ST / Dict
LanguaMan's picture
Create Dict
946a376 verified
Raw
History Blame Contribute Delete
120 kB
1. the - cái, chiếc, đó
2. of - của
3. to - đến, để
4. and - và
5. a - một
6. in - trong
7. is - là
8. it - nó
9. you - bạn, anh, chị
10. that - đó, kia
11. he - anh ấy
12. was - đã là (số ít)
13. for - cho, vì
14. on - trên
15. are - là (số nhiều)
16. as - như, bởi vì
17. with - với
18. his - của anh ấy
19. they - họ, chúng
20. I - tôi, tớ
21. at - tại, lúc
22. be - thì, là, ở
23. this - đây, này
24. from - từ
25. I - tôi
26. have - có
27. or - hoặc
28. by - bởi
29. one - một
30. had - đã có
31. not - không
32. but - nhưng
33. what - cái gì
34. all - tất cả
35. were - đã là (số nhiều)
36. when - khi nào
37. we - chúng tôi
38. there - có, ở đó
39. can - có thể
40. an - một
41. your - của bạn
42. which - cái mà
43. their - của họ
44. said - đã nói
45. if - nếu
46. do - làm
47. will - sẽ
48. each - mỗi
49. about - về
50. how - như thế nào
51. up - lên
52. out - ra ngoài
53. them - họ (tân ngữ)
54. then - sau đó
55. she - cô ấy
56. many - nhiều
57. some - một vài
58. so - vì vậy, quá
59. these - những cái này
60. look - nhìn
61. like - thích, giống như
62. into - vào trong
63. time - thời gian
64. has - có (ngôi ba số ít)
65. look - nhìn
66. two - hai
67. more - nhiều hơn
68. write - viết
69. go - đi
70. see - nhìn thấy
71. number - số
72. no - không
73. way - đường, cách
74. could - có thể (quá khứ)
75. people - người, nhân dân
76. my - của tôi
77. than - hơn
78. first - đầu tiên
79. water - nước
80. been - đã từng
81. call - gọi
82. who - ai
83. oil - dầu ăn, dầu mỏ
84. its - của nó
85. now - bây giờ
86. find - tìm thấy
87. long - dài
88. down - xuống
89. day - ngày
90. did - đã làm
91. get - nhận được
92. come - đến
93. made - đã làm, đã chế tạo
94. may - có thể, tháng năm
95. part - bộ phận
96. over - trên, quá
97. new - mới
98. sound - âm thanh
99. take - lấy, cầm
100. only - chỉ
101. little - nhỏ, ít
102. work - làm việc
103. know - biết
104. place - nơi chốn
105. year - năm
106. live - sống
107. me - tôi (tân ngữ)
108. back - phía sau, quay lại
109. give - cho, tặng
110. most - nhất, phần lớn
111. very - rất
112. after - sau khi
113. thing - đồ vật, thứ
114. our - của chúng tôi
115. just - chỉ, vừa mới
116. name - tên
117. good - tốt
118. sentence - câu
119. man - đàn ông
120. think - suy nghĩ
121. say - nói
122. great - tuyệt vời, lớn lao
123. where - ở đâu
124. help - giúp đỡ
125. through - xuyên qua
126. much - nhiều
127. before - trước khi
128. line - đường thẳng, dòng
129. right - đúng, bên phải
130. too - cũng, quá
131. mean - có nghĩa là
132. old - cũ, già
133. any - bất kỳ
134. same - giống nhau
135. tell - kể, bảo
136. boy - cậu bé
137. follow - đi theo, theo dõi
138. came - đã đến
139. want - muốn
140. show - cho xem, buổi diễn
141. also - cũng
142. around - xung quanh
143. form - hình thức, mẫu đơn
144. three - ba
145. small - nhỏ
146. end - kết thúc
147. put - đặt, để
148. another - một cái khác
149. well - tốt, giếng nước
150. large - lớn, rộng
151. must - phải
152. big - to, lớn
153. even - ngay cả, thậm chí
154. such - như vậy
155. because - bởi vì
156. turn - xoay, lượt
157. here - ở đây
158. why - tại sao
159. ask - hỏi
160. went - đã đi
161. men - những người đàn ông
162. read - đọc
163. land - đất đất liền
164. different - khác biệt
165. home - nhà
166. us - chúng tôi (tân ngữ)
167. move - di chuyển
168. try - cố gắng, thử
169. kind - loại, tử tế
170. hand - bàn tay
171. picture - bức tranh
172. again - lại, một lần nữa
173. change - thay đổi
174. off - tắt, rời khỏi
175. play - chơi
176. spell - đánh vần
177. air - không khí
178. away - xa, đi xa
179. animal - động vật
180. house - ngôi nhà
181. point - điểm, chỉ tay
182. page - trang sách
183. letter - bức thư, chữ cái
184. mother - mẹ
185. answer - câu trả lời
186. found - đã tìm thấy
187. study - học tập, nghiên cứu
188. still - vẫn, đứng yên
189. learn - học hỏi
190. should - nên
191. America - nước Mỹ
192. world - thế giới
193. high - cao
194. every - mỗi, mọi
195. near - gần
196. add - thêm vào
197. food - thức ăn
198. between - ở giữa
199. own - sở hữu, tự mình
200. below - phía dưới
201. country - quốc gia, nông thôn
202. plant - thực vật, nhà máy
203. last - cuối cùng
204. school - trường học
205. father - bố
206. keep - giữ
207. tree - cái cây
208. never - không bao giờ
209. start - bắt đầu
210. city - thành phố
211. earth - trái đất, mặt đất
212. eyes - đôi mắt
213. light - ánh sáng, nhẹ
214. thought - đã nghĩ, suy nghĩ
215. head - cái đầu
216. under - ở dưới
217. story - câu chuyện
218. saw - đã nhìn thấy, cái cưa
219. left - bên trái, đã rời đi
220. don't - không (viết tắt)
221. few - một vài, ít
222. while - trong khi
223. along - dọc theo
224. might - có thể (xác suất thấp)
225. close - đóng, gần gũi
226. something - cái gì đó
227. seem - có vẻ như
228. next - tiếp theo
229. hard - chăm chỉ, cứng
230. open - mở
231. example - ví dụ
232. begin - bắt đầu
233. life - cuộc sống
234. always - luôn luôn
235. those - những cái kia
236. both - cả hai
237. paper - giấy
238. together - cùng nhau
239. got - đã có, đã lấy
240. group - nhóm
241. often - thường xuyên
242. run - chạy
243. important - quan trọng
244. until - cho đến khi
245. children - trẻ em
246. side - phía, cạnh
247. feet - đôi chân
248. car - xe ô tô
249. mile - dặm (đo lường)
250. night - ban đêm
251. walk - đi bộ
252. white - màu trắng
253. sea - biển
254. began - đã bắt đầu
255. grow - phát triển, trồng
256. took - đã lấy
257. river - con sông
258. four - bốn
259. carry - mang, vác
260. state - bang, trạng thái
261. once - một lần
262. book - quyển sách
263. hear - nghe
264. stop - dừng lại
265. without - mà không có
266. second - thứ hai, giây
267. late - muộn, trễ
268. miss - bỏ lỡ, nhớ nhung
269. idea - ý tưởng
270. enough - đủ
271. eat - ăn
272. face - khuôn mặt
273. watch - xem, đồng hồ đeo tay
274. far - xa
275. Indian - người Ấn Độ
276. real - có thật
277. almost - hầu như
278. let - để cho, cho phép
279. above - phía trên
280. girl - cô bé
281. sometimes - đôi khi
282. mountain - ngọn núi
283. cut - cắt
284. young - trẻ tuổi
285. talk - nói chuyện
286. soon - sớm
287. list - danh sách
288. song - bài hát
289. leave - rời đi
290. family - gia đình
291. body - cơ thể
292. music - âm nhạc
293. color - màu sắc
294. stand - đứng
295. sun - mặt trời
296. questions - những câu hỏi
297. fish - con cá
298. area - khu vực
299. mark - dấu vết, điểm số
300. dog - con chó
301. horse - con ngựa
302. birds - những con chim
303. problem - vấn đề
304. complete - hoàn thành
305. room - căn phòng
306. knew - đã biết
307. since - từ khi
308. ever - đã từng
309. piece - mảnh, mẩu
310. told - đã kể, đã bảo
311. usually - thường xuyên
312. didn't - đã không
313. friends - những người bạn
314. easy - dễ dàng
315. heard - đã nghe
316. order - thứ tự, đơn hàng
317. red - màu đỏ
318. door - cánh cửa
319. sure - chắc chắn
320. become - trở thành
321. top - đỉnh, trên cùng
322. ship - tàu thủy
323. across - băng qua
324. today - hôm nay
325. during - trong suốt
326. short - ngắn, thấp
327. better - tốt hơn
328. best - tốt nhất
329. however - tuy nhiên
330. low - thấp
331. hours - những giờ
332. black - màu đen
333. products - các sản phẩm
334. happened - đã xảy ra
335. whole - toàn bộ
336. measure - đo lường
337. remember - ghi nhớ
338. early - sớm
339. waves - sóng biển
340. reached - đã đạt đến
341. listen - lắng nghe
342. wind - gió
343. rock - hòn đá, nhạc rock
344. space - không gian
345. covered - bị che phủ
346. fast - nhanh
347. several - một vài
348. hold - cầm, giữ
349. drawing - bản vẽ
350. beautiful - đẹp
351. warm - ấm áp
352. ground - mặt đất
353. look - nhìn, xem
354. morning - buổi sáng
355. passed - đã đi qua, đã đỗ
356. vowel - nguyên âm
357. true - đúng
358. hundred - một trăm
359. against - chống lại
360. pattern - mẫu, hoa văn
361. numeral - chữ số
362. table - cái bàn, bảng dữ liệu
363. north - phía bắc
364. slowly - một cách chậm chạp
365. money - tiền bạc
366. map - bản đồ
367. farm - nông trại
368. pulled - đã kéo
369. draw - vẽ
370. voice - giọng nói
371. seen - đã nhìn thấy (P2)
372. cold - lạnh, cảm lạnh
373. cried - đã khóc, đã hét lên
374. plan - kế hoạch
375. notice - thông báo, chú ý
376. south - phía nam
377. sing - hát
378. war - chiến tranh
379. ground - mặt đất
380. fall - mùa thu, ngã
381. king - vua
382. town - thị trấn
383. I'll - tôi sẽ
384. unit - đơn vị
385. figure - con số, hình dáng
386. certain - chắc chắn, nào đó
387. field - cánh đồng, lĩnh vực
388. travel - du lịch
389. wood - gỗ
390. fire - lửa, sa thải
391. upon - trên, ngay sau khi
392. done - đã hoàn thành
393. English - tiếng Anh
394. road - con đường
395. halt - tạm dừng
396. fly - bay, con ruồi
397. gave - đã cho
398. box - cái hộp
399. finally - cuối cùng thì
400. wait - chờ đợi
401. correct - chính xác, sửa sai
402. oh - ồ
403. quickly - nhanh chóng
404. person - một người
405. became - đã trở thành
406. shown - được hiển thị
407. minutes - phút
408. strong - mạnh mẽ
409. verb - động từ
410. stars - những ngôi sao
411. front - phía trước
412. feel - cảm thấy
413. fact - sự thật
414. inches - inch (đơn vị)
415. street - đường phố
416. decided - đã quyết định
417. contain - chứa đựng
418. course - khóa học, tất nhiên
419. surface - bề mặt
420. produce - sản xuất
421. building - tòa nhà
422. ocean - đại dương
423. class - lớp học
424. note - ghi chú
425. nothing - không có gì
426. rest - nghỉ ngơi, phần còn lại
427. carefully - cẩn thận
428. scientists - các nhà khoa học
429. inside - bên trong
430. wheels - bánh xe
431. stay - ở lại
432. green - màu xanh lá
433. known - được biết đến
434. island - hòn đảo
435. week - tuần
436. less - ít hơn
437. machine - máy móc
438. base - căn cứ, nền tảng
439. ago - cách đây
440. stood - đã đứng
441. plane - máy bay
442. system - hệ thống
443. behind - phía sau
444. ran - đã chạy
445. round - tròn
446. boat - cái thuyền
447. game - trò chơi
448. force - lực lượng, bắt buộc
449. brought - đã mang đến
450. understand - hiểu
451. warm - ấm áp
452. common - phổ biến, chung
453. bring - mang lại
454. explain - giải thích
455. dry - khô ráo
456. though - mặc dù
457. language - ngôn ngữ
458. shape - hình dạng
459. deep - sâu
460. thousands - hàng ngàn
461. yes - vâng, có
462. clear - rõ ràng
463. equation - phương trình
464. yet - chưa, tuy nhiên
465. government - chính phủ
466. filled - đã lấp đầy
467. heat - nhiệt độ, làm nóng
468. full - đầy
469. check - kiểm tra
470. object - vật thể, phản đối
471. am - là (đi với I)
472. rule - quy tắc, cai trị
473. among - giữa (nhiều người/vật)
474. noun - danh từ
475. power - quyền lực, năng lượng
476. cannot - không thể
477. able - có thể, có tài
478. six - sáu
479. size - kích thước
480. dark - tối tăm
481. ball - quả bóng
482. material - vật liệu
483. special - đặc biệt
484. heavy - nặng nề
485. fine - tốt, ổn, phạt tiền
486. pair - đôi, cặp
487. circle - hình tròn
488. include - bao gồm
489. built - đã xây dựng
490. center - trung tâm
491. cannot - không thể
492. grand - hùng vĩ, lớn lao
493. ball - quả bóng
494. yet - chưa
495. wave - sóng, vẫy tay
496. drop - rơi, giọt nước
497. heart - trái tim
498. am - là
499. present - hiện tại, món quà
500. heavy - nặng
501. dance - nhảy múa
502. engine - động cơ
503. position - vị trí
504. arm - cánh tay
505. wide - rộng lớn
506. sail - cánh buồm, nhổ neo
507. material - chất liệu
508. fraction - phân số
509. forest - khu rừng
510. sit - ngồi
511. race - cuộc đua, chủng tộc
512. window - cửa sổ
513. store - cửa hàng, lưu trữ
514. summer - mùa hè
515. train - tàu hỏa, đào tạo
516. sleep - ngủ
517. prove - chứng minh
518. lone - đơn độc
519. leg - cái chân
520. exercise - bài tập, thể dục
521. wall - bức tường
522. catch - bắt lấy
523. mount - leo lên, đỉnh núi
524. wish - ước muốn
525. sky - bầu trời
526. board - tấm ván, ban quản trị
527. joy - niềm vui
528. winter - mùa đông
529. sat - đã ngồi
530. written - đã viết (P2)
531. wild - hoang dã
532. instrument - nhạc cụ, dụng cụ
533. kept - đã giữ
534. glass - thủy tinh, cái cốc
535. grass - cỏ
536. cow - con bò
537. job - công việc
538. edge - cạnh, rìa
539. sign - ký tên, dấu hiệu
540. visit - thăm viếng
541. past - quá khứ
542. soft - mềm mại
543. fun - vui vẻ
544. bright - tươi sáng
545. gas - khí ga, xăng
546. weather - thời tiết
547. month - tháng
548. million - một triệu
549. bear - con gấu, chịu đựng
550. finish - hoàn thành
551. happy - hạnh phúc
552. hope - hy vọng
553. flower - bông hoa
554. clothe - mặc quần áo
555. strange - kỳ lạ
556. gone - đã đi mất
557. trade - thương mại, trao đổi
558. melody - giai điệu
559. trip - chuyến đi
560. office - văn phòng
561. receive - nhận được
562. row - hàng, chèo thuyền
563. mouth - cái miệng
