Phồn_thể,Giản_thể,Pinyin,Phiên_âm_Hán_Việt,Số_âm_HV,Tần_suất_rank 的,的,de,để / đích,2,1 了,了,le,liễu,1,2 是,是,shì,thị,1,3 在,在,zài,tại,1,4 和,和,hé,hoà / hoạ / hòa / họa / hồ / ù,6,5 有,有,yǒu,hữu / dựu,2,6 他,他,tā,tha,1,7 不,不,bù,phi / phủ / bất / phầu,4,8 我,我,wǒ,ngã,1,9 人,人,rén,nhân,1,10 也,也,yě,dã,1,11 为,为,wèi,~vay,1,12 就,就,jiù,tựu,1,13 這,这,zhè,giá / nghiện,2,14 这,这,zhè,giá,1,14 上,上,shàng,thượng / thướng,2,15 年,年,nián,niên / nên,2,16 中,中,zhōng,trung / trúng,2,17 你,你,nǐ,nễ / nể,2,18 説,说,shuō,thuyết,1,19 說,说,shuō,thuế / thuyết / duyệt,3,19 说,说,shuō,thuyết,1,19 一,一,yī,nhất,1,20 到,到,dào,đáo,1,21 都,都,dōu / dū,đô,1,22 等,等,děng,đẳng,1,23 着,着,zhe,khán,1,24 對,对,duì,đỗi / đối,2,25 对,对,duì,đối,1,25 来,来,lái,lai,1,26 與,与,yǔ,dư / dự / dữ,3,27 与,与,yǔ,dữ,1,27 地,地,de / dì,địa,1,28 還,还,hái,hoàn / toàn,2,29 还,还,hái,hoàn,1,29 要,要,yào,yêu / yếu,2,30 又,又,yòu,lại / hựu,2,31 大,大,dà,thái / đại,2,32 而,而,ér,nhi,1,33 之,之,zhī,chi,1,34 道,道,dào,đạo / đáo,2,35 以,以,yǐ,dĩ,1,36 得,得,dé,đắc,1,37 她,她,tā,tha,1,38 箇,个,gè,cá,1,39 个,个,gè,cá,1,39 后,后,hòu,hậu,1,40 去,去,qù,khu / khứ / khử,3,41 將,将,jiāng,thương / tương / tướng,3,42 将,将,jiāng,chương,1,42 那,那,nà,na / nả,2,43 但,但,dàn,đãn,1,44 从,从,cóng,tòng / tùng,2,45 從,从,cóng,tung / tụng / thung / túng / tòng / tùng,6,45 月,月,yuè,nguyệt,1,46 下,下,xià,hạ / há,2,47 把,把,bǎ,bả / bã,2,48 被,被,bèi,bí / bị,2,49 于,于,yú,vu / hu / ư,3,50 時,时,shí,thì / thời,2,51 时,时,shí,thì,1,51 只,只,zhǐ,chỉ,1,52 隻,只,zhī,chích / chiếc,2,52 多,多,duō,đa,1,53 過,过,guò,qua / quá,2,54 过,过,guò,quá,1,54 可,可,kě,khắc / khả,2,55 並,并,bìng,tịnh / tính,2,56 并,并,bìng,tinh,1,56 能,能,néng,nại / nai / năng,3,57 好,好,hǎo,háo / hiếu / hảo,3,58 會,会,huì,hội / cối,2,59 会,会,huì,hội,1,59 出,出,chū,xuất / xúy,2,60 齣,出,chū,xích / xuất,2,60 或,或,huò,hoặc,1,61 日,日,rì,nhật,1,62 由,由,yóu,do,1,63 里,里,lǐ,lý / lịa,2,64 裡,里,lǐ,lý / lịa,2,64 用,用,yòng,dụng,1,65 所,所,suǒ,sở / sỡ,2,66 向,向,xiàng,hướng,1,67 曏,向,xiǎng,hướng,1,67 已,已,yǐ,dĩ,1,68 其,其,qí,kì / kỳ / ký / ki,4,69 給,给,gěi,cấp,1,70 给,给,gěi,~cấp,1,70 很,很,hěn,ngận,1,71 看,看,kàn,khản / khan / khán / khen / khăn / khớn,6,72 使,使,shǐ,sử / sứ,2,73 前,前,qián,tiền,1,74 新,新,xīn,tân,1,75 想,想,xiǎng,tưởng,1,76 却,却,què,khước,1,77 它,它,tā,tha / xà,2,78 最,最,zuì,tối,1,79 見,见,jiàn,hiện / kiến,2,80 见,见,jiàn,kiến,1,80 起,起,qǐ,khởi,1,81 小,小,xiǎo,tiểu,1,82 高,高,gāo,cao,1,83 更,更,gèng,canh / ngạnh / cánh / càng / cành,5,84 如,如,rú,như,1,85 再,再,zài,tái,1,86 才,才,cái,tài,1,87 便,便,biàn,tiện,1,88 沒,没,méi,một / mốt,2,89 没,没,méi,~mốt,1,89 走,走,zǒu,tẩu,1,90 做,做,zuò,tố,1,91 讓,让,ràng,nhường / nhượng,2,92 让,让,ràng,dạng,1,92 内,内,nèi,nội,1,93 及,及,jí,cập,1,94 听,听,tīng,thính / dẫn,2,95 聽,听,tīng,thính,1,95 成,成,chéng,thành,1,96 各,各,gè,các,1,97 事,事,shì,sự,1,98 號,号,hào,hào / hiệu / gào,3,99 号,号,hào,hiệu,1,99 至,至,zhì,chí,1,100 叫,叫,jiào,khiếu,1,101 两,两,liǎng,lạng,1,102 當,当,dāng,đương / đáng / đang,3,103 当,当,dāng,đang,1,103 三,三,sān,tam / tám,2,104 本,本,běn,bản / bổn,2,105 無,无,wú,mô / vô,2,106 无,无,wú,vô,1,106 此,此,cǐ,thử,1,107 们,们,men,môn,1,108 傢,家,jiā,gia,1,109 家,家,jiā,gia / cô,2,109 長,长,zhǎng,trướng / trường / trưởng,3,110 长,长,zhǎng,tường,1,110 市,市,shì,thị,1,111 门,门,mén,môn,1,112 正,正,zhèng,chinh / chánh / chính,3,113 衕,同,tòng,đồng,1,114 同,同,tóng,đồng,1,114 吃,吃,chī,cật / khật,2,115 喫,吃,chī,khiết / khịt,2,115 天,天,tiān,thiên,1,116 比,比,bǐ,bí / tỉ / bỉ / bì / bi / tỷ,6,117 米,米,mǐ,mễ,1,118 外,外,wài,ngoại,1,119 卽,即,jí,tức,1,120 即,即,jí,tức,1,120 分,分,fēn,phân / phần / phận,3,121 問,问,wèn,vấn,1,122 问,问,wèn,vấn,1,122 話,话,huà,thoại,1,123 话,话,huà,thoại,1,123 打,打,dǎ,đả / tá,2,124 老,老,lǎo,lão,1,125 自,自,zì,tự,1,126 副,副,fù,phó / bộ,2,127 跟,跟,gēn,ngân / cân / ngấn,3,128 笑,笑,xiào,tiếu,1,129 則,则,zé,tắc,1,130 则,则,zé,trắc,1,130 像,像,xiàng,tượng,1,131 較,较,jiào,giảo / giác / giếu,3,132 较,较,jiào,~giác,1,132 国,国,guó,~quốc,1,133 死,死,sǐ,tử / tợ,2,134 省,省,shěng,tỉnh,1,135 住,住,zhù,trụ / trú,2,136 萬,万,wàn,vạn,1,137 万,万,wàn / mò,vạn / mặc,2,137 因,因,yīn,nhân,1,138 曾,曾,céng,tằng / tăng / từng,3,139 元,元,yuán,nguyên,1,140 呢,呢,ne,ni / nỉ / nài,3,141 手,手,shǒu,thủ,1,142 達,达,dá,đạt,1,143 达,达,dá,đạt,1,143 頭,头,tóu,đầu,1,144 头,头,tóu,đầu,1,144 作,作,zuò,tác,1,145 該,该,gāi,cai,1,146 该,该,gāi,cai,1,146 女,女,nǚ,nhữ / nữ / nứ / nữa,4,147 开,开,kāi,khai,1,148 路,路,lù,lộ,1,149 約,约,yuē,yêu / ước,2,150 约,约,yuē,ước,1,150 軍,军,jūn,quân,1,151 军,军,jūn,quân,1,151 称,称,chēng,xưng,1,152 名,名,míng,danh,1,153 二,二,èr,nhị / nhì,2,154 每,每,měi,môi / mỗi / mũi / mủ / hỏi / mọi / mỏi / mủi,8,155 属,属,shǔ,thục,1,156 谁,谁,shéi,thùy,1,157 受,受,shòu,thụ / thọ,2,158 带,带,dài,~đai,1,159 進,进,jìn,tiến,1,160 进,进,jìn,tuấn,1,160 先,先,xiān,tiên / tiến,2,161 應,应,yīng,ưng / ứng,2,162 应,应,yīng,ưng,1,162 吧,吧,ba,ba / và,2,163 縣,县,xiàn,huyền / huyện,2,164 县,县,xiàn,~hiển,1,164 心,心,xīn,tâm,1,165 佔,占,zhàn,chiêm / chiếm,2,166 占,占,zhàn,chiêm / chiếm,2,166 處,处,chù,xử / xứ,2,167 处,处,chù,xử / xứ,2,167 區,区,qū,âu / khu,2,168 区,区,qū,~khu,1,168 太,太,tài,thái,1,169 點,点,diǎn,điểm,1,170 点,点,diǎn,điểm,1,170 水,水,shuǐ,thuỷ / thủy,2,171 南,南,nán,nam,1,172 张,张,zhāng,chương,1,173 今,今,jīn,kim,1,174 间,间,jiān,gian,1,175 總,总,zǒng,tổng,1,176 总,总,zǒng,~tổng,1,176 回,回,huí,hối / hồi,2,177 山,山,shān,san / sơn,2,178 請,请,qǐng,tính / thỉnh,2,179 请,请,qǐng,~thỉnh,1,179 者,者,zhě,giả,1,180 黨,党,dǎng,đảng,1,181 党,党,dǎng,đảng,1,181 段,段,duàn,đoạn,1,182 法,法,fǎ,pháp,1,183 連,连,lián,liên,1,184 连,连,lián,~liên,1,184 站,站,zhàn,trạm,1,185 第,第,dì,đệ / đậy,2,186 共,共,gòng,cung / cộng,2,187 另,另,lìng,lánh,1,188 生,生,shēng,sanh / sinh,2,189 全,全,quán,toàn,1,190 行,行,xíng,hàng / hành / hạng / hạnh,4,191 倒,倒,dào,đảo / đáo,2,192 快,快,kuài,khoái,1,193 派,派,pài,phái,1,194 啊,啊,a,a / à,2,195 相,相,xiāng,tương / tướng,2,196 嗎,吗,ma,ma / mạ / mửa,3,197 吗,吗,ma,~ma,1,197 經,经,jīng,kinh,1,198 经,经,jīng,kinh,1,198 按,按,àn,án,1,199 找,找,zhǎo,hoa / trảo / quơ,3,200 口,口,kǒu,khẩu,1,201 均,均,jūn,quân / vận,2,202 種,种,zhǒng,chúng / chủng / chõng / trồng,4,203 种,种,zhǒng,~chõng,1,203 字,字,zì,tự,1,204 入,入,rù,nhập,1,205 眞,真,zhēn,chân,1,206 真,真,zhēn,chân,1,206 拿,拿,ná,nã,1,207 城,城,chéng,thành,1,208 馬,马,mǎ,mã,1,209 马,马,mǎ,mã,1,209 干,干,gàn,can,1,210 榦,干,gàn,can / cán / hàn,3,210 王,王,wáng,vượng / vương,2,211 據,据,jù,cứ / cớ,2,212 据,据,jù,cư / cứ,2,212 四,四,sì,tứ,1,213 子,子,zǐ,tý / tử / tí,3,214 书,书,shū,~thư,1,215 仍,仍,réng,nhưng,1,216 難,难,nán,nam / nạn / nan,3,217 难,难,nán,~nam,1,217 西,西,xī,tê / tây,2,218 東,东,dōng,đông / đang,2,219 东,东,dōng,đông,1,219 少,少,shǎo,thiếu / thiểu,2,220 次,次,cì,thứ,1,221 些,些,xiē,ta / tá,2,222 錢,钱,qián,tiễn / tiền,2,223 钱,钱,qián,triền,1,223 北,北,běi,bắc,1,224 气,气,qì,khí / khất,2,225 近,近,jìn,cận / ký / cấn,3,226 殺,杀,shā,sát / sái / tát,3,227 杀,杀,shā,sát,1,227 清,清,qīng,thanh,1,228 學,学,xué,học,1,229 学,学,xué,hạc,1,229 强,强,qiáng,cường,1,230 写,写,xiě,tả,1,231 既,既,jì,ký,1,232 旣,既,jì,ký,1,232 若,若,ruò,nhược / nhã,2,233 往,往,wǎng,vãng,1,234 台,台,tái,di / đài / thai,3,235 原,原,yuán,nguyên,1,236 髮,发,fà / fǎ,phát,1,237 發,发,fā,phát,1,237 发,发,fā,~phát,1,237 任,任,rèn,nhâm / nhậm / nhiệm,3,238 美,美,měi,mỹ / mỉ,2,239 未,未,wèi,vị / mùi,2,240 楊,杨,yáng,dương,1,241 杨,杨,yáng,dương,1,241 兵,兵,bīng,binh,1,242 非,非,fēi,phi,1,243 除,除,chú,trừ,1,244 邊,边,biān,biên,1,245 边,边,biān,biên,1,245 位,位,wèi,vị,1,246 鱼,鱼,yú,~ngư,1,247 明,明,míng,minh,1,248 設,设,shè,thiết / thết,2,249 设,设,shè,triệt,1,249 州,州,zhōu,châu,1,250 直,直,zhí,trực,1,251 定,定,dìng,đính / định,2,252 越,越,yuè,hoạt / việt,2,253 身,身,shēn,quyên / thân,2,254 重,重,zhòng,trùng / trọng,2,255 聲,声,shēng,thanh,1,256 声,声,shēng,thanh,1,256 五,五,wǔ,ngũ,1,257 低,低,dī,đê / đây,2,258 坐,坐,zuò,tọa / toạ,2,259 儿,儿,ér,nhân,1,260 極,极,jí,cực,1,261 极,极,jí,cực,1,261 放,放,fàng,phỏng / phóng,2,262 金,金,jīn,kim,1,263 紅,红,hóng,hồng / công,2,264 红,红,hóng,hồng,1,264 朝,朝,cháo,triều / triêu,2,265 爱,爱,ài,ái,1,266 知,知,zhī,tri,1,267 主,主,zhǔ,chủ / chúa,2,268 您,您,nín,nâm,1,269 报,报,bào,~bão,1,270 類,类,lèi,loại,1,271 类,类,lèi,~lệ,1,271 早,早,zǎo,tảo,1,272 雖,虽,suī,tuy,1,273 虽,虽,suī,~tuy,1,273 面,面,miàn,diện,1,274 麵,面,miàn,miến,1,274 麪,面,miàn,miến / diện,2,274 麫,面,miàn,miến,1,274 彆,别,biè,biệt,1,275 别,别,bié,tất,1,275 初,初,chū,sơ,1,276 性,性,xìng,tính,1,277 型,型,xíng,hình,1,278 讲,讲,jiǎng,giảng,1,279 部,部,bù,bộ,1,280 送,送,sòng,tống,1,281 遠,远,yuǎn,viễn / viển,2,282 远,远,yuǎn,viễn,1,282 反,反,fǎn,phiên / phản,2,283 指,指,zhǐ,chỉ,1,284 鄉,乡,xiāng,hương,1,285 乡,乡,xiāng,hương,1,285 方,方,fāng,phương,1,286 甚,甚,shèn,thậm,1,287 完,完,wán,hoàn,1,288 常,常,cháng,thường,1,289 意,意,yì,ý,1,290 隊,队,duì,đội,1,291 队,队,duì,~đội,1,291 涓,涓,juān,quyên / quen,2,292 式,式,shì,thức,1,293 左,左,zuǒ,tả / tá,2,294 拉,拉,lā,lạp / lấp,2,295 花,花,huā,hoa,1,296 電,电,diàn,điện,1,297 电,电,diàn,điện,1,297 錛,锛,bēn,bôn,1,298 锛,锛,bēn,~bôn,1,298 條,条,tiáo,thiêu / điều,2,299 条,条,tiáo,điêu,1,299 剑,剑,jiàn,kiếm,1,300 神,神,shén,thần,1,301 動,动,dòng,động,1,302 动,动,dòng,~động,1,302 湖,湖,hú,hồ,1,303 河,河,hé,hà,1,304 白,白,bái,bạch,1,305 官,官,guān,quan,1,306 师,师,shī,~sư,1,307 僅,仅,jǐn,cận,1,308 仅,仅,jǐn,~cận,1,308 教,教,jiào,giáo / giao,2,309 敎,教,jiào,giao / giáo,2,309 哪,哪,nǎ,na / ná / nả,3,310 變,变,biàn,biện / biến,2,311 变,变,biàn,biến,1,311 圖,图,tú,đồ,1,312 图,图,tú,~đồ,1,312 平,平,píng,bình / biền,2,313 府,府,fǔ,phủ,1,314 熱,热,rè,nhiệt,1,315 热,热,rè,nghiệt,1,315 製,制,zhì,chế,1,316 制,制,zhì,chế,1,316 望,望,wàng,vọng,1,317 歲,岁,suì,tuế,1,318 嵗,岁,suì,tuế,1,318 𡻕,岁,suì,~tuế,1,318 岁,岁,suì,~tuế,1,318 紝,纴,rèn,nhâm,1,319 轉,转,zhuǎn,chuyển / chuyến,2,320 转,转,zhuǎn,~chuyển,1,320 建,建,jiàn,kiến / kiển,2,321 命,命,mìng,mệnh,1,322 加,加,jiā,gia,1,323 管,管,guǎn,quản,1,324 場,场,chǎng,trường / tràng,2,325 场,场,chǎng,tường,1,325 跑,跑,pǎo,bào,1,326 穿,穿,chuān,xuyên,1,327 衆,众,zhòng,chúng,1,328 眾,众,zhòng,chúng,1,328 众,众,zhòng,~chổng,1,328 么,么,me,yêu,1,329 黑,黑,hēi,hắc,1,330 怕,怕,pà,phạ,1,331 風,风,fēng,phong,1,332 风,风,fēng,phong,1,332 信,信,xìn,tín,1,333 置,置,zhì,trí,1,334 急,急,jí,cấp,1,335 石,石,shí,thạch / đạn,2,336 黃,黄,huáng,hoàng,1,337 黄,黄,huáng,hoàng,1,337 镇,镇,zhèn,~trấn,1,338 取,取,qǔ,thủ,1,339 光,光,guāng,quang,1,340 竟,竟,jìng,cánh,1,341 力,力,lì,lực,1,342 数,数,shù,tố,1,343 曰,曰,yuē,viết,1,344 親,亲,qīn,thân / thấn,2,345 亲,亲,qīn,~thân,1,345 傳,传,chuán,truyền / truyện / truyến,3,346 传,传,chuán,~truyền,1,346 深,深,shēn,thâm,1,347 臉,脸,liǎn,thiểm / kiểm,2,348 脸,脸,liǎn,~kiểm,1,348 買,买,mǎi,mãi,1,349 买,买,mǎi,mãi,1,349 接,接,jiē,tiếp,1,350 茶,茶,chá,trà,1,351 且,且,qiě,thư / thả,2,352 辦,办,bàn,biện / bạn,2,353 办,办,bàn,~bạn,1,353 待,待,dài,đãi,1,354 文,文,wén,văn / vấn,2,355 提,提,tí,đề / để / thì,3,356 係,系,xì,hệ,1,357 系,系,xì,hệ,1,357 繫,系,xì,hệ,1,357 量,量,liàng,lương / lượng,2,358 忙,忙,máng,mang,1,359 盡,尽,jǐn,tẫn / tận,2,360 儘,尽,jǐn,tẫn / tận,2,360 尽,尽,jǐn,tận,1,360 喝,喝,hē,húp / hát / hét / ới,4,361 郡,郡,jùn,quận,1,362 车,车,chē,xa,1,363 啦,啦,la,lạp,1,364 剛,刚,gāng,cương,1,365 刚,刚,gāng,~cương,1,365 級,级,jí,cấp,1,366 级,级,jí,~cấp,1,366 背,背,bèi,bội / bối,2,367 离,离,lí,le,1,368 離,离,lí,li / ly,2,368 故,故,gù,cố,1,369 言,言,yán,ngân / ngôn,2,370 海,海,hǎi,hải,1,371 体,体,tǐ,thể,1,372 座,座,zuò,tọa / toà / toạ,3,373 酒,酒,jiǔ,tửu,1,374 通,通,tōng,thông,1,375 滿,满,mǎn,mãn,1,376 满,满,mǎn,mãn,1,376 呀,呀,ya,nha / nhá,2,377 李,李,lǐ,lý / lí,2,378 令,令,lìng,linh / lệnh,2,379 飛,飞,fēi,phi,1,380 飞,飞,fēi,phi,1,380 流,流,liú,lưu,1,381 德,德,dé,đức,1,382 足,足,zú,túc / tú,2,383 瞧,瞧,qiáo,tiều,1,384 合,合,hé,cáp / hợp / hiệp,3,385 右,右,yòu,hữu,1,386 罢,罢,bà,bãi,1,387 亦,亦,yì,diệc,1,388 改,改,gǎi,cải,1,389 刀,刀,dāo,đao,1,390 破,破,pò,phá,1,391 龍,龙,lóng,long / sủng,2,392 龙,龙,lóng,~long,1,392 需,需,xū,nhu,1,393 寬,宽,kuān,khoan,1,394 宽,宽,kuān,hoan,1,394 必,必,bì,tất,1,395 病,病,bìng,bệnh,1,396 随,随,suí,tùy,1,397 鬚,须,xū,tu,1,398 須,须,xū,tu / tua,2,398 须,须,xū,~húc,1,398 居,居,jū,cư / kí / cớ,3,399 呈,呈,chéng,trình,1,400 漢,汉,hàn,hán,1,401 汉,汉,hàn,hán,1,401 群,群,qún,quần,1,402 算,算,suàn,toán,1,403 戰,战,zhàn,chiến,1,404 战,战,zhàn,~chiến,1,404 眼,眼,yǎn,nhẫn / nhản / nhãn / nhặn / nhởn,5,405 安,安,ān,an,1,406 靠,靠,kào,khốc / kháo,2,407 藏,藏,cáng,tạng / tàng,2,408 落,落,luò,lạc,1,409 项,项,xiàng,hạng,1,410 首,首,shǒu,thú / thủ,2,411 掌,掌,zhǎng,chưởng,1,412 街,街,jiē,nhai,1,413 鐵,铁,tiě,thiết,1,414 铁,铁,tiě,thiết,1,414 物,物,wù,vật,1,415 林,林,lín,lâm,1,416 土,土,tǔ,thổ / độ / đỗ,3,417 菜,菜,cài,thái,1,418 現,现,xiàn,hiện,1,419 现,现,xiàn,~hiện,1,419 率,率,lǜ,luật / suất / súy / soái / soát / suý,6,420 火,火,huǒ,hoả / hỏa,2,421 橋,桥,qiáo,kiều / cao / khiêu,3,422 桥,桥,qiáo,kiều,1,422 股,股,gǔ,cổ,1,423 象,象,xiàng,tượng,1,424 古,古,gǔ,cổ,1,425 跳,跳,tiào,khiêu / khêu,2,426 某,某,mǒu,mỗ,1,427 驚,惊,jīng,kinh,1,428 惊,惊,jīng,kinh,1,428 搞,搞,gǎo,cảo / cào,2,429 藥,药,yào,dược,1,430 葯,药,yào,dược / điếu / ước,3,430 药,药,yào,~dược,1,430 衝,冲,chōng,xung,1,431 冲,冲,chōng,xung,1,431 雙,双,shuāng,song,1,432 双,双,shuāng,song,1,432 六,六,liù,lục,1,433 情,情,qíng,tình,1,434 鄂,鄂,è,ngạc,1,435 掉,掉,diào,điệu / trao / trạo,3,436 立,立,lì,lập,1,437 亂,乱,luàn,loạn,1,438 乱,乱,luàn,loạn,1,438 周,周,zhōu,chu,1,439 週,周,zhōu,chu,1,439 几,几,jǐ,kỉ / kỷ / ky / cơ,4,440 承,承,chéng,thừa,1,441 村,村,cūn,thôn,1,442 收,收,shōu,thu / thú,2,443 半,半,bàn,bán,1,444 供,供,gōng,cung / cúng,2,445 九,九,jiǔ,cưu / cửu,2,446 活,活,huó,hoạt / quạt,2,447 敢,敢,gǎn,cảm / cám,2,448 余,余,yú,dư,1,449 餘,余,yú,dư,1,449 穫,获,huò,hoạch,1,450 獲,获,huò,hoạch,1,450 获,获,huò,hoạch,1,450 兼,兼,jiān,kiêm,1,451 十,十,shí,thập,1,452 特,特,tè,đặc,1,453 船,船,chuán,thuyền,1,454 頂,顶,dǐng,đính / đỉnh,2,455 顶,顶,dǐng,đính,1,455 斷,断,duàn,đoạn / đoán,2,456 断,断,duàn,đoạn,1,456 似,似,sì,tự / tựa,2,457 毛,毛,máo,mô / mao,2,458 調,调,diào,điều / điệu,2,459 调,调,diào,~điều,1,459 吳,吴,wú,ngô,1,460 吴,吴,wú,ngô,1,460 形,形,xíng,hình,1,461 綫,线,xiàn,tuyến,1,462 线,线,xiàn,~tuyến,1,462 忽,忽,hū,hốt,1,463 七,七,qī,thất,1,464 久,久,jiǔ,cửu,1,465 史,史,shǐ,sử,1,466 轄,辖,xiá,hạt,1,467 辖,辖,xiá,~hạt,1,467 英,英,yīng,anh,1,468 賣,卖,mài,mại,1,469 卖,卖,mài,mại,1,469 血,血,xuè,huyết,1,470 畵,画,huà,hoạch,1,471 画,画,huà,hoạch,1,471 輕,轻,qīng,khánh / khinh,2,472 轻,轻,qīng,~khinh,1,472 皆,皆,jiē,giai,1,473 治,治,zhì,trì / trị,2,474 權,权,quán,quyền,1,475 权,权,quán,quyền,1,475 哭,哭,kū,khốc / khóc,2,476 空,空,kōng,không / khống / khổng,3,477 記,记,jì,kí / ký,2,478 记,记,jì,~kí,1,478 男,男,nán,nam,1,479 八,八,bā,bát,1,480 喜,喜,xǐ,hí / hỷ / hỉ,3,481 論,论,lùn,luân / luận,2,482 论,论,lùn,~luận,1,482 傷,伤,shāng,thương,1,483 伤,伤,shāng,~thương,1,483 架,架,jià,giá,1,484 歸,归,guī,quy,1,485 归,归,guī,~quy,1,485 退,退,tuì,thoái / thối,2,486 游,游,yóu,du,1,487 實,实,shí,thực / thật,2,488 实,实,shí,thực,1,488 差,差,chà / chā,si / sái / sai / soa,4,489 姓,姓,xìng,tính,1,490 朱,朱,zhū,chu / cho,2,491 网,网,wǎng,võng,1,492 皮,皮,pí,bì,1,493 刺,刺,cì,thích / thứ,2,494 睡,睡,shuì,thụy / thuỵ,2,495 選,选,xuǎn,tuyến / tuyển,2,496 选,选,xuǎn,~tuyển,1,496 科,科,kē,khoa,1,497 關,关,guān,loan / quan,2,498 关,关,guān,quan,1,498 化,化,huà,hoa / hoá / hóa,3,499 浜,浜,bāng,banh / binh,2,500 駡,骂,mà,mạ,1,501 罵,骂,mà,mạ,1,501 骂,骂,mà,mạ,1,501 底,底,dǐ,để,1,502 銆,銆,mo4,mộ,1,503 院,院,yuàn,viện,1,504 含,含,hán,hàm,1,505 洞,洞,dòng,động / đỗng / đọng,3,506 機,机,jī,cơ / ky,2,507 机,机,jī,cơ,1,507 色,色,sè,sắc,1,508 阿,阿,ā,á / a,2,509 裝,装,zhuāng,trang,1,510 装,装,zhuāng,~trang,1,510 理,理,lǐ,lý / lí,2,511 駐,驻,zhù,trú,1,512 驻,驻,zhù,chú,1,512 產,产,chǎn,sản,1,513 产,产,chǎn,sản,1,513 鋪,铺,pù,phô / phố,2,514 铺,铺,pù,phố,1,514 領,领,lǐng,lãnh / lĩnh,2,515 领,领,lǐng,~lãnh,1,515 塊,块,kuài,khối,1,516 块,块,kuài,~khối,1,516 怎,怎,zěn,chẩn / chẩm,2,517 封,封,fēng,phong,1,518 談,谈,tán,đàm,1,519 谈,谈,tán,đàm,1,519 諸,诸,zhū,chư / gia,2,520 诸,诸,zhū,~chư,1,520 覺,觉,jué,giác / giáo,2,521 觉,觉,jué,~giác,1,521 團,团,tuán,đoàn,1,522 糰,团,tuán,đoàn,1,522 团,团,tuán,~đoàn,1,522 肉,肉,ròu,nậu / nhục / nhụ,3,523 期,期,qī,kì / kỳ / ky,3,524 島,岛,dǎo,đảo,1,525 岛,岛,dǎo,đảo,1,525 代,代,dài,đại,1,526 短,短,duǎn,đoản,1,527 舊,旧,jiù,cựu,1,528 旧,旧,jiù,cữu,1,528 嘴,嘴,zuǐ,chuỷ / chủy,2,529 挂,挂,guà,quải / quẩy,2,530 掛,挂,guà,quải / quẩy,2,530 留,留,liú,lưu,1,531 民,民,mín,dân,1,532 敵,敌,dí,địch,1,533 敌,敌,dí,địch,1,533 京,京,jīng,kinh,1,534 詩,诗,shī,thi,1,535 诗,诗,shī,~thi,1,535 願,愿,yuàn,nguyện,1,536 愿,愿,yuàn,nguyện,1,536 墓,墓,mù,mộ,1,537 世,世,shì,thế,1,538 舉,举,jǔ,cử,1,539 举,举,jǔ,~cử,1,539 殿,殿,diàn,điến / điện,2,540 幫,帮,bāng,bang,1,541 帮,帮,bāng,~bang,1,541 抓,抓,zhuā,trảo / trao / co,3,542 換,换,huàn,hoán,1,543 换,换,huàn,hoán,1,543 件,件,jiàn,kiện,1,544 求,求,qiú,cầu,1,545 腳,脚,jiǎo,cước,1,546 脚,脚,jiǎo,cước,1,546 房,房,fáng,bàng / phòng,2,547 殑,殑,qíng,căng,1,548 宫,宫,gōng,cung,1,549 云,云,yún,vân,1,550 雲,云,yún,vân,1,550 食,食,shí,tự / thực,2,551 错,错,cuò,~thó,1,552 牛,牛,niú,ngưu,1,553 拜,拜,bài,bái,1,554 飯,饭,fàn,phạn / phãn,2,555 饭,饭,fàn,phạm,1,555 推,推,tuī,thôi / suy,2,556 狀,状,zhuàng,trạng,1,557 状,状,zhuàng,~trạng,1,557 複,复,fù,hạ / phức,2,558 復,复,fù,hạ / phục / phúc,3,558 复,复,fù,hạ,1,558 句,句,jù,câu / cấu / cú,3,559 克,克,kè,khắc,1,560 救,救,jiù,cứu,1,561 樓,楼,lóu,lâu / lầu,2,562 楼,楼,lóu,lưu,1,562 勝,胜,shèng,thăng / thắng,2,563 胜,胜,shèng,thắng,1,563 具,具,jù,cụ,1,564 鬥,斗,dòu,đấu,1,565 斗,斗,dòu / dǒu,đẩu / đấu,2,565 層,层,céng,tằng / tầng,2,566 层,层,céng,tằng,1,566 集,集,jí,tập,1,567 著,著,zhù / zhe,trước / trứ,2,568 片,片,piàn,phiến,1,569 奔,奔,bēn,bôn,1,570 章,章,zhāng,chương,1,571 屆,届,jiè,giới,1,572 届,届,jiè,giới,1,572 木,木,mù,mộc,1,573 怪,怪,guài,quái,1,574 江,江,jiāng,giang,1,575 抱,抱,bào,bão,1,576 職,职,zhí,chức,1,577 职,职,zhí,~chắc,1,577 拍,拍,pāi,phách / phếch,2,578 交,交,jiāo,giao,1,579 表,表,biǎo,biểu,1,580 降,降,jiàng,hàng / giáng,2,581 田,田,tián,điền,1,582 營,营,yíng,doanh / dinh,2,583 营,营,yíng,~giềng,1,583 修,修,xiū,tu,1,584 考,考,kǎo,khảo,1,585 員,员,yuán,viên / vân,2,586 员,员,yuán,~viên,1,586 銀,银,yín,ngân,1,587 银,银,yín,ngân,1,587 欲,欲,yù,dục,1,588 慾,欲,yù,dục,1,588 何,何,hé,hà,1,589 停,停,tíng,đình,1,590 界,界,jiè,giới,1,591 解,解,jiě,giới / giải / giái,3,592 草,草,cǎo,thảo / tháo,2,593 鐨,镄,fèi,phí,1,594 剉,剉,cuò,tỏa / toả,2,595 紫,紫,zǐ,tử / tía,2,596 劉,刘,liú,lưu,1,597 刘,刘,liú,lưu,1,597 善,善,shàn,thiện / thiến,2,598 香,香,xiāng,hương,1,599 單,单,dān,thiện / đan / thiền / đơn,4,600 单,单,dān,đan,1,600 晚,晚,wǎn,vãn,1,601 吨,吨,dūn,đồn,1,602 亚,亚,yà,á,1,603 搶,抢,qiǎng,thương / thưởng / thướng,3,604 抢,抢,qiǎng,thưởng,1,604 弄,弄,nòng,lộng,1,605 列,列,liè,liệt,1,606 質,质,zhì,chí / chất,2,607 质,质,zhì,chất,1,607 銅,铜,tóng,đồng,1,608 铜,铜,tóng,đồng,1,608 詞,词,cí,từ,1,609 词,词,cí,~từ,1,609 厂,厂,chǎng,hán,1,610 廠,厂,chǎng,xưởng,1,610 暖,暖,nuǎn,noãn,1,611 感,感,gǎn,cảm,1,612 憑,凭,píng,bằng,1,613 凭,凭,píng,bằng / bẵng,2,613 追,追,zhuī,truy / đôi,2,614 緊,紧,jǐn,khẩn,1,615 紧,紧,jǐn,~khẩn,1,615 题,题,tí,đề,1,616 臣,臣,chén,thần,1,617 油,油,yóu,du / dầu,2,618 讀,读,dú,độc / đậu / đọc,3,619 读,读,dú,độc,1,619 球,球,qiú,cầu,1,620 守,守,shǒu,thú / thủ,2,621 俄,俄,é,nga,1,622 功,功,gōng,công,1,623 端,端,duān,đoan,1,624 散,散,sàn,tản / tán,2,625 義,义,yì,nghĩa,1,626 义,义,yì,~dị,1,626 公,公,gōng,công,1,627 攻,攻,gōng,công,1,628 陳,陈,chén,trần / trận,2,629 陈,陈,chén,trần,1,629 禮,礼,lǐ,lễ,1,630 礼,礼,lǐ,lễ,1,630 青,青,qīng,thanh,1,631 引,引,yǐn,dẫn / dấn,2,632 投,投,tóu,đầu,1,633 目,目,mù,mục,1,634 树,树,shù,thụ,1,635 寺,寺,sì,tự,1,636 岗,岗,gǎng,~cương,1,637 牆,墙,qiáng,tường,1,638 墻,墙,qiáng,tường,1,638 墙,墙,qiáng,tường,1,638 頗,颇,pō / pǒ,phả / pha / phở,3,639 颇,颇,pō,phả,1,639 尚,尚,shàng,thượng / chuộng,2,640 凡,凡,fán,phàm,1,641 邦,邦,bāng,bang / vâng,2,642 根,根,gēn,căn,1,643 末,末,mò,mạt,1,644 槍,枪,qiāng,thương / sanh,2,645 枪,枪,qiāng,~thương,1,645 運,运,yùn,vận,1,646 运,运,yùn,~vận,1,646 值,值,zhí,trị,1,647 港,港,gǎng,cảng,1,648 響,响,xiǎng,hướng / hưởng,2,649 响,响,xiǎng,hưởng,1,649 勢,势,shì,thế,1,650 势,势,shì,thế,1,650 鬼,鬼,guǐ,quỷ,1,651 批,批,pī,phê,1,652 包,包,bāo,bao,1,653 替,替,tì,thế,1,654 司,司,sī,tư / ti,2,655 卷,卷,juǎn,quyến / quyền / quyển / cuốn / cuộn,5,656 捲,卷,juǎn,quyền / quyển / cuốn,3,656 旁,旁,páng,bàng / banh / bạng / phang,4,657 夏,夏,xià,hạ / giá / giạ,3,658 招,招,zhāo,thiêu / thiều / chiêu,3,659 武,武,wǔ,vũ / võ,2,660 冒,冒,mào,mạo / mặc,2,661 族,族,zú,tộc,1,662 貼,贴,tiē,thiếp,1,663 贴,贴,tiē,thiếp,1,663 硬,硬,yìng,ngạnh,1,664 利,利,lì,lợi,1,665 壜,坛,tán,đàm,1,666 罈,坛,tán,đàm,1,666 罎,坛,tán,đàm,1,666 坛,坛,tán,đàn,1,666 冷,冷,lěng,lãnh / lạnh,2,667 玉,玉,yù,túc / ngọc,2,668 腿,腿,tuǐ,thoái / thối,2,669 答,答,dá,đáp,1,670 保,保,bǎo,bảo,1,671 照,照,zhào,chiếu,1,672 假,假,jiǎ,giá / giả,2,673 板,板,bǎn,bản / ván,2,674 禦,御,yù,ngữ / ngự / ngừa,3,675 御,御,yù,nhạ / ngự,2,675 易,易,yì,dịch / dị,2,676 賊,贼,zéi,tặc,1,677 贼,贼,zéi,tặc,1,677 媽,妈,mā,ma / má / mụ,3,678 妈,妈,mā,~má,1,678 度,度,dù,độ / đạc,2,679 宋,宋,sòng,tống,1,680 專,专,zhuān,chuyên,1,681 专,专,zhuān,chuyên,1,681 熟,熟,shú,thục,1,682 計,计,jì,kế / kê / kể,3,683 计,计,jì,kế,1,683 忘,忘,wàng,vong,1,684 赴,赴,fù,phó,1,685 射,射,shè,dịch / dạ / xạ,3,686 頁,页,yè,hiệt,1,687 页,页,yè,~hiệt,1,687 乃,乃,nǎi,ái / nãi / nải,3,688 垸,垸,yuàn,~nguyện,1,689 巴,巴,bā,ba,1,690 咱,咱,zán,ta / cha,2,691 支,支,zhī,chi,1,692 厚,厚,hòu,hậu,1,693 燒,烧,shāo,thiêu / thiếu,2,694 烧,烧,shāo,tiêu,1,694 微,微,wēi,vi,1,695 虎,虎,hǔ,hổ,1,696 佈,布,bù,bố,1,697 布,布,bù,bố,1,697 节,节,jié,~tiệp,1,698 升,升,shēng,thăng,1,699 陞,升,shēng,thăng,1,699 依,依,yī,y / ỷ,2,700 苦,苦,kǔ,khổ,1,701 絶,绝,jué,tuyệt,1,702 絕,绝,jué,tuyệt,1,702 绝,绝,jué,~tuyệt,1,702 翻,翻,fān,phiên,1,703 逃,逃,táo,đào,1,704 唐,唐,táng,đường,1,705 春,春,chūn,xuân,1,706 聞,闻,wén,văn / vấn / vặn,3,707 闻,闻,wén,~văn,1,707 奇,奇,qí,kì / kỳ / cơ,3,708 略,略,lüè,lược,1,709 甲,甲,jiǎ,giáp,1,710 楚,楚,chǔ,sở,1,711 喊,喊,hǎn,hảm,1,712 份,份,fèn,phần / phân,2,713 班,班,bān,ban,1,714 广,广,guǎng,yểm / nghiễm,2,715 廣,广,guǎng,quáng / quảng,2,715 怒,怒,nù,nộ,1,716 孫,孙,sūn,tôn / tốn,2,717 孙,孙,sūn,~tôn,1,717 綉,绣,tòu,tú,1,718 繡,绣,xiù,tú,1,718 绣,绣,xiù,tú,1,718 版,版,bǎn,bản,1,719 壞,坏,huài,hoại,1,720 坏,坯,huài,phôi / hoại / bùi,3,720 組,组,zǔ,tổ,1,721 组,组,zǔ,~tổ,1,721 叶,叶,yè,hiệp,1,722 輪,轮,lún,luân,1,723 轮,轮,lún,lân,1,723 哥,哥,gē,ca,1,724 决,决,jué,quyết,1,725 浠,浠,xī,hy / hơ,2,726 压,压,yā,~nha,1,727 弹,弹,dàn,~đàn,1,728 顯,显,xiǎn,hiển,1,729 显,显,xiǎn,~tiển,1,729 語,语,yǔ,ngữ / ngứ,2,730 语,语,yǔ,~ngữ,1,730 室,室,shì,thất,1,731 業,业,yè,nghiệp,1,732 业,业,yè,~diệp,1,732 摸,摸,mō,mô / mạc / mò,3,733 廟,庙,miào,miếu,1,734 庙,庙,miào,miếu,1,734 稍,稍,shāo,sao / sảo,2,735 素,素,sù,tố,1,736 扑,扑,pū,bốc / phốc,2,737 趕,赶,gǎn,cản,1,738 赶,赶,gǎn,cản,1,738 迎,迎,yíng,nghịnh / nghênh,2,739 宝,宝,bǎo,bảo,1,740 果,果,guǒ,quả,1,741 貴,贵,guì,quý,1,742 贵,贵,guì,~quý,1,742 炒,炒,chǎo,sao,1,743 鬧,闹,nào,nháo / náo,2,744 闹,闹,nào,náo,1,744 抬,抬,tái,đài / sĩ,2,745 雨,雨,yǔ,vũ / vú,2,746 齊,齐,qí,tư / trai / tề / tày,4,747 齐,齐,qí,~tày,1,747 騎,骑,qí,kị / kỵ,2,748 骑,骑,qí,qua,1,748 鹽,盐,yán,diêm,1,749 盐,盐,yán,~diêm,1,749 卒,卒,zú,tuất / tốt / thốt,3,750 星,星,xīng,tinh,1,751 哩,哩,lī,ly / lý,2,752 客,客,kè,khách,1,753 襬,摆,bǎi,bi / bãi,2,754 擺,摆,bǎi,bãi / bài / bẫy,3,754 摆,摆,bǎi,~bẫy,1,754 借,借,jiè,tá,1,755 折,折,zhé,đề / chiết,2,756 負,负,fù,phụ,1,757 负,负,fù,phụ,1,757 擊,击,jī,kích,1,758 击,击,jī,~kích,1,758 戴,戴,dài,đái / đội,2,759 细,细,xì,thế,1,760 呆,呆,dāi,ngốc / ngai,2,761 獃,呆,dāi,ngai / ngốc,2,761 奉,奉,fèng,bổng / phụng,2,762 觀,观,guān,quán / quan,2,763 观,观,guān,quan,1,763 唱,唱,chàng,xướng,1,764 華,华,huá,hoa / hoá / hóa,3,765 华,华,huá,hoa,1,765 毒,毒,dú,độc / đốc,2,766 泥,泥,ní,lầy / nể / nễ / nê / nơi / nệ / ne / nè / né / nề,10,767 味,味,wèi,vị,1,768 漸,渐,jiàn,tiêm / tiệm / tiềm,3,769 渐,渐,jiàn,tiệm,1,769 始,始,shǐ,thí / thuỷ / thủy,3,770 橫,横,héng,hoành / hoạnh / quáng,3,771 横,横,héng,hoạnh,1,771 亮,亮,liàng,lượng,1,772 套,套,tào,sáo,1,773 興,兴,xìng,hưng / hứng,2,774 兴,兴,xìng,~tính,1,774 步,步,bù,bộ,1,775 仙,仙,xiān,tiên,1,776 雪,雪,xuě,tuyết,1,777 倍,倍,bèi,bội,1,778 汗,汗,hàn,hãn / hàn,2,779 耳,耳,ěr,nhĩ,1,780 格,格,gé,cách / các,2,781 忌,忌,jì,kí / kị / kỵ,3,782 覈,核,hé,hạch,1,783 核,核,hé,hạch / hạt,2,783 縱,纵,zòng,tổng / tung / túng,3,784 纵,纵,zòng,~tung,1,784 器,器,qì,khí,1,785 藕,藕,ǒu,ngẫu / ngó,2,786 遂,遂,suì,toại,1,787 玩,玩,wán,ngoạn,1,788 翫,玩,wán,ngoạn,1,788 練,练,liàn,luyện,1,789 练,练,liàn,luyện,1,789 罪,罪,zuì,tội,1,790 蓋,盖,gài,cái,1,791 盖,盖,gài,cái,1,791 距,距,jù,cự / cựa,2,792 寨,寨,zhài,trại,1,793 吓,吓,xià,hách,1,794 乘,乘,chéng,thặng / thừa,2,795 廳,厅,tīng,thính / sảnh,2,796 厅,厅,tīng,thính,1,796 歎,叹,tàn,thán,1,797 嘆,叹,tàn,thán / han,2,797 叹,叹,tàn,thán,1,797 恨,恨,hèn,hận,1,798 祭,祭,jì,sái / tế,2,799 屽,屽,han4,hàn,1,800 詔,诏,zhào,chiếu,1,801 诏,诏,zhào,chiếu,1,801 僭,僭,jiàn,tiếm,1,802 斯,斯,sī,tư,1,803 吹,吹,chuī,xuy / xúy / xuý,3,804 虛,虚,xū,khư / hư,2,805 虚,虚,xū,hư,1,805 湯,汤,tāng,thang / sương / thãng,3,806 汤,汤,tāng,thang,1,806 够,够,gòu,hú / cú,2,807 夠,够,gòu,hú / cú,2,807 訊,讯,xùn,tấn,1,808 讯,讯,xùn,~tấn,1,808 姊,姊,zǐ,tỉ / tỷ / chị,3,809 夫,夫,fū,phu / phù,2,810 弦,弦,xián,huyền,1,811 絃,弦,xián,huyền,1,811 环,环,huán,hoàn,1,812 精,精,jīng,tinh,1,813 戶,户,hù,hộ,1,814 户,户,hù,hộ,1,814 揮,挥,huī,huy,1,815 挥,挥,huī,huy,1,815 爬,爬,pá,ba / bò,2,816 豈,岂,qǐ,khải / khởi,2,817 岂,岂,qǐ,~dĩ,1,817 奏,奏,zòu,tấu,1,818 持,持,chí,trì,1,819 鏄,鏄,tuan2,đoàn,1,820 億,亿,yì,ức,1,821 亿,亿,yì,ức,1,821 夜,夜,yè,dạ,1,822 源,源,yuán,nguyên / nguồn,2,823 圍,围,wéi,vi / vây / vè,3,824 围,围,wéi,~vi,1,824 侷,局,jú,cục,1,825 局,局,jú,cục,1,825 圣,圣,shèng,thánh / khốt,2,826 聖,圣,shèng,thánh,1,826 懂,懂,dǒng,đổng,1,827 存,存,cún,tồn,1,828 秒,秒,miǎo,miểu,1,829 唸,念,niàn,niệm / nếm,2,830 念,念,niàn,niệm,1,830 娘,娘,niáng,nương,1,831 孃,娘,niáng,nương,1,831 骨,骨,gǔ,cốt,1,832 插,插,chā,sáp / tráp / chắp,3,833 獻,献,xiàn,hiến,1,834 献,献,xiàn,hiến,1,834 境,境,jìng,cảnh,1,835 密,密,mì,mật,1,836 竹,竹,zhú,trúc,1,837 僧,僧,sēng,tăng,1,838 酸,酸,suān,toan,1,839 痠,酸,suān,toan,1,839 菸,烟,yān,yên / ư,2,840 烟,烟,yān,yên,1,840 超,超,chāo,siêu,1,841 囌,苏,sū,tô,1,842 甦,苏,sū,tô,1,842 蘇,苏,sū,tô / to,2,842 苏,苏,sū,~to,1,842 蛋,蛋,dàn,đản,1,843 隔,隔,gé,cách,1,844 商,商,shāng,thương,1,845 排,排,pái,bài,1,846 堂,堂,táng,đường,1,847 盤,盘,pán,bàn,1,848 盘,盘,pán,bàn,1,848 皇,皇,huáng,hoàng,1,849 争,争,zhēng,~giành,1,850 圓,圆,yuán,viên,1,851 圆,圆,yuán,~viên,1,851 偏,偏,piān,thiên,1,852 顧,顾,gù,cố,1,853 顾,顾,gù,cố,1,853 狗,狗,gǒu,cẩu,1,854 尔,尔,ěr,nể,1,855 雞,鸡,jī,kê,1,856 鷄,鸡,jī,kê,1,856 鸡,鸡,jī,kê,1,856 湘,湘,xiāng,tương / sương,2,857 脫,脱,tuō,thoát / đoái,2,858 脱,脱,tuō,thoát,1,858 撞,撞,zhuàng,tràng / chàng,2,859 工,工,gōng,công,1,860 結,结,jié,kết,1,861 结,结,jié,~kết,1,861 帝,帝,dì,đế / đấy,2,862 篇,篇,piān,thiên,1,863 挺,挺,tǐng,đĩnh,1,864 犯,犯,fàn,phạm,1,865 波,波,bō,ba,1,866 告,告,gào,cáo,1,867 羅,罗,luó,la,1,868 罗,罗,luó,la,1,868 軟,软,ruǎn,nhuyễn,1,869 软,软,ruǎn,~nhuyễn,1,869 千,千,qiān,thiên,1,870 韆,千,qiān,thiên,1,870 紙,纸,zhǐ,chỉ,1,871 纸,纸,zhǐ,chỉ,1,871 試,试,shì,thí,1,872 试,试,shì,~thụy,1,872 然,然,rán,nhiên,1,873 夢,梦,mèng,mông / mộng,2,874 梦,梦,mèng,mộng,1,874 松,松,sōng,tùng,1,875 鬆,松,sōng,tông / tùng,2,875 遼,辽,liáo,liêu,1,876 辽,辽,liáo,liêu,1,876 旗,旗,qí,kỳ / cờ,2,877 綠,绿,lǜ,lục,1,878 緑,绿,lǜ,lục,1,878 绿,绿,lǜ,lục,1,878 痛,痛,tòng,thống,1,879 准,准,zhǔn,chuẩn / chốn,2,880 樂,乐,lè,lạc / nhạc / nhạo,3,881 乐,乐,lè,lạc,1,881 誌,志,zhì,chí,1,882 志,志,zhì,chí,1,882 槸,槸,yi4,nghĩa,1,883 失,失,shī,thất,1,884 害,害,hài,hạt / hại,2,885 陪,陪,péi,bồi,1,886 啥,啥,shá,xá,1,887 緻,致,zhì,trí / nhí,2,888 致,致,zhì,trí / nhí,2,888 基,基,jī,cơ,1,889 證,证,zhèng,chứng,1,890 証,证,zhèng,chứng,1,890 证,证,zhèng,chứng,1,890 躲,躲,duǒ,đoá,1,891 确,确,què,xác,1,892 確,确,què,xác,1,892 逼,逼,bī,bức,1,893 丁,丁,dīng,đinh / chênh,2,894 政,政,zhèng,chánh / chính,2,895 烤,烤,kǎo,khảo,1,896 艦,舰,jiàn,hạm,1,897 舰,舰,jiàn,~hạm,1,897 炮,炮,pào,bào / pháo,2,898 社,社,shè,xã,1,899 钟,钟,zhōng,~chuông,1,900 咬,咬,yǎo,giảo / rao,2,901 糖,糖,táng,đường,1,902 勸,劝,quàn,khuyến,1,903 劝,劝,quàn,~khuyến,1,903 宜,宜,yí,nghi,1,904 腰,腰,yāo,yêu,1,905 榪,杩,mà,mã,1,906 杩,杩,mà,mã,1,906 灭,灭,miè,~diệt,1,907 箭,箭,jiàn,tiễn / tiến,2,908 側,侧,cè,trắc,1,909 侧,侧,cè,trắc,1,909 尋,寻,xún,tầm,1,910 寻,寻,xún,~tầm,1,910 躺,躺,tǎng,thảng / thẳng,2,911 襄,襄,xiāng,tương,1,912 角,角,jiǎo,giác / góc / giốc,3,913 恩,恩,ēn,ân,1,914 哦,哦,ó,nga,1,915 跪,跪,guì,quỳ / quỵ,2,916 遇,遇,yù,ngộ,1,917 澶,澶,chán,thiền / đạn,2,918 穀,谷,gǔ,cốc,1,919 谷,谷,gǔ,dục / lộc / cốc,3,919 猛,猛,měng,mãnh,1,920 印,印,yìn,ấn,1,921 異,异,yì,dị,1,922 异,异,yì,di,1,922 拖,拖,tuō,đà / tha,2,923 糧,粮,liáng,lương,1,924 粮,粮,liáng,lương,1,924 韓,韩,hán,hàn,1,925 韩,韩,hán,~hàn,1,925 查,查,chá,tra,1,926 嘛,嘛,ma,ma,1,927 燈,灯,dēng,đăng,1,928 灯,灯,dēng,đăng,1,928 抗,抗,kàng,kháng,1,929 伸,伸,shēn,thân,1,930 店,店,diàn,điếm,1,931 阳,阳,yáng,dương,1,932 阵,阵,zhèn,trận,1,933 兄,兄,xiōng,huynh,1,934 帳,帐,zhàng,trướng,1,935 帐,帐,zhàng,trướng,1,935 编,编,biān,~biên,1,936 智,智,zhì,trí,1,937 沿,沿,yán,duyên,1,938 操,操,cāo,thao / tháo,2,939 載,载,zài,tái / tải / tại,3,940 载,载,zài,tái,1,940 暗,暗,àn,ám,1,941 靈,灵,líng,linh,1,942 灵,灵,líng,linh,1,942 百,百,bǎi,mạch / bá / bách / trăm,4,943 遭,遭,zāo,tao,1,944 移,移,yí,di / sỉ / dị / dời,4,945 砍,砍,kǎn,khảm,1,946 郭,郭,guō,quách,1,947 養,养,yǎng,dưỡng / dượng,2,948 养,养,yǎng,~dưỡng,1,948 衚,胡,hú,hồ,1,949 鬍,胡,hú,hồ,1,949 胡,胡,hú,hồ,1,949 呼,呼,hū,hô / há,2,950 般,般,bān,bát / bàn / ban,3,951 託,托,tuō,thác,1,952 托,托,tuō,thác / thước / thốc / thách / thướt,5,952 宗,宗,zōng,tông,1,953 衣,衣,yī,y / ý,2,954 仗,仗,zhàng,trượng,1,955 艘,艘,sōu,sưu / tao,2,956 盛,盛,shèng,thịnh / thình,2,957 補,补,bǔ,bổ,1,958 补,补,bǔ,bảo,1,958 幺,幺,yāo,yêu,1,959 吾,吾,wú,ngô / ngo,2,960 筆,笔,bǐ,bút,1,961 笔,笔,bǐ,tất,1,961 費,费,fèi,phí / bỉ,2,962 费,费,fèi,~phí,1,962 柄,柄,bǐng,bính,1,963 瓦,瓦,wǎ,ngoã / ngói / ngõa,3,964 簡,简,jiǎn,giản,1,965 败,败,bài,bại,1,966 弟,弟,dì,đệ / đễ,2,967 拱,拱,gǒng,củng / cõng,2,968 嶺,岭,lǐng,lĩnh,1,969 岭,岭,lǐng,linh,1,969 畢,毕,bì,tất,1,970 毕,毕,bì,tất,1,970 床,床,chuáng,sàng,1,971 牀,床,chuáng,sàng / giường,2,971 洗,洗,xǐ,tiển / tẩy,2,972 止,止,zhǐ,chỉ,1,973 饮,饮,yǐn,ẩm,1,974 牌,牌,pái,bài,1,975 爹,爹,diē,đà / đa / tía,3,976 勁,劲,jìn,kính / cứng / kình,3,977 劲,劲,jìn,~cứng,1,977 碗,碗,wǎn,oản,1,978 爷,爷,yé,gia,1,979 魔,魔,mó,ma,1,980 君,君,jūn,quân,1,981 孔,孔,kǒng,khổng,1,982 惡,恶,è,ô / ác / ố,3,983 恶,恶,è,ác,1,983 洲,洲,zhōu,châu / chao,2,984 獎,奖,jiǎng,tưởng / thưởng,2,985 奬,奖,jiǎng,tưởng,1,985 奖,奖,jiǎng,tưởng,1,985 朮,术,shù,truật,1,986 术,术,shù,thuật,1,986 涔,涔,cén,sầm,1,987 棣,棣,dì,lệ / thế / đại / đệ,4,988 哼,哼,hēng,hanh,1,989 奪,夺,duó,đoạt,1,990 夺,夺,duó,thoát,1,990 豬,猪,zhū,trư,1,991 猪,猪,zhū,trư,1,991 搭,搭,dā,đáp / đắp,2,992 扶,扶,fú,phù / phò,2,993 脈,脉,mài,mạch,1,994 脉,脉,mài,mạch,1,994 趙,赵,zhào,triệu,1,995 赵,赵,zhào,~triệu,1,995 聯,联,lián,liên,1,996 联,联,lián,loan,1,996 佛,佛,fú,phật,1,997 穴,穴,xué,huyệt,1,998 蟲,虫,chóng,trùng,1,999 虫,虫,chóng,trùng,1,999 莫,莫,mò,mạch / bá / mạc / mộ,4,1000 价,价,jià,giới / giá,2,1001 造,造,zào,tháo / tạo,2,1002 登,登,dēng,đăng,1,1003 增,增,zēng,tăng,1,1004 戲,戏,xì,huy / hô / hí,3,1005 戏,戏,xì,~hí,1,1005 竴,竴,cun1,thốn,1,1006 鳥,鸟,niǎo,điểu,1,1007 鸟,鸟,niǎo,~điểu,1,1007 歌,歌,gē,ca,1,1008 繞,绕,rào,nhiễu,1,1009 绕,绕,rào,yểu,1,1009 譭,毁,huǐ,huỷ,1,1010 燬,毁,huǐ,huỷ / hủy,2,1010 毀,毁,huǐ,huỷ / hủy,2,1010 毁,毁,huǐ,~huỷ,1,1010 屾,屾,shēn,~sâm,1,1011 蒙,蒙,méng,mông,1,1012 懞,蒙,méng,mông / mong,2,1012 切,切,qiè,thế / thiết / tiếp,3,1013 防,防,fáng,phòng,1,1014 尖,尖,jiān,tiêm,1,1015 踢,踢,tī,thích,1,1016 卡,卡,kǎ,tạp / khải / ca,3,1017 父,父,fù,phụ / phủ,2,1018 塔,塔,tǎ,tháp,1,1019 弱,弱,ruò,nhược,1,1020 雕,雕,diāo,điêu,1,1021 琱,雕,diāo,điêu,1,1021 羊,羊,yáng,dương,1,1022 鍙,鍙,hu4,hồ,1,1023 肯,肯,kěn,khải / khẳng,2,1024 母,母,mǔ,mẫu,1,1025 腦,脑,nǎo,não,1,1026 脑,脑,nǎo,~não,1,1026 鏈,链,liàn,liên,1,1027 視,视,shì,thị,1,1028 视,视,shì,thị,1,1028 枚,枚,méi,mai,1,1029 擋,挡,dǎng,đảng / đáng,2,1030 挡,挡,dǎng,đảng,1,1030 婚,婚,hūn,hôn,1,1031 滑,滑,huá,cốt / hoạt / gột,3,1032 沙,沙,shā,sa / xa / sá / xoà / nhểu / sà,6,1033 鍦,鍦,shi1,thị,1,1034 雄,雄,xióng,hùng,1,1035 吐,吐,tǔ,thổ,1,1036 扎,扎,zhā,trát,1,1037 輸,输,shū,thú / thâu / thua,3,1038 输,输,shū,~thâu,1,1038 许,许,xǔ,~hủ,1,1039 闖,闯,chuǎng,sấm,1,1040 闯,闯,chuǎng,~sấm,1,1040 捧,捧,pěng,bổng / phủng / bưng,3,1041 福,福,fú,phúc,1,1042 案,案,àn,yên / an / án,3,1043 順,顺,shùn,thuận,1,1044 顺,顺,shùn,tuân,1,1044 塞,塞,sāi,tái / tắc,2,1045 閃,闪,shǎn,thiểm,1,1046 闪,闪,shǎn,thiểm,1,1046 震,震,zhèn,chấn,1,1047 遷,迁,qiān,thiên,1,1048 迁,迁,qiān,thiên,1,1048 課,课,kè,khoá / khóa,2,1049 课,课,kè,khoá,1,1049 尾,尾,wěi,vĩ,1,1050 挖,挖,wā,oạt,1,1051 混,混,hùn,cổn / hỗn / hồn / hổn,4,1052 累,累,lèi,lũy / luy / lụy / luỵ / luỹ,5,1053 纍,累,léi,luy / luỵ,2,1053 夾,夹,jiā,giáp,1,1054 夹,夹,jiā,giáp,1,1054 灰,灰,huī,khôi / hôi,2,1055 袁,袁,yuán,viên,1,1056 搬,搬,bān,bàn / ban / bưng,3,1057 扯,扯,chě,xả / chải,2,1058 丟,丢,diū,điêu / đâu,2,1059 丢,丢,diū,điêu / đâu,2,1059 独,独,dú,độc,1,1060 跨,跨,kuà,khoá / khóa,2,1061 施,施,shī,thi / dị / thí / thỉ,4,1062 麯,曲,qū,khúc,1,1063 曲,曲,qū,khúc,1,1063 鞦,秋,qiū,thu,1,1064 秋,秋,qiū,thu,1,1064 陵,陵,líng,lăng,1,1065 淺,浅,qiǎn,tiên / thiển,2,1066 浅,浅,qiǎn,~thiển,1,1066 蔘,参,shēn,sam / sâm,2,1067 参,参,cān,~xam,1,1067 授,授,shòu,thụ,1,1068 糕,糕,gāo,cao,1,1069 斜,斜,xié,gia / tà,2,1070 秦,秦,qín,tần,1,1071 挑,挑,tiāo,thao / thiêu / khiêu / thiểu / vẹo / thêu,6,1072 擦,擦,cā,sát / xát,2,1073 瞎,瞎,xiā,hạt,1,1074 亭,亭,tíng,đình,1,1075 扇,扇,shàn,thiên / phiến,2,1076 露,露,lù,lộ,1,1077 註,注,zhù,chú,1,1078 注,注,zhù,chú,1,1078 鎊,镑,bàng,bàng / bảng,2,1079 镑,镑,bàng,bàng,1,1079 尼,尼,ní,ni / nật / nặc / nệ,4,1080 臨,临,lín,lâm / lấm,2,1081 临,临,lín,lâm,1,1081 護,护,hù,hộ,1,1082 护,护,hù,hộ,1,1082 絲,丝,sī,ti / tơ,2,1083 丝,丝,sī,~tư,1,1083 屼,屼,wù,ngột,1,1084 笉,笉,qǐn,chẩn,1,1085 溫,温,wēn,uẩn / ôn / ồn,3,1086 温,温,wēn,ồn,1,1086 識,识,shí / shì,chí / thức,2,1087 识,识,shí / shì,~thức,1,1087 醒,醒,xǐng,tỉnh,1,1088 演,演,yǎn,diễn,1,1089 賽,赛,sài,tái / trại,2,1090 赛,赛,sài,~tái,1,1090 抽,抽,chōu,trừu,1,1091 屋,屋,wū,ốc,1,1092 氨,氨,ān,an,1,1093 旨,旨,zhǐ,chỉ,1,1094 創,创,chuàng,sang / sáng / thương,3,1095 创,创,chuàng,sáng,1,1095 例,例,lì,lệ / lề,2,1096 番,番,fān,ba / phiên / phan / bà / phen / phiện,6,1097 躍,跃,yuè,dược,1,1098 跃,跃,yuè,~dược,1,1098 校,校,xiào,hào / hiệu / giáo / chò / giâu,5,1099 料,料,liào,liêu / liệu,2,1100 牙,牙,yá,nha,1,1101 廊,廊,láng,lang,1,1102 透,透,tòu,thấu,1,1103 滾,滚,gǔn,cổn / củn,2,1104 滚,滚,gǔn,cổn,1,1104 藍,蓝,lán,lam,1,1105 蓝,蓝,lán,lam,1,1105 亩,亩,mǔ,mẫu,1,1106 舞,舞,wǔ,vũ,1,1107 審,审,shěn,thẩm,1,1108 审,审,shěn,thẩm,1,1108 旅,旅,lǚ,lữ,1,1109 配,配,pèi,phối,1,1110 薄,薄,báo / bó,bác / bạc,2,1111 搖,摇,yáo,diêu / dao / gieo,3,1112 摇,摇,yáo,~gieo,1,1112 怔,怔,zhēng,chinh,1,1113 盃,杯,bēi,bôi,1,1114 杯,杯,bēi,bôi,1,1114 富,富,fù,phú,1,1115 狼,狼,láng,lang,1,1116 荊,荆,jīng,kinh,1,1117 荆,荆,jīng,kinh,1,1117 音,音,yīn,âm,1,1118 鼓,鼓,gǔ,cổ,1,1119 珠,珠,zhū,châu,1,1120 襲,袭,xí,tập,1,1121 袭,袭,xí,tập,1,1121 附,附,fù,phụ / phò,2,1122 慢,慢,màn,mạn,1,1123 睜,睁,zhēng,tranh / tĩnh,2,1124 睁,睁,zhēng,~tĩnh,1,1124 圈,圈,quān,quyển / khuyên,2,1125 廢,废,fèi,phế,1,1126 废,废,fèi,~phế,1,1126 癒,愈,yù,dũ / rủ,2,1127 愈,愈,yù,dũ / rủ,2,1127 容,容,róng,dong / dung,2,1128 頒,颁,bān,phân / ban,2,1129 颁,颁,bān,ban,1,1129 嘉,嘉,jiā,gia,1,1130 思,思,sī,tư / tai / tứ,3,1131 赤,赤,chì,thích / xích,2,1132 征,征,zhēng,chinh,1,1133 拔,拔,bá,bạt / bội,2,1134 蜀,蜀,shǔ,thục / xọc,2,1135 尤,尤,yóu,vưu,1,1136 頓,顿,dùn,đốn,1,1137 顿,顿,dùn,~đốn,1,1137 佸,佸,huó,quát,1,1138 粗,粗,cū,thô,1,1139 俺,俺,ǎn,yêm / em,2,1140 丹,丹,dān,đan / đam,2,1141 嚴,严,yán,nghiêm,1,1142 严,严,yán,~diêm,1,1142 吉,吉,jí,cát,1,1143 偷,偷,tōu,thâu,1,1144 寄,寄,jì,kí / ký / gửi,3,1145 氏,氏,shì,thị / chi,2,1146 叔,叔,shū,thúc,1,1147 鮮,鲜,xiān,tiên / tiển,2,1148 鲜,鲜,xiān,tiên,1,1148 歇,歇,xiē,hiết / hết,2,1149 锅,锅,guō,oa,1,1150 吸,吸,xī,hấp / cộp,2,1151 煤,煤,méi,môi / muồi,2,1152 輛,辆,liàng,lượng,1,1153 辆,辆,liàng,lượng,1,1153 閉,闭,bì,bế,1,1154 闭,闭,bì,~bế,1,1154 哊,哊,you4,hữu,1,1155 鋼,钢,gāng,cương / gang,2,1156 钢,钢,gāng,giáng,1,1156 刻,刻,kè,khắc,1,1157 浣,浣,huàn,hoán / cán,2,1158 划,划,huà,hoa,1,1159 劃,划,huà,hoạch / vạch,2,1159 倆,俩,liǎ,lưỡng,1,1160 俩,俩,liǎ,lưỡng,1,1160 認,认,rèn,nhận,1,1161 认,认,rèn,nhận,1,1161 妖,妖,yāo,yêu,1,1162 缺,缺,quē,khuyết,1,1163 謝,谢,xiè,tạ,1,1164 谢,谢,xiè,tạ,1,1164 煎,煎,jiān,tiên / tiễn / chiên,3,1165 脊,脊,jǐ,tích,1,1166 吻,吻,wěn,vẫn,1,1167 尸,尸,shī,thi / thây,2,1168 柳,柳,liǔ,liễu,1,1169 稅,税,shuì,thuế / thối / thoát,3,1170 税,税,shuì,thuế,1,1170 聚,聚,jù,tụ,1,1171 豆,豆,dòu,đậu,1,1172 哈,哈,hā,cáp / hóp / hà / ha,4,1173 妃,妃,fēi,phi,1,1174 贏,赢,yíng,doanh,1,1175 赢,赢,yíng,~doanh,1,1175 堆,堆,duī,đôi / đồi,2,1176 額,额,é,ngạch,1,1177 额,额,é,ngạch,1,1177 轎,轿,jiào,kiệu,1,1178 轿,轿,jiào,khiêu,1,1178 抵,抵,dǐ,chỉ / để,2,1179 俘,俘,fú,phu,1,1180 芙,芙,fú,phù,1,1181 靜,静,jìng,tĩnh,1,1182 静,静,jìng,~tĩnh,1,1182 限,限,xiàn,hạn,1,1183 鴻,鸿,hóng,hồng,1,1184 鸿,鸿,hóng,hồng,1,1184 監,监,jiān,giam / giám,2,1185 监,监,jiān,giam,1,1185 摔,摔,shuāi,suất,1,1186 積,积,jī,tích / tí,2,1187 积,积,jī,~tích,1,1187 棒,棒,bàng,bổng / vổng,2,1188 針,针,zhēn,châm,1,1189 鍼,针,zhēn,châm,1,1189 针,针,zhēn,châm,1,1189 蛇,蛇,shé,di / xà,2,1190 士,士,shì,sĩ,1,1191 伏,伏,fú,phục,1,1192 唉,唉,āi,ai / hãy,2,1193 賞,赏,shǎng,thưởng,1,1194 赏,赏,shǎng,tưởng,1,1194 避,避,bì,tị,1,1195 呵,呵,hē,a / ha,2,1196 鈥,钬,huǒ,hoả,1,1197 佳,佳,jiā,giai,1,1198 朕,朕,zhèn,trẫm,1,1199 岩,岩,yán,nham,1,1200 役,役,yì,dịch,1,1201 沉,沉,chén,trầm / tròm,2,1202 閣,阁,gé,các,1,1203 阁,阁,gé,~các,1,1203 埋,埋,mái,man / mai,2,1204 捉,捉,zhuō,tróc,1,1205 探,探,tàn,tham / thám,2,1206 溝,沟,gōu,câu,1,1207 沟,沟,gōu,~câu,1,1207 垂,垂,chuí,thùy / thuỳ,2,1208 纯,纯,chún,thuần,1,1209 賜,赐,cì,tứ,1,1210 赐,赐,cì,~tứ,1,1210 斬,斩,zhǎn,trảm,1,1211 斩,斩,zhǎn,~trảm,1,1211 鉆,钻,chān,tiêm,1,1212 钻,钻,zuān,chuyên,1,1212 幅,幅,fú,bức / phúc,2,1213 猜,猜,cāi,sai,1,1214 終,终,zhōng,chung,1,1215 终,终,zhōng,~chung,1,1215 票,票,piào,tiêu / phiếu / phiêu,3,1216 粉,粉,fěn,phấn,1,1217 泡,泡,pào,bào / phao / bàu,3,1218 繼,继,jì,kế,1,1219 继,继,jì,kế,1,1219 滬,沪,hù,hỗ,1,1220 沪,沪,hù,hộ,1,1220 歐,欧,ōu,âu / ẩu,2,1221 欧,欧,ōu,âu,1,1221 擲,掷,zhì,trịch,1,1222 掷,掷,zhì,~chí,1,1222 徐,徐,xú,từ / chờ,2,1223 鍚,钖,yáng,dương,1,1224 休,休,xiū,hưu,1,1225 樣,样,yàng,dạng,1,1226 样,样,yàng,dạng,1,1226 綵,彩,cǎi,thái / thải,2,1227 彩,彩,cǎi,thái / thải,2,1227 鍒,鍒,rou2,nhục,1,1228 嫁,嫁,jià,giá,1,1229 壁,壁,bì,bích,1,1230 陰,阴,yīn,âm,1,1231 阴,阴,yīn,~âm,1,1231 窮,穷,qióng,cùng,1,1232 穷,穷,qióng,cung,1,1232 俱,俱,jù,câu,1,1233 礦,矿,kuàng,khoáng / quáng / quặng,3,1234 矿,矿,kuàng,kháng,1,1234 砸,砸,zá,tạp,1,1235 备,备,bèi,bị,1,1236 矣,矣,yǐ,hỉ / hĩ,2,1237 胸,胸,xiōng,hung / hông,2,1238 遞,递,dì,đệ / đái,2,1239 递,递,dì,~đệ,1,1239 慶,庆,qìng,khanh / khánh / khương,3,1240 庆,庆,qìng,khánh,1,1240 品,品,pǐn,phẩm,1,1241 扔,扔,rēng,nhưng / nẫy,2,1242 握,握,wò,ác,1,1243 煮,煮,zhǔ,chử,1,1244 擠,挤,jǐ,tê / tễ,2,1245 挤,挤,jǐ,~tễ,1,1245 峯,峰,fēng,phong,1,1246 峰,峰,fēng,phong,1,1246 擁,拥,yōng,ung / ủng / dùng,3,1247 拥,拥,yōng,dùng,1,1247 譜,谱,pǔ,phổ / phả,2,1248 谱,谱,pǔ,phổ,1,1248 璇,璇,xuán,tuyền,1,1249 璿,璇,xuán,tuyền,1,1249 討,讨,tǎo,thảo,1,1250 讨,讨,tǎo,thổ,1,1250 涌,涌,yǒng,dũng,1,1251 湧,涌,yǒng,dũng / rụng,2,1251 貨,货,huò,hoá / hóa,2,1252 货,货,huò,khoá,1,1252 議,议,yì,nghị,1,1253 议,议,yì,~dịch,1,1253 嗯,嗯,ǹg / en,ân,1,1254 抹,抹,mǒ,mạt,1,1255 亡,亡,wáng,vô / vong,2,1256 餵,喂,wèi,ủy / uỷ / ỏi,3,1257 喂,喂,wèi,uy / uý / ỏi / ê / ơi,5,1257 影,影,yǐng,ảnh,1,1258 執,执,zhí,chấp,1,1259 执,执,zhí,chấp,1,1259 盜,盗,dào,đạo / dừa,2,1260 盗,盗,dào,đạo,1,1260 統,统,tǒng,thống,1,1261 统,统,tǒng,thống,1,1261 灝,灏,hào,hạo,1,1262 灏,灏,hào,hạo,1,1262 筑,筑,zhù,trúc,1,1263 築,筑,zhú,trúc / trốc,2,1263 冰,冰,bīng,băng,1,1264 撤,撤,chè,triệt,1,1265 忠,忠,zhōng,trung,1,1266 曹,曹,cáo,tào,1,1267 碎,碎,suì,toái,1,1268 綱,纲,gāng,cương,1,1269 纲,纲,gāng,~cương,1,1269 娶,娶,qǔ,thú,1,1270 雜,杂,zá,tạp,1,1271 杂,杂,zá,tập,1,1271 跌,跌,diē / dié,điệt / trật / trượt / trặc,4,1272 尊,尊,zūn,tôn,1,1273 妙,妙,miào,diệu,1,1274 撥,拨,bō,bát,1,1275 拨,拨,bō,~vá,1,1275 拳,拳,quán,quyền,1,1276 遍,遍,biàn,biến,1,1277 陸,陆,lù,lục,1,1278 陆,陆,lù,lục,1,1278 徒,徒,tú,đồ,1,1279 鍏,鍏,wéi,~mi,1,1280 蒐,搜,sōu,sưu,1,1281 搜,搜,sōu,sưu / sảo,2,1281 忍,忍,rěn,nhẫn,1,1282 助,助,zhù,trợ,1,1283 炸,炸,zhà,trác / tạc,2,1284 鎴,鎴,xí,~tập,1,1285 傻,傻,shǎ,xoạ / xọa,2,1286 減,减,jiǎn,giảm,1,1287 减,减,jiǎn,giảm,1,1287 捕,捕,bǔ,bộ / bõ / bắt,3,1288 磨,磨,mó,ma / má / mài,3,1289 鏉,鏉,shou4,thọ,1,1290 漲,涨,zhǎng,trướng,1,1291 涨,涨,zhǎng,tưởng,1,1291 渡,渡,dù,độ / đò,2,1292 程,程,chéng,trình,1,1293 窩,窝,wō,oa,1,1294 窝,窝,wō,oa,1,1294 測,测,cè,trắc,1,1295 测,测,cè,trắc,1,1295 抛,抛,pāo,phao,1,1296 殼,壳,ké,xác,1,1297 殻,壳,qiào,xác,1,1297 壳,壳,ké,xác,1,1297 律,律,lǜ,luật,1,1298 庫,库,kù,khố / kho,2,1299 库,库,kù,~kho,1,1299 規,规,guī,quy / qui,2,1300 规,规,guī,~qui,1,1300 租,租,zū,tô / to / tò,3,1301 奧,奥,ào,áo / ảo,2,1302 奥,奥,ào,áo / úc,2,1302 梁,梁,liáng,lương,1,1303 樑,梁,liáng,lương / rường,2,1303 速,速,sù,tốc,1,1304 患,患,huàn,hoạn,1,1305 嫩,嫩,nèn,non / nộn,2,1306 互,互,hù,hỗ,1,1307 罰,罚,fá,phạt,1,1308 罚,罚,fá,~phạt,1,1308 剅,剅,lóu,lâu,1,1309 獸,兽,shòu,thú,1,1310 兽,兽,shòu,tú,1,1310 濟,济,jì,tế / tể,2,1311 济,济,jì,~tể,1,1311 缘,缘,yuán,~duyên,1,1312 檔,档,dàng,đương / đáng,2,1313 档,档,dàng,đảng,1,1313 灣,湾,wān,loan,1,1314 湾,湾,wān,loan,1,1314 溼,湿,shī,thấp,1,1315 濕,湿,shī,thấp / thấm / chập / dấp / nhấp,5,1315 湿,湿,shī,sáp,1,1315 彎,弯,wān,loan,1,1316 弯,弯,wān,loan,1,1316 縮,缩,suō,súc,1,1317 缩,缩,suō,túc,1,1317 舘,馆,guǎn,quán,1,1318 館,馆,guǎn,quán,1,1318 馆,馆,guǎn,quản,1,1318 烈,烈,liè,liệt,1,1319 鉅,巨,jù,cự,1,1320 巨,巨,jù,cự / há,2,1320 寒,寒,hán,hàn,1,1321 魏,魏,wèi,nguỵ / ngụy,2,1322 駕,驾,jià,giá,1,1323 驾,驾,jià,giá,1,1323 甜,甜,tián,điềm,1,1324 采,采,cǎi,thái / thải,2,1325 埰,采,cài,thái / thải,2,1325 刷,刷,shuā,loát / xoát,2,1326 己,己,jǐ,kỉ / kỷ,2,1327 謀,谋,móu,mưu,1,1328 谋,谋,móu,mâu,1,1328 歷,历,lì,lịch,1,1329 曆,历,lì,lịch,1,1329 历,历,lì,lịch,1,1329 景,景,jǐng,cảnh,1,1330 颗,颗,kē,~khỏa,1,1331 邪,邪,xié,tà / da,2,1332 郎,郎,láng,lang,1,1333 盯,盯,dīng,đinh,1,1334 磚,砖,zhuān,chuyên,1,1335 砖,砖,zhuān,chuyên,1,1335 孤,孤,gū,cô,1,1336 標,标,biāo,tiêu / phiêu / bêu,3,1337 标,标,biāo,~bêu,1,1337 淚,泪,lèi,lệ,1,1338 泪,泪,lèi,lệ,1,1338 牽,牵,qiān,khiên / khản,2,1339 牵,牵,qiān,khiên,1,1339 納,纳,nà,nạp,1,1340 纳,纳,nà,~nạp,1,1340 錦,锦,jǐn,cẩm / gấm,2,1341 锦,锦,jǐn,cảm,1,1341 膜,膜,mó,mô / màng / mạc,3,1342 展,展,zhǎn,triển,1,1343 津,津,jīn,tân,1,1344 突,突,tū,đột,1,1345 阔,阔,kuò,khoát,1,1346 付,付,fù,phó,1,1347 凈,净,jìng,tịnh,1,1348 净,净,jìng,~tịnh,1,1348 雷,雷,léi,lôi,1,1349 餓,饿,è,ngạ,1,1350 饿,饿,è,ngọa,1,1350 鄰,邻,lín,lân,1,1351 邻,邻,lín,lân,1,1351 敲,敲,qiāo,xao,1,1352 傾,倾,qīng,khuynh,1,1353 倾,倾,qīng,khuynh,1,1353 鞭,鞭,biān,tiên,1,1354 繪,绘,huì,hội / gói,2,1355 绘,绘,huì,~gói,1,1355 擴,扩,kuò,khoáng / khuếch / quẳng / khoách,4,1356 扩,扩,kuò,~quẳng,1,1356 岸,岸,àn,ngạn / ngàn,2,1357 掃,扫,sǎo,táo / tảo,2,1358 扫,扫,sǎo,tố,1,1358 杖,杖,zhàng,tráng / trượng,2,1359 擬,拟,nǐ,nghĩ,1,1360 拟,拟,nǐ,~nghĩ,1,1360 遲,迟,chí,trì / trí,2,1361 迟,迟,chí,~trì,1,1361 懷,怀,huái,hoài,1,1362 怀,怀,huái,hoài,1,1362 担,担,dān,đam / tạ / đảm / đán / đắn / dứt / đét / đẵm / đẵn,9,1363 擔,担,dān,đam / tạ / đảm / đán / đắn / dứt / đét / đẵm / đẵn,9,1363 园,园,yuán,vườn,1,1364 威,威,wēi,uy,1,1365 趁,趁,chèn,sấn,1,1366 貓,猫,māo,miêu / mèo,2,1367 猫,猫,māo,miêu,1,1367 私,私,sī,tư,1,1368 俬,私,sī,tư,1,1368 穩,稳,wěn,ổn / ủn,2,1369 稳,稳,wěn,ùn,1,1369 撒,撒,sā,tản / tát,2,1370 慌,慌,huāng,hoảng,1,1371 賈,贾,jiǎ,cổ / giá / giả,3,1372 贾,贾,jiǎ,giả,1,1372 肩,肩,jiān,kiên,1,1373 轟,轰,hōng,oanh / huênh / hoanh,3,1374 轰,轰,hōng,~huênh,1,1374 珊,珊,shān,san,1,1375 頸,颈,jǐng,cảnh,1,1376 颈,颈,jǐng,cảnh,1,1376 伊,伊,yī,y,1,1377 榜,榜,bǎng,bàng / bảng / báng / bãng / bấng / bẩng / bẫng / bứng / bửng / vảng,10,1378 碰,碰,pèng,bính / binh,2,1379 浓,浓,nóng,~nống,1,1380 鬨,哄,hòng,hống / họng,2,1381 哄,哄,hōng,hống / họng,2,1381 農,农,nóng,nông,1,1382 农,农,nóng,~nùng,1,1382 祝,祝,zhù,chú / chúc,2,1383 購,购,gòu,cấu,1,1384 勇,勇,yǒng,dũng,1,1385 賺,赚,zhuàn,trám,1,1386 赚,赚,zhuàn,~trám,1,1386 葬,葬,zàng,táng,1,1387 懸,悬,xuán,huyền,1,1388 悬,悬,xuán,~huyền,1,1388 孝,孝,xiào,hiếu,1,1389 紋,纹,wén,văn,1,1390 纹,纹,wén,~văn,1,1390 疼,疼,téng,đông,1,1391 譽,誉,yù,dự,1,1392 誉,誉,yù,~dụ,1,1392 洪,洪,hóng,hồng / hòng,2,1393 剩,剩,shèng,thặng,1,1394 岃,岃,ren4,nhân,1,1395 零,零,líng,linh / lênh,2,1396 坤,坤,kūn,khôn,1,1397 錄,录,lù,lục,1,1398 録,录,lù,lục,1,1398 录,录,lù,lục,1,1398 臭,臭,chòu,khứu / xú,2,1399 割,割,gē,cát / cắt,2,1400 棺,棺,guān,quán / quan,2,1401 缓,缓,huǎn,hoán,1,1402 瘦,瘦,shòu,sấu / xấu,2,1403 摩,摩,mó,ma,1,1404 勒,勒,lēi,lặc / lắc,2,1405 踏,踏,tà,đạp,1,1406 鹿,鹿,lù,lộc,1,1407 瓶,瓶,píng,bình,1,1408 童,童,tóng,đồng,1,1409 宁,宁,níng,trữ,1,1410 遣,遣,qiǎn,khiển / khán / khiến,3,1411 免,免,miǎn,miễn / vấn,2,1412 娃,娃,wá,oa,1,1413 憂,忧,yōu,ưu,1,1414 忧,忧,yōu,~ưu,1,1414 麻,麻,má,ma,1,1415 尿,尿,niào,tuy / niệu,2,1416 徑,径,jìng,kính,1,1417 径,径,jìng,kính,1,1417 筋,筋,jīn,cân / gân,2,1418 劇,剧,jù,kịch,1,1419 剧,剧,jù,cưa,1,1419 譯,译,yì,dịch,1,1420 译,译,yì,dịch,1,1420 柱,柱,zhù,trụ / trú,2,1421 騙,骗,piàn,phiến,1,1422 骗,骗,piàn,phiến,1,1422 永,永,yǒng,vắng / vĩnh,2,1423 鼻,鼻,bí,tị / tỵ,2,1424 拆,拆,chāi,sách,1,1425 溜,溜,liū,lựu / lưu,2,1426 狂,狂,kuáng,cuồng,1,1427 碑,碑,bēi,bi,1,1428 肥,肥,féi,phì,1,1429 疏,疏,shū,sơ / sớ,2,1430 棉,棉,mián,miên,1,1431 鍑,鍑,fu4,phú,1,1432 瞪,瞪,dèng,trừng,1,1433 疾,疾,jí,tật,1,1434 辭,辞,cí,từ,1,1435 辞,辞,cí,từ,1,1435 臚,胪,lú,lư,1,1436 胪,胪,lú,~lư,1,1436 整,整,zhěng,chỉnh,1,1437 禁,禁,jìn,câm / cấm / cầm,3,1438 醉,醉,zuì,tuý / túy,2,1439 翁,翁,wēng,ông,1,1440 潛,潜,qián,tiềm,1,1441 潜,潜,qián,tiềm,1,1441 瀹,瀹,yuè,thược,1,1442 險,险,xiǎn,hiểm,1,1443 险,险,xiǎn,hiểm,1,1443 峽,峡,xiá,giáp / hạp / hiệp / hẹp,4,1444 峡,峡,xiá,~giáp,1,1444 碳,碳,tàn,thán,1,1445 阻,阻,zǔ,trở,1,1446 財,财,cái,tài,1,1447 财,财,cái,tài,1,1447 傚,傚,xiào,hiệu,1,1448 固,固,gù,cố,1,1449 琴,琴,qín,cầm,1,1450 川,川,chuān,xuyên,1,1451 肝,肝,gān,can / gan,2,1452 誤,误,wù,ngộ,1,1453 误,误,wù,ngộ,1,1453 儀,仪,yí,nghi,1,1454 仪,仪,yí,~nghi,1,1454 鉛,铅,qiān,duyên,1,1455 铅,铅,qiān,~thiên,1,1455 嫌,嫌,xián,hiềm,1,1456 策,策,cè,sách,1,1457 堤,堤,dī / tí,chỉ / đê,2,1458 寰,寰,huán,hoàn,1,1459 勾,勾,gōu,câu / cấu,2,1460 荷,荷,hé,hà / hạ,2,1461 愣,愣,lèng,lăng,1,1462 灌,灌,guàn,quán,1,1463 盼,盼,pàn,phán,1,1464 润,润,rùn,nhuần,1,1465 臂,臂,bì,tý,1,1466 捏,捏,niē,niết,1,1467 維,维,wéi,duy,1,1468 维,维,wéi,~duy,1,1468 姑,姑,gū,cô,1,1469 烏,乌,wū,ô,1,1470 乌,乌,wū,ô,1,1470 埃,埃,āi,ai,1,1471 秀,秀,xiù,tú,1,1472 顫,颤,chàn,đản / chiến,2,1473 颤,颤,chàn,~chiến,1,1473 兇,凶,xiōng,hung,1,1474 凶,凶,xiōng,hung,1,1474 消,消,xiāo,tiêu,1,1475 瑜,瑜,yú,du,1,1476 述,述,shù,thuật,1,1477 爸,爸,bà,ba,1,1478 液,液,yè,dịch / giá,2,1479 態,态,tài,thái,1,1480 态,态,tài,thái,1,1480 垜,垜,duǒ,đoá,1,1481 揚,扬,yáng,dương,1,1482 扬,扬,yáng,dương,1,1482 槽,槽,cáo,tào / tàu,2,1483 鏃,镞,zú,thốc,1,1484 饒,饶,ráo,nhiêu,1,1485 饶,饶,ráo,~nhiêu,1,1485 緇,缁,zī,truy / tri,2,1486 缁,缁,zī,~truy,1,1486 挨,挨,āi,ai / ải,2,1487 翅,翅,chì,sí,1,1488 鋅,锌,xīn,tân / tử,2,1489 锌,锌,xīn,~tử,1,1489 釘,钉,dīng,đinh / đính,2,1490 钉,钉,dīng,đinh,1,1490 衛,卫,wèi,vệ,1,1491 卫,卫,wèi,~vệ,1,1491 察,察,chá,sát,1,1492 湁,湁,chi4,xỉ,1,1493 窗,窗,chuāng,song,1,1494 潮,潮,cháo,triều / trào,2,1495 娥,娥,é,nga,1,1496 款,款,kuǎn,khoản,1,1497 哨,哨,shào,tiêu / tiếu / sáo,3,1498 鴨,鸭,yā,áp,1,1499 鸭,鸭,yā,áp,1,1499 闢,辟,pì,tịch / vếch,2,1500 辟,辟,pì,tích / tịch / thí / bễ / phích / vếch,6,1500 洋,洋,yáng,dương,1,1501 辨,辨,biàn,biện / biến,2,1502 勫,勫,fan1,phàn,1,1503 隱,隐,yǐn,ấn / ẩn,2,1504 隐,隐,yǐn,ẩn,1,1504 喚,唤,huàn,hoán,1,1505 唤,唤,huàn,hoán,1,1505 妻,妻,qī,thế / thê,2,1506 涼,凉,liáng,lương / lượng,2,1507 凉,凉,liáng,lương,1,1507 恐,恐,kǒng,khủng / khúng,2,1508 柴,柴,chái,sài / tí,2,1509 季,季,jì,quý / quí,2,1510 闕,阙,què,khuyết,1,1511 阙,阙,quē,quyết,1,1511 刑,刑,xíng,hình,1,1512 湪,湪,tuan4,đoàn,1,1513 閒,闲,xián,gian / gián / nhàn,3,1514 闲,闲,xián,nhàn,1,1514 劑,剂,jì,tễ / tề,2,1515 剂,剂,jì,~tễ,1,1515 攝,摄,shè,nhiếp / nhép,2,1516 摄,摄,shè,~nhép,1,1516 典,典,diǎn,điển,1,1517 狠,狠,hěn,ngận / ngoan,2,1518 庸,庸,yōng,dong / dung,2,1519 賀,贺,hè,hạ,1,1520 贺,贺,hè,hạ,1,1520 迷,迷,mí,mê,1,1521 惹,惹,rě,nhạ,1,1522 泉,泉,quán,tuyền / toàn,2,1523 諲,諲,yin1,âm,1,1524 坡,坡,pō,pha,1,1525 剪,剪,jiǎn,tiễn / tiện,2,1526 腹,腹,fù,phục / phúc,2,1527 伯,伯,bó,bá / bách,2,1528 資,资,zī,tư,1,1529 资,资,zī,~tư,1,1529 魯,鲁,lǔ,lỗ,1,1530 鲁,鲁,lǔ,lỗ,1,1530 莊,庄,zhuāng,trang,1,1531 庄,庄,zhuāng,trang / chăng,2,1531 爆,爆,bào,bạc / bộc / bạo,3,1532 掩,掩,yǎn,yểm / ém,2,1533 祖,祖,zǔ,tổ,1,1534 飽,饱,bǎo,bão,1,1535 饱,饱,bǎo,bão,1,1535 墩,墩,dūn,đôn,1,1536 沔,沔,miǎn,miện / miền,2,1537 隆,隆,lóng,long,1,1538 爐,炉,lú,lô / lư / lò / tro,4,1539 炉,炉,lú,~lò,1,1539 虧,亏,kuī,khuy / khuya,2,1540 亏,亏,kuī,~khuy,1,1540 蹇,蹇,jiǎn,kiển / kiễng,2,1541 鞋,鞋,xié,hài,1,1542 壯,壮,zhuàng,tráng,1,1543 壮,壮,zhuàng,táng,1,1543 繖,繖,sǎn,tản,1,1544 蓆,席,xí,tịch,1,1545 席,席,xí,tịch,1,1545 柔,柔,róu,nhu,1,1546 珞,珞,luò,lạc,1,1547 伴,伴,bàn,bạn,1,1548 欠,欠,qiàn,khiếm,1,1549 鏡,镜,jìng,kính / kẻng,2,1550 镜,镜,jìng,kẻng,1,1550 召,召,zhào,triệu / thiệu / chiêu / chịu,4,1551 拐,拐,guǎi,quái / quải / quảy / quầy,4,1552 柺,拐,guǎi,quái / quải / quảy / quầy,4,1552 枴,拐,guǎi,quái / quải / quảy / quầy,4,1552 戒,戒,jiè,giới,1,1553 仇,仇,chóu,thù / cừu,2,1554 瞞,瞒,mán,man / môn,2,1555 瞒,瞒,mán,môn,1,1555 砌,砌,qì,thế,1,1556 乾,干,qián / gān,can / kiền / càn,3,1557 鄭,郑,zhèng,trịnh,1,1558 郑,郑,zhèng,trịnh,1,1558 蓮,莲,lián,liên / sen,2,1559 莲,莲,lián,~rơm,1,1559 充,充,chōng,sung,1,1560 壋,垱,dàng,đương,1,1561 垱,垱,dàng,đương,1,1561 朗,朗,lǎng,lãng,1,1562 卵,卵,luǎn,noãn,1,1563 訂,订,dìng,đính,1,1564 订,订,dìng,đính,1,1564 餅,饼,bǐng,bính / bánh,2,1565 饼,饼,bǐng,bính,1,1565 銜,衔,xián,hàm,1,1566 衔,衔,xián,hàm,1,1566 霧,雾,wù,vụ,1,1567 雾,雾,wù,~vụ,1,1567 瞅,瞅,chǒu,thu,1,1568 纏,缠,chán,triền,1,1569 缠,缠,chán,triền,1,1569 息,息,xī,tức,1,1570 燕,燕,yàn,yên / yến / én,3,1571 璧,璧,bì,bích,1,1572 碼,码,mǎ,mã,1,1573 码,码,mǎ,mã,1,1573 胖,胖,pàng,bàn / phán / bỡn,3,1574 晉,晋,jìn,tấn,1,1575 晋,晋,jìn,tấn,1,1575 帖,帖,tiē,thiếp / thiệp,2,1576 鍐,鍐,zōng,tông,1,1577 磁,磁,cí,từ,1,1578 晃,晃,huǎng,hoàng / hoảng / quáng,3,1579 幕,幕,mù,mạc / mộ / mán / màn,4,1580 押,押,yā,áp,1,1581 熊,熊,xióng,hùng,1,1582 扣,扣,kòu,khấu,1,1583 釦,扣,kòu,khấu / khẩu,2,1583 健,健,jiàn,kiện,1,1584 鎵,镓,jiā,gia,1,1585 冠,冠,guān,quán / quan,2,1586 飄,飘,piāo,phiêu,1,1587 飘,飘,piāo,phiêu,1,1587 鎖,锁,suǒ,tỏa / toả,2,1588 锁,锁,suǒ,tỏa,1,1588 委,委,wěi,uy / ủy / uỷ,3,1589 烂,烂,làn,lạn,1,1590 桃,桃,táo,đào,1,1591 索,索,suǒ,sách / tác,2,1592 劈,劈,pī,phách,1,1593 鉤,钩,gōu,câu,1,1594 鈎,钩,gōu,câu,1,1594 钩,钩,gōu,câu,1,1594 堡,堡,bǎo,bảo,1,1595 粑,粑,bā,ba,1,1596 冬,冬,dōng,đông,1,1597 鼕,冬,dōng,đông,1,1597 優,优,yōu,ưu,1,1598 优,优,yōu,~ưu,1,1598 扁,扁,biǎn,thiên / biển,2,1599 捨,舍,shě,xả,1,1600 舍,舍,shě / shè,xá / xả,2,1600 滴,滴,dī,tích / trích / nhích,3,1601 喀,喀,kā,ca / khách,2,1602 縫,缝,fèng,phùng / phúng,2,1603 缝,缝,fèng,phùng,1,1603 野,野,yě,dã,1,1604 督,督,dū,đốc,1,1605 曬,晒,shài,sái,1,1606 晒,晒,shài,sái,1,1606 檐,檐,yán,diêm / thiềm,2,1607 蒸,蒸,zhēng,chưng,1,1608 丑,丑,chǒu,sửu,1,1609 醜,丑,chǒu,xú / xấu,2,1609 梅,梅,méi,mai,1,1610 井,井,jǐng,tỉnh,1,1611 稟,禀,bǐng,lẫm / bẩm,2,1612 禀,禀,bǐng,bẩm,1,1612 胃,胃,wèi,vị,1,1613 希,希,xī,hy / hơi,2,1614 粬,粬,qū,khúc,1,1615 抖,抖,dǒu,đẩu,1,1616 擒,擒,qín,cầm,1,1617 朵,朵,duǒ,đoá / đóa,2,1618 枝,枝,zhī,chi / kỳ,2,1619 麥,麦,mài,mạch,1,1620 麦,麦,mài,mạch,1,1620 淡,淡,dàn,đạm,1,1621 吊,吊,diào,điếu,1,1622 弔,吊,diào,đích / điếu,2,1622 塗,涂,tú,đồ / trà,2,1623 涂,涂,tú,đồ / dơ,2,1623 訪,访,fǎng,phỏng / phóng,2,1624 访,访,fǎng,~phỏng,1,1624 撫,抚,fǔ,phủ / mô / vỗ,3,1625 抚,抚,fǔ,~vỗ,1,1625 諾,诺,nuò,nặc,1,1626 诺,诺,nuò,nặc,1,1626 棄,弃,qì,khí,1,1627 弃,弃,qì,~khí,1,1627 截,截,jié,tiệt,1,1628 桿,杆,gǎn,can / cơn,2,1629 杆,杆,gān,can / cơn,2,1629 稀,稀,xī,hi / hy,2,1630 坑,坑,kēng,khanh / ganh,2,1631 稿,稿,gǎo,cảo,1,1632 夷,夷,yí,di / dì,2,1633 庵,庵,ān,am,1,1634 奴,奴,nú,nô,1,1635 懼,惧,jù,cụ,1,1636 惧,惧,jù,cự,1,1636 俗,俗,sú,tục,1,1637 嬸,婶,shěn,thẩm / thím,2,1638 婶,婶,shěn,thẩm,1,1638 鱗,鳞,lín,lân,1,1639 鳞,鳞,lín,lân,1,1639 困,困,kùn,khốn,1,1640 裁,裁,cái,tài / trài,2,1641 裂,裂,liè,liệt,1,1642 俊,俊,jùn,tuấn,1,1643 削,削,xuē,tước,1,1644 咋,咋,zǎ,trách / trá / chạ,3,1645 敬,敬,jìng,kính,1,1646 綘,綘,féng,phùng,1,1647 撐,撑,chēng,xênh / xanh / chống,3,1648 撑,撑,chēng,xênh,1,1648 暫,暂,zàn,tạm,1,1649 暂,暂,zàn,tạm,1,1649 催,催,cuī,thôi / thòi,2,1650 腎,肾,shèn,thận,1,1651 肾,肾,shèn,thận,1,1651 碧,碧,bì,bích / biếc / vách,3,1652 籍,籍,jí,tịch / tạ,2,1653 肺,肺,fèi,phế,1,1654 乎,乎,hū,hồ / hô,2,1655 叉,叉,chā,xoa,1,1656 添,添,tiān,thiêm / thêm,2,1657 湊,凑,còu,thấu,1,1658 凑,凑,còu,thấu,1,1658 拾,拾,shí,thập / thiệp / kiệp,3,1659 怨,怨,yuàn,oán,1,1660 浮,浮,fú,phù,1,1661 窯,窑,yáo,diêu,1,1662 窑,窑,yáo,diêu,1,1662 壺,壶,hú,hồ,1,1663 壶,壶,hú,hồ,1,1663 抄,抄,chāo,sao,1,1664 殘,残,cán,tàn / thàn,2,1665 残,残,cán,tàn,1,1665 蘭,兰,lán,lan,1,1666 兰,兰,lán,~lan,1,1666 笅,笅,jiao3,giáo,1,1667 猶,犹,yóu,dứu / do,2,1668 犹,犹,yóu,do,1,1668 祀,祀,sì,tự,1,1669 蝦,虾,xiā,hà,1,1670 虾,虾,xiā,hà,1,1670 囊,囊,náng,nang,1,1671 敘,叙,xù,tự,1,1672 叙,叙,xù,tự,1,1672 裹,裹,guǒ,khoả,1,1673 軸,轴,zhóu,trục,1,1674 轴,轴,zhóu,~trục,1,1674 寮,寮,liáo,liêu,1,1675 磷,磷,lín,lân / lấn,2,1676 綁,绑,bǎng,bảng,1,1677 绑,绑,bǎng,bảng,1,1677 披,披,pī,phi / bia / phơ,3,1678 返,返,fǎn,phản,1,1679 填,填,tián,điền / trần / điễn / trấn,4,1680 賦,赋,fù,phú,1,1681 赋,赋,fù,~phụ,1,1681 粘,粘,zhān,niêm,1,1682 沈,沈,shěn / chén,thẩm / trấm / trầm / đắm,4,1683 瀋,沈,shěn,thẩm / thẳm,2,1683 揪,揪,jiū,thu,1,1684 敏,敏,mǐn,mẫn,1,1685 階,阶,jiē,giai,1,1686 阶,阶,jiē,giai,1,1686 扭,扭,niǔ,nữu,1,1687 普,普,pǔ,phổ,1,1688 傛,傛,yong3,dụng,1,1689 蘄,蕲,qí,kì / kỳ,2,1690 蕲,蕲,qí,kì,1,1690 症,症,zhèng,chứng,1,1691 癥,症,zhēng,chứng / trưng,2,1691 攜,携,xié,huề,1,1692 携,携,xié,huề,1,1692 嶅,嶅,áo,ngao,1,1693 贊,赞,zàn,tán,1,1694 讚,赞,zàn,tán,1,1694 赞,赞,zàn,tán,1,1694 允,允,yǔn,duẫn,1,1695 務,务,wù,vụ,1,1696 务,务,wù,~vụ,1,1696 喲,哟,yō,ôi / dô,2,1697 哟,哟,yō,ôi,1,1697 斋,斋,zhāi,trai,1,1698 莖,茎,jīng,hành,1,1699 茎,茎,jīng,~kinh,1,1699 輩,辈,bèi,bối,1,1700 辈,辈,bèi,~bối,1,1700 溪,溪,xī,khê / khe,2,1701 候,候,hòu,hầu / hậu,2,1702 彼,彼,bǐ,bỉ,1,1703 灘,滩,tān,than,1,1704 滩,滩,tān,than,1,1704 瀛,瀛,yíng,doanh,1,1705 判,判,pàn,phán,1,1706 杈,杈,chā,xoa,1,1707 逆,逆,nì,nghịch / nghịnh,2,1708 炕,炕,kàng,kháng,1,1709 鐪,鐪,lu3,lộ,1,1710 掘,掘,jué,quật,1,1711 艙,舱,cāng,thương,1,1712 舱,舱,cāng,thương,1,1712 袍,袍,páo,bào,1,1713 篘,篘,chōu,sô / trừu,2,1714 陷,陷,xiàn,hãm,1,1715 氧,氧,yǎng,dưỡng,1,1716 搂,搂,lǒu,lâu,1,1717 綺,绮,qǐ,ỷ / khỉ,2,1718 绮,绮,qǐ,~khánh,1,1718 刮,刮,guā,quát,1,1719 颳,刮,guā,quát,1,1719 汪,汪,wāng,uông,1,1720 泰,泰,tài,thái,1,1721 欽,钦,qīn,khâm,1,1722 钦,钦,qīn,~khâm,1,1722 趨,趋,qū,xúc / xu,2,1723 趋,趋,qū,xu,1,1723 淑,淑,shū,thục,1,1724 評,评,píng,bình,1,1725 评,评,píng,bình,1,1725 矮,矮,ǎi,ải / nụy,2,1726 備,备,bèi,bị,1,1727 淮,淮,huái,hoài,1,1728 暈,晕,yūn,vừng / vựng,2,1729 晕,晕,yūn,~vừng,1,1729 猴,猴,hóu,hầu,1,1730 姐,姐,jiě,thư / tả / tỷ,3,1731 濂,濂,lián,liêm,1,1732 廷,廷,tíng,đình,1,1733 瘋,疯,fēng,phong,1,1734 疯,疯,fēng,phong,1,1734 伙,伙,huǒ,hoả / hỏa,2,1735 勬,勬,juan1,quyên,1,1736 兑,兑,duì,đoài,1,1737 嚐,尝,cháng,thường,1,1738 嘗,尝,cháng,thường,1,1738 尝,尝,cháng,thường,1,1738 焦,焦,jiāo,tiêu / tiều,2,1739 宣,宣,xuān,tuyên,1,1740 翼,翼,yì,dực,1,1741 爪,爪,zhǎo,trảo,1,1742 蹲,蹲,dūn,tỗn / tồn,2,1743 戳,戳,chuō,trạc / sác,2,1744 耐,耐,nài,nại,1,1745 劫,劫,jié,kiếp,1,1746 堝,埚,guō,qua,1,1747 池,池,chí,trì,1,1748 哎,哎,āi,ai,1,1749 舌,舌,shé,thiệt,1,1750 啟,启,qǐ,khải / khởi,2,1751 启,启,qǐ,khải,1,1751 岱,岱,dài,đại / đồi,2,1752 杭,杭,háng,hàng,1,1753 冊,册,cè,sách,1,1754 册,册,cè,sách,1,1754 垮,垮,kuǎ,khoả / khoai,2,1755 窄,窄,zhǎi,trách,1,1756 噴,喷,pēn,phun / phún,2,1757 喷,喷,pēn,~vồn,1,1757 導,导,dǎo,đạo,1,1758 导,导,dǎo,~đạo,1,1758 友,友,yǒu,hữu,1,1759 崖,崖,yá,nhai / day,2,1760 邀,邀,yāo,yêu,1,1761 蜂,蜂,fēng,phong / ong,2,1762 騰,腾,téng,đằng,1,1763 腾,腾,téng,đằng,1,1763 歡,欢,huān,hoan,1,1764 欢,欢,huān,hoan,1,1764 鳴,鸣,míng,minh,1,1765 鸣,鸣,míng,minh,1,1765 鏂,鏂,ou1,âu,1,1766 丘,丘,qiū,khiêu / khâu,2,1767 皺,皱,zhòu,trứu,1,1768 皱,皱,zhòu,~trứu,1,1768 奶,奶,nǎi,nãi / nái,2,1769 歪,歪,wāi,oa / quay / oai,3,1770 齒,齿,chǐ,xỉ,1,1771 齿,齿,chǐ,~xỉ,1,1771 卞,卞,biàn,biện,1,1772 蔡,蔡,cài,thái / sái / tát,3,1773 砰,砰,pēng,phanh,1,1774 厮,厮,sī,tư,1,1775 廝,厮,sī,tư,1,1775 罩,罩,zhào,tráo,1,1776 侯,侯,hóu,hầu / hậu,2,1777 錫,锡,xī,tích / thiếc,2,1778 锡,锡,xī,thiếc,1,1778 拒,拒,jù,cự / củ,2,1779 墨,墨,mò,mặc,1,1780 激,激,jī,khích / kích,2,1781 革,革,gé,cách / cức,2,1782 滄,沧,cāng,thương,1,1783 賢,贤,xián,hiền,1,1784 贤,贤,xián,~hiền,1,1784 踩,踩,cǎi,thải,1,1785 熬,熬,áo,ngao,1,1786 匯,汇,huì,hối,1,1787 滙,汇,huì,hối,1,1787 汇,汇,huì,~hối,1,1787 姆,姆,mǔ,mẫu / mỗ,2,1788 什,什,shén,thập / thậm,2,1789 兆,兆,zhào,triệu,1,1790 菌,菌,jūn,khuẩn,1,1791 筒,筒,tǒng,đồng,1,1792 嗤,嗤,chī,xuy,1,1793 擣,捣,dǎo,đảo,1,1794 搗,捣,dǎo,đảo / đẽo,2,1794 捣,捣,dǎo,đảo,1,1794 闷,闷,mèn,muộn,1,1795 烦,烦,fán,~phần,1,1796 玄,玄,xuán,huyền,1,1797 膽,胆,dǎn,đảm,1,1798 胆,胆,dǎn,đảm,1,1798 酶,酶,méi,môi,1,1799 巧,巧,qiǎo,xảo,1,1800 習,习,xí,tập,1,1801 习,习,xí,tập,1,1801 牢,牢,láo,lao,1,1802 湴,湴,bàn,~bạn,1,1803 謂,谓,wèi,vị,1,1804 谓,谓,wèi,~vị,1,1804 榮,荣,róng,vinh,1,1805 荣,荣,róng,~nhung,1,1805 釜,釜,fǔ,phủ,1,1806 後,后,hòu,hậu / hấu,2,1807 灞,灞,bà,bá,1,1808 苗,苗,miáo,miêu / meo,2,1809 驢,驴,lǘ,lư / lừa,2,1810 驴,驴,lǘ,~lừa,1,1810 魂,魂,hún,hồn,1,1811 良,良,liáng,lương,1,1812 謎,谜,mí,mê,1,1813 谜,谜,mí,mê,1,1813 侍,侍,shì,thị,1,1814 馳,驰,chí,trì,1,1815 驰,驰,chí,~trì,1,1815 婦,妇,fù,phụ,1,1816 妇,妇,fù,phụ,1,1816 盪,荡,dàng,đãng,1,1817 蕩,荡,dàng,đảng / đãng,2,1817 荡,荡,dàng,đãng,1,1817 賴,赖,lài,lại,1,1818 赖,赖,lài,lại,1,1818 岀,岀,chū,xuất,1,1819 岳,岳,yuè,nhạc,1,1820 掠,掠,lüè,lược / lướt,2,1821 耍,耍,shuǎ,sái / soạ / sọa,3,1822 肌,肌,jī,cơ,1,1823 箱,箱,xiāng,tương / sương / rương,3,1824 拌,拌,bàn,phan / bạn / bắn,3,1825 細,细,xì,tế / tới,2,1826 堵,堵,dǔ,đổ,1,1827 繁,繁,fán,bàn / phồn,2,1828 鐗,鐗,jiǎn,giản,1,1829 漿,浆,jiāng,tương,1,1830 浆,浆,jiāng,chương,1,1830 鍔,锷,è,ngạc,1,1831 汝,汝,rǔ,nhữ / nhớ,2,1832 腔,腔,qiāng,khang / xoang / khoang,3,1833 辯,辩,biàn,biện,1,1834 辩,辩,biàn,biện,1,1834 侵,侵,qīn,xâm,1,1835 仰,仰,yǎng,ngưỡng / nhạng,2,1836 禍,祸,huò,hoạ / họa,2,1837 祸,祸,huò,hoạ,1,1837 豎,竖,shù,thụ,1,1838 竪,竖,shù,thụ,1,1838 竖,竖,shù,thụ,1,1838 珍,珍,zhēn,trân,1,1839 染,染,rǎn,nhiễm / nhuộm,2,1840 豪,豪,háo,hào,1,1841 摘,摘,zhāi,trích,1,1842 棊,棋,qí,kỳ / cời,2,1843 棋,棋,qí,kỳ / kí / cời,3,1843 鍗,鍗,ti2,đề,1,1844 撰,撰,zhuàn,chuyển / soạn / tuyển,3,1845 旋,旋,xuán,hoàn / toàn / tuyền,3,1846 棍,棍,gùn,côn / gon / gòn,3,1847 愁,愁,chóu,sầu,1,1848 恭,恭,gōng,cung,1,1849 伐,伐,fá,phạt,1,1850 籤,签,qiān,thiêm,1,1851 簽,签,qiān,thiêm,1,1851 签,签,qiān,tiêm,1,1851 閲,阅,yuè,duyệt,1,1852 仁,仁,rén,nhân,1,1853 链,链,liàn,luyện,1,1854 慘,惨,cǎn,thảm,1,1855 惨,惨,cǎn,thảm,1,1855 夊,夊,suī,tuy,1,1856 慣,惯,guàn,quán / quen,2,1857 惯,惯,guàn,quán,1,1857 眉,眉,méi,mi / my,2,1858 傗,傗,chu4,xử,1,1859 閘,闸,zhá,áp / trập / sạp,3,1860 闸,闸,zhá,tập,1,1860 浪,浪,làng,lang / lãng,2,1861 漆,漆,qī,thế / tất,2,1862 娟,娟,juān,quyên,1,1863 肚,肚,dù,đỗ,1,1864 墳,坟,fén,phần / phẫn / bổn,3,1865 坟,坟,fén,phần / vun,2,1865 攔,拦,lán,lan / dan,2,1866 拦,拦,lán,~dan,1,1866 蠻,蛮,mán,man / mán,2,1867 蛮,蛮,mán,man,1,1867 遗,遗,yí,~di,1,1868 赦,赦,shè,xá,1,1869 羽,羽,yǔ,vũ / võ,2,1870 覆,覆,fù,phúc / phú,2,1871 屢,屡,lǚ,lũ,1,1872 屡,屡,lǚ,~lũ,1,1872 堅,坚,jiān,kiên,1,1873 坚,坚,jiān,kiên,1,1873 責,责,zé,trách / trái,2,1874 责,责,zé,trách,1,1874 叩,叩,kòu,khấu,1,1875 陀,陀,tuó,đà,1,1876 魦,魦,shā,sa,1,1877 麗,丽,lì,lệ / ly,2,1878 丽,丽,lì,lệ,1,1878 疑,疑,yí,nghi,1,1879 拽,拽,zhuài,duệ / dìa,2,1880 粒,粒,lì,lạp,1,1881 鈣,钙,gài,cái,1,1882 钙,钙,gài,~cái,1,1882 璁,璁,cōng,thông,1,1883 鍥,锲,qiè,khiết,1,1884 燜,焖,mèn,muộn,1,1885 焖,焖,mèn,muộn,1,1885 嚷,嚷,rǎng,nhượng,1,1886 撿,捡,jiǎn,kiểm,1,1887 捡,捡,jiǎn,~kiểm,1,1887 僕,仆,pú,bộc,1,1888 仆,仆,pū,bộc / phó / bọc,3,1888 织,织,zhī,~chức,1,1889 扒,扒,bā,bát / bái / bóc / bắt,4,1890 汎,泛,fàn,phiếm,1,1891 泛,泛,fàn,phiếm,1,1891 際,际,jì,tế,1,1892 际,际,jì,~tế,1,1892 技,技,jì,kĩ / kỹ,2,1893 競,竞,jìng,cạnh,1,1894 竞,竞,jìng,~cạnh,1,1894 桂,桂,guì,quế,1,1895 舵,舵,duò,đà,1,1896 域,域,yù,vực,1,1897 卿,卿,qīng,khanh,1,1898 竄,窜,cuàn,thoán,1,1899 窜,窜,cuàn,~thoán,1,1899 縛,缚,fù,phược / buộc / phọc,3,1900 缚,缚,fù,bác,1,1900 粥,粥,zhōu,chúc / dục,2,1901 苕,苕,sháo,điều / thiều,2,1902 郢,郢,yǐng,dĩnh,1,1903 吞,吞,tūn,thôn,1,1904 嗗,嗗,wā,cút,1,1905 梨,梨,lí,lê,1,1906 倚,倚,yǐ,ỷ,1,1907 勞,劳,láo,lao / lạo,2,1908 劳,劳,láo,~lao,1,1908 禾,禾,hé,hoà / hòa,2,1909 耶,耶,yé,da / gia,2,1910 拼,拼,pīn,bính / phanh,2,1911 甩,甩,shuǎi,suý,1,1912 序,序,xù,tự / tựa,2,1913 煉,炼,liàn,luyện,1,1914 炼,炼,liàn,luyện,1,1914 韃,鞑,dá,thát,1,1915 鞑,鞑,dá,thát,1,1915 卦,卦,guà,quái,1,1916 悟,悟,wù,ngộ,1,1917 服,服,fú,phục,1,1918 翠,翠,cuì,thúy / thuý,2,1919 咽,咽,yàn,ế / yến / yết / nhằn,4,1920 嚥,咽,yàn,yết / yến / nhằn,3,1920 續,续,xù,tục,1,1921 续,续,xù,~tục,1,1921 盒,盒,hé,hạp / hộp,2,1922 控,控,kòng,khống,1,1923 揭,揭,jiē,yết,1,1924 