ['phủ'] / ['miễn'] 俜,俜,pīng,binh / ['binh'] 保,保,bǎo,bảo / ['bảo'] 俞,俞,yú,du / [] / 'dũ'] / ['du' 渣,渣,zhā,tra / ['tra'] 渤,渤,bó,bột / ['bột'] / bọt 渥,渥,wò,ác / ốc / ['ác'] 渦,涡,wō,oa / ['oa'] / qua / ['qua'] 俏,俏,qiào,tiếu / ['tiếu'] 俐,俐,lì,lị / ['lợi'] / lợi 俑,俑,yǒng,dũng / ['dũng'] / dõng 俓,俓,jìng,kính / ['kính'] 俔,伣,qiàn,khiếm / ['khiếm'] 俗,俗,sú,tục / ['tục'] 俘,俘,fú,phu / ['phu'] 俚,俚,lǐ,lý / ['lý'] / lái 係,系,xì,hệ / ['hệ'] 促,促,cù,xúc / ['xúc'] 俄,俄,é,nga / ['nga'] 俅,俅,qiú,cầu / ['cầu'] 俉,俉,wǔ,ngộ / ['ngộ'] 俊,俊,jùn,tuấn / ['tuấn'] 俍,俍,liáng,lương / ['lương'] 俎,俎,zǔ,trở / ['trở'] 侮,侮,wǔ,vũ / ['vũ'] 侯,侯,hóu,hầu / hậu / ['hầu'] 侵,侵,qīn,xâm / ['xâm'] 侶,侣,lǚ,lữ / ['lữ'] / lứa 侷,局,jú,cục / ['cục'] 侹,侹,tǐng,đĩnh / ['đĩnh'] 便,便,biàn,tiện / ['tiện'] 俁,俣,yǔ,vũ / ['vũ'] 信,信,xìn,tín / ['tín'] 修,修,xiū,tu / ['tu'] 俯,俯,fǔ,phủ / ['phủ'] 俱,俱,jù,câu / ['câu'] 俳,俳,pái,bài / 'bồi'] / ['bài' 俴,俴,jiàn,kiến / ['kiến'] 俵,俵,biào,biểu / ['biểu'] 俶,俶,chù,thích / thục / ['thục'] 湉,湉,tián,điềm / ['điềm'] 湊,凑,còu,thấu / ['thấu'] 湋,𣲗,wéi,vy / ['vy'] 湌,湌,cān,xan / ['xan'] 湍,湍,tuān,thoan / ['thoan'] 湎,湎,miǎn,['miện'] / miện / giờn 俟,俟,qí,sĩ / ['sĩ'] 俠,侠,xiá,hiệp / ['hiệp'] 渴,渴,kě,kiệt / ['khát'] / khát 游,游,yóu,du / ['du'] 渺,渺,miǎo,miểu / ['miểu'] / diểu 渼,渼,měi,['mỹ'] / mẻ 渾,浑,hún,hồn / ['hồn'] 湃,湃,pài,phái / ['phái'] 湄,湄,méi,mi / ['my'] / mưa 湅,湅,liàn,luyện / ['luyện'] / rịn 渨,渨,wēi,['ôi'] / hoáy 渫,渫,xiè,tiết / ['tiết'] 測,测,cè,trắc / ['trắc'] 渭,渭,wèi,vĩ / vị / ['vị'] / vấy / vời / vợi 渮,渮,hé,ca / ['ca'] 港,港,gǎng,cảng / ['cảng'] 渰,渰,yǎn,yểm / ['yểm'] 渲,渲,xuàn,tuyển / ['tuyển'] 倝,倝,gàn,cán / ['cán'] 倞,倞,jìng,kính / ['lượng'] / ['kính'] 借,借,jiè,tá / ['tá'] 倡,倡,chàng,xương / ['xướng'] / xướng 倢,倢,jié,tiệp / ['tiệp'] 倣,倣,fǎng,phỏng / ['phỏng' / 'phảng'] 値,値,zhí,['trị'] / trị 倥,倥,kǒng,không / ['không'] 倒,倒,dào,đảo / ['đảo'] / ['đáo'] 倓,倓,tán,đàm / ['đàm'] 倔,倔,jué,quật / ['quật'] 倖,幸,xìng,['hãnh'] / hãnh 倘,倘,tǎng,thảng / ['thảng'] / thẳng 候,候,hòu,hầu / hậu / ['hậu'] 倚,倚,yǐ,ỷ / ['ỷ'] 倜,倜,tì,thích / ['thích'] 倆,俩,liǎ,lưỡng / ['lưỡng'] 倉,仓,cāng,thương / thảng / ['thương' / 'thảng'] 個,个,gè,cá / ['cá'] 倌,倌,guān,quan / ['quan'] 倍,倍,bèi,bội / ['bội'] 倏,倏,shū,['thúc'] / thúc 倐,倐,shū,['thúc'] / thúc 們,们,men,môn / ['môn'] / món 俷,俷,fèi,phị / ['phị'] 俸,俸,fèng,bổng / ['bổng'] 俺,俺,ǎn,yêm / ['yêm'] / em 俻,俻,bèi,bị / ['bị'] 俾,俾,bǐ / bì,tỉ / ['tỷ'] 倀,伥,chāng,trành / ['trành'] 倂,倂,bìng,tính / ['tính'] 倅,倅,cuì,thối / tốt / ['thối'] 偘,偘,kǎn,khản / ['khản'] 做,做,zuò,tố / ['tố'] 淶,涞,lái,lai / ['lai'] 混,混,hùn,cổn / hỗn / ['hỗn'] / 'hồn'] / ['hỗn' / hổn 淸,淸,qīng,thanh / ['thanh'] 淹,淹,yān,yểm / yêm / ['yêm'] / êm 淺,浅,qiǎn,tiên / ['tiên'] / thiển / ['thiển'] 添,添,tiān,thiêm / ['thiêm'] / thêm 假,假,jiǎ,[] / giá / giả / ['giá'] / ['giả'] 偈,偈,jì,kệ / ['khế'] / ['kệ'] 偉,伟,wěi,vĩ / ['vĩ'] 偌,偌,ruò,nhạ / ['nhạ'] 偎,偎,wēi,['ôi'] / ôi 偏,偏,piān,thiên / ['thiên'] 偓,偓,wò,ốc / ['ốc'] 偕,偕,xié,giai / ['giai'] 倶,倶,jù,câu / ['câu'] 倷,倷,nǎi,['nãi'] / nãi 倸,倸,cǎi,thải / ['thải'] 倹,倹,jiǎn,kiệm / ['kiệm'] 值,值,zhí,['trị'] / trị 倽,倽,shà,xá / ['xá'] 偁,偁,chēng,xưng / ['xưng'] 偃,偃,yǎn,yển / ['yển'] / ễnh 倦,倦,juàn,['quyện'] / quyện 倨,倨,jù,cứ / ['cứ'] 倩,倩,qiàn,thiến / ['thiến'] / sai 倪,倪,ní,nghê / ['nghê'] 倫,伦,lún,luân / ['luân'] 倬,倬,zhuō,trác / ['trác'] / xấc 倭,倭,wō,oa / uy / nụy / oải / 'nuỵ'] / ['oa' 倮,倮,luǒ,khỏa / 'khoả'] / ['loã' 側,侧,cè,trắc / ['trắc'] 偵,侦,zhēn,trinh / ['trinh'] 偶,偶,ǒu,ngẫu / ['ngẫu'] 偷,偷,tōu,thâu / ['thâu'] 偸,偸,tōu,thâu / ['thâu'] 偺,偺,zá,ta / ['ta'] 偽,伪,wěi,['nguỵ'] / nguỵ 傀,傀,kuǐ,khôi / ['khôi'] / ['quỷ'] 偨,偨,cī,['sai'] / thày 偩,偩,fù,phụ / ['phụ'] 偪,偪,bī,bức / ['bức'] 偫,偫,zhì,trĩ / ['trĩ'] 偭,偭,miǎn,mạn / ['diện'] 偯,偯,yǐ,ỷ / ['ỷ'] 偰,偰,xiè,tiết / ['tiết'] 偲,偲,cāi,tai / ti / ['ti'] 渠,渠,qú,['cự'] / ['cừ'] / cừ 渡,渡,dù,độ / ['độ'] / đò 渢,沨,fán,phong / ['phong'] 停,停,tíng,đình / ['đình'] 偝,偝,bèi,bội / ['bội'] 偟,偟,huáng,hoàng / ['hoàng'] 偢,偢,chǒu,thiễu / ['thiễu'] 健,健,jiàn,kiện / ['kiện'] 淼,淼,miǎo,miểu / ['miểu'] 清,清,qīng,thanh / ['thanh'] 渖,渖,shěn,thẩm / ['thẩm'] 渙,涣,huàn,hoán / ['hoán'] 渚,渚,zhǔ,['chử'] / chử / chã 減,减,jiǎn,giảm / ['giảm'] 渝,渝,yú,du / ['du'] 渟,渟,tíng,đình / ['đình'] 傴,伛,yǔ,ủ / ['ủ'] 債,债,zhài,trái / ['trái'] 淏,淏,hào,hạo / ['hạo'] 淑,淑,shū,thục / ['thục'] 淒,凄,qī,thê / thiến / ['thê'] 淖,淖,nào,náo / ['náo'] 淘,淘,táo,đào / ['đào'] 淙,淙,cóng,tông / ['tông'] 傢,家,jiā,gia / ['gia'] 傣,傣,dǎi,thái / ['thái'] 催,催,cuī,thôi / ['thôi'] / thòi 傭,佣,yōng,dong / 'dung'] / ['dong' 傮,傮,zāo,tao / ['tao'] 傯,偬,zǒng,tổng / ['tổng'] 傲,傲,ào,ngạo / ['ngạo'] 傳,传,chuán,truyền / ['truyền'] / ['truyện'] / truyện / truyến 傔,傔,qiàn,khiểm / ['khiểm'] 傕,傕,jué,quyết / ['quyết'] 傖,伧,cāng,sanh / ['sanh'] 傘,伞,sǎn,tản / tàn / ['tản'] 備,备,bèi,bị / ['bị'] 傚,傚,xiào,hiệu / ['hiệu'] 傜,傜,yáo,dao / ['dao'] 傞,傞,suō,thoa / ['thoa'] 傅,傅,fù,phụ / phó / ['phó' / 'phụ'] 傈,傈,lì,lật / ['lật'] 傌,㐷,mà,má / ['mạ'] 傍,傍,bàng,bàng / bạng / 'bạng'] / ['bàng' 傎,傎,diān,điên / ['điên'] 傑,杰,jié,kiệt / ['kiệt'] 傒,傒,xī,hề / ['hề'] 傓,傓,shàn,phiến / ['phiến'] 傺,傺,chì,sế / ['sế'] 傻,傻,shǎ,['xoạ'] / xọa 傾,倾,qīng,khuynh / ['khuynh'] 僂,偻,lóu,lũ / ['lâu'] / ['lũ'] 僃,僃,bèi,bị / ['bị'] 僄,僄,piào,['phiêu'] / xỉu 僅,仅,jǐn,cận / ['cận'] 僇,僇,lù,lục / ['lục'] 淬,淬,cuì,thối / ['thối'] / rót 淮,淮,huái,hoài / ['hoài'] 淯,淯,yù,['dục'] / rộc 淰,淰,niǎn,niệm / ['niệm'] 深,深,shēn,thâm / ['thâm'] 淳,淳,chún,thuần / ['thuần'] / choang 淵,渊,yuān,uyên / ['uyên'] 傷,伤,shāng,thương / ['thương'] 淢,淢,yù,vực / ['vực'] / vặc 淤,淤,yū,ứ / ['ứ'] / ứa 淥,渌,lù,lục / ['lục'] / lóc 淦,淦,gàn,['cam'] / cam 淨,净,jìng,tịnh / ['tịnh'] 淩,凌,líng,lăng / ['lăng'] / lâng 淪,沦,lún,luân / ['luân'] / lún 淫,淫,yín,['dâm'] / dâm 淚,泪,lèi,lệ / ['lệ'] 淛,淛,zhè,chiết / ['chiết'] 淜,淜,péng,bằng / ['bằng'] 淝,淝,féi,phì / ['phì'] 淞,淞,sōng,tùng / ['tùng'] 淟,淟,tiǎn,điến / ['điến'] / đén 淠,淠,pì,bái / ['bái'] 淡,淡,dàn,đạm / ['đạm'] 僳,僳,sù,túc / ['túc'] 僴,僴,xiàn,giản / ['giản'] 僵,僵,jiāng,cương / ['cương'] 價,价,jià,giá / ['giới'] / ['giá'] 僻,僻,pì,tích / ['tích'] 僾,僾,ài,ái / ['ái'] 僿,僿,sài,tái / ['tái'] 儀,仪,yí,nghi / ['nghi'] 僧,僧,sēng,tăng / ['tăng'] 僨,偾,fèn,phẫn / ['phẫn'] 僩,僩,xiàn,giản / ['giản'] 僬,僬,jiāo,tiêu / ['tiêu'] 僭,僭,jiàn,['tiếm'] / tiếm 僮,僮,tóng,đồng / ['đồng'] / ['tráng'] 僰,僰,bó,['bặc'] / bặc 僱,雇,gù,cố / ['cố'] 僖,僖,xī,hy / ['hy'] 僚,僚,liáo,liêu / ['liêu'] 僝,僝,chán,sàn / sạn / ['sàn'] 僞,伪,wěi,['nguỵ'] / ngụy 僣,僣,tiě,thiết / ['tiếm'] 僤,𫢸,dàn,['đản'] / dạn 僥,侥,jiǎo,['kiểu'] / nghiêu / ['nghiêu'] / nghẹo 僦,僦,jiù,['tựu'] / tựu 僉,佥,qiān,thiêm / ['thiêm'] 僊,僊,xiān,tiên / ['tiên'] 働,働,dòng,động / ['động'] 僎,僎,zhuàn,soạn / ['soạn'] / chuyến 像,像,xiàng,tượng / ['tượng'] 僑,侨,qiáo,kiều / ['kiều'] / quều 僔,僔,zǔn,['tổn'] / tổn 僕,仆,pú,bộc / ['bộc'] 儡,儡,lěi,lỗi / ['lỗi'] 儤,儤,bào,bạo / ['bạo'] 儩,儩,sì,tứ / ['tứ'] 優,优,yōu,ưu / ['ưu'] 儭,儭,chèn,sấn / ['sấn'] 儱,儱,lǒng,lũng / ['lũng'] 儲,储,chǔ,trữ / ['trữ'] 儳,儳,chán,sàm / ['sàm'] 儓,儓,tái,đài / ['đài'] 儔,俦,chóu,trù / ['trù'] 儕,侪,chái,sài / ['sài'] 儗,儗,nǐ,nghĩ / ['nghĩ'] 儘,尽,jǐn,tẫn / tận / ['tận'] 儜,儜,níng,ninh / ['ninh'] 儞,儞,nǐ,['nễ'] / nễ 償,偿,cháng,thường / ['thường'] 儉,俭,jiǎn,kiệm / ['kiệm'] 儊,儊,chù,sứ / ['sứ'] 儋,儋,dān,đam / ['đam'] 儌,儌,jiǎo,kiêu / ['kiêu'] 儍,儍,shǎ,['xoạ'] / xoạ 儎,傤,zài,tái / 'tái'] / ['tải' 儐,傧,bīn,tấn / ['tân'] 儒,儒,rú,nho / ['nho'] 儁,俊,jùn,tuấn / ['tuấn'] 儂,侬,nóng,nùng / nông / ['nùng'] 儃,儃,chán,thản / ['thản'] 億,亿,yì,ức / ['ức'] 儅,儅,dàng,đang / ['đang'] 儆,儆,jǐng,cảnh / ['cảnh'] 儇,儇,xuān,huyên / ['huyên'] 儈,侩,kuài,quái / ['khoái'] / cúi 兔,兔,tù,thỏ / ['thỏ'] 兕,兕,sì,['huỷ'] / hủy 兗,兖,yǎn,duyện / ['duyện'] 兙,兙,shí,khắc / thập / khắc'] / ['thập 兛,兛,qiān,thiên / khắc / ['thiên / khắc'] 兜,兜,dōu,đâu / ['đâu'] 兟,兟,shēn,sân / ['sân'] 涪,涪,fú,phù / ['phù'] 先,先,xiān,tiên / ['tiên'] / tiến 光,光,guāng,quang / ['quang'] 克,克,kè,khắc / ['khắc'] 兌,兑,duì,đoái / đoài / ['đoái'] 免,免,miǎn,miễn / vấn / ['miễn'] / ['vấn'] 兎,兎,tù,thỏ / ['thỏ'] 児,児,ér,nhi / ['nhi'] 兒,儿,ér,nghê / nhi / ['nhi'] 儿,儿,ér,nhân / ['nhân'] 兀,兀,wù,ngột / ['ngột'] 允,允,yǔn,duẫn / ['duẫn'] 元,元,yuán,nguyên / ['nguyên'] 兄,兄,xiōng,['huynh'] / huynh 充,充,chōng,sung / ['sung'] 兆,兆,zhào,triệu / ['triệu'] 兇,凶,xiōng,hung / ['hung'] 儵,儵,shū,['thúc'] / thúc 儷,俪,lì,lệ / ['lệ'] 儸,㑩,luó,la / ['la'] 儹,儹,zǎn,toản / ['toản'] 儺,傩,nuó,na / ['na'] 儻,傥,tǎng,thảng / ['thảng'] 儼,俨,yǎn,nghiễm / ['nghiễm'] 儽,儽,léi,luy / ['luy'] 兪,兪,yú,du / ['du'] 八,八,bā,bát / ['bát'] 公,公,gōng,công / ['công'] 六,六,liù,lục / ['lục'] 兮,兮,xī,hề / ['hề'] 共,共,gòng,cung / cộng / ['cộng'] 兲,兲,tiān,thiên / ['thiên'] 兵,兵,bīng,binh / ['binh'] 淇,淇,qí,kì / ['kỳ'] 淋,淋,lín,lâm / ['lâm'] / lấm 淌,淌,tǎng,thảng / ['thảng'] 兢,兢,jīng,căng / ['căng'] / cạnh 入,入,rù,nhập / ['nhập'] 內,内,nèi,nạp / nội / ['nội'] 全,全,quán,toàn / ['toàn'] 兩,两,liǎng,lưỡng / lạng / 'lượng' / 'lạng'] / ['lưỡng' 涸,涸,hé,hạc / hạt / ['hạc'] 涼,凉,liáng,lương / lượng / ['lượng'] / ['lương'] 涿,涿,zhuō,trác / ['trác'] 淀,淀,diàn,điến / ['điến'] 淂,淂,dé,['đắc'] / đắc 淄,淄,zī,truy / ['truy'] 淅,淅,xī,tích / ['tích'] 淆,淆,xiáo,hào / ['hào'] 涫,涫,guàn,quán / ['quán'] 涬,涬,xìng,['hãnh'] / hãnh 涮,涮,shuàn,xuyến / ['xuyến'] 涯,涯,yá,nhai / ['nhai'] / rượi 液,液,yè,dịch / ['dịch'] / giá 涴,涴,wò,['ngoạ'] / ngoạ 涵,涵,hán,hàm / ['hàm'] 涷,涷,dōng,đông / ['đông'] 冞,冞,mí,['my'] / my 冠,冠,guān,quán / quan / ['quán'] / ['quan'] 冡,冡,méng,['mông'] / trũng 冢,冢,zhǒng,trủng / ['trủng'] 冣,冣,jù,tối / ['tối'] 冤,冤,yuān,oan / ['oan'] 冥,冥,míng,minh / ['minh'] 浴,浴,yù,dục / ['dục'] 冑,胄,zhòu,trụ / ['trụ'] 冒,冒,mào,mạo / ['mạo'] / mặc 冓,冓,gòu,cấu / ['cấu'] 冔,冔,xǔ,hu / ['hu'] 冕,冕,miǎn,['miện'] / miện 冖,冖,mì,mịch / ['mịch'] 冗,冗,rǒng,nhũng / ['nhũng'] 冘,冘,yín,['dâm'] / đem 円,円,yuán,viên / ['viên'] 冇,冇,mǎo,mão / ['mão'] 冉,冉,rǎn,nhiễm / ['nhiễm'] 冊,册,cè,sách / ['sách'] 冋,冋,jiōng,quynh / ['quynh'] 再,再,zài,tái / ['tái'] 冏,冏,jiǒng,quýnh / ['quýnh'] 冐,冐,mào,mạo / ['mạo'] 其,其,qí,kì / ['kỳ'] / kỳ / ký / ki 具,具,jù,cụ / ['cụ'] 典,典,diǎn,['điển'] / điển 兼,兼,jiān,kiêm / ['kiêm'] 冀,冀,jì,kí / ['ký'] 冂,冂,jiōng,quynh / ['quynh'] 冃,冃,mào,mạo / ['mạo'] 冄,冄,rǎn,nhiễm / ['nhiễm'] 冬,冬,dōng,đông / ['đông'] 冰,冰,bīng,băng / ['băng'] 冱,冱,hù,hộ / ['hộ'] 冶,冶,yě,dã / ['dã'] 冷,冷,lěng,lãnh / ['lạnh'] / lạnh 冽,冽,liè,liệt / ['liệt'] / rét 凄,凄,qī,thê / ['thê'] 准,准,zhǔn,chuẩn / ['chuẩn'] / chốn 涒,涒,tūn,thôn / ['thôn'] 涓,涓,juān,quyên / ['quyên'] / quen 涔,涔,cén,sầm / ['sầm'] 涕,涕,tì,thế / ['thế'] 涖,涖,lì,lị / ['lị'] / rị / rỉ 涘,涘,sì,sĩ / ['sĩ'] 冪,幂,mì,mịch / ['mịch'] 冫,冫,bīng,băng / ['băng'] 涇,泾,jīng,kinh / kính / ['kinh'] 消,消,xiāo,tiêu / ['tiêu'] 涉,涉,shè,thiệp / ['thiệp'] 涊,涊,niǎn,niễn / ['niễn'] 涌,涌,yǒng,dũng / ['dũng'] 涎,涎,xián,tiên / ['tiên'] / duyên / diện 涐,涐,é,nga / ['nga'] 涑,涑,sù,tốc / ['tốc'] 海,海,hǎi,hải / ['hải'] 浸,浸,jìn,tẩm / ['tẩm'] / tắm 浹,浃,jiā,tiếp / ['tiếp'] 浼,浼,měi,miễn / mỗi / ['mỗi'] 浽,浽,suī,['tuy'] / nổi 浿,𬇙,pèi,bái / phái / phối 涂,涂,tú,đồ / ['đồ'] / dơ 涅,涅,niè,niết / ['niết'] / nết 浡,浡,bó,bột / ['bột'] / bọt 浣,浣,huàn,hoán / cán / ['hoán'] 浤,浤,hóng,hoành / ['hoành'] 浥,浥,yì,ấp / ['ấp'] / ướp 浦,浦,pǔ,phổ / phố / ['phổ'] 浩,浩,hào,hạo / ['hạo'] 浪,浪,làng,lang / lãng / ['lãng'] 浬,浬,lǐ,['lý'] / lí / rí 凭,凭,píng,bằng / bẵng 凰,凰,huáng,hoàng / ['hoàng'] 凱,凯,kǎi,khải / ['khải'] 浙,浙,zhè,chiết / ['chiết'] 浚,浚,jùn,tuấn / ['tuấn'] 浜,浜,bāng,banh / ['binh'] / ['banh'] 浞,浞,zhuó,trác / ['trác'] 浠,浠,xī,['hy'] / hơ 凜,凛,lǐn,lẫm / ['lẫm'] 凝,凝,níng,['ngưng'] / ngưng 凟,凟,dú,độc / ['độc'] 几,几,jǐ,kỉ / kỷ / 'ky'] / ['cơ' 凡,凡,fán,phàm / ['phàm'] 凢,凢,fán,phàm / ['phàm'] 凥,凥,jū,cư / ['cư'] 処,処,chǔ,['xử'] / xứ 凇,凇,sōng,tùng / ['tùng'] 凈,净,jìng,tịnh / ['tịnh'] 凊,凊,qìng,sảnh / ['sảnh'] 凋,凋,diāo,điêu / ['điêu'] 凌,凌,líng,lăng / ['lăng'] 凍,冻,dòng,đông / ['đông'] / đống 凓,凓,lì,lật / ['lật'] 凔,凔,chuàng,sương / ['sương'] / sảng 划,划,huà,hoa / ['hoa'] 刓,刓,wán,ngoan / ['ngoan'] 刖,刖,yuè,['ngoạt'] / ngoạt 津,津,jīn,tân / ['tân'] 洧,洧,wěi,vị / ['vị'] 洨,洨,xiáo,hào / ['hào'] 洩,泄,xiè,tiết / ['tiết'] / duệ / dáy 洪,洪,hóng,hồng / ['hồng'] / hòng 刃,刃,rèn,nhận / ['nhận'] / nhẫn 分,分,fēn,phân / ['phân'] / 'phần'] / ['phận' / phận 切,切,qiè,thế / thiết / ['thiết'] / 'thiết'] / ['tiếp' 刈,刈,yì,ngải / ['ngải'] 刊,刊,kān,san / ['san'] / khan 刌,刌,cǔn,['thiển'] / thổn 刎,刎,wěn,vẫn / ['vẫn'] 刑,刑,xíng,hình / ['hình'] 凸,凸,tū,['đột'] / đột 凹,凹,āo,ao / ['ao'] 出,出,chū,xuất / xúy / ['xuất'] 凼,凼,dàng,đãng / ['đãng'] 函,函,hán,hàm / ['hàm'] / hòm 刀,刀,dāo,đao / ['đao'] 刁,刁,diāo,điêu / ['điêu'] 刂,刂,dāo,đao / ['đao'] 浭,浭,gēng,canh / ['canh'] 浮,浮,fú,phù / ['phù'] 浯,浯,wú,ngô / ['ngô'] 浰,浰,liàn,['lợi'] / rời 凳,凳,dèng,đắng / ['đắng'] 凴,凴,píng,bằng / ['bằng'] 凵,凵,qiǎn,khảm / ['khảm'] 凶,凶,xiōng,hung / ['hung'] 刦,刦,jié,kiếp / ['kiếp'] 刧,刧,jié,kiếp / ['kiếp'] 刨,刨,páo,bào / ['bào'] 利,利,lì,['lợi'] / lợi 刪,删,shān,san / ['san'] 刮,刮,guā,quát / ['quát'] 到,到,dào,['đáo'] / đáo 刱,刱,chuàng,sáng / ['sáng'] / 'sang'] / ['thương' 洿,洿,wū,hộ / ô / ['ô'] 流,流,liú,lưu / ['lưu'] 浄,浄,jìng,tịnh / ['tịnh'] 列,列,liè,liệt / ['liệt'] 刜,刜,fú,phất / ['phất'] 初,初,chū,sơ / ['sơ'] 判,判,pàn,phán / ['phán'] 別,别,bié,biệt / ['biệt'] / biết 洶,汹,xiōng,hung / ['hung'] 洸,洸,guāng,quang / ['quang'] 洹,洹,huán,hoàn / ['hoàn'] 洺,洺,míng,minh / ['minh'] 活,活,huó,hoạt / ['hoạt'] / quạt 洼,洼,wā,oa / ['oa'] 洽,洽,qià,hiệp / hợp / ['hiệp' / 'hợp'] 派,派,pài,phái / ['phái'] 洫,洫,xù,['hức'] / hức 洭,洭,kuāng,khuông / ['khuông'] 洮,洮,táo,thao / đào / ['thao'] / rệu 洱,洱,ěr,nhị / ['nhĩ'] 洲,洲,zhōu,châu / ['châu'] / chao 洳,洳,rù,như / ['như'] / nhơ 洴,洴,píng,bình / ['bình'] 洵,洵,xún,tuân / ['tuân'] 剔,剔,tī,dịch / ['dịch'] 剕,剕,fèi,phí / ['phí'] 剖,剖,pōu / pǒ,bo / phẩu / ['phẫu'] 剗,刬,chǎn,sản / ['sản'] 剙,剙,chuàng,sáng / ['sáng'] 剚,剚,zì,chí / tứ / ['tứ'] 剛,刚,gāng,cương / ['cương'] 剜,剜,wān,oan / ['oan'] 剉,剉,cuò,tỏa / ['toả'] 削,削,xuē,tước / ['tước'] 剋,克,kēi / kè,khắc / ['khắc'] 剌,剌,là,lạt / ['lạt'] 前,前,qián,tiền / ['tiền'] 剎,刹,shā,sát / ['sa'] / ['sát'] 剏,剏,chuàng,sáng / ['sáng'] 剒,剒,cuò,thố / ['thố'] 刻,刻,kè,khắc / ['khắc'] 刼,刼,jié,kiếp / ['kiếp'] 刾,刾,cì,thích / ['thích'] 剁,剁,duò,đoá / ['đoá'] 剃,剃,tì,thế / ['thế'] 剄,刭,jǐng,hĩnh / ['hĩnh'] 剅,剅,lóu,lâu / ['lâu'] 則,则,zé,['tắc'] / tắc 刲,刲,kuī,khuê / ['khuê'] 刳,刳,kū,khô / ['khô'] 刴,刴,duò,['đoá'] / đóa 刵,刵,èr,nhĩ / ['nhĩ'] 制,制,zhì,chế / ['chế'] 刷,刷,shuā,loát / 'loát'] / ['xoát' / xoát 券,券,quàn,['khoán'] / khoán 刺,刺,cì,thích / thứ / 'thứ'] / ['thích' 泲,泲,jǐ,tể / ['tể'] 泳,泳,yǒng,vịnh / ['vịnh'] 泵,泵,bèng,bơm / ['bơm'] 洁,洁,jié,khiết / cát 洄,洄,huí,hồi / ['hồi'] / hói 洇,洇,yīn,yên / ['nhân'] / ['yên'] 洊,洊,jiàn,tiến / ['tiến'] / tuồn 洋,洋,yáng,dương / ['dương'] 剸,剸,tuán,[] / chuyên / chuyển 剹,剹,lù,lục / ['lục'] 剺,剺,lí,['ly'] / ly 剽,剽,piāo / piào,phiếu / ['phiêu'] / phiểu 剿,剿,jiǎo,tiễu / ['tiễu'] 劂,劂,jué,quyết / ['quyết'] / khoét 劃,划,huà,hoạch / ['hoạch'] / vạch 劄,劄,zhá,'tráp'] / ['trát' / chép 剮,剐,guǎ,quả / ['quả'] 副,副,fù,phó / ['phó' / 'bộ'] 剰,剰,shèng,thặng / ['thặng'] 割,割,gē,cát / ['cắt'] / cắt 剳,剳,dá,tráp / ['tráp'] 剴,剀,kǎi,cái / cai / ['khải'] 創,创,chuàng,sang / sáng / ['sáng'] / 'sang'] / ['thương' 剷,铲,chǎn,sản / ['sản'] / xẻng 剝,剥,bō,bác / ['bác'] / bóc 剞,剞,jī,kì / kỉ / ỷ / ['kỷ'] 剟,剟,duō,xuyết / ['xuyết'] 剡,剡,shàn,diệm / ['diệm'] 剣,剣,jiàn,kiếm / ['kiếm'] 剤,剤,jì,tễ / ['tễ'] 剩,剩,shèng,thặng / ['thặng'] 剪,剪,jiǎn,tiễn / ['tiễn'] / tiện 劙,劙,lí,['ly'] / ly 力,力,lì,['lực'] / lực 功,功,gōng,công / ['công'] 加,加,jiā,gia / ['gia'] 劣,劣,liè,liệt / ['liệt'] 劦,劦,xié,hiệp / ['hiệp'] 助,助,zhù,trợ / ['trợ'] 努,努,nǔ,['nỗ'] / nỗ 劌,刿,guì,quế / ['quế'] 劍,剑,jiàn,kiếm / ['kiếm'] 劐,劐,huō,hoát / ['hoát'] 劑,剂,jì,tễ / tề / ['tễ'] 劒,劒,jiàn,kiếm / ['kiếm'] 劓,劓,yì,nhị / tị / 'tị'] / ['nhị' 劖,劖,chán,thiền / ['thiền'] 劘,劘,mó,mi / ['my'] 洛,洛,luò,lạc / ['lạc'] / rặc 洞,洞,dòng,['động'] / đỗng / đọng 洟,洟,tì,di / thế / ['thế'] / dề 洣,洣,mǐ,mễ / ['mễ'] 劇,剧,jù,['kịch'] / kịch 劈,劈,pī,phách / ['phách'] 劉,刘,liú,lưu / ['lưu'] 劊,刽,guì,quái / ['quái'] 洌,洌,liè,liệt / ['liệt'] / rét 洎,洎,jì,kịp / ['kịp'] 洏,洏,ér,['nhi'] / nhỉ 洑,洑,fú,phục / ['phục'] 洒,洒,sǎ,sái / thối / tẩy 洗,洗,xǐ,tiển / tẩy / ['tẩy'] 洙,洙,zhū,chu / thù / ['chu'] / chua 洚,洚,jiàng,hồng / giáng / ['giáng'] 泉,泉,quán,tuyền / toàn / ['tuyền'] 泊,泊,pō,bạc / phách / ['bạc'] 泌,泌,mì,bí / ['bí'] 泐,泐,lè,lặc / ['lặc'] 泑,泑,yōu,ao / ['ửu'] / ửu 泒,泒,gū,cô / ['cô'] 泓,泓,hóng,['hoằng'] / hoằng 泔,泔,gān,hạm / ['cam'] / cam 勐,勐,měng,mãnh / ['mãnh'] 勑,勑,chì,lai / sắc / ['sắc'] 勒,勒,lēi,lặc / ['lặc'] / lắc 勔,勔,miǎn,miễn / ['miễn'] 動,动,dòng,động / ['động'] 勖,勖,xù,úc / húc / ['húc'] 勗,勗,xù,úc / ['húc'] 勘,勘,kān,khám / ['khám'] 劾,劾,hé,hạch / ['hặc'] / hặc 勁,劲,jìn,kính / cứng / 'cứng' / 'kính'] / ['kình' 勃,勃,bó,bột / ['bột'] 勅,勅,chì,sắc / ['sắc'] 勇,勇,yǒng,dũng / ['dũng'] 勉,勉,miǎn,miễn / 'mẫn'] / ['miễn' 勌,勌,juàn,['quyện'] / quyện 勍,勍,qíng,kình / ['kình'] 劫,劫,jié,kiếp / ['kiếp'] 劬,劬,qú,cù / ['cù'] 劭,劭,shào,thiệu / ['thiệu'] 労,労,láo,lao / ['lao'] 劵,劵,juàn,quyển / ['quyển'] 効,効,xiào,hiệu / ['hiệu'] 劻,劻,kuāng,khuông / ['khuông'] 劼,劼,jié,cật / ['cật'] 募,募,mù,mộ / ['mộ'] 勠,勠,lù,lục / ['lục'] 勢,势,shì,thế / ['thế'] 勣,𪟝,jī,tích / ['tích'] 勤,勤,qín,cần / ['cần'] 勦,勦,chāo,tiễu / ['tiễu'] / tẹo 勧,勧,quàn,cần / ['cần'] 勩,勚,yì,duệ / ['duệ'] 泮,泮,pàn,phán / ['phán'] / bợn 泯,泯,mǐn,mẫn / ['mẫn'] / miến / dân 泰,泰,tài,thái / ['thái'] 泱,泱,yāng,ương / ['ương'] / áng 務,务,wù,vụ / ['vụ'] 勛,勋,xūn,huân / ['huân'] 勝,胜,shèng,thăng / thắng / ['thắng'] 勞,劳,láo,lao / 'lạo'] / ['lao' 泠,泠,líng,linh / ['linh'] / lênh 泡,泡,pào,bào / phao / bàu / 'bào'] / ['phao' 波,波,bō,ba / ['ba'] 泣,泣,qì,['khấp'] / khấp / khắp 泥,泥,ní,lầy / nể / nễ / 'nễ'] / ['nê'] / nê / nơi / nệ / ['nệ' / ne / nè / né / nề 注,注,zhù,chú / ['chú'] 泫,泫,xuàn,huyên / huyễn / ['huyễn'] 泭,泭,fú,phu / ['phu'] 法,法,fǎ,pháp / ['pháp'] 泖,泖,mǎo,mão / ['mão'] 泗,泗,sì,tứ / ['tứ'] / tứa 泙,泙,píng,['bình'] / bềnh 泚,泚,cǐ,thử / ['thử'] 泛,泛,fàn,phiếm / ['phiếm'] 泜,泜,zhī,['trì'] / dề 泝,溯,sù,tố / ['tố'] 匑,匑,gōng,cung / ['cung'] 匔,匔,gōng,cung / ['cung'] 匕,匕,bǐ,['chuỷ'] / chủy 化,化,huà,['hoa'] / ['hoá'] / hóa / hoá 北,北,běi,bắc / ['bắc'] 匙,匙,shi,thi / ['thi'] 匚,匚,fāng,phương / ['phương'] 匜,匜,yí,di / ['di'] / dị 匆,匆,cōng,thông / ['thông'] 匈,匈,xiōng,hung / ['hung'] 匉,匉,pēng,phanh / ['phanh'] 匊,匊,jū,cúc / ['cúc'] 匋,匋,táo,đào / ['đào'] 匍,匍,pú,bồ / ['bồ'] / bò 匏,匏,páo,bào / ['bào'] / bầu 匐,匐,fú,['bặc'] / bặc 勹,勹,bāo,bao / ['bao'] 勺,勺,sháo,chước / thược / ['thược'] 勻,匀,yún,quân / ['quân'] 勾,勾,gōu,câu / ['câu'] / 'câu'] / ['cấu' 勿,勿,wù,['vật'] / vật 匃,匃,gài,cái / ['cái'] 匄,匄,gài,cái / ['cái'] 包,包,bāo,bao / ['bao'] 勯,勯,dān,đan / ['đan'] 勰,勰,xié,hiệp / ['hiệp'] 勱,劢,mài,mại / ['mại'] 勲,勲,xūn,huân / ['huân'] 勳,勋,xūn,huân / ['huân'] 勵,励,lì,lệ / ['lệ'] 勷,勷,ráng,['nhương'] / nhương 勸,劝,quàn,khuyến / ['khuyến'] 卅,卅,sà,tạp / ['tạp'] 卆,卆,zú,tốt / ['tốt'] 升,升,shēng,thăng / ['thăng'] 午,午,wǔ,['ngọ'] / ngọ 卉,卉,huì,['huỷ'] / hủy 半,半,bàn,bán / ['bán'] 卋,卋,shì,thế / ['thế'] 卌,卌,xì,tấp / ['tấp'] 匽,匽,yǎn,yển / ['yển'] 匾,匾,biǎn,biển / ['biển'] 匿,匿,nì,nặc / ['nặc'] 區,区,qū,âu / khu / ['khu'] / ['âu'] 十,十,shí,thập / ['thập'] 卂,卂,xùn,tín / ['tín'] 千,千,qiān,thiên / ['thiên'] 卄,卄,niàn,chấp / nhập / ['nhập'] 匯,汇,huì,hối / ['hối'] 匱,匮,guì,quỹ / ['quỹ'] / quĩ 匳,匳,lián,liêm / ['liêm'] 匴,匴,suǎn,toán / ['toán'] 匵,匵,dú,độc / ['độc'] 匶,匶,jiù,cữu / ['cữu'] 匸,匸,xì,hệ / ['hệ'] 匹,匹,pǐ,thất / 'thớt'] / ['thất' 匝,匝,zā,táp / ['táp'] / tạp 匟,匟,kàng,kháng / ['kháng'] 匠,匠,jiàng,tượng / ['tượng'] 匡,匡,kuāng,khuông / ['khuông'] / khuôn 匣,匣,xiá,hạp / ['hạp'] / hộp 匧,匧,qiè,kiếp / ['kiếp'] 匪,匪,fěi,phỉ / ['phỉ'] 匭,匦,guǐ,quỹ / ['quỹ'] 沬,沬,mèi,muội / ['muội'] / mội 沭,沭,shù,thuật / ['thuật'] 沮,沮,jǔ,tự / thư / trở / ['trở'] 沱,沱,tuó,đà / ['đà'] / đờ / đừ 河,河,hé,hà / ['hà'] 沴,沴,lì,lệ / ['lệ'] / diễn 沸,沸,fèi,phất / phí / ['phí'] 油,油,yóu,du / dầu / ['dầu'] 卨,卨,xiè,tiết / ['tiết'] 卩,卩,jié,tiết / ['tiết'] 卬,卬,áng,ngang / ['ngang'] 卮,卮,zhī,chi / ['chi'] 卯,卯,mǎo,mão / ['mão'] 印,印,yìn,ấn / ['ấn'] 危,危,wēi,nguy / ['nguy'] 沫,沫,mò,mạt / ['mạt'] / mượt 卜,卜,bo / bǔ,bốc / ['bốc'] 卝,卝,kuàng,quán / ['quán'] / ['khoáng'] 卞,卞,biàn,biện / ['biện'] 卟,卟,bǔ,kê / ['kê'] 占,占,zhàn,chiêm / ['chiêm'] / ['chiếm'] / chiếm 卡,卡,kǎ,tạp / 'khải'] / ['ca' / 'ca'] / 'khải' / 'tạp' / ['tạp' 卣,卣,yǒu,dữu / ['dữu'] 卦,卦,guà,quái / ['quái'] 卍,卍,wàn,vạn / ['vạn'] 卐,卐,wàn,vạn / ['vạn'] 卑,卑,bēi,ti / ['ti'] 卒,卒,zú,tuất / tốt / ['thốt'] / thốt / 'tuất'] / ['tốt' 卓,卓,zhuó,trác / ['trác'] 協,协,xié,hiệp / ['hiệp'] / hiếp 南,南,nán,nam / ['nam'] 博,博,bó,bác / ['bác'] 厂,厂,chǎng,hán / ['hán'] 厄,厄,è,ách / ['ách'] / ngỏa 厎,厎,dǐ,chỉ / ['chỉ'] 厓,厓,yá,nhai / ['nhai'] / day 厔,厔,zhì,chất / ['chất'] / chái 厖,厖,máng,mang / ['bàng'] 厘,厘,lí,li / ['ly'] / ly 厙,厍,shè,xá / ['xá'] 卷,卷,juǎn,quyến / quyền / quyển / 'cuốn'] / ['cuộn'] / ['quyển' 卸,卸,xiè,tá / ['tá'] 卹,恤,xù,tuất / ['tuất'] 卻,却,què,khước / ['khước'] 卼,卼,wù,ngột / ['ngột'] 卽,即,jí,tức / ['tức'] 卿,卿,qīng,khanh / ['khanh'] 厀,厀,xī,tất / ['tất'] 泃,泃,jū,cú / ['cú'] 泄,泄,xiè,tiết / ['tiết'] / duệ / tướt 泅,泅,qiú,tù / ['tù'] 泆,泆,yì,dật / ['dật'] 泇,泇,jiā,gia / ['gia'] 卲,卲,shào,thiều / thiệu / ['thiệu'] / ngoẹo 即,即,jí,tức / ['tức'] 卵,卵,luǎn,noãn / ['noãn'] 沺,沺,tián,điền / ['điền'] 治,治,zhì,trì / ['trị'] / trị 沼,沼,zhǎo,['chiểu'] / chiểu / trẻo 沽,沽,gū,cổ / cô / ['cô'] 沾,沾,zhān,triêm / ['triêm'] / chăm / điếp 沿,沿,yán,duyên / ['duyên'] 況,况,kuàng,huống / ['huống'] 泂,泂,jiǒng,huýnh / ['huýnh'] 汾,汾,fén,phần / ['phần'] 沁,沁,qìn,sấm / thấm / tắm / ['thấm'] 沂,沂,yí,ngân / nghi / ['nghi'] 沃,沃,wò,ốc / ['ốc'] / óc 沄,沄,yún,vân / ['vân'] 沅,沅,yuán,nguyên / ['nguyên'] 沆,沆,hàng,hàng / hãng / ['hãng'] 沇,沇,yǎn,duyện / ['duyện'] 厷,厷,gōng,['hoành'] / quăng / ['quăng'] 厹,厹,róu,cầu / ['nhu'] / ['cầu'] 厺,厺,qù,khứ / ['khứ'] 去,去,qù,khu / khứ / 'khử'] / ['khứ' 厾,厾,dū,đâu / ['đâu'] 叁,叁,sān,tam / ['tam'] 決,决,jué,quyết / ['quyết'] 汽,汽,qì,khí / ['khí'] 厪,厪,jǐn,cận / ['cần'] / 'cẩn'] / ['cận' 厭,厌,yàn,yêm / ấp / áp / yếm / ['yếm'] / ướm 厮,厮,sī,tư / ['tư'] 厰,厰,chǎng,['xưởng'] / xưởng 厲,厉,lì,lệ / ['lệ'] / lại / lẹ 厳,厳,yán,nghiêm / ['nghiêm'] 厴,厣,yǎn,áp / ['áp'] 厶,厶,sī,khư / ['khư'] / ['mỗ'] 厚,厚,hòu,hậu / ['hậu'] 厜,厜,zuī,tuy / ['tuy'] 厝,厝,cuò,thác / thố / ['thố'] / xó 厞,厞,fèi,phi / ['phi'] 原,原,yuán,nguyên / ['nguyên'] 厠,厕,cè,xí / ['xí'] 厤,历,lì,lịch / ['lịch'] 厥,厥,jué,quyết / ['quyết'] 叔,叔,shū,['thúc'] / thúc 叕,叕,zhuó,chuyết / ['chuyết'] 取,取,qǔ,thủ / ['thủ'] 受,受,shòu,thụ / ['thọ'] 叚,叚,xiá / jiǎ,giả / ['giả'] 叛,叛,pàn,bạn / ['phản'] 叟,叟,sǒu,tẩu / ['tẩu'] 叡,叡,ruì,duệ / ['duệ'] 叅,叅,cān,xam / ['tham'] 又,又,yòu,lại / ['hựu'] / hựu 叉,叉,chā,xoa / ['xoa'] 及,及,jí,cập / ['cập'] 友,友,yǒu,hữu / ['hữu'] 反,反,fǎn,phiên / phản / ['phản'] 収,収,shōu,thâu / ['thâu'] 叒,叒,ruò,nhược / ['nhược'] 沔,沔,miǎn,['miện'] / miện / miền 沕,沕,mì,['vật'] / vắt 沖,冲,chōng,trùng / xung / ['xung'] / trong 沙,沙,shā,sa / xa / ['sa'] / sá / xoà / nhểu / sà 沚,沚,zhǐ,chỉ / ['chỉ'] / chảy 沛,沛,pèi,bái / phái / ['bái'] / phải 參,参,cān,sâm / ['sâm'] / tham / ['tam'] / xam / ['tham'] 叄,叁,cān,tam / ['tam'] 沈,沈,shěn / chén,thẩm / ['thẩm'] / trấm / ['trầm'] / đắm / trầm 沉,沉,chén,['trầm'] / tròm 沌,沌,dùn,độn / ['độn'] / xộn 沍,沍,hù,hộ / ['hộ'] 沏,沏,qī,thế / ['thế'] 沐,沐,mù,mộc / ['mộc'] / múc 沒,没,méi,một / ['một'] / mốt 沓,沓,dá / tà,đạp / ['đạp'] 各,各,gè,các / ['các'] 吅,吅,xuān,['huyên'] / tụng / ['tụng'] 汍,汍,wán,hoàn / ['hoàn'] 汎,泛,fàn,phiếm / ['phiếm'] 汏,汏,dà,đại / ['đại'] 汐,汐,xī,tịch / ['tịch'] / tách 汔,汔,qì,khất / ['khất'] 汕,汕,shàn,sán / ['sán'] / sươn / sớn 右,右,yòu,hữu / ['hữu'] 叵,叵,pǒ,phả / ['phả'] 叶,叶,yè,hiệp / ['hiệp'] 司,司,sī,tư / ti / 'tư'] / ['ti' 叻,叻,lè,['lặc'] / sựt 叼,叼,diāo,điêu / ['điêu'] 吁,吁,xū,hu / ['dụ'] / ['hu'] 吃,吃,chī,cật / ['cật'] / khật 叫,叫,jiào,khiếu / ['khiếu'] 召,召,zhào,triệu / ['thiệu'] / 'chiêu'] / ['triệu' / chịu 叭,叭,bā,bá / ['bá'] / bớt 叮,叮,dīng,đinh / ['đinh'] 可,可,kě,khắc / khả / ['khắc'] / ['khả'] 台,台,tái,di / đài / ['đài'] / thai 叱,叱,chì,sất / ['sất'] / sứt 史,史,shǐ,sử / ['sử'] 叢,丛,cóng,tùng / ['tùng'] 口,口,kǒu,khẩu / ['khẩu'] 古,古,gǔ,cổ / ['cổ'] 句,句,jù,câu / cấu / ['câu'] / cú / 'cú'] / ['câu' 另,另,lìng,['lánh'] / lánh 叨,叨,dāo,thao / ['thao'] / ['đao'] 叩,叩,kòu,khấu / ['khấu'] 只,只,zhǐ,chỉ / ['chỉ'] 吋,吋,cùn,thốn / ['thốn'] 同,同,tóng,đồng / ['đồng'] 名,名,míng,['danh'] / danh 后,后,hòu,hậu / ['hậu'] 吏,吏,lì,lại / ['lại'] 吐,吐,tǔ,thổ / ['thổ'] 向,向,xiàng,hướng / ['hướng'] 吒,咤,zhā,['tra'] / ['trá'] / cha 汲,汲,jí,cấp / ['cấp'] / bập / ngập 汳,汳,biàn,biện / ['biện'] 汴,汴,biàn,biện / ['biện'] 汶,汶,wèn,môn / vấn / ['vấn'] 吆,吆,yāo,yêu / ['yêu'] 合,合,hé,cáp / ['cáp'] / hợp / ['hợp' / 'hiệp'] 吉,吉,jí,cát / ['cát'] 吊,吊,diào,điếu / ['điếu'] 池,池,chí,trì / ['trì'] 污,污,wū,ô / ['ô'] 汧,汧,qiān,khiên / ['khiên'] 汨,汨,mì,mịch / cốt / ['mịch'] / nhặt 汩,汩,gǔ,cốt / ['cốt'] 汪,汪,wāng,uông / ['uông'] 汭,汭,ruì,nhuế / ['nhuế'] 汰,汰,tài,thái / thải / ['thải'] / sưởi / thãi / thảy / thẩy 汗,汗,hàn,hãn / ['hãn'] / hàn 汙,污,wū,oa / ô / ['ô'] / ố 汚,汚,wū,ô / ['ô'] 汛,汛,xùn,tấn / ['tấn'] / vàm 汜,汜,sì,dĩ / ['dĩ'] / tỷ / dẫy 汝,汝,rǔ,['nhữ'] / nhữ / nhớ 汞,汞,gǒng,cống / hống / ['cống'] 江,江,jiāng,giang / ['giang'] 吻,吻,wěn,vẫn / ['vẫn'] 吼,吼,hǒu,hống / ['hống'] 吽,吽,hōng,hồng / ['hồng'] / 'ngầu' / 'ẩu'] / ['ngâu' 吾,吾,wú,ngô / ['ngô'] / ngo 吿,吿,gào,cốc / cáo 呀,呀,ya,nha / ['nha'] / nhá 呂,吕,lǚ,lữ / lã / 'lã'] / ['lữ' 呃,呃,è,ách / ['ách'] / nhách 吰,吰,hóng,hoành / ['hoành'] 吱,吱,zhī,['tư'] / chi / ['chi'] / chê 吲,吲,yǐn,['sẩn'] / dặn 吳,吴,wú,ngô / ['ngô'] 吵,吵,chǎo,sảo / ['sảo'] 吶,呐,nà,nột / nói / 'niệt'] / ['nột' / niệt 吸,吸,xī,hấp / ['hấp'] / cộp 吹,吹,chuī,xuy / xúy / 'xuý'] / ['xuy' 否,否,fǒu,phủ / bĩ / 'bỉ'] / 'phầu'] / ['bĩ' / ['phủ' 吧,吧,ba,['ba'] / và 吩,吩,fēn,phân / ['phân'] / phàn 吪,吪,é,ngoa / ['ngoa'] / hoé 含,含,hán,hàm / ['hàm'] 听,听,tīng,thính / ['dẫn'] 吭,吭,kēng,hàng / hạng / ['khang'] / 'hạng'] / ['hàng' 吮,吮,shǔn,duyện / ['duyện'] 吚,吚,yī,y / ['y'] 君,君,jūn,quân / ['quân'] 吝,吝,lìn,lận / ['lận'] 吞,吞,tūn,thôn / ['thôn'] 吟,吟,yín,['ngâm'] / ngâm 吠,吠,fèi,phệ / ['phệ'] 吡,吡,bǐ,bỉ / ['bỉ'] 吥,吥,bù,['bất'] / bất 氯,氯,lǜ,lục / ['lục'] 氰,氰,qíng,['tình'] / tình 氳,氲,yūn,uân / ['uân'] 水,水,shuǐ,thuỷ / ['thuỷ'] / thủy 氵,氵,shui,thuỷ / ['thuỷ'] 氷,氷,bīng,băng / ['băng'] 永,永,yǒng,vắng / ['vĩnh'] / vĩnh 氹,氹,dàng,đãng / ['đãng'] 呪,呪,zhòu,chú / ['chú'] 呫,呫,tiè,['thiếp'] / chiếp / ['chiếp'] / chím 呬,呬,xì,hi / ['hi'] 氨,氨,ān,an / ['an'] 氪,氪,kè,khắc / ['khắc'] 氫,氢,qīng,khinh / ['khinh'] 氬,氩,yà,á / ['á'] 氮,氮,dàn,đạm / ['đạm'] 呑,呑,tūn,thôn / ['thôn'] 呝,呝,è,ách / ['ách'] 呢,呢,ne,ni / ['ni'] / nỉ / ['nỉ'] / nài 呣,呣,ḿ,mô / ['mô'] 呤,呤,lìng,['linh'] / gầm 呦,呦,yōu,u / ['u'] / ạo 呧,呧,dǐ,để / ['để'] 周,周,zhōu,chu / ['chu'] 呆,呆,dāi,ngốc / 'ngai'] / ['ngốc' 呈,呈,chéng,trình / ['trình'] 呉,呉,wú,ngô / ['ngô'] 告,告,gào,cáo / ['cáo'] 呋,呋,fū,phu / ['phu'] 呌,呌,jiào,khiếu / khiêu / ['khiếu'] 呎,呎,chǐ,xích / ['xích'] / xếch 呏,呏,shēng,thăng / ['thăng'] 咀,咀,jǔ,['chuỷ'] / trớ / 'tứ'] / ['trớ' / thở 咁,咁,hán,['cám'] / căm 咂,咂,zā,táp / ['táp'] 咄,咄,duō,đốt / ['đốt'] / xót / đoát 咅,咅,pǒu,phủ / ['phủ'] 咆,咆,páo,bào / ['bào'] / bàu 咇,咇,bì,tất / ['tất'] 咈,咈,fú,phất / ['phật'] / phớt 呶,呶,náo,nao / ['nao'] 呷,呷,xiā / xiá,hạp / ['hạp'] 呸,呸,pēi,phi / ['phì'] / bậy 呺,呺,xiāo,['hiêu'] / hiêu 呻,呻,shēn,thân / ['thân'] 呼,呼,hū,hô / ['hô'] / há 命,命,mìng,mệnh / ['mệnh'] 呿,呿,qù,['khư'] / khứa 汊,汊,chà,xá / ['xá'] / xoà 汋,汋,zhuó,chước / ['chước'] 呰,呰,zǐ,tử / ['tử'] 呱,呱,gū,oa / ['oa'] 呲,呲,cī,thử / ['thử'] 味,味,wèi,vị / ['vị'] 呴,呴,xǔ,ha / ['hú'] / gâu 呵,呵,hē,['a'] / ha / ['ha'] 氺,氺,shuǐ,thuỷ / ['thuỷ'] 氽,氽,tǔn,thận / ['thận'] 氾,泛,fán / fàn,phiếm / ['phiếm'] 氿,氿,jiǔ / guǐ,quỹ / ['quỹ'] 汀,汀,tīng,đinh / ['đinh'] / đênh 汁,汁,zhī,hiệp / chấp / ['trấp'] / trấp 求,求,qiú,cầu / ['cầu'] 汆,汆,cuān,tù / ['thoản'] / thộn 咫,咫,zhǐ,chỉ / ['chỉ'] 咬,咬,yǎo,giảo / ['giảo'] / rao 咭,咭,jī,['kê'] / gắt 咮,咮,zhòu,['trụ'] / chau 咯,咯,gē,lạc / ['lạc'] / khách / 'cách'] / 'lạc'] / ['khách' / ['khạc' / khạc 咱,咱,zán,['ta'] / cha 咲,咲,xiào,tiếu / ['tiếu'] 氅,氅,chǎng,sưởng / ['sưởng'] 咣,咣,guāng,['quang'] / quàng 咤,咤,zhà,trá / ['trá'] 咥,咥,xì,['điệt'] / điệt / ['hí'] / chối / hý 咦,咦,yí,di / ['di'] 咧,咧,liě,['liệt'] / lác 咨,咨,zī,tư / ['tư'] 咩,咩,miē,mị / ['mị'] 咪,咪,mī,mị / mễ / ['mi'] 咒,咒,zhòu,chú / ['chú'] 咔,咔,kā,ca / ['ca'] 咕,咕,gū,cô / ['cô'] 咖,咖,kā,['ca'] / già 咚,咚,dōng,['đông'] / giọng 咠,咠,qì,['thấp'] / nghiện 咡,咡,èr,nhị / ['nhị'] 咢,咢,è,ngạc / ['ngạc'] 咊,咊,hé,hoà / ['hoà'] 咋,咋,zǎ,trách / ['trách'] / trá / ['trá'] / chạ 和,和,hé,hoà / ['hoà'] / ['hoạ'] / hòa / họa / 'hoạ'] / 'hồ'] / ['hoà' / ['ù' 咍,咍,hāi,['hai'] / hay 咎,咎,jiù,cao / cữu / ['cữu'] 咏,咏,yǒng,vịnh / vẳng 咐,咐,fù,phù / phó / ['phó'] 咑,咑,dā,['đát'] / đát 氥,氥,xī,tây / ['tây'] 氦,氦,hài,hợi / ['hợi'] 氧,氧,yǎng,dưỡng / ['dưỡng'] 咳,咳,hāi,khái / ['khái'] / ['hài'] / cay 咷,咷,táo,đào / ['đào'] / trệu 咸,咸,xián,hàm / ['hàm'] 咺,咺,xuǎn,tuyển / ['tuyển'] 咻,咻,xiū,hủ / hưu / ['hưu'] / hiu 氚,氚,chuān,xuyên / ['xuyên'] 氛,氛,fēn,phân / ['phân'] 氜,氜,yáng,dương / ['dương'] 氟,氟,fú,phất / ['phất'] 氠,氠,shēn,tiên / ['tiên'] 氡,氡,dōng,đông / ['đông'] 氣,气,qì,khí / ['khí'] 氤,氤,yīn,nhân / ['nhân'] 民,民,mín,dân / ['dân'] 氓,氓,máng,manh / ['manh'] 气,气,qì,khí / khất 氕,氕,piē,phân / ['phân'] 氖,氖,nǎi,['nãi'] / nãi 気,気,qì,khí / ['khí'] 氘,氘,dāo,đao / ['đao'] 氙,氙,xiān,tiên / ['tiên'] 氆,氆,pǔ,phổ / ['phổ'] 氈,毡,zhān,chiên / ['chiên'] / chen 氉,氉,sào,táo / ['táo'] 氊,氊,zhān,chiên / ['chiên'] 氌,氇,lǔ,lỗ / ['lỗ'] 氍,氍,qú,cù / ['cù'] 氏,氏,shì,thị / chi / ['chi'] / ['thị'] 氐,氐,dī,để / ['để'] / đê / ['đê'] 哭,哭,kū,khốc / khóc / ['khóc'] 哮,哮,xiào,hao / ['hao'] 哰,哰,láo,['lao'] / rao 哱,哱,bō,['bột'] / buột 哲,哲,zhé,triết / ['triết'] 哳,哳,zhā,['triết'] / chít 哶,哶,miē,mã / ['mã'] 哺,哺,bǔ,bộ / phô / ['bú'] 哤,哤,máng,mang / ['mang'] 哥,哥,gē,ca / ['ca'] 哦,哦,ó,nga / ['nga'] 哧,哧,chī,xích / ['xích'] 哨,哨,shào,tiêu / tiếu / sáo / ['sáo'] 哩,哩,lī,['ly'] / lý / ['lý'] 哪,哪,nǎ,['na'] / ná / 'na'] / ['nả' 哫,哫,zú,túc / ['túc'] 哇,哇,wa,oa / ['oa'] / oà 哈,哈,hā,cáp / hóp / 'hà'] / ['ha' 哉,哉,zāi,tai / ['tai'] 哎,哎,āi,ai / ['ai'] 哏,哏,gén,['ngận'] / gắn 哞,哞,mōu,mâu / ['mâu'] 員,员,yuán,viên / vân / ['viên'] 哢,哢,lòng,['lộng'] / trộng 咼,呙,guō,['qua'] / oà / 'oai'] / ['quai' 咽,咽,yàn,ế / yến / yết / ['yến'] / ['ế'] / ['yết'] / nhằn 咿,咿,yī,y / ['y'] 哀,哀,āi,ai / ['ai'] 品,品,pǐn,['phẩm'] / phẩm 哂,哂,shěn,['sẩn'] / sẩn 哄,哄,hōng,hống / ['hống'] / họng 哆,哆,duō,sỉ / đá / ['đá'] / đớ 毚,毚,chán,sàm / ['sàm'] 毛,毛,máo,mô / mao / ['mao'] 毧,毧,róng,nhung / ['nhung'] 毫,毫,háo,hào / ['hào'] 毬,毬,qiú,cầu / ['cầu'] 毯,毯,tǎn,thảm / ['thảm'] / xồm 毳,毳,cuì,thuế / thúy / ['thuế'] 毷,毷,mào,['máo'] / máo 唘,唘,qǐ,khải / 'khải'] / ['khởi' 唣,唣,zào,tạo / ['tạo'] 毒,毒,dú,độc / ['độc'] / đốc 毓,毓,yù,dục / ['dục'] 比,比,bǐ,bí / tỉ / bỉ / bì / ['bi'] / 'bỉ'] / ['tỷ' 毖,毖,bì,bí / ['bí'] 毗,毗,pí,['tỳ'] / bì / tỳ 毘,毘,pí,['tỳ'] / bì 唈,唈,yì,ấp / ['ấp'] / oạp 唉,唉,āi,ai / ['ai'] / hãy 唊,唊,jiá,giáp / ['giáp'] 唎,唎,lì,['lợi'] / lời 唏,唏,xī,hy / hí / ['hi'] / hơi 唐,唐,táng,đường / ['đường'] 唔,唔,wú,ngô / ['ngô'] 唕,唕,zào,tạo / ['tạo'] 哼,哼,hēng,hanh / ['hanh'] 哽,哽,gěng,ngạnh / ['ngạnh'] 哿,哿,gě,khả / cả / ['cả'] 唁,唁,yàn,nghiễn / ['ngạn'] / ngon 唄,呗,bei,bái / ['bái'] / ['bối'] 唅,唅,hán,['hàm'] / hầm 唆,唆,suō,toa / ['toa'] 唇,唇,chún,thần / ['thần'] 啃,啃,kěn,khẳng / ['khẳng'] 啄,啄,zhuó,trác / ['trác'] / trốc 啅,啅,zhuó,['trác'] / chạc 商,商,shāng,thương / ['thương'] 殪,殪,yì,ế / ['ế'] 殫,殚,dān,đàn / đạn / ['đàn'] 殭,僵,jiāng,cương / ['cương'] 殮,殓,liàn,liễm / liệm / ['liệm'] 唵,唵,ǎn,['úm'] / úm 唶,唶,zé,['giới'] / tuếch 唷,唷,yō,['dục'] / dóc 唸,念,niàn,['niệm'] / nếm 唼,唼,shà,['xiệp'] / thép 唾,唾,tuò,['thoá'] / thoá / thóa 唿,唿,hū,['hốt'] / hót 啁,啁,zhāo,chù / 'chu'] / 'chù' / 'trào' / 'trù' / ['triêu' 唫,唫,jìn,câm / ['ngâm'] / 'cấm'] / ['ngậm' 唬,唬,hǔ,hổ / ['hổ'] 售,售,shòu,thụ / ['thụ'] 唯,唯,wéi,duy / ['duy'] / dụy / ['duỵ'] / dõi 唰,唰,shuā,soa / ['soa'] 唱,唱,chàng,['xướng'] / xướng 唲,唲,ér,['nhi'] / nhè 唳,唳,lì,lệ / ['lệ'] 毹,毹,shū,du / ['su'] 毽,毽,jiàn,kiến / ['kiến'] 毾,毾,tà,tháp / ['tháp'] 毿,毵,sān,tam / ['tam'] 氂,牦,máo,li / ly / ['mao'] 氄,氄,rǒng,nhũng / ['nhũng'] 唧,唧,jī,tức / ['tức'] 唪,唪,fěng,phủng / ['phủng'] 啉,啉,lín,['lâm'] / lăm 啊,啊,a,['a'] / à 啍,啍,tūn,thôn / ['thôn'] 啎,啎,wǔ,['ngỗ'] / ngỗ 問,问,wèn,vấn / ['vấn'] 啐,啐,cuì,thối / tối / ['thối'] / chót 啑,啑,shà,tiệp / ['điệp'] / xiệp 啓,启,qǐ,khải / 'khải'] / ['khởi' 毈,毈,duàn,đoạn / ['đoạn'] 毉,毉,yī,y / ['y'] 毋,毋,wú,vô / mưu / ['vô'] 毌,毌,guàn,quán / ['quán'] 母,母,mǔ,mẫu / ['mẫu'] 毎,毎,měi,mỗi / ['mỗi'] 每,每,měi,môi / mỗi / ['mỗi'] / mũi / mủ / hỏi / mọi / mỏi / mủi 毐,毐,ǎi,ải / ['ải'] 殺,杀,shā,sát / sái / ['sát'] / tát 殻,壳,qiào,xác / ['xác'] 殼,壳,ké,xác / ['xác'] 殽,殽,xiáo,hào / hạo / ['hào'] 殿,殿,diàn,điến / điện / ['điện'] 毀,毁,huǐ,huỷ / ['huỷ'] / hủy 毅,毅,yì,['nghị'] / nghị 毆,殴,ōu,ẩu / ['ẩu'] 殯,殡,bìn,tấn / ['tấn'] / thấn 殰,㱩,dú,độc / ['độc'] 殲,歼,jiān,tiêm / ['tiêm'] 殳,殳,shū,thù / ['thù'] 段,段,duàn,đoạn / ['đoạn'] 殷,殷,yīn,ẩn / an / ân / ['ân'] / ['an'] / ['ẩn'] 殸,殸,qìng,thanh / ['thanh'] 殹,殹,yì,ý / ['ý'] 喃,喃,nán,nam / ['nam'] / nôm 善,善,shàn,thiện / ['thiện'] / thiến 喆,喆,zhé,triết / ['triết'] 喇,喇,lǎ,lạt / ['lạt'] 喈,喈,jiē,['giai'] / dê 喉,喉,hóu,hầu / ['hầu'] 喊,喊,hǎn,hảm / ['hảm'] 歾,歾,mò,một / ['một'] 啷,啷,lāng,['lang'] / lắng 啻,啻,chì,thí / ['thí'] 啼,啼,tí,đề / ['đề'] 啽,啽,án,['ngàm'] / ngàm 啾,啾,jiū,thu / ['thu'] 喀,喀,kā,['ca'] / khách 喁,喁,yóng,vu / ngu / ngung / ['ngung'] / ngụm 喂,喂,wèi,uy / ['uý'] / ỏi / 'ê' / 'ơi'] / ['uy' 啢,唡,liǎng,lượng / ['lượng'] 啣,啣,xián,hàm / ['hàm'] 啤,啤,pí,bia / ['bia'] 啥,啥,shá,xá / ['xá'] 啦,啦,la,lạp / ['lạp'] 啪,啪,pā,ba / ['ba'] 啵,啵,bo / bō,ba / ['ba'] 啶,啶,dìng,đính / ['đính'] 啕,啕,táo,đào / ['đào'] 啖,啖,dàn,đạm / ['đạm'] 啗,啗,dàn,đạm / ['đạm'] 啚,啚,bǐ,đồ / bỉ 啜,啜,chuài,xuyết / ['xuyết'] / xuýt 啞,哑,yǎ,nha / á / ách / ['nha'] / 'ách'] / ['á' 啟,启,qǐ,'khải'] / ['khởi' / khởi 啡,啡,fēi,phỉ / phê / ['phê'] 喌,喌,zhōu,châu / ['châu'] 喎,㖞,wāi,oa / ['oai'] 喏,喏,nuò,nhạ / ['nhạ'] / ['nặc'] 喑,喑,yīn,âm / ['âm'] / ấm / ầm 喒,喒,zá,gia / ['ta'] / tàm 喓,喓,yāo,['yêu'] / eo 喔,喔,ō,ác / 'ốc'] / ['ô' / ộc 喘,喘,chuǎn,suyễn / ['suyễn'] 殜,殜,dié,triệp / ['triệp'] 殞,殒,yǔn,vẫn / ['vẫn'] 殠,殠,chòu,hú / ['hú'] 殢,殢,tì,thế / ['thế'] 殣,殣,jìn,cận / ['cận'] 殤,殇,shāng,thương / ['thương'] 殥,殥,yín,dần / ['dần'] 喋,喋,dié,điệp / ['điệp'] / nhịp 殊,殊,shū,thù / ['thù'] / thùa 殍,殍,piǎo,['biễu'] / biễu 殑,殑,qíng,căng / ['căng'] 殖,殖,zhí,thực / ['thực'] 殗,殗,yè,yếp / ['yếp'] 殘,残,cán,tàn / ['tàn'] / thàn 殙,殙,hūn,hôn / ['hôn'] 殛,殛,jí,cức / ['cức'] 歿,殁,mò,một / ['một'] 殀,殀,yāo,yểu / ['yểu'] 殂,殂,cú,['tồ'] / tồ 殃,殃,yāng,ương / ['ương'] 殄,殄,tiǎn,điễn / ['điển'] 殆,殆,dài,đãi / ['đãi'] 殈,殈,xù,['hức'] / hức 殉,殉,xùn,['tuẫn'] / tuẫn 喿,喿,zào,táo / ['táo'] 嗀,嗀,hù,hác / ['hác'] 嗁,嗁,tí,đề / ['đề'] 嗃,嗃,hè,hạc / hao / ['hạc'] / gào 嗄,嗄,shà,hạ / sá / ['a'] / 'sá'] / ['khàn' / chới 嗅,嗅,xiù,khứu / ['khứu'] 嗆,呛,qiāng,sang / 'sang'] / ['sặc' 嗇,啬,sè,sắc / ['sắc'] 單,单,dān,thiện / đan / thiền / 'thiền'] / 'đan'] / ['thiện' / ['đơn' / đơn 喱,喱,lí,['ly'] / ly 喲,哟,yō,['ôi'] / ôi / ['dô'] 喳,喳,zhā,tra / ['tra'] 喵,喵,miāo,['miêu'] / mếu 営,営,yíng,doanh / 'dinh'] / ['doanh' 喹,喹,kuí,khuê / ['khuê'] 喻,喻,yù,dụ / ['dụ'] 喦,喦,niè,nham / ['nham'] 喧,喧,xuān,huyên / ['huyên'] 喨,喨,liàng,lượng / ['lượng'] 喩,喩,yù,dụ / ['dụ'] 喪,丧,sàng,tang / táng / ['tang'] / ['táng'] 喫,吃,chī,khiết / ['khiết'] / khịt 喬,乔,qiáo,kiều / ['kiều'] 喭,喭,yàn,ngạn / ['ngạn'] / ngán 喙,喙,huì,uế / ['uế'] 喚,唤,huàn,hoán / ['hoán'] 喜,喜,xǐ,hí / ['hỷ'] / hỉ 喝,喝,hē,['húp'] / hát / ['hét'] / ới 喟,喟,kuì,vị / ['vị'] 喣,喣,xù,hú / ['hú'] 喤,喤,huáng,hoàng / ['hoàng'] 喥,喥,duó,['đạc'] / dạc 嗨,嗨,hāi,hải / ['hải'] 嗩,唢,suǒ,tỏa / ['toả'] 嗯,嗯,ǹg / en,ân / ['ân'] 歘,歘,chuā,hốt / ['hốt'] 歙,歙,shè,hấp / thiệp / ['thiệp'] 歛,歛,hān,liễm / ['liễm'] 歜,歜,chù,xúc / ['xúc'] 歟,欤,yú,dư / ['dư'] / ru 嗟,嗟,jiē,ta / ['ta'] 嗡,嗡,wēng,['ông'] / óng 嗢,嗢,wà,ồn / ốt 嗣,嗣,sì,tự / ['tự'] 嗤,嗤,chī,xuy / ['xuy'] 嗥,嗥,háo,hào / ['hào'] 嗦,嗦,suō,sách / ['sách'] 嗧,嗧,jiālún,gia / lôn 嗓,嗓,sǎng,tảng / ['tảng'] 嗔,嗔,chēn,điền / sân / ['sân'] / xin 嗖,嗖,sōu,sưu / ['sưu'] 嗙,嗙,pǎng,bàng / ['bảnh'] 嗚,呜,wū,ô / ['ô'] 嗛,嗛,qiǎn,hàm / khiểm / 'hiềm'] / ['khiểm' / khem 嗜,嗜,shì,thị / ['thị'] 嗝,嗝,gé,cách / ['cách'] 嗉,嗉,sù,tố / ['tố'] / nhố 嗊,唝,hǒng,cống / ['cống'] 嗌,嗌,ài,ách / 'ải'] / ['ách' 嗍,嗍,suō,thoa / ['thoa'] 嗎,吗,ma,['ma'] / mạ / mửa 嗐,嗐,hài,['hại'] / hại 嗑,嗑,kē,hạp / ['hạp'] 嗒,嗒,dā,tháp / ['đáp'] / 'tháp'] / ['thẫn' 嗻,嗻,zhē,chạ / ['chạ'] 嗽,嗽,sòu,thấu / ['thấu'] 嗾,嗾,sǒu,thốc / ['thốc'] 嗿,嗿,tǎn,['thám'] / thám 嘀,嘀,dí,đê / ['đê'] 嘁,嘁,qī,thích / ['thích'] 嘂,嘂,jiào,khiếu / ['khiếu'] 嘅,嘅,kǎi,khái / ['khái'] 歷,历,lì,lịch / ['lịch'] 歸,归,guī,quy / ['quy'] 歹,歹,dǎi,đãi / ['tồi'] / ngạt 歺,歺,è,ngạt / ['ngạt'] 死,死,sǐ,tử / ['tử'] / tợ 嗶,哔,bì,tất / ['tất'] 嗷,嗷,áo,ngao / ['ngao'] 嗹,嗹,lián,['liên'] / liến 歩,歩,bù,bộ / ['bộ'] 歪,歪,wāi,oa / quay / 'oa'] / ['oai' / oai 歫,歫,jù,cự / ['cự'] 歯,歯,chǐ,xỉ / ['xỉ'] 歰,歰,sè,sáp / ['sáp'] 歲,岁,suì,tuế / ['tuế'] 歳,歳,suì,tuế / ['tuế'] 歴,歴,lì,lịch / ['lịch'] 歠,歠,chuò,xuyết / ['xuyết'] 歡,欢,huān,hoan / ['hoan'] 止,止,zhǐ,chỉ / ['chỉ'] 正,正,zhèng,['chinh'] / chánh / chính / 'chánh'] / ['chính' 此,此,cǐ,thử / ['thử'] 步,步,bù,bộ / ['bộ'] 武,武,wǔ,vũ / võ / ['võ'] 歧,歧,qí,['kỳ'] / kỳ 嘫,嘫,rán,['nhiên'] / nhoẻn 嘬,嘬,zuō,chối / toát / ['toát'] 嘮,唠,láo,lao / ['lao'] 嘯,啸,xiào,khiếu / ['khiếu'] 嘰,叽,jī,kỉ / ['ky'] 嘲,嘲,cháo,trào / ['trào'] 嘴,嘴,zuǐ,['chuỷ'] / chủy 嘵,哓,xiāo,['hiêu'] / hiêu / nghêu 嘞,嘞,lei,lặc / ['lặc'] 嘟,嘟,dū,['đô'] / đô 嘠,嘠,gā,dát / ['dát'] 嘡,嘡,tāng,thang / ['thang'] 嘣,嘣,bēng,băng / ['băng'] 嘦,嘦,jiào,khiếu / ['khiếu'] 嘧,嘧,mì,mật / ['mật'] 嘩,哗,huā,hoa / ['hoa'] 嘑,嘑,hū,hô / ['hô'] / hố 嘒,嘒,huì,uế / ['uế'] 嘓,啯,guō,quắc / ['quắc'] 嘔,呕,ǒu,ẩu / ['ẩu'] 嘖,啧,zé,trách / sách / ['trách'] 嘗,尝,cháng,thường / ['thường'] 嘛,嘛,ma,ma / ['ma'] 嘜,唛,mà,mác / ['mác'] 嘆,叹,tàn,thán / ['thán'] / han 嘈,嘈,cáo,tào / ['tào'] 嘉,嘉,jiā,gia / ['gia'] 嘌,嘌,piào,phiêu / ['phiêu'] 嘍,喽,lóu,lâu / ['lâu'] / làu 嘎,嘎,gā,ca / ['ca'] 嘏,嘏,gǔ,hỗ / ['hỗ'] 嘐,嘐,xiāo,hao / ['hao'] 噞,噞,yǎn,['nghiệm'] / thèm 噠,哒,dā / dá,['đát'] / đặt 噢,噢,ō,úc / ủ / ['úc'] 欨,欨,xū,hu / ['hu'] 欬,欬,kài,ái / khái / ['khái'] 欱,欱,hē,húp / ['húp'] 欲,欲,yù,dục / ['dục'] 欵,欵,kuǎn,khoản / ['khoản'] 噏,噏,xī,hấp / ['hấp'] 噓,嘘,xū,['hư'] / hờ 噔,噔,dēng,đằng / ['đăng'] 噗,噗,pū,phốc / ['phốc'] 噘,噘,juē,quyết / ['quyết'] 噙,噙,qín,cầm / ['cầm'] / gầm 噚,㖊,xún,tầm / ['tầm'] 噛,噛,niè,giảo / ['giảo'] 噁,恶,ě,['ác'] / ạc 噂,噂,zǔn,['tổn'] / ton 噅,噅,huī,['huy'] / vay 噇,噇,chuáng,['sàng'] / sàng 噉,噉,dàn,đạm / ['đạm'] 噌,噌,cēng,tăng / ['tăng'] 噍,噍,jiào,tiêu / tiếu / tưu / ['tiếu'] 噎,噎,yē,ế / ['ế'] 嘶,嘶,sī,tê / ['tê'] 嘷,嘷,háo,hào / ['hào'] 嘸,呒,fǔ / wǔ,phủ / ['phủ'] / ['mô'] 嘹,嘹,liáo,liệu / ['liệu'] / rêu 嘻,嘻,xī,hi / ['hi'] 嘽,啴,chǎn,['than'] / ['xiển'] / xiển 嘿,嘿,hēi,hắc / ['hắc'] 噀,噀,xùn,tốn / ['tốn'] / sún 噦,哕,huì,hối / ['hối'] / 'uyết'] / 'uế' / ['oẹ' / oẹ / uyết 器,器,qì,khí / ['khí'] 噩,噩,è,ngạc / ['ngạc'] 噪,噪,zào,táo / ['táo'] / tháo 噫,噫,yī,y / ái / ['y'] / ức 噬,噬,shì,phệ / ['phệ'] / phè 噭,噭,jiào,khiếu / ['khiếu'] 噯,嗳,āi,['ái'] / ['ải'] / áy 歎,叹,tàn,thán / ['thán'] 歐,欧,ōu,âu / ẩu / ['âu'] 歓,歓,huān,hoan / ['hoan'] 歔,歔,xū,hư / ['hư'] 歕,歕,pēn,['phun'] / phun 歗,歗,xiào,khiếu / ['khiếu'] 噤,噤,jìn,['cấm'] / cấm / gặm 噥,哝,nóng,nông / ['nông'] / nũng 欿,欿,kǎn,khảm / ['khảm'] 歃,歃,shà,sáp / ['sáp'] 歆,歆,xīn,hám / ['hâm'] / ham / hâm / hăm / hom / hum / hôm / hẩm / hằm / hổm 歇,歇,xiē,['hiết'] / hiết / hết 歈,歈,yú,du / ['du'] 歉,歉,qiàn,khiểm / ['khiểm'] 歊,歊,xiāo,['hiêu'] / hiêu 歌,歌,gē,ca / ['ca'] 欶,欶,shuò,sóc / ['sóc'] 欷,欷,xī,hy / ['hy'] 欸,欸,ǎi,ái / ai / ['ải'] 欹,欹,qī,y / ['y'] 欺,欺,qī,khi / ['khi'] 欻,欻,xū / hū,phất / [] / ['hốt'] 欽,钦,qīn,khâm / ['khâm'] 款,款,kuǎn,khoản / ['khoản'] 嚞,嚞,zhé,triết / ['triết'] 嚥,咽,yàn,yết / ['yến'] / nhằn 嚦,呖,lì,lịch / ['lịch'] / rích 嚨,咙,lóng,lung / ['lung'] / lùng 嚬,嚬,pín,tần / ['tần'] 嚭,嚭,pǐ,phỉ / ['phỉ'] 嚮,向,xiàng,hướng / hưởng / ['hướng'] 嚱,嚱,xì,hi / ['hi'] 嚏,嚏,tì,đế / sí / ['xì'] 嚐,尝,cháng,thường / ['thường'] 嚓,嚓,cā,['sát'] / xát 嚕,噜,lǔ,lỗ / ['lỗ'] / rô / rủa 嚗,嚗,bó,bác / ['bác'] 嚙,啮,niè,nhai / ['nhai'] 嚚,嚚,yín,ngân / ['ngân'] 嚜,嚜,me,['ma'] / mút 嚀,咛,níng,ninh / ['ninh'] 嚃,嚃,tā,tháp / ['tháp'] 嚄,嚄,huō,['ô'] / ['hoát'] / quác 嚅,嚅,rú,nhu / ['nhu'] / nheo 嚆,嚆,hāo,hao / ['hao'] 嚇,吓,xià,hách / ['hách'] 嚌,哜,jì,tế / ['tế'] 嚎,嚎,háo,hào / ['hào'] 噱,噱,xué,cược / ['cược'] 噲,哙,kuài,['hồi'] / ['khoái'] / khoái / gọi 噳,噳,yǔ,ngu / ['ngu'] 噴,喷,pēn,['phun'] / ['phún'] / phún 噶,噶,gá,cát / ['cát'] / gắt 噷,噷,hm,['hâm'] / hăm 噸,吨,dūn,đồn / đốn / ['đốn'] 噹,当,dāng,đang / ['đang'] 櫸,榉,jǔ,cử / ['cử'] 櫺,櫺,líng,linh / ['linh'] 櫻,樱,yīng,anh / ['anh'] 櫽,櫽,yǐn,ẩn / ['ẩn'] 欂,欂,bó,bạc / ['bạc'] 欃,欃,chán,sàm / ['sàm'] 欄,栏,lán,lang / lan / ['lan'] / lườn / giàn / ràn / lán / lơn 權,权,quán,quyền / ['quyền'] 囑,嘱,zhǔ,chúc / ['chúc'] 囓,囓,niè,khiết / ['niết'] 囔,囔,nāng,nang / ['nang'] 囗,囗,wéi,vi / ['vi'] 囘,囘,huí,hồi / ['hồi'] 囙,囙,yīn,nhân / ['nhân'] 囚,囚,qiú,tù / ['tù'] 四,四,sì,tứ / ['tứ'] 囁,嗫,niè,['nhiếp'] / chiếp 囂,嚣,xiāo,['hiêu'] / hiêu / hiu 囅,冁,chǎn,['sản'] / xiên 囈,呓,yì,nghệ / ['nghệ'] 囉,啰,luō,la / ['la'] 囊,囊,náng,nang / ['nang'] 囌,苏,sū,tô / ['tô'] 囍,囍,xǐ,hỉ / ['hỉ'] 嚲,亸,duǒ,đả / ['đả'] 嚳,喾,kù,khốc / ['khốc'] 嚴,严,yán,nghiêm / ['nghiêm'] 嚵,嚵,chán,sàm / ['sàm'] 嚶,嘤,yīng,anh / ['anh'] / inh 嚷,嚷,rǎng,['nhượng'] / nhượng 嚼,嚼,jué,tước / ['tước'] 囀,啭,zhuàn,chuyển / ['chuyển'] 囬,囬,huí,hồi / ['hồi'] 囮,囮,é,ngoa / ['ngoa'] 囯,囯,guó,quốc / ['quốc'] 困,困,kùn,khốn / ['khốn'] 囱,囱,cōng,thông / song 囲,囲,tōng,vy / ['vy'] 図,図,tú,đồ / ['đồ'] 囶,囶,guó,quốc / ['quốc'] 因,因,yīn,nhân / ['nhân'] 囡,囡,nān,nam / niếp / ['nam'] 団,団,tuán,đoàn / ['đoàn'] 囤,囤,dùn,độn / ['độn'] / 'đồn'] / ['tồn' 囦,囦,yuān,uyên / ['uyên'] 囧,囧,jiǒng,quýnh / ['quýnh'] 囪,囱,cōng,song / ['thông'] / ['song'] 囫,囫,hú,hốt / ['hốt'] 欝,欝,yù,uất / ['uất'] 欞,棂,líng,['linh'] / ranh 欠,欠,qiàn,khiếm / ['khiếm'] 次,次,cì,thứ / ['thứ'] 欣,欣,xīn,['hân'] / hân 囝,囝,jiǎn,nga / cưỡng / tể / ['nam'] / kiển / niên / 'cưỡng' / 'nga' / 'niên' / 'niếp'] / 'tể' / ['kiển' 回,回,huí,hối / hồi / ['hồi'] 囟,囟,xìn,tín / ['tín'] 欎,欎,yù,uất / ['uất'] 欏,椤,luó,la / ['la'] 欐,欐,lì,lệ / ['lệ'] 欑,欑,cuán,toàn / ['toàn'] 欒,栾,luán,loan / ['loan'] 欖,榄,lǎn,lãm / ['lãm'] 欙,欙,léi,luy / ['luy'] 欛,欛,bà,bá / ['bá'] 圜,圜,huán,hoàn / viên / ['hoàn'] / ['viên'] 圞,圞,luán,loan / ['loan'] 土,土,tǔ,thổ / độ / đỗ / ['thổ'] 圢,圢,tǐng,đinh / ['đinh'] 圣,圣,shèng,thánh / ['khốt'] / ['thánh'] 檻,槛,kǎn,hạm / ['hạm'] 櫂,櫂,zhào,trạc / trạo / ['trạo'] 櫃,柜,guì,quỹ / ['quỹ'] / cũi 圍,围,wéi,vi / 'vây'] / ['vi' / vè 圏,圏,quān,quyển / ['khuyên'] / khuyên 園,园,yuán,viên / ['viên'] 圓,圆,yuán,viên / ['viên'] 圕,圕,tú,thư / thoan / 'đồ / ['thoan' / quán'] 圖,图,tú,đồ / ['đồ'] 團,团,tuán,đoàn / ['đoàn'] 圛,圛,yì,dịch / ['dịch'] 圄,圄,yǔ,ngữ / ['ngữ'] 圅,圅,hán,hàm / ['hàm'] 圇,囵,lún,luân / ['luân'] 圈,圈,quān,['quyển'] / ['khuyên'] / khuyên 圉,圉,yǔ,ngữ / ['ngữ'] 圊,圊,qīng,thanh / ['thanh'] 國,国,guó,quốc / ['quốc'] 圌,圌,chuí,thùy / ['thuỳ'] 囷,囷,qūn,khuân / ['khuân'] 囹,囹,líng,linh / ['linh'] 固,固,gù,cố / ['cố'] 囻,囻,guó,quốc / ['quốc'] 囿,囿,yòu,hữu / ['hữu'] 圀,圀,guó,quốc / ['quốc'] 圂,圂,hùn,hỗn / ['hỗn'] 圃,圃,pǔ,phố / ['phố'] / bo 圮,圮,pǐ,bĩ / ['bĩ'] / dãy 圯,圯,yí,di / ['di'] / dãy 地,地,de / dì,địa / ['địa'] 圳,圳,zhèn,quyến / ['quyến'] 圻,圻,qí,['kỳ'] / kỳ 圾,圾,jī,sắc / ['sắc'] / ngập 址,址,zhǐ,chỉ / ['chỉ'] / xởi 坂,坂,bǎn,phản / ['phản'] / phẳng 櫬,榇,chèn,sấn / ['sấn'] 櫱,蘖,niè,nghiệt / ['nghiệt'] 櫳,栊,lóng,long / trồng / ['lồng'] 在,在,zài,tại / ['tại'] 圩,圩,wéi,vu / ['vu'] / vò 圪,圪,gē,khất / ['khất'] 圬,圬,wū,ô / ['ô'] / hũ 圭,圭,guī,khuê / ['khuê'] / quê 櫞,橼,yuán,duyên / ['duyên'] 櫟,栎,lì,lịch / lao / ['lịch'] / lác 櫡,櫡,zhuó,['trước'] / trước 櫥,橱,chú,thụ / ['trù'] 櫧,槠,zhū,chư / ['chư'] 櫨,栌,lú,lô / ['lô'] 櫪,枥,lì,lịch / ['lịch'] 櫫,橥,zhū,trư / ['trư'] 櫆,櫆,kuí,khôi / ['khôi'] 櫈,櫈,dèng,đắng / ['đắng'] 櫌,櫌,yōu,ưu / ['ưu'] 櫓,橹,lǔ,lỗ / ['lỗ'] 櫚,榈,lǘ,lư / ['lư'] 櫛,栉,zhì,['trất'] / trất 櫜,櫜,gāo,cao / ['cao'] 櫝,椟,dú,độc / ['độc'] 坳,坳,ào,ao / ['ao'] 坴,坴,lù,lục / ['lục'] 坵,坵,qiū,khâu / ['khâu'] / gò 坷,坷,kě,khả / ['khả'] 坻,坻,dǐ,trì / để / ['trì'] / ['để'] 坼,坼,chè,sách / ['sách'] 檄,檄,xí,hịch / ['hịch'] 檇,檇,zuì,tuy / ['tuy'] 坩,坩,gān,kham / ['kham'] 坪,坪,píng,bình / ['bình'] 坫,坫,diàn,điếm / ['điếm'] 坭,坭,ní,['nê'] / nơi 坯,坯,pī,bôi / ['phôi'] 坰,坰,jiōng,quynh / ['quynh'] 坱,坱,yǎng,dưỡng / ['dưỡng'] 坲,坲,fó,phật / ['phật'] 坑,坑,kēng,['khanh'] / ganh 坒,坒,bì,bệ / ['bệ'] 坕,坕,jīng,kinh / ['kinh'] 坟,坟,fén,phần / vun 坡,坡,pō,['pha'] / pha 坤,坤,kūn,['khôn'] / khôn 坦,坦,tǎn,thản / ['thản'] / đất 坨,坨,tuó,đà / ['đà'] 均,均,jūn,quân / ['quân'] / vận 坊,坊,fāng,phường / 'phòng'] / ['phường' 坋,坋,bèn / fèn,phân / ['phấn'] 坌,坌,bèn,bộn / ['bộn'] 坍,坍,tān,than / ['than'] 坎,坎,kǎn,khảm / ['khảm'] 坏,坯,huài,phôi / hoại / bùi 坐,坐,zuò,tọa / ['toạ'] 垌,垌,dòng,đồng / ['dũng'] 垓,垓,gāi,giai / cai / ['cai'] / gay 垔,垔,yīn,nhân / ['nhân'] 垕,垕,hòu,hậu / ['hậu'] 垖,垖,duī,đôi / ['đôi'] 垗,垗,zhào,triệu / ['triệu'] 垚,垚,yáo,nghiêu / ['nghiêu'] 垛,垛,duǒ,['đoá'] / đóa 檮,梼,táo,đào / ['đào'] 檯,台,tái,đài / ['đài'] / thai 檳,槟,bīn,tân / ['tân'] 檸,柠,níng,['ninh'] / nịnh 坿,坿,fù,phụ / ['phụ'] 垂,垂,chuí,thùy / ['thuỳ'] 垃,垃,lā,lạp / ['lạp'] / lắp 型,型,xíng,hình / ['hình'] 檜,桧,guì,cối / ['cối'] 檝,檝,jí,tiếp / ['tiếp'] 檟,槚,jiǎ,giả / ['giả'] 檠,檠,qíng,kềnh / ['kềnh'] 檢,检,jiǎn,ghém / kiểm / ['kiểm'] 檣,樯,qiáng,tường / ['tường'] 檥,檥,yǐ,nghĩ / ['nghĩ'] 檬,檬,méng,mông / ['mông'] / môm / muồng / muỗm 檉,柽,chēng,sanh / ['sanh'] 檊,檊,gàn,['cán'] / gán 檍,檍,yì,ức / ['ức'] 檎,檎,qín,cầm / ['cầm'] 檐,檐,yán,diêm / ['diêm'] / thiềm 檑,檑,léi,['lôi'] / rui 檔,档,dàng,đương / ['đáng'] / đáng 檗,檗,bò,bách / ['bách'] 橘,橘,jú,quất / ['quýt'] 橙,橙,chéng,['tranh'] / sập / chanh 橚,橚,sù,túc / ['túc'] 橛,橛,jué,quyết / ['quyết'] / cột 橜,橜,jué,quyết / ['quyết'] 機,机,jī,cơ / ['cơ'] / ky 橡,橡,xiàng,tượng / ['tượng'] 橢,椭,tuǒ,thỏa / ['thoả'] 埄,埄,běng,canh / ['phong'] / đãng / bổng / ['bổng'] 埆,埆,què,xác / ['xác'] 埋,埋,mái,['man'] / mai / ['mai'] 埌,埌,làng,lãng / ['lãng'] 城,城,chéng,thành / ['thành'] 埏,埏,shān,['thiên'] / duyên / 'diên'] / ['duyên' 埒,埒,liè,liệt / ['liệt'] 橕,橕,chēng,['sanh'] / xanh 垧,垧,shǎng,thưởng / ['thưởng'] 垮,垮,kuǎ,['khoả'] / khoai 垯,垯,da,đáp / ['đáp'] 垵,垵,ān,['am'] / ang 垺,垺,fú,phu / ['phu'] 垾,垾,hàn,['hạn'] / hạn 埂,埂,gěng,canh / ['canh'] / ghềnh 埃,埃,āi,ai / ['ai'] 垜,垜,duǒ,đoá / ['đoá'] 垝,垝,guǐ,quỷ / ['quỷ'] 垞,垞,chá,xá / ['xá'] 垠,垠,yín,ngân / hằn / ['ngần'] 垡,垡,fá,phạt / ['phạt'] 垢,垢,gòu,cấu / ['cấu'] / cáu 垣,垣,yuán,viên / ['viên'] 垤,垤,dié,['điệt'] / điệt 執,执,zhí,chấp / ['chấp'] 埸,埸,yì,dịch / ['dịch'] 権,権,quán,quyền / ['quyền'] 樲,樲,èr,nhị / ['nhị'] 樳,桪,xún,tầm / giầm 樴,樴,zhí,chức / ['chức'] 樵,樵,qiáo,tiều / ['tiều'] 樸,朴,pǔ,bốc / phác / ['phác'] 埭,埭,dài,đại / ['đại'] 埯,埯,ǎn,am / ['am'] 埰,采,cài,thái / ['thái'] / thải 埲,埲,běng,['bồng'] / bồng 埳,埳,kǎn,khảm / ['khảm'] 埴,埴,zhí,thực / ['thực'] 埵,埵,duǒ,['đoả'] / đoả 埶,埶,yì,nghệ / ['nghệ'] / đệm 埔,埔,bù,bộ / ['bộ'] / ['phố'] 埕,埕,chéng,trình / ['trình'] / chĩnh 埜,埜,yě,dã / ['dã'] 埝,埝,niàn,niệm / ['niệm'] / nấm 域,域,yù,vực / ['vực'] 埠,埠,bù,phụ / ['phụ'] 埤,埤,pí,bì / ['bì'] 埧,埧,jù,cụ / ['cụ'] 橤,橤,ruǐ,nhị / ['nhuỵ'] / nhuỵ 橧,橧,zēng,tăng / tằng / ['tăng'] 橫,横,héng,hoành / ['hoành'] / hoạnh / quáng / ['hoạnh'] 橾,橾,shū,táo / ['táo'] 橿,橿,jiāng,cương / ['cương'] 檀,檀,tán,đàn / ['đàn'] 檁,檩,lǐn,lẫm / ['lẫm'] / bấm 檃,檃,yǐn,['ổn'] / ổn 堇,堇,jǐn,cận / ['cận'] 堉,堉,yù,dục / ['dục'] 堊,垩,è,ác / ['ác'] 堋,堋,péng,bằng / ['bằng'] 堌,堌,gù,cố / ['cố'] 堍,堍,tù,miễn / ['thố'] 堎,堎,lèng,lăng / ['lăng'] 堘,堘,chéng,thăng / ['thăng'] 埼,埼,qí,['kỳ'] / kỳ 埽,埽,sào,tảo / ['tảo'] 堀,堀,kū,quật / ['quật'] 堂,堂,táng,đường / ['đường'] 堃,堃,kūn,['khôn'] / khôn 堄,堄,nì,nghê / ['nghê'] 堅,坚,jiān,kiên / ['kiên'] 堆,堆,duī,đôi / ['đồi'] 橅,橅,mó,mô / vồ 橇,橇,qiāo,khiêu / ['khiêu'] 橈,桡,ráo,nhiêu / nạo / ['nhiêu'] 橊,橊,liú,lưu / lựu / ['lựu'] 橋,桥,qiáo,kiều / cao / khiêu / ['kiều'] 橐,橐,tuó,thác / ['thác'] 培,培,péi,bồi / ['bồi'] / bậu 基,基,jī,cơ / ['cơ'] 樹,树,shù,thụ / ['thụ'] 樺,桦,huà,hoa / ['hoa'] 樻,樻,kuì,quỹ / ['quỹ'] 樽,樽,zūn,['tôn'] / tôn 樾,樾,yuè,việt / ['việt'] / vẹt 樿,椫,shàn,thiện / ['thiện'] 橃,橃,fá,phạt / ['phạt'] 橄,橄,gǎn,cảm / ['cảm'] 塊,块,kuài,khối / ['khối'] 塋,茔,yíng,doanh / ['doanh'] 塌,塌,tā,tháp / ['tháp'] 塍,塍,chéng,thăng / ['thăng'] 塏,垲,kǎi,khải / ['khải'] 塑,塑,sù,tố / ['tố'] 槽,槽,cáo,tào / ['tào'] / tàu 槾,槾,màn,['man'] / mận 堳,堳,méi,thi / ['thi'] 場,场,chǎng,trường / ['trường'] / tràng / 'trường'] / ['tràng' 堵,堵,dǔ,['đổ'] / đổ 堽,堽,gāng,cương / ['cương'] 堿,堿,jiǎn,kiềm / ['kiềm'] 塃,塃,huāng,hoang / ['hoang'] 塄,塄,léng,lăng / ['lăng'] 塈,塈,jì,ký / ['ký'] 堨,堨,è,yết / ['yết'] 堪,堪,kān,kham / ['kham'] 堭,堭,huáng,hoàng / ['hoàng'] 堮,堮,è,ngạc / ['ngạc'] 堯,尧,yáo,nghiêu / ['nghiêu'] 堰,堰,yàn,yển / ['yển'] 報,报,bào,['báo'] / báo 堲,堲,jí,tức / ['tức'] 堙,堙,yīn,nhân / ['nhân'] 堝,埚,guō,qua / ['qua'] 堞,堞,dié,điệp / ['điệp'] 堠,堠,hòu,hậu / ['hậu'] 堡,堡,bǎo,bảo / ['bảo'] 堤,堤,dī / tí,chỉ / đê / ['đê'] 堦,堦,jiē,giai / ['giai'] 堧,堧,ruán,nhuyên / ['nhuyên'] 塗,涂,tú,đồ / ['đồ'] / trà 塘,塘,táng,đường / ['đường'] 塙,塙,què,xác / ['xác'] 塚,冢,zhǒng,trủng / ['trủng'] 塞,塞,sāi,tái / ['tắc'] / tắc / ['tái'] 塟,塟,zàng,táng / ['táng'] 塠,塠,duī,đôi / ['đôi'] 塡,塡,tián,điền / ['điền'] / trần / điễn / trấn 模,模,mó,mô / ['mô'] 樣,样,yàng,dạng / ['dạng'] 樧,榝,shā,sát / ['sát'] 樨,樨,xī,tê / ['tê'] 塒,埘,shí,thì / ['thì'] 塓,塓,mì,mịch / ['mịch'] 塔,塔,tǎ,tháp / ['tháp'] 塕,塕,wěng,ổng / ['ổng'] 樓,楼,lóu,lâu / ['lâu'] / lầu 樗,樗,chū,vụ / ['sư'] / xư 樘,樘,táng,đường / [] / ['đường'] 標,标,biāo,tiêu / ['tiêu'] / phiêu / bêu 樛,樛,jiū,cù / ['cù'] 樞,枢,shū,xu / ['xu'] 樟,樟,zhāng,chương / ['chương'] 樠,樠,mán,man / ['man'] 槿,槿,jǐn,cận / ['cẩn'] 樁,桩,zhuāng,thung / ['trang'] 樂,乐,lè,lạc / ['lạc'] / ['nhạc'] / nhạc / nhạo 樅,枞,cōng,tung / ['tung'] 樆,樆,lí,['ly'] / ly 樊,樊,fán,phiền / phàn / ['phiền'] 樐,樐,lǔ,lỗ / ['lỗ'] 樑,梁,liáng,lương / ['lương'] / rường 墝,墝,qiāo,khao / 'nghiêu'] / ['khao' 增,增,zēng,tăng / ['tăng'] 墟,墟,xū,khư / ['khư'] 墠,𫮃,shàn,thiện / ['thiện'] 墦,墦,fán,phiền / ['phiền'] 墨,墨,mò,mặc / ['mặc'] 墩,墩,dūn,đôn / ['đôn'] 墫,墫,zūn,['tôn'] / chôn 墈,墈,kàn,khám / ['khám'] 墉,墉,yōng,dong / ['dung'] 墊,垫,diàn,điếm / ['điếm'] 墐,墐,jìn,cận / ['cận'] 墓,墓,mù,mộ / ['mộ'] 墖,墖,tǎ,tháp / ['tháp'] 増,増,zēng,tăng / ['tăng'] 墜,坠,zhuì,truỵ / ['truỵ'] / trụy 塼,塼,zhuān,chuyên / ['chuyên'] 塽,塽,shuǎng,sảng / ['sảng'] 塾,塾,shú,thục / ['thục'] 塿,𪣻,lǒu,lũ / ['lũ'] 墀,墀,chí,trì / ['trì'] 墁,墁,màn,mạn / ['mạn'] 境,境,jìng,cảnh / ['cảnh'] 墅,墅,shù,thự / ['thự'] 塢,坞,wù,ổ / ['ổ'] 塤,埙,xūn,['huân'] / ven 塥,塥,gé,cách / ['cách'] 塩,塩,yán,diêm / ['diêm'] 填,填,tián,điền / ['điền'] / trần / điễn / trấn 塲,塲,cháng,['trường'] / tràng / 'trường'] / ['tràng' 塵,尘,chén,trần / ['trần'] 塹,堑,qiàn,tiệm / ['tiệm'] 壝,壝,wěi,duy / ['duy'] 壞,坏,huài,hoại / ['hoại'] 槓,杠,gàng,cống / ['cống'] / cổng 槔,槔,gāo,['cao'] / cau 槕,槕,zhuō,trác / ['trác'] 槖,槖,tuó,thác / ['thác'] 様,様,yàng,dạng / ['dạng'] 槢,槢,xí,tập / ['tập'] 壓,压,yā,áp / ['áp'] 壔,壔,dǎo,đảo / ['đảo'] 壕,壕,háo,hào / ['hào'] 壖,壖,ruán,nhuyên / ['nhuyên'] 壘,垒,lěi,lũy / luật / luỹ / ['luỹ'] 壙,圹,kuàng,khoảng / khoáng / ['khoáng'] 壚,垆,lú,lư / ['lư'] / lò 壜,坛,tán,đàm / ['đàm'] 壁,壁,bì,bích / ['bích'] 壄,壄,yě,dã / ['dã'] 壅,壅,yōng,ung / ủng / 'ung'] / ['ủng' 壇,坛,tán,đàn / ['đàn'] 壈,壈,lǎn,lẫm / ['lẫm'] / bậm 壎,埙,xūn,huân / ['huân'] 壑,壑,hè,hác / ['hác'] 壒,壒,ài,ái / ['ái'] 墬,墬,dì,địa / ['địa'] 墮,堕,duò,huy / đoạ / ['đoạ'] / đọa 墰,坛,tán,đàm / ['đàm'] 墳,坟,fén,phần / phẫn / ['phần'] / bổn 墺,墺,ào,áo / ['áo'] 墻,墙,qiáng,tường / ['tường'] 墼,墼,jī,kích / ['kích'] 墾,垦,kěn,khẩn / ['khẩn'] 壴,壴,zhù,trú / ['trú'] 壹,壹,yī,nhất / ['nhất'] 壺,壶,hú,hồ / ['hồ'] 壻,壻,xù,tế / ['tế'] 壼,壸,kǔn,hồ / khổn / ['khổn'] 壽,寿,shòu,['thọ'] / thọ 壿,壿,zūn,chung / ['chung'] 夀,夀,shòu,['thọ'] / thọ 壠,垅,lǒng,lũng / ['lũng'] 壢,坜,lì,['lịch'] / gạch 壤,壤,rǎng,nhưỡng / ['nhưỡng'] 壩,坝,bà,bá / ['bá'] 士,士,shì,sĩ / ['sĩ'] 壬,壬,rén,nhâm / ['nhâm'] / nhăm 壯,壮,zhuàng,tráng / ['tráng'] 壱,壱,yī,nhất / ['nhất'] 槲,槲,hú,hộc / ['hộc'] 槳,桨,jiǎng,tưởng / ['tưởng'] 槵,槵,huàn,hoạn / ['hoạn'] 槹,槹,gāo,cao / ['cao'] 槺,槺,kāng,khang / ['khang'] 槻,槻,guī,quy / ['quy'] 槼,椝,guī,quy / ['quy'] 壟,垄,lǒng,lũng / ['lũng'] 槤,梿,lián,liên / ['liên'] 槥,槥,huì,tuệ / ['tuệ'] 槧,椠,qiàn,tạm / ['tạm'] / thiễm 槨,椁,guǒ,quách / ['quách'] / quạch 槩,槩,gài,khái / ['khái'] 槭,槭,qì / cù,túc / sắc / ['túc'] 槮,椮,sēn,sâm / ['sâm'] 槱,槱,yǒu,dửu / ['dửu'] 夬,夬,guài,quái / ['quái'] 夭,夭,yāo,yểu / yêu / ['yểu'] 央,央,yāng,ương / ['ương'] 榥,榥,huàng,hoảng / ['hoảng'] 榦,干,gàn,can / cán / hàn / ['cán'] 榧,榧,fěi,phỉ / ['phỉ'] 榨,榨,zhà,trá / ['trá'] 榫,榫,sǔn,chuẩn / ['chuẩn'] 夢,梦,mèng,mông / mộng / ['mộng'] 夣,夣,mèng,mộng / ['mộng'] 夤,夤,yín,di / dần / ['dần'] 夥,伙,huǒ,khỏa / ['hoả'] 大,大,dà,thái / đại / ['đại'] 天,天,tiān,thiên / ['thiên'] 太,太,tài,thái / ['thái'] 夫,夫,fū,phu / phù / ['phu'] / ['phù'] 夕,夕,xī,tịch / ['tịch'] 外,外,wài,ngoại / ['ngoại'] 夗,夗,yuàn,uyển / ['uyển'] 夙,夙,sù,túc / ['túc'] 多,多,duō,đa / ['đa'] 夜,夜,yè,dạ / ['dạ'] 够,够,gòu,hú / cú 夠,够,gòu,hú / cú / ['cú'] 夂,夂,zhǐ,['tri'] / tri 处,处,chù,xử / xứ 夅,夅,jiàng,hàng / ['hàng'] 夆,夆,féng,phùng / ['phùng'] 夊,夊,suī,tuy / ['tuy'] 夌,夌,líng,lăng / ['lăng'] 夏,夏,xià,hạ / giá / ['hạ'] / giạ 夔,夔,kuí,quỳ / ['quỳ'] 夷,夷,yí,di / ['di'] / dì 夸,夸,kuā,khoa / ['khoa'] / khỏa 夾,夹,jiā,giáp / ['giáp'] 奄,奄,yǎn,yểm / yêm / ['yêm'] / ['yểm'] / ăm 奇,奇,qí,kì / ['kỳ'] / cơ / kỳ / ['cơ'] 奈,奈,nài,nại / ['nại'] 奉,奉,fèng,bổng / phụng / ['phụng'] 奎,奎,kuí,khuê / ['khuê'] 構,构,gòu,cấu / ['cấu'] 槌,槌,chuí,duì / ['chuỳ'] / chùy 槍,枪,qiāng,thương / sanh / ['thương'] 槎,槎,chá,tra / ['tra'] / xay 槐,槐,huái,['hoè'] / hoè / hòe 槑,槑,méi,mai / ['mai'] 夯,夯,hāng,bổn / ['bổn'] / 'kháng'] / ['hãng' 失,失,shī,thất / ['thất'] 榼,榼,kē,['khạp'] / khạp 榾,榾,gǔ,cốt / ['cốt'] / cột 榿,桤,qī,khi / ['khi'] 槀,槀,gǎo,cảo / ['cảo'] 槁,槁,gǎo,cảo / ['cảo'] / cau 槃,槃,pán,bàn / ['bàn'] 槅,槅,gé,cách / hạch 槊,槊,shuò,sáo / giáo / sóc / ['sóc'] 榭,榭,xiè,tạ / ['tạ'] 榮,荣,róng,vinh / ['vinh'] 榰,榰,zhī,chi / ['chi'] 榱,榱,cuī,suy / ['suy'] / suôi 榲,榅,wēn,['ôn'] / ốt 榴,榴,liú,lựu / ['lựu'] 榷,榷,què,giác / các / ['các'] 榻,榻,tà,tháp / ['tháp'] 她,她,tā,tha / ['tha'] 奼,姹,chà,xá / ['xá'] 好,好,hǎo,háo / ['hiếu'] / hiếu / hảo / ['hảo'] 妁,妁,shuò,chước / ['chước'] 如,如,rú,như / ['như'] 妃,妃,fēi,phi / ['phi'] 妄,妄,wàng,['vọng'] / vọng 楳,楳,méi,kì / ['mai'] / mõ 奪,夺,duó,['đoạt'] / đoạt 奬,奖,jiǎng,tưởng / ['tưởng'] 奭,奭,shì,thích / ['thích'] 奮,奋,fèn,phấn / ['phấn'] 女,女,nǚ,['nhữ'] / nhữ / ['nữ'] / nứ / nữ / nữa 奴,奴,nú,nô / ['nô'] 奶,奶,nǎi,['nãi'] / nãi / nái 奸,奸,jiān,gian / ['gian'] 奚,奚,xī,hề / ['hề'] 奠,奠,diàn,điện / ['điện'] 奡,奡,ào,ngạo / ['ngạo'] 奢,奢,shē,xa / ['xa'] 奥,奥,ào,áo / úc 奧,奥,ào,áo / 'áo'] / ['ảo' 奨,奨,jiǎng,tưởng / ['tưởng'] 奩,奁,lián,liêm / ['liêm'] 奏,奏,zòu,tấu / ['tấu'] 奐,奂,huàn,hoán / ['hoán'] 契,契,qì,tiết / khiết / khế / khất / 'khất'] / ['khế' 奓,奓,zhā,['tra'] / xỉ / ['xa'] / ['xỉ'] 奔,奔,bēn,bôn / ['bôn'] 奕,奕,yì,dịch / ['dịch'] 套,套,tào,sáo / ['sáo'] 奘,奘,zàng,trang / ['trang'] 妝,妆,zhuāng,trang / ['trang'] 妞,妞,niū,nữu / ['nữu'] 妣,妣,bǐ,tỉ / ['tỷ'] 妤,妤,yú,dư / ['dư'] 妥,妥,tuǒ,thỏa / ['thoả'] / thoả 妨,妨,fáng,phương / ['phương'] / phướng 妬,妬,dù,đố / ['đố'] 妮,妮,nī,ni / ['ni'] / ny 妊,妊,rèn,nhâm / ['nhâm'] 妍,妍,yán,nghiên / ['nghiên'] / ngơn 妒,妒,dù,đố / ['đố'] 妓,妓,jì,kĩ / ['kỹ'] 妖,妖,yāo,yêu / ['yêu'] 妗,妗,jìn,['cấm'] / cấm 妘,妘,yún,vân / ['vân'] 妙,妙,miào,diệu / ['diệu'] 榔,榔,láng,lang / lăng / ['lang'] / trang 榕,榕,róng,dong / ['dung'] 榖,榖,gǔ,cốc / ['cốc'] 榘,矩,jǔ,củ / ['củ'] 榛,榛,zhēn,trăn / ['trăn'] 榜,榜,bǎng,bàng / bảng / ['bảng'] / báng / bãng / bấng / bẩng / bẫng / bứng / bửng / vảng 榤,榤,jié,kiệt / ['kiệt'] 妉,妉,dān,đam / ['đam'] 極,极,jí,cực / ['cực'] 楷,楷,kǎi,khải / giai / ['khải'] / ['giai'] 楸,楸,qiū,thu / ['thu'] 楹,楹,yíng,doanh / ['doanh'] 楽,楽,lè,lạc / ['lạc'] 概,概,gài,khái / ['khái'] 榆,榆,yú,du / ['du'] 榎,榎,jiǎ,giả / ['giả'] 姝,姝,shū,xu / ['xu'] 姞,姞,jí,cật / ['cật'] 姣,姣,jiāo,giảo / ['giao'] 姤,姤,gòu,cấu / ['cấu'] / cạu 楅,楅,bī,bức / ['bức'] 楊,杨,yáng,dương / ['dương'] 楎,楎,huī,hồn / ['hồn'] 楓,枫,fēng,phong / ['phong'] 姑,姑,gū,cô / ['cô'] 姒,姒,sì,tự / ['tự'] / tỉ 姓,姓,xìng,tính / ['tính'] 委,委,wěi,uy / ủy / ['uỷ'] / ['uy'] / uỷ 姘,姘,pīn,phanh / ['phanh'] 姙,姙,rèn,nhâm / ['nhâm'] 姚,姚,yáo,diêu / ['diêu'] 姜,姜,jiāng,khương / ['khương'] 姁,姁,xǔ,hủ / ['hủ'] 姅,姅,bàn,['bán'] / nửa 姆,姆,mǔ,['mẫu'] / mỗ 姉,姉,zǐ,['tỷ'] / chị 姊,姊,zǐ,tỉ / ['tỷ'] / chị 始,始,shǐ,thí / thuỷ / ['thuỷ'] / thủy 姍,姗,shān,tiên / san / ['san'] 姐,姐,jiě,thư / tả / ['tỷ' / 'thư'] 妯,妯,zhóu,trục / ['trục'] / dâu / trừu 妲,妲,dá,['đát'] / đát / dát 妳,妳,nǎi,nhĩ / ['nhĩ'] / 'nễ'] / ['nãi' 妸,妸,ē,['a'] / ả 妹,妹,mèi,muội / ['muội'] 妺,妺,mò,muội / ['mạt'] 妻,妻,qī,thế / ['thế'] / thê / ['thê'] 妾,妾,qiè,thiếp / ['thiếp'] 姦,奸,jiān,gian / ['gian'] 姧,姧,jiān,gian / ['gian'] 姨,姨,yí,di / ['di'] / dì 姪,姪,zhí,['điệt'] / điệt / đẹt 姫,姫,jī,cơ / ['cơ'] 姬,姬,jī,cơ / ['cơ'] 姮,姮,héng,hằng / ['hằng'] 姱,姱,kuā,khoa / ['khoa'] 楪,楪,dié,điệp / ['điệp'] 楫,楫,jí,tiếp / ['tiếp'] 楬,楬,jié,kiệt / ['kiệt'] / kệ 業,业,yè,nghiệp / ['nghiệp'] 楮,楮,chǔ,['chử'] / chử / dó 楯,楯,dùn / shǔn,['thuẫn'] / thuẫn 楰,楰,yú,du / ['du'] 姥,姥,lǎo,['lão'] / mỗ / mụ / 'mụ'] / ['mỗ' 楟,楟,tíng,đình / ['đình'] 楠,楠,nán,nam / ['nam'] / nêm 楢,楢,yóu,do / ['do'] / giùa 楣,楣,méi,mi / ['my'] / me 楥,楥,xuàn,huyên / ['huyên'] 楦,楦,xuàn,['huyên'] / tuyên 楨,桢,zhēn,trinh / ['trinh'] / trính 楩,楩,pián,tiện / ['tiện'] 楔,楔,xiē,tiết / ['tiết'] 楗,楗,jiàn,kiện / ['kiện'] 楘,楘,mù,mộc / ['mộc'] 楙,楙,mào,mậu / ['mậu'] 楚,楚,chǔ,sở / ['sở'] 楛,楛,hù,hộ / ['hộ'] / khổ / ['khổ'] / gỗ 楝,楝,liàn,luyện / ['luyện'] 楞,楞,léng,lăng / ['lăng'] 娶,娶,qǔ,thú / ['thú'] 娸,娸,qī,['kỳ'] / kỳ 娼,娼,chāng,['xướng'] / xướng 娿,娿,ē,a / ['a'] 婀,婀,ē,a / ['a'] 婁,娄,lóu,lũ / lâu / ['lâu'] / lu 婆,婆,pó,bà / ['bà'] 婉,婉,wǎn,uyển / ['uyển'] 娜,娜,nà,na / ['na'] 娟,娟,juān,quyên / ['quyên'] 娠,娠,shēn,thần / ['thần'] 娣,娣,dì,đệ / ['đễ'] / đễ 娥,娥,é,nga / ['nga'] 娩,娩,miǎn,miễn / vãn / ['miễn'] / ['vãn'] 娭,娭,āi,ai / ['ai'] 娯,娯,yú,ngu / ['ngu'] 娃,娃,wá,oa / ['oa'] 娉,娉,pīng,['phinh'] / phinh 娌,娌,lǐ,lý / ['lý'] 娑,娑,suō,sa / ['sa'] 娒,娒,méi,mỗ / ['mỗ'] 娓,娓,wěi,vãi / vỉ / ['vỉ'] 娘,娘,niáng,nương / ['nương'] 娛,娱,yú,ngu / ['ngu'] 姶,姶,è,ấp / ['ấp'] 姸,姸,yán,nghiên / ['nghiên'] 姺,姺,shēn,[] / thần 姻,姻,yīn,nhân / ['nhân'] 姽,姽,guǐ,quỷ / ['quỷ'] 姿,姿,zī,tư / ['tư'] 娀,娀,sōng,tung / ['tung'] 威,威,wēi,uy / ['uy'] 椗,椗,dìng,đính / ['đính'] 椰,椰,yē,gia / da / ['dừa'] 椳,椳,wēi,['ôi'] / ôi / ổi 椴,椴,duàn,đoạn / ['đoạn'] 椵,椵,jiǎ,giả / ['giả'] 椶,椶,zōng,tông / ['tông'] 椷,椷,jiān,hàm / giam / ['giam'] / ham 椸,椸,yí,di / ['di'] 婺,婺,wù,vụ / ['vụ'] 婼,婼,ruò,xúc / ['xúc'] 婿,婿,xù,tế / ['tế'] 媄,媄,měi,['mỹ'] / mẹ 媅,媅,dān,đam / ['đam'] 媍,媍,fù,phụ / ['phụ'] 椒,椒,jiāo,tiêu / ['tiêu'] 椓,椓,zhuó,['trác'] / trạc 婥,婥,chuò,sước / ['sước'] 婦,妇,fù,phụ / ['phụ'] 婧,婧,jìng,tinh / ['tinh'] 婪,婪,lán,lam / ['lam'] 婬,婬,yín,['dâm'] / dâm 婭,娅,yà,á / ['á'] / ả 婷,婷,tíng,đình / ['đình'] 婹,婹,yǎo,yêu / ['yêu'] 婊,婊,biǎo,biểu / ['biểu'] 婐,婐,wǒ,oả / ['oả'] 婕,婕,jié,tiệp / ['tiệp'] 婚,婚,hūn,hôn / ['hôn'] 婞,婞,xìng,hạnh / ['hạnh'] 婢,婢,bì,tì / ['tỳ'] 婣,婣,yīn,nhân / ['nhân'] 婤,婤,zhōu,chu / ['chu'] 媺,媺,měi,['mỹ'] / mỹ 媻,媻,pán,bàn / ['bàn'] 媼,媪,ǎo,ảo / ['ảo'] 媽,妈,mā,ma / má / ['má'] / mụ 媾,媾,gòu,cấu / ['cấu'] 媿,媿,kuì,quý / ['quý'] 嫁,嫁,jià,giá / ['giá'] 棫,棫,yù,vực / ['vực'] 媧,娲,wā,oa / ['oa'] 媮,媮,tōu,thâu / ['thâu'] 媯,妫,guī,quy / ['quy'] 媰,㛀,chú,trâu / ['trâu'] 媲,媲,pì,bễ / ['bễ'] 媳,媳,xí,tức / ['tức'] 媵,媵,yìng,['dắng'] / dắng 媸,媸,chī,xuy / ['xuy'] 媕,媕,ān,an / ['an'] 媖,媖,yīng,anh / ['anh'] 媚,媚,mèi,mị / ['mị'] 媛,媛,yuàn,viên / ['viên'] / ['viện'] / viện 媞,媞,shì,thị / ['thị'] 媟,媟,xiè,tiết / ['tiết'] 媠,媠,tuǒ,['đoạ'] / ['noạ'] / noạ 媢,媢,mào,mạo / ['mạo'] 椹,椹,shèn,châm / thầm / ['thậm'] 椽,椽,chuán,chuyên / ['chuyên'] 椾,椾,jiān,tiên / ['tiên'] 椿,椿,chūn,xuân / thung / ['xuân'] 楀,楀,yǔ,vũ / ['vũ'] 楂,楂,zhā,tra / ['tra'] 楄,楄,pián,biên / ['biên'] 媒,媒,méi,môi / ['môi'] / mối 椐,椐,jū,cư / cử / ['cư'] 椑,椑,bēi,['ty'] / ty 嫂,嫂,sǎo,tẩu / ['tẩu'] / dâu 嫄,嫄,yuán,nguyên / ['nguyên'] 嫈,嫈,yīng,oanh / ['oanh'] 嫉,嫉,jí,['tật'] / tật 嫋,袅,niǎo,['điệu'] / niệu 嫌,嫌,xián,['hiềm'] / hiềm 椆,椆,chóu,chu / ['chu'] 椇,椇,jǔ,củ / gụ 椈,椈,jú,cúc / ['cúc'] 椉,椉,chéng,['thừa'] / thừa 椌,椌,qiāng,['khoang'] / khoang 植,植,zhí,trĩ / thực / ['thực'] 椎,椎,zhuī,chuy / ['chuy'] / chòi / 'truỳ'] / ['chuỳ' 椏,桠,yā,nha / ['nha'] 棸,棸,zōu,trâu / ['trâu'] 棹,棹,zhào,trác / ['trác'] / trạo / chèo 棺,棺,guān,quán / quan / ['quan'] 棻,棻,fēn,phân / ['phân'] 棼,棼,fén,phần / ['phần'] 椀,椀,wǎn,oản / ['oản'] 椄,椄,jiē,tiếp / ['tiếp'] 椅,椅,yǐ,y / ỷ / ['ỷ'] 棬,棬,quān,quyển / ['khuyên'] / khuyên 森,森,sēn,sâm / ['sâm'] / chùm 棯,棯,rěn,['nhẫm'] / nạm 棰,棰,chuí,['truỳ'] / truỳ 棱,棱,léng,lăng / ['lăng'] / săng 棲,栖,qī,tê / thê / ['thê'] 棳,棳,zhuō,xuyết / ['xuyết'] 棵,棵,kē,quả / khỏa / ['khoả'] 嬉,嬉,xī,hi / ['hi'] 嬋,婵,chán,thiền / ['thuyền'] 嬌,娇,jiāo,kiều / ['kiều'] 嬖,嬖,bì,bế / ['bế'] 嬗,嬗,shàn,thiện / ['thiện'] 嬙,嫱,qiáng,tường / ['tường'] 嬛,嬛,huán,hoàn / huyên / ['hoàn'] / ['huyên'] / ['quỳnh'] 嬝,嬝,niǎo,['điệu'] / niệu 嫵,妩,wǔ,vũ / ['vũ'] 嫺,娴,xián,nhàn / ['nhàn'] 嫻,娴,xián,nhàn / ['nhàn'] 嫽,嫽,liáo,liêu / ['liêu'] 嫿,婳,huà,hoạ / ['hoạ'] 嬀,妫,guī,quy / ['quy'] 嬃,媭,xū,tu / ['tu'] 嬈,娆,ráo,nhiêu / nhiễu / ['nhiêu'] / liểu 嫡,嫡,dí,đích / ['đích'] 嫣,嫣,yān,yên / ['yên'] 嫦,嫦,cháng,thường / ['thường'] 嫩,嫩,nèn,non / ['nộn'] / nộn 嫪,嫪,lào,liệu / ['liệu'] 嫫,嫫,mó,mô / ['mô'] 嫭,嫭,hù,hộ / ['hộ'] 嫮,嫮,hù,hộ / ['hộ'] 嫏,嫏,láng,lang / ['lang'] 嫕,嫕,yì,ế / ['ế'] 嫖,嫖,piáo,phiêu / ['phiêu'] / phếu 嫗,妪,yù,ẩu / ủ / ['ẩu'] 嫘,嫘,léi,luy / ['luy'] 嫚,嫚,mān,mạn / ['mạn'] 嫜,嫜,zhāng,chương / ['chương'] 嫠,嫠,lí,['ly'] / ly 字,字,zì,tự / ['tự'] 存,存,cún,['tồn'] / tồn 孚,孚,fú,phu / ['phu'] 孛,孛,bèi,bột / ['bột'] / bụt 孜,孜,zī,tư / ['tư'] 孝,孝,xiào,['hiếu'] / hiếu 孟,孟,mèng,mãng / mạnh / ['mạnh'] 孢,孢,bāo,bào / ['bào'] 孏,孏,lǎn,lãn / ['lãn'] 子,子,zǐ,tý / tử / tí / ['tử'] / 'tý'] / ['tử' 孑,孑,jié,kiết / ['kiết'] 孒,孒,jué,quyết / củng 孓,孓,jué,quyết / ['quyết'] 孔,孔,kǒng,khổng / ['khổng'] 孕,孕,yùn,dựng / ['dựng'] 孖,孖,mā,tư / ['tư'] 嬴,嬴,yíng,doanh / ['doanh'] 嬸,婶,shěn,thẩm / ['thẩm'] / thím 嬾,嬾,lǎn,lãn / ['lãn'] 嬿,嬿,yàn,yến / ['yến'] 孀,孀,shuāng,sương / ['sương'] 孃,娘,niáng,nương / ['nương'] 孅,孅,xiān,tiêm / ['tiêm'] 孌,娈,luán,luyến / ['luyến'] 嬡,嫒,ài,ái / ['ái'] 嬢,嬢,niáng,nương / ['nương'] 嬤,嬷,mā,ma / ['ma'] 嬪,嫔,pín,tần / ['tần'] 嬬,嬬,rú,nhu / ['nhu'] 嬭,嬭,nǎi,['nãi'] / nãi / nễ 嬰,婴,yīng,anh / ['anh'] 嬲,嬲,niǎo,điểu / ['niễu'] / niễu 宇,宇,yǔ,vũ / ['vũ'] 守,守,shǒu,thú / thủ / ['thủ'] 安,安,ān,an / ['an'] 宊,宊,tū,gia / ['gia'] / ['đột'] 宋,宋,sòng,tống / ['tống'] 完,完,wán,hoàn / ['hoàn'] 宍,宍,ròu,['nhục'] / nhục 棃,棃,lí,lê / ['lê'] 孽,孽,niè,nghiệt / ['nghiệt'] 孿,孪,luán,loan / ['loan'] 宀,宀,mián,miên / ['miên'] 宁,宁,níng,trữ / ['trữ'] 宂,宂,rǒng,nhũng / ['nhũng'] 它,它,tā,tha / ['tha'] / xà 宄,宄,guǐ,['quỹ'] / quĩ 宅,宅,zhái,trạch / ['trạch'] 孱,孱,chán,sàn / ['sàn'] 孳,孳,zī,tư / ['tư'] 孵,孵,fū,phu / ['phu'] 孶,孶,zī,tư / ['tư'] / tứ 學,学,xué,['học'] / học 孺,孺,rú,nhụ / ['nhụ'] / nhọ 孻,𡥧,nái,nai / ['nai'] 孼,孼,niè,nghiệt / ['nghiệt'] 季,季,jì,quý / ['quý'] / quí 孤,孤,gū,cô / ['cô'] 孥,孥,nú,nô / ['nô'] / nua 孨,孨,zhuǎn,chuyển / ['chuyển'] 孩,孩,hái,hài / ['hài'] 孫,孙,sūn,['tôn'] / tôn / tốn 孬,孬,nāo,nạo / ['nạo'] 孰,孰,shú,thục / ['thục'] 定,定,dìng,đính / định / ['định'] 宛,宛,wǎn,uyên / uyển / ['uyển'] / ['uyên'] 宜,宜,yí,nghi / ['nghi'] 客,客,kè,khách / ['khách'] 宣,宣,xuān,tuyên / ['tuyên'] 室,室,shì,thất / ['thất'] 宥,宥,yòu,['hựu'] / hựu 宦,宦,huàn,hoạn / ['hoạn'] 棧,栈,zhàn,sàn / sạn / trăn / ['sạn'] / sến / chăn / xiễn 棨,棨,qǐ,khải / ['khể'] / khể 宏,宏,hóng,hoành / ['hoành'] 宓,宓,mì,phục / mật / ['mật'] 宕,宕,dàng,đãng / ['đãng'] 宗,宗,zōng,tông / ['tông'] 官,官,guān,quan / ['quan'] 宙,宙,zhòu,trụ / ['trụ'] 棖,枨,chéng,tranh / ['tranh'] / trường / trành 棗,枣,zǎo,táo / ['táo'] / tảo 棘,棘,jí,cức / ['cức'] / gấc 棚,棚,péng,bằng / ['bằng'] 棜,棜,yù,ứ / ['ứ'] 棟,栋,dòng,đống / gióng / ['đống'] / chống / đóng / đúng 棠,棠,táng,đường / ['đường'] 棣,棣,dì,lệ / thế / đại / ['đệ'] 棄,弃,qì,khí / ['khí'] 棉,棉,mián,miên / ['miên'] 棊,棋,qí,['kỳ'] / cời 棋,棋,qí,['kỳ'] / kỳ / kí / cời 棍,棍,gùn,côn / ['côn'] / gon / gòn 棐,棐,fěi,phỉ / ['phỉ'] 棒,棒,bàng,bổng / ['bổng'] / vổng 棕,棕,zōng,tông / ['tông'] 寑,寑,qǐn,tẩm / ['tẩm'] 寒,寒,hán,hàn / ['hàn'] 寓,寓,yù,['ngụ'] / ngụ 寔,寔,shí,thực / ['thực'] / thật 寕,寕,níng,ninh / ['ninh'] 寖,寖,jìn,tẩm / ['tẩm'] 寘,寘,zhì,trí / ['trí'] 寛,寛,kuān,khoan / ['khoan'] 寃,寃,yuān,oan / ['oan'] 寄,寄,jì,kí / ['ký'] / gửi 寅,寅,yín,dần / ['dần'] 密,密,mì,mật / ['mật'] 寇,寇,kòu,khấu / ['khấu'] 富,富,fù,phú / ['phú'] 寎,寎,bìng,kính / ['kính'] 寐,寐,mèi,mị / ['mị'] 家,家,jiā,gia / cô / ['gia'] 宸,宸,chén,thần / ['thần'] 容,容,róng,dong / ['dung'] / dung 宼,宼,kòu,khấu / ['khấu'] 宿,宿,sù,túc / tú / ['túc'] / ['tú'] 寀,采,cǎi,thái / ['thái'] 寁,寁,zǎn,toản / ['toản'] 寂,寂,jì,tịch / ['tịch'] 宧,宧,yí,di / ['di'] 宨,宨,tiǎo,điệu / ['điệu'] 宬,宬,chéng,thành / ['thành'] 宮,宫,gōng,cung / ['cung'] 宰,宰,zǎi,tể / ['tể'] 害,害,hài,hạt / ['hại'] / hại 宴,宴,yàn,yến / ['yến'] 宵,宵,xiāo,tiêu / ['tiêu'] 梟,枭,xiāo,kiêu / ['kiêu'] 梠,梠,lǚ,lữ / ['lữ'] 梡,梡,hún,khoản / ['khoản'] 梢,梢,shāo,tiêu / sao / ['sao'] 梣,梣,chén,['sầm'] / rầm 梧,梧,wú,ngô / ngộ / ['ngô'] 梨,梨,lí,lê / ['lê'] 梩,梩,lí,['tỷ'] / lái 寳,寳,bǎo,bảo / ['bảo'] 寵,宠,chǒng,sủng / ['sủng'] 寶,宝,bǎo,bảo / ['bảo'] 寸,寸,cùn,thốn / ['thốn'] 寺,寺,sì,tự / ['tự'] 対,対,duì,đối / ['đối'] 封,封,fēng,phong / ['phong'] 専,専,zhuān,chuyên / ['chuyên'] 寧,宁,níng,trữ / ninh / ['ninh'] 寨,寨,zhài,trại / ['trại'] 審,审,shěn,thẩm / ['thẩm'] 寪,寪,wěi,vĩ / ['vĩ'] 寫,写,xiě,tả / ['tả'] 寬,宽,kuān,khoan / ['khoan'] 寮,寮,liáo,liêu / ['liêu'] 寰,寰,huán,hoàn / ['hoàn'] 寞,寞,mò,mịch / ['mịch'] 察,察,chá,sát / ['sát'] 寠,寠,jù,lũ / ['cũ'] 寡,寡,guǎ,quả / ['quả'] 寢,寝,qǐn,tẩm / ['tẩm'] 寤,寤,wù,['ngụ'] / ngụ 寥,寥,liáo,liêu / ['liêu'] 實,实,shí,thực / ['thực'] / thật 尓,尓,ěr,nhĩ / ['nhĩ'] 尖,尖,jiān,tiêm / ['tiêm'] 尗,尗,shū,['thúc'] / thúc 尙,尙,shàng,thượng / ['thượng'] 尚,尚,shàng,['thượng'] / chuộng 尟,尟,xiǎn,tiển / ['tiển'] 尠,尠,xiǎn,tiển / ['tiển'] 尢,尢,wāng,uông / ['uông'] 尊,尊,zūn,['tôn'] / tôn 尋,寻,xún,tầm / ['tầm'] 尌,尌,shù,thụ / ['thụ'] 對,对,duì,đỗi / đối / ['đối'] 導,导,dǎo,đạo / ['đạo'] 小,小,xiǎo,tiểu / ['tiểu'] 少,少,shǎo,thiếu / thiểu / ['thiếu'] / ['thiểu'] 尒,尒,ěr,nhĩ / ['nhĩ'] 梹,梹,bīn,tân / ['tân'] / biêng 棁,棁,zhuō,chuyết / ['chuyết'] 尃,尃,fū,phu / ['phu'] 射,射,shè,dịch / dạ / xạ / ['xạ'] 尅,尅,kè,khắc / ['khắc'] 將,将,jiāng,thương / tương / ['thương'] / ['tương'] / ['tướng'] / tướng 專,专,zhuān,chuyên / ['chuyên'] 尉,尉,wèi,uất / ['uất'] / ['uý'] / úy 梭,梭,suō,thoa / ['thoa'] / toa / thoi 梯,梯,tī,thê / ['thê'] 械,械,xiè,giới / ['giới'] 梱,梱,kǔn,khổn / ['khổn'] / khốn / ngôn 梲,棁,zhuó,chuyết / ['chuyết'] 梳,梳,shū,sơ / ['sơ'] 梴,梴,chān,['siên'] / siên 梵,梵,fàn,phạm / ['phạn'] 桴,桴,fú,phu / phù / ['phù'] 桶,桶,tǒng,dũng / ['thùng'] / thùng 桷,桷,jué,giác / ['giác'] / dác 桹,桹,láng,lang / ['lang'] 桺,桺,liǔ,['liễu'] / liễu 桿,杆,gǎn,['can'] / cơn 梁,梁,liáng,lương / ['lương'] 梃,梃,tǐng,đĩnh / ['đĩnh'] 尿,尿,niào,['tuy'] / niệu / ['niệu'] 局,局,jú,cục / ['cục'] 屁,屁,pì,thí / ['thí'] 屄,屄,bī,bi / ['bi'] 居,居,jū,cư / kí / ['cư'] / ['cớ'] 屆,届,jiè,giới / ['giới'] 屈,屈,qū,quật / ['khuất'] / khuất 桲,桲,po,bột / ['bột'] / vụt 尶,尶,gān,giam / ['giam'] 尷,尴,gān,giam / ['giam'] 尸,尸,shī,thi / ['thi'] / thây 尹,尹,yǐn,duẫn / doãn / ['doãn'] 尺,尺,chǐ,xích / 'chỉ'] / 'xích'] / ['thước' / ['xích' 尻,尻,kāo,cừu / khào / ['khào'] 尼,尼,ní,ni / nật / ['ni'] / nặc / nệ 尾,尾,wěi,vĩ / ['vĩ'] 尤,尤,yóu,vưu / ['vưu'] 尥,尥,liào,liệu / ['liệu'] 尨,尨,máng,mang / mông / ['bàng'] / ['mang'] 尪,尪,wāng,uông / ['uông'] 尬,尬,gà,giới / ['giới'] 尰,尰,zhǒng,thũng / ['thũng'] 就,就,jiù,['tựu'] / tựu 尲,尲,gān,['giam'] / dam 層,层,céng,tằng / ['tầng'] / tầng 履,履,lǚ,lý / ['lý'] 屧,屧,xiè,tiệp / ['tiệp'] 屨,屦,jù,lũ / ['lũ'] 屩,屩,juē,cược / ['cược'] 屪,屪,liáo,liêu / ['liêu'] 屬,属,shǔ,chú / chúc / thuộc / 'chú'] / ['chúc' / ['thuộc'] 屭,屭,xì,hí / ['hý'] 屖,屖,xī,tê / ['tê'] 屙,屙,ē,a / ['a'] 屛,屛,píng,bình / bính / ['bình'] 屜,屉,tì,thế / ['thế'] 屝,屝,fèi,phỉ / ['phỉ'] 屠,屠,tú,đồ / ['đồ'] / chư 屢,屡,lǚ,lũ / ['lũ'] 屣,屣,xǐ,tỉ / ['tỷ'] / xí 屋,屋,wū,ốc / ['ốc'] 屌,屌,diǎo,điểu / ['điểu'] 屍,尸,shī,thi / ['thi'] 屎,屎,shǐ,hi / thỉ / ['thỉ'] 屏,屏,píng,bình / 'bính'] / ['bình' 屐,屐,jī,['kịch'] / kịch 屑,屑,xiè,tiết / ['tiết'] 展,展,zhǎn,triển / ['triển'] 梅,梅,méi,mai / ['mai'] 梆,梆,bāng,bang / ['bang'] / bương 梏,梏,gù,cốc / ['cốc'] / gáo 梐,梐,bì,bệ / ['bệ'] / bẹ 梓,梓,zǐ,tử / ['tử'] 梔,栀,zhī,chi / ['chi'] 梗,梗,gěng,ngạnh / 'ngạnh'] / ['cành' 條,条,tiáo,thiêu / điều / ['điều'] 桔,桔,jié,kết / ['quất'] / 'cát'] / ['kết' 桕,桕,jiù,cữu / ['cữu'] 桚,桚,zǎn,tạt / ['tạt'] 桫,桫,suō,sa / ['sa'] 桮,桮,bēi,bễ / bôi / ['bôi'] 桯,桯,tīng,thinh / ['thinh'] 栝,栝,guā,quát / ['quát'] 栞,栞,kān,san / ['san'] 岝,岝,zuò,trách / ['trách'] 桉,桉,ān,an / ['an'] 桋,桋,yí,di / ['di'] 桌,桌,zhuō,trác / ['trác'] 桎,桎,zhì,chất / chuối / ['trất'] 桐,桐,tóng,đồng / ['đồng'] 桑,桑,sāng,tang / ['tang'] 桓,桓,huán,hoàn / ['hoàn'] 岈,岈,yá,ha / ['ha'] 岊,岊,jié,tiết / ['tiết'] 岌,岌,jí,ngập / ['ngập'] 岍,岍,qiān,khiên / ['khiên'] 岐,岐,qí,kì / ['kỳ'] 岑,岑,cén,sầm / ['sầm'] 岒,岒,qián,kiềm / ['kiềm'] 岔,岔,chà,['xoá'] / xóa 屮,屮,chè,triệt / ['triệt'] 屯,屯,tún,đồn / truân / ['đồn'] / ['truân'] 山,山,shān,san / sơn / ['sơn'] 屴,屴,lì,['lực'] / lực 屹,屹,yì,ngật / ['ngật'] 屺,屺,qǐ,dĩ / ['dĩ'] 屼,屼,wù,ngột / ['ngột'] 岅,岅,bǎn,phản / ['phản'] 案,案,àn,yên / an / án / ['án'] 岞,岞,zuò,trách / ['trách'] 岡,冈,gāng,cương / ['cương'] 岢,岢,kě,khả / ['khả'] 岣,岣,gǒu,cẩu / ['cẩu'] / cu 岧,岧,tiáo,thiều / ['thiều'] / đèo 岨,岨,qū,thư / ['thư'] 岩,岩,yán,nham / ['nham'] 栽,栽,zāi,tài / ['tài'] / tải 桀,桀,jié,kiệt / ['kiệt'] 桁,桁,héng,hàng / hành / ['hàng'] / ['hành'] / hãng 桂,桂,guì,quế / ['quế'] 桃,桃,táo,đào / ['đào'] 桄,桄,guāng,quang / ['quang'] / quáng / ['quáng'] 桅,桅,wéi,nguy / ['nguy'] / ngôi 框,框,kuàng / kuāng,khuông / ['khung'] 栲,栲,kǎo,khảo / ['khảo'] 栳,栳,lǎo,lão / ['lão'] 栴,栴,zhān,chiên / ['chiên'] 栵,栵,liè,lệ / ['lệ'] 核,核,hé,hạch / 'hạt'] / ['hạch' 根,根,gēn,['căn'] / căn 栻,栻,shì,thức / ['thức'] 格,格,gé,cách / ['cách'] / các 栟,栟,bēn,kiên / ['bôn'] 校,校,xiào,hào / hiệu / giáo / ['hiệu'] / chò / giâu 栢,栢,bǎi,bách / ['bách'] / bứa 栩,栩,xǔ,hủ / ['hủ'] 株,株,zhū,chu / ['chu'] / châu / chò 栭,栭,ér,nhi / ['nhi'] 栰,栰,fá,phạt / ['phạt'] 栱,栱,gǒng,củng / ['củng'] 島,岛,dǎo,đảo / ['đảo'] 峻,峻,jùn,tuấn / ['tuấn'] 峽,峡,xiá,giáp / hạp / ['hiệp' / 'hẹp'] 峿,峿,wú,ngô / ['ngô'] 崁,崁,kàn,khám / ['khám'] 崆,崆,kōng,không / ['không'] 崇,崇,chóng,sùng / ['sùng'] 崋,崋,huà,hoa / ['hoa'] 峨,峨,é,nga / ['nga'] 峩,峩,é,nga / ['nga'] 峪,峪,yù,dục / ['dục'] 峭,峭,qiào,tiễu / ['tiễu'] 峯,峰,fēng,phong / ['phong'] 峰,峰,fēng,phong / ['phong'] 峱,峱,náo,nạo / ['nạo'] 峴,岘,xiàn,hiện / ['hiện'] 岹,岹,tiáo,thiều / ['thiều'] 峇,峇,bā,['khạp'] / khạp 峋,峋,xún,tuân / ['tuân'] 峒,峒,dòng,đồng / ['đồng'] / ['động'] 峙,峙,zhì,trĩ / ['trĩ'] 峚,峚,mì,mật / ['mật'] 峝,峝,tóng,['đồng'] / đỗng 峞,峞,wéi,['quỵ'] / quỵ 岫,岫,xiù,tụ / ['tụ'] 岬,岬,jiǎ,giáp / ['giáp'] 岭,岭,lǐng,linh / ['linh'] 岱,岱,dài,đại / đồi / ['đại'] 岳,岳,yuè,['nhạc'] / nhạc 岵,岵,hù,hô / hỗ / ['hỗ'] 岷,岷,mín,mân / dân / ['dân'] 岸,岸,àn,ngạn / ['ngạn'] / ngàn 柹,柹,shì,thị / ['thị'] / sĩ 柺,拐,guǎi,quái / quải / quảy / quầy 柿,柿,shì,thị / ['thị'] 栃,栃,lì,lệ / ['lệ'] 栄,栄,róng,vinh / ['vinh'] 栓,栓,shuān,xuyên / ['xuyên'] / thoen 栔,栔,qì,khế / ['khế'] 栖,栖,qī,tê / thê 崦,崦,yān,yêm / ['yêm'] 崧,崧,sōng,tung / ['tung'] 崩,崩,bēng,băng / ['băng'] 崬,岽,dōng,đông / ['đông'] 崮,崮,gù,cố / ['cố'] 崱,崱,zè,trắc / ['trắc'] 崳,崳,yú,du / ['du'] 柷,柷,zhù,chúc / ['chúc'] 崘,崘,lún,lôn / ['lôn'] 崙,仑,lún,lôn / ['lôn'] / son 崚,崚,léng,lăng / ['lăng'] 崛,崛,jué,quật / ['quật'] 崞,崞,guō,quách / ['quách'] 崟,崟,yín,dần / ['dần'] 崢,峥,zhēng,tranh / ['tranh'] 崤,崤,xiáo,hào / ['hào'] 崌,崌,jū,cư / ['cư'] 崍,崃,lái,lai / ['lai'] 崎,崎,qí,khi / ['khi'] 崑,昆,kūn,côn / ['côn'] 崒,崒,zú,['tuỵ'] / chót / ['tốt'] 崔,崔,cuī,thôi / ['thôi'] 崖,崖,yá,nhai / ['nhai'] / day 崗,岗,gǎng,cương / ['cương'] 柚,柚,yòu,trục / dữu / ['dữu'] / dâu 柜,柜,guì,cự / ['quỹ'] / 'cự'] / ['cử' 柝,柝,tuò,thác / ['thác'] 柞,柞,zhà,trách / tạc / ['tạc'] 柟,柟,nán,nam / ['nam'] 柢,柢,dǐ,đế / để / ['đế'] 柣,柣,zhì,trật / ['trật'] 柤,柤,zhā,tra / ['tra'] 柏,柏,bǎi / bó,bách / ['bá'] / ['bách'] 某,某,mǒu,mỗ / ['mỗ'] 柑,柑,gān,['cam'] / cam / cùm 柒,柒,qī,thất / ['thất'] 染,染,rǎn,nhiễm / ['nhiễm'] / nhuộm 柔,柔,róu,nhu / ['nhu'] 柘,柘,zhè,giá / chá / ['chá'] 柙,柙,xiá,giáp / hiệp / ['hiệp'] 嵋,嵋,méi,mi / ['my'] 嵌,嵌,qiàn,khảm / ['khảm'] 嵎,嵎,yú,ngu / ['ngu'] / ngung / giủng 嵐,岚,lán,lam / ['lam'] 嵒,嵒,yán,nham / ['nham'] 嵗,岁,suì,tuế / ['tuế'] 嵩,嵩,sōng,tung / ['tung'] 嵫,嵫,zī,tư / ['tư'] 栗,栗,lì,sắt / trật / lật / ['lật'] / sựt / lặt / lứt / rất / rật / rứt / sật 栘,栘,yí,['di'] / đa 崴,崴,wǎi,uy / ['uy'] 崽,崽,zǎi,tể / ['tải'] 崿,崿,è,ngạc / ['ngạc'] 嵂,嵂,lǜ,luật / ['luật'] 嵇,嵇,jī,kê / ['kê'] 嵊,嵊,shèng,thặng / ['thặng'] 嶒,嶒,céng,tằng / ['tằng'] 嶓,嶓,bō,ba / ['ba'] 嶔,嵚,qīn,khâm / ['khâm'] 嶗,崂,láo,lao / ['lao'] 嶙,嶙,lín,lân / ['lân'] 嶝,嶝,dèng,đặng / ['đặng'] 嶞,嶞,duò,đoạ / ['đoạ'] 嶟,嶟,zūn,['tôn'] / tôn 嵾,㟥,cēn,sâm / ['sâm'] 嶁,嵝,lǒu,lũ / ['lũ'] 嶂,嶂,zhàng,chướng / ['chướng'] 嶄,崭,zhǎn,tiệm / ['sàm'] / ['tiệm'] / chởm 嶅,嶅,áo,ngao / ['ngao'] 嶇,岖,qū,khu / ['khu'] 嶋,嶋,dǎo,đảo / ['đảo'] 嶌,嶌,dǎo,đảo / ['đảo'] 柲,柲,bì,biết / ['biết'] 柳,柳,liǔ,['liễu'] / liễu 柴,柴,chái,sài / tí / ['sài'] 柵,栅,shān,sách / [] 柶,柶,sì,tứ / ['tứ'] 嵬,嵬,wéi,ngôi / ['ngôi'] 嵯,嵯,cuó,tha / ['tha'] 嵺,嵺,liáo,lũ / ['lũ'] 查,查,chá,tra / ['tra'] 柨,柨,bù,thị / sĩ 柩,柩,jiù,cữu / ['cữu'] 柬,柬,jiǎn,giản / ['giản'] 柮,柮,duò,đốt / ['đốt'] 柯,柯,kē,['kha'] / kha 柰,柰,nài,nại / ['nại'] 柱,柱,zhù,trụ / ['trụ'] / trú 巔,巅,diān,điên / ['điên'] 巖,岩,yán,nham / ['nham'] 巘,𪩘,yǎn,nghiễn / ['nghiễn'] 枯,枯,kū,khô / ['khô'] 枰,枰,píng,bình / bính / ['bình'] 枱,枱,tái,đài / ['đài'] 枲,枲,xǐ,tỉ / ['tỷ'] 枳,枳,zhǐ,chỉ / ['chỉ'] 巃,巃,lóng,lung / ['lung'] 巆,巆,róng,vanh / ['vanh'] 巇,巇,xī,hi / ['hy'] 巉,巉,chán,sàm / ['sàm'] 巋,岿,kuī,vị / khuy / ['khuy'] 巍,巍,wēi,nguy / ['nguy'] 巒,峦,luán,loan / ['loan'] 巓,巓,diān,điên / ['điên'] 嶲,嶲,xī,tây / ['tây'] 嶴,嶴,ào,áo / ['áo'] 嶷,嶷,yí,nghi / ['nghi'] / ngực 嶸,嵘,róng,vanh / ['vanh'] 嶺,岭,lǐng,lĩnh / ['lĩnh'] 嶼,屿,yǔ,tự / ['tự'] 嶽,岳,yuè,['nhạc'] / nhạc 巂,巂,guī,huề / ['huề'] / ['tây'] 嶠,峤,jiào,kiêu / kiệu / ['kiệu'] 嶡,嶡,guì,quyết / ['quyết'] 嶢,峣,yáo,['nghiêu'] / nghèo 嶧,峄,yì,dịch / ['dịch'] 嶪,嶪,yè,nghiệp / ['nghiệp'] 嶫,嶫,yè,nghiệp / ['nghiệp'] 嶮,崄,xiǎn,hiểm / ['hiểm'] 嶰,嶰,xiè,giải / ['giải'] 工,工,gōng,công / ['công'] 左,左,zuǒ,tả / tá / ['tả'] 巧,巧,qiǎo,['xảo'] / xảo 巨,巨,jù,cự / ['cự'] / há 巫,巫,wū,vu / ['vu'] 差,差,chà / chā,si / sái / ['si'] / sai / ['sai'] / soa 己,己,jǐ,kỉ / ['kỷ'] / kỷ 已,已,yǐ,dĩ / ['dĩ'] 巜,巜,kuài,quái / ['quái'] 川,川,chuān,xuyên / ['xuyên'] 州,州,zhōu,châu / ['châu'] 巟,巟,huāng,hoang / ['hoang'] 巠,巠,jīng,kinh / ['kinh'] 巡,巡,xún,tuần / ['tuần'] 巢,巢,cháo,sào / ['sào'] 巣,巣,cháo,sào / ['sào'] 柂,柂,yí,di / ['di'] 柃,柃,líng,['linh'] / rành 柄,柄,bǐng,bính / ['bính'] 柅,柅,nǐ,nỉ / ['nỉ'] 柈,柈,bàn,bàn / ['bàn'] 柊,柊,zhōng,['chung'] / dông 柎,柎,fū,phụ / phu / phủ / ['phu'] 巛,巛,chuān,xuyên / ['xuyên'] 枴,拐,guǎi,quái / quải / quảy / ['quải'] / quầy 枵,枵,xiāo,['hiêu'] / hiêu / hèo 架,架,jià,giá / ['giá'] 枷,枷,jiā,gia / ['gia'] / da 枸,枸,gǒu,củ / ['câu'] / cẩu / ['củ'] / ['cẩu'] / cú 枹,枹,bāo,phu / phù / ['phu'] / bao 枻,枻,yì,tiết / duệ / ['duệ'] 柁,柁,tuó / duò,đà / ['đà'] / xà / đả 帛,帛,bó,bạch / ['bạch'] 帝,帝,dì,đế / ['đế'] / đấy 帟,帟,yì,['diệc'] / diệc 帡,帡,píng,bình / ['bình'] 杼,杼,zhù,trữ / ['trữ'] / thự / thữ 松,松,sōng,tùng / ['tùng'] 板,板,bǎn,bản / ['bản'] / ván 枅,枅,jī,bình / phanh 帑,帑,tǎng,thảng / ['thảng'] / nô 帔,帔,pèi,bí / ['bí'] 帕,帕,pà,phách / mạt / ['phách'] / phạ 帖,帖,tiē,thiếp / ['thiếp'] / 'thiếp'] / ['thiệp' 帗,帗,bō,phạt / ['phạt'] 帘,帘,lián,liêm / ['liêm'] 帙,帙,zhì,trật / ['trật'] / pho 帚,帚,zhǒu,trửu / ['chổi'] 巿,巿,fú,phất / ['phất'] 帀,帀,zā,táp / ['táp'] 市,市,shì,thị / ['thị'] 布,布,bù,['bố'] / bố 帄,帄,dīng,đinh / ['đinh'] 帆,帆,fān / fán,phàm / ['phàm'] / phâm 帋,帋,zhǐ,chỉ / ['chỉ'] 希,希,xī,hy / ['hy'] / hơi 巳,巳,sì,tị / ['tỵ'] 巴,巴,bā,ba / ['ba'] 巵,巵,zhī,chi / ['chi'] 巷,巷,xiàng,hạng / ['hạng'] 巹,卺,jǐn,cẩn / ['cẩn'] 巻,巻,juàn,quyển / ['quyển'] 巽,巽,xùn,tốn / ['tốn'] / rốn 巾,巾,jīn,['cân'] / cân 帳,帐,zhàng,trướng / ['trướng'] 帶,带,dài,đái / đai / ['đới'] 帷,帷,wéi,duy / ['duy'] 常,常,cháng,thường / ['thường'] 帹,帹,shà,thiếp / ['sáp'] / ['thiếp'] 帽,帽,mào,mạo / mão / ['mạo'] 幀,帧,zhèng,tranh / tránh / ['tránh'] 幃,帏,wéi,vi / ['vy'] 帥,帅,shuài,suất / súy / soái / ['soái'] 帨,帨,shuì,thuế / ['thuế'] 師,师,shī,sư / ['sư'] 帬,帬,qún,quần / ['quần'] 席,席,xí,tịch / ['tịch'] 帯,帯,dài,['đới'] / đới 帰,帰,guī,quy / ['quy'] 帲,帲,píng,bình / ['bình'] 枓,枓,dǒu,['đẩu'] / rẫu 枕,枕,zhěn,chẳm / ['chẩm'] / chấm / chẩm 林,林,lín,lâm / ['lâm'] 枘,枘,ruì,nhuế / ['nhuế'] 枚,枚,méi,mai / ['mai'] 果,果,guǒ,quả / ['quả'] 枝,枝,zhī,chi / ['chi'] / kỳ 帣,帣,juǎn,quyến / ['quyến'] 枇,枇,pí,tì / ['tỳ'] 枉,枉,wǎng,uổng / ['uổng'] 枊,枊,àng,ngang / ['ngang'] 枋,枋,fāng,phương / ['phương'] 枌,枌,fén,phần / ['phần'] 枏,枏,nán,nam / ['nam'] 析,析,xī,tích / ['tích'] 枒,枒,yā,nha / ['nha'] 幪,幪,méng,mông / ['mông'] 幫,帮,bāng,bang / ['bang'] 幬,帱,chóu,trù / đào / ['đào'] / ['trù'] 幮,幮,chú,trù / ['trù'] 幰,幰,xiǎn,hiển / ['hiển'] 杖,杖,zhàng,tráng / ['trượng'] / trượng 杗,杗,máng,mang / ['mang'] 杙,杙,yì,dặc / ['dặc'] 幟,帜,zhì,xí / ['xí'] 幠,幠,hū,hu / ['hu'] 幡,幡,fān,phiên / phan / ['phướn'] 幢,幢,chuáng,choàng / ['tràng'] / chàng 幣,币,bì,tệ / ['tệ'] / giẻ 幦,幦,mì,mịch / ['mịch'] 幨,幨,chān,xiêm / ['xiêm'] 幩,幩,fén,phần / ['phần'] 幔,幔,màn,mạn / ['mạn'] / màn 幕,幕,mù,mạc / mộ / 'mạc'] / mán / ['màn' 幗,帼,guó,quắc / ['quắc'] 幘,帻,zé,trách / ['trách'] 幙,幙,mù,mạc / ['mạc'] 幚,幚,bāng,bang / ['bang'] 幛,幛,zhàng,trướng / ['trướng'] / chướng 幞,幞,fú,phốc / ['phốc'] 幄,幄,wò,ác / ['ác'] 幅,幅,fú,bức / phúc / ['bức'] 幇,幇,bāng,bang / ['bang'] 幈,幈,píng,bình / ['bình'] 幋,幋,pán,bàn / ['bàn'] 幌,幌,huǎng,hoảng / ['hoảng'] 幏,幏,jià,giá / ['giá'] 幑,幑,huī,huy / ['huy'] 幹,干,gàn,can / cán / ['cán'] 幻,幻,huàn,huyễn / ['huyễn'] / ảo 幼,幼,yòu,ấu / ['ấu'] 幽,幽,yōu,u / ['u'] 幾,几,jǐ,kỉ / kí / ki / ['kỷ'] / 'ky'] / ['cơ' 广,广,guǎng,yểm / nghiễm / ['nghiễm'] 庀,庀,pǐ,phỉ / ['phỉ'] 庁,庁,tīng,sảnh / 'thính'] / ['sảnh' 杻,杻,chǒu,nữu / ['nữu'] / ['sửu'] / xiềng 干,干,gàn,can / ['can'] 平,平,píng,bình / ['bình'] / biền 年,年,nián,niên / ['niên'] / nên 幵,幵,jiān,kiên / ['kiên'] 并,并,bìng,tinh / ['tinh'] 幷,幷,bìng,bình / tinh / ['tịnh' / 'tính'] 幸,幸,xìng,hạnh / ['hạnh'] 杯,杯,bēi,bôi / ['bôi'] 杰,杰,jié,kiệt / ['kiệt'] 東,东,dōng,đông / đang / ['đông'] 杲,杲,gǎo,cảo / ['cảo'] 杳,杳,yǎo,yểu / ['yểu'] / liểu 杵,杵,chǔ,xử / ['xử'] / ngỏ 杶,杶,chūn,đòn / ['suân'] / suân 杷,杷,pá,ba / ['ba'] / bà / ['bà'] 杜,杜,dù,đỗ / ['đỗ'] 杝,杝,lí,di / ['di'] 杞,杞,qǐ,['kỷ'] / kỷ 束,束,shù,thú / ['thúc'] / thúc / thút 杠,杠,gàng,giang / ['cống'] / ['giang'] / gông 杧,杧,máng,mang / ['mang'] 杪,杪,miǎo,diểu / ['diểu'] 杭,杭,háng,hàng / ['hàng'] 庽,庽,yù,['ngụ'] / ngụ 庾,庾,yǔ,dữu / ['dữu'] 庿,庿,miào,miếu / ['miếu'] 廀,廀,sōu,sưu / ['sưu'] 廁,厕,cè,trắc / xí / ['xí'] 廂,厢,xiāng,sương / ['sương'] / rương 未,未,wèi,vị / ['vị' / mùi / 'mùi'] 末,末,mò,mạt / ['mạt'] 庬,庬,máng,mang / ['bàng'] 庭,庭,tíng,đình / thính / ['đình'] 庳,庳,bì,bí / tì / bỉ / ['tý'] 庵,庵,ān,am / ['am'] 庶,庶,shù,thứ / ['thứ'] 康,康,kāng,khang / ['khang'] 庸,庸,yōng,dong / ['dung'] 庹,庹,tuǒ,['thoả'] / thoả 庚,庚,gēng,canh / ['canh'] 府,府,fǔ,phủ / ['phủ'] 庠,庠,xiáng,tường / ['tường'] 庤,庤,zhì,chí / ['chí'] 庥,庥,xiū,hưu / ['hưu'] 度,度,dù,độ / đạc / ['đạc'] / ['độ'] 座,座,zuò,tọa / toà / 'toà'] / ['toạ' 庫,库,kù,khố / ['khố'] / kho 庄,庄,zhuāng,trang / ['trang'] / chăng 庇,庇,bì,['tý'] / tí 床,床,chuáng,['sàng'] / sàng 庋,庋,guǐ,quỷ / kĩ / 'quỷ'] / ['kỹ' 序,序,xù,tự / ['tự'] / tựa 底,底,dǐ,để / ['để'] 庖,庖,páo,bào / ['bào'] 店,店,diàn,điếm / ['điếm'] 廆,廆,wěi,hối / ['hối'] 廈,厦,shà,hạ / ['hạ'] / hè 廉,廉,lián,liêm / ['liêm'] 廊,廊,láng,lang / ['lang'] 廋,廋,sōu,sưu / ['sưu'] 廌,廌,zhì,trĩ / ['trãi'] / trãi 廎,庼,qǐng,khoảnh / ['khoảnh'] 廏,廏,jiù,cứu / ['cứu'] 杌,杌,wù,ngột / ['ngột'] 李,李,lǐ,lý / ['lý'] / lí 杏,杏,xìng,hạnh / ['hạnh'] 材,材,cái,tài / ['tài'] 村,村,cūn,thôn / ['thôn'] 杓,杓,biāo / sháo,tiêu / ['tiêu'] / thược / ['thược'] 杕,杕,dì,đại / đệ / ['đệ'] 廄,厩,jiù,cứu / ['cứu'] 朽,朽,xiǔ,hủ / ['hủ'] 朾,朾,chéng,tranh / ['tranh'] 朿,朿,cì,thứ / ['thứ'] 杅,杅,yú,vu / ['vu'] 杆,杆,gān,can / ['can'] / cơn 杇,杇,wū,ô / ['ô'] 杈,杈,chā,xoa / ['xoa'] 杉,杉,shān,sam / ['sam'] 本,本,běn,bản / ['bản'] / bổn 札,札,zhá,trát / ['trát'] 朮,术,shù,['truật'] / truật 朱,朱,zhū,chu / ['chu'] / cho 朳,朳,bā,bát / ['bát'] 朴,朴,pǔ,phác / ['phác'] / phắc 朵,朵,duǒ,đoá / ['đoá'] / đóa 朶,朶,duǒ,['đoá'] / đóa 廵,廵,xún,tuần / ['tuần'] 延,延,yán,duyên / ['diên'] / dang 廷,廷,tíng,đình / ['đình'] 廸,廸,dí,địch / ['địch'] 建,建,jiàn,kiến / kiển / ['kiến'] 廻,廻,huí,hồi / ['hồi'] 廼,廼,nǎi,['nãi'] / nãi 廾,廾,gǒng,củng / ['củng'] / trấp 廥,廥,kuài,quái / ['quái'] 廧,廧,qiáng,tường / ['tường'] 廨,廨,xiè,giới / giải / ['giải'] 廩,廪,lǐn,lẫm / ['lẫm'] 廬,庐,lú,lư / ['lư'] 廱,廱,yōng,ung / ['ung'] 廳,厅,tīng,thính / sảnh / 'thính'] / ['sảnh' 廴,廴,yǐn,dẫn / ['dẫn'] 廛,廛,chán,triền / ['triền'] / chờn 廝,厮,sī,tư / ['tư'] 廞,𫷷,xīn,['hân'] / hân 廟,庙,miào,miếu / ['miếu'] 廠,厂,chǎng,['xưởng'] / xưởng 廡,庑,wǔ,vũ / vu / ['vũ'] / ['vu'] 廢,废,fèi,phế / ['phế'] 廣,广,guǎng,quáng / quảng / ['quảng'] 廐,廐,jiù,cứu / ['cứu'] 廑,廑,jǐn,cận / cần / ['cận'] / ['cần'] 廒,廒,áo,ngao / ['ngao'] 廓,廓,kuò,khuếch / quách / ['khuếch'] 廕,荫,yìn,ấm / ['ấm'] 廖,廖,liào,liêu / liệu / ['liệu'] 廙,廙,yì,dị / ['dị'] 廚,厨,chú,trù / ['trù'] / chù 弦,弦,xián,huyền / ['huyền'] 弧,弧,hú,hồ / ['hồ'] / o 弨,弨,chāo,['siêu'] / siêu 弩,弩,nǔ,['nỗ'] / nỗ / nỏ 弭,弭,mǐ,nhị / ['mị'] 弮,弮,quān,['khuyên'] / khuyên 弰,弰,shāo,sao / ['sao'] 弱,弱,ruò,nhược / ['nhược'] 弗,弗,fú,phất / ['phất'] 弘,弘,hóng,['hoằng'] / hoằng 弛,弛,chí,thỉ / ['thỉ'] 弝,弝,bà,bá / ['bá'] 弟,弟,dì,đệ / ['đệ'] / ['đễ'] / đễ 弢,弢,tāo,thao / ['thao'] 弣,弣,fǔ,phủ / ['phủ'] 弤,弤,dǐ,để / ['để'] 弌,弌,yī,nhất / ['nhất'] 弍,弍,èr,nhị / ['nhị'] 弎,弎,sān,tam / ['tam'] 式,式,shì,thức / ['thức'] 弒,弑,shì,thí / ['thí'] 弓,弓,gōng,cung / ['cung'] 弔,吊,diào,đích / điếu / ['điếu'] 引,引,yǐn,dẫn / ['dẫn'] / dấn 廿,廿,niàn,chấp / nhập / ['nhập'] 弁,弁,biàn,biện / bàn / ['biện'] / biền 弄,弄,nòng,['lộng'] / lộng 弆,弆,jǔ,khí / ['cử'] 弇,弇,yǎn,yểm / ['yểm'] 弈,弈,yì,dịch / ['dịch'] 弊,弊,bì,tế / tệ / ['tệ'] 弋,弋,yì,dặc / ['dặc'] 會,会,huì,hội / ['hội'] / cối / ['cối'] 朅,朅,qiè,khiết / ['khiết'] 朆,朆,fēn,phân / ['phân'] 月,月,yuè,['nguyệt'] / nguyệt 有,有,yǒu,hữu / ['hữu'] / dựu 朋,朋,péng,bằng / ['bằng'] 服,服,fú,phục / ['phục'] 朏,朏,fěi,['phỉ'] / xoét 彖,彖,tuàn,thoán / ['thoán'] 彗,彗,huì,tuệ / ['tuệ'] 彘,彘,zhì,['trệ'] / trệ 彙,汇,huì,vị / ['hội'] / vựng 彛,彛,yí,di / ['di'] 彞,彞,yí,di / ['di'] 最,最,zuì,tối / ['tối'] 朁,朁,cǎn,thảm / ['thảm'] 彆,别,biè,biệt / ['biệt'] 彈,弹,dàn,đàn / ['đạn'] / đạn / ['đàn'] 彊,彊,jiàng,cương / cưỡng / ['cưỡng'] / ['cường'] / cường 彌,弥,mí,di / ['di'] 彎,弯,wān,loan / ['loan'] 彐,彐,jì,kí / ký / kệ / ['kệ'] / kẹ / mự 彑,彑,jì,kệ / ['kệ'] 彔,录,lù,lục / ['lục'] 張,张,zhāng,trướng / ['trương'] / trương 弶,弶,jiàng,cương / ['cương'] 強,强,qiáng,['cưỡng'] / ['cường'] / càng 弸,弸,péng,bằng / ['bằng'] 弼,弼,bì,['bật'] / bặt 弾,弾,dàn,['đạn'] / đạn 彀,彀,gòu,cấu / ['cấu'] 彄,𫸩,kōu,khu / ['khu'] 彬,彬,bīn,['bân'] / bân / băn 彭,彭,péng,bàng / bang / bành / ['bành'] 彰,彰,zhāng,chương / ['chương'] 影,影,yǐng,['ảnh'] / ảnh 彲,彨,chī,si / ['si'] 彳,彳,chì,sách / ['xích'] 彴,彴,zhuó,chước / ['chước'] 彷,彷,páng / fǎng,bàng / ['bàng'] / phảng / ['phảng'] 彡,彡,shān,sam / tiệm / ['sam'] 形,形,xíng,hình / ['hình'] 彤,彤,tóng,đồng / ['đồng'] 彥,彦,yàn,ngạn / ['ngạn'] 彧,彧,yù,úc / ['úc'] 彩,彩,cǎi,thái / ['thái'] / thải 彪,彪,biāo,bưu / ['bưu'] 彫,雕,diāo,điêu / ['điêu'] 朞,朞,jī,['kỳ'] / ki 期,期,qī,kì / ['kỳ'] / kỳ / ky 朢,朢,wàng,['vọng'] / vọng 朣,朣,tóng,đồng / ['đồng'] 朦,朦,méng,mông / ['mông'] 朧,胧,lóng,['lung'] / lông 木,木,mù,mộc / ['mộc'] 彠,彟,yuē,hoạch / ['hoạch'] 朐,朐,qú,cù / ['cù'] 朓,朓,tiǎo,thiểu / ['thiểu'] 朔,朔,shuò,sóc / ['sóc'] 朕,朕,zhèn,trẫm / ['trẫm'] 朗,朗,lǎng,lãng / ['lãng'] 朙,朙,míng,minh / ['minh'] 望,望,wàng,['vọng'] / vọng 朝,朝,cháo,triều / ['triều'] / ['triêu'] / triêu 從,从,cóng,tung / tụng / thung / túng / tòng / 'tùng'] / ['tòng' 徠,徕,lái,lai / lại / ['lai'] 御,御,yù,nhạ / ['ngự'] / ngự 徧,徧,biàn,biến / ['biến'] 徨,徨,huáng,hoàng / ['hoàng'] 復,复,fù,hạ / phục / ['phục'] / phúc 循,循,xún,tuần / ['tuần'] 徬,徬,páng,bàng / ['bàng'] / bạng 徐,徐,xú,từ / ['từ'] / chờ 徑,径,jìng,kính / ['kính'] 徒,徒,tú,đồ / ['đồ'] 従,従,cóng,tòng / ['tòng'] 得,得,dé,['đắc'] / đắc 徘,徘,pái,bồi / ['bồi'] 徙,徙,xǐ,tỉ / ['tỷ'] 徜,徜,cháng,thảng / ['thảng'] 徃,徃,wǎng,['vãng'] / vãng 待,待,dài,đãi / ['đãi'] 徇,徇,xùn,tuấn / tuân / ['tuẫn'] / tuẫn 很,很,hěn,ngận / ['ngận'] 徉,徉,yáng,dương / ['dương'] 徊,徊,huái,hồi / ['hồi'] 律,律,lǜ,luật / ['luật'] 後,后,hòu,hậu / ['hậu'] / hấu 彸,彸,zhōng,chung / ['chung'] 役,役,yì,dịch / ['dịch'] 彼,彼,bǐ,bỉ / ['bỉ'] 彽,彽,dī,đê / ['đê'] 彿,佛,fú,phất / ['phất'] / phớt 往,往,wǎng,['vãng'] / vãng 征,征,zhēng,['chinh'] / chinh 徂,徂,cú,['tồ'] / tò / tồ 応,応,yīng,ưng / ['ưng'] 忝,忝,tiǎn,thiểm / ['thiểm'] / thỏm 忞,忞,mín,mân / ['mân'] 忠,忠,zhōng,['trung'] / trung 曖,暧,ài,ái / ['ái'] / áy 曙,曙,shǔ,thự / ['thự'] 曚,曚,méng,mông / ['mông'] / mồng 曛,曛,xūn,huân / ['huân'] 忐,忐,tǎn,thảm / ['thảm'] 忑,忑,tè,thắc / ['thắc'] 忒,忒,tè,thắc / ['thắc'] 忕,忕,shì,['thái'] / ['thệ'] / thệ 忖,忖,cǔn,thốn / ['thốn'] / thổn 志,志,zhì,chí / ['chí'] 忘,忘,wàng,['vong'] / vong 忙,忙,máng,mang / ['mang'] 徼,徼,jiào,yêu / kiêu / ['kiêu'] / ['kiếu'] / kiếu 徽,徽,huī,huy / ['huy'] 心,心,xīn,['tâm'] / tâm 忄,忄,xin,['tâm'] / tâm 必,必,bì,tất / ['tất'] 忉,忉,dāo,đao / ['đao'] / đau 忌,忌,jì,kí / kị / ['kỵ'] 忍,忍,rěn,nhẫn / ['nhẫn'] 徭,徭,yáo,dao / ['dao'] 微,微,wēi,vi / ['vi'] 徯,徯,xī,hề / ['hề'] / hễ 徳,徳,dé,đức / ['đức'] 徴,徴,zhēng,chủy / trừng / trưng / 'chứng'] / ['trưng' 徵,征,zhǐ / zhēng,['chuỷ'] / chủy / trừng / trưng / 'chứng'] / ['trưng' 德,德,dé,đức / ['đức'] 徹,彻,chè,triệt / ['triệt'] 忮,忮,zhì,kĩ / ['kỹ'] 忱,忱,chén,thầm / ['thầm'] 忲,忲,tài,thái / ['thái'] 念,念,niàn,niệm / ['niệm'] 忸,忸,niǔ,nữu / ['nữu'] 忺,忺,xiān,hiêm / ['hiêm'] 忻,忻,xīn,hãn / ['hân'] 忽,忽,hū,hốt / ['hốt'] 曽,曽,cēng,tằng / ['tằng'] 曾,曾,céng,tằng / 'tăng'] / ['tằng' / ['từng'] 替,替,tì,thế / ['thế'] 忡,忡,chōng,sung / ['xung'] 忤,忤,wǔ,['ngỗ'] / ngỗ 忪,忪,sōng,chung / ['chung'] 快,快,kuài,['khoái'] / khoái 忭,忭,biàn,biện / ['biện'] 曰,曰,yuē,['viết'] / viết 曲,曲,qū,khúc / ['khúc'] 曳,曳,yè,duệ / ['duệ'] / dấy 更,更,gèng,canh / ngạnh / cánh / 'cánh'] / ['canh' / ['càng' / cành 曷,曷,hé,hạt / ['hạt'] 書,书,shū,thư / ['thư'] 曹,曹,cáo,tào / ['tào'] 曼,曼,màn,man / mạn / ['mạn'] 曜,曜,yào,diệu / ['diệu'] 曝,曝,pù,bộc / ['bộc'] 曠,旷,kuàng,khoảng / khoáng / ['khoáng'] 曡,曡,dié,điệp / ['điệp'] 曦,曦,xī,hi / ['hy'] 曨,昽,lóng,['lung'] / lông 曩,曩,nǎng,['nãng'] / nán / nẵng 曬,晒,shài,sái / ['sái'] 怭,怭,bì,tất / ['tất'] 怯,怯,qiè,khiếp / ['khiếp'] 怱,怱,cōng,thông / ['thông'] 怲,怲,bǐng,['bính'] / biếng 怳,怳,huǎng,hoảng / ['hoảng'] 怵,怵,chù,['truật'] / truật / truột 暨,暨,jì,['kỵ'] / kỵ 暫,暂,zàn,tạm / ['tạm'] 怡,怡,yí,di / ['di'] 急,急,jí,cấp / ['cấp'] 怦,怦,pēng,phanh / ['phanh'] / bừng 性,性,xìng,tính / ['tính'] 怨,怨,yuàn,['oán'] / oán 怩,怩,ní,['ni'] / ny / náy 怪,怪,guài,quái / ['quái'] 怫,怫,fú,phí / phật / ['phí'] / ['phật'] 怖,怖,bù,phố / ['bố'] / bố 怗,怗,tiē,thiếp / ['thiếp'] 怙,怙,hù,hỗ / ['hỗ'] 怚,怚,jù,thư / ['thư'] 怛,怛,dá,['đát'] / đát / đắn 思,思,sī,tư / tai / tứ / 'tứ'] / ['tư' 怞,怞,chóu,du / ['du'] 怠,怠,dài,đãi / ['đãi'] 忿,忿,fèn,phẫn / ['phẫn'] 怊,怊,chāo,['siêu'] / siêu 怍,怍,zuò,tạc / ['tạc'] 怎,怎,zěn,chẩn / ['chẩm'] / chẩm 怏,怏,yàng,['ưởng'] / ưởng 怒,怒,nù,['nộ'] / nộ 怔,怔,zhēng,['chinh'] / chinh 怕,怕,pà,phạ / ['phạ'] 恐,恐,kǒng,khủng / ['khủng'] / khúng 恒,恒,héng,hằng / căng / ['hằng'] / cắng 恓,恓,xī,tây / ['tây'] 恔,恔,jiǎo,hiệu / ['hiệu'] 恕,恕,shù,thứ / ['thứ'] 恙,恙,yàng,dạng / ['dạng'] 恚,恚,huì,khuể / ['huệ'] 恛,恛,huí,hồi / ['hồi'] 恁,恁,nèn,nhẫm / ['nhẫm'] / ['nâm'] 恂,恂,xún,tuân / ['tuân'] 恃,恃,shì,thị / ['thị'] 恆,恒,héng,hằng / căng / ['hằng'] / cắng 恇,恇,kuāng,khuông / ['khuông'] 恉,恉,zhǐ,chỉ / ['chỉ'] 恌,恌,tiāo,khiêu / ['khiêu'] 恍,恍,huǎng,hoảng / ['hoảng'] 曄,晔,yè,diệp / ['diệp'] 曆,历,lì,lịch / ['lịch'] 曇,昙,tán,đàm / ['đàm'] 曈,曈,tóng,đồng / ['đồng'] 曉,晓,xiǎo,hẻo / ['hiểu'] / hiểu 曌,曌,zhào,chiếu / ['chiếu'] 曏,向,xiǎng,hướng / ['hướng'] 怹,怹,tān,than / ['than'] 暮,暮,mù,mộ / ['mộ'] 暱,暱,nì,nật / ['nật'] 暴,暴,bào,bộc / bạo / ['bạo'] 暵,暵,hàn,hán / ['hán'] 暸,暸,liáo,liêu / ['liêu'] 暹,暹,xiān,tiêm / xiêm / ['xiêm'] 暾,暾,tūn,thôn / ['thôn'] 曀,曀,yì,ế / ['ý'] / ê 晾,晾,liàng,lượng / ['lượng'] 暄,暄,xuān,huyên / ['huyên'] 暆,暆,yí,di / ['di'] 暇,暇,xiá,hạ / ['hạ'] 暈,晕,yūn,vừng / vựng / ['vựng'] 暉,晖,huī,huy / ['huy'] 暋,暋,mǐn,mẫn / ['mân'] / ['mẫn'] 暌,暌,kuí,khuê / ['khuê'] 恰,恰,qià,kháp / ['kháp'] 恿,恿,yǒng,dũng / ['dũng'] 悀,悀,yǒng,dũng / ['dũng'] 悁,悁,yuān,quyến / quyên / ['quyến'] / ['quyên'] 悃,悃,kǔn,khổn / ['khổn'] 悄,悄,qiāo,tiễu / ['tiễu'] / thiểu / ['thiểu'] 智,智,zhì,trí / ['trí'] 晻,晻,àn,ám / ['ám'] 恧,恧,nǜ,nục / ['nục'] 恨,恨,hèn,['hận'] / hận 恩,恩,ēn,ân / ['ân'] 恪,恪,kè,khác / ['khác'] 恫,恫,dòng,đỗng / ['đỗng'] 恬,恬,tián,điềm / ['điềm'] 恭,恭,gōng,cung / ['cung'] 息,息,xī,tức / ['tức'] 恝,恝,jiá,kiết / ['kiết'] 恟,恟,xiōng,hung / ['hung'] 恠,恠,guài,quái / ['quái'] 恡,恡,lìn,lận / ['lận'] 恢,恢,huī,khôi / ['khôi'] 恣,恣,zì,thư / tứ / ['tứ'] 恤,恤,xù,tuất / ['tuất'] 恥,耻,chǐ,sỉ / ['sỉ'] 悝,悝,kuī,lý / ['lý'] / khôi / ['khôi'] 悞,悮,wù,ngộ / ['ngộ'] 悟,悟,wù,ngộ / ['ngộ'] 悠,悠,yōu,du / ['du'] 悢,悢,liàng,lượng / ['lượng'] 患,患,huàn,hoạn / ['hoạn'] 悤,悤,cōng,thông / ['thông'] 悧,悧,lì,['lợi'] / rượi 悍,悍,hàn,hãn / ['hãn'] 悐,悐,tì,thích / ['thích'] 悒,悒,yì,ấp / ['ấp'] 悔,悔,huǐ,hối / ['hối'] / hổi 悕,悕,xī,hy / ['hy'] 悖,悖,bèi,bội / ['bội'] 悚,悚,sǒng,tủng / ['tủng'] 悛,悛,quān,['thuân'] / thuân / thoăn 暠,暠,gǎo,cảo / ['cảo'] / ['hạo'] 暢,畅,chàng,sướng / ['sướng'] 暦,暦,lì,lịch / ['lịch'] 悅,悦,yuè,duyệt / dột / ['duyệt'] 悆,悆,yù,dự / ['dự'] 悉,悉,xī,tất / ['tất'] / tạt 悊,悊,zhé,triết / ['triết'] 悌,悌,tì,['đễ'] / đễ 暍,暍,yē,yết / hát / ['hát'] 暎,暎,yìng,ánh / ['ánh'] 暐,𬀩,wěi,vĩ / ['vĩ'] 暑,暑,shǔ,thử / ['thử'] 暖,暖,nuǎn,noãn / ['noãn'] 暗,暗,àn,ám / ['ám'] 暘,旸,yáng,dương / ['dương'] 暝,暝,míng,minh / ['minh'] / mính 惑,惑,huò,hoặc / ['hoặc'] 惓,惓,quán,quyền / ['quyền'] 晗,晗,hán,hàm / ['hàm'] 晚,晚,wǎn,vãn / ['vãn'] 晛,𬀪,xiàn,hiện / ['hiện'] 晜,晜,kūn,côn / ['côn'] 晝,昼,zhòu,trú / ['trú'] 晞,晞,xī,hi / ['hy'] 情,情,qíng,['tình'] / tình 惆,惆,chóu,trù / ['trù'] 惇,惇,dūn,đôn / ['đôn'] / run 惈,惈,guǒ,quả / ['quả'] 惋,惋,wǎn,oản / uyển / ['oản'] 惌,惌,yuān,uyên / ['uyên'] 惎,惎,jì,kị / ['kỵ'] 惏,惏,lán,['lâm'] / ['lam'] / lầm 悶,闷,mèn,muộn / ['muộn'] / muốn 悷,悷,lì,lệ / ['lệ'] 悸,悸,jì,quý / ['quý'] 悻,悻,xìng,['hãnh'] / hãnh 悼,悼,dào,điệu / ['điệu'] 悽,凄,qī,thê / ['thê'] 悾,悾,kōng,không / ['không'] 惄,惄,nì,nịch / ['nịch'] 您,您,nín,nâm / ['nâm'] 悪,悪,è,ác / ['ác'] 悰,悰,cóng,tông / ['tông'] 悱,悱,fěi,phỉ / ['phỉ'] 悲,悲,bēi,bi / ['bi'] 悳,悳,dé,đức / ['đức'] 悴,悴,cuì,tụy / ['tuỵ'] / xót 悵,怅,chàng,trướng / ['trướng'] 惟,惟,wéi,duy / ['duy'] 惠,惠,huì,huệ / ['huệ'] 惡,恶,è,ô / ác / ['ác'] / ố / ['ố'] 惥,惥,yǒng,dũng / ['dũng'] 惦,惦,diàn,điếm / ['điếm'] 惪,惪,dé,đức / ['đức'] 惰,惰,duò,['đoạ'] / nọa 惱,恼,nǎo,não / ['não'] 惔,惔,tán,đàm / ['đàm'] 惕,惕,tì,dịch / thích / ['thích'] 惘,惘,wǎng,võng / ['võng'] 惙,惙,chuò,chuyết / ['chuyết'] 惚,惚,hū,hốt / ['hốt'] 惛,惛,hūn,hôn / ['hôn'] 惜,惜,xī,tích / ['tích'] / tiếc 惝,惝,chǎng,['thảng'] / sượng 晬,晬,zuì,tối / ['tối'] 普,普,pǔ,phổ / ['phổ'] 景,景,jǐng,cảnh / ['cảnh'] 晰,晰,xī,tích / ['tích'] 晳,晳,xī,['tích'] / triết / chế 晴,晴,qíng,['tình'] / tình / tạnh 晶,晶,jīng,tinh / ['tinh'] 晷,晷,guǐ,quỹ / ['quỹ'] 晟,晟,chéng,thịnh / 'thạnh'] / ['thịnh' / thạnh 晡,晡,bū,bô / ['bô'] 晢,晢,zhé,triết / ['triết'] 晤,晤,wù,ngộ / ['ngộ'] / cữ 晦,晦,huì,hối / ['hối'] / hổi 晨,晨,chén,thần / ['thần'] 晩,晩,wǎn,vãn / ['vãn'] 晫,晫,zhuó,trác / ['trác'] 愚,愚,yú,ngu / ['ngu'] 愛,爱,ài,ái / ['ái'] 愜,惬,qiè,thiếp / khiếp / ['khiếp'] 感,感,gǎn,cảm / ['cảm'] 昧,昧,mèi,muội / ['muội'] 昨,昨,zuó,tạc / ['tạc'] 昫,昫,xù,hu / hú / ['hú'] 昬,昬,hūn,hôn / ['hôn'] 愎,愎,bì,phức / ['phức'] 意,意,yì,ý / ['ý'] 愐,愐,miǎn,['miễn'] / giợn 愒,愒,kài,khế / khái / ['khái'] 愓,愓,dàng,đãng / ['đãng'] 愔,愔,yīn,am / âm / ['âm'] 愕,愕,è,ngạc / ['ngạc'] 愙,愙,kè,khác / ['khác'] 惻,恻,cè,trắc / ['trắc'] 愀,愀,qiǎo,sậu / thiểu / ['thiểu'] / xỉu 愁,愁,chóu,sầu / ['sầu'] 愆,愆,qiān,khiên / ['khiên'] / khiền 愈,愈,yù,dũ / ['dũ'] / rủ 愉,愉,yú,du / ['du'] / thâu 愊,愊,bì,phức / ['phức'] / bực 愍,愍,mǐn,mẫn / ['mẫn'] 惲,恽,yùn,uẩn / ['uẩn'] 想,想,xiǎng,tưởng / ['tưởng'] 惴,惴,zhuì,chúy / ['chuý'] / nhoai 惶,惶,huáng,hoàng / ['hoàng'] 惷,惷,chǔn,xuẩn / ['xuẩn'] 惸,惸,qióng,quỳnh / ['quỳnh'] 惹,惹,rě,nhạ / ['nhạ'] 惺,惺,xīng,tinh / ['tinh'] 愴,怆,chuàng,sảng / ['sảng'] 愷,恺,kǎi,khải / ['khải'] 愼,愼,shèn,thận / ['thận'] 愽,愽,bó,bác / ['bác'] 愾,忾,kài,khải / hi / khái / ['khái'] / hất 愿,愿,yuàn,nguyện / ['nguyện'] 慁,慁,hùn,hỗn / ['hỗn'] 慂,慂,yǒng,dũng / ['dũng'] 晒,晒,shài,sái / ['sái'] 愣,愣,lèng,lăng / ['lăng'] 愧,愧,kuì,quý / ['quý'] 愨,悫,què,xác / ['xác'] 愫,愫,sù,tố / ['tố'] 愬,愬,sù,sách / tố / ['tố'] 愮,愮,yáo,dao / ['dao'] 愯,愯,sǒng,tủng / ['tủng'] 晁,晁,cháo,triều / ['triều'] 時,时,shí,thì / ['thời'] / thời 晃,晃,huǎng,['hoàng'] / ['hoảng'] / quáng 晄,晄,huǎng,['hoảng'] / hoáng 晅,晅,xuǎn,huyên / ['huyên'] 晉,晋,jìn,tấn / ['tấn'] 晌,晌,shǎng,thưởng / ['thưởng'] 晏,晏,yàn,yến / ['yến'] 昭,昭,zhāo,['chiêu'] / chiêu 是,是,shì,thị / ['thị'] 昱,昱,yù,dục / ['dục'] 昳,昳,dié,['điệt'] / điệt 昴,昴,mǎo,mão / ['mão'] 昵,昵,nì,nật / ['nật'] 昶,昶,chǎng,sưởng / ['sưởng'] 昺,昺,bǐng,bỉnh / ['bỉnh'] 慫,怂,sǒng,['tủng'] / túng 慬,慬,qín,['cần'] / cỡn 慮,虑,lǜ,lư / lự / ['lự'] 慰,慰,wèi,uý / úy / 'uý'] / ['uỷ' 慱,慱,tuán,đoàn / ['đoàn'] 慳,悭,qiān,san / khan / ['khan'] / ghen 慴,慴,shè,điệp / tiệp / ['nhiếp'] / triệp 慵,慵,yōng,dong / ['dung'] / thung / thuồng 慟,恸,tòng,['thống'] / đỗng / đỏng 慢,慢,màn,mạn / ['mạn'] 慣,惯,guàn,quán / ['quán'] / quen 慤,悫,què,xác / ['xác'] / khác 慥,慥,zào,tháo / ['tháo'] 慧,慧,huì,tuệ / ['tuệ'] 慨,慨,kǎi,khái / ['khái'] 慪,怄,òu,âu / ['âu'] 慌,慌,huāng,hoảng / ['hoảng'] 慍,愠,yùn,uấn / ['uấn'] 慎,慎,shèn,thận / ['thận'] 慕,慕,mù,mộ / ['mộ'] 慘,惨,cǎn,thảm / ['thảm'] 慙,慙,cán,tàm / ['tàm'] 慚,惭,cán,tàm / ['tàm'] / tuồm 慝,慝,tè,thắc / ['thắc'] 慄,栗,lì,lật / ['lật'] 慅,慅,sāo,tao / ['tao'] 慆,慆,tāo,thao / ['thao'] 慇,慇,yīn,ân / ['ân'] 慈,慈,cí,từ / ['từ'] 慉,慉,xù,súc / ['súc'] 慊,慊,qiàn,khiết / khiểm / ['khiểm'] / ['khiết' / 'khiếp'] 態,态,tài,thái / ['thái'] 憨,憨,hān,hàm / ['hàm'] / hám 憩,憩,qì,khế / ['khế'] 憪,憪,xián,hàn / ['hàn'] 旼,旼,mín,mân / ['mân'] 旾,旾,chūn,xuân / ['xuân'] 昀,昀,yún,quân / ['quân'] 昂,昂,áng,ngang / ['ngang'] 昃,昃,zè,trắc / ['trắc'] 憒,愦,kuì,hội / ['hội'] 憔,憔,qiáo,tiều / ['tiều'] 憖,慭,yìn,ngận / ['ngận'] 憙,憙,xǐ,hí / ['hỷ'] 憚,惮,dàn,['đạn'] / dạn 憝,憝,duì,đỗi / ['đỗi'] 憤,愤,fèn,phẫn / ['phẫn'] / phấn 憧,憧,chōng,sung / tráng / ['sung'] 憃,憃,chōng,xuẩn / ['thung'] 憇,憇,qì,khế / ['khế'] 憊,惫,bèi,bại / ['bại'] 憋,憋,biē,biệt / ['biệt'] 憍,憍,jiāo,kiêu / ['kiêu'] 憎,憎,zēng,tăng / ['tăng'] 憐,怜,lián,lân / liên / ['liên'] / lanh 憑,凭,píng,bằng / ['bằng'] 慶,庆,qìng,khanh / khánh / khương / ['khánh'] 慷,慷,kāng,khảng / ['khảng'] 慸,慸,dì,đế / sại 慼,戚,qī,thích / ['thích'] 慽,慽,qī,thích / ['thích'] 慾,欲,yù,dục / ['dục'] 憀,憀,liáo,liêu / ['liêu'] 憂,忧,yōu,ưu / ['ưu'] 憯,憯,cǎn,thảm / ['thảm'] 憲,宪,xiàn,hiến / ['hiến'] 憶,忆,yì,ức / ['ức'] 憷,憷,chù,sở / ['sở'] 憸,憸,xiān,tiêm / ['tiêm'] 憹,憹,náo,não / ['não'] 憺,憺,dàn,đảm / ['đảm'] 憾,憾,hàn,hám / ['hám'] 星,星,xīng,tinh / ['tinh'] 映,映,yìng,ánh / ['ánh'] 昡,昡,xuàn,huyễn / ['huyễn'] 春,春,chūn,xuân / ['xuân'] 憫,悯,mǐn,mẫn / ['mẫn'] 憬,憬,jǐng,cảnh / ['cảnh'] 憭,憭,liǎo,['liễu'] / trêu 憮,怃,wǔ,vũ / ['vũ'] / hủ 昒,昒,hū,hốt / ['hốt'] 易,易,yì,dịch / dị / 'dị'] / ['dịch' 昔,昔,xī,tích / ['tích'] 昕,昕,xīn,['hân'] / hân 昚,昚,shèn,thận / ['thận'] 昜,昜,yáng,dương / ['dương'] 昝,昝,zǎn,['tảm'] / tảm 昞,昞,bǐng,bỉnh / ['bỉnh'] 昄,昄,bǎn,bản / ['bản'] 昆,昆,kūn,côn / ['côn'] / con 昇,升,shēng,thăng / ['thăng'] 昉,昉,fǎng,['phưởng'] / phưởng 昊,昊,hào,hạo / ['hạo'] 昌,昌,chāng,xương / ['xương'] 明,明,míng,minh / ['minh'] 昏,昏,hūn,hôn / ['hôn'] 懵,懵,měng,mộng / ['mộng'] 懶,懒,lǎn,lại / lãn / ['lãn'] 懷,怀,huái,hoài / ['hoài'] 懸,悬,xuán,huyền / ['huyền'] 懺,忏,chàn,sám / ['sám'] 懼,惧,jù,cụ / ['cụ'] 懽,懽,huān,hoàn / ['hoan'] 懾,慑,shè,nhiếp / ['nhiếp'] 懥,懥,zhì,chí / ['chí'] / sý 懦,懦,nuò,nhu / ['nhu'] / nhụa / nọa 懨,恹,yān,yêm / ['yêm'] 懫,懫,zhì,chí / ['chí'] 懮,懮,yǒu,ưu / ['ưu'] 懰,懰,liú,lưu / ['lưu'] 懱,懱,miè,miệt / ['miệt'] 懲,惩,chéng,trừng / ['trừng'] 懋,懋,mào,mậu / ['mậu'] 懌,怿,yì,dịch / ['dịch'] 懍,懔,lǐn,lẫm / ['lẫm'] 懞,蒙,méng,['mông'] / mong 懟,怼,duì,đỗi / ['dỗi'] 懠,懠,qí,tê / ['tê'] 懣,懑,mèn,muộn / ['muộn'] 懤,㤽,chóu,trù / ['trù'] 懂,懂,dǒng,đổng / ['đổng'] 懃,懃,qín,cần / ['cần'] 懅,懅,jù,cứ / ['cứ'] 懆,懆,cǎo,thảo / ['thảo'] 懇,恳,kěn,khẩn / ['khẩn'] / khấn 懈,懈,xiè,giải / ['giải'] 應,应,yīng,ưng / ['ưng'] / ['ứng'] / ứng 懊,懊,ào,áo / ['áo'] / ảo 戤,戤,gài,['cái'] / ngái 戥,戥,děng,đẳng / ['đẳng'] 旛,旛,fān,phan / ['phan'] / phướn 旝,旝,kuài,quái / ['quái'] 旟,旟,yú,dư / ['dư'] 旡,旡,jì,ký / ['ký'] 既,既,jì,ký / ['ký'] 旣,既,jì,ký / ['ký'] 或,或,huò,hoặc / ['hoặc'] 戚,戚,qī,thích / ['thích'] 戛,戛,jiá,kiết / ['kiết'] / giát 戞,戞,jiá,kiết / ['kiết'] 戟,戟,jǐ,kích / ['kích'] 戡,戡,kān,kham / ['kham'] 戢,戢,jí,tập / ['tập'] 戣,戣,kuí,quỳ / ['quỳ'] 戌,戌,xū,tuất / ['tuất'] 戍,戍,shù,thú / ['thú'] 戎,戎,róng,nhung / ['nhung'] 成,成,chéng,thành / ['thành'] 我,我,wǒ,ngã / ['ngã'] 戒,戒,jiè,giới / ['giới'] 戔,戋,jiān,tiên / ['tiên'] / tàn 戕,戕,qiāng,tường / ['tường'] 懿,懿,yì,ý / ['ý'] 戀,恋,liàn,luyến / ['luyến'] 戁,戁,nǎn,nản / ['nản'] 戄,戄,jué,quặc / ['quặc'] 戇,戆,zhuàng,['cống'] / tráng / ['tráng'] 戈,戈,gē,qua / ['qua'] 戉,戉,yuè,việt / ['việt'] 戊,戊,wù,mậu / ['mậu'] 戲,戏,xì,huy / hô / hí / ['hí'] 戳,戳,chuō,trạc / ['trạc'] / sác 戴,戴,dài,đái / ['đội'] 戶,户,hù,hộ / ['hộ'] 戸,戸,hù,hộ / ['hộ'] 戹,戹,è,ách / ['ách'] 戺,戺,shì,sĩ / ['sĩ'] 戼,戼,mǎo,mão / ['mão'] 戧,戗,qiāng,thương / ['thương'] 戩,戬,jiǎn,tiển / ['tiển'] 截,截,jié,tiệt / ['tiệt'] 戭,戭,yǎn,diễn / ['diễn'] 戮,戮,lù,lục / ['lục'] 戯,戯,hū,hí / ['hí'] 戰,战,zhàn,chiến / ['chiến'] 戱,戯,xì,hí / ['hí'] 旮,旮,gā,ca / ['ca'] 旯,旯,lá,lạp / ['lạp'] 旰,旰,gàn,hãn / cán / ['cán'] 旱,旱,hàn,['hạn'] / hạn 旴,旴,xū,['hu'] / hù 旹,旹,shí,thì / ['thời'] 旺,旺,wàng,['vượng'] / vượng 旻,旻,mín,mân / ['mân'] 旤,旤,huò,['hoạ'] / họa 日,日,rì,nhật / ['nhật'] 旦,旦,dàn,đán / ['đán'] 旨,旨,zhǐ,chỉ / ['chỉ'] 早,早,zǎo,tảo / ['tảo'] 旪,旪,xié,hiệp / ['hiệp'] 旬,旬,xún,quân / tuần / ['tuần'] 旭,旭,xù,húc / ['húc'] / hóc 扠,扠,chā,xoa / ['xoa'] 扡,扡,tuō,tha / ['tha'] 扢,扢,gǔ,cột / ['hất'] / ['cột'] / ngắt 扣,扣,kòu,khấu / ['khấu'] 扤,扤,wù,ngột / ['ngột'] 扦,扦,qiān,['thiên'] / xiên 扭,扭,niǔ,nữu / ['nữu'] 斲,斲,zhuó,trác / ['trác'] 扐,扐,lè,lặc / ['lặc'] 扑,扑,pū,bốc / phốc 扒,扒,bā,['bát'] / bái / 'bóc'] / ['bái' / bắt 打,打,dǎ,đả / ['tá'] / ['đả'] 扔,扔,rēng,['nhưng'] / nẫy 托,托,tuō,thác / ['thác'] / thước / thốc / thách / thướt 扛,扛,káng,giang / giăng / ['gánh'] / ['khiêng'] 扞,扞,hàn,hãn / ['hãn'] 扇,扇,shàn,thiên / phiến / ['thiên'] / ['phiến'] 扈,扈,hù,hỗ / ['hỗ'] 扉,扉,fēi,phi / ['phi'] 扊,扊,yǎn,diễm / ['diễm'] 手,手,shǒu,thủ / ['thủ'] 扌,扌,shou,thủ / ['thủ'] 才,才,cái,tài / ['tài'] 扎,扎,zhā,trát / ['trát'] 戽,戽,hù,hố / ['hố'] 戾,戾,lì,lệ / liệt / ['lệ'] 房,房,fáng,bàng / phòng / ['phòng'] 所,所,suǒ,sở / ['sở'] / sỡ 扁,扁,biǎn,thiên / ['thiên'] / biển / ['biển'] 扂,扂,diàn,['điệm'] / điệm 扃,扃,jiōng,quynh / ['quynh'] 扆,扆,yǐ,ỷ / ['ỷ'] 扮,扮,bàn,phẫn / ban / ['ban'] / bán 扯,扯,chě,xả / ['xả'] / chải 扱,扱,xī,hấp / tráp / ['hấp'] / gắp 扳,扳,bān,ban / bản / ['phan'] / bẳn / 'bản'] / ['ban' 扶,扶,fú,phù / 'phù'] / ['phò' 批,批,pī,phê / ['phê'] 扻,扻,zhì,tiết / ['tiết'] 扼,扼,è,ách / ['ách'] 旌,旌,jīng,tinh / ['tinh'] 旎,旎,nǐ,nỉ / ['nỉ'] 族,族,zú,['tộc'] / tộc 旐,旐,zhào,triệu / ['triệu'] 旒,旒,liú,lưu / ['lưu'] 旓,旓,shāo,sao / ['sao'] 旖,旖,yǐ,y / ['ỷ'] 旗,旗,qí,['kỳ'] / kỳ / cờ 旁,旁,páng,bàng / ['bàng'] / banh / bạng / phang 旂,旗,qí,kì / ['kỳ'] / cờ 旃,旃,zhān,chiên / ['chiên'] 旄,旄,máo,mạo / mao / ['mạo'] / ['mao'] 旅,旅,lǚ,lữ / ['lữ'] 旆,旆,pèi,bái / ['bái'] 旊,旊,fǎng,['phưởng'] / phưởng 旋,旋,xuán,['hoàn'] / toàn / 'tuyền'] / ['hoàn' 斵,斵,zhuó,trác / ['trác'] 斷,断,duàn,đoạn / đoán / 'đoán'] / ['đoạn' 斸,斸,zhǔ,trọc / ['trọc'] 方,方,fāng,phương / ['phương'] 於,于,yú,ô / ['ô'] / ['ư'] / ư 施,施,shī,thi / dị / thí / thỉ / 'thí'] / ['thi' 斾,斾,pèi,bái / ['bái'] 斿,斿,yóu,du / ['du'] 抱,抱,bào,bão / ['bão'] 抴,抴,yè,duệ / ['duệ'] 抵,抵,dǐ,chỉ / để / ['để'] 抶,抶,chì,sất / ['sất'] / thắt 抹,抹,mǒ,mạt / ['mạt'] 斌,斌,bīn,['bân'] / bân 斎,斎,zhāi,trai / ['trai'] 斐,斐,fěi,phỉ / ['phỉ'] 抖,抖,dǒu,đẩu / ['đẩu'] 抗,抗,kàng,kháng / ['kháng'] 折,折,zhé,đề / chiết / ['chiết'] 抝,抝,ǎo,ảo / ['ảo'] 択,択,zé,trạch / ['trạch'] 抨,抨,pēng,bình / phanh / banh / ['phanh'] 披,披,pī,phi / ['phi'] / bia / phơ 抬,抬,tái,đài / ['đài'] / sĩ 把,把,bǎ,bả / ['bả'] / bã 抌,抌,dǎn,thẩm / ['thẩm'] 抏,抏,wán,ngoạn / ['ngoạn'] 抑,抑,yì,ức / ['ức'] 抒,抒,shū,trữ / ['trữ'] 抓,抓,zhuā,trảo / ['trảo'] / trao / co 抔,抔,póu,bồi / ['bồi'] 投,投,tóu,đầu / ['đầu'] 找,找,zhǎo,hoa / trảo / ['trảo'] / quơ 承,承,chéng,['thừa'] / thừa 技,技,jì,kĩ / ['kỹ'] 抃,抃,biàn,biện / biến / ['biến'] / bện 抄,抄,chāo,sao / ['sao'] 抆,抆,wěn,vấn / ['vấn'] / vặn 抈,抈,yuè,['nguyệt'] / ngoắt 抉,抉,jué,quyết / ['quyết'] / khoét 拂,拂,fú,phất / phật / ['bật'] / bật / 'phật'] / ['phất' 拃,拃,zhǎ,tra / ['tra'] 拄,拄,zhǔ,trụ / ['trụ'] / chủ 担,担,dān,đam / tạ / đảm / đán / đắn / dứt / đét / đẵm / đẵn 拆,拆,chāi,sách / ['sách'] 拇,拇,mǔ,mẫu / ['mẫu'] 拈,拈,niān,niêm / ['niêm'] / chêm 拉,拉,lā,lạp / ['lạp'] / lấp 斫,斫,zhuó,chước / ['chước'] 斬,斩,zhǎn,trảm / ['trảm'] 斮,斮,cuò,trác / ['trác'] 斯,斯,sī,tư / ['tư'] 新,新,xīn,tân / ['tân'] 押,押,yā,áp / ['áp'] 抽,抽,chōu,['trừu'] / trừu 抿,抿,mǐn,mân / ['mân'] 斞,斞,yǔ,dữu / ['dữu'] 斟,斟,zhēn,châm / ['châm'] 斠,斠,jiào,các / ['giác'] / dác 斡,斡,wò,quản / oát / ['oát'] 斤,斤,jīn,cấn / ['cân'] / cân 斥,斥,chì,xích / ['xích'] / xịch 斧,斧,fǔ,phủ / ['phủ'] / búa 斨,斨,qiāng,thương / ['thương'] 斑,斑,bān,ban / ['ban'] 斒,斒,bān,ban / ['ban'] 斕,斓,lán,lan / ['lan'] 斗,斗,dòu / dǒu,đẩu / đấu / 'đấu'] / ['đẩu' 料,料,liào,liêu / liệu / ['liệu'] 斛,斛,hú,hộc / ['hộc'] 斜,斜,xié,gia / tà / ['tà'] 斝,斝,jiǎ,giả / ['giả'] 拭,拭,shì,thức / ['thức'] / rị 拮,拮,jié,kiệt / cát / kiết / ['kiết'] / cất 拯,拯,zhěng,chửng / ['chửng'] 拱,拱,gǒng,củng / ['củng'] / cõng 拳,拳,quán,quyền / ['quyền'] 拴,拴,shuān,thuyên / ['thuyên'] 拶,拶,zā,tạt / ['tạt'] 拷,拷,kǎo,khảo / ['khảo'] / khỉu 拚,拚,pàn,biện / phiên / phấn / 'bính'] / 'biện'] / ['phiên' / ['phấn' 招,招,zhāo,thiêu / thiều / ['chiêu'] / chiêu 拜,拜,bài,bái / ['bái'] 拝,拝,bài,bái / ['bái'] 拞,拞,dǐ,khua / khêu 拪,拪,qiān,['thiên'] / tay 拫,拫,hén,['ngân'] / gắn 括,括,kuò,quát / hoạt / ['quát'] 拒,拒,jù,cự / củ / ['cự'] 拓,拓,tà,tháp / thác / ['thác'] / ['tháp'] 拔,拔,bá,bạt / bội / ['bạt'] 拕,拕,tuō,tha / ['tha'] 拖,拖,tuō,đà / tha / ['tha'] 拗,拗,ào,áo / húc / ['nữu'] / ['áo'] / ảo 拘,拘,jū,cù / câu / ['câu'] 拙,拙,zhuō,chuyết / ['chuyết'] / chút 拊,拊,fǔ,phụ / phu / ['phủ'] 拋,抛,pāo,phao / ['phao'] 拌,拌,bàn,phan / bạn / ['bạn'] / bắn 拍,拍,pāi,phách / ['phách'] / phếch 拎,拎,līn,linh / ['linh'] 拏,拏,ná,['nã'] / noa 拐,拐,guǎi,quái / quải / quảy / ['quải'] / quầy 拑,拑,qián,kiềm / ['kiềm'] / cùm 整,整,zhěng,chỉnh / ['chỉnh'] 敵,敌,dí,địch / ['địch'] 敷,敷,fū,phu / ['phu'] 數,数,shù,xúc / sác / ['sác'] / ['số'] / ['sổ'] / số / sổ 敹,敹,liáo,liêu / ['liêu'] 敺,敺,qū,khu / ['khu'] 敻,敻,xiòng,quýnh / ['quýnh'] / huyến 敽,敽,jiǎo,kiểu / ['kiểu'] 散,散,sàn,tản / tán / ['tản'] / ['tán'] 敦,敦,dūn,đôn / đôi / độn / ['đôn'] / đối 敪,敪,duō,xuyết / ['xuyết'] 敫,敫,jiǎo,kiểu / ['kiểu'] 敬,敬,jìng,kính / ['kính'] 敭,敭,yáng,dương / ['dương'] 敱,敱,ái,ngai / ['ngai'] 敲,敲,qiāo,['xao'] / xao 按,按,àn,án / ['án'] 挌,挌,gé,cách / ['cách'] / gác / rắc 挍,挍,jiào,['hiệu'] / gieo 挎,挎,kuà,khoá / ['khoá'] 挐,挐,ná,['nã'] / noa / nư 挑,挑,tiāo,thao / thiêu / ['khiêu'] / thiểu / vẹo / 'thao' / 'thêu'] / ['khiêu' 挓,挓,zhā,trát / ['trát'] 挖,挖,wā,['oạt'] / oạt 拼,拼,pīn,bính / phanh / ['bính'] 拽,拽,zhuài,['duệ'] / dìa 拾,拾,shí,thập / thiệp / ['thiệp'] / ['thập'] / kiệp 拿,拿,ná,nã / ['nã'] 持,持,chí,trì / ['trì'] 挂,挂,guà,quải / quẩy 指,指,zhǐ,chỉ / ['chỉ'] 挈,挈,qiè,khiết / khế / ['khiết'] 捅,捅,tǒng,['thống'] / thòng 捆,捆,kǔn,khổn / ['khổn'] 攽,攽,bān,ban / ['ban'] 放,放,fàng,phỏng / phóng / ['phóng'] 政,政,zhèng,chánh / chính / ['chính'] 敁,敁,diān,['điêm'] / điêm 敂,敂,kòu,khấu / ['khấu'] 敃,敃,mǐn,mẫn / ['mẫn'] 挹,挹,yì,ấp / ['ấp'] / úp 挺,挺,tǐng,đĩnh / ['đĩnh'] 挼,挼,ruá,nuôi / noa / nối / nổi / nỗi / ['nhoa'] / noi / nhôi / nôi 挽,挽,wǎn,vãn / ['vãn'] 挾,挟,xié,tiệp / hiệp / ['giáp'] / ['hiệp'] / xáp 捂,捂,wǔ,ngộ / ['ngộ'] 捃,捃,jùn,khuân / ['quấn'] / quấn 捄,捄,jiù,cứu / ['cứu'] 挨,挨,āi,ai / ải / ['ai'] 挪,挪,nuó,na / ['na'] / ná 挫,挫,cuò,tỏa / ['toả'] / doạ 振,振,zhèn,chân / chấn / ['chấn'] 挱,挲,sā,sa / ['sa'] 挲,挲,sā,sa / ['sa'] 挵,挵,nòng,phan / lỏng / ['lộng'] 挶,挶,jū,cư / ['cư'] 敿,敿,jiǎo,kiểu / ['kiểu'] 斁,斁,yì,dịch / ['dịch'] / đố 斂,敛,liǎn,liễm / ['liễm'] / liệm / ['liệm'] 斃,毙,bì,tễ / ['tễ'] 斄,斄,lí,lai / ['lai'] 文,文,wén,văn / ['văn'] / vấn 斈,斈,xué,['học'] / học 斉,斉,qí,tề / ['tề'] 捐,捐,juān,quyên / ['quyên'] / quen / quên 捓,捓,yé,gia / ['da'] 捕,捕,bǔ,bộ / bõ / ['bắt'] 捗,捗,bù,duệ / ['duệ'] 捘,捘,zùn,thoa / ['tuấn'] 捥,捥,wàn,oản / ['oản'] / uốn 捧,捧,pěng,bổng / phủng / ['bưng'] 捨,舍,shě,xả / ['xả'] 敞,敞,chǎng,sưởng / ['sưởng'] 敢,敢,gǎn,cảm / ['cảm'] / cám 捉,捉,zhuō,['tróc'] / tróc 捋,捋,lǚ,loát / 'tuốt'] / 'vuốt' / ['loát' 捌,捌,bā,bát / ['bát'] / bịt 捍,捍,hàn,hãn / ['hãn'] / cản 捎,捎,shāo,sao / ['sao'] / siếu 捏,捏,niē,niết / ['niết'] 敔,敔,yǔ,ngữ / ['ngữ'] 敕,敕,chì,sắc / ['sắc'] 敖,敖,áo,ngao / ['ngao'] / ngạo / ngào 敗,败,bài,bại / ['bại'] 敘,叙,xù,tự / ['tự'] 教,教,jiào,giáo / ['giáo'] / 'giáo'] / ['giao' 敜,敜,niè,niếp / ['niếp'] 敝,敝,bì,tệ / ['tệ'] 故,故,gù,cố / ['cố'] 效,效,xiào,hiệu / ['hiệu'] 敉,敉,mǐ,mị / ['mị'] 敍,敍,xù,tự / ['tự'] 敎,教,jiào,giao / giáo / ['giáo'] 敏,敏,mǐn,mẫn / ['mẫn'] 救,救,jiù,cứu / ['cứu'] 敓,敚,duó,thoát / ['thoát'] 掐,掐,qiā,kháp / ['kháp'] 排,排,pái,bài / ['bài'] 掔,掔,qiān,kiên / ['kiên'] 掖,掖,yē,dịch / ['dịch'] 掗,挜,yà,á / ['á'] 攓,攓,qiān,kiển / ['kiển'] 攔,拦,lán,lan / ['lan'] / dan 攖,撄,yīng,anh / ['anh'] / oanh 掇,掇,duō,xuyết / ['xuyết'] / suốt 授,授,shòu,thụ / ['thụ'] 掉,掉,diào,điệu / ['điệu'] / trao / trạo 掊,掊,póu,bồi / bẫu / phẩu / 'bốc'] / ['bồi' / ['phẩu'] 掌,掌,zhǎng,['chưởng'] / chưởng 掍,掍,hùn,cổn / ['cổn'] 掎,掎,jǐ,ky / ỷ / ['kỷ'] / kỷ 掏,掏,tāo,đào / ['đào'] 捺,捺,nà,nại / ['nại'] / nài 捻,捻,niǎn,niệm / nạm / ['niệp'] / niệp 捼,捼,ruó,noa / ['nhoa'] 捽,捽,zuó,tốt / ['tốt'] / lót 掀,掀,xiān,hân / ['hiên'] / hiên 掂,掂,diān,['điêm'] / điêm / giếm 掃,扫,sǎo,['táo'] / tảo / ['tảo'] 掄,抡,lūn,luân / ['luân'] 捩,捩,liè,lệ / liệt / ['liệt'] 捫,扪,mén,môn / ['môn'] 捭,捭,bǎi,bãi / ['phách'] / ['bãi'] 据,据,jù,cư / cứ / ['cư'] / ['cứ'] 捱,挨,ái,['ai'] / nhai / nhay 捲,卷,juǎn,quyền / quyển / 'quyển'] / ['cuốn' / cuốn 捶,捶,chuí,['chuỷ'] / chúy 捷,捷,jié,tiệp / ['tiệp'] / thiệp 攺,攺,yǐ,cải / ['cải'] 攻,攻,gōng,công / ['công'] 掘,掘,jué,quật / ['quật'] 掙,挣,zhēng,['tranh'] / tránh 掛,挂,guà,quải / ['quải'] / quẩy 掞,掞,yàn,thiểm / ['thiểm'] 掠,掠,lüè,lược / ['lược'] / lướt 採,采,cǎi,thái / ['thái'] / thải 支,支,zhī,chi / ['chi'] 攲,攲,qī,khi / ['khi'] 攴,攴,pū,phộc / 'phác'] / ['phộc' 攵,攵,pū,phộc / 'phác'] / ['phộc' 收,收,shōu,thu / thú / ['thu'] 攷,攷,kǎo,khảo / ['khảo'] 攸,攸,yōu,du / ['du'] 改,改,gǎi,cải / ['cải'] 攤,摊,tān,than / ['than'] / nặn 攥,攥,zuàn,toản / ['toản'] 攧,攧,diān,điên / ['điên'] 攩,攩,dǎng,đảng / ['đảng'] 攪,搅,jiǎo,giảo / ['giảo'] 攫,攫,jué,quặc / ['quắp'] 攬,揽,lǎn,lãm / ['lãm'] 攮,攮,nǎng,['nãng'] / nện / nãng 攘,攘,rǎng,['nhương'] / nhưỡng / nhường / nhương. 攙,搀,chān,sam / ['sam'] / sọm 攛,撺,cuān,thoán / ['thoán'] 攜,携,xié,huề / ['huề'] 攝,摄,shè,nhiếp / ['nhiếp'] / nhép 攟,攟,jùn,['quấn'] / quấn 攢,攒,zǎn,toản / toàn / ['toản'] / ['toàn'] 攣,挛,luán,luyến / ['luyến'] / luyên 揎,揎,xuān,tuyên / ['tuyên'] 描,描,miáo,miêu / ['miêu'] 提,提,tí,đề / để / ['đề'] / thì 揑,揑,niē,niết / ['niết'] 插,插,chā,sáp / ['sáp'] / tráp / chắp 揕,揕,zhèn,['trấm'] / chấm / chạm 揖,揖,yī,ấp / ['ấp'] / ập 揗,揗,xún,tuần / ['thuẫn'] 揀,拣,jiǎn,giản / ['giản'] / luyến / gióng 揃,揃,jiǎn,tiên / ['tiên'] 揄,揄,yú,du / ['du'] 揅,揅,yán,nghiên / ['nghiên'] 揆,揆,kuí,quỹ / ['quỹ'] / quẫy 揉,揉,róu,nhu / ['nhu'] / nhụ 揌,揌,sāi,tai / ['tai'] 揍,揍,zòu,tấu / ['tấu'] 掫,掫,zhōu,tưu / ['tưu'] 掬,掬,jū,cúc / ['cúc'] 掮,掮,qián,kiên / ['kiên'] / khiêng 掯,掯,kèn,khẳng / ['khẳng'] 掰,掰,bāi,bẻ / ['bẻ'] 掱,掱,pá,['thủ'] / ['vát'] / vát 掽,掽,pèng,['bính'] / bánh 掾,掾,yuàn,duyện / ['duyện'] 探,探,tàn,tham / ['thám'] / thám 掣,掣,chè,['xiết'] / xiết / xế 掤,掤,bīng,băng / ['băng'] 接,接,jiē,tiếp / ['tiếp'] 控,控,kòng,khống / ['khống'] 推,推,tuī,thôi / suy / ['suy'] 掩,掩,yǎn,yểm / ['yểm'] / ém 措,措,cuò,trách / thố / ['thố'] 揺,揺,yáo,dao / ['dao'] 擫,擫,yè,áp / ['áp'] 擬,拟,nǐ,nghĩ / ['nghĩ'] 擭,擭,wò,hoạch / hộ / ['hoạch'] / oách 擯,摈,bìn,['tấn'] / thấn / bấn 擰,拧,níng,ninh / ['ninh'] 擱,搁,gē,các / ['các'] / gác 擲,掷,zhì,trịch / ['trịch'] 揲,揲,dié,điệp / ['thiệt'] / thiệt 揳,揳,xiē,['tiết'] / khế 援,援,yuán,viên / ['viện'] / viện 揵,揵,qián,kiền / ['kiền'] 揶,揶,yé,gia / ['da'] 揷,揷,chā,sáp / ['sáp'] 揸,揸,zhā,tra / ['tra'] 揹,揹,bēi,bội / ['bội'] 揣,揣,chuāi,tuy / đoàn / sủy / 'suỷ'] / ['suy' 揥,揥,tì,thế / ['thế'] 揦,揦,lá,lạt / ['lạt'] 揩,揩,kāi,giai / khai / ['khai'] 揪,揪,jiū,thu / ['thu'] 揫,揫,jiū,thu / ['thu'] 揭,揭,jiē,yết / ['yết'] 揮,挥,huī,huy / ['huy'] 揘,揘,yóng,hoành / ['hoành'] 揚,扬,yáng,dương / ['dương'] 換,换,huàn,hoán / ['hoán'] 揜,揜,yǎn,yểm / ['yểm'] 揝,揝,zǎn,toản / ['toản'] 揞,揞,ǎn,['yêm'] / ẵm 揠,揠,yà,yển / yết / ['yển'] 握,握,wò,ác / ['ác'] 搎,搎,sūn,['tôn'] / dun 搏,搏,bó,bác / ['bác'] / vác 搐,搐,chù,súc / ['súc'] 搒,搒,bàng,bang / bãng 搓,搓,cuō,tha / ['tha'] / sai 搔,搔,sāo,tao / ['tao'] / trảo / trao 搕,搕,kē,['khạp'] / khạp 搖,摇,yáo,diêu / ['dao'] / gieo 攐,攐,qiān,khiên / ['khiên'] 搆,搆,gòu,câu / cấu / ['cấu'] 搇,搇,qìn,khấm / ['khấm'] 搉,搉,què,xác / giác / ['xác'] 搊,搊,chōu,['sưu'] / so / xâu 搋,搋,chuāi,['soai'] / soai 搌,搌,zhǎn,triển / ['triển'] 損,损,sǔn,tốn / ['tổn'] / tổn 攀,攀,pān,phan / phàn / ['phan'] 攂,攂,lèi,lôi / ['lôi'] 攃,攃,cā,thát / ['thát'] 攄,摅,shū,sư / ['sư'] / lựa 攆,撵,niǎn,['niện'] / niện 攈,攈,jùn,['quấn'] / quấn 攉,攉,huō,hoắc / ['hoắc'] 攏,拢,lǒng,['long'] / long 擴,扩,kuò,khoáng / ['khuếch'] / quẳng / khoách 擷,撷,xié,hiệt / ['hiệt'] 擸,擸,liè,['liệp'] / xợp 擺,摆,bǎi,bãi / ['bài'] / bẫy 擻,擞,sǒu,tẩu / ['tẩu'] 擽,㧰,lüè,lịch / ['lịch'] 擾,扰,rǎo,nhiễu / ['nhiễu'] 擿,擿,tī,thích / trích / ['thích'] / ['trích'] 搷,搷,tián,chẩn / ['chẩn'] 搽,搽,chá,trà / ['trà'] 搾,搾,zhà,trá / ['trá'] 搿,搿,gé,cách / ['cách'] 摀,摀,wǔ,ô / ['ô'] 摁,摁,èn,ấn / ['ấn'] 摎,摎,jiū,cưu / ['cưu'] 摏,摏,chōng,thung / ['thung'] 搭,搭,dā,đáp / ['đáp'] / đắp 搯,搯,tāo,đào / ['đào'] 搰,搰,hú,hột / ['hột'] 搲,搲,wā,oa / ['oa'] 搳,搳,huá,hoa / ['hoa'] 搴,搴,qiān,khiên / ['khiên'] 搵,揾,wèn,ùn / ['uẩn'] / 'vấn'] / 'ấn' / ['uấn' 搶,抢,qiǎng,thương / ['thương'] / thưởng / ['thưởng'] / thướng 搣,搣,miè,diệt / ['diệt'] 搤,搤,è,ách / ['ách'] 搥,搥,chuí,đôi / ['truỳ'] / trùy 搦,搦,nuò,nhược / ['nạch'] / nạch 搧,搧,shān,thiên / ['thiên'] 搨,搨,tà,tháp / ['tháp'] 搪,搪,táng,đường / ['đường'] 搬,搬,bān,bàn / ban / ['ban'] / bưng 搗,捣,dǎo,đảo / ['đảo'] / đẽo 搘,搘,zhī,chi / ['chi'] 搛,搛,jiān,['kiêm'] / gom 搜,搜,sōu,sưu / ['sưu'] / sảo 搞,搞,gǎo,['cảo'] / cào 搠,搠,shuò,sóc / ['sóc'] 搡,搡,sǎng,táng / ['táng'] 搢,搢,jìn,tấn / ['tấn'] 擅,擅,shàn,thiện / ['thiện'] / chen 擇,择,zé,trạch / ['trạch'] 擉,擉,chuò,['trạc'] / thọc 擊,击,jī,kích / ['kích'] 擋,挡,dǎng,đảng / ['đảng'] / ['đáng'] 操,操,cāo,thao / tháo / ['tháo'] / 'tháo'] / ['thao' 擎,擎,qíng,kình / ['kình'] 擐,擐,huàn,hoàn / ['hoàn'] 摰,摰,niè,nghiệt / ['nghiệt'] 摲,摲,chàn,['sảm'] / sảm 摳,抠,kōu,khu / ['khu'] / khua 摴,摴,chū,sư / ['sư'] 摶,抟,tuán,chuyên / đoàn / ['đoàn'] 摷,摷,jiǎo,tiễu / ['tiễu'] 摸,摸,mō,['mô'] / 'mạc'] / mò / ['mò' 摹,摹,mó,mô / ['mô'] / mò 摞,摞,luò,loa / ['loa'] 摟,搂,lǒu,lâu / ['lâu'] / lùa 摠,摠,zǒng,tổng / ['tổng'] 摧,摧,cuī,tỏa / ['tồi'] / tồi 摩,摩,mó,ma / ['ma'] 摭,摭,zhí,trích / ['chích'] 摮,摮,áo,ngao / ['ngao'] 摯,挚,zhì,chí / ['chí'] 摑,掴,guāi,quặc / quách / ['quách'] 摒,摒,bìng,bính / ['bính'] 摓,摓,féng,['phùng'] / bồng 摔,摔,shuāi,suất / ['suất'] 摘,摘,zhāi,trích / ['trích'] 摙,摙,liǎn,['liễn'] / lèn 摛,摛,chī,si / ['si'] 摜,掼,guàn,quán / ['quán'] 鼱,鼱,jīng,tinh / ['tinh'] 鼴,鼹,yǎn,yển / ['yển'] 鼷,鼷,xī,hề / ['hề'] 鼻,鼻,bí,tị / ['tỵ'] 鼽,鼽,qiú,cừu / ['cừu'] 鼾,鼾,hān,hãn / han / ['han'] 齁,齁,hōu,hâu / ['hâu'] 齆,齆,wèng,úng / ['úng'] 鼟,鼟,tēng,thăng / ['thăng'] 鼠,鼠,shǔ,thử / ['thử'] 鼢,鼢,fén,phẫn / ['phẫn'] 鼩,鼩,qú,cù / ['cù'] 鼪,鼪,shēng,sinh / ['sinh'] 鼫,鼫,shí,thạch / ['thạch'] 鼬,鼬,yòu,dứu / ['dứu'] 鼯,鼯,wú,ngô / ['ngô'] 齮,𬺈,yǐ,nghĩ / ['nghĩ'] 齯,𫠜,ní,nghê / ['nghê'] 齰,齰,zé,trách / ['trách'] 齱,齱,zōu,châu / ['châu'] 齲,龋,qǔ,củ / ['sâu'] / khủ 㑫,㑫,niàn,niệm / nộm 鼚,鼚,chāng,xương / ['xương'] 鼛,鼛,gāo,cao / ['cao'] 齠,龆,tiáo,điều / ['điều'] 齡,龄,líng,linh / ['linh'] 齣,出,chū,xích / xuất / ['xuất'] 齦,龈,kěn,ngân / khẩn / ['ngân'] / ['khẩn'] 齧,啮,niè,khiết / niết / ['nhai'] 齩,齩,yǎo,giảo / ['giảo'] 齪,龊,chuò,xúc / ['xúc'] 齬,龉,yǔ,ngữ / ['ngữ'] 撖,撖,hàn,hạm / ['hạm'] 撙,撙,zǔn,tỗn / ['tổn'] 撚,撚,niǎn,nhiên / niễn / niên / ['niễn'] 撝,㧑,huī,['huy'] / vày 撞,撞,zhuàng,['tràng'] / chàng 撟,挢,jiǎo,kiều / kiểu / ['kiểu'] / kiệu / kéo 撡,撡,cāo,thao / ['thao'] 撢,撢,dǎn,['đạn'] / đùm 撣,掸,dǎn,đàn / ['đạn'] / đạn 撤,撤,chè,triệt / ['triệt'] 撥,拨,bō,bát / ['bát'] 撦,撦,chě,xả / ['xả'] 撧,撧,juē,['tuyệt'] / tuyệt 撩,撩,liāo,liêu / liệu / 'liệu'] / ['liêu' / lêu 撫,抚,fǔ,phủ / mô / ['phủ'] / vỗ 撬,撬,qiào,khiêu / ['khiêu'] 播,播,bō,bá / ['bá'] / bả / vá 撮,撮,cuō,toát / ['toát'] 撰,撰,zhuàn,chuyển / soạn / tuyển / ['soạn'] 撲,扑,pū,bạc / phác / ['phác'] / vục 撳,揿,qìn,khấm / ['khấm'] 撻,挞,tà,thát / ['thát'] 撼,撼,hàn,hám / ['hám'] 撽,撽,qiào,khiếu / ['khiếu'] 撾,挝,wō,qua / ['qua'] 撿,捡,jiǎn,kiểm / ['kiểm'] 擀,擀,gǎn,cán / ['cán'] 擁,拥,yōng,ung / ủng / dùng / ['ủng'] 擂,擂,léi,lôi / lụy / 'luỵ'] / ['lôi' 擄,掳,lǔ,lỗ / ['lỗ'] 𤡮,𤡮,rán,nhiên / nhen 䈊,䈊,líng,~linh 䈋,䈋,tà,~đạp 䈌,䈌,qū,~khúc 䇼,䇼,yì,~dịch 䇽,䇽,zhé,~trích 䇾,䇾,yán,~nghiêm 𪑅,𪑅,huì,~hối 𪍸,𪍸,qú,~cù 蔹,蔹,liǎn,~lém 蔺,蔺,lìn,~lận 蔧,蔧,huì,~cói 䈍,䈍,máng,~măng 䈎,䈎,yè,~diệp 䈐,䈐,guì,~kế 䈒,䈒,nǎn,~nam 䈉,䈉,shà,~tiệp 䇱,䇱,nà,~nắp 䇣,䇣,niè,~niếp 䇤,䇤,ruì,~nhuế 䇦,䇦,ǎng,~ương 䇧,䇧,zhì,~chí 蔿,𫇭,wěi,~vĩ 蕂,蕂,shèng,~thánh 蔵,蔵,zāng,~tang 蕰,蕰,wēn,~uân 蕣,蕣,shùn,~thuấn 蕔,蕔,bāo,~bao 蕗,蕗,lù,~lục 䇫,䇫,jī,~kê 䇬,䇬,zhū,~chư 䇯,䇯,róng,~nhung 䇰,䇰,zhēng,~tranh 㑣,㑣,lán,~lam 㑤,㑤,miáo,~miêu 𪃿,𪃿,gē,~cáp 𪇜,𪇜,guá,~qua 𪀒,𪀒,dié,~điệp 𩾂,𩾂,chóu,~trù 𩾃,𩾃,miǎn,~miễn 𩾇,𩾇,hu,~phủ 㐅,㐅,wǔ,~câu 㐆,㐆,yǐn,~doãn 㐌,㐌,yí,~di 㐖,㐖,xié,~hài 撷,撷,xié,~huề 𪉂,𪉂,yùn,~vận 𪅶,𪅶,,~sưởng 㑟,㑟,běng,~bổng 㐰,㐰,xìn,~tín 㐳,㐳,wù,~ngột 㐜,㐜,chóu,~trù 㐡,㐡,nuò,~nhu 㐤,㐤,dān,~đan 㐨,㐨,xù,~tự 㐩,㐩,xíng,~hình 㐁,㐁,tiàn,~thiến 𪎈,𪎈,yì,~dịch 𪚩,𪚩,,~cui 𪚥,𪚥,zhé,~trích 𪙛,𪙛,nì,~nật 㐺,㐺,yín,~ngân 㐼,㐼,chèng,~xứng 㐮,㐮,xiāng,~hương 㐯,㐯,yōng,~dong 𩜇,𩜇,juǎn,~quyển 𩙧,𩙧,táo,~đào 𩙪,𩙪,biāo,~tiên 𩙫,𩙫,sōu,~sưu 𩙮,𩙮,xiāo,~tiêu 𩗴,𩗴,bèng,~bính 𩖗,𩖗,jìn,~tấn 𩗡,𩗡,chóu,~trù 揼,揼,beng,~đạm 𩠇,𩠇,xùn,~tấn 𩠈,𩠈,rěn,~ẩn 𩠉,𩠉,juǎn,~quyển 𩟄,𩟄,,~xí 𩟔,𩟔,chá,~tra 𩝠,𩝠,qiǔ,~khứu 𩨭,𩨭,quē,~quyết 摄,摄,shè,~nhép 摅,摅,shū,~lựa 摆,摆,bǎi,~bẫy 攒,攒,zǎn,~toàn 擳,擳,zhì,~chí 搀,搀,chān,~sọm 搁,搁,gē,~gác 搃,搃,zǒng,~tổng 𩣑,䯃,,~an 𩥋,𩥋,òu,~âu 𩦢,𩦢,yú,~du 𩧢,𩧢,chěng,~trình 𩧪,𩧪,lóng,~lung 摐,摐,chuāng,~song 摂,摂,shè,~nhép 摃,摃,káng,~giăng 𨸚,𨸚,jí,~cấp 𨸟,𨸟,qū,~khư 𨺹,𨺹,jiǎo,~kiểu 𨻪,𨻪,líng,~lăng 𨸄,𨸄,xiàn,~hiển 𨴑,𨴑,kuāng,~khuông 𨶙,𨶙,něng,~năng 𨳊,𨳊,jiū,~cưu 掦,掦,tì,~thế 掟,掟,zhěng,~chỉnh 掆,㧏,gāng,~cương 𩕭,𩕭,gài,~cái 𨿽,𨿽,,~tuy 𩇓,𩇓,léi,~lôi 𩇛,𩇛,,~thanh 𨻶,𨻶,xì,~khích 揈,揈,hōng,~huênh 掷,掷,zhì,~chí 掸,掸,dǎn,~đùm 掹,掹,meng,~manh 掺,掺,chān,~sọm 掻,掻,sāo,~trao 掭,掭,tiàn,~thiến 掲,掲,jiē,~yết 𩑺,𩑺,,~diêm 𩔖,𩔖,lèi,~loại 𩔗,𩔗,lèi,~loại 𩕄,𩕄,,~tín 𩍗,𩍗,bāng,~bang 𩏼,𩏼,nà,~nạp 𩏿,𩏿,wěi,~vĩ 揓,揓,shì,~rị 𨧜,䦁,,~bang 𨣦,𨣦,xù,~hú 𨗉,𨗉,,~toại 𨑟,𨑟,fǔ,~phủ 𨑹,𨑹,cōng,~thông 𨑒,𨑒,tú,~đồ 𨠒,𨠒,fàn,~phiến 𨎴,𨎴,dāng,~đang 敄,敄,wù,~vụ 𨮘,𨮘,,~tân 𨭎,𬭳,xǐ,~tiển 𨩨,𨩨,chǎ,~sát 𨧧,𨧧,zhuó,~đục 𨧮,𨧮,mí,~mi 𨨕,𨨕,,~tam 𨧀,𬭊,dù,~độ 捡,捡,jiǎn,~kiểm 捔,捔,jué,~quặc 捙,捙,yè,~áp 捜,捜,sōu,~sưu 敛,敛,liǎn,~liễm 敠,敠,duō,~xuyết 敡,敡,yì,~dịch 敋,敋,gé,~cách 𨳍,𨳍,,~xật 𨱏,𨱏,dā,~táp 𨱔,𨱔,zūn,~tỗn 𨰿,𨰿,xì,~ghét 𨻲,𨻲,xià,~hạ 捹,捹,bèn,~bôn 捬,捬,fǔ,~vỗ 损,损,sǔn,~tốn 𨍳,𨍳,yáo,~diêu 𨅛,𨅛,zhú,~sộc 𨅝,𨅝,chéng,~choành 𨅏,𨅏,lán,~lạn 𨂽,𨂽,,~đâm 𨂾,𨂾,,~nam 𨂿,𨂿,wǎi,~uy 𨁃,𨁃,tī,~thích 挝,挝,wō,~qua 挟,挟,xié,~huề 挔,挔,lǚ,~trã 挘,挘,liě,~tiểu 挙,挙,jǔ,~cử 挊,挊,nòng,~lỏng 𨈇,𨈇,,~lam 𨆪,𨆪,qīng,~thanh 𨈚,𨈚,pí,~tì 𨉉,𨉉,pí,~tì 𨉖,𨉖,zuān,~chuyên 挣,挣,zhēng,~rinh 挤,挤,jǐ,~tễ 挦,挦,xián,~triêm 敳,敳,ái,~ngai 敧,敧,jī,~cơ 𨋌,𨋌,,~quăng 𨋍,𨋍,,~viên 𨋯,𨋯,yì,~dật 𨌩,𨌩,táng,~đường 𨉼,𨉼,,~vu 𨊛,𨊛,lì,~lịch 𨊰,䢀,qì,~khí 𨊸,䢁,yuè,~ngột 𧸖,𧸖,zhuàn,~trám 𧷇,𧷇,,~tẫn 𧵳,䞌,shé,~xà 𧴪,𧴪,suǒ,~tỏa 𧻙,𧻙,mò,~một 𧨾,𧨾,shán,~thâm 𧬨,𧬨,huì,~hối 𧭜,𧭜,lǜ,~lự 拣,拣,jiǎn,~gióng 斩,斩,zhǎn,~trảm 斢,斢,tiǎo,~điệu 斔,斔,yǔ,~dữu 斍,斍,jué,~quyết 斓,斓,lán,~lan 𧺉,𧺉,,~triệu 𧹑,𧹑,guì,~quý 𧽸,𧽸,jué,~quyết 𧾷,𧾷,,~chúc 拦,拦,lán,~dan 拧,拧,níng,~ninh 拨,拨,bō,~vá 择,择,zé,~trạch 拟,拟,nǐ,~nghĩ 拡,拡,kuò,~quẳng 𨁔,𨁔,tiào,~thiếu 𨃩,𨃩,,~phiến 𨀁,𨀁,lóng,~ruông 𧿒,𧿒,chěn,~tẩm 𧿛,𧿛,zōng,~tông 𧼮,𧼮,tì,~thế 𧽍,𧽍,diān,~điên 𧽒,𧽒,xiòng,~quýnh 𧑄,𧑄,,~tông 𧐅,𧐅,qū,~thư 𧘂,𧘂,chōng,~xung 𧍕,𧍕,jué,~quyết 𧌇,𧌇,péng,~bành 𧊶,𧊶,,~đoe 𧆲,𧆲,,~hỉ 𦼯,𦼯,,~tục 斶,斶,chù,~súc 扩,扩,kuò,~quẳng 𧝞,䘛,,~cơ 𧜁,𧜁,shài,~sái 𧘹,𧘹,,~thai 𧙀,𧙀,là,~lạt 𧕴,𧕴,nán,~nam 𧓍,𧓍,,~tân 抚,抚,fǔ,~vỗ 抍,抍,zhěng,~chửng 抅,抅,jū,~câu 扰,扰,rǎo,~nhiễu 扵,扵,yú,~du 旕,旕,yú,~dư 旍,旍,jīng,~tinh 旀,旀,mèi,~mị 𧡝,𧡝,,~điến 𧡣,𧡣,cóu,~thấu 𧢃,𧢃,lóu,~lưu 𧞪,𧞪,là,~lạt 抟,抟,tuán,~đoàn 抠,抠,kōu,~khua 报,报,bào,~bão 抦,抦,bǐng,~bỉnh 𦧲,𦧲,,~loe 𦧺,𦧺,,~lai 𦥛,𦥛,,~tráp 𦦙,𦦙,jǔ,~cử 𦣝,𦣝,,~di 𦣞,𦣞,,~di 𦢊,𦢊,báo,~bạc 𦡆,𦡆,kū,~quật 戝,戝,zéi,~tặc 戏,戏,xì,~hí 𦰴,𦰴,mí,~mi 𦱔,𦱔,bì,~tì 𦱖,𦱖,fù,~phụ 𦰏,𦰏,diào,~điếu 𦺜,𦺜,lào,~lạo 𦪈,𦪈,áo,~ngao 旷,旷,kuàng,~khoảng 旘,旘,zhì,~xí 旜,旜,zhān,~chiên 戠,戠,zhī,~chi 戗,戗,qiāng,~tường 战,战,zhàn,~chiến 戙,戙,dòng,~động 戜,戜,dié,~điệp 𧉞,𧉞,zhǔ,~chúc 𦶲,𦶲,kòu,~khấu 𦷝,𦷝,chú,~so 𧀹,𧀹,zhè,~giá 扅,扅,yí,~di 戻,戻,tì,~thế 戦,戦,zhàn,~chiến 戬,戬,jiǎn,~tiển 𦉘,𦉘,,~sanh 𦉽,𦉽,wǎng,~võng 𦈞,𦈞,bó,~phu 𦈟,𦈟,jīn,~câm 𦈡,𦈡,xū,~nhu 𦈌,𦈌,shū,~thư 𦈏,𦈏,mín,~mân 𦈐,𦈐,lián,~len 𦙼,𦙼,cī,~thử 𦘩,𦘩,pǐ,~phỉ 𦖿,𦖿,dā,~đạp 𦗀,𦗀,tián,~điền 𦔮,𦔮,zhé,~triếp 𦕃,𦕃,,~đam 𦕒,𦕒,diān,~điên 𦌁,𦌁,liǔ,~lữu 憵,憵,pī,~phích 昤,昤,líng,~linh 憦,憦,lào,~lạo 憓,憓,huì,~tuệ 憘,憘,xǐ,~hí 慭,慭,yìn,~ngận 𦛏,𦛏,kú,~khô 𦛚,𦛚,nàn,~nạn 𦥇,𦥇,,~trăn 𦟤,𦟤,xiū,~tu 𦟌,𦟌,,~tiễn 𦞣,𦞣,sāo,~tao 戋,戋,jiān,~tiên 懻,懻,jì,~kị 懴,懴,chàn,~sám 懛,懛,dāi,~ngốc 𥽘,𥽘,mò,~một 𥻿,𥻿,lí,~li 𥻚,𥻚,,~nâm 𥻟,𥻟,nuò,~nhu 𥺅,𥺅,dào,~đạo 𥹉,𥹉,nà,~na 𥵜,𥵜,pò,~phách 𥬯,𥬯,kǎo,~khảo 愞,愞,nuò,~nhụa 愡,愡,zǒng,~tổng 愃,愃,xuān,~huyên 𦈙,𦈙,niè,~chắp 𦈜,𦈜,jié,~kết 𦂥,𦂥,,~đâm 𦂳,𦂳,jǐn,~khẩn 𦂗,𦂗,shuò,~sóc 愪,愪,yún,~vân 晑,晑,xiǎng,~hướng 昼,昼,zhòu,~trú 昽,昽,lóng,~lông 显,显,xiǎn,~tiển 昿,昿,kuàng,~khoảng 昲,昲,fèi,~phí 昷,昷,wēn,~uân 𦈓,𦈓,wēi,~uy 𦈕,𦈕,tóu,~đầu 𦆯,𦆯,,~tân 𦐈,𦐈,fēn,~phân 慑,慑,shè,~nhiếp 愻,愻,xùn,~tấn 愰,愰,huàng,~hoảng 愦,愦,kuì,~quý 𥔵,𥔵,cí,~từ 𥔀,𥔀,hōng,~huênh 𥒐,𥒐,,~hoạch 𥑢,𥑢,bù,~bó 𥎝,𥎝,zuǎn,~toản 𥔎,𥔎,qí,~kì 𥋌,𥋌,sā,~sa 𥋘,𥋘,,~tao 悭,悭,qiān,~khiền 悦,悦,yuè,~dột 𥡤,𥡤,jiào,~khiếu 𥡴,𥡴,jì,~tế 𥜒,𥜒,yǎn,~yểm 𥜥,𥜥,yì,~dịch 𥛱,𥛱,bēng,~banh 𥔱,𥔱,shàn,~thiện 惬,惬,qiè,~khiếp 惣,惣,zǒng,~tổng 惖,惖,tì,~thích 惗,惗,niè,~nghiệt 晹,晹,yì,~ế 晔,晔,yè,~diệp 晕,晕,yūn,~vừng 悬,悬,xuán,~huyền 𥫗,𥫗,,~chúc 𥫱,𥫱,dùn,~nhọn 𥬀,𥬀,yún,~vân 𥩲,𥩲,hài,~hợi 𥪕,𥪕,,~bỉnh 惽,惽,mǐn,~mẫn 惮,惮,dàn,~dạn 惩,惩,chéng,~trừng 𥁕,𥁕,wēn,~uân 𥂁,𥂁,yán,~diêm 𤿪,𤿪,,~táp 𤿎,𤿎,pī,~phi 𤽯,𤽯,chóu,~trù 𤺓,𤺓,bié,~tất 𤺛,𤺛,,~giản 𤺧,𤺧,,~tranh 恵,恵,huì,~tuệ 恸,恸,tòng,~đỏng 恞,恞,yí,~di 恘,恘,qiū,~thu 恊,恊,xié,~hiếp 𥄎,𥄎,xuè,~huyết 𥁑,𥁑,mì,~mịch 𥁓,𥁓,,~hữu 悩,悩,nǎo,~não 暡,暡,wěng,~ổng 暒,暒,qíng,~tạnh 暕,暕,jiǎn,~giản 晿,晿,chāng,~xương 恼,恼,nǎo,~não 恽,恽,yùn,~uấn 恳,恳,kěn,~khấn 𥉵,𥉵,má,~ma 𥈟,𥈟,sǒu,~tẩu 𥇢,𥇢,zhǎn,~triển 𥅴,𥅴,jié,~kiếp 𥅾,𥅾,,~trang 𥅟,𥅟,jiǎo,~kiểu 𥄨,𥄨,chǒu,~thu 𥄴,𥄴,xuè,~huyết 𤬛,𤬛,lú,~lô 𤭛,𤭛,gāng,~cương 𤫩,㻏,líng,~liếng 𤦏,𤦏,cōng,~thông 𤧚,𤧚,cōng,~thông 𤢪,𤢪,liè,~liệp 𤠾,𤠾,,~dự 𤣥,𤣥,,~viên 𤴐,𤴐,léi,~lôi 𤴔,𤴔,,~sơ 𤳈,𤳈,shāng,~thương 𤰡,𤰡,máng,~mang 𤱬,𤱬,,~tuân 𤮨,𤮨,lóng,~lung 𤮭,𤮭,chàn,~sám 𤮀,𤮀,,~trì 总,总,zǒng,~tổng 怼,怼,duì,~đỗi 怾,怾,zhǐ,~chỉ 恀,恀,shì,~thị 曐,曐,xīng,~tinh 曓,曓,bào,~bạo 曅,曅,yè,~diệp 暼,暼,piē,~phiết 𤸻,𤸻,nà,~na 𤹐,𤹐,,~liết 𤸅,𤸅,mín,~mân 𤷇,𤷇,xù,~tuất 𤷪,𤷪,,~manh 𤶙,𤶙,zhà,~chá 𤶸,𤶸,,~na 怸,怸,xī,~tiếc 𤇭,𤇭,lóng,~lung 𤇾,𤇾,yìng,~ánh 𤆣,𤆣,,~táp 𤃶,𤃶,tēng,~thăng 𤁳,𤁳,zhá,~tráp 𣾍,𣾍,lián,~liêm 𣽉,𣽉,rú,~nhụa 𣶒,𣶒,,~uyên 曘,曘,rú,~như 忛,忛,fān,~phiên 忟,忟,wěn,~ùn 𤑕,𤑕,xūn,~huân 𤎱,𤎱,juǎn,~quyển 𤍕,𤍕,yǒu,~dửu 𤈶,𤈶,yún,~vân 𤈷,𤈷,xiān,~tiêm 