status stringclasses 4
values | classify stringclasses 1
value | property_id stringlengths 36 36 | created_date stringclasses 221
values | last_modified_date timestamp[ms]date 2023-09-15 12:01:21 2026-07-06 04:53:18 | available_for_sale_status stringclasses 2
values | warehouse_import_id stringlengths 36 36 | import_price float64 | reference_selling_price float64 3 600B | minimum_selling_price float64 | seller_expected_net_income float64 | original_price float64 | selling_furniture stringclasses 2
values | inventory_type stringclasses 1
value | inventory_code stringlengths 10 10 | reference_selling_price_gross float64 3 600B | commission_rate float64 0 3.5 ⌀ | UCHI_is_checked float64 | UCHI_info null | UCHI_other_info null | UCHI_transaction_info null | service_contract_status stringclasses 4
values | address_number stringlengths 1 69 | ref_property_code stringlengths 19 19 | original_latitude stringclasses 565
values | original_longitude stringclasses 563
values | latitude float64 0 90 ⌀ | longitude float64 0 151 ⌀ | land_number_new stringclasses 72
values | map_number_new stringclasses 56
values | total_area float64 3 8.3k | min_waist_width_to_main_road float64 0 1k ⌀ | max_waist_width_to_main_road float64 0 2.02k ⌀ | main_road_dist float64 0 3k ⌀ | shape_name stringclasses 6
values | facade_width float64 0 7.04k | direction_name stringclasses 8
values | number_of_floors float64 0 80 | construction_year float64 0 2.12k ⌀ | address_number0 stringlengths 1 69 | main_street_name stringclasses 733
values | ward_name stringclasses 197
values | district_name stringclasses 19
values | short_name stringlengths 0 56 | long_name stringlengths 32 138 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
REVOKED | SECONDARY | c37ba6fe-ad67-3afe-1f95-bcb2bfd98b37 | 09/25/2023 | 2023-11-12T16:34:46 | NOT_AVAILABLE | bffbfcf9-675f-4a20-bf4c-239d02312d31 | null | 3,150,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.HC2TWF | 3,150,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 63D | RP00136173202963997 | null | null | 21.045557 | 105.928049 | null | null | 30 | 2 | 5 | 50 | Vuông vức | 3.38 | null | 4 | 2,022 | 63D | Phúc Lợi | P. Phúc Lợi | Q. Long Biên | Ngõ 197 | Phúc Lợi, P. Phúc Lợi, Q. Long Biên, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | d47b0f5d-2635-6fbc-d7ca-48e754b6eb96 | 10/19/2023 | 2024-04-05T01:41:03 | NOT_AVAILABLE | 10691bc0-b660-49dd-a24e-7a59e3a9f69a | null | 8,500,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.TASZXR | 8,500,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 3 | RP00358061504965612 | null | null | 20.986914 | 105.8383 | null | null | 63.3 | 3 | 3.5 | 5 | Tương đối vuông vức | 3.51 | null | 4 | 2,018 | 3 | Nguyễn Văn Trỗi | P. Phương Liệt | Q. Thanh Xuân | Ngõ 61 | Nguyễn Văn Trỗi, P. Phương Liệt, Q. Thanh Xuân, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 4fa0ef35-0ab0-3748-be14-f793c00de8b4 | 11/28/2023 | 2024-03-14T03:26:23 | NOT_AVAILABLE | f5975d0f-7e12-4fbc-84ae-448d211d280c | null | 3,800,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.VEA5NA | 3,800,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 6C | RP00619033653963812 | null | null | 21.050474 | 105.759 | null | null | 30 | 3 | 4 | 200 | Tương đối vuông vức | 3.2 | null | 5 | 2,023 | 6C | Đường Phú Diễn | P. Phú Diễn | Q. Bắc Từ Liêm | Ngõ 193/Ngách 220/Hẻm 121/20 | Đường Phú Diễn, P. Phú Diễn, Q. Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 1fa50a03-908a-d1e4-9417-951cb230b6f3 | 01/25/2024 | 2024-03-04T10:01:46 | NOT_AVAILABLE | 245345f7-cb26-4e07-9693-e3dc1ad46dd9 | null | 5,700,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.NWDKEF | 5,700,000,000 | null | null | null | null | null | null | 5 | RP00178093945971428 | null | null | 20.275641 | 106.082907 | null | null | 30 | 2 | 2 | 20 | null | 5.78 | null | 4 | 2,010 | 5 | Giảng Võ | P. Cát Linh | Q. Đống Đa | Ngõ 52 | Giảng Võ, P. Cát Linh, Q. Đống Đa, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 118d353a-532d-795d-c86d-b17691231b38 | 12/06/2023 | 2024-02-28T02:24:06 | NOT_AVAILABLE | f2686dab-64c4-4233-98a7-be4b3640a9f7 | null | 55,000,000,000 | null | null | null | YES | NORMAL | INV.IK5GT4 | 55,000,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 6A | RP00373022920969214 | null | null | 20.986939 | 105.813305 | null | null | 99.9 | 8 | 10 | 5 | Tương đối vuông vức | 5.3 | null | 9 | 2,023 | 6A | Kim Giang | P. Kim Giang | Q. Thanh Xuân | Ngõ 2 | Kim Giang, P. Kim Giang, Q. Thanh Xuân, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 6407336f-8435-9566-a6d6-40f00bef2a9a | 11/09/2023 | 2023-11-09T04:12:26 | NOT_AVAILABLE | 3efbc285-ce7a-47c5-907a-cce11ef7580f | null | 10,500,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.DZESMM | 10,500,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 136 | RP00016033710967239 | null | null | 21.037973 | 105.825578 | null | null | 88.8 | 2.5 | 3.5 | 450 | Không vuông vức | 3.67 | null | 5 | 2,011 | 136 | Ngọc Hà | P. Ngọc Hà | Q. Ba Đình | Ngõ 158 | Ngọc Hà, P. Ngọc Hà, Q. Ba Đình, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | b7a447a9-53fa-5a92-b031-2bdde6ca3a09 | 03/29/2024 | 2024-07-25T03:32:49 | NOT_AVAILABLE | 3f9c674c-f6cc-488f-af36-d1cf2c21b2af | null | 11,500,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.GEQ2M9 | 11,500,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | null | 162 | RP00634071719972920 | null | null | 20.993 | 105.76 | null | null | 66.9 | 0 | 0 | 0 | Tương đối vuông vức | 3.5 | null | 1 | 2,015 | 162 | Đại Mỗ | P. Đại Mỗ | Q. Nam Từ Liêm | Đại Mỗ, P. Đại Mỗ, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội | |
REVOKED | SECONDARY | 5c2c7d08-760d-f66d-c96c-70c957c32725 | 11/25/2023 | 2024-01-24T03:41:35 | NOT_AVAILABLE | e58aee8d-6aa8-4367-ae5b-3256cc44e403 | null | 5,900,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.HUTPGI | 5,900,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 23A | RP00319035331968549 | null | null | 20.984791 | 105.847412 | null | null | 48.6 | 2.5 | 3 | 150 | Vuông vức | 3.51 | null | 6 | 2,016 | 23A | Trương Định | P. Tân Mai | Q. Hoàng Mai | Ngõ 493/Ngách 2 | Trương Định, P. Tân Mai, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | ceb9df1b-2d62-23df-45dd-ff25cc11eb49 | 10/26/2023 | 2023-11-13T09:01:08 | NOT_AVAILABLE | 04bc1d14-7c03-4a33-83ff-f4644015304b | null | 25,000,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.Z7AHNO | 25,000,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | BT7 | RP00634093524966232 | null | null | 20.994452 | 105.760943 | null | null | 210 | 6 | 15 | 100 | Tương đối vuông vức | 14.01 | null | 3 | 2,018 | BT7 | Đại Mỗ | P. Đại Mỗ | Q. Nam Từ Liêm | Ngõ Khu biệt thự liền kề Bắc Việt | Đại Mỗ, P. Đại Mỗ, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 5f40d89d-2596-a943-cd14-9569506279a9 | 01/05/2024 | 2024-04-04T01:47:14 | NOT_AVAILABLE | 40a4e2f3-cb5f-462d-bca2-ea6f5eef2f16 | null | 4,350,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.MJQS4B | 4,350,000,000 | null | null | null | null | null | null | 39 | RP00632050801970574 | null | null | 21.009963 | 105.764665 | null | null | 40.5 | 2 | 4 | 200 | null | 4.57 | null | 4 | 2,009 | 39 | Phú Đô | P. Phú Đô | Q. Nam Từ Liêm | Ngõ 147 | Phú Đô, P. Phú Đô, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 505b8c0e-cc8a-aeec-93ee-d1c2ddf875de | 10/28/2023 | 2023-11-22T02:58:39 | NOT_AVAILABLE | fb4402c5-489d-434e-a49e-1d9be7d68940 | null | 17,000,000,000 | null | null | null | YES | NORMAL | INV.W0GU87 | 17,000,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 31B | RP00631045235966391 | null | null | 21.005446 | 105.781757 | null | null | 133.1 | 3 | 3.5 | 200 | Vuông vức | 6.81 | null | 6 | 2,015 | 31B | Miếu Đầm | P. Mễ Trì | Q. Nam Từ Liêm | Ngõ 36/Ngách 23 | Miếu Đầm, P. Mễ Trì, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội |
ON_STOCK | SECONDARY | e10eec74-c0ca-7809-a883-6661793b65ea | 04/13/2024 | 2026-03-18T10:46:54 | AVAILABLE | 81f363ac-81b6-4704-97fe-1f9efde2f2a4 | null | 13,000,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.Y8VKLA | 13,000,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | null | 10 | RP00223203391062254 | null | null | null | null | null | null | 52.81 | 3 | 10 | 50 | Tương đối vuông vức | 0.7 | null | 3 | 2,008 | 10 | Tây Sơn | P. Thịnh Quang | Q. Đống Đa | Ngõ Thịnh Quang/Ngách 17/Hẻm 2 | Tây Sơn, P. Thịnh Quang, Q. Đống Đa, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 69c9448e-3324-897d-7469-63d4fd9e10e4 | 05/05/2024 | 2024-10-23T02:31:44 | NOT_AVAILABLE | abc0c3f8-8e42-4b7f-9397-457270f4c334 | null | 6,450,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.PKGCMM | 6,450,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | null | 16D | RP00364312061079186 | null | null | null | null | null | null | 37 | 2.5 | 3 | 300 | Tương đối vuông vức | 4 | null | 5 | 2,022 | 16D | Bùi Xương Trạch | P. Khương Đình | Q. Thanh Xuân | Ngõ 1/Ngách 62/Hẻm 26 | Bùi Xương Trạch, P. Khương Đình, Q. Thanh Xuân, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 48da919d-834a-3939-3bb0-15db0453eb97 | 11/16/2023 | 2023-12-15T11:03:15 | NOT_AVAILABLE | 8293caf8-ea6a-42a8-8784-f7a8f9e9d67e | null | 3,450,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.M0KGOS | 3,450,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 2A | RP00301085905967768 | null | null | 21.000208 | 105.884102 | null | null | 40.3 | 2 | 2.5 | 20 | Tương đối vuông vức | 8.88 | null | 5 | 2,023 | 2A | Đường đê Nguyễn Khoái (trong đê) | P. Thanh Trì | Q. Hoàng Mai | Ngõ 788 | Đường đê Nguyễn Khoái (trong đê), P. Thanh Trì, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 0ee4b002-2112-ed28-d842-d2e3662c9af3 | 11/20/2023 | 2024-02-19T07:08:17 | NOT_AVAILABLE | 0ee1beee-dfc7-48bb-b177-c83263bc47a2 | null | 3,600,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.7M9UUK | 3,600,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 25 | RP00244113829968088 | null | null | 21.018291 | 105.863401 | null | null | 35.4 | 2 | 2.2 | 35 | Vuông vức | 3.1 | null | 4 | 2,015 | 25 | Vạn Kiếp | P. Bạch Đằng | Q. Hai Bà Trưng | Ngõ 42 | Vạn Kiếp, P. Bạch Đằng, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | db0633b1-4a11-69ce-2440-66d6c767323b | 11/03/2023 | 2024-09-17T11:24:21 | NOT_AVAILABLE | 96394b99-7f6d-40d0-9d55-59805085d7f3 | null | 5,400,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.QLZTRY | 5,400,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 1 Ngõ 46 | RP00268105123966848 | null | null | 21.007469 | 105.864436 | null | null | 39.5 | 2.2 | 2.4 | 11 | Tương đối vuông vức | 3.58 | null | 4 | 2,023 | 1 Ngõ 46 | Trần Khát Chân | P. Thanh Lương | Q. Hai Bà Trưng | Trần Khát Chân, P. Thanh Lương, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội | |
REVOKED | SECONDARY | bef21ae6-5830-a135-30f0-5d0224ad950f | 10/04/2023 | 2023-10-04T08:52:46 | NOT_AVAILABLE | 39776ab2-aa2f-4698-8209-81abf9db7071 | null | 22,000,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.KUZBBL | 22,000,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 12 | RP00145085122964451 | null | null | 21.028507 | 105.886306 | null | null | 84.4 | 10 | 15 | 20 | Vuông vức | 5 | null | 5 | 2,019 | 12 | Cổ Linh | P. Long Biên | Q. Long Biên | Ngõ 36 | Cổ Linh, P. Long Biên, Q. Long Biên, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 7b1054df-f0c7-7ca3-b34a-c6717dc43f57 | 11/06/2023 | 2024-06-15T03:25:19 | NOT_AVAILABLE | 5a5056be-039b-4ec3-be49-f28985a8f162 | null | 15,900,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.RJVT5F | 15,900,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 17 | RP00187085442967026 | null | null | 21.017086 | 105.805574 | null | null | 49 | 5 | 5 | 50 | Tương đối vuông vức | 6.5 | null | 5 | 2,007 | 17 | Nguyễn Chí Thanh | P. Láng Thượng | Q. Đống Đa | Ngõ 76 | Nguyễn Chí Thanh, P. Láng Thượng, Q. Đống Đa, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 303fbba7-b4c8-4a23-df45-09bb38163a04 | 01/12/2024 | 2024-03-03T12:07:34 | NOT_AVAILABLE | 355655f9-17b1-4253-b8f0-8e383e3af534 | null | 6,400,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.0DGQZH | 6,400,000,000 | null | null | null | null | null | null | 3 | RP00178034742970870 | null | null | 21.025471 | 105.822512 | null | null | 30.3 | 3.5 | 6 | 10 | null | 5 | null | 4 | 2,012 | 3 | Giảng Võ | P. Cát Linh | Q. Đống Đa | Ngõ 189 | Giảng Võ, P. Cát Linh, Q. Đống Đa, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 92107977-5a77-9aef-81a5-2c441648eb34 | 01/24/2024 | 2024-07-29T04:11:13 | NOT_AVAILABLE | c200537b-7dd1-49ac-affc-0605174fb810 | null | 40,000,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.DSWF5V | 40,000,000,000 | null | null | null | null | null | null | Ô 57 C16-NV5 | RP09886042459971372 | null | null | 20.986015 | 105.740753 | null | null | 192 | 11 | 17 | 50 | null | 9.6 | null | 4 | 2,021 | Ô 57 C16-NV5 | Lê Trọng Tấn | P. Dương Nội | Q. Hà Đông | Ngõ Khu đô thị Geleximco/Ngách Khu C | Lê Trọng Tấn, P. Dương Nội, Q. Hà Đông, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 62757a58-e01e-6543-dc8e-23f5f2268b6f | 03/02/2024 | 2024-06-12T03:30:40 | NOT_AVAILABLE | 575a5c31-6425-47ce-90da-15b698d347a3 | null | 4,650,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.Z59QOK | 4,650,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | null | 9 | RP00184014507972048 | null | null | 21.026718 | 105.830873 | null | null | 26.8 | 2 | 7 | 40 | Vuông vức | 3.38 | null | 4 | 2,011 | 9 | An Trạch | P. Quốc Tử Giám | Q. Đống Đa | Ngõ An Trạch 1/Ngách 11 | An Trạch, P. Quốc Tử Giám, Q. Đống Đa, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | e2118be7-3cb2-d2e1-6034-a23fc33239a8 | 11/29/2023 | 2024-03-30T04:59:40 | NOT_AVAILABLE | f6e58942-f30b-4c1e-801c-62ca1d0852f6 | null | 13,200,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.FN2UQD | 13,200,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 16 | RP00172100642968844 | null | null | 21.023922 | 105.7965 | null | null | 112 | 3 | 4 | 25 | Vuông vức | 8 | null | 1 | 2,000 | 16 | Yên Hòa | P. Yên Hòa | Q. Cầu Giấy | Ngõ 42 | Yên Hòa, P. Yên Hòa, Q. Cầu Giấy, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 3f1449b8-3121-f6ed-b3e7-83566864fa26 | 03/03/2024 | 2024-06-06T02:16:51 | NOT_AVAILABLE | 425306ce-ddc8-4f87-9baa-d3026d70bed4 | null | 5,300,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.FNXF9C | 5,300,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | null | 18 | RP00205120545972063 | null | null | 21.017662 | 105.835566 | null | null | 38.6 | 2 | 2.2 | 50 | Vuông vức | 3.01 | null | 4 | 2,012 | 18 | Khâm Thiên | P. Thổ Quan | Q. Đống Đa | Ngõ Lệnh Cư/Ngách 46 | Khâm Thiên, P. Thổ Quan, Q. Đống Đa, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | a9a9198e-e907-bdcc-ee9a-8793d59010c5 | 10/18/2023 | 2024-11-11T02:32:52 | NOT_AVAILABLE | 8df79cbe-65a1-4f17-b273-8707dd6ee3e8 | null | 8,500,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.U02X6S | 8,500,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 135 | RP00310112650965111 | null | null | 21.006932 | 105.86598 | null | null | 88.8 | 4 | 5 | 0 | Tương đối vuông vức | 5 | null | 4 | 2,002 | 135 | Trần Khát Chân | P. Thanh Lương | Q. Hai Bà Trưng | Ngõ Đê Trần Khát Chân | Trần Khát Chân, P. Thanh Lương, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 1b070183-2191-735f-66f0-e922c8f1cd33 | 03/27/2024 | 2024-10-18T03:04:33 | NOT_AVAILABLE | b69d61d0-4b1c-405b-bcb7-1ee0f97f64ad | null | 2,600,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.MMEDNH | 2,600,000,000 | null | null | null | null | null | null | 1C | RP10117031817972827 | null | null | null | null | null | null | 30 | 2.5 | 2.5 | 30 | Vuông vức | 5 | null | 4 | 2,024 | 1C | Quang Trung | P. Đồng Mai | Q. Hà Đông | Ngõ Cổ Bản - Nhân Sơn/Ngách 69/Hẻm 5/8 | Quang Trung, P. Đồng Mai, Q. Hà Đông, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 53ae6d42-169b-0a83-1a6b-10f554a9b9ae | 11/10/2023 | 2024-12-23T08:57:52 | NOT_AVAILABLE | 5c31f44d-946a-41fa-bda0-a8eb00892e69 | null | 8,000,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.ZGGXOS | 8,000,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 10 | RP00208071349967375 | null | null | 21.018219 | 105.830197 | null | null | 52 | 2.3 | 2.6 | 10 | Tương đối vuông vức | 7.56 | null | 5 | 2,018 | 10 | Xã Đàn | P. Nam Đồng | Q. Đống Đa | Ngõ 520 | Xã Đàn, P. Nam Đồng, Q. Đống Đa, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | c65c74a6-b333-ff0f-a44a-03d720e971f0 | 09/15/2023 | 2024-07-13T05:32:28 | NOT_AVAILABLE | 64767c13-7ce1-48f6-a342-df4693b3a738 | null | 11,500,000,000 | null | null | null | NO | null | INV.W0ZA3J | 11,500,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 32 | RP00349122514963312 | 20.996531 | 105.822156 | 20.996531 | 105.822156 | null | null | 40 | 6 | 6 | 50 | null | 4 | null | 8 | 2,015 | 32 | Hoàng Văn Thái | P. Khương Trung | Q. Thanh Xuân | Ngõ 183/Ngách 38 | Hoàng Văn Thái, P. Khương Trung, Q. Thanh Xuân, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 82cc058b-a1b6-195e-d199-4e7a573c2244 | 04/27/2024 | 2024-09-16T05:36:43 | NOT_AVAILABLE | ede51c43-0f0d-4e35-b419-2313a42d3152 | null | 7,700,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.T73Q69 | 7,700,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | null | 47A | RP00220419321078917 | null | null | 21.019866 | 105.828565 | null | null | 39.5 | 3 | 3 | 50 | Tương đối vuông vức | 5.91 | null | 6 | 2,024 | 47A | Đường Đê La Thành | P. Phương Liên | Q. Đống Đa | Ngõ 96 | Đường Đê La Thành, P. Phương Liên, Q. Đống Đa, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 3e0e029e-b586-cdf5-f672-d1866445fc30 | 10/26/2023 | 2024-07-01T02:16:33 | NOT_AVAILABLE | 52f1aa2b-c09b-4126-b709-8ad9c0f3cd31 | null | 26,000,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.QMI3UM | 26,000,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | E2 | RP00214105218966250 | null | null | 21.014112 | 105.828674 | null | null | 101.3 | 5 | 5 | 50 | Vuông vức | 4.9 | null | 5 | 2,015 | E2 | Nguyễn Lương Bằng | P. Quang Trung | Q. Đống Đa | Ngõ 181 | Nguyễn Lương Bằng, P. Quang Trung, Q. Đống Đa, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | e8340027-e0c4-b52f-25e2-81f5694bd346 | 11/09/2023 | 2025-08-29T07:26:17 | NOT_AVAILABLE | 0d83194c-3402-41d7-b502-a1fd6a0da441 | null | 18,000,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.SNJEKJ | 18,000,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 3A | RP00361045938967264 | null | null | 20.989205 | 105.811071 | null | null | 58.9 | 2 | 2 | 210 | Tương đối vuông vức | 3.72 | null | 5 | 2,015 | 3A | Khương Đình | P. Hạ Đình | Q. Thanh Xuân | Ngõ 342/Ngách 41 | Khương Đình, P. Hạ Đình, Q. Thanh Xuân, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 40c082e9-00b0-02b8-4900-b47c79653919 | 04/05/2024 | 2024-11-14T04:23:06 | NOT_AVAILABLE | b7aca911-7438-484e-b871-d49a4f92d283 | null | 5,250,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.PLQUKP | 5,250,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | null | LK9 | RP00634033854973134 | null | null | 20.987334 | 105.852026 | null | null | 37.5 | 3 | 4 | 100 | Vuông vức | 3.2 | null | 4 | 2,020 | LK9 | Quang Tiến | P. Đại Mỗ | Q. Nam Từ Liêm | Ngõ 82/Ngách C1 | Quang Tiến, P. Đại Mỗ, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 83ef9b94-5cdf-f789-a812-aa971b5ba72c | 03/25/2024 | 2024-04-24T06:20:41 | NOT_AVAILABLE | 7a9dbfb1-7be4-483a-b785-f9357fc1dd1d | null | 5,100,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.57H2WB | 5,100,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | null | 2 | RP00148031119972745 | null | null | 21.02754 | 105.91029 | null | null | 31 | 5 | 10 | 20 | Vuông vức | 8.14 | null | 5 | 2,024 | 2 | Thạch Bàn | P. Thạch Bàn | Q. Long Biên | Ngõ 12/Ngách 1 | Thạch Bàn, P. Thạch Bàn, Q. Long Biên, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 6952b961-3f4f-e2ae-6d48-e3544bd3dd5c | 03/18/2024 | 2024-04-24T06:20:04 | NOT_AVAILABLE | 640f064e-bf3b-482f-8a07-5a1298539e51 | null | 3,500,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.TJKC2E | 3,500,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | null | 24 | RP00268034603972511 | null | null | 21.005739 | 105.865172 | null | null | 34 | 2 | 3 | 300 | Tương đối vuông vức | 3.33 | null | 2 | 2,004 | 24 | Trần Khát Chân | P. Thanh Lương | Q. Hai Bà Trưng | Ngõ 184/Ngách 85 | Trần Khát Chân, P. Thanh Lương, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | cd3b6aa1-620d-fcee-192d-f71c98f512e1 | 11/05/2023 | 2023-11-30T03:05:13 | NOT_AVAILABLE | a3d63c85-a087-4868-ae22-107b4b34b6de | null | 7,900,000,000 | null | null | null | YES | NORMAL | INV.RPNPE1 | 7,900,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 6 | RP09544135422966950 | null | null | 20.9769 | 105.77775 | null | null | 61.6 | 4 | 6 | 20 | Tương đối vuông vức | 4.14 | null | 5 | 2,015 | 6 | Ngô Thì Sỹ | P. Vạn Phúc | Q. Hà Đông | Ngõ 33 | Ngô Thì Sỹ, P. Vạn Phúc, Q. Hà Đông, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 98853c38-6610-558a-7931-ffba6dd2d150 | 01/12/2024 | 2024-02-03T12:16:16 | NOT_AVAILABLE | 690e9851-3cfd-4fbd-8011-354dd2064764 | null | 6,350,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.BKBWIG | 6,350,000,000 | null | null | null | null | null | null | 42 | RP00358102552970887 | null | null | 20.991353 | 105.836257 | null | null | 39.8 | 2 | 2.2 | 30 | null | 6.07 | null | 4 | 2,003 | 42 | Phố Nguyễn Lân | P. Phương Liệt | Q. Thanh Xuân | Ngõ 168 | Phố Nguyễn Lân, P. Phương Liệt, Q. Thanh Xuân, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | eb5957a8-80bc-9048-1a37-28168dd180d7 | 11/24/2023 | 2024-02-28T04:07:13 | NOT_AVAILABLE | bb5378da-a823-4a6d-81f1-2db8bad0a51b | null | 27,000,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.9JE462 | 27,000,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 27 | RP00031083618968491 | null | null | 21.024255 | 105.817984 | null | null | 140 | 5 | 5.5 | 20 | Không vuông vức | 3.84 | null | 3 | 1,996 | 27 | La Thành | P. Giảng Võ | Q. Ba Đình | Ngõ 612 | La Thành, P. Giảng Võ, Q. Ba Đình, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 1e0801df-9536-de52-8848-4b618f5bc7f8 | 04/12/2024 | 2024-05-30T08:28:58 | NOT_AVAILABLE | dc043bca-2568-476a-89cb-dbb9f58e1a7f | null | 3,700,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.IP0EZD | 3,700,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | null | 1D | RP00304306081058203 | null | null | null | null | null | null | 49.5 | 2 | 3 | 100 | Vuông vức | 2 | null | 5 | 2,019 | 1D | Đông Thiên | P. Vĩnh Hưng | Q. Hoàng Mai | Ngõ 140/Ngách 30/Hẻm 38 | Đông Thiên, P. Vĩnh Hưng, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 5c27207a-c266-1fbe-8833-777a695b6b6d | 11/21/2023 | 2023-11-21T05:04:52 | NOT_AVAILABLE | 57ba83ec-6803-477d-8b59-45cae11ec674 | null | 7,850,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.RPXTZK | 7,850,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 27 | RP00094044744968146 | null | null | 21.076589 | 105.815 | null | null | 40 | 2 | 2.5 | 100 | Vuông vức | 3.5 | null | 5 | 2,021 | 27 | Lạc Long Quân | P. Nhật Tân | Q. Tây Hồ | Ngõ 612/Ngách 1 | Lạc Long Quân, P. Nhật Tân, Q. Tây Hồ, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | e48fade0-534c-a49d-9e56-ebc16bc053b7 | 04/25/2024 | 2024-07-26T02:52:59 | NOT_AVAILABLE | 5723479a-96b3-4518-8d6e-90bedffedc28 | null | 6,850,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.DDWJDA | 6,850,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | null | 37B | RP00133939121078821 | null | null | 21.04264 | 105.867034 | null | null | 38 | 3.5 | 6 | 80 | Vuông vức | 3.32 | null | 5 | 2,024 | 37B | Ngọc Lâm | P. Ngọc Lâm | Q. Long Biên | Ngõ 24 | Ngọc Lâm, P. Ngọc Lâm, Q. Long Biên, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | edf9a2f8-6cdd-34c6-dd1f-7d61ca966632 | 01/21/2024 | 2024-03-13T03:06:49 | NOT_AVAILABLE | 1b0eda56-3b5b-4c4d-a0e6-cc604a2e7e1d | null | 44,000,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.D5FTQR | 44,000,000,000 | null | null | null | null | null | null | TT6.2A-113 | RP00316164146971227 | null | null | 20.975959 | 105.820255 | null | null | 121 | 10 | 16 | 300 | null | 12.64 | null | 5 | 2,022 | TT6.2A-113 | Nguyễn Xiển | P. Đại Kim | Q. Hoàng Mai | Ngõ KĐT mới Đại Kim | Nguyễn Xiển, P. Đại Kim, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | a9be308f-9035-3ffa-14a5-eb257a53fdc1 | 01/08/2024 | 2024-01-16T10:41:53 | NOT_AVAILABLE | c76a51a8-088a-4580-b4d4-326a1af9a5b1 | null | 4,500,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.X2IZBT | 4,500,000,000 | null | null | null | null | null | null | 56 | RP00292102439970728 | null | null | 20.954955 | 105.847394 | null | null | 30 | 2.5 | 3 | 100 | null | 3.5 | null | 5 | 2,023 | 56 | Thanh Nhàn | P. Quỳnh Lôi | Q. Hai Bà Trưng | Ngõ 101 | Thanh Nhàn, P. Quỳnh Lôi, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 6bad46ad-bf14-98eb-b93e-326083f65582 | 12/11/2023 | 2024-06-09T06:03:56 | NOT_AVAILABLE | 922c2bd1-eccf-4803-bd53-4a992e292c7c | null | 35,000,000,000 | null | null | null | YES | NORMAL | INV.SAZ8D3 | 35,000,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | Số 60 | RP00343023021232400 | 21.002208 | 105.808506 | 21.002208 | 105.808506 | null | null | 90.2 | 0 | 0 | 0 | Vuông vức | 5.3 | null | 6 | 2,010 | Số 60 | Nhân Hòa | P. Nhân Chính | Q. Thanh Xuân | Nhân Hòa, P. Nhân Chính, Q. Thanh Xuân, TP. Hà Nội | |