兜,兜,dōu,đâu,1,1925 崇,崇,chóng,sùng,1,1926 苯,苯,běn,bản,1,1927 賭,赌,dǔ,đổ,1,1928 赌,赌,dǔ,đảo,1,1928 吼,吼,hǒu,hống,1,1929 康,康,kāng,khang,1,1930 褰,褰,qiān,khiên,1,1931 鎶,鿔,gē,cà,1,1932 掙,挣,zhēng,tranh / tránh,2,1933 挣,挣,zhēng,~rinh,1,1933 鱅,鳙,yōng,dong / dung,2,1934 鳙,鳙,yōng,~dong,1,1934 僑,侨,qiáo,kiều / quều,2,1935 侨,侨,qiáo,kiều,1,1935 航,航,háng,hàng,1,1936 嶆,嶆,cao2,tào,1,1937 予,予,yǔ,dư / dữ / nhừ,3,1938 盆,盆,pén,vồn / bồn / bùn / bộn / dồn / buồn / bòn,7,1939 兘,兘,shǐ,~thỉ,1,1940 伞,伞,sǎn,~tàn,1,1941 睿,睿,ruì,duệ,1,1942 梢,梢,shāo,tiêu / sao,2,1943 洛,洛,luò,lạc / rặc,2,1944 訓,训,xùn,huấn,1,1945 训,训,xùn,~tấn,1,1945 漏,漏,lòu,lậu / lộ,2,1946 繩,绳,shéng,thằng / thừng,2,1947 绳,绳,shéng,~thằng,1,1947 隋,隋,suí,tùy / tuỳ / đọa,3,1948 娜,娜,nà,na,1,1949 姜,姜,jiāng,khương,1,1950 薑,姜,jiāng,khương / gừng,2,1950 腫,肿,zhǒng,thũng / trũng,2,1951 肿,肿,zhǒng,~thũng,1,1951 菲,菲,fēi,phi / phỉ,2,1952 雅,雅,yǎ,nhã,1,1953 臥,卧,wò,ngọa / ngoạ,2,1954 卧,卧,wò,ngọa,1,1954 鍛,锻,duàn,đoán,1,1955 鷹,鹰,yīng,ưng,1,1956 鹰,鹰,yīng,anh,1,1956 鑄,铸,zhù,chú,1,1957 铸,铸,zhù,chú,1,1957 模,模,mó,mô,1,1958 袋,袋,dài,đại / đãy,2,1959 闃,阒,qù,khuých,1,1960 吵,吵,chǎo,sảo,1,1961 哇,哇,wa,oa / oà,2,1962 災,灾,zāi,tai,1,1963 灾,灾,zāi,tai,1,1963 珂,珂,kē,kha,1,1964 醫,医,yī,y,1,1965 医,医,yī,y,1,1965 荒,荒,huāng,hoang,1,1966 誓,誓,shì,thệ / thề,2,1967 丈,丈,zhàng,trượng,1,1968 熷,熷,zēng,tưng,1,1969 潵,潵,sǎ,sát,1,1970 輿,舆,yú,dư,1,1971 舆,舆,yú,~du,1,1971 輔,辅,fǔ,phụ,1,1972 辅,辅,fǔ,phụ,1,1972 鮠,𬶏,wéi,nguy / ngôi,2,1973 誥,诰,gào,cáo,1,1974 诰,诰,gào,cáo,1,1974 援,援,yuán,viên / viện,2,1975 坊,坊,fāng,phường / phòng,2,1976 彭,彭,péng,bàng / bang / bành,3,1977 洒,洒,sǎ,sái / thối / tẩy,3,1978 灑,洒,sǎ,sái / rưới / rạy / rởi / rợi / sợi,6,1978 瓙,瓙,dao4,đạo,1,1979 兀,兀,wù,ngột,1,1980 刃,刃,rèn,nhận / nhẫn,2,1981 宸,宸,chén,thần,1,1982 斑,斑,bān,ban,1,1983 袖,袖,xiù,tụ,1,1984 枯,枯,kū,khô,1,1985 燙,烫,tàng,năng,1,1986 烫,烫,tàng,~năng,1,1986 硅,硅,guī,khuê,1,1987 辣,辣,là,lạt / lượt,2,1988 雌,雌,cí,thư,1,1989 妾,妾,qiè,thiếp,1,1990 霑,沾,zhān,triêm / dìm,2,1991 沾,沾,zhān,triêm / chăm / điếp,3,1991 泄,泄,xiè,tiết / duệ / tướt,3,1992 剝,剥,bō,bác / bóc,2,1993 剥,剥,bō,bóc,1,1993 弓,弓,gōng,cung,1,1994 損,损,sǔn,tốn / tổn,2,1995 损,损,sǔn,~tốn,1,1995 嬪,嫔,pín,tần,1,1996 擅,擅,shàn,thiện / chen,2,1997 欎,欎,yù,uất,1,1998 蔣,蒋,jiǎng,tưởng / tương,2,1999 蒋,蒋,jiǎng,chương,1,1999 祕,秘,mì,bí,1,2000 秘,秘,mì,bí,1,2000 喪,丧,sàng,tang / táng,2,2001 丧,丧,sàng,tang,1,2001 匹,匹,pǐ,thất / thớt,2,2002 鎯,鎯,láng,lang,1,2003 凿,凿,záo,tạc,1,2004 揉,揉,róu,nhu / nhụ,2,2005 氢,氢,qīng,~khinh,1,2006 詳,详,xiáng,tường,1,2007 详,详,xiáng,tường,1,2007 垫,垫,diàn,điện,1,2008 捐,捐,juān,quyên / quen / quên,3,2009 盞,盏,zhǎn,trản / chén,2,2010 盏,盏,zhǎn,~chén,1,2010 购,购,gòu,~cấu,1,2011 腸,肠,cháng,trường / tràng,2,2012 肠,肠,cháng,tường,1,2012 薩,萨,sà,tát,1,2013 萨,萨,sà,sát,1,2013 戟,戟,jǐ,kích,1,2014 勿,勿,wù,vật,1,2015 磕,磕,kē,khái,1,2016 虜,虏,lǔ,lỗ,1,2017 虏,虏,lǔ,lỗ,1,2017 否,否,fǒu,phủ / bĩ / bỉ / phầu,4,2018 董,董,dǒng,đổng,1,2019 窟,窟,kū,quật,1,2020 唯,唯,wéi,duy / dụy / duỵ / dõi,4,2021 惱,恼,nǎo,não,1,2022 恼,恼,nǎo,~não,1,2022 錳,锰,měng,mãnh / mạnh,2,2023 锰,锰,měng,mãnh,1,2023 笂,笂,wan2,vạn,1,2024 侄,侄,zhí,chất / điệt,2,2025 欺,欺,qī,khi,1,2026 跺,跺,duò,đoá,1,2027 尘,尘,chén,trần,1,2028 简,简,jiǎn,~giản,1,2029 鼎,鼎,dǐng,đỉnh,1,2030 藝,艺,yì,nghệ,1,2031 艺,艺,yì,ớt,1,2031 究,究,jiū,cứu,1,2032 舟,舟,zhōu,chu,1,2033 逢,逢,féng,phùng,1,2034 姝,姝,shū,xu,1,2035 偶,偶,ǒu,ngẫu,1,2036 俠,侠,xiá,hiệp,1,2037 侠,侠,xiá,~hiệp,1,2037 恰,恰,qià,kháp,1,2038 笛,笛,dí,địch,1,2039 扮,扮,bàn,phẫn / ban / bán,3,2040 奕,奕,yì,dịch,1,2041 渝,渝,yú,du,1,2042 宴,宴,yàn,yến,1,2043 碱,碱,jiǎn,thiêm,1,2044 倉,仓,cāng,thương / thảng,2,2045 仓,仓,cāng,thương,1,2045 束,束,shù,thú / thúc / thút,3,2046 惟,惟,wéi,duy,1,2047 逐,逐,zhú,trục,1,2048 串,串,chuàn,xuyến,1,2049 呜,呜,wū,ô,1,2050 倫,伦,lún,luân,1,2051 伦,伦,lún,lân,1,2051 撈,捞,lāo,lao / liệu / lau,3,2052 捞,捞,lāo,lau,1,2052 泊,泊,pō,bạc / phách,2,2053 示,示,shì,kì / thị,2,2054 桌,桌,zhuō,trác,1,2055 砂,砂,shā,sa,1,2056 闂,闂,hong4,hồng,1,2057 闄,闄,yao3,yêu,1,2058 剌,剌,là,lạt,1,2059 髒,脏,zāng,tảng / tang,2,2060 臟,脏,zàng,tạng,1,2060 脏,脏,zàng,~tạng,1,2060 覓,觅,mì,mịch,1,2061 觅,觅,mì,mịch,1,2061 拚,拚,pàn,biện / phiên / phấn / bính,4,2062 鰲,鳌,áo,ngao,1,2063 鳌,鳌,áo,ngao,1,2063 黔,黔,qián,kiềm,1,2064 嫣,嫣,yān,yên,1,2065 輓,挽,wǎn,vãn,1,2066 挽,挽,wǎn,vãn,1,2066 妹,妹,mèi,muội,1,2067 卸,卸,xiè,tá,1,2068 乙,乙,yǐ,ất,1,2069 竈,灶,zào,táo,1,2070 灶,灶,zào,táo,1,2070 娌,娌,lǐ,lý,1,2071 浩,浩,hào,hạo,1,2072 諭,谕,yù,dụ,1,2073 谕,谕,yù,~dụ,1,2073 鏟,铲,chǎn,sạn,1,2074 铲,铲,chǎn,sản,1,2074 浼,浼,měi,miễn / mỗi,2,2075 駝,驼,tuó,đà,1,2076 驼,驼,tuó,đà,1,2076 擱,搁,gē,các / gác,2,2077 搁,搁,gē,~gác,1,2077 斧,斧,fǔ,phủ / búa,2,2078 鐢,鐢,fan2,phàn,1,2079 艇,艇,tǐng,đĩnh,1,2080 觸,触,chù,xúc,1,2081 触,触,chù,~xúc,1,2081 飾,饰,shì,sức,1,2082 饰,饰,shì,~sức,1,2082 屏,屏,píng,bình / bính,2,2083 瑕,瑕,xiá,hà,1,2084 籠,笼,lóng,lung / lồng / lộng,3,2085 笼,笼,lóng,~lồng,1,2085 氣,气,qì,khí,1,2086 鑰,钥,yào,thược,1,2087 岄,岄,yue4,nguyệt,1,2088 嵌,嵌,qiàn,khảm,1,2089 畔,畔,pàn,bạn,1,2090 倘,倘,tǎng,thảng / thẳng,2,2091 変,変,biàn,biến,1,2092 膠,胶,jiāo,giao / keo,2,2093 胶,胶,jiāo,giao,1,2093 萊,莱,lái,lai,1,2094 莱,莱,lái,lai,1,2094 呂,吕,lǚ,lữ / lã,2,2095 吕,吕,lǚ,~lã,1,2095 鹤,鹤,hè,hạc,1,2096 渠,渠,qú,cự / cừ,2,2097 佣,佣,yōng,dong,1,2098 傭,佣,yōng,dong / dung,2,2098 傅,傅,fù,phụ / phó,2,2099 逛,逛,guàng,cuống,1,2100 迫,迫,pò,bách / bài / bức,3,2101 凍,冻,dòng,đông / đống,2,2102 冻,冻,dòng,đống,1,2102 醇,醇,chún,thuần,1,2103 邁,迈,mài,mại,1,2104 迈,迈,mài,mại,1,2104 奸,奸,jiān,gian,1,2105 滃,滃,wēng,ổng,1,2106 偽,伪,wěi,nguỵ,1,2107 僞,伪,wěi,nguỵ / ngụy,2,2107 伪,伪,wěi,~vĩ,1,2107 偅,偅,zhòng,chổng,1,2108 潑,泼,pō,bát,1,2109 泼,泼,pō,bát,1,2109 鏢,镖,biāo,tiêu / phiêu / tiu,3,2110 镖,镖,biāo,~tiêu,1,2110 壩,坝,bà,bá,1,2111 垻,坝,bà,bá,1,2111 坝,坝,bà,bá,1,2111 熙,熙,xī,hy / hây,2,2112 瑰,瑰,guī,khôi / côi,2,2113 粵,粤,yuè,việt,1,2114 粤,粤,yuè,~việt,1,2114 鳳,凤,fèng,phượng,1,2115 凤,凤,fèng,~phượng,1,2115 晴,晴,qíng,tình / tạnh,2,2116 樻,樻,kuì,quỹ,1,2117 疊,叠,dié,điệp,1,2118 叠,叠,dié,điệp,1,2118 霍,霍,huò,hoắc,1,2119 撕,撕,sī,tê / ty,2,2120 虹,虹,hóng,hồng,1,2121 膝,膝,xī,tất,1,2122 霳,霳,long2,long,1,2123 佹,佹,guǐ,quỷ,1,2124 豫,豫,yù,tạ / dự,2,2125 坦,坦,tǎn,thản / đất,2,2126 稜,棱,léng,lăng / săng / lắng,3,2127 棱,棱,léng,lăng / săng,2,2127 宅,宅,zhái,trạch,1,2128 裘,裘,qiú,cừu,1,2129 龜,龟,guī,quân / quy / cưu / khưu,4,2130 龟,龟,guī,~quy,1,2130 憋,憋,biē,biệt,1,2131 鋁,铝,lǚ,lữ,1,2132 铝,铝,lǚ,~lữ,1,2132 芯,芯,xīn,tâm,1,2133 丐,丐,gài,cái,1,2134 斡,斡,wò,quản / oát,2,2135 痰,痰,tán,đàm / đờm,2,2136 叢,丛,cóng,tùng,1,2137 丛,丛,cóng,~tùng,1,2137 午,午,wǔ,ngọ,1,2138 潭,潭,tán,đàm / đằm,2,2139 脾,脾,pí,tì / tỳ,2,2140 蕭,萧,xiāo,tiêu,1,2141 萧,萧,xiāo,tiêu,1,2141 薇,薇,wēi,vi / vy,2,2142 鈉,钠,nà,nột,1,2143 钠,钠,nà,~nột,1,2143 撮,撮,cuō,toát,1,2144 沐,沐,mù,mộc / múc,2,2145 遮,遮,zhē,già,1,2146 唇,唇,chún,thần,1,2147 脣,唇,chún,thần,1,2147 昭,昭,zhāo,chiêu,1,2148 嗭,嗭,zhí,~thực,1,2149 蔭,荫,yīn,ấm,1,2150 廕,荫,yìn,ấm,1,2150 荫,荫,yīn,~nhân,1,2150 鋒,锋,fēng,phong,1,2151 锋,锋,fēng,phong,1,2151 孟,孟,mèng,mãng / mạnh,2,2152 羞,羞,xiū,tu,1,2153 酥,酥,sū,tô,1,2154 鈦,钛,tài,thái,1,2155 钛,钛,tài,thái,1,2155 幸,幸,xìng,hạnh,1,2156 循,循,xún,tuần,1,2157 旺,旺,wàng,vượng,1,2158 寸,寸,cùn,thốn,1,2159 瓜,瓜,guā,qua,1,2160 鍘,铡,zhá,trát,1,2161 閮,閮,ting2,đình,1,2162 恕,恕,shù,thứ,1,2163 塘,塘,táng,đường,1,2164 賤,贱,jiàn,tiện,1,2165 贱,贱,jiàn,tiến,1,2165 煨,煨,wēi,ôi / ổi / oi,3,2166 凝,凝,níng,ngưng,1,2167 材,材,cái,tài,1,2168 貪,贪,tān,tham,1,2169 贪,贪,tān,tham,1,2169 誇,夸,kuā,khoa,1,2170 夸,夸,kuā,khoa / khỏa,2,2170 椒,椒,jiāo,tiêu,1,2171 貌,貌,mào,mạo / mộc,2,2172 枕,枕,zhěn,chẳm / chẩm / chấm,3,2173 嗕,嗕,rù,nhóc,1,2174 宿,宿,sù,túc / tú,2,2175 尺,尺,chǐ,xích / chỉ / thước,3,2176 禪,禅,chán,thiện / thiền,2,2177 禅,禅,chán,thiền,1,2177 拂,拂,fú,phất / phật / bật,3,2178 溶,溶,róng,dong / dung / ròng,3,2179 賠,赔,péi,bồi,1,2180 赔,赔,péi,bồi,1,2180 驅,驱,qū,khu / xúi,2,2181 驱,驱,qū,~xúi,1,2181 振,振,zhèn,chân / chấn,2,2182 敕,敕,chì,sắc,1,2183 蓉,蓉,róng,dong / dung / rong,3,2184 嗣,嗣,sì,tự,1,2185 丸,丸,wán,hoàn,1,2186 攪,搅,jiǎo,giảo,1,2187 搅,搅,jiǎo,giảo,1,2187 芳,芳,fāng,phương,1,2188 镍,镍,niè,niết,1,2189 扛,扛,káng,giang / giăng / gánh / khiêng,4,2190 攤,摊,tān,than / nặn,2,2191 摊,摊,tān,than,1,2191 途,途,tú,đồ,1,2192 幼,幼,yòu,ấu,1,2193 諫,谏,jiàn,gián,1,2194 谏,谏,jiàn,gián,1,2194 鏅,鏅,xiu1,tu,1,2195 嶈,嶈,qiang1,cường,1,2196 謹,谨,jǐn,cẩn,1,2197 谨,谨,jǐn,~cẩn,1,2197 霜,霜,shuāng,sương,1,2198 騫,骞,qiān,khiên / kiển,2,2199 骞,骞,qiān,khiên,1,2199 汞,汞,gǒng,cống / hống,2,2200 獄,狱,yù,ngục,1,2201 狱,狱,yù,~ngục,1,2201 销,销,xiāo,tiêu,1,2202 頻,频,pín,tần,1,2203 频,频,pín,tần,1,2203 坪,坪,píng,bình,1,2204 閩,闽,mǐn,mân,1,2205 闽,闽,mǐn,mẫn,1,2205 咀,咀,jǔ,chuỷ / trớ / tứ / thở,4,2206 梍,梍,zào,~tạo,1,2207 延,延,yán,duyên / diên / dang,3,2208 掏,掏,tāo,đào,1,2209 昏,昏,hūn,hôn,1,2210 析,析,xī,tích,1,2211 鼠,鼠,shǔ,thử,1,2212 烘,烘,hōng,hồng / hong,2,2213 籗,籗,zhuo2,trác,1,2214 范,范,fàn,phạm,1,2215 誅,诛,zhū,tru,1,2216 诛,诛,zhū,~chư,1,2216 栽,栽,zāi,tài / tải,2,2217 漫,漫,màn,man / mạn,2,2218 燴,烩,huì,quái,1,2219 烩,烩,huì,~quái,1,2219 眨,眨,zhǎ,trát,1,2220 篃,篃,mèi,mị,1,2221 裙,裙,qún,quần,1,2222 享,享,xiǎng,hưởng,1,2223 鲢,鲢,lián,~liên,1,2224 攀,攀,pān,phan / phàn,2,2225 犲,犲,chái,sài,1,2226 胎,胎,tāi,thai,1,2227 账,账,zhàng,trướng,1,2228 犳,犳,zhuo2,trác,1,2229 貝,贝,bèi,bối / buổi,2,2230 贝,贝,bèi,~buổi,1,2230 乳,乳,rǔ,vú / nhũ,2,2231 杜,杜,dù,đỗ,1,2232 濱,滨,bīn,tân,1,2233 滨,滨,bīn,~tần,1,2233 牧,牧,mù,mục,1,2234 冤,冤,yuān,oan,1,2235 喘,喘,chuǎn,suyễn,1,2236 戝,戝,zéi,~tặc,1,2237 浑,浑,hún,~hồn,1,2238 傝,傝,tan4,than,1,2239 敝,敝,bì,tệ,1,2240 韋,韦,wéi,vi,1,2241 韦,韦,wéi,~vi,1,2241 啪,啪,pā,ba,1,2242 夋,夋,qūn,xuân,1,2243 妥,妥,tuǒ,thỏa / thoả,2,2244 衰,衰,shuāi,thôi / suy / súy,3,2245 焉,焉,yān,yên / diên / vờn,3,2246 鎬,镐,hào,hạo / cảo / cào,3,2247 棵,棵,kē,quả / khỏa / khoả,3,2248 釋,释,shì,dịch / thích,2,2249 释,释,shì,~thích,1,2249 聊,聊,liáo,liêu,1,2250 壽,寿,shòu,thọ,1,2251 寿,寿,shòu,thọ,1,2251 咦,咦,yí,di,1,2252 奈,奈,nài,nại,1,2253 屯,屯,tún,đồn / truân,2,2254 甘,甘,gān,cam,1,2255 暮,暮,mù,mộ,1,2256 鍜,鍜,xiá,hà,1,2257 寵,宠,chǒng,sủng,1,2258 宠,宠,chǒng,trủng,1,2258 籌,筹,chóu,trù,1,2259 筹,筹,chóu,~trù,1,2259 遵,遵,zūn,tuân,1,2260 汁,汁,zhī,hiệp / chấp / trấp,3,2261 鄧,邓,dèng,đặng,1,2262 邓,邓,dèng,đặng,1,2262 剁,剁,duò,đoá,1,2263 噢,噢,ō,úc / ủ,2,2264 娑,娑,suō,sa,1,2265 伽,伽,jiā,già,1,2266 瑙,瑙,nǎo,não,1,2267 虘,虘,cuo2,thoa,1,2268 锜,锜,qí,kì,1,2269 衫,衫,shān,sam / oam,2,2270 卜,卜,bo / bǔ,bốc,1,2271 奼,姹,chà,xá,1,2272 姹,姹,chà,xá,1,2272 效,效,xiào,hiệu,1,2273 霸,霸,bà,bá / phách,2,2274 佐,佐,zuǒ,tá,1,2275 巡,巡,xún,tuần,1,2276 揀,拣,jiǎn,giản / luyến / gióng,3,2277 拣,拣,jiǎn,~gióng,1,2277 盟,盟,méng,minh,1,2278 糟,糟,zāo,tao,1,2279 乞,乞,qǐ,khí / khất,2,2280 咳,咳,hāi,khái / hài / cay,3,2281 嫂,嫂,sǎo,tẩu / dâu,2,2282 涉,涉,shè,thiệp,1,2283 紀,纪,jì,kỉ / kỷ,2,2284 纪,纪,jì,kỉ,1,2284 窖,窖,jiào,giáo / diếu,2,2285 鍵,键,jiàn,kiện,1,2286 键,键,jiàn,kiện,1,2286 售,售,shòu,thụ,1,2287 缸,缸,gāng,cang / cong / hang,3,2288 圭,圭,guī,khuê / quê,2,2289 蟹,蟹,xiè,giải,1,2290 盧,卢,lú,lô / lư,2,2291 卢,卢,lú,~lô,1,2291 葷,荤,hūn,huân,1,2292 荤,荤,hūn,~hôn,1,2292 宰,宰,zǎi,tể,1,2293 符,符,fú,phù / bùa,2,2294 肅,肃,sù,túc,1,2295 肃,肃,sù,túc,1,2295 勮,勮,ju4,cự,1,2296 悲,悲,bēi,bi,1,2297 渔,渔,yú,~ngư,1,2298 帥,帅,shuài,suất / súy / soái,3,2299 帅,帅,shuài,~soái,1,2299 熸,熸,jiān,tiêm,1,2300 藻,藻,zǎo,tảo,1,2301 宏,宏,hóng,hoành,1,2302 箢,箢,yuān,~uyên,1,2303 閭,闾,lǘ,lư,1,2304 椅,椅,yǐ,y / ỷ,2,2305 株,株,zhū,chu / châu / chò,3,2306 藉,藉,jí,tịch / tạ / chạ / tá,4,2307 徙,徙,xǐ,tỉ / tỷ,2,2308 紗,纱,shā,sa,1,2309 纱,纱,shā,sa,1,2309 繕,缮,shàn,thiện,1,2310 菊,菊,jú,cúc,1,2311 丰,丰,fēng,phong,1,2312 贫,贫,pín,tần,1,2313 勪,勪,jue2,quyết,1,2314 貸,贷,dài,thải / thắc,2,2315 贷,贷,dài,thái,1,2315 闈,闱,wéi,vi,1,2316 吏,吏,lì,lại,1,2317 嚼,嚼,jué,tước,1,2318 禿,秃,tū,thóc / thốc / ngốc,3,2319 秃,秃,tū,thóc,1,2319 庢,庢,zhi4,chí,1,2320 輦,辇,niǎn,liễn,1,2321 辇,辇,niǎn,liễn,1,2321 鹵,卤,lǔ,lỗ,1,2322 滷,卤,lǔ,lỗ,1,2322 卤,卤,lǔ,lỗ,1,2322 嬫,嬫,róng,~vanh,1,2323 弗,弗,fú,phất,1,2324 岡,冈,gāng,cương,1,2325 冈,冈,gāng,~cương,1,2325 揖,揖,yī,ấp / ập,2,2326 械,械,xiè,giới,1,2327 喇,喇,lǎ,lạt,1,2328 博,博,bó,bác,1,2329 桑,桑,sāng,tang,1,2330 昆,昆,kūn,côn / con,2,2331 構,构,gòu,cấu,1,2332 构,构,gòu,khấu,1,2332 逾,逾,yú,du,1,2333 棚,棚,péng,bằng,1,2334 陡,陡,dǒu,đẩu,1,2335 鳩,鸠,jiū,cưu,1,2336 鸠,鸠,jiū,~cưu,1,2336 堪,堪,kān,kham,1,2337 企,企,qǐ,xí,1,2338 瑞,瑞,ruì,thụy / thuỵ,2,2339 适,适,shì / kuò,quát,1,2340 攏,拢,lǒng,long,1,2341 拢,拢,lǒng,lũng,1,2341 匾,匾,biǎn,biển,1,2342 噷,噷,hm,hâm / hăm,2,2343 韻,韵,yùn,vận,1,2344 韵,韵,yùn,vận / vần,2,2344 惠,惠,huì,huệ,1,2345 滇,滇,diān,điền / chan,2,2346 豹,豹,bào,báo / beo,2,2347 嵋,嵋,méi,mi / my,2,2348 促,促,cù,xúc,1,2349 瓷,瓷,cí,tư / từ / sứ,3,2350 繀,繀,suì,~huệ,1,2351 縐,绉,zhòu,trứu / sô,2,2352 绉,绉,zhòu,~sô,1,2352 勯,勯,dān,đan,1,2353 帽,帽,mào,mạo / mão,2,2354 彥,彦,yàn,ngạn,1,2355 彦,彦,yàn,~ngạn,1,2355 醋,醋,cù,thố,1,2356 耙,耙,bà / pá,bá / bà / bồ / ba / bừa,5,2357 膳,膳,shàn,thiện,1,2358 桩,桩,zhuāng,~trang,1,2359 獅,狮,shī,sư,1,2360 狮,狮,shī,~sư,1,2360 誠,诚,chéng,thành,1,2361 诚,诚,chéng,~thành,1,2361 鐫,镌,juān,tuyên,1,2362 啗,啗,dàn,đạm,1,2363 剿,剿,jiǎo,tiễu,1,2364 旱,旱,hàn,hạn,1,2365 闀,闀,hong4,hồng,1,2366 殲,歼,jiān,tiêm,1,2367 歼,歼,jiān,tiêm,1,2367 鈔,钞,chāo,sao / sáo,2,2368 钞,钞,chāo,sao,1,2368 閬,阆,làng,lang / lãng,2,2369 艷,艳,yàn,diễm,1,2370 豔,艳,yàn,diễm,1,2370 艳,艳,yàn,diễm,1,2370 逸,逸,yì,dật,1,2371 鑳,鑳,jiàn,kiện,1,2372 埌,埌,làng,lãng,1,2373 狹,狭,xiá,hiệp / hẹp,2,2374 狭,狭,xiá,~hẹp,1,2374 暢,畅,chàng,sướng,1,2375 畅,畅,chàng,~trướng,1,2375 贯,贯,guàn,quán,1,2376 嘻,嘻,xī,hi,1,2377 暴,暴,bào,bộc / bạo,2,2378 森,森,sēn,sâm / chùm,2,2379 頰,颊,jiá,giáp,1,2380 颊,颊,jiá,giáp,1,2380 捷,捷,jié,tiệp / thiệp,2,2381 瀵,瀵,fèn,~phẫn,1,2382 悔,悔,huǐ,hối / hổi,2,2383 炎,炎,yán,đàm / diễm / viêm,3,2384 姥,姥,lǎo,lão / mỗ / mụ,3,2385 潃,潃,xiǔ,~tưu,1,2386 斤,斤,jīn,cấn / cân,2,2387 欄,栏,lán,lang / lan / lườn / giàn / ràn / lán / lơn,7,2388 栏,栏,lán,~lườn,1,2388 罐,罐,guàn,quán,1,2389 陶,陶,táo,đào / giao,2,2390 羹,羹,gēng,lang / canh,2,2391 龢,龢,hé,hoà / hòa,2,2392 垬,垬,hong2,hồng,1,2393 硫,硫,liú,lưu,1,2394 璺,璺,wèn,vấn,1,2395 鈾,铀,yóu,do,1,2396 铀,铀,yóu,~do,1,2396 匠,匠,jiàng,tượng,1,2397 搴,搴,qiān,khiên,1,2398 鱷,鳄,è,ngạc,1,2399 鰐,鳄,è,ngạc,1,2399 鳄,鳄,è,ngạc,1,2399 簿,簿,bù,bạc / bộ / bạ,3,2400 幽,幽,yōu,u,1,2401 浙,浙,zhè,chiết,1,2402 脹,胀,zhàng,trướng,1,2403 胀,胀,zhàng,trướng,1,2403 佑,佑,yòu,hữu / hựu,2,2404 唬,唬,hǔ,hổ,1,2405 薪,薪,xīn,tân,1,2406 警,警,jǐng,cảnh / khểnh,2,2407 塌,塌,tā,tháp,1,2408 楞,楞,léng,lăng,1,2409 茅,茅,máo,mao,1,2410 桶,桶,tǒng,dũng / thùng,2,2411 欏,椤,luó,la,1,2412 捆,捆,kǔn,khổn,1,2413 悉,悉,xī,tất / tạt,2,2414 罕,罕,hǎn,hãn,1,2415 鏀,鏀,lu3,lộ,1,2416 嗘,嗘,ji1,ký,1,2417 婆,婆,pó,bà,1,2418 申,申,shēn,thân,1,2419 阅,阅,yuè,~duyệt,1,2420 勭,勭,tong2,đồng,1,2421 彬,彬,bīn,bân / băn,2,2422 黎,黎,lí,lê,1,2423 裕,裕,yù,dụ / dịu,2,2424 梯,梯,tī,thê,1,2425 蔥,葱,cōng,thông,1,2426 葱,葱,cōng,thông,1,2426 齡,龄,líng,linh,1,2427 龄,龄,líng,~linh,1,2427 捎,捎,shāo,sao / siếu,2,2428 螺,螺,luó,loa,1,2429 皖,皖,wǎn,hoàn / hoán / hoãn,3,2430 摹,摹,mó,mô / mò,2,2431 杉,杉,shān,sam,1,2432 澧,澧,lǐ,lễ,1,2433 藩,藩,fān,phiên / phan,2,2434 墮,堕,duò,huy / đoạ / đọa,3,2435 預,预,yù,dự,1,2436 预,预,yù,~dự,1,2436 鏍,鏍,luo2,lạc,1,2437 鵝,鹅,é,nga,1,2438 鹅,鹅,é,nga,1,2438 嘩,哗,huā,hoa,1,2439 譁,哗,huá,hoa,1,2439 哗,哗,huā,oa,1,2439 挾,挟,xié,tiệp / hiệp / giáp / xáp,4,2440 挟,挟,xié,~huề,1,2440 欐,欐,lì,lệ,1,2441 錚,铮,zhēng,tranh / trành,2,2442 铮,铮,zhēng,~chiêng,1,2442 贛,赣,gàn,cống / cám,2,2443 赣,赣,gàn,~cống,1,2443 訣,诀,jué,quyết,1,2444 诀,诀,jué,quyết,1,2444 醬,酱,jiàng,tương,1,2445 酱,酱,jiàng,trướng,1,2445 鐜,鐜,dui1,đối,1,2446 錐,锥,zhuī,duì / truy / trùy,3,2447 锥,锥,zhuī,~duì,1,2447 哀,哀,āi,ai,1,2448 涘,涘,sì,sĩ,1,2449 琳,琳,lín,lâm,1,2450 俞,俞,yú,du / dũ,2,2451 堕,堕,duò,đoạ,1,2452 夔,夔,kuí,quỳ,1,2453 蒿,蒿,hāo,hao,1,2454 辱,辱,rǔ,nhục / nhọc,2,2455 碟,碟,dié,điệp,1,2456 曼,曼,màn,man / mạn,2,2457 挪,挪,nuó,na / ná,2,2458 慈,慈,cí,từ,1,2459 鐒,铹,láo,lao,1,2460 芝,芝,zhī,chi,1,2461 怡,怡,yí,di,1,2462 栖,栖,qī,tê / thê,2,2463 棲,栖,qī,tê / thê,2,2463 籃,篮,lán,lam / xờm,2,2464 篮,篮,lán,lam,1,2464 兔,兔,tù,thỏ,1,2465 厄,厄,è,ách / ngỏa,2,2466 竊,窃,qiè,thiết,1,2467 窃,窃,qiè,tiết,1,2467 驛,驿,yì,dịch,1,2468 驿,驿,yì,dịch,1,2468 莎,莎,shā,sa / toa,2,2469 貢,贡,gòng,cống,1,2470 贡,贡,gòng,cống,1,2470 餌,饵,ěr,nhị / nhử,2,2471 饵,饵,ěr,nhị,1,2471 煌,煌,huáng,hoàng,1,2472 嗆,呛,qiāng,sang / sặc,2,2473 呛,呛,qiāng,~sang,1,2473 哉,哉,zāi,tai,1,2474 暱,暱,nì,nật,1,2475 榻,榻,tà,tháp,1,2476 澳,澳,ào,áo / úc,2,2477 薛,薛,xuē,tiết,1,2478 拴,拴,shuān,thuyên,1,2479 盾,盾,dùn,thuẫn,1,2480 緱,缑,gōu,câu,1,2481 耕,耕,gēng,canh,1,2482 脂,脂,zhī,chi,1,2483 勤,勤,qín,cần,1,2484 巢,巢,cháo,sào,1,2485 擇,择,zé,trạch,1,2486 择,择,zé,~trạch,1,2486 坠,坠,zhuì,~truỵ,1,2487 氮,氮,dàn,đạm,1,2488 樺,桦,huà,hoa,1,2489 帕,帕,pà,phách / mạt / phạ,3,2490 鉀,钾,jiǎ,giáp,1,2491 钾,钾,jiǎ,giáp,1,2491 亯,亯,xiǎng,hanh,1,2492 咧,咧,liě,liệt / lác,2,2493 嶄,崭,zhǎn,tiệm / sàm / chởm,3,2494 研,研,yán,nghiên / nghiện / nghiền / nghiến,4,2495 膩,腻,nì,nhị / nị,2,2496 腻,腻,nì,nhị,1,2496 枉,枉,wǎng,uổng,1,2497 祐,祐,yòu,hữu,1,2498 糞,粪,fèn,phân / phẩn,2,2499 粪,粪,fèn,~phân,1,2499 誨,诲,huì,hối,1,2500 诲,诲,huì,hối,1,2500 啃,啃,kěn,khẳng,1,2501 娉,娉,pīng,phinh,1,2502 戜,戜,dié,~điệp,1,2503 柜,柜,guì,cự / quỹ / cử,3,2504 裏,里,lǐ,lý / lịa,2,2505 邑,邑,yì,ấp,1,2506 僱,雇,gù,cố,1,2507 雇,雇,gù,cố,1,2507 嬩,嬩,yu2,ngọc,1,2508 債,债,zhài,trái,1,2509 债,债,zhài,sái,1,2509 屁,屁,pì,thí,1,2510 滋,滋,zī,tư,1,2511 胈,胈,bá,bạt,1,2512 芒,芒,máng,mang,1,2513 艾,艾,ài,nghệ / ngải,2,2514 鑷,镊,niè,nhiếp,1,2515 饌,馔,zhuàn,soạn,1,2516 馔,馔,zhuàn,~soạn,1,2516 凹,凹,āo,ao,1,2517 敷,敷,fū,phu,1,2518 菑,菑,zāi,tai / tri,2,2519 畜,畜,chù,súc / húc / sộc / sục / xộc / róc,6,2520 寓,寓,yù,ngụ,1,2521 禰,祢,mí,nễ / nỉ,2,2522 扳,扳,bān,ban / bản / phan / bẳn,4,2523 育,育,yù,dục,1,2524 鞘,鞘,qiào,sao / tiếu,2,2525 拰,拰,nǐn,nhúm,1,2526 脆,脆,cuì,thúy / thuý,2,2527 慮,虑,lǜ,lư / lự,2,2528 虑,虑,lǜ,~lự,1,2528 顛,颠,diān,điên,1,2529 颠,颠,diān,điên,1,2529 囧,囧,jiǒng,quýnh,1,2530 庝,庝,tong2,đồng,1,2531 佷,佷,hěn,hận,1,2532 嬌,娇,jiāo,kiều,1,2533 娇,娇,jiāo,~kiều,1,2533 飼,饲,sì,tự,1,2534 饲,饲,sì,~tự,1,2534 庡,庡,yi3,nghĩa,1,2535 檢,检,jiǎn,ghém / kiểm,2,2536 检,检,jiǎn,~ghém,1,2536 鎚,锤,chuí,chuỳ / chùy,2,2537 锤,锤,chuí,~chuy,1,2537 傑,杰,jié,kiệt,1,2538 杰,杰,jié,kiệt,1,2538 涅,涅,niè,niết / nết,2,2539 樞,枢,shū,xu,1,2540 枢,枢,shū,~xu,1,2540 馮,冯,féng,bằng / phùng,2,2541 冯,冯,féng,phùng,1,2541 丞,丞,chéng,chưng / thừa,2,2542 搓,搓,cuō,tha / sai,2,2543 澤,泽,zé,trạch / rạch,2,2544 泽,泽,zé,~trách,1,2544 絹,绢,juàn,quyên,1,2545 绢,绢,juàn,quyến,1,2545 卑,卑,bēi,ti,1,2546 磅,磅,bàng,bàng / bảng,2,2547 殷,殷,yīn,ẩn / an / ân,3,2548 綋,綋,hong2,hồng,1,2549 趟,趟,tàng,tranh / thảng,2,2550 擰,拧,níng,ninh,1,2551 拧,拧,níng,~ninh,1,2551 辑,辑,jí,~tập,1,2552 镶,镶,xiāng,~tương,1,2553 啞,哑,yǎ,nha / á / ách,3,2554 哑,哑,yǎ,~ách,1,2554 巾,巾,jīn,cân,1,2555 播,播,bō,bá / bả / vá,3,2556 庶,庶,shù,thứ,1,2557 綰,绾,wǎn,oản,1,2558 绾,绾,wǎn,oản,1,2558 腊,腊,là,tịch,1,2559 臘,腊,là,lạp / chạp,2,2559 映,映,yìng,ánh,1,2560 獾,獾,huān,hoan,1,2561 痒,痒,yǎng,dương / dưỡng,2,2562 癢,痒,yǎng,dạng / dưỡng,2,2562 祥,祥,xiáng,tường,1,2563 軒,轩,xuān,hiên,1,2564 轩,轩,xuān,khiên,1,2564 爽,爽,shuǎng,sảng / sửng,2,2565 嚭,嚭,pǐ,phỉ,1,2566 捅,捅,tǒng,thống / thòng,2,2567 犱,犱,ji3,ký,1,2568 署,署,shǔ,thự / thợ,2,2569 匪,匪,fěi,phỉ,1,2570 贈,赠,zèng,tặng,1,2571 赠,赠,zèng,tắng,1,2571 餐,餐,cān,xan,1,2572 乖,乖,guāi,quai,1,2573 氬,氩,yà,á,1,2574 叛,叛,pàn,bạn / phản,2,2575 陝,陕,shǎn,thiểm,1,2576 陕,陕,shǎn,thiểm,1,2576 澄,澄,chéng,trừng / chừng,2,2577 挎,挎,kuà,khoá,1,2578 癌,癌,ái,nham / ngai,2,2579 隸,隶,lì,lệ,1,2580 隶,隶,lì,đãi,1,2580 槦,槦,yong1,dụng,1,2581 脅,胁,xié,hiếp,1,2582 胁,胁,xié,~hiếp,1,2582 澹,澹,dàn,đạm / đàm,2,2583 濮,濮,pú,bộc,1,2584 怯,怯,qiè,khiếp,1,2585 邏,逻,luó,la / lạ,2,2586 逻,逻,luó,la,1,2586 刨,刨,páo,bào,1,2587 詠,咏,yǒng,vịnh,1,2588 咏,咏,yǒng,vịnh / vẳng,2,2588 瘤,瘤,liú,lựu,1,2589 仿,仿,fǎng,phỏng / phảng,2,2590 吟,吟,yín,ngâm,1,2591 眠,眠,mián,miên,1,2592 鐩,𬭼,suì,~toại,1,2593 儒,儒,rú,nho,1,2594 蕃,蕃,bō / fān,phiền / phiên / phồn,3,2595 溅,溅,jiàn,~tuồn,1,2596 牡,牡,mǔ,mẫu,1,2597 畏,畏,wèi,uý / úy,2,2598 危,危,wēi,nguy,1,2599 邢,邢,xíng,hình,1,2600 檀,檀,tán,đàn,1,2601 恆,恒,héng,hằng / căng / cắng,3,2602 恒,恒,héng,hằng / căng / cắng,3,2602 澆,浇,jiāo,kiêu / nghiêu / nhau / nhiều / nhão,5,2603 浇,浇,jiāo,~kiêu,1,2603 芥,芥,jiè,giới,1,2604 蒲,蒲,pú,bồ,1,2605 默,默,mò,mặc,1,2606 獵,猎,liè,liệp / lốp,2,2607 猎,猎,liè,~liệp,1,2607 禹,禹,yǔ,vũ,1,2608 忒,忒,tè,thắc,1,2609 捻,捻,niǎn,niệm / nạm / niệp,3,2610 耗,耗,hào,mạo / mao / hao / háo,4,2611 頌,颂,sòng,tụng,1,2612 颂,颂,sòng,tụng,1,2612 夎,夎,cuo4,thoa,1,2613 崔,崔,cuī,thôi,1,2614 喉,喉,hóu,hầu,1,2615 柬,柬,jiǎn,giản,1,2616 乍,乍,zhà,chạ / sạ,2,2617 斟,斟,zhēn,châm,1,2618 趾,趾,zhǐ,chỉ / nhảy,2,2619 犬,犬,quǎn,khuyển,1,2620 繃,绷,běng / bēng,banh / băng,2,2621 懶,懒,lǎn,lại / lãn,2,2622 懒,懒,lǎn,lãn,1,2622 棰,棰,chuí,truỳ,1,2623 滀,滀,chù,sốc,1,2624 鈴,铃,líng,linh,1,2625 铃,铃,líng,~linh,1,2625 炯,炯,jiǒng,quýnh / huỳnh,2,2626 蛛,蛛,zhū,chu / thù / châu,3,2627 鈞,钧,jūn,quân,1,2628 钧,钧,jūn,quân,1,2628 屈,屈,qū,quật / khuất,2,2629 昂,昂,áng,ngang,1,2630 藤,藤,téng,đằng,1,2631 協,协,xié,hiệp / hiếp,2,2632 协,协,xié,~hiếp,1,2632 幣,币,bì,tệ / giẻ,2,2633 币,币,bì,~giẻ,1,2633 晶,晶,jīng,tinh,1,2634 紟,紟,jīn,câm,1,2635 鵬,鹏,péng,bằng,1,2636 鹏,鹏,péng,bành,1,2636 煞,煞,shā,sát,1,2637 鎂,镁,měi,mĩ / mỹ,2,2638 镁,镁,měi,~mĩ,1,2638 劧,劧,zhi3,chí,1,2639 赫,赫,hè,hách,1,2640 嗐,嗐,hài,hại,1,2641 斌,斌,bīn,bân,1,2642 梟,枭,xiāo,kiêu,1,2643 枭,枭,xiāo,~kiêu,1,2643 焚,焚,fén,phần / phẫn,2,2644 熶,熶,cuàn,chói,1,2645 祠,祠,cí,từ,1,2646 茨,茨,cí,tỳ,1,2647 融,融,róng,dong / dung,2,2648 喬,乔,qiáo,kiều,1,2649 乔,乔,qiáo,kiều,1,2649 琛,琛,chēn,sâm,1,2650 璋,璋,zhāng,chương,1,2651 睦,睦,mù,mục,1,2652 胤,胤,yìn,dận,1,2653 鎸,镌,juān,tuyên,1,2654 虞,虞,yú,ngu,1,2655 鈷,钴,gǔ,cổ,1,2656 钴,钴,gǔ,cổ,1,2656 巷,巷,xiàng,hạng,1,2657 紶,紶,qu1,khứ,1,2658 遙,遥,yáo,diêu / dao,2,2659 遥,遥,yáo,diêu / dao,2,2659 緯,纬,wěi,vĩ,1,2660 纬,纬,wěi,vĩ,1,2660 蹟,迹,jī,tích,1,2661 跡,迹,jī,tích,1,2661 迹,迹,jì,tích,1,2661 爵,爵,jué,tước,1,2662 嶇,岖,qū,khu,1,2663 苔,苔,tái,đài / đầy,2,2664 呰,呰,zǐ,tử,1,2665 梗,梗,gěng,ngạnh / cành,2,2666 諱,讳,huì,huý / húy,2,2667 讳,讳,huì,vĩ,1,2667 潘,潘,pān,phan,1,2668 铬,铬,gè,~lạc,1,2669 慧,慧,huì,tuệ,1,2670 楀,楀,yǔ,vũ,1,2671 滆,滆,gé,cách,1,2672 燃,燃,rán,nhiên / nhen,2,2673 腑,腑,fǔ,phủ,1,2674 褪,褪,tuì,thốn / thoái,2,2675 鰾,鳔,biào,phiêu,1,2676 鳔,鳔,biào,phiếu,1,2676 鄖,郧,yún,vân,1,2677 郧,郧,yún,~vân,1,2677 浸,浸,jìn,tẩm / tắm,2,2678 謙,谦,qiān,khiêm / khiệm,2,2679 谦,谦,qiān,~khiêm,1,2679 踁,踁,jìng,hĩnh,1,2680 鍓,鍓,ji2,ký,1,2681 兮,兮,xī,hề,1,2682 殊,殊,shū,thù / thùa,2,2683 聳,耸,sǒng,tủng,1,2684 耸,耸,sǒng,tủng,1,2684 凸,凸,tū,đột,1,2685 賓,宾,bīn,tân / thấn,2,2686 宾,宾,bīn,~tân,1,2686 撳,揿,qìn,khấm,1,2687 餬,糊,hú,hồ,1,2688 糊,糊,hú,hồ,1,2688 鑒,鉴,jiàn,giám,1,2689 鑑,鉴,jiàn,giám,1,2689 鉴,鉴,jiàn,giám,1,2689 刊,刊,kān,san / khan,2,2690 嫻,娴,xián,nhàn,1,2691 嫺,娴,xián,nhàn,1,2691 娴,娴,xián,nhàn,1,2691 婂,婂,mian2,miên,1,2692 槎,槎,chá,tra / xay,2,2693 餉,饷,xiǎng,hướng,1,2694 饷,饷,xiǎng,~hướng,1,2694 佺,佺,quán,thuyên,1,2695 辛,辛,xīn,tân,1,2696 嗔,嗔,chēn,điền / sân / xin,3,2697 彲,彨,chī,si,1,2698 植,植,zhí,trĩ / thực,2,2699 猿,猿,yuán,viên / vượn,2,2700 甫,甫,fǔ,phủ,1,2701 貜,貜,jué,cước,1,2702 頑,顽,wán,ngoan,1,2703 顽,顽,wán,hoàn,1,2703 駭,骇,hài,hãi,1,2704 骇,骇,hài,giải,1,2704 旷,旷,kuàng,~khoảng,1,2705 呸,呸,pēi,phi / phì / bậy,3,2706 簨,簨,sǔn,tuẩn,1,2707 逍,逍,xiāo,tiêu,1,2708 鶴,鹤,hè,hạc,1,2709 擾,扰,rǎo,nhiễu,1,2710 扰,扰,rǎo,~nhiễu,1,2710 廡,庑,wǔ,vũ / vu,2,2711 庑,庑,wǔ,vũ,1,2711 拎,拎,līn,linh,1,2712 攬,揽,lǎn,lãm,1,2713 揽,揽,lǎn,lãm,1,2713 鏋,鏋,man3,man,1,2714 厌,厌,yàn,yếm,1,2715 弊,弊,bì,tế / tệ,2,2716 捶,捶,chuí,chuỷ / chúy,2,2717 玛,玛,mǎ,mã,1,2718 篤,笃,dǔ,đốc,1,2719 笃,笃,dǔ,đốc,1,2719 蓬,蓬,péng,bồng,1,2720 羌,羌,qiāng,khương,1,2721 肖,肖,xiào,tiêu / tiếu,2,2722 陙,陙,chun2,xuân,1,2723 址,址,zhǐ,chỉ / xởi,2,2724 宇,宇,yǔ,vũ,1,2725 詹,詹,zhān,đạm / chiêm,2,2726 鰭,鳍,qí,kì / kỳ,2,2727 鳍,鳍,qí,kì,1,2727 喵,喵,miāo,miêu / mếu,2,2728 恢,恢,huī,khôi,1,2729 湅,湅,liàn,luyện / rịn,2,2730 濡,濡,rú,nhu / nhi / nhụa,3,2731 鏁,鏁,suǒ,tỏa / toả,2,2732 甯,宁,níng,trữ / ninh / nịnh,3,2733 辮,辫,biàn,biện,1,2734 辫,辫,biàn,biên,1,2734 椂,椂,lu4,lộ,1,2735 俯,俯,fǔ,phủ,1,2736 函,函,hán,hàm / hòm,2,2737 夌,夌,líng,lăng,1,2738 狐,狐,hú,hồ,1,2739 碘,碘,diǎn,điển,1,2740 閫,阃,kǔn,khổn,1,2741 聘,聘,pìn,sính / sánh,2,2742 譚,谭,tán,đàm,1,2743 谭,谭,tán,đàm,1,2743 逮,逮,dǎi,đệ / đãi,2,2744 靖,靖,jìng,tĩnh,1,2745 伍,伍,wǔ,ngũ,1,2746 甭,甭,béng,bằng,1,2747 絎,绗,háng,hàng,1,2748 绗,绗,háng,hàng,1,2748 翹,翘,qiào,kiều,1,2749 翘,翘,qiào,kiều,1,2749 鞍,鞍,ān,yên / an,2,2750 佩,佩,pèi,bội,1,2751 戀,恋,liàn,luyến,1,2752 恋,恋,liàn,luyến,1,2752 瓮,瓮,wèng,úng,1,2753 甕,瓮,wèng,úng / ống,2,2753 箣,箣,ce4,trắc,1,2754 剃,剃,tì,thế,1,2755 帆,帆,fān / fán,phàm / phâm,2,2756 氖,氖,nǎi,nãi,1,2757 蟬,蝉,chán,thiền,1,2758 蝉,蝉,chán,thiền,1,2758 鯉,鲤,lǐ,lý,1,2759 鲤,鲤,lǐ,~lễ,1,2759 揣,揣,chuāi,tuy / đoàn / sủy / suỷ / suy,5,2760 瞥,瞥,piē,miết,1,2761 腐,腐,fǔ,hủ,1,2762 庭,庭,tíng,đình / thính,2,2763 洺,洺,míng,minh,1,2764 坎,坎,kǎn,khảm,1,2765 契,契,qì,tiết / khiết / khế / khất,4,2766 庇,庇,bì,tý / tí,2,2767 弧,弧,hú,hồ / o,2,2768 掀,掀,xiān,hân / hiên,2,2769 梭,梭,suō,thoa / toa / thoi,3,2770 勳,勋,xūn,huân,1,2771 勛,勋,xūn,huân,1,2771 勋,勋,xūn,~huân,1,2771 拈,拈,niān,niêm / chêm,2,2772 韬,韬,tāo,thao,1,2773 叮,叮,dīng,đinh,1,2774 碾,碾,niǎn,niễn / chiển,2,2775 踅,踅,xué,thệ / tuyệt,2,2776 痴,痴,chī,si,1,2777 癡,痴,chī,si,1,2777 茬,茬,chá,tra,1,2778 姘,姘,pīn,phanh,1,2779 崩,崩,bēng,băng,1,2780 惜,惜,xī,tích / tiếc,2,2781 忓,忓,gān,can,1,2782 漩,漩,xuán,tuyền,1,2783 鑻,鑻,pan4,bàn,1,2784 札,札,zhá,trát,1,2785 燭,烛,zhú,chúc / đuốc,2,2786 烛,烛,zhú,chúc,1,2786 嬰,婴,yīng,anh,1,2787 婴,婴,yīng,anh,1,2787 屎,屎,shǐ,hi / thỉ,2,2788 璫,珰,dāng,đang,1,2789 珰,珰,dāng,đang,1,2789 茸,茸,róng,nhung / nhũng,2,2790 阜,阜,fù,phụ,1,2791 愬,愬,sù,sách / tố,2,2792 婢,婢,bì,tì / tỳ,2,2793 撬,撬,qiào,khiêu,1,2794 妄,妄,wàng,vọng,1,2795 淫,淫,yín,dâm,1,2796 纺,纺,fǎng,~vưởng,1,2797 馱,驮,tuó,đà / đạ / thồ,3,2798 驮,驮,tuó,đà,1,2798 犁,犁,lí,lê,1,2799 礙,碍,ài,ngại,1,2800 碍,碍,ài,ngại,1,2800 亨,亨,hēng,phanh / hưởng / hanh,3,2801 槳,桨,jiǎng,tưởng,1,2802 桨,桨,jiǎng,tưởng,1,2802 絞,绞,jiǎo,hào / giảo,2,2803 绞,绞,jiǎo,giảo,1,2803 苑,苑,yuàn,oản / uất / uẩn / uyển,4,2804 囨,囨,piān,~thiên,1,2805 尹,尹,yǐn,duẫn / doãn,2,2806 弥,弥,mí,di,1,2807 撓,挠,náo,nạo / nhéo,2,2808 挠,挠,náo,nhéo,1,2808 缅,缅,miǎn,~miễn,1,2809 锺,锺,zhōng,~chuông,1,2810 鯊,鲨,shā,sa,1,2811 鲨,鲨,shā,sa,1,2811 哲,哲,zhé,triết,1,2812 妮,妮,nī,ni / ny,2,2813 媒,媒,méi,môi / mối,2,2814 腮,腮,sāi,tai,1,2815 軌,轨,guǐ,quỹ / quẫy,2,2816 轨,轨,guǐ,~quẫy,1,2816 鎰,镒,yì,dật / dát,2,2817 鰁,鳈,quán,~quyền,1,2818 益,益,yì,ích,1,2819 愚,愚,yú,ngu,1,2820 帘,帘,lián,liêm,1,2821 毅,毅,yì,nghị,1,2822 镐,镐,gǎo,cảo,1,2823 鵑,鹃,juān,quyên,1,2824 鹃,鹃,juān,quyên,1,2824 穎,颖,yǐng,dĩnh,1,2825 颖,颖,yǐng,~nhánh,1,2825 輝,辉,huī,huy,1,2826 辉,辉,huī,huy,1,2826 郊,郊,jiāo,giao,1,2827 俌,俌,fu3,phú,1,2828 婲,婲,hua1,hoa,1,2829 懿,懿,yì,ý,1,2830 斃,毙,bì,tễ,1,2831 毙,毙,bì,~bí,1,2831 茲,兹,zī,tư / từ,2,2832 兹,兹,zī,~tư,1,2832 券,券,quàn,khoán,1,2833 亾,亾,wáng,vong,1,2834 僵,僵,jiāng,cương,1,2835 曉,晓,xiǎo,hẻo / hiểu,2,2836 晓,晓,xiǎo,hẻo,1,2836 氈,毡,zhān,chiên / chen,2,2837 毡,毡,zhān,chiên,1,2837 捋,捋,lǚ,loát / tuốt / vuốt,3,2838 渴,渴,kě,kiệt / khát,2,2839 紈,纨,wán,hoàn,1,2840 纨,纨,wán,~hoàn,1,2840 柟,柟,nán,nam,1,2841 箍,箍,gū,cô,1,2842 篆,篆,zhuàn,triện,1,2843 蚌,蚌,bàng,bạng,1,2844 氯,氯,lǜ,lục,1,2845 竇,窦,dòu,đậu,1,2846 窦,窦,dòu,đậu,1,2846 褲,裤,kù,khố,1,2847 裤,裤,kù,~khố,1,2847 顷,顷,qǐng,khoảnh,1,2848 盔,盔,kuī,khôi,1,2849 蹦,蹦,bèng,bính,1,2850 雀,雀,què,tước,1,2851 仔,仔,zǐ,tể / tử,2,2852 棘,棘,jí,cức / gấc,2,2853 熏,熏,xūn,huân,1,2854 燻,熏,xūn,huân / hun,2,2854 礁,礁,jiāo,tiêu / tiều,2,2855 昌,昌,chāng,xương,1,2856 冢,冢,zhǒng,trủng,1,2857 塚,冢,zhǒng,trủng,1,2857 訴,诉,sù,tố,1,2858 诉,诉,sù,tố,1,2858 嗜,嗜,shì,thị,1,2859 憤,愤,fèn,phẫn / phấn,2,2860 愤,愤,fèn,phẫn,1,2860 辰,辰,chén,thần / thìn,2,2861 匣,匣,xiá,hạp / hộp,2,2862 梳,梳,shū,sơ,1,2863 矛,矛,máo,mâu,1,2864 芽,芽,yá,nha,1,2865 塽,塽,shuǎng,sảng,1,2866 桓,桓,huán,hoàn,1,2867 腺,腺,xiàn,tuyến,1,2868 蠟,蜡,là,lạp / rệp,2,2869 蜡,蜡,là,trá,1,2869 蹬,蹬,dēng / dèng,đặng,1,2870 逝,逝,shì,thệ,1,2871 鰓,鳃,sāi,tai,1,2872 鳃,鳃,sāi,tai,1,2872 嚜,嚜,me,ma / mút,2,2873 笨,笨,bèn,bổn / đần,2,2874 肆,肆,sì,tứ,1,2875 舒,舒,shū,thư,1,2876 蛙,蛙,wā,oa,1,2877 媧,娲,wā,oa,1,2878 娲,娲,wā,oa,1,2878 悓,悓,qian4,thiên,1,2879 攢,攒,zǎn,toản / toàn,2,2880 攒,攒,zǎn,~toàn,1,2880 橙,橙,chéng,tranh / sập / chanh,3,2881 貶,贬,biǎn,biếm,1,2882 贬,贬,biǎn,biển,1,2882 笙,笙,shēng,sanh / xênh / sinh / sênh / sềnh,5,2883 傜,傜,yáo,dao,1,2884 揩,揩,kāi,giai / khai,2,2885 繳,缴,jiǎo,kiểu / chước / nhàu,3,2886 缴,缴,jiǎo,kiểu,1,2886 鍖,鍖,chen3,thần,1,2887 楁,楁,he2,hợp,1,2888 氟,氟,fú,phất,1,2889 麽,么,mó,mô / ma,2,2890 於,于,yú,ô / ư,2,2891 杞,杞,qǐ,kỷ,1,2892 嘿,嘿,hēi,hắc,1,2893 栧,栧,yi4,nghĩa,1,2894 溃,溃,kuì,~hói,1,2895 萐,萐,shà,tiệp,1,2896 鱉,鳖,biē,ba / miết,2,2897 鳖,鳖,biē,biệt,1,2897 佽,佽,cì,thứ,1,2898 兂,兂,zān,trâm,1,2899 戞,戞,jiá,kiết,1,2900 濤,涛,tāo,đào,1,2901 涛,涛,tāo,~thao,1,2901 蛟,蛟,jiāo,giao,1,2902 违,违,wéi,~vi,1,2903 凜,凛,lǐn,lẫm,1,2904 凛,凛,lǐn,lẫm,1,2904 敛,敛,liǎn,~liễm,1,2905 储,储,chǔ,trữ,1,2906 寡,寡,guǎ,quả,1,2907 絳,绛,jiàng,giáng,1,2908 绛,绛,jiàng,giáng,1,2908 蒜,蒜,suàn,toán / tỏi,2,2909 戠,戠,zhī,~chi,1,2910 灼,灼,zhuó,chước,1,2911 躥,蹿,cuān,thoan,1,2912 蹿,蹿,cuān,~thoan,1,2912 唔,唔,wú,ngô,1,2913 啄,啄,zhuó,trác / trốc,2,2914 姚,姚,yáo,diêu,1,2915 瀉,泻,xiè,tả,1,2916 泻,泻,xiè,xá,1,2916 俸,俸,fèng,bổng,1,2917 熺,熺,xī,~hy,1,2918 蕪,芜,wú,vu,1,2919 芜,芜,wú,~ngô,1,2919 蟻,蚁,yǐ,nghĩ,1,2920 蚁,蚁,yǐ,nghĩ,1,2920 捂,捂,wǔ,ngộ,1,2921 腕,腕,wàn,oản,1,2922 廉,廉,lián,liêm,1,2923 殖,殖,zhí,thực,1,2924 淋,淋,lín,lâm / lấm,2,2925 鎷,鎷,ma3,mã,1,2926 靛,靛,diàn,điện,1,2927 幢,幢,chuáng,choàng / tràng / chàng,3,2928 櫟,栎,lì,lịch / lao / lác,3,2929 栎,栎,lì,lịch,1,2929 矗,矗,chù,súc / sực,2,2930 稻,稻,dào,đạo,1,2931 酮,酮,tóng,đồng,1,2932 儴,儴,rang2,nhượng,1,2933 絡,络,luò,lạc / rạc,2,2934 络,络,luò,lạc,1,2934 掣,掣,chè,xiết / xế,2,2935 諧,谐,xié,hài,1,2936 谐,谐,xié,hài,1,2936 鎺,鎺,zu3,tổ,1,2937 欞,棂,líng,linh / ranh,2,2938 棂,棂,líng,ranh,1,2938 隅,隅,yú,ngung,1,2939 鵞,鵞,é,nga,1,2940 嬶,嬶,bí,bị,1,2941 瑤,瑶,yáo,dao,1,2942 瑶,瑶,yáo,~diêu,1,2942 瓣,瓣,bàn,biện,1,2943 掐,掐,qiā,kháp,1,2944 斥,斥,chì,xích / xịch,2,2945 檲,檲,tuan2,đoàn,1,2946 玫,玫,méi,mai,1,2947 琼,琼,qióng,~quỳnh,1,2948 販,贩,fàn,phiến / phán,2,2949 贩,贩,fàn,phiến,1,2949 隙,隙,xì,khích,1,2950 搏,搏,bó,bác / vác,2,2951 熔,熔,róng,dong / dung,2,2952 蒂,蒂,dì,đế,1,2953 裸,裸,luǒ,khỏa / lỏa / khoả / loã,4,2954 迭,迭,dié,dật / điệt,2,2955 仕,仕,shì,sĩ,1,2956 廂,厢,xiāng,sương / rương,2,2957 厢,厢,xiāng,~hương,1,2957 惺,惺,xīng,tinh,1,2958 掳,掳,lǔ,lỗ,1,2959 暨,暨,jì,kỵ,1,2960 濫,滥,làn,lãm / lạm / cãm,3,2961 滥,滥,làn,~lạm,1,2961 昔,昔,xī,tích,1,2962 沽,沽,gū,cổ / cô,2,2963 眯,眯,mī,mị,1,2964 磴,磴,dèng,đặng,1,2965 缎,缎,duàn,đoạn,1,2966 努,努,nǔ,nỗ,1,2967 勘,勘,kān,khám,1,2968 嗅,嗅,xiù,khứu,1,2969 斿,斿,yóu,du,1,2970 煶,煶,shi4,thị,1,2971 晨,晨,chén,thần,1,2972 蛾,蛾,é,nga / nghĩ,2,2973 抑,抑,yì,ức,1,2974 啷,啷,lāng,lang / lắng,2,2975 績,绩,jī,tích,1,2976 誦,诵,sòng,tụng,1,2977 诵,诵,sòng,tụng,1,2977 踱,踱,duó,đạc,1,2978 龐,庞,páng,bàng / lung,2,2979 庞,庞,páng,bàng,1,2979 撇,撇,piē,phiết,1,2980 疆,疆,jiāng,cương,1,2981 瞻,瞻,zhān,chiêm,1,2982 冥,冥,míng,minh,1,2983 醃,腌,yān,yêm,1,2984 腌,腌,yān,yêm,1,2984 萼,萼,è,ngạc,1,2985 諒,谅,liàng,lượng,1,2986 谅,谅,liàng,lượng,1,2986 褐,褐,hè,hạt / cát,2,2987 淘,淘,táo,đào,1,2988 胞,胞,bāo,bào,1,2989 咒,咒,zhòu,chú,1,2990 鐭,鐭,yu4,ngọc,1,2991 梓,梓,zǐ,tử,1,2992 慰,慰,wèi,uý / úy / uỷ,3,2993 棕,棕,zōng,tông,1,2994 釩,钒,fǎn,phàm,1,2995 钒,钒,fán,~phiên,1,2995 撩,撩,liāo,liêu / liệu / lêu,3,2996 枣,枣,zǎo,~táo,1,2997 滯,滞,zhì,trệ / sệ,2,2998 滞,滞,zhì,tế,1,2998 肢,肢,zhī,chi,1,2999 饞,馋,chán,sàm / thèm,2,3000 馋,馋,chán,sàm,1,3000 噗,噗,pū,phốc,1,3001 轛,轛,zhui4,truy,1,3002 綳,绷,bēng,banh / băng,2,3003 绷,绷,bēng,~banh,1,3003 顔,颜,yán,nhan,1,3004 顏,颜,yán,nhan,1,3004 颜,颜,yán,nhan,1,3004 骮,骮,yi4,nghĩa,1,3005 蟾,蟾,chán,thiềm,1,3006 遜,逊,xùn,tốn,1,3007 逊,逊,xùn,~tấn,1,3007 痕,痕,hén,ngân / hằn / ngẩn / ngấn / ngần / ngằn,6,3008 咸,咸,xián,hàm,1,3009 樼,樼,zhen1,chân,1,3010 紿,绐,dài,đãi,1,3011 绐,绐,dài,~đãi,1,3011 驗,验,yàn,nghiệm,1,3012 验,验,yàn,diễm,1,3012 矢,矢,shǐ,thỉ / tẻ / thẻ,3,3013 螭,螭,chī,li / ly,2,3014 妓,妓,jì,kĩ / kỹ,2,3015 挫,挫,cuò,tỏa / toả / doạ,3,3016 勶,勶,che4,xa,1,3017 呭,呭,yì,thé,1,3018 孴,孴,ni3,nghê,1,3019 彪,彪,biāo,bưu,1,3020 椎,椎,zhuī,chuy / chòi / truỳ / chuỳ,4,3021 紹,绍,shào,thiệu,1,3022 绍,绍,shào,~thiệu,1,3022 綻,绽,zhàn,trán,1,3023 绽,绽,zhàn,~triển,1,3023 龕,龛,kān,khám / kham,2,3024 窺,窥,kuī,khuy,1,3025 窥,窥,kuī,~khuy,1,3025 贖,赎,shú,thục / chuộc,2,3026 赎,赎,shú,thục,1,3026 鐐,镣,liáo,liêu / rìu,2,3027 介,介,jiè,giới,1,3028 墠,𫮃,shàn,thiện,1,3029 寢,寝,qǐn,tẩm,1,3030 寝,寝,qǐn,tẩm,1,3030 臽,臽,xiàn,hãm,1,3031 酯,酯,zhǐ,chỉ,1,3032 堰,堰,yàn,yển,1,3033 概,概,gài,khái,1,3034 碩,硕,shuò,thạc,1,3035 硕,硕,shuò,thạch,1,3035 酬,酬,chóu,thù,1,3036 鑴,鑴,xī,huề,1,3037 冶,冶,yě,dã,1,3038 垒,垒,lěi,~luỹ,1,3039 奲,奲,duo3,đa,1,3040 朔,朔,shuò,sóc,1,3041 杏,杏,xìng,hạnh,1,3042 淇,淇,qí,kì / kỳ,2,3043 膛,膛,táng,thang,1,3044 鎢,钨,wū,ô,1,3045 钨,钨,wū,ô,1,3045 呐,呐,nà,nói,1,3046 妸,妸,ē,a / ả,2,3047 灸,灸,jiǔ,cứu,1,3048 肘,肘,zhǒu,trửu / chỏ,2,3049 鋇,钡,bèi,bối,1,3050 钡,钡,bèi,~tý,1,3050 括,括,kuò,quát / hoạt,2,3051 蜜,蜜,mì,mật,1,3052 詰,诘,jié,cật,1,3053 诘,诘,jié,~cật,1,3053 厘,厘,lí,li / ly,2,3054 砥,砥,dǐ,chỉ / để,2,3055 詐,诈,zhà,trá,1,3056 诈,诈,zhà,~trá,1,3056 駁,驳,bó,bác,1,3057 驳,驳,bó,bác,1,3057 鯨,鲸,jīng,kình,1,3058 鲸,鲸,jīng,~kình,1,3058 胯,胯,kuà,khố / khoá / khóa,3,3059 菱,菱,líng,lăng,1,3060 嚲,亸,duǒ,đả,1,3061 亸,亸,duǒ,~đoá,1,3061 吱,吱,zhī,tư / chi / chê,3,3062 咯,咯,gē,lạc / khách / cách / khạc,4,3063 妝,妆,zhuāng,trang,1,3064 妆,妆,zhuāng,~trang,1,3064 孕,孕,yùn,dựng,1,3065 寇,寇,kòu,khấu,1,3066 悗,悗,mán,mến,1,3067 慎,慎,shèn,thận,1,3068 幌,幌,huǎng,hoảng,1,3069 幓,㡎,shān,~sam,1,3070 桦,桦,huà,hoa,1,3071 漂,漂,piào,phiếu / phiêu / phều,3,3072 逗,逗,dòu,đậu,1,3073 阮,阮,ruǎn,nguyễn,1,3074 勻,匀,yún,quân,1,3075 匀,匀,yún,~vân,1,3075 狄,狄,dí,địch / thích,2,3076 謨,谟,mó,mô,1,3077 谟,谟,mó,~mô,1,3077 驶,驶,shǐ,tẩy,1,3078 槨,椁,guǒ,quách / quạch,2,3079 椁,椁,guǒ,quách,1,3079 鍊,炼,liàn,luyện,1,3080 勃,勃,bó,bột,1,3081 栦,栦,chou2,trù,1,3082 氐,氐,dī,để / đê,2,3083 蹄,蹄,tí,đề / đế,2,3084 腥,腥,xīng,tinh / tanh,2,3085 蓄,蓄,xù,súc,1,3086 褂,褂,guà,quái,1,3087 踐,践,jiàn,tiễn,1,3088 践,践,jiàn,kiến,1,3088 戣,戣,kuí,quỳ,1,3089 貞,贞,zhēn,trinh,1,3090 贞,贞,zhēn,~trinh,1,3090 肋,肋,lèi / lè,lặc,1,3091 誘,诱,yòu,dụ,1,3092 诱,诱,yòu,~dụ,1,3092 蹭,蹭,cèng,thặng,1,3093 釣,钓,diào,điếu,1,3094 钓,钓,diào,điếu,1,3094 竅,窍,qiào,khiếu / khíu,2,3095 窍,窍,qiào,khíu,1,3095 頤,颐,yí,di,1,3096 颐,颐,yí,~di,1,3096 凳,凳,dèng,đắng,1,3097 悄,悄,qiāo,tiễu / thiểu,2,3098 鍝,鍝,yu2,ngọc,1,3099 雁,雁,yàn,nhạn,1,3100 婃,婃,cong2,thông,1,3101 椋,椋,liáng,lương,1,3102 污,污,wū,ô,1,3103 汙,污,wū,oa / ô / ố,3,3103 葛,葛,gé,cát,1,3104 霞,霞,xiá,hà,1,3105 靶,靶,bǎ,bá / bả,2,3106 堟,堟,zhuan4,chuyên,1,3107 酷,酷,kù,khốc,1,3108 冀,冀,jì,kí / ký,2,3109 淵,渊,yuān,uyên,1,3110 渊,渊,yuān,~uyên,1,3110 簩,簩,láo,lau,1,3111 蝕,蚀,shí,thực,1,3112 蚀,蚀,shí,thực,1,3112 壕,壕,háo,hào,1,3113 幻,幻,huàn,huyễn / ảo,2,3114 渣,渣,zhā,tra,1,3115 薦,荐,jiàn,tiến,1,3116 荐,荐,jiàn,tiến,1,3116 卓,卓,zhuó,trác,1,3117 叱,叱,chì,sất / sứt,2,3118 咪,咪,mī,mị / mễ / mi,3,3119 蛔,蛔,huí,hồi,1,3120 乏,乏,fá,phạp,1,3121 傍,傍,bàng,bàng / bạng,2,3122 嘶,嘶,sī,tê,1,3123 毫,毫,háo,hào,1,3124 濆,𣸣,fén,phần / phẫn,2,3125 冨,冨,fù,~phụ,1,3126 劻,劻,kuāng,khuông,1,3127 衙,衙,yá,nha,1,3128 嘎,嘎,gā,ca,1,3129 夕,夕,xī,tịch,1,3130 湡,湡,yu2,ngọc,1,3131 徽,徽,huī,huy,1,3132 枷,枷,jiā,gia / da,2,3133 淤,淤,yū,ứ / ứa,2,3134 嗳,嗳,ǎi,ái,1,3135 屑,屑,xiè,tiết,1,3136 忔,忔,qi4,khí,1,3137 禄,禄,lù,lộc,1,3138 穆,穆,mù,mục / mặc,2,3139 迸,迸,bèng,bính,1,3140 彧,彧,yù,úc,1,3141 瑛,瑛,yīng,anh,1,3142 盲,盲,máng,manh,1,3143 縴,纤,qiàn,khiên,1,3144 纖,纤,xiān,tiêm,1,3144 纤,纤,xiān,tiêm,1,3144 耀,耀,yào,diệu,1,3145 諶,谌,chén,thầm / kham,2,3146 谌,谌,chén,thầm,1,3146 郵,邮,yóu,bưu,1,3147 邮,邮,yóu,~bưu,1,3147 廚,厨,chú,trù / chù,2,3148 厨,厨,chú,~trù,1,3148 戎,戎,róng,nhung,1,3149 磋,磋,cuō,tha / xay / gây / xoay / xây,5,3150 繬,繬,se4,sắc,1,3151 臀,臀,tún,đồn,1,3152 張,张,zhāng,trướng / trương,2,3153 伟,伟,wěi,vĩ,1,3154 怠,怠,dài,đãi,1,3155 愭,愭,qí,kì,1,3156 躬,躬,gōng,cung,1,3157 塑,塑,sù,tố,1,3158 簬,簬,lù,lộ / rọ,2,3159 淌,淌,tǎng,thảng,1,3160 箞,箞,qian1,thiên,1,3161 膏,膏,gāo,cao / cáo,2,3162 迥,迥,jiǒng,quýnh / huýnh,2,3163 锣,锣,luó,la,1,3164 疲,疲,pí,bì,1,3165 穗,穗,suì,tuệ,1,3166 钀,钀,nie4,niết,1,3167 簇,簇,cù,thấu / thốc,2,3168 逞,逞,chěng,sính,1,3169 嬈,娆,ráo,nhiêu / nhiễu / liểu,3,3170 娆,娆,ráo,~nhiêu,1,3170 迪,迪,dí,địch,1,3171 佃,佃,diàn,điền,1,3172 裴,裴,péi,bùi,1,3173 鉢,钵,bō,bát,1,3174 缽,钵,bō,bát,1,3174 钵,钵,bō,bát,1,3174 描,描,miáo,miêu,1,3175 椾,椾,jiān,tiên,1,3176 櫥,橱,chú,thụ / trù,2,3177 橱,橱,chú,thụ,1,3177 禕,祎,yī,y,1,3178 祎,祎,yī,y,1,3178 絾,絾,cheng2,thành,1,3179 霉,霉,méi,môi / mốc,2,3180 黴,霉,méi,mi / vi / mốc,3,3180 慕,慕,mù,mộ,1,3181 抿,抿,mǐn,mân,1,3182 汊,汊,chà,xá / xoà,2,3183 盈,盈,yíng,doanh / dềnh,2,3184 鋸,锯,jù,cứ / cư / cưa,3,3185 锯,锯,jù,cứ,1,3185 姣,姣,jiāo,giảo / giao,2,3186 忿,忿,fèn,phẫn,1,3187 栫,栫,jiàn,~hãm,1,3188 櫘,櫘,hui4,huệ,1,3189 湗,湗,feng4,phong,1,3190 貂,貂,diāo,điêu,1,3191 廖,廖,liào,liêu / liệu,2,3192 淖,淖,nào,náo,1,3193 滲,渗,shèn,sấm / rướm,2,3194 渗,渗,shèn,rướm,1,3194 蹤,踪,zōng,tông / tung,2,3195 踪,踪,zōng,tông / tung,2,3195 墟,墟,xū,khư,1,3196 墦,墦,fán,phiền,1,3197 紵,纻,zhù,trữ,1,3198 謚,谥,shì,thuỵ / ích,2,3199 諡,谥,shì,thụy / thuỵ,2,3199 谥,谥,shì,~thụy,1,3199 傞,傞,suō,thoa,1,3200 募,募,mù,mộ,1,3201 弩,弩,nǔ,nỗ / nỏ,2,3202 滅,灭,miè,diệt,1,3203 炲,炲,tái,~đài,1,3204 飢,饥,jī,cơ,1,3205 饑,饥,jī,cơ / ky,2,3205 饥,饥,jī,~cơ,1,3205 旦,旦,dàn,đán,1,3206 蚕,蚕,cán,tàm / tằm,2,3207 蠶,蚕,cán,tàm / tằm,2,3207 俏,俏,qiào,tiếu,1,3208 樹,树,shù,thụ,1,3209 漣,涟,lián,liên / lăn,2,3210 涟,涟,lián,~liêm,1,3210 衁,衁,huāng,hoang,1,3211 峨,峨,é,nga,1,3212 彝,彝,yí,~di,1,3213 瑋,玮,wěi,vĩ,1,3214 玮,玮,wěi,vĩ,1,3214 鈀,钯,bǎ,ba / bả,2,3215 钯,钯,bǎ,~ba,1,3215 麝,麝,shè,xạ,1,3216 估,估,gū,cổ,1,3217 姬,姬,jī,cơ,1,3218 昧,昧,mèi,muội,1,3219 燥,燥,zào,táo,1,3220 璘,璘,lín,lân,1,3221 紐,纽,niǔ,nữu / néo,2,3222 纽,纽,niǔ,nữu,1,3222 欒,栾,luán,loan,1,3223 汵,汵,gàn,ngấm,1,3224 錘,锤,chuí,chuy / chuỳ / chùy,3,3225 闊,阔,kuò,khoát,1,3226 奋,奋,fèn,phẫn,1,3227 斐,斐,fěi,phỉ,1,3228 玻,玻,bō,pha,1,3229 舅,舅,jiù,cữu / cậu,2,3230 舜,舜,shùn,thuấn,1,3231 萱,萱,xuān,huyên,1,3232 謊,谎,huǎng,hoang,1,3233 谎,谎,huǎng,~hoang,1,3233 帀,帀,zā,táp,1,3234 謁,谒,yè,yết,1,3235 谒,谒,yè,ế,1,3235 褚,褚,chǔ,trữ / trử,2,3236 攆,撵,niǎn,niện,1,3237 撵,撵,niǎn,liễn,1,3237 炭,炭,tàn,than / thán,2,3238 芸,芸,yún,vân,1,3239 馷,馷,pei4,phối,1,3240 礬,矾,fán,phàn / phèn,2,3241 矾,矾,fán,~phàn,1,3241 茂,茂,mào,mậu,1,3242 楹,楹,yíng,doanh,1,3243 嗚,呜,wū,ô,1,3244 榨,榨,zhà,trá,1,3245 犵,犵,gē,ngật,1,3246 蘸,蘸,zhàn,tiếu / trám / chấm,3,3247 偕,偕,xié,giai,1,3248 凌,凌,líng,lăng,1,3249 淩,凌,líng,lăng / lâng,2,3249 戈,戈,gē,qua,1,3250 攙,搀,chān,sam / sọm,2,3251 搀,搀,chān,~sọm,1,3251 杵,杵,chǔ,xử / ngỏ,2,3252 嗨,嗨,hāi,hải,1,3253 毗,毗,pí,tỳ / bì,2,3254 瀾,澜,lán,lan / làn / ràn / tràn / lượn / trơn,6,3255 澜,澜,lán,~làn,1,3255 衷,衷,zhōng,trung / trúng,2,3256 銳,锐,ruì,nhuệ,1,3257 鋭,锐,ruì,duệ / nhọn / nhuệ,3,3257 锐,锐,ruì,~nhọn,1,3257 況,况,kuàng,huống,1,3258 况,况,kuàng,huống,1,3258 浴,浴,yù,dục,1,3259 襯,衬,chèn,sấn,1,3260 衬,衬,chèn,sấn,1,3260 佬,佬,lǎo,lão,1,3261 曇,昙,tán,đàm,1,3262 昙,昙,tán,đàm,1,3262 欑,欑,cuán,toàn,1,3263 瞄,瞄,miáo,miểu / miêu,2,3264 簫,箫,xiāo,tiêu,1,3265 箫,箫,xiāo,tiêu,1,3265 鍟,鍟,shēng,~sanh,1,3266 凱,凯,kǎi,khải,1,3267 凯,凯,kǎi,khải,1,3267 楂,楂,zhā,tra,1,3268 診,诊,zhěn,chẩn,1,3269 诊,诊,zhěn,chẩn,1,3269 諞,谝,piǎn / pián,biển,1,3270 谝,谝,piǎn,~biền,1,3270 孳,孳,zī,tư,1,3271 儏,儏,can4,tham,1,3272 剰,剰,shèng,thặng,1,3273 嗙,嗙,pǎng,bàng / bảnh,2,3274 恃,恃,shì,thị,1,3275 椤,椤,luó,la,1,3276 犺,犺,kàng,kháng,1,3277 箕,箕,jī,cơ / ky / kia,3,3278 舂,舂,chōng,thung,1,3279 魁,魁,kuí,khôi,1,3280 恳,恳,kěn,~khấn,1,3281 潔,洁,jié,khiết,1,3282 洁,洁,jié,khiết / cát,2,3282 絆,绊,bàn,bận / bán,2,3283 绊,绊,bàn,~bận,1,3283 顣,顣,cù,túc / xúc,2,3284 堜,堜,lian4,liên,1,3285 柑,柑,gān,cam / cùm,2,3286 粈,粈,rou2,nhục,1,3287 綿,绵,mián,miên,1,3288 绵,绵,mián,miên,1,3288 墜,坠,zhuì,truỵ / trụy,2,3289 胚,胚,pēi,phôi,1,3290 螅,螅,xī,tức,1,3291 胺,胺,àn,át / ươn,2,3292 婏,婏,fan4,phàn,1,3293 氦,氦,hài,hợi,1,3294 鵲,鹊,què,thước,1,3295 鹊,鹊,què,~thước,1,3295 塢,坞,wù,ổ,1,3296 坞,坞,wù,~ổ,1,3296 潰,溃,kuì,hội / hói,2,3297 濇,濇,sè,sáp,1,3298 貯,贮,zhù,trữ,1,3299 贮,贮,zhù,trữ,1,3299 倭,倭,wō,oa / uy / nụy / oải / nuỵ,5,3300 蹙,蹙,cù,túc / xúc,2,3301 嬬,嬬,rú,nhu,1,3302 愧,愧,kuì,quý,1,3303 晏,晏,yàn,yến,1,3304 靴,靴,xuē,ngoa,1,3305 欣,欣,xīn,hân,1,3306 箋,笺,jiān,tiên,1,3307 笺,笺,jiān,~tiêm,1,3307 鏤,镂,lòu,lũ,1,3308 镂,镂,lòu,~lũ,1,3308 丙,丙,bǐng,bính,1,3309 劣,劣,liè,liệt,1,3310 膨,膨,péng,bành,1,3311 迦,迦,jiā,ca / già / dà,3,3312 骸,骸,hái,hài,1,3313 嚑,嚑,xun1,huấn,1,3314 熜,熜,cōng,~thông,1,3315 饃,馍,mó,mô,1,3316 馍,馍,mó,ma,1,3316 忎,忎,ren2,nhân,1,3317 襖,袄,ǎo,áo,1,3318 袄,袄,ǎo,áo,1,3318 嘯,啸,xiào,khiếu,1,3319 啸,啸,xiào,khiếu,1,3319 欙,欙,léi,luy,1,3320 漕,漕,cáo,tào,1,3321 垎,垎,hè,~hác,1,3322 庣,庣,tiao1,điều,1,3323 憐,怜,lián,lân / liên / lanh,3,3324 怜,怜,lián,lanh,1,3324 倦,倦,juàn,quyện,1,3325 褢,褢,huái,hoài,1,3326 姨,姨,yí,di / dì,2,3327 漠,漠,mò,mạc,1,3328 逕,迳,jìng,kính,1,3329 迳,迳,jìng,kính,1,3329 勺,勺,sháo,chước / thược,2,3330 泣,泣,qì,khấp / khắp,2,3331 舔,舔,tiǎn,thiểm,1,3332 颯,飒,sà,táp,1,3333 騾,骡,luó,la / loa,2,3334 骡,骡,luó,~loa,1,3334 巳,巳,sì,tị / tỵ,2,3335 棤,棤,cuò,~thó,1,3336 濁,浊,zhuó,trạc / trọc,2,3337 浊,浊,zhuó,~trọc,1,3337 浦,浦,pǔ,phổ / phố,2,3338 眽,眽,mò,mạch,1,3339 蜰,蜰,féi,phì,1,3340 鈍,钝,dùn,độn / nhọn,2,3341 钝,钝,dùn,~nhọn,1,3341 渚,渚,zhǔ,chử / chã,2,3342 秩,秩,zhì,trật,1,3343 粠,粠,hong2,hồng,1,3344 驟,骤,zhòu,sậu,1,3345 骤,骤,zhòu,~sậu,1,3345 膥,膥,cūn,xuân,1,3346 賫,赍,jī,tê,1,3347 赍,赍,jī,~tê,1,3347 軋,轧,yà,ca / yết / loát,3,3348 轧,轧,yà,~yết,1,3348 劍,剑,jiàn,kiếm,1,3349 塹,堑,qiàn,tiệm,1,3350 堑,堑,qiàn,~tiệm,1,3350 愪,愪,yún,~vân,1,3351 掄,抡,lūn,luân,1,3352 抡,抡,lūn,lân,1,3352 償,偿,cháng,thường,1,3353 偿,偿,cháng,thường,1,3353 曙,曙,shǔ,thự,1,3354 氭,氭,dōng,đông,1,3355 瘽,瘽,qin2,khâm,1,3356 櫻,樱,yīng,anh,1,3357 樱,樱,yīng,anh,1,3357 珪,珪,guī,khuê,1,3358 慼,戚,qī,thích,1,3359 戚,戚,qī,thích,1,3359 鄴,邺,yè,nghiệp,1,3360 邺,邺,yè,~nghiệp,1,3360 镞,镞,zú,~thốc,1,3361 嬮,嬮,yan1,ngôn,1,3362 攥,攥,zuàn,toản,1,3363 禽,禽,qín,cầm,1,3364 稽,稽,jī,kê / khể / ghê,3,3365 邸,邸,dǐ,để,1,3366 鍋,锅,guō,oa,1,3367 嗟,嗟,jiē,ta,1,3368 筽,筽,ou1,âu,1,3369 絝,绔,kù,khố,1,3370 绔,绔,kù,~khố,1,3370 綢,绸,chóu,trù / thao,2,3371 绸,绸,chóu,~trù,1,3371 綴,缀,zhuì,chuyết / xuyết / chuế,3,3372 缀,缀,zhuì,~chuế,1,3372 荃,荃,quán,thuyên,1,3373 褠,褠,gou1,câu,1,3374 輳,辏,còu,thấu,1,3375 辏,辏,còu,~thấu,1,3375 婁,娄,lóu,lũ / lâu / lu,3,3376 愕,愕,è,ngạc,1,3377 汀,汀,tīng,đinh / đênh,2,3378 沁,沁,qìn,sấm / thấm / tắm,3,3379 珮,珮,pèi,bội,1,3380 笢,笢,min3,dân,1,3381 蒼,苍,cāng,thương / thưởng,2,3382 苍,苍,cāng,thương,1,3382 枃,枃,jin4,kim,1,3383 沅,沅,yuán,nguyên,1,3384 熻,熻,xī,~hy,1,3385 瞟,瞟,piǎo,phiếu,1,3386 篩,筛,shāi,si / rây,2,3387 筛,筛,shāi,~rây,1,3387 綔,綔,hu4,hồ,1,3388 蛹,蛹,yǒng,dũng / nhộng,2,3389 棩,棩,yuān,~uyên,1,3390 鑲,镶,xiāng,tương,1,3391 霓,霓,ní,nghê / nghi,2,3392 瀕,濒,bīn,tần,1,3393 濒,濒,bīn,~tần,1,3393 秤,秤,chèng,xứng,1,3394 訛,讹,é,ngoa,1,3395 讹,讹,é,nga,1,3395 皬,皬,he2,hợp,1,3396 蟒,蟒,mǎng,mãng,1,3397 拭,拭,shì,thức / rị,2,3398 撶,撶,hua2,hoa,1,3399 筵,筵,yán,diên,1,3400 葡,葡,pú,bồ,1,3401 錠,锭,dìng,đĩnh,1,3402 锭,锭,dìng,đính,1,3402 岋,岋,e4,ác,1,3403 恍,恍,huǎng,hoảng,1,3404 涧,涧,jiàn,gián,1,3405 錧,錧,guan3,quan,1,3406 僻,僻,pì,tích,1,3407 夥,伙,huǒ,khỏa / hoả,2,3408 歉,歉,qiàn,khiểm,1,3409 涵,涵,hán,hàm,1,3410 蠅,蝇,yíng,dăng / nhặng,2,3411 蝇,蝇,yíng,~huỳnh,1,3411 諦,谛,dì,đề / đế,2,3412 谛,谛,dì,đế,1,3412 鮑,鲍,bào,bảo / bào,2,3413 鲍,鲍,bào,~bảo,1,3413 尉,尉,wèi,uất / uý / úy,3,3414 惶,惶,huáng,hoàng,1,3415 锏,锏,jiǎn,~giản,1,3416 搔,搔,sāo,tao / trảo / trao,3,3417 磯,矶,jī,ki / ky,2,3418 矶,矶,jī,~ki,1,3418 鶯,莺,yīng,oanh,1,3419 莺,莺,yīng,oanh,1,3419 蠢,蠢,chǔn,xuẩn,1,3420 鎭,镇,zhèn,trấn,1,3421 銘,铭,míng,minh,1,3422 铭,铭,míng,minh,1,3422 姩,姩,niàn,~niệm,1,3423 嶮,崄,xiǎn,hiểm,1,3424 崄,崄,xiǎn,hiểm,1,3424 烙,烙,lào,lạc,1,3425 璐,璐,lù,lộ,1,3426 蟮,蟮,shàn,thiện,1,3427 襟,襟,jīn,khâm,1,3428 覽,览,lǎn,lãm,1,3429 览,览,lǎn,lãm,1,3429 隘,隘,ài,ải,1,3430 嗒,嗒,dā,tháp / đáp / thẫn,3,3431 澀,涩,sè,sáp,1,3432 涩,涩,sè,kiếp,1,3432 釉,釉,yòu,dứu,1,3433 喏,喏,nuò,nhạ / nặc,2,3434 牱,牱,ge1,cách,1,3435 絨,绒,róng,nhung,1,3436 绒,绒,róng,~nhung,1,3436 脖,脖,bó,bột,1,3437 吁,吁,xū,hu / dụ,2,3438 籲,吁,yù,dụ / hu,2,3438 氫,氢,qīng,khinh,1,3439 眷,眷,juàn,quyến,1,3440 綾,绫,líng,lăng / trăng,2,3441 绫,绫,líng,~trăng,1,3441 衡,衡,héng,hoành / hành,2,3442 恁,恁,nèn,nhẫm / nâm,2,3443 涗,涚,shuì,đuối,1,3444 釗,钊,zhāo,chiêu,1,3445 钊,钊,zhāo,~rìu,1,3445 侮,侮,wǔ,vũ,1,3446 宵,宵,xiāo,tiêu,1,3447 撲,扑,pū,bạc / phác / vục,3,3448 溴,溴,xiù,xú,1,3449 紛,纷,fēn,phân,1,3450 纷,纷,fēn,~phân,1,3450 苻,苻,fú,phù,1,3451 繭,茧,jiǎn,kiển / kén,2,3452 茧,茧,jiǎn,~giản,1,3452 履,履,lǚ,lý,1,3453 柏,柏,bǎi / bó,bách / bá,2,3454 绠,绠,gěng,~cảnh,1,3455 幡,幡,fān,phiên / phan / phướn,3,3456 徹,彻,chè,triệt,1,3457 彻,彻,chè,triệt,1,3457 遡,溯,sù,tố,1,3458 泝,溯,sù,tố,1,3458 溯,溯,sù,tố,1,3458 硯,砚,yàn,nghiễn / nghiên / nghẽn / nghiền,4,3459 砚,砚,yàn,~nghẽn,1,3459 袱,袱,fú,phục,1,3460 趣,趣,qù,xúc / thú,2,3461 闔,阖,hé,hạp,1,3462 阖,阖,hé,~hạp,1,3462 棶,梾,lái,lai,1,3463 姿,姿,zī,tư,1,3464 芬,芬,fēn,phân / phần,2,3465 裔,裔,yì,duệ,1,3466 匈,匈,xiōng,hung,1,3467 溂,溂,la4,lạp,1,3468 苟,苟,gǒu,cẩu,1,3469 跋,跋,bá,bạt,1,3470 泵,泵,bèng,bơm,1,3471 甸,甸,diàn,điền / điện,2,3472 糾,纠,jiū,kiểu / củ,2,3473 纠,纠,jiū,~củ,1,3473 鋤,锄,chú,sừ,1,3474 锄,锄,chú,~sừ,1,3474 廬,庐,lú,lư,1,3475 庐,庐,lú,~lư,1,3475 榷,榷,què,giác / các,2,3476 韁,缰,jiāng,cương,1,3477 繮,缰,jiāng,cương,1,3477 缰,缰,jiāng,cương,1,3477 閻,阎,yán,diêm,1,3478 阎,阎,yán,~diêm,1,3478 匡,匡,kuāng,khuông / khuôn,2,3479 呮,呮,qì,kì,1,3480 恪,恪,kè,khác,1,3481 撂,撂,liào,lược,1,3482 撴,撴,dūn,đun,1,3483 茫,茫,máng,mang / mương,2,3484 摳,抠,kōu,khu / khua,2,3485 抠,抠,kōu,~khua,1,3485 踹,踹,chuài,đoán / sủy / soại,3,3486 鍧,鍧,hong1,hồng,1,3487 餢,餢,bu4,bộ,1,3488 堯,尧,yáo,nghiêu,1,3489 尧,尧,yáo,~diêu,1,3489 悖,悖,bèi,bội,1,3490 琚,琚,jū,cư,1,3491 礎,础,chǔ,sở / sờ,2,3492 础,础,chǔ,sở,1,3492 碌,碌,lù,lục / lựu,2,3493 貳,贰,èr,nhị,1,3494 贰,贰,èr,~nhị,1,3494 秉,秉,bǐng,bỉnh / bảnh,2,3495 鉑,铂,bó,bạc,1,3496 铂,铂,bó,bạc,1,3496 峻,峻,jùn,tuấn,1,3497 憨,憨,hān,hàm / hám,2,3498 暇,暇,xiá,hạ,1,3499 瑟,瑟,sè,sắt,1,3500 駟,驷,sì,tứ,1,3501 驷,驷,sì,~tứ,1,3501 撅,撅,juē,quyết / quệ / quyệt / quét,4,3502 熼,熼,yi4,nghĩa,1,3503 皵,皵,que4,khuyết,1,3504 钑,钑,sà,tập,1,3505 妗,妗,jìn,cấm,1,3506 幀,帧,zhèng,tranh / tránh,2,3507 帧,帧,zhēn,chứng,1,3507 拄,拄,zhǔ,trụ / chủ,2,3508 殉,殉,xùn,tuẫn,1,3509 鏗,铿,kēng,khanh / keng,2,3510 铿,铿,kēng,~keng,1,3510 嬭,嬭,nǎi,nãi / nễ,2,3511 榘,矩,jǔ,củ,1,3512 淳,淳,chún,thuần / choang,2,3513 俔,伣,qiàn,khiếm,1,3514 懡,懡,mo3,mộ,1,3515 玹,玹,xuán,huyền,1,3516 窒,窒,zhì,trất / khỏng,2,3517 幘,帻,zé,trách,1,3518 帻,帻,zé,~trách,1,3518 汴,汴,biàn,biện,1,3519 琅,琅,láng,lang,1,3520 粟,粟,sù,túc,1,3521 鄔,邬,wū,ổ,1,3522 邬,邬,wū,ô,1,3522 俟,俟,qí,sĩ,1,3523 喻,喻,yù,dụ,1,3524 囚,囚,qiú,tù,1,3525 孰,孰,shú,thục,1,3526 峙,峙,zhì,trĩ,1,3527 崚,崚,léng,lăng,1,3528 框,框,kuàng / kuāng,khuông / khung,2,3529 樊,樊,fán,phiền / phàn,2,3530 洟,洟,tì,di / thế / dề,3,3531 疗,疗,liáo,lểu,1,3532 粰,粰,fú,phu,1,3533 闆,板,bǎn,bản / ván,2,3534 龅,龅,bāo,bao,1,3535 叭,叭,bā,bá / bớt,2,3536 斾,斾,pèi,bái,1,3537 鄙,鄙,bǐ,bỉ / bẽ,2,3538 鉬,钼,mù,mục,1,3539 钼,钼,mù,mục,1,3539 飈,飚,biāo,biểu,1,3540 飚,飚,biāo,~tiên,1,3540 噠,哒,dā / dá,đát / đặt,2,3541 哒,哒,dā,đạt,1,3541 幇,幇,bāng,bang,1,3542 皓,皓,hào,hạo,1,3543 蟎,螨,mǎn,mãn,1,3544 螨,螨,mǎn,mãn,1,3544 膿,脓,nóng,nùng / nọng,2,3545 脓,脓,nóng,~nọng,1,3545 鎮,镇,zhèn,trấn,1,3546 拘,拘,jū,cù / câu,2,3547 栨,栨,cì,thứ,1,3548 紑,紑,fóu,phù,1,3549 恥,耻,chǐ,sỉ,1,3550 耻,耻,chǐ,sỉ,1,3550 蚊,蚊,wén,văn,1,3551 锑,锑,tī,đề,1,3552 苞,苞,bāo,bao,1,3553 郝,郝,hǎo,hác,1,3554 疮,疮,chuāng,thương,1,3555 簧,簧,huáng,hoàng,1,3556 鎦,镏,liú,lưu,1,3557 镏,镏,liú,lưu,1,3557 饈,馐,xiū,tu,1,3558 馐,馐,xiū,~tu,1,3558 俅,俅,qiú,cầu,1,3559 勩,勚,yì,duệ,1,3560 棟,栋,dòng,đống / gióng / chống / đóng / đúng,5,3561 栋,栋,dòng,~chống,1,3561 熄,熄,xī,tức / tắt,2,3562 肽,肽,tài,thái,1,3563 厥,厥,jué,quyết,1,3564 咚,咚,dōng,đông / giọng,2,3565 攸,攸,yōu,du,1,3566 嘍,喽,lóu,lâu / làu,2,3567 喽,喽,lóu,lưu,1,3567 拇,拇,mǔ,mẫu,1,3568 趴,趴,pā,bát,1,3569 輯,辑,jí,tập,1,3570 嘔,呕,ǒu,ẩu,1,3571 呕,呕,ǒu,ẩu,1,3571 垚,垚,yáo,nghiêu,1,3572 帛,帛,bó,bạch,1,3573 悅,悦,yuè,duyệt / dột,2,3574 悦,悦,yuè,~dột,1,3574 槌,槌,chuí,duì / chuỳ / chùy,3,3575 煡,煡,jin4,kim,1,3576 睛,睛,jīng,tình,1,3577 陛,陛,bì,bệ,1,3578 嗛,嗛,qiǎn,hàm / khiểm / hiềm / khem,4,3579 峴,岘,xiàn,hiện,1,3580 岘,岘,xiàn,~hiện,1,3580 睙,睙,liè,liệt,1,3581 軼,轶,yì,dật / điệt,2,3582 轶,轶,yì,dật,1,3582 鏌,镆,mò,mạc / mác,2,3583 侀,侀,xíng,hinh,1,3584 圃,圃,pǔ,phố / bo,2,3585 憲,宪,xiàn,hiến,1,3586 宪,宪,xiàn,hiến,1,3586 樵,樵,qiáo,tiều,1,3587 溢,溢,yì,dật,1,3588 髓,髓,suǐ,tủy / tuỷ,2,3589 癸,癸,guǐ,quý,1,3590 皂,皂,zào,tạo,1,3591 皁,皂,zào,tạo,1,3591 螾,螾,yǐn,dẫn,1,3592 韉,鞯,jiān,tiên,1,3593 鞯,鞯,jiān,~kiện,1,3593 堢,堢,bao3,bảo,1,3594 旀,旀,mèi,~mị,1,3595 囑,嘱,zhǔ,chúc,1,3596 嘱,嘱,zhǔ,~chúc,1,3596 央,央,yāng,ương,1,3597 惰,惰,duò,đoạ / nọa,2,3598 杬,杬,yuán,~duyên,1,3599 鍩,锘,tiǎn,nặc,1,3600 鞈,鞈,ge2,cách,1,3601 麓,麓,lù,lộc,1,3602 掖,掖,yē,dịch,1,3603 邱,邱,qiū,khâu,1,3604 柯,柯,kē,kha,1,3605 竿,竿,gān,can / cán / cần,3,3606 翂,翂,fen1,phân,1,3607 醛,醛,quán,thuyên,1,3608 麒,麒,qí,kì / kỳ,2,3609 猇,猇,xiāo,khiêu,1,3610 粡,粡,tóng,đòng,1,3611 嶢,峣,yáo,nghiêu / nghèo,2,3612 峣,峣,yáo,~nghèo,1,3612 峁,峁,mǎo,mão,1,3613 朋,朋,péng,bằng,1,3614 氳,氲,yūn,uân,1,3615 芰,芰,jì,kị / kỵ,2,3616 佚,佚,yì,dật / điệt,2,3617 敞,敞,chǎng,sưởng,1,3618 椹,椹,shèn,châm / thầm / thậm,3,3619 絀,绌,chù,chuyết / truất,2,3620 绌,绌,chù,~truất,1,3620 遁,遁,dùn,tuần / độn / trốn,3,3621 唆,唆,suō,toa,1,3622 晌,晌,shǎng,thưởng,1,3623 櫙,櫙,ou1,âu,1,3624 涙,涙,lèi,~lệ,1,3625 牒,牒,dié,điệp,1,3626 緢,緢,miao2,miêu,1,3627 隨,随,suí,tùy / tuỳ,2,3628 鲌,鲌,bó,~bốc,1,3629 鮊,鲌,bà,~bạt,1,3629 齹,齹,ci1,từ,1,3630 囉,啰,luō,la,1,3631 啰,啰,luō,lạp,1,3631 疄,疄,lìn,lân,1,3632 鞝,绱,shàng,thượng / chưởng,2,3633 緔,绱,shàng,thượng,1,3633 绱,绱,shàng,thượng,1,3633 仲,仲,zhòng,trọng,1,3634 廈,厦,shà,hạ / hè,2,3635 厦,厦,shà,hạ,1,3635 壤,壤,rǎng,nhưỡng,1,3636 櫧,槠,zhū,chư,1,3637 洄,洄,huí,hồi / hói,2,3638 濾,滤,lǜ,lự,1,3639 滤,滤,lǜ,~lự,1,3639 炬,炬,jù,cự,1,3640 焰,焰,yàn,diễm,1,3641 緋,绯,fēi,phi,1,3642 绯,绯,fēi,phi,1,3642 翔,翔,xiáng,tường,1,3643 喙,喙,huì,uế,1,3644 垣,垣,yuán,viên,1,3645 珈,珈,jiā,gia,1,3646 矯,矫,jiǎo,kiểu,1,3647 矫,矫,jiǎo,kiểu,1,3647 稷,稷,jì,tắc,1,3648 厲,厉,lì,lệ / lại / lẹ,3,3649 厉,厉,lì,lệ,1,3649 尯,尯,kui4,quý,1,3650 晾,晾,liàng,lượng,1,3651 楃,楃,wo4,oa,1,3652 槐,槐,huái,hoè / hòe,2,3653 浹,浃,jiā,tiếp,1,3654 浃,浃,jiā,~tiếp,1,3654 聾,聋,lóng,lung,1,3655 聋,聋,lóng,~lung,1,3655 魄,魄,pò,bạc / thác / phách,3,3656 嗽,嗽,sòu,thấu,1,3657 嚶,嘤,yīng,anh / inh,2,3658 嘤,嘤,yīng,anh,1,3658 棠,棠,táng,đường,1,3659 楠,楠,nán,nam / nêm,2,3660 饔,饔,yōng,ung,1,3661 鮫,鲛,jiāo,giao,1,3662 鲛,鲛,jiāo,giao,1,3662 掰,掰,bāi,bẻ,1,3663 朴,朴,pǔ,phác / phắc,2,3664 淶,涞,lái,lai,1,3665 涞,涞,lái,thui,1,3665 眰,眰,diè,~địa,1,3666 苛,苛,kē,hà,1,3667 衍,衍,yǎn,diên / diễn,2,3668 吭,吭,kēng,hàng / hạng / khang,3,3669 晦,晦,huì,hối / hổi,2,3670 瞬,瞬,shùn,thuấn,1,3671 覷,觑,qù,thứ,1,3672 觑,觑,qù,~thứ,1,3672 訟,讼,sòng,tụng,1,3673 讼,讼,sòng,tụng,1,3673 障,障,zhàng,chướng,1,3674 雍,雍,yōng,ung / úng / ủng,3,3675 齲,龋,qǔ,củ / sâu / khủ,3,3676 龋,龋,qǔ,~củ,1,3676 唷,唷,yō,dục / dóc,2,3677 嫳,嫳,pie4,phiết,1,3678 繘,繘,yù,quất,1,3679 霏,霏,fēi,phi / phay,2,3680 吠,吠,fèi,phệ,1,3681 婄,婄,pǒu,~phủ,1,3682 媚,媚,mèi,mị,1,3683 溳,涢,yún,vân / vờn,2,3684 涢,涢,yún,~vân,1,3684 珩,珩,héng,hành,1,3685 癮,瘾,yǐn,ẩn,1,3686 瘾,瘾,yǐn,dẫn,1,3686 謔,谑,xuè,hước,1,3687 谑,谑,xuè,~hước,1,3687 闅,闅,wen2,văn,1,3688 鯇,鲩,huàn,cán,1,3689 鲩,鲩,huàn,vãn,1,3689 嫡,嫡,dí,đích,1,3690 淹,淹,yān,yểm / yêm / êm,3,3691 簯,簯,qi,khí,1,3692 舀,舀,yǎo,yểu,1,3693 潁,颍,yǐng,dĩnh / toánh,2,3694 颍,颍,yǐng,~nhánh,1,3694 岔,岔,chà,xoá / xóa,2,3695 庤,庤,zhì,chí,1,3696 拗,拗,ào,áo / húc / nữu / ảo,4,3697 浚,浚,jùn,tuấn,1,3698 戱,戯,xì,hí,1,3699 戯,戯,hū,hí,1,3699 耽,耽,dān,đam / xẩm,2,3700 俑,俑,yǒng,dũng / dõng,2,3701 啼,啼,tí,đề,1,3702 峞,峞,wéi,quỵ,1,3703 硼,硼,péng,bằng,1,3704 墾,垦,kěn,khẩn,1,3705 垦,垦,kěn,~khẩn,1,3705 晁,晁,cháo,triều,1,3706 氽,氽,tǔn,thận,1,3707 炖,炖,dùn,đôn / đùn / don,3,3708 箐,箐,qìng,thiến,1,3709 蔔,卜,bó,bốc / bặc,2,3710 拓,拓,tà,tháp / thác,2,3711 榭,榭,xiè,tạ,1,3712 氱,氱,yang3,dương,1,3713 竭,竭,jié,kiệt,1,3714 蝶,蝶,dié,điệp,1,3715 郃,郃,hé,cáp,1,3716 靡,靡,mí,mi / mị / my / mĩ / mỹ,5,3717 培,培,péi,bồi / bậu,2,3718 黛,黛,dài,đại,1,3719 倡,倡,chàng,xương / xướng,2,3720 嶯,嶯,ji2,ký,1,3721 癱,瘫,tān,than,1,3722 瘫,瘫,tān,than,1,3722 糠,糠,kāng,khang,1,3723 隴,陇,lǒng,lũng / luống,2,3724 陇,陇,lǒng,lũng,1,3724 嶉,嶉,cui1,thôi,1,3725 愉,愉,yú,du / thâu,2,3726 剖,剖,pōu / pǒ,bo / phẩu / phẫu,3,3727 垛,垛,duǒ,đoá / đóa,2,3728 孽,孽,niè,nghiệt,1,3729 橹,橹,lǔ,lỗ,1,3730 潹,潹,chan2,thiền,1,3731 磐,磐,pán,bàn,1,3732 織,织,zhī,chí / xí / chức,3,3733 綜,综,zōng,tông / tống / tổng,3,3734 综,综,zōng,~tông,1,3734 闟,闟,xì,hấp,1,3735 駱,骆,luò,lạc,1,3736 骆,骆,luò,lạc,1,3736 唄,呗,bei,bái / bối,2,3737 呗,呗,bei,bại,1,3737 夐,夐,xiòng,~quýnh,1,3738 婊,婊,biǎo,biểu,1,3739 樿,椫,shàn,thiện,1,3740 迄,迄,qì,hất,1,3741 呬,呬,xì,hi,1,3742 堣,堣,yu2,ngọc,1,3743 夯,夯,hāng,bổn / kháng / hãng,3,3744 摺,折,zhé,lạp / triệp / dập,3,3745 敦,敦,dūn,đôn / đôi / độn / đối,4,3746 滈,滈,hào,hao,1,3747 蝗,蝗,huáng,hoàng,1,3748 巫,巫,wū,vu,1,3749 弽,弽,she4,xá,1,3750 沫,沫,mò,mạt / mượt,2,3751 満,満,mǎn,mãn,1,3752 孛,孛,bèi,bột / bụt,2,3753 洿,洿,wū,hộ / ô,2,3754 炙,炙,zhì,chá / chích,2,3755 缮,缮,shàn,thiện,1,3756 苷,苷,gān,đại,1,3757 酣,酣,hān,hàm,1,3758 睬,睬,cǎi,thải,1,3759 穢,秽,huì,uế,1,3760 秽,秽,huì,~uế,1,3760 鐏,𨱔,zūn,tỗn,1,3761 咕,咕,gū,cô,1,3762 賬,账,zhàng,trướng,1,3763 鸾,鸾,luán,loan,1,3764 愶,愶,xie2,tà,1,3765 扼,扼,è,ách,1,3766 柵,栅,shān,sách,1,3767 栅,栅,zhà,sách,1,3767 瘀,瘀,yū,ứ,1,3768 鰨,鳎,tǎ,tháp,1,3769 鳎,鳎,tǎ,tháp,1,3769 伶,伶,líng,linh / rành,2,3770 蘿,萝,luó,la / lá,2,3771 萝,萝,luó,la,1,3771 炴,炴,yǎng,dưỡng,1,3772 瑣,琐,suǒ,tỏa / toả,2,3773 琐,琐,suǒ,tỏa,1,3773 瓚,瓒,zàn,toản,1,3774 瓒,瓒,zàn,tán,1,3774 娓,娓,wěi,vãi / vỉ,2,3775 柿,柿,shì,thị,1,3776 絮,絮,xù,nhứ,1,3777 謾,谩,mán,man / mạn,2,3778 谩,谩,màn,man,1,3778 鉗,钳,qián,kiềm,1,3779 钳,钳,qián,kiềm,1,3779 鴉,鸦,yā,nha,1,3780 鸦,鸦,yā,nha,1,3780 嚫,嚫,chèn,sấn,1,3781 庯,庯,bu1,bộ,1,3782 敓,敚,duó,thoát,1,3783 梵,梵,fàn,phạm / phạn,2,3784 榛,榛,zhēn,trăn,1,3785 瀆,渎,dú,độc / đậu,2,3786 渎,渎,dú,độc,1,3786 稠,稠,chóu,trù,1,3787 拙,拙,zhuō,chuyết / chút,2,3788 鬢,鬓,bìn,tấn / mấn,2,3789 鬓,鬓,bìn,~tấn,1,3789 囦,囦,yuān,uyên,1,3790 宦,宦,huàn,hoạn,1,3791 湵,湵,you3,hữu,1,3792 缇,缇,tí,đề,1,3793 蕉,蕉,jiāo,tiêu,1,3794 噓,嘘,xū,hư / hờ,2,3795 嘘,嘘,xū,hư,1,3795 嚎,嚎,háo,hào,1,3796 宛,宛,wǎn,uyên / uyển,2,3797 憶,忆,yì,ức,1,3798 忆,忆,yì,hắt,1,3798 楄,楄,pián,biên,1,3799 衢,衢,qú,cù,1,3800 誣,诬,wū,vu,1,3801 诬,诬,wū,~vu,1,3801 郠,郠,gěng,cánh,1,3802 啀,啀,ái,nhai,1,3803 啐,啐,cuì,thối / tối / chót,3,3804 彰,彰,zhāng,chương,1,3805 驕,骄,jiāo,kiêu,1,3806 骄,骄,jiāo,~kiêu,1,3806 幟,帜,zhì,xí,1,3807 帜,帜,zhì,~xí,1,3807 滻,浐,chǎn,sản,1,3808 浐,浐,chǎn,sản,1,3808 紜,纭,yún,vân,1,3809 纭,纭,yún,~vân,1,3809 萍,萍,píng,bình / bềnh,2,3810 壇,坛,tán,đàn,1,3811 笁,笁,zhu2,chủ,1,3812 縉,缙,jìn,tấn,1,3813 缙,缙,jìn,tuấn,1,3813 侗,侗,dòng,đồng / thống / động / thông,4,3814 妫,妫,guī,~quy,1,3815 橈,桡,ráo,nhiêu / nạo,2,3816 欓,𣗋,dǎng,đảng,1,3817 苫,苫,shān,thiêm / chôm,2,3818 喧,喧,xuān,huyên,1,3819 悍,悍,hàn,hãn,1,3820 憳,憳,tan3,than,1,3821 砷,砷,shēn,thân,1,3822 糯,糯,nuò,nhu / noạ,2,3823 缉,缉,jī,~tập,1,3824 鍢,鍢,fu4,phú,1,3825 鐧,锏,jiān,giản,1,3826 髯,髯,rán,nhiêm / nhẹm,2,3827 婅,婅,ju2,cự,1,3828 擢,擢,zhuó,trạc,1,3829 斺,斺,chan3,thiền,1,3830 慄,栗,lì,lật,1,3831 栗,栗,lì,sắt / trật / lật / sựt / lặt / lứt / rất / rật / rứt / sật,10,3831 窡,窡,zhuo2,trác,1,3832 縷,缕,lǚ,lũ / lâu / lụa,3,3833 缕,缕,lǚ,~lụa,1,3833 鑵,鑵,guàn,quán,1,3834 釵,钗,chāi,thoa / sai,2,3835 钗,钗,chāi,~thoa,1,3835 嫉,嫉,jí,tật,1,3836 椿,椿,chūn,xuân / thung,2,3837 瀃,瀃,si4,tư,1,3838 瑧,瑧,zhēn,~trân,1,3839 墍,墍,xì,kí,1,3840 沸,沸,fèi,phất / phí,2,3841 渤,渤,bó,bột / bọt,2,3842 盅,盅,zhōng,chung,1,3843 艿,艿,nǎi,nãi / nảy,2,3844 蛓,蛓,cì,~thứ,1,3845 裇,裇,xū,tuất,1,3846 髦,髦,máo,mao,1,3847 鵠,鹄,hú,hộc / cốc,2,3848 鹄,鹄,gǔ,hộc,1,3848 剮,剐,guǎ,quả,1,3849 剐,剐,guǎ,quả,1,3849 噸,吨,dūn,đồn / đốn,2,3850 巍,巍,wēi,nguy,1,3851 懲,惩,chéng,trừng,1,3852 惩,惩,chéng,~trừng,1,3852 旇,旇,pi1,tỉ,1,3853 訕,讪,shàn,san / sán,2,3854 讪,讪,shàn,~san,1,3854 坃,坃,xun1,huấn,1,3855 搠,搠,shuò,sóc,1,3856 酚,酚,fēn,phân,1,3857 鐞,鐞,nou4,nộ,1,3858 隼,隼,sǔn,chuẩn,1,3859 佟,佟,tóng,đồng / đông,2,3860 噶,噶,gá,cát / gắt,2,3861 屠,屠,tú,đồ / chư,2,3862 濅,濅,jin4,kim,1,3863 璽,玺,xǐ,tỉ / tỷ,2,3864 玺,玺,xǐ,tỉ,1,3864 蟸,蟸,li3,lý,1,3865 訖,讫,qì,cật / ngật,2,3866 讫,讫,qì,~cật,1,3866 鐙,镫,dèng,đăng / đặng / đâng,3,3867 閹,阉,yān,yêm,1,3868 阉,阉,yān,yêm,1,3868 倪,倪,ní,nghê,1,3869 呯,呯,píng,bình,1,3870 堬,堬,yu2,ngọc,1,3871 彂,彂,fā,~phát,1,3872 綣,绻,quǎn,quyển / cuộn,2,3873 绻,绻,quǎn,~cuộn,1,3873 鐑,鐑,qie4,thiết,1,3874 刹,刹,shā,~sát,1,3875 娣,娣,dì,đệ / đễ,2,3876 庋,庋,guǐ,quỷ / kĩ / kỹ,3,3877 旭,旭,xù,húc / hóc,2,3878 毋,毋,wú,vô / mưu,2,3879 濓,濓,lián,nhèm,1,3880 烴,烃,tīng,thinh,1,3881 烃,烃,tīng,~thinh,1,3881 虻,虻,méng,manh,1,3882 詢,询,xún,tuân,1,3883 询,询,xún,~tuân,1,3883 鎻,鎻,suǒ,tỏa,1,3884 丫,丫,yā,nha / a,2,3885 冪,幂,mì,mịch,1,3886 嗦,嗦,suō,sách,1,3887 斕,斓,lán,lan,1,3888 斓,斓,lán,~lan,1,3888 楋,楋,là,~lạt,1,3889 樟,樟,zhāng,chương,1,3890 竷,竷,kan3,khám,1,3891 褶,褶,zhě,tập / điệp / chấp / triệp,4,3892 揍,揍,zòu,tấu,1,3893 琉,琉,liú,lưu,1,3894 鍍,镀,dù,độ,1,3895 曞,曞,li4,lý,1,3896 潻,潻,shu3,thư,1,3897 皎,皎,jiǎo,kiểu / hiệu,2,3898 緙,缂,kè,khách,1,3899 缂,缂,kè,khách,1,3899 貿,贸,mào,mậu,1,3900 贸,贸,mào,mậu,1,3900 錨,锚,máo,miêu,1,3901 锚,锚,máo,nao,1,3901 伎,伎,jì,kĩ / kỹ,2,3902 俾,俾,bǐ / bì,tỉ / tỷ,2,3903 掂,掂,diān,điêm / giếm,2,3904 珟,珟,su4,tố,1,3906 紂,纣,zhòu,trụ,1,3907 纣,纣,zhòu,~trụ,1,3907 叞,叞,wei4,vi,1,3908 嚬,嚬,pín,tần,1,3909 銑,铣,xiǎn,tiển / ten,2,3910 铣,铣,xǐ,tiển,1,3910 飭,饬,chì,sức,1,3911 饬,饬,chì,~sức,1,3911 龛,龛,kān,kham,1,3912 侊,侊,guāng,quang,1,3913 嗡,嗡,wēng,ông / óng,2,3914 拷,拷,kǎo,khảo / khỉu,2,3915 楝,楝,liàn,luyện,1,3916 稚,稚,zhì,trĩ,1,3917 膚,肤,fū,phu,1,3918 肤,肤,fū,phu,1,3918 蠍,蝎,xiē,hiết / rết,2,3919 蝎,蝎,xiē,hạt / hiết / rết,3,3919 軀,躯,qū,khu / xo,2,3920 躯,躯,qū,~xo,1,3920 鏇,旋,xuàn,tuyền / toàn,2,3921 鎘,镉,lì,cách,1,3922 镉,镉,gé,cách,1,3922 嗬,嗬,hē,hà,1,3923 慛,慛,cuī,thôi,1,3924 炵,炵,tong1,đồng,1,3925 牟,牟,móu,mâu / mau / mưu / mào / mầu / màu / mồ,7,3926 茗,茗,míng,mính,1,3927 偵,侦,zhēn,trinh,1,3928 侦,侦,zhēn,~trinh,1,3928 圜,圜,huán,hoàn / viên,2,3929 楓,枫,fēng,phong,1,3930 枫,枫,fēng,phong,1,3930 蔽,蔽,bì,phất / tế,2,3931 岬,岬,jiǎ,giáp,1,3932 悜,悜,chěng,chường,1,3933 攘,攘,rǎng,nhương / nhưỡng / nhường / nhương.,4,3934 昨,昨,zuó,tạc,1,3935 竦,竦,sǒng,tủng,1,3936 輅,辂,lù,nhạ / lộ,2,3937 辂,辂,lù,~lộc,1,3937 鋰,锂,lǐ,lý,1,3938 锂,锂,lǐ,~lý,1,3938 叨,叨,dāo,thao / đao,2,3939 聰,聪,cōng,thông,1,3940 聪,聪,cōng,~thông,1,3940 呷,呷,xiā / xiá,hạp,1,3941 淞,淞,sōng,tùng,1,3942 鼐,鼐,nài,nãi,1,3943 叼,叼,diāo,điêu,1,3944 孩,孩,hái,hài,1,3945 洖,洖,wu2,vũ,1,3946 濈,濈,jí,trấp / xắp,2,3947 炳,炳,bǐng,bính / bỉnh / bảnh,3,3948 臻,臻,zhēn,trăn,1,3949 傲,傲,ào,ngạo,1,3950 宀,宀,mián,miên,1,3951 忚,忚,xi1,tế,1,3952 悊,悊,zhé,triết,1,3953 昇,升,shēng,thăng,1,3954 盎,盎,àng,áng,1,3955 緰,緰,tóu,đầu,1,3956 豢,豢,huàn,hoạn,1,3957 贍,赡,shàn,thiệm,1,3958 赡,赡,shàn,thiện,1,3958 髻,髻,jì,kế / kết,2,3959 渥,渥,wò,ác / ốc,2,3960 猓,猓,guǒ,quả,1,3961 肇,肇,zhào,triệu,1,3962 簺,簺,sai4,tái,1,3963 讖,谶,chèn,sấm,1,3964 谶,谶,chèn,sấm,1,3964 噙,噙,qín,cầm / gầm,2,3965 晩,晩,wǎn,vãn,1,3966 栬,栬,zui4,tối,1,3967 筷,筷,kuài,khoái,1,3968 蔓,蔓,màn,mạn / man / mơn,3,3969 閔,闵,mǐn,mẫn,1,3970 闵,闵,mǐn,mẫn,1,3970 叓,叓,shì,thị,1,3971 寂,寂,jì,tịch,1,3972 帷,帷,wéi,duy,1,3973 卹,恤,xù,tuất,1,3974 恤,恤,xù,tuất,1,3974 懾,慑,shè,nhiếp,1,3975 慑,慑,shè,~nhiếp,1,3975 燂,燂,tán,tầm,1,3976 绥,绥,suí,~tùy,1,3977 蠱,蛊,gǔ,cổ,1,3978 蛊,蛊,gǔ,cổ,1,3978 豁,豁,huō,khoát,1,3979 躁,躁,zào,táo / tháo,2,3980 