忾,忾,kài,~khế 忰,忰,cuì,~xót 忧,忧,yōu,~ưu 忬,忬,yù,~rủ 曻,曻,shēng,~sanh 曱,曱,yuē,~hoạch 曶,曶,hū,~hốt 曭,曭,tǎng,~thẳng 𤛉,𤛉,,~hạt 𤘅,𤘅,yá,~nha 𤗈,𤗈,xiè,~giải 𤕪,𤕪,pán,~tường 𤔔,𤔔,luàn,~loạn 𤓓,𤓓,,~lô 怅,怅,chàng,~trướng 怌,怌,pēi,~phôi 𣧂,𣧂,tì,~thế 𣧟,𣧟,,~miễn 𣚕,𣚕,yè,~nghiệp 𣘐,𣘐,jí,~tiếp 𣘦,𣘦,yī,~y 𣕲,𣕲,héng,~hoạnh 𣖕,𣖕,,~phinh 𣔙,𣔙,xiān,~sim 朊,朊,ruǎn,~nhuyễn 彚,彚,huì,~tuệ 彜,彜,yí,~di 彝,彝,yí,~di 归,归,guī,~quy 弹,弹,dàn,~đàn 彂,彂,fā,~phát 𣨯,𣨯,,~huân 𣪕,𣪕,guǐ,~quỷ 𣳼,𣳼,,~đoe 徻,徻,huì,~uế 忀,忀,xiāng,~hương 徛,徛,jì,~kị 彦,彦,yàn,~ngạn 彨,彨,chī,~si 朘,朘,zuī,~chuối 𣲷,𣲷,nì,~nịch 𣲗,𣲗,wéi,~vy 𣭲,𣭲,rǒng,~nhũng 𣪘,𣪘,guǐ,~quỷ 𣪠,𣪠,jī,~kích 𣫂,𣫂,,~cúc 𣫋,𣫋,,~cúc 𣩵,𣩵,,~tấn 𢸁,𢸁,gǒng,~củng 𢷤,𢷤,,~tấn 𢶤,𢶤,,~loe 𢶍,𢶍,zá,~tập 𢶜,𢶜,,~ngung 𢶠,𢶠,,~tao 𢶅,𢶅,shé,~xà 𢵓,𢵓,,~băng 𣇀,𣇀,bū,~bô 𣄙,𣄙,huǎng,~hoảng 𣀒,𣀒,zòng,~tống 𣃁,𣃁,zhú,~chúc 𢾖,𢾖,,~đạo 𢺋,𢺋,,~nan 𢹑,𢹑,zhèng,~chứng 𢸣,𢸣,niǎo,~níu 弃,弃,qì,~khí 廤,廤,kù,~kho 廃,廃,fèi,~phế 庴,庴,jí,~tịch 庱,庱,chěng,~sính 𣇢,𣇢,biē,~biệt 𣇨,𣇨,dài,~đại 𣇶,𣇶,méi,~mốt 𣓪,𣓪,,~khí 𣒗,𣒗,què,~xác 𣑁,𣑁,chòng,~tròng 𣏂,𣏂,,~sát 𣏋,𣏋,,~diệp 𣎆,𣎆,luò,~lạc 弉,弉,zàng,~táng 弐,弐,èr,~nhị 𢫦,𢫦,pāi,~phếch 𢫨,𢫨,rǒng,~nhũng 𢬂,𢬂,,~trang 𢫊,𢫊,,~đuy 𢪓,𢪓,yú,~du 𢩦,𢩦,jī,~kích 𢬍,𢬍,yè,~áp 𢧐,𢧐,zhàn,~chiến 幯,幯,jié,~tiệp 幱,幱,lán,~lan 幤,幤,bì,~giẻ 𢰾,𢰾,zǒng,~tổng 𢯱,𢯱,sōu,~sưu 𢰸,𢰸,,~vô 𢯎,𢯎,,~ngao 𢱕,𢱕,,~đập 库,库,kù,~kho 広,広,guǎng,~nghiễm 庉,庉,dùn,~nhọn 杴,杴,xiān,~sim 杬,杬,yuán,~duyên 杮,杮,fèi,~phí 杤,杤,wàn,~vạn 幭,幭,miè,~miệt 𢴈,𢴈,,~đáp 𢳂,𢳂,piē,~phiết 𢳜,𢳜,xǐ,~tỉ 𢲷,𢲷,sōu,~sưu 𢲈,𢲈,,~khịch 废,废,fèi,~phế 庐,庐,lú,~lư 庒,庒,zhuāng,~trang 𢜬,𢜬,duó,~đạc 𢜸,𢜸,náo,~nao 𢛯,𢛯,huò,~hoạch 𢛴,𢛴,,~manh 𢛵,𢛵,,~tranh 𢙱,𢙱,lòng,~lỏng 𢚖,𢚖,,~thi 𢘸,𢘸,jiàng,~giáng 杽,杽,chǒu,~nữu 帜,帜,zhì,~xí 师,师,shī,~sư 帎,帎,dàn,~đạm 𢠃,𢠃,,~cinh 𢞵,𢞵,,~phiết 𢝵,𢝵,,~phiết 𢜫,𢜫,xǐng,~tỉnh 帮,帮,bāng,~bang 帱,帱,chóu,~trù 带,带,dài,~đai 枞,枞,cōng,~tung 枠,枠,huà,~hoa 枡,枡,shēng,~sanh 枢,枢,shū,~xu 枣,枣,zǎo,~táo 𢤹,𢤹,,~coe 𢥘,𢥘,xié,~huề 𢠳,𢠳,biē,~biệt 𢠵,𢠵,tǎng,~thẳng 𢦏,𢦏,zāi,~tai 幓,㡎,shān,~sam 帻,帻,zé,~trách 帼,帼,guó,~quắc 𢆡,𢆡,,~niên 𢅥,𢅥,chú,~trù 𢄶,𢄶,huà,~thoại 𢃕,𢃕,tà,~đạp 𢂑,𢂑,shì,~thị 𢃇,𢃇,,~lý 𢋈,𢋈,sū,~tô 𡾟,𡾟,,~khí 枪,枪,qiāng,~thương 枬,枬,zhān,~chiên 枭,枭,xiāo,~kiêu 巚,巚,yǎn,~nghiễn 𢈘,𢈘,lù,~lục 𢊍,𢊍,chú,~chù 𢇁,𢇁,,~tư 𢆞,𢆞,jiǎn,~kiễng 币,币,bì,~giẻ 帅,帅,shuài,~soái 巺,巺,xùn,~rốn 巤,巤,liè,~liệt 枼,枼,yè,~nghiệp 枧,枧,jiǎn,~ghém 枨,枨,chéng,~trường 枩,枩,sōng,~tùng 𢙐,𢙐,náo,~nao 𢙢,𢙢,kǒng,~khủng 𢗓,𢗓,yǔ,~vũ 𢏳,𢏳,pēng,~phanh 𢐧,𢐧,qíng,~kình 𢒉,𢒉,shǎn,~thiểm 𢒹,𢒹,shǎn,~thiểm 帏,帏,wéi,~duy 𡱆,𡱆,shǔ,~thuộc 𡮦,𡮦,cáo,~tào 𡭴,𡭴,,~khích 𡭽,𡭽,,~khích 𡬶,𡬶,,~tầm 𡬙,𡬙,sèng,~thặng 𡩋,𡩋,,~ninh 𡧌,𡧌,,~quỷ 嵘,嵘,róng,~vanh 嵚,嵚,qīn,~khâm 嵛,嵛,yú,~giủng 嵄,嵄,měi,~mĩ 𡻕,岁,suì,~tuế 𡳞,𡳞,lìn,~lận 𡲢,𡲢,,~khe 𡰸,𡰸,,~khịch 嵴,嵴,jǐ,~kỉ 嵶,嵶,ruò,~nhược 柦,柦,dàn,~dom 柠,柠,níng,~nịnh 嵝,嵝,lǒu,~lũ 嵞,嵞,tú,~đồ 嵠,嵠,xī,~hi 嵡,嵡,wěng,~ổng 𡾱,㟜,mí,~mi 𡿧,𡿧,zāi,~tai 𡽱,𡽱,jié,~tiết 𢅛,𢅛,lóng,~lung 嶎,嶎,yù,~dục 嵽,𫶇,dié,~điệp 嶃,嶃,zhǎn,~chởm 嵳,嵳,cuó,~tha 𡠹,㛿,zhì,~chất 𡝠,𡝠,mí,~mi 𡞋,𡞋,cān,~xan 𡞱,𡞱,,~lữ 𡨴,𡨴,níng,~trữ 𡚁,𡚁,bì,~bị 𡗗,𡗗,pěng,~vũng 𡣕,𡣕,,~tấn 崫,崫,kū,~quật 崭,崭,zhǎn,~chởm 崯,崯,yín,~dần 崕,崕,yá,~day 崏,崏,mín,~mân 崂,崂,láo,~lao 𡢘,𡢘,yùn,~dựng 𡟬,𡟬,miè,~miệt 栏,栏,lán,~lườn 栀,栀,zhī,~chi 栁,栁,liǔ,~liễu 栂,栂,méi,~mai 标,标,biāo,~bêu 栈,栈,zhàn,~sàn 柽,柽,chēng,~sanh 崪,崪,zú,~chót 𡧯,𡧯,,~tịch 𡨄,𡨄,xià,~hạ 𡥧,𡥧,jìn,~tấn 𡮂,𡮂,,~khích 栉,栉,zhì,~trất 栊,栊,lóng,~trồng 栋,栋,dòng,~chống 栌,栌,lú,~lô 𡅈,𡅈,lá,~lạt 𡃧,𡃧,,~hư 𡃴,𡃴,,~trừ 𡃁,𡃁,,~linh 𡃇,𡃇,,~bệ 𡃈,𡃈,,~ác 𡂪,𡂪,,~ta 𡂖,𡂖,lài,~lại 桪,桪,xún,~giầm 𡊮,𡊮,,~viên 𡈽,𡈽,tǔ,~thổ 𡇙,𡇙,,~đoe 𡈎,𡈎,wū,~ô 𡆀,𡆀,,~cuanh 𡆇,𡆇,,~vốc 𡄽,𡄽,,~toe 峓,峓,yí,~nghi 岺,岺,líng,~linh 岾,岾,hàn,~hãn 岿,岿,kuī,~vị 峀,峀,xiù,~tụ 栿,栿,fú,~phù 栫,栫,jiàn,~hãm 桩,桩,zhuāng,~trang 𡕰,𡕰,zōng,~tông 𡒃,𡒃,yù,~vực 𡑯,𡑯,jiǎn,~kiềm 𡑞,𡑞,suì,~giót 峹,峹,tú,~đồ 峡,峡,xiá,~giáp 峣,峣,yáo,~nghèo 峥,峥,zhēng,~tranh 𠾭,𠾭,,~ve 𠾴,𠾴,,~banh 𠾵,𠾵,,~tra 𠽤,𠽤,,~khịch 𠾍,𠾍,,~he 𠼻,𠼻,jī,~tức 𠼮,𠼮,guǐ,~quỷ 𠻻,𠻻,,~bế 岂,岂,qǐ,~dĩ 屶,屶,huì,~hội 𡀝,𡀝,,~nâm 𡀞,𡀞,,~triệp 𠿛,𠿛,lǔ,~lỗ 𠿫,𠿫,,~tao 𠿬,𠿬,,~toe 𠿭,𠿭,,~viết 桟,桟,zhàn,~sàn 岖,岖,qū,~khu 岗,岗,gǎng,~cương 岘,岘,xiàn,~hiện 屻,屻,rèn,~nhận 屾,屾,shēn,~sâm 屿,屿,yǔ,~tự 岁,岁,suì,~tuế 𡂝,𡂝,dòu,~đậu 𡁯,𡁯,,~đước 𡁵,𡁵,,~cận 𡁶,𡁶,,~triết 𡁷,𡁷,,~đương 𡁸,𡁸,,~khuát 桢,桢,zhēn,~trính 桧,桧,guì,~cối 𠸏,𠸏,,~ce 𠷿,𠷿,zǎ,~chạ 𠸊,𠸊,,~thập 𠶧,𠶧,diān,~điên 𠶮,𠶮,,~hỉ 𠶲,𠶲,kè,~khắc 𠵼,𠵼,mèng,~mộng 𠵾,𠵾,huò,~oác 𠺢,𠺢,jiā,~gia 𠺇,𠺇,,~hỉ 𠺌,𠺌,,~cue 𠺘,𠺘,làng,~lãng 𠹹,𠹹,,~lân 𠹌,𠹌,něng,~năng 𠹭,𠹭,,~khô 𠸎,𠸎,,~na 梍,梍,zào,~tạo 梄,梄,yǒu,~dửu 尧,尧,yáo,~diêu 尭,尭,yáo,~diêu 尜,尜,gá,~gắt 𠺫,𠺫,,~liêu 𠺬,𠺬,,~he 𠼭,𠼭,,~bút 𠼗,𠼗,zàn,~tán 𠼞,𠼞,ā,~nha 𠻘,𠻘,,~truất 𠻴,𠻴,lǎng,~lãng 𠻺,𠻺,,~a 𠻗,𠻗,lí,~le 屡,屡,lǚ,~lũ 梘,枧,jiǎn,~ghém 𠱓,𠱓,guǐ,~quỷ 𠱁,𠱁,,~thâm 𠳶,𠳶,tū,~dứ 𠰲,𠰲,,~uất 𠰋,𠰋,qiū,~thu 𠯗,𠯗,zā,~táp 𠭯,𠭯,zhā,~tra 𠭴,𠭴,zhuō,~trác 寗,寗,níng,~trữ 寙,寙,yǔ,~vũ 𠳖,𠳖,,~đập 𠳏,𠳏,,~xả 𠴳,𠴳,xiáo,~hào 𠱞,𠱞,rǎn,~nhiễm 𠱥,𠱥,è,~ngạc 𠱷,𠱷,,~minh 梼,梼,táo,~đào 梿,梿,lián,~liên 检,检,jiǎn,~ghém 梸,梸,lí,~lê 梥,梥,sōng,~tùng 寻,寻,xún,~tầm 导,导,dǎo,~đạo 寽,寽,lǜ,~lục 𠵿,𠵿,,~phe 𠵦,𠵦,wǔ,~ngỗ 𠵯,𠵯,guā,~quật 𠵆,𠵆,,~đam 𠵇,𠵇,,~khiêu 𠵈,𠵈,,~muy 尐,尐,jié,~tiệp 梻,梻,fó,~phật 𠬶,𠬶,jìn,~tấn 𠡠,𠡠,chì,~sắc 𠟍,𠟍,chōng,~sung 𠞰,𠞰,jiǎo,~tiễu 𠛬,𠛬,,~doanh 𠜎,𠜎,xiàn,~tuyến 𠚹,𠚹,shàn,~diệm 𠚺,𠚺,shà,~sáp 棡,㭎,gāng,~cương 棢,棢,wǎng,~uổng 𠧧,𠧧,xī,~tây 𠨞,𠨞,,~khinh 𠦜,𠦜,xì,~tấp 𠤏,𠤏,bǎo,~bảo 𠦄,𠦄,,~huỷ 𠢤,𠢤,jué,~quyết 宾,宾,bīn,~tân 宩,宩,shǐ,~sử 宐,宐,yí,~di 宔,宔,zhǔ,~chủ 棤,棤,cuò,~thó 棥,棥,fán,~phàn 棩,棩,yuān,~uyên 棪,棪,yǎn,~yểm 𠮨,𠮨,réng,~nhưng 𠬝,𠬝,fú,~phục 𠫤,𠫤,,~lận 𠫭,𠫭,cān,~xam 𠩺,𠩺,xī,~hi 寜,寜,níng,~trữ 寍,寍,níng,~trữ 宻,宻,mì,~mật 𠉪,𠉪,,~diệp 𠈌,𠈌,,~du 𠆿,𠆿,,~vu 𠇆,𠇆,,~dưỡng 𠇐,𠇐,yú,~dư 𠆌,𠆌,yōng,~dong 𠄣,𠄣,gèn,~cẳng 𠃔,𠃔,,~vẫn 媤,媤,sī,~tư 媥,媥,piān,~thiên 𠓼,𠓼,,~nhiếp 𠓎,𠓎,,~đuân 𠓏,𠓏,,~đam 𠍁,𠍁,,~mân 𠍽,𠍽,shà,~xá 𠌥,𠌥,,~vu 嬷,嬷,mó,~mô 嬹,嬹,xìng,~tính 嬦,嬦,chóu,~trù 嬫,嬫,róng,~vanh 嫬,嫬,zhē,~già 嫑,嫑,báo,~bạc 嫐,嫐,nǎo,~não 媭,媭,xū,~tu 𠛅,𠛅,kōu,~khu 𠛒,𠛒,guā,~quát 𠛪,𠛪,tiāo,~vẹo 𠙦,𠙦,,~quỳnh 𠙽,𠙽,,~khoái 𠔉,𠔉,juàn,~quyến 𠝭,𠝭,,~phinh 孙,孙,sūn,~tôn 婳,婳,huà,~thoại 婙,婙,jìng,~tinh 㑻,㑻,mà,~mạ 㑮,㑮,hún,~hồn 㑰,㑰,huì,~hội 㑱,㑱,rǎo,~nhiễu 㑳,㑇,zhòu,~sậu 齢,齢,líng,~linh 椠,椠,qiàn,~tạm 椭,椭,tuǒ,~thỏa 検,検,jiǎn,~ghém 椝,椝,guī,~quy 媁,媁,wéi,~vi 媆,媆,ruǎn,~nhuyễn 媊,媊,qián,~kiềm 婾,婾,tōu,~thâu 𠀕,𠀕,gèn,~cẳng 鿕,鿕,dān,~đan 鿭,鿭,nǐ,~ni 𠀀,𠀀,hē,~ha 龶,龶,xx5,~thập 鿍,鿍,gàng,~tráng 龟,龟,guī,~quy 椺,椺,xí,~hịch 𠂝,𠂝,zā,~táp 𠁥,𠁥,gǎ,~giả 𠁁,𠁁,dòu,~đậu 齳,齳,yǔn,~vẫn 齾,齾,yà,~á 齿,齿,chǐ,~xỉ 龁,龁,hé,~hột 𠀉,𠀉,qiū,~khâu 㒗,㒗,tái,~đài 齄,齄,zhā,~tra 齅,齅,xiù,~tú 鼹,鼹,yǎn,~yển 鼡,鼡,shǔ,~thử 㒆,㒆,chì,~sế 㒈,㒈,hàn,~hán 㒉,㒉,tǎng,~thẳng 娇,娇,jiāo,~kiều 姵,姵,pèi,~bí 姩,姩,niàn,~niệm 楋,楋,là,~lạt 楕,楕,tuǒ,~thỏa 姄,姄,mín,~mân 姌,姌,rǎn,~nhiễm 妽,妽,shēn,~thần 龆,龆,tiáo,~điều 龇,龇,zī,~tư 龉,龉,yǔ,~ngữ 婄,婄,pǒu,~phủ 娵,娵,jū,~cư 娱,娱,yú,~ngu 娙,𫰛,xíng,~hình 娆,娆,ráo,~nhiêu 齝,齝,chī,~si 齐,齐,qí,~tày 齑,齑,jī,~tê 龙,龙,lóng,~long 龊,龊,chuò,~xúc 龋,龋,qǔ,~củ 龃,龃,jǔ,~trở 龄,龄,líng,~linh 妆,妆,zhuāng,~trang 奣,奣,wěng,~ổng 㒫,㒫,jì,~ký 㒰,㒰,quán,~toàn 㒵,㒵,mào,~mạo 㒡,㒡,yóu,~du 㒤,㒤,chè,~triệt 㒦,㒦,lěi,~lỗi 妪,妪,yù,~ẩu 妫,妫,guī,~quy 妚,妚,fǒu,~phẫu 妈,妈,mā,~má 榈,榈,lǘ,~lư 榉,榉,jǔ,~cử 榃,榃,tán,~đàm 楻,楻,huáng,~hoàng 㒂,㒂,zhuó,~trác 㒃,㒃,èr,~nhị 㒄,㒄,rǎn,~nhiễm 㑵,㑵,hàn,~hán 㑶,㐹,xì,~hệ 㑹,㑹,huì,~hội 妷,妷,zhí,~đẹt 妠,妠,nà,~na 㒊,㒊,sè,~sắc 㒋,㒋,sī,~tư 㒌,㒌,qióng,~cung 㒍,㒍,léi,~luy 㑾,㑾,yáo,~dao 㑿,㑿,zhào,~triệu 㒀,㒀,zhāi,~trai 㒁,㒁,yǔ,~ủ 㓅,㓅,tīng,~thính 㓈,㓈,bìng,~tinh 㒷,㒷,guǎ,~quả 㒺,㒺,wǎng,~võng 㒻,㒻,mào,~mạo 㒾,㒾,shì,~thị 黢,黢,qū,~khúc 鼋,鼋,yuán,~ngoan 夝,夝,qíng,~tạnh 夐,夐,xiòng,~quýnh 㓑,㓑,xìng,~hành 㓓,㓓,nán,~nam 㒿,㒿,lí,~li 㓁,㓁,wǎng,~võng 㓂,㓂,kòu,~khấu 㓄,㓄,zhèn,~trẫm 㒑,㒑,kuǐ,~khuể 㒕,㒕,yāng,~ương 㒖,㒖,ǒu,~ngẫu 奫,奫,yūn,~uân 奞,奞,xùn,~tấn 夼,夼,kuǎng,~khoảng 奀,奀,ēn,~ân 夶,夶,bǐ,~bỉ 㒩,㒩,luǒ,~khỏa 㒛,㒛,diào,~điếu 㒜,㒜,yǔ,~ủ 㒝,㒝,miè,~miệt 㒞,㒞,jùn,~tuấn 㒟,㒟,niǎo,~điểu 㒠,㒠,xiè,~tiết 㒎,㒎,sà,~sát 㔆,㔆,zàn,~tán 鹾,鹾,cuó,~ta 鹴,鹴,shuāng,~sương 㓷,㓷,yì,~nhị 㓸,㓸,zhuō,~trác 㓹,㓹,ruì,~nhuế 㓯,㓯,lí,~ly 㓰,㓰,huà,~vạch 槜,槜,zuì,~tuy 槟,槟,bīn,~tân 槠,槠,zhū,~trư 槛,槛,kǎn,~hạm 壍,壍,qiàn,~tiệm 墱,墱,dèng,~đặng 㔁,㔁,dēng,~đăng 㔃,㔃,jué,~khoét 㓗,㓗,jié,~cát 㓜,㓜,yòu,~dứu 㓊,㓊,dòng,~đông 㓌,㓌,chēng,~xưng 㓎,㓎,qīn,~khâm 夒,夒,náo,~nao 壡,壡,ruì,~duệ 槪,槪,gài,~cái 㓝,㓝,xíng,~hình 㓞,㓞,qià,~kháp 㓡,㓡,fǔ,~phủ 㓢,㓢,luò,~lạc 㓣,㓣,qià,~kháp 㓤,㓤,qià,~kháp 麿,麿,mo,~lữ 㓖,㓖,bì,~tất 㔓,㔓,jiǎn,~kiễng 㔕,㔕,jí,~tập 㔗,㔗,fèi,~phí 㔘,㔘,chù,~xúc 㔙,㔙,bēng,~banh 㔉,㔉,zhǔ,~chúc 㔊,㔊,zhǎn,~triển 㔋,㔋,jiān,~kiền 塁,塁,lěi,~luỹ 鹚,鹚,cí,~từ 㔚,㔚,jié,~kiếp 㔜,㔜,bá,~bạt 㔞,㔞,kuài,~khối 㔠,㔠,xiā,~hà 㔣,㔣,léi,~lôi 㔒,㔒,xí,~tập 墒,墒,shāng,~thương 塬,塬,yuán,~viên 塭,塭,wēn,~uân 塜,塜,zhǒng,~trủng 樢,㭤,niǎo,~điểu 樕,樕,sù,~túc 樏,樏,lěi,~lũy 樒,樒,mì,~mịch 㓱,㓱,tóu,~đầu 㓲,㓲,piān,~thiên 㓳,㓳,dī,~đây 㓴,㓴,ruǎn,~nhuyễn 㓦,㓦,bāi,~bẻ 㓧,㓧,gān,~can 墪,墪,dūn,~đôn 墤,墤,kuài,~khối 鸟,鸟,niǎo,~điểu 鸠,鸠,jiū,~cưu 鸢,鸢,yuān,~uyên 鸓,鸓,lěi,~lũy 鹎,鹎,bēi,~bi 鹆,鹆,yù,~duật 鹊,鹊,què,~thước 鸻,鸻,héng,~hằng 鸺,鸺,xiū,~hưu 鹫,鹫,jiù,~thứu 鹭,鹭,lù,~lộ 鹯,鹯,zhān,~chiên 鹧,鹧,zhè,~chá 鹨,鹨,liù,~lựu 鹜,鹜,wù,~vọ 鹓,鹓,yuān,~uyên 堈,堈,gāng,~cương 埻,埻,zhǔn,~chốn 橒,橒,yún,~vân 橓,橓,shùn,~thuấn 橆,橆,wǔ,~vũ 埓,埓,liè,~liệt 鸶,鸶,sī,~tư 鸸,鸸,ér,~nhi 㔌,㔌,zòu,~tấu 㔍,㔍,chuā,~sái 㓾,㓾,xī,~tây 㔀,㔀,lüè,~lược 堼,堼,hèng,~hạnh 堐,堐,yá,~day 堑,堑,qiàn,~tiệm 堖,垴,nǎo,~não 鸮,鸮,xiāo,~hào 鸰,鸰,líng,~linh 鸱,鸱,chī,~si 鸤,鸤,shī,~thi 鶸,鶸,ruò,~nhược 鶽,鶽,sǔn,~chuẩn 鶪,䴗,jú,~quyết 鶫,鶫,dōng,~đông 㔧,㔧,lǜ,~lự 㔨,㔨,bèi,~bối 㔩,㔩,è,~ngạc 㔬,㔬,zhuó,~đốt 鷭,𬸪,fán,~phiền 鷘,鷘,chì,~xích 鷚,鹨,liù,~lựu 鸬,鸬,lú,~lô 橥,橥,zhū,~trư 橔,橔,dūn,~đôn 垽,垽,yìn,~ấn 垿,垿,xù,~tự 垴,垴,nǎo,~não 垸,垸,yuàn,~nguyện 㔥,㔥,bài,~bại 㔦,㔦,yǎng,~dưỡng 鸼,鸼,zhōu,~chu 鹀,鹀,wú,~ngô 鹁,鹁,bó,~bột 鹂,鹂,lí,~ly 鸳,鸳,yuān,~uyên 埗,埗,bù,~phụ 橼,橼,yuán,~duyên 橵,橵,san,~thị 檫,檫,chá,~xay 檖,檖,suì,~toại 檛,檛,zhuā,~qua 坮,坮,tái,~đài 坠,坠,zhuì,~truỵ 㕣,㕣,yǎn,~thèm 㕤,㕤,qiú,~cầu 㕥,㕥,shēn,~thân 㔤,㔤,xìn,~tín 垦,垦,kěn,~khẩn 垈,垈,dài,~đại 垍,垍,jì,~ký 垎,垎,hè,~hác 垏,垏,lǜ,~luật 垒,垒,lěi,~luỹ 坽,坽,líng,~linh 㔭,㔭,chè,~triệt 㔮,㔮,nuó,~na 㔯,㔯,xuán,~tuyền 㔰,㔰,héng,~hằng 㔱,㔱,yǔ,~tủ 㔳,㔳,guǐ,~quỹ 㔴,㔴,yì,~dịch 㔵,㔵,xuǎn,~tuyển 㔿,㔿,zòu,~tấu 㕂,㕂,yín,~ngân 㕃,㕃,xī,~hi 㕄,㕄,zhǐ,~chỉ 㔷,㔷,lòu,~lũ 㔸,㔸,tī,~đề 㔺,㔺,shì,~thế 㔽,㔽,yào,~diệu 坈,坈,rǒng,~giồng 圴,圴,zhuó,~chước 圹,圹,kuàng,~khoảng 圦,圦,kuài,~khối 圧,圧,yā,~á 櫶,櫶,xiǎn,~tiển 櫠,櫠,fèi,~phí 櫅,櫅,jī,~cơ 㕉,㕉,kè,~hụp 㕊,㕊,fū,~phu 㕎,㕎,kè,~hụp 坓,坓,jǐng,~cảnh 块,块,kuài,~khối 坜,坜,lì,~gạch 坞,坞,wù,~ổ 坆,坆,méi,~thi 㕠,㕠,shuāng,~song 㕏,㕏,chú,~trù 㕑,㕑,chú,~trù 㕒,㕒,wēi,~uy 㕕,㕕,huàn,~hoán 㕗,㕗,yòu,~dứu 㕇,㕇,lā,~lụp 㕈,㕈,yǐ,~nghĩ 㕧,㕧,xī,~sáp 㕩,㕩,pàng,~phừng 㕘,㕘,cān,~xam 㕚,㕚,zhǎo,~trảo 㕛,㕛,xù,~tự 㕜,㕜,shǐ,~sử 㕞,㕞,shuā,~loát 㕟,㕟,kuì,~quỹ 櫹,櫹,xiāo,~tiêu 櫼,櫼,jiān,~kiên 櫾,櫾,yóu,~giùa 欀,欀,xiāng,~hương 囃,囃,cà,~sát 囆,囆,chài,~sái 嚹,嚹,lá,~lạt 嚻,嚻,xiāo,~hiu 国,国,guó,~quốc 图,图,tú,~đồ 围,围,wéi,~vi 囨,囨,piān,~thiên 团,团,tuán,~đoàn 欤,欤,yú,~du 欕,欕,yán,~diêm 欅,榉,jǔ,~cử 鴺,鴺,tí,~đề 鵀,鵀,rén,~nhân 鶢,鶢,yuán,~viên 鶄,䴖,jīng,~kinh 鵯,鹎,bēi,~bi 鵵,鵵,tù,~thỏ 㕢,㕢,gài,~cái 圆,圆,yuán,~viên 圗,圗,tú,~đồ 圎,圎,yuán,~viên 㕬,㕬,gōng,~cung 㕮,㕮,fǔ,~phủ 㕱,㕱,yóu,~du 鵃,鸼,zhōu,~chu 鵄,鵄,chī,~si 鵐,鹀,wú,~ngô 欼,欼,chǐ,~sỉ 噝,咝,sī,~ti 噣,噣,zhòu,~chú 㖻,㖻,niú,~ngưu 㖩,㖩,jū,~cư 㖪,㖪,huò,~oác 㖶,㖶,yān,~yên 㖷,㖷,shí,~thực 㕪,㕪,dǎn,~đảm 㕫,㕫,fǎng,~phỏng 嚣,嚣,xiāo,~hiu 嚝,嚝,hōng,~họng 嚊,嚊,pì,~tịch 噺,噺,xīn,~tân 噼,噼,pī,~phích 噽,噽,pǐ,~phỉ 㖁,㖁,lìn,~lận 㖂,㖂,yì,~thé 㖃,㖃,hǒu,~hống 㕲,㕲,huá,~hoa 㕶,㕶,ň,~ng 㕷,㕷,huà,~thoại 㕹,㕹,fá,~phạt 㕺,㕺,xiāo,~hiu 鴜,鴜,cí,~từ 鴔,鴔,fú,~phù 鳾,䴓,shī,~thi 㖊,㖊,xún,~tầm 㖏,㖏,niè,~chiếp 㖐,㖐,wěi,~vĩ 㕻,㕻,pǒu,~phủ 㖀,㖀,lè,~sựt 鳐,鳐,yáo,~diêu 鳆,鳆,fù,~phụ 鳈,鳈,quán,~quyền 鳋,鳋,sāo,~tao 鲾,鲾,bī,~bức 鳁,鳁,wēn,~uân 鱿,鱿,yóu,~vưu 鲀,鲀,tún,~đồn 鳜,鳜,guì,~quyết 鳣,鳣,zhān,~chiên 鳗,鳗,mán,~man 鳙,鳙,yōng,~dong 鳚,鳚,wèi,~uý 㖸,㖸,xué,~cược 鲕,鲕,ér,~nhi 鲙,鲙,kuài,~gỏi 嘋,嘋,xiào,~khiếu 歨,歨,bù,~bộ 嗭,嗭,zhí,~thực 嗰,𠮶,gě,~cả 嗲,嗲,diǎ / diē,~đe 鲸,鲸,jīng,~kình 鲻,鲻,zī,~tư 鳯,鳯,fèng,~phượng 㖢,㖢,qí,~kì 㖔,㖔,tǔn,~thận 㖕,㖕,niè,~chiếp 㖖,㖖,niè,~chiếp 噃,噃,fān,~phiên 嘱,嘱,zhǔ,~chúc 嘥,嘥,sāi,~tai 嘊,嘊,ái,~nhai 殇,殇,shāng,~thương 殒,殒,yǔn,~vẫn 殁,殁,mò,~một 啲,啲,dī,~đây 鱥,鱥,guì,~quyết 鱛,鱛,zēng,~tăng 鱏,鱏,xún,~tầm 鰽,鰽,qiú,~cầu 喺,喺,xí,~tập 喼,喼,jiē,~dê 喾,喾,kù,~khốc 喷,喷,pēn,~vồn 喐,喐,yù,~dụ 殡,殡,bìn,~tấn 殨,㱮,huì,~gói 殓,殓,liàn,~liệm 鲫,鲫,jì,~tễ 鲟,鲟,xún,~tầm 鲠,鲠,gěng,~ngạnh 鲡,鲡,lí,~li 鲢,鲢,lián,~liên 嗫,嗫,niè,~chiếp 嗞,嗞,zī,~tư 喸,喸,bǔ,~phô 鱲,𫚭,liè,~liệt 鲬,鲬,yǒng,~dũng 鲭,鲭,qīng,~thanh 鲮,鲮,líng,~lăng 鲰,鲰,zōu,~tưu 鲳,鲳,chāng,~thương 鲤,鲤,lǐ,~lễ 鲦,鲦,tiáo,~du 㗦,㗦,láo,~rao 㗓,㗓,zhuī,~duì 㗕,㗕,gòu,~cấu 㗗,㗗,bēi,~bôi 㗈,㗈,màn,~man 㗊,㗊,jí,~tập 㗌,㗌,zhì,~chợt 㗀,㗀,yōu,~ưu 啋,啋,cǎi,~thải 毁,毁,huǐ,~huỷ 毂,毂,gǔ,~cổ 唽,唽,xī,~sáp 鰛,鳁,wēn,~uân 㗣,㗣,tì,~thế 㗤,㗤,cù,~xúc 㗥,㗥,kuò,~khuếch 鲉,鲉,yóu,~vưu 鱼,鱼,yú,~ngư 啹,啹,jú,~cúc 啬,啬,sè,~sắc 啭,啭,zhuàn,~chuyển 啮,啮,niè,~khiết 啯,啯,guō,~quắc 啈,啈,hēng,~hanh 鱇,𩾌,kāng,~khang 鲌,鲌,bó,~bốc 鲍,鲍,bào,~bảo 鲏,鲏,pí,~tì 鲐,鲐,tái,~thai 鲑,鲑,guī,~khuê 鲒,鲒,jié,~cát 鲈,鲈,lú,~rô 毙,毙,bì,~bí 毩,毩,jú,~cúc 毑,毑,jiě,~giải 唠,唠,láo,~rao 唖,唖,yǎ,~ách 唂,唂,gū,~oa 唃,唃,gǔ,~quắt 鯒,鲬,yǒng,~dũng 鰮,鳁,wēn,~uân 鰯,鰯,ruò,~nhược 鰠,鳋,sāo,~tao 鰏,鲾,bī,~bức 唥,唥,lang,~lang 毪,毪,mú,~mao 毴,毴,bī,~bi 毵,毵,sān,~tam 鰅,鰅,yú,~ngư 鯺,鯺,zhū,~chư 鰁,鳈,quán,~quyền 鯭,鯭,měng,~mãnh 鯮,鯮,zōng,~tông 鯱,鯱,hǔ,~hổ 鰶,𬶭,jì,~tễ 鰫,鰫,yóng,~ngong 㗃,㗃,wěn,~răn 㗄,㗄,kū,~khóc 㗧,㗧,zhì,~chợt 㗨,㗨,xiē,~xa 㗫,㗫,qiè,~mép 㗬,㗬,zhā,~cha 㗭,㗭,xī,~sáp 㗰,㗰,cóng,~tùng 哕,哕,huì,~uế 咴,咴,huī,~vay 氢,氢,qīng,~khinh 咙,咙,lóng,~lùng 咛,咛,níng,~ninh 㘛,㘛,kān,~kham 㘜,㘜,chǐ,~xếch 㘝,㘝,niè,~nghiệt 㗷,㗷,sǎi,~thái 㗻,㗻,guō,~oà 哙,哙,kuài,~gọi 哚,哚,duǒ,~mỏ 哝,哝,nóng,~nũng 哐,哐,kuāng,~khuông 哑,哑,yǎ,~ách 哓,哓,xiāo,~hiu 㗼,㗼,yè,~dạ 㗽,㗽,xiǎng,~hưởng 㗿,㗿,hé,~hoà 㘁,㘁,yì,~thé 㘂,㘂,cí,~từ 㗲,𠵾,huò,~oác 㗳,㗳,tǎ,~tháp 㗵,㗵,xù,~tuất 鮻,鮻,suō,~thoa 鮧,鮧,tǐ,~thể 㘆,㘆,tǎi,~đài 㘈,㘈,yì,~thé 㘉,㘉,zhì,~chợt 㘊,㘊,xī,~sáp 㘌,㘌,jù,~câu 㘍,㘍,jí,~tập 魬,魬,bǎn,~bản 魰,魰,wén,~văn 魲,魲,lú,~rô 魣,魣,xù,~tự 魖,魖,xū,~huất 㘫,㘫,jǐng,~cảnh 㘬,㘬,ào,~ao 㘲,㘲,jú,~cong 咓,咓,wǎ,~ngoã 汅,汅,miǎn,~miền 汇,汇,huì,~hối 氲,氲,yūn,~uân 氶,氶,zhěng,~chỉnh 呔,呔,dāi,~ngốc 员,员,yuán,~viên 呛,呛,qiāng,~sang 鮡,𬶐,zhào,~triệu 鮄,鮄,fú,~phất 鮈,𬶋,jū,~câu 鮊,鲌,bà,~bạt 鮋,鲉,yóu,~vưu 魳,魳,zā,~táp 鯔,鲻,zī,~tư 咝,咝,sī,~ti 㘞,㘞,huò,~hoạch 㘠,㘠,bì,~tất 㘡,㘡,xiá,~giáp 㘐,㘐,pào,~pháo 㘔,㘔,sǎi,~thái 㘕,㘕,hǎn,~hảm 㘖,㘖,yán,~nhằn 㘗,㘗,qū,~khư 㙏,㙏,fù,~phụ 㙐,㙐,duǒ,~đóa 㘿,㘿,niè,~nồi 㙀,㙀,liù,~lựu 㙁,㙁,méi,~thi 㙂,㙂,duì,~đỗi 㙃,㙃,bāng,~bựng 㙄,㙄,bì,~bị 㙔,㙔,wěi,~duy 㙕,㙕,kuài,~khối 㙗,㙗,wēi,~uy 㙘,㙘,yāo,~yêu 㙇,㙇,chù,~súc 㙈,㙈,xià,~hạ 㙉,㙉,tiǎn,~điễn 㙍,㙍,duō,~xuyết 吗,吗,ma,~ma 吜,吜,chǒu,~nữu 吕,吕,lǚ,~lã 汷,汷,zhōng,~chung 叽,叽,jī,~tức 叜,叜,sǒu,~tẩu 㙒,㙒,yě,~dã 㙓,㙓,kuí,~quỳ 㘢,㘢,wěng,~ổng 㘣,㘣,xuán,~tuyền 㘥,㘥,yóu,~nga 㘧,㘧,xù,~tự 㘙,㘙,yán,~nhằn 呒,呒,ḿ,~mô 呓,呓,yì,~nghệ 呅,呅,méi,~môi 㙨,㙨,jì,~ký 㙚,㙚,xīng,~tinh 㙜,㙜,chí,~trì 㙝,㙝,xié,~tà 㙞,㙞,niè,~nồi 㙠,㙠,yī,~y 㙡,㙡,zōng,~tông 鬓,鬓,bìn,~tấn 厨,厨,chú,~trù 厢,厢,xiāng,~hương 厕,厕,cè,~xí 㙯,㙯,yì,~đệm 㙰,㙰,xiè,~tiết 㙱,㙱,hào,~hạo 㙢,㙢,mán,~man 㙥,㙥,gùn,~côn 沟,沟,gōu,~câu 没,没,méi,~mốt 沢,沢,zé,~trách 沘,沘,bǐ,~bỉ 沊,沊,dàn,~đạm 厼,厼,ěr,~nhĩ 县,县,xiàn,~hiển 厵,厵,yuán,~nguyên 㘴,㘴,zuò,~tọa 㘵,㘵,bù,~phụ 㘷,㘷,ài,~ái 㘹,㘹,cí,~từ 㘺,㘺,fá,~phạt 发,发,fā,~phát 参,参,cān,~xam 叇,叇,dài,~đại 㙵,㙵,tái,~đài 㙷,㙷,zhí,~chấp 㙸,㙸,bào,~báo 㙹,㙹,méng,~mông 㙺,㙺,kuí,~quỳ 㙪,㙪,yì,~đệm 㙫,㙫,jí,~tức 㚦,㚦,yí,~dì 㙼,㙼,lěi,~luỹ 㚀,㚀,xī,~hè 㚂,㚂,nàng,~nang 㚃,㚃,yūn,~uân 㚅,㚅,lóng,~lung 髝,髝,láo,~lao 髞,髞,sào,~rôm 髗,髗,lú,~lô 沩,沩,wéi,~quy 卪,卪,jié,~tiết 卫,卫,wèi,~vệ 卢,卢,lú,~lô 协,协,xié,~hiếp 㚇,㚇,zōng,~tông 㚌,㚌,huà,~thoại 㚍,㚍,kuǐ,~khuể 鬛,鬛,liè,~liệp 髵,髵,ér,~nhi 髼,髼,péng,~bằng 鬜,鬜,qiān,~gian 㙑,㙑,yǔ,~vũ 压,压,yā,~nha 泈,泈,zhōng,~chung 沷,沷,fā,~phát 匀,匀,yún,~vân 匁,匁,wén,~văn 勚,勚,yì,~duệ 泞,泞,nìng,~nính 勋,勋,xūn,~huân 劲,劲,jìn,~cứng 劳,劳,láo,~lao 务,务,wù,~vụ 㚕,㚕,fú,~phù 㚘,㚘,bàn,~bận 㚆,㚆,fù,~hạ 区,区,qū,~khu 匦,匦,guǐ,~quỹ 匘,匘,nǎo,~não 勼,勼,jiū,~cưu 勽,勽,bào,~bạo 骪,骪,wěi,~ủy 㚚,㚚,kōng,~không 㚛,㚛,xì,~khích 㚝,㚝,zhuī,~duì 㚟,㚟,chuò,~xước 㚠,㚠,xiāo,~tiêu 㚐,㚐,tào,~sáo 㚔,㚔,niè,~niếp 㚧,㚧,yǎn,~yểm 㚨,㚨,shěn,~thím 㚩,㚩,rǎn,~nhiễm 髇,髇,xiāo,~tiêu 髌,髌,bìn,~bận 髃,髃,yú,~du 髄,髄,suǐ,~tuỷ 骻,骻,kuà,~khố 洤,洤,quán,~tuyền 泽,泽,zé,~trách 泷,泷,lóng,~sông 泸,泸,lú,~lư 剾,剾,kōu,~khu 劁,劁,qiāo,~khao 剨,剨,huō,~hoát 驭,驭,yù,~duật 㚢,㚢,nú,~nô 㚤,㚤,yì,~ế 㚥,㚥,yú,~ngu 动,动,dòng,~động 劚,㔉,zhǔ,~chúc 劝,劝,quàn,~khuyến 办,办,bàn,~bạn 劗,劗,jiǎn,~tiện 㚲,㚲,chān,~sọm 㚴,㚴,bù,~bộ 㚷,㚷,ěr,~nhĩ 㚹,㚹,mǎo,~mão 㚫,㚫,sà,~táp 㚭,㚭,yóu,~du 㚯,㚯,xín,~đàm 㚱,㚱,qiū,~thu 劤,劤,jìn,~cứng 骎,骎,qīn,~xăm 㚺,㚺,yùn,~uẩn 㚻,㚻,jī,~cơ 㚾,㚾,xiōng,~hung 㚿,㚿,páo,~bào 㛀,㛀,chú,~trâu 㛁,㛁,pēng,~phanh 刹,刹,shā,~sát 刚,刚,gāng,~cương 刞,刞,qù,~khứ 浃,浃,jiā,~tiếp 浅,浅,qiǎn,~thiển 浇,浇,jiāo,~kiêu 浈,浈,zhēn,~trinh 浉,浉,shī,~sư 骖,骖,cān,~tham 骙,骙,kuí,~quỳ 骊,骊,lí,~ly 骋,骋,chěng,~sính 骍,骍,xīng,~tuynh 剂,剂,jì,~tễ 刽,刽,guì,~quái 刿,刿,guì,~quái 骩,骩,wěi,~ủy 骚,骚,sāo,~tao 骛,骛,wù,~vụ 骟,骟,shàn,~phiến 骠,骠,biāo,~phiếu 骡,骡,luó,~loa 骓,骓,zhuī,~choai 骔,骔,zōng,~tông 驰,驰,chí,~trì 驱,驱,qū,~xúi 骢,骢,cōng,~thông 骣,骣,chǎn,~sản 骤,骤,zhòu,~sậu 骥,骥,jì,~kí 骦,骦,shuāng,~sương 骧,骧,xiāng,~tương 骉,骉,biāo,~phiếu 驺,驺,zōu,~sô 驽,驽,nú,~nô 骀,骀,dài,~đại 骁,骁,xiāo,~kiêu 驴,驴,lǘ,~lừa 驵,驵,zǎng,~tảng 驷,驷,sì,~tứ 凖,凖,zhǔn,~chốn 㛍,㛍,qiè,~thiếp 㛎,㛎,lǚ,~lũ 驙,驙,zhān,~chiên 驉,驉,xū,~hư 驇,驇,zhì,~chất 骄,骄,jiāo,~kiêu 骈,骈,pián,~bền 浑,浑,hún,~hồn 浒,浒,hǔ,~hử 浓,浓,nóng,~nống 凩,凩,mù,~mục 凪,凪,zhǐ,~chỉ 凣,凣,fán,~phàm 凤,凤,fèng,~phượng 凞,凞,xī,~hy 浊,浊,zhuó,~trọc 刍,刍,chú,~sồ 刋,刋,qiàn,~khiếm 击,击,jī,~kích 浔,浔,xún,~tầm 浖,浖,liè,~liệt 浍,浍,huì,~gội 济,济,jì,~tể 㛊,㛊,duǒ,~đoá 净,净,jìng,~tịnh 凃,凃,tú,~đồ 冧,冧,lín,~lân 冨,冨,fù,~phụ 冮,冮,gāng,~cương 涙,涙,lèi,~lệ 涛,涛,tāo,~thao 㛒,㛒,dòu,~đậu 㛓,㛓,xī,~hi 㛕,㛕,yì,~ế 㛖,㛖,suō,~sa 㛂,㛂,nuǒ,~na 㛃,㛃,jié,~tiệp 㛄,㛄,yī,~y 㛆,㛆,duò,~đoạ 㛫,㛫,xī,~hi 㛗,㛗,qiē,~thiết 㛘,㛘,pò,~phách 㛙,㛙,xīn,~tân 㛛,㛛,xìn,~tín 㛜,㛜,yóu,~du 㛝,㛝,bèi,~bối 㛞,㛞,lòng,~lỏng 驹,驹,jū,~câu 騞,𬴃,huō,~hoát 騒,騒,sāo,~tao 㛣,㛣,yún,~vân 㛥,㛥,tà,~đạp 㛧,㛧,mǎn,~mãn 㛨,㛨,qiǎng,~cưỡng 㛩,㛩,zhóu,~dâu 㛭,㛭,xī,~hi 㛯,㛯,fàn,~phiến 㛱,㛱,wěi,~vãi 㛲,㛲,fà,~pháp 㛳,㛳,yì,~ế 騆,騆,zhōu,~chu 駯,駯,zhū,~chư 騻,騻,shuāng,~sương 涢,涢,yún,~vân 兝,兝,fēn,~phân 㜄,㚯,xún,~tầm 㛴,㛴,nǎo,~não 㛵,㛵,chēng,~xưng 㛹,㛹,pián,~bền 㛺,㛺,ān,~am 㛻,㛻,kuā,~khoa 冁,冁,chǎn,~siển 兴,兴,xìng,~tính 兹,兹,zī,~tư 兯,兯,han,~triết 兰,兰,lán,~lan 兡,兡,bǎi,~bách 兣,兣,lǐ,~lễ 涠,涠,wéi,~vy 涝,涝,lào,~lạo 涟,涟,lián,~liêm 涄,涄,pīng,~binh 冝,冝,yí,~di 农,农,nóng,~nùng 冈,冈,gāng,~cương 养,养,yǎng,~dưỡng 兾,兾,jì,~kí 僜,僜,chēng,~xưng 僡,僡,huì,~hội 僈,僈,mán,~man 淴,淴,hū,~hô 淓,淓,fāng,~phương 傥,傥,tǎng,~thẳng 傧,傧,bīn,~tấn 傩,傩,nuó,~na 㛼,㛼,chā,~xoa 㛿,㛿,zhì,~chất 兖,兖,yǎn,~duyện 兘,兘,shǐ,~thỉ 儶,儶,huì,~hội 儦,儦,biāo,~tiêu 儚,儚,méng,~mông 僛,僛,qī,~khi 馿,馿,lǘ,~lừa 駆,駆,qū,~xúi 㜆,㜆,mì,~mịch 㜇,㜇,huì,~hối 㜉,㜉,yōng,~ung 㜊,㜊,zhǎn,~triển 㜋,㜋,yì,~ế 㜌,㜌,nǒu,~vú 騘,騘,cōng,~thông 㜛,㜛,nèn,~non 㜝,㜝,ǎn,~an 㜞,㜞,qiàn,~tiệm 㜎,㜎,xī,~hi 㜏,㛣,yún,~vân 㜒,㜒,yì,~ế 㜕,㜕,lián,~liêm 偱,偱,xún,~tuân 渓,渓,xī,~khe 渔,渔,yú,~ngư 渕,渕,yuān,~uyên 済,済,jì,~tể 渉,渉,shè,~nhiếp 渊,渊,yuān,~uyên 偒,偒,tǎng,~thẳng 㜤,㜤,niǎn,~niễn 㜦,㜦,xín,~đàm 㜧,㜧,yuè,~dược 㜗,㜗,cān,~xan 㜘,㜘,jù,~cự 傁,傁,sǒu,~tẩu 偻,偻,lóu,~lũ 偬,偬,zǒng,~tổng 㜪,㜪,shēn,~thần 㜫,㜫,mà,~mạ 㜮,㜮,làn,~lạn 㜯,㜯,xī,~hi 㜰,㜰,yuè,~dược 㜠,㜠,cuī,~thôi 㜡,㜡,cōng,~thông 㜣,㜣,rán,~nhiên 傫,傫,lěi,~lỗi 馏,馏,liú,~lưu 馐,馐,xiū,~tu 馑,馑,jǐn,~cận 馒,馒,mán,~man 馄,馄,hún,~hồn 馊,馊,sōu,~sưu 㜨,㜨,nái,~nai 俈,俈,kù,~khốc 侴,侴,chǒu,~thiễu 侩,侩,kuài,~cúi 㝊,㝊,shǒu,~thủ 㜺,㜺,zàn,~tán 㜼,㜼,zhí,~đẹt 㜿,㜿,xù,~tự 㝀,㝀,hào,~hạo 馌,馌,yè,~diệp 倴,倴,bèn,~bôn 俣,俣,yǔ,~ủ 俤,俤,dì,~đệ 俦,俦,chóu,~cừu 俨,俨,yǎn,~ễnh 渹,渹,hōng,~huênh 俙,俙,xī,~hy 饯,饯,jiàn,~tiễn 饰,饰,shì,~sức 饲,饲,sì,~tự 饥,饥,jī,~cơ 饧,饧,xíng,~hình 饩,饩,xì,~hí 馟,馟,tú,~đồ 馔,馔,zhuàn,~soạn 偖,偖,chě,~xả 偊,偊,yǔ,~ủ 偄,偄,ruǎn,~nhuyễn 饴,饴,yí,~di 饶,饶,ráo,~nhiêu 饷,饷,xiǎng,~hướng 饫,饫,yù,~ốc 饬,饬,chì,~sức 佱,佱,fǎ,~pháp 㝟,㝟,máo,~mao 㝡,㝡,zuì,~tuy 㝢,㝢,yǔ,~vũ 㝤,㝤,gòu,~cấu 㝔,㝔,yǎo,~yểu 㝕,㝕,níng,~trữ 㝖,㝖,yí,~di 侢,侢,dài,~đại 侣,侣,lǚ,~lứa 侥,侥,jiǎo,~nghẹo 侦,侦,zhēn,~trinh 侎,侎,mǐ,~mị 溁,溁,yíng,~huỳnh 溃,溃,kuì,~hói 湴,湴,bàn,~bạn 饂,饂,wēn,~uân 饽,饽,bō,~bột 馀,馀,yú,~dư 馁,馁,něi,~nuôi 侫,侫,nìng,~nịnh 侬,侬,nóng,~nùng 侭,侭,jǐn,~cận 侠,侠,xiá,~hiệp 㝁,㝁,xuān,~huyên 㜲,㜲,wěng,~ổng 㜳,㜳,huái,~hoài 㜴,㜴,mèng,~mộng 㜵,㜵,niǎo,~niệu 㜶,㜶,wǎn,~uyển 㜷,㜷,mí,~mi 㜸,㜸,niè,~nghiệt 伛,伛,yǔ,~ủ 㞆,㞆,jǐ,~kỉ 㞇,㞇,wěi,~vĩ 㞈,㞈,bō,~bát 㝹,㝹,nóu,~nâu 㝻,㝻,jǐn,~cận 㝼,㝼,yū,~u 㝽,㝽,chuí,~thùy 传,传,chuán,~truyền 伣,伣,qiàn,~khiếm 伤,伤,shāng,~thương 溓,溓,lián,~liêm 溅,溅,jiàn,~tuồn 溆,溆,xù,~dơ 众,众,zhòng,~chổng 优,优,yōu,~ưu 㝃,㝃,miǎn,~miễn 㝅,㝅,gòu,~cấu 伹,伹,qū,~khư 伷,伷,zhòu,~sậu 伥,伥,chāng,~trành 伪,伪,wěi,~vĩ 伭,伭,xián,~huyền 伞,伞,sǎn,~tàn 㝗,㝗,láng,~lang 㝘,㝘,yóng,~ngong 㝙,㝙,yín,~dần 㝌,㝌,jiù,~cứu 㝎,㝎,dìng,~định 㝐,㝐,róng,~dung 㝓,㝓,kè,~khách 㝂,㝂,zhì,~chí 㞌,㞌,yùn,~uẩn 㞎,㞎,bǎ,~ba 㞏,㞏,zhé,~trích 㞑,㞑,wěi,~vĩ 㞁,㞁,yào,~diệu 㞃,㞃,jì,~kế 㞅,㞅,luò,~lạc 㞧,㞧,huì,~hội 飙,飙,biāo,~tiên 飚,飚,biāo,~tiên 飒,飒,sà,~táp 飔,飔,sī,~ti 㞒,㞒,xiè,~tiết 㞓,㞓,qì,~khí 㞔,㞔,yí,~di 㞖,㞖,cí,~từ 仾,仾,dī,~đây 仸,仸,yǎo,~yểu 仪,仪,yí,~nghi 仭,仭,rèn,~nhậm 滊,滊,xì,~tích 仅,仅,jǐn,~cận 亲,亲,qīn,~thân 亸,亸,duǒ,~đoá 㝿,㝿,bǒ,~bá 㞀,㞀,huī,~huy 㝴,㝴,wán,~hoàn 㝥,㝥,mǐ,~mễ 㝪,㝪,diàn,~điếm 㝫,㝫,lóng,~lung 㝮,㝮,cuì,~thuý 伜,伜,cuì,~thối 滨,滨,bīn,~tần 滠,滠,shè,~nhiếp 亃,亃,lǐn,~lẫm 乶,乶,fǔ,~phủ 乸,乸,nǎ,~ná 乿,乿,zhì,~trĩ 颍,颍,yǐng,~nhánh 颐,颐,yí,~di 争,争,zhēng,~giành 亏,亏,kuī,~khuy 滺,滺,yōu,~ưu 滽,滽,yōng,~ung 滪,滪,yù,~dự 滢,滢,yíng,~huỳnh 滤,滤,lǜ,~lự 滥,滥,làn,~lạm 颤,颤,chàn,~chiến 颥,颥,rú,~nhu 飦,飦,zhān,~chiên 飨,飨,xiǎng,~hướng 飕,飕,sōu,~sưu 飖,飖,yáo,~diêu 亐,亐,yú,~vu 亗,亗,suì,~tuế 㞪,㞪,náo,~nao 㞚,㞚,qì,~khí 㞡,㞡,zhǎn,~triển 㞢,㞢,zhī,~chi 飇,飇,biāo,~tiên 颷,颷,biāo,~tiên 颾,颾,sōu,~sưu 颣,颣,lèi,~loại 举,举,jǔ,~cử 须,须,xū,~húc 顼,顼,xū,~húc 顿,顿,dùn,~đốn 页,页,yè,~hiệt 顸,顸,hān,~han 颞,颞,niè,~nhiếp 颕,颕,yǐng,~nhánh 乣,乣,jiǔ,~cửu 书,书,shū,~thư 乨,乨,shǐ,~thỉ 义,义,yì,~dị 漖,漖,jiào,~khiếu 漄,漄,yá,~rượi 漍,𬇹,guó,~quốc 为,为,wèi,~vay 㞫,㞫,jù,~cự 㞯,㞯,jié,~tiết 㞰,㞰,xǔ,~hủ 㞱,㞱,cōng,~thông 㞲,㞲,yòng,~vinh 㞤,㞤,yín,~dần 㞥,㞥,cén,~sầm 乵,乵,yǎn,~yểm 预,预,yù,~dự 颅,颅,lú,~lô 领,领,lǐng,~lãnh 颉,颉,jié,~cật 㞴,㞴,chí,~trì 㞶,㞶,mǐn,~mẫn 㞸,㞸,suì,~tuế 㞺,㞺,zú,~chót 㟛,㟛,zàn,~tán 㟋,㟋,duì,~đỗi 㟎,㟎,tuǒ,~thỏa 㟐,㟐,mǎng,~mãng 㟑,㟑,bó,~bột 㟃,㟃,sī,~tư 㟅,㟅,yáng,~dương 㟇,㟇,cuò,~thó 漹,漹,yān,~yêm 潿,涠,wéi,~vy 潴,潴,zhū,~chua 潨,潨,cóng,~tùng 㟖,㟖,lòng,~lỏng 㟗,㟗,bīn,~tân 㟘,㟘,tiáo,~đèo 㟙,㟙,zé,~trách 丝,丝,sī,~tư 丠,丠,qiū,~khâu 丒,丒,chǒu,~sửu 潖,潖,pá,~ba 潃,潃,xiǔ,~tưu 潆,潆,yíng,~huỳnh 潈,潈,zong,~tông 潍,潍,wéi,~vy 颖,颖,yǐng,~nhánh 颗,颗,kē,~khỏa 颙,颙,yóng,~ngong 颌,颌,hé,~hàm 丬,丬,qiáng,~tường 严,严,yán,~diêm 业,业,yè,~diệp 丛,丛,cóng,~tùng 㟨,㟨,duān,~đoan 㟩,㟩,mín,~mân 㟪,㟪,wēi,~nguy 㟫,㟫,quán,~quyền 㟬,㟬,sǒu,~tẩu 㟭,㟭,mín,~mân 㟜,㟜,mí,~mi 㟞,㟞,zhàn,~chiến 䶥,䶥,zhā,~tra 䶦,䶦,zé,~trách 䶘,䶘,lì,~cách 䶚,䶚,qǔ,~củ 䶜,䶜,gǔ,~cổ 䶝,䶝,qià,~kháp 㟶,㟶,yuán,~viên 㟦,㟦,yùn,~vận 䶨,䶨,zhān,~chiên 䶩,䶩,jì,~kế 䶪,䶪,chà,~sá 䶫,䶫,yàn,~diễm 䶮,䶮,yǎn,~yểm 䶡,䶡,shí,~thực 䶣,䶣,ái,~ngai 䶤,䶤,huá,~hoa 㟉,㟉,láo,~lao 㟊,㟊,fú,~phù 㞼,㞼,chéng,~thành 㟀,㟀,lián,~liêm 㟁,㟁,àn,~ngàn 䶲,䶲,nán,~nam 䶳,䶳,yuè,~dược 䶵,䶵,chí,~trì 䶂,䶂,zhuó,~chước 䶅,䶅,hé,~hà 䶆,䶆,zhuī,~duì 䶇,䶇,zhòu,~trụ 㠂,㠂,áo,~ngao 㠅,㠅,fú,~phù 㠇,㠇,jiù,~thứu 韲,韲,jī,~tê 䶒,䶒,qí,~tày 䶓,䶓,jì,~tễ 䶔,䶔,chí,~trì 䶖,䶖,jìn,~tấn 䶋,䶋,xī,~hi 䶎,䶎,hē,~ha 䶀,䶀,tà,~đạp 䶁,䶁,tà,~đạp 頵,𫖳,yūn,~uân 澬,澬,zī,~truy 澜,澜,lán,~làn 澝,澝,nìng,~nính 澑,澑,liù,~lựu 澙,澙,xì,~tích 澃,澃,jiǒng,~quýnh 䶐,䶐,wài,~ngoại 㟠,㟠,gǎng,~cương 㟢,㟢,qí,~kì 㟥,㟥,cēn,~sâm 頕,頕,dān,~đam 頉,頉,yí,~di 顕,顕,xiǎn,~hiển 顖,顖,xìn,~tín 頾,頾,zī,~tư 濒,濒,bīn,~tần 澷,澷,màn,~man 䵰,䵰,shāng,~thương 䵱,䵱,xì,~khích 䵲,䵲,qiāo,~thiêu 䵳,䵳,wèi,~uý 䵴,䵴,yìng,~ánh 䵵,䵵,chuā,~sái 㟵,㟵,gǎng,~cương 䵹,䵹,zhī,~tri 䵻,䵻,gǔ,~cổ 䵼,䵼,shāng,~thương 䵽,䵽,cà,~sát 濙,濙,yíng,~huỳnh 濚,溁,yíng,~huỳnh 濉,濉,suī,~nổi 㟻,㟻,qiàn,~khảm 㟼,㟼,áo,~ngao 㟾,㟾,yōng,~ung 㟮,㟮,tū,~thóc 㟱,㟱,yǎo,~yểu 㟲,㟲,jué,~quyết 㟳,㟳,lì,~lịch 㟴,㟴,kuài,~khối 韦,韦,wéi,~vi 韧,韧,rèn,~nhận 韨,韨,fú,~phất 韩,韩,hán,~hàn 韖,韖,rǒu,~hữu 㟷,㟷,da,~đáp 㟹,㟹,láo,~lao 㟺,㟺,lóu,~lưu 䵘,䵘,shài,~sái 䵙,䵙,zhā,~tra 䵛,䵛,qiàn,~khiếm 䵜,䵜,nǒng,~nùng 䵝,䵝,yì,~dặc 䵞,䵞,jìng,~kính 䵟,䵟,gǎn,~cảm 瀄,瀄,zhì,~chí 㠌,㠌,qī,~thê 㠍,㠍,jí,~tập 㟿,㟿,mǎng,~mãng 䵮,䵮,yàng,~dạng 䵡,䵡,jiǎn,~ghém 䵣,䵣,dá,~đác 䵤,䵤,jiǎn,~ghém 䵦,䵦,xiè,~tiết 㠝,㠝,cuán,~toàn 㠠,㠠,lú,~lô 㠑,㠑,zuì,~tội 㠔,㠔,bài,~bại 㠕,㠕,wěi,~vĩ 㠖,㠖,yǐ,~nghĩ 㠈,㠈,rùn,~nhuần 㠊,㠊,qū,~khu 䵫,䵫,xūn,~huân 䵭,䵭,zhè,~chá 韀,韀,jiān,~kiện 鞯,鞯,jiān,~kiện 㠘,㠘,yǔ,~tự 㠚,㠚,duì,~đỗi 㠛,㠛,wò,~hoạch 㠜,㠜,nì,~nật 㠾,㠾,yuān,~uyên 㠭,㠭,zhǎn,~triển 㠮,㠮,pēng,~phanh 㠯,㠯,yǐ,~dĩ 㠱,㠱,jì,~kị 㠲,㠲,bǐ,~bỉ 㠴,㠴,rèn,~nhận 㠵,㠵,huāng,~hoang 䵃,䵃,kuàng,~khoảng 䵅,䵅,áo,~ngao 䵇,䵇,xiàn,~hãm 䴺,䴺,bù,~bộ 䴻,䴻,lí,~li 䴼,䴼,chàn,~sám 䴽,䴽,pí,~tì 䴾,䴾,cuó,~ta 䵗,䵗,bó,~bác 䵊,䵊,tuān,~thoan 䵋,䵋,wěi,~vĩ 䵌,䵌,xiān,~tiêm 䵎,䵎,tuān,~thoan 䵏,䵏,lǎo,~lỗ 䵁,䵁,qiàng,~sang 䵂,䵂,zhí,~chấp 濵,濵,bīn,~tần 瀽,瀽,jiǎn,~trát 瀵,瀵,fèn,~phẫn 瀸,瀸,jiān,~tiên 瀔,瀔,gǔ,~cốc 䵐,䵐,chǎn,~sản 䵓,䵓,lí,~lê 䵖,䵖,qiàn,~khiếm 㡕,㡕,yīng,~anh 㡖,㡖,chuáng,~choàng 㡇,㡇,zhé,~triếp 㡉,㡉,xián,~nhàn 㡊,㡊,qià,~kháp 㡋,㡋,yé,~gia 㡌,㡌,mào,~mão 㡎,㡎,shān,~sam 䴵,䴵,bǐng,~bỉnh 䴶,䴶,péng,~bong 䴷,䴷,hún,~hồn 䴫,䴫,líng,~linh 䴬,䴬,yì,~dịch 䴮,䴮,shàn,~thiện 䴯,䴯,hū,~hốt 㡔,㡔,wù,~vụ 鞆,鞆,bǐng,~bỉnh 韂,韂,chàn,~sám 韊,韊,lán,~lan 灭,灭,miè,~diệt 灢,灢,nǎng,~nện 䴱,䴱,tuō,~thác 䴲,䴲,mò,~một 䴳,䴳,huá,~hoa 㠡,㠡,niǎo,~điểu 㠢,㠢,huái,~hoài 㠥,㠥,lǜ,~luật 㠧,㠧,mǐ,~mị 㠨,㠨,yù,~dục 鞟,鞟,kuò,~khuếch 鞙,鞙,xuàn,~huyễn 鞓,鞓,tīng,~thính 烃,烃,tīng,~thinh 㡯,㡯,zhái,~trạch 㡰,㡰,yǔ,~dữu 㡱,㡱,jiǔ,~cửu 靐,靐,bìng,~tinh 㡡,㡡,chú,~trù 㡢,㡢,màn,~màn 㡣,㡣,lóng,~lung 䴙,䴙,pì,~tịch 䴚,䴚,gǎng,~cảng 䴝,䴝,chuài,~xuýt 炝,炝,qiàng,~sang 炠,炠,xiá,~hà 炉,炉,lú,~lò 炌,炌,kài,~khế 炏,炏,kài,~khế 㡁,㡁,kuǎ,~khoa 㡃,㡃,huāng,~hoang 㡄,㡄,xún,~tuân 㠶,㠶,fán,~phiền 㠷,㠷,gé,~cách 㠸,㠸,kù,~khố 䴦,䴦,yín,~ngân 䴗,䴗,jú,~quyết 㡏,㡏,shù,~thuật 靽,靽,bàn,~bán 靫,靫,chá,~tra 靱,靱,rèn,~nhận 靥,靥,yè,~yếp 静,静,jìng,~tĩnh 㠿,㠿,zī,~tư 㡀,㡀,bì,~giẻ 䴃,䴃,náo,~nao 雾,雾,wù,~vụ 㢂,㢂,yǎn,~yểm 㢄,㢄,dòu,~đậu 㢅,㢅,lòng,~lỏng 㡼,㡼,yì,~dị 㡽,㡽,zhào,~triệu 㡾,㡾,xiàn,~hiển 䴓,䴓,shī,~thi 䴖,䴖,jīng,~kinh 䴇,䴇,líng,~linh 䴊,䴊,yí,~di 䴋,䴋,huán,~hoàn 䴎,䴎,lěi,~lũy 䳿,䳿,rán,~nhiên 䴁,䴁,yù,~duật 㡑,㡑,qiāo,~thiêu 㡒,㡒,zhūn,~truân 㡓,㡓,kūn,~côn 炽,炽,chì,~xích 炾,炾,huǎng,~hoảng 炲,炲,tái,~đài 䴏,䴏,yàn,~yến 䴒,䴒,líng,~linh 㡥,㡥,yìn,~ấn 㡦,㡦,pīn,~phanh 㡨,㡨,jiān,~tiêm 㡙,㡙,bī,~bức 㡚,㡚,gōu,~câu 㡜,㡜,xiè,~tiết 㡝,㡝,fèng,~phượng 㡞,㡞,lóu,~lưu 㢥,㢥,dòng,~động 㢗,㢗,qiào,~tiếu 㢛,㢛,yàn,~diễm 㢋,㢋,chǐ,~sỉ 㢍,㢍,yǐng,~nhánh 㢎,㢎,zhé,~trích 㢔,㢔,zǒng,~tổng 雠,雠,chóu,~trù 烩,烩,huì,~quái 烗,烗,kài,~khế 烚,烚,xiá,~hiệp 焫,焫,ruò,~nhược 焭,焭,qióng,~quỳnh 焴,焴,yù,~úc 㢟,㢟,chān,~sọm 㢣,㢣,jìng,~kính 㡮,㡮,jí,~tập 䴄,䴄,shùn,~thuấn 䳷,䳷,cóng,~tùng 䳹,䳹,kòu,~khấu 䳺,䳺,yàn,~yến 烫,烫,tàng,~năng 烦,烦,fán,~phần 烨,烨,yè,~diệp 㡿,㡿,chì,~xích 㢀,㢀,cì,~thứ 㢁,㢁,chǐ,~sỉ 㡵,㡵,líng,~linh 㡸,㡸,zhà,~trá 㡹,㡹,jū,~cư 㡪,㡪,nié,~niết 㡫,㡫,yì,~dịch 㢲,㢲,xùn,~tấn 㢳,㢳,lú,~lô 㢴,㢴,xī,~tây 㢵,㢵,xié,~hiếp 㢸,㢸,bì,~bị 㢺,㢺,xián,~huyền 难,难,nán,~nam 㢮,㢮,chí,~thỉ 䳬,䳬,è,~ngạc 䳮,䳮,mò,~mạch 䳞,䳞,běng,~bổng 䳠,䳠,shuì,~thuế 䳣,䳣,yuán,~viên 㣀,㣀,zhèn,~chẩn 㣂,㣂,è,~ngạc 㣃,㣃,yǔ,~vũ 䳲,䳲,zhèn,~trẫm 䳴,䳴,tà,~đạp 䳵,䳵,chì,~xích 䳶,䳶,xī,~khê 䳧,䳧,hóu,~hầu 䳩,䳩,yāo,~yêu 䳪,䳪,juàn,~quyến 䳫,䳫,kuí,~quỳ 雏,雏,chú,~sồ 霊,霊,líng,~linh 霁,霁,jì,~tễ 霃,霃,chén,~đâm 焟,焟,xī,~tắt 焘,焘,tāo,~thao 焈,焈,xī,~hy 䳯,䳯,chóng,~trùng 煓,煓,tuān,~thoan 煋,煋,xīng,~tinh 煍,煍,jiǎo,~tiễu 焻,焻,chàng,~trướng 熈,熈,xī,~hy 熉,熉,yún,~vân 熁,熁,xié,~hiếp 煰,煰,zào,~táo 㢻,㢻,ruì,~nhuế 䳦,䳦,xuān,~huyên 䳖,䳖,niè,~niếp 䳙,䳙,xǐng,~tỉnh 䳛,䳛,yàn,~yến 䳜,䳜,tú,~đồ 䳝,䳝,pǒu,~phủ 煟,煟,wèi,~vi 㣍,㣍,tái,~đài 㣏,㣏,jìng,~tịnh 㣑,㣑,róng,~nhung 㣒,㣒,cèng,~thặng 㣅,㣅,zàn,~tán 㣆,㣆,mí,~di 㣇,㣇,yì,~dịch 㣈,㣈,sì,~tứ 㢯,㢯,diāo,~điêu 㢝,㢝,sū,~tô 㢞,㢞,yì,~dị 㣧,㣧,yìn,~ấn 㣙,㣙,dí,~địch 㣛,㣛,tà,~thát 㣜,㣜,xíng,~hình 㣟,㣟,xì,~khích 㣶,㣶,zhān,~chiên 㣷,㣷,nìng,~nính 㣻,㣻,yì,~ý 㣾,㣾,chà,~sá 㣿,㣿,zhuó,~chước 㣫,㣫,zhǒng,~trủng 㣬,㣬,qì,~tập 㣭,㣭,zōng,~tông 䲵,䲵,què,~thước 䲹,䲹,pí,~tì 䲺,䲺,gàn,~cống 䲻,䲻,xuán,~tuyền 熺,熺,xī,~hy 熻,熻,xī,~hy 㤈,㤈,qìn,~khấm 陨,陨,yǔn,~vẫn 䳕,䳕,fú,~phù 䳆,䳆,bái,~bạch 䳊,䳊,bá,~bạt 䳍,䳍,gōng,~cung 䲿,䲿,cí,~từ 䳀,䳀,dié,~điệp 䳃,䳃,wǎn,~oản 䳄,䳄,cí,~từ 煴,煴,yūn,~uân 煣,煣,róu,~nhu 䳎,䳎,jiù,~thứu 䳏,䳏,guì,~quý 䳐,䳐,cì,~thứ 䳑,䳑,yǒu,~dửu 䳒,䳒,yuán,~viên 䳔,䳔,jú,~quyết 㤘,㤘,zhòu,~chú 㤙,㤙,ēn,~ân 㤉,㤉,qiā,~hạp 㤋,㤋,fēn,~phân 㤌,㤌,gān,~can 㤍,㤍,qiāo,~tiễu 㤏,㤏,tóng,~đồng 㤃,㤃,fáng,~phương 阢,阢,wù,~ổ 㤛,㤛,nín,~nâm 㤜,㤜,jué,~quyết 㤝,㤝,chōng,~sung 㤞,㤞,chà,~sá 㤟,㤟,kǒng,~khủng 㤑,㤑,yòu,~dứu 㤖,㤖,zhù,~chú 䲮,䲮,yuán,~viên 䲯,䲯,jí,~chích 䲰,䲰,yùn,~vận 䲱,䲱,fǎng,~phỏng 䲧,䲧,dù,~độ 䲪,䲪,xì,~khích 䲜,䲜,yè,~yếp 䲣,䲣,yú,~ngư 㣰,㣰,xiè,~tiết 㣱,㣱,zé,~trách 㣠,㣠,tāo,~thao 㣢,㣢,tí,~đề 㣣,㣣,shàn,~thiện 㣥,㣥,zhì,~trĩ 熵,熵,shāng,~thương 熜,熜,cōng,~thông 䲏,䲏,láo,~lao 䲑,䲑,yí,~di 䲒,䲒,xiè,~tiết 䲓,䲓,yǎn,~yển 䲁,鳚,wèi,~uý 䲃,䲃,zǎo,~tảo 䲄,䲄,mín,~mân 䲅,䲅,guī,~khuê 䲔,䲔,qíng,~kình 䲕,䲕,pū,~phô 䲖,䲖,chóu,~trù 䲙,䲙,jié,~cát 䲚,䲚,lài,~lại 䲛,䲛,méng,~mông 燨,燨,xī,~hy 䲎,䲎,něi,~nuôi 阁,阁,gé,~các 阂,阂,hé,~hạp 阄,阄,jiū,~cưu 阅,阅,yuè,~duyệt 陃,陃,bǐng,~bỉnh 际,际,jì,~tế 陉,陉,xíng,~hình 阴,阴,yīn,~âm 㤄,㤄,pèi,~phải 阒,阒,qù,~khuých 阖,阖,hé,~hạp 阊,阊,chāng,~xương 阌,阌,wén,~văn 阍,阍,hūn,~hôn 阎,阎,yán,~diêm 阀,阀,fá,~phiệt 牄,牄,qiāng,~thương 㤽,㤽,chóu,~trù 㤾,㤾,sàn,~tản 㥀,㥀,zhí,~chấp 㥂,㥂,tè,~thắc 㤴,㤴,chè,~triệt 㤵,㤵,cí,~từ 㤶,㤶,máng,~mang 䱲,䱲,yuán,~nguyên 䱳,䱳,zhān,~chiên 䱴,䱴,gèng,~canh 䱷,䲣,yú,~ngư 䱸,䱸,sōu,~sưu 爔,爔,xī,~hy 爖,爖,lóng,~lung 燽,燽,chóu,~trù 闯,闯,chuǎng,~sấm 队,队,duì,~đội 阐,阐,chǎn,~xén 阑,阑,lán,~làn 䱻,䱻,huá,~hoa 䱼,䱼,zhǎn,~triển 䱾,䱾,lóu,~lưu 䱿,䱿,chàn,~sám 䲉,䲉,sī,~tư 䲊,䲊,duò,~đoạ 闺,闺,guī,~khuê 闻,闻,wén,~văn 闾,闾,lǘ,~lư 闱,闱,wéi,~vi 闫,闫,yán,~diêm 闭,闭,bì,~bế 䱖,䱖,liú,~lưu 䱛,䱛,huò,~hoạch 䱎,䱎,gèng,~canh 䱏,䱏,tǒu,~thẩu 䱑,䱑,xué,~hạc 䱒,䱒,yè,~diệp 㥕,㥕,lián,~lanh 㥖,㥖,cōng,~thông 䱯,䱯,mú,~mao 䱰,䱰,zhòng,~trọng 䱟,䱟,jù,~cự 䱠,䱠,zhàn,~sàn 䱡,䱡,jú,~cúc 䱢,䱢,zhēng,~chinh 䱣,䱣,zú,~sốc 䱥,䱥,zhì,~chí 㤱,㤱,fù,~phụ 㤲,㤲,qiè,~khiếp 㤢,㤢,yù,~dục 㤤,㤤,yú,~ngùng 䱨,䱨,là,~lạt 䱬,䱬,xū,~tu 䱭,䱭,gèng,~canh 䱮,䱮,é,~nga 㤷,㤷,hān,~hám 㤸,㤸,xì,~ghét 㤹,㤹,qiú,~cầu 㤺,㤺,huǎng,~hoảng 㤪,㤪,yuàn,~nguyện 㤬,㤬,huì,~tuệ 㤭,㤭,jiāo,~kiêu 㤮,㤮,guàng,~cuống 䱌,䱌,yí,~di 䱍,䱍,gèng,~canh 䱀,䱀,yāng,~ương 䱂,䱂,yǒu,~dửu 䱃,䱃,zhì,~chí 䱅,䱅,mò,~một 䰵,䰵,zī,~tư 䰷,䰷,bàng,~bàng 闁,闁,bāo,~bao 閳,閳,chǎn,~xén 閴,閴,qù,~khuých 䱔,䱔,tiáo,~du 牶,牶,quàn,~khuyến 牦,牦,máo,~mao 䱆,䱆,shéng,~thằng 䱈,䱈,qí,~kì 㥐,㥐,yuàn,~nguyện 㥒,㥒,cǎi,~thải 㥓,㥓,qī,~thích 㥄,㥄,líng,~linh 㥇,㥇,cán,~tàm 㥉,㥉,chè,~triệt 㥋,㥋,yī,~y 閪,閪,sē,~hai 㥚,㥚,yú,~ngu 㥜,㥜,wèi,~uý 㥝,㥝,mǐ,~mễ 㥞,㥞,suì,~toại 㥌,㥌,jú,~cúc 㥍,㥍,jì,~kị 㥎,㥎,lái,~lai 㥏,㥏,tiǎn,~thỏm 䰰,䰰,rú,~như 䰱,䰱,líng,~linh 䰲,䰲,yà,~á 䰴,䰴,qì,~khí 牺,牺,xī,~hy 䰣,䰣,wǎng,~võng 䰥,䰥,huò,~hoạch 䰦,䰦,pǐ,~phỉ 㥡,㥡,chì,~thức 㥢,㥢,qiú,~cầu 㥣,㥣,huì,~tuệ 㥦,㥦,qiè,~khiếp 㥔,㥔,yù,~dục 䰬,䰬,jú,~cúc 䰭,䰭,nòu,~nậu 䰯,䰯,yì,~dịch 镫,镫,dèng,~đâng 镭,镭,léi,~lôi 镯,镯,zhuó,~đục 镤,镤,pú,~bộc 镦,镦,dūn,~đôn 镧,镧,lán,~lan 㥟,㥟,xié,~hài 㥠,㥠,xū,~tu 䰻,䰻,yú,~ngư 䰼,䰼,qín,~tẩm 䰽,䰽,bèi,~bị 閇,閇,bì,~bế 镳,镳,biāo,~tiêu 镴,镴,là,~lạp 镶,镶,xiāng,~tương 镩,镩,cuān,~thoản 狭,狭,xiá,~hẹp 狮,狮,shī,~sư 狯,狯,kuài,~quái 㦁,㦁,lián,~lanh 㦃,㦃,chǎn,~sản 㦅,㦅,diē,~nhẹ 㥹,㥹,fěn,~phấn 㥺,㥺,hé,~hoà 䰏,䰏,jì,~kế 狈,狈,bèi,~bái 犷,犷,guǎng,~quánh 状,状,zhuàng,~trạng 狰,狰,zhēng,~tranh 狱,狱,yù,~ngục 狲,狲,sūn,~tôn 狳,狳,yú,~dữ 䰗,䰗,jiū,~cưu 䰘,䰘,liú,~lưu 䰙,䰙,yǐ,~nghĩ 䰚,䰚,wén,~văn 䰋,䰋,mán,~man 䰌,䰌,zǒng,~tổng 䰍,䰍,cì,~thứ 䰎,䰎,kuì,~quỹ 䰩,䰩,chě,~xả 䰞,䰞,zhǔ,~chủ 䰟,䰟,hún,~hồn 䰠,䰠,shén,~thần 䰡,䰡,chì,~sí 䰢,䰢,xìng,~hành 䰕,䰕,lú,~lô 䰖,䰖,zuǎn,~toản 镚,镚,bèng,~băng 镛,镛,yōng,~dong 镞,镞,zú,~thốc 镔,镔,bīn,~tấn 镕,镕,róng,~dung 镖,镖,biāo,~tiêu 镊,镊,niè,~niết 镋,镋,tǎng,~đảng 䯿,䯿,zú,~tốt 䰁,䰁,fèi,~phí 䰂,䰂,cài,~thái 䯵,䯵,niè,~nghiệt 䯶,䯶,mán,~man 䯸,䯸,cì,~thứ 䯬,䯬,duǒ,~đoá 镘,镘,màn,~man 㥮,㤘,zhòu,~chú 狛,狛,bó,~bá 狞,狞,níng,~nanh 䰃,䰃,péng,~bằng 䰆,䰆,róu,~nhu 䰈,䰈,cuó,~toàn 䯽,䯽,póu,~bồi 䯾,䯾,tiáo,~thiều 㥼,㥼,yìn,~ngận 㥰,㥰,sāo,~tao 㥲,㥲,chēn,~xin 㥳,㥳,yuán,~viên 㥴,㥴,yí,~di 㥵,㥵,hùn,~hỗn 㥨,㥨,shuì,~thuế 㥩,㥩,duǒ,~đoá 䯜,䯜,tì,~thế 䯝,䯝,suǐ,~tuỷ 䯟,䯟,duì,~đỗi 锸,锸,chā,~tráp 锹,锹,qiāo,~thiêu 锺,锺,zhōng,~chuông 锼,锼,sōu,~sưu 锱,锱,zī,~truy 䯣,䯣,kuì,~quỹ 䯤,䯤,kuài,~quái 䯥,䯥,àn,~ám 䯦,䯦,mà,~mạ 䯨,䯨,qiāo,~khao 䯙,䯙,pò,~phách 䯚,䯚,yǎo,~yểu 䯛,䯛,wàn,~vạn 䯱,䯱,pī,~phi 䯲,䯲,pā,~bát 猬,猬,wèi,~vệ 猰,猰,yà,~á 猔,猔,zòng,~tung 猄,猄,jīng,~kinh 猎,猎,liè,~liệp 䯢,䯢,mó,~ma 镀,镀,dù,~độ 镁,镁,měi,~mĩ 镂,镂,lòu,~lũ 镃,镃,zī,~truy 镄,镄,fèi,~phí 镇,镇,zhèn,~trấn 䯮,䯮,nái,~nai 䯯,䯯,suō,~thoa 䯂,䯂,shēn,~sân 䯅,䯅,niè,~niếp 䯆,䯆,yì,~dịch 䯇,䯇,kū,~khô 䯈,䯈,wán,~hoàn 䮹,䮹,wèi,~uý 䮺,䮺,jì,~kí 䮻,䮻,chì,~xích 䯋,䯋,bó,~bác 䯌,䯌,kāo,~khào 䯍,䯍,líng,~linh 䯏,䯏,guā,~quát 䯐,䯐,hái,~hài 獙,獙,bì,~tệ 猹,猹,chá,~tra 䯁,䯁,luó,~loa 锥,锥,zhuī,~duì 䯑,䯑,kuāng,~khuông 䯒,䯒,héng,~hằng 䯓,䯓,kuī,~khuy 䯕,䯕,tīng,~thính 䯗,䯗,bì,~bễ 䯘,䯘,huàn,~hoán 䯉,䯉,wā,~oa 锲,锲,qiè,~khiết 锴,锴,kǎi,~khải 锵,锵,qiāng,~thương 锶,锶,sī,~tư 锨,锨,xiān,~tiêm 锪,锪,huō,~hoát 锠,锠,chāng,~xuổng 锤,锤,chuí,~chuy 䮯,䮯,ào,~ngao 䮰,䮰,zhé,~trách 獹,獹,lú,~lô 獭,獭,tǎ,~tháp 玢,玢,bīn,~tân 玘,玘,qǐ,~khỉ 玙,玙,yú,~du 铹,铹,láo,~lao 䯀,䯅,niè,~niếp 䮱,䮱,zhú,~sộc 䮳,䮳,fán,~phiền 䮸,䮸,wò,~ác 䮩,䮩,gú,~cốt 䮪,䮪,chéng,~thành 䮫,䮫,lóu,~lưu 䮬,䮬,mò,~mạch 锌,锌,xīn,~tử 锍,锍,liǔ,~lữu 锏,锏,jiǎn,~giản 锂,锂,lǐ,~lý 锄,锄,chú,~sừ 䮽,䮽,biāo,~phiếu 䮾,䮾,lóng,~lung 䮿,䮿,jiǎn,~kiễng 错,错,cuò,~thó 锛,锛,bēn,~bôn 锐,锐,ruì,~nhọn 锔,锔,jū,~cuốc 锖,锖,qiāng,~thương 锗,锗,zhě,~chá 锉,锉,cuò,~thó 锊,锊,lüè,~luyệt 䮕,䮕,zhuó,~chuyết 䮖,䮖,chāng,~xương 䮗,䮗,àn,~ngàn 䮘,䮘,ér,~nhi 䮉,䮉,lú,~lô 䮊,䮊,yí,~di 䮍,䮍,niǎo,~điểu 䮎,䮎,xì,~khích 䮚,䮚,lèng,~lăng 䮜,䮜,zhá,~trát 䮝,䮝,hún,~hồn 䮟,䮟,sōu,~sưu 䮠,䮠,bī,~bức 䮑,䮑,lèi,~lệ 䮓,䮓,zhuō,~trác 䮔,䮔,zuī,~chuối 铫,铫,diào,~điếu 铬,铬,gè,~lạc 铮,铮,zhēng,~chiêng 铯,铯,sè,~sắc 铢,铢,zhū,~thù 玑,玑,jī,~ki 䮡,䮡,bì,~tất 䮢,䮢,zhá,~trát 铻,铻,wú,~ngô 铽,铽,tè,~thắc 铿,铿,kēng,~keng 铴,铴,tāng,~thang 铵,铵,ǎn,~an 铷,铷,rú,~như 铨,铨,quán,~thuyên 铪,铪,hā,~hóp 䭻,䭻,fù,~phụ 䭽,䭽,qún,~quần 䭿,䭿,yì,~dịch 䭰,䭰,bèng,~bính 钸,钸,bū,~búa 钺,钺,yuè,~việt 钽,钽,tǎn,~đán 钰,钰,yù,~ngọc 现,现,xiàn,~hiện 玱,玱,qiāng,~thương 䮀,䮀,bó,~bác 䮁,䮁,pián,~bền 䮂,䮂,bá,~bạt 䮄,𫠊,xuán,~tuyền 䮈,䮈,chí,~trì 䭺,䭺,ǎng,~ương 铀,铀,yóu,~do 铃,铃,líng,~linh 铅,铅,qiān,~thiên 珏,珏,jué,~giác 珑,珑,lóng,~lung 珒,珒,jīn,~tân 珇,珇,zǔ,~trở 珋,珋,liǔ,~lữu 铚,铚,zhì,~chí 铝,铝,lǚ,~lữ 铒,铒,ěr,~nhĩ 铕,铕,yǒu,~hữu 铖,铖,chéng,~thành 铉,铉,xuàn,~huyễn 铍,铍,pí,~tì 铏,铏,xíng,~hình 珶,珶,dì,~đích 珹,珹,chéng,~trình 珛,珛,xiù,~tú 珝,珝,xǔ,~hủ 鑯,鑯,jiān,~giản 鑓,鑓,qiǎn,~khiển 钘,钘,xíng,~hình 钙,钙,gài,~cái 䭩,䭩,mó,~ma 䭭,䭭,shǒu,~thủ 䭮,䭮,fú,~phù 䭯,䭯,bó,~bạt 珻,珻,méi,~mi 琄,琄,xuàn,~huyễn 珲,珲,hún,~hồn 珳,珳,wén,~văn 钥,钥,yào,~thược 钦,钦,qīn,~khâm 䭲,䭲,yǐ,~nghĩ 䭳,䭳,wèi,~ngụy 䭴,䭴,huán,~hoàn 䭵,䭵,fán,~phiền 䭷,䭷,máo,~mao 䭨,䭨,shuì,~thuế 钲,钲,zhēng,~chiêng 钶,钶,kē,~khoa 钫,钫,fāng,~phương 钬,钬,huǒ,~hoả 钯,钯,bǎ,~ba 钠,钠,nà,~nột 钡,钡,bèi,~tý 钣,钣,bǎn,~bản 䭙,䭙,jǐn,~cận 䭚,䭚,chuáng,~choàng 䭛,䭛,dàn,~đạm 䭝,䭝,kuài,~quái 䭞,䭞,yì,~ý 䭟,䭟,yè,~diệp 䭎,䭎,yè,~diệp 䭐,䭐,yàng,~dạng 䭢,䭢,níng,~trữ 䭣,䭣,cí,~tư 䭤,䭤,qiǎn,~hiểm 䭥,䭥,xuè,~huyết 䭦,䭦,bō,~bột 䭧,䭧,mǐ,~mị 䭗,䭗,yǐng,~nhánh 䭘,䭘,yǐng,~nhánh 钌,钌,liǎo,~rẻo 钏,钏,chuàn,~xuyến 钅,钅,jīn,~kim 钇,钇,yǐ,~ất 琝,琝,mín,~mân 琍,琍,lí,~lê 䭠,䭠,jiǎn,~ghém 䭡,䭡,èn,~ấn 钝,钝,dùn,~nhọn 钟,钟,zhōng,~chuông 钐,钐,shān,~tiên 钒,钒,fán,~phiên 钕,钕,nǚ,~nục 钗,钗,chāi,~thoa 钊,钊,zhāo,~rìu 钋,钋,pō,~bát 䬽,䬽,shuì,~thuế 䬮,䬮,yí,~di 䬯,䬯,nián,~niêm 䬰,䬰,shào,~thiệu 㦦,㦦,xì,~ghét 㦩,㦩,yǐn,~ẩn 㦪,㦪,xiè,~giải 㦛,㦛,yǔ,~vũ 䭁,䭁,zhì,~chế 䭂,䭂,yì,~ý 䭃,䭃,rěn,~ẩn 䬶,䬶,èn,~ấn 䬹,䬹,zhì,~chí 䬺,䬺,yàng,~dạng 䬻,䬻,jiàn,~tiễn 䬼,䬼,yuàn,~nguyện 瑌,瑌,ruǎn,~nhuyễn 瑏,瑏,chuān,~xuyên 瑒,玚,chàng,~trướng 瑔,瑔,quán,~quyền 琼,琼,qióng,~quỳnh 䬾,䬾,tí,~đề 䬿,䬿,wěi,~vĩ 䭀,䭀,xùn,~tấn 䭑,䭑,lián,~liêm 䭒,䭒,xī,~tích 䭓,䭓,èn,~ấn 䭕,䭕,zǎn,~toản 䭆,䭆,nè,~nọi 䭇,䭇,yē,~ế 䭉,䭉,suǐ,~tủy 䭊,䭊,yǐng,~nhánh 瑧,瑧,zhēn,~trân 䬞,䬞,táo,~đào 䬣,䬣,xì,~hí 䬤,䬤,zàn,~tán 䬥,䬥,yì,~ý 䬗,䬗,yáng,~dương 䬘,䬘,xiāo,~tiêu 㦺,㦺,rù,~nhọc 䬲,䬲,gōu,~câu 䬳,䬳,bǎn,~bản 䬴,䬴,mò,~mạch 䬧,䬧,yuán,~viên 䬨,䬨,jiù,~cữu 䬬,䬬,yǐng,~nhánh 瑶,瑶,yáo,~diêu 瑸,瑸,bīn,~tân 㦕,㦕,lóng,~lung 㦗,㦗,jīn,~căm 㦘,㦘,jī,~kích 㦋,㦋,zhā,~tra 㦌,㦌,hū,~hốt 㦎,㦎,huò,~hoạch 鑶,鑶,cáng,~tàng 䬱,䬱,bèn,~bỡn 㦝,㦝,miǎo,~miểu 㦞,㦞,chóu,~trù 㦟,㦟,mái,~mai 㦢,㦢,jié,~ghét 㦑,㦑,xiàn,~hiến 㦒,㦒,lí,~lê 㦓,㦓,xiàn,~hiến 㦔,㦔,yàn,~diễm 䬈,䬈,duì,~đỗi 䬉,䬉,huò,~hoạch 䬊,䬊,shà,~tiệp 䬋,䬋,léng,~lăng 䬌,䬌,pōu,~phẫu 䬍,䬍,hū,~hốt 璮,璮,tǎn,~đán 璯,㻅,huì,~hội 䬏,䬏,bù,~bộ 䬐,䬐,ruí,~nhuy 䬑,䬑,wèi,~uý 䬒,䬒,sōu,~sưu 䬔,䬔,yú,~du 䬕,䬕,xiāng,~hương 䬆,䬆,lì,~lật 䬇,䬇,yuàn,~nguyện 鑈,鑈,niè,~niết 鐩,𬭼,suì,~toại 鐯,䦃,zhuó,~đục 鐥,䦅,shàn,~sam 㦣,㦣,wèi,~uý 䬙,䬙,yáo,~diêu 䬛,䬛,bì,~tất 䬎,䬎,guó,~quốc 㦬,㦬,luǒ,~lỏa 㦭,㦭,líng,~linh 㦮,㦮,qián,~kiềm 㦯,㦯,huò,~hoặc 㦰,㦰,jiān,~tiên 鐖,鐖,jī,~cơ 鐆,鐆,suì,~toại 鏴,鏴,lù,~lục 鏚,鏚,qī,~thích 鎴,鎴,xí,~tập 㧄,㧄,qiǎn,~hiểm 㧆,㧆,jīn,~kim 㧇,㧇,mǎo,~mão 㧈,㧈,yǐn,~uẩn 㧉,㧉,gài,~cái 㧋,㧋,xuǎn,~tuyển 䫰,䫰,lìn,~lận 䫱,䫱,ná,~nã 䫲,䫲,hàn,~hạm 䫴,䫴,jìn,~tấn 䫥,䫥,kuǐ,~khuể 䫦,䫦,gé,~cách 䫨,䫨,ào,~áo 㧒,㧒,yù,~vựa 䬂,䬂,xuè,~huyết 䬃,䬃,sà,~táp 䬄,䬄,xù,~tuất 䬅,䬅,lì,~lịch 䫸,䫸,chāo,~sao 䫻,䫻,yù,~duật 䫽,䫽,pāo,~phao 䫮,䫮,chán,~sàm 璝,璝,guī,~côi 瓰,瓰,fēn,~phân 瓵,瓵,yí,~di 瓸,瓸,bǎi,~bách 䫾,䫾,bī,~bức 䫿,䫿,chāo,~sao 䬀,䬀,yǒu,~dửu 䬁,䬁,yí,~di 䫘,䫘,hé,~hàm 䫍,䫍,fǔ,~phủ 䫎,䫎,zhuō,~trác 䫏,䫏,qī,~khi 䫐,䫐,lín,~lân 䫑,䫑,yī,~y 㧦,㧦,xuàn,~huyến 㧩,㧩,pèi,~bí 䫞,䫞,qiāo,~khao 䫟,䫟,hùn,~hỗn 䫠,䫠,pī,~phi 䫡,䫡,yán,~nhan 䫢,䫢,sī,~tư 䫣,䫣,xí,~tập 䫤,䫤,míng,~minh 䫕,䫕,dié,~điệp 㦷,㦷,yǒng,~dũng 㦸,㦸,jǐ,~kích 㦹,㦹,yáng,~dương 䫩,䫩,sǎn,~tản 䫭,䫭,huì,~hối 瓼,瓼,lǐ,~lý 甂,甂,biān,~biên 䫝,䫝,fǔ,~phủ 㦼,㦼,shuàng,~tương 㦽,㦽,yù,~duật 㦾,㦾,yí,~di 㦿,㦿,qiǎn,~hiểm 㧀,㧀,jí,~tập 㧃,㧃,shōu,~thu 㦵,㦵,zhū,~chư 㦶,㦶,dié,~điệp 䪿,䪿,shěng,~tỉnh 䫀,䫀,gěn,~cấn 䫂,䫂,duǒ,~đoá 䫄,䫄,chuà,~xát 䪶,䪶,jū,~thư 䪷,䪷,hòu,~hậu 䪸,䪸,mín,~mân 䪹,䪹,bāi,~bẻ 䫈,䫈,chěn,~tẩm 䫋,䫋,wēi,~uy 䫌,䫌,pǐ,~phỉ 畁,畁,bì,~tất 甴,甴,zhá,~trát 甮,甮,fèng,~phượng 甤,甤,ruí,~nhuy 䪾,䪾,zhěn,~chẩn 㧘,㧘,zì,~chí 㧙,㧙,bì,~tất 㧌,㧌,mào,~mạo 㧏,㧏,gāng,~cương 䫔,䫔,qì,~khí 䫅,䫅,sàn,~tản 䫆,䫆,chéng,~thành 䫇,䫇,rán,~nhiên 㧪,㧪,guǐ,~quỷ 㧫,㧫,ér,~nhi 㧜,㧜,liè,~xợp 㧢,㧢,yīn,~nhân 㧣,㧣,zhū,~chư 㧔,㧔,guài,~quái 㧕,㧕,liǔ,~lữu 㧖,㧖,è,~ngột 䪰,䪰,yī,~y 䪲,䪲,kūn,~côn 䪳,䪳,yǔn,~vẫn 䪤,䪤,fán,~phiền 䪥,䪥,xiè,~giới 䪧,䪧,chí,~trì 䪩,䪩,yín,~ngân 䪫,䪫,jīng,~kinh 鍏,鍏,wéi,~mi 鎙,鎙,shuò,~thước 鎐,鎐,yáo,~diêu 䪼,䪼,zhuō,~trác 䪬,䪬,bó,~bác 䪭,䪭,ruǎn,~nhuyễn 䪮,䪮,chǒu,~thiễu 䪯,䪯,yīng,~anh 㧸,㧸,pēng,~banh 㧹,㧹,tè,~thắc 㧺,㧺,tà,~thát 㧮,㧮,hū,~hốt 㧳,㧳,zhuò,~trác 㧵,㧵,póu,~bồi 鍹,鍹,xuān,~huyên 鍟,鍟,shēng,~sanh 䪺,䪺,gé,~cách 㨀,㨀,bǐng,~bỉnh 㨁,㨁,zhì,~chí 㨃,㨃,duǐ,~đuy 㨄,㨄,zhōu,~chu 㨅,㨅,nèi,~nại 㧶,㧶,kēng,~ken 㧷,㧷,tùn,~độn 㨓,㨓,láo,~lao 㨕,㨕,yíng,~doanh 鍃,锪,huō,~hoát 鍅,钫,fǎ,~pháp 錺,錺,fāng,~phương 錣,錣,zhuì,~chuyết 㨈,㨈,jǐ,~tễ 㨉,㨉,mín,~mân 䪎,䪎,suī,~tuy 䪏,䪏,nà,~nạp 䪃,䪃,dūn,~đôn 㨚,㨚,xún,~tuần 㨎,㨎,rú,~như 㨐,㨐,bǔ,~bõ 㨑,㨑,zōng,~tông 㨒,㨒,kuī,~khôi 䪝,䪝,hù,~hộ 䪕,䪕,jú,~cúc 䪖,䪖,pò,~phách 䪘,䪘,wěi,~vĩ 䪉,䪉,liè,~liệt 䪊,䪊,lóng,~lung 䪋,䪋,wèi,~vệ 䪍,䪍,lán,~lan 畐,畐,fú,~phục 畓,畓,duō,~xuyết 畅,畅,chàng,~trướng 疍,疍,dàn,~dạn 畴,畴,chóu,~trù 䪙,䪙,pò,~phách 䪚,䪚,dā,~đáp 䪜,䪜,chān,~sọm 鋮,铖,chéng,~thành 㨧,㨧,bèn,~bỡn 㨯,㨯,huò,~xách 㨡,㨡,hún,~hồn 㨥,㨥,nà,~nài 鋘,鋘,huá,~hoa 鋚,鋚,tiáo,~điêu 鋍,鋍,bó,~bác 䩷,䩷,bāng,~bang 䩸,䩸,róng,~nhung 㨳,㨳,guǐ,~quỷ 㨴,㨴,jiàn,~kiến 㨵,㨵,jiǎn,~tiên 㨷,㨷,jìn,~tấn 鋶,锍,liǔ,~lữu 鋹,𬬮,chǎng,~sưởng 䩹,䩹,é,~nga 䩽,䩽,yū,~u 䩾,䩾,zhè,~chá 䩿,䩿,fén,~phần 䩱,䩱,shù,~thuật 䩳,䩳,sōu,~sưu 䩵,䩵,yùn,~vận 䩶,䩶,chǎn,~siển 㨊,㨊,wěi,~vãi 㨋,㨋,chě,~xả 㨌,㨌,gòu,~cấu 㨍,㨍,bāng,~banh 䪈,䪈,qiàn,~khiếm 疭,疭,zòng,~túng 疖,疖,jiē,~giai 疟,疟,nüè,~ngược 䩤,䩤,xié,~hài 䩥,䩥,dàn,~dạn 䩦,䩦,tiáo,~điều 䩧,䩧,xiè,~tiết 䩨,䩨,chàng,~trướng 痖,痖,yǎ,~á 瘇,瘇,zhǒng,~thũng 痫,痫,xián,~giản 㨻,㨻,cán,~sàm 㨽,㨽,pì,~tịch 㨰,㨰,gǔn,~cổn 㨱,㨱,yáo,~gieo 䩯,䩯,jí,~tập 䩰,䩰,xuàn,~huyễn 䩢,䩢,zhì,~chí 䩣,䩣,tú,~đồ 㩃,㩃,qiān,~khiên 㩄,㩄,shāi,~si 㩆,㩆,jiù,~cứu 㩇,㩇,huò,~xách 㩈,㩈,yǔn,~vẫn 㨸,㨸,mà,~mạ 㨹,㨹,huì,~khối 㨺,㨺,miǎn,~miễn 鋑,鋑,cuān,~thoản 㩉,㩉,dá,~đạt 㩊,㩊,xuān,~tuyên 㩋,㩋,xiāo,~tiêu 㩌,㩌,fèi,~mượn 㩎,㩎,yè,~áp 㩀,㩀,jù,~cứ 㩁,㩁,què,~xác 䩋,䩋,mǒ,~mạt 䩌,䩌,qiáo,~kiều 䩍,䩍,liǎo,~rẻo 䩏,䩏,miè,~miệt 䩐,䩐,hū,~hô 䩂,䩂,xiān,~tiêm 䩄,䩄,miǎn,~miễn 䩅,䩅,zhǎn,~triển 䩛,䩛,bì,~tất 䩜,䩜,zhòu,~trụ 䩝,䩝,páo,~bào 䩟,䩟,yí,~di 䩒,䩒,yú,~du 䩔,䩔,duò,~đoạ 䩘,䩘,dì,~đế 䩊,䩊,wǎn,~oản 㩛,㩛,tuán,~đoàn 㩓,㩓,huǐ,~huỷ 㩔,㩔,tún,~đồn 㩗,㩗,xí,~tập 㩘,㩘,nǐ,~nghĩ 鋧,鋧,xiàn,~hiện 䩙,䩙,xuàn,~huyễn 䩚,䩚,dì,~đế 痭,痭,bēng,~banh 痨,痨,láo,~lao 㩮,㩮,qián,~kiền 㩰,㩰,jiǎo,~giảo 㩱,㩱,jué,~quặc 㩦,㩦,xié,~huề 㩨,㩨,huì,~khối 㩪,㩪,xié,~huề 䨵,䨵,dàn,~đạm 䨶,䨶,yǔn,~vẫn 䨨,䨨,zhuī,~duì 䨩,䨩,líng,~linh 䨪,䨪,mái,~mai 䨫,䨫,mài,~mạch 䨠,䨠,ǎi,~ái 㪘,㪘,liǎn,~liễm 䨻,䨻,bèng,~bính 䨾,䨾,fèi,~phí 䨯,䨯,zhèn,~chấn 䨰,䨰,pò,~phách 䨱,䨱,fù,~phụ 䨲,䨲,nóu,~nâu 䨳,䨳,xì,~khích 䨴,䨴,duì,~đỗi 鉨,鉨,xǐ,~tiển 鉝,𫟷,lì,~cách 銵,銵,kēng,~keng 銒,銒,xíng,~hình 瘘,瘘,lòu,~lũ 䨷,䨷,xiàn,~tản 䨸,䨸,yǐn,~dẫn 䨺,䨺,duì,~đỗi 䩆,䩆,zhǎn,~triển 㪀,㪀,yú,~du 㪂,㪂,kū,~khô 㪃,㪃,hé,~hà 㪄,㪄,fú,~phù 㩴,㩴,jú,~cúc 㩶,㩶,niè,~nghiệt 㩼,㩼,zhī,~chi 䨙,䨙,cén,~sầm 䨚,䨚,hū,~thú 䨛,䨛,sè,~sắc 䨜,䨜,bēng,~banh 䨝,䨝,qīng,~thanh 䨞,䨞,yǔ,~vũ 䨏,䨏,cí,~từ 䨐,䨐,qià,~kháp 㪉,㪉,hé,~hạp 㪌,㪌,tǒng,~thống 㩾,㩾,zhuì,~chuế 㩿,㩿,kū,~khô 䨥,䨥,huò,~hoắc 䨦,䨦,pāng,~bàng 䨗,䨗,fú,~phất 䨘,䨘,xiàn,~tản 㪏,㪏,bǐ,~bỉ 㪐,㪐,lù,~lục 㪑,㪑,yè,~diệp 㪒,㪒,ní,~nghê 㪓,㪓,chuái,~suỳ 㪔,㪔,sàn,~tản 㪇,㪇,xiàn,~tuyến 㪈,㪈,guì,~quý 㪙,㪙,kě,~khả 㪚,㪚,sàn,~tản 㪛,㪛,zhěn,~chẩn 㪜,㪜,chuǎi,~thuỷ 鈩,鈩,lú,~lô 鈪,鈪,è,~ngạc 鈳,钶,kē,~khoa 㪍,㪍,bó,~bác 㪦,㪦,yìn,~ấn 㪧,㪧,xī,~hi 㪩,㪩,sù,~túc 㪪,㪪,sà,~sát 㪫,㪫,ruì,~nhuế 㪬,㪬,chuō,~trạc 㪞,㪞,mào,~mạo 㪟,㪟,dūn,~đôn 釸,釸,xī,~thiếc 釽,釽,pì,~tịch 釿,𬬱,jīn,~kim 㪭,㪭,lú,~lô 㪮,㪮,líng,~linh 㪯,㪯,chá,~tra 㪴,㪴,jiá,~giáp 㪥,㪥,zhā,~tra 䨁,䨁,wù,~vụ 䨆,䨆,bí,~mụt 癪,癪,jī,~tích 癨,癨,huò,~hoắc 䧶,䧶,kuí,~quỳ 䧷,䧷,róu,~nhu 䧽,䧽,cuǐ,~dồi 䧰,䧰,hùn,~hỗn 