Chữ,Pinyin,Bộ_thủ,Quảng_Đông,HV_cũ,HV_mới,Độ_tin_cậy_%,Mô_hình,Ứng_viên 牺,xī,93,hei1,~tê,hy,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hy(100%) 浊,zhuó,85,zuk6,~trác,trọc,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,trọc(100%) 珒,jīn,96,zeon1,~cân,tân,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tân(100%) 蓣,yù,140,jyu6,~uất,nhựa,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,nhựa(100%) 𢥘,xié,61,kwai4,~hài,huề,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,huề(100%) 䶘,lì,211,laap6,~lịch,cách,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cách(100%) 䝒,zhù,152,zo6,~chú,trợ,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trợ(100%) 䌷,chōu,120,cau4,~thu,thù,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thù(100%) 亲,qīn,8,can1,~xâm,thân,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thân(100%) 㶉,xī,85,kai1,~ướt,khe,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,khe(100%) 㴧,xī,85,sik1,~ướt,tích,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tích(100%) 毴,bī,82,bei1,~bức,bi,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bi(100%) 续,xù,120,zuk6,~tự,tục,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tục(100%) 䀑,wò,109,waat3,~hoạch,oát,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,oát(100%) 汇,huì,85,wui6,~muội,hối,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hối(100%) 䭳,wèi,186,ngai6,~vị,ngụy,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngụy(100%) 俙,xī,9,hei1,~hề,hy,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hy(100%) 䭧,mǐ,184,mei5,~mễ,mị,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mị(100%) 䃖,wù,112,wu2,~ngộ,ổ,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ổ(100%) 錣,zhuì,167,zyut3,~truỵ,chuyết,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chuyết(100%) 𣇶,méi,72,mut6,~mi,mốt,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mốt(100%) 㨒,kuī,64,fui1,~khuy,khôi,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khôi(100%) 䍮,zhào,123,siu6,~chiếu,triệu,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,triệu(100%) 侎,mǐ,9,mei5,~mễ,mị,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mị(100%) 绉,zhòu,120,zau3,~sô,sô,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,sô(100%) 倴,bèn,9,ban3,~bỡn,bôn,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bôn(100%) 俈,kù,9,guk1,~khố,khốc,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khốc(100%) 鶽,sǔn,196,zeon2,~duẩn,chuẩn,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chuẩn(100%) 侥,jiǎo,9,hiu1,~kiêu,nghẹo,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,nghẹo(100%) 呓,yì,30,ngai6,~thé,nghệ,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,nghệ(100%) 䙣,sà,145,saap3,~sát,táp,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,táp(100%) 㚫,sà,38,saap3,~sát,táp,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,táp(100%) 䁊,wò,109,waat3,~hoạch,oát,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,oát(100%) 摄,shè,64,sip3,~thiệp,nhép,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,nhép(100%) 轪,dài,159,dai6,~đại,đại,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đại(100%) 㠑,zuì,46,zeoi6,~tối,tội,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tội(100%) 记,jì,149,gei3,~kể,kí,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,kí(100%) 鋧,xiàn,167,jin6,~hãm,hiện,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiện(100%) 烚,xiá,86,hap6,~hà,hiệp,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiệp(100%) 煍,jiǎo,86,ziu2,~kiểu,tiễu,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiễu(100%) 䁚,sǔn,109,syun2,~duẩn,tốn,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tốn(100%) 騞,huō,187,waak6,~hoát,hoát,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hoát(100%) 橓,shùn,75,seon3,~tuân,thuấn,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thuấn(100%) 纣,zhòu,120,zau6,~sô,trụ,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,trụ(100%) 䙊,xiè,145,daai3,~điệp,đai,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,đai(100%) 䴄,shùn,196,seon3,~tuân,thuấn,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thuấn(100%) 栉,zhì,75,zit3,~chất,trất,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,trất(100%) 桢,zhēn,75,zing1,~trăn,trính,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,trính(100%) 桧,guì,75,kui2,~cối,cối,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,cối(100%) 𦡆,kū,130,fat1,~phu,quật,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quật(100%) 𡢘,yùn,38,jan6,~uẩn,dựng,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dựng(100%) 㳴,mì,85,mat6,~mịch,vắt,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,vắt(100%) 䋓,zhòu,120,zau3,~sô,sô,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,sô(100%) 讪,shàn,149,saan3,~san,san,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,san(100%) 捹,bèn,64,ban3,~bỡn,bôn,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bôn(100%) 䧎,xuàn,170,jyun5,~huyễn,huyễn,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,huyễn(100%) 㨵,jiǎn,64,zin2,~gióng,tiên,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tiên(100%) 抅,jū,64,keoi1,~câu,câu,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,câu(100%) 捡,jiǎn,64,gim2,~gióng,kiểm,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,kiểm(100%) 𥻿,lí,119,ci1,~lê,li,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,li(100%) 㾀,qiè,104,hip3,~khiết,khiếp,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khiếp(100%) 䭁,zhì,184,zai3,~chí,chế,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chế(100%) 㺒,xiāo,94,haau1,~tiêu,khiêu,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,khiêu(100%) 䫾,bī,182,bik1,~bức,bức,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bức(100%) 柽,chēng,75,cing1,~sanh,sanh,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,sanh(100%) 癨,huò,104,fok3,~hoạch,hoắc,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hoắc(100%) 䥚,chū,167,co1,~xuất,sơ,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sơ(100%) 㼣,bó,98,baak3,~bác,bá,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bá(100%) 㱧,wò,78,waat3,~hoạch,oát,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,oát(100%) 䥄,cù,167,cou3,~thốc,thố,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thố(100%) 䖽,lí,142,lei4,~mâu,lị,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,lị(100%) 䖿,lí,142,lei4,~mâu,lị,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,lị(100%) 艥,jí,137,zip3,~tập,tiếp,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiếp(100%) 锌,xīn,167,san1,~hâm,tử,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tử(100%) 㰫,chān,76,caam1,~xiêm,sọm,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sọm(100%) 䎺,zhì,128,zai3,~chí,chế,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chế(100%) 崫,kū,46,fat1,~phu,quật,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quật(100%) 釳,xì,167,hat1,~khích,ghét,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ghét(100%) 䏳,zhè,130,zit3,~giá,chiết,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chiết(100%) 䦝,huō,169,waak6,~hoát,hoát,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hoát(100%) 鞙,xuàn,177,jyun5,~huyễn,huyễn,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,huyễn(100%) 𩧿,bī,187,bik1,~bức,bức,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bức(100%) 鰏,bī,195,bik1,~bức,bức,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bức(100%) 𨰿,xì,167,hat1,~khích,ghét,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ghét(100%) 铉,xuàn,167,jyun5,~huyễn,huyễn,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,huyễn(100%) 杤,wàn,75,maan6,~vạn,vạn,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vạn(100%) 钦,qīn,167,jam1,~xâm,khâm,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khâm(100%) 㾜,qiè,104,hip3,~khiết,khiếp,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khiếp(100%) 鮡,zhào,195,siu6,~chiếu,triệu,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,triệu(100%) 魳,zā,195,zaap3,~trát,táp,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,táp(100%) 浍,huì,85,kui2,~muội,gội,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,gội(100%) 䓎,chuò,140,cuk1,~sước,xúc,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xúc(100%) 䎢,qǐ,127,hat1,~khải,khất,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khất(100%) 㲤,shuāi,82,seoi1,~suất,suy,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,suy(100%) 虑,lǜ,141,leoi6,~lục,lự,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lự(100%) 㹤,qiè,94,hip3,~khiết,khiếp,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khiếp(100%) 䓽,jì,140,gei3,~kế,ký,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,ký(100%) 㸌,huò,86,fok3,~hoạch,hoắc,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hoắc(100%) 较,jiào,159,gaau3,~giác,giác,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,giác(100%) 㫲,bèi,72,pui3,~bị,bội,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bội(100%) 旘,zhì,70,ci3,~chí,xí,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xí(100%) 㤃,fáng,61,fong1,~phòng,phương,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phương(100%) 㴵,mì,85,mat6,~mịch,vắt,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,vắt(100%) 䑣,chēn,137,cam1,~sâm,sâm,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sâm(100%) 拣,jiǎn,64,gaan2,~gióng,gióng,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,gióng(100%) 𧐅,qū,142,zeoi1,~uất,thư,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,thư(100%) 𥑢,bù,112,bo3,~bộ,bó,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bó(100%) 啯,guō,30,gwok3,~oà,quắc,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,quắc(100%) 㠧,mǐ,46,mei5,~mễ,mị,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mị(100%) 㱇,sè,76,sik1,~sáp,sắc,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sắc(100%) 㔧,lǜ,19,leoi6,~lục,lự,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lự(100%) 䮠,bī,187,bik1,~bức,bức,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bức(100%) 㳦,xiè,85,haai6,~tiết,dới,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,dới(100%) 𧭜,lǜ,149,leoi6,~lục,lự,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lự(100%) 蕣,shùn,140,seon3,~tuân,thuấn,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thuấn(100%) 軑,dài,159,dai6,~đại,đại,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đại(100%) 绤,xì,120,gwik1,~hệ,khích,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,khích(100%) 㕉,kè,27,hap6,~khắc,hụp,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hụp(100%) 䛋,jì,149,gei6,~kể,kỵ,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,kỵ(100%) 䚲,shàn,149,saan3,~san,san,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,san(100%) 㕎,kè,27,hap6,~khắc,hụp,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hụp(100%) 摂,shè,64,sip3,~thiệp,nhép,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,nhép(100%) 滪,yù,85,jyu6,~úc,dự,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,dự(100%) 狛,bó,94,baak3,~bác,bá,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bá(100%) 浉,shī,85,si1,~sư,sư,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,sư(100%) 焟,xī,86,sik1,~hy,tắt,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tắt(100%) 琄,xuàn,96,jyun5,~huyễn,huyễn,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,huyễn(100%) 渓,xī,85,kai1,~ướt,khe,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,khe(100%) 碛,qì,112,zik1,~khế,thích,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,thích(100%) 㮚,lì,75,leot6,~lịch,lặt,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,lặt(100%) 㵥,mì,85,mat6,~mịch,vắt,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,vắt(100%) 没,méi,85,mut6,~mốt,mốt,100.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,mốt(100%) 鲾,bī,195,bik1,~bức,bức,100.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bức(100%) 驙,zhān,187,zin1,~chiên,chiên,88.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chiên(88%) | chen(6%) | chênh(6%) 勽,bào,20,bou6,~bạo,bạo,85.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bạo(86%) | bão(14%) 㓁,wǎng,14,mong5,~võng,võng,84.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,võng(85%) | uổng(8%) | vóng(8%) 㒺,wǎng,13,mong5,~võng,võng,84.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,võng(85%) | uổng(8%) | vóng(8%) 䒽,wǎng,140,mong5,~võng,võng,84.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,võng(85%) | uổng(8%) | vóng(8%) 㼤,qiè,98,kit3,~khiết,khiết,83.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khiết(83%) | khía(17%) 𨳊,jiū,169,gau1,~cưu,cưu,83.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cưu(83%) | cù(17%) 勼,jiū,20,gau1,~cưu,cưu,83.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cưu(83%) | cù(17%) 䓆,zhé,140,zit3,~triết,triết,83.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,triết(83%) | chiết(17%) 䨝,qīng,173,cing1,~thanh,thanh,83.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thanh(83%) | tinh(17%) 藒,qiè,140,kit3,~khiết,khiết,83.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khiết(83%) | khía(17%) 鲭,qīng,195,cing1,~thanh,thanh,83.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thanh(83%) | tinh(17%) 㪿,zhé,69,zit3,~triết,triết,83.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,triết(83%) | chiết(17%) 阄,jiū,169,gau1,~cưu,cưu,83.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cưu(83%) | cù(17%) 䵲,qiāo,203,ciu1,~thiêu,thiêu,83.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thiêu(83%) | thao(17%) 鮄,fú,195,fat1,~phù,phất,81.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phất(81%) | phật(10%) | phớt(5%) 劚,zhǔ,18,zuk1,~chủ,chúc,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chúc(80%) | trọc(20%) 䂑,jī,111,zai1,~kê,tê,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tê(80%) | tích(10%) | tễ(10%) 㣈,sì,58,si3,~tự,tứ,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tứ(80%) | tứa(20%) 䧡,yōng,170,jung4,~ung,dong,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dong(80%) | thuồng(10%) | ung(10%) 韲,jī,179,zai1,~kê,tê,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tê(80%) | tích(10%) | tễ(10%) 𩾌,kāng,195,hong1,~khang,khang,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khang(80%) | canh(20%) 鱇,kāng,195,hong1,~khang,khang,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khang(80%) | canh(20%) 躿,kāng,158,hong1,~khang,khang,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khang(80%) | canh(20%) 㱯,ái,78,ngoi4,~ngai,ngai,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngai(80%) | ngãi(20%) 䦍,wù,169,ngat6,~ngộ,ngột,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngột(80%) | ổ(20%) 㼹,kāng,98,hong1,~khang,khang,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khang(80%) | canh(20%) 㐳,wù,9,ngat6,~ngộ,ngột,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngột(80%) | ổ(20%) 䶣,ái,211,ngoi4,~ngai,ngai,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngai(80%) | ngãi(20%) 㐯,yōng,8,jung4,~ung,dong,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dong(80%) | thuồng(10%) | ung(10%) 㔉,zhǔ,18,zuk1,~chủ,chúc,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chúc(80%) | trọc(20%) 䗧,kāng,142,hong1,~khang,khang,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khang(80%) | canh(20%) 㱂,kāng,76,hong1,~khang,khang,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khang(80%) | canh(20%) 𠆌,yōng,8,jung4,~ung,dong,80.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dong(80%) | thuồng(10%) | ung(10%) 㜄,xún,38,cam4,~tuần,tầm,78.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tầm(79%) | giầm(14%) | tuân(7%) 偱,xún,9,seon1,~tuần,tuân,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tuân(75%) | tuần(25%) 㛙,xīn,38,san1,~hân,tân,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tân(75%) | tử(25%) 㡄,xún,50,seon1,~tuần,tuân,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tuân(75%) | tuần(25%) 䤌,qiāng,164,coeng1,~thương,thương,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thương(75%) | sang(12%) | tường(6%) 䭷,máo,187,mou4,~mao,mao,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mao(75%) | li(25%) 严,yán,1,jim4,~nham,diêm,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,diêm(75%) | nghiêm(17%) | viêm(8%) 㭄,xìn,75,seon3,~hấn,tín,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tín(75%) | ấm(25%) 牄,qiāng,90,coeng1,~thương,thương,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thương(75%) | sang(12%) | tường(6%) 㰬,xún,76,seon1,~tuần,tuân,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tuân(75%) | tuần(25%) 㦘,jī,61,gik1,~kê,kích,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kích(75%) | khích(25%) 浈,zhēn,85,zing1,~châm,trinh,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trinh(75%) | trính(12%) | trình(12%) 䳯,chóng,196,cung4,~sùng,trùng,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trùng(75%) | trùn(25%) 䫏,qī,181,hei1,~thê,khi,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khi(75%) | kỳ(25%) 䌬,chóng,120,cung4,~sùng,trùng,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trùng(75%) | trùn(25%) 顖,xìn,181,seon3,~hấn,tín,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tín(75%) | ấm(25%) 蘥,yuè,140,joek6,~dược,dược,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dược(75%) | thược(25%) 䀋,yán,108,jim4,~nham,diêm,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,diêm(75%) | nghiêm(17%) | viêm(8%) 噺,xīn,30,san1,~hân,tân,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tân(75%) | tử(25%) 䡛,yìn,159,jan6,~ấn,ngận,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngận(75%) | dận(25%) 盐,yán,108,jim4,~nham,diêm,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,diêm(75%) | nghiêm(17%) | viêm(8%) 梍,zào,75,zou6,~tạo,tạo,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tạo(75%) | tháo(12%) | sứu(12%) 䒖,xìn,140,seon3,~hấn,tín,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tín(75%) | ấm(25%) 䁶,jī,109,gik1,~kê,kích,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kích(75%) | khích(25%) 囆,chài,30,caai3,~đạ,sái,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sái(75%) | ta(25%) 僛,qī,9,hei1,~thê,khi,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khi(75%) | kỳ(25%) 鏚,qī,167,cik1,~thê,thích,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thích(75%) | kiết(25%) 𥂁,yán,108,jim4,~nham,diêm,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,diêm(75%) | nghiêm(17%) | viêm(8%) 𣪠,jī,79,gik1,~kê,kích,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kích(75%) | khích(25%) 㡽,zhào,53,ziu6,~chiếu,triệu,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,triệu(75%) | chịu(25%) 击,jī,17,gik1,~kê,kích,75.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kích(75%) | khích(25%) 敄,wù,66,mou6,~ngộ,vụ,72.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vụ(73%) | vọ(18%) | mậu(9%) 㡔,wù,50,mou6,~ngộ,vụ,72.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vụ(73%) | vọ(18%) | mậu(9%) 䨁,wù,172,mou6,~ngộ,vụ,72.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vụ(73%) | vọ(18%) | mậu(9%) 䤼,xiàn,167,sin3,~hãm,tuyến,71.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tuyến(71%) | tản(29%) 㪇,xiàn,66,sin3,~hãm,tuyến,71.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tuyến(71%) | tản(29%) 𠜎,xiàn,18,sin3,~hãm,tuyến,71.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tuyến(71%) | tản(29%) 㾟,bù,104,bou6,~bộ,bộ,70.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bộ(70%) | phụ(20%) | duệ(10%) 䝈,è,152,ak1,~ngạc,ách,70.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ách(70%) | ngột(10%) | ngạc(10%) 䑰,bù,137,bou6,~bộ,bộ,70.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bộ(70%) | phụ(20%) | duệ(10%) 㻉,bù,96,bou6,~bộ,bộ,70.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bộ(70%) | phụ(20%) | duệ(10%) 䝵,bù,154,bou6,~bộ,bộ,70.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bộ(70%) | phụ(20%) | duệ(10%) 㽤,jú,102,guk1,~cục,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%) 㽡,bēi,102,bei1,~bôi,bi,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bi(67%) | ti(33%) 䱿,chàn,195,caam3,~xem,sám,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sám(67%) | thin(33%) 胵,chī,130,ci1,~si,si,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,si(67%) | li(10%) | xuy(10%) 䃊,jǔ,112,zeoi2,~cử,trở,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trở(67%) | thở(33%) 癪,jī,104,zik1,~kê,tích,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tích(67%) | tức(22%) | cơ(11%) 㔵,xuǎn,22,syun2,~tiển,tuyển,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tuyển(67%) | rón(33%) 䨊,yuān,172,jyun1,~uyên,uyên,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uyên(67%) | oan(20%) | quyên(7%) 䧝,chī,170,ci1,~si,si,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,si(67%) | li(10%) | xuy(10%) 㞓,qì,44,hei3,~khí,khí,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khí(67%) | khế(17%) | tập(8%) 垏,lǜ,32,leot6,~lục,luật,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,luật(67%) | lục(33%) 㹼,jú,94,guk1,~cục,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%) 䚏,lìn,147,leon6,~lận,lận,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lận(67%) | lân(17%) | săng(8%) 䚐,jí,147,zik6,~tập,tịch,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tịch(67%) | chạ(33%) 䔞,lǜ,140,leot6,~lục,luật,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,luật(67%) | lục(33%) 䃣,huǐ,112,wai2,~hủy,huỷ,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,huỷ(67%) | hủy(33%) 䓤,hū,140,fat1,~hô,hốt,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hốt(67%) | thú(11%) | hô(11%) 䧄,gè,170,gok3,~cá,lạc,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lạc(67%) | các(33%) 弃,qì,55,hei3,~khí,khí,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khí(67%) | khế(17%) | tập(8%) 趜,jú,156,guk1,~cục,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%) 㧦,xuàn,64,hyun3,~huyễn,huyến,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,huyến(67%) | tuyên(33%) 棩,yuān,75,jyun1,~uyên,uyên,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uyên(67%) | oan(20%) | quyên(7%) 躹,jú,158,guk1,~cục,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%) 㾓,yuān,104,jyun1,~uyên,uyên,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uyên(67%) | oan(20%) | quyên(7%) 鹎,bēi,196,bei1,~bôi,bi,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bi(67%) | ti(33%) 粚,chī,119,ci1,~si,si,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,si(67%) | li(10%) | xuy(10%) 䬍,hū,182,fat1,~hô,hốt,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hốt(67%) | thú(11%) | hô(11%) 䱡,jú,195,guk1,~cục,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%) 庴,jí,53,zik6,~tập,tịch,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tịch(67%) | chạ(33%) 藙,yì,140,ngai6,~nghệ,nghệ,66.7,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,nghệ(67%) | ớt(33%) 䞍,qíng,154,cing4,~kình,tạnh,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tạnh(67%) | tình(33%) 㩓,huǐ,64,wai2,~hủy,huỷ,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,huỷ(67%) | hủy(33%) 毩,jú,82,guk1,~cục,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%) 办,bàn,19,baan6,~bạn,bạn,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bạn(67%) | phẫn(33%) 㷰,chī,86,ci1,~si,si,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,si(67%) | li(10%) | xuy(10%) 䡝,yuān,159,jyun1,~uyên,uyên,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uyên(67%) | oan(20%) | quyên(7%) 㺈,chī,94,ci1,~si,si,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,si(67%) | li(10%) | xuy(10%) 䗲,lìn,142,leon6,~lận,lận,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lận(67%) | lân(17%) | săng(8%) 㮓,gèn,75,gang2,~cấn,cẳng,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cẳng(67%) | tuyên(33%) 襀,jī,145,zik1,~kê,tích,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tích(67%) | tức(22%) | cơ(11%) 㔮,nuó,130,no4,~nạng,na,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,na(67%) | ná(33%) 㰞,chī,76,ci1,~si,si,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,si(67%) | li(10%) | xuy(10%) 繑,qiāo,120,hiu1,~thiêu,nghều,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nghều(67%) | khiêu(33%) 䉮,lìn,118,leon6,~lận,lận,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lận(67%) | lân(17%) | săng(8%) 鵯,bēi,196,bei1,~bôi,bi,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bi(67%) | ti(33%) 箢,yuān,118,jyun1,~uyên,uyên,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uyên(67%) | oan(20%) | quyên(7%) 縒,cī,120,ci1,~thử,tỳ,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tỳ(67%) | thày(33%) 䣢,jí,163,zik6,~tập,tịch,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tịch(67%) | chạ(33%) 䙼,shào,147,siu6,~thiệu,thiệu,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thiệu(67%) | chéo(17%) | ngoẹo(17%) 夝,qíng,36,cing4,~kình,tạnh,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tạnh(67%) | tình(33%) 䢸,jū,163,zeoi1,~cư,thư,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thư(67%) | tư(17%) | sư(17%) 㥌,jú,61,guk1,~cục,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%) 䴯,hū,199,fat1,~hô,hốt,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hốt(67%) | thú(11%) | hô(11%) 䏱,jú,130,guk1,~cục,cúc,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cúc(67%) | cong(11%) | quyết(11%) 䫰,lìn,181,leon6,~lận,lận,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lận(67%) | lân(17%) | săng(8%) 曶,hū,73,fat1,~hô,hốt,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hốt(67%) | thú(11%) | hô(11%) 䟈,zhí,156,zat6,~thực,đẹt,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đẹt(67%) | chất(33%) 䪶,jū,181,zeoi1,~cư,thư,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thư(67%) | tư(17%) | sư(17%) 葎,lǜ,140,leot6,~lục,luật,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,luật(67%) | lục(33%) 葾,yuān,140,jyun1,~uyên,uyên,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uyên(67%) | oan(20%) | quyên(7%) 㫺,xī,72,sik1,~hi,tích,66.7,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tích(67%) | triết(33%) 䬰,shào,184,siu6,~thiệu,thiệu,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thiệu(67%) | chéo(17%) | ngoẹo(17%) 齝,chī,211,ci1,~si,si,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,si(67%) | li(10%) | xuy(10%) 鰫,yóng,195,jung4,~hoành,ngong,66.