| 1. the - cái, chiếc, đó |
| 2. of - của |
| 3. to - đến, để |
| 4. and - và |
| 5. a - một |
| 6. in - trong |
| 7. is - là |
| 8. it - nó |
| 9. you - bạn, anh, chị |
| 10. that - đó, kia |
| 11. he - anh ấy |
| 12. was - đã là (số ít) |
| 13. for - cho, vì |
| 14. on - trên |
| 15. are - là (số nhiều) |
| 16. as - như, bởi vì |
| 17. with - với |
| 18. his - của anh ấy |
| 19. they - họ, chúng |
| 20. I - tôi, tớ |
| 21. at - tại, lúc |
| 22. be - thì, là, ở |
| 23. this - đây, này |
| 24. from - từ |
| 25. I - tôi |
| 26. have - có |
| 27. or - hoặc |
| 28. by - bởi |
| 29. one - một |
| 30. had - đã có |
| 31. not - không |
| 32. but - nhưng |
| 33. what - cái gì |
| 34. all - tất cả |
| 35. were - đã là (số nhiều) |
| 36. when - khi nào |
| 37. we - chúng tôi |
| 38. there - có, ở đó |
| 39. can - có thể |
| 40. an - một |
| 41. your - của bạn |
| 42. which - cái mà |
| 43. their - của họ |
| 44. said - đã nói |
| 45. if - nếu |
| 46. do - làm |
| 47. will - sẽ |
| 48. each - mỗi |
| 49. about - về |
| 50. how - như thế nào |
| 51. up - lên |
| 52. out - ra ngoài |
| 53. them - họ (tân ngữ) |
| 54. then - sau đó |
| 55. she - cô ấy |
| 56. many - nhiều |
| 57. some - một vài |
| 58. so - vì vậy, quá |
| 59. these - những cái này |
| 60. look - nhìn |
| 61. like - thích, giống như |
| 62. into - vào trong |
| 63. time - thời gian |
| 64. has - có (ngôi ba số ít) |
| 65. look - nhìn |
| 66. two - hai |
| 67. more - nhiều hơn |
| 68. write - viết |
| 69. go - đi |
| 70. see - nhìn thấy |
| 71. number - số |
| 72. no - không |
| 73. way - đường, cách |
| 74. could - có thể (quá khứ) |
| 75. people - người, nhân dân |
| 76. my - của tôi |
| 77. than - hơn |
| 78. first - đầu tiên |
| 79. water - nước |
| 80. been - đã từng |
| 81. call - gọi |
| 82. who - ai |
| 83. oil - dầu ăn, dầu mỏ |
| 84. its - của nó |
| 85. now - bây giờ |
| 86. find - tìm thấy |
| 87. long - dài |
| 88. down - xuống |
| 89. day - ngày |
| 90. did - đã làm |
| 91. get - nhận được |
| 92. come - đến |
| 93. made - đã làm, đã chế tạo |
| 94. may - có thể, tháng năm |
| 95. part - bộ phận |
| 96. over - trên, quá |
| 97. new - mới |
| 98. sound - âm thanh |
| 99. take - lấy, cầm |
| 100. only - chỉ |
| 101. little - nhỏ, ít |
| 102. work - làm việc |
| 103. know - biết |
| 104. place - nơi chốn |
| 105. year - năm |
| 106. live - sống |
| 107. me - tôi (tân ngữ) |
| 108. back - phía sau, quay lại |
| 109. give - cho, tặng |
| 110. most - nhất, phần lớn |
| 111. very - rất |
| 112. after - sau khi |
| 113. thing - đồ vật, thứ |
| 114. our - của chúng tôi |
| 115. just - chỉ, vừa mới |
| 116. name - tên |
| 117. good - tốt |
| 118. sentence - câu |
| 119. man - đàn ông |
| 120. think - suy nghĩ |
| 121. say - nói |
| 122. great - tuyệt vời, lớn lao |
| 123. where - ở đâu |
| 124. help - giúp đỡ |
| 125. through - xuyên qua |
| 126. much - nhiều |
| 127. before - trước khi |
| 128. line - đường thẳng, dòng |
| 129. right - đúng, bên phải |
| 130. too - cũng, quá |
| 131. mean - có nghĩa là |
| 132. old - cũ, già |
| 133. any - bất kỳ |
| 134. same - giống nhau |
| 135. tell - kể, bảo |
| 136. boy - cậu bé |
| 137. follow - đi theo, theo dõi |
| 138. came - đã đến |
| 139. want - muốn |
| 140. show - cho xem, buổi diễn |
| 141. also - cũng |
| 142. around - xung quanh |
| 143. form - hình thức, mẫu đơn |
| 144. three - ba |
| 145. small - nhỏ |
| 146. end - kết thúc |
| 147. put - đặt, để |
| 148. another - một cái khác |
| 149. well - tốt, giếng nước |
| 150. large - lớn, rộng |
| 151. must - phải |
| 152. big - to, lớn |
| 153. even - ngay cả, thậm chí |
| 154. such - như vậy |
| 155. because - bởi vì |
| 156. turn - xoay, lượt |
| 157. here - ở đây |
| 158. why - tại sao |
| 159. ask - hỏi |
| 160. went - đã đi |
| 161. men - những người đàn ông |
| 162. read - đọc |
| 163. land - đất đất liền |
| 164. different - khác biệt |
| 165. home - nhà |
| 166. us - chúng tôi (tân ngữ) |
| 167. move - di chuyển |
| 168. try - cố gắng, thử |
| 169. kind - loại, tử tế |
| 170. hand - bàn tay |
| 171. picture - bức tranh |
| 172. again - lại, một lần nữa |
| 173. change - thay đổi |
| 174. off - tắt, rời khỏi |
| 175. play - chơi |
| 176. spell - đánh vần |
| 177. air - không khí |
| 178. away - xa, đi xa |
| 179. animal - động vật |
| 180. house - ngôi nhà |
| 181. point - điểm, chỉ tay |
| 182. page - trang sách |
| 183. letter - bức thư, chữ cái |
| 184. mother - mẹ |
| 185. answer - câu trả lời |
| 186. found - đã tìm thấy |
| 187. study - học tập, nghiên cứu |
| 188. still - vẫn, đứng yên |
| 189. learn - học hỏi |
| 190. should - nên |
| 191. America - nước Mỹ |
| 192. world - thế giới |
| 193. high - cao |
| 194. every - mỗi, mọi |
| 195. near - gần |
| 196. add - thêm vào |
| 197. food - thức ăn |
| 198. between - ở giữa |
| 199. own - sở hữu, tự mình |
| 200. below - phía dưới |
| 201. country - quốc gia, nông thôn |
| 202. plant - thực vật, nhà máy |
| 203. last - cuối cùng |
| 204. school - trường học |
| 205. father - bố |
| 206. keep - giữ |
| 207. tree - cái cây |
| 208. never - không bao giờ |
| 209. start - bắt đầu |
| 210. city - thành phố |
| 211. earth - trái đất, mặt đất |
| 212. eyes - đôi mắt |
| 213. light - ánh sáng, nhẹ |
| 214. thought - đã nghĩ, suy nghĩ |
| 215. head - cái đầu |
| 216. under - ở dưới |
| 217. story - câu chuyện |
| 218. saw - đã nhìn thấy, cái cưa |
| 219. left - bên trái, đã rời đi |
| 220. don't - không (viết tắt) |
| 221. few - một vài, ít |
| 222. while - trong khi |
| 223. along - dọc theo |
| 224. might - có thể (xác suất thấp) |
| 225. close - đóng, gần gũi |
| 226. something - cái gì đó |
| 227. seem - có vẻ như |
| 228. next - tiếp theo |
| 229. hard - chăm chỉ, cứng |
| 230. open - mở |
| 231. example - ví dụ |
| 232. begin - bắt đầu |
| 233. life - cuộc sống |
| 234. always - luôn luôn |
| 235. those - những cái kia |
| 236. both - cả hai |
| 237. paper - giấy |
| 238. together - cùng nhau |
| 239. got - đã có, đã lấy |
| 240. group - nhóm |
| 241. often - thường xuyên |
| 242. run - chạy |
| 243. important - quan trọng |
| 244. until - cho đến khi |
| 245. children - trẻ em |
| 246. side - phía, cạnh |
| 247. feet - đôi chân |
| 248. car - xe ô tô |
| 249. mile - dặm (đo lường) |
| 250. night - ban đêm |
| 251. walk - đi bộ |
| 252. white - màu trắng |
| 253. sea - biển |
| 254. began - đã bắt đầu |
| 255. grow - phát triển, trồng |
| 256. took - đã lấy |
| 257. river - con sông |
| 258. four - bốn |
| 259. carry - mang, vác |
| 260. state - bang, trạng thái |
| 261. once - một lần |
| 262. book - quyển sách |
| 263. hear - nghe |
| 264. stop - dừng lại |
| 265. without - mà không có |
| 266. second - thứ hai, giây |
| 267. late - muộn, trễ |
| 268. miss - bỏ lỡ, nhớ nhung |
| 269. idea - ý tưởng |
| 270. enough - đủ |
| 271. eat - ăn |
| 272. face - khuôn mặt |
| 273. watch - xem, đồng hồ đeo tay |
| 274. far - xa |
| 275. Indian - người Ấn Độ |
| 276. real - có thật |
| 277. almost - hầu như |
| 278. let - để cho, cho phép |
| 279. above - phía trên |
| 280. girl - cô bé |
| 281. sometimes - đôi khi |
| 282. mountain - ngọn núi |
| 283. cut - cắt |
| 284. young - trẻ tuổi |
| 285. talk - nói chuyện |
| 286. soon - sớm |
| 287. list - danh sách |
| 288. song - bài hát |
| 289. leave - rời đi |
| 290. family - gia đình |
| 291. body - cơ thể |
| 292. music - âm nhạc |
| 293. color - màu sắc |
| 294. stand - đứng |
| 295. sun - mặt trời |
| 296. questions - những câu hỏi |
| 297. fish - con cá |
| 298. area - khu vực |
| 299. mark - dấu vết, điểm số |
| 300. dog - con chó |
| 301. horse - con ngựa |
| 302. birds - những con chim |
| 303. problem - vấn đề |
| 304. complete - hoàn thành |
| 305. room - căn phòng |
| 306. knew - đã biết |
| 307. since - từ khi |
| 308. ever - đã từng |
| 309. piece - mảnh, mẩu |
| 310. told - đã kể, đã bảo |
| 311. usually - thường xuyên |
| 312. didn't - đã không |
| 313. friends - những người bạn |
| 314. easy - dễ dàng |
| 315. heard - đã nghe |
| 316. order - thứ tự, đơn hàng |
| 317. red - màu đỏ |
| 318. door - cánh cửa |
| 319. sure - chắc chắn |
| 320. become - trở thành |
| 321. top - đỉnh, trên cùng |
| 322. ship - tàu thủy |
| 323. across - băng qua |
| 324. today - hôm nay |
| 325. during - trong suốt |
| 326. short - ngắn, thấp |
| 327. better - tốt hơn |
| 328. best - tốt nhất |
| 329. however - tuy nhiên |
| 330. low - thấp |
| 331. hours - những giờ |
| 332. black - màu đen |
| 333. products - các sản phẩm |
| 334. happened - đã xảy ra |
| 335. whole - toàn bộ |
| 336. measure - đo lường |
| 337. remember - ghi nhớ |
| 338. early - sớm |
| 339. waves - sóng biển |
| 340. reached - đã đạt đến |
| 341. listen - lắng nghe |
| 342. wind - gió |
| 343. rock - hòn đá, nhạc rock |
| 344. space - không gian |
| 345. covered - bị che phủ |
| 346. fast - nhanh |
| 347. several - một vài |
| 348. hold - cầm, giữ |
| 349. drawing - bản vẽ |
| 350. beautiful - đẹp |
| 351. warm - ấm áp |
| 352. ground - mặt đất |
| 353. look - nhìn, xem |
| 354. morning - buổi sáng |
| 355. passed - đã đi qua, đã đỗ |
| 356. vowel - nguyên âm |
| 357. true - đúng |
| 358. hundred - một trăm |
| 359. against - chống lại |
| 360. pattern - mẫu, hoa văn |
| 361. numeral - chữ số |
| 362. table - cái bàn, bảng dữ liệu |
| 363. north - phía bắc |
| 364. slowly - một cách chậm chạp |
| 365. money - tiền bạc |
| 366. map - bản đồ |
| 367. farm - nông trại |
| 368. pulled - đã kéo |
| 369. draw - vẽ |
| 370. voice - giọng nói |
| 371. seen - đã nhìn thấy (P2) |
| 372. cold - lạnh, cảm lạnh |
| 373. cried - đã khóc, đã hét lên |
| 374. plan - kế hoạch |
| 375. notice - thông báo, chú ý |
| 376. south - phía nam |
| 377. sing - hát |
| 378. war - chiến tranh |
| 379. ground - mặt đất |
| 380. fall - mùa thu, ngã |
| 381. king - vua |
| 382. town - thị trấn |
| 383. I'll - tôi sẽ |
| 384. unit - đơn vị |
| 385. figure - con số, hình dáng |
| 386. certain - chắc chắn, nào đó |
| 387. field - cánh đồng, lĩnh vực |
| 388. travel - du lịch |
| 389. wood - gỗ |
| 390. fire - lửa, sa thải |
| 391. upon - trên, ngay sau khi |
| 392. done - đã hoàn thành |
| 393. English - tiếng Anh |
| 394. road - con đường |
| 395. halt - tạm dừng |
| 396. fly - bay, con ruồi |
| 397. gave - đã cho |
| 398. box - cái hộp |
| 399. finally - cuối cùng thì |
| 400. wait - chờ đợi |
| 401. correct - chính xác, sửa sai |
| 402. oh - ồ |
| 403. quickly - nhanh chóng |
| 404. person - một người |
| 405. became - đã trở thành |
| 406. shown - được hiển thị |
| 407. minutes - phút |
| 408. strong - mạnh mẽ |
| 409. verb - động từ |
| 410. stars - những ngôi sao |
| 411. front - phía trước |
| 412. feel - cảm thấy |
| 413. fact - sự thật |
| 414. inches - inch (đơn vị) |
| 415. street - đường phố |
| 416. decided - đã quyết định |
| 417. contain - chứa đựng |
| 418. course - khóa học, tất nhiên |
| 419. surface - bề mặt |
| 420. produce - sản xuất |
| 421. building - tòa nhà |
| 422. ocean - đại dương |
| 423. class - lớp học |
| 424. note - ghi chú |
| 425. nothing - không có gì |
| 426. rest - nghỉ ngơi, phần còn lại |
| 427. carefully - cẩn thận |
| 428. scientists - các nhà khoa học |
| 429. inside - bên trong |
| 430. wheels - bánh xe |
| 431. stay - ở lại |
| 432. green - màu xanh lá |
| 433. known - được biết đến |
| 434. island - hòn đảo |
| 435. week - tuần |
| 436. less - ít hơn |
| 437. machine - máy móc |
| 438. base - căn cứ, nền tảng |
| 439. ago - cách đây |
| 440. stood - đã đứng |
| 441. plane - máy bay |
| 442. system - hệ thống |
| 443. behind - phía sau |
| 444. ran - đã chạy |
| 445. round - tròn |
| 446. boat - cái thuyền |
| 447. game - trò chơi |
| 448. force - lực lượng, bắt buộc |
| 449. brought - đã mang đến |
| 450. understand - hiểu |
| 451. warm - ấm áp |
| 452. common - phổ biến, chung |
| 453. bring - mang lại |
| 454. explain - giải thích |
| 455. dry - khô ráo |
| 456. though - mặc dù |
| 457. language - ngôn ngữ |
| 458. shape - hình dạng |
| 459. deep - sâu |
| 460. thousands - hàng ngàn |
| 461. yes - vâng, có |
| 462. clear - rõ ràng |
| 463. equation - phương trình |
| 464. yet - chưa, tuy nhiên |
| 465. government - chính phủ |
| 466. filled - đã lấp đầy |
| 467. heat - nhiệt độ, làm nóng |
| 468. full - đầy |
| 469. check - kiểm tra |
| 470. object - vật thể, phản đối |
| 471. am - là (đi với I) |
| 472. rule - quy tắc, cai trị |
| 473. among - giữa (nhiều người/vật) |
| 474. noun - danh từ |
| 475. power - quyền lực, năng lượng |
| 476. cannot - không thể |
| 477. able - có thể, có tài |
| 478. six - sáu |
| 479. size - kích thước |
| 480. dark - tối tăm |
| 481. ball - quả bóng |
| 482. material - vật liệu |
| 483. special - đặc biệt |
| 484. heavy - nặng nề |
| 485. fine - tốt, ổn, phạt tiền |
| 486. pair - đôi, cặp |
| 487. circle - hình tròn |
| 488. include - bao gồm |
| 489. built - đã xây dựng |
| 490. center - trung tâm |
| 491. cannot - không thể |
| 492. grand - hùng vĩ, lớn lao |
| 493. ball - quả bóng |
| 494. yet - chưa |
| 495. wave - sóng, vẫy tay |
| 496. drop - rơi, giọt nước |
| 497. heart - trái tim |
| 498. am - là |
| 499. present - hiện tại, món quà |
| 500. heavy - nặng |
| 501. dance - nhảy múa |
| 502. engine - động cơ |
| 503. position - vị trí |
| 504. arm - cánh tay |
| 505. wide - rộng lớn |
| 506. sail - cánh buồm, nhổ neo |
| 507. material - chất liệu |
| 508. fraction - phân số |
| 509. forest - khu rừng |
| 510. sit - ngồi |
| 511. race - cuộc đua, chủng tộc |
| 512. window - cửa sổ |
| 513. store - cửa hàng, lưu trữ |
| 514. summer - mùa hè |
| 515. train - tàu hỏa, đào tạo |
| 516. sleep - ngủ |
| 517. prove - chứng minh |
| 518. lone - đơn độc |
| 519. leg - cái chân |
| 520. exercise - bài tập, thể dục |
| 521. wall - bức tường |
| 522. catch - bắt lấy |
| 523. mount - leo lên, đỉnh núi |
| 524. wish - ước muốn |
| 525. sky - bầu trời |
| 526. board - tấm ván, ban quản trị |
| 527. joy - niềm vui |
| 528. winter - mùa đông |
| 529. sat - đã ngồi |
| 530. written - đã viết (P2) |
| 531. wild - hoang dã |
| 532. instrument - nhạc cụ, dụng cụ |
| 533. kept - đã giữ |
| 534. glass - thủy tinh, cái cốc |
| 535. grass - cỏ |
| 536. cow - con bò |
| 537. job - công việc |
| 538. edge - cạnh, rìa |
| 539. sign - ký tên, dấu hiệu |