䨒,䨒,yù,~duật 䨓,䨓,léi,~lôi 䨖,䨖,jì,~tễ 䨈,䨈,bīn,~tân 䨊,䨊,yuān,~uyên 䨋,䨋,nüè,~ngược 䨍,䨍,yǐng,~nhánh 䧿,䧿,què,~xác 㫛,㫛,guàng,~cuống 㫜,㫜,tǎn,~đán 㫍,㫍,yóu,~du 㫏,㫏,yǎo,~yểu 㫐,㫐,yǎo,~yểu 㫓,㫓,qǐ,~khải 㪿,㪿,zhé,~triết 㫃,㫃,yǎn,~yển 皘,皘,qiàn,~khiếm 皝,皝,huàng,~quang 皌,皌,mò,~một 皑,皑,ái,~ngai 盏,盏,zhǎn,~chén 盐,盐,yán,~diêm 㫘,㫘,mì,~mịch 㫚,㫚,hū,~hốt 䧥,䧥,huì,~tuệ 䧦,䧦,wéi,~vi 䧨,䧨,yè,~diệp 䧬,䧬,bīn,~tân 䧝,䧝,chī,~si 䧡,䧡,yōng,~dong 䧢,𨸟,qū,~khư 皨,皨,xīng,~tinh 㪡,㪡,kài,~khế 㪣,㪣,xiāo,~tiêu 㪤,㪤,bì,~tệ 㪕,㪕,diào,~điếu 䧳,䧳,cí,~thư 䧴,䧴,zhī,~chích 䧵,䧵,qí,~kì 䧤,䧤,pú,~bộc 㫹,㫹,shù,~thuật 㫺,㫺,xī,~tích 㫧,㫧,bào,~bạo 㫫,㫫,xiǎn,~tiển 㫯,㫯,mào,~mạo 㫰,㫰,làng,~lãng 㫱,㫱,nǎn,~nam 㫲,㫲,bèi,~bội 䧂,䧂,dào,~đạo 䧄,䧄,gè,~lạc 䧅,䧅,yí,~di 䧇,䧇,yī,~y 䧉,䧉,lǐ,~lý 䦷,䦷,chuài,~xuýt 䦹,䦹,shí,~thực 㫸,㫸,jiē,~giai 䧘,䧘,zhuàn,~soạn 䧙,䧙,líng,~lăng 䧋,䧋,xiǎn,~hiểm 䧌,䧌,suī,~tuy 䧍,䧍,xì,~khích 䧎,䧎,xuàn,~huyễn 䧑,䧑,dī,~đây 䧓,䧓,zhōu,~chu 㫊,㫊,yǐ,~y 㪵,㪵,bàn,~bán 㪹,㪹,lǒu,~lâu 㪺,㪺,jū,~câu 皱,皱,zhòu,~trứu 皶,皶,zhā,~cha 䧔,䧔,niàn,~niệm 䧗,䧗,bì,~bệ 䦟,䦷,chuài,~xuýt 䦠,䦠,dū,~đồ 㬎,㬎,xiǎn,~tiển 㬒,㬒,mǎng,~mãng 㬕,㬕,yáng,~dương 㬅,㬅,màn,~mạn 㬈,㬈,wēn,~uân 㬂,㬂,yú,~du 䦵,䦵,nǐ,~nghĩ 䦶,䦶,zhèng,~chứng 䦦,䦦,qín,~cầm 䦧,䦧,qié,~tà 䦨,䦨,lán,~làn 䦫,䦫,yīng,~anh 䦭,䦭,hāng,~bổn 䦞,䦞,rùn,~nhuần 䦽,䦽,xù,~tự 䦾,䦾,yuán,~viên 䧁,䧁,xǔ,~hủ 盵,盵,qì,~thế 盙,盙,fǔ,~phủ 䦱,䦱,wěi,~ủy 䦲,䦲,yán,~diêm 䦴,䦴,yì,~dịch 㫝,㫝,dī,~đây 㫟,㫟,yán,~diêm 㫤,㫤,chǎng,~sưởng 釈,釈,shì,~thích 释,释,shì,~thích 釪,釪,huá,~hoa 釳,釳,xì,~ghét 釡,釡,fǔ,~phủ 㬩,㬩,huì,~hổi 㬫,㬫,yàn,~yến 㬬,㬬,jù,~cữ 㬮,㬮,nàn,~nạn 㬯,㬯,liè,~liệt 酾,酾,shī,~thi 酝,酝,yùn,~uấn 㬟,㬟,fēn,~phân 眆,眆,fǎng,~phỏng 䦏,䦏,xiè,~giới 䦔,䦔,tǎn,~đán 䦕,䦕,pēng,~phanh 䦆,䦆,jué,~quyết 䦈,䦈,jiē,~giai 㬸,㬸,tiāo,~vẹo 㬧,㬧,bó,~bác 䦗,䦗,xù,~hức 䦘,䦘,xiàn,~hiển 䦙,䦙,sì,~tự 䦚,䦚,kuà,~khoa 䦝,䦝,huō,~hoát 眬,眬,lóng,~lung 県,県,xiàn,~hiển 眍,眍,kōu,~khu 㬃,㬃,tái,~đài 㬄,㬄,chàn,~sám 㫶,㫶,zhǒu,~trửu 㫷,㫷,jī,~cơ 䦣,䦣,fù,~phụ 䦤,䦤,chuài,~xuýt 䦥,䦥,xián,~nhàn 䦖,䦖,xié,~hiệt 㭘,㭘,gé,~cách 㭙,㭙,zhé,~trích 鄿,鄿,jī,~cơ 㭇,㭇,yuàn,~nguyện 㭋,㭋,bàng,~vổng 㭌,㭌,móu,~mâu 㭎,㭎,gāng,~cương 㬹,㬹,zhēng,~giêng 睐,睐,lài,~lãi 睑,睑,jiǎn,~lim 睁,睁,zhēng,~tĩnh 眰,眰,diè,~địa 眲,眲,nè,~nọi 睯,睯,hūn,~hôn 㭔,㭔,lú,~lô 㭕,㭕,qū,~khư 䥸,䥸,mí,~mi 䥺,䥺,yé,~gia 䦂,䦂,shàn,~sam 䦃,䦃,zhuō,~trác 䦅,䦅,shàn,~sam 䥰,䥰,méng,~mông 䥳,䥳,yōu,~ưu 䥷,䥷,zhá,~trát 㬡,㬡,líng,~linh 㬣,㬣,duì,~đỗi 㬤,㬤,qī,~thê 㬥,㬥,pù,~phố 㬗,㬗,xiàn,~hiện 㬛,㬛,xī,~hi 䦊,䦊,niǎo,~điểu 䦍,䦍,wù,~ngột 㮁,㮁,xiáo,~hào 㮂,㮂,jú,~cúc 㭯,㭯,zhé,~trích 㭰,㭰,zuī,~chuối 㭱,㭱,hé,~hạch 㭸,㭸,tú,~dừa 㭹,㭹,xián,~tiềm 㭺,㭺,yǎn,~yểm 䥢,䥢,lóng,~xuổng 䥘,䥘,cù,~xúc 䥙,䥙,suì,~toại 䥚,䥚,chū,~sơ 䥛,䥛,jiē,~giai 䥜,䥜,jiàn,~giám 䥏,䥏,yǔ,~ngữ 䥒,䥒,jiàng,~giáng 㬴,㬴,hǒng,~cống 睧,睧,hūn,~hôn 睗,睗,shì,~thị 䥨,䥨,lǜ,~lự 䥪,䥪,xiǎn,~ten 䥮,䥮,zhú,~chúc 䥯,䥯,bēi,~bôi 䥡,䥡,yè,~diệp 㬻,㬻,huāng,~hoang 㬼,㬼,fù,~phụ 㭁,㭁,réng,~nhưng 㭂,㭂,jiǎo,~kiểu 㭃,㭃,gāng,~cương 㭄,㭄,xìn,~tín 㬰,㬰,yú,~du 㬳,㬳,wǔ,~vũ 郧,郧,yún,~vân 㮕,㮕,ruǎn,~nhuyễn 㮖,㮖,jiá,~giáp 㮗,㮗,qín,~cầm 㮘,㮘,máo,~mao 㮚,㮚,lì,~lặt 㮛,㮛,chí,~trì 㮜,㮜,zāng,~tang 䥋,䥋,pēng,~phanh 䤿,䤿,qiè,~khiết 䥀,䥀,chǎn,~sạn 䥄,䥄,cù,~thố 䤷,䤷,yǎn,~yểm 䤸,䤸,zuàn,~thoa 䤹,䤹,sōu,~sưu 䤺,䤺,jīn,~kim 㭒,㭒,sì,~tứ 䥓,䥓,qī,~thê 䥕,𬭯,piě,~phi 瞩,瞩,zhǔ,~chúc 瞓,瞓,fèn,~phẫn 瞆,瞆,kuì,~quỹ 䥇,䦂,shàn,~sam 䥉,䥉,yuān,~uyên 㭤,㭤,niǎo,~điểu 㭩,㭩,liè,~liệt 㭫,㭫,cuó,~ta 㭬,㭬,zhuó,~trạc 㭚,㭚,lǚ,~lữ 㭜,㭜,róng,~vinh 㭞,㭞,liè,~lệ 㭢,㭢,xīn,~tăm 㮯,㮯,hún,~hồn 㮰,㮰,pí,~tì 㮱,㮱,shēn,~sâm 㮲,㮲,chōu,~thu 㮳,㮳,zhèn,~trẫm 㮵,㮵,zhān,~chiên 㮦,㮦,suǒ,~tỏa 㮨,㮨,jì,~cậy 䤶,䤶,yè,~diệp 砇,砇,mín,~mân 矾,矾,fán,~phàn 矶,矶,jī,~ki 矨,矨,yǐng,~sến 䤦,䤦,yuè,~việt 㮿,㮿,bì,~bẹ 㮮,㮮,jié,~kiệt 㮋,㮋,yǒu,~dửu 㭼,㭼,tà,~tháp 䤼,䤼,xiàn,~tuyến 䤾,䤾,tāo,~thao 䤯,䤯,xíng,~hình 䤰,䤰,yíng,~oánh 䤱,䤱,shì,~thị 䤵,䤵,fèi,~phí 㮍,㮍,jiān,~kiên 㮐,㮐,shěng,~tỉnh 㮑,㮑,chā,~xoa 㮒,㮒,yān,~yên 㮓,㮓,gèn,~cẳng 㮅,㮅,zhuī,~chòi 㮆,㮆,niè,~nghiệt 㮇,㮇,tiàn,~thiến 䤏,䤏,pǐ,~phỉ 䤒,䤒,jì,~kị 砯,砯,pīng,~binh 㯋,㯋,jiǒng,~quýnh 㯌,㯌,chuán,~chuyên 㯍,㯍,jiǎng,~tưởng 㯏,㯏,gǔ,~cột 㯀,㯀,xuàn,~tuyên 䤟,䤟,chén,~đâm 䤡,䤡,rǎn,~nhiễm 䤣,䤣,lüè,~luyệt 䤥,䤥,guǐ,~quỷ 䤖,䤖,bào,~bạo 䤚,䤚,lǐ,~lịa 䤜,䤜,dùn,~nhọn 䤝,䤝,yìng,~ánh 㮥,㮥,bèn,~bỡn 䤨,䤨,pì,~tịch 䤩,䤩,chá,~tra 䤪,䤪,duǒ,~đoá 䤬,䤬,shā,~sát 䤭,䤭,shì,~thị 䤮,䤮,shè,~nhiếp 䤞,䤞,yǔn,~vẫn 㮩,㮩,xī,~tích 㮫,㮫,hé,~hạch 㮬,㮬,wēng,~ung 㮭,㮭,xián,~tiềm 㮝,㮝,hé,~hạch 㮞,㮞,jié,~kiệt 㮟,㮟,niǎn,~niễn 㮣,㮣,gài,~cái 䤉,䤉,mì,~mịch 䤊,䤊,róng,~nhung 䤋,䤋,yù,~duật 䤌,䤌,qiāng,~thương 䣽,䣽,zhī,~chi 䣿,䣿,yū,~u 䤁,䤁,cén,~sầm 䤂,䤂,méi,~môi 砞,砞,mò,~một 砟,砟,zhǎ,~trả 砐,砐,è,~ngạc 砕,砕,suì,~toái 砘,砘,dùn,~nhọn 䤅,䤅,tú,~đồ 䤆,䤆,kuí,~quỳ 䤈,䤈,xī,~ê 郓,郓,yùn,~vận 邹,邹,zōu,~châu 邺,邺,yè,~nghiệp 邮,邮,yóu,~bưu 㮶,㮶,shuò,~giáo 砫,砫,zhù,~chú 砬,砬,lá,~lạt 砚,砚,yàn,~nghẽn 㯂,㯂,dài,~đái 㯄,㯄,zhī,~chi 㯅,㯅,pí,~tì 㯇,㯇,bì,~bẹ 邝,邝,kuàng,~quảng 邎,邎,yáo,~diêu 郌,郌,guī,~khuê 郐,郐,kuài,~cối 㯩,㯩,tì,~thế 㯪,㯪,líng,~ranh 遗,遗,yí,~di 遟,遟,chí,~trì 㯜,㯜,cuì,~thúy 㯠,㯠,qiàn,~tạm 㯡,㯡,pào,~pháo 㯐,㯐,fǎng,~phỏng 砻,砻,lóng,~lung 硁,硁,kēng,~khanh 碛,碛,qì,~thích 碝,碝,ruǎn,~nhuyễn 㯰,㯰,zhé,~trích 㯱,㯱,pāo,~phao 㯳,㯳,qíng,~kềnh 㯤,㯤,lì,~lệ 䣭,䣭,tài,~thái 䣯,䣯,cú,~tào 硟,硟,chàn,~sám 硑,硑,pēng,~phanh 硖,硖,xiá,~hà 硗,硗,qiāo,~khao 硙,硙,wèi,~uý 硉,硉,lù,~lục 䤃,䤃,yīn,~nhân 䤄,䤄,miǎn,~miễn 䣴,䣴,xù,~hú 䣶,䣶,huó,~hoạt 䣸,䣸,rǎn,~nhiễm 䣹,䣹,fá,~phạt 䣺,䣺,juān,~quyên 䣬,䣬,zǎi,~tể 逷,逷,tì,~địch 㰄,㰄,jiàn,~hãm 㰆,㰆,bèi,~vối 㯶,㯶,zōng,~tông 㯸,㯸,jǐn,~cận 㯽,㯽,bīn,~tân 㯬,㯬,liǎn,~liễm 㰱,㰱,shà,~sáp 䣠,䣠,jié,~kiệt 䣡,䣡,yí,~di 䣢,䣢,jí,~tịch 㰘,㰘,yí,~di 㰈,㰈,liǎn,~liễm 㰍,㰍,lóng,~trồng 㰎,㰎,zuì,~tuy 逳,逳,yù,~duật 硸,硸,nüè,~ngược 䣤,䣤,jué,~quyết 䣥,䣥,bǐ,~bỉ 䣦,䣦,lèi,~lỗi 䣧,䣧,yì,~dịch 䣫,䣫,lí,~li 䣜,䣜,cuó,~ta 䣝,䣝,tú,~đồ 㯔,㯔,cuì,~thuý 㯕,㯕,xī,~tích 㯖,㯖,dé,~đức 㯙,㯙,zhé,~trích 㯈,㯈,sù,~túc 硻,硻,kēng,~khanh 碈,碈,hūn / mín,~mân 硷,硷,jiǎn,~thiêm 䣐,䣐,yīng,~anh 磇,磇,pī,~tì 碨,碨,wèi,~uý 䣀,䣀,guǐ,~quỷ 䣁,䣁,yǔ,~vũ 䣂,䣂,lěi,~lũy 䣄,䣄,tú,~đồ 䣆,䣆,xíng,~hình 㰡,㰡,xiè,~tiết 㰐,㰐,jué,~quyết 㰑,㰑,shān,~sam 㰔,㰔,xiè,~tạ 㰗,㰗,qí,~cời 䣋,䣋,cǎi,~thải 䣍,䣍,yǎn,~yển 䣎,䣎,zī,~tấn 㰥,㰥,xì,~khích 㰨,㰨,xiā,~hà 㰚,㰚,lí,~lê 㰛,㰛,yuè,~vẹt 㰝,㰝,yǐ,~nghĩ 㰞,㰞,chī,~si 㰟,㰟,jì,~kế 㰠,㰠,hāng,~bổn 逦,逦,lǐ,~lệ 逰,逰,yóu,~du 递,递,dì,~đệ 逓,逓,dì,~đệ 逊,逊,xùn,~tấn 㰢,㰢,kēng,~khanh 㰣,㰣,zī,~tư 㰤,㰤,hē,~húp 㱆,㱆,xī,~hy 㱇,㱇,sè,~sắc 㱈,㱈,jìn,~tấn 㱉,㱉,yè,~diệp 㰻,㰻,yǐ,~nghĩ 㰼,㰼,shà,~sáp 㰽,㰽,yàn,~diễm 㰿,㰿,xī,~hy 磒,磒,yǔn,~vẫn 磖,磖,lá,~lạt 礲,礲,lóng,~lung 礳,礳,mò,~mạch 礗,礗,pīn,~phanh 㱂,㱂,kāng,~khang 㱄,㱄,hēi,~hắc 㱅,㱅,yì,~dịch 䢪,䢪,bó,~bát 䢫,䢫,suí,~tùy 䢭,䢭,yàn,~diễm 䢮,䢮,lèi,~lệ 磭,磭,chuò,~xước 磢,磢,chuǎng,~sấm 磜,磜,qì,~khế 磎,磎,xī,~tây 䢸,䢸,jū,~thư 䢹,䢹,jǔ,~cử 䢾,䢾,xiǎn,~tiển 䢿,䢿,ān,~am 䢰,䢰,tī,~đề 䢵,䢵,yún,~vân 䢨,䢨,cōng,~thông 䢩,䢩,yù,~duật 䢍,䢍,fǎng,~phỏng 䢓,䢓,yú,~du 䢀,䢀,qì,~khí 䢁,䢁,yuè,~ngột 䢃,䢃,yì,~dịch 䢇,䢇,rǒng,~nhũng 䢉,䢉,nóng,~nông 䢊,䢊,yóu,~du 䢡,䢡,yè,~diệp 䢣,䢣,yáo,~diêu 䢥,䢥,yán,~diêm 䢔,䢔,hé,~hạp 䢕,䢕,xù,~tuất 䢖,䢖,yù,~duật 䢜,䢜,guī,~quy 䢋,䢋,jì,~tích 㰪,㰪,guī,~quy 㰫,㰫,chān,~sọm 㰬,㰬,xún,~tuân 㰭,㰭,xū,~hư 㰮,㰮,shèn,~thận 㰯,㰯,kòu,~khấu 㰰,㰰,xiā,~hà 䢟,䢟,yóu,~du 㱀,㱀,chǐ,~sỉ 㱁,㱁,shì,~thị 㰲,㰲,yū,~u 㰴,㰴,pǒu,~phủ 㰵,㰵,zú,~tốt 㰶,㰶,yǒu,~dửu 㰸,㰸,liǎn,~liễm 㰹,㰹,xiān,~tiêm 䡵,𫟦,suì,~toại 䡶,䡶,bèi,~bối 䡩,䡩,kēng,~khanh 䡪,䡪,shàn,~thiện 䡫,䡫,péng,~bành 䡬,䡬,màn,~man 䡭,䡭,xiū,~tu 䡞,䡞,jú,~cúc 䡼,䡼,líng,~linh 䡾,䡾,niè,~nghiệt 䡿,䡿,líng,~linh 䡯,䡯,cōng,~thông 䡰,䡰,kēng,~khanh 䡲,䡲,chán,~sàm 䡳,䡳,sī,~tư 䡴,䡴,chōng,~sung 迊,迊,zā,~táp 运,运,yùn,~vận 选,选,xuǎn,~tuyển 迯,迯,táo,~đào 礵,礵,shuāng,~sương 䡷,䡷,kài,~khế 䡺,䡺,wèi,~duệ 䡻,䡻,mín,~mân 㱊,㱊,yōu,~ưu 㱌,㱌,yé,~gia 㱎,㱎,kūn,~côn 㱏,㱏,zhèng,~chứng 违,违,wéi,~vi 连,连,lián,~liên 迟,迟,chí,~trì 迚,迚,dá,~đạt 䡎,䡎,lú,~lô 䡑,䡑,mín,~mân 䡓,䡓,juàn,~quyến 䡕,䡕,zhěng,~chỉnh 辗,辗,zhǎn,~triển 辋,辋,wǎng,~võng 辍,辍,chuò,~xuyết 辎,辎,zī,~truy 䡡,䡡,xié,~hài 䡢,䡢,biàn,~biện 䡣,䡣,hūn,~hôn 䡤,䡤,zhū,~chư 䡥,䡥,róng,~nhung 祯,祯,zhēn,~trinh 䡛,䡛,yìn,~ngận 䡝,䡝,yuān,~uyên 㱥,㱥,líng,~linh 㱖,㱖,cuì,~tụy 㱗,㱗,xiū,~tu 㱘,㱘,àn,~ám 㱙,㱙,xiǔ,~tưu 㱚,㱚,cán,~tàn 㱛,㱛,chuǎn,~suyễn 䡟,䡟,pì,~tịch 㱧,㱧,wò,~oát 㱨,㱨,liàn,~liệm 㱪,㱪,mèn,~muộn 㱬,㱬,wěi,~vĩ 㱞,㱞,yì,~ế 㱟,㱟,pī,~phi 㱡,㱡,shēng,~thăng 㱤,㱤,xī,~hi 种,种,zhǒng,~chõng 秐,秐,yún,~vân 秇,秇,yì,~nghệ 㱱,㱱,huì,~hội 㱲,㱲,yì,~ế 㱴,㱴,zì,~chí 㱵,㱵,fèn,~phẫn 轳,轳,lú,~lô 䡉,䡉,kǎng,~hông 䠿,䠿,wài,~ngoại 䡀,䡀,zhǎn,~triển 䡂,䡂,jiū,~cưu 䡃,䡃,lì,~lịch 䡅,䡅,chūn,~xuân 禝,禝,jì,~tế 秚,秚,bàn,~bận 轻,轻,qīng,~khinh 轼,轼,shì,~thức 辀,辀,zhōu,~chu 辁,辁,quán,~thuyên 込,込,yū,~vu 䡆,䡆,róng,~dung 䡇,䡇,yuè,~ngột 䡈,䡈,jué,~quyết 辏,辏,còu,~thấu 辐,辐,fú,~phúc 辑,辑,jí,~tập 辂,辂,lù,~lộc 较,较,jiào,~giác 辄,辄,zhé,~triếp 辈,辈,bèi,~bối 轺,轺,yáo,~diêu 䠫,䠫,zòu,~tấu 䠜,䠜,róng,~nhung 䠞,䠞,cù,~xúc 䠡,䠡,cuó,~toàn 輽,輽,bèn,~bỡn 㲊,㲊,ruì,~nhuế 㲋,㲋,chuò,~xước 㲌,㲌,nèng,~nính 䠮,䠮,téng,~đằng 䠯,䠯,yuè,~dược 䠱,䠱,zhú,~sộc 䠲,䠲,líng,~linh 䠳,䠳,chēn,~xin 䠤,䠤,duǒ,~đoá 䠨,䠨,chàn,~sám 䠪,䠪,duàn,~đoạn 辒,辒,wēn,~uân 输,输,shū,~thâu 辕,辕,yuán,~viên 辖,辖,xiá,~hạt 䠷,䠷,tiǎo,~điệu 䠻,䠻,qióng,~cung 䠬,䠬,dèng,~đặng 䠭,䠭,lái,~lai 轴,轴,zhóu,~trục 轪,轪,dài,~đại 轫,轫,rèn,~nhận 转,转,zhuǎn,~chuyển 软,软,ruǎn,~nhuyễn 轰,轰,hōng,~huênh 轧,轧,yà,~yết 轨,轨,guǐ,~quẫy 䠏,䠏,jì,~kị 䠐,䠐,qù,~khứ 䠄,䠄,tiǎn,~điễn 㲭,㲭,tǎn,~xồm 㲯,㲯,rán,~nhiên 㲰,㲰,níng,~trữ 㲱,㲱,liè,~liệt 㲢,㲢,biàn,~biện 䠔,䠔,suì,~đuổi 䠕,䠕,cāi,~ti 䠗,䠗,qiù,~kheo 䠘,䠘,pì,~thí 䠚,䠚,wà,~vạt 䠛,䠛,yáo,~diêu 䠋,䠋,bì,~tất 䠎,䠎,wò,~ác 㱽,㱽,zhěn,~chẩn 㱮,㱮,kuài,~quái 㱯,㱯,ái,~ngai 稘,稘,jī,~tích 秽,秽,huì,~uế 秾,秾,nóng,~nùng 秪,秪,zhī,~kì 积,积,jī,~tích 㲍,㲍,zhī,~chi 㲎,㲎,lóu,~lưu 㲀,㲀,zhēn,~châm 㲃,㲃,jiù,~cữu 㲆,㲆,líng,~linh 㱸,㱸,bì,~tất 㱺,㱺,lú,~lô 㱻,㱻,luò,~lạc 䟪,䟪,fěng,~phủng 䟫,䟫,chēng,~xênh 䟭,䟭,tiáo,~điêu 䟮,䟮,fú,~phục 䟟,䟟,cù,~xúc 䟠,䟠,yuè,~dược 㳊,㳊,yōu,~ưu 㲼,㲼,yì,~dật 稣,稣,sū,~tô 䟰,䟰,jiǎn,~kiễng 䟴,䟴,zhèn,~trẫm 䟶,䟶,zuò,~trách 䟸,䟸,kuí,~quỳ 䟹,䟹,liè,~liệt 䟨,䟨,mín,~mân 䟩,䟩,liě,~tiểu 㲓,㲓,róng,~nhung 㲕,㲕,lèi,~lệ 䟺,䟺,bèi,~bối 䟻,䟻,dù,~độ 䟿,䟿,lù,~lục 䠀,䠀,tāng,~thang 穂,穂,suì,~tuệ 稲,稲,dào,~đạo 㲤,㲤,shuāi,~suy 㲨,㲨,róng,~nhung 㲜,㲜,tán,~đàm 㲝,㲝,rǒng,~nhũng 㲟,㲟,yǐng,~nhánh 㲠,㲠,máo,~li 㲏,㲏,pāo,~phao 㲒,㲒,bào,~bạo 窥,窥,kuī,~khuy 窜,窜,cuàn,~thoán 窉,窉,bǐng,~bỉnh 窂,窂,láo,~lao 㳖,㳖,yī,~y 㳗,㳗,chài,~sái 㳘,㳘,chōng,~trùng 㳚,㳚,xù,~dơ 䟚,䟚,qí,~kì 䟜,䟜,nà,~na 䟝,䟝,tòu,~vòi 䟞,䟞,chú,~trù 穪,穪,chēng,~xưng 穯,穯,sè,~sắc 穞,穞,lǚ,~lúa 穑,穑,sè,~sắc 軯,軯,pēng,~phanh 軰,軰,bèi,~bối 軣,軣,hōng,~huênh 軭,軭,kuāng,~khuông 軚,軚,dài,~đại 輏,輏,yóu,~du 䟡,䟡,zhī,~chi 䟙,䟙,qiè,~thiếp 㲽,㲽,niàn,~niệm 㲾,㲾,yǔ,~vũ 㳂,㳂,yán,~duyên 㲳,㲳,dié,~điệp 㲴,㲴,zhòng,~trọng 㲶,㲶,lǜ,~lục 㲹,㲹,guǐ,~quỷ 㲺,㲺,jí,~bập 䟈,䟈,zhí,~đẹt 䟉,䟉,zhú,~trục 䞾,䞾,chí,~trì 䟀,䟀,cāi,~ti 䟁,䟁,xiáo,~hào 䟂,䟂,mán,~man 䟃,䟃,cān,~xan 䟄,䟄,qì,~khí 㳄,㳄,xián,~tiên 㳆,㳆,tǒu,~thẩu 㳈,㳈,pèi,~phải 䟏,䟏,lì,~lịch 䟑,䟑,yuè,~việt 䟓,䟓,chēng,~xưng 䟖,䟖,tàng,~năng 䟇,䟇,jī,~cơ 躯,躯,qū,~xo 㳋,㳋,qiū,~thu 㳍,㳍,bù,~bố 㳏,㳏,shì,~phệ 㳐,㳐,zhá,~trát 㳑,㳑,yì,~dật 㳒,㳒,biàn,~biện 㳃,㳃,cuì,~rót 㳛,㳛,yú,~ngư 軎,軎,wèi,~duệ 軑,轪,dài,~đại 躿,躿,kāng,~khang 軄,軄,zhí,~chắc 躹,躹,jú,~cúc 躽,躽,yǎn,~yển 躾,躾,měi,~mĩ 㳴,㳴,mì,~vắt 㳵,㳵,jì,~kịp 㳷,㳷,hū,~hô 㳧,㳧,chè,~triệt 㳩,㳩,tān,~than 㳫,㳫,zǎn,~toản 㳭,㳭,xián,~tiên 㳮,㳮,niào,~niệu 䞠,䞠,zhī,~chi 䞡,䞡,tǎn,~đán 䞣,䞣,chě,~xả 㴀,㴀,fàn,~phiếm 㴁,㴁,yì,~dật 躙,躙,lìn,~lận 躛,躛,wèi,~vệ 躏,躏,lìn,~lận 䞳,䞳,bó,~bốc 䞥,䞥,yòu,~hữu 䞦,䞦,hé,~hà 䞫,䞫,yǔn,~vẫn 䞬,䞬,tòu,~vòi 䞝,䞝,yù,~duật 䞞,䞞,fú,~phù 䞟,䞟,pò,~phách 䞶,䞶,tāng,~thang 䞷,䞷,jué,~quyết 䞸,䞸,fù,~phụ 䞻,䞻,yǒng,~dũng 䞼,䞼,chuǐ,~chuỷ 䞽,䞽,suǒ,~tỏa 䞯,䞯,fù,~phụ 䞰,䞰,zuó,~trách 㴚,㴚,suì,~toại 㴒,㴒,yì,~dật 㴓,㴓,shāi,~si 㴔,㴔,jí / xī,~hấp 㴂,㴂,tān,~than 㴃,㴃,lèi,~lệ 㴄,㴄,yǒng,~dũng 㴆,㴆,jìn,~tấn 笎,笎,yuán,~viên 䞌,䞌,shé,~xà 䞍,䞍,qíng,~tạnh 蹨,蹨,niǎn,~niễn 㴕,㴕,jí,~bập 㴗,㴗,yōu,~ưu 㴘,㴘,mào,~mạo 㴙,㴙,zhǎ,~trả 䞜,䞜,fù,~phụ 竼,竼,péng,~bong 竰,竰,lí,~li 竡,竡,bǎi,~bách 竔,竔,shēng,~thăng 竕,竕,fēn,~phân 竞,竞,jìng,~cạnh 笕,笕,jiǎn,~giản 㳜,㳜,xiū,~tu 㳦,㳦,xiè,~dới 㳔,㳔,duì,~đuối 㳕,㳕,lán,~làn 䞕,䞕,rú,~như 䞗,䞗,cāi,~ti 䞘,䞘,jí,~tiệp 䞙,䞙,zá,~tập 㴫,㴫,jùn,~tuấn 㴭,㴭,yǎo,~yểu 㴯,㴯,zhī,~dề 㴰,㴰,néng,~năng 㴲,㴲,sī,~ti 㴝,㴝,lí,~lầy 㴧,㴧,xī,~tích 㴪,㴪,niè,~niết 䞂,䞂,ruǎn,~nhuyễn 䝵,䝵,bù,~bộ 䝷,䝷,zhī,~chi 䝸,䝸,jì,~kị 䝹,䝹,wǎn,~oản 筕,筕,háng,~hàng 筎,筎,rú,~như 㴷,㴷,dān,~đan 䞅,䞅,yí,~di 䞆,䞆,suǒ,~tỏa 䞈,䞈,guì,~quý 䞊,䞊,xùn,~tấn 䝼,䞍,jìng,~kính 䝾,䝾,fù,~phụ 䝿,䝿,guì,~quý 䞁,䞁,yàn,~nhạn 㴇,㴇,shè,~nhiếp 㴈,㴈,yìn,~ấn 㴉,㴉,jǐ,~kỉ 㳺,㳺,yóu,~dầu 䞒,䞒,dòng,~động 䞓,䞓,chēng,~xanh 䞔,䞔,wěi,~vĩ 䞄,䞄,biào,~bíu 㵖,㵖,nǜ,~nục 㵘,㵘,màn,~man 㵆,㵆,gǎo,~cảo 㵊,㵊,nà,~na 㵍,㵍,mèn,~muộn 㵏,㵏,cuǐ,~dồi 踭,踭,zhēng,~giành 踯,踯,zhí,~chích 䝩,䝩,zhèn,~chẩn 䝜,䝜,suān,~toan 䝝,䝝,yǐ,~nghĩ 䝞,䝞,hào,~hạo 䝟,䝟,yà,~á 䝠,䝠,huán,~hoàn 䝡,䝡,màn,~man 䝢,䝢,màn,~man 䝮,䝮,xuàn,~huyễn 䝯,䝯,yì,~dịch 䝰,䝰,zhì,~chí 䝱,䝱,xié,~hiếp 䝲,䝲,jìn,~tẫn 䝦,䝦,zhōng,~chung 䝧,䝧,mín,~mân 䝨,䝨,xián,~hiền 蹑,蹑,niè,~niếp 蹿,蹿,cuān,~thoan 蹰,蹰,chú,~trù 蹱,蹱,zhōng,~chung 笼,笼,lóng,~lồng 笴,笴,gǎn,~cảm 笺,笺,jiān,~tiêm 䝭,䝭,gòu,~cấu 跷,跷,qiāo,~nghều 跻,跻,jī,~tích 㵤,㵤,shà,~tiệp 㵥,㵥,mì,~vắt 㵦,㵦,suí,~tùy 㵨,㵨,pì,~vữa 㵩,㵩,yì,~dật 㵪,㵪,xián,~tiên 筬,筬,chéng,~thành 筛,筛,shāi,~rây 筝,筝,zhēng,~tranh 箢,箢,yuān,~uyên 箧,箧,qiè,~khiếp 㵰,㵰,xù,~dơ 㵱,㵱,piǎo,~phiếu 跿,跿,tú,~dột 䝕,䝕,zhé,~triếp 䝖,䝖,zhǎo,~trảo 䝘,䝘,yì,~dịch 䝙,䝙,chū,~sơ 筹,筹,chóu,~trù 筺,筺,kuāng,~khuông 筼,筼,yún,~vân 简,简,jiǎn,~giản 踜,踜,lèng,~lăng 踌,踌,chóu,~trù 㴾,㴾,bó,~bọt 㵀,㵀,zú,~thốc 㵅,㵅,tān,~than 㴵,㴵,mì,~vắt 䝒,䝒,zhù,~trợ 䝓,䝓,liè,~liệt 跙,跙,jù,~cựa 跄,跄,qiàng,~sang 跀,跀,yuè,~dược 跃,跃,yuè,~dược 㶈,㶈,yíng,~huỳnh 㶉,㶉,xī,~khe 㶌,㶌,lián,~liêm 㶏,㶏,yīn,~nhân 䜷,䜷,qīn,~xăm 䜼,䜼,gú,~cốt 䜽,䜽,yú,~du 䜾,䜾,yīn,~nhân 䜮,䜮,liáo,~liêu 䜯,䜯,jú,~cúc 䜲,䜲,liè,~liệt 䜴,䜴,chù,~xúc 䝎,䝎,tuān,~thoan 䝐,䝐,wéi,~vi 䝑,䝑,chōng,~sung 䝁,䝁,láo,~lao 䝃,䝃,zhé,~trích 䝄,䝄,shuāng,~sương 䝅,䝅,huī,~hôi 䝈,䝈,è,~ách 㵫,㵫,nì,~nịch 㵝,㵝,yì,~dật 㵠,㵠,kū,~khô 㵓,㵓,shí,~thực 㵔,㵔,chě,~xả 䝊,䝊,shà,~tiệp 䝋,䝋,zòng,~tung 䝍,䝍,jùn,~tuấn 䜞,䜞,jì,~kể 䜠,䜠,chè,~triệt 䜡,䜡,yù,~dụ 䜢,䜢,xiǎn,~tiển 䜓,䜓,shè,~thết 䜔,䜔,suí,~tùy 㶴,㶴,chǐ,~sỉ 㶵,㶵,rèn,~nhận 篅,篅,chuán,~chuyên 箷,箷,yí,~di 䜧,䜧,nǎo,~não 䜫,䜫,jiāng,~cương 䜬,䜬,sǒng,~tủng 䜛,䜛,chán,~sàm 䜜,䜜,wèi,~vị 䜝,䜝,tuǎn,~thoản 㵵,㵵,zòu,~tấu 㵶,㵶,zuō,~chối 㵸,㵸,yào,~diệu 㵺,㵺,pài,~phái 㵻,㵻,xiū,~tu 㵬,㵬,yíng,~huỳnh 㵭,㵭,zhǔ,~chã 篓,篓,lǒu,~lâu 㵽,㵽,lěi,~lũy 㵾,㵾,qìng,~khánh 㵿,㵿,xiào,~hiệu 㶀,㶀,jiāo,~kiêu 㶁,㶁,guó,~quốc 㶄,㶄,yán,~duyên 㶆,㶆,zhū,~chua 㵴,㵴,cáng,~tàng 篯,篯,jiān,~tiêm 篜,篜,zhēng,~tranh 篟,篟,qiàn,~khiếm 簔,簔,suō,~thoa 簛,簛,shāi,~rây 㷀,㷀,qióng,~quỳnh 㷂,㷂,shù,~thuật 赵,赵,zhào,~triệu 㶘,㶘,diàn,~điến 跔,跔,jū,~guốc 䜖,䜖,tàn,~thán 䜋,䜋,huì,~hối 䜎,䜎,láo,~lao 䜑,䜑,wù,~ngộ 篱,篱,lí,~lê 篭,篭,lóng,~lồng 㶟,㶟,lěi,~lũy 㶠,㶠,yì,~dật 㶡,㶡,dài,~đại 㶣,㶣,chán,~sàm 㶓,㶓,cáng,~tàng 㶔,㶔,bèi,~bị 㶕,㶕,jiǎn,~trát 㶗,㶗,fàn,~phiếm 㶸,㶸,xié,~hiếp 㶦,㶦,jìn,~tận 㶫,㶫,liǎo,~rẻo 㶬,㶬,mò,~mạch 㶭,㶭,yǒu,~dửu 㶯,㶯,liù,~lựu 㶛,㶛,yú,~ngư 㶞,㶞,nǎng,~nện 䛳,䛳,yàn,~ngạn 䛴,䛴,jī,~ky 䛶,䛶,lěi,~lụy 䛷,䛷,wǎn,~oản 䛹,䛹,càn,~xán 䛪,䛪,qióng,~cung 䛬,䛬,táo,~đào 䛭,䛭,xìng,~hành 䜆,䜆,zhé,~trích 䜈,䜈,chāo,~sao 䛻,䛻,yòu,~dụ 䛼,䛼,huǐ,~huỷ 䛽,䛽,zhǎ,~trả 䜀,䜧,nǎo,~não 䜁,䜁,xì,~khích 䛲,䛲,mán,~man 趱,趱,zǎn,~toản 趷,趷,kē,~dấu 趖,趖,suō,~thoa 趜,趜,jú,~cúc 趌,趌,jí,~tiệp 㶲,㶲,yòng,~vinh 䜄,䜄,chí,~trì 䜅,䜅,wéi,~vi 赿,赿,chí,~trì 赪,赪,chēng,~xanh 赢,赢,yíng,~doanh 赣,赣,gàn,~cống 赘,赘,zhuì,~chuế 赚,赚,zhuàn,~trám 赛,赛,sài,~tái 赟,赟,yūn,~uân 䛥,䛥,xī,~hi 䛩,䛩,wù,~ngộ 䛙,䛙,xù,~tuất 䛜,䛜,xùn,~tấn 䛝,䛝,náo,~nao 䛟,䛟,jiá,~giáp 䛠,䛠,dòu,~đậu 䛑,䛑,mì,~mật 㷊,㷊,fén,~phần 㶺,㶺,tiàn,~thiến 㶼,㶼,āi,~ai 㶾,㶾,biāo,~tiêu 㶿,㶿,bó,~bột 簵,簵,lù,~lục 䛣,䛣,pīng,~binh 䛤,䛤,cù,~xúc 㷒,㷒,yú,~du 㷓,㷓,zǒng,~tổng 㷃,㷃,chuǐ,~chuỷ 㷄,㷄,huǐ,~khói 㷆,㷆,fù,~phụ 㷇,㷇,huī,~hôi 㷈,㷈,è,~ngạc 㷉,㷉,wèi,~vi 䛮,䛮,jiù,~cữu 䛰,䛰,hùn,~ngộn 㷔,㷔,yàn,~diễm 㷕,㷕,qiú,~cầu 㷘,㷘,tái,~đài 㷋,㷋,tán,~đàm 㷏,㷏,yǒng,~dũng 㷐,㷐,huǐ,~khói 䛐,䛐,cí,~từ 类,类,lèi,~lệ 粂,粂,zhāi,~trai 籵,籵,fán,~phiền 籫,籫,zuǎn,~toản 籞,籞,yù,~vực 粨,粨,bǎi,~bách 粪,粪,fèn,~phân 费,费,fèi,~phí 贻,贻,yí,~di 䛘,䛘,rén,~nhân 䛊,䛊,xī,~hi 䛋,䛋,jì,~kỵ 䛌,䛌,táo,~đào 䛍,䛍,fèi,~phí 䛏,䛏,ní,~nghê 赉,赉,lài,~lại 赋,赋,fù,~phụ 赍,赍,jī,~tê 赀,赀,zī,~tư 赂,赂,lù,~lộ 赃,赃,zāng,~tang 资,资,zī,~tư 赆,赆,jìn,~tẫn 䛕,䛕,yù,~dụ 䛖,䛖,è,~ngạc 贝,贝,bèi,~buổi 贞,贞,zhēn,~trinh 赐,赐,cì,~tứ 赑,赑,bì,~bí 赒,赒,zhōu,~chu 赈,赈,zhèn,~chẩn 䚨,䚨,fèi,~phí 䚩,䚩,jiǎo,~góc 䚫,䚫,xí,~tập 賔,賔,bīn,~tân 㷻,㷻,wú,~vô 㷼,㷼,yàn,~diễm 㷾,㷾,jué,~quyết 㷿,㷿,xiān,~tiêm 䚺,䚺,yáo,~dao 䚻,䚻,yáo,~dao 䚾,䚾,nín,~nâm 䛀,䛀,fǎn,~phản 䚱,䚱,xìn,~ấm 䚲,䚲,shàn,~san 䚷,䚷,yī,~y 䚸,䚸,xiè,~tạ 贠,贠,yuán,~viên 贤,贤,xián,~hiền 䛁,䛁,nán,~nam 䛂,䛂,yāo,~yêu 䛆,䛆,zhòu,~thù 䛇,䛇,yuǎn,~uyển 䛈,䛈,shì,~thề 䚹,䚹,pǐ,~phỉ 粤,粤,yuè,~việt 粚,粚,chī,~si 粜,粜,tiào,~thiếu 㷣,㷣,xīng,~tinh 㷤,㷤,hù,~hộ 贰,贰,èr,~nhị 贵,贵,guì,~quý 购,购,gòu,~cấu 䚒,䚒,chuáng,~choàng 㸣,㸣,yè,~diệp 㸥,㸥,chàn,~sám 㸧,㸧,kèn,~khẳng 㸨,㸨,jiū,~cưu 㸘,㸘,wàn,~vạn 㸙,㸙,zhē,~già 㸚,㸚,lǐ,~lý 䚦,䚦,zhì,~chí 䚖,䚖,líng,~linh 䚗,䚗,gāng,~cương 䚘,䚘,chéng,~dềnh 䚜,䚜,bī,~bức 䚝,䚝,zú,~chót 䚏,䚏,lìn,~lận 䚐,䚐,jí,~tịch 㷯,㷯,bèng,~bính 䚮,䚮,réng,~nhưng 䚰,䚰,pǐ,~phỉ 糎,糎,lí,~li 糓,糓,gǔ,~cổ 䚠,䚠,hùn,~hỗn 䚣,䚣,tí,~đề 䚥,䚥,nuò,~nhu 㸀,㸀,tái,~đài 㷰,㷰,chī,~si 㷳,㷳,yàn,~diễm 㷶,㷶,bèi,~vùi 㷷,㷷,juǎn,~quyển 㷸,㷸,dié,~điệp 㷦,㷦,xù,~hú 㷪,㷪,cuì,~sốt 䙽,䙽,xié,~hiệt 䙾,䙾,shī,~thi 䚂,䚂,hè,~hạc 䚃,䚃,yóu,~du 䚄,䚄,lù,~lục 䙵,䙵,xī,~tây 䙷,䙷,dé,~đức 䙹,䙹,xiàn,~hiện 䚔,䚔,bīn,~tân 䚕,䚕,lì,~lệ 䚅,䚅,lài,~lại 䚇,䚇,shěng,~tỉnh 䚉,䚉,qì,~khí 䚋,䚋,yùn,~uẩn 䚍,䚍,qì,~khí 糭,糭,zòng,~tống 㸕,㸕,jué,~tước 㸖,㸖,qū,~khúc 㸅,㸅,jié,~tiệp 㸊,㸊,lài,~lại 㸋,㸋,fán,~phần 㸌,㸌,huò,~hoắc 㸍,㸍,xì,~hí 㸎,㸎,niè,~niếp 㸜,㸜,kòng,~khống 㸝,㸝,xiān,~tiêm 㸞,㸞,zhé,~trích 㸟,㸟,zhī,~chi 㸐,㸐,rán,~nhen 㸑,㸑,cuàn,~chói 㸒,㸒,yín,~dâm 㸓,㸓,mì,~mịch 䙳,䙳,biāo,~tiêu 䙣,䙣,sà,~táp 䙤,䙤,duǒ,~đoá 䙥,䙥,líng,~linh 紧,紧,jǐn,~khẩn 䙛,䙛,guàn,~quán 䙟,䙟,wéi,~vi 䙠,䙠,jué,~quyết 貐,貐,yǔ,~ngữ 貇,貇,kūn,~côn 豼,豼,pí,~tì 貮,貮,èr,~nhị 貣,貣,tè,~thắc 䙮,䙮,guàn,~quán 䙯,䙯,cù,~xúc 䙰,䙰,lí,~li 㸵,㸵,guǐ,~quỷ 㸶,㸶,yān,~yên 㸷,㸷,shì,~thị 㸸,㸸,hǒu,~hống 㸹,㸹,liè,~liệt 㸩,㸩,ān,~am 㸬,㸬,bèi,~bối 㸰,㸰,tuó,~đà 䙼,䙼,shào,~thiệu 䙬,䙬,yìng,~ánh 㸽,㸽,bèi,~bối 㸾,㸾,rèn,~nhẳn 㹀,㹀,bó,~bác 㸱,㸱,tuó,~đà 㸲,㸲,zuó,~tạc 㸳,㸳,líng,~linh 䘱,䘱,yù,~dịu 䘳,䘳,jīn,~câm 㹒,㹒,pǔ,~phổ 㹓,㹓,yǎo,~yểu 㹕,㹕,huān,~hoan 㹘,㹘,rù,~nhọc 㹙,㹙,wěng,~ổng 㹋,㹋,xiū,~tu 絘,絘,cì,~thứ 䘹,䘹,zuì,~tuy 䘺,䘺,zhàn,~sàn 䘻,䘻,yù,~dịu 䘼,䘼,wǎn,~oản 䘽,䘽,ní,~nghê 䘿,䘿,jué,~quyết 䙀,䙀,běng,~mền 䙏,䙏,bó,~bộc 䙑,䙑,cuī,~thôi 䙒,䙒,xù,~tuất 䙁,䙁,cán,~sàm 䙄,䙄,qì,~tập 䙆,䙆,kuì,~quỹ 䙇,䙇,ruán,~nhuyên 絥,絥,fú,~phất 䙡,䙌,kuì,~quỹ 䙢,䙢,zèng,~tắng 䙓,䙓,bǎi,~bi 䙕,䙕,zǒng,~tổng 䙙,䙙,chí,~trì 䙚,䙚,niǎo,~nẻo 䙊,䙊,xiè,~đai 䙌,䙌,kuì,~quỹ 綐,䌼,duì,~đỗi 絽,絽,lǚ,~lụa 綄,𬘫,huán,~hoán 絵,絵,huì,~gói 綞,缍,duǒ,~đoá 谣,谣,yáo,~dao 谤,谤,bàng,~báng 谥,谥,shì,~thụy 䘪,䘪,chōng,~sung 䘫,䘫,nòu,~nậu 䘬,䘬,róng,~nhung 䘠,䘠,fú,~phục 䘡,䘡,bǐ,~bỉ 䘢,䘢,zhǔ,~chủ 䘥,䘥,xiá,~giáp 䘦,䘦,ní,~nghê 㹄,㹄,jì,~tế 㹅,㹅,zǒng,~tổng 㹇,㹇,hé,~hà 㹈,㹈,lí,~lê 㹉,㹉,yuán,~viên 㸻,㸻,sì,~tự 䘨,䘨,jiǎo,~kiểu 䘩,䘩,xún,~tuần 㹎,㹎,léi,~lôi 㹏,㹏,jǐn,~cận 㹐,㹐,chóng,~trùng 㹑,㹑,sì,~tự 豘,豘,tún,~đồn 豅,豅,lóng,~lung 㹂,㹂,qiǎn,~hiểm 㹃,㹃,fèi,~phí 䘅,䘅,nái,~nai 䘈,䘈,lì,~lệ 䘊,䘊,miè,~mọt 䘋,䘋,jiān,~tiêm 䗽,䗽,wèi,~vị 䗾,䗾,xiǎn,~hến 䗿,䗿,níng,~trữ 䘀,䘀,fù,~phụ 䘘,䘘,yù,~duật 䘙,䘙,wèi,~vệ 䘚,䘚,zhú,~trục 䘝,䘝,yì,~dịch 䘍,䘍,chài,~sái 䘎,䘎,wān,~loan 䘒,䘒,zuī,~chuối 䘔,䘔,kā,~khách 㹤,㹤,qiè,~khiếp 㹨,㹨,yòu,~dứu 㹚,㹚,yíng,~doanh 㹛,㹛,ráo,~nhiêu 㹜,㹜,yín,~ngân 㹞,㹞,yín,~ngân 㹠,㹠,tún,~đồn 㹡,㹡,xuán,~tuyền 谦,谦,qiān,~khiêm 谧,谧,mì,~mật 谨,谨,jǐn,~cẩn 谚,谚,yàn,~ngạn 谝,谝,piǎn,~biền 谞,谞,xū,~hu 谟,谟,mó,~mô 㹣,㹣,zhōng,~chung 䗻,䗻,jié,~tiệt 䗼,䗼,xūn,~huân 䗪,䗪,zhè,~chá 䗲,䗲,lìn,~lận 䗢,䗢,zǎo,~tao 䗤,䗤,yóng,~ngong 䗥,䗥,zōng,~tông 䗧,䗧,kāng,~khang 谯,谯,qiáo,~kiều 谰,谰,lán,~lan 緃,緃,zōng,~tông 䗶,䗶,là,~trá 䗷,䗷,yì,~dịch 䗸,䗸,yōng,~ung 䗹,䗹,cì,~thứ 䗺,䗺,yǎn,~yển 诿,诿,wěi,~ủy 谀,谀,yú,~hùa 谳,谳,yàn,~ngạn 谴,谴,qiǎn,~khiển 谵,谵,zhān,~chiêm 谪,谪,zhé,~trích 谫,谫,jiǎn,~tiễn 谮,谮,zèn,~trấm 䘁,䘁,gé,~cách 䘃,䘃,mò,~mạch 緛,緛,ruǎn,~nhuyễn 谑,谑,xuè,~hước 调,调,diào,~điều 谆,谆,zhūn,~truân 谇,谇,suì,~tối 诼,诼,zhuó,~trác 诣,诣,yì,~dịch 诤,诤,zhèng,~chứng 诧,诧,chà,~sá 诨,诨,hùn,~ngộn 诩,诩,xǔ,~hủ 诚,诚,chéng,~thành 诛,诛,zhū,~chư 诜,诜,shēn,~sân 䗎,䗎,yān,~yên 䗏,䗏,sōu,~sưu 䗐,䗐,shī,~sắt 䗂,䗂,hǔ,~hổ 䗃,䗃,zhàn,~chiến 䗄,䗄,fǔ,~bò 诱,诱,yòu,~dụ 询,询,xún,~tuân 縂,縂,zǒng,~tổng 縃,縃,xū,~nhu 縄,縄,shéng,~thằng 緵,緵,zōng,~tông 䗓,䗓,cōng,~thông 䗕,䗕,wǎn,~oản 䗙,䗙,hán,~can 䗌,䗌,xīng,~tinh 䗨,䗨,yú,~du 䗩,䗩,qī,~kiết 䗛,䗛,xiū,~tu 䗜,䗜,liú,~lưu 䗡,䗡,yán,~diên 縇,縇,xuān,~huyên 縍,縍,bāng,~bang 縁,縁,yuán,~duyên 䖩,䖩,bì,~tất 䖪,䖪,zī,~tư 䖭,䖭,juàn,~quyến 䖮,䖮,xiǎng,~hưởng 䖯,䖯,kuí,~quỳ 䖰,䖰,pài,~phái 诅,诅,zǔ,~trớ 识,识,shí / shì,~thức 䖿,䖿,lí,~lị 䗀,䗀,chēng,~sanh 䗁,䗁,jì,~kị 縒,縒,cī,~tỳ 縓,縓,quán,~quyền 䖱,䖱,kuāng,~khuông 䖳,䖳,zhà,~trá 䖶,䖶,huī,~huy 䗅,䗅,cháng,~thường 䗇,䗇,jú,~cúc 䗉,䗉,chāng,~xương 䖹,䖹,yáng,~dương 䖺,䖺,tiáo,~điêu 䖻,䖻,yóu,~du 䖼,䖼,jué,~quyết 䖽,䖽,lí,~lị 诟,诟,gòu,~cấu 诠,诠,quán,~thuyên 诡,诡,guǐ,~quỷ 谓,谓,wèi,~vị 谕,谕,yù,~dụ 谘,谘,zī,~ti 谊,谊,yì,~dịch 谎,谎,huǎng,~hoang 讫,讫,qì,~cật 训,训,xùn,~tấn 议,议,yì,~dịch 讯,讯,xùn,~tấn 记,记,jì,~kí 讱,讱,rèn,~nhận 讥,讥,jī,~ky 讦,讦,jié,~cật 繑,繑,qiāo,~nghều 繂,繂,lǜ,~lục 繀,繀,suì,~huệ 纉,纉,zuǎn,~toản 繴,繴,bì,~bích 繤,繤,zuǎn,~toản 䖒,䖒,xī,~hy 讪,讪,shàn,~san 诬,诬,wū,~vu 语,语,yǔ,~ngữ 䖣,䖣,zǎo,~tao 䖤,䖤,wǎn,~oản 䖛,䖛,suǒ,~tỏa 䖝,䖝,chóng,~trùng 䖞,䖞,zhǒu,~trửu 䖠,䖠,yuán,~viên 诈,诈,zhà,~trá 论,论,lùn,~luận 访,访,fǎng,~phỏng 诳,诳,kuáng,~cuống 请,请,qǐng,~thỉnh 诸,诸,zhū,~chư 诹,诹,zōu,~tưu 诪,诪,zhōu,~sưu 䖈,䖈,nüè,~ngược 䕹,䕹,zá,~tập 䕺,䕺,cóng,~tùng 䕼,䕼,rán,~nhiên 䕽,䕽,zhú,~sộc 䕾,䕾,yín,~ngân 纫,纫,rèn,~nhâm 㹿,㹿,zhuó,~trác 䖌,䖌,yì,~dịch 䖎,䖎,xiá,~giáp 䖏,䖏,chǔ,~sở 䖁,䖁,yì,~nghệ 䖃,䖃,yuè,~dược 䖄,䖄,rán,~nhiên 䖅,䖅,líng,~lăng 䖆,䖆,niàng,~dạng 诙,诙,huī,~khôi 诌,诌,zhōu,~sưu 词,词,cí,~từ 䖕,䖕,zǔ,~trở 䖖,䖖,xiá,~giáp 䖘,䖘,tú,~đồ 䖊,䖊,yì,~dịch 䖋,䖋,nüè,~ngược 讛,讛,yì,~dịch 讠,讠,yán,~ngôn 诒,诒,yí,~di 诓,诓,kuāng,~cuống 诔,诔,lěi,~lụy 试,试,shì,~thụy 诗,诗,shī,~thi 诘,诘,jié,~cật 绊,绊,bàn,~bận 绋,绋,fú,~phất 绌,绌,chù,~truất 绍,绍,shào,~thiệu 绐,绐,dài,~đãi 绂,绂,fú,~phất 组,组,zǔ,~tổ 绅,绅,shēn,~thang 纰,纰,pī,~bì 纣,纣,zhòu,~trụ 纥,纥,hé,~hột 级,级,jí,~cấp 纨,纨,wán,~hoàn 纩,纩,kuàng,~quang 纠,纠,jiū,~củ 纡,纡,yū,~u 㹫,㹫,yí,~di 㹬,㹬,shǐ,~sử 㹭,㹭,yì,~duệ 㹮,㹮,mò,~mô 㹱,㹱,què,~xác 㹲,㹲,xiāo,~tiêu 许,许,xǔ,~hủ 纭,纭,yún,~vân 㺀,㺀,hū,~hô 㺁,㺁,nǎo,~não 㺂,㺂,yán,~diêm 㺃,㺃,gǒu,~cẩu 㹵,㹵,yǐng,~nhánh 㹷,㹷,shǐ,~sử 㹸,㹸,ní,~nghê 㹺,㹺,tà,~đạp 纺,纺,fǎng,~vưởng 纾,纾,shū,~thư 线,线,xiàn,~tuyến 绀,绀,gàn,~cám 纲,纲,gāng,~cương 纳,纳,nà,~nạp 纵,纵,zòng,~tung 纷,纷,fēn,~phân 㺈,㺈,chī,~si 㺉,㺉,hù,~hộ 㺊,㺊,yàng,~dạng 㺋,㺋,wēng,~ung 㺌,㺌,xiàn,~hiến 㹼,㹼,jú,~cúc 㹾,㹾,piǎo,~phiếu 绉,绉,zhòu,~sô 㺑,㺑,shān,~san 㺒,㺒,xiāo,~khiêu 㺓,㺓,zé,~trách 譢,譢,suì,~tối 譐,譐,zǔn,~tỗn 譒,譒,bò,~bách 㺄,㺄,yǔ,~vũ 㺇,㺇,sī,~tư 织,织,zhī,~chức 终,终,zhōng,~chung 㺚,㺚,tǎ,~tháp 㺜,㺜,nóng,~nùng 㺝,㺝,hàn,~hãn 㺍,㺍,pín,~tần 㺎,㺎,róng,~nhung 㺐,㺐,lǎo,~lão 缒,缒,zhuì,~chuế 缃,缃,xiāng,~tương 缅,缅,miǎn,~miễn 缆,缆,lǎn,~lãm 缉,缉,jī,~tập 㺮,㺮,yú,~vu 㺱,㺱,réng,~nhưng 㺲,㺲,niǔ,~nữu 绘,绘,huì,~gói 给,给,gěi,~cấp 缋,缋,huì,~gói 缌,缌,sī,~mịch 缍,缍,duǒ,~đoá 缏,缏,biàn,~biền 缐,缐,xiàn,~tuyến 缑,缑,gōu,~câu 绩,绩,jì,~kế 绚,绚,xuàn,~huyến 绝,绝,jué,~tuyệt 绠,绠,gěng,~cảnh 绒,绒,róng,~nhung 结,结,jié,~kết 绔,绔,kù,~khố 绖,绖,dié,~điệt 纹,纹,wén,~văn 绪,绪,xù,~tự 绫,绫,líng,~trăng 续,续,xù,~tục 绮,绮,qǐ,~khánh 绰,绰,chuò,~xước 绤,绤,xì,~khích 绥,绥,suí,~tùy 缫,缫,sāo,~sào 缬,缬,xié,~hiệt 缯,缯,zēng,~tăng 缱,缱,qiǎn,~khín 缲,缲,qiāo,~khao 缤,缤,bīn,~tân 缦,缦,màn,~man 缧,缧,léi,~luy 缀,缀,zhuì,~chuế 缁,缁,zī,~truy 绳,绳,shéng,~thằng 维,维,wéi,~duy 绷,绷,bēng,~banh 绸,绸,chóu,~trù 绹,绹,táo,~đào 绺,绺,liǔ,~lữu 㺠,㺠,yòu,~dứu 㺣,㺣,xī,~hy 㺕,㺕,fán,~phiền 㺖,㺖,hǎn,~hảm 㺘,㺘,zhàn,~chiến 绻,绻,quǎn,~cuộn 综,综,zōng,~tông 绽,绽,zhàn,~triển 㺳,㺳,méi,~mi 㺵,㺵,jiú,~cẩu 謧,謧,lí,~li 㺦,㺦,lián,~liêm 㺨,㺨,sī,~tư 㺪,㺪,pú,~phác 㺫,㺫,qiú,~cầu 㺟,㺟,zhuó,~trác 罓,罓,gāng,~cương 罉,罉,chēng,~xưng 缻,缻,fǒu,~phẫu 罀,罀,zhao,~thiệu 罁,罁,gāng,~cong 缵,缵,zuǎn,~toản 缹,缹,fǒu,~phẫu 䕱,䕱,tóu,~đầu 㻁,㻁,guī,~côi 缛,缛,rù,~nhọc 缞,缞,cuī,~thôi 缡,缡,lí,~lưới 缕,缕,lǚ,~lụa 编,编,biān,~biên 缗,缗,mín,~mân 缘,缘,yuán,~duyên 㻖,㻖,dài,~đại 㻗,㻗,bèi,~bội 㻅,㻅,huì,~hội 㻉,㻉,bù,~bộ 㻌,㻌,tú,~đồ 㺺,㺺,mào,~mao 㺿,㺿,yí,~di 㻀,㻀,yú,~vu 㻠,㻠,tú,~đồ 㻪,㻪,suì,~toại 諚,諚,pián,~bền 㻏,㻏,líng,~liếng 㻑,㻑,jì,~kế 㻒,㻒,jùn,~tuấn 㻓,㻓,zōu,~tưu 㻔,㻔,duǒ,~đoá 䕭,䕭,qián,~tùm 䕮,䕮,jú,~cúc 䕰,䕰,fán,~phiền 䕡,䕡,lǘ,~lư 䕣,䕣,hé,~hà 䕥,䕥,nǐ,~nghĩ 䕦,䕦,yíng,~giềng 䕘,䕘,líng,~lăng 㻲,㻲,lǚ,~lữ 㻞,㻞,bīn,~tân 㻟,㻟,suí,~tùy 䕳,䕳,mí,~mi 䕴,䕴,zhuó,~đốt 䕵,䕵,xié,~tà 䕪,䕪,zé,~trách 䕫,䕫,kuí,~quỳ 㻷,㻷,jí,~cức 㻸,㻸,zēn,~châm 㻽,㻽,suì,~toại 㻾,㻾,yōng,~ung 㻬,㻬,tū,~thóc 㻯,㻯,tú,~đồ 㻰,㻰,miǎn,~miễn 㻱,㻱,jīn,~kim 諁,諁,zhuó,~trác 誩,誩,jìng,~cạnh 誯,誯,chàng,~trướng 㼂,㼂,é,~nga 㼆,㼆,yíng,~oánh 㼇,㼇,qióng,~quỳnh 㼊,㼊,tún,~đồn 㻵,㻵,zhàn,~sàn 䕕,䕕,màn,~mơn 䕇,䕇,huì,~cói 䕈,䕈,xiè,~giới 䕉,䕉,zé,~trách 䕊,䕊,tán,~đàm 䕌,䕌,zhì,~chí 䕍,䕍,yì,~nghệ 䕎,䕎,fú,~phù 㼐,㼐,pián,~bền 㼒,㼒,tǎng,~thẳng 諓,𬣡,jiàn,~gián 諊,諊,jū,~cúc 罖,罖,luó,~la 罚,罚,fá,~phạt 䕑,䕑,jùn,~tuấn 䕓,䕓,chá,~trà 㼢,㼢,yí,~di 㼔,㼔,wēn,~uân 㼖,㼖,lì,~lịch 㼙,㼙,zhòu,~trứu 㼚,㼚,gāng,~cương 㼌,㼌,yǔ,~ngữ 㼍,㼍,lěi,~lũy 㼏,㼏,něi,~nuôi 䕟,䕟,xīng,~tinh 䕠,䕠,fèi,~nào 罴,罴,pí,~bi 㼩,㼩,chéng,~thành 㼪,㼪,jié,~kiệt 㼛,㼛,xíng,~hình 㼞,㼞,pèng,~bính 㼟,㼟,bó,~bốc 㼸,㼸,róng,~nhung 㼹,㼹,kāng,~khang 㼫,㼫,huàn,~hoán 㼬,㼬,xìng,~hành 㼭,㼭,diàn,~điện 㼮,㼮,chāi,~sách 㼯,㼯,dòng,~động 㼰,㼰,pí,~tì 䔬,䔬,yì,~nghệ 䔭,䔭,nìng,~nính 㽀,㽀,zhèng,~chứng 㽂,㽂,sà,~sát 㼳,㼳,shěng,~tỉnh 㼴,㼴,ǒu,~ngẫu 㼵,㼵,dì,~đích 㼶,㼶,yú,~du 羘,羘,zāng,~tang 羁,羁,jī,~ky 䔮,䔮,sī,~tư 䔯,䔯,kù,~khố 䔰,䔰,fù,~phụ 䔱,䔱,yī,~y 䔳,䔳,rán,~nhiên 䔧,䔧,lí,~lê 䔾,䔾,qì,~tập 䔿,䔿,zǔn,~tỗn 䕃,䕃,yìn,~ấn 䔸,䔸,biǎo,~biểu 䔹,䔹,suì,~toại 䔺,䔺,wéi,~vi 䔻,䔻,dūn,~đôn 䔼,䔼,sè,~sắc 䔏,䔏,chòu,~hú 䔐,䔐,jiān,~gian 䔁,䔁,lì,~lị 䔂,䔂,zǐ,~chỉ 䔃,䔃,zǔ,~trở 䔄,䔄,yáo,~diêu 䔆,䔆,lí,~lê 䔇,䔇,qǐ,~khỉ 䔘,䔘,zuò,~tộ 翆,翆,cuì,~thuý 羧,羧,suō,~thoa 羫,羫,qiāng,~khương 䔉,䔉,lì,~lị 䔊,䔊,bīng,~băng 䔋,䔋,suō,~thoa 䔎,䔎,sù,~túc 㼤,㼤,qiè,~khiết 䔞,䔞,lǜ,~luật 䔟,䔟,yí,~di 䔠,䔠,shǎo,~tiểu 䔡,䔡,yú,~du 䔓,䔓,xǔ,~hủ 䔔,䔔,jìng,~kính 䔖,䔖,líng,~lăng 㼱,㼱,ruǎn,~nhuyễn 㼲,㼲,liè,~liệt 詪,𬣳,hěn,~ngận 詟,詟,zhé,~trích 詤,詤,huǎng,~hoang 誧,誧,bū,~bô 誉,誉,yù,~dụ 㼣,㼣,bó,~bá 翖,翖,xī,~hấp 翙,翙,huì,~hối 䓧,䓧,cì,~thuốc 䓬,䓬,zhuó,~đốt 䓭,䓭,chà,~sá 䓞,䓞,lì,~lị 㽷,㽷,shuì,~thuế 㽸,㽸,chén,~thần 䓽,䓽,jì,~ký 䓾,䓾,suō,~thoa 䓰,䓰,yīn,~nhân 䓲,䓲,ruì,~nối 䓳,䓳,hěn,~ngận 䓴,䓴,ruǎn,~nhuyễn 䓷,䓷,xìng,~hành 翪,翪,zōng,~tông 㽈,㽈,yì,~dịch 㽉,㽉,xiàn,~hiến 㽊,㽊,xiè,~tiết 㼻,㼻,cóng,~tùng 㼽,㼽,chuǎng,~sấm 䓸,䓸,jiān,~gian 䓹,䓹,yì,~nghệ 䓺,䓺,měi,~mĩ 㽟,㽟,liè,~liệt 㽌,㽌,liù,~lựu 㽕,㽕,yóu,~do 詋,詋,zhòu,~thù 訽,訽,gòu,~cấu 訡,訡,yín,~ngân 㽄,㽄,sī,~tư 㽇,㽇,hú,~hồ 䓗,䓗,cōng,~thông 䓘,䓘,gāo,~cao 䓙,䓙,kuā,~khoa 䓚,䓚,qū,~khúc 䓛,䓛,qū,~khúc 䓜,䓜,zhī,~chi 䓝,䓝,mèng,~mộng 䓎,䓎,chuò,~xúc 㽖,㽖,nán,~nam 㽘,㽘,gǎng,~cảng 㽚,㽚,chì,~xích 㽛,㽛,gōu,~câu 䓟,䓟,zhōu,~chu 䓠,䓠,tà,~đạp 䓡,䓡,zhī,~chi 䓤,䓤,hū,~hốt 㽰,㽰,shù,~thuật 㽠,㽠,xiá,~hà 㽡,㽡,bēi,~bi 㽢,㽢,ǎn,~ẵm 㽤,㽤,jú,~cúc 㽥,㽥,róu,~nhu 㽦,㽦,xún,~tuần 㽧,㽧,zī,~tư 訁,讠,yán,~ngôn 㽨,㽨,cuó,~toàn 㽩,㽩,càn,~xán 㽪,㽪,zěng,~tranh 㽫,㽫,yōng,~ung 㽬,㽬,fù,~phụ 㽭,㽭,ruǎn,~nhuyễn 㽮,㽮,xīng,~tinh 䓃,䓃,yì,~nghệ 䒲,䒲,chà,~sá 䒳,䒳,duǒ,~đoá 䒴,䒴,yǒu,~dửu 䒵,䒵,hào,~hạo 䒧,䒧,qū,~khúc 觊,觊,jì,~kí 觋,觋,xí,~hích 䓈,䓈,yì,~nghệ 䓉,䓉,yé,~gia 䓋,䓋,zhī,~chi 䒹,䒹,lèi,~lệ 䒺,䒺,jǐn,~ngẩn 䒻,䒻,qǐ,~khỉ 䒽,䒽,wǎng,~võng 䓂,䓂,yán,~nguyên 聍,聍,níng,~ninh 聎,聎,tiāo,~vẹo 耺,耺,yún,~vân 耱,耱,mò,~mạch 耴,耴,yì,~dịch 耭,耭,jī,~cơ 䓆,䓆,zhé,~triết 䓇,䓇,xì,~tích 䓓,䓓,chóu,~trù 䓕,䓕,tuǒ,~thỏa 耢,耢,lào,~lạo 耥,耥,tāng,~thang 耉,耉,gǒu,~cẩu 聂,聂,niè,~niếp 聋,聋,lóng,~lung 职,职,zhí,~chắc 䒤,䒤,rì,~nhật 䒖,䒖,xìn,~tín 䒗,䒗,qì,~tập 䒝,䒝,xiáo,~hào 䒞,䒞,chén,~thần 㾞,㾞,yóu,~vưu 㾟,㾟,bù,~bộ 㾠,㾠,kuáng,~cuống 䒫,䒫,dài,~đại 䒰,䒰,kuāng,~khuông 聢,聢,dìng,~đính 聩,聩,kuì,~hội 聪,聪,cōng,~thông 聝,聝,guó,~quốc 䒡,䒡,yǐn,~dẫn 䒣,䒣,rǎn,~nhiễm 㾉,㾉,líng,~linh 㾊,㾊,jí,~cấp 㽻,㽻,zhī,~chi 㽾,㽾,wù,~ngộ 㾀,㾀,qiè,~khiếp 㾁,㾁,shù,~thuật 㽲,㽲,jiǎo,~giảo 䒨,䒨,shǐ,~sử 觍,觍,tiǎn,~điễn 觎,觎,yú,~du 觏,觏,gòu,~cấu 㾋,㾋,xiū,~tu 㾍,㾍,nái,~nai 㾎,㾎,yā,~nha 㾏,㾏,jiè,~giới 㾒,㾒,rú,~như 肿,肿,zhǒng,~thũng 胁,胁,xié,~hiếp 㾻,㾻,zhù,~chú 覐,覐,jué,~giác 襽,襽,lán,~lam 襱,襱,lóng,~phán 襷,襷,jǔ,~cử 㾫,㾫,piān,~thiên 䒒,䒒,tiáo,~điêu 䒓,䒓,kǎi,~khải 䒇,䒇,fù,~phụ 䒊,䒊,xī,~hi 䒍,䒍,pǎng,~bảng 肨,肨,pàng,~bỡn 肙,肙,yuàn,~nguyện 肟,肟,wò,~óc 觞,觞,shāng,~thương 触,触,chù,~xúc 觑,觑,qù,~thứ 觉,觉,jué,~giác 䒎,䒎,mǎng,~mãng 䒏,䒏,sēng,~man 䒐,䒐,méng,~mông 䒑,䒑,cǎo,~thảo 㾢,㾢,ài,~ái 㾓,㾓,yuān,~uyên 㾔,㾔,lǚ,~lữ 㾕,㾕,shěn,~thẩm 㾖,㾖,lǐ,~lý 㾘,㾘,gěng,~ngạnh 规,规,guī,~qui 觇,觇,chān,~siêm 䑱,䑱,wǎn,~oản 䑲,䑲,zhào,~triệu 䑣,䑣,chēn,~sâm 䑥,䑥,è,~ngạc 䑦,䑦,gōu,~câu 㿞,㿞,mào,~mạo 襕,襕,lán,~lam 㿎,㿎,fèn,~phẫn 䑸,䑸,zōng,~tông 䑹,䑹,sōu,~sưu 䑻,䑻,yóu,~du 䑼,䑼,zhōu,~chu 䑫,䑫,bēng,~banh 䑬,䑬,tāo,~thao 䑯,䑯,dì,~đế 䑰,䑰,bù,~bộ 㾜,㾜,qiè,~khiếp 㾝,㾝,chè,~triệt 肶,肶,pí,~tì 䑽,䑽,tà,~đạp 䒀,䒀,bù,~bộ 䒃,䒃,cào,~tháo 䒄,䒄,fù,~phụ 䑶,䑶,qiàn,~khiếm 㾭,㾭,zhòu,~chú 㾯,㾯,huī,~huy 㾱,㾱,bèi,~bị 㾴,㾴,zhā,~tra 㾣,㾣,qīn,~khâm 㾤,㾤,qiāng,~khương 㾥,㾥,chù,~súc 㾨,㾨,yī,~y 䑋,䑋,rǎng,~nhường 䑌,䑌,lán,~lan 㿯,㿯,dá,~đạt 㿰,㿰,áo,~ngao 㿱,㿱,xué,~hạc 㿵,㿵,rǎn,~nhiễm 㿶,㿶,bāng,~bang 㿷,㿷,cuó,~ta 胧,胧,lóng,~lung 䑞,䑞,shùn,~thuấn 䑠,䑠,liǎo,~rẻo 䑓,䑓,tái,~thai 䑔,䑔,fèi,~phí 䑘,䑘,cuó,~ta 䑙,䑙,tān,~than 䑊,䑊,wéi,~vi 㾽,㾽,zhuì,~truỵ 㿂,㿂,zhēng,~chứng 㿄,㿄,ài,~ái 㿅,㿅,xiǎn,~tiển 㾷,㾷,xī,~tấy 䑪,䑪,è,~ngạc 胪,胪,lú,~lư 胮,胮,pāng,~bàng 㿑,㿑,yào,~diệu 㿒,㿒,dǎo,~đảo 㿔,㿔,lěi,~lũy 㿕,㿕,yán,~diêm 㿖,㿖,lú,~lô 㿆,㿆,guō,~oa 㿊,㿊,cǎn,~thảm 㿌,㿌,xiān,~hem 脺,脺,cuì,~thúy 䀀,䀀,fàn,~phiến 䀁,䀁,yòu,~dứu 䀂,䀂,ān,~am 䀅,䀅,shè,~nhiếp 㿺,㿺,báo,~bạc 㿼,㿼,yán,~diêm 㿽,㿽,xī,~hi 脏,脏,zàng,~tạng 脐,脐,qí,~tề 脑,脑,nǎo,~não 脓,脓,nóng,~nọng 脌,脌,nin,~niên 脍,脍,kuài,~gỏi 胵,胵,chī,~si 脸,脸,liǎn,~kiểm 㿘,㿘,yíng,~doanh 㿙,㿙,pì,~thí 䑍,䑍,yān,~yên 䑐,䑐,zhěn,~chẩn 䑂,䑂,ǎi,~ái 䑅,䑅,méng,~mông 䑆,䑆,yǎng,~dưỡng 䑉,䑉,yíng,~doanh 㿧,㿧,chóu,~trù 㿩,㿩,tǎng,~thẳng 㿪,㿪,huán,~hoàn 㿮,㿮,yàng,~dạng 㿟,㿟,bái,~bạch 㿢,㿢,yào,~diệu 㿥,㿥,hé,~hà 㿦,㿦,nìng,~nính 䀜,䀜,gǔ,~cổ 䀟,䀟,fán,~phiền 裢,裢,lián,~liên 裄,裄,xing,~hằng 装,装,zhuāng,~trang 裃,裃,kǎ,~ca 䀑,䀑,wò,~oát 䀔,䀔,rèn,~nhận 䐵,䐵,gōng,~cung 䐸,䐸,huò,~hoắc 䐫,䐫,cōng,~thông 䐮,䐮,chǎn,~thảm 䐯,䐯,léi,~lôi 䐰,䐰,xiū,~tu 䐡,䐡,qí,~tề 䀛,䀛,mèi,~muội 脳,脳,nǎo,~não 脦,脦,de,~ngáy 脨,脨,cù,~xúc 䐹,䐹,sōu,~sưu 䐺,䐺,tàn,~thán 䑀,䑀,pì,~bị 䐱,䐱,zhài,~trại 䐳,䐳,yú,~du 褉,褉,xiè,~điệp 褀,褀,qí,~kì 裣,裣,liǎn,~liễm 裤,裤,kù,~khố 裥,裥,jiǎn,~cán 裪,裪,táo,~đào 襀,𫌀,jī,~tích 褛,褛,lǚ,~lũ 䐑,䐑,zhé,~tập 䐒,䐒,zhā,~tra 䐓,䐓,róu,~nậu 䐔,䐔,bǐn,~tẫn 䐕,䐕,jí,~tích 䐖,䐖,xī,~hật 䐗,䐗,zhū,~chu 袛,袛,dī,~đây 腉,腉,nái,~nai 䐚,䐚,jī,~cơ 䐛,䐛,dā,~đáp 䐜,䐜,chēn,~xin 䐝,䐝,suò,~tuất 䐞,䐞,ruò,~nhược 䐟,䐟,xiǎng,~hưởng 䐠,䐠,huǎng,~hoảng 䐢,䐢,zhù,~chú 䐣,䐣,sǔn,~sụn 䐤,䐤,chāi,~sách 䐦,䐦,kē,~khoa 䐨,䐨,gǔ,~cổ 腘,腘,guó,~quắc 腙,腙,zōng,~tông 腈,腈,jīng,~kinh 䀕,䀕,zhèn,~trẫm 䀘,䀘,xié,~hài 䀈,䀈,jì,~kế 䀊,䀊,jiǎo,~kiểu 䀋,䀋,yán,~diêm 䀎,䀎,miǎn,~miễn 䀏,䀏,xuàn,~huyễn 䀐,䀐,shān,~xăm 膱,膱,zhí,~chắc 䁘,䁘,yǎo,~yểu 䁙,䁙,yǎn,~nhản 䁚,䁚,sǔn,~tốn 䁋,䁋,xiè,~tiết 䁌,䁌,yù,~duật 䁎,䁎,chéng,~dềnh 䁏,䁏,yǎo,~yểu 䐃,䐃,jùn,~tuấn 䐅,䐅,xī,~hật 䐆,䐆,cǎi,~thải 䐈,䐈,zhí,~chắc 膍,膍,pí,~tì 膑,膑,bìn,~tẫn 腼,腼,miǎn,~miễn 膶,膶,rùn,~nhuần 䀰,䀰,gǔ,~cổ 䀢,䀢,shùn,~thuấn 䀨,䀨,huà,~thoại 䐊,䐊,kūn,~côn 䐋,䐋,cōng,~thông 䐌,䐌,tiǎn,~thiển 䐍,䐍,chù,~xúc 䐎,䐎,dī,~đây 䀳,䀳,ài,~ái 䀴,䀴,yǐng,~nhánh 䀵,䀵,shùn,~thuấn 䀸,䀸,chì,~xích 䀹,䀹,jié,~kiếp 䀬,䀬,quán,~quyền 䀮,䀮,huāng,~hoang 䀯,䀯,bǔ,~vúc 䏵,䏵,měng,~mãnh 䏶,䏶,bì,~phức 䏸,䏸,yú,~du 䏩,䏩,xī,~hật 䏫,䏫,xiū,~tu 䏬,䏬,móu,~mâu 䏮,䏮,xí,~tập 䏰,䏰,rùn,~nhuần 袳,袳,chǐ,~sỉ 䏹,䏹,xiàn,~hãm 䏺,䏺,pāng,~bàng 䏽,䏽,bù,~bộ 䐀,䐀,jì,~ký 䏱,䏱,jú,~cúc 䏲,䏲,tī / dié,~điệt 䏳,䏳,zhè,~chiết 䁉,䁉,qì,~thế 䁊,䁊,wò,~oát 䀼,䀼,chēn,~trân 䀽,䀽,yán,~diêm 䀿,䀿,dì,~di 䁂,䁂,xiàn,~hiển 袮,袮,mí,~mi 袯,袯,bó,~bộc 䁐,䁐,yīng,~anh 䁑,䁑,yáng,~dương 䁒,䁒,jí,~tập 䁃,䁃,biāo,~tiêu 䁄,䁄,xìng,~hành 䁆,䁆,yè,~diệp 䁇,䁇,mì,~mịch 䁈,䁈,qì,~thế 䏠,䏠,qì,~khí 䏑,䏑,dì,~đế 䏔,䏔,niǔ,~nữu 䏖,䏖,zhèn,~trẫm 䏗,䏗,gài,~cái 䏉,䏉,shī,~thi 䏊,䏊,lóng,~lung 䏌,䏌,qì,~ngật 䁕,䁕,mín,~mân 䏨,䏨,huǐ,~huỷ 臜,臜,zā,~châm 䏙,䏙,tǎn,~đán 䏚,䏚,chǎo,~sao 䏜,䏜,hē,~ha 䏞,䏞,mò,~một 䏟,䏟,bié,~tất 䁫,䁫,hú,~hồ 䁜,䁜,huàng,~hoảng 䁝,䁝,yíng,~doanh 袅,袅,niǎo,~nẻo 衦,衦,gǎn,~cảm 衜,衜,dào,~đạo 衠,衠,zhūn,~truân 䁓,䁓,zōng,~tông 䏢,䏢,bǐ,~bỉ 䏣,䏣,jué,~cược 䏤,䏤,sì,~tự 䁤,䁤,chè,~triệt 䁦,䁦,qù,~khứ 䁨,䁨,huò,~mù 䁩,䁩,yú,~du 䁪,𥇢,zhǎn,~triển 䂇,䂇,niǔ,~nữu 䂉,䂉,hóu,~hầu 䂊,䂊,yù,~duật 䂌,䂌,chōng,~sung 䁾,䁾,miè,~miệt 䂀,䂀,xī,~ngươi 䂁,䂁,chán,~sàm 䁴,䁴,zhǎn,~triển 䎩,䎩,zī,~tư 䎪,䎪,nè,~nọi 䎫,䎫,chuàng,~sáng 䎬,䎬,bà,~bá 䎭,䎭,cāo,~thao 䎮,䎮,tì,~thế 䎰,䎰,zuó,~tạc 䎠,䎠,ér,~nhi 䎻,䎻,zhòu,~trứu 䎽,䎽,wén,~văn 䎾,䎾,gǔn,~cổn 䎿,䎿,qiú,~cầu 䏀,䏀,là,~lạt 䎱,䎬,bà,~bá 䎲,䎲,zhé,~trích 䎳,䎳,wà,~vạt 䏍,䏍,yuàn,~nguyện 䏏,䏏,xū,~tư 䏂,䏂,sǒu,~tẩu 䏄,䏄,dǐ,~để 舆,舆,yú,~du 臤,臤,qiān,~gian 䎹,䎹,wén,~văn 䎺,䎺,zhì,~chế 䎎,䎎,nà,~na 䎏,䎏,hán,~hàm 䎐,䎐,chǎo,~sao 䎒,䎒,zhǎn,~triển 䎕,䎕,hōng,~huênh 䂣,䂣,cí,~từ 䂥,䂥,mín,~mân 蟧,蟧,láo,~lao 舰,舰,jiàn,~hạm 舦,舦,tài,~thái 舕,舕,tàn,~vẹm 䎖,䎖,zēng,~tăng 䎙,䎙,pīn,~phanh 䎚,䎚,guàn,~quán 䎜,䎜,hūn,~hôn 䎟,䎟,ér,~nhi 䁱,䁱,kōu,~khu 䁳,䁳,mǎng,~mãng 䎡,䎡,ruǎn,~nhuyễn 䎢,䎢,qǐ,~khất 䎣,䎣,sì,~tỷ 䎦,䎦,yǎn,~yểm 䎨,䎨,yè,~diệp 舮,舮,lú,~lô 䁵,䁵,biǎn,~biển 䁶,䁶,jī,~kích 䁷,䁷,jué,~quyết 䁸,䁸,náng,~nang 䁹,䁹,bì,~bí 䁺,䁺,shì,~thị 䁭,䁭,biāo,~tiêu 䁰,䁰,jiǎng,~tưởng 艜,艜,dài,~đái 艥,艥,jí,~tiếp 艔,艔,dào,~đạo 艕,艕,bàng,~bàng 艌,艌,niàn,~niệm 舻,舻,lú,~lô 舾,舾,xī,~tây 节,节,jié,~tiệp 䎉,䎉,xù,~tuất 䎊,䎊,luò,~lạc 䎌,䎌,chù,~súc 䍾,䍾,yǎn,~yểm 䎀,䎀,xuè,~huyết 䎃,䎃,rǎn,~nhiễm 䎄,䎄,xiāo,~tiêu 䎅,䎅,pò,~phách 䂑,䂑,jī,~tê 䂒,䂒,qià,~kháp 䂔,䂔,xìng,~hành 䂄,䂄,huò,~mù 䂅,䂅,xiān,~tiêm 䂆,䂆,xù,~tuất 䎇,䎇,zhōu,~chu 䎈,䎈,yì,~dực 䂕,䂕,huì,~hối 䂗,䂗,kū,~khốt 䂚,䂚,yáo,~diêu 䂛,䂛,yú,~du 䂜,䂜,bàng,~bàng 䂝,䂝,jié,~kiếp 䂎,䂎,zuǎn,~toản 䂐,䂐,zhuō,~trác 䍲,䍲,nái,~nai 䍴,䍴,wěi,~vĩ 䍵,䍵,zhēng,~tranh 䍦,䍠,lí,~li 䍨,䍨,pō,~bát 䍩,䍩,yǎng,~dưỡng 䍪,䍪,wà,~vạt 䍬,䍬,pēng,~phanh 䂞,䂞,zhè,~chá 䂠,䂠,shǐ,~sử 䍹,䍹,shān,~thiên 䍻,䍻,xuàn,~huyễn 䍼,䍼,zān,~trâm 䍮,䍮,zhào,~triệu 䍯,䍯,guǐ,~quỷ 䍱,䍱,xú,~dừa 䂱,䂱,ruì,~nhuế 䂲,䂲,fǎ,~pháp 䂴,䂴,yán,~nghiên 䂧,䂧,zhěn,~chẩn 䂩,䂩,yàn,~nghẽn 䂪,䂪,qiǎo,~khảo 䂫,䂫,hāng,~bổn 䂭,䂭,qiāo,~khao 蟅,蟅,zhè,~chá 䂸,䂸,guó,~quốc 䂹,䂹,suǒ,~tỏa 䂻,䂻,zhèng,~chứng 䂼,䂼,niè,~nghiệt 䂽,䂽,diào,~điếu 䂾,䂾,lǎi,~lai 䂰,䂰,là,~lạp 䌿,䌿,fú,~phất 䍁,䍁,suì,~huệ 䃢,䃢,qīn,~khâm 䃓,䃓,gòu,~cấu 䃕,䃕,láo,~lao 䃖,䃖,wù,~ổ 䃗,䃗,bō,~bát 䃘,䃘,kēng,~khanh 䍔,䍔,gōng,~cung 䍕,䍕,dī,~đây 䍅,䍅,líng,~linh 䍆,䍆,zhù,~chú 䍉,䍉,zhǎi,~trách 䍌,䍌,bù,~bộ 䌽,䌽,cǎi,~thái 䌾,䌾,rén,~nhân 䍖,䍖,fú,~phù 䍗,䍗,xuàn,~huyễn 䍘,䍘,mí,~mi 䍙,䍙,méi,~môi 䍝,䍝,tà,~đạp 䍍,䍍,kòu,~khấu 䍎,䍎,cùn,~thốn 䍒,䍒,mǒu,~mỗ 䍟,䍟,zòng,~tống 䍠,䍠,lí,~li 䍢,䍢,wú,~ngô 䍣,䍣,léi,~lôi 䍤,䍤,jǐ,~kỉ 芦,芦,lú,~lô 芜,芜,wú,~ngô 芕,芕,suī,~tuy 䌰,䌰,niè,~chắp 䌱,䌱,luò,~lạc 䃰,䃰,cā,~xát 䃱,䃱,xiàn,~hãm 䃳,䃳,là,~lạp 䃣,䃣,huǐ,~huỷ 䃥,䃥,chuáng,~choàng 䃦,䃦,dūn,~đôn 苊,苊,è,~ngạc 芶,芶,gǒu,~cẩu 䌵,䌵,zhú,~chúc 䌷,䌷,chōu,~thù 䌺,䌺,ěr,~nhĩ 䌻,䌻,yì,~ải 䌼,䌼,ruì,~nhuế 䌮,䌮,shuāng,~sương 䃅,䃅,dī,~sạn 䃉,䃉,mín,~mân 蟖,蟖,sī,~si 䍂,䍂,yú,~du 䍃,䍃,yóu,~du 苋,苋,xiàn,~hiện 苏,苏,sū,~to 苁,苁,cōng,~thông 䃚,䃚,cù,~xúc 䃊,䃊,jǔ,~trở 䃋,䃋,yú,~du 䃍,䃍,zhào,~triệu 䃎,䃎,zhà,~trá 䃏,䃏,xīng,~tinh 䃒,䃒,hé,~hà 䃀,䃀,cuì,~thuý 䌤,䌤,shī,~thi 苩,苩,bó,~bốc 苪,苪,bǐng,~bỉnh 苠,苠,mín,~mân 苢,苢,yǐ,~dĩ 茧,茧,jiǎn,~giản 茩,茩,gòu,~cấu 䄍,䄍,zhà,~trá 䌫,䌫,lǎn,~lãm 䌬,䌬,chóng,~trùng 䌝,䌝,jīn,~câm 䌞,䌞,liǎn,~liễm 䌟,䌟,bó,~phu 䌠,䌠,jiān,~kiêm 䌢,䌢,líng,~trăng 䌣,䌣,zuǎn,~toản 䃝,䃝,qiào,~tiếu 䌳,䌳,shī,~thi 䌴,䌴,luò,~lạc 䌦,䌦,dào,~đạo 䌧,䌧,chóu,~trù 䌨,䌨,cā,~xát 䌩,䌩,miè,~miệt 䌪,䌪,yǎn,~diễn 䃧,䃧,lóng,~lung 䃩,䃩,náo,~nao 蝑,蝑,xū,~tu 螆,螆,cì,~thứ 蝾,蝾,róng,~dung 蝿,蝿,yíng,~huỳnh 䃛,䃛,lián,~liêm 䃜,䃜,yī,~y 䌜,䌜,niè,~chắp 䌌,䌌,qì,~khí 䌍,䌍,jǐn,~khẩn 䌓,䌓,fán,~phồn 䌔,䌔,ōu,~âu 䌄,䌄,gěng,~cảnh 䌆,䌆,guì,~quý 䌇,䌇,huì,~gói 茔,茔,yíng,~giềng 茕,茕,qióng,~cung 茊,茊,zī,~tư 䌖,䌖,jié,~kết 䌗,䌗,fǔ,~phủ 䌘,䌘,biè,~biệt 䌙,䌙,huàng,~hoảng 䌛,䌛,yáo,~diêu 䃴,䃴,zhū,~cho 䃵,䃵,niǎo,~điểu 䃷,䃷,yíng,~doanh 䃸,䃸,xiàn,~hãm 䃬,䃬,wěi,~vỡ 茎,茎,jīng,~kinh 茏,茏,lóng,~lùng 茑,茑,niǎo,~điểu 蝇,蝇,yíng,~huỳnh 蝈,蝈,guō,~quắc 蝋,蝋,là,~trá 䃽,䃽,guǐ,~quỷ 䃾,䃾,bǐ,~bỉ 䄁,䄁,yì,~dịch 䄂,䄂,liù,~lựu 䄄,䄄,yīn,~nhân 䋾,䋾,zhǎ,~trả 䋿,䋿,wēi,~uy 䌁,䌁,yāo,~yêu 䌂,䌂,òu,~âu 荁,荁,huán,~hoàn 荮,荮,zhòu,~trụ 药,药,yào,~dược 荧,荧,yíng,~giềng 䄒,䄒,niè,~nghiệt 䄓,䄓,huáng,~hoàng 䄔,䄔,jǔ,~cử 䄇,䄇,chéng,~trình 䄈,䄈,dòu,~đậu 䄋,䄋,yǎn,~yểm 䄌,䄌,zhuì,~chuế 䋽,䋽,běng,~bổng 䄘,䄘,péng,~bằng 䄛,䄛,lóu,~lưu 䄜,䄜,lí,~li 䄝,䄝,chuāng,~song 䄟,䄟,cuī,~thôi 䄎,䄎,qǐ,~khải 䄏,䄏,yú,~du 䄐,䄐,quàn,~khuyến 䌊,䌊,yáo,~diêu 䋼,䋼,tīng,~đinh 䄠,䄠,shàn,~thiện 䄡,䄡,dān,~đam 䄥,䄥,líng,~linh 䄦,䄦,liǎo,~rẻo 䄧,䄧,réng,~nhưng 䄨,䄨,yú,~du 䋩,䋩,ér,~nhi 䋫,䋫,zhēng,~tranh 䋝,䋝,yīng,~anh 䋞,䋞,wǎng,~võng 䋟,䋟,jì,~kế 䄩,䄩,yì,~dịch 䄪,䄪,diǎo,~điểu 䄫,䄫,qǐ,~khỉ 䋭,䋭,yù,~luột 䋮,䋮,jìn,~tuấn 䋰,䋰,jú,~cúc 䋱,䋱,lái,~lai 䋲,䋲,chě,~xả 䋳,䋳,běi,~bắc 䋤,䋤,yuè,~dược 䋨,䋨,fǔ,~phủ 荛,荛,ráo,~nhiêu 䋴,䋴,niù,~nữu 䋵,䋵,yì,~ải 䋶,䋶,xǔ,~hủ 䋷,䋷,móu,~mâu 䋹,䌿,fú,~phất 䋻,䌾,nín,~nâm 䋬,䋬,tiān,~thiên 荨,荨,xún,~tuân 荩,荩,jìn,~tẫn 荪,荪,sūn,~tôn 荫,荫,yīn,~nhân 荟,荟,huì,~cói 荣,荣,róng,~nhung 荤,荤,hūn,~hôn 荥,荥,xíng,~hình 䋑,䋑,liè,~liệt 䋓,䋓,zhòu,~sô 䋁,䋁,gěng,~cảnh 䋂,䋂,yáo,~diêu 䋃,䋃,mào,~mạo 䅓,䅓,jǔ,~cử 䅔,䅔,zī,~tư 蚽,蚽,pí,~tì 䋔,䋔,bì,~tất 䋕,䋕,rèn,~nhâm 䋘,䋘,chuò,~xước 䋙,䌺,ěr,~nhĩ 䋚,䌻,yì,~ải 䋌,䋌,jiǎng,~tưởng 䋎,䋎,zhàn,~triển 䋐,䋐,yuè,~dược 蛏,蛏,chēng,~sanh 蛴,蛴,qí,~kì 蛵,蛵,xīng,~tinh 䋢,䋢,biē,~biệt 䋣,䋣,fán,~phồn 莭,莭,jié,~tiệp 莜,莜,yóu,~du 莕,莕,xìng,~hành 䄬,䄬,yí,~di 䄯,䄯,jiǎn,~kiễng 蛰,蛰,zhé,~trập 蛲,蛲,náo,~nghêu 蛳,蛳,sī,~si 蛧,蛧,wǎng,~võng 蛓,蛓,cì,~thứ 蛍,蛍,yíng,~huỳnh 莲,莲,lián,~rơm 莵,莵,tù,~tho 莸,莸,yóu,~du 菥,菥,xī,~tích 虽,虽,suī,~tuy 䅥,䅥,jié,~cặp 䅦,䅦,máo,~mao 䅧,䅧,yān,~yên 䋈,䋈,rú,~như 䋊,䋊,zhēng,~chưng 䋋,䋋,mín,~mân 䊻,䊻,gān,~can 䊼,䊼,chǐ,~suy 䋀,䋀,huà,~hoạch 莹,莹,yíng,~giềng 莻,莻,gòng,~cống 䅂,䅂,hé,~hòa 䄱,䄱,fāng,~phương 䄲,䄲,ruì,~nhuế 䄶,䄶,bì,~tất 䄸,䄸,pò,~phách 䄺,䄺,zhì,~trĩ 䄻,䄻,táo,~đào 䋄,䋄,wǎng,~võng 蚬,蚬,xiǎn,~hến 䅄,䅄,lì,~lị 䅅,䅅,guī,~quy 䅊,䅊,chá,~tra 䅋,䅋,wǎn,~oản 䄾,䄾,rù,~nhọc 䄿,䄿,yì,~dịch 䅁,䅁,àn,~án 䊧,䊧,bì,~bí 䊙,䊙,yān,~yên 䊜,䊜,tuán,~đoàn 䊞,䊞,zhé,~hào 䅸,䅸,shēn,~sâm 䅹,䅹,lǒu,~lâu 䅺,䅺,biāo,~tiêu 䅻,䅻,lí,~li 䊶,䊶,zhèn,~chẩn 䊩,䊩,fán,~phiền 䊫,䊫,cuǐ,~dồi 䊬,䊬,chuā,~sái 䊭,䊭,dào,~đạo 䊯,䊯,kuàng,~khoảng 䊰,䊰,chú,~trù 䊦,䊦,yè,~diệp 䅚,䅚,quǎn,~cuộn 䅛,䅛,chāng,~xương 䅎,䅎,yǒu,~dửu 䅏,䅏,huì,~uế 䅐,䅐,jiǎn,~ghém 䅑,䅑,ruí,~nhuy 䊲,䊲,chàn,~sám 䊴,䊴,qiàn,~khiếm 䅬,䅬,ài,~ái 䅞,䅞,nè,~nọi 䅟,䅟,cǎn,~sam 䅠,䅠,tí,~đề 䅢,䅢,jiù,~cữu 䅤,䅤,qì,~khí 䅗,䅗,suì,~tuệ 䅙,䅙,hùn,~hỗn 䊎,䊎,quǎn,~cuộn 䊐,䊐,hún,~hồn 䆕,䆕,yuè,~dược 䆗,䆗,yǎo,~yểu 䆘,䆘,yā,~nha 蘽,蘽,lěi,~lũy 蘨,蘨,yáo,~diêu 蘵,蘵,zhī,~chi 营,营,yíng,~giềng 萦,萦,yíng,~giềng 䊑,䊑,xiǎng,~hưởng 䊔,䊔,yíng,~doanh 䊖,䊖,nǎn,~nam 䊘,䊘,jiù,~cữu 䊈,䊈,méi,~môi 䊍,䊍,lí,~li 虑,虑,lǜ,~lự 蚒,蚒,tóng,~đồng 虿,虿,chài,~sái 蚃,蚃,xiǎng,~hưởng 䊠,䊠,xì,~hí 萮,萮,yú,~du 萣,萣,dìng,~đính 萤,萤,yíng,~giềng 䅼,䅼,mán,~man 䅽,䅽,xīn,~tăm 䅰,䅰,ěn,~ân 䅱,䅱,hùn,~hỗn 䅳,䅳,chú,~trù 䅴,䅴,suǒ,~tỏa 䅵,䅵,zhuó,~chước 虥,虥,zhàn,~sàn 藠,藠,jiào,~khiếu 藙,藙,yì,~nghệ 䆫,䆫,chuāng,~song 䆬,䆬,yǔn,~vẫn 䆮,䆮,jìn,~tấn 䆯,䆯,zhuó,~trác 䆰,䆰,yū,~u 䆡,䆡,láng,~lang 䉽,䉽,bǎn,~bản 葜,葜,qiā,~hạp 葢,葢,gài,~cái 葍,葍,fú,~phù 葎,葎,lǜ,~luật 蒈,蒈,kǎi,~khải 葾,葾,yuān,~uyên 䆹,䆹,chōng,~sung 䆄,䆄,zhǎn,~triển 䆅,䆅,zī,~tư 䅶,䅶,nòu,~nậu 䅷,䅷,tú,~đồ 䊃,䊃,pèi,~bí 䊆,䊆,jiù,~cữu 䊇,䊇,bù,~bộ 䉹,䉹,líng,~linh 蘷,蘷,kuí,~quỳ 蘥,蘥,yuè,~dược 䆈,䆈,zhì,~trĩ 䆊,䆊,cuì,~tụy 䆍,䆍,lóng,~lung 䆏,䆏,fèi,~phí 䆐,䆐,guó,~quốc 䆃,䆃,dào,~đạo 䉮,䉮,lìn,~lận 䉯,䉯,xiàn,~hãm 䉡,䉡,tán,~đàm 䉢,䉢,sè,~sắc 䉘,䉘,cóng,~tùng 䉙,䉙,yún,~vân 䉚,䉚,méng,~mông 䉛,䉛,yù,~vực 䉴,䉴,ráng,~nhương 䉵,䉵,zhuàn,~soạn 䉶,䉶,shuāng,~sương 䉷,䉷,yán,~nghiêm 䉨,䉨,yì,~dịch 䉪,䉪,lèi,~lệ 䉬,䉬,fèi,~phí 䉭,䉭,liè,~liệt 䆑,䆑,chéng,~thành 䆒,䆒,jiù,~cứu 䆓,䆓,è,~ngạc 䆔,䆔,chōng,~sung 蒇,蒇,chǎn,~siển 葤,荮,zhòu,~trụ 葧,葧,bó,~bốc 䉰,䉰,xiào,~tiếu 䆢,䆢,yuè,~dược 䆨,䆨,níng,~trữ 䆙,䆙,yáo,~diêu 䆛,䆛,zhà,~trá 䆜,䆜,yòu,~dứu 䆝,䆝,xuè,~huyết 䆞,䆞,yǎo,~yểu 䆟,䆟,kè,~khắc 䉖,䉖,líng,~linh 䉗,䉗,yī,~y 䉊,䉊,fàn,~phạm 䉌,䉌,suì,~địch 䉍,䉍,jiǎn,~giản 䉏,䉏,xiè,~xá 䈿,䈿,mì,~mịch 䉁,䉁,líng,~linh 䆸,䆸,zhēng,~tranh 䉜,䉜,zhì,~trĩ 䉝,䉝,yǐ,~nghĩ 䉞,䉞,dǎn,~đảm 䉑,䉑,wú,~ngô 䉒,䉒,fán,~phiền 䉓,䉓,luò,~lạc 䉔,䉔,cān,~xan 䆿,䆿,yì,~dịch 䇀,䇀,róng,~nhung 䇁,䇁,sī,~tư 䆱,䆱,tān,~than 䆳,䆳,qióng,~cung 䆵,䆵,chéng,~thành 䆶,䆶,jiū,~cứu 䆷,䆷,xuè,~huyết 薫,薫,xūn,~huân 薮,薮,sǒu,~tẩu 䇍,䇍,chù,~súc 䇎,䇎,què,~xác 䇏,䇏,duì,~đỗi 䇃,䇃,sì,~sĩ 䇅,䇅,fá,~phạt 䇈,䇈,huà,~thoại 䇜,䇜,qiǎn,~khay 䇞,䇞,gān,~cần 䇢,䇢,kǔ,~khổ 䇓,䇓,xū,~tu 䇖,䇖,yǔn,~vẫn 䇗,䇗,zhōng,~chung 䇙,䇙,yǐn,~dẫn 䇚,䇚,pū,~phộc 蓙,蓙,zuò,~tộ 蓚,蓚,tiáo,~điêu 蓌,蓌,cuò,~tỏa 蔃,蔃,qiáng,~tường 蔊,蔊,hǎn,~khản 䈯,䈯,zhēn,~chăm 䇩,䇩,yì,~dịch 䇪,䇪,chī,~si 䈽,䈽,jīn,~gân 䈾,䈾,shāo,~sao 蓫,蓫,chù,~xúc 蓠,蓠,lí,~lê 蓣,蓣,yù,~nhựa 蓥,蓥,yíng,~giềng 蓨,蓨,tiáo,~điêu 蓗,蓗,zǒng,~tổng 䉂,䉂,lěi,~lũy 䉄,䉄,léng,~lăng 䉅,䉅,zhì,~chí 䉆,䉆,diǎo,~điểu 䈷,䈷,luò,~lạc 䈹,䈹,sǒu,~tẩu 䈺,䈺,zhōng,~chung 䈼,䈼,miè,~miệt 䈃,䈃,zhǎo,~trảo 䇳,䇳,jiān,~tiêm 䇵,䇵,yí,~di 䇶,䇶,jué,~quyết 䇸,䇸,chéng,~trình 䇹,䇹,jùn,~tuấn 䇺,䇺,dòu,~đậu 蕶,蕶,líng,~lăng 䈟,䈟,cè,~sách 䈡,䈡,cōng,~thông 䈢,䈢,sǎi,~tôi 䈘,䈘,cí,~từ 䈙,䈙,zhòu,~trứu 䈚,䈚,tái,~đài 䈛,䈛,kuài,~khoái 䈜,䈜,qìn,~khấm 䈶,䈶,róng,~nhung 䈥,䈥,jīn,~gân 䈦,䈦,zōng,~tông 䈧,䈧,wěi,~vỉ 䈪,䈪,xì,~khích 䈭,䈭,sōu,~sưu 䈝,䈝,xū,~tu 䈞,䈞,dǔ,~đốc 薠,薠,fán,~phiền 薗,薗,yuán,~viên 薁,薁,ào / yù,~úc 藋,藋,diào,~điếu 藒,藒,qiè,~khiết 薵,䓓,chóu,~trù 䈰,䈰,shāo,~sao 䈵,䈵,wēng,~ung 𩩍,𩩍,pīng,~binh 𩧭,𩧭,yì,~dịch 𩧰,𩧰,hún,~hồn 𩧿,𩧿,bī,~bức 𩨇,𩨇,lóu,~lưu 𩨏,𩨏,fán,~phiền 𩨒,𩨒,jī,~cơ 𩨘,𩨘,qì,~khí 𩸨,𩸨,yí,~di 𩶅,𩶅,chī,~si 𩵋,𩵋,,~du 𩯭,𩯭,bìn,~tấn 𩭹,𩭹,sān,~tam 𩪗,𩪗,jué,~quyết 𩪯,𩪯,,~tân 𩩈,𩩈,kuài,~quái 擝,擝,mēng,~manh 擞,擞,sǒu,~tẩu 擏,擏,qíng,~kình 摣,摣,zhā,~trát 摚,摚,chēng,~xênh 摇,摇,yáo,~gieo 摈,摈,bìn,~bấn 𩷸,𩷸,fáng,~phường 𩾊,𩾊,xū,~tu 𩾋,𩾋,zhòng,~trọng 𩾌,𩾌,kāng,~khang 𩽾,𩽾,ān,~am 撺,撺,cuān,~thoán 撍,撍,zǎn,~toàn 摿,摿,yáo,~gieo 擙,擙,ào,~húc 𪏙,𪏙,huáng,~hoàng 𪐀,𪐀,nǎ,~ná 𪉈,𪉈,cí,~từ 𪉩,𪉩,yán,~diêm 㐵,㐵,rú,~nho 㐹,㐹,yì,~dật 㑥,㑥,yì,~dật 㑦,㑦,lì,~lệ 㑧,㑧,jì,~kệ 㑨,㑨,yǔ,~ủ 㑗,㑗,shēn,~thân 㑙,㑙,dié,~điệp 㑚,㑚,nuó,~na 㑛,㑛,sù,~túc 㑜,㑜,yì,~dật 㑝,㑝,lòng,~lỏng 㑞,㑞,yìng,~ánh 㑊,㑊,yì,~dật 㑋,㑋,qióng,~cung 㑌,㑌,kuāng,~khuông 㑍,㑍,lèi,~lệ 㑎,㑎,nǎo,~não 㑁,㑁,zhuō,~xấc 㑂,㑂,fǎng,~phỏng 㑃,㑃,ǎo,~áo 