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngong(67%) | ngụm(33%) 绪,xù,120,seoi5,~tự,tự,66.7,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tự(67%) | nhứ(33%) 俤,dì,9,dai6,~đế,đệ,63.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đệ(64%) | đích(9%) | đậy(9%) 䆒,jiù,116,gau3,~cữu,cứu,62.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cứu(62%) | cữu(25%) | nhíu(12%) 䔯,kù,140,fu3,~khố,khố,62.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khố(62%) | kho(38%) 㞰,xǔ,46,heoi2,~thuỷ,hủ,62.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hủ(62%) | hứa(25%) | hu(12%) 㝌,jiù,40,gau3,~cữu,cứu,62.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cứu(62%) | cữu(25%) | nhíu(12%) 䧁,xǔ,170,heoi2,~thuỷ,hủ,62.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hủ(62%) | hứa(25%) | hu(12%) 䔓,xǔ,140,heoi2,~thuỷ,hủ,62.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hủ(62%) | hứa(25%) | hu(12%) 珝,xǔ,96,heoi2,~thuỷ,hủ,62.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hủ(62%) | hứa(25%) | hu(12%) 酾,shī,164,si1,~thi,thi,60.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thi(61%) | sư(26%) | sắt(4%) 䙾,shī,147,si1,~thi,thi,60.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thi(61%) | sư(26%) | sắt(4%) 䩾,zhè,177,ze3,~giá,chá,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chá(60%) | giá(40%) 䂞,zhè,112,ze3,~giá,chá,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chá(60%) | giá(40%) 渹,hōng,85,gwang1,~hung,huênh,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,huênh(60%) | hoăng(20%) | hoanh(20%) 冈,gāng,13,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%) 㘧,xù,32,zeoi6,~tuất,tự,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tự(60%) | hú(10%) | dơ(10%) 亗,suì,7,seoi3,~toại,tuế,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tuế(60%) | toái(20%) | huệ(10%) 䮱,zhú,187,zuk6,~trục,sộc,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sộc(60%) | trục(40%) 䆛,zhà,116,zaa3,~trá,trá,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trá(60%) | chá(20%) | chạ(10%) 㼚,gāng,98,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%) 蟅,zhè,142,ze3,~giá,chá,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chá(60%) | giá(40%) 掆,gāng,64,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%) 䵭,zhè,203,ze3,~giá,chá,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chá(60%) | giá(40%) 庱,chěng,53,cing2,~sính,sính,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sính(60%) | rình(20%) | chường(20%) 垿,xù,32,zeoi6,~tuất,tự,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tự(60%) | hú(10%) | dơ(10%) 䄍,zhà,113,zaa3,~trá,trá,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trá(60%) | chá(20%) | chạ(10%) 棡,gāng,75,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%) 𥔀,hōng,112,gwang1,~hung,huênh,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,huênh(60%) | hoăng(20%) | hoanh(20%) 㧏,gāng,64,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%) 𤭛,gāng,98,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%) 䗪,zhè,142,ze3,~giá,chá,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chá(60%) | giá(40%) 㐨,xù,6,zeoi6,~tuất,tự,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tự(60%) | hú(10%) | dơ(10%) 誩,jìng,149,ging6,~kính,cạnh,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cạnh(60%) | kính(20%) | kinh(20%) 䃎,zhà,112,zaa3,~trá,trá,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trá(60%) | chá(20%) | chạ(10%) 䕽,zhú,140,zuk6,~trục,sộc,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sộc(60%) | trục(40%) 䚗,gāng,148,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%) 㳗,chài,85,,~đạ,sái,60.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sái(60%) | đạ(20%) | ta(20%) 㭃,gāng,75,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%) 㭎,gāng,75,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%) 㜿,xù,39,zeoi6,~tuất,tự,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tự(60%) | hú(10%) | dơ(10%) 䦽,xù,170,zeoi6,~tuất,tự,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tự(60%) | hú(10%) | dơ(10%) 冮,gāng,15,gong1,~cương,cương,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cương(60%) | cong(20%) | giang(13%) 刍,chú,18,co1,~trừ,sồ,60.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sồ(60%) | so(20%) | sô(20%) 乿,zhì,5,zi6,~chí,trĩ,59.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trĩ(59%) | chí(23%) | trị(5%) 䉜,zhì,118,zi6,~chí,trĩ,59.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trĩ(59%) | chí(23%) | trị(5%) 㣥,zhì,60,zi6,~chí,trĩ,59.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trĩ(59%) | chí(23%) | trị(5%) 䥉,yuān,167,,~uyên,uyên,58.8,Lv4: Chỉ Pinyin,uyên(59%) | oan(18%) | quyên(12%) 㠾,yuān,50,,~uyên,uyên,58.8,Lv4: Chỉ Pinyin,uyên(59%) | oan(18%) | quyên(12%) 亐,yú,1,jyu1,~du,vu,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vu(57%) | du(14%) | dư(14%) 㨺,miǎn,64,min5,~miễn,miễn,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,miễn(57%) | miền(7%) | mạn(7%) 𢐧,qíng,57,king4,~kình,kình,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kình(57%) | kềnh(29%) | căng(14%) 䀎,miǎn,109,min5,~miễn,miễn,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,miễn(57%) | miền(7%) | mạn(7%) 諊,jū,149,guk1,~cư,cúc,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cúc(57%) | cuốc(29%) | guốc(14%) 䑫,bēng,137,bang1,~băng,banh,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,banh(57%) | băng(43%) 腼,miǎn,130,min5,~miễn,miễn,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,miễn(57%) | miền(7%) | mạn(7%) 䲔,qíng,195,king4,~kình,kình,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kình(57%) | kềnh(29%) | căng(14%) 痭,bēng,104,bang1,~băng,banh,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,banh(57%) | băng(43%) 䤄,miǎn,164,min5,~miễn,miễn,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,miễn(57%) | miền(7%) | mạn(7%) 䟻,dù,157,dou6,~đố,độ,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,độ(57%) | đỗ(29%) | đò(14%) 憦,lào,61,lou6,~lạc,lạo,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lạo(57%) | rào(14%) | liệu(14%) 㝃,miǎn,39,min5,~miễn,miễn,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,miễn(57%) | miền(7%) | mạn(7%) 䲧,dù,196,dou6,~đố,độ,57.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,độ(57%) | đỗ(29%) | đò(14%) 㟦,yùn,46,wan6,~uẩn,vận,55.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vận(56%) | uấn(11%) | vần(11%) 𪉂,yùn,196,wan6,~uẩn,vận,55.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vận(56%) | uấn(11%) | vần(11%) 䲰,yùn,196,wan6,~uẩn,vận,55.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vận(56%) | uấn(11%) | vần(11%) 䯒,héng,188,hang4,~hoạnh,hằng,55.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hằng(56%) | hành(44%) 䩵,yùn,177,wan6,~uẩn,vận,55.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vận(56%) | uấn(11%) | vần(11%) 徻,huì,60,wai3,~hối,uế,55.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uế(56%) | hối(33%) | cói(11%) 㔰,héng,22,hang4,~hoạnh,hằng,55.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hằng(56%) | hành(44%) 㹓,yǎo,93,,~yểu,yểu,55.0,Lv4: Chỉ Pinyin,yểu(55%) | ấu(10%) | rao(10%) 㫏,yǎo,70,,~yểu,yểu,55.0,Lv4: Chỉ Pinyin,yểu(55%) | ấu(10%) | rao(10%) 㫐,yǎo,72,,~yểu,yểu,55.0,Lv4: Chỉ Pinyin,yểu(55%) | ấu(10%) | rao(10%) 㴭,yǎo,85,,~yểu,yểu,55.0,Lv4: Chỉ Pinyin,yểu(55%) | ấu(10%) | rao(10%) 㟱,yǎo,46,,~yểu,yểu,55.0,Lv4: Chỉ Pinyin,yểu(55%) | ấu(10%) | rao(10%) 䯚,yǎo,188,,~yểu,yểu,55.0,Lv4: Chỉ Pinyin,yểu(55%) | ấu(10%) | rao(10%) 䤮,shè,167,sip3,~xá,nhiếp,54.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nhiếp(55%) | thết(9%) | tiệp(9%) 頕,dān,181,daam1,~đan,đam,54.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đam(55%) | dứt(18%) | xẩm(18%) 䄡,dān,113,daam1,~đan,đam,54.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đam(55%) | dứt(18%) | xẩm(18%) 㰢,kēng,76,hang1,~khanh,khanh,54.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khanh(55%) | keng(27%) | ken(18%) 䬳,bǎn,184,,~bản,bản,53.8,Lv4: Chỉ Pinyin,bản(54%) | ván(15%) | phản(15%) 𩶅,chī,195,ci4,~si,si,53.8,Lv4: Chỉ Pinyin,si(54%) | li(8%) | xuy(8%) 𡳞,lìn,44,,~lận,lận,53.3,Lv4: Chỉ Pinyin,lận(53%) | lân(20%) | nhẫm(13%) 䋃,mào,120,mou6,~mạo,mạo,53.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mạo(53%) | mão(13%) | mao(13%) 㪞,mào,66,mou6,~mạo,mạo,53.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mạo(53%) | mão(13%) | mao(13%) 㴘,mào,85,mou6,~mạo,mạo,53.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mạo(53%) | mão(13%) | mao(13%) 㫯,mào,72,mou6,~mạo,mạo,53.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mạo(53%) | mão(13%) | mao(13%) 屻,rèn,46,jan6,~nhẫm,nhận,52.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nhận(53%) | nhẫn(12%) | nhậm(6%) 宾,bīn,40,ban1,~tân,tân,52.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tân(52%) | tần(17%) | bân(13%) 㟗,bīn,46,ban1,~tân,tân,52.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tân(52%) | tần(17%) | bân(13%) 䨈,bīn,172,ban1,~tân,tân,52.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tân(52%) | tần(17%) | bân(13%) 䑪,è,137,ngap6,~ngạc,ngạc,51.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ngạc(51%) | ách(17%) | ác(8%) 䆓,è,116,,~ngạc,ngạc,51.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ngạc(51%) | ách(17%) | ác(8%) 䑥,è,137,ngap6,~ngạc,ngạc,51.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ngạc(51%) | ách(17%) | ác(8%) 砐,è,112,ngap6,~ngạc,ngạc,51.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ngạc(51%) | ách(17%) | ác(8%) 㷈,è,86,,~ngạc,ngạc,51.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ngạc(51%) | ách(17%) | ác(8%) 㔩,è,20,aap6,~ngạc,ngạc,51.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ngạc(51%) | ách(17%) | ác(8%) 㣂,è,57,,~ngạc,ngạc,51.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ngạc(51%) | ách(17%) | ác(8%) 㪡,kài,66,,~khái,khế,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khế(50%) | khái(25%) | hi(25%) 䄐,quàn,113,hyun3,~khoán,khuyến,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khuyến(50%) | khoán(25%) | cần(25%) 朘,zuī,74,,~chủy,chuối,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,chuối(50%) | chủy(25%) | tuy(25%) 鋹,chǎng,167,cong2,~sưởng,sưởng,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sưởng(50%) | xưởng(25%) | hán(12%) 䗤,yóng,142,,~hoành,ngong,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,ngong(50%) | hoành(25%) | ngụm(25%) 䠳,chēn,158,can1,~sâm,xin,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xin(50%) | trân(50%) 䟞,chú,157,cyu4,~trù,trù,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,trù(50%) | chứa(50%) 䠎,wò,157,ak1,~hoạch,ác,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ác(50%) | ốc(33%) | óc(17%) 䄦,liǎo,115,liu5,~liệu,rẻo,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,rẻo(50%) | liệu(25%) | trêu(25%) 䍪,wà,123,mat6,~vạt,vạt,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vạt(50%) | miệt(25%) | mạt(25%) 䡷,kài,159,hat6,~khái,khế,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khế(50%) | khái(25%) | hi(25%) 摅,shū,64,syu1,~sơ,lựa,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,lựa(50%) | trữ(50%) 瓸,bǎi,98,baak3,~bẫy,bách,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bách(50%) | bá(50%) 㜞,qiàn,38,cim3,~khiếm,tiệm,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiệm(50%) | tạm(33%) | khảm(17%) 烗,kài,86,kaai3,~khái,khế,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khế(50%) | khái(25%) | hi(25%) 厨,chú,27,cyu4,~trừ,trù,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trù(50%) | chù(25%) | thụ(12%) 䱠,zhàn,195,zaan6,~chiêm,sàn,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sàn(50%) | triển(17%) | trán(17%) 膱,zhí,130,zik1,~thực,chắc,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chắc(50%) | chức(50%) 噼,pī,30,pik1,~phi,phích,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phích(50%) | phách(50%) 䮿,jiǎn,187,gin2,~kiển,kiễng,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kiễng(50%) | kiển(25%) | kén(25%) 㠇,jiù,46,zau6,~cữu,thứu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thứu(50%) | tựu(50%) 䲹,pí,196,pei4,~bì,tì,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tì(50%) | bì(35%) | tỳ(10%) 㧋,xuǎn,64,hyun2,~tiển,tuyển,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tuyển(50%) | huyễn(50%) 蹱,zhōng,157,zung1,~chung,chung,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chung(50%) | chuông(21%) | trung(21%) 㹎,léi,93,leoi4,~luy,lôi,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lôi(50%) | luy(35%) | loi(5%) 蘨,yáo,140,jiu4,~diêu,diêu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,diêu(50%) | dao(28%) | gieo(9%) 䏌,qì,130,hat1,~khí,ngật,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngật(50%) | khất(50%) 逊,xùn,162,seon3,~tấn,tấn,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tấn(50%) | tốn(50%) 𦷝,chú,140,co1,~so,so,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,so(50%) | sô(50%) 铍,pí,167,pei4,~bì,tì,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tì(50%) | bì(35%) | tỳ(10%) 䜷,qīn,151,cam1,~xâm,xăm,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xăm(50%) | xâm(50%) 䮕,zhuó,187,zyut3,~trác,chuyết,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chuyết(50%) | trác(25%) | đốt(25%) 飇,biāo,182,biu1,~tiên,tiên,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tiên(50%) | biểu(50%) 㰸,liǎn,76,lim5,~liễn,liễm,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,liễm(50%) | kiểm(20%) | lém(20%) 县,xiàn,28,jyun6,~hãm,hiển,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiển(50%) | huyện(50%) 竡,bǎi,117,baak3,~bẫy,bách,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bách(50%) | bá(50%) 简,jiǎn,118,gaan2,~giản,giản,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,giản(50%) | kiển(50%) 汅,miǎn,85,min5,~miền,miền,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,miền(50%) | giờn(50%) 䂚,yáo,112,,~diêu,diêu,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,diêu(50%) | dao(24%) | gieo(8%) 溅,jiàn,85,zin3,~gián,tuồn,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tuồn(50%) | tiên(50%) 魬,bǎn,195,baan2,~bản,bản,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bản(50%) | ván(20%) | phản(20%) 䚰,pǐ,149,pei2,~thất,phỉ,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phỉ(50%) | dãy(17%) | tỷ(17%) 䄟,cuī,113,ceoi3,~thôi,thôi,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,thôi(50%) | tồi(10%) | chuôi(10%) 沩,wéi,85,gwai1,~quy,quy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,quy(50%) | vơi(50%) 泈,zhōng,85,zung1,~chung,chung,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chung(50%) | chuông(21%) | trung(21%) 㵀,zú,85,zuk6,~tốt,thốc,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thốc(50%) | chót(25%) | tộc(25%) 㡝,fèng,50,fung6,~phùng,phượng,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phượng(50%) | bổng(25%) | phụng(25%) 飙,biāo,182,biu1,~tiên,tiên,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tiên(50%) | biểu(50%) 结,jié,120,git3,~kết,kết,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,kết(50%) | kiết(50%) 𨈚,pí,158,pei4,~bì,tì,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tì(50%) | bì(35%) | tỳ(10%) 𨉉,pí,158,pei4,~bì,tì,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tì(50%) | bì(35%) | tỳ(10%) 颷,biāo,182,biu1,~tiên,tiên,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tiên(50%) | biểu(50%) 嗭,zhí,30,zik6,~thực,thực,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thực(50%) | trị(33%) | trực(17%) 鮈,jū,195,keoi1,~cư,câu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,câu(50%) | guốc(17%) | khú(17%) 蹰,chú,157,cyu4,~trù,trù,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,trù(50%) | chứa(50%) 軄,zhí,158,zik1,~thực,chắc,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chắc(50%) | chức(50%) 㪺,jū,68,keoi1,~cư,câu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,câu(50%) | guốc(17%) | khú(17%) 㪵,bàn,68,bun3,~bạn,bán,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bán(50%) | nửa(50%) 䮗,àn,187,ngon6,~ám,ngàn,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngàn(50%) | ngan(25%) | ngạn(25%) 虥,zhàn,141,zaan6,~chiêm,sàn,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sàn(50%) | triển(17%) | trán(17%) 潍,wéi,85,wai4,~quy,vy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,vy(50%) | duy(50%) 堐,yá,32,ngaai4,~nha,day,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,day(50%) | rượi(33%) | nhai(17%) 陃,bǐng,170,bing2,~bính,bỉnh,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉnh(50%) | bảnh(20%) | bính(10%) 忬,yù,61,jyu6,~dục,rủ,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,rủ(50%) | dự(50%) 䮸,wò,187,ak1,~hoạch,ác,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ác(50%) | ốc(33%) | óc(17%) 秇,yì,115,ngai6,~dịch,nghệ,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nghệ(50%) | dịch(17%) | nghị(8%) 飚,biāo,182,biu1,~tiên,tiên,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tiên(50%) | biểu(50%) 𦂗,shuò,120,sok3,~thước,sóc,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sóc(50%) | giáo(20%) | thước(10%) 缡,lí,120,lei4,~lưới,lưới,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,lưới(50%) | li(50%) 鲏,pí,195,pei4,~bì,tì,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tì(50%) | bì(35%) | tỳ(10%) 䴵,bǐng,199,bing2,~bính,bỉnh,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉnh(50%) | bảnh(20%) | bính(10%) 𦱔,bì,140,bei1,~tất,tì,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tì(50%) | bế(50%) 䔄,yáo,140,,~diêu,diêu,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,diêu(50%) | dao(24%) | gieo(8%) 溆,xù,85,zeoi6,~dơ,dơ,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,dơ(50%) | tự(50%) 㕑,chú,27,cyu4,~trừ,trù,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trù(50%) | chù(25%) | thụ(12%) 锪,huō,167,,~hoát,hoát,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,hoát(50%) | quác(17%) | khoát(17%) 䇗,zhōng,118,zung1,~chung,chung,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chung(50%) | chuông(21%) | trung(21%) 靽,bàn,177,bun3,~bạn,bán,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bán(50%) | nửa(50%) 䴽,pí,199,pei4,~bì,tì,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tì(50%) | bì(35%) | tỳ(10%) 㭙,zhé,75,zaak6,~triết,trích,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trích(50%) | trách(17%) | hào(17%) 㨀,bǐng,64,bing2,~bính,bỉnh,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉnh(50%) | bảnh(20%) | bính(10%) 憵,pī,61,pik1,~phi,phích,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phích(50%) | phách(50%) 䝦,zhōng,153,zung1,~chung,chung,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chung(50%) | chuông(21%) | trung(21%) 竔,shēng,117,sing1,~sanh,thăng,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thăng(50%) | thanh(25%) | sanh(12%) 䨙,cén,173,,~thầm,sầm,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sầm(50%) | thầm(33%) | trắm(17%) 碨,wèi,112,wai3,~vị,uý,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uý(50%) | úy(20%) | ỏi(20%) 䉘,cóng,118,,~tùng,tùng,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tùng(50%) | tòng(19%) | tông(19%) 笕,jiǎn,118,gaan2,~giản,giản,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,giản(50%) | kiển(50%) 䅁,àn,115,on3,~ám,án,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,án(50%) | an(50%) 焴,yù,86,juk1,~uất,úc,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,úc(50%) | dục(50%) 䍣,léi,122,leoi4,~luy,lôi,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lôi(50%) | luy(35%) | loi(5%) 𢆞,jiǎn,51,gin2,~kiển,kiễng,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kiễng(50%) | kiển(25%) | kén(25%) 㹭,yì,94,jai6,~dịch,duệ,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,duệ(50%) | thé(50%) 㵰,xù,85,zeoi6,~dơ,dơ,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,dơ(50%) | tự(50%) 汷,zhōng,85,zung1,~chung,chung,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chung(50%) | chuông(21%) | trung(21%) 兴,xìng,12,hing1,~hạnh,tính,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tính(50%) | hưng(50%) 粨,bǎi,119,baak3,~bẫy,bách,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bách(50%) | bá(50%) 䈺,zhōng,118,zung1,~chung,chung,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chung(50%) | chuông(21%) | trung(21%) 蝋,là,142,laap6,~trá,trá,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,trá(50%) | rệp(50%) 济,jì,85,zai3,~kịp,tể,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tể(50%) | tế(50%) 燨,xī,86,hei1,~hy,hy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hy(50%) | hây(25%) | hi(25%) 爔,xī,86,hei1,~hy,hy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hy(50%) | hây(25%) | hi(25%) 甮,fèng,101,fung6,~phùng,phượng,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phượng(50%) | bổng(25%) | phụng(25%) 谳,yàn,149,jin6,~ngạn,ngạn,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,ngạn(50%) | nghiện(50%) 㰵,zú,76,zeot1,~tốt,tốt,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tốt(50%) | sốc(25%) | nhót(25%) 为,wèi,3,wai4,~vị,vay,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vay(50%) | vi(50%) 牶,quàn,93,hyun3,~khoán,khuyến,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khuyến(50%) | khoán(25%) | cần(25%) 㻷,jí,96,gik1,~tập,cức,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cức(50%) | gấc(25%) | cấc(25%) 㻵,zhàn,96,zaan6,~chiêm,sàn,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sàn(50%) | triển(17%) | trán(17%) 枭,xiāo,75,hiu1,~kiêu,kiêu,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,kiêu(50%) | hèo(50%) 枨,chéng,75,caang4,~thừa,trường,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,trường(50%) | tranh(50%) 㝘,yóng,40,,~hoành,ngong,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,ngong(50%) | hoành(25%) | ngụm(25%) 澑,liù,85,lau6,~lựu,lựu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lựu(50%) | liệu(25%) | lưu(25%) 䤁,cén,164,,~thầm,sầm,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sầm(50%) | thầm(33%) | trắm(17%) 㱡,shēng,78,sing1,~sanh,thăng,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thăng(50%) | thanh(25%) | sanh(12%) 䄂,liù,113,lau6,~lựu,lựu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lựu(50%) | liệu(25%) | lưu(25%) 斔,yǔ,67,jyu4,~vũ,dữu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dữu(50%) | tủ(25%) | nhừ(25%) 皘,qiàn,106,sin3,~khiếm,khiếm,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khiếm(50%) | thiến(50%) 䐺,tàn,130,,~thán,thán,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,thán(50%) | vẹm(8%) | thám(8%) 熺,xī,86,hei1,~hy,hy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hy(50%) | hây(25%) | hi(25%) 炏,kài,86,kaai3,~khái,khế,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khế(50%) | khái(25%) | hi(25%) 㗥,kuò,30,kwok3,~quát,khuếch,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khuếch(50%) | quẳng(25%) | quăng(25%) 焈,xī,86,hei1,~hy,hy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hy(50%) | hây(25%) | hi(25%) 玙,yú,96,jyu4,~vu,du,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,du(50%) | dư(50%) 㯬,liǎn,75,lim5,~liễn,liễm,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,liễm(50%) | kiểm(20%) | lém(20%) 済,jì,85,zai3,~kịp,tể,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tể(50%) | tế(50%) 鷚,liù,196,lau6,~lựu,lựu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lựu(50%) | liệu(25%) | lưu(25%) 䉍,jiǎn,118,gaan2,~giản,giản,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,giản(50%) | kiển(50%) 潿,wéi,85,wai4,~quy,vy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,vy(50%) | duy(50%) 鍃,huō,167,,~hoát,hoát,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,hoát(50%) | quác(17%) | khoát(17%) 凤,fèng,16,fung6,~phùng,phượng,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phượng(50%) | bổng(25%) | phụng(25%) 㵨,pì,85,pei3,~vữa,vữa,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,vữa(50%) | bái(50%) 䊫,cuǐ,119,,~thôi,dồi,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dồi(50%) | thôi(25%) | thuỷ(25%) 㡸,zhà,53,,~trá,trá,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,trá(50%) | chá(11%) | tạc(11%) 兡,bǎi,10,baak3,~bẫy,bách,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bách(50%) | bá(50%) 𨸚,jí,170,kap1,~tập,cấp,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cấp(50%) | cặp(17%) | bập(17%) 䧽,cuǐ,172,ceoi2,~thôi,dồi,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dồi(50%) | thuỷ(50%) 蕂,shèng,140,sing3,~thặng,thánh,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thánh(50%) | thắng(50%) 㔓,jiǎn,19,gin2,~kiển,kiễng,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kiễng(50%) | kiển(25%) | kén(25%) 䚹,pǐ,149,pei2,~thất,phỉ,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phỉ(50%) | dãy(17%) | tỷ(17%) 㙀,liù,32,lau6,~lựu,lựu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lựu(50%) | liệu(25%) | lưu(25%) 棥,fán,75,faan4,~phàn,phàn,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,phàn(50%) | mướp(50%) 阴,yīn,170,jam1,~âm,âm,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,âm(50%) | ẩm(50%) 䘒,zuī,143,,~chủy,chuối,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,chuối(50%) | chủy(25%) | tuy(25%) 鹨,liù,196,lau6,~lựu,lựu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lựu(50%) | liệu(25%) | lưu(25%) 䂀,xī,109,hei1,~kháp,ngươi,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,ngươi(50%) | hy(50%) 㽌,liù,98,lau6,~lựu,lựu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lựu(50%) | liệu(25%) | lưu(25%) 