叺,叺,chǐ,xích,1,3981 嗖,嗖,sōu,sưu,1,3982 宥,宥,yòu,hựu,1,3983 潕,𣲘,wǔ,vũ,1,3984 煥,焕,huàn,hoán,1,3985 焕,焕,huàn,hoán,1,3985 筐,筐,kuāng,khuông,1,3986 缃,缃,xiāng,~tương,1,3987 誕,诞,dàn,đản,1,3988 诞,诞,dàn,đản,1,3988 鐖,鐖,jī,~cơ,1,3989 噎,噎,yē,ế,1,3990 姏,姏,man2,man,1,3991 措,措,cuò,trách / thố,2,3992 摻,掺,càn,sam / sảm,2,3993 掺,掺,chān,~sọm,1,3993 浗,浗,qiú,gàu,1,3994 渦,涡,wō,oa / qua,2,3995 涡,涡,wō,oa,1,3995 烹,烹,pēng,phanh,1,3996 葑,葑,fēng,phong / phúng,2,3997 飱,飧,sūn,san / tôn,2,3998 飧,飧,sūn,san / tôn / sôn,3,3998 偣,偣,yan1,ngôn,1,3999 刂,刂,dāo,đao,1,4000 旬,旬,xún,quân / tuần,2,4001 濞,濞,bì,tị / tia,2,4002 瑁,瑁,mào,mạo / mao / mội / mùi / mồi,5,4003 笖,笖,yi3,nghĩa,1,4004 羯,羯,jié,yết,1,4005 刪,删,shān,san,1,4006 删,删,shān,san,1,4006 弁,弁,biàn,biện / bàn / biền,3,4007 畲,畲,shē,xà,1,4008 筏,筏,fá,phiệt / phẹt,2,4009 纂,纂,zuǎn,toản,1,4010 儚,儚,méng,~mông,1,4011 噬,噬,shì,phệ / phè,2,4012 擂,擂,léi,lôi / lụy / luỵ,3,4013 炰,炰,páo,bào,1,4014 疤,疤,bā,ba,1,4015 纰,纰,pī,~bì,1,4016 繾,缱,qiǎn,khiển / khín,2,4017 缱,缱,qiǎn,~khín,1,4017 腋,腋,yè,dịch / nách,2,4018 蛭,蛭,zhì,điệt / chấy,2,4019 迤,迤,yí,di / dĩ,2,4020 鍠,锽,huáng,hoàng,1,4021 咃,咃,tuo1,đà,1,4022 堥,堥,mao2,mao,1,4023 妞,妞,niū,nữu,1,4024 宕,宕,dàng,đãng,1,4025 畼,畼,chang4,xương,1,4026 氾,泛,fán / fàn,phiếm,1,4027 渭,渭,wèi,vĩ / vị / vấy / vời / vợi,5,4028 灙,灙,dang3,đương,1,4029 莽,莽,mǎng,mãng,1,4030 愮,愮,yáo,dao,1,4031 晫,晫,zhuó,trác,1,4032 檄,檄,xí,hịch,1,4033 湰,湰,long2,long,1,4034 皊,皊,ling2,linh,1,4035 箏,筝,zhēng,tranh,1,4036 筝,筝,zhēng,~tranh,1,4036 薊,蓟,jì,kế,1,4037 蓟,蓟,jì,kế,1,4037 馴,驯,xún,thuần / tuần,2,4038 驯,驯,xùn,thuần,1,4038 冩,冩,xiě,tả,1,4039 庨,庨,xiao1,tiêu,1,4040 榆,榆,yú,du,1,4041 湍,湍,tuān,thoan,1,4042 睢,睢,suī,huy / tuy,2,4043 翰,翰,hàn,hàn,1,4044 奚,奚,xī,hề,1,4045 槑,槑,méi,mai,1,4046 哧,哧,chī,xích,1,4047 孜,孜,zī,tư,1,4048 蕨,蕨,jué,quyết,1,4049 鎹,鎹,sòng,tống,1,4050 倏,倏,shū,thúc,1,4051 劾,劾,hé,hạch / hặc,2,4052 囩,囩,yun2,vân,1,4053 圩,圩,wéi,vu / vò,2,4054 忕,忕,shì,thái / thệ,2,4055 雒,雒,luò,lạc,1,4056 匝,匝,zā,táp / tạp,2,4057 埂,埂,gěng,canh / ghềnh,2,4058 夛,夛,duō,đa,1,4059 摧,摧,cuī,tỏa / tồi,2,4060 涇,泾,jīng,kinh / kính,2,4061 泾,泾,jīng,kinh,1,4061 炊,炊,chuī,xuy / xúy / sôi / xuý / xôi,5,4062 環,环,huán,hoàn,1,4063 酉,酉,yǒu,dấu / dậu,2,4064 慫,怂,sǒng,tủng / túng,2,4065 怂,怂,sǒng,tủng,1,4065 皯,皯,gan3,can,1,4066 緣,缘,yuán,duyên / duyến,2,4067 翟,翟,dí,địch / trạch,2,4068 蹚,蹚,tāng,thang,1,4069 鐣,鐣,cheng1,thành,1,4070 閨,闺,guī,khuê,1,4071 闺,闺,guī,~khuê,1,4071 垢,垢,gòu,cấu / cáu,2,4072 掓,掓,shu1,thư,1,4073 斂,敛,liǎn,liễm / liệm,2,4074 沮,沮,jǔ,tự / thư / trở,3,4075 訥,讷,nè,nột / dốt,2,4076 讷,讷,nè,nọi,1,4076 訶,诃,hē,ha,1,4077 诃,诃,hē,ha,1,4077 跛,跛,bǒ,bả,1,4078 饕,饕,tāo,thao,1,4079 亥,亥,hài,hợi,1,4080 傣,傣,dǎi,thái,1,4081 効,効,xiào,hiệu,1,4082 卯,卯,mǎo,mão,1,4083 哂,哂,shěn,sẩn,1,4084 庖,庖,páo,bào,1,4085 渶,渶,yīng,anh,1,4086 絛,绦,tāo,thao,1,4087 绦,绦,tāo,thao,1,4087 膊,膊,bó,bác,1,4088 厛,厛,tīng,sảnh,1,4089 妒,妒,dù,đố,1,4090 懦,懦,nuò,nhu / nhụa / nọa,3,4091 擼,撸,lǔ,trỏ,1,4092 撸,撸,lū,lỗ,1,4092 琢,琢,zuó,trác / chác,2,4093 瞿,瞿,qú,cù / củ,2,4094 鍕,鍕,jun1,quân,1,4095 婉,婉,wǎn,uyển,1,4096 戮,戮,lù,lục,1,4097 窘,窘,jiǒng,quẫn,1,4098 蔷,蔷,qiáng,tường,1,4099 薰,薰,xūn,huân,1,4100 賑,赈,zhèn,chẩn,1,4101 赈,赈,zhèn,~chẩn,1,4101 蹺,跷,qiāo,khiêu / nghều,2,4102 跷,跷,qiāo,~nghều,1,4102 鉶,铏,xíng,hình,1,4103 铏,铏,xíng,~hình,1,4103 雉,雉,zhì,trĩ,1,4104 騷,骚,sāo,tao,1,4105 骚,骚,sāo,~tao,1,4105 峪,峪,yù,dục,1,4106 懵,懵,měng,mộng,1,4107 濊,濊,huì,uế / khoát,2,4108 濠,濠,háo,hào,1,4109 璞,璞,pú,phác,1,4110 皨,皨,xīng,~tinh,1,4111 繛,繛,chuo4,xước,1,4112 貧,贫,pín,bần,1,4113 鎌,镰,lián,liêm / gươm,2,4114 镰,镰,lián,liêm,1,4114 閥,阀,fá,phiệt,1,4115 阀,阀,fá,~phiệt,1,4115 雋,隽,juàn,tuấn / tuyển / tuyến,3,4116 隽,隽,juàn,tuấn,1,4116 佯,佯,yáng,dương,1,4117 奢,奢,shē,xa,1,4118 椈,椈,jú,cúc,1,4119 熾,炽,chì,sí / xé,2,4120 炽,炽,chì,~xích,1,4120 铡,铡,zhá,tập,1,4121 鴿,鸽,gē,cáp,1,4122 鸽,鸽,gē,cáp,1,4122 彀,彀,gòu,cấu,1,4123 撣,掸,dǎn,đàn / đạn,2,4124 掸,掸,dǎn,~đùm,1,4124 斫,斫,zhuó,chước,1,4125 澡,澡,zǎo,táo / tháo,2,4126 笈,笈,jí,cấp / cặp,2,4127 綽,绰,chuò,xước,1,4128 绰,绰,chuò,~xước,1,4128 誡,诫,jiè,giới,1,4129 诫,诫,jiè,giới,1,4129 閎,闳,hóng,hoành,1,4130 闳,闳,hóng,hoành,1,4130 槃,槃,pán,bàn,1,4131 煽,煽,shān,phiến,1,4132 熵,熵,shāng,~thương,1,4133 珅,珅,shēn,thân,1,4134 縋,缒,zhuì,trúy / truý,2,4135 缒,缒,zhuì,~chuế,1,4135 鍂,鍂,pian1,thiên,1,4136 鐤,鐤,dǐng,đính,1,4137 魅,魅,mèi,mị,1,4138 盂,盂,yú,vu,1,4139 矩,矩,jǔ,củ,1,4140 紲,绁,xiè,tiết,1,4141 绁,绁,xiè,tiết,1,4141 罡,罡,gāng,cương / cang,2,4142 袷,袷,qiā / jiá,giáp / kiếp / khiếp,3,4143 鉙,鉙,zhai3,trại,1,4144 閶,阊,chāng,xương,1,4145 阊,阊,chāng,~xương,1,4145 婿,婿,xù,tế,1,4146 惑,惑,huò,hoặc,1,4147 擄,掳,lǔ,lỗ,1,4148 硝,硝,xiāo,tiêu,1,4149 匙,匙,shi,thi,1,4150 塬,塬,yuán,~viên,1,4151 徃,徃,wǎng,vãng,1,4152 歔,歔,xū,hư,1,4153 羨,羡,xiàn,tiện,1,4154 羡,羡,xiàn,tiện,1,4154 釁,衅,xìn,hấn,1,4155 衅,衅,xìn,hấn,1,4155 袞,衮,gǔn,cổn / gọn,2,4156 衮,衮,gǔn,cổn,1,4156 郅,郅,zhì,chí / chất,2,4157 釀,酿,niàng,nhưỡng,1,4158 酿,酿,niàng,dạng,1,4158 鑽,钻,zuān,toản / toàn / khoan,3,4159 亍,亍,chù,xúc / sục,2,4160 埠,埠,bù,phụ,1,4161 徊,徊,huái,hồi,1,4162 慟,恸,tòng,thống / đỗng / đỏng,3,4163 恸,恸,tòng,~đỏng,1,4163 茄,茄,jiā,gia / cà / nhà,3,4164 躉,趸,dǔn,độn,1,4165 趸,趸,dǔn,độn,1,4165 迅,迅,xùn,tấn,1,4166 叾,叾,liǎo,đốc,1,4167 咎,咎,jiù,cao / cữu,2,4168 鏜,镗,tāng,thang,1,4169 镗,镗,tāng,thang,1,4169 伺,伺,cì,tứ / tý / tí,3,4170 溺,溺,nì,niệu / nịch,2,4171 瓢,瓢,piáo,bầu / biều,2,4172 篷,篷,péng,bồng / bong,2,4173 詭,诡,guǐ,quỷ,1,4174 诡,诡,guǐ,~quỷ,1,4174 誑,诳,kuáng,cuống,1,4175 诳,诳,kuáng,~cuống,1,4175 鑹,镩,cuān,thoản,1,4176 亟,亟,jí,khí / cức / gấp / cấc,4,4177 囪,囱,cōng,song / thông,2,4178 嵩,嵩,sōng,tung,1,4179 幔,幔,màn,mạn / màn,2,4180 恚,恚,huì,khuể / huệ,2,4181 柩,柩,jiù,cữu,1,4182 簲,簲,pai2,phái,1,4183 銬,铐,kào,khảo,1,4184 铐,铐,kào,khảo,1,4184 锻,锻,duàn,đoán,1,4185 妍,妍,yán,nghiên / ngơn,2,4186 惉,惉,zhan1,chiến,1,4187 胰,胰,yí,di,1,4188 邵,邵,shào,thiệu,1,4189 鬱,郁,yù,uất,1,4190 郁,郁,yù,úc,1,4190 酰,酰,xiān,tiên,1,4191 晝,昼,zhòu,trú,1,4192 昼,昼,zhòu,~trú,1,4192 皢,皢,xiao3,tiêu,1,4193 矜,矜,jīn,căng,1,4194 綹,绺,liǔ,lữu,1,4195 绺,绺,liǔ,~lữu,1,4195 誼,谊,yì,nghị,1,4196 谊,谊,yì,~dịch,1,4196 僚,僚,liáo,liêu,1,4197 呴,呴,xǔ,ha / hú / gâu,3,4198 墒,墒,shāng,~thương,1,4199 壑,壑,hè,hác,1,4200 擎,擎,qíng,kình,1,4201 櫉,櫉,chú,trù,1,4202 沼,沼,zhǎo,chiểu / trẻo,2,4203 焙,焙,bèi,bồi / vùi,2,4204 痋,痋,teng2,đằng,1,4205 笠,笠,lì,lạp / lợp,2,4206 酌,酌,zhuó,chước,1,4207 馭,驭,yù,ngự / ngựa,2,4208 驭,驭,yù,~duật,1,4208 黍,黍,shǔ,thử,1,4209 帇,帇,nie4,niết,1,4210 捺,捺,nà,nại / nài,2,4211 桐,桐,tóng,đồng,1,4212 槛,槛,kǎn,~hạm,1,4213 泗,泗,sì,tứ / tứa,2,4214 狻,狻,suān,toan,1,4215 睳,睳,hui1,huệ,1,4216 葵,葵,kuí,quỳ,1,4217 頜,颌,hé,hàm,1,4218 颌,颌,hé,~hàm,1,4218 冧,冧,lín,~lân,1,4219 沓,沓,dá / tà,đạp,1,4220 烷,烷,wán,hoàn,1,4221 輟,辍,chuò,chuyết / xuyết,2,4222 辍,辍,chuò,~xuyết,1,4222 顱,颅,lú,lô / lâu,2,4223 颅,颅,lú,~lô,1,4223 偃,偃,yǎn,yển / ễnh,2,4224 僮,僮,tóng,đồng / tráng,2,4225 唰,唰,shuā,soa,1,4226 壬,壬,rén,nhâm / nhăm,2,4227 旂,旗,qí,kì / kỳ / cờ,3,4228 轡,辔,pèi,bí,1,4229 辔,辔,pèi,bí,1,4229 龚,龚,gōng,cung,1,4230 剜,剜,wān,oan,1,4231 咄,咄,duō,đốt / xót / đoát,3,4232 嶏,嶏,pei4,phối,1,4233 戍,戍,shù,thú,1,4234 枰,枰,píng,bình / bính,2,4235 漳,漳,zhāng,chương,1,4236 冉,冉,rǎn,nhiễm,1,4237 嘭,嘭,pēng,bành,1,4238 廓,廓,kuò,khuếch / quách,2,4239 曳,曳,yè,duệ / dấy,2,4240 沃,沃,wò,ốc / óc,2,4241 淥,渌,lù,lục / lóc,2,4242 渌,渌,lù,lục,1,4242 滕,滕,téng,đằng,1,4243 藴,蕴,yùn,uẩn,1,4244 蘊,蕴,yùn,uẩn / uấn,2,4244 蕴,蕴,yùn,uẩn,1,4244 鶚,鹗,è,ngạc,1,4245 鹗,鹗,è,ngạc,1,4245 娡,娡,zhi4,chí,1,4246 桅,桅,wéi,nguy / ngôi,2,4247 沧,沧,cāng,thương,1,4248 線,线,xiàn,tuyến,1,4249 跤,跤,jiāo,giao,1,4250 錮,锢,gù,cố,1,4251 锢,锢,gù,cố,1,4251 黼,黼,fǔ,phủ,1,4252 冭,冭,tai4,thái,1,4253 匦,匦,guǐ,~quỹ,1,4254 哺,哺,bǔ,bộ / phô / bú,3,4255 嶼,屿,yǔ,tự,1,4256 屿,屿,yǔ,~tự,1,4256 挶,挶,jū,cư,1,4257 涎,涎,xián,tiên / duyên / diện,3,4258 硥,硥,mang3,mang,1,4259 緒,绪,xù,tự,1,4260 绪,绪,xù,~tự,1,4260 虼,虼,gè,khất,1,4261 銹,锈,xiù,tú,1,4262 鏽,锈,xiù,tú,1,4262 锈,锈,xiù,tú,1,4262 呃,呃,è,ách / nhách,2,4263 鞏,巩,gǒng,củng,1,4264 巩,巩,gǒng,củng,1,4264 洓,洓,se4,sắc,1,4265 臼,臼,jiù,cữu / cối,2,4266 蟆,蟆,má,mô,1,4267 赟,赟,yūn,~uân,1,4268 踞,踞,jù,cứ,1,4269 啤,啤,pí,bia,1,4270 撹,撹,jiǎo,giảo,1,4271 氲,氲,yūn,~uân,1,4272 涳,涳,kong1,không,1,4273 焊,焊,hàn,hàn,1,4274 硌,硌,gè,các / ngắc,2,4275 簤,簤,dai4,đãi,1,4276 舷,舷,xián,huyền,1,4277 蕊,蕊,ruǐ,nhị / nhuỵ,2,4278 蚧,蚧,jiè,giới / nhái,2,4279 鑸,鑸,lei3,lệ,1,4280 冮,冮,gāng,~cương,1,4281 啾,啾,jiū,thu,1,4282 懈,懈,xiè,giải,1,4283 掑,掑,qí,cài,1,4284 撼,撼,hàn,hám,1,4285 曦,曦,xī,hi / hy,2,4286 棧,栈,zhàn,sàn / sạn / trăn / sến / chăn / xiễn,6,4287 栈,栈,zhàn,~sàn,1,4287 榴,榴,liú,lựu,1,4288 謬,谬,miù,mậu,1,4289 谬,谬,miù,mậu,1,4289 魑,魑,chī,si,1,4290 厷,厷,gōng,hoành / quăng,2,4291 嵈,嵈,huan4,hoàn,1,4292 涜,涜,dú,độc,1,4293 渙,涣,huàn,hoán,1,4294 涣,涣,huàn,hoán,1,4294 潞,潞,lù,lộ,1,4295 畹,畹,wǎn,uyển,1,4296 瘸,瘸,qué,qua,1,4297 謇,謇,jiǎn,kiển,1,4298 鎽,鎽,feng1,phong,1,4299 鷲,鹫,jiù,thứu,1,4300 鹫,鹫,jiù,~thứu,1,4300 敖,敖,áo,ngao / ngạo / ngào,3,4301 洹,洹,huán,hoàn,1,4302 璉,琏,liǎn,liễn,1,4303 琏,琏,liǎn,liễn,1,4303 莆,莆,pú,phủ / bồ / bo,3,4304 頦,颏,hái,hài / cai,2,4305 颏,颏,kē,hài,1,4305 夭,夭,yāo,yểu / yêu,2,4306 汽,汽,qì,khí,1,4307 澇,涝,lào,lao / lão / lạo,3,4308 涝,涝,lào,~lạo,1,4308 濉,濉,suī,~nổi,1,4309 炫,炫,xuàn,huyễn,1,4310 痢,痢,lì,lị,1,4311 硒,硒,xī,tây,1,4312 筫,筫,zhi4,chí,1,4313 蘚,藓,xiǎn,tiển,1,4314 藓,藓,xiǎn,tiển,1,4314 譴,谴,qiǎn,khiển,1,4315 谴,谴,qiǎn,~khiển,1,4315 韌,韧,rèn,nhận,1,4316 韧,韧,rèn,~nhận,1,4316 餡,馅,xiàn,hãm,1,4317 馅,馅,xiàn,hãm,1,4317 唾,唾,tuò,thoá / thóa,2,4318 彨,彨,chī,~si,1,4319 憿,憿,jiao3,giáo,1,4320 栭,栭,ér,nhi,1,4321 炆,炆,wén,văn,1,4322 痣,痣,zhì,chí,1,4323 磺,磺,huáng,hoàng / huỳnh,2,4324 篡,篡,cuàn,soán / choán,2,4325 纾,纾,shū,~thư,1,4326 蜕,蜕,tuì,thuế,1,4327 觥,觥,gōng,quang,1,4328 酋,酋,qiú,tù,1,4329 鷦,鹪,jiāo,tiêu,1,4330 鹪,鹪,jiāo,tiêu,1,4330 棿,棿,ní,nghê,1,4331 燦,灿,càn,xán,1,4332 灿,灿,càn,xán,1,4332 獐,獐,zhāng,chương,1,4333 芷,芷,zhǐ,chỉ,1,4334 譥,譥,jiao4,giáo,1,4335 鈐,钤,qián,kiềm,1,4336 钤,钤,qián,kiềm,1,4336 吮,吮,shǔn,duyện,1,4337 嫖,嫖,piáo,phiêu / phếu,2,4338 弘,弘,hóng,hoằng,1,4339 戊,戊,wù,mậu,1,4340 捱,挨,ái,ai / nhai / nhay,3,4341 梾,梾,lái,lai,1,4342 歟,欤,yú,dư / ru,2,4343 欤,欤,yú,~du,1,4343 萌,萌,méng,manh,1,4344 蔚,蔚,wèi,uất / uý / úy,3,4345 诠,诠,quán,~thuyên,1,4346 贅,赘,zhuì,chuế,1,4347 赘,赘,zhuì,~chuế,1,4347 鐸,铎,duó,đạc,1,4348 铎,铎,duó,đạc,1,4348 枌,枌,fén,phần,1,4349 玲,玲,líng,linh / liếng,2,4350 耆,耆,qí,kì / chỉ / thị / kỳ,4,4351 莉,莉,lì,lị,1,4352 陌,陌,mò,mạch,1,4353 偈,偈,jì,kệ / khế,2,4354 咨,咨,zī,tư,1,4355 諮,咨,zī,tư / ti,2,4355 幙,幙,mù,mạc,1,4356 憎,憎,zēng,tăng,1,4357 旌,旌,jīng,tinh,1,4358 烯,烯,xī,hy,1,4359 箯,箯,biān,tiên,1,4360 軛,轭,è,ách,1,4361 轭,轭,è,ách,1,4361 馨,馨,xīn,hanh / hinh,2,4362 俪,俪,lì,lệ,1,4363 煚,煚,jiǒng,quýnh,1,4364 鑺,鑺,qu2,khứ,1,4365 閂,闩,shuān,soan,1,4366 闩,闩,shuān,san,1,4366 騗,騗,piàn,phiến,1,4367 駒,驹,jū,câu,1,4368 驹,驹,jū,~câu,1,4368 岣,岣,gǒu,cẩu / cu,2,4369 敱,敱,ái,ngai,1,4370 斛,斛,hú,hộc,1,4371 槓,杠,gàng,cống / cổng,2,4372 杠,杠,gàng,giang / cống / gông,3,4372 毆,殴,ōu,ẩu,1,4373 殴,殴,ōu,ẩu,1,4373 沏,沏,qī,thế,1,4374 瓑,瓑,li4,lý,1,4375 稈,秆,gǎn,cán,1,4376 秆,秆,gǎn,cán,1,4376 襪,袜,wà,miệt / vạt,2,4377 袜,袜,wà,mạt,1,4377 閏,闰,rùn,nhuận,1,4378 闰,闰,rùn,nhuần,1,4378 吆,吆,yāo,yêu,1,4379 嚓,嚓,cā,sát / xát,2,4380 埆,埆,què,xác,1,4381 岫,岫,xiù,tụ,1,4382 峇,峇,bā,khạp,1,4383 帙,帙,zhì,trật / pho,2,4384 旓,旓,shāo,sao,1,4385 曟,曟,chen2,thần,1,4386 栓,栓,shuān,xuyên / thoen,2,4387 炷,炷,zhù,chú,1,4388 笆,笆,bā,ba,1,4389 艱,艰,jiān,gian,1,4390 艰,艰,jiān,gian,1,4390 虱,虱,shī,sắt,1,4391 嗵,嗵,tōng,thông,1,4392 巔,巅,diān,điên,1,4393 巅,巅,diān,điên,1,4393 敤,敤,ke3,khắc,1,4394 筍,笋,sǔn,tấn / duẩn,2,4395 笋,笋,sǔn,duẩn,1,4395 罄,罄,qìng,khánh,1,4396 閿,阌,wén,văn,1,4397 闠,阓,huì,hội,1,4398 駿,骏,jùn,tuấn,1,4399 骏,骏,jùn,tuấn,1,4399 黿,鼋,yuán,ngoan,1,4400 鼋,鼋,yuán,~ngoan,1,4400 圪,圪,gē,khất,1,4401 奎,奎,kuí,khuê,1,4402 孨,孨,zhuǎn,chuyển,1,4403 峭,峭,qiào,tiễu,1,4404 煇,煇,huī,huy,1,4405 痘,痘,dòu,đậu,1,4406 糜,糜,mí,mi / my,2,4407 蛆,蛆,qū,thư,1,4408 鍺,锗,zhě,chá / giả,2,4409 锗,锗,zhě,~chá,1,4409 凄,凄,qī,thê,1,4410 淒,凄,qī,thê / thiến,2,4410 刈,刈,yì,ngải,1,4411 厙,厍,shè,xá,1,4412 厍,厍,shè,xá,1,4412 寤,寤,wù,ngụ,1,4413 槝,槝,dao3,đạo,1,4414 涑,涑,sù,tốc,1,4415 潟,潟,xì,tích,1,4416 疇,畴,chóu,trù,1,4417 畴,畴,chóu,~trù,1,4417 睹,睹,dǔ,đổ / đủ,2,4418 祈,祈,qí,kì / kỳ,2,4419 虔,虔,qián,kiền,1,4420 鍬,锹,qiāo,thiêu,1,4421 锹,锹,qiāo,~thiêu,1,4421 仛,仛,tuō,thác,1,4422 呦,呦,yōu,u / ạo,2,4423 毯,毯,tǎn,thảm / xồm,2,4424 濋,濋,chǔ,sở,1,4425 瑗,瑗,yuàn,viện,1,4426 緄,绲,gǔn,cổn,1,4427 绲,绲,gǔn,cổn,1,4427 荼,荼,tú,gia / đồ / dưa,3,4428 銃,铳,chòng,súng,1,4429 铳,铳,chòng,súng,1,4429 黏,黏,nián,niêm,1,4430 偎,偎,wēi,ôi,1,4431 奠,奠,diàn,điện,1,4432 戦,戦,zhàn,~chiến,1,4433 摯,挚,zhì,chí,1,4434 挚,挚,zhì,chí,1,4434 橐,橐,tuó,thác,1,4435 沂,沂,yí,ngân / nghi,2,4436 洼,洼,wā,oa,1,4437 窪,洼,wā,oa,1,4437 町,町,tǐng / dīng,đinh,1,4438 纓,缨,yīng,anh,1,4439 缨,缨,yīng,anh,1,4439 舐,舐,shì,để / thỉ,2,4440 賄,贿,huì,hối,1,4441 贿,贿,huì,vị,1,4441 闾,闾,lǘ,~lư,1,4442 嘀,嘀,dí,đê,1,4443 淨,净,jìng,tịnh,1,4444 紼,绋,fú,phất,1,4445 绋,绋,fú,~phất,1,4445 胄,胄,zhòu,trụ,1,4446 羶,膻,shān,thiên,1,4447 膻,膻,shān,thiên,1,4447 虐,虐,nüè,ngược,1,4448 魷,鱿,yóu,vưu,1,4449 鱿,鱿,yóu,~vưu,1,4449 綇,綇,xiu3,tu,1,4450 賨,賨,cóng,tung,1,4451 鐥,䦅,shàn,~sam,1,4452 灕,漓,lí,ly / lầy,2,4453 漓,漓,lí,li / ly / lầy,3,4453 珗,珗,xian1,tiên,1,4454 璦,瑷,ài,ái,1,4455 瑷,瑷,ài,ái,1,4455 畻,畻,cheng2,thành,1,4456 皝,皝,huàng,~quang,1,4457 禱,祷,dǎo,đảo,1,4458 祷,祷,dǎo,thổ,1,4458 粍,粍,zhé,hào,1,4459 誆,诓,kuāng,cuống,1,4460 诓,诓,kuāng,~cuống,1,4460 鍪,鍪,móu,mâu,1,4461 鎼,鎼,xia4,hạ,1,4462 咔,咔,kā,ca,1,4463 哵,哵,bā,bát,1,4464 垓,垓,gāi,giai / cai / gay,3,4465 孢,孢,bāo,bào,1,4466 畫,画,huà,hoạch / hoạ / họa,3,4467 祺,祺,qí,kì / kỳ,2,4468 鄀,鄀,ruò,nhược,1,4469 傕,傕,jué,quyết,1,4470 壟,垄,lǒng,lũng,1,4471 垄,垄,lǒng,lũng,1,4471 嬖,嬖,bì,bế,1,4472 岢,岢,kě,khả,1,4473 搽,搽,chá,trà,1,4474 曚,曚,méng,mông / mồng,2,4475 畨,畨,pān,phiên,1,4476 莢,荚,jiá,giáp,1,4477 荚,荚,jiá,giáp,1,4477 鴆,鸩,zhèn,chậm / trậm,2,4478 鸩,鸩,zhèn,trẫm,1,4478 丕,丕,pī,phi / vậy,2,4479 厜,厜,zuī,tuy,1,4480 孵,孵,fū,phu,1,4481 崧,崧,sōng,tung,1,4482 彛,彛,yí,di,1,4483 枟,枟,yùn,đàn,1,4484 淼,淼,miǎo,miểu,1,4485 漬,渍,zì,tý / tí,2,4486 渍,渍,zì,chí,1,4486 癰,痈,yōng,ung,1,4487 痈,痈,yōng,ung,1,4487 詈,詈,lì,lị,1,4488 囷,囷,qūn,khuân,1,4489 埽,埽,sào,tảo,1,4490 婇,婇,cai3,thái,1,4491 宓,宓,mì,phục / mật,2,4492 杓,杓,biāo / sháo,tiêu / thược,2,4493 珀,珀,pò,phách,1,4494 籽,籽,zǐ,tử,1,4495 蜥,蜥,xī,tích,1,4496 蟠,蟠,pán,bàn / phiền,2,4497 哆,哆,duō,sỉ / đá / đớ,3,4498 壊,壊,huài,hoại,1,4499 巽,巽,xùn,tốn / rốn,2,4500 暉,晖,huī,huy,1,4501 晖,晖,huī,huy,1,4501 毓,毓,yù,dục,1,4502 蕾,蕾,lěi,lôi,1,4503 蛤,蛤,há,cáp,1,4504 詫,诧,chà,sá,1,4505 诧,诧,chà,~sá,1,4505 諛,谀,yú,du / hùa,2,4506 谀,谀,yú,~hùa,1,4506 餼,饩,xì,hi / hí / khái / hý,4,4507 饩,饩,xì,~hí,1,4507 坍,坍,tān,than,1,4508 嫍,嫍,tao1,đào,1,4509 掍,掍,hùn,cổn,1,4510 曠,旷,kuàng,khoảng / khoáng,2,4511 竻,竻,lè,lặc,1,4512 绅,绅,shēn,~thang,1,4513 鑱,镵,chán,sàm,1,4514 亢,亢,kàng,cương / kháng / cang,3,4515 劅,劅,zhuo2,trác,1,4516 劯,劯,zhu1,chủ,1,4517 嬨,嬨,ci2,từ,1,4518 寚,寚,bǎo,bảo,1,4519 慚,惭,cán,tàm / tuồm,2,4520 惭,惭,cán,sàm,1,4520 槾,槾,màn,man / mận,2,4521 淪,沦,lún,luân / lún,2,4522 沦,沦,lún,lân,1,4522 泌,泌,mì,bí,1,4523 眩,眩,xuàn,huyễn / gioèn,2,4524 蛻,蜕,tuì,thuế,1,4525 叵,叵,pǒ,phả,1,4526 咝,咝,sī,~ti,1,4527 噝,咝,sī,~ti,1,4527 壒,壒,ài,ái,1,4528 溮,浉,shī,sư,1,4529 浉,浉,shī,~sư,1,4529 瞳,瞳,tóng,đồng / tròng,2,4530 鑾,銮,luán,loan,1,4531 鉭,钽,tǎn,đán,1,4532 钽,钽,tǎn,~đán,1,4532 鮎,鲇,nián,niêm,1,4533 鲇,鲇,nián,niêm,1,4533 廁,厕,cè,trắc / xí,2,4534 厕,厕,cè,~xí,1,4534 啵,啵,bo / bō,ba,1,4535 彜,彜,yí,~di,1,4536 愷,恺,kǎi,khải,1,4537 恺,恺,kǎi,khải,1,4537 惻,恻,cè,trắc,1,4538 恻,恻,cè,trắc,1,4538 斁,斁,yì,dịch / đố,2,4539 暑,暑,shǔ,thử,1,4540 桔,桔,jié,kết / quất / cát,3,4541 櫝,椟,dú,độc,1,4542 椟,椟,dú,độc,1,4542 炶,炶,shǎn,trèm,1,4543 煩,烦,fán,phiền,1,4544 礆,硷,jiǎn,kiềm,1,4545 硷,硷,jiǎn,~thiêm,1,4545 蘆,芦,lú,lô,1,4546 芦,芦,lú,~lô,1,4546 鍎,鍎,tu2,đồ,1,4547 鑫,鑫,xīn,hâm,1,4548 魐,魐,gan1,can,1,4549 勵,励,lì,lệ,1,4550 励,励,lì,lệ,1,4550 卮,卮,zhī,chi,1,4551 咭,咭,jī,kê / gắt,2,4552 帴,帴,san4,tam,1,4553 愯,愯,sǒng,tủng,1,4554 槭,槭,qì / cù,túc / sắc,2,4555 煲,煲,bāo,bao,1,4556 爿,爿,pán,tường / bản,2,4557 狡,狡,jiǎo,giảo,1,4558 疣,疣,yóu,vưu,1,4559 绩,绩,jì,~kế,1,4560 臧,臧,zāng,tang / tạng,2,4561 賍,賍,zāng,tang,1,4562 鞣,鞣,róu,nhu,1,4563 侶,侣,lǚ,lữ / lứa,2,4564 侣,侣,lǚ,~lứa,1,4564 俁,俣,yǔ,vũ,1,4565 俣,俣,yǔ,~ủ,1,4565 坯,坯,pī,bôi / phôi,2,4566 嶗,崂,láo,lao,1,4567 崂,崂,láo,~lao,1,4567 忛,忛,fān,~phiên,1,4568 渲,渲,xuàn,tuyển,1,4569 硎,硎,xíng,hình,1,4570 緦,缌,sī,ti / ty,2,4571 缌,缌,sī,~mịch,1,4571 罅,罅,xià,há,1,4572 脛,胫,jìng,hĩnh,1,4573 胫,胫,jìng,hĩnh,1,4573 釷,钍,tǔ,thổ,1,4574 钍,钍,tǔ,thổ,1,4574 頡,颉,xié,hiệt / kiết / gật,3,4575 颉,颉,jié,~cật,1,4575 駢,骈,pián,biền / bền,2,4576 骈,骈,pián,~bền,1,4576 勉,勉,miǎn,miễn / mẫn,2,4577 譟,噪,zào,táo / tháo,2,4578 噪,噪,zào,táo / tháo,2,4578 姤,姤,gòu,cấu / cạu,2,4579 嬉,嬉,xī,hi,1,4580 懟,怼,duì,đỗi / dỗi,2,4581 怼,怼,duì,~đỗi,1,4581 痹,痹,bì,tê / tý,2,4582 詎,讵,jù,cự,1,4583 讵,讵,jù,cự,1,4583 醚,醚,mí,mê,1,4584 镀,镀,dù,~độ,1,4585 閰,閰,ju2,cự,1,4586 飴,饴,yí,di / tự,2,4587 僉,佥,qiān,thiêm,1,4588 佥,佥,qiān,tiêm,1,4588 愰,愰,huàng,~hoảng,1,4589 慊,慊,qiàn,khiết / khiểm / khiếp,3,4590 搦,搦,nuò,nhược / nạch,2,4591 橀,橀,xi1,tế,1,4592 潯,浔,xún,tầm,1,4593 牲,牲,shēng,sinh,1,4594 縭,缡,lí,li / ly,2,4595 缡,缡,lí,~lưới,1,4595 臁,臁,lián,liêm,1,4596 蠹,蠹,dù,đố,1,4597 謖,谡,sù,tắc,1,4598 谡,谡,sù,túc,1,4598 馀,馀,yú,~dư,1,4599 儼,俨,yǎn,nghiễm,1,4600 俨,俨,yǎn,~ễnh,1,4600 咂,咂,zā,táp,1,4601 娼,娼,chāng,xướng,1,4602 庚,庚,gēng,canh,1,4603 爰,爰,yuán,viên / vươn,2,4604 禛,禛,zhēn,chân,1,4605 譏,讥,jī,cơ / ky,2,4606 讥,讥,jī,~ky,1,4606 鈮,铌,nǐ,ni / nỉa,2,4607 铌,铌,ní,ni,1,4607 卣,卣,yǒu,dữu,1,4608 柊,柊,zhōng,chung / dông,2,4609 諍,诤,zhèng,tránh,1,4610 诤,诤,zhèng,~chứng,1,4610 鐘,钟,zhōng,chung / chuông,2,4611 鉸,铰,jiǎo,giảo,1,4612 铰,铰,jiǎo,giảo,1,4612 隷,隷,lì,lệ,1,4613 齜,龇,chái,thử,1,4614 龇,龇,zī,~tư,1,4614 媳,媳,xí,tức,1,4615 淬,淬,cuì,thối / rót,2,4616 笞,笞,chī,si,1,4617 纘,缵,zuǎn,toản,1,4618 蛀,蛀,zhù,chú / chấu,2,4619 蹈,蹈,dǎo,đạo / dạo,2,4620 鏆,鏆,guan4,quan,1,4621 闇,暗,àn,ám,1,4622 嚦,呖,lì,lịch / rích,2,4623 孌,娈,luán,luyến,1,4624 娈,娈,luán,luyến,1,4624 寐,寐,mèi,mị,1,4625 灃,沣,fēng,phong,1,4626 沣,沣,fēng,phong,1,4626 犀,犀,xī,tê,1,4627 畿,畿,jī,kì / kỳ,2,4628 眶,眶,kuàng,khuông,1,4629 碉,碉,diāo,điêu,1,4630 祧,祧,tiāo,diêu / thiêu,2,4631 臊,臊,sāo,tao / táo,2,4632 螞,蚂,mǎ,mã,1,4633 蚂,蚂,mǎ,mã,1,4633 閑,闲,xián,nhàn,1,4634 雮,雮,mu4,mộc,1,4635 鱸,鲈,lú,lư / rô,2,4636 鲈,鲈,lú,~rô,1,4636 婷,婷,tíng,đình,1,4637 螯,螯,áo,ngao,1,4638 隕,陨,yǔn,viên / vẫn,2,4639 陨,陨,yǔn,~vẫn,1,4639 嘟,嘟,dū,đô,1,4640 姞,姞,jí,cật,1,4641 漱,漱,shù,súc / thấu / sấu,3,4642 瀑,瀑,pù,bộc / bạo,2,4643 竵,竵,wai1,ngoại,1,4644 裨,裨,bì,tì / bì,2,4645 鎾,鎾,wen1,văn,1,4646 镦,镦,dūn,~đôn,1,4647 闌,阑,lán,lan / làn,2,4648 阑,阑,lán,~làn,1,4648 仡,仡,gē,ngật,1,4649 剔,剔,tī,dịch,1,4650 叏,叏,guai4,quái,1,4651 嫔,嫔,pín,tần,1,4652 弒,弑,shì,thí,1,4653 弑,弑,shì,thí,1,4653 栵,栵,liè,lệ,1,4654 泳,泳,yǒng,vịnh,1,4655 洌,洌,liè,liệt / rét,2,4656 燧,燧,suì,toại,1,4657 瘟,瘟,wēn,ôn,1,4658 縊,缢,yì,ải,1,4659 耿,耿,gěng,cảnh,1,4660 詡,诩,xǔ,hủ,1,4661 诩,诩,xǔ,~hủ,1,4661 輻,辐,fú,bức / phúc,2,4662 辐,辐,fú,~phúc,1,4662 鯀,鲧,gǔn,cổn,1,4663 鲧,鲧,gǔn,cổn,1,4663 歧,歧,qí,kỳ,1,4664 痔,痔,zhì,trĩ,1,4665 箸,箸,zhù,trợ / giạ / trứ,3,4666 鎩,铩,shā,sát,1,4667 铩,铩,shā,sát,1,4667 楅,楅,bī,bức,1,4668 淝,淝,féi,phì,1,4669 犻,犻,bo2,bộ,1,4670 簹,筜,dāng,đương,1,4671 筜,筜,dāng,đang,1,4671 蒀,蒀,yun1,vân,1,4672 蓧,蓧,diào,điệu,1,4673 蚴,蚴,yòu,u,1,4674 詵,诜,shēn,sân,1,4675 诜,诜,shēn,~sân,1,4675 镫,镫,dèng,~đâng,1,4676 靉,叆,ài,ái,1,4677 叆,叆,ài,ái,1,4677 叧,叧,guǎ,oa,1,4678 囤,囤,dùn,độn / đồn / tồn,3,4679 夈,夈,zhai1,trại,1,4680 婕,婕,jié,tiệp,1,4681 徭,徭,yáo,dao,1,4682 悧,悧,lì,lợi / rượi,2,4683 朽,朽,xiǔ,hủ,1,4684 楗,楗,jiàn,kiện,1,4685 橘,橘,jú,quất / quýt,2,4686 粲,粲,càn,sán / xán,2,4687 纜,缆,lǎn,lãm,1,4688 缆,缆,lǎn,~lãm,1,4688 茉,茉,mò,mạt,1,4689 褥,褥,rù,nhục,1,4690 師,师,shī,sư,1,4691 甑,甑,zèng,tắng,1,4692 癖,癖,pǐ,tích / phích,2,4693 簪,簪,zān,trâm,1,4694 茜,茜,qiàn,thiến / tây,2,4695 瑩,莹,yíng,oánh,1,4696 莹,莹,yíng,~giềng,1,4696 蛩,蛩,qióng,cung,1,4697 踊,踊,yǒng,dũng,1,4698 踴,踊,yǒng,dũng,1,4698 鄄,鄄,juàn,quyến,1,4699 乒,乒,pīng,binh,1,4700 凰,凰,huáng,hoàng,1,4701 抒,抒,shū,trữ,1,4702 縞,缟,gǎo,cảo,1,4703 缟,缟,gǎo,cảo,1,4703 肛,肛,gāng,khang / giang / xoang,3,4704 葦,苇,wěi,vi / vĩ,2,4705 苇,苇,wěi,vĩ,1,4705 螛,螛,he2,hợp,1,4706 鱟,鲎,hòu,hấu,1,4707 鲎,鲎,hòu,hậu,1,4707 鴕,鸵,tuó,đà,1,4708 鸵,鸵,tuó,đà,1,4708 拋,抛,pāo,phao,1,4709 涯,涯,yá,nhai / rượi,2,4710 硪,硪,wò,ngạ,1,4711 钚,钚,bù,tất,1,4712 饗,飨,xiǎng,hưởng,1,4713 飨,飨,xiǎng,~hướng,1,4713 魘,魇,yǎn,yểm,1,4714 魇,魇,yǎn,yểm,1,4714 倞,倞,jìng,kính / lượng,2,4715 兗,兖,yǎn,duyện,1,4716 兖,兖,yǎn,~duyện,1,4716 悕,悕,xī,hy,1,4717 悠,悠,yōu,du,1,4718 珛,珛,xiù,~tú,1,4719 瘑,瘑,guo1,quốc,1,4720 瘮,瘆,shèn,rướm,1,4721 膺,膺,yīng,ưng,1,4722 菇,菇,gū,cô,1,4723 褒,褒,bāo,bao,1,4724 鄣,鄣,zhāng,chương,1,4725 鋈,鋈,wù,ốc,1,4726 鸕,鸬,lú,lô,1,4727 鸬,鸬,lú,~lô,1,4727 哐,哐,kuāng,~khuông,1,4728 娿,娿,ē,a,1,4729 彷,彷,páng / fǎng,bàng / phảng,2,4730 欖,榄,lǎn,lãm,1,4731 榄,榄,lǎn,lãm,1,4731 疫,疫,yì,dịch,1,4732 祛,祛,qū,khư,1,4733 陋,陋,lòu,lậu,1,4734 顎,颚,è,ngạc,1,4735 颚,颚,è,ngạc,1,4735 饋,馈,kuì,quỹ,1,4736 馈,馈,kuì,quỹ,1,4736 俭,俭,jiǎn,kiệm,1,4737 倔,倔,jué,quật,1,4738 凇,凇,sōng,tùng,1,4739 叡,叡,ruì,duệ,1,4740 嗷,嗷,áo,ngao,1,4741 弬,弬,yi2,nghĩa,1,4742 掼,掼,guàn,quán,1,4743 摞,摞,luò,loa,1,4744 擀,擀,gǎn,cán,1,4745 煳,煳,hú,hồ,1,4746 睾,睾,gāo,cao,1,4747 稹,稹,zhěn,chẩn,1,4748 蚜,蚜,yá,nha / nhá,2,4749 蹋,蹋,tà,đạp,1,4750 镌,镌,juān,chuyên,1,4751 饢,馕,náng,nang / nãng,2,4752 馕,馕,náng,nang,1,4752 乩,乩,jī,kê,1,4753 倩,倩,qiàn,thiến / sai,2,4754 坨,坨,tuó,đà,1,4755 寔,寔,shí,thực / thật,2,4756 帚,帚,zhǒu,trửu / chổi,2,4757 榫,榫,sǔn,chuẩn,1,4758 滌,涤,dí,địch / sạch,2,4759 涤,涤,dí,địch,1,4759 湀,湀,gui3,quy,1,4760 蝟,猬,wèi,vị,1,4761 猬,猬,wèi,~vệ,1,4761 畬,畬,shē / yú,dư / xa,2,4762 畾,畾,léi,lôi,1,4763 缢,缢,yì,ế,1,4764 齶,腭,è,ngạc,1,4765 腭,腭,è,ngạc,1,4765 艮,艮,gěn,cấn,1,4766 藹,蔼,ǎi,ái,1,4767 蔼,蔼,ǎi,ái,1,4767 谄,谄,chǎn,siểm,1,4768 酧,酧,chóu,thù,1,4769 錯,错,cuò,thác / thó,2,4770 鉍,铋,bì,bí,1,4771 铋,铋,bì,bí,1,4771 鋯,锆,gào,cáo / cạo,2,4772 锆,锆,gào,cáo,1,4772 鍶,锶,sōng,tư,1,4773 锶,锶,sī,~tư,1,4773 傦,傦,gǔ,cốt,1,4774 喔,喔,ō,ác / ốc / ô / ộc,4,4775 礫,砾,lì,lịch,1,4776 砾,砾,lì,lịch,1,4776 髡,髡,kūn,khôn,1,4777 嘈,嘈,cáo,tào,1,4778 娄,娄,lóu,lưu,1,4779 帿,帿,hóu,hầu,1,4780 彁,彁,ge1,cách,1,4781 淀,淀,diàn,điến,1,4782 澱,淀,diàn,điến,1,4782 烻,烻,yan4,ngôn,1,4783 詼,诙,huī,khôi,1,4784 诙,诙,huī,~khôi,1,4784 镣,镣,liào,liêu,1,4785 讎,雠,chóu,thù,1,4786 雠,雠,chóu,~trù,1,4786 乓,乓,pāng,bàng,1,4787 姉,姉,zǐ,tỷ / chị,2,4788 擻,擞,sǒu,tẩu,1,4789 擞,擞,sǒu,~tẩu,1,4789 櫛,栉,zhì,trất,1,4790 栉,栉,zhì,~trất,1,4790 毦,毦,er3,nhĩ,1,4791 汲,汲,jí,cấp / bập / ngập,3,4792 猻,狲,sūn,tôn,1,4793 狲,狲,sūn,~tôn,1,4793 獺,獭,tǎ,thát / rái,2,4794 獭,獭,tǎ,~tháp,1,4794 癟,瘪,biě,tất / biết,2,4795 瘪,瘪,biě,tất,1,4795 節,节,jié,tiết / tiệt,2,4796 仄,仄,zè,trắc,1,4797 伀,伀,zhōng,chung,1,4798 冿,冿,jian1,kiên,1,4799 寅,寅,yín,dần,1,4800 掔,掔,qiān,kiên,1,4801 沛,沛,pèi,bái / phái / phải,3,4802 犢,犊,dú,độc,1,4803 犊,犊,dú,độc,1,4803 绂,绂,fú,~phất,1,4804 闡,阐,chǎn,xiển / xén,2,4805 阐,阐,chǎn,~xén,1,4805 嘣,嘣,bēng,băng,1,4806 姳,姳,ming3,minh,1,4807 弼,弼,bì,bật / bặt,2,4808 桡,桡,ráo,nao,1,4809 檬,檬,méng,mông / môm / muồng / muỗm,4,4810 殮,殓,liàn,liễm / liệm,2,4811 殓,殓,liàn,~liệm,1,4811 涮,涮,shuàn,xuyến,1,4812 淙,淙,cóng,tông,1,4813 煜,煜,yù,dục,1,4814 礪,砺,lì,lệ,1,4815 砺,砺,lì,lệ,1,4815 芟,芟,shān,sam,1,4816 鎧,铠,kǎi,khải,1,4817 铠,铠,kǎi,khải,1,4817 褻,亵,xiè,tiết,1,4818 亵,亵,xiè,tiết,1,4818 匆,匆,cōng,thông,1,4819 匿,匿,nì,nặc,1,4820 囿,囿,yòu,hữu,1,4821 岷,岷,mín,mân / dân,2,4822 洽,洽,qià,hiệp / hợp,2,4823 滐,滐,jié,kiệt,1,4824 狅,狅,kuang2,khoáng,1,4825 癳,癳,luo3,lạc,1,4826 窠,窠,kē,khoa / khòa,2,4827 粖,粖,mo4,mộ,1,4828 諳,谙,ān,am,1,4829 谙,谙,ān,am,1,4829 镬,镬,huò,hoạch,1,4830 髁,髁,kē,khoa / khỏa,2,4831 乇,乇,tuō,thác / trách,2,4832 匕,匕,bǐ,chuỷ / chủy,2,4833 囬,囬,huí,hồi,1,4834 忥,忥,xi4,tế,1,4835 昕,昕,xīn,hân,1,4836 虢,虢,guó,quắc / quách,2,4837 鏐,镠,liú,lưu,1,4838 镠,镠,liú,lưu,1,4838 鞠,鞠,jū,cúc,1,4839 鷗,鸥,ōu,âu,1,4840 鸥,鸥,ōu,âu,1,4840 齟,龃,jǔ,trở,1,4841 龃,龃,jǔ,~trở,1,4841 嚮,向,xiàng,hướng / hưởng,2,4842 媛,媛,yuàn,viên / viện,2,4843 弛,弛,chí,thỉ,1,4844 悶,闷,mèn,muộn / muốn,2,4845 槈,槈,nòu,nọc,1,4846 氩,氩,yà,á,1,4847 泦,泦,ju2,cự,1,4848 緲,缈,miǎo,miểu / diểu,2,4849 缈,缈,miǎo,miểu,1,4849 臍,脐,qí,tề,1,4850 脐,脐,qí,~tề,1,4850 蚦,蚦,rán,nhiêm,1,4851 郪,郪,qī,thê,1,4852 钥,钥,yào,~thược,1,4853 噹,当,dāng,đang,1,4854 崃,崃,lái,lai,1,4855 忤,忤,wǔ,ngỗ,1,4856 悼,悼,dào,điệu,1,4857 憾,憾,hàn,hám,1,4858 搧,搧,shān,thiên,1,4859 敯,敯,mǐn,mẫn,1,4860 汻,汻,hu3,hồ,1,4861 瑾,瑾,jǐn,cẩn,1,4862 瓧,瓧,xx5,thập,1,4863 痊,痊,quán,thuyên,1,4864 聶,聂,niè,nhiếp / niếp,2,4865 聂,聂,niè,~niếp,1,4865 肪,肪,fáng,phương,1,4866 谯,谯,qiáo,~kiều,1,4867 鍰,锾,huán,hoàn,1,4868 锾,锾,huán,hoàn,1,4868 鐳,镭,léi,lôi,1,4869 镭,镭,léi,~lôi,1,4869 頹,颓,tuí,đồi,1,4870 頽,颓,tuí,đồi,1,4870 颓,颓,tuí,đồi,1,4870 鰻,鳗,mán,man,1,4871 鳗,鳗,mán,~man,1,4871 咣,咣,guāng,quang / quàng,2,4872 噥,哝,nóng,nông / nũng,2,4873 哝,哝,nóng,~nũng,1,4873 悆,悆,yù,dự,1,4874 曡,曡,dié,điệp,1,4875 瓏,珑,lóng,lung,1,4876 珑,珑,lóng,~lung,1,4876 繚,缭,liáo,liễu / lèo,2,4877 蓼,蓼,liǎo,lục / liệu,2,4878 詬,诟,gòu,cấu,1,4879 诟,诟,gòu,~cấu,1,4879 謡,谣,yáo,dao,1,4880 謠,谣,yáo,dao,1,4880 谣,谣,yáo,~dao,1,4880 辜,辜,gū,cô,1,4881 遏,遏,è,át,1,4882 鈹,铍,pī,phi,1,4883 铍,铍,pí,~tì,1,4883 銖,铢,zhū,thù,1,4884 铢,铢,zhū,~thù,1,4884 魴,鲂,fáng,phường,1,4885 鲂,鲂,fáng,phòng,1,4885 嘰,叽,jī,kỉ / ky,2,4886 叽,叽,jī,~tức,1,4886 呎,呎,chǐ,xích / xếch,2,4887 嗄,嗄,shà,hạ / sá / a / khàn / chới,5,4888 婀,婀,ē,a,1,4889 粐,粐,hu4,hồ,1,4890 膀,膀,bǎng,bàng / bảng / báng,3,4891 諢,诨,hùn,ngộn / hộn,2,4892 诨,诨,hùn,~ngộn,1,4892 諼,谖,xuān,huyên,1,4893 谖,谖,xuān,huyên,1,4893 鴙,鴙,zhi4,chí,1,4894 齔,龀,chèn,sấn,1,4895 龀,龀,chèn,sấn,1,4895 刁,刁,diāo,điêu,1,4896 卟,卟,bǔ,kê,1,4897 壂,壂,dian4,điện,1,4898 姻,姻,yīn,nhân,1,4899 怵,怵,chù,truật / truột,2,4900 橇,橇,qiāo,khiêu,1,4901 蓯,苁,cōng,thung,1,4902 苁,苁,cōng,~thông,1,4902 蟶,蛏,chēng,sanh,1,4903 蛏,蛏,chēng,~sanh,1,4903 讒,谗,chán,sàm,1,4904 谗,谗,chán,sàm,1,4904 貽,贻,yí,di,1,4905 贻,贻,yí,~di,1,4905 跫,跫,qióng,cung,1,4906 迨,迨,dài,đãi,1,4907 鄒,邹,zōu,trâu,1,4908 邹,邹,zōu,~châu,1,4908 鐮,镰,lián,liêm / liềm,2,4909 鮃,鲆,píng,bình,1,4910 鲆,鲆,píng,bình,1,4910 庀,庀,pǐ,phỉ,1,4911 暀,暀,wang3,vương,1,4912 洰,洰,ju4,cự,1,4913 涿,涿,zhuō,trác,1,4914 濺,溅,jiàn,tiên / tiễn,2,4915 皋,皋,gāo,cao / cau,2,4916 罔,罔,wǎng,võng / vóng,2,4917 艄,艄,shāo,sao,1,4918 蝌,蝌,kē,khoa,1,4919 衾,衾,qīn,khâm,1,4920 讜,谠,dǎng,đảng,1,4921 谠,谠,dǎng,đảng,1,4921 酢,酢,zuò,tạc / thố,2,4922 醮,醮,jiào,tiếu,1,4923 霾,霾,mái,mai,1,4924 兢,兢,jīng,căng / cạnh,2,4925 刕,刕,li2,lý,1,4926 嵁,嵁,kān,kham,1,4927 幂,幂,mì,mịch,1,4928 彇,彇,xiao1,tiêu,1,4929 忖,忖,cǔn,thốn / thổn,2,4930 曪,曪,luo3,lạc,1,4931 杽,杽,chǒu,~nữu,1,4932 汾,汾,fén,phần,1,4933 湜,湜,shí,thực,1,4934 漾,漾,yàng,dạng,1,4935 玠,玠,jiè,giới,1,4936 笮,笮,zé,trách,1,4937 紺,绀,gàn,cám,1,4938 绀,绀,gàn,~cám,1,4938 魰,魰,wén,~văn,1,4939 彈,弹,dàn,đàn / đạn,2,4940 惂,惂,kan3,khám,1,4941 梴,梴,chān,siên,1,4942 氶,氶,zhěng,~chỉnh,1,4943 瀝,沥,lì,lịch / lạch,2,4944 沥,沥,lì,lịch,1,4944 潗,潗,jí,tập / bập,2,4945 為,为,wèi,vi / vị / vì,3,4946 焐,焐,wù,ngộ,1,4947 犍,犍,jiān,kiền,1,4948 箮,箮,xuān,huyên,1,4949 粂,粂,zhāi,~trai,1,4950 翎,翎,líng,linh / liếng / liệng,3,4951 餚,肴,yáo,hào,1,4952 肴,肴,yáo,hào,1,4952 芋,芋,yù,dụ / hu / vu,3,4953 蔪,蔪,jian4,kiên,1,4954 薯,薯,shǔ,thự,1,4955 衏,衏,yuan4,nguyên,1,4956 遛,遛,liù,lưu,1,4957 遽,遽,jù,cự,1,4958 醯,醯,xī,ê,1,4959 銶,𨱇,qiú,cầu,1,4960 鎱,鎱,yuan2,nguyên,1,4961 鍁,锨,xiān,hân,1,4962 锨,锨,xiān,~tiêm,1,4962 餃,饺,jiǎo,cảo / giáo,2,4963 饺,饺,jiǎo,giảo,1,4963 儺,傩,nuó,na,1,4964 傩,傩,nuó,~na,1,4964 呶,呶,náo,nao,1,4965 垭,垭,yā,á,1,4966 妤,妤,yú,dư,1,4967 掾,掾,yuàn,duyện,1,4968 晤,晤,wù,ngộ / cữ,2,4969 橢,椭,tuǒ,thỏa / thoả,2,4970 椭,椭,tuǒ,~thỏa,1,4970 熲,颎,jiǒng,quýnh,1,4971 璟,璟,jǐng,cảnh,1,4972 籮,箩,luó,la,1,4973 箩,箩,luó,la,1,4973 繙,繙,fān,phiên,1,4974 纛,纛,dào,đạo,1,4975 詿,诖,guà,quái,1,4976 诖,诖,guà,quái,1,4976 誚,诮,qiào,tiếu,1,4977 诮,诮,qiào,tiếu,1,4977 迯,迯,táo,~đào,1,4978 鉔,鉔,za1,tạp,1,4979 鯪,鲮,líng,lăng,1,4980 慍,愠,yùn,uấn,1,4981 愠,愠,yùn,uấn,1,4981 梆,梆,bāng,bang / bương,2,4982 歿,殁,mò,một,1,4983 殁,殁,mò,~một,1,4983 洩,泄,xiè,tiết / duệ / dáy,3,4984 盹,盹,dǔn,truân / độn,2,4985 苹,苹,píng,bình,1,4986 鐬,鐬,hui4,huệ,1,4987 鼉,鼍,tuó,đà,1,4988 鼍,鼍,tuó,đà,1,4988 嚕,噜,lǔ,lỗ / rô / rủa,3,4989 噜,噜,lū,rủa,1,4989 噫,噫,yī,y / ái / ức,3,4990 枡,枡,shēng,~sanh,1,4991 棬,棬,quān,quyển / khuyên,2,4992 楷,楷,kǎi,khải / giai,2,4993 爍,烁,shuò,thước,1,4994 烁,烁,shuò,thước,1,4994 痙,痉,jìng,kinh,1,4995 痉,痉,jìng,kính,1,4995 礱,砻,lóng,lung,1,4996 砻,砻,lóng,~lung,1,4996 荀,荀,xún,tuân,1,4997 蜷,蜷,quán,quyền,1,4998 蠓,蠓,měng,mông / mòng / mống,3,4999 齬,龉,yǔ,ngữ,1,5000 龉,龉,yǔ,~ngữ,1,5000 侃,侃,kǎn,khản,1,5001 俚,俚,lǐ,lý / lái,2,5002 疃,疃,tuǎn,thoản,1,5003 瘓,痪,huàn,hoán,1,5004 痪,痪,huàn,hoán,1,5004 秸,秸,jiē,kiết / gặt,2,5005 粨,粨,bǎi,~bách,1,5006 艽,艽,jiāo,giao / cừu / bông,3,5007 蹼,蹼,pǔ,bốc / phốc,2,5008 鄆,郓,yùn,vận,1,5009 郓,郓,yùn,~vận,1,5009 鈧,钪,kàng,kháng,1,5010 钪,钪,kàng,kháng,1,5010 喅,喅,yu4,ngọc,1,5011 噔,噔,dēng,đằng / đăng,2,5012 妨,妨,fáng,phương / phướng,2,5013 慷,慷,kāng,khảng,1,5014 掇,掇,duō,xuyết / suốt,2,5015 搿,搿,gé,cách,1,5016 撻,挞,tà,thát,1,5017 旃,旃,zhān,chiên,1,5018 渺,渺,miǎo,miểu / diểu,2,5019 滂,滂,pāng,bàng / bẵng,2,5020 灤,滦,luán,loan,1,5021 滦,滦,luán,loan,1,5021 烇,烇,quan3,quyền,1,5022 爲,为,wèi,vi / vị / vay,3,5023 牴,牴,dǐ,để,1,5024 耄,耄,mào,mạo,1,5025 貲,赀,zī,tư / ti,2,5026 赀,赀,zī,~tư,1,5026 軓,軓,fan4,phàn,1,5027 銐,銐,chi4,xỉ,1,5028 鐚,鐚,yā,nha,1,5029 雛,雏,chú,sồ,1,5030 雏,雏,chú,~sồ,1,5030 堋,堋,péng,bằng,1,5031 奩,奁,lián,liêm,1,5032 奁,奁,lián,liêm,1,5032 娍,娍,cheng2,thành,1,5033 孾,孾,yīng,anh,1,5034 崋,崋,huà,hoa,1,5035 摁,摁,èn,ấn,1,5036 犒,犒,kào,khao,1,5037 畠,畠,tián,điền,1,5038 篙,篙,gāo,cao / gàu,2,5039 綍,綍,fú,phất,1,5040 聆,聆,líng,linh,1,5041 胱,胱,guāng,quang / choáng,2,5042 觶,觯,zhì,chí,1,5043 觯,觯,zhì,chí,1,5043 醤,醤,jiàng,trướng,1,5044 鬴,鬴,fǔ,phủ / phũ,2,5045 麟,麟,lín,lân,1,5046 壅,壅,yōng,ung / ủng,2,5047 岐,岐,qí,kì / kỳ,2,5048 徵,征,zhǐ / zhēng,chuỷ / chủy / trừng / trưng / chứng,5,5049 椽,椽,chuán,chuyên,1,5050 玖,玖,jiǔ,cửu,1,5051 甄,甄,zhēn,chân / chấn,2,5052 硶,硶,chen3,thần,1,5053 纈,缬,xié,hiệt,1,5054 缬,缬,xié,~hiệt,1,5054 豚,豚,tún,đồn / độn,2,5055 郟,郏,jiá,giáp,1,5056 郏,郏,jiá,giáp,1,5056 酆,酆,fēng,phong,1,5057 锉,锉,cuò,~thó,1,5058 閽,阍,hūn,hôn,1,5059 闍,阇,dū,đồ / xà,2,5060 阇,阇,dū,xạ,1,5060 飕,飕,sōu,~sưu,1,5061 鬃,鬃,zōng,tông,1,5062 鷂,鹞,yào,diêu / diều,2,5063 鹞,鹞,yào,diệu,1,5063 喎,㖞,wāi,oa / oai,2,5064 嘁,嘁,qī,thích,1,5065 彘,彘,zhì,trệ,1,5066 恣,恣,zì,thư / tứ,2,5067 悇,悇,tú,dơ,1,5068 掞,掞,yàn,thiểm,1,5069 曜,曜,yào,diệu,1,5070 毊,毊,xiao1,tiêu,1,5071 穡,穑,sè,sắc,1,5072 穑,穑,sè,~sắc,1,5072 箟,箟,jun4,quân,1,5073 羈,羁,jī,ky,1,5074 羁,羁,jī,~ky,1,5074 蔫,蔫,niān,yên,1,5075 螫,螫,shì,thích,1,5076 踔,踔,chuō,xước / xợt,2,5077 邖,邖,shan1,sơn,1,5078 閆,闫,yán,diêm,1,5079 闫,闫,yán,~diêm,1,5079 骰,骰,tóu,đầu,1,5080 寲,寲,yi2,nghĩa,1,5081 尕,尕,gǎ,giả,1,5082 昉,昉,fǎng,phưởng,1,5083 漚,沤,ōu,âu / ẩu / ủ,3,5084 沤,沤,òu,âu,1,5084 沱,沱,tuó,đà / đờ / đừ,3,5085 洜,洜,luo4,lạc,1,5086 牘,牍,dú,độc,1,5087 牍,牍,dú,độc,1,5087 琿,珲,hún,hồn,1,5088 珲,珲,hún,~hồn,1,5088 瘛,瘛,chì,khiết / xiết,2,5089 砽,砽,yong4,dụng,1,5090 硐,硐,dòng,động,1,5091 祆,祆,xiān,hiên,1,5092 穹,穹,qióng,khung / khum,2,5093 翱,翱,áo,ngao,1,5094 舶,舶,bó,bạc,1,5095 芭,芭,bā,ba,1,5096 藜,藜,lí,lê,1,5097 蜃,蜃,shèn,thận,1,5098 襠,裆,dāng,đang / đũng,2,5099 裆,裆,dāng,đang,1,5099 阈,阈,yù,vực,1,5100 黽,黾,miǎn,mẫn / mãnh,2,5101 黾,黾,mǐn,mẫn,1,5101 倌,倌,guān,quan,1,5102 娛,娱,yú,ngu,1,5103 娱,娱,yú,~ngu,1,5103 嬋,婵,chán,thiền / thuyền,2,5104 婵,婵,chán,thiền,1,5104 嫢,嫢,gui1,quy,1,5105 崽,崽,zǎi,tể / tải,2,5106 榧,榧,fěi,phỉ,1,5107 歹,歹,dǎi,đãi / tồi / ngạt,3,5108 燫,燫,lian2,liên,1,5109 犟,犟,jiàng,cưỡng,1,5110 猩,猩,xīng,tinh,1,5111 獬,獬,xiè,giải / hải,2,5112 畦,畦,qí,huề,1,5113 磧,碛,qì,thích,1,5114 碛,碛,qì,~thích,1,5114 譙,谯,qiào,tiếu / tiều,2,5115 鯽,鲫,zéi,tức,1,5116 鲫,鲫,jì,~tễ,1,5116 叟,叟,sǒu,tẩu,1,5117 嗝,嗝,gé,cách,1,5118 姒,姒,sì,tự / tỉ,2,5119 姟,姟,gai1,cái,1,5120 孀,孀,shuāng,sương,1,5121 恿,恿,yǒng,dũng,1,5122 悴,悴,cuì,tụy / tuỵ / xót,3,5123 惇,惇,dūn,đôn / run,2,5124 掬,掬,jū,cúc,1,5125 梧,梧,wú,ngô / ngộ,2,5126 甙,甙,dài,đại,1,5127 甾,甾,zāi,tai,1,5128 瘴,瘴,zhàng,chướng,1,5129 笱,笱,gǒu,cẩu / cú / càu,3,5130 胍,胍,guā,cô,1,5131 舛,舛,chuǎn,suyễn,1,5132 讽,讽,fěng / fèng,phúng,1,5133 轅,辕,yuán,viên,1,5134 辕,辕,yuán,~viên,1,5134 鱈,鳕,xuě,tuyết,1,5135 鳕,鳕,xuě,thuyết,1,5135 嘫,嘫,rán,nhiên / nhoẻn,2,5136 崐,崐,kūn,côn,1,5137 憡,憡,ce4,trắc,1,5138 撾,挝,wō,qua,1,5139 挝,挝,wō,~qua,1,5139 揿,揿,qìn,khấm,1,5140 摢,摢,hu4,hồ,1,5141 敮,敮,xia2,hạ,1,5142 樸,朴,pǔ,bốc / phác,2,5143 櫨,栌,lú,lô,1,5144 浔,浔,xún,~tầm,1,5145 涸,涸,hé,hạc / hạt,2,5146 琦,琦,qí,kỳ,1,5147 蚤,蚤,zǎo,tao / tảo,2,5148 誹,诽,fěi,phỉ,1,5149 诽,诽,fěi,phỉ,1,5149 郴,郴,chēn,sâm,1,5150 钃,钃,zhú,chúc,1,5151 闓,闿,kǎi,khải / khai,2,5152 闿,闿,kǎi,khải,1,5152 鞫,鞫,jū,cúc,1,5153 飩,饨,tún,đồn,1,5154 饨,饨,tún,thôn,1,5154 驪,骊,lí,ly,1,5155 骊,骊,lí,~ly,1,5155 鶻,鹘,gú,cốt / hốt / hoạt,3,5156 鹘,鹘,gǔ,cốt,1,5156 齠,龆,tiáo,điều,1,5157 龆,龆,tiáo,~điều,1,5157 併,并,bìng,tính,1,5158 儂,侬,nóng,nùng / nông,2,5159 侬,侬,nóng,~nùng,1,5159 嘲,嘲,cháo,trào,1,5160 圉,圉,yǔ,ngữ,1,5161 尌,尌,shù,thụ,1,5162 昢,昢,po4,phá,1,5163 暲,暲,zhāng,chương,1,5164 楔,楔,xiē,tiết,1,5165 湟,湟,huáng,hoàng,1,5166 疹,疹,zhěn,chẩn,1,5167 睨,睨,nì,nghễ,1,5168 砆,砆,fū,phu,1,5169 笫,笫,zǐ,chỉ,1,5170 粱,粱,liáng,lương,1,5171 羥,羟,qiǎng,khan,1,5172 羟,羟,qiǎng,cưỡng,1,5172 茵,茵,yīn,nhân,1,5173 萘,萘,nài,nại,1,5174 誄,诔,lěi,lụy / luỵ,2,5175 诔,诔,lěi,~lụy,1,5175 諤,谔,è,ngạc,1,5176 谔,谔,è,ngạc,1,5176 鉞,钺,yuè,việt,1,5177 钺,钺,yuè,~việt,1,5177 銥,铱,yī,y,1,5178 铱,铱,yī,y,1,5178 鼬,鼬,yòu,dứu,1,5179 囂,嚣,xiāo,hiêu / hiu,2,5180 嚣,嚣,xiāo,~hiu,1,5180 嫭,嫭,hù,hộ,1,5181 嶂,嶂,zhàng,chướng,1,5182 暍,暍,yē,yết / hát,2,5183 氛,氛,fēn,phân,1,5184 汛,汛,xùn,tấn / vàm,2,5185 琵,琵,pí,tì / tỳ,2,5186 笥,笥,sì,tứ,1,5187 缗,缗,mín,~mân,1,5188 芊,芊,qiān,thiên,1,5189 藎,荩,jìn,tẫn,1,5190 荩,荩,jìn,~tẫn,1,5190 菏,菏,hé,hà,1,5191 蔗,蔗,zhè,giá,1,5192 餛,馄,hún,hồn,1,5193 馄,馄,hún,~hồn,1,5193 惴,惴,zhuì,chúy / chuý / nhoai,3,5194 燎,燎,liáo,liệu / leo / riu,3,5195 獠,獠,liáo,liêu / lão,2,5196 玎,玎,dīng,đinh,1,5197 瘢,瘢,bān,ban,1,5198 皟,皟,ze2,tắc,1,5199 稱,称,chēng,xưng / xứng,2,5200 綬,绶,shòu,thụ,1,5201 绶,绶,shòu,thụ,1,5201 繆,缪,móu,cù / mâu / mục / mậu / liễu,5,5202 缪,缪,móu,mâu,1,5202 肟,肟,wò,~óc,1,5203 朧,胧,lóng,lung / lông,2,5204 胧,胧,lóng,~lung,1,5204 邯,邯,hán,hàm,1,5205 鞒,鞒,qiáo,kiều,1,5206 鞽,鞒,qiáo,kiều,1,5206 鮭,鲑,guī,hài / khuê,2,5207 鲑,鲑,guī,~khuê,1,5207 廄,厩,jiù,cứu,1,5208 厩,厩,jiù,cứu,1,5208 唑,唑,zuò,doạ,1,5209 埗,埗,bù,~phụ,1,5210 奭,奭,shì,thích,1,5211 彤,彤,tóng,đồng,1,5212 忝,忝,tiǎn,thiểm / thỏm,2,5213 惤,惤,jian1,kiên,1,5214 戾,戾,lì,lệ / liệt,2,5215 桀,桀,jié,kiệt,1,5216 槊,槊,shuò,sáo / giáo / sóc,3,5217 泯,泯,mǐn,mẫn / miến / dân,3,5218 浘,浘,wěi,vã,1,5219 碁,碁,qí,kỳ / cờ,2,5220 簳,簳,gan3,can,1,5221 糴,籴,dí,địch,1,5222 籴,籴,dí,địch,1,5222 蔬,蔬,shū,sơ,1,5223 蛉,蛉,líng,linh,1,5224 踝,踝,huái,khỏa / khoả / hoã / hõa,4,5225 輒,辄,zhé,triếp,1,5226 辄,辄,zhé,~triếp,1,5226 鄱,鄱,pó,bà,1,5227 鍫,鍫,qiāo,thiêu,1,5228 亃,亃,lǐn,~lẫm,1,5229 剼,剼,shan1,sơn,1,5230 匱,匮,guì,quỹ / quĩ,2,5231 匮,匮,kuì,quỹ,1,5231 奄,奄,yǎn,yểm / yêm / ăm,3,5232 屙,屙,ē,a,1,5233 浞,浞,zhuó,trác,1,5234 涕,涕,tì,thế,1,5235 濛,蒙,méng,mông,1,5236 烽,烽,fēng,phong,1,5237 苄,苄,biàn,biện,1,5238 蝠,蝠,fú,bức,1,5239 蟛,蟛,péng,bành,1,5240 裳,裳,shang,thường,1,5241 豐,丰,fēng,phong,1,5242 踰,逾,yú,du,1,5243 鏨,錾,zàn,tạm / chạm,2,5244 錾,錾,zàn,tạm,1,5244 雹,雹,báo,bạc,1,5245 駙,驸,fù,phụ / phò,2,5246 驸,驸,fù,phụ,1,5246 騁,骋,chěng,sính,1,5247 骋,骋,chěng,~sính,1,5247 俳,俳,pái,bài / bồi,2,5248 劬,劬,qú,cù,1,5249 怖,怖,bù,phố / bố,2,5250 悎,悎,hao4,hào,1,5251 汜,汜,sì,dĩ / tỷ / dẫy,3,5252 熗,炝,qiàng,sang,1,5253 炝,炝,qiàng,~sang,1,5253 熨,熨,yùn,uất / uý / úy / ủi,4,5254 瓤,瓤,ráng,nhương,1,5255 甥,甥,shēng,sanh,1,5256 芤,芤,kōu,khưu,1,5257 芪,芪,qí,kì / kỳ,2,5258 賾,赜,zé,trách,1,5259 赜,赜,zé,trách,1,5259 銮,銮,luán,loan,1,5260 鈕,钮,niǔ,nữu / nạo,2,5261 钮,钮,niǔ,nữu,1,5261 亴,亴,you4,hữu,1,5262 伕,伕,fū,phu,1,5263 佞,佞,nìng,nịnh,1,5264 冗,冗,rǒng,nhũng,1,5265 厭,厌,yàn,yêm / ấp / áp / yếm / ướm,5,5266 吡,吡,bǐ,bỉ,1,5267 憫,悯,mǐn,mẫn,1,5268 悯,悯,mǐn,mẫn,1,5268 昊,昊,hào,hạo,1,5269 泓,泓,hóng,hoằng,1,5270 淦,淦,gàn,cam,1,5271 濄,㳡,guō,oa,1,5272 瀚,瀚,hàn,hãn,1,5273 狖,狖,yòu,dứu,1,5274 珯,珯,lao3,lão,1,5275 祚,祚,zuò,tộ,1,5276 箴,箴,zhēn,châm / chăm / giằm / dăm / giăm,5,5277 粎,粎,mǐ,mễ,1,5278 翊,翊,yì,dực,1,5279 詣,诣,yì,nghệ,1,5280 诣,诣,yì,~dịch,1,5280 貉,貉,háo,mạch / hạc / hào,3,5281 倓,倓,tán,đàm,1,5282 孺,孺,rú,nhụ / nhọ,2,5283 悚,悚,sǒng,tủng,1,5284 灉,灉,yōng,ung,1,5285 爻,爻,yáo,hào,1,5286 缭,缭,liáo,liêu,1,5287 褳,裢,lián,liên,1,5288 銫,铯,sè,sắc,1,5289 铯,铯,sè,~sắc,1,5289 黜,黜,chù,truất,1,5290 壘,垒,lěi,lũy / luật / luỹ,3,5291 宄,宄,guǐ,quỹ / quĩ,2,5292 旆,旆,pèi,bái,1,5293 桁,桁,héng,hàng / hành / hãng,3,5294 棗,枣,zǎo,táo / tảo,2,5295 氪,氪,kè,khắc,1,5296 炔,炔,quē / guì,quế / khuyết,2,5297 禨,禨,jī,ky,1,5298 稼,稼,jià,giá,1,5299 箙,箙,fú,phục,1,5300 繍,繍,xiù,tú,1,5301 缶,缶,fǒu,phẫu / phũ / phữu,3,5302 翦,翦,jiǎn,tiễn,1,5303 賃,赁,lìn,nhẫm / lẫm,2,5304 赁,赁,lìn,nhẫm,1,5304 賒,赊,shē,xa,1,5305 赊,赊,shē,xa,1,5305 闋,阕,què,khuyết,1,5306 阕,阕,què,quyết,1,5306 収,収,shōu,thâu,1,5307 惕,惕,tì,dịch / thích,2,5308 戌,戌,xū,tuất,1,5309 柇,柇,he2,hợp,1,5310 涖,涖,lì,lị / rị / rỉ,3,5311 甌,瓯,ōu,âu,1,5312 瓯,瓯,ōu,âu,1,5312 睌,睌,man3,man,1,5313 裱,裱,biǎo,phiếu / biểu / bíu,3,5314 贓,赃,zāng,tang,1,5315 贜,赃,zāng,tang,1,5315 赃,赃,zāng,~tang,1,5315 蹑,蹑,niè,~niếp,1,5316 鎇,镅,méi,my,1,5317 镅,镅,méi,mi,1,5317 霖,霖,lín,lâm,1,5318 骱,骱,jiè,giới,1,5319 亳,亳,bó,bạc,1,5320 冕,冕,miǎn,miện,1,5321 厴,厣,yǎn,áp,1,5322 厣,厣,yǎn,yểm,1,5322 嗑,嗑,kē,hạp,1,5323 惀,惀,lún,luẩn,1,5324 旈,旈,liú,lưu,1,5325 湫,湫,jiǎo,tưu / tiểu / tiều,3,5326 皴,皴,cūn,thuân,1,5327 窬,窬,yú,du,1,5328 竽,竽,yú,vu,1,5329 笀,笀,máng,măng,1,5330 膈,膈,gé,cách,1,5331 薌,芗,xiāng,hương,1,5332 芗,芗,xiāng,hương,1,5332 苤,苤,piě,phi / phiết,2,5333 謫,谪,zhé,trích,1,5334 谪,谪,zhé,~trích,1,5334 迂,迂,yū,vu,1,5335 醖,酝,yùn,uấn,1,5336 醞,酝,yùn,uấn,1,5336 酝,酝,yùn,~uấn,1,5336 鍞,鍞,keng1,khanh,1,5337 餿,馊,sōu,sưu,1,5338 馊,馊,sōu,~sưu,1,5338 呱,呱,gū,oa,1,5339 哕,哕,huì,~uế,1,5340 嵴,嵴,jǐ,~kỉ,1,5341 枋,枋,fāng,phương,1,5342 柉,柉,fán,mướp,1,5343 柚,柚,yòu,trục / dữu / dâu,3,5344 椴,椴,duàn,đoạn,1,5345 樽,樽,zūn,tôn,1,5346 轂,毂,gǔ,cốc,1,5347 毂,毂,gǔ,~cổ,1,5347 燾,焘,dào,đảo,1,5348 焘,焘,tāo,~thao,1,5348 癭,瘿,yǐng,anh,1,5349 瘿,瘿,yǐng,ánh,1,5349 綅,綅,qīn,xâm,1,5350 羚,羚,líng,linh,1,5351 莧,苋,xiàn,hiện,1,5352 苋,苋,xiàn,~hiện,1,5352 萃,萃,cuì,tụy / tuỵ,2,5353 觳,觳,hú,hạc / hộc / giác,3,5354 钖,钖,yáng,dương,1,5355 韕,韕,kuo4,khoát,1,5356 韙,韪,wěi,vĩ,1,5357 韪,韪,wěi,vĩ,1,5357 啜,啜,chuài,xuyết / xuýt,2,5358 嗓,嗓,sǎng,tảng,1,5359 崛,崛,jué,quật,1,5360 搱,搱,zhi4,chí,1,5361 楸,楸,qiū,thu,1,5362 櫄,櫄,chun1,xuân,1,5363 焯,焯,chāo,trác,1,5364 琪,琪,qí,kỳ,1,5365 袒,袒,tǎn,đản,1,5366 謗,谤,bàng,báng,1,5367 谤,谤,bàng,~báng,1,5367 輾,辗,zhǎn,triển / niễn,2,5368 辗,辗,zhǎn,~triển,1,5368 酪,酪,lào,lạc,1,5369 醺,醺,xūn,huân,1,5370 餳,饧,táng,đường / hình,2,5371 饧,饧,xíng,~hình,1,5371 髼,髼,péng,~bằng,1,5372 麂,麂,jǐ,kỉ / kỷ / hoẵng,3,5373 亶,亶,dǎn,đản,1,5374 凋,凋,diāo,điêu,1,5375 噺,噺,xīn,~tân,1,5376 懊,懊,ào,áo / ảo,2,5377 戛,戛,jiá,kiết / giát,2,5378 敊,敊,chu4,xử,1,5379 旸,旸,yáng,dương,1,5380 瀟,潇,xiāo,tiêu,1,5381 潇,潇,xiāo,tiêu,1,5381 焓,焓,hán,hàm / hầm,2,5382 癲,癫,diān,điên,1,5383 癫,癫,diān,điên,1,5383 秺,秺,du4,đồ,1,5384 笤,笤,tiáo,điều / giậu,2,5385 糙,糙,cāo,tháo,1,5386 腓,腓,féi,phì,1,5387 艹,艹,cao,thảo,1,5388 詋,詋,zhòu,~thù,1,5389 邛,邛,qióng,cung,1,5390 鐓,镦,duì,đôn / đối,2,5391 錏,铔,yā,á,1,5392 铔,铔,yā,nha,1,5392 仨,仨,sā,ta,1,5393 儹,儹,zǎn,toản,1,5394 嗇,啬,sè,sắc,1,5395 啬,啬,sè,~sắc,1,5395 嗍,嗍,suō,thoa,1,5396 婧,婧,jìng,tinh,1,5397 崾,崾,yào / yǎo,yểu,1,5398 掕,掕,ling2,linh,1,5399 敼,敼,yi3,nghĩa,1,5400 昵,昵,nì,nật,1,5401 殫,殚,dān,đàn / đạn,2,5402 汶,汶,wèn,môn / vấn,2,5403 瀬,瀬,lài,lại,1,5404 烊,烊,yáng,dương / rang,2,5405 狩,狩,shòu,thú,1,5406 癩,癞,lài,lại,1,5407 癞,癞,lài,lại,1,5407 矇,蒙,méng,mông,1,5408 碴,碴,chá,tra,1,5409 磊,磊,lěi,lỗi / lối,2,5410 糶,粜,tiào,thiếu,1,5411 粜,粜,tiào,~thiếu,1,5411 蒴,蒴,shuò,sóc,1,5412 踮,踮,diǎn,điểm,1,5413 邳,邳,pī,phi / bi,2,5414 閌,闶,kàng,khang,1,5415 闶,闶,kàng,kháng,1,5415 齦,龈,kěn,ngân / khẩn,2,5416 龈,龈,yín,ngân,1,5416 凼,凼,dàng,đãng,1,5417 芻,刍,chú,sô / so,2,5418 刍,刍,chú,~sồ,1,5418 刖,刖,yuè,ngoạt,1,5419 嗻,嗻,zhē,chạ,1,5420 噘,噘,juē,quyết,1,5421 囟,囟,xìn,tín,1,5422 尷,尴,gān,giam,1,5423 尴,尴,gān,giam,1,5423 廩,廪,lǐn,lẫm,1,5424 廪,廪,lǐn,lẫm,1,5424 牯,牯,gǔ,cổ,1,5425 狍,狍,páo,bào,1,5426 睑,睑,jiǎn,~lim,1,5427 筶,筶,gao4,cao,1,5428 縲,缧,léi,luy,1,5429 缧,缧,léi,~luy,1,5429 脘,脘,wǎn,oản / quản,2,5430 萇,苌,cháng,trường,1,5431 苌,苌,cháng,tường,1,5431 蕁,荨,qián,tầm / kiền / tùm,3,5432 荨,荨,xún,~tuân,1,5432 蚩,蚩,chī,si / xi,2,5433 釙,钋,pò,bộc,1,5434 钋,钋,pō,~bát,1,5434 鍀,锝,dé,đắc,1,5435 锝,锝,dé,đức,1,5435 鏘,锵,qiāng,thương,1,5436 锵,锵,qiāng,~thương,1,5436 鰍,鳅,qiū,thu,1,5437 鳅,鳅,qiū,thu,1,5437 哽,哽,gěng,ngạnh,1,5438 廨,廨,xiè,giới / giải,2,5439 彉,彉,guo1,quốc,1,5440 愩,愩,gong1,công,1,5441 憧,憧,chōng,sung / tráng,2,5442 歆,歆,xīn,hám / hâm / ham / hăm / hom / hum / hôm / hẩm / hằm / hổm,10,5443 熹,熹,xī,hy,1,5444 獗,獗,jué,quyết / quệ,2,5445 磬,磬,qìng,khánh,1,5446 祁,祁,qí,kì / kỳ,2,5447 粽,粽,zòng,tống,1,5448 糉,粽,zòng,tống,1,5448 紕,纰,pī,phi / bì,2,5449 胂,胂,shèn,thân / thăn,2,5450 芡,芡,qiàn,khiếm,1,5451 苡,苡,yǐ,dĩ,1,5452 藌,藌,mi4,mật,1,5453 蚡,蚡,fén,phần,1,5454 蚶,蚶,hān,ham,1,5455 鈸,钹,bó,bạt,1,5456 钹,钹,bó,bạt,1,5456 靄,霭,ǎi,ái / ải,2,5457 霭,霭,ǎi,ái,1,5457 亣,亣,da4,đại,1,5458 屻,屻,rèn,~nhận,1,5459 擯,摈,bìn,tấn / thấn / bấn,3,5460 摈,摈,bìn,~bấn,1,5460 椼,椼,yan3,ngôn,1,5461 狸,狸,lí,li / ly,2,5462 瘻,瘘,lòu,lũ,1,5463 瘘,瘘,lòu,~lũ,1,5463 皥,皥,hào,hạo,1,5464 窣,窣,sū,tốt,1,5465 粦,粦,lín,lân,1,5466 芾,芾,fèi,phất / phí / nào,3,5467 萜,萜,tiē,thiếp,1,5468 蔑,蔑,miè,miệt,1,5469 衊,蔑,miè,miệt / mét,2,5469 蛘,蛘,yáng,dạng,1,5470 蟄,蛰,zhé,trập / chập,2,5471 蛰,蛰,zhé,~trập,1,5471 諉,诿,wěi,ủy / uỷ / dụy,3,5472 诿,诿,wěi,~ủy,1,5472 賁,贲,bì,bí / phần / bôn,3,5473 贲,贲,bēn,bí,1,5473 銨,铵,ǎn,an,1,5474 铵,铵,ǎn,~an,1,5474 饉,馑,jǐn,cận,1,5475 馑,馑,jǐn,~cận,1,5475 鴛,鸳,yuān,uyên,1,5476 鸳,鸳,yuān,~uyên,1,5476 厝,厝,cuò,thác / thố / xó,3,5477 喟,喟,kuì,vị,1,5478 巿,巿,fú,phất,1,5479 忱,忱,chén,thầm,1,5480 敾,敾,shàn,thiện,1,5481 枩,枩,sōng,~tùng,1,5482 氡,氡,dōng,đông,1,5483 洮,洮,táo,thao / đào / rệu,3,5484 潧,潧,zhen1,chân,1,5485 碲,碲,dì,đế,1,5486 磾,䃅,dī,sạn,1,5487 祗,祗,zhī,chi,1,5488 紉,纫,rèn,nhân / nhận,2,5489 纫,纫,rèn,~nhâm,1,5489 繅,缫,sāo,tảo / sào,2,5490 缫,缫,sāo,~sào,1,5490 藪,薮,sǒu,tẩu / sú,2,5491 薮,薮,sǒu,~tẩu,1,5491 衲,衲,nà,nạp / nẹp,2,5492 詒,诒,yí,di,1,5493 诒,诒,yí,~di,1,5493 趲,趱,zǎn,toản,1,5494 趱,趱,zǎn,~toản,1,5494 蹴,蹴,cù,xúc,1,5495 阡,阡,qiān,thiên,1,5496 顅,顅,qian1,thiên,1,5497 駇,駇,wen2,văn,1,5498 夙,夙,sù,túc,1,5499 媸,媸,chī,xuy,1,5500 孚,孚,fú,phu,1,5501 嵊,嵊,shèng,thặng,1,5502 惦,惦,diàn,điếm,1,5503 戙,戙,dòng,~động,1,5504 掗,挜,yà,á,1,5505 甆,甆,cí,từ,1,5506 瘉,瘉,yù,dũ,1,5507 箔,箔,bó,bạc,1,5508 簍,篓,lǒu,lũ / lâu,2,5509 篓,篓,lǒu,~lâu,1,5509 綝,𬘭,chēn,sâm,1,5510 芄,芄,wán,hoàn,1,5511 虬,虬,qiú,cầu / gù,2,5512 虯,虬,qiú,cầu / cù,2,5512 蜆,蚬,xiàn,hiện / kiến,2,5513 蚬,蚬,xiǎn,~hến,1,5513 鐲,镯,zhuó,trạc / đục,2,5514 镯,镯,zhuó,~đục,1,5514 儕,侪,chái,sài,1,5515 冦,冦,kòu,khấu,1,5516 嘬,嘬,zuō,chối / toát,2,5517 埛,埛,jiōng,quynh,1,5518 塴,塴,beng4,bằng,1,5519 奮,奋,fèn,phấn,1,5520 摑,掴,guāi,quặc / quách,2,5521 枬,枬,zhān,~chiên,1,5522 狽,狈,bèi,bái,1,5523 狈,狈,bèi,~bái,1,5523 籬,篱,lí,li / ly,2,5524 篱,篱,lí,~lê,1,5524 縑,缣,jiān,kiêm,1,5525 缣,缣,jiān,kiêm,1,5525 芨,芨,jī,cập,1,5526 蒞,莅,lì,lị,1,5527 莅,莅,lì,lị,1,5527 蕙,蕙,huì,huệ,1,5528 蟣,虮,jǐ,kì / kỉ / kỷ,3,5529 虮,虮,jǐ,kỉ,1,5529 蚓,蚓,yǐn,dẫn / rận,2,5530 镟,镟,xuàn,tuyền,1,5531 頫,𫖯,fǔ,phủ / thiếu,2,5532 頷,颔,hàn,hàm / hạm,2,5533 颔,颔,hàn,hạm,1,5533 儫,儫,hao2,hào,1,5534 唴,唴,qiang4,cường,1,5535 坳,坳,ào,ao,1,5536 帑,帑,tǎng,thảng / nô,2,5537 慵,慵,yōng,dong / dung / thung / thuồng,4,5538 攫,攫,jué,quặc / quắp,2,5539 昞,昞,bǐng,bỉnh,1,5540 梩,梩,lí,tỷ / lái,2,5541 疽,疽,jū,thư,1,5542 磱,磱,lao2,lão,1,5543 祇,祇,qí,kì / kỳ / chi / chỉ,4,5544 簋,簋,guǐ,quỹ,1,5545 菀,菀,wǎn,uyển / uất,2,5546 菁,菁,jīng,tinh,1,5547 蠊,蠊,lián,liêm,1,5548 谘,谘,zī,~ti,1,5549 醴,醴,lǐ,lễ,1,5550 錝,錝,zong4,tông,1,5551 隧,隧,suì,toại,1,5552 霄,霄,xiāo,tiêu,1,5553 飙,飙,biāo,~tiên,1,5554 骶,骶,dǐ,để,1,5555 亓,亓,qí,kì,1,5556 儔,俦,chóu,trù,1,5557 俦,俦,chóu,~cừu,1,5557 厔,厔,zhì,chất / chái,2,5558 妯,妯,zhóu,trục / dâu / trừu,3,5559 尻,尻,kāo,cừu / khào,2,5560 崤,崤,xiáo,hào,1,5561 擽,㧰,lüè,lịch,1,5562 曝,曝,pù,bộc,1,5563 汕,汕,shàn,sán / sươn / sớn,3,5564 潢,潢,huáng,hoàng,1,5565 礩,礩,zhi4,chí,1,5566 粷,粷,ju2,cự,1,5567 肮,肮,āng,khảng,1,5568 芏,芏,dù,đỗ,1,5569 芹,芹,qín,cần,1,5570 蘢,茏,lóng,long / lùng,2,5571 茏,茏,lóng,~lùng,1,5571 蠔,蚝,háo,hào,1,5572 蚝,蚝,háo,hào,1,5572 蜒,蜒,yán,diên,1,5573 蹕,跸,bì,tất,1,5574 跸,跸,bì,tất,1,5574 轍,辙,zhé,triệt,1,5575 辙,辙,zhé,triệt,1,5575 阌,阌,wén,~văn,1,5576 飫,饫,yù,ốc / ứ,2,5577 饫,饫,yù,~ốc,1,5577 鴞,鸮,xiāo,hào / hiêu,2,5578 鸮,鸮,xiāo,~hào,1,5578 鵒,鹆,yù,dục / cốc,2,5579 鹆,鹆,yù,~duật,1,5579 齷,龌,wò,ác,1,5580 龌,龌,wò,ách,1,5580 僥,侥,jiǎo,kiểu / nghiêu / nghẹo,3,5581 侥,侥,jiǎo,~nghẹo,1,5581 倝,倝,gàn,cán,1,5582 剳,剳,dá,tráp,1,5583 叚,叚,xiá / jiǎ,giả,1,5584 垙,垙,guāng,quang,1,5585 埔,埔,bù,bộ / phố,2,5586 墿,墿,yi4,nghĩa,1,5587 崡,崡,han2,hàn,1,5588 朠,朠,yīng,anh,1,5589 椏,桠,yā,nha,1,5590 桠,桠,yā,nha,1,5590 氘,氘,dāo,đao,1,5591 潥,潥,su4,tố,1,5592 璀,璀,cuǐ,thôi,1,5593 痧,痧,shā,sa,1,5594 砇,砇,mín,~mân,1,5595 禳,禳,ráng,nhương,1,5596 笏,笏,hù,hốt,1,5597 紡,纺,fǎng,phưởng / vưởng,2,5598 緟,緟,chong2,xung,1,5599 虁,虁,kui2,quý,1,5600 蠖,蠖,huò,hoạch / oách,2,5601 裊,袅,niǎo,nẻo / niểu,2,5602 袅,袅,niǎo,~nẻo,1,5602 誰,谁,shuí / shéi,thùy / thuỳ,2,5603 鶉,鹑,chún,thuần,1,5604 鹑,鹑,chún,thuần,1,5604 齪,龊,chuò,xúc,1,5605 龊,龊,chuò,~xúc,1,5605 叕,叕,zhuó,chuyết,1,5606 嗲,嗲,diǎ / diē,~đe,1,5607 婭,娅,yà,á / ả,2,5608 娅,娅,yà,á,1,5608 庠,庠,xiáng,tường,1,5609 慨,慨,kǎi,khái,1,5610 抻,抻,chēn,chẩn,1,5611 捍,捍,hàn,hãn / cản,2,5612 棦,棦,chēng,ranh,1,5613 棹,棹,zhào,trác / trạo / chèo,3,5614 椰,椰,yē,gia / da / dừa,3,5615 樘,樘,táng,đường,1,5616 涪,涪,fú,phù,1,5617 湇,湇,qi4,khí,1,5618 湮,湮,yān,yên / nhân,2,5619 溿,溿,pan4,bàn,1,5620 簟,簟,diàn,điệm,1,5621 蠎,蠎,mǎng,mãng,1,5622 褝,褝,dān,đan,1,5623 醪,醪,láo,lao / dao,2,5624 閾,阈,yù,vực / quắc / vắc,3,5625 闐,阗,tián,điền,1,5626 阗,阗,tián,điền,1,5626 髞,髞,sào,~rôm,1,5627 鱔,鳝,shàn,thiện,1,5628 鳝,鳝,shàn,thiện,1,5628 鼙,鼙,pí,bề,1,5629 妊,妊,rèn,nhâm,1,5630 媴,媴,yuan2,nguyên,1,5631 巒,峦,luán,loan,1,5632 峦,峦,luán,loan,1,5632 愆,愆,qiān,khiên / khiền,2,5633 攣,挛,luán,luyến / luyên,2,5634 挛,挛,luán,loan,1,5634 攛,撺,cuān,thoán,1,5635 撺,撺,cuān,~thoán,1,5635 枒,枒,yā,nha,1,5636 柢,柢,dǐ,đế / để,2,5637 楙,楙,mào,mậu,1,5638 櫚,榈,lǘ,lư,1,5639 榈,榈,lǘ,~lư,1,5639 潦,潦,liáo,lao / lạo / lẻo,3,5640 祜,祜,hù,hỗ,1,5641 竺,竺,zhú,đốc / trúc,2,5642 簦,簦,dēng,đăng,1,5643 粛,粛,sù,túc,1,5644 羣,群,qún,quần,1,5645 羧,羧,suō,~thoa,1,5646 蠡,蠡,lí,lê / lễ / lỏa / lãi,4,5647 釼,釼,jiàn,dật,1,5648 鎏,鎏,liú,lưu,1,5649 钁,镢,jué,cuốc,1,5650 錒,锕,ā,a,1,5651 锕,锕,ā,nha,1,5651 鯡,鲱,fèi,phi,1,5652 鲱,鲱,fēi,phi,1,5652 伃,伃,yú,dư,1,5653 儁,俊,jùn,tuấn,1,5654 嘖,啧,zé,trách / sách,2,5655 啧,啧,zé,trách,1,5655 嗌,嗌,ài,ách / ải,2,5656 嘌,嘌,piào,phiêu,1,5657 妽,妽,shēn,~thần,1,5658 婽,婽,jiǎ,giả,1,5659 嫤,嫤,jin3,kim,1,5660 撱,撱,wěi,vĩ,1,5661 泚,泚,cǐ,thử,1,5662 湎,湎,miǎn,miện / giờn,2,5663 漁,渔,yú,ngư,1,5664 濙,濙,yíng,~huỳnh,1,5665 猱,猱,náo,nhu / nao,2,5666 瓿,瓿,bù,phẫu / bẫu,2,5667 畸,畸,jī,ki / ky,2,5668 砧,砧,zhēn,châm / chiêm / chỉm,3,5669 禎,祯,zhēn,trinh,1,5670 祯,祯,zhēn,~trinh,1,5670 萒,萒,yan3,ngôn,1,5671 薹,苔,tái,đài / đầy,2,5672 蠐,蛴,qí,tề / xê,2,5673 蛴,蛴,qí,~kì,1,5673 諺,谚,yàn,ngạn,1,5674 谚,谚,yàn,~ngạn,1,5674 銣,铷,rú,như,1,5675 铷,铷,rú,~như,1,5675 錁,锞,guǒ,quả / khoá,2,5676 锞,锞,kè,quả,1,5676 阆,阆,làng,lãng,1,5677 霎,霎,shà,sáp / siếp,2,5678 鞴,鞴,bèi,bị,1,5679 鬣,鬣,liè,liệp,1,5680 鮒,鲋,fù,phụ,1,5681 鲋,鲋,fù,phụ,1,5681 麾,麾,huī,huy,1,5682 乗,乗,chéng,thừa,1,5683 喳,喳,zhā,tra,1,5684 噌,噌,cēng,tăng,1,5685 姛,姛,dong4,đông,1,5686 崴,崴,wǎi,uy,1,5687 庾,庾,yǔ,dữu,1,5688 搡,搡,sǎng,táng,1,5689 搷,搷,tián,chẩn,1,5690 涫,涫,guàn,quán,1,5691 狎,狎,xiá,hiệp,1,5692 疵,疵,cī,tỳ,1,5693 睃,睃,suō,tuấn,1,5694 祦,祦,wú,ngô,1,5695 粯,粯,xian4,tiên,1,5696 繒,缯,zēng,tăng,1,5697 缯,缯,zēng,~tăng,1,5697 羝,羝,dī,đê / dê,2,5698 耂,耂,lǎo,lão,1,5699 腆,腆,tiǎn,điến / thiển,2,5700 苸,苸,hu1,hồ,1,5701 蓖,蓖,bì,bế,1,5702 蚋,蚋,ruì,nhuế,1,5703 蛑,蛑,móu,mâu,1,5704 諏,诹,zōu,tưu,1,5705 诹,诹,zōu,~tưu,1,5705 謐,谧,mì,mịch / mật,2,5706 谧,谧,mì,~mật,1,5706 鐃,铙,náo,nao / nạo,2,5707 铙,铙,náo,nao,1,5707 塠,塠,duī,đôi,1,5708 嬴,嬴,yíng,doanh,1,5709 崼,崼,shi4,thị,1,5710 悸,悸,jì,quý,1,5711 憊,惫,bèi,bại,1,5712 惫,惫,bèi,bị,1,5712 敋,敋,gé,~cách,1,5713 旄,旄,máo,mạo / mao,2,5714 栲,栲,kǎo,khảo,1,5715 濯,濯,zhuó,trạc / trạo,2,5716 琶,琶,pá,bà,1,5717 璜,璜,huáng,hoàng,1,5718 綎,𬘩,tīng,đinh,1,5719 繇,繇,yáo,diêu / lựu / do / chựu / dao,5,5720 綃,绡,xiāo,tiêu,1,5721 绡,绡,xiāo,tiêu,1,5721 胥,胥,xū,tư,1,5722 菩,菩,pú,bồ,1,5723 觺,觺,yí,nghi,1,5724 訷,訷,shen1,thần,1,5725 酵,酵,jiào,diếu,1,5726 镓,镓,jiā,gia,1,5727 闱,闱,wéi,~vi,1,5728 阋,阋,xì,ức,1,5729 鴟,鸱,chī,si,1,5730 鸱,鸱,chī,~si,1,5730 亹,亹,wěi,môn / vỉ / vĩ / mên,4,5731 侖,仑,lún,luân / lôn / lỏn,3,5732 崙,仑,lún,lôn / son,2,5732 仑,仑,lún,lân,1,5732 垁,垁,zhi4,chí,1,5733 埍,埍,juan3,quyên,1,5734 孿,孪,luán,loan,1,5735 孪,孪,luán,loan,1,5735 嵐,岚,lán,lam,1,5736 岚,岚,lán,lam,1,5736 彠,彟,yuē,hoạch,1,5737 彟,彟,yuē,hoạch,1,5737 彸,彸,zhōng,chung,1,5738 忋,忋,gǎi,cải,1,5739 捌,捌,bā,bát / bịt,2,5740 晞,晞,xī,hi / hy,2,5741 湛,湛,zhàn,tiêm / đam / thầm / trạm / đậm,5,5742 疍,疍,dàn,~dạn,1,5743 窇,窇,bao2,bảo,1,5744 笘,笘,shān,đệm / rơm / chùm / xờm / chòm / chũm / chụm / xúm,8,5745 糝,糁,sǎn,tảm / tấm,2,5746 糁,糁,sǎn,thẩm,1,5746 緗,缃,xiāng,tương,1,5747 編,编,biān,biên,1,5748 緘,缄,jiān,giam / dàm,2,5749 缄,缄,jiān,giam,1,5749 緶,缏,biàn,biền,1,5750 缏,缏,biàn,~biền,1,5750 縵,缦,màn,man / mạn,2,5751 缦,缦,màn,~man,1,5751 臺,台,tái,đài / thai,2,5752 芎,芎,xiōng / qiōng,khung,1,5753 苴,苴,jū,tư,1,5754 謅,诌,zhōu,sưu / sảo,2,5755 诌,诌,zhōu,~sưu,1,5755 軔,轫,rèn,nhận,1,5756 轫,轫,rèn,~nhận,1,5756 遑,遑,huáng,hoàng,1,5757 鋝,锊,lüè,luyệt,1,5758 锊,锊,lüè,~luyệt,1,5758 鑣,镳,biāo,tiêu,1,5759 镳,镳,biāo,~tiêu,1,5759 阒,阒,qù,~khuých,1,5760 儆,儆,jǐng,cảnh,1,5761 埄,埄,běng,canh / phong / đãng / bổng,4,5762 寥,寥,liáo,liêu,1,5763 帉,帉,fen1,phân,1,5764 帺,帺,qí,kì,1,5765 彊,彊,jiàng,cương / cưỡng / cường,3,5766 怦,怦,pēng,phanh / bừng,2,5767 憜,憜,duo4,đa,1,5768 櫳,栊,lóng,long / trồng / lồng,3,5769 栊,栊,lóng,~trồng,1,5769 榿,桤,qī,khi,1,5770 桤,桤,qī,khi,1,5770 槼,椝,guī,quy,1,5771 樋,樋,tōng,thông,1,5772 欍,欍,jiu4,cửu,1,5773 歙,歙,shè,hấp / thiệp,2,5774 浡,浡,bó,bột / bọt,2,5775 熴,熴,kūn,côn,1,5776 疝,疝,shàn,sán,1,5777 矖,矖,xǐ,tỉ,1,5778 紞,𬘘,dǎn,đãn,1,5779 綑,捆,kǔn,khổn,1,5780 羲,羲,xī,hy,1,5781 翕,翕,xī,hấp,1,5782 脲,脲,niào,niệu,1,5783 芍,芍,sháo,thược,1,5784 衩,衩,chǎ,sái / xái,2,5785 裉,裉,kèn,khẳng,1,5786 訝,讶,yà,ngạc / nhạ,2,5787 讶,讶,yà,nhạ,1,5787 閱,阅,yuè,duyệt,1,5788 顳,颞,niè,nhiếp,1,5789 颞,颞,niè,~nhiếp,1,5789 丨,丨,gǔn,cổn,1,5790 伓,伓,pi1,tỉ,1,5791 啻,啻,chì,thí,1,5792 噯,嗳,āi,ái / ải / áy,3,5793 壠,垅,lǒng,lũng,1,5794 垅,垅,lǒng,lũng,1,5794 姇,姇,fu1,phú,1,5795 媺,媺,měi,mỹ,1,5796 嶙,嶙,lín,lân,1,5797 恬,恬,tián,điềm,1,5798 拊,拊,fǔ,phụ / phu / phủ,3,5799 棭,棭,yi4,nghĩa,1,5800 樗,樗,chū,vụ / sư / xư,3,5801 殃,殃,yāng,ương,1,5802 済,済,jì,~tể,1,5803 澎,澎,péng,bành / bềnh,2,5804 煊,煊,xuān,huyên,1,5805 玑,玑,jī,~ki,1,5806 綸,纶,lún,luân,1,5807 纶,纶,lún,lân,1,5807 臃,臃,yōng,ung,1,5808 苣,苣,jù,cự,1,5809 顰,颦,pín,tần,1,5810 颦,颦,pín,tần,1,5810 驍,骁,xiāo,kiêu,1,5811 骁,骁,xiāo,~kiêu,1,5811 魃,魃,bá,bạt,1,5812 鷺,鹭,lù,lộ,1,5813 鹭,鹭,lù,~lộ,1,5813 伲,伲,ní / nǐ,ni / nễ,2,5814 吋,吋,cùn,thốn,1,5815 啿,啿,dàn,thầm,1,5816 嗪,嗪,qín,tuần,1,5817 垏,垏,lǜ,~luật,1,5818 嬤,嬷,mā,ma,1,5819 嬷,嬷,mó,~mô,1,5819 弶,弶,jiàng,cương,1,5820 彗,彗,huì,tuệ,1,5821 懺,忏,chàn,sám,1,5822 忏,忏,chàn,thin,1,5822 怛,怛,dá,đát / đắn,2,5823 戧,戗,qiāng,thương,1,5824 戗,戗,qiāng,~tường,1,5824 暐,𬀩,wěi,vĩ,1,5825 枇,枇,pí,tì / tỳ,2,5826 枈,枈,bi4,bí,1,5827 楦,楦,xuàn,huyên / tuyên,2,5828 樉,樉,shuang3,sương,1,5829 泠,泠,líng,linh / lênh,2,5830 涠,涠,wéi,~vy,1,5831 潿,涠,wéi,~vy,1,5831 淄,淄,zī,truy,1,5832 淅,淅,xī,tích,1,5833 漵,溆,xù,tự,1,5834 溆,溆,xù,~dơ,1,5834 珶,珶,dì,~đích,1,5835 矓,眬,lóng,lung,1,5836 眬,眬,lóng,~lung,1,5836 粓,粓,gan1,can,1,5837 繎,繎,ran2,nhiên,1,5838 蚍,蚍,pí,tì / tỳ,2,5839 蟀,蟀,shuài,xuất / suất,2,5840 襴,襕,lán,lan,1,5841 襕,襕,lán,~lam,1,5841 跎,跎,tuó,đà,1,5842 跗,跗,fū,phụ / phu,2,5843 跣,跣,xiǎn,tiển,1,5844 逋,逋,bū,bô,1,5845 逑,逑,qiú,cầu,1,5846 鑶,鑶,cáng,~tàng,1,5847 霰,霰,xiàn,tản,1,5848 儗,儗,nǐ,nghĩ,1,5849 厠,厕,cè,xí,1,5850 呫,呫,tiè,thiếp / chiếp / chím,3,5851 噾,噾,yin1,âm,1,5852 垯,垯,da,đáp,1,5853 墶,垯,da,đáp,1,5853 奐,奂,huàn,hoán,1,5854 奂,奂,huàn,hoán,1,5854 尰,尰,zhǒng,thũng,1,5855 岑,岑,cén,sầm,1,5856 徨,徨,huáng,hoàng,1,5857 懍,懔,lǐn,lẫm,1,5858 懔,懔,lǐn,lẫm,1,5858 殆,殆,dài,đãi,1,5859 淠,淠,pì,bái,1,5860 淯,淯,yù,dục / rộc,2,5861 澈,澈,chè,triệt,1,5862 濬,濬,jùn,tuấn,1,5863 牸,牸,zì,tự,1,5864 琺,珐,fà,pháp,1,5865 珐,珐,fà,pháp,1,5865 璈,璈,áo,ngao,1,5866 縻,縻,mí,mi / my,2,5867 耘,耘,yún,vân,1,5868 膘,膘,biāo,phiêu,1,5869 舃,舃,xì,tích,1,5870 舥,舥,pa1,phả,1,5871 艫,舻,lú,lô,1,5872 舻,舻,lú,~lô,1,5872 芫,芫,yán,nguyên / diêm,2,5873 躂,跶,dá,đáp,1,5874 跶,跶,da,thát,1,5874 遯,遯,dùn,độn / rộn,2,5875 鎿,镎,ná,nã,1,5876 鏊,鏊,ào,ngao,1,5877 鉈,铊,shī,tha,1,5878 铊,铊,tā,đà,1,5878 闥,闼,tà,thát,1,5879 闼,闼,tà,thát,1,5879 鯛,鲷,diāo,điêu,1,5880 鲷,鲷,diāo,điêu,1,5880 佲,佲,ming3,minh,1,5881 俶,俶,chù,thích / thục,2,5882 垝,垝,guǐ,quỷ,1,5883 姮,姮,héng,hằng,1,5884 崈,崈,chóng,sùng,1,5885 忻,忻,xīn,hãn / hân,2,5886 悌,悌,tì,đễ,1,5887 拫,拫,hén,ngân / gắn,2,5888 曘,曘,rú,~như,1,5889 杌,杌,wù,ngột,1,5890 楣,楣,méi,mi / my / me,3,5891 檸,柠,níng,ninh / nịnh,2,5892 櫎,櫎,huang3,hoàng,1,5893 氰,氰,qíng,tình,1,5894 洸,洸,guāng,quang,1,5895 湃,湃,pài,phái,1,5896 溏,溏,táng,đường,1,5897 焱,焱,yàn,diễm,1,5898 猗,猗,yī,y / ỷ / ả,3,5899 疋,疋,pǐ,thất / sơ / nhã / sất,4,5900 瘧,疟,nüè,ngược,1,5901 疟,疟,nüè,~ngược,1,5901 稗,稗,bài,bại,1,5902 穸,穸,xī,tịch,1,5903 窨,窨,yìn,huân / ấm,2,5904 筟,筟,fu1,phú,1,5905 荔,荔,lì,lệ,1,5906 蕕,莸,yóu,du,1,5907 莸,莸,yóu,~du,1,5907 葉,叶,yè,diệp,1,5908 蕓,芸,yún,vân,1,5909 衄,衄,nǜ,nục,1,5910 謄,誊,téng,đằng,1,5911 誊,誊,téng,đằng,1,5911 錞,𬭚,chún,thuần / đỗi,2,5912 鍡,鍡,wei3,vi,1,5913 镒,镒,yì,dật,1,5914 陂,陂,pí,bí / bi / pha / bê,4,5915 靚,靓,jìng,tịnh / tĩnh,2,5916 靓,靓,jìng,tịnh,1,5916 靨,靥,yè,yếp,1,5917 靥,靥,yè,~yếp,1,5917 韶,韶,sháo,thiều,1,5918 俎,俎,zǔ,trở,1,5919 嘸,呒,fǔ / wǔ,phủ / mô,2,5920 呒,呒,ḿ,~mô,1,5920 呲,呲,cī,thử,1,5921 喌,喌,zhōu,châu,1,5922 嚳,喾,kù,khốc,1,5923 喾,喾,kù,~khốc,1,5923 嘞,嘞,lei,lặc,1,5924 垨,垨,shou3,thọ,1,5925 孬,孬,nāo,nạo,1,5926 屸,屸,long2,long,1,5927 崎,崎,qí,khi,1,5928 帓,帓,mò,mạt,1,5929 扈,扈,hù,hỗ,1,5930 暹,暹,xiān,tiêm / xiêm,2,5931 槻,槻,guī,quy,1,5932 牬,牬,bei4,bối,1,5933 瓟,瓟,bó,bạc,1,5934 瞾,瞾,zhào,chiếu,1,5935 笄,笄,jī,kê,1,5936 紦,紦,ba,ba,1,5937 緥,緥,bǎo,bảo,1,5938 蛄,蛄,gū,cô,1,5939 蜱,蜱,pí,tỳ,1,5940 蜹,蜹,ruì,nhuế,1,5941 螈,螈,yuán,nguyên,1,5942 裾,裾,jū,cư / cứ,2,5943 鑼,锣,luó,la,1,5944 釔,钇,yǐ,ất,1,5945 钇,钇,yǐ,~ất,1,5945 釕,钌,liǎo,liễu / rẻo,2,5946 钌,钌,liǎo,~rẻo,1,5946 霽,霁,jì,tễ / tạnh,2,5947 霁,霁,jì,~tễ,1,5947 鞹,鞹,kuò,khuếch / khoác,2,5948 髂,髂,qià,khách,1,5949 鷙,鸷,zhì,chí,1,5950 鸷,鸷,zhì,chí,1,5950 佗,佗,tuó,đà / tha,2,5951 嚀,咛,níng,ninh,1,5952 咛,咛,níng,~ninh,1,5952 咩,咩,miē,mị,1,5953 宙,宙,zhòu,trụ,1,5954 幷,幷,bìng,bình / tinh / tịnh / tính,4,5955 憷,憷,chù,sở,1,5956 挈,挈,qiè,khiết / khế,2,5957 敺,敺,qū,khu,1,5958 桵,桵,ruí,nhuy,1,5959 樀,樀,di2,đệ,1,5960 檻,槛,kǎn,hạm,1,5961 氥,氥,xī,tây,1,5962 溍,溍,jìn,tấn,1,5963 滔,滔,tāo,thao / đào,2,5964 潈,潈,zong,~tông,1,5965 璡,琎,jìn,tấn,1,5966 琎,琎,jìn,tuấn,1,5966 璭,璭,gun4,côn,1,5967 甬,甬,yǒng,dũng / thùng,2,5968 瘺,瘘,lòu,lũ,1,5969 眦,眦,zì,tý,1,5970 眥,眦,zì,tý / tí / trại / xải,4,5970 砩,砩,fú,phất / phế,2,5971 耪,耪,pǎng,bảng,1,5972 艉,艉,wěi,vĩ,1,5973 縈,萦,yíng,oanh / quanh,2,5974 萦,萦,yíng,~giềng,1,5974 蚨,蚨,fú,phù,1,5975 踵,踵,zhǒng,chủng,1,5976 鋨,锇,é,nga,1,5977 锇,锇,é,nga,1,5977 韞,韫,yùn,uẩn,1,5978 韫,韫,yùn,uẩn,1,5978 鬩,阋,xì,huých,1,5979 鮦,鲖,tóng,đồng,1,5980 鲖,鲖,tóng,đồng,1,5980 鷸,鹬,yù,duật,1,5981 鹬,鹬,yù,duật,1,5981 黯,黯,àn,ảm,1,5982 厖,厖,máng,mang / bàng,2,5983 呋,呋,fū,phu,1,5984 噀,噀,xùn,tốn / sún,2,5985 慪,怄,òu,âu,1,5986 怄,怄,òu,âu,1,5986 書,书,shū,thư,1,5987 梽,梽,zhì,chí,1,5988 榕,榕,róng,dong / dung,2,5989 眮,眮,tong2,đồng,1,5990 砹,砹,ài,ngải,1,5991 窞,窞,dàn,đạm / dòm / nảm.,3,5992 紆,纡,yū,hu / u / vò,3,5993 纡,纡,yū,~u,1,5993 肓,肓,huāng,hoang,1,5994 腈,腈,jīng,~kinh,1,5995 茹,茹,rú,như / nhà / nhự,3,5996 蓀,荪,sūn,tôn,1,5997 荪,荪,sūn,~tôn,1,5997 薜,薜,bì,bệ,1,5998 蘅,蘅,héng,hành,1,5999 蛞,蛞,kuò,khoát,1,6000 蝸,蜗,wō,oa,1,6001 蜗,蜗,wō,oa,1,6001 螟,螟,míng,minh,1,6002 韭,韭,jiǔ,cửu,1,6003 髭,髭,zī,tì / tỳ,2,6004 鬻,鬻,yù,chúc / dục,2,6005 魨,鲀,tún,đồn,1,6006 鲀,鲀,tún,~đồn,1,6006 鵂,鸺,xiū,hưu,1,6007 鸺,鸺,xiū,~hưu,1,6007 鼗,鼗,táo,đào,1,6008 仺,仺,cang1,thương,1,6009 伆,伆,wu4,vũ,1,6010 侈,侈,chǐ,xỉ,1,6011 劓,劓,yì,nhị / tị,2,6012 呤,呤,lìng,linh / gầm,2,6013 囥,囥,kàng,kháng,1,6014 垰,垰,ka3,ca,1,6015 巻,巻,juàn,quyển,1,6016 揆,揆,kuí,quỹ / quẫy,2,6017 擭,擭,wò,hoạch / hộ / oách,3,6018 暣,暣,qi4,khí,1,6019 檣,樯,qiáng,tường,1,6020 樯,樯,qiáng,tường,1,6020 汰,汰,tài,thái / thải / sưởi / thãi / thảy / thẩy,6,6021 潪,潪,zhe4,giả,1,6022 狁,狁,yǔn,duẫn,1,6023 癬,癣,xuǎn,tiển,1,6024 癣,癣,xuǎn,tiển,1,6024 碇,碇,dìng,đĩnh / đính,2,6025 笪,笪,dá,đát / đác,2,6026 笸,笸,pǒ,phả,1,6027 紮,扎,zā,trát,1,6028 螒,螒,hàn,hãn,1,6029 蠼,蠼,qú,quặc,1,6030 誶,谇,suì,tối,1,6031 谇,谇,suì,~tối,1,6031 贗,赝,yàn,nhạn,1,6032 贋,赝,yàn,nhạn,1,6032 赝,赝,yàn,nhạn,1,6032 阬,阬,kēng,khanh,1,6033 勐,勐,měng,mãnh,1,6034 夂,夂,zhǐ,tri,1,6035 姙,姙,rèn,nhâm,1,6036 娩,娩,miǎn,miễn / vãn,2,6037 婺,婺,wù,vụ,1,6038 寘,寘,zhì,trí,1,6039 嶠,峤,jiào,kiêu / kiệu,2,6040 峤,峤,jiào,khiêu,1,6040 嵆,嵆,jī,kê,1,6041 弈,弈,yì,dịch,1,6042 懋,懋,mào,mậu,1,6043 戕,戕,qiāng,tường,1,6044 掮,掮,qián,kiên / khiêng,2,6045 溥,溥,pǔ,phổ,1,6046 獒,獒,áo,ngao,1,6047 玘,玘,qǐ,~khỉ,1,6048 琊,琊,yá,gia / da,2,6049 畖,畖,wa1,oa,1,6050 筧,笕,jiǎn,kiển,1,6051 笕,笕,jiǎn,~giản,1,6051 粌,粌,yin,âm,1,6052 粭,粭,he2,hợp,1,6053 荻,荻,dí,địch,1,6054 葆,葆,bǎo,bảo,1,6055 蒪,蒪,pò,thuần,1,6056 蝰,蝰,kuí,khuê,1,6057 袂,袂,mèi,duệ / mệ,2,6058 賂,赂,lù,lộ,1,6059 赂,赂,lù,~lộ,1,6059 銓,铨,quán,thuyên,1,6060 铨,铨,quán,~thuyên,1,6060 鋃,锒,láng,lang,1,6061 锒,锒,láng,lang,1,6061 锸,锸,chā,~tráp,1,6062 骺,骺,hóu,hầu,1,6063 鬲,鬲,gé,lịch / cách,2,6064 魎,魉,liǎng,lượng,1,6065 魉,魉,liǎng,lưỡng,1,6065 鴦,鸯,yāng,ương,1,6066 鸯,鸯,yāng,ương,1,6066 僖,僖,xī,hy,1,6067 勰,勰,xié,hiệp,1,6068 叴,叴,qiú,cầu,1,6069 吇,吇,zi3,tử,1,6070 吙,吙,huo1,hoạt,1,6071 啖,啖,dàn,đạm,1,6072 垵,垵,ān,am / ang,2,6073 弝,弝,bà,bá,1,6074 怫,怫,fú,phí / phật,2,6075 愍,愍,mǐn,mẫn,1,6076 旻,旻,mín,mân,1,6077 晟,晟,chéng,thịnh / thạnh,2,6078 暅,暅,geng4,canh,1,6079 曢,曢,liao3,liêu,1,6080 杳,杳,yǎo,yểu / liểu,2,6081 桧,桧,guì,~cối,1,6082 橛,橛,jué,quyết / cột,2,6083 櫌,櫌,yōu,ưu,1,6084 氚,氚,chuān,xuyên,1,6085 湶,湶,quan2,quyền,1,6086 灄,滠,shè,nhiếp,1,6087 焣,焣,chao3,triều,1,6088 煦,煦,xù,hú,1,6089 痂,痂,jiā,già,1,6090 瘯,瘯,cù,thốc,1,6091 眳,眳,míng,danh,1,6092 砙,砙,wa3,oa,1,6093 砦,砦,zhài,trại,1,6094 磽,硗,qiāo,khao / nghiêu,2,6095 硗,硗,qiāo,~khao,1,6095 範,范,fàn,phạm,1,6096 籟,籁,lài,lại,1,6097 籁,籁,lài,lại,1,6097 粏,粏,tai,thái,1,6098 舫,舫,fǎng,phảng / phang,2,6099 菰,菰,gū,cô,1,6100 蚑,蚑,qí,kì,1,6101 蟯,蛲,náo,nhiêu / nghêu,2,6102 蛲,蛲,náo,~nghêu,1,6102 豕,豕,shǐ,thỉ,1,6103 邩,邩,huo3,hoạt,1,6104 錆,锖,qiāng,thương / thanh,2,6105 锖,锖,qiāng,~thương,1,6105 錈,锩,juǎn,quyển,1,6106 锩,锩,juǎn,quyển,1,6106 鞔,鞔,mán,man,1,6107 餮,餮,tiè,thiết,1,6108 饣,饣,shí,thực,1,6109 驃,骠,biāo,phiếu / phiêu,2,6110 骠,骠,biāo,~phiếu,1,6110 髀,髀,bì,bễ,1,6111 髟,髟,biāo,tiêu / bưu,2,6112 鷁,鹢,yì,nghịch,1,6113 鴰,鸹,guā,quát / quạ,2,6114 鸹,鸹,guā,quát,1,6114 倸,倸,cǎi,thải,1,6115 匚,匚,fāng,phương,1,6116 卂,卂,xùn,tín,1,6117 