564. exact - chính xác
565. symbol - biểu tượng
566. die - chết
567. least - ít nhất
568. trouble - rắc rối
569. shout - hét lên
570. except - ngoại trừ
571. wrote - đã viết
572. seed - hạt giống
573. tone - giọng điệu
574. join - tham gia
575. suggest - gợi ý
576. clean - sạch sẽ
577. break - làm vỡ, giờ nghỉ
578. lady - quý bà
579. yard - sân thước Anh
580. rise - tăng lên, mọc lên
581. bad - tồi tệ
582. blow - thổi
583. oil - dầu
584. blood - máu
585. touch - chạm vào
586. goal - mục tiêu
587. cent - xu
588. mix - trộn lẫn
589. team - đội nhóm
590. wire - dây điện
591. cost - giá cả, chi phí
592. lost - đã mất
593. brown - màu nâu
594. wear - mặc
595. garden - khu vườn
596. equal - công bằng, bằng nhau
597. sent - đã gửi
598. choose - chọn lựa
599. fell - đã ngã
600. fit - vừa vặn, cân đối
601. flow - dòng chảy
602. fair - công bằng, hội chợ
603. bank - ngân hàng, bờ sông
604. collect - thu thập
605. save - tiết kiệm, cứu giúp
606. control - kiểm soát
607. decimal - số thập phân
608. gentle - dịu dàng
609. woman - người phụ nữ
610. captain - đội trưởng, thuyền trưởng
611. practice - thực hành
612. separate - tách rời
613. difficult - khó khăn
614. doctor - bác sĩ
615. please - làm ơn, làm hài lòng
616. protect - bảo vệ
617. noon - buổi trưa
618. whose - của ai
619. locate - định vị
620. ring - chiếc nhẫn, rung chuông
621. character - nhân vật, tính cách
622. insect - côn trùng
623. caught - đã bắt được
624. period - giai đoạn, dấu chấm
625. indicate - chỉ ra
626. radio - đài phát thanh
627. spoke - đã nói
628. atom - nguyên tử
629. human - con người
630. history - lịch sử
631. effect - hiệu ứng, tác động
632. electric - thuộc về điện
633. expect - mong đợi
634. crop - mùa vụ
635. modern - hiện đại
636. element - yếu tố
637. hit - đánh, đánh trúng
638. student - học sinh
639. corner - góc phố
640. party - bữa tiệc, đảng phái
641. supply - cung cấp
642. bone - xương
643. rail - đường ray
644. imagine - tưởng tượng
645. provide - cung cấp
646. agree - đồng ý
647. thus - do đó
648. capital - thủ đô, vốn liếng
649. won't - sẽ không
650. chair - cái ghế
651. danger - nguy hiểm
652. fruit - trái cây
653. rich - giàu có
654. thick - dày
655. soldier - người lính
656. process - quá trình
657. operate - vận hành
658. guess - đoán
659. necessary - cần thiết
660. sharp - sắc bén
661. wing - cánh
662. create - tạo ra
663. neighbor - hàng xóm
664. wash - rửa, giặt
665. bat - con dơi, cái chày
666. rather - hơn là, khá là
667. crowd - đám đông
668. corn - ngô, bắp
669. compare - so sánh
670. poem - bài thơ
671. string - sợi dây
672. bell - cái chuông
673. depend - phụ thuộc
674. meat - thịt
675. rub - cọ xát
676. tube - ống
677. famous - nổi tiếng
678. dollar - đô la
679. stream - dòng suối
680. fear - sợ hãi
681. sight - thị lực, cảnh tượng
682. thin - gầy, mỏng
683. triangle - hình tam giác
684. planet - hành tinh
685. hurry - vội vã
686. chief - trưởng, người đứng đầu
687. colony - thuộc địa
688. clock - đồng hồ treo tường
689. mine - của tôi, mỏ khoáng sản
690. tie - buộc, cà vạt
691. enter - đi vào, nhập
692. major - chính, chuyên ngành
693. fresh - tươi sống
694. search - tìm kiếm
695. send - gửi
696. yellow - màu vàng
697. gun - khẩu súng
698. allow - cho phép
699. print - in ấn
700. dead - đã chết
701. spot - dấu chấm, địa điểm
702. desert - sa mạc, bỏ rơi
703. suit - bộ com-le, phù hợp
704. current - hiện tại, dòng lưu chất
705. lift - nâng lên, thang máy
706. rose - hoa hồng, đã đứng lên
707. arrive - đến nơi
708. master - làm chủ, thạc sĩ
709. track - đường ray, dấu vết
710. parent - cha mẹ
711. shore - bờ biển
712. division - sự phân chia, sư đoàn
713. sheet - tờ giấy, tấm ga giường
714. substance - chất, bản chất
715. favor - đặc ân, thiên vị
716. connect - kết nối
717. post - bưu điện, bài đăng
718. spend - chi tiêu, dành thời gian
719. chord - hợp âm
720. fat - béo, mỡ
721. glad - vui mừng
722. original - gốc, nguyên bản
723. share - chia sẻ
724. station - nhà ga, trạm
725. dad - bố
726. bread - bánh mì
727. charge - sạc điện, tính phí
728. proper - thích hợp
729. bar - thanh, quán rượu
730. offer - đề nghị, cung cấp
731. segment - phân đoạn
732. slave - nô lệ
733. duck - con vịt
734. instant - ngay lập tức
735. market - chợ, thị trường
736. degree - mức độ, bằng cấp
737. populate - định cư
738. chick - gà con
739. dear - thân mến
740. enemy - kẻ thù
741. reply - trả lời
742. drink - uống
743. occur - xảy ra
744. support - hỗ trợ
745. speech - bài phát biểu
746. nature - tự nhiên, bản chất
747. range - phạm vi
748. steam - hơi nước
749. motion - chuyển động
750. path - con đường nhỏ
751. liquid - chất lỏng
752. log - khúc gỗ, nhật ký ghi chép
753. meant - có nghĩa là (quá khứ)
754. quotient - thương số
755. teeth - những chiếc răng
756. shell - vỏ sò, mai rùa
757. neck - cái cổ
758. oxygen - khí oxy
759. sugar - đường ăn
760. death - cái chết
761. pretty - khá là, xinh đẹp
762. skill - kỹ năng
763. women - những người phụ nữ
764. season - mùa trong năm
765. solution - giải pháp, dung dịch
766. magnet - nam châm
767. silver - bạc
768. thank - cảm ơn
769. branch - chi nhánh, cành cây
770. match - trận đấu, que diêm, khớp
771. suffix - hậu tố
772. especially - đặc biệt là
773. fig - quả sung
774. afraid - sợ hãi
775. huge - khổng lồ
776. sister - chị, em gái
777. steel - thép
778. discuss - thảo luận
779. forward - về phía trước
780. similar - tương tự
781. guide - hướng dẫn viên, người dẫn đường
782. experience - kinh nghiệm, trải nghiệm
783. score - điểm số
784. apple - quả táo
785. bought - đã mua
786. led - đã dẫn dắt
787. pitch - sân cỏ, cao độ
788. coat - áo khoác
789. mass - khối lượng, quần chúng
790. card - thẻ, thiệp
791. band - ban nhạc, băng nhóm
792. rope - dây thừng
793. slip - trượt chân
794. win - chiến thắng
795. dream - giấc mơ
796. evening - buổi tối
797. condition - điều kiện
798. feed - cho ăn
799. tool - công cụ
800. total - tổng cộng
801. basic - cơ bản
802. smell - ngửi, mùi hương
803. valley - thung lũng
804. nor - cũng không
805. double - gấp đôi
806. seat - chỗ ngồi
807. arrive - đến nơi
808. master - làm chủ, thạc sĩ
809. track - đường ray, dấu vết
810. parent - cha mẹ
811. shore - bờ biển
812. division - sự phân chia, sư đoàn
813. sheet - tờ giấy, tấm ga giường
814. substance - chất, bản chất
815. favor - đặc ân, thiên vị
816. connect - kết nối
817. post - bưu điện, bài đăng
818. spend - chi tiêu, dành thời gian
819. chord - hợp âm
820. fat - béo, mỡ
821. glad - vui mừng
822. original - gốc, nguyên bản
823. share - chia sẻ
824. station - nhà ga, trạm
825. dad - bố
826. bread - bánh mì
827. charge - sạc điện, tính phí
828. proper - thích hợp
829. bar - thanh, quán rượu
830. offer - đề nghị, cung cấp
831. segment - phân đoạn
832. slave - nô lệ
833. duck - con vịt
834. instant - ngay lập tức
835. market - chợ, thị trường
836. degree - mức độ, bằng cấp
837. populate - định cư
838. chick - gà con
839. dear - thân mến
840. enemy - kẻ thù
841. reply - trả lời
842. drink - uống
843. occur - xảy ra
844. support - hỗ trợ
845. speech - bài phát biểu
846. nature - tự nhiên, bản chất
847. range - phạm vi
848. steam - hơi nước
849. motion - chuyển động
850. path - con đường nhỏ
851. liquid - chất lỏng
852. log - khúc gỗ, nhật ký ghi chép
853. meant - có nghĩa là (quá khứ)
854. quotient - thương số
855. teeth - những chiếc răng
856. shell - vỏ sò, mai rùa
857. neck - cái cổ
858. oxygen - khí oxy
859. sugar - đường ăn
860. death - cái chết
861. pretty - khá là, xinh đẹp
862. skill - kỹ năng
863. women - những người phụ nữ
864. season - mùa trong năm
865. solution - giải pháp, dung dịch
866. magnet - nam châm
867. silver - bạc
868. thank - cảm ơn
869. branch - chi nhánh, cành cây
870. match - trận đấu, que diêm, khớp
871. suffix - hậu tố
872. especially - đặc biệt là
873. fig - quả sung
874. afraid - sợ hãi
875. huge - khổng lồ
876. sister - chị, em gái
877. steel - thép
878. discuss - thảo luận
879. forward - về phía trước
880. similar - tương tự
881. guide - hướng dẫn viên, người dẫn đường
882. experience - kinh nghiệm, trải nghiệm
883. score - điểm số
884. apple - quả táo
885. bought - đã mua
886. led - đã dẫn dắt
887. pitch - sân cỏ, cao độ
888. coat - áo khoác
889. mass - khối lượng, quần chúng
890. card - thẻ, thiệp
891. band - ban nhạc, băng nhóm
892. rope - dây thừng
893. slip - trượt chân
894. win - chiến thắng
895. dream - giấc mơ
896. evening - buổi tối
897. condition - điều kiện
898. feed - cho ăn
899. tool - công cụ
900. total - tổng cộng
901. basic - cơ bản
902. smell - ngửi, mùi hương
903. valley - thung lũng
904. nor - cũng không
905. double - gấp đôi
906. seat - chỗ ngồi
907. continue - tiếp tục
908. block - khối, làm tắc nghẽn
909. chart - biểu đồ
910. hat - cái mũ
911. sell - bán
912. success - thành công
913. company - công ty
914. subtract - trừ đi
915. event - sự kiện
916. particular - cụ thể, đặc biệt
917. deal - thỏa thuận, giải quyết
918. swim - bơi
919. term - thuật ngữ, học kỳ
920. opposite - đối diện
921. wife - vợ
922. shoe - chiếc giày
923. shoulder - bờ vai
924. spread - lan truyền, trải rộng
925. arrange - sắp xếp
926. camp - trại, cắm trại
927. invent - phát minh
928. cotton - bông, vải cotton
929. born - sinh ra
930. determine - xác định, quyết tâm
931. quart - lít Anh (đo lường)
932. nine - chín
933. truck - xe tải
934. noise - tiếng ồn
935. level - cấp độ, bằng phẳng
936. chance - cơ hội
937. gather - tập hợp, hái lượm
938. shop - cửa hàng
939. stretch - kéo căng
940. throw - ném
941. shine - tỏa sáng
942. property - tài sản, đặc tính
943. column - cột
944. molecule - phân tử
945. select - lựa chọn
946. wrong - sai trái
947. gray - màu xám
948. repeat - lặp lại
949. require - yêu cầu
950. broad - rộng lớn
951. prepare - chuẩn bị
952. salt - muối
953. nose - cái mũi
954. plural - số nhiều
955. anger - sự tức giận
956. claim - tuyên bố, đòi hỏi
957. continent - châu lục
958. ability - khả năng
959. basic - cơ bản
960. legal - hợp pháp
961. moral - đạo đức
962. native - bản xứ
963. nominal - trên danh nghĩa
964. oral - bằng miệng
965. normal - bình thường
966. final - cuối cùng
967. fatal - chí mạng
968. final - cuối cùng
969. local - địa phương
970. global - toàn cầu
971. social - xã hội
972. visual - trực quan
973. casual - giản dị
974. annual - hàng năm
975. actual - thực tế
976. manual - thủ công
977. virtual - ảo
978. mutual - lẫn nhau
979. ritual - nghi lễ
980. useful - hữu ích
981. careful - cẩn thận
982. hopeful - đầy hy vọng
983. painful - đau đớn
984. awful - đáng sợ
985. lawful - hợp pháp
986. formal - trang trọng
987. normal - bình thường
988. animal - động vật
989. signal - tín hiệu
990. journal - nhật ký, tạp chí
991. arrival - sự đến nơi
992. revival - sự hồi sinh
993. survival - sự sinh tồn
994. approval - sự chấp thuận
995. proposal - đề xuất
996. refusal - sự từ chối
997. removal - sự loại bỏ
998. renewal - sự gia hạn
999. betrayal - sự phản bội
1000. port - cảng
1001. active - tích cực, hoạt động
1002. passive - bị động
1003. native - bản địa
1004. massive - to lớn, đồ sộ
1005. attractive - thu hút
1006. negative - tiêu cực
1007. positive - tích cực
1008. creative - sáng tạo
1009. relative - họ hàng
1010. sensitive - nhạy cảm
1011. objective - mục tiêu
1012. effective - hiệu quả
1013. collective - tập thể
1014. executive - điều hành
1015. alternative - thay thế
1016. conservative - bảo thủ
1017. aggressive - hung hăng
1018. progressive - tiến bộ
1019. exclusive - độc quyền
1020. inclusive - bao gồm
1021. defensive - phòng thủ
1022. offensive - tấn công
1023. intensive - chuyên sâu
1024. extensive - rộng rãi
1025. primitive - nguyên thủy
1026. cognitive - nhận thức
1027. narrative - bài tường thuật
1028. initiative - sáng kiến
1029. comparative - so sánh
1030. competitive - cạnh tranh
1031. representative - đại diện
1032. quantitative - định lượng
1033. qualitative - định tính
1034. legislative - lập pháp
1035. administrative - hành chính
1036. accept - chấp nhận
1037. concept - khái niệm
1038. except - ngoại trừ
1039. intercept - đánh chặn
1040. adapt - thích nghi
1041. adopt - nhận nuôi
1042. adept - tinh thông
1043. affect - ảnh hưởng
1044. effect - hiệu ứng
1045. defect - khuyết tật
1046. infect - lây nhiễm
1047. perfect - hoàn hảo
1048. inject - tiêm thuốc
1049. reject - từ chối
1050. project - dự án
1051. object - vật thể
1052. subject - chủ đề
1053. select - lựa chọn
1054. elect - bầu cử
1055. reflect - phản chiếu
1056. collect - thu thập
1057. neglect - bỏ qua
1058. detect - phát hiện
1059. protect - bảo vệ
1060. correct - chính xác
1061. direct - trực tiếp
1062. expect - mong đợi
1063. suspect - nghi phạm
1064. respect - tôn trọng
1065. aspect - khía cạnh
1066. inspect - kiểm tra
1067. connect - kết nối
1068. disconnect - ngắt kết nối
1069. conduct - tiến hành
1070. product - sản phẩm