㑇,㑇,zhòu,~sậu 㑉,㑉,sù,~túc 𪔾,𪔾,píng,~bình 㐀,㐀,qiū,~khâu 㑄,㑄,wǔ,vũ 㑅,㑅,zuò,trách 㑈,㑈,dòng,đông 𪖙,𪖙,hōu,hâu 𪖠,𪖠,,sẹo 㑏,㑏,zhù,trữ 㑐,㑐,shū,túc 㑔,㑔,xǔ,thuỷ 㑩,㑩,luó,la 㑘,㑘,jiè,giới 𪉴,𪉴,,muối 𪉽,𪉽,,mặn 𪉾,𪉾,,mặn 㐷,㐷,mǎ,mạ 㐸,㐸,qiàn,khiếm 𪎭,𪎭,méi,mi 𪐢,𪐢,,sì 𪉍,𪉍,tū,thóc 𪉑,𪉑,áo,ngao 𪉥,𪉥,,muối 𪒬,𪒬,nóng,nóng 𪒳,𪒳,,ngòn 𪒷,𪒷,,ngòm 𪒽,𪒽,,trũi 𪊅,𪊅,,mắm 𪎋,𪎋,tiè,thiếp 𪖫,𪖫,,mũi 𪔂,𪔂,dǐng,đính 𪔚,𪔚,,đùng 𪔠,𪔠,,trống 𪐾,𪐾,,sì 𪑑,𪑑,,ngăm 𪒗,𪒗,,thâm 䈀,䈀,sān,san 䈑,䈑,guǎ,quả 䈓,䈓,gé,cát 䈔,䈔,jiǎ,giá 䈅,䈅,yù,vực 䈆,䈆,dài,đại 䈇,䈇,zhào,tráo 䈈,䈈,féi,phì 蔼,蔼,ǎi,ái 蔲,蔲,kòu,khấu 蔳,蔳,qiàn,thiện 䈏,䈏,báo,bạc 蕄,蕄,méng,muống 蔷,蔷,qiáng,tường 蔸,蔸,dōu,đâu 䇥,䇥,zé,trách 蕒,荬,mǎi,mãi 䇭,䇭,lǎo,lỗ 䇮,䇮,rèn,sậy 䇻,䇻,wěi,vỉ 蕴,蕴,yùn,uẩn 蕲,蕲,qí,kì 䈁,䈁,lún,lân 䈂,䈂,píng,bình 䈄,䈄,hán,hàm 䇷,䇷,bié,tất 䈖,䈖,kē,khoa 䈗,䈗,suǒ,tỏa 蕐,蕐,huá,hoa 䈠,䈠,huǎn,hoán 䈣,䈣,zhèng,chứng 䈤,䈤,qián,kiềm 䈕,䈕,shí,thì 䈫,䈫,nà,nắp 䈬,䈬,pú,bồ 䈮,䈮,jù,cứ 䈱,䈱,tāo,thao 䈲,䈲,bān,bàn 䈳,䈳,tà,đạp 䈴,䈴,qiàn,khiếm 薃,薃,hào,hạo 藓,藓,xiǎn,tiển 藂,藂,cóng,tùng 藄,藄,qí,kì 䇘,䇘,hù,hộ 薟,莶,xiān,hiêm 薕,薕,lián,rơm 薓,薓,shēn,sâm 䇠,䇠,zhù,trữ 䇡,䇡,zhù,trữ 䇔,䇔,luò,loa 䇕,䇕,shàn,thiện 䇨,䇨,gòng,cống 䇛,䇛,zhǐ,chỉ 䇝,䇝,jiān,tiêm 䇟,䇟,jiàn,kiến 蔠,蔠,zhōng,chông 蔙,蔙,xuàn,triện 蔋,蔋,dí,địch 蓸,蓸,cáo,tào 蓻,蓻,zí / jí,giấp 蓝,蓝,lán,lam 蓟,蓟,jì,kế 蓒,蓒,xuān,khiên 蔛,蔛,hú,hộc 蓢,蓢,lǎng,lãng 蓦,蓦,mò,mạch 蓔,蓔,yǎo,yểu 䈸,䈸,hú,hộc 䈻,䈻,pú,bồ 蓪,蓪,tōng,thông 䉀,䉀,shù,thú 䉃,䉃,jiǎng,tưởng 䉉,䉉,gū,cô 䉋,䉋,mèi,mị 䉎,䉎,táng,đường 䉕,䉕,céng,tằng 䉈,䉈,sǎn,tản 䉟,䉟,huò,hoạch 蓃,蓃,sōu,sấu 蒣,蒣,xú,dừa 蒖,蒖,zhēn,chân 䉐,䉐,kū,phu 䆲,䆲,kāng,khuông 䇉,䇉,lì,lập 䆺,䆺,pān,phan 䆻,䆻,qiào,khíu 䆼,䆼,kē,oa 䆽,䆽,qú,cù 䆾,䆾,lán,lam 䇑,䇑,bà,bãi 䇒,䇒,jiè,giới 䇂,䇂,qiān,khiên 䇆,䇆,shǒu,thủ 䇇,䇇,méng,manh 䇋,䇋,hài,hợi 䇌,䇌,qiào,tiếu 䇐,䇐,lì,lị 䉤,䉤,sǒu,tẩu 䉥,䉥,sǒng,tùng 䉦,䉦,qiān,thiên 䉧,䉧,liú,lưu 䉠,䉠,wéi,mi 䉣,䉣,xiè,xá 䉩,䉩,yán,nghiêm 䉫,䉫,lí,lê 葱,葱,cōng,thông 䉱,䉱,ōu,âu 䉲,䉲,mí,ni 䉳,䉳,xiān,tiên 䆠,䆠,huàn,hoạn 䆥,䆥,suì,toại 䆦,䆦,shèn,sâm 䆧,䆧,kuò,khuếch 䆚,䆚,tóng,đồng 䆭,䆭,xuān,khiên 䆣,䆣,chén,thần 䆤,䆤,qióng,quỳnh 藞,藞,lǎ,lủi 䆩,䆩,míng,minh 䆪,䆪,hōng,hung 萾,萾,yíng,giềng 蒉,蒉,kuì,quỹ 蒋,蒋,jiǎng,chương 蒌,蒌,lóu,lưu 葻,葻,lán,bông 蒄,蒄,guān,quan 葓,葓,hóng,hồng 葁,葁,jiāng,cương 葈,葈,xǐ,tỉ 葊,葊,ān,am 萻,萻,ān,âm 䉺,䉺,hóng,hồng 䉻,䉻,qí,kì 䉼,䉼,liào,liệu 䉾,䉾,bì,bí 䉿,䉿,hú,hồ 䊁,䊁,cāo,thao 䊂,䊂,cè,sách 䊄,䊄,qióng,cung 䊅,䊅,míng,minh 䉸,䉸,biàn,biện 䆀,䆀,měi,mỗi 䆁,䆁,gāo,cao 䆂,䆂,lián,liêm 䆋,䆋,qiū,thu 䆎,䆎,xiān,tiêm 䅾,䅾,cén,thầm 䅿,䅿,huáng,hoa 蘴,蘴,fēng,phong 蘡,蘡,yīng,anh 蘖,蘖,niè,nghiệt 䆉,䆉,bà,bãi 䆖,䆖,hóng,hoành 蘻,蘻,jì,hệ 蘯,蘯,dàng,đãng 䊉,䊉,sǎn,thẩm 䊊,䊊,wèi,mị 䊋,䊋,mǐng,mính 䊏,䊏,chū,sơ 䊀,䊀,hú,hồ 䊒,䊒,què,xác 䊓,䊓,shì,thị 䊕,䊕,héng,hàng 䊗,䊗,huáng,hoàng 萧,萧,xiāo,tiêu 萕,萕,qí,tễ 萚,萚,tuò,thác 萨,萨,sà,sát 萫,萫,xiàng,hảng 萰,萰,liàn,luyện 萝,萝,luó,la 萠,萠,pān,bằng 萡,萡,bo,bạc 蚑,蚑,qí,kì 虾,虾,xiā,hà 蚀,蚀,shí,thực 蚁,蚁,yǐ,nghĩ 蚂,蚂,mǎ,mã 虙,虙,fú,mật 虚,虚,xū,hư 虉,𬟁,yì,dịch 虋,虋,mén,môn 虏,虏,lǔ,lỗ 蚔,蚔,qí,kì 蚝,蚝,háo,hào 䅲,䅲,qí,kì 虮,虮,jǐ,kỉ 䅮,䅮,càng,sáng 䅯,䅯,táng,đường 䊨,䊨,luó,la 䊚,䊚,chàng,sướng 䊛,䊛,sà,sát 䊝,䊝,xiè,tiết 䊟,䊟,mén,môn 䊡,䊡,mán,môn 䊢,䊢,jiāng,tương 䊣,䊣,huáng,hoàng 䊤,䊤,tán,đàm 䊥,䊥,xiào,khiếu 䊸,䊸,yū,u 䊪,䊪,lì,lệ 䊮,䊮,dí,địch 菛,菛,mén,môn 菝,菝,bá,bạt 䊱,䊱,xiān,tiêm 䊳,䊳,mí,mi 䊵,䊵,qiú,cầu 䅜,䅜,duò,đoạ 䅍,䅍,tǐng,đĩnh 䅣,䅣,huáng,hoàng 䅕,䅕,jū,cư 䅖,䅖,ān,am 䅘,䅘,lái,lai 䅪,䅪,tuí,đồi 䅭,䅭,páng,bàng 䅝,䅝,kōng,hung 䅡,䅡,xǔ,thuỷ 虶,虶,yū,vò 虸,虸,zǐ,tửa 䅨,䅨,xū,hương 䅩,䅩,zhǐ,chỉ 莶,莶,xiān,tiêm 获,获,huò,hoạch 菻,菻,lǐn,lùm 菧,菧,dǐ,để 菕,菕,lún,trun 莺,莺,yīng,oanh 莼,莼,chún,thuần 莾,莾,mǎng,mãng 莱,莱,lái,lai 莳,莳,shí,thì 莴,莴,wō,oa 䊽,䊽,guài,quái 䊾,䊾,mù,mục 䊿,䊿,bó,phu 菐,菐,pú,độc 菃,菃,qú,cù 䋉,䋉,xué,quyết 䊹,䊹,xiān,tiêm 䊺,䊺,hù,hộ 䄷,䄷,shí,thạch 䄹,䄹,nián,niên 䄼,䄼,tiǎn,thiểm 䄽,䄽,tiǎn,tiên 䅀,䅀,liè,liệt 䅃,䅃,qióng,cung 䅆,䅆,zì,chí 䅇,䅇,sù,túc 䅉,䅉,yà,á 䅌,䅌,juān,quyên 䅒,䅒,máng,mang 蛊,蛊,gǔ,cổ 蚫,蚫,bào,bâu 蚠,蚠,fén,phần 䋏,䋏,zuó,tạc 䋒,䋒,róng,nhung 䋗,䋗,zhàn,triển 䋛,䋛,mǐ,mễ 䋍,䋍,hù,hỗ 莤,莤,sù,giậu 莦,莦,shāo,sao 莀,莀,chén,thần 莅,莅,lì,lị 䋖,䋖,yù,luột 䋠,䋠,bǔ,bảo 䋡,䋡,chú,thù 莯,莯,mù,móc 莟,莟,hàn,hám 蜕,蜕,tuì,thuế 蜖,蜖,huí,hồi 蜗,蜗,wō,oa 蜙,蜙,sōng,tùng 蜐,蜐,jié,kiếp 蜅,蜅,fǔ,bò 蛗,蛗,fù,phụ 蛌,蛌,gǔ,cổ 蛎,蛎,lì,lệ 蛒,蛒,gé,cắc 蜔,蜔,diàn,điền 蛮,蛮,mán,man 蛯,蛯,lǎo,lỗ 蛱,蛱,jiá,giáp 蛡,蛡,yì,dịch 䄭,䄭,nián,niên 䄮,䄮,fū,phu 䄰,䄰,yá,nha 䋪,䋪,ē,a 䋜,䋜,qìng,khánh 䋥,䋥,lí,lưới 䋦,䋦,fán,mối 䋧,䋧,qú,cù 䋸,䋸,xún,tuần 䋺,䋺,chǐ,suy 䋯,䋯,qǐ,khánh 荙,荙,dá,đạt 荚,荚,jiá,giáp 荜,荜,bì,tất 荞,荞,qiáo,kiều 荠,荠,jì,tễ 荡,荡,dàng,đãng 荖,荖,lǎo,lỗ 荬,荬,mǎi,mãi 荭,荭,hóng,hồng 荝,荝,cè,trắc 荐,荐,jiàn,tiến 茽,茽,zhòng,tụng 荆,荆,jīng,kinh 荵,荵,rěn,ẩn 荦,荦,luò,lạc 䌀,䌀,kē,khoa 䌃,䌃,xiāo,tiêu 荎,荎,chí,chuối 䄕,䄕,shè,xã 䄅,䄅,juàn,quyến 䄆,䄆,huó,hoạt 䄉,䄉,é,nga 䄑,䄑,huó,hoạt 䄖,䄖,yú,du 䄙,䄙,míng,minh 䄚,䄚,cáo,tào 蛼,蛼,chē,xa 䄢,䄢,qí,trai 䄤,䄤,lài,lại 䌅,䌅,táng,đường 䌈,䌈,tā,tháp 䌉,䌉,shéng,thằng 䌋,䌋,dā,đáp 䌎,䌎,lüè,lược 䌐,䌐,mì,mịch 䌑,䌑,jiān,kiên 䌒,䌒,lù,lục 䌚,䌚,sū,túc 茖,茖,gé,cách 䌕,䌕,mí,mi 䃹,䃹,làn,lạn 䃺,䃺,mó,ma 䃻,䃻,bà,bá 䃭,䃭,gǎn,cảm 䃮,鿎,dá,đạt 䃯,䃯,lì,lịch 䄃,䄃,yāng,ương 䃶,䃶,huái,hoài 蜰,蜰,féi,phì 蜝,蜝,qí,kì 蜡,蜡,là,trá 蜦,蜦,lún,trun 䃿,䃿,fū,phu 䄀,䄀,huò,hoạ 蝉,蝉,chán,thiền 蜶,蜶,suò,tuất 蜹,蜹,ruì,nhuế 蜫,蜫,kūn,quân 茠,茠,hāo,hao 茣,茣,wú,ngô 茙,茙,róng,ngồng 茚,茚,yìn,ấn 苽,苽,gū,cô 苳,苳,dōng,rong 苭,苭,yǎo,ấu 苝,苝,bèi,bấc 䌡,䌡,tǐ,thể 䌥,䌥,yǐn,dẫn 蝼,蝼,lóu,lưu 蝽,蝽,chūn,xuân 螀,螀,jiāng,chương 螚,螚,nài,nại 螠,螠,yì,ếch 螥,螥,cāng,thương 螒,螒,hàn,hãn 螕,螕,bī,bả 螌,螌,bān,ban 䃪,䃪,tán,đàn 䃫,䃫,dǎn,đảm 蝩,蝩,chóng,trùn 蝛,蝛,wēi,uy 蝞,蝞,mèi,mị 蝏,蝏,tíng,đình 䃲,䃲,pán,bàn 䃤,䃤,sù,túc 䌭,䌭,jiāo,tiêu 䌯,䌯,quān,huyên 䌲,䌲,chóu,trù 䌶,䌶,zhì,chỉ 䌸,䌸,juàn,quyến 䌹,䌹,jiǒng,quýnh 苐,苐,tí,đệ 苄,苄,biàn,biện 苅,苅,yì,ngải 苇,苇,wěi,vĩ 苈,苈,lì,lịch 苉,苉,pǐ,thất 䍄,䍄,diǎn,điểm 苖,苖,dí,miêu 苌,苌,cháng,tường 苍,苍,cāng,thương 苎,苎,zhù,trữ 䃂,䃂,gǔn,cổn 䃇,䃇,mián,miên 䃈,䃈,jiē,giai 蟕,蟕,zuī,chủy 蟚,蟚,péng,bành 䃑,䃑,bān,ban 䂿,䂿,tà,đạp 䃁,䃁,yā,nha 䃙,䃙,lù,lục 䃌,䃌,zhēn,chân 䃞,䃞,shú,thục 䃟,䃟,sǎn,tản 䃠,䃠,xuàn,tuyền 䃡,䃡,jīn,châm 䃔,䃔,hóng,hồng 䍊,䍊,jiāo,giao 䍋,䍋,chuí,thùy 䍀,䍀,lán,lam 䍓,䍓,hù,hộ 䍇,䍇,tà,đạp 䍈,䍈,píng,bình 䍛,䍛,gù,cố 䍜,䍜,zhào,tráo 䍐,䍐,hǎn,khản 䍑,䍑,hǎn,khản 芗,芗,xiāng,hương 䍚,䍚,làng,lãng 䍡,䍡,lù,lục 䍥,䍥,lì,lịch 䍧,䍧,zāng,tang 䍫,䍫,tuó,đà 䍭,䍭,zhú,trục 䍞,䍞,yù,vực 䍰,䍰,shàn,tiên 䍳,䍳,què,quyết 䍷,䍷,wěi,vĩ 䍸,䍸,bó,bác 䍺,䍺,huàn,hoàn 䍽,䍽,lì,lịch 䂬,䂬,gǒng,củng 䂮,䂮,lüè,lược 䂟,䂟,jiā,gia 䂡,䂡,dǐ,để 䂢,䂢,dǒng,đổng 䂵,䂵,gōng,cung 䂶,䂶,jié,kiếp 䂦,䂦,zhēn,chân 䂯,䂯,guài,quái 䂳,䂳,cuǒ,sở 蟏,蟏,xiāo,tiêu 螨,螨,mǎn,mãn 䂷,䂷,guāi,quai 䂺,䂺,wǒ,oả 芈,芈,mǐ,mị 艺,艺,yì,ớt 艻,艻,lè,lặc 艰,艰,jiān,gian 艳,艳,yàn,diễm 艬,艬,chán,sàm 䍶,䍶,dōng,đông 艀,艀,fú,phù 舺,舺,xiá,giáp 䍿,䍿,huáng,hoàng 䎁,䎁,hú,hồ 䎂,䎂,bǎo,bảo 䎋,䎋,kào,khảo 䎍,䎍,liáo,liêu 䂓,䂓,guī,quy 䂘,䂘,ài,nại 䂍,䂍,bó,bạc 䂏,䂏,diāo,điêu 蟭,蟭,jiāo,tiêu 蟰,蟰,xiāo,tiêu 蟝,蟝,qú,cù 蟡,蟡,guǐ,ve 䂖,䂖,shí,thạch 䂤,䂤,fù,phụ 蟿,蟿,qì,khế 蠄,蠄,qín,cầm 蠈,蠈,zéi,sách 蟳,𫊻,xún,tằm 蟫,蟫,yín,đàm 䎑,䎑,lù,lục 䎓,䎓,tà,đạp 䎔,䎔,fū,phu 䎆,䎆,liào,liệu 䎗,䎗,qiáo,kiều 䎘,䎘,sù,túc 䎝,䎝,chú,chú 舱,舱,cāng,thương 舣,舣,yǐ,nghĩ 舚,舚,tiàn,thiêm 舗,舗,pù,phố 䎤,䎤,jú,cục 䎧,䎧,bàng,bạng 䁬,䁬,céng,tằng 䁮,䁮,qián,tiềm 䁯,䁯,xī,kháp 䁲,䁲,mái,mai 䁻,䀥,shuò,thước 䁿,䁿,mò,mạch 䂂,䂂,qú,cù 䂃,䂃,jiào,chiếu 蠬,蠬,lóng,rồng 蠗,蠗,zhuó,tạc 蠘,蠘,jié,tiệt 䂈,䂈,tóng,đồng 䁼,䁼,mò,mạch 䁽,䁽,liè,xợp 䎯,䎯,hàn,hán 䎴,䎴,gēng,canh 䎵,䎵,bì,bí 䎶,䎶,èr,nhị 䎷,䎷,zhù,chú 䎸,䎸,wù,ngộ 䎼,䎼,lù,lục 䏅,䏅,qì,thế 䏆,䏆,cáo,tào 䏇,䏇,piào,phiếu 䏈,䏈,lián,loan 舃,舃,xì,tích 䏎,䏎,féng,phùng 䏐,䏐,jué,quyết 䏁,䏁,zǎi,tể 䏃,䏃,mián,miên 䏕,䏕,rèn,nhẫm 䏘,䏘,pì,thất 䏋,䏋,sù,túc 䏝,䏝,zhuān,chuyên 䏒,䏒,piàn,phiến 䏓,䏓,guǎn,quản 臡,臡,ní,nê 臖,臖,xìng,khánh 䏛,䏛,chǔn,xuẩn 衮,衮,gǔn,cổn 补,补,bǔ,bảo 䁔,䁔,xuān,huyên 衔,衔,xián,hàm 衘,衘,xián,hàm 衃,衃,pēi,phôi 衅,衅,xìn,hấn 蠺,蠺,cán,tàm 袄,袄,ǎo,áo 衬,衬,chèn,sấn 䁛,䁛,guì,coi 䁞,䁞,shěng,tỉnh 䁟,䁟,chá,tra 䁠,䁠,lián,liêm 䁢,䁢,xuán,tuyền 䁣,䁣,chuán,tuyền 䁥,䁥,nì,nật 䁧,䁧,miáo,miêu 䏡,䏡,shì,thị 䏥,䏥,màn,man 䏦,䏦,guā,quát 䏧,䏧,nà,da 䏪,䏪,èr,nhị 䏭,䏭,zhū,chu 䏯,䏯,zhì,chí 䏴,䏴,shào,teo 䏷,䏷,hàn,hãn 膥,膥,cūn,xuân 膔,膔,lù,lục 䏻,䏻,néng,năng 䏼,䏼,cán,tàn 䏿,䏿,qǐ,khải 䀾,䀾,dǔ,đảo 䁁,䁁,liàng,lượng 䀺,䀺,chōu,thu 䀻,䀻,pìng,sánh 䁅,䁅,měng,mãnh 䁖,䁖,lōu,lâu 䁗,䁗,kǎi,khải 䁍,䁍,qià,kháp 腽,腽,wà,uất 腾,腾,téng,đằng 腭,腭,è,ngạc 腶,腶,duàn,đoán 膫,膫,liáo,liêu 膲,膲,jiāo,tiêu 膉,膉,yì,ức 膁,膁,qiǎn,còm 膄,膄,shòu,tú 腷,腷,bì,phức 腻,腻,nì,nhị 䐁,䐁,zhuó,đốc 䐂,䐂,lù,lục 䐄,䐄,xiàn,hãm 䐇,䐇,wěn,mẫn 䐉,䐉,zì,chí 䐏,䐏,chǔn,xuẩn 䐐,䐐,qiū,thu 䀣,䀣,bì,bí 䀤,䀤,mào,mậu 䀥,䀥,shuò,thước 䀦,䀦,gǔ,cổ 䀧,䀧,hǒng,hòng 䀩,䀩,luò,nhác 䀪,䀪,háng,hàng 䀫,䀫,jiá,giáp 䀭,䀭,gāi,cai 䀱,䀱,fēng,phong 䀲,䀲,mù,mục 䀶,䀶,liàng,lượng 䀷,䀷,jié,kiếp 袩,袩,zhé,xiêm 袭,袭,xí,tập 袙,袙,pà,mặc 袜,袜,wà,mạt 袆,袆,huī,huy 袌,袌,bào,bão 袑,袑,shào,chéo 䐘,䐘,jué,cược 䐙,䐙,gé,cách 腬,腬,róu,nậu 腛,腛,wò,óc 腟,腟,chì,thất 腁,腁,pián,biền 䐥,䐥,wěng,ỏng 䐧,䐧,kào,hao 腢,腢,ǒu,ngẫu 䀉,䀉,qiáo,kiều 䀍,䀍,kàn,khám 䀒,䀒,qiān,thiên 䀓,䀓,huàn,hoán 䀖,䀖,tiān,thiên 䀗,䀗,jué,quyết 裍,裍,kǔn,khổn 裆,裆,dāng,đang 裇,裇,xū,tuất 裈,裈,kūn,quân 䀙,䀙,qì,thế 䀚,䀚,áng,ngang 䀞,䀞,tāo,thao 䀠,䀠,jù,cù 䀡,䀡,chàn,xem 䐪,䐪,fàn,tuấn 䐬,䐬,cáo,tào 䐭,䐭,zhì,giái 䐲,䐲,zhé,tập 䐴,䐴,guì,guốc 䐶,䐶,zān,trâm 䐷,䐷,dān,đan 䐩,䐩,gāi,cai 䐻,䐻,gū,cô 䐼,䐼,xì,hệ 䐾,䐾,duó,đạc 䐿,䐿,ào,áo 䑁,䑁,wù,ốc 脵,脵,gǔ,ngô 脥,脥,qiǎn,hiểm 脪,脪,xìn,ấn 脚,脚,jiǎo,cước 褺,褺,diē,điệp 褴,褴,lán,lam 褞,褞,yǔn,ôn 褃,褃,kèn,khẳng 褄,褄,qī,thê 褆,褆,tí,đề 裵,裵,péi,bồi 裶,裶,fēi,phi 㿸,㿸,wǎn,vãn 㿹,㿹,tà,thát 㿻,㿻,gān,can 㿾,㿾,zhù,trữ 㿿,㿿,yǎ,ngoã 䀃,䀃,tuí,đồi 䀄,䀄,méng,mông 䀆,䀆,jìn,tận 䀇,䀇,gǔ,cổ 胶,胶,jiāo,giao 胷,胷,xiōng,hung 脶,脶,luó,la 脷,脷,lì,lị 脽,脽,shuí,thùy 脱,脱,tuō,thoát 脔,脔,luán,luyến 脉,脉,mài,mạch 脁,脁,tiǎo,điệu 䑇,䑇,zhì,chất 䑈,䑈,bó,bẹo 脎,脎,sà,sát 䑎,䑎,chǎn,thảm 䑏,䑏,quán,quyền 䑑,䑑,pú,bộc 䑃,䑃,méng,mông 䑄,䑄,pì,bị 㿗,㿗,tuí,đồi 㿚,㿚,luò,loa 㿛,㿛,lì,lệ 㿜,㿜,biě,tất 㿝,㿝,xiāng,hương 㿠,㿠,huàng,quang 㿡,㿡,lèi,luy 㿣,㿣,hē,hạt 㿤,㿤,chǔn,xuẩn 㿨,㿨,lì,lịch 㿫,㿫,bì,bí 㿬,㿬,bā,ba 㿭,㿭,chè,sách 褝,褝,dān,đan 㿲,㿲,hú,hộc 㿴,㿴,dā,đáp 䑕,䑕,shǔ,thử 䑗,䑗,dàng,đường 䑚,䑚,tián,điềm 䑟,䑟,huáng,hoàng 䑡,䑡,chài,đạ 䑢,䑢,tì,thế 䑒,䑒,shé,thiết 胨,胨,dòng,đống 胩,胩,kǎ,ca 胜,胜,shèng,thắng 胓,胓,píng,bình 䑛,䑛,chǐ,thị 䑜,䑜,tà,tháp 䑝,䑝,jiǎ,giả 䑧,䑧,fú,phu 䑨,䑨,duò,đà 䑩,䑩,chóu,trù 胫,胫,jìng,hĩnh 胣,胣,chǐ,dạ 㿀,㿀,bì,tì 㿃,㿃,zhì,tế 㾵,㾵,jì,kế 㾶,㾶,gǔ,cốt 㿉,㿉,tuǐ,đồi 㿋,㿋,sào,tố 㿍,㿍,jiè,giới 㾾,㾾,xiān,hem 㾿,㾿,láng,lang 㿓,㿓,jiá,giáp 㿇,㿇,xí,tập 㿈,㿈,tān,than 襘,襘,guì,cổi 襉,裥,jiǎn,gián 襊,襊,cuì,túi 㿏,㿏,qún,quần 䑳,䑳,lún,lân 䑤,䑤,jìn,khấm 䑺,䑺,méi,mê 䑭,䑭,dì,đế 䒂,䒂,jiǎng,tưởng 䒅,䒅,téng,đằng 䑴,䑴,qí,kì 䑵,䑵,mù,mục 肵,肵,qí,kì 肷,肷,qiǎn,hiểm 肮,肮,āng,khảng 䑿,䑿,sù,túc 䒁,䒁,xí,tập 㾦,㾦,pèi,phôi 㾧,㾧,kuò,khoá 㾩,㾩,guāi,quai 㾪,㾪,shěng,tỉnh 㾛,㾛,qǐn,tẩm 㾮,㾮,huáng,hoàng 㾰,㾰,hú,hồ 覎,觃,yàn,yếm 襵,襵,zhě,nếp 㾬,㾬,yú,du 㾸,㾸,gǎo,cảo 㾹,㾹,chái,sài 㾺,㾺,mà,mạ 㾼,㾼,tuǐ,thoái 覙,覙,luó,chẩn 覌,覌,guān,quan 肃,肃,sù,túc 胆,胆,dǎn,đảm 胈,胈,bá,bạt 肾,肾,shèn,thận 胀,胀,zhàng,trướng 肳,肳,wěn,mẫn 肣,肣,hán,cằm 肤,肤,fū,phu 肦,肦,fén,ban 肠,肠,cháng,tường 肏,肏,cào,sáo 䒆,䒆,chè,triệt 䒈,䒈,fèi,phi 䒉,䒉,wǔ,vũ 䒋,䒋,yǎng,dưỡng 䒌,䒌,mìng,mệnh 䒔,䒔,bài,bái 䒕,䒕,xiǎo,tiểu 覵,覵,jiàn,gián 覶,覶,luó,la 觯,觯,zhì,chí 觟,觟,huà,khoé 觅,觅,mì,mịch 视,视,shì,thị 览,览,lǎn,lãm 覸,覸,jiān,gián 覻,覻,qū,thứ 覼,覼,luó,la 㾗,㾗,liàng,lượng 㾙,㾙,xìn,ấn 㾚,㾚,xiē,xa 见,见,jiàn,kiến 观,观,guān,quan 觃,觃,yàn,yếm 㾡,㾡,què,khước 䒘,䒘,gōng,oanh 䒚,䒚,shǎo,tiểu 䒛,䒛,huàn,hoạn 䒜,䒜,niú,ngâu 䒟,䒟,dān,đan 䒠,䒠,fēng,phong 䒢,䒢,áng,ngang 䒥,䒥,mán,môn 䒦,䒦,fàn,phiến 聨,聨,lián,loan 聫,聫,lián,liên 联,联,lián,loan 聟,聟,xù,thế 䒩,䒩,hé,hoà 䒪,䒪,biàn,biện 䒬,䒬,mò,mạc 䒭,䒭,děng,đẳng 聻,聻,nǐ,tiệm 㽽,㽽,gù,cố 㾂,㾂,hāi,khai 㽱,㽱,jiǎo,giảo 㾄,㾄,dú,rù 㾅,㾅,zǐ,chỉ 㾆,㾆,rán,tiêm 㾇,㾇,mù,mục 㾈,㾈,fù,phụ 㽺,㽺,jí,cấp 㾌,㾌,xuǎn,tiển 㾐,㾐,lì,lệ 㾑,㾑,dá,đáp 㾃,㾃,tuó,đà 觌,觌,dí,địch 觐,觐,jìn,cấn 䒶,䒶,tiān,thiên 䒷,䒷,guā,cô 䒸,䒸,xuè,huyết 䒼,䒼,qū,khúc 䓄,䓄,yín,ngân 䒱,䒱,zhēng,chưng 䓊,䓊,wú,ngô 䓌,䓌,zhì,chí 耻,耻,chǐ,sỉ 耾,耾,hóng,hoành 耧,耧,lóu,lưu 䓅,䓅,qí,cần 耸,耸,sǒng,tủng 䓏,䓏,fū,phu 䓐,䓐,chún,thuần 䓑,䓑,píng,bình 䓒,䓒,kuǎi,quảy 䓍,䓍,hǎn,khản 䓢,䓢,gù,cố 䓣,𬜯,liǎng,lưỡng 䓥,䓥,là,lạt 䓖,䓖,qióng,cung 㽙,㽙,jùn,tuấn 㽣,㽣,yù,vực 訋,訋,diào,hồng 觾,觾,yàn,yến 㽳,㽳,xū,võ 㽴,㽴,zhàng,tượng 㽵,㽵,zhuāng,trang 㽹,㽹,fǎn,phản 訚,訚,yín,ngân 訠,訠,shěn,chẩn 䓨,䓨,yīng,anh 䓫,䓫,qí,kì 䓮,䓮,mào,mậu 䓯,䓯,dú,độc 翶,翶,áo,cao 翘,翘,qiào,kiều 翚,翚,huī,huy 䓦,䓦,diǎn,điển 䔀,䔀,xū,tu 䓱,䓱,chái,sài 䓵,䓵,fū,phu 䓶,䓶,lài,lại 䔈,䔈,gòng,cống 䓼,䓼,máng,mang 䓿,䓿,hàn,hám 㼼,㼼,piáo,bầu 㼾,㼾,lù,lục 訳,訳,yì,dịch 訦,訦,chén,thầm 訩,讻,xiōng,hung 㽃,㽃,pān,phan 㽅,㽅,xiàn,hiến 㽆,㽆,dāng,đang 㽑,㽑,tán,đàm 㽒,㽒,shēng,sanh 詉,詉,náo,nao 詊,詊,pàn,phán 詏,詏,yào,ao 㽝,㽝,lì,lệ 㽞,㽞,liú,lưu 㽋,㽋,luó,la 㽍,㽍,yāng,ương 㽎,㽎,tán,đàm 㽐,㽐,bī,tì 䔑,䔑,xié,tà 䔅,䔅,gē,ca 䔌,䔌,hú,hồ 䔕,䔕,pú,bồ 䔗,䔗,xiáng,tường 䔙,䔙,diào,điếu 䔜,䔜,nán,nam 䔝,䔝,zhāi,trai 䔒,䔒,bèi,bụi 詝,𬣞,zhǔ,trữ 誊,誊,téng,đằng 誐,誐,é,nga 詾,詾,xiōng,hung 詸,詸,mí,mê 㼷,㼷,chuán,chuyên 㼺,㼺,táng,đường 㼿,㼿,tóng,đồng 㽁,㽁,lì,lịch 䔤,䔤,pā,bát 䔥,䔥,xiāo,tiêu 䔪,䔪,shuǎng,tảng 䔚,䔚,chún,thuần 䔛,䔛,qǐng,khoảnh 䔲,䔲,dēng,đắng 䔴,䔴,cè,trắc 䔵,䔵,lán,lan 䔢,䔢,huá,hoa 䔣,䔣,lí,lê 羡,羡,xiàn,tiện 羐,羐,yǒu,dũ 羒,羒,fén,phần 羓,羓,bā,ba 羕,羕,yàng,dạng 䔽,䔽,ài,ái 羙,羙,gāo,cao 羟,羟,qiǎng,cưỡng 䕁,䕁,fěi,phỉ 䕄,䕄,zhēng,chưng 䕅,䕅,sǎo,tẩu 䕆,䕆,dòu,đậu 䔶,䔶,tí,đề 䔷,䔷,qín,cầm 䕋,䕋,táng,đường 䕀,䕀,kuǎn,khoản 䕔,䕔,xián,hàm 䕖,䕖,shù,thuật 䕗,䕗,bì,bị 罧,罧,shèn,sâm 罗,罗,luó,la 罙,罙,shēn,sâm 䕏,䕏,é,nga 䕒,䕒,jiā,gia 㼎,㼎,bó,bạc 㼑,㼑,liàn,luyện 㼕,㼕,dāng,đang 㼗,㼗,tíng,đình 㼘,㼘,wǎ,ngoã 㼋,㼋,gū,cô 㼝,㼝,fàn,oản 㼠,㼠,tuó,đà 㼡,㼡,shū,thự 㼓,㼓,lián,liêm 㼥,㼥,tǒu,thẩu 㼦,㼦,gǒng,củng 㼧,㼧,tóng,đồng 㼨,㼨,hán,hàm 㼜,㼜,àng,áng 䕚,䕚,kuì,quỹ 䕛,䕛,jiá,giáp 䕝,䕝,chēng,sắng 䕞,䕞,làng,lãng 罢,罢,bà,bãi 䕤,䕤,jī,kì 䕧,䕧,xiào,giao 䕨,䕨,téng,đằng 䕙,䕙,jié,tiệp 䕬,䕬,jiāng,khương 䕯,䕯,piáo,bèo 䕢,䕢,zhǎ,trả 䕶,䕶,hù,hộ 䕷,䕷,mí,mi 䕸,䕸,jiē,giai 䕩,䕩,lǎo,lỗ 㻮,㻮,càn,xán 㻝,㻝,là,lạt 㻹,㻹,xuān,huyên 㻺,㻺,lì,lịch 㻫,㻫,bì,tất 㻭,㻭,sè,sắt 㼈,㼈,luó,la 㼉,㼉,zhèn,trẫm 㻶,㻶,bǐ,tất 諌,諌,dǒng,đổng 読,読,dú,độc 㻿,㻿,shǔ,thục 㼄,㼄,píng,bình 罂,罂,yīng,anh 缳,缳,huán,hoàn 缴,缴,jiǎo,kiểu 缷,缷,xiè,xá 䕲,䕲,lǐn,lẫm 缚,缚,fù,bác 网,网,wǎng,võng 罆,罆,guàn,quán 缢,缢,yì,ế 缓,缓,huǎn,hoán 缔,缔,dì,đế 缙,缙,jìn,tuấn 缪,缪,móu,mâu 缜,缜,zhěn,chẩn 缝,缝,fèng,phùng 缟,缟,gǎo,cảo 缠,缠,chán,triền 㻎,㻎,lì,sắt 㺸,㺸,píng,bình 㺹,㺹,biàn,biện 㻂,㻂,píng,bình 㻄,㻄,bǎo,bảo 㻊,㻊,máng,môn 㻋,㻋,là,lạt 㻍,㻍,wú,ngô 㻕,㻕,jué,quật 㻡,㻡,xuē,tiết 㻧,㻧,duò,đoạ 㻨,㻨,mù,lục 諰,諰,xǐ,tỉ 諩,諩,pǔ,phổ 諬,諬,qǐ,khải 缣,缣,jiān,kiêm 缥,缥,piāo,phiếu 缨,缨,yīng,anh 缩,缩,suō,túc 缭,缭,liáo,liêu 缮,缮,shàn,thiện 缰,缰,jiāng,cương 缂,缂,kè,khách 绵,绵,mián,miên 绶,绶,shòu,thụ 缊,缊,yùn,uẩn 绾,绾,wǎn,oản 绿,绿,lǜ,lục 㺢,㺢,huò,quát 㺤,㺤,xiān,tiêm 㺥,㺥,chán,sàm 㺗,㺗,chān,xan 㺬,㺬,gǒng,củng 㺭,㺭,zǐ,chỉ 㺞,㺞,yú,dữ 㺡,㺡,lì,lịch 㺷,㺷,xù,tuất 謯,謯,jiē,trớ 謱,謱,lóu,lưu 謟,謟,tāo,thao 㺩,㺩,jiù,cữu 㻃,㻃,qū,khúc 㺰,㺰,bàn,bình 㺴,㺴,bā,bát 缄,缄,jiān,giam 缇,缇,tí,đề 缈,缈,miǎo,miểu 缎,缎,duàn,đoạn 绡,绡,xiāo,tiêu 绕,绕,rào,yểu 绗,绗,háng,hàng 绛,绛,jiàng,giáng 络,络,luò,lạc 绞,绞,jiǎo,giảo 统,统,tǒng,thống 绲,绲,gǔn,cổn 绢,绢,juàn,quyến 绣,绣,xiù,tú 绦,绦,tāo,thao 继,继,jì,kế 绨,绨,tí,đề 绯,绯,fēi,phi 绱,绱,shàng,thượng 绁,绁,xiè,tiết 纴,纴,rèn,nhẫm 纶,纶,lún,lân 纸,纸,zhǐ,chỉ 纻,纻,zhù,trữ 纼,纼,zhèn,chẩn 纽,纽,niǔ,nữu 㹽,㹽,chǎn,sản 譛,譛,zèn,trấm 譍,譍,yīng,ưng 謻,謻,yí,di 謿,謿,cháo,trào 㺅,㺅,hóu,hầu 㺔,㺔,hài,voi 譞,𫍽,xuān,huyên 譡,譡,dǎng,đảng 㺛,㺛,zhù,chú 㺏,𤠋,lóu,trâu 绑,绑,bǎng,bảng 练,练,liàn,luyện 细,细,xì,thế 绎,绎,yì,dịch 经,经,jīng,kinh 纤,纤,xiān,tiêm 约,约,yuē,ước 纟,纟,sī,mịch 纬,纬,wěi,vĩ 纮,纮,hóng,hoành 纯,纯,chún,thuần 纱,纱,shā,sa 红,红,hóng,hồng 讲,讲,jiǎng,giảng 讳,讳,huì,vĩ 讴,讴,ōu,âu 讵,讵,jù,cự 讶,讶,yà,nhạ 讷,讷,nè,nọi 讹,讹,é,nga 㹳,㹳,wú,ngô 讃,讃,zàn,tán 讍,讍,è,ngạc 譼,譼,jiàn,giam 譲,譲,ràng,dạng 㹹,㹹,gēng,canh 㹻,㹻,wō,oa 㹴,㹴,gēng,canh 㹶,㹶,tíng,đình 䕻,䕻,lì,lệ 䕿,䕿,hàn,hán 䖀,䖀,xiào,hiệu 纪,纪,jì,kỉ 䖇,䖇,yù,uất 䖍,䖍,qián,kiền 䖐,䖐,yín,ngân 䖂,䖂,luán,loan 䖓,䖓,nà,nọi 䖔,䖔,kǎn,khảm 䖗,䖗,yán,nham 䖉,䖉,yú,ngư 诊,诊,zhěn,chẩn 诋,诋,dǐ,để 诎,诎,qū,uất 诏,诏,zhào,chiếu 计,计,jì,kế 诖,诖,guà,quái 讣,讣,fù,phụ 认,认,rèn,nhận 讧,讧,hòng,hống 讨,讨,tǎo,thổ 让,让,ràng,dạng 订,订,dìng,đính 纀,纀,pú,buộc 繲,繲,xiè,dải 繶,𫄷,yì,giấy 繦,繦,qiǎng,cưỡng 䖑,䖑,mì,mịch 繋,繋,jì,hệ 繍,繍,xiù,tú 縺,縺,lián,len 繿,䍀,lán,lãm 䖙,䖙,tī,đề 䖚,䖚,wū,ô 䖜,䖜,yín,hồi 䖟,䖟,mǎng,mang 䖡,䖡,nǜ,nục 䖢,䖢,miáo,miêu 䖥,䖥,lí,mâu 䖦,䖦,qū,uất 䖧,䖧,nà,nài 䖨,䖨,shí,thạch 诫,诫,jiè,giới 诮,诮,qiào,tiếu 误,误,wù,ngộ 诀,诀,jué,quyết 证,证,zhèng,chứng 诲,诲,huì,hối 说,说,shuō,thuyết 诵,诵,sòng,tụng 诶,诶,éi,ai 诉,诉,sù,tố 讻,讻,xiōng,hung 讼,讼,sòng,tụng 讽,讽,fěng / fèng,phúng 设,设,shè,triệt 诐,诐,bì,bí 译,译,yì,dịch 诂,诂,gǔ,cổ 诃,诃,hē,ha 评,评,píng,bình 诇,诇,xiòng,quýnh 䖫,䖫,bàng,bạng 䖬,䖬,zhà,trá 䖲,䖲,xún,tuần 䖴,䖴,yáo,riêu 䖵,䖵,kūn,côn 䖷,䖷,xī,he 䖸,䖸,é,nga 縸,縸,mù,mắc 䗆,䗆,guǎn,quản 䗈,䗈,méng,mang 谙,谙,ān,am 谋,谋,móu,mâu 谌,谌,chén,thầm 谍,谍,dié,điệp 谏,谏,jiàn,gián 谒,谒,yè,ế 谔,谔,è,ngạc 谖,谖,xuān,huyên 谗,谗,chán,sàm 话,话,huà,thoại 诞,诞,dàn,đản 诰,诰,gào,cáo 该,该,gāi,cai 详,详,xiáng,tường 䗍,䗍,lǐ,lễ 䗑,䗑,yì,nhập 䗖,䗖,dì,đế 䗗,䗗,jī,khiên 䗘,䗘,gé,cáp 䗊,䗊,tàn,vẹm 䗋,䗋,móu,mâu 縅,縅,wēi,uy 䗒,䗒,bìng,tinh 䗔,䗔,hóu,hầu 䗠,䗠,xuán,tuyền 縆,縆,gēng,canh 緺,緺,guā,cô 緼,缊,yùn,uẩn 䗚,䗚,bó,bác 䗝,䗝,cán,sàm 䗞,䗞,cán,sàm 䗟,䗟,yì,ế 䗱,䗱,pú,bộc 䗣,䗣,hàn,hàm 䗦,䗦,fēng,phong 䗫,䗫,má,ma 䗬,䗬,fēng,phong 䗮,䗮,shuǎng,tảng 䗯,䗯,jìn,tuấn 䗰,䗰,guàn,quán 緉,緉,liǎng,lưỡng 䗵,䗵,jiāng,cương 谬,谬,miù,mậu 谭,谭,tán,đàm 谱,谱,pǔ,phổ 谁,谁,shéi,thùy 谲,谲,jué,quyết 谶,谶,chèn,sấm 谺,谺,xiā,hà 谈,谈,tán,đàm 谉,谉,shěn,thẩm 诺,诺,nuò,nặc 读,读,dú,độc 诽,诽,fěi,phỉ 课,课,kè,khoá 谐,谐,xié,hài 谂,谂,shěn,thẩm 谄,谄,chǎn,siểm 谅,谅,liàng,lượng 䘂,䘂,wén,văn 䘄,䘄,zhù,chú 緔,绱,shàng,thượng 䘇,䘇,wén,văn 䘉,䘉,cán,sàm 䘌,䘌,nì,nật 䘏,䘏,xù,tuất 䘐,䘐,nǜ,nục 䘑,䘑,mài,mạch 䘓,䘓,kàn,khám 䘆,䘆,xiǎn,hến 䘛,䘛,yù,uất 䘜,䘜,zhú,trục 㹝,㹝,shì,thị 㹟,㹟,jué,quyết 㹢,㹢,jiā,gia 㹥,㹥,zhù,chó 㹦,㹦,diāo,điêu 㹧,㹧,āng,ương 㹪,㹪,shān,san 谛,谛,dì,đế 谜,谜,mí,mê 谠,谠,dǎng,đảng 谡,谡,sù,túc 谢,谢,xiè,tạ 谩,谩,màn,man 絸,絸,jiǎn,kén 絩,絩,tiào,thêu 絬,絬,xiè,thượt 綥,綥,qí,kì 綗,綗,jiǒng,quýnh 䘕,䘕,háng,hàng 䘗,䘗,shé,thiết 䘤,䘤,shù,thuật 絷,絷,zhí,chấp 䘭,䘭,zhì,chí 䘮,䘮,sāng,tang 䘯,䘯,jié,triền 䘟,䘟,diāo,điêu 䘣,䘣,zǐ,chỉ 䘶,䘶,hān,hàm 䘷,䘷,biē,biệt 䘸,䘸,yì,dịch 㹆,㹆,huī,huy 㸺,㸺,shā,sa 豞,豞,hòu,khấu 豒,豒,zhì,trật 豍,豍,bī,bả 豀,豀,xī,hề 㹊,㹊,yuè,ngạc 㹌,㹌,chǎn,sản 㹍,㹍,dí,địch 㹔,㹔,jiāng,cương 㹖,㹖,huàn,hoạn 㹗,㹗,tāo,thao 䘾,䘾,guǎn,quản 䘰,䘰,shān,tiên 䘴,䘴,zhān,chiên 䘵,䘵,lù,lục 䙈,䙈,hóu,hầu 䙂,䙂,fǔ,phủ 䙃,䙃,duò,đoạ 䙅,䙅,yāo,yêu 䙉,䙉,xún,tuần 䙎,䙎,xié,hài 䙐,䙐,kè,khắc 䙔,䙔,ōu,âu 䙖,䙖,fú,phục 䙗,䙗,tì,thế 䙘,䙘,chǔ,sở 紖,纼,zhèn,chẩn 䙜,䙜,féng,phùng 䙝,䙝,xiè,điệp 䙞,䙞,dēng,đăng 䙦,䙦,méng,mông 䙧,䙧,huàng,hoàng 䙨,䙨,guǒ,quả 䙩,䙩,méng,mông 䙪,䙪,lóng,phán 䙭,䙭,biàn,biến 䙱,䙱,dú,thục 䙲,䙲,qiān,thiên 豮,豮,fén,phần 豴,豴,dí,đích 貭,貭,zhì,chất 㸡,㸡,shū,thự 㸫,㸫,qián,kiên 㸭,㸭,bā,ba 㸮,㸮,fén,phần 㸯,㸯,kē,khoa 貃,貃,mò,mạch 㸪,㸪,chún,thuần 㸼,㸼,bàng,bàng 㸿,㸿,dú,độc 㹁,㹁,liáng,lương 䙸,䙸,dé,đức 䙺,䙺,lián,liêm 䙻,䙻,jiào,tiếu 䙿,䙿,wèi,mị 䚀,䚀,bì,bích 䚁,䚁,xiàn,hiện 䙴,䙴,qiān,thiên 糵,糵,niè,nghiệt 糡,糡,jiàng,cưỡng 糤,糤,sǎn,tản 糬,糬,shǔ,thự 䚆,䚆,yǐng,ánh 䚈,䚈,juàn,quyến 䚊,䚊,jiǎn,quyên 㸈,㸈,zhuī,truy 㸉,㸉,xiè,tiết 賟,賟,tiǎn,thưởng 㸗,㸗,tóng,đồng 㸠,㸠,tiǎo,điểu 㸏,㸏,mí,mi 㸢,㸢,bèi,bị 㸤,㸤,piàn,phiến 㸦,㸦,hù,hộ 䚎,䚎,zhòng,trọng 䚑,䚑,mái,mai 䚓,䚓,niǎn,thẩm 䚙,䚙,xuān,huyên 䚚,䚚,xiǎn,tiển 䚛,䚛,hú,hộc 糆,糆,miàn,miến 糇,糇,hóu,hầu 䚞,䚞,dǎi,thái 䚟,䚟,dǎi,thái 䚡,䚡,sāi,tai 䚢,䚢,chè,triệt 䚯,䚯,tǎo,thổ 糏,糏,xiè,tiết 糐,糐,fū,đoàn 糁,糁,sǎn,thẩm 㷫,㷫,qǐng,khánh 㷬,㷬,mò,mạc 㷭,㷭,fēng,phong 㷮,㷮,zāo,tao 㷟,㷟,tuì,thoái 㷠,㷠,lín,lân 㷡,㷡,jiǒng,quýnh 㷵,㷵,mò,mạch 㷹,㷹,zhào,tráo 㷩,㷩,xǐ,hy 㸁,㸁,hǎn,hán 㸃,㸃,diǎn,điểm 㸄,㸄,jì,tế 㷴,㷴,gé,lịch 賌,賌,gāi,cai 賍,賍,zāng,tang 賎,賎,jiàn,tiến 賏,賏,yīng,anh 䚶,䚶,tiān,thiên 䚧,䚧,liú,lưu 䚪,䚪,guān,quan 䚿,䚿,yìn,nhẫm 䚳,䚳,zhì,chí 䚴,䚴,wà,hoạt 䚵,䚵,tǒu,thẩu 䚼,䚼,nǜ,nục 䚽,䚽,hào,hao 粆,粆,shā,sa 粍,粍,zhé,hào 粎,粎,mǐ,mễ 䛃,䛃,wàn,hoán 䛄,䛄,yuǎn,uyển 䛅,䛅,xiá,hạp 贡,贡,gòng,cống 财,财,cái,tài 责,责,zé,trách 败,败,bài,bại 账,账,zhàng,trướng 货,货,huò,khoá 质,质,zhì,chất 贩,贩,fàn,phiến 贪,贪,tān,tham 贫,贫,pín,tần 贬,贬,biǎn,biển 贮,贮,zhù,trữ 贯,贯,guàn,quán 贱,贱,jiàn,tiến 贲,贲,bēn,bí 贳,贳,shì,thế 贴,贴,tiē,thiếp 贶,贶,kuàng,huống 贷,贷,dài,thái 㷢,㷢,zhǎ,trả 㷥,㷥,bào,bạo 贒,贒,xián,hiền 贁,贁,bài,bại 贃,贃,wàn,thán 賰,䞐,chǔn,duẩn 粬,粬,qū,khúc 粮,粮,liáng,lương 粝,粝,lì,lệ 粡,粡,tóng,đòng 粄,粄,bǎn,bản 籺,籺,hé,hạt 籨,籨,lián,liêm 粩,粩,lāo,lỗ 籾,籾,ní,ni 粀,粀,zhàng,thập 粁,粁,qiān,thiên 籰,籰,yuè,dược 籴,籴,dí,địch 䛉,䛉,miàn,miến 䛎,䛎,xuè,huyết 赅,赅,gāi,cai 赇,赇,qiú,cầu 贸,贸,mào,mậu 贺,贺,hè,hạ 贼,贼,zéi,tặc 赎,赎,shú,thục 赏,赏,shǎng,tưởng 赁,赁,lìn,nhẫm 赕,赕,dǎn,đạm 赖,赖,lài,lại 赗,赗,fèng,phúng 赊,赊,shē,xa 赌,赌,dǔ,đảo 负,负,fù,phụ 赓,赓,gēng,canh 赔,赔,péi,bồi 䛒,䛒,biàn,biện 䛓,䛓,jiān,giam 䛔,䛔,ná,nã 䛗,䛗,zhǐ,chỉ 䛚,䛚,lüè,lược 䛛,䛛,huì,hối 䛞,䛞,hàn,hãn 䛡,䛡,huà,thoại 䛢,䛢,tū,thóc 䛦,䛦,sòng,tụng 䛧,䛧,mí,mê 䛱,䛱,tí,đề 籘,籘,téng,đằng 籏,籏,qí,kì 籓,籓,fān,phiên 籁,籁,lài,lại 籄,籄,kuì,quỹ 籆,籆,yuè,hoạch 簴,簴,jù,cự 㶻,㶻,shēng,tinh 㶽,㶽,guā,oa 㷅,㷅,chǎo,sao 㷙,㷙,qíng,kình 㷛,㷛,bǎo,bảo 㷍,㷍,lún,lân 㷎,㷎,hè,hạt 㷑,㷑,yān,yên 贽,贽,zhì,chí 贾,贾,jiǎ,giả 贿,贿,huì,vị 㷖,㷖,zhào,chiếu 㷗,㷗,jiǒng,quýnh 䛫,䛫,zhāng,chương 䛯,䛯,jù,cứ 䛵,䛵,shòu,thụ 䛸,䛸,chè,trâm 䜊,䜊,zāo,tao 䛺,䛺,jiè,giới 䛾,䛾,sù,tố 䛿,䛿,gé,cách 簈,簈,píng,bình 䜃,䜃,duī,đôi 䜇,䜇,gǔn,cổn 䜉,䜉,chī,thất 趝,趝,jiàn,kiếm 趋,趋,qū,xu 趍,趍,chí,xu 趐,趐,xuè,huyết 㶰,㶰,hán,hàm 㶳,㶳,jìn,tận 赞,赞,zàn,tán 趸,趸,dǔn,độn 趠,趠,chuò,rượt 赙,赙,fù,phụ 赜,赜,zé,trách 赝,赝,yàn,nhạn 赶,赶,gǎn,cản 赠,赠,zèng,tắng 赡,赡,shàn,thiện 簩,簩,láo,lau 簓,簓,diāo,điêu 簕,簕,lè,lặc 簖,簖,duàn,đoạn 簗,簗,zhù,lương 簘,簘,xiāo,tiêu 篶,篶,yān,yên 篸,𥮾,cǎn,thảm 篮,篮,lán,lam 篢,𬕂,lǒng,cung 䜍,䜍,liáo,liêu 䜏,䜏,tuō,tha 䜐,䜐,huī,huy 䜒,䜒,ào,áo 篺,篺,pí,bài 䜕,䜕,mài,mại 䜗,䜗,xìn,ấm 䜘,䜘,jǐng,cảnh 䜙,䜙,án,cầm 䜚,䜚,tà,đạp 䜌,䜌,luán,loan 㶖,㶖,shù,túc 㶚,㶚,bà,bá 跞,跞,lì,lịch 跢,跢,duò,đá 㶤,㶤,chǎo,tạch 㶒,㶒,shǎn,thiểm 㶮,㶮,xǐ,hỷ 㶜,㶜,yù,úc 㶶,㶶,nóng,nóng 㶹,㶹,hòng,hống 㶧,㶧,nèn,non 㶨,㶨,pǐ,phái 䜟,䜟,chén,sấm 䜩,䜩,yàn,yến 䜪,䜪,qiú,cầu 䜭,䜭,jùn,tuấn 箵,箵,xīng,tỉnh 篃,篃,mèi,mị 箮,箮,xuān,huyên 箲,箲,xiǎn,tiển 箳,箳,píng,bình 䜣,䜣,xīn,nhân 䜥,䜥,tàn,thán 䜵,䜵,chǐ,thị 䜶,䜶,xiáng,giáng 篖,篖,táng,đường 篗,篗,yuè,hoạch 篏,篏,qiàn,khám 篑,篑,kuì,quỹ 㵷,㵷,biàn,biện 㵹,㵹,huán,hoàn 㵮,㵮,chún,thuần 㶅,㶅,xué,hạc 㶍,㶍,xiǎn,tiển 㶎,㶎,huán,hoàn 㶑,㶑,liàn,liễm 跍,跍,kū,phu 㶇,㶇,héng,hoạnh 䝀,䝀,liú,lưu 䜰,䜰,hú,hộc 䜱,䜱,mǎn,môn 䝇,䝇,hán,hoàn 䜸,䜸,měi,mỗi 䜺,䜺,chǎi,sách 䜻,䜻,chǐ,thị 䝂,䝂,shù,thụ 䝆,䝆,zhǔ,trư 箖,箖,lín,lâm 箆,箆,bì,bề 䝌,䝌,jué,quyết 䝏,䝏,lóu,lưu 㵡,㵡,báo,bạc 㵢,㵢,léi,loi 㵣,㵣,kě,hạt 㵑,㵑,hè,hạ 㵒,㵒,fèi,phè 㵙,㵙,xǐ,hỷ 㵞,㵞,chóu,sầu 㵟,㵟,wēi,vi 跸,跸,bì,tất 跹,跹,xiān,tiên 践,践,jiàn,kiến 㵧,㵧,gé,cát 㵯,㵯,féng,phùng 㵲,㵲,wǔ,vũ 㵳,㵳,liáo,liêu 跶,跶,da,thát 箨,箨,tuò,thác 箩,箩,luó,la 箪,箪,dān,đan 箫,箫,xiāo,tiêu 箚,箚,zhá,tráp 箛,箛,gū,cô 箓,箓,lù,lục 筚,筚,bì,tất 筜,筜,dāng,đang 箤,箤,zú,nhốt 箦,箦,zé,trách 筻,筻,gàng,gánh 签,签,qiān,tiêm 箂,箂,lái,lai 箄,箄,bǐ,bài 䝔,䝔,huān,hoan 䝗,䝗,mào,mạo 㵂,㵂,shù,thú 㵃,㵃,shé,xà 㵄,㵄,hàn,hán 㴳,㴳,lǒng,lũng 㴴,㴴,chén,đậm 㴶,㴶,què,xác 踎,踎,móu,mâu 踒,踒,wō,oa 㴿,㴿,dǐng,đính 㵁,㵁,liú,lưu 㵎,㵎,jiàn,gián 㵐,㵐,jué,quyết 踳,踳,chuǎn,xuẩn 踬,踬,zhì,chí 㵕,㵕,shèn,rướm 㵗,㵗,píng,bằng 㵋,㵋,mì,mịch 㵌,㵌,xún,tuần 䝚,䝚,ní,ni 䝣,䝣,qú,cù 䝤,䝤,lǎo,lỗ 䝥,䝥,háo,hào 䝪,䝪,shǔ,tỏa 䝫,䝫,zuó,tạc 䝬,䝬,zhù,chú 笾,笾,biān,biên 筀,筀,guì,kế 筁,筁,qū,khúc 筃,筃,yīn,nhân 笹,笹,tì,thế 踸,踸,chěn,chậm 踺,踺,jiàn,kiện 躀,躀,guàn,quán 蹷,蹷,jué,quyết 蹹,蹹,tá,đạp 㴨,㴨,zhèn,trẫm 㴩,㴩,yōng,ung 蹘,蹘,liáo,lau 蹒,蹒,pán,bàn 蹆,蹆,tuǐ,thủi 㴱,㴱,shēn,sâm 㴞,㴞,tāo,thao 㴥,㴥,qiào,tiếu 㴦,㴦,guàn,quán 㴸,㴸,shǎn,thiểm 㴼,㴼,sù,túc 㴽,㴽,xiè,tiết 㴬,㴬,xiè,tạ 㴮,㴮,xiè,tiết 䝶,䝶,liáng,lương 䝺,䝺,guàn,quán 筓,筓,jī,kê 䞀,䞀,hòu,hậu 䝳,䝳,cán,tàn 䝴,䝴,tāi,thai 䞇,䞇,dié,chí 䞉,䞉,shèng,thặng 䝻,䝻,jū,cư 䝽,䝽,ài,ngải 䞐,䞐,chǔn,duẩn 䞑,䞑,hóng,hồng 䞃,䞃,zhì,chí 㳻,㳻,zé,trách 㳼,㳼,bì,tất 㳽,㳽,mǐ,ni 㳾,㳾,qiāng,cương 㳿,㳿,xiè,tiết 㴅,㴅,xiāo,tiêu 㴛,㴛,zhì,chí 㴜,㴜,biàn,phiến 㴊,㴊,shěn,thẩm 㴋,㴋,sù,túc 㴏,㴏,wǎng,uổng 㴐,㴐,miàn,miến 㴑,㴑,sù,tố 蹞,蹞,kuǐ,khuế 㴖,㴖,luò,lạc 笇,笇,suàn,toán 笉,笉,qǐn,chẩn 笋,笋,sǔn,duẩn 䞋,䞋,chèn,sấn 竖,竖,shù,thụ 笣,笣,bāo,vầu 笧,笧,cè,sách 笔,笔,bǐ,tất 竻,竻,lè,lặc 笀,笀,máng,măng 笃,笃,dǔ,đốc 竫,竫,jìng,tĩnh 竸,竸,jìng,cạnh 䞤,䞤,qú,cù 䞖,䞖,shǔ,thục 䞚,䞚,qí,kì 䞛,䞛,yān,yên 㳞,㳞,chōng,trùng 㳠,㳠,tà,thát 㳡,㳡,guō,oa 㳤,㳤,xiàn,tiễn 㳥,㳥,lòng,lỏng 㳪,㳪,pì,vữa 㳬,㳬,xuán,tuyền 㳝,㳝,pài,phái 㳶,㳶,nǒu,nhỏ 㳸,㳸,huā,hoa 㳹,㳹,wǎng,uổng 㳨,㳨,jiǎn,trát 躜,躜,zuān,chuyên 躎,䟢,niǎn,giẫy 㳰,㳰,shào,sạo 䞢,䞢,zuó,trách 䞵,䞵,juě,quyết 䞧,䞧,hòu,hậu 䞨,䞨,guǐ,khuể 䞩,䞩,è,ấp 䞪,䞪,jiàng,tượng 窭,窭,jù,cự 䞭,䞭,cūn,xuân 䞮,䞮,tū,thao 䞱,䞱,hú,hộc 䞴,䞴,zhāo,trào 竉,竉,lǒng,lung 竍,竍,shí,thập 竏,竏,qiān,thiên 竒,竒,qí,kì 竓,竓,háo,hào 竃,竃,zào,hung 竆,竆,qióng,cung 窽,窽,kuǎn,khoản 䞹,䞹,huáng,hoàng 䞺,䞺,chūn,xuân 䞿,䞿,qiān,khiên 䟅,䟅,jiàn,tiệm 䟆,䟆,bì,tất 䟊,䟊,qú,cù 䟋,䟋,zhǎn,triển 䟌,䟌,jí,tiệp 䟍,䟍,biān,biên 䟐,䟐,lì,lịch 䟒,䟒,quán,quyền 䟔,䟔,fù,phụ 䟕,䟕,chà,xoa 㳅,㳅,jiǎo,lưu 㳇,㳇,fù,phụ 躱,躱,duǒ,đóa 㳌,㳌,yā,nhớp 㳎,㳎,biàn,biện 軈,軈,yīng,ưng 躴,躴,láng,lang 躷,躷,ǎi,ải 㳙,㳙,xuàn,quyên 窦,窦,dòu,đậu 窍,窍,qiào,khíu 窎,窎,diào,điếu 窑,窑,yáo,diêu 窃,窃,qiè,tiết 穣,穣,ráng,dương 穏,穏,wěn,ùn 穐,穐,qiū,thu 窝,窝,wō,oa 䟛,䟛,bó,bạt 穷,穷,qióng,cung 䟢,䟢,chén,giẫy 䟣,䟣,chù,xuất 䟥,䟥,méng,mông 䟦,䟦,bá,bạt 䟧,䟧,tián,điền 䟗,䟗,shì,thị 䟘,䟘,hàng,hạng 軝,𬨂,qí,kì 軠,軠,kuáng,khuông 輧,輧,píng,bình 輡,輡,kǎn,khảm 輘,輘,léng,lăng 輋,𪨶,shē,xà 軽,軽,zhì,chí 軤,轷,hū,phu 軙,軙,chén,trần 㲵,㲵,mǐ,mễ 㲷,㲷,dàn,đạm 㲸,㲸,xī,ướt 㲻,㲻,nì,nịch 㲿,㲿,wǎng,uổng 㳀,㳀,guò,quá 㳁,㳁,zè,trắc 䟬,䟬,qiù,kheo 䟯,䟯,kuò,quát 䟵,䟵,qiú,cầu 䟷,䟷,chì,thế 䠁,䠁,biàn,biện 稳,稳,wěn,ùn 䟱,䟱,shū,sơ 䠈,䠈,tú,dột 䠉,䠉,huàn,hoán 䟼,䟼,wǔ,vũ 䟽,䟽,shū,sơ 䟾,䟾,zhuó,đốt 㲔,㲔,xiān,tiên 㲖,㲖,xiāo,tiêu 㲗,㲗,fū,phu 㲙,㲙,chù,xúc 㲚,㲚,shā,sa 㲛,㲛,zhǐ,chỉ 㲞,㲞,sū,tuất 㲲,㲲,dié,điệp 㲡,㲡,nài,nại 㲣,㲣,bào,bạo 㲥,㲥,táng,đường 㲦,㲦,hàn,hãn 㲧,㲧,sào,tố 輌,輌,liàng,lượng 㲪,㲪,dēng,đăng 㲫,㲫,pú,bộc 㲬,㲬,jiāo,tiêu 䠑,䠑,kuǐ,khuể 䠒,䠒,hú,hồ 䠂,䠂,chú,sở 䠃,䠃,liǎng,lưỡng 䠅,䠅,kǔn,khổn 䠆,䠆,cháng,tường 䠇,䠇,jué,quật 䠊,䠊,fèi,phi 䠍,䠍,xiā,hà 称,称,chēng,xưng 䠓,䠓,qiū,thu 䠙,䠙,páng,bàng 税,税,shuì,thuế 稏,䅉,yà,á 稖,稖,bàng,bàng 稇,稇,kǔn,khổn 㱹,㱹,lì,lịch 㱼,㱼,hāi,khai 㱾,㱾,gāi,cai 㲁,㲁,kōng,hung 㲂,㲂,chéng,tằng 㲄,㲄,jué,nháo 㲅,㲅,jì,kế 㱶,㱶,péng,bằng 㲉,㲉,què,xác 㱿,㱿,què,xác 㲘,㲘,qú,cù 轌,轌,xuě,thuyết 轈,轈,cháo,sào 轊,轊,wèi,duệ 輺,輺,zī,truy 㲇,㲇,fǔ,phủ 㲈,㲈,sháo,thiều 䠝,䠝,xūn,huyên 䠟,䠟,dié,điệp 䠠,䠠,chì,thế 䠢,䠢,mèng,mộng 䠣,䠣,xuǎn,rón 䠥,䠥,bié,tất 䠦,䠦,zhè,chí 䠧,䠧,chú,tra 䠩,䠩,guì,quỹ 䠰,䠰,quán,quyền 䠴,䠴,zhěn,chẩn 䠵,䠵,fù,phụ 䠶,䠶,shè,xạ 䠸,䠸,kuā,khoa 䠹,䠹,ái,hài 䠼,䠼,shù,thú 轩,轩,xuān,khiên 辔,辔,pèi,bí 轭,轭,è,ách 轮,轮,lún,lân 轱,轱,gū,cô 轣,轣,lì,quyết 车,车,chē,xa 轵,轵,zhǐ,chỉ 轶,轶,yì,dật 轷,轷,hū,phu 轸,轸,zhěn,chẩn 轹,轹,lì,lịch 㱰,㱰,zǎi,tể 㱳,㱳,mò,mạc 轲,轲,kē,a 秥,秥,nián,chiêm 秃,秃,tū,thóc 秄,秄,zǐ,chỉ 秆,秆,gǎn,cán 禼,禼,xiè,tiết 禢,禢,tà,tháp 禤,禤,xuān,huyên 禥,禥,qí,kì 禑,禑,wú,ngô 禓,禓,yáng,dương 秝,秝,lì,lịch 䠽,䠽,hái,hài 䠾,䠾,shǎn,thiểm 䡁,䡁,lǒng,lũng 䡊,䡊,fǎn,phản 䡋,䡋,qí,kì 䡌,䡌,hóng,hoành 䡍,䡍,fú,phù 轿,轿,jiào,khiêu 辷,辷,yī,nhất 边,边,biān,biên 辻,辻,shí,thập 辽,辽,liáo,liêu 辇,辇,niǎn,liễn 辉,辉,huī,huy 载,载,zài,tái 轾,轾,zhì,chí 辅,辅,fǔ,phụ 辆,辆,liàng,lượng 辘,辘,lù,lộc 辙,辙,zhé,triệt 辊,辊,gǔn,cổn 辌,辌,liáng,lương 䡏,䡏,hóng,hoành 䡐,䡐,tuó,đà 䡒,䡒,tián,điền 䡔,䡔,qǐ,khải 䡖,䡖,qìng,khánh 䡗,䡗,gǒng,củng 䡘,䡘,tián,điền 䡙,䡙,láng,lang 䡚,䡚,mào,mạo 䡜,䡜,lù,lục 禅,禅,chán,thiền 禇,禇,zhě,trữ 祸,祸,huò,hoạ 禀,禀,bǐng,bẩm 祩,祩,zhù,chú 祷,祷,dǎo,thổ 祦,祦,wú,ngô 䡠,䡠,hún,hồn 禄,禄,lù,lộc 㱕,㱕,guī,quy 㱜,㱜,zhá,trát 㱠,㱠,kū,phu 㱢,㱢,láng,lang 㱣,㱣,tuǐ,thoái 㱦,㱦,qī,khi 㱩,㱩,dú,độc 㱫,㱫,làn,lạn 㱭,㱭,duàn,đoạn 达,达,dá,đạt 辥,辥,xuē,tiết 辧,辧,biàn,biện 辩,辩,biàn,biện 辫,辫,biàn,biên 辚,辚,lín,lân 辞,辞,cí,từ 辡,辡,biàn,biện 䡧,䡧,wū,ô 䡨,䡨,chà,sài 䡦,䡦,sǎng,tảng 䡹,䡹,zhì,chí 䡽,䡽,zuān,chuyên 䡮,䡮,zhàn,luân 祍,祍,rèn,nhẫm 祎,祎,yī,y 祃,祃,mà,mạ 祄,祄,xiè,giới 礶,礶,guàn,quán 礼,礼,lǐ,lễ 过,过,guò,quá 迈,迈,mài,mại 迾,迾,liè,lướt 迳,迳,jìng,kính 迧,迧,chén,trần 迩,迩,ěr,nhĩ 进,进,jìn,tuấn 远,远,yuǎn,viễn 迏,迏,dá,đế 迒,迒,háng,hàng 辿,辿,chān,triền 迁,迁,qiān,thiên 迠,迠,chè,kiến 迡,迡,nì,chầy 还,还,hái,hoàn 这,这,zhè,giá 㱋,㱋,què,xác 㱍,㱍,luán,loan 㱒,㱒,hē,ha 㱔,㱔,xiē,xa 䢂,䢂,lì,lạp 䢅,䢅,chén,thần 祙,祙,mèi,mị 䢌,䢌,bó,bát 䢎,䢎,dì,tấn 䢐,䢐,cú,tào 䢑,䢑,dǐ,để 䢒,䢒,jiāo,giao 䢙,䢙,bài,bại 䢚,䢚,gēng,canh 䢛,䢛,jiǒng,quýnh 䢝,䢝,yà,á 䢠,䢠,sòng,tống 䢢,䢢,càng,sáng 䢦,䢦,shuài,suốt 㰳,㰳,yà,á 㰷,㰷,zì,chí 㰺,㰺,xià,hạ 㰾,㰾,jiào,khiếu 迬,迬,zhù,chú 㱃,㱃,yǐn,ẩm 礴,礴,bó,bạc 礟,礟,pào,pháo 礐,𬒈,què,xác 磾,䃅,dī,sạn 礀,礀,jiàn,gián 礃,礃,zhǎng,tưởng 䢞,䢞,shù,thuật 磗,磗,zhuān,chuyên 磓,磓,duī,đôi 䢬,䢬,qiān,thiên 䢱,䢱,dú,độc 䢲,䢲,yuè,hoạch 䢳,䢳,jǐ,kỉ 䢴,䢴,hán,hàn 䢶,䢶,máng,mang 䢧,䢧,liào,liệu 䢺,䢺,chū,xuất 䢻,䢻,chén,thần 䢼,䢼,gōng,cung 䢽,䢽,xiàng,hạng 䢯,䢯,lín,lân 䣅,䣅,chén,thần 䣇,䣇,qiú,cầu 䣈,䣈,hàng,hạng 磌,磌,tián,điền 碶,碶,qì,khế 碽,䂵,gōng,cung 碬,碬,xiá,hà 碱,碱,jiǎn,thiêm 䣌,䣌,dǐ,để 䣏,䣏,gōng,cung 䣑,䣑,chán,triền 㰏,㰏,lù,lộc 㰕,㰕,xī,hy 㰖,㰖,lǎn,lãm 㰩,㰩,hāi,khai 㰙,㰙,nuó,nạng 逎,逎,qiú,tùa 㰦,㰦,qù,khứ 㰧,㰧,hāi,khai 逥,逥,huí,hồi 逬,逬,bèng,bính 㯹,㯹,biǎo,biểu 㯺,㯺,jiàn,hãm 㯻,㯻,gǔn,cổn 㯾,㯾,zāo,tao 㯭,㯭,lǔ,lỗ 㯮,㯮,shú,thục 㰂,㰂,shěn,thẩm 㰃,㰃,mián,miên 㰅,㰅,dí,đích 㯷,㯷,pú,bục 遌,遌,è,ngạc 逻,逻,luó,la 㯿,㯿,liè,xộp 㰀,㰀,lí,lê 㰁,㰁,luǒ,lõi 㰇,㰇,gài,khái 㰉,㰉,suì,toại 㰊,㰊,xián,tiềm 㰋,㰋,pín,tần 㰌,㰌,què,xác 䣔,䣔,suǒ,tỏa 䣕,䣕,mǎ,mã 䣖,䣖,mǎ,mã 䣘,䣘,táng,đường 䣙,䣙,péi,bồi 䣚,䣚,lóu,lưu 䣛,䣛,qī,sắt 䣊,䣊,dǎng,đảng 䣞,䣞,è,ngạc 䣟,䣟,cán,sàm 䣣,䣣,dǎng,đảng 䣓,䣓,lí,lê 䣨,䣨,chún,thuần 䣩,䣩,chún,thuần 䣪,䣪,pò,bát 碍,碍,ài,ngại 碆,碆,bō,ba 硵,硵,lǔ,lỗ 㯓,㯓,tà,tháp 㯗,㯗,xián,nhàn 㯘,㯘,kuǎn,khoản 㯛,㯛,hú,hồ 㯝,㯝,lù,rọ 㯞,㯞,juàn,quyến 㯟,㯟,lù,lộc 㯥,㯥,cáo,tào 㯦,㯦,qí,kì 㯫,㯫,qú,cù 㯚,㯚,tā,đáp 㯯,㯯,gòng,cống 㯲,㯲,jìn,cụm 㯢,㯢,zhèn,trẫm 㯣,㯣,qiáo,kiều 砾,砾,lì,lịch 砿,砿,kuàng,kháng 础,础,chǔ,sở 碕,埼,qí,kỳ 碜,碜,chěn,tẩm 硊,硊,huì / wěi,nghĩ 砹,砹,ài,ngải 砺,砺,lì,lệ 䣱,䣱,xù,chú 䣲,䣲,fàn,phiến 䣳,䣳,shǔ,thục 硚,硚,qiáo,kiều 硧,硧,yǒng,dũng 硕,硕,shuò,thạch 䣻,䣻,hān,kham 䣮,䣮,pò,bát 䣰,䣰,jù,cự 䣵,䣵,èr,nhị 䣷,䣷,zhū,chua 䣼,䣼,liáng,lương 䣾,䣾,mì,mịch 砖,砖,zhuān,chuyên 砗,砗,chē,xa 䤇,䤇,qiān,tê 砜,砜,fēng,phong 郑,郑,zhèng,trịnh 邻,邻,lín,lân 邬,邬,wū,ô 邌,邌,lí,lê 邆,邆,téng,đằng 郉,郉,xíng,hình 郏,郏,jiá,giáp 㯁,㯁,péi,bồi 㯃,㯃,qī,thất 㯆,㯆,chǎn,sản 邓,邓,dèng,đặng 㯉,㯉,huò,hoạch 㯊,㯊,hén,hằn 㯎,㯎,nèn,non 䤎,䤎,jú,cốt 䤐,䤐,jǐn,chẳm 䤑,䤑,wàng,áng 䤔,䤔,jiàn,tiệm 䤕,䤕,xuè,xác 䤗,䤗,gǎn,cảm 䤘,䤘,chǎn,thảm 䤙,䤙,lì,lịch 䤛,䤛,qiú,cầu 䤍,䤍,mí,mê 䤠,䤠,zhǐ,chỉa 䤢,䤢,róng,dung 䤤,䤤,kāi,khai 䤫,䤫,chán,sàm 㮡,㮡,guàn,quán 㮢,㮢,hóu,hầu 㮤,㮤,róng,dung 郷,郷,xiāng,hương 㮧,㮧,wū,ô 㮪,㮪,qióng,cung 㮴,㮴,shóu,thục 㮷,㮷,jī,kê 㮸,㮸,sòng,tống 㮹,㮹,zhǐ,chỉ 㮺,㮺,běn,bản 㮻,㮻,qiān,thiên 㮾,㮾,lǎng,lãng 砀,砀,dàng,đãng 码,码,mǎ,mã 矷,矷,zǐ,chỉ 矺,矺,zhé,trách 矫,矫,jiǎo,kiểu 矌,矌,kuàng,quạng 瞹,瞹,ài,ái 瞾,瞾,zhào,chiếu 砄,砄,jué,quyết 砈,砈,ě,ngã 矿,矿,kuàng,kháng 䤴,䤴,hán,hàm 矔,矔,guàn,quán 矕,矕,mǎn,vãn 矖,矖,xǐ,tỉ 矈,矈,mián,miên 矋,矋,lěi,lệ 䤽,䤽,guān,quan 䤲,䤲,chì,xích 䤳,䤳,yè,tạ 㮈,㮈,nài,nậy 㮌,㮌,mián,miên 㭻,㭻,táng,đường 㭽,㭽,dǐ,để 㭾,㭾,jué,quật 㭿,㭿,áng,ngang 㮔,㮔,chòng,tròng 㮃,㮃,wēi,uy 㮄,㮄,bǎng,bảng 㮎,㮎,bēi,bôi 㮏,㮏,nài,nại 郸,郸,dān,đan 郦,郦,lì,lịch 㮙,㮙,è,ngạc 䥅,䥅,qiàn,cầm 䥆,䥆,jǐn,cầm 䤻,䤻,duò,đoạ 䥌,䥌,zhèng,chứng 䥍,䥍,zhì,chí 䥎,䥎,chún,thuần 䥁,䥁,hán,hàm 䥂,䥂,mèng,mộng 䥃,䥃,yuè,ngạc 瞕,瞕,zhàng,trướng 䥈,䥈,mǔ,vũ 䥊,䥊,tì,thế 䥔,䥔,sù,túc 䥖,䥖,tián,điền 瞯,瞯,xián,gián 瞶,瞆,guì,quý 瞒,瞒,mán,môn 㭝,㭝,qiú,cầu 㭟,㭟,gǒng,củng 㭡,㭡,xì,thế 㭏,㭏,wěi,vĩ 㭑,㭑,mèi,muội 㭪,㭪,fū,phu 㭭,㭭,bā,bát 㭮,㭮,zuò,trát 㭛,㭛,pài,phái 㭲,㭲,jí,góc 㭴,㭴,jiān,kiên 㭨,㭨,xié,gia 㮀,㮀,hán,hàm 鄊,鄊,xiāng,hương 鄌,鄌,táng,đường 䥝,䥝,áo,ngao 䥞,䥞,jiǎo,kiểu 䥐,䥐,móu,mâu 䥑,鿏,mài,phạm 䥣,䥣,záo,tạc 䥤,䥤,báo,bạc 䥥,䥥,lián,liêm 䥧,䥧,huán,tuyền 䥗,䥗,kuǎn,khoản 䥬,䥬,bó,bác 䥭,䥭,zhèng,chứng 䥟,䥟,yè,ế 䥠,䥠,shān,tiên 睤,睤,bì,bễ 睙,睙,liè,liệt 䥩,䥩,wéi,mi 䥫,䥫,tiě,thiết 㬱,㬱,tì,thế 㬲,㬲,tiān,chiêm 㬵,㬵,xiáo,giao 㬶,㬶,hào,hạo 㬿,㬿,tūn,thôn 鄻,鄻,liǎn,liễn 㭈,㭈,jué,quyết 㭉,㭉,huá,hoa 㭊,㭊,xī,tích 㭍,㭍,qī,thất 㭓,㭓,biàn,biện 酂,酂,zàn,tán 鄷,鄷,fēng,phong 着,着,zhe,khán 眱,眱,dì,di 睼,睼,tiàn,thiến 睱,睱,xià,hạ 睸,睸,mèi,mí 䥴,䥴,juān,quyên 䥵,䥵,xiǎo,hẻo 䥶,䥶,lì,lịch 睓,睓,tiǎn,điễn 䦁,䦁,é,nga 䥱,䥾,xiě,tả 䥲,䥲,ōu,âu 䦋,䦋,áo,ngao 䦌,䦌,chù,xử 䥽,䥽,pō,bát 䥾,䥾,xiě,tả 㬘,㬘,sù,túc 㬙,㬙,wěi,vĩ 㬚,㬚,chè,triệt 㬜,㬜,jìn,tuấn 㬝,㬝,céng,tằng 㬞,㬞,hè,hạt 㬍,㬍,bó,bác 㬠,㬠,shài,sái 㬢,㬢,xī,hy 㬦,㬦,yuè,hoạch 酽,酽,yàn,diễm 酰,酰,xiān,tiên 酱,酱,jiàng,trướng 酦,酦,pō,bát 㬪,㬪,dié,điệp 㬭,㬭,jiào,chiếu 䦒,䦒,dàng,đãng 䦓,䦓,zhān,trâm 䦇,䦇,jì,kế 䦉,䦉,sì,tứ 眓,眓,huò,mù 眂,眂,shì,thị 眅,眅,pān,phàn 䦎,䦎,guǎn,quản 䦐,䦐,tǐng,đinh 䦑,䦑,xuè,huyết 䦛,䦶,zhèng,tránh 䦜,䦜,wú,ngô 眪,眪,bǐng,rĩnh 眜,眜,mò,mắt 㫳,㫳,chén,thần 㫴,㫴,jiào,giáo 㫵,㫵,fēi,phi 醩,醩,zāo,tao 醗,醗,pò,bát 酿,酿,niàng,dạng 醂,醂,lǎn,lẫm 㫻,㫻,kùn,luôn 㫼,㫼,dié,xế 㫽,㫽,lù,lục 㬁,㬁,chī,xi 㬆,㬆,mǐn,mẫn 㬇,㬇,huàn,hoán 㬉,㬉,nuǎn,noãn 㬊,㬊,huǎn,hoán 㬋,㬋,hóu,hầu 㬌,㬌,jìng,cảnh 醤,醤,jiàng,trướng 㬏,㬏,lì,lịch 㬐,㬐,jìn,tuấn 㬓,㬓,piào,phiếu 㬔,㬔,háo,hào 䦬,䦬,què,quyết 䦮,䦮,chǔn,xuẩn 䦡,䦡,huán,hoàn 䦢,䦢,kuò,khoát 䦪,䦪,yà,ngột 盘,盘,pán,bàn 盚,盚,qiú,cầu 䦯,䦯,zhì,chí 䦰,䦰,gū,cúc 䦳,䦳,xiàng,hướng 䦻,䦻,zǐ,chỉ 䦼,䦼,jué,quyết 盺,盺,xīn,nhân 盗,盗,dào,đạo 釯,釯,máng,mang 釖,釖,dāo,đao 㫔,㫔,gèn,cấn 㫕,㫕,huāng,hoang 㫗,㫗,hòu,hậu 㫥,㫥,mǐng,minh 㫦,㫦,tāo,thao 釄,釄,mí,mi 醿,醿,mí,mi 醸,醸,niàng,dạng 㫞,㫞,màn,mạn 㫠,㫠,huāng,hoang 㫡,㫡,dōng,đông 㫩,㫩,dù,độ 㫪,㫪,chōng,thung 䧆,䧆,hóng,hồng 䧊,䧊,kū,nháo 䦺,䦺,dīng,đinh 䧐,䧐,gǔ,hộc 䧒,䧒,lái,lai 䧃,䧃,tián,điền 䧚,䧚,hào,hạo 䧛,䧛,bàng,bàng 皹,皹,jūn,quân 皼,皼,gǔ,cổ 皲,皲,jūn,quân 䧕,䧕,chéng,vực 䧖,䧖,jiàn,kiến 㪻,㪻,juàn,quyến 㪼,㪼,kě,khả 㪾,㪾,luò,lạc 鈙,鈙,qín,chày 鈚,鈚,pī,phê 鈊,鈊,xīn,sâm 㫂,㫂,zhù,chú 㫄,㫄,páng,bàng 㫅,㫅,chá,kì 㪶,㪶,hú,hộc 㪸,㪸,zhǔ,đẩu 㫑,㫑,zhǐ,chỉ 㫒,㫒,gǒng,cung 㫀,㫀,dǐng,đính 㫁,㫁,duàn,đoạn 㫙,㫙,fú,phù 㫋,㫋,zhān,chiên 㫎,㫎,huī,huy 皒,皒,é,nga 癿,癿,bié / qié,qua 监,监,jiān,giam 盖,盖,gài,cái 䧣,䧣,biāo,tiêu 皡,皡,hào,hạo 皥,皥,hào,hạo 䧪,䧪,chè,thiếp 䧫,䧫,háo,hào 䧜,䧜,táng,đường 䧞,䧞,mà,mạ 䧟,䧟,xiàn,hãm 䧠,䧠,shuàn,chuyên 䧧,䧧,yǐ,nghĩ 㪠,㪠,qiān,trâm 㪢,㪢,shǎo,sảo 㪖,㪖,lù,lục 㪨,㪨,shàn,thiện 㪝,㪝,liàn,luyện 㪰,㪰,zhāi,trai 㪱,㪱,huàn,hoán 㪲,㪲,jí,kiệt 㪳,㪳,kuāng,khuông 鈂,鈂,chén,đâm 釼,釼,jiàn,dật 釾,䥺,yé,nha 䧻,䧻,zhī,chích 䧼,䧼,hú,hộc 䧮,䧮,xiàn,hiến 䧯,䧯,chán,sàm 䧱,䧱,fēn,phân 䧲,䧲,hàn,can 癗,癗,lěi,lũy 癞,癞,lài,lại 䧸,䧸,què,tước 䧹,䧹,yīng,anh 䧺,䧺,xióng,hồng 䨂,䨂,qiū,thu 䨄,䨄,yàn,am 䨅,䨅,liáo,liêu 癫,癫,diān,điên 癣,癣,xuǎn,tiển 癦,癦,me,mạch 䨌,䨌,báo,bạc 䨎,䨎,hóng,hoành 䧾,䧾,chuò,xoạt 䨀,䨀,dí,địch 䨔,䨔,báo,bạc 䨕,䨕,pī,tích 䨇,䨇,shuāng,song 䨉,䨉,hú,hộc 䨑,䨑,tí,đề 瘿,瘿,yǐng,ánh 癀,癀,huáng,hoàng 瘮,瘆,shèn,rướm 瘶,瘶,sòu,tú 䨢,䨢,dàn,đạm 䨣,䨣,gé,cách 䨤,䨤,dí,địch 癔,癔,yì,ý 癊,癊,yìn,ấm 瘾,瘾,yǐn,dẫn 㪊,㪊,qún,quần 㪋,㪋,hàn,hãn 㩽,㩽,qí,kì 㪅,㪅,gèng / gēng,canh 㪆,㪆,dǐ,để 鈼,鈼,zuó,rựa 鈬,鈬,duó,đạc 㪎,㪎,shǎn,thiểm 㪗,㪗,tǒu,thẩu 鉌,鉌,hé,hoà 鉎,鉎,shēng,sanh 䨬,䨬,lián,liêm 䨭,䨭,xiāo,tiêu 䨮,䨮,xuě,thuyết 䨟,䨟,wā,oa 䨡,䨡,hán,hàm 䨧,䨧,wú,vũ 䨼,䨼,hù,hộ 䨽,䨽,fěi,phỉ 瘪,瘪,biě,tất 瘫,瘫,tān,than 瘗,瘗,yì,ế 瘙,瘙,sào,tố 䨹,䨹,shū,túc 銭,銭,qián,triền 銮,銮,luán,loan 銰,銰,āi,ngải 銞,銞,jūn,quân 銙,銙,kuǎ,khoá 㩬,㩬,yǐn,uẩn 㩭,㩭,bó,giảo 鉾,鉾,móu,mâu 鉱,鉱,kuàng,kháng 鉲,鉲,kǎ,ca 鉳,锫,běi,bắc 鉴,鉴,jiàn,giám 㩸,㩸,dié,điệp 㩹,㩹,dié,điệp 㩺,㩺,qī,khi 㩻,㩻,qī,khi 銁,銁,jūn,quân 銊,銊,xù,tuất 鉷,𫟹,hóng,hồng 㪁,㪁,qín,cầm 㩵,擜,è,ngột 䨿,䨿,zá,tập 䩁,䩁,fēi,phi 䩃,䩃,shì,thị 䩇,䩇,zhān,trâm 䩈,䩈,huì,hối 䩉,䩉,fǔ,phụ 䩑,䩑,hóng,hoành 䩓,䩓,qí,kì 䩕,䩕,áng,ngang 䩖,䩖,diệp,diệp 䩗,䩗,bà,bá 䩞,䩞,tié,thiếp 䩠,䩠,hóng,quảng 㩕,㩕,mǐng,mính 㩖,㩖,qiáng,cường 㩙,㩙,sāi,tai 㩚,㩚,méng,mông 鋗,𫓶,xuān,huyên 㩝,㩝,háo,hào 㩞,㩞,cì,sách 㩟,㩟,zhài,trại 㩠,㩠,āo,ngao 㩡,㩡,luǒ,dủi 㩢,㩢,miè,mót 㩥,㩥,shè,thiệp 㩧,㩧,bó,bẹo 㩩,㩩,qǐng,khoảnh 㩜,㨫,lǎn,giam 㩯,㩯,pó,bàn 㩲,㩲,kǔn,quyền 㩳,㧐,sǒng,tủng 㩣,㩣,wēi,ủy 㩤,㩤,fū,phu 痶,痶,tiǎn,đẹn 痮,痮,zhàng,trướng 痦,痦,wù,ngộ 痩,痩,shòu,tú 痪,痪,huàn,hoán 痜,痜,tū,thóc 痑,痑,tān,than 痈,痈,yōng,ung 痉,痉,jìng,kính 瘅,瘅,dān,đản 瘆,瘆,shèn,rướm 䩡,䩡,jiá,giáp 䩩,䩩,yuǎn,uyển 䩪,䩪,guǎn,quản 䩫,䩫,liǎng,lưỡng 䩬,䩬,běng,bổng 䩭,䩭,mí,mê 䩮,䩮,lù,lục 㨼,㨼,lüè,lược 㨾,㨾,yàng,dạng 㨿,㨿,jù,cứ 㩅,㩅,chōu,thu 㩍,㩍,cè,sách 㩐,㩐,dèn,đôn 㩒,㩒,qín,cắm 鋜,鋜,zhuó,tạc 鋋,鋋,chán,thản 㨠,㨠,mì,mịch 㨢,㨢,pī,nâng 㨤,㨤,huì,khối 㨦,㨦,sǒng,tủng 㨖,㨖,zhì,chí 㨗,㨗,jié,tiệp 㨨,㨨,chōu,thu 㨩,㨩,jié,tiệp 㨫,㨫,lǎn,lãm 㨭,㨭,hù,hộ 㨮,㨮,dōu,đâu 㨞,㨞,sù,tố 㨟,㨟,hāi,cai 鋳,鋳,zhù,chú 鋺,鋺,yuǎn,uyển 鋻,鋻,jiàn,kiến 鋬,鋬,pàn,phán 㨲,㨲,cè,sách 㨶,㨶,dǎo,đẽo 錀,𬬭,lún,lân 鋲,鋲,bīng,beng 䩲,䩲,dū,đao 䩴,䩴,hú,hồ 䩺,䩺,wēng,ung 䩻,䩻,bà,bá 䩼,䩼,féng,phùng 䪀,䪀,guǎn,quản 疰,疰,zhù,chú 疱,疱,pào,pháo 疠,疠,lì,lệ 疡,疡,yáng,dương 疪,疪,bì,tì 疗,疗,liáo,lểu 䪇,䪇,bó,bạc 疶,疶,xuē,tiết 疻,疻,zhǐ,chỉ 疬,疬,lì,lịch 疮,疮,chuāng,thương 疯,疯,fēng,phong 㧾,㧾,hū,hốt 㧿,㧿,cóng,tùng 鍈,锳,yīng,ương 錻,錻,wu,vũ 錼,镎,nài,nại 錾,錾,zàn,tạm 㨆,㨆,lǐn,lẫm 㨇,㨇,pó,bà 㨔,㨔,hàn,giằm 㨘,㨘,xǐng,tỉnh 㨙,㨙,xié,hài 㨛,㨛,shǎn,thiểm 㨜,㨜,qián,kiền 㨝,㨝,xiē,tiết 㨏,㨏,tān,than 䪐,䪐,bì,bí 䪁,䪁,bǔ,bộc 䪂,䪂,gé,cách 䪄,䪄,huáng,hoàng 䪅,䪅,dú,độc 䪆,䪆,tǐ,thể 䪗,䪗,xiá,hà 䪌,䪌,zhàn,tạm 䪠,䪠,qǐ,khải 䪡,䪡,zhāi,trai 䪑,䪑,tuó,đà 䪒,䪒,zhù,chú 䪓,䪓,diē,nhẹ 䪔,䪔,bǔ,bảo 畳,畳,dié,điệp 䪛,䪛,fān,phiên 䪞,䪞,zá,tập 畒,畒,mǔ,mẫu 疓,疓,nǎi,đinh 疂,疂,dié,điệp 疄,疄,lìn,lân 畲,畲,shē,xà 畨,畨,pān,phiên 畞,畞,mǔ,mẫu 畠,畠,tián,điền 畣,畣,dá,đáp 畑,畑,tián,đèn 䪢,䪢,dǎo,đảo 䪣,䪣,zhì,trĩ 䪦,䪦,hóng,hồng 䪻,䪻,biàn,biện 䪱,䪱,gǎi,cải 鍮,鍮,tōu,thau 鍜,鍜,xiá,hà 鎫,鎫,wàn,phạm 鎓,𬭩,wēng,ung 㧰,㧰,lì,lịch 㧱,㧱,chèn,nã 㧲,㧲,sǎn,thẩm 㧴,㧴,wǒ,ngã 鍸,鍸,hú,hồ 㧻,㧻,zhuó,đốc 㧼,㧼,biào,bíu 㧽,㧽,gù,cố 㧯,㧯,lǎo,lỗ 㨂,㨂,dǒng,đổng 䫃,䫃,chún,thuần 䪴,䪴,zhěn,chẳm 䪽,䪽,hào,hạo 䫁,䫁,bì,bị 甼,甼,tǐng,đĩnh 畄,畄,liú,lưu 电,电,diàn,điện 画,画,huà,hoạch 䫓,䫓,wú,ngô 䫉,䫉,mào,mạo 䫊,䫊,péi,bồi 㧚,㧚,wǎ,ngoã 㧛,㧛,lǎn,lãm 㧍,㧍,fǎng,phang 㧎,㧎,yá,nha 㧐,㧐,sǒng,tủng 㧤,㧤,chòng,súng 㧥,㧥,xiǎn,tiển 㧗,㧗,zǐ,chỉ 㧬,㧬,gǒng,củng 㧭,㧭,qióng,cung 㧝,㧝,zhǎ,tra 㧟,㧟,kuǎi,khối 㧡,㧡,hài,hợi 鍿,鍿,zī,truy 鎅,鎅,jiè,giới 鎉,鎉,dá,tháp 㧧,㧧,shū,sơ 㧨,㧨,qiú,cầu 䫛,䫛,hóu,hầu 䫜,䫜,āo,âu 䫒,䫒,mén,môn 䫖,䫖,chěn,tẩm 䫗,䫗,xiá,hà 䫙,䫙,sǎng,tảng 䫚,䫚,guā,cô 䫪,䫪,shuǎng,tảng 䫫,䫫,lóu,lưu 䫬,䫬,zhěn,chẳm 甛,甛,tián,điềm 甅,甅,lí,ly 甆,甆,cí,từ 㧂,㧂,tián,điền 㦴,㦴,gé,cách 㧊,㧊,pō,bát 㧁,㧁,qù,khứ 鎻,鎻,suǒ,tỏa 㧅,㧅,mù,đeo 㧑,㧑,huī,huy 㧓,㧓,guā,cô 鏛,鏛,cháng,thường 鏠,鏠,fēng,phong 鎶,鿔,gē,cà 鎹,鎹,sòng,tống 䫳,䫳,dú,độc 䫵,䫵,mián,miên 䫹,䫹,hóng,hồng 䫺,䫺,hóng,hoành 䫼,䫼,xuè,huyết 䫯,䫯,yú,ngung 䫶,䫶,fán,phần 䫷,䫷,è,ngạc 瓹,瓹,juān,quyên 瓧,瓧,xx5,thập 瓯,瓯,ōu,âu 瓟,瓟,bó,bạc 瓒,瓒,zàn,tán 璥,璥,jǐng,cảnh 璗,𬍡,dàng,đãng 瓱,瓱,háo,hào 瓁,瓁,wò,hoạch 璬,璬,jiǎo,kiểu 䬓,䬓,àn,ám 䬚,䬚,liú,lưu 䬜,䬜,ān,át 䬝,䬝,héng,hoạnh 鐚,鐚,yā,nha 鐡,鐡,tiě,thiết 鐤,鐤,dǐng,đính 㦤,㦤,yì,ý 鐍,𫔎,jué,quyết 鏺,䥽,pō,bát 鏥,鏥,xiù,tú 鐽,𫟼,dá,đạt 鑀,鑀,ài,ái 鐱,鐱,jiàn,kẽm 㦲,㦲,zāi,tai 㦳,㦳,zhī,chi 鐎,鐎,jiāo,tiêu 鐀,鐀,kuì,quỹ 鐂,鐂,liú,lưu 鐋,铴,tāng,thảng 㦻,㦻,xí,tập 㦫,㦫,zā,trát 䬡,䬡,zhù,chú 䬢,䬢,sù,tốc 䬖,䬖,héng,hoạnh 瑴,瑴,jué,giác 瑷,瑷,ài,ái 䬟,䬟,liú,lưu 䬠,䬠,fēi,phi 䬩,䬩,shí,thực 䬪,䬪,bó,bác 䬫,䬫,tí,đề 䬭,䬭,rán,nhiên 璎,璎,yīng,anh 瑻,瑻,kūn,côn 璂,璂,qí,kì 䬵,䬵,gāi,cai 䬦,䬦,dòu,đấu 㦍,㦍,è,ngạc 㦏,㦏,sǔn,duẩn 㦐,㦐,nì,nhị 鑳,鑳,jiàn,kiện 㦖,㦖,mèn,muốn 㦉,㦉,yì,nhát 㦊,㦊,huá,hoa 㦜,㦜,huò,hoạch 㦡,㦡,lè,lạc 㦥,㦥,xuān,huyên 㦧,㦧,cǎn,thảm 㦨,㦨,lán,lãn 㦚,㦚,biǎn,biển 䭄,䭄,shì,thị 䭅,䭅,hú,hồ 䬷,䬷,shě,tả 䬸,䬸,cān,tham 瑘,瑘,yá,gia 瑂,瑂,méi,mi 瑃,瑃,chūn,xuân 瑊,瑊,jiān,châm 䭋,䭋,bǎo,bão 䭌,䭌,hú,hồ 䭍,䭍,hú,hồ 䭔,䭔,duī,đôi 䭖,䭖,zhù,chú 䭈,䭈,jiàn,kiên 琈,琈,fú,phù 琎,琎,jìn,tuấn 钍,钍,tǔ,thổ 钎,钎,qiān,thiên 钆,钆,gá,gia 钓,钓,diào,điếu 钔,钔,mén,môn 钖,钖,yáng,dương 针,针,zhēn,châm 钉,钉,dīng,đinh 钛,钛,tài,thái 钜,钜,jù,cự 钞,钞,chāo,sao 钑,钑,sà,tập 鑨,鑨,lóng,xuổng 鑧,鑧,kuān,khoan 鑚,鑚,zuàn,thoa 钚,钚,bù,tất 珚,珚,yān,yên 珢,珢,yín,ngân 琏,琏,liǎn,liễn 琐,琐,suǒ,tỏa 琕,琕,pín,tần 琜,琜,lái,trai 珰,珰,dāng,đang 珱,珱,yīng,anh 珤,珤,bǎo,bảo 䭪,䭪,liáng,lương 䭫,䭫,qǐ,khải 䭬,䭬,qǐ,khải 珺,珺,jùn,quận 䭶,䭶,qí,kì 钢,钢,gāng,giáng 钤,钤,qián,kiềm 钧,钧,jūn,quân 钨,钨,wū,ô 钩,钩,gōu,câu 钪,钪,kàng,kháng 钭,钭,dǒu,đẩu 钮,钮,niǔ,nữu 钱,钱,qián,triền 钳,钳,qián,kiềm 钴,钴,gǔ,cổ 钵,钵,bō,bát 钷,钷,pǒ,phả 钹,钹,bó,bạt 钻,钻,zuān,chuyên 钼,钼,mù,mục 钾,钾,jiǎ,giáp 钿,钿,diàn,điền 䭼,䭼,qí,kì 䭾,䭾,tuó,đà 䭱,䭱,bié,tất 䮃,䮃,wén,văn 䮆,䮆,bì,tất 䮇,䮇,yù,duật 䭸,䭸,fù,phụ 䭹,䭹,áng,ngang 玺,玺,xǐ,tỉ 玿,玿,sháo,thiều 环,环,huán,hoàn 玶,玶,píng,bình 䮐,䮐,bù,bộ 珐,珐,fà,pháp 珔,珔,jiàn,tiến 铁,铁,tiě,thiết 铂,铂,bó,bạc 铄,铄,shuò,thước 铆,铆,mǎo,mão 铇,铇,bào,bào 铈,铈,shì,thị 铊,铊,tā,đà 铋,铋,bì,bí 铌,铌,ní,ni 铎,铎,duó,đạc 铐,铐,kào,khảo 铑,铑,lǎo,lỗ 铓,铓,máng,mang 铔,铔,yā,nha 铗,铗,jiá,giáp 铘,铘,yé,gia 铙,铙,náo,nao 铛,铛,dāng,đang 铜,铜,tóng,đồng 铞,铞,diào,điếu 铟,铟,yīn,nhân 䮋,䮋,lì,liệt 䮌,䮌,mǎ,mã 䮏,䮏,wú,ngô 䮒,䮒,pū,phô 䮨,䮨,zǎi,tể 䮙,䮙,yù,vực 䮛,䮛,fù,phụ 䮞,䮞,chǔn,xuẩn 䮣,䮣,jiè,giới 䮤,䮤,hé,hạc 䮥,䮥,lì,lịch 䮦,䮦,xián,nhàn 䮧,䮧,hàn,hãn 铠,铠,kǎi,khải 铡,铡,zhá,tập 铣,铣,xǐ,tiển 铤,铤,tǐng,đĩnh 铥,铥,diū,điêu 铦,铦,xiān,tiêm 铧,铧,huá,hoa 铩,铩,shā,sát 铭,铭,míng,minh 铰,铰,jiǎo,giảo 铱,铱,yī,y 铲,铲,chǎn,sản 铳,铳,chòng,súng 银,银,yín,ngân 铸,铸,zhù,chú 铺,铺,pù,phố 铼,铼,lái,lai 链,链,liàn,luyện 玮,玮,wěi,vĩ 玚,玚,yáng,đãng 玛,玛,mǎ,mã 玡,玡,yá,ngà 玒,玒,hóng,cung 䮭,䮭,mì,mịch 䮮,䮮,mài,mạch 獣,獣,shòu,tú 玧,玧,mén,môn 䮵,䮵,tóng,đồng 䮶,䮶,tán,đàm 䮷,䮷,dú,độc 䮲,䮲,huáng,hoàng 䮴,䮴,dèng,đặng 销,销,xiāo,tiêu 锁,锁,suǒ,tỏa 锃,锃,zèng,rỉnh 锅,锅,guō,oa 锆,锆,gào,cáo 锇,锇,é,nga 锈,锈,xiù,tú 锋,锋,fēng,phong 锎,锎,kāi,khai 锑,锑,tī,đề 锒,锒,láng,lang 锓,锓,qǐn,tiêm 锕,锕,ā,nha 锘,锘,nuò,nặc 锚,锚,máo,nao 锜,锜,qí,kì 锝,锝,dé,đức 锞,锞,kè,quả 锟,锟,kūn,côn 䮼,䮼,lín,lân 獜,獜,lín,lân 猸,猸,méi,mi 䯃,䯃,hóu,hầu 䯄,䯄,guā,oa 䯊,䯊,qià,khách 䯎,䯎,gàn,cán 䯔,䯔,zé,trách 䯖,䯖,láng,lang 锡,锡,xī,thiếc 锢,锢,gù,cố 锣,锣,luó,la 锦,锦,jǐn,cảm 锧,锧,zhì,chất 锩,锩,juǎn,quyển 锫,锫,péi,bồi 锬,锬,tán,đàm 锭,锭,dìng,đính 键,键,jiàn,kiện 锯,锯,jù,cứ 锰,锰,měng,mãnh 锳,锳,yīng,ương 锷,锷,è,ngạc 锻,锻,duàn,đoán 锽,锽,huáng,hoàng 锾,锾,huán,hoàn 锿,锿,āi,ai 䯞,䯞,kuā,khoa 䯠,䯠,ǎo,áo 䯧,䯧,qǐng,khoảnh 䯪,䯪,kǎo,khảo 献,献,xiàn,hiến 猡,猡,luó,la 猕,猕,mí,mi 猉,猉,qí,cầy 䯰,䯰,jiè,giới 猪,猪,zhū,trư 猫,猫,māo,miêu 镅,镅,méi,mi 镆,镆,mò,mạc 镈,镈,bó,bác 镉,镉,gé,cách 镌,镌,juān,chuyên 镍,镍,niè,niết 镎,镎,ná,nã 镏,镏,liú,lưu 镐,镐,gǎo,cảo 镑,镑,bàng,bàng 镒,镒,yì,dật 镓,镓,jiā,gia 镗,镗,tāng,thang 镜,镜,jìng,kẻng 