| 540. visit - thăm viếng |
| 541. past - quá khứ |
| 542. soft - mềm mại |
| 543. fun - vui vẻ |
| 544. bright - tươi sáng |
| 545. gas - khí ga, xăng |
| 546. weather - thời tiết |
| 547. month - tháng |
| 548. million - một triệu |
| 549. bear - con gấu, chịu đựng |
| 550. finish - hoàn thành |
| 551. happy - hạnh phúc |
| 552. hope - hy vọng |
| 553. flower - bông hoa |
| 554. clothe - mặc quần áo |
| 555. strange - kỳ lạ |
| 556. gone - đã đi mất |
| 557. trade - thương mại, trao đổi |
| 558. melody - giai điệu |
| 559. trip - chuyến đi |
| 560. office - văn phòng |
| 561. receive - nhận được |
| 562. row - hàng, chèo thuyền |
| 563. mouth - cái miệng |
| 564. exact - chính xác |
| 565. symbol - biểu tượng |
| 566. die - chết |
| 567. least - ít nhất |
| 568. trouble - rắc rối |
| 569. shout - hét lên |
| 570. except - ngoại trừ |
| 571. wrote - đã viết |
| 572. seed - hạt giống |
| 573. tone - giọng điệu |
| 574. join - tham gia |
| 575. suggest - gợi ý |
| 576. clean - sạch sẽ |
| 577. break - làm vỡ, giờ nghỉ |
| 578. lady - quý bà |
| 579. yard - sân thước Anh |
| 580. rise - tăng lên, mọc lên |
| 581. bad - tồi tệ |
| 582. blow - thổi |
| 583. oil - dầu |
| 584. blood - máu |
| 585. touch - chạm vào |
| 586. goal - mục tiêu |
| 587. cent - xu |
| 588. mix - trộn lẫn |
| 589. team - đội nhóm |
| 590. wire - dây điện |
| 591. cost - giá cả, chi phí |
| 592. lost - đã mất |
| 593. brown - màu nâu |
| 594. wear - mặc |
| 595. garden - khu vườn |
| 596. equal - công bằng, bằng nhau |
| 597. sent - đã gửi |
| 598. choose - chọn lựa |
| 599. fell - đã ngã |
| 600. fit - vừa vặn, cân đối |
| 601. flow - dòng chảy |
| 602. fair - công bằng, hội chợ |
| 603. bank - ngân hàng, bờ sông |
| 604. collect - thu thập |
| 605. save - tiết kiệm, cứu giúp |
| 606. control - kiểm soát |
| 607. decimal - số thập phân |
| 608. gentle - dịu dàng |
| 609. woman - người phụ nữ |
| 610. captain - đội trưởng, thuyền trưởng |
| 611. practice - thực hành |
| 612. separate - tách rời |
| 613. difficult - khó khăn |
| 614. doctor - bác sĩ |
| 615. please - làm ơn, làm hài lòng |
| 616. protect - bảo vệ |
| 617. noon - buổi trưa |
| 618. whose - của ai |
| 619. locate - định vị |
| 620. ring - chiếc nhẫn, rung chuông |
| 621. character - nhân vật, tính cách |
| 622. insect - côn trùng |
| 623. caught - đã bắt được |
| 624. period - giai đoạn, dấu chấm |
| 625. indicate - chỉ ra |
| 626. radio - đài phát thanh |
| 627. spoke - đã nói |
| 628. atom - nguyên tử |
| 629. human - con người |
| 630. history - lịch sử |
| 631. effect - hiệu ứng, tác động |
| 632. electric - thuộc về điện |
| 633. expect - mong đợi |
| 634. crop - mùa vụ |
| 635. modern - hiện đại |
| 636. element - yếu tố |
| 637. hit - đánh, đánh trúng |
| 638. student - học sinh |
| 639. corner - góc phố |
| 640. party - bữa tiệc, đảng phái |
| 641. supply - cung cấp |
| 642. bone - xương |
| 643. rail - đường ray |
| 644. imagine - tưởng tượng |
| 645. provide - cung cấp |
| 646. agree - đồng ý |
| 647. thus - do đó |
| 648. capital - thủ đô, vốn liếng |
| 649. won't - sẽ không |
| 650. chair - cái ghế |
| 651. danger - nguy hiểm |
| 652. fruit - trái cây |
| 653. rich - giàu có |
| 654. thick - dày |
| 655. soldier - người lính |
| 656. process - quá trình |
| 657. operate - vận hành |
| 658. guess - đoán |
| 659. necessary - cần thiết |
| 660. sharp - sắc bén |
| 661. wing - cánh |
| 662. create - tạo ra |
| 663. neighbor - hàng xóm |
| 664. wash - rửa, giặt |
| 665. bat - con dơi, cái chày |
| 666. rather - hơn là, khá là |
| 667. crowd - đám đông |
| 668. corn - ngô, bắp |
| 669. compare - so sánh |
| 670. poem - bài thơ |
| 671. string - sợi dây |
| 672. bell - cái chuông |
| 673. depend - phụ thuộc |
| 674. meat - thịt |
| 675. rub - cọ xát |
| 676. tube - ống |
| 677. famous - nổi tiếng |
| 678. dollar - đô la |
| 679. stream - dòng suối |
| 680. fear - sợ hãi |
| 681. sight - thị lực, cảnh tượng |
| 682. thin - gầy, mỏng |
| 683. triangle - hình tam giác |
| 684. planet - hành tinh |
| 685. hurry - vội vã |
| 686. chief - trưởng, người đứng đầu |
| 687. colony - thuộc địa |
| 688. clock - đồng hồ treo tường |
| 689. mine - của tôi, mỏ khoáng sản |
| 690. tie - buộc, cà vạt |
| 691. enter - đi vào, nhập |
| 692. major - chính, chuyên ngành |
| 693. fresh - tươi sống |
| 694. search - tìm kiếm |
| 695. send - gửi |
| 696. yellow - màu vàng |
| 697. gun - khẩu súng |
| 698. allow - cho phép |
| 699. print - in ấn |
| 700. dead - đã chết |
| 701. spot - dấu chấm, địa điểm |
| 702. desert - sa mạc, bỏ rơi |
| 703. suit - bộ com-le, phù hợp |
| 704. current - hiện tại, dòng lưu chất |
| 705. lift - nâng lên, thang máy |
| 706. rose - hoa hồng, đã đứng lên |
| 707. arrive - đến nơi |
| 708. master - làm chủ, thạc sĩ |
| 709. track - đường ray, dấu vết |
| 710. parent - cha mẹ |
| 711. shore - bờ biển |
| 712. division - sự phân chia, sư đoàn |
| 713. sheet - tờ giấy, tấm ga giường |
| 714. substance - chất, bản chất |
| 715. favor - đặc ân, thiên vị |
| 716. connect - kết nối |
| 717. post - bưu điện, bài đăng |
| 718. spend - chi tiêu, dành thời gian |
| 719. chord - hợp âm |
| 720. fat - béo, mỡ |
| 721. glad - vui mừng |
| 722. original - gốc, nguyên bản |
| 723. share - chia sẻ |
| 724. station - nhà ga, trạm |
| 725. dad - bố |
| 726. bread - bánh mì |
| 727. charge - sạc điện, tính phí |
| 728. proper - thích hợp |
| 729. bar - thanh, quán rượu |
| 730. offer - đề nghị, cung cấp |
| 731. segment - phân đoạn |
| 732. slave - nô lệ |
| 733. duck - con vịt |
| 734. instant - ngay lập tức |
| 735. market - chợ, thị trường |
| 736. degree - mức độ, bằng cấp |
| 737. populate - định cư |
| 738. chick - gà con |
| 739. dear - thân mến |
| 740. enemy - kẻ thù |
| 741. reply - trả lời |
| 742. drink - uống |
| 743. occur - xảy ra |
| 744. support - hỗ trợ |
| 745. speech - bài phát biểu |
| 746. nature - tự nhiên, bản chất |
| 747. range - phạm vi |
| 748. steam - hơi nước |
| 749. motion - chuyển động |
| 750. path - con đường nhỏ |
| 751. liquid - chất lỏng |
| 752. log - khúc gỗ, nhật ký ghi chép |
| 753. meant - có nghĩa là (quá khứ) |
| 754. quotient - thương số |
| 755. teeth - những chiếc răng |
| 756. shell - vỏ sò, mai rùa |
| 757. neck - cái cổ |
| 758. oxygen - khí oxy |
| 759. sugar - đường ăn |
| 760. death - cái chết |
| 761. pretty - khá là, xinh đẹp |
| 762. skill - kỹ năng |
| 763. women - những người phụ nữ |
| 764. season - mùa trong năm |
| 765. solution - giải pháp, dung dịch |
| 766. magnet - nam châm |
| 767. silver - bạc |
| 768. thank - cảm ơn |
| 769. branch - chi nhánh, cành cây |
| 770. match - trận đấu, que diêm, khớp |
| 771. suffix - hậu tố |
| 772. especially - đặc biệt là |
| 773. fig - quả sung |
| 774. afraid - sợ hãi |
| 775. huge - khổng lồ |
| 776. sister - chị, em gái |
| 777. steel - thép |
| 778. discuss - thảo luận |
| 779. forward - về phía trước |
| 780. similar - tương tự |
| 781. guide - hướng dẫn viên, người dẫn đường |
| 782. experience - kinh nghiệm, trải nghiệm |
| 783. score - điểm số |
| 784. apple - quả táo |
| 785. bought - đã mua |
| 786. led - đã dẫn dắt |
| 787. pitch - sân cỏ, cao độ |
| 788. coat - áo khoác |
| 789. mass - khối lượng, quần chúng |
| 790. card - thẻ, thiệp |
| 791. band - ban nhạc, băng nhóm |
| 792. rope - dây thừng |
| 793. slip - trượt chân |
| 794. win - chiến thắng |
| 795. dream - giấc mơ |
| 796. evening - buổi tối |
| 797. condition - điều kiện |
| 798. feed - cho ăn |
| 799. tool - công cụ |
| 800. total - tổng cộng |
| 801. basic - cơ bản |
| 802. smell - ngửi, mùi hương |
| 803. valley - thung lũng |
| 804. nor - cũng không |
| 805. double - gấp đôi |
| 806. seat - chỗ ngồi |
| 807. arrive - đến nơi |
| 808. master - làm chủ, thạc sĩ |
| 809. track - đường ray, dấu vết |
| 810. parent - cha mẹ |
| 811. shore - bờ biển |
| 812. division - sự phân chia, sư đoàn |
| 813. sheet - tờ giấy, tấm ga giường |
| 814. substance - chất, bản chất |
| 815. favor - đặc ân, thiên vị |
| 816. connect - kết nối |
| 817. post - bưu điện, bài đăng |
| 818. spend - chi tiêu, dành thời gian |
| 819. chord - hợp âm |
| 820. fat - béo, mỡ |
| 821. glad - vui mừng |
| 822. original - gốc, nguyên bản |
| 823. share - chia sẻ |
| 824. station - nhà ga, trạm |
| 825. dad - bố |
| 826. bread - bánh mì |
| 827. charge - sạc điện, tính phí |
| 828. proper - thích hợp |
| 829. bar - thanh, quán rượu |
| 830. offer - đề nghị, cung cấp |
| 831. segment - phân đoạn |
| 832. slave - nô lệ |
| 833. duck - con vịt |
| 834. instant - ngay lập tức |
| 835. market - chợ, thị trường |
| 836. degree - mức độ, bằng cấp |
| 837. populate - định cư |
| 838. chick - gà con |
| 839. dear - thân mến |
| 840. enemy - kẻ thù |
| 841. reply - trả lời |
| 842. drink - uống |
| 843. occur - xảy ra |
| 844. support - hỗ trợ |
| 845. speech - bài phát biểu |
| 846. nature - tự nhiên, bản chất |
| 847. range - phạm vi |
| 848. steam - hơi nước |
| 849. motion - chuyển động |
| 850. path - con đường nhỏ |
| 851. liquid - chất lỏng |
| 852. log - khúc gỗ, nhật ký ghi chép |
| 853. meant - có nghĩa là (quá khứ) |
| 854. quotient - thương số |
| 855. teeth - những chiếc răng |
| 856. shell - vỏ sò, mai rùa |
| 857. neck - cái cổ |
| 858. oxygen - khí oxy |
| 859. sugar - đường ăn |
| 860. death - cái chết |
| 861. pretty - khá là, xinh đẹp |
| 862. skill - kỹ năng |
| 863. women - những người phụ nữ |
| 864. season - mùa trong năm |
| 865. solution - giải pháp, dung dịch |
| 866. magnet - nam châm |
| 867. silver - bạc |
| 868. thank - cảm ơn |
| 869. branch - chi nhánh, cành cây |
| 870. match - trận đấu, que diêm, khớp |
| 871. suffix - hậu tố |
| 872. especially - đặc biệt là |
| 873. fig - quả sung |
| 874. afraid - sợ hãi |
| 875. huge - khổng lồ |
| 876. sister - chị, em gái |
| 877. steel - thép |
| 878. discuss - thảo luận |
| 879. forward - về phía trước |
| 880. similar - tương tự |
| 881. guide - hướng dẫn viên, người dẫn đường |
| 882. experience - kinh nghiệm, trải nghiệm |
| 883. score - điểm số |
| 884. apple - quả táo |
| 885. bought - đã mua |
| 886. led - đã dẫn dắt |
| 887. pitch - sân cỏ, cao độ |
| 888. coat - áo khoác |
| 889. mass - khối lượng, quần chúng |
| 890. card - thẻ, thiệp |
| 891. band - ban nhạc, băng nhóm |
| 892. rope - dây thừng |
| 893. slip - trượt chân |
| 894. win - chiến thắng |
| 895. dream - giấc mơ |
| 896. evening - buổi tối |
| 897. condition - điều kiện |
| 898. feed - cho ăn |
| 899. tool - công cụ |
| 900. total - tổng cộng |
| 901. basic - cơ bản |
| 902. smell - ngửi, mùi hương |
| 903. valley - thung lũng |
| 904. nor - cũng không |
| 905. double - gấp đôi |
| 906. seat - chỗ ngồi |
| 907. continue - tiếp tục |
| 908. block - khối, làm tắc nghẽn |
| 909. chart - biểu đồ |
| 910. hat - cái mũ |
| 911. sell - bán |
| 912. success - thành công |
| 913. company - công ty |
| 914. subtract - trừ đi |
| 915. event - sự kiện |
| 916. particular - cụ thể, đặc biệt |
| 917. deal - thỏa thuận, giải quyết |
| 918. swim - bơi |
| 919. term - thuật ngữ, học kỳ |
| 920. opposite - đối diện |
| 921. wife - vợ |
| 922. shoe - chiếc giày |
| 923. shoulder - bờ vai |
| 924. spread - lan truyền, trải rộng |
| 925. arrange - sắp xếp |
| 926. camp - trại, cắm trại |
| 927. invent - phát minh |
| 928. cotton - bông, vải cotton |
| 929. born - sinh ra |
| 930. determine - xác định, quyết tâm |
| 931. quart - lít Anh (đo lường) |
| 932. nine - chín |
| 933. truck - xe tải |
| 934. noise - tiếng ồn |
| 935. level - cấp độ, bằng phẳng |
| 936. chance - cơ hội |
| 937. gather - tập hợp, hái lượm |
| 938. shop - cửa hàng |
| 939. stretch - kéo căng |
| 940. throw - ném |
| 941. shine - tỏa sáng |
| 942. property - tài sản, đặc tính |
| 943. column - cột |
| 944. molecule - phân tử |
| 945. select - lựa chọn |
| 946. wrong - sai trái |
| 947. gray - màu xám |
| 948. repeat - lặp lại |
| 949. require - yêu cầu |
| 950. broad - rộng lớn |
| 951. prepare - chuẩn bị |
| 952. salt - muối |
| 953. nose - cái mũi |
| 954. plural - số nhiều |
| 955. anger - sự tức giận |
| 956. claim - tuyên bố, đòi hỏi |
| 957. continent - châu lục |
| 958. ability - khả năng |
| 959. basic - cơ bản |
| 960. legal - hợp pháp |
| 961. moral - đạo đức |
| 962. native - bản xứ |
| 963. nominal - trên danh nghĩa |
| 964. oral - bằng miệng |
| 965. normal - bình thường |
| 966. final - cuối cùng |
| 967. fatal - chí mạng |
| 968. final - cuối cùng |
| 969. local - địa phương |
| 970. global - toàn cầu |
| 971. social - xã hội |
| 972. visual - trực quan |
| 973. casual - giản dị |
| 974. annual - hàng năm |
| 975. actual - thực tế |
| 976. manual - thủ công |
| 977. virtual - ảo |
| 978. mutual - lẫn nhau |
| 979. ritual - nghi lễ |
| 980. useful - hữu ích |
| 981. careful - cẩn thận |
| 982. hopeful - đầy hy vọng |
| 983. painful - đau đớn |
| 984. awful - đáng sợ |
| 985. lawful - hợp pháp |
| 986. formal - trang trọng |
| 987. normal - bình thường |
| 988. animal - động vật |
| 989. signal - tín hiệu |
| 990. journal - nhật ký, tạp chí |
| 991. arrival - sự đến nơi |
| 992. revival - sự hồi sinh |
| 993. survival - sự sinh tồn |
| 994. approval - sự chấp thuận |
| 995. proposal - đề xuất |
| 996. refusal - sự từ chối |
| 997. removal - sự loại bỏ |
| 998. renewal - sự gia hạn |
| 999. betrayal - sự phản bội |
| 1000. port - cảng |
| 1001. active - tích cực, hoạt động |
| 1002. passive - bị động |
| 1003. native - bản địa |
| 1004. massive - to lớn, đồ sộ |
| 1005. attractive - thu hút |
| 1006. negative - tiêu cực |
| 1007. positive - tích cực |
| 1008. creative - sáng tạo |
| 1009. relative - họ hàng |
| 1010. sensitive - nhạy cảm |
| 1011. objective - mục tiêu |
| 1012. effective - hiệu quả |
| 1013. collective - tập thể |
| 1014. executive - điều hành |
| 1015. alternative - thay thế |
| 1016. conservative - bảo thủ |
| 1017. aggressive - hung hăng |
| 1018. progressive - tiến bộ |
| 1019. exclusive - độc quyền |
| 1020. inclusive - bao gồm |
| 1021. defensive - phòng thủ |
| 1022. offensive - tấn công |
| 1023. intensive - chuyên sâu |
| 1024. extensive - rộng rãi |
| 1025. primitive - nguyên thủy |
| 1026. cognitive - nhận thức |
| 1027. narrative - bài tường thuật |
| 1028. initiative - sáng kiến |
| 1029. comparative - so sánh |