䦦,qín,169,,~cầm,cầm,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,cầm(50%) | cần(21%) | tần(6%) 䗶,là,142,laap6,~trá,trá,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,trá(50%) | rệp(50%) 嫬,zhē,38,ze1,~xít,già,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,già(50%) | chạ(50%) 㰈,liǎn,75,lim5,~liễn,liễm,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,liễm(50%) | kiểm(20%) | lém(20%) 䮔,zuī,187,,~chủy,chuối,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,chuối(50%) | chủy(25%) | tuy(25%) 䯿,zú,190,zeot1,~tốt,tốt,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tốt(50%) | sốc(25%) | nhót(25%) 䶨,zhān,211,,~chiên,chiên,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,chiên(50%) | chiêm(18%) | trâm(9%) 䰼,qín,195,cam4,~cầm,tẩm,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tẩm(50%) | gậm(50%) 𤁳,zhá,85,zaap3,~trát,tráp,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tráp(50%) | chép(50%) 㼰,pí,98,pei4,~bì,tì,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tì(50%) | bì(35%) | tỳ(10%) 㥚,yú,61,jyu4,~ngùng,ngu,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,ngu(50%) | du(50%) 䑠,liǎo,137,liu5,~liệu,rẻo,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,rẻo(50%) | liệu(25%) | trêu(25%) 霃,chén,173,cam4,~thần,đâm,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đâm(50%) | thần(25%) | tròm(25%) 䄯,jiǎn,115,gin2,~kiển,kiễng,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kiễng(50%) | kiển(25%) | kén(25%) 䄌,zhuì,113,zeoi3,~truỵ,chuế,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chuế(50%) | nhoai(25%) | chuyết(25%) 𩙪,biāo,182,biu1,~tiên,tiên,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tiên(50%) | biểu(50%) 䅽,xīn,115,hing1,~hân,tăm,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tăm(50%) | hanh(50%) 荟,huì,140,wai3,~cói,cói,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,cói(50%) | uế(50%) 𣲗,wéi,85,wai4,~quy,vy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,vy(50%) | duy(50%) 㕏,chú,27,cyu4,~trừ,trù,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trù(50%) | chù(25%) | thụ(12%) 㥲,chēn,61,can1,~sâm,xin,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xin(50%) | trân(50%) 㗬,zhā,30,zaa1,~chít,cha,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,cha(50%) | tra(50%) 㷇,huī,86,fui1,~hôi,hôi,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hôi(50%) | tro(50%) 窉,bǐng,116,bing2,~bính,bỉnh,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉnh(50%) | bảnh(20%) | bính(10%) 谚,yàn,149,jin6,~ngạn,ngạn,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,ngạn(50%) | nghiện(50%) 㹣,zhōng,94,zung1,~chung,chung,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chung(50%) | chuông(21%) | trung(21%) 㧘,zì,64,,~chí,chí,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,chí(50%) | tự(19%) | tí(19%) 㞎,bǎ,44,baa2,~bã,ba,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ba(50%) | bã(25%) | bá(25%) 炌,kài,86,kaai3,~khái,khế,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khế(50%) | khái(25%) | hi(25%) 㸙,zhē,88,ze1,~xít,già,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,già(50%) | chạ(50%) 拡,kuò,64,kwok3,~quẳng,quẳng,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,quẳng(50%) | quăng(50%) 䊠,xì,119,hei3,~khích,hí,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hí(50%) | hi(20%) | hệ(10%) 䐜,chēn,130,can1,~sâm,xin,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xin(50%) | trân(50%) 带,dài,50,daai3,~đai,đai,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,đai(50%) | đới(50%) 𤗈,xiè,91,sip3,~tiết,giải,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,giải(50%) | tiệp(50%) 䠛,yáo,157,,~diêu,diêu,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,diêu(50%) | dao(24%) | gieo(8%) 䟝,tòu,157,tau3,~vòi,vòi,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vòi(50%) | thấu(50%) 㣬,qì,60,cap1,~khí,tập,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tập(50%) | nghiện(50%) 熈,xī,86,hei1,~hy,hy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hy(50%) | hây(25%) | hi(25%) 㣶,zhān,60,zaan1,~chiên,chiên,50.0,Lv4: Chỉ Pinyin,chiên(50%) | chiêm(18%) | trâm(9%) 䘺,zhàn,145,zaan6,~chiêm,sàn,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sàn(50%) | triển(17%) | trán(17%) 䙄,qì,145,cap1,~khí,tập,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tập(50%) | nghiện(50%) 枢,shū,75,syu1,~xu,xu,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,xu(50%) | táo(50%) 㸍,xì,86,hei3,~khích,hí,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hí(50%) | hi(20%) | hệ(10%) 䌞,liǎn,120,lim5,~liễn,liễm,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,liễm(50%) | kiểm(20%) | lém(20%) 涠,wéi,85,wai4,~quy,vy,50.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,vy(50%) | duy(50%) 苪,bǐng,140,bing2,~bính,bỉnh,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉnh(50%) | bảnh(20%) | bính(10%) 尧,yáo,43,jiu4,~diêu,diêu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,diêu(50%) | dao(28%) | gieo(9%) 尭,yáo,43,jiu4,~diêu,diêu,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,diêu(50%) | dao(28%) | gieo(9%) 抦,bǐng,64,bing2,~bính,bỉnh,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉnh(50%) | bảnh(20%) | bính(10%) 䐈,zhí,130,zik1,~thực,chắc,50.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chắc(50%) | chức(50%) 䉚,méng,118,,~mông,~mông,48.8,Lv4: Chỉ Pinyin,mông(49%) | manh(15%) | mòng(5%) 䒐,méng,139,,~mông,~mông,48.8,Lv4: Chỉ Pinyin,mông(49%) | manh(15%) | mòng(5%) 䥰,méng,167,,~mông,~mông,48.8,Lv4: Chỉ Pinyin,mông(49%) | manh(15%) | mòng(5%) 䲛,méng,195,,~mông,~mông,48.8,Lv4: Chỉ Pinyin,mông(49%) | manh(15%) | mòng(5%) 㙹,méng,32,,~mông,~mông,48.8,Lv4: Chỉ Pinyin,mông(49%) | manh(15%) | mòng(5%) 儚,méng,9,,~mông,~mông,48.8,Lv4: Chỉ Pinyin,mông(49%) | manh(15%) | mòng(5%) 䴦,yín,198,,~ngân,~ngân,48.6,Lv4: Chỉ Pinyin,ngân(49%) | dần(16%) | dâm(8%) 㐺,yín,9,,~ngân,~ngân,48.6,Lv4: Chỉ Pinyin,ngân(49%) | dần(16%) | dâm(8%) 㕂,yín,27,,~ngân,~ngân,48.6,Lv4: Chỉ Pinyin,ngân(49%) | dần(16%) | dâm(8%) 䪩,yín,180,,~ngân,~ngân,48.6,Lv4: Chỉ Pinyin,ngân(49%) | dần(16%) | dâm(8%) 䧬,bīn,170,,~tân,~tân,48.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tân(48%) | tấn(16%) | tần(16%) 䚔,bīn,147,,~tân,~tân,48.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tân(48%) | tấn(16%) | tần(16%) 䈚,tái,118,,~đài,~đài,47.6,Lv4: Chỉ Pinyin,đài(48%) | thai(38%) | đầy(10%) 𧞪,là,145,,~lạt,~lạt,47.6,Lv4: Chỉ Pinyin,lạt(48%) | lạp(14%) | trá(5%) 𧙀,là,145,,~lạt,~lạt,47.6,Lv4: Chỉ Pinyin,lạt(48%) | lạp(14%) | trá(5%) 曻,shēng,73,cyun2,~sanh,~sanh,47.6,Lv4: Chỉ Pinyin,sanh(48%) | thăng(19%) | sinh(14%) 楋,là,75,lip6,~lạt,~lạt,47.6,Lv4: Chỉ Pinyin,lạt(48%) | lạp(14%) | trá(5%) 䏀,là,128,,~lạt,~lạt,47.6,Lv4: Chỉ Pinyin,lạt(48%) | lạp(14%) | trá(5%) 㕒,wēi,27,,~uy,~uy,47.1,Lv4: Chỉ Pinyin,uy(47%) | vi(12%) | nguy(9%) 䫋,wēi,181,,~uy,~uy,47.1,Lv4: Chỉ Pinyin,uy(47%) | vi(12%) | nguy(9%) 叇,dài,28,doi6,~đại,~đại,47.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đại(47%) | đãi(29%) | đãy(6%) 𣇨,dài,72,doi6,~đại,~đại,47.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đại(47%) | đãi(29%) | đãy(6%) 㹋,xiū,93,,~hưu,~tu,47.1,Lv4: Chỉ Pinyin,tu(47%) | hưu(35%) | hiu(6%) 䡭,xiū,159,,~hưu,~tu,47.1,Lv4: Chỉ Pinyin,tu(47%) | hưu(35%) | hiu(6%) 䗛,xiū,142,,~hưu,~tu,47.1,Lv4: Chỉ Pinyin,tu(47%) | hưu(35%) | hiu(6%) 㱗,xiū,77,,~hưu,~tu,47.1,Lv4: Chỉ Pinyin,tu(47%) | hưu(35%) | hiu(6%) 㳜,xiū,85,,~hưu,~tu,47.1,Lv4: Chỉ Pinyin,tu(47%) | hưu(35%) | hiu(6%) 㾋,xiū,104,,~hưu,~tu,47.1,Lv4: Chỉ Pinyin,tu(47%) | hưu(35%) | hiu(6%) 䒫,dài,140,doi6,~đại,~đại,47.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đại(47%) | đãi(29%) | đãy(6%) 㵻,xiū,85,,~hưu,~tu,47.1,Lv4: Chỉ Pinyin,tu(47%) | hưu(35%) | hiu(6%) 㐤,dān,5,,~đan,~đan,46.9,Lv4: Chỉ Pinyin,đan(47%) | đam(22%) | dứt(6%) 鿕,dān,195,,~đan,~đan,46.9,Lv4: Chỉ Pinyin,đan(47%) | đam(22%) | dứt(6%) 㴷,dān,85,,~đan,~đan,46.9,Lv4: Chỉ Pinyin,đan(47%) | đam(22%) | dứt(6%) 凩,mù,16,do2,~mục,~mục,46.7,Lv4: Chỉ Pinyin,mục(47%) | mộ(13%) | mộc(7%) 㥝,mǐ,61,,~mễ,~mễ,46.7,Lv4: Chỉ Pinyin,mễ(47%) | mị(27%) | ni(7%) 䡩,kēng,159,,~khanh,~khanh,46.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khanh(47%) | keng(20%) | ken(13%) 㝥,mǐ,40,,~mễ,~mễ,46.7,Lv4: Chỉ Pinyin,mễ(47%) | mị(27%) | ni(7%) 䡰,kēng,159,,~khanh,~khanh,46.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khanh(47%) | keng(20%) | ken(13%) 䊑,xiǎng,119,hoeng2,~tưởng,~hưởng,46.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hưởng(47%) | hướng(47%) | hanh(7%) 㜉,yōng,38,,~ung,~ung,46.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ung(46%) | dong(32%) | ủng(11%) 䗸,yōng,142,,~ung,~ung,46.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ung(46%) | dong(32%) | ủng(11%) 㟾,yōng,46,,~ung,~ung,46.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ung(46%) | dong(32%) | ủng(11%) 㽫,yōng,102,,~ung,~ung,46.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ung(46%) | dong(32%) | ủng(11%) 㻾,yōng,96,,~ung,~ung,46.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ung(46%) | dong(32%) | ủng(11%) 㠔,bài,46,,~bại,~bại,46.2,Lv4: Chỉ Pinyin,bại(46%) | bái(23%) | bãi(15%) 𢜬,duó,61,,~đạc,~đạc,46.2,Lv4: Chỉ Pinyin,đạc(46%) | thoát(31%) | dạc(8%) 丛,cóng,1,cung4,~tùng,~tùng,46.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tùng(46%) | tòng(23%) | tông(23%) 㗰,cóng,30,cung4,~tùng,~tùng,46.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tùng(46%) | tòng(23%) | tông(23%) 㔥,bài,19,,~bại,~bại,46.2,Lv4: Chỉ Pinyin,bại(46%) | bái(23%) | bãi(15%) 䳷,cóng,196,cung4,~tùng,~tùng,46.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tùng(46%) | tòng(23%) | tông(23%) 㼻,cóng,98,cung4,~tùng,~tùng,46.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tùng(46%) | tòng(23%) | tông(23%) 㪈,guì,66,gwai3,~hội,~quý,46.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quý(46%) | quyết(31%) | quế(15%) 䵋,wěi,201,,~vĩ,~vĩ,45.9,Lv4: Chỉ Pinyin,vĩ(46%) | ủy(8%) | vị(7%) 㠕,wěi,46,,~vĩ,~vĩ,45.9,Lv4: Chỉ Pinyin,vĩ(46%) | ủy(8%) | vị(7%) 㖐,wěi,30,,~vĩ,~vĩ,45.9,Lv4: Chỉ Pinyin,vĩ(46%) | ủy(8%) | vị(7%) 㱬,wěi,78,,~vĩ,~vĩ,45.9,Lv4: Chỉ Pinyin,vĩ(46%) | ủy(8%) | vị(7%) 㞇,wěi,43,,~vĩ,~vĩ,45.9,Lv4: Chỉ Pinyin,vĩ(46%) | ủy(8%) | vị(7%) 㔣,léi,19,,~luy,~lôi,45.8,Lv4: Chỉ Pinyin,lôi(46%) | luy(38%) | loi(4%) 䐯,léi,130,,~luy,~lôi,45.8,Lv4: Chỉ Pinyin,lôi(46%) | luy(38%) | loi(4%) 䏵,měng,130,,~mãnh,~mãnh,45.5,Lv4: Chỉ Pinyin,mãnh(45%) | mộng(9%) | mòng(9%) 䝱,xié,154,hip3,~hài,~hiếp,45.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiếp(45%) | hiệp(27%) | huề(9%) 㶡,dài,86,,~đại,~đại,45.5,Lv4: Chỉ Pinyin,đại(45%) | đãi(21%) | đái(6%) 䞥,yòu,156,jau6,~hữu,~hữu,45.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hữu(45%) | dứu(27%) | hựu(18%) 恊,xié,61,hip3,~hài,~hiếp,45.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiếp(45%) | hiệp(27%) | huề(9%) 㢵,xié,57,hip3,~hài,~hiếp,45.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiếp(45%) | hiệp(27%) | huề(9%) 熁,xié,86,hip3,~hài,~hiếp,45.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiếp(45%) | hiệp(27%) | huề(9%) 骀,dài,187,toi4,~đại,~đại,45.5,Lv4: Chỉ Pinyin,đại(45%) | đãi(21%) | đái(6%) 軚,dài,159,taai5,~đại,~đại,45.5,Lv4: Chỉ Pinyin,đại(45%) | đãi(21%) | đái(6%) 䵃,kuàng,199,kwong3,~huống,~khoảng,45.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khoảng(45%) | quang(18%) | quảng(18%) 㾘,gěng,104,gang2,~ngạnh,~ngạnh,45.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngạnh(45%) | cảnh(36%) | ghềnh(9%) 㣏,jìng,59,zing6,~kính,~tịnh,45.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tịnh(45%) | tĩnh(36%) | tinh(18%) 㶸,xié,86,hip3,~hài,~hiếp,45.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiếp(45%) | hiệp(27%) | huề(9%) 鯭,měng,195,maang1,~mãnh,~mãnh,45.5,Lv4: Chỉ Pinyin,mãnh(45%) | mộng(9%) | mòng(9%) 㮲,chōu,75,,~thu,~thu,45.5,Lv4: Chỉ Pinyin,thu(45%) | thù(18%) | so(9%) 𢠵,tǎng,61,cong2,~thẳng,~thẳng,45.5,Lv4: Chỉ Pinyin,thẳng(45%) | đảng(27%) | thảng(18%) 䩔,duò,177,,~đoạ,~đoạ,45.0,Lv4: Chỉ Pinyin,đoạ(45%) | đốt(15%) | đà(10%) 㛆,duò,38,,~đoạ,~đoạ,45.0,Lv4: Chỉ Pinyin,đoạ(45%) | đốt(15%) | đà(10%) 䲊,duò,195,,~đoạ,~đoạ,45.0,Lv4: Chỉ Pinyin,đoạ(45%) | đốt(15%) | đà(10%) 䝡,màn,153,maan6,~man,~man,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,man(44%) | mạn(28%) | màn(11%) 縍,bāng,120,bong1,~bang,~bang,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bang(44%) | banh(22%) | bương(11%) 伭,xián,9,jin4,~hàm,~huyền,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,huyền(44%) | hiền(33%) | tiên(22%) 䢡,yè,162,jip6,~diệp,~diệp,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,diệp(44%) | nghiệp(33%) | hiệt(11%) 蛓,cì,142,ci3,~thứ,~thứ,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thứ(44%) | thích(33%) | tứ(22%) 䨺,duì,173,deoi6,~đỗi,~đỗi,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đỗi(44%) | đội(22%) | đuối(22%) 䝕,zhé,152,zip3,~triết,~triếp,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,triếp(44%) | trích(22%) | tập(11%) 𢶅,shé,64,sip3,~xà,~xà,44.4,Lv4: Chỉ Pinyin,xà(44%) | thiết(22%) | hạt(11%) 㔙,bēng,19,,~băng,~banh,44.4,Lv4: Chỉ Pinyin,banh(44%) | băng(33%) | bình(11%) 㣍,tái,59,toi4,~đài,~đài,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đài(44%) | thai(39%) | đầy(11%) 䯸,cì,190,ci3,~thứ,~thứ,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thứ(44%) | thích(33%) | tứ(22%) 䞌,shé,154,sit6,~xà,~xà,44.4,Lv4: Chỉ Pinyin,xà(44%) | thiết(22%) | hạt(11%) 圴,zhuó,32,zoek3,~trác,~chước,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chước(44%) | đục(22%) | trác(22%) 䱑,xué,195,,~hạc,~hạc,44.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hạc(44%) | cược(11%) | huyệt(11%) 葤,zhòu,140,zau6,~trứu,~trụ,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trụ(44%) | trứu(33%) | sậu(11%) 䡬,màn,159,maan6,~man,~man,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,man(44%) | mạn(28%) | màn(11%) 䶇,zhòu,208,zau6,~trứu,~trụ,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trụ(44%) | trứu(33%) | sậu(11%) 䝢,màn,153,maan6,~man,~man,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,man(44%) | mạn(28%) | màn(11%) 䳐,cì,196,ci3,~thứ,~thứ,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thứ(44%) | thích(33%) | tứ(22%) 䧰,hùn,170,wan6,~hỗn,~hỗn,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hỗn(44%) | ngộn(33%) | hổn(11%) 䩷,bāng,177,bong1,~bang,~bang,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bang(44%) | banh(22%) | bương(11%) 䚠,hùn,148,wan6,~hỗn,~hỗn,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hỗn(44%) | ngộn(33%) | hổn(11%) 㡇,zhé,50,zip3,~triết,~triếp,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,triếp(44%) | trích(22%) | tập(11%) 㾽,zhuì,104,zeoi6,~truỵ,~truỵ,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,truỵ(44%) | chuế(33%) | trúy(11%) 荮,zhòu,140,zau6,~trứu,~trụ,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trụ(44%) | trứu(33%) | sậu(11%) 㢀,cì,53,ci3,~thứ,~thứ,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thứ(44%) | thích(33%) | tứ(22%) 綐,duì,120,deoi6,~đỗi,~đỗi,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đỗi(44%) | đội(22%) | đuối(22%) 㿱,xué,107,,~hạc,~hạc,44.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hạc(44%) | cược(11%) | huyệt(11%) 颉,jié,181,kit3,~kiệt,~cật,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cật(44%) | kiết(22%) | kiệt(22%) 㬃,tái,72,toi4,~đài,~đài,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đài(44%) | thai(39%) | đầy(11%) 䨴,duì,173,deoi6,~đỗi,~đỗi,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đỗi(44%) | đội(22%) | đuối(22%) 㣿,zhuó,61,zoek3,~trác,~chước,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chước(44%) | đục(22%) | trác(22%) 䙽,xié,147,kit3,~hài,~hiệt,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiệt(44%) | huề(22%) | tà(11%) 坮,tái,32,toi4,~đài,~đài,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đài(44%) | thai(39%) | đầy(11%) 㗈,màn,30,maan6,~man,~man,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,man(44%) | mạn(28%) | màn(11%) 絘,cì,120,ci3,~thứ,~thứ,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thứ(44%) | thích(33%) | tứ(22%) 䶂,zhuó,208,zoek3,~trác,~chước,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chước(44%) | đục(22%) | trác(22%) 䯟,duì,188,deoi6,~đỗi,~đỗi,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đỗi(44%) | đội(22%) | đuối(22%) 𦺜,lào,140,,~lạc,~lạo,44.4,Lv4: Chỉ Pinyin,lạo(44%) | lạc(22%) | rào(11%) 䗹,cì,142,ci3,~thứ,~thứ,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thứ(44%) | thích(33%) | tứ(22%) 𧵳,shé,154,sit6,~xà,~xà,44.4,Lv4: Chỉ Pinyin,xà(44%) | thiết(22%) | hạt(11%) 䩜,zhòu,177,zau6,~trứu,~trụ,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trụ(44%) | trứu(33%) | sậu(11%) 㙵,tái,32,toi4,~đài,~đài,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đài(44%) | thai(39%) | đầy(11%) 䨜,bēng,173,,~băng,~banh,44.4,Lv4: Chỉ Pinyin,banh(44%) | băng(33%) | bình(11%) 业,yè,1,jip6,~diệp,~diệp,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,diệp(44%) | nghiệp(33%) | hiệt(11%) 䈎,yè,118,jip6,~diệp,~diệp,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,diệp(44%) | nghiệp(33%) | hiệt(11%) 䫟,hùn,181,wan6,~hỗn,~hỗn,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hỗn(44%) | ngộn(33%) | hổn(11%) 䦖,xié,169,kit3,~hài,~hiệt,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiệt(44%) | huề(22%) | tà(11%) 䅵,zhuó,115,zoek3,~trác,~chước,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chước(44%) | đục(22%) | trác(22%) 𦔮,zhé,128,zip3,~triết,~triếp,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,triếp(44%) | trích(22%) | tập(11%) 㿶,bāng,107,bong1,~bang,~bang,44.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bang(44%) | banh(22%) | bương(11%) 𩦢,yú,187,jyu4,~du,~du,44.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,du(44%) | dư(18%) | ngư(11%) 髃,yú,188,jyu4,~du,~du,44.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,du(44%) | dư(18%) | ngư(11%) 䰕,lú,190,lou4,~lô,~lô,43.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%) 髗,lú,188,lou4,~lô,~lô,43.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%) 獹,lú,94,lou4,~lô,~lô,43.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%) 㱺,lú,78,,~lô,~lô,43.9,Lv4: Chỉ Pinyin,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%) 䮉,lú,187,,~lô,~lô,43.9,Lv4: Chỉ Pinyin,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%) 㿖,lú,104,lou4,~lô,~lô,43.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%) 𤬛,lú,97,,~lô,~lô,43.9,Lv4: Chỉ Pinyin,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%) 卢,lú,25,lou4,~lô,~lô,43.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%) 㪭,lú,66,lou4,~lô,~lô,43.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%) 㠠,lú,46,,~lô,~lô,43.9,Lv4: Chỉ Pinyin,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%) 㢳,lú,57,lou4,~lô,~lô,43.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lô(44%) | lư(22%) | lò(10%) 䟮,fú,157,fuk6,~phù,~phục,43.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phục(44%) | phù(12%) | bặc(12%) 䧘,zhuàn,170,,~soạn,~soạn,43.8,Lv4: Chỉ Pinyin,soạn(44%) | trám(19%) | chuyển(12%) 𠬝,fú,29,fuk6,~phù,~phục,43.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phục(44%) | phù(12%) | bặc(12%) 畐,fú,102,fuk6,~phù,~phục,43.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phục(44%) | phù(12%) | bặc(12%) 䍂,yú,121,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) 䬔,yú,182,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) 𡾱,mí,46,,~mi,~mi,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%) 䥸,mí,167,,~mi,~mi,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%) 㜷,mí,38,,~mi,~mi,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%) 㬰,yú,73,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) 㬂,yú,72,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) 䁩,yú,109,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) 𨧮,mí,167,,~mi,~mi,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%) 䍘,mí,122,,~mi,~mi,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%) 㪀,yú,66,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) 䃋,yú,112,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) 䜽,yú,151,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) 䄨,yú,115,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) 䂛,yú,112,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) 㷒,yú,86,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) 𡝠,mí,38,,~mi,~mi,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%) 㼶,yú,98,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) 䩒,yú,177,,~du,~du,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,du(43%) | dư(15%) | ngư(12%) 袮,mí,145,ji5,~mi,~mi,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%) 㟜,mí,46,,~mi,~mi,43.2,Lv4: Chỉ Pinyin,mi(43%) | mê(24%) | di(11%) 鳁,wēn,195,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%) 䫠,pī,181,pei1,~phi,~phi,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phi(43%) | bì(14%) | tì(14%) 㽥,róu,102,jau4,~nhu,~nhu,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nhu(43%) | nhựu(29%) | nhú(14%) 鋍,bó,167,but6,~bác,~bác,42.9,Lv2: Bộ + Pinyin,bác(43%) | bạc(29%) | bạt(29%) 䘋,jiān,142,zim1,~kiên,~tiêm,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiêm(43%) | giản(14%) | kiên(14%) 鰮,wēn,195,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%) 亏,kuī,7,kwai1,~khuy,~khuy,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khuy(43%) | vị(29%) | khuya(14%) 乵,yǎn,5,jim5,~yểm,~yểm,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,yểm(43%) | diễm(29%) | ễnh(14%) 㬈,wēn,72,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%) 㿆,guō,104,gwo1,~oa,~oa,42.9,Lv4: Chỉ Pinyin,oa(43%) | quắc(21%) | quách(14%) 㤞,chà,61,caa3,~sá,~sá,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sá(43%) | xá(29%) | xoà(14%) 幓,shān,50,saam1,~san,~sam,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sam(43%) | tiên(14%) | xăm(14%) 𥁕,wēn,108,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%) 㐡,nuò,5,no6,~nặc,~nhu,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nhu(43%) | nhụa(29%) | nạnh(14%) 䮜,zhá,187,,~trát,~trát,42.9,Lv4: Chỉ Pinyin,trát(43%) | tập(14%) | sáp(14%) 䖏,chǔ,141,,~sở,~sở,42.9,Lv4: Chỉ Pinyin,sở(43%) | trữ(14%) | trử(7%) 㝪,diàn,40,dim3,~điện,~điếm,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,điếm(43%) | chẻm(14%) | diêm(14%) 㩰,jiǎo,64,ziu2,~giảo,~giảo,42.9,Lv2: Bộ + Pinyin,giảo(43%) | kéo(29%) | tiễu(14%) 䄫,qǐ,115,hei2,~khải,~khỉ,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khỉ(43%) | dĩ(29%) | khởi(29%) 㡎,shān,50,saam1,~san,~sam,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sam(43%) | tiên(14%) | xăm(14%) 㳐,zhá,85,,~trát,~trát,42.9,Lv4: Chỉ Pinyin,trát(43%) | tập(14%) | sáp(14%) 㜠,cuī,38,ceoi1,~thôi,~thôi,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thôi(43%) | tồi(14%) | suôi(14%) 䅹,lǒu,115,,~lâu,~lâu,42.9,Lv4: Chỉ Pinyin,lâu(43%) | lũ(43%) | lùa(14%) 塭,wēn,32,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%) 蕰,wēn,140,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%) 㣾,chà,61,caa3,~sá,~sá,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sá(43%) | xá(29%) | xoà(14%) 昷,wēn,72,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%) 嵄,měi,46,mei5,~mỗi,~mĩ,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mĩ(43%) | mỉ(14%) | mẹ(14%) 䧷,róu,172,jau4,~nhu,~nhu,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nhu(43%) | nhựu(29%) | nhú(14%) 㪹,lǒu,68,,~lâu,~lâu,42.9,Lv4: Chỉ Pinyin,lâu(43%) | lũ(43%) | lùa(14%) 饂,wēn,184,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%) 䋫,zhēng,120,zang1,~chưng,~tranh,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tranh(43%) | tĩnh(14%) | rinh(7%) 䙑,cuī,145,ceoi1,~thôi,~thôi,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thôi(43%) | tồi(14%) | suôi(14%) 䓺,měi,140,mei5,~mỗi,~mĩ,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mĩ(43%) | mỉ(14%) | mẹ(14%) 鰛,wēn,195,wan1,~uân,~uân,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,uân(43%) | ồn(29%) | ôn(29%) 䮢,zhá,187,,~trát,~trát,42.9,Lv4: Chỉ Pinyin,trát(43%) | tập(14%) | sáp(14%) 䄘,péng,113,,~bằng,~bằng,42.9,Lv4: Chỉ Pinyin,bằng(43%) | bành(36%) | bong(7%) 殨,huì,78,kui2,~hối,~gói,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,gói(43%) | hội(29%) | hối(14%) 玘,qǐ,96,hei2,~khải,~khỉ,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khỉ(43%) | dĩ(29%) | khởi(29%) 㫃,yǎn,70,jin2,~yểm,~yển,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,yển(43%) | diễn(21%) | duyện(14%) 躾,měi,158,mei5,~mỗi,~mĩ,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,mĩ(43%) | mỉ(14%) | mẹ(14%) 甴,zhá,102,zaat6,~trát,~trát,42.9,Lv4: Chỉ Pinyin,trát(43%) | tập(14%) | sáp(14%) 㱟,pī,78,pei1,~phi,~phi,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phi(43%) | bì(14%) | tì(14%) 躽,yǎn,158,jin2,~yểm,~yển,42.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,yển(43%) | diễn(21%) | duyện(14%) 㰪,guī,76,,~quy,~quy,42.4,Lv4: Chỉ Pinyin,quy(42%) | khuê(33%) | côi(12%) 㲰,níng,82,ning4,~ninh,~trữ,42.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trữ(42%) | ninh(37%) | nanh(11%) 㢗,qiào,53,,~tiếu,~tiếu,42.1,Lv4: Chỉ Pinyin,tiếu(42%) | khíu(21%) | kiều(11%) 䭢,níng,184,ning4,~ninh,~trữ,42.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trữ(42%) | ninh(37%) | nanh(11%) 䗿,níng,142,ning4,~ninh,~trữ,42.