厤,历,lì,lịch,1,6118 咿,咿,yī,y,1,6119 喋,喋,dié,điệp / nhịp,2,6120 坂,坂,bǎn,phản / phẳng,2,6121 嬗,嬗,shàn,thiện,1,6122 嶸,嵘,róng,vanh,1,6123 嵘,嵘,róng,~vanh,1,6123 曷,曷,hé,hạt,1,6124 柘,柘,zhè,giá / chá,2,6125 樷,樷,cóng,tùng,1,6126 瀰,弥,mí,di / my,2,6127 煅,煅,duàn,đoán,1,6128 獯,獯,xūn,huân,1,6129 琇,琇,xiù,tú,1,6130 皰,疱,pào,pháo,1,6131 疱,疱,pào,pháo,1,6131 瘡,疮,chuāng,sang,1,6132 矸,矸,gān,can,1,6133 秣,秣,mò,mạt,1,6134 窕,窕,tiǎo,thiêu / điệu,2,6135 篾,篾,miè,miệt,1,6136 紊,紊,wěn,vặn,1,6137 縹,缥,piǎo,phiếu / phiêu,2,6138 羍,羍,dá,thát,1,6139 脯,脯,pú,phủ / bô,2,6140 萎,萎,wěi / wēi,uỷ / nuy,2,6141 蚐,蚐,jun1,quân,1,6142 褟,褟,tā,tháp,1,6143 鐡,鐡,tiě,thiết,1,6144 鋟,锓,qǐn,tiêm / tẩm / xăm,3,6145 锓,锓,qǐn,tiêm,1,6145 隳,隳,huī,huy,1,6146 靺,靺,mò,mạt,1,6147 鞲,鞲,gōu,câu,1,6148 韝,鞲,gōu,câu,1,6148 鬽,鬽,mèi,mị,1,6149 麼,么,me,ma,1,6150 乜,乜,miē,khiết / mị,2,6151 佤,佤,wǎ,ngoã,1,6152 咴,咴,huī,~vay,1,6153 唏,唏,xī,hy / hí / hi / hơi,4,6154 啒,啒,gǔ,quắt,1,6155 塄,塄,léng,lăng,1,6156 嶧,峄,yì,dịch,1,6157 峄,峄,yì,dịch,1,6157 嶃,嶃,zhǎn,~chởm,1,6158 庥,庥,xiū,hưu,1,6159 憬,憬,jǐng,cảnh,1,6160 昴,昴,mǎo,mão,1,6161 晢,晢,zhé,triết,1,6162 杲,杲,gǎo,cảo,1,6163 棝,棝,gu4,cổ,1,6164 瘠,瘠,jí,tích,1,6165 砣,砣,tuó,đà,1,6166 篋,箧,qiè,khiếp,1,6167 箧,箧,qiè,~khiếp,1,6167 羆,罴,pí,bi,1,6168 罴,罴,pí,~bi,1,6168 聿,聿,yù,duật,1,6169 臬,臬,niè,nghiệt / niết,2,6170 葭,葭,jiā,gia,1,6171 驀,蓦,mò,mạch,1,6172 蓦,蓦,mò,mạch,1,6172 詘,诎,qū,truất,1,6173 诎,诎,qū,uất,1,6173 豺,豺,chái,sài,1,6174 輥,辊,gǔn,cổn,1,6175 辊,辊,gǔn,cổn,1,6175 適,适,shì,thích / đích,2,6176 釧,钏,chuàn,xuyến,1,6177 钏,钏,chuàn,~xuyến,1,6177 鞨,鞨,hé,hạt,1,6178 顴,颧,quán,quyền,1,6179 颧,颧,quán,quyền,1,6179 騅,骓,zhuī,chuy / choai,2,6180 骓,骓,zhuī,~choai,1,6180 骷,骷,kū,khô,1,6181 鯢,鲵,ní,nghê,1,6182 鲵,鲵,ní,nghê,1,6182 鳧,凫,fú,phù,1,6183 鳬,凫,fǔ,phù,1,6183 凫,凫,fú,phù,1,6183 勨,勨,xiang4,tương,1,6184 叻,叻,lè,lặc / sựt,2,6185 啋,啋,cǎi,~thải,1,6186 喁,喁,yóng,vu / ngu / ngung / ngụm,4,6187 塤,埙,xūn,huân / ven,2,6188 壎,埙,xūn,huân,1,6188 埙,埙,xūn,huyên,1,6188 強,强,qiáng,cưỡng / cường / càng,3,6189 悵,怅,chàng,trướng,1,6190 怅,怅,chàng,~trướng,1,6190 愴,怆,chuàng,sảng,1,6191 怆,怆,chuàng,sáng,1,6191 捫,扪,mén,môn,1,6192 扪,扪,mén,môn,1,6192 搪,搪,táng,đường,1,6193 曄,晔,yè,diệp,1,6194 晔,晔,yè,~diệp,1,6194 橡,橡,xiàng,tượng,1,6195 湭,湭,qiu2,thu,1,6196 潤,润,rùn,nhuần / nhuận,2,6197 炪,炪,zhuō,đốt,1,6198 畚,畚,běn,bổn,1,6199 碣,碣,jié,kiệt / kệ,2,6200 祟,祟,suì,tuý / túy / trúy,3,6201 穰,穰,ráng,nhương / nhưỡng,2,6202 罽,罽,jì,kế,1,6203 膲,膲,jiāo,tiêu,1,6204 蜇,蜇,zhē,triết / xít,2,6205 蟢,蟢,xǐ,hỷ / hỉ,2,6206 衿,衿,jīn,câm,1,6207 貫,贯,guàn,quán / quan,2,6208 邐,逦,lǐ,lệ,1,6209 逦,逦,lǐ,~lệ,1,6209 遺,遗,yí,di / dị,2,6210 鐝,镢,jué,quyết,1,6211 鰩,鳐,yáo,diêu,1,6212 鳐,鳐,yáo,~diêu,1,6212 黥,黥,qíng,kình,1,6213 儨,儨,zhi4,chí,1,6214 嚙,啮,niè,nhai,1,6215 齧,啮,niè,khiết / niết / nhai,3,6215 啮,啮,niè,~khiết,1,6215 堇,堇,jǐn,cận,1,6216 壃,壃,jiang1,giang,1,6217 夤,夤,yín,di / dần,2,6218 姦,奸,jiān,gian,1,6219 摝,摝,lù,lục,1,6220 梕,梕,ren4,nhân,1,6221 槿,槿,jǐn,cận / cẩn,2,6222 殳,殳,shū,thù,1,6223 氅,氅,chǎng,sưởng,1,6224 洳,洳,rù,như / nhơ,2,6225 琮,琮,cóng,tông,1,6226 笳,笳,jiā,già,1,6227 箶,箶,hu2,hồ,1,6228 糲,粝,lì,lệ,1,6229 粝,粝,lì,lệ,1,6229 绨,绨,tí,đề,1,6230 肷,肷,qiǎn,hiểm,1,6231 茚,茚,yìn,ấn,1,6232 蓩,蓩,mao3,mao,1,6233 蚹,蚹,fù,phụ,1,6234 逯,逯,lù,lộc,1,6235 钜,钜,jù,cự,1,6236 鈁,钫,fāng,phương,1,6237 钫,钫,fāng,~phương,1,6237 銦,铟,yīn,nhân,1,6238 铟,铟,yīn,nhân,1,6238 鬮,阄,jiū,cưu,1,6239 阄,阄,jiū,~cưu,1,6239 隹,隹,zhuī,chuy,1,6240 鸑,𬸚,yuè,nhạc,1,6241 偂,偂,qian2,thiên,1,6242 厶,厶,sī,khư / mỗ,2,6243 唿,唿,hū,hốt / hót,2,6244 啡,啡,fēi,phỉ / phê,2,6245 喃,喃,nán,nam / nôm,2,6246 堃,堃,kūn,khôn,1,6247 塾,塾,shú,thục,1,6248 寳,寳,bǎo,bảo,1,6249 崏,崏,mín,~mân,1,6250 嶷,嶷,yí,nghi / ngực,2,6251 弭,弭,mǐ,nhị / mị,2,6252 扠,扠,chā,xoa,1,6253 挞,挞,tà,thát,1,6254 榔,榔,láng,lang / lăng / trang,3,6255 琤,琤,chēng,tranh,1,6256 疔,疔,dīng,đinh,1,6257 皈,皈,guī,quy,1,6258 矉,矉,pín,tần,1,6259 砭,砭,biān,bơm / biêm / bom / bàm / bâm / bãm / bìm / bẫm / bờm,9,6260 硤,硖,xiá,giáp,1,6261 硖,硖,xiá,~hà,1,6261 硦,硦,luo4,lạc,1,6262 礇,礇,yu4,ngọc,1,6263 秷,秷,zhì,xứng / gié,2,6264 穠,秾,nóng,nùng,1,6265 秾,秾,nóng,~nùng,1,6265 穌,稣,sū,tô,1,6266 稣,稣,sū,~tô,1,6266 窈,窈,yǎo,yểu,1,6267 籙,箓,lù,lục,1,6268 箓,箓,lù,lục,1,6268 紒,紒,ji4,ký,1,6269 綈,绨,tí,đề,1,6270 繽,缤,bīn,tân,1,6271 缤,缤,bīn,~tân,1,6271 苧,苎,níng / zhù,trữ,1,6272 苎,苎,zhù,trữ,1,6272 菪,菪,dàng,đãng,1,6273 螄,蛳,sī,tư / si / sư,3,6274 蛳,蛳,sī,~si,1,6274 讞,谳,yàn,nghiệm / nghiện,2,6275 谳,谳,yàn,~ngạn,1,6275 踒,踒,wō,oa,1,6276 踦,踦,yǐ,kỷ,1,6277 邕,邕,yōng,ung,1,6278 郾,郾,yǎn,yển,1,6279 鄯,鄯,shàn,thiện,1,6280 鐾,鐾,bèi,tý,1,6281 騤,骙,kuí,quỳ,1,6282 骙,骙,kuí,~quỳ,1,6282 鰈,鲽,dié,điệp,1,6283 鲽,鲽,dié,điệp,1,6283 嗥,嗥,háo,hào,1,6284 姢,姢,juān,quyên,1,6285 嬁,嬁,deng1,đăng,1,6286 嬲,嬲,niǎo,điểu / niễu,2,6287 崭,崭,zhǎn,~chởm,1,6288 帹,帹,shà,thiếp / sáp,2,6289 廴,廴,yǐn,dẫn,1,6290 徇,徇,xùn,tuấn / tuân / tuẫn,3,6291 懗,懗,xia4,hạ,1,6292 摶,抟,tuán,chuyên / đoàn,2,6293 抟,抟,tuán,~đoàn,1,6293 晷,晷,guǐ,quỹ,1,6294 殢,殢,tì,thế,1,6295 氙,氙,xiān,tiên,1,6296 瀏,浏,liú,lưu / lựu,2,6297 浏,浏,liú,lưu,1,6297 秧,秧,yāng,ương,1,6298 縝,缜,chēn,chẩn,1,6299 缜,缜,zhěn,chẩn,1,6299 舾,舾,xī,~tây,1,6300 羋,芈,mǐ,mị,1,6301 芈,芈,mǐ,mị,1,6301 逵,逵,kuí,quỳ,1,6302 遄,遄,chuán,thuyên,1,6303 鐔,镡,xín,đàm / tầm,2,6304 鈑,钣,bǎn,bản,1,6305 钣,钣,bǎn,~bản,1,6305 镆,镆,mò,mạc,1,6306 阍,阍,hūn,~hôn,1,6307 隰,隰,xí,thấp,1,6308 靼,靼,dá,đát,1,6309 鞅,鞅,yāng,ương / ưởng / óng,3,6310 饜,餍,yàn,yếm,1,6311 餍,餍,yàn,yếm,1,6311 餠,餠,bǐng,bính,1,6312 鶗,鶗,tí,đề,1,6313 鴇,鸨,bǎo,bảo,1,6314 鸨,鸨,bǎo,bảo,1,6314 鴣,鸪,gū,cô,1,6315 鸪,鸪,gū,cô,1,6315 仞,仞,rèn,nhận,1,6316 傘,伞,sǎn,tản / tàn,2,6317 僛,僛,qī,~khi,1,6318 匍,匍,pú,bồ / bò,2,6319 咐,咐,fù,phù / phó,2,6320 啘,啘,ye4,dã,1,6321 堛,堛,bi4,bí,1,6322 媾,媾,gòu,cấu,1,6323 岵,岵,hù,hô / hỗ,2,6324 幃,帏,wéi,vi / vy,2,6325 帏,帏,wéi,~duy,1,6325 彮,彮,yong3,dụng,1,6326 惮,惮,dàn,~dạn,1,6327 懌,怿,yì,dịch,1,6328 斻,斻,hang2,hàng,1,6329 暟,暟,kai3,khai,1,6330 栥,栥,zi1,tử,1,6331 櫃,柜,guì,quỹ / cũi,2,6332 湓,湓,pén,bồn / bùn,2,6333 瘬,瘬,zhang4,trương,1,6334 窶,窭,jù,lũ / cũ,2,6335 窭,窭,jù,cự,1,6335 竾,竾,chí,trì,1,6336 粺,粺,bài,bại,1,6337 缥,缥,piāo,phiếu,1,6338 艏,艏,shǒu,thủ,1,6339 滎,荥,xíng,huỳnh,1,6340 荥,荥,xíng,~hình,1,6340 諷,讽,fěng / fèng,phúng,1,6341 貘,貘,mò,mạc,1,6342 趺,趺,fū,phu,1,6343 蹶,蹶,jué,quyết / quệ,2,6344 鍣,鍣,zhao1,triệu,1,6345 鑜,鑜,shang3,thượng,1,6346 鉿,铪,jiā,cáp,1,6347 铪,铪,hā,~hóp,1,6347 飪,饪,rèn,nhẫm,1,6348 饪,饪,rèn,nhẫm,1,6348 骻,骻,kuà,~khố,1,6349 倨,倨,jù,cứ,1,6350 冼,冼,xiǎn,tiển,1,6351 剤,剤,jì,tễ,1,6352 哱,哱,bō,bột / buột,2,6353 嘮,唠,láo,lao,1,6354 唠,唠,láo,~rao,1,6354 嗏,嗏,chā,chà,1,6355 嘧,嘧,mì,mật,1,6356 坶,坶,mu3,mộc,1,6357 塏,垲,kǎi,khải,1,6358 岪,岪,fu2,phú,1,6359 嵬,嵬,wéi,ngôi,1,6360 拯,拯,zhěng,chửng,1,6361 槲,槲,hú,hộc,1,6362 毐,毐,ǎi,ải,1,6363 猥,猥,wěi,ổi,1,6364 眻,眻,yang2,dương,1,6365 磔,磔,zhé,trách / kẹt,2,6366 籩,笾,biān,biên,1,6367 笾,笾,biān,biên,1,6367 縺,縺,lián,len,1,6368 繹,绎,yì,dịch / gịt,2,6369 绎,绎,yì,dịch,1,6369 缍,缍,duǒ,~đoá,1,6370 綞,缍,duǒ,~đoá,1,6370 翳,翳,yì,ế,1,6371 腖,胨,dòng,đống,1,6372 胨,胨,dòng,đống,1,6372 臑,臑,nào,nhu / nao / nạo,3,6373 萷,萷,xiao1,tiêu,1,6374 簑,蓑,suō,thoa,1,6375 蓑,蓑,suō,tuy / thoa / toa,3,6375 蕖,蕖,qú,cừ,1,6376 薡,薡,ding3,đình,1,6377 蠆,虿,chài,sái / mại,2,6378 虿,虿,chài,~sái,1,6378 蠕,蠕,rú,nhuyễn / nhu,2,6379 覲,觐,jìn,cận,1,6380 觐,觐,jìn,cấn,1,6380 觚,觚,gū,cô,1,6381 趿,趿,tā,táp / kịp,2,6382 躚,跹,xiān,tiên,1,6383 跹,跹,xiān,tiên,1,6383 鑨,鑨,lóng,xuổng,1,6384 鈿,钿,tián,điền,1,6385 钿,钿,diàn,điền,1,6385 鉚,铆,mǎo,mão,1,6386 铆,铆,mǎo,mão,1,6386 韣,韣,dú,độc,1,6387 鷓,鹧,zhè,gia / chá / giá,3,6388 鹧,鹧,zhè,~chá,1,6388 鼾,鼾,hān,hãn / han,2,6389 侑,侑,yòu,hựu,1,6390 勖,勖,xù,úc / húc,2,6391 吘,吘,ǒu,ngỏ,1,6392 垕,垕,hòu,hậu,1,6393 埇,埇,yǒng,thõng,1,6394 墖,墖,tǎ,tháp,1,6395 墤,墤,kuài,~khối,1,6396 姱,姱,kuā,khoa,1,6397 崟,崟,yín,dần,1,6398 弻,弻,bì,bật,1,6399 恂,恂,xún,tuân,1,6400 捽,捽,zuó,tốt / lót,2,6401 擤,擤,xǐng,xỉ,1,6402 旎,旎,nǐ,nỉ,1,6403 朐,朐,qú,cù,1,6404 檯,台,tái,đài / thai,2,6405 潖,潖,pá,~ba,1,6406 潚,㴋,sù,tiêu,1,6407 煒,炜,wěi,vĩ,1,6408 炜,炜,wěi,vĩ,1,6408 瓠,瓠,hù,hoạch / hồ,2,6409 疚,疚,jiù,cứu / nhíu,2,6410 眀,眀,ming2,minh,1,6411 砫,砫,zhù,~chú,1,6412 窸,窸,xī,tất,1,6413 竑,竑,hóng,hoành,1,6414 笌,笌,ya2,nha,1,6415 筦,筦,guǎn,quản,1,6416 筮,筮,shì,phệ / thệ / vầu,3,6417 箹,箹,yue1,nguyệt,1,6418 籼,籼,xiān,tiên,1,6419 秈,籼,xiān,tiên,1,6419 粕,粕,pò,phách,1,6420 紓,纾,shū,thư,1,6421 紬,䌷,chóu,trừu / dò,2,6422 緷,緷,yun4,vân,1,6423 縎,縎,gǔ,cốt / cột / gút,3,6424 繢,缋,huì,hội,1,6425 缋,缋,huì,~gói,1,6425 耡,耡,chú,sừ / sự,2,6426 芑,芑,qǐ,khỉ,1,6427 芩,芩,qín,cầm,1,6428 蓴,莼,chún,thuần,1,6429 蒓,莼,chún,thuần,1,6429 莼,莼,chún,thuần,1,6429 褡,褡,dā,đáp,1,6430 觴,觞,shāng,thương / tràng,2,6431 觞,觞,shāng,~thương,1,6431 赳,赳,jiū,củ,1,6432 醌,醌,kūn,côn,1,6433 鎝,𨱏,dā,táp,1,6434 钂,镋,tǎng,đảng,1,6435 釺,钎,qiān,thiên,1,6436 钎,钎,qiān,thiên,1,6436 锷,锷,è,ngạc,1,6437 門,门,mén,môn,1,6438 饊,馓,sǎn,tản,1,6439 馓,馓,sǎn,tản,1,6439 鸛,鹳,guàn,quán,1,6440 鹳,鹳,guàn,quán,1,6440 齎,赍,jī,tê,1,6441 侔,侔,móu,mâu / mầu,2,6442 唳,唳,lì,lệ,1,6443 喹,喹,kuí,khuê,1,6444 埧,埧,jù,cụ,1,6445 嫨,嫨,han1,hàn,1,6446 峋,峋,xún,tuân,1,6447 峒,峒,dòng,đồng / động,2,6448 崉,崉,ta4,tha,1,6449 弢,弢,tāo,thao,1,6450 憩,憩,qì,khế,1,6451 懜,懜,měng,môm,1,6452 揵,揵,qián,kiền,1,6453 晠,晠,sheng4,thịnh,1,6454 柞,柞,zhà,trách / tạc,2,6455 樾,樾,yuè,việt / vẹt,2,6456 殞,殒,yǔn,vẫn,1,6457 殒,殒,yǔn,~vẫn,1,6457 爨,爨,cuàn,thoán,1,6458 砑,砑,yà,nhạ,1,6459 硨,砗,chē,xa,1,6460 砗,砗,chē,xa,1,6460 碸,砜,fēng,phong,1,6461 砜,砜,fēng,phong,1,6461 笟,笟,gu1,cổ,1,6462 筇,筇,qióng,cung,1,6463 紩,紩,zhì,trật / thắt / dệt,3,6464 罌,罂,yīng,anh,1,6465 罂,罂,yīng,anh,1,6465 螢,萤,yíng,huỳnh,1,6466 萤,萤,yíng,~giềng,1,6466 薨,薨,hōng,hoăng,1,6467 蚰,蚰,yóu,du,1,6468 蝽,蝽,chūn,xuân,1,6469 褃,褃,kèn,khẳng,1,6470 訃,讣,fù,phó,1,6471 讣,讣,fù,phụ,1,6471 迓,迓,yà,nhạ,1,6472 邇,迩,ěr,nhĩ,1,6473 迩,迩,ěr,nhĩ,1,6473 髰,髰,ti4,đề,1,6474 鯖,鲭,zhēng,chinh / thinh,2,6475 鲭,鲭,qīng,~thanh,1,6475 乬,乬,jù,cự,1,6476 伒,伒,jin4,kim,1,6477 俜,俜,pīng,binh,1,6478 儎,傤,zài,tái / tải,2,6479 匏,匏,páo,bào / bầu,2,6480 啓,启,qǐ,khải / khởi,2,6481 姄,姄,mín,~mân,1,6482 嫦,嫦,cháng,thường,1,6483 岜,岜,bā,ba,1,6484 弋,弋,yì,dặc,1,6485 暒,暒,qíng,~tạnh,1,6486 梷,梷,jing4,kinh,1,6487 櫓,橹,lǔ,lỗ,1,6488 濰,潍,wéi,duy,1,6489 潍,潍,wéi,~vy,1,6489 澂,澂,chéng,trừng,1,6490 炤,炤,zhào,chiếu,1,6491 珒,珒,jīn,~tân,1,6492 瓖,瓖,xiāng,tương,1,6493 瞭,瞭,liào / liǎo,liêu / liệu / liễu / lẹo,4,6494 粼,粼,lín,lân,1,6495 縟,缛,rù,nhục / nhọc,2,6496 缛,缛,rù,~nhọc,1,6496 罹,罹,lí,li / lo,2,6497 艌,艌,niàn,~niệm,1,6498 芮,芮,ruì,nhuế / nối,2,6499 茓,茓,xué,huyệt,1,6500 熒,荧,yíng,huỳnh,1,6501 荧,荧,yíng,~giềng,1,6501 薟,莶,xiān,hiêm,1,6502 蚱,蚱,zhà,trách,1,6503 蛐,蛐,qū,khúc,1,6504 諗,谂,shěn,thẩm,1,6505 谂,谂,shěn,thẩm,1,6505 躋,跻,jī,tê / tễ,2,6506 跻,跻,jī,~tích,1,6506 軆,軆,tǐ,thể,1,6507 遒,遒,qiú,tù,1,6508 錶,表,biǎo,biểu,1,6509 閼,阏,è,yên / át,2,6510 阏,阏,yān,yên,1,6510 餑,饽,bō,bột,1,6511 饽,饽,bō,~bột,1,6511 體,体,tǐ,thể,1,6512 鮛,鮛,shu1,thư,1,6513 鸚,鹦,yīng,anh,1,6514 鹦,鹦,yīng,anh,1,6514 鹼,碱,jiǎn,kiềm / thiêm / dảm,3,6515 丶,丶,zhǔ,chủ,1,6516 乪,乪,náng,kịch,1,6517 偁,偁,chēng,xưng,1,6518 偛,偛,cha1,tra,1,6519 儳,儳,chán,sàm,1,6520 啹,啹,jú,~cúc,1,6521 嚟,嚟,lí,lê,1,6522 姴,姴,lie4,liệt,1,6523 庛,庛,ci4,từ,1,6524 懠,懠,qí,tê,1,6525 摒,摒,bìng,bính,1,6526 敹,敹,liáo,liêu,1,6527 暄,暄,xuān,huyên,1,6528 枳,枳,zhǐ,chỉ,1,6529 梺,梺,xia4,hạ,1,6530 榖,榖,gǔ,cốc,1,6531 殯,殡,bìn,tấn / thấn,2,6532 殡,殡,bìn,~tấn,1,6532 毖,毖,bì,bí,1,6533 渖,渖,shěn,thẩm,1,6534 溉,溉,gài,khái,1,6535 溲,溲,sōu,sưu / sửu,2,6536 牖,牖,yǒu,dữu / dũ,2,6537 牠,牠,tā,tha,1,6538 犮,犮,bá,bạt,1,6539 獊,獊,cang1,thương,1,6540 甠,甠,qing2,khánh,1,6541 矍,矍,jué,quắc,1,6542 礋,礋,ze2,tắc,1,6543 簻,簻,zhuā,qua,1,6544 羔,羔,gāo,cao,1,6545 羪,羪,yang,dương,1,6546 肱,肱,gōng,quăng,1,6547 芉,芉,gan1,can,1,6548 菔,菔,fú,bặc,1,6549 蟪,蟪,huì,huệ,1,6550 赭,赭,zhě,giả,1,6551 醡,醡,zhà,trá,1,6552 驥,骥,jì,kí / ký,2,6553 骥,骥,jì,~kí,1,6553 鶩,鹜,wù,vụ,1,6554 鹜,鹜,wù,~vọ,1,6554 偌,偌,ruò,nhạ,1,6555 偖,偖,chě,~xả,1,6556 匐,匐,fú,bặc,1,6557 叿,叿,hong1,hồng,1,6558 吩,吩,fēn,phân / phàn,2,6559 哮,哮,xiào,hao,1,6560 喑,喑,yīn,âm / ấm / ầm,3,6561 坢,坢,ban4,ban,1,6562 埢,埢,quan2,quyền,1,6563 奤,奤,ha3,hà,1,6564 媷,媷,ru4,nhục,1,6565 嵝,嵝,lǒu,~lũ,1,6566 彙,汇,huì,vị / hội / vựng,3,6567 彴,彴,zhuó,chước,1,6568 旒,旒,liú,lưu,1,6569 梃,梃,tǐng,đĩnh,1,6570 楫,楫,jí,tiếp,1,6571 歋,歋,ye4,dã,1,6572 殣,殣,jìn,cận,1,6573 泟,泟,cheng1,thành,1,6574 烺,烺,lǎng,lãng,1,6575 珵,珵,chéng,trình,1,6576 畝,亩,mǔ,mẫu,1,6577 癍,癍,bān,ban,1,6578 藶,苈,lì,lịch,1,6579 苈,苈,lì,lịch,1,6579 莒,莒,jǔ,cử,1,6580 蔛,蔛,hú,hộc,1,6581 蘼,蘼,mí,mi / my,2,6582 蚯,蚯,qiū,khâu / khưu,2,6583 蜚,蜚,fēi,phi / phỉ / bay,3,6584 蠛,蠛,miè,miệt / mọt,2,6585 袕,袕,xue2,tuyết,1,6586 誒,诶,éi,hy / ai,2,6587 诶,诶,éi,ai,1,6587 諑,诼,zhuó,trác,1,6588 诼,诼,zhuó,~trác,1,6588 譎,谲,jué,quyệt,1,6589 谲,谲,jué,quyết,1,6589 跏,跏,jiā,già,1,6590 軻,轲,kē,kha,1,6591 轲,轲,kē,a,1,6591 轆,辘,lù,lộc,1,6592 辘,辘,lù,lộc,1,6592 鐍,𫔎,jué,quyết,1,6593 骼,骼,gé,cách,1,6594 鬟,鬟,huán,hoàn,1,6595 鱭,鲚,jì,tễ,1,6596 鲚,鲚,jì,tễ,1,6596 鯿,鳊,biān,biên,1,6597 鳊,鳊,biān,biên,1,6597 鱖,鳜,guì,quyết,1,6598 鳜,鳜,guì,~quyết,1,6598 鹨,鹨,liù,~lựu,1,6599 鷚,鹨,liù,~lựu,1,6599 鸌,鹱,hù,vạc / oách,2,6600 鹱,鹱,hù,hoạch,1,6600 鹺,鹾,cuó,ta,1,6601 鹾,鹾,cuó,~ta,1,6601 仉,仉,zhǎng,chưởng / kẻ,2,6602 伅,伅,dun4,độn,1,6603 佘,佘,shé,xà,1,6604 儐,傧,bīn,tấn / tân,2,6605 啛,啛,cuì,xê,1,6606 圻,圻,qí,kỳ,1,6607 堞,堞,dié,điệp,1,6608 妭,妭,bá,bạt,1,6609 姍,姗,shān,tiên / san,2,6610 姗,姗,shān,san,1,6610 媼,媪,ǎo,ảo,1,6611 媪,媪,ǎo,áo,1,6611 嫠,嫠,lí,ly,1,6612 屌,屌,diǎo,điểu,1,6613 幄,幄,wò,ác,1,6614 幞,幞,fú,phốc,1,6615 挙,挙,jǔ,~cử,1,6616 數,数,shù,xúc / sác / số / sổ,4,6617 昀,昀,yún,quân,1,6618 昪,昪,biàn,biện,1,6619 暠,暠,gǎo,cảo / hạo,2,6620 桉,桉,ān,an,1,6621 棔,棔,hun1,hỗn,1,6622 欌,欌,cang2,thương,1,6623 浯,浯,wú,ngô,1,6624 潬,潬,shàn,than,1,6625 煄,煄,zhong3,trung,1,6626 熘,熘,liū,lựu,1,6627 燮,燮,xiè,tiếp,1,6628 畍,畍,jie4,kiệt,1,6629 砉,砉,huā / huò,hoạch,1,6630 碓,碓,duì,đối,1,6631 碕,埼,qí,kỳ,1,6632 纎,纎,xiān,tiêm,1,6633 肼,肼,jǐng,tỉnh,1,6634 胩,胩,kǎ,ca,1,6635 膵,膵,cuì,tụy / tuỵ,2,6636 蕎,荞,qiáo,kiều / kiệu,2,6637 荞,荞,qiáo,kiều,1,6637 薅,薅,hāo,hao,1,6638 蘑,蘑,mó,ma,1,6639 虺,虺,huǐ,huỷ / hủy / hôi,3,6640 裼,裼,tì,thế / tích,2,6641 賚,赉,lài,lại / lãi,2,6642 赉,赉,lài,~lại,1,6642 遬,遬,su4,tố,1,6643 鋶,锍,liǔ,~lữu,1,6644 锍,锍,liǔ,~lữu,1,6644 锘,锘,nuò,nặc,1,6645 鑭,镧,làn,lan,1,6646 镧,镧,lán,~lan,1,6646 阪,阪,bǎn,phản,1,6647 韹,韹,huáng,hoàng,1,6648 餝,餝,shi4,thị,1,6649 驎,𬴊,lín,lân,1,6650 魍,魍,wǎng,võng,1,6651 仃,仃,dīng,đinh / đừng,2,6652 僂,偻,lóu,lũ / lâu,2,6653 偻,偻,lóu,~lũ,1,6653 兏,兏,chang2,xương,1,6654 刞,刞,qù,~khứ,1,6655 勗,勗,xù,úc / húc,2,6656 卉,卉,huì,huỷ / hủy,2,6657 咖,咖,kā,ca / già,2,6658 哌,哌,pài,phái,1,6659 啉,啉,lín,lâm / lăm,2,6660 嗉,嗉,sù,tố / nhố,2,6661 囁,嗫,niè,nhiếp / chiếp,2,6662 嗫,嗫,niè,~chiếp,1,6662 嚯,嚯,huò,oác,1,6663 塩,塩,yán,diêm,1,6664 墽,墽,qiao1,kiều,1,6665 尓,尓,ěr,nhĩ,1,6666 嵯,嵯,cuó,tha,1,6667 惘,惘,wǎng,võng,1,6668 掋,掋,di3,đệ,1,6669 枂,枂,wo4,oa,1,6670 椆,椆,chóu,chu,1,6671 橯,𣓿,lào,rào,1,6672 湉,湉,tián,điềm,1,6673 漪,漪,yī,y,1,6674 炱,炱,tái,đài,1,6675 犧,牺,xī,hy,1,6676 牺,牺,xī,~hy,1,6676 琯,琯,guǎn,quản,1,6677 瓘,瓘,guàn,quán,1,6678 睫,睫,jié,tiệp,1,6679 礌,礌,léi,lôi / sỏi,2,6680 窳,窳,yǔ,dũ,1,6681 篦,篦,bì,bí / bề,2,6682 籀,籀,zhòu,trứu,1,6683 綆,绠,gěng,cảnh,1,6684 罷,罢,bà,ba / bì / bãi,3,6685 羰,羰,tāng,thang,1,6686 蒱,蒱,pú,bồ,1,6687 蠲,蠲,juān,quyên,1,6688 袢,袢,pàn,phán,1,6689 裟,裟,shā,sa,1,6690 覃,覃,tán,đàm / diễm,2,6691 覊,覊,jī,ki / ky,2,6692 豞,豞,hòu,khấu,1,6693 邾,邾,zhū,chu / chau,2,6694 鏮,鏮,kang1,khang,1,6695 釹,钕,nǚ,nục,1,6696 钕,钕,nǚ,~nục,1,6696 鈰,铈,shì,thị,1,6697 铈,铈,shì,thị,1,6697 鏵,铧,huá,hoa,1,6698 铧,铧,huá,hoa,1,6698 鱝,鲼,fèn,phẫn,1,6699 鲼,鲼,fèn,phẫn,1,6699 鸢,鸢,yuān,~uyên,1,6700 龔,龚,gōng,cung,1,6701 仈,仈,bā,bát,1,6702 劚,㔉,zhǔ,~chúc,1,6703 匭,匦,guǐ,quỹ,1,6704 唺,唺,tian3,thiên,1,6705 嚅,嚅,rú,nhu / nheo,2,6706 寀,采,cǎi,thái,1,6707 恫,恫,dòng,đỗng,1,6708 抍,抍,zhěng,~chửng,1,6709 昱,昱,yù,dục,1,6710 曛,曛,xūn,huân,1,6711 梖,梖,bèi,vối,1,6712 棻,棻,fēn,phân,1,6713 楘,楘,mù,mộc,1,6714 瀘,泸,lú,lô / lư,2,6715 泸,泸,lú,~lư,1,6715 洦,洦,po4,phá,1,6716 爞,爞,chong2,xung,1,6717 璝,璝,guī,~côi,1,6718 璣,玑,jī,ki / ky,2,6719 璮,璮,tǎn,~đán,1,6720 畛,畛,zhěn,chẩn,1,6721 祓,祓,fú,phất,1,6722 腚,腚,dìng,đĩnh,1,6723 舴,舴,zé,trách,1,6724 菽,菽,shū,thục,1,6725 萄,萄,táo,đào,1,6726 蒽,蒽,ēn,ân,1,6727 蛺,蛱,jiá,hiệp / giáp / kiệp,3,6728 蛱,蛱,jiá,giáp,1,6728 蹠,跖,zhí,chích,1,6729 鄺,邝,kuàng,quảng,1,6730 邝,邝,kuàng,~quảng,1,6730 銎,銎,qióng,khung,1,6731 陼,陼,zhǔ,chử,1,6732 餒,馁,něi,nuôi / nỗi,2,6733 馁,馁,něi,~nuôi,1,6733 髹,髹,xiū,hưu,1,6734 鬈,鬈,quán,quyền,1,6735 鵓,鹁,bó,bột,1,6736 鹁,鹁,bó,~bột,1,6736 佼,佼,jiǎo,giảo,1,6737 偓,偓,wò,ốc,1,6738 僦,僦,jiù,tựu,1,6739 儜,儜,níng,ninh,1,6740 嘓,啯,guō,quắc,1,6741 啯,啯,guō,~quắc,1,6741 徬,徬,páng,bàng / bạng,2,6742 愾,忾,kài,khải / hi / khái / hất,4,6743 忾,忾,kài,~khế,1,6743 殤,殇,shāng,thương,1,6744 殇,殇,shāng,~thương,1,6744 毬,毬,qiú,cầu,1,6745 煬,炀,yáng,dương / dượng,2,6746 炀,炀,yáng,dương,1,6746 熀,熀,huǎng,hoảng,1,6747 猲,猲,xiē,hạt / yết,2,6748 猷,猷,yóu,du,1,6749 獙,獙,bì,~tệ,1,6750 瓨,瓨,xiang2,tương,1,6751 紪,紪,qi1,khí,1,6752 紱,绂,fú,phất,1,6753 耦,耦,ǒu,ngẫu,1,6754 艋,艋,měng,mãnh / mành,2,6755 茤,茤,ji4,ký,1,6756 莪,莪,é,nga / ngò,2,6757 蠣,蛎,lì,lệ,1,6758 蛎,蛎,lì,lệ,1,6758 蜓,蜓,tíng,đình,1,6759 褫,褫,chǐ,sỉ,1,6760 踉,踉,liàng,lương / lượng,2,6761 郯,郯,tán,đàm,1,6762 酃,酃,líng,linh,1,6763 釅,酽,yàn,nghiệm,1,6764 酽,酽,yàn,diễm,1,6764 鈋,鈋,e2,ác,1,6765 銠,铑,lǎo,lão,1,6766 铑,铑,lǎo,lỗ,1,6766 鮐,鲐,tái,thai,1,6767 鲐,鲐,tái,~thai,1,6767 鶘,鹕,hú,hồ,1,6768 鹕,鹕,hú,hồ,1,6768 仴,仴,wo4,oa,1,6769 儓,儓,tái,đài,1,6770 內,内,nèi,nạp / nội,2,6771 吒,咤,zhā,tra / trá / cha,3,6772 吣,吣,qìn,tăm,1,6773 墰,坛,tán,đàm,1,6774 媿,媿,kuì,quý,1,6775 嫚,嫚,mān,mạn,1,6776 寕,寕,níng,ninh,1,6777 寷,寷,feng1,phong,1,6778 崮,崮,gù,cố,1,6779 崱,崱,zè,trắc,1,6780 崲,崲,huang2,hoàng,1,6781 憉,憉,peng2,bằng,1,6782 拺,拺,ce4,trắc,1,6783 敫,敫,jiǎo,kiểu,1,6784 柙,柙,xiá,giáp / hiệp,2,6785 櫬,榇,chèn,sấn,1,6786 榇,榇,chèn,sấn,1,6786 槢,槢,xí,tập,1,6787 氤,氤,yīn,nhân,1,6788 沭,沭,shù,thuật,1,6789 湳,湳,nǎn,nươm,1,6790 灦,灦,xian3,tiên,1,6791 猝,猝,cù,thốt,1,6792 瑄,瑄,xuān,tuyên,1,6793 瓥,瓥,li4,lý,1,6794 痞,痞,pǐ,bĩ,1,6795 瘝,瘝,guān,quan,1,6796 瞽,瞽,gǔ,cổ,1,6797 緳,緳,xie2,tà,1,6798 繯,缳,huán,hoán,1,6799 芴,芴,wù,hốt / vật,2,6800 蚣,蚣,gōng,công,1,6801 輣,輣,péng,bành,1,6802 郿,郿,méi,mi / my,2,6803 鐺,铛,dāng,sanh / đang,2,6804 铛,铛,dāng,đang,1,6804 頬,頬,jiá,giáp,1,6805 颙,颙,yóng,~ngong,1,6806 飠,饣,shí,thực,1,6807 髕,髌,bìn,tẫn / bận,2,6808 髌,髌,bìn,~bận,1,6808 鬵,鬵,qín,tẩm / tiềm,2,6809 鱘,鲟,xún,tầm,1,6810 鲟,鲟,xún,~tầm,1,6810 鶇,鸫,dōng,đông,1,6811 鸫,鸫,dōng,đông,1,6811 鴝,鸲,qú,cù / cu,2,6812 鸲,鸲,qú,cù,1,6812 齏,齑,jī,tê,1,6813 齑,齑,jī,~tê,1,6813 卅,卅,sà,tạp,1,6814 呔,呔,dāi,~ngốc,1,6815 唵,唵,ǎn,úm,1,6816 嚧,𠰷,lú,lơ,1,6817 堙,堙,yīn,nhân,1,6818 嫪,嫪,lào,liệu,1,6819 孲,孲,ya1,nha,1,6820 屐,屐,jī,kịch,1,6821 巶,巶,zhao1,triệu,1,6822 弡,弡,jue2,quyết,1,6823 扦,扦,qiān,thiên / xiên,2,6824 晣,晣,zhe2,giả,1,6825 槔,槔,gāo,cao / cau,2,6826 樁,桩,zhuāng,thung / trang,2,6827 樆,樆,lí,ly,1,6828 濼,泺,luò,lạc / bạc / nhợt,3,6829 泺,泺,luò,lạc,1,6829 煍,煍,jiǎo,~tiễu,1,6830 璠,璠,fán,phan,1,6831 畧,畧,lüè,lược,1,6832 瘇,瘇,zhǒng,~thũng,1,6833 睷,睷,jian1,kiên,1,6834 磣,碜,chěn,sẩm,1,6835 碜,碜,chěn,tẩm,1,6835 粸,粸,qi2,khí,1,6836 罱,罱,lǎn,lãm,1,6837 肭,肭,nà,nạp / nọi,2,6838 苊,苊,è,~ngạc,1,6839 蕈,蕈,xùn,tẩm / khuẩn,2,6840 藋,藋,diào,~điếu,1,6841 蟊,蟊,máo,mâu,1,6842 譬,譬,pì,thí,1,6843 逿,逿,dàng,đãng,1,6844 邚,邚,ru2,nhục,1,6845 酎,酎,zhòu,trữu,1,6846 鉉,铉,xuàn,huyễn,1,6847 铉,铉,xuàn,~huyễn,1,6847 镃,镃,zī,~truy,1,6848 閡,阂,ài,ngại,1,6849 阂,阂,hé,~hạp,1,6849 霆,霆,tíng,đình,1,6850 鮁,鲅,bō,bát,1,6851 鲅,鲅,bà,bạt,1,6851 黐,黐,chī,li,1,6852 仝,仝,tóng,đồng,1,6853 仮,仮,fǎn,giả,1,6854 們,们,men,môn / món,2,6855 剎,刹,shā,sát / sa,2,6856 囈,呓,yì,nghệ,1,6857 呓,呓,yì,~nghệ,1,6857 垡,垡,fá,phạt,1,6858 嫑,嫑,báo,~bạc,1,6859 惌,惌,yuān,uyên,1,6860 惚,惚,hū,hốt,1,6861 愎,愎,bì,phức,1,6862 朊,朊,ruǎn,~nhuyễn,1,6863 棁,棁,zhuō,chuyết,1,6864 泧,泧,sa4,sái,1,6865 洏,洏,ér,nhi / nhỉ,2,6866 潡,潡,dun4,độn,1,6867 珷,珷,wǔ,vũ,1,6868 癤,疖,jiē,tiết,1,6869 疖,疖,jiē,~giai,1,6869 癆,痨,láo,lao,1,6870 痨,痨,láo,~lao,1,6870 瘷,瘷,se4,sắc,1,6871 皙,皙,xī,tích,1,6872 稔,稔,rěn,nhẫm / nẫm / nậm,3,6873 穨,穨,tuí,đồi,1,6874 粙,粙,zhou4,châu,1,6875 粴,粴,li3,lý,1,6876 紇,纥,hé,hột,1,6877 纥,纥,hé,~hột,1,6877 纻,纻,zhù,trữ,1,6878 茐,茐,cong1,thông,1,6879 莘,莘,shēn,tân / sân,2,6880 莞,莞,guǎn,hoàn / quan / quản / hoản,4,6881 藁,藁,gǎo,cảo,1,6882 裰,裰,duō,chuyết / xuyết,2,6883 趮,趮,zào,táo,1,6884 踜,踜,lèng,~lăng,1,6885 鄢,鄢,yān,yên / yển,2,6886 鍨,鍨,kui2,quý,1,6887 鎳,镍,niè,niết,1,6888 鐦,锎,kāi,khai,1,6889 錸,铼,lái,lai,1,6890 铼,铼,lái,lai,1,6890 頧,頧,dui3,đối,1,6891 伔,伔,dan3,đan,1,6892 僰,僰,bó,bặc,1,6893 儉,俭,jiǎn,kiệm,1,6894 剽,剽,piāo / piào,phiếu / phiêu / phiểu,3,6895 勣,𪟝,jī,tích,1,6896 參,参,cān,sâm / tham / tam / xam,4,6897 嘏,嘏,gǔ,hỗ,1,6898 壹,壹,yī,nhất,1,6899 奘,奘,zàng,trang,1,6900 姵,姵,pèi,~bí,1,6901 屉,屉,tì,thế,1,6902 崆,崆,kōng,không,1,6903 庹,庹,tuǒ,thoả,1,6904 弸,弸,péng,bằng,1,6905 暌,暌,kuí,khuê,1,6906 栱,栱,gǒng,củng,1,6907 滸,浒,hǔ,hử,1,6908 浒,浒,hǔ,~hử,1,6908 煺,煺,tuì,thoái,1,6909 矚,瞩,zhǔ,chúc,1,6910 瞩,瞩,zhǔ,~chúc,1,6910 矞,矞,yù,duật,1,6911 粹,粹,cuì,tuý / túy,2,6912 締,缔,dì,đề / đế / rế,3,6913 缔,缔,dì,đế,1,6913 罟,罟,gǔ,cổ,1,6914 翬,翚,huī,huy,1,6915 翚,翚,huī,huy,1,6915 肫,肫,zhūn,thuần / truân,2,6916 莮,莮,nan2,nam,1,6917 萁,萁,qí,ki / ky,2,6918 薔,蔷,qiáng,tường / sắc,2,6919 蚠,蚠,fén,phần,1,6920 襦,襦,rú,nhu,1,6921 譺,譺,ai4,ai,1,6922 豳,豳,bīn,bân,1,6923 蹩,蹩,bié,biệt,1,6924 軫,轸,zhěn,chẩn,1,6925 轸,轸,zhěn,chẩn,1,6925 鄗,鄗,hào,hạo,1,6926 鋮,铖,chéng,~thành,1,6927 铖,铖,chéng,~thành,1,6927 鎔,镕,róng,dong / dung,2,6928 镕,镕,róng,~dung,1,6928 颶,飓,jù,cụ,1,6929 飓,飓,jù,cự,1,6929 鯤,鲲,kūn,côn,1,6930 鲲,鲲,kūn,côn,1,6930 鲻,鲻,zī,~tư,1,6931 鯔,鲻,zī,~tư,1,6931 麋,麋,mí,mi / my,2,6932 侎,侎,mǐ,~mị,1,6933 偢,偢,chǒu,thiễu,1,6934 噤,噤,jìn,cấm / gặm,2,6935 姪,姪,zhí,điệt / đẹt,2,6936 孎,孎,zhu2,chủ,1,6937 孥,孥,nú,nô / nua,2,6938 寶,宝,bǎo,bảo,1,6939 尃,尃,fū,phu,1,6940 尥,尥,liào,liệu,1,6941 崰,崰,zi1,tử,1,6942 嵒,嵒,yán,nham,1,6943 彞,彞,yí,di,1,6944 彾,彾,líng,lĩnh,1,6945 憒,愦,kuì,hội,1,6946 愦,愦,kuì,~quý,1,6946 愫,愫,sù,tố,1,6947 摐,摐,chuāng,~song,1,6948 摥,摥,tang4,đường,1,6949 朦,朦,méng,mông,1,6950 槗,槗,qiao2,kiều,1,6951 滁,滁,chú,trừ,1,6952 澘,澘,shan1,sơn,1,6953 牂,牂,zāng,tang,1,6954 牚,牚,chèng / chēng,sanh,1,6955 猖,猖,chāng,xương,1,6956 瑀,瑀,yǔ,vũ,1,6957 皒,皒,é,nga,1,6958 皦,皦,jiǎo,kiểu,1,6959 皻,皻,zhā,tra / cha,2,6960 眺,眺,tiào,thiếu,1,6961 瞠,瞠,chēng,sanh,1,6962 碭,砀,dàng,đãng / nương / nãng,3,6963 砀,砀,dàng,đãng,1,6963 砘,砘,dùn,~nhọn,1,6964 硇,硇,náo,nao,1,6965 笣,笣,bāo,vầu,1,6966 簵,簵,lù,~lục,1,6967 縯,𬙂,yǎn,diễn,1,6968 聣,聣,ni2,nghê,1,6969 胬,胬,nǔ,nỗ,1,6970 腝,腝,ni2,nghê,1,6971 艚,艚,cáo,tào / tàu,2,6972 犖,荦,luò,lạc,1,6973 荦,荦,luò,lạc,1,6973 蚪,蚪,dǒu,đẩu,1,6974 襤,褴,lán,lam,1,6975 褴,褴,lán,lam,1,6975 講,讲,jiǎng,giảng,1,6976 讕,谰,lán,lan,1,6977 谰,谰,lán,~lan,1,6977 躧,躧,xǐ,sỉ,1,6978 逶,逶,wēi,uy,1,6979 鏿,鏿,cheng1,thành,1,6980 鑉,鑉,he2,hợp,1,6981 鋦,锔,jū,cư / cuốc / cục,3,6982 锔,锔,jū,~cuốc,1,6982 阃,阃,kǔn,khổn,1,6983 陟,陟,zhì,trắc,1,6984 靳,靳,jìn,cận,1,6985 飝,飝,fei1,phí,1,6986 髖,髋,kuān,khoan,1,6987 髋,髋,kuān,hoan,1,6987 黝,黝,yǒu,ửu,1,6988 侂,侂,tuō,thác,1,6989 倛,倛,qi1,khí,1,6990 儋,儋,dān,đam,1,6991 厓,厓,yá,nhai / day,2,6992 呖,呖,lì,lịch,1,6993 噼,噼,pī,~phích,1,6994 嚈,嚈,yè,ướm,1,6995 塒,埘,shí,thì,1,6996 埘,埘,shí,thì,1,6996 妳,妳,nǎi,nhĩ / nễ / nãi,3,6997 姽,姽,guǐ,quỷ,1,6998 嫾,嫾,lian2,liên,1,6999 嬀,妫,guī,quy,1,7000 寫,写,xiě,tả,1,7001 屹,屹,yì,ngật,1,7002 恓,恓,xī,tây,1,7003 惛,惛,hūn,hôn,1,7004 憯,憯,cǎn,thảm,1,7005 懆,懆,cǎo,thảo,1,7006 掴,掴,guāi,quặc,1,7007 摜,掼,guàn,quán,1,7008 桴,桴,fú,phu / phù,2,7009 槬,槬,hua4,hoa,1,7010 橄,橄,gǎn,cảm,1,7011 殏,殏,qiu2,thu,1,7012 潫,潫,wan1,vạn,1,7013 瀦,潴,zhū,trư / chứa,2,7014 潴,潴,zhū,~chua,1,7014 燁,烨,yè,diệp,1,7015 烨,烨,yè,~diệp,1,7015 燼,烬,jìn,tần / tẫn,2,7016 烬,烬,jìn,tận,1,7016 琓,琓,wan2,vạn,1,7017 疥,疥,jiè,giới,1,7018 瞑,瞑,míng,minh / miễn / manh,3,7019 矽,矽,xì,tịch,1,7020 碚,碚,bèi,bội,1,7021 礮,礮,pào,pháo,1,7022 笊,笊,zhào,tráo,1,7023 箰,箰,sun3,tôn,1,7024 紭,紭,hong2,hồng,1,7025 耜,耜,sì,cử / tỷ,2,7026 聒,聒,guō / guā,quát,1,7027 胗,胗,zhēn,chẩn / chân,2,7028 臢,臜,zā,châm / trâm,2,7029 蒎,蒎,pài,phái,1,7030 蘏,蘏,jiong1,quýnh,1,7031 蛜,蛜,yī,y,1,7032 蹻,蹻,juē,kiểu / khiêu / cược / kều,4,7033 逡,逡,qūn,thuân,1,7034 酐,酐,gān,can,1,7035 醭,醭,bú,phốc,1,7036 銷,销,xiāo,tiêu / tiu,2,7037 鑠,铄,shuò,thước,1,7038 铄,铄,shuò,thước,1,7038 锲,锲,qiè,~khiết,1,7039 闉,𬮱,yīn,nhân,1,7040 陬,陬,zōu,tưu,1,7041 雎,雎,jū,thư / sư,2,7042 髏,髅,lóu,lâu,1,7043 髅,髅,lóu,lâu,1,7043 鶼,鹣,jiān,kiêm,1,7044 鹣,鹣,jiān,kiêm,1,7044 乺,乺,suǒ,tỏa,1,7045 儭,儭,chèn,sấn,1,7046 凵,凵,qiǎn,khảm,1,7047 叄,叁,cān,tam,1,7048 叁,叁,sān,tam,1,7048 哠,哠,hao4,hào,1,7049 嗾,嗾,sǒu,thốc,1,7050 圳,圳,zhèn,quyến,1,7051 圷,圷,xia4,hạ,1,7052 墡,墡,shàn,thiện,1,7053 嬡,嫒,ài,ái,1,7054 嫒,嫒,ài,ái,1,7054 嫫,嫫,mó,mô,1,7055 嬙,嫱,qiáng,tường,1,7056 嫱,嫱,qiáng,tường,1,7056 彿,佛,fú,phất / phớt,2,7057 徘,徘,pái,bồi,1,7058 愀,愀,qiǎo,sậu / thiểu / xỉu,3,7059 戢,戢,jí,tập,1,7060 扆,扆,yǐ,ỷ,1,7061 扉,扉,fēi,phi,1,7062 扢,扢,gǔ,cột / hất / ngắt,3,7063 旖,旖,yǐ,y / ỷ,2,7064 旰,旰,gàn,hãn / cán,2,7065 暾,暾,tūn,thôn,1,7066 棌,棌,cai4,thái,1,7067 楯,楯,dùn / shǔn,thuẫn,1,7068 櫸,榉,jǔ,cử,1,7069 榉,榉,jǔ,~cử,1,7069 欅,榉,jǔ,~cử,1,7069 槁,槁,gǎo,cảo / cau,2,7070 檮,梼,táo,đào,1,7071 櫒,櫒,sa4,sái,1,7072 殌,殌,jue2,quyết,1,7073 泲,泲,jǐ,tể,1,7074 滏,滏,fǔ,phủ / phũ,2,7075 潅,潅,guàn,quán,1,7076 澗,涧,jiàn,giản,1,7077 牎,牎,chuāng,song,1,7078 獋,獋,háo,hào,1,7079 畈,畈,fàn,phiến,1,7080 瘎,瘎,chen2,thần,1,7081 瘨,瘨,diān,điên,1,7082 皿,皿,mǐn,mãnh,1,7083 眇,眇,miǎo,miễu / dẻo,2,7084 眸,眸,móu,mâu,1,7085 睍,𪾢,xiàn,hiển / hiện,2,7086 瞏,瞏,qióng,quỳnh,1,7087 矀,矀,mei2,mỹ,1,7088 砝,砝,fǎ,kiếp / pháp,2,7089 礠,礠,ci2,từ,1,7090 祢,祢,mí,nỉ,1,7091 篁,篁,huáng,hoàng,1,7092 粩,粩,lāo,lỗ,1,7093 罨,罨,yǎn,yểm / ấp,2,7094 罿,罿,chōng,đồng,1,7095 羿,羿,yì,nghệ,1,7096 耒,耒,lěi,lỗi / lồi,2,7097 耨,耨,nòu,nậu,1,7098 肀,肀,yù,duật,1,7099 胴,胴,dòng,đỗng,1,7100 舯,舯,zhong1,trung,1,7101 蒔,莳,shí,thi / thì,2,7102 莳,莳,shí,thì,1,7102 藿,藿,huò,hoắc,1,7103 蘩,蘩,fán,phiền,1,7104 衽,衽,rèn,nhẫm,1,7105 襇,裥,jiǎn,giản / cán,2,7106 裥,裥,jiǎn,~cán,1,7106 襉,裥,jiǎn,gián,1,7106 諄,谆,zhūn,truân,1,7107 谆,谆,zhūn,~truân,1,7107 跖,跖,zhí,chích,1,7108 軴,軴,zhu4,chủ,1,7109 轔,辚,lín,lân,1,7110 辚,辚,lín,lân,1,7110 辶,辶,chuò,sước,1,7111 醼,醼,yàn,yến,1,7112 釐,厘,xī / lí,li / hy / ly,3,7113 鑿,凿,záo,tạc,1,7114 鈃,钘,xíng,hình,1,7115 钘,钘,xíng,~hình,1,7115 錕,锟,kūn,côn,1,7116 锟,锟,kūn,côn,1,7116 鎄,锿,āi,ai,1,7117 锿,锿,āi,ai,1,7117 錼,镎,nài,nại,1,7118 镎,镎,ná,nã,1,7118 陘,陉,xíng,hình,1,7119 陉,陉,xíng,~hình,1,7119 陽,阳,yáng,dương,1,7120 饄,饄,táng,đường,1,7121 馗,馗,kuí,quỳ,1,7122 騸,骟,shàn,phiến / thiến,2,7123 骟,骟,shàn,~phiến,1,7123 魈,魈,xiāo,tiêu,1,7124 鮟,𩽾,àn,án,1,7125 鰱,鲢,lián,liên / lươn / lờn,3,7126 鱇,𩾌,kāng,~khang,1,7127 伩,伩,xìn,nho,1,7128 倐,倐,shū,thúc,1,7129 倗,倗,peng2,bằng,1,7130 倜,倜,tì,thích,1,7131 傒,傒,xī,hề,1,7132 刄,刄,rèn,lạng,1,7133 咻,咻,xiū,hủ / hưu / hiu,3,7134 啶,啶,dìng,đính,1,7135 圮,圮,pǐ,bĩ / dãy,2,7136 婼,婼,ruò,xúc,1,7137 寜,寜,níng,~trữ,1,7138 屍,尸,shī,thi,1,7139 崢,峥,zhēng,tranh,1,7140 峥,峥,zhēng,~tranh,1,7140 崍,崃,lái,lai,1,7141 崳,崳,yú,du,1,7142 嵎,嵎,yú,ngu / ngung / giủng,3,7143 嵫,嵫,zī,tư,1,7144 帤,帤,ru2,nhục,1,7145 彶,彶,ji2,ký,1,7146 擘,擘,bò,phách / bịch,2,7147 敉,敉,mǐ,mị,1,7148 晗,晗,hán,hàm,1,7149 杅,杅,yú,vu,1,7150 枹,枹,bāo,phu / phù / bao,3,7151 栩,栩,xǔ,hủ,1,7152 欹,欹,qī,y,1,7153 殗,殗,yè,yếp,1,7154 氓,氓,máng,manh,1,7155 泫,泫,xuàn,huyên / huyễn,2,7156 泶,泶,xue2,tuyết,1,7157 瀧,泷,lóng,lang / sang / lung / rông,4,7158 泷,泷,lóng,~sông,1,7158 湹,湹,chan2,thiền,1,7159 溟,溟,míng,minh,1,7160 熳,熳,màn,mạn,1,7161 爭,争,zhēng,tranh / tránh,2,7162 牝,牝,pìn,tẫn / bẫn,2,7163 玳,玳,dài,đại / đồi,2,7164 甓,甓,pì,bích / bịch,2,7165 畑,畑,tián,đèn,1,7166 痿,痿,wěi,nuy / oải,2,7167 瘈,瘈,chì,khế,1,7168 瘔,瘔,ku4,khổ,1,7169 睘,睘,qióng,quỳnh,1,7170 窛,窛,kou4,khẩu,1,7171 竳,竳,deng1,đăng,1,7172 籝,籝,yíng,doanh,1,7173 絙,絙,huan2,hoàn,1,7174 緞,缎,duàn,đoạn,1,7175 縧,绦,tāo,thao,1,7176 胙,胙,zuò,tạc / tộ,2,7177 舸,舸,gě,khả,1,7178 萑,萑,huán,hoàn / chuy,2,7179 蓿,蓿,xu,túc,1,7180 諜,谍,dié,điệp,1,7181 谍,谍,dié,điệp,1,7181 蹓,蹓,liū,lựu,1,7182 逭,逭,huàn,hoán / quần,2,7183 郜,郜,gào,cáo,1,7184 鍌,鍌,xian3,tiên,1,7185 鏴,鏴,lù,~lục,1,7186 陗,陗,qiào,tiếu,1,7187 靬,靬,qián,kiên,1,7188 麩,麸,fū,phu,1,7189 麸,麸,fū,phu,1,7189 鼩,鼩,qú,cù,1,7190 鼷,鼷,xī,hề,1,7191 齆,齆,wèng,úng,1,7192 偦,偦,xu3,hư,1,7193 僗,僗,lao2,lão,1,7194 哏,哏,gén,ngận / gắn,2,7195 圯,圯,yí,di / dãy,2,7196 埅,埅,fang2,phương,1,7197 埡,垭,yā,á,1,7198 埭,埭,dài,đại,1,7199 壙,圹,kuàng,khoảng / khoáng,2,7200 廆,廆,wěi,hối,1,7201 彌,弥,mí,di,1,7202 挒,挒,liè,trét,1,7203 摷,摷,jiǎo,tiễu,1,7204 昰,昰,shì,hạ,1,7205 曖,暧,ài,ái / áy,2,7206 暧,暧,ài,ái,1,7206 橦,橦,tóng,đồng,1,7207 櫠,櫠,fèi,~phí,1,7208 湄,湄,méi,mi / my / mưa,3,7209 湞,浈,chēng,trinh,1,7210 潄,潄,shù,súc,1,7211 潙,沩,wéi,vơi,1,7212 潶,潶,hei1,hắc,1,7213 煭,煭,lie4,liệt,1,7214 煿,煿,bo2,bộ,1,7215 獏,獏,mò,mô,1,7216 玕,玕,gān,can,1,7217 盍,盍,hé,hạp,1,7218 磑,硙,wéi,cai / ngại / ngôi,3,7219 硙,硙,wèi,~uý,1,7219 祽,祽,zui4,tối,1,7220 筱,筱,xiǎo,tiểu,1,7221 箬,箬,ruò,nhược,1,7222 粞,粞,xī,tê,1,7223 繊,繊,xiān,tiêm,1,7224 藂,藂,cóng,tùng,1,7225 櫱,蘖,niè,nghiệt,1,7226 蘖,蘖,niè,nghiệt,1,7226 蛸,蛸,shāo,sao,1,7227 訐,讦,jié,yết / kiết,2,7228 讦,讦,jié,~cật,1,7228 诋,诋,dǐ,để,1,7229 谿,谿,xī,khê,1,7230 贄,贽,zhì,chí,1,7231 贽,贽,zhì,chí,1,7231 贔,赑,bì,bí,1,7232 赑,赑,bì,~bí,1,7232 赧,赧,nǎn,noản / nấn,2,7233 鄏,鄏,rǔ,nhục,1,7234 鄹,鄹,zōu,châu,1,7235 鍤,锸,chā,tráp,1,7236 釒,钅,jīn,kim,1,7237 钅,钅,jīn,~kim,1,7237 靣,靣,miàn,diện,1,7238 颺,飏,yáng,dương,1,7239 飏,飏,yáng,dương,1,7239 騖,骛,wù,vụ,1,7240 骛,骛,wù,~vụ,1,7240 鬯,鬯,chàng,sưởng,1,7241 魟,𫚉,hóng,hồng,1,7242 鱨,鲿,cháng,thường,1,7243 鲿,鲿,cháng,thường,1,7243 鯷,鳀,tí,đề,1,7244 鳀,鳀,tí,đề,1,7244 亘,亘,gèn,hoàn / tuyên,2,7245 亙,亘,gèn,cẳng / cắng,2,7245 傉,傉,nu4,nô,1,7246 卬,卬,áng,ngang,1,7247 吝,吝,lìn,lận,1,7248 唻,唻,lài,lải,1,7249 噦,哕,huì,hối / uyết / uế / oẹ,4,7250 噰,噰,yong1,dụng,1,7251 垟,垟,yáng,dương,1,7252 壓,压,yā,áp,1,7253 姌,姌,rǎn,~nhiễm,1,7254 姸,姸,yán,nghiên,1,7255 嫘,嫘,léi,luy,1,7256 嵛,嵛,yú,~giủng,1,7257 巈,巈,ju2,cự,1,7258 巼,巼,bā,ba,1,7259 幛,幛,zhàng,trướng / chướng,2,7260 弰,弰,shāo,sao,1,7261 惆,惆,chóu,trù,1,7262 挧,挧,yu3,ngọc,1,7263 揎,揎,xuān,tuyên,1,7264 枾,枾,shì,thị,1,7265 澮,浍,huì,quái / gội,2,7266 浍,浍,huì,~gội,1,7266 湔,湔,jiān,tiên,1,7267 瀯,瀯,ying2,anh,1,7268 瀷,瀷,yi4,nghĩa,1,7269 炅,炅,jiǒng,quý / quýnh,2,7270 烶,烶,tǐng,diễn,1,7271 癇,痫,xián,giản,1,7272 痫,痫,xián,~giản,1,7272 筨,筨,han2,hàn,1,7273 簠,簠,fǔ,phủ,1,7274 籰,籰,yuè,dược,1,7275 胛,胛,jiǎ,giáp,1,7276 腧,腧,shù,thú,1,7277 舳,舳,zhú,trục,1,7278 菅,菅,jiān,gian,1,7279 蕞,蕞,zuì,tối / tỏi / tụi,3,7280 薷,薷,rú,nhu / nho,2,7281 藐,藐,miǎo,mạc / miểu,2,7282 蜽,蜽,liǎng,lưỡng,1,7283 蝮,蝮,fù,phúc,1,7284 螐,螐,wu1,vũ,1,7285 襻,襻,pàn,phán,1,7286 覘,觇,chān,chiêm / siêm,2,7287 觇,觇,chān,~siêm,1,7287 诂,诂,gǔ,cổ,1,7288 詛,诅,zǔ,trớ / rủa,2,7289 诅,诅,zǔ,~trớ,1,7289 邈,邈,miǎo,mạc,1,7290 邙,邙,máng,mang / mương,2,7291 鑋,鑋,qing1,khánh,1,7292 鍃,锪,huō,~hoát,1,7293 锪,锪,huō,~hoát,1,7293 錟,锬,tán,đàm,1,7294 锬,锬,tán,đàm,1,7294 阯,阯,zhǐ,chỉ,1,7295 鞻,鞻,lou2,lâu,1,7296 項,项,xiàng,hạng,1,7297 馥,馥,fù,phức / phốc,2,7298 鷥,鸶,sī,tư,1,7299 鸶,鸶,sī,~tư,1,7299 鴯,鸸,ér,nhi,1,7300 鸸,鸸,ér,~nhi,1,7300 麇,麇,jūn,quân / quần / khuân,3,7301 麐,麐,lín,lân,1,7302 仐,仐,sǎn,thao,1,7303 冏,冏,jiǒng,quýnh,1,7304 刎,刎,wěn,vẫn,1,7305 剡,剡,shàn,diệm,1,7306 劭,劭,shào,thiệu,1,7307 嚒,嚒,me1,mặc,1,7308 囱,囱,cōng,thông / song,2,7309 埞,埞,dī,đính,1,7310 娊,娊,xian4,tiên,1,7311 寗,寗,níng,~trữ,1,7312 崌,崌,jū,cư,1,7313 崞,崞,guō,quách,1,7314 崠,崠,dōng,đống,1,7315 嵂,嵂,lǜ,luật,1,7316 帔,帔,pèi,bí,1,7317 庘,庘,ya1,nha,1,7318 弇,弇,yǎn,yểm,1,7319 彍,彍,guō,khoắc,1,7320 惲,恽,yùn,uẩn,1,7321 恽,恽,yùn,~uấn,1,7321 悥,悥,yi4,nghĩa,1,7322 悰,悰,cóng,tông,1,7323 惁,惁,xi1,tế,1,7324 拮,拮,jié,kiệt / cát / kiết / cất,4,7325 撏,挦,xián,tầm / triêm,2,7326 挦,挦,xián,~triêm,1,7326 攖,撄,yīng,anh / oanh,2,7327 撄,撄,yīng,anh,1,7327 擿,擿,tī,thích / trích,2,7328 昺,昺,bǐng,bỉnh,1,7329 暚,暚,yao2,yêu,1,7330 杼,杼,zhù,trữ / thự / thữ,3,7331 楨,桢,zhēn,trinh / trính,2,7332 桢,桢,zhēn,~trính,1,7332 梶,梶,wěi,vả,1,7333 檳,槟,bīn,tân,1,7334 槟,槟,bīn,~tân,1,7334 橓,橓,shùn,~thuấn,1,7335 檷,檷,ni3,nghê,1,7336 汨,汨,mì,mịch / cốt / nhặt,3,7337 汷,汷,zhōng,~chung,1,7338 渘,渘,rou2,nhục,1,7339 溧,溧,lì,lật / rớt,2,7340 漯,漯,luò,tháp,1,7341 烜,烜,xuǎn,huyễn,1,7342 煸,煸,biān,biên,1,7343 爣,爣,tang3,đường,1,7344 獨,独,dú,độc,1,7345 瑭,瑭,táng,đường,1,7346 瓔,璎,yīng,anh,1,7347 畀,畀,bì,tý,1,7348 皠,皠,cui3,thôi,1,7349 盥,盥,guàn,quán,1,7350 眈,眈,dān,đam / xẩm,2,7351 眿,眿,mo4,mộ,1,7352 砒,砒,pī,tì / tỳ,2,7353 祏,祏,shí,thạch,1,7354 秙,秙,ku4,khổ,1,7355 窆,窆,biǎn,biếm,1,7356 筅,筅,xiǎn,tiển,1,7357 箖,箖,lín,lâm,1,7358 粢,粢,zī,tư / tế,2,7359 罾,罾,zēng,tăng,1,7360 膾,脍,kuài,quái / khoái / gỏi,3,7361 脍,脍,kuài,~gỏi,1,7361 舨,舨,bǎn,bản,1,7362 艨,艨,méng,mông,1,7363 茴,茴,huí,hồi,1,7364 薈,荟,huì,hội / cói / oái,3,7365 荟,荟,huì,~cói,1,7365 菟,菟,tù,đồ / thố / thỏ / tho,4,7366 蘙,蘙,yi4,nghĩa,1,7367 裢,裢,lián,~liên,1,7368 訢,䜣,xīn,hy / hân,2,7369 許,许,xǔ,hổ / hử / hứa,3,7370 諎,諎,ze2,tắc,1,7371 譞,𫍽,xuān,huyên,1,7372 邶,邶,bèi,bội / bắc,2,7373 醣,糖,táng,đường,1,7374 鏖,鏖,áo,ao,1,7375 鑊,镬,huò,hoạch / vạc,2,7376 銍,铚,zhì,chí,1,7377 铚,铚,zhì,~chí,1,7377 鎪,锼,sōu,sưu,1,7378 锼,锼,sōu,~sưu,1,7378 镊,镊,niè,~niết,1,7379 镺,镺,ao3,áo,1,7380 髑,髑,dú,độc,1,7381 鵪,鹌,ān,am,1,7382 鹌,鹌,ān,am,1,7382 亱,亱,yè,dạ,1,7383 仠,仠,gan3,can,1,7384 伄,伄,diào,điếu,1,7385 兒,儿,ér,nghê / nhi,2,7386 剢,剢,du1,đồ,1,7387 劄,劄,zhá,tráp / trát / chép,3,7388 劊,刽,guì,quái,1,7389 囀,啭,zhuàn,chuyển,1,7390 啭,啭,zhuàn,~chuyển,1,7390 坭,坭,ní,nê / nơi,2,7391 婪,婪,lán,lam,1,7392 孑,孑,jié,kiết,1,7393 寙,寙,yǔ,~vũ,1,7394 尪,尪,wāng,uông,1,7395 彔,录,lù,lục,1,7396 悽,凄,qī,thê,1,7397 抉,抉,jué,quyết / khoét,2,7398 拤,拤,qiá,ca,1,7399 拶,拶,zā,tạt,1,7400 擷,撷,xié,hiệt,1,7401 撷,撷,xié,~huề,1,7401 暝,暝,míng,minh / mính,2,7402 棓,棓,bèi / bàng,vổng,1,7403 椃,椃,hao2,hào,1,7404 檈,檈,xuan2,huyền,1,7405 檭,檭,yin2,âm,1,7406 櫤,櫤,jiang4,giang,1,7407 殛,殛,jí,cức,1,7408 毚,毚,chán,sàm,1,7409 毿,毵,sān,tam,1,7410 毵,毵,sān,~tam,1,7410 洊,洊,jiàn,tiến / tuồn,2,7411 洵,洵,xún,tuân,1,7412 澠,渑,miǎn,mẫn / thằng,2,7413 渑,渑,miǎn,mẫn,1,7413 湝,湝,jiē,giai,1,7414 滓,滓,zǐ,chỉ,1,7415 潼,潼,tóng,đồng,1,7416 瘍,疡,yáng,dương,1,7417 疡,疡,yáng,dương,1,7417 癋,癋,he4,hợp,1,7418 礻,礻,shì,thị,1,7419 祫,祫,xiá,hợp,1,7420 禧,禧,xǐ,hi / hỷ,2,7421 穬,穬,kuang4,khoáng,1,7422 箤,箤,zú,nhốt,1,7423 簞,箪,dān,đan,1,7424 緝,缉,jī,tập,1,7425 繝,繝,jian4,kiên,1,7426 耬,耧,lóu,lâu,1,7427 耧,耧,lóu,lưu,1,7427 耷,耷,dā,đạp,1,7428 肜,肜,róng,dung,1,7429 芠,芠,wen2,văn,1,7430 荑,荑,tí,di / đề / rì,3,7431 菘,菘,sōng,tùng,1,7432 蓓,蓓,bèi,bội / bụi,2,7433 薙,薙,tì,thế / trĩ,2,7434 覯,觏,gòu,cấu,1,7435 觏,觏,gòu,~cấu,1,7435 譕,譕,wu2,vũ,1,7436 躒,跞,lì,lịch,1,7437 跞,跞,lì,lịch,1,7437 輨,輨,guan3,quan,1,7438 迕,迕,wǔ,ngỗ,1,7439 迾,迾,liè,lướt,1,7440 逖,逖,tì,địch / thích,2,7441 鄜,鄜,fū,phu,1,7442 钄,钄,lan2,lan,1,7443 镄,镄,fèi,~phí,1,7444 镢,镢,jué,quyết,1,7445 隗,隗,wěi,cao / ngỗi,2,7446 颼,飕,sōu,sưu,1,7447 颮,飑,biāo,tiêu,1,7448 飑,飑,biāo,bào,1,7448 丳,丳,chǎn,sạn,1,7449 來,来,lái,lai / lãi,2,7450 倖,幸,xìng,hãnh,1,7451 偐,偐,yàn,nhạn,1,7452 儲,储,chǔ,trữ,1,7453 吶,呐,nà,nột / nói / niệt,3,7454 噲,哙,kuài,hồi / khoái / gọi,3,7455 哙,哙,kuài,~gọi,1,7455 垐,垐,ci2,từ,1,7456 垶,垶,xing1,hành,1,7457 堉,堉,yù,dục,1,7458 塖,塖,cheng2,thành,1,7459 妲,妲,dá,đát / dát,2,7460 娠,娠,shēn,thần,1,7461 嫆,嫆,rong2,dung,1,7462 嫈,嫈,yīng,oanh,1,7463 嫟,嫟,nì,nật,1,7464 宊,宊,tū,gia / đột,2,7465 尬,尬,gà,giới,1,7466 崬,岽,dōng,đông,1,7467 岽,岽,dōng,đông,1,7467 崗,岗,gǎng,cương,1,7468 嵄,嵄,měi,~mĩ,1,7469 廵,廵,xún,tuần,1,7470 徳,徳,dé,đức,1,7471 怙,怙,hù,hỗ,1,7472 悃,悃,kǔn,khổn,1,7473 惔,惔,tán,đàm,1,7474 憞,憞,dui4,đối,1,7475 摽,摽,biào / biāo,phiếu / phiêu,2,7476 昫,昫,xù,hu / hú,2,7477 暎,暎,yìng,ánh,1,7478 暘,旸,yáng,dương,1,7479 曶,曶,hū,~hốt,1,7480 棫,棫,yù,vực,1,7481 殄,殄,tiǎn,điễn / điển,2,7482 氵,氵,shui,thuỷ,1,7483 琰,琰,yǎn,diễm,1,7484 畤,畤,zhì,trĩ,1,7485 瘹,瘹,diao4,điêu,1,7486 睶,睶,chun3,xuân,1,7487 瞰,瞰,kàn,khám,1,7488 硩,硩,che4,xa,1,7489 籜,箨,tuò,thác,1,7490 箨,箨,tuò,thác,1,7490 簭,簭,shi4,thị,1,7491 綊,綊,xie2,tà,1,7492 縍,縍,bāng,~bang,1,7493 胝,胝,zhī,chi / đê / đì,3,7494 胳,胳,gē,cách / cặc,2,7495 茭,茭,jiāo,giao,1,7496 茱,茱,zhū,thù,1,7497 菹,菹,zū / jū,thư / trư,2,7498 蚺,蚺,rán,nhiêm,1,7499 褊,褊,biǎn,biển,1,7500 覿,觌,dí,địch,1,7501 觌,觌,dí,địch,1,7501 賡,赓,gēng,canh,1,7502 赓,赓,gēng,canh,1,7502 跚,跚,shān,san,1,7503 醵,醵,jù,cự,1,7504 鍿,鍿,zī,truy,1,7505 韜,韬,tāo,thao,1,7506 頎,颀,qí,kì / kỳ / khẩn,3,7507 颀,颀,qí,kì,1,7507 颎,颎,jiǒng,quýnh,1,7508 飆,飙,biāo,tiên / tiêu,2,7509 駸,骎,qīn,xăm / xâm,2,7510 骎,骎,qīn,~xăm,1,7510 鰃,鳂,wēi,uy,1,7511 鲉,鲉,yóu,~vưu,1,7512 鲮,鲮,líng,~lăng,1,7513 鶹,鹠,liú,lưu,1,7514 䴉,鹮,huán,tuyền,1,7515 鹮,鹮,huán,tuyền,1,7515 黻,黻,fú,phất,1,7516 傖,伧,cāng,sanh,1,7517 伧,伧,cāng,thương,1,7517 佇,伫,zhù,trữ,1,7518 伫,伫,zhù,trữ,1,7518 冽,冽,liè,liệt / rét,2,7519 別,别,bié,biệt / biết,2,7520 劁,劁,qiāo,~khao,1,7521 吖,吖,ā,nha,1,7522 喆,喆,zhé,triết,1,7523 噣,噣,zhòu,~chú,1,7524 埜,埜,yě,dã,1,7525 娾,娾,ai3,ai,1,7526 媲,媲,pì,bễ,1,7527 嫄,嫄,yuán,nguyên,1,7528 崕,崕,yá,~day,1,7529 崸,崸,yang2,dương,1,7530 嵡,嵡,wěng,~ổng,1,7531 嵮,嵮,dian1,điện,1,7532 巂,巂,guī,huề / tây,2,7533 彖,彖,tuàn,thoán,1,7534 徼,徼,jiào,yêu / kiêu / kiếu,3,7535 惋,惋,wǎn,oản / uyển,2,7536 慓,慓,piāo,phiếu,1,7537 憔,憔,qiáo,tiều,1,7538 扌,扌,shou,thủ,1,7539 挄,挄,kuò,quăng,1,7540 挰,挰,chéng,dềnh,1,7541 挹,挹,yì,ấp / úp,2,7542 攉,攉,huō,hoắc,1,7543 攵,攵,pū,phộc / phác,2,7544 昖,昖,yan2,ngôn,1,7545 柦,柦,dàn,~dom,1,7546 梌,梌,tú,dừa,1,7547 棙,棙,lì,lệ,1,7548 棯,棯,rěn,nhẫm / nạm,2,7549 椐,椐,jū,cư / cử,2,7550 檫,檫,chá,~xay,1,7551 泭,泭,fú,phu,1,7552 渫,渫,xiè,tiết,1,7553 湣,湣,mǐn,mẫn,1,7554 溾,溾,āi,ai,1,7555 漉,漉,lù,lộc,1,7556 燉,炖,dùn,đôn / đốn / đun,3,7557 甏,甏,bèng,bạng,1,7558 畩,畩,yi1,nghĩa,1,7559 睽,睽,kuí,khuê,1,7560 祂,祂,tā,tha,1,7561 笇,笇,suàn,toán,1,7562 篼,篼,dōu,đâu,1,7563 緵,緵,zōng,~tông,1,7564 纇,颣,lèi,lỗi,1,7565 紘,纮,hóng,hoành,1,7566 纮,纮,hóng,hoành,1,7566 缑,缑,gōu,~câu,1,7567 罘,罘,fú,phù,1,7568 翡,翡,fěi,phỉ,1,7569 腉,腉,nái,~nai,1,7570 芲,芲,huā,hoa,1,7571 苓,苓,líng,linh,1,7572 菡,菡,hàn,hạm,1,7573 蒕,蒕,yun1,vân,1,7574 蘋,苹,píng,bình / tần,2,7575 贇,赟,yūn,uân,1,7576 蹌,跄,qiāng,thương,1,7577 跄,跄,qiàng,~sang,1,7577 邽,邽,guī,khuê,1,7578 鄘,鄘,yōng,dong / dung,2,7579 釤,钐,shàn,sam,1,7580 钐,钐,shān,~tiên,1,7580 頞,頞,è,át,1,7581 頠,𬱟,wěi,ngỗi,1,7582 騮,骝,liú,lưu,1,7583 骝,骝,liú,lưu,1,7583 鯯,鯯,zhi4,chí,1,7584 鰹,鲣,jiān,kiên,1,7585 鲣,鲣,jiān,kiên,1,7585 鯝,鲴,gù,cố,1,7586 鲴,鲴,gù,cố,1,7586 鷳,鹇,xián,nhàn,1,7587 鷴,鹇,xián,nhàn,1,7587 鹇,鹇,xián,nhàn,1,7587 鵜,鹈,tí,đề,1,7588 鹈,鹈,tí,đề,1,7588 麴,曲,qū,khúc,1,7589 鼯,鼯,wú,ngô,1,7590 亜,亜,yà,á,1,7591 偗,偗,sheng3,thịnh,1,7592 儌,儌,jiǎo,kiêu,1,7593 兌,兑,duì,đoái / đoài,2,7594 勔,勔,miǎn,miễn,1,7595 厰,厰,chǎng,xưởng,1,7596 吂,吂,mang2,mang,1,7597 吲,吲,yǐn,sẩn / dặn,2,7598 嗶,哔,bì,tất,1,7599 哔,哔,bì,tất,1,7599 哿,哿,gě,khả / cả,2,7600 啁,啁,zhāo,chù / chu / trào / trù / triêu,5,7601 坷,坷,kě,khả,1,7602 垪,垪,bing4,bính,1,7603 嫵,妩,wǔ,vũ,1,7604 崑,昆,kūn,côn,1,7605 憖,慭,yìn,ngận,1,7606 敄,敄,wù,~vụ,1,7607 晰,晰,xī,tích,1,7608 暡,暡,wěng,~ổng,1,7609 曩,曩,nǎng,nãng / nán / nẵng,3,7610 杷,杷,pá,ba / bà,2,7611 栌,栌,lú,~lô,1,7612 椻,椻,yan4,ngôn,1,7613 橸,橸,jing1,kinh,1,7614 洱,洱,ěr,nhị / nhĩ,2,7615 渾,浑,hún,hồn,1,7616 漊,溇,lóu,lâu / lũ / sâu,3,7617 爺,爷,yé,gia,1,7618 珣,珣,xún,tuần,1,7619 珫,珫,chong1,xung,1,7620 瑪,玛,mǎ,mã,1,7621 療,疗,liáo,liệu,1,7622 磥,磥,lěi,lỗi,1,7623 礊,礊,ke4,khắc,1,7624 秅,秅,cha2,tra,1,7625 筰,筰,zuó,tạc,1,7626 紤,紤,jiu3,cửu,1,7627 絒,絒,chou2,trù,1,7628 脁,脁,tiǎo,điệu,1,7629 茁,茁,zhuó,đốt / truất,2,7630 煢,茕,qióng,quỳnh,1,7631 茕,茕,qióng,~cung,1,7631 荰,荰,du4,đồ,1,7632 莨,莨,làng,lang,1,7633 萋,萋,qī,thê,1,7634 蓕,蓕,gui4,quy,1,7635 藺,蔺,lìn,lận,1,7636 蔺,蔺,lìn,~lận,1,7636 薏,薏,yì,ý / é,2,7637 諂,谄,chǎn,siểm,1,7638 譖,谮,zèn,trấm / tiếm,2,7639 谮,谮,zèn,~trấm,1,7639 貊,貊,mò,mạch,1,7640 逄,逄,páng,bàng,1,7641 逅,逅,hòu,cấu,1,7642 邗,邗,hán,hàn,1,7643 郄,郄,qiè,khiếp / khích,2,7644 郛,郛,fú,phu,1,7645 酞,酞,tài,thái,1,7646 醢,醢,hǎi,hải,1,7647 銼,锉,cuò,toả,1,7648 鐕,鐕,zan1,tán,1,7649 鑅,鑅,héng,vành / vòng / vạnh,3,7650 锎,锎,kāi,khai,1,7651 隍,隍,huáng,hoàng,1,7652 霃,霃,chén,~đâm,1,7653 飀,飗,liú,lưu,1,7654 飗,飗,liú,lưu,1,7654 餞,饯,jiàn,tiễn,1,7655 饯,饯,jiàn,~tiễn,1,7655 鱀,𬶨,jì,ký,1,7656 鮪,鲔,wěi,vị,1,7657 鲔,鲔,wěi,vị,1,7657 鮞,鲕,ér,nhi,1,7658 鲕,鲕,ér,~nhi,1,7658 鱂,鳉,jiāng,chương,1,7659 鳉,鳉,jiāng,chương,1,7659 麈,麈,zhǔ,chủ,1,7660 黅,黅,jin1,kim,1,7661 黺,黺,fen3,phân,1,7662 侒,侒,an1,an,1,7663 侪,侪,chái,sài,1,7664 俧,俧,zhi4,chí,1,7665 傥,傥,tǎng,~thẳng,1,7666 傧,傧,bīn,~tấn,1,7667 剸,剸,tuán,chuyên / chuyển,2,7668 勱,劢,mài,mại,1,7669 劢,劢,mài,mại,1,7669 咼,呙,guō,qua / oà / oai / quai,4,7670 呙,呙,guō,oa,1,7670 嘡,嘡,tāng,thang,1,7671 圼,圼,nie4,niết,1,7672 埒,埒,liè,liệt,1,7673 墭,墭,sheng4,thịnh,1,7674 夆,夆,féng,phùng,1,7675 屭,屭,xì,hí / hý,2,7676 崦,崦,yān,yêm,1,7677 嵺,嵺,liáo,lũ,1,7678 嶁,嵝,lǒu,lũ,1,7679 巟,巟,huāng,hoang,1,7680 恙,恙,yàng,dạng,1,7681 悡,悡,li2,lý,1,7682 悻,悻,xìng,hãnh,1,7683 愛,爱,ài,ái,1,7684 扱,扱,xī,hấp / tráp / gắp,3,7685 挱,挲,sā,sa,1,7686 挲,挲,sā,sa,1,7686 捇,捇,huò,xách,1,7687 採,采,cǎi,thái / thải,2,7688 摭,摭,zhí,trích / chích,2,7689 旯,旯,lá,lạp,1,7690 晥,晥,wǎn,cán,1,7691 櫪,枥,lì,lịch,1,7692 枥,枥,lì,lịch,1,7692 栻,栻,shì,thức,1,7693 梮,梮,jū,cọc,1,7694 榾,榾,gǔ,cốt / cột,2,7695 檞,檞,jiě,giải,1,7696 檠,檠,qíng,kềnh,1,7697 檶,檶,qian1,thiên,1,7698 欷,欷,xī,hy,1,7699 焜,焜,kūn,côn / hỗn,2,7700 爛,烂,làn,lạn,1,7701 牳,牳,mǔ,mẫu,1,7702 獈,獈,yi4,nghĩa,1,7703 獍,獍,jìng,kính,1,7704 玡,玡,yá,ngà,1,7705 皘,皘,qiàn,~khiếm,1,7706 皧,皧,ai4,ai,1,7707 睆,睆,huàn,hoản,1,7708 矬,矬,cuó,toà,1,7709 粳,粳,jīng,canh / ngạnh / cánh,3,7710 純,纯,chún,thuần / truy / đồn / chuẩn,4,7711 緸,緸,yin1,âm,1,7712 翋,翋,la1,lạp,1,7713 翌,翌,yì,dực,1,7714 腱,腱,jiàn,kiên / kiện,2,7715 腴,腴,yú,du,1,7716 萆,萆,bì,tì / tỳ,2,7717 蕹,蕹,wèng,ung,1,7718 蕺,蕺,jí,trấp,1,7719 蟟,蟟,liáo,liêu / liu,2,7720 豨,豨,xī,hi / heo,2,7721 趼,趼,jiǎn,nghiễn / kiển,2,7722 遐,遐,xiá,hà,1,7723 邰,邰,tái,thai,1,7724 鄐,鄐,chù,súc,1,7725 酊,酊,dīng,đính / đinh,2,7726 鎲,镋,tǎng,đảng,1,7727 鍆,钔,mén,môn,1,7728 钔,钔,mén,môn,1,7728 銚,铫,yáo,diêu / điều / điệu,3,7729 铫,铫,diào,~điếu,1,7729 鋥,锃,zèng,rỉnh / xiềng,2,7730 锃,锃,zèng,rỉnh,1,7730 閈,闬,hàn,hãn,1,7731 闬,闬,hàn,hãn,1,7731 雓,雓,yu2,ngọc,1,7732 頃,顷,qǐng,khuể / khoảnh / khuynh,3,7733 饴,饴,yí,~di,1,7734 鱊,鱊,yu4,ngọc,1,7735 鼂,鼌,cháo,trào,1,7736 仟,仟,qiān,thiên,1,7737 倬,倬,zhuō,trác / xấc,2,7738 僨,偾,fèn,phẫn,1,7739 偾,偾,fèn,phẫn,1,7739 儻,傥,tǎng,thảng,1,7740 兕,兕,sì,huỷ / hủy,2,7741 凖,凖,zhǔn,~chốn,1,7742 厧,厧,dian1,điện,1,7743 吀,吀,miē,xiên,1,7744 咤,咤,zhà,trá,1,7745 哳,哳,zhā,triết / chít,2,7746 唣,唣,zào,tạo,1,7747 噳,噳,yǔ,ngu,1,7748 圹,圹,kuàng,~khoảng,1,7749 垊,垊,min,dân,1,7750 垽,垽,yìn,~ấn,1,7751 墅,墅,shù,thự,1,7752 墊,垫,diàn,điếm,1,7753 墝,墝,qiāo,khao / nghiêu,2,7754 壄,壄,yě,dã,1,7755 嫗,妪,yù,ẩu / ủ,2,7756 妪,妪,yù,~ẩu,1,7756 忐,忐,tǎn,thảm,1,7757 怍,怍,zuò,tạc,1,7758 惈,惈,guǒ,quả,1,7759 慝,慝,tè,thắc,1,7760 懽,懽,huān,hoàn / hoan,2,7761 戇,戆,zhuàng,cống / tráng,2,7762 戆,戆,gàng,táng,1,7762 戔,戋,jiān,tiên / tàn,2,7763 撟,挢,jiǎo,kiều / kiểu / kiệu / kéo,4,7764 挢,挢,jiǎo,kiểu,1,7764 揄,揄,yú,du,1,7765 搛,搛,jiān,kiêm / gom,2,7766 攮,攮,nǎng,nãng / nện,2,7767 斝,斝,jiǎ,giả,1,7768 晡,晡,bū,bô,1,7769 晳,晳,xī,tích / triết / chế,3,7770 査,查,zhā,tra,1,7771 梔,栀,zhī,chi,1,7772 栀,栀,zhī,~chi,1,7772 楮,楮,chǔ,chử / dó,2,7773 槒,槒,xù,súc,1,7774 泅,泅,qiú,tù,1,7775 漽,漽,ti2,đề,1,7776 潌,潌,zhi4,chí,1,7777 炻,炻,shí,thạch,1,7778 牻,牻,máng,mang,1,7779 獫,猃,xiǎn,hiểm,1,7780 璨,璨,càn,xán,1,7781 瓴,瓴,líng,linh,1,7782 畋,畋,tián,điền,1,7783 痵,痵,jì,quý,1,7784 皞,皞,hào,hạo,1,7785 盉,盉,hé,hoà,1,7786 矙,矙,kàn,khám,1,7787 硃,朱,zhū,chu / cho,2,7788 笎,笎,yuán,~viên,1,7789 簮,簮,zān,trâm,1,7790 緹,缇,tí,đề,1,7791 繋,繋,jì,hệ,1,7792 脒,脒,mǐ,mễ,1,7793 薺,荠,jì,tề,1,7794 荠,荠,jì,tễ,1,7794 荽,荽,suī,tuy,1,7795 蕬,蕬,si1,tư,1,7796 蚵,蚵,hé,hà,1,7797 蟭,蟭,jiāo,tiêu,1,7798 衖,衖,xiàng,hạng,1,7799 衤,衤,yī,y,1,7800 訁,讠,yán,~ngôn,1,7801 讠,讠,yán,~ngôn,1,7801 郫,郫,pí,bì,1,7802 鄞,鄞,yín,ngân,1,7803 酤,酤,gū,cô,1,7804 錱,錱,zhen1,chân,1,7805 鐇,𫔍,fán,phiên,1,7806 鋩,铓,máng,mang,1,7807 铓,铓,máng,mang,1,7807 陲,陲,chuí,thùy / thuỳ,2,7808 餷,馇,chā,tra,1,7809 馇,馇,chā,tra,1,7809 餾,馏,liù,lưu / lựu,2,7810 馏,馏,liú,~lưu,1,7810 鬡,鬡,ning2,ninh,1,7811 魆,魆,xū,huất,1,7812 鲝,鲝,zhǎ,trả,1,7813 鱒,鳟,zūn,tôn / tỗn,2,7814 鳟,鳟,zūn,chuyên,1,7814 鵖,鵖,bī,kiếp,1,7815 鵽,鵽,duo4,đa,1,7816 鷶,鷶,mai3,mại,1,7817 鸝,鹂,lí,ly,1,7818 鹂,鹂,lí,~ly,1,7818 鷯,鹩,liáo,liêu,1,7819 鹩,鹩,liáo,liêu,1,7819 黠,黠,xiá,hiệt,1,7820 齙,龅,bāo,bao,1,7821 亰,亰,jīng,kinh,1,7822 俥,伡,chē,xa,1,7823 伡,伡,chē,xa,1,7823 佉,佉,qū,khư,1,7824 侉,侉,kuǎ,khoa,1,7825 刽,刽,guì,~quái,1,7826 剴,剀,kǎi,cái / cai / khải,3,7827 剀,剀,kǎi,khải,1,7827 厡,厡,yuan2,nguyên,1,7828 哞,哞,mōu,mâu,1,7829 唨,唨,zǔ,trở,1,7830 唹,唹,yū,ớ,1,7831 喦,喦,niè,nham,1,7832 埓,埓,liè,~liệt,1,7833 堠,堠,hòu,hậu,1,7834 墧,墧,que4,khuyết,1,7835 妧,妧,wan4,vạn,1,7836 嫃,嫃,zhen1,chân,1,7837 宮,宫,gōng,cung,1,7838 屳,屳,xian1,tiên,1,7839 嵇,嵇,jī,kê,1,7840 廒,廒,áo,ngao,1,7841 徍,徍,wang3,vương,1,7842 惣,惣,zǒng,~tổng,1,7843 攲,攲,qī,khi,1,7844 敗,败,bài,bại,1,7845 旮,旮,gā,ca,1,7846 昩,昩,mo4,mộ,1,7847 杧,杧,máng,mang,1,7848 梘,枧,jiǎn,~ghém,1,7849 槤,梿,lián,liên,1,7850 梿,梿,lián,~liên,1,7850 棐,棐,fěi,phỉ,1,7851 椓,椓,zhuó,trác / trạc,2,7852 槠,槠,zhū,~trư,1,7853 橷,橷,dōu,dâu,1,7854 檺,檺,gǎo,cào,1,7855 殚,殚,dān,đan,1,7856 浄,浄,jìng,tịnh,1,7857 溞,溞,sao1,tao,1,7858 澍,澍,shù,chú / thụ,2,7859 瀨,濑,lài,lại,1,7860 濑,濑,lài,lại,1,7860 焺,焺,sheng1,thịnh,1,7861 狙,狙,jū,thư,1,7862 猾,猾,huá,hoạt,1,7863 獞,獞,tóng,đồng,1,7864 琍,琍,lí,~lê,1,7865 璃,璃,lí,li / lê / ly,3,7866 疁,疁,liu2,lưu,1,7867 稶,稶,yu4,ngọc,1,7868 笓,笓,bì,tỳ,1,7869 粧,粧,zhuāng,trang,1,7870 餱,糇,hóu,hầu,1,7871 糇,糇,hóu,hầu,1,7871 縼,縼,xuan4,huyền,1,7872 羸,羸,léi,luy / nuy,2,7873 耓,耓,ting1,đình,1,7874 膦,膦,lìn,lân,1,7875 臆,臆,yì,ức,1,7876 艔,艔,dào,~đạo,1,7877 芘,芘,bǐ / pí,tỉ / tý,2,7878 莓,莓,méi,môi / mội,2,7879 蒹,蒹,jiān,kiêm,1,7880 蚇,蚇,chi3,xỉ,1,7881 裣,裣,liǎn,~liễm,1,7882 趎,趎,chu2,xử,1,7883 跆,跆,tái,đài,1,7884 軃,軃,duǒ,đả,1,7885 酹,酹,lèi,lỗi,1,7886 銻,锑,tí,đễ,1,7887 阱,阱,jǐng,tịnh / tỉnh,2,7888 韘,韘,shè,thiếp / nhiếp,2,7889 顙,颡,sǎng,tảng,1,7890 颡,颡,sǎng,tảng,1,7890 騶,驺,zōu,sô,1,7891 驺,驺,zōu,~sô,1,7891 驤,骧,xiāng,tương,1,7892 骧,骧,xiāng,~tương,1,7892 鮤,鮤,lie4,liệt,1,7893 鳚,鳚,wèi,~uý,1,7894 䲁,鳚,wèi,~uý,1,7894 鵰,雕,diāo,điêu,1,7895 鶿,鹚,cí,tư,1,7896 鷀,鹚,cí,tư / từ,2,7896 鹚,鹚,cí,~từ,1,7896 伝,伝,yún,truyền,1,7897 伬,伬,ze,tắc,1,7898 倧,倧,zong1,tông,1,7899 劙,劙,lí,ly,1,7900 喨,喨,liàng,lượng,1,7901 噻,噻,sāi,tai,1,7902 嚏,嚏,tì,đế / sí / xì,3,7903 圾,圾,jī,sắc / ngập,2,7904 埁,埁,qín,gậm,1,7905 墼,墼,jī,kích,1,7906 壈,壈,lǎn,lẫm / bậm,2,7907 夨,夨,ze4,tắc,1,7908 姈,姈,líng,lanh,1,7909 婳,婳,huà,~thoại,1,7910 尐,尐,jié,~tiệp,1,7911 彫,雕,diāo,điêu,1,7912 徆,徆,xi1,tế,1,7913 徎,徎,cheng3,thành,1,7914 恊,恊,xié,~hiếp,1,7915 愔,愔,yīn,am / âm,2,7916 懣,懑,mèn,muộn,1,7917 懑,懑,mèn,muộn,1,7917 挓,挓,zhā,trát,1,7918 挼,挼,ruá,nuôi / noa / nối / nổi / nỗi / nhoa / noi / nhôi / nôi,9,7919 攱,攱,gui3,quy,1,7920 昶,昶,chǎng,sưởng,1,7921 晽,晽,lin2,lâm,1,7922 朷,朷,dao1,đạo,1,7923 杄,杄,qiān,then,1,7924 殧,殧,jiu4,cửu,1,7925 汆,汆,cuān,tù / thoản / thộn,3,7926 涒,涒,tūn,thôn,1,7927 淸,淸,qīng,thanh,1,7928 渰,渰,yǎn,yểm,1,7929 濃,浓,nóng,nùng / nống / nồng,3,7930 煁,煁,chén,thầm,1,7931 燊,燊,shēn,sân,1,7932 犴,犴,àn,ngạn / ngan,2,7933 獁,犸,mà,mã,1,7934 瑚,瑚,hú,hồ / hô,2,7935 瑴,瑴,jué,giác,1,7936 瓊,琼,qióng,quýnh / quỳnh / quạnh / quành / quầng / quềnh,6,7937 甗,甗,yǎn,nghiễn,1,7938 畎,畎,quǎn,quyến,1,7939 痎,痎,jiē,giai,1,7940 瘜,瘜,xī,tức,1,7941 瘰,瘰,luǒ,lỗi / lõa,2,7942 癯,癯,qú,cù,1,7943 眘,眘,shen4,thần,1,7944 祻,祻,gù,cố,1,7945 禆,禆,bi4,bí,1,7946 秫,秫,shú,thuật,1,7947 稃,稃,fū,phù / phu,2,7948 窀,窀,zhūn,truân,1,7949 粫,粫,er2,nhĩ,1,7950 綖,𫄧,yán,diên,1,7951 緛,緛,ruǎn,~nhuyễn,1,7952 罼,罼,bi4,bí,1,7953 羑,羑,yǒu,dữu / dũ,2,7954 臏,膑,bìn,tẫn / bận,2,7955 膑,膑,bìn,~tẫn,1,7955 舡,舡,chuán,hang,1,7956 荇,荇,xìng,hành / hạnh,2,7957 萴,荝,cè,trắc,1,7958 荝,荝,cè,trắc,1,7958 菝,菝,bá,bạt,1,7959 蔞,蒌,lóu,lâu,1,7960 蒌,蒌,lóu,lưu,1,7960 蕍,蕍,yú,du,1,7961 術,术,shù,thuật,1,7962 袼,袼,gē,các,1,7963 裎,裎,chéng,trình,1,7964 襝,裣,liǎn,liễm,1,7965 貀,貀,na4,nạp,1,7966 趵,趵,bào,bác / báo,2,7967 跬,跬,kuǐ,khuể / khoẻ,2,7968 違,违,wéi,vi,1,7969 遹,遹,yù,duật,1,7970 邃,邃,suì,thúy / thuý,2,7971 邨,邨,cūn,thôn,1,7972 郷,郷,xiāng,hương,1,7973 鄲,郸,dān,đan,1,7974 郸,郸,dān,đan,1,7974 鎀,鎀,xiu1,tu,1,7975 鎑,鎑,ye4,dã,1,7976 題,题,tí,đề,1,7977 駛,驶,shǐ,sử,1,7978 鯧,鲳,chāng,xương,1,7979 鲳,鲳,chāng,~thương,1,7979 鰥,鳏,guān,quan,1,7980 鳏,鳏,guān,quan,1,7980 鸔,鸔,bu3,bộ,1,7981 麜,麜,li4,lý,1,7982 仼,仼,wáng,hoàng,1,7983 佝,佝,gōu,câu,1,7984 傯,偬,zǒng,tổng,1,7985 偬,偬,zǒng,~tổng,1,7985 儷,俪,lì,lệ,1,7986 兩,两,liǎng,lưỡng / lạng / lượng,3,7987 唁,唁,yàn,nghiễn / ngạn / ngon,3,7988 唧,唧,jī,tức,1,7989 啫,啫,zhě,gia,1,7990 嚇,吓,xià,hách,1,7991 嚩,嚩,mo2,mộ,1,7992 囡,囡,nān,nam / niếp,2,7993 埥,埥,qing1,khánh,1,7994 埮,埮,tàn,vịm,1,7995 墉,墉,yōng,dong / dung,2,7996 嫋,袅,niǎo,điệu / niệu,2,7997 宑,宑,jing3,kinh,1,7998 寧,宁,níng,trữ / ninh,2,7999 尗,尗,shū,thúc,1,8000 尞,尞,liào,liêu,1,8001 岌,岌,jí,ngập,1,8002 巉,巉,chán,sàm,1,8003 巯,巯,qiú,cầu,1,8004 巰,巯,qiú,cầu,1,8004 帰,帰,guī,quy,1,8005 帶,带,dài,đái / đai / đới,3,8006 彃,彃,bì,tất,1,8007 彳,彳,chì,sách / xích,2,8008 徠,徕,lái,lai / lại,2,8009 徕,徕,lái,lai,1,8009 怈,怈,yi4,nghĩa,1,8010 戡,戡,kān,kham,1,8011 戥,戥,děng,đẳng,1,8012 摵,摵,shè,tố,1,8013 敟,敟,dian3,điện,1,8014 朓,朓,tiǎo,thiểu,1,8015 朾,朾,chéng,tranh,1,8016 杪,杪,miǎo,diểu,1,8017 枘,枘,ruì,nhuế,1,8018 柨,柨,bù,thị / sĩ,2,8019 栾,栾,luán,loan,1,8020 榍,榍,xie4,tà,1,8021 櫆,櫆,kuí,khôi,1,8022 殕,殕,fou3,phủ,1,8023 沖,冲,chōng,trùng / xung / trong,3,8024 洀,洀,pan2,bàn,1,8025 洃,洃,huī,hôi,1,8026 洑,洑,fú,phục,1,8027 洧,洧,wěi,vị,1,8028 潎,潎,pì,bệ,1,8029 灊,灊,qián,tiềm,1,8030 灖,灖,mǐ,mị,1,8031 炟,炟,dá,rán,1,8032 爾,尔,ěr,nhĩ / nhãi,2,8033 猂,猂,hàn,hãn,1,8034 獥,獥,jiao4,giáo,1,8035 獴,獴,měng,mông,1,8036 玦,玦,jué,quyết,1,8037 珙,珙,gǒng,củng,1,8038 珥,珥,ěr,nhị / nhĩ / nhẹ / lẹ,4,8039 璩,璩,qú,cừ,1,8040 瘕,瘕,jiǎ,gia / hà,2,8041 癚,癚,dan4,đan,1,8042 睏,困,kùn,khốn,1,8043 睞,睐,lài,lãi,1,8044 睐,睐,lài,~lãi,1,8044 瞼,睑,jiǎn,kiểm / lim,2,8045 硭,硭,máng,mang,1,8046 箅,箅,bì,bế,1,8047 箝,箝,qián,kiềm,1,8048 箪,箪,dān,đan,1,8049 簾,帘,lián,liêm / rèm,2,8050 籂,籂,shi,thị,1,8051 綦,綦,qí,kì / kỳ,2,8052 緬,缅,miǎn,miễn / miến / diến,3,8053 臜,臜,zā,~châm,1,8054 菃,菃,qú,cù,1,8055 蓍,蓍,shī,thi,1,8056 蛖,蛖,mang2,mang,1,8057 蛡,蛡,yì,dịch,1,8058 蝨,虱,shī,sắt,1,8059 蟝,蟝,qú,cù,1,8060 觔,觔,jīn,cân,1,8061 謆,謆,shàn,phiến,1,8062 訌,讧,hòng,hồng,1,8063 讧,讧,hòng,hống,1,8063 躦,躜,cuó,toàn,1,8064 遊,游,yóu,du,1,8065 邠,邠,bīn,bân,1,8066 酡,酡,tuó,đà,1,8067 鉨,鉨,xǐ,~tiển,1,8068 鉦,钲,zhēng,chinh / chiêng,2,8069 钲,钲,zhēng,~chiêng,1,8069 霺,霺,wéi,mi,1,8070 颱,台,tái,đài / thai,2,8071 騍,骒,kè,khoá,1,8072 鱏,鱏,xún,~tầm,1,8073 鮍,鲏,pī,bì,1,8074 鲏,鲏,pí,~tì,1,8074 鰣,鲥,shí,thì,1,8075 鲥,鲥,shí,thì,1,8075 鯰,鲶,nián,niêm,1,8076 鲶,鲶,nián,niêm,1,8076 鰛,鳁,wēn,~uân,1,8077 鰮,鳁,wēn,~uân,1,8077 鳁,鳁,wēn,~uân,1,8077 鰟,鳑,fáng,bàng,1,8078 鳑,鳑,páng,bàng,1,8078 鰳,鳓,lè,lặc,1,8079 鳓,鳓,lè,lặc,1,8079 鴒,鸰,líng,linh,1,8080 鸰,鸰,líng,~linh,1,8080 麿,麿,mo,~lữ,1,8081 丌,丌,jī,kỳ / cơ,2,8082 乂,乂,yì,nghệ,1,8083 儈,侩,kuài,quái / khoái / cúi,3,8084 侩,侩,kuài,~cúi,1,8084 偩,偩,fù,phụ,1,8085 傈,傈,lì,lật,1,8086 儊,儊,chù,sứ,1,8087 剠,剠,qíng,lược,1,8088 剦,剦,yān,yểm,1,8089 卻,却,què,khước,1,8090 嘹,嘹,liáo,liệu / rêu,2,8091 噩,噩,è,ngạc,1,8092 噱,噱,xué,cược,1,8093 嚌,哜,jì,tế,1,8094 垃,垃,lā,lạp / lắp,2,8095 墀,墀,chí,trì,1,8096 姎,姎,yang1,dương,1,8097 姷,姷,you4,hữu,1,8098 媖,媖,yīng,anh,1,8099 媰,㛀,chú,trâu,1,8100 嫓,嫓,pi4,tỉ,1,8101 宬,宬,chéng,thành,1,8102 寖,寖,jìn,tẩm,1,8103 尅,尅,kè,khắc,1,8104 尢,尢,wāng,uông,1,8105 屺,屺,qǐ,dĩ,1,8106 崒,崒,zú,tuỵ / chót / tốt,3,8107 幾,几,jǐ,kỉ / kí / ki / kỷ / ky / cơ,6,8108 彺,彺,wang2,vương,1,8109 慳,悭,qiān,san / khan / ghen,3,8110 悭,悭,qiān,~khiền,1,8110 惥,惥,yǒng,dũng,1,8111 愜,惬,qiè,thiếp / khiếp,2,8112 惬,惬,qiè,~khiếp,1,8112 愘,愘,qia4,khia,1,8113 懇,恳,kěn,khẩn / khấn,2,8114 懙,懙,yu3,ngọc,1,8115 挗,挗,jué,dí,1,8116 揝,揝,zǎn,toản,1,8117 搐,搐,chù,súc,1,8118 搥,搥,chuí,đôi / truỳ / trùy,3,8119 搫,搫,pán,bàn,1,8120 搰,搰,hú,hột,1,8121 摱,摱,màn,mần,1,8122 攧,攧,diān,điên,1,8123 杚,杚,gai4,cái,1,8124 杛,杛,gong1,công,1,8125 柤,柤,zhā,tra,1,8126 柭,柭,ba1,ba,1,8127 桕,桕,jiù,cữu,1,8128 桜,桜,yīng,anh,1,8129 棆,棆,lún,suôn,1,8130 様,様,yàng,dạng,1,8131 檜,桧,guì,cối,1,8132 檰,檰,mian2,miên,1,8133 櫡,櫡,zhuó,trước,1,8134 泮,泮,pàn,phán / bợn,2,8135 浈,浈,zhēn,~trinh,1,8136 渿,渿,nai4,nãi,1,8137 湕,湕,jian3,kiên,1,8138 準,准,zhǔn,chuyết / chuẩn,2,8139 漡,漡,shāng,thang,1,8140 瀻,瀻,dai4,đãi,1,8141 瀼,瀼,ráng,nhương / nhưỡng / nhương.,3,8142 焼,焼,shāo,tiêu,1,8143 爫,爫,zhǎo,trảo,1,8144 琬,琬,wǎn,uyển,1,8145 産,产,chǎn,sản,1,8146 睪,睪,yì,dịch,1,8147 祉,祉,zhǐ,chỉ,1,8148 簌,簌,sù,tốc,1,8149 簥,簥,jiāo,kiểu,1,8150 網,网,wǎng,võng,1,8151 繌,繌,sha,sa,1,8152 聀,聀,zhí,trác / thắc / chắc / chức / giấc / nhức,6,8153 聤,聤,ting2,đình,1,8154 肙,肙,yuàn,~nguyện,1,8155 腄,腄,chuí,chuỷ,1,8156 膕,腘,guó,quắc,1,8157 腘,腘,guó,~quắc,1,8157 腠,腠,còu,thấu,1,8158 腩,腩,nǎn,nạm / nem,2,8159 靦,腼,tiǎn,điến / điển,2,8160 腼,腼,miǎn,~miễn,1,8160 莠,莠,yǒu,tú / dửu,2,8161 蒯,蒯,kuǎi,khoái,1,8162 衯,衯,fen1,phân,1,8163 袤,袤,mào,mậu,1,8164 裒,裒,póu,bầu / bâu,2,8165 襜,襜,chān,xiêm,1,8166 觜,觜,zī,tuy / chuỷ / tủy,3,8167 訾,訾,zǐ,ti / tí,2,8168 詆,诋,dǐ,để,1,8169 誯,誯,chàng,~trướng,1,8170 豽,豽,na4,nạp,1,8171 貥,貥,hang2,hàng,1,8172 軏,𫐄,yuè,ngột / nguyệt,2,8173 轠,轠,lei2,lệ,1,8174 輞,辋,wǎng,võng,1,8175 辋,辋,wǎng,~võng,1,8175 輜,辎,zī,truy,1,8176 辎,辎,zī,~truy,1,8176 遴,遴,lín,lân / lận / lấn,3,8177 酈,郦,lì,lịch / li,2,8178 郦,郦,lì,lịch,1,8178 鈄,钭,dǒu,đẩu,1,8179 钭,钭,dǒu,đẩu,1,8179 銛,铦,xiān,tiêm / thiểm,2,8180 铦,铦,xiān,tiêm,1,8180 阝,阝,fù,phụ,1,8181 鞬,鞬,jiān,kiện,1,8182 顒,颙,yóng,ngong / ngung / ngùng / ngóng / ngông / ngõng / ngọng / ngỏng / ngủng,9,8183 飒,飒,sà,~táp,1,8184 駹,駹,máng,mang,1,8185 騄,𫘧,lù,lục,1,8186 駑,驽,nú,nô,1,8187 驽,驽,nú,~nô,1,8187 鮣,䲟,yìn,ấn,1,8188 鰕,鰕,xiā,hà,1,8189 鯗,鲞,xiǎng,tưởng,1,8190 鮝,鲞,xiǎng,tưởng,1,8190 鲞,鲞,xiǎng,tưởng,1,8190 鰼,鳛,xí,tập,1,8191 鳛,鳛,xí,tập,1,8191 鶊,鹒,gēng,canh,1,8192 鸞,鸾,luán,loan,1,8193 鶥,鹛,méi,mi,1,8194 鹛,鹛,méi,mi,1,8194 鶺,鹡,jí,tích / chích,2,8195 鹡,鹡,jí,chích,1,8195 齋,斋,zhāi,trai,1,8196 亞,亚,yà,á,1,8197 伢,伢,yá,nha,1,8198 侏,侏,zhū,chu,1,8199 俰,俰,huo4,hoạt,1,8200 個,个,gè,cá,1,8201 僬,僬,jiāo,tiêu,1,8202 厫,厫,áo,ngao,1,8203 叜,叜,sǒu,~tẩu,1,8204 哜,哜,jì,tế,1,8205 啣,啣,xián,hàm,1,8206 啺,啺,táng,dể,1,8207 噧,噧,xie4,tà,1,8208 団,団,tuán,đoàn,1,8209 坌,坌,bèn,bộn,1,8210 壚,垆,lú,lư / lò,2,8211 垆,垆,lú,lò,1,8211 妏,妏,wèn,vấn,1,8212 妱,妱,zhao1,triệu,1,8213 姠,姠,xiang4,tương,1,8214 嫙,嫙,xuán,tuyền,1,8215 孱,孱,chán,sàn,1,8216 屬,属,shǔ,chú / chúc / thuộc,3,8217 崯,崯,yín,~dần,1,8218 嵸,嵸,zong1,tông,1,8219 嶛,嶛,liao2,liêu,1,8220 帾,帾,du3,đồ,1,8221 幆,幆,yi4,nghĩa,1,8222 幏,幏,jià,giá,1,8223 幗,帼,guó,quắc,1,8224 廾,廾,gǒng,củng / trấp,2,8225 弳,弪,jìng,kính,1,8226 徉,徉,yáng,dương,1,8227 忊,忊,ding4,đình,1,8228 怿,怿,yì,dịch,1,8229 恅,恅,lǎo,làu,1,8230 恲,恲,peng1,bằng,1,8231 慂,慂,yǒng,dũng,1,8232 扜,扜,yū,vo,1,8233 扤,扤,wù,ngột,1,8234 拻,拻,hui1,huệ,1,8235 揲,揲,dié,điệp / thiệt,2,8236 摟,搂,lǒu,lâu / lùa,2,8237 攼,攼,gān,can,1,8238 枼,枼,yè,~nghiệp,1,8239 桾,桾,jun1,quân,1,8240 棽,棽,shen1,thần,1,8241 檿,檿,yǎn,yểm,1,8242 洇,洇,yīn,yên / nhân,2,8243 渆,渆,yuan1,nguyên,1,8244 渷,渷,yan3,ngôn,1,8245 潩,潩,yi4,nghĩa,1,8246 潺,潺,chán,sàn / sờn,2,8247 瀺,瀺,chán,sàm,1,8248 狨,狨,róng,nhung,1,8249 玁,玁,xiǎn,hiểm,1,8250 痳,痳,lín,lâm,1,8251 瘖,瘖,yīn,âm / ốm,2,8252 盌,盌,wǎn,oản,1,8253 矊,矊,mian2,miên,1,8254 矝,矝,jin1,kim,1,8255 砊,砊,kang1,khang,1,8256 砟,砟,zhǎ,~trả,1,8257 磶,磶,xi4,tế,1,8258 礂,礂,xi1,tế,1,8259 礽,礽,réng,nhưng,1,8260 祴,祴,gai1,cái,1,8261 稂,稂,láng,lang,1,8262 穇,䅟,cǎn,sam,1,8263 竆,竆,qióng,cung,1,8264 竣,竣,jùn,thuyên / thuân,2,8265 笩,笩,fa2,pháp,1,8266 箁,箁,pou2,phẫu,1,8267 箻,箻,lv4,lữ,1,8268 簃,簃,yí,di,1,8269 簣,篑,kuì,quỹ,1,8270 糸,糸,mì,mịch,1,8271 罍,罍,léi,lôi,1,8272 翄,翄,chì,sí,1,8273 膂,膂,lǚ,lữ,1,8274 艟,艟,chōng,đồng / xuồng,2,8275 苺,苺,méi,môi,1,8276 蜢,蜢,měng,mãnh,1,8277 蜮,蜮,yù,vực,1,8278 螂,螂,láng,lang,1,8279 裃,裃,kǎ,~ca,1,8280 讉,讉,yi2,nghĩa,1,8281 賅,赅,gāi,cai,1,8282 赅,赅,gāi,cai,1,8282 蹽,蹽,liāo,liêu / trèo,2,8283 蹾,蹾,dūn,đôn,1,8284 躟,躟,rang2,nhượng,1,8285 軺,轺,yáo,diêu,1,8286 轺,轺,yáo,~diêu,1,8286 酫,酫,chuo4,xước,1,8287 鈇,𫓧,fū,phu,1,8288 釓,钆,gá,ca,1,8289 钆,钆,gá,gia,1,8289 鉕,钷,pō,phả,1,8290 钷,钷,pǒ,phả,1,8290 閤,合,gé,cáp / hợp / hạp,3,8291 鞶,鞶,pán,bàn,1,8292 驫,骉,biāo,bưu,1,8293 驌,骕,sù,túc,1,8294 骕,骕,sù,túc,1,8294 騭,骘,zhì,chất,1,8295 骘,骘,zhì,chất,1,8295 鮋,鲉,yóu,~vưu,1,8296 鯵,鯵,shen1,thần,1,8297 伣,伣,qiàn,~khiếm,1,8298 俐,俐,lì,lị / lợi,2,8299 俢,俢,xiu1,tu,1,8300 倢,倢,jié,tiệp,1,8301 倮,倮,luǒ,khỏa / khoả / loã,3,8302 冑,胄,zhòu,trụ,1,8303 刳,刳,kū,khô,1,8304 剕,剕,fèi,phí,1,8305 匋,匋,táo,đào,1,8306 匼,匼,kē,hộp,1,8307 吽,吽,hōng,hồng / ngầu / ẩu / ngâu,4,8308 嘾,嘾,dan4,đan,1,8309 噁,恶,ě,ác / ạc,2,8310 噭,噭,jiào,khiếu,1,8311 囔,囔,nāng,nang,1,8312 圗,圗,tú,~đồ,1,8313 坼,坼,chè,sách,1,8314 垗,垗,zhào,triệu,1,8315 埑,埑,zhe2,giả,1,8316 埝,埝,niàn,niệm / nấm,2,8317 墛,墛,wei4,vi,1,8318 墷,墷,ye4,dã,1,8319 墺,墺,ào,áo,1,8320 嬛,嬛,huán,hoàn / huyên / quỳnh,3,8321 尨,尨,máng,mang / mông / bàng,3,8322 屣,屣,xǐ,tỉ / tỷ / xí,3,8323 崪,崪,zú,~chót,1,8324 嵏,嵏,zōng,tông,1,8325 巜,巜,kuài,quái,1,8326 幹,干,gàn,can / cán,2,8327 廛,廛,chán,triền / chờn,2,8328 悏,悏,qie4,thiết,1,8329 悐,悐,tì,thích,1,8330 愨,悫,què,xác,1,8331 憚,惮,dàn,đạn / dạn,2,8332 拡,拡,kuò,~quẳng,1,8333 撯,撯,zhuo2,trác,1,8334 攽,攽,bān,ban,1,8335 敇,敇,cè,sách,1,8336 敥,敥,yan4,ngôn,1,8337 昃,昃,zè,trắc,1,8338 晱,晱,shan3,sơn,1,8339 柝,柝,tuò,thác,1,8340 柰,柰,nài,nại,1,8341 桺,桺,liǔ,liễu,1,8342 棇,棇,cong1,thông,1,8343 棨,棨,qǐ,khải / khể,2,8344 椇,椇,jǔ,củ / gụ,2,8345 榱,榱,cuī,suy / suôi,2,8346 榸,榸,zhai1,trại,1,8347 槅,槅,gé,cách / hạch,2,8348 槮,椮,sēn,sâm,1,8349 槰,槰,peng2,bằng,1,8350 櫞,橼,yuán,duyên,1,8351 橼,橼,yuán,~duyên,1,8351 檽,檽,nou4,nộ,1,8352 櫕,櫕,cuan2,toán,1,8353 殂,殂,cú,tồ,1,8354 汧,汧,qiān,khiên,1,8355 洶,汹,xiōng,hung,1,8356 淆,淆,xiáo,hào,1,8357 漅,漅,chao2,triều,1,8358 潣,潣,mǐn,mẫn,1,8359 濩,濩,huò,hoạch,1,8360 烀,烀,hū,phu,1,8361 焗,焗,jú,cục,1,8362 焪,焪,qiong2,cùng,1,8363 煖,煖,nuǎn,huyên / noãn,2,8364 熌,熌,shan3,sơn,1,8365 燔,燔,fán,phần,1,8366 獰,狞,níng,nanh,1,8367 狞,狞,níng,~nanh,1,8367 瓕,瓕,mi2,mật,1,8368 瓩,瓩,qiān,thiên / ngoã,2,8369 疳,疳,gān,cam,1,8370 皷,皷,gǔ,cổ,1,8371 盦,盦,ān,am,1,8372 眭,眭,suī,huy / tuy / khoé / khoẻ,4,8373 眴,眴,xuàn,huyễn,1,8374 眹,眹,zhèn,trẫm,1,8375 睇,睇,dì,thê / đê / đệ,3,8376 矌,矌,kuàng,quạng,1,8377 礅,礅,dūn,đôn,1,8378 祾,祾,ling2,linh,1,8379 祿,禄,lù,lộc,1,8380 簸,簸,bǒ,bá,1,8381 紨,紨,fu1,phú,1,8382 紳,绅,shēn,thang / thân,2,8383 絜,絜,jié,khiết / hiệt / kiết,3,8384 緡,缗,mín,mân / mần,2,8385 緩,缓,huǎn,hoãn,1,8386 翩,翩,piān,phiến / phiên,2,8387 脥,脥,qiǎn,hiểm,1,8388 腙,腙,zōng,~tông,1,8389 腷,腷,bì,phức,1,8390 苒,苒,rǎn,nhiễm,1,8391 塋,茔,yíng,doanh,1,8392 茔,茔,yíng,~giềng,1,8392 莩,莩,fú,phu / biễu,2,8393 菓,菓,guǒ,quả,1,8394 菖,菖,chāng,xương,1,8395 葜,葜,qiā,~hạp,1,8396 蔸,蔸,dōu,đâu,1,8397 蠁,蚃,xiǎng,hưởng,1,8398 蚃,蚃,xiǎng,~hưởng,1,8398 蚥,蚥,fu4,phú,1,8399 覡,觋,xí,hích,1,8400 觋,觋,xí,~hích,1,8400 詁,诂,gǔ,cổ / hỗ,2,8401 諅,諅,ji4,ký,1,8402 謳,讴,ōu,âu,1,8403 讴,讴,ōu,âu,1,8403 跽,跽,jì,kị / kỵ,2,8404 踥,踥,qiè,thiếp,1,8405 踲,踲,dun4,độn,1,8406 鄶,郐,kuài,cối,1,8407 郐,郐,kuài,~cối,1,8407 鄤,鄤,màn,mạn,1,8408 醄,醄,táo,đào,1,8409 釪,釪,huá,~hoa,1,8410 鉻,铬,gè,lạc / các,2,8411 錡,锜,qí,ki / kĩ / kỹ,3,8412 鎉,鎉,dá,tháp,1,8413 鎡,镃,zī,tư,1,8414 鉺,铒,èr,nhĩ,1,8415 铒,铒,ěr,~nhĩ,1,8415 銪,铕,yǒu,hữu,1,8416 铕,铕,yǒu,~hữu,1,8416 錇,锫,póu,bồi,1,8417 鉳,锫,běi,bắc,1,8417 锫,锫,péi,bồi,1,8417 鎛,镈,bó,bác,1,8418 镈,镈,bó,bác,1,8418 開,开,kāi,khai,1,8419 陣,阵,zhèn,trận,1,8420 鞮,鞮,dī,đê,1,8421 鬾,鬾,ji4,ký,1,8422 魚,鱼,yú,ngư,1,8423 鯭,鯭,měng,~mãnh,1,8424 鯼,鯼,zong1,tông,1,8425 鴢,鴢,yǎo,ấu,1,8426 鵣,鵣,lai4,lai,1,8427 鴴,鸻,héng,hằng,1,8428 鸻,鸻,héng,~hằng,1,8428 鵯,鹎,bēi,~bi,1,8429 鹎,鹎,bēi,~bi,1,8429 鹹,咸,xián,hàm,1,8430 鼴,鼹,yǎn,yển,1,8431 鼹,鼹,yǎn,~yển,1,8431 