1071. deduct - khấu trừ
1072. induct - bổ nhiệm
1073. abduct - bắt cóc
1074. construct - xây dựng
1075. instruct - hướng dẫn
1076. destruct - phá hủy
1077. obstruct - làm tắc nghẽn
1078. attract - thu hút
1079. subtract - trừ đi
1080. contract - hợp đồng
1081. distract - làm xao nhãng
1082. extract - chiết xuất
1083. abstract - trừu tượng
1084. impact - tác động
1085. compact - nhỏ gọn
1086. enact - ban hành
1087. react - phản ứng
1088. exact - chính xác
1089. contact - liên lạc
1090. tact - sự khéo léo
1091. fact - sự thật
1092. artifact - hiện vật
1093. pact - hiệp ước
1094. act - hành động
1095. tract - vùng, đường (tiêu hóa)
1096. strict - nghiêm ngặt
1097. restrict - hạn chế
1098. district - quận, huyện
1099. convict - kết án
1100. evict - đuổi khỏi nhà
1101. conflict - xung đột
1102. inflict - bắt phải chịu
1103. addict - người nghiện
1104. predict - dự đoán
1105. contradict - mâu thuẫn
1106. indict - truy tố
1107. verdict - bản án
1108. dictation - bài chính tả
1109. dictionary - từ điển
1110. prediction - sự dự đoán
1111. direction - hướng đi
1112. correction - sự sửa đổi
1113. protection - sự bảo vệ
1114. detection - sự phát hiện
1115. collection - bộ sưu tập
1116. reflection - sự phản chiếu
1117. election - cuộc bầu cử
1118. selection - sự lựa chọn
1119. connection - sự kết nối
1120. rejection - sự từ chối
1121. injection - sự tiêm thuốc
1122. projection - sự trình chiếu
1123. objection - sự phản đối
1124. subjection - sự khuất phục
1125. infection - sự lây nhiễm
1126. perfection - sự hoàn hảo
1127. affection - tình cảm
1128. defect - khuyết điểm
1129. construction - sự xây dựng
1130. instruction - sự hướng dẫn
1131. destruction - sự phá hủy
1132. obstruction - sự cản trở
1133. attraction - sự thu hút
1134. subtraction - phép trừ
1135. contraction - sự co thắt
1136. distraction - sự xao nhãng
1137. extraction - sự chiết xuất
1138. abstraction - sự trừu tượng
1139. reaction - sự phản ứng
1140. enactment - sự ban hành
1141. transaction - giao dịch
1142. interaction - sự tương tác
1143. fraction - phân số
1144. friction - lực ma sát
1145. restriction - sự hạn chế
1146. conviction - sự kết án
1147. eviction - sự trục xuất
1148. production - sự sản xuất
1149. conduction - sự dẫn nhiệt/điện
1150. deduction - sự khấu trừ
1151. induction - sự cảm ứng, lễ nhậm chức
1152. abduction - sự bắt cóc
1153. reduction - sự giảm giá
1154. introduction - sự giới thiệu
1155. destruction - sự hủy diệt
1156. construction - công trình
1157. structure - cấu trúc
1158. infrastructure - cơ sở hạ tầng
1159. superstructure - thượng tầng kiến trúc
1160. destruction - phá hoại
1161. instruct - chỉ thị
1162. instructor - người hướng dẫn
1163. document - tài liệu
1164. monument - đài tưởng niệm
1165. instrument - dụng cụ
1166. argument - sự tranh luận
1167. agreement - sự đồng ý
1168. disagreement - sự bất đồng
1169. management - sự quản lý
1170. arrangement - sự sắp xếp
1171. engagement - sự đính hôn, đính ước
1172. judgment - sự phán xét
1173. replacement - sự thay thế
1174. placement - sự sắp đặt
1175. movement - sự di chuyển
1176. improvement - sự cải thiện
1177. development - sự phát triển
1178. environment - môi trường
1179. government - chính phủ
1180. employment - việc làm
1181. unemployment - sự thất nghiệp
1182. deployment - sự triển khai
1183. enjoyment - sự tận hưởng
1184. payment - sự thanh toán
1185. repayment - sự hoàn trả
1186. investment - sự đầu tư
1187. divestment - sự thoái vốn
1188. adjustment - sự điều chỉnh
1189. attachment - tài liệu đính kèm
1190. detachment - sự tách rời
1191. achievement - thành tựu
1192. requirement - yêu cầu
1193. retirement - sự nghỉ hưu
1194. excitement - sự phấn khích
1195. statement - lời tuyên bố
1196. understatement - sự nói giảm nói tránh
1197. overstatement - sự nói quá
1198. treatment - sự điều trị
1199. maltreatment - sự ngược đãi
1200. agreement - hiệp định
1201. element - nguyên tố
1202. supplement - phần bổ sung
1203. implement - thực hiện
1204. compliment - lời khen ngợi
1205. complement - phần bù, bổ ngữ
1206. sentiment - tình cảm, sến súa
1207. sediment - trầm tích
1208. segment - phân khúc
1209. pigment - sắc tố
1210. fragment - mảnh vỡ
1211. torment - sự dằn vặt
1212. garment - quần áo, may mặc
1213. apartment - căn hộ
1214. department - phòng ban
1215. compartment - ngăn tủ, khoang tàu
1216. appointment - cuộc hẹn
1217. disappointment - sự thất vọng
1218. assessment - sự đánh giá
1219. assignment - bài tập, nhiệm vụ
1220. amusement - sự giải trí
1221. basement - tầng hầm
1222. pavement - vỉa hè
1223. movement - phong trào
1224. moment - khoảnh khắc
1225. comment - bình luận
1226. commerce - thương mại
1227. commercial - thương mại (quảng cáo)
1228. recommend - giới thiệu, khuyên dùng
1229. command - lệnh, chỉ huy
1230. demand - nhu cầu, đòi hỏi
1231. expand - mở rộng
1232. expansion - sự mở rộng
1233. expanse - dải rộng
1234. expensive - đắt đỏ
1235. inexpensive - rẻ, không đắt
1236. expend - tiêu xài
1237. expenditure - chi phí
1238. expense - chi phí
1239. suspend - đình chỉ
1240. suspension - sự đình chỉ
1241. suspense - sự hồi hộp
1242. depend - phụ thuộc
1243. dependence - sự phụ thuộc
1244. independence - sự độc lập
1245. dependent - phụ thuộc (tính từ)
1246. independent - độc lập (tính từ)
1247. impend - sắp xảy ra
1248. impending - sắp đến nơi
1249. append - treo vào, đính kèm
1250. appendix - ruột thừa, phụ lục
1251. tend - có xu hướng
1252. tendency - xu hướng
1253. attend - tham dự
1254. attendance - sự tham gia
1255. attendant - người phục vụ
1256. attention - sự chú ý
1257. attentive - chú ý, chu đáo
1258. intend - định, muốn
1259. intention - ý định
1260. intentional - cố ý
1261. unintended - ngoài ý muốn
1262. pretend - giả vờ
1263. pretense - sự giả vờ
1264. extend - kéo dài
1265. extension - sự mở rộng, số máy lẻ
1266. extensive - sâu rộng
1267. extent - mức độ
1268. contend - đấu tranh, cho rằng
1269. contention - sự tranh cãi
1270. contentious - hay gây tranh cãi
1271. intend - dự định
1272. intend - có ý định
1273. trend - xu hướng
1274. contend - tranh giành
1275. pretend - giả cách
1276. defend - phòng thủ
1277. defense - sự phòng thủ
1278. defensive - có tính phòng thủ
1279. offend - xúc phạm
1280. offense - sự xúc phạm, cuộc tấn công
1281. offensive - xúc phạm, phản cảm
1282. fender - cái chắn bùn
1283. defend - bảo vệ
1284. offend - phạm tội
1285. offer - cung cấp
1286. prefer - thích hơn
1287. preference - sự ưu tiên
1288. preferable - đáng thích hơn
1289. refer - tham chiếu, ám chỉ
1290. reference - tài liệu tham khảo
1291. referee - trọng tài
1292. referral - sự giới thiệu
1293. defer - hoãn lại, tôn trọng
1294. deference - sự tôn kính
1295. infer - suy ra
1296. inference - sự suy luận
1297. confer - hội ý, phong tặng
1298. conference - hội nghị
1299. transfer - chuyển giao
1300. suffer - chịu đựng
1301. suffering - sự đau khổ
1302. differ - khác biệt
1303. difference - sự khác biệt
1304. different - khác biệt (tính từ)
1305. differentiate - phân biệt
1306. fertile - phì nhiêu
1307. fertility - sự màu mỡ
1308. fertilize - bón phân
1309. fertilizer - phân bón
1310. circumference - chu vi
1311. interference - sự can thiệp
1312. preference - sở thích
1313. reference - sự tham khảo
1314. conference - cuộc thảo luận
1315. defer - trì hoãn
1316. transfer - dịch chuyển
1317. differ - bất đồng
1318. suffer - trải qua đau đớn
1319. offer - biếu, tặng
1320. serve - phục vụ
1321. servant - người hầu
1322. service - dịch vụ
1323. deserve - xứng đáng
1324. preserve - bảo tồn
1325. preservation - sự bảo tồn
1326. preservative - chất bảo quản
1327. reserve - đặt trước, khu bảo tồn
1328. reservation - sự đặt chỗ, e ngại
1329. reserved - kín đáo, đã đặt trước
1330. observe - quan sát
1331. observation - sự quan sát
1332. observer - người quan sát
1333. observatory - đài thiên văn
1334. conserve - bảo tồn
1335. conservation - sự bảo tồn
1336. conservative - bảo thủ (tính từ)
1337. subserve - làm lợi cho
1338. deserve - đáng được
1339. preserve - giữ gìn
1340. reserve - dự trữ
1341. observe - tuân thủ
1342. conserve - tiết kiệm năng lượng
1343. service - sự phục vụ
1344. session - phiên họp
1345. obsess - ám ảnh
1346. obsession - sự ám ảnh
1347. possess - sở hữu
1348. possession - quyền sở hữu, tài sản
1349. possessive - hay ghen tuông, sở hữu cách
1350. reside - cư trú
1351. resident - cư dân
1352. residential - thuộc khu dân cư
1353. residence - nơi cư trú
1354. residue - dư lượng
1355. residual - còn dư
1356. preside - chủ trì
1357. president - chủ tịch, tổng thống
1358. presidential - thuộc tổng thống
1359. presidency - nhiệm kỳ tổng thống
1360. subside - trợ cấp, lún xuống
1361. subsidy - tiền trợ cấp
1362. subsidize - trợ cấp (động từ)
1363. subsidiary - công ty con
1364. consider - xem xét
1365. considerable - đáng kể
1366. consideration - sự xem xét
1367. considerate - chu đáo
1368. desire - khao khát
1369. desirable - đáng khao khát
1370. undesirable - không mong muốn
1371. sit - ngồi xuống
1372. seat - ghế ngồi
1373. satisfy - làm hài lòng
1374. satisfaction - sự hài lòng
1375. unsatisfactory - không thỏa đáng
1376. assets - tài sản
1377. visual - trực quan
1378. vision - tầm nhìn
1379. visible - có thể nhìn thấy
1380. invisible - vô hình
1381. visibility - độ tầm nhìn
1382. visit - ghé thăm
1383. visitor - khách thăm
1384. visitation - sự thăm viếng
1385. advise - khuyên bảo
1386. advice - lời khuyên
1387. adviser - cố vấn
1388. advisory - cố vấn (tính từ)
1389. revise - ôn tập, sửa đổi
1390. revision - sự sửa đổi, ôn tập
1391. supervise - giám sát
1392. supervision - sự giám sát
1393. supervisor - người giám sát
1394. supervisory - giám sát (tính từ)
1395. televise - phát sóng truyền hình
1396. television - vô tuyến, tivi
1397. devise - phát minh, nghĩ ra
1398. device - thiết bị
1399. envision - mường tượng
1400. provisional - tạm thời
1401. provision - sự cung cấp, điều khoản
1402. provide - chu cấp
1403. provider - nhà cung cấp
1404. providence - sự chuẩn bị trước
1405. evident - hiển nhiên
1406. evidence - bằng chứng
1407. prudential - thận trọng
1408. prudent - khôn ngoan, thận trọng
1409. view - quan điểm, lượt xem
1410. interview - phỏng vấn
1411. reviewer - người đánh giá
1412. review - xem lại
1413. preview - xem trước
1414. overview - tổng quan
1415. viewpoint - quan điểm
1416. sight - thị giác
1417. insight - sự hiểu biết sâu sắc
1418. insightful - sâu sắc
1419. foresight - sự nhìn xa trông rộng
1420. hindsight - sự nhận thức muộn
1421. sign - dấu hiệu
1422. signal - ra tín hiệu
1423. signature - chữ ký
1424. signet - con dấu nhỏ
1425. signify - biểu thị
1426. significance - ý nghĩa quan trọng
1427. significant - quan trọng
1428. insignificant - tầm thường
1429. assign - phân công
1430. assignment - nhiệm vụ
1431. design - thiết kế
1432. designer - nhà thiết kế
1433. designate - chỉ định
1434. designation - sự chỉ định
1435. resign - từ chức
1436. resignation - sự từ chức
1437. consign - ký gửi
1438. consignment - hàng ký gửi
1439. countersign - ký xác nhận
1440. insignificance - sự vô nghĩa
1441. significant - có ý nghĩa
1442. signal - dấu hiệu báo trước
1443. spectrum - quang phổ, chuỗi
1444. spectacle - cảnh tượng, kính mắt
1445. spectacular - ngoạn mục
1446. spectator - khán giả
1447. speculate - đầu cơ, tích trữ
1448. speculation - sự suy đoán
1449. speculative - có tính suy đoán
1450. inspect - thanh tra
1451. inspection - sự thanh tra
1452. inspector - thanh tra viên
1453. respect - kính trọng
1454. respectable - đáng kính
1455. respectful - lễ phép
1456. respective - tương ứng
1457. disrespect - sự vô lễ
1458. suspect - nghi ngờ
1459. suspicion - sự nghi ngờ
1460. suspicious - khả nghi
1461. aspect - diện mạo
1462. expect - chờ mong
1463. expectation - sự kỳ vọng
1464. unexpected - bất ngờ
1465. prospective - tiềm năng
1466. prospect - triển vọng
1467. prospectus - tờ quảng cáo chương trình
1468. retrospect - sự hồi tưởng
1469. retrospective - hồi tưởng quá khứ
1470. introspective - nội tâm
1471. perspective - góc nhìn
1472. conspicuous - dễ thấy
1473. despicable - đáng khinh
1474. despise - khinh thường
1475. specify - chỉ rõ
1476. specific - cụ thể
1477. specification - thông số kỹ thuật
1478. specimen - mẫu vật
1479. species - loài
1480. special - đặc thù
1481. specialist - chuyên gia
1482. specialty - chuyên môn
1483. specialize - chuyên môn hóa
1484. specialisation - sự chuyên môn hóa
1485. especially - đặc biệt
1486. structural - thuộc cấu trúc
1487. structured - có cấu trúc
1488. unstructured - không có cấu trúc
1489. construction - công trường
1490. constructive - có tính xây dựng
1491. destruction - sự tàn phá
1492. destructive - mang tính hủy diệt
1493. indestructible - không thể phá hủy
1494. instruction - lời hướng dẫn