| 1030. competitive - cạnh tranh |
| 1031. representative - đại diện |
| 1032. quantitative - định lượng |
| 1033. qualitative - định tính |
| 1034. legislative - lập pháp |
| 1035. administrative - hành chính |
| 1036. accept - chấp nhận |
| 1037. concept - khái niệm |
| 1038. except - ngoại trừ |
| 1039. intercept - đánh chặn |
| 1040. adapt - thích nghi |
| 1041. adopt - nhận nuôi |
| 1042. adept - tinh thông |
| 1043. affect - ảnh hưởng |
| 1044. effect - hiệu ứng |
| 1045. defect - khuyết tật |
| 1046. infect - lây nhiễm |
| 1047. perfect - hoàn hảo |
| 1048. inject - tiêm thuốc |
| 1049. reject - từ chối |
| 1050. project - dự án |
| 1051. object - vật thể |
| 1052. subject - chủ đề |
| 1053. select - lựa chọn |
| 1054. elect - bầu cử |
| 1055. reflect - phản chiếu |
| 1056. collect - thu thập |
| 1057. neglect - bỏ qua |
| 1058. detect - phát hiện |
| 1059. protect - bảo vệ |
| 1060. correct - chính xác |
| 1061. direct - trực tiếp |
| 1062. expect - mong đợi |
| 1063. suspect - nghi phạm |
| 1064. respect - tôn trọng |
| 1065. aspect - khía cạnh |
| 1066. inspect - kiểm tra |
| 1067. connect - kết nối |
| 1068. disconnect - ngắt kết nối |
| 1069. conduct - tiến hành |
| 1070. product - sản phẩm |
| 1071. deduct - khấu trừ |
| 1072. induct - bổ nhiệm |
| 1073. abduct - bắt cóc |
| 1074. construct - xây dựng |
| 1075. instruct - hướng dẫn |
| 1076. destruct - phá hủy |
| 1077. obstruct - làm tắc nghẽn |
| 1078. attract - thu hút |
| 1079. subtract - trừ đi |
| 1080. contract - hợp đồng |
| 1081. distract - làm xao nhãng |
| 1082. extract - chiết xuất |
| 1083. abstract - trừu tượng |
| 1084. impact - tác động |
| 1085. compact - nhỏ gọn |
| 1086. enact - ban hành |
| 1087. react - phản ứng |
| 1088. exact - chính xác |
| 1089. contact - liên lạc |
| 1090. tact - sự khéo léo |
| 1091. fact - sự thật |
| 1092. artifact - hiện vật |
| 1093. pact - hiệp ước |
| 1094. act - hành động |
| 1095. tract - vùng, đường (tiêu hóa) |
| 1096. strict - nghiêm ngặt |
| 1097. restrict - hạn chế |
| 1098. district - quận, huyện |
| 1099. convict - kết án |
| 1100. evict - đuổi khỏi nhà |
| 1101. conflict - xung đột |
| 1102. inflict - bắt phải chịu |
| 1103. addict - người nghiện |
| 1104. predict - dự đoán |
| 1105. contradict - mâu thuẫn |
| 1106. indict - truy tố |
| 1107. verdict - bản án |
| 1108. dictation - bài chính tả |
| 1109. dictionary - từ điển |
| 1110. prediction - sự dự đoán |
| 1111. direction - hướng đi |
| 1112. correction - sự sửa đổi |
| 1113. protection - sự bảo vệ |
| 1114. detection - sự phát hiện |
| 1115. collection - bộ sưu tập |
| 1116. reflection - sự phản chiếu |
| 1117. election - cuộc bầu cử |
| 1118. selection - sự lựa chọn |
| 1119. connection - sự kết nối |
| 1120. rejection - sự từ chối |
| 1121. injection - sự tiêm thuốc |
| 1122. projection - sự trình chiếu |
| 1123. objection - sự phản đối |
| 1124. subjection - sự khuất phục |
| 1125. infection - sự lây nhiễm |
| 1126. perfection - sự hoàn hảo |
| 1127. affection - tình cảm |
| 1128. defect - khuyết điểm |
| 1129. construction - sự xây dựng |
| 1130. instruction - sự hướng dẫn |
| 1131. destruction - sự phá hủy |
| 1132. obstruction - sự cản trở |
| 1133. attraction - sự thu hút |
| 1134. subtraction - phép trừ |
| 1135. contraction - sự co thắt |
| 1136. distraction - sự xao nhãng |
| 1137. extraction - sự chiết xuất |
| 1138. abstraction - sự trừu tượng |
| 1139. reaction - sự phản ứng |
| 1140. enactment - sự ban hành |
| 1141. transaction - giao dịch |
| 1142. interaction - sự tương tác |
| 1143. fraction - phân số |
| 1144. friction - lực ma sát |
| 1145. restriction - sự hạn chế |
| 1146. conviction - sự kết án |
| 1147. eviction - sự trục xuất |
| 1148. production - sự sản xuất |
| 1149. conduction - sự dẫn nhiệt/điện |
| 1150. deduction - sự khấu trừ |
| 1151. induction - sự cảm ứng, lễ nhậm chức |
| 1152. abduction - sự bắt cóc |
| 1153. reduction - sự giảm giá |
| 1154. introduction - sự giới thiệu |
| 1155. destruction - sự hủy diệt |
| 1156. construction - công trình |
| 1157. structure - cấu trúc |
| 1158. infrastructure - cơ sở hạ tầng |
| 1159. superstructure - thượng tầng kiến trúc |
| 1160. destruction - phá hoại |
| 1161. instruct - chỉ thị |
| 1162. instructor - người hướng dẫn |
| 1163. document - tài liệu |
| 1164. monument - đài tưởng niệm |
| 1165. instrument - dụng cụ |
| 1166. argument - sự tranh luận |
| 1167. agreement - sự đồng ý |
| 1168. disagreement - sự bất đồng |
| 1169. management - sự quản lý |
| 1170. arrangement - sự sắp xếp |
| 1171. engagement - sự đính hôn, đính ước |
| 1172. judgment - sự phán xét |
| 1173. replacement - sự thay thế |
| 1174. placement - sự sắp đặt |
| 1175. movement - sự di chuyển |
| 1176. improvement - sự cải thiện |
| 1177. development - sự phát triển |
| 1178. environment - môi trường |
| 1179. government - chính phủ |
| 1180. employment - việc làm |
| 1181. unemployment - sự thất nghiệp |
| 1182. deployment - sự triển khai |
| 1183. enjoyment - sự tận hưởng |
| 1184. payment - sự thanh toán |
| 1185. repayment - sự hoàn trả |
| 1186. investment - sự đầu tư |
| 1187. divestment - sự thoái vốn |
| 1188. adjustment - sự điều chỉnh |
| 1189. attachment - tài liệu đính kèm |
| 1190. detachment - sự tách rời |
| 1191. achievement - thành tựu |
| 1192. requirement - yêu cầu |
| 1193. retirement - sự nghỉ hưu |
| 1194. excitement - sự phấn khích |
| 1195. statement - lời tuyên bố |
| 1196. understatement - sự nói giảm nói tránh |
| 1197. overstatement - sự nói quá |
| 1198. treatment - sự điều trị |
| 1199. maltreatment - sự ngược đãi |
| 1200. agreement - hiệp định |
| 1201. element - nguyên tố |
| 1202. supplement - phần bổ sung |
| 1203. implement - thực hiện |
| 1204. compliment - lời khen ngợi |
| 1205. complement - phần bù, bổ ngữ |
| 1206. sentiment - tình cảm, sến súa |
| 1207. sediment - trầm tích |
| 1208. segment - phân khúc |
| 1209. pigment - sắc tố |
| 1210. fragment - mảnh vỡ |
| 1211. torment - sự dằn vặt |
| 1212. garment - quần áo, may mặc |
| 1213. apartment - căn hộ |
| 1214. department - phòng ban |
| 1215. compartment - ngăn tủ, khoang tàu |
| 1216. appointment - cuộc hẹn |
| 1217. disappointment - sự thất vọng |
| 1218. assessment - sự đánh giá |
| 1219. assignment - bài tập, nhiệm vụ |
| 1220. amusement - sự giải trí |
| 1221. basement - tầng hầm |
| 1222. pavement - vỉa hè |
| 1223. movement - phong trào |
| 1224. moment - khoảnh khắc |
| 1225. comment - bình luận |
| 1226. commerce - thương mại |
| 1227. commercial - thương mại (quảng cáo) |
| 1228. recommend - giới thiệu, khuyên dùng |
| 1229. command - lệnh, chỉ huy |
| 1230. demand - nhu cầu, đòi hỏi |
| 1231. expand - mở rộng |
| 1232. expansion - sự mở rộng |
| 1233. expanse - dải rộng |
| 1234. expensive - đắt đỏ |
| 1235. inexpensive - rẻ, không đắt |
| 1236. expend - tiêu xài |
| 1237. expenditure - chi phí |
| 1238. expense - chi phí |
| 1239. suspend - đình chỉ |
| 1240. suspension - sự đình chỉ |
| 1241. suspense - sự hồi hộp |
| 1242. depend - phụ thuộc |
| 1243. dependence - sự phụ thuộc |
| 1244. independence - sự độc lập |
| 1245. dependent - phụ thuộc (tính từ) |
| 1246. independent - độc lập (tính từ) |
| 1247. impend - sắp xảy ra |
| 1248. impending - sắp đến nơi |
| 1249. append - treo vào, đính kèm |
| 1250. appendix - ruột thừa, phụ lục |
| 1251. tend - có xu hướng |
| 1252. tendency - xu hướng |
| 1253. attend - tham dự |
| 1254. attendance - sự tham gia |
| 1255. attendant - người phục vụ |
| 1256. attention - sự chú ý |
| 1257. attentive - chú ý, chu đáo |
| 1258. intend - định, muốn |
| 1259. intention - ý định |
| 1260. intentional - cố ý |
| 1261. unintended - ngoài ý muốn |
| 1262. pretend - giả vờ |
| 1263. pretense - sự giả vờ |
| 1264. extend - kéo dài |
| 1265. extension - sự mở rộng, số máy lẻ |
| 1266. extensive - sâu rộng |
| 1267. extent - mức độ |
| 1268. contend - đấu tranh, cho rằng |
| 1269. contention - sự tranh cãi |
| 1270. contentious - hay gây tranh cãi |
| 1271. intend - dự định |
| 1272. intend - có ý định |
| 1273. trend - xu hướng |
| 1274. contend - tranh giành |
| 1275. pretend - giả cách |
| 1276. defend - phòng thủ |
| 1277. defense - sự phòng thủ |
| 1278. defensive - có tính phòng thủ |
| 1279. offend - xúc phạm |
| 1280. offense - sự xúc phạm, cuộc tấn công |
| 1281. offensive - xúc phạm, phản cảm |
| 1282. fender - cái chắn bùn |
| 1283. defend - bảo vệ |
| 1284. offend - phạm tội |
| 1285. offer - cung cấp |
| 1286. prefer - thích hơn |
| 1287. preference - sự ưu tiên |
| 1288. preferable - đáng thích hơn |
| 1289. refer - tham chiếu, ám chỉ |
| 1290. reference - tài liệu tham khảo |
| 1291. referee - trọng tài |
| 1292. referral - sự giới thiệu |
| 1293. defer - hoãn lại, tôn trọng |
| 1294. deference - sự tôn kính |
| 1295. infer - suy ra |
| 1296. inference - sự suy luận |
| 1297. confer - hội ý, phong tặng |
| 1298. conference - hội nghị |
| 1299. transfer - chuyển giao |
| 1300. suffer - chịu đựng |
| 1301. suffering - sự đau khổ |
| 1302. differ - khác biệt |
| 1303. difference - sự khác biệt |
| 1304. different - khác biệt (tính từ) |
| 1305. differentiate - phân biệt |
| 1306. fertile - phì nhiêu |
| 1307. fertility - sự màu mỡ |
| 1308. fertilize - bón phân |
| 1309. fertilizer - phân bón |
| 1310. circumference - chu vi |
| 1311. interference - sự can thiệp |
| 1312. preference - sở thích |
| 1313. reference - sự tham khảo |
| 1314. conference - cuộc thảo luận |
| 1315. defer - trì hoãn |
| 1316. transfer - dịch chuyển |
| 1317. differ - bất đồng |
| 1318. suffer - trải qua đau đớn |
| 1319. offer - biếu, tặng |
| 1320. serve - phục vụ |
| 1321. servant - người hầu |
| 1322. service - dịch vụ |
| 1323. deserve - xứng đáng |
| 1324. preserve - bảo tồn |
| 1325. preservation - sự bảo tồn |
| 1326. preservative - chất bảo quản |
| 1327. reserve - đặt trước, khu bảo tồn |
| 1328. reservation - sự đặt chỗ, e ngại |
| 1329. reserved - kín đáo, đã đặt trước |
| 1330. observe - quan sát |
| 1331. observation - sự quan sát |
| 1332. observer - người quan sát |
| 1333. observatory - đài thiên văn |
| 1334. conserve - bảo tồn |
| 1335. conservation - sự bảo tồn |
| 1336. conservative - bảo thủ (tính từ) |
| 1337. subserve - làm lợi cho |
| 1338. deserve - đáng được |
| 1339. preserve - giữ gìn |
| 1340. reserve - dự trữ |
| 1341. observe - tuân thủ |
| 1342. conserve - tiết kiệm năng lượng |
| 1343. service - sự phục vụ |
| 1344. session - phiên họp |
| 1345. obsess - ám ảnh |
| 1346. obsession - sự ám ảnh |
| 1347. possess - sở hữu |
| 1348. possession - quyền sở hữu, tài sản |
| 1349. possessive - hay ghen tuông, sở hữu cách |
| 1350. reside - cư trú |
| 1351. resident - cư dân |
| 1352. residential - thuộc khu dân cư |
| 1353. residence - nơi cư trú |
| 1354. residue - dư lượng |
| 1355. residual - còn dư |
| 1356. preside - chủ trì |
| 1357. president - chủ tịch, tổng thống |
| 1358. presidential - thuộc tổng thống |
| 1359. presidency - nhiệm kỳ tổng thống |
| 1360. subside - trợ cấp, lún xuống |
| 1361. subsidy - tiền trợ cấp |
| 1362. subsidize - trợ cấp (động từ) |
| 1363. subsidiary - công ty con |
| 1364. consider - xem xét |
| 1365. considerable - đáng kể |
| 1366. consideration - sự xem xét |
| 1367. considerate - chu đáo |
| 1368. desire - khao khát |
| 1369. desirable - đáng khao khát |
| 1370. undesirable - không mong muốn |
| 1371. sit - ngồi xuống |
| 1372. seat - ghế ngồi |
| 1373. satisfy - làm hài lòng |
| 1374. satisfaction - sự hài lòng |
| 1375. unsatisfactory - không thỏa đáng |
| 1376. assets - tài sản |
| 1377. visual - trực quan |
| 1378. vision - tầm nhìn |
| 1379. visible - có thể nhìn thấy |
| 1380. invisible - vô hình |
| 1381. visibility - độ tầm nhìn |
| 1382. visit - ghé thăm |
| 1383. visitor - khách thăm |
| 1384. visitation - sự thăm viếng |
| 1385. advise - khuyên bảo |
| 1386. advice - lời khuyên |
| 1387. adviser - cố vấn |
| 1388. advisory - cố vấn (tính từ) |
| 1389. revise - ôn tập, sửa đổi |
| 1390. revision - sự sửa đổi, ôn tập |
| 1391. supervise - giám sát |
| 1392. supervision - sự giám sát |
| 1393. supervisor - người giám sát |
| 1394. supervisory - giám sát (tính từ) |
| 1395. televise - phát sóng truyền hình |
| 1396. television - vô tuyến, tivi |
| 1397. devise - phát minh, nghĩ ra |
| 1398. device - thiết bị |
| 1399. envision - mường tượng |
| 1400. provisional - tạm thời |
| 1401. provision - sự cung cấp, điều khoản |
| 1402. provide - chu cấp |
| 1403. provider - nhà cung cấp |
| 1404. providence - sự chuẩn bị trước |
| 1405. evident - hiển nhiên |
| 1406. evidence - bằng chứng |
| 1407. prudential - thận trọng |
| 1408. prudent - khôn ngoan, thận trọng |
| 1409. view - quan điểm, lượt xem |
| 1410. interview - phỏng vấn |
| 1411. reviewer - người đánh giá |
| 1412. review - xem lại |
| 1413. preview - xem trước |
| 1414. overview - tổng quan |
| 1415. viewpoint - quan điểm |
| 1416. sight - thị giác |
| 1417. insight - sự hiểu biết sâu sắc |
| 1418. insightful - sâu sắc |
| 1419. foresight - sự nhìn xa trông rộng |
| 1420. hindsight - sự nhận thức muộn |
| 1421. sign - dấu hiệu |
| 1422. signal - ra tín hiệu |
| 1423. signature - chữ ký |
| 1424. signet - con dấu nhỏ |
| 1425. signify - biểu thị |
| 1426. significance - ý nghĩa quan trọng |
| 1427. significant - quan trọng |
| 1428. insignificant - tầm thường |
| 1429. assign - phân công |
| 1430. assignment - nhiệm vụ |
| 1431. design - thiết kế |
| 1432. designer - nhà thiết kế |
| 1433. designate - chỉ định |
| 1434. designation - sự chỉ định |
| 1435. resign - từ chức |
| 1436. resignation - sự từ chức |
| 1437. consign - ký gửi |
| 1438. consignment - hàng ký gửi |
| 1439. countersign - ký xác nhận |
| 1440. insignificance - sự vô nghĩa |
| 1441. significant - có ý nghĩa |
| 1442. signal - dấu hiệu báo trước |
| 1443. spectrum - quang phổ, chuỗi |
| 1444. spectacle - cảnh tượng, kính mắt |
| 1445. spectacular - ngoạn mục |
| 1446. spectator - khán giả |
| 1447. speculate - đầu cơ, tích trữ |
| 1448. speculation - sự suy đoán |
| 1449. speculative - có tính suy đoán |
| 1450. inspect - thanh tra |
| 1451. inspection - sự thanh tra |
| 1452. inspector - thanh tra viên |
| 1453. respect - kính trọng |
| 1454. respectable - đáng kính |