镝,镝,dī,đích 镟,镟,xuàn,tuyền 镠,镠,liú,lưu 䯷,䯷,sōng,tùng 䯹,䯹,xiān,tiêm 䯺,䯺,kuò,quát 䯫,䯫,hào,hạo 䯭,䯭,xiān,tiêm 䰀,䰀,wǒ,oả 䯳,䯳,sōng,tùng 䯴,䯴,cháng,tường 䰇,䰇,qí,kì 䰉,䰉,pán,bàn 䰊,䰊,bó,bác 䯻,䯻,jì,cáo 䯼,䯼,dí,địch 狜,狜,kǔ,cổ 狝,狝,xiǎn,tiển 狢,狢,hé,hạc 䰄,䰄,sāi,tai 䰅,䰅,xū,tu 㥪,㥪,lóu,lưu 㥫,㥫,zhūn,truân 㥬,㥬,páng,bàng 㥭,㥭,tài,thái 长,长,zhǎng,tường 㥱,㥱,fěi,phỉ 㥶,㥶,sè,tai 㥧,㥧,shùn,tuân 㥷,㥷,yè,ế 㥸,㥸,mǐn,mẫn 㥽,㥽,cè,sách 㥾,㥾,nì,nịch 㥿,㥿,ào,ngạo 㦀,㦀,féng,phùng 㦂,㦂,cháng,thường 㦄,㦄,má,ma 㦆,㦆,hū,hú 㦇,㦇,lù,lục 狵,狵,máng,mang 狦,狦,shān,san 独,独,dú,độc 犹,犹,yóu,do 犼,犼,hǒu,hống 犰,犰,qiú,cầu 犲,犲,chái,sài 猃,猃,xiǎn,hiểm 䰐,䰐,lán,lam 䰑,䰑,mì,mịch 䰒,䰒,méng,mông 狔,狔,nǐ,nai 狖,狖,yòu,dứu 犸,犸,mǎ,mã 䰓,䰓,mián,miên 䰔,䰔,pán,bàn 䰨,䰨,mèi,mị 䰪,䰪,mèi,mị 䰛,䰛,lì,lịch 䰜,䰜,lì,lịch 䰝,䰝,zèng,tắng 犟,犟,jiàng,cưỡng 犊,犊,dú,độc 䰤,䰤,dōng,đông 䰧,䰧,hū,phu 䰫,䰫,chāo,sao 㥤,㥤,qiú,cầu 㥥,㥥,yú,ngùng 镢,镢,jué,quyết 镣,镣,liào,liêu 镥,镥,lǔ,lỗ 镨,镨,pǔ,phổ 镪,镪,qiāng,cưỡng 镬,镬,huò,hoạch 镮,镮,huán,hoàn 镰,镰,lián,liêm 镡,镡,chán,đàm 镱,镱,yì,ý 镲,镲,chǎ,sát 镵,镵,chán,sàm 䰸,䰸,gōng,cung 䰹,䰹,zé,tặc 䰺,䰺,jiè,giới 䰾,鲃,bā,ba 䰿,䰿,tuó,đà 䱁,䱁,qiáo,kiều 䱄,䱄,jiè,giới 䱇,䱇,shàn,thiện 䱉,䱉,shàn,thiện 䱊,䱊,mǐ,mè 䱋,䱋,gǒng,củng 䱕,䱕,móu,mòi 牳,牳,mǔ,mẫu 牵,牵,qiān,khiên 牤,牤,māng,mang 牔,牔,bó,bác 閠,閠,rùn,nhuần 閖,閖,shui,thuỷ 閊,閊,shān,san 閍,閍,bēng,muôn 闗,闗,guān,quan 㥅,㥅,shòu,thụ 㥆,㥆,tuì,thoái 㥈,㥈,dié,điệp 㥊,㥊,péng,bằng 㥑,㥑,yōu,ưu 㥛,㥛,jí,cực 䱝,䱝,pái,bài 䱞,䱞,liú,nại 䱐,䱐,fū,phu 䱓,䱓,tíng,đình 䱦,䱦,jù,cự 䱗,䱗,cān,xan 䱙,䱙,shū,túc 䱚,䱚,lù,lục 䱜,䱜,cuò,thố 䱤,䱤,xiàn,hãm 爩,爩,yù,uất 爮,爮,páo,bào 䱧,䱧,huàng,hoàng 䱫,䱫,là,lạt 㤣,㤣,bá,bạt 㤥,㤥,hài,hợi 㤦,㤦,lì,lị 㤧,㤧,hóu,hầu 㤨,㤨,gǒng,củng 㤩,㤩,kè,xác 㤯,㤯,jiǒng,quýnh 㤰,㤰,zuò,trách 㤳,㤳,běi,bẽ 㤻,㤻,tǎn,thản 㤿,㤿,yān,yêm 㥁,㥁,dé,đức 㥃,㥃,mèn,muộn 燷,燷,lán,lam 燺,燺,hè,hộc 牉,牉,pàn,phán 牍,牍,dú,độc 爼,爼,zǔ,trở 爱,爱,ài,ái 爷,爷,yé,gia 爤,爤,làn,lạn 爁,爁,làn,rám 爉,爉,là,dộp 燵,燵,dá,đạt 燶,㶶,nóng,nóng 䱵,䱵,wēng,ung 䱶,䱶,láng,lang 爙,爙,rǎng,nháng 䱺,䱺,hái,hài 䱽,䲝,chāng,thương 䲀,䲀,zhì,chí 䱱,䱱,tí,đề 闝,闝,piáo,bầu 阘,阘,tà,tháp 阙,阙,quē,quyết 阚,阚,kàn,khám 阛,阛,huán,hoàn 门,门,mén,môn 闩,闩,shuān,san 闪,闪,shǎn,thiểm 闬,闬,hàn,hãn 问,问,wèn,vấn 闰,闰,rùn,nhuần 闲,闲,xián,nhàn 闳,闳,hóng,hoành 间,间,jiān,gian 闵,闵,mǐn,mẫn 闶,闶,kàng,kháng 闷,闷,mèn,muộn 闸,闸,zhá,tập 闹,闹,nào,náo 闼,闼,tà,thát 闽,闽,mǐn,mẫn 闿,闿,kǎi,khải 䲂,䲂,xuán,tuyền 䲋,䲋,cén,thầm 䱹,䱹,zhǎ,trả 䲍,䲍,téng,đằng 䲐,䲐,lǔ,lỗ 燰,燰,wēi,áy 燘,燘,měi,mỗi 燚,燚,yì,dịch 燣,燣,lán,lam 燗,燗,làn,lạn 燇,燇,jùn,tuấn 䲌,䲌,kuǎn,khoản 䲗,䲗,xián,hàm 䲘,鳤,guǎn,quản 陆,陆,lù,lục 陇,陇,lǒng,lũng 陈,陈,chén,trần 阸,阸,è,ách 阳,阳,yáng,dương 阵,阵,zhèn,trận 阃,阃,kǔn,khổn 阆,阆,làng,lãng 阇,阇,dū,xạ 阋,阋,xì,ức 阏,阏,yān,yên 阓,阓,huì,vị 阔,阔,kuò,khoát 阕,阕,què,quyết 阗,阗,tián,điền 阈,阈,yù,vực 阉,阉,yān,yêm 㤎,㤎,gē,ca 㤐,㤐,chān,thiếp 㤁,㤁,miǎn,thiểm 㤂,㤂,jí,cấp 㤅,㤅,ài,ái 㤊,㤊,xiào,hiệu 㤠,㤠,liè,liệt 㤡,㤡,lì,sệt 㤒,㤒,gāo,cao 㤓,㤓,bèn,bỡn 㤔,㤔,fù,phụ 㤕,㤕,chù,trót 阶,阶,jiē,giai 阧,阧,dǒu,đẩu 㤚,㤚,háng,hàng 䲝,䲝,chāng,thương 䲞,䲞,lì,lập 䲟,䲟,yìn,ấn 䲠,䲠,chūn,xuân 䲡,䲡,qiū,thu 䲢,䲢,téng,đằng 䲤,䲤,yì,diệp 䲥,䲥,niǎo,điểu 䲦,䲦,dài,đại 䲨,䲨,hóng,hồng 䲩,䲩,zhì,trĩ 䲫,䲫,jiū,cưu 䲬,䲬,qí,kì 䲭,䲭,chī,si 䲲,䲲,gōng,cung 䲳,䲳,háng,hàng 熴,熴,kūn,côn 熶,熶,cuàn,chói 熷,熷,zēng,tưng 熣,熣,suī,thui 熖,熖,yàn,diễm 熝,熝,lù,lục 㣲,㣲,wéi,mi 㣵,㣵,tà,thát 㣤,㣤,jiàn,kiến 㣽,㣽,shù,thú 㣯,㣯,xiè,tiết 陖,陖,jùn,tuấn 陗,陗,qiào,tiếu 陎,陎,shū,thự 㣺,㣺,xīn,sâm 㣼,㣼,rěn,ẩn 㤆,㤆,fàn,phiến 㤇,㤇,ǎo,áo 险,险,xiǎn,hiểm 陥,陥,xiàn,hãm 陧,陧,niè,niết 陕,陕,shǎn,thiểm 䲸,䲸,jiè,giới 䲼,䲼,shēng,sanh 䲽,䲽,shí,thạch 䳁,䳁,bó,bạt 䳂,䳂,diāo,sếu 䳅,䳅,zhǐ,chỉ 䲴,䲴,zhèn,trẫm 䳈,䳈,bǎo,bảo 䳉,䳉,dàn,đông 䳋,䳋,tóng,đồng 䳌,䳌,zhān,chiên 䲾,䲾,qiǎo,khảo 䳓,䳓,lǎo,lỗ 䳇,䳇,wǔ,vũ 煼,煼,chǎo,sao 煱,㶽,guā,oa 焼,焼,shāo,tiêu 焾,焾,niǎn,nám 焿,焿,gēng,canh 煀,煀,wei,uất 熑,熑,lián,rim 熓,熓,wǔ,uất 煐,煐,yīng,anh 䳤,䳤,biē,biệt 䳗,䳗,é,nga 䳘,䳘,é,nga 䳚,䳚,kàn,khản 㣉,㣉,gōng,cung 㣋,㣋,dān,đan 㣌,㣌,shàn,sảm 㣎,㣎,mù,mục 㣐,㣐,biàn,biến 㣓,㣓,càn,xán 㣔,㣔,dīng,đinh 㣄,㣄,qú,cù 㣝,㣝,sōng,tùng 㣞,㣞,duó,thoát 随,随,suí,tùy 隐,隐,yǐn,ẩn 隁,隁,yàn,yển 険,険,xiǎn,hiểm 㣦,㣦,wēi,uy 㣪,㣪,huǎn,hoán 㣘,㣘,xù,húc 㣚,㣚,tǒng,thống 㢩,㢩,dì,đích 㢪,㢪,yǐn,chẩn 㢬,㢬,hóng,hoành 㢭,㢭,zhǐ,chỉ 雂,雂,qín,cầm 隶,隶,lì,đãi 隺,隺,hè,hạc 隽,隽,juàn,tuấn 隲,隲,zhì,chất 隝,隝,dǎo,đảo 㢧,㢧,juàn,quyển 㢨,㢨,hàn,hãn 㢶,㢶,bì,bạt 㢼,㢼,biè,biệt 㢽,㢽,ěr,nhị 㢾,㢾,juàn,quyến 㣁,㣁,bèi,bị 㢰,㢰,bì,bị 䳭,䳭,jí,chích 䳟,䳟,míng,minh 䳡,䳡,yàn,yến 䳢,䳢,qí,kì 䳨,䳨,huáng,hoàng 焒,焒,lǚ,lửa 䳰,䳰,bǎo,bảo 䳱,䳱,wù,vọ 䳳,䳳,xù,tuất 焢,焢,hōng,hung 焩,焩,píng,vằng 焔,焔,yàn,diễm 焕,焕,huàn,hoán 焖,焖,mèn,muộn 焗,焗,jú,cục 雑,雑,zá,tập 雚,雚,guàn,quán 雈,雈,huán,hoàn 霋,霋,qī,thê 㢏,㢏,tóu,đầu 㢑,㢑,tuí,đồi 㢒,㢒,chá,tra 㢓,㢓,yǎo,trướng 雫,雫,nǎ,na 㢘,㢘,lián,liêm 㢙,㢙,qín,cần 㢚,㢚,lǔ,lỗ 㢜,㢜,kàng,khảng 㢠,㢠,jiǒng,quýnh 㢡,㢡,jiǎng,tưởng 㢦,㢦,gē,ca 㢕,㢕,yōng,ung 㢖,㢖,pān,phan 烛,烛,zhú,chúc 焵,焵,gàng,giáng 焝,焝,hùn,hun 热,热,rè,nghiệt 烳,烳,pǔ,phổ 烟,烟,yān,yên 烣,烣,huī,tro 烧,烧,shāo,tiêu 䳼,䳼,yú,du 䳽,䳽,hè,hạc 䳾,䳾,dēng,đăng 烸,烸,hǎi,mồi 焃,焃,hè,hách 焅,焅,kù,cục 烬,烬,jìn,tận 䴅,䴅,fén,phần 䴆,䴆,pú,bộc 䳸,䳸,má,ma 䳻,䳻,cán,sàm 㡷,㡷,běn,bản 㡩,㡩,luán,loan 㡭,㡭,jì,kế 㡲,㡲,huán,hoàn 㡳,㡳,zhǐ,chỉ 㡴,㡴,lā,lụp 㡶,㡶,zhǐ,chỉ 㢈,㢈,tuí,đồi 㢉,㢉,chá,tra 㢊,㢊,ǎi,ải 㡺,㡺,dàn,đản 㡻,㡻,liào,liệu 雳,雳,lì,lịch 雴,雴,chì,rợp 㢃,㢃,láng,lang 㢆,㢆,chán,triền 䴌,䴌,méng,mòng 䴍,䴍,yīng,oanh 䴀,䴀,tóng,đồng 䴂,䴂,xiàng,tượng 䴔,䴔,jiāo,giao 䴕,䴕,liè,liệt 䴈,䴈,ǎo,áo 䴉,鹮,huán,tuyền 点,点,diǎn,điểm 炩,炩,lìng,rạnh 炪,炪,zhuō,đốt 䴐,䴐,bǎo,bảo 䴑,䴑,dié,điệp 烀,烀,hū,phu 烁,烁,shuò,thước 烂,烂,làn,lạn 炴,炴,yǎng,dưỡng 炶,炶,shǎn,trèm 㡟,㡟,zāo,tao 㡐,㡐,jiān,tiêm 㡧,㡧,zhèng,chứng 㡘,㡘,lián,liêm 㡛,㡛,máng,mang 霭,霭,ǎi,ái 霱,霱,yù,duật 霶,霶,pāng,bàng 霥,霥,mèng,mộng 㡠,㡠,zhèng,chứng 靓,靓,jìng,tịnh 靔,靔,tiān,thiên 霺,霺,wéi,mi 靀,靀,méng,mống 灾,灾,zāi,tai 灿,灿,càn,xán 炀,炀,yáng,dương 烉,烉,huàn,hoán 烓,烓,wēi,quynh 烔,烔,tóng,đồng 炼,炼,liàn,luyện 炣,炣,kě,khả 炥,炥,fú,phụt 炧,炧,xiè,đả 炐,炐,pàng,phừng 炗,炗,guāng,quang 䴛,䴛,xiāo,tiêu 䴜,䴜,wāi,quay 䴞,䴞,dí,địch 炜,炜,wěi,vĩ 炟,炟,dá,rán 䴣,䴣,hū,phu 䴤,䴤,shēng,sanh 䴥,䴥,jiā,gia 䴘,䴘,tī,đề 㡅,㡅,nuǒ,na 㡆,㡆,huāng,hoang 㠹,㠹,jiè,giới 㠺,㠺,shā,sa 靧,靧,huì,hối 㡂,㡂,lì,lệ 靬,靬,qián,kiên 㡗,㡗,tí,đề 㡈,㡈,wèn,vấn 䴭,䴭,cái,tài 䴟,䴟,huán,hoàn 䴠,䴠,yǎo,áo 䴡,䴡,lì,lệ 䴢,䴢,mí,mi 䴴,䴴,tiè,thiếp 䴧,䴧,wēi,uy 䴩,䴩,piáo,bầu 䴪,䴪,lù,lục 灎,灎,yàn,diễm 灏,灏,hào,hạo 灔,灔,yàn,diễm 䴰,䴰,shú,thục 灮,灮,guāng,quang 灯,灯,dēng,đăng 灳,灳,huī,linh 灵,灵,líng,linh 灧,滟,yàn,diễm 灟,灟,zhú,luộc 灡,㳕,lán,làn 鞒,鞒,qiáo,kiều 韐,韐,gé,giáp 韒,韒,qiào,tiếu 鞸,鞸,bì,tất 㠩,㠩,huāng,hoang 鞔,鞔,mán,man 鞜,鞜,tà,đạp 鞑,鞑,dá,thát 㠣,𫵷,lì,lịch 㠦,㠦,fēng,phong 㠻,㠻,chī,hy 㠽,㠽,tóng,đồng 㠪,㠪,jù,cự 䴸,䴸,fū,phu 䴹,䴹,guǒ,quả 䴿,䴿,méng,mông 䵀,䵀,suǒ,tỏa 䵄,䵄,bí,phong 䵆,䵆,méng,mông 䵈,䵈,kù,nháo 䵉,䵉,tóu,đầu 䵍,䵍,tuò,thác 䵑,䵑,nì,nật 䵒,䵒,nì,nật 䵔,䵔,dǒng,đổng 䵕,䵕,jù,cứ 濧,㳔,duì,đuối 灊,灊,qián,tiềm 瀬,瀬,lài,lại 瀒,瀒,sè,kiếp 瀇,㲿,wǎng,uổng 瀐,瀐,jiān,tươm 瀂,澛,lǔ,rỏ 濳,濳,qián,tiềm 䵧,䵧,zài,tái 䵚,䵚,tǎo,thổ 䵯,䵯,tuǎn,thoản 䵠,䵠,dí,đích 䵢,䵢,mèi,muội 䵥,䵥,yù,uất 㠋,㠋,è,ngạc 㠎,㠎,jí,tập 㠏,㟆,huá,hoa 㠀,㠀,dǎo,đảo 㠁,㠁,shēn,sâm 㠓,㠓,méng,mông 㠗,㠗,ào,áo 㠉,㠉,tóng,đồng 㠟,㠟,lí,lê 㠐,㠐,jiào,khiêu 㠒,㠒,biǎo,biểu 鞺,鞺,tāng,thang 鞽,鞒,qiáo,kiều 鞳,鞳,tà,tháp 㠙,㠙,háo,hào 䵶,䵶,qú,cù 䵷,䵷,wā,oa 䵨,䵨,máng,mang 䵩,䵩,lí,lê 䵪,䵪,gùn,côn 䵬,䵬,tà,đạp 澽,澽,jù,cự 澾,㳠,tà,dạt 濍,濍,sōng,tùng 濑,濑,lài,lại 濓,濓,lián,nhèm 濄,㳡,guō,oa 䵺,䵺,tǐng,đĩnh 䵾,䵾,fú,phù 䵿,䵿,tiè,thiếp 㟰,㟰,mǐng,mãnh 韠,韠,bì,tất 㟸,㟸,shān,phong 㟽,㟽,biǎo,biểu 韯,韯,xiān,tiêm 韪,韪,wěi,vĩ 㠄,㠄,xí,tập 㠆,㠆,dān,đan 韹,韹,huáng,hoàng 韫,韫,yùn,uẩn 韬,韬,tāo,thao 䶃,䶃,hán,hàm 䶄,䶄,píng,bình 䵸,䵸,wèi,vĩ 䶉,䶉,liú,lưu 䶊,䶊,nǜ,nục 䶌,䶌,pào,pháo 䶍,䶍,dì,thế 䶏,䶏,tì,thế 䶑,䶑,tì,thế 䶕,䶕,bà,bãi 䶗,䶗,kè,ca 䶈,䶈,bó,bác 澛,澛,lǔ,lỗ 頼,頼,lài,lại 頺,頺,tuí,đồi 頬,頬,jiá,giáp 頮,颒,huì,hối 頚,頚,jǐng,cảnh 頣,頣,shěn,di 頔,𬱖,dí,địch 頙,頙,chè,sách 頋,頋,ě,cố 㟝,㟝,péi,bồi 㟟,㟟,xiàng,hạng 㟤,㟤,lù,lục 㟧,㟧,è,ngạc 䶙,䶙,jù,cự 䶛,䶛,là,lạt 䶞,䶞,qí,kì 䶟,䶟,xiàn,hãm 䶠,䶠,jiǎn,giam 䶢,䶢,jiān,giam 䶧,䶧,yǎo,rao 䶬,䶬,jiān,kiên 䶯,䶯,jiè,giới 䶰,䶰,jiāo,tiêu 潬,潬,shàn,than 潙,沩,wéi,vơi 潜,潜,qián,tiềm 䶱,䶱,tóng,đồng 䶴,䶴,chuā,sái 㞻,㞻,hào,hạo 㞽,㞽,xuè,huyết 㞾,㞾,ní,ni 㞿,㞿,chì,kì 㟂,㟂,mǔ,vũ 㟄,㟄,xiáng,tường 㟆,㟆,huá,hoa 㟈,㟈,qiú,cầu 㟌,㟌,máng,mang 㟍,㟍,láng,lang 㟏,㟏,hán,hàm 㟒,㟒,qūn,côn 㟓,㟓,qí,kì 㟔,㟔,hán,hàm 㟚,㟚,qí,kì 漴,漴,chóng,sòng 潽,潽,pū,phô 潵,潵,sǎ,sát 潣,潣,mǐn,mẫn 潅,潅,guàn,quán 潇,潇,xiāo,tiêu 潋,潋,liàn,liễm 东,东,dōng,đông 专,专,zhuān,chuyên 与,与,yǔ,dữ 潐,潐,jiào,tèo 丷,丷,bā,bát 个,个,gè,cá 丯,丯,jiè,phong 两,两,liǎng,lạng 丧,丧,sàng,tang 题,题,tí,đề 颊,颊,jiá,giáp 颋,颋,tǐng,đĩnh 额,额,é,ngạch 颟,颟,mān,môn 颠,颠,diān,điên 颡,颡,sǎng,tảng 颒,颒,huì,hối 颓,颓,tuí,đồi 颔,颔,hàn,hạm 顶,顶,dǐng,đính 顷,顷,qǐng,khoảnh 项,项,xiàng,hạng 颚,颚,è,ngạc 颛,颛,zhuān,chuyên 颜,颜,yán,nhan 顺,顺,shùn,tuân 顽,顽,wán,hoàn 顾,顾,gù,cố 颀,颀,qí,kì 颁,颁,bān,ban 漇,漇,xǐ,tỉ 丽,丽,lì,lệ 临,临,lín,lâm 乌,乌,wū,ô 乐,乐,lè,lạc 乄,乄,wǔ,câu 乊,乊,yī,phù 漜,漜,yě,dã 漡,漡,shāng,thang 漤,漤,lǎn,lãm 乧,乧,dǒu,đẩu 乪,乪,náng,kịch 乛,乛,ya,hoạnh 习,习,xí,tập 乡,乡,xiāng,hương 乔,乔,qiáo,kiều 乬,乬,jù,cự 乭,乭,shí,thạch 买,买,mǎi,mãi 乱,乱,luàn,loạn 乤,乤,xià,hạ 乥,乥,hù,phù 㞮,㞮,zhé,chiết 㞣,㞣,fēn,phân 㞷,㞷,huáng,hoàng 㞹,㞹,kě,khả 㞬,㞬,qìn,ẩn 㞭,㞭,dài,đại 颇,颇,pō,phả 颈,颈,jǐng,cảnh 㞳,㞳,dǒu,đẩu 㞵,㞵,mín,mân 颎,颎,jiǒng,quýnh 颏,颏,kē,hài 频,频,pín,tần 颂,颂,sòng,tụng 颃,颃,háng,hàng 亇,亇,ma,đinh 乷,乷,shā,sa 乺,乺,suǒ,tỏa 乼,乼,cui,chú 乫,乫,jiā,gia 滧,滧,yáo,hiệu 滩,滩,tān,than 滚,滚,gǔn,cổn 滞,滞,zhì,tế 滟,滟,yàn,diễm 满,满,mǎn,mãn 滦,滦,luán,loan 产,产,chǎn,sản 亚,亚,yà,á 亓,亓,qí,kì 亖,亖,sì,tứ 颧,颧,quán,quyền 颪,颪,guā,hạ 飬,飬,juàn,quyến 飞,飞,fēi,phi 颫,颫,fú,phù 颴,颴,xuàn,tuyền 颢,颢,hào,hạo 颦,颦,pín,tần 㞞,㞞,sóng,sùng 㞟,㞟,diàn,điện 㞠,㞠,láo,liêu 飅,飅,liú,lưu 㞦,㞦,jǐ,kỉ 㞨,㞨,zǐ,chỉ 㞩,㞩,lán,lam 㞛,㞛,jǐ,kỉ 㞜,㞜,tuī,thôi 㞐,㞐,jū,cư 㞂,㞂,tuǐ,thoái 㞄,㞄,ān,am 㞗,㞗,qiú,cầu 㞘,㞘,dū,đốc 㞙,㞙,niào,niệu 㞉,㞉,zā,trát 㞊,㞊,xù,tuất 㞋,㞋,niǎn,giẫy 飓,飓,jù,cự 㞕,㞕,xiè,tiết 飗,飗,liú,lưu 飘,飘,piāo,phiêu 风,风,fēng,phong 飏,飏,yáng,dương 飐,飐,zhǎn,triển 飑,飑,biāo,bào 亿,亿,yì,ức 亵,亵,xiè,tiết 亷,亷,lián,liêm 亩,亩,mǔ,mẫu 亪,亪,ye,biến 亰,亰,jīng,kinh 滆,滆,gé,cách 滈,滈,hào,hao 溾,溾,āi,ai 滀,滀,chù,sốc 仈,仈,bā,bát 亽,亽,jí,tập 仚,仚,xiān,khiên 仛,仛,tuō,thác 仒,仒,bīng,băng 仓,仓,cāng,thương 仐,仐,sǎn,thao 仑,仑,lún,lân 滐,滐,jié,kiệt 滗,滗,bì,bí 伃,伃,yú,dư 仼,仼,wáng,hoàng 们,们,men,môn 㝦,㝦,jùn,tuấn 㝧,㝧,wěn,ùn 㝩,㝩,kāng,khai 㝭,㝭,xǐng,tỉnh 㝝,㝝,lín,lâm 㝰,㝰,mián,miên 㝱,㝱,mèng,mộng 㝲,㝲,qǐn,tẩm 㝵,㝵,dé,đức 㝶,㝶,ài,đức 㝸,㝸,biàn,biện 㝾,㝾,zuǒ,trở 餍,餍,yàn,yếm 餇,餇,tóng,đồng 餋,餋,juàn,quyến 飵,飵,zuò,tạc 㝯,㝯,qiáo,kiều 㝺,㝺,lián,liêm 溇,溇,lóu,lưu 溋,溋,yíng,duềnh 溌,溌,pō,bát 会,会,huì,hội 伡,伡,chē,xa 伢,伢,yá,nha 溤,溤,mǎ,mã 溚,溚,dá,tháp 伩,伩,xìn,nho 伫,伫,zhù,trữ 伮,伮,nǔ,nó 伟,伟,wěi,vĩ 佊,佊,bǐ,bè 佋,佋,zhāo,thiệu 伵,伵,xù,tớ 伦,伦,lún,lân 伧,伧,cāng,thương 㝑,㝑,máng,bàng 㝒,㝒,jū,cư 㝄,㝄,chún,thuần 㝇,㝇,chún,thuần 餭,餭,huáng,hoàng 餦,餦,zhāng,chương 餙,餙,shì,sức 㝍,㝍,xiě,tả 㝏,㝏,jiè,giới 㝛,㝛,sù,túc 㝜,㝜,xuān,tuyên 餷,馇,chā,tra 㝞,㝞,yā,nha 㝠,㝠,míng,minh 㝣,㝣,yì,ế 湏,湏,huì,muội 佫,佫,hè,hạc 佭,佭,xiáng,giáng 佮,佮,gé,cáp 佡,佡,xiān,khiên 佥,佥,qiān,tiêm 体,体,tǐ,thể 湿,湿,shī,sáp 満,満,mǎn,mãn 湳,湳,nǎn,nươm 湥,湥,tū,dột 湨,湨,jú,xố 侧,侧,cè,trắc 侨,侨,qiáo,kiều 侊,侊,guāng,quang 湽,湽,zī,truy 湾,湾,wān,loan 侪,侪,chái,sài 侱,侱,chěng,rình 饾,饾,dòu,đậu 饿,饿,è,ngọa 馂,馂,jùn,tuấn 馃,馃,guǒ,quả 饳,饳,duò,đốt 㜹,㜹,qú,cù 饛,饛,méng,mông 饠,饠,luó,la 饄,饄,táng,đường 饼,饼,bǐng,bính 㝈,㝈,luán,loan 㝉,㝉,zhù,trữ 㜻,㜻,liàn,luyến 㜽,㜽,zǐ,chỉ 㜾,㜾,hái,hài 温,温,wēn,ồn 侻,侻,tuì,thoát 侼,侼,bó,bụt 侽,侽,nán,nam 俥,伡,chē,xa 湆,湆,qì,ùm 湈,湈,méi,mủ 渶,渶,yīng,anh 渧,渧,dì,đế 俲,俲,xiào,hiệu 俩,俩,liǎ,lưỡng 俪,俪,lì,lệ 俫,俫,lái,lai 俬,私,sī,tư 俭,俭,jiǎn,kiệm 偅,偅,zhòng,chổng 倳,倳,zì,chí 倵,倵,wǔ,vũ 债,债,zhài,sái 倲,㑈,dōng,đông 倃,倃,jiù,cữu 倈,俫,lái,lười 馩,馩,fén,phần 馕,馕,náng,nang 馚,馚,fén,phần 馛,馛,bó,bạt 馍,馍,mó,ma 馎,馎,bó,bác 饤,饤,dìng,đính 饦,饦,tuō,thác 饨,饨,tún,thôn 饪,饪,rèn,nhẫm 饭,饭,fàn,phạm 饮,饮,yǐn,ẩm 饱,饱,bǎo,bão 饣,饣,shí,thực 饵,饵,ěr,nhị 饸,饸,hé,giáp 饹,饹,le,lạc 饺,饺,jiǎo,giảo 偑,㐽,fēng,phong 偋,偋,bìng,bình 倻,倻,yē,gia 倾,倾,qīng,khuynh 渋,渋,sè,kiếp 渌,渌,lù,lục 渍,渍,zì,chí 渃,渃,ruò,nước 偐,偐,yàn,nhạn 渎,渎,dú,độc 渐,渐,jiàn,tiệm 渑,渑,miǎn,mẫn 渗,渗,shèn,rướm 渇,渇,kě,hạt 偾,偾,fèn,phẫn 偿,偿,cháng,thường 偹,偹,bèi,bị 偡,偡,zhàn,tạm 㜥,㜥,mái,mai 㜙,㜙,lù,lục 㜱,㜱,zhì,chất 㜢,𡞱,lǚ,lũ 馇,馇,chā,tra 馈,馈,kuì,quỹ 馉,馉,gǔ,cốt 馋,馋,chán,sàm 㜩,㜩,ào,áo 馓,馓,sǎn,tản 馅,馅,xiàn,hãm 馆,馆,guǎn,quản 傤,傤,zài,tái 傦,傦,gǔ,cốt 储,储,chǔ,trữ 傏,傏,táng,đường 僌,僌,yíng,tái 傼,傼,hàn,hán 傽,傽,zhāng,chương 傿,傿,yàn,yến 淎,淎,pěng,vũng 傱,傱,sǒng,tuồng 儛,儛,wǔ,vũ 僽,僽,zhòu,sậu 僶,僶,mǐn,mẫn 僯,僯,lìn,lân 兑,兑,duì,đoài 儾,儾,nàng,nang 兂,兂,zān,trâm 㜍,㜍,táng,đường 㛽,㛽,áo,san 㛾,㛾,xián,hàm 㜂,㜂,fēng,phong 駄,駄,tuó,đà 駅,駅,yì,dịch 㜈,㜈,mù,mục 㜑,㜑,fú,bà 㜓,㜓,dá,đáp 㜖,㜖,cáo,tào 駋,駋,zhāo,tiêu 駏,駏,jù,cự 㜚,㜚,sù,túc 㜜,㜜,ào,ngạo 㜐,㜐,shù,thụ 駦,駦,téng,đằng 騳,騳,dú,độc 騨,騨,tuó,đà 騯,騯,péng,bành 騲,騲,cǎo,thảo 騗,騗,piàn,phiến 騈,騈,pián,biền 駽,駽,xuān,huyên 駠,駠,liú,lưu 㛬,㛬,lù,lục 㛮,㛮,sǎo,tẩu 㛰,㛰,hūn,hôn 㜃,㜃,liàn,luyến 㜅,㜅,xù,nháo 㛶,㛶,tàn,thán 㛷,㛷,jī,kê 㛸,㛸,shù,thụ 涤,涤,dí,địch 润,润,rùn,nhuần 涧,涧,jiàn,gián 涨,涨,zhǎng,tưởng 党,党,dǎng,đảng 兞,兞,máo,hào 兠,兠,dōu,đâu 淊,淊,yān,yêm 涶,涶,tuō,tha 淁,淁,qiè,thiếp 涩,涩,sè,kiếp 涡,涡,wō,oa 涣,涣,huàn,hoán 关,关,guān,quan 兦,兦,wáng,mang 册,册,cè,sách 内,内,nèi,nội 兽,兽,shòu,tú 涞,涞,lái,thui 浲,浲,féng,phùng 写,写,xiě,tả 冚,冚,kǎn,khấm 军,军,jūn,quân 冩,冩,xiě,tả 涗,涚,shuì,đuối 涜,涜,dú,độc 冯,冯,féng,phùng 冲,冲,chōng,xung 决,决,jué,quyết 冴,冴,hù,hộ 况,况,kuàng,huống 冦,冦,kòu,khấu 凘,凘,sī,tư 凅,凅,gù,cố 凉,凉,liáng,lương 冺,冺,mǐn,mẫn 冻,冻,dòng,đống 冼,冼,xiǎn,tiển 凂,凂,měi,mỗi 㛅,㛅,èr,nhị 㛏,㛏,qiú,cầu 㛐,㛐,sǒu,tẩu 㛑,㛑,càn,xán 㛔,㛔,fēng,phong 㛪,㛪,yàn,em 㛚,㛚,tǒng,thống 㛦,㛦,lǎn,lẫm 驳,驳,bó,bác 驶,驶,shǐ,tẩy 驸,驸,fù,phụ 马,马,mǎ,mã 驻,驻,zhù,chú 驼,驼,tuó,đà 驾,驾,jià,giá 驿,驿,yì,dịch 驲,驲,rì,dật 骃,骃,yīn,nhân 骅,骅,huá,hoa 骆,骆,luò,lạc 骇,骇,hài,giải 驝,驝,tuō,thác 驑,驑,liú,lưu 骂,骂,mà,mạ 凨,凨,fēng,phong 凙,凙,duó,đạc 凚,凚,jìn,khấm 凛,凛,lǐn,lẫm 减,减,jiǎn,giảm 凑,凑,còu,thấu 凫,凫,fú,phù 凮,凮,fēng,phong 凯,凯,kǎi,khải 凧,凧,zhēng,kì 测,测,cè,trắc 浏,浏,liú,lưu 浐,浐,chǎn,sản 凷,凷,kuài,khối 浧,浧,yǐng,sình 浕,浕,jìn,tận 浗,浗,qiú,gàu 浘,浘,wěi,vã 浛,浛,hán,hàm 刔,刔,jué,quyết 刄,刄,rèn,lạng 刅,刅,chuāng,sang 凾,凾,hán,hàm 凿,凿,záo,tạc 浆,浆,jiāng,chương 洷,洷,zhì,xối 刟,刟,diāo,xẻo 删,删,shān,san 刡,刡,mǐn,mẫn 刘,刘,liú,lưu 则,则,zé,trắc 创,创,chuàng,sáng 剀,剀,kǎi,khải 别,别,bié,tất 刬,刬,chàn,sản 刭,刭,jǐng,cảnh 骗,骗,piàn,phiến 骘,骘,zhì,chất 验,验,yàn,diễm 骞,骞,qiān,khiên 骒,骒,kè,khoá 骕,骕,sù,túc 骜,骜,ào,ngao 骝,骝,liú,lưu 驮,驮,tuó,đà 驯,驯,xùn,thuần 剧,剧,jù,cưa 剱,剱,jiàn,kiếm 剠,剠,qíng,lược 剥,剥,bō,bóc 剦,剦,yān,yểm 剐,剐,guǎ,quả 剑,剑,jiàn,kiếm 泺,泺,luò,lạc 泻,泻,xiè,xá 泼,泼,pō,bát 劆,劆,lián,liêm 劏,㓥,tāng,thang 洡,洡,lèi,giội 洢,洢,yī,y 泾,泾,jīng,kinh 洃,洃,huī,hôi 洅,洅,zài,tưới 劔,劔,jiàn,kiếm 劕,劕,zhì,chặt 劎,劎,jiàn,kiếm 㚮,㚮,nán,nản 㚰,㚰,pēi,phôi 㚣,㚣,xiáo,giảo 㚶,㚶,sì,tự 㚸,㚸,chǐ,thị 㚪,㚪,hào,hao 㚬,㚬,jūn,quân 㚳,㚳,pī,phi 㚵,㚵,dōng,đông 骏,骏,jùn,tuấn 骐,骐,qí,kì 骑,骑,qí,qua 㚼,㚼,niǔ,nữu 㚽,㚽,qiǎo,khảo 势,势,shì,thế 劮,劮,yì,dật 励,励,lì,lệ 劢,劢,mài,mại 泩,泩,shēng,sanh 泪,泪,lèi,lệ 泍,泍,bēn,bẩn 勄,勄,mǐn,mẫn 勈,勈,yǒng,dũng 匞,匞,jiàng,tượng 匂,匂,xiōng,hung 勥,勥,jiàng,cưỡng 医,医,yī,y 匼,匼,kē,hộp 匰,匰,dān,đan 匲,匲,lián,liêm 匬,匬,yǔ,tủ 匮,匮,kuì,quỹ 㚒,㚒,shǎn,thiểm 㚓,㚓,lǎi,lai 㚖,㚖,gǎo,cảo 㚗,㚗,qié,tà 㚜,㚜,yù,vực 㚞,㚞,shěn,thẩm 㚡,㚡,jǐ,kỉ 髅,髅,lóu,lâu 骲,骲,bào,bao 骳,骳,bèi,bí 髋,髋,kuān,hoan 髎,髎,liáo,liêu 㙬,㙬,yín,ngân 㙮,㙮,dā,đắp 髤,髤,xiū,hưu 㙳,㙳,kǎn,khảm 㙴,㙴,chàn,thềm 㙶,㙶,táng,đường 㙾,㙾,xì,hạc 㚁,㚁,qiào,khíu 髱,髱,bào,bao 㚉,㚉,gǔ,cổ 㚊,㚊,kāi,khai 㚋,㚋,diāo,điêu 㚏,㚏,gǎo,cảo 㙻,㙻,chán,triền 卤,卤,lǔ,lỗ 卧,卧,wò,ngọa 単,単,dān,đan 卛,卛,shuài,tuất 单,单,dān,đan 卖,卖,mài,mại 华,华,huá,hoa 沧,沧,cāng,thương 沨,沨,fēng,phong 沪,沪,hù,hộ 卭,卭,qióng,ngang 却,却,què,khước 卺,卺,jǐn,cẩn 沰,沰,tuō,thác 沲,沲,tuó,đà 沥,沥,lì,lịch 沦,沦,lún,lân 厅,厅,tīng,thính 历,历,lì,lịch 厉,厉,lì,lệ 厌,厌,yàn,yếm 厍,厍,shè,xá 厐,厐,páng,bàng 厃,厃,wěi,nghĩ 髷,髷,qū,khúc 鬽,鬽,mèi,mị 魀,魀,gà,giới 鬝,鬝,qiān,gian 㙟,㙟,lǎng,lãng 鬌,鬌,tuǒ,đỏa 鬀,鬀,tì,thế 㙦,㙦,xié,tà 㙧,㙧,liú,lưu 㙩,㙩,liáo,liêu 㙛,㙛,bǔ,bảo 㙲,㙲,yǒng,ung 㙣,㙣,zhàng,trướng 㙤,㙤,xià,hố 厩,厩,jiù,cứu 厫,厫,áo,ngao 厛,厛,tīng,sảnh 厣,厣,yǎn,yểm 厗,厗,tí,đề 汿,汿,xù,dơ 厯,厯,lì,lịch 厦,厦,shà,hạ 叆,叆,ài,ái 沣,沣,fēng,phong 沤,沤,òu,âu 叝,叝,jí,cấp 叠,叠,dié,điệp 叓,叓,shì,thị 变,变,biàn,biến 叙,叙,xù,tự 双,双,shuāng,song 叐,叐,bá,bạt 㘶,㘶,jié,kiệt 㘸,㘸,zàng,táng 㘻,㘻,yìn,ấn 魦,魦,shā,sa 㙅,㙅,bǎo,bảo 㙊,㙊,cháng,tường 㙎,㙎,wēi,uy 㘽,㘽,zāi,tai 㙙,㙙,lǒng,lũng 叾,叾,liǎo,đốc 吀,吀,miē,xiên 叴,叴,qiú,cầu 号,号,hào,hiệu 叹,叹,tàn,thán 叺,叺,chǐ,xích 叧,叧,guǎ,oa 吖,吖,ā,nha 汵,汵,gàn,ngấm 汹,汹,xiōng,hung 汤,汤,tāng,thang 汫,汫,jǐng,giếng 汓,汓,qiú,tở 吣,吣,qìn,tăm 吨,吨,dūn,đồn 吘,吘,ǒu,ngỏ 吓,吓,xià,hách 吔,吔,yě,dã 呇,呇,mèn / qǐ,khải 吴,吴,wú,ngô 吷,吷,xuè,huyết 启,启,qǐ,khải 吢,吢,qìn,sấm 㘤,㘤,wān,loan 㘦,㘦,qín,cần 㘨,㘨,niè,nồi 㘩,㘩,bì,bị 㘚,㘎,hǎn,hảm 㘭,㘭,ào,ao 㘰,㘰,zhēn,châm 㘱,㘱,tān,than 㘳,㘳,qiū,khâu 魕,魕,jǐ,kì 魙,魙,zhān,tiệm 魇,魇,yǎn,yểm 魉,魉,liǎng,lưỡng 㘪,㘪,hào,hao 魫,魫,shěn,thẩm 魜,魜,rén,nhân 魞,魞,bā,nhập 魠,魠,tuō,thác 魢,鱾,jǐ,kỉ 呖,呖,lì,lịch 呗,呗,bei,bại 呙,呙,guō,oa 呜,呜,wū,ô 呍,呍,hōng,ngưu 呐,呐,nà,nói 呥,呥,rán,nhẻm 呭,呭,yì,thé 呞,呞,shī,te 呟,呟,juǎn,quyển 呠,呠,pěn,bỏm 呡,呡,wěn,răn 呕,呕,ǒu,ẩu 汈,汈,diāo,điêu 汉,汉,hàn,hán 氼,氼,nì,nịch 氩,氩,yà,á 氭,氭,dōng,đông 咗,咗,zuo,trở 咉,咉,yāng,ương 呹,呹,yì,dật 呮,呮,qì,kì 呯,呯,píng,bình 魸,魸,piàn,phiến 魺,鲄,hé,hà 鯕,鲯,qí,kì 鯙,鯙,chún,thuần 鯚,鯚,jì,quí 鯝,鲴,gù,cố 鯋,鯋,shā,sa 鮉,鮉,diāo,chạo 魵,魵,fén,phần 㘑,㘑,lì,lệ 㘓,㘓,lán,ran 鮜,鲘,hòu,hậu 鮝,鲞,xiǎng,tưởng 㘎,㘎,hǎn,hảm 氝,氝,nèi,nại 氎,氎,dié,điệp 氇,氇,lu,lỗ 咘,咘,bù,bú 咜,咜,ta,tha 哋,哋,diè,địa 哌,哌,pài,phái 响,响,xiǎng,hưởng 咾,咾,lǎo,láo 哃,哃,tóng,đùng 咵,咵,kuǎ,khoa 咹,咹,è,ăn 哟,哟,yō,ôi 哒,哒,dā,đạt 哔,哔,bì,tất 哴,哴,liàng,lượng 哵,哵,bā,bát 哬,哬,hé,hà 哣,哣,pǒu,nhạu 哗,哗,huā,oa 哜,哜,jì,tế 㗱,㗱,jí,tập 㗴,㗴,yán,nhằn 㗶,㗶,pō,bát 㗾,㗾,xuē,ngoa 㘀,㘀,zuò,trách 㘅,㘅,xián,hàm 㘇,㘇,róng,vang 㘋,㘋,xián,hờn 鯏,鯏,lí,lị 鮹,鮹,shāo,tiêu 鮺,鲝,zhǎ,trả 鯄,鯄,qiú,cầu 鮰,鮰,huí,nguy 唗,唗,dōu,đâu 唙,唙,dí,địch 唚,唚,qìn,sấm 唋,唋,tū,dứ 唑,唑,zuò,doạ 唒,唒,qiú,dẫu 唝,唝,hǒng,cống 唞,唞,dǒu,thẩu 唟,唟,qù,khứ 唡,唡,liǎng,lượng 唢,唢,suǒ,tỏa 唓,唓,chē,xa 毟,毟,liě,tiểu 毡,毡,zhān,chiên 毨,毨,xiǎn,tiển 毕,毕,bì,tất 唛,唛,mài,mác 唨,唨,zǔ,trở 唩,唩,wō,uẩy 毻,毻,tuò,thoái 毮,毮,shā,sao 鰺,鲹,shēn,sâm 鰞,鰞,wū,ô 鰧,䲢,téng,đằng 鯴,鲺,shī,sắt 鯶,鯶,huàn,hỗn 鯣,鯣,yì,dịch 鯥,鯥,lù,lục 鰵,鳘,mǐn,mẫn 鰊,𬶠,liàn,luyện 鰌,䲡,qiū,thu 鯷,鳀,tí,đề 鰃,鳂,wēi,uy 㗩,㗩,xī,sáp 㗪,㗪,zhá,trát 㗎,㗎,gà,gia 㗑,㗑,bai,bới 㗁,㗁,è,ngạc 㗂,㗂,shěng,tỉnh 㗅,㗅,hú,hồ 㗘,㗘,bó,bác 㗙,㗙,chū,sò 㗉,㗉,lüè,lược 㗋,㗋,hóu,hầu 㗍,㗍,chāng,xương 㗒,㗒,ài,ai 㗔,㗔,qiān,khiên 㗖,㗖,dàn,thào 鰔,鰔,gǎn,cảm 㗚,㗚,lì,trắt 㗛,㗛,xiào,khiếu 㗜,㗜,xiù,súc 㗢,㗢,hóng,rống 殱,殱,jiān,tiêm 啀,啀,ái,nhai 啂,啂,nǒu,nhổ 唹,唹,yū,ớ 唻,唻,lài,lải 唭,唭,qì,cười 唤,唤,huàn,hoán 啔,啔,qǐ,khải 啇,啇,dì,đích 啌,啌,xiāng,hòng 殴,殴,ōu,ẩu 啰,啰,luō,lạp 啧,啧,zé,trách 啨,啨,yīng,xênh 啙,啙,zǐ,chỉ 啛,啛,cuì,xê 啝,啝,hé,ngoạ 啒,啒,gǔ,quắt 啴,啴,chǎn,than 啸,啸,xiào,khiếu 啩,啩,guà,quấy 啫,啫,zhě,gia 鲆,鲆,píng,bình 鲇,鲇,nián,niêm 鲊,鲊,zhǎ,trả 鱽,鱽,dāo,đao 鱾,鱾,jǐ,kỉ 鲎,鲎,hòu,hậu 鲃,鲃,bā,ba 鲄,鲄,hé,hà 鲅,鲅,bà,bạt 鱑,鱑,huáng,hoàng 鱂,鳉,jiāng,chương 鱆,鱆,zhāng,chương 鲋,鲋,fù,phụ 㗆,㗆,gé,cách 㗇,㗇,xiá,hà 鱡,鱡,zéi,tặc 鱙,鱙,miáo,nghéo 鱐,鱐,sù,túc 残,残,cán,tàn 啺,啺,táng,dể 啿,啿,dàn,thầm 啱,啱,yán,nhàm 喡,喡,wéi,vầy 喞,喞,jī,tức 喍,喍,chái,rầy 殚,殚,dān,đan 喽,喽,lóu,lưu 喰,喰,cān,xan 喴,喴,wēi,uy 喯,喯,pèn,buông 喠,喠,zhǒng,gióng 嗕,嗕,rù,nhóc 嗗,嗗,wā,cút 嗏,嗏,chā,chà 嗈,嗈,yōng,ung 鲝,鲝,zhǎ,trả 鲞,鲞,xiǎng,tưởng 鲣,鲣,jiān,kiên 鲔,鲔,wěi,vị 鲥,鲥,shí,thì 鲧,鲧,gǔn,cổn 鲨,鲨,shā,sa 鲩,鲩,huàn,vãn 鲪,鲪,jūn,quân 鲜,鲜,xiān,tiên 鲯,鲯,qí,kì 鲱,鲱,fēi,phi 鲲,鲲,kūn,côn 鲁,鲁,lǔ,lỗ 鲂,鲂,fáng,phòng 鱯,鳠,hù,hộ 鱶,鱶,xiǎng,tưởng 鲽,鲽,dié,điệp 鲿,鲿,cháng,thường 鳀,鳀,tí,đề 鳂,鳂,wēi,uy 鳃,鳃,sāi,tai 鲴,鲴,gù,cố 鳅,鳅,qiū,thu 鳇,鳇,huáng,hoàng 鳉,鳉,jiāng,chương 鳊,鳊,biān,biên 鲼,鲼,fèn,phẫn 鳍,鳍,qí,kì 鳎,鳎,tǎ,tháp 鳏,鳏,guān,quan 鳑,鳑,páng,bàng 鳒,鳒,jiān,kiêm 鳓,鳓,lè,lặc 鳄,鳄,è,ngạc 鲖,鲖,tóng,đồng 鲗,鲗,zéi,tặc 鲘,鲘,hòu,hậu 鲚,鲚,jì,tễ 鲛,鲛,jiāo,giao 鳌,鳌,áo,ngao 鳘,鳘,mǐn,mẫn 鳛,鳛,xí,tập 㖹,㖹,pēn,vồn 㖺,㖺,chǔn,xuẩn 鳟,鳟,zūn,chuyên 鳠,鳠,hù,hộ 鳡,鳡,gǎn,cảm 鳢,鳢,lǐ,lễ 鳔,鳔,biào,phiếu 鳕,鳕,xuě,thuyết 鳖,鳖,biē,biệt 鳸,鳸,hù,hỗ 鳻,鳻,bān,ban 鳤,鳤,guǎn,quản 鳫,鳫,yàn,nhạn 鳮,鳮,jī,kê 鳝,鳝,shàn,thiện 鳞,鳞,lín,lân 鲵,鲵,ní,nghê 鲶,鲶,nián,niêm 鲷,鲷,diāo,điêu 鲹,鲹,shēn,sâm 鲺,鲺,shī,sắt 嗬,嗬,hē,hà 嗮,嗮,sài,sái 嗱,嗱,ná,nã 嗳,嗳,ǎi,ái 嗪,嗪,qín,tuần 嗸,嗸,áo,ngao 嗼,嗼,mò,mạc 歼,歼,jiān,tiêm 歬,歬,qián,tiền 歮,歮,sè,kiếp 歱,歱,zhǒng,chủng 歚,歚,shàn,thiện 嘨,嘨,xiào,khiếu 嘚,嘚,dē,đức 嘢,嘢,yě,dã 嘘,嘘,xū,hư 嘇,嘇,shān,thấm 嗵,嗵,tōng,thông 噑,噑,háo,hào 噆,噆,zǎn,tẩm 嘺,嘺,qiáo,ghẹo 嘭,嘭,pēng,bành 嘤,嘤,yīng,anh 㖗,㖗,yín,sùm 㖘,㖘,zhēn,duẩn 㖞,㖞,wāi,oa 㖟,㖟,shòu,thụ 鴪,鴪,yù,duật 鴫,鴫,tián,điền 鴬,鴬,yīng,oanh 㖣,㖣,tòu,vòi 㖤,㖤,hán,hàm 㖥,㖥,jùn,rên 㖦,㖦,dǒng,đổng 㖧,㖧,hūn,hôn 㖓,㖓,hóng,hồng 㖫,㖫,líng,lừng 㖭,㖭,tiǎn,chiêm 㖮,㖮,lún,lân 㖠,㖠,nuò,nhại 㖡,㖡,yè,dạ 㖼,㖼,duǒ,mỏ 㖽,㖽,zé,hợt 㖾,㖾,è,ngạc 㖿,㖿,xié,dã 㖨,㖨,lù,lục 噜,噜,lū,rủa 噡,噡,zhān,thèm 噒,噒,lián,rên 噕,噕,huī,huy 噋,噋,tūn,xôn 噐,噐,qì,khí 嚂,嚂,làn,giạm 歀,歀,kuǎn,khoản 歁,歁,kǎn,khảm 欧,欧,ōu,âu 欮,欮,jué,quyết 嚟,嚟,lí,lê 嚋,嚋,chóu,trù 嚔,嚔,tì,đế 嚈,嚈,yè,ướm 嚉,嚉,duō,dối 噻,噻,sāi,tai 嚠,嚠,liú,lưu 嚡,嚡,hai,hài 嚢,嚢,náng,nang 嚤,嚤,mó,ma 嚧,𠰷,lú,lơ 嚛,嚛,hù,nháo 㕵,㕵,guó,uống 㕸,㕸,lì,lắp 㕽,㕽,sì,tự 㖄,㖄,zhōu,châu 㕳,㕳,fán,phàm 㖇,㖇,ér,nhe 㖑,㖑,xiè,nhái 㖒,㖒,tí,đề 㕼,㕼,xiāng,hương 鴠,鴠,dàn,đản 鴎,鴎,ōu,âu 鴁,鴁,yāo,yêu 㖅,㖅,xù,tuất 㖆,㖆,qú,khúc 嚿,嚿,huò,cữu 囄,囄,lí,le 嚫,嚫,chèn,sấn 嚯,嚯,huò,oác 欋,欋,qú,cù 囕,囕,lǎn,trộm 囖,囖,lo,lạp 囒,囒,lán,rợn 园,园,yuán,vườn 欢,欢,huān,hoan 欓,𣗋,dǎng,đảng 欗,欗,lán,lườn 囸,囸,rì,dật 囵,囵,lún,lân 囥,囥,kàng,kháng 鶃,鶃,yì,nghịch 鵴,鵴,jú,cuốc 鵺,鵺,yè,dạ 㕡,㕡,hé,xác 鶥,鹛,méi,mi 鶦,鶦,hú,hồ 鶋,鶋,jū,cư 鶏,鶏,jī,kê 鶕,鶕,ān,am 鵼,鵼,kōng,hung 鵖,鵖,bī,kiếp 鵚,鵚,tū,thóc 鵁,䴔,jiāo,giao 鴾,鴾,móu,mâu 㕭,㕭,āo,êu 㕯,㕯,nè,nọi 㕰,㕰,xuè,mau 鵭,鵭,qín,cầm 鵮,鹐,qiān,trâm 檿,檿,yǎn,yểm 圝,圝,luán,loan 圥,圥,lù,lục 圐,圐,kū,cô 圙,圙,lüè,lược 櫉,櫉,chú,trù 櫊,櫊,gé,gác 櫍,𬃊,zhì,chất 櫗,櫗,miè,mít 檼,檼,yìn,ẩn 檾,檾,qǐng,khoảnh 圱,圱,qiān,thiên 场,场,chǎng,tường 圫,圫,tuō,áo 坚,坚,jiān,kiên 坛,坛,tán,đàn 坝,坝,bà,bá 㕋,㕋,qín,cầm 㕌,㕌,ài,ngại 㕍,㕍,yàn,nhạn 鷋,鷋,tú,đồ 鷏,鷏,tián,điền 㕔,㕔,tīng,thính 㕖,㕖,sù,tố 㕐,㕐,xiě,tả 㕦,㕦,huà,thoại 㕙,㕙,jùn,tuấn 檞,檞,jiě,giải 坺,坺,bá,bạt 坣,坣,táng,đường 坧,坧,zhī,gạch 垇,垇,ào,ao 檴,檴,huò,hoạch 檵,檵,jì,kế 檺,檺,gǎo,cào 檨,檨,shē,xa 檩,檩,lǐn,lẫm 檪,檪,lì,lịch 垄,垄,lǒng,lũng 垅,垅,lǒng,lũng 垆,垆,lú,lò 垩,垩,è,ác 垫,垫,diàn,điện 垭,垭,yā,á 垟,垟,yáng,dương 垙,垙,guāng,quang 垉,垉,páo,bàu 㔹,㔹,lè,lặc 㔻,㔻,pī,phi 㔼,㔼,sǔn,duẩn 㕁,㕁,què,khước 㕅,㕅,jiá,giáp 㕆,㕆,hù,hộ 㔶,㔶,gòng,cống 鷔,鷔,áo,ngao 鷆,鷆,tián,điền 鶲,鹟,wēng,ung 㔾,㔾,xiān,tiêm 鸣,鸣,míng,minh 鸥,鸥,ōu,âu 鸦,鸦,yā,nha 鸧,鸧,cāng,thương 鸨,鸨,bǎo,bảo 鸩,鸩,zhèn,trẫm 鸪,鸪,gū,cô 鸫,鸫,dōng,đông 鸭,鸭,yā,áp 鸯,鸯,yāng,ương 鸲,鸲,qú,cù 鸋,鸋,níng,ninh 鸏,鹲,méng,mòng 鷬,鷬,huáng,hoàng 鷮,鷮,jiāo,keo 鷧,鷧,yì,ý 㔪,㔪,lǔ,lỗ 鸁,鸁,luó,la 埀,埀,chuí,thùy 埁,埁,qín,gậm 垱,垱,dàng,đương 垲,垲,kǎi,khải 垹,垹,bāng,bựng 垻,坝,bà,bá 橦,橦,tóng,đồng 橬,橬,qián,trắm 埇,埇,yǒng,thõng 埈,埈,jùn,thoạ 橯,𣓿,lào,rào 橰,橰,gāo,cao 橱,橱,chú,thụ 橴,橴,zǐ,chỉ 橷,橷,dōu,dâu 橹,橹,lǔ,lỗ 橺,橺,jian,giàn 埘,埘,shí,thì 埙,埙,xūn,huyên 埚,埚,guō,oa 埛,埛,jiōng,quynh 橽,橽,tà,thớt 檂,檂,nóng,nòng 鸽,鸽,gē,cáp 鸾,鸾,luán,loan 鸿,鸿,hóng,hồng 鸴,鸴,xué,hạc 鹅,鹅,é,nga 鹇,鹇,xián,nhàn 鹈,鹈,tí,đề 鹉,鹉,wǔ,vũ 鹍,鹍,kūn,côn 鹏,鹏,péng,bành 鹐,鹐,qiān,trâm 鹑,鹑,chún,thuần 鹒,鹒,gēng,canh 鹃,鹃,juān,quyên 鹄,鹄,gǔ,hộc 鸡,鸡,jī,kê 鸖,鸖,hè,hạc 鹋,鹋,miáo,miêu 鹌,鹌,ān,am 鹝,鹝,yì,dịch 鹞,鹞,yào,diệu 鹟,鹟,wēng,ung 鹠,鹠,liú,lưu 鹡,鹡,jí,chích 鹢,鹢,yì,dịch 鹔,鹔,sù,túc 鹥,鹥,yī,y 鹦,鹦,yīng,anh 鹩,鹩,liáo,liêu 鹪,鹪,jiāo,tiêu 鹛,鹛,méi,mi 鹮,鹮,huán,tuyền 鹰,鹰,yīng,anh 鹱,鹱,hù,hoạch 鹲,鹲,méng,mông 鹣,鹣,jiān,kiêm 鹤,鹤,hè,hạc 鸵,鸵,tuó,đà 鸷,鸷,zhì,chí 鸹,鸹,guā,quát 鹬,鹬,yù,duật 埩,埩,zhēng,chĩnh 埫,埫,tǎng / chǒng,trủng 埬,埬,dōng,đống 埮,埮,tàn,vịm 埞,埞,dī,đính 埡,垭,yā,á 埣,埣,suì,giót 樶,樶,zuī,chuối 樷,樷,cóng,tùng 横,横,héng,hoạnh 樫,㭴,jiān,kiên 樯,樯,qiáng,tường 樱,樱,yīng,anh 埦,埦,wǎn,oản 橉,橉,lìn,săng 橎,橎,fán,phản 橁,橁,chūn,xuân 塆,塆,wān,loan 堶,堶,tuó,đà 堷,堷,yìn,om 堺,堺,jiè,giới 堕,堕,duò,đoạ 㔎,㔎,xiè,tiết 㔏,㔏,lì,lịch 㔇,㔇,bō,bát 㔝,㔝,liǎng,lưỡng 㔡,㔡,biē,biệt 㔢,㔢,jué,đốt 㔐,㔐,xiān,tiêm 㔑,㔑,chì,thất 鹕,鹕,hú,hồ 鹖,鹖,hé,hạt 鹗,鹗,è,ngạc 鹘,鹘,gǔ,cốt 鹙,鹙,qiū,thu 樔,樔,cháo,sào 塐,塐,sù,tố 塀,塀,píng,bình 塂,塂,xiàng,hàng 塅,塅,duàn,đoạn 塝,塝,bàng,bàng 樖,樖,kē,quả 樚,樚,lù,lục 樝,樝,zhā,tra 樋,樋,tōng,thông 樎,樎,sù,túc 墄,墄,cè,trắc 墆,墆,zhì,đai 塳,塳,péng,vùng 塨,塨,gōng,cung 塱,塱,lǎng,lãng 墚,墚,liáng,lương 墡,墡,shàn,thiện 墍,墍,xì,kí 墘,墘,qián,kiền 墙,墙,qiáng,tường 㓵,㓵,è,ngạc 㓥,㓥,tāng,thang 㓨,刾,cí,thích 㓺,㓺,jiān,kiền 㓻,㓻,gāng,cương 㓼,㓼,chì,thất 㓽,㓽,chóng,sùng 㓮,㓮,diāo,điêu 鹳,鹳,guàn,quán 鹶,鹶,jīn,kinh 㓶,㓶,qiè,khía 㔂,㔂,lín,lân 㔄,㔄,sù,túc 㔅,㔅,xiào,khiếu 麖,麖,jīng,kinh 麘,麘,xiāng,hương 壐,壐,xǐ,tỉ 壆,壆,xué,bác 壊,壊,huài,hoại 壋,垱,dàng,đương 墵,墵,tán,đàm 墶,垯,da,đáp 槞,槞,lóng,trồng 槣,槣,jī,ghế 槙,槙,diān,điên 槚,槚,jiǎ,giả 壌,壌,rǎng,dạng 売,売,mài,mại 壳,壳,ké,xác 壪,塆,wān,loan 槶,椢,guì,guốc 槯,槯,cuī,chuôi 备,备,bèi,bị 壶,壶,hú,hồ 壷,壷,hú,hồ 壸,壸,kǔn,khổn 壭,壭,san,thị 壮,壮,zhuàng,táng 声,声,shēng,thanh 㓙,㓙,xiōng,hung 㓚,㓚,gōng,cung 㓛,㓛,gōng,cung 㓋,㓋,gòng,cộng 麭,麭,pào,pháo 麱,麱,fū,phu 麣,麣,yán,nham 麦,麦,mài,mạch 㓔,㓔,xiè,tạ 㓘,㓘,sù,túc 黄,黄,huáng,hoàng 麸,麸,fū,phu 麹,麹,qū,khúc 㓩,㓩,xuān,huyên 㓪,㓪,lǎng,lãng 㓬,㓬,què,khước 㓭,㓭,shé,hạt 㓟,㓟,pí,phay 㓠,㓠,diàn,chẻm 黤,黤,yǎn,yểm 黗,黗,tūn,thôn 黙,黙,mò,mạch 黉,黉,hóng,hồng 鼔,鼔,gǔ,cổ 鼍,鼍,tuó,đà 黾,黾,mǐn,mẫn 㒼,㒼,mán,môn 㒽,㒽,quān,huyên 黩,黩,dú,độc 黪,黪,cǎn,thảm 黬,黬,yán,nham 黡,黡,yǎn,yểm 㓉,㓉,huò,hoạt 㒹,㒹,diān,điên 㓏,㓏,jiǒng,quýnh 㓐,㓐,lù,lục 㓃,㓃,dù,đố 夛,夛,duō,đa 夓,夓,xià,hạ 夘,夘,mǎo,mão 変,変,biàn,biến 夋,夋,qūn,xuân 复,复,fù,hạ 头,头,tóu,đầu 夹,夹,jiā,giáp 槒,槒,xù,súc 槇,槇,diān,điên 槈,槈,nòu,nọc 榩,榩,qián,kiền 榪,杩,mà,mã 奌,奌,diǎn,điểm 夺,夺,duó,thoát 夻,夻,huà,ngô 奁,奁,lián,liêm 奂,奂,huàn,hoán 夲,夲,tāo,bổn 奛,奛,huǎng,kháng 奜,奜,fěi,phỉ 奝,奝,diāo,điêu 奖,奖,jiǎng,tưởng 奅,奅,pào,pháo 奋,奋,fèn,phẫn 㒒,㒒,pú,bộc 㒓,㒓,tà,thát 㒔,㒔,shú,thục 㒪,㒪,xī,thiếc 㒙,㒙,mián,miên 㒚,㒚,yìn,ùn 㒶,㒶,gōng,cung 㒥,㒥,fēng,phong 㒧,㒧,lì,lệ 㒨,㒨,xiān,tiên 黵,黵,zhǎn,đảm 㒭,㒭,kūn,kôn 㒲,㒲,cái,tài 㒳,㒳,liǎng,lưỡng 㒴,㒴,gǔ,cốt 榇,榇,chèn,sấn 楴,楴,tì,ghế 楼,楼,lóu,lưu 妅,妅,hóng,hồng 奰,奰,bì,bị 榊,榊,shén,thần 榌,榌,bī,phi 榑,榑,fú,phù 榀,榀,pǐn,bẩm 榄,榄,lǎn,lãm 榅,榅,wēn,uất 妇,妇,fù,phụ 妎,妎,hài,hợi 妏,妏,wèn,vấn 榠,榠,míng,minh 榡,榡,sù,tó 榢,榢,jià,giá 妭,妭,bá,bạt 妵,妵,tǒu,thẩu 妩,妩,wǔ,vũ 㒅,㒅,qǐ,khải 㑷,㑷,tài,thái 㑺,㑺,jùn,tuấn 鼥,鼥,bá,bạt 鼦,鼦,diāo,điêu 㒇,㒇,wǔ,vũ 鼼,鼼,yào,diệu 鼧,鼧,tuó,đà 鼭,鼭,shí,thì 鼮,鼮,tíng,đình 姢,姢,juān,quyên 姗,姗,shān,san 姈,姈,líng,lanh 姂,姂,fá,bợm 娅,娅,yà,á 姹,姹,chà,xá 楱,楱,zòu,táu 楡,楡,yú,du 楍,楍,běn,bản 娖,娖,chuò,thố 娚,娚,nán,nam 娈,娈,luán,luyến 娂,娂,hóng,hồng 娄,娄,lóu,lưu 婍,婍,qǐ,gả 婗,婗,ní,nghê 娴,娴,xián,nhàn 娬,娬,wǔ,vũ 娲,娲,wā,oa 龂,龂,yín,ngân 龅,龅,bāo,bao 龈,龈,yín,ngân 龓,龓,lǒng,lũng 龖,龖,dá,đạp 龚,龚,gōng,cung 龛,龛,kān,kham 龌,龌,wò,ách 㑴,㑴,qīn,xâm 齭,齭,chǔ,sở 齘,𬹼,xiè,giới 㑼,㑼,lüè,lược 㑽,㑽,táng,đường 㑪,㑪,chái,sài 㑯,㑔,xǔ,thuỷ 婶,婶,shěn,thẩm 婽,婽,jiǎ,giả 婨,婨,lún,lân 婮,婮,jū,cư 婴,婴,yīng,anh 椟,椟,dú,độc 媎,媎,jiě,chửa 婵,婵,chán,thiền 椥,椥,zhī,tre 椧,椧,mìng,mệnh 椪,椪,pèng,bính 椫,椫,shàn,thiện 椮,椮,sēn,sâm 椚,椚,mēn,mun 椛,椛,huā,hoa 媩,媩,hú,hồ 媪,媪,ǎo,áo 媏,媏,duān,đoan 媔,媔,mián,miên 椲,㭏,wěi,vĩ 椤,椤,luó,la 鿎,鿎,tǎ,đạt 鿏,鿏,mài,phạm 鿐,鿐,shēn,thâm 龞,龞,biē,biệt 𠂎,𠂎,,ấy 𠂔,𠂔,zǐ,chỉ 鿫,鿫,ào,áo 鿬,鿬,tián,điền 鿃,鿃,shǎn,thiểm 鿌,鿌,liáng,lương 𠀍,𠀍,shì,thế 𠀖,𠀖,,khạng 𠀗,𠀗,,khệnh 𠀧,𠀧,,ba 鿒,鿒,hé,hạ 鿓,鿒,yǐ,mạo 鿔,鿔,gē,ca 龀,龀,chèn,sấn 𠀁,𠀁,qī,thất 𠀅,𠀅,hài,hợi 𠀫,𠀫,,khề 𠀲,𠀲,,đứa 𠀳,𠀳,,rẻ 𠀴,𠀴,,trụt 𠀿,𠀿,,xuôi 𠁀,𠁀,,đời 𠅐,𠅐,,mất 𠅒,𠅒,,mất 𠁄,𠁄,,luồn 𠁑,𠁑,,dưới 𠁔,𠁔,,sánh 𠁙,𠁙,,chả 𠁚,𠁚,,cúi 𠁝,𠁝,,gồm 𠀨,𠀨,,cụp 𠀪,𠀪,,khà 𠁪,𠁪,,nhắm 𠁵,𠁵,,giữa 𠁸,𠁸,,suốt 𠁹,𠁹,,giữa 𠁺,𠁺,,xuyên 𠁻,𠁻,,chuỗi 𠁂,𠁂,,đứa 𠂢,𠂢,pài,phái 𠂤,𠂤,duī,đôi 𠂪,𠂪,,bèn 𠂫,𠂫,,bèn 𠃅,𠃅,,mái 𠁟,𠁟,,gồm 𠃝,𠃝,,út 𠃣,𠃣,,ít 𠃩,𠃩,,chín 𠃯,𠃯,,ụt 𠃶,𠃶,,loạn 𠃷,𠃷,,út 𠊙,𠊙,,nghè 𠊚,𠊚,,ngài 𠄜,𠄜,,thờ 𠄦,𠄦,,gộp 𠄧,𠄧,,vài 𠄩,𠄩,,hai 𠄯,𠄯,,bẩn 𠃓,𠃓,yáng,dương 𠄺,𠄺,,giếng 𠄻,𠄻,,lăm 𠄼,𠄼,,năm 𠄽,𠄽,,vài 𠅍,𠅍,,mất 𠅎,𠅎,,mất 𠄀,𠄀,,vú 𠄌,𠄌,jué,quyết 𠅙,𠅙,,lượng 𠅜,𠅜,,lề 𠅳,𠅳,,quên 𠅻,𠅻,,quên 𠅼,𠅼,,mất 𠄳,𠄳,,kép 𠄶,𠄶,,nhăm 𠆳,𠆳,,trùm 𠇍,𠇍,,với 𠇕,𠇕,,va 𠏠,𠏠,,gã 𠏥,𠏥,,ngài 𠇹,𠇹,jìng,kính 𠇼,𠇼,,hùa 𠇽,𠇽,,tốp 𠈋,𠈋,,nhòng 𠈨,𠈨,zuò,trách 𠆍,𠆍,,sởn 𠆩,𠆩,fàn,phản 𠉝,𠉝,,nghĩ 𠉞,𠉞,,nay 𠉟,𠉟,,xiên 𠉠,𠉠,,trày 𠉱,𠉱,,phường 𠇖,𠇖,,bợm 𠇱,𠇱,mò,mại 𠊛,𠊛,,người 𠊜,𠊜,,nhố 𠊝,𠊝,,thay 𠊟,𠊟,mǐn,thằng 𠊡,𠊡,,vững 𠊧,𠊧,bìng,bính 𠉂,𠉂,tà,thát 𠉜,𠉜,,vãi 𠋦,𠋦,,mụ 𠋺,𠋺,sāo,tao 𠌦,𠌦,,nập 𠌧,𠌧,,nạ 𠌨,𠌨,,phía 𠓨,𠓨,,vào 𠓩,𠓩,,nhúi 𠍤,𠍤,,bụt 𠍥,𠍥,,bợm 𠍦,𠍦,,hèn 𠍭,𠍭,,gấp 𠍵,𠍵,yàng,dáng 𠊫,𠊫,xùn,toạng 𠋥,𠋥,,mày 𠎩,𠎩,,bay 𠎪,𠎪,,lũ 𠎫,𠎫,,chầu 𠎬,𠎬,,đấng 𠎴,𠎴,,vải 𠏟,𠏟,,bặm 𠍣,𠍣,,bầy 𠏦,𠏦,,đừng 𠏭,𠏭,zòng,tụi 𠏲,𠏲,,thợ 𠏳,𠏳,,giống 𠐅,𠐅,,nghè 𠐞,𠐞,,trỗi 𠎊,𠎊,,xúm 𠎨,𠎨,,cắp 𠑈,𠑈,,trộm 𠑉,𠑉,,thói 𠑋,𠑋,,lọng 𠑕,𠑕,,ngửa 𠑖,𠑖,,ngôi 𠑢,𠑢,,nghè 𠙅,𠙅,,sập 𠙣,𠙣,,bẫy 𠒦,𠒦,,rỡ 𠒬,𠒬,,vặc 𠒯,𠒯,,nhóc 𠒲,𠒲,,triền 𠒷,𠒷,,tin 𠓀,𠓀,,trước 𠐬,𠐬,,đòi 𠐸,𠐸,,dôi 𠓇,𠓇,,sáng 𠓐,𠓐,,quanh 𠓑,𠓑,,rõ 𠓔,𠓔,,mống 𠑬,𠑬,,nhau 𠒥,𠒥,,ràng 𠓬,𠓬,,lặn 𠓹,𠓹,,lọn 𠓺,𠓺,,vô 𠓻,𠓻,,trọn 𠔃,𠔃,xī,hề 𠓁,𠓁,,rạng 𠓅,𠓅,,vằng 椋,椋,liáng,lương 椁,椁,guǒ,quách 棶,梾,lái,lai 棿,棿,ní,nghê 媬,媬,bǎo,bảo 嫛,嫛,yī,y 嫟,嫟,nì,nật 嫒,嫒,ài,ái 嫔,嫔,pín,tần 嫙,嫙,xuán,tuyền 椊,椊,zuó,chốt 嬅,嬅,huà,thoại 嬍,嬍,měi,mĩ 嬎,嬎,fàn,phiến 嬓,嬓,jiào,khiếu 嫲,嫲,ma,ma 嫰,嫰,nèn,non 嫱,嫱,qiáng,tường 孄,孄,lǎn,lãn 嬶,嬶,bí,bị 嬔,嬔,fù,phiến 𠔭,𠔭,,tám 𠔮,𠔮,,gồm 𠔳,𠔳,,liêm 𠕄,𠕄,nà,lạp 𠖈,𠖈,,xuống 𠖘,𠖘,,nắp 𠝹,𠝹,,giới 𠖥,𠖥,chǒng,trủng 𠖨,𠖨,,mồng 𠖭,𠖭,,lẻo 𠖯,𠖯,,ngắt 𠖰,𠖰,,dãy 𠖾,𠖾,,mát 𠔦,𠔦,,lính 𠗤,𠗤,,váng 𠗦,𠗦,píng,bằng 𠗰,𠗰,,trơn 𠗸,𠗸,,cóng 𠗹,𠗹,,rét 𠘃,𠘃,,đọng 𠖝,𠖝,,liệng 𠖤,𠖤,,bay 𠙶,𠙶,ǒu,ẩu 𠚐,𠚐,,mọc 𠚢,𠚢,,ra 𠚯,𠚯,kūn,gọt 𠖿,𠖿,,ròng 𠗣,㓆,,lún 𠛌,𠛌,,châm 𠛣,𠛣,,đứt 𠛤,𠛤,,chém 𠡏,𠡏,,siêng 𠡚,𠡚,,gắng 𠜏,𠜏,,đẽo 𠜬,𠜬,,đẵn 𠜭,𠜭,,đâm 𠜮,𠜮,,húi 𠜯,𠜯,,cạo 𠜱,𠜱,pī,phê 𠝓,𠝓,,xẻ 𠝔,𠝔,,thái 𠝕,𠝕,,cùn 𠝖,𠝖,,tách 𠝗,𠝗,,đứt 𠝫,𠝫,,mẻ 𠝺,𠝺,,mổ 𠝻,𠝻,,chạm 𠝼,𠝼,,mổ 𠞛,𠞛,,thiến 𠞟,𠞟,,cạo 𠞠,𠞠,,chặt 𠜼,𠜼,qiā,hạp 𠝇,𠝇,,bào 𠞭,𠞭,lóu,đâu 𠞳,𠞳,,quảy 𠞸,𠞸,,đẽo 𠞹,𠞹,,dứt 𠞺,𠞺,,lần 𠦿,𠦿,,xừng 𠧆,𠧆,,trọn 𠟤,𠟤,,thiến 𠟥,𠟥,,hoắt 𠟲,𠟲,,vạc 𠟸,𠟸,,gặt 𠟹,𠟹,,rựa 𠠉,𠠉,,bửa 𠞡,𠞡,,gọt 𠞢,𠞢,,băm 𠠑,𠠑,,tét 𠠙,𠠙,,rìu 𠠚,𠠚,,xẻ 𠠩,𠠩,,trước 𠠭,𠠭,,chớm 𠡎,𠡎,,rán 𠟀,𠟀,,đẽo 𠡛,𠡛,,nhằn 𠡧,𠡧,,rặn 𠡺,𠡺,,khướt 𠢑,𠢑,,nhọc 𠢝,𠢝,,vâm 𠠊,𠠊,,cứng 𠠍,𠠍,,lê 𠢬,𠢬,,lử 𠣂,𠣂,,rướn 𠣛,𠣛,,móc 𠣶,𠣶,,bịt 𠤆,𠤆,,chớ 𠭤,𠭤,,trở 𠤧,𠤧,,thìa 𠤩,𠤩,,bẩy 𠥈,𠥈,,khám 𠥤,𠥤,,giấu 𠢞,𠢞,,giúp 𠢟,𠢟,,giúp 𠦩,𠦩,,mươi 𠦯,𠦯,,gắn 𠦳,𠦳,,nghìn 𠦹,𠦹,,chục 𠦺,𠦺,,rưỡi 𠦻,𠦻,,lưng 𠤌,𠤌,,chớ 𠤎,𠤎,huà,thất 𠧌,𠧌,,nhẩy 𠧍,𠧍,,nhú 𠧩,𠧩,huì,hối 𠨡,𠨡,,trứng 𠦌,𠦌,xì,tứ 棓,棓,bèi / bàng,vổng 棂,棂,líng,ranh 棅,棅,bǐng,bính 棆,棆,lún,suôn 孾,孾,yīng,anh 学,学,xué,hạc 孪,孪,luán,loan 孭,孭,miē,mị 棦,棦,chēng,ranh 棙,棙,lì,lệ 棑,棑,pái,bài 宝,宝,bǎo,bảo 实,实,shí,thực 実,実,shí,thực 宠,宠,chǒng,trủng 审,审,shěn,thẩm 宽,宽,kuān,hoan 宪,宪,xiàn,hiến 宫,宫,gōng,cung 𠩵,𠩵,lì,lịch 𠪙,𠪙,xǐ,dịch 𠪱,𠪱,,lịch 𠪸,𠪸,,rạp 𠫅,𠫅,,dày 𠰍,𠰍,zhǔ,chõ 𠰏,𠰏,zhá,mớm 𠫏,𠫏,,rột 𠫾,𠫾,,đi 𠬃,𠬃,,bỏ 𠬉,𠬉,,tránh 𠨪,𠨪,,nghèo 𠩕,𠩕,,mé 𠬖,𠬖,,bỏ 𠬛,𠬛,mò,mang 𠬠,𠬠,,một 𠬢,𠬢,tāo,tha 𠬤,𠬤,yì,dịch 𠫆,𠫆,,dầy 𠫊,𠫊,,thính 𠮩,𠮩,,léo 𠮶,𠮶,, 𠮾,𠮾,ǹ,ngọt 𠬒,𠬒,,cút 𠬕,𠬕,,bỏ 𠯇,𠯇,,rỉ 𠯈,𠯈,dài,đại 𠯋,𠯋,yǐ,hề 𠯑,𠯑,guā,quật 𠯠,𠯠,huī,huy 𠲓,𠲓,hóng,hàng 𠲔,𠲔,yī,nhiếc 𠯮,𠯮,, 𠯹,𠯹,réng,nhẵng 𠯻,𠯻,,ào 𠯼,𠯼,,dành 𠯽,𠯽,,chửi 𠯾,𠯾,,tườu 𠮿,𠮿,sa,xôn 𠯅,𠯅,,dức 𠰁,𠰁,,gáy 𠰂,𠰂,,ngoen 𠰃,𠰃,,nhảm 𠰉,𠰉,chāo,nhậu 𠰌,𠰌,,mách 𠯦,𠯦,,thét 𠯪,𠯪,dāi,ngát 𠰙,𠰙,,khen 𠰭,𠰭,,méo 𠰳,𠰳,,phĩnh 𠰷,𠰷,lú,lơ 𠰺,𠰺,dài,dạy 𠯿,𠯿,,lóc 𠰀,𠰀,,diếu 𠱂,𠱂,,đột 𠱃,𠱃,,niết 𠱄,𠱄,,miệng 𠱅,𠱅,,quai 𠱆,𠱆,,dặng 𠱇,𠱇,,hoẹt 𠳹,𠳹,chuáng,sằng 𠱊,𠱊,,sẽ 𠱋,𠱋,,rồ 𠱌,𠱌,,nhại 𠱍,𠱍,,phớm 𠱘,𠱘,nì,ngạch 𠱀,𠱀,bō,phờ 𠱤,𠱤,lěi,tròi 𠱶,𠱶,,vổ 𠱸,𠱸,, 𠲏,𠲏,rěn,nhắm 𠱈,𠱈,,thẻ 𠱉,𠱉,,rịn 𠲖,𠲖,yī,e 𠲜,𠲜,zhēng,giành 𠲟,𠲟,,gạn 𠲠,𠲠,,thầu 𠲡,𠲡,,hão 𠲢,𠲢,,đáu 𠱜,𠱜,zùn,chùn 𠲥,𠲥,,lẽ 𠲦,𠲦,,nhung 𠲧,𠲧,,thức 𠲨,𠲨,,trề 𠲮,𠲮,jìng,khinh 𠲵,𠲵,qiè,mép 𠴼,𠴼,dào,đáu 𠲿,𠲿,shuò,thốc 𠳁,𠳁,kěn,khốn 𠳐,𠳐,bāng,vâng 𠳑,𠳑,,ực 𠳒,𠳒,,lời 𠲣,𠲣,,huýt 𠲤,𠲤,,nhở 𠳗,𠳗,,xác 𠳘,𠳘,,nhú 𠳙,𠳙,,thay 𠳚,𠳚,,cãi 𠳝,𠳝,,bựa 𠳨,𠳨,,hỏi 𠲹,𠲹,jì,cãi 𠲺,𠲺,yì,ngập 𠳺,𠳺,,lẩn 𠳿,𠳿,wēi,vãi 𠴉,𠴉,,ngoẻn 𠴊,𠴊,,rở 𠴋,𠴋,,phào 𠴌,𠴌,,nhanh 𠳕,𠳕,,sáo 寿,寿,shòu,thọ 尀,尀,pǒ,phả 寯,寯,jùn,tuấn 对,对,duì,đối 寝,寝,qǐn,tẩm 寚,寚,bǎo,bảo 梬,梬,yǐng,sến 梮,梮,jū,cọc 梞,梞,jì,cậy 梦,梦,mèng,mộng 梽,梽,zhì,chí 梾,梾,lái,lai 梶,梶,wěi,vả 梫,梫,qǐn,tẩm 尞,尞,liào,liêu 尣,尣,wāng,uông 尔,尔,ěr,nể 尕,尕,gǎ,giả 尘,尘,chén,trần 将,将,jiāng,chương 𠴏,𠴏,,màng 𠴐,𠴐,,núc 𠴑,𠴑,,nở 𠴒,𠴒,,rểnh 𠴓,𠴓,,đay 𠴔,𠴔,,chiềng 𠶌,𠶌,,cặn 𠶍,𠶍,,chũm 𠴗,𠴗,,dỗ 𠴘,𠴘,,thổn 𠴙,𠴙,,bở 𠴚,𠴚,,toác 𠴛,𠴛,,gùng 𠴜,𠴜,,kẽ 𠴍,𠴍,,nhắn 𠴎,𠴎,,óc 𠴟,𠴟,,mị 𠴠,𠴠,,biếng 𠴤,𠴤,,vũm 𠴥,𠴥,,ngoàm 𠴫,𠴫,jì,thút 𠴰,𠴰,ǒu,cữu 𠴕,𠴕,,diễu 𠴖,𠴖,,vọi 𠵉,𠵉,,hàng 𠵋,𠵋,,nẹt 𠵏,𠵏,,xạp 𠴝,𠴝,,uông 𠴞,𠴞,,bạn 𠵚,𠵚,,ngán 𠵨,𠵨,de,ngáy 𠵩,𠵩,hē,quở 𠵱,𠵱,,e 𠷤,𠷤,,phào 𠷥,𠷥,,đành 𠶀,𠶀,,thăm 𠶁,𠶁,,nhử 𠶂,𠶂,,sủa 𠶃,𠶃,,ngoạm 𠵐,𠵐,,mép 𠵘,𠵘,,mồm 𠶆,𠶆,,mời 𠶇,𠶇,,viếng 𠶈,𠶈,,sỗ 𠶉,𠶉,,bặng 𠶊,𠶊,,phà 𠶋,𠶋,,rỉa 𠵽,𠵽,,phập 𠶎,𠶎,,bẻ 𠶏,𠶏,,phỉnh 𠶐,𠶐,,nghễnh 𠶑,𠶑,,u 𠶒,𠶒,,đắt 𠶓,𠶓,,bẻo 𠶄,𠶄,,gạ 𠶅,𠶅,,trêu 𠶖,𠶖,,uống 𠶗,𠶗,,sực 𠶘,𠶘,,sắt 𠶙,𠶙,,bộp 𠶚,𠶚,,ạ 𠶛,𠶛,,kiêng 𠸧,𠸧,,khạc 𠸨,𠸨,,láy 𠶞,𠶞,,nhính 𠶟,𠶟,,ép 𠶠,𠶠,,trẹ 𠶡,𠶡,,trối 𠶢,𠶢,,dù 𠶣,𠶣,,mai 𠶔,𠶔,,quại 𠶕,𠶕,,nhàu 𠶦,𠶦,,mẹo 𠶯,𠶯,,chụt 𠷇,𠷇,shī,thè 𠶜,𠶜,,chế 𠶝,𠶝,,sựa 𠷦,𠷦,,miếng 𠸂,𠸂,tū,giọt 𠸄,𠸄,yīng,inh 𠸉,𠸉,,khách 𠶤,𠶤,,sượng 𠶥,𠶥,,khúng 𠸐,𠸐,,khâm 𠸑,𠸑,,thước 𠸒,𠸒,,bảu 𠸓,𠸓,,quát 𠸔,𠸔,,nịu 𠺙,𠺙,tuì,thối 𠺚,𠺚,bān,băn 𠸘,𠸘,,tục 𠸙,𠸙,,sống 𠸚,𠸚,,cảu 𠸛,𠸛,,tên 𠸜,𠸜,,tên 𠸞,𠸞,,đúm 𠸍,𠸍,,mé 𠸡,𠸡,,hực 𠸢,𠸢,,phức 𠸣,𠸣,,hòng 𠸤,𠸤,,giãi 𠸥,𠸥,,kể 𠸦,𠸦,,khan 𠸕,𠸕,,dặn 𠸗,𠸗,,xưa 𠸩,𠸩,,rên 𠸪,𠸪,,vặc 𠸫,𠸫,,tâu 𠸬,𠸬,,xầm 𠸺,𠸺,nì,ngách 𠸼,𠸼,,mời 𠸟,𠸟,,bai 𠸠,𠸠,,bí 𠹗,𠹗,,chát 𠹛,𠹛,hái,há 𠹯,𠹯,,bẹ 𠹰,𠹰,,bèm 𠺿,𠺿,,ngoan 𠻀,𠻀,,dò 𠹳,𠹳,,cợt 𠹴,𠹴,,quằn 𠹷,𠹷,,nga 𠹸,𠹸,,khấm 𠹺,𠹺,,mai 𠸽,𠸽,,chìa 𠸾,𠸾,,mấp 𠹽,𠹽,,cay 𠹾,𠹾,,chịu 𠺕,𠺕,liū,trêu 𠹱,𠹱,,khừ 𠹲,𠹲,,chứ 𠺝,𠺝,gē,cách 𠺟,𠺟,kù,khò 𠺠,𠺠,,lúng 𠺥,𠺥,,chịu 𠺦,𠺦,,chói 𠹻,𠹻,,trẫm 𠹼,𠹼,,rỉa 𠺩,𠺩,,trơu 𠺪,𠺪,, 𠺭,𠺭,,bỗng 𠺮,𠺮,,thè 𠼪,𠼪,yí,dày 𠺱,𠺱,,húng 𠺲,𠺲,,chán 𠺳,𠺳,,ghê 𠺴,𠺴,,hát 𠺵,𠺵,,chắc 𠺶,𠺶,,nớp 𠺧,𠺧,,diều 𠺨,𠺨,,rỉ 𠺹,𠺹,,ri 𠺺,𠺺,,qué 𠺻,𠺻,,cốp 𠺼,𠺼,,xui 𠺽,𠺽,,sượt 𠺾,𠺾,,chau 𠺯,𠺯,,vòng 𠺰,𠺰,,xằng 𠻁,𠻁,,gương 𠻂,𠻂,,ngốn 𠻃,𠻃,,han 𠻄,𠻄,,oang 𠻅,𠻅,,bẹp 𠻆,𠻆,,giận 𠺷,𠺷,,choạc 𠺸,𠺸,,tỉm 尽,尽,jǐn,tận 尴,尴,gān,giam 尩,尩,wāng,uông 尫,尫,wāng,uông 尝,尝,cháng,thường 梂,梂,qiú,cầu 桰,桰,kuò,quát 桵,桵,ruí,nhuy 层,层,céng,tằng 屃,屃,xì,ế 屇,屇,tián,điền 屉,屉,tì,thế 梜,𬂩,jiā,giáp 梇,梇,lòng,róng 梊,梊,dì,đế 梌,梌,tú,dừa 梎,梎,āo,âu 梒,梒,hán,hòm 桼,桼,qī,thất 屟,屟,xiè,tiết 屓,屃,xiè,ế 屘,屘,mǎn,mí 届,届,jiè,giới 梖,梖,bèi,vối 梛,梛,nuó,nứa 𠻉,𠻉,,quát 𠻊,𠻊,,tuệch 𠻋,𠻋,,bựa 𠻒,𠻒,,ngoạm 𠻓,𠻓,,thòi 𠽍,𠽍,,rầm 𠽎,𠽎,,nhai 𠻥,𠻥,zhào,sạo 𠻪,𠻪,tán,ngoạn 𠻵,𠻵,,mảng 𠻷,𠻷,,hẹn 𠻇,𠻇,,dại 𠻈,𠻈,,ớn 𠻽,𠻽,,mồi 𠼕,𠼕,,vời 𠼖,𠼖,lán,lảm 𠼦,𠼦,,mướn 𠻤,𠻤,yǎn,dớn 𠼯,𠼯,,hớ 𠼱,𠼱,, 𠼲,𠼲,,nhôi 𠼳,𠼳,,cằn 𠼴,𠼴,,khoạch 𠻼,𠻼,,nhậu 𠼷,𠼷,,thay 𠼸,𠼸,,ện 𠼹,𠼹,,gằn 𠼺,𠼺,,dặn 𠼼,𠼼,,bĩu 𠾸,𠾸,,sêu 𠾹,𠾹,,nuốt 𠼿,𠼿,,rẳn 𠽀,𠽀,,ngáu 𠽁,𠽁,,xớ 𠽂,𠽂,,đần 𠽃,𠽃,,chiếp 𠽄,𠽄,,thăm 𠼵,𠼵,,dành 𠼶,𠼶,,nín 𠽇,𠽇,,nạt 𠽈,𠽈,,thỉn 𠽉,𠽉,,thầm 𠽊,𠽊,,mởn 𠽋,𠽋,,nấc 𠽌,𠽌,,toét 𠼽,𠼽,,mách 𠼾,𠼾,,sòng 𠽏,𠽏,,hám 𠽐,𠽐,,ngớ 𠽑,𠽑,,xịa 𠽒,𠽒,,nhỉnh 𠽓,𠽓,,ngốn 𠽔,𠽔,,thưa 𠽅,𠽅,,thùng 𠽆,𠽆,,nuốt 𠽗,𠽗,,nhẳn 𠽘,𠽘,,hẳng 𠽙,𠽙,,nhả 𠽚,𠽚,,chồng 𠽛,𠽛,,oàm 𠽞,𠽞,,hổn 𠿹,𠿹,,nhẩm 𠿿,𠿿,,ngợi 𠾀,𠾀,zhé,húp 𠾏,𠾏,shē,xa 𠾒,𠾒,,nhả 𠾓,𠾓,,trếu 𠾔,𠾔,,thuế 𠽕,𠽕,,thẹp 𠽖,𠽖,,giục 𠾣,𠾣,,rùm 𠾦,𠾦,,bai 𠾷,𠾷,,váo 𠽮,𠽮,,dè 𠾺,𠾺,,thẹn 𠾻,𠾻,,giạm 𠾼,𠾼,,toẹt 𠾽,𠾽,,nhún 𠾾,𠾾,,nhấp 𠾿,𠾿,,hẫng 𠾕,𠾕,,đòi 𠾛,𠾛,,ngoàng 𠿂,𠿂,,xép 𠿃,𠿃,,môi 𠿄,𠿄,,ngậu 𠿈,𠿈,jiū,rầu 𠿒,𠿒,,hét 𠿚,𠿚,,nhịp 𡁎,𡁎,yú,dở 𡁏,𡁏,,am 𠿮,𠿮,,ẫm 𠿯,𠿯,,ngùi 𠿰,𠿰,,sứt 𠿀,𠿀,,sáo 𠿁,𠿁,,khì 𠿳,𠿳,,lèm 𠿴,𠿴,,ngáy 𠿵,𠿵,,khắn 𠿶,𠿶,,choán 𠿷,𠿷,,nháo 𠿸,𠿸,,ngạt 𠿪,𠿪,,giả 𡀂,𡀂,,lôi 𡀇,𡀇,,đổng 𡀔,𡀔,lù,rố 𡀠,𡀠,,bịa 𠿱,𠿱,,nhạo 𠿲,𠿲,,đắt 𡀣,𡀣,,cằn 𡀤,𡀤,,đù 𡀥,𡀥,,phào 𡀦,𡀦,,ồn 𡀧,𡀧,,oái 𡀨,𡀨,,bõ 𡂍,𡂍,,eng 𡂎,𡂎,,lóc 𡀫,𡀫,,bấm 𡀬,𡀬,,tủi 𡀭,𡀭,,cạu 𡀮,𡀮,,nếu 𡀯,𡀯,,chuyện 𡀰,𡀰,,thôi 𡀡,𡀡,,ních 𡀢,𡀢,,tuông 𡀳,𡀳,,quằn 𡀴,𡀴,,ủa 𡀵,𡀵,,khoác 𡀶,𡀶,,ngòn 𡀷,𡀷,,rộn 𡀿,𡀿,lǜ,rủ 𡀩,𡀩,,lác 𡀪,𡀪,,vời 𡁙,𡁙,,kháy 𡁚,𡁚,,hớn 𡁛,𡁛,,nôn 𡁜,𡁜,,hoẹ 𡁝,𡁝,,hắng 𡁞,𡁞,,xào 𡀱,𡀱,,hào 𡀲,𡀲,,cay 岀,岀,chū,xuất 屰,屰,nì,dịch 屦,屦,jù,cứ 屫,屫,jué,cước 属,属,shǔ,thục 岙,岙,ào,áo 岚,岚,lán,lam 岛,岛,dǎo,đảo 岜,岜,bā,ba 桛,桛,kase,kháp 桜,桜,yīng,anh 桝,桝,jié,kiệt 桊,桊,juàn,quyến 桒,桒,sāng,tang 桠,桠,yā,nha 桡,桡,ráo,nao 档,档,dàng,đảng 桤,桤,qī,khi 桥,桥,qiáo,kiều 桦,桦,huà,hoa 𡁹,𡁹,,dỗ 𡁺,𡁺,,ngốn 𡃓,𡃓,,bựa 𡃔,𡃔,,trêu 𡁽,𡁽,,chạ 𡁾,𡁾,,thót 𡁿,𡁿,,sô 𡂀,𡂀,,khào 𡂁,𡂁,,xổng 𡂂,𡂂,,ngỡ 𡁤,𡁤,,cạc 𡂅,𡂅,,mõm 𡂆,𡂆,,rệu 𡂇,𡂇,,mớm 𡂈,𡂈,,vọc 𡂉,𡂉,,thè 𡂌,𡂌,,xỉn 𡁻,𡁻,,tiêu 𡁼,𡁼,,phều 𡂑,𡂑,,bàn 𡂒,𡂒,zhì,chợt 𡂓,𡂓,shī,thách 𡂙,𡂙,chí,trề 𡂃,𡂃,,hún 𡂄,𡂄,,phở 𡂯,𡂯,,rẳng 𡂰,𡂰,,răn 𡂱,𡂱,,đắng 𡂲,𡂲,,rày 𡂳,𡂳,,trối 𡂵,𡂵,,nhảnh 𡄧,𡄧,,dẳng 𡄨,𡄨,,nôn 𡃀,𡃀,, 𡃉,𡃉,,giá 𡃊,𡃊,,khẽ 𡂮,𡂮,,ngau 𡃍,𡃍,,chém 𡃎,𡃎,,phàn 𡃏,𡃏,,doạ 𡃐,𡃐,,dặn 𡃑,𡃑,,thánh 𡃒,𡃒,,bốc 𡂷,𡂷,,khoăn 𡂹,𡂹,,thỏm 𡃕,𠴛,,gùng 𡃖,𡃖,lē,lựa 𡃗,𡃗,,mua 𡃘,𡃘,,nhồm 𡃙,𡃙,,mút 𡃚,𡃚,,rền 𡃋,𡃋,,tròn 𡃌,𡃌,,nhặng 𡃤,𡃤,,lại 𡃵,𡃵,, 𡃶,𡃶,,thiếc 𡃹,𡃹,,chén 𡅯,𡅯,,ỏn 𡅳,𡅳,,khuyên 𡃼,𡃼,,thèo 𡃽,𡃽,,nhô 𡃾,𡃾,,phắc 𡃿,𡃿,,thớt 𡄀,𡄀,,lạ 𡄁,𡄁,,lúm 𡃛,𡃛,,ngợi 𡃜,𡃜,,xạc 𡄏,𡄏,,hấm 𡄐,𡄐,,úng 𡄟,𡄟,há,hà 𡄡,𡄡,zhe,chay 𡄥,𡄥,,liếm 𡄦,𡄦,,lom 𡃺,𡃺,,ghẹo 𡃻,𡃻,,đắng 𡄩,𡄩,,khấn 𡄪,𡄪,,toe 𡄫,𡄫,,khem 𡄬,𡄬,,hùn 𡄭,𡄭,,thủng 𡄮,𡄮,,rèn 𡄍,𡄍,,rúc 𡄎,𡄎,,gặm 𡄵,𡄵,yī,y 𡄾,𡄾,,cẳn 𡅉,𡅉,,dắng 𡅊,𡅊,,bún 𡉖,𡉖,,cong 𡉦,𡉦,,ngõ 𡅍,𡅍,,nhẻo 𡅎,𡅎,,tróm 𡅏,𠲥,,lẫy 𡅐,𡅐,,lành 𡅑,𡅑,,ngọng 𡅒,𡅒,,nhẩu 𡄯,𡄯,,ực 𡄰,𡄰,,tốt 𡅧,𡅧,,năn 𡅨,𡅨,,thèm 𡅩,𡅩,,dẻm 𡅪,𡅪,,nguyền 𡅫,𡅫,,ghẹo 𡅬,𡅬,,hoai 𡅋,𡅋,,hụm 𡅌,𡅌,,giỡn 𡅷,𡅷,,ngậy 𡆁,𡆁,,nhàu 𡆂,𡆂,,xỏn 𡆄,𡆄,,nhép 𡅠,𡅠,,xằng 𡅢,𡅢,,gặm 𡆍,𡆍,,sặc 𡆑,𡆑,,nhàm 𡆖,𡆖,,trớm 𡆗,𡆗,,lạ 𡆘,𡆘,,hển 𡆙,𡆙,,gièm 𡍝,𡍝,,nùi 𡍞,𡍞,,thềm 𡇸,𡇸,guāi,quây 𡇻,𡇻,,nhốt 𡈈,𡈈,,chuồng 𡈙,𡈙,yóu,nga 𡆈,𡆈,,sặc 𡆌,𡆌,,kêu 𡈩,𡈩,,chuồng 𡈺,𡈺,,tròn 𡉄,𡉄,zài,giả 𡉎,𡉎,jú,cong 𡉕,𡉕,,hòn 𡆚,𡆚,,gù 𡆞,𡆞,,giấu 𡉽,𡉽,,lóc 𡉾,𡉾,,tum 𡉿,𡉿,,mốc 𡊑,𡊑,xǐ,tỉ 𡊠,𡊠,jiá,nháp 𡈛,𡈛,yuān,loan 𡈡,𡈡,,chuồng 𡊲,𡊲,,chõ 𡊳,𡊳,,sành 𡊸,𡊸,rǒng,giồng 𡋀,𡋀,,rẫy 𡋁,𡋁,,niêu 𡋂,𡋂,,nền 𡏽,𡏽,,đập 𡐗,𡐗,,hốc 𡋦,𡋦,,vách 𡋿,𡋿,,lở 𡌀,𡌀,,bết 𡌠,𡌠,,đáy 𡌡,𡌡,,đĩa 𡌢,𡌢,,hầm 𡊰,𡊰,,đền 𡊱,𡊱,,chậu 𡌿,𡌿,,gềnh 𡍘,𡍘,,ché 𡍙,𡍙,,vung 𡍚,𡍚,,lấm 𡍛,𡍛,,dũm 𡍜,𡍜,,mùn 𡋃,𡋃,,lòi 𡋥,𡋥,,cát 𡍟,𡍟,,xủi 𡍢,𡍢,,gò 𡍣,𡍣,,bến 𡍮,𡍮,chuí,thùy 𡎛,𡎛,,bùn 𡎜,𡎜,,nấm 𡌣,𡌣,zào,bãi 𡌽,𡌽,,đám 𡎟,𡎟,,hang 𡎠,𡎠,,giềng 𡎡,𡎡,,mỏ 𡎢,𡎢,,ngồi 𡎣,𡎣,,chậu 𡎤,𡎤,,mẻ 𡒯,𡒯,mèng,móng 𡒻,𡒻,,chật 𡎭,𡎭,,thống 𡎴,𡎴,,cống 𡏘,𡏘,xià,hè 𡏛,𡏛,xī,hè 𡏟,𡏟,,dũm 𡏠,𡏠,,hông 𡎝,𡎝,,cõi 𡎞,𡎞,,triêng 𡏣,𡏣,,xó 𡏤,𡏤,,ngạch 𡏥,𡏥,,trét 𡏦,𡏦,,xây 𡏧,𡏧,,bụi 𡏯,𡏯,bài,vại 𡎥,𡎥,,ngồi 𡎦,𡎦,,ngồi 𡐘,𡐘,,nứt 𡐙,𡐙,,đất 𡐚,𡐚,,ngừa 𡐨,𡐨,,dã 𡐮,𡐮,,ve 𡐯,𡐯,,hè 𡏡,𡏡,,luống 𡏢,𡏢,,mả 栨,栨,cì,thứ 桨,桨,jiǎng,tưởng 桬,桬,shā,sa 桭,桭,zhēn,thần 峁,峁,mǎo,mão 峂,峂,tóng,đồng 峃,峃,xué,hạc 样,样,yàng,dạng 栾,栾,luán,loan 峤,峤,jiào,khiêu 峦,峦,luán,loan 峧,峧,jiāo,giao 峄,峄,yì,dịch 岽,岽,dōng,đông 崈,崈,chóng,sùng 崊,崊,lín,lờm 崀,崀,làng,lãng 峫,峫,xié,gia 峠,峠,qiǎ,ca 𡑖,𡑖,,đồi 𡑗,𡑗,,thoai 𡑝,𡑝,,lăn 𡑩,𡑩,,nẻo 𡑪,𡑪,,cát 𡖡,𡖡,,nhóm 𡖱,𡖱,,bộn 𡑰,𡑰,,vườn 𡑱,𡑱,,cồn 𡑲,𡑲,,gốm 𡑳,𡑳,,cồn 𡑴,𡑴,,đền 𡑵,𡑵,,vồng 𡑒,𡑒,,cối 𡑓,𡑓,,chum 𡒘,𡒘,,đào 𡒪,𡒪,,ệch 𡒫,𡒫,,cấu 𡒬,𡒬,,ghè 𡒭,𡒭,,niêu 𡒮,𡒮,,sướng 𡑭,𡋗,,cối 𡓁,𡓁,,bãi 𡓂,𡓂,,đựng 𡓃,𡓃,,lối 𡓄,𡓄,,vùng 𡓅,𡓅,,ấm 𡓆,𡓆,,xệp 𡒄,𡒄,lǎn,lẫm 𡓋,𡓋,,đuôi 𡓎,𡓎,,vại 𡓏,𡓏,,sân 𡓔,𡓔,lǎn,lấm 𡓞,𡓞,,đốc 𡓟,𡓟,,chĩnh 𡛤,𡛤,,nửa 𡛷,𡛷,,chỉ 𡓢,𡓢,,chễm 𡓥,𡓥,,chén 𡓮,𡓮,,ngồi 𡓯,𡓯,,chum 𡓾,𡋀,,rẫy 𡔃,𡔃,,nặn 𡓇,𡓇,,chõ 𡓈,𡓈,,ghề 𡔒,𡔒,,nền 𡔔,𡔔,,làn 𡔖,𡍣,,bến 𡔿,𡔿,,trấu 𡕵,𡕵,,hè 𡓠,𡓠,,thó 𡓡,𡓡,,rãnh 𡖵,𡖵,,đêm 𡖼,𡖼,,sánh 𡗂,𡗂,,sai 𡗄,𡗄,,gồm 𡗅,𡗅,,về 𡗉,𡗉,,nhiều 𡔍,𡔍,,chậu 𡔑,𡔑,,lõm 𡗎,𡗎,,tụm 𡗐,𡗐,,muống 𡗤,𡗤,guì,kiều 𡗶,𡗶,,giời 𡘞,𡘞,,bẩm 𡣄,𡣄,,nịu 𡙦,𡙦,,sồ 𡙧,𡙧,,mường 𡙴,𡙴,,cành 𡙵,𡙵,,nhớn 𡚃,𡚃,,xộn 𡗊,𡗊,,nhiều 𡗋,𡗋,,lắm 𡚚,𡚚,,lớn 𡚝,𡚝,,cồ 𡚡,𡚡,,to 𡚢,𡚢,,to 𡚦,𡚦,,đĩ 𡛔,𡛔,,gái 𡘮,𡘮,,mất 𡘯,𡘯,,lớn 𡜤,𡜤,,đĩ 𡜱,𡜱,jì,kỉ 𡝃,𡝃,,bụa 𡝔,𡝔,,kép 𡝕,𡝕,,và 𡝖,𡝖,,nỡ 𡚄,𡚄,,kếch 𡚎,𡚎,,lạ 𡝦,𡝦,nǒu,vú 𡞕,𡞕,,vợ 𡞖,𡞖,,đĩ 𡞗,𡞗,,bóng 𡨸,𡨸,,chữ 𡠜,𡠜,mó,ma 𡠣,𡠣,,cưới 𡡂,𡡂,yàng,nhàng 𡡅,𡡅,,lẹo 𡡆,𡡆,,mìn 𡝤,𡝤,,lưu 𡡧,𡡧,,dí 𡢐,𡢐,,sau 𡢻,𡢻,,nợ 𡢼,𡢼,,vợ 𡢽,𡢽,,sui 𡞾,𡞾,nèn,non 𡣧,𡣧,,mái 𡣨,𡣨,,cưới 𡣻,𡣻,,sen 𡤊,𡤊,,chửa 𡤓,𡤓,,mới 𡤔,𡤔,,mới 𡡇,𡡇,,cái 𡡦,𡡦,,đòi 崠,崠,dōng,đống 崐,崐,kūn,côn 崓,崓,gù,cố 崃,崃,lái,lai 崄,崄,xiǎn,hiểm 柸,柸,pēi,phôi 査,查,zhā,tra 柾,柾,jiù,cữu 栐,栐,yǒng,vành 栅,栅,zhà,sách 栒,栒,xún,tuần 栛,栛,lì,lệ 栍,栍,shēng,sanh 栎,栎,lì,lịch 𡥉,𡥉,,hiếu 𡥌,𡥌,,nhắt 𡥙,𡥙,,cháu 𡥚,𡥚,,gã 𡥤,𡥤,,nòi 𡥥,𡥥,,đứa 𡮄,𡮄,,hoẻn 𡥵,𡥵,,con 𡥼,𡥼,,mị 𡦂,𡦂,,chữ 𡦅,𡦅,,so 𡦧,𡦧,,rốt 𡦫,𡦫,,chắt 𡤟,𡤟,,giỏi 𡤠,𡤠,,rể 𡧲,𡧲,,giữa 𡨌,𡨌,,giữa 𡨧,𡨧,,tốt 𡥴,𡥴,,nít 𡨹,𡨹,,giữ 𡨺,𡨺,,trữ 𡪇,𡪇,,chữa 𡪜,𡪜,,xum 𡪦,𡪦,,chở 𡦮,𡦮,,nhắng 𡦶,𡦶,,côi 𡫡,𡫡,,sao 𡫨,𡫨,,kín 𡫫,𡫫,,lần 𡫶,𡫶,,lùng 𡬈,𡬈,,xuống 𡮲,𡮲,,thơ 𡮳,𡮳,,mảy 𡬼,𡬼,,gang 𡭉,𡭉,,bắn 𡭕,𡭕,,cụt 𡭜,𡭜,,mọn 𡭦,𡭦,,bủn 𡭧,𡭧,,chút 𡪻,𡪻,,cỗ 𡫐,𡫐,,rèm 𡭱,𡭱,,chút 𡭲,𡭲,,trút 𡭺,𡭺,,nhí 𡭻,𡭻,,nhọn 𡬷,𡬷,,tấc 𡮅,𡮅,,nhẻ 𡮆,𡮆,,mọn 𡮇,𡮇,,chút 𡮈,𡮈,,nhỏ 𡮉,𡭜,,mọn 𡮊,𡮊,,dẹp 𡭬,𡭬,,bé 𡭰,𡭰,,xíu 𡮍,𡮍,,chút 𡮒,𡮒,,ót 𡮓,𡮓,,choai 𡮔,𡮔,,mảy 𡮗,𡮗,,hoằn 𡮘,𡮘,,mỏ 𡳜,𡳜,,cuối 𡳝,𡳝,,rốt 𡮞,𡮞,zhì,hẹm 𡮠,𡮠,,mày 𡮣,𡭬,,bé 𡮤,𡮤,,bé 𡮥,𡮥,,bé 𡮋,𡮋,,may 𡮌,𡮌,,bé 𡮪,𡮪,,khí 𡮫,𡮫,,nhen 𡮬,𡮬,,mọn 𡮭,𡮭,,nhọn 𡮮,𡮮,,mọn 𡮯,𡮯,,tẹo 𡮛,𡮛,,nít 𡮜,𡮜,,xíu 𡮵,𡮵,,chuộng 𡮶,𡮶,,chuộng 𡮷,𡮷,,hèn 𡮸,𡮸,,nhọn 𡮹,𡮹,,mỏng 𡮺,𡮺,,hèn 𡮨,𡮨,,mảy 𡮩,𡮩,,bé 𡯀,𡯀,,oắt 𡯎,𡯎,,mang 𡰏,𡰏,,ghềnh 𡰪,𡰪,dū,đốc 𡹠,𡹠,,nghi 𡹡,𡹡,,ghềnh 𡱶,𡱶,,gợ 𡱸,𡱸,,gang 𡲈,𡲈,,vẻ 𡲕,𡲕,tì,thế 𡲤,𡲤,,vả 𡮽,𡮽,,nhọn 𡮾,𡮾,,nhẻo 𡳀,𡳀,,ngoe 𡳁,𡳁,,xái 𡳃,𡳃,,cuối 𡳎,𡳎,,vã 𡳒,𡳒,,vẽ 𡳛,𡳛,,cứt 𡱖,𡱖,, 𡱩,𡱩,,thước 𡳢,𡳢,,đo 𡳣,𡳣,,đo 𡳤,𡳤,,đo 𡳥,𡳥,,toi 𡳩,𡳩,,vở 𡲫,𡲫,,vải 𡲬,𡲬,,quật 𡳳,𡳃,,cuối 𡳵,𡳵,,cũ 𡳶,𡳶,,cũ 𡳹,𡳹,,vỡi 𡳺,𡳺,,vía 𡳽,𡳽,,nóc 𢀬,𢀬,,lớn 𢀭,𢀭,,giầu 𡴢,𡴢,,nhòn 𡴯,𡴯,è,ngật 𡴲,𡴲,,nghê 𡵁,𡵁,wēi,nghê 𡵉,𡵉,wù,ngút 𡵺,𡵺,,cù 𡳪,𡳪,,đuôi 𡳰,𡳰,,cũ 𡶨,𡶨,,ngàn 𡶴,𡶴,chǎn,sản 𡸇,𡸇,,đèo 𡸏,𡸏,,vọi 𡹞,𡹞,,ghềnh 𡹟,𡹟,,chởm 𡴉,𡴉,,vòm 𡴎,𡴎,niè,ế 𡺥,𡺥,,ngổng 𡺦,𡺦,,din 𡻓,𡻓,,vọi 𡻔,𡻔,,rặng 𡻖,𡻖,,von 𡶀,𡶀,,núi 𡶁,𡶁,,đùn 嵆,嵆,jī,kê 嵏,嵏,zōng,tông 崶,崶,fēng,phong 崾,崾,yào / yǎo,yểu 嵁,嵁,kān,kham 树,树,shù,thụ 嵦,嵦,kǎi,khải 嵓,嵓,yán,nham 嵖,嵖,chá,tra 嵙,嵙,kē,khoa 嵼,嵼,chǎn,sản 柪,柪,āo,ấu 嵜,嵜,qí,khi 嶍,嶍,xí,tập 嶖,嶖,yān,yêm 嵲,嵲,niè,nghiệt 𡼈,𡼈,,chóp 𡼸,𡼸,,vót 𡼹,𡼹,,rừng 𡽫,𡽫,,non 𡽾,𡽾,,lởm 𢅖,𢅖,lián,liêm 𡾬,𡾬,,dốc 𡾭,𡾭,,lởm 𡾵,𡾵,,ngôi 𡿅,𡿅,,ngông 𡻗,𡻗,,chớn 𡼇,𡼇,,mỏm 𢀖,𢀖,jīng,kinh 𢀥,𢀥,,vâng 𢀦,𢀦,,sửa 𢀧,𢀧,,trọn 𢀨,𢀨,,sang 𢀫,𢀫,,bẫng 𡾫,𡾫,,đồi 𢀮,𢀮,,sấm 𢀱,𢀱,,to 𢀲,𢀲,,lớn 𢁊,𢁊,,xức 𢁋,𢁋,,trăng 𢁍,𢁍,,va 𡿺,𡿺,nǎo,na 𢀑,𢀑,, 𢂌,𢂌,,đãy 𢂎,𢂎,,dù 𢂜,𢂜,,vua 𢂰,𢂰,,tranh 