仯,仯,chao4,triều,1,8432 倲,㑈,dōng,đông,1,8433 偤,偤,you2,hữu,1,8434 價,价,jià,giá / giới,2,8435 冓,冓,gòu,cấu,1,8436 厀,厀,xī,tất,1,8437 嘵,哓,xiāo,hiêu / nghêu,2,8438 哓,哓,xiāo,~hiu,1,8438 圢,圢,tǐng,đinh,1,8439 垖,垖,duī,đôi,1,8440 垤,垤,dié,điệt,1,8441 墸,墸,zhu4,chủ,1,8442 壍,壍,qiàn,~tiệm,1,8443 妘,妘,yún,vân,1,8444 姡,姡,hua2,hoa,1,8445 媯,妫,guī,quy,1,8446 嫀,嫀,qin2,khâm,1,8447 嫜,嫜,zhāng,chương,1,8448 屓,屃,xiè,ế,1,8449 屃,屃,xì,ế,1,8449 帍,帍,hu4,hồ,1,8450 忡,忡,chōng,sung / xung,2,8451 怘,怘,hu4,hồ,1,8452 慸,慸,dì,đế / sại,2,8453 拏,拏,ná,nã / noa,2,8454 挋,挋,zhen4,chân,1,8455 挌,挌,gé,cách / gác / rắc,3,8456 昝,昝,zǎn,tảm,1,8457 曗,曗,ye4,dã,1,8458 杸,杸,shū,thự,1,8459 樅,枞,cōng,tung,1,8460 枞,枞,cōng,~tung,1,8460 棖,枨,chéng,tranh / trường / trành,3,8461 枨,枨,chéng,~trường,1,8461 枸,枸,gǒu,củ / câu / cẩu / cú,4,8462 柷,柷,zhù,chúc,1,8463 檉,柽,chēng,sanh,1,8464 柽,柽,chēng,~sanh,1,8464 桷,桷,jué,giác / dác,2,8465 梲,棁,zhuó,chuyết,1,8466 棪,棪,yǎn,~yểm,1,8467 棴,棴,fu2,phú,1,8468 椦,椦,quan,quyền,1,8469 樃,樃,lang3,lang,1,8470 檒,檒,feng1,phong,1,8471 歜,歜,chù,xúc,1,8472 殭,僵,jiāng,cương,1,8473 殰,㱩,dú,độc,1,8474 汹,汹,xiōng,hung,1,8475 沚,沚,zhǐ,chỉ / chảy,2,8476 泒,泒,gū,cô,1,8477 泔,泔,gān,hạm / cam,2,8478 浛,浛,hán,hàm,1,8479 湨,湨,jú,xố,1,8480 溷,溷,hùn,hỗn,1,8481 漈,漈,jì,tế,1,8482 瀀,瀀,you1,hữu,1,8483 牁,牁,kē,ca,1,8484 犏,犏,piān,biên,1,8485 犫,犫,chōu,thù,1,8486 獮,狝,xiǎn,tiển,1,8487 狝,狝,xiǎn,tiển,1,8487 狺,狺,yín,ngân,1,8488 玝,玝,wu3,vũ,1,8489 玷,玷,diàn,điếm / đém,2,8490 珜,珜,yang2,dương,1,8491 琥,琥,hǔ,hổ,1,8492 畞,畞,mǔ,mẫu,1,8493 痝,痝,mang2,mang,1,8494 皚,皑,ái,ngai,1,8495 皑,皑,ái,~ngai,1,8495 眝,眝,zhu4,chủ,1,8496 矧,矧,shěn,thẩn,1,8497 砬,砬,lá,~lạt,1,8498 碔,碔,wǔ,vũ,1,8499 秕,秕,bǐ,bỉ,1,8500 竫,竫,jìng,tĩnh,1,8501 笐,笐,háng,hàng,1,8502 簷,簷,yán,diêm,1,8503 粣,粣,ce4,trắc,1,8504 糅,糅,róu,nhữu,1,8505 糗,糗,qiǔ,khứu,1,8506 綏,绥,suī,tuy / thỏa / nối,3,8507 繲,繲,xiè,dải,1,8508 翀,翀,chōng,xung,1,8509 耑,耑,duān,chuyên / đoan,2,8510 聃,聃,dān,đam,1,8511 苾,苾,bì,bí / bật,2,8512 菥,菥,xī,~tích,1,8513 蒫,蒫,cuo2,thoa,1,8514 蔕,蔕,dì,đế,1,8515 蕤,蕤,ruí,nhuy,1,8516 薤,薤,xiè,giới,1,8517 螳,螳,táng,đường,1,8518 蟋,蟋,xī,tất,1,8519 蟼,蟼,jing3,kinh,1,8520 蠋,蠋,zhú,thục / trục,2,8521 裛,裛,yì,ấp,1,8522 覻,覻,qū,thứ,1,8523 訬,訬,chāo,sao,1,8524 詮,诠,quán,thuyên,1,8525 趆,趆,di1,đệ,1,8526 蹡,蹡,qiāng,thương,1,8527 躡,蹑,niè,niếp,1,8528 躷,躷,ǎi,ải,1,8529 轘,轘,huán,hoàn,1,8530 辧,辧,biàn,biện,1,8531 迴,回,huí,hồi,1,8532 釭,釭,gāng,công / cang / cong,3,8533 鈈,钚,bù,bất,1,8534 鈒,钑,sà,táp,1,8535 鍅,钫,fǎ,~pháp,1,8536 鐟,鐟,zan1,tán,1,8537 鈺,钰,yù,ngọc,1,8538 钰,钰,yù,~ngọc,1,8538 鋙,铻,yǔ,ngữ / ngô,2,8539 铻,铻,wú,~ngô,1,8539 間,间,jiān,gian / gián,2,8540 雩,雩,yú,vu,1,8541 顆,颗,kē,khoa / khỏa,2,8542 颭,飐,zhǎn,triển,1,8543 驄,骢,cōng,thông,1,8544 骢,骢,cōng,~thông,1,8544 骯,肮,āng,khảng,1,8545 髫,髫,tiáo,thiều,1,8546 鮄,鮄,fú,~phất,1,8547 鱧,鳢,lǐ,lễ,1,8548 鳢,鳢,lǐ,lễ,1,8548 鳶,鸢,yuān,diên / diều,2,8549 鵡,鹉,wǔ,vũ,1,8550 鹉,鹉,wǔ,vũ,1,8550 鶓,鹋,miáo,miêu,1,8551 鹋,鹋,miáo,miêu,1,8551 黧,黧,lí,lê,1,8552 亊,亊,shì,sự,1,8553 亻,亻,rén,nhân,1,8554 伾,伾,pī,phi,1,8555 俇,俇,guang4,quang,1,8556 倥,倥,kǒng,không,1,8557 倻,倻,yē,gia,1,8558 偀,偀,ying1,anh,1,8559 偉,伟,wěi,vĩ,1,8560 偍,偍,ti2,đề,1,8561 偯,偯,yǐ,ỷ,1,8562 偼,偼,jie2,kiệt,1,8563 傀,傀,kuǐ,khôi / quỷ,2,8564 僆,僆,lian4,liên,1,8565 僈,僈,mán,~man,1,8566 僓,僓,tui3,thối,1,8567 劌,刿,guì,quế,1,8568 刿,刿,guì,~quái,1,8568 剋,克,kēi / kè,khắc,1,8569 剷,铲,chǎn,sản / xẻng,2,8570 國,国,guó,quốc,1,8571 園,园,yuán,viên,1,8572 坩,坩,gān,kham,1,8573 堊,垩,è,ác,1,8574 垩,垩,è,ác,1,8574 堚,堚,hun2,hỗn,1,8575 報,报,bào,báo,1,8576 塵,尘,chén,trần,1,8577 姁,姁,xǔ,hủ,1,8578 媁,媁,wéi,~vi,1,8579 嫿,婳,huà,hoạ,1,8580 嬧,嬧,jin4,kim,1,8581 寞,寞,mò,mịch,1,8582 寣,寣,hu1,hồ,1,8583 尮,尮,duo4,đa,1,8584 屜,屉,tì,thế,1,8585 岙,岙,ào,áo,1,8586 岾,岾,hàn,~hãn,1,8587 峺,峺,geng3,canh,1,8588 嵕,嵕,zong1,tông,1,8589 嶽,岳,yuè,nhạc,1,8590 巖,岩,yán,nham,1,8591 幒,幒,zhong1,trung,1,8592 廲,廲,li2,lý,1,8593 忞,忞,mín,mân,1,8594 忭,忭,biàn,biện,1,8595 怏,怏,yàng,ưởng,1,8596 怩,怩,ní,ni / ny / náy,3,8597 悺,悺,guan4,quan,1,8598 悾,悾,kōng,không,1,8599 惽,惽,mǐn,~mẫn,1,8600 愞,愞,nuò,~nhụa,1,8601 擐,擐,huàn,hoàn,1,8602 斆,敩,xiào,hiệu,1,8603 敩,敩,xiào,hiệu,1,8603 曌,曌,zhào,chiếu,1,8604 曯,曯,zhu2,chủ,1,8605 枏,枏,nán,nam,1,8606 枠,枠,huà,~hoa,1,8607 枵,枵,xiāo,hiêu / hèo,2,8608 梑,梑,di2,đệ,1,8609 棜,棜,yù,ứ,1,8610 槯,槯,cuī,chuôi,1,8611 殩,殩,cuan4,toán,1,8612 毽,毽,jiàn,kiến,1,8613 汭,汭,ruì,nhuế,1,8614 決,决,jué,quyết,1,8615 泃,泃,jū,cú,1,8616 泖,泖,mǎo,mão,1,8617 泤,泤,si4,tư,1,8618 泱,泱,yāng,ương / áng,2,8619 洈,洈,wei2,vi,1,8620 洙,洙,zhū,chu / thù / chua,3,8621 潲,潲,shào,sảo,1,8622 煙,烟,yān,yên,1,8623 燏,燏,yù,duật,1,8624 牾,牾,wǔ,ngộ / ngỗ,2,8625 狢,狢,hé,hạc,1,8626 猊,猊,ní,nghê,1,8627 猢,猢,hú,hồ,1,8628 玢,玢,bīn,~tân,1,8629 珽,珽,tǐng,thỉnh,1,8630 琫,琫,běng,bổng,1,8631 璆,璆,qiú,cầu,1,8632 瘁,瘁,cuì,tụy / tuỵ,2,8633 瘒,瘒,wen2,văn,1,8634 瘲,疭,zòng,túng,1,8635 眢,眢,yuān,oan,1,8636 眵,眵,chī,si,1,8637 睮,睮,yu2,ngọc,1,8638 睺,睺,hóu,hầu,1,8639 砲,砲,pào,bác / pháo / phao,3,8640 祅,祅,yāo,yêu,1,8641 禐,禐,yuan4,nguyên,1,8642 禺,禺,yú,ngu / ngẫu / ngụ,3,8643 秱,秱,tong2,đồng,1,8644 筲,筲,shāo,sao / sáo,2,8645 箘,箘,jùn,khuân,1,8646 籔,䉤,sǒu,tẩu,1,8647 粊,粊,bi4,bí,1,8648 粶,粶,lu4,lộ,1,8649 纔,才,cái,tài,1,8650 缵,缵,zuǎn,~toản,1,8651 羼,羼,chàn,sạn,1,8652 翮,翮,hé,cách,1,8653 聛,聛,bi3,bí,1,8654 脃,脃,cuì,thúy / thuý,2,8655 臠,脔,luán,luyến,1,8656 脔,脔,luán,luyến,1,8656 脩,修,xiū,tu,1,8657 舄,舄,xì,tích,1,8658 茌,茌,chí,trì / sậy,2,8659 菠,菠,bō,ba,1,8660 菴,庵,ān,am,1,8661 菻,菻,lǐn,lùm,1,8662 蔟,蔟,cù,thốc,1,8663 蔻,蔻,kòu,khấu,1,8664 蘘,蘘,ráng,nhương,1,8665 蚳,蚳,chí,chỉ / trì,2,8666 蜊,蜊,lí,lị,1,8667 蜩,蜩,tiáo,điêu,1,8668 蜻,蜻,qīng,tinh / thanh,2,8669 蜿,蜿,wān,uyển,1,8670 蟦,蟦,fei2,phí,1,8671 襞,襞,bì,bích,1,8672 覬,觊,jì,kí / ký,2,8673 觊,觊,jì,~kí,1,8673 謤,謤,biao1,tiêu,1,8674 豊,豊,lǐ,phong / lễ,2,8675 躐,躐,liè,liệp / láp,2,8676 車,车,chē,xa,1,8677 軶,軶,è,ách,1,8678 軹,轵,zhǐ,chỉ,1,8679 轵,轵,zhǐ,chỉ,1,8679 迍,迍,zhūn,truân / đốn / trốn / dọn / đon / đón / đọn,7,8680 邡,邡,fāng,phương,1,8681 酩,酩,mǐng,mính / mỉnh,2,8682 酺,酺,pú,bô,1,8683 醠,醠,ang4,ang,1,8684 鍾,钟,zhōng,chung,1,8685 鎗,鎗,qiāng,thương / sanh / sang,3,8686 鐎,鐎,jiāo,tiêu,1,8687 鋏,铗,jiá,kiệp / kìm,2,8688 铗,铗,jiá,giáp,1,8688 隉,陧,niè,niết,1,8689 陧,陧,niè,niết,1,8689 隈,隈,wēi,ôi,1,8690 飲,饮,yǐn,ẩm / ấm,2,8691 騠,𫘨,tí,đề,1,8692 駘,骀,tái,đài / thai / đãi,3,8693 骀,骀,dài,~đại,1,8693 駰,骃,yīn,nhân,1,8694 骃,骃,yīn,nhân,1,8694 鬘,鬘,mán,man,1,8695 魜,魜,rén,nhân,1,8696 鮺,鲝,zhǎ,trả,1,8697 鯁,鲠,gěng,ngạnh,1,8698 鲠,鲠,gěng,~ngạnh,1,8698 鸓,鸓,lěi,~lũy,1,8699 鶲,鹟,wēng,ung,1,8700 鹟,鹟,wēng,ung,1,8700 黚,黚,qian2,thiên,1,8701 㐀,㐀,qiū,~khâu,1, 㐁,㐁,tiàn,~thiến,1, 㐂,㐂,xǐ,hỷ,1, 㐄,㐄,kuà,khoa,1, 㐅,㐅,wǔ,~câu,1, 㐆,㐆,yǐn,~doãn,1, 㐌,㐌,yí,~di,1, 㐖,㐖,xié,~hài,1, 㐜,㐜,chóu,~trù,1, 㐡,㐡,nuò,~nhu,1, 㐤,㐤,dān,~đan,1, 㐧,㐧,dì,đệ,1, 㐨,㐨,xù,~tự,1, 㐩,㐩,xíng,~hình,1, 㐫,㐫,xiōng,hung,1, 㐬,㐬,liú,lưu,1, 㐭,㐭,lǐn,lẫm,1, 㐮,㐮,xiāng,~hương,1, 㐯,㐯,yōng,~dong,1, 㐰,㐰,xìn,~tín,1, 㐱,㐱,zhěn,chẩn,1, 㐲,㐲,dài,đại,1, 㐳,㐳,wù,~ngột,1, 㐴,㐴,pān,phàn,1, 㐵,㐵,rú,~nho,1, 㐷,㐷,mǎ,mạ,1, 㐸,㐸,qiàn,khiếm,1, 㐹,㐹,yì,~dật,1, 㐺,㐺,yín,~ngân,1, 㐻,㐻,nèi,nại,1, 㐼,㐼,chèng,~xứng,1, 㐽,㐽,fēng,phong,1, 㑁,㑁,zhuō,~xấc,1, 㑂,㑂,fǎng,~phỏng,1, 㑃,㑃,ǎo,~áo,1, 㑄,㑄,wǔ,vũ,1, 㑅,㑅,zuò,trách,1, 㑇,㑇,zhòu,~sậu,1, 㑈,㑈,dòng,đông,1, 㑉,㑉,sù,~túc,1, 㑊,㑊,yì,~dật,1, 㑋,㑋,qióng,~cung,1, 㑌,㑌,kuāng,~khuông,1, 㑍,㑍,lèi,~lệ,1, 㑎,㑎,nǎo,~não,1, 㑏,㑏,zhù,trữ,1, 㑐,㑐,shū,túc,1, 㑔,㑔,xǔ,thuỷ,1, 㑗,㑗,shēn,~thân,1, 㑘,㑘,jiè,giới,1, 㑙,㑙,dié,~điệp,1, 㑚,㑚,nuó,~na,1, 㑛,㑛,sù,~túc,1, 㑜,㑜,yì,~dật,1, 㑝,㑝,lòng,~lỏng,1, 㑞,㑞,yìng,~ánh,1, 㑟,㑟,běng,~bổng,1, 㑣,㑣,lán,~lam,1, 㑤,㑤,miáo,~miêu,1, 㑥,㑥,yì,~dật,1, 㑦,㑦,lì,~lệ,1, 㑧,㑧,jì,~kệ,1, 㑨,㑨,yǔ,~ủ,1, 㑩,㑩,luó,la,1, 㑪,㑪,chái,sài,1, 㑫,㑫,niàn,niệm / nộm,2, 㑮,㑮,hún,~hồn,1, 㑯,㑔,xǔ,thuỷ,1, 㑰,㑰,huì,~hội,1, 㑱,㑱,rǎo,~nhiễu,1, 㑳,㑇,zhòu,~sậu,1, 㑴,㑴,qīn,xâm,1, 㑵,㑵,hàn,~hán,1, 㑶,㐹,xì,~hệ,1, 㑷,㑷,tài,thái,1, 㑹,㑹,huì,~hội,1, 㑺,㑺,jùn,tuấn,1, 㑻,㑻,mà,~mạ,1, 㑼,㑼,lüè,lược,1, 㑽,㑽,táng,đường,1, 㑾,㑾,yáo,~dao,1, 㑿,㑿,zhào,~triệu,1, 㒀,㒀,zhāi,~trai,1, 㒁,㒁,yǔ,~ủ,1, 㒂,㒂,zhuó,~trác,1, 㒃,㒃,èr,~nhị,1, 㒄,㒄,rǎn,~nhiễm,1, 㒅,㒅,qǐ,khải,1, 㒆,㒆,chì,~sế,1, 㒇,㒇,wǔ,vũ,1, 㒈,㒈,hàn,~hán,1, 㒉,㒉,tǎng,~thẳng,1, 㒊,㒊,sè,~sắc,1, 㒋,㒋,sī,~tư,1, 㒌,㒌,qióng,~cung,1, 㒍,㒍,léi,~luy,1, 㒎,㒎,sà,~sát,1, 㒑,㒑,kuǐ,~khuể,1, 㒒,㒒,pú,bộc,1, 㒓,㒓,tà,thát,1, 㒔,㒔,shú,thục,1, 㒕,㒕,yāng,~ương,1, 㒖,㒖,ǒu,~ngẫu,1, 㒗,㒗,tái,~đài,1, 㒙,㒙,mián,miên,1, 㒚,㒚,yìn,ùn,1, 㒛,㒛,diào,~điếu,1, 㒜,㒜,yǔ,~ủ,1, 㒝,㒝,miè,~miệt,1, 㒞,㒞,jùn,~tuấn,1, 㒟,㒟,niǎo,~điểu,1, 㒠,㒠,xiè,~tiết,1, 㒡,㒡,yóu,~du,1, 㒤,㒤,chè,~triệt,1, 㒥,㒥,fēng,phong,1, 㒦,㒦,lěi,~lỗi,1, 㒧,㒧,lì,lệ,1, 㒨,㒨,xiān,tiên,1, 㒩,㒩,luǒ,~khỏa,1, 㒪,㒪,xī,thiếc,1, 㒫,㒫,jì,~ký,1, 㒭,㒭,kūn,kôn,1, 㒰,㒰,quán,~toàn,1, 㒲,㒲,cái,tài,1, 㒳,㒳,liǎng,lưỡng,1, 㒴,㒴,gǔ,cốt,1, 㒵,㒵,mào,~mạo,1, 㒶,㒶,gōng,cung,1, 㒷,㒷,guǎ,~quả,1, 㒸,㒸,suì,toại,1, 㒹,㒹,diān,điên,1, 㒺,㒺,wǎng,~võng,1, 㒻,㒻,mào,~mạo,1, 㒼,㒼,mán,môn,1, 㒽,㒽,quān,huyên,1, 㒾,㒾,shì,~thị,1, 㒿,㒿,lí,~li,1, 㓁,㓁,wǎng,~võng,1, 㓂,㓂,kòu,~khấu,1, 㓃,㓃,dù,đố,1, 㓄,㓄,zhèn,~trẫm,1, 㓅,㓅,tīng,~thính,1, 㓈,㓈,bìng,~tinh,1, 㓉,㓉,huò,hoạt,1, 㓊,㓊,dòng,~đông,1, 㓋,㓋,gòng,cộng,1, 㓌,㓌,chēng,~xưng,1, 㓎,㓎,qīn,~khâm,1, 㓏,㓏,jiǒng,quýnh,1, 㓐,㓐,lù,lục,1, 㓑,㓑,xìng,~hành,1, 㓓,㓓,nán,~nam,1, 㓔,㓔,xiè,tạ,1, 㓖,㓖,bì,~tất,1, 㓗,㓗,jié,~cát,1, 㓘,㓘,sù,túc,1, 㓙,㓙,xiōng,hung,1, 㓚,㓚,gōng,cung,1, 㓛,㓛,gōng,cung,1, 㓜,㓜,yòu,~dứu,1, 㓝,㓝,xíng,~hình,1, 㓞,㓞,qià,~kháp,1, 㓟,㓟,pí,phay,1, 㓠,㓠,diàn,chẻm,1, 㓡,㓡,fǔ,~phủ,1, 㓢,㓢,luò,~lạc,1, 㓣,㓣,qià,~kháp,1, 㓤,㓤,qià,~kháp,1, 㓥,㓥,tāng,thang,1, 㓦,㓦,bāi,~bẻ,1, 㓧,㓧,gān,~can,1, 㓨,刾,cí,thích,1, 㓩,㓩,xuān,huyên,1, 㓪,㓪,lǎng,lãng,1, 㓬,㓬,què,khước,1, 㓭,㓭,shé,hạt,1, 㓮,㓮,diāo,điêu,1, 㓯,㓯,lí,~ly,1, 㓰,㓰,huà,~vạch,1, 㓱,㓱,tóu,~đầu,1, 㓲,㓲,piān,~thiên,1, 㓳,㓳,dī,~đây,1, 㓴,㓴,ruǎn,~nhuyễn,1, 㓵,㓵,è,ngạc,1, 㓶,㓶,qiè,khía,1, 㓷,㓷,yì,~nhị,1, 㓸,㓸,zhuō,~trác,1, 㓹,㓹,ruì,~nhuế,1, 㓺,㓺,jiān,kiền,1, 㓻,㓻,gāng,cương,1, 㓼,㓼,chì,thất,1, 㓽,㓽,chóng,sùng,1, 㓾,㓾,xī,~tây,1, 㔀,㔀,lüè,~lược,1, 㔁,㔁,dēng,~đăng,1, 㔂,㔂,lín,lân,1, 㔃,㔃,jué,~khoét,1, 㔄,㔄,sù,túc,1, 㔅,㔅,xiào,khiếu,1, 㔆,㔆,zàn,~tán,1, 㔇,㔇,bō,bát,1, 㔉,㔉,zhǔ,~chúc,1, 㔊,㔊,zhǎn,~triển,1, 㔋,㔋,jiān,~kiền,1, 㔌,㔌,zòu,~tấu,1, 㔍,㔍,chuā,~sái,1, 㔎,㔎,xiè,tiết,1, 㔏,㔏,lì,lịch,1, 㔐,㔐,xiān,tiêm,1, 㔑,㔑,chì,thất,1, 㔒,㔒,xí,~tập,1, 㔓,㔓,jiǎn,~kiễng,1, 㔕,㔕,jí,~tập,1, 㔗,㔗,fèi,~phí,1, 㔘,㔘,chù,~xúc,1, 㔙,㔙,bēng,~banh,1, 㔚,㔚,jié,~kiếp,1, 㔜,㔜,bá,~bạt,1, 㔝,㔝,liǎng,lưỡng,1, 㔞,㔞,kuài,~khối,1, 㔠,㔠,xiā,~hà,1, 㔡,㔡,biē,biệt,1, 㔢,㔢,jué,đốt,1, 㔣,㔣,léi,~lôi,1, 㔤,㔤,xìn,~tín,1, 㔥,㔥,bài,~bại,1, 㔦,㔦,yǎng,~dưỡng,1, 㔧,㔧,lǜ,~lự,1, 㔨,㔨,bèi,~bối,1, 㔩,㔩,è,~ngạc,1, 㔪,㔪,lǔ,lỗ,1, 㔬,㔬,zhuó,~đốt,1, 㔭,㔭,chè,~triệt,1, 㔮,㔮,nuó,~na,1, 㔯,㔯,xuán,~tuyền,1, 㔰,㔰,héng,~hằng,1, 㔱,㔱,yǔ,~tủ,1, 㔳,㔳,guǐ,~quỹ,1, 㔴,㔴,yì,~dịch,1, 㔵,㔵,xuǎn,~tuyển,1, 㔶,㔶,gòng,cống,1, 㔷,㔷,lòu,~lũ,1, 㔸,㔸,tī,~đề,1, 㔹,㔹,lè,lặc,1, 㔺,㔺,shì,~thế,1, 㔻,㔻,pī,phi,1, 㔼,㔼,sǔn,duẩn,1, 㔽,㔽,yào,~diệu,1, 㔾,㔾,xiān,tiêm,1, 㔿,㔿,zòu,~tấu,1, 㕁,㕁,què,khước,1, 㕂,㕂,yín,~ngân,1, 㕃,㕃,xī,~hi,1, 㕄,㕄,zhǐ,~chỉ,1, 㕅,㕅,jiá,giáp,1, 㕆,㕆,hù,hộ,1, 㕇,㕇,lā,~lụp,1, 㕈,㕈,yǐ,~nghĩ,1, 㕉,㕉,kè,~hụp,1, 㕊,㕊,fū,~phu,1, 㕋,㕋,qín,cầm,1, 㕌,㕌,ài,ngại,1, 㕍,㕍,yàn,nhạn,1, 㕎,㕎,kè,~hụp,1, 㕏,㕏,chú,~trù,1, 㕐,㕐,xiě,tả,1, 㕑,㕑,chú,~trù,1, 㕒,㕒,wēi,~uy,1, 㕔,㕔,tīng,thính,1, 㕕,㕕,huàn,~hoán,1, 㕖,㕖,sù,tố,1, 㕗,㕗,yòu,~dứu,1, 㕘,㕘,cān,~xam,1, 㕙,㕙,jùn,tuấn,1, 㕚,㕚,zhǎo,~trảo,1, 㕛,㕛,xù,~tự,1, 㕜,㕜,shǐ,~sử,1, 㕞,㕞,shuā,~loát,1, 㕟,㕟,kuì,~quỹ,1, 㕠,㕠,shuāng,~song,1, 㕡,㕡,hé,xác,1, 㕢,㕢,gài,~cái,1, 㕣,㕣,yǎn,~thèm,1, 㕤,㕤,qiú,~cầu,1, 㕥,㕥,shēn,~thân,1, 㕦,㕦,huà,thoại,1, 㕧,㕧,xī,~sáp,1, 㕩,㕩,pàng,~phừng,1, 㕪,㕪,dǎn,~đảm,1, 㕫,㕫,fǎng,~phỏng,1, 㕬,㕬,gōng,~cung,1, 㕭,㕭,āo,êu,1, 㕮,㕮,fǔ,~phủ,1, 㕯,㕯,nè,nọi,1, 㕰,㕰,xuè,mau,1, 㕱,㕱,yóu,~du,1, 㕲,㕲,huá,~hoa,1, 㕳,㕳,fán,phàm,1, 㕵,㕵,guó,uống,1, 㕶,㕶,ň,~ng,1, 㕷,㕷,huà,~thoại,1, 㕸,㕸,lì,lắp,1, 㕹,㕹,fá,~phạt,1, 㕺,㕺,xiāo,~hiu,1, 㕻,㕻,pǒu,~phủ,1, 㕼,㕼,xiāng,hương,1, 㕽,㕽,sì,tự,1, 㖀,㖀,lè,~sựt,1, 㖁,㖁,lìn,~lận,1, 㖂,㖂,yì,~thé,1, 㖃,㖃,hǒu,~hống,1, 㖄,㖄,zhōu,châu,1, 㖅,㖅,xù,tuất,1, 㖆,㖆,qú,khúc,1, 㖇,㖇,ér,nhe,1, 㖊,㖊,xún,~tầm,1, 㖏,㖏,niè,~chiếp,1, 㖐,㖐,wěi,~vĩ,1, 㖑,㖑,xiè,nhái,1, 㖒,㖒,tí,đề,1, 㖓,㖓,hóng,hồng,1, 㖔,㖔,tǔn,~thận,1, 㖕,㖕,niè,~chiếp,1, 㖖,㖖,niè,~chiếp,1, 㖗,㖗,yín,sùm,1, 㖘,㖘,zhēn,duẩn,1, 㖞,㖞,wāi,oa,1, 㖟,㖟,shòu,thụ,1, 㖠,㖠,nuò,nhại,1, 㖡,㖡,yè,dạ,1, 㖢,㖢,qí,~kì,1, 㖣,㖣,tòu,vòi,1, 㖤,㖤,hán,hàm,1, 㖥,㖥,jùn,rên,1, 㖦,㖦,dǒng,đổng,1, 㖧,㖧,hūn,hôn,1, 㖨,㖨,lù,lục,1, 㖩,㖩,jū,~cư,1, 㖪,㖪,huò,~oác,1, 㖫,㖫,líng,lừng,1, 㖭,㖭,tiǎn,chiêm,1, 㖮,㖮,lún,lân,1, 㖶,㖶,yān,~yên,1, 㖷,㖷,shí,~thực,1, 㖸,㖸,xué,~cược,1, 㖹,㖹,pēn,vồn,1, 㖺,㖺,chǔn,xuẩn,1, 㖻,㖻,niú,~ngưu,1, 㖼,㖼,duǒ,mỏ,1, 㖽,㖽,zé,hợt,1, 㖾,㖾,è,ngạc,1, 㖿,㖿,xié,dã,1, 㗀,㗀,yōu,~ưu,1, 㗁,㗁,è,ngạc,1, 㗂,㗂,shěng,tỉnh,1, 㗃,㗃,wěn,~răn,1, 㗄,㗄,kū,~khóc,1, 㗅,㗅,hú,hồ,1, 㗆,㗆,gé,cách,1, 㗇,㗇,xiá,hà,1, 㗈,㗈,màn,~man,1, 㗉,㗉,lüè,lược,1, 㗊,㗊,jí,~tập,1, 㗋,㗋,hóu,hầu,1, 㗌,㗌,zhì,~chợt,1, 㗍,㗍,chāng,xương,1, 㗎,㗎,gà,gia,1, 㗑,㗑,bai,bới,1, 㗒,㗒,ài,ai,1, 㗓,㗓,zhuī,~duì,1, 㗔,㗔,qiān,khiên,1, 㗕,㗕,gòu,~cấu,1, 㗖,㗖,dàn,thào,1, 㗗,㗗,bēi,~bôi,1, 㗘,㗘,bó,bác,1, 㗙,㗙,chū,sò,1, 㗚,㗚,lì,trắt,1, 㗛,㗛,xiào,khiếu,1, 㗜,㗜,xiù,súc,1, 㗢,㗢,hóng,rống,1, 㗣,㗣,tì,~thế,1, 㗤,㗤,cù,~xúc,1, 㗥,㗥,kuò,~khuếch,1, 㗦,㗦,láo,~rao,1, 㗧,㗧,zhì,~chợt,1, 㗨,㗨,xiē,~xa,1, 㗩,㗩,xī,sáp,1, 㗪,㗪,zhá,trát,1, 㗫,㗫,qiè,~mép,1, 㗬,㗬,zhā,~cha,1, 㗭,㗭,xī,~sáp,1, 㗰,㗰,cóng,~tùng,1, 㗱,㗱,jí,tập,1, 㗲,𠵾,huò,~oác,1, 㗳,㗳,tǎ,~tháp,1, 㗴,㗴,yán,nhằn,1, 㗵,㗵,xù,~tuất,1, 㗶,㗶,pō,bát,1, 㗷,㗷,sǎi,~thái,1, 㗻,㗻,guō,~oà,1, 㗼,㗼,yè,~dạ,1, 㗽,㗽,xiǎng,~hưởng,1, 㗾,㗾,xuē,ngoa,1, 㗿,㗿,hé,~hoà,1, 㘀,㘀,zuò,trách,1, 㘁,㘁,yì,~thé,1, 㘂,㘂,cí,~từ,1, 㘅,㘅,xián,hàm,1, 㘆,㘆,tǎi,~đài,1, 㘇,㘇,róng,vang,1, 㘈,㘈,yì,~thé,1, 㘉,㘉,zhì,~chợt,1, 㘊,㘊,xī,~sáp,1, 㘋,㘋,xián,hờn,1, 㘌,㘌,jù,~câu,1, 㘍,㘍,jí,~tập,1, 㘎,㘎,hǎn,hảm,1, 㘐,㘐,pào,~pháo,1, 㘑,㘑,lì,lệ,1, 㘓,㘓,lán,ran,1, 㘔,㘔,sǎi,~thái,1, 㘕,㘕,hǎn,~hảm,1, 㘖,㘖,yán,~nhằn,1, 㘗,㘗,qū,~khư,1, 㘙,㘙,yán,~nhằn,1, 㘚,㘎,hǎn,hảm,1, 㘛,㘛,kān,~kham,1, 㘜,㘜,chǐ,~xếch,1, 㘝,㘝,niè,~nghiệt,1, 㘞,㘞,huò,~hoạch,1, 㘠,㘠,bì,~tất,1, 㘡,㘡,xiá,~giáp,1, 㘢,㘢,wěng,~ổng,1, 㘣,㘣,xuán,~tuyền,1, 㘤,㘤,wān,loan,1, 㘥,㘥,yóu,~nga,1, 㘦,㘦,qín,cần,1, 㘧,㘧,xù,~tự,1, 㘨,㘨,niè,nồi,1, 㘩,㘩,bì,bị,1, 㘪,㘪,hào,hao,1, 㘫,㘫,jǐng,~cảnh,1, 㘬,㘬,ào,~ao,1, 㘭,㘭,ào,ao,1, 㘰,㘰,zhēn,châm,1, 㘱,㘱,tān,than,1, 㘲,㘲,jú,~cong,1, 㘳,㘳,qiū,khâu,1, 㘴,㘴,zuò,~tọa,1, 㘵,㘵,bù,~phụ,1, 㘶,㘶,jié,kiệt,1, 㘷,㘷,ài,~ái,1, 㘸,㘸,zàng,táng,1, 㘹,㘹,cí,~từ,1, 㘺,㘺,fá,~phạt,1, 㘻,㘻,yìn,ấn,1, 㘽,㘽,zāi,tai,1, 㘿,㘿,niè,~nồi,1, 㙀,㙀,liù,~lựu,1, 㙁,㙁,méi,~thi,1, 㙂,㙂,duì,~đỗi,1, 㙃,㙃,bāng,~bựng,1, 㙄,㙄,bì,~bị,1, 㙅,㙅,bǎo,bảo,1, 㙇,㙇,chù,~súc,1, 㙈,㙈,xià,~hạ,1, 㙉,㙉,tiǎn,~điễn,1, 㙊,㙊,cháng,tường,1, 㙍,㙍,duō,~xuyết,1, 㙎,㙎,wēi,uy,1, 㙏,㙏,fù,~phụ,1, 㙐,㙐,duǒ,~đóa,1, 㙑,㙑,yǔ,~vũ,1, 㙒,㙒,yě,~dã,1, 㙓,㙓,kuí,~quỳ,1, 㙔,㙔,wěi,~duy,1, 㙕,㙕,kuài,~khối,1, 㙗,㙗,wēi,~uy,1, 㙘,㙘,yāo,~yêu,1, 㙙,㙙,lǒng,lũng,1, 㙚,㙚,xīng,~tinh,1, 㙛,㙛,bǔ,bảo,1, 㙜,㙜,chí,~trì,1, 㙝,㙝,xié,~tà,1, 㙞,㙞,niè,~nồi,1, 㙟,㙟,lǎng,lãng,1, 㙠,㙠,yī,~y,1, 㙡,㙡,zōng,~tông,1, 㙢,㙢,mán,~man,1, 㙣,㙣,zhàng,trướng,1, 㙤,㙤,xià,hố,1, 㙥,㙥,gùn,~côn,1, 㙦,㙦,xié,tà,1, 㙧,㙧,liú,lưu,1, 㙨,㙨,jì,~ký,1, 㙩,㙩,liáo,liêu,1, 㙪,㙪,yì,~đệm,1, 㙫,㙫,jí,~tức,1, 㙬,㙬,yín,ngân,1, 㙮,㙮,dā,đắp,1, 㙯,㙯,yì,~đệm,1, 㙰,㙰,xiè,~tiết,1, 㙱,㙱,hào,~hạo,1, 㙲,㙲,yǒng,ung,1, 㙳,㙳,kǎn,khảm,1, 㙴,㙴,chàn,thềm,1, 㙵,㙵,tái,~đài,1, 㙶,㙶,táng,đường,1, 㙷,㙷,zhí,~chấp,1, 㙸,㙸,bào,~báo,1, 㙹,㙹,méng,~mông,1, 㙺,㙺,kuí,~quỳ,1, 㙻,㙻,chán,triền,1, 㙼,㙼,lěi,~luỹ,1, 㙾,㙾,xì,hạc,1, 㚀,㚀,xī,~hè,1, 㚁,㚁,qiào,khíu,1, 㚂,㚂,nàng,~nang,1, 㚃,㚃,yūn,~uân,1, 㚅,㚅,lóng,~lung,1, 㚆,㚆,fù,~hạ,1, 㚇,㚇,zōng,~tông,1, 㚉,㚉,gǔ,cổ,1, 㚊,㚊,kāi,khai,1, 㚋,㚋,diāo,điêu,1, 㚌,㚌,huà,~thoại,1, 㚍,㚍,kuǐ,~khuể,1, 㚏,㚏,gǎo,cảo,1, 㚐,㚐,tào,~sáo,1, 㚒,㚒,shǎn,thiểm,1, 㚓,㚓,lǎi,lai,1, 㚔,㚔,niè,~niếp,1, 㚕,㚕,fú,~phù,1, 㚖,㚖,gǎo,cảo,1, 㚗,㚗,qié,tà,1, 㚘,㚘,bàn,~bận,1, 㚚,㚚,kōng,~không,1, 㚛,㚛,xì,~khích,1, 㚜,㚜,yù,vực,1, 㚝,㚝,zhuī,~duì,1, 㚞,㚞,shěn,thẩm,1, 㚟,㚟,chuò,~xước,1, 㚠,㚠,xiāo,~tiêu,1, 㚡,㚡,jǐ,kỉ,1, 㚢,㚢,nú,~nô,1, 㚣,㚣,xiáo,giảo,1, 㚤,㚤,yì,~ế,1, 㚥,㚥,yú,~ngu,1, 㚦,㚦,yí,~dì,1, 㚧,㚧,yǎn,~yểm,1, 㚨,㚨,shěn,~thím,1, 㚩,㚩,rǎn,~nhiễm,1, 㚪,㚪,hào,hao,1, 㚫,㚫,sà,~táp,1, 㚬,㚬,jūn,quân,1, 㚭,㚭,yóu,~du,1, 㚮,㚮,nán,nản,1, 㚯,㚯,xín,~đàm,1, 㚰,㚰,pēi,phôi,1, 㚱,㚱,qiū,~thu,1, 㚲,㚲,chān,~sọm,1, 㚳,㚳,pī,phi,1, 㚴,㚴,bù,~bộ,1, 㚵,㚵,dōng,đông,1, 㚶,㚶,sì,tự,1, 㚷,㚷,ěr,~nhĩ,1, 㚸,㚸,chǐ,thị,1, 㚹,㚹,mǎo,~mão,1, 㚺,㚺,yùn,~uẩn,1, 㚻,㚻,jī,~cơ,1, 㚼,㚼,niǔ,nữu,1, 㚽,㚽,qiǎo,khảo,1, 㚾,㚾,xiōng,~hung,1, 㚿,㚿,páo,~bào,1, 㛀,㛀,chú,~trâu,1, 㛁,㛁,pēng,~phanh,1, 㛂,㛂,nuǒ,~na,1, 㛃,㛃,jié,~tiệp,1, 㛄,㛄,yī,~y,1, 㛅,㛅,èr,nhị,1, 㛆,㛆,duò,~đoạ,1, 㛊,㛊,duǒ,~đoá,1, 㛍,㛍,qiè,~thiếp,1, 㛎,㛎,lǚ,~lũ,1, 㛏,㛏,qiú,cầu,1, 㛐,㛐,sǒu,tẩu,1, 㛑,㛑,càn,xán,1, 㛒,㛒,dòu,~đậu,1, 㛓,㛓,xī,~hi,1, 㛔,㛔,fēng,phong,1, 㛕,㛕,yì,~ế,1, 㛖,㛖,suō,~sa,1, 㛗,㛗,qiē,~thiết,1, 㛘,㛘,pò,~phách,1, 㛙,㛙,xīn,~tân,1, 㛚,㛚,tǒng,thống,1, 㛛,㛛,xìn,~tín,1, 㛜,㛜,yóu,~du,1, 㛝,㛝,bèi,~bối,1, 㛞,㛞,lòng,~lỏng,1, 㛣,㛣,yún,~vân,1, 㛥,㛥,tà,~đạp,1, 㛦,㛦,lǎn,lẫm,1, 㛧,㛧,mǎn,~mãn,1, 㛨,㛨,qiǎng,~cưỡng,1, 㛩,㛩,zhóu,~dâu,1, 㛪,㛪,yàn,em,1, 㛫,㛫,xī,~hi,1, 㛬,㛬,lù,lục,1, 㛭,㛭,xī,~hi,1, 㛮,㛮,sǎo,tẩu,1, 㛯,㛯,fàn,~phiến,1, 㛰,㛰,hūn,hôn,1, 㛱,㛱,wěi,~vãi,1, 㛲,㛲,fà,~pháp,1, 㛳,㛳,yì,~ế,1, 㛴,㛴,nǎo,~não,1, 㛵,㛵,chēng,~xưng,1, 㛶,㛶,tàn,thán,1, 㛷,㛷,jī,kê,1, 㛸,㛸,shù,thụ,1, 㛹,㛹,pián,~bền,1, 㛺,㛺,ān,~am,1, 㛻,㛻,kuā,~khoa,1, 㛼,㛼,chā,~xoa,1, 㛽,㛽,áo,san,1, 㛾,㛾,xián,hàm,1, 㛿,㛿,zhì,~chất,1, 㜂,㜂,fēng,phong,1, 㜃,㜃,liàn,luyến,1, 㜄,㚯,xún,~tầm,1, 㜅,㜅,xù,nháo,1, 㜆,㜆,mì,~mịch,1, 㜇,㜇,huì,~hối,1, 㜈,㜈,mù,mục,1, 㜉,㜉,yōng,~ung,1, 㜊,㜊,zhǎn,~triển,1, 㜋,㜋,yì,~ế,1, 㜌,㜌,nǒu,~vú,1, 㜍,㜍,táng,đường,1, 㜎,㜎,xī,~hi,1, 㜏,㛣,yún,~vân,1, 㜐,㜐,shù,thụ,1, 㜑,㜑,fú,bà,1, 㜒,㜒,yì,~ế,1, 㜓,㜓,dá,đáp,1, 㜕,㜕,lián,~liêm,1, 㜖,㜖,cáo,tào,1, 㜗,㜗,cān,~xan,1, 㜘,㜘,jù,~cự,1, 㜙,㜙,lù,lục,1, 㜚,㜚,sù,túc,1, 㜛,㜛,nèn,~non,1, 㜜,㜜,ào,ngạo,1, 㜝,㜝,ǎn,~an,1, 㜞,㜞,qiàn,~tiệm,1, 㜠,㜠,cuī,~thôi,1, 㜡,㜡,cōng,~thông,1, 㜢,𡞱,lǚ,lũ,1, 㜣,㜣,rán,~nhiên,1, 㜤,㜤,niǎn,~niễn,1, 㜥,㜥,mái,mai,1, 㜦,㜦,xín,~đàm,1, 㜧,㜧,yuè,~dược,1, 㜨,㜨,nái,~nai,1, 㜩,㜩,ào,áo,1, 㜪,㜪,shēn,~thần,1, 㜫,㜫,mà,~mạ,1, 㜮,㜮,làn,~lạn,1, 㜯,㜯,xī,~hi,1, 㜰,㜰,yuè,~dược,1, 㜱,㜱,zhì,chất,1, 㜲,㜲,wěng,~ổng,1, 㜳,㜳,huái,~hoài,1, 㜴,㜴,mèng,~mộng,1, 㜵,㜵,niǎo,~niệu,1, 㜶,㜶,wǎn,~uyển,1, 㜷,㜷,mí,~mi,1, 㜸,㜸,niè,~nghiệt,1, 㜹,㜹,qú,cù,1, 㜺,㜺,zàn,~tán,1, 㜻,㜻,liàn,luyến,1, 㜼,㜼,zhí,~đẹt,1, 㜽,㜽,zǐ,chỉ,1, 㜾,㜾,hái,hài,1, 㜿,㜿,xù,~tự,1, 㝀,㝀,hào,~hạo,1, 㝁,㝁,xuān,~huyên,1, 㝂,㝂,zhì,~chí,1, 㝃,㝃,miǎn,~miễn,1, 㝄,㝄,chún,thuần,1, 㝅,㝅,gòu,~cấu,1, 㝇,㝇,chún,thuần,1, 㝈,㝈,luán,loan,1, 㝉,㝉,zhù,trữ,1, 㝊,㝊,shǒu,~thủ,1, 㝌,㝌,jiù,~cứu,1, 㝍,㝍,xiě,tả,1, 㝎,㝎,dìng,~định,1, 㝏,㝏,jiè,giới,1, 㝐,㝐,róng,~dung,1, 㝑,㝑,máng,bàng,1, 㝒,㝒,jū,cư,1, 㝓,㝓,kè,~khách,1, 㝔,㝔,yǎo,~yểu,1, 㝕,㝕,níng,~trữ,1, 㝖,㝖,yí,~di,1, 㝗,㝗,láng,~lang,1, 㝘,㝘,yóng,~ngong,1, 㝙,㝙,yín,~dần,1, 㝛,㝛,sù,túc,1, 㝜,㝜,xuān,tuyên,1, 㝝,㝝,lín,lâm,1, 㝞,㝞,yā,nha,1, 㝟,㝟,máo,~mao,1, 㝠,㝠,míng,minh,1, 㝡,㝡,zuì,~tuy,1, 㝢,㝢,yǔ,~vũ,1, 㝣,㝣,yì,ế,1, 㝤,㝤,gòu,~cấu,1, 㝥,㝥,mǐ,~mễ,1, 㝦,㝦,jùn,tuấn,1, 㝧,㝧,wěn,ùn,1, 㝩,㝩,kāng,khai,1, 㝪,㝪,diàn,~điếm,1, 㝫,㝫,lóng,~lung,1, 㝭,㝭,xǐng,tỉnh,1, 㝮,㝮,cuì,~thuý,1, 㝯,㝯,qiáo,kiều,1, 㝰,㝰,mián,miên,1, 㝱,㝱,mèng,mộng,1, 㝲,㝲,qǐn,tẩm,1, 㝴,㝴,wán,~hoàn,1, 㝵,㝵,dé,đức,1, 㝶,㝶,ài,đức,1, 㝸,㝸,biàn,biện,1, 㝹,㝹,nóu,~nâu,1, 㝺,㝺,lián,liêm,1, 㝻,㝻,jǐn,~cận,1, 㝼,㝼,yū,~u,1, 㝽,㝽,chuí,~thùy,1, 㝾,㝾,zuǒ,trở,1, 㝿,㝿,bǒ,~bá,1, 㞀,㞀,huī,~huy,1, 㞁,㞁,yào,~diệu,1, 㞂,㞂,tuǐ,thoái,1, 㞃,㞃,jì,~kế,1, 㞄,㞄,ān,am,1, 㞅,㞅,luò,~lạc,1, 㞆,㞆,jǐ,~kỉ,1, 㞇,㞇,wěi,~vĩ,1, 㞈,㞈,bō,~bát,1, 㞉,㞉,zā,trát,1, 㞊,㞊,xù,tuất,1, 㞋,㞋,niǎn,giẫy,1, 㞌,㞌,yùn,~uẩn,1, 㞎,㞎,bǎ,~ba,1, 㞏,㞏,zhé,~trích,1, 㞐,㞐,jū,cư,1, 㞑,㞑,wěi,~vĩ,1, 㞒,㞒,xiè,~tiết,1, 㞓,㞓,qì,~khí,1, 㞔,㞔,yí,~di,1, 㞕,㞕,xiè,tiết,1, 㞖,㞖,cí,~từ,1, 㞗,㞗,qiú,cầu,1, 㞘,㞘,dū,đốc,1, 㞙,㞙,niào,niệu,1, 㞚,㞚,qì,~khí,1, 㞛,㞛,jǐ,kỉ,1, 㞜,㞜,tuī,thôi,1, 㞞,㞞,sóng,sùng,1, 㞟,㞟,diàn,điện,1, 㞠,㞠,láo,liêu,1, 㞡,㞡,zhǎn,~triển,1, 㞢,㞢,zhī,~chi,1, 㞣,㞣,fēn,phân,1, 㞤,㞤,yín,~dần,1, 㞥,㞥,cén,~sầm,1, 㞦,㞦,jǐ,kỉ,1, 㞧,㞧,huì,~hội,1, 㞨,㞨,zǐ,chỉ,1, 㞩,㞩,lán,lam,1, 㞪,㞪,náo,~nao,1, 㞫,㞫,jù,~cự,1, 㞬,㞬,qìn,ẩn,1, 㞭,㞭,dài,đại,1, 㞮,㞮,zhé,chiết,1, 㞯,㞯,jié,~tiết,1, 㞰,㞰,xǔ,~hủ,1, 㞱,㞱,cōng,~thông,1, 㞲,㞲,yòng,~vinh,1, 㞳,㞳,dǒu,đẩu,1, 㞴,㞴,chí,~trì,1, 㞵,㞵,mín,mân,1, 㞶,㞶,mǐn,~mẫn,1, 㞷,㞷,huáng,hoàng,1, 㞸,㞸,suì,~tuế,1, 㞹,㞹,kě,khả,1, 㞺,㞺,zú,~chót,1, 㞻,㞻,hào,hạo,1, 㞼,㞼,chéng,~thành,1, 㞽,㞽,xuè,huyết,1, 㞾,㞾,ní,ni,1, 㞿,㞿,chì,kì,1, 㟀,㟀,lián,~liêm,1, 㟁,㟁,àn,~ngàn,1, 㟂,㟂,mǔ,vũ,1, 㟃,㟃,sī,~tư,1, 㟄,㟄,xiáng,tường,1, 㟅,㟅,yáng,~dương,1, 㟆,㟆,huá,hoa,1, 㟇,㟇,cuò,~thó,1, 㟈,㟈,qiú,cầu,1, 㟉,㟉,láo,~lao,1, 㟊,㟊,fú,~phù,1, 㟋,㟋,duì,~đỗi,1, 㟌,㟌,máng,mang,1, 㟍,㟍,láng,lang,1, 㟎,㟎,tuǒ,~thỏa,1, 㟏,㟏,hán,hàm,1, 㟐,㟐,mǎng,~mãng,1, 㟑,㟑,bó,~bột,1, 㟒,㟒,qūn,côn,1, 㟓,㟓,qí,kì,1, 㟔,㟔,hán,hàm,1, 㟖,㟖,lòng,~lỏng,1, 㟗,㟗,bīn,~tân,1, 㟘,㟘,tiáo,~đèo,1, 㟙,㟙,zé,~trách,1, 㟚,㟚,qí,kì,1, 㟛,㟛,zàn,~tán,1, 㟜,㟜,mí,~mi,1, 㟝,㟝,péi,bồi,1, 㟞,㟞,zhàn,~chiến,1, 㟟,㟟,xiàng,hạng,1, 㟠,㟠,gǎng,~cương,1, 㟢,㟢,qí,~kì,1, 㟤,㟤,lù,lục,1, 㟥,㟥,cēn,~sâm,1, 㟦,㟦,yùn,~vận,1, 㟧,㟧,è,ngạc,1, 㟨,㟨,duān,~đoan,1, 㟩,㟩,mín,~mân,1, 㟪,㟪,wēi,~nguy,1, 㟫,㟫,quán,~quyền,1, 㟬,㟬,sǒu,~tẩu,1, 㟭,㟭,mín,~mân,1, 㟮,㟮,tū,~thóc,1, 㟰,㟰,mǐng,mãnh,1, 㟱,㟱,yǎo,~yểu,1, 㟲,㟲,jué,~quyết,1, 㟳,㟳,lì,~lịch,1, 㟴,㟴,kuài,~khối,1, 㟵,㟵,gǎng,~cương,1, 㟶,㟶,yuán,~viên,1, 㟷,㟷,da,~đáp,1, 㟸,㟸,shān,phong,1, 㟹,㟹,láo,~lao,1, 㟺,㟺,lóu,~lưu,1, 㟻,㟻,qiàn,~khảm,1, 㟼,㟼,áo,~ngao,1, 㟽,㟽,biǎo,biểu,1, 㟾,㟾,yōng,~ung,1, 㟿,㟿,mǎng,~mãng,1, 㠀,㠀,dǎo,đảo,1, 㠁,㠁,shēn,sâm,1, 㠂,㠂,áo,~ngao,1, 㠄,㠄,xí,tập,1, 㠅,㠅,fú,~phù,1, 㠆,㠆,dān,đan,1, 㠇,㠇,jiù,~thứu,1, 㠈,㠈,rùn,~nhuần,1, 㠉,㠉,tóng,đồng,1, 㠊,㠊,qū,~khu,1, 㠋,㠋,è,ngạc,1, 㠌,㠌,qī,~thê,1, 㠍,㠍,jí,~tập,1, 㠎,㠎,jí,tập,1, 㠏,㟆,huá,hoa,1, 㠐,㠐,jiào,khiêu,1, 㠑,㠑,zuì,~tội,1, 㠒,㠒,biǎo,biểu,1, 㠓,㠓,méng,mông,1, 㠔,㠔,bài,~bại,1, 㠕,㠕,wěi,~vĩ,1, 㠖,㠖,yǐ,~nghĩ,1, 㠗,㠗,ào,áo,1, 㠘,㠘,yǔ,~tự,1, 㠙,㠙,háo,hào,1, 㠚,㠚,duì,~đỗi,1, 㠛,㠛,wò,~hoạch,1, 㠜,㠜,nì,~nật,1, 㠝,㠝,cuán,~toàn,1, 㠟,㠟,lí,lê,1, 㠠,㠠,lú,~lô,1, 㠡,㠡,niǎo,~điểu,1, 㠢,㠢,huái,~hoài,1, 㠣,𫵷,lì,lịch,1, 㠥,㠥,lǜ,~luật,1, 㠦,㠦,fēng,phong,1, 㠧,㠧,mǐ,~mị,1, 㠨,㠨,yù,~dục,1, 㠩,㠩,huāng,hoang,1, 㠪,㠪,jù,cự,1, 㠭,㠭,zhǎn,~triển,1, 㠮,㠮,pēng,~phanh,1, 㠯,㠯,yǐ,~dĩ,1, 㠱,㠱,jì,~kị,1, 㠲,㠲,bǐ,~bỉ,1, 㠴,㠴,rèn,~nhận,1, 㠵,㠵,huāng,~hoang,1, 㠶,㠶,fán,~phiền,1, 㠷,㠷,gé,~cách,1, 㠸,㠸,kù,~khố,1, 㠹,㠹,jiè,giới,1, 㠺,㠺,shā,sa,1, 㠻,㠻,chī,hy,1, 㠽,㠽,tóng,đồng,1, 㠾,㠾,yuān,~uyên,1, 㠿,㠿,zī,~tư,1, 㡀,㡀,bì,~giẻ,1, 㡁,㡁,kuǎ,~khoa,1, 㡂,㡂,lì,lệ,1, 㡃,㡃,huāng,~hoang,1, 㡄,㡄,xún,~tuân,1, 㡅,㡅,nuǒ,na,1, 㡆,㡆,huāng,hoang,1, 㡇,㡇,zhé,~triếp,1, 㡈,㡈,wèn,vấn,1, 㡉,㡉,xián,~nhàn,1, 㡊,㡊,qià,~kháp,1, 㡋,㡋,yé,~gia,1, 㡌,㡌,mào,~mão,1, 㡎,㡎,shān,~sam,1, 㡏,㡏,shù,~thuật,1, 㡐,㡐,jiān,tiêm,1, 㡑,㡑,qiāo,~thiêu,1, 㡒,㡒,zhūn,~truân,1, 㡓,㡓,kūn,~côn,1, 㡔,㡔,wù,~vụ,1, 㡕,㡕,yīng,~anh,1, 㡖,㡖,chuáng,~choàng,1, 㡗,㡗,tí,đề,1, 㡘,㡘,lián,liêm,1, 㡙,㡙,bī,~bức,1, 㡚,㡚,gōu,~câu,1, 㡛,㡛,máng,mang,1, 㡜,㡜,xiè,~tiết,1, 㡝,㡝,fèng,~phượng,1, 㡞,㡞,lóu,~lưu,1, 㡟,㡟,zāo,tao,1, 㡠,㡠,zhèng,chứng,1, 㡡,㡡,chú,~trù,1, 㡢,㡢,màn,~màn,1, 㡣,㡣,lóng,~lung,1, 㡥,㡥,yìn,~ấn,1, 㡦,㡦,pīn,~phanh,1, 㡧,㡧,zhèng,chứng,1, 㡨,㡨,jiān,~tiêm,1, 㡩,㡩,luán,loan,1, 㡪,㡪,nié,~niết,1, 㡫,㡫,yì,~dịch,1, 㡭,㡭,jì,kế,1, 㡮,㡮,jí,~tập,1, 㡯,㡯,zhái,~trạch,1, 㡰,㡰,yǔ,~dữu,1, 㡱,㡱,jiǔ,~cửu,1, 㡲,㡲,huán,hoàn,1, 㡳,㡳,zhǐ,chỉ,1, 㡴,㡴,lā,lụp,1, 㡵,㡵,líng,~linh,1, 㡶,㡶,zhǐ,chỉ,1, 㡷,㡷,běn,bản,1, 㡸,㡸,zhà,~trá,1, 㡹,㡹,jū,~cư,1, 㡺,㡺,dàn,đản,1, 㡻,㡻,liào,liệu,1, 㡼,㡼,yì,~dị,1, 㡽,㡽,zhào,~triệu,1, 㡾,㡾,xiàn,~hiển,1, 㡿,㡿,chì,~xích,1, 㢀,㢀,cì,~thứ,1, 㢁,㢁,chǐ,~sỉ,1, 㢂,㢂,yǎn,~yểm,1, 㢃,㢃,láng,lang,1, 㢄,㢄,dòu,~đậu,1, 㢅,㢅,lòng,~lỏng,1, 㢆,㢆,chán,triền,1, 㢈,㢈,tuí,đồi,1, 㢉,㢉,chá,tra,1, 㢊,㢊,ǎi,ải,1, 㢋,㢋,chǐ,~sỉ,1, 㢍,㢍,yǐng,~nhánh,1, 㢎,㢎,zhé,~trích,1, 㢏,㢏,tóu,đầu,1, 㢑,㢑,tuí,đồi,1, 㢒,㢒,chá,tra,1, 㢓,㢓,yǎo,trướng,1, 㢔,㢔,zǒng,~tổng,1, 㢕,㢕,yōng,ung,1, 㢖,㢖,pān,phan,1, 㢗,㢗,qiào,~tiếu,1, 㢘,㢘,lián,liêm,1, 㢙,㢙,qín,cần,1, 㢚,㢚,lǔ,lỗ,1, 㢛,㢛,yàn,~diễm,1, 㢜,㢜,kàng,khảng,1, 㢝,㢝,sū,~tô,1, 㢞,㢞,yì,~dị,1, 㢟,㢟,chān,~sọm,1, 㢠,㢠,jiǒng,quýnh,1, 㢡,㢡,jiǎng,tưởng,1, 㢣,㢣,jìng,~kính,1, 㢥,㢥,dòng,~động,1, 㢦,㢦,gē,ca,1, 㢧,㢧,juàn,quyển,1, 㢨,㢨,hàn,hãn,1, 㢩,㢩,dì,đích,1, 㢪,㢪,yǐn,chẩn,1, 㢬,㢬,hóng,hoành,1, 㢭,㢭,zhǐ,chỉ,1, 㢮,㢮,chí,~thỉ,1, 㢯,㢯,diāo,~điêu,1, 㢰,㢰,bì,bị,1, 㢲,㢲,xùn,~tấn,1, 㢳,㢳,lú,~lô,1, 㢴,㢴,xī,~tây,1, 㢵,㢵,xié,~hiếp,1, 㢶,㢶,bì,bạt,1, 㢸,㢸,bì,~bị,1, 㢺,㢺,xián,~huyền,1, 㢻,㢻,ruì,~nhuế,1, 㢼,㢼,biè,biệt,1, 㢽,㢽,ěr,nhị,1, 㢾,㢾,juàn,quyến,1, 㣀,㣀,zhèn,~chẩn,1, 㣁,㣁,bèi,bị,1, 㣂,㣂,è,~ngạc,1, 㣃,㣃,yǔ,~vũ,1, 㣄,㣄,qú,cù,1, 㣅,㣅,zàn,~tán,1, 㣆,㣆,mí,~di,1, 㣇,㣇,yì,~dịch,1, 㣈,㣈,sì,~tứ,1, 㣉,㣉,gōng,cung,1, 㣋,㣋,dān,đan,1, 㣌,㣌,shàn,sảm,1, 㣍,㣍,tái,~đài,1, 㣎,㣎,mù,mục,1, 㣏,㣏,jìng,~tịnh,1, 㣐,㣐,biàn,biến,1, 㣑,㣑,róng,~nhung,1, 㣒,㣒,cèng,~thặng,1, 㣓,㣓,càn,xán,1, 㣔,㣔,dīng,đinh,1, 㣘,㣘,xù,húc,1, 㣙,㣙,dí,~địch,1, 㣚,㣚,tǒng,thống,1, 㣛,㣛,tà,~thát,1, 㣜,㣜,xíng,~hình,1, 㣝,㣝,sōng,tùng,1, 㣞,㣞,duó,thoát,1, 㣟,㣟,xì,~khích,1, 㣠,㣠,tāo,~thao,1, 㣢,㣢,tí,~đề,1, 㣣,㣣,shàn,~thiện,1, 㣤,㣤,jiàn,kiến,1, 㣥,㣥,zhì,~trĩ,1, 㣦,㣦,wēi,uy,1, 㣧,㣧,yìn,~ấn,1, 㣪,㣪,huǎn,hoán,1, 㣫,㣫,zhǒng,~trủng,1, 㣬,㣬,qì,~tập,1, 㣭,㣭,zōng,~tông,1, 㣯,㣯,xiè,tiết,1, 㣰,㣰,xiè,~tiết,1, 㣱,㣱,zé,~trách,1, 㣲,㣲,wéi,mi,1, 㣵,㣵,tà,thát,1, 㣶,㣶,zhān,~chiên,1, 㣷,㣷,nìng,~nính,1, 㣺,㣺,xīn,sâm,1, 㣻,㣻,yì,~ý,1, 㣼,㣼,rěn,ẩn,1, 㣽,㣽,shù,thú,1, 㣾,㣾,chà,~sá,1, 㣿,㣿,zhuó,~chước,1, 㤁,㤁,miǎn,thiểm,1, 㤂,㤂,jí,cấp,1, 㤃,㤃,fáng,~phương,1, 㤄,㤄,pèi,~phải,1, 㤅,㤅,ài,ái,1, 㤆,㤆,fàn,phiến,1, 㤇,㤇,ǎo,áo,1, 㤈,㤈,qìn,~khấm,1, 㤉,㤉,qiā,~hạp,1, 㤊,㤊,xiào,hiệu,1, 㤋,㤋,fēn,~phân,1, 㤌,㤌,gān,~can,1, 㤍,㤍,qiāo,~tiễu,1, 㤎,㤎,gē,ca,1, 㤏,㤏,tóng,~đồng,1, 㤐,㤐,chān,thiếp,1, 㤑,㤑,yòu,~dứu,1, 㤒,㤒,gāo,cao,1, 㤓,㤓,bèn,bỡn,1, 㤔,㤔,fù,phụ,1, 㤕,㤕,chù,trót,1, 㤖,㤖,zhù,~chú,1, 㤘,㤘,zhòu,~chú,1, 㤙,㤙,ēn,~ân,1, 㤚,㤚,háng,hàng,1, 㤛,㤛,nín,~nâm,1, 㤜,㤜,jué,~quyết,1, 㤝,㤝,chōng,~sung,1, 㤞,㤞,chà,~sá,1, 㤟,㤟,kǒng,~khủng,1, 㤠,㤠,liè,liệt,1, 㤡,㤡,lì,sệt,1, 㤢,㤢,yù,~dục,1, 㤣,㤣,bá,bạt,1, 㤤,㤤,yú,~ngùng,1, 㤥,㤥,hài,hợi,1, 㤦,㤦,lì,lị,1, 㤧,㤧,hóu,hầu,1, 㤨,㤨,gǒng,củng,1, 㤩,㤩,kè,xác,1, 㤪,㤪,yuàn,~nguyện,1, 㤬,㤬,huì,~tuệ,1, 㤭,㤭,jiāo,~kiêu,1, 㤮,㤮,guàng,~cuống,1, 㤯,㤯,jiǒng,quýnh,1, 㤰,㤰,zuò,trách,1, 㤱,㤱,fù,~phụ,1, 㤲,㤲,qiè,~khiếp,1, 㤳,㤳,běi,bẽ,1, 㤴,㤴,chè,~triệt,1, 㤵,㤵,cí,~từ,1, 㤶,㤶,máng,~mang,1, 㤷,㤷,hān,~hám,1, 㤸,㤸,xì,~ghét,1, 㤹,㤹,qiú,~cầu,1, 㤺,㤺,huǎng,~hoảng,1, 㤻,㤻,tǎn,thản,1, 㤽,㤽,chóu,~trù,1, 㤾,㤾,sàn,~tản,1, 㤿,㤿,yān,yêm,1, 㥀,㥀,zhí,~chấp,1, 㥁,㥁,dé,đức,1, 㥂,㥂,tè,~thắc,1, 㥃,㥃,mèn,muộn,1, 㥄,㥄,líng,~linh,1, 㥅,㥅,shòu,thụ,1, 㥆,㥆,tuì,thoái,1, 㥇,㥇,cán,~tàm,1, 㥈,㥈,dié,điệp,1, 㥉,㥉,chè,~triệt,1, 㥊,㥊,péng,bằng,1, 㥋,㥋,yī,~y,1, 㥌,㥌,jú,~cúc,1, 㥍,㥍,jì,~kị,1, 㥎,㥎,lái,~lai,1, 㥏,㥏,tiǎn,~thỏm,1, 㥐,㥐,yuàn,~nguyện,1, 㥑,㥑,yōu,ưu,1, 㥒,㥒,cǎi,~thải,1, 㥓,㥓,qī,~thích,1, 㥔,㥔,yù,~dục,1, 㥕,㥕,lián,~lanh,1, 㥖,㥖,cōng,~thông,1, 㥚,㥚,yú,~ngu,1, 㥛,㥛,jí,cực,1, 㥜,㥜,wèi,~uý,1, 㥝,㥝,mǐ,~mễ,1, 㥞,㥞,suì,~toại,1, 㥟,㥟,xié,~hài,1, 㥠,㥠,xū,~tu,1, 㥡,㥡,chì,~thức,1, 㥢,㥢,qiú,~cầu,1, 㥣,㥣,huì,~tuệ,1, 㥤,㥤,qiú,cầu,1, 㥥,㥥,yú,ngùng,1, 㥦,㥦,qiè,~khiếp,1, 㥧,㥧,shùn,tuân,1, 㥨,㥨,shuì,~thuế,1, 㥩,㥩,duǒ,~đoá,1, 㥪,㥪,lóu,lưu,1, 㥫,㥫,zhūn,truân,1, 㥬,㥬,páng,bàng,1, 㥭,㥭,tài,thái,1, 㥮,㤘,zhòu,~chú,1, 㥯,㥯,yǐn,ẩn,1, 㥰,㥰,sāo,~tao,1, 㥱,㥱,fěi,phỉ,1, 㥲,㥲,chēn,~xin,1, 㥳,㥳,yuán,~viên,1, 㥴,㥴,yí,~di,1, 㥵,㥵,hùn,~hỗn,1, 㥶,㥶,sè,tai,1, 㥷,㥷,yè,ế,1, 㥸,㥸,mǐn,mẫn,1, 㥹,㥹,fěn,~phấn,1, 㥺,㥺,hé,~hoà,1, 㥼,㥼,yìn,~ngận,1, 㥽,㥽,cè,sách,1, 㥾,㥾,nì,nịch,1, 㥿,㥿,ào,ngạo,1, 㦀,㦀,féng,phùng,1, 㦁,㦁,lián,~lanh,1, 㦂,㦂,cháng,thường,1, 㦃,㦃,chǎn,~sản,1, 㦄,㦄,má,ma,1, 㦅,㦅,diē,~nhẹ,1, 㦆,㦆,hū,hú,1, 㦇,㦇,lù,lục,1, 㦉,㦉,yì,nhát,1, 㦊,㦊,huá,hoa,1, 㦋,㦋,zhā,~tra,1, 㦌,㦌,hū,~hốt,1, 㦍,㦍,è,ngạc,1, 㦎,㦎,huò,~hoạch,1, 㦏,㦏,sǔn,duẩn,1, 㦐,㦐,nì,nhị,1, 㦑,㦑,xiàn,~hiến,1, 㦒,㦒,lí,~lê,1, 㦓,㦓,xiàn,~hiến,1, 㦔,㦔,yàn,~diễm,1, 㦕,㦕,lóng,~lung,1, 㦖,㦖,mèn,muốn,1, 㦗,㦗,jīn,~căm,1, 㦘,㦘,jī,~kích,1, 㦚,㦚,biǎn,biển,1, 㦛,㦛,yǔ,~vũ,1, 㦜,㦜,huò,hoạch,1, 㦝,㦝,miǎo,~miểu,1, 㦞,㦞,chóu,~trù,1, 㦟,㦟,mái,~mai,1, 㦡,㦡,lè,lạc,1, 㦢,㦢,jié,~ghét,1, 㦣,㦣,wèi,~uý,1, 㦤,㦤,yì,ý,1, 㦥,㦥,xuān,huyên,1, 㦦,㦦,xì,~ghét,1, 㦧,㦧,cǎn,thảm,1, 㦨,㦨,lán,lãn,1, 㦩,㦩,yǐn,~ẩn,1, 㦪,㦪,xiè,~giải,1, 㦫,㦫,zā,trát,1, 㦬,㦬,luǒ,~lỏa,1, 㦭,㦭,líng,~linh,1, 㦮,㦮,qián,~kiềm,1, 㦯,㦯,huò,~hoặc,1, 㦰,㦰,jiān,~tiên,1, 㦲,㦲,zāi,tai,1, 㦳,㦳,zhī,chi,1, 㦴,㦴,gé,cách,1, 㦵,㦵,zhū,~chư,1, 㦶,㦶,dié,~điệp,1, 㦷,㦷,yǒng,~dũng,1, 㦸,㦸,jǐ,~kích,1, 㦹,㦹,yáng,~dương,1, 㦺,㦺,rù,~nhọc,1, 㦻,㦻,xí,tập,1, 㦼,㦼,shuàng,~tương,1, 㦽,㦽,yù,~duật,1, 㦾,㦾,yí,~di,1, 㦿,㦿,qiǎn,~hiểm,1, 㧀,㧀,jí,~tập,1, 㧁,㧁,qù,khứ,1, 㧂,㧂,tián,điền,1, 㧃,㧃,shōu,~thu,1, 㧄,㧄,qiǎn,~hiểm,1, 㧅,㧅,mù,đeo,1, 㧆,㧆,jīn,~kim,1, 㧇,㧇,mǎo,~mão,1, 㧈,㧈,yǐn,~uẩn,1, 㧉,㧉,gài,~cái,1, 㧊,㧊,pō,bát,1, 㧋,㧋,xuǎn,~tuyển,1, 㧌,㧌,mào,~mạo,1, 㧍,㧍,fǎng,phang,1, 㧎,㧎,yá,nha,1, 㧏,㧏,gāng,~cương,1, 㧐,㧐,sǒng,tủng,1, 㧑,㧑,huī,huy,1, 㧒,㧒,yù,~vựa,1, 㧓,㧓,guā,cô,1, 㧔,㧔,guài,~quái,1, 㧕,㧕,liǔ,~lữu,1, 㧖,㧖,è,~ngột,1, 㧗,㧗,zǐ,chỉ,1, 㧘,㧘,zì,~chí,1, 㧙,㧙,bì,~tất,1, 㧚,㧚,wǎ,ngoã,1, 㧛,㧛,lǎn,lãm,1, 㧜,㧜,liè,~xợp,1, 㧝,㧝,zhǎ,tra,1, 㧟,㧟,kuǎi,khối,1, 㧡,㧡,hài,hợi,1, 㧢,㧢,yīn,~nhân,1, 㧣,㧣,zhū,~chư,1, 㧤,㧤,chòng,súng,1, 㧥,㧥,xiǎn,tiển,1, 㧦,㧦,xuàn,~huyến,1, 㧧,㧧,shū,sơ,1, 㧨,㧨,qiú,cầu,1, 㧩,㧩,pèi,~bí,1, 㧪,㧪,guǐ,~quỷ,1, 㧫,㧫,ér,~nhi,1, 㧬,㧬,gǒng,củng,1, 㧭,㧭,qióng,cung,1, 㧮,㧮,hū,~hốt,1, 㧯,㧯,lǎo,lỗ,1, 㧰,㧰,lì,lịch,1, 㧱,㧱,chèn,nã,1, 㧲,㧲,sǎn,thẩm,1, 㧳,㧳,zhuò,~trác,1, 㧴,㧴,wǒ,ngã,1, 㧵,㧵,póu,~bồi,1, 㧶,㧶,kēng,~ken,1, 㧷,㧷,tùn,~độn,1, 㧸,㧸,pēng,~banh,1, 㧹,㧹,tè,~thắc,1, 㧺,㧺,tà,~thát,1, 㧻,㧻,zhuó,đốc,1, 㧼,㧼,biào,bíu,1, 㧽,㧽,gù,cố,1, 㧾,㧾,hū,hốt,1, 㧿,㧿,cóng,tùng,1, 㨀,㨀,bǐng,~bỉnh,1, 㨁,㨁,zhì,~chí,1, 㨂,㨂,dǒng,đổng,1, 㨃,㨃,duǐ,~đuy,1, 㨄,㨄,zhōu,~chu,1, 㨅,㨅,nèi,~nại,1, 㨆,㨆,lǐn,lẫm,1, 㨇,㨇,pó,bà,1, 㨈,㨈,jǐ,~tễ,1, 㨉,㨉,mín,~mân,1, 㨊,㨊,wěi,~vãi,1, 㨋,㨋,chě,~xả,1, 㨌,㨌,gòu,~cấu,1, 㨍,㨍,bāng,~banh,1, 㨎,㨎,rú,~như,1, 㨏,㨏,tān,than,1, 㨐,㨐,bǔ,~bõ,1, 㨑,㨑,zōng,~tông,1, 㨒,㨒,kuī,~khôi,1, 㨓,㨓,láo,~lao,1, 㨔,㨔,hàn,giằm,1, 㨕,㨕,yíng,~doanh,1, 㨖,㨖,zhì,chí,1, 㨗,㨗,jié,tiệp,1, 㨘,㨘,xǐng,tỉnh,1, 㨙,㨙,xié,hài,1, 㨚,㨚,xún,~tuần,1, 㨛,㨛,shǎn,thiểm,1, 㨜,㨜,qián,kiền,1, 㨝,㨝,xiē,tiết,1, 㨞,㨞,sù,tố,1, 㨟,㨟,hāi,cai,1, 㨠,㨠,mì,mịch,1, 㨡,㨡,hún,~hồn,1, 㨢,㨢,pī,nâng,1, 㨤,㨤,huì,khối,1, 㨥,㨥,nà,~nài,1, 㨦,㨦,sǒng,tủng,1, 㨧,㨧,bèn,~bỡn,1, 㨨,㨨,chōu,thu,1, 㨩,㨩,jié,tiệp,1, 㨪,㨪,huàng,hoảng,1, 㨫,㨫,lǎn,lãm,1, 㨭,㨭,hù,hộ,1, 㨮,㨮,dōu,đâu,1, 㨯,㨯,huò,~xách,1, 㨰,㨰,gǔn,~cổn,1, 㨱,㨱,yáo,~gieo,1, 㨲,㨲,cè,sách,1, 㨳,㨳,guǐ,~quỷ,1, 㨴,㨴,jiàn,~kiến,1, 㨵,㨵,jiǎn,~tiên,1, 㨶,㨶,dǎo,đẽo,1, 㨷,㨷,jìn,~tấn,1, 㨸,㨸,mà,~mạ,1, 㨹,㨹,huì,~khối,1, 㨺,㨺,miǎn,~miễn,1, 㨻,㨻,cán,~sàm,1, 㨼,㨼,lüè,lược,1, 㨽,㨽,pì,~tịch,1, 㨾,㨾,yàng,dạng,1, 㨿,㨿,jù,cứ,1, 㩀,㩀,jù,~cứ,1, 㩁,㩁,què,~xác,1, 㩃,㩃,qiān,~khiên,1, 㩄,㩄,shāi,~si,1, 㩅,㩅,chōu,thu,1, 㩆,㩆,jiù,~cứu,1, 㩇,㩇,huò,~xách,1, 㩈,㩈,yǔn,~vẫn,1, 㩉,㩉,dá,~đạt,1, 㩊,㩊,xuān,~tuyên,1, 㩋,㩋,xiāo,~tiêu,1, 㩌,㩌,fèi,~mượn,1, 㩍,㩍,cè,sách,1, 㩎,㩎,yè,~áp,1, 㩐,㩐,dèn,đôn,1, 㩒,㩒,qín,cắm,1, 㩓,㩓,huǐ,~huỷ,1, 㩔,㩔,tún,~đồn,1, 㩕,㩕,mǐng,mính,1, 㩖,㩖,qiáng,cường,1, 㩗,㩗,xí,~tập,1, 㩘,㩘,nǐ,~nghĩ,1, 㩙,㩙,sāi,tai,1, 㩚,㩚,méng,mông,1, 㩛,㩛,tuán,~đoàn,1, 㩜,㨫,lǎn,giam,1, 㩝,㩝,háo,hào,1, 㩞,㩞,cì,sách,1, 㩟,㩟,zhài,trại,1, 㩠,㩠,āo,ngao,1, 㩡,㩡,luǒ,dủi,1, 㩢,㩢,miè,mót,1, 㩣,㩣,wēi,ủy,1, 㩤,㩤,fū,phu,1, 㩥,㩥,shè,thiệp,1, 㩦,㩦,xié,~huề,1, 㩧,㩧,bó,bẹo,1, 㩨,㩨,huì,~khối,1, 㩩,㩩,qǐng,khoảnh,1, 㩪,㩪,xié,~huề,1, 㩬,㩬,yǐn,uẩn,1, 㩭,㩭,bó,giảo,1, 㩮,㩮,qián,~kiền,1, 㩯,㩯,pó,bàn,1, 㩰,㩰,jiǎo,~giảo,1, 㩱,㩱,jué,~quặc,1, 㩲,㩲,kǔn,quyền,1, 㩳,㧐,sǒng,tủng,1, 㩴,㩴,jú,~cúc,1, 㩵,擜,è,ngột,1, 㩶,㩶,niè,~nghiệt,1, 㩸,㩸,dié,điệp,1, 㩹,㩹,dié,điệp,1, 㩺,㩺,qī,khi,1, 㩻,㩻,qī,khi,1, 㩼,㩼,zhī,~chi,1, 㩽,㩽,qí,kì,1, 㩾,㩾,zhuì,~chuế,1, 㩿,㩿,kū,~khô,1, 㪀,㪀,yú,~du,1, 㪁,㪁,qín,cầm,1, 㪂,㪂,kū,~khô,1, 㪃,㪃,hé,~hà,1, 㪄,㪄,fú,~phù,1, 㪅,㪅,gèng / gēng,canh,1, 㪆,㪆,dǐ,để,1, 㪇,㪇,xiàn,~tuyến,1, 㪈,㪈,guì,~quý,1, 㪉,㪉,hé,~hạp,1, 㪊,㪊,qún,quần,1, 㪋,㪋,hàn,hãn,1, 㪌,㪌,tǒng,~thống,1, 㪍,㪍,bó,~bác,1, 㪎,㪎,shǎn,thiểm,1, 㪏,㪏,bǐ,~bỉ,1, 㪐,㪐,lù,~lục,1, 㪑,㪑,yè,~diệp,1, 㪒,㪒,ní,~nghê,1, 㪓,㪓,chuái,~suỳ,1, 㪔,㪔,sàn,~tản,1, 㪕,㪕,diào,~điếu,1, 㪖,㪖,lù,lục,1, 㪗,㪗,tǒu,thẩu,1, 㪘,㪘,liǎn,~liễm,1, 㪙,㪙,kě,~khả,1, 㪚,㪚,sàn,~tản,1, 㪛,㪛,zhěn,~chẩn,1, 㪜,㪜,chuǎi,~thuỷ,1, 㪝,㪝,liàn,luyện,1, 㪞,㪞,mào,~mạo,1, 㪟,㪟,dūn,~đôn,1, 㪠,㪠,qiān,trâm,1, 㪡,㪡,kài,~khế,1, 㪢,㪢,shǎo,sảo,1, 㪣,㪣,xiāo,~tiêu,1, 㪤,㪤,bì,~tệ,1, 㪥,㪥,zhā,~tra,1, 㪦,㪦,yìn,~ấn,1, 㪧,㪧,xī,~hi,1, 㪨,㪨,shàn,thiện,1, 㪩,㪩,sù,~túc,1, 㪪,㪪,sà,~sát,1, 㪫,㪫,ruì,~nhuế,1, 㪬,㪬,chuō,~trạc,1, 㪭,㪭,lú,~lô,1, 㪮,㪮,líng,~linh,1, 㪯,㪯,chá,~tra,1, 㪰,㪰,zhāi,trai,1, 㪱,㪱,huàn,hoán,1, 㪲,㪲,jí,kiệt,1, 㪳,㪳,kuāng,khuông,1, 㪴,㪴,jiá,~giáp,1, 㪵,㪵,bàn,~bán,1, 㪶,㪶,hú,hộc,1, 㪸,㪸,zhǔ,đẩu,1, 㪹,㪹,lǒu,~lâu,1, 㪺,㪺,jū,~câu,1, 㪻,㪻,juàn,quyến,1, 㪼,㪼,kě,khả,1, 㪾,㪾,luò,lạc,1, 㪿,㪿,zhé,~triết,1, 㫀,㫀,dǐng,đính,1, 㫁,㫁,duàn,đoạn,1, 㫂,㫂,zhù,chú,1, 㫃,㫃,yǎn,~yển,1, 㫄,㫄,páng,bàng,1, 㫅,㫅,chá,kì,1, 㫊,㫊,yǐ,~y,1, 㫋,㫋,zhān,chiên,1, 㫍,㫍,yóu,~du,1, 㫎,㫎,huī,huy,1, 㫏,㫏,yǎo,~yểu,1, 㫐,㫐,yǎo,~yểu,1, 㫑,㫑,zhǐ,chỉ,1, 㫒,㫒,gǒng,cung,1, 㫓,㫓,qǐ,~khải,1, 㫔,㫔,gèn,cấn,1, 㫕,㫕,huāng,hoang,1, 㫗,㫗,hòu,hậu,1, 㫘,㫘,mì,~mịch,1, 㫙,㫙,fú,phù,1, 㫚,㫚,hū,~hốt,1, 㫛,㫛,guàng,~cuống,1, 㫜,㫜,tǎn,~đán,1, 㫝,㫝,dī,~đây,1, 㫞,㫞,màn,mạn,1, 㫟,㫟,yán,~diêm,1, 㫠,㫠,huāng,hoang,1, 㫡,㫡,dōng,đông,1, 㫤,㫤,chǎng,~sưởng,1, 㫥,㫥,mǐng,minh,1, 㫦,㫦,tāo,thao,1, 㫧,㫧,bào,~bạo,1, 㫩,㫩,dù,độ,1, 㫪,㫪,chōng,thung,1, 㫫,㫫,xiǎn,~tiển,1, 㫯,㫯,mào,~mạo,1, 㫰,㫰,làng,~lãng,1, 㫱,㫱,nǎn,~nam,1, 㫲,㫲,bèi,~bội,1, 㫳,㫳,chén,thần,1, 㫴,㫴,jiào,giáo,1, 㫵,㫵,fēi,phi,1, 㫶,㫶,zhǒu,~trửu,1, 㫷,㫷,jī,~cơ,1, 㫸,㫸,jiē,~giai,1, 㫹,㫹,shù,~thuật,1, 㫺,㫺,xī,~tích,1, 㫻,㫻,kùn,luôn,1, 㫼,㫼,dié,xế,1, 㫽,㫽,lù,lục,1, 㫾,㫾,zhǎng,chưởng / thửng,2, 㬁,㬁,chī,xi,1, 㬂,㬂,yú,~du,1, 㬃,㬃,tái,~đài,1, 㬄,㬄,chàn,~sám,1, 㬅,㬅,màn,~mạn,1, 㬆,㬆,mǐn,mẫn,1, 㬇,㬇,huàn,hoán,1, 㬈,㬈,wēn,~uân,1, 㬉,㬉,nuǎn,noãn,1, 㬊,㬊,huǎn,hoán,1, 㬋,㬋,hóu,hầu,1, 㬌,㬌,jìng,cảnh,1, 㬍,㬍,bó,bác,1, 㬎,㬎,xiǎn,~tiển,1, 㬏,㬏,lì,lịch,1, 㬐,㬐,jìn,tuấn,1, 㬒,㬒,mǎng,~mãng,1, 㬓,㬓,piào,phiếu,1, 㬔,㬔,háo,hào,1, 㬕,㬕,yáng,~dương,1, 㬗,㬗,xiàn,~hiện,1, 㬘,㬘,sù,túc,1, 㬙,㬙,wěi,vĩ,1, 㬚,㬚,chè,triệt,1, 㬛,㬛,xī,~hi,1, 㬜,㬜,jìn,tuấn,1, 㬝,㬝,céng,tằng,1, 㬞,㬞,hè,hạt,1, 㬟,㬟,fēn,~phân,1, 㬠,㬠,shài,sái,1, 㬡,㬡,líng,~linh,1, 㬢,㬢,xī,hy,1, 㬣,㬣,duì,~đỗi,1, 㬤,㬤,qī,~thê,1, 㬥,㬥,pù,~phố,1, 㬦,㬦,yuè,hoạch,1, 㬧,㬧,bó,~bác,1, 㬩,㬩,huì,~hổi,1, 㬪,㬪,dié,điệp,1, 㬫,㬫,yàn,~yến,1, 㬬,㬬,jù,~cữ,1, 㬭,㬭,jiào,chiếu,1, 㬮,㬮,nàn,~nạn,1, 㬯,㬯,liè,~liệt,1, 㬰,㬰,yú,~du,1, 㬱,㬱,tì,thế,1, 㬲,㬲,tiān,chiêm,1, 㬳,㬳,wǔ,~vũ,1, 㬴,㬴,hǒng,~cống,1, 㬵,㬵,xiáo,giao,1, 㬶,㬶,hào,hạo,1, 㬸,㬸,tiāo,~vẹo,1, 㬹,㬹,zhēng,~giêng,1, 㬻,㬻,huāng,~hoang,1, 㬼,㬼,fù,~phụ,1, 㬿,㬿,tūn,thôn,1, 㭁,㭁,réng,~nhưng,1, 㭂,㭂,jiǎo,~kiểu,1, 㭃,㭃,gāng,~cương,1, 㭄,㭄,xìn,~tín,1, 㭇,㭇,yuàn,~nguyện,1, 㭈,㭈,jué,quyết,1, 㭉,㭉,huá,hoa,1, 㭊,㭊,xī,tích,1, 㭋,㭋,bàng,~vổng,1, 㭌,㭌,móu,~mâu,1, 㭍,㭍,qī,thất,1, 㭎,㭎,gāng,~cương,1, 㭏,㭏,wěi,vĩ,1, 㭑,㭑,mèi,muội,1, 㭒,㭒,sì,~tứ,1, 㭓,㭓,biàn,biện,1, 㭔,㭔,lú,~lô,1, 㭕,㭕,qū,~khư,1, 㭘,㭘,gé,~cách,1, 㭙,㭙,zhé,~trích,1, 㭚,㭚,lǚ,~lữ,1, 㭛,㭛,pài,phái,1, 㭜,㭜,róng,~vinh,1, 㭝,㭝,qiú,cầu,1, 㭞,㭞,liè,~lệ,1, 㭟,㭟,gǒng,củng,1, 㭡,㭡,xì,thế,1, 㭢,㭢,xīn,~tăm,1, 㭤,㭤,niǎo,~điểu,1, 㭨,㭨,xié,gia,1, 㭩,㭩,liè,~liệt,1, 㭪,㭪,fū,phu,1, 㭫,㭫,cuó,~ta,1, 㭬,㭬,zhuó,~trạc,1, 㭭,㭭,bā,bát,1, 㭮,㭮,zuò,trát,1, 㭯,㭯,zhé,~trích,1, 㭰,㭰,zuī,~chuối,1, 㭱,㭱,hé,~hạch,1, 㭲,㭲,jí,góc,1, 㭴,㭴,jiān,kiên,1, 㭸,㭸,tú,~dừa,1, 㭹,㭹,xián,~tiềm,1, 㭺,㭺,yǎn,~yểm,1, 㭻,㭻,táng,đường,1, 㭼,㭼,tà,~tháp,1, 㭽,㭽,dǐ,để,1, 㭾,㭾,jué,quật,1, 㭿,㭿,áng,ngang,1, 㮀,㮀,hán,hàm,1, 㮁,㮁,xiáo,~hào,1, 㮂,㮂,jú,~cúc,1, 㮃,㮃,wēi,uy,1, 㮄,㮄,bǎng,bảng,1, 㮅,㮅,zhuī,~chòi,1, 㮆,㮆,niè,~nghiệt,1, 㮇,㮇,tiàn,~thiến,1, 㮈,㮈,nài,nậy,1, 㮋,㮋,yǒu,~dửu,1, 㮌,㮌,mián,miên,1, 㮍,㮍,jiān,~kiên,1, 㮎,㮎,bēi,bôi,1, 㮏,㮏,nài,nại,1, 㮐,㮐,shěng,~tỉnh,1, 㮑,㮑,chā,~xoa,1, 㮒,㮒,yān,~yên,1, 㮓,㮓,gèn,~cẳng,1, 㮔,㮔,chòng,tròng,1, 㮕,㮕,ruǎn,~nhuyễn,1, 㮖,㮖,jiá,~giáp,1, 㮗,㮗,qín,~cầm,1, 㮘,㮘,máo,~mao,1, 㮙,㮙,è,ngạc,1, 㮚,㮚,lì,~lặt,1, 㮛,㮛,chí,~trì,1, 㮜,㮜,zāng,~tang,1, 㮝,㮝,hé,~hạch,1, 㮞,㮞,jié,~kiệt,1, 㮟,㮟,niǎn,~niễn,1, 㮡,㮡,guàn,quán,1, 㮢,㮢,hóu,hầu,1, 㮣,㮣,gài,~cái,1, 㮤,㮤,róng,dung,1, 㮥,㮥,bèn,~bỡn,1, 㮦,㮦,suǒ,~tỏa,1, 㮧,㮧,wū,ô,1, 㮨,㮨,jì,~cậy,1, 㮩,㮩,xī,~tích,1, 㮪,㮪,qióng,cung,1, 㮫,㮫,hé,~hạch,1, 㮬,㮬,wēng,~ung,1, 㮭,㮭,xián,~tiềm,1, 㮮,㮮,jié,~kiệt,1, 㮯,㮯,hún,~hồn,1, 㮰,㮰,pí,~tì,1, 㮱,㮱,shēn,~sâm,1, 㮲,㮲,chōu,~thu,1, 㮳,㮳,zhèn,~trẫm,1, 㮴,㮴,shóu,thục,1, 㮵,㮵,zhān,~chiên,1, 㮶,㮶,shuò,~giáo,1, 㮷,㮷,jī,kê,1, 㮸,㮸,sòng,tống,1, 㮹,㮹,zhǐ,chỉ,1, 㮺,㮺,běn,bản,1, 㮻,㮻,qiān,thiên,1, 㮾,㮾,lǎng,lãng,1, 㮿,㮿,bì,~bẹ,1, 㯀,㯀,xuàn,~tuyên,1, 㯁,㯁,péi,bồi,1, 㯂,㯂,dài,~đái,1, 㯃,㯃,qī,thất,1, 㯄,㯄,zhī,~chi,1, 㯅,㯅,pí,~tì,1, 㯆,㯆,chǎn,sản,1, 㯇,㯇,bì,~bẹ,1, 㯈,㯈,sù,~túc,1, 㯉,㯉,huò,hoạch,1, 㯊,㯊,hén,hằn,1, 㯋,㯋,jiǒng,~quýnh,1, 㯌,㯌,chuán,~chuyên,1, 㯍,㯍,jiǎng,~tưởng,1, 㯎,㯎,nèn,non,1, 㯏,㯏,gǔ,~cột,1, 㯐,㯐,fǎng,~phỏng,1, 㯓,㯓,tà,tháp,1, 㯔,㯔,cuì,~thuý,1, 㯕,㯕,xī,~tích,1, 㯖,㯖,dé,~đức,1, 㯗,㯗,xián,nhàn,1, 㯘,㯘,kuǎn,khoản,1, 㯙,㯙,zhé,~trích,1, 㯚,㯚,tā,đáp,1, 㯛,㯛,hú,hồ,1, 㯜,㯜,cuì,~thúy,1, 㯝,㯝,lù,rọ,1, 㯞,㯞,juàn,quyến,1, 㯟,㯟,lù,lộc,1, 㯠,㯠,qiàn,~tạm,1, 㯡,㯡,pào,~pháo,1, 㯢,㯢,zhèn,trẫm,1, 㯣,㯣,qiáo,kiều,1, 㯤,㯤,lì,~lệ,1, 㯥,㯥,cáo,tào,1, 㯦,㯦,qí,kì,1, 㯩,㯩,tì,~thế,1, 㯪,㯪,líng,~ranh,1, 㯫,㯫,qú,cù,1, 㯬,㯬,liǎn,~liễm,1, 㯭,㯭,lǔ,lỗ,1, 㯮,㯮,shú,thục,1, 㯯,㯯,gòng,cống,1, 㯰,㯰,zhé,~trích,1, 㯱,㯱,pāo,~phao,1, 㯲,㯲,jìn,cụm,1, 㯳,㯳,qíng,~kềnh,1, 㯶,㯶,zōng,~tông,1, 㯷,㯷,pú,bục,1, 㯸,㯸,jǐn,~cận,1, 㯹,㯹,biǎo,biểu,1, 㯺,㯺,jiàn,hãm,1, 㯻,㯻,gǔn,cổn,1, 㯽,㯽,bīn,~tân,1, 㯾,㯾,zāo,tao,1, 㯿,㯿,liè,xộp,1, 㰀,㰀,lí,lê,1, 㰁,㰁,luǒ,lõi,1, 㰂,㰂,shěn,thẩm,1, 㰃,㰃,mián,miên,1, 㰄,㰄,jiàn,~hãm,1, 㰅,㰅,dí,đích,1, 㰆,㰆,bèi,~vối,1, 㰇,㰇,gài,khái,1, 㰈,㰈,liǎn,~liễm,1, 㰉,㰉,suì,toại,1, 㰊,㰊,xián,tiềm,1, 㰋,㰋,pín,tần,1, 㰌,㰌,què,xác,1, 㰍,㰍,lóng,~trồng,1, 㰎,㰎,zuì,~tuy,1, 㰏,㰏,lù,lộc,1, 㰐,㰐,jué,~quyết,1, 㰑,㰑,shān,~sam,1, 㰔,㰔,xiè,~tạ,1, 㰕,㰕,xī,hy,1, 㰖,㰖,lǎn,lãm,1, 㰗,㰗,qí,~cời,1, 㰘,㰘,yí,~di,1, 㰙,㰙,nuó,nạng,1, 㰚,㰚,lí,~lê,1, 㰛,㰛,yuè,~vẹt,1, 㰝,㰝,yǐ,~nghĩ,1, 㰞,㰞,chī,~si,1, 㰟,㰟,jì,~kế,1, 㰠,㰠,hāng,~bổn,1, 㰡,㰡,xiè,~tiết,1, 㰢,㰢,kēng,~khanh,1, 㰣,㰣,zī,~tư,1, 㰤,㰤,hē,~húp,1, 㰥,㰥,xì,~khích,1, 㰦,㰦,qù,khứ,1, 㰧,㰧,hāi,khai,1, 㰨,㰨,xiā,~hà,1, 㰩,㰩,hāi,khai,1, 㰪,㰪,guī,~quy,1, 㰫,㰫,chān,~sọm,1, 㰬,㰬,xún,~tuân,1, 㰭,㰭,xū,~hư,1, 㰮,㰮,shèn,~thận,1, 㰯,㰯,kòu,~khấu,1, 㰰,㰰,xiā,~hà,1, 㰱,㰱,shà,~sáp,1, 㰲,㰲,yū,~u,1, 㰳,㰳,yà,á,1, 㰴,㰴,pǒu,~phủ,1, 㰵,㰵,zú,~tốt,1, 㰶,㰶,yǒu,~dửu,1, 㰷,㰷,zì,chí,1, 㰸,㰸,liǎn,~liễm,1, 㰹,㰹,xiān,~tiêm,1, 㰺,㰺,xià,hạ,1, 㰻,㰻,yǐ,~nghĩ,1, 㰼,㰼,shà,~sáp,1, 㰽,㰽,yàn,~diễm,1, 㰾,㰾,jiào,khiếu,1, 㰿,㰿,xī,~hy,1, 㱀,㱀,chǐ,~sỉ,1, 㱁,㱁,shì,~thị,1, 㱂,㱂,kāng,~khang,1, 㱃,㱃,yǐn,ẩm,1, 㱄,㱄,hēi,~hắc,1, 㱅,㱅,yì,~dịch,1, 㱆,㱆,xī,~hy,1, 㱇,㱇,sè,~sắc,1, 㱈,㱈,jìn,~tấn,1, 㱉,㱉,yè,~diệp,1, 㱊,㱊,yōu,~ưu,1, 㱋,㱋,què,xác,1, 㱌,㱌,yé,~gia,1, 㱍,㱍,luán,loan,1, 㱎,㱎,kūn,~côn,1, 㱏,㱏,zhèng,~chứng,1, 㱒,㱒,hē,ha,1, 㱔,㱔,xiē,xa,1, 㱕,㱕,guī,quy,1, 㱖,㱖,cuì,~tụy,1, 㱗,㱗,xiū,~tu,1, 㱘,㱘,àn,~ám,1, 㱙,㱙,xiǔ,~tưu,1, 㱚,㱚,cán,~tàn,1, 㱛,㱛,chuǎn,~suyễn,1, 㱜,㱜,zhá,trát,1, 㱞,㱞,yì,~ế,1, 㱟,㱟,pī,~phi,1, 㱠,㱠,kū,phu,1, 㱡,㱡,shēng,~thăng,1, 㱢,㱢,láng,lang,1, 㱣,㱣,tuǐ,thoái,1, 㱤,㱤,xī,~hi,1, 㱥,㱥,líng,~linh,1, 㱦,㱦,qī,khi,1, 㱧,㱧,wò,~oát,1, 㱨,㱨,liàn,~liệm,1, 㱩,㱩,dú,độc,1, 㱪,㱪,mèn,~muộn,1, 㱫,㱫,làn,lạn,1, 㱬,㱬,wěi,~vĩ,1, 㱭,㱭,duàn,đoạn,1, 㱮,㱮,kuài,~quái,1, 㱯,㱯,ái,~ngai,1, 㱰,㱰,zǎi,tể,1, 㱱,㱱,huì,~hội,1, 㱲,㱲,yì,~ế,1, 㱳,㱳,mò,mạc,1, 㱴,㱴,zì,~chí,1, 㱵,㱵,fèn,~phẫn,1, 㱶,㱶,péng,bằng,1, 㱸,㱸,bì,~tất,1, 㱹,㱹,lì,lịch,1, 㱺,㱺,lú,~lô,1, 㱻,㱻,luò,~lạc,1, 㱼,㱼,hāi,khai,1, 㱽,㱽,zhěn,~chẩn,1, 㱾,㱾,gāi,cai,1, 㱿,㱿,què,xác,1, 㲀,㲀,zhēn,~châm,1, 㲁,㲁,kōng,hung,1, 㲂,㲂,chéng,tằng,1, 㲃,㲃,jiù,~cữu,1, 㲄,㲄,jué,nháo,1, 㲅,㲅,jì,kế,1, 㲆,㲆,líng,~linh,1, 㲇,㲇,fǔ,phủ,1, 㲈,㲈,sháo,thiều,1, 㲉,㲉,què,xác,1, 㲊,㲊,ruì,~nhuế,1, 㲋,㲋,chuò,~xước,1, 㲌,㲌,nèng,~nính,1, 㲍,㲍,zhī,~chi,1, 㲎,㲎,lóu,~lưu,1, 㲏,㲏,pāo,~phao,1, 㲒,㲒,bào,~bạo,1, 㲓,㲓,róng,~nhung,1, 㲔,㲔,xiān,tiên,1, 㲕,㲕,lèi,~lệ,1, 㲖,㲖,xiāo,tiêu,1, 㲗,㲗,fū,phu,1, 㲘,㲘,qú,cù,1, 㲙,㲙,chù,xúc,1, 㲚,㲚,shā,sa,1, 㲛,㲛,zhǐ,chỉ,1, 㲜,㲜,tán,~đàm,1, 㲝,㲝,rǒng,~nhũng,1, 㲞,㲞,sū,tuất,1, 㲟,㲟,yǐng,~nhánh,1, 㲠,㲠,máo,~li,1, 㲡,㲡,nài,nại,1, 㲢,㲢,biàn,~biện,1, 㲣,㲣,bào,bạo,1, 㲤,㲤,shuāi,~suy,1, 㲥,㲥,táng,đường,1, 㲦,㲦,hàn,hãn,1, 㲧,㲧,sào,tố,1, 㲨,㲨,róng,~nhung,1, 㲪,㲪,dēng,đăng,1, 㲫,㲫,pú,bộc,1, 㲬,㲬,jiāo,tiêu,1, 㲭,㲭,tǎn,~xồm,1, 㲯,㲯,rán,~nhiên,1, 㲰,㲰,níng,~trữ,1, 㲱,㲱,liè,~liệt,1, 㲲,㲲,dié,điệp,1, 㲳,㲳,dié,~điệp,1, 㲴,㲴,zhòng,~trọng,1, 㲵,㲵,mǐ,mễ,1, 㲶,㲶,lǜ,~lục,1, 㲷,㲷,dàn,đạm,1, 㲸,㲸,xī,ướt,1, 㲹,㲹,guǐ,~quỷ,1, 㲺,㲺,jí,~bập,1, 㲻,㲻,nì,nịch,1, 㲼,㲼,yì,~dật,1, 㲽,㲽,niàn,~niệm,1, 㲾,㲾,yǔ,~vũ,1, 㲿,㲿,wǎng,uổng,1, 㳀,㳀,guò,quá,1, 㳁,㳁,zè,trắc,1, 㳂,㳂,yán,~duyên,1, 㳃,㳃,cuì,~rót,1, 㳄,㳄,xián,~tiên,1, 㳅,㳅,jiǎo,lưu,1, 㳆,㳆,tǒu,~thẩu,1, 㳇,㳇,fù,phụ,1, 㳈,㳈,pèi,~phải,1, 㳉,㳉,jié,kiệt / ngoét,2, 㳊,㳊,yōu,~ưu,1, 㳋,㳋,qiū,~thu,1, 㳌,㳌,yā,nhớp,1, 㳍,㳍,bù,~bố,1, 㳎,㳎,biàn,biện,1, 㳏,㳏,shì,~phệ,1, 㳐,㳐,zhá,~trát,1, 㳑,㳑,yì,~dật,1, 㳒,㳒,biàn,~biện,1, 㳔,㳔,duì,~đuối,1, 㳕,㳕,lán,~làn,1, 㳖,㳖,yī,~y,1, 㳗,㳗,chài,~sái,1, 㳘,㳘,chōng,~trùng,1, 㳙,㳙,xuàn,quyên,1, 㳚,㳚,xù,~dơ,1, 㳛,㳛,yú,~ngư,1, 㳜,㳜,xiū,~tu,1, 㳝,㳝,pài,phái,1, 㳞,㳞,chōng,trùng,1, 㳠,㳠,tà,thát,1, 㳡,㳡,guō,oa,1, 㳤,㳤,xiàn,tiễn,1, 㳥,㳥,lòng,lỏng,1, 㳦,㳦,xiè,~dới,1, 㳧,㳧,chè,~triệt,1, 㳨,㳨,jiǎn,trát,1, 㳩,㳩,tān,~than,1, 㳪,㳪,pì,vữa,1, 㳫,㳫,zǎn,~toản,1, 㳬,㳬,xuán,tuyền,1, 㳭,㳭,xián,~tiên,1, 㳮,㳮,niào,~niệu,1, 㳯,㳯,bàn,bạn / tăn,2, 㳰,㳰,shào,sạo,1, 㳴,㳴,mì,~vắt,1, 㳵,㳵,jì,~kịp,1, 㳶,㳶,nǒu,nhỏ,1, 㳷,㳷,hū,~hô,1, 㳸,㳸,huā,hoa,1, 㳹,㳹,wǎng,uổng,1, 㳺,㳺,yóu,~dầu,1, 㳻,㳻,zé,trách,1, 㳼,㳼,bì,tất,1, 㳽,㳽,mǐ,ni,1, 㳾,㳾,qiāng,cương,1, 㳿,㳿,xiè,tiết,1, 㴀,㴀,fàn,~phiếm,1, 㴁,㴁,yì,~dật,1, 㴂,㴂,tān,~than,1, 㴃,㴃,lèi,~lệ,1, 㴄,㴄,yǒng,~dũng,1, 㴅,㴅,xiāo,tiêu,1, 㴆,㴆,jìn,~tấn,1, 㴇,㴇,shè,~nhiếp,1, 㴈,㴈,yìn,~ấn,1, 㴉,㴉,jǐ,~kỉ,1, 㴊,㴊,shěn,thẩm,1, 㴋,㴋,sù,túc,1, 㴏,㴏,wǎng,uổng,1, 㴐,㴐,miàn,miến,1, 㴑,㴑,sù,tố,1, 㴒,㴒,yì,~dật,1, 㴓,㴓,shāi,~si,1, 㴔,㴔,jí / xī,~hấp,1, 㴕,㴕,jí,~bập,1, 㴖,㴖,luò,lạc,1, 㴗,㴗,yōu,~ưu,1, 㴘,㴘,mào,~mạo,1, 㴙,㴙,zhǎ,~trả,1, 㴚,㴚,suì,~toại,1, 㴛,㴛,zhì,chí,1, 㴜,㴜,biàn,phiến,1, 㴝,㴝,lí,~lầy,1, 㴞,㴞,tāo,thao,1, 㴥,㴥,qiào,tiếu,1, 㴦,㴦,guàn,quán,1, 㴧,㴧,xī,~tích,1, 㴨,㴨,zhèn,trẫm,1, 㴩,㴩,yōng,ung,1, 㴪,㴪,niè,~niết,1, 㴫,㴫,jùn,~tuấn,1, 㴬,㴬,xiè,tạ,1, 㴭,㴭,yǎo,~yểu,1, 㴮,㴮,xiè,tiết,1, 㴯,㴯,zhī,~dề,1, 㴰,㴰,néng,~năng,1, 㴱,㴱,shēn,sâm,1, 㴲,㴲,sī,~ti,1, 㴳,㴳,lǒng,lũng,1, 㴴,㴴,chén,đậm,1, 㴵,㴵,mì,~vắt,1, 㴶,㴶,què,xác,1, 㴷,㴷,dān,~đan,1, 㴸,㴸,shǎn,thiểm,1, 㴼,㴼,sù,túc,1, 㴽,㴽,xiè,tiết,1, 㴾,㴾,bó,~bọt,1, 㴿,㴿,dǐng,đính,1, 㵀,㵀,zú,~thốc,1, 㵁,㵁,liú,lưu,1, 㵂,㵂,shù,thú,1, 㵃,㵃,shé,xà,1, 㵄,㵄,hàn,hán,1, 㵅,㵅,tān,~than,1, 㵆,㵆,gǎo,~cảo,1, 㵊,㵊,nà,~na,1, 㵋,㵋,mì,mịch,1, 㵌,㵌,xún,tuần,1, 㵍,㵍,mèn,~muộn,1, 㵎,㵎,jiàn,gián,1, 㵏,㵏,cuǐ,~dồi,1, 㵐,㵐,jué,quyết,1, 㵑,㵑,hè,hạ,1, 㵒,㵒,fèi,phè,1, 㵓,㵓,shí,~thực,1, 㵔,㵔,chě,~xả,1, 㵕,㵕,shèn,rướm,1, 㵖,㵖,nǜ,~nục,1, 㵗,㵗,píng,bằng,1, 㵘,㵘,màn,~man,1, 㵙,㵙,xǐ,hỷ,1, 㵝,㵝,yì,~dật,1, 㵞,㵞,chóu,sầu,1, 㵟,㵟,wēi,vi,1, 㵠,㵠,kū,~khô,1, 㵡,㵡,báo,bạc,1, 㵢,㵢,léi,loi,1, 㵣,㵣,kě,hạt,1, 㵤,㵤,shà,~tiệp,1, 㵥,㵥,mì,~vắt,1, 㵦,㵦,suí,~tùy,1, 㵧,㵧,gé,cát,1, 㵨,㵨,pì,~vữa,1, 㵩,㵩,yì,~dật,1, 㵪,㵪,xián,~tiên,1, 㵫,㵫,nì,~nịch,1, 㵬,㵬,yíng,~huỳnh,1, 㵭,㵭,zhǔ,~chã,1, 㵮,㵮,chún,thuần,1, 㵯,㵯,féng,phùng,1, 㵰,㵰,xù,~dơ,1, 㵱,㵱,piǎo,~phiếu,1, 㵲,㵲,wǔ,vũ,1, 㵳,㵳,liáo,liêu,1, 㵴,㵴,cáng,~tàng,1, 㵵,㵵,zòu,~tấu,1, 㵶,㵶,zuō,~chối,1, 㵷,㵷,biàn,biện,1, 㵸,㵸,yào,~diệu,1, 㵹,㵹,huán,hoàn,1, 㵺,㵺,pài,~phái,1, 㵻,㵻,xiū,~tu,1, 㵽,㵽,lěi,~lũy,1, 㵾,㵾,qìng,~khánh,1, 㵿,㵿,xiào,~hiệu,1, 㶀,㶀,jiāo,~kiêu,1, 㶁,㶁,guó,~quốc,1, 㶄,㶄,yán,~duyên,1, 㶅,㶅,xué,hạc,1, 㶆,㶆,zhū,~chua,1, 㶇,㶇,héng,hoạnh,1, 㶈,㶈,yíng,~huỳnh,1, 㶉,㶉,xī,~khe,1, 㶌,㶌,lián,~liêm,1, 㶍,㶍,xiǎn,tiển,1, 㶎,㶎,huán,hoàn,1, 㶏,㶏,yīn,~nhân,1, 㶑,㶑,liàn,liễm,1, 㶒,㶒,shǎn,thiểm,1, 㶓,㶓,cáng,~tàng,1, 㶔,㶔,bèi,~bị,1, 㶕,㶕,jiǎn,~trát,1, 㶖,㶖,shù,túc,1, 㶗,㶗,fàn,~phiếm,1, 㶘,㶘,diàn,~điến,1, 㶚,㶚,bà,bá,1, 㶛,㶛,yú,~ngư,1, 㶜,㶜,yù,úc,1, 㶞,㶞,nǎng,~nện,1, 㶟,㶟,lěi,~lũy,1, 㶠,㶠,yì,~dật,1, 㶡,㶡,dài,~đại,1, 㶣,㶣,chán,~sàm,1, 㶤,㶤,chǎo,tạch,1, 㶦,㶦,jìn,~tận,1, 㶧,㶧,nèn,non,1, 㶨,㶨,pǐ,phái,1, 㶫,㶫,liǎo,~rẻo,1, 㶬,㶬,mò,~mạch,1, 㶭,㶭,yǒu,~dửu,1, 㶮,㶮,xǐ,hỷ,1, 㶯,㶯,liù,~lựu,1, 㶰,㶰,hán,hàm,1, 㶲,㶲,yòng,~vinh,1, 㶳,㶳,jìn,tận,1, 㶴,㶴,chǐ,~sỉ,1, 㶵,㶵,rèn,~nhận,1, 㶶,㶶,nóng,nóng,1, 㶸,㶸,xié,~hiếp,1, 㶹,㶹,hòng,hống,1, 㶺,㶺,tiàn,~thiến,1, 㶻,㶻,shēng,tinh,1, 㶼,㶼,āi,~ai,1, 㶽,㶽,guā,oa,1, 㶾,㶾,biāo,~tiêu,1, 㶿,㶿,bó,~bột,1, 㷀,㷀,qióng,~quỳnh,1, 㷂,㷂,shù,~thuật,1, 㷃,㷃,chuǐ,~chuỷ,1, 㷄,㷄,huǐ,~khói,1, 㷅,㷅,chǎo,sao,1, 㷆,㷆,fù,~phụ,1, 㷇,㷇,huī,~hôi,1, 㷈,㷈,è,~ngạc,1, 㷉,㷉,wèi,~vi,1, 㷊,㷊,fén,~phần,1, 㷋,㷋,tán,~đàm,1, 㷍,㷍,lún,lân,1, 㷎,㷎,hè,hạt,1, 㷏,㷏,yǒng,~dũng,1, 㷐,㷐,huǐ,~khói,1, 㷑,㷑,yān,yên,1, 㷒,㷒,yú,~du,1, 㷓,㷓,zǒng,~tổng,1, 㷔,㷔,yàn,~diễm,1, 㷕,㷕,qiú,~cầu,1, 㷖,㷖,zhào,chiếu,1, 㷗,㷗,jiǒng,quýnh,1, 㷘,㷘,tái,~đài,1, 㷙,㷙,qíng,kình,1, 㷚,㷚,tíng,đình / đoành,2, 㷛,㷛,bǎo,bảo,1, 㷝,㷝,shù,thuật / dụt,2, 㷟,㷟,tuì,thoái,1, 㷠,㷠,lín,lân,1, 㷡,㷡,jiǒng,quýnh,1, 㷢,㷢,zhǎ,trả,1, 㷣,㷣,xīng,~tinh,1, 㷤,㷤,hù,~hộ,1, 㷥,㷥,bào,bạo,1, 㷦,㷦,xù,~hú,1, 㷩,㷩,xǐ,hy,1, 㷪,㷪,cuì,~sốt,1, 㷫,㷫,qǐng,khánh,1, 㷬,㷬,mò,mạc,1, 㷭,㷭,fēng,phong,1, 㷮,㷮,zāo,tao,1, 㷯,㷯,bèng,~bính,1, 㷰,㷰,chī,~si,1, 㷳,㷳,yàn,~diễm,1, 㷴,㷴,gé,lịch,1, 㷵,㷵,mò,mạch,1, 㷶,㷶,bèi,~vùi,1, 㷷,㷷,juǎn,~quyển,1, 㷸,㷸,dié,~điệp,1, 㷹,㷹,zhào,tráo,1, 㷻,㷻,wú,~vô,1, 㷼,㷼,yàn,~diễm,1, 㷾,㷾,jué,~quyết,1, 㷿,㷿,xiān,~tiêm,1, 㸀,㸀,tái,~đài,1, 㸁,㸁,hǎn,hán,1, 㸃,㸃,diǎn,điểm,1, 㸄,㸄,jì,tế,1, 㸅,㸅,jié,~tiệp,1, 㸈,㸈,zhuī,truy,1, 㸉,㸉,xiè,tiết,1, 㸊,㸊,lài,~lại,1, 㸋,㸋,fán,~phần,1, 㸌,㸌,huò,~hoắc,1, 㸍,㸍,xì,~hí,1, 㸎,㸎,niè,~niếp,1, 㸏,㸏,mí,mi,1, 㸐,㸐,rán,~nhen,1, 㸑,㸑,cuàn,~chói,1, 㸒,㸒,yín,~dâm,1, 㸓,㸓,mì,~mịch,1, 㸕,㸕,jué,~tước,1, 㸖,㸖,qū,~khúc,1, 㸗,㸗,tóng,đồng,1, 㸘,㸘,wàn,~vạn,1, 㸙,㸙,zhē,~già,1, 㸚,㸚,lǐ,~lý,1, 㸜,㸜,kòng,~khống,1, 㸝,㸝,xiān,~tiêm,1, 㸞,㸞,zhé,~trích,1, 㸟,㸟,zhī,~chi,1, 㸠,㸠,tiǎo,điểu,1, 㸡,㸡,shū,thự,1, 㸢,㸢,bèi,bị,1, 㸣,㸣,yè,~diệp,1, 㸤,㸤,piàn,phiến,1, 㸥,㸥,chàn,~sám,1, 㸦,㸦,hù,hộ,1, 㸧,㸧,kèn,~khẳng,1, 㸨,㸨,jiū,~cưu,1, 㸩,㸩,ān,~am,1, 㸪,㸪,chún,thuần,1, 㸫,㸫,qián,kiên,1, 㸬,㸬,bèi,~bối,1, 㸭,㸭,bā,ba,1, 㸮,㸮,fén,phần,1, 㸯,㸯,kē,khoa,1, 㸰,㸰,tuó,~đà,1, 㸱,㸱,tuó,~đà,1, 㸲,㸲,zuó,~tạc,1, 㸳,㸳,líng,~linh,1, 㸵,㸵,guǐ,~quỷ,1, 㸶,㸶,yān,~yên,1, 㸷,㸷,shì,~thị,1, 㸸,㸸,hǒu,~hống,1, 㸹,㸹,liè,~liệt,1, 㸺,㸺,shā,sa,1, 㸻,㸻,sì,~tự,1, 㸼,㸼,bàng,bàng,1, 㸽,㸽,bèi,~bối,1, 㸾,㸾,rèn,~nhẳn,1, 㸿,㸿,dú,độc,1, 㹀,㹀,bó,~bác,1, 㹁,㹁,liáng,lương,1, 㹂,㹂,qiǎn,~hiểm,1, 㹃,㹃,fèi,~phí,1, 㹄,㹄,jì,~tế,1, 㹅,㹅,zǒng,~tổng,1, 㹆,㹆,huī,huy,1, 㹇,㹇,hé,~hà,1, 㹈,㹈,lí,~lê,1, 㹉,㹉,yuán,~viên,1, 㹊,㹊,yuè,ngạc,1, 㹋,㹋,xiū,~tu,1, 㹌,㹌,chǎn,sản,1, 㹍,㹍,dí,địch,1, 㹎,㹎,léi,~lôi,1, 㹏,㹏,jǐn,~cận,1, 㹐,㹐,chóng,~trùng,1, 㹑,㹑,sì,~tự,1, 㹒,㹒,pǔ,~phổ,1, 㹓,㹓,yǎo,~yểu,1, 㹔,㹔,jiāng,cương,1, 㹕,㹕,huān,~hoan,1, 㹖,㹖,huàn,hoạn,1, 㹗,㹗,tāo,thao,1, 㹘,㹘,rù,~nhọc,1, 㹙,㹙,wěng,~ổng,1, 㹚,㹚,yíng,~doanh,1, 㹛,㹛,ráo,~nhiêu,1, 㹜,㹜,yín,~ngân,1, 㹝,㹝,shì,thị,1, 㹞,㹞,yín,~ngân,1, 㹟,㹟,jué,quyết,1, 㹠,㹠,tún,~đồn,1, 㹡,㹡,xuán,~tuyền,1, 㹢,㹢,jiā,gia,1, 㹣,㹣,zhōng,~chung,1, 㹤,㹤,qiè,~khiếp,1, 㹥,㹥,zhù,chó,1, 㹦,㹦,diāo,điêu,1, 㹧,㹧,āng,ương,1, 㹨,㹨,yòu,~dứu,1, 㹪,㹪,shān,san,1, 㹫,㹫,yí,~di,1, 㹬,㹬,shǐ,~sử,1, 㹭,㹭,yì,~duệ,1, 㹮,㹮,mò,~mô,1, 㹯,㹯,hú,hồ / hươu,2, 㹱,㹱,què,~xác,1, 㹲,㹲,xiāo,~tiêu,1, 㹳,㹳,wú,ngô,1, 㹴,㹴,gēng,canh,1, 㹵,㹵,yǐng,~nhánh,1, 㹶,㹶,tíng,đình,1, 㹷,㹷,shǐ,~sử,1, 㹸,㹸,ní,~nghê,1, 㹹,㹹,gēng,canh,1, 㹺,㹺,tà,~đạp,1, 㹻,㹻,wō,oa,1, 㹼,㹼,jú,~cúc,1, 㹽,㹽,chǎn,sản,1, 㹾,㹾,piǎo,~phiếu,1, 㹿,㹿,zhuó,~trác,1, 㺀,㺀,hū,~hô,1, 㺁,㺁,nǎo,~não,1, 㺂,㺂,yán,~diêm,1, 㺃,㺃,gǒu,~cẩu,1, 㺄,㺄,yǔ,~vũ,1, 㺅,㺅,hóu,hầu,1, 㺇,㺇,sī,~tư,1, 㺈,㺈,chī,~si,1, 㺉,㺉,hù,~hộ,1, 㺊,㺊,yàng,~dạng,1, 㺋,㺋,wēng,~ung,1, 㺌,㺌,xiàn,~hiến,1, 㺍,㺍,pín,~tần,1, 㺎,㺎,róng,~nhung,1, 㺏,𤠋,lóu,trâu,1, 㺐,㺐,lǎo,~lão,1, 㺑,㺑,shān,~san,1, 㺒,㺒,xiāo,~khiêu,1, 㺓,㺓,zé,~trách,1, 㺔,㺔,hài,voi,1, 㺕,㺕,fán,~phiền,1, 㺖,㺖,hǎn,~hảm,1, 㺗,㺗,chān,xan,1, 㺘,㺘,zhàn,~chiến,1, 㺚,㺚,tǎ,~tháp,1, 㺛,㺛,zhù,chú,1, 㺜,㺜,nóng,~nùng,1, 㺝,㺝,hàn,~hãn,1, 㺞,㺞,yú,dữ,1, 㺟,㺟,zhuó,~trác,1, 㺠,㺠,yòu,~dứu,1, 㺡,㺡,lì,lịch,1, 㺢,㺢,huò,quát,1, 㺣,㺣,xī,~hy,1, 㺤,㺤,xiān,tiêm,1, 㺥,㺥,chán,sàm,1, 㺦,㺦,lián,~liêm,1, 㺧,㺧,xī,hy / heo,2, 㺨,㺨,sī,~tư,1, 㺩,㺩,jiù,cữu,1, 㺪,㺪,pú,~phác,1, 㺫,㺫,qiú,~cầu,1, 㺬,㺬,gǒng,củng,1, 㺭,㺭,zǐ,chỉ,1, 㺮,㺮,yú,~vu,1, 㺰,㺰,bàn,bình,1, 㺱,㺱,réng,~nhưng,1, 㺲,㺲,niǔ,~nữu,1, 㺳,㺳,méi,~mi,1, 㺴,㺴,bā,bát,1, 㺵,㺵,jiú,~cẩu,1, 㺷,㺷,xù,tuất,1, 㺸,㺸,píng,bình,1, 㺹,㺹,biàn,biện,1, 㺺,㺺,mào,~mao,1, 㺿,㺿,yí,~di,1, 㻀,㻀,yú,~vu,1, 㻁,㻁,guī,~côi,1, 㻂,㻂,píng,bình,1, 㻃,㻃,qū,khúc,1, 㻄,㻄,bǎo,bảo,1, 㻅,㻅,huì,~hội,1, 㻉,㻉,bù,~bộ,1, 㻊,㻊,máng,môn,1, 㻋,㻋,là,lạt,1, 㻌,㻌,tú,~đồ,1, 㻍,㻍,wú,ngô,1, 㻎,㻎,lì,sắt,1, 㻏,㻏,líng,~liếng,1, 㻑,㻑,jì,~kế,1, 㻒,㻒,jùn,~tuấn,1, 㻓,㻓,zōu,~tưu,1, 㻔,㻔,duǒ,~đoá,1, 㻕,㻕,jué,quật,1, 㻖,㻖,dài,~đại,1, 㻗,㻗,bèi,~bội,1, 㻝,㻝,là,lạt,1, 㻞,㻞,bīn,~tân,1, 㻟,㻟,suí,~tùy,1, 㻠,㻠,tú,~đồ,1, 㻡,㻡,xuē,tiết,1, 㻧,㻧,duò,đoạ,1, 㻨,㻨,mù,lục,1, 㻪,㻪,suì,~toại,1, 㻫,㻫,bì,tất,1, 㻬,㻬,tū,~thóc,1, 㻭,㻭,sè,sắt,1, 㻮,㻮,càn,xán,1, 㻯,㻯,tú,~đồ,1, 㻰,㻰,miǎn,~miễn,1, 㻱,㻱,jīn,~kim,1, 㻲,㻲,lǚ,~lữ,1, 㻵,㻵,zhàn,~sàn,1, 㻶,㻶,bǐ,tất,1, 㻷,㻷,jí,~cức,1, 㻸,㻸,zēn,~châm,1, 㻹,㻹,xuān,huyên,1, 㻺,㻺,lì,lịch,1, 㻽,㻽,suì,~toại,1, 㻾,㻾,yōng,~ung,1, 㻿,㻿,shǔ,thục,1, 㼂,㼂,é,~nga,1, 㼄,㼄,píng,bình,1, 㼆,㼆,yíng,~oánh,1, 㼇,㼇,qióng,~quỳnh,1, 㼈,㼈,luó,la,1, 㼉,㼉,zhèn,trẫm,1, 㼊,㼊,tún,~đồn,1, 㼋,㼋,gū,cô,1, 㼌,㼌,yǔ,~ngữ,1, 㼍,㼍,lěi,~lũy,1, 㼎,㼎,bó,bạc,1, 㼏,㼏,něi,~nuôi,1, 㼐,㼐,pián,~bền,1, 㼑,㼑,liàn,luyện,1, 㼒,㼒,tǎng,~thẳng,1, 㼓,㼓,lián,liêm,1, 㼔,㼔,wēn,~uân,1, 㼕,㼕,dāng,đang,1, 㼖,㼖,lì,~lịch,1, 㼗,㼗,tíng,đình,1, 㼘,㼘,wǎ,ngoã,1, 㼙,㼙,zhòu,~trứu,1, 㼚,㼚,gāng,~cương,1, 㼛,㼛,xíng,~hình,1, 㼜,㼜,àng,áng,1, 㼝,㼝,fàn,oản,1, 㼞,㼞,pèng,~bính,1, 㼟,㼟,bó,~bốc,1, 㼠,㼠,tuó,đà,1, 㼡,㼡,shū,thự,1, 㼢,㼢,yí,~di,1, 㼣,㼣,bó,~bá,1, 㼤,㼤,qiè,~khiết,1, 㼥,㼥,tǒu,thẩu,1, 㼦,㼦,gǒng,củng,1, 㼧,㼧,tóng,đồng,1, 㼨,㼨,hán,hàm,1, 㼩,㼩,chéng,~thành,1, 㼪,㼪,jié,~kiệt,1, 㼫,㼫,huàn,~hoán,1, 㼬,㼬,xìng,~hành,1, 㼭,㼭,diàn,~điện,1, 㼮,㼮,chāi,~sách,1, 㼯,㼯,dòng,~động,1, 㼰,㼰,pí,~tì,1, 㼱,㼱,ruǎn,~nhuyễn,1, 㼲,㼲,liè,~liệt,1, 㼳,㼳,shěng,~tỉnh,1, 㼴,㼴,ǒu,~ngẫu,1, 㼵,㼵,dì,~đích,1, 㼶,㼶,yú,~du,1, 㼷,㼷,chuán,chuyên,1, 㼸,㼸,róng,~nhung,1, 㼹,㼹,kāng,~khang,1, 㼺,㼺,táng,đường,1, 㼻,㼻,cóng,~tùng,1, 㼼,㼼,piáo,bầu,1, 㼽,㼽,chuǎng,~sấm,1, 㼾,㼾,lù,lục,1, 㼿,㼿,tóng,đồng,1, 㽀,㽀,zhèng,~chứng,1, 㽁,㽁,lì,lịch,1, 㽂,㽂,sà,~sát,1, 㽃,㽃,pān,phan,1, 㽄,㽄,sī,~tư,1, 㽅,㽅,xiàn,hiến,1, 㽆,㽆,dāng,đang,1, 㽇,㽇,hú,~hồ,1, 㽈,㽈,yì,~dịch,1, 㽉,㽉,xiàn,~hiến,1, 㽊,㽊,xiè,~tiết,1, 㽋,㽋,luó,la,1, 㽌,㽌,liù,~lựu,1, 㽍,㽍,yāng,ương,1, 㽎,㽎,tán,đàm,1, 㽐,㽐,bī,tì,1, 㽑,㽑,tán,đàm,1, 㽒,㽒,shēng,sanh,1, 㽕,㽕,yóu,~do,1, 㽖,㽖,nán,~nam,1, 㽘,㽘,gǎng,~cảng,1, 㽙,㽙,jùn,tuấn,1, 㽚,㽚,chì,~xích,1, 㽛,㽛,gōu,~câu,1, 㽝,㽝,lì,lệ,1, 㽞,㽞,liú,lưu,1, 㽟,㽟,liè,~liệt,1, 㽠,㽠,xiá,~hà,1, 㽡,㽡,bēi,~bi,1, 㽢,㽢,ǎn,~ẵm,1, 㽣,㽣,yù,vực,1, 㽤,㽤,jú,~cúc,1, 㽥,㽥,róu,~nhu,1, 㽦,㽦,xún,~tuần,1, 㽧,㽧,zī,~tư,1, 㽨,㽨,cuó,~toàn,1, 㽩,㽩,càn,~xán,1, 㽪,㽪,zěng,~tranh,1, 㽫,㽫,yōng,~ung,1, 㽬,㽬,fù,~phụ,1, 㽭,㽭,ruǎn,~nhuyễn,1, 㽮,㽮,xīng,~tinh,1, 㽰,㽰,shù,~thuật,1, 㽱,㽱,jiǎo,giảo,1, 㽲,㽲,jiǎo,~giảo,1, 㽳,㽳,xū,võ,1, 㽴,㽴,zhàng,tượng,1, 㽵,㽵,zhuāng,trang,1, 㽷,㽷,shuì,~thuế,1, 㽸,㽸,chén,~thần,1, 㽹,㽹,fǎn,phản,1, 㽺,㽺,jí,cấp,1, 㽻,㽻,zhī,~chi,1, 㽽,㽽,gù,cố,1, 㽾,㽾,wù,~ngộ,1, 㽿,㽿,guǒ,khỏa / cùi,2, 㾀,㾀,qiè,~khiếp,1, 㾁,㾁,shù,~thuật,1, 㾂,㾂,hāi,khai,1, 㾃,㾃,tuó,đà,1, 㾄,㾄,dú,rù,1, 㾅,㾅,zǐ,chỉ,1, 㾆,㾆,rán,tiêm,1, 㾇,㾇,mù,mục,1, 㾈,㾈,fù,phụ,1, 㾉,㾉,líng,~linh,1, 㾊,㾊,jí,~cấp,1, 㾋,㾋,xiū,~tu,1, 㾌,㾌,xuǎn,tiển,1, 㾍,㾍,nái,~nai,1, 㾎,㾎,yā,~nha,1, 㾏,㾏,jiè,~giới,1, 㾐,㾐,lì,lệ,1, 㾑,㾑,dá,đáp,1, 㾒,㾒,rú,~như,1, 㾓,㾓,yuān,~uyên,1, 㾔,㾔,lǚ,~lữ,1, 㾕,㾕,shěn,~thẩm,1, 㾖,㾖,lǐ,~lý,1, 㾗,㾗,liàng,lượng,1, 㾘,㾘,gěng,~ngạnh,1, 㾙,㾙,xìn,ấn,1, 㾚,㾚,xiē,xa,1, 㾛,㾛,qǐn,tẩm,1, 㾜,㾜,qiè,~khiếp,1, 㾝,㾝,chè,~triệt,1, 㾞,㾞,yóu,~vưu,1, 㾟,㾟,bù,~bộ,1, 㾠,㾠,kuáng,~cuống,1, 㾡,㾡,què,khước,1, 㾢,㾢,ài,~ái,1, 㾣,㾣,qīn,~khâm,1, 㾤,㾤,qiāng,~khương,1, 㾥,㾥,chù,~súc,1, 㾦,㾦,pèi,phôi,1, 㾧,㾧,kuò,khoá,1, 㾨,㾨,yī,~y,1, 㾩,㾩,guāi,quai,1, 㾪,㾪,shěng,tỉnh,1, 㾫,㾫,piān,~thiên,1, 㾬,㾬,yú,du,1, 㾭,㾭,zhòu,~chú,1, 㾮,㾮,huáng,hoàng,1, 㾯,㾯,huī,~huy,1, 㾰,㾰,hú,hồ,1, 㾱,㾱,bèi,~bị,1, 㾴,㾴,zhā,~tra,1, 㾵,㾵,jì,kế,1, 㾶,㾶,gǔ,cốt,1, 㾷,㾷,xī,~tấy,1, 㾸,㾸,gǎo,cảo,1, 㾹,㾹,chái,sài,1, 㾺,㾺,mà,mạ,1, 㾻,㾻,zhù,~chú,1, 㾼,㾼,tuǐ,thoái,1, 㾽,㾽,zhuì,~truỵ,1, 㾾,㾾,xiān,hem,1, 㾿,㾿,láng,lang,1, 㿀,㿀,bì,tì,1, 㿂,㿂,zhēng,~chứng,1, 㿃,㿃,zhì,tế,1, 㿄,㿄,ài,~ái,1, 㿅,㿅,xiǎn,~tiển,1, 㿆,㿆,guō,~oa,1, 㿇,㿇,xí,tập,1, 㿈,㿈,tān,than,1, 㿉,㿉,tuǐ,đồi,1, 㿊,㿊,cǎn,~thảm,1, 㿋,㿋,sào,tố,1, 㿌,㿌,xiān,~hem,1, 㿍,㿍,jiè,giới,1, 㿎,㿎,fèn,~phẫn,1, 㿏,㿏,qún,quần,1, 㿑,㿑,yào,~diệu,1, 㿒,㿒,dǎo,~đảo,1, 㿓,㿓,jiá,giáp,1, 㿔,㿔,lěi,~lũy,1, 㿕,㿕,yán,~diêm,1, 㿖,㿖,lú,~lô,1, 㿗,㿗,tuí,đồi,1, 㿘,㿘,yíng,~doanh,1, 㿙,㿙,pì,~thí,1, 㿚,㿚,luò,loa,1, 㿛,㿛,lì,lệ,1, 㿜,㿜,biě,tất,1, 㿝,㿝,xiāng,hương,1, 㿞,㿞,mào,~mạo,1, 㿟,㿟,bái,~bạch,1, 㿠,㿠,huàng,quang,1, 㿡,㿡,lèi,luy,1, 㿢,㿢,yào,~diệu,1, 㿣,㿣,hē,hạt,1, 㿤,㿤,chǔn,xuẩn,1, 㿥,㿥,hé,~hà,1, 㿦,㿦,nìng,~nính,1, 㿧,㿧,chóu,~trù,1, 㿨,㿨,lì,lịch,1, 㿩,㿩,tǎng,~thẳng,1, 㿪,㿪,huán,~hoàn,1, 㿫,㿫,bì,bí,1, 㿬,㿬,bā,ba,1, 㿭,㿭,chè,sách,1, 㿮,㿮,yàng,~dạng,1, 㿯,㿯,dá,~đạt,1, 㿰,㿰,áo,~ngao,1, 㿱,㿱,xué,~hạc,1, 㿲,㿲,hú,hộc,1, 㿴,㿴,dā,đáp,1, 㿵,㿵,rǎn,~nhiễm,1, 㿶,㿶,bāng,~bang,1, 㿷,㿷,cuó,~ta,1, 㿸,㿸,wǎn,vãn,1, 㿹,㿹,tà,thát,1, 㿺,㿺,báo,~bạc,1, 㿻,㿻,gān,can,1, 㿼,㿼,yán,~diêm,1, 㿽,㿽,xī,~hi,1, 㿾,㿾,zhù,trữ,1, 㿿,㿿,yǎ,ngoã,1, 䀀,䀀,fàn,~phiến,1, 䀁,䀁,yòu,~dứu,1, 䀂,䀂,ān,~am,1, 䀃,䀃,tuí,đồi,1, 䀄,䀄,méng,mông,1, 䀅,䀅,shè,~nhiếp,1, 䀆,䀆,jìn,tận,1, 䀇,䀇,gǔ,cổ,1, 䀈,䀈,jì,~kế,1, 䀉,䀉,qiáo,kiều,1, 䀊,䀊,jiǎo,~kiểu,1, 䀋,䀋,yán,~diêm,1, 䀍,䀍,kàn,khám,1, 䀎,䀎,miǎn,~miễn,1, 䀏,䀏,xuàn,~huyễn,1, 䀐,䀐,shān,~xăm,1, 䀑,䀑,wò,~oát,1, 䀒,䀒,qiān,thiên,1, 䀓,䀓,huàn,hoán,1, 䀔,䀔,rèn,~nhận,1, 䀕,䀕,zhèn,~trẫm,1, 䀖,䀖,tiān,thiên,1, 䀗,䀗,jué,quyết,1, 䀘,䀘,xié,~hài,1, 䀙,䀙,qì,thế,1, 䀚,䀚,áng,ngang,1, 䀛,䀛,mèi,~muội,1, 䀜,䀜,gǔ,~cổ,1, 䀞,䀞,tāo,thao,1, 䀟,䀟,fán,~phiền,1, 䀠,䀠,jù,cù,1, 䀡,䀡,chàn,xem,1, 䀢,䀢,shùn,~thuấn,1, 䀣,䀣,bì,bí,1, 䀤,䀤,mào,mậu,1, 䀥,䀥,shuò,thước,1, 䀦,䀦,gǔ,cổ,1, 䀧,䀧,hǒng,hòng,1, 䀨,䀨,huà,~thoại,1, 䀩,䀩,luò,nhác,1, 䀪,䀪,háng,hàng,1, 䀫,䀫,jiá,giáp,1, 䀬,䀬,quán,~quyền,1, 䀭,䀭,gāi,cai,1, 䀮,䀮,huāng,~hoang,1, 䀯,䀯,bǔ,~vúc,1, 䀰,䀰,gǔ,~cổ,1, 䀱,䀱,fēng,phong,1, 䀲,䀲,mù,mục,1, 䀳,䀳,ài,~ái,1, 䀴,䀴,yǐng,~nhánh,1, 䀵,䀵,shùn,~thuấn,1, 䀶,䀶,liàng,lượng,1, 䀷,䀷,jié,kiếp,1, 䀸,䀸,chì,~xích,1, 䀹,䀹,jié,~kiếp,1, 䀺,䀺,chōu,thu,1, 䀻,䀻,pìng,sánh,1, 䀼,䀼,chēn,~trân,1, 䀽,䀽,yán,~diêm,1, 䀾,䀾,dǔ,đảo,1, 䀿,䀿,dì,~di,1, 䁁,䁁,liàng,lượng,1, 䁂,䁂,xiàn,~hiển,1, 䁃,䁃,biāo,~tiêu,1, 䁄,䁄,xìng,~hành,1, 䁅,䁅,měng,mãnh,1, 䁆,䁆,yè,~diệp,1, 䁇,䁇,mì,~mịch,1, 䁈,䁈,qì,~thế,1, 䁉,䁉,qì,~thế,1, 䁊,䁊,wò,~oát,1, 䁋,䁋,xiè,~tiết,1, 䁌,䁌,yù,~duật,1, 䁍,䁍,qià,kháp,1, 䁎,䁎,chéng,~dềnh,1, 䁏,䁏,yǎo,~yểu,1, 䁐,䁐,yīng,~anh,1, 䁑,䁑,yáng,~dương,1, 䁒,䁒,jí,~tập,1, 䁓,䁓,zōng,~tông,1, 䁔,䁔,xuān,huyên,1, 䁕,䁕,mín,~mân,1, 䁖,䁖,lōu,lâu,1, 䁗,䁗,kǎi,khải,1, 䁘,䁘,yǎo,~yểu,1, 䁙,䁙,yǎn,~nhản,1, 䁚,䁚,sǔn,~tốn,1, 䁛,䁛,guì,coi,1, 䁜,䁜,huàng,~hoảng,1, 䁝,䁝,yíng,~doanh,1, 䁞,䁞,shěng,tỉnh,1, 䁟,䁟,chá,tra,1, 䁠,䁠,lián,liêm,1, 䁢,䁢,xuán,tuyền,1, 䁣,䁣,chuán,tuyền,1, 䁤,䁤,chè,~triệt,1, 䁥,䁥,nì,nật,1, 䁦,䁦,qù,~khứ,1, 䁧,䁧,miáo,miêu,1, 䁨,䁨,huò,~mù,1, 䁩,䁩,yú,~du,1, 䁪,𥇢,zhǎn,~triển,1, 䁫,䁫,hú,~hồ,1, 䁬,䁬,céng,tằng,1, 䁭,䁭,biāo,~tiêu,1, 䁮,䁮,qián,tiềm,1, 䁯,䁯,xī,kháp,1, 䁰,䁰,jiǎng,~tưởng,1, 䁱,䁱,kōu,~khu,1, 䁲,䁲,mái,mai,1, 䁳,䁳,mǎng,~mãng,1, 䁴,䁴,zhǎn,~triển,1, 䁵,䁵,biǎn,~biển,1, 䁶,䁶,jī,~kích,1, 䁷,䁷,jué,~quyết,1, 䁸,䁸,náng,~nang,1, 䁹,䁹,bì,~bí,1, 䁺,䁺,shì,~thị,1, 䁻,䀥,shuò,thước,1, 䁼,䁼,mò,mạch,1, 䁽,䁽,liè,xợp,1, 䁾,䁾,miè,~miệt,1, 䁿,䁿,mò,mạch,1, 䂀,䂀,xī,~ngươi,1, 䂁,䂁,chán,~sàm,1, 䂂,䂂,qú,cù,1, 䂃,䂃,jiào,chiếu,1, 䂄,䂄,huò,~mù,1, 䂅,䂅,xiān,~tiêm,1, 䂆,䂆,xù,~tuất,1, 䂇,䂇,niǔ,~nữu,1, 䂈,䂈,tóng,đồng,1, 䂉,䂉,hóu,~hầu,1, 䂊,䂊,yù,~duật,1, 䂌,䂌,chōng,~sung,1, 䂍,䂍,bó,bạc,1, 䂎,䂎,zuǎn,~toản,1, 䂏,䂏,diāo,điêu,1, 䂐,䂐,zhuō,~trác,1, 䂑,䂑,jī,~tê,1, 䂒,䂒,qià,~kháp,1, 䂓,䂓,guī,quy,1, 䂔,䂔,xìng,~hành,1, 䂕,䂕,huì,~hối,1, 䂖,䂖,shí,thạch,1, 䂗,䂗,kū,~khốt,1, 䂘,䂘,ài,nại,1, 䂚,䂚,yáo,~diêu,1, 䂛,䂛,yú,~du,1, 䂜,䂜,bàng,~bàng,1, 䂝,䂝,jié,~kiếp,1, 䂞,䂞,zhè,~chá,1, 䂟,䂟,jiā,gia,1, 䂠,䂠,shǐ,~sử,1, 䂡,䂡,dǐ,để,1, 䂢,䂢,dǒng,đổng,1, 䂣,䂣,cí,~từ,1, 䂤,䂤,fù,phụ,1, 䂥,䂥,mín,~mân,1, 䂦,䂦,zhēn,chân,1, 䂧,䂧,zhěn,~chẩn,1, 䂩,䂩,yàn,~nghẽn,1, 䂪,䂪,qiǎo,~khảo,1, 䂫,䂫,hāng,~bổn,1, 䂬,䂬,gǒng,củng,1, 䂭,䂭,qiāo,~khao,1, 䂮,䂮,lüè,lược,1, 䂯,䂯,guài,quái,1, 䂰,䂰,là,~lạp,1, 䂱,䂱,ruì,~nhuế,1, 䂲,䂲,fǎ,~pháp,1, 䂳,䂳,cuǒ,sở,1, 䂴,䂴,yán,~nghiên,1, 䂵,䂵,gōng,cung,1, 䂶,䂶,jié,kiếp,1, 䂷,䂷,guāi,quai,1, 䂸,䂸,guó,~quốc,1, 䂹,䂹,suǒ,~tỏa,1, 䂺,䂺,wǒ,oả,1, 䂻,䂻,zhèng,~chứng,1, 䂼,䂼,niè,~nghiệt,1, 䂽,䂽,diào,~điếu,1, 䂾,䂾,lǎi,~lai,1, 䂿,䂿,tà,đạp,1, 䃀,䃀,cuì,~thuý,1, 䃁,䃁,yā,nha,1, 䃂,䃂,gǔn,cổn,1, 䃅,䃅,dī,~sạn,1, 䃇,䃇,mián,miên,1, 䃈,䃈,jiē,giai,1, 䃉,䃉,mín,~mân,1, 䃊,䃊,jǔ,~trở,1, 䃋,䃋,yú,~du,1, 䃌,䃌,zhēn,chân,1, 䃍,䃍,zhào,~triệu,1, 䃎,䃎,zhà,~trá,1, 䃏,䃏,xīng,~tinh,1, 䃑,䃑,bān,ban,1, 䃒,䃒,hé,~hà,1, 䃓,䃓,gòu,~cấu,1, 䃔,䃔,hóng,hồng,1, 䃕,䃕,láo,~lao,1, 䃖,䃖,wù,~ổ,1, 䃗,䃗,bō,~bát,1, 䃘,䃘,kēng,~khanh,1, 䃙,䃙,lù,lục,1, 䃚,䃚,cù,~xúc,1, 䃛,䃛,lián,~liêm,1, 䃜,䃜,yī,~y,1, 䃝,䃝,qiào,~tiếu,1, 䃞,䃞,shú,thục,1, 䃟,䃟,sǎn,tản,1, 䃠,䃠,xuàn,tuyền,1, 䃡,䃡,jīn,châm,1, 䃢,䃢,qīn,~khâm,1, 䃣,䃣,huǐ,~huỷ,1, 䃤,䃤,sù,túc,1, 䃥,䃥,chuáng,~choàng,1, 䃦,䃦,dūn,~đôn,1, 䃧,䃧,lóng,~lung,1, 䃩,䃩,náo,~nao,1, 䃪,䃪,tán,đàn,1, 䃫,䃫,dǎn,đảm,1, 䃬,䃬,wěi,~vỡ,1, 䃭,䃭,gǎn,cảm,1, 䃮,鿎,dá,đạt,1, 䃯,䃯,lì,lịch,1, 䃰,䃰,cā,~xát,1, 䃱,䃱,xiàn,~hãm,1, 䃲,䃲,pán,bàn,1, 䃳,䃳,là,~lạp,1, 䃴,䃴,zhū,~cho,1, 䃵,䃵,niǎo,~điểu,1, 䃶,䃶,huái,hoài,1, 䃷,䃷,yíng,~doanh,1, 䃸,䃸,xiàn,~hãm,1, 䃹,䃹,làn,lạn,1, 䃺,䃺,mó,ma,1, 䃻,䃻,bà,bá,1, 䃽,䃽,guǐ,~quỷ,1, 䃾,䃾,bǐ,~bỉ,1, 䃿,䃿,fū,phu,1, 䄀,䄀,huò,hoạ,1, 䄁,䄁,yì,~dịch,1, 䄂,䄂,liù,~lựu,1, 䄃,䄃,yāng,ương,1, 䄄,䄄,yīn,~nhân,1, 䄅,䄅,juàn,quyến,1, 䄆,䄆,huó,hoạt,1, 䄇,䄇,chéng,~trình,1, 䄈,䄈,dòu,~đậu,1, 䄉,䄉,é,nga,1, 䄋,䄋,yǎn,~yểm,1, 䄌,䄌,zhuì,~chuế,1, 䄍,䄍,zhà,~trá,1, 䄎,䄎,qǐ,~khải,1, 䄏,䄏,yú,~du,1, 䄐,䄐,quàn,~khuyến,1, 䄑,䄑,huó,hoạt,1, 䄒,䄒,niè,~nghiệt,1, 䄓,䄓,huáng,~hoàng,1, 䄔,䄔,jǔ,~cử,1, 䄕,䄕,shè,xã,1, 䄖,䄖,yú,du,1, 䄘,䄘,péng,~bằng,1, 䄙,䄙,míng,minh,1, 䄚,䄚,cáo,tào,1, 䄛,䄛,lóu,~lưu,1, 䄜,䄜,lí,~li,1, 䄝,䄝,chuāng,~song,1, 䄟,䄟,cuī,~thôi,1, 䄠,䄠,shàn,~thiện,1, 䄡,䄡,dān,~đam,1, 䄢,䄢,qí,trai,1, 䄤,䄤,lài,lại,1, 䄥,䄥,líng,~linh,1, 䄦,䄦,liǎo,~rẻo,1, 䄧,䄧,réng,~nhưng,1, 䄨,䄨,yú,~du,1, 䄩,䄩,yì,~dịch,1, 䄪,䄪,diǎo,~điểu,1, 䄫,䄫,qǐ,~khỉ,1, 䄬,䄬,yí,~di,1, 䄭,䄭,nián,niên,1, 䄮,䄮,fū,phu,1, 䄯,䄯,jiǎn,~kiễng,1, 䄰,䄰,yá,nha,1, 䄱,䄱,fāng,~phương,1, 䄲,䄲,ruì,~nhuế,1, 䄶,䄶,bì,~tất,1, 䄷,䄷,shí,thạch,1, 䄸,䄸,pò,~phách,1, 䄹,䄹,nián,niên,1, 䄺,䄺,zhì,~trĩ,1, 䄻,䄻,táo,~đào,1, 䄼,䄼,tiǎn,thiểm,1, 䄽,䄽,tiǎn,tiên,1, 䄾,䄾,rù,~nhọc,1, 䄿,䄿,yì,~dịch,1, 䅀,䅀,liè,liệt,1, 䅁,䅁,àn,~án,1, 䅂,䅂,hé,~hòa,1, 䅃,䅃,qióng,cung,1, 䅄,䅄,lì,~lị,1, 䅅,䅅,guī,~quy,1, 䅆,䅆,zì,chí,1, 䅇,䅇,sù,túc,1, 䅉,䅉,yà,á,1, 䅊,䅊,chá,~tra,1, 䅋,䅋,wǎn,~oản,1, 䅌,䅌,juān,quyên,1, 䅍,䅍,tǐng,đĩnh,1, 䅎,䅎,yǒu,~dửu,1, 䅏,䅏,huì,~uế,1, 䅐,䅐,jiǎn,~ghém,1, 䅑,䅑,ruí,~nhuy,1, 䅒,䅒,máng,mang,1, 䅓,䅓,jǔ,~cử,1, 䅔,䅔,zī,~tư,1, 䅕,䅕,jū,cư,1, 䅖,䅖,ān,am,1, 䅗,䅗,suì,~tuệ,1, 䅘,䅘,lái,lai,1, 䅙,䅙,hùn,~hỗn,1, 䅚,䅚,quǎn,~cuộn,1, 䅛,䅛,chāng,~xương,1, 䅜,䅜,duò,đoạ,1, 䅝,䅝,kōng,hung,1, 䅞,䅞,nè,~nọi,1, 䅟,䅟,cǎn,~sam,1, 䅠,䅠,tí,~đề,1, 䅡,䅡,xǔ,thuỷ,1, 䅢,䅢,jiù,~cữu,1, 䅣,䅣,huáng,hoàng,1, 䅤,䅤,qì,~khí,1, 䅥,䅥,jié,~cặp,1, 䅦,䅦,máo,~mao,1, 䅧,䅧,yān,~yên,1, 䅨,䅨,xū,hương,1, 䅩,䅩,zhǐ,chỉ,1, 䅪,䅪,tuí,đồi,1, 䅬,䅬,ài,~ái,1, 䅭,䅭,páng,bàng,1, 䅮,䅮,càng,sáng,1, 䅯,䅯,táng,đường,1, 䅰,䅰,ěn,~ân,1, 䅱,䅱,hùn,~hỗn,1, 䅲,䅲,qí,kì,1, 䅳,䅳,chú,~trù,1, 䅴,䅴,suǒ,~tỏa,1, 䅵,䅵,zhuó,~chước,1, 䅶,䅶,nòu,~nậu,1, 䅷,䅷,tú,~đồ,1, 䅸,䅸,shēn,~sâm,1, 䅹,䅹,lǒu,~lâu,1, 䅺,䅺,biāo,~tiêu,1, 䅻,䅻,lí,~li,1, 䅼,䅼,mán,~man,1, 䅽,䅽,xīn,~tăm,1, 䅾,䅾,cén,thầm,1, 䅿,䅿,huáng,hoa,1, 䆀,䆀,měi,mỗi,1, 䆁,䆁,gāo,cao,1, 䆂,䆂,lián,liêm,1, 䆃,䆃,dào,~đạo,1, 䆄,䆄,zhǎn,~triển,1, 䆅,䆅,zī,~tư,1, 䆈,䆈,zhì,~trĩ,1, 䆉,䆉,bà,bãi,1, 䆊,䆊,cuì,~tụy,1, 䆋,䆋,qiū,thu,1, 䆍,䆍,lóng,~lung,1, 䆎,䆎,xiān,tiêm,1, 䆏,䆏,fèi,~phí,1, 䆐,䆐,guó,~quốc,1, 䆑,䆑,chéng,~thành,1, 䆒,䆒,jiù,~cứu,1, 䆓,䆓,è,~ngạc,1, 䆔,䆔,chōng,~sung,1, 䆕,䆕,yuè,~dược,1, 䆖,䆖,hóng,hoành,1, 䆗,䆗,yǎo,~yểu,1, 䆘,䆘,yā,~nha,1, 䆙,䆙,yáo,~diêu,1, 䆚,䆚,tóng,đồng,1, 䆛,䆛,zhà,~trá,1, 䆜,䆜,yòu,~dứu,1, 䆝,䆝,xuè,~huyết,1, 䆞,䆞,yǎo,~yểu,1, 䆟,䆟,kè,~khắc,1, 䆠,䆠,huàn,hoạn,1, 䆡,䆡,láng,~lang,1, 䆢,䆢,yuè,~dược,1, 䆣,䆣,chén,thần,1, 䆤,䆤,qióng,quỳnh,1, 䆥,䆥,suì,toại,1, 䆦,䆦,shèn,sâm,1, 䆧,䆧,kuò,khuếch,1, 䆨,䆨,níng,~trữ,1, 䆩,䆩,míng,minh,1, 䆪,䆪,hōng,hung,1, 䆫,䆫,chuāng,~song,1, 䆬,䆬,yǔn,~vẫn,1, 䆭,䆭,xuān,khiên,1, 䆮,䆮,jìn,~tấn,1, 䆯,䆯,zhuó,~trác,1, 䆰,䆰,yū,~u,1, 䆱,䆱,tān,~than,1, 䆲,䆲,kāng,khuông,1, 䆳,䆳,qióng,~cung,1, 䆵,䆵,chéng,~thành,1, 䆶,䆶,jiū,~cứu,1, 䆷,䆷,xuè,~huyết,1, 䆸,䆸,zhēng,~tranh,1, 䆹,䆹,chōng,~sung,1, 䆺,䆺,pān,phan,1, 䆻,䆻,qiào,khíu,1, 䆼,䆼,kē,oa,1, 䆽,䆽,qú,cù,1, 䆾,䆾,lán,lam,1, 䆿,䆿,yì,~dịch,1, 䇀,䇀,róng,~nhung,1, 䇁,䇁,sī,~tư,1, 䇂,䇂,qiān,khiên,1, 䇃,䇃,sì,~sĩ,1, 䇄,䇄,qì,ngật / ngất,2, 䇅,䇅,fá,~phạt,1, 䇆,䇆,shǒu,thủ,1, 䇇,䇇,méng,manh,1, 䇈,䇈,huà,~thoại,1, 䇉,䇉,lì,lập,1, 䇋,䇋,hài,hợi,1, 䇌,䇌,qiào,tiếu,1, 䇍,䇍,chù,~súc,1, 䇎,䇎,què,~xác,1, 䇏,䇏,duì,~đỗi,1, 䇐,䇐,lì,lị,1, 䇑,䇑,bà,bãi,1, 䇒,䇒,jiè,giới,1, 