| 1455. respectful - lễ phép |
| 1456. respective - tương ứng |
| 1457. disrespect - sự vô lễ |
| 1458. suspect - nghi ngờ |
| 1459. suspicion - sự nghi ngờ |
| 1460. suspicious - khả nghi |
| 1461. aspect - diện mạo |
| 1462. expect - chờ mong |
| 1463. expectation - sự kỳ vọng |
| 1464. unexpected - bất ngờ |
| 1465. prospective - tiềm năng |
| 1466. prospect - triển vọng |
| 1467. prospectus - tờ quảng cáo chương trình |
| 1468. retrospect - sự hồi tưởng |
| 1469. retrospective - hồi tưởng quá khứ |
| 1470. introspective - nội tâm |
| 1471. perspective - góc nhìn |
| 1472. conspicuous - dễ thấy |
| 1473. despicable - đáng khinh |
| 1474. despise - khinh thường |
| 1475. specify - chỉ rõ |
| 1476. specific - cụ thể |
| 1477. specification - thông số kỹ thuật |
| 1478. specimen - mẫu vật |
| 1479. species - loài |
| 1480. special - đặc thù |
| 1481. specialist - chuyên gia |
| 1482. specialty - chuyên môn |
| 1483. specialize - chuyên môn hóa |
| 1484. specialisation - sự chuyên môn hóa |
| 1485. especially - đặc biệt |
| 1486. structural - thuộc cấu trúc |
| 1487. structured - có cấu trúc |
| 1488. unstructured - không có cấu trúc |
| 1489. construction - công trường |
| 1490. constructive - có tính xây dựng |
| 1491. destruction - sự tàn phá |
| 1492. destructive - mang tính hủy diệt |
| 1493. indestructible - không thể phá hủy |
| 1494. instruction - lời hướng dẫn |
| 1495. instructive - có ích cho việc học |
| 1496. obstruct - cản trở |
| 1497. obstruction - chướng ngại vật |
| 1498. obstructive - gây cản trở |
| 1499. instrument - công cụ nhạc cụ |
| 1500. instrumental - đóng vai trò quan trọng |
| 1501. port - cảng, cổng kết nối |
| 1502. portable - có thể mang theo |
| 1503. portability - tính di động |
| 1504. porter - phu khuân vác |
| 1505. portfolio - danh mục đầu tư, hồ sơ năng lực |
| 1506. import - nhập khẩu |
| 1507. importance - tầm quan trọng |
| 1508. important - hệ trọng |
| 1509. unimportant - không quan trọng |
| 1510. export - xuất khẩu |
| 1511. exporter - nhà xuất khẩu |
| 1512. report - báo cáo |
| 1513. reporter - phóng viên |
| 1514. transport - vận chuyển |
| 1515. transportation - sự vận tải |
| 1516. support - ủng hộ |
| 1517. supporter - người ủng hộ |
| 1518. supportive - đem lại sự hỗ trợ |
| 1519. insupportable - không thể chịu đựng được |
| 1520. passport - hộ chiếu |
| 1521. airport - sân bay |
| 1522. seaport - cảng biển |
| 1523. teleport - dịch chuyển tức thời |
| 1524. comport - cư xử, phù hợp |
| 1525. deport - trục xuất |
| 1526. deportation - sự trục xuất |
| 1527. comportment - cách cư xử |
| 1528. rapport - mối quan hệ tốt đẹp |
| 1529. portion - phần chia |
| 1530. proportion - tỷ lệ |
| 1531. proportional - có tỷ lệ tương ứng |
| 1532. disproportionate - không cân xứng |
| 1533. press - nhấn, báo chí |
| 1534. pressure - áp lực |
| 1535. depress - làm trầm cảm |
| 1536. depression - sự trầm cảm, suy thoái |
| 1537. depressive - gây trầm cảm |
| 1538. express - bày tỏ, chuyển phát nhanh |
| 1539. expression - sự bày tỏ, biểu thức |
| 1540. expressive - diễn cảm |
| 1541. impress - gây ấn tượng |
| 1542. impression - ấn tượng |
| 1543. impressive - ấn tượng (tính từ) |
| 1544. impressionism - trường phái ấn tượng |
| 1545. oppress - áp bức |
| 1546. oppression - sự áp bức |
| 1547. oppressive - ngột ngạt, áp bức |
| 1548. oppressor - kẻ áp bức |
| 1549. repress - kìm nén |
| 1550. repression - sự kìm nén |
| 1551. suppress - đàn áp, giấu giếm |
| 1552. suppression - sự đàn áp |
| 1553. compress - nén |
| 1554. compression - sự nén lại |
| 1555. compressor - máy nén khí |
| 1556. repressible - có thể kiềm chế |
| 1557. irrepressible - không thể kìm nén được |
| 1558. compress - đè nén |
| 1559. depress - làm nản lòng |
| 1560. express - tốc hành |
| 1561. form - hình dạng, mẫu |
| 1562. formal - chính thức, trang trọng |
| 1563. informal - thân mật, không trang trọng |
| 1564. formality - nghi thức |
| 1565. informality - sự thân mật |
| 1566. formalize - trang trọng hóa |
| 1567. format - định dạng |
| 1568. formation - sự hình thành |
| 1569. formative - để hình thành, tạo tác |
| 1570. formula - công thức |
| 1571. formulate - đề ra, công thức hóa |
| 1572. formulation - sự đề ra công thức |
| 1573. inform - thông báo |
| 1574. information - thông tin |
| 1575. informative - nhiều thông tin hữu ích |
| 1576. informant - người cung cấp thông tin |
| 1577. misinform - đưa thông tin sai |
| 1578. transform - biến đổi |
| 1579. transformation - sự biến đổi |
| 1580. transformer - máy biến áp |
| 1581. reform - cải cách |
| 1582. reformation - cuộc cải cách |
| 1583. reformer - nhà cải cách |
| 1584. perform - biểu diễn, thực hiện |
| 1585. performance - buổi biểu diễn, hiệu suất |
| 1586. performer - người biểu diễn |
| 1587. conform - tuân thủ |
| 1588. conformity - sự tuân thủ |
| 1589. conformist - người tuân theo truyền thống |
| 1590. nonconformist - người không tuân theo số đông |
| 1591. deform - làm biến dạng |
| 1592. deformity - sự biến dạng |
| 1593. uniform - đồng phục, đồng đều |
| 1594. uniformity - tính đồng nhất |
| 1595. multiform - nhiều hình vẻ |
| 1596. platform - nền tảng, bục phát biểu |
| 1597. formula - thể thức |
| 1598. perform - làm xong |
| 1599. norm - chuẩn mực |
| 1600. normal - thông thường |
| 1601. abnormal - bất bình thường |
| 1602. abnormality - sự bất thường |
| 1603. normatively - một cách tiêu chuẩn |
| 1604. enormous - to lớn, khổng lồ |
| 1605. enormity - sự tàn ác, sự to lớn |
| 1606. subnormal - dưới mức bình thường |
| 1607. tractor - xe máy cày |
| 1608. traction - lực kéo |
| 1609. attract - lôi cuốn |
| 1610. attractive - hấp dẫn |
| 1611. attraction - điểm thu hút |
| 1612. attractiveness - sự quyến rũ |
| 1613. unattracted - không bị thu hút |
| 1614. contract - co lại, nhiễm bệnh |
| 1615. contraction - sự co rút |
| 1616. contractor - nhà thầu |
| 1617. contractual - bằng hợp đồng |
| 1618. distract - làm lãng quên |
| 1619. distraction - sự điên cuồng, xao lãng |
| 1620. extract - nhổ (răng), trích dẫn |
| 1621. extraction - sự trích xuất, nguồn gốc |
| 1622. extractor - máy hút mùi, máy chiết |
| 1623. abstract - bản tóm tắt |
| 1624. abstraction - sự trừu tượng hóa |
| 1625. abstracted - tâm trí lơ lửng |
| 1626. protract - kéo dài thời gian |
| 1627. protracted - kéo dài và tẻ nhạt |
| 1628. retract - rút lại (lời nói) |
| 1629. retraction - sự rút lại |
| 1630. subtract - làm phép trừ |
| 1631. subtraction - sự trừ đi |
| 1632. trait - đặc điểm |
| 1633. portray - chân dung, khắc họa |
| 1634. portrait - bức chân dung |
| 1635. portrayal - sự khắc họa |
| 1636. trace - dấu vết, lần theo |
| 1637. track - đường mòn |
| 1638. trail - đường mòn đường đi |
| 1639. trailer - đoạn giới thiệu phim, xe rơ-moóc |
| 1640. treat - đối xử, thiết đãi |
| 1641. treatment - cách đối xử |
| 1642. treaty - hiệp ước ký kết |
| 1643. maltreat - hành hạ |
| 1644. retreat - rút lui |
| 1645. entreat - khẩn nài |
| 1646. entreaty - lời van xin |
| 1647. abstract - lý thuyết |
| 1648. contract - thắt lại |
| 1649. retract - co vào |
| 1650. attract - cám dỗ |
| 1651. legal - thuộc pháp luật |
| 1652. illegal - bất hợp pháp |
| 1653. legality - tính hợp pháp |
| 1654. illegality - tính bất hợp pháp |
| 1655. legalize - hợp pháp hóa |
| 1656. legislation - pháp luật, việc lập pháp |
| 1657. legislative - thuộc lập pháp |
| 1658. legislator - nhà lập pháp |
| 1659. legislature - cơ quan lập pháp |
| 1660. legitimate - chính đáng, hợp pháp |
| 1661. legitimacy - tính chính đáng |
| 1662. illegitimate - không hợp pháp, con hoang |
| 1663. privilege - đặc quyền |
| 1664. privileged - có đặc quyền |
| 1665. loyal - trung thành |
| 1666. disloyal - phản bội |
| 1667. loyalty - lòng trung thành |
| 1668. disloyalty - sự phản bội lòng tin |
| 1669. legacy - di sản |
| 1670. colleague - đồng nghiệp |
| 1671. delegate - đại biểu, giao phó |
| 1672. delegation - đoàn đại biểu |
| 1673. allege - viện cớ, cáo buộc |
| 1674. allegation - sự cáo buộc |
| 1675. allegedly - được cho là |
| 1676. relegate - hạ bệ, đày đi |
| 1677. loyalty - sự trung thủy |
| 1678. legacy - tài sản thừa kế |
| 1679. legal - hợp thức |
| 1680. legalise - công nhận hợp pháp |
| 1681. dictation - sự đọc cho viết |
| 1682. dictator - kẻ độc tài |
| 1683. dictatorship - chế độ độc tài |
| 1684. dictatorial - độc tài (tính từ) |
| 1685. predict - báo trước |
| 1686. predictable - có thể đoán trước |
| 1687. unpredictable - không thể đoán trước |
| 1688. predictability - tính có thể dự đoán |
| 1689. prediction - lời tiên tri |
| 1690. contradict - cãi lại |
| 1691. contradiction - sự mâu thuẫn |
| 1692. contradictory - mâu thuẫn (tính từ) |
| 1693. indict - buộc tội |
| 1694. indictment - sự cáo trạng |
| 1695. verdict - lời tuyên án |
| 1696. dedicate - cống hiến |
| 1697. dedication - sự cống hiến |
| 1698. dedicated - tận tụy |
| 1699. indicate - biểu thị, chỉ ra |
| 1700. indication - sự biểu thị |
| 1701. indicative - biểu thị (tính từ) |
| 1702. indicator - kim chỉ thị, đèn xi-nhan |
| 1703. addict - người nghiện ngập |
| 1704. addiction - sự nghiện ngập |
| 1705. addictive - gây nghiện |
| 1706. abdicate - thoái vị |
| 1707. abdication - sự thoái vị |
| 1708. predict - đoán trước |
| 1709. contradict - phản bác |
| 1710. dedicate - hiến dâng |
| 1711. visible - nhìn thấy được |
| 1712. invisible - không nhìn thấy được |
| 1713. visibility - độ hiển thị |
| 1714. vision - nhãn quang, thị lực |
| 1715. visionary - người nhìn xa trông rộng, hão huyền |
| 1716. visit - cuộc viếng thăm |
| 1717. visitor - khách quý |
| 1718. visor - lưỡi trai (mũ) |
| 1719. advise - đưa lời khuyên |
| 1720. advice - ý kiến khuyên bảo |
| 1721. adviser - người cố vấn |
| 1722. advisable - nên làm |
| 1723. inadvisable - không nên làm |
| 1724. advisory - tờ cáo thị, ban cố vấn |
| 1725. revise - sửa đổi lại |
| 1726. revision - bản sửa đổi |
| 1727. supervise - quản đốc |
| 1728. supervision - sự tổng quản |
| 1729. supervisor - đốc công |
| 1730. supervisor - người giám sát công việc |
| 1731. devise - nghĩ ra kế hoạch |
| 1732. device - linh kiện, công cụ |
| 1733. envision - ước mường tương lai |
| 1734. visual - bằng mắt |
| 1735. visualize - hình dung |
| 1736. visualization - sự hình dung |
| 1737. providence - sự phòng xa |
| 1738. provident - biết lo xa |
| 1739. providential - may mắn, do trời định |
| 1740. improvise - ứng biến |
| 1741. improvisation - sự ứng biến |
| 1742. advice - lời căn dặn |
| 1743. revise - đọc lại |
| 1744. devise - bày mưu |
| 1745. spec - thông số |
| 1746. aspect - diện mạo, khía cạnh |
| 1747. expect - ngóng trông |
| 1748. expectation - sự mong đợi |
| 1749. unexpected - đột ngột |
| 1750. inspect - khám xét |
| 1751. inspection - cuộc kiểm tra |
| 1752. inspector - viên thanh tra |
| 1753. perspective - luật xa gần, phối cảnh |
| 1754. prospect - tiền đồ |
| 1755. prospective - tương lai, sắp tới |
| 1756. respect - sự kính trọng |
| 1757. respectable - chỉnh tề, đáng tôn kính |
| 1758. respectful - tỏ vẻ kính trọng |
| 1759. respectability - sự đàng hoàng |
| 1760. respective - tương ứng (vật) |
| 1761. retrospect - nhìn lại quá khứ |
| 1762. retrospective - cuộc triển lãm nhìn lại sự nghiệp |
| 1763. suspect - hoài nghi |
| 1764. suspicion - sự hoài nghi |
| 1765. suspicious - đáng ngờ |
| 1766. conspicuous - lộ liễu, đập vào mắt |
| 1767. despicable - đê tiện |
| 1768. despise - coi khinh |
| 1769. specify - ghi rõ |
| 1770. specific - nét đặc trưng |
| 1771. specification - chi tiết kỹ thuật |
| 1772. specimen - mẫu xét nghiệm |
| 1773. special - món đặc biệt |
| 1774. specialist - thầy thuốc chuyên khoa |
| 1775. specialty - đặc sản |
| 1776. specialize - học chuyên ngành |
| 1777. aspect - vẻ bề ngoài |
| 1778. inspect - điều tra |
| 1779. prospect - viễn cảnh |
| 1780. scribe - người chép thuê |
| 1781. scribble - viết nguệch ngoạc |
| 1782. script - kịch bản |
| 1783. scripture - kinh thánh |
| 1784. ascribe - đổ tại, gán cho |
| 1785. ascription - sự gán cho |
| 1786. describe - miêu tả |
| 1787. description - sự miêu tả |
| 1788. descriptive - mang tính miêu tả |
| 1789. indescribable - không tả xiết |
| 1790. inscribe - khắc chữ |
| 1791. inscription - câu chữ khắc |
| 1792. prescribe - kê đơn thuốc |
| 1793. prescription - đơn thuốc |
| 1794. proscribe - cấm, bài xích |
| 1795. proscription - sự cấm đoán |
| 1796. subscribe - đăng ký dài hạn |
| 1797. subscriber - thuê bao, người đăng ký |
| 1798. subscription - phí đăng ký định kỳ |
| 1799. transcribe - sao chép lại (âm thanh ra chữ) |
| 1800. transcript - học bạ, bảng điểm |
| 1801. transcription - sự ghi lại âm dịch |
| 1802. postscript - tái bút (P.S) |
| 1803. manuscript - bản viết tay |
| 1804. circumscribe - giới hạn, vẽ đường tròn ngoại tiếp |
| 1805. nondescript - không có gì đặc sắc |
| 1806. subscribe - ủng hộ tài chính |
| 1807. describe - tả lại |
| 1808. prescribe - quy định |
| 1809. scribe - viên lục sự |
| 1810. script - chữ viết |
| 1811. equate - làm cho bằng nhau |
| 1812. equation - đẳng thức |
| 1813. equator - đường xích đạo |
| 1814. equatorial - thuộc xích đạo |
| 1815. equilibrium - sự thăng bằng |
| 1816. equity - sự công bình, vốn chủ sở hữu |
| 1817. equitable - công bằng, hợp tình lý |
| 1818. inequity - sự bất công |
| 1819. equivalent - tương đương |
| 1820. equivalence - sự tương đương |
| 1821. equivocal - lập lờ, nước đôi |
| 1822. equivocate - nói lập lờ |
| 1823. adequate - thỏa đáng, đủ dùng |
| 1824. adequacy - sự đầy đủ |
| 1825. inadequate - thiếu thốn, không đủ |
| 1826. inadequacy - sự không thỏa đáng |
| 1827. iniquity - điều tội lỗi, sự bất công lớn |
| 1828. iniquitous - tội lỗi, bất công |
| 1829. equalize - san bằng tỷ số |
| 1830. equality - quyền bình đẳng |
| 1831. inequality - sự bất bình đẳng |
| 1832. equal - ngang hàng |
| 1833. equivalent - vật tương đương |
| 1834. adequate - vừa đủ |
| 1835. equate - coi như bằng nhau |
| 1836. flu - bệnh cúm |
| 1837. fluid - chất lưu |
| 1838. fluidity - tính lưu động |
| 1839. fluent - lưu loát |
| 1840. fluency - sự trôi chảy |
| 1841. influence - sức ảnh hưởng |
| 1842. influential - có uy thế, ảnh hưởng lớn |
| 1843. uninfluenced - không bị dao động |
| 1844. influx - streams dồn về, luồng tràn vào |