1495. instructive - có ích cho việc học
1496. obstruct - cản trở
1497. obstruction - chướng ngại vật
1498. obstructive - gây cản trở
1499. instrument - công cụ nhạc cụ
1500. instrumental - đóng vai trò quan trọng
1501. port - cảng, cổng kết nối
1502. portable - có thể mang theo
1503. portability - tính di động
1504. porter - phu khuân vác
1505. portfolio - danh mục đầu tư, hồ sơ năng lực
1506. import - nhập khẩu
1507. importance - tầm quan trọng
1508. important - hệ trọng
1509. unimportant - không quan trọng
1510. export - xuất khẩu
1511. exporter - nhà xuất khẩu
1512. report - báo cáo
1513. reporter - phóng viên
1514. transport - vận chuyển
1515. transportation - sự vận tải
1516. support - ủng hộ
1517. supporter - người ủng hộ
1518. supportive - đem lại sự hỗ trợ
1519. insupportable - không thể chịu đựng được
1520. passport - hộ chiếu
1521. airport - sân bay
1522. seaport - cảng biển
1523. teleport - dịch chuyển tức thời
1524. comport - cư xử, phù hợp
1525. deport - trục xuất
1526. deportation - sự trục xuất
1527. comportment - cách cư xử
1528. rapport - mối quan hệ tốt đẹp
1529. portion - phần chia
1530. proportion - tỷ lệ
1531. proportional - có tỷ lệ tương ứng
1532. disproportionate - không cân xứng
1533. press - nhấn, báo chí
1534. pressure - áp lực
1535. depress - làm trầm cảm
1536. depression - sự trầm cảm, suy thoái
1537. depressive - gây trầm cảm
1538. express - bày tỏ, chuyển phát nhanh
1539. expression - sự bày tỏ, biểu thức
1540. expressive - diễn cảm
1541. impress - gây ấn tượng
1542. impression - ấn tượng
1543. impressive - ấn tượng (tính từ)
1544. impressionism - trường phái ấn tượng
1545. oppress - áp bức
1546. oppression - sự áp bức
1547. oppressive - ngột ngạt, áp bức
1548. oppressor - kẻ áp bức
1549. repress - kìm nén
1550. repression - sự kìm nén
1551. suppress - đàn áp, giấu giếm
1552. suppression - sự đàn áp
1553. compress - nén
1554. compression - sự nén lại
1555. compressor - máy nén khí
1556. repressible - có thể kiềm chế
1557. irrepressible - không thể kìm nén được
1558. compress - đè nén
1559. depress - làm nản lòng
1560. express - tốc hành
1561. form - hình dạng, mẫu
1562. formal - chính thức, trang trọng
1563. informal - thân mật, không trang trọng
1564. formality - nghi thức
1565. informality - sự thân mật
1566. formalize - trang trọng hóa
1567. format - định dạng
1568. formation - sự hình thành
1569. formative - để hình thành, tạo tác
1570. formula - công thức
1571. formulate - đề ra, công thức hóa
1572. formulation - sự đề ra công thức
1573. inform - thông báo
1574. information - thông tin
1575. informative - nhiều thông tin hữu ích
1576. informant - người cung cấp thông tin
1577. misinform - đưa thông tin sai
1578. transform - biến đổi
1579. transformation - sự biến đổi
1580. transformer - máy biến áp
1581. reform - cải cách
1582. reformation - cuộc cải cách
1583. reformer - nhà cải cách
1584. perform - biểu diễn, thực hiện
1585. performance - buổi biểu diễn, hiệu suất
1586. performer - người biểu diễn
1587. conform - tuân thủ
1588. conformity - sự tuân thủ
1589. conformist - người tuân theo truyền thống
1590. nonconformist - người không tuân theo số đông
1591. deform - làm biến dạng
1592. deformity - sự biến dạng
1593. uniform - đồng phục, đồng đều
1594. uniformity - tính đồng nhất
1595. multiform - nhiều hình vẻ
1596. platform - nền tảng, bục phát biểu
1597. formula - thể thức
1598. perform - làm xong
1599. norm - chuẩn mực
1600. normal - thông thường
1601. abnormal - bất bình thường
1602. abnormality - sự bất thường
1603. normatively - một cách tiêu chuẩn
1604. enormous - to lớn, khổng lồ
1605. enormity - sự tàn ác, sự to lớn
1606. subnormal - dưới mức bình thường
1607. tractor - xe máy cày
1608. traction - lực kéo
1609. attract - lôi cuốn
1610. attractive - hấp dẫn
1611. attraction - điểm thu hút
1612. attractiveness - sự quyến rũ
1613. unattracted - không bị thu hút
1614. contract - co lại, nhiễm bệnh
1615. contraction - sự co rút
1616. contractor - nhà thầu
1617. contractual - bằng hợp đồng
1618. distract - làm lãng quên
1619. distraction - sự điên cuồng, xao lãng
1620. extract - nhổ (răng), trích dẫn
1621. extraction - sự trích xuất, nguồn gốc
1622. extractor - máy hút mùi, máy chiết
1623. abstract - bản tóm tắt
1624. abstraction - sự trừu tượng hóa
1625. abstracted - tâm trí lơ lửng
1626. protract - kéo dài thời gian
1627. protracted - kéo dài và tẻ nhạt
1628. retract - rút lại (lời nói)
1629. retraction - sự rút lại
1630. subtract - làm phép trừ
1631. subtraction - sự trừ đi
1632. trait - đặc điểm
1633. portray - chân dung, khắc họa
1634. portrait - bức chân dung
1635. portrayal - sự khắc họa
1636. trace - dấu vết, lần theo
1637. track - đường mòn
1638. trail - đường mòn đường đi
1639. trailer - đoạn giới thiệu phim, xe rơ-moóc
1640. treat - đối xử, thiết đãi
1641. treatment - cách đối xử
1642. treaty - hiệp ước ký kết
1643. maltreat - hành hạ
1644. retreat - rút lui
1645. entreat - khẩn nài
1646. entreaty - lời van xin
1647. abstract - lý thuyết
1648. contract - thắt lại
1649. retract - co vào
1650. attract - cám dỗ
1651. legal - thuộc pháp luật
1652. illegal - bất hợp pháp
1653. legality - tính hợp pháp
1654. illegality - tính bất hợp pháp
1655. legalize - hợp pháp hóa
1656. legislation - pháp luật, việc lập pháp
1657. legislative - thuộc lập pháp
1658. legislator - nhà lập pháp
1659. legislature - cơ quan lập pháp
1660. legitimate - chính đáng, hợp pháp
1661. legitimacy - tính chính đáng
1662. illegitimate - không hợp pháp, con hoang
1663. privilege - đặc quyền
1664. privileged - có đặc quyền
1665. loyal - trung thành
1666. disloyal - phản bội
1667. loyalty - lòng trung thành
1668. disloyalty - sự phản bội lòng tin
1669. legacy - di sản
1670. colleague - đồng nghiệp
1671. delegate - đại biểu, giao phó
1672. delegation - đoàn đại biểu
1673. allege - viện cớ, cáo buộc
1674. allegation - sự cáo buộc
1675. allegedly - được cho là
1676. relegate - hạ bệ, đày đi
1677. loyalty - sự trung thủy
1678. legacy - tài sản thừa kế
1679. legal - hợp thức
1680. legalise - công nhận hợp pháp
1681. dictation - sự đọc cho viết
1682. dictator - kẻ độc tài
1683. dictatorship - chế độ độc tài
1684. dictatorial - độc tài (tính từ)
1685. predict - báo trước
1686. predictable - có thể đoán trước
1687. unpredictable - không thể đoán trước
1688. predictability - tính có thể dự đoán
1689. prediction - lời tiên tri
1690. contradict - cãi lại
1691. contradiction - sự mâu thuẫn
1692. contradictory - mâu thuẫn (tính từ)
1693. indict - buộc tội
1694. indictment - sự cáo trạng
1695. verdict - lời tuyên án
1696. dedicate - cống hiến
1697. dedication - sự cống hiến
1698. dedicated - tận tụy
1699. indicate - biểu thị, chỉ ra
1700. indication - sự biểu thị
1701. indicative - biểu thị (tính từ)
1702. indicator - kim chỉ thị, đèn xi-nhan
1703. addict - người nghiện ngập
1704. addiction - sự nghiện ngập
1705. addictive - gây nghiện
1706. abdicate - thoái vị
1707. abdication - sự thoái vị
1708. predict - đoán trước
1709. contradict - phản bác
1710. dedicate - hiến dâng
1711. visible - nhìn thấy được
1712. invisible - không nhìn thấy được
1713. visibility - độ hiển thị
1714. vision - nhãn quang, thị lực
1715. visionary - người nhìn xa trông rộng, hão huyền
1716. visit - cuộc viếng thăm
1717. visitor - khách quý
1718. visor - lưỡi trai (mũ)
1719. advise - đưa lời khuyên
1720. advice - ý kiến khuyên bảo
1721. adviser - người cố vấn
1722. advisable - nên làm
1723. inadvisable - không nên làm
1724. advisory - tờ cáo thị, ban cố vấn
1725. revise - sửa đổi lại
1726. revision - bản sửa đổi
1727. supervise - quản đốc
1728. supervision - sự tổng quản
1729. supervisor - đốc công
1730. supervisor - người giám sát công việc
1731. devise - nghĩ ra kế hoạch
1732. device - linh kiện, công cụ
1733. envision - ước mường tương lai
1734. visual - bằng mắt
1735. visualize - hình dung
1736. visualization - sự hình dung
1737. providence - sự phòng xa
1738. provident - biết lo xa
1739. providential - may mắn, do trời định
1740. improvise - ứng biến
1741. improvisation - sự ứng biến
1742. advice - lời căn dặn
1743. revise - đọc lại
1744. devise - bày mưu
1745. spec - thông số
1746. aspect - diện mạo, khía cạnh
1747. expect - ngóng trông
1748. expectation - sự mong đợi
1749. unexpected - đột ngột
1750. inspect - khám xét
1751. inspection - cuộc kiểm tra
1752. inspector - viên thanh tra
1753. perspective - luật xa gần, phối cảnh
1754. prospect - tiền đồ
1755. prospective - tương lai, sắp tới
1756. respect - sự kính trọng
1757. respectable - chỉnh tề, đáng tôn kính
1758. respectful - tỏ vẻ kính trọng
1759. respectability - sự đàng hoàng
1760. respective - tương ứng (vật)
1761. retrospect - nhìn lại quá khứ
1762. retrospective - cuộc triển lãm nhìn lại sự nghiệp
1763. suspect - hoài nghi
1764. suspicion - sự hoài nghi
1765. suspicious - đáng ngờ
1766. conspicuous - lộ liễu, đập vào mắt
1767. despicable - đê tiện
1768. despise - coi khinh
1769. specify - ghi rõ
1770. specific - nét đặc trưng
1771. specification - chi tiết kỹ thuật
1772. specimen - mẫu xét nghiệm
1773. special - món đặc biệt
1774. specialist - thầy thuốc chuyên khoa
1775. specialty - đặc sản
1776. specialize - học chuyên ngành
1777. aspect - vẻ bề ngoài
1778. inspect - điều tra
1779. prospect - viễn cảnh
1780. scribe - người chép thuê
1781. scribble - viết nguệch ngoạc
1782. script - kịch bản
1783. scripture - kinh thánh
1784. ascribe - đổ tại, gán cho
1785. ascription - sự gán cho
1786. describe - miêu tả
1787. description - sự miêu tả
1788. descriptive - mang tính miêu tả
1789. indescribable - không tả xiết
1790. inscribe - khắc chữ
1791. inscription - câu chữ khắc
1792. prescribe - kê đơn thuốc
1793. prescription - đơn thuốc
1794. proscribe - cấm, bài xích
1795. proscription - sự cấm đoán
1796. subscribe - đăng ký dài hạn
1797. subscriber - thuê bao, người đăng ký
1798. subscription - phí đăng ký định kỳ
1799. transcribe - sao chép lại (âm thanh ra chữ)
1800. transcript - học bạ, bảng điểm
1801. transcription - sự ghi lại âm dịch
1802. postscript - tái bút (P.S)
1803. manuscript - bản viết tay
1804. circumscribe - giới hạn, vẽ đường tròn ngoại tiếp
1805. nondescript - không có gì đặc sắc
1806. subscribe - ủng hộ tài chính
1807. describe - tả lại
1808. prescribe - quy định
1809. scribe - viên lục sự
1810. script - chữ viết
1811. equate - làm cho bằng nhau
1812. equation - đẳng thức
1813. equator - đường xích đạo
1814. equatorial - thuộc xích đạo
1815. equilibrium - sự thăng bằng
1816. equity - sự công bình, vốn chủ sở hữu
1817. equitable - công bằng, hợp tình lý
1818. inequity - sự bất công
1819. equivalent - tương đương
1820. equivalence - sự tương đương
1821. equivocal - lập lờ, nước đôi
1822. equivocate - nói lập lờ
1823. adequate - thỏa đáng, đủ dùng
1824. adequacy - sự đầy đủ
1825. inadequate - thiếu thốn, không đủ
1826. inadequacy - sự không thỏa đáng
1827. iniquity - điều tội lỗi, sự bất công lớn
1828. iniquitous - tội lỗi, bất công
1829. equalize - san bằng tỷ số
1830. equality - quyền bình đẳng
1831. inequality - sự bất bình đẳng
1832. equal - ngang hàng
1833. equivalent - vật tương đương
1834. adequate - vừa đủ
1835. equate - coi như bằng nhau
1836. flu - bệnh cúm
1837. fluid - chất lưu
1838. fluidity - tính lưu động
1839. fluent - lưu loát
1840. fluency - sự trôi chảy
1841. influence - sức ảnh hưởng
1842. influential - có uy thế, ảnh hưởng lớn
1843. uninfluenced - không bị dao động
1844. influx - streams dồn về, luồng tràn vào
1845. affluent - giàu có, dồi dào
1846. affluence - sự giàu sang
1847. effluent - nước thải bẩn
1848. superfluous - dư thừa, vô dụng
1849. superfluity - sự thừa thãi
1850. fluctuate - dao động, trồi sụt
1851. fluctuation - sự biến động
1852. flush - đỏ mặt, xả nước bồn cầu
1853. fluent - thành thạo
1854. fluid - lỏng
1855. influence - tác động đến
1856. fluctuate - thay đổi thất thường
1857. graph - đồ thị
1858. graphic - sinh động, đồ họa
1859. graphite - than chì
1860. biography - tiểu sử
1861. biographer - người viết tiểu sử
1862. biographical - thuộc tiểu sử
1863. autobiography - tự truyện
1864. geography - địa lý học
1865. geographer - nhà địa lý
1866. geographical - thuộc về địa lý
1867. photography - nhiếp ảnh
1868. photographer - nhiếp ảnh gia
1869. photographic - thuộc nhiếp ảnh
1870. paragraph - đoạn văn
1871. bibliography - thư mục
1872. calligraphy - nghệ thuật thư pháp
1873. choreography - biên đạo múa
1874. demography - nhân khẩu học
1875. orthography - chính tả học
1876. holograph - bản viết tay chính biên
1877. monograph - chuyên khảo
1878. seismograph - máy đo địa chấn
1879. topography - địa hình học
1880. cryptography - mật mã học
1881. geography - môn địa lý
1882. paragraph - phân đoạn văn
1883. biography - truyện cuộc đời
1884. ject - ném ra
1885. abject - hèn hạ, đáng khinh