䇓,䇓,xū,~tu,1, 䇔,䇔,luò,loa,1, 䇕,䇕,shàn,thiện,1, 䇖,䇖,yǔn,~vẫn,1, 䇗,䇗,zhōng,~chung,1, 䇘,䇘,hù,hộ,1, 䇙,䇙,yǐn,~dẫn,1, 䇚,䇚,pū,~phộc,1, 䇛,䇛,zhǐ,chỉ,1, 䇜,䇜,qiǎn,~khay,1, 䇝,䇝,jiān,tiêm,1, 䇞,䇞,gān,~cần,1, 䇟,䇟,jiàn,kiến,1, 䇠,䇠,zhù,trữ,1, 䇡,䇡,zhù,trữ,1, 䇢,䇢,kǔ,~khổ,1, 䇣,䇣,niè,~niếp,1, 䇤,䇤,ruì,~nhuế,1, 䇥,䇥,zé,trách,1, 䇦,䇦,ǎng,~ương,1, 䇧,䇧,zhì,~chí,1, 䇨,䇨,gòng,cống,1, 䇩,䇩,yì,~dịch,1, 䇪,䇪,chī,~si,1, 䇫,䇫,jī,~kê,1, 䇬,䇬,zhū,~chư,1, 䇭,䇭,lǎo,lỗ,1, 䇮,䇮,rèn,sậy,1, 䇯,䇯,róng,~nhung,1, 䇰,䇰,zhēng,~tranh,1, 䇱,䇱,nà,~nắp,1, 䇲,䇲,cè,sách,1, 䇳,䇳,jiān,~tiêm,1, 䇵,䇵,yí,~di,1, 䇶,䇶,jué,~quyết,1, 䇷,䇷,bié,tất,1, 䇸,䇸,chéng,~trình,1, 䇹,䇹,jùn,~tuấn,1, 䇺,䇺,dòu,~đậu,1, 䇻,䇻,wěi,vỉ,1, 䇼,䇼,yì,~dịch,1, 䇽,䇽,zhé,~trích,1, 䇾,䇾,yán,~nghiêm,1, 䈀,䈀,sān,san,1, 䈁,䈁,lún,lân,1, 䈂,䈂,píng,bình,1, 䈃,䈃,zhǎo,~trảo,1, 䈄,䈄,hán,hàm,1, 䈅,䈅,yù,vực,1, 䈆,䈆,dài,đại,1, 䈇,䈇,zhào,tráo,1, 䈈,䈈,féi,phì,1, 䈉,䈉,shà,~tiệp,1, 䈊,䈊,líng,~linh,1, 䈋,䈋,tà,~đạp,1, 䈌,䈌,qū,~khúc,1, 䈍,䈍,máng,~măng,1, 䈎,䈎,yè,~diệp,1, 䈏,䈏,báo,bạc,1, 䈐,䈐,guì,~kế,1, 䈑,䈑,guǎ,quả,1, 䈒,䈒,nǎn,~nam,1, 䈓,䈓,gé,cát,1, 䈔,䈔,jiǎ,giá,1, 䈕,䈕,shí,thì,1, 䈖,䈖,kē,khoa,1, 䈗,䈗,suǒ,tỏa,1, 䈘,䈘,cí,~từ,1, 䈙,䈙,zhòu,~trứu,1, 䈚,䈚,tái,~đài,1, 䈛,䈛,kuài,~khoái,1, 䈜,䈜,qìn,~khấm,1, 䈝,䈝,xū,~tu,1, 䈞,䈞,dǔ,~đốc,1, 䈟,䈟,cè,~sách,1, 䈠,䈠,huǎn,hoán,1, 䈡,䈡,cōng,~thông,1, 䈢,䈢,sǎi,~tôi,1, 䈣,䈣,zhèng,chứng,1, 䈤,䈤,qián,kiềm,1, 䈥,䈥,jīn,~gân,1, 䈦,䈦,zōng,~tông,1, 䈧,䈧,wěi,~vỉ,1, 䈪,䈪,xì,~khích,1, 䈫,䈫,nà,nắp,1, 䈬,䈬,pú,bồ,1, 䈭,䈭,sōu,~sưu,1, 䈮,䈮,jù,cứ,1, 䈯,䈯,zhēn,~chăm,1, 䈰,䈰,shāo,~sao,1, 䈱,䈱,tāo,thao,1, 䈲,䈲,bān,bàn,1, 䈳,䈳,tà,đạp,1, 䈴,䈴,qiàn,khiếm,1, 䈵,䈵,wēng,~ung,1, 䈶,䈶,róng,~nhung,1, 䈷,䈷,luò,~lạc,1, 䈸,䈸,hú,hộc,1, 䈹,䈹,sǒu,~tẩu,1, 䈺,䈺,zhōng,~chung,1, 䈻,䈻,pú,bồ,1, 䈼,䈼,miè,~miệt,1, 䈽,䈽,jīn,~gân,1, 䈾,䈾,shāo,~sao,1, 䈿,䈿,mì,~mịch,1, 䉀,䉀,shù,thú,1, 䉁,䉁,líng,~linh,1, 䉂,䉂,lěi,~lũy,1, 䉃,䉃,jiǎng,tưởng,1, 䉄,䉄,léng,~lăng,1, 䉅,䉅,zhì,~chí,1, 䉆,䉆,diǎo,~điểu,1, 䉈,䉈,sǎn,tản,1, 䉉,䉉,gū,cô,1, 䉊,䉊,fàn,~phạm,1, 䉋,䉋,mèi,mị,1, 䉌,䉌,suì,~địch,1, 䉍,䉍,jiǎn,~giản,1, 䉎,䉎,táng,đường,1, 䉏,䉏,xiè,~xá,1, 䉐,䉐,kū,phu,1, 䉑,䉑,wú,~ngô,1, 䉒,䉒,fán,~phiền,1, 䉓,䉓,luò,~lạc,1, 䉔,䉔,cān,~xan,1, 䉕,䉕,céng,tằng,1, 䉖,䉖,líng,~linh,1, 䉗,䉗,yī,~y,1, 䉘,䉘,cóng,~tùng,1, 䉙,䉙,yún,~vân,1, 䉚,䉚,méng,~mông,1, 䉛,䉛,yù,~vực,1, 䉜,䉜,zhì,~trĩ,1, 䉝,䉝,yǐ,~nghĩ,1, 䉞,䉞,dǎn,~đảm,1, 䉟,䉟,huò,hoạch,1, 䉠,䉠,wéi,mi,1, 䉡,䉡,tán,~đàm,1, 䉢,䉢,sè,~sắc,1, 䉣,䉣,xiè,xá,1, 䉤,䉤,sǒu,tẩu,1, 䉥,䉥,sǒng,tùng,1, 䉦,䉦,qiān,thiên,1, 䉧,䉧,liú,lưu,1, 䉨,䉨,yì,~dịch,1, 䉩,䉩,yán,nghiêm,1, 䉪,䉪,lèi,~lệ,1, 䉫,䉫,lí,lê,1, 䉬,䉬,fèi,~phí,1, 䉭,䉭,liè,~liệt,1, 䉮,䉮,lìn,~lận,1, 䉯,䉯,xiàn,~hãm,1, 䉰,䉰,xiào,~tiếu,1, 䉱,䉱,ōu,âu,1, 䉲,䉲,mí,ni,1, 䉳,䉳,xiān,tiên,1, 䉴,䉴,ráng,~nhương,1, 䉵,䉵,zhuàn,~soạn,1, 䉶,䉶,shuāng,~sương,1, 䉷,䉷,yán,~nghiêm,1, 䉸,䉸,biàn,biện,1, 䉹,䉹,líng,~linh,1, 䉺,䉺,hóng,hồng,1, 䉻,䉻,qí,kì,1, 䉼,䉼,liào,liệu,1, 䉽,䉽,bǎn,~bản,1, 䉾,䉾,bì,bí,1, 䉿,䉿,hú,hồ,1, 䊀,䊀,hú,hồ,1, 䊁,䊁,cāo,thao,1, 䊂,䊂,cè,sách,1, 䊃,䊃,pèi,~bí,1, 䊄,䊄,qióng,cung,1, 䊅,䊅,míng,minh,1, 䊆,䊆,jiù,~cữu,1, 䊇,䊇,bù,~bộ,1, 䊈,䊈,méi,~môi,1, 䊉,䊉,sǎn,thẩm,1, 䊊,䊊,wèi,mị,1, 䊋,䊋,mǐng,mính,1, 䊍,䊍,lí,~li,1, 䊎,䊎,quǎn,~cuộn,1, 䊏,䊏,chū,sơ,1, 䊐,䊐,hún,~hồn,1, 䊑,䊑,xiǎng,~hưởng,1, 䊒,䊒,què,xác,1, 䊓,䊓,shì,thị,1, 䊔,䊔,yíng,~doanh,1, 䊕,䊕,héng,hàng,1, 䊖,䊖,nǎn,~nam,1, 䊗,䊗,huáng,hoàng,1, 䊘,䊘,jiù,~cữu,1, 䊙,䊙,yān,~yên,1, 䊚,䊚,chàng,sướng,1, 䊛,䊛,sà,sát,1, 䊜,䊜,tuán,~đoàn,1, 䊝,䊝,xiè,tiết,1, 䊞,䊞,zhé,~hào,1, 䊟,䊟,mén,môn,1, 䊠,䊠,xì,~hí,1, 䊡,䊡,mán,môn,1, 䊢,䊢,jiāng,tương,1, 䊣,䊣,huáng,hoàng,1, 䊤,䊤,tán,đàm,1, 䊥,䊥,xiào,khiếu,1, 䊦,䊦,yè,~diệp,1, 䊧,䊧,bì,~bí,1, 䊨,䊨,luó,la,1, 䊩,䊩,fán,~phiền,1, 䊪,䊪,lì,lệ,1, 䊫,䊫,cuǐ,~dồi,1, 䊬,䊬,chuā,~sái,1, 䊭,䊭,dào,~đạo,1, 䊮,䊮,dí,địch,1, 䊯,䊯,kuàng,~khoảng,1, 䊰,䊰,chú,~trù,1, 䊱,䊱,xiān,tiêm,1, 䊲,䊲,chàn,~sám,1, 䊳,䊳,mí,mi,1, 䊴,䊴,qiàn,~khiếm,1, 䊵,䊵,qiú,cầu,1, 䊶,䊶,zhèn,~chẩn,1, 䊷,䌶,zhì,chỉ / chài,2, 䊸,䊸,yū,u,1, 䊹,䊹,xiān,tiêm,1, 䊺,䊺,hù,hộ,1, 䊻,䊻,gān,~can,1, 䊼,䊼,chǐ,~suy,1, 䊽,䊽,guài,quái,1, 䊾,䊾,mù,mục,1, 䊿,䊿,bó,phu,1, 䋀,䋀,huà,~hoạch,1, 䋁,䋁,gěng,~cảnh,1, 䋂,䋂,yáo,~diêu,1, 䋃,䋃,mào,~mạo,1, 䋄,䋄,wǎng,~võng,1, 䋈,䋈,rú,~như,1, 䋉,䋉,xué,quyết,1, 䋊,䋊,zhēng,~chưng,1, 䋋,䋋,mín,~mân,1, 䋌,䋌,jiǎng,~tưởng,1, 䋍,䋍,hù,hỗ,1, 䋎,䋎,zhàn,~triển,1, 䋏,䋏,zuó,tạc,1, 䋐,䋐,yuè,~dược,1, 䋑,䋑,liè,~liệt,1, 䋒,䋒,róng,nhung,1, 䋓,䋓,zhòu,~sô,1, 䋔,䋔,bì,~tất,1, 䋕,䋕,rèn,~nhâm,1, 䋖,䋖,yù,luột,1, 䋗,䋗,zhàn,triển,1, 䋘,䋘,chuò,~xước,1, 䋙,䌺,ěr,~nhĩ,1, 䋚,䌻,yì,~ải,1, 䋛,䋛,mǐ,mễ,1, 䋜,䋜,qìng,khánh,1, 䋝,䋝,yīng,~anh,1, 䋞,䋞,wǎng,~võng,1, 䋟,䋟,jì,~kế,1, 䋠,䋠,bǔ,bảo,1, 䋡,䋡,chú,thù,1, 䋢,䋢,biē,~biệt,1, 䋣,䋣,fán,~phồn,1, 䋤,䋤,yuè,~dược,1, 䋥,䋥,lí,lưới,1, 䋦,䋦,fán,mối,1, 䋧,䋧,qú,cù,1, 䋨,䋨,fǔ,~phủ,1, 䋩,䋩,ér,~nhi,1, 䋪,䋪,ē,a,1, 䋫,䋫,zhēng,~tranh,1, 䋬,䋬,tiān,~thiên,1, 䋭,䋭,yù,~luột,1, 䋮,䋮,jìn,~tuấn,1, 䋯,䋯,qǐ,khánh,1, 䋰,䋰,jú,~cúc,1, 䋱,䋱,lái,~lai,1, 䋲,䋲,chě,~xả,1, 䋳,䋳,běi,~bắc,1, 䋴,䋴,niù,~nữu,1, 䋵,䋵,yì,~ải,1, 䋶,䋶,xǔ,~hủ,1, 䋷,䋷,móu,~mâu,1, 䋸,䋸,xún,tuần,1, 䋹,䌿,fú,~phất,1, 䋺,䋺,chǐ,suy,1, 䋻,䌾,nín,~nâm,1, 䋼,䋼,tīng,~đinh,1, 䋽,䋽,běng,~bổng,1, 䋾,䋾,zhǎ,~trả,1, 䋿,䋿,wēi,~uy,1, 䌀,䌀,kē,khoa,1, 䌁,䌁,yāo,~yêu,1, 䌂,䌂,òu,~âu,1, 䌃,䌃,xiāo,tiêu,1, 䌄,䌄,gěng,~cảnh,1, 䌅,䌅,táng,đường,1, 䌆,䌆,guì,~quý,1, 䌇,䌇,huì,~gói,1, 䌈,䌈,tā,tháp,1, 䌉,䌉,shéng,thằng,1, 䌊,䌊,yáo,~diêu,1, 䌋,䌋,dā,đáp,1, 䌌,䌌,qì,~khí,1, 䌍,䌍,jǐn,~khẩn,1, 䌎,䌎,lüè,lược,1, 䌐,䌐,mì,mịch,1, 䌑,䌑,jiān,kiên,1, 䌒,䌒,lù,lục,1, 䌓,䌓,fán,~phồn,1, 䌔,䌔,ōu,~âu,1, 䌕,䌕,mí,mi,1, 䌖,䌖,jié,~kết,1, 䌗,䌗,fǔ,~phủ,1, 䌘,䌘,biè,~biệt,1, 䌙,䌙,huàng,~hoảng,1, 䌚,䌚,sū,túc,1, 䌛,䌛,yáo,~diêu,1, 䌜,䌜,niè,~chắp,1, 䌝,䌝,jīn,~câm,1, 䌞,䌞,liǎn,~liễm,1, 䌟,䌟,bó,~phu,1, 䌠,䌠,jiān,~kiêm,1, 䌡,䌡,tǐ,thể,1, 䌢,䌢,líng,~trăng,1, 䌣,䌣,zuǎn,~toản,1, 䌤,䌤,shī,~thi,1, 䌥,䌥,yǐn,dẫn,1, 䌦,䌦,dào,~đạo,1, 䌧,䌧,chóu,~trù,1, 䌨,䌨,cā,~xát,1, 䌩,䌩,miè,~miệt,1, 䌪,䌪,yǎn,~diễn,1, 䌫,䌫,lǎn,~lãm,1, 䌬,䌬,chóng,~trùng,1, 䌭,䌭,jiāo,tiêu,1, 䌮,䌮,shuāng,~sương,1, 䌯,䌯,quān,huyên,1, 䌰,䌰,niè,~chắp,1, 䌱,䌱,luò,~lạc,1, 䌲,䌲,chóu,trù,1, 䌳,䌳,shī,~thi,1, 䌴,䌴,luò,~lạc,1, 䌵,䌵,zhú,~chúc,1, 䌶,䌶,zhì,chỉ,1, 䌷,䌷,chōu,~thù,1, 䌸,䌸,juàn,quyến,1, 䌹,䌹,jiǒng,quýnh,1, 䌺,䌺,ěr,~nhĩ,1, 䌻,䌻,yì,~ải,1, 䌼,䌼,ruì,~nhuế,1, 䌽,䌽,cǎi,~thái,1, 䌾,䌾,rén,~nhân,1, 䌿,䌿,fú,~phất,1, 䍀,䍀,lán,lam,1, 䍁,䍁,suì,~huệ,1, 䍂,䍂,yú,~du,1, 䍃,䍃,yóu,~du,1, 䍄,䍄,diǎn,điểm,1, 䍅,䍅,líng,~linh,1, 䍆,䍆,zhù,~chú,1, 䍇,䍇,tà,đạp,1, 䍈,䍈,píng,bình,1, 䍉,䍉,zhǎi,~trách,1, 䍊,䍊,jiāo,giao,1, 䍋,䍋,chuí,thùy,1, 䍌,䍌,bù,~bộ,1, 䍍,䍍,kòu,~khấu,1, 䍎,䍎,cùn,~thốn,1, 䍐,䍐,hǎn,khản,1, 䍑,䍑,hǎn,khản,1, 䍒,䍒,mǒu,~mỗ,1, 䍓,䍓,hù,hộ,1, 䍔,䍔,gōng,~cung,1, 䍕,䍕,dī,~đây,1, 䍖,䍖,fú,~phù,1, 䍗,䍗,xuàn,~huyễn,1, 䍘,䍘,mí,~mi,1, 䍙,䍙,méi,~môi,1, 䍚,䍚,làng,lãng,1, 䍛,䍛,gù,cố,1, 䍜,䍜,zhào,tráo,1, 䍝,䍝,tà,~đạp,1, 䍞,䍞,yù,vực,1, 䍟,䍟,zòng,~tống,1, 䍠,䍠,lí,~li,1, 䍡,䍡,lù,lục,1, 䍢,䍢,wú,~ngô,1, 䍣,䍣,léi,~lôi,1, 䍤,䍤,jǐ,~kỉ,1, 䍥,䍥,lì,lịch,1, 䍦,䍠,lí,~li,1, 䍧,䍧,zāng,tang,1, 䍨,䍨,pō,~bát,1, 䍩,䍩,yǎng,~dưỡng,1, 䍪,䍪,wà,~vạt,1, 䍫,䍫,tuó,đà,1, 䍬,䍬,pēng,~phanh,1, 䍭,䍭,zhú,trục,1, 䍮,䍮,zhào,~triệu,1, 䍯,䍯,guǐ,~quỷ,1, 䍰,䍰,shàn,tiên,1, 䍱,䍱,xú,~dừa,1, 䍲,䍲,nái,~nai,1, 䍳,䍳,què,quyết,1, 䍴,䍴,wěi,~vĩ,1, 䍵,䍵,zhēng,~tranh,1, 䍶,䍶,dōng,đông,1, 䍷,䍷,wěi,vĩ,1, 䍸,䍸,bó,bác,1, 䍹,䍹,shān,~thiên,1, 䍺,䍺,huàn,hoàn,1, 䍻,䍻,xuàn,~huyễn,1, 䍼,䍼,zān,~trâm,1, 䍽,䍽,lì,lịch,1, 䍾,䍾,yǎn,~yểm,1, 䍿,䍿,huáng,hoàng,1, 䎀,䎀,xuè,~huyết,1, 䎁,䎁,hú,hồ,1, 䎂,䎂,bǎo,bảo,1, 䎃,䎃,rǎn,~nhiễm,1, 䎄,䎄,xiāo,~tiêu,1, 䎅,䎅,pò,~phách,1, 䎆,䎆,liào,liệu,1, 䎇,䎇,zhōu,~chu,1, 䎈,䎈,yì,~dực,1, 䎉,䎉,xù,~tuất,1, 䎊,䎊,luò,~lạc,1, 䎋,䎋,kào,khảo,1, 䎌,䎌,chù,~súc,1, 䎍,䎍,liáo,liêu,1, 䎎,䎎,nà,~na,1, 䎏,䎏,hán,~hàm,1, 䎐,䎐,chǎo,~sao,1, 䎑,䎑,lù,lục,1, 䎒,䎒,zhǎn,~triển,1, 䎓,䎓,tà,đạp,1, 䎔,䎔,fū,phu,1, 䎕,䎕,hōng,~huênh,1, 䎖,䎖,zēng,~tăng,1, 䎗,䎗,qiáo,kiều,1, 䎘,䎘,sù,túc,1, 䎙,䎙,pīn,~phanh,1, 䎚,䎚,guàn,~quán,1, 䎜,䎜,hūn,~hôn,1, 䎝,䎝,chú,chú,1, 䎟,䎟,ér,~nhi,1, 䎠,䎠,ér,~nhi,1, 䎡,䎡,ruǎn,~nhuyễn,1, 䎢,䎢,qǐ,~khất,1, 䎣,䎣,sì,~tỷ,1, 䎤,䎤,jú,cục,1, 䎦,䎦,yǎn,~yểm,1, 䎧,䎧,bàng,bạng,1, 䎨,䎨,yè,~diệp,1, 䎩,䎩,zī,~tư,1, 䎪,䎪,nè,~nọi,1, 䎫,䎫,chuàng,~sáng,1, 䎬,䎬,bà,~bá,1, 䎭,䎭,cāo,~thao,1, 䎮,䎮,tì,~thế,1, 䎯,䎯,hàn,hán,1, 䎰,䎰,zuó,~tạc,1, 䎱,䎬,bà,~bá,1, 䎲,䎲,zhé,~trích,1, 䎳,䎳,wà,~vạt,1, 䎴,䎴,gēng,canh,1, 䎵,䎵,bì,bí,1, 䎶,䎶,èr,nhị,1, 䎷,䎷,zhù,chú,1, 䎸,䎸,wù,ngộ,1, 䎹,䎹,wén,~văn,1, 䎺,䎺,zhì,~chế,1, 䎻,䎻,zhòu,~trứu,1, 䎼,䎼,lù,lục,1, 䎽,䎽,wén,~văn,1, 䎾,䎾,gǔn,~cổn,1, 䎿,䎿,qiú,~cầu,1, 䏀,䏀,là,~lạt,1, 䏁,䏁,zǎi,tể,1, 䏂,䏂,sǒu,~tẩu,1, 䏃,䏃,mián,miên,1, 䏄,䏄,dǐ,~để,1, 䏅,䏅,qì,thế,1, 䏆,䏆,cáo,tào,1, 䏇,䏇,piào,phiếu,1, 䏈,䏈,lián,loan,1, 䏉,䏉,shī,~thi,1, 䏊,䏊,lóng,~lung,1, 䏋,䏋,sù,túc,1, 䏌,䏌,qì,~ngật,1, 䏍,䏍,yuàn,~nguyện,1, 䏎,䏎,féng,phùng,1, 䏏,䏏,xū,~tư,1, 䏐,䏐,jué,quyết,1, 䏑,䏑,dì,~đế,1, 䏒,䏒,piàn,phiến,1, 䏓,䏓,guǎn,quản,1, 䏔,䏔,niǔ,~nữu,1, 䏕,䏕,rèn,nhẫm,1, 䏖,䏖,zhèn,~trẫm,1, 䏗,䏗,gài,~cái,1, 䏘,䏘,pì,thất,1, 䏙,䏙,tǎn,~đán,1, 䏚,䏚,chǎo,~sao,1, 䏛,䏛,chǔn,xuẩn,1, 䏜,䏜,hē,~ha,1, 䏝,䏝,zhuān,chuyên,1, 䏞,䏞,mò,~một,1, 䏟,䏟,bié,~tất,1, 䏠,䏠,qì,~khí,1, 䏡,䏡,shì,thị,1, 䏢,䏢,bǐ,~bỉ,1, 䏣,䏣,jué,~cược,1, 䏤,䏤,sì,~tự,1, 䏥,䏥,màn,man,1, 䏦,䏦,guā,quát,1, 䏧,䏧,nà,da,1, 䏨,䏨,huǐ,~huỷ,1, 䏩,䏩,xī,~hật,1, 䏪,䏪,èr,nhị,1, 䏫,䏫,xiū,~tu,1, 䏬,䏬,móu,~mâu,1, 䏭,䏭,zhū,chu,1, 䏮,䏮,xí,~tập,1, 䏯,䏯,zhì,chí,1, 䏰,䏰,rùn,~nhuần,1, 䏱,䏱,jú,~cúc,1, 䏲,䏲,tī / dié,~điệt,1, 䏳,䏳,zhè,~chiết,1, 䏴,䏴,shào,teo,1, 䏵,䏵,měng,~mãnh,1, 䏶,䏶,bì,~phức,1, 䏷,䏷,hàn,hãn,1, 䏸,䏸,yú,~du,1, 䏹,䏹,xiàn,~hãm,1, 䏺,䏺,pāng,~bàng,1, 䏻,䏻,néng,năng,1, 䏼,䏼,cán,tàn,1, 䏽,䏽,bù,~bộ,1, 䏾,䏾,bèng,bàng / bọng,2, 䏿,䏿,qǐ,khải,1, 䐀,䐀,jì,~ký,1, 䐁,䐁,zhuó,đốc,1, 䐂,䐂,lù,lục,1, 䐃,䐃,jùn,~tuấn,1, 䐄,䐄,xiàn,hãm,1, 䐅,䐅,xī,~hật,1, 䐆,䐆,cǎi,~thải,1, 䐇,䐇,wěn,mẫn,1, 䐈,䐈,zhí,~chắc,1, 䐉,䐉,zì,chí,1, 䐊,䐊,kūn,~côn,1, 䐋,䐋,cōng,~thông,1, 䐌,䐌,tiǎn,~thiển,1, 䐍,䐍,chù,~xúc,1, 䐎,䐎,dī,~đây,1, 䐏,䐏,chǔn,xuẩn,1, 䐐,䐐,qiū,thu,1, 䐑,䐑,zhé,~tập,1, 䐒,䐒,zhā,~tra,1, 䐓,䐓,róu,~nậu,1, 䐔,䐔,bǐn,~tẫn,1, 䐕,䐕,jí,~tích,1, 䐖,䐖,xī,~hật,1, 䐗,䐗,zhū,~chu,1, 䐘,䐘,jué,cược,1, 䐙,䐙,gé,cách,1, 䐚,䐚,jī,~cơ,1, 䐛,䐛,dā,~đáp,1, 䐜,䐜,chēn,~xin,1, 䐝,䐝,suò,~tuất,1, 䐞,䐞,ruò,~nhược,1, 䐟,䐟,xiǎng,~hưởng,1, 䐠,䐠,huǎng,~hoảng,1, 䐡,䐡,qí,~tề,1, 䐢,䐢,zhù,~chú,1, 䐣,䐣,sǔn,~sụn,1, 䐤,䐤,chāi,~sách,1, 䐥,䐥,wěng,ỏng,1, 䐦,䐦,kē,~khoa,1, 䐧,䐧,kào,hao,1, 䐨,䐨,gǔ,~cổ,1, 䐩,䐩,gāi,cai,1, 䐪,䐪,fàn,tuấn,1, 䐫,䐫,cōng,~thông,1, 䐬,䐬,cáo,tào,1, 䐭,䐭,zhì,giái,1, 䐮,䐮,chǎn,~thảm,1, 䐯,䐯,léi,~lôi,1, 䐰,䐰,xiū,~tu,1, 䐱,䐱,zhài,~trại,1, 䐲,䐲,zhé,tập,1, 䐳,䐳,yú,~du,1, 䐴,䐴,guì,guốc,1, 䐵,䐵,gōng,~cung,1, 䐶,䐶,zān,trâm,1, 䐷,䐷,dān,đan,1, 䐸,䐸,huò,~hoắc,1, 䐹,䐹,sōu,~sưu,1, 䐺,䐺,tàn,~thán,1, 䐻,䐻,gū,cô,1, 䐼,䐼,xì,hệ,1, 䐾,䐾,duó,đạc,1, 䐿,䐿,ào,áo,1, 䑀,䑀,pì,~bị,1, 䑁,䑁,wù,ốc,1, 䑂,䑂,ǎi,~ái,1, 䑃,䑃,méng,mông,1, 䑄,䑄,pì,bị,1, 䑅,䑅,méng,~mông,1, 䑆,䑆,yǎng,~dưỡng,1, 䑇,䑇,zhì,chất,1, 䑈,䑈,bó,bẹo,1, 䑉,䑉,yíng,~doanh,1, 䑊,䑊,wéi,~vi,1, 䑋,䑋,rǎng,~nhường,1, 䑌,䑌,lán,~lan,1, 䑍,䑍,yān,~yên,1, 䑎,䑎,chǎn,thảm,1, 䑏,䑏,quán,quyền,1, 䑐,䑐,zhěn,~chẩn,1, 䑑,䑑,pú,bộc,1, 䑒,䑒,shé,thiết,1, 䑓,䑓,tái,~thai,1, 䑔,䑔,fèi,~phí,1, 䑕,䑕,shǔ,thử,1, 䑗,䑗,dàng,đường,1, 䑘,䑘,cuó,~ta,1, 䑙,䑙,tān,~than,1, 䑚,䑚,tián,điềm,1, 䑛,䑛,chǐ,thị,1, 䑜,䑜,tà,tháp,1, 䑝,䑝,jiǎ,giả,1, 䑞,䑞,shùn,~thuấn,1, 䑟,䑟,huáng,hoàng,1, 䑠,䑠,liǎo,~rẻo,1, 䑡,䑡,chài,đạ,1, 䑢,䑢,tì,thế,1, 䑣,䑣,chēn,~sâm,1, 䑤,䑤,jìn,khấm,1, 䑥,䑥,è,~ngạc,1, 䑦,䑦,gōu,~câu,1, 䑧,䑧,fú,phu,1, 䑨,䑨,duò,đà,1, 䑩,䑩,chóu,trù,1, 䑪,䑪,è,~ngạc,1, 䑫,䑫,bēng,~banh,1, 䑬,䑬,tāo,~thao,1, 䑭,䑭,dì,đế,1, 䑯,䑯,dì,~đế,1, 䑰,䑰,bù,~bộ,1, 䑱,䑱,wǎn,~oản,1, 䑲,䑲,zhào,~triệu,1, 䑳,䑳,lún,lân,1, 䑴,䑴,qí,kì,1, 䑵,䑵,mù,mục,1, 䑶,䑶,qiàn,~khiếm,1, 䑸,䑸,zōng,~tông,1, 䑹,䑹,sōu,~sưu,1, 䑺,䑺,méi,mê,1, 䑻,䑻,yóu,~du,1, 䑼,䑼,zhōu,~chu,1, 䑽,䑽,tà,~đạp,1, 䑿,䑿,sù,túc,1, 䒀,䒀,bù,~bộ,1, 䒁,䒁,xí,tập,1, 䒂,䒂,jiǎng,tưởng,1, 䒃,䒃,cào,~tháo,1, 䒄,䒄,fù,~phụ,1, 䒅,䒅,téng,đằng,1, 䒆,䒆,chè,triệt,1, 䒇,䒇,fù,~phụ,1, 䒈,䒈,fèi,phi,1, 䒉,䒉,wǔ,vũ,1, 䒊,䒊,xī,~hi,1, 䒋,䒋,yǎng,dưỡng,1, 䒌,䒌,mìng,mệnh,1, 䒍,䒍,pǎng,~bảng,1, 䒎,䒎,mǎng,~mãng,1, 䒏,䒏,sēng,~man,1, 䒐,䒐,méng,~mông,1, 䒑,䒑,cǎo,~thảo,1, 䒒,䒒,tiáo,~điêu,1, 䒓,䒓,kǎi,~khải,1, 䒔,䒔,bài,bái,1, 䒕,䒕,xiǎo,tiểu,1, 䒖,䒖,xìn,~tín,1, 䒗,䒗,qì,~tập,1, 䒘,䒘,gōng,oanh,1, 䒚,䒚,shǎo,tiểu,1, 䒛,䒛,huàn,hoạn,1, 䒜,䒜,niú,ngâu,1, 䒝,䒝,xiáo,~hào,1, 䒞,䒞,chén,~thần,1, 䒟,䒟,dān,đan,1, 䒠,䒠,fēng,phong,1, 䒡,䒡,yǐn,~dẫn,1, 䒢,䒢,áng,ngang,1, 䒣,䒣,rǎn,~nhiễm,1, 䒤,䒤,rì,~nhật,1, 䒥,䒥,mán,môn,1, 䒦,䒦,fàn,phiến,1, 䒧,䒧,qū,~khúc,1, 䒨,䒨,shǐ,~sử,1, 䒩,䒩,hé,hoà,1, 䒪,䒪,biàn,biện,1, 䒫,䒫,dài,~đại,1, 䒬,䒬,mò,mạc,1, 䒭,䒭,děng,đẳng,1, 䒰,䒰,kuāng,~khuông,1, 䒱,䒱,zhēng,chưng,1, 䒲,䒲,chà,~sá,1, 䒳,䒳,duǒ,~đoá,1, 䒴,䒴,yǒu,~dửu,1, 䒵,䒵,hào,~hạo,1, 䒶,䒶,tiān,thiên,1, 䒷,䒷,guā,cô,1, 䒸,䒸,xuè,huyết,1, 䒹,䒹,lèi,~lệ,1, 䒺,䒺,jǐn,~ngẩn,1, 䒻,䒻,qǐ,~khỉ,1, 䒼,䒼,qū,khúc,1, 䒽,䒽,wǎng,~võng,1, 䓂,䓂,yán,~nguyên,1, 䓃,䓃,yì,~nghệ,1, 䓄,䓄,yín,ngân,1, 䓅,䓅,qí,cần,1, 䓆,䓆,zhé,~triết,1, 䓇,䓇,xì,~tích,1, 䓈,䓈,yì,~nghệ,1, 䓉,䓉,yé,~gia,1, 䓊,䓊,wú,ngô,1, 䓋,䓋,zhī,~chi,1, 䓌,䓌,zhì,chí,1, 䓍,䓍,hǎn,khản,1, 䓎,䓎,chuò,~xúc,1, 䓏,䓏,fū,phu,1, 䓐,䓐,chún,thuần,1, 䓑,䓑,píng,bình,1, 䓒,䓒,kuǎi,quảy,1, 䓓,䓓,chóu,~trù,1, 䓕,䓕,tuǒ,~thỏa,1, 䓖,䓖,qióng,cung,1, 䓗,䓗,cōng,~thông,1, 䓘,䓘,gāo,~cao,1, 䓙,䓙,kuā,~khoa,1, 䓚,䓚,qū,~khúc,1, 䓛,䓛,qū,~khúc,1, 䓜,䓜,zhī,~chi,1, 䓝,䓝,mèng,~mộng,1, 䓞,䓞,lì,~lị,1, 䓟,䓟,zhōu,~chu,1, 䓠,䓠,tà,~đạp,1, 䓡,䓡,zhī,~chi,1, 䓢,䓢,gù,cố,1, 䓣,𬜯,liǎng,lưỡng,1, 䓤,䓤,hū,~hốt,1, 䓥,䓥,là,lạt,1, 䓦,䓦,diǎn,điển,1, 䓧,䓧,cì,~thuốc,1, 䓨,䓨,yīng,anh,1, 䓫,䓫,qí,kì,1, 䓬,䓬,zhuó,~đốt,1, 䓭,䓭,chà,~sá,1, 䓮,䓮,mào,mậu,1, 䓯,䓯,dú,độc,1, 䓰,䓰,yīn,~nhân,1, 䓱,䓱,chái,sài,1, 䓲,䓲,ruì,~nối,1, 䓳,䓳,hěn,~ngận,1, 䓴,䓴,ruǎn,~nhuyễn,1, 䓵,䓵,fū,phu,1, 䓶,䓶,lài,lại,1, 䓷,䓷,xìng,~hành,1, 䓸,䓸,jiān,~gian,1, 䓹,䓹,yì,~nghệ,1, 䓺,䓺,měi,~mĩ,1, 䓼,䓼,máng,mang,1, 䓽,䓽,jì,~ký,1, 䓾,䓾,suō,~thoa,1, 䓿,䓿,hàn,hám,1, 䔀,䔀,xū,tu,1, 䔁,䔁,lì,~lị,1, 䔂,䔂,zǐ,~chỉ,1, 䔃,䔃,zǔ,~trở,1, 䔄,䔄,yáo,~diêu,1, 䔅,䔅,gē,ca,1, 䔆,䔆,lí,~lê,1, 䔇,䔇,qǐ,~khỉ,1, 䔈,䔈,gòng,cống,1, 䔉,䔉,lì,~lị,1, 䔊,䔊,bīng,~băng,1, 䔋,䔋,suō,~thoa,1, 䔌,䔌,hú,hồ,1, 䔎,䔎,sù,~túc,1, 䔏,䔏,chòu,~hú,1, 䔐,䔐,jiān,~gian,1, 䔑,䔑,xié,tà,1, 䔒,䔒,bèi,bụi,1, 䔓,䔓,xǔ,~hủ,1, 䔔,䔔,jìng,~kính,1, 䔕,䔕,pú,bồ,1, 䔖,䔖,líng,~lăng,1, 䔗,䔗,xiáng,tường,1, 䔘,䔘,zuò,~tộ,1, 䔙,䔙,diào,điếu,1, 䔚,䔚,chún,thuần,1, 䔛,䔛,qǐng,khoảnh,1, 䔜,䔜,nán,nam,1, 䔝,䔝,zhāi,trai,1, 䔞,䔞,lǜ,~luật,1, 䔟,䔟,yí,~di,1, 䔠,䔠,shǎo,~tiểu,1, 䔡,䔡,yú,~du,1, 䔢,䔢,huá,hoa,1, 䔣,䔣,lí,lê,1, 䔤,䔤,pā,bát,1, 䔥,䔥,xiāo,tiêu,1, 䔧,䔧,lí,~lê,1, 䔪,䔪,shuǎng,tảng,1, 䔬,䔬,yì,~nghệ,1, 䔭,䔭,nìng,~nính,1, 䔮,䔮,sī,~tư,1, 䔯,䔯,kù,~khố,1, 䔰,䔰,fù,~phụ,1, 䔱,䔱,yī,~y,1, 䔲,䔲,dēng,đắng,1, 䔳,䔳,rán,~nhiên,1, 䔴,䔴,cè,trắc,1, 䔵,䔵,lán,lan,1, 䔶,䔶,tí,đề,1, 䔷,䔷,qín,cầm,1, 䔸,䔸,biǎo,~biểu,1, 䔹,䔹,suì,~toại,1, 䔺,䔺,wéi,~vi,1, 䔻,䔻,dūn,~đôn,1, 䔼,䔼,sè,~sắc,1, 䔽,䔽,ài,ái,1, 䔾,䔾,qì,~tập,1, 䔿,䔿,zǔn,~tỗn,1, 䕀,䕀,kuǎn,khoản,1, 䕁,䕁,fěi,phỉ,1, 䕃,䕃,yìn,~ấn,1, 䕄,䕄,zhēng,chưng,1, 䕅,䕅,sǎo,tẩu,1, 䕆,䕆,dòu,đậu,1, 䕇,䕇,huì,~cói,1, 䕈,䕈,xiè,~giới,1, 䕉,䕉,zé,~trách,1, 䕊,䕊,tán,~đàm,1, 䕋,䕋,táng,đường,1, 䕌,䕌,zhì,~chí,1, 䕍,䕍,yì,~nghệ,1, 䕎,䕎,fú,~phù,1, 䕏,䕏,é,nga,1, 䕑,䕑,jùn,~tuấn,1, 䕒,䕒,jiā,gia,1, 䕓,䕓,chá,~trà,1, 䕔,䕔,xián,hàm,1, 䕕,䕕,màn,~mơn,1, 䕖,䕖,shù,thuật,1, 䕗,䕗,bì,bị,1, 䕘,䕘,líng,~lăng,1, 䕙,䕙,jié,tiệp,1, 䕚,䕚,kuì,quỹ,1, 䕛,䕛,jiá,giáp,1, 䕝,䕝,chēng,sắng,1, 䕞,䕞,làng,lãng,1, 䕟,䕟,xīng,~tinh,1, 䕠,䕠,fèi,~nào,1, 䕡,䕡,lǘ,~lư,1, 䕢,䕢,zhǎ,trả,1, 䕣,䕣,hé,~hà,1, 䕤,䕤,jī,kì,1, 䕥,䕥,nǐ,~nghĩ,1, 䕦,䕦,yíng,~giềng,1, 䕧,䕧,xiào,giao,1, 䕨,䕨,téng,đằng,1, 䕩,䕩,lǎo,lỗ,1, 䕪,䕪,zé,~trách,1, 䕫,䕫,kuí,~quỳ,1, 䕬,䕬,jiāng,khương,1, 䕭,䕭,qián,~tùm,1, 䕮,䕮,jú,~cúc,1, 䕯,䕯,piáo,bèo,1, 䕰,䕰,fán,~phiền,1, 䕱,䕱,tóu,~đầu,1, 䕲,䕲,lǐn,lẫm,1, 䕳,䕳,mí,~mi,1, 䕴,䕴,zhuó,~đốt,1, 䕵,䕵,xié,~tà,1, 䕶,䕶,hù,hộ,1, 䕷,䕷,mí,mi,1, 䕸,䕸,jiē,giai,1, 䕹,䕹,zá,~tập,1, 䕺,䕺,cóng,~tùng,1, 䕻,䕻,lì,lệ,1, 䕼,䕼,rán,~nhiên,1, 䕽,䕽,zhú,~sộc,1, 䕾,䕾,yín,~ngân,1, 䕿,䕿,hàn,hán,1, 䖀,䖀,xiào,hiệu,1, 䖁,䖁,yì,~nghệ,1, 䖂,䖂,luán,loan,1, 䖃,䖃,yuè,~dược,1, 䖄,䖄,rán,~nhiên,1, 䖅,䖅,líng,~lăng,1, 䖆,䖆,niàng,~dạng,1, 䖇,䖇,yù,uất,1, 䖈,䖈,nüè,~ngược,1, 䖉,䖉,yú,ngư,1, 䖊,䖊,yì,~dịch,1, 䖋,䖋,nüè,~ngược,1, 䖌,䖌,yì,~dịch,1, 䖍,䖍,qián,kiền,1, 䖎,䖎,xiá,~giáp,1, 䖏,䖏,chǔ,~sở,1, 䖐,䖐,yín,ngân,1, 䖑,䖑,mì,mịch,1, 䖒,䖒,xī,~hy,1, 䖓,䖓,nà,nọi,1, 䖔,䖔,kǎn,khảm,1, 䖕,䖕,zǔ,~trở,1, 䖖,䖖,xiá,~giáp,1, 䖗,䖗,yán,nham,1, 䖘,䖘,tú,~đồ,1, 䖙,䖙,tī,đề,1, 䖚,䖚,wū,ô,1, 䖛,䖛,suǒ,~tỏa,1, 䖜,䖜,yín,hồi,1, 䖝,䖝,chóng,~trùng,1, 䖞,䖞,zhǒu,~trửu,1, 䖟,䖟,mǎng,mang,1, 䖠,䖠,yuán,~viên,1, 䖡,䖡,nǜ,nục,1, 䖢,䖢,miáo,miêu,1, 䖣,䖣,zǎo,~tao,1, 䖤,䖤,wǎn,~oản,1, 䖥,䖥,lí,mâu,1, 䖦,䖦,qū,uất,1, 䖧,䖧,nà,nài,1, 䖨,䖨,shí,thạch,1, 䖩,䖩,bì,~tất,1, 䖪,䖪,zī,~tư,1, 䖫,䖫,bàng,bạng,1, 䖬,䖬,zhà,trá,1, 䖭,䖭,juàn,~quyến,1, 䖮,䖮,xiǎng,~hưởng,1, 䖯,䖯,kuí,~quỳ,1, 䖰,䖰,pài,~phái,1, 䖱,䖱,kuāng,~khuông,1, 䖲,䖲,xún,tuần,1, 䖳,䖳,zhà,~trá,1, 䖴,䖴,yáo,riêu,1, 䖵,䖵,kūn,côn,1, 䖶,䖶,huī,~huy,1, 䖷,䖷,xī,he,1, 䖸,䖸,é,nga,1, 䖹,䖹,yáng,~dương,1, 䖺,䖺,tiáo,~điêu,1, 䖻,䖻,yóu,~du,1, 䖼,䖼,jué,~quyết,1, 䖽,䖽,lí,~lị,1, 䖿,䖿,lí,~lị,1, 䗀,䗀,chēng,~sanh,1, 䗁,䗁,jì,~kị,1, 䗂,䗂,hǔ,~hổ,1, 䗃,䗃,zhàn,~chiến,1, 䗄,䗄,fǔ,~bò,1, 䗅,䗅,cháng,~thường,1, 䗆,䗆,guǎn,quản,1, 䗇,䗇,jú,~cúc,1, 䗈,䗈,méng,mang,1, 䗉,䗉,chāng,~xương,1, 䗊,䗊,tàn,vẹm,1, 䗋,䗋,móu,mâu,1, 䗌,䗌,xīng,~tinh,1, 䗍,䗍,lǐ,lễ,1, 䗎,䗎,yān,~yên,1, 䗏,䗏,sōu,~sưu,1, 䗐,䗐,shī,~sắt,1, 䗑,䗑,yì,nhập,1, 䗒,䗒,bìng,tinh,1, 䗓,䗓,cōng,~thông,1, 䗔,䗔,hóu,hầu,1, 䗕,䗕,wǎn,~oản,1, 䗖,䗖,dì,đế,1, 䗗,䗗,jī,khiên,1, 䗘,䗘,gé,cáp,1, 䗙,䗙,hán,~can,1, 䗚,䗚,bó,bác,1, 䗛,䗛,xiū,~tu,1, 䗜,䗜,liú,~lưu,1, 䗝,䗝,cán,sàm,1, 䗞,䗞,cán,sàm,1, 䗟,䗟,yì,ế,1, 䗠,䗠,xuán,tuyền,1, 䗡,䗡,yán,~diên,1, 䗢,䗢,zǎo,~tao,1, 䗣,䗣,hàn,hàm,1, 䗤,䗤,yóng,~ngong,1, 䗥,䗥,zōng,~tông,1, 䗦,䗦,fēng,phong,1, 䗧,䗧,kāng,~khang,1, 䗨,䗨,yú,~du,1, 䗩,䗩,qī,~kiết,1, 䗪,䗪,zhè,~chá,1, 䗫,䗫,má,ma,1, 䗬,䗬,fēng,phong,1, 䗮,䗮,shuǎng,tảng,1, 䗯,䗯,jìn,tuấn,1, 䗰,䗰,guàn,quán,1, 䗱,䗱,pú,bộc,1, 䗲,䗲,lìn,~lận,1, 䗵,䗵,jiāng,cương,1, 䗶,䗶,là,~trá,1, 䗷,䗷,yì,~dịch,1, 䗸,䗸,yōng,~ung,1, 䗹,䗹,cì,~thứ,1, 䗺,䗺,yǎn,~yển,1, 䗻,䗻,jié,~tiệt,1, 䗼,䗼,xūn,~huân,1, 䗽,䗽,wèi,~vị,1, 䗾,䗾,xiǎn,~hến,1, 䗿,䗿,níng,~trữ,1, 䘀,䘀,fù,~phụ,1, 䘁,䘁,gé,~cách,1, 䘂,䘂,wén,văn,1, 䘃,䘃,mò,~mạch,1, 䘄,䘄,zhù,chú,1, 䘅,䘅,nái,~nai,1, 䘆,䘆,xiǎn,hến,1, 䘇,䘇,wén,văn,1, 䘈,䘈,lì,~lệ,1, 䘉,䘉,cán,sàm,1, 䘊,䘊,miè,~mọt,1, 䘋,䘋,jiān,~tiêm,1, 䘌,䘌,nì,nật,1, 䘍,䘍,chài,~sái,1, 䘎,䘎,wān,~loan,1, 䘏,䘏,xù,tuất,1, 䘐,䘐,nǜ,nục,1, 䘑,䘑,mài,mạch,1, 䘒,䘒,zuī,~chuối,1, 䘓,䘓,kàn,khám,1, 䘔,䘔,kā,~khách,1, 䘕,䘕,háng,hàng,1, 䘗,䘗,shé,thiết,1, 䘘,䘘,yù,~duật,1, 䘙,䘙,wèi,~vệ,1, 䘚,䘚,zhú,~trục,1, 䘛,䘛,yù,uất,1, 䘜,䘜,zhú,trục,1, 䘝,䘝,yì,~dịch,1, 䘟,䘟,diāo,điêu,1, 䘠,䘠,fú,~phục,1, 䘡,䘡,bǐ,~bỉ,1, 䘢,䘢,zhǔ,~chủ,1, 䘣,䘣,zǐ,chỉ,1, 䘤,䘤,shù,thuật,1, 䘥,䘥,xiá,~giáp,1, 䘦,䘦,ní,~nghê,1, 䘨,䘨,jiǎo,~kiểu,1, 䘩,䘩,xún,~tuần,1, 䘪,䘪,chōng,~sung,1, 䘫,䘫,nòu,~nậu,1, 䘬,䘬,róng,~nhung,1, 䘭,䘭,zhì,chí,1, 䘮,䘮,sāng,tang,1, 䘯,䘯,jié,triền,1, 䘰,䘰,shān,tiên,1, 䘱,䘱,yù,~dịu,1, 䘳,䘳,jīn,~câm,1, 䘴,䘴,zhān,chiên,1, 䘵,䘵,lù,lục,1, 䘶,䘶,hān,hàm,1, 䘷,䘷,biē,biệt,1, 䘸,䘸,yì,dịch,1, 䘹,䘹,zuì,~tuy,1, 䘺,䘺,zhàn,~sàn,1, 䘻,䘻,yù,~dịu,1, 䘼,䘼,wǎn,~oản,1, 䘽,䘽,ní,~nghê,1, 䘾,䘾,guǎn,quản,1, 䘿,䘿,jué,~quyết,1, 䙀,䙀,běng,~mền,1, 䙁,䙁,cán,~sàm,1, 䙂,䙂,fǔ,phủ,1, 䙃,䙃,duò,đoạ,1, 䙄,䙄,qì,~tập,1, 䙅,䙅,yāo,yêu,1, 䙆,䙆,kuì,~quỹ,1, 䙇,䙇,ruán,~nhuyên,1, 䙈,䙈,hóu,hầu,1, 䙉,䙉,xún,tuần,1, 䙊,䙊,xiè,~đai,1, 䙌,䙌,kuì,~quỹ,1, 䙎,䙎,xié,hài,1, 䙏,䙏,bó,~bộc,1, 䙐,䙐,kè,khắc,1, 䙑,䙑,cuī,~thôi,1, 䙒,䙒,xù,~tuất,1, 䙓,䙓,bǎi,~bi,1, 䙔,䙔,ōu,âu,1, 䙕,䙕,zǒng,~tổng,1, 䙖,䙖,fú,phục,1, 䙗,䙗,tì,thế,1, 䙘,䙘,chǔ,sở,1, 䙙,䙙,chí,~trì,1, 䙚,䙚,niǎo,~nẻo,1, 䙛,䙛,guàn,~quán,1, 䙜,䙜,féng,phùng,1, 䙝,䙝,xiè,điệp,1, 䙞,䙞,dēng,đăng,1, 䙟,䙟,wéi,~vi,1, 䙠,䙠,jué,~quyết,1, 䙡,䙌,kuì,~quỹ,1, 䙢,䙢,zèng,~tắng,1, 䙣,䙣,sà,~táp,1, 䙤,䙤,duǒ,~đoá,1, 䙥,䙥,líng,~linh,1, 䙦,䙦,méng,mông,1, 䙧,䙧,huàng,hoàng,1, 䙨,䙨,guǒ,quả,1, 䙩,䙩,méng,mông,1, 䙪,䙪,lóng,phán,1, 䙬,䙬,yìng,~ánh,1, 䙭,䙭,biàn,biến,1, 䙮,䙮,guàn,~quán,1, 䙯,䙯,cù,~xúc,1, 䙰,䙰,lí,~li,1, 䙱,䙱,dú,thục,1, 䙲,䙲,qiān,thiên,1, 䙳,䙳,biāo,~tiêu,1, 䙴,䙴,qiān,thiên,1, 䙵,䙵,xī,~tây,1, 䙷,䙷,dé,~đức,1, 䙸,䙸,dé,đức,1, 䙹,䙹,xiàn,~hiện,1, 䙺,䙺,lián,liêm,1, 䙻,䙻,jiào,tiếu,1, 䙼,䙼,shào,~thiệu,1, 䙽,䙽,xié,~hiệt,1, 䙾,䙾,shī,~thi,1, 䙿,䙿,wèi,mị,1, 䚀,䚀,bì,bích,1, 䚁,䚁,xiàn,hiện,1, 䚂,䚂,hè,~hạc,1, 䚃,䚃,yóu,~du,1, 䚄,䚄,lù,~lục,1, 䚅,䚅,lài,~lại,1, 䚆,䚆,yǐng,ánh,1, 䚇,䚇,shěng,~tỉnh,1, 䚈,䚈,juàn,quyến,1, 䚉,䚉,qì,~khí,1, 䚊,䚊,jiǎn,quyên,1, 䚋,䚋,yùn,~uẩn,1, 䚍,䚍,qì,~khí,1, 䚎,䚎,zhòng,trọng,1, 䚏,䚏,lìn,~lận,1, 䚐,䚐,jí,~tịch,1, 䚑,䚑,mái,mai,1, 䚒,䚒,chuáng,~choàng,1, 䚓,䚓,niǎn,thẩm,1, 䚔,䚔,bīn,~tân,1, 䚕,䚕,lì,~lệ,1, 䚖,䚖,líng,~linh,1, 䚗,䚗,gāng,~cương,1, 䚘,䚘,chéng,~dềnh,1, 䚙,䚙,xuān,huyên,1, 䚚,䚚,xiǎn,tiển,1, 䚛,䚛,hú,hộc,1, 䚜,䚜,bī,~bức,1, 䚝,䚝,zú,~chót,1, 䚞,䚞,dǎi,thái,1, 䚟,䚟,dǎi,thái,1, 䚠,䚠,hùn,~hỗn,1, 䚡,䚡,sāi,tai,1, 䚢,䚢,chè,triệt,1, 䚣,䚣,tí,~đề,1, 䚥,䚥,nuò,~nhu,1, 䚦,䚦,zhì,~chí,1, 䚧,䚧,liú,lưu,1, 䚨,䚨,fèi,~phí,1, 䚩,䚩,jiǎo,~góc,1, 䚪,䚪,guān,quan,1, 䚫,䚫,xí,~tập,1, 䚮,䚮,réng,~nhưng,1, 䚯,䚯,tǎo,thổ,1, 䚰,䚰,pǐ,~phỉ,1, 䚱,䚱,xìn,~ấm,1, 䚲,䚲,shàn,~san,1, 䚳,䚳,zhì,chí,1, 䚴,䚴,wà,hoạt,1, 䚵,䚵,tǒu,thẩu,1, 䚶,䚶,tiān,thiên,1, 䚷,䚷,yī,~y,1, 䚸,䚸,xiè,~tạ,1, 䚹,䚹,pǐ,~phỉ,1, 䚺,䚺,yáo,~dao,1, 䚻,䚻,yáo,~dao,1, 䚼,䚼,nǜ,nục,1, 䚽,䚽,hào,hao,1, 䚾,䚾,nín,~nâm,1, 䚿,䚿,yìn,nhẫm,1, 䛀,䛀,fǎn,~phản,1, 䛁,䛁,nán,~nam,1, 䛂,䛂,yāo,~yêu,1, 䛃,䛃,wàn,hoán,1, 䛄,䛄,yuǎn,uyển,1, 䛅,䛅,xiá,hạp,1, 䛆,䛆,zhòu,~thù,1, 䛇,䛇,yuǎn,~uyển,1, 䛈,䛈,shì,~thề,1, 䛉,䛉,miàn,miến,1, 䛊,䛊,xī,~hi,1, 䛋,䛋,jì,~kỵ,1, 䛌,䛌,táo,~đào,1, 䛍,䛍,fèi,~phí,1, 䛎,䛎,xuè,huyết,1, 䛏,䛏,ní,~nghê,1, 䛐,䛐,cí,~từ,1, 䛑,䛑,mì,~mật,1, 䛒,䛒,biàn,biện,1, 䛓,䛓,jiān,giam,1, 䛔,䛔,ná,nã,1, 䛕,䛕,yù,~dụ,1, 䛖,䛖,è,~ngạc,1, 䛗,䛗,zhǐ,chỉ,1, 䛘,䛘,rén,~nhân,1, 䛙,䛙,xù,~tuất,1, 䛚,䛚,lüè,lược,1, 䛛,䛛,huì,hối,1, 䛜,䛜,xùn,~tấn,1, 䛝,䛝,náo,~nao,1, 䛞,䛞,hàn,hãn,1, 䛟,䛟,jiá,~giáp,1, 䛠,䛠,dòu,~đậu,1, 䛡,䛡,huà,thoại,1, 䛢,䛢,tū,thóc,1, 䛣,䛣,pīng,~binh,1, 䛤,䛤,cù,~xúc,1, 䛥,䛥,xī,~hi,1, 䛦,䛦,sòng,tụng,1, 䛧,䛧,mí,mê,1, 䛩,䛩,wù,~ngộ,1, 䛪,䛪,qióng,~cung,1, 䛫,䛫,zhāng,chương,1, 䛬,䛬,táo,~đào,1, 䛭,䛭,xìng,~hành,1, 䛮,䛮,jiù,~cữu,1, 䛯,䛯,jù,cứ,1, 䛰,䛰,hùn,~ngộn,1, 䛱,䛱,tí,đề,1, 䛲,䛲,mán,~man,1, 䛳,䛳,yàn,~ngạn,1, 䛴,䛴,jī,~ky,1, 䛵,䛵,shòu,thụ,1, 䛶,䛶,lěi,~lụy,1, 䛷,䛷,wǎn,~oản,1, 䛸,䛸,chè,trâm,1, 䛹,䛹,càn,~xán,1, 䛺,䛺,jiè,giới,1, 䛻,䛻,yòu,~dụ,1, 䛼,䛼,huǐ,~huỷ,1, 䛽,䛽,zhǎ,~trả,1, 䛾,䛾,sù,tố,1, 䛿,䛿,gé,cách,1, 䜀,䜧,nǎo,~não,1, 䜁,䜁,xì,~khích,1, 䜃,䜃,duī,đôi,1, 䜄,䜄,chí,~trì,1, 䜅,䜅,wéi,~vi,1, 䜆,䜆,zhé,~trích,1, 䜇,䜇,gǔn,cổn,1, 䜈,䜈,chāo,~sao,1, 䜉,䜉,chī,thất,1, 䜊,䜊,zāo,tao,1, 䜋,䜋,huì,~hối,1, 䜌,䜌,luán,loan,1, 䜍,䜍,liáo,liêu,1, 䜎,䜎,láo,~lao,1, 䜏,䜏,tuō,tha,1, 䜐,䜐,huī,huy,1, 䜑,䜑,wù,~ngộ,1, 䜒,䜒,ào,áo,1, 䜓,䜓,shè,~thết,1, 䜔,䜔,suí,~tùy,1, 䜕,䜕,mài,mại,1, 䜖,䜖,tàn,~thán,1, 䜗,䜗,xìn,ấm,1, 䜘,䜘,jǐng,cảnh,1, 䜙,䜙,án,cầm,1, 䜚,䜚,tà,đạp,1, 䜛,䜛,chán,~sàm,1, 䜜,䜜,wèi,~vị,1, 䜝,䜝,tuǎn,~thoản,1, 䜞,䜞,jì,~kể,1, 䜟,䜟,chén,sấm,1, 䜠,䜠,chè,~triệt,1, 䜡,䜡,yù,~dụ,1, 䜢,䜢,xiǎn,~tiển,1, 䜣,䜣,xīn,nhân,1, 䜥,䜥,tàn,thán,1, 䜧,䜧,nǎo,~não,1, 䜩,䜩,yàn,yến,1, 䜪,䜪,qiú,cầu,1, 䜫,䜫,jiāng,~cương,1, 䜬,䜬,sǒng,~tủng,1, 䜭,䜭,jùn,tuấn,1, 䜮,䜮,liáo,~liêu,1, 䜯,䜯,jú,~cúc,1, 䜰,䜰,hú,hộc,1, 䜱,䜱,mǎn,môn,1, 䜲,䜲,liè,~liệt,1, 䜴,䜴,chù,~xúc,1, 䜵,䜵,chǐ,thị,1, 䜶,䜶,xiáng,giáng,1, 䜷,䜷,qīn,~xăm,1, 䜸,䜸,měi,mỗi,1, 䜺,䜺,chǎi,sách,1, 䜻,䜻,chǐ,thị,1, 䜼,䜼,gú,~cốt,1, 䜽,䜽,yú,~du,1, 䜾,䜾,yīn,~nhân,1, 䝀,䝀,liú,lưu,1, 䝁,䝁,láo,~lao,1, 䝂,䝂,shù,thụ,1, 䝃,䝃,zhé,~trích,1, 䝄,䝄,shuāng,~sương,1, 䝅,䝅,huī,~hôi,1, 䝆,䝆,zhǔ,trư,1, 䝇,䝇,hán,hoàn,1, 䝈,䝈,è,~ách,1, 䝊,䝊,shà,~tiệp,1, 䝋,䝋,zòng,~tung,1, 䝌,䝌,jué,quyết,1, 䝍,䝍,jùn,~tuấn,1, 䝎,䝎,tuān,~thoan,1, 䝏,䝏,lóu,lưu,1, 䝐,䝐,wéi,~vi,1, 䝑,䝑,chōng,~sung,1, 䝒,䝒,zhù,~trợ,1, 䝓,䝓,liè,~liệt,1, 䝔,䝔,huān,hoan,1, 䝕,䝕,zhé,~triếp,1, 䝖,䝖,zhǎo,~trảo,1, 䝗,䝗,mào,mạo,1, 䝘,䝘,yì,~dịch,1, 䝙,䝙,chū,~sơ,1, 䝚,䝚,ní,ni,1, 䝜,䝜,suān,~toan,1, 䝝,䝝,yǐ,~nghĩ,1, 䝞,䝞,hào,~hạo,1, 䝟,䝟,yà,~á,1, 䝠,䝠,huán,~hoàn,1, 䝡,䝡,màn,~man,1, 䝢,䝢,màn,~man,1, 䝣,䝣,qú,cù,1, 䝤,䝤,lǎo,lỗ,1, 䝥,䝥,háo,hào,1, 䝦,䝦,zhōng,~chung,1, 䝧,䝧,mín,~mân,1, 䝨,䝨,xián,~hiền,1, 䝩,䝩,zhèn,~chẩn,1, 䝪,䝪,shǔ,tỏa,1, 䝫,䝫,zuó,tạc,1, 䝬,䝬,zhù,chú,1, 䝭,䝭,gòu,~cấu,1, 䝮,䝮,xuàn,~huyễn,1, 䝯,䝯,yì,~dịch,1, 䝰,䝰,zhì,~chí,1, 䝱,䝱,xié,~hiếp,1, 䝲,䝲,jìn,~tẫn,1, 䝳,䝳,cán,tàn,1, 䝴,䝴,tāi,thai,1, 䝵,䝵,bù,~bộ,1, 䝶,䝶,liáng,lương,1, 䝷,䝷,zhī,~chi,1, 䝸,䝸,jì,~kị,1, 䝹,䝹,wǎn,~oản,1, 䝺,䝺,guàn,quán,1, 䝻,䝻,jū,cư,1, 䝼,䞍,jìng,~kính,1, 䝽,䝽,ài,ngải,1, 䝾,䝾,fù,~phụ,1, 䝿,䝿,guì,~quý,1, 䞀,䞀,hòu,hậu,1, 䞁,䞁,yàn,~nhạn,1, 䞂,䞂,ruǎn,~nhuyễn,1, 䞃,䞃,zhì,chí,1, 䞄,䞄,biào,~bíu,1, 䞅,䞅,yí,~di,1, 䞆,䞆,suǒ,~tỏa,1, 䞇,䞇,dié,chí,1, 䞈,䞈,guì,~quý,1, 䞉,䞉,shèng,thặng,1, 䞊,䞊,xùn,~tấn,1, 䞋,䞋,chèn,sấn,1, 䞌,䞌,shé,~xà,1, 䞍,䞍,qíng,~tạnh,1, 䞐,䞐,chǔn,duẩn,1, 䞑,䞑,hóng,hồng,1, 䞒,䞒,dòng,~động,1, 䞓,䞓,chēng,~xanh,1, 䞔,䞔,wěi,~vĩ,1, 䞕,䞕,rú,~như,1, 䞖,䞖,shǔ,thục,1, 䞗,䞗,cāi,~ti,1, 䞘,䞘,jí,~tiệp,1, 䞙,䞙,zá,~tập,1, 䞚,䞚,qí,kì,1, 䞛,䞛,yān,yên,1, 䞜,䞜,fù,~phụ,1, 䞝,䞝,yù,~duật,1, 䞞,䞞,fú,~phù,1, 䞟,䞟,pò,~phách,1, 䞠,䞠,zhī,~chi,1, 䞡,䞡,tǎn,~đán,1, 䞢,䞢,zuó,trách,1, 䞣,䞣,chě,~xả,1, 䞤,䞤,qú,cù,1, 䞥,䞥,yòu,~hữu,1, 䞦,䞦,hé,~hà,1, 䞧,䞧,hòu,hậu,1, 䞨,䞨,guǐ,khuể,1, 䞩,䞩,è,ấp,1, 䞪,䞪,jiàng,tượng,1, 䞫,䞫,yǔn,~vẫn,1, 䞬,䞬,tòu,~vòi,1, 䞭,䞭,cūn,xuân,1, 䞮,䞮,tū,thao,1, 䞯,䞯,fù,~phụ,1, 䞰,䞰,zuó,~trách,1, 䞱,䞱,hú,hộc,1, 䞳,䞳,bó,~bốc,1, 䞴,䞴,zhāo,trào,1, 䞵,䞵,juě,quyết,1, 䞶,䞶,tāng,~thang,1, 䞷,䞷,jué,~quyết,1, 䞸,䞸,fù,~phụ,1, 䞹,䞹,huáng,hoàng,1, 䞺,䞺,chūn,xuân,1, 䞻,䞻,yǒng,~dũng,1, 䞼,䞼,chuǐ,~chuỷ,1, 䞽,䞽,suǒ,~tỏa,1, 䞾,䞾,chí,~trì,1, 䞿,䞿,qiān,khiên,1, 䟀,䟀,cāi,~ti,1, 䟁,䟁,xiáo,~hào,1, 䟂,䟂,mán,~man,1, 䟃,䟃,cān,~xan,1, 䟄,䟄,qì,~khí,1, 䟅,䟅,jiàn,tiệm,1, 䟆,䟆,bì,tất,1, 䟇,䟇,jī,~cơ,1, 䟈,䟈,zhí,~đẹt,1, 䟉,䟉,zhú,~trục,1, 䟊,䟊,qú,cù,1, 䟋,䟋,zhǎn,triển,1, 䟌,䟌,jí,tiệp,1, 䟍,䟍,biān,biên,1, 䟏,䟏,lì,~lịch,1, 䟐,䟐,lì,lịch,1, 䟑,䟑,yuè,~việt,1, 䟒,䟒,quán,quyền,1, 䟓,䟓,chēng,~xưng,1, 䟔,䟔,fù,phụ,1, 䟕,䟕,chà,xoa,1, 䟖,䟖,tàng,~năng,1, 䟗,䟗,shì,thị,1, 䟘,䟘,hàng,hạng,1, 䟙,䟙,qiè,~thiếp,1, 䟚,䟚,qí,~kì,1, 䟛,䟛,bó,bạt,1, 䟜,䟜,nà,~na,1, 䟝,䟝,tòu,~vòi,1, 䟞,䟞,chú,~trù,1, 䟟,䟟,cù,~xúc,1, 䟠,䟠,yuè,~dược,1, 䟡,䟡,zhī,~chi,1, 䟢,䟢,chén,giẫy,1, 䟣,䟣,chù,xuất,1, 䟥,䟥,méng,mông,1, 䟦,䟦,bá,bạt,1, 䟧,䟧,tián,điền,1, 䟨,䟨,mín,~mân,1, 䟩,䟩,liě,~tiểu,1, 䟪,䟪,fěng,~phủng,1, 䟫,䟫,chēng,~xênh,1, 䟬,䟬,qiù,kheo,1, 䟭,䟭,tiáo,~điêu,1, 䟮,䟮,fú,~phục,1, 䟯,䟯,kuò,quát,1, 䟰,䟰,jiǎn,~kiễng,1, 䟱,䟱,shū,sơ,1, 䟴,䟴,zhèn,~trẫm,1, 䟵,䟵,qiú,cầu,1, 䟶,䟶,zuò,~trách,1, 䟷,䟷,chì,thế,1, 䟸,䟸,kuí,~quỳ,1, 䟹,䟹,liè,~liệt,1, 䟺,䟺,bèi,~bối,1, 䟻,䟻,dù,~độ,1, 䟼,䟼,wǔ,vũ,1, 䟽,䟽,shū,sơ,1, 䟾,䟾,zhuó,đốt,1, 䟿,䟿,lù,~lục,1, 䠀,䠀,tāng,~thang,1, 䠁,䠁,biàn,biện,1, 䠂,䠂,chú,sở,1, 䠃,䠃,liǎng,lưỡng,1, 䠄,䠄,tiǎn,~điễn,1, 䠅,䠅,kǔn,khổn,1, 䠆,䠆,cháng,tường,1, 䠇,䠇,jué,quật,1, 䠈,䠈,tú,dột,1, 䠉,䠉,huàn,hoán,1, 䠊,䠊,fèi,phi,1, 䠋,䠋,bì,~tất,1, 䠍,䠍,xiā,hà,1, 䠎,䠎,wò,~ác,1, 䠏,䠏,jì,~kị,1, 䠐,䠐,qù,~khứ,1, 䠑,䠑,kuǐ,khuể,1, 䠒,䠒,hú,hồ,1, 䠓,䠓,qiū,thu,1, 䠔,䠔,suì,~đuổi,1, 䠕,䠕,cāi,~ti,1, 䠗,䠗,qiù,~kheo,1, 䠘,䠘,pì,~thí,1, 䠙,䠙,páng,bàng,1, 䠚,䠚,wà,~vạt,1, 䠛,䠛,yáo,~diêu,1, 䠜,䠜,róng,~nhung,1, 䠝,䠝,xūn,huyên,1, 䠞,䠞,cù,~xúc,1, 䠟,䠟,dié,điệp,1, 䠠,䠠,chì,thế,1, 䠡,䠡,cuó,~toàn,1, 䠢,䠢,mèng,mộng,1, 䠣,䠣,xuǎn,rón,1, 䠤,䠤,duǒ,~đoá,1, 䠥,䠥,bié,tất,1, 䠦,䠦,zhè,chí,1, 䠧,䠧,chú,tra,1, 䠨,䠨,chàn,~sám,1, 䠩,䠩,guì,quỹ,1, 䠪,䠪,duàn,~đoạn,1, 䠫,䠫,zòu,~tấu,1, 䠬,䠬,dèng,~đặng,1, 䠭,䠭,lái,~lai,1, 䠮,䠮,téng,~đằng,1, 䠯,䠯,yuè,~dược,1, 䠰,䠰,quán,quyền,1, 䠱,䠱,zhú,~sộc,1, 䠲,䠲,líng,~linh,1, 䠳,䠳,chēn,~xin,1, 䠴,䠴,zhěn,chẩn,1, 䠵,䠵,fù,phụ,1, 䠶,䠶,shè,xạ,1, 䠷,䠷,tiǎo,~điệu,1, 䠸,䠸,kuā,khoa,1, 䠹,䠹,ái,hài,1, 䠻,䠻,qióng,~cung,1, 䠼,䠼,shù,thú,1, 䠽,䠽,hái,hài,1, 䠾,䠾,shǎn,thiểm,1, 䠿,䠿,wài,~ngoại,1, 䡀,䡀,zhǎn,~triển,1, 䡁,䡁,lǒng,lũng,1, 䡂,䡂,jiū,~cưu,1, 䡃,䡃,lì,~lịch,1, 䡅,䡅,chūn,~xuân,1, 䡆,䡆,róng,~dung,1, 䡇,䡇,yuè,~ngột,1, 䡈,䡈,jué,~quyết,1, 䡉,䡉,kǎng,~hông,1, 䡊,䡊,fǎn,phản,1, 䡋,䡋,qí,kì,1, 䡌,䡌,hóng,hoành,1, 䡍,䡍,fú,phù,1, 䡎,䡎,lú,~lô,1, 䡏,䡏,hóng,hoành,1, 䡐,䡐,tuó,đà,1, 䡑,䡑,mín,~mân,1, 䡒,䡒,tián,điền,1, 䡓,䡓,juàn,~quyến,1, 䡔,䡔,qǐ,khải,1, 䡕,䡕,zhěng,~chỉnh,1, 䡖,䡖,qìng,khánh,1, 䡗,䡗,gǒng,củng,1, 䡘,䡘,tián,điền,1, 䡙,䡙,láng,lang,1, 䡚,䡚,mào,mạo,1, 䡛,䡛,yìn,~ngận,1, 䡜,䡜,lù,lục,1, 䡝,䡝,yuān,~uyên,1, 䡞,䡞,jú,~cúc,1, 䡟,䡟,pì,~tịch,1, 䡠,䡠,hún,hồn,1, 䡡,䡡,xié,~hài,1, 䡢,䡢,biàn,~biện,1, 䡣,䡣,hūn,~hôn,1, 䡤,䡤,zhū,~chư,1, 䡥,䡥,róng,~nhung,1, 䡦,䡦,sǎng,tảng,1, 䡧,䡧,wū,ô,1, 䡨,䡨,chà,sài,1, 䡩,䡩,kēng,~khanh,1, 䡪,䡪,shàn,~thiện,1, 䡫,䡫,péng,~bành,1, 䡬,䡬,màn,~man,1, 䡭,䡭,xiū,~tu,1, 䡮,䡮,zhàn,luân,1, 䡯,䡯,cōng,~thông,1, 䡰,䡰,kēng,~khanh,1, 䡲,䡲,chán,~sàm,1, 䡳,䡳,sī,~tư,1, 䡴,䡴,chōng,~sung,1, 䡵,𫟦,suì,~toại,1, 䡶,䡶,bèi,~bối,1, 䡷,䡷,kài,~khế,1, 䡹,䡹,zhì,chí,1, 䡺,䡺,wèi,~duệ,1, 䡻,䡻,mín,~mân,1, 䡼,䡼,líng,~linh,1, 䡽,䡽,zuān,chuyên,1, 䡾,䡾,niè,~nghiệt,1, 䡿,䡿,líng,~linh,1, 䢀,䢀,qì,~khí,1, 䢁,䢁,yuè,~ngột,1, 䢂,䢂,lì,lạp,1, 䢃,䢃,yì,~dịch,1, 䢅,䢅,chén,thần,1, 䢇,䢇,rǒng,~nhũng,1, 䢉,䢉,nóng,~nông,1, 䢊,䢊,yóu,~du,1, 䢋,䢋,jì,~tích,1, 䢌,䢌,bó,bát,1, 䢍,䢍,fǎng,~phỏng,1, 䢎,䢎,dì,tấn,1, 䢐,䢐,cú,tào,1, 䢑,䢑,dǐ,để,1, 䢒,䢒,jiāo,giao,1, 䢓,䢓,yú,~du,1, 䢔,䢔,hé,~hạp,1, 䢕,䢕,xù,~tuất,1, 䢖,䢖,yù,~duật,1, 䢙,䢙,bài,bại,1, 䢚,䢚,gēng,canh,1, 䢛,䢛,jiǒng,quýnh,1, 䢜,䢜,guī,~quy,1, 䢝,䢝,yà,á,1, 䢞,䢞,shù,thuật,1, 䢟,䢟,yóu,~du,1, 䢠,䢠,sòng,tống,1, 䢡,䢡,yè,~diệp,1, 䢢,䢢,càng,sáng,1, 䢣,䢣,yáo,~diêu,1, 䢥,䢥,yán,~diêm,1, 䢦,䢦,shuài,suốt,1, 䢧,䢧,liào,liệu,1, 䢨,䢨,cōng,~thông,1, 䢩,䢩,yù,~duật,1, 䢪,䢪,bó,~bát,1, 䢫,䢫,suí,~tùy,1, 䢬,䢬,qiān,thiên,1, 䢭,䢭,yàn,~diễm,1, 䢮,䢮,lèi,~lệ,1, 䢯,䢯,lín,lân,1, 䢰,䢰,tī,~đề,1, 䢱,䢱,dú,độc,1, 䢲,䢲,yuè,hoạch,1, 䢳,䢳,jǐ,kỉ,1, 䢴,䢴,hán,hàn,1, 䢵,䢵,yún,~vân,1, 䢶,䢶,máng,mang,1, 䢸,䢸,jū,~thư,1, 䢹,䢹,jǔ,~cử,1, 䢺,䢺,chū,xuất,1, 䢻,䢻,chén,thần,1, 䢼,䢼,gōng,cung,1, 䢽,䢽,xiàng,hạng,1, 䢾,䢾,xiǎn,~tiển,1, 䢿,䢿,ān,~am,1, 䣀,䣀,guǐ,~quỷ,1, 䣁,䣁,yǔ,~vũ,1, 䣂,䣂,lěi,~lũy,1, 䣄,䣄,tú,~đồ,1, 䣅,䣅,chén,thần,1, 䣆,䣆,xíng,~hình,1, 䣇,䣇,qiú,cầu,1, 䣈,䣈,hàng,hạng,1, 䣊,䣊,dǎng,đảng,1, 䣋,䣋,cǎi,~thải,1, 䣌,䣌,dǐ,để,1, 䣍,䣍,yǎn,~yển,1, 䣎,䣎,zī,~tấn,1, 䣏,䣏,gōng,cung,1, 䣐,䣐,yīng,~anh,1, 䣑,䣑,chán,triền,1, 䣓,䣓,lí,lê,1, 䣔,䣔,suǒ,tỏa,1, 䣕,䣕,mǎ,mã,1, 䣖,䣖,mǎ,mã,1, 䣘,䣘,táng,đường,1, 䣙,䣙,péi,bồi,1, 䣚,䣚,lóu,lưu,1, 䣛,䣛,qī,sắt,1, 䣜,䣜,cuó,~ta,1, 䣝,䣝,tú,~đồ,1, 䣞,䣞,è,ngạc,1, 䣟,䣟,cán,sàm,1, 䣠,䣠,jié,~kiệt,1, 䣡,䣡,yí,~di,1, 䣢,䣢,jí,~tịch,1, 䣣,䣣,dǎng,đảng,1, 䣤,䣤,jué,~quyết,1, 䣥,䣥,bǐ,~bỉ,1, 䣦,䣦,lèi,~lỗi,1, 䣧,䣧,yì,~dịch,1, 䣨,䣨,chún,thuần,1, 䣩,䣩,chún,thuần,1, 䣪,䣪,pò,bát,1, 䣫,䣫,lí,~li,1, 䣬,䣬,zǎi,~tể,1, 䣭,䣭,tài,~thái,1, 䣮,䣮,pò,bát,1, 䣯,䣯,cú,~tào,1, 䣰,䣰,jù,cự,1, 䣱,䣱,xù,chú,1, 䣲,䣲,fàn,phiến,1, 䣳,䣳,shǔ,thục,1, 䣴,䣴,xù,~hú,1, 䣵,䣵,èr,nhị,1, 䣶,䣶,huó,~hoạt,1, 䣷,䣷,zhū,chua,1, 䣸,䣸,rǎn,~nhiễm,1, 䣹,䣹,fá,~phạt,1, 䣺,䣺,juān,~quyên,1, 䣻,䣻,hān,kham,1, 䣼,䣼,liáng,lương,1, 䣽,䣽,zhī,~chi,1, 䣾,䣾,mì,mịch,1, 䣿,䣿,yū,~u,1, 䤁,䤁,cén,~sầm,1, 䤂,䤂,méi,~môi,1, 䤃,䤃,yīn,~nhân,1, 䤄,䤄,miǎn,~miễn,1, 䤅,䤅,tú,~đồ,1, 䤆,䤆,kuí,~quỳ,1, 䤇,䤇,qiān,tê,1, 䤈,䤈,xī,~ê,1, 䤉,䤉,mì,~mịch,1, 䤊,䤊,róng,~nhung,1, 䤋,䤋,yù,~duật,1, 䤌,䤌,qiāng,~thương,1, 䤍,䤍,mí,mê,1, 䤎,䤎,jú,cốt,1, 䤏,䤏,pǐ,~phỉ,1, 䤐,䤐,jǐn,chẳm,1, 䤑,䤑,wàng,áng,1, 䤒,䤒,jì,~kị,1, 䤔,䤔,jiàn,tiệm,1, 䤕,䤕,xuè,xác,1, 䤖,䤖,bào,~bạo,1, 䤗,䤗,gǎn,cảm,1, 䤘,䤘,chǎn,thảm,1, 䤙,䤙,lì,lịch,1, 䤚,䤚,lǐ,~lịa,1, 䤛,䤛,qiú,cầu,1, 䤜,䤜,dùn,~nhọn,1, 䤝,䤝,yìng,~ánh,1, 䤞,䤞,yǔn,~vẫn,1, 䤟,䤟,chén,~đâm,1, 䤠,䤠,zhǐ,chỉa,1, 䤡,䤡,rǎn,~nhiễm,1, 䤢,䤢,róng,dung,1, 䤣,䤣,lüè,~luyệt,1, 䤤,䤤,kāi,khai,1, 䤥,䤥,guǐ,~quỷ,1, 䤦,䤦,yuè,~việt,1, 䤨,䤨,pì,~tịch,1, 䤩,䤩,chá,~tra,1, 䤪,䤪,duǒ,~đoá,1, 䤫,䤫,chán,sàm,1, 䤬,䤬,shā,~sát,1, 䤭,䤭,shì,~thị,1, 䤮,䤮,shè,~nhiếp,1, 䤯,䤯,xíng,~hình,1, 䤰,䤰,yíng,~oánh,1, 䤱,䤱,shì,~thị,1, 䤲,䤲,chì,xích,1, 䤳,䤳,yè,tạ,1, 䤴,䤴,hán,hàm,1, 䤵,䤵,fèi,~phí,1, 䤶,䤶,yè,~diệp,1, 䤷,䤷,yǎn,~yểm,1, 䤸,䤸,zuàn,~thoa,1, 䤹,䤹,sōu,~sưu,1, 䤺,䤺,jīn,~kim,1, 䤻,䤻,duò,đoạ,1, 䤼,䤼,xiàn,~tuyến,1, 䤽,䤽,guān,quan,1, 䤾,䤾,tāo,~thao,1, 䤿,䤿,qiè,~khiết,1, 䥀,䥀,chǎn,~sạn,1, 䥁,䥁,hán,hàm,1, 䥂,䥂,mèng,mộng,1, 䥃,䥃,yuè,ngạc,1, 䥄,䥄,cù,~thố,1, 䥅,䥅,qiàn,cầm,1, 䥆,䥆,jǐn,cầm,1, 䥇,䦂,shàn,~sam,1, 䥈,䥈,mǔ,vũ,1, 䥉,䥉,yuān,~uyên,1, 䥊,䥊,tì,thế,1, 䥋,䥋,pēng,~phanh,1, 䥌,䥌,zhèng,chứng,1, 䥍,䥍,zhì,chí,1, 䥎,䥎,chún,thuần,1, 䥏,䥏,yǔ,~ngữ,1, 䥐,䥐,móu,mâu,1, 䥑,鿏,mài,phạm,1, 䥒,䥒,jiàng,~giáng,1, 䥓,䥓,qī,~thê,1, 䥔,䥔,sù,túc,1, 䥕,𬭯,piě,~phi,1, 䥖,䥖,tián,điền,1, 䥗,䥗,kuǎn,khoản,1, 䥘,䥘,cù,~xúc,1, 䥙,䥙,suì,~toại,1, 䥚,䥚,chū,~sơ,1, 䥛,䥛,jiē,~giai,1, 䥜,䥜,jiàn,~giám,1, 䥝,䥝,áo,ngao,1, 䥞,䥞,jiǎo,kiểu,1, 䥟,䥟,yè,ế,1, 䥠,䥠,shān,tiên,1, 䥡,䥡,yè,~diệp,1, 䥢,䥢,lóng,~xuổng,1, 䥣,䥣,záo,tạc,1, 䥤,䥤,báo,bạc,1, 䥥,䥥,lián,liêm,1, 䥧,䥧,huán,tuyền,1, 䥨,䥨,lǜ,~lự,1, 䥩,䥩,wéi,mi,1, 䥪,䥪,xiǎn,~ten,1, 䥫,䥫,tiě,thiết,1, 䥬,䥬,bó,bác,1, 䥭,䥭,zhèng,chứng,1, 䥮,䥮,zhú,~chúc,1, 䥯,䥯,bēi,~bôi,1, 䥰,䥰,méng,~mông,1, 䥱,䥾,xiě,tả,1, 䥲,䥲,ōu,âu,1, 䥳,䥳,yōu,~ưu,1, 䥴,䥴,juān,quyên,1, 䥵,䥵,xiǎo,hẻo,1, 䥶,䥶,lì,lịch,1, 䥷,䥷,zhá,~trát,1, 䥸,䥸,mí,~mi,1, 䥺,䥺,yé,~gia,1, 䥽,䥽,pō,bát,1, 䥾,䥾,xiě,tả,1, 䦁,䦁,é,nga,1, 䦂,䦂,shàn,~sam,1, 䦃,䦃,zhuō,~trác,1, 䦅,䦅,shàn,~sam,1, 䦆,䦆,jué,~quyết,1, 䦇,䦇,jì,kế,1, 䦈,䦈,jiē,~giai,1, 䦉,䦉,sì,tứ,1, 䦊,䦊,niǎo,~điểu,1, 䦋,䦋,áo,ngao,1, 䦌,䦌,chù,xử,1, 䦍,䦍,wù,~ngột,1, 䦎,䦎,guǎn,quản,1, 䦏,䦏,xiè,~giới,1, 䦐,䦐,tǐng,đinh,1, 䦑,䦑,xuè,huyết,1, 䦒,䦒,dàng,đãng,1, 䦓,䦓,zhān,trâm,1, 䦔,䦔,tǎn,~đán,1, 䦕,䦕,pēng,~phanh,1, 䦖,䦖,xié,~hiệt,1, 䦗,䦗,xù,~hức,1, 䦘,䦘,xiàn,~hiển,1, 䦙,䦙,sì,~tự,1, 䦚,䦚,kuà,~khoa,1, 䦛,䦶,zhèng,tránh,1, 䦜,䦜,wú,ngô,1, 䦝,䦝,huō,~hoát,1, 䦞,䦞,rùn,~nhuần,1, 䦟,䦷,chuài,~xuýt,1, 䦠,䦠,dū,~đồ,1, 䦡,䦡,huán,hoàn,1, 䦢,䦢,kuò,khoát,1, 䦣,䦣,fù,~phụ,1, 䦤,䦤,chuài,~xuýt,1, 䦥,䦥,xián,~nhàn,1, 䦦,䦦,qín,~cầm,1, 䦧,䦧,qié,~tà,1, 䦨,䦨,lán,~làn,1, 䦪,䦪,yà,ngột,1, 䦫,䦫,yīng,~anh,1, 䦬,䦬,què,quyết,1, 䦭,䦭,hāng,~bổn,1, 䦮,䦮,chǔn,xuẩn,1, 䦯,䦯,zhì,chí,1, 䦰,䦰,gū,cúc,1, 䦱,䦱,wěi,~ủy,1, 䦲,䦲,yán,~diêm,1, 䦳,䦳,xiàng,hướng,1, 䦴,䦴,yì,~dịch,1, 䦵,䦵,nǐ,~nghĩ,1, 䦶,䦶,zhèng,~chứng,1, 䦷,䦷,chuài,~xuýt,1, 䦹,䦹,shí,~thực,1, 䦺,䦺,dīng,đinh,1, 䦻,䦻,zǐ,chỉ,1, 䦼,䦼,jué,quyết,1, 䦽,䦽,xù,~tự,1, 䦾,䦾,yuán,~viên,1, 䧁,䧁,xǔ,~hủ,1, 䧂,䧂,dào,~đạo,1, 䧃,䧃,tián,điền,1, 䧄,䧄,gè,~lạc,1, 䧅,䧅,yí,~di,1, 䧆,䧆,hóng,hồng,1, 䧇,䧇,yī,~y,1, 䧉,䧉,lǐ,~lý,1, 䧊,䧊,kū,nháo,1, 䧋,䧋,xiǎn,~hiểm,1, 䧌,䧌,suī,~tuy,1, 䧍,䧍,xì,~khích,1, 䧎,䧎,xuàn,~huyễn,1, 䧐,䧐,gǔ,hộc,1, 䧑,䧑,dī,~đây,1, 䧒,䧒,lái,lai,1, 䧓,䧓,zhōu,~chu,1, 䧔,䧔,niàn,~niệm,1, 䧕,䧕,chéng,vực,1, 䧖,䧖,jiàn,kiến,1, 䧗,䧗,bì,~bệ,1, 䧘,䧘,zhuàn,~soạn,1, 䧙,䧙,líng,~lăng,1, 䧚,䧚,hào,hạo,1, 䧛,䧛,bàng,bàng,1, 䧜,䧜,táng,đường,1, 䧝,䧝,chī,~si,1, 䧞,䧞,mà,mạ,1, 䧟,䧟,xiàn,hãm,1, 䧠,䧠,shuàn,chuyên,1, 䧡,䧡,yōng,~dong,1, 䧢,𨸟,qū,~khư,1, 䧣,䧣,biāo,tiêu,1, 䧤,䧤,pú,~bộc,1, 䧥,䧥,huì,~tuệ,1, 䧦,䧦,wéi,~vi,1, 䧧,䧧,yǐ,nghĩ,1, 䧨,䧨,yè,~diệp,1, 䧪,䧪,chè,thiếp,1, 䧫,䧫,háo,hào,1, 䧬,䧬,bīn,~tân,1, 䧮,䧮,xiàn,hiến,1, 䧯,䧯,chán,sàm,1, 䧰,䧰,hùn,~hỗn,1, 䧱,䧱,fēn,phân,1, 䧲,䧲,hàn,can,1, 䧳,䧳,cí,~thư,1, 䧴,䧴,zhī,~chích,1, 䧵,䧵,qí,~kì,1, 䧶,䧶,kuí,~quỳ,1, 䧷,䧷,róu,~nhu,1, 䧸,䧸,què,tước,1, 䧹,䧹,yīng,anh,1, 䧺,䧺,xióng,hồng,1, 䧻,䧻,zhī,chích,1, 䧼,䧼,hú,hộc,1, 䧽,䧽,cuǐ,~dồi,1, 䧾,䧾,chuò,xoạt,1, 䧿,䧿,què,~xác,1, 䨀,䨀,dí,địch,1, 䨁,䨁,wù,~vụ,1, 䨂,䨂,qiū,thu,1, 䨄,䨄,yàn,am,1, 䨅,䨅,liáo,liêu,1, 䨆,䨆,bí,~mụt,1, 䨇,䨇,shuāng,song,1, 䨈,䨈,bīn,~tân,1, 䨉,䨉,hú,hộc,1, 䨊,䨊,yuān,~uyên,1, 䨋,䨋,nüè,~ngược,1, 䨌,䨌,báo,bạc,1, 䨍,䨍,yǐng,~nhánh,1, 䨎,䨎,hóng,hoành,1, 䨏,䨏,cí,~từ,1, 䨐,䨐,qià,~kháp,1, 䨑,䨑,tí,đề,1, 䨒,䨒,yù,~duật,1, 䨓,䨓,léi,~lôi,1, 䨔,䨔,báo,bạc,1, 䨕,䨕,pī,tích,1, 䨖,䨖,jì,~tễ,1, 䨗,䨗,fú,~phất,1, 䨘,䨘,xiàn,~tản,1, 䨙,䨙,cén,~sầm,1, 䨚,䨚,hū,~thú,1, 䨛,䨛,sè,~sắc,1, 䨜,䨜,bēng,~banh,1, 䨝,䨝,qīng,~thanh,1, 䨞,䨞,yǔ,~vũ,1, 䨟,䨟,wā,oa,1, 䨠,䨠,ǎi,~ái,1, 䨡,䨡,hán,hàm,1, 䨢,䨢,dàn,đạm,1, 䨣,䨣,gé,cách,1, 䨤,䨤,dí,địch,1, 䨥,䨥,huò,~hoắc,1, 䨦,䨦,pāng,~bàng,1, 䨧,䨧,wú,vũ,1, 䨨,䨨,zhuī,~duì,1, 䨩,䨩,líng,~linh,1, 䨪,䨪,mái,~mai,1, 䨫,䨫,mài,~mạch,1, 䨬,䨬,lián,liêm,1, 䨭,䨭,xiāo,tiêu,1, 䨮,䨮,xuě,thuyết,1, 䨯,䨯,zhèn,~chấn,1, 䨰,䨰,pò,~phách,1, 䨱,䨱,fù,~phụ,1, 䨲,䨲,nóu,~nâu,1, 䨳,䨳,xì,~khích,1, 䨴,䨴,duì,~đỗi,1, 䨵,䨵,dàn,~đạm,1, 䨶,䨶,yǔn,~vẫn,1, 䨷,䨷,xiàn,~tản,1, 䨸,䨸,yǐn,~dẫn,1, 䨹,䨹,shū,túc,1, 䨺,䨺,duì,~đỗi,1, 䨻,䨻,bèng,~bính,1, 䨼,䨼,hù,hộ,1, 䨽,䨽,fěi,phỉ,1, 䨾,䨾,fèi,~phí,1, 䨿,䨿,zá,tập,1, 䩁,䩁,fēi,phi,1, 䩂,䩂,xiān,~tiêm,1, 䩃,䩃,shì,thị,1, 䩄,䩄,miǎn,~miễn,1, 䩅,䩅,zhǎn,~triển,1, 䩆,䩆,zhǎn,~triển,1, 䩇,䩇,zhān,trâm,1, 䩈,䩈,huì,hối,1, 䩉,䩉,fǔ,phụ,1, 䩊,䩊,wǎn,~oản,1, 䩋,䩋,mǒ,~mạt,1, 䩌,䩌,qiáo,~kiều,1, 䩍,䩍,liǎo,~rẻo,1, 䩏,䩏,miè,~miệt,1, 䩐,䩐,hū,~hô,1, 䩑,䩑,hóng,hoành,1, 䩒,䩒,yú,~du,1, 䩓,䩓,qí,kì,1, 䩔,䩔,duò,~đoạ,1, 䩕,䩕,áng,ngang,1, 䩖,䩖,diệp,diệp,1, 䩗,䩗,bà,bá,1, 䩘,䩘,dì,~đế,1, 䩙,䩙,xuàn,~huyễn,1, 䩚,䩚,dì,~đế,1, 䩛,䩛,bì,~tất,1, 䩜,䩜,zhòu,~trụ,1, 䩝,䩝,páo,~bào,1, 䩞,䩞,tié,thiếp,1, 䩟,䩟,yí,~di,1, 䩠,䩠,hóng,quảng,1, 䩡,䩡,jiá,giáp,1, 䩢,䩢,zhì,~chí,1, 䩣,䩣,tú,~đồ,1, 䩤,䩤,xié,~hài,1, 䩥,䩥,dàn,~dạn,1, 䩦,䩦,tiáo,~điều,1, 䩧,䩧,xiè,~tiết,1, 䩨,䩨,chàng,~trướng,1, 䩩,䩩,yuǎn,uyển,1, 䩪,䩪,guǎn,quản,1, 䩫,䩫,liǎng,lưỡng,1, 䩬,䩬,běng,bổng,1, 䩭,䩭,mí,mê,1, 䩮,䩮,lù,lục,1, 䩯,䩯,jí,~tập,1, 䩰,䩰,xuàn,~huyễn,1, 䩱,䩱,shù,~thuật,1, 䩲,䩲,dū,đao,1, 䩳,䩳,sōu,~sưu,1, 䩴,䩴,hú,hồ,1, 䩵,䩵,yùn,~vận,1, 䩶,䩶,chǎn,~siển,1, 䩷,䩷,bāng,~bang,1, 䩸,䩸,róng,~nhung,1, 䩹,䩹,é,~nga,1, 䩺,䩺,wēng,ung,1, 䩻,䩻,bà,bá,1, 䩼,䩼,féng,phùng,1, 䩽,䩽,yū,~u,1, 䩾,䩾,zhè,~chá,1, 䩿,䩿,fén,~phần,1, 䪀,䪀,guǎn,quản,1, 䪁,䪁,bǔ,bộc,1, 䪂,䪂,gé,cách,1, 䪃,䪃,dūn,~đôn,1, 䪄,䪄,huáng,hoàng,1, 䪅,䪅,dú,độc,1, 䪆,䪆,tǐ,thể,1, 䪇,䪇,bó,bạc,1, 䪈,䪈,qiàn,~khiếm,1, 䪉,䪉,liè,~liệt,1, 䪊,䪊,lóng,~lung,1, 䪋,䪋,wèi,~vệ,1, 䪌,䪌,zhàn,tạm,1, 䪍,䪍,lán,~lan,1, 䪎,䪎,suī,~tuy,1, 䪏,䪏,nà,~nạp,1, 䪐,䪐,bì,bí,1, 䪑,䪑,tuó,đà,1, 䪒,䪒,zhù,chú,1, 䪓,䪓,diē,nhẹ,1, 䪔,䪔,bǔ,bảo,1, 䪕,䪕,jú,~cúc,1, 䪖,䪖,pò,~phách,1, 䪗,䪗,xiá,hà,1, 䪘,䪘,wěi,~vĩ,1, 䪙,䪙,pò,~phách,1, 䪚,䪚,dā,~đáp,1, 䪛,䪛,fān,phiên,1, 䪜,䪜,chān,~sọm,1, 䪝,䪝,hù,~hộ,1, 䪞,䪞,zá,tập,1, 䪠,䪠,qǐ,khải,1, 䪡,䪡,zhāi,trai,1, 䪢,䪢,dǎo,đảo,1, 䪣,䪣,zhì,trĩ,1, 䪤,䪤,fán,~phiền,1, 䪥,䪥,xiè,~giới,1, 䪦,䪦,hóng,hồng,1, 䪧,䪧,chí,~trì,1, 䪩,䪩,yín,~ngân,1, 䪫,䪫,jīng,~kinh,1, 䪬,䪬,bó,~bác,1, 䪭,䪭,ruǎn,~nhuyễn,1, 䪮,䪮,chǒu,~thiễu,1, 䪯,䪯,yīng,~anh,1, 䪰,䪰,yī,~y,1, 䪱,䪱,gǎi,cải,1, 䪲,䪲,kūn,~côn,1, 䪳,䪳,yǔn,~vẫn,1, 䪴,䪴,zhěn,chẳm,1, 䪶,䪶,jū,~thư,1, 䪷,䪷,hòu,~hậu,1, 䪸,䪸,mín,~mân,1, 䪹,䪹,bāi,~bẻ,1, 䪺,䪺,gé,~cách,1, 䪻,䪻,biàn,biện,1, 䪼,䪼,zhuō,~trác,1, 䪽,䪽,hào,hạo,1, 䪾,䪾,zhěn,~chẩn,1, 䪿,䪿,shěng,~tỉnh,1, 䫀,䫀,gěn,~cấn,1, 䫁,䫁,bì,bị,1, 䫂,䫂,duǒ,~đoá,1, 䫃,䫃,chún,thuần,1, 䫄,䫄,chuà,~xát,1, 䫅,䫅,sàn,~tản,1, 䫆,䫆,chéng,~thành,1, 䫇,䫇,rán,~nhiên,1, 䫈,䫈,chěn,~tẩm,1, 䫉,䫉,mào,mạo,1, 䫊,䫊,péi,bồi,1, 䫋,䫋,wēi,~uy,1, 䫌,䫌,pǐ,~phỉ,1, 䫍,䫍,fǔ,~phủ,1, 䫎,䫎,zhuō,~trác,1, 䫏,䫏,qī,~khi,1, 䫐,䫐,lín,~lân,1, 䫑,䫑,yī,~y,1, 䫒,䫒,mén,môn,1, 䫓,䫓,wú,ngô,1, 䫔,䫔,qì,~khí,1, 䫕,䫕,dié,~điệp,1, 䫖,䫖,chěn,tẩm,1, 䫗,䫗,xiá,hà,1, 䫘,䫘,hé,~hàm,1, 䫙,䫙,sǎng,tảng,1, 䫚,䫚,guā,cô,1, 䫛,䫛,hóu,hầu,1, 䫜,䫜,āo,âu,1, 䫝,䫝,fǔ,~phủ,1, 䫞,䫞,qiāo,~khao,1, 䫟,䫟,hùn,~hỗn,1, 䫠,䫠,pī,~phi,1, 䫡,䫡,yán,~nhan,1, 䫢,䫢,sī,~tư,1, 䫣,䫣,xí,~tập,1, 䫤,䫤,míng,~minh,1, 䫥,䫥,kuǐ,~khuể,1, 䫦,䫦,gé,~cách,1, 䫨,䫨,ào,~áo,1, 䫩,䫩,sǎn,~tản,1, 䫪,䫪,shuǎng,tảng,1, 䫫,䫫,lóu,lưu,1, 䫬,䫬,zhěn,chẳm,1, 䫭,䫭,huì,~hối,1, 䫮,䫮,chán,~sàm,1, 䫯,䫯,yú,ngung,1, 䫰,䫰,lìn,~lận,1, 䫱,䫱,ná,~nã,1, 䫲,䫲,hàn,~hạm,1, 䫳,䫳,dú,độc,1, 䫴,䫴,jìn,~tấn,1, 䫵,䫵,mián,miên,1, 䫶,䫶,fán,phần,1, 䫷,䫷,è,ngạc,1, 䫸,䫸,chāo,~sao,1, 䫹,䫹,hóng,hồng,1, 䫺,䫺,hóng,hoành,1, 䫻,䫻,yù,~duật,1, 䫼,䫼,xuè,huyết,1, 䫽,䫽,pāo,~phao,1, 䫾,䫾,bī,~bức,1, 䫿,䫿,chāo,~sao,1, 䬀,䬀,yǒu,~dửu,1, 䬁,䬁,yí,~di,1, 䬂,䬂,xuè,~huyết,1, 䬃,䬃,sà,~táp,1, 䬄,䬄,xù,~tuất,1, 䬅,䬅,lì,~lịch,1, 䬆,䬆,lì,~lật,1, 䬇,䬇,yuàn,~nguyện,1, 䬈,䬈,duì,~đỗi,1, 䬉,䬉,huò,~hoạch,1, 䬊,䬊,shà,~tiệp,1, 䬋,䬋,léng,~lăng,1, 䬌,䬌,pōu,~phẫu,1, 䬍,䬍,hū,~hốt,1, 䬎,䬎,guó,~quốc,1, 䬏,䬏,bù,~bộ,1, 䬐,䬐,ruí,~nhuy,1, 䬑,䬑,wèi,~uý,1, 䬒,䬒,sōu,~sưu,1, 䬓,䬓,àn,ám,1, 䬔,䬔,yú,~du,1, 䬕,䬕,xiāng,~hương,1, 䬖,䬖,héng,hoạnh,1, 䬗,䬗,yáng,~dương,1, 䬘,䬘,xiāo,~tiêu,1, 䬙,䬙,yáo,~diêu,1, 䬚,䬚,liú,lưu,1, 䬛,䬛,bì,~tất,1, 䬜,䬜,ān,át,1, 䬝,䬝,héng,hoạnh,1, 䬞,䬞,táo,~đào,1, 䬟,䬟,liú,lưu,1, 䬠,䬠,fēi,phi,1, 䬡,䬡,zhù,chú,1, 䬢,䬢,sù,tốc,1, 䬣,䬣,xì,~hí,1, 䬤,䬤,zàn,~tán,1, 䬥,䬥,yì,~ý,1, 䬦,䬦,dòu,đấu,1, 䬧,䬧,yuán,~viên,1, 䬨,䬨,jiù,~cữu,1, 䬩,䬩,shí,thực,1, 䬪,䬪,bó,bác,1, 䬫,䬫,tí,đề,1, 䬬,䬬,yǐng,~nhánh,1, 䬭,䬭,rán,nhiên,1, 䬮,䬮,yí,~di,1, 䬯,䬯,nián,~niêm,1, 䬰,䬰,shào,~thiệu,1, 䬱,䬱,bèn,~bỡn,1, 䬲,䬲,gōu,~câu,1, 䬳,䬳,bǎn,~bản,1, 䬴,䬴,mò,~mạch,1, 䬵,䬵,gāi,cai,1, 䬶,䬶,èn,~ấn,1, 䬷,䬷,shě,tả,1, 䬸,䬸,cān,tham,1, 䬹,䬹,zhì,~chí,1, 䬺,䬺,yàng,~dạng,1, 䬻,䬻,jiàn,~tiễn,1, 䬼,䬼,yuàn,~nguyện,1, 䬽,䬽,shuì,~thuế,1, 䬾,䬾,tí,~đề,1, 䬿,䬿,wěi,~vĩ,1, 䭀,䭀,xùn,~tấn,1, 䭁,䭁,zhì,~chế,1, 䭂,䭂,yì,~ý,1, 䭃,䭃,rěn,~ẩn,1, 䭄,䭄,shì,thị,1, 䭅,䭅,hú,hồ,1, 䭆,䭆,nè,~nọi,1, 䭇,䭇,yē,~ế,1, 䭈,䭈,jiàn,kiên,1, 䭉,䭉,suǐ,~tủy,1, 䭊,䭊,yǐng,~nhánh,1, 䭋,䭋,bǎo,bão,1, 䭌,䭌,hú,hồ,1, 䭍,䭍,hú,hồ,1, 䭎,䭎,yè,~diệp,1, 䭐,䭐,yàng,~dạng,1, 䭑,䭑,lián,~liêm,1, 䭒,䭒,xī,~tích,1, 䭓,䭓,èn,~ấn,1, 䭔,䭔,duī,đôi,1, 䭕,䭕,zǎn,~toản,1, 䭖,䭖,zhù,chú,1, 䭗,䭗,yǐng,~nhánh,1, 䭘,䭘,yǐng,~nhánh,1, 䭙,䭙,jǐn,~cận,1, 䭚,䭚,chuáng,~choàng,1, 䭛,䭛,dàn,~đạm,1, 䭝,䭝,kuài,~quái,1, 䭞,䭞,yì,~ý,1, 䭟,䭟,yè,~diệp,1, 䭠,䭠,jiǎn,~ghém,1, 䭡,䭡,èn,~ấn,1, 䭢,䭢,níng,~trữ,1, 䭣,䭣,cí,~tư,1, 䭤,䭤,qiǎn,~hiểm,1, 䭥,䭥,xuè,~huyết,1, 䭦,䭦,bō,~bột,1, 䭧,䭧,mǐ,~mị,1, 䭨,䭨,shuì,~thuế,1, 䭩,䭩,mó,~ma,1, 䭪,䭪,liáng,lương,1, 䭫,䭫,qǐ,khải,1, 䭬,䭬,qǐ,khải,1, 䭭,䭭,shǒu,~thủ,1, 䭮,䭮,fú,~phù,1, 䭯,䭯,bó,~bạt,1, 䭰,䭰,bèng,~bính,1, 䭱,䭱,bié,tất,1, 䭲,䭲,yǐ,~nghĩ,1, 䭳,䭳,wèi,~ngụy,1, 䭴,䭴,huán,~hoàn,1, 䭵,䭵,fán,~phiền,1, 䭶,䭶,qí,kì,1, 䭷,䭷,máo,~mao,1, 䭸,䭸,fù,phụ,1, 䭹,䭹,áng,ngang,1, 䭺,䭺,ǎng,~ương,1, 䭻,䭻,fù,~phụ,1, 䭼,䭼,qí,kì,1, 䭽,䭽,qún,~quần,1, 䭾,䭾,tuó,đà,1, 䭿,䭿,yì,~dịch,1, 䮀,䮀,bó,~bác,1, 䮁,䮁,pián,~bền,1, 䮂,䮂,bá,~bạt,1, 䮃,䮃,wén,văn,1, 䮄,𫠊,xuán,~tuyền,1, 䮆,䮆,bì,tất,1, 䮇,䮇,yù,duật,1, 䮈,䮈,chí,~trì,1, 䮉,䮉,lú,~lô,1, 䮊,䮊,yí,~di,1, 䮋,䮋,lì,liệt,1, 䮌,䮌,mǎ,mã,1, 䮍,䮍,niǎo,~điểu,1, 䮎,䮎,xì,~khích,1, 䮏,䮏,wú,ngô,1, 䮐,䮐,bù,bộ,1, 䮑,䮑,lèi,~lệ,1, 䮒,䮒,pū,phô,1, 䮓,䮓,zhuō,~trác,1, 䮔,䮔,zuī,~chuối,1, 䮕,䮕,zhuó,~chuyết,1, 䮖,䮖,chāng,~xương,1, 䮗,䮗,àn,~ngàn,1, 䮘,䮘,ér,~nhi,1, 䮙,䮙,yù,vực,1, 䮚,䮚,lèng,~lăng,1, 䮛,䮛,fù,phụ,1, 䮜,䮜,zhá,~trát,1, 䮝,䮝,hún,~hồn,1, 䮞,䮞,chǔn,xuẩn,1, 䮟,䮟,sōu,~sưu,1, 䮠,䮠,bī,~bức,1, 䮡,䮡,bì,~tất,1, 䮢,䮢,zhá,~trát,1, 䮣,䮣,jiè,giới,1, 䮤,䮤,hé,hạc,1, 䮥,䮥,lì,lịch,1, 䮦,䮦,xián,nhàn,1, 䮧,䮧,hàn,hãn,1, 䮨,䮨,zǎi,tể,1, 䮩,䮩,gú,~cốt,1, 䮪,䮪,chéng,~thành,1, 䮫,䮫,lóu,~lưu,1, 䮬,䮬,mò,~mạch,1, 䮭,䮭,mì,mịch,1, 䮮,䮮,mài,mạch,1, 䮯,䮯,ào,~ngao,1, 䮰,䮰,zhé,~trách,1, 䮱,䮱,zhú,~sộc,1, 䮲,䮲,huáng,hoàng,1, 䮳,䮳,fán,~phiền,1, 䮴,䮴,dèng,đặng,1, 䮵,䮵,tóng,đồng,1, 䮶,䮶,tán,đàm,1, 䮷,䮷,dú,độc,1, 䮸,䮸,wò,~ác,1, 䮹,䮹,wèi,~uý,1, 䮺,䮺,jì,~kí,1, 䮻,䮻,chì,~xích,1, 䮼,䮼,lín,lân,1, 䮽,䮽,biāo,~phiếu,1, 䮾,䮾,lóng,~lung,1, 䮿,䮿,jiǎn,~kiễng,1, 䯀,䯅,niè,~niếp,1, 䯁,䯁,luó,~loa,1, 䯂,䯂,shēn,~sân,1, 䯃,䯃,hóu,hầu,1, 䯄,䯄,guā,oa,1, 䯅,䯅,niè,~niếp,1, 䯆,䯆,yì,~dịch,1, 䯇,䯇,kū,~khô,1, 䯈,䯈,wán,~hoàn,1, 䯉,䯉,wā,~oa,1, 䯊,䯊,qià,khách,1, 䯋,䯋,bó,~bác,1, 䯌,䯌,kāo,~khào,1, 䯍,䯍,líng,~linh,1, 䯎,䯎,gàn,cán,1, 䯏,䯏,guā,~quát,1, 䯐,䯐,hái,~hài,1, 䯑,䯑,kuāng,~khuông,1, 䯒,䯒,héng,~hằng,1, 䯓,䯓,kuī,~khuy,1, 䯔,䯔,zé,trách,1, 䯕,䯕,tīng,~thính,1, 䯖,䯖,láng,lang,1, 䯗,䯗,bì,~bễ,1, 䯘,䯘,huàn,~hoán,1, 䯙,䯙,pò,~phách,1, 䯚,䯚,yǎo,~yểu,1, 䯛,䯛,wàn,~vạn,1, 䯜,䯜,tì,~thế,1, 䯝,䯝,suǐ,~tuỷ,1, 䯞,䯞,kuā,khoa,1, 䯟,䯟,duì,~đỗi,1, 䯠,䯠,ǎo,áo,1, 䯢,䯢,mó,~ma,1, 䯣,䯣,kuì,~quỹ,1, 䯤,䯤,kuài,~quái,1, 䯥,䯥,àn,~ám,1, 䯦,䯦,mà,~mạ,1, 䯧,䯧,qǐng,khoảnh,1, 䯨,䯨,qiāo,~khao,1, 䯪,䯪,kǎo,khảo,1, 䯫,䯫,hào,hạo,1, 䯬,䯬,duǒ,~đoá,1, 䯭,䯭,xiān,tiêm,1, 䯮,䯮,nái,~nai,1, 䯯,䯯,suō,~thoa,1, 䯰,䯰,jiè,giới,1, 䯱,䯱,pī,~phi,1, 䯲,䯲,pā,~bát,1, 䯳,䯳,sōng,tùng,1, 䯴,䯴,cháng,tường,1, 䯵,䯵,niè,~nghiệt,1, 䯶,䯶,mán,~man,1, 䯷,䯷,sōng,tùng,1, 䯸,䯸,cì,~thứ,1, 䯹,䯹,xiān,tiêm,1, 䯺,䯺,kuò,quát,1, 䯻,䯻,jì,cáo,1, 䯼,䯼,dí,địch,1, 䯽,䯽,póu,~bồi,1, 䯾,䯾,tiáo,~thiều,1, 䯿,䯿,zú,~tốt,1, 䰀,䰀,wǒ,oả,1, 䰁,䰁,fèi,~phí,1, 䰂,䰂,cài,~thái,1, 䰃,䰃,péng,~bằng,1, 䰄,䰄,sāi,tai,1, 䰅,䰅,xū,tu,1, 䰆,䰆,róu,~nhu,1, 䰇,䰇,qí,kì,1, 䰈,䰈,cuó,~toàn,1, 䰉,䰉,pán,bàn,1, 䰊,䰊,bó,bác,1, 䰋,䰋,mán,~man,1, 䰌,䰌,zǒng,~tổng,1, 䰍,䰍,cì,~thứ,1, 䰎,䰎,kuì,~quỹ,1, 䰏,䰏,jì,~kế,1, 䰐,䰐,lán,lam,1, 䰑,䰑,mì,mịch,1, 䰒,䰒,méng,mông,1, 䰓,䰓,mián,miên,1, 䰔,䰔,pán,bàn,1, 䰕,䰕,lú,~lô,1, 䰖,䰖,zuǎn,~toản,1, 䰗,䰗,jiū,~cưu,1, 䰘,䰘,liú,~lưu,1, 䰙,䰙,yǐ,~nghĩ,1, 䰚,䰚,wén,~văn,1, 䰛,䰛,lì,lịch,1, 䰜,䰜,lì,lịch,1, 䰝,䰝,zèng,tắng,1, 䰞,䰞,zhǔ,~chủ,1, 䰟,䰟,hún,~hồn,1, 䰠,䰠,shén,~thần,1, 䰡,䰡,chì,~sí,1, 䰢,䰢,xìng,~hành,1, 䰣,䰣,wǎng,~võng,1, 䰤,䰤,dōng,đông,1, 䰥,䰥,huò,~hoạch,1, 䰦,䰦,pǐ,~phỉ,1, 䰧,䰧,hū,phu,1, 䰨,䰨,mèi,mị,1, 䰩,䰩,chě,~xả,1, 䰪,䰪,mèi,mị,1, 䰫,䰫,chāo,sao,1, 䰬,䰬,jú,~cúc,1, 䰭,䰭,nòu,~nậu,1, 䰯,䰯,yì,~dịch,1, 䰰,䰰,rú,~như,1, 䰱,䰱,líng,~linh,1, 䰲,䰲,yà,~á,1, 䰴,䰴,qì,~khí,1, 䰵,䰵,zī,~tư,1, 䰷,䰷,bàng,~bàng,1, 䰸,䰸,gōng,cung,1, 䰹,䰹,zé,tặc,1, 䰺,䰺,jiè,giới,1, 䰻,䰻,yú,~ngư,1, 䰼,䰼,qín,~tẩm,1, 䰽,䰽,bèi,~bị,1, 䰾,鲃,bā,ba,1, 䰿,䰿,tuó,đà,1, 䱀,䱀,yāng,~ương,1, 䱁,䱁,qiáo,kiều,1, 䱂,䱂,yǒu,~dửu,1, 䱃,䱃,zhì,~chí,1, 䱄,䱄,jiè,giới,1, 䱅,䱅,mò,~một,1, 䱆,䱆,shéng,~thằng,1, 䱇,䱇,shàn,thiện,1, 䱈,䱈,qí,~kì,1, 䱉,䱉,shàn,thiện,1, 䱊,䱊,mǐ,mè,1, 䱋,䱋,gǒng,củng,1, 䱌,䱌,yí,~di,1, 䱍,䱍,gèng,~canh,1, 䱎,䱎,gèng,~canh,1, 䱏,䱏,tǒu,~thẩu,1, 䱐,䱐,fū,phu,1, 䱑,䱑,xué,~hạc,1, 䱒,䱒,yè,~diệp,1, 䱓,䱓,tíng,đình,1, 䱔,䱔,tiáo,~du,1, 䱕,䱕,móu,mòi,1, 䱖,䱖,liú,~lưu,1, 䱗,䱗,cān,xan,1, 䱙,䱙,shū,túc,1, 䱚,䱚,lù,lục,1, 䱛,䱛,huò,~hoạch,1, 䱜,䱜,cuò,thố,1, 䱝,䱝,pái,bài,1, 䱞,䱞,liú,nại,1, 䱟,䱟,jù,~cự,1, 䱠,䱠,zhàn,~sàn,1, 䱡,䱡,jú,~cúc,1, 䱢,䱢,zhēng,~chinh,1, 䱣,䱣,zú,~sốc,1, 䱤,䱤,xiàn,hãm,1, 䱥,䱥,zhì,~chí,1, 䱦,䱦,jù,cự,1, 䱧,䱧,huàng,hoàng,1, 䱨,䱨,là,~lạt,1, 䱫,䱫,là,lạt,1, 䱬,䱬,xū,~tu,1, 䱭,䱭,gèng,~canh,1, 䱮,䱮,é,~nga,1, 䱯,䱯,mú,~mao,1, 䱰,䱰,zhòng,~trọng,1, 䱱,䱱,tí,đề,1, 䱲,䱲,yuán,~nguyên,1, 䱳,䱳,zhān,~chiên,1, 䱴,䱴,gèng,~canh,1, 䱵,䱵,wēng,ung,1, 䱶,䱶,láng,lang,1, 䱷,䲣,yú,~ngư,1, 䱸,䱸,sōu,~sưu,1, 䱹,䱹,zhǎ,trả,1, 䱺,䱺,hái,hài,1, 䱻,䱻,huá,~hoa,1, 䱼,䱼,zhǎn,~triển,1, 䱽,䲝,chāng,thương,1, 䱾,䱾,lóu,~lưu,1, 䱿,䱿,chàn,~sám,1, 䲀,䲀,zhì,chí,1, 䲂,䲂,xuán,tuyền,1, 䲃,䲃,zǎo,~tảo,1, 䲄,䲄,mín,~mân,1, 䲅,䲅,guī,~khuê,1, 䲉,䲉,sī,~tư,1, 䲊,䲊,duò,~đoạ,1, 䲋,䲋,cén,thầm,1, 䲌,䲌,kuǎn,khoản,1, 䲍,䲍,téng,đằng,1, 䲎,䲎,něi,~nuôi,1, 䲏,䲏,láo,~lao,1, 䲐,䲐,lǔ,lỗ,1, 䲑,䲑,yí,~di,1, 䲒,䲒,xiè,~tiết,1, 䲓,䲓,yǎn,~yển,1, 䲔,䲔,qíng,~kình,1, 䲕,䲕,pū,~phô,1, 䲖,䲖,chóu,~trù,1, 䲗,䲗,xián,hàm,1, 䲘,鳤,guǎn,quản,1, 䲙,䲙,jié,~cát,1, 䲚,䲚,lài,~lại,1, 䲛,䲛,méng,~mông,1, 䲜,䲜,yè,~yếp,1, 䲝,䲝,chāng,thương,1, 䲞,䲞,lì,lập,1, 䲟,䲟,yìn,ấn,1, 䲠,䲠,chūn,xuân,1, 䲡,䲡,qiū,thu,1, 䲢,䲢,téng,đằng,1, 䲣,䲣,yú,~ngư,1, 䲤,䲤,yì,diệp,1, 䲥,䲥,niǎo,điểu,1, 䲦,䲦,dài,đại,1, 䲧,䲧,dù,~độ,1, 䲨,䲨,hóng,hồng,1, 䲩,䲩,zhì,trĩ,1, 䲪,䲪,xì,~khích,1, 䲫,䲫,jiū,cưu,1, 䲬,䲬,qí,kì,1, 䲭,䲭,chī,si,1, 䲮,䲮,yuán,~viên,1, 䲯,䲯,jí,~chích,1, 䲰,䲰,yùn,~vận,1, 䲱,䲱,fǎng,~phỏng,1, 䲲,䲲,gōng,cung,1, 䲳,䲳,háng,hàng,1, 䲴,䲴,zhèn,trẫm,1, 䲵,䲵,què,~thước,1, 䲸,䲸,jiè,giới,1, 䲹,䲹,pí,~tì,1, 䲺,䲺,gàn,~cống,1, 䲻,䲻,xuán,~tuyền,1, 䲼,䲼,shēng,sanh,1, 䲽,䲽,shí,thạch,1, 䲾,䲾,qiǎo,khảo,1, 䲿,䲿,cí,~từ,1, 䳀,䳀,dié,~điệp,1, 䳁,䳁,bó,bạt,1, 䳂,䳂,diāo,sếu,1, 䳃,䳃,wǎn,~oản,1, 䳄,䳄,cí,~từ,1, 䳅,䳅,zhǐ,chỉ,1, 䳆,䳆,bái,~bạch,1, 䳇,䳇,wǔ,vũ,1, 䳈,䳈,bǎo,bảo,1, 䳉,䳉,dàn,đông,1, 䳊,䳊,bá,~bạt,1, 䳋,䳋,tóng,đồng,1, 䳌,䳌,zhān,chiên,1, 䳍,䳍,gōng,~cung,1, 䳎,䳎,jiù,~thứu,1, 䳏,䳏,guì,~quý,1, 䳐,䳐,cì,~thứ,1, 䳑,䳑,yǒu,~dửu,1, 䳒,䳒,yuán,~viên,1, 䳓,䳓,lǎo,lỗ,1, 䳔,䳔,jú,~quyết,1, 䳕,䳕,fú,~phù,1, 䳖,䳖,niè,~niếp,1, 䳗,䳗,é,nga,1, 䳘,䳘,é,nga,1, 䳙,䳙,xǐng,~tỉnh,1, 䳚,䳚,kàn,khản,1, 䳛,䳛,yàn,~yến,1, 䳜,䳜,tú,~đồ,1, 䳝,䳝,pǒu,~phủ,1, 䳞,䳞,běng,~bổng,1, 䳟,䳟,míng,minh,1, 䳠,䳠,shuì,~thuế,1, 䳡,䳡,yàn,yến,1, 䳢,䳢,qí,kì,1, 䳣,䳣,yuán,~viên,1, 䳤,䳤,biē,biệt,1, 䳦,䳦,xuān,~huyên,1, 䳧,䳧,hóu,~hầu,1, 䳨,䳨,huáng,hoàng,1, 䳩,䳩,yāo,~yêu,1, 䳪,䳪,juàn,~quyến,1, 䳫,䳫,kuí,~quỳ,1, 䳬,䳬,è,~ngạc,1, 䳭,䳭,jí,chích,1, 䳮,䳮,mò,~mạch,1, 䳯,䳯,chóng,~trùng,1, 䳰,䳰,bǎo,bảo,1, 䳱,䳱,wù,vọ,1, 䳲,䳲,zhèn,~trẫm,1, 䳳,䳳,xù,tuất,1, 䳴,䳴,tà,~đạp,1, 䳵,䳵,chì,~xích,1, 䳶,䳶,xī,~khê,1, 䳷,䳷,cóng,~tùng,1, 䳸,䳸,má,ma,1, 䳹,䳹,kòu,~khấu,1, 䳺,䳺,yàn,~yến,1, 䳻,䳻,cán,sàm,1, 䳼,䳼,yú,du,1, 䳽,䳽,hè,hạc,1, 䳾,䳾,dēng,đăng,1, 䳿,䳿,rán,~nhiên,1, 䴀,䴀,tóng,đồng,1, 䴁,䴁,yù,~duật,1, 䴂,䴂,xiàng,tượng,1, 䴃,䴃,náo,~nao,1, 䴄,䴄,shùn,~thuấn,1, 䴅,䴅,fén,phần,1, 䴆,䴆,pú,bộc,1, 䴇,䴇,líng,~linh,1, 䴈,䴈,ǎo,áo,1, 䴊,䴊,yí,~di,1, 䴋,䴋,huán,~hoàn,1, 䴌,䴌,méng,mòng,1, 䴍,䴍,yīng,oanh,1, 䴎,䴎,lěi,~lũy,1, 䴏,䴏,yàn,~yến,1, 䴐,䴐,bǎo,bảo,1, 䴑,䴑,dié,điệp,1, 䴒,䴒,líng,~linh,1, 䴓,䴓,shī,~thi,1, 䴔,䴔,jiāo,giao,1, 䴕,䴕,liè,liệt,1, 䴖,䴖,jīng,~kinh,1, 䴗,䴗,jú,~quyết,1, 䴘,䴘,tī,đề,1, 䴙,䴙,pì,~tịch,1, 䴚,䴚,gǎng,~cảng,1, 䴛,䴛,xiāo,tiêu,1, 䴜,䴜,wāi,quay,1, 䴝,䴝,chuài,~xuýt,1, 䴞,䴞,dí,địch,1, 䴟,䴟,huán,hoàn,1, 䴠,䴠,yǎo,áo,1, 䴡,䴡,lì,lệ,1, 䴢,䴢,mí,mi,1, 䴣,䴣,hū,phu,1, 䴤,䴤,shēng,sanh,1, 䴥,䴥,jiā,gia,1, 䴦,䴦,yín,~ngân,1, 䴧,䴧,wēi,uy,1, 䴩,䴩,piáo,bầu,1, 䴪,䴪,lù,lục,1, 䴫,䴫,líng,~linh,1, 䴬,䴬,yì,~dịch,1, 䴭,䴭,cái,tài,1, 䴮,䴮,shàn,~thiện,1, 䴯,䴯,hū,~hốt,1, 䴰,䴰,shú,thục,1, 䴱,䴱,tuō,~thác,1, 䴲,䴲,mò,~một,1, 䴳,䴳,huá,~hoa,1, 䴴,䴴,tiè,thiếp,1, 䴵,䴵,bǐng,~bỉnh,1, 䴶,䴶,péng,~bong,1, 䴷,䴷,hún,~hồn,1, 䴸,䴸,fū,phu,1, 䴹,䴹,guǒ,quả,1, 䴺,䴺,bù,~bộ,1, 䴻,䴻,lí,~li,1, 䴼,䴼,chàn,~sám,1, 䴽,䴽,pí,~tì,1, 䴾,䴾,cuó,~ta,1, 䴿,䴿,méng,mông,1, 䵀,䵀,suǒ,tỏa,1, 䵁,䵁,qiàng,~sang,1, 䵂,䵂,zhí,~chấp,1, 䵃,䵃,kuàng,~khoảng,1, 䵄,䵄,bí,phong,1, 䵅,䵅,áo,~ngao,1, 䵆,䵆,méng,mông,1, 䵇,䵇,xiàn,~hãm,1, 䵈,䵈,kù,nháo,1, 䵉,䵉,tóu,đầu,1, 䵊,䵊,tuān,~thoan,1, 䵋,䵋,wěi,~vĩ,1, 䵌,䵌,xiān,~tiêm,1, 䵍,䵍,tuò,thác,1, 䵎,䵎,tuān,~thoan,1, 䵏,䵏,lǎo,~lỗ,1, 䵐,䵐,chǎn,~sản,1, 䵑,䵑,nì,nật,1, 䵒,䵒,nì,nật,1, 䵓,䵓,lí,~lê,1, 䵔,䵔,dǒng,đổng,1, 䵕,䵕,jù,cứ,1, 䵖,䵖,qiàn,~khiếm,1, 䵗,䵗,bó,~bác,1, 䵘,䵘,shài,~sái,1, 䵙,䵙,zhā,~tra,1, 䵚,䵚,tǎo,thổ,1, 䵛,䵛,qiàn,~khiếm,1, 䵜,䵜,nǒng,~nùng,1, 䵝,䵝,yì,~dặc,1, 䵞,䵞,jìng,~kính,1, 䵟,䵟,gǎn,~cảm,1, 䵠,䵠,dí,đích,1, 䵡,䵡,jiǎn,~ghém,1, 䵢,䵢,mèi,muội,1, 䵣,䵣,dá,~đác,1, 䵤,䵤,jiǎn,~ghém,1, 䵥,䵥,yù,uất,1, 䵦,䵦,xiè,~tiết,1, 䵧,䵧,zài,tái,1, 䵨,䵨,máng,mang,1, 䵩,䵩,lí,lê,1, 䵪,䵪,gùn,côn,1, 䵫,䵫,xūn,~huân,1, 䵬,䵬,tà,đạp,1, 䵭,䵭,zhè,~chá,1, 䵮,䵮,yàng,~dạng,1, 䵯,䵯,tuǎn,thoản,1, 䵰,䵰,shāng,~thương,1, 䵱,䵱,xì,~khích,1, 䵲,䵲,qiāo,~thiêu,1, 䵳,䵳,wèi,~uý,1, 䵴,䵴,yìng,~ánh,1, 䵵,䵵,chuā,~sái,1, 䵶,䵶,qú,cù,1, 䵷,䵷,wā,oa,1, 䵸,䵸,wèi,vĩ,1, 䵹,䵹,zhī,~tri,1, 䵺,䵺,tǐng,đĩnh,1, 䵻,䵻,gǔ,~cổ,1, 䵼,䵼,shāng,~thương,1, 䵽,䵽,cà,~sát,1, 䵾,䵾,fú,phù,1, 䵿,䵿,tiè,thiếp,1, 䶀,䶀,tà,~đạp,1, 䶁,䶁,tà,~đạp,1, 䶂,䶂,zhuó,~chước,1, 䶃,䶃,hán,hàm,1, 䶄,䶄,píng,bình,1, 䶅,䶅,hé,~hà,1, 䶆,䶆,zhuī,~duì,1, 䶇,䶇,zhòu,~trụ,1, 䶈,䶈,bó,bác,1, 䶉,䶉,liú,lưu,1, 䶊,䶊,nǜ,nục,1, 䶋,䶋,xī,~hi,1, 䶌,䶌,pào,pháo,1, 䶍,䶍,dì,thế,1, 䶎,䶎,hē,~ha,1, 䶏,䶏,tì,thế,1, 䶐,䶐,wài,~ngoại,1, 䶑,䶑,tì,thế,1, 䶒,䶒,qí,~tày,1, 䶓,䶓,jì,~tễ,1, 䶔,䶔,chí,~trì,1, 䶕,䶕,bà,bãi,1, 䶖,䶖,jìn,~tấn,1, 䶗,䶗,kè,ca,1, 䶘,䶘,lì,~cách,1, 䶙,䶙,jù,cự,1, 䶚,䶚,qǔ,~củ,1, 䶛,䶛,là,lạt,1, 䶜,䶜,gǔ,~cổ,1, 䶝,䶝,qià,~kháp,1, 䶞,䶞,qí,kì,1, 䶟,䶟,xiàn,hãm,1, 䶠,䶠,jiǎn,giam,1, 䶡,䶡,shí,~thực,1, 䶢,䶢,jiān,giam,1, 䶣,䶣,ái,~ngai,1, 䶤,䶤,huá,~hoa,1, 䶥,䶥,zhā,~tra,1, 䶦,䶦,zé,~trách,1, 䶧,䶧,yǎo,rao,1, 䶨,䶨,zhān,~chiên,1, 䶩,䶩,jì,~kế,1, 䶪,䶪,chà,~sá,1, 䶫,䶫,yàn,~diễm,1, 䶬,䶬,jiān,kiên,1, 䶮,䶮,yǎn,~yểm,1, 䶯,䶯,jiè,giới,1, 䶰,䶰,jiāo,tiêu,1, 䶱,䶱,tóng,đồng,1, 䶲,䶲,nán,~nam,1, 䶳,䶳,yuè,~dược,1, 䶴,䶴,chuā,sái,1, 䶵,䶵,chí,~trì,1, 䶶,䶶,tí,đề / đè,2, 丂,丂,kǎo,khảo,1, 丄,丄,shàng,thượng,1, 丅,丅,xià,hạ,1, 丆,丆,hǎn,đan,1, 丏,丏,miǎn,miễn,1, 丒,丒,chǒu,~sửu,1, 丗,丗,shì,thế,1, 丠,丠,qiū,~khâu,1, 両,両,liǎng,lạng / lưỡng,2, 丣,丣,yǒu,dậu,1, 丩,丩,jiū,cưu,1, 丬,丬,qiáng,~tường,1, 丮,丮,jǐ,kịch,1, 丯,丯,jiè,phong,1, 丱,丱,guàn,quán,1, 丵,丵,zhuó,trác,1, 丷,丷,bā,bát,1, 丼,丼,jǐng,đảm / tỉnh,2, 丿,丿,piě,triệt / phiệt / phẩy / phết,4, 乀,乀,fú,phật / phất,2, 乄,乄,wǔ,câu,1, 乆,乆,jiǔ,cửu,1, 乊,乊,yī,phù,1, 乑,乑,yín,chúng,1, 乕,乕,hǔ,hổ,1, 乚,乚,yǐn,ất,1, 乛,乛,ya,hoạnh,1, 乢,乢,gài,cái,1, 乣,乣,jiǔ,~cửu,1, 乤,乤,xià,hạ,1, 乥,乥,hù,phù,1, 乧,乧,dǒu,đẩu,1, 乨,乨,shǐ,~thỉ,1, 乫,乫,jiā,gia,1, 乭,乭,shí,thạch,1, 乴,乴,xué,tích,1, 乵,乵,yǎn,~yểm,1, 乶,乶,fǔ,~phủ,1, 乷,乷,shā,sa,1, 乸,乸,nǎ,~ná,1, 乹,乹,gān,can / kiền / càn,3, 乻,乻,yu2,ngọc,1, 乼,乼,cui,chú,1, 乿,乿,zhì,~trĩ,1, 亀,亀,guī,quy,1, 亁,亁,gān,can,1, 亄,亄,yì,ý,1, 亅,亅,jué,quyết,1, 亇,亇,ma,đinh,1, 亐,亐,yú,~vu,1, 亖,亖,sì,tứ,1, 亗,亗,suì,~tuế,1, 亝,亝,qí,tề,1, 亠,亠,tóu,đầu,1, 亪,亪,ye,biến,1, 亷,亷,lián,liêm,1, 亼,亼,jí,tập,1, 亽,亽,jí,tập,1, 仂,仂,lè,lặc,1, 仌,仌,bīng,băng,1, 仏,仏,fó,phật,1, 仒,仒,bīng,băng,1, 仚,仚,xiān,khiên,1, 仜,仜,hong2,hồng,1, 仫,仫,mù,mu,1, 仭,仭,rèn,~nhậm,1, 仱,仱,qian2,thiên,1, 仳,仳,pǐ,tỷ,1, 仵,仵,wǔ,ngỗ,1, 仸,仸,yǎo,~yểu,1, 仾,仾,dī,~đây,1, 伇,伇,yì,dịch,1, 伈,伈,xǐn,tẩm,1, 伉,伉,kàng,kháng,1, 伋,伋,jí,cấp,1, 伖,伖,tang3,đường,1, 伛,伛,yǔ,~ủ,1, 伜,伜,cuì,~thối,1, 伥,伥,chāng,~trành,1, 伨,伨,xun4,huấn,1, 伭,伭,xián,~huyền,1, 伮,伮,nǔ,nó,1, 伱,伱,nǐ,nễ,1, 伵,伵,xù,tớ,1, 伷,伷,zhòu,~sậu,1, 伹,伹,qū,~khư,1, 伻,伻,bēng,bình,1, 佀,佀,sì,tự,1, 佊,佊,bǐ,bè,1, 佋,佋,zhāo,thiệu,1, 佌,佌,cǐ,thử,1, 佖,佖,bi4,bí,1, 佡,佡,xiān,khiên,1, 佢,佢,qú,cừ,1, 佧,佧,kǎ,kha,1, 佪,佪,huí,hồi,1, 佫,佫,hè,hạc,1, 佭,佭,xiáng,giáng,1, 佮,佮,gé,cáp,1, 佰,佰,bǎi,bách,1, 佱,佱,fǎ,~pháp,1, 佴,佴,nài,nhị,1, 佶,佶,jí,cát,1, 佻,佻,tiāo,điêu / diêu / điệu / khiêu,4, 佾,佾,yì,dật,1, 侁,侁,shēn,thân,1, 侅,侅,gāi,cai / hời,2, 侇,侇,yí,di,1, 侌,侌,yīn,âm,1, 侐,侐,xù,tuất,1, 侓,侓,lu4,lộ,1, 侘,侘,chà,sá,1, 侚,侚,xùn,tuẫn,1, 侜,侜,zhōu,chu,1, 価,価,sì,giá,1, 侢,侢,dài,~đại,1, 侤,侤,ta,tha,1, 侫,侫,nìng,~nịnh,1, 侭,侭,jǐn,~cận,1, 侱,侱,chěng,rình,1, 侲,侲,zhen4,chân,1, 侳,侳,zuo4,tả,1, 侴,侴,chǒu,~thiễu,1, 侸,侸,shu4,thư,1, 侹,侹,tǐng,đĩnh,1, 侻,侻,tuì,thoát,1, 侼,侼,bó,bụt,1, 侽,侽,nán,nam,1, 俈,俈,kù,~khốc,1, 俉,俉,wǔ,ngộ,1, 俍,俍,liáng,lương,1, 俓,俓,jìng,kính,1, 俕,俕,san4,tam,1, 俙,俙,xī,~hy,1, 俛,俛,fǔ,phủ / miễn,2, 俤,俤,dì,~đệ,1, 俫,俫,lái,lai,1, 俲,俲,xiào,hiệu,1, 俴,俴,jiàn,kiến,1, 俵,俵,biào,biểu,1, 俷,俷,fèi,phị,1, 俻,俻,bèi,bị,1, 俽,俽,xin1,tâm,1, 倀,伥,chāng,trành,1, 倁,倁,zhi1,chí,1, 倂,倂,bìng,tính,1, 倃,倃,jiù,cữu,1, 倅,倅,cuì,thối / tốt,2, 倈,俫,lái,lười,1, 倕,倕,chui2,xuy,1, 倠,倠,sui1,tuy,1, 倣,倣,fǎng,phỏng / phảng,2, 値,値,zhí,trị,1, 倰,倰,leng4,lãnh,1, 倱,倱,hun4,hỗn,1, 倳,倳,zì,chí,1, 倴,倴,bèn,~bôn,1, 倵,倵,wǔ,vũ,1, 倶,倶,jù,câu,1, 倷,倷,nǎi,nãi,1, 倹,倹,jiǎn,kiệm,1, 倽,倽,shà,xá,1, 偄,偄,ruǎn,~nhuyễn,1, 偆,偆,chun3,xuân,1, 偊,偊,yǔ,~ủ,1, 偋,偋,bìng,bình,1, 偑,㐽,fēng,phong,1, 偒,偒,tǎng,~thẳng,1, 偔,偔,e4,ác,1, 偘,偘,kǎn,khản,1, 偙,偙,di4,đệ,1, 偝,偝,bèi,bội,1, 偞,偞,xie4,tà,1, 偟,偟,huáng,hoàng,1, 偡,偡,zhàn,tạm,1, 偧,偧,zha1,trá,1, 偨,偨,cī,sai / thày,2, 偪,偪,bī,bức,1, 偫,偫,zhì,trĩ,1, 偭,偭,miǎn,mạn / diện,2, 偮,偮,ji2,ký,1, 偰,偰,xiè,tiết,1, 偱,偱,xún,~tuân,1, 偲,偲,cāi,tai / ti,2, 偸,偸,tōu,thâu,1, 偹,偹,bèi,bị,1, 偺,偺,zá,ta,1, 傁,傁,sǒu,~tẩu,1, 傃,傃,su4,tố,1, 傄,傄,xia1,hạ,1, 傇,傇,rong3,dung,1, 傌,㐷,mà,má / mạ,2, 傎,傎,diān,điên,1, 傏,傏,táng,đường,1, 傐,傐,hao4,hào,1, 傓,傓,shàn,phiến,1, 傔,傔,qiàn,khiểm,1, 傤,傤,zài,tái,1, 傪,傪,can1,tham,1, 傫,傫,lěi,~lỗi,1, 傮,傮,zāo,tao,1, 傱,傱,sǒng,tuồng,1, 傴,伛,yǔ,ủ,1, 傺,傺,chì,sế,1, 傼,傼,hàn,hán,1, 傽,傽,zhāng,chương,1, 傿,傿,yàn,yến,1, 僃,僃,bèi,bị,1, 僄,僄,piào,phiêu / xỉu,2, 僇,僇,lù,lục,1, 僊,僊,xiān,tiên,1, 僌,僌,yíng,tái,1, 働,働,dòng,động,1, 僎,僎,zhuàn,soạn / chuyến,2, 僔,僔,zǔn,tổn,1, 僘,僘,chang3,xương,1, 僜,僜,chēng,~xưng,1, 僝,僝,chán,sàn / sạn,2, 僡,僡,huì,~hội,1, 僢,僢,chuan3,xuyên,1, 僣,僣,tiě,thiết / tiếm,2, 僤,𫢸,dàn,đản / dạn,2, 僩,僩,xiàn,giản,1, 僪,僪,ju2,cự,1, 僯,僯,lìn,lân,1, 僳,僳,sù,túc,1, 僴,僴,xiàn,giản,1, 僶,僶,mǐn,mẫn,1, 僺,僺,qiao4,kiều,1, 僼,僼,feng1,phong,1, 僽,僽,zhòu,sậu,1, 僾,僾,ài,ái,1, 僿,僿,sài,tái,1, 儃,儃,chán,thản,1, 儅,儅,dàng,đang,1, 儇,儇,xuān,huyên,1, 儍,儍,shǎ,xoạ,1, 儙,儙,qian4,thiên,1, 儛,儛,wǔ,vũ,1, 儞,儞,nǐ,nễ,1, 儠,儠,lie4,liệt,1, 儡,儡,lěi,lỗi,1, 儢,儢,lv3,lữ,1, 儣,儣,kuang3,khoáng,1, 儤,儤,bào,bạo,1, 儦,儦,biāo,~tiêu,1, 儧,儧,zan3,tán,1, 儩,儩,sì,tứ,1, 儰,儰,wei3,vi,1, 儱,儱,lǒng,lũng,1, 儵,儵,shū,thúc,1, 儶,儶,huì,~hội,1, 儸,㑩,luó,la,1, 儽,儽,léi,luy,1, 儾,儾,nàng,nang,1, 兊,兊,dui4,đối,1, 兎,兎,tù,thỏ,1, 児,児,ér,nhi,1, 兓,兓,jin1,kim,1, 兙,兙,shí,khắc / thập,2, 兛,兛,qiān,thiên / khắc,2, 兝,兝,fēn,~phân,1, 兞,兞,máo,hào,1, 兟,兟,shēn,sân,1, 兠,兠,dōu,đâu,1, 兡,兡,bǎi,~bách,1, 兣,兣,lǐ,~lễ,1, 兦,兦,wáng,mang,1, 兪,兪,yú,du,1, 兯,兯,han,~triết,1, 兲,兲,tiān,thiên,1, 兾,兾,jì,~kí,1, 冁,冁,chǎn,~siển,1, 冂,冂,jiōng,quynh,1, 冃,冃,mào,mạo,1, 冄,冄,rǎn,nhiễm,1, 円,円,yuán,viên,1, 冇,冇,mǎo,mão,1, 冋,冋,jiōng,quynh,1, 冐,冐,mào,mạo,1, 冔,冔,xǔ,hu,1, 冖,冖,mì,mịch,1, 冘,冘,yín,dâm / đem,2, 冚,冚,kǎn,khấm,1, 冝,冝,yí,~di,1, 冞,冞,mí,my,1, 冡,冡,méng,mông / trũng,2, 冣,冣,jù,tối,1, 冫,冫,bīng,băng,1, 冱,冱,hù,hộ,1, 冴,冴,hù,hộ,1, 冺,冺,mǐn,mẫn,1, 凂,凂,měi,mỗi,1, 凃,凃,tú,~đồ,1, 凅,凅,gù,cố,1, 凊,凊,qìng,sảnh,1, 凒,凒,ai2,ai,1, 凓,凓,lì,lật,1, 凔,凔,chuàng,sương / sảng,2, 凗,凗,cui1,thôi,1, 凘,凘,sī,tư,1, 凙,凙,duó,đạc,1, 凚,凚,jìn,khấm,1, 凞,凞,xī,~hy,1, 凟,凟,dú,độc,1, 凢,凢,fán,phàm,1, 凣,凣,fán,~phàm,1, 凥,凥,jū,cư,1, 処,処,chǔ,xử / xứ,2, 凧,凧,zhēng,kì,1, 凨,凨,fēng,phong,1, 凩,凩,mù,~mục,1, 凪,凪,zhǐ,~chỉ,1, 凮,凮,fēng,phong,1, 凴,凴,píng,bằng,1, 凷,凷,kuài,khối,1, 凾,凾,hán,hàm,1, 刅,刅,chuāng,sang,1, 刋,刋,qiàn,~khiếm,1, 刌,刌,cǔn,thiển / thổn,2, 刓,刓,wán,ngoan,1, 刔,刔,jué,quyết,1, 刜,刜,fú,phất,1, 刟,刟,diāo,xẻo,1, 刡,刡,mǐn,mẫn,1, 刦,刦,jié,kiếp,1, 刧,刧,jié,kiếp,1, 刬,刬,chàn,sản,1, 刭,刭,jǐng,cảnh,1, 刱,刱,chuàng,sáng / sang / thương,3, 刲,刲,kuī,khuê,1, 刴,刴,duò,đoá / đóa,2, 刵,刵,èr,nhĩ,1, 刼,刼,jié,kiếp,1, 刾,刾,cì,thích,1, 剄,刭,jǐng,hĩnh,1, 剏,剏,chuàng,sáng,1, 剒,剒,cuò,thố,1, 剗,刬,chǎn,sản,1, 剙,剙,chuàng,sáng,1, 剚,剚,zì,chí / tứ,2, 剞,剞,jī,kì / kỉ / ỷ / kỷ,4, 剟,剟,duō,xuyết,1, 剣,剣,jiàn,kiếm,1, 剨,剨,huō,~hoát,1, 剱,剱,jiàn,kiếm,1, 剹,剹,lù,lục,1, 剺,剺,lí,ly,1, 剻,剻,peng3,bằng,1, 剾,剾,kōu,~khu,1, 劂,劂,jué,quyết / khoét,2, 劆,劆,lián,liêm,1, 劋,劋,jiao3,giáo,1, 劎,劎,jiàn,kiếm,1, 劏,㓥,tāng,thang,1, 劐,劐,huō,hoát,1, 劒,劒,jiàn,kiếm,1, 劔,劔,jiàn,kiếm,1, 劕,劕,zhì,chặt,1, 劖,劖,chán,thiền,1, 劗,劗,jiǎn,~tiện,1, 劘,劘,mó,mi / my,2, 劤,劤,jìn,~cứng,1, 劦,劦,xié,hiệp,1, 劮,劮,yì,dật,1, 労,労,láo,lao,1, 劵,劵,juàn,quyển,1, 劸,劸,wa1,oa,1, 劼,劼,jié,cật,1, 勄,勄,mǐn,mẫn,1, 勅,勅,chì,sắc,1, 勈,勈,yǒng,dũng,1, 勌,勌,juàn,quyện,1, 勍,勍,qíng,kình,1, 勑,勑,chì,lai / sắc,2, 勚,勚,yì,~duệ,1, 勠,勠,lù,lục,1, 勥,勥,jiàng,cưỡng,1, 勦,勦,chāo,tiễu / tẹo,2, 勧,勧,quàn,cần,1, 勲,勲,xūn,huân,1, 勷,勷,ráng,nhương,1, 勹,勹,bāo,bao,1, 勼,勼,jiū,~cưu,1, 勽,勽,bào,~bạo,1, 匁,匁,wén,~văn,1, 匂,匂,xiōng,hung,1, 匃,匃,gài,cái,1, 匄,匄,gài,cái,1, 匉,匉,pēng,phanh,1, 匊,匊,jū,cúc,1, 匑,匑,gōng,cung,1, 匔,匔,gōng,cung,1, 匘,匘,nǎo,~não,1, 匜,匜,yí,di / dị,2, 匞,匞,jiàng,tượng,1, 匟,匟,kàng,kháng,1, 匧,匧,qiè,kiếp,1, 匬,匬,yǔ,tủ,1, 匰,匰,dān,đan,1, 匲,匲,lián,liêm,1, 匳,匳,lián,liêm,1, 匴,匴,suǎn,toán,1, 匵,匵,dú,độc,1, 匶,匶,jiù,cữu,1, 匸,匸,xì,hệ,1, 匽,匽,yǎn,yển,1, 卄,卄,niàn,chấp / nhập,2, 卆,卆,zú,tốt,1, 卋,卋,shì,thế,1, 卌,卌,xì,tấp,1, 卍,卍,wàn,vạn,1, 卐,卐,wàn,vạn,1, 単,単,dān,đan,1, 卙,卙,ji2,ký,1, 卛,卛,shuài,tuất,1, 卝,卝,kuàng,quán / khoáng,2, 卨,卨,xiè,tiết,1, 卩,卩,jié,tiết,1, 卪,卪,jié,~tiết,1, 卭,卭,qióng,ngang,1, 卲,卲,shào,thiều / thiệu / ngoẹo,3, 卺,卺,jǐn,cẩn,1, 卼,卼,wù,ngột,1, 厃,厃,wěi,nghĩ,1, 厎,厎,dǐ,chỉ,1, 厐,厐,páng,bàng,1, 厑,厑,ya2,nha,1, 厗,厗,tí,đề,1, 厞,厞,fèi,phi,1, 厪,厪,jǐn,cận / cần / cẩn,3, 厬,厬,gui3,quy,1, 厯,厯,lì,lịch,1, 厱,厱,lan2,lan,1, 厳,厳,yán,nghiêm,1, 厵,厵,yuán,~nguyên,1, 厹,厹,róu,cầu / nhu,2, 厺,厺,qù,khứ,1, 厼,厼,ěr,~nhĩ,1, 厾,厾,dū,đâu,1, 叅,叅,cān,xam / tham,2, 叇,叇,dài,~đại,1, 叐,叐,bá,bạt,1, 叒,叒,ruò,nhược,1, 叝,叝,jí,cấp,1, 吅,吅,xuān,huyên / tụng,2, 吔,吔,yě,dã,1, 吚,吚,yī,y,1, 吜,吜,chǒu,~nữu,1, 吢,吢,qìn,sấm,1, 吥,吥,bù,bất,1, 吪,吪,é,ngoa / hoé,2, 吰,吰,hóng,hoành,1, 吷,吷,xuè,huyết,1, 吿,吿,gào,cốc / cáo,2, 呅,呅,méi,~môi,1, 呇,呇,mèn / qǐ,khải,1, 呉,呉,wú,ngô,1, 呌,呌,jiào,khiếu / khiêu,2, 呍,呍,hōng,ngưu,1, 呏,呏,shēng,thăng,1, 呑,呑,tūn,thôn,1, 呝,呝,è,ách,1, 呞,呞,shī,te,1, 呟,呟,juǎn,quyển,1, 呠,呠,pěn,bỏm,1, 呡,呡,wěn,răn,1, 呣,呣,ḿ,mô,1, 呥,呥,rán,nhẻm,1, 呧,呧,dǐ,để,1, 呪,呪,zhòu,chú,1, 呹,呹,yì,dật,1, 呺,呺,xiāo,hiêu,1, 呻,呻,shēn,thân,1, 呾,呾,da2,đại,1, 呿,呿,qù,khư / khứa,2, 咁,咁,hán,cám / căm,2, 咅,咅,pǒu,phủ,1, 咆,咆,páo,bào / bàu,2, 咇,咇,bì,tất,1, 咈,咈,fú,phất / phật / phớt,3, 咉,咉,yāng,ương,1, 咊,咊,hé,hoà,1, 咍,咍,hāi,hai / hay,2, 咑,咑,dā,đát,1, 咓,咓,wǎ,~ngoã,1, 咗,咗,zuo,trở,1, 咘,咘,bù,bú,1, 咙,咙,lóng,~lùng,1, 咜,咜,ta,tha,1, 咠,咠,qì,thấp / nghiện,2, 咡,咡,èr,nhị,1, 咢,咢,è,ngạc,1, 咥,咥,xì,điệt / hí / chối / hý,4, 咫,咫,zhǐ,chỉ,1, 咮,咮,zhòu,trụ / chau,2, 咲,咲,xiào,tiếu,1, 咵,咵,kuǎ,khoa,1, 咶,咶,huai4,hoài,1, 咷,咷,táo,đào / trệu,2, 咹,咹,è,ăn,1, 咺,咺,xuǎn,tuyển,1, 咾,咾,lǎo,láo,1, 哃,哃,tóng,đùng,1, 哋,哋,diè,địa,1, 哖,哖,nian2,niên,1, 哚,哚,duǒ,~mỏ,1, 哢,哢,lòng,lộng / trộng,2, 哣,哣,pǒu,nhạu,1, 哤,哤,máng,mang,1, 哫,哫,zú,túc,1, 哬,哬,hé,hà,1, 哰,哰,láo,lao / rao,2, 哴,哴,liàng,lượng,1, 哶,哶,miē,mã,1, 哻,哻,han1,hàn,1, 唂,唂,gū,~oa,1, 唃,唃,gǔ,~quắt,1, 唅,唅,hán,hàm / hầm,2, 唈,唈,yì,ấp / oạp,2, 唊,唊,jiá,giáp,1, 唋,唋,tū,dứ,1, 唎,唎,lì,lợi / lời,2, 唒,唒,qiú,dẫu,1, 唓,唓,chē,xa,1, 唕,唕,zào,tạo,1, 唖,唖,yǎ,~ách,1, 唗,唗,dōu,đâu,1, 唘,唘,qǐ,khải / khởi,2, 唙,唙,dí,địch,1, 唚,唚,qìn,sấm,1, 唛,唛,mài,mác,1, 唝,唝,hǒng,cống,1, 唞,唞,dǒu,thẩu,1, 唟,唟,qù,khứ,1, 唡,唡,liǎng,lượng,1, 唢,唢,suǒ,tỏa,1, 唥,唥,lang,~lang,1, 唩,唩,wō,uẩy,1, 唪,唪,fěng,phủng,1, 唫,唫,jìn,câm / ngâm / cấm / ngậm,4, 唭,唭,qì,cười,1, 唲,唲,ér,nhi / nhè,2, 唶,唶,zé,giới / tuếch,2, 唼,唼,shà,xiệp / thép,2, 唽,唽,xī,~sáp,1, 啂,啂,nǒu,nhổ,1, 啅,啅,zhuó,trác / chạc,2, 啇,啇,dì,đích,1, 啈,啈,hēng,~hanh,1, 啌,啌,xiāng,hòng,1, 啍,啍,tūn,thôn,1, 啎,啎,wǔ,ngỗ,1, 啑,啑,shà,tiệp / điệp / xiệp,3, 啔,啔,qǐ,khải,1, 啕,啕,táo,đào,1, 啙,啙,zǐ,chỉ,1, 啚,啚,bǐ,đồ / bỉ,2, 啝,啝,hé,ngoạ,1, 啢,唡,liǎng,lượng,1, 啨,啨,yīng,xênh,1, 啩,啩,guà,quấy,1, 啱,啱,yán,nhàm,1, 啲,啲,dī,~đây,1, 啴,啴,chǎn,than,1, 啽,啽,án,ngàm,1, 喈,喈,jiē,giai / dê,2, 喍,喍,chái,rầy,1, 喐,喐,yù,~dụ,1, 喒,喒,zá,gia / ta / tàm,3, 喓,喓,yāo,yêu / eo,2, 喕,喕,mian3,miên,1, 喛,喛,huan4,hoàn,1, 喞,喞,jī,tức,1, 喠,喠,zhǒng,gióng,1, 喡,喡,wéi,vầy,1, 喣,喣,xù,hú,1, 喤,喤,huáng,hoàng,1, 喥,喥,duó,đạc / dạc,2, 喩,喩,yù,dụ,1, 喭,喭,yàn,ngạn / ngán,2, 喯,喯,pèn,buông,1, 喰,喰,cān,xan,1, 喱,喱,lí,ly,1, 喴,喴,wēi,uy,1, 営,営,yíng,doanh / dinh,2, 喸,喸,bǔ,~phô,1, 喺,喺,xí,~tập,1, 喼,喼,jiē,~dê,1, 喿,喿,zào,táo,1, 嗀,嗀,hù,hác,1, 嗁,嗁,tí,đề,1, 嗂,嗂,yao2,yêu,1, 嗃,嗃,hè,hạc / hao / gào,3, 嗈,嗈,yōng,ung,1, 嗊,唝,hǒng,cống,1, 嗞,嗞,zī,~tư,1, 嗢,嗢,wà,ồn / ốt,2, 嗧,嗧,jiālún,gia / lôn,2, 嗩,唢,suǒ,tỏa / toả,2, 嗮,嗮,sài,sái,1, 