| 1845. affluent - giàu có, dồi dào |
| 1846. affluence - sự giàu sang |
| 1847. effluent - nước thải bẩn |
| 1848. superfluous - dư thừa, vô dụng |
| 1849. superfluity - sự thừa thãi |
| 1850. fluctuate - dao động, trồi sụt |
| 1851. fluctuation - sự biến động |
| 1852. flush - đỏ mặt, xả nước bồn cầu |
| 1853. fluent - thành thạo |
| 1854. fluid - lỏng |
| 1855. influence - tác động đến |
| 1856. fluctuate - thay đổi thất thường |
| 1857. graph - đồ thị |
| 1858. graphic - sinh động, đồ họa |
| 1859. graphite - than chì |
| 1860. biography - tiểu sử |
| 1861. biographer - người viết tiểu sử |
| 1862. biographical - thuộc tiểu sử |
| 1863. autobiography - tự truyện |
| 1864. geography - địa lý học |
| 1865. geographer - nhà địa lý |
| 1866. geographical - thuộc về địa lý |
| 1867. photography - nhiếp ảnh |
| 1868. photographer - nhiếp ảnh gia |
| 1869. photographic - thuộc nhiếp ảnh |
| 1870. paragraph - đoạn văn |
| 1871. bibliography - thư mục |
| 1872. calligraphy - nghệ thuật thư pháp |
| 1873. choreography - biên đạo múa |
| 1874. demography - nhân khẩu học |
| 1875. orthography - chính tả học |
| 1876. holograph - bản viết tay chính biên |
| 1877. monograph - chuyên khảo |
| 1878. seismograph - máy đo địa chấn |
| 1879. topography - địa hình học |
| 1880. cryptography - mật mã học |
| 1881. geography - môn địa lý |
| 1882. paragraph - phân đoạn văn |
| 1883. biography - truyện cuộc đời |
| 1884. ject - ném ra |
| 1885. abject - hèn hạ, đáng khinh |
| 1886. eject - đuổi ra, đẩy đĩa ra |
| 1887. ejection - sự tống ra |
| 1888. inject - tiêm, bơm vào |
| 1889. injection - mũi tiêm |
| 1890. interject - xen ngang |
| 1891. interjection - từ thán từ, sự xen ngang |
| 1892. object - phản kháng |
| 1893. objection - sự phản đối lòng tin |
| 1189. objectionable - đáng chê trách |
| 1895. objective - khách quan |
| 1896. objectivity - tính khách quan |
| 1897. project - phóng ra, kế hoạch |
| 1898. projection - sự dự phóng, hình chiếu |
| 1899. projectile - vật phóng đi, đạn moóc-ti-ê |
| 1900. projector - máy chiếu |
| 1901. reject - phế phẩm, loại bỏ |
| 1902. rejection - sự bác bỏ |
| 1903. subject - thần dân, khuất phục |
| 1904. subjection - sự chinh phục |
| 1905. subjective - chủ quan |
| 1906. subjectivity - tính chủ quan |
| 1907. trajectory - quỹ đạo bay |
| 1908. deject - làm nản lòng |
| 1909. dejected - chán nản |
| 1910. dejection - sự buồn nản |
| 1911. conjecture - sự phỏng đoán |
| 1912. eject - hất ra |
| 1913. inject - đưa vào |
| 1914. reject - loại bỏ yêu cầu |
| 1915. meter - mét |
| 1916. metric - thuộc hệ mét |
| 1917. metrical - bằng thơ, đo lường |
| 1918. perimeter - chu vi một hình |
| 1919. diameter - đường kính |
| 1920. barometer - áp kế |
| 1921. thermometer - nhiệt kế |
| 1922. speedometer - đồng hồ tốc độ |
| 1923. altimeter - cao độ kế |
| 1924. ammeter - ampe kế |
| 1925. anemometer - máy đo tốc độ gió |
| 1926. chronometer - niên kế, đồng hồ bấm giờ chuẩn |
| 1927. odometer - đồng hồ đo quãng đường xe đi |
| 1928. symmetry - sự đối xứng |
| 1929. symmetrical - đối xứng (tính từ) |
| 1930. asymmetrical - bất đối xứng |
| 1931. geometry - hình học |
| 1932. geometric - thuộc hình học |
| 1933. optometry - nghề đo thị lực |
| 1934. optometrist - bác sĩ đo mắt |
| 1935. telemetry - phép đo từ xa |
| 1936. centimeter - xăng-ti-mét |
| 1937. millimeter - mi-li-mét |
| 1938. kilometer - cây số, ki-lô-mét |
| 1939. parameter - tham số |
| 1940. diameter - bề ngang hình tròn |
| 1941. perimeter - ranh giới bao quanh |
| 1942. thermometer - dụng cụ đo nhiệt |
| 1943. standard - tiêu chuẩn |
| 1944. standardize - tiêu chuẩn hóa |
| 1945. standardization - sự tiêu chuẩn hóa |
| 1946. stand - sạp hàng, đứng |
| 1947. standing - vị thế, uy tín |
| 1948. upstanding - thẳng thắn, lương thiện |
| 1949. outstanding - nổi bật, còn tồn đọng (nợ) |
| 1950. withstand - chống cự, chịu đựng |
| 1951. understand - thấu hiểu |
| 1952. understanding - sự am hiểu, thông cảm |
| 1953. misunderstand - hiểu lầm |
| 1954. misunderstanding - sự hiểu ngộ |
| 1955. stance - lập trường |
| 1956. distance - khoảng cách |
| 1957. distant - xa xôi |
| 1958. instance - trường hợp cá biệt |
| 1959. instant - ăn liền, ngay tắp lự |
| 1960. instantaneous - tức thời |
| 1961. instantly - ngay lập tức (trạng từ) |
| 1962. constant - hằng số, kiên trì |
| 1963. constancy - sự kiên định |
| 1964. constantly - liên tục không ngớt |
| 1965. circumstance - hoàn cảnh |
| 1966. circumstantial - mang tính tình tiết |
| 1967. substance - cốt lõi, vật chất |
| 1968. substantial - đáng kể, giàu sang |
| 1969. substantiate - chứng minh thực tế |
| 1970. insubstantial - không có thật, mỏng manh |
| 1971. substitute - người thay thế |
| 1972. substitution - sự đổi người |
| 1973. status - trạng thái, địa vị |
| 1974. stature - vóc dáng, tầm vóc tinh thần |
| 1975. state - tiểu bang, phát biểu |
| 1976. statement - bản tuyên bố |
| 1977. statesman - nhà đại tài chính trị |
| 1978. estate - bất động sản, cơ nghiệp |
| 1979. static - tĩnh điện, bất động |
| 1980. station - đài phát thanh, trạm cứu hỏa |
| 1981. stationary - đứng im một chỗ |
| 1982. stationery - văn phòng phẩm |
| 1983. statistics - khoa thống kê |
| 1984. statistical - thuộc thống kê |
| 1985. statistician - nhà thống kê học |
| 1986. statue - bức tượng nghệ thuật |
| 1987. statuette - tượng nhỏ |
| 1988. stature - chiều cao cơ thể |
| 1989. statute - đạo luật, quy chế |
| 1990. statutory - do luật định |
| 1991. stage - sân khấu, giai đoạn |
| 1992. stable - chuồng ngựa, ổn định |
| 1993. stability - sự bình ổn |
| 1994. instability - sự bấp bênh |
| 1995. stabilize - làm cho vững vàng |
| 1996. establish - thiết lập |
| 1997. establishment - cơ sở kinh doanh, sự thiết lập |
| 1998. obstacle - trở ngại |
| 1999. destination - đích đến |
| 2000. destiny - số phận |
| 2001. predestine - định đoạt trước |
| 2002. institute - học viện, lập nên |
| 2003. institution - cơ quan tổ chức lớn |
| 2004. institutional - thuộc tổ chức |
| 2005. constitute - cấu thành |
| 2006. constitution - hiến pháp, thể tạng |
| 2007. constitutional - thuộc hiến pháp |
| 2008. constituent - cử tri, thành phần cấu tạo |
| 2009. constituency - khu vực cử tri |
| 2010. reconstitute - tái lập, pha lại bột nước |
| 2011. destitute - cơ cực, nghèo túng |
| 2012. destitution - cảnh nghèo xơ xác |
| 2013. superstition - sự mê tín |
| 2014. superstitious - mê tín dị đoan |
| 2015. assist - giúp một tay |
| 2016. assistance - sự cứu giúp |
| 2017. assistant - trợ lý |
| 2018. consist - bao gồm có |
| 2019. consistent - nhất quán |
| 2020. inconsistency - sự mâu thuẫn trước sau |
| 2021. consistory - hội đồng giáo hội |
| 2022. desist - ngừng làm gì |
| 2023. exist - sinh tồn |
| 2024. existence - sự hiện hữu |
| 2025. existent - đang tồn tại |
| 2026. nonexistent - không có thực |
| 2027. coexist - cùng chung sống |
| 2028. coexistence - sự sống chung hòa bình |
| 2029. insist - khăng khăng |
| 2030. insistence - sự nài nỉ |
| 2031. insistent - quả quyết, nài nỉ |
| 2032. persist - kiên trì cố chấp |
| 2033. persistence - sự bền bỉ |
| 2034. persistent - dai dẳng |
| 2035. resist - kháng cự |
| 2036. resistance - sức đề kháng |
| 2037. resistant - có tính chống cự |
| 2038. irresistible - không thể cưỡng lại |
| 2039. resistless - không sức kháng cự |
| 2040. subsist - sống qua ngày, nuôi thân |
| 2041. subsistence - sự đủ sống, sinh kế |
| 2042. standard - mức chuẩn |
| 2043. distant - cách xa |
| 2044. constant - không đổi |
| 2045. instant - chốc lát |
| 2046. ven - đến |
| 2047. avenue - đại lộ |
| 2048. revenue - doanh thu quốc gia |
| 2049. souvenir - quà kỷ niệm |
| 2050. venue - địa điểm tổ chức |
| 2051. venture - cuộc đầu tư mạo hiểm |
| 2052. adventure - chuyến phiêu lưu |
| 2053. adventurer - nhà thám hiểm |
| 2054. adventurous - thích mạo hiểm |
| 2055. misadventure - tai họa rủi ro |
| 2056. event - sự việc |
| 2057. eventful - có nhiều sự kiện đáng nhớ |
| 2058. uneventful - bình lặng, ít biến cố |
| 2059. eventual - rốt cuộc, cuối cùng |
| 2060. eventuality - tình huống có thể xảy ra |
| 2061. eventually - rốt cuộc thì |
| 2062. invent - bịa đặt, sáng chế |
| 2063. invention - phát minh mới |
| 2064. inventive - có tài sáng chế |
| 2065. inventor - nhà phát minh lỗi lạc |
| 2066. inventory - hàng tồn kho, sự kiểm kê |
| 2067. prevent - ngăn ngừa |
| 2068. prevention - sự phòng chống |
| 2069. preventive - mang tính phòng ngừa |
| 2070. conventional - theo lối cổ truyền |
| 2071. convention - hội nghị, công ước, tục lệ |
| 2072. unconventional - độc đáo, không theo lề thói |
| 2073. convenient - tiện lợi |
| 2074. convenience - sự thuận tiện |
| 2075. inconvenient - phiền phức |
| 2076. inconvenience - sự bất tiện |
| 2077. covenant - lời cam kết, hiệp ước giáo hội |
| 2078. intervene - can thiệp vào cuộc tranh chấp |
| 2079. intervention - sự can thiệp hành động |
| 2080. contravene - vi phạm luật lệ |
| 2081. contravention - sự vi phạm |
| 2082. circumvent - né tránh luật pháp |
| 2083. circumvention - sự dùng mưu né tránh |
| 2084. subvention - tiền trợ cấp chính phủ |
| 2085. supervene - xảy ra bất ngờ nối tiếp |
| 2086. avenue - con đường lớn |
| 2087. revenue - lợi tức |
| 2088. event - tiết mục |
| 2089. prevent - cản trở ai làm gì |
| 2090. vis - xem |
| 2091. vision - thị lực nhìn |
| 2092. visionary - viển vông |
| 2093. visible - rõ ràng trước mắt |
| 2094. invisible - tàng hình |
| 2095. visibility - tầm nhìn xa của phi công |
| 2096. visual - thuộc thị giác |
| 2097. visualize - tưởng tượng ra hình ảnh |
| 2098. visit - thăm bệnh |
| 2099. visitor - khách tham quan |
| 2100. visitation - sự thị sát thanh tra |
| 2101. advise - hiến kế |
| 2102. advice - lời khuyên nhủ |
| 2103. adviser - chuyên gia cố vấn |
| 2104. advisable - khôn ngoan nên làm |
| 2105. inadvisable - dại dột không nên |
| 2106. advisory - có tính cách cố vấn |
| 2107. revise - xem xét chỉnh lý lại |
| 2108. revision - bản tu chính |
| 2109. supervise - trông nom tổng quản |
| 2110. supervision - sự giám sát đôn đốc |
| 2111. supervisor - quản đốc công trường |
| 2112. devise - nghĩ ra kế sách |
| 2113. device - phương sách, dụng cụ nhỏ |
| 2114. envision - mường tượng ra tương lai |
| 2115. providential - do ý trời, may mắn thay |
| 2116. improvise - làm ứng khẩu tại chỗ |
| 2117. improvisation - tài ứng biến |
| 2118. vision - sức nhìn |
| 2119. advice - sự chỉ bảo |
| 2120. device - mưu mẹo |
| 2121. scribe - thợ chép sách cổ |
| 2122. script - nguyên bản kịch |
| 2123. scripture - thánh kinh |
| 2124. describe - tả nét |
| 2125. description - sự mô tả diện mạo |
| 2126. descriptive - mang tính tường thuật miêu tả |
| 2127. indescribable - đẹp tuyệt vời không tả nổi |
| 2128. prescribe - ra lệnh, bốc thuốc |
| 2129. prescription - toa thuốc bác sĩ |
| 2130. subscribe - góp tiền, đặt mua báo dài hạn |
| 2131. subscriber - người bao thuê văn phòng |
| 2132. subscription - số tiền quyên góp định kỳ |
| 2133. transcribe - chép lại thành biên bản |
| 2134. transcript - bản sao lục, học bạ học sinh |
| 2135. transcription - sự sao chép ghi âm |
| 2136. manuscript - bản thảo viết tay |
| 2137. postscript - phần ghi thêm cuối thư |
| 2138. ascribing - gán cho là của ai |
| 2139. inscribe - khắc sâu tên vào bia đá |
| 2140. inscription - hàng chữ khắc trên mộ |
| 2141. proscribe - đặt ra ngoài vòng pháp luật |
| 2142. proscription - sự bài xích cấm đoán |
| 2143. circumscribe - giới hạn tầm hoạt động |
| 2144. scribble - viết bậy vẽ bậy |
| 2145. nondescript - khó tả, loại tầm thường |
| 2146. describe - họa lại |
| 2147. script - tuồng tích |
| 2148. prescription - luật quy định |
| 2149. cap - đầu, mũ |
| 2150. capital - thủ đô kinh tế, chữ in hoa |
| 2151. capitalism - chủ nghĩa tư bản |
| 2152. capitalist - nhà tư bản |
| 2153. capitalize - tận dụng cơ hội, tư bản hóa |
| 2154. capitalization - sự vốn hóa doanh nghiệp |
| 2155. captain - đại úy, thuyền trưởng, đội trưởng |
| 2156. captaincy - chức vị đội trưởng |
| 2157. capitulate - đầu hàng có điều kiện |
| 2158. capitulation - sự đầu hàng chỉnh đốn |
| 2159. recapitulate - tóm tắt lại ý chính (recap) |
| 2160. recapitulation - sự tóm lại điều cốt lõi |
| 2161. chapter - chương sách, chi hội tổ chức |
| 2162. chef - đầu bếp trưởng |
| 2163. chief - thủ lĩnh, chủ yếu |
| 2164. chiefly - chủ yếu là, trước hết |
| 2165. chieftain - tù trưởng bộ lạc |
| 2166. achieve - đạt thành quả |
| 2167. achievement - kỳ tích, thành tựu |
| 2168. achiever - người thành công trong cuộc sống |
| 2169. cabbage - bắp cải |
| 2170. cape - mũi đất, áo choàng không tay |
| 2171. capsize - lật úp thuyền |
| 2172. caption - dòng chú thích ảnh |
| 2173. capsule - viên nang thuốc, khoang tàu vũ trụ |
| 2174. escape - trốn thoát khỏi tù |
| 2175. escapism - khuynh hướng thoát ly thực tế |
| 2176. escapade - chuyến phiêu lưu dại dột |
| 2177. chief - người đứng đầu |
| 2178. capture - bắt giữ |
| 2179. capital - tiền vốn |
| 2180. chapter - hồi, chương |
| 2181. cede - nhường lại |
| 2182. ceding - sự nhượng bộ đất đai |
| 2183. concede - thừa nhận thua cuộc, nhượng bộ |
| 2184. concession - sự nhượng bộ, đặc quyền kinh doanh |
| 2185. recede - lùi xa dần, tóc hói dần |
| 2186. recession - sự suy thoái kinh tế toàn cầu |
| 2187. recess - giờ giải lao, hốc tường |
| 2188. precede - đi trước về thời gian vị trí |
| 2189. precedence - quyền ưu tiên đi trước |
| 2190. precedent - tiền lệ án văn |
| 2191. unprecedented - chưa từng có tiền lệ |
| 2192. preceding - ngay trước đó |
| 2193. proceed - tiếp tục tiến lên hành động |
| 2194. procedure - thủ tục hành chính |
| 2195. proceeding - vụ kiện tụng, kỷ yếu hội thảo |
| 2196. proceeds - tiền thu được từ buổi từ thiện |
| 2197. process - xử lý thông tin, quy trình |
| 2198. procession - đoàn người diễu hành lễ hội |
| 2199. processor - bộ vi xử lý máy tính |
| 2200. exceed - vượt quá mức cho phép |
| 2201. exceedingly - cực kỳ, hết sức |
| 2202. excess - sự quá mức dư thừa |
| 2203. excessive - thái quá, quá đáng |
| 2204. succeed - nối nghiệp, thành đạt thành công |
| 2205. success - sự thành công mỹ mãn |
| 2206. successful - gặt hái nhiều thành công |
| 2207. succession - sự kế thừa liên tiếp |
