| { |
| "location_code": [ |
| { |
| "code": "VNM", |
| "name": "Việt Nam", |
| "group": "Toàn quốc" |
| }, |
| { |
| "code": "VNM", |
| "name": "toàn quốc", |
| "group": "Toàn quốc" |
| }, |
| { |
| "code": "KV1", |
| "name": "Khu vực 1", |
| "group": "Khu vực" |
| }, |
| { |
| "code": "KV1", |
| "name": "Khu vực miền Bắc", |
| "group": "Khu vực" |
| }, |
| { |
| "code": "KV2", |
| "name": "Khu vực 2", |
| "group": "Khu vực" |
| }, |
| { |
| "code": "KV2", |
| "name": "Khu vực miền Trung", |
| "group": "Khu vực" |
| }, |
| { |
| "code": "KV3", |
| "name": "Khu vực 3", |
| "group": "Khu vực" |
| }, |
| { |
| "code": "KV3", |
| "name": "Khu vực miền Nam", |
| "group": "Khu vực" |
| }, |
| { |
| "code": "HNI", |
| "name": "Hà Nội", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "HUE", |
| "name": "Huế", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "LCU", |
| "name": "Lai Châu", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "DBN", |
| "name": "Điện Biên", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "SLA", |
| "name": "Sơn La", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "LSN", |
| "name": "Lạng Sơn", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "QNH", |
| "name": "Quảng Ninh", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "THA", |
| "name": "Thanh Hóa", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "NAN", |
| "name": "Nghệ An", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "HTH", |
| "name": "Hà Tĩnh", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "CBG", |
| "name": "Cao Bằng", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "TQG", |
| "name": "Tuyên Quang", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "LCI", |
| "name": "Lào Cai", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "TNN", |
| "name": "Thái Nguyên", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "PTO", |
| "name": "Phú Thọ", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "BNH", |
| "name": "Bắc Ninh", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "HYN", |
| "name": "Hưng Yên", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "HPG", |
| "name": "Hải Phòng", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "NBH", |
| "name": "Ninh Bình", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "QTI", |
| "name": "Quảng Trị", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "DNG", |
| "name": "Đà Nẵng", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "QNI", |
| "name": "Quảng Ngãi", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "GLI", |
| "name": "Gia Lai", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "KHA", |
| "name": "Khánh Hòa", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "LDG", |
| "name": "Lâm Đồng", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "DLK", |
| "name": "Đắk Lắk", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "HCM", |
| "name": "Thành phố Hồ Chí Minh", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "DNI", |
| "name": "Đồng Nai", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "TNH", |
| "name": "Tây Ninh", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "CTO", |
| "name": "Cần Thơ", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "VLG", |
| "name": "Vĩnh Long", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "DTP", |
| "name": "Đồng Tháp", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "CMU", |
| "name": "Cà Mau", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "AGG", |
| "name": "An Giang", |
| "group": "Tỉnh/Thành phố Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "KHM", |
| "name": "Cambodia", |
| "group": "Quốc gia" |
| }, |
| { |
| "code": "LAO", |
| "name": "Laos", |
| "group": "Quốc gia" |
| }, |
| { |
| "code": "PER", |
| "name": "Peru", |
| "group": "Quốc gia" |
| }, |
| { |
| "code": "MMR", |
| "name": "Myanmar", |
| "group": "Quốc gia" |
| }, |
| { |
| "code": "TLS", |
| "name": "TimorLeste", |
| "group": "Quốc gia" |
| }, |
| { |
| "code": "HTI", |
| "name": "Haiti", |
| "group": "Quốc gia" |
| }, |
| { |
| "code": "MOZ", |
| "name": "Mozambique", |
| "group": "Quốc gia" |
| }, |
| { |
| "code": "TZA", |
| "name": "Tanzania", |
| "group": "Quốc gia" |
| }, |
| { |
| "code": "CMR", |
| "name": "Cameroon", |
| "group": "Quốc gia" |
| }, |
| { |
| "code": "BDI", |
| "name": "Burundi", |
| "group": "Quốc gia" |
| } |
| ], |
| "kpi_code": [ |
| { |
| "code": "call_setup_success_rate", |
| "meaning": "Tỷ lệ thiết lập cuộc gọi thành công" |
| }, |
| { |
| "code": "call_drop_rate", |
| "meaning": "Tỷ lệ rớt cuộc gọi" |
| }, |
| { |
| "code": "data_traffic_volume", |
| "meaning": "Lưu lượng dữ liệu" |
| }, |
| { |
| "code": "network_latency_avg_ms", |
| "meaning": "Độ trễ mạng trung bình (ms)" |
| }, |
| { |
| "code": "service_cancellation_rate", |
| "meaning": "Tỷ lệ hủy dịch vụ" |
| }, |
| { |
| "code": "voice_call_duration_avg", |
| "meaning": "Thời lượng cuộc gọi thoại trung bình (phút)" |
| }, |
| { |
| "code": "data_usage_per_user_4g", |
| "meaning": "Mức sử dụng dữ liệu trung bình trên mỗi thuê bao 4G" |
| }, |
| { |
| "code": "active_user_count_4g", |
| "meaning": "Số lượng người dùng 4G hoạt động" |
| }, |
| { |
| "code": "interruption_incident_count", |
| "meaning": "Số lượng sự cố gián đoạn dịch vụ" |
| }, |
| { |
| "code": "subscriber_growth_rate", |
| "meaning": "Tỷ lệ tăng trưởng thuê bao mới" |
| }, |
| { |
| "code": "coverage_percentage_4g", |
| "meaning": "Tỷ lệ phủ sóng 4G (%)" |
| }, |
| { |
| "code": "user_experience_score", |
| "meaning": "Điểm trải nghiệm người dùng" |
| } |
| ], |
| "unit_code": [ |
| { |
| "code": "VCS", |
| "name": "Công ty An ninh mạng Viettel" |
| }, |
| { |
| "code": "IDC", |
| "name": "Công ty TNHH Viettel - IDC" |
| }, |
| { |
| "code": "VTM", |
| "name": "Công ty Truyền thông Viettel" |
| }, |
| { |
| "code": "VAI", |
| "name": "Trung tâm Trí tuệ nhân tạo và Dịch vụ dữ liệu Việt Nam" |
| }, |
| { |
| "code": "VTPost", |
| "name": "Tổng công ty cổ phần Bưu chính Viettel" |
| }, |
| { |
| "code": "VDS", |
| "name": "Tổng công ty Dịch vụ số Viettel" |
| }, |
| { |
| "code": "VTS", |
| "name": "Tổng công ty Giải pháp doanh nghiệp Viettel" |
| }, |
| { |
| "code": "VTNet", |
| "name": "Tổng công ty Mạng lưới Viettel" |
| }, |
| { |
| "code": "VTT", |
| "name": "Tổng Công ty Viễn thông Viettel" |
| } |
| ] |
| } |