REVOKED | SECONDARY | 89faefdd-7d52-9d96-eee4-c6f408c3c905 | 01/10/2024 | 2024-07-10T08:35:52 | NOT_AVAILABLE | 44407c19-e062-4eb1-951f-df9ab5d51e04 | null | 3,300,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.5SZKGX | 3,300,000,000 | null | null | null | null | null | null | 16 | RP00022072941970793 | null | null | 21.033831 | 105.830368 | null | null | 36 | 2 | 2.5 | 60 | null | 4.1 | null | 1 | null | 16 | Đội Cấn | P. Đội Cấn | Q. Ba Đình | Ngõ 46/Ngách 34 | Đội Cấn, P. Đội Cấn, Q. Ba Đình, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 56c48fec-e3d5-8d1a-d356-89a714e8a3e7 | 11/22/2023 | 2024-01-25T07:05:11 | NOT_AVAILABLE | b4b1469b-5bdf-4270-b7b1-8a2ce1eee5d9 | null | 14,600,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.TJQ4XJ | 14,600,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 10c | RP09550045257968241 | null | null | 20.968005 | 105.769114 | null | null | 68.9 | 11 | 13 | 20 | Tóp hậu | 5.15 | null | 1 | 2,015 | 10c | Ngô Thì Nhậm | P. Quang Trung | Q. Hà Đông | Ngõ 1 | Ngô Thì Nhậm, P. Quang Trung, Q. Hà Đông, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | b694cf4a-6fa7-e443-6e28-4a43be82389b | 03/04/2024 | 2024-06-22T08:59:15 | NOT_AVAILABLE | 38d0ff81-2f47-46d0-9068-8eebd316eb0d | null | 6,250,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.9YAJEP | 6,250,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | null | 9C | RP00097042958972079 | null | null | 21.061631 | 105.834473 | null | null | 48 | 2.4 | 6 | 250 | Vuông vức | 4.3 | null | 4 | 2,020 | 9C | Tứ Liên | P. Tứ Liên | Q. Tây Hồ | Ngõ 28/Ngách 42 | Tứ Liên, P. Tứ Liên, Q. Tây Hồ, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | ad009d01-80e7-5504-4c49-bb63836b0296 | 12/15/2023 | 2024-02-27T03:09:12 | NOT_AVAILABLE | 2c947ee3-478c-4bb7-9f08-d4dee3d12260 | null | 3,450,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.WFVSXB | 3,450,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 4B | RP00628043456969739 | null | null | 21.00038 | 105.746094 | null | null | 33 | 2 | 4 | 200 | Vuông vức | 3.6 | null | 4 | 2,023 | 4B | Cầu Cốc | P. Tây Mỗ | Q. Nam Từ Liêm | Ngõ 193/Ngách 30/Hẻm 2 | Cầu Cốc, P. Tây Mỗ, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 6c8ebb74-e0bf-74cd-0404-9a3310df4ae1 | 04/23/2024 | 2024-07-10T02:58:42 | NOT_AVAILABLE | 9250347f-8eb2-456c-8f7e-fddc860d9f45 | null | 4,200,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.EVIAQF | 4,200,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | null | 21A | RP00628509131078685 | null | null | 21.00128 | 105.744023 | null | null | 33 | 3 | 4.5 | 200 | Vuông vức | 3.45 | null | 4 | 2,021 | 21A | Cầu Cốc | P. Tây Mỗ | Q. Nam Từ Liêm | Ngõ 135/Ngách 62 | Cầu Cốc, P. Tây Mỗ, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 008a775e-cbe7-2a11-30d7-1ee077899125 | 12/15/2023 | 2024-03-18T07:17:34 | NOT_AVAILABLE | 3b6386c4-748e-4c65-95c6-8b5692ed5fd1 | null | 6,950,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.YM4ZBV | 6,950,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 23 | RP00121101058969765 | null | null | 21.03893 | 105.90641 | null | null | 75 | 5 | 5 | 30 | Vuông vức | 5.35 | null | 3 | 2,010 | 23 | Đường vào Giang Biên | P. Giang Biên | Q. Long Biên | Ngõ 2 | Giang Biên, P. Giang Biên, Q. Long Biên, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 3def2028-9d75-73df-cae1-00758ba4a323 | 11/24/2023 | 2023-12-13T03:16:07 | NOT_AVAILABLE | f05041f7-b5e1-4e90-ab26-af69f81a5ce2 | null | 12,000,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.DG7WSC | 12,000,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 510 | RP00130031837968441 | null | null | 21.048441 | 105.879786 | null | null | 32.5 | 0 | 0 | 0 | Tương đối vuông vức | 3.26 | null | 5 | 2,012 | 510 | Ngọc Lâm | P. Gia Thụy | Q. Long Biên | Ngọc Lâm, P. Gia Thụy, Q. Long Biên, TP. Hà Nội | |
REVOKED | SECONDARY | 44c7b985-6b75-52c5-abf7-c2e16e148aff | 09/25/2023 | 2024-05-05T07:44:54 | NOT_AVAILABLE | 177eaf4b-b1af-48bb-a902-ed54753b7382 | null | 3,450,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.VON8GE | 3,450,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 95/12 | RP00127094557963956 | null | null | 21.056038 | 105.892842 | null | null | 30 | 2 | 3 | 50 | Tương đối vuông vức | 5.06 | null | 5 | 2,022 | 95/12 | Ngô Gia Tự | P. Việt Hưng | Q. Long Biên | Ngõ 48 | Ngô Gia Tự, P. Việt Hưng, Q. Long Biên, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | eeec78d2-7719-0143-995f-fd328a13256d | 11/02/2023 | 2024-04-27T02:37:52 | NOT_AVAILABLE | b86b740c-f1e7-4018-a618-4578b4b41a1f | null | 15,000,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.UAON6X | 15,000,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 54B | RP00157030606966681 | null | null | 21.043225 | 105.803551 | null | null | 48.8 | 4 | 4 | 200 | Vuông vức | 4.13 | null | 7 | 2,022 | 54B | Phùng Chí Kiên | P. Nghĩa Đô | Q. Cầu Giấy | Ngõ 7 | Phùng Chí Kiên, P. Nghĩa Đô, Q. Cầu Giấy, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | d5a8188f-75c6-da19-4ca4-10c5b4f441fd | 10/31/2023 | 2024-06-13T05:29:22 | NOT_AVAILABLE | 071f3ae8-8edd-4c34-a314-fb0936a07425 | null | 32,000,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.CAYFKT | 32,000,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 177 | RP00217004736966536 | null | null | 21.014711 | 105.819849 | null | null | 66.3 | 0 | 0 | 0 | Tương đối vuông vức | 3.22 | null | 3 | 2,007 | 177 | Hoàng Cầu | P. Trung Liệt | Q. Đống Đa | Hoàng Cầu, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, TP. Hà Nội | |
REVOKED | SECONDARY | a33e16ba-027d-0f8d-cdfe-341658b226d6 | 09/18/2023 | 2025-03-18T03:07:27 | NOT_AVAILABLE | 09888d11-8476-4d1b-a6f5-99ec5746388b | null | 19,500,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.KRTAYO | 19,500,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 98 | RP00148042644963550 | null | null | 21.026063 | 105.909524 | 69.9 | 0 | 0 | 0 | Tóp hậu | 6 | null | 40 | 2,010 | 98 | Thạch Bàn | P. Thạch Bàn | Q. Long Biên | Thạch Bàn, P. Thạch Bàn, Q. Long Biên, TP. Hà Nội | |||