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trữ(42%) | ninh(37%) | nanh(11%) 䃝,qiào,112,,~tiếu,~tiếu,42.1,Lv4: Chỉ Pinyin,tiếu(42%) | khíu(21%) | kiều(11%) 䵏,lǎo,201,,~lỗ,~lỗ,42.1,Lv4: Chỉ Pinyin,lỗ(42%) | lão(37%) | láo(5%) 䩄,miǎn,176,tin2,~miễn,~miễn,42.1,Lv4: Chỉ Pinyin,miễn(42%) | miện(11%) | thiểm(5%) 㻰,miǎn,96,wai6,~miễn,~miễn,42.1,Lv4: Chỉ Pinyin,miễn(42%) | miện(11%) | thiểm(5%) 㞫,jù,46,zau2,~cự,~cự,41.8,Lv4: Chỉ Pinyin,cự(42%) | cứ(19%) | cụ(9%) 㜘,jù,38,,~cự,~cự,41.8,Lv4: Chỉ Pinyin,cự(42%) | cứ(19%) | cụ(9%) 䤒,jì,164,gei6,~kế,~kị,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kị(42%) | kĩ(25%) | ký(8%) 䗁,jì,142,gei6,~kế,~kị,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kị(42%) | kĩ(25%) | ký(8%) 樢,niǎo,75,niu5,~điểu,~điểu,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,điểu(42%) | nẻo(25%) | niệu(25%) 旀,mèi,70,ji5,~mị,~mị,41.7,Lv4: Chỉ Pinyin,mị(42%) | muội(38%) | vầy(4%) 䅓,jǔ,115,geoi2,~cử,~cử,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cử(42%) | củ(33%) | gụ(8%) 襷,jǔ,145,geoi2,~cử,~cử,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cử(42%) | củ(33%) | gụ(8%) 䝸,jì,154,gei6,~kế,~kị,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kị(42%) | kĩ(25%) | ký(8%) 䦊,niǎo,168,niu5,~điểu,~điểu,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,điểu(42%) | nẻo(25%) | niệu(25%) 㒟,niǎo,9,niu5,~điểu,~điểu,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,điểu(42%) | nẻo(25%) | niệu(25%) 鮻,suō,195,so1,~thoa,~thoa,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thoa(42%) | sa(25%) | thoi(8%) 㳫,zǎn,85,,~toản,~toản,41.7,Lv4: Chỉ Pinyin,toản(42%) | toàn(33%) | tẩm(8%) 䦱,wěi,169,wai2,~vĩ,~ủy,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ủy(42%) | vĩ(25%) | uỷ(8%) 䮍,niǎo,187,niu5,~điểu,~điểu,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,điểu(42%) | nẻo(25%) | niệu(25%) 䯯,suō,190,so1,~thoa,~thoa,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thoa(42%) | sa(25%) | thoi(8%) 䭕,zǎn,184,,~toản,~toản,41.7,Lv4: Chỉ Pinyin,toản(42%) | toàn(33%) | tẩm(8%) 㠡,niǎo,46,niu5,~điểu,~điểu,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,điểu(42%) | nẻo(25%) | niệu(25%) 㠱,jì,49,gei6,~kế,~kị,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kị(42%) | kĩ(25%) | ký(8%) 趖,suō,156,so1,~thoa,~thoa,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thoa(42%) | sa(25%) | thoi(8%) 举,jǔ,3,geoi2,~cử,~cử,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cử(42%) | củ(33%) | gụ(8%) 羧,suō,123,so1,~thoa,~thoa,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thoa(42%) | sa(25%) | thoi(8%) 䄔,jǔ,113,geoi2,~cử,~cử,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cử(42%) | củ(33%) | gụ(8%) 㭤,niǎo,75,niu5,~điểu,~điểu,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,điểu(42%) | nẻo(25%) | niệu(25%) 䃵,niǎo,112,niu5,~điểu,~điểu,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,điểu(42%) | nẻo(25%) | niệu(25%) 䢹,jǔ,163,geoi2,~cử,~cử,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cử(42%) | củ(33%) | gụ(8%) 徛,jì,60,gei6,~kế,~kị,41.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,kị(42%) | kĩ(25%) | ký(8%) 㱁,shì,76,,~thị,~thị,41.2,Lv4: Chỉ Pinyin,thị(41%) | thế(10%) | thích(9%) 䅦,máo,115,,~mao,~mao,41.2,Lv4: Chỉ Pinyin,mao(41%) | mâu(24%) | li(12%) 㝟,máo,40,mou6,~mao,~mao,41.2,Lv4: Chỉ Pinyin,mao(41%) | mâu(24%) | li(12%) 䛍,fèi,149,fai3,~phi,~phí,41.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phí(41%) | phế(35%) | nào(12%) 㒾,shì,13,,~thị,~thị,41.2,Lv4: Chỉ Pinyin,thị(41%) | thế(10%) | thích(9%) 䏉,shī,128,,~thi,~thi,41.2,Lv4: Chỉ Pinyin,thi(41%) | sư(18%) | sắt(15%) 䑔,fèi,134,fai3,~phi,~phí,41.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phí(41%) | phế(35%) | nào(12%) 䚨,fèi,148,fai3,~phi,~phí,41.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phí(41%) | phế(35%) | nào(12%) 㰮,shèn,76,,~thận,~thận,41.2,Lv4: Chỉ Pinyin,thận(41%) | rướm(29%) | sâm(12%) 䦙,sì,169,zi6,~tự,~tự,41.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tự(41%) | sĩ(18%) | tỷ(12%) 㸻,sì,93,zi6,~tự,~tự,41.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tự(41%) | sĩ(18%) | tỷ(12%) 昲,fèi,72,fai3,~phi,~phí,41.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phí(41%) | phế(35%) | nào(12%) 杮,fèi,75,fai3,~phi,~phí,41.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phí(41%) | phế(35%) | nào(12%) 㮘,máo,75,,~mao,~mao,41.2,Lv4: Chỉ Pinyin,mao(41%) | mâu(24%) | li(12%) 䰁,fèi,190,fai3,~phi,~phí,41.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phí(41%) | phế(35%) | nào(12%) 櫠,fèi,75,fai3,~phi,~phí,41.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phí(41%) | phế(35%) | nào(12%) 㸷,shì,93,,~thị,~thị,41.2,Lv4: Chỉ Pinyin,thị(41%) | thế(10%) | thích(9%) 㡹,jū,53,,~cư,~cư,41.0,Lv4: Chỉ Pinyin,cư(41%) | cúc(10%) | thư(10%) 㖩,jū,30,,~cư,~cư,41.0,Lv4: Chỉ Pinyin,cư(41%) | cúc(10%) | thư(10%) 㕱,yóu,30,,~du,~du,41.0,Lv4: Chỉ Pinyin,du(41%) | vưu(23%) | do(15%) 薗,yuán,140,jyun4,~viên,~viên,41.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,viên(41%) | nguyên(26%) | duyên(18%) 㚭,yóu,38,,~du,~du,41.0,Lv4: Chỉ Pinyin,du(41%) | vưu(23%) | do(15%) 㛜,yóu,38,,~du,~du,41.0,Lv4: Chỉ Pinyin,du(41%) | vưu(23%) | do(15%) 䑻,yóu,137,,~du,~du,41.0,Lv4: Chỉ Pinyin,du(41%) | vưu(23%) | do(15%) 笎,yuán,118,jyun4,~viên,~viên,41.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,viên(41%) | nguyên(26%) | duyên(18%) 㒡,yóu,9,,~du,~du,41.0,Lv4: Chỉ Pinyin,du(41%) | vưu(23%) | do(15%) 艕,bàng,137,,~bàng,~bàng,40.9,Lv4: Chỉ Pinyin,bàng(41%) | bạng(18%) | báng(9%) 䉢,sè,118,,~sáp,~sắc,40.9,Lv4: Chỉ Pinyin,sắc(41%) | sáp(23%) | kiếp(18%) 䰷,bàng,195,,~bàng,~bàng,40.9,Lv4: Chỉ Pinyin,bàng(41%) | bạng(18%) | báng(9%) 䔼,sè,140,,~sáp,~sắc,40.9,Lv4: Chỉ Pinyin,sắc(41%) | sáp(23%) | kiếp(18%) 䨛,sè,173,,~sáp,~sắc,40.9,Lv4: Chỉ Pinyin,sắc(41%) | sáp(23%) | kiếp(18%) 㒊,sè,9,,~sáp,~sắc,40.9,Lv4: Chỉ Pinyin,sắc(41%) | sáp(23%) | kiếp(18%) 䍆,zhù,121,,~chú,~chú,40.8,Lv4: Chỉ Pinyin,chú(41%) | trữ(31%) | trú(6%) 㤖,zhù,61,no6,~chú,~chú,40.8,Lv4: Chỉ Pinyin,chú(41%) | trữ(31%) | trú(6%) 䐢,zhù,130,zo3,~chú,~chú,40.8,Lv4: Chỉ Pinyin,chú(41%) | trữ(31%) | trú(6%) 砫,zhù,112,zyu2,~chú,~chú,40.8,Lv4: Chỉ Pinyin,chú(41%) | trữ(31%) | trú(6%) 䅧,yān,115,,~yên,~yên,40.7,Lv4: Chỉ Pinyin,yên(41%) | yêm(41%) | ư(4%) 䗎,yān,142,,~yên,~yên,40.7,Lv4: Chỉ Pinyin,yên(41%) | yêm(41%) | ư(4%) 㮒,yān,75,,~yên,~yên,40.7,Lv4: Chỉ Pinyin,yên(41%) | yêm(41%) | ư(4%) 㖶,yān,30,,~yên,~yên,40.7,Lv4: Chỉ Pinyin,yên(41%) | yêm(41%) | ư(4%) 㸶,yān,93,,~yên,~yên,40.7,Lv4: Chỉ Pinyin,yên(41%) | yêm(41%) | ư(4%) 䊙,yān,119,,~yên,~yên,40.7,Lv4: Chỉ Pinyin,yên(41%) | yêm(41%) | ư(4%) 㧌,mào,64,,~mạo,~mạo,40.6,Lv4: Chỉ Pinyin,mạo(41%) | mậu(31%) | mão(6%) 㒵,mào,12,,~mạo,~mạo,40.6,Lv4: Chỉ Pinyin,mạo(41%) | mậu(31%) | mão(6%) 䢜,guī,162,gwai1,~quy,~quy,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quy(40%) | khuê(40%) | côi(16%) 㢋,chǐ,53,ci2,~thị,~sỉ,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sỉ(40%) | xỉ(40%) | suy(10%) 鑓,qiǎn,167,hin2,~hiểm,~khiển,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khiển(40%) | khín(40%) | khiến(20%) 㼟,bó,98,baak6,~bác,~bốc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bốc(40%) | bạch(20%) | vội(20%) 㑜,yì,9,,~dật,~dật,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,dật(40%) | ức(40%) | dịch(20%) 㰐,jué,75,to5,~quyết,~quyết,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,quyết(40%) | quật(20%) | cột(20%) 䄇,chéng,113,cing4,~thành,~trình,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trình(40%) | trừng(30%) | xành(10%) 䅅,guī,115,gwai1,~quy,~quy,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quy(40%) | khuê(40%) | côi(16%) 䢔,hé,162,hap6,~hà,~hạp,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hạp(40%) | hàm(20%) | hoà(10%) 𣃁,zhú,69,zuk1,~trục,~chúc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chúc(40%) | trúc(20%) | trục(10%) 䔉,lì,140,,~lị,~lị,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,lị(40%) | lệ(30%) | lịch(20%) 䇚,pū,118,pok3,~phô,~phộc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phộc(40%) | vục(20%) | bốc(20%) 鋮,chéng,167,sing4,~thành,~thành,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thành(40%) | thừa(27%) | thăng(13%) 㸲,zuó,93,,~tạc,~tạc,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tạc(40%) | trách(20%) | lót(10%) 䰥,huò,194,waak6,~hoạch,~hoạch,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hoạch(40%) | hoặc(30%) | xách(20%) 垸,yuàn,32,jyun6,~viện,~nguyện,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nguyện(40%) | viện(40%) | duyện(20%) 䆳,qióng,116,seoi6,~cung,~cung,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,cung(40%) | quỳnh(20%) | cùng(20%) 䇍,chù,117,cuk1,~súc,~súc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,súc(40%) | thục(10%) | sục(10%) 䓞,lì,140,leoi6,~lị,~lị,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,lị(40%) | lệ(30%) | lịch(20%) 䩍,liǎo,176,,~liệu,~rẻo,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,rẻo(40%) | liệu(20%) | trêu(20%) 仸,yǎo,9,jiu2,~yểu,~yểu,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,yểu(40%) | ấu(40%) | yêu(20%) 驉,xū,187,heoi1,~tu,~hư,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hư(40%) | hu(20%) | tư(7%) 㯤,lì,75,,~lịch,~lệ,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,lệ(40%) | lịch(40%) | lác(10%) 䦗,xù,169,gwik1,~tuất,~hức,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hức(40%) | hú(20%) | tớ(20%) 㩮,qián,64,,~kiền,~kiền,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,kiền(40%) | kiềm(20%) | cầm(20%) 䛤,cù,149,cuk1,~thốc,~xúc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xúc(40%) | thốc(30%) | túc(20%) 㗿,hé,30,,~hoà,~hoà,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,hoà(40%) | hà(20%) | hợp(20%) 㑥,yì,9,,~dật,~dật,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,dật(40%) | ức(40%) | dịch(20%) 䇸,chéng,118,cing4,~thành,~trình,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trình(40%) | trừng(30%) | xành(10%) 冁,chǎn,12,cin2,~sản,~siển,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,siển(40%) | sạn(20%) | xiên(20%) 凞,xī,15,hei1,~hy,~hy,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hy(40%) | hi(34%) | ê(6%) 筬,chéng,118,sing4,~thành,~thành,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thành(40%) | thừa(27%) | thăng(13%) 潖,pá,85,paa4,~ba,~ba,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ba(40%) | bà(20%) | bò(20%) 䣜,cuó,163,co4,~ta,~ta,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ta(40%) | toàn(20%) | toà(20%) 䃥,chuáng,112,cong4,~sàng,~choàng,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,choàng(40%) | sàng(40%) | giường(20%) 㔨,bèi,20,bui3,~bị,~bối,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bối(40%) | bội(20%) | bái(13%) 㼒,tǎng,97,tong2,~thẳng,~thẳng,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thẳng(40%) | đảng(30%) | thảng(20%) 熻,xī,86,jap1,~hy,~hy,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,hy(40%) | tắt(20%) | hây(20%) 㸵,guǐ,93,gwai2,~quỷ,~quỷ,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quỷ(40%) | quỹ(27%) | quẫy(13%) 䤥,guǐ,167,gwai2,~quỷ,~quỷ,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quỷ(40%) | quỹ(27%) | quẫy(13%) 归,guī,58,gwai1,~quy,~quy,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quy(40%) | khuê(40%) | côi(16%) 㿩,tǎng,106,tong2,~thẳng,~thẳng,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thẳng(40%) | đảng(30%) | thảng(20%) 㿷,cuó,107,co4,~ta,~ta,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ta(40%) | toàn(20%) | toà(20%) 㿙,pì,104,pei3,~thí,~thí,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thí(40%) | vữa(20%) | bễ(20%) 㐹,yì,9,hei3,~dật,~dật,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,dật(40%) | ức(40%) | dịch(20%) 䞳,bó,156,baak6,~bác,~bốc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bốc(40%) | bạch(20%) | vội(20%) 䌵,zhú,120,zuk1,~trục,~chúc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chúc(40%) | trúc(20%) | trục(10%) 䬉,huò,182,waak6,~hoạch,~hoạch,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hoạch(40%) | hoặc(30%) | xách(20%) 䟺,bèi,157,bui3,~bị,~bối,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bối(40%) | bội(20%) | bái(13%) 篅,chuán,118,cyun4,~chuyên,~chuyên,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chuyên(40%) | truyền(40%) | thuyên(20%) 䎌,chù,124,cuk1,~súc,~súc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,súc(40%) | thục(10%) | sục(10%) 㲋,chuò,81,coek3,~sước,~xước,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xước(40%) | sước(40%) | rượt(20%) 脨,cù,130,cuk1,~thốc,~xúc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xúc(40%) | thốc(30%) | túc(20%) 㛵,chēng,38,cing1,~xưng,~xưng,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xưng(40%) | sanh(27%) | xanh(20%) 㝔,yǎo,40,jiu2,~yểu,~yểu,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,yểu(40%) | ấu(40%) | yêu(20%) 臤,qiān,131,haan1,~thiên,~gian,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,gian(40%) | khiền(20%) | ghen(20%) 䭆,nè,184,,~nọi,~nọi,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,nọi(40%) | dốt(20%) | nuối(20%) 䑘,cuó,134,co4,~ta,~ta,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ta(40%) | toàn(20%) | toà(20%) 䔁,lì,140,leot6,~lị,~lị,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,lị(40%) | lệ(30%) | lịch(20%) 䭚,chuáng,184,cong4,~sàng,~choàng,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,choàng(40%) | sàng(40%) | giường(20%) 䗷,yì,142,,~dịch,~dịch,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,dịch(40%) | ế(20%) | nhập(20%) 鲌,bó,195,baak6,~bác,~bốc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bốc(40%) | bạch(20%) | vội(20%) 䪚,dā,178,,~đáp,~đáp,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,đáp(40%) | táp(13%) | đạp(13%) 䴾,cuó,199,co4,~ta,~ta,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ta(40%) | toàn(20%) | toà(20%) 㚟,chuò,37,coek3,~sước,~xước,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xước(40%) | sước(40%) | rượt(20%) 䅞,nè,115,,~nọi,~nọi,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,nọi(40%) | dốt(20%) | nuối(20%) 㞼,chéng,46,sing4,~thành,~thành,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thành(40%) | thừa(27%) | thăng(13%) 䖒,xī,141,hei1,~hy,~hy,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hy(40%) | hi(34%) | ê(6%) 磭,chuò,112,coek3,~sước,~xước,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xước(40%) | sước(40%) | rượt(20%) 㶫,liǎo,86,,~liệu,~rẻo,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,rẻo(40%) | liệu(20%) | trêu(20%) 𣪘,guǐ,79,gwai2,~quỷ,~quỷ,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quỷ(40%) | quỹ(27%) | quẫy(13%) 𣪕,guǐ,79,gwai2,~quỷ,~quỷ,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quỷ(40%) | quỹ(27%) | quẫy(13%) 䍯,guǐ,123,gwai2,~quỷ,~quỷ,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quỷ(40%) | quỹ(27%) | quẫy(13%) 䍃,yóu,121,jau4,~du,~du,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,du(40%) | vưu(27%) | do(17%) 㸬,bèi,93,bui3,~bị,~bối,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bối(40%) | bội(20%) | bái(13%) 㢁,chǐ,53,ci2,~thị,~sỉ,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sỉ(40%) | xỉ(40%) | suy(10%) 櫅,jī,75,zai1,~cơ,~cơ,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,cơ(40%) | kê(20%) | ghế(20%) 䐛,dā,130,,~đáp,~đáp,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,đáp(40%) | táp(13%) | đạp(13%) 㓎,qīn,15,,~xâm,~khâm,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khâm(40%) | xâm(30%) | xăm(20%) 䩶,chǎn,177,cin2,~sản,~siển,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,siển(40%) | sạn(20%) | xiên(20%) 䏨,huǐ,130,,~hủy,~huỷ,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,huỷ(40%) | khói(30%) | hủy(20%) 㸽,bèi,93,bui3,~bị,~bối,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bối(40%) | bội(20%) | bái(13%) 㾣,qīn,104,,~xâm,~khâm,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khâm(40%) | xâm(30%) | xăm(20%) 㪉,hé,66,hap6,~hà,~hạp,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hạp(40%) | hàm(20%) | hoà(10%) 眲,nè,109,ji6,~nọi,~nọi,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,nọi(40%) | dốt(20%) | nuối(20%) 𦙼,cī,130,ci3,~thử,~thử,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,thử(40%) | tỳ(40%) | thày(20%) 䎰,zuó,127,,~tạc,~tạc,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tạc(40%) | trách(20%) | lót(10%) 䚃,yóu,147,jau4,~du,~du,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,du(40%) | vưu(27%) | do(17%) 䭒,xī,184,sik1,~hy,~tích,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tích(40%) | tức(20%) | tất(10%) 䟫,chēng,157,caang1,~xưng,~xênh,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xênh(40%) | xanh(20%) | ranh(20%) 斶,chù,69,cuk1,~súc,~súc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,súc(40%) | thục(10%) | sục(10%) 䠘,pì,157,pei3,~thí,~thí,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thí(40%) | vữa(20%) | bễ(20%) 䃽,guǐ,113,gwai2,~quỷ,~quỷ,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quỷ(40%) | quỹ(27%) | quẫy(13%) 菥,xī,140,sik1,~hy,~tích,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tích(40%) | tức(20%) | tất(10%) 㶴,chǐ,86,ci2,~thị,~sỉ,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sỉ(40%) | xỉ(40%) | suy(10%) 㭫,cuó,75,co4,~ta,~ta,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ta(40%) | toàn(20%) | toà(20%) 㛝,bèi,38,bui3,~bị,~bối,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bối(40%) | bội(20%) | bái(13%) 㾥,chù,104,cuk1,~súc,~súc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,súc(40%) | thục(10%) | sục(10%) 䌠,jiān,120,,~kiêm,~kiêm,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,kiêm(40%) | kiên(20%) | dàm(20%) 铖,chéng,167,sing4,~thành,~thành,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thành(40%) | thừa(27%) | thăng(13%) 曭,tǎng,72,tong2,~thẳng,~thẳng,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thẳng(40%) | đảng(30%) | thảng(20%) 䃢,qīn,112,,~xâm,~khâm,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khâm(40%) | xâm(30%) | xăm(20%) 㼴,ǒu,98,,~ngẫu,~ngẫu,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,ngẫu(40%) | ẩu(30%) | ngó(10%) 㙇,chù,32,cuk1,~súc,~súc,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,súc(40%) | thục(10%) | sục(10%) 㼩,chéng,98,sing4,~thành,~thành,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thành(40%) | thừa(27%) | thăng(13%) 䫆,chéng,181,sing4,~thành,~thành,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thành(40%) | thừa(27%) | thăng(13%) 䮪,chéng,187,sing4,~thành,~thành,40.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thành(40%) | thừa(27%) | thăng(13%) 㑊,yì,9,,~dật,~dật,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,dật(40%) | ức(40%) | dịch(20%) 䥜,jiàn,167,,~giám,~giám,40.0,Lv2: Bộ + Pinyin,giám(40%) | kiện(30%) | kẽm(10%) 䎪,nè,127,,~nọi,~nọi,40.0,Lv4: Chỉ Pinyin,nọi(40%) | dốt(20%) | nuối(20%) 䡲,chán,159,,~sàm,~sàm,39.5,Lv4: Chỉ Pinyin,sàm(40%) | triền(19%) | thiền(16%) 䫮,chán,181,,~sàm,~sàm,39.5,Lv4: Chỉ Pinyin,sàm(40%) | triền(19%) | thiền(16%) 䂁,chán,109,,~sàm,~sàm,39.5,Lv4: Chỉ Pinyin,sàm(40%) | triền(19%) | thiền(16%) 㶣,chán,86,,~sàm,~sàm,39.5,Lv4: Chỉ Pinyin,sàm(40%) | triền(19%) | thiền(16%) 䡳,sī,159,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) 㺇,sī,94,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) 丝,sī,1,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) 媤,sī,38,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) 锶,sī,167,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) 䔮,sī,140,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) 䄎,qǐ,113,,~khải,~khải,39.3,Lv4: Chỉ Pinyin,khải(39%) | khỉ(14%) | khởi(11%) 䲉,sī,195,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) 䫢,sī,181,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) 㽄,sī,98,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) 㺨,sī,96,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) 䇁,sī,116,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) 㫓,qǐ,72,hei3,~khải,~khải,39.3,Lv4: Chỉ Pinyin,khải(39%) | khỉ(14%) | khởi(11%) 㟃,sī,46,si1,~tư,~tư,39.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tư(39%) | ti(29%) | si(11%) 𤈷,xiān,86,,~tiêm,~tiêm,39.2,Lv4: Chỉ Pinyin,tiêm(39%) | tiên(33%) | sim(6%) 䵌,xiān,201,,~tiêm,~tiêm,39.2,Lv4: Chỉ Pinyin,tiêm(39%) | tiên(33%) | sim(6%) 㰹,xiān,76,,~tiêm,~tiêm,39.2,Lv4: Chỉ Pinyin,tiêm(39%) | tiên(33%) | sim(6%) 䂅,xiān,109,,~tiêm,~tiêm,39.2,Lv4: Chỉ Pinyin,tiêm(39%) | tiên(33%) | sim(6%) 䩂,xiān,176,haam1,~tiêm,~tiêm,39.2,Lv4: Chỉ Pinyin,tiêm(39%) | tiên(33%) | sim(6%) 㸝,xiān,91,,~tiêm,~tiêm,39.2,Lv4: Chỉ Pinyin,tiêm(39%) | tiên(33%) | sim(6%) 㷿,xiān,86,,~tiêm,~tiêm,39.2,Lv4: Chỉ Pinyin,tiêm(39%) | tiên(33%) | sim(6%) 䆨,níng,116,,~ninh,~trữ,39.1,Lv4: Chỉ Pinyin,trữ(39%) | ninh(39%) | nanh(9%) 㦒,lí,61,lai2,~lê,~lê,39.1,Lv4: Chỉ Pinyin,lê(39%) | li(22%) | ly(16%) 㭕,qū,75,keoi1,~khúc,~khư,38.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khư(39%) | khu(33%) | xúi(17%) 㘗,qū,30,keoi1,~khúc,~khư,38.9,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khư(39%) | khu(33%) | xúi(17%) 岾,hàn,46,zim1,~hãn,~hãn,38.8,Lv4: Chỉ Pinyin,hãn(39%) | hán(18%) | hạm(10%) 䲮,yuán,196,,~viên,~viên,38.6,Lv4: Chỉ Pinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%) 㹉,yuán,93,,~viên,~viên,38.6,Lv4: Chỉ Pinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%) 䦾,yuán,170,,~viên,~viên,38.6,Lv4: Chỉ Pinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%) 㥳,yuán,61,,~viên,~viên,38.6,Lv4: Chỉ Pinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%) 鶢,yuán,196,,~viên,~viên,38.6,Lv4: Chỉ Pinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%) 䳒,yuán,196,,~viên,~viên,38.6,Lv4: Chỉ Pinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%) 䬧,yuán,184,,~viên,~viên,38.6,Lv4: Chỉ Pinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%) 䳣,yuán,196,,~viên,~viên,38.6,Lv4: Chỉ Pinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%) 㟶,yuán,46,,~viên,~viên,38.6,Lv4: Chỉ Pinyin,viên(39%) | nguyên(25%) | duyên(16%) 㪪,sà,66,,~sát,~sát,38.5,Lv4: Chỉ Pinyin,sát(38%) | táp(31%) | tát(8%) 䭝,kuài,184,kui2,~quái,~quái,38.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quái(38%) | gỏi(31%) | cúi(15%) 䯤,kuài,188,kui2,~quái,~quái,38.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quái(38%) | gỏi(31%) | cúi(15%) 𩩈,kuài,188,kui2,~quái,~quái,38.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quái(38%) | gỏi(31%) | cúi(15%) 㱮,kuài,78,kui2,~quái,~quái,38.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,quái(38%) | gỏi(31%) | cúi(15%) 𨆪,qīng,157,jaang3,~thanh,~thanh,38.5,Lv4: Chỉ Pinyin,thanh(38%) | khinh(31%) | khuynh(15%) 㽂,sà,98,,~sát,~sát,38.5,Lv4: Chỉ Pinyin,sát(38%) | táp(31%) | tát(8%) 㒎,sà,9,,~sát,~sát,38.5,Lv4: Chỉ Pinyin,sát(38%) | táp(31%) | tát(8%) 䀀,fàn,108,,~phiến,~phiến,38.5,Lv4: Chỉ Pinyin,phiến(38%) | phạm(27%) | phiếm(15%) 䫨,ào,181,,~áo,~áo,37.9,Lv4: Chỉ Pinyin,áo(38%) | ngao(14%) | ao(14%) 㟮,tū,46,,~thóc,~thóc,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,thóc(38%) | dứ(12%) | đột(12%) 㺜,nóng,94,nung4,~nùng,~nùng,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nùng(38%) | nông(19%) | nống(12%) 㹐,chóng,93,,~sùng,~trùng,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,trùng(38%) | sùng(38%) | trùn(12%) 䭰,bèng,186,bung6,~bính,~bính,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,bính(38%) | băng(25%) | bàng(12%) 䲺,gàn,196,gam3,~cán,~cống,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cống(38%) | cám(38%) | ngấm(12%) 䓕,tuǒ,140,jyun5,~thoả,~thỏa,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,thỏa(38%) | thoả(25%) | đỏa(12%) 䜅,wéi,149,wai4,~mi,~vi,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vi(38%) | duy(25%) | ngôi(8%) 䧦,wéi,170,wai4,~mi,~vi,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vi(38%) | duy(25%) | ngôi(8%) 𢳜,xǐ,64,saai1,~tỉ,~tỉ,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,tỉ(38%) | tiển(9%) | hỷ(9%) 㻬,tū,96,,~thóc,~thóc,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,thóc(38%) | dứ(12%) | đột(12%) 㝡,zuì,40,zeoi3,~tối,~tuy,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tuy(38%) | tối(25%) | tỏi(12%) 𩗴,bèng,182,bung6,~bính,~bính,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,bính(38%) | băng(25%) | bàng(12%) 㞧,huì,46,wui6,~hối,~hội,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hội(38%) | hối(38%) | quái(25%) 㳍,bù,85,bou3,~bộ,~bố,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bố(38%) | phụ(12%) | thị(12%) 㱱,huì,78,wui6,~hối,~hội,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hội(38%) | hối(38%) | quái(25%) 媁,wéi,38,wai4,~mi,~vi,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vi(38%) | duy(25%) | ngôi(8%) 䡆,róng,159,jung4,~dung,~dung,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dung(38%) | dong(25%) | nhung(19%) 㷯,bèng,86,,~bính,~bính,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,bính(38%) | băng(25%) | bàng(12%) 䔺,wéi,140,wai4,~mi,~vi,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vi(38%) | duy(25%) | ngôi(8%) 䙟,wéi,145,wai4,~mi,~vi,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vi(38%) | duy(25%) | ngôi(8%) 嬫,róng,38,wing4,~dung,~vanh,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vanh(38%) | vinh(38%) | dung(12%) 䙁,cán,145,,~sàm,~sàm,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,sàm(38%) | tàn(31%) | tằm(12%) 㨻,cán,64,,~sàm,~sàm,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,sàm(38%) | tàn(31%) | tằm(12%) 㟎,tuǒ,46,,~thoả,~thỏa,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,thỏa(38%) | thoả(25%) | đỏa(12%) 㻅,huì,96,wui6,~hối,~hội,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hội(38%) | hối(38%) | quái(25%) 䑊,wéi,130,wai4,~mi,~vi,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vi(38%) | duy(25%) | ngôi(8%) 䨻,bèng,173,bang6,~bính,~bính,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,bính(38%) | băng(25%) | bàng(12%) 䂰,là,112,laap6,~lạt,~lạp,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lạp(38%) | trá(12%) | rệp(12%) 农,nóng,14,nung4,~nùng,~nùng,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nùng(38%) | nông(19%) | nống(12%) 䲜,yè,195,jip3,~diệp,~yếp,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,yếp(38%) | áp(38%) | diệp(25%) 㽸,chén,104,,~thần,~thần,37.5,Lv4: Chỉ Pinyin,thần(38%) | trần(22%) | thầm(19%) 瘇,zhǒng,104,zung2,~chủng,~thũng,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thũng(38%) | chõng(25%) | chủng(25%) 棤,cuò,75,co3,~thố,~thó,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thó(38%) | tỏa(38%) | doạ(12%) 屶,huì,46,wui6,~hối,~hội,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hội(38%) | hối(38%) | quái(25%) 䃳,là,112,laap6,~lạt,~lạp,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lạp(38%) | trá(12%) | rệp(12%) 璯,huì,96,wui6,~hối,~hội,37.5,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hội(38%) | hối(38%) | quái(25%) 㞈,bō,43,,~bát,~bát,37.0,Lv4: Chỉ Pinyin,bát(37%) | ba(19%) | bột(11%) 㡥,yìn,50,,~ấn,~ấn,36.8,Lv4: Chỉ Pinyin,ấn(37%) | ngận(21%) | ấm(16%) 㣧,yìn,60,,~ấn,~ấn,36.8,Lv4: Chỉ Pinyin,ấn(37%) | ngận(21%) | ấm(16%) 㴈,yìn,85,,~ấn,~ấn,36.8,Lv4: Chỉ Pinyin,ấn(37%) | ngận(21%) | ấm(16%) 㪦,yìn,66,,~ấn,~ấn,36.8,Lv4: Chỉ Pinyin,ấn(37%) | ngận(21%) | ấm(16%) 䞊,xùn,154,seon3,~tuẫn,~tấn,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tấn(36%) | rốn(18%) | vàm(9%) 䬼,yuàn,184,,~viện,~nguyện,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,nguyện(36%) | viện(27%) | duyện(9%) 㒫,jì,10,gei3,~kế,~ký,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ký(36%) | kí(27%) | kị(9%) 㓾,xī,18,sai1,~hy,~tây,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tây(36%) | tê(36%) | tấy(9%) 䬇,yuàn,182,,~viện,~nguyện,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,nguyện(36%) | viện(27%) | duyện(9%) 𠧧,xī,25,sai1,~hy,~tây,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tây(36%) | tê(36%) | tấy(9%) 炠,xiá,86,saap6,~hà,~hà,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hà(36%) | hiệp(15%) | hạt(12%) 肙,yuàn,130,jyun1,~viện,~nguyện,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,nguyện(36%) | viện(27%) | duyện(9%) 䅱,hùn,115,,~hỗn,~hỗn,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hỗn(36%) | ngộn(27%) | tao(9%) 舾,xī,137,sai1,~hy,~tây,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tây(36%) | tê(36%) | tấy(9%) 䭀,xùn,184,seon3,~tuẫn,~tấn,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tấn(36%) | rốn(18%) | vàm(9%) 㢴,xī,57,sai1,~hy,~tây,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tây(36%) | tê(36%) | tấy(9%) 㭇,yuàn,75,,~viện,~nguyện,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,nguyện(36%) | viện(27%) | duyện(9%) 㢲,xùn,57,seon3,~tuẫn,~tấn,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tấn(36%) | rốn(18%) | vàm(9%) 䅙,hùn,115,,~hỗn,~hỗn,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hỗn(36%) | ngộn(27%) | tao(9%) 迊,zā,162,jing4,~trát,~táp,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,táp(36%) | trát(36%) | châm(18%) 愻,xùn,61,seon3,~tuẫn,~tấn,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tấn(36%) | rốn(18%) | vàm(9%) 䐀,jì,130,gei3,~kế,~ký,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ký(36%) | kí(27%) | kị(9%) 㽠,xiá,102,,~hà,~hà,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hà(36%) | hiệp(15%) | hạt(12%) 𩠇,xùn,184,seon3,~tuẫn,~tấn,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tấn(36%) | rốn(18%) | vàm(9%) 奞,xùn,37,seon3,~tuẫn,~tấn,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tấn(36%) | rốn(18%) | vàm(9%) 䶎,hē,209,,~ha,~ha,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ha(36%) | húp(18%) | hạt(9%) 𠀀,hē,1,,~ha,~ha,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ha(36%) | húp(18%) | hạt(9%) 𠂝,zā,4,zung3,~trát,~táp,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,táp(36%) | trát(36%) | châm(18%) 㹑,sì,93,,~tự,~tự,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,tự(36%) | tứ(30%) | sĩ(9%) 䏜,hē,130,,~ha,~ha,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,ha(36%) | húp(18%) | hạt(9%) 䏍,yuàn,130,,~viện,~nguyện,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,nguyện(36%) | viện(27%) | duyện(9%) 书,shū,5,syu1,~sơ,~thư,36.