𢊫,𢊫,,vòm 𢃊,𢃊,,vua 𢃱,𢃱,móu,mũ 𢄂,𢄂,,chợ 𢄃,𢄃,,phới 𢄝,𢄝,,bâu 𢁑,𢁑,,trái 𢁸,𢁸,,phướn 𢄹,𢄹,qiāo,kiệu 𢅄,𢅄,,vải 𢅅,𢅅,,quạt 𢅆,𢅆,,mành 𢅏,𢅏,lián,liêm 𢃈,𢃈,,lọng 𢃉,𢃉,,bịt 𢅧,𢅧,,mền 𢅬,𢅬,,chăn 𢆁,𢆁,,rèm 𢆕,𢆕,,phẳng 𢆘,𢆘,,nẽn 𢄩,𢄩,,dải 𢄯,𢄯,,mấn 𢆥,𢆥,,năm 𢆧,𢆧,,may 𢆨,𢆨,,may 𢆪,𢆪,,may 𢆫,𢆫,,tuổi 𢗆,𢗆,,rượn 𢗉,𢗉,nè,nuối 𢇂,𢇂,,quan 𢇇,𢇇,guān,quan 𢇉,𢇉,,dối 𢇡,𢇡,,khuya 𢇢,𢇢,,sến 𢇱,𢇱,,hè 𢆠,𢆠,,lài 𢈱,𢈱,,lời 𢉽,𢉽,,kho 𢉾,𢉾,,u 𢊑,𢊑,,vựa 𢆭,𢆭,,nến 𢋠,𢋠,,đáy 𢋬,𢋬,,chòi 𢋴,𢋴,,đáy 𢌊,𢌊,,rộng 𢌌,𢌌,,rộng 𢌎,𢌎,,nghịt 𢈈,𢈈,kē,lạp 𢈖,𢈖,,chái 巎,巎,náo,nao 巗,巗,yán,nham 巅,巅,diān,điên 巌,巌,yán,nham 嶨,峃,xué,hạc 嶩,嶩,náo,nao 嶭,嶭,niè,nghiệt 枫,枫,fēng,phong 枮,枮,xiān,sim 巰,巯,qiú,cầu 巩,巩,gǒng,củng 巪,巪,jù,cự 柆,柆,lā,sập 柉,柉,fán,mướp 枾,枾,shì,thị 帐,帐,zhàng,trướng 巼,巼,bā,ba 巭,巭,pu,cung 巯,巯,qiú,cầu 𢍿,𢍿,zāng,tường 𢏑,𢏑,,bắn 𢏠,𢏠,,giằng 𢏡,𢏡,,tên 𢏢,𢏢,,cong 𢏣,𢏣,,cong 𢚲,𢚲,,cảy 𢚳,𢚳,,xôn 𢐎,𢐎,zhuàn,khom 𢒎,𢒎,,bay 𢒞,𢒞,làn,rằn 𢌜,𢌜,,đình 𢍺,𢍺,yì,dịch 𢖕,𢖕,,sau 𢖖,𢖖,,sau 𢖗,𢖗,sǒng,tủng 𢖮,𢖮,,ắt 𢖱,𢖱,,nải 𢖺,𢖺,yì,nhác 𢏿,𢏿,,vốn 𢗐,𢗐,,thầm 𢗖,𢗖,,nhầm 𢗚,𢗚,,tệch 𢗠,𢗠,,thít 𢗷,𢗷,,thoải 𢕸,𢕸,,săn 𢖀,𢖀,,suốt 𢗽,𢗽,,tẻ 𢗾,𢗾,,ngượng 𢘅,𢘅,mào,mâu 𢘝,𢘝,nǐ,nể 𢘬,𢘬,,sã 𢘭,𢘭,,rùng 𢞂,𢞂,,buồn 𢞃,𢞃,,hòng 𢙔,𢙔,,lẫy 𢙕,𢙕,,ghiếc 𢙩,𢙩,,rủi 𢙪,𢙪,,đổi 𢗸,𢗸,,sẩu 𢗼,𢗼,,lo 𢙭,𢙭,,tim 𢙲,𢙲,lǚ,lỡ 𢙵,𢙵,,đẽ 𢙽,𢙽,,mủi 𢘮,𢘮,,rắp 𢚴,𢚴,,dặn 𢚵,𢚵,,dãi 𢚶,𢚶,,thoả 𢚷,𢚷,,giận 𢚸,𢚸,,lòng 𢚹,𢚹,,khuây 𢙫,𢙫,,nhớn 𢙬,𢙬,,e 𢜏,𢜏,,mừng 𢜗,𢜗,bàng,vụng 𢜜,𢜜,,hổ 𢠐,𢠐,,ngơ 𢠣,𢠣,,giận 𢜠,𢜠,,mừng 𢜡,𢜡,,thiếp 𢜢,𢜢,,bẽ 𢚼,𢚼,,ngớp 𢚽,𢚽,,mến 𢝚,𢝚,,rẩy 𢝛,𢝛,,khít 𢝜,𢝜,,đành 𢝳,𢝳,gǔ,hòng 𢝸,𢝸,guò,ủa 𢜝,𢜝,,sực 𢜞,𢜞,,lười 𢞄,𢞄,,cáu 𢞅,𢞅,,éo 𢞆,𢞆,,ngán 𢟇,𢟇,,ế 𢟎,𢟎,,đùa 𢝘,𢝘,,nết 𢝙,𢝙,,vui 𢟑,𢟑,,hên 𢟒,𢟒,,năn 𢟓,𢟓,,tẻ 𢟔,𢟔,,thói 𢟕,𢟕,,nép 𢟖,𢟖,,tởm 𢣅,𢣅,,nhác 𢣆,𢣆,,tuông 𢟙,𢟙,,chăm 𢟚,𢟚,,quên 𢟛,𢟛,,riếu 𢟞,𢟞,,nhóng 𢟟,𢟟,,dát 𢟹,𢟹,,nhuốc 𢟏,𢟏,,sệt 𢟐,𢟐,,chua 𢠄,𢠄,,sùng 𢠅,𢠅,,thung 𢠆,𢠆,,thuồng 𢠇,𢠇,,hở 𢠈,𢠈,,bẳn 𢠉,𢠉,,ngẩu 𢟗,𢟗,,nết 𢟘,𢟘,,chắc 𢠤,𢠤,,đần 𢠥,𢠥,,gàn 𢠦,𢠦,,hớn 𢠧,𢠧,,mẩm 𢠨,𢠨,,mẩn 𢠩,𢠩,,mơ 𢟼,𢟼,méng,môm 构,构,gòu,khấu 帢,帢,qià,kháp 帒,帒,dài,đẫy 帓,帓,mò,mạt 帊,帊,pà,phạ 枥,枥,lì,lịch 枙,枙,ě,nga 枛,枛,zhào,trảu 枑,枑,hù,hộ 极,极,jí,cực 帵,帵,wān,oan 帧,帧,zhēn,chứng 枟,枟,yùn,đàn 幎,幎,mì,mịch 幂,幂,mì,mịch 帺,帺,qí,kì 帿,帿,hóu,hầu 𢡿,𢡿,,nhờn 𢢁,𢢁,,sờn 𢢂,𢢂,jié,ghét 𢢄,𢢄,,ngùng 𢦄,𢦄,,thò 𢢇,𢢇,,tủi 𢢈,𢢈,,hằn 𢢉,𢢉,,nức 𢢊,𢢊,,đòi 𢢋,𢢋,,nhằng 𢢬,𢢬,,gờm 𢠪,𢠪,,ngoảy 𢠯,𢠯,,lắng 𢢺,𢢺,,mông 𢢽,𢢽,,khắn 𢣀,𢣀,,ngấy 𢣂,𢣂,,nghĩ 𢣃,𢣃,,tủi 𢣄,𢣄,,quớ 𢢅,𢢅,,chiều 𢢆,𢢆,,thẹn 𢣇,𢣇,,hằm 𢣈,𢣈,,não 𢣧,𢣧,,khuây 𢣸,𢣸,,ngỡ 𢣹,𢣹,,hửng 𢤛,𢤛,,bỡ 𢢯,𢢯,,nguôi 𢢲,𢢲,,đẹp 𢤞,𢤞,,hờn 𢤟,𢤟,,chán 𢤠,𢤠,,lẽn 𢤡,𢤡,,dỗi 𢤢,𢤢,,nhịt 𢤣,𢤣,,tẽn 𢪳,𢪳,,vập 𢪷,𢪷,xiāng,múc 𢥆,𢥆,,lung 𢥇,𢥇,,chán 𢥈,𢥈,,lo 𢥉,𢥉,,nhãng 𢥖,𢥖,,trai 𢤜,𢤜,,chạnh 𢤝,𢤝,,chăm 𢥢,𢥢,,ngẩn 𢥣,𢥣,,giỡn 𢥪,𢥪,,nản 𢥶,𢥶,,ngủng 𢥷,𢥷,,ngơi 𢦂,𢦂,,lờn 𢥅,𢥅,,cẫm 𢧚,𢧚,,nên 𢧜,𢧜,,thiết 𢧲,𢧲,,ta 𢨃,𢨃,,mác 𢨵,𢨵,,ngõ 𢥞,𢥞,chōng,đồng 𢥠,𢥠,sǒng,tủng 𢩛,𢩛,,cổng 𢩜,𢩜,,họ 𢩣,𢩣,,buồng 𢩤,𢩤,,mướn 𢩧,𢩧,,hắt 𢬇,𢬇,,giữ 𢩮,𢩮,yì,dắt 𢩽,𢩽,,dẩy 𢩾,𢩾,,chộp 𢩿,𢩿,,sẻ 𢪀,𢪀,,nghĩ 𢩉,𢩉,,cổng 𢩊,𢩊,,quanh 𢪭,𢪭,,giạm 𢪮,𢪮,,móc 𢪯,𢪯,,tháy 𢪰,𢪰,,ngắt 𢪱,𢪱,,vắt 𢪲,𢪲,,nâng 𢩪,𢩪,,tríu 𢩭,𢩭,,thuốn 𢫃,𢫃,,kéo 𢫄,𢫄,,giạt 𢫅,𢫅,,thắt 𢫆,𢫆,,vụn 𢫈,𢫈,,gõ 𢪗,𢪗,,vục 𢪥,𢪥,yǒu,vật 𢫑,𢫑,,ngoáy 𢫕,𢫕,,vểnh 𢫖,𢫖,,trọt 𢫗,𢫗,,phạch 𢫘,𢫘,lú,so 𢫙,𢫙,,đậy 𢭳,𢭳,,giấu 𢭴,𢭴,,khuấy 𢫜,𢫜,,trụm 𢫝,𢫝,,rung 𢫞,𢫞,,quấy 𢫟,𢫟,,sảy 𢫠,𢫠,,oằn 𢫡,𢫡,,dựng 𢫌,𢫌,,tha 𢫏,𢫏,,khấm 𢫫,𢫫,lù,suý 𢫬,𢫬,sà,sát 𢬄,𢬄,,bưng 𢬅,𢬅,,têm 𢫚,𢫚,,xáo 𢫛,𢫛,,ngoặc 𢬐,𢬐,,múc 𢬗,𢬗,,chùi 𢬢,𢬢,,díu 𢬣,𢬣,,tay 𢬤,𢬤,,khuống 𢬥,𢬥,,giàng 𢫣,𢫣,,bắc 𢬨,𢬨,,nhứ 𢬩,𢬩,,phiết 𢬭,𢬭,,đổi 𢬮,𢬮,,vớt 𢬱,𢬱,jié,khép 𢬹,𢬹,,cạy 𢯘,𢯘,,huơ 𢯙,𢯙,,chẻ 𢭆,𢭆,chōu,thu 𢭏,𢭏,dǎo,đảo 𢭑,𢭑,,thước 𢭗,𢭗,,lẳng 𢭜,𢭜,,xắc 𢭝,𢭝,,nhẫn 𢬦,𢬦,,lẩy 𢬧,𢬧,,nêm 𢭭,𢭭,,quáo 𢭮,𢭮,,cạy 𢭯,𢭯,,quét 𢭰,𢭰,,trỏ 𢭱,𢭱,,đẵn 𢭲,𢭲,,vói 𢬿,𢬿,xiè,xới 𢭃,𢭃,duǎn,đậu 𢭵,𢭵,,nhổ 𢭶,𢭶,,vẫy 𢭷,𢭷,,vọm 𢭸,𢭸,,tựa 𢭹,𢭹,,lấn 𢭺,𢭺,,dụi 𢭫,𢭫,,ngón 𢭬,𢭬,,gạn 𢭽,𢭽,,chằm 𢭾,𢭾,,buông 𢭿,𢭿,,phảy 𢮀,𢮀,,sờ 𢮑,𢮑,,róc 𢮩,𢮩,,co 𢱔,𢱔,,bòn 𢮬,𢮬,,chút 𢮭,𢮭,,cọ 𢮿,𢮿,,quay 𢯊,𢯊,,đích 𢯏,𢯏,,bẻ 𢭻,𢭻,,xoi 𢭼,𢭼,,dìu 𢯒,𢯒,,bóp 𢯓,𢯓,,và 𢯔,𢯔,,quắt 𢯕,𢯕,,ngơi 𢯖,𢯖,,khép 𢯗,𢯗,,quấy 𢮪,𢮪,,rộn 𢮫,𢮫,,nhổ 𢯚,𢯚,,nhổ 𢯛,𢯛,,sắp 𢯜,𢯜,,buộc 𢯝,𢯝,,vén 𢯞,𢯞,,vỗ 𢯟,𢯟,,đứt 𢯐,𢯐,,co 𢯑,𢯑,,quải 𢯢,𢯢,,sửa 𢯤,𢯤,,ngáng 𢯥,𢯥,,ngón 𢯦,𢯦,,lay 𢯧,𢯧,,xỏ 𢯨,𢯨,,níu 𢲭,𢲭,,phủi 𢲮,𢲮,,sải 𢯲,𢯲,wàn,oản 𢯷,𢯷,wěi,vầy 𢰥,𢰥,,đày 𢰳,𢰳,,éo 𢰺,𢰺,,phũ 𢯠,𢯠,,va 𢯡,𢯡,,rọc 𢱎,𢱎,,bới 𢱏,𢱏,,đánh 𢱐,𢱐,,gieo 𢱑,𢱑,,oa 𢱒,𢱒,,mẻ 𢱓,𢱓,,rẩy 𢯮,𢯮,yù,vựa 𢱖,𢱖,,mò 𢱗,𢱗,,gõ 𢱘,𢱘,,ngán 𢱙,𢱙,,cài 𢱚,𢱚,,phung 𢱛,𢱛,,xới 𢰽,𢰽,,gắp 杨,杨,yáng,dương 杩,杩,mà,mã 幧,幧,qiāo,thiêu 幍,幍,tāo,thao 杺,杺,xīn,tăm 条,条,tiáo,điêu 杢,杢,jié,giáng 杣,杣,mián / shān,sơn 来,来,lái,lai 庅,庅,mó,ma 庆,庆,qìng,khánh 庈,庈,qín,cầm 幺,幺,yāo,yêu 杸,杸,shū,thự 庙,庙,miào,miếu 庞,庞,páng,bàng 庑,庑,wǔ,vũ 应,应,yīng,ưng 𢱞,𢱞,,đốt 𢱟,𢱟,chǎn,tiên 𢱢,𢱢,suǒ,tố 𢱨,𢱨,pó,vặn 𢲔,𢲔,bàn,bưng 𢴖,𢴖,,khảy 𢴗,𢴗,,dạm 𢲟,𢲟,,tỉa 𢲠,𢲠,,đơm 𢲡,𢲡,, 𢲢,𢲢,,rờ 𢲣,𢲣,,rung 𢲤,𢲤,,cấu 𢱜,𢱜,,đẩy 𢱝,𢱝,,nhốt 𢲧,𢲧,,gây 𢲨,𢲨,,hái 𢲩,𢲩,,cắp 𢲪,𢲪,,mài 𢲫,𢲫,,mớ 𢲬,𢲬,,thò 𢲛,𢲛,,dò 𢲝,𢲝,,rùn 𢲯,𢲯,,thiếp 𢲱,𢲱,,cấu 𢲲,𢲲,,sang 𢲵,𢲵,zào,cào 𢲸,𢲸,lǔ,rủa 𢲥,𢲥,,chằm 𢲦,𢲦,,xức 𢳆,𢳆,ào,ngào 𢳞,𢳞,,đơm 𢳟,𢳟,tǒng,thống 𢳠,𢳠,,muỗng 𢳥,𢳥,,dạo 𢵸,𢵸,,xấp 𢵹,𢵹,,mỏi 𢴉,𢴉,,đùa 𢴊,𢴊,,chộp 𢴋,𢴋,,chong 𢴌,𢴌,,vặn 𢴍,𢴍,,dằn 𢳁,𢳁,fèi,mượn 𢴐,𢴐,,day 𢴑,𢴑,,dứt 𢴒,𢴒,,phành 𢴓,𢴓,,móp 𢴔,𢴔,,phện 𢴕,𢴕,,nính 𢳳,𢳳,,luồn 𢴇,𢴇,,chắp 𢴘,𢴘,,xay 𢴙,𢴙,,lảy 𢴚,𢴚,,nức 𢴛,𢴛,,gãy 𢴜,𢴜,,xâu 𢴝,𢴝,,ngón 𢴎,𢴎,,thoát 𢴏,𢴏,,giầm 𢵉,𢵉,,bám 𢵋,𢵋,,đua 𢵌,𢵌,,dụi 𢵔,𢵔,,sườn 𢵧,𢵧,,dàn 𢷂,𢷂,,xắn 𢷃,𢷃,,níu 𢵪,𢵪,,phẩy 𢵫,𢵫,,nện 𢵬,𢵬,,dọn 𢵭,𢵭,,rời 𢵮,𢵮,lū,quẹt 𢵯,𢵯,,máy 𢴞,𢴞,,nhúng 𢵄,𢵄,,cào 𢵲,𢵲,,ngáng 𢵳,𢵳,,sum 𢵴,𢵴,,quay 𢵵,𢵵,,quờ 𢵶,𢵶,,dọn 𢵷,𢵷,,cắt 𢵨,𢵨,,váo 𢵩,𢵩,,dội 𢵺,𢵺,,chạm 𢵻,𢵻,,chữa 𢵼,𢵼,,vớt 𢵽,𢵽,,rớ 𢶂,𢶂,,vặn 𢵰,𢵰,,góp 𢵱,𢵱,,khơi 𢶑,𢶑,niǎo,níu 𢶒,𢶒,guài,gói 𢶟,𢶟,,cùi 𢶢,𢶢,,chóng 𢹈,𢹈,,rung 𢹉,𢹉,,nhồi 𢶥,𢶥,,choảng 𢶯,𢶯,,mần 𢶶,𢶶,bàng,ẩy 𢶷,𢶷,,cởi 𢶸,𢶸,,bụm 𢶹,𢶹,,mám 𢶐,𢶐,,níu 𢶼,𢶼,,ngoi 𢶽,𢶽,,ãm 𢶾,𢶾,,chĩa 𢶿,𢶿,,dọn 𢷀,𢷀,,giũ 𢷁,𢷁,,ném 𢶣,𢶣,dié,điệp 𢷄,𢷄,,giết 𢷅,𢷅,,trộ 𢷆,𢷆,,chen 𢷎,𢷎,,bái 𢷣,𢷣,,dở 𢶺,𢶺,,dom 𢶻,𢶻,,bung 𢷰,𢷰,,khênh 𢷱,𢷱,,rủ 𢷲,𢷲,,hấng 𢷳,𢷳,,khuỳnh 𢷴,𢷴,,quẫy 𢷵,𢷵,,vố 𢺺,𢺺,,chia 𢼸,𢼸,wēi,mi 𢸚,𢸚,,bồng 𢸛,𢸛,,đèo 𢸜,𢸜,,lăn 𢸝,𢸝,,dìm 𢸞,𢸞,,dựng 𢸟,𢸟,,kẽm 𢷮,𢷮,,dúi 𢷯,𢷯,,xồ 𢸢,𢸢,,chẹn 𢸵,𢸵,,bịch 𢹅,𢹅,,chọc 𢹆,𢹆,,gài 𢹇,𢹇,,mắc 𢷹,𢷹,chǎn,chèn 𢹊,𢹊,,xé 𢹌,𢹌,,chìa 𢹣,𢹣,,kéo 𢹤,𢹤,,xâu 𢹥,𢹥,,ép 𢸠,𢸠,,khoác 𢸡,𢸡,,xỉa 𢹨,𢹨,,túm 𢹩,𢹩,,sương 𢹪,𢹪,,tóm 𢹫,𢹫,,khít 𢹽,𢹽,,giâm 𢹾,𢹾,,que 𣅙,𣅙,,khuya 𣅵,𣅵,,tăm 𢺁,𢺁,,phóc 𢺍,𢺍,,rạp 𢺎,𢺎,,rạp 𢺒,𢺒,,búng 𢺓,𢺓,,dìm 𢹦,𢹦,,lượm 𢹧,𢹧,,xỏ 𢺜,𢺜,,trạc 𢺝,𢺝,,uốn 𢺞,𢺞,bǎ,bãi 𢺤,𢺤,,lườn 𢺳,𢺳,,mân 𢺹,𢺹,,chia 𢹿,𢬦,,lảy 𢺀,𢺀,,mò 𢽙,𢽙,,vẻ 𢽴,𢽴,,đốc 𢽼,𢽼,,và 𢽾,𢽾,xiào,hiệu 𢿹,𢿹,shā,sát 𢺔,𢺔,,bấu 𢺛,𢺛,,sởn 𣀟,𣀟,,và 𣁔,𣁔,,lớn 𣁲,𣁲,,đong 𣂃,𣂃,,giạ 𣂋,𣂋,,gáo 𣈜,𣈜,,ngày 𣈝,𣈝,,cữ 𣃤,𣃤,,vừa 𣃱,𣃱,,khuông 𣃲,𣃲,,vuông 𣃺,𣃺,,góc 𣄇,𣄇,,vuông 𣄈,𣄈,huī,huy 𢿼,𢿼,,tuồm 𣄥,𣄥,,chếch 𣄬,𣄬,,lệch 𣅅,𣅅,,nãy 𣅗,𣅗,,kỉa 𣅘,𣅘,,khuya 𣃈,𣃈,zhuó,chú 𣃣,𣃣,,vừa 𣅶,𣅶,,lúc 𣆄,𣆄,yáng,dương 𣆏,𣆏,,phơi 𣆐,𣆐,lú,trưa 𣆮,𣆮,,chang 𣆯,𣆯,,hẵng 𣄒,𣄒,,ở 𣄖,𣄖,,vuông 𣇊,𣇊,,bữa 𣇜,𣇜,,buổi 𣇝,𣇝,,rảnh 𣇞,𣇞,,giờ 𣇟,𣇟,,sao 𣋚,𣋚,,hôm 𣋛,𣋛,,lát 𣇫,𣇫,wǒ,thuở 𣈒,𣈒,,kìa 𣈓,𣈓,,phơi 𣆰,𣆰,,giây 𣆱,𣆱,,dòn 𣈖,𣈖,,bóng 𣈗,𣈗,,ngày 𣈘,𣈘,,đêm 𣈙,𣈙,,rầy 𣈚,𣈚,,chạng 𣈛,𣈛,,quắt 𣇠,𣇠,,kĩa 𣇡,𣇡,,kịa 𣈞,𣈞,,hong 𣈢,𣈢,,tia 𣈰,𣈰,,nau 𣉍,𣉍,,ui 𣉎,𣉎,,trưa 𣉏,𣉏,,lình 𣈔,𣈔,,đêm 𣈕,𣈕,,mai 𣉲,𣉲,,chếch 𣉳,𣉳,,buổi 𣉴,𣉴,,chói 𣉵,𣉵,,rua 𣉶,𣉶,,háo 𣉷,𣉷,,dễ 𣍋,𣍋,,cúi 𣍍,𣍍,,oăm 𣊋,𣊋,,se 𣊌,𣊌,,nôi 𣊍,𣊍,,mơ 𣊎,𣊎,,chớp 𣊘,𣊘,,ngừ 𣊾,𣊾,,bây 𣉐,𣉐,,thoạt 𣉞,𣉞,gǎo,cảo 𣋁,𣋁,,tối 𣋂,𣋂,,chiều 𣋃,𣋃,,rạng 𣋆,𣋆,,nhoạng 𣋇,𣋇,,đổi 𣋑,𣋑,,dịp 𣉸,𣉸,,kía 𣉹,𣉹,,giờ 𣋜,𣋜,,cợm 𣋝,𣋝,,ráo 𣋨,𣋨,,xôm 𣋩,𣋩,,lát 𣋰,𣋰,,bão 𣋱,𣋱,,hẩng 𣊿,𣊿,,chiều 𣋀,𣋀,,sao 𣋽,𣋽,,sớm 𣋾,𣋾,,thủa 𣌁,𣌁,,trưa 𣌂,𣌂,,trưa 𣌆,𣌆,,trưa 𣌉,𣌉,,khuya 𣑌,𣑌,,trát 𣑎,𣑎,,rơi 𣌒,𣌒,,đổi 𣌔,𣌔,,trán 𣌛,𣌛,,trán 𣌝,𣌝,,nắng 𣌴,𣌴,,ngoặt 𣌵,𣌵,,quặp 𣋻,𣋻,,mịt 𣋼,𣋼,,giỗ 𣌺,𣌺,,xéo 𣍀,𣍀,,ngúc 𣍁,𣍁,,vạy 𣍂,𣍂,,góc 𣍅,𣍅,,vẹo 𣍊,𣍊,,hết 𣌋,𣌋,,sớm 𣌌,𣌌,,rua 𣍓,𣍓,nuǒ,na 𣍕,𣍕,,ngoèo 𣍗,𣍗,,còng 𣍰,𣍰,qiǎn,hiểm 𣎀,𣎀,,đêm 𣎃,𣎃,,tháng 𣌶,𣌶,,còng 𣌹,𣌹,,vạy 机,机,jī,cơ 术,术,shù,thuật 朰,朰,mù,trát 庼,庼,qǐng,khoảnh 庻,庻,shù,thú 廰,廰,tīng,thính 廪,廪,lǐn,lẫm 廔,廔,lóu,lưu 杀,杀,shā,sát 杂,杂,zá,tập 权,权,quán,quyền 杄,杄,qiān,then 弖,弖,hù,cung 开,开,kāi,khai 异,异,yì,di 廹,廹,pǎi,bách 廽,廽,huí,hồi 弯,弯,wān,loan 弳,弪,jìng,kính 弴,弴,diāo,điêu 弪,弪,jìng,kính 弫,弫,zhěn,chẩn 张,张,zhāng,chương 弥,弥,mí,di 弑,弑,shì,thí 𣎏,𣎏,,có 𣎖,𣎖,,chạp 𣎞,𣎞,,trăng 𣎢,𣎢,,chiều 𣎣,𣎣,,khuỷu 𣎦,𣎦,,ráng 𣔢,𣔢,,xới 𣔣,𣔣,,ngộc 𣏒,𣏒,,hòn 𣏴,𣏴,,nhân 𣏾,𣏾,,qua 𣏿,𣏿,,then 𣎊,𣎊,,mề 𣐆,𣐆,,thớt 𣐝,𣐝,,xốp 𣐲,𣐲,,quéo 𣐳,𣐳,,sứ 𣐴,𣐴,,sậy 𣎴,𣎴,dǔn,độn 𣎷,𣎷,,ớt 𣑳,𣑳,,chồi 𣑴,𣑴,,giàn 𣑵,𣑵,,nhót 𣑶,𣑶,,rễ 𣑷,𣑷,,sim 𣑺,𣑺,,trồng 𣐄,𣐄,,truông 𣐅,𣐅,,nhum 𣒠,𣒠,,vạy 𣒣,𣒣,,măng 𣒱,𣒱,,xoài 𣒲,𣒲,,sao 𣒳,𣒳,,cong 𣒴,𣒴,,táu 𣗑,𣗑,,chạn 𣗒,𣗒,,chằm 𣓁,𣓁,,khản 𣓆,𣓆,yín,rườm 𣓋,𣓋,pí,sến 𣓌,𣓌,gāo,cao 𣓦,𣓦,,phím 𣑻,𣑻,,nen 𣔝,𣔝,,đón 𣔞,𣔞,,cui 𣔟,𣔟,,bắp 𣔠,𣔠,,cần 𣔡,𣔡,,phà 𣒵,𣒵,,cải 𣒾,𣒾,,vông 𣔤,𣔤,,sứ 𣔥,𣔥,,chanh 𣔦,𣔦,,nhài 𣔧,𣔧,,đó 𣔨,𣔨,,khẳng 𣔩,𣔩,,bó 𣓿,𣓿,lào,lau 𣔓,𣔓,bǐ,bễ 𣔼,𣔼,gān,can 𣕘,𣕘,,hay 𣕬,𣕬,,nọc 𣖖,𣖖,,chày 𣙭,𣙭,,giậu 𣙮,𣙮,,chay 𣖙,𣖙,,mía 𣖚,𣖚,,ca 𣖛,𣖛,,chót 𣖜,𣖜,,vựa 𣖝,𣖝,,sề 𣖞,𣖞,,bí 𣔲,𣔲,jiǒng,quạnh 𣔳,𣔳,,thác 𣖡,𣖡,,trắc 𣖢,𣖢,,trót 𣖧,𣖧,,sòi 𣗊,𣗊,mán,môn 𣗋,𣗋,dǎng,đảng 𣗌,𣗌,,mê 𣖗,𣖗,,chày 𣖘,𣖘,,hồng 𣗓,𣗓,,chưa 𣗪,𣗪,,chà 𣗱,𣗱,,lè 𣗼,𣗼,,vên 𣗾,𣗾,,son 𣗿,𣗿,,tủ 𣖟,𣖟,,ghế 𣖠,𣖠,,suốt 𣘃,𣘃,,cây 𣘄,𣘄,,thớt 𣘆,𣘆,,nẹp 𣘈,𣘈,,son 𣘉,𣘉,,cùm 𣘊,𣘊,,đồ 𣜶,𣜶,,ót 𣜷,𣜷,,sầu 𣘓,𣘓,,bẫy 𣘗,𣘗,nì,nật 𣘚,𣘚,shuài,tuất 𣘽,𣘽,,nâu 𣘾,𣘾,,vai 𣘁,𣘁,,cà 𣘂,𣘂,,ươi 𣙧,𣙧,,nhãn 𣙨,𣙨,,bè 𣙩,𣙩,,sồng 𣙪,𣙪,,mơ 𣙫,𣙫,,sộp 𣙬,𣙬,,lặt 𣘌,𣘌,,choác 𣙯,𣙯,,rui 𣙷,𣙷,máng,máng 𣙸,𣙸,,sốt 𣙹,𣙹,,cốn 𣙺,𣙺,,mâm 𣙙,𣙙,,rắc 𣙦,𣙦,,trĩ 𣛟,𣛟,,xanh 𣛠,𣛠,,máy 𣛡,𣛡,,gụ 𣛢,𣛢,,vả 𣛣,𣛣,,khay 𣛤,𣛤,,trái 𣠑,𣠑,,bòng 𣠒,𣠒,,thắm 𣛧,𣛧,,chuôm 𣛨,𣛨,,chèo 𣛩,𣛩,,then 𣛪,𣛪,,tu 𣛭,𣛭,,đu 𣛯,𣛯,,rạo 𣚮,𣚮,,trôm 𣚺,𣚺,,hạng 𣜰,𣜰,,lim 𣜱,𣜱,,son 𣜲,𣜲,,đụn 𣜳,𣜳,,vông 𣜴,𣜴,,dó 𣜵,𣜵,,hèo 𣛥,𣛥,,be 𣛦,𣛦,,đu 𣜸,𣜸,,vừng 𣜻,𣜻,,nhủ 𣜾,𣜾,,chửa 𣜿,𣜿,,nhịp 𣝀,𣝀,,cằn 𣝅,𣝅,ài,ngái 𣛱,𣛱,dàn,dom 𣜋,𣜋,,mớ 𣞃,𣞃,,khù 𣞄,𣞄,,cuối 𣞅,𣞅,,chũm 𣞊,𣞊,,sôn 𣞍,𣞍,,thợ 𣞎,𣞎,,tràm 𣞻,𣘓,,bưởi 𣞽,𣞽,,dặng 𣞾,𣞾,,trầu 𣟂,𣟂,,khuôn 𣟃,𣟃,,mộng 𣟄,𣟄,tuò,thác 𣝉,𣝉,duì,duối 𣞂,𣞂,,giổi 𣟫,𣟫,,nhãn 𣟬,𣟬,, 𣟭,𣟭,,mạ 𣟮,𣟮,,mềm 𣟱,𣟱,, 𣟴,𣟴,shuān,san 𣞪,𣞪,,mức 𣞶,𣞶,,sến 𣠓,𣠓,,pheo 𣠕,𣠕,,chưa 𣠖,𣠖,,chửa 𣠗,𣠗,,que 𣠘,𣠘,,gàu 𣠩,𣞎,,tràm 𣟩,𣟩,,duì 𣟪,𣟪,,nóc 𣠲,𣑶,,rễ 𣠳,𣠳,,mềm 𣠶,𣠶,,đỏ 𣠺,𣠺,qiè,nạng 𣠽,𣠽,, 𣡓,𣡓,,tràm 𣮇,𣮇,,ngù 𣯡,𣯡,,lông 𣡝,𣡝,,vui 𣡤,𣡤,,nén 𣡯,𣡯,,bẫy 𣡹,𣡹,,siểng 𣢹,𣢹,,lỏi 𣢾,𣢾,,khoản 𣠰,𣠰,,giần 𣠱,𣠱,,trâm 𣦍,𣦍,,ngay 𣦎,𣦎,,thẳng 𣦓,𣦓,,giêng 𣦛,𣦛,,thẳng 𣦮,𣦮,,tuổi 𣦰,𣦰,,trải 𣡙,𣡙,,trái 𣡚,𣡚,,trái 𣨐,𣨐,cú,tào 𣨕,𣨕,,giã 𣨧,𣨧,,giuộc 𣨭,𣨭,,quàn 𣨮,𣨮,,giẫm 𣥱,𣥱,,trải 𣦆,𣦆,,trải 当,当,dāng,đang 录,录,lù,lục 彃,彃,bì,tất 彍,彍,guō,khoắc 强,强,qiáng,cường 弻,弻,bì,bật 朌,朌,fén,phần 朒,朒,nǜ,nục 彟,彟,yuē,hoạch 彻,彻,chè,triệt 彯,彯,piāo,phiêu 朠,朠,yīng,anh 朩,朩,děng,mục 朖,朖,lǎng,lãng 忂,忂,qú,cù 徤,徤,jiàn,kiện 徕,徕,lái,lai 彾,彾,líng,lĩnh 径,径,jìng,kính 𣩁,𣩁,,chết 𣩂,𣩂,,chết 𣩦,𣩦,,ngoéo 𣩸,𣩸,,toi 𣳮,𣳮,,lả 𣪵,𣪵,,điện 𣪺,𣪺,,hộc 𣫅,𣫅,,hộc 𣫕,𣫕,,đền 𣨰,𣨰,,thác 𣨼,𣨼,tì,thế 𣭃,𣭃,,sù 𣭛,𣭛,,bờm 𣭯,𣭯,,ria 𣭰,𣭰,,mào 𣭻,𣭻,yán,mau 𣰇,𣰇,rǒng,dũng 𣰏,𣰏,,ngòi 𣰙,𣰙,,quặm 𣰳,𣰳,,lông 𣰴,𣰴,,lông 𣰵,𣰵,,lông 𣫲,𣫲,,đừng 𣫷,𣫷,,vắn 𣱬,𣱬,,hơi 𣱭,𣱭,,bủm 𣱰,𣱰,,rắm 𣱶,𣱶,bǔ,vục 𣱼,𣱼,dāo,đao 𣱽,𣱽,zhěn,lầy 𣹗,𣹗,,tràn 𣹘,𣹘,,dãi 𣲍,𣲍,,ngụt 𣲘,𣲘,wǔ,vũ 𣲝,𣲝,bīng,băng 𣲠,𣲠,,ngớt 𣲦,𣲦,,sểu 𣱆,𣱆,,họ 𣱝,𣱝,dōng,đông 𣳆,𣳆,píng,bằng 𣳔,𣳔,,dòng 𣳡,𣳡,,mồ 𣳢,𣳢,,ngòi 𣳨,𣳨,duī,đôi 𣳪,𣳪,,lượi 𣱾,𣱾,,lẻo 𣱿,𣱿,,nhớp 𣴓,𣴓,jiàn,cạn 𣴙,𣴙,,đư 𣴚,𣴚,,hụp 𣴛,𣴛,,nhúng 𣴜,𣴜,,thác 𣵮,𣵮,,bưng 𣲹,𣲹,,nhèm 𣵲,𣵲,,bợn 𣵴,𣵴,,ngấm 𣵵,𣵵,,ngập 𣵶,𣵶,,xuôi 𣶈,𣶈,wǎng,vóng 𣼱,𣼱,,ngàu 𣼲,𣼲,,doi 𣷮,𣷮,,lội 𣷯,𣷯,,cặn 𣷰,𣷰,,nhơm 𣷱,𣷱,,sữa 𣷲,𣷲,,sữa 𣷳,𣷳,,đáy 𣵯,𣵯,,xôi 𣵰,𣵰,,lặn 𣸣,𣸣,fén,phần 𣸧,𣸧,shēn,sâm 𣹓,𣹓,,đầy 𣹔,𣹔,,hoảnh 𣹕,𣹕,,lụt 𣹖,𣹖,,tồ 𣷠,𣷠,mín,mênh 𣷭,𣷭,,bể 𣹙,𣹙,,ọ 𣹟,𣹟,gàn,cống 𣺺,𣺺,,dò 𣺻,𣺻,,đắm 𣺼,𣺼,dǎng,đoảng 𣺽,𣺽,bài,bãi 𣷴,𣷴,,vẻo 𣷷,𣷷,,biển 𣻁,𣻁,,chặm 𣻂,𣻂,,sết 𣻃,𣻃,,bụi 𣻄,𣻄,,sờ 𣻅,𣻅,,cát 𣻆,𣻆,,tuôn 𣿌,𣿌,hé,ạt 𤀏,𤀏,,thía 𣻉,𣻉,,dưới 𣻕,𣻕,mó,mà 𣻗,𣻗,,dề 𣻽,𣻽,,kênh 𣻾,𣻾,,nít 𣼍,𣼍,,són 𣺾,𣺾,,nhựa 𣻀,𣻀,,nuột 𣼫,𣼫,,chã 𣼬,𣼬,,đểnh 𣼭,𣼭,,dồi 𣼮,𣼮,,thìa 𣼯,𣼯,,vùi 𣼰,𣼰,,lùng 𣻇,𣻇,,xối 𣻈,𣻈,,bỏng 𣼳,𣼳,,xọp 𣼴,𣼴,,nhẵng 𣼶,𣼶,,vẩn 𣼷,𣼷,,lớt 𣼸,𣼸,,nhợt 𣼹,𣼹,,dợn 𣼩,𣼩,,ẩm 𣼪,𣼪,,bớt 𣼽,𣼽,,lắng 𣼾,𣼾,,lẻo 𣽀,𣽀,,ngấu 𣽆,𣽆,zhú,veo 𣽊,𣽊,,thỏi 𤂱,𤂱,,rề 𤂷,𤂷,è,ứ 𣾵,𣾵,,choẹt 𣾶,𣾶,,dội 𣾸,𣾸,,đìa 𣾹,𣾹,,giặt 𣾺,𣾺,,khơi 𣼺,𣼺,,mèm 𣼼,𣼼,,tràn 𣾽,𣾽,,xối 𣾾,𣾾,,bụi 𣾿,𣾿,,ói 𣿃,𣿃,,ngấu 𣿅,𣿅,dǒng,rỏng 𣿇,𣿇,shěn,đắm 𣽽,𣽽,shān,san 𣾃,𣾃,,ngót 𤀐,𤀐,,đáy 𤀒,𤀒,,nhỏ 𤀓,𤀓,,lọc 𤀔,𤀔,,ẩm 𤀕,𤀕,,ráy 𤀖,𤀖,,ngoi 𣾻,𣾻,,chã 𣾼,𣾼,,vượt 𤀙,𤀙,,ồ 𤀚,𤀚,,lượn 𤀛,𤀛,,lầy 𤀜,𤀜,,tành 𤀞,𤀞,,chứa 𤁓,𤁓,,dào 𤆷,𤆷,,loá 𤆸,𤆸,,tom 𤁖,𤁖,,loã 𤁘,𤁘,,trong 𤁙,𤁙,,bớt 𤁛,𤁛,,chửa 𤁠,𤁠,,dào 𤁩,𤁩,,giợt 𤀗,𤀗,,rửa 𤀘,𤀘,,vùng 𤂨,𤂨,,mò 𤂩,𤂩,,rửa 𤂪,𤂪,,dấn 𤂫,𤂫,,phùn 𤂬,𤂬,,lội 𤂭,𤂭,,toé 𤁔,𤁔,,khơi 𤁕,𤁕,,lạt 𤃛,𤃛,,bều 𤃜,𤃜,,leo 𤃝,𤃝,,rách 𤃞,𤃞,,mương 𤃟,𤃟,,úng 𤃠,𤃠,,nổi 𤂧,𤂧,,bồng 𤃤,𤃤,,nhão 𤃥,𤃥,,rèm 𤃧,𤃧,,thướt 𤄋,𤄋,,tỏng 𤄌,𤄌,,giết 𤉔,𤉔,,tác 𤉕,𤉕,,tro 𤄮,𤄮,,nhiều 𤄯,𤄯,,trong 𤄰,𤄰,,nhăn 𤄱,𤄱,,dẫn 𤄲,𤄲,,cấn 𤅉,𤅉,,ráng 𤃡,𤃡,,rãnh 𤃢,𤃢,,lõm 𤅶,𣷷,,biển 𤆈,𤆈,,nảy 𤆍,𤆍,chì,xích 𤆡,𤆡,wǔ,uất 𤆢,𤆢,lún,lân 𤄍,𤄍,,rượu 𤄭,𤄭,,rề 𤆹,𤆹,,nhá 𤆺,𤆺,,hóng 𤆻,𤆻,,thếp 𤇊,𤇊,,bừng 𤇌,𤇌,,kho 𤇢,𤇢,,vặc 𤅜,𤅜,,veo 𤅧,𤅧,,xổn 𤇥,𤇥,,lập 𤇦,𤇦,,mò 𤇧,𤇧,,sấy 𤇨,𤇨,,phơi 𤇩,𤇩,,tắt 𤇪,𤇪,,chín 𤋽,𤋽,,chới 𤋾,𤋾,,um 𤇲,𤇲,,nhúm 𤈜,𤈜,,cháy 𤈝,𤈝,,nghẹ 𤈞,𤈞,,lùi 𤈟,𤈟,,nhừ 𤇣,𤇣,,xên 𤇤,𤇤,,xáo 𤈤,𤈤,,hông 𤈪,𤈪,,chớ 𤉒,𤉒,,giãi 𤉓,𤉓,,tro 𤇮,𤇮,,bép 𤉖,𤉖,,se 𤉗,𤉗,,héo 𤉘,𤉘,,ngún 𤉚,𤉚,,sôi 𤉛,𤉛,,toà 𤉜,𤉜,,ràng 𤈠,𤈠,,sốt 𤈡,𤈡,,ngút 𤊠,𤊠,,rọi 𤊡,𤊡,,bóng 𤊢,𤊢,,ngời 𤊣,𤊣,,tro 𤊤,𤊤,,nhem 𤊥,𤊥,,lừng 𤎕,𤎕,,tắt 𤎛,𤎛,,rấm 𤊨,𤊨,,vặc 𤊩,𤊩,,rom 𤊪,𤊪,,rỡ 𤊫,𤊫,,phơi 𤊬,𤊬,,phơi 𤊭,𤊭,,lốm 𤉠,𤉠,,chườm 𤊒,𤊒,,luộc 𤋶,𤋶,,rành 𤋷,𤋷,,nấu 𤋸,𤋸,,khét 𤋹,𤋹,,kho 𤋻,𤋻,,phới 𤋼,𤋼,,kho 𤊦,𤊦,,phỏng 𤊧,𤊧,,rực 𤋿,𤋿,,đốt 𤌀,𤌀,,kíp 𤌄,𤌄,,chả 𤌅,𤌅,,nháng 𤌋,𤌋,huǐ,khói 𤌍,𤌍,hú,xác 𤊰,𤊰,,bén 𤋵,𤋵,,dãi 𤍄,𤍄,,tỏ 𤍅,𤍅,,rệt 𤍆,𤍆,,ngốt 𤍇,𤍇,,nấu 𤍉,𤍉,,ngùn 𤍊,𤍊,,tỏ 𤑯,𤑯,,sém 𤒘,𤒘,,đuốc 𤍐,𤍐,tuì,thoái 𤍑,𤍑,,chong 𤍠,𤍠,rè,nghiệt 𤍤,𤍤,zhāng,chương 𤍶,𤍶,,loà 𤌣,𤌣,,rát 𤍃,𤍃,,hây 𤎏,𤎏,,nóng 𤎐,𤎐,,nực 𤎑,𤎑,,mõm 𤎒,𤎒,,phấp 𤎓,𤎓,,thiêng 𤎔,𤎔,,rạng 𤍋,𤍋,,hực 𤍌,𤍌,,thiêng 𤎜,𤎜,,rậng 𤏢,𤏢,,nhội 𤏣,𤏣,,tỏ 𤏤,𤏤,,hơ 𤏥,𤏥,,thui 𤎍,𤎍,,quắc 𤎎,𤎎,,mờ 𤏨,𤏨,,se 𤏪,𤏪,,rao 𤏫,𤏫,,buốt 𤏬,𤏬,,rạng 𤏲,𤏲,zhòu,khán 𤏶,𤏶,āo,ngao 𤖸,𤖸,,chũa 𤖹,𤖹,,lớp 𤐛,𤐛,,nấu 𤐜,𤐜,,ngòi 𤐝,𤐝,,soi 𤐠,𤐠,,luộc 𤐡,𤐡,,khói 𤑈,𤑈,,chang 𤏦,𤏦,,khét 𤏧,𤏧,,thắp 𤑟,𤑟,,rõ 𤑫,𤑫,,bùng 𤑬,𤑬,,loé 𤑭,𤑭,,lói 𤑮,𤑮,,mồ 𤐓,𤐓,,khê 𤐚,𤐚,,hâm 𤒙,𤒙,,chín 𤒚,𤒚,,nung 𤒛,𤒛,,nấu 𤒟,𤒟,,nhùi 𤒠,𤒠,,đỏ 𤒢,𤒢,,lốm 𤑉,𤑉,,rỡ 𤑍,𤑍,,hửng 忏,忏,chàn,thin 忓,忓,gān,can 忆,忆,yì,hắt 忇,忇,lè,sực 忋,忋,gǎi,cải 曺,曺,cáo,tào 曵,曵,yè,duệ 曣,曣,yàn,yến 曥,𣆐,lú,trưa 怀,怀,huái,hoài 态,态,tài,thái 忴,忴,qián,linh 忷,忷,xiōng,hung 忩,忩,cōng,thông 怂,怂,sǒng,tủng 怃,怃,wǔ,vũ 怄,怄,òu,âu 怆,怆,chuàng,sáng 忼,忼,kāng,khảng 𤒴,𤒴,,thắp 𤓆,𤓆,,ram 𤓇,𤓇,,quầng 𤓛,𤓛,,dìu 𤓢,𤓢,,nến 𤝞,𤝞,chù,chuột 𤝫,𤝫,,nhím 𤔛,𤔛,,sụ 𤔯,𤔯,,vuốt 𤔷,𤔷,,dành 𤔻,𤔻,,móng 𤔽,𤔽,,móng 𤒦,𤒦,liàn,sém 𤒲,𤒲,,chờn 𤕔,𤕔,,cha 𤕭,𤕭,jiāng,chương 𤕯,𤕯,jiāng,chương 𤖡,𤖡,,rìu 𤖶,𤖶,,bánh 𤓩,𤊰,,bén 𤓺,𤓺,,vấu 𤗆,𤗆,,múi 𤗖,𤗖,,mảnh 𤗤,𤗤,,cổng 𤗲,𤗲,,tấm 𤗹,𤗹,,phướn 𤔾,𤔾,,móng 𤕈,𤕈,liàn,luyến 𤘋,𤘋,,ngà 𤘓,𤘓,,nanh 𤘘,𤘘,kǒu,xỏ 𤙭,𤙭,fǔ,bò 𤙮,𤙮,,ngàu 𤠑,𤠑,,lưu 𤠚,𤠚,sù,chó 𤚇,𤚇,,nghé 𤚦,𤚦,,cộ 𤚧,𤚧,,sao 𤛇,𤛇,,chăn 𤛘,𤛘,māng,mang 𤘁,𤘁,,mỏng 𤘂,𤘂,,mỏng 𤜠,𤜠,,nái 𤜬,𤜬,,săn 𤜭,𤜭,,tử 𤜯,𤜯,chā,cọp 𤝋,𤝋,,vằn 𤝑,𤝑,,mướp 𤙴,𤙴,chāo,sao 𤚆,𤚆,,bê 𤝬,𤝬,dǐ,để 𤝹,𤝹,zhū,chù 𤞐,𤞐,,chồn 𤞑,𤞑,,hòi 𤞒,𤞒,,ngỗng 𤞓,𤞓,,săn 𤛞,𤛞,,nghé 𤛠,𤛠,,trâu 𤞖,𤞖,,lòi 𤞘,𤞘,,sề 𤞤,𤞤,xiǎn,hiểm 𤞦,𤞦,,mọi 𤞧,𤞧,,khọn 𤞨,𤞨,,bò 𤣡,𤣡,,dọc 𤞫,𤞫,,rái 𤞺,𤞺,,cáo 𤞻,𤞻,,hùm 𤞼,𤞼,,lợn 𤞽,𤞽,,mường 𤟂,𤟂,,độc 𤞔,𤞔,,thấc 𤞕,𤞕,,tấy 𤠂,𤠂,,đười 𤠃,𤠃,,kễnh 𤠄,𤠄,,gà 𤠅,𤠅,,voi 𤠆,𤠆,,ươi 𤠋,𤠋,lóu,trâu 𤞩,𤞩,,rợ 𤞪,𤞪,,rợ 𤠤,𤠤,,hoẵng 𤠰,𤠰,,gấu 𤠱,𤠱,,ươi 𤠲,𤠲,,khái 𤠳,𤠳,,khỉ 𤠴,𤠴,,vượn 𤟛,𤟛,,thỏ 𤟥,𤟥,tí,đề 𤡁,𤡁,,mãn 𤡌,𤡌,,muông 𤡚,𤡚,,khái 𤡛,𤡛,,nanh 𤮘,𤮘,dēng,gạch 𤮞,𤮞,,ngói 𤮟,𤮟,,ngói 𤢔,𤢔,,nhen 𤢕,𤢕,duó,đố 𤢗,𤢗,lái,lòi 𤢤,𤢤,,bẵm 𤢥,𤢥,,vượn 𤠶,𤠶,diān,chằn 𤠷,𤠷,,sề 𤠹,𤠹,,rái 𤢬,𤢬,,đười 𤢽,𤢽,,nhắt 𤢾,𤢾,,nhím 𤢿,𤢿,,sói 𤣄,𤣄,,beo 𤣚,𤣚,,nhím 𤢇,𤢇,,vuốt 𤢈,𤢈,,săn 𤤰,𤤰,,vua 𤥑,𤥑,,vòng 𤥗,𤥗,liú,lưu 𤥭,𤥭,chē,xà 𤢫,𤢫,,ngáo 𤪊,𤪊,,cườm 𤫿,𤫿,,dưa 𤬀,𤬀,,dưa 𤬈,𤬈,,hấu 𤳄,𤳄,,bởi 𤳆,𤳆,,trai 𤳇,𤳇,,trai 𤬸,𤬸,,sành 𤭚,𤭚,,gáo 𤭵,𤭵,,ấm 𤭶,𤭶,,hông 𤨏,𤨏,,tỏa 𤩡,𤩡,xuán,tuyền 𤩽,𤩽,huán,hoàn 𤮃,𤮃,,ang 𤮄,𤮄,,gạch 𤮑,𤮑,,be 𤮒,𤮒,,hũ 𤮗,𤮗,,lọ 𤬪,𤬪,dù,ngói 𤬲,𤬲,,ngói 𤮠,𤮠,,muống 𤮥,𤮥,,âu 𤮾,𤮾,,ngọt 𤭷,𤭷,,chậu 𤭸,𤭸,,bình 𤯑,𤯑,,lắm 𤯨,𤯨,,sống 𤯩,𤯩,,sống 𤯭,𤯭,,sánh 𤯰,𤯰,,đẻ 𤶄,𤶄,,nhặm 𤶈,𤶈,xī,tấy 𤶊,𤶊,guì,hội 𤯺,𤯺,,siêng 𤯿,𤯿,,đẻ 𤰁,𤰁,,cữ 𤰇,𤰇,,bị 𤰕,𤰕,,quyển 𤮿,𤮿,,ngọt 𤯆,𤯆,,ngon 𤯊,𤯊,,chè 𤱝,𤱝,tuǎn,thoản 𤲂,𤲂,,dưới 𤲌,𤲌,,ruộng 𤲼,𤲼,,dái 𤯱,𤯱,,gã 𤯳,𤯳,, 𤯶,𤯶,,cữ 𤳢,𤳢,,trống 𤳧,𤳧,,lạ 𤳨,𤳨,,rộc 𤳰,𤳰,,ve 𤰝,𤰝,quǎn,quyển 𤱈,𤱈,mǔ,mẫu 𤳽,𤳽,,ruộng 𤴏,𤴏,,lạ 𤴥,𤴥,jiū,ngất 𤷵,𤷵,,phờ 𤷶,𤷶,,bướu 𤷽,𤷽,què,khước 𤴯,𤴯,huàn,hoạn 𤴵,𤴵,,nhức 𤴶,𤴶,,sởi 𤵊,𤵊,dù,đòn 𤵐,𤵐,wù,ngộ 𤳱,𤳱,,ruộng 𤳷,𤳷,,bởi 𤳸,𤳄,,bởi 𤵪,𤵪,,sẹo 𤵳,𤵳,,bón 𤵴,𤵴,,sảy 𤵶,𤵶,,si 𤵺,𤵺,,dại 𤴪,𤴪,jiū,ghẻ 𤴬,𤴬,,đau 𤴭,𤴭,,bớt 𤶎,𤶎,,chau 𤶏,𤶏,,choáng 𤶐,𤶐,,chồn 𤶑,𤶑,,nhăn 𤶒,𤶒,,ben 𤵕,𤵕,,khờ 𤵖,𤵖,,vết 𤵚,𤵚,,đà 暪,暪,mèn,mãn 暭,暭,hào,hạo 暲,暲,zhāng,chương 怶,怶,bì,bí 怜,怜,lián,lanh 怐,怐,jù,khấu 怑,怑,bàn,bẳn 怓,怓,náo,nao 曕,曕,yàn,diễm 曁,曁,jì,kỵ 暶,暶,xuán,tuyền 暻,暻,jǐng,cảnh 暧,暧,ài,ái 怿,怿,yì,dịch 曍,曍,hào,hạo 曑,曑,shēn,sâm 曒,曒,jiǎo,kiểu 恋,恋,liàn,luyến 恏,恏,hào,háo 恑,恑,guǐ,nguây 恄,恄,xì,ghét 恅,恅,lǎo,làu 怺,怺,yǒng,vắng 𤶹,𤶹,,guộc 𤶺,𤶺,,xoải 𤶻,𤶻,,nghén 𤶼,𤶼,,mâng 𤶽,𤶽,,mụt 𤺲,𤺲,,sởn 𤺳,𤺳,,tê 𤺴,𤺴,,bướu 𤷄,𤷄,quán,quèn 𤷒,𤷒,pí,tê 𤷫,𤷫,,xích 𤶜,𤶜,zhuàng,choáng 𤷰,𤷰,,bủng 𤷱,𤷱,,mòn 𤷲,𤷲,,sần 𤷳,𤷳,,nhom 𤷴,𤷴,,ê 𤶾,𤶾,,lằn 𤶿,𤶿,,hầu 𤷂,𤷂,féi,phị 𤸒,𤸒,yù,ngúng 𤸧,𤸧,,hoen 𤸨,𤸨,,xìu 𤸭,𤸭,,rồ 𤷭,𤷭,,điếc 𤷮,𤷮,,váng 𤷯,𤷯,,loét 𤹒,𤹒,,khừ 𤹓,𤹓,,quặn 𤹔,𤹔,,báng 𤹕,𤹕,,ươn 𤹖,𤹖,,hen 𤽴,𤽴,,hếu 𤽵,𤽵,,phau 𤽶,𤽶,,vía 𤹚,𤹚,,nhức 𤹼,𤹼,,bướu 𤹽,𤹽,,nốt 𤹾,𤹾,,hủi 𤹿,𤹿,,ngơ 𤹑,𤹑,,rôm 𤺭,𤺭,,buốt 𤺮,𤺮,,gúa 𤺯,𤺯,,mụn 𤺰,𤺰,,khom 𤺱,𤺱,,nhèn 𤹗,𤹗,,ỏng 𤹘,𤹘,,nhọc 𤹙,𤹙,,chốc 𤺵,𤺵,,ốm 𤺶,𤺶,,ngứa 𤺺,𤺺,dǎn,than 𤻊,𤻊,tuí,đồi 𤻎,𤻎,,cúm 𤻒,𤻒,,toi 𤻓,𤻓,,gầy 𤻔,𤻔,,ngứa 𤻘,𤻘,yǐn,dẫn 𤻪,𤻪,,nhó 𥂩,𥂩,,cổ 𥃑,𥃑,,mâm 𥃚,𥃚,,mâm 𤻳,𤻳,,luỗi 𤻻,𤻻,,mệt 𤻼,𤻼,,rỗ 𤻽,𤻽,,xải 𤻾,𤻾,,rạn 𤻏,𤻏,,hủi 𤻐,𤻐,,hom 𤻑,𤻑,,rêm 𤼞,𤼞,,gầy 𤼸,𤼸,,dâng 𤽀,𤽀,,trẻo 𤽗,𤽗,,ngươi 𤻫,𤻫,,nhối 𤻬,𤻬,,thượt 𤻭,𤻭,,ngứa 𤽸,𤽸,,trắng 𤾓,𤾓,,trăm 𤾔,𤾔,,vang 𤾟,𤾟,,hớ 𤾯,𤾯,,mởn 𤼓,𤼓,,rôm 𤼔,𤼔,,ngợm 𤼕,𤼕,,nhức 𤿂,𤿂,,suỳ 𤿍,𤿍,,vỏ 𤿤,𤿤,,bè 𤿦,𤿦,,da 𥆟,𥆟,yuè,đoái 𥆡,𥆡,hán,dòm 𥆧,𥆧,rún,thuần 𤿱,𤿱,,bịt 𥀌,𥀌,,giày 𥀪,𥀪,,ủng 𥀬,𥀬,yǎn,yểm 𥀳,𥀳,,mo 𤾰,𤾰,,ngươi 𤾱,𤾱,,nhênh 𤾷,𤾷,,phếch 𥁢,𥁢,qiáo,kiều 𥁷,𥁷,,vịm 𥂉,𥂉,,trộm 𤿭,𤿭,fǔ,vỏ 𤿰,𤿰,,trống 𥃛,𥃛,,mâm 𥃞,𥃞,,hết 𥃨,𥃨,bǔ,vúc 𥃱,𥃱,,nhắp 𥁒,𥁒,yào,hào 恶,恶,è,ác 恹,恹,yān,yêm 恺,恺,kǎi,khải 恜,恜,chì,thức 暁,暁,xiǎo,hẻo 暂,暂,zàn,tạm 恻,恻,cè,trắc 暜,暜,pǔ,phổ 暞,暞,jiǎo,kiểu 暏,暏,shǔ,thụ 暔,暔,nán,nam 晼,晼,wǎn,uyển 悫,悫,què,xác 悜,悜,chěng,chường 悑,悑,bù,bỏ 悗,悗,mán,mến 悇,悇,tú,dơ 悈,悈,jiè,giới 悋,悋,lìn,lẫn 𥄭,𥄭,,ngó 𥄮,𥄮,,nhắm 𥄯,𥄯,,ngơm 𥄰,𥄰,,nhơn 𥈳,𥈳,,chột 𥈴,𥈴,,ngước 𥈵,𥈵,,nhớn 𥅞,𥅞,shì,thức 𥅠,𥅠,hòu,hâu 𥅦,𥅦,lèi,lồi 𥅲,𥅲,,chau 𥄫,𥄫,,mập 𥄬,𥄬,,ngủ 𥆀,𥆀,,giương 𥆁,𥆁,,liếc 𥆂,𥆂,,nhằm 𥆃,𥆃,,nhơ 𥆄,𥆄,,quáng 𥅃,𥅃,,nhớn 𥅈,𥅈,,xợp 𥅘,𥅘,zhěn,nháy 𥆹,𥆹,,ngớp 𥆺,𥆺,,dấu 𥆻,𥆻,,rử 𥆼,𥆼,,lé 𥆽,𥆽,,ngỏm 𥅿,𥅿,,chợp 𥇁,𥇁,,trố 𥇂,𥇂,,bét 𥇈,𥇈,,nhốn 𥇣,𥇣,,quật 𥊡,𥊡,,nhỏn 𥊢,𥊢,,thẳng 𥊣,𥊣,,thẳng 𥇹,𥇹,,ngái 𥇺,𥇺,,trợn 𥇻,𥇻,,trố 𥇼,𥇼,,nhõi 𥇽,𥇽,,nhõ 𥆾,𥆾,,nhìn 𥆿,𥆿,,quàu 𥇀,𥇀,,màng 𥈭,𥈭,,ngác 𥈯,𥈯,,láy 𥈰,𥈰,,hóng 𥈱,𥈱,,nhìn 𥈲,𥈲,,ngấp 𥇶,𥇶,,him 𥇷,𥇷,,nhòm 𥇸,𥇸,,nhác 𥈶,𥈶,,nom 𥈹,𥈹,,nhòm 𥈺,𥈺,,dòm 𥈿,𥈿,hòng,ngóng 𥉩,𥉩,,trông 𥈁,𥈁,,nghểnh 𥈢,𥈢,,mí 𥉭,𥉭,,trít 𥉮,𥉮,,sọc 𥉯,𥉯,,khoẻ 𥉰,𥉰,hàn,dòm 𥉲,𥉲,,trợn 𥌦,𥌦,,lén 𥌧,𥌧,,ló 𥌫,𥌫,,trợn 𥊌,𥊌,,sào 𥊒,𥊒,fèng,phong 𥊖,𥊖,,đui 𥊗,𥊗,,gượm 𥊘,𥊘,,ghé 𥉪,𥉪,,háy 𥉫,𥉫,,trông 𥉬,𥉬,,lét 𥊜,𥊜,,nguýt 𥊝,𥅿,,chớp 𥊞,𥊞,,quắc 𥊟,𥊟,,nhăn 𥊠,𥊠,,sòng 𥉸,𥉸,kēng,ghèn 𥊀,𥊀,shān,xăm 𥊤,𥊤,,ngươi 𥊥,𥊥,,dòm 𥊦,𥊦,,mù 𥊴,𥊴,suì,toét 𥋇,𥋇,,rỉnh 𥊙,𥊙,,mòm 𥊚,𥊚,,mờ 𥊛,𥊛,,trông 𥋔,𥋔,,trừng 𥋕,𥋕,,trộm 𥋟,𥋟,xī,ngươi 𥋲,𥋲,,lem 𥐞,𥐞,máng,mang 𥐦,𥐦,,dĩa 𥐧,𥐧,,lỏi 𥋶,𥋶,,lấm 𥋷,𥋷,,liếc 𥋸,𥋸,,soi 𥋹,𥋹,,ngáy 𥋺,𥋺,,dòm 𥋒,𥋒,,tré 𥋓,𥋓,,ngoảnh 𥌈,𥌈,jiān,trộm 𥌎,𥌎,,nhó 𥌙,𥌙,,nhó 𥌛,𥌛,lí,lệ 𥌥,𥌥,,khoé 𥋳,𥋳,,coi 𥋴,𥋴,,ngắm 𥋵,𥋵,,him 𥌬,𥌬,,nhìn 𥌷,𥌷,,hiếng 𥌸,𥌸,,dim 𥌹,𥌹,,ngắm 𥍍,𥍍,,lom 𥋼,𥋼,,gườm 𥋽,𥋽,,tráo 𥌀,𥌀,chá,xét 𥍖,𥍖,,trõm 𥍘,𥍘,,nheo 𥍛,𥍛,,ngom 𥎁,𥎁,,mềm 𥎊,𥎊,qín,cần 𥔦,𥔦,,vôi 𥔧,𥔧,,chồng 𥏍,𥏍,,tên 𥏿,𥏿,,vắn 𥐆,𥐆,,vắn 𥐇,𥐇,,ngắn 𥐈,𥐈,,số 𥍎,𥍎,,ngóng 𥍑,𥍑,,ghẹo 𥍒,𥍒,,chăm 𥐏,𥐏,,cộc 𥐐,𥐐,,ngủn 𥐒,𥐒,,cụt 𥐔,𥐔,,vắn 𥐘,𥐘,shí,thạch 𥏋,𥏋,,tên 𥏌,𥏌,,tên 𥐨,𥐨,,đĩa 𥑂,𥑂,,chai 𥑃,𥑃,,bền 𥑠,𥑠,,cườm 𥐉,𥐉,,ngắn 𥐋,𥐋,,ngủi 𥐍,𥐍,,ngắn 𥑲,𥑲,,rắn 𥑴,𥑴,yǐ,ì 𥑶,𥑶,lěi,lọi 𥒃,𥒃,,đĩa 𥒅,𥒅,,gại 𥘀,𥘀,,nặng 𥘂,𥘂,,bến 𥘑,𥘑,,vạ 𥒮,𥒮,wěi,vỡ 𥓄,𥓄,,mài 𥓅,𥓅,,vỡ 𥓉,𥓉,,sành 𥓳,𥓳,,bể 𥑥,𥑥,chǎ,sinh 𥑪,𥑪,náo,nao 𥑭,𥑭,,xách 𥓷,𥓷,,canh 𥓸,𥓸,,sờm 𥓹,𥓹,,lỗi 𥓿,𥓿,tuó,đà 𥒥,𥒥,,đá 𥒦,𥒦,,đĩa 𥔿,𥔿,,khảm 𥕄,𥕄,,mài 𥕊,𥕊,,mảnh 𥓴,𥓴,,mài 𥓵,𥓵,,đĩa 𥓶,𥓶,,vỡ 𥖐,𥖐,,đọi 𥖑,𥖑,,vỡ 𥖒,𥖒,,quành 𥖓,𥖓,,vỡ 𥖔,𥖔,,sạn 𥞖,𥞖,,giống 𥞛,𥞛,duò,đoạ 𥞵,𥞵,jiá,thê 𥖸,𥖸,,oè 𥖺,𥖺,,mẻ 𥗌,𥗌,,gạch 𥗍,𥗍,,rè 𥗎,𥗎,,ghề 𥕌,𥕌,,chởm 𥕢,𥕢,cáo,tào 𥕥,𥐰,,gồ 𥗨,𥗨,,nén 𥗩,𥗩,,gạch 𥗳,𥗳,,gạch 𥗹,𥗹,,tô 𥗽,𬒗,lán,lởm 𥖕,𥖕,,lở 𥖖,𥖖,,vỡ 𥖩,𥖩,,cuội 𥘪,𥘪,,ngó 𥘶,𥘶,,trẽ 𥘷,𥘷,,trẻ 𥙒,𥙒,,trẩy 𥙓,𥙓,,rúng 𥗏,𥗏,,quánh 𥗐,𥗐,,sỏi 𥗜,𥗜,,chén 𥚄,𥚄,,lạy 𥚅,𥚅,,nhễ 𥚆,𥚆,,nhìn 𥚇,𥚇,,lưỡi 𥚤,𥚤,,thờ 𥣒,𥣒,,giỗ 𥣽,𥣽,,chuỗi 𥤛,𥤛,,thu 𥛗,𥛗,,nhòm 𥛭,𥛭,,lẻ 𥜀,𥜀,,vải 𥜌,𥜌,ǎo,áo 𥙧,𥙧,,nhẽ 𥙩,𥙩,,lấy 𥙪,𥙪,,rưỡi 𥝎,𥝎,,gặt 𥝢,𥝢,lì,lị 𥝥,𥝥,jié,cặp 𥝽,𥝽,,cấy 𥚥,𥚥,,lãi 𥚯,𥚯,,dễ 𥛉,𥛉,,lậy 𥟂,𥟂,lái,lai 𥟈,𥟈,,thóc 𥟉,𥟉,,thóc 𥟊,𥟊,,ngô 𥟌,𥟌,,bông 𥜡,𥜡,,nhẽ 𥜤,𥜤,,rẻ 𥠬,𥠬,,trấu 𥠭,𥠭,,giống 𥠮,𥠮,,rơm 𥠯,𥠯,,rơm 𥡗,𥡗,,má 𥬋,𥬋,,sề 𥬠,𥬠,chōu,thu 𥬧,𥬧,,chòm 𥢂,𥢂,,mạ 𥢃,𥢃,,nành 𥢄,𥢄,,mấm 𥢅,𥢅,,riêng 𥢆,𥢆,,riêng 𥟟,𥟟,mù,mục 𥟹,𥟹,,lụi 𥟼,𥟼,,bắp 𥢫,𥢫,,gặt 𥢬,𥢬,,vè 𥢳,𥢳,,chứa 𥣐,𥣐,,vừng 𥣑,𥣑,,trồng 𥡘,𥡘,,vựa 𥥅,𥥅,kǒng,lung 𥦝,𥦝,lǎn,dòm 𥧎,𥧎,,hang 𥧩,𥧩,,núp 𥧪,𥧪,,rỗng 𥢉,𥢉,,thóc 𥢐,𥢐,gāo,cau 𥢢,䅪,tuí,đồi 惒,惒,hé,hoà 惀,惀,lún,luẩn 惊,惊,jīng,kinh 悮,悮,wù,ngộ 悯,悯,mǐn,mẫn 晪,晪,tiǎn,lang 晥,晥,wǎn,cán 晓,晓,xiǎo,hẻo 晖,晖,huī,huy 晙,晙,jùn,tuấn 惍,惍,jīn,căm 惭,惭,cán,sàm 惢,惢,suǒ,nhị 晸,晸,zhěng,chỉnh 晧,晧,hào,hạo 惯,惯,guàn,quán 惧,惧,jù,cự 惨,惨,cǎn,thảm 惫,惫,bèi,bị 𥨨,𥨨,,trống 𥩇,𥩇,,hoắm 𥩉,𥩉,,chui 𥩍,𥩍,,xỏ 𥩯,𥩯,,dựng 𥯝,𥯝,tū,đốt 𥯪,𥯪,sòu,trấu 𥰄,𥰄,,cảu 𥪝,𥪝,,trong 𥪞,𥪞,,trong 𥪸,𥪸,,đứng 𥫌,𥫌,,trỗi 𥧹,𥧹,,đãng 𥨋,𥨋,,lủng 𥨧,𥨧,,xó 𥫭,𥫭,,nứa 𥬉,𥬉,gōu,gầu 𥬊,𥬊,,cần 𥩰,𥩰,,sập 𥪅,𥪅,,xòi 𥬨,𥬨,,khau 𥬩,𥬩,,nia 𥬮,𥬮,jiāng,giang 𥭌,𥭌,jì,trạc 𥫟,𥫟,qǐ,giễ 𥫣,𥫣,, 𥭵,𥭵,,nả 𥭶,𥭶,,măng 𥮇,𥮇,,bương 𥮈,𥮈,,hum 𥮉,𥮉,,bu 𥴜,𥴜,,chiếu 𥴢,𥴢,,trĩ 𥴦,𥴦,suì,địch 𥮾,𥮾,cǎn,thảm 𥯇,𥯇,,rổ 𥯈,𥯈,,ván 𥯉,𥯉,,đó 𥯊,𥯊,,rá 𥭍,𥭍,,dằm 𥭎,𥭎,,măng 𥭏,𥭏,,mấu 𥯎,𥯎,,xóm 𥯏,𥯏,,cổng 𥯒,𥯒,,tơi 𥯓,𥯓,,trúm 𥯗,𥯗,,duẩn 𥮊,𥮊,,đũa 𥮋,𥮋,,thẻ 𥮜,𥮜,mí,ni 𥰆,𥰆,,rế 𥰇,𥰇,,kè 𥰈,𥰈,,siểng 𥰊,𥰊,,thấp 𥱨,𥱨,qìng,rọ 𥯋,𥯋,,mành 𥯌,𥯌,,tre 𥯍,𥯍,,mui 𥱭,𥱭,,giành 𥱮,𥱮,,nôi 𥱯,𥱯,,thời 𥱰,𥱰,,giò 𥱱,𥱱,,chòm 𥸄,𥸄,,giậm 𥸆,𥸆,,liếp 𥸍,𥸍,,siểng 𥳂,𥳂,,lược 𥳃,𥳃,,khại 𥳄,𥳄,,giần 𥳅,𥳅,,rá 𥳉,𥳉,dū,giô 𥱪,𥱪,,cót 𥱫,𥱫,,sáo 𥱬,𥱬,,ghi 𥴗,𥴗,,thúng 𥴘,𥴘,,mui 𥴙,𥴙,,dậu 𥴚,𥴚,,gầu 𥴛,𥴛,,chòi 𥱲,𥱲,,kèn 𥱴,𥱴,,vó 𥱼,𥱼,pái,bài 𥴧,𥴧,jǔ,cù 𥵕,𥵕,,chiếu 𥵖,𥵖,,tơi 𥵗,𥵗,,hom 𥵘,𥵘,,rây 𥳍,𥳍,xún,đàm 𥳐,𥳐,qiǎn,khay 𥳓,𥳓,shāo,sáo 𥵾,𥵾,,chõng 𥵿,𥵿,,mung 𥶀,𥶀,,thùng 𥶁,𥶁,,lạt 𥺽,𥺽,,suông 𥺾,𥺾,,khằn 𥺿,𥺿,,ỉa 𥶇,𥶇,lǔ,rổ 𥶮,𥶮,,toi 𥶯,𥶯,,còi 𥶰,𥶰,,nừng 𥶱,𥶱,,phách 𥵙,𥵙,,giậu 𥵚,𥵚,lè,cần 𥵛,𥵛,,nong 𥷓,𥷓,,nôi 𥷧,𥷧,,trạc 𥷺,𥷺,,mo 𥷻,𥷻,,mây 𥸁,𥸁,, 𥶂,𥶂,,gây 𥶃,𥶃,,mủng 𥶄,𥶄,,nón 𥸒,𥸒,,nẳn 𥸓,𥸓,,níp 𥸝,𥸝,,trúm 𥸠,𥮋,,thẻ 𥸷,𥸷,,xôi 𥶲,𥶲,,chổi 𥶳,𥶳,,dằm 𥷒,𥷒,,lách 𥹘,𥹘,,bánh 𥹙,𥹙,,cháo 𥹞,𥹞,,dại 𥹯,𥹯,,dồi 𥹰,𥹰,,lâu 𥽡,𥽡,,phân 𥽢,𥽢,,phèn 𥽤,𥽤,,xia 𥺊,𥺊,gé,gạo 𥺎,𥺎,,bổi 𥺏,𥺏,,xôi 𥺐,𥺐,,thính 𥺑,𥺑,,tấm 𥸿,𥸿,,bả 𥹀,𥹀,,tấm 𥺕,𥺕,,bã 𥺖,𥺖,,bã 𥺹,𥺹,,oản 𥺺,𥺺,,xệp 𥺻,𥺻,,cốm 𥹸,𥹸,bó,bột 𥺆,𥺆,,sền 𥻗,𥻗,chá,tra 𥻙,𥻙,,mẻ 𥻠,𥻠,,dẻo 𥺒,𥺒,,thính 𥺓,𥺓,,lớ 𥺔,𥺔,,xôi 𥻧,𥻧,xián,hèm 𥻮,𥻮,cuì,tẻ 𥻸,𥻸,,bún 𥻹,𥻹,,chè 𥻺,𥻺,,khê 𦀏,𦀏,,thùa 𦀐,𦀐,,chằng 𦀑,𦀑,,trói 𥼕,𥼕,,lép 𥼖,𥼖,,mẳn 𥼱,𥼱,,kẹo 𥼲,𥼲,,hẩm 𥻡,𥻡,,mày 𥻢,𥻢,,thính 𥻣,𥻣,,dầy 𥽌,𥽌,,gạo 𥽍,𥽍,,cốm 𥽎,𥽎,,hèm 𥽔,𥽔,,men 𥻻,𥻻,,nếp 𥻼,𥻼,,ú 𥻽,𥻽,,cứt 𥽩,𥽩,,xầy 𥽪,𥽪,,đúc 𥽵,𥽵,,nhão 𥾃,𥾃,,men 𥾋,𥾋,réng,nái 𥼳,𥼳,,ú 𥽄,𥽄,,thúng 𥽇,𥽇,,cám 𥾵,𥾵,,phảng 𥾽,𥾽,,bền 𥾾,𥾾,,buộc 𥾿,𥾿,,ngó 𥿀,𥿀,,vít 𦂁,𦂁,,đỏi 𦂈,𦂈,zhòu,trủ 𥿠,𥿠,,bủa 𥿡,𥿡,,nỉ 𥿣,𥿣,,chão 𥿤,𥿤,,khâu 𥿥,𥿥,,sợi 𥾗,𥾗,,díu 𥾘,𥾘,,sợi 𥾛,𥾛,cù,chặt 𦀊,𦀊,,dai 𦀋,𦀋,,buông 𦀌,𦀌,,nhợ 𦀍,𦀍,,rách 𦀎,𦀎,,riết 𥿁,𥿁,,vương 𥿂,𥿂,,tim 𥿗,𥿗,,giấy 𦀖,𦀖,jié,kép 𦀗,𦀗,,xích 𦀚,𦀚,,giềng 𦀨,𦀨,nuò,nơ 𦀪,𦀪,,vá 𥿺,𥿺,gōu,vòng 𦀅,𦀅,,niền 𦀇,𦀇,jīng,kinh 𦀹,𦀹,,thun 𦀺,𦀺,,xe 𦀻,𦀻,,cửi 𦀼,𦀼,,nối 𦀽,𦀽,,kéo 𦄴,𦄴,,chài 𦄵,𦄵,,dứt 𦄶,𦄶,,rìa 𦁁,𦁁,,nuộc 𦁂,𦁂,,bận 𦁅,𦁅,,sô 𦁢,𦁢,,chằng 𦁣,𦁣,,go 𦀫,𦀫,,yếm 𦀴,𦀴,,mạng 𦀵,𦀵,,chuỗi 𦁻,𦁻,,nịt 𦁼,𦁼,,may 𦁽,𦁽,,vướng 𦁾,𦁾,,ửng 𦁿,𦁿,,gò 𦀾,𦀾,,ràng 𦀿,𦀿,,vải 𦁀,𦁀,,bối 𦂛,𦂛,,the 𦂺,𦂺,,ươm 𦂻,𦂻,,luốt 𦁸,𦁸,,mạng 𦁹,𦁹,,rớ 𦁺,𦁺,,món 𦂿,𦂿,,buộc 𦃀,𦃀,,chải 𦃐,𦃐,,tao 𦃮,𦃮,,gai 𦃯,𦃯,,tói 𦈘,𦈘,dā,đáp 𦄁,𦄁,,thùn 𦄂,𦄂,dài,dải 𦄃,𦄃,,chít 𦄄,𦄄,,quấn 𦄅,𦄅,,dệt 𦂼,𦂼,,giậm 𦂽,𦂽,,đột 𦂾,𦂾,,dệt 𦄌,𦄌,niè,chắp 𦄓,𦄓,dōu,xâu 𦄞,𦄞,,vấn 𦄠,𦄠,,nút 𦄣,𦄣,,cuộn 𦃾,𦃾,,lượt 𦃿,𦃿,,vải 𦄀,𦄀,,mã 𦄷,𦄷,,thòng 𦄸,𦄸,,xụng 𦄹,𦄹,,chão 𦄺,𦄺,,rắng 𦄻,𦄻,,quắn 𦄆,𦄆,,may 𦄇,𦄇,,nịt 𦄈,𦄈,,xuyến 昰,昰,shì,hạ 愠,愠,yùn,uấn 愑,愑,yǒng,dũng 愖,愖,chén,thầm 惼,惼,biǎn,bẽn 昻,昻,áng,ngang 昪,昪,biàn,biện 愳,愳,jù,cụ 愢,愢,sāi,tai 愤,愤,fèn,phẫn 晋,晋,jìn,tấn 慛,慛,cuī,thôi 慜,慜,mǐn,mẫn 慞,慞,zhāng,chương 慓,慓,piāo,phiếu 慃,慃,yǎng,õng 愭,愭,qí,kì 𦅯,𦅯,,nhẳng 𦅰,𦅰,,đùm 𦅱,𦅱,,thùa 𦅲,𦅲,,vợt 𦅴,𦅴,,vở 𦐀,𦐀,wǔ,vũ 𦐇,𦐇,tà,tháp 𦆹,𦆹,,đũi 𦆺,𦆺,,lĩnh 𦇇,𦇇,,nhão 𦇒,𦇒,,rối 𦄾,𦄾,,vóc 𦅭,𦅭,,đũi 𦅮,𦅮,,tàn 𦈖,𦈖,tā,tháp 𦆙,𦆙,,sồi 𦆚,𦆚,,néo 𦆟,𦆟,méng,mùng 𦈠,𦈠,yǐn,dẫn 𦈽,𦈽,,chậu 𦇮,𦇮,,chùng 𦈂,𦈂,,nhàu 𦊙,𦊙,,cổ 𦊚,𦊚,,bốn 𦊛,𦊛,,tư 𦊟,𦊟,,cổ 𦗞,𦗞,,ghé 𦗽,𦗽,,điếc 𦘧,𡳒,,vẽ 𦍉,𦍉,,lạ 𦍋,𦍋,,mị 𦍑,𦍑,,cương 𦍛,𦍛,,dáng 𦍠,𦍠,lì,lịch 𦉆,𦉆,chá,tra 𦉱,𦉱,,bảy 𦎡,𦎡,,xinh 𦎬,𦎬,,tanh 𦏄,𦏄,,đỏm 𦏒,𦏒,,miều 𦏓,𦏓,,bọn 𦋕,𦋕,,bẫy 𦋦,𦋦,,ra 𦑃,𦑃,,cánh 𦑅,𦑅,,lượn 𦑗,𦑗,,quạt 𦒮,𦒮,,lông 𦒵,𦒵,,khụ 𦍩,𦍩,gǔ,cổ 𦎍,𦎍,,giòn 𦎛,𦎛,,gương 𦓇,𦓇,,khụ 𦓉,𦓉,,lụ 𦓊,𦓊,,cỗi 𦓜,𦓜,,lẫu 𦓡,𦓡,,mà 𦛺,𦛺,,bét 𦛻,𦛻,,thộn 𦛼,𦛼,,bênh 𦕈,𦕈,,miểu 𦕟,𦕟,,vểnh 𦕳,𦕳,,lảu 𦒷,𦒷,, 𦒹,𦒹,,sáu 𦓅,𦓅,,già 𦖻,𦖻,,tai 𦗏,𦗏,,lắng 𦗝,𦗝,,lỏm 𦓿,𦓿,,cầy 𦔙,𦔙,,cấy 𦘱,𦘱,,vóc 𦘹,𦘹,shàn,sườn 𦙀,𦙀,pàn,phỡn 𦙏,𦙏,,ngực 𦖇,𦖇,,bịt 𦖑,𦖑,,nghe 𦖡,𦖡,,điếc 𦙥,𦙥,,họng 𦙦,𦙦,,tim 𦙫,𦙫,zhēng,giêng 𦙵,𦙵,wàn,oản 𦙶,𦙶,gǔ,cổ 𦞐,𦞐,,ngực 𦞑,𦞑,,vòi 𦞒,𦞒,,đẫy 𦚕,𦚕,,cằm 𦚖,𦚖,,mập 𦚗,𦚗,,tóp 𦚧,𦚧,chǔn,xuẩn 𦚭,𦚭,,truồng 𦙜,𦙜,nǎ,nách 𦙣,𦙣,,mọc 𦙤,𦙤,,mào 𦛌,𦛌,,ruột 𦛍,𦛍,,tái 𦛜,𦛜,hé,hàm 𦚓,𦚓,píng,bình 𦚔,𦚔,,chạo 𦛽,𦛽,,ngóm 𦛾,𦛾,,nục 𦛿,𦛿,,mang 𦜀,𦜀,,phị 𦜖,𦜖,yà,nhạ 𦛉,𦛉,,đéo 𦛊,𦛊,,chồn 𦛋,𦛋,,gật 憛,憛,tán,đạn 憗,憗,yìn,ngận 慺,㥪,lóu,lưu 慿,慿,píng,bằng 昣,昣,zhěn,chẩn 昦,昦,hào,hạo 昙,昙,tán,đàm 昛,昛,jù,cữ 昑,昑,qǐn,ẩm 旽,旽,tūn,thôn 懐,懐,huái,hoài 懑,懑,mèn,muộn 懒,懒,lǎn,lãn 懓,懓,ài,áy 懔,懔,lǐn,lẫm 懄,懄,qín,cần 懁,懁,xuān,huyên 憰,憰,jué,quyết 懧,懧,nuò,nạnh 懕,懕,yān,yêm 懜,懜,měng,môm 懢,懢,lán,nhàm 𦝃,𦝃,,ròm 𦝄,𦝄,,răng 𦝅,𦝅,,phễn 𦝆,𦝆,,sần 𦝇,𦝇,,đít 𦟾,𦟾,,khù 𦟿,𦟿,,đùi 𦠆,𦠆,sǔn,sụn 𦝋,𦝋,,mụn 𦝌,𦝌,,mép 𦝍,𦝍,,sần 𦝎,𦝎,,phốp 𦝡,𦝡,,yêm 𦜘,𦜘,,vú 𦜞,𦜞,,rốn 𦝂,𦝂,,đít 𦝺,𦝺,,mẩy 𦞁,𦞁,zāi,tươi 𦞍,𦞍,,cáy 𦞎,𦞎,,nghén 𦞏,𦞏,,ôi 𦝈,𦝈,,ngắc 𦝉,𦝉,,đẻ 𦝊,𦝊,,trôn 𦞓,𦞓,,phay 𦞔,𦞔,,hoẳn 𦞢,𦞢,hùn,tao 𦟂,𦟂,mí,mề 𦝥,𦝥,chā,sáp 𦝬,𦝬,tú,nhót 𦝹,𦝹,,lườn 𦟍,𦟍,,gây 𦟎,𦟎,,sươi 𦟏,𦟏,,khu 𦟐,𦟐,,má 𦢌,𦢌,dú,độc 𦢓,𦢓,,mạch 𦢞,𦢞,,chó 𦟗,𦟗,,nem 𦟜,𦟜,zé,nách 𦟪,𦟪,,lườn 𦟵,𦟵,,bệu 𦟉,𦟉,,còm 𦟊,𦟊,,phổi 𦟋,𦟋,,bọ 𦟹,𦟹,,lồn 𦟺,𦟺,,ngoải 𦟻,𦟻,,nạc 𦟼,𦟼,,bế 𦟽,𦟽,,mật 𦟑,𦟑,,iả 𦟒,𦟒,,giòn 𦟖,𦟖,,mỡ 𦠘,𦠘,,vai 𦠯,𦠯,,nhờn 𦠰,𦠰,,vác 𦠱,𦠱,,phét 𦠲,𦠲,,ú 𦟶,𦟶,,nem 𦟷,𦟷,,bòi 𦟸,𦟸,,nách 𦠶,𦠶,,seo 𦠽,𦠽,,vòi 𦡋,𦡋,,rốn 𦡞,𦡞,,ngấm 𦤾,𦤾,,đến 𦥃,𦥃,,đến 𦡢,𦡢,,rau 𦡣,𦡣,,bầm 𦡤,𦡤,,chũn 𦡥,𦡥,,nách 𦡦,𦡦,,dỏng 𦠳,𦠳,,sườn 𦠴,𦠴,,cằm 𦠵,𦠵,,rọi 𦡲,𦡲,nǐng,nính 𦡶,𦡶,,lọm 𦢄,𦢄,,buồi 𦢉,𦢉,,mật 𦡟,𦡟,,lưng 𦡠,𦡠,,sống 𦡡,𦡡,,ngậy 𦢟,𦢟,,phịch 𦢠,𦢠,,răng 𦢡,𦢡,,nóc 𦢢,𦢢,,nóc 𦢩,𦢩,xiào,tủy 𦡬,𦡬,,cằm 𦡮,𦡮,,phổi 𦡯,𦡯,,đít 𦢶,𦢶,,đùi 𦢷,𦢷,,má 𦢾,𦢾,,gáy 𦣇,𦣇,luó,lạp 𦣎,𦟗,,nân 𦪼,𦪼,,ghe 𦫘,𦫘,,bợt 𦬑,𦬑,,nở 𦣙,𦣙,,nấng 𦣰,𦣰,,nằm 𦣱,𦣱,,trắc 𦢳,𦢳,,vai 𦢴,𦢴,,lột 𦢵,𦢵,,rõm 𦤭,𦤭,,lẹt 𦤮,𦤮,,thối 𦤯,𦤯,,khắm 𦤰,𦤰,,thủm 𦤱,𦤱,,khẳn 𦣕,𦣕,,phèo 𦣗,𦣗,,nhau 𦣘,𦣘,náng,nứng 𦥯,𦥯,xué,hạc 𦧃,𦧃,,lâu 𦧘,𦧘,hú,thịt 𦤎,𦤎,gāo,cao 𦤠,𦤠,,hôi 𦤦,𦤦,hài,hạt 𦧷,𦧷,,liếm 𦧽,𦧽,,lưỡi 𦨂,𦨂,,múa 𦨑,𦨑,,chài 𦴋,𦴋,,mống 𦵏,𦵏,,táng 𦵗,𦵗,,ké 𦩚,𦩚,,mui 𦩛,𦩛,,gụ 𦩰,𦩰,,xuồng 𦩳,𦩳,,giã 𦪂,𦪂,,đò 𦧜,𦧜,,lưỡi 𦧡,𦧡,yǎn,đạm 𦪐,𦪐,,sõng 𦪦,𦪦,,xưởng 𦪨,𦪨,,trẩy 𦪵,𦪵,,ghe 𦪻,𦪻,,khoang 𦨜,𦨜,gē,qua 𦨢,𦨢,dì,đáy 𦨻,𦨻,,khoang 𦬶,𦬶,,ngò 𦭦,𦭦,,trổ 𦭧,𦭧,,túp 𦭪,𦭪,,húng 𦮲,𦮲,,rễ 𦪃,𦪃,,sõng 𦪏,𦪏,,thong 𦰟,𦰟,,ngọn 𦰠,𦰠,,óng 𦰢,𦰢,,nưa 𦰣,𦰣,,đay 𦰤,𦰤,,lau 𦻐,𦻐,,tráo 𦼃,𦼃,,sắng 𦱄,𦱄,gū,cô 𦲒,𦲒,,nhài 𦲵,𦲵,,chênh 𦮴,𦮴,,nen 𦯬,𦯬,shé,dưa 𦲻,𦲻,,rơm 𦲼,𦲼,,ngó 𦲾,𦲾,,mướp 𦲿,𦲿,,lá 𦳙,𦳙,,tré 𦰦,𦰦,,cải 𦰩,𦰩,,gian 𦵘,𦵘,,sả 𦵙,𦵙,,nhựa 𦵚,𦵚,,nụ 𦵛,𦵛,,đốt 𦵜,𦵜,,ráy 𦲷,𦲷,lì,lị 𦲹,𦲹,,rạ 𦲺,𦲺,,sả 戅,戅,gàng,tráng 戆,戆,gàng,táng 旸,旸,yáng,dương 旳,旳,dì,đích 旧,旧,jiù,cữu 旙,旙,fān,phiên 无,无,wú,vô 戵,戵,qú,cù 户,户,hù,hộ 旵,旵,chǎn,thảm 时,时,shí,thì 扫,扫,sǎo,tố 扬,扬,yáng,dương 扜,扜,yū,vo 払,払,fǎn,chàng 扗,扗,zài,nhổ 扙,扙,zhàng,rượn 扄,扄,shǎng,tưởng 𦷨,𦷨,,chè 𦷩,𦷩,,bốm 𦷫,𦷫,,hái 𦷬,𦷬,,bí 𦷭,𦷭,,cói 𧁴,𧁴,,ghém 𧁵,𧁵,,vỏ 𦹯,𦹯,,cỏ 𦹰,𦹰,,mầm 𦹱,𦹱,,gừng 𦹳,𦹳,,thơm 𦹴,𦹴,,bìm 𦵠,𦵠,,hẹ 𦹸,𦹸,,dền 𦹹,𦹹,,nhài 𦹺,𦹺,,rác 𦹻,𦹻,,dâm 𦺓,𦺓,zhāo,trầu 𦷮,𦷮,,ngổ 𦷯,𦷯,,mài 𦷾,𦷾,,đấy 𦼇,𦼇,wū,úa 𦼔,𦼔,,lều 𦼚,𦼚,,lùm 𦼛,𦼛,,sắn 𦼜,𦼜,,sắn 𦹵,𦹵,,cỏ 𦹶,𦹶,,vối 𦹷,𦹷,,bụi 𦼠,𦼠,,súng 𦼥,𦼥,,dứa 𦼨,𦼨,,cũ 𦽊,𦽊,huá,hoa 𧉚,𧉚,,vắt 𧉝,𧉝,,cáy 𦾢,𦾢,,rậm 𦾣,𦾣,,chồi 𦾤,𦾤,,dó 𦾥,𦾥,,vừng 𧀏,𧀏,,súng 𦼝,𦼝,,nẫu 𦼞,𦼞,,dưa 𦼟,𦼟,,khay 𧀓,𧀓,,rú 𧀜,𧀜,,sam 𧀞,𧀞,,trái 𧀟,𧀟,,đầy 𧀨,𧀨,liè,lốp 𦽔,𦽔,jìn,om 𦽰,𦽰,,tranh 𦾠,𦾠,,dưa 𧁶,𧁶,,giền 𧁷,𧁷,,khó 𧁸,𧁸,,vừng 𧁹,𧁹,,khó 𧁺,𧁺,,rườm 𧀐,𧀐,,gồi 𧀑,𧀑,,giống 𧀒,𧀒,,non 𧃌,𧃌,,rạp 𧃵,𧃵,,đắng 𧃶,𧃶,,muống 𧃷,𧃷,,khoai 𧃽,𧃽,,ứng 𧋺,𧋺,,chấy 𧋻,𧋻,,lằn 𧋼,𧋼,,nhộng 𧄳,𧄳,,kiệu 𧄴,𧄴,,ngồng 𧄵,𧄵,,rạp 𧄸,𧄸,mén,môn 𧅕,𧅕,,rạp 𧂁,𧂁,zhàn,chện 𧂄,𧂄,dàn,rườm 𧃋,𧃋,,dưa 𧆄,𧆄,,thuốc 𧈣,𧈣,,nái 𧉓,𧉓,dù,đố 𧉙,𧉙,,trùn 𧄈,𧄈,,rêu 𧄊,𧄊,,han 𧄲,𧄲,,mo 𧉻,𧉻,,bạng 𧊅,𧊅,guǎi,quảy 𧊉,𧊉,,bướm 𧊊,𧊊,,nhộng 𧊋,𧊋,,thằn 𧅫,𧅫,,rác 𧅬,𧅬,,men 𧅭,𧅭,,muống 𧊕,𧊕,sōng,nhông 𧊵,𧊵,,giáng 𧋀,𧋀,,chấu 𧋁,𧋁,,nhái 𧏯,𧏯,,nhúc 𧏰,𧏰,,sam 𧏱,𧏱,,đóm 𧋅,𧋅,,rận 𧋆,𧋆,,dòi 𧋇,𧋇,,chạch 𧋊,𧋊,shā,sa 𧋍,𧋍,dì,chét 𧊌,𧊌,,chão 𧊎,𧊎,,vắt 𧊐,𧊐,,trút 𧋵,𧋵,,cuống 𧋶,𧋶,,mọt 𧋷,𧋷,,ghẹ 𧋸,𧋸,,trạnh 𧋹,𧋹,,giời 𧋂,𧋂,,vò 𧋃,𧋃,,chuồn 𧋄,𧋄,,còng 𧋽,𧋽,,mang 𧋾,𧋾,,ộp 𧋿,𧋿,,khoải 𧌀,𧌀,,thằn 𧌂,𧌂,,bọ 𧋘,𧋘,tí,đỉa 𧋟,𧋟,,mối 𧋦,𧋦,,mí 𧍅,𧍅,,sứa 𧍆,𧍆,,cua 𧍇,𧍇,,sứa 𧍈,𧍈,,đóm 𧍉,𧍉,,đỉa 𧒋,𧒋,,rọm 𧒌,𧒌,,rùa 𧒍,𧒍,,rùa 𧍍,𧍍,,rầy 𧍎,𧍎,,hôn 𧍏,𧍏,,cua 𧍐,𧍐,,rầy 𧌎,𧌎,tiǎn,đẻn 𧌓,𧌓,fù,phụ 𧎝,𧎝,,chấu 𧎠,𧎠,,rận 𧎴,𧎴,zhé,rết 𧎷,𧎷,chǔ,sò 𧏖,𧏖,pín,tần 𧍊,𧍊,,giời 𧍋,𧍋,,ngài 𧍌,𧍌,,chẫu 𧏲,𧏲,,rết 𧏳,𧏳,,bọ 𧏴,𧏴,,choi 𧏵,𧏵,,rồng 𧏶,𧏶,,rận 𧍴,𧍴,liàn,gián 𧎛,𧎛,,đọt 𧎜,𧎜,,ốc 𧐢,𧐢,háo,hào 𧐸,𧐸,,điu 𧐹,𧐹,,dời 𧐺,𧐺,,thuồng 𧐻,𧐻,,nhồi 𧗷,𧗷,, 𧘇,𧘇,,ấy 𧐿,𧐿,,sùng 𧑁,𧑁,,sam 𧑂,𧑂,,cáy 𧑃,𧑃,,ngao 𧏷,𧏷,,nhúc 𧐖,𧐖,lián,lươn 𧑒,𧑒,tūn,giun 𧒅,𧒅,,bướm 𧒇,𧒇,,sâu 𧒉,𧒉,,rùa 𧒊,𧒊,,ráy 𧐼,𧐼,,chẫu 𧐽,𧐽,,róm 𧐾,𧐾,,bọ 𧓅,𧓅,,nòng 𧓆,𧓆,,chuồn 𧓇,𧓇,,riện 𧓏,𧓏,cóng,hầu 𧑅,𧑅,,vét 𧑆,𧑆,zhōng,chàng 𧑐,𧑐,yù,quít 𧓰,𧓰,,sam 𧔙,𧔙,,bậu 𧔚,𧔚,,còng 𧔛,𧔛,,nhặng 𧔜,𧔜,,rạm 𧜭,𧜭,shǔ,thục 𧜵,䙊,xiè,đai 𧜹,𧜹,,xười 𧕏,𧕏,,tiết 𧕚,𧕚,,trai 𧕬,𧕬,,rẽ 𧕭,𧕭,,rạm 𧓭,𧓭,,mèn 𧓮,𧓮,,vích 𧓯,𧓯,,ngoé 𧖰,𧖰,,máu 𧖱,𧖱,,máu 𧗅,𧗅,,mủ 𧗗,𧗗,, 𧗴,𧗴,yǒng,dũng 𧔾,𧔾,,giòi 𧔿,𧔿,,điu 𧕀,𧕀,,vích 𧘸,𧘸,,xòn 𧙻,𧙻,,lốt 𧙼,𧙼,,rách 𧖃,𧖃,,hến 𧖐,𧖐,,róm 𧖦,𧖦,,mọi 𧚟,𧚟,,váy 𧚠,𧚠,,sống 𧚢,𧚢,,xống 𧚭,𧚭,běng,mền 𧛆,𧛆,,đụp 𧣠,𧣠,,chánh 𧣧,𧣧,,dia 𧣲,𧣲,,cạnh 𧛊,𧛊,,rách 𧛋,𧛋,,nệm 𧛌,𧛌,,vạt 𧛞,𧛞,hú,hò 𧛶,𧛶,,đãy 𧙽,𧙽,,truồng 𧚅,𧚅,lǎng,lãng 𧚔,𧚔,,thống 𧜐,𧜐,,trễ 𧜖,𧜖,,chăn 𧜗,䘞,,mớ 𧜘,𧜘,,viền 𧜙,𧜙,,xống 𧛇,𧛇,,tràng 𧛈,𧛈,,lụn 𧛉,𧛉,,may 𧜺,𧜺,,bâu 𧜻,𧜻,,đũng 𧝦,𧝦,,rách 𧝧,𧝧,,chẻn 𧛷,𧛷,,tơi 𧜀,𧜀,,minh 斴,斴,lín,lân 执,执,zhí,chấp 扨,扨,rèn,nhấn 扪,扪,mén,môn 扺,扺,zhǐ,chỉ 扽,扽,dèn,đùn 扲,扲,qián,cầm 旈,旈,liú,lưu 旉,旉,fū,phu 抛,抛,pāo,phao 抜,抜,bá,bạt 抇,抇,hú,nhặt 抮,抮,zhěn,chẩn 抯,抯,zhā,vả 抰,抰,yāng,dưỡng 抡,抡,lūn,lân 抢,抢,qiǎng,thưởng 护,护,hù,hộ 𧞋,𧞋,,rèm 𧞣,𧞣,yǎn,yếm 𧞤,𧞤,,toạc 𧞥,𧞥,,nòi 𧯵,𧯵,,phộng 𧯶,𧯶,,há 𧰊,𧰊,tián,điền 𧟀,𧝧,,chẽn 𧟁,𧟁,,viền 𧟄,𧟄,ráng,dương 𧟝,𧟝,,vạt 𧠅,𧠅,,úp 𧝨,𧝨,,chéo 𧝩,𧝩,,toàng 𧞊,𧞊,,dải 𧢑,𧢑,,dớn 𧢝,𧢝,lì,lệ 𧢟,𧢟,,nghiến 𧣈,𧣈,,sao 𧞴,𧞴,,địu 𧞾,𧞾,,mặc 𧞿,𧞿,,rách 𧣳,𧣳,,góc 𧣴,𧣴,, 𧤁,𧤁,,sừng 𧤂,𧤂,,sừng 𧤥,𧤥,,kèn 𧡊,𧡊,,thấy 𧥃,𧥃,,chọi 𧥇,𧥇,,còi 𧥔,𧥔,,va 𧥺,𧥺,jùn,côn 𧦔,𧦔,,ghế 𧷺,𧷺,,tròn 𧸒,𧸒,,vủi 𧸓,𧸓,,chứa 𧦿,𧦿,,béng 𧧀,𧧀,,ngoa 𧧝,𧧝,yǎ,nhạ 𧧯,𧧯,,khoang 𧨊,𧨊,zhà,suý 𧤭,𧤭,,ba 𧤸,𧤸,,mám 𧤹,𧤹,,thoi 𧮪,𧮪,zhān,trâm 𧯄,𧯄,,hang 𧯅,𧯅,,hang 𧦕,𧦕,,kể 𧦖,𧦖,,đồn 𧦠,𧦠,,ách 𧰗,𧰗,,nành 𧰜,𧰜,,chòng 𧰦,𧰦,,ụt 𧰧,𧰧,, 𧰼,𧰼,,tượng 𧩙,䜥,dàn,đản 𧫼,𧫼,,mơ 𧳇,𧳇,,cọp 𧳘,𧳘,,hùm 𧴋,𧴋,,beo 𧴤,𧴤,pò,bói 𧻚,𧻚,yuán,cản 𧻩,𧻩,,rảo 𧵟,𧵟,,quà 𧶄,𧶄,zhèng,dành 𧶫,𧶫,,biếu 𧶬,𧶬,,đắt 𧱺,𧱺,,ỷ 𧲫,𧲫,,cọp 𧲼,𧲼,,beo 𧶶,𧶶,fàn,phiến 𧷝,𧷝,,xoe 𧷸,𧷸,,mua 𧷹,𧷹,,tậu 𧴯,𧴯,miē,mị 𧴱,𧴱,,nợ 𧵆,𧵆,,gần 𧸝,𧸝,,bán 𧸰,𧸰,,khềnh 𧸺,𧸺,,còng 𧸻,𧸻,,búi 𧶭,𧶭,,buôn 𧶮,𧶮,,của 𧶯,𧶯,,cõng 𧹒,𧹒,mǎi,mãi 𧹔,𧹔,zhàng,trướng 𧹕,𧹕,jū,cư 𧹗,𧹗,wàn,thán 𧹟,𧹟,,đà 𨀍,𨀍,,dùng 𨀎,𨀎,,lộp 𨀏,𨀏,,đến 𧹫,𧹫,,lòm 𧹰,𧹰,,hường 𧹱,𧹱,,thắm 𧹻,𧹻,,đỏ 𧹼,𧹼,,đỏ 𧹅,𧹅,,nghèo 𧹋,𧹋,,vay 𧺂,𧺂,,đổ 𧺃,𧺃,,đỏ 𧺕,𧺕,,rượt 𧻐,𧻐,,đuổi 𧹥,𧹥,,đỏ 𧹦,𧹦,,đỏ 𧹪,𧹪,,son 𧻪,𧻪,,nhông 𧻭,𧻭,,dậy 𧼋,𧼋,,chạy 𧼌,𧼌,,chạy 𧼍,𧼍,,lanh 𧹿,𧹿,,tím 𧺀,𧺀,,thắm 𧺁,𧺁,,thắm 抳,抳,nǐ,nai 抷,抷,pī,phơ 抸,抸,jiā,bẹp 抺,抺,mèi,vầy 抩,抩,nán,nhóm 抪,抪,bù,bó 抾,抾,qū,khứa 拁,拁,jiā,giơ 断,断,duàn,đoạn 斚,斚,jiǎ,giả 斋,斋,zhāi,trai 拠,拠,jù,cứ 拢,拢,lǒng,lũng 抻,抻,chēn,chẩn 挅,挅,duǒ,xoá 挆,挆,duǒ,đỏa 拵,拵,cún,dồn 拰,拰,nǐn,nhúm 拤,拤,qiá,ca 拥,拥,yōng,dùng 𧾌,𧾌,,trốn 𨁫,𨁫,,lỉa 𨁬,𨁬,,duỗi 𨁭,𨁭,,rảo 𧿨,𧿨,bǎn,trở 𧿫,𧿫,kē,dấu 𧿬,𧿬,,nhón 𧽇,𧽇,,dấy 𧽈,𧽈,,dấy 𨀈,𨀈,,bước 𨀊,𨀊,,dậng 𨀋,𨀋,,sẩy 𨀌,𨀌,,lánh 𧾿,𧾿,,tréo 𧿐,𧿐,,chen 𧿑,𧿑,,nhắc 𨀐,𨀐,,rong 𨀑,𨀑,,ngoáy 𨀒,𨀒,,vó 𨀕,𨀕,kuāng,đi 𨀣,𨀣,,gả 𧿭,𧿭,,vết 𧿹,𧿹,mǔ,mẫu 𧿺,𧿺,jué,xoắt 𨀺,𨀺,,lết 𨀻,𨀻,,nhòng 𨀼,𨀼,,rảo 𨀽,𨀽,,ríu 𨀾,𨀾,,nhỡ 𨃞,𨃞,pán,bàn 𨃟,𨃟,pán,bàn 𨁋,𨁋,dōu,đậu 𨁍,𨁍,yàn,rén 𨁎,𨁎,chéng,choành 𨁘,𨁘,,choải 𨀤,𨀤,lèi,chọi 𨀰,𨀰,,băng 𨀹,𨀹,,giạng 𨁦,𨁦,,lõng 𨁧,𨁧,,noi 𨁨,𨁨,,cuống 𨁩,𨁩,,bả 𨁪,𨁪,,dấu 𨀿,𨀿,,cẳng 𨁈,𨁈,háng,gánh 𨁮,𨁮,,lần 𨁯,𨁯,,xếch 𨁰,𨁰,,xụi 𨁱,𨁱,,vã 𨁲,𨁲,,ập 𨁝,𨁝,,buột 𨁡,𨁡,tuǒ,noi 𨁥,𨁥,,đủ 𨂕,𨂕,,lồm 𨂖,𨂖,,khập 𨂗,𨂗,,co 𨂘,𨂘,,rầm 𨂙,𨂙,,ghềnh 𨄺,𨄺,,chui 𨄻,𨄻,,dận 𨄼,𨄼,,dời 𨃈,𨃈,,cẳng 𨃉,𨃉,,giãy 𨃊,𨃊,,nhổm 𨁼,𨁼,,bon 𨂐,𨂐,lái,chọi 𨂔,𨂔,,dọc 𨃎,𨃎,,lồm 𨃏,𨃏,,xăm 𨃐,𨃐,,giày 𨃑,𨃑,,khoèo 𨃕,𨃕,chù,sộc 𨂚,𨂚,,rón 𨂼,𨂼,,rẽ 𨃫,𨃫,,nhảo 𨃰,𨃰,yǎn,cồm 𨃴,𨃴,,gót 𨃵,𨃵,,chỗm 𨃶,𨃶,,ghếch 𨃋,𨃋,,ríu 𨃌,𨃌,,giày 𨃍,𨃍,,tọt 𨃺,𨃺,,nập 𨃻,𨃻,,lết 𨃼,𨃼,,tọ 𨃽,𨃽,,nhúc 𨃾,𨃾,,xửng 𨆂,𨆂,sà,khúm 𨆏,𨆏,suì,đuổi 𨆒,𨆒,,choạng 𨄊,𨄊,qiè,té 𨄑,𨄑,,bậc 𨄞,𨄞,,chóng 𨄟,𨄟,,đùi 𨄠,𨄠,,tắt 𨃷,𨃷,,chúc 𨃸,𨃸,,xông 𨃹,𨃹,,lảng 𨄵,𨄵,,sạo 𨄶,𨄶,,dạng 𨄷,𨄷,,sững 𨄸,𨄸,,đỉnh 𨄹,𨄹,,dạo 𨄁,𨄁,,đâm 𨄂,𨄂,,lứng 𨄉,𨄉,chǎn,sững 𨄽,𨄽,,hổm 𨄾,𨄾,,ghé 𨄿,𨄿,,giong 𨅀,𨅀,,lệp 𨅁,𨅁,,sụp 𨄮,𨄮,shuāi,tuất 𨄳,𨄳,,bò 𨄴,𨄴,,sụp 𨅇,𨅇,,tòi 𨅉,𨅉,,lửng 𨅍,𨅍,tǎn,rén 𨅐,𨅐,,què 𨇤,𨇤,xiān,tiên 𨇬,𨇬,,sóm 𨇵,𨇵,,nhào 𨅥,𨅥,,bay 𨅬,𨅬,lán,lạn 𨅮,𨅮,,đua 𨅰,𨅰,,chững 𨅷,𨅷,,dọi 𨅂,𨅂,,mọp 𨅃,𨅃,,xồng 𨅄,𨅄,,nhón 𨅻,𨅻,,khèo 𨅼,𨅼,,láy 𨅽,𨅽,,lòn 𨅾,𨅾,,sụm 𨅿,𨅿,,vượt 𨅞,𨅞,,nhấp 𨆓,𨆓,,cầm 𨆝,𨆝,,cúi 𨆞,𨆞,,lỏng 𨆟,𨆟,,đủng 𨆠,𨆠,,quày 𨅸,𨅸,,đứng 𨅹,𨅹,,trèo 𨅺,𨅺,,chổm 𨆤,𨆤,,quằn 𨆥,𨆥,,tuốn 𨆯,𨆯,,bộc 𨆶,𨆶,,bò 𨍄,𨍄,,cộ 𨍦,𨍦,,sau 𨆺,𨆺,,vêu 𨆾,𨆾,cā,xẹt 𨆿,𨆿,,gác 𨇀,𨇀,,khiễng 𨇉,𨇉,,leo 𨆡,𨆡,,dép 𨆢,𨆢,,lôi 𨆣,𨆣,,vợn 𨇓,𨇓,,gượm 𨇗,𨇗,lì,sịch 𨇛,𨇛,,đủ 𨇜,𨇜,,đủ 𨇣,𨇣,,lôm 𨆷,𨆷,,đuổi 𨆸,𨆸,,ngoèn 𨆹,𨆹,,giạt 𨇶,𨇶,,khụy 𨇷,𨇷,,ngoẹo 𨇸,𨇸,,chồm 𨇹,𨇹,,ống 𨇍,𨇍,niǎn,lẻn 𨇑,𨇑,,bải 𨇒,𨇒,,lủi 挚,挚,zhì,chí 挏,挏,dòng,rùng 挒,挒,liè,trét 挃,挃,zhì,chọi 挄,挄,kuò,quăng 挞,挞,tà,thát 挠,挠,náo,nhéo 挡,挡,dǎng,đảng 挢,挢,jiǎo,kiểu 挕,挕,dié,nhẹ 挗,挗,jué,dí 敯,敯,mǐn,mẫn 数,数,shù,tố 敩,敩,xiào,hiệu 挛,挛,luán,loan 挜,挜,yà,á 挥,挥,huī,huy 挬,挬,bó,vọt 斅,斅,xiào,hiệu 斆,敩,xiào,hiệu 敾,敾,shàn,thiện 𨉑,𨉑,,rình 𨉓,𨉓,,mình 𨉞,𨉞,,lưng 𨉟,𨉟,,mình 𨓢,𨓢,,ngót 𨔈,𨔈,,chơi 𨔉,𨔉,,gỡ 𨊋,𨊋,,mẩy 𨊌,𨊌,,lăn 𨈒,𨈒,,vóc 𨋣,𨋣,,bánh 𨋤,𨋤,,so 𨌀,𨌀,,nhẹ 𨉠,𨉠,,bắn 𨉣,𨉣,hā,hà 𨎆,𨎆,,so 𨎞,𨎞,,ngáo 𨎟,𨎟,,trước 𨎠,𨎠,,trước 𨋢,䢂,,lạp 𨐷,𨐷,,chát 𨐸,𨐸,,đắng 𨐺,𨐺,,nồng 𨐿,𨐿,,chát 𨛦,𨛦,,quẩn 𨠉,𨠉,,tăm 𨑮,𨑮,,mười 𨑻,𨑻,,đem 𨒒,𨒒,,mười 𨒟,𨒟,,đong 𨏄,𨏄,,nhẹ 𨏧,𨏧,,so 𨐮,𨐮,,cay 𨒻,𨒻,,đuổi 𨓈,𨓈,kuò,quát 𨓐,𨓐,,lạ 𨓑,𨓑,,nghểnh 𨓡,𨓡,,lùng 𨑗,𨑗,,trên 𨑜,𨑜,pǐ,xuống 𨔊,𨔊,,suốt 𨔌,𨔌,,co 𨔍,𨔍,,lạ 𨔾,𨔾,,chở 𨔿,𨔿,,chục 𨒸,𨒸,,chuồn 𨒹,𨒹,,bạch 𨒺,𨒺,,quanh 𨖧,𨖧,,mau 𨖨,𨖨,,rời 𨖩,𨖩,,quýnh 𨖲,𨖲,,lên 𨖼,𨖼,chòng,chóng 𨦀,𨦀,,kéo 𨦁,𨦁,,sã 𨦙,𨦙,,lề 𨗜,𨗜,,nhanh 𨗮,𨗮,,mặn 𨗵,𨗵,,địt 𨘗,𨘗,,đuổi 𨘘,𨘘,,vã 𨕀,𨕀,,địt 𨕭,𨕭,,trên 𨖅,𨖅,,sang 𨙖,𨙖,,suốt 𨙛,𨙛,,chóng 𨙝,𨙝,,lui 𨙞,𨙞,qiān,thiên 𨙥,𨙥,,xoảng 𨗊,𨗊,,đò 𨗛,𨗛,,chầu 𨠖,𨠖,bào,bạo 𨠣,𨠣,,chuếnh 𨠲,𨠲,,giấm 𨠳,𨠳,,gây 𨠴,𨠴,,sưa 𨘱,𨘱,,nhanh 𨙌,𨙌,,tít 𨙍,𨙍,,kéo 𨡊,𨡊,,miệt 𨡧,𨡧,,choạng 𨡨,𨡨,,gây 𨡼,𨡼,,giấm 𨢇,𨢇,liù,rượu 𨪀,𨪀,,mỏ 𨪝,𨪝,,kền 𨪞,𨪞,,thuổng 𨢼,𨢼,,mến 𨣤,𨣤,,giấm 𨣥,𨣥,,dấu 𨤔,𨤔,,vẻ 𨠵,𨠵,,xoàng 𨡈,𨡈,,choáng 𨡉,𨡉,,dấm 𨤰,𨤰,,nhẽ 𨤵,𨤵,,dặm 𨤻,𨤰,,nhẽ 𨤼,𨤼,,nặng 𨥿,𨥿,,chảo 𨢟,𨢟,,cay 𨢥,𨢥,mí,mặn 𨢻,𨢻,,miền 𨦥,𨦥,,chì 𨦦,𨦦,,vỡ 𨦧,𨦧,,nén 𨦩,𨦩,,vòng 𨦭,𨦭,láo,lao 𨤧,𨤧,,lẽ 𨤮,𨤮,,dặm 𨤯,𨤯,,chồng 𨧝,𨧝,,đẵn 𨧟,𨧟,,nhẫn 𨧠,𨧠,,gang 𨧢,𨧢,,bịt 𨮎,𨮎,,lạp 𨮐,𨮐,,nhọn 𨮑,𨮑,,thoi 𨨅,𨨅,,hoắt 𨨏,𬭛,bō,ba 𨨠,𨨠,jū,cuốc 𨨤,𨨤,,khép 𨦽,𨦽,,rảng 𨧆,𨧆,,bửa 𨨪,𨨪,,chẻ 𨨫,𨨫,,hái 𨩖,𨩖,,lình 𨩠,𨩠,,tĩn 𨧣,𨧣,,xớt 𨫄,𨫄,,băm 𨫅,𨫅,,lon 𨫇,𨫇,,chũm 𨫈,𨫈,,chọc 𨫉,𨫉,,thìa 𨨦,𨨦,,mai 𨨧,𨨧,,thép 𨨨,𨨨,,chiêng 𨫵,𨫵,,cuốc 𨬈,𨬈,,mạ 𨬉,𨬉,,duì 𨬊,𨬊,,giáo 𨬋,𨬋,,miểng 𨱾,𨱾,,dài 𨲅,𨲅,,nhằng 𨲖,𨲖,,ngòng 𨭏,𨭏,,choang 𨭑,𨭑,,thuổng 𨭒,𨭒,,choang 𨭡,𨭡,,thau 𨫊,𨫊,,sắt 𨫋,𨫋,,cồng 𨫪,𨫪,,han 𨮉,𨮉,,cùn 𨮊,𨮊,,đâm 𨮋,𨮋,,giũa 𨮌,𨮌,,rựa 𨮍,𨮍,,vằm 𨭆,𬭶,hēi,khắc 𨭌,𨭌,, 𨭍,𨭍,,bay 𨮒,𨮒,mèng,muỗng 𨮵,𨮵,,muổng 𨮶,𨮶,,vếu 𨮹,𨮹,dí,thiếc 𨭺,𨭺,jīn,cốm 𨮇,𨮇,,bung 𨮈,𨮈,,hom 捇,捇,huò,xách 捈,捈,tú,giơ 挷,挷,péng,văng 挸,挸,jiǎn,kén 挿,挿,chā,thọc 挭,挭,gěng,gánh 挰,挰,chéng,dềnh 挴,挴,měi,mói 敇,敇,cè,sách 敌,敌,dí,địch 捁,捁,jiǎo,kéo 捤,捤,wěi,vãi 捦,捦,qín,cầm 捛,捛,lǚ,trã 捞,捞,lāo,lau 敚,敚,duó,thoát 捯,捯,dáo,đố 捠,捠,bāng,banh 换,换,huàn,hoán 捣,捣,dǎo,đảo 𨯛,𨯛,,ấm 𨯷,𨯷,,đấng 𨯸,𨯸,,duì 𨯹,𨯹,,đúc 𨰇,𨰇,,kẽm 𨻬,𨻬,,xó 𨻮,𨻮,,vện 𨰲,𨰲,,lõm 𨰴,𨰴,,nén 𨰺,𨰺,,bén 𨱇,𨱇,qiú,cầu 𨮻,𨮻,chán,rèn 𨯃,𨯃,,sỏ 𨯘,𨯘,,kẽm 𨱑,𨱑,huáng,hoạnh 𨱖,𨱖,wéi,mi 𨱪,𨱪,,đườn 𨱽,𨱽,,dài 𨰈,𨰈,,kiềng 𨰧,𨰧,,sủng 𨰪,𨰪,,thiếc 𨲷,𨲷,,đườn 𨳒,𨳒,,mọn 𨳦,𨳦,,suồng 𨱍,𨱍,láng,lang 𨱎,𨱎,tōu,thâu 𨵣,𨵣,,cửa 𨵿,𨵿,,quan 𨶛,𨶛,,cổng 𨶹,𨶹,guān,quan 𩄔,𩄔,,xẩng 𩄨,𩄨,,guốt 𩄰,𩄰,,sét 𨷶,𨷶,,cửa 𨷿,𨷿,xiàng,hướng 𨸈,𨸈,,mở 𨸍,𨸍,,cụp 𨳱,𨳱,,ngõ 𨴦,𨴦,,cửa 𨸾,𨸾,,bậc 𨹬,𨹬,,lở 𨻫,𨻫,,luống 𨷈,𨷈,,muôn 𨷑,𨷑,,mở 𨷯,𨷯,,cửa 𨼋,𨼋,xū,hờ 𨼚,𨼚,,be 𨼼,𨼼,,nhỏ 𨽌,𨽌,,ẩn 𨸬,𨸬,zhèn,trận 𩁱,𩁱,,nhóm 𩁶,𩁶,,ngất 𩂀,𩂀,,cơn 𩂁,𩂁,,ngút 𩂂,𩂂,hū,thú 𩇢,𩇢,,xanh 𩂑,𩂑,,bùng 𩂕,𩂕,fú,phất 𩂟,𩂟,,mù 𩂠,𩂠,,đậy 𩂳,𩂳,, 𩀳,𩀳,,sống 𩁦,𩁦,,loi 𩄏,𩄏,,bùng 𩄐,𩄐,,ráng 𩄑,𩄑,,nồm 𩄒,𩄒,,ũm 𩄓,𩄓,,rợp 𩂄,𩂄,tún,đùn 𩂏,𩂏,,che 𩂐,𩂐,,râm 𩄱,𩄱,,dông 𩄲,𩄲,,mây 𩄳,𩄳,,tạnh 𩄴,𩄴,,bóng 𩄵,𩄵,,nấp 𩂶,𩂶,,sét 𩃳,𩃳,,bóng 𩄎,𩄎,,mưa 𩅚,𩅚,,dồi 𩅛,𩅛,,bùng 𩅜,𩅜,,ráng 𩅹,𩅹,,mây 𩅺,𩅺,,râu 𩕆,𩕆,hǒng,chạng 𩖅,𩖅,,sỏ 𩆏,𩆏,,rợp 𩆐,𩆐,,sấm 𩆠,𩆠,,mống 𩆡,𩆡,,rào 𩆢,𩆢,,ầm 𩄶,𩄶,,xối 𩅘,𩅘,,tóc 𩅙,𩅙,,sẩm 𩆷,𩆷,jiān,sấm 𩆾,𩆾,,khuya 𩇅,𩇅,,mù 𩇆,𩇆,,sấm 𩇍,𩇍,,loà 𩅻,𩅻,,chở 𩆋,𩆋,,rào 𩆍,𩆍,,rào 𩈂,𩈂,,bay 𩈘,𩈘,,mặt 𩈩,𩈩,,nạ 𩈪,𩈪,,trán 𩉲,𩉲,gǔ,cổ 𩆪,𩆪,,mịt 𩆬,𩆬,,mống 𩆴,𩆴,,lờ 攰,攰,guì,hội 攞,攞,luó,rà 掑,掑,qí,cài 掅,掅,qìng,thanh 捿,捿,qī,thê 捴,捴,zǒng,tổng 捵,捵,chēn,điến 掼,掼,guàn,quán 攼,攼,gān,can 掿,掿,nuò,nhắc 揁,揁,zhēng,rinh 揂,揂,jiū,dùa 掳,掳,lǔ,lỗ 掴,掴,guāi,quặc 揬,揬,tú,dụt 揯,搄,gèn,canh 揰,揰,chòng,súng 揢,揢,ké,khách 揔,揔,zǒng,tổng 揇,揇,nǎn,nam 𩋔,𩋔,,hài 𩋘,𩋘,xié,hài 𩋧,𩋧,xié,hài 𩌂,𩌂,,giầy 𩍓,𩍓,yōng,ủng 𩛂,𩛂,,no 𩛃,𩛃,,quà 𩛄,𩛄,,bánh 𩎟,𩎟,mèi,muội 𩏳,𩏳,,vía 𩐀,𩐀,xiá,hà 𩊚,𩊚,luò,lạc 𩊽,𩊽,,hia 𩊾,𩊾,,dõn 𩓜,𩓜,,màng 𩓥,𩓥,yuè,ngạc 𩍢,𩍢,,roi 𩍣,𩍣,,dép 𩖫,𩖫,,vuông 𩗂,𩗂,,mát 𩗃,𩗃,,tố 𩑰,𩑰,tǎn,trán 𩓛,𩓛,,ngụp 𩘨,𩘨,,dông 𩘩,𩘩,,thói 𩘪,𩘪,,giông 𩘫,𩘫,,hẩy 𩘬,𩘬,,thói 𩠔,𩠔,,mào 𩠘,𩠘,,ngoái 𩠠,𩠠,,cúi 𩙕,𩙕,,bão 𩘄,𩘄,,may 𩘣,𩘣,,tố 𩙻,𩙻,,bay 𩚔,𩚔,,nhử 𩚦,𩚦,,thết 𩚧,𩚧,,quà 𩚩,𩚩,,cỗ 𩙋,𩙋,,gió 𩙌,𩙌,,gió 𩙍,𩙍,,gió 𩛜,𩛜,,đói 𩛷,𩛷,,bữa 𩛸,𩛸,,mồi 𩜠,𩜠,, 𩙯,𩙯,héng,hoạnh 𩙳,𩙳,,liệng 𩙹,𩙹,,bổng 𩝇,𩝇,,mồi 𩝺,𩝺,,nuôi 𩝻,𩝻,,chăn 𩞝,𩞝,,mềm 𩨜,𩨜,bà,bả 𩨼,𩨼,,kheo 𩟡,𩟡,,đói 𩟢,𩟢,,bò 𩟬,𩟬,,sổi 𩟵,𩟵,,đúc 𩜪,𩜪,,nhạy 𩜫,𩜫,,mồi 𩜽,𩜽,yàn,ngán 𩠌,𩠌,sòng,tống 𩠑,𩠑,dǐng,đính 𩠓,𩠓,,gật 𩞯,䭪,liáng,lương 𩟂,𩟂,guò,quà 𩠧,𩠧,,gục 𩠩,𩠩,,sỏ 𩠭,𩠭,,óc 𩠱,𩠱,,chui 𩠳,𩠳,,chui 𩟻,𩟻,,nấng 𩟼,𩟼,,nuôi 揿,揿,qìn,khấm 搂,搂,lǒu,lâu 搅,搅,jiǎo,giảo 揻,揻,wēi,uy 攅,攅,zǎn,toàn 擵,擵,mó,ma 擼,撸,lǔ,trỏ 擪,擪,yè,áp 揽,揽,lǎn,lãm 揾,揾,wèn,ùn 携,携,xié,huề 搫,搫,pán,bàn 搮,搮,lì,lắt 搙,搙,nù,nục 搝,搝,qiǔ,xỏ 搈,搈,róng,dong 攋,攋,là,lại 攑,攑,qiān,gỡ 摊,摊,tān,than 摋,摋,sà,sát 𩡋,𩡋,,thơm 𩡜,𩡜,,lựng 𩢦,𩢦,,giong 𩢬,𩢬,,lừa 𩢲,𩢲,shǐ,tẩy 𩯀,𩯀,,tóc 𩯁,𩯁,,râu 𩯂,𩯂,,gáy 𩦓,𩦓,,mở 𩧍,𩧍,,ruổi 𩠴,𩠠,,cúi 𩠵,𩠵,,chọi 𩠸,𩠸,,nóc 𩨁,𩨁,chǔn,xuẩn 𩤕,𩤕,,bíu 𩩇,𩩇,,sống 𩩖,𩩖,,sống 𩩩,𩩩,,vêu 𩩿,𩩿,,hom 𩪞,𩪞,,sụn 𩪵,𩪵,,sọ 𩷆,𩷆,,gỏi 𩷇,𩷇,,húng 𩷈,𩷈,,liệt 𩬆,𩬆,,gáy 𩬎,𩬎,, 𩬑,𩬑,diān,chơm 𩬪,𩬪,,bợp 𩭆,𩭆,,cợp 𩩪,𩩪,,xương 𩩫,𩩫,,xương 𩩬,𩩬,,xác 𩮔,𩮔,,quăn 𩮕,𩮕,,xồm 𩮭,𩮭,,ria 𩮿,𩮿,,chóp 𩪽,𩪽,,cụt 𩫛,𩫛,,chót 𩫦,𩫦,sào,rôm 𩯮,𩯮,,mờn 𩯯,𩯯,,xoàm 𩯹,𩯹,,sói 𩰈,𩰈,,nheo 𩭜,𩭜,,xùi 𩭵,𩭵,,quăn 𩭶,𩭶,,râu 𩳊,𩳊,,ranh 𩳳,𩳳,,trơi 𩳴,𩳴,,quẻ 𩴅,𩴅,,vía 𩴚,𩴚,,trơi 𩹰,𩹰,,trạnh 𩹲,𩹲,,ba 𩹹,𩹹,,giếc 𩵜,𩵜,,cá 𩵝,𩵝,,chài 𩵞,𩵞,,thiên 𩵽,𩵽,,tom 𩵾,𩵾,,trê 𩱻,𩱻,guǐ,quẻ 𩲡,𩲡,guǐ,coi 𩲥,𩲥,,trơi 𩶘,䲞,lì,xợp 𩶝,𩶝,,chình 𩶟,𩶟,,bướp 𩶪,𩶪,,cháy 𩶬,𩶬,,thì 𩴬,𩴬,,vía 𩵃,𩵃,,trơi 𩷉,𩷉,,giếc 𩷊,𩷊,,thu 𩷕,𩷕,láng / liáng,lươn 𩷛,𩷛,,giếc 𩷳,𩷳,,vẩy 𩵿,𩵿,,ngừ 𩶉,𩶉,bū,bão 𩸘,𩸘,,quản 𩸮,𩸮,,bống 𩸯,𩸯,,chuối 𩸰,𩸰,,go 𩼢,𩼢,,vích 𩼤,𩼤,,trám 𩼨,𩼨,yí,ngờ 𩸴,𩸴,,trê 𩸵,𩸵,,chình 𩸶,𩸶,,nhám 𩸷,𩸷,,rói 𩸸,𩸸,,thia 𩷶,𩷶,máng,măng 𩸄,𩸄,huà,quả 𩹫,𩹫,,tép 𩹬,𩹬,,khô 𩹭,𩹭,,chày 𩹮,𩹮,,mú 𩹯,𩹯,,tươi 𩸱,𩸱,,ghím 𩸲,𩸲,,sứa 𩸳,𩸳,,mòi 𩺋,𩺋,,ngờ 𩺌,𩺌,,giải 𩺡,𩺡,,bơn 𩺢,𩺢,,chạch 𩺣,𩺣,,tràu 𩹤,𩹤,,thu 𩹩,𩹩,,nâu 𩹪,𩹪,,mè 𩺧,𩺧,,cháy 𩺨,𩺨,,bống 𩺩,𩺩,,vảy 𩺪,𩺪,,bơn 𩺯,𩺯,zú,sốc 𪀅,𪀅,,quạ 𪀆,𪀆,,sẻ 𪀎,𪀎,,sả 𩻑,𩻑,,lẹp 𩻒,𩻒,,sộp 𩻓,𩻓,,dưa 𩻔,𩻔,,thệ 𩻕,𩻕,,trắm 𩺤,𩺤,,sặt 𩺥,𩺥,,sò 𩺦,𩺦,,thờn 𩻺,𩻺,,vây 𩻻,𩻻,,leo 𩼀,𩼀,,vây 𩼁,𩼁,,rô 𩼈,𩼈,ào,úc 𩺱,𩺱,nì,nược 𩺺,𩺺,,gáy 𩻐,𩻐,,mắm 𩼷,𩼷,,đuối 𩼸,𩼸,,đuối 𩽉,𩽉,,sấu 𩽊,𩽊,,lúi 𩽋,𩽋,,sủ 𩻛,𩻛,cén,trắm 𩻟,𩻟,huī,vây 𩻹,𩻹,,chèo 摝,摝,lù,lục 摡,摡,gài,cái 摦,摦,huà,thoại 摕,摕,dì,đế 擛,擛,yè,dẹp 擜,擜,è,ngột 摵,摵,shè,tố 摪,摪,jiāng,rướn 摱,摱,màn,mần 撔,撔,hòng,ngảnh 撉,撉,dūn,đôn 撌,撌,guì,quấy 摼,摼,kēng,ken 撄,撄,yīng,anh 擨,擨,yé,gia 撸,撸,lū,lỗ 撹,撹,jiǎo,giảo 撱,撱,wěi,vĩ 撘,撘,dā,đáp 撎,撎,yì,nhắt 撑,撑,chēng,xênh 𩽥,𩽥,,lươn 𩽸,𩽸,,nheo 𩽼,𩽼,hǔn,vãn 𩾁,𩾁,qiú,cầu 𪄌,𪄌,gòng,ngỗng 𪄞,𪄞,,sồ 𪄤,𪄤,,sáo 𩾈,𩾈,shū,túc 𩾰,𩾰,,trĩ 𩽖,𩽖,,ruốc 𩽗,𩽗,,quỳnh 𩽤,𩽤,,sấu 𩿚,𩿚,,khướu 𩿞,𩿞,,tra 𩿠,𩿠,yuè,vẹt 𩿨,𩿨,,khướu 𪀄,𪀄,,chim 𪀐,𪀐,,bịp 𪀚,𪀚,sōng,nhồng 𪁂,𪁂,,diệc 𪁃,𪁃,,chiện 𩾷,𩾷,gē,quạ 𩿘,𩿘,,mào 𩿙,𩿙,,quạ 𪁇,𪁇,,sống 𪁎,𪁎,xiāo,sáo 𪁳,𪁳,,trả 𪁴,𪁴,,cốc 𪁵,𪁵,,cốc 𪇨,𪇨,,bồ 𪇩,𪇩,,ngan 𪂯,𪂯,,gô 𪂰,𪂰,,giẻ 𪂱,𪂱,,vạc 𪂲,𪂲,,cò 𪂳,𪂳,,cun 𪁄,𪁄,,két 𪁅,𪁅,,sắc 𪁆,𪁆,,hâu 𪃲,𪃲,,chả 𪃴,𪃴,,gà 𪃵,𪃵,,trả 𪄅,𪄅,shā,sét 𪁶,𪁶,,quạ 𪂠,𪂠,guǒ,quạ 𪂮,𪂮,,cò 𪄥,𪄥,,cút 𪄦,𪄦,,choè 𪄧,𪄧,,hịch 𪄨,𪄨,,sáo 𪄸,𪄸,jí,trích 𪃏,𪃏,méi,môi 𪃙,𪃙,,chả 𪃱,𪃱,,hâu 𪅧,𪅧,,choi 𪅨,𪅨,,ri 𪅩,𪅩,,sấm 𪅪,𪅪,,quạch 𪅫,𪅫,,vạc 𪆣,𪆣,,yểng 𪆤,𪆤,,đủi 𪆥,𪆥,,khướu 𪆦,𪆦,,tu 𪅤,𪅤,,kên 𪅥,𪅥,,vạc 𪅦,𪅦,,cuốc 𪇌,𪇌,,nông 𪇍,𪇍,,quạ 𪇎,𪇎,,quắm 𪇏,𪇏,,cưởng 𪇐,𪇐,,sáo 𪅬,𪅬,,yểng 𪅭,𪅭,,tu 𪅴,𪅴,è,ác 𪇪,𪇪,,chích 𪇫,𪇫,,cùi 𪇴,𪇴,miè,vẹt 𪈾,𪈾,,nhạn 𪆧,𪆧,,vẹt 𪆼,𪆼,,lôi 𪇋,𪇋,,cùi 擃,擃,nǎng,nống 撴,撴,dūn,đun 撵,撵,niǎn,liễn 㐫,㐫,xiōng,hung 㐬,㐬,liú,lưu 𪔡,𪔡,,bỏi 㐂,㐂,xǐ,hỷ 㐄,㐄,kuà,khoa 㐱,㐱,zhěn,chẩn 㐲,㐲,dài,đại 㐴,㐴,pān,phàn 㐧,㐧,dì,đệ 㐻,㐻,nèi,nại 㐽,㐽,fēng,phong 㐭,㐭,lǐn,lẫm 𪖬,𪖬,,mũi 𪖭,𪖭,,ngửi 𪖺,𪖺,,ngáy 𪗀,𪗀,,hít 𪘁,𪘁,tà,cập 𪘌,𪘌,,lợi 𪘲,𪘲,yá,y 𪘵,𪘵,,răng 𪓫,𪓫,,sam 𪚚,𪚚,,trong 𪚤,𪚤,,trông 𪓪,𪓪,,trạnh 𪓐,𪓐,chǔ,sở 𪛅,𪛅,,rùa 𪛇,𪛇,,rùa 𪛗,𪛗,, 𪛘,𪛘,, 𪛙,𪛙,, 𪛚,𪛚,, 𪛛,𪛛,, 𪛜,𪛜,, 𪛝,𪛝,, 𪓈,𪓈,,nghịt 𪓇,𪓇,,đen