REVOKED | SECONDARY | 1626495b-99ca-98a6-7c30-0628651a408e | 12/31/2023 | 2024-03-09T13:46:24 | NOT_AVAILABLE | f79887ef-21b0-4d06-88c3-53390fa19ac7 | null | 16,800,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.NRUNK6 | 16,800,000,000 | null | null | null | null | null | null | 3 | RP00175043638970445 | null | null | 21.010421 | 105.806941 | null | null | 54 | 2.2 | 3 | 50 | null | 5.32 | null | 6 | 2,023 | 3 | Nguyễn Ngọc Vũ | P. Trung Hòa | Q. Cầu Giấy | Ngõ 189/Ngách 1B | Nguyễn Ngọc Vũ, P. Trung Hòa, Q. Cầu Giấy, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | e38b4173-99c1-a520-ea15-79c1e0ff7c94 | 03/15/2024 | 2024-03-30T04:52:35 | NOT_AVAILABLE | 4c7e7821-9206-43fd-a424-3d4dcbba3fef | null | 3,650,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.CFECJK | 3,650,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | null | 14 | RP00211080118972449 | null | null | 21.012537 | 105.835084 | null | null | 23.9 | 2 | 4 | 100 | Tương đối vuông vức | 3.34 | null | 4 | 2,020 | 14 | Khâm Thiên | P. Trung Phụng | Q. Đống Đa | Ngõ Chợ Khâm Thiên/Ngách 143/Hẻm 45 | Khâm Thiên, P. Trung Phụng, Q. Đống Đa, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 5d0807c4-6750-09b9-827e-246bdf478829 | 01/12/2024 | 2024-11-08T03:34:39 | NOT_AVAILABLE | 62f17e44-c0e9-4c33-8e5b-c114556705ca | null | 16,800,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.PQJBFD | 16,800,000,000 | null | null | null | null | null | null | 10 | RP00643035955970872 | null | null | 20.978523 | 105.805702 | null | null | 89.5 | 2.5 | 5 | 20 | Vuông vức | 7.4 | null | 7 | 2,024 | 10 | Đường từ đường Chiến Thắng đi qua Ban Công an xã, Ban chỉ huy Quân sự xã Tân Triều đến Nguyễn Xiển | X. Tân Triều | H. Thanh Trì | Ngõ 5/Ngách 38 | Đường từ đường Chiến Thắng đi qua Ban Công an xã, Ban chỉ huy Quân sự xã Tân Triều đến Nguyễn Xiển, X. Tân Triều, H. Thanh Trì, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | f17d38aa-c07b-2ea8-5cb0-d77f284b45c8 | 10/05/2023 | 2023-10-05T14:23:42 | NOT_AVAILABLE | 6d21b1d6-428c-413d-a7ee-7a41aa1c3dd3 | null | 8,200,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.4LPWBH | 8,200,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 12 | RP00169141634964536 | null | null | 21.031592 | 105.802083 | null | null | 68 | 3 | 3 | 50 | Tóp hậu | 4.4 | null | 4 | 2,015 | 12 | Quan Hoa | P. Quan Hoa | Q. Cầu Giấy | Ngõ 21 | Quan Hoa, P. Quan Hoa, Q. Cầu Giấy, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 5ef0e5ed-3211-2105-b916-481830a76e20 | 04/08/2024 | 2024-07-20T04:05:48 | NOT_AVAILABLE | 09bf6317-c9e0-43d8-b06d-c226a502a7f1 | null | 12,500,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.ARDDJC | 12,500,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | null | 7 | RP00175041341973205 | null | null | null | null | null | null | 46.6 | 3 | 5 | 20 | Vuông vức | 3.7 | null | 3 | 1,995 | 7 | Trần Duy Hưng | P. Trung Hòa | Q. Cầu Giấy | Ngõ 148 | Trần Duy Hưng, P. Trung Hòa, Q. Cầu Giấy, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | e1bdbde1-78a3-baac-5d73-127101ea2278 | 10/08/2023 | 2024-04-23T09:52:22 | NOT_AVAILABLE | 637dcc2f-6921-4a2c-84b9-1096ee701391 | null | 35,000,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.MKO7HA | 35,000,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 23 | RP00004073141964722 | null | null | 21.05 | 105.84 | null | null | 85 | 6 | 8 | 0 | Vuông vức | 5.15 | null | 2 | 2,004 | 23 | Ngũ Xã | P. Trúc Bạch | Q. Ba Đình | P. Trúc Bạch, Q. Ba Đình, TP. Hà Nội | |
REVOKED | SECONDARY | f83d5d57-2f47-3fa9-2055-48940c608409 | 11/18/2023 | 2024-04-30T17:52:03 | NOT_AVAILABLE | fb46ef72-7f3e-49e3-8d8a-fb261301ae59 | null | 3,980,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.ESXLRI | 3,980,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 6 | RP09552064238967898 | null | null | 20.959471 | 105.7704 | null | null | 30.3 | 2 | 2 | 200 | Tương đối vuông vức | 3.25 | null | 4 | 2,022 | 6 | Văn Phú | P. Phú La | Q. Hà Đông | Ngõ 38/Ngách 53 | Văn Phú, P. Phú La, Q. Hà Đông, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 7f25db68-9a62-92ca-6159-ee191fc98405 | 10/02/2023 | 2024-08-26T04:48:10 | NOT_AVAILABLE | ba4b6aab-d9fc-4baf-97f5-0aad5fb8ffa5 | null | 7,150,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.PUQBIN | 7,150,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 70 | RP00331045023964297 | null | null | 20.979711 | 105.852591 | null | null | 66 | 4 | 6 | 150 | Vuông vức | 3.3 | null | 1 | 2,002 | 70 | Tân Mai | P. Thịnh Liệt | Q. Hoàng Mai | Ngõ 258 | Tân Mai, P. Thịnh Liệt, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 7696ecdc-2c9d-6661-2876-03d12efbe683 | 03/01/2024 | 2024-05-08T02:02:24 | NOT_AVAILABLE | 91c8aff6-79c2-40b7-b93a-c87d4ef06d6c | null | 10,500,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.OLFK0L | 10,500,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | null | 3 | RP00634090443972043 | null | null | 21.00526 | 105.759293 | null | null | 57 | 3.5 | 5 | 15 | Vuông vức | 5.2 | null | 4 | 2,017 | 3 | Quang Tiến | P. Đại Mỗ | Q. Nam Từ Liêm | Ngõ 25 | Quang Tiến, P. Đại Mỗ, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 0833d63d-2310-d79a-26b1-5ae4cef1459b | 11/21/2023 | 2024-05-04T08:11:16 | NOT_AVAILABLE | 9d618fd0-ca4a-4da7-bd14-557d638a0a72 | null | 5,500,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.BE5DKK | 5,500,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 21A | RP00322075559968165 | null | null | 20.991863 | 105.855327 | null | null | 37 | 2.5 | 2.5 | 100 | Vuông vức | 3.31 | null | 6 | 2,023 | 21A | Hoàng Mai | P. Hoàng Văn Thụ | Q. Hoàng Mai | Ngõ 169/Ngách 67 | Hoàng Mai, P. Hoàng Văn Thụ, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 8d8b21bb-d6f0-00ac-0208-008d50a2e19d | 11/02/2023 | 2024-03-09T13:49:24 | NOT_AVAILABLE | 019f6649-9494-4264-b5bd-090cdc6ace51 | null | 6,900,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.ZEEBAY | 6,900,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 110 | RP00301083340966720 | null | null | 20.988449 | 105.889715 | null | null | 51.5 | 0 | 0 | 0 | Vuông vức | 5.4 | null | 5 | 2,023 | 110 | Ngũ Nhạc | P. Thanh Trì | Q. Hoàng Mai | Ngũ Nhạc, P. Thanh Trì, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội | |
REVOKED | SECONDARY | 23b34e8b-20c3-ef1a-b95c-a9a77696fa9a | 11/09/2023 | 2023-12-13T04:20:50 | NOT_AVAILABLE | bd48fe73-a574-44e3-b938-687cc2026a9b | null | 5,500,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.1WKHDQ | 5,500,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 2 | RP00616032228967234 | null | null | 21.057162 | 105.784213 | null | null | 47.2 | 2 | 3 | 100 | Vuông vức | 5.6 | null | 5 | 2,023 | 2 | Trần Cung | P. Cổ Nhuế 1 | Q. Bắc Từ Liêm | Ngõ 123/Ngách 6 | Trần Cung, P. Cổ Nhuế 1, Q. Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 3f1771d1-60f8-7977-2215-2a14f8b058cf | 12/28/2023 | 2024-05-25T06:03:10 | NOT_AVAILABLE | f8b47185-8d28-4bdd-8f10-33792563d889 | null | 17,000,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.MQ2SZJ | 17,000,000,000 | null | null | null | null | null | null | 5 | RP00632110357970361 | null | null | 21.01288 | 105.67657 | null | null | 88 | 3 | 4 | 100 | null | 5.55 | null | 7 | 2,023 | 5 | Lê Quang Đạo | P. Phú Đô | Q. Nam Từ Liêm | Ngõ 8/Ngách 11/Hẻm 36/59 | Lê Quang Đạo, P. Phú Đô, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 1002a3d8-e491-1bc0-ea07-b332420f9dd8 | 12/31/2023 | 2024-08-07T02:46:54 | NOT_AVAILABLE | db965c04-859c-40f6-bb64-9e6a7d248a42 | null | 14,000,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.RDMF3K | 14,000,000,000 | null | null | null | null | null | null | 48 | RP00271112401970454 | null | null | 21.009738 | 105.856347 | null | null | 88 | 3 | 4 | 100 | null | 5 | null | 5 | null | 48 | Trần Khát Chân | P. Thanh Nhàn | Q. Hai Bà Trưng | Trần Khát Chân, P. Thanh Nhàn, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội | |
REVOKED | SECONDARY | 1cc6c6f7-b7ce-f78f-934a-780fb2e81799 | 04/29/2024 | 2024-07-29T04:10:58 | NOT_AVAILABLE | bf169a7f-2d96-4ea2-98fa-1e1ba8a12065 | null | 5,000,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.FPNJ9S | 5,000,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | null | 18C | RP00145859441078989 | 0 | 0 | 21.031177 | 105.886025 | 30 | 5 | 5 | 100 | Vuông vức | 3.78 | Tây Nam | 5 | 2,024 | 18C | Tư Đình | P. Long Biên | Q. Long Biên | Ngõ 83 | Tư Đình, P. Long Biên, Q. Long Biên, TP. Hà Nội | ||
REVOKED | SECONDARY | eb84f7aa-9fc7-d181-53ec-1ad48524f66d | 11/10/2023 | 2024-06-13T02:16:24 | NOT_AVAILABLE | 9e9df499-c544-4993-bddf-e36e6d61a6b9 | null | 6,000,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.MGHMXP | 6,000,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 28 | RP00004023225967340 | null | null | 21.04282 | 105.8449 | null | null | 40 | 2.5 | 2.5 | 20 | Vuông vức | 4.17 | null | 4 | 2,010 | 28 | Nguyễn Trường Tộ | P. Trúc Bạch | Q. Ba Đình | Ngõ 26 | Nguyễn Trường Tộ, P. Trúc Bạch, Q. Ba Đình, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 9379b7d8-fed7-e96c-0cbb-1a02fec03796 | 10/21/2023 | 2023-10-21T07:14:15 | NOT_AVAILABLE | 9364555b-5e66-4a27-b224-6a0b7117238f | null | 6,000,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.16LPUP | 6,000,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 19 | RP00169065940965785 | null | null | 21.033422 | 105.799591 | null | null | 35.6 | 2.2 | 4 | 100 | Vuông vức | 5 | null | 5 | 2,022 | 19 | Cầu Giấy | P. Quan Hoa | Q. Cầu Giấy | Ngõ 132 | Cầu Giấy, P. Quan Hoa, Q. Cầu Giấy, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 29d6ffe2-a058-7077-8cb4-6d2fe64bdcce | 10/16/2023 | 2024-02-28T04:14:33 | NOT_AVAILABLE | 8f15baf5-0703-4146-b6a6-d7ba58cbee46 | null | 3,200,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.VKCX0E | 3,200,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 71 | RP00364134242965368 | null | null | 20.989845 | 105.818693 | null | null | 30 | 2 | 2 | 200 | Vuông vức | 3.9 | null | 4 | 2,021 | 71 | Bùi Xương Trạch | P. Khương Đình | Q. Thanh Xuân | Ngõ 77 | Bùi Xương Trạch, P. Khương Đình, Q. Thanh Xuân, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 3f96b25b-329f-66a5-bcce-6ed03372b17c | 10/21/2023 | 2023-10-21T07:14:13 | NOT_AVAILABLE | a3859f89-5c7a-46a2-83fd-4e36df9f5e67 | null | 9,500,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.LWIAI8 | 9,500,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 4 | RP00310070729965788 | null | null | 20.989134 | 105.86191 | null | null | 101.78 | 2.5 | 3.5 | 40 | Không vuông vức | 6.27 | null | 3 | 2,003 | 4 | Mai Động | P. Mai Động | Q. Hoàng Mai | Ngõ 31 | Mai Động, P. Mai Động, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 55ca820e-d428-d629-69fe-a119889f355d | 12/08/2023 | 2024-02-29T12:35:40 | NOT_AVAILABLE | 21ec2b08-8f29-481b-a8e0-d0fa3e086761 | null | 8,600,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.78NHSB | 8,600,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 45 | RP00340050132969376 | null | null | 20.967659 | 105.866205 | null | null | 46 | 5 | 6 | 30 | Vuông vức | 3.7 | null | 5 | 2,019 | 45 | Tam Trinh | P. Yên Sở | Q. Hoàng Mai | Ngõ 156 | Tam Trinh, P. Yên Sở, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 92344eca-252f-5502-1caa-975a892d9efb | 11/17/2023 | 2024-03-15T03:24:08 | NOT_AVAILABLE | c5829741-e850-4a82-a720-b0093512eea4 | null | 5,500,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.WAUOEK | 5,500,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 9 | RP00307085319967842 | null | null | 20.9793 | 105.83241 | null | null | 36 | 2 | 4 | 100 | Vuông vức | 3.6 | null | 4 | 2,010 | 9 | Định Công | P. Định Công | Q. Hoàng Mai | Ngõ 337/Ngách 99 | Định Công, P. Định Công, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 1506ae4a-a21b-8dd4-cf03-3cf38bf88c4f | 11/27/2023 | 2024-05-23T11:10:44 | NOT_AVAILABLE | 47946a84-eb18-48ce-a04b-d5e7da3f1764 | null | 13,200,000,000 | null | null | null | YES | NORMAL | INV.BABWLN | 13,200,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 1A | RP00626034017968630 | null | null | 21.02861 | 105.772 | null | null | 67.3 | 2.5 | 4 | 100 | Vuông vức | 4 | null | 8 | 2,022 | 1A | Phú Mỹ | P. Mỹ Đình 2 | Q. Nam Từ Liêm | Ngõ 180/Ngách 10 | Phú Mỹ, P. Mỹ Đình 2, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 3bd73cca-0fa1-58e0-2bcc-33e698e60889 | 10/14/2023 | 2023-11-09T10:31:27 | NOT_AVAILABLE | f7098c70-87b5-4c90-b2af-c69b3bf99f8f | null | 3,500,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.EAJ8EE | 3,500,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 22 | RP00169110259965205 | null | null | 21.04 | 105.8 | null | null | 31 | 2.5 | 5 | 100 | Vuông vức | 3.4 | null | 3 | 2,000 | 22 | Dương Quảng Hàm | P. Quan Hoa | Q. Cầu Giấy | Ngõ 167/Ngách 1 | Dương Quảng Hàm, P. Quan Hoa, Q. Cầu Giấy, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 38719e9c-7bdb-9864-f23b-6b0037d3a290 | 10/26/2023 | 2024-04-10T02:48:39 | NOT_AVAILABLE | 615681f8-59c9-42a4-b7a8-0e4cd8801b94 | null | 4,200,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.MD1L2Y | 4,200,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 3B | RP00139080243966229 | null | null | 21.03179 | 105.78188 | null | null | 56.3 | 3 | 3 | 10 | Không vuông vức | 4.47 | null | 0 | 0 | 3B | Phú Viên | P. Bồ Đề | Q. Long Biên | Ngõ 222 | Phú Viên, P. Bồ Đề, Q. Long Biên, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | ee19249f-5062-d77c-5230-6418191d6b2a | 02/23/2024 | 2026-04-22T07:47:39 | NOT_AVAILABLE | 612bc86c-5e04-444c-89a8-69e5b696b0c6 | null | 15,800,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.77LSLN | 15,800,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | null | 393 | RP00364083206964448 | null | null | 20.992037 | 105.817305 | null | null | 97 | 0 | 0 | 0 | Hình chữ L | 3 | null | 1 | 1,998 | 393 | Khương Trung | P. Khương Đình | Q. Thanh Xuân | Khương Trung, P. Khương Đình, Q. Thanh Xuân, TP. Hà Nội | |