1886. eject - đuổi ra, đẩy đĩa ra
1887. ejection - sự tống ra
1888. inject - tiêm, bơm vào
1889. injection - mũi tiêm
1890. interject - xen ngang
1891. interjection - từ thán từ, sự xen ngang
1892. object - phản kháng
1893. objection - sự phản đối lòng tin
1189. objectionable - đáng chê trách
1895. objective - khách quan
1896. objectivity - tính khách quan
1897. project - phóng ra, kế hoạch
1898. projection - sự dự phóng, hình chiếu
1899. projectile - vật phóng đi, đạn moóc-ti-ê
1900. projector - máy chiếu
1901. reject - phế phẩm, loại bỏ
1902. rejection - sự bác bỏ
1903. subject - thần dân, khuất phục
1904. subjection - sự chinh phục
1905. subjective - chủ quan
1906. subjectivity - tính chủ quan
1907. trajectory - quỹ đạo bay
1908. deject - làm nản lòng
1909. dejected - chán nản
1910. dejection - sự buồn nản
1911. conjecture - sự phỏng đoán
1912. eject - hất ra
1913. inject - đưa vào
1914. reject - loại bỏ yêu cầu
1915. meter - mét
1916. metric - thuộc hệ mét
1917. metrical - bằng thơ, đo lường
1918. perimeter - chu vi một hình
1919. diameter - đường kính
1920. barometer - áp kế
1921. thermometer - nhiệt kế
1922. speedometer - đồng hồ tốc độ
1923. altimeter - cao độ kế
1924. ammeter - ampe kế
1925. anemometer - máy đo tốc độ gió
1926. chronometer - niên kế, đồng hồ bấm giờ chuẩn
1927. odometer - đồng hồ đo quãng đường xe đi
1928. symmetry - sự đối xứng
1929. symmetrical - đối xứng (tính từ)
1930. asymmetrical - bất đối xứng
1931. geometry - hình học
1932. geometric - thuộc hình học
1933. optometry - nghề đo thị lực
1934. optometrist - bác sĩ đo mắt
1935. telemetry - phép đo từ xa
1936. centimeter - xăng-ti-mét
1937. millimeter - mi-li-mét
1938. kilometer - cây số, ki-lô-mét
1939. parameter - tham số
1940. diameter - bề ngang hình tròn
1941. perimeter - ranh giới bao quanh
1942. thermometer - dụng cụ đo nhiệt
1943. standard - tiêu chuẩn
1944. standardize - tiêu chuẩn hóa
1945. standardization - sự tiêu chuẩn hóa
1946. stand - sạp hàng, đứng
1947. standing - vị thế, uy tín
1948. upstanding - thẳng thắn, lương thiện
1949. outstanding - nổi bật, còn tồn đọng (nợ)
1950. withstand - chống cự, chịu đựng
1951. understand - thấu hiểu
1952. understanding - sự am hiểu, thông cảm
1953. misunderstand - hiểu lầm
1954. misunderstanding - sự hiểu ngộ
1955. stance - lập trường
1956. distance - khoảng cách
1957. distant - xa xôi
1958. instance - trường hợp cá biệt
1959. instant - ăn liền, ngay tắp lự
1960. instantaneous - tức thời
1961. instantly - ngay lập tức (trạng từ)
1962. constant - hằng số, kiên trì
1963. constancy - sự kiên định
1964. constantly - liên tục không ngớt
1965. circumstance - hoàn cảnh
1966. circumstantial - mang tính tình tiết
1967. substance - cốt lõi, vật chất
1968. substantial - đáng kể, giàu sang
1969. substantiate - chứng minh thực tế
1970. insubstantial - không có thật, mỏng manh
1971. substitute - người thay thế
1972. substitution - sự đổi người
1973. status - trạng thái, địa vị
1974. stature - vóc dáng, tầm vóc tinh thần
1975. state - tiểu bang, phát biểu
1976. statement - bản tuyên bố
1977. statesman - nhà đại tài chính trị
1978. estate - bất động sản, cơ nghiệp
1979. static - tĩnh điện, bất động
1980. station - đài phát thanh, trạm cứu hỏa
1981. stationary - đứng im một chỗ
1982. stationery - văn phòng phẩm
1983. statistics - khoa thống kê
1984. statistical - thuộc thống kê
1985. statistician - nhà thống kê học
1986. statue - bức tượng nghệ thuật
1987. statuette - tượng nhỏ
1988. stature - chiều cao cơ thể
1989. statute - đạo luật, quy chế
1990. statutory - do luật định
1991. stage - sân khấu, giai đoạn
1992. stable - chuồng ngựa, ổn định
1993. stability - sự bình ổn
1994. instability - sự bấp bênh
1995. stabilize - làm cho vững vàng
1996. establish - thiết lập
1997. establishment - cơ sở kinh doanh, sự thiết lập
1998. obstacle - trở ngại
1999. destination - đích đến
2000. destiny - số phận
2001. predestine - định đoạt trước
2002. institute - học viện, lập nên
2003. institution - cơ quan tổ chức lớn
2004. institutional - thuộc tổ chức
2005. constitute - cấu thành
2006. constitution - hiến pháp, thể tạng
2007. constitutional - thuộc hiến pháp
2008. constituent - cử tri, thành phần cấu tạo
2009. constituency - khu vực cử tri
2010. reconstitute - tái lập, pha lại bột nước
2011. destitute - cơ cực, nghèo túng
2012. destitution - cảnh nghèo xơ xác
2013. superstition - sự mê tín
2014. superstitious - mê tín dị đoan
2015. assist - giúp một tay
2016. assistance - sự cứu giúp
2017. assistant - trợ lý
2018. consist - bao gồm có
2019. consistent - nhất quán
2020. inconsistency - sự mâu thuẫn trước sau
2021. consistory - hội đồng giáo hội
2022. desist - ngừng làm gì
2023. exist - sinh tồn
2024. existence - sự hiện hữu
2025. existent - đang tồn tại
2026. nonexistent - không có thực
2027. coexist - cùng chung sống
2028. coexistence - sự sống chung hòa bình
2029. insist - khăng khăng
2030. insistence - sự nài nỉ
2031. insistent - quả quyết, nài nỉ
2032. persist - kiên trì cố chấp
2033. persistence - sự bền bỉ
2034. persistent - dai dẳng
2035. resist - kháng cự
2036. resistance - sức đề kháng
2037. resistant - có tính chống cự
2038. irresistible - không thể cưỡng lại
2039. resistless - không sức kháng cự
2040. subsist - sống qua ngày, nuôi thân
2041. subsistence - sự đủ sống, sinh kế
2042. standard - mức chuẩn
2043. distant - cách xa
2044. constant - không đổi
2045. instant - chốc lát
2046. ven - đến
2047. avenue - đại lộ
2048. revenue - doanh thu quốc gia
2049. souvenir - quà kỷ niệm
2050. venue - địa điểm tổ chức
2051. venture - cuộc đầu tư mạo hiểm
2052. adventure - chuyến phiêu lưu
2053. adventurer - nhà thám hiểm
2054. adventurous - thích mạo hiểm
2055. misadventure - tai họa rủi ro
2056. event - sự việc
2057. eventful - có nhiều sự kiện đáng nhớ
2058. uneventful - bình lặng, ít biến cố
2059. eventual - rốt cuộc, cuối cùng
2060. eventuality - tình huống có thể xảy ra
2061. eventually - rốt cuộc thì
2062. invent - bịa đặt, sáng chế
2063. invention - phát minh mới
2064. inventive - có tài sáng chế
2065. inventor - nhà phát minh lỗi lạc
2066. inventory - hàng tồn kho, sự kiểm kê
2067. prevent - ngăn ngừa
2068. prevention - sự phòng chống
2069. preventive - mang tính phòng ngừa
2070. conventional - theo lối cổ truyền
2071. convention - hội nghị, công ước, tục lệ
2072. unconventional - độc đáo, không theo lề thói
2073. convenient - tiện lợi
2074. convenience - sự thuận tiện
2075. inconvenient - phiền phức
2076. inconvenience - sự bất tiện
2077. covenant - lời cam kết, hiệp ước giáo hội
2078. intervene - can thiệp vào cuộc tranh chấp
2079. intervention - sự can thiệp hành động
2080. contravene - vi phạm luật lệ
2081. contravention - sự vi phạm
2082. circumvent - né tránh luật pháp
2083. circumvention - sự dùng mưu né tránh
2084. subvention - tiền trợ cấp chính phủ
2085. supervene - xảy ra bất ngờ nối tiếp
2086. avenue - con đường lớn
2087. revenue - lợi tức
2088. event - tiết mục
2089. prevent - cản trở ai làm gì
2090. vis - xem
2091. vision - thị lực nhìn
2092. visionary - viển vông
2093. visible - rõ ràng trước mắt
2094. invisible - tàng hình
2095. visibility - tầm nhìn xa của phi công
2096. visual - thuộc thị giác
2097. visualize - tưởng tượng ra hình ảnh
2098. visit - thăm bệnh
2099. visitor - khách tham quan
2100. visitation - sự thị sát thanh tra
2101. advise - hiến kế
2102. advice - lời khuyên nhủ
2103. adviser - chuyên gia cố vấn
2104. advisable - khôn ngoan nên làm
2105. inadvisable - dại dột không nên
2106. advisory - có tính cách cố vấn
2107. revise - xem xét chỉnh lý lại
2108. revision - bản tu chính
2109. supervise - trông nom tổng quản
2110. supervision - sự giám sát đôn đốc
2111. supervisor - quản đốc công trường
2112. devise - nghĩ ra kế sách
2113. device - phương sách, dụng cụ nhỏ
2114. envision - mường tượng ra tương lai
2115. providential - do ý trời, may mắn thay
2116. improvise - làm ứng khẩu tại chỗ
2117. improvisation - tài ứng biến
2118. vision - sức nhìn
2119. advice - sự chỉ bảo
2120. device - mưu mẹo
2121. scribe - thợ chép sách cổ
2122. script - nguyên bản kịch
2123. scripture - thánh kinh
2124. describe - tả nét
2125. description - sự mô tả diện mạo
2126. descriptive - mang tính tường thuật miêu tả
2127. indescribable - đẹp tuyệt vời không tả nổi
2128. prescribe - ra lệnh, bốc thuốc
2129. prescription - toa thuốc bác sĩ
2130. subscribe - góp tiền, đặt mua báo dài hạn
2131. subscriber - người bao thuê văn phòng
2132. subscription - số tiền quyên góp định kỳ
2133. transcribe - chép lại thành biên bản
2134. transcript - bản sao lục, học bạ học sinh
2135. transcription - sự sao chép ghi âm
2136. manuscript - bản thảo viết tay
2137. postscript - phần ghi thêm cuối thư
2138. ascribing - gán cho là của ai
2139. inscribe - khắc sâu tên vào bia đá
2140. inscription - hàng chữ khắc trên mộ
2141. proscribe - đặt ra ngoài vòng pháp luật
2142. proscription - sự bài xích cấm đoán
2143. circumscribe - giới hạn tầm hoạt động
2144. scribble - viết bậy vẽ bậy
2145. nondescript - khó tả, loại tầm thường
2146. describe - họa lại
2147. script - tuồng tích
2148. prescription - luật quy định
2149. cap - đầu, mũ
2150. capital - thủ đô kinh tế, chữ in hoa
2151. capitalism - chủ nghĩa tư bản
2152. capitalist - nhà tư bản
2153. capitalize - tận dụng cơ hội, tư bản hóa
2154. capitalization - sự vốn hóa doanh nghiệp
2155. captain - đại úy, thuyền trưởng, đội trưởng
2156. captaincy - chức vị đội trưởng
2157. capitulate - đầu hàng có điều kiện
2158. capitulation - sự đầu hàng chỉnh đốn
2159. recapitulate - tóm tắt lại ý chính (recap)
2160. recapitulation - sự tóm lại điều cốt lõi
2161. chapter - chương sách, chi hội tổ chức
2162. chef - đầu bếp trưởng
2163. chief - thủ lĩnh, chủ yếu
2164. chiefly - chủ yếu là, trước hết
2165. chieftain - tù trưởng bộ lạc
2166. achieve - đạt thành quả
2167. achievement - kỳ tích, thành tựu
2168. achiever - người thành công trong cuộc sống
2169. cabbage - bắp cải
2170. cape - mũi đất, áo choàng không tay
2171. capsize - lật úp thuyền
2172. caption - dòng chú thích ảnh
2173. capsule - viên nang thuốc, khoang tàu vũ trụ
2174. escape - trốn thoát khỏi tù
2175. escapism - khuynh hướng thoát ly thực tế
2176. escapade - chuyến phiêu lưu dại dột
2177. chief - người đứng đầu
2178. capture - bắt giữ
2179. capital - tiền vốn
2180. chapter - hồi, chương
2181. cede - nhường lại
2182. ceding - sự nhượng bộ đất đai
2183. concede - thừa nhận thua cuộc, nhượng bộ
2184. concession - sự nhượng bộ, đặc quyền kinh doanh
2185. recede - lùi xa dần, tóc hói dần
2186. recession - sự suy thoái kinh tế toàn cầu
2187. recess - giờ giải lao, hốc tường
2188. precede - đi trước về thời gian vị trí
2189. precedence - quyền ưu tiên đi trước
2190. precedent - tiền lệ án văn
2191. unprecedented - chưa từng có tiền lệ
2192. preceding - ngay trước đó
2193. proceed - tiếp tục tiến lên hành động
2194. procedure - thủ tục hành chính
2195. proceeding - vụ kiện tụng, kỷ yếu hội thảo
2196. proceeds - tiền thu được từ buổi từ thiện
2197. process - xử lý thông tin, quy trình
2198. procession - đoàn người diễu hành lễ hội
2199. processor - bộ vi xử lý máy tính
2200. exceed - vượt quá mức cho phép
2201. exceedingly - cực kỳ, hết sức
2202. excess - sự quá mức dư thừa
2203. excessive - thái quá, quá đáng
2204. succeed - nối nghiệp, thành đạt thành công
2205. success - sự thành công mỹ mãn
2206. successful - gặt hái nhiều thành công
2207. succession - sự kế thừa liên tiếp
2208. successive - liên tiếp nhau
2209. successor - người kế vị, người nhiệm chức tiếp theo
2210. access - lối vào, quyền truy cập
2211. accessible - dễ tiếp cận, dễ gần
2212. accessibility - khả năng truy cập
2213. inaccessible - không thể vào được
2214. intercede - đứng ra xin giùm, can thiệp hộ
2215. intercession - sự thuyết phục giùm cho ai
2216. secede - ly khai khỏi liên bang
2217. secession - sự ly khai tổ chức
2218. decease - sự qua đời tử vong
2219. deceased - người đã khuất
2220. ancestor - tổ tiên đời trước
2221. ancestral - thuộc về tổ tiên
2222. ancestry - dòng tộc tổ tiên
2223. predecessor - người tiền nhiệm nhiệm kỳ trước
2224. succeed - nối ngôi
2225. proceed - hành động tiếp tục
2226. exceed - trội hơn
2227. access - đường vào
2228. cid - ngã, rớt xuống
2229. accident - tai nạn giao thông
2230. accidental - tình cờ ngẫu nhiên
2231. incidentally - nhân tiện đây xin nói luôn
2232. incident - sự cố, vụ việc rắc rối
2233. incidental - tình cờ, thứ yếu kèm theo
2234. incidence - tỷ lệ mắc bệnh, sự tác động
2235. coincide - trùng hợp ngẫu nhiên
2236. coincidence - sự trùng hợp lạ kỳ
2237. coincidental - ngẫu nhiên trùng hợp
2238. decay - mục nát sâu răng
2239. decadence - sự suy đồi đạo đức xã hội
2240. decadent - suy đồi, sa đọa
2241. deciduous - rụng lá hàng năm (cây)