嗰,𠮶,gě,~cả,1, 嗱,嗱,ná,nã,1, 嗸,嗸,áo,ngao,1, 嗹,嗹,lián,liên / liến,2, 嗼,嗼,mò,mạc,1, 嗿,嗿,tǎn,thám,1, 嘂,嘂,jiào,khiếu,1, 嘅,嘅,kǎi,khái,1, 嘇,嘇,shān,thấm,1, 嘊,嘊,ái,~nhai,1, 嘋,嘋,xiào,~khiếu,1, 嘐,嘐,xiāo,hao,1, 嘑,嘑,hū,hô / hố,2, 嘒,嘒,huì,uế,1, 嘚,嘚,dē,đức,1, 嘜,唛,mà,mác,1, 嘠,嘠,gā,dát,1, 嘢,嘢,yě,dã,1, 嘥,嘥,sāi,~tai,1, 嘦,嘦,jiào,khiếu,1, 嘨,嘨,xiào,khiếu,1, 嘳,嘳,kui4,quý,1, 嘷,嘷,háo,hào,1, 嘺,嘺,qiáo,ghẹo,1, 嘼,嘼,chu4,xử,1, 嘽,啴,chǎn,than / xiển,2, 噂,噂,zǔn,tổn / ton,2, 噃,噃,fān,~phiên,1, 噅,噅,huī,huy / vay,2, 噆,噆,zǎn,tẩm,1, 噇,噇,chuáng,sàng,1, 噉,噉,dàn,đạm,1, 噋,噋,tūn,xôn,1, 噍,噍,jiào,tiêu / tiếu / tưu,3, 噏,噏,xī,hấp,1, 噐,噐,qì,khí,1, 噑,噑,háo,hào,1, 噒,噒,lián,rên,1, 噕,噕,huī,huy,1, 噚,㖊,xún,tầm,1, 噛,噛,niè,giảo,1, 噞,噞,yǎn,nghiệm / thèm,2, 噡,噡,zhān,thèm,1, 噵,噵,dao4,đạo,1, 噽,噽,pǐ,~phỉ,1, 噿,噿,zui3,tối,1, 嚂,嚂,làn,giạm,1, 嚃,嚃,tā,tháp,1, 嚄,嚄,huō,ô / hoát / quác,3, 嚆,嚆,hāo,hao,1, 嚉,嚉,duō,dối,1, 嚊,嚊,pì,~tịch,1, 嚋,嚋,chóu,trù,1, 嚔,嚔,tì,đế,1, 嚖,嚖,hui4,huệ,1, 嚗,嚗,bó,bác,1, 嚘,嚘,you1,hữu,1, 嚚,嚚,yín,ngân,1, 嚛,嚛,hù,nháo,1, 嚝,嚝,hōng,~họng,1, 嚞,嚞,zhé,triết,1, 嚠,嚠,liú,lưu,1, 嚡,嚡,hai,hài,1, 嚢,嚢,náng,nang,1, 嚤,嚤,mó,ma,1, 嚨,咙,lóng,lung / lùng,2, 嚱,嚱,xì,hi,1, 嚵,嚵,chán,sàm,1, 嚹,嚹,lá,~lạt,1, 嚻,嚻,xiāo,~hiu,1, 嚿,嚿,huò,cữu,1, 囃,囃,cà,~sát,1, 囄,囄,lí,le,1, 囅,冁,chǎn,sản / xiên,2, 囆,囆,chài,~sái,1, 囍,囍,xǐ,hỉ,1, 囏,囏,jian1,kiên,1, 囒,囒,lán,rợn,1, 囓,囓,niè,khiết / niết,2, 囕,囕,lǎn,trộm,1, 囖,囖,lo,lạp,1, 囗,囗,wéi,vi,1, 囘,囘,huí,hồi,1, 囙,囙,yīn,nhân,1, 囝,囝,jiǎn,nga / cưỡng / tể / nam / kiển / niên / niếp,7, 囫,囫,hú,hốt,1, 囮,囮,é,ngoa,1, 囯,囯,guó,quốc,1, 囲,囲,tōng,vy,1, 図,図,tú,đồ,1, 囵,囵,lún,lân,1, 囶,囶,guó,quốc,1, 囸,囸,rì,dật,1, 囹,囹,líng,linh,1, 囻,囻,guó,quốc,1, 圀,圀,guó,quốc,1, 圂,圂,hùn,hỗn,1, 圄,圄,yǔ,ngữ,1, 圅,圅,hán,hàm,1, 圇,囵,lún,luân,1, 圊,圊,qīng,thanh,1, 圌,圌,chuí,thùy / thuỳ,2, 圎,圎,yuán,~viên,1, 圏,圏,quān,quyển / khuyên,2, 圐,圐,kū,cô,1, 圕,圕,tú,thư / thoan / đồ / quán,4, 圙,圙,lüè,lược,1, 圚,圚,hui4,huệ,1, 圛,圛,yì,dịch,1, 圝,圝,luán,loan,1, 圞,圞,luán,loan,1, 圥,圥,lù,lục,1, 圦,圦,kuài,~khối,1, 圧,圧,yā,~á,1, 圫,圫,tuō,áo,1, 圬,圬,wū,ô / hũ,2, 圱,圱,qiān,thiên,1, 圴,圴,zhuó,~chước,1, 坆,坆,méi,~thi,1, 坈,坈,rǒng,~giồng,1, 坋,坋,bèn / fèn,phân / phấn,2, 坒,坒,bì,bệ,1, 坓,坓,jǐng,~cảnh,1, 坔,坔,di4,đệ,1, 坕,坕,jīng,kinh,1, 坘,坘,di3,đệ,1, 坙,坙,jing1,kinh,1, 坜,坜,lì,~gạch,1, 坣,坣,táng,đường,1, 坥,坥,qu1,khứ,1, 坧,坧,zhī,gạch,1, 坫,坫,diàn,điếm,1, 坮,坮,tái,~đài,1, 坰,坰,jiōng,quynh,1, 坱,坱,yǎng,dưỡng,1, 坲,坲,fó,phật,1, 坴,坴,lù,lục,1, 坵,坵,qiū,khâu / gò,2, 坹,坹,xue4,tuyết,1, 坺,坺,bá,bạt,1, 坻,坻,dǐ,trì / để,2, 坽,坽,líng,~linh,1, 坿,坿,fù,phụ,1, 垀,垀,hu1,hồ,1, 垇,垇,ào,ao,1, 垈,垈,dài,~đại,1, 垉,垉,páo,bàu,1, 垌,垌,dòng,đồng / dũng,2, 垍,垍,jì,~ký,1, 垑,垑,chi3,xỉ,1, 垔,垔,yīn,nhân,1, 垘,垘,fu2,phú,1, 垞,垞,chá,xá,1, 垠,垠,yín,ngân / hằn / ngần,3, 垧,垧,shǎng,thưởng,1, 垲,垲,kǎi,khải,1, 垴,垴,nǎo,~não,1, 垷,垷,xian4,tiên,1, 垹,垹,bāng,bựng,1, 垺,垺,fú,phu,1, 垼,垼,yi4,nghĩa,1, 垾,垾,hàn,hạn,1, 垿,垿,xù,~tự,1, 埀,埀,chuí,thùy,1, 埈,埈,jùn,thoạ,1, 埉,埉,jia1,gia,1, 埏,埏,shān,thiên / duyên / diên,3, 埐,埐,jin1,kim,1, 埕,埕,chéng,trình / chĩnh,2, 埖,埖,hua1,hoa,1, 埚,埚,guō,oa,1, 埣,埣,suì,giót,1, 埤,埤,pí,bì,1, 埦,埦,wǎn,oản,1, 埩,埩,zhēng,chĩnh,1, 埪,埪,kong1,không,1, 埫,埫,tǎng / chǒng,trủng,1, 埬,埬,dōng,đống,1, 埯,埯,ǎn,am,1, 埱,埱,chu4,xử,1, 埲,埲,běng,bồng,1, 埳,埳,kǎn,khảm,1, 埴,埴,zhí,thực,1, 埵,埵,duǒ,đoả,1, 埶,埶,yì,nghệ / đệm,2, 埸,埸,yì,dịch,1, 埻,埻,zhǔn,~chốn,1, 埼,埼,qí,kỳ,1, 堀,堀,kū,quật,1, 堄,堄,nì,nghê,1, 堈,堈,gāng,~cương,1, 堌,堌,gù,cố,1, 堍,堍,tù,miễn / thố,2, 堎,堎,lèng,lăng,1, 堐,堐,yá,~day,1, 堖,垴,nǎo,~não,1, 堘,堘,chéng,thăng,1, 堦,堦,jiē,giai,1, 堧,堧,ruán,nhuyên,1, 堨,堨,è,yết,1, 堭,堭,huáng,hoàng,1, 堮,堮,è,ngạc,1, 堲,堲,jí,tức,1, 堳,堳,méi,thi,1, 堶,堶,tuó,đà,1, 堷,堷,yìn,om,1, 堺,堺,jiè,giới,1, 堼,堼,hèng,~hạnh,1, 堽,堽,gāng,cương,1, 堿,堿,jiǎn,kiềm,1, 塀,塀,píng,bình,1, 塁,塁,lěi,~luỹ,1, 塂,塂,xiàng,hàng,1, 塃,塃,huāng,hoang,1, 塅,塅,duàn,đoạn,1, 塆,塆,wān,loan,1, 塈,塈,jì,ký,1, 塍,塍,chéng,thăng,1, 塐,塐,sù,tố,1, 塓,塓,mì,mịch,1, 塕,塕,wěng,ổng,1, 塙,塙,què,xác,1, 塜,塜,zhǒng,~trủng,1, 塝,塝,bàng,bàng,1, 塟,塟,zàng,táng,1, 塡,塡,tián,điền / trần / điễn / trấn,4, 塥,塥,gé,cách,1, 塨,塨,gōng,cung,1, 塭,塭,wēn,~uân,1, 塯,塯,liu4,lưu,1, 塱,塱,lǎng,lãng,1, 塲,塲,cháng,trường / tràng,2, 塳,塳,péng,vùng,1, 塶,塶,lu4,lộ,1, 塷,塷,lu3,lộ,1, 塸,塸,ou1,âu,1, 塻,塻,mo4,mộ,1, 塼,塼,zhuān,chuyên,1, 塿,𪣻,lǒu,lũ,1, 墁,墁,màn,mạn,1, 墄,墄,cè,trắc,1, 墆,墆,zhì,đai,1, 墈,墈,kàn,khám,1, 墎,墎,guo1,quốc,1, 墏,墏,qiang3,cường,1, 墐,墐,jìn,cận,1, 墑,墑,di4,đệ,1, 墕,墕,yan4,ngôn,1, 増,増,zēng,tăng,1, 墘,墘,qián,kiền,1, 墚,墚,liáng,lương,1, 墣,墣,pu2,phổ,1, 墥,墥,dong3,đông,1, 墪,墪,dūn,~đôn,1, 墫,墫,zūn,tôn / chôn,2, 墬,墬,dì,địa,1, 墱,墱,dèng,~đặng,1, 墵,墵,tán,đàm,1, 墹,墹,jian4,kiên,1, 壀,壀,pi2,tỉ,1, 壆,壆,xué,bác,1, 壌,壌,rǎng,dạng,1, 壐,壐,xǐ,tỉ,1, 壔,壔,dǎo,đảo,1, 壖,壖,ruán,nhuyên,1, 壝,壝,wěi,duy,1, 壡,壡,ruì,~duệ,1, 壢,坜,lì,lịch / gạch,2, 壪,塆,wān,loan,1, 壭,壭,san,thị,1, 壱,壱,yī,nhất,1, 売,売,mài,mại,1, 壴,壴,zhù,trú,1, 壷,壷,hú,hồ,1, 壸,壸,kǔn,khổn,1, 壻,壻,xù,tế,1, 壼,壸,kǔn,hồ / khổn,2, 壿,壿,zūn,chung,1, 夀,夀,shòu,thọ,1, 夁,夁,yi1,nghĩa,1, 夅,夅,jiàng,hàng,1, 夒,夒,náo,~nao,1, 夓,夓,xià,hạ,1, 夗,夗,yuàn,uyển,1, 夘,夘,mǎo,mão,1, 夝,夝,qíng,~tạnh,1, 夣,夣,mèng,mộng,1, 夬,夬,guài,quái,1, 夲,夲,tāo,bổn,1, 夶,夶,bǐ,~bỉ,1, 夻,夻,huà,ngô,1, 夼,夼,kuǎng,~khoảng,1, 奀,奀,ēn,~ân,1, 奅,奅,pào,pháo,1, 奌,奌,diǎn,điểm,1, 奓,奓,zhā,tra / xỉ / xa,3, 奛,奛,huǎng,kháng,1, 奜,奜,fěi,phỉ,1, 奝,奝,diāo,điêu,1, 奞,奞,xùn,~tấn,1, 奡,奡,ào,ngạo,1, 奣,奣,wěng,~ổng,1, 奨,奨,jiǎng,tưởng,1, 奫,奫,yūn,~uân,1, 奯,奯,huo4,hoạt,1, 奰,奰,bì,bị,1, 奱,奱,luan2,loạn,1, 妁,妁,shuò,chước,1, 妅,妅,hóng,hồng,1, 妉,妉,dān,đam,1, 妎,妎,hài,hợi,1, 妚,妚,fǒu,~phẫu,1, 妠,妠,nà,~na,1, 妣,妣,bǐ,tỉ / tỷ,2, 妩,妩,wǔ,vũ,1, 妬,妬,dù,đố,1, 妴,妴,yuan4,nguyên,1, 妵,妵,tǒu,thẩu,1, 妶,妶,xian2,tiên,1, 妷,妷,zhí,~đẹt,1, 妺,妺,mò,muội / mạt,2, 姂,姂,fá,bợm,1, 姃,姃,zheng1,chính,1, 姅,姅,bàn,bán / nửa,2, 姖,姖,ju4,cự,1, 姧,姧,jiān,gian,1, 姫,姫,jī,cơ,1, 姭,姭,xian4,tiên,1, 姯,姯,guang1,quang,1, 姶,姶,è,ấp,1, 姺,姺,shēn,thần,1, 娀,娀,sōng,tung,1, 娂,娂,hóng,hồng,1, 娒,娒,méi,mỗ,1, 娖,娖,chuò,thố,1, 娙,𫰛,xíng,~hình,1, 娚,娚,nán,nam,1, 娬,娬,wǔ,vũ,1, 娭,娭,āi,ai,1, 娮,娮,yan2,ngôn,1, 娯,娯,yú,ngu,1, 娵,娵,jū,~cư,1, 娸,娸,qī,kỳ,1, 娽,娽,lu4,lộ,1, 婌,婌,shu2,thư,1, 婍,婍,qǐ,gả,1, 婐,婐,wǒ,oả,1, 婑,婑,rui2,nhuệ,1, 婒,婒,tan2,than,1, 婗,婗,ní,nghê,1, 婙,婙,jìng,~tinh,1, 婞,婞,xìng,hạnh,1, 婠,婠,wan1,vạn,1, 婣,婣,yīn,nhân,1, 婤,婤,zhōu,chu,1, 婥,婥,chuò,sước,1, 婨,婨,lún,lân,1, 婬,婬,yín,dâm,1, 婮,婮,jū,cư,1, 婰,婰,dian3,điện,1, 婹,婹,yǎo,yêu,1, 婻,婻,nan4,nam,1, 婾,婾,tōu,~thâu,1, 媄,媄,měi,mỹ / mẹ,2, 媅,媅,dān,đam,1, 媆,媆,ruǎn,~nhuyễn,1, 媉,媉,wo4,oa,1, 媊,媊,qián,~kiềm,1, 媋,媋,chun1,xuân,1, 媍,媍,fù,phụ,1, 媎,媎,jiě,chửa,1, 媏,媏,duān,đoan,1, 媔,媔,mián,miên,1, 媕,媕,ān,an,1, 媜,媜,zheng1,chính,1, 媞,媞,shì,thị,1, 媟,媟,xiè,tiết,1, 媠,媠,tuǒ,đoạ / noạ,2, 媢,媢,mào,mạo,1, 媤,媤,sī,~tư,1, 媥,媥,piān,~thiên,1, 媦,媦,wei4,vi,1, 媩,媩,hú,hồ,1, 媬,媬,bǎo,bảo,1, 媭,媭,xū,~tu,1, 媮,媮,tōu,thâu,1, 媱,媱,yao2,yêu,1, 媵,媵,yìng,dắng,1, 媶,媶,rong2,dung,1, 媹,媹,liu2,lưu,1, 媻,媻,pán,bàn,1, 嫅,嫅,jie1,kiệt,1, 嫎,嫎,pang2,bàng,1, 嫏,嫏,láng,lang,1, 嫐,嫐,nǎo,~não,1, 嫕,嫕,yì,ế,1, 嫛,嫛,yī,y,1, 嫝,嫝,kang1,khang,1, 嫞,嫞,yong1,dụng,1, 嫥,嫥,zhuan1,chuyên,1, 嫧,嫧,ze2,tắc,1, 嫬,嫬,zhē,~già,1, 嫮,嫮,hù,hộ,1, 嫰,嫰,nèn,non,1, 嫲,嫲,ma,ma,1, 嫸,嫸,zhan3,chiến,1, 嫼,嫼,mo4,mộ,1, 嫽,嫽,liáo,liêu,1, 嬃,媭,xū,tu,1, 嬅,嬅,huà,thoại,1, 嬍,嬍,měi,mĩ,1, 嬎,嬎,fàn,phiến,1, 嬓,嬓,jiào,khiếu,1, 嬔,嬔,fù,phiến,1, 嬚,嬚,lian3,liên,1, 嬝,嬝,niǎo,điệu / niệu,2, 嬠,嬠,can1,tham,1, 嬢,嬢,niáng,nương,1, 嬦,嬦,chóu,~trù,1, 嬹,嬹,xìng,~tính,1, 嬾,嬾,lǎn,lãn,1, 嬿,嬿,yàn,yến,1, 孄,孄,lǎn,lãn,1, 孅,孅,xiān,tiêm,1, 孆,孆,ying1,anh,1, 孈,孈,hui4,huệ,1, 孉,孉,quan2,quyền,1, 孊,孊,mi3,mật,1, 孏,孏,lǎn,lãn,1, 孒,孒,jué,quyết / củng,2, 孓,孓,jué,quyết,1, 孖,孖,mā,tư,1, 孞,孞,xin4,tâm,1, 孭,孭,miē,mị,1, 孮,孮,cong2,thông,1, 孶,孶,zī,tư / tứ,2, 孻,𡥧,nái,nai,1, 孼,孼,niè,nghiệt,1, 宂,宂,rǒng,nhũng,1, 宍,宍,ròu,nhục,1, 宐,宐,yí,~di,1, 宔,宔,zhǔ,~chủ,1, 実,実,shí,thực,1, 宧,宧,yí,di,1, 宨,宨,tiǎo,điệu,1, 宩,宩,shǐ,~sử,1, 宭,宭,qun2,quần,1, 宱,宱,zha4,trá,1, 宷,宷,shen3,thần,1, 宻,宻,mì,~mật,1, 宼,宼,kòu,khấu,1, 寁,寁,zǎn,toản,1, 寃,寃,yuān,oan,1, 寈,寈,qing1,khánh,1, 寍,寍,níng,~trữ,1, 寎,寎,bìng,kính,1, 寑,寑,qǐn,tẩm,1, 寛,寛,kuān,khoan,1, 寠,寠,jù,lũ / cũ,2, 寪,寪,wěi,vĩ,1, 寯,寯,jùn,tuấn,1, 寱,寱,yi4,nghĩa,1, 寽,寽,lǜ,~lục,1, 対,対,duì,đối,1, 尀,尀,pǒ,phả,1, 専,専,zhuān,chuyên,1, 尒,尒,ěr,nhĩ,1, 尙,尙,shàng,thượng,1, 尛,尛,mo2,mộ,1, 尜,尜,gá,~gắt,1, 尟,尟,xiǎn,tiển,1, 尠,尠,xiǎn,tiển,1, 尡,尡,kun,khôn,1, 尣,尣,wāng,uông,1, 尩,尩,wāng,uông,1, 尫,尫,wāng,uông,1, 尭,尭,yáo,~diêu,1, 尲,尲,gān,giam / dam,2, 尳,尳,gu3,cổ,1, 尵,尵,tui2,thối,1, 尶,尶,gān,giam,1, 屄,屄,bī,bi,1, 屇,屇,tián,điền,1, 屖,屖,xī,tê,1, 屘,屘,mǎn,mí,1, 屛,屛,píng,bình / bính,2, 屝,屝,fèi,phỉ,1, 屟,屟,xiè,tiết,1, 屦,屦,jù,cứ,1, 屧,屧,xiè,tiệp,1, 屨,屦,jù,lũ,1, 屩,屩,juē,cược,1, 屪,屪,liáo,liêu,1, 屫,屫,jué,cước,1, 屮,屮,chè,triệt,1, 屰,屰,nì,dịch,1, 屴,屴,lì,lực,1, 屶,屶,huì,~hội,1, 岅,岅,bǎn,phản,1, 岈,岈,yá,ha,1, 岊,岊,jié,tiết,1, 岍,岍,qiān,khiên,1, 岒,岒,qián,kiềm,1, 岕,岕,jie4,kiệt,1, 岖,岖,qū,~khu,1, 岝,岝,zuò,trách,1, 岞,岞,zuò,trách,1, 岤,岤,xue2,tuyết,1, 岧,岧,tiáo,thiều / đèo,2, 岨,岨,qū,thư,1, 岴,岴,qu1,khứ,1, 岶,岶,po4,phá,1, 岹,岹,tiáo,thiều,1, 岺,岺,líng,~linh,1, 岼,岼,ping2,bình,1, 岿,岿,kuī,~vị,1, 峀,峀,xiù,~tụ,1, 峂,峂,tóng,đồng,1, 峃,峃,xué,hạc,1, 峅,峅,bian4,biên,1, 峆,峆,he2,hợp,1, 峍,峍,lu4,lộ,1, 峎,峎,en3,ân,1, 峓,峓,yí,~nghi,1, 峖,峖,an1,an,1, 峗,峗,wei2,vi,1, 峘,峘,huan2,hoàn,1, 峚,峚,mì,mật,1, 峛,峛,li3,lý,1, 峜,峜,ji4,ký,1, 峝,峝,tóng,đồng / đỗng,2, 峟,峟,you4,hữu,1, 峠,峠,qiǎ,ca,1, 峧,峧,jiāo,giao,1, 峩,峩,é,nga,1, 峫,峫,xié,gia,1, 峱,峱,náo,nạo,1, 峵,峵,rong2,dung,1, 峸,峸,cheng2,thành,1, 峹,峹,tú,~đồ,1, 峼,峼,gao4,cao,1, 峿,峿,wú,ngô,1, 崀,崀,làng,lãng,1, 崁,崁,kàn,khám,1, 崅,崅,que4,khuyết,1, 崊,崊,lín,lờm,1, 崓,崓,gù,cố,1, 崘,崘,lún,lôn,1, 崜,崜,duo1,đa,1, 崥,崥,pi2,tỉ,1, 崨,崨,jie2,kiệt,1, 崫,崫,kū,~quật,1, 崶,崶,fēng,phong,1, 崹,崹,ti2,đề,1, 崿,崿,è,ngạc,1, 嵃,嵃,yan3,ngôn,1, 嵅,嵅,han2,hàn,1, 嵉,嵉,ting2,đình,1, 嵍,嵍,wu4,vũ,1, 嵑,嵑,ke3,khắc,1, 嵓,嵓,yán,nham,1, 嵖,嵖,chá,tra,1, 嵙,嵙,kē,khoa,1, 嵚,嵚,qīn,~khâm,1, 嵜,嵜,qí,khi,1, 嵞,嵞,tú,~đồ,1, 嵟,嵟,dui1,đối,1, 嵠,嵠,xī,~hi,1, 嵦,嵦,kǎi,khải,1, 嵧,嵧,liu2,lưu,1, 嵨,嵨,wu4,vũ,1, 嵪,嵪,qiao1,kiều,1, 嵲,嵲,niè,nghiệt,1, 嵳,嵳,cuó,~tha,1, 嵵,嵵,shi2,thị,1, 嵶,嵶,ruò,~nhược,1, 嵷,嵷,song3,tụng,1, 嵹,嵹,jiang4,giang,1, 嵻,嵻,kang1,khang,1, 嵼,嵼,chǎn,sản,1, 嵽,𫶇,dié,~điệp,1, 嵾,㟥,cēn,sâm,1, 嵿,嵿,ding3,đình,1, 嶀,嶀,tu1,đồ,1, 嶊,嶊,zui3,tối,1, 嶋,嶋,dǎo,đảo,1, 嶌,嶌,dǎo,đảo,1, 嶍,嶍,xí,tập,1, 嶎,嶎,yù,~dục,1, 嶐,嶐,long2,long,1, 嶒,嶒,céng,tằng,1, 嶓,嶓,bō,ba,1, 嶔,嵚,qīn,khâm,1, 嶖,嶖,yān,yêm,1, 嶜,嶜,jin1,kim,1, 嶝,嶝,dèng,đặng,1, 嶞,嶞,duò,đoạ,1, 嶟,嶟,zūn,tôn,1, 嶡,嶡,guì,quyết,1, 嶨,峃,xué,hạc,1, 嶩,嶩,náo,nao,1, 嶪,嶪,yè,nghiệp,1, 嶫,嶫,yè,nghiệp,1, 嶭,嶭,niè,nghiệt,1, 嶰,嶰,xiè,giải,1, 嶲,嶲,xī,tây,1, 嶳,嶳,di4,đệ,1, 嶴,嶴,ào,áo,1, 巃,巃,lóng,lung,1, 巆,巆,róng,vanh,1, 巇,巇,xī,hi / hy,2, 巋,岿,kuī,vị / khuy,2, 巌,巌,yán,nham,1, 巎,巎,náo,nao,1, 巓,巓,diān,điên,1, 巗,巗,yán,nham,1, 巘,𪩘,yǎn,nghiễn,1, 巙,巙,kui2,quý,1, 巚,巚,yǎn,~nghiễn,1, 巛,巛,chuān,xuyên,1, 巠,巠,jīng,kinh,1, 巣,巣,cháo,sào,1, 巤,巤,liè,~liệt,1, 巪,巪,jù,cự,1, 巭,巭,pu,cung,1, 巵,巵,zhī,chi,1, 巹,卺,jǐn,cẩn,1, 巺,巺,xùn,~rốn,1, 帄,帄,dīng,đinh,1, 帊,帊,pà,phạ,1, 帋,帋,zhǐ,chỉ,1, 帎,帎,dàn,~đạm,1, 帒,帒,dài,đẫy,1, 帗,帗,bō,phạt,1, 帞,帞,mo4,mộ,1, 帟,帟,yì,diệc,1, 帠,帠,yi4,nghĩa,1, 帡,帡,píng,bình,1, 帢,帢,qià,kháp,1, 帣,帣,juǎn,quyến,1, 帨,帨,shuì,thuế,1, 帬,帬,qún,quần,1, 帯,帯,dài,đới,1, 帱,帱,chóu,~trù,1, 帲,帲,píng,bình,1, 帵,帵,wān,oan,1, 帼,帼,guó,~quắc,1, 幈,幈,píng,bình,1, 幉,幉,die2,điệp,1, 幊,幊,gong1,công,1, 幋,幋,pán,bàn,1, 幍,幍,tāo,thao,1, 幎,幎,mì,mịch,1, 幑,幑,huī,huy,1, 幖,幖,biao1,tiêu,1, 幚,幚,bāng,bang,1, 幠,幠,hū,hu,1, 幤,幤,bì,~giẻ,1, 幦,幦,mì,mịch,1, 幧,幧,qiāo,thiêu,1, 幨,幨,chān,xiêm,1, 幩,幩,fén,phần,1, 幪,幪,méng,mông,1, 幬,帱,chóu,trù / đào,2, 幭,幭,miè,~miệt,1, 幮,幮,chú,trù,1, 幯,幯,jié,~tiệp,1, 幰,幰,xiǎn,hiển,1, 幱,幱,lán,~lan,1, 幵,幵,jiān,kiên,1, 庁,庁,tīng,sảnh / thính,2, 広,広,guǎng,~nghiễm,1, 庅,庅,mó,ma,1, 庈,庈,qín,cầm,1, 庉,庉,dùn,~nhọn,1, 庒,庒,zhuāng,~trang,1, 庬,庬,máng,mang / bàng,2, 庱,庱,chěng,~sính,1, 庳,庳,bì,bí / tì / bỉ / tý,4, 庴,庴,jí,~tịch,1, 庻,庻,shù,thú,1, 庼,庼,qǐng,khoảnh,1, 庽,庽,yù,ngụ,1, 庿,庿,miào,miếu,1, 廀,廀,sōu,sưu,1, 廃,廃,fèi,~phế,1, 廋,廋,sōu,sưu,1, 廌,廌,zhì,trĩ / trãi,2, 廎,庼,qǐng,khoảnh,1, 廏,廏,jiù,cứu,1, 廐,廐,jiù,cứu,1, 廑,廑,jǐn,cận / cần,2, 廔,廔,lóu,lưu,1, 廗,廗,dai4,đãi,1, 廙,廙,yì,dị,1, 廞,𫷷,xīn,hân,1, 廤,廤,kù,~kho,1, 廥,廥,kuài,quái,1, 廧,廧,qiáng,tường,1, 廭,廭,ji4,ký,1, 廰,廰,tīng,thính,1, 廱,廱,yōng,ung,1, 廸,廸,dí,địch,1, 廹,廹,pǎi,bách,1, 廻,廻,huí,hồi,1, 廼,廼,nǎi,nãi,1, 廽,廽,huí,hồi,1, 廿,廿,niàn,chấp / nhập,2, 弆,弆,jǔ,khí / cử,2, 弉,弉,zàng,~táng,1, 弌,弌,yī,nhất,1, 弍,弍,èr,nhị,1, 弎,弎,sān,tam,1, 弐,弐,èr,~nhị,1, 弖,弖,hù,cung,1, 弣,弣,fǔ,phủ,1, 弤,弤,dǐ,để,1, 弨,弨,chāo,siêu,1, 弪,弪,jìng,kính,1, 弫,弫,zhěn,chẩn,1, 弮,弮,quān,khuyên,1, 弴,弴,diāo,điêu,1, 弾,弾,dàn,đạn,1, 彄,𫸩,kōu,khu,1, 彅,彅,jian3,kiên,1, 彐,彐,jì,kí / ký / kệ / kẹ / mự,5, 彑,彑,jì,kệ,1, 彚,彚,huì,~tuệ,1, 彡,彡,shān,sam / tiệm,2, 彣,彣,wen2,văn,1, 彯,彯,piāo,phiêu,1, 彵,彵,tuo3,đà,1, 彽,彽,dī,đê,1, 徂,徂,cú,tồ / tò,2, 従,従,cóng,tòng,1, 徛,徛,jì,~kị,1, 徜,徜,cháng,thảng,1, 徝,徝,zhi4,chí,1, 徢,徢,xie4,tà,1, 徤,徤,jiàn,kiện,1, 徧,徧,biàn,biến,1, 徯,徯,xī,hề / hễ,2, 徰,徰,zheng1,chính,1, 徴,徴,zhēng,chủy / trừng / trưng / chứng,4, 徺,徺,jiao3,giáo,1, 徻,徻,huì,~uế,1, 忀,忀,xiāng,~hương,1, 忁,忁,bao4,bảo,1, 忂,忂,qú,cù,1, 忄,忄,xin,tâm,1, 忇,忇,lè,sực,1, 忈,忈,ren2,nhân,1, 忉,忉,dāo,đao / đau,2, 忑,忑,tè,thắc,1, 応,応,yīng,ưng,1, 忟,忟,wěn,~ùn,1, 忣,忣,ji2,ký,1, 忦,忦,jia2,gia,1, 忩,忩,cōng,thông,1, 忪,忪,sōng,chung,1, 忬,忬,yù,~rủ,1, 忮,忮,zhì,kĩ / kỹ,2, 忰,忰,cuì,~xót,1, 忲,忲,tài,thái,1, 忳,忳,tun2,đồn,1, 忴,忴,qián,linh,1, 忶,忶,hun2,hỗn,1, 忷,忷,xiōng,hung,1, 忸,忸,niǔ,nữu,1, 忹,忹,kuang2,khoáng,1, 忺,忺,xiān,hiêm,1, 忼,忼,kāng,khảng,1, 怃,怃,wǔ,vũ,1, 怊,怊,chāo,siêu,1, 怌,怌,pēi,~phôi,1, 怐,怐,jù,khấu,1, 怑,怑,bàn,bẳn,1, 怓,怓,náo,nao,1, 怗,怗,tiē,thiếp,1, 怚,怚,jù,thư,1, 怞,怞,chóu,du,1, 怟,怟,di4,đệ,1, 怢,怢,tu1,đồ,1, 怣,怣,you2,hữu,1, 怬,怬,xi4,tế,1, 怭,怭,bì,tất,1, 怱,怱,cōng,thông,1, 怲,怲,bǐng,bính / biếng,2, 怳,怳,huǎng,hoảng,1, 怶,怶,bì,bí,1, 怸,怸,xī,~tiếc,1, 怹,怹,tān,than,1, 怺,怺,yǒng,vắng,1, 怾,怾,zhǐ,~chỉ,1, 恀,恀,shì,~thị,1, 恄,恄,xì,ghét,1, 恇,恇,kuāng,khuông,1, 恈,恈,mou2,mưu,1, 恉,恉,zhǐ,chỉ,1, 恌,恌,tiāo,khiêu,1, 恎,恎,die2,điệp,1, 恏,恏,hào,háo,1, 恑,恑,guǐ,nguây,1, 恔,恔,jiǎo,hiệu,1, 恘,恘,qiū,~thu,1, 恛,恛,huí,hồi,1, 恜,恜,chì,thức,1, 恝,恝,jiá,kiết,1, 恞,恞,yí,~di,1, 恟,恟,xiōng,hung,1, 恠,恠,guài,quái,1, 恡,恡,lìn,lận,1, 恦,恦,shang4,thượng,1, 恧,恧,nǜ,nục,1, 恴,恴,de2,đức,1, 恵,恵,huì,~tuệ,1, 恹,恹,yān,yêm,1, 悀,悀,yǒng,dũng,1, 悁,悁,yuān,quyến / quyên,2, 悂,悂,pi1,tỉ,1, 悈,悈,jiè,giới,1, 悋,悋,lìn,lẫn,1, 悑,悑,bù,bỏ,1, 悒,悒,yì,ấp,1, 悘,悘,yi1,nghĩa,1, 悙,悙,heng1,hanh,1, 悛,悛,quān,thuân / thoăn,2, 悝,悝,kuī,lý / khôi,2, 悞,悮,wù,ngộ,1, 悢,悢,liàng,lượng,1, 悤,悤,cōng,thông,1, 悩,悩,nǎo,~não,1, 悪,悪,è,ác,1, 悫,悫,què,xác,1, 悮,悮,wù,ngộ,1, 悱,悱,fěi,phỉ,1, 悳,悳,dé,đức,1, 悷,悷,lì,lệ,1, 悹,悹,guan4,quan,1, 悿,悿,tian3,thiên,1, 惃,惃,gun3,côn,1, 惄,惄,nì,nịch,1, 惍,惍,jīn,căm,1, 惎,惎,jì,kị / kỵ,2, 惏,惏,lán,lâm / lam / lầm,3, 惐,惐,yu4,ngọc,1, 惒,惒,hé,hoà,1, 惓,惓,quán,quyền,1, 惖,惖,tì,~thích,1, 惗,惗,niè,~nghiệt,1, 惙,惙,chuò,chuyết,1, 惝,惝,chǎng,thảng / sượng,2, 惞,惞,xin1,tâm,1, 惢,惢,suǒ,nhị,1, 惪,惪,dé,đức,1, 惷,惷,chǔn,xuẩn,1, 惸,惸,qióng,quỳnh,1, 惼,惼,biǎn,bẽn,1, 愃,愃,xuān,~huyên,1, 愅,愅,ge2,cách,1, 愇,愇,wei3,vi,1, 愊,愊,bì,phức / bực,2, 愌,愌,huan4,hoàn,1, 愐,愐,miǎn,miễn / giợn,2, 愑,愑,yǒng,dũng,1, 愒,愒,kài,khế / khái,2, 愓,愓,dàng,đãng,1, 愖,愖,chén,thầm,1, 愙,愙,kè,khác,1, 愝,愝,yan3,ngôn,1, 愡,愡,zǒng,~tổng,1, 愢,愢,sāi,tai,1, 愱,愱,ji2,ký,1, 愲,愲,gu3,cổ,1, 愳,愳,jù,cụ,1, 愻,愻,xùn,~tấn,1, 愼,愼,shèn,thận,1, 愽,愽,bó,bác,1, 慀,慀,xi4,tế,1, 慁,慁,hùn,hỗn,1, 慃,慃,yǎng,õng,1, 慅,慅,sāo,tao,1, 慆,慆,tāo,thao,1, 慇,慇,yīn,ân,1, 慉,慉,xù,súc,1, 慙,慙,cán,tàm,1, 慜,慜,mǐn,mẫn,1, 慞,慞,zhāng,chương,1, 慤,悫,què,xác / khác,2, 慥,慥,zào,tháo,1, 慬,慬,qín,cần / cỡn,2, 慭,慭,yìn,~ngận,1, 慱,慱,tuán,đoàn,1, 慴,慴,shè,điệp / tiệp / nhiếp / triệp,4, 慹,慹,zhi2,chí,1, 慺,㥪,lóu,lưu,1, 慽,慽,qī,thích,1, 慿,慿,píng,bằng,1, 憀,憀,liáo,liêu,1, 憃,憃,chōng,xuẩn / thung,2, 憇,憇,qì,khế,1, 憍,憍,jiāo,kiêu,1, 憓,憓,huì,~tuệ,1, 憗,憗,yìn,ngận,1, 憘,憘,xǐ,~hí,1, 憙,憙,xǐ,hí / hỷ,2, 憛,憛,tán,đạn,1, 憝,憝,duì,đỗi,1, 憟,憟,su4,tố,1, 憦,憦,lào,~lạo,1, 憪,憪,xián,hàn,1, 憭,憭,liǎo,liễu / trêu,2, 憮,怃,wǔ,vũ / hủ,2, 憰,憰,jué,quyết,1, 憵,憵,pī,~phích,1, 憸,憸,xiān,tiêm,1, 憹,憹,náo,não,1, 憺,憺,dàn,đảm,1, 憻,憻,tan3,than,1, 懁,懁,xuān,huyên,1, 懃,懃,qín,cần,1, 懄,懄,qín,cần,1, 懅,懅,jù,cứ,1, 懐,懐,huái,hoài,1, 懓,懓,ài,áy,1, 懕,懕,yān,yêm,1, 懛,懛,dāi,~ngốc,1, 懝,懝,ai4,ai,1, 懢,懢,lán,nhàm,1, 懤,㤽,chóu,trù,1, 懥,懥,zhì,chí / sý,2, 懧,懧,nuò,nạnh,1, 懨,恹,yān,yêm,1, 懫,懫,zhì,chí,1, 懬,懬,kuang4,khoáng,1, 懭,懭,kuang3,khoáng,1, 懮,懮,yǒu,ưu,1, 懰,懰,liú,lưu,1, 懱,懱,miè,miệt,1, 懴,懴,chàn,~sám,1, 懻,懻,jì,~kị,1, 戁,戁,nǎn,nản,1, 戄,戄,jué,quặc,1, 戅,戅,gàng,tráng,1, 戉,戉,yuè,việt,1, 戋,戋,jiān,~tiên,1, 戤,戤,gài,cái / ngái,2, 戩,戬,jiǎn,tiển,1, 戬,戬,jiǎn,~tiển,1, 戭,戭,yǎn,diễn,1, 戵,戵,qú,cù,1, 戸,戸,hù,hộ,1, 戹,戹,è,ách,1, 戺,戺,shì,sĩ,1, 戻,戻,tì,~thế,1, 戼,戼,mǎo,mão,1, 戽,戽,hù,hố,1, 扂,扂,diàn,điệm,1, 扃,扃,jiōng,quynh,1, 扄,扄,shǎng,tưởng,1, 扅,扅,yí,~di,1, 扊,扊,yǎn,diễm,1, 扐,扐,lè,lặc,1, 払,払,fǎn,chàng,1, 扗,扗,zài,nhổ,1, 扙,扙,zhàng,rượn,1, 扞,扞,hàn,hãn,1, 扡,扡,tuō,tha,1, 扥,扥,den4,đằng,1, 扨,扨,rèn,nhấn,1, 扲,扲,qián,cầm,1, 扵,扵,yú,~du,1, 扺,扺,zhǐ,chỉ,1, 扻,扻,zhì,tiết,1, 扽,扽,dèn,đùn,1, 抁,抁,yan3,ngôn,1, 抂,抂,kuang2,khoáng,1, 抃,抃,biàn,biện / biến / bện,3, 抅,抅,jū,~câu,1, 抆,抆,wěn,vấn / vặn,2, 抇,抇,hú,nhặt,1, 抈,抈,yuè,nguyệt / ngoắt,2, 抌,抌,dǎn,thẩm,1, 抎,抎,yun3,vân,1, 抏,抏,wán,ngoạn,1, 抔,抔,póu,bồi,1, 抜,抜,bá,bạt,1, 抝,抝,ǎo,ảo,1, 択,択,zé,trạch,1, 抦,抦,bǐng,~bỉnh,1, 抨,抨,pēng,bình / phanh / banh,3, 抩,抩,nán,nhóm,1, 抪,抪,bù,bó,1, 抮,抮,zhěn,chẩn,1, 抯,抯,zhā,vả,1, 抰,抰,yāng,dưỡng,1, 抳,抳,nǐ,nai,1, 抴,抴,yè,duệ,1, 抶,抶,chì,sất / thắt,2, 抷,抷,pī,phơ,1, 抸,抸,jiā,bẹp,1, 抺,抺,mèi,vầy,1, 抾,抾,qū,khứa,1, 拁,拁,jiā,giơ,1, 拃,拃,zhǎ,tra,1, 拑,拑,qián,kiềm / cùm,2, 拕,拕,tuō,tha,1, 拝,拝,bài,bái,1, 拞,拞,dǐ,khua / khêu,2, 拠,拠,jù,cứ,1, 拪,拪,qiān,thiên / tay,2, 拲,拲,gong3,công,1, 拵,拵,cún,dồn,1, 拹,拹,xie2,tà,1, 挃,挃,zhì,chọi,1, 挅,挅,duǒ,xoá,1, 挆,挆,duǒ,đỏa,1, 挊,挊,nòng,~lỏng,1, 挍,挍,jiào,hiệu / gieo,2, 挏,挏,dòng,rùng,1, 挐,挐,ná,nã / noa / nư,3, 挔,挔,lǚ,~trã,1, 挕,挕,dié,nhẹ,1, 挘,挘,liě,~tiểu,1, 挜,挜,yà,á,1, 挬,挬,bó,vọt,1, 挭,挭,gěng,gánh,1, 挮,挮,ti3,đề,1, 挳,挳,keng1,khanh,1, 挴,挴,měi,mói,1, 挵,挵,nòng,phan / lỏng / lộng,3, 挷,挷,péng,văng,1, 挸,挸,jiǎn,kén,1, 挻,挻,shan1,sơn,1, 挿,挿,chā,thọc,1, 捀,捀,feng2,phong,1, 捁,捁,jiǎo,kéo,1, 捃,捃,jùn,khuân / quấn,2, 捄,捄,jiù,cứu,1, 捈,捈,tú,giơ,1, 捊,捊,pou2,phẫu,1, 捒,捒,shu4,thư,1, 捓,捓,yé,gia / da,2, 捔,捔,jué,~quặc,1, 捗,捗,bù,duệ,1, 捘,捘,zùn,thoa / tuấn,2, 捙,捙,yè,~áp,1, 捛,捛,lǚ,trã,1, 捜,捜,sōu,~sưu,1, 捠,捠,bāng,banh,1, 捤,捤,wěi,vãi,1, 捥,捥,wàn,oản / uốn,2, 捦,捦,qín,cầm,1, 捩,捩,liè,lệ / liệt,2, 捬,捬,fǔ,~vỗ,1, 捭,捭,bǎi,bãi / phách,2, 捯,捯,dáo,đố,1, 捰,捰,wo3,oa,1, 捴,捴,zǒng,tổng,1, 捵,捵,chēn,điến,1, 捹,捹,bèn,~bôn,1, 捼,捼,ruó,noa / nhoa,2, 捿,捿,qī,thê,1, 掅,掅,qìng,thanh,1, 掆,㧏,gāng,~cương,1, 掊,掊,póu,bồi / bẫu / phẩu / bốc,4, 掎,掎,jǐ,ky / ỷ / kỷ,3, 掟,掟,zhěng,~chỉnh,1, 掤,掤,bīng,băng,1, 掦,掦,tì,~thế,1, 掫,掫,zhōu,tưu,1, 掭,掭,tiàn,~thiến,1, 掯,掯,kèn,khẳng,1, 掱,掱,pá,thủ / vát,2, 掲,掲,jiē,~yết,1, 掹,掹,meng,~manh,1, 掻,掻,sāo,~trao,1, 掽,掽,pèng,bính / bánh,2, 掿,掿,nuò,nhắc,1, 揁,揁,zhēng,rinh,1, 揂,揂,jiū,dùa,1, 揃,揃,jiǎn,tiên,1, 揅,揅,yán,nghiên,1, 揇,揇,nǎn,nam,1, 揈,揈,hōng,~huênh,1, 揌,揌,sāi,tai,1, 揑,揑,niē,niết,1, 揓,揓,shì,~rị,1, 揔,揔,zǒng,tổng,1, 揕,揕,zhèn,trấm / chấm / chạm,3, 揗,揗,xún,tuần / thuẫn,2, 揘,揘,yóng,hoành,1, 揜,揜,yǎn,yểm,1, 揞,揞,ǎn,yêm / ẵm,2, 揠,揠,yà,yển / yết,2, 揢,揢,ké,khách,1, 揥,揥,tì,thế,1, 揦,揦,lá,lạt,1, 揫,揫,jiū,thu,1, 揬,揬,tú,dụt,1, 揯,搄,gèn,canh,1, 揰,揰,chòng,súng,1, 揳,揳,xiē,tiết / khế,2, 揶,揶,yé,gia / da,2, 揷,揷,chā,sáp,1, 揸,揸,zhā,tra,1, 揹,揹,bēi,bội,1, 揺,揺,yáo,dao,1, 揻,揻,wēi,uy,1, 揼,揼,beng,~đạm,1, 揾,揾,wèn,ùn,1, 搃,搃,zǒng,~tổng,1, 搆,搆,gòu,câu / cấu,2, 搇,搇,qìn,khấm,1, 搈,搈,róng,dong,1, 搉,搉,què,xác / giác,2, 搊,搊,chōu,sưu / so / xâu,3, 搋,搋,chuāi,soai,1, 搌,搌,zhǎn,triển,1, 搎,搎,sūn,tôn / dun,2, 搒,搒,bàng,bang / bãng,2, 搕,搕,kē,khạp,1, 搘,搘,zhī,chi,1, 搙,搙,nù,nục,1, 搝,搝,qiǔ,xỏ,1, 搢,搢,jìn,tấn,1, 搣,搣,miè,diệt,1, 搤,搤,è,ách,1, 搨,搨,tà,tháp,1, 搮,搮,lì,lắt,1, 搯,搯,tāo,đào,1, 搲,搲,wā,oa,1, 搳,搳,huá,hoa,1, 搵,揾,wèn,ùn / uẩn / vấn / ấn / uấn,5, 搸,搸,zhen1,chân,1, 搹,搹,e4,ác,1, 搼,搼,quan2,quyền,1, 搾,搾,zhà,trá,1, 摀,摀,wǔ,ô,1, 摂,摂,shè,~nhép,1, 摃,摃,káng,~giăng,1, 摅,摅,shū,~lựa,1, 摋,摋,sà,sát,1, 摎,摎,jiū,cưu,1, 摏,摏,chōng,thung,1, 摓,摓,féng,phùng / bồng,2, 摕,摕,dì,đế,1, 摙,摙,liǎn,liễn / lèn,2, 摚,摚,chēng,~xênh,1, 摛,摛,chī,si,1, 摠,摠,zǒng,tổng,1, 摡,摡,gài,cái,1, 摣,摣,zhā,~trát,1, 摤,摤,chuang3,song,1, 摦,摦,huà,thoại,1, 摪,摪,jiāng,rướn,1, 摬,摬,ying3,anh,1, 摮,摮,áo,ngao,1, 摰,摰,niè,nghiệt,1, 摲,摲,chàn,sảm,1, 摴,摴,chū,sư,1, 摼,摼,kēng,ken,1, 摿,摿,yáo,~gieo,1, 撃,撃,jī,kích,1, 撆,撆,piē,biết,1, 撉,撉,dūn,đôn,1, 撊,撊,xiàn,giản,1, 撋,撋,ruán,nhuyên,1, 撌,撌,guì,quấy,1, 撍,撍,zǎn,~toàn,1, 撎,撎,yì,nhắt,1, 撔,撔,hòng,ngảnh,1, 撖,撖,hàn,hạm,1, 撗,撗,guang4,quang,1, 撘,撘,dā,đáp,1, 撙,撙,zǔn,tỗn / tổn,2, 撚,撚,niǎn,nhiên / niễn / niên,3, 撝,㧑,huī,huy / vày,2, 撡,撡,cāo,thao,1, 撢,撢,dǎn,đạn / đùm,2, 撦,撦,chě,xả,1, 撧,撧,juē,tuyệt,1, 撽,撽,qiào,khiếu,1, 擃,擃,nǎng,nống,1, 擉,擉,chuò,trạc / thọc,2, 擏,擏,qíng,~kình,1, 擓,㧟,kuǎi,khối,1, 擕,擕,xié,huề,1, 擖,擖,kā,ca,1, 擗,擗,pǐ,tịch / phích / bịch,3, 擙,擙,ào,~húc,1, 擛,擛,yè,dẹp,1, 擜,擜,è,ngột,1, 擝,擝,mēng,~manh,1, 擡,擡,tái,đài,1, 擥,擥,lǎn,lãm,1, 擧,擧,jǔ,cử,1, 擨,擨,yé,gia,1, 擩,擩,rǔ,nhũ,1, 擪,擪,yè,áp,1, 擫,擫,yè,áp,1, 擳,擳,zhì,~chí,1, 擵,擵,mó,ma,1, 擸,擸,liè,liệp / xợp,2, 攁,攁,yang3,dương,1, 攂,攂,lèi,lôi,1, 攃,攃,cā,thát,1, 攄,摅,shū,sư / lựa,2, 攅,攅,zǎn,toàn,1, 攈,攈,jùn,quấn,1, 攋,攋,là,lại,1, 攐,攐,qiān,khiên,1, 攑,攑,qiān,gỡ,1, 攓,攓,qiān,kiển,1, 攞,攞,luó,rà,1, 攟,攟,jùn,quấn,1, 攠,攠,mi2,mật,1, 攦,攦,li4,lý,1, 攨,攨,wa1,oa,1, 攩,攩,dǎng,đảng,1, 攭,攭,li4,lý,1, 攰,攰,guì,hội,1, 攴,攴,pū,phộc / phác,2, 攷,攷,kǎo,khảo,1, 攺,攺,yǐ,cải,1, 敀,敀,po4,phá,1, 敁,敁,diān,điêm,1, 敂,敂,kòu,khấu,1, 敃,敃,mǐn,mẫn,1, 敍,敍,xù,tự,1, 敔,敔,yǔ,ngữ,1, 敚,敚,duó,thoát,1, 敜,敜,niè,niếp,1, 敠,敠,duō,~xuyết,1, 敡,敡,yì,~dịch,1, 敧,敧,jī,~cơ,1, 敨,敨,tou3,đầu,1, 敪,敪,duō,xuyết,1, 敭,敭,yáng,dương,1, 敳,敳,ái,~ngai,1, 敻,敻,xiòng,quýnh / huyến,2, 敽,敽,jiǎo,kiểu,1, 敿,敿,jiǎo,kiểu,1, 斀,斀,zhuo2,trác,1, 斄,斄,lí,lai,1, 斅,斅,xiào,hiệu,1, 斈,斈,xué,học,1, 斉,斉,qí,tề,1, 斍,斍,jué,~quyết,1, 斎,斎,zhāi,trai,1, 斒,斒,bān,ban,1, 斔,斔,yǔ,~dữu,1, 斚,斚,jiǎ,giả,1, 斞,斞,yǔ,dữu,1, 斠,斠,jiào,các / giác / dác,3, 斢,斢,tiǎo,~điệu,1, 斨,斨,qiāng,thương,1, 斮,斮,cuò,trác,1, 斲,斲,zhuó,trác,1, 斴,斴,lín,lân,1, 斵,斵,zhuó,trác,1, 斶,斶,chù,~súc,1, 斸,斸,zhǔ,trọc,1, 旉,旉,fū,phu,1, 旊,旊,fǎng,phưởng,1, 旍,旍,jīng,~tinh,1, 旐,旐,zhào,triệu,1, 旕,旕,yú,~dư,1, 旘,旘,zhì,~xí,1, 旙,旙,fān,phiên,1, 旛,旛,fān,phan / phướn,2, 旜,旜,zhān,~chiên,1, 旝,旝,kuài,quái,1, 旟,旟,yú,dư,1, 旡,旡,jì,ký,1, 旤,旤,huò,hoạ / họa,2, 旪,旪,xié,hiệp,1, 旲,旲,tai2,thái,1, 旳,旳,dì,đích,1, 旴,旴,xū,hu / hù,2, 旵,旵,chǎn,thảm,1, 旹,旹,shí,thì / thời,2, 旼,旼,mín,mân,1, 旽,旽,tūn,thôn,1, 旾,旾,chūn,xuân,1, 昄,昄,bǎn,bản,1, 昈,昈,hu4,hồ,1, 昐,昐,fen1,phân,1, 昑,昑,qǐn,ẩm,1, 昒,昒,hū,hốt,1, 昚,昚,shèn,thận,1, 昛,昛,jù,cữ,1, 昜,昜,yáng,dương,1, 昡,昡,xuàn,huyễn,1, 昣,昣,zhěn,chẩn,1, 昤,昤,líng,~linh,1, 昦,昦,hào,hạo,1, 昬,昬,hūn,hôn,1, 昲,昲,fèi,~phí,1, 昳,昳,dié,điệt,1, 昷,昷,wēn,~uân,1, 昸,昸,dong1,đông,1, 昻,昻,áng,ngang,1, 昽,昽,lóng,~lông,1, 昿,昿,kuàng,~khoảng,1, 晄,晄,huǎng,hoảng / hoáng,2, 晅,晅,xuǎn,huyên,1, 晇,晇,xu1,hư,1, 晈,晈,jiao3,giáo,1, 晑,晑,xiǎng,~hướng,1, 晙,晙,jùn,tuấn,1, 晛,𬀪,xiàn,hiện,1, 晜,晜,kūn,côn,1, 晧,晧,hào,hạo,1, 晪,晪,tiǎn,lang,1, 晬,晬,zuì,tối,1, 晸,晸,zhěng,chỉnh,1, 晹,晹,yì,~ế,1, 晻,晻,àn,ám,1, 晼,晼,wǎn,uyển,1, 晿,晿,chāng,~xương,1, 暁,暁,xiǎo,hẻo,1, 暃,暃,fei1,phí,1, 暆,暆,yí,di,1, 暋,暋,mǐn,mẫn / mân,2, 暏,暏,shǔ,thụ,1, 暔,暔,nán,nam,1, 暕,暕,jiǎn,~giản,1, 暜,暜,pǔ,phổ,1, 暞,暞,jiǎo,kiểu,1, 暦,暦,lì,lịch,1, 暩,暩,ji4,ký,1, 暪,暪,mèn,mãn,1, 暬,暬,xie4,tà,1, 暭,暭,hào,hạo,1, 暵,暵,hàn,hán,1, 暶,暶,xuán,tuyền,1, 暸,暸,liáo,liêu,1, 暻,暻,jǐng,cảnh,1, 暼,暼,piē,~phiết,1, 暿,暿,xi3,tế,1, 曀,曀,yì,ế / ý / ê,3, 曁,曁,jì,kỵ,1, 曂,曂,huang4,hoàng,1, 曅,曅,yè,~diệp,1, 曈,曈,tóng,đồng,1, 曍,曍,hào,hạo,1, 曎,曎,yi4,nghĩa,1, 曐,曐,xīng,~tinh,1, 曑,曑,shēn,sâm,1, 曒,曒,jiǎo,kiểu,1, 曓,曓,bào,~bạo,1, 曕,曕,yàn,diễm,1, 曣,曣,yàn,yến,1, 曤,曤,huo4,hoạt,1, 曥,𣆐,lú,trưa,1, 曧,曧,rong2,dung,1, 曨,昽,lóng,lung / lông,2, 曫,曫,luan2,loạn,1, 曭,曭,tǎng,~thẳng,1, 曮,曮,yan3,ngôn,1, 曱,曱,yuē,~hoạch,1, 曵,曵,yè,duệ,1, 曺,曺,cáo,tào,1, 曻,曻,shēng,~sanh,1, 曽,曽,cēng,tằng,1, 朁,朁,cǎn,thảm,1, 朂,朂,xu4,hư,1, 朄,朄,yin3,âm,1, 朅,朅,qiè,khiết,1, 朆,朆,fēn,phân,1, 朌,朌,fén,phần,1, 朏,朏,fěi,phỉ / xoét,2, 朒,朒,nǜ,nục,1, 朖,朖,lǎng,lãng,1, 朘,朘,zuī,~chuối,1, 朙,朙,míng,minh,1, 朚,朚,huang1,hoàng,1, 朞,朞,jī,kỳ / ki,2, 朡,朡,zong1,tông,1, 朢,朢,wàng,vọng,1, 朣,朣,tóng,đồng,1, 朩,朩,děng,mục,1, 朰,朰,mù,trát,1, 朲,朲,ren2,nhân,1, 朳,朳,bā,bát,1, 朶,朶,duǒ,đoá / đóa,2, 朸,朸,li4,lý,1, 朻,朻,jiu1,cửu,1, 朿,朿,cì,thứ,1, 杁,杁,ru4,nhục,1, 杇,杇,wū,ô,1, 杋,杋,fan2,phàn,1, 杔,杔,tuo1,đà,1, 杕,杕,dì,đại / đệ,2, 杗,杗,máng,mang,1, 杘,杘,chi4,xỉ,1, 杙,杙,yì,dặc,1, 杝,杝,lí,di,1, 杢,杢,jié,giáng,1, 杣,杣,mián / shān,sơn,1, 杤,杤,wàn,~vạn,1, 杫,杫,si4,tư,1, 杮,杮,fèi,~phí,1, 杴,杴,xiān,~sim,1, 杶,杶,chūn,đòn / suân,2, 杹,杹,hua4,hoa,1, 杺,杺,xīn,tăm,1, 杻,杻,chǒu,nữu / sửu / xiềng,3, 枅,枅,jī,bình / phanh,2, 枆,枆,mao2,mao,1, 枊,枊,àng,ngang,1, 枑,枑,hù,hộ,1, 枓,枓,dǒu,đẩu / rẫu,2, 枖,枖,yao1,yêu,1, 枙,枙,ě,nga,1, 枛,枛,zhào,trảu,1, 枦,枦,lu2,lộ,1, 枧,枧,jiǎn,~ghém,1, 枮,枮,xiān,sim,1, 枱,枱,tái,đài,1, 枲,枲,xǐ,tỉ / tỷ,2, 枺,枺,mo4,mộ,1, 枻,枻,yì,tiết / duệ,2, 枿,枿,nie4,niết,1, 柀,柀,bi3,bí,1, 柁,柁,tuó / duò,đà / xà / đả,3, 柂,柂,yí,di,1, 柃,柃,líng,linh / rành,2, 柅,柅,nǐ,nỉ,1, 柆,柆,lā,sập,1, 柈,柈,bàn,bàn,1, 柋,柋,dai4,đãi,1, 柌,柌,ci2,từ,1, 柍,柍,yang3,dương,1, 柎,柎,fū,phụ / phu / phủ,3, 柒,柒,qī,thất,1, 柕,柕,mao4,mao,1, 柗,柗,song1,tụng,1, 柠,柠,níng,~nịnh,1, 柣,柣,zhì,trật,1, 柧,柧,gu1,cổ,1, 柪,柪,āo,ấu,1, 柮,柮,duò,đốt,1, 柲,柲,bì,biết,1, 柶,柶,sì,tứ,1, 柸,柸,pēi,phôi,1, 柹,柹,shì,thị / sĩ,2, 柼,柼,yao3,yêu,1, 柾,柾,jiù,cữu,1, 栁,栁,liǔ,~liễu,1, 栂,栂,méi,~mai,1, 栃,栃,lì,lệ,1, 栄,栄,róng,vinh,1, 栍,栍,shēng,sanh,1, 栐,栐,yǒng,vành,1, 栒,栒,xún,tuần,1, 栔,栔,qì,khế,1, 栕,栕,zhen1,chân,1, 栘,栘,yí,di / đa,2, 栛,栛,lì,lệ,1, 栝,栝,guā,quát,1, 栞,栞,kān,san,1, 栟,栟,bēn,kiên / bôn,2, 栢,栢,bǎi,bách / bứa,2, 栤,栤,bing4,bính,1, 栰,栰,fá,phạt,1, 栳,栳,lǎo,lão,1, 栴,栴,zhān,chiên,1, 栶,栶,yin1,âm,1, 栺,栺,yi4,nghĩa,1, 栿,栿,fú,~phù,1, 桄,桄,guāng,quang / quáng,2, 桊,桊,juàn,quyến,1, 桋,桋,yí,di,1, 桎,桎,zhì,chất / chuối / trất,3, 桒,桒,sāng,tang,1, 桚,桚,zǎn,tạt,1, 桛,桛,kase,kháp,1, 桝,桝,jié,kiệt,1, 桟,桟,zhàn,~sàn,1, 桪,桪,xún,~giầm,1, 桫,桫,suō,sa,1, 桬,桬,shā,sa,1, 桭,桭,zhēn,thần,1, 桮,桮,bēi,bễ / bôi,2, 桯,桯,tīng,thinh,1, 桰,桰,kuò,quát,1, 桱,桱,jing4,kinh,1, 桲,桲,po,bột / vụt,2, 桸,桸,xi1,tế,1, 桹,桹,láng,lang,1, 桼,桼,qī,thất,1, 桽,桽,wen3,văn,1, 梂,梂,qiú,cầu,1, 梄,梄,yǒu,~dửu,1, 梇,梇,lòng,róng,1, 梈,梈,peng1,bằng,1, 梉,梉,zhuang1,trang,1, 梊,梊,dì,đế,1, 梎,梎,āo,âu,1, 梏,梏,gù,cốc / gáo,2, 梐,梐,bì,bệ / bẹ,2, 梒,梒,hán,hòm,1, 梙,梙,huan4,hoàn,1, 梛,梛,nuó,nứa,1, 梜,𬂩,jiā,giáp,1, 梞,梞,jì,cậy,1, 梠,梠,lǚ,lữ,1, 梡,梡,hún,khoản,1, 梣,梣,chén,sầm / rầm,2, 梤,梤,fen2,phân,1, 梥,梥,sōng,~tùng,1, 梪,梪,dou4,đấu,1, 梫,梫,qǐn,tẩm,1, 梬,梬,yǐng,sến,1, 梱,梱,kǔn,khổn / khốn / ngôn,3, 梸,梸,lí,~lê,1, 梹,梹,bīn,tân / biêng,2, 梻,梻,fó,~phật,1, 梼,梼,táo,~đào,1, 棃,棃,lí,lê,1, 棅,棅,bǐng,bính,1, 棏,棏,de2,đức,1, 棑,棑,pái,bài,1, 棛,棛,yu4,ngọc,1, 棡,㭎,gāng,~cương,1, 棢,棢,wǎng,~uổng,1, 棥,棥,fán,~phàn,1, 棳,棳,zhuō,xuyết,1, 棷,棷,zou1,tấu,1, 棸,棸,zōu,trâu,1, 棼,棼,fén,phần,1, 椀,椀,wǎn,oản,1, 椄,椄,jiē,tiếp,1, 椉,椉,chéng,thừa,1, 椊,椊,zuó,chốt,1, 椌,椌,qiāng,khoang,1, 椑,椑,bēi,ty,1, 椔,椔,zi1,tử,1, 椖,椖,peng2,bằng,1, 椗,椗,dìng,đính,1, 椙,椙,chang1,xương,1, 椚,椚,mēn,mun,1, 椛,椛,huā,hoa,1, 検,検,jiǎn,~ghém,1, 椝,椝,guī,~quy,1, 椞,椞,xi4,tế,1, 椠,椠,qiàn,~tạm,1, 椡,椡,dao4,đạo,1, 椥,椥,zhī,tre,1, 椧,椧,mìng,mệnh,1, 椩,椩,geng1,canh,1, 椪,椪,pèng,bính,1, 椫,椫,shàn,thiện,1, 椮,椮,sēn,sâm,1, 椯,椯,duo3,đa,1, 椲,㭏,wěi,vĩ,1, 椳,椳,wēi,ôi / ổi,2, 椵,椵,jiǎ,giả,1, 椶,椶,zōng,tông,1, 椷,椷,jiān,hàm / giam / ham,3, 椸,椸,yí,di,1, 椺,椺,xí,~hịch,1, 楆,楆,yao1,yêu,1, 楇,楇,huo4,hoạt,1, 楍,楍,běn,bản,1, 楎,楎,huī,hồn,1, 楏,楏,kui2,quý,1, 楐,楐,jie4,kiệt,1, 楒,楒,si1,tư,1, 楕,楕,tuǒ,~thỏa,1, 楖,楖,zhi4,chí,1, 楛,楛,hù,hộ / khổ / gỗ,3, 楜,楜,hu2,hồ,1, 楟,楟,tíng,đình,1, 楡,楡,yú,du,1, 楢,楢,yóu,do / giùa,2, 楥,楥,xuàn,huyên,1, 楩,楩,pián,tiện,1, 楪,楪,dié,điệp,1, 楬,楬,jié,kiệt / kệ,2, 楰,楰,yú,du,1, 楱,楱,zòu,táu,1, 楳,楳,méi,kì / mai / mõ,3, 楴,楴,tì,ghế,1, 楺,楺,rou3,nhục,1, 楻,楻,huáng,~hoàng,1, 楽,楽,lè,lạc,1, 楿,楿,xiang1,tương,1, 榀,榀,pǐn,bẩm,1, 榃,榃,tán,~đàm,1, 榅,榅,wēn,uất,1, 榊,榊,shén,thần,1, 榌,榌,bī,phi,1, 榎,榎,jiǎ,giả,1, 榑,榑,fú,phù,1, 榗,榗,jian4,kiên,1, 榠,榠,míng,minh,1, 榡,榡,sù,tó,1, 榢,榢,jià,giá,1, 榣,榣,yao2,yêu,1, 榤,榤,jié,kiệt,1, 榥,榥,huàng,hoảng,1, 榩,榩,qián,kiền,1, 榬,榬,yuan2,nguyên,1, 榰,榰,zhī,chi,1, 榲,榅,wēn,ôn / ốt,2, 榳,榳,ting2,đình,1, 榼,榼,kē,khạp,1, 槀,槀,gǎo,cảo,1, 槇,槇,diān,điên,1, 槕,槕,zhuō,trác,1, 槖,槖,tuó,thác,1, 槙,槙,diān,điên,1, 槚,槚,jiǎ,giả,1, 槜,槜,zuì,~tuy,1, 槞,槞,lóng,trồng,1, 槣,槣,jī,ghế,1, 槥,槥,huì,tuệ,1, 槧,椠,qiàn,tạm / thiễm,2, 槩,槩,gài,khái,1, 槪,槪,gài,~cái,1, 槱,槱,yǒu,dửu,1, 槴,槴,hu4,hồ,1, 槵,槵,huàn,hoạn,1, 槶,椢,guì,guốc,1, 槷,槷,nie4,niết,1, 槹,槹,gāo,cao,1, 槺,槺,kāng,khang,1, 樄,樄,chen2,thần,1, 樇,樇,xiu1,tu,1, 樎,樎,sù,túc,1, 樏,樏,lěi,~lũy,1, 樐,樐,lǔ,lỗ,1, 樒,樒,mì,~mịch,1, 樔,樔,cháo,sào,1, 樕,樕,sù,~túc,1, 樖,樖,kē,quả,1, 樚,樚,lù,lục,1, 樛,樛,jiū,cù,1, 樝,樝,zhā,tra,1, 樠,樠,mán,man,1, 樢,㭤,niǎo,~điểu,1, 樧,榝,shā,sát,1, 樨,樨,xī,tê,1, 権,権,quán,quyền,1, 樫,㭴,jiān,kiên,1, 樲,樲,èr,nhị,1, 樳,桪,xún,tầm / giầm,2, 樴,樴,zhí,chức,1, 樶,樶,zuī,chuối,1, 橁,橁,chūn,xuân,1, 橃,橃,fá,phạt,1, 橅,橅,mó,mô / vồ,2, 橆,橆,wǔ,~vũ,1, 橉,橉,lìn,săng,1, 橊,橊,liú,lưu / lựu,2, 橎,橎,fán,phản,1, 橏,橏,zhan3,chiến,1, 橑,橑,lao3,lão,1, 橒,橒,yún,~vân,1, 橔,橔,dūn,~đôn,1, 橕,橕,chēng,sanh / xanh,2, 橚,橚,sù,túc,1, 橜,橜,jué,quyết,1, 橞,橞,hui4,huệ,1, 橤,橤,ruǐ,nhị / nhuỵ,2, 橥,橥,zhū,~trư,1, 橧,橧,zēng,tăng / tằng,2, 橪,橪,ran3,nhiên,1, 橬,橬,qián,trắm,1, 橮,橮,liu3,lưu,1, 橰,橰,gāo,cao,1, 橳,橳,sheng4,thịnh,1, 橴,橴,zǐ,chỉ,1, 橵,橵,san,~thị,1, 橺,橺,jian,giàn,1, 橽,橽,tà,thớt,1, 橾,橾,shū,táo,1, 橿,橿,jiāng,cương,1, 檁,檩,lǐn,lẫm / bấm,2, 檂,檂,nóng,nòng,1, 檃,檃,yǐn,ổn,1, 檅,檅,hui4,huệ,1, 檇,檇,zuì,tuy,1, 檊,檊,gàn,cán / gán,2, 檍,檍,yì,ức,1, 檎,檎,qín,cầm,1, 檑,檑,léi,lôi / rui,2, 檖,檖,suì,~toại,1, 檗,檗,bò,bách,1, 檘,檘,ping2,bình,1, 檛,檛,zhuā,~qua,1, 檝,檝,jí,tiếp,1, 檟,槚,jiǎ,giả,1, 檥,檥,yǐ,nghĩ,1, 檨,檨,shē,xa,1, 檩,檩,lǐn,lẫm,1, 檪,檪,lì,lịch,1, 檴,檴,huò,hoạch,1, 檵,檵,jì,kế,1, 檹,檹,yi1,nghĩa,1, 檼,檼,yìn,ẩn,1, 檾,檾,qǐng,khoảnh,1, 櫀,櫀,qi2,khí,1, 櫁,櫁,mi4,mật,1, 櫂,櫂,zhào,trạc / trạo,2, 櫅,櫅,jī,~cơ,1, 櫈,櫈,dèng,đắng,1, 櫊,櫊,gé,gác,1, 櫋,櫋,mian2,miên,1, 櫍,𬃊,zhì,chất,1, 櫐,櫐,lei3,lệ,1, 櫔,櫔,li4,lý,1, 櫖,櫖,lv4,lữ,1, 櫗,櫗,miè,mít,1, 櫜,櫜,gāo,cao,1, 櫦,櫦,qing4,khánh,1, 櫫,橥,zhū,trư,1, 櫶,櫶,xiǎn,~tiển,1, 櫹,櫹,xiāo,~tiêu,1, 櫺,櫺,líng,linh,1, 櫼,櫼,jiān,~kiên,1, 櫽,櫽,yǐn,ẩn,1, 櫾,櫾,yóu,~giùa,1, 欀,欀,xiāng,~hương,1, 欂,欂,bó,bạc,1, 欃,欃,chán,sàm,1, 欆,欆,shuang1,sương,1, 欉,欉,cong2,thông,1, 欋,欋,qú,cù,1, 欔,欔,jue2,quyết,1, 欕,欕,yán,~diêm,1, 欗,欗,lán,lườn,1, 欛,欛,bà,bá,1, 欝,欝,yù,uất,1, 欨,欨,xū,hu,1, 欬,欬,kài,ái / khái,2, 欮,欮,jué,quyết,1, 欱,欱,hē,húp,1, 欵,欵,kuǎn,khoản,1, 欶,欶,shuò,sóc,1, 欸,欸,ǎi,ái / ai / ải,3, 欻,欻,xū / hū,phất / hốt,2, 欼,欼,chǐ,~sỉ,1, 欿,欿,kǎn,khảm,1, 歀,歀,kuǎn,khoản,1, 歁,歁,kǎn,khảm,1, 歂,歂,chuan3,xuyên,1, 歃,歃,shà,sáp,1, 歈,歈,yú,du,1, 歊,歊,xiāo,hiêu,1, 歍,歍,wu1,vũ,1, 歓,歓,huān,hoan,1, 歕,歕,pēn,phun,1, 歗,歗,xiào,khiếu,1, 歘,歘,chuā,hốt,1, 歚,歚,shàn,thiện,1, 歛,歛,hān,liễm,1, 歠,歠,chuò,xuyết,1, 歨,歨,bù,~bộ,1, 歩,歩,bù,bộ,1, 歫,歫,jù,cự,1, 歬,歬,qián,tiền,1, 歭,歭,chi2,xỉ,1, 歮,歮,sè,kiếp,1, 歯,歯,chǐ,xỉ,1, 歰,歰,sè,sáp,1, 歱,歱,zhǒng,chủng,1, 歳,歳,suì,tuế,1, 歴,歴,lì,lịch,1, 歺,歺,è,ngạt,1, 歾,歾,mò,một,1, 殀,殀,yāo,yểu,1, 殈,殈,xù,hức,1, 殍,殍,piǎo,biễu,1, 殔,殔,yi4,nghĩa,1, 殙,殙,hūn,hôn,1, 殜,殜,dié,triệp,1, 殝,殝,zhen1,chân,1, 殠,殠,chòu,hú,1, 殥,殥,yín,dần,1, 殦,殦,diao1,điêu,1, 殨,㱮,huì,~gói,1, 殪,殪,yì,ế,1, 殬,殬,du4,đồ,1, 殱,殱,jiān,tiêm,1, 殸,殸,qìng,thanh,1, 殹,殹,yì,ý,1, 殽,殽,xiáo,hào / hạo,2, 毈,毈,duàn,đoạn,1, 毉,毉,yī,y,1, 毌,毌,guàn,quán,1, 毎,毎,měi,mỗi,1, 毑,毑,jiě,~giải,1, 毘,毘,pí,tỳ / bì,2, 毝,毝,cai3,thái,1, 毞,毞,pi2,tỉ,1, 毟,毟,liě,tiểu,1, 毤,毤,tuo4,đà,1, 毧,毧,róng,nhung,1, 毨,毨,xiǎn,tiển,1, 毩,毩,jú,~cúc,1, 毪,毪,mú,~mao,1, 毮,毮,shā,sao,1, 毳,毳,cuì,thuế / thúy,2, 毴,毴,bī,~bi,1, 毷,毷,mào,máo,1, 毹,毹,shū,du / su,2, 毻,毻,tuò,thoái,1, 毾,毾,tà,tháp,1, 氂,牦,máo,li / ly / mao,3, 氄,氄,rǒng,nhũng,1, 氆,氆,pǔ,phổ,1, 氇,氇,lu,lỗ,1, 氉,氉,sào,táo,1, 氊,氊,zhān,chiên,1, 氌,氇,lǔ,lỗ,1, 氍,氍,qú,cù,1, 氎,氎,dié,điệp,1, 氕,氕,piē,phân,1, 気,気,qì,khí,1, 氜,氜,yáng,dương,1, 氝,氝,nèi,nại,1, 氠,氠,shēn,tiên,1, 氷,氷,bīng,băng,1, 氹,氹,dàng,đãng,1, 氺,氺,shuǐ,thuỷ,1, 氼,氼,nì,nịch,1, 氿,氿,jiǔ / guǐ,quỹ,1, 汅,汅,miǎn,~miền,1, 汈,汈,diāo,điêu,1, 汋,汋,zhuó,chước,1, 汍,汍,wán,hoàn,1, 汏,汏,dà,đại,1, 汐,汐,xī,tịch / tách,2, 汓,汓,qiú,tở,1, 汔,汔,qì,khất,1, 汚,汚,wū,ô,1, 汩,汩,gǔ,cốt,1, 汫,汫,jǐng,giếng,1, 汳,汳,biàn,biện,1, 汸,汸,fang1,phương,1, 汿,汿,xù,dơ,1, 沄,沄,yún,vân,1, 沆,沆,hàng,hàng / hãng,2, 沇,沇,yǎn,duyện,1, 沊,沊,dàn,~đạm,1, 沋,沋,you2,hữu,1, 沌,沌,dùn,độn / xộn,2, 沍,沍,hù,hộ,1, 沑,沑,nv4,nữ,1, 沕,沕,mì,vật / vắt,2, 沘,沘,bǐ,~bỉ,1, 沜,沜,pan4,bàn,1, 沞,沞,za1,tạp,1, 沢,沢,zé,~trách,1, 沨,沨,fēng,phong,1, 沩,沩,wéi,~quy,1, 沬,沬,mèi,muội / mội,2, 沰,沰,tuō,thác,1, 沲,沲,tuó,đà,1, 沴,沴,lì,lệ / diễn,2, 沵,沵,mi3,mật,1, 沷,沷,fā,~phát,1, 沺,沺,tián,điền,1, 泂,泂,jiǒng,huýnh,1, 泆,泆,yì,dật,1, 泇,泇,jiā,gia,1, 泈,泈,zhōng,~chung,1, 泋,泋,hui4,huệ,1, 泍,泍,bēn,bẩn,1, 泐,泐,lè,lặc,1, 泑,泑,yōu,ao / ửu,2, 泙,泙,píng,bình / bềnh,2, 泜,泜,zhī,trì / dề,2, 泞,泞,nìng,~nính,1, 泩,泩,shēng,sanh,1, 泬,泬,jue2,quyết,1, 泴,泴,guan4,quan,1, 洂,洂,ye4,dã,1, 洅,洅,zài,tưới,1, 洉,洉,hou4,hậu,1, 洍,洍,si4,tư,1, 洎,洎,jì,kịp,1, 洘,洘,kao3,khảo,1, 洚,洚,jiàng,hồng / giáng,2, 洡,洡,lèi,giội,1, 洢,洢,yī,y,1, 洣,洣,mǐ,mễ,1, 洤,洤,quán,~tuyền,1, 洨,洨,xiáo,hào,1, 洫,洫,xù,hức,1, 洭,洭,kuāng,khuông,1, 洯,洯,qie4,thiết,1, 洴,洴,píng,bình,1, 洷,洷,zhì,xối,1, 浂,浂,yi4,nghĩa,1, 浕,浕,jìn,tận,1, 浖,浖,liè,~liệt,1, 浝,浝,mang2,mang,1, 浤,浤,hóng,hoành,1, 浥,浥,yì,ấp / ướp,2, 浧,浧,yǐng,sình,1, 浬,浬,lǐ,lý / lí / rí,3, 浭,浭,gēng,canh,1, 浰,浰,liàn,lợi / rời,2, 浲,浲,féng,phùng,1, 浽,浽,suī,tuy / nổi,2, 浿,𬇙,pèi,bái / phái / phối,3, 涄,涄,pīng,~binh,1, 涊,涊,niǎn,niễn,1, 涐,涐,é,nga,1, 涬,涬,xìng,hãnh,1, 涴,涴,wò,ngoạ,1, 涶,涶,tuō,tha,1, 涷,涷,dōng,đông,1, 涽,涽,hun1,hỗn,1, 淁,淁,qiè,thiếp,1, 淂,淂,dé,đắc,1, 淉,淉,guo3,quốc,1, 淊,淊,yān,yêm,1, 淎,淎,pěng,vũng,1, 淏,淏,hào,hạo,1, 淓,淓,fāng,~phương,1, 淛,淛,zhè,chiết,1, 淜,淜,péng,bằng,1, 淟,淟,tiǎn,điến / đén,2, 淢,淢,yù,vực / vặc,2, 淰,淰,niǎn,niệm,1, 淴,淴,hū,~hô,1, 淾,淾,yin3,âm,1, 渃,渃,ruò,nước,1, 渇,渇,kě,hạt,1, 渉,渉,shè,~nhiếp,1, 渋,渋,sè,kiếp,1, 渓,渓,xī,~khe,1, 渕,渕,yuān,~uyên,1, 渞,渞,qiu2,thu,1, 渟,渟,tíng,đình,1, 渢,沨,fán,phong,1, 渧,渧,dì,đế,1, 渨,渨,wēi,ôi / hoáy,2, 渮,渮,hé,ca,1, 渳,渳,mi3,mật,1, 渹,渹,hōng,~huênh,1, 渼,渼,měi,mỹ / mẻ,2, 湆,湆,qì,ùm,1, 湈,湈,méi,mủ,1, 湋,𣲗,wéi,vy,1, 湌,湌,cān,xan,1, 湏,湏,huì,muội,1, 湐,湐,mo4,mộ,1, 湑,湑,xū,tư,1, 湠,湠,tan4,than,1, 湢,湢,bì,bức,1, 湥,湥,tū,dột,1, 湦,湦,sheng1,thịnh,1, 湩,湩,dòng,chúng / đống,2, 湬,湬,jiao3,giáo,1, 湱,湱,huò,hoạch,1, 湲,湲,yuán,viên / bợn,2, 湸,湸,liang4,lương,1, 湻,湻,chún,thuần,1, 湼,湼,niè,niết,1, 湽,湽,zī,truy,1, 溁,溁,yíng,~huỳnh,1, 溄,溄,feng2,phong,1, 溇,溇,lóu,lưu,1, 溈,沩,wéi,quy,1, 溋,溋,yíng,duềnh,1, 溌,溌,pō,bát,1, 溎,溎,yàn,quế,1, 溓,溓,lián,~liêm,1, 溕,溕,méng,trùng / trụng,2, 溘,溘,kè,khạp / hụp,2, 溚,溚,dá,tháp,1, 溛,溛,wā,oa,1, 溠,溠,zhà,trá,1, 溤,溤,mǎ,mã,1, 溦,溦,wēi,vi,1, 溩,溩,wu4,vũ,1, 溱,溱,qín,trăn,1, 溵,溵,yīn,ân,1, 溻,溻,tā,thạp,1, 溽,溽,rù,nhục,1, 滉,滉,huàng,hoảng,1, 滊,滊,xì,~tích,1, 滍,滍,zhì,trĩ,1, 滗,滗,bì,bí,1, 滘,滘,jiào,khiếu,1, 滛,滛,yín,dâm,1, 滝,滝,lóng,long / sông,2, 滟,滟,yàn,diễm,1, 滠,滠,shè,~nhiếp,1, 滢,滢,yíng,~huỳnh,1, 滧,滧,yáo,hiệu,1, 滪,滪,yù,~dự,1, 滫,滫,xiǔ,tưu / tựu,2, 滮,滮,biāo,bưu,1, 滱,滱,kou4,khẩu,1, 滹,滹,hū,hô,1, 滺,滺,yōu,~ưu,1, 滽,滽,yōng,~ung,1, 漄,漄,yá,~rượi,1, 漇,漇,xǐ,tỉ,1, 漍,𬇹,guó,~quốc,1, 漎,漎,cóng,tùng,1, 漑,漑,gài,cái / khái / ngấy,3, 漖,漖,jiào,~khiếu,1, 漘,漘,chún,thần,1, 漙,漙,tuán,đoàn,1, 漜,漜,yě,dã,1, 漤,漤,lǎn,lãm,1, 漥,漥,wā,oa,1, 漦,漦,chí,ly,1, 漨,漨,féng,bồng / vùng,2, 漭,漭,mǎng,mãng,1, 漮,漮,kang1,khang,1, 漰,漰,pēng,băng,1, 漴,漴,chóng,sòng,1, 漶,漶,huàn,hoán,1, 漷,漷,huǒ,khuếch,1, 漹,漹,yān,~yêm,1, 漼,漼,cuǐ,thôi / dồi,2, 潀,潀,cóng,tùng,1, 潆,潆,yíng,~huỳnh,1, 潋,潋,liàn,liễm,1, 潏,潏,yù,quất,1, 潐,潐,jiào,tèo,1, 潝,潝,xī,hấp,1, 潠,潠,xùn,tốn / lún,2, 潨,潨,cóng,~tùng,1, 潱,潱,ye1,dã,1, 潳,潳,tu2,đồ,1, 潷,滗,bì,tiết / vuốt,2, 潸,潸,shān,san,1, 潽,潽,pū,phô,1, 潾,潾,lín,lân,1, 澁,澁,sè,sáp,1, 澃,澃,jiǒng,~quýnh,1, 澉,澉,gǎn,cảm,1, 澊,澊,cun1,thốn,1, 澌,澌,sī,tê / ti,2, 澏,澏,han2,hàn,1, 澐,沄,yún,vân,1, 澑,澑,liù,~lựu,1, 澒,澒,hòng,hống,1, 澔,澔,hào,hạo,1, 澖,澖,xian2,tiên,1, 澙,澙,xì,~tích,1, 澛,澛,lǔ,lỗ,1, 澝,澝,nìng,~nính,1, 澟,澟,lǐn,lẫm,1, 澣,澣,huàn,cán / hoán,2, 澥,澥,xiè,giải / hải,2, 澦,滪,yù,dự,1, 澨,澨,shì,thệ / phệ,2, 澫,𬇕,wàn,vạn,1, 澬,澬,zī,~truy,1, 澭,澭,yong1,dụng,1, 澰,澰,liàn,liễm,1, 澲,澲,ye4,dã,1, 澴,澴,huán,hoàn,1, 澷,澷,màn,~man,1, 澼,澼,pì,phích,1, 澽,澽,jù,cự,1, 澾,㳠,tà,dạt,1, 濍,濍,sōng,tùng,1, 濔,濔,mǐ,nhĩ / nhễ,2, 濘,泞,nìng,nính,1, 濚,溁,yíng,~huỳnh,1, 濜,浕,jìn,tấn,1, 濧,㳔,duì,đuối,1, 濲,濲,gǔ,cốc,1, 濳,濳,qián,tiềm,1, 濵,濵,bīn,~tần,1, 濶,濶,kuò,khoát,1, 濸,濸,cang1,thương,1, 濿,濿,lì,lệ,1, 瀁,瀁,yàng,dạng,1, 瀂,澛,lǔ,rỏ,1, 瀄,瀄,zhì,~chí,1, 瀅,滢,yíng,huỳnh,1, 瀇,㲿,wǎng,uổng,1, 瀌,瀌,biāo,tiêu,1, 瀍,瀍,chán,triền,1, 瀐,瀐,jiān,tươm,1, 瀒,瀒,sè,kiếp,1, 瀔,瀔,gǔ,~cốc,1, 瀞,瀞,jìng,tịnh,1, 瀠,潆,yíng,oanh / uynh,2, 瀡,瀡,suǐ,tủy / tuỷ,2, 瀣,瀣,xiè,giới / dới,2, 瀭,瀭,shu1,thư,1, 瀱,瀱,jì,kế,1, 瀲,潋,liàn,liễm,1, 瀳,瀳,jiàn,tiến,1, 瀴,瀴,ying2,anh,1, 瀸,瀸,jiān,~tiên,1, 瀽,瀽,jiǎn,~trát,1, 瀿,瀿,fan2,phàn,1, 灂,灂,zhuo2,trác,1, 灈,灈,qú,cù,1, 灋,灋,fǎ,pháp,1, 灍,灍,jue2,quyết,1, 灎,灎,yàn,diễm,1, 灒,𪷽,zàn,tán,1, 灔,灔,yàn,diễm,1, 灚,灚,jiao3,giáo,1, 灛,灛,chan3,thiền,1, 灜,灜,ying2,anh,1, 灟,灟,zhú,luộc,1, 灠,灠,lǎn,lãm / lạm,2, 灡,㳕,lán,làn,1, 灢,灢,nǎng,~nện,1, 灥,灥,xún,tầm,1, 灧,滟,yàn,diễm,1, 灨,灨,gàn,công / cám,2, 灩,滟,yàn,liễm / diễm,2, 灪,灪,yù,uất,1, 灬,灬,biāo,hoả,1, 灮,灮,guāng,quang,1, 灳,灳,huī,linh,1, 灴,灴,hōng,hồng,1, 灺,灺,xiè,tã,1, 炁,炁,qì,khí,1, 炈,炈,yi4,nghĩa,1, 炌,炌,kài,~khế,1, 炏,炏,kài,~khế,1, 炐,炐,pàng,phừng,1, 炗,炗,guāng,quang,1, 炘,炘,xīn,hân,1, 炠,炠,xiá,~hà,1, 炢,炢,zhu2,chủ,1, 炣,炣,kě,khả,1, 炥,炥,fú,phụt,1, 炧,炧,xiè,đả,1, 炩,炩,lìng,rạnh,1, 炾,炾,huǎng,~hoảng,1, 烉,烉,huàn,hoán,1, 烋,烋,xiū,hao,1, 烓,烓,wēi,quynh,1, 烔,烔,tóng,đồng,1, 烕,烕,miè,diệt,1, 烖,烖,zāi,tai,1, 烗,烗,kài,~khế,1, 烚,烚,xiá,~hiệp,1, 烝,烝,zhēng,chứng / chưng,2, 烣,烣,huī,tro,1, 烱,烱,jiǒng,quýnh,1, 烳,烳,pǔ,phổ,1, 烸,烸,hǎi,mồi,1, 烼,烼,xu4,hư,1, 焃,焃,hè,hách,1, 焄,焄,xūn,huân,1, 焅,焅,kù,cục,1, 焆,焆,juān,yết,1, 焇,焇,xiao1,tiêu,1, 焈,焈,xī,~hy,1, 焋,焋,zhuang4,trang,1, 焌,焌,jùn,tuấn,1, 焏,焏,ji2,ký,1, 焑,焑,yan1,ngôn,1, 焒,焒,lǚ,lửa,1, 焔,焔,yàn,diễm,1, 焝,焝,hùn,hun,1, 焞,焞,tūn,đôn / hửng,2, 焟,焟,xī,~tắt,1, 焠,焠,cuì,thối / sốt / tôi,3, 焢,焢,hōng,hung,1, 焤,焤,fu3,phú,1, 焧,焧,cong1,thông,1, 焩,焩,píng,vằng,1, 焫,焫,ruò,~nhược,1, 焭,焭,qióng,~quỳnh,1, 焮,焮,xìn,hân,1, 焴,焴,yù,~úc,1, 焵,焵,gàng,giáng,1, 焸,焸,xiong4,hùng,1, 焹,焹,gang4,cương,1, 焻,焻,chàng,~trướng,1, 焾,焾,niǎn,nám,1, 焿,焿,gēng,canh,1, 煀,煀,wei,uất,1, 煂,煂,he4,hợp,1, 煃,煃,kuǐ,khuể,1, 煆,煆,xiā,hà / hạ,2, 煋,煋,xīng,~tinh,1, 煏,煏,bì,bức / phức,2, 煐,煐,yīng,anh,1, 煑,煑,zhǔ,chử,1, 煓,煓,tuān,~thoan,1, 煕,煕,xī,hi / hy,2, 煗,煗,nuǎn,noãn,1, 煝,煝,mèi,my,1, 煟,煟,wèi,~vi,1, 煠,煠,zhá,sáp,1, 煣,煣,róu,~nhu,1, 煯,煯,jie1,kiệt,1, 煰,煰,zào,~táo,1, 煱,㶽,guā,oa,1, 煴,煴,yūn,~uân,1, 煹,煹,gou4,câu,1, 煻,煻,táng,đường,1, 煼,煼,chǎo,sao,1, 煾,煾,en1,ân,1, 熁,熁,xié,~hiếp,1, 熂,熂,xi4,tế,1, 熅,煴,yùn,ùn / uân / un,3, 熇,熇,hè,khảo / hốc,2, 熈,熈,xī,~hy,1, 熉,熉,yún,~vân,1, 熋,熋,nai2,nãi,1, 熑,熑,lián,rim,1, 熓,熓,wǔ,uất,1, 熖,熖,yàn,diễm,1, 熚,熚,bi4,bí,1, 熛,熛,biāo,tiêu,1, 熝,熝,lù,lục,1, 熠,熠,yì,tập / dập,2, 熣,熣,suī,thui,1, 熤,熤,yì,tập,1, 熥,熥,tēng,thông,1, 熧,熧,zong1,tông,1, 熯,熯,hàn,hãn / nhiễn,2, 熰,𬉼,ōu,âu,1, 熽,熽,xiao4,tiêu,1, 熿,熿,huáng,hoàng,1, 燀,𬊤,chǎn,xiển,1, 燄,燄,yàn,diễm,1, 燇,燇,jùn,tuấn,1, 燋,燋,jiāo,tiêu,1, 燐,燐,lín,lân,1, 燖,𬊈,xún,tầm,1, 燗,燗,làn,lạn,1, 燘,燘,měi,mỗi,1, 燚,燚,yì,dịch,1, 燝,燝,jing,kinh,1, 燠,燠,yù,úc / ốc / ứ,3, 燡,燡,yì,dịch,1, 燣,燣,lán,lam,1, 燨,燨,xī,~hy,1, 燪,燪,zong3,tông,1, 燰,燰,wēi,áy,1, 燵,燵,dá,đạt,1, 燶,㶶,nóng,nóng,1, 燷,燷,lán,lam,1, 燹,燹,xiǎn,tiển,1, 燺,燺,hè,hộc,1, 燽,燽,chóu,~trù,1, 燿,燿,yào,diệu,1, 爁,爁,làn,rám,1, 爇,爇,ruò,nhiệt,1, 爉,爉,là,dộp,1, 爊,爊,āo,ngao,1, 爌,爌,kuàng,hoảng / quáng,2, 爓,爓,yàn,diễm,1, 爔,爔,xī,~hy,1, 爕,爕,xiè,tiếp,1, 爖,爖,lóng,~lung,1, 爗,爗,yè,diệp,1, 爙,爙,rǎng,nháng,1, 爚,爚,yuè,dược,1, 爜,爜,cong2,thông,1, 爝,爝,jué,tước,1, 爟,爟,guàn,quán,1, 爢,爢,mi2,mật,1, 爤,爤,làn,lạn,1, 爥,爥,zhú,chúc,1, 爧,爧,ling2,linh,1, 爩,爩,yù,uất,1, 爮,爮,páo,bào,1, 爯,爯,chēng,xưng,1, 爼,爼,zǔ,trở,1, 牄,牄,qiāng,~thương,1, 牉,牉,pàn,phán,1, 牋,牋,jiān,tiên,1, 牏,牏,yú,du,1, 牐,牐,zhá,sáp,1, 牓,牓,bǎng,bảng,1, 牔,牔,bó,bác,1, 牕,牕,chuāng,song,1, 牜,牜,niú,ngưu,1, 牞,牞,jiu1,cửu,1, 牣,牣,rèn,nhận / nhẳn,2, 牤,牤,māng,mang,1, 牥,牥,fang1,phương,1, 牦,牦,máo,~mao,1, 牭,牭,si4,tư,1, 牮,牮,jiàn,tiến,1, 牶,牶,quàn,~khuyến,1, 牷,牷,quán,toàn,1, 牼,牼,kēng,khanh,1, 牿,牿,gù,cố,1, 犂,犂,lí,lưu / lê,2, 犄,犄,jī,cơ,1, 犆,犆,zhí,đặc,1, 犇,犇,bēn,bôn,1, 犉,犉,chún,nhuyên,1, 犋,犋,jù,cụ,1, 犎,犎,fēng,phong,1, 犗,犗,jiè,giới,1, 犛,牦,máo,ly / mao,2, 犠,犠,xī,hy / nghé,2, 犨,犨,chōu,thù,1, 犩,犩,wéi,nguy,1, 犪,犪,kuí,quỳ,1, 犭,犭,quǎn,khuyển,1, 犰,犰,qiú,cầu,1, 犷,犷,guǎng,~quánh,1, 犸,犸,mǎ,mã,1, 犼,犼,hǒu,hống,1, 狃,狃,niǔ,nữu,1, 狆,狆,zhòng,trọng,1, 狉,狉,pī,phi,1, 狌,狌,shēng,tinh / tính,2, 狒,狒,fèi,phí,1, 狓,狓,pí,phi,1, 狔,狔,nǐ,nai,1, 狘,狘,xuè,huyết,1, 狛,狛,bó,~bá,1, 狜,狜,kǔ,cổ,1, 狟,狟,huan2,hoàn,1, 狤,狤,ji2,ký,1, 狥,狥,xùn,tuẫn,1, 狦,狦,shān,san,1, 狧,狧,ta4,tha,1, 狫,狫,lǎo,lão,1, 狯,狯,kuài,~quái,1, 狰,狰,zhēng,~tranh,1, 狳,狳,yú,~dữ,1, 狴,狴,bì,bệ,1, 狵,狵,máng,mang,1, 狶,狶,xi1,tế,1, 狷,狷,juàn,quyến,1, 猁,猁,lì,lị / lợi,2, 猃,猃,xiǎn,hiểm,1, 猄,猄,jīng,~kinh,1, 猈,猈,bài,bãi,1, 猉,猉,qí,cầy,1, 猋,猋,biāo,tiêu,1, 猔,猔,zòng,~tung,1, 猕,猕,mí,mi,1, 猘,猘,zhì,chế,1, 猙,狰,zhēng,tranh,1, 猚,猚,ya2,nha,1, 猞,猞,shē,xá,1, 猟,猟,liè,liệp,1, 猡,猡,luó,la,1, 猣,猣,zōng,tông,1, 猧,猧,wo1,oa,1, 猨,猨,yuán,viên,1, 猭,猭,chuān,duyên,1, 猰,猰,yà,~á,1, 猳,猳,jiā,gia,1, 猵,猵,biān,biên,1, 猸,猸,méi,mi,1, 猹,猹,chá,~tra,1, 猺,猺,yáo,dao,1, 獀,獀,sōu,sưu,1, 獂,獂,yuan2,nguyên,1, 獆,獆,hao2,hào,1, 獉,獉,zhēn,trăn,1, 獌,獌,man4,man,1, 獓,獓,áo,ngao / ngáo,2, 獕,獕,cuī,toả,1, 獘,獘,bì,tệ,1, 獚,獚,huáng,hoàng,1, 獜,獜,lín,lân,1, 獝,獝,xù,húc,1, 獡,獡,shuo4,thuyết,1, 獢,獢,xiāo,kiêu,1, 獣,獣,shòu,tú,1, 獦,獦,ge2,cách,1, 獧,獧,juàn,quyến,1, 獪,狯,kuài,quái,1, 獱,㺍,biān,tân,1, 獳,獳,nòu,nậu,1, 獷,犷,guǎng,quảng / quánh,2, 獹,獹,lú,~lô,1, 獼,猕,mí,di / mi / my,3, 玀,猡,luó,la,1, 玂,玂,qí,kỳ,1, 玃,玃,jué,quặc,1, 玅,玅,miào,diệu,1, 玆,玆,zī,tư,1, 玈,玈,lú,lô,1, 玊,玊,sù,túc,1, 玍,玍,gǎ,ca,1, 玒,玒,hóng,cung,1, 玓,玓,dì,đích,1, 玔,玔,chuàn,xuyến,1, 玗,玗,yú,vu,1, 玙,玙,yú,~du,1, 玚,玚,yáng,đãng,1, 玞,玞,fū,phu,1, 玟,玟,wén,mân / văn,2, 玤,玤,bàng,bổng,1, 玥,玥,yuè,nguyệt,1, 玧,玧,mén,môn,1, 玨,玨,jué,giác,1, 玪,玪,jian1,kiên,1, 玭,玭,pín,biền,1, 玱,玱,qiāng,~thương,1, 玶,玶,píng,bình,1, 玼,玼,cǐ,thử,1, 玿,玿,sháo,thiều,1, 珃,珃,rǎn,nhiễm,1, 珇,珇,zǔ,~trở,1, 珉,珉,mín,mân / dân,2, 珋,珋,liǔ,~lữu,1, 珌,珌,bì,tất,1, 珎,珎,zhēn,trân,1, 珏,珏,jué,~giác,1, 珓,珓,jiào,giảo,1, 珔,珔,jiàn,tiến,1, 珖,珖,guāng,quang,1, 珘,珘,zhou1,châu,1, 珚,珚,yān,yên,1, 珝,珝,xǔ,~hủ,1, 珡,珡,qín,cầm,1, 珢,珢,yín,ngân,1, 珤,珤,bǎo,bảo,1, 珦,珦,xiàng,hướng,1, 珧,珧,yáo,diêu,1, 珱,珱,yīng,anh,1, 珳,珳,wén,~văn,1, 珴,珴,e2,ác,1, 珹,珹,chéng,~trình,1, 珺,珺,jùn,quận,1, 珻,珻,méi,~mi,1, 琀,琀,hán,hàm,1, 琁,琁,xuán,tuyền,1, 琄,琄,xuàn,~huyễn,1, 琈,琈,fú,phù,1, 琕,琕,pín,tần,1, 琖,琖,zhǎn,trản,1, 琗,琗,se4,sắc,1, 琘,琘,min2,dân,1, 琜,琜,lái,trai,1, 琝,琝,mín,~mân,1, 琠,琠,tiǎn,điển,1, 琡,琡,chu4,xử,1, 琣,琣,beng3,bằng,1, 琨,琨,kūn,côn,1, 琭,琭,lù,lộc,1, 琲,琲,bèi,bội,1, 琹,琹,qín,cầm,1, 瑂,瑂,méi,mi,1, 瑃,瑃,chūn,xuân,1, 瑆,瑆,xing1,hành,1, 瑇,瑇,dài,đại,1, 瑉,瑉,mín,mân,1, 瑊,瑊,jiān,châm,1, 瑌,瑌,ruǎn,~nhuyễn,1, 瑍,瑍,huan4,hoàn,1, 瑏,瑏,chuān,~xuyên,1, 瑑,瑑,zhuàn,triện,1, 瑒,玚,chàng,~trướng,1, 瑔,瑔,quán,~quyền,1, 瑘,瑘,yá,gia,1, 瑝,瑝,huang2,hoàng,1, 瑠,瑠,liú,lưu,1, 瑢,瑢,róng,dung,1, 瑨,瑨,jìn,tấn,1, 瑮,瑮,li4,lý,1, 瑯,瑯,láng,lang,1, 瑱,瑱,tiàn,thiến / chấn / trấn,3, 瑲,玱,qiāng,thương,1, 瑳,瑳,cuō,tha,1, 瑸,瑸,bīn,~tân,1, 瑺,瑺,chang2,xương,1, 瑻,瑻,kūn,côn,1, 瑽,瑽,cōng,xung,1, 瑿,瑿,yī,ê,1, 璂,璂,qí,kì,1, 璅,璅,suǒ,tỏa / toả,2, 璊,𫞩,mén,môn,1, 璎,璎,yīng,anh,1, 璗,𬍡,dàng,đãng,1, 璚,璚,qióng,quỳnh,1, 璢,璢,liú,lưu,1, 璥,璥,jǐng,cảnh,1, 璪,璪,zǎo,tảo,1, 璬,璬,jiǎo,kiểu,1, 璯,㻅,huì,~hội,1, 璱,璱,sè,sắt,1, 璲,璲,suì,toại,1, 璵,玙,yú,dư,1, 璸,瑸,bīn,tân,1, 瓀,瓀,ruǎn,nhuyễn / nhuyên,2, 瓁,瓁,wò,hoạch,1, 瓄,瓄,du2,đồ,1, 瓅,𬍛,lì,lịch,1, 瓈,瓈,lí,lê / ly,2, 瓉,瓉,zan4,tán,1, 瓌,瓌,guī,côi,1, 瓍,瓍,sui2,tuy,1, 瓐,瓐,lu2,lộ,1, 瓛,𤩽,huán,hoàn,1, 瓞,瓞,dié,điệt,1, 瓪,瓪,ban3,ban,1, 瓫,瓫,pen2,bôn,1, 瓬,瓬,fǎng,phưởng,1, 瓭,瓭,dan3,đan,1, 瓰,瓰,fēn,~phân,1, 瓱,瓱,háo,hào,1, 瓵,瓵,yí,~di,1, 瓸,瓸,bǎi,~bách,1, 瓹,瓹,juān,quyên,1, 瓻,瓻,chī,hi / hy,2, 瓼,瓼,lǐ,~lý,1, 甀,甀,zhuì,truỵ,1, 甁,甁,píng,bình,1, 甂,甂,biān,~biên,1, 甃,甃,zhòu,trứu,1, 甅,甅,lí,ly,1, 甇,甇,yīng,anh,1, 甋,甋,dì,đích,1, 甍,甍,méng,manh / mành,2, 甎,甎,zhuān,chuyên,1, 甒,甒,wǔ,vũ,1, 甔,甔,dān,đàm,1, 甖,甖,yīng,anh,1, 甛,甛,tián,điềm,1, 甝,甝,hán,hàm,1, 甞,甞,cháng,thường,1, 甡,甡,shēn,sân,1, 甤,甤,ruí,~nhuy,1, 甪,甪,lù,lộ,1, 甮,甮,fèng,~phượng,1, 甴,甴,zhá,~trát,1, 甹,甹,pīng,phinh,1, 甼,甼,tǐng,đĩnh,1, 甽,甽,zhèn,quyến,1, 甿,甿,méng,manh,1, 畁,畁,bì,~tất,1, 畂,畂,liù,điền / mẫu,2, 畄,畄,liú,lưu,1, 畆,畆,mǔ,mẫu,1, 畇,畇,yún,vận,1, 畊,畊,gēng,canh,1, 畐,畐,fú,~phục,1, 畒,畒,mǔ,mẫu,1, 畓,畓,duō,~xuyết,1, 畟,畟,cè,tắc,1, 畣,畣,dá,đáp,1, 畭,畭,yu2,ngọc,1, 畮,畮,mǔ,mẫu,1, 畯,畯,jùn,tuấn,1, 畱,畱,liú,lưu,1, 畳,畳,dié,điệp,1, 畷,畷,zhuì,chuyết,1, 畺,畺,jiāng,cương / cưng,2, 畽,畽,tǔn,thoản,1, 疀,疀,cha1,tra,1, 疂,疂,dié,điệp,1, 疉,疉,dié,điệp,1, 疎,疎,shū,sơ,1, 疐,疐,zhì,chí,1, 疒,疒,nè,nạch,1, 疓,疓,nǎi,đinh,1, 疕,疕,bǐ,phỉ,1, 疘,疘,gāng,giang,1, 疙,疙,gē,ngật,1, 疠,疠,lì,lệ,1, 疢,疢,chèn,sấn,1, 疧,疧,qí,kỳ,1, 疪,疪,bì,tì,1, 疬,疬,lì,lịch,1, 疭,疭,zòng,~túng,1, 疰,疰,zhù,chú,1, 疴,疴,kē,a / kha,2, 疶,疶,xuē,tiết,1, 疸,疸,dǎn,đản / đáp / đớn,3, 疻,疻,zhǐ,chỉ,1, 疿,疿,fèi,phi,1, 痀,痀,jū,câu / củ / khú,3, 痁,痁,shān,thiêm,1, 痃,痃,xuán,huyền / hiền,2, 痄,痄,zhà,chá / trá,2, 痌,痌,tōng,đồng / thông,2, 痍,痍,yí,di,1, 痏,痏,wěi,vị,1, 痐,痐,huí,hồi,1, 痑,痑,tān,than,1, 痖,痖,yǎ,~á,1, 痗,痗,mèi,mội,1, 痚,痚,xiāo,hiêu,1, 痜,痜,tū,thóc,1, 痟,痟,xiao1,tiêu,1, 痡,痡,fū,phô,1, 痤,痤,cuó,toạ,1, 痦,痦,wù,ngộ,1, 痩,痩,shòu,tú,1, 痬,痬,yi4,nghĩa,1, 痭,痭,bēng,~banh,1, 痮,痮,zhàng,trướng,1, 痯,痯,guǎn,quản,1, 痱,痱,fèi,phi / phỉ,2, 痲,痲,má,ma,1, 痶,痶,tiǎn,đẹn,1, 痷,痷,an1,an,1, 痺,痺,bì,tý,1, 痻,痻,mín,mân,1, 痼,痼,gù,cố,1, 痾,疴,ē,a / kha,2, 瘂,痖,yǎ,á,1, 瘃,瘃,zhú,chúc,1, 瘅,瘅,dān,đản,1, 瘆,瘆,shèn,rướm,1, 瘊,瘊,hóu,hầu,1, 瘌,瘌,là,lạt,1, 瘏,瘏,tú,đồ,1, 瘐,瘐,yǔ,dũ,1, 瘗,瘗,yì,ế,1, 瘙,瘙,sào,tố,1, 瘚,瘚,jué,quyết,1, 瘞,瘗,yì,ế,1, 瘥,瘥,chài,sái / ta,2, 瘩,瘩,da,đáp,1, 瘭,瘭,biāo,tiêu / tiếu,2, 瘳,瘳,chōu,sưu,1, 瘵,瘵,zhài,sái,1, 瘶,瘶,sòu,tú,1, 瘼,瘼,mò,mạc,1, 癀,癀,huáng,hoàng,1, 癁,癁,fu2,phú,1, 癃,癃,lóng,lung,1, 癄,癄,qiáo,tiều,1, 癅,癅,liú,lựu,1, 癈,癈,fèi,phế,1, 癉,瘅,dān,đan / đản,2, 癊,癊,yìn,ấm,1, 癎,癎,xián,giản,1, 癐,癐,guì,hội / uy / hủi,3, 癑,癑,nong4,nông,1, 癔,癔,yì,ý,1, 癕,癕,yōng,ung,1, 癗,癗,lěi,lũy,1, 癘,疠,lì,lệ,1, 癙,癙,shǔ,thử,1, 癜,癜,diàn,điến / đẹn,2, 癝,癝,lin3,lâm,1, 癠,癠,jì,tễ,1, 癦,癦,me,mạch,1, 癧,疬,lì,lịch,1, 癨,癨,huò,~hoắc,1, 癪,癪,jī,~tích,1, 癶,癶,bō,bát,1, 癹,癹,ba2,ba,1, 発,発,fā,phát,1, 癿,癿,bié / qié,qua,1, 皀,皀,jí,tấp,1, 皃,皃,mào,mạo,1, 皌,皌,mò,~một,1, 皐,皐,gāo,cao / cau,2, 皕,皕,bì,bức,1, 皜,皜,hào,hạo / cảo,2, 皡,皡,hào,hạo,1, 皣,皣,ye4,dã,1, 皤,皤,pó,bà,1, 皩,皩,huang4,hoàng,1, 皪,皪,lì,lịch,1, 皫,皫,piǎo,phiếu,1, 皭,皭,jiào,tước,1, 皲,皲,jūn,quân,1, 皳,皳,qiu2,thu,1, 皶,皶,zhā,~cha,1, 皸,皲,jūn,quân,1, 皹,皹,jūn,quân,1, 皼,皼,gǔ,cổ,1, 皽,皽,zhāo,chao,1, 皾,皾,du2,đồ,1, 盇,盇,hé,hạp,1, 盋,盋,bō,bát,1, 盙,盙,fǔ,~phủ,1, 盚,盚,qiú,cầu,1, 盝,盝,lù,lộc,1, 盨,盨,xu3,hư,1, 盩,盩,zhōu,chu,1, 盫,盫,an1,an,1, 盬,盬,gǔ,cổ,1, 盭,盭,lì,lệ,1, 盱,盱,xū,hu,1, 盵,盵,qì,~thế,1, 盺,盺,xīn,nhân,1, 盻,盻,xì,hễ,1, 眂,眂,shì,thị,1, 眄,眄,miàn / miǎn,miện,1, 眅,眅,pān,phàn,1, 眆,眆,fǎng,~phỏng,1, 眊,眊,mào,mạo,1, 県,県,xiàn,~hiển,1, 眍,眍,kōu,~khu,1, 眎,眎,shì,thị,1, 眐,眐,zheng1,chính,1, 眑,眑,yǎo,yểu,1, 眓,眓,huò,mù,1, 眔,眔,da4,đại,1, 眕,眕,zhěn,chẩn,1, 眙,眙,yí,di / dị,2, 眚,眚,shěng,sảnh,1, 眛,眛,mèi,muội,1, 眜,眜,mò,mắt,1, 眡,眡,shì,thị,1, 眣,眣,dié,điệt / chợt,2, 眪,眪,bǐng,rĩnh,1, 眱,眱,dì,di,1, 眲,眲,nè,~nọi,1, 睂,睂,méi,mi,1, 睄,睄,shào,sảo,1, 睅,睅,hàn,hạn,1, 睉,睉,cuo2,thoa,1, 睊,睊,juàn,quyến,1, 睎,睎,xī,hy,1, 睒,睒,shǎn,thiểm / gườm / gượm,3, 睓,睓,tiǎn,điễn,1, 睖,睖,lèng,lăng,1, 睗,睗,shì,~thị,1, 睚,睚,yá,nhai,1, 睟,睟,suì,tuý / túy,2, 睠,睠,juàn,quyến,1, 睤,睤,bì,bễ,1, 睥,睥,pì,bễ,1, 睧,睧,hūn,~hôn,1, 睯,睯,hūn,~hôn,1, 睱,睱,xià,hạ,1, 睵,睵,zai1,tái,1, 睸,睸,mèi,mí,1, 睼,睼,tiàn,thiến,1, 瞀,瞀,mào,mậu,1, 瞆,瞆,kuì,~quỹ,1, 瞇,瞇,mī,mị,1, 瞈,瞈,wěng,ổng,1, 瞋,瞋,chēn,sân / trân,2, 瞌,瞌,kē,khạp,1, 瞍,瞍,sǒu,tẩu,1, 瞓,瞓,fèn,~phẫn,1, 瞕,瞕,zhàng,trướng,1, 瞖,瞖,yì,ế,1, 瞘,眍,kōu,khu,1, 瞚,瞚,shun4,thuận,1, 瞜,䁖,lōu,lâu,1, 瞡,瞡,gui1,quy,1, 瞢,瞢,méng,măng,1, 瞤,瞤,rún,thuần / nhuần,2, 瞦,瞦,xi1,tế,1, 瞫,瞫,shěn,thẩm,1, 瞮,瞮,che4,xa,1, 瞯,瞯,xián,gián,1, 瞵,瞵,lín,lân,1, 瞶,瞆,guì,quý,1, 瞷,瞷,jiàn,gián,1, 瞹,瞹,ài,ái,1, 瞺,瞺,hui4,huệ,1, 矁,矁,chǒu,thiễu,1, 矈,矈,mián,miên,1, 矋,矋,lěi,lệ,1, 矑,矑,lú,lô / lư / lờ / lừ,4, 矔,矔,guàn,quán,1, 矕,矕,mǎn,vãn,1, 矘,矘,tang3,đường,1, 矟,矟,shuò,sáo / sác,2, 矠,矠,zé,tích,1, 矡,矡,jue2,quyết,1, 矦,矦,hóu,hầu,1, 矨,矨,yǐng,~sến,1, 矰,矰,zēng,tăng,1, 矱,矱,yuē,hoạch,1, 矴,矴,dìng,đính,1, 矷,矷,zǐ,chỉ,1, 矺,矺,zhé,trách,1, 矻,矻,kū,ngột / khốt,2, 矼,矼,gāng,khang / cang / xoang,3, 砃,砃,dān,đan,1, 砄,砄,jué,quyết,1, 砅,砅,lì,lệ,1, 砈,砈,ě,ngã,1, 砋,砋,zhi3,chí,1, 砐,砐,è,~ngạc,1, 砕,砕,suì,~toái,1, 砞,砞,mò,~một,1, 砠,砠,jū,thư,1, 砢,砢,kē,loã,1, 砪,砪,mu3,mộc,1, 砮,砮,nǔ,nỗ,1, 砯,砯,pīng,~binh,1, 砳,砳,lè,lặc,1, 砵,砵,bō,bát,1, 砼,砼,tóng,đồng,1, 砿,砿,kuàng,kháng,1, 硁,硁,kēng,~khanh,1, 硉,硉,lù,~lục,1, 硊,硊,huì / wěi,nghĩ,1, 硋,硋,ai4,ai,1, 硍,硍,yín / xiàn,khẩn,1, 硏,硏,yán,nghiễn / nghiên,2, 硑,硑,pēng,~phanh,1, 硔,硔,hong2,hồng,1, 硚,硚,qiáo,kiều,1, 硜,硁,kēng,khanh,1, 硞,硞,que4,khuyết,1, 硟,硟,chàn,~sám,1, 硠,硠,lang2,lang,1, 硧,硧,yǒng,dũng,1, 硵,硵,lǔ,lỗ,1, 硸,硸,nüè,~ngược,1, 硻,硻,kēng,~khanh,1, 硾,硾,zhuì,truỵ,1, 硿,硿,kong1,không,1, 碂,碂,zong4,tông,1, 碃,碃,qìng,thanh,1, 碆,碆,bō,ba,1, 碈,碈,hūn / mín,~mân,1, 碏,碏,què,thước,1, 碝,碝,ruǎn,~nhuyễn,1, 碞,碞,yán,nham,1, 碡,碡,zhóu / dú,độc,1, 碥,碥,biǎn,biển,1, 碨,碨,wèi,~uý,1, 碪,碪,zhēn,châm,1, 碫,碫,duàn,đoán,1, 碬,碬,xiá,hà,1, 碯,碯,nǎo,não,1, 碶,碶,qì,khế,1, 碹,碹,xuan4,huyền,1, 碻,碻,què,xác,1, 碽,䂵,gōng,cung,1, 磃,磃,si1,tư,1, 磇,磇,pī,~tì,1, 磈,磈,wěi,uỷ,1, 磉,磉,sǎng,tảng,1, 磌,磌,tián,điền,1, 磎,磎,xī,~tây,1, 磒,磒,yǔn,~vẫn,1, 磓,磓,duī,đôi,1, 磖,磖,lá,~lạt,1, 磗,磗,zhuān,chuyên,1, 磙,磙,gǔn,cổn,1, 磛,磛,chán,sàm,1, 磜,磜,qì,~khế,1, 磝,磝,ao2,áo,1, 磟,磟,liù,lựu,1, 磠,硵,lǔ,lỗ,1, 磡,磡,kàn,khám,1, 磢,磢,chuǎng,~sấm,1, 磤,磤,yǐn,ân,1, 磪,磪,cuī,thôi,1, 磭,磭,chuò,~xước,1, 磲,磲,qú,cừ,1, 磵,磵,jiàn,giản,1, 磹,磹,tán,điệm,1, 磻,磻,pán,bàn / bà,2, 磼,磼,za2,tạp,1, 礀,礀,jiàn,gián,1, 礃,礃,zhǎng,tưởng,1, 礄,硚,qiáo,kiều,1, 礐,𬒈,què,xác,1, 礓,礓,jiāng,cương,1, 礗,礗,pīn,~phanh,1, 礚,礚,kē,khái,1, 礜,礜,yù,dự,1, 礝,礝,ruǎn,nhuyễn,1, 礞,礞,méng,mông,1, 礟,礟,pào,pháo,1, 礡,礡,bó,bạc,1, 礤,礤,cǎ,sát,1, 礧,礧,léi,lôi,1, 礲,礲,lóng,~lung,1, 礳,礳,mò,~mạch,1, 礴,礴,bó,bạc,1, 礵,礵,shuāng,~sương,1, 礶,礶,guàn,quán,1, 礿,礿,yuè,dược / thược,2, 祃,祃,mà,mạ,1, 祄,祄,xiè,giới,1, 祊,祊,bēng,banh,1, 祋,祋,dui4,đối,1, 祍,祍,rèn,nhẫm,1, 祒,祒,tiao2,điều,1, 祔,祔,fù,phụ,1, 祘,祘,suàn,toán,1, 祙,祙,mèi,mị,1, 祣,祣,lv3,lữ,1, 祩,祩,zhù,chú,1, 祪,祪,gui3,quy,1, 祬,祬,zhi1,chí,1, 祰,祰,gao4,cao,1, 祲,祲,jìn,tẩm,1, 祳,祳,shen4,thần,1, 祵,祵,kun3,khôn,1, 祹,祹,tao2,đào,1, 祼,祼,guàn,quán,1, 禂,禂,dǎo,đảo,1, 禇,禇,zhě,trữ,1, 禊,禊,xì,hễ,1, 禋,禋,yīn,nhân / yên,2, 禌,禌,zi1,tử,1, 禑,禑,wú,ngô,1, 禓,禓,yáng,dương,1, 禔,禔,zhī,đề,1, 禖,禖,méi,môi,1, 禘,禘,dì,đế,1, 禚,禚,zhuó,chước,1, 禜,禜,yǒng,vinh,1, 禝,禝,jì,~tế,1, 禠,禠,sī,tư,1, 禡,祃,mà,mã,1, 禢,禢,tà,tháp,1, 禤,禤,xuān,huyên,1, 禥,禥,qí,kì,1, 禩,禩,sì,tự,1, 禫,禫,dàn,đạm / đệm,2, 禴,禴,yuè,dược,1, 禵,禵,ti2,đề,1, 禸,禸,róu,nhựu,1, 禼,禼,xiè,tiết,1, 秄,秄,zǐ,chỉ,1, 秇,秇,yì,~nghệ,1, 秊,秊,nián,niên,1, 秌,秌,qiū,thu,1, 秏,秏,hào,hao,1, 秐,秐,yún,~vân,1, 秔,秔,jīng,canh,1, 秖,秖,zhī,kì,1, 秗,秗,yu4,ngọc,1, 秚,秚,bàn,~bận,1, 秜,秜,ní,ni,1, 秝,秝,lì,lịch,1, 秠,秠,pī,phi,1, 秥,秥,nián,chiêm,1, 秪,秪,zhī,~kì,1, 秬,秬,jù,cự,1, 秭,秭,zǐ,tỉ / tỷ,2, 秮,秮,huo2,hoạt,1, 秴,秴,he2,hợp,1, 秹,秹,ren3,nhân,1, 秼,秼,zhu1,chủ,1, 稆,稆,lǚ,lữ,1, 稇,稇,kǔn,khổn,1, 稉,稉,jīng,canh,1, 稊,稊,tí,đề / thê,2, 稌,稌,tú,đồ,1, 稏,䅉,yà,á,1, 稑,稑,lù,lục,1, 稒,稒,gu4,cổ,1, 稖,稖,bàng,bàng,1, 稘,稘,jī,~tích,1, 稙,稙,zhī,trị,1, 稛,稛,kǔn,khổn,1, 稞,稞,kē,khoa,1, 稧,稧,xi4,tế,1, 稨,稨,biǎn,biển,1, 稬,稬,nuò,noạ,1, 稭,稭,jiē,giai / kiết,2, 稲,稲,dào,~đạo,1, 稸,稸,xu4,hư,1, 稺,稺,zhì,trĩ,1, 稾,稾,gǎo,cảo,1, 穂,穂,suì,~tuệ,1, 穄,穄,jì,tế,1, 穅,穅,kāng,khang,1, 穈,穈,méi,môn,1, 穉,穉,zhì,trĩ,1, 穊,穊,jì,ký / cấy,2, 穋,穋,lù,lục,1, 穏,穏,wěn,ùn,1, 穐,穐,qiū,thu,1, 穜,穜,tóng,đồng,1, 穞,穞,lǚ,~lúa,1, 穟,穟,suì,toại,1, 穣,穣,ráng,dương,1, 穤,穤,nuò,nhu / noạ,2, 穧,穧,jì,tế,1, 穪,穪,chēng,~xưng,1, 穭,穞,lǚ,lữ / lúa,2, 穮,穮,biāo,tiêu,1, 穯,穯,sè,~sắc,1, 穵,穵,wā,ấp / oạt,2, 穻,穻,yu1,ngọc,1, 穼,穼,shen1,thần,1, 穽,穽,jǐng,tỉnh,1, 窂,窂,láo,~lao,1, 窅,窅,yǎo,yểu,1, 窉,窉,bǐng,~bỉnh,1, 窊,窊,wā,oa,1, 窋,窋,zhú,truật,1, 窌,窌,jiào,giáo,1, 窎,窎,diào,điếu,1, 窓,窓,chuāng,song,1, 窔,窔,yào,yểu / diểu,2, 窢,窢,xu1,hư,1, 窰,窰,yáo,diêu,1, 窴,窴,tián,điền,1, 窵,窎,diào,điếu,1, 窹,窹,wu4,vũ,1, 窻,窻,chuāng,song,1, 窽,窽,kuǎn,khoản,1, 窾,窾,kuǎn,khoản,1, 窿,窿,lóng,lung,1, 竁,竁,cuì,xuế,1, 竃,竃,zào,hung,1, 竉,竉,lǒng,lung,1, 竍,竍,shí,thập,1, 竏,竏,qiān,thiên,1, 竒,竒,qí,kì,1, 竓,竓,háo,hào,1, 竔,竔,shēng,~thăng,1, 竕,竕,fēn,~phân,1, 竘,竘,qu3,khứ,1, 竚,竚,zhù,trữ,1, 竜,竜,lóng,long,1, 竝,竝,bìng,tịnh,1, 竡,竡,bǎi,~bách,1, 竢,竢,sì,sĩ,1, 竰,竰,lí,~li,1, 竸,竸,jìng,cạnh,1, 竼,竼,péng,~bong,1, 笍,笍,zhui4,truy,1, 笚,笚,da1,đại,1, 笜,笜,zhu2,chủ,1, 笡,笡,qie4,thiết,1, 笧,笧,cè,sách,1, 笭,笭,líng,linh,1, 笯,笯,nú,nô / nò,2, 笰,笰,fú,phất,1, 笲,笲,fán,phiền,1, 笴,笴,gǎn,~cảm,1, 笵,笵,fàn,phạm,1, 笹,笹,tì,thế,1, 笻,笻,qióng,cung,1, 筀,筀,guì,kế,1, 筁,筁,qū,khúc,1, 筃,筃,yīn,nhân,1, 筈,筈,kuò,quát,1, 筊,筊,xiáo,giảo,1, 筌,筌,quán,thuyên,1, 筎,筎,rú,~như,1, 筓,筓,jī,kê,1, 筕,筕,háng,~hàng,1, 筘,筘,kòu,khấu,1, 筚,筚,bì,tất,1, 筞,筞,cè,sách,1, 筠,筠,yún,quân,1, 筢,筢,pá,ba,1, 筤,筤,láng,lang / lẵng,2, 筥,筥,jǔ,cử / rá,2, 筩,筩,tóng,đồng / thúng,2, 筬,筬,chéng,~thành,1, 筭,筭,suàn,toán / toan,2, 筯,筯,zhù,trợ,1, 筳,筳,tíng,đình,1, 筴,䇲,cè,giáp / sách / hiệp,3, 筸,筸,gān,cao / can,2, 筺,筺,kuāng,~khuông,1, 筻,筻,gàng,gánh,1, 筼,筼,yún,~vân,1, 箂,箂,lái,lai,1, 箄,箄,bǐ,bài,1, 箆,箆,bì,bề,1, 箊,箊,yū,ư,1, 箎,箎,chí,trì,1, 箑,箑,shà,tiệp,1, 箒,箒,zhǒu,trửu / chổi,2, 箚,箚,zhá,tráp,1, 箛,箛,gū,cô,1, 箜,箜,kōng,không,1, 箠,箠,chuí,chuỷ / chủy,2, 箥,箥,bo3,bộ,1, 箦,箦,zé,trách,1, 箲,箲,xiǎn,tiển,1, 箳,箳,píng,bình,1, 箵,箵,xīng,tỉnh,1, 箷,箷,yí,~di,1, 箼,箼,wu1,vũ,1, 箾,箾,shuò,sóc,1, 篂,篂,xing1,hành,1, 篅,篅,chuán,~chuyên,1, 篌,篌,hóu,hầu,1, 篏,篏,qiàn,khám,1, 篑,篑,kuì,quỹ,1, 篔,筼,yún,vân,1, 篖,篖,táng,đường,1, 篗,篗,yuè,hoạch,1, 篚,篚,fěi,phỉ,1, 篛,篛,ruò,nhược,1, 篜,篜,zhēng,~tranh,1, 篝,篝,gōu,câu / quảu,2, 篟,篟,qiàn,~khiếm,1, 篠,筿,xiǎo,tiểu,1, 篢,𬕂,lǒng,cung,1, 篥,篥,lì,lật / sặt,2, 篧,篧,zhuó,trạc,1, 篨,篨,chú,trừ,1, 篪,篪,chí,trì,1, 篭,篭,lóng,~lồng,1, 篯,篯,jiān,~tiêm,1, 篰,篰,bù,bộ,1, 篲,篲,huì,tuệ,1, 篳,筚,bì,tất,1, 篴,篴,dí,địch,1, 篶,篶,yān,yên,1, 篸,𥮾,cǎn,thảm,1, 篹,篹,zhuàn,toản / toán / soạn,3, 篺,篺,pí,bài,1, 簀,箦,zé,trách,1, 簁,簁,shāi,si,1, 簆,簆,kòu,khấu,1, 簈,簈,píng,bình,1, 簉,簉,zào,sứu,1, 簏,簏,lù,lộc,1, 簒,簒,cuàn,soán,1, 簓,簓,diāo,điêu,1, 簔,簔,suō,~thoa,1, 簕,簕,lè,lặc,1, 簖,簖,duàn,đoạn,1, 簗,簗,zhù,lương,1, 簘,簘,xiāo,tiêu,1, 簙,簙,bo2,bộ,1, 簚,簚,mi4,mật,1, 簛,簛,shāi,~rây,1, 簜,簜,dàng,thang / đãng,2, 簝,簝,liáo,liêu,1, 簢,簢,min3,dân,1, 簰,簰,pái,bài,1, 簱,簱,qi2,khí,1, 簴,簴,jù,cự,1, 籄,籄,kuì,quỹ,1, 籅,𥫣,yú,dư,1, 籆,籆,yuè,hoạch,1, 籇,籇,hao2,hào,1, 籊,籊,tì,địch,1, 籏,籏,qí,kì,1, 籐,籐,téng,đằng,1, 籑,籑,zhuàn,soạn,1, 籒,籒,zhòu,trứu,1, 籓,籓,fān,phiên,1, 籕,籕,zhou4,châu,1, 籖,籖,qian,thiêm / tăm,2, 籘,籘,téng,đằng,1, 籚,籚,lú,lư / lơ / lờ / lừ,4, 籛,篯,jiǎn,tiên,1, 籞,籞,yù,~vực,1, 籢,籢,lián,liêm,1, 籣,籣,lán,lan / tràn,2, 籥,籥,yuè,dược / thược,2, 籧,籧,qú,cừ,1, 籨,籨,lián,liêm,1, 籪,簖,duàn,đoán,1, 籫,籫,zuǎn,~toản,1, 籭,籭,sī,si,1, 籯,籯,yíng,doanh,1, 籵,籵,fán,~phiền,1, 籸,籸,shēn,sân,1, 籹,籹,nǚ,nhữ,1, 籺,籺,hé,hạt,1, 籾,籾,ní,ni,1, 粀,粀,zhàng,thập,1, 粁,粁,qiān,thiên,1, 粃,粃,bǐ,chủy / bỉ / tẻ,3, 粄,粄,bǎn,bản,1, 粆,粆,shā,sa,1, 粇,粇,kāng,canh,1, 粋,粋,cuì,tuý,1, 粔,粔,jù,cự,1, 粚,粚,chī,~si,1, 粻,粻,zhāng,trương,1, 粿,粿,guǒ,quả,1, 糆,糆,miàn,miến,1, 糈,糈,xǔ,tư,1, 糌,糌,zān,ta,1, 糍,糍,cí,từ,1, 糎,糎,lí,~li,1, 糏,糏,xiè,tiết,1, 糐,糐,fū,đoàn,1, 糒,糒,bèi,bí,1, 糓,糓,gǔ,~cổ,1, 糔,糔,xiǔ,tưu,1, 糡,糡,jiàng,cưỡng,1, 糢,糢,mó,mô,1, 糣,糣,san3,tam,1, 糤,糤,sǎn,tản,1, 糨,糨,jiàng,cưỡng,1, 糬,糬,shǔ,thự,1, 糭,糭,zòng,~tống,1, 糱,糱,niè,nghiệt,1, 糵,糵,niè,nghiệt,1, 糹,纟,sī,mịch,1, 糺,糺,jiū,củ,1, 紁,紁,cha4,tra,1, 紃,𬘓,xún,xuyên,1, 紖,纼,zhèn,chẩn,1, 紣,紣,cui4,thôi,1, 紥,紥,zā,trát,1, 紴,紴,bo1,bộ,1, 紽,紽,tuó,đà,1, 紾,紾,zhěn,chẩn / diễn,2, 絁,絁,shī,thi,1, 絅,䌹,jiōng,quýnh,1, 絈,絈,mo4,mộ,1, 絋,絋,kuang4,khoáng,1, 経,経,jīng,kinh,1, 絍,絍,rèn,nhâm,1, 絏,絏,xiè,tiết / dây,2, 絓,絓,guà,quái / quai,2, 絖,絖,kuàng,quang / khoáng,2, 絘,絘,cì,~thứ,1, 絚,絚,gēng,căng,1, 絢,绚,xuàn,huyến,1, 絣,絣,bēng,băng,1, 絥,絥,fú,~phất,1, 絧,絧,dong4,đông,1, 絩,絩,tiào,thêu,1, 絪,𬘡,yīn,nhân,1, 絫,絫,lěi,lũy / luỹ,2, 絬,絬,xiè,thượt,1, 絯,絯,gai1,cái,1, 絰,绖,dié,điệt,1, 絵,絵,huì,~gói,1, 絷,絷,zhí,chấp,1, 絸,絸,jiǎn,kén,1, 絺,𫄨,chī,hi / hy / sì,3, 絻,絻,miǎn,vấn / miện,2, 絽,絽,lǚ,~lụa,1, 絿,絿,qiú,cầu,1, 綀,綀,shū,sơ,1, 綂,綂,tǒng,thống,1, 綄,𬘫,huán,~hoán,1, 綌,绤,xì,khích,1, 綐,䌼,duì,~đỗi,1, 綒,綒,fu1,phú,1, 綗,綗,jiǒng,quýnh,1, 継,継,jì,kế,1, 続,続,xù,tục,1, 綥,綥,qí,kì,1, 綪,𬘬,qiàn,thiến,1, 綮,綮,qìng,khể / khính,2, 綯,绹,táo,đào,1, 綷,綷,cuì,tuý / túy,2, 緁,緁,qiè,tiệp,1, 緃,緃,zōng,~tông,1, 緅,緅,zōu,tưu,1, 緆,緆,xī,tích / rợ,2, 緉,緉,liǎng,lưỡng,1, 緌,緌,ruí,tuy / nhuy,2, 緍,緍,mín,mân,1, 緎,緎,yù,vực,1, 総,総,zǒng,tổng,1, 緐,緐,fán,phồn,1, 緖,緖,xù,tự,1, 緜,緜,mián,miên,1, 緤,緤,xiè,tiết,1, 緪,緪,gēng,căng,1, 緫,緫,cōng,tổng,1, 緭,緭,wei4,vi,1, 緺,緺,guā,cô,1, 緼,缊,yùn,uẩn,1, 縁,縁,yuán,~duyên,1, 縂,縂,zǒng,~tổng,1, 縃,縃,xū,~nhu,1, 縄,縄,shéng,~thằng,1, 縅,縅,wēi,uy,1, 縆,縆,gēng,canh,1, 縇,縇,xuān,~huyên,1, 縌,縌,ni4,nghê,1, 縏,縏,pán,bàn,1, 縒,縒,cī,~tỳ,1, 縓,縓,quán,~quyền,1, 縕,缊,yùn,uân / uẩn / ôn,3, 縖,縖,xia2,hạ,1, 縗,缞,cuī,thôi,1, 縚,縚,tāo,thao,1, 縠,縠,hú,hộc,1, 縡,縡,zài,tể,1, 縢,縢,téng,đằng,1, 縦,縦,zòng,sỉ / túng,2, 縩,縩,cài,sái,1, 縰,縰,xǐ,sỉ,1, 縳,䌸,juàn,truyện,1, 縶,絷,zhí,trập,1, 縸,縸,mù,mắc,1, 縿,縿,shān,sam,1, 繂,繂,lǜ,~lục,1, 繄,繄,yī,ê,1, 繈,繈,qiǎng,cưỡng,1, 繉,繉,hun2,hỗn,1, 繐,繐,suì,huệ / tuệ,2, 繑,繑,qiāo,~nghều,1, 繓,繓,zuǒ,túi / trói / tói,3, 繜,繜,zun1,tôn,1, 繠,繠,ruǐ,nhuỵ,1, 繣,繣,huà,hoạch,1, 繤,繤,zuǎn,~toản,1, 繦,繦,qiǎng,cưỡng,1, 繨,繨,da,đáp,1, 繰,缲,zǎo,thao / sào / tao,3, 繴,繴,bì,~bích,1, 繶,𫄷,yì,giấy,1, 繸,䍁,suì,toại / choại,2, 繻,𦈡,xū,nhu,1, 繿,䍀,lán,lãm,1, 纀,纀,pú,buộc,1, 纁,𫄸,xūn,huân,1, 纆,𬙊,mò,mặc,1, 纉,纉,zuǎn,~toản,1, 纊,纩,kuàng,khoáng,1, 纑,纑,lú,lư / lô,2, 纒,纒,chán,triền,1, 纕,𬙋,rǎng,tương,1, 纙,纙,luò,la / là,2, 纚,纚,lí,ly / lý / sỉ / sủy,4, 纟,纟,sī,mịch,1, 纩,纩,kuàng,~quang,1, 纴,纴,rèn,nhẫm,1, 纼,纼,zhèn,chẩn,1, 绖,绖,dié,~điệt,1, 绚,绚,xuàn,~huyến,1, 绤,绤,xì,~khích,1, 绹,绹,táo,~đào,1, 缊,缊,yùn,uẩn,1, 缐,缐,xiàn,~tuyến,1, 缞,缞,cuī,~thôi,1, 缲,缲,qiāo,~khao,1, 缳,缳,huán,hoàn,1, 缷,缷,xiè,xá,1, 缹,缹,fǒu,~phẫu,1, 缻,缻,fǒu,~phẫu,1, 缼,缼,qi,khí,1, 缾,缾,píng,bình,1, 罀,罀,zhao,~thiệu,1, 罁,罁,gāng,~cong,1, 罃,䓨,yīng,oanh,1, 罆,罆,guàn,quán,1, 罇,罇,zūn,tôn,1, 罉,罉,chēng,~xưng,1, 罋,罋,wèng,úng,1, 罏,罏,lú,lư,1, 罒,罒,wǎng,võng,1, 罓,罓,gāng,~cương,1, 罖,罖,luó,~la,1, 罙,罙,shēn,sâm,1, 罛,罛,gū,cô,1, 罝,罝,jū,ta,1, 罠,罠,mín,mân,1, 罣,罣,guà,quái / khuể,2, 罥,罥,juàn,quyến,1, 罦,罦,fú,phù,1, 罧,罧,shèn,sâm,1, 罫,罫,guà,quải,1, 罭,罭,yù,vực,1, 罳,罳,sī,ty,1, 罶,罶,liǔ,lữu,1, 罸,罸,fá,phạt,1, 罻,罻,wèi,uý,1, 羀,羀,liǔ,lữu,1, 羂,羂,juàn,quyến,1, 羃,羃,mì,mạc,1, 羇,羇,jī,ki / ky,2, 羐,羐,yǒu,dũ,1, 羒,羒,fén,phần,1, 羓,羓,bā,ba,1, 羕,羕,yàng,dạng,1, 羖,羖,gǔ,cổ,1, 羗,羗,qiāng,khương,1, 羘,羘,zāng,~tang,1, 羙,羙,gāo,cao,1, 羛,羛,yi4,nghĩa,1, 羜,羜,zhù,trữ,1, 羢,羢,róng,nhung,1, 羫,羫,qiāng,~khương,1, 羭,羭,yú,du,1, 羮,羮,gēng,canh,1, 羱,羱,yuán,nguyên,1, 羳,羳,fan2,phàn,1, 羴,羴,shān,thiên,1, 羵,羵,fén,phần,1, 翃,翃,hóng,hồng,1, 翆,翆,cuì,~thuý,1, 翈,翈,xia2,hạ,1, 翉,翉,ben3,bản,1, 翏,翏,liù,liệu,1, 翑,翑,qu2,khứ,1, 翖,翖,xī,~hấp,1, 翙,翙,huì,~hối,1, 翛,翛,xiāo,tiêu / dựu,2, 翣,翣,shà,sáp,1, 翥,翥,zhù,trứ / chở / chứ,3, 翪,翪,zōng,~tông,1, 翯,翯,hè,hạc,1, 翶,翶,áo,cao,1, 翺,翺,áo,ngao,1, 翽,翙,huì,hối,1, 翾,翾,xuān,huyên,1, 翿,翿,dào,đạo,1, 耇,耇,gǒu,củ / cẩu,2, 耈,耈,gǒu,cẩu,1, 耉,耉,gǒu,~cẩu,1, 耊,耊,dié,điệt,1, 耋,耋,dié,điệt,1, 耎,耎,ruǎn,nhuyễn,1, 耏,耏,nài,nhi,1, 耔,耔,zǐ,tì / tỷ,2, 耖,耖,chào,sáo,1, 耝,耝,qù,thư,1, 耞,耞,jiā,gia / rội,2, 耠,耠,huō,hoát,1, 耢,耢,lào,~lạo,1, 耣,耣,lun3,luân,1, 耤,耤,jí,tịch,1, 耥,耥,tāng,~thang,1, 