| 2208. successive - liên tiếp nhau |
| 2209. successor - người kế vị, người nhiệm chức tiếp theo |
| 2210. access - lối vào, quyền truy cập |
| 2211. accessible - dễ tiếp cận, dễ gần |
| 2212. accessibility - khả năng truy cập |
| 2213. inaccessible - không thể vào được |
| 2214. intercede - đứng ra xin giùm, can thiệp hộ |
| 2215. intercession - sự thuyết phục giùm cho ai |
| 2216. secede - ly khai khỏi liên bang |
| 2217. secession - sự ly khai tổ chức |
| 2218. decease - sự qua đời tử vong |
| 2219. deceased - người đã khuất |
| 2220. ancestor - tổ tiên đời trước |
| 2221. ancestral - thuộc về tổ tiên |
| 2222. ancestry - dòng tộc tổ tiên |
| 2223. predecessor - người tiền nhiệm nhiệm kỳ trước |
| 2224. succeed - nối ngôi |
| 2225. proceed - hành động tiếp tục |
| 2226. exceed - trội hơn |
| 2227. access - đường vào |
| 2228. cid - ngã, rớt xuống |
| 2229. accident - tai nạn giao thông |
| 2230. accidental - tình cờ ngẫu nhiên |
| 2231. incidentally - nhân tiện đây xin nói luôn |
| 2232. incident - sự cố, vụ việc rắc rối |
| 2233. incidental - tình cờ, thứ yếu kèm theo |
| 2234. incidence - tỷ lệ mắc bệnh, sự tác động |
| 2235. coincide - trùng hợp ngẫu nhiên |
| 2236. coincidence - sự trùng hợp lạ kỳ |
| 2237. coincidental - ngẫu nhiên trùng hợp |
| 2238. decay - mục nát sâu răng |
| 2239. decadence - sự suy đồi đạo đức xã hội |
| 2240. decadent - suy đồi, sa đọa |
| 2241. deciduous - rụng lá hàng năm (cây) |
| 2242. cascade - thác nước nhiều tầng, đổ xuống như thác |
| 2243. casual - giản dị đời thường, tình cờ |
| 2244. casualty - thương vong, nạn nhân tai nạn |
| 2245. occasion - dịp lễ, cơ hội bộc phát |
| 2246. occasional - thỉnh thoảng mới có |
| 2247. occident - phương tây |
| 2248. occidental - thuộc về phương tây |
| 2249. case - trường hợp, vụ án, cái hòm |
| 2250. incident - việc xảy ra |
| 2251. accident - rủi ro bất ngờ |
| 2252. occasion - thời cơ tốt |
| 2253. casual - không trịnh trọng |
| 2254. claim - đòi hỏi quyền lợi, tuyên bố sở hữu |
| 2255. claimant - người đòi bồi thường bảo hiểm |
| 2256. acclaim - ca ngợi hoan nghênh nhiệt liệt |
| 2257. acclamation - sự hoan nghênh nhiệt liệt |
| 2258. claimable - có thể đòi hỏi bồi hoàn |
| 2259. declaim - diễn thuyết hùng hồn |
| 2260. declamation - thuật diễn thuyết hùng hồn |
| 2261. exclaim - thốt lên kinh ngạc |
| 2262. exclamation - câu cảm thán |
| 2263. exclamatory - cảm thán (tính từ) |
| 2264. proclaim - công bố tuyên ngôn quốc gia |
| 2265. proclamation - lời tuyên bố chính thức |
| 2266. reclaim - cải tạo đất hoang, đòi lại đồ vật mất |
| 2267. reclamation - sự khai hoang đất đai, đòi lại |
| 2268. clamor - tiếng la hét đòi hỏi, la ó |
| 2269. clamorous - tiếng la ó om sòm |
| 2270. disclaim - từ bỏ quyền lợi, phủ nhận trách nhiệm |
| 2271. disclaimer - lời khước từ trách nhiệm pháp lý |
| 2272. claim - thỉnh cầu |
| 2273. exclaim - kêu to lên |
| 2274. proclaim - cáo thị cho dân biết |
| 2275. reclaim - thu hồi lại |
| 2276. clud - đóng lại |
| 2277. close - đóng sầm cửa, gần gũi |
| 2278. closet - tủ quần áo âm tường |
| 2279. disclose - vạch trần bí mật, tiết lộ |
| 2280. disclosure - sự tiết lộ thông tin |
| 2281. enclose - gửi kèm theo, bao quanh bờ tường |
| 2282. enclosure - tài liệu đính kèm, hàng rào bao quanh |
| 2283. conclude - kết luận, kết thúc buổi lễ |
| 2284. conclusion - phần kết luận bài văn |
| 2285. conclusive - xác đáng, mang tính chung cuộc |
| 2286. inconclusive - không đi đến kết luận nào rõ ràng |
| 2287. exclude - loại trừ ra khỏi danh sách |
| 2288. exclusion - sự trục xuất loại trừ |
| 2289. exclusive - độc quyền, dành riêng cho giới thượng lưu |
| 2290. exclusivity - tính độc quyền thương hiệu |
| 2291. include - bao hàm cả phần này |
| 2292. inclusion - sự bao gồm có mặt |
| 2293. inclusive - tính gộp tất cả mọi chi phí |
| 2294. preclude - ngăn ngừa từ trước, loại trừ khả năng |
| 2295. preclusion - sự ngăn ngừa từ sớm |
| 2296. recluse - kẻ ẩn dật lánh đời |
| 2297. reclusive - sống ẩn dật cô độc |
| 2298. seclude - tách biệt ai đó ra khỏi thế giới |
| 2299. secluded - hẻo lánh, tĩnh mịch yên ắng |
| 2300. seclusion - sự cô lập cách ly |
| 2301. conclude - tóm lại là |
| 2302. include - chứa đựng cả |
| 2303. exclude - đuổi ra ngoài |
| 2304. disclose - để lộ ra ngoài |
| 2305. cord - dây tim, sợi dây thừng nhỏ |
| 2306. cordial - thân ái chân thành |
| 2307. cordiality - lòng chân thành cởi mở |
| 2308. core - lõi táo, trung tâm cốt lõi |
| 2309. courage - lòng dũng cảm chí khí |
| 2310. courageous - cam đảm, anh dũng |
| 2311. encourage - khuyến khích cổ vũ ai |
| 2312. encouragement - nguồn động viên lớn |
| 2313. discourage - làm nản lòng nhụt chí |
| 2314. discouragement - sự làm nản lòng |
| 2315. accord - sự đồng lòng, hiệp định ký kết |
| 2316. accordance - sự phù hợp đúng theo luật |
| 2317. accordingly - vì lẽ đó cho nên, tùy theo tình hình |
| 2318. concord - sự hòa hợp đồng thuận nông thôn |
| 2319. concordance - sự hòa hợp, mục lục thuật ngữ văn bản |
| 2320. discord - sự bất hòa mâu thuẫn âm thanh chát chúa |
| 2321. discordant - bất hòa không hòa âm |
| 2322. record - kỷ lục thế giới, hồ sơ, đĩa hát |
| 2323. recorder - máy ghi âm, ống sáo dọc |
| 2324. record-breaking - phá vỡ mọi kỷ lục từ trước |
| 2325. cardiac - thuộc về tim mạch |
| 2326. cardiology - khoa tim mạch bệnh viện |
| 2327. cardiologist - bác sĩ chuyên khoa tim |
| 2328. core - phần cốt lõi |
| 2329. courage - gan dạ |
| 2330. encourage - giục giã, khích lệ |
| 2331. record - ghi chép lại làm bằng chứng |
| 2332. corp - thân xác |
| 2333. corpse - xác chết tử thi |
| 2334. corps - quân đoàn, đội quân chuyên môn |
| 2335. corporal - hạ sĩ, thuộc thân thể con người |
| 2336. corporate - thuộc về tập đoàn công ty lớn |
| 2337. corporation - tập đoàn kinh doanh, tổng công ty |
| 2338. incorporate - kết hợp, sáp nhập tổ chức |
| 2339. incorporation - sự sáp nhập, thành lập pháp nhân |
| 2340. corpulent - mập mạp béo tốt |
| 2341. corpulence - sự béo phì to béo |
| 2342. corpus - tập tuyển tác phẩm, kho ngữ liệu chữ viết |
| 2343. corpuscle - huyết cầu trong máu |
| 2344. corpse - thây ma |
| 2345. corporation - công ty lớn |
| 2346. incorporate - hợp nhất thành một |
| 2347. corporal - hình phạt thể xác |
| 2348. cred - tin tưởng |
| 2349. credit - tín dụng ngân hàng, lòng tin, danh tiếng |
| 2350. creditable - vẻ vang, đáng khen ngợi |
| 2351. creditor - chủ nợ đòi tiền |
| 2352. creditworthy - đáng tin cậy cho vay tiền |
| 2353. credible - đáng tin cậy lời nói |
| 2354. credibility - sự uy tín, độ tin cậy |
| 2355. incredible - không thể tin được vì quá tuyệt vời |
| 2356. incredibly - một cách đáng kinh ngạc |
| 2357. incredulous - hoài nghi, tỏ vẻ không tin |
| 2358. incredulity - sự hoài nghi ngờ vực |
| 2359. creed - tín ngưỡng, cương lĩnh hành động |
| 2360. credentials - giấy tờ chứng minh năng lực, thư giới thiệu |
| 2361. credentials - phẩm chất chứng chỉ |
| 2362. credentialing - sự cấp chứng nhận năng lực |
| 2363. credentialed - được cấp chứng chỉ hành nghề |
| 2364. credentialism - sự quá sùng bái bằng cấp |
| 2365. credit - khen ngợi, cho hưởng tín dụng |
| 2366. incredible - kỳ lạ, không tưởng |
| 2367. credentials - chứng thư |
| 2368. credible - tin được |
| 2369. cur - chạy, chăm sóc |
| 2370. cure - chữa khỏi bệnh, phương thuốc |
| 2371. curable - có thể chữa trị được |
| 2372. incurable - vô phương cứu chữa (bệnh) |
| 2373. curious - tò mò hiếu kỳ |
| 2374. curiosity - sự hiếu kỳ, vật kỳ lạ hiếm có |
| 2375. curette - cái nạo y tế |
| 2376. curettage - thủ thuật nạo y khoa |
| 2377. accurate - chính xác từng li |
| 2378. accuracy - sự chính xác hoàn toàn |
| 2379. inaccurate - sai lệch không chính xác |
| 2380. inaccuracy - sự sai sót lỗi lầm |
| 2381. procure - kiếm được, mua sắm đồ đạc khó tìm |
| 2382. procurement - sự thu mua trang thiết bị |
| 2383. procurable - có thể thu mua kiếm được |
| 2384. secure - an tâm bảo đảm vững chắc |
| 2385. security - an ninh, sự an toàn, bảo chứng |
| 2386. insecure - tự ti bấp bênh không an toàn |
| 2387. insecurity - sự bấp bênh, tâm lý tự ti |
| 2388. sinecure - chức việc ngồi mát ăn bát vàng |
| 2389. current - dòng nước, hiện hành |
| 2390. currency - tiền tệ quốc gia, sự phổ biến thông dụng |
| 2391. curriculum - chương trình giảng dạy nhà trường |
| 2392. concur - đồng tình nhất trí ý kiến |
| 2393. concurrence - sự đồng tình cùng xảy ra |
| 2394. concurrent - đồng thời xảy ra |
| 2395. discourse - bài thuyết pháp diễn văn dài |
| 2396. excursion - cuộc đi chơi tham quan ngắn ngày |
| 2397. incur - gánh chịu hậu quả, nợ nần |
| 2398. incurrence - sự gánh chịu điều xấu |
| 2399. occur - sực nảy ra, xảy ra tình huống |
| 2400. occurrence - sự việc xảy ra, sự hiện hữu |
| 2401. recur - tái diễn lặp lại chu kỳ |
| 2402. recurrence - sự tái phát bệnh cũ |
| 2403. recurrent - định kỳ lặp đi lặp lại |
| 2404. precursor - tiền thân, người đi trước báo hiệu |
| 2405. courier - người đưa thư chuyển phát nhanh |
| 2406. course - tiến trình khóa học |
| 2407. concourse - phòng rộng nhà ga đông người tụ tập |
| 2408. intercourse - sự giao cấu, mối giao tế xã hội |
| 2409. recourse - sự trông cậy vào giải pháp cuối cùng |
| 2410. succor - sự cứu trợ lúc nguy nan |
| 2411. current - luồng gió |
| 2412. occurrence - biến cố |
| 2413. accurate - đúng đắn |
| 2414. secure - vững vàng |
| 2415. dic - nói |
| 2416. dictate - ra mệnh lệnh, đọc chính tả |
| 2417. dictation - bài nghe viết chính tả |
| 2418. dictator - kẻ bạo chúa độc tài |
| 2419. dictatorship - nền độc tài cai trị |
| 2420. dictatorial - hách dịch độc tài |
| 2421. diction - cách phát âm chọn từ ngữ khi nói |
| 2422. dictionary - cuốn từ điển tra từ |
| 2423. predict - dự đoán trước tương lai |
| 2424. predictable - dễ đoán biết trước được |
| 2425. unpredictability - tính chất đỏng đảnh khó đoán |
| 2426. prediction - sự dự đoán tình hình |
| 2427. contradict - nói mâu thuẫn trái ngược lại |
| 2428. contradiction - sự mâu thuẫn bất nhất |
| 2429. contradictory - mâu thuẫn trái ngược nhau |
| 2430. indict - truy tố ra tòa án |
| 2431. indictment - cáo trạng của viện kiểm sát |
| 2432. verdict - phán quyết cuối cùng của tòa |
| 2433. dedicate - hiến dâng cả đời cho nghệ thuật |
| 2434. dedication - sự tận tụy cống hiến |
| 2435. dedicated - chuyên dụng, hết lòng vì công việc |
| 2436. indicate - chỉ ra dấu hiệu, cho thấy |
| 2437. indication - sự biểu thị dấu hiệu |
| 2438. indicative - ngụ ý chỉ ra điều gì |
| 2439. indicator - chỉ số kinh tế, đèn báo |
| 2440. addict - con nghiện game thuốc lá |
| 2441. addiction - thói nghiện ngập khó bỏ |
| 2442. addictive - có tính chất gây nghiện hoài |
| 2443. abdicate - từ bỏ ngai vàng vua chúa |
| 2444. abdication - sự thoái vị nhường ngôi |
| 2445. predict - dự báo trước |
| 2446. contradict - cãi lý |
| 2447. dedicate - chuyên tâm |
| 2448. dictionary - sách tra chữ |
| 2449. duc - dẫn dắt |
| 2450. duct - ống dẫn chất lỏng khí trong cơ thể |
| 2451. ductile - dễ uốn kéo sợi mỏng (kim loại) |
| 2452. ductility - tính dễ uốn kéo mỏng |
| 2453. abduct - bắt cóc tống tiền trẻ em |
| 2454. abduction - vụ bắt cóc người trái phép |
| 2455. abductor - kẻ bắt cóc tống tiền |
| 2456. conduct - hạnh kiểm đạo đức, chỉ huy dàn nhạc |
| 2457. conductor - người bán vé xe buýt, nhạc trưởng |
| 2458. conductivity - tính dẫn điện dẫn nhiệt vật lý |
| 2459. semiconductor - chất bán dẫn linh kiện điện tử |
| 2460. deduct - khấu trừ tiền lương chi phí |
| 2461. deduction - sự khấu trừ tiền, phép diễn dịch học |
| 2462. deductive - có tính diễn dịch từ lý thuyết |
| 2463. induce - xui khiến làm cho, gây chuyển dạ đẻ |
| 2464. inducement - sự khuyến khích động cơ làm gì |
| 2465. induction - lễ kết nạp nhậm chức, bếp từ y khoa |
| 2466. inductive - có tính quy nạp từ thực tế |
| 2467. introduce - giới thiệu người sản phẩm mới |
| 2468. introduction - lời mở đầu giới thiệu bài văn |
| 2469. introductory - mang tính nhập môn mở đầu |
| 2470. produce - sản xuất nông sản phẩm vật |
| 2471. producer - nhà sản xuất phim ảnh hàng hóa |
| 2472. product - sản phẩm chế tạo phép nhân math |
| 2473. production - sự sản xuất tổng sản lượng |
| 2474. productive - năng suất cao làm việc hiệu quả |
| 2475. productivity - năng suất lao động sản xuất |
| 2476. reproduce - sao chép lại, sinh sản nòi giống |
| 2477. reproduction - sự sinh sản, bản sao tác phẩm nghệ thuật |
| 2478. reproductive - thuộc về hệ sinh sản con người |
| 2479. reduce - giảm thiểu cân nặng chi phí giá |
| 2480. reduction - sự sụt giảm bớt đi |
| 2481. reductive - mang tính giảm giản lược hóa quá đáng |
| 2482. seduce - quyến rũ dỗ dành làm bậy |
| 2483. seduction - sự quyến rũ mê hoặc lòng người |
| 2484. seductive - quyến rũ gợi cảm mê hồn |
| 2485. aqueduct - cầu máng dẫn nước cổ xưa |
| 2486. viaduct - cầu vượt cạn cho xe lửa xe máy |
| 2487. conduit - ống bọc dây điện, kênh dẫn thông tin |
| 2488. educate - giáo dục dạy dỗ trẻ nhỏ |
| 2489. education - nền giáo dục học vấn học tập |
| 2490. educational - mang tính giáo dục bổ ích |
| 2491. educator - nhà giáo dục học bậc thầy |
| 2492. product - kết quả |
| 2493. reduce - hạ xuống |
| 2494. introduce - trình làng |
| 2495. produce - chế tạo ra |
| 2496. fac - làm, chế tạo |
| 2497. fact - sự thật hiển nhiên cuộc sống |
| 2498. factual - dựa trên sự thật chính xác |
| 2499. factor - nhân tố cấu thành quyết định |
| 2500. factory - nhà máy xí nghiệp sản xuất |
| 2501. faction - bè phái tranh chấp nội bộ tổ chức |
| 2502. factional - thuộc về phe phái chia rẽ |
| 2503. factitious - nhân tạo, giả tạo không tự nhiên |
| 2504. facilitate - tạo điều kiện thuận lợi làm cho dễ |
| 2505. facility - cơ sở vật chất trang thiết bị máy móc |
| 2506. facilitation - sự tạo điều kiện dễ dàng tiến hành |
| 2507. facilitator - người điều phối lớp học thảo luận |
| 2508. facsimile - bản sao chép chính xác tài liệu cổ (fax) |
| 2509. faculty - khả năng trí tuệ, khoa ngành đại học |
| 2510. artifact - cổ vật do con người làm ra xưa kia |
| 2511. manufacture - sản xuất công nghiệp quy mô lớn |
| 2512. manufacturer - hãng xưởng nhà sản xuất chế tạo |
| 2513. benefactor - ân nhân giúp tiền cứu đỡ |
| 2514. benefaction - sự làm ơn làm phước ban ơn |
| 2515. malefactor - kẻ tội phạm, kẻ làm điều ác |