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thư(36%) | thâu(18%) | lựa(9%) 䏤,sì,130,,~tự,~tự,36.4,Lv4: Chỉ Pinyin,tự(36%) | tứ(30%) | sĩ(9%) 𩨒,jī,188,gei1,~kê,~cơ,36.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cơ(36%) | ki(22%) | ky(17%) 耭,jī,127,gei1,~kê,~cơ,36.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cơ(36%) | ki(22%) | ky(17%) 㫷,jī,72,gei1,~kê,~cơ,36.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cơ(36%) | ki(22%) | ky(17%) 敧,jī,66,gei1,~kê,~cơ,36.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cơ(36%) | ki(22%) | ky(17%) 鄿,jī,163,gei1,~kê,~cơ,36.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cơ(36%) | ki(22%) | ky(17%) 䟇,jī,156,gei1,~kê,~cơ,36.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cơ(36%) | ki(22%) | ky(17%) 䇧,zhì,118,,~chí,~chí,36.0,Lv4: Chỉ Pinyin,chí(36%) | trĩ(12%) | chất(11%) 䩢,zhì,177,,~chí,~chí,36.0,Lv4: Chỉ Pinyin,chí(36%) | trĩ(12%) | chất(11%) 䊻,gān,120,,~can,~can,36.0,Lv4: Chỉ Pinyin,can(36%) | cam(16%) | giam(12%) 䬹,zhì,184,,~chí,~chí,36.0,Lv4: Chỉ Pinyin,chí(36%) | trĩ(12%) | chất(11%) 㝂,zhì,39,,~chí,~chí,36.0,Lv4: Chỉ Pinyin,chí(36%) | trĩ(12%) | chất(11%) 㓧,gān,18,,~can,~can,36.0,Lv4: Chỉ Pinyin,can(36%) | cam(16%) | giam(12%) 䧤,pú,170,,~bộc,~bộc,36.0,Lv4: Chỉ Pinyin,bộc(36%) | bồ(28%) | phác(8%) 䉅,zhì,118,,~chí,~chí,36.0,Lv4: Chỉ Pinyin,chí(36%) | trĩ(12%) | chất(11%) 㠸,kù,50,,~khố,~khố,35.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khố(36%) | khốc(21%) | kho(21%) 䙯,cù,145,,~thốc,~xúc,35.7,Lv4: Chỉ Pinyin,xúc(36%) | thốc(21%) | túc(14%) 䥘,cù,167,co3,~thốc,~xúc,35.7,Lv4: Chỉ Pinyin,xúc(36%) | thốc(21%) | túc(14%) 㵿,xiào,85,,~hiệu,~hiệu,35.7,Lv4: Chỉ Pinyin,hiệu(36%) | khiếu(29%) | tiếu(14%) 㗤,cù,30,,~thốc,~xúc,35.7,Lv4: Chỉ Pinyin,xúc(36%) | thốc(21%) | túc(14%) 䋶,xǔ,120,seoi1,~thuỷ,~hủ,35.7,Lv4: Chỉ Pinyin,hủ(36%) | thuỷ(21%) | hứa(14%) 䃚,cù,112,zuk6,~thốc,~xúc,35.7,Lv4: Chỉ Pinyin,xúc(36%) | thốc(21%) | túc(14%) 䜫,jiāng,150,,~cương,~cương,35.5,Lv4: Chỉ Pinyin,cương(35%) | chương(23%) | giang(13%) 䦵,nǐ,169,nai5,~nghĩ,~nghĩ,35.3,Lv4: Chỉ Pinyin,nghĩ(35%) | ni(12%) | nai(12%) 㝻,jǐn,42,gan2,~cận,~cận,35.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cận(35%) | cẩn(29%) | khẩn(24%) 寽,lǜ,41,lyut3,~lục,~lục,35.3,Lv4: Chỉ Pinyin,lục(35%) | lự(29%) | luật(18%) 䍻,xuàn,123,,~huyễn,~huyễn,35.0,Lv4: Chỉ Pinyin,huyễn(35%) | tuyền(15%) | tuyên(10%) 䍗,xuàn,122,,~huyễn,~huyễn,35.0,Lv4: Chỉ Pinyin,huyễn(35%) | tuyền(15%) | tuyên(10%) 䯏,guā,188,,~quát,~quát,35.0,Lv4: Chỉ Pinyin,quát(35%) | cô(25%) | oa(15%) 䐟,xiǎng,130,,~tưởng,~hưởng,35.0,Lv4: Chỉ Pinyin,hưởng(35%) | hướng(35%) | tưởng(25%) 䝮,xuàn,154,,~huyễn,~huyễn,35.0,Lv4: Chỉ Pinyin,huyễn(35%) | tuyền(15%) | tuyên(10%) 䚂,hè,147,,~hạc,~hạc,35.0,Lv4: Chỉ Pinyin,hạc(35%) | hạ(15%) | hạt(15%) 䩰,xuàn,177,,~huyễn,~huyễn,35.0,Lv4: Chỉ Pinyin,huyễn(35%) | tuyền(15%) | tuyên(10%) 䩙,xuàn,177,,~huyễn,~huyễn,35.0,Lv4: Chỉ Pinyin,huyễn(35%) | tuyền(15%) | tuyên(10%) 䖤,wǎn,142,,~oản,~oản,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,oản(35%) | uyển(30%) | vãn(22%) 䅋,wǎn,115,,~oản,~oản,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,oản(35%) | uyển(30%) | vãn(22%) 㙰,xiè,32,,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tiết(35%) | giải(13%) | tạ(10%) 䛷,wǎn,149,,~oản,~oản,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,oản(35%) | uyển(30%) | vãn(22%) 㡜,xiè,50,,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tiết(35%) | giải(13%) | tạ(10%) 䩊,wǎn,176,,~oản,~oản,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,oản(35%) | uyển(30%) | vãn(22%) 䵦,xiè,203,,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tiết(35%) | giải(13%) | tạ(10%) 䁋,xiè,109,hip3,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tiết(35%) | giải(13%) | tạ(10%) 䲒,xiè,195,,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tiết(35%) | giải(13%) | tạ(10%) 䑱,wǎn,137,,~oản,~oản,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,oản(35%) | uyển(30%) | vãn(22%) 㰡,xiè,76,,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tiết(35%) | giải(13%) | tạ(10%) 䘼,wǎn,145,,~oản,~oản,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,oản(35%) | uyển(30%) | vãn(22%) 㽊,xiè,98,,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tiết(35%) | giải(13%) | tạ(10%) 兣,lǐ,10,lei4,~lễ,~lễ,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,lễ(35%) | lý(17%) | lịa(17%) 䗕,wǎn,142,,~oản,~oản,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,oản(35%) | uyển(30%) | vãn(22%) 䝹,wǎn,154,,~oản,~oản,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,oản(35%) | uyển(30%) | vãn(22%) 䩧,xiè,177,,~tiết,~tiết,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tiết(35%) | giải(13%) | tạ(10%) 䳃,wǎn,196,,~oản,~oản,34.8,Lv4: Chỉ Pinyin,oản(35%) | uyển(30%) | vãn(22%) 儦,biāo,9,biu1,~tiêu,~tiêu,34.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiêu(35%) | phiếu(15%) | bưu(12%) 䒀,bù,137,,~bộ,~bộ,34.6,Lv4: Chỉ Pinyin,bộ(35%) | phụ(12%) | bất(12%) 䁃,biāo,109,biu1,~tiêu,~tiêu,34.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiêu(35%) | phiếu(15%) | bưu(12%) 䏽,bù,130,,~bộ,~bộ,34.6,Lv4: Chỉ Pinyin,bộ(35%) | phụ(12%) | bất(12%) 䍌,bù,121,,~bộ,~bộ,34.6,Lv4: Chỉ Pinyin,bộ(35%) | phụ(12%) | bất(12%) 䙳,biāo,146,biu1,~tiêu,~tiêu,34.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiêu(35%) | phiếu(15%) | bưu(12%) 㚴,bù,38,,~bộ,~bộ,34.6,Lv4: Chỉ Pinyin,bộ(35%) | phụ(12%) | bất(12%) 䴺,bù,199,,~bộ,~bộ,34.6,Lv4: Chỉ Pinyin,bộ(35%) | phụ(12%) | bất(12%) 䬏,bù,182,,~bộ,~bộ,34.6,Lv4: Chỉ Pinyin,bộ(35%) | phụ(12%) | bất(12%) 䁭,biāo,109,biu1,~tiêu,~tiêu,34.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiêu(35%) | phiếu(15%) | bưu(12%) 䊇,bù,119,,~bộ,~bộ,34.6,Lv4: Chỉ Pinyin,bộ(35%) | phụ(12%) | bất(12%) 㹏,jǐn,93,,~cận,~cận,34.5,Lv4: Chỉ Pinyin,cận(34%) | cẩn(17%) | khẩn(14%) 䵐,chǎn,201,,~sản,~sản,34.3,Lv4: Chỉ Pinyin,sản(34%) | thảm(11%) | xén(9%) 骣,chǎn,187,zaan2,~sản,~sản,34.3,Lv4: Chỉ Pinyin,sản(34%) | thảm(11%) | xén(9%) 㦃,chǎn,61,,~sản,~sản,34.3,Lv4: Chỉ Pinyin,sản(34%) | thảm(11%) | xén(9%) 帎,dàn,50,daam3,~đạm,~đạm,34.2,Lv4: Chỉ Pinyin,đạm(34%) | đản(18%) | dạn(8%) 䭛,dàn,184,,~đạm,~đạm,34.2,Lv4: Chỉ Pinyin,đạm(34%) | đản(18%) | dạn(8%) 㽦,xún,102,,~tuần,~tuần,34.2,Lv4: Chỉ Pinyin,tuần(34%) | tầm(32%) | tuân(18%) 䘨,jiǎo,145,,~kiểu,~kiểu,34.1,Lv4: Chỉ Pinyin,kiểu(34%) | giảo(27%) | tiễu(7%) 㭂,jiǎo,75,niu1,~kiểu,~kiểu,34.1,Lv4: Chỉ Pinyin,kiểu(34%) | giảo(27%) | tiễu(7%) 䀊,jiǎo,108,,~kiểu,~kiểu,34.1,Lv4: Chỉ Pinyin,kiểu(34%) | giảo(27%) | tiễu(7%) 𨺹,jiǎo,170,,~kiểu,~kiểu,34.1,Lv4: Chỉ Pinyin,kiểu(34%) | giảo(27%) | tiễu(7%) 𥅟,jiǎo,109,ngaau1,~kiểu,~kiểu,34.1,Lv4: Chỉ Pinyin,kiểu(34%) | giảo(27%) | tiễu(7%) 㼖,lì,97,,~lịch,~lịch,34.0,Lv4: Chỉ Pinyin,lịch(34%) | lệ(29%) | lị(9%) 𨊛,lì,158,laak3,~lịch,~lịch,34.0,Lv4: Chỉ Pinyin,lịch(34%) | lệ(29%) | lị(9%) 䬅,lì,182,,~lịch,~lịch,34.0,Lv4: Chỉ Pinyin,lịch(34%) | lệ(29%) | lị(9%) 怸,xī,61,sik1,~tiếc,~tiếc,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tiếc(33%) | tạt(33%) | tức(33%) 榉,jǔ,75,geoi2,~cử,~cử,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,cử(33%) | củ(33%) | gụ(33%) 㛞,lòng,38,lung6,~lỏng,~lỏng,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lỏng(33%) | róng(33%) | trộng(33%) 輽,bèn,159,ban6,~bỡn,~bỡn,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỡn(33%) | bổn(33%) | bộn(33%) 㙄,bì,32,bai6,~bị,~bị,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,bị(33%) | bích(33%) | bệ(33%) 䩏,miè,176,mit6,~miệt,~miệt,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,miệt(33%) | diệt(25%) | mọt(17%) 䄜,lí,113,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%) 𩍗,bāng,177,,~bang,~bang,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,bang(33%) | banh(25%) | vâng(17%) 㝽,chuí,43,,~thùy,~thùy,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,thùy(33%) | chuy(13%) | truỳ(7%) 𣀒,zòng,66,,~tống,~tống,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,tống(33%) | tung(22%) | túng(22%) 誯,chàng,149,coeng3,~sướng,~trướng,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trướng(33%) | sướng(33%) | xướng(17%) 锱,zī,167,zi1,~truy,~truy,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,truy(33%) | tư(33%) | tri(33%) 荣,róng,140,wing4,~nhung,~nhung,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nhung(33%) | ngồng(33%) | rong(33%) 䓃,yì,140,,~nghệ,~nghệ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghệ(33%) | é(17%) | ớt(17%) 䒲,chà,140,zaa3,~sá,~sá,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,sá(33%) | xá(22%) | xoà(11%) 㶯,liù,86,,~lựu,~lựu,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,lựu(33%) | liệu(11%) | liêu(11%) 㶞,nǎng,85,nong5,~nện,~nện,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nện(33%) | nống(33%) | nán(33%) 竰,lí,117,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%) 㒝,miè,9,mit6,~miệt,~miệt,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,miệt(33%) | diệt(25%) | mọt(17%) 䦔,tǎn,169,taan2,~thản,~đán,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đán(33%) | đản(17%) | xồm(17%) 嚝,hōng,30,gwang1,~họng,~họng,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,họng(33%) | hồng(33%) | ngưu(33%) 舕,tàn,135,taam3,~thán,~vẹm,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vẹm(33%) | thám(33%) | vịm(33%) 㥔,yù,61,,~dục,~dục,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,dục(33%) | rủ(33%) | dự(33%) 䧔,niàn,170,nim6,~niệm,~niệm,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,niệm(33%) | nhập(33%) | nếm(17%) 謧,lí,149,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%) 哓,xiāo,30,hiu1,~hiu,~hiu,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hiu(33%) | nghêu(33%) | hiêu(33%) 䧥,huì,170,wai6,~hối,~tuệ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tuệ(33%) | huệ(27%) | khối(13%) 䪙,pò,178,pok3,~phách,~phách,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phách(33%) | bộc(33%) | thuần(33%) 䩨,chàng,177,coeng3,~sướng,~trướng,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trướng(33%) | sướng(33%) | xướng(17%) 尜,gá,42,gaat3,~gắt,~gắt,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,gắt(33%) | ca(33%) | gia(33%) 䄸,pò,115,pok3,~phách,~phách,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phách(33%) | bộc(33%) | thuần(33%) 䊍,lí,119,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%) 扩,kuò,64,kwong3,~quẳng,~quẳng,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,quẳng(33%) | quăng(33%) | quát(33%) 试,shì,149,si3,~thề,~thụy,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,thụy(33%) | thí(33%) | thuỵ(33%) 䁾,miè,109,mit6,~miệt,~miệt,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,miệt(33%) | diệt(25%) | mọt(17%) 㽢,ǎn,102,am2,~ẵm,~ẵm,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ẵm(33%) | úm(33%) | am(33%) 㚘,bàn,37,bun6,~bạn,~bận,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bận(33%) | bắn(17%) | bàn(17%) 𣘐,jí,75,,~tiếp,~tiếp,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,tiếp(33%) | cực(33%) | góc(17%) 㕘,cān,28,caam1,~xam,~xam,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,xam(33%) | tham(33%) | tam(33%) 䬨,jiù,184,,~cữu,~cữu,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cữu(33%) | cứu(29%) | thứu(12%) 㕜,shǐ,29,si2,~sử,~sử,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sử(33%) | sứ(33%) | thỉ(33%) 䔬,yì,140,,~nghệ,~nghệ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghệ(33%) | é(17%) | ớt(17%) 䚒,chuáng,147,,~sàng,~choàng,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,choàng(33%) | sàng(33%) | sằng(17%) 𠻗,lí,30,le4,~le,~le,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,le(33%) | lê(33%) | ly(33%) 宩,shǐ,40,si2,~sử,~sử,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sử(33%) | sứ(33%) | thỉ(33%) 䜜,wèi,149,wai6,~vị,~vị,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,vị(33%) | vệ(33%) | nguỵ(33%) 䟭,tiáo,157,,~điêu,~điêu,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,điêu(33%) | điều(25%) | du(12%) 㗗,bēi,30,,~bôi,~bôi,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,bôi(33%) | bi(22%) | bễ(11%) 嚣,xiāo,30,hiu1,~hiu,~hiu,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hiu(33%) | nghêu(33%) | hiêu(33%) 糎,lí,119,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%) 㨊,wěi,64,,~vãi,~vãi,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,vãi(33%) | vầy(33%) | vĩ(33%) 䨰,pò,173,pok3,~phách,~phách,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phách(33%) | bộc(33%) | thuần(33%) 㳚,xù,85,,~dơ,~dơ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,dơ(33%) | hức(33%) | tự(33%) 乨,shǐ,5,ci2,~sử,~thỉ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thỉ(33%) | thuỷ(33%) | tẻ(33%) 㤈,qìn,61,,~khấm,~khấm,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,khấm(33%) | sấm(22%) | ẩn(11%) 砘,dùn,112,deon6,~xộn,~nhọn,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nhọn(33%) | đốn(22%) | xộn(11%) 磜,qì,112,zai3,~khế,~khế,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,khế(33%) | thế(33%) | thích(33%) 𠀕,gèn,1,,~cấn,~cẳng,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cẳng(33%) | cấn(33%) | tuyên(17%) 矨,yǐng,111,jing5,~dĩnh,~sến,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sến(33%) | dĩnh(33%) | sình(33%) 䰡,chì,194,ci3,~xích,~sí,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sí(33%) | xích(17%) | thí(17%) 谥,shì,149,si3,~thề,~thụy,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,thụy(33%) | thí(33%) | thuỵ(33%) 谓,wèi,149,wai6,~vị,~vị,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,vị(33%) | vệ(33%) | nguỵ(33%) 掸,dǎn,64,daan6,~đạn,~đùm,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,đùm(33%) | đạn(33%) | thẩm(33%) 㼔,wēn,97,,~uân,~uân,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,uân(33%) | ồn(22%) | ôn(22%) 褉,xiè,145,kit3,~điệp,~điệp,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,điệp(33%) | tiết(33%) | đai(33%) 㪬,chuō,66,coek3,~trạc,~trạc,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trạc(33%) | rước(33%) | xợt(33%) 㔬,zhuó,21,coek3,~trác,~đốt,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đốt(33%) | trác(33%) | chước(33%) 兘,shǐ,10,ci2,~sử,~thỉ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thỉ(33%) | thuỷ(33%) | tẻ(33%) 㯂,dài,75,daai3,~đại,~đái,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đái(33%) | đại(17%) | đai(17%) 㘙,yán,30,,~nhằn,~nhằn,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nhằn(33%) | nhàm(33%) | nghiêm(33%) 䊘,jiù,119,,~cữu,~cữu,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cữu(33%) | cứu(29%) | thứu(12%) 鸓,lěi,196,leoi5,~lũy,~lũy,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lũy(33%) | lỗi(27%) | luỹ(27%) 㶟,lěi,85,leoi5,~lũy,~lũy,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lũy(33%) | lỗi(27%) | luỹ(27%) 㹬,shǐ,94,si2,~sử,~sử,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sử(33%) | sứ(33%) | thỉ(33%) 㭬,zhuó,75,,~trạc,~trạc,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,trạc(33%) | chuyết(33%) | trước(33%) 漹,yān,85,jin4,~yêm,~yêm,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,yêm(33%) | yên(33%) | êm(33%) 瑒,chàng,96,coeng3,~sướng,~trướng,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trướng(33%) | sướng(33%) | xướng(17%) 秚,bàn,115,bun6,~bạn,~bận,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bận(33%) | bắn(17%) | bàn(17%) 焻,chàng,86,coeng3,~sướng,~trướng,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trướng(33%) | sướng(33%) | xướng(17%) 㲃,jiù,79,,~cữu,~cữu,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cữu(33%) | cứu(29%) | thứu(12%) 猬,wèi,94,wai6,~vị,~vệ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vệ(33%) | vị(28%) | duệ(17%) 䇈,huà,117,,~thoại,~thoại,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,thoại(33%) | hoa(19%) | hoạch(15%) 㸘,wàn,88,,~vạn,~vạn,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,vạn(33%) | oản(25%) | thán(17%) 䏖,zhèn,130,,~trẫm,~trẫm,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,trẫm(33%) | chẩn(20%) | chấn(10%) 䦘,xiàn,169,haan6,~hãm,~hiển,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiển(33%) | hạn(33%) | giản(33%) 䟴,zhèn,157,an3,~trẫm,~trẫm,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,trẫm(33%) | chẩn(20%) | chấn(10%) 䀨,huà,109,,~thoại,~thoại,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,thoại(33%) | hoa(19%) | hoạch(15%) 㡾,xiàn,53,haan6,~hãm,~hiển,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiển(33%) | hạn(33%) | giản(33%) 㢅,lòng,53,lung6,~lỏng,~lỏng,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lỏng(33%) | róng(33%) | trộng(33%) 䪏,nà,178,naap6,~nọi,~nạp,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nạp(33%) | nột(22%) | nói(22%) 䦟,chuài,169,ceoi3,~xuýt,~xuýt,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,xuýt(33%) | đoán(33%) | suý(33%) 𩏼,nà,178,naap6,~nọi,~nạp,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nạp(33%) | nột(22%) | nói(22%) 㵽,lěi,85,leoi5,~lũy,~lũy,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lũy(33%) | lỗi(27%) | luỹ(27%) 䴶,péng,199,pung4,~bằng,~bong,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bong(33%) | bành(17%) | bằng(17%) 㺖,hǎn,94,,~khản,~hảm,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,hảm(33%) | khản(33%) | hán(8%) 䓭,chà,140,,~sá,~sá,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,sá(33%) | xá(22%) | xoà(11%) 㵤,shà,85,saap3,~sáp,~tiệp,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiệp(33%) | sáp(22%) | xiệp(11%) 𡟬,miè,38,mit6,~miệt,~miệt,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,miệt(33%) | diệt(25%) | mọt(17%) 𩷸,fáng,195,,~phường,~phường,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,phường(33%) | phòng(33%) | bàng(33%) 䬆,lì,182,leot6,~lịch,~lật,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lật(33%) | lịch(11%) | trắt(11%) 㺮,yú,96,,~vu,~vu,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,vu(33%) | du(33%) | dư(33%) 䆊,cuì,115,seoi6,~tụy,~tụy,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tụy(33%) | xót(22%) | tuý(22%) 䞬,tòu,156,,~vòi,~vòi,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,vòi(33%) | tú(33%) | thấu(33%) 䓹,yì,140,,~nghệ,~nghệ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghệ(33%) | é(17%) | ớt(17%) 㫜,tǎn,72,taan2,~thản,~đán,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đán(33%) | đản(17%) | xồm(17%) 䓳,hěn,140,,~ngận,~ngận,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,ngận(33%) | hận(33%) | ngoan(33%) 踭,zhēng,157,zaang1,~chưng,~giành,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,giành(33%) | giêng(33%) | tranh(33%) 镃,zī,167,zi1,~truy,~truy,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,truy(33%) | tư(33%) | tri(33%) 㜝,ǎn,38,,~ẵm,~an,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,an(33%) | ẵm(17%) | úm(17%) 䔿,zǔn,140,zyun2,~tỗn,~tỗn,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tỗn(33%) | ton(33%) | tổn(33%) 䉪,lèi,118,leoi6,~lỗi,~lệ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lệ(33%) | loại(33%) | lỗi(17%) 䬊,shà,182,saap3,~sáp,~tiệp,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiệp(33%) | sáp(22%) | xiệp(11%) 艌,niàn,137,nim6,~niệm,~niệm,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,niệm(33%) | nhập(33%) | nếm(17%) 𠫭,cān,28,caam1,~xam,~xam,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,xam(33%) | tham(33%) | tam(33%) 䥯,bēi,167,,~bôi,~bôi,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,bôi(33%) | bi(22%) | bễ(11%) 𥵜,pò,118,pok3,~phách,~phách,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phách(33%) | bộc(33%) | thuần(33%) 卫,wèi,26,wai6,~vị,~vệ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vệ(33%) | vị(28%) | duệ(17%) 䌖,jié,120,,~kết,~kết,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,kết(33%) | kiết(33%) | kép(33%) 璮,tǎn,96,taan2,~thản,~đán,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đán(33%) | đản(17%) | xồm(17%) 灢,nǎng,85,nong5,~nện,~nện,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nện(33%) | nống(33%) | nán(33%) 貐,yǔ,153,jyu5,~vũ,~ngữ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngữ(33%) | vũ(33%) | dũ(8%) 争,zhēng,6,zaang1,~chưng,~giành,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,giành(33%) | giêng(33%) | tranh(33%) 䪬,bó,180,,~bác,~bác,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,bác(33%) | bạc(17%) | bạt(8%) 畅,chàng,102,coeng3,~sướng,~trướng,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,trướng(33%) | sướng(33%) | xướng(17%) 㧜,liè,64,laap6,~xợp,~xợp,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,xợp(33%) | trét(33%) | liệt(33%) 䊎,quǎn,119,,~khuyển,~cuộn,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cuộn(33%) | khuyển(33%) | quyển(17%) 䯛,wàn,188,,~vạn,~vạn,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,vạn(33%) | oản(25%) | thán(17%) 䊆,jiù,119,,~cữu,~cữu,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cữu(33%) | cứu(29%) | thứu(12%) 㕪,dǎn,30,dam2,~đảm,~đảm,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đảm(33%) | đạm(33%) | thẩm(33%) 䴻,lí,199,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%) 㥣,huì,61,wai6,~tuệ,~tuệ,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tuệ(33%) | huệ(33%) | khuể(33%) 䬿,wěi,184,mei5,~vĩ,~vĩ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vĩ(33%) | vỉ(22%) | vãi(22%) 詪,hěn,149,han2,~ngận,~ngận,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngận(33%) | hận(33%) | ngoan(33%) 䯓,kuī,188,,~khuy,~khuy,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,khuy(33%) | vị(22%) | khôi(22%) 䦷,chuài,169,ceoi3,~xuýt,~xuýt,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,xuýt(33%) | đoán(33%) | suý(33%) 骻,kuà,188,kwaa3,~khoa,~khố,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khố(33%) | khóa(33%) | khoá(33%) 类,lèi,119,leoi6,~lỗi,~lệ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lệ(33%) | loại(33%) | lỗi(17%) 䓈,yì,140,,~nghệ,~nghệ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghệ(33%) | é(17%) | ớt(17%) 䈜,qìn,118,,~khấm,~khấm,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,khấm(33%) | sấm(22%) | ẩn(11%) 㹀,bó,93,,~bác,~bác,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,bác(33%) | bạc(17%) | bạt(8%) 