2242. cascade - thác nước nhiều tầng, đổ xuống như thác
2243. casual - giản dị đời thường, tình cờ
2244. casualty - thương vong, nạn nhân tai nạn
2245. occasion - dịp lễ, cơ hội bộc phát
2246. occasional - thỉnh thoảng mới có
2247. occident - phương tây
2248. occidental - thuộc về phương tây
2249. case - trường hợp, vụ án, cái hòm
2250. incident - việc xảy ra
2251. accident - rủi ro bất ngờ
2252. occasion - thời cơ tốt
2253. casual - không trịnh trọng
2254. claim - đòi hỏi quyền lợi, tuyên bố sở hữu
2255. claimant - người đòi bồi thường bảo hiểm
2256. acclaim - ca ngợi hoan nghênh nhiệt liệt
2257. acclamation - sự hoan nghênh nhiệt liệt
2258. claimable - có thể đòi hỏi bồi hoàn
2259. declaim - diễn thuyết hùng hồn
2260. declamation - thuật diễn thuyết hùng hồn
2261. exclaim - thốt lên kinh ngạc
2262. exclamation - câu cảm thán
2263. exclamatory - cảm thán (tính từ)
2264. proclaim - công bố tuyên ngôn quốc gia
2265. proclamation - lời tuyên bố chính thức
2266. reclaim - cải tạo đất hoang, đòi lại đồ vật mất
2267. reclamation - sự khai hoang đất đai, đòi lại
2268. clamor - tiếng la hét đòi hỏi, la ó
2269. clamorous - tiếng la ó om sòm
2270. disclaim - từ bỏ quyền lợi, phủ nhận trách nhiệm
2271. disclaimer - lời khước từ trách nhiệm pháp lý
2272. claim - thỉnh cầu
2273. exclaim - kêu to lên
2274. proclaim - cáo thị cho dân biết
2275. reclaim - thu hồi lại
2276. clud - đóng lại
2277. close - đóng sầm cửa, gần gũi
2278. closet - tủ quần áo âm tường
2279. disclose - vạch trần bí mật, tiết lộ
2280. disclosure - sự tiết lộ thông tin
2281. enclose - gửi kèm theo, bao quanh bờ tường
2282. enclosure - tài liệu đính kèm, hàng rào bao quanh
2283. conclude - kết luận, kết thúc buổi lễ
2284. conclusion - phần kết luận bài văn
2285. conclusive - xác đáng, mang tính chung cuộc
2286. inconclusive - không đi đến kết luận nào rõ ràng
2287. exclude - loại trừ ra khỏi danh sách
2288. exclusion - sự trục xuất loại trừ
2289. exclusive - độc quyền, dành riêng cho giới thượng lưu
2290. exclusivity - tính độc quyền thương hiệu
2291. include - bao hàm cả phần này
2292. inclusion - sự bao gồm có mặt
2293. inclusive - tính gộp tất cả mọi chi phí
2294. preclude - ngăn ngừa từ trước, loại trừ khả năng
2295. preclusion - sự ngăn ngừa từ sớm
2296. recluse - kẻ ẩn dật lánh đời
2297. reclusive - sống ẩn dật cô độc
2298. seclude - tách biệt ai đó ra khỏi thế giới
2299. secluded - hẻo lánh, tĩnh mịch yên ắng
2300. seclusion - sự cô lập cách ly
2301. conclude - tóm lại là
2302. include - chứa đựng cả
2303. exclude - đuổi ra ngoài
2304. disclose - để lộ ra ngoài
2305. cord - dây tim, sợi dây thừng nhỏ
2306. cordial - thân ái chân thành
2307. cordiality - lòng chân thành cởi mở
2308. core - lõi táo, trung tâm cốt lõi
2309. courage - lòng dũng cảm chí khí
2310. courageous - cam đảm, anh dũng
2311. encourage - khuyến khích cổ vũ ai
2312. encouragement - nguồn động viên lớn
2313. discourage - làm nản lòng nhụt chí
2314. discouragement - sự làm nản lòng
2315. accord - sự đồng lòng, hiệp định ký kết
2316. accordance - sự phù hợp đúng theo luật
2317. accordingly - vì lẽ đó cho nên, tùy theo tình hình
2318. concord - sự hòa hợp đồng thuận nông thôn
2319. concordance - sự hòa hợp, mục lục thuật ngữ văn bản
2320. discord - sự bất hòa mâu thuẫn âm thanh chát chúa
2321. discordant - bất hòa không hòa âm
2322. record - kỷ lục thế giới, hồ sơ, đĩa hát
2323. recorder - máy ghi âm, ống sáo dọc
2324. record-breaking - phá vỡ mọi kỷ lục từ trước
2325. cardiac - thuộc về tim mạch
2326. cardiology - khoa tim mạch bệnh viện
2327. cardiologist - bác sĩ chuyên khoa tim
2328. core - phần cốt lõi
2329. courage - gan dạ
2330. encourage - giục giã, khích lệ
2331. record - ghi chép lại làm bằng chứng
2332. corp - thân xác
2333. corpse - xác chết tử thi
2334. corps - quân đoàn, đội quân chuyên môn
2335. corporal - hạ sĩ, thuộc thân thể con người
2336. corporate - thuộc về tập đoàn công ty lớn
2337. corporation - tập đoàn kinh doanh, tổng công ty
2338. incorporate - kết hợp, sáp nhập tổ chức
2339. incorporation - sự sáp nhập, thành lập pháp nhân
2340. corpulent - mập mạp béo tốt
2341. corpulence - sự béo phì to béo
2342. corpus - tập tuyển tác phẩm, kho ngữ liệu chữ viết
2343. corpuscle - huyết cầu trong máu
2344. corpse - thây ma
2345. corporation - công ty lớn
2346. incorporate - hợp nhất thành một
2347. corporal - hình phạt thể xác
2348. cred - tin tưởng
2349. credit - tín dụng ngân hàng, lòng tin, danh tiếng
2350. creditable - vẻ vang, đáng khen ngợi
2351. creditor - chủ nợ đòi tiền
2352. creditworthy - đáng tin cậy cho vay tiền
2353. credible - đáng tin cậy lời nói
2354. credibility - sự uy tín, độ tin cậy
2355. incredible - không thể tin được vì quá tuyệt vời
2356. incredibly - một cách đáng kinh ngạc
2357. incredulous - hoài nghi, tỏ vẻ không tin
2358. incredulity - sự hoài nghi ngờ vực
2359. creed - tín ngưỡng, cương lĩnh hành động
2360. credentials - giấy tờ chứng minh năng lực, thư giới thiệu
2361. credentials - phẩm chất chứng chỉ
2362. credentialing - sự cấp chứng nhận năng lực
2363. credentialed - được cấp chứng chỉ hành nghề
2364. credentialism - sự quá sùng bái bằng cấp
2365. credit - khen ngợi, cho hưởng tín dụng
2366. incredible - kỳ lạ, không tưởng
2367. credentials - chứng thư
2368. credible - tin được
2369. cur - chạy, chăm sóc
2370. cure - chữa khỏi bệnh, phương thuốc
2371. curable - có thể chữa trị được
2372. incurable - vô phương cứu chữa (bệnh)
2373. curious - tò mò hiếu kỳ
2374. curiosity - sự hiếu kỳ, vật kỳ lạ hiếm có
2375. curette - cái nạo y tế
2376. curettage - thủ thuật nạo y khoa
2377. accurate - chính xác từng li
2378. accuracy - sự chính xác hoàn toàn
2379. inaccurate - sai lệch không chính xác
2380. inaccuracy - sự sai sót lỗi lầm
2381. procure - kiếm được, mua sắm đồ đạc khó tìm
2382. procurement - sự thu mua trang thiết bị
2383. procurable - có thể thu mua kiếm được
2384. secure - an tâm bảo đảm vững chắc
2385. security - an ninh, sự an toàn, bảo chứng
2386. insecure - tự ti bấp bênh không an toàn
2387. insecurity - sự bấp bênh, tâm lý tự ti
2388. sinecure - chức việc ngồi mát ăn bát vàng
2389. current - dòng nước, hiện hành
2390. currency - tiền tệ quốc gia, sự phổ biến thông dụng
2391. curriculum - chương trình giảng dạy nhà trường
2392. concur - đồng tình nhất trí ý kiến
2393. concurrence - sự đồng tình cùng xảy ra
2394. concurrent - đồng thời xảy ra
2395. discourse - bài thuyết pháp diễn văn dài
2396. excursion - cuộc đi chơi tham quan ngắn ngày
2397. incur - gánh chịu hậu quả, nợ nần
2398. incurrence - sự gánh chịu điều xấu
2399. occur - sực nảy ra, xảy ra tình huống
2400. occurrence - sự việc xảy ra, sự hiện hữu
2401. recur - tái diễn lặp lại chu kỳ
2402. recurrence - sự tái phát bệnh cũ
2403. recurrent - định kỳ lặp đi lặp lại
2404. precursor - tiền thân, người đi trước báo hiệu
2405. courier - người đưa thư chuyển phát nhanh
2406. course - tiến trình khóa học
2407. concourse - phòng rộng nhà ga đông người tụ tập
2408. intercourse - sự giao cấu, mối giao tế xã hội
2409. recourse - sự trông cậy vào giải pháp cuối cùng
2410. succor - sự cứu trợ lúc nguy nan
2411. current - luồng gió
2412. occurrence - biến cố
2413. accurate - đúng đắn
2414. secure - vững vàng
2415. dic - nói
2416. dictate - ra mệnh lệnh, đọc chính tả
2417. dictation - bài nghe viết chính tả
2418. dictator - kẻ bạo chúa độc tài
2419. dictatorship - nền độc tài cai trị
2420. dictatorial - hách dịch độc tài
2421. diction - cách phát âm chọn từ ngữ khi nói
2422. dictionary - cuốn từ điển tra từ
2423. predict - dự đoán trước tương lai
2424. predictable - dễ đoán biết trước được
2425. unpredictability - tính chất đỏng đảnh khó đoán
2426. prediction - sự dự đoán tình hình
2427. contradict - nói mâu thuẫn trái ngược lại
2428. contradiction - sự mâu thuẫn bất nhất
2429. contradictory - mâu thuẫn trái ngược nhau
2430. indict - truy tố ra tòa án
2431. indictment - cáo trạng của viện kiểm sát
2432. verdict - phán quyết cuối cùng của tòa
2433. dedicate - hiến dâng cả đời cho nghệ thuật
2434. dedication - sự tận tụy cống hiến
2435. dedicated - chuyên dụng, hết lòng vì công việc
2436. indicate - chỉ ra dấu hiệu, cho thấy
2437. indication - sự biểu thị dấu hiệu
2438. indicative - ngụ ý chỉ ra điều gì
2439. indicator - chỉ số kinh tế, đèn báo
2440. addict - con nghiện game thuốc lá
2441. addiction - thói nghiện ngập khó bỏ
2442. addictive - có tính chất gây nghiện hoài
2443. abdicate - từ bỏ ngai vàng vua chúa
2444. abdication - sự thoái vị nhường ngôi
2445. predict - dự báo trước
2446. contradict - cãi lý
2447. dedicate - chuyên tâm
2448. dictionary - sách tra chữ
2449. duc - dẫn dắt
2450. duct - ống dẫn chất lỏng khí trong cơ thể
2451. ductile - dễ uốn kéo sợi mỏng (kim loại)
2452. ductility - tính dễ uốn kéo mỏng
2453. abduct - bắt cóc tống tiền trẻ em
2454. abduction - vụ bắt cóc người trái phép
2455. abductor - kẻ bắt cóc tống tiền
2456. conduct - hạnh kiểm đạo đức, chỉ huy dàn nhạc
2457. conductor - người bán vé xe buýt, nhạc trưởng
2458. conductivity - tính dẫn điện dẫn nhiệt vật lý
2459. semiconductor - chất bán dẫn linh kiện điện tử
2460. deduct - khấu trừ tiền lương chi phí
2461. deduction - sự khấu trừ tiền, phép diễn dịch học
2462. deductive - có tính diễn dịch từ lý thuyết
2463. induce - xui khiến làm cho, gây chuyển dạ đẻ
2464. inducement - sự khuyến khích động cơ làm gì
2465. induction - lễ kết nạp nhậm chức, bếp từ y khoa
2466. inductive - có tính quy nạp từ thực tế
2467. introduce - giới thiệu người sản phẩm mới
2468. introduction - lời mở đầu giới thiệu bài văn
2469. introductory - mang tính nhập môn mở đầu
2470. produce - sản xuất nông sản phẩm vật
2471. producer - nhà sản xuất phim ảnh hàng hóa
2472. product - sản phẩm chế tạo phép nhân math
2473. production - sự sản xuất tổng sản lượng
2474. productive - năng suất cao làm việc hiệu quả
2475. productivity - năng suất lao động sản xuất
2476. reproduce - sao chép lại, sinh sản nòi giống
2477. reproduction - sự sinh sản, bản sao tác phẩm nghệ thuật
2478. reproductive - thuộc về hệ sinh sản con người
2479. reduce - giảm thiểu cân nặng chi phí giá
2480. reduction - sự sụt giảm bớt đi
2481. reductive - mang tính giảm giản lược hóa quá đáng
2482. seduce - quyến rũ dỗ dành làm bậy
2483. seduction - sự quyến rũ mê hoặc lòng người
2484. seductive - quyến rũ gợi cảm mê hồn
2485. aqueduct - cầu máng dẫn nước cổ xưa
2486. viaduct - cầu vượt cạn cho xe lửa xe máy
2487. conduit - ống bọc dây điện, kênh dẫn thông tin
2488. educate - giáo dục dạy dỗ trẻ nhỏ
2489. education - nền giáo dục học vấn học tập
2490. educational - mang tính giáo dục bổ ích
2491. educator - nhà giáo dục học bậc thầy
2492. product - kết quả
2493. reduce - hạ xuống
2494. introduce - trình làng
2495. produce - chế tạo ra
2496. fac - làm, chế tạo
2497. fact - sự thật hiển nhiên cuộc sống
2498. factual - dựa trên sự thật chính xác
2499. factor - nhân tố cấu thành quyết định
2500. factory - nhà máy xí nghiệp sản xuất
2501. faction - bè phái tranh chấp nội bộ tổ chức
2502. factional - thuộc về phe phái chia rẽ
2503. factitious - nhân tạo, giả tạo không tự nhiên
2504. facilitate - tạo điều kiện thuận lợi làm cho dễ
2505. facility - cơ sở vật chất trang thiết bị máy móc
2506. facilitation - sự tạo điều kiện dễ dàng tiến hành
2507. facilitator - người điều phối lớp học thảo luận
2508. facsimile - bản sao chép chính xác tài liệu cổ (fax)
2509. faculty - khả năng trí tuệ, khoa ngành đại học
2510. artifact - cổ vật do con người làm ra xưa kia
2511. manufacture - sản xuất công nghiệp quy mô lớn
2512. manufacturer - hãng xưởng nhà sản xuất chế tạo
2513. benefactor - ân nhân giúp tiền cứu đỡ
2514. benefaction - sự làm ơn làm phước ban ơn
2515. malefactor - kẻ tội phạm, kẻ làm điều ác
2516. olfaction - khứu giác khả năng ngửi mùi
2517. olfactory - thuộc khứu giác mũi ngửi
2518. putrefy - thối rữa phân hủy xác chết
2519. putrefaction - sự thối rữa mục nát rữa ra
2520. petrify - hóa đá vì kinh hãi sợ sệt
2521. petrifaction - sự hóa đá của gỗ xương cổ
2522. stupefy - làm cho ngớ ngẩn tê dại kinh ngạc
2523. stupefaction - sự kinh ngạc đến điếng người
2524. affect - ảnh hưởng tác động làm xúc động
2525. affection - tình cảm yêu thương quý mến ai
2526. affectionate - biểu lộ sự âu yếm thương mến
2527. affectation - sự giả vờ bộ tịch làm bộ làm tịch
2528. affected - giả tạo điệu bộ, bị ảnh hưởng xấu
2529. disaffected - bất mãn không nguôi lòng trung thành
2530. defect - đào tẩu, khuyết tật khiếm khuyết lỗi
2531. defection - sự đào ngũ trốn bỏ hàng ngũ
2532. defective - bị lỗi hư hỏng không hoàn hảo
2533. defector - kẻ phản bội đào tẩu sang bên kia
2534. effect - hiệu quả kết quả, thực hiện luật
2535. effective - có hiệu lực, hiệu quả cao công việc
2536. effectiveness - mức độ hiệu quả đạt được
