timestampAlignViMD.2 / 007554_words.tsv
Konnmjn's picture
Upload 7512 files
0cb5411 verified
start_sec end_sec word token_ids
0.440 0.620 ngoài [35458]
0.720 0.920 ra [13419]
1.021 1.121 nhà [35545]
1.201 1.401 trường [33051]
1.461 1.601 còn [36629]
1.701 1.781 tổ [33343]
1.861 1.981 chức [36745]
2.021 2.121 cho [2183]
2.161 2.261 các [37312]
2.381 2.421 em [877]
2.501 2.601 thực [32581]
2.661 2.841 hiện [34658]
3.042 3.162 các [37312]
3.382 3.502 tiết [36847]
3.582 3.702 học [33578]
4.482 4.622 trải [33607]
4.702 4.963 nghiệm [32325]
5.463 5.623 qua [37572]
5.983 6.103 hoạt [33887]
6.143 6.263 động [32590]
6.283 6.383 ngoài [35458]
6.403 6.483 giờ [37617]
6.543 6.623 lên [37623]
6.724 6.884 lớp [36410]
7.004 7.124 [26941]
7.224 7.384 mỗi [36938]
7.684 7.824 tuần [32220]
8.364 8.404 ít [37395]
8.505 8.625 nhất [37542]
8.745 8.825 [26941]
8.885 8.985 một [37045]
9.105 9.245 lớp [36410]
9.585 9.745 [21977]
9.905 10.005 một [37045]
10.145 10.285 tiết [36847]
10.646 10.866 dạy [36680]
11.526 11.646 tiết [36847]
11.706 11.846 này [32601]
11.926 12.066 thì [37018]
12.387 12.467 đôi [34293]
12.507 12.607 lúc [33719]
12.667 12.747 [26941]
12.787 12.927 thầy [33663]
12.987 13.067 [22434]
13.127 13.247 chủ [37627]
13.327 13.547 nhiệm [36336]
14.227 14.328 đôi [34293]
14.368 14.448 lúc [33719]
14.528 14.608 [26941]
14.688 14.808 tổng [33090]
14.848 14.928 phụ [34742]
14.988 15.128 trách [34049]
15.188 15.388 đội [35394]
15.648 15.788 dạy [36680]
15.848 15.928 cho [2183]
15.988 16.088 các [37312]
16.249 16.289 em [877]
16.729 16.849 bởi [34426]
16.889 17.049 [34572]
17.349 17.469 tiết [36847]
17.529 17.669 dạy [36680]
17.749 17.869 này [32601]
17.989 18.110 rất [34775]
18.190 18.290 quan [34407]
18.390 18.550 trọng [37366]
18.610 18.690 đối [35286]
18.730 18.810 với [36516]
18.850 18.950 các [37312]
19.150 19.190 em [877]
19.510 19.630 tiết [36847]
19.670 19.831 dạy [36680]
19.910 20.011 này [32601]
20.091 20.251 vừa [35523]
20.291 20.391 hình [34388]
20.451 20.591 thành [34499]
20.651 20.751 kỹ [37145]
20.811 20.931 năng [34680]
20.991 21.151 sống [34171]
21.551 21.671 vừa [35523]
21.711 21.791 để [36810]
21.852 21.972 các [37312]
22.072 22.112 em [877]
22.232 22.372 trải [33607]
22.432 22.592 nghiệm [32325]
22.692 22.812 thực [32581]
22.952 23.112 tế [32691]
23.492 23.652 trong [34352]
23.692 23.833 những [36962]
23.853 23.933 cái [32933]
24.013 24.133 công [35673]
24.233 24.393 việc [38336]
24.513 24.633 thực [32581]
24.713 24.853 tế [32691]
24.953 25.013 [35690]
25.073 25.233 những [36962]
25.714 25.854 kiến [36002]
25.934 26.054 thức [34920]
26.114 26.234 kỹ [37145]
26.314 26.494 năng [34680]
26.554 26.614 [37473]
26.674 26.774 các [37312]
26.874 26.914 em [877]
26.974 27.034 đã [35784]
27.094 27.194 thực [32581]
27.274 27.454 hiện [34658]
27.615 27.735 được [35004]
27.795 27.895 trên [36834]
27.955 28.075 lớp [36410]