乸,nǎ,5,naa2,~ná,~ná,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,ná(33%) | na(33%) | nách(33%) 恵,huì,61,wai6,~tuệ,~tuệ,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tuệ(33%) | huệ(33%) | khuể(33%) 䭇,yē,184,,~ế,~ế,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,ế(33%) | dịch(17%) | da(17%) 䞔,wěi,155,mei5,~vĩ,~vĩ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vĩ(33%) | vỉ(22%) | vãi(22%) 𨸄,xiàn,169,haan6,~hãm,~hiển,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hiển(33%) | hạn(33%) | giản(33%) 参,cān,28,caam1,~xam,~xam,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,xam(33%) | tham(33%) | tam(33%) 猔,zòng,94,zung3,~tống,~tung,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tung(33%) | túng(33%) | tống(17%) 𦈜,jié,120,,~kết,~kết,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,kết(33%) | kiết(33%) | kép(33%) 䛭,xìng,149,hang6,~hạnh,~hành,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hành(33%) | hạnh(33%) | hãnh(33%) 㾤,qiāng,104,hong1,~thương,~khương,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,khương(33%) | xoang(33%) | khoang(33%) 䛮,jiù,149,,~cữu,~cữu,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cữu(33%) | cứu(29%) | thứu(12%) 䋭,yù,120,,~luột,~luột,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,luột(33%) | quất(33%) | vực(33%) 䑍,yān,130,,~yên,~yên,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,yên(33%) | nhân(33%) | yêm(33%) 譐,zǔn,149,zyun2,~tỗn,~tỗn,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tỗn(33%) | ton(33%) | tổn(33%) 䴝,chuài,197,,~xuýt,~xuýt,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,xuýt(33%) | đoán(33%) | suý(33%) 欅,jǔ,75,geoi2,~cử,~cử,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,cử(33%) | củ(33%) | gụ(33%) 㓄,zhèn,14,,~trẫm,~trẫm,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,trẫm(33%) | chẩn(20%) | chấn(10%) 㒿,lí,13,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%) 㲽,niàn,85,,~niệm,~niệm,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,niệm(33%) | nhập(33%) | nếm(17%) 㭞,liè,75,lyut3,~xộp,~lệ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,lệ(33%) | xộp(33%) | liệt(33%) 䉷,yán,118,,~nghiêm,~nghiêm,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghiêm(33%) | diêm(33%) | diên(33%) 䊖,nǎn,119,,~nam,~nam,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,nam(33%) | nem(17%) | nấn(17%) 䖁,yì,140,,~nghệ,~nghệ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghệ(33%) | é(17%) | ớt(17%) 𢄶,huà,50,,~thoại,~thoại,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,thoại(33%) | hoa(19%) | hoạch(15%) 憓,huì,61,wai6,~tuệ,~tuệ,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tuệ(33%) | huệ(33%) | khuể(33%) 蹨,niǎn,157,nim3,~giẫy,~niễn,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,niễn(33%) | giẫy(33%) | lẻn(33%) 㻀,yú,96,,~vu,~vu,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,vu(33%) | du(33%) | dư(33%) 嚻,xiāo,30,hiu1,~hiu,~hiu,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hiu(33%) | nghêu(33%) | hiêu(33%) 㗻,guō,30,go6,~oà,~oà,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,oà(33%) | quắc(33%) | oa(33%) 㕺,xiāo,30,hiu1,~hiu,~hiu,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,hiu(33%) | nghêu(33%) | hiêu(33%) 䪖,pò,178,pok3,~phách,~phách,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phách(33%) | bộc(33%) | thuần(33%) 𥫱,dùn,118,deon6,~xộn,~nhọn,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nhọn(33%) | đốn(22%) | xộn(11%) 㤢,yù,61,,~dục,~dục,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,dục(33%) | rủ(33%) | dự(33%) 䴎,lěi,196,leoi5,~lũy,~lũy,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lũy(33%) | lỗi(27%) | luỹ(27%) 呅,méi,30,mui4,~mi,~môi,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,môi(33%) | mai(24%) | mi(10%) 㚌,huà,36,fo2,~thoại,~thoại,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,thoại(33%) | hoa(19%) | hoạch(15%) 䍙,méi,122,mui4,~mi,~môi,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,môi(33%) | mai(24%) | mi(10%) 䅚,quǎn,115,,~khuyển,~cuộn,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cuộn(33%) | khuyển(33%) | quyển(17%) 䦏,xiè,169,haai6,~tiết,~giới,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,giới(33%) | giải(33%) | tiết(11%) 䪋,wèi,177,wai6,~vị,~vệ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vệ(33%) | vị(28%) | duệ(17%) 㾊,jí,104,,~cấp,~cấp,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,cấp(33%) | tật(33%) | tích(33%) 㬛,xī,72,kap1,~hi,~hi,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,hi(33%) | tích(33%) | hy(17%) 𢙱,lòng,61,lung6,~lỏng,~lỏng,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lỏng(33%) | róng(33%) | trộng(33%) 㟖,lòng,46,lung6,~lỏng,~lỏng,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lỏng(33%) | róng(33%) | trộng(33%) 䕍,yì,140,,~nghệ,~nghệ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghệ(33%) | é(17%) | ớt(17%) 鋚,tiáo,167,tiu4,~điêu,~điêu,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,điêu(33%) | điều(29%) | đèo(10%) 䶪,chà,211,caat3,~sá,~sá,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,sá(33%) | xá(22%) | xoà(11%) 䪥,xiè,179,haai6,~tiết,~giới,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,giới(33%) | giải(33%) | tiết(11%) 㥇,cán,61,,~tuồm,~tàm,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,tàm(33%) | tuồm(33%) | sàm(33%) 䅻,lí,115,lei4,~lê,~li,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,li(33%) | lê(24%) | ly(21%) 㩾,zhuì,65,zeoi1,~truỵ,~chuế,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,chuế(33%) | truỵ(27%) | chuyết(20%) 䌩,miè,120,mit6,~miệt,~miệt,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,miệt(33%) | diệt(25%) | mọt(17%) 釽,pì,167,pik1,~thí,~tịch,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tịch(33%) | vếch(22%) | bị(11%) 䤶,yè,167,jip3,~diệp,~diệp,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,diệp(33%) | ế(33%) | tạ(33%) 䥡,yè,167,,~diệp,~diệp,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,diệp(33%) | ế(33%) | tạ(33%) 䊈,méi,119,mui4,~mi,~môi,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,môi(33%) | mai(24%) | mi(10%) 䉂,lěi,118,leoi5,~lũy,~lũy,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lũy(33%) | lỗi(27%) | luỹ(27%) 䣂,lěi,163,leoi5,~lũy,~lũy,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lũy(33%) | lỗi(27%) | luỹ(27%) 䎅,pò,124,pok3,~phách,~phách,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phách(33%) | bộc(33%) | thuần(33%) 㫱,nǎn,72,,~nam,~nam,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,nam(33%) | nem(17%) | nấn(17%) 䈒,nǎn,118,,~nam,~nam,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,nam(33%) | nem(17%) | nấn(17%) 䇾,yán,118,,~nghiêm,~nghiêm,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nghiêm(33%) | diêm(33%) | diên(33%) 㼬,xìng,98,hang6,~hạnh,~hành,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,hành(33%) | hạnh(33%) | hãnh(33%) 䵗,bó,202,,~bác,~bác,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,bác(33%) | bạc(17%) | bạt(8%) 㼌,yǔ,97,jyu5,~vũ,~ngữ,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,ngữ(33%) | vũ(33%) | dũ(8%) 䤨,pì,167,pik1,~thí,~tịch,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tịch(33%) | vếch(22%) | bị(11%) 㙐,duǒ,32,do2,~đóa,~đóa,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,đóa(33%) | đoá(33%) | đoả(33%) 䍟,zòng,122,,~tống,~tống,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,tống(33%) | tung(22%) | túng(22%) 㼍,lěi,97,leoi5,~lũy,~lũy,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lũy(33%) | lỗi(27%) | luỹ(27%) 䚘,chéng,148,caang4,~thành,~dềnh,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dềnh(33%) | trường(33%) | tranh(33%) 艜,dài,137,daai3,~đại,~đái,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đái(33%) | đại(17%) | đai(17%) 㤤,yú,61,,~ngùng,~ngùng,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,ngùng(33%) | ngu(33%) | du(33%) 啮,niè,30,ngit6,~chiếp,~khiết,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,khiết(33%) | giảo(33%) | nhai(33%) 㗼,yè,30,,~dạ,~dạ,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,dạ(33%) | hiệp(33%) | ướm(33%) 𪐀,nǎ,202,naa1,~ná,~ná,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,ná(33%) | na(33%) | nách(33%) 䝋,zòng,152,zung3,~tống,~tung,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tung(33%) | túng(33%) | tống(17%) 䝊,shà,152,saap3,~sáp,~tiệp,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiệp(33%) | sáp(22%) | xiệp(11%) 㑝,lòng,9,lung6,~lỏng,~lỏng,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lỏng(33%) | róng(33%) | trộng(33%) 姩,niàn,38,nin6,~niệm,~niệm,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,niệm(33%) | nhập(33%) | nếm(17%) 㤬,huì,61,wai6,~tuệ,~tuệ,33.3,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,tuệ(33%) | huệ(33%) | khuể(33%) 䁎,chéng,109,caang4,~thành,~dềnh,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dềnh(33%) | trường(33%) | tranh(33%) 㱖,cuì,77,seoi6,~tụy,~tụy,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tụy(33%) | xót(22%) | tuý(22%) 幭,miè,50,mit6,~miệt,~miệt,33.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,miệt(33%) | diệt(25%) | mọt(17%) 䦤,chuài,169,ceoi3,~xuýt,~xuýt,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,xuýt(33%) | đoán(33%) | suý(33%) 䅢,jiù,115,,~cữu,~cữu,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cữu(33%) | cứu(29%) | thứu(12%) 唃,gǔ,30,guk1,~quắt,~quắt,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,quắt(33%) | cổ(33%) | hỗ(33%) 㦅,diē,61,,~nhẹ,~nhẹ,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,nhẹ(33%) | đa(33%) | điệp(33%) 㾠,kuáng,104,,~khuông,~cuống,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cuống(33%) | khuông(33%) | cuồng(33%) 㘖,yán,30,,~nhằn,~nhằn,33.3,Lv2: Bộ + Pinyin,nhằn(33%) | nhàm(33%) | nghiêm(33%) 㪍,bó,66,,~bác,~bác,33.3,Lv4: Chỉ Pinyin,bác(33%) | bạc(17%) | bạt(8%) 㑣,lán,9,,~lam,~lam,32.7,Lv4: Chỉ Pinyin,lam(33%) | lan(16%) | làn(12%) 䮾,lóng,187,,~lung,~lung,32.6,Lv4: Chỉ Pinyin,lung(33%) | long(12%) | trồng(9%) 䱛,huò,195,,~hoạch,~hoạch,32.6,Lv4: Chỉ Pinyin,hoạch(33%) | hoắc(12%) | oác(9%) 㘞,huò,19,,~hoạch,~hoạch,32.6,Lv4: Chỉ Pinyin,hoạch(33%) | hoắc(12%) | oác(9%) 𩧪,lóng,187,,~lung,~lung,32.6,Lv4: Chỉ Pinyin,lung(33%) | long(12%) | trồng(9%) 㺀,hū,94,,~hô,~hô,32.1,Lv4: Chỉ Pinyin,hô(32%) | hốt(25%) | phu(18%) 㿯,dá,107,,~đạt,~đạt,32.1,Lv4: Chỉ Pinyin,đạt(32%) | đáp(18%) | thát(11%) 㩉,dá,64,,~đạt,~đạt,32.1,Lv4: Chỉ Pinyin,đạt(32%) | đáp(18%) | thát(11%) 䩐,hū,177,,~hô,~hô,32.1,Lv4: Chỉ Pinyin,hô(32%) | hốt(25%) | phu(18%) 䭵,fán,187,faan4,~phiền,~phiền,32.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phiền(32%) | phàn(16%) | phần(12%) 鷭,fán,196,faan4,~phiền,~phiền,32.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phiền(32%) | phàn(16%) | phần(12%) 㠶,fán,50,faan4,~phiền,~phiền,32.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phiền(32%) | phàn(16%) | phần(12%) 籵,fán,119,faan4,~phiền,~phiền,32.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phiền(32%) | phàn(16%) | phần(12%) 㼭,diàn,98,,~điện,~điện,32.0,Lv4: Chỉ Pinyin,điện(32%) | điếm(16%) | điến(12%) 䪤,fán,179,faan4,~phiền,~phiền,32.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phiền(32%) | phàn(16%) | phần(12%) 䮳,fán,187,faan4,~phiền,~phiền,32.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phiền(32%) | phàn(16%) | phần(12%) 䊩,fán,119,faan4,~phiền,~phiền,32.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phiền(32%) | phàn(16%) | phần(12%) 𩨏,fán,187,faan4,~phiền,~phiền,32.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phiền(32%) | phàn(16%) | phần(12%) 䡂,jiū,159,kau1,~cưu,~cưu,31.8,Lv4: Chỉ Pinyin,cưu(32%) | củ(18%) | thu(18%) 㸨,jiū,93,,~cưu,~cưu,31.8,Lv4: Chỉ Pinyin,cưu(32%) | củ(18%) | thu(18%) 㝫,lóng,40,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) 豅,lóng,150,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) 䆍,lóng,115,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) 𢅛,lóng,50,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) 𤇭,lóng,86,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) 䪊,lóng,177,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) 㦕,lóng,61,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) 㡣,lóng,50,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) 胧,lóng,130,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) 㚅,lóng,34,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) 爖,lóng,86,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) 𤮨,lóng,98,lung4,~lung,~lung,31.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lung(32%) | long(12%) | trồng(10%) 䶡,shí,211,,~thì,~thực,31.6,Lv4: Chỉ Pinyin,thực(32%) | thì(29%) | thạch(26%) 㖷,shí,30,si3,~thì,~thực,31.6,Lv4: Chỉ Pinyin,thực(32%) | thì(29%) | thạch(26%) 䦹,shí,170,,~thì,~thực,31.6,Lv4: Chỉ Pinyin,thực(32%) | thì(29%) | thạch(26%) 䔔,jìng,140,,~kính,~kính,31.6,Lv4: Chỉ Pinyin,kính(32%) | tịnh(18%) | tĩnh(11%) 䵞,jìng,203,king4,~kính,~kính,31.6,Lv4: Chỉ Pinyin,kính(32%) | tịnh(18%) | tĩnh(11%) 㢣,jìng,55,king4,~kính,~kính,31.6,Lv4: Chỉ Pinyin,kính(32%) | tịnh(18%) | tĩnh(11%) 䝼,jìng,154,cing4,~kính,~kính,31.6,Lv4: Chỉ Pinyin,kính(32%) | tịnh(18%) | tĩnh(11%) 㙂,duì,32,,~đỗi,~đỗi,31.2,Lv4: Chỉ Pinyin,đỗi(31%) | đối(25%) | đội(12%) 䇏,duì,117,,~đỗi,~đỗi,31.2,Lv4: Chỉ Pinyin,đỗi(31%) | đối(25%) | đội(12%) 䬈,duì,182,,~đỗi,~đỗi,31.2,Lv4: Chỉ Pinyin,đỗi(31%) | đối(25%) | đội(12%) 㛼,chā,38,,~xoa,~xoa,31.2,Lv4: Chỉ Pinyin,xoa(31%) | tráp(19%) | tra(12%) 㬣,duì,72,,~đỗi,~đỗi,31.2,Lv4: Chỉ Pinyin,đỗi(31%) | đối(25%) | đội(12%) 㟋,duì,46,,~đỗi,~đỗi,31.2,Lv4: Chỉ Pinyin,đỗi(31%) | đối(25%) | đội(12%) 㠚,duì,46,,~đỗi,~đỗi,31.2,Lv4: Chỉ Pinyin,đỗi(31%) | đối(25%) | đội(12%) 㸖,qū,88,,~khúc,~khúc,31.1,Lv4: Chỉ Pinyin,khúc(31%) | khư(18%) | khu(16%) 黢,qū,203,zeot1,~khúc,~khúc,31.1,Lv4: Chỉ Pinyin,khúc(31%) | khư(18%) | khu(16%) 蝑,xū,142,seoi1,~tu,~tu,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tu(31%) | nhu(31%) | tư(15%) 䈝,xū,118,seoi1,~tu,~tu,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tu(31%) | nhu(31%) | tư(15%) 䯱,pī,190,,~phi,~phi,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,phi(31%) | phê(15%) | bì(12%) 䰍,cì,190,,~thứ,~thứ,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,thứ(31%) | thích(23%) | tứ(15%) 䖄,rán,140,,~nhiên,~nhiên,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhiên(31%) | nhiêm(23%) | nhen(15%) 瓼,lǐ,98,lei5,~lễ,~lý,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lý(31%) | lịa(15%) | lệ(15%) 䀴,yǐng,109,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%) 䕼,rán,140,,~nhiên,~nhiên,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhiên(31%) | nhiêm(23%) | nhen(15%) 㸚,lǐ,89,lei5,~lễ,~lý,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lý(31%) | lịa(15%) | lệ(15%) 尐,jié,42,zit3,~kiệt,~tiệp,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiệp(31%) | tiết(31%) | tiệt(15%) 䍝,tà,122,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%) 䧉,lǐ,170,lei5,~lễ,~lý,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lý(31%) | lịa(15%) | lệ(15%) 䭘,yǐng,184,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%) 䭊,yǐng,184,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%) 㹵,yǐng,94,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%) 䱬,xū,195,seoi1,~tu,~tu,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tu(31%) | nhu(31%) | tư(15%) 㸅,jié,86,zit3,~kiệt,~tiệp,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiệp(31%) | tiết(31%) | tiệt(15%) 䬬,yǐng,184,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%) 㓹,ruì,18,,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhọn(15%) 㹺,tà,94,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%) 䑽,tà,137,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%) 㕫,fǎng,30,,~phảng,~phỏng,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,phỏng(31%) | phảng(23%) | phưởng(23%) 䶀,tà,207,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%) 䶁,tà,207,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%) 䔳,rán,140,,~nhiên,~nhiên,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhiên(31%) | nhiêm(23%) | nhen(15%) 䫇,rán,181,,~nhiên,~nhiên,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhiên(31%) | nhiêm(23%) | nhen(15%) 䳿,rán,196,,~nhiên,~nhiên,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhiên(31%) | nhiêm(23%) | nhen(15%) 㾖,lǐ,104,lei5,~lễ,~lý,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lý(31%) | lịa(15%) | lệ(15%) 㲊,ruì,79,,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhọn(15%) 䌼,ruì,120,deoi6,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhọn(15%) 䭗,yǐng,184,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%) 䯥,àn,188,,~ám,~ám,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,ám(31%) | ngàn(15%) | án(15%) 㜣,rán,38,,~nhiên,~nhiên,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhiên(31%) | nhiêm(23%) | nhen(15%) 繴,bì,120,bik1,~tất,~bích,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bích(31%) | bức(23%) | phức(15%) 䂱,ruì,112,,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhọn(15%) 䇓,xū,117,seoi1,~tu,~tu,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tu(31%) | nhu(31%) | tư(15%) 䳴,tà,196,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%) 㱘,àn,77,,~ám,~ám,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,ám(31%) | ngàn(15%) | án(15%) 䞒,dòng,155,dung6,~đồng,~động,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,động(31%) | chống(15%) | đỗng(15%) 䄲,ruì,115,,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhọn(15%) 䢍,fǎng,162,,~phảng,~phỏng,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,phỏng(31%) | phảng(23%) | phưởng(23%) 㢍,yǐng,53,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%) 䨍,yǐng,173,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%) 㢥,dòng,56,dung6,~đồng,~động,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,động(31%) | chống(15%) | đỗng(15%) 㪫,ruì,66,,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhọn(15%) 䇤,ruì,118,,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhọn(15%) 㯐,fǎng,75,to5,~phảng,~phỏng,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,phỏng(31%) | phảng(23%) | phưởng(23%) 㲟,yǐng,82,,~dĩnh,~nhánh,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhánh(31%) | dĩnh(15%) | ánh(15%) 眆,fǎng,109,fong2,~phảng,~phỏng,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phỏng(31%) | phảng(23%) | phưởng(23%) 𤿎,pī,107,,~phi,~phi,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,phi(31%) | phê(15%) | bì(12%) 㢻,ruì,57,,~nhuế,~nhuế,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhuế(31%) | duệ(23%) | nhọn(15%) 螆,cì,142,zi1,~thứ,~thứ,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,thứ(31%) | thích(23%) | tứ(15%) 戙,dòng,62,dung6,~đồng,~động,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,động(31%) | chống(15%) | đỗng(15%) 㛥,tà,38,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%) 㲯,rán,82,,~nhiên,~nhiên,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,nhiên(31%) | nhiêm(23%) | nhen(15%) 𢃕,tà,50,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%) 䉞,dǎn,118,,~đảm,~đảm,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,đảm(31%) | đạm(15%) | đùm(8%) 幯,jié,50,zit3,~kiệt,~tiệp,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tiệp(31%) | tiết(31%) | tiệt(15%) 㥠,xū,61,seoi1,~tu,~tu,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tu(31%) | nhu(31%) | tư(15%) 𩾊,xū,195,seoi1,~tu,~tu,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tu(31%) | nhu(31%) | tư(15%) 䲱,fǎng,196,fong2,~phảng,~phỏng,30.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phỏng(31%) | phảng(23%) | phưởng(23%) 䓠,tà,140,,~đạp,~đạp,30.8,Lv4: Chỉ Pinyin,đạp(31%) | tháp(28%) | thát(28%) 㼸,róng,98,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%) 㣑,róng,59,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%) 䡥,róng,159,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%) 䇯,róng,118,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%) 䈶,róng,118,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%) 䘬,róng,145,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%) 䠜,róng,157,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%) 䤊,róng,164,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%) 䇀,róng,116,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%) 䩸,róng,177,,~dung,~nhung,30.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nhung(31%) | dung(28%) | vinh(11%) 䪍,lán,177,laan4,~lam,~lan,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lan(30%) | làn(26%) | lam(9%) 韊,lán,177,laan4,~lam,~lan,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lan(30%) | làn(26%) | lam(9%) 䩘,dì,177,,~đế,~đế,30.4,Lv4: Chỉ Pinyin,đế(30%) | đích(17%) | đệ(17%) 䩚,dì,177,,~đế,~đế,30.4,Lv4: Chỉ Pinyin,đế(30%) | đích(17%) | đệ(17%) 鐩,suì,167,seoi6,~toại,~toại,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,toại(30%) | tối(13%) | huệ(9%) 幱,lán,50,laan4,~lam,~lan,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lan(30%) | làn(26%) | lam(9%) 鐆,suì,167,seoi6,~toại,~toại,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,toại(30%) | tối(13%) | huệ(9%) 䥙,suì,167,seoi6,~toại,~toại,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,toại(30%) | tối(13%) | huệ(9%) 䑌,lán,130,laan4,~lam,~lan,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lan(30%) | làn(26%) | lam(9%) 镧,lán,167,laan4,~lam,~lan,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lan(30%) | làn(26%) | lam(9%) 䏑,dì,130,,~đế,~đế,30.4,Lv4: Chỉ Pinyin,đế(30%) | đích(17%) | đệ(17%) 䡵,suì,159,seoi6,~toại,~toại,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,toại(30%) | tối(13%) | huệ(9%) 兰,lán,12,laan4,~lam,~lan,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lan(30%) | làn(26%) | lam(9%) 䔹,suì,140,seoi6,~toại,~toại,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,toại(30%) | tối(13%) | huệ(9%) 㴚,suì,85,seoi6,~toại,~toại,30.4,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,toại(30%) | tối(13%) | huệ(9%) 疍,dàn,103,daan6,~đạm,~dạn,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dạn(30%) | đàn(20%) | đản(20%) 㓗,jié,15,git3,~kiệt,~cát,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,cát(30%) | kết(20%) | tiệp(10%) 䴲,mò,199,mut6,~mạch,~một,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,một(30%) | mạt(30%) | mạch(10%) 䮓,zhuō,187,,~trác,~trác,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,trác(30%) | xấc(20%) | xuyết(10%) 䰞,zhǔ,193,zyu2,~chủ,~chủ,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chủ(30%) | chử(30%) | chã(20%) 䪮,chǒu,180,,~thiễu,~thiễu,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,thiễu(30%) | nữu(20%) | thu(20%) 䫎,zhuō,181,,~trác,~trác,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,trác(30%) | xấc(20%) | xuyết(10%) 䪼,zhuō,181,,~trác,~trác,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,trác(30%) | xấc(20%) | xuyết(10%) 䚜,bī,148,,~bức,~bức,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,bức(30%) | bả(20%) | tì(10%) 㼐,pián,97,pin4,~biền,~bền,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bền(30%) | biền(20%) | biên(20%) 筎,rú,118,jyu4,~như,~như,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,như(30%) | nhu(25%) | nho(15%) 諚,pián,149,pin4,~biền,~bền,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bền(30%) | biền(20%) | biên(20%) 砞,mò,112,mut6,~mạch,~một,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,một(30%) | mạt(30%) | mạch(10%) 㡙,bī,50,,~bức,~bức,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,bức(30%) | bả(20%) | tì(10%) 㓸,zhuō,18,zoek3,~trác,~trác,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,trác(30%) | xấc(20%) | xuyết(10%) 䘢,zhǔ,145,zyu2,~chủ,~chủ,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chủ(30%) | chử(30%) | chã(20%) 𧻙,mò,156,mut6,~mạch,~một,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,một(30%) | mạt(30%) | mạch(10%) 㛹,pián,38,pin4,~biền,~bền,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bền(30%) | biền(20%) | biên(20%) 䘹,zuì,145,,~tối,~tuy,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tuy(30%) | tối(20%) | tội(20%) 䩥,dàn,177,daan6,~đạm,~dạn,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dạn(30%) | đàn(20%) | đản(20%) 䱅,mò,195,mut6,~mạch,~một,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,một(30%) | mạt(30%) | mạch(10%) 㣀,zhèn,57,zan3,~trẫm,~chẩn,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chẩn(30%) | trấn(30%) | chấn(20%) 𥽘,mò,119,mut6,~mạch,~một,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,một(30%) | mạt(30%) | mạch(10%) 䦃,zhuō,167,zoek3,~trác,~trác,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,trác(30%) | xấc(20%) | xuyết(10%) 曘,rú,72,jyu4,~như,~như,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,như(30%) | nhu(25%) | nho(15%) 㙍,duō,32,,~xuyết,~xuyết,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,xuyết(30%) | đa(20%) | suốt(10%) 㸒,yín,87,jam4,~ngân,~dâm,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dâm(30%) | dần(20%) | ngân(10%) 䂐,zhuō,111,,~trác,~trác,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,trác(30%) | xấc(20%) | xuyết(10%) 𠭴,zhuō,29,,~trác,~trác,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,trác(30%) | xấc(20%) | xuyết(10%) 㦬,luǒ,61,,~lỏa,~lỏa,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,lỏa(30%) | khỏa(20%) | lõi(10%) 宔,zhǔ,40,zyu2,~chủ,~chủ,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chủ(30%) | chử(30%) | chã(20%) 䏞,mò,130,mut6,~mạch,~một,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,một(30%) | mạt(30%) | mạch(10%) 㣻,yì,61,,~ý,~ý,30.0,Lv2: Bộ + Pinyin,ý(30%) | dịch(20%) | nhát(10%) 皌,mò,106,mut6,~mạch,~một,30.