2537. effectual - có hiệu quả đem lại kết quả mong muốn
2538. ineffective - vô hiệu, không đem lại tích sự gì
2539. ineffectiveness - sự vô tích sự không hiệu quả
2540. effectuate - thực hiện, đem lại kết quả cho được
2541. infect - lây nhiễm vi trùng mầm bệnh virus
2542. infection - sự lây nhiễm trùng, bệnh truyền nhiễm
2543. infectious - dễ lây lan truyền nhiễm bệnh tật
2544. disinfectant - chất khử trùng lau sàn nhà
2545. disinfect - tẩy trùng làm sạch vết thương
2546. perfect - hoàn hảo tuyệt mỹ không tì vết
2547. perfection - sự hoàn hảo tột bực, hoàn thiện
2548. perfectionist - người theo chủ nghĩa hoàn hảo quá
2549. imperfect - bị lỗi, không hoàn hảo chút nào
2550. imperfection - khuyết điểm nhỏ vết nhơ lỗi
2551. suffice - đủ để đáp ứng nhu cầu thỏa mãn
2552. sufficient - đủ đầy cho một mục đích nào
2553. sufficiency - sự đầy đủ sung túc lượng dùng
2554. insufficient - thiếu thốn không đủ dùng chút nào
2555. insufficiency - sự thiếu thốn nghèo nàn lượng
2556. sacrifice - hy sinh tính mạng, tế lễ thần linh
2557. sacrificial - thuộc về cúng tế hy sinh thân mình
2558. confection - đồ ngọt mứt bánh kẹo tinh xảo
2559. confectioner - người thợ làm bánh kẹo ngọt mứt
2560. confectionery - cửa hàng bánh kẹo mứt ngọt nghệ thuật
2561. proficient - thành thạo giỏi giang tài ba ngoại ngữ
2562. proficiency - sự thành thạo lưu loát năng lực giỏi
2563. profit - lợi nhuận tiền lời kinh doanh buôn bán
2564. profitable - sinh lời có lãi nhiều tiền của
2565. profitability - khả năng sinh lợi nhuận của dự án
2566. profitless - vô ích không đem lại nguồn lợi nào
2567. non-profit - phi lợi nhuận tổ chức từ thiện nhân đạo
2568. office - cơ quan văn phòng làm việc công sở
2569. officer - sĩ quan quân đội, viên chức cảnh sát
2570. official - chính thức công bố, viên chức chính phủ
2571. officialdom - giới chức trách nạn quan liêu cửa quyền
2572. officiate - làm nhiệm vụ chủ trì buổi lễ trận đấu
2573. officious - săm soi hách dịch hay lăng xăng xen vào
2574. deficit - số tiền thâm hụt ngân sách cán cân
2575. coefficient - hệ số toán học biểu thức đại số
2576. artificial - nhân tạo giả tạo do người làm nên
2577. artificiality - tính chất nhân tạo không tự nhiên giả
2578. factory - xưởng máy
2579. effect - công dụng
2580. affect - làm lay động
2581. perfect - làm cho hoàn mỹ
2582. fer - mang, mang lại
2583. ferry - bến phà, con phà chở khách qua sông
2584. ferryman - người chèo lái con phà đưa khách
2585. fertile - phì nhiêu màu mỡ đất đai sinh sản tốt
2586. fertility - khả năng sinh sản, sự màu mỡ đất
2587. fertilize - bón phân cho cây, thụ tinh trứng
2588. fertilizer - phân bón hóa học hữu cơ nông nghiệp
2589. fertilization - sự thụ tinh, sự làm cho đất tốt
2590. circumferences - chu vi đường tròn bao quanh
2591. confer - bàn bạc hội ý, phong tặng danh hiệu
2592. conference - hội nghị thảo luận lớn đại hội
2593. defer - hoãn lại hoãn thi hành luật, tôn kính
2594. deference - sự tôn kính kính trọng vâng lời bề trên
2595. deferential - tỏ vẻ tôn kính khúm núm vâng lời
2596. differ - khác nhau bất đồng ý kiến quan điểm
2597. difference - sự khác biệt, điểm khác nhau nét lạ
2598. different - khác lạ không giống nhau chút nào cả
2599. differentiate - phân biệt đối xử, làm cho khác đi
2600. differentiation - sự phân biệt bản chất tính năng dòng
2601. infer - suy ra kết luận từ bằng chứng gián tiếp
2602. inference - sự suy luận logic, điều suy ra được
2603. inferential - dựa trên suy luận logic giả định ra
2604. offer - đề nghị giúp đỡ, hiến dâng lễ vật, ban
2605. offering - đồ cúng tế lễ vật, sản phẩm dâng lên
2606. prefer - thích cái này hơn cái kia, chọn lựa
2607. preferable - đáng được thích hơn, tốt hơn nên chọn
2608. preference - sở thích ưu tiên chọn lựa hàng đầu
2609. preferential - dành sự ưu đãi đặc quyền đặc lợi
2610. refer - ám chỉ viện dẫn tra cứu từ điển xem
2611. referee - trọng tài bóng đá thể thao cuộc đấu
2612. reference - sự tham khảo tra cứu, thư giới thiệu việc
2613. referendum - cuộc trưng cầu dân ý toàn quốc quyết định
2614. referral - sự giới thiệu người bệnh đến bác sĩ chuyên
2615. suffer - chịu đựng đau đớn đau khổ tổn thất lớn
2616. sufferer - người cam chịu đau đớn, bệnh nhân chịu bệnh
2617. suffering - sự đau đớn thể xác, nỗi thống khổ tâm
2618. sufferance - sự dung thứ cam chịu chịu đựng làm ngơ
2619. transfer - chuyển giao quyền lực, dời chỗ, chuyển tiền
2620. transferable - có thể chuyển nhượng đổi chủ được tài sản
2621. transference - sự chuyển giao tâm lý cảm xúc dời đi
2622. vociferous - om sòm la hét to tiếng đòi quyền
2623. coniferous - thuộc loài cây lá kim quả nón thông
2624. pestiferous - mang mầm bệnh dịch hại truyền độc, phiền
2625. proliferate - sinh sôi nảy nở nhanh chóng tăng số lượng
2626. proliferation - sự tăng nhanh nhanh chóng nảy nở tế bào
2627. proliferate - sinh sản nhiều
2628. refer - chỉ dẫn đến
2629. suffer - cam chịu
2630. transfer - nhượng lại cho
2631. fin - tận cùng, giới hạn
2632. fin - vây cá, cánh đuôi máy bay nhỏ
2633. final - trận chung kết, cuối cùng dứt khoát quyết
2634. finalist - người lọt vào trận chung kết cuộc thi
2635. finality - tính chất tối hậu định đoạt cuối cùng
2636. finalize - hoàn tất khâu cuối cùng phê chuẩn xong
2637. finale - phần cuối chương cuối buổi biểu diễn nhạc
2638. finance - tài chính tiền tệ, cấp vốn tài trợ dự
2639. financial - thuộc về tài chính tiền bạc kinh tế nước
2640. financier - nhà tài phiệt tư bản tài chính lớn
2641. fine - tiền phạt vi phạm, tốt đẹp, mỏng mịn
2642. finery - quần áo lộng lẫy đồ trang sức diện đẹp
2643. finesse - sự khéo léo tinh tế xử lý tình huống
2644. finish - kết thúc cuộc đua, hoàn thiện bề mặt mài
2645. finisher - người về đích hoàn thành chặng đua cuối
2646. finite - có hạn giới hạn số lượng mức độ thôi
2647. infinite - vô hạn vô tận không bao giờ hết đại
2648. infinitely - vô cùng hết sức nhiều vô kể xiết trùng
2649. infinity - vô cực khoảng vô tận không gian thời gian
2650. infinitesimal - siêu nhỏ bé tí ti kính hiển vi soi
2651. affinity - sự đồng cảm thấu hiểu, mối quan hệ gần
2652. confine - giam giữ hạn chế trong phạm vi căn phòng
2653. confinement - sự giam cầm, thời kỳ ở cữ sinh đẻ
2654. define - định nghĩa từ ngữ, xác định rõ ràng ranh
2655. definite - rõ ràng dứt khoát chắc chắn 100% không
2656. definitive - cuối cùng chính xác nhất làm chuẩn mực tài
2657. definition - định nghĩa từ điển, độ sắc nét màn hình
2658. indefinite - mập mờ vô thời hạn không rõ ràng cụ
2659. refine - tinh chế dầu đường, trau chuốt cải tiến phương
2660. refinement - sự tinh chế, nét thanh cao tao nhã tinh
2661. refinery - nhà máy tinh chế dầu mỏ đường cát trắng
2662. finish - làm xong xuôi
2663. define - phân định rõ
2664. infinite - không bờ bến
2665. final - chót, cuối
2666. flect - uốn cong
2667. flex - gập cơ bắp, uốn cong dây điện dẻo
2668. flexible - linh hoạt dẻo dai dễ thích nghi hoàn cảnh
2669. flexibility - tính linh hoạt khả năng co giãn linh động
2670. inflexible - cứng nhắc bảo thủ không chịu thay đổi ý
2671. inflexibility - tính cứng nhắc sự bất di bất dịch của
2672. flexitime - chế độ giờ làm việc linh hoạt tự chọn
2673. deflect - làm chệch hướng bay đi nơi khác viên đạn
2674. deflection - sự làm chệch hướng đi lệch mục tiêu cũ
2675. inflect - biến cách đuôi từ ngữ ngữ pháp giọng nói
2676. inflection - sự biến cách từ, sự thay đổi cao độ giọng
2677. reflect - phản chiếu ánh sáng, suy ngẫm sâu sắc điều
2678. reflection - bóng hình phản chiếu, sự suy ngẫm bài học
2679. reflective - phản quang ánh sáng, hay trầm ngâm suy nghĩ
2680. reflector - tấm kính phản quang gương chiếu sáng xe cộ
2681. reflex - phản xạ tự nhiên của cơ thể vô điều
2682. reflexive - đại từ phản thân ngữ pháp, thuộc phản xạ
2683. circumflex - dấu uốn mũ trên chữ cái ô ê â
2684. flex - co duỗi cơ
2685. flexible - mềm dẻo
2686. reflect - soi gương, ngẫm nghĩ
2687. deflect - lệch sang bên
2688. flu - chảy ra
2689. flu - dịch cúm mùa
2690. fluent - trôi chảy lưu loát nói năng nói tiếng Anh
2691. fluency - sự trôi chảy khả năng ngôn ngữ lưu loát
2692. fluid - chất lỏng chất lưu dễ chảy, linh hoạt uyển
2693. fluidity - tính chất lỏng sự uyển chuyển biến đổi liên
2694. flume - máng trượt nước công viên trò chơi máng dẫn
2695. fluorides - hợp chất flo chống sâu răng kem đánh răng
2696. fluorescent - phát quang sáng rực rỡ đèn huỳnh quang ống
2697. flush - xả nước bồn cầu, đỏ mặt ngượng ngùng, tiền
2698. fluster - làm bối rối cuống cuồng mất bình tĩnh vì
2699. fluvial - thuộc về sông ngòi dòng chảy phù sa bồi
2700. flux - sự biến đổi liên tục không ngừng dòng chảy
2701. affluence - sự giàu có vương giả dồi dào tiền bạc
2702. affluent - giàu sang phú quý nhiều tiền của cuộc sống
2703. confluence - nơi hợp lưu của hai con sông ngã ba
2704. confluence - sự tụ hội của nhiều luồng ý kiến người
2705. effluence - sự tuôn chảy ra luồng phát thải khí chất
2706. effluent - nước thải công nghiệp từ nhà máy xả ra
2707. influence - sức ảnh hưởng tác động uy quyền lên người khác
2708. influential - có tầm ảnh hưởng lớn thế lực uy tín cao
2709. influx - luồng người tràn vào dòng tiền đổ mạnh vào
2710. reflux - sự trào ngược dạ dày thực quản dòng chảy ngược
2711. superfluous - dư thừa vô ích không cần thiết quá nhiều lời
2712. superfluity - sự thừa thãi đống đồ dư không dùng đến
2713. fluctuate - dao động trồi sụt thất thường giá cả nhiệt
2714. fluctuation - sự biến động lên xuống bấp bênh của thị
2715. influence - khuyên bảo ngầm
2716. fluent - nói năng loát
2717. fluctuate - bấp bênh lên xuống
2718. fluid - thể lỏng
2719. gen - sinh ra, tạo ra
2720. gene - gen di truyền trong tế bào cơ thể người
2721. genealogy - gia phả học nghiên cứu dòng họ tổ tiên
2722. general - vị tướng quân đội, chung chung tổng quát đại
2723. generality - điều tổng quát luận điểm chung chung đại khái
2724. generalize - tổng quát hóa khái quát hóa quy luật từ thực
2725. generalization - sự khái quát chung chung vơ đũa cả nắm
2726. generate - tạo ra dòng điện nguồn thu năng lượng ý
2727. generation - thế hệ ông bà cha mẹ con cái, sự
2728. generative - có khả năng sinh sản tạo ra phát triển cái
2729. generator - máy phát điện động cơ tạo nguồn năng lượng
2730. generic - mang tính bao hàm chung của cả nhóm loài
2731. generous - rộng lượng hào phóng sẵn lòng cho tiền giúp
2732. generosity - lòng hào phóng sự rộng lượng cao thượng của
2733. genesis - nguồn gốc sự khởi đầu hình thành thế giới
2734. genetics - di truyền học bộ môn nghiên cứu gen di
2735. geneticist - nhà nghiên cứu di truyền học phòng thí nghiệm
2736. genetic - thuộc về gen di truyền tính cách bẩm sinh
2737. genial - vui vẻ hòa nhã hiền hậu mến khách ấm
2738. geniality - sự vui vẻ lòng hòa nhã mến khách tốt
2739. genius - thiên tài bậc vĩ nhân thông minh kiệt xuất
2740. genocide - tội ác diệt chủng tàn sát cả một sắc
2741. genre - thể loại nghệ thuật phim ảnh nhạc sách văn
2742. gentle - dịu dàng nhẹ nhàng nho nhã hiền lành con
2743. gentleman - quý ông lịch lãm người đàn ông lịch thiệp
2744. genuine - thật đích thực không phải hàng giả lòng chân
2745. genuinely - một cách chân thành đích thực đúng là như thế
2746. genus - chi loài sinh học phân loại động thực vật
2747. antigen - kháng nguyên chất kích thích tạo kháng thể trong
2748. carcinogenic - gây ung thư chất độc tác nhân khói thuốc
2749. congenital - bẩm sinh dị tật có từ lúc mới sinh
2750. degenerate - thoái hóa suy đồi đạo đức biến chất đi
2751. degeneracy - sự thoái hóa tình trạng sa sút đạo đức
2752. engender - đem lại sinh ra gây ra mối nghi ngờ lo
2753. indigenous - bản địa người da đỏ thực vật địa phương sinh
2754. ingenious - khéo léo tài tình mưu trí phát minh độc
2755. ingenuity - sự khéo léo tài tình mưu trí sáng tạo
2756. ingenuous - ngây thơ thật thà chân chất không mưu mẹo
2757. oxygen - khí ô-xy duy trì sự sống sự cháy con
2758. hydrogen - khí hy-drô nhẹ nhất bảng tuần hoàn hóa học
2759. nitrogen - khí ni-tơ chiếm phần lớn bầu khí quyển trái
2760. pathogen - mầm bệnh vi khuẩn virus gây hại cơ thể
2761. progeny - con cháu dòng dõi hậu duệ đời sau sinh
2762. regenerate - tái sinh phục hồi mọc lại đuôi thằn lằn
2763. regeneration - sự tái tạo phục hồi đổi mới đô thị kinh
2764. general - bao quát, tổng
2765. generate - phát sinh ra
2766. generous - rộng rãi ăn ở
2767. genius - người tài ba
2768. graph - viết, vẽ
2769. graph - biểu đồ đường nét đồ thị toán học thống
2770. graphic - sinh động rõ nét, thuộc về đồ họa tranh
2771. graphics - đồ họa máy tính hình ảnh kỹ thuật số
2772. graphite - than chì làm ruột bút chì đen vẽ tranh
2773. graphology - bút tích học nghiên cứu nét chữ đoán tính
2774. autograph - chữ ký của người nổi tiếng tặng fan hâm
2775. biography - tiểu sử cuộc đời của một vĩ nhân người
2776. biographer - nhà văn viết tiểu sử cuộc đời người khác
2777. biographical - thuộc về tiểu sử văn học cuộc đời người