| 2516. olfaction - khứu giác khả năng ngửi mùi |
| 2517. olfactory - thuộc khứu giác mũi ngửi |
| 2518. putrefy - thối rữa phân hủy xác chết |
| 2519. putrefaction - sự thối rữa mục nát rữa ra |
| 2520. petrify - hóa đá vì kinh hãi sợ sệt |
| 2521. petrifaction - sự hóa đá của gỗ xương cổ |
| 2522. stupefy - làm cho ngớ ngẩn tê dại kinh ngạc |
| 2523. stupefaction - sự kinh ngạc đến điếng người |
| 2524. affect - ảnh hưởng tác động làm xúc động |
| 2525. affection - tình cảm yêu thương quý mến ai |
| 2526. affectionate - biểu lộ sự âu yếm thương mến |
| 2527. affectation - sự giả vờ bộ tịch làm bộ làm tịch |
| 2528. affected - giả tạo điệu bộ, bị ảnh hưởng xấu |
| 2529. disaffected - bất mãn không nguôi lòng trung thành |
| 2530. defect - đào tẩu, khuyết tật khiếm khuyết lỗi |
| 2531. defection - sự đào ngũ trốn bỏ hàng ngũ |
| 2532. defective - bị lỗi hư hỏng không hoàn hảo |
| 2533. defector - kẻ phản bội đào tẩu sang bên kia |
| 2534. effect - hiệu quả kết quả, thực hiện luật |
| 2535. effective - có hiệu lực, hiệu quả cao công việc |
| 2536. effectiveness - mức độ hiệu quả đạt được |
| 2537. effectual - có hiệu quả đem lại kết quả mong muốn |
| 2538. ineffective - vô hiệu, không đem lại tích sự gì |
| 2539. ineffectiveness - sự vô tích sự không hiệu quả |
| 2540. effectuate - thực hiện, đem lại kết quả cho được |
| 2541. infect - lây nhiễm vi trùng mầm bệnh virus |
| 2542. infection - sự lây nhiễm trùng, bệnh truyền nhiễm |
| 2543. infectious - dễ lây lan truyền nhiễm bệnh tật |
| 2544. disinfectant - chất khử trùng lau sàn nhà |
| 2545. disinfect - tẩy trùng làm sạch vết thương |
| 2546. perfect - hoàn hảo tuyệt mỹ không tì vết |
| 2547. perfection - sự hoàn hảo tột bực, hoàn thiện |
| 2548. perfectionist - người theo chủ nghĩa hoàn hảo quá |
| 2549. imperfect - bị lỗi, không hoàn hảo chút nào |
| 2550. imperfection - khuyết điểm nhỏ vết nhơ lỗi |
| 2551. suffice - đủ để đáp ứng nhu cầu thỏa mãn |
| 2552. sufficient - đủ đầy cho một mục đích nào |
| 2553. sufficiency - sự đầy đủ sung túc lượng dùng |
| 2554. insufficient - thiếu thốn không đủ dùng chút nào |
| 2555. insufficiency - sự thiếu thốn nghèo nàn lượng |
| 2556. sacrifice - hy sinh tính mạng, tế lễ thần linh |
| 2557. sacrificial - thuộc về cúng tế hy sinh thân mình |
| 2558. confection - đồ ngọt mứt bánh kẹo tinh xảo |
| 2559. confectioner - người thợ làm bánh kẹo ngọt mứt |
| 2560. confectionery - cửa hàng bánh kẹo mứt ngọt nghệ thuật |
| 2561. proficient - thành thạo giỏi giang tài ba ngoại ngữ |
| 2562. proficiency - sự thành thạo lưu loát năng lực giỏi |
| 2563. profit - lợi nhuận tiền lời kinh doanh buôn bán |
| 2564. profitable - sinh lời có lãi nhiều tiền của |
| 2565. profitability - khả năng sinh lợi nhuận của dự án |
| 2566. profitless - vô ích không đem lại nguồn lợi nào |
| 2567. non-profit - phi lợi nhuận tổ chức từ thiện nhân đạo |
| 2568. office - cơ quan văn phòng làm việc công sở |
| 2569. officer - sĩ quan quân đội, viên chức cảnh sát |
| 2570. official - chính thức công bố, viên chức chính phủ |
| 2571. officialdom - giới chức trách nạn quan liêu cửa quyền |
| 2572. officiate - làm nhiệm vụ chủ trì buổi lễ trận đấu |
| 2573. officious - săm soi hách dịch hay lăng xăng xen vào |
| 2574. deficit - số tiền thâm hụt ngân sách cán cân |
| 2575. coefficient - hệ số toán học biểu thức đại số |
| 2576. artificial - nhân tạo giả tạo do người làm nên |
| 2577. artificiality - tính chất nhân tạo không tự nhiên giả |
| 2578. factory - xưởng máy |
| 2579. effect - công dụng |
| 2580. affect - làm lay động |
| 2581. perfect - làm cho hoàn mỹ |
| 2582. fer - mang, mang lại |
| 2583. ferry - bến phà, con phà chở khách qua sông |
| 2584. ferryman - người chèo lái con phà đưa khách |
| 2585. fertile - phì nhiêu màu mỡ đất đai sinh sản tốt |
| 2586. fertility - khả năng sinh sản, sự màu mỡ đất |
| 2587. fertilize - bón phân cho cây, thụ tinh trứng |
| 2588. fertilizer - phân bón hóa học hữu cơ nông nghiệp |
| 2589. fertilization - sự thụ tinh, sự làm cho đất tốt |
| 2590. circumferences - chu vi đường tròn bao quanh |
| 2591. confer - bàn bạc hội ý, phong tặng danh hiệu |
| 2592. conference - hội nghị thảo luận lớn đại hội |
| 2593. defer - hoãn lại hoãn thi hành luật, tôn kính |
| 2594. deference - sự tôn kính kính trọng vâng lời bề trên |
| 2595. deferential - tỏ vẻ tôn kính khúm núm vâng lời |
| 2596. differ - khác nhau bất đồng ý kiến quan điểm |
| 2597. difference - sự khác biệt, điểm khác nhau nét lạ |
| 2598. different - khác lạ không giống nhau chút nào cả |
| 2599. differentiate - phân biệt đối xử, làm cho khác đi |
| 2600. differentiation - sự phân biệt bản chất tính năng dòng |
| 2601. infer - suy ra kết luận từ bằng chứng gián tiếp |
| 2602. inference - sự suy luận logic, điều suy ra được |
| 2603. inferential - dựa trên suy luận logic giả định ra |
| 2604. offer - đề nghị giúp đỡ, hiến dâng lễ vật, ban |
| 2605. offering - đồ cúng tế lễ vật, sản phẩm dâng lên |
| 2606. prefer - thích cái này hơn cái kia, chọn lựa |
| 2607. preferable - đáng được thích hơn, tốt hơn nên chọn |
| 2608. preference - sở thích ưu tiên chọn lựa hàng đầu |
| 2609. preferential - dành sự ưu đãi đặc quyền đặc lợi |
| 2610. refer - ám chỉ viện dẫn tra cứu từ điển xem |
| 2611. referee - trọng tài bóng đá thể thao cuộc đấu |
| 2612. reference - sự tham khảo tra cứu, thư giới thiệu việc |
| 2613. referendum - cuộc trưng cầu dân ý toàn quốc quyết định |
| 2614. referral - sự giới thiệu người bệnh đến bác sĩ chuyên |
| 2615. suffer - chịu đựng đau đớn đau khổ tổn thất lớn |
| 2616. sufferer - người cam chịu đau đớn, bệnh nhân chịu bệnh |
| 2617. suffering - sự đau đớn thể xác, nỗi thống khổ tâm |
| 2618. sufferance - sự dung thứ cam chịu chịu đựng làm ngơ |
| 2619. transfer - chuyển giao quyền lực, dời chỗ, chuyển tiền |
| 2620. transferable - có thể chuyển nhượng đổi chủ được tài sản |
| 2621. transference - sự chuyển giao tâm lý cảm xúc dời đi |
| 2622. vociferous - om sòm la hét to tiếng đòi quyền |
| 2623. coniferous - thuộc loài cây lá kim quả nón thông |
| 2624. pestiferous - mang mầm bệnh dịch hại truyền độc, phiền |
| 2625. proliferate - sinh sôi nảy nở nhanh chóng tăng số lượng |
| 2626. proliferation - sự tăng nhanh nhanh chóng nảy nở tế bào |
| 2627. proliferate - sinh sản nhiều |
| 2628. refer - chỉ dẫn đến |
| 2629. suffer - cam chịu |
| 2630. transfer - nhượng lại cho |
| 2631. fin - tận cùng, giới hạn |
| 2632. fin - vây cá, cánh đuôi máy bay nhỏ |
| 2633. final - trận chung kết, cuối cùng dứt khoát quyết |
| 2634. finalist - người lọt vào trận chung kết cuộc thi |
| 2635. finality - tính chất tối hậu định đoạt cuối cùng |
| 2636. finalize - hoàn tất khâu cuối cùng phê chuẩn xong |
| 2637. finale - phần cuối chương cuối buổi biểu diễn nhạc |
| 2638. finance - tài chính tiền tệ, cấp vốn tài trợ dự |
| 2639. financial - thuộc về tài chính tiền bạc kinh tế nước |
| 2640. financier - nhà tài phiệt tư bản tài chính lớn |
| 2641. fine - tiền phạt vi phạm, tốt đẹp, mỏng mịn |
| 2642. finery - quần áo lộng lẫy đồ trang sức diện đẹp |
| 2643. finesse - sự khéo léo tinh tế xử lý tình huống |
| 2644. finish - kết thúc cuộc đua, hoàn thiện bề mặt mài |
| 2645. finisher - người về đích hoàn thành chặng đua cuối |
| 2646. finite - có hạn giới hạn số lượng mức độ thôi |
| 2647. infinite - vô hạn vô tận không bao giờ hết đại |
| 2648. infinitely - vô cùng hết sức nhiều vô kể xiết trùng |
| 2649. infinity - vô cực khoảng vô tận không gian thời gian |
| 2650. infinitesimal - siêu nhỏ bé tí ti kính hiển vi soi |
| 2651. affinity - sự đồng cảm thấu hiểu, mối quan hệ gần |
| 2652. confine - giam giữ hạn chế trong phạm vi căn phòng |
| 2653. confinement - sự giam cầm, thời kỳ ở cữ sinh đẻ |
| 2654. define - định nghĩa từ ngữ, xác định rõ ràng ranh |
| 2655. definite - rõ ràng dứt khoát chắc chắn 100% không |
| 2656. definitive - cuối cùng chính xác nhất làm chuẩn mực tài |
| 2657. definition - định nghĩa từ điển, độ sắc nét màn hình |
| 2658. indefinite - mập mờ vô thời hạn không rõ ràng cụ |
| 2659. refine - tinh chế dầu đường, trau chuốt cải tiến phương |
| 2660. refinement - sự tinh chế, nét thanh cao tao nhã tinh |
| 2661. refinery - nhà máy tinh chế dầu mỏ đường cát trắng |
| 2662. finish - làm xong xuôi |
| 2663. define - phân định rõ |
| 2664. infinite - không bờ bến |
| 2665. final - chót, cuối |
| 2666. flect - uốn cong |
| 2667. flex - gập cơ bắp, uốn cong dây điện dẻo |
| 2668. flexible - linh hoạt dẻo dai dễ thích nghi hoàn cảnh |
| 2669. flexibility - tính linh hoạt khả năng co giãn linh động |
| 2670. inflexible - cứng nhắc bảo thủ không chịu thay đổi ý |
| 2671. inflexibility - tính cứng nhắc sự bất di bất dịch của |
| 2672. flexitime - chế độ giờ làm việc linh hoạt tự chọn |
| 2673. deflect - làm chệch hướng bay đi nơi khác viên đạn |
| 2674. deflection - sự làm chệch hướng đi lệch mục tiêu cũ |
| 2675. inflect - biến cách đuôi từ ngữ ngữ pháp giọng nói |
| 2676. inflection - sự biến cách từ, sự thay đổi cao độ giọng |
| 2677. reflect - phản chiếu ánh sáng, suy ngẫm sâu sắc điều |
| 2678. reflection - bóng hình phản chiếu, sự suy ngẫm bài học |
| 2679. reflective - phản quang ánh sáng, hay trầm ngâm suy nghĩ |
| 2680. reflector - tấm kính phản quang gương chiếu sáng xe cộ |
| 2681. reflex - phản xạ tự nhiên của cơ thể vô điều |
| 2682. reflexive - đại từ phản thân ngữ pháp, thuộc phản xạ |
| 2683. circumflex - dấu uốn mũ trên chữ cái ô ê â |
| 2684. flex - co duỗi cơ |
| 2685. flexible - mềm dẻo |
| 2686. reflect - soi gương, ngẫm nghĩ |
| 2687. deflect - lệch sang bên |
| 2688. flu - chảy ra |
| 2689. flu - dịch cúm mùa |
| 2690. fluent - trôi chảy lưu loát nói năng nói tiếng Anh |
| 2691. fluency - sự trôi chảy khả năng ngôn ngữ lưu loát |
| 2692. fluid - chất lỏng chất lưu dễ chảy, linh hoạt uyển |
| 2693. fluidity - tính chất lỏng sự uyển chuyển biến đổi liên |
| 2694. flume - máng trượt nước công viên trò chơi máng dẫn |
| 2695. fluorides - hợp chất flo chống sâu răng kem đánh răng |
| 2696. fluorescent - phát quang sáng rực rỡ đèn huỳnh quang ống |
| 2697. flush - xả nước bồn cầu, đỏ mặt ngượng ngùng, tiền |
| 2698. fluster - làm bối rối cuống cuồng mất bình tĩnh vì |
| 2699. fluvial - thuộc về sông ngòi dòng chảy phù sa bồi |
| 2700. flux - sự biến đổi liên tục không ngừng dòng chảy |
| 2701. affluence - sự giàu có vương giả dồi dào tiền bạc |
| 2702. affluent - giàu sang phú quý nhiều tiền của cuộc sống |
| 2703. confluence - nơi hợp lưu của hai con sông ngã ba |
| 2704. confluence - sự tụ hội của nhiều luồng ý kiến người |
| 2705. effluence - sự tuôn chảy ra luồng phát thải khí chất |
| 2706. effluent - nước thải công nghiệp từ nhà máy xả ra |
| 2707. influence - sức ảnh hưởng tác động uy quyền lên người khác |
| 2708. influential - có tầm ảnh hưởng lớn thế lực uy tín cao |
| 2709. influx - luồng người tràn vào dòng tiền đổ mạnh vào |
| 2710. reflux - sự trào ngược dạ dày thực quản dòng chảy ngược |
| 2711. superfluous - dư thừa vô ích không cần thiết quá nhiều lời |
| 2712. superfluity - sự thừa thãi đống đồ dư không dùng đến |
| 2713. fluctuate - dao động trồi sụt thất thường giá cả nhiệt |
| 2714. fluctuation - sự biến động lên xuống bấp bênh của thị |
| 2715. influence - khuyên bảo ngầm |
| 2716. fluent - nói năng loát |
| 2717. fluctuate - bấp bênh lên xuống |
| 2718. fluid - thể lỏng |
| 2719. gen - sinh ra, tạo ra |
| 2720. gene - gen di truyền trong tế bào cơ thể người |
| 2721. genealogy - gia phả học nghiên cứu dòng họ tổ tiên |
| 2722. general - vị tướng quân đội, chung chung tổng quát đại |
| 2723. generality - điều tổng quát luận điểm chung chung đại khái |
| 2724. generalize - tổng quát hóa khái quát hóa quy luật từ thực |
| 2725. generalization - sự khái quát chung chung vơ đũa cả nắm |
| 2726. generate - tạo ra dòng điện nguồn thu năng lượng ý |
| 2727. generation - thế hệ ông bà cha mẹ con cái, sự |
| 2728. generative - có khả năng sinh sản tạo ra phát triển cái |
| 2729. generator - máy phát điện động cơ tạo nguồn năng lượng |
| 2730. generic - mang tính bao hàm chung của cả nhóm loài |
| 2731. generous - rộng lượng hào phóng sẵn lòng cho tiền giúp |
| 2732. generosity - lòng hào phóng sự rộng lượng cao thượng của |
| 2733. genesis - nguồn gốc sự khởi đầu hình thành thế giới |
| 2734. genetics - di truyền học bộ môn nghiên cứu gen di |
| 2735. geneticist - nhà nghiên cứu di truyền học phòng thí nghiệm |
| 2736. genetic - thuộc về gen di truyền tính cách bẩm sinh |
| 2737. genial - vui vẻ hòa nhã hiền hậu mến khách ấm |
| 2738. geniality - sự vui vẻ lòng hòa nhã mến khách tốt |
| 2739. genius - thiên tài bậc vĩ nhân thông minh kiệt xuất |
| 2740. genocide - tội ác diệt chủng tàn sát cả một sắc |
| 2741. genre - thể loại nghệ thuật phim ảnh nhạc sách văn |
| 2742. gentle - dịu dàng nhẹ nhàng nho nhã hiền lành con |
| 2743. gentleman - quý ông lịch lãm người đàn ông lịch thiệp |
| 2744. genuine - thật đích thực không phải hàng giả lòng chân |
| 2745. genuinely - một cách chân thành đích thực đúng là như thế |
| 2746. genus - chi loài sinh học phân loại động thực vật |
| 2747. antigen - kháng nguyên chất kích thích tạo kháng thể trong |
| 2748. carcinogenic - gây ung thư chất độc tác nhân khói thuốc |
| 2749. congenital - bẩm sinh dị tật có từ lúc mới sinh |
| 2750. degenerate - thoái hóa suy đồi đạo đức biến chất đi |
| 2751. degeneracy - sự thoái hóa tình trạng sa sút đạo đức |
| 2752. engender - đem lại sinh ra gây ra mối nghi ngờ lo |
| 2753. indigenous - bản địa người da đỏ thực vật địa phương sinh |
| 2754. ingenious - khéo léo tài tình mưu trí phát minh độc |
| 2755. ingenuity - sự khéo léo tài tình mưu trí sáng tạo |
| 2756. ingenuous - ngây thơ thật thà chân chất không mưu mẹo |
| 2757. oxygen - khí ô-xy duy trì sự sống sự cháy con |
| 2758. hydrogen - khí hy-drô nhẹ nhất bảng tuần hoàn hóa học |
| 2759. nitrogen - khí ni-tơ chiếm phần lớn bầu khí quyển trái |
| 2760. pathogen - mầm bệnh vi khuẩn virus gây hại cơ thể |
| 2761. progeny - con cháu dòng dõi hậu duệ đời sau sinh |
| 2762. regenerate - tái sinh phục hồi mọc lại đuôi thằn lằn |
| 2763. regeneration - sự tái tạo phục hồi đổi mới đô thị kinh |
| 2764. general - bao quát, tổng |
| 2765. generate - phát sinh ra |
| 2766. generous - rộng rãi ăn ở |
| 2767. genius - người tài ba |