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,một(30%) | mạt(30%) | mạch(10%) 畓,duō,102,cyun4,~xuyết,~xuyết,30.0,Lv4: Chỉ Pinyin,xuyết(30%) | đa(20%) | suốt(10%) 㶵,rèn,86,,~nhẫm,~nhận,29.7,Lv4: Chỉ Pinyin,nhận(30%) | nhẫm(24%) | nhâm(16%) 㹚,yíng,93,,~doanh,~doanh,29.7,Lv4: Chỉ Pinyin,doanh(30%) | giềng(24%) | huỳnh(16%) 㿘,yíng,104,,~doanh,~doanh,29.7,Lv4: Chỉ Pinyin,doanh(30%) | giềng(24%) | huỳnh(16%) 㠴,rèn,50,,~nhẫm,~nhận,29.7,Lv4: Chỉ Pinyin,nhận(30%) | nhẫm(24%) | nhâm(16%) 䊔,yíng,119,,~doanh,~doanh,29.7,Lv4: Chỉ Pinyin,doanh(30%) | giềng(24%) | huỳnh(16%) 䁝,yíng,109,,~doanh,~doanh,29.7,Lv4: Chỉ Pinyin,doanh(30%) | giềng(24%) | huỳnh(16%) 䃷,yíng,112,,~doanh,~doanh,29.7,Lv4: Chỉ Pinyin,doanh(30%) | giềng(24%) | huỳnh(16%) 䀔,rèn,109,,~nhẫm,~nhận,29.7,Lv4: Chỉ Pinyin,nhận(30%) | nhẫm(24%) | nhâm(16%) 䑉,yíng,130,,~doanh,~doanh,29.7,Lv4: Chỉ Pinyin,doanh(30%) | giềng(24%) | huỳnh(16%) 㨕,yíng,64,,~doanh,~doanh,29.7,Lv4: Chỉ Pinyin,doanh(30%) | giềng(24%) | huỳnh(16%) 㚧,yǎn,38,,~yểm,~yểm,29.6,Lv4: Chỉ Pinyin,yểm(30%) | yển(17%) | diễn(9%) 䍾,yǎn,124,,~yểm,~yểm,29.6,Lv4: Chỉ Pinyin,yểm(30%) | yển(17%) | diễn(9%) 㚺,yùn,38,,~uẩn,~uẩn,29.6,Lv4: Chỉ Pinyin,uẩn(30%) | uấn(22%) | vận(19%) 䤷,yǎn,167,,~yểm,~yểm,29.6,Lv4: Chỉ Pinyin,yểm(30%) | yển(17%) | diễn(9%) 䄋,yǎn,113,,~yểm,~yểm,29.6,Lv4: Chỉ Pinyin,yểm(30%) | yển(17%) | diễn(9%) 𥜒,yǎn,113,,~yểm,~yểm,29.6,Lv4: Chỉ Pinyin,yểm(30%) | yển(17%) | diễn(9%) 䎦,yǎn,127,,~yểm,~yểm,29.6,Lv4: Chỉ Pinyin,yểm(30%) | yển(17%) | diễn(9%) 㢂,yǎn,53,,~yểm,~yểm,29.6,Lv4: Chỉ Pinyin,yểm(30%) | yển(17%) | diễn(9%) 㞌,yùn,44,,~uẩn,~uẩn,29.6,Lv4: Chỉ Pinyin,uẩn(30%) | uấn(22%) | vận(19%) 䚋,yùn,147,,~uẩn,~uẩn,29.6,Lv4: Chỉ Pinyin,uẩn(30%) | uấn(22%) | vận(19%) 䘃,mò,142,,~mạch,~mạch,29.3,Lv4: Chỉ Pinyin,mạch(29%) | mạc(22%) | mạt(12%) 䬴,mò,184,,~mạch,~mạch,29.3,Lv4: Chỉ Pinyin,mạch(29%) | mạc(22%) | mạt(12%) 礳,mò,112,mo6,~mạch,~mạch,29.3,Lv4: Chỉ Pinyin,mạch(29%) | mạc(22%) | mạt(12%) 䳮,mò,196,,~mạch,~mạch,29.3,Lv4: Chỉ Pinyin,mạch(29%) | mạc(22%) | mạt(12%) 耱,mò,127,mo6,~mạch,~mạch,29.3,Lv4: Chỉ Pinyin,mạch(29%) | mạc(22%) | mạt(12%) 䑲,zhào,137,,~chiếu,~triệu,29.2,Lv4: Chỉ Pinyin,triệu(29%) | chiếu(29%) | tráo(21%) 㑿,zhào,9,,~chiếu,~triệu,29.2,Lv4: Chỉ Pinyin,triệu(29%) | chiếu(29%) | tráo(21%) 䃍,zhào,112,zeoi6,~chiếu,~triệu,29.2,Lv4: Chỉ Pinyin,triệu(29%) | chiếu(29%) | tráo(21%) 㾒,rú,104,,~như,~như,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,như(29%) | nhu(24%) | nho(14%) 䨾,fèi,175,,~phi,~phí,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,phí(29%) | phế(21%) | phi(21%) 䭃,rěn,184,,~ẩn,~ẩn,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,ẩn(29%) | nhắm(14%) | nạm(14%) 㨎,rú,64,,~như,~như,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,như(29%) | nhu(24%) | nho(14%) 㓳,dī,18,dai1,~đê,~đây,28.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đây(29%) | sạn(29%) | để(14%) 葍,fú,140,fuk1,~phù,~phù,28.6,Lv2: Bộ + Pinyin,phù(29%) | phục(14%) | phu(14%) 㠜,nì,46,,~nật,~nật,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nật(29%) | nịch(25%) | nhị(7%) 䰰,rú,194,,~như,~như,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,như(29%) | nhu(24%) | nho(14%) 䆏,fèi,115,,~phi,~phí,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,phí(29%) | phế(21%) | phi(21%) 袛,dī,145,dai1,~đê,~đây,28.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đây(29%) | sạn(29%) | để(14%) 䞕,rú,155,,~như,~như,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,như(29%) | nhu(24%) | nho(14%) 䋈,rú,120,,~như,~như,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,như(29%) | nhu(24%) | nho(14%) 㔗,fèi,19,,~phi,~phí,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,phí(29%) | phế(21%) | phi(21%) 㨳,guǐ,64,,~quỷ,~quỷ,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,quỷ(29%) | quỹ(24%) | quẫy(10%) 䟉,zhú,156,,~trục,~trục,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,trục(29%) | chúc(24%) | sộc(14%) 𪙛,nì,211,nak1,~nật,~nật,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,nật(29%) | nịch(25%) | nhị(7%) 𩠈,rěn,184,,~ẩn,~ẩn,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,ẩn(29%) | nhắm(14%) | nạm(14%) 㹃,fèi,93,he3,~phi,~phí,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,phí(29%) | phế(21%) | phi(21%) 㟑,bó,46,but6,~bác,~bột,28.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bột(29%) | bọt(21%) | bộc(7%) 㶿,bó,86,but6,~bác,~bột,28.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bột(29%) | bọt(21%) | bộc(7%) 㲹,guǐ,85,,~quỷ,~quỷ,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,quỷ(29%) | quỹ(24%) | quẫy(10%) 㩃,qiān,64,gin2,~khiên,~khiên,28.6,Lv2: Bộ + Pinyin,khiên(29%) | gỡ(14%) | tay(14%) 㧪,guǐ,64,,~quỷ,~quỷ,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,quỷ(29%) | quỹ(24%) | quẫy(10%) 䣀,guǐ,163,,~quỷ,~quỷ,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,quỷ(29%) | quỹ(24%) | quẫy(10%) 𠱓,guǐ,30,ngai1,~quỷ,~quỷ,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,quỷ(29%) | quỹ(24%) | quẫy(10%) 𠼮,guǐ,30,ngai1,~quỷ,~quỷ,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,quỷ(29%) | quỹ(24%) | quẫy(10%) 䍕,dī,122,dai1,~đê,~đây,28.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đây(29%) | sạn(29%) | để(14%) 㫝,dī,72,dai1,~đê,~đây,28.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đây(29%) | sạn(29%) | để(14%) 䕎,fú,140,fuk1,~phù,~phù,28.6,Lv2: Bộ + Pinyin,phù(29%) | phục(14%) | phu(14%) 䉬,fèi,118,faai3,~phi,~phí,28.6,Lv4: Chỉ Pinyin,phí(29%) | phế(21%) | phi(21%) 䋊,zhēng,120,zing1,~chưng,~chưng,28.6,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chưng(29%) | chiêng(14%) | tranh(14%) 䅸,shēn,115,,~sâm,~sâm,28.2,Lv4: Chỉ Pinyin,sâm(28%) | sân(23%) | thân(23%) 㮱,shēn,75,sing1,~sâm,~sâm,28.2,Lv4: Chỉ Pinyin,sâm(28%) | sân(23%) | thân(23%) 䭲,yǐ,186,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: Chỉ Pinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%) 㺕,fán,94,,~phiền,~phiền,28.1,Lv4: Chỉ Pinyin,phiền(28%) | phần(12%) | phồn(12%) 䀟,fán,109,,~phiền,~phiền,28.1,Lv4: Chỉ Pinyin,phiền(28%) | phần(12%) | phồn(12%) 㕈,yǐ,27,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: Chỉ Pinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%) 䰙,yǐ,193,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: Chỉ Pinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%) 䝝,yǐ,153,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: Chỉ Pinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%) 䉝,yǐ,118,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: Chỉ Pinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%) 㰝,yǐ,76,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: Chỉ Pinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%) 㰻,yǐ,76,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: Chỉ Pinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%) 㠖,yǐ,46,,~nghĩ,~nghĩ,28.1,Lv4: Chỉ Pinyin,nghĩ(28%) | dĩ(16%) | ất(12%) 㾔,lǚ,104,leoi5,~lữ,~lữ,28.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lữ(28%) | lũ(24%) | lụa(12%) 㻲,lǚ,96,leoi5,~lữ,~lữ,28.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,lữ(28%) | lũ(24%) | lụa(12%) 䇣,niè,118,nip6,~nghiệt,~niếp,27.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,niếp(28%) | niết(28%) | nhiếp(17%) 㚔,niè,37,nip6,~nghiệt,~niếp,27.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,niếp(28%) | niết(28%) | nhiếp(17%) 㵸,yào,85,,~diệu,~diệu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,diệu(28%) | dược(22%) | thược(11%) 䬀,yǒu,182,,~dũ,~dửu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,dửu(28%) | hữu(22%) | dũ(17%) 㶭,yǒu,86,,~dũ,~dửu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,dửu(28%) | hữu(22%) | dũ(17%) 䯀,niè,187,nip6,~nghiệt,~niếp,27.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,niếp(28%) | niết(28%) | nhiếp(17%) 䱂,yǒu,195,,~dũ,~dửu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,dửu(28%) | hữu(22%) | dũ(17%) 㞁,yào,43,,~diệu,~diệu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,diệu(28%) | dược(22%) | thược(11%) 㿑,yào,104,,~diệu,~diệu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,diệu(28%) | dược(22%) | thược(11%) 䯨,qiāo,189,,~thiêu,~khao,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,khao(28%) | thiêu(28%) | nghều(11%) 䫞,qiāo,181,,~thiêu,~khao,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,khao(28%) | thiêu(28%) | nghều(11%) 劁,qiāo,18,ciu4,~thiêu,~khao,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,khao(28%) | thiêu(28%) | nghều(11%) 㿢,yào,106,,~diệu,~diệu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,diệu(28%) | dược(22%) | thược(11%) 䅎,yǒu,115,,~dũ,~dửu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,dửu(28%) | hữu(22%) | dũ(17%) 䳑,yǒu,196,,~dũ,~dửu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,dửu(28%) | hữu(22%) | dũ(17%) 䯅,niè,187,nip6,~nghiệt,~niếp,27.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,niếp(28%) | niết(28%) | nhiếp(17%) 缲,qiāo,120,zou2,~thiêu,~khao,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,khao(28%) | thiêu(28%) | nghều(11%) 㸎,niè,86,nip6,~nghiệt,~niếp,27.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,niếp(28%) | niết(28%) | nhiếp(17%) 㔽,yào,25,,~diệu,~diệu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,diệu(28%) | dược(22%) | thược(11%) 𤍕,yǒu,86,jau4,~dũ,~dửu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,dửu(28%) | hữu(22%) | dũ(17%) 䳖,niè,196,nip6,~nghiệt,~niếp,27.8,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,niếp(28%) | niết(28%) | nhiếp(17%) 㰶,yǒu,76,,~dũ,~dửu,27.8,Lv4: Chỉ Pinyin,dửu(28%) | hữu(22%) | dũ(17%) 䇙,yǐn,118,,~dẫn,~dẫn,27.6,Lv4: Chỉ Pinyin,dẫn(28%) | ẩn(24%) | ẩm(14%) 䨸,yǐn,173,,~dẫn,~dẫn,27.6,Lv4: Chỉ Pinyin,dẫn(28%) | ẩn(24%) | ẩm(14%) 䒡,yǐn,140,,~dẫn,~dẫn,27.6,Lv4: Chỉ Pinyin,dẫn(28%) | ẩn(24%) | ẩm(14%) 㬤,qī,72,jap1,~thê,~thê,27.5,Lv4: Chỉ Pinyin,thê(28%) | khi(22%) | thất(15%) 䥓,qī,167,,~thê,~thê,27.5,Lv4: Chỉ Pinyin,thê(28%) | khi(22%) | thất(15%) 㠌,qī,46,,~thê,~thê,27.5,Lv4: Chỉ Pinyin,thê(28%) | khi(22%) | thất(15%) 㠅,fú,46,,~phù,~phù,27.4,Lv4: Chỉ Pinyin,phù(27%) | phất(26%) | phục(11%) 㪄,fú,66,,~phù,~phù,27.4,Lv4: Chỉ Pinyin,phù(27%) | phất(26%) | phục(11%) 㚕,fú,37,,~phù,~phù,27.4,Lv4: Chỉ Pinyin,phù(27%) | phất(26%) | phục(11%) 䞞,fú,156,,~phù,~phù,27.4,Lv4: Chỉ Pinyin,phù(27%) | phất(26%) | phục(11%) 㟊,fú,46,,~phù,~phù,27.4,Lv4: Chỉ Pinyin,phù(27%) | phất(26%) | phục(11%) 䭮,fú,185,,~phù,~phù,27.4,Lv4: Chỉ Pinyin,phù(27%) | phất(26%) | phục(11%) 䗇,jú,142,,~cục,~cúc,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cúc(27%) | cục(23%) | quyết(18%) 义,yì,3,ji6,~dịch,~dị,27.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,dị(27%) | nhị(18%) | duệ(18%) 亸,duǒ,8,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%) 䰆,róu,190,,~nhu,~nhu,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,nhu(27%) | nậu(18%) | nhựu(18%) 䤪,duǒ,167,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%) 䯙,pò,188,,~phách,~phách,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,phách(27%) | bát(27%) | bách(9%) 綞,duǒ,120,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%) 䰬,jú,194,,~cục,~cúc,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cúc(27%) | cục(23%) | quyết(18%) 䠤,duǒ,157,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%) 㛘,pò,38,,~phách,~phách,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,phách(27%) | bát(27%) | bách(9%) 䯬,duǒ,189,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%) 啹,jú,30,goe1,~cục,~cúc,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cúc(27%) | cục(23%) | quyết(18%) 𥡤,jiào,115,,~khiếu,~khiếu,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,khiếu(27%) | giáo(12%) | tiếu(12%) 㩴,jú,64,,~cục,~cúc,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cúc(27%) | cục(23%) | quyết(18%) 䞟,pò,156,,~phách,~phách,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,phách(27%) | bát(27%) | bách(9%) 䜯,jú,150,,~cục,~cúc,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cúc(27%) | cục(23%) | quyết(18%) 㥩,duǒ,61,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%) 缍,duǒ,120,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%) 䪕,jú,178,,~cục,~cúc,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cúc(27%) | cục(23%) | quyết(18%) 㻔,duǒ,96,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%) 㣫,zhǒng,60,,~chủng,~trủng,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,trủng(27%) | thũng(27%) | chõng(18%) 藠,jiào,140,kiu2,~khiếu,~khiếu,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,khiếu(27%) | giáo(12%) | tiếu(12%) 䋰,jú,120,,~cục,~cúc,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,cúc(27%) | cục(23%) | quyết(18%) 煣,róu,86,jau5,~nhu,~nhu,27.3,Lv4: Chỉ Pinyin,nhu(27%) | nậu(18%) | nhựu(18%) 䙤,duǒ,145,do2,~đoá,~đoá,27.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đoá(27%) | đóa(27%) | đả(18%) 㢛,yàn,53,,~diễm,~diễm,26.9,Lv4: Chỉ Pinyin,diễm(27%) | yến(21%) | nhạn(12%) 㦔,yàn,61,,~diễm,~diễm,26.9,Lv4: Chỉ Pinyin,diễm(27%) | yến(21%) | nhạn(12%) 㰽,yàn,76,,~diễm,~diễm,26.9,Lv4: Chỉ Pinyin,diễm(27%) | yến(21%) | nhạn(12%) 䢭,yàn,162,,~diễm,~diễm,26.9,Lv4: Chỉ Pinyin,diễm(27%) | yến(21%) | nhạn(12%) 䶫,yàn,211,,~diễm,~diễm,26.9,Lv4: Chỉ Pinyin,diễm(27%) | yến(21%) | nhạn(12%) 㥞,suì,61,,~toại,~toại,26.8,Lv4: Chỉ Pinyin,toại(27%) | tuế(15%) | tối(7%) 㵠,kū,85,,~phu,~khô,26.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khô(27%) | phu(20%) | khốt(13%) 㪂,kū,66,,~phu,~khô,26.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khô(27%) | phu(20%) | khốt(13%) 𠟍,chōng,18,cung1,~xung,~sung,26.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sung(27%) | xung(27%) | trùng(13%) 㩿,kū,66,,~phu,~khô,26.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khô(27%) | phu(20%) | khốt(13%) 䡴,chōng,159,cung1,~xung,~sung,26.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sung(27%) | xung(27%) | trùng(13%) 䂌,chōng,110,cung1,~xung,~sung,26.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sung(27%) | xung(27%) | trùng(13%) 䆔,chōng,116,cung1,~xung,~sung,26.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sung(27%) | xung(27%) | trùng(13%) 䝑,chōng,152,cung1,~xung,~sung,26.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sung(27%) | xung(27%) | trùng(13%) 䘪,chōng,145,cung1,~xung,~sung,26.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sung(27%) | xung(27%) | trùng(13%) 䆹,chōng,116,cung1,~xung,~sung,26.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,sung(27%) | xung(27%) | trùng(13%) 䍵,zhēng,123,,~chưng,~tranh,26.5,Lv4: Chỉ Pinyin,tranh(26%) | chinh(12%) | chưng(12%) 媊,qián,38,,~kiềm,~kiềm,26.5,Lv4: Chỉ Pinyin,kiềm(26%) | kiền(18%) | tiềm(15%) 㦮,qián,62,,~kiềm,~kiềm,26.5,Lv4: Chỉ Pinyin,kiềm(26%) | kiền(18%) | tiềm(15%) 䆸,zhēng,116,,~chưng,~tranh,26.5,Lv4: Chỉ Pinyin,tranh(26%) | chinh(12%) | chưng(12%) 㓜,yòu,18,,~hữu,~dứu,26.3,Lv4: Chỉ Pinyin,dứu(26%) | hữu(26%) | dụ(16%) 䆟,kè,116,,~khắc,~khắc,26.3,Lv4: Chỉ Pinyin,khắc(26%) | khách(21%) | khoá(21%) 䆜,yòu,116,,~hữu,~dứu,26.3,Lv4: Chỉ Pinyin,dứu(26%) | hữu(26%) | dụ(16%) 𠶲,kè,30,gap6,~khắc,~khắc,26.3,Lv4: Chỉ Pinyin,khắc(26%) | khách(21%) | khoá(21%) 䀁,yòu,108,,~hữu,~dứu,26.3,Lv4: Chỉ Pinyin,dứu(26%) | hữu(26%) | dụ(16%) 㤑,yòu,61,,~hữu,~dứu,26.3,Lv4: Chỉ Pinyin,dứu(26%) | hữu(26%) | dụ(16%) 㕗,yòu,28,,~hữu,~dứu,26.3,Lv4: Chỉ Pinyin,dứu(26%) | hữu(26%) | dụ(16%) 䟓,chēng,157,,~xưng,~xưng,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,xưng(26%) | sanh(22%) | xanh(17%) 罉,chēng,121,,~xưng,~xưng,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,xưng(26%) | sanh(22%) | xanh(17%) 㓌,chēng,15,cang1,~xưng,~xưng,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,xưng(26%) | sanh(22%) | xanh(17%) 㪑,yè,66,,~diệp,~diệp,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,diệp(26%) | nghiệp(15%) | áp(11%) 䟶,zuò,157,co3,~trách,~trách,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,trách(26%) | tộ(22%) | tạc(17%) 䧨,yè,170,,~diệp,~diệp,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,diệp(26%) | nghiệp(15%) | áp(11%) 䁆,yè,109,,~diệp,~diệp,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,diệp(26%) | nghiệp(15%) | áp(11%) 䱒,yè,195,,~diệp,~diệp,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,diệp(26%) | nghiệp(15%) | áp(11%) 䎨,yè,127,,~diệp,~diệp,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,diệp(26%) | nghiệp(15%) | áp(11%) 䊦,yè,119,,~diệp,~diệp,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,diệp(26%) | nghiệp(15%) | áp(11%) 㱉,yè,76,,~diệp,~diệp,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,diệp(26%) | nghiệp(15%) | áp(11%) 㸣,yè,91,,~diệp,~diệp,26.1,Lv4: Chỉ Pinyin,diệp(26%) | nghiệp(15%) | áp(11%) 郄,qiè,163,gwik1,~khiết,~khiếp,25.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khiếp(26%) | thiếp(19%) | khiết(19%) 㜇,huì,38,,~hối,~hối,25.8,Lv4: Chỉ Pinyin,hối(26%) | uế(12%) | hội(12%) 䂕,huì,111,,~hối,~hối,25.8,Lv4: Chỉ Pinyin,hối(26%) | uế(12%) | hội(12%) 𪑅,huì,203,,~hối,~hối,25.8,Lv4: Chỉ Pinyin,hối(26%) | uế(12%) | hội(12%) 䝐,wéi,152,,~mi,~vi,25.7,Lv4: Chỉ Pinyin,vi(26%) | mi(17%) | duy(17%) 𢗓,yǔ,61,,~vũ,~vũ,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,vũ(26%) | ngữ(21%) | ủ(16%) 㦛,yǔ,61,,~vũ,~vũ,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,vũ(26%) | ngữ(21%) | ủ(16%) 㙑,yǔ,32,,~vũ,~vũ,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,vũ(26%) | ngữ(21%) | ủ(16%) 䩱,shù,177,,~thụ,~thuật,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,thuật(26%) | thụ(26%) | thú(18%) 㡏,shù,50,,~thụ,~thuật,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,thuật(26%) | thụ(26%) | thú(18%) 㲾,yǔ,85,,~vũ,~vũ,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,vũ(26%) | ngữ(21%) | ủ(16%) 㶔,bèi,85,,~bị,~bị,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,bị(26%) | bội(19%) | bối(16%) 㾱,bèi,104,fai3,~bị,~bị,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,bị(26%) | bội(19%) | bối(16%) 㾁,shù,104,,~thụ,~thuật,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,thuật(26%) | thụ(26%) | thú(18%) 㫹,shù,72,,~thụ,~thuật,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,thuật(26%) | thụ(26%) | thú(18%) 䰽,bèi,195,,~bị,~bị,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,bị(26%) | bội(19%) | bối(16%) 㣃,yǔ,57,,~vũ,~vũ,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,vũ(26%) | ngữ(21%) | ủ(16%) 㽰,shù,103,so1,~thụ,~thuật,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,thuật(26%) | thụ(26%) | thú(18%) 㺄,yǔ,94,,~vũ,~vũ,25.6,Lv4: Chỉ Pinyin,vũ(26%) | ngữ(21%) | ủ(16%) 㜸,niè,38,,~nghiệt,~nghiệt,25.5,Lv4: Chỉ Pinyin,nghiệt(26%) | niết(23%) | niếp(11%) 惗,niè,61,nam2,~nghiệt,~nghiệt,25.5,Lv4: Chỉ Pinyin,nghiệt(26%) | niết(23%) | niếp(11%) 䯵,niè,190,,~nghiệt,~nghiệt,25.5,Lv4: Chỉ Pinyin,nghiệt(26%) | niết(23%) | niếp(11%) 䂼,niè,112,,~nghiệt,~nghiệt,25.5,Lv4: Chỉ Pinyin,nghiệt(26%) | niết(23%) | niếp(11%) 㘝,niè,31,,~nghiệt,~nghiệt,25.5,Lv4: Chỉ Pinyin,nghiệt(26%) | niết(23%) | niếp(11%) 䄒,niè,113,,~nghiệt,~nghiệt,25.5,Lv4: Chỉ Pinyin,nghiệt(26%) | niết(23%) | niếp(11%) 䡾,niè,159,,~nghiệt,~nghiệt,25.5,Lv4: Chỉ Pinyin,nghiệt(26%) | niết(23%) | niếp(11%) 䜞,jì,149,,~kể,~kể,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,kể(25%) | kí(25%) | kỵ(25%) 㗓,zhuī,30,zeoi1,~truy,~duì,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,duì(25%) | choai(25%) | chòi(12%) 䪜,chān,178,,~xiêm,~sọm,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sọm(25%) | siêm(17%) | xiêm(17%) 䕇,huì,140,wui6,~cói,~cói,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,cói(25%) | huệ(25%) | uế(25%) 䣥,bǐ,164,bei2,~bỉ,~bỉ,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉ(25%) | tỉ(25%) | tẻ(12%) 吜,chǒu,30,cau2,~thiễu,~nữu,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,nữu(25%) | thiễu(25%) | thu(25%) 𠛪,tiāo,18,tiu1,~vẹo,~vẹo,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vẹo(25%) | điêu(25%) | thiêu(25%) 㳵,jì,85,gwai3,~kịp,~kịp,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,kịp(25%) | kế(25%) | tể(25%) 沘,bǐ,85,bei2,~bỉ,~bỉ,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉ(25%) | tỉ(25%) | tẻ(12%) 㔤,xìn,19,,~hấn,~tín,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tín(25%) | hấn(25%) | ấm(17%) 䵖,qiàn,202,,~khiếm,~khiếm,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khiếm(25%) | thiến(18%) | tạm(11%) 䎳,wà,128,,~vạt,~vạt,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,vạt(25%) | miệt(12%) | mạt(12%) 㚲,chān,38,,~xiêm,~sọm,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sọm(25%) | siêm(17%) | xiêm(17%) 䖖,xiá,141,haap6,~hà,~giáp,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,giáp(25%) | hiệp(25%) | hẹp(17%) 䀅,shè,108,,~xá,~nhiếp,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,nhiếp(25%) | xá(18%) | xạ(11%) 靐,bìng,173,bang6,~tinh,~tinh,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tinh(25%) | bính(17%) | tịnh(17%) 𠚺,shà,18,,~sáp,~sáp,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sáp(25%) | tiệp(19%) | xá(12%) 揈,hōng,64,fang4,~hung,~huênh,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,huênh(25%) | hung(17%) | hồng(17%) 刋,qiàn,18,cin3,~khiếm,~khiếm,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khiếm(25%) | thiến(18%) | tạm(11%) 䨆,bí,172,bai3,~mụt,~mụt,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,mụt(25%) | tị(25%) | bị(25%) 聎,tiāo,128,tiu1,~vẹo,~vẹo,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vẹo(25%) | điêu(25%) | thiêu(25%) 䖠,yuán,142,,~viên,~viên,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,viên(25%) | nguyên(25%) | duyên(25%) 㠲,bǐ,50,bei2,~bỉ,~bỉ,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉ(25%) | tỉ(25%) | tẻ(12%) 庉,dùn,53,,~xộn,~nhọn,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,nhọn(25%) | đốn(17%) | xộn(8%) 滢,yíng,85,jing4,~huỳnh,~huỳnh,25.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,huỳnh(25%) | duềnh(25%) | doanh(25%) 㛛,xìn,38,san1,~hấn,~tín,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tín(25%) | hấn(25%) | ấm(17%) 㔞,kuài,19,,~quái,~khối,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khối(25%) | quái(21%) | gỏi(17%) 䦚,kuà,169,,~khoa,~khoa,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khoa(25%) | khố(25%) | khóa(25%) 橥,zhū,75,zyu1,~trư,~trư,25.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,trư(25%) | chò(25%) | cho(25%) 䠚,wà,157,,~vạt,~vạt,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,vạt(25%) | miệt(12%) | mạt(12%) 㢟,chān,54,,~xiêm,~sọm,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sọm(25%) | siêm(17%) | xiêm(17%) 溁,yíng,85,jing4,~huỳnh,~huỳnh,25.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,huỳnh(25%) | duềnh(25%) | doanh(25%) 䞄,biào,154,,~bíu,~bíu,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,bíu(25%) | biểu(25%) | phiêu(25%) 䰈,cuó,190,,~ta,~toàn,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,toàn(25%) | ta(25%) | tha(25%) 㤄,pèi,61,pui3,~bí,~phải,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phải(25%) | bái(25%) | bội(25%) 䛳,yàn,149,,~ngạn,~ngạn,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,ngạn(25%) | nghiện(25%) | yên(25%) 㓈,bìng,15,,~tinh,~tinh,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tinh(25%) | bính(17%) | tịnh(17%) 㦺,rù,62,,~nhục,~nhọc,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,nhọc(25%) | nhục(25%) | nhơ(12%) 䶆,zhuī,208,zeoi1,~truy,~duì,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,duì(25%) | choai(25%) | chòi(12%) 䪈,qiàn,177,,~khiếm,~khiếm,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khiếm(25%) | thiến(18%) | tạm(11%) 䵛,qiàn,202,,~khiếm,~khiếm,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khiếm(25%) | thiến(18%) | tạm(11%) 㶈,yíng,85,,~huỳnh,~huỳnh,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,huỳnh(25%) | duềnh(25%) | doanh(25%) 㨧,bèn,64,,~bỡn,~bỡn,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,bỡn(25%) | bổn(25%) | bộn(25%) 㟴,kuài,46,,~quái,~khối,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khối(25%) | quái(21%) | gỏi(17%) 㵬,yíng,85,,~huỳnh,~huỳnh,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,huỳnh(25%) | duềnh(25%) | doanh(25%) 濙,yíng,85,jing4,~huỳnh,~huỳnh,25.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,huỳnh(25%) | duềnh(25%) | doanh(25%) 濚,yíng,85,jing4,~huỳnh,~huỳnh,25.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,huỳnh(25%) | duềnh(25%) | doanh(25%) 潆,yíng,85,jing4,~huỳnh,~huỳnh,25.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,huỳnh(25%) | duềnh(25%) | doanh(25%) 䄾,rù,115,,~nhục,~nhọc,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,nhọc(25%) | nhục(25%) | nhơ(12%) 蔧,huì,140,seoi6,~cói,~cói,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,cói(25%) | huệ(25%) | uế(25%) 㬸,tiāo,74,tiu1,~vẹo,~vẹo,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,vẹo(25%) | điêu(25%) | thiêu(25%) 䊴,qiàn,119,,~khiếm,~khiếm,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khiếm(25%) | thiến(18%) | tạm(11%) 䨨,zhuī,173,zeoi1,~truy,~duì,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,duì(25%) | choai(25%) | chòi(12%) 䎕,hōng,124,,~hung,~huênh,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,huênh(25%) | hung(17%) | hồng(17%) 㹘,rù,93,,~nhục,~nhọc,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,nhọc(25%) | nhục(25%) | nhơ(12%) 㮥,bèn,75,,~bỡn,~bỡn,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,bỡn(25%) | bổn(25%) | bộn(25%) 㽨,cuó,102,,~ta,~toàn,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,toàn(25%) | ta(25%) | tha(25%) 㩱,jué,64,zoek3,~quặc,~quặc,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,quặc(25%) | dí(25%) | khoét(25%) 䘥,xiá,145,haap6,~hà,~giáp,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,giáp(25%) | hiệp(25%) | hẹp(17%) 㘡,xiá,31,haap6,~hà,~giáp,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,giáp(25%) | hiệp(25%) | hẹp(17%) 捔,jué,64,gok3,~quặc,~quặc,25.0,Lv2: Bộ + Pinyin,quặc(25%) | dí(25%) | khoét(25%) 䃾,bǐ,113,bei2,~bỉ,~bỉ,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉ(25%) | tỉ(25%) | tẻ(12%) 槠,zhū,75,zyu1,~trư,~trư,25.0,Lv1: Bộ + Pinyin + Quảng Đông,trư(25%) | chò(25%) | cho(25%) 暼,piē,72,pit3,~phiết,~phiết,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,phiết(25%) | miết(25%) | biết(25%) 䬱,bèn,184,,~bỡn,~bỡn,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,bỡn(25%) | bổn(25%) | bộn(25%) 䑶,qiàn,137,,~khiếm,~khiếm,25.0,Lv4: Chỉ Pinyin,khiếm(25%) | thiến(18%) | tạm(11%) 䖎,xiá,141,haap6,~hà,~giáp,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,giáp(25%) | hiệp(25%) | hẹp(17%) 夶,bǐ,37,bei2,~bỉ,~bỉ,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉ(25%) | tỉ(25%) | tẻ(12%) 䏢,bǐ,130,bei2,~bỉ,~bỉ,25.