2778. autobiography - tự truyện do chính nhân vật viết kể lại
2779. bibliography - thư mục sách tài liệu tham khảo cuối luận
2780. calligraphy - nghệ thuật thư pháp viết chữ đẹp bằng cọ
2781. cardiograph - máy điện tâm đồ đo nhịp đập tim mạch
2782. choreography - nghệ thuật biên đạo múa điệu nhảy sân khấu
2783. choreographer - biên đạo múa người sáng tạo các điệu nhảy
2784. demography - nhân khẩu học nghiên cứu dân số biến động
2785. epigraph - văn khắc trên tượng đài, lời đề tặng sách
2786. geography - môn địa lý học bản đồ khí hậu đất đai
2787. geographer - nhà địa lý học nghiên cứu địa hình bản
2788. geographical - thuộc về địa lý vùng miền vị trí không gian
2789. hagiography - tiểu sử các vị thánh, sự ca ngợi quá
2790. holograph - bản chính tay người viết ký tên di chúc cổ
2791. lithography - thuật in thạch bản in đá nghệ thuật tranh
2792. monograph - chuyên khảo bài luận chuyên sâu về một đề
2793. orthography - hệ thống chính tả cách viết đúng từ ngữ
2794. paragraph - đoạn văn ngắn trong bài báo cuốn sách chương
2795. phonograph - máy hát đĩa cổ thời xưa phát thanh nhạc
2796. photograph - bức ảnh chụp bằng máy ảnh tấm hình đẹp
2797. photographer - nhiếp ảnh gia thợ chụp ảnh chuyên nghiệp nghệ
2798. photography - nghệ thuật nhiếp ảnh nghề chụp hình quay phim
2799. photographic - thuộc về nhiếp ảnh chính xác như chụp hình
2800. reprography - thuật sao chụp tài liệu photocopy in ấn văn
2801. seismograph - địa chấn kế máy đo dư chấn động đất
2802. topographer - nhà trắc địa nghiên cứu mô tả địa hình
2803. topography - địa hình học đặc điểm bề mặt vùng đất
2804. typography - nghệ thuật sắp đặt chữ in ấn thiết kế phông
2805. graph - sơ đồ kẻ
2806. paragraph - phần đoạn sách
2807. photograph - hình chụp được
2808. geography - khoa địa lý
2809. ject - ném, quăng
2810. abject - khốn khổ hèn hạ đáng khinh bỉ hoàn
2811. conjecture - sự phỏng đoán giả định thiếu chứng cứ xác
2812. deject - làm chán nản buồn rầu thất vọng nản
2813. dejected - buồn nản thất vọng ủ rũ rầu rĩ
2814. dejection - sự buồn chán nỗi thất vọng chán chường tinh
2815. eject - tống ra đuổi ra trục xuất khỏi phòng đẩy
2816. ejection - sự tống ra ngoài trục xuất bay ghế phi
2817. inject - tiêm thuốc bơm chất lỏng vào tĩnh mạch truyền
2818. injection - mũi tiêm thuốc sự bơm vào chất kích thích
2819. interject - xen ngang lời nói chêm vào câu chuyện đang
2820. interjection - từ thán từ ôi chao, sự xen ngang câu
2821. object - đồ vật mục tiêu vật thể, phản đối chống
2822. objection - sự phản đối bác bỏ lời e ngại không đồng
2823. objectionable - đáng chê trách gây khó chịu không thể chấp
2824. objective - mục tiêu hướng đến, khách quan không thiên vị
2825. objectivity - tính khách quan sự công bằng nhìn nhận sự thật
2826. project - dự án kế hoạch lớn, phóng hình ảnh lên
2827. projection - sự dự phóng tương lai, hình chiếu máy chiếu
2828. projectile - vật phóng đi viên đạn quả tên lửa bay
2829. projector - máy chiếu hình ảnh slide lên màn ảnh rộng
2830. reject - từ chối bác bỏ loại bỏ đồ phế thải
2831. rejection - sự từ chối lời khước từ bác bỏ đơn
2832. subject - môn học chủ đề, bắt phục tùng, thần
2833. subjection - sự chinh phục bắt quy phục khuất phục dưới
2834. subjective - chủ quan dựa trên ý nghĩ cá nhân mình thôi
2835. subjectivity - tính chủ quan góc nhìn phiến diện cá nhân
2836. trajectory - quỹ đạo đường bay của vật ném đi đạn
2837. eject - tống khứ ra
2838. inject - tiêm chủng vào
2839. reject - không thèm nhận
2840. object - chống đối lại
2841. leg - chọn, đọc, luật
2842. legal - hợp pháp đúng pháp luật nhà nước quy định
2843. legality - tính hợp pháp sự đúng luật lệ quy định chung
2844. legalize - hợp pháp hóa công nhận hợp pháp cho phép làm
2845. legalization - sự hợp pháp hóa ban hành luật công nhận hành
2846. illegal - bất hợp pháp phạm luật làm lén lút cấm
2847. illegality - hành vi bất hợp pháp sự trái luật pháp quốc
2848. legacy - di sản thừa kế tài sản tiền bạc để lại
2849. legalistic - tuân thủ luật pháp một cách quá cứng nhắc
2850. legate - đại sứ đức giáo hoàng phái viên ngoại giao
2851. legation - đoàn phái bộ ngoại giao tòa đại sứ nhỏ
2852. legislate - lập pháp ban hành luật pháp nghị viện làm
2853. legislation - luật pháp bộ luật được ban hành việc lập
2854. legislative - thuộc lập pháp cơ quan ban hành luật nghị
2855. legislator - nhà lập pháp đại biểu quốc hội nghị sĩ ban
2856. legislature - cơ quan lập pháp quốc hội nghị viện tối cao
2857. legitimate - chính đáng hợp pháp hợp lý con hợp pháp sinh
2858. legitimacy - tính chính đáng sự hợp pháp đúng đạo lý quy
2859. legitimize - chính thống hóa công nhận là chính đáng hợp
2860. illegitimate - không hợp pháp trái luật con hoang ngoài giá
2861. illegitimacy - tình trạng bất hợp pháp sự sinh con hoang
2862. privilege - đặc quyền đặc lợi quyền lợi riêng nhóm người
2863. privileged - có đặc quyền được ưu tiên sung sướng từ nhỏ
2864. loyal - trung thành với tổ quốc bạn bè sếp lớn
2865. loyalty - lòng trung thành sự chung thủy trước sau như
2866. disloyal - phản bội bất trung không trung thành lừa dối
2867. disloyalty - sự phản bội lòng bất trung quay lưng lại
2868. colleague - đồng nghiệp người làm chung công ty cơ quan
2869. college - trường cao đẳng trường đại học thành viên viện
2870. collegial - thuộc đồng nghiệp hợp tác vui vẻ chia sẻ quyền
2871. delegate - đại biểu người đại diện, giao phó trách nhiệm
2872. delegation - phái đoàn đại biểu sự ủy quyền giao việc
2873. relegate - hạ bệ đày đi nơi hẻo lánh xuống hạng
2874. relegation - sự xuống hạng đội bóng sự đày đi nơi
2875. allege - cáo buộc viện cớ tuyên bố điều chưa chứng
2876. allegation - sự cáo buộc lời tố cáo chưa có bằng chứng
2877. allegedly - được cho là nghe nói là theo lời tố cáo
2878. eligible - đủ điều kiện đủ tiêu chuẩn chọn lựa kết hôn
2879. eligibility - tính đủ tư cách điều kiện tiêu chuẩn tham dự
2880. ineligible - không đủ tư cách bị loại do thiếu tiêu chuẩn
2881. legible - rõ ràng dễ đọc nét chữ ngay ngắn dễ nhìn
2882. legibility - độ rõ nét dễ đọc của chữ viết văn bản
2883. illegible - chữ xấu nguệch ngoạc bác sĩ khó đọc kinh
2884. legend - truyền thuyết câu chuyện cổ xưa vĩ nhân sống
2885. legendary - thuộc truyền thuyết nổi tiếng lẫy lừng như huyền
2886. legible - dễ xem rõ
2887. illegal - trái luật lệ
2888. legal - hợp hiến
2889. legacy - gia tài cũ
2890. log - lời nói, học thuyết
2891. logic - lập luận logic sự hợp lý tư duy khoa
2892. logical - hợp logic có lý chặt chẽ xuôi tai tư
2893. illogical - phi lý vô lý không hợp logic tí nào cả
2894. logician - nhà logic học người giỏi biện luận lập luận
2895. logistics - ngành hậu cần vận chuyển kho bãi cung ứng
2896. logotype - biểu tượng thương hiệu chữ thiết kế riêng biệt (logo)
2897. logbook - sổ nhật ký hàng hải ghi chép lịch trình xe
2898. dialogue - cuộc đối thoại cuộc trò chuyện qua lại giữa hai
2899. monologue - đoạn độc thoại một mình nói trên sân khấu kịch
2900. prologue - lời mở đầu lời tựa cuốn sách vở kịch
2901. epilogue - lời bạt chương kết phần vĩ thanh vở kịch
2902. catalog - danh mục sản phẩm bảng liệt kê hàng hóa kèm
2903. apology - lời xin lỗi sự tạ lỗi vì làm sai
2904. apologize - thành thật xin lỗi tạ lỗi nhận khuyết điểm
2905. apologetic - có lỗi tỏ vẻ hối lỗi ăn năn xin
2906. apologist - người biện hộ bảo vệ cho một học thuyết tôn
2907. analogy - sự tương tự giống nhau phép ẩn dụ so sánh
2908. analogous - tương tự giống nhau về tính chất chức năng cơ
2909. anthology - tuyển tập thơ văn các tác phẩm hay nhiều tác
2910. astrology - chiêm tinh học bói toán qua các vì sao
2911. astrologer - nhà chiêm tinh thầy bói xem thiên văn đoán
2912. biology - sinh học môn nghiên cứu sinh vật sự sống
2913. biologist - nhà sinh vật học nghiên cứu động thực vật tế
2914. biological - thuộc về sinh học tự nhiên cha mẹ ruột thịt
2915. chronology - niên đại học sự sắp xếp theo thứ tự thời
2916. chronological - theo thứ tự thời gian trước sau sự kiện diễn
2917. ecology - sinh thái học mối quan hệ sinh vật môi trường
2918. ecologist - nhà sinh thái học nghiên cứu bảo vệ môi trường
2919. ecological - thuộc về sinh thái môi trường tự nhiên cân bằng
2920. ideology - hệ tư tưởng ý thức hệ chính trị xã hội
2921. ideological - thuộc về hệ tư tưởng quan điểm lập trường chính
2922. meteorology - khí tượng học dự báo thời tiết mưa bão mây
2923. methodology - phương pháp luận hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa
2924. mythology - thần thoại học truyện thần thoại Hy Lạp cổ xưa
2925. mythological - thuộc về thần thoại không có thật kỳ ảo xưa
2926. pathology - bệnh học nghiên cứu nguyên nhân cơ chế gây bệnh
2927. pathologist - bác sĩ y khoa chuyên ngành giải phẫu bệnh học
2928. phraseology - cách diễn đạt ngữ pháp chọn cụm từ ngữ đặc
2929. psychology - tâm lý học bộ môn nghiên cứu hành vi tâm
2930. psychologist - nhà tâm lý học chuyên gia tư vấn tâm lý
2931. psychological - thuộc về tâm lý tinh thần suy nghĩ bên trong
2932. sociology - xã hội học nghiên cứu cấu trúc hành vi con
2933. sociologist - nhà xã hội học nghiên cứu xu hướng cộng đồng
2934. technology - công nghệ kỹ thuật máy móc hiện đại cao tiên
2935. technological - thuộc về công nghệ kỹ thuật tiến bộ khoa học
2936. technologist - chuyên gia công nghệ kỹ sư kỹ thuật lành nghề
2937. theology - thần học nghiên cứu tôn giáo đức tin chúa trời
2938. theologian - nhà thần học chuyên gia nghiên cứu kinh điển giáo
2939. terminology - thuật ngữ học hệ thống từ ngữ chuyên ngành khoa
2940. trilogy - bộ ba tác phẩm phim ảnh tiểu thuyết liên hoàn
2941. zoology - động vật học môn nghiên cứu các loài thú chim
2942. zoologist - nhà động vật học nghiên cứu tập tính sinh sản
2943. eulogy - bài điếu văn ca ngợi người đã khuất lễ
2944. log - khúc gỗ thô
2945. logic - lý luận đúng
2946. dialogue - đàm thoại bàn
2947. apology - tạ tội, lỗi
2948. mit - gửi đi, thả
2949. missile - tên lửa đạn đạo vũ khí tầm xa bắn đi
2950. mission - sứ mệnh nhiệm vụ cao cả phái đoàn ngoại giao
2951. missionary - nhà truyền giáo đi truyền đạo nơi xa xôi hẻo
2952. missive - thư tín bức thông điệp trang trọng gửi đi
2953. admit - thừa nhận sự thật, cho phép vào cửa xem
2954. admittance - quyền được vào cửa sự cho vào nơi riêng tư
2955. admission - tiền vé vào cổng, sự thú nhận tội lỗi
2956. admittedly - phải thừa nhận rằng đúng là thực tế như vậy
2957. commit - cam kết hết lòng, phạm tội lỗi tự tử giam
2958. commitment - lời cam kết sự tận tụy gắn bó lâu dài
2959. committee - ủy ban ban ngành hội đồng giải quyết việc
2960. commission - tiền hoa hồng, ủy ban, lệnh ban hành thuê
2961. commissioner - ủy viên ban ngành hội đồng đại biểu chính phủ
2962. emit - phát ra ánh sáng tỏa ra mùi hương xả
2963. emission - sự phát thải khí độc khí nhà kính ô nhiễm
2964. emitter - nguồn phát ra vật phát ra tia phóng xạ điện
2965. intermit - tạm ngưng hoãn lại một thời gian rồi tiếp
2966. intermittent - từng cơn ngắt quãng lúc có lúc không mưa rào
2967. omit - bỏ sót bỏ qua không đưa vào danh sách
2968. omission - sự bỏ sót điều sơ suất thiếu sót trong văn
2969. permit - giấy phép cho phép, cho phép làm việc phê
2970. permission - sự cho phép lời chấp thuận phê duyệt của sếp
2971. permissive - dễ dãi nuông chiều không nghiêm khắc quy định
2972. permissiveness - sự dễ dãi phóng túng trong lối sống đạo
2973. remit - miễn giảm hình phạt, chuyển tiền qua bưu điện
2974. remittance - khoản tiền gửi về số tiền chuyển khoản ngân hàng
2975. remission - sự thuyên giảm bệnh tật, sự miễn giảm tội lỗi
2976. submit - nộp bài luận, chịu khuất phục đầu hàng sếp
2977. submission - sự nộp tài liệu bài thi, sự phục tùng
2978. submissive - phục tùng dễ bảo ngoan ngoãn vâng lời chịu
2979. transmit - truyền tín hiệu phát sóng đài truyền nhiễm bệnh
2980. transmission - sự truyền tải điện tín hiệu hộp số xe ô
2981. transmitter - máy phát sóng đài phát tín hiệu radio anten
2982. compromise - thỏa hiệp nhượng bộ lẫn nhau, làm hại tổn thương
2983. demise - sự băng hà qua đời, sự sụp đổ cơ
2984. premise - tiền đề giả thuyết cơ sở lập luận lý thuyết
2985. surmise - sự đoán mò phỏng đoán nghi ngờ lung tung
2986. promise - lời hứa hẹn, hứa hẹn triển vọng tương lai
2987. promising - đầy triển vọng đầy hứa hẹn tương lai sáng lạn
2988. dismiss - sa thải đuổi việc, giải tán lớp học gạt
2989. dismissal - sự sa thải đuổi việc, sự bác bỏ ý
2990. dismissive - thô bạo gạt đi tỏ vẻ khinh khỉnh không
2991. admit - nhận vào học
2992. commit - làm điều bậy
2993. permit - cho phép đi
2994. submit - đệ trình lên
2995. text - văn bản chữ
2996. context - ngữ cảnh bối cảnh xảy ra sự việc câu
2997. contextual - thuộc về ngữ cảnh bối cảnh tình huống thực
2998. contextualize - đặt vào ngữ cảnh để xem xét đánh giá đúng
2999. textual - thuộc về văn bản nguyên văn chữ viết sách
3000. textbook - sách giáo khoa nhà trường học sinh học tập