| 2768. graph - viết, vẽ |
| 2769. graph - biểu đồ đường nét đồ thị toán học thống |
| 2770. graphic - sinh động rõ nét, thuộc về đồ họa tranh |
| 2771. graphics - đồ họa máy tính hình ảnh kỹ thuật số |
| 2772. graphite - than chì làm ruột bút chì đen vẽ tranh |
| 2773. graphology - bút tích học nghiên cứu nét chữ đoán tính |
| 2774. autograph - chữ ký của người nổi tiếng tặng fan hâm |
| 2775. biography - tiểu sử cuộc đời của một vĩ nhân người |
| 2776. biographer - nhà văn viết tiểu sử cuộc đời người khác |
| 2777. biographical - thuộc về tiểu sử văn học cuộc đời người |
| 2778. autobiography - tự truyện do chính nhân vật viết kể lại |
| 2779. bibliography - thư mục sách tài liệu tham khảo cuối luận |
| 2780. calligraphy - nghệ thuật thư pháp viết chữ đẹp bằng cọ |
| 2781. cardiograph - máy điện tâm đồ đo nhịp đập tim mạch |
| 2782. choreography - nghệ thuật biên đạo múa điệu nhảy sân khấu |
| 2783. choreographer - biên đạo múa người sáng tạo các điệu nhảy |
| 2784. demography - nhân khẩu học nghiên cứu dân số biến động |
| 2785. epigraph - văn khắc trên tượng đài, lời đề tặng sách |
| 2786. geography - môn địa lý học bản đồ khí hậu đất đai |
| 2787. geographer - nhà địa lý học nghiên cứu địa hình bản |
| 2788. geographical - thuộc về địa lý vùng miền vị trí không gian |
| 2789. hagiography - tiểu sử các vị thánh, sự ca ngợi quá |
| 2790. holograph - bản chính tay người viết ký tên di chúc cổ |
| 2791. lithography - thuật in thạch bản in đá nghệ thuật tranh |
| 2792. monograph - chuyên khảo bài luận chuyên sâu về một đề |
| 2793. orthography - hệ thống chính tả cách viết đúng từ ngữ |
| 2794. paragraph - đoạn văn ngắn trong bài báo cuốn sách chương |
| 2795. phonograph - máy hát đĩa cổ thời xưa phát thanh nhạc |
| 2796. photograph - bức ảnh chụp bằng máy ảnh tấm hình đẹp |
| 2797. photographer - nhiếp ảnh gia thợ chụp ảnh chuyên nghiệp nghệ |
| 2798. photography - nghệ thuật nhiếp ảnh nghề chụp hình quay phim |
| 2799. photographic - thuộc về nhiếp ảnh chính xác như chụp hình |
| 2800. reprography - thuật sao chụp tài liệu photocopy in ấn văn |
| 2801. seismograph - địa chấn kế máy đo dư chấn động đất |
| 2802. topographer - nhà trắc địa nghiên cứu mô tả địa hình |
| 2803. topography - địa hình học đặc điểm bề mặt vùng đất |
| 2804. typography - nghệ thuật sắp đặt chữ in ấn thiết kế phông |
| 2805. graph - sơ đồ kẻ |
| 2806. paragraph - phần đoạn sách |
| 2807. photograph - hình chụp được |
| 2808. geography - khoa địa lý |
| 2809. ject - ném, quăng |
| 2810. abject - khốn khổ hèn hạ đáng khinh bỉ hoàn |
| 2811. conjecture - sự phỏng đoán giả định thiếu chứng cứ xác |
| 2812. deject - làm chán nản buồn rầu thất vọng nản |
| 2813. dejected - buồn nản thất vọng ủ rũ rầu rĩ |
| 2814. dejection - sự buồn chán nỗi thất vọng chán chường tinh |
| 2815. eject - tống ra đuổi ra trục xuất khỏi phòng đẩy |
| 2816. ejection - sự tống ra ngoài trục xuất bay ghế phi |
| 2817. inject - tiêm thuốc bơm chất lỏng vào tĩnh mạch truyền |
| 2818. injection - mũi tiêm thuốc sự bơm vào chất kích thích |
| 2819. interject - xen ngang lời nói chêm vào câu chuyện đang |
| 2820. interjection - từ thán từ ôi chao, sự xen ngang câu |
| 2821. object - đồ vật mục tiêu vật thể, phản đối chống |
| 2822. objection - sự phản đối bác bỏ lời e ngại không đồng |
| 2823. objectionable - đáng chê trách gây khó chịu không thể chấp |
| 2824. objective - mục tiêu hướng đến, khách quan không thiên vị |
| 2825. objectivity - tính khách quan sự công bằng nhìn nhận sự thật |
| 2826. project - dự án kế hoạch lớn, phóng hình ảnh lên |
| 2827. projection - sự dự phóng tương lai, hình chiếu máy chiếu |
| 2828. projectile - vật phóng đi viên đạn quả tên lửa bay |
| 2829. projector - máy chiếu hình ảnh slide lên màn ảnh rộng |
| 2830. reject - từ chối bác bỏ loại bỏ đồ phế thải |
| 2831. rejection - sự từ chối lời khước từ bác bỏ đơn |
| 2832. subject - môn học chủ đề, bắt phục tùng, thần |
| 2833. subjection - sự chinh phục bắt quy phục khuất phục dưới |
| 2834. subjective - chủ quan dựa trên ý nghĩ cá nhân mình thôi |
| 2835. subjectivity - tính chủ quan góc nhìn phiến diện cá nhân |
| 2836. trajectory - quỹ đạo đường bay của vật ném đi đạn |
| 2837. eject - tống khứ ra |
| 2838. inject - tiêm chủng vào |
| 2839. reject - không thèm nhận |
| 2840. object - chống đối lại |
| 2841. leg - chọn, đọc, luật |
| 2842. legal - hợp pháp đúng pháp luật nhà nước quy định |
| 2843. legality - tính hợp pháp sự đúng luật lệ quy định chung |
| 2844. legalize - hợp pháp hóa công nhận hợp pháp cho phép làm |
| 2845. legalization - sự hợp pháp hóa ban hành luật công nhận hành |
| 2846. illegal - bất hợp pháp phạm luật làm lén lút cấm |
| 2847. illegality - hành vi bất hợp pháp sự trái luật pháp quốc |
| 2848. legacy - di sản thừa kế tài sản tiền bạc để lại |
| 2849. legalistic - tuân thủ luật pháp một cách quá cứng nhắc |
| 2850. legate - đại sứ đức giáo hoàng phái viên ngoại giao |
| 2851. legation - đoàn phái bộ ngoại giao tòa đại sứ nhỏ |
| 2852. legislate - lập pháp ban hành luật pháp nghị viện làm |
| 2853. legislation - luật pháp bộ luật được ban hành việc lập |
| 2854. legislative - thuộc lập pháp cơ quan ban hành luật nghị |
| 2855. legislator - nhà lập pháp đại biểu quốc hội nghị sĩ ban |
| 2856. legislature - cơ quan lập pháp quốc hội nghị viện tối cao |
| 2857. legitimate - chính đáng hợp pháp hợp lý con hợp pháp sinh |
| 2858. legitimacy - tính chính đáng sự hợp pháp đúng đạo lý quy |
| 2859. legitimize - chính thống hóa công nhận là chính đáng hợp |
| 2860. illegitimate - không hợp pháp trái luật con hoang ngoài giá |
| 2861. illegitimacy - tình trạng bất hợp pháp sự sinh con hoang |
| 2862. privilege - đặc quyền đặc lợi quyền lợi riêng nhóm người |
| 2863. privileged - có đặc quyền được ưu tiên sung sướng từ nhỏ |
| 2864. loyal - trung thành với tổ quốc bạn bè sếp lớn |
| 2865. loyalty - lòng trung thành sự chung thủy trước sau như |
| 2866. disloyal - phản bội bất trung không trung thành lừa dối |
| 2867. disloyalty - sự phản bội lòng bất trung quay lưng lại |
| 2868. colleague - đồng nghiệp người làm chung công ty cơ quan |
| 2869. college - trường cao đẳng trường đại học thành viên viện |
| 2870. collegial - thuộc đồng nghiệp hợp tác vui vẻ chia sẻ quyền |
| 2871. delegate - đại biểu người đại diện, giao phó trách nhiệm |
| 2872. delegation - phái đoàn đại biểu sự ủy quyền giao việc |
| 2873. relegate - hạ bệ đày đi nơi hẻo lánh xuống hạng |
| 2874. relegation - sự xuống hạng đội bóng sự đày đi nơi |
| 2875. allege - cáo buộc viện cớ tuyên bố điều chưa chứng |
| 2876. allegation - sự cáo buộc lời tố cáo chưa có bằng chứng |
| 2877. allegedly - được cho là nghe nói là theo lời tố cáo |
| 2878. eligible - đủ điều kiện đủ tiêu chuẩn chọn lựa kết hôn |
| 2879. eligibility - tính đủ tư cách điều kiện tiêu chuẩn tham dự |
| 2880. ineligible - không đủ tư cách bị loại do thiếu tiêu chuẩn |
| 2881. legible - rõ ràng dễ đọc nét chữ ngay ngắn dễ nhìn |
| 2882. legibility - độ rõ nét dễ đọc của chữ viết văn bản |
| 2883. illegible - chữ xấu nguệch ngoạc bác sĩ khó đọc kinh |
| 2884. legend - truyền thuyết câu chuyện cổ xưa vĩ nhân sống |
| 2885. legendary - thuộc truyền thuyết nổi tiếng lẫy lừng như huyền |
| 2886. legible - dễ xem rõ |
| 2887. illegal - trái luật lệ |
| 2888. legal - hợp hiến |
| 2889. legacy - gia tài cũ |
| 2890. log - lời nói, học thuyết |
| 2891. logic - lập luận logic sự hợp lý tư duy khoa |
| 2892. logical - hợp logic có lý chặt chẽ xuôi tai tư |
| 2893. illogical - phi lý vô lý không hợp logic tí nào cả |
| 2894. logician - nhà logic học người giỏi biện luận lập luận |
| 2895. logistics - ngành hậu cần vận chuyển kho bãi cung ứng |
| 2896. logotype - biểu tượng thương hiệu chữ thiết kế riêng biệt (logo) |
| 2897. logbook - sổ nhật ký hàng hải ghi chép lịch trình xe |
| 2898. dialogue - cuộc đối thoại cuộc trò chuyện qua lại giữa hai |
| 2899. monologue - đoạn độc thoại một mình nói trên sân khấu kịch |
| 2900. prologue - lời mở đầu lời tựa cuốn sách vở kịch |
| 2901. epilogue - lời bạt chương kết phần vĩ thanh vở kịch |
| 2902. catalog - danh mục sản phẩm bảng liệt kê hàng hóa kèm |
| 2903. apology - lời xin lỗi sự tạ lỗi vì làm sai |
| 2904. apologize - thành thật xin lỗi tạ lỗi nhận khuyết điểm |
| 2905. apologetic - có lỗi tỏ vẻ hối lỗi ăn năn xin |
| 2906. apologist - người biện hộ bảo vệ cho một học thuyết tôn |
| 2907. analogy - sự tương tự giống nhau phép ẩn dụ so sánh |
| 2908. analogous - tương tự giống nhau về tính chất chức năng cơ |
| 2909. anthology - tuyển tập thơ văn các tác phẩm hay nhiều tác |
| 2910. astrology - chiêm tinh học bói toán qua các vì sao |
| 2911. astrologer - nhà chiêm tinh thầy bói xem thiên văn đoán |
| 2912. biology - sinh học môn nghiên cứu sinh vật sự sống |
| 2913. biologist - nhà sinh vật học nghiên cứu động thực vật tế |
| 2914. biological - thuộc về sinh học tự nhiên cha mẹ ruột thịt |
| 2915. chronology - niên đại học sự sắp xếp theo thứ tự thời |
| 2916. chronological - theo thứ tự thời gian trước sau sự kiện diễn |
| 2917. ecology - sinh thái học mối quan hệ sinh vật môi trường |
| 2918. ecologist - nhà sinh thái học nghiên cứu bảo vệ môi trường |
| 2919. ecological - thuộc về sinh thái môi trường tự nhiên cân bằng |
| 2920. ideology - hệ tư tưởng ý thức hệ chính trị xã hội |
| 2921. ideological - thuộc về hệ tư tưởng quan điểm lập trường chính |
| 2922. meteorology - khí tượng học dự báo thời tiết mưa bão mây |
| 2923. methodology - phương pháp luận hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa |
| 2924. mythology - thần thoại học truyện thần thoại Hy Lạp cổ xưa |
| 2925. mythological - thuộc về thần thoại không có thật kỳ ảo xưa |
| 2926. pathology - bệnh học nghiên cứu nguyên nhân cơ chế gây bệnh |
| 2927. pathologist - bác sĩ y khoa chuyên ngành giải phẫu bệnh học |
| 2928. phraseology - cách diễn đạt ngữ pháp chọn cụm từ ngữ đặc |
| 2929. psychology - tâm lý học bộ môn nghiên cứu hành vi tâm |
| 2930. psychologist - nhà tâm lý học chuyên gia tư vấn tâm lý |
| 2931. psychological - thuộc về tâm lý tinh thần suy nghĩ bên trong |
| 2932. sociology - xã hội học nghiên cứu cấu trúc hành vi con |
| 2933. sociologist - nhà xã hội học nghiên cứu xu hướng cộng đồng |
| 2934. technology - công nghệ kỹ thuật máy móc hiện đại cao tiên |
| 2935. technological - thuộc về công nghệ kỹ thuật tiến bộ khoa học |
| 2936. technologist - chuyên gia công nghệ kỹ sư kỹ thuật lành nghề |
| 2937. theology - thần học nghiên cứu tôn giáo đức tin chúa trời |
| 2938. theologian - nhà thần học chuyên gia nghiên cứu kinh điển giáo |
| 2939. terminology - thuật ngữ học hệ thống từ ngữ chuyên ngành khoa |
| 2940. trilogy - bộ ba tác phẩm phim ảnh tiểu thuyết liên hoàn |
| 2941. zoology - động vật học môn nghiên cứu các loài thú chim |
| 2942. zoologist - nhà động vật học nghiên cứu tập tính sinh sản |
| 2943. eulogy - bài điếu văn ca ngợi người đã khuất lễ |
| 2944. log - khúc gỗ thô |
| 2945. logic - lý luận đúng |
| 2946. dialogue - đàm thoại bàn |
| 2947. apology - tạ tội, lỗi |
| 2948. mit - gửi đi, thả |
| 2949. missile - tên lửa đạn đạo vũ khí tầm xa bắn đi |
| 2950. mission - sứ mệnh nhiệm vụ cao cả phái đoàn ngoại giao |
| 2951. missionary - nhà truyền giáo đi truyền đạo nơi xa xôi hẻo |
| 2952. missive - thư tín bức thông điệp trang trọng gửi đi |
| 2953. admit - thừa nhận sự thật, cho phép vào cửa xem |
| 2954. admittance - quyền được vào cửa sự cho vào nơi riêng tư |
| 2955. admission - tiền vé vào cổng, sự thú nhận tội lỗi |
| 2956. admittedly - phải thừa nhận rằng đúng là thực tế như vậy |
| 2957. commit - cam kết hết lòng, phạm tội lỗi tự tử giam |
| 2958. commitment - lời cam kết sự tận tụy gắn bó lâu dài |
| 2959. committee - ủy ban ban ngành hội đồng giải quyết việc |
| 2960. commission - tiền hoa hồng, ủy ban, lệnh ban hành thuê |
| 2961. commissioner - ủy viên ban ngành hội đồng đại biểu chính phủ |
| 2962. emit - phát ra ánh sáng tỏa ra mùi hương xả |
| 2963. emission - sự phát thải khí độc khí nhà kính ô nhiễm |
| 2964. emitter - nguồn phát ra vật phát ra tia phóng xạ điện |
| 2965. intermit - tạm ngưng hoãn lại một thời gian rồi tiếp |
| 2966. intermittent - từng cơn ngắt quãng lúc có lúc không mưa rào |
| 2967. omit - bỏ sót bỏ qua không đưa vào danh sách |
| 2968. omission - sự bỏ sót điều sơ suất thiếu sót trong văn |
| 2969. permit - giấy phép cho phép, cho phép làm việc phê |
| 2970. permission - sự cho phép lời chấp thuận phê duyệt của sếp |
| 2971. permissive - dễ dãi nuông chiều không nghiêm khắc quy định |
| 2972. permissiveness - sự dễ dãi phóng túng trong lối sống đạo |
| 2973. remit - miễn giảm hình phạt, chuyển tiền qua bưu điện |
| 2974. remittance - khoản tiền gửi về số tiền chuyển khoản ngân hàng |
| 2975. remission - sự thuyên giảm bệnh tật, sự miễn giảm tội lỗi |
| 2976. submit - nộp bài luận, chịu khuất phục đầu hàng sếp |
| 2977. submission - sự nộp tài liệu bài thi, sự phục tùng |
| 2978. submissive - phục tùng dễ bảo ngoan ngoãn vâng lời chịu |
| 2979. transmit - truyền tín hiệu phát sóng đài truyền nhiễm bệnh |
| 2980. transmission - sự truyền tải điện tín hiệu hộp số xe ô |
| 2981. transmitter - máy phát sóng đài phát tín hiệu radio anten |
| 2982. compromise - thỏa hiệp nhượng bộ lẫn nhau, làm hại tổn thương |
| 2983. demise - sự băng hà qua đời, sự sụp đổ cơ |
| 2984. premise - tiền đề giả thuyết cơ sở lập luận lý thuyết |
| 2985. surmise - sự đoán mò phỏng đoán nghi ngờ lung tung |
| 2986. promise - lời hứa hẹn, hứa hẹn triển vọng tương lai |
| 2987. promising - đầy triển vọng đầy hứa hẹn tương lai sáng lạn |
| 2988. dismiss - sa thải đuổi việc, giải tán lớp học gạt |
| 2989. dismissal - sự sa thải đuổi việc, sự bác bỏ ý |
| 2990. dismissive - thô bạo gạt đi tỏ vẻ khinh khỉnh không |
| 2991. admit - nhận vào học |
| 2992. commit - làm điều bậy |
| 2993. permit - cho phép đi |
| 2994. submit - đệ trình lên |
| 2995. text - văn bản chữ |
| 2996. context - ngữ cảnh bối cảnh xảy ra sự việc câu |
| 2997. contextual - thuộc về ngữ cảnh bối cảnh tình huống thực |
| 2998. contextualize - đặt vào ngữ cảnh để xem xét đánh giá đúng |
| 2999. textual - thuộc về văn bản nguyên văn chữ viết sách |
| 3000. textbook - sách giáo khoa nhà trường học sinh học tập |
|
|