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,bỉ(25%) | tỉ(25%) | tẻ(12%) 䙒,xù,145,,~tuất,~tuất,24.5,Lv4: Chỉ Pinyin,tuất(25%) | tự(19%) | hú(11%) 𤷇,xù,104,wak6,~tuất,~tuất,24.5,Lv4: Chỉ Pinyin,tuất(25%) | tự(19%) | hú(11%) 䎉,xù,124,,~tuất,~tuất,24.5,Lv4: Chỉ Pinyin,tuất(25%) | tự(19%) | hú(11%) 䬄,xù,182,,~tuất,~tuất,24.5,Lv4: Chỉ Pinyin,tuất(25%) | tự(19%) | hú(11%) 䢕,xù,162,,~tuất,~tuất,24.5,Lv4: Chỉ Pinyin,tuất(25%) | tự(19%) | hú(11%) 䂆,xù,110,,~tuất,~tuất,24.5,Lv4: Chỉ Pinyin,tuất(25%) | tự(19%) | hú(11%) 㻱,jīn,96,,~cân,~kim,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,kim(24%) | câm(20%) | gân(12%) 䯆,yì,188,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 㣇,yì,58,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 㧆,jīn,64,,~cân,~kim,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,kim(24%) | câm(20%) | gân(12%) 㽈,yì,98,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 㡫,yì,52,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 𪎈,yì,199,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 䄁,yì,113,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 䴬,yì,199,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 䦴,yì,169,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 耴,yì,128,zip3,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 䝯,yì,154,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 䄩,yì,115,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 䢃,yì,160,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 䖌,yì,141,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 䖊,yì,141,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 䰯,yì,194,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 䇼,yì,118,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 䄿,yì,115,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 㔴,yì,22,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 䝘,yì,153,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 㱅,yì,76,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 䆿,yì,116,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 䉨,yì,118,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 𥜥,yì,113,zi6,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 䇩,yì,118,,~dịch,~dịch,24.0,Lv4: Chỉ Pinyin,dịch(24%) | ế(11%) | dật(11%) 䀘,xié,109,,~hài,~hài,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,hài(24%) | huề(17%) | tà(17%) 䬛,bì,182,,~tất,~tất,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tất(24%) | bí(17%) | bị(6%) 䡡,xié,159,,~hài,~hài,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,hài(24%) | huề(17%) | tà(17%) 㧙,bì,64,pit3,~tất,~tất,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tất(24%) | bí(17%) | bị(6%) 㘠,bì,31,,~tất,~tất,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tất(24%) | bí(17%) | bị(6%) 䄶,bì,115,,~tất,~tất,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tất(24%) | bí(17%) | bị(6%) 䋔,bì,120,,~tất,~tất,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tất(24%) | bí(17%) | bị(6%) 㥟,xié,61,,~hài,~hài,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,hài(24%) | huề(17%) | tà(17%) 㱸,bì,78,,~tất,~tất,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tất(24%) | bí(17%) | bị(6%) 䖩,bì,142,,~tất,~tất,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tất(24%) | bí(17%) | bị(6%) 㓖,bì,15,,~tất,~tất,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,tất(24%) | bí(17%) | bị(6%) 㐖,xié,5,,~hài,~hài,23.8,Lv4: Chỉ Pinyin,hài(24%) | huề(17%) | tà(17%) 㲀,zhēn,79,,~châm,~châm,23.7,Lv4: Chỉ Pinyin,châm(24%) | chân(21%) | trinh(16%) 䮑,lèi,187,,~lỗi,~lệ,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,lệ(24%) | loại(24%) | lỗi(18%) 䒹,lèi,140,loi6,~lỗi,~lệ,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,lệ(24%) | loại(24%) | lỗi(18%) 䘡,bǐ,145,,~bỉ,~bỉ,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,bỉ(24%) | tất(12%) | tỉ(12%) 𢘸,jiàng,61,,~giáng,~giáng,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,giáng(24%) | cưỡng(24%) | tượng(18%) 䐦,kē,130,,~khoa,~khoa,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,khoa(24%) | khỏa(9%) | khạp(9%) 鈳,kē,167,ko1,~khoa,~khoa,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,khoa(24%) | khỏa(9%) | khạp(9%) 㑍,lèi,9,,~lỗi,~lệ,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,lệ(24%) | loại(24%) | lỗi(18%) 䢮,lèi,162,leoi5,~lỗi,~lệ,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,lệ(24%) | loại(24%) | lỗi(18%) 䥒,jiàng,167,,~giáng,~giáng,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,giáng(24%) | cưỡng(24%) | tượng(18%) 㪏,bǐ,66,,~bỉ,~bỉ,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,bỉ(24%) | tất(12%) | tỉ(12%) 钶,kē,167,ko1,~khoa,~khoa,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,khoa(24%) | khỏa(9%) | khạp(9%) 㲕,lèi,82,,~lỗi,~lệ,23.5,Lv4: Chỉ Pinyin,lệ(24%) | loại(24%) | lỗi(18%) 䎻,zhòu,128,,~trứu,~trứu,23.3,Lv4: Chỉ Pinyin,trứu(23%) | sậu(20%) | trụ(13%) 㧩,pèi,64,,~bí,~bí,23.1,Lv4: Chỉ Pinyin,bí(23%) | phải(15%) | bái(15%) 䒳,duǒ,140,,~đoá,~đoá,23.1,Lv4: Chỉ Pinyin,đoá(23%) | đóa(23%) | mỏ(15%) 䫂,duǒ,181,,~đoá,~đoá,23.1,Lv4: Chỉ Pinyin,đoá(23%) | đóa(23%) | mỏ(15%) 㡿,chì,53,cik1,~xích,~xích,23.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xích(23%) | sức(15%) | sắc(15%) 㟇,cuò,46,,~thố,~thó,23.1,Lv4: Chỉ Pinyin,thó(23%) | tỏa(23%) | thố(23%) 㛊,duǒ,38,,~đoá,~đoá,23.1,Lv4: Chỉ Pinyin,đoá(23%) | đóa(23%) | mỏ(15%) 㽚,chì,102,cik1,~xích,~xích,23.1,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,xích(23%) | sức(15%) | sắc(15%) 姵,pèi,38,bui6,~bí,~bí,23.1,Lv4: Chỉ Pinyin,bí(23%) | phải(15%) | bái(15%) 䊃,pèi,119,,~bí,~bí,23.1,Lv4: Chỉ Pinyin,bí(23%) | phải(15%) | bái(15%) 忟,wěn,61,man4,~ùn,~ùn,23.1,Lv4: Chỉ Pinyin,ùn(23%) | vẫn(23%) | răn(15%) 𩨘,qì,188,,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) 䚍,qì,147,cik1,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) 𨊰,qì,159,,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) 㞚,qì,44,,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) 䚉,qì,147,,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) 䫔,qì,181,,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) 䰴,qì,195,gat1,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) 䢀,qì,159,,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) 䏠,qì,130,,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) 䅤,qì,115,,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) 䟄,qì,156,cik1,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) 䌌,qì,120,,~khí,~khí,22.9,Lv4: Chỉ Pinyin,khí(23%) | thế(17%) | khế(17%) 樏,lěi,75,leoi4,~lũy,~lũy,22.7,Lv4: Chỉ Pinyin,lũy(23%) | lỗi(18%) | luỹ(18%) 㹿,zhuó,94,,~trác,~trác,22.5,Lv4: Chỉ Pinyin,trác(22%) | chước(15%) | đốt(10%) 䆯,zhuó,116,,~trác,~trác,22.5,Lv4: Chỉ Pinyin,trác(22%) | chước(15%) | đốt(10%) 㒂,zhuó,9,,~trác,~trác,22.5,Lv4: Chỉ Pinyin,trác(22%) | chước(15%) | đốt(10%) 㺟,zhuó,94,,~trác,~trác,22.5,Lv4: Chỉ Pinyin,trác(22%) | chước(15%) | đốt(10%) 㜧,yuè,38,,~dược,~dược,22.4,Lv4: Chỉ Pinyin,dược(22%) | việt(16%) | ngột(8%) 㜰,yuè,38,,~dược,~dược,22.4,Lv4: Chỉ Pinyin,dược(22%) | việt(16%) | ngột(8%) 䆕,yuè,116,,~dược,~dược,22.4,Lv4: Chỉ Pinyin,dược(22%) | việt(16%) | ngột(8%) 䋐,yuè,120,,~dược,~dược,22.4,Lv4: Chỉ Pinyin,dược(22%) | việt(16%) | ngột(8%) 㡉,xián,50,,~hàm,~nhàn,22.4,Lv4: Chỉ Pinyin,nhàn(22%) | hàm(22%) | huyền(10%) 䋤,yuè,120,,~dược,~dược,22.4,Lv4: Chỉ Pinyin,dược(22%) | việt(16%) | ngột(8%) 䆢,yuè,116,,~dược,~dược,22.4,Lv4: Chỉ Pinyin,dược(22%) | việt(16%) | ngột(8%) 䖃,yuè,140,,~dược,~dược,22.4,Lv4: Chỉ Pinyin,dược(22%) | việt(16%) | ngột(8%) 㙉,tiǎn,32,tin2,~thiểm,~điễn,22.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,điễn(22%) | thiển(22%) | thỏm(11%) 䠄,tiǎn,157,tin2,~thiểm,~điễn,22.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,điễn(22%) | thiển(22%) | thỏm(11%) 𧉞,zhǔ,142,ning4,~chủ,~chúc,22.2,Lv4: Chỉ Pinyin,chúc(22%) | chủ(17%) | chử(17%) 䒨,shǐ,140,,~sử,~sử,22.2,Lv4: Chỉ Pinyin,sử(22%) | thỉ(22%) | tẩy(22%) 䂠,shǐ,112,,~sử,~sử,22.2,Lv4: Chỉ Pinyin,sử(22%) | thỉ(22%) | tẩy(22%) 㹷,shǐ,94,hei1,~sử,~sử,22.2,Lv4: Chỉ Pinyin,sử(22%) | thỉ(22%) | tẩy(22%) 䊯,kuàng,119,,~huống,~khoảng,21.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khoảng(22%) | huống(17%) | khoáng(13%) 䃱,xiàn,112,,~hãm,~hãm,21.6,Lv4: Chỉ Pinyin,hãm(22%) | hiện(20%) | hiến(20%) 䵇,xiàn,200,,~hãm,~hãm,21.6,Lv4: Chỉ Pinyin,hãm(22%) | hiện(20%) | hiến(20%) 䉯,xiàn,118,,~hãm,~hãm,21.6,Lv4: Chỉ Pinyin,hãm(22%) | hiện(20%) | hiến(20%) 䃸,xiàn,112,,~hãm,~hãm,21.6,Lv4: Chỉ Pinyin,hãm(22%) | hiện(20%) | hiến(20%) 䤏,pǐ,164,,~thất,~phỉ,21.4,Lv4: Chỉ Pinyin,phỉ(21%) | thất(21%) | phái(7%) 䚝,zú,148,,~tốt,~chót,21.4,Lv4: Chỉ Pinyin,chót(21%) | sốc(14%) | thốc(14%) 𦘩,pǐ,130,paa4,~thất,~phỉ,21.4,Lv4: Chỉ Pinyin,phỉ(21%) | thất(21%) | phái(7%) 䂔,xìng,111,,~hạnh,~hành,21.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hành(21%) | tính(21%) | hạnh(21%) 䁄,xìng,109,,~hạnh,~hành,21.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hành(21%) | tính(21%) | hạnh(21%) 䰦,pǐ,194,,~thất,~phỉ,21.4,Lv4: Chỉ Pinyin,phỉ(21%) | thất(21%) | phái(7%) 䫌,pǐ,181,,~thất,~phỉ,21.4,Lv4: Chỉ Pinyin,phỉ(21%) | thất(21%) | phái(7%) 䰢,xìng,194,,~hạnh,~hành,21.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hành(21%) | tính(21%) | hạnh(21%) 㓑,xìng,15,,~hạnh,~hành,21.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hành(21%) | tính(21%) | hạnh(21%) 㿕,yán,104,,~nham,~diêm,20.8,Lv4: Chỉ Pinyin,diêm(21%) | nham(19%) | diên(11%) 㺂,yán,94,,~nham,~diêm,20.8,Lv4: Chỉ Pinyin,diêm(21%) | nham(19%) | diên(11%) 䀽,yán,109,,~nham,~diêm,20.8,Lv4: Chỉ Pinyin,diêm(21%) | nham(19%) | diên(11%) 䢥,yán,162,,~nham,~diêm,20.8,Lv4: Chỉ Pinyin,diêm(21%) | nham(19%) | diên(11%) 㫟,yán,72,,~nham,~diêm,20.8,Lv4: Chỉ Pinyin,diêm(21%) | nham(19%) | diên(11%) 㿼,yán,108,,~nham,~diêm,20.8,Lv4: Chỉ Pinyin,diêm(21%) | nham(19%) | diên(11%) 㼯,dòng,98,,~đồng,~động,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,động(20%) | đông(15%) | đồng(15%) 㱈,jìn,76,,~tấn,~tấn,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tấn(20%) | tuấn(14%) | tẫn(12%) 𡥧,jìn,39,laai1,~tấn,~tấn,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tấn(20%) | tuấn(14%) | tẫn(12%) 㕧,xī,30,si1,~sáp,~sáp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,sáp(20%) | hơi(20%) | cộp(20%) 硟,chàn,112,cin3,~xem,~sám,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%) 䊲,chàn,119,,~xem,~sám,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%) 㧄,qiǎn,64,,~hiểm,~hiểm,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,hiểm(20%) | khiển(13%) | khín(13%) 韂,chàn,177,cim3,~xem,~sám,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%) 㗨,xiē,30,,~xa,~xa,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,xa(20%) | tiết(20%) | rết(20%) 䴼,chàn,199,,~xem,~sám,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%) 䆮,jìn,116,,~tấn,~tấn,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tấn(20%) | tuấn(14%) | tẫn(12%) 㖖,niè,30,,~chiếp,~chiếp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,chiếp(20%) | khiết(20%) | nham(20%) 㘈,yì,30,,~thé,~thé,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,thé(20%) | oạp(20%) | nghệ(20%) 嗫,niè,30,zip6,~chiếp,~chiếp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,chiếp(20%) | khiết(20%) | nham(20%) 䚥,nuò,148,,~nặc,~nhu,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,nhu(20%) | nặc(20%) | nhụa(13%) 䠨,chàn,157,cim3,~xem,~sám,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%) 㖂,yì,30,,~thé,~thé,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,thé(20%) | oạp(20%) | nghệ(20%) 㦿,qiǎn,63,,~hiểm,~hiểm,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,hiểm(20%) | khiển(13%) | khín(13%) 䋚,yì,120,,~ải,~ải,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,ải(20%) | giấy(20%) | gịt(20%) 㖏,niè,30,,~chiếp,~chiếp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,chiếp(20%) | khiết(20%) | nham(20%) 㘁,yì,30,,~thé,~thé,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,thé(20%) | oạp(20%) | nghệ(20%) 唽,xī,30,sik1,~sáp,~sáp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,sáp(20%) | hơi(20%) | cộp(20%) 㥮,zhòu,61,zau3,~trứu,~chú,20.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chú(20%) | sậu(20%) | trứu(20%) 䫴,jìn,181,,~tấn,~tấn,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tấn(20%) | tuấn(14%) | tẫn(12%) 𠬶,jìn,29,cam1,~tấn,~tấn,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tấn(20%) | tuấn(14%) | tẫn(12%) 䶖,jìn,211,,~tấn,~tấn,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tấn(20%) | tuấn(14%) | tẫn(12%) 㤘,zhòu,61,zau3,~trứu,~chú,20.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chú(20%) | sậu(20%) | trứu(20%) 䭤,qiǎn,184,,~hiểm,~hiểm,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,hiểm(20%) | khiển(13%) | khín(13%) 䘝,yì,145,,~dịch,~dịch,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,dịch(20%) | nật(20%) | ấp(20%) 㹂,qiǎn,93,,~hiểm,~hiểm,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,hiểm(20%) | khiển(13%) | khín(13%) 㖕,niè,30,,~chiếp,~chiếp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,chiếp(20%) | khiết(20%) | nham(20%) 㘊,xī,30,,~sáp,~sáp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,sáp(20%) | hơi(20%) | cộp(20%) 㚝,zhuī,37,,~truy,~duì,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,duì(20%) | choai(20%) | chòi(20%) 䌻,yì,120,,~ải,~ải,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,ải(20%) | giấy(20%) | gịt(20%) 㮟,niǎn,75,,~niễn,~niễn,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,niễn(20%) | liễn(20%) | giẫy(13%) 䋵,yì,120,,~ải,~ải,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,ải(20%) | giấy(20%) | gịt(20%) 㜤,niǎn,38,,~niễn,~niễn,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,niễn(20%) | liễn(20%) | giẫy(13%) 㸥,chàn,91,,~xem,~sám,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%) 㕇,lā,27,,~lụp,~lụp,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,lụp(20%) | lấp(20%) | sập(20%) 䵣,dá,203,daat3,~đạt,~đác,20.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,đác(20%) | đát(20%) | đắn(20%) 㾭,zhòu,104,zau3,~trứu,~chú,20.0,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chú(20%) | sậu(20%) | trứu(20%) 𤮭,chàn,98,,~xem,~sám,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%) 㬄,chàn,72,,~xem,~sám,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sám(20%) | chiến(20%) | xem(10%) 𩖗,jìn,181,,~tấn,~tấn,20.0,Lv4: Chỉ Pinyin,tấn(20%) | tuấn(14%) | tẫn(12%) 㢸,bì,57,,~bị,~bị,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,bị(20%) | bạt(20%) | bật(20%) 䛈,shì,149,,~thề,~thề,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,thề(20%) | thị(20%) | thụy(20%) 㗭,xī,30,,~sáp,~sáp,20.0,Lv2: Bộ + Pinyin,sáp(20%) | hơi(20%) | cộp(20%) 㱀,chǐ,76,zyut3,~thị,~sỉ,19.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sỉ(19%) | xỉ(19%) | thị(19%) 欼,chǐ,76,zyut3,~thị,~sỉ,19.0,Lv4: Chỉ Pinyin,sỉ(19%) | xỉ(19%) | thị(19%) 䮻,chì,187,,~xích,~xích,18.9,Lv4: Chỉ Pinyin,xích(19%) | sắc(11%) | thất(8%) 䀸,chì,109,,~xích,~xích,18.9,Lv4: Chỉ Pinyin,xích(19%) | sắc(11%) | thất(8%) 䳏,guì,196,,~hội,~quý,18.8,Lv4: Chỉ Pinyin,quý(19%) | quyết(12%) | quái(9%) 䌆,guì,120,,~hội,~quý,18.8,Lv4: Chỉ Pinyin,quý(19%) | quyết(12%) | quái(9%) 㼪,jié,98,zip3,~kiệt,~kiệt,18.6,Lv4: Chỉ Pinyin,kiệt(19%) | kiếp(16%) | tiệp(14%) 䣠,jié,163,,~kiệt,~kiệt,18.6,Lv4: Chỉ Pinyin,kiệt(19%) | kiếp(16%) | tiệp(14%) 㰲,yū,76,,~vò,~u,18.2,Lv4: Chỉ Pinyin,u(18%) | vu(18%) | vò(18%) 䆑,chéng,116,,~thành,~thành,18.2,Lv4: Chỉ Pinyin,thành(18%) | trình(15%) | thừa(12%) 㝼,yū,43,,~vò,~u,18.2,Lv4: Chỉ Pinyin,u(18%) | vu(18%) | vò(18%) 䆰,yū,116,,~vò,~u,18.2,Lv4: Chỉ Pinyin,u(18%) | vu(18%) | vò(18%) 䩽,yū,177,,~vò,~u,18.2,Lv4: Chỉ Pinyin,u(18%) | vu(18%) | vò(18%) 䆵,chéng,116,,~thành,~thành,18.2,Lv4: Chỉ Pinyin,thành(18%) | trình(15%) | thừa(12%) 䗃,zhàn,142,,~chiêm,~chiến,18.2,Lv4: Chỉ Pinyin,chiến(18%) | triển(14%) | sàn(14%) 㟞,zhàn,46,,~chiêm,~chiến,18.2,Lv4: Chỉ Pinyin,chiến(18%) | triển(14%) | sàn(14%) 䣿,yū,164,jyu4,~vò,~u,18.2,Lv4: Chỉ Pinyin,u(18%) | vu(18%) | vò(18%) 茧,jiǎn,140,gaan2,~kiển,~giản,18.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,giản(18%) | kiềm(14%) | cán(9%) 㺘,zhàn,94,,~chiêm,~chiến,18.2,Lv4: Chỉ Pinyin,chiến(18%) | triển(14%) | sàn(14%) 暕,jiǎn,72,gaan2,~kiển,~giản,18.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,giản(18%) | kiềm(14%) | cán(9%) 䮹,wèi,187,,~vị,~uý,17.9,Lv4: Chỉ Pinyin,uý(18%) | vị(18%) | vệ(15%) 䲁,wèi,195,,~vị,~uý,17.9,Lv4: Chỉ Pinyin,uý(18%) | vị(18%) | vệ(15%) 䵳,wèi,203,,~vị,~uý,17.9,Lv4: Chỉ Pinyin,uý(18%) | vị(18%) | vệ(15%) 硙,wèi,112,wui1,~vị,~uý,17.9,Lv4: Chỉ Pinyin,uý(18%) | vị(18%) | vệ(15%) 䬑,wèi,182,,~vị,~uý,17.9,Lv4: Chỉ Pinyin,uý(18%) | vị(18%) | vệ(15%) 鳚,wèi,195,,~vị,~uý,17.9,Lv4: Chỉ Pinyin,uý(18%) | vị(18%) | vệ(15%) 㠛,wò,46,waak6,~hoạch,~hoạch,17.6,Lv4: Chỉ Pinyin,hoạch(18%) | ác(18%) | óc(18%) 䞝,yù,156,,~vực,~duật,17.2,Lv4: Chỉ Pinyin,duật(17%) | vực(13%) | dụ(9%) 䫻,yù,182,,~vực,~duật,17.2,Lv4: Chỉ Pinyin,duật(17%) | vực(13%) | dụ(9%) 䘘,yù,144,,~vực,~duật,17.2,Lv4: Chỉ Pinyin,duật(17%) | vực(13%) | dụ(9%) 䁌,yù,109,,~vực,~duật,17.2,Lv4: Chỉ Pinyin,duật(17%) | vực(13%) | dụ(9%) 㦽,yù,62,,~vực,~duật,17.2,Lv4: Chỉ Pinyin,duật(17%) | vực(13%) | dụ(9%) 鯺,zhū,195,zyu1,~trư,~chư,17.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chư(17%) | chu(14%) | chua(14%) 㧣,zhū,64,zyu1,~trư,~chư,17.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chư(17%) | chu(14%) | chua(14%) 䤋,yù,164,,~vực,~duật,17.2,Lv4: Chỉ Pinyin,duật(17%) | vực(13%) | dụ(9%) 駯,zhū,187,zyu1,~trư,~chư,17.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chư(17%) | chu(14%) | chua(14%) 䡤,zhū,159,zyu1,~trư,~chư,17.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chư(17%) | chu(14%) | chua(14%) 㦵,zhū,62,zyu1,~trư,~chư,17.2,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,chư(17%) | chu(14%) | chua(14%) 䩯,jí,177,,~tập,~tập,16.9,Lv4: Chỉ Pinyin,tập(17%) | cấp(11%) | chích(6%) 䁒,jí,109,,~tập,~tập,16.9,Lv4: Chỉ Pinyin,tập(17%) | cấp(11%) | chích(6%) 㡮,jí,52,,~tập,~tập,16.9,Lv4: Chỉ Pinyin,tập(17%) | cấp(11%) | chích(6%) 㔕,jí,19,,~tập,~tập,16.9,Lv4: Chỉ Pinyin,tập(17%) | cấp(11%) | chích(6%) 㧀,jí,63,gap6,~tập,~tập,16.9,Lv4: Chỉ Pinyin,tập(17%) | cấp(11%) | chích(6%) 㻑,jì,96,,~kế,~kế,16.8,Lv4: Chỉ Pinyin,kế(17%) | tễ(14%) | tế(11%) 䶩,jì,211,,~kế,~kế,16.8,Lv4: Chỉ Pinyin,kế(17%) | tễ(14%) | tế(11%) 㰟,jì,76,,~kế,~kế,16.8,Lv4: Chỉ Pinyin,kế(17%) | tễ(14%) | tế(11%) 䀈,jì,108,,~kế,~kế,16.8,Lv4: Chỉ Pinyin,kế(17%) | tễ(14%) | tế(11%) 㞃,jì,43,,~kế,~kế,16.8,Lv4: Chỉ Pinyin,kế(17%) | tễ(14%) | tế(11%) 䇬,zhū,118,,~trư,~chư,16.7,Lv4: Chỉ Pinyin,chư(17%) | chu(13%) | chua(13%) 䐎,dī,130,,~đê,~đây,16.7,Lv4: Chỉ Pinyin,đây(17%) | sạn(17%) | đê(17%) 啲,dī,30,di1,~đê,~đây,16.7,Lv4: Chỉ Pinyin,đây(17%) | sạn(17%) | đê(17%) 㹄,jì,93,zik1,~kế,~tế,16.7,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,tế(17%) | kế(17%) | tễ(17%) 䊰,chú,119,,~trừ,~trù,16.7,Lv4: Chỉ Pinyin,trù(17%) | sừ(13%) | trừ(13%) 䑋,rǎng,130,,~nhường,~nhường,16.7,Lv4: Chỉ Pinyin,nhường(17%) | nhượng(17%) | nhưỡng(17%) 㨽,pì,64,bik1,~thí,~tịch,16.7,Lv4: Chỉ Pinyin,tịch(17%) | bị(11%) | thí(11%) 鿍,gàng,32,pung1,~tráng,~tráng,16.7,Lv4: Chỉ Pinyin,tráng(17%) | cổng(17%) | gông(17%) 瀄,zhì,85,zit1,~chí,~chí,16.7,Lv2: Bộ + Pinyin,chí(17%) | trị(17%) | trĩ(17%) 䅳,chú,115,,~trừ,~trù,16.7,Lv4: Chỉ Pinyin,trù(17%) | sừ(13%) | trừ(13%) 䡟,pì,159,,~thí,~tịch,16.7,Lv4: Chỉ Pinyin,tịch(17%) | bị(11%) | thí(11%) 䧑,dī,170,,~đê,~đây,16.7,Lv4: Chỉ Pinyin,đây(17%) | sạn(17%) | đê(17%) 嚊,pì,30,be6,~thí,~tịch,16.7,Lv4: Chỉ Pinyin,tịch(17%) | bị(11%) | thí(11%) 䃒,hé,112,,~hà,~hà,16.1,Lv4: Chỉ Pinyin,hà(16%) | hoà(12%) | hạch(11%) 䞦,hé,156,haak6,~hà,~hà,16.1,Lv4: Chỉ Pinyin,hà(16%) | hoà(12%) | hạch(11%) 㹇,hé,93,,~hà,~hà,16.1,Lv4: Chỉ Pinyin,hà(16%) | hoà(12%) | hạch(11%) 㿥,hé,106,,~hà,~hà,16.1,Lv4: Chỉ Pinyin,hà(16%) | hoà(12%) | hạch(11%) 䶅,hé,208,,~hà,~hà,16.1,Lv4: Chỉ Pinyin,hà(16%) | hoà(12%) | hạch(11%) 㪃,hé,66,,~hà,~hà,16.1,Lv4: Chỉ Pinyin,hà(16%) | hoà(12%) | hạch(11%) 䜁,xì,149,,~khích,~khích,15.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%) 䮎,xì,187,,~khích,~khích,15.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%) 㣟,xì,60,,~khích,~khích,15.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%) 㰥,xì,76,,~khích,~khích,15.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%) 䵱,xì,203,,~khích,~khích,15.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%) 䨳,xì,173,,~khích,~khích,15.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%) 䈪,xì,118,,~khích,~khích,15.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%) 䲪,xì,196,,~khích,~khích,15.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%) 㚛,xì,37,hai3,~khích,~khích,15.7,Lv4: Chỉ Pinyin,khích(16%) | hí(14%) | tích(14%) 蓫,chù,140,zuk6,~súc,~xúc,15.4,Lv4: Chỉ Pinyin,xúc(15%) | súc(15%) | truất(12%) 㥀,zhí,61,,~thực,~chấp,15.4,Lv4: Chỉ Pinyin,chấp(15%) | đẹt(12%) | chích(12%) 䜴,chù,151,,~súc,~xúc,15.4,Lv4: Chỉ Pinyin,xúc(15%) | súc(15%) | truất(12%) 䵂,zhí,199,,~thực,~chấp,15.4,Lv4: Chỉ Pinyin,chấp(15%) | đẹt(12%) | chích(12%) 䐍,chù,130,,~súc,~xúc,15.4,Lv4: Chỉ Pinyin,xúc(15%) | súc(15%) | truất(12%) 㔘,chù,19,,~súc,~xúc,15.4,Lv4: Chỉ Pinyin,xúc(15%) | súc(15%) | truất(12%) 䝃,zhé,151,zip6,~triết,~trích,15.2,Lv4: Chỉ Pinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%) 㯰,zhé,75,zik6,~triết,~trích,15.2,Lv4: Chỉ Pinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%) 㸞,zhé,91,,~triết,~trích,15.2,Lv4: Chỉ Pinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%) 䇽,zhé,118,zai3,~triết,~trích,15.2,Lv4: Chỉ Pinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%) 㭯,zhé,75,,~triết,~trích,15.2,Lv4: Chỉ Pinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%) 䎲,zhé,128,ngat6,~triết,~trích,15.2,Lv4: Chỉ Pinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%) 㢎,zhé,53,,~triết,~trích,15.2,Lv4: Chỉ Pinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%) 㞏,zhé,44,,~triết,~trích,15.2,Lv4: Chỉ Pinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%) 㯙,zhé,75,,~triết,~trích,15.2,Lv4: Chỉ Pinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%) 𪚥,zhé,212,,~triết,~trích,15.2,Lv4: Chỉ Pinyin,trích(15%) | triết(15%) | triếp(12%) 𥹉,nà,119,nap6,~nọi,~na,15.0,Lv4: Chỉ Pinyin,na(15%) | nài(15%) | nạp(15%) 䟜,nà,157,,~nọi,~na,15.0,Lv4: Chỉ Pinyin,na(15%) | nài(15%) | nạp(15%) 㵊,nà,85,,~nọi,~na,15.0,Lv4: Chỉ Pinyin,na(15%) | nài(15%) | nạp(15%) 䎎,nà,124,,~nọi,~na,15.0,Lv4: Chỉ Pinyin,na(15%) | nài(15%) | nạp(15%) 𤸻,nà,104,naa1,~nọi,~na,15.0,Lv4: Chỉ Pinyin,na(15%) | nài(15%) | nạp(15%) 㱤,xī,78,,~hy,~hi,14.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hi(14%) | hy(14%) | tích(8%) 䶋,xī,209,,~hy,~hi,14.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hi(14%) | hy(14%) | tích(8%) 䒊,xī,139,,~hy,~hi,14.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hi(14%) | hy(14%) | tích(8%) 㪧,xī,66,,~hy,~hi,14.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hi(14%) | hy(14%) | tích(8%) 㕃,xī,27,,~hy,~hi,14.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hi(14%) | hy(14%) | tích(8%) 㿽,xī,108,,~hy,~hi,14.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hi(14%) | hy(14%) | tích(8%) 𠩺,xī,27,lei4,~hy,~hi,14.4,Lv4: Chỉ Pinyin,hi(14%) | hy(14%) | tích(8%) 䏙,tǎn,130,dam1,~thản,~đán,14.3,Lv4: Chỉ Pinyin,đán(14%) | xồm(14%) | thản(14%) 䞡,tǎn,156,,~thản,~đán,14.3,Lv4: Chỉ Pinyin,đán(14%) | xồm(14%) | thản(14%) 㨴,jiàn,64,kin2,~kiến,~kiến,13.7,Lv4: Chỉ Pinyin,kiến(14%) | kiện(12%) | gián(11%) 㯔,cuì,75,ceoi3,~tụy,~thuý,13.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thuý(13%) | rót(13%) | thúy(13%) 㝮,cuì,40,ceoi3,~tụy,~thuý,13.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thuý(13%) | rót(13%) | thúy(13%) 䃀,cuì,112,ceoi3,~tụy,~thuý,13.3,Lv3: Pinyin + Quảng Đông,thuý(13%) | rót(13%) | thúy(13%) 㯜,cuì,75,,~tụy,~thúy,11.1,Lv4: Chỉ Pinyin,thúy(11%) | tụy(11%) | thuý(7%) 䭠,jiǎn,184,,~kiển,~ghém,9.1,Lv4: Chỉ Pinyin,ghém(9%) | tiễn(7%) | giản(7%) 䵤,jiǎn,203,,~kiển,~ghém,9.1,Lv4: Chỉ Pinyin,ghém(9%) | tiễn(7%) | giản(7%) 䵡,jiǎn,203,,~kiển,~ghém,9.1,Lv4: Chỉ Pinyin,ghém(9%) | tiễn(7%) | giản(7%) 䅐,jiǎn,115,,~kiển,~ghém,9.1,Lv4: Chỉ Pinyin,ghém(9%) | tiễn(7%) | giản(7%) 閪,sē,169,hai1,~hai,~hai,0.0,None, 㨃,duǐ,64,deoi2,~đuy,~đuy,0.0,None, 䅰,ěn,115,an2,~ân,~ân,0.0,None, 㪜,chuǎi,66,ceoi2,~thuỷ,~thuỷ,0.0,None, 䱯,mú,195,mou4,~mao,~mao,0.0,None, 潈,zong,85,zung1,~tông,~tông,0.0,None, 𩾇,hu,195,fu2,~phủ,~phủ,0.0,None, 䈢,sǎi,118,soi2,~tôi,~tôi,0.0,None, 㲌,nèng,82,ning6,~nính,~nính,0.0,None, 䡉,kǎng,159,hong2,~hông,~hông,0.0,None, 𧨾,shán,149,tam3,~thâm,~thâm,0.0,None, 谝,piǎn,149,pin4,~biền,~biền,0.0,None, 䫄,chuà,181,caat1,~xát,~xát,0.0,None, 㝹,nóu,42,nau4,~nâu,~nâu,0.0,None, 堼,hèng,32,hang6,~hạnh,~hạnh,0.0,None, 唥,lang,30,laang6,~lang,~lang,0.0,None, 㴔,jí xī,85,kap1,~hấp,~hấp,0.0,None, 嗲,diǎ diē,30,de2,~đe,~đe,0.0,None, 夼,kuǎng,37,kwong3,~khoảng,~khoảng,0.0,None, 㽪,zěng,102,zang2,~tranh,~tranh,0.0,None, 㗷,sǎi,30,coi3,~thái,~thái,0.0,None, 薁,ào yù,140,juk1,~úc,~úc,0.0,None, 罀,zhao,121,siu6,~thiệu,~thiệu,0.0,None, 㦼,shuàng,62,soeng3,~tương,~tương,0.0,None, 䨲,nóu,173,nau4,~nâu,~nâu,0.0,None, 䏲,tī dié,130,dit6,~điệt,~điệt,0.0,None, 㘔,sǎi,30,coi3,~thái,~thái,0.0,None, 碈,hūn mín,112,man4,~mân,~mân,0.0,None, 毪,mú,82,mou4,~mao,~mao,0.0,None, 脌,nin,130,nin1,~niên,~niên,0.0,None, 擝,mēng,64,mang1,~manh,~manh,0.0,None, 韖,rǒu,178,jau5,~hữu,~hữu,0.0,None, 掹,meng,64,mang1,~manh,~manh,0.0,None, 㺵,jiú,96,gau2,~cẩu,~cẩu,0.0,None, 麿,mo,200,leoi5,~lữ,~lữ,0.0,None, 㕶,ň,30,ng2,~ng,~ng,0.0,None, 欻,xū hū,76,fat1,~phất,~phất,0.0,None, 兯,han,12,zit3,~triết,~triết,0.0,None, 裄,xing,145,hang4,~hằng,~hằng,0.0,None, 揼,beng,64,dam2,~đạm,~đạm,0.0,None,