耩,耩,jiǎng,giảng,1, 耭,耭,jī,~cơ,1, 耮,耢,lào,lạo,1, 耰,耰,yōu,ưu,1, 耱,耱,mò,~mạch,1, 耲,耲,huái,hoài,1, 耴,耴,yì,~dịch,1, 耵,耵,dīng,đinh,1, 耺,耺,yún,~vân,1, 耼,耼,dān,đam / tham,2, 耾,耾,hóng,hoành,1, 聄,聄,zhen3,chân,1, 聍,聍,níng,~ninh,1, 聎,聎,tiāo,~vẹo,1, 聝,聝,guó,~quốc,1, 聟,聟,xù,thế,1, 聡,聡,cōng,thông,1, 聢,聢,dìng,~đính,1, 聦,聦,cōng,thông,1, 聨,聨,lián,loan,1, 聩,聩,kuì,~hội,1, 聫,聫,lián,liên,1, 聮,聮,lián,liên,1, 聱,聱,áo,ngao,1, 聴,聴,tīng,thính,1, 聵,聩,kuì,hội,1, 聹,聍,níng,ninh,1, 聻,聻,nǐ,tiệm,1, 聼,聼,tīng,thính,1, 肄,肄,yì,dị,1, 肈,肈,zhào,triệu,1, 肊,肊,yì,ức,1, 肎,肎,kěn,khẳng,1, 肏,肏,cào,sáo,1, 肐,肐,gē,cách,1, 肕,肕,rèn,nhận,1, 肞,肞,cha1,tra,1, 肣,肣,hán,cằm,1, 肦,肦,fén,ban,1, 肧,肧,pēi,phôi,1, 肨,肨,pàng,~bỡn,1, 肬,肬,yóu,vưu,1, 肰,肰,rán,nhiên,1, 肳,肳,wěn,mẫn,1, 肵,肵,qí,kì,1, 肶,肶,pí,~tì,1, 肸,肸,xī,hật,1, 肹,肹,xī,hật,1, 胇,胇,fèi,phế,1, 胊,胊,qú,cù,1, 胏,胏,zǐ,chỉ,1, 胑,胑,zhī,chi,1, 胒,胒,nì,nây / sề,2, 胓,胓,píng,bình,1, 胔,胔,zì,tý / tí,2, 胠,胠,qū,khư,1, 胣,胣,chǐ,dạ,1, 胦,胦,yāng,ương,1, 胭,胭,yān,nhân / yên,2, 胮,胮,pāng,~bàng,1, 胲,胲,hǎi,hợi,1, 胵,胵,chī,~si,1, 胷,胷,xiōng,hung,1, 胹,胹,ér,nhi,1, 胻,胻,héng,hành,1, 胼,胼,pián,biền / bẹn,2, 胾,胾,zì,chí,1, 脇,脇,xié,hiếp,1, 脋,脋,xie2,tà,1, 脌,脌,nin,~niên,1, 脎,脎,sà,sát,1, 脗,脗,wěn,vẫn,1, 脝,脝,hēng,hanh,1, 脞,脞,cuǒ,tỏa / toả / thỏa,3, 脡,脡,tǐng,đĩnh,1, 脢,脢,méi,môi,1, 脤,脤,shèn,thận,1, 脦,脦,de,~ngáy,1, 脧,脧,juān,thôi / tuyên,2, 脨,脨,cù,~xúc,1, 脪,脪,xìn,ấn,1, 脬,脬,pāo,phao,1, 脰,脰,dòu,đậu,1, 脳,脳,nǎo,~não,1, 脵,脵,gǔ,ngô,1, 脶,脶,luó,la,1, 脷,脷,lì,lị,1, 脺,脺,cuì,~thúy,1, 脽,脽,shuí,thùy,1, 脿,脿,biǎo / biāo,biểu / béo,2, 腁,腁,pián,biền,1, 腂,腂,lei3,lệ,1, 腍,腍,rèn,nhẫm,1, 腒,腒,jū,cừ,1, 腗,腗,pi2,tỉ,1, 腛,腛,wò,óc,1, 腜,腜,méi,môi,1, 腟,腟,chì,thất,1, 腡,脶,luó,loa,1, 腢,腢,ǒu,ngẫu,1, 腬,腬,róu,nậu,1, 腯,腯,tú,đột,1, 腶,腶,duàn,đoán,1, 腽,腽,wà,uất,1, 膁,膁,qiǎn,còm,1, 膃,腽,wà,ột,1, 膄,膄,shòu,tú,1, 膅,膅,tang2,đường,1, 膆,膆,sù,tố,1, 膇,膇,zhuì,truy,1, 膉,膉,yì,ức,1, 膋,膋,liáo,liêu,1, 膌,膌,jí,tích,1, 膍,膍,pí,~tì,1, 膒,膒,ou1,âu,1, 膓,膓,cháng,tràng,1, 膔,膔,lù,lục,1, 膗,膗,chuái,suỳ,1, 膙,膙,jiǎng,cưỡng,1, 膞,䏝,zhuān,thuần / thuyền,2, 膟,膟,lǜ,suất,1, 膣,膣,zhì,trất,1, 膪,膪,chuài,suý,1, 膫,膫,liáo,liêu,1, 膬,膬,cuì,sế,1, 膭,膭,gui1,quy,1, 膰,膰,fán,phần / phiền,2, 膱,膱,zhí,~chắc,1, 膴,膴,hū,vũ / hô,2, 膶,膶,rùn,~nhuần,1, 膷,膷,xiāng,hương,1, 臄,臄,jué,cược,1, 臇,臇,juǎn,tuyến,1, 臈,臈,là,lạp,1, 臋,臋,tún,đồn,1, 臌,臌,gǔ,cổ,1, 臐,臐,xūn,huân,1, 臓,臓,zàng,tạng,1, 臕,臕,biāo,phiêu,1, 臖,臖,xìng,khánh,1, 臙,臙,yān,yên,1, 臛,臛,huò,hoắc,1, 臝,臝,luǒ,lỏa / loã,2, 臞,臞,qú,cù,1, 臡,臡,ní,nê,1, 臤,臤,qiān,~gian,1, 臮,臮,ji4,ký,1, 臯,臯,gāo,cao,1, 臲,臲,niè,niết,1, 臾,臾,yú,du / dũng,2, 臿,臿,chā,sáp / tráp,2, 舁,舁,yú,dư,1, 舋,舋,xìn,hấn,1, 舎,舎,shè,xá,1, 舓,舓,shì,thị,1, 舕,舕,tàn,~vẹm,1, 舖,舖,pù,phô / phố,2, 舗,舗,pù,phố,1, 舚,舚,tiàn,thiêm,1, 舝,舝,xiá,hạt,1, 舠,舠,dāo,đao,1, 舢,舢,shān,san,1, 舣,舣,yǐ,nghĩ,1, 舦,舦,tài,~thái,1, 舩,舩,chuán,thuyền,1, 舭,舭,bǐ,tỳ,1, 舮,舮,lú,~lô,1, 舲,舲,líng,linh,1, 舺,舺,xiá,giáp,1, 艀,艀,fú,phù,1, 艁,艁,zào,tạo,1, 艅,艅,yú,dư,1, 艍,艍,ju1,cự,1, 艎,艎,huáng,hoàng,1, 艑,艑,biàn,biện,1, 艕,艕,bàng,~bàng,1, 艖,艖,chā,xoa,1, 艗,艗,yì,dật,1, 艜,艜,dài,~đái,1, 艢,艢,qiáng,tường,1, 艣,艣,lǔ,lỗ,1, 艤,舣,yǐ,nghĩ,1, 艥,艥,jí,~tiếp,1, 艩,艩,qí,tề,1, 艪,艪,lǔ,lỗ,1, 艬,艬,chán,sàm,1, 艭,艭,shuāng,sang,1, 艴,艴,fú,phật,1, 艶,艶,yàn,diễm,1, 艸,艸,cǎo,thảo / tháu,2, 艻,艻,lè,lặc,1, 芀,芀,tiáo,điêu,1, 芃,芃,péng,bồng / bông,2, 芓,芓,zi4,tử,1, 芔,芔,huì,huỷ,1, 芕,芕,suī,~tuy,1, 芚,芚,tún,đồn,1, 芞,芞,qì,khất,1, 芣,芣,fú,phù / búp,2, 芧,芧,xù,tự / trữ,2, 芵,芵,jue2,quyết,1, 芶,芶,gǒu,~cẩu,1, 芺,芺,ao3,áo,1, 芼,芼,mào,mạo / mao / mào,3, 芿,芿,rèng,nhăng / nhứng,2, 苅,苅,yì,ngải,1, 苉,苉,pǐ,thất,1, 苐,苐,tí,đệ,1, 苖,苖,dí,miêu,1, 苘,苘,qǐng,khoảnh,1, 苙,苙,lì,lập / rợp,2, 苜,苜,mù,mục,1, 苝,苝,bèi,bấc,1, 苠,苠,mín,~mân,1, 苢,苢,yǐ,~dĩ,1, 苩,苩,bó,~bốc,1, 苪,苪,bǐng,~bỉnh,1, 苭,苭,yǎo,ấu,1, 苰,苰,hong2,hồng,1, 苲,苲,zhǎ,trả / rạ,2, 苳,苳,dōng,rong,1, 苶,苶,nié,niết,1, 苽,苽,gū,cô,1, 茀,茀,fú,phất,1, 茆,茆,máo,mao / lữu / mão,3, 茇,茇,bá,bát / bạt / bái,3, 茈,茈,cí,sài,1, 茊,茊,zī,~tư,1, 茍,茍,jì,cấp,1, 茑,茑,niǎo,~điểu,1, 茖,茖,gé,cách,1, 茘,茘,lì,lệ,1, 茙,茙,róng,ngồng,1, 茛,茛,gèn,cấn,1, 茝,茝,chǎi,chỉ / sải,2, 茞,茞,chén,thần,1, 茠,茠,hāo,hao,1, 茢,茢,liè,liệt,1, 茣,茣,wú,ngô,1, 茥,茥,guī,khuê,1, 茦,茦,cì,sách / thuốc,2, 茩,茩,gòu,~cấu,1, 茯,茯,fú,phục,1, 茳,茳,jiāng,giang,1, 茷,茷,fá,pha,1, 茺,茺,chōng,sung / súng,2, 茻,茻,mǎng,mãng,1, 茼,茼,tóng,đồng / đòng,2, 茽,茽,zhòng,tụng,1, 荁,荁,huán,~hoàn,1, 荄,荄,gāi,cai / gai,2, 荅,荅,dā,đáp,1, 荈,荈,chuǎn,suyễn,1, 荍,荍,qiáo,kiều / thẩu,2, 荎,荎,chí,chuối,1, 荏,荏,rěn,nhẫm,1, 荖,荖,lǎo,lỗ,1, 荘,荘,zhuāng,trang,1, 荙,荙,dá,đạt,1, 荛,荛,ráo,~nhiêu,1, 荜,荜,bì,tất,1, 荬,荬,mǎi,mãi,1, 荭,荭,hóng,hồng,1, 荮,荮,zhòu,~trụ,1, 荳,荳,dòu,đậu,1, 荵,荵,rěn,ẩn,1, 荸,荸,bí,bột / mụt,2, 莀,莀,chén,thần,1, 莋,莋,zuo2,tả,1, 莔,莔,méng,manh,1, 莕,莕,xìng,~hành,1, 莙,莙,jūn,quân,1, 莚,莚,yán,diên,1, 莛,莛,tíng,đình,1, 莜,莜,yóu,~du,1, 莝,莝,cuò,tỏa / toả,2, 莟,莟,hàn,hám,1, 莣,莣,wang2,vương,1, 莤,莤,sù,giậu,1, 莦,莦,shāo,sao,1, 莭,莭,jié,~tiệp,1, 莯,莯,mù,móc,1, 莰,莰,kǎn,khúm / khóm,2, 莴,莴,wō,oa,1, 莵,莵,tù,~tho,1, 莶,莶,xiān,tiêm,1, 莻,莻,gòng,~cống,1, 莾,莾,mǎng,mãng,1, 莿,莿,cì,thích,1, 菂,菂,dì,đích,1, 菆,菆,zōu,tưu,1, 菉,菉,lù,lục,1, 菋,菋,wei4,vi,1, 菍,菍,niè,nấm / nộm / núm,3, 菎,菎,kūn,côn,1, 菐,菐,pú,độc,1, 菕,菕,lún,trun,1, 菛,菛,mén,môn,1, 菢,菢,bào,bão,1, 菣,菣,qìn,khẩn,1, 菧,菧,dǐ,để,1, 菫,菫,jǐn,cận / ngẩn,2, 菶,菶,běng,bổng / phụng,2, 菷,菷,zhǒu,chổi,1, 菺,菺,jiān,kiên,1, 菼,菼,tǎn,thảm,1, 菾,菾,tián,điềm,1, 萅,萅,chūn,xuân,1, 萏,萏,dàn,đạm,1, 萕,萕,qí,tễ,1, 萚,萚,tuò,thác,1, 萠,萠,pān,bằng,1, 萡,萡,bo,bạc,1, 萣,萣,dìng,~đính,1, 萩,萩,qiū,thu / tho / thưu,3, 萫,萫,xiàng,hảng,1, 萮,萮,yú,~du,1, 萰,萰,liàn,luyện,1, 萲,萲,xuān,huyên,1, 萵,莴,wō,oa,1, 萸,萸,yú,du,1, 萹,萹,biān / biǎn,phiên / biển,2, 萻,萻,ān,âm,1, 萾,萾,yíng,giềng,1, 葀,葀,kuo4,khoát,1, 葁,葁,jiāng,cương,1, 葄,葄,zuò,tộ,1, 葅,葅,zū,thư,1, 葇,葇,róu,nhu / nhú,2, 葈,葈,xǐ,tỉ,1, 葊,葊,ān,am,1, 葍,葍,fú,~phù,1, 葎,葎,lǜ,~luật,1, 葒,荭,hóng,hồng,1, 葓,葓,hóng,hồng,1, 葖,葖,tū,đột / nhút,2, 葘,葘,zī,tai / truy,2, 葙,葙,xiāng,tương,1, 葚,葚,rèn,thậm,1, 葟,葟,huang2,hoàng,1, 葠,葠,shēn,sâm,1, 葢,葢,gài,~cái,1, 葤,荮,zhòu,~trụ,1, 葥,葥,jiàn,tiền,1, 葧,葧,bó,~bốc,1, 葩,葩,pā,ba,1, 葫,葫,hú,hồ,1, 葳,葳,wēi,uy,1, 葴,葴,zhēn,châm,1, 葶,葶,tíng,đình,1, 葸,葸,xǐ,tỉ / tỷ / tơi,3, 葹,葹,shī,thi,1, 葺,葺,qì,tập,1, 葻,葻,lán,bông,1, 葽,葽,yāo,yêu,1, 葾,葾,yuān,~uyên,1, 蒄,蒄,guān,quan,1, 蒇,蒇,chǎn,~siển,1, 蒈,蒈,kǎi,~khải,1, 蒉,蒉,kuì,quỹ,1, 蒍,蒍,wei3,vi,1, 蒖,蒖,zhēn,chân,1, 蒗,蒗,làng,lạng,1, 蒟,蒟,jǔ,củ,1, 蒡,蒡,bàng,bảng,1, 蒢,蒢,chú,trừ,1, 蒣,蒣,xú,dừa,1, 蒦,蒦,huò,hoạch,1, 蒨,蒨,qiàn,thiến,1, 蒩,蒩,zu1,tổ,1, 蒭,蒭,chú,sô,1, 蒷,蒷,yun2,vân,1, 蒺,蒺,jí,tật,1, 蒻,蒻,ruò,nhược,1, 蒾,蒾,mi2,mật,1, 蓁,蓁,zhēn,trăn,1, 蓂,蓂,míng,minh,1, 蓃,蓃,sōu,sấu,1, 蓇,蓇,gū / gǔ,cốt,1, 蓊,蓊,wěng,ông / ống,2, 蓌,蓌,cuò,~tỏa,1, 蓎,蓎,tang2,đường,1, 蓏,蓏,luǒ,lỏa / loả,2, 蓐,蓐,rù,nhục / náu / nóc,3, 蓒,蓒,xuān,khiên,1, 蓔,蓔,yǎo,yểu,1, 蓗,蓗,zǒng,~tổng,1, 蓙,蓙,zuò,~tộ,1, 蓚,蓚,tiáo,~điêu,1, 蓠,蓠,lí,~lê,1, 蓡,蓡,shēn,sâm,1, 蓢,蓢,lǎng,lãng,1, 蓣,蓣,yù,~nhựa,1, 蓥,蓥,yíng,~giềng,1, 蓨,蓨,tiáo,~điêu,1, 蓪,蓪,tōng,thông,1, 蓫,蓫,chù,~xúc,1, 蓰,蓰,xǐ,tỉ / tỷ,2, 蓱,蓱,píng,bình,1, 蓷,蓷,tuī,thôi,1, 蓸,蓸,cáo,tào,1, 蓺,蓺,yì,nghệ,1, 蓻,蓻,zí / jí,giấp,1, 蓽,荜,bì,tất,1, 蔀,蔀,bù,bộ,1, 蔂,蔂,léi,luy,1, 蔃,蔃,qiáng,~tường,1, 蔆,蔆,líng,lăng,1, 蔇,蔇,jì,ký,1, 蔉,蔉,gǔn,cổn,1, 蔊,蔊,hǎn,~khản,1, 蔋,蔋,dí,địch,1, 蔌,蔌,sù,tốc,1, 蔎,蔎,shè,thiết,1, 蔙,蔙,xuàn,triện,1, 蔠,蔠,zhōng,chông,1, 蔦,茑,niǎo,điểu,1, 蔧,蔧,huì,~cói,1, 蔨,蔨,juan4,quyên,1, 蔯,𫈟,chén,trần,1, 蔲,蔲,kòu,khấu,1, 蔳,蔳,qiàn,thiện,1, 蔴,蔴,má,ma,1, 蔵,蔵,zāng,~tang,1, 蔹,蔹,liǎn,~lém,1, 蔾,蔾,lí,lê,1, 蔿,𫇭,wěi,~vĩ,1, 蕂,蕂,shèng,~thánh,1, 蕄,蕄,méng,muống,1, 蕆,蒇,chǎn,sản / siển,2, 蕋,蕋,ruǐ,nhị,1, 蕐,蕐,huá,hoa,1, 蕑,蕑,jiān,gian,1, 蕒,荬,mǎi,mãi,1, 蕔,蕔,bāo,~bao,1, 蕗,蕗,lù,~lục,1, 蕘,荛,ráo,nhiêu / nghiêu,2, 蕚,蕚,è,ngạc,1, 蕝,蕝,jué,tuyệt / toát,2, 蕠,蕠,rú,như,1, 蕡,蕡,fén,phần,1, 蕢,蒉,kuì,quỹ,1, 蕣,蕣,shùn,~thuấn,1, 蕫,蕫,dong3,đông,1, 蕮,蕮,xì,tích,1, 蕰,蕰,wēn,~uân,1, 蕳,蕳,jiān,gian,1, 蕶,蕶,líng,~lăng,1, 蕷,蓣,yù,dự / nhựa,2, 蕸,蕸,xiá,hà,1, 蕻,蕻,hóng,hống,1, 蕿,蕿,xuān,huyên,1, 薀,蕰,yùn,uẩn / ôn,2, 薁,薁,ào / yù,~úc,1, 薃,薃,hào,hạo,1, 薆,薆,ài,ái,1, 薉,薉,huì,uế,1, 薐,薐,léng,lăng,1, 薓,薓,shēn,sâm,1, 薕,薕,lián,rơm,1, 薖,薖,kē,khoa,1, 薗,薗,yuán,~viên,1, 薘,荙,dá,đạt,1, 薝,薝,zhān,chiêm / đảm,2, 薠,薠,fán,~phiền,1, 薢,薢,xiè,giải,1, 薥,薥,shu3,thư,1, 薧,薧,hāo,khảo / hảo,2, 薫,薫,xūn,~huân,1, 薬,薬,yào,dược,1, 薳,䓕,wěi,vĩ,1, 薴,苧,níng,trữ / ninh,2, 薵,䓓,chóu,~trù,1, 薶,薶,mái,mai,1, 薸,薸,piáo,phiêu,1, 薻,薻,zǎo,tảo,1, 薽,薽,zhēn,chân,1, 薾,薾,ěr,nhĩ,1, 薿,薿,nǐ,nghĩ,1, 藄,藄,qí,kì,1, 藇,藇,xù,tự,1, 藊,藊,biǎn,biển,1, 藒,藒,qiè,~khiết,1, 藘,藘,lǘ,lư,1, 藙,藙,yì,~nghệ,1, 藚,藚,xù,tục,1, 藛,藛,xie3,tà,1, 藞,藞,lǎ,lủi,1, 藟,藟,lěi,lũy / luỹ,2, 藠,藠,jiào,~khiếu,1, 藦,藦,mó,ma,1, 藨,藨,biāo,biêu,1, 藭,䓖,qióng,cùng,1, 藳,藳,gǎo,cảo,1, 藷,藷,shǔ,thự,1, 藼,藼,xuān,huyên,1, 藾,藾,lài,lại,1, 蘀,萚,tuò,thác,1, 蘁,蘁,wù,ngộ,1, 蘂,蘂,ruǐ,nhị / nhuỵ,2, 蘍,蘍,xun1,huấn,1, 蘐,蘐,xuān,huyên,1, 蘓,蘓,sū,tô,1, 蘗,蘗,bò,bách / nghiệt,2, 蘝,蘝,liǎn,liêm / liễm / lém,3, 蘞,蔹,liǎn,liêm / liễm,2, 蘠,蘠,qiang2,cường,1, 蘡,蘡,yīng,anh,1, 蘤,蘤,huā,hoa,1, 蘥,蘥,yuè,~dược,1, 蘧,蘧,qú,cừ,1, 蘨,蘨,yáo,~diêu,1, 蘯,蘯,dàng,đãng,1, 蘴,蘴,fēng,phong,1, 蘵,蘵,zhī,~chi,1, 蘷,蘷,kuí,~quỳ,1, 蘺,蓠,lí,li / ly / loe,3, 蘻,蘻,jì,hệ,1, 蘽,蘽,lěi,~lũy,1, 虀,虀,jī,tê,1, 虆,蔂,léi,luy,1, 虉,𬟁,yì,dịch,1, 虋,虋,mén,môn,1, 虍,虍,hū,hô,1, 虒,虒,sī,ty,1, 虓,虓,xiāo,hao,1, 虖,虖,hū,hô,1, 虗,虗,xū,hư,1, 虙,虙,fú,mật,1, 虠,虠,jiao1,giáo,1, 虡,虡,jù,cự,1, 虣,虣,bào,bạo,1, 虥,虥,zhàn,~sàn,1, 虩,虩,xì,khích,1, 虰,虰,dīng,đinh,1, 虵,虵,shé,xà,1, 虶,虶,yū,vò,1, 虷,虷,hán,can,1, 虸,虸,zǐ,tửa,1, 蚄,蚄,fāng,phương,1, 蚆,蚆,bā,ba,1, 蚈,蚈,qiān,khiên,1, 蚉,蚉,wén,văn,1, 蚒,蚒,tóng,~đồng,1, 蚔,蚔,qí,kì,1, 蚖,蚖,yuán,ngoan / nguyên,2, 蚘,蚘,huí,hồi,1, 蚚,蚚,qi2,khí,1, 蚛,蚛,zhòng,trọng,1, 蚢,蚢,hang2,hàng,1, 蚫,蚫,bào,bâu,1, 蚲,蚲,píng,bình,1, 蚻,蚻,zhá,trát,1, 蚽,蚽,pí,~tì,1, 蚿,蚿,xián,huyền,1, 蛁,蛁,diāo,điêu,1, 蛃,蛃,bing3,bính,1, 蛅,蛅,zhān,chiêm,1, 蛌,蛌,gǔ,cổ,1, 蛍,蛍,yíng,~huỳnh,1, 蛒,蛒,gé,cắc,1, 蛕,蛕,huí,hồi,1, 蛗,蛗,fù,phụ,1, 蛚,蛚,liè,liệt,1, 蛣,蛣,qī,kiết,1, 蛦,蛦,yí,dơi / ri,2, 蛧,蛧,wǎng,~võng,1, 蛪,蛪,qie4,thiết,1, 蛬,蛬,qiong2,cùng,1, 蛯,蛯,lǎo,lỗ,1, 蛵,蛵,xīng,~tinh,1, 蛼,蛼,chē,xa,1, 蜅,蜅,fǔ,bò,1, 蜈,蜈,wú,ngô,1, 蜉,蜉,fú,phù,1, 蜋,蜋,láng,lang,1, 蜍,蜍,chú,thừ / thờ,2, 蜎,蜎,yuān,quyên,1, 蜐,蜐,jié,kiếp,1, 蜑,蜑,dàn,đản,1, 蜔,蜔,diàn,điền,1, 蜖,蜖,huí,hồi,1, 蜘,蜘,zhī,tri,1, 蜙,蜙,sōng,tùng,1, 蜛,蜛,jū,cư,1, 蜝,蜝,qí,kì,1, 蜞,蜞,qí,kì / kỳ,2, 蜣,蜣,qiāng,khương,1, 蜦,蜦,lún,trun,1, 蜨,蜨,dié,điệp,1, 蜫,蜫,kūn,quân,1, 蜯,蜯,bàng,bạng,1, 蜴,蜴,yì,dịch,1, 蜶,蜶,suò,tuất,1, 蜺,蜺,ní,nghê,1, 蜼,蜼,wèi,vị / dữu,2, 蜾,蜾,guǒ,quả,1, 蝀,𬟽,dōng,đông,1, 蝃,蝃,dì,đế / chuyết,2, 蝄,蝄,wǎng,võng,1, 蝈,蝈,guō,~quắc,1, 蝋,蝋,là,~trá,1, 蝍,蝍,jié,tức,1, 蝏,蝏,tíng,đình,1, 蝐,蝐,mào,mội,1, 蝑,蝑,xū,~tu,1, 蝒,蝒,mián,miễn / dện / nhện / rện,4, 蝓,蝓,yú,du,1, 蝘,蝘,yǎn,yển,1, 蝙,蝙,biān,biên / biển,2, 蝛,蝛,wēi,uy,1, 蝝,蝝,yuán,duyên,1, 蝞,蝞,mèi,mị,1, 蝡,蝡,rú,nhuyễn,1, 蝣,蝣,yóu,du,1, 蝤,蝤,qiú,du / tưu / tù,3, 蝥,蝥,máo,mâu,1, 蝩,蝩,chóng,trùn,1, 蝪,蝪,tang1,đường,1, 蝯,蝯,yuán,viên,1, 蝱,蝱,méng,manh,1, 蝲,蝲,là,lạt,1, 蝳,蝳,dú,đại / nọc,2, 蝴,蝴,hú,hà / hồ,2, 蝻,蝻,nǎn,nam,1, 蝼,蝼,lóu,lưu,1, 蝾,蝾,róng,~dung,1, 蝿,蝿,yíng,~huỳnh,1, 螀,螀,jiāng,chương,1, 螃,螃,páng,bàng,1, 螆,螆,cì,~thứ,1, 螇,螇,xi1,tế,1, 螉,螉,wēng,ông / ong,2, 螋,螋,sōu,sưu,1, 螌,螌,bān,ban,1, 螎,螎,róng,dung,1, 螓,螓,qín,tần / trăn,2, 螕,螕,bī,bả,1, 螗,螗,táng,đường,1, 螘,螘,yǐ,nghĩ,1, 螙,螙,dù,đố,1, 螚,螚,nài,nại,1, 螠,螠,yì,ếch,1, 螡,螡,wén,văn,1, 螣,螣,téng,đằng / đặc,2, 螥,螥,cāng,thương,1, 螬,螬,cáo,tào,1, 螮,䗖,dì,đế / giải,2, 螱,螱,wei4,vi,1, 螲,螲,zhi4,chí,1, 螵,螵,piāo,phiêu,1, 螻,蝼,lóu,lâu / sâu,2, 螼,螼,qin3,khâm,1, 螽,螽,zhōng,chung,1, 螿,螀,jiāng,tương,1, 蟁,蟁,wén,văn,1, 蟅,蟅,zhè,~chá,1, 蟇,蟇,má,mạc,1, 蟈,蝈,guō,quắc,1, 蟏,蟏,xiāo,tiêu,1, 蟑,蟑,zhāng,chương,1, 蟓,蟓,xiàng,tượng,1, 蟕,蟕,zuī,chủy,1, 蟖,蟖,sī,~si,1, 蟘,蟘,te4,đặc,1, 蟚,蟚,péng,bành,1, 蟜,蟜,jiǎo,kiểu,1, 蟡,蟡,guǐ,ve,1, 蟥,蟥,huáng,hoàng,1, 蟧,蟧,láo,~lao,1, 蟨,蟨,jué,quyết,1, 蟫,蟫,yín,đàm,1, 蟰,蟰,xiāo,tiêu,1, 蟳,𫊻,xún,tằm,1, 蟷,蟷,dāng,đương,1, 蟺,蟺,shàn,thiện,1, 蟿,蟿,qì,khế,1, 蠀,蠀,ci1,từ,1, 蠂,蠂,shè,nhiếp,1, 蠃,蠃,luǒ,loa / lỏa / loả,3, 蠄,蠄,qín,cầm,1, 蠈,蠈,zéi,sách,1, 蠉,蠉,xuān,huyên,1, 蠏,蠏,xiè,giải,1, 蠑,蝾,róng,vinh,1, 蠒,蠒,jiǎn,kiển,1, 蠗,蠗,zhuó,tạc,1, 蠘,蠘,jié,tiệt,1, 蠙,蠙,pín,tân,1, 蠚,蠚,hē,nhược,1, 蠜,蠜,fán,phàn,1, 蠠,蠠,min3,dân,1, 蠧,蠧,dù,đố,1, 蠨,蟏,xiāo,tiêu,1, 蠩,蠩,zhū,chư,1, 蠬,蠬,lóng,rồng,1, 蠭,蠭,fēng,phong,1, 蠮,蠮,yē,ế,1, 蠰,蠰,náng,dạng,1, 蠴,蠴,shu3,thư,1, 蠵,蠵,xī,huề,1, 蠷,蠷,qú,cù,1, 蠸,蠸,quán,quyền,1, 蠺,蠺,cán,tàm,1, 蠽,蠽,jié,tiệt,1, 衂,衂,nǜ,nục,1, 衃,衃,pēi,phôi,1, 衇,衇,mài,mạch,1, 衈,衈,èr,nhị,1, 衉,衉,kā,khách,1, 衋,衋,xì,hức / hực,2, 衎,衎,kàn,khản,1, 衒,衒,xuàn,huyễn,1, 衘,衘,xián,hàm,1, 衜,衜,dào,~đạo,1, 衞,衞,wèi,vệ,1, 衟,衟,dào,đạo,1, 衠,衠,zhūn,~truân,1, 衦,衦,gǎn,~cảm,1, 衭,衭,fū,phu,1, 衵,衵,yì,nật,1, 衹,衹,zhǐ,chỉ / kỳ,2, 衺,衺,xié,tà,1, 袆,袆,huī,huy,1, 袈,袈,jiā,ca / cà,2, 袊,袊,ling3,linh,1, 袌,袌,bào,bão,1, 袎,袎,yào,áo,1, 袏,袏,zuò,tả / tã,2, 袑,袑,shào,chéo,1, 袓,袓,ju4,cự,1, 袗,袗,zhěn,chẩn / chân,2, 袙,袙,pà,mặc,1, 袚,袚,bō,phất,1, 袛,袛,dī,~đây,1, 袝,袝,fu4,phú,1, 袟,袟,zhì,dật / trật,2, 袠,袠,zhì,dật / trật,2, 袩,袩,zhé,xiêm,1, 袪,袪,qū,khư,1, 袮,袮,mí,~mi,1, 袯,袯,bó,~bộc,1, 袲,袲,chǐ,di,1, 袳,袳,chǐ,~sỉ,1, 袴,袴,kù,khố,1, 袵,袵,rèn,nhẫm,1, 袺,袺,jié,kết,1, 袽,袽,rú,như,1, 袾,袾,zhu1,chủ,1, 袿,袿,guī,khuê,1, 裀,裀,yīn,nhân,1, 裄,裄,xing,~hằng,1, 裈,裈,kūn,quân,1, 裋,裋,shù,thụ,1, 裌,裌,jiá,giáp,1, 裍,裍,kǔn,khổn,1, 裚,裚,ji4,ký,1, 裠,裠,qún,quần,1, 裩,裩,kūn,côn,1, 裪,裪,táo,~đào,1, 裯,裯,chóu,trù / chù,2, 裲,裲,liǎng,lưỡng,1, 裵,裵,péi,bồi,1, 裶,裶,fēi,phi,1, 裿,裿,yi3,nghĩa,1, 褀,褀,qí,~kì,1, 褄,褄,qī,thê,1, 褆,褆,tí,đề,1, 褉,褉,xiè,~điệp,1, 褌,裈,kūn,côn,1, 褎,褎,xiù,tụ / hựu,2, 褏,褏,xiù,tụ,1, 褓,褓,bǎo,bảo / bìu,2, 褔,褔,fù,phó,1, 褕,褕,yú,du,1, 褖,褖,tuan4,đoàn,1, 褘,袆,huī,huy,1, 褙,褙,bèi,bối,1, 褛,褛,lǚ,~lũ,1, 褞,褞,yǔn,ôn,1, 褦,褦,nài,nại,1, 褧,褧,jiǒng,quýnh,1, 褭,褭,niǎo,niểu,1, 褯,褯,jiè,tạ,1, 褱,褱,huái,hoài,1, 褵,褵,lí,li / ly,2, 褸,褛,lǚ,lũ,1, 褺,褺,diē,điệp,1, 褽,褽,wèi,uý,1, 褾,褾,biǎo,biểu,1, 襀,𫌀,jī,~tích,1, 襁,襁,qiǎng,cưỡng,1, 襃,襃,bāo,bao / bầu,2, 襆,襆,fú,bộc / bọc / phộc,3, 襊,襊,cuì,túi,1, 襋,襋,jí,cức,1, 襌,襌,dān,đan / thiền,2, 襍,襍,zá,tập / tạp,2, 襏,袯,bó,bát,1, 襘,襘,guì,cổi,1, 襚,襚,suì,tùy / tuỳ,2, 襛,襛,nóng,nùng,1, 襡,襡,shǔ,thục,1, 襢,襢,tǎn,đản / triển,2, 襥,襥,fú,bộc,1, 襨,襨,dui4,đối,1, 襫,襫,shì,thích,1, 襭,襭,xié,hiệt,1, 襮,襮,bó,bộc,1, 襱,襱,lóng,~phán,1, 襵,襵,zhě,nếp,1, 襶,襶,dài,đái,1, 襷,襷,jǔ,~cử,1, 襼,襼,yì,nghệ,1, 襽,襽,lán,~lam,1, 襾,襾,yà,á,1, 覀,覀,xī,á,1, 覂,覂,fěng,phủng,1, 覅,覅,fiào,phiếu,1, 覇,覇,bà,bá,1, 覉,覉,jī,ki / ky,2, 覌,覌,guān,quan,1, 覎,觃,yàn,yếm,1, 覐,覐,jué,~giác,1, 覔,覔,mì,mịch,1, 覗,覗,sì,tư,1, 覙,覙,luó,chẩn,1, 覚,覚,jué,giác,1, 覜,覜,tiào,thiếu,1, 覤,覤,xì,khích,1, 覥,觍,tiǎn,điễn,1, 覦,觎,yú,du,1, 覧,覧,lǎn,lãm,1, 覩,覩,dǔ,đổ,1, 覰,覰,qū,thứ,1, 観,観,guān,quan,1, 覵,覵,jiàn,gián,1, 覶,覶,luó,la,1, 覸,覸,jiān,gián,1, 覼,覼,luó,la,1, 觃,觃,yàn,yếm,1, 觍,觍,tiǎn,~điễn,1, 觎,觎,yú,~du,1, 觕,觕,cū,thô,1, 觖,觖,jué,quyết,1, 觛,觛,dan4,đan,1, 觝,觝,dǐ,để,1, 觟,觟,huà,khoé,1, 觡,觡,gé,cách / gạc,2, 觧,觧,jiě,giải,1, 觩,觩,qiú,cầu,1, 觫,觫,sù,tốc,1, 觬,觬,ni2,nghê,1, 觭,觭,jī,cơ,1, 觱,觱,bì,tất,1, 觵,觵,gōng,quang,1, 觷,觷,xué,hạc,1, 觼,觼,jué,quyết,1, 觽,觽,xī,huề,1, 觾,觾,yàn,yến,1, 觿,觿,xī,huề,1, 訄,訄,qiú,cầu,1, 訇,訇,hōng,hoanh,1, 訉,訉,fan4,phàn,1, 訋,訋,diào,hồng,1, 訏,𬣙,xū,hủ / hu,2, 訑,訑,yí,di / tha / nãn,3, 訒,讱,rèn,nhẫn,1, 訚,訚,yín,ngân,1, 訠,訠,shěn,chẩn,1, 訡,訡,yín,~ngân,1, 訦,訦,chén,thầm,1, 訧,訧,yóu,vưu,1, 訩,讻,xiōng,hung,1, 訫,訫,xin4,tâm,1, 訳,訳,yì,dịch,1, 訹,訹,xù,tuất,1, 訽,訽,gòu,~cấu,1, 詀,𧮪,zhān,chiêm,1, 詅,詅,líng,linh,1, 詉,詉,náo,nao,1, 詊,詊,pàn,phán,1, 詏,詏,yào,ao,1, 詑,詑,yí,tha,1, 詖,诐,bì,bí,1, 詗,诇,xiòng,huýnh,1, 詝,𬣞,zhǔ,trữ,1, 詟,詟,zhé,~trích,1, 詤,詤,huǎng,~hoang,1, 詧,詧,chá,sát,1, 詨,詨,xiào,giáo,1, 詪,𬣳,hěn,~ngận,1, 詶,詶,zhòu,thù,1, 詸,詸,mí,mê,1, 詻,詻,è,ách,1, 詾,詾,xiōng,hung,1, 誂,誂,tiǎo,điểu,1, 誃,誃,yí,xỉ,1, 誋,誋,jì,kỵ,1, 誐,誐,é,nga,1, 誖,誖,bèi,bội,1, 誙,誙,kēng,khanh,1, 誜,誜,shua4,thoa,1, 誧,誧,bū,~bô,1, 誩,誩,jìng,~cạnh,1, 読,読,dú,độc,1, 誾,訚,yín,ngân,1, 諁,諁,zhuó,~trác,1, 諆,諆,qī,khi,1, 諊,諊,jū,~cúc,1, 諌,諌,dǒng,đổng,1, 諐,諐,qiān,khiên,1, 諓,𬣡,jiàn,~gián,1, 諕,諕,háo,hào,1, 諙,諙,huà,thoại,1, 諚,諚,pián,~bền,1, 諝,谞,xū,tư,1, 諟,𬤊,shì,thị,1, 諠,諠,xuān,huyên,1, 諩,諩,pǔ,phổ,1, 諬,諬,qǐ,khải,1, 諰,諰,xǐ,tỉ,1, 諴,𫍯,xián,hàm,1, 諵,諵,nán,nam,1, 謃,謃,xing1,hành,1, 謋,謋,huò,hoạch,1, 謌,謌,gē,ca,1, 謍,謍,yíng,doanh,1, 謏,𫍲,xiǎo,tẩu / tiểu,2, 謑,謑,xǐ,hệ,1, 謒,謒,qiang1,cường,1, 謟,謟,tāo,thao,1, 謦,謦,qìng,khánh,1, 謧,謧,lí,~li,1, 謩,謩,mó,mô,1, 謪,謪,shāng,trích,1, 謭,谫,jiǎn,tiễn,1, 謯,謯,jiē,trớ,1, 謱,謱,lóu,lưu,1, 謷,謷,áo,ngao,1, 謻,謻,yí,di,1, 謼,謼,hū,hô,1, 謿,謿,cháo,trào,1, 譅,譅,sè,sáp,1, 譆,譆,xī,hi,1, 譈,譈,duì,đỗi,1, 譊,譊,náo,nao,1, 譌,譌,é,ngoa,1, 譍,譍,yīng,ưng,1, 譐,譐,zǔn,~tỗn,1, 譒,譒,bò,~bách,1, 譔,譔,zhuàn,soạn,1, 譛,譛,zèn,trấm,1, 譡,譡,dǎng,đảng,1, 譢,譢,suì,~tối,1, 譩,譩,yī,y,1, 譫,谵,zhān,chiêm / thiềm,2, 譱,譱,shàn,thiện,1, 譲,譲,ràng,dạng,1, 譶,譶,tà,đạp,1, 譸,诪,zhōu,trù,1, 譹,譹,háo,hào / gào,2, 譼,譼,jiàn,giam,1, 譾,谫,jiǎn,tiễn,1, 讁,讁,zhé,trích,1, 讃,讃,zàn,tán,1, 讅,谉,shěn,thẩm,1, 讆,讆,wèi,nguỵ,1, 讇,讇,chǎn,siểm,1, 讋,詟,zhé,triệp,1, 讌,䜩,yàn,yên / yến,2, 讍,讍,è,ngạc,1, 讏,讏,wèi,vệ,1, 讐,讐,chóu,thù,1, 讘,讘,niè,triếp,1, 讙,讙,huān,hoan,1, 讛,讛,yì,~dịch,1, 讟,讟,dú,độc,1, 讬,讬,tuō,thác,1, 讱,讱,rèn,~nhận,1, 讻,讻,xiōng,hung,1, 诇,诇,xiòng,quýnh,1, 诐,诐,bì,bí,1, 诪,诪,zhōu,~sưu,1, 谉,谉,shěn,thẩm,1, 谞,谞,xū,~hu,1, 谫,谫,jiǎn,~tiễn,1, 谵,谵,zhān,~chiêm,1, 谹,谹,hong2,hồng,1, 谺,谺,xiā,hà,1, 谻,谻,ji2,ký,1, 谽,谽,hān,hàm,1, 豀,豀,xī,hề,1, 豅,豅,lóng,~lung,1, 豇,豇,jiāng,giang,1, 豉,豉,chǐ,thị / xị,2, 豋,豋,dēng,đăng,1, 豌,豌,wān,oản,1, 豍,豍,bī,bả,1, 豏,豏,xiàn,hãm,1, 豑,豑,zhì,trật,1, 豒,豒,zhì,trật,1, 豓,豓,yàn,diễm,1, 豖,豖,chù,súc,1, 豗,豗,huī,hôi,1, 豘,豘,tún,~đồn,1, 豜,豜,jiān,kiên,1, 豝,豝,bā,ba,1, 豟,豟,e4,ác,1, 豣,豣,jiān,kiên,1, 豦,豦,jù,cứ,1, 豭,豭,jiā,gia,1, 豮,豮,fén,phần,1, 豱,豱,wēn,ôn,1, 豴,豴,dí,đích,1, 豵,豵,zōng,tông,1, 豶,豮,fén,phần,1, 豷,豷,yì,ế,1, 豸,豸,zhì,trĩ / trại,2, 豻,豻,àn,ngan / ngạn,2, 豼,豼,pí,~tì,1, 貃,貃,mò,mạch,1, 貅,貅,xiū,hưu / hươu,2, 貆,貆,huán,hoan,1, 貇,貇,kūn,~côn,1, 貍,貍,lí,li / ly / uất,3, 貎,貎,ní,nghê,1, 貐,貐,yǔ,~ngữ,1, 貒,貒,tuan1,đoàn,1, 貔,貔,pí,tì / tỳ,2, 貙,䝙,chū,sơ,1, 貛,貛,huān,hoan,1, 貟,贠,yuán,viên,1, 貣,貣,tè,~thắc,1, 貤,貤,yí,di / dị,2, 貭,貭,zhì,chất,1, 貮,貮,èr,~nhị,1, 貰,贳,shì,thế / thởi,2, 貺,贶,kuàng,huống,1, 賉,賉,xù,tuất,1, 賌,賌,gāi,cai,1, 賎,賎,jiàn,tiến,1, 賏,賏,yīng,anh,1, 賔,賔,bīn,~tân,1, 賕,赇,qiú,cầu,1, 賙,赒,zhōu,chu,1, 賛,賛,zàn,tán,1, 賝,賝,chēn,sâm,1, 賟,賟,tiǎn,thưởng,1, 賥,賥,suì,tuý / đút,2, 賧,赕,tàn,đàm,1, 賮,賮,jìn,tẫn,1, 賰,䞐,chǔn,duẩn,1, 賵,赗,fèng,phúng,1, 賷,賷,jī,tê,1, 賸,賸,shèng,thặng / thứng,2, 賻,赙,fù,phụ,1, 贁,贁,bài,bại,1, 贃,贃,wàn,thán,1, 贉,贉,dàn,đảm,1, 贌,贌,pu2,phổ,1, 贐,赆,jìn,tẫn,1, 贑,贑,gàn,cống / cám,2, 贒,贒,xián,hiền,1, 贕,贕,dú,độc,1, 贠,贠,yuán,~viên,1, 贳,贳,shì,thế,1, 贶,贶,kuàng,huống,1, 赆,赆,jìn,~tẫn,1, 赇,赇,qiú,cầu,1, 赒,赒,zhōu,~chu,1, 赕,赕,dǎn,đạm,1, 赗,赗,fèng,phúng,1, 赙,赙,fù,phụ,1, 赥,赥,xi1,tế,1, 赩,赩,xì,hách,1, 赪,赪,chēng,~xanh,1, 赬,赪,chēng,trinh / xanh,2, 赯,赯,táng,đường,1, 赱,赱,zǒu,tẩu,1, 赸,赸,shàn,sán,1, 赻,赻,xian3,tiên,1, 赾,赾,qin3,khâm,1, 赿,赿,chí,~trì,1, 趂,趂,chèn,sấn,1, 趄,趄,jū,thư / thiết,2, 趌,趌,jí,~tiệp,1, 趍,趍,chí,xu,1, 趐,趐,xuè,huyết,1, 趑,趑,zī,tư,1, 趒,趒,tiáo,điêu,1, 趔,趔,liè,liệt,1, 趖,趖,suō,~thoa,1, 趜,趜,jú,~cúc,1, 趝,趝,jiàn,kiếm,1, 趠,趠,chuò,rượt,1, 趡,趡,cuǐ,thuỷ,1, 趦,趦,zī,tư,1, 趫,趫,qiáo,kiều,1, 趯,趯,tì,địch / dược,2, 趷,趷,kē,~dấu,1, 趹,趹,jué,quyết / quế,2, 跀,跀,yuè,~dược,1, 跁,跁,bà,bả,1, 跂,跂,qí,kì / kỳ / chi / khí / kịch,5, 跅,跅,tuò,thác,1, 跍,跍,kū,phu,1, 跐,跐,cī,thử,1, 跔,跔,jū,~guốc,1, 跕,跕,diǎn,điệt / chồm,2, 跙,跙,jù,~cựa,1, 跢,跢,duò,đá,1, 跥,跥,duò,đoạ,1, 跦,跦,zhū,trù,1, 跧,跧,quán,thuyên,1, 跩,跩,zhuǎi,dậy,1, 跮,跮,chì,sí / chọi,2, 跰,跰,pián,kiển / nghiễn,2, 跱,跱,zhì,trĩ,1, 跲,跲,jiá,cấp / vấp,2, 跴,跴,cǎi,thải,1, 跼,跼,jú,cục,1, 跿,跿,tú,~dột,1, 踄,踄,bu4,bộ,1, 踆,踆,cūn,thuân,1, 踈,踈,shū,sơ,1, 踋,踋,jiǎo,cước,1, 踌,踌,chóu,~trù,1, 踎,踎,móu,mâu,1, 踕,踕,jie2,kiệt,1, 踖,踖,jí,tích / tếch,2, 踘,踘,jū,cúc / guốc,2, 踚,踚,lun2,luân,1, 踟,踟,chí,trì,1, 踠,踠,wǎn,oản,1, 踡,踡,quán,quyền,1, 踣,踣,bó,bặc / phấu / vội,3, 踤,踤,zú,nhót / tột,2, 踧,踧,cù,túc / địch,2, 踫,踫,pèng,bính,1, 踬,踬,zhì,chí,1, 踭,踭,zhēng,~giành,1, 踯,踯,zhí,~chích,1, 踳,踳,chuǎn,xuẩn,1, 踶,踶,dì,đề / đệ,2, 踸,踸,chěn,chậm,1, 踺,踺,jiàn,kiện,1, 踼,踼,táng,thảng,1, 踽,踽,jǔ,củ,1, 蹀,蹀,dié,điệp,1, 蹁,蹁,pián,biên,1, 蹂,蹂,róu,nhu / nhựu,2, 蹅,蹅,chǎ,tra,1, 蹆,蹆,tuǐ,thủi,1, 蹉,蹉,cuō,sa / tha,2, 蹊,蹊,qī,hề,1, 蹍,蹍,niǎn,niễn / chiển,2, 蹎,蹎,diān,chân / điên,2, 蹏,蹏,tí,đề,1, 蹐,蹐,jí,tích,1, 蹒,蹒,pán,bàn,1, 蹔,蹔,zàn,tạm,1, 蹘,蹘,liáo,lau,1, 蹜,蹜,sù,súc / tốc,2, 蹝,蹝,xǐ,sỉ,1, 蹞,蹞,kuǐ,khuế,1, 蹢,蹢,dí,đích / trịch / nhích,3, 蹣,蹒,pán / mán,man / bàn,2, 蹧,蹧,zāo,tao,1, 蹨,蹨,niǎn,~niễn,1, 蹪,蹪,tuí,đồi,1, 蹫,蹫,ju2,cự,1, 蹮,蹮,xiān,tiên,1, 蹯,蹯,fán,phiền,1, 蹰,蹰,chú,~trù,1, 蹱,蹱,zhōng,~chung,1, 蹵,蹵,cù,xúc,1, 蹷,蹷,jué,quyết,1, 蹹,蹹,tá,đạp,1, 躀,躀,guàn,quán,1, 躃,躃,bì,tích,1, 躄,躄,bì,tích,1, 躅,躅,zhú,trục / sộc / trọc / xộc,4, 躇,躇,chú,trừ / chứa,2, 躊,踌,chóu,trù,1, 躎,䟢,niǎn,giẫy,1, 躏,躏,lìn,~lận,1, 躑,踯,zhí,trịch,1, 躓,踬,zhì,chí,1, 躔,躔,chán,triền,1, 躕,蹰,chú,trù,1, 躖,躖,duan4,đoạn,1, 躗,躗,wèi,vệ,1, 躘,躘,lóng,lung / ruông,2, 躙,躙,lìn,~lận,1, 躛,躛,wèi,~vệ,1, 躜,躜,zuān,chuyên,1, 躝,躝,lán,lạn,1, 躞,躞,xiè,tiệp,1, 躠,躠,sǎ,tiết,1, 躣,躣,qú,cù,1, 躩,躩,jué,quặc / khước,2, 躪,躏,lìn,lận,1, 躭,躭,dān,đam,1, 躰,躰,tǐ,thể,1, 躱,躱,duǒ,đóa,1, 躳,躳,gōng,cung,1, 躴,躴,láng,lang,1, 躶,躶,luǒ,khoả / loã,2, 躹,躹,jú,~cúc,1, 躻,躻,kong1,không,1, 躽,躽,yǎn,~yển,1, 躾,躾,měi,~mĩ,1, 躿,躿,kāng,~khang,1, 軂,軂,lao4,lão,1, 軄,軄,zhí,~chắc,1, 軈,軈,yīng,ưng,1, 軎,軎,wèi,~duệ,1, 軑,轪,dài,~đại,1, 軖,軖,kuáng,khuông,1, 軘,軘,tún,đồn,1, 軙,軙,chén,trần,1, 軚,軚,dài,~đại,1, 軜,軜,nà,nạp,1, 軝,𬨂,qí,kì,1, 軠,軠,kuáng,khuông,1, 軡,軡,qián,linh,1, 転,転,zhuǎn,chuyển,1, 軣,軣,hōng,~huênh,1, 軤,轷,hū,phu,1, 軥,軥,qú,cù,1, 軨,軨,líng,linh,1, 軭,軭,kuāng,~khuông,1, 軯,軯,pēng,~phanh,1, 軰,軰,bèi,~bối,1, 軱,軱,gū,cô,1, 軲,轱,gū,cô,1, 軷,軷,bá,bạt,1, 軽,軽,zhì,chí,1, 軾,轼,shì,thức,1, 軿,軿,píng,bình / bánh,2, 輀,輀,ér,nhi,1, 輂,輂,jú,cúc,1, 輇,辁,quán,thuyên,1, 輈,辀,zhōu,chu,1, 輊,轾,zhì,chí,1, 輋,𪨶,shē,xà,1, 輌,輌,liàng,lượng,1, 輏,輏,yóu,~du,1, 輗,𫐐,ní,nghê,1, 輘,輘,léng,lăng,1, 輙,輙,zhé,triếp,1, 輠,輠,guǒ,quả,1, 輡,輡,kǎn,khảm,1, 輤,輤,qiàn,thiến,1, 輧,輧,píng,bình,1, 輫,輫,pái,bài,1, 輬,辌,liáng,lương,1, 輭,輭,ruǎn,nhuyễn,1, 輮,𫐓,róu,nhụ,1, 輴,輴,chūn,xuân,1, 輵,輵,gé,cát,1, 輶,𬨎,yóu,du,1, 輹,輹,fù,phúc,1, 輺,輺,zī,truy,1, 輼,辒,wēn,uân,1, 輽,輽,bèn,~bỡn,1, 轀,辒,wēn,uân,1, 轇,轇,jiāo,giao,1, 轈,轈,cháo,sào,1, 轊,轊,wèi,duệ,1, 轌,轌,xuě,thuyết,1, 轏,轏,zhàn,sạn,1, 轑,轑,lǎo,lảo,1, 轒,轒,fén,phần,1, 轓,轓,fan1,phàn,1, 轕,轕,gé,cát,1, 轖,轖,sè,sắc,1, 轗,轗,kǎn,khảm,1, 轙,轙,yǐ,nghĩ,1, 轜,轜,ér,nhi,1, 轝,轝,yù,dư,1, 轞,轞,jiàn,hạm,1, 轢,轹,lì,lịch,1, 轣,轣,lì,quyết,1, 轤,轳,lú,lô,1, 轪,轪,dài,~đại,1, 轱,轱,gū,cô,1, 轳,轳,lú,~lô,1, 轷,轷,hū,phu,1, 轹,轹,lì,lịch,1, 轼,轼,shì,~thức,1, 轾,轾,zhì,chí,1, 辀,辀,zhōu,~chu,1, 辁,辁,quán,~thuyên,1, 辌,辌,liáng,lương,1, 辒,辒,wēn,~uân,1, 辠,辠,zuì,tội,1, 辡,辡,biàn,biện,1, 辢,辢,là,lạt,1, 辤,辤,cí,từ,1, 辥,辥,xuē,tiết,1, 辬,辬,ban1,ban,1, 辳,辳,nóng,nông,1, 辵,辵,chuò,sước,1, 辷,辷,yī,nhất,1, 辺,辺,biān,biên,1, 辻,辻,shí,thập,1, 込,込,yū,~vu,1, 辿,辿,chān,triền,1, 迆,迆,yí,di / dĩ,2, 迊,迊,zā,~táp,1, 迋,迋,wàng,vượng,1, 迏,迏,dá,đế,1, 迒,迒,háng,hàng,1, 迚,迚,dá,~đạt,1, 迠,迠,chè,kiến,1, 迡,迡,nì,chầy,1, 迢,迢,tiáo,điều / dìu,2, 迣,迣,zhì,sế,1, 迧,迧,chén,trần,1, 迬,迬,zhù,chú,1, 迮,迮,zé,trách,1, 迶,迶,yòu,hữu,1, 迺,迺,nǎi,nãi,1, 迻,迻,yí,di / đi / đưa / đừa,4, 迿,迿,xùn,tuân,1, 逈,逈,jiǒng,quýnh / huýnh,2, 逌,逌,yōu,du,1, 逎,逎,qiú,tùa,1, 逓,逓,dì,~đệ,1, 逥,逥,huí,hồi,1, 逧,逧,gu3,cổ,1, 逩,逩,bèn,bôn,1, 逬,逬,bèng,bính,1, 逰,逰,yóu,~du,1, 逳,逳,yù,~duật,1, 逴,逴,chuō,trác / sước / rước,3, 逷,逷,tì,~địch,1, 逹,逹,dá,đạt,1, 逺,逺,yuǎn,viễn,1, 遅,遅,chí,trì,1, 遉,遉,zhēn,trình / trinh,2, 遌,遌,è,ngạc,1, 遘,遘,gòu,cấu,1, 遝,遝,tà,đạp,1, 遟,遟,chí,~trì,1, 遢,遢,ta,tháp,1, 遨,遨,áo,ngao,1, 遫,遫,chì,tốc,1, 遰,遰,dì,đệ,1, 遶,遶,rào,nháo / nhiễu,2, 遻,遻,è,ngộ,1, 邂,邂,xiè,giải,1, 邅,邅,zhān,chiên / chuyên / chênh,3, 邆,邆,téng,đằng,1, 邉,邉,biān,biên,1, 邋,邋,lā,lạp,1, 邌,邌,lí,lê,1, 邎,邎,yáo,~diêu,1, 邘,邘,yú,vu,1, 邧,邧,yuán,nguyên,1, 邲,邲,bì,bật,1, 邴,邴,bǐng,bỉnh,1, 邷,邷,wǎ,ngoã,1, 邿,邿,shī,thi,1, 郇,郇,huán,tuân,1, 郈,郈,hòu,hậu,1, 郉,郉,xíng,hình,1, 郌,郌,guī,~khuê,1, 郔,郔,yán,diên,1, 郕,郕,chéng,thành,1, 郗,郗,xī,si,1, 郙,郙,fǔ,phủ,1, 郚,郚,wú,ngữ,1, 郞,郞,láng,lang,1, 郤,郤,xì,khích,1, 郰,郰,zōu,châu,1, 郲,郲,lái,lai,1, 郳,郳,ní,nghê,1, 郹,郹,jú,kích,1, 鄃,鄃,shu1,thư,1, 鄅,鄅,yǔ,vũ,1, 鄇,鄇,hóu,hậu,1, 鄈,鄈,kuí,quỳ,1, 鄊,鄊,xiāng,hương,1, 鄋,鄋,sōu,sưu,1, 鄌,鄌,táng,đường,1, 鄍,鄍,míng,minh,1, 鄎,鄎,xī,tức,1, 鄑,鄑,zī,tấn,1, 鄕,鄕,xiāng,hương / hướng,2, 鄚,鄚,mào,mạc,1, 鄠,鄠,hù,hộ,1, 鄡,鄡,qiao1,kiều,1, 鄦,鄦,xǔ,hứa,1, 鄩,𬩽,xún,tầm,1, 鄫,鄫,zēng,tằng,1, 鄬,鄬,wéi,vy,1, 鄮,鄮,mào,mậu,1, 鄵,鄵,cào,tháo,1, 鄷,鄷,fēng,phong,1, 鄻,鄻,liǎn,liễn,1, 鄼,鄼,zan4,tán,1, 鄾,鄾,yōu,ưu,1, 鄿,鄿,jī,~cơ,1, 酂,酂,zàn,tán,1, 酅,酅,xī,hy,1, 酇,酂,zàn,toản / tán,2, 酏,酏,yǐ,di,1, 酔,酔,zuì,tuý,1, 酕,酕,máo,mao,1, 酖,酖,zhèn,đam / chậm / trậm,3, 酗,酗,xù,hú / húng,2, 酦,酦,pō,bát,1, 酲,酲,chéng,trình / xành,2, 酴,酴,tú,đồ,1, 酻,酻,zui4,tối,1, 酾,酾,shī,~thi,1, 醁,醁,lù,lục,1, 醂,醂,lǎn,lẫm,1, 醅,醅,pēi,phôi,1, 醆,醆,zhǎn,trản,1, 醈,醈,tan2,than,1, 醊,醊,zhuì,chuyết,1, 醍,醍,tí,đề / thể,2, 醎,醎,xian2,tiên,1, 醐,醐,hú,hồ,1, 醑,醑,xǔ,tữ,1, 醓,醓,tǎn,thản,1, 醕,醕,chún,thuần,1, 醗,醗,pò,bát,1, 醝,醝,cuō,ta / say,2, 醟,蒏,yòng,vinh,1, 醨,醨,lí,li / ly,2, 醩,醩,zāo,tao,1, 醰,醰,tán,đàm,1, 醱,酦,fā / pò,bát / phát,2, 醲,𬪩,nóng,nùng,1, 醳,醳,yì,dịch,1, 醸,醸,niàng,dạng,1, 醹,醹,rú,nhu,1, 醻,醻,chóu,trù / thù,2, 醽,醽,líng,linh,1, 醾,醾,mí,mi / my,2, 醿,醿,mí,mi,1, 釂,釂,jiào,tiếu,1, 釃,酾,shāi,si,1, 釄,釄,mí,mi,1, 釆,釆,biàn,biện,1, 釈,釈,shì,~thích,1, 釖,釖,dāo,đao,1, 釚,釚,qiu2,thu,1, 釟,釟,bā,bát / díp,2, 釡,釡,fǔ,~phủ,1, 釢,釢,nǎi,nãi,1, 釬,釬,hàn,hạn,1, 釯,釯,máng,mang,1, 釱,釱,dì,đệ,1, 釳,釳,xì,~ghét,1, 釸,釸,xī,~thiếc,1, 釽,釽,pì,~tịch,1, 釾,䥺,yé,nha,1, 釿,𬬱,jīn,~kim,1, 鈂,鈂,chén,đâm,1, 鈆,鈆,qiān,diên / duyên,2, 鈊,鈊,xīn,sâm,1, 鈌,鈌,jué,quyết / khoét,2, 鈙,鈙,qín,chày,1, 鈚,鈚,pī,phê,1, 鈛,鈛,guo1,quốc,1, 鈤,鈤,rì,nhật,1, 鈩,鈩,lú,~lô,1, 鈪,鈪,è,~ngạc,1, 鈬,鈬,duó,đạc,1, 鈳,钶,kē,~khoa,1, 鈶,鈶,si4,tư,1, 鈼,鈼,zuó,rựa,1, 鈽,钸,bū,bố / búa,2, 鉄,鉄,zhí,thiết,1, 鉊,𬬿,zhāo,chiêu / rìu,2, 鉋,铇,bào,bào,1, 鉌,鉌,hé,hoà,1, 鉎,鉎,shēng,sanh,1, 鉏,鉏,chú,tư / trở / sừ,3, 鉝,𫟷,lì,~cách,1, 鉠,鉠,yāng,ương,1, 鉥,𬬸,shù,thuật,1, 鉧,𬭁,mǔ,mẫu,1, 鉩,鉩,xi3,tế,1, 鉱,鉱,kuàng,kháng,1, 鉲,鉲,kǎ,ca,1, 鉷,𫟹,hóng,hồng,1, 鉼,鉼,bǐng,bính,1, 鉾,鉾,móu,mâu,1, 銁,銁,jūn,quân,1, 銊,銊,xù,tuất,1, 銒,銒,xíng,~hình,1, 銕,銕,tiě,thiết,1, 銙,銙,kuǎ,khoá,1, 銞,銞,jūn,quân,1, 銤,銤,mǐ,mễ,1, 銧,銧,guāng,quang,1, 銩,铥,diū,đâu,1, 銭,銭,qián,triền,1, 銰,銰,āi,ngải,1, 銱,铞,diào,điếu,1, 銲,銲,hàn,hãn / hàn,2, 銵,銵,kēng,~keng,1, 銾,銾,hòng,cống / hống,2, 銿,銿,zhong1,trung,1, 鋂,鋂,méi,môi / mũi,2, 鋆,鋆,yún,quân,1, 鋊,鋊,yù,dụ,1, 鋋,鋋,chán,thản,1, 鋌,铤,dìng,đĩnh / thính,2, 鋍,鋍,bó,~bác,1, 鋐,𬭎,hóng,hoành,1, 鋑,鋑,cuān,~thoản,1, 鋕,鋕,zhì,chí,1, 鋗,𫓶,xuān,huyên,1, 鋘,鋘,huá,~hoa,1, 鋚,鋚,tiáo,~điêu,1, 鋜,鋜,zhuó,tạc,1, 鋡,鋡,hán,hàm,1, 鋣,铘,yé,da,1, 鋧,鋧,xiàn,~hiện,1, 鋬,鋬,pàn,phán,1, 鋱,铽,tè,thắc,1, 鋲,鋲,bīng,beng,1, 鋳,鋳,zhù,chú,1, 鋹,𬬮,chǎng,~sưởng,1, 鋺,鋺,yuǎn,uyển,1, 鋻,鋻,jiàn,kiến,1, 鋽,鋽,diao4,điêu,1, 錀,𬬭,lún,lân,1, 錍,錍,pī,phê,1, 錔,錔,tà,thạp,1, 錙,锱,zī,tri,1, 錣,錣,zhuì,~chuyết,1, 錤,𫓹,jī,cơ,1, 錩,锠,chāng,xương / xuổng,2, 錬,錬,liàn,luyện,1, 錴,錴,lù,lục,1, 錵,錵,huā,hoa,1, 錺,錺,fāng,~phương,1, 錻,錻,wu,vũ,1, 鍄,鍄,liàng,keng / kiềng,2, 鍇,锴,kǎi,khải,1, 鍈,锳,yīng,ương,1, 鍉,鍉,dī,đề,1, 鍭,𬭤,hóu,hầu,1, 鍮,鍮,tōu,thau,1, 鍱,鍱,yè,diệp,1, 鍳,鍳,jiàn,giám,1, 鍴,鍴,duān,đoan,1, 鍸,鍸,hú,hồ,1, 鍹,鍹,xuān,~huyên,1, 鎁,鎁,ye2,dã,1, 鎅,鎅,jiè,giới,1, 鎈,鎈,suo3,tỏa,1, 鎋,鎋,xiá,hạt,1, 鎍,鎍,suǒ,tác,1, 鎎,鎎,kai4,khai,1, 鎐,鎐,yáo,~diêu,1, 鎒,鎒,nòu,nậu,1, 鎓,𬭩,wēng,ung,1, 鎙,鎙,shuò,~thước,1, 鎞,鎞,bī,bề,1, 鎣,蓥,yíng,oánh,1, 鎤,鎤,huàng,hoảng,1, 鎫,鎫,wàn,phạm,1, 鏑,镝,dí,đích,1, 鏚,鏚,qī,~thích,1, 鏛,鏛,cháng,thường,1, 鏝,镘,màn,man,1, 鏞,镛,yōng,dong / dung,2, 鏠,鏠,fēng,phong,1, 鏥,鏥,xiù,tú,1, 鏦,鏦,cōng,thung,1, 鏬,鏬,xia4,hạ,1, 鏯,鏯,shuang3,sương,1, 鏰,镚,bèng,băng,1, 鏱,鏱,zhang,trương,1, 鏷,镤,pú,bộc,1, 鏸,鏸,huì,huệ,1, 鏹,镪,qiǎng,cưỡng / cường,2, 鏺,䥽,pō,bát,1, 鏻,𬭸,lín,lân,1, 鏾,鏾,sǎn,tản,1, 鐀,鐀,kuì,quỹ,1, 鐂,鐂,liú,lưu,1, 鐄,𨱑,huáng,hoàng / hoành / vàng,3, 鐆,鐆,suì,~toại,1, 鐋,铴,tāng,thảng,1, 鐠,镨,pǔ,phổ,1, 鐯,䦃,zhuó,~đục,1, 鐰,鐰,qiāo,thao / thau,2, 鐱,鐱,jiàn,kẽm,1, 鐶,镮,huán,hoàn,1, 鐻,鐻,jù,cự / cứa,2, 鐽,𫟼,dá,đạt,1, 鐿,镱,yì,ý,1, 鑀,鑀,ài,ái,1, 鑈,鑈,niè,~niết,1, 鑌,镔,bīn,tấn / tân,2, 鑍,鑍,ying1,anh,1, 鑐,鑐,xū,tu,1, 鑓,鑓,qiǎn,~khiển,1, 鑔,镲,chǎ,sát,1, 鑕,锧,zhì,chất / chặt,2, 鑚,鑚,zuàn,thoa,1, 鑛,鑛,kuàng,khoáng / quặng,2, 鑞,镴,là,lạp,1, 鑢,鑢,lǜ,lự,1, 鑤,鑤,bào,bào,1, 鑥,镥,lǔ,lỗ,1, 鑧,鑧,kuān,khoan,1, 鑪,𬬻,lú,lô / lò,2, 鑯,鑯,jiān,~giản,1, 钬,钬,huǒ,~hoả,1, 钶,钶,kē,~khoa,1, 钸,钸,bū,~búa,1, 铇,铇,bào,bào,1, 铘,铘,yé,gia,1, 铞,铞,diào,điếu,1, 铤,铤,tǐng,đĩnh,1, 铥,铥,diū,điêu,1, 铴,铴,tāng,~thang,1, 铹,铹,láo,~lao,1, 铽,铽,tè,~thắc,1, 锠,锠,chāng,~xuổng,1, 锧,锧,zhì,chất,1, 锱,锱,zī,~truy,1, 锳,锳,yīng,ương,1, 锴,锴,kǎi,~khải,1, 锽,锽,huáng,hoàng,1, 镋,镋,tǎng,~đảng,1, 镔,镔,bīn,~tấn,1, 镘,镘,màn,~man,1, 镚,镚,bèng,~băng,1, 镛,镛,yōng,~dong,1, 镝,镝,dī,đích,1, 镡,镡,chán,đàm,1, 镤,镤,pú,~bộc,1, 镥,镥,lǔ,lỗ,1, 镨,镨,pǔ,phổ,1, 镩,镩,cuān,~thoản,1, 镪,镪,qiāng,cưỡng,1, 镮,镮,huán,hoàn,1, 镱,镱,yì,ý,1, 镲,镲,chǎ,sát,1, 镴,镴,là,~lạp,1, 镵,镵,chán,sàm,1, 镸,镸,cháng,trường,1, 镻,镻,dié,điệt,1, 閇,閇,bì,~bế,1, 閊,閊,shān,san,1, 閍,閍,bēng,muôn,1, 閖,閖,shui,thuỷ,1, 閗,閗,dòu,đấu,1, 閙,閙,nào,náo,1, 閚,閚,zhan1,chiến,1, 閛,閛,pēng,phanh,1, 閜,閜,xia3,hạ,1, 閟,閟,bì,bí,1, 閠,閠,rùn,nhuần,1, 関,関,guān,quan,1, 閦,閦,chù,súc,1, 閧,閧,hòng,hống / hổng,2, 閪,閪,sē,~hai,1, 閯,閯,sha4,sa,1, 閳,閳,chǎn,~xén,1, 閴,閴,qù,~khuých,1, 閺,閺,wén,văn,1, 闁,闁,bāo,~bao,1, 闑,𫔶,niè,niết,1, 闒,阘,tà,tháp,1, 闗,闗,guān,quan,1, 闘,闘,dòu,đấu,1, 闚,闚,kuī,khuy,1, 闝,闝,piáo,bầu,1, 闞,阚,kàn,hám / khám / giảm,3, 闤,阛,huán,hoàn,1, 阓,阓,huì,vị,1, 阘,阘,tà,tháp,1, 阚,阚,kàn,khám,1, 阛,阛,huán,hoàn,1, 阞,阞,lè,lặc,1, 阠,阠,xin4,tâm,1, 阢,阢,wù,~ổ,1, 阤,阤,zhì,đà,1, 阧,阧,dǒu,đẩu,1, 阨,阨,è,ách,1, 阰,阰,pí,tỳ,1, 阸,阸,è,ách,1, 阹,阹,qū,khư,1, 阼,阼,zuò,tộ,1, 阽,阽,diàn,diêm / điếm,2, 陁,陁,tuó,đà,1, 陃,陃,bǐng,~bỉnh,1, 陎,陎,shū,thự,1, 陏,陏,duò,tuỳ,1, 陑,陑,ér,nhi,1, 陔,陔,gāi,cai,1, 陖,陖,jùn,tuấn,1, 陜,陜,xiá,thiểm / hẹp / xiểm,3, 陥,陥,xiàn,hãm,1, 陯,陯,lun2,luân,1, 陴,陴,pí,bì / bài,2, 険,険,xiǎn,hiểm,1, 陻,陻,yīn,nhân,1, 陾,陾,réng,nhưng,1, 陿,陿,xiá,hiệp,1, 隁,隁,yàn,yển,1, 隂,隂,yīn,âm / ẩm,2, 隃,隃,shù,du,1, 隄,隄,dī / tí,đê,1, 隒,隒,yǎn,nghiệm,1, 隓,隓,hui1,huệ,1, 隖,隖,wù,ổ,1, 隝,隝,dǎo,đảo,1, 隞,隞,áo,ngao,1, 隟,隟,xì,khích,1, 隠,隠,yǐn,ẩn,1, 隣,隣,lín,lân,1, 隤,𬯎,tuí,đồi,1, 隩,隩,ào,áo / úc,2, 隭,隭,er2,nhĩ,1, 隮,𬯀,jī,tê,1, 隲,隲,zhì,chất,1, 隺,隺,hè,hạc,1, 雂,雂,qín,cầm,1, 雈,雈,huán,hoàn,1, 雊,雊,gòu,cấu / cẩu,2, 雑,雑,zá,tập,1, 雗,雗,hàn,hàn,1, 雘,雘,wò,hoạch,1, 雚,雚,guàn,quán,1, 雝,雝,yōng,ung,1, 雟,雟,xī,huề / tủy / tuỷ,3, 雡,雡,liu4,lưu,1, 雫,雫,nǎ,na,1, 雯,雯,wén,văn,1, 雰,雰,fēn,phân,1, 雱,雱,pāng,bàng,1, 雳,雳,lì,lịch,1, 雴,雴,chì,rợp,1, 雼,雼,dang4,đương,1, 霂,霂,mù,mộc / móc,2, 霅,霅,zhà,tráp,1, 霈,霈,pèi,bái / pháy,2, 霊,霊,líng,~linh,1, 霋,霋,qī,thê,1, 霒,霒,yīn,âm,1, 霙,霙,yīng,anh,1, 霛,霛,líng,linh,1, 霝,霝,líng,linh,1, 霡,霡,mài,mạch,1, 霢,霡,mài,mạch,1, 霣,霣,yǔn,vẫn,1, 霤,霤,liù,lựu,1, 霥,霥,mèng,mộng,1, 霨,霨,wèi,uý,1, 霩,霩,kuò,khuếch,1, 霪,霪,yín,dâm / dầm,2, 霫,霫,xí,tập,1, 霮,霮,dàn,đạm,1, 霱,霱,yù,duật,1, 霶,霶,pāng,bàng,1, 霹,霹,pī,tích / phích,2, 霿,霿,meng2,mộng,1, 靀,靀,méng,mống,1, 靁,靁,léi,lôi,1, 靂,雳,lì,lịch / rích,2, 靆,叇,dài,đãi,1, 靊,靊,feng1,phong,1, 靐,靐,bìng,~tinh,1, 靑,靑,qīng,thanh,1, 靔,靔,tiān,thiên,1, 靝,靔,tiān,thiên,1, 靧,靧,huì,hối,1, 靪,靪,dīng,đinh,1, 靫,靫,chá,~tra,1, 靭,靭,rèn,nhận,1, 靮,靮,dí,đích,1, 靰,靰,wù,ngột,1, 靱,靱,rèn,~nhận,1, 靲,靲,qín,cầm,1, 靷,靷,yǐn,dẫn,1, 靸,靸,sǎ,táp,1, 靹,靹,na4,nạp,1, 靽,靽,bàn,~bán,1, 靿,靿,yào,áo,1, 鞀,鞀,táo,đào,1, 鞁,鞁,bèi,bị,1, 鞃,鞃,hóng,hoành,1, 鞄,鞄,páo,bạc / bào,2, 鞆,鞆,bǐng,~bỉnh,1, 鞇,鞇,yīn,nhân,1, 鞉,鞉,táo,đào,1, 鞌,鞌,ān,yên,1, 鞓,鞓,tīng,~thính,1, 鞗,鞗,tiáo,điều,1, 鞙,鞙,xuàn,~huyễn,1, 鞚,鞚,kòng,khống,1, 鞜,鞜,tà,đạp,1, 鞞,鞞,bǐng,bỉnh,1, 鞟,鞟,kuò,~khuếch,1, 鞡,鞡,la,lạp,1, 鞥,鞥,ēng,nhăng,1, 鞧,鞧,qiū,thu,1, 鞳,鞳,tà,tháp,1, 鞵,鞵,xié,hài,1, 鞸,鞸,bì,tất,1, 鞺,鞺,tāng,thang,1, 鞾,鞾,xuē,ngoa,1, 鞿,鞿,ji1,ký,1, 韀,韀,jiān,~kiện,1, 韂,韂,chàn,~sám,1, 韅,韅,xiǎn,hiển,1, 韈,韈,wà,miệt / vạt,2, 韊,韊,lán,~lan,1, 韍,韨,fú,phất,1, 韎,韎,mèi,muội,1, 韐,韐,gé,giáp,1, 韒,韒,qiào,tiếu,1, 韔,韔,chàng,sướng,1, 韖,韖,rǒu,~hữu,1, 韗,韗,yun4,vân,1, 韛,韛,bài,bị / bại,2, 韠,韠,bì,tất,1, 韡,韡,wěi,vĩ,1, 韤,韤,wà,vạt,1, 韥,韥,du2,đồ,1, 韨,韨,fú,~phất,1, 韮,韮,jiǔ,phỉ / cửu,2, 韯,韯,xiān,tiêm,1, 韱,韱,xiān,tiêm,1, 韲,韲,jī,~tê,1, 韺,韺,yīng,anh,1, 韽,韽,an1,an,1, 頀,頀,hù,hộ,1, 頄,頄,kuí,cừu,1, 頇,顸,hān,han,1, 頉,頉,yí,~di,1, 頊,顼,xū,húc,1, 頋,頋,ě,cố,1, 頍,𫠆,kuǐ,khuể,1, 頏,颃,háng,hàng / kháng,2, 頔,𬱖,dí,địch,1, 頕,頕,dān,~đam,1, 頖,頖,pàn,phán,1, 頙,頙,chè,sách,1, 頚,頚,jǐng,cảnh,1, 頟,頟,é,ngạch,1, 頢,頢,kuo4,khoát,1, 頣,頣,shěn,di,1, 頮,颒,huì,hối,1, 頯,頯,kuí,quỳ,1, 頲,颋,tǐng,thỉnh,1, 頳,頳,chēng,trinh,1, 頴,颕,yǐng,nhánh / dĩnh,2, 頵,𫖳,yūn,~uân,1, 頺,頺,tuí,đồi,1, 頼,頼,lài,lại,1, 頾,頾,zī,~tư,1, 顃,顃,tan2,than,1, 顇,顇,cuì,tụy / tuỵ,2, 顊,顊,yi2,nghĩa,1, 顋,顋,sāi,tai,1, 顑,顑,kǎn,kham,1, 顓,颛,zhuān,chuyên,1, 顕,顕,xiǎn,~hiển,1, 顖,顖,xìn,~tín,1, 顗,𫖮,yǐ,ỷ,1, 顚,顚,diān,điên,1, 顜,顜,jiǎng,giảng,1, 顠,顠,piao3,phiêu,1, 顢,颟,mán,man,1, 顥,颢,hào,hạo / hiệu,2, 顦,顦,qiáo,tiều,1, 顬,颥,rú,nhu,1, 顸,顸,hān,~han,1, 顼,顼,xū,~húc,1, 颃,颃,háng,hàng,1, 颋,颋,tǐng,đĩnh,1, 颒,颒,huì,hối,1, 颕,颕,yǐng,~nhánh,1, 颛,颛,zhuān,chuyên,1, 颟,颟,mān,môn,1, 颢,颢,hào,hạo,1, 颣,颣,lèi,~loại,1, 颥,颥,rú,~nhu,1, 颪,颪,guā,hạ,1, 颫,颫,fú,phù,1, 颴,颴,xuàn,tuyền,1, 颷,颷,biāo,~tiên,1, 颸,飔,sī,ti / ty,2, 颻,飖,yáo,diêu,1, 颽,颽,kǎi,khải,1, 颾,颾,sōu,~sưu,1, 颿,颿,fān,phàm,1, 飂,飂,liù,liêu,1, 飃,飃,piāo,phiêu,1, 飅,飅,liú,lưu,1, 飇,飇,biāo,~tiên,1, 飊,飊,biao1,tiêu,1, 飌,飌,fēng,phong,1, 飐,飐,zhǎn,triển,1, 飔,飔,sī,~ti,1, 飖,飖,yáo,~diêu,1, 飜,飜,fān,phiên,1, 飡,飡,cān,xan,1, 飣,饤,dìng,đính,1, 飤,飤,sì,tự,1, 飥,饦,tuō,thác,1, 飦,飦,zhān,~chiên,1, 飬,飬,juàn,quyến,1, 飮,飮,yǐn,ấm / ẩm,2, 飰,飰,fàn,phạn,1, 飵,飵,zuò,tạc,1, 飶,飶,bì,tất,1, 飿,饳,duò,đốt,1, 餀,餀,hài,hải,1, 餁,餁,rèn,nhẫm,1, 餂,餂,tiǎn,thiểm,1, 餄,饸,jiá,hợp,1, 餇,餇,tóng,đồng,1, 餈,糍,cí,tư,1, 餋,餋,juàn,quyến,1, 餎,饹,le,lạc,1, 餔,餔,bù,bộ / bô,2, 餕,馂,jùn,tuấn,1, 餖,饾,dòu,đậu,1, 餗,𫗧,sù,tốc,1, 餙,餙,shì,sức,1, 餜,馃,guǒ,quả,1, 餟,餟,zhuì,chuyết,1, 餤,餤,tán,đàm,1, 餦,餦,zhāng,chương,1, 餧,餧,wèi,ủy / uỷ / nỗi,3, 餩,餩,è,ách,1, 餪,餪,nuǎn,noãn,1, 餫,餫,yùn,hồn,1, 餭,餭,huáng,hoàng,1, 餯,餯,huì,hối,1, 餲,餲,ài,ái / ế / át / ưởi,4, 餶,馉,gǔ,cốt,1, 餸,𩠌,sòng,tống,1, 餹,餹,táng,đường,1, 餺,馎,bó,bác,1, 餻,餻,gāo,cao,1, 餽,餽,kuì,quỹ,1, 饁,馌,yè,diệp / ấp,2, 饂,饂,wēn,~uân,1, 饅,馒,mán,man,1, 饇,饇,yù,ốc / ứ,2, 饍,饍,shàn,thiện,1, 饎,饎,chì,xí,1, 饐,饐,yì,ý,1, 饘,𫗴,zhān,chiên,1, 饙,饙,fēn,phân,1, 饛,饛,méng,mông,1, 饝,饝,mó,ma,1, 饟,饟,xiǎng,hướng,1, 饠,饠,luó,la,1, 饤,饤,dìng,đính,1, 饦,饦,tuō,thác,1, 饳,饳,duò,đốt,1, 饸,饸,hé,giáp,1, 饹,饹,le,lạc,1, 饾,饾,dòu,đậu,1, 馂,馂,jùn,tuấn,1, 馃,馃,guǒ,quả,1, 馉,馉,gǔ,cốt,1, 馌,馌,yè,~diệp,1, 馎,馎,bó,bác,1, 馒,馒,mán,~man,1, 馘,馘,guó,quắc,1, 馚,馚,fén,phần,1, 馛,馛,bó,bạt,1, 馝,馝,bì,tất,1, 馟,馟,tú,~đồ,1, 馡,馡,fēi,phi,1, 馣,馣,ān,am,1, 馩,馩,fén,phần,1, 馯,馯,hàn,hãn,1, 馲,馲,zhé,trách,1, 馵,馵,zhù,chú,1, 馹,驲,rì,nhật,1, 馿,馿,lǘ,~lừa,1, 駃,𫘝,jué,khoái,1, 駄,駄,tuó,đà,1, 駅,駅,yì,dịch,1, 駆,駆,qū,~xúi,1, 駈,駈,qū,khu,1, 駉,𬳶,jiōng,quynh,1, 駋,駋,zhāo,tiêu,1, 駏,駏,jù,cự,1, 駓,𬳵,pī,phi,1, 駔,驵,zǎng,tảng / tổ,2, 駗,駗,zhěn,trân,1, 駜,駜,bì,bật,1, 駞,駞,tuó,đà,1, 駠,駠,liú,lưu,1, 駤,駤,zhi4,chí,1, 駦,駦,téng,đằng,1, 駪,𬳽,shēn,sân,1, 駬,駬,ěr,nhĩ,1, 駮,駮,bó,bác,1, 駯,駯,zhū,~chư,1, 駴,駴,hài,hãi,1, 駵,駵,liú,lưu,1, 駻,駻,hàn,hãn,1, 駽,駽,xuān,huyên,1, 駾,駾,tuì,thoái,1, 騂,骍,xīng,tinh / tuynh,2, 騃,騃,ái,ngai / ngãi,2, 騆,騆,zhōu,~chu,1, 騇,騇,shè,xá,1, 騈,騈,pián,biền,1, 騉,騉,kūn,côn,1, 騊,騊,tao2,đào,1, 騋,騋,lái,lai,1, 騌,骔,zōng,tông,1, 騏,骐,qí,kỳ,1, 騐,騐,yàn,nghiệm,1, 騑,𬴂,fēi,phi,1, 騒,騒,sāo,~tao,1, 験,験,yàn,nghiệm,1, 騕,騕,yǎo,yểu,1, 騘,騘,cōng,~thông,1, 騞,𬴃,huō,~hoát,1, 騟,騟,yu2,ngọc,1, 騢,騢,xiá,hà,1, 騣,騣,zōng,tông,1, 騧,䯄,guā,qua / quai,2, 騨,騨,tuó,đà,1, 騯,騯,péng,bành,1, 騲,騲,cǎo,thảo,1, 騳,騳,dú,độc,1, 騵,𫘪,yuán,nguyên,1, 騺,騺,zhì,chí,1, 騻,騻,shuāng,~sương,1, 驁,骜,ào,ngao / ngạo,2, 驂,骖,cān,tham,1, 驆,驆,bì,tất,1, 驇,驇,zhì,~chất,1, 驈,驈,yù,duật,1, 驉,驉,xū,~hư,1, 驊,骅,huá,hoa,1, 驏,骣,zhàn,sạn,1, 驑,驑,liú,lưu,1, 驒,驒,tuó,đàn,1, 驔,驔,diàn,đàm,1, 驖,驖,tiě,thiết,1, 驘,驘,luó,la / loa,2, 驙,驙,zhān,~chiên,1, 驝,驝,tuō,thác,1, 驦,骦,shuāng,sương,1, 驩,驩,huān,hoan,1, 驲,驲,rì,dật,1, 驵,驵,zǎng,~tảng,1, 骅,骅,huá,hoa,1, 骉,骉,biāo,~phiếu,1, 骍,骍,xīng,~tuynh,1, 骐,骐,qí,kì,1, 骒,骒,kè,khoá,1, 骔,骔,zōng,~tông,1, 骖,骖,cān,~tham,1, 骜,骜,ào,ngao,1, 骣,骣,chǎn,~sản,1, 骦,骦,shuāng,~sương,1, 骩,骩,wěi,~ủy,1, 骪,骪,wěi,~ủy,1, 骫,骫,wěi,ủy / uỷ,2, 骭,骭,gàn,cán,1, 骲,骲,bào,bao,1, 骳,骳,bèi,bí,1, 骴,骴,cī,tỳ,1, 骹,骹,qiāo,khao,1, 骽,骽,tuǐ,thối,1, 骾,骾,gěng,ngạnh,1, 髃,髃,yú,~du,1, 髄,髄,suǐ,~tuỷ,1, 髆,髆,bó,bác,1, 髇,髇,xiāo,~tiêu,1, 髈,髈,bǎng,bảng,1, 髍,髍,mó,ma,1, 髎,髎,liáo,liêu,1, 髐,髐,xiāo,hiêu,1, 髗,髗,lú,~lô,1, 髙,髙,gāo,cao,1, 髝,髝,láo,~lao,1, 髠,髠,kūn,khôn,1, 髢,髢,dí,thế,1, 髣,髣,fǎng,phảng,1, 髤,髤,xiū,hưu,1, 髥,髥,rán,nhiêm,1, 髧,髧,dàn,đạm,1, 髨,髨,kūn,khôn,1, 髩,髩,bìn,tấn,1, 髪,髪,fà / fǎ,phát,1, 髬,髬,pi1,tỉ,1, 髱,髱,bào,bao,1, 髲,髲,bì,bị,1, 髳,髳,máo,mâu,1, 髴,髴,fú,phất,1, 髵,髵,ér,~nhi,1, 髷,髷,qū,khúc,1, 髺,髺,kuò,quát,1, 髽,髽,zhuā,qua,1, 髾,髾,shāo,sao,1, 鬀,鬀,tì,thế,1, 鬁,鬁,lì,lị,1, 鬂,鬂,bìn,tấn / bấn,2, 鬄,鬄,dí,thế,1, 鬅,鬅,péng,bằng,1, 鬉,鬉,zōng,tông,1, 鬋,鬋,jiǎn,tiên,1, 鬌,鬌,tuǒ,đỏa,1, 鬎,鬎,là,thích / lạt,2, 鬏,鬏,jiū,thu,1, 鬐,鬐,qí,kì / kỳ,2, 鬑,鬑,lián,liêm,1, 鬒,鬒,zhěn,chẩn,1, 鬖,鬖,sān,tam,1, 鬗,鬗,mán,man,1, 鬙,鬙,sēng,man / tăng,2, 鬛,鬛,liè,~liệp,1, 鬜,鬜,qiān,~gian,1, 鬝,鬝,qiān,gian,1, 鬠,鬠,kuò,quái / xoáy,2, 鬦,鬦,dòu,đấu,1, 鬪,鬪,dòu,đấu,1, 鬫,鬫,hǎn,hám / khám,2, 鬬,鬬,dòu,đấu,1, 鬭,鬭,dòu,đấu,1, 鬰,鬰,yù,uất,1, 鬶,鬶,gui1,quy,1, 鬷,鬷,zōng,tông,1, 魀,魀,gà,giới,1, 魊,魊,yù,vực,1, 魋,魋,tuí,đồi,1, 魌,魌,qī,khi,1, 魕,魕,jǐ,kì,1, 魖,魖,xū,~huất,1, 魙,魙,zhān,tiệm,1, 魛,鱽,dāo,đao,1, 魞,魞,bā,nhập,1, 魠,魠,tuō,thác,1, 魢,鱾,jǐ,kỉ,1, 魣,魣,xù,~tự,1, 魫,魫,shěn,thẩm,1, 魬,魬,bǎn,~bản,1, 魭,魭,yuán,nguyên,1, 魲,魲,lú,~rô,1, 魳,魳,zā,~táp,1, 魵,魵,fén,phần,1, 魸,魸,piàn,phiến,1, 魺,鲄,hé,hà,1, 魾,魾,pī,phi,1, 鮀,𬶍,tuó,đà,1, 鮆,𫚖,cǐ,tễ,1, 鮈,𬶋,jū,~câu,1, 鮉,鮉,diāo,chạo,1, 鮌,鮌,gǔn,cổn,1, 鮓,鲊,zhǎ,trả,1, 鮚,鲒,jié,cát,1, 鮜,鲘,hòu,hậu,1, 鮡,𬶐,zhào,~triệu,1, 鮧,鮧,tǐ,~thể,1, 鮨,鮨,yì,quỳ,1, 鮰,鮰,huí,nguy,1, 鮶,鲪,jūn,quân,1, 鮸,𩾃,miǎn,miễn,1, 鮹,鮹,shāo,tiêu,1, 鮻,鮻,suō,~thoa,1, 鮿,鮿,zhé,triếp,1, 鯄,鯄,qiú,cầu,1, 鯆,鯆,pū,phô,1, 鯈,鯈,tiáo,du,1, 鯋,鯋,shā,sa,1, 鯏,鯏,lí,lị,1, 鯒,鲬,yǒng,~dũng,1, 鯕,鲯,qí,kì,1, 鯙,鯙,chún,thuần,1, 鯚,鯚,jì,quí,1, 鯠,鯠,lái,lai,1, 鯣,鯣,yì,dịch,1, 鯥,鯥,lù,lục,1, 鯫,鲰,zōu,tưu,1, 鯮,鯮,zōng,~tông,1, 鯱,鯱,hǔ,~hổ,1, 鯴,鲺,shī,sắt,1, 鯶,鯶,huàn,hỗn,1, 鯸,鯸,hóu,hầu,1, 鯺,鯺,zhū,~chư,1, 鯾,鯾,bian1,biên,1, 鰂,鲗,zéi,tặc,1, 鰅,鰅,yú,~ngư,1, 鰆,䲠,chūn,xuân,1, 鰉,鳇,huáng,hoàng,1, 鰊,𬶠,liàn,luyện,1, 鰋,鰋,yǎn,yển,1, 鰌,䲡,qiū,thu,1, 鰏,鲾,bī,~bức,1, 鰒,鳆,fù,phục,1, 鰔,鰔,gǎn,cảm,1, 鰜,鳒,qiàn,kiêm,1, 鰞,鰞,wū,ô,1, 鰠,鳋,sāo,~tao,1, 鰤,𫚕,shī,sư,1, 鰦,鰦,zī,tư,1, 鰧,䲢,téng,đằng,1, 鰫,鰫,yóng,~ngong,1, 鰯,鰯,ruò,~nhược,1, 鰵,鳘,mǐn,mẫn,1, 鰶,𬶭,jì,~tễ,1, 鰷,鲦,tiáo,điều,1, 鰺,鲹,shēn,sâm,1, 鰽,鰽,qiú,~cầu,1, 鱄,鱄,zhuān,chuyên,1, 鱆,鱆,zhāng,chương,1, 鱎,鱎,jiǎo,kiểu,1, 鱐,鱐,sù,túc,1, 鱑,鱑,huáng,hoàng,1, 鱓,鱓,shàn,thiện,1, 鱙,鱙,miáo,nghéo,1, 鱚,鱚,xi3,tế,1, 鱛,鱛,zēng,~tăng,1, 鱠,鲙,kuài,quái / khoái / gỏi,3, 鱡,鱡,zéi,tặc,1, 鱣,鳣,zhān,chiên / thiện,2, 鱤,鳡,gǎn,cảm,1, 鱥,鱥,guì,~quyết,1, 鱩,鱩,lei2,lệ,1, 鱮,鱮,xù,tự,1, 鱯,鳠,hù,hộ,1, 鱲,𫚭,liè,~liệt,1, 鱵,鱵,zhēn,châm,1, 鱶,鱶,xiǎng,tưởng,1, 鱺,鲡,lí,li / ly,2, 鱻,鱻,xiān,tiên,1, 鱽,鱽,dāo,đao,1, 鱾,鱾,jǐ,kỉ,1, 鲃,鲃,bā,ba,1, 鲄,鲄,hé,hà,1, 鲊,鲊,zhǎ,trả,1, 鲒,鲒,jié,~cát,1, 鲗,鲗,zéi,tặc,1, 鲘,鲘,hòu,hậu,1, 鲙,鲙,kuài,~gỏi,1, 鲡,鲡,lí,~li,1, 鲦,鲦,tiáo,~du,1, 鲪,鲪,jūn,quân,1, 鲬,鲬,yǒng,~dũng,1, 鲯,鲯,qí,kì,1, 鲰,鲰,zōu,~tưu,1, 鲹,鲹,shēn,sâm,1, 鲺,鲺,shī,sắt,1, 鲾,鲾,bī,~bức,1, 鳂,鳂,wēi,uy,1, 鳆,鳆,fù,~phụ,1, 鳇,鳇,huáng,hoàng,1, 鳈,鳈,quán,~quyền,1, 鳋,鳋,sāo,~tao,1, 鳒,鳒,jiān,kiêm,1, 鳘,鳘,mǐn,mẫn,1, 鳠,鳠,hù,hộ,1, 鳡,鳡,gǎn,cảm,1, 鳣,鳣,zhān,~chiên,1, 鳤,鳤,guǎn,quản,1, 鳦,鳦,yǐ,ất,1, 鳫,鳫,yàn,nhạn,1, 鳮,鳮,jī,kê,1, 鳯,鳯,fèng,~phượng,1, 鳲,鸤,shī,thi,1, 鳷,鳷,zhī,chi,1, 鳸,鳸,hù,hỗ,1, 鳻,鳻,bān,ban,1, 鳽,鳽,jiān,khiên,1, 鳾,䴓,shī,~thi,1, 鴁,鴁,yāo,yêu,1, 鴂,鴂,jué,quyết / quých,2, 鴃,鴃,jué,quyết,1, 鴄,鴄,pǐ,thất,1, 鴈,鴈,yàn,nhạn,1, 鴎,鴎,ōu,âu,1, 鴏,鴏,dai4,đãi,1, 鴐,鴐,ge1,cách,1, 鴔,鴔,fú,~phù,1, 鴗,鴗,lì,lập,1, 鴜,鴜,cí,~từ,1, 鴠,鴠,dàn,đản,1, 鴡,鴡,ju1,cự,1, 鴥,鴥,yù,duật,1, 鴪,鴪,yù,duật,1, 鴫,鴫,tián,điền,1, 鴬,鴬,yīng,oanh,1, 鴭,鴭,dui1,đối,1, 鴳,鴳,yàn,yến,1, 鴷,䴕,liè,liệt,1, 鴺,鴺,tí,~đề,1, 鴽,鴽,rú,như,1, 鴾,鴾,móu,mâu,1, 鵀,鵀,rén,~nhân,1, 鵁,䴔,jiāo,giao,1, 鵃,鸼,zhōu,~chu,1, 鵄,鵄,chī,~si,1, 鵏,鵏,bu3,bộ,1, 鵐,鹀,wú,~ngô,1, 鵗,鵗,xī,hy,1, 鵙,鵙,jú,quyết,1, 鵚,鵚,tū,thóc,1, 鵟,𫛭,kuáng,cuồng,1, 鵩,鵩,fú,phục,1, 鵫,鵫,zhuó,trạo,1, 鵭,鵭,qín,cầm,1, 鵮,鹐,qiān,trâm,1, 鵴,鵴,jú,cuốc,1, 鵵,鵵,tù,~thỏ,1, 鵶,鵶,yā,nha,1, 鵷,鹓,yuān,uyên,1, 鵺,鵺,yè,dạ,1, 鵻,鵻,zhuī,giai / chuy,2, 鵼,鵼,kōng,hung,1, 鵾,鹍,kūn,côn,1, 鶂,鶂,yì,nghịch,1, 鶃,鶃,yì,nghịch,1, 鶄,䴖,jīng,~kinh,1, 鶋,鶋,jū,cư,1, 鶏,鶏,jī,kê,1, 鶑,鶑,ying1,anh,1, 鶒,鶒,chì,xích,1, 鶕,鶕,ān,am,1, 鶖,鹙,qiū,thu,1, 鶡,鹖,hé,hạt,1, 鶢,鶢,yuán,~viên,1, 鶤,鶤,kūn,côn,1, 鶦,鶦,hú,hồ,1, 鶪,䴗,jú,~quyết,1, 鶫,鶫,dōng,~đông,1, 鶬,鸧,cāng,thương,1, 鶱,𬸣,xiān,hiên,1, 鶵,鶵,chú,sồ,1, 鶸,鶸,ruò,~nhược,1, 鶽,鶽,sǔn,~chuẩn,1, 鷃,鷃,yàn,yến,1, 鷆,鷆,tián,điền,1, 鷇,鷇,kòu,cấu,1, 鷈,鷈,tī,đề,1, 鷉,䴘,tī,đề,1, 鷊,鹝,yì,nghịch,1, 鷋,鷋,tú,đồ,1, 鷏,鷏,tián,điền,1, 鷔,鷔,áo,ngao,1, 鷕,鷕,yǎo,diểu,1, 鷖,鹥,yī,ê,1, 鷘,鷘,chì,~xích,1, 鷞,鷞,shuāng,sương / sảng,2, 鷟,𬸦,zhuó,trạc / sạt,2, 鷧,鷧,yì,ý,1, 鷩,鷩,bì,tế,1, 鷫,鹔,sù,túc,1, 鷬,鷬,huáng,hoàng,1, 鷭,𬸪,fán,~phiền,1, 鷮,鷮,jiāo,keo,1, 鷰,鷰,yàn,yến,1, 鷽,鸴,xué,hạc,1, 鷾,鷾,yì,ý,1, 鷿,鷿,pì,tịch,1, 鸁,鸁,luó,la,1, 鸂,㶉,xī,khê,1, 鸇,鹯,zhān,chiên,1, 鸊,䴙,pì,tịch,1, 鸋,鸋,níng,ninh,1, 鸎,鸎,yīng,oanh,1, 鸏,鹲,méng,mòng,1, 鸐,鸐,dí,địch,1, 鸒,鸒,yù,dư,1, 鸖,鸖,hè,hạc,1, 鸘,鹴,shuāng,sương,1, 鸜,鸜,qú,cù / cò,2, 鸤,鸤,shī,~thi,1, 鸧,鸧,cāng,thương,1, 鸴,鸴,xué,hạc,1, 鸼,鸼,zhōu,~chu,1, 鹀,鹀,wú,~ngô,1, 鹍,鹍,kūn,côn,1, 鹐,鹐,qiān,trâm,1, 鹒,鹒,gēng,canh,1, 鹓,鹓,yuān,~uyên,1, 鹔,鹔,sù,túc,1, 鹖,鹖,hé,hạt,1, 鹙,鹙,qiū,thu,1, 鹝,鹝,yì,dịch,1, 鹠,鹠,liú,lưu,1, 鹢,鹢,yì,dịch,1, 鹥,鹥,yī,y,1, 鹯,鹯,zhān,~chiên,1, 鹲,鹲,méng,mông,1, 鹴,鹴,shuāng,~sương,1, 鹶,鹶,jīn,kinh,1, 鹸,鹸,jiǎn,kiềm,1, 鹻,鹻,jiǎn,kiềm / dảm,2, 麀,麀,yōu,ưu,1, 麁,麁,cū,thô,1, 麃,麃,páo / biāo,tiêu / bào,2, 麄,麄,cū,thô,1, 麅,麅,páo,bào,1, 麌,麌,yǔ,ngu,1, 麑,麑,ní,nghê,1, 麕,麕,jūn,quân,1, 麖,麖,jīng,kinh,1, 麘,麘,xiāng,hương,1, 麚,麚,jiā,gia,1, 麛,麛,mí,mê,1, 麞,麞,zhāng,chương,1, 麠,麠,jīng,canh,1, 麣,麣,yán,nham,1, 麤,麤,cū,thô,1, 麭,麭,pào,pháo,1, 麮,麮,qù,khứ,1, 麰,麰,móu,mâu,1, 麱,麱,fū,phu,1, 麹,麹,qū,khúc,1, 麺,麺,miàn,miến,1, 黀,黀,zōu,tưu,1, 黁,黁,nún,nuyên,1, 黇,黇,tiān,chiêm,1, 黈,黈,tǒu,thẩu,1, 黉,黉,hóng,hồng,1, 黌,黉,hóng,huỳnh,1, 黒,黒,hēi,hắc,1, 黓,黓,yì,dặc,1, 黕,黕,dǎn,đảm,1, 黗,黗,tūn,thôn,1, 黙,黙,mò,mạch,1, 黟,黟,yī,y,1, 黡,黡,yǎn,yểm,1, 黢,黢,qū,~khúc,1, 黤,黤,yǎn,yểm,1, 黦,黦,yuè,uất,1, 黩,黩,dú,độc,1, 黪,黪,cǎn,thảm,1, 黬,黬,yán,nham,1, 黮,黮,dǎn,đạm,1, 黰,黰,zhěn,chẩn,1, 黱,黱,dài,đại,1, 黲,黪,cǎn,thảm,1, 黵,黵,zhǎn,đảm,1, 黶,黡,yǎn,yểm,1, 黷,黩,dú,độc,1, 黹,黹,zhǐ,chỉ,1, 鼃,鼃,wā,oa,1, 鼄,鼄,zhū,chu,1, 鼅,鼅,zhī,tri,1, 鼇,鼇,áo,ngao,1, 鼈,鼈,biē,ba / miết,2, 鼏,鼏,mì,mịch,1, 鼒,鼒,zī,tư / tỉ,2, 鼔,鼔,gǔ,cổ,1, 鼖,鼖,fén,phần,1, 鼚,鼚,chāng,xương,1, 鼛,鼛,gāo,cao,1, 鼟,鼟,tēng,thăng,1, 鼡,鼡,shǔ,~thử,1, 鼢,鼢,fén,phẫn,1, 鼥,鼥,bá,bạt,1, 鼦,鼦,diāo,điêu,1, 鼧,鼧,tuó,đà,1, 鼪,鼪,shēng,sinh,1, 鼫,鼫,shí,thạch,1, 鼭,鼭,shí,thì,1, 鼮,鼮,tíng,đình,1, 鼱,鼱,jīng,tinh,1, 鼲,鼲,hun2,hỗn,1, 鼸,鼸,xian4,tiên,1, 鼼,鼼,yào,diệu,1, 鼽,鼽,qiú,cừu,1, 齁,齁,hōu,hâu,1, 齄,齄,zhā,~tra,1, 齅,齅,xiù,~tú,1, 齇,齇,zhā,tra,1, 齈,齈,nòng,nông,1, 齉,齉,nàng,nang,1, 齌,齌,jì,tễ,1, 齍,齍,zi1,tử,1, 齕,龁,hé,hột,1, 齗,龂,yín,ngân,1, 齘,𬹼,xiè,giới,1, 齚,齚,zé,trách,1, 齛,齛,xie4,tà,1, 齝,齝,chī,~si,1, 齞,齞,yǎn,nghiễn,1, 齢,齢,líng,~linh,1, 齩,齩,yǎo,giảo,1, 齭,齭,chǔ,sở,1, 齮,𬺈,yǐ,nghĩ,1, 齯,𫠜,ní,nghê,1, 齰,齰,zé,trách,1, 齱,齱,zōu,châu,1, 齳,齳,yǔn,~vẫn,1, 齵,齵,óu,ngu,1, 齸,齸,yi4,nghĩa,1, 齾,齾,yà,~á,1, 龁,龁,hé,~hột,1, 龂,龂,yín,ngân,1, 龎,厐,páng,bàng,1, 龑,䶮,yǎn,yểm,1, 龒,龒,lóng,long,1, 龓,龓,lǒng,lũng,1, 龖,龖,dá,đạp,1, 龘,龘,dá,đạp,1, 龝,龝,qiū,thu,1, 龞,龞,biē,biệt,1, 龠,龠,yuè,dược / thược,2, 龡,龡,chuī,xúy / xuý,2, 龤,龤,xié,hài,1, 龥,龥,yù,dụ,1, 龶,龶,xx5,~thập,1, 鿃,鿃,shǎn,thiểm,1, 鿌,鿌,liáng,lương,1, 鿍,鿍,gàng,~tráng,1, 鿎,鿎,tǎ,đạt,1, 鿏,鿏,mài,phạm,1, 鿐,鿐,shēn,thâm,1, 鿒,鿒,hé,hạ,1, 鿓,鿒,yǐ,mạo,1, 鿔,鿔,gē,ca,1, 鿕,鿕,dān,~đan,1, 鿫,鿫,ào,áo,1, 鿬,鿬,tián,điền,1, 鿭,鿭,nǐ,~ni,1, 𠀀,𠀀,hē,~ha,1, 𠀁,𠀁,qī,thất,1, 𠀅,𠀅,hài,hợi,1, 𠀉,𠀉,qiū,~khâu,1, 𠀍,𠀍,shì,thế,1, 𠀕,𠀕,gèn,~cẳng,1, 𠁁,𠁁,dòu,~đậu,1, 𠁥,𠁥,gǎ,~giả,1, 𠂔,𠂔,zǐ,chỉ,1, 𠂝,𠂝,zā,~táp,1, 𠂢,𠂢,pài,phái,1, 𠂤,𠂤,duī,đôi,1, 𠃓,𠃓,yáng,dương,1, 𠄌,𠄌,jué,quyết,1, 𠄣,𠄣,gèn,~cẳng,1, 𠆌,𠆌,yōng,~dong,1, 𠆩,𠆩,fàn,phản,1, 𠇐,𠇐,yú,~dư,1, 𠇱,𠇱,mò,mại,1, 𠇹,𠇹,jìng,kính,1, 𠈨,𠈨,zuò,trách,1, 𠉂,𠉂,tà,thát,1, 𠊟,𠊟,mǐn,thằng,1, 𠊧,𠊧,bìng,bính,1, 𠊫,𠊫,xùn,toạng,1, 𠋺,𠋺,sāo,tao,1, 𠍵,𠍵,yàng,dáng,1, 𠍽,𠍽,shà,~xá,1, 𠏭,𠏭,zòng,tụi,1, 𠔃,𠔃,xī,hề,1, 𠔉,𠔉,juàn,~quyến,1, 𠕄,𠕄,nà,lạp,1, 𠖥,𠖥,chǒng,trủng,1, 𠗦,𠗦,píng,bằng,1, 𠙶,𠙶,ǒu,ẩu,1, 𠚯,𠚯,kūn,gọt,1, 𠚹,𠚹,shàn,~diệm,1, 𠚺,𠚺,shà,~sáp,1, 𠛅,𠛅,kōu,~khu,1, 𠛒,𠛒,guā,~quát,1, 𠛪,𠛪,tiāo,~vẹo,1, 𠜎,𠜎,xiàn,~tuyến,1, 𠜱,𠜱,pī,phê,1, 𠜼,𠜼,qiā,hạp,1, 𠞭,𠞭,lóu,đâu,1, 𠞰,𠞰,jiǎo,~tiễu,1, 𠟍,𠟍,chōng,~sung,1, 𠡠,𠡠,chì,~sắc,1, 𠢤,𠢤,jué,~quyết,1, 𠤎,𠤎,huà,thất,1, 𠤏,𠤏,bǎo,~bảo,1, 𠦌,𠦌,xì,tứ,1, 𠦜,𠦜,xì,~tấp,1, 𠧧,𠧧,xī,~tây,1, 𠧩,𠧩,huì,hối,1, 𠩵,𠩵,lì,lịch,1, 𠩺,𠩺,xī,~hi,1, 𠪙,𠪙,xǐ,dịch,1, 𠫭,𠫭,cān,~xam,1, 𠬛,𠬛,mò,mang,1, 𠬝,𠬝,fú,~phục,1, 𠬢,𠬢,tāo,tha,1, 𠬤,𠬤,yì,dịch,1, 𠬶,𠬶,jìn,~tấn,1, 𠭯,𠭯,zhā,~tra,1, 𠭴,𠭴,zhuō,~trác,1, 𠮨,𠮨,réng,~nhưng,1, 𠮾,𠮾,ǹ,ngọt,1, 𠮿,𠮿,sa,xôn,1, 𠯈,𠯈,dài,đại,1, 𠯋,𠯋,yǐ,hề,1, 𠯑,𠯑,guā,quật,1, 𠯗,𠯗,zā,~táp,1, 𠯠,𠯠,huī,huy,1, 𠯪,𠯪,dāi,ngát,1, 𠯹,𠯹,réng,nhẵng,1, 𠰉,𠰉,chāo,nhậu,1, 𠰋,𠰋,qiū,~thu,1, 𠰍,𠰍,zhǔ,chõ,1, 𠰏,𠰏,zhá,mớm,1, 𠰷,𠰷,lú,lơ,1, 𠰺,𠰺,dài,dạy,1, 𠱀,𠱀,bō,phờ,1, 𠱓,𠱓,guǐ,~quỷ,1, 𠱘,𠱘,nì,ngạch,1, 𠱜,𠱜,zùn,chùn,1, 𠱞,𠱞,rǎn,~nhiễm,1, 𠱤,𠱤,lěi,tròi,1, 𠱥,𠱥,è,~ngạc,1, 𠲏,𠲏,rěn,nhắm,1, 𠲓,𠲓,hóng,hàng,1, 𠲔,𠲔,yī,nhiếc,1, 𠲖,𠲖,yī,e,1, 𠲜,𠲜,zhēng,giành,1, 𠲮,𠲮,jìng,khinh,1, 𠲵,𠲵,qiè,mép,1, 𠲹,𠲹,jì,cãi,1, 𠲺,𠲺,yì,ngập,1, 𠲿,𠲿,shuò,thốc,1, 𠳁,𠳁,kěn,khốn,1, 𠳐,𠳐,bāng,vâng,1, 𠳶,𠳶,tū,~dứ,1, 𠳹,𠳹,chuáng,sằng,1, 𠳿,𠳿,wēi,vãi,1, 𠴫,𠴫,jì,thút,1, 𠴰,𠴰,ǒu,cữu,1, 𠴳,𠴳,xiáo,~hào,1, 𠴼,𠴼,dào,đáu,1, 𠵦,𠵦,wǔ,~ngỗ,1, 𠵨,𠵨,de,ngáy,1, 𠵩,𠵩,hē,quở,1, 𠵯,𠵯,guā,~quật,1, 𠵼,𠵼,mèng,~mộng,1, 𠵾,𠵾,huò,~oác,1, 𠶧,𠶧,diān,~điên,1, 𠶲,𠶲,kè,~khắc,1, 𠷇,𠷇,shī,thè,1, 𠷿,𠷿,zǎ,~chạ,1, 𠸂,𠸂,tū,giọt,1, 𠸄,𠸄,yīng,inh,1, 𠸺,𠸺,nì,ngách,1, 𠹌,𠹌,něng,~năng,1, 𠹛,𠹛,hái,há,1, 𠺕,𠺕,liū,trêu,1, 𠺘,𠺘,làng,~lãng,1, 𠺙,𠺙,tuì,thối,1, 𠺚,𠺚,bān,băn,1, 𠺝,𠺝,gē,cách,1, 𠺟,𠺟,kù,khò,1, 𠺢,𠺢,jiā,~gia,1, 𠻗,𠻗,lí,~le,1, 𠻤,𠻤,yǎn,dớn,1, 𠻥,𠻥,zhào,sạo,1, 𠻪,𠻪,tán,ngoạn,1, 𠻴,𠻴,lǎng,~lãng,1, 𠼖,𠼖,lán,lảm,1, 𠼗,𠼗,zàn,~tán,1, 𠼞,𠼞,ā,~nha,1, 𠼪,𠼪,yí,dày,1, 𠼮,𠼮,guǐ,~quỷ,1, 𠼻,𠼻,jī,~tức,1, 𠾀,𠾀,zhé,húp,1, 𠾏,𠾏,shē,xa,1, 𠿈,𠿈,jiū,rầu,1, 𠿛,𠿛,lǔ,~lỗ,1, 𡀔,𡀔,lù,rố,1, 𡀿,𡀿,lǜ,rủ,1, 𡁎,𡁎,yú,dở,1, 𡂒,𡂒,zhì,chợt,1, 𡂓,𡂓,shī,thách,1, 𡂖,𡂖,lài,~lại,1, 𡂙,𡂙,chí,trề,1, 𡂝,𡂝,dòu,~đậu,1, 𡃖,𡃖,lē,lựa,1, 𡄟,𡄟,há,hà,1, 𡄡,𡄡,zhe,chay,1, 𡄵,𡄵,yī,y,1, 𡅈,𡅈,lá,~lạt,1, 𡇸,𡇸,guāi,quây,1, 𡈎,𡈎,wū,~ô,1, 𡈙,𡈙,yóu,nga,1, 𡈛,𡈛,yuān,loan,1, 𡈽,𡈽,tǔ,~thổ,1, 𡉄,𡉄,zài,giả,1, 𡉎,𡉎,jú,cong,1, 𡊑,𡊑,xǐ,tỉ,1, 𡊠,𡊠,jiá,nháp,1, 𡊸,𡊸,rǒng,giồng,1, 𡌣,𡌣,zào,bãi,1, 𡍮,𡍮,chuí,thùy,1, 𡏘,𡏘,xià,hè,1, 𡏛,𡏛,xī,hè,1, 𡏯,𡏯,bài,vại,1, 𡑞,𡑞,suì,~giót,1, 𡑯,𡑯,jiǎn,~kiềm,1, 𡒃,𡒃,yù,~vực,1, 𡒄,𡒄,lǎn,lẫm,1, 𡒯,𡒯,mèng,móng,1, 𡓔,𡓔,lǎn,lấm,1, 𡕰,𡕰,zōng,~tông,1, 𡗗,𡗗,pěng,~vũng,1, 𡗤,𡗤,guì,kiều,1, 𡚁,𡚁,bì,~bị,1, 𡜱,𡜱,jì,kỉ,1, 𡝠,𡝠,mí,~mi,1, 𡝦,𡝦,nǒu,vú,1, 𡞋,𡞋,cān,~xan,1, 𡞾,𡞾,nèn,non,1, 𡟬,𡟬,miè,~miệt,1, 𡠜,𡠜,mó,ma,1, 𡠹,㛿,zhì,~chất,1, 𡡂,𡡂,yàng,nhàng,1, 𡢘,𡢘,yùn,~dựng,1, 𡥧,𡥧,jìn,~tấn,1, 𡨄,𡨄,xià,~hạ,1, 𡨴,𡨴,níng,~trữ,1, 𡬙,𡬙,sèng,~thặng,1, 𡮞,𡮞,zhì,hẹm,1, 𡮦,𡮦,cáo,~tào,1, 𡰪,𡰪,dū,đốc,1, 𡱆,𡱆,shǔ,~thuộc,1, 𡲕,𡲕,tì,thế,1, 𡳞,𡳞,lìn,~lận,1, 𡴎,𡴎,niè,ế,1, 𡴯,𡴯,è,ngật,1, 𡵁,𡵁,wēi,nghê,1, 𡵉,𡵉,wù,ngút,1, 𡶴,𡶴,chǎn,sản,1, 𡽱,𡽱,jié,~tiết,1, 𡾱,㟜,mí,~mi,1, 𡿧,𡿧,zāi,~tai,1, 𡿺,𡿺,nǎo,na,1, 𢀖,𢀖,jīng,kinh,1, 𢂑,𢂑,shì,~thị,1, 𢃕,𢃕,tà,~đạp,1, 𢃱,𢃱,móu,mũ,1, 𢄶,𢄶,huà,~thoại,1, 𢄹,𢄹,qiāo,kiệu,1, 𢅏,𢅏,lián,liêm,1, 𢅖,𢅖,lián,liêm,1, 𢅛,𢅛,lóng,~lung,1, 𢅥,𢅥,chú,~trù,1, 𢆞,𢆞,jiǎn,~kiễng,1, 𢇇,𢇇,guān,quan,1, 𢈈,𢈈,kē,lạp,1, 𢈘,𢈘,lù,~lục,1, 𢊍,𢊍,chú,~chù,1, 𢋈,𢋈,sū,~tô,1, 𢍺,𢍺,yì,dịch,1, 𢍿,𢍿,zāng,tường,1, 𢏳,𢏳,pēng,~phanh,1, 𢐎,𢐎,zhuàn,khom,1, 𢐧,𢐧,qíng,~kình,1, 𢒉,𢒉,shǎn,~thiểm,1, 𢒞,𢒞,làn,rằn,1, 𢒹,𢒹,shǎn,~thiểm,1, 𢖗,𢖗,sǒng,tủng,1, 𢖺,𢖺,yì,nhác,1, 𢗉,𢗉,nè,nuối,1, 𢗓,𢗓,yǔ,~vũ,1, 𢘅,𢘅,mào,mâu,1, 𢘝,𢘝,nǐ,nể,1, 𢘸,𢘸,jiàng,~giáng,1, 𢙐,𢙐,náo,~nao,1, 𢙢,𢙢,kǒng,~khủng,1, 𢙱,𢙱,lòng,~lỏng,1, 𢙲,𢙲,lǚ,lỡ,1, 𢛯,𢛯,huò,~hoạch,1, 𢜗,𢜗,bàng,vụng,1, 𢜫,𢜫,xǐng,~tỉnh,1, 𢜬,𢜬,duó,~đạc,1, 𢜸,𢜸,náo,~nao,1, 𢝳,𢝳,gǔ,hòng,1, 𢝸,𢝸,guò,ủa,1, 𢟼,𢟼,méng,môm,1, 𢠳,𢠳,biē,~biệt,1, 𢠵,𢠵,tǎng,~thẳng,1, 𢢂,𢢂,jié,ghét,1, 𢥘,𢥘,xié,~huề,1, 𢥞,𢥞,chōng,đồng,1, 𢥠,𢥠,sǒng,tủng,1, 𢦏,𢦏,zāi,~tai,1, 𢧐,𢧐,zhàn,~chiến,1, 𢩦,𢩦,jī,~kích,1, 𢩮,𢩮,yì,dắt,1, 𢪓,𢪓,yú,~du,1, 𢪥,𢪥,yǒu,vật,1, 𢪷,𢪷,xiāng,múc,1, 𢫘,𢫘,lú,so,1, 𢫦,𢫦,pāi,~phếch,1, 𢫨,𢫨,rǒng,~nhũng,1, 𢫫,𢫫,lù,suý,1, 𢫬,𢫬,sà,sát,1, 𢬍,𢬍,yè,~áp,1, 𢬱,𢬱,jié,khép,1, 𢬿,𢬿,xiè,xới,1, 𢭃,𢭃,duǎn,đậu,1, 𢭆,𢭆,chōu,thu,1, 𢭏,𢭏,dǎo,đảo,1, 𢯮,𢯮,yù,vựa,1, 𢯱,𢯱,sōu,~sưu,1, 𢯲,𢯲,wàn,oản,1, 𢯷,𢯷,wěi,vầy,1, 𢰾,𢰾,zǒng,~tổng,1, 𢱟,𢱟,chǎn,tiên,1, 𢱢,𢱢,suǒ,tố,1, 𢱨,𢱨,pó,vặn,1, 𢲔,𢲔,bàn,bưng,1, 𢲵,𢲵,zào,cào,1, 𢲷,𢲷,sōu,~sưu,1, 𢲸,𢲸,lǔ,rủa,1, 𢳁,𢳁,fèi,mượn,1, 𢳂,𢳂,piē,~phiết,1, 𢳆,𢳆,ào,ngào,1, 𢳜,𢳜,xǐ,~tỉ,1, 𢳟,𢳟,tǒng,thống,1, 𢵮,𢵮,lū,quẹt,1, 𢶅,𢶅,shé,~xà,1, 𢶍,𢶍,zá,~tập,1, 𢶑,𢶑,niǎo,níu,1, 𢶒,𢶒,guài,gói,1, 𢶣,𢶣,dié,điệp,1, 𢶶,𢶶,bàng,ẩy,1, 𢷹,𢷹,chǎn,chèn,1, 𢸁,𢸁,gǒng,~củng,1, 𢸣,𢸣,niǎo,~níu,1, 𢹑,𢹑,zhèng,~chứng,1, 𢺞,𢺞,bǎ,bãi,1, 𢼸,𢼸,wēi,mi,1, 𢽾,𢽾,xiào,hiệu,1, 𢿹,𢿹,shā,sát,1, 𣀒,𣀒,zòng,~tống,1, 𣃁,𣃁,zhú,~chúc,1, 𣃈,𣃈,zhuó,chú,1, 𣄈,𣄈,huī,huy,1, 𣄙,𣄙,huǎng,~hoảng,1, 𣆄,𣆄,yáng,dương,1, 𣆐,𣆐,lú,trưa,1, 𣇀,𣇀,bū,~bô,1, 𣇢,𣇢,biē,~biệt,1, 𣇨,𣇨,dài,~đại,1, 𣇫,𣇫,wǒ,thuở,1, 𣇶,𣇶,méi,~mốt,1, 𣉞,𣉞,gǎo,cảo,1, 𣍓,𣍓,nuǒ,na,1, 𣍰,𣍰,qiǎn,hiểm,1, 𣎆,𣎆,luò,~lạc,1, 𣎴,𣎴,dǔn,độn,1, 𣑁,𣑁,chòng,~tròng,1, 𣒗,𣒗,què,~xác,1, 𣓆,𣓆,yín,rườm,1, 𣓋,𣓋,pí,sến,1, 𣓌,𣓌,gāo,cao,1, 𣓿,𣓿,lào,lau,1, 𣔓,𣔓,bǐ,bễ,1, 𣔙,𣔙,xiān,~sim,1, 𣔲,𣔲,jiǒng,quạnh,1, 𣔼,𣔼,gān,can,1, 𣕲,𣕲,héng,~hoạnh,1, 𣗊,𣗊,mán,môn,1, 𣗋,𣗋,dǎng,đảng,1, 𣘐,𣘐,jí,~tiếp,1, 𣘗,𣘗,nì,nật,1, 𣘚,𣘚,shuài,tuất,1, 𣘦,𣘦,yī,~y,1, 𣙷,𣙷,máng,máng,1, 𣚕,𣚕,yè,~nghiệp,1, 𣛱,𣛱,dàn,dom,1, 𣝅,𣝅,ài,ngái,1, 𣝉,𣝉,duì,duối,1, 𣟄,𣟄,tuò,thác,1, 𣟴,𣟴,shuān,san,1, 𣠺,𣠺,qiè,nạng,1, 𣧂,𣧂,tì,~thế,1, 𣨐,𣨐,cú,tào,1, 𣨼,𣨼,tì,thế,1, 𣪕,𣪕,guǐ,~quỷ,1, 𣪘,𣪘,guǐ,~quỷ,1, 𣪠,𣪠,jī,~kích,1, 𣭲,𣭲,rǒng,~nhũng,1, 𣭻,𣭻,yán,mau,1, 𣰇,𣰇,rǒng,dũng,1, 𣱝,𣱝,dōng,đông,1, 𣱶,𣱶,bǔ,vục,1, 𣱼,𣱼,dāo,đao,1, 𣱽,𣱽,zhěn,lầy,1, 𣲗,𣲗,wéi,~vy,1, 𣲘,𣲘,wǔ,vũ,1, 𣲝,𣲝,bīng,băng,1, 𣲷,𣲷,nì,~nịch,1, 𣳆,𣳆,píng,bằng,1, 𣳨,𣳨,duī,đôi,1, 𣴓,𣴓,jiàn,cạn,1, 𣶈,𣶈,wǎng,vóng,1, 𣷠,𣷠,mín,mênh,1, 𣸣,𣸣,fén,phần,1, 𣸧,𣸧,shēn,sâm,1, 𣹟,𣹟,gàn,cống,1, 𣺼,𣺼,dǎng,đoảng,1, 𣺽,𣺽,bài,bãi,1, 𣻕,𣻕,mó,mà,1, 𣽆,𣽆,zhú,veo,1, 𣽉,𣽉,rú,~nhụa,1, 𣽽,𣽽,shān,san,1, 𣾍,𣾍,lián,~liêm,1, 𣿅,𣿅,dǒng,rỏng,1, 𣿇,𣿇,shěn,đắm,1, 𣿌,𣿌,hé,ạt,1, 𤁳,𤁳,zhá,~tráp,1, 𤂷,𤂷,è,ứ,1, 𤃶,𤃶,tēng,~thăng,1, 𤆍,𤆍,chì,xích,1, 𤆡,𤆡,wǔ,uất,1, 𤆢,𤆢,lún,lân,1, 𤇭,𤇭,lóng,~lung,1, 𤇾,𤇾,yìng,~ánh,1, 𤈶,𤈶,yún,~vân,1, 𤈷,𤈷,xiān,~tiêm,1, 𤌋,𤌋,huǐ,khói,1, 𤌍,𤌍,hú,xác,1, 𤍐,𤍐,tuì,thoái,1, 𤍕,𤍕,yǒu,~dửu,1, 𤍠,𤍠,rè,nghiệt,1, 𤍤,𤍤,zhāng,chương,1, 𤎱,𤎱,juǎn,~quyển,1, 𤏲,𤏲,zhòu,khán,1, 𤏶,𤏶,āo,ngao,1, 𤑕,𤑕,xūn,~huân,1, 𤒦,𤒦,liàn,sém,1, 𤔔,𤔔,luàn,~loạn,1, 𤕈,𤕈,liàn,luyến,1, 𤕪,𤕪,pán,~tường,1, 𤕭,𤕭,jiāng,chương,1, 𤕯,𤕯,jiāng,chương,1, 𤗈,𤗈,xiè,~giải,1, 𤘅,𤘅,yá,~nha,1, 𤘘,𤘘,kǒu,xỏ,1, 𤙭,𤙭,fǔ,bò,1, 𤙴,𤙴,chāo,sao,1, 𤛘,𤛘,māng,mang,1, 𤜯,𤜯,chā,cọp,1, 𤝞,𤝞,chù,chuột,1, 𤝬,𤝬,dǐ,để,1, 𤝹,𤝹,zhū,chù,1, 𤞤,𤞤,xiǎn,hiểm,1, 𤟥,𤟥,tí,đề,1, 𤠋,𤠋,lóu,trâu,1, 𤠚,𤠚,sù,chó,1, 𤠶,𤠶,diān,chằn,1, 𤡮,𤡮,rán,nhiên / nhen,2, 𤢕,𤢕,duó,đố,1, 𤢗,𤢗,lái,lòi,1, 𤢪,𤢪,liè,~liệp,1, 𤥗,𤥗,liú,lưu,1, 𤥭,𤥭,chē,xà,1, 𤦏,𤦏,cōng,~thông,1, 𤧚,𤧚,cōng,~thông,1, 𤩡,𤩡,xuán,tuyền,1, 𤩽,𤩽,huán,hoàn,1, 𤫩,㻏,líng,~liếng,1, 𤬛,𤬛,lú,~lô,1, 𤬪,𤬪,dù,ngói,1, 𤭛,𤭛,gāng,~cương,1, 𤮘,𤮘,dēng,gạch,1, 𤮨,𤮨,lóng,~lung,1, 𤮭,𤮭,chàn,~sám,1, 𤰝,𤰝,quǎn,quyển,1, 𤰡,𤰡,máng,~mang,1, 𤱈,𤱈,mǔ,mẫu,1, 𤱝,𤱝,tuǎn,thoản,1, 𤳈,𤳈,shāng,~thương,1, 𤴐,𤴐,léi,~lôi,1, 𤴥,𤴥,jiū,ngất,1, 𤴪,𤴪,jiū,ghẻ,1, 𤴯,𤴯,huàn,hoạn,1, 𤵊,𤵊,dù,đòn,1, 𤵐,𤵐,wù,ngộ,1, 𤶈,𤶈,xī,tấy,1, 𤶊,𤶊,guì,hội,1, 𤶙,𤶙,zhà,~chá,1, 𤶜,𤶜,zhuàng,choáng,1, 𤷂,𤷂,féi,phị,1, 𤷄,𤷄,quán,quèn,1, 𤷇,𤷇,xù,~tuất,1, 𤷒,𤷒,pí,tê,1, 𤷽,𤷽,què,khước,1, 𤸅,𤸅,mín,~mân,1, 𤸒,𤸒,yù,ngúng,1, 𤸻,𤸻,nà,~na,1, 𤺓,𤺓,bié,~tất,1, 𤺺,𤺺,dǎn,than,1, 𤻊,𤻊,tuí,đồi,1, 𤻘,𤻘,yǐn,dẫn,1, 𤽯,𤽯,chóu,~trù,1, 𤿎,𤿎,pī,~phi,1, 𤿭,𤿭,fǔ,vỏ,1, 𥀬,𥀬,yǎn,yểm,1, 𥁑,𥁑,mì,~mịch,1, 𥁒,𥁒,yào,hào,1, 𥁕,𥁕,wēn,~uân,1, 𥁢,𥁢,qiáo,kiều,1, 𥂁,𥂁,yán,~diêm,1, 𥃨,𥃨,bǔ,vúc,1, 𥄎,𥄎,xuè,~huyết,1, 𥄨,𥄨,chǒu,~thu,1, 𥄴,𥄴,xuè,~huyết,1, 𥅘,𥅘,zhěn,nháy,1, 𥅞,𥅞,shì,thức,1, 𥅟,𥅟,jiǎo,~kiểu,1, 𥅠,𥅠,hòu,hâu,1, 𥅦,𥅦,lèi,lồi,1, 𥅴,𥅴,jié,~kiếp,1, 𥆟,𥆟,yuè,đoái,1, 𥆡,𥆡,hán,dòm,1, 𥆧,𥆧,rún,thuần,1, 𥇢,𥇢,zhǎn,~triển,1, 𥈟,𥈟,sǒu,~tẩu,1, 𥈿,𥈿,hòng,ngóng,1, 𥉰,𥉰,hàn,dòm,1, 𥉵,𥉵,má,~ma,1, 𥉸,𥉸,kēng,ghèn,1, 𥊀,𥊀,shān,xăm,1, 𥊒,𥊒,fèng,phong,1, 𥊴,𥊴,suì,toét,1, 𥋌,𥋌,sā,~sa,1, 𥋟,𥋟,xī,ngươi,1, 𥌀,𥌀,chá,xét,1, 𥌈,𥌈,jiān,trộm,1, 𥌛,𥌛,lí,lệ,1, 𥎊,𥎊,qín,cần,1, 𥎝,𥎝,zuǎn,~toản,1, 𥐘,𥐘,shí,thạch,1, 𥐞,𥐞,máng,mang,1, 𥑢,𥑢,bù,~bó,1, 𥑥,𥑥,chǎ,sinh,1, 𥑪,𥑪,náo,nao,1, 𥑴,𥑴,yǐ,ì,1, 𥑶,𥑶,lěi,lọi,1, 𥒮,𥒮,wěi,vỡ,1, 𥓿,𥓿,tuó,đà,1, 𥔀,𥔀,hōng,~huênh,1, 𥔎,𥔎,qí,~kì,1, 𥔱,𥔱,shàn,~thiện,1, 𥔵,𥔵,cí,~từ,1, 𥕢,𥕢,cáo,tào,1, 𥗽,𬒗,lán,lởm,1, 𥛱,𥛱,bēng,~banh,1, 𥜌,𥜌,ǎo,áo,1, 𥜒,𥜒,yǎn,~yểm,1, 𥜥,𥜥,yì,~dịch,1, 𥝢,𥝢,lì,lị,1, 𥝥,𥝥,jié,cặp,1, 𥞛,𥞛,duò,đoạ,1, 𥞵,𥞵,jiá,thê,1, 𥟂,𥟂,lái,lai,1, 𥟟,𥟟,mù,mục,1, 𥡤,𥡤,jiào,~khiếu,1, 𥡴,𥡴,jì,~tế,1, 𥢐,𥢐,gāo,cau,1, 𥢢,䅪,tuí,đồi,1, 𥥅,𥥅,kǒng,lung,1, 𥦝,𥦝,lǎn,dòm,1, 𥩲,𥩲,hài,~hợi,1, 𥫟,𥫟,qǐ,giễ,1, 𥫱,𥫱,dùn,~nhọn,1, 𥬀,𥬀,yún,~vân,1, 𥬉,𥬉,gōu,gầu,1, 𥬠,𥬠,chōu,thu,1, 𥬮,𥬮,jiāng,giang,1, 𥬯,𥬯,kǎo,~khảo,1, 𥭌,𥭌,jì,trạc,1, 𥮜,𥮜,mí,ni,1, 𥮾,𥮾,cǎn,thảm,1, 𥯝,𥯝,tū,đốt,1, 𥯪,𥯪,sòu,trấu,1, 𥱨,𥱨,qìng,rọ,1, 𥱼,𥱼,pái,bài,1, 𥳉,𥳉,dū,giô,1, 𥳍,𥳍,xún,đàm,1, 𥳐,𥳐,qiǎn,khay,1, 𥳓,𥳓,shāo,sáo,1, 𥴦,𥴦,suì,địch,1, 𥴧,𥴧,jǔ,cù,1, 𥵚,𥵚,lè,cần,1, 𥵜,𥵜,pò,~phách,1, 𥶇,𥶇,lǔ,rổ,1, 𥹉,𥹉,nà,~na,1, 𥹸,𥹸,bó,bột,1, 𥺅,𥺅,dào,~đạo,1, 𥺊,𥺊,gé,gạo,1, 𥻗,𥻗,chá,tra,1, 𥻟,𥻟,nuò,~nhu,1, 𥻧,𥻧,xián,hèm,1, 𥻮,𥻮,cuì,tẻ,1, 𥻿,𥻿,lí,~li,1, 𥽘,𥽘,mò,~một,1, 𥾋,𥾋,réng,nái,1, 𥾛,𥾛,cù,chặt,1, 𥿺,𥿺,gōu,vòng,1, 𦀇,𦀇,jīng,kinh,1, 𦀖,𦀖,jié,kép,1, 𦀨,𦀨,nuò,nơ,1, 𦂈,𦂈,zhòu,trủ,1, 𦂗,𦂗,shuò,~sóc,1, 𦂳,𦂳,jǐn,~khẩn,1, 𦄂,𦄂,dài,dải,1, 𦄌,𦄌,niè,chắp,1, 𦄓,𦄓,dōu,xâu,1, 𦆟,𦆟,méng,mùng,1, 𦈌,𦈌,shū,~thư,1, 𦈏,𦈏,mín,~mân,1, 𦈐,𦈐,lián,~len,1, 𦈓,𦈓,wēi,~uy,1, 𦈕,𦈕,tóu,~đầu,1, 𦈖,𦈖,tā,tháp,1, 𦈘,𦈘,dā,đáp,1, 𦈙,𦈙,niè,~chắp,1, 𦈜,𦈜,jié,~kết,1, 𦈞,𦈞,bó,~phu,1, 𦈟,𦈟,jīn,~câm,1, 𦈠,𦈠,yǐn,dẫn,1, 𦈡,𦈡,xū,~nhu,1, 𦉆,𦉆,chá,tra,1, 𦉽,𦉽,wǎng,~võng,1, 𦌁,𦌁,liǔ,~lữu,1, 𦍠,𦍠,lì,lịch,1, 𦍩,𦍩,gǔ,cổ,1, 𦐀,𦐀,wǔ,vũ,1, 𦐇,𦐇,tà,tháp,1, 𦐈,𦐈,fēn,~phân,1, 𦔮,𦔮,zhé,~triếp,1, 𦕒,𦕒,diān,~điên,1, 𦖿,𦖿,dā,~đạp,1, 𦗀,𦗀,tián,~điền,1, 𦘩,𦘩,pǐ,~phỉ,1, 𦘹,𦘹,shàn,sườn,1, 𦙀,𦙀,pàn,phỡn,1, 𦙜,𦙜,nǎ,nách,1, 𦙫,𦙫,zhēng,giêng,1, 𦙵,𦙵,wàn,oản,1, 𦙶,𦙶,gǔ,cổ,1, 𦙼,𦙼,cī,~thử,1, 𦚓,𦚓,píng,bình,1, 𦚧,𦚧,chǔn,xuẩn,1, 𦛏,𦛏,kú,~khô,1, 𦛚,𦛚,nàn,~nạn,1, 𦛜,𦛜,hé,hàm,1, 𦜖,𦜖,yà,nhạ,1, 𦝥,𦝥,chā,sáp,1, 𦝬,𦝬,tú,nhót,1, 𦞁,𦞁,zāi,tươi,1, 𦞢,𦞢,hùn,tao,1, 𦞣,𦞣,sāo,~tao,1, 𦟂,𦟂,mí,mề,1, 𦟜,𦟜,zé,nách,1, 𦟤,𦟤,xiū,~tu,1, 𦠆,𦠆,sǔn,sụn,1, 𦡆,𦡆,kū,~quật,1, 𦡲,𦡲,nǐng,nính,1, 𦢊,𦢊,báo,~bạc,1, 𦢌,𦢌,dú,độc,1, 𦢩,𦢩,xiào,tủy,1, 𦣇,𦣇,luó,lạp,1, 𦣘,𦣘,náng,nứng,1, 𦤎,𦤎,gāo,cao,1, 𦤦,𦤦,hài,hạt,1, 𦥯,𦥯,xué,hạc,1, 𦦙,𦦙,jǔ,~cử,1, 𦧘,𦧘,hú,thịt,1, 𦧡,𦧡,yǎn,đạm,1, 𦨜,𦨜,gē,qua,1, 𦨢,𦨢,dì,đáy,1, 𦪈,𦪈,áo,~ngao,1, 𦯬,𦯬,shé,dưa,1, 𦰏,𦰏,diào,~điếu,1, 𦰴,𦰴,mí,~mi,1, 𦱄,𦱄,gū,cô,1, 𦱔,𦱔,bì,~tì,1, 𦱖,𦱖,fù,~phụ,1, 𦲷,𦲷,lì,lị,1, 𦶲,𦶲,kòu,~khấu,1, 𦷝,𦷝,chú,~so,1, 𦺓,𦺓,zhāo,trầu,1, 𦺜,𦺜,lào,~lạo,1, 𦼇,𦼇,wū,úa,1, 𦽊,𦽊,huá,hoa,1, 𦽔,𦽔,jìn,om,1, 𧀨,𧀨,liè,lốp,1, 𧀹,𧀹,zhè,~giá,1, 𧂁,𧂁,zhàn,chện,1, 𧂄,𧂄,dàn,rườm,1, 𧄸,𧄸,mén,môn,1, 𧉓,𧉓,dù,đố,1, 𧉞,𧉞,zhǔ,~chúc,1, 𧊅,𧊅,guǎi,quảy,1, 𧊕,𧊕,sōng,nhông,1, 𧋊,𧋊,shā,sa,1, 𧋍,𧋍,dì,chét,1, 𧋘,𧋘,tí,đỉa,1, 𧌇,𧌇,péng,~bành,1, 𧌎,𧌎,tiǎn,đẻn,1, 𧌓,𧌓,fù,phụ,1, 𧍕,𧍕,jué,~quyết,1, 𧍴,𧍴,liàn,gián,1, 𧎴,𧎴,zhé,rết,1, 𧎷,𧎷,chǔ,sò,1, 𧏖,𧏖,pín,tần,1, 𧐅,𧐅,qū,~thư,1, 𧐖,𧐖,lián,lươn,1, 𧐢,𧐢,háo,hào,1, 𧑆,𧑆,zhōng,chàng,1, 𧑐,𧑐,yù,quít,1, 𧑒,𧑒,tūn,giun,1, 𧓏,𧓏,cóng,hầu,1, 𧕴,𧕴,nán,~nam,1, 𧗴,𧗴,yǒng,dũng,1, 𧘂,𧘂,chōng,~xung,1, 𧙀,𧙀,là,~lạt,1, 𧚅,𧚅,lǎng,lãng,1, 𧚭,𧚭,běng,mền,1, 𧛞,𧛞,hú,hò,1, 𧜁,𧜁,shài,~sái,1, 𧜭,𧜭,shǔ,thục,1, 𧜵,䙊,xiè,đai,1, 𧞣,𧞣,yǎn,yếm,1, 𧞪,𧞪,là,~lạt,1, 𧟄,𧟄,ráng,dương,1, 𧡣,𧡣,cóu,~thấu,1, 𧢃,𧢃,lóu,~lưu,1, 𧢝,𧢝,lì,lệ,1, 𧥺,𧥺,jùn,côn,1, 𧧝,𧧝,yǎ,nhạ,1, 𧨊,𧨊,zhà,suý,1, 𧨾,𧨾,shán,~thâm,1, 𧩙,䜥,dàn,đản,1, 𧬨,𧬨,huì,~hối,1, 𧭜,𧭜,lǜ,~lự,1, 𧮪,𧮪,zhān,trâm,1, 𧰊,𧰊,tián,điền,1, 𧴤,𧴤,pò,bói,1, 𧴪,𧴪,suǒ,~tỏa,1, 𧴯,𧴯,miē,mị,1, 𧵳,䞌,shé,~xà,1, 𧶄,𧶄,zhèng,dành,1, 𧶶,𧶶,fàn,phiến,1, 𧸖,𧸖,zhuàn,~trám,1, 𧹑,𧹑,guì,~quý,1, 𧹒,𧹒,mǎi,mãi,1, 𧹔,𧹔,zhàng,trướng,1, 𧹕,𧹕,jū,cư,1, 𧹗,𧹗,wàn,thán,1, 𧻙,𧻙,mò,~một,1, 𧻚,𧻚,yuán,cản,1, 𧼮,𧼮,tì,~thế,1, 𧽍,𧽍,diān,~điên,1, 𧽒,𧽒,xiòng,~quýnh,1, 𧽸,𧽸,jué,~quyết,1, 𧿒,𧿒,chěn,~tẩm,1, 𧿛,𧿛,zōng,~tông,1, 𧿨,𧿨,bǎn,trở,1, 𧿫,𧿫,kē,dấu,1, 𧿹,𧿹,mǔ,mẫu,1, 𧿺,𧿺,jué,xoắt,1, 𨀁,𨀁,lóng,~ruông,1, 𨀕,𨀕,kuāng,đi,1, 𨀤,𨀤,lèi,chọi,1, 𨁃,𨁃,tī,~thích,1, 𨁈,𨁈,háng,gánh,1, 𨁋,𨁋,dōu,đậu,1, 𨁍,𨁍,yàn,rén,1, 𨁎,𨁎,chéng,choành,1, 𨁔,𨁔,tiào,~thiếu,1, 𨁡,𨁡,tuǒ,noi,1, 𨂐,𨂐,lái,chọi,1, 𨂿,𨂿,wǎi,~uy,1, 𨃕,𨃕,chù,sộc,1, 𨃞,𨃞,pán,bàn,1, 𨃟,𨃟,pán,bàn,1, 𨃰,𨃰,yǎn,cồm,1, 𨄉,𨄉,chǎn,sững,1, 𨄊,𨄊,qiè,té,1, 𨄮,𨄮,shuāi,tuất,1, 𨅍,𨅍,tǎn,rén,1, 𨅏,𨅏,lán,~lạn,1, 𨅛,𨅛,zhú,~sộc,1, 𨅝,𨅝,chéng,~choành,1, 𨅬,𨅬,lán,lạn,1, 𨆂,𨆂,sà,khúm,1, 𨆏,𨆏,suì,đuổi,1, 𨆪,𨆪,qīng,~thanh,1, 𨆾,𨆾,cā,xẹt,1, 𨇍,𨇍,niǎn,lẻn,1, 𨇗,𨇗,lì,sịch,1, 𨇤,𨇤,xiān,tiên,1, 𨈚,𨈚,pí,~tì,1, 𨉉,𨉉,pí,~tì,1, 𨉖,𨉖,zuān,~chuyên,1, 𨉣,𨉣,hā,hà,1, 𨊛,𨊛,lì,~lịch,1, 𨊰,䢀,qì,~khí,1, 𨊸,䢁,yuè,~ngột,1, 𨋯,𨋯,yì,~dật,1, 𨌩,𨌩,táng,~đường,1, 𨍳,𨍳,yáo,~diêu,1, 𨎴,𨎴,dāng,~đang,1, 𨑒,𨑒,tú,~đồ,1, 𨑜,𨑜,pǐ,xuống,1, 𨑟,𨑟,fǔ,~phủ,1, 𨑹,𨑹,cōng,~thông,1, 𨓈,𨓈,kuò,quát,1, 𨖼,𨖼,chòng,chóng,1, 𨙞,𨙞,qiān,thiên,1, 𨠒,𨠒,fàn,~phiến,1, 𨠖,𨠖,bào,bạo,1, 𨢇,𨢇,liù,rượu,1, 𨢥,𨢥,mí,mặn,1, 𨣦,𨣦,xù,~hú,1, 𨦭,𨦭,láo,lao,1, 𨧀,𬭊,dù,~độ,1, 𨧧,𨧧,zhuó,~đục,1, 𨧮,𨧮,mí,~mi,1, 𨨏,𬭛,bō,ba,1, 𨨠,𨨠,jū,cuốc,1, 𨩨,𨩨,chǎ,~sát,1, 𨭆,𬭶,hēi,khắc,1, 𨭎,𬭳,xǐ,~tiển,1, 𨭺,𨭺,jīn,cốm,1, 𨮒,𨮒,mèng,muỗng,1, 𨮹,𨮹,dí,thiếc,1, 𨮻,𨮻,chán,rèn,1, 𨰿,𨰿,xì,~ghét,1, 𨱇,𨱇,qiú,cầu,1, 𨱍,𨱍,láng,lang,1, 𨱎,𨱎,tōu,thâu,1, 𨱏,𨱏,dā,~táp,1, 𨱑,𨱑,huáng,hoạnh,1, 𨱔,𨱔,zūn,~tỗn,1, 𨱖,𨱖,wéi,mi,1, 𨳊,𨳊,jiū,~cưu,1, 𨴑,𨴑,kuāng,~khuông,1, 𨶙,𨶙,něng,~năng,1, 𨶹,𨶹,guān,quan,1, 𨷿,𨷿,xiàng,hướng,1, 𨸄,𨸄,xiàn,~hiển,1, 𨸚,𨸚,jí,~cấp,1, 𨸟,𨸟,qū,~khư,1, 𨸬,𨸬,zhèn,trận,1, 𨺹,𨺹,jiǎo,~kiểu,1, 𨻪,𨻪,líng,~lăng,1, 𨻲,𨻲,xià,~hạ,1, 𨻶,𨻶,xì,~khích,1, 𨼋,𨼋,xū,hờ,1, 𩂂,𩂂,hū,thú,1, 𩂄,𩂄,tún,đùn,1, 𩂕,𩂕,fú,phất,1, 𩆷,𩆷,jiān,sấm,1, 𩇓,𩇓,léi,~lôi,1, 𩉲,𩉲,gǔ,cổ,1, 𩊚,𩊚,luò,lạc,1, 𩋘,𩋘,xié,hài,1, 𩋧,𩋧,xié,hài,1, 𩍓,𩍓,yōng,ủng,1, 𩍗,𩍗,bāng,~bang,1, 𩎟,𩎟,mèi,muội,1, 𩏼,𩏼,nà,~nạp,1, 𩏿,𩏿,wěi,~vĩ,1, 𩐀,𩐀,xiá,hà,1, 𩑰,𩑰,tǎn,trán,1, 𩓥,𩓥,yuè,ngạc,1, 𩔖,𩔖,lèi,~loại,1, 𩔗,𩔗,lèi,~loại,1, 𩕆,𩕆,hǒng,chạng,1, 𩕭,𩕭,gài,~cái,1, 𩖗,𩖗,jìn,~tấn,1, 𩗡,𩗡,chóu,~trù,1, 𩗴,𩗴,bèng,~bính,1, 𩙧,𩙧,táo,~đào,1, 𩙪,𩙪,biāo,~tiên,1, 𩙫,𩙫,sōu,~sưu,1, 𩙮,𩙮,xiāo,~tiêu,1, 𩙯,𩙯,héng,hoạnh,1, 𩜇,𩜇,juǎn,~quyển,1, 𩜽,𩜽,yàn,ngán,1, 𩝠,𩝠,qiǔ,~khứu,1, 𩞯,䭪,liáng,lương,1, 𩟂,𩟂,guò,quà,1, 𩟔,𩟔,chá,~tra,1, 𩠇,𩠇,xùn,~tấn,1, 𩠈,𩠈,rěn,~ẩn,1, 𩠉,𩠉,juǎn,~quyển,1, 𩠌,𩠌,sòng,tống,1, 𩠑,𩠑,dǐng,đính,1, 𩢲,𩢲,shǐ,tẩy,1, 𩥋,𩥋,òu,~âu,1, 𩦢,𩦢,yú,~du,1, 𩧢,𩧢,chěng,~trình,1, 𩧪,𩧪,lóng,~lung,1, 𩧭,𩧭,yì,~dịch,1, 𩧰,𩧰,hún,~hồn,1, 𩧿,𩧿,bī,~bức,1, 𩨁,𩨁,chǔn,xuẩn,1, 𩨇,𩨇,lóu,~lưu,1, 𩨏,𩨏,fán,~phiền,1, 𩨒,𩨒,jī,~cơ,1, 𩨘,𩨘,qì,~khí,1, 𩨜,𩨜,bà,bả,1, 𩨭,𩨭,quē,~quyết,1, 𩩈,𩩈,kuài,~quái,1, 𩩍,𩩍,pīng,~binh,1, 𩪗,𩪗,jué,~quyết,1, 𩫦,𩫦,sào,rôm,1, 𩬑,𩬑,diān,chơm,1, 𩭹,𩭹,sān,~tam,1, 𩯭,𩯭,bìn,~tấn,1, 𩱻,𩱻,guǐ,quẻ,1, 𩲡,𩲡,guǐ,coi,1, 𩶅,𩶅,chī,~si,1, 𩶉,𩶉,bū,bão,1, 𩶘,䲞,lì,xợp,1, 𩷕,𩷕,láng / liáng,lươn,1, 𩷶,𩷶,máng,măng,1, 𩷸,𩷸,fáng,~phường,1, 𩸄,𩸄,huà,quả,1, 𩸨,𩸨,yí,~di,1, 𩺯,𩺯,zú,sốc,1, 𩺱,𩺱,nì,nược,1, 𩻛,𩻛,cén,trắm,1, 𩻟,𩻟,huī,vây,1, 𩼈,𩼈,ào,úc,1, 𩼨,𩼨,yí,ngờ,1, 𩽼,𩽼,hǔn,vãn,1, 𩽾,𩽾,ān,~am,1, 𩾁,𩾁,qiú,cầu,1, 𩾂,𩾂,chóu,~trù,1, 𩾃,𩾃,miǎn,~miễn,1, 𩾇,𩾇,hu,~phủ,1, 𩾈,𩾈,shū,túc,1, 𩾊,𩾊,xū,~tu,1, 𩾋,𩾋,zhòng,~trọng,1, 𩾌,𩾌,kāng,~khang,1, 𩾷,𩾷,gē,quạ,1, 𩿠,𩿠,yuè,vẹt,1, 𪀒,𪀒,dié,~điệp,1, 𪀚,𪀚,sōng,nhồng,1, 𪁎,𪁎,xiāo,sáo,1, 𪂠,𪂠,guǒ,quạ,1, 𪃏,𪃏,méi,môi,1, 𪃿,𪃿,gē,~cáp,1, 𪄅,𪄅,shā,sét,1, 𪄌,𪄌,gòng,ngỗng,1, 𪄸,𪄸,jí,trích,1, 𪅴,𪅴,è,ác,1, 𪇜,𪇜,guá,~qua,1, 𪇴,𪇴,miè,vẹt,1, 𪉂,𪉂,yùn,~vận,1, 𪉈,𪉈,cí,~từ,1, 𪉍,𪉍,tū,thóc,1, 𪉑,𪉑,áo,ngao,1, 𪉩,𪉩,yán,~diêm,1, 𪍸,𪍸,qú,~cù,1, 𪎈,𪎈,yì,~dịch,1, 𪎋,𪎋,tiè,thiếp,1, 𪎭,𪎭,méi,mi,1, 𪏙,𪏙,huáng,~hoàng,1, 𪐀,𪐀,nǎ,~ná,1, 𪑅,𪑅,huì,~hối,1, 𪒬,𪒬,nóng,nóng,1, 𪓐,𪓐,chǔ,sở,1, 𪔂,𪔂,dǐng,đính,1, 𪔾,𪔾,píng,~bình,1, 𪖙,𪖙,hōu,hâu,1, 𪘁,𪘁,tà,cập,1, 𪘲,𪘲,yá,y,1, 𪙛,𪙛,nì,~nật,1, 𪚥,𪚥,zhé,~trích,1,