REVOKED | SECONDARY | d495540c-4a68-4ef4-c64d-716a88d16db3 | 01/09/2024 | 2024-03-02T02:40:15 | NOT_AVAILABLE | cc95f065-a492-4a47-9cea-4d25dd470a76 | null | 10,500,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.SB5EPW | 10,500,000,000 | null | null | null | null | null | null | 5 | RP00175102011970769 | null | null | 21.009194 | 105.798548 | null | null | 60 | 2 | 3 | 30 | null | 5 | null | 3 | null | 5 | Trần Duy Hưng | P. Trung Hòa | Q. Cầu Giấy | Ngõ 186 | Trần Duy Hưng, P. Trung Hòa, Q. Cầu Giấy, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | f827d017-167a-5467-5e5b-37b447dbb9bc | 11/28/2023 | 2024-06-16T03:59:27 | NOT_AVAILABLE | 75bc6210-8c86-48df-8860-55f9132bba12 | null | 6,400,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.VG0T4C | 6,400,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 9 | RP00109034236968751 | null | null | 21.047106 | 105.809377 | null | null | 34.2 | 4 | 4 | 60 | Tương đối vuông vức | 5.41 | null | 4 | 2,013 | 9 | Hoàng Hoa Thám | P. Bưởi | Q. Tây Hồ | Ngõ 628 | Hoàng Hoa Thám, P. Bưởi, Q. Tây Hồ, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | a390f0ef-3c36-4cc4-4618-2f3fad7d58af | 01/22/2024 | 2024-04-23T04:24:26 | NOT_AVAILABLE | c38bf836-871c-4a15-8796-58c411a42427 | null | 34,000,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.LW3ZMT | 34,000,000,000 | null | null | null | null | null | null | 36.BT1 | RP00316103751971295 | null | null | 20.965682 | 105.825638 | null | null | 205.7 | 8 | 12 | 50 | null | 11.08 | null | 3 | 2,015 | 36.BT1 | Nguyễn Hữu Thọ | P. Đại Kim | Q. Hoàng Mai | Ngõ Khu đô thị Bắc Linh Đàm | Nguyễn Hữu Thọ, P. Đại Kim, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 7909a9df-ff9c-df94-8f92-0bafbf3ec05f | 10/03/2023 | 2024-04-02T02:41:45 | NOT_AVAILABLE | 40fcf6b3-8d63-4c47-ad38-12ff3a7f98a9 | null | 6,900,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.PELOYM | 6,900,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 5S | RP00364150319964408 | null | null | 20.99164 | 105.8184 | null | null | 35.7 | 2 | 2 | 10 | Tương đối vuông vức | 3.15 | null | 6 | 2,022 | 5S | Bùi Xương Trạch | P. Khương Đình | Q. Thanh Xuân | Ngõ 1/Ngách 22 | Bùi Xương Trạch, P. Khương Đình, Q. Thanh Xuân, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 0f9b1c00-da71-c8bc-95c8-d457bbcace02 | 10/19/2023 | 2024-04-02T08:38:33 | NOT_AVAILABLE | b4d1440b-ae01-46bc-b7c4-191378e11ce8 | null | 5,200,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.HRI69Y | 5,200,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 20 | RP00322021041965572 | null | null | 20.993683 | 105.855486 | null | null | 62.7 | 2.5 | 3.5 | 20 | Tóp hậu | 5 | null | 4 | 2,019 | 20 | Minh Khai | P. Hoàng Văn Thụ | Q. Hoàng Mai | Ngõ Gốc Đề/Ngách 56 | Minh Khai, P. Hoàng Văn Thụ, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 13387234-f303-64e0-b569-334fc2c13145 | 01/31/2024 | 2024-04-15T03:38:09 | NOT_AVAILABLE | 350355a5-2303-4282-b0e2-ed9a2fa5c3c4 | null | 11,000,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.PD6JTW | 11,000,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | null | H23 | RP09565033738967240 | null | null | 20.961288 | 105.781883 | null | null | 51 | 0 | 0 | 0 | Vuông vức | 4 | null | 5 | 2,023 | H23 | Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu | P. Kiến Hưng | Q. Hà Đông | Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu, P. Kiến Hưng, Q. Hà Đông, TP. Hà Nội | |
REVOKED | SECONDARY | cc45ceeb-92eb-b521-ec00-0d0b85db7eda | 11/21/2023 | 2024-03-12T02:29:58 | NOT_AVAILABLE | 9749123a-afd1-49f5-9b15-3d7e14d206fe | null | 3,150,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.PSBSCM | 3,150,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 16A | RP10123054425968153 | null | null | 20.927523 | 105.724835 | null | null | 30 | 3.3 | 6 | 30 | Vuông vức | 4.69 | null | 4 | 2,023 | 16A | Đường Biên Giang | P. Biên Giang | Q. Hà Đông | Ngõ Giang Chính/Ngách 38/Hẻm 33 | Đường Biên Giang, P. Biên Giang, Q. Hà Đông, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 27cc31e4-9f99-91ba-b14d-b903c60fc97f | 04/09/2024 | 2024-04-21T03:44:20 | NOT_AVAILABLE | c0d1cd00-a823-4eb3-b807-bd0bfc78dcd1 | null | 7,500,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.BUMTHK | 7,500,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | null | 25 | RP00625021919973243 | null | null | 21.019906 | 105.776202 | null | null | 35 | 3 | 4 | 110 | Tương đối vuông vức | 4.8 | null | 5 | 2,018 | 25 | Mỹ Đình | P. Mỹ Đình 1 | Q. Nam Từ Liêm | Ngõ 402/Ngách 76 | Mỹ Đình, P. Mỹ Đình 1, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 6a0b40be-e5f0-5320-cc60-af68af940c6a | 09/27/2023 | 2024-08-05T02:50:27 | NOT_AVAILABLE | ce8daafb-dbe0-4ec3-953d-e30704eef24a | null | 18,000,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.F41IQS | 18,000,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | OV10.11 | RP00622041902964076 | null | null | 21.02468 | 105.74156 | null | null | 100 | 4 | 13 | 70 | Vuông vức | 5 | null | 5 | 2,016 | OV10.11 | Đường Xuân Phương | P. Xuân Phương | Q. Nam Từ Liêm | Đường Xuân Phương, P. Xuân Phương, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội | |
REVOKED | SECONDARY | 2a4665a2-2c29-7890-d590-f75269f94aca | 09/15/2023 | 2024-01-06T03:31:40 | NOT_AVAILABLE | e4ecacdd-d0bd-4b2d-9838-aa9ce1c9c89e | null | 5,250,000,000 | null | null | null | YES | null | INV.4HOZAN | 5,250,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 12 | RP00223122757963342 | 21.0045941 | 105.8192128 | 21.004594 | 105.819213 | null | null | 34.6 | 2 | 4 | 500 | Tương đối vuông vức | 7 | null | 4 | 2,015 | 12 | Tây Sơn | P. Thịnh Quang | Q. Đống Đa | Ngõ Thịnh Quang/Ngách 41/Hẻm 32 | Tây Sơn, P. Thịnh Quang, Q. Đống Đa, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 684a5f66-921a-092d-b5f2-de0b9029cf68 | 09/19/2023 | 2024-06-17T05:22:47 | NOT_AVAILABLE | d72f620c-2dd5-49e9-8b7b-7347b6fa8a71 | null | 18,500,000,000 | null | null | null | YES | NORMAL | INV.TPNDBZ | 18,500,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 44 | RP00238161550963661 | null | null | 21.004333 | 105.827132 | null | null | 89.12 | 3 | 5 | 10 | Tương đối vuông vức | 5.1 | null | 8 | 2,022 | 44 | Tam Khương | P. Khương Thượng | Q. Đống Đa | Ngõ 91 | Tam Khương, P. Khương Thượng, Q. Đống Đa, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | a4db4db3-8d21-27ab-71a3-39e2548fa93d | 11/05/2023 | 2024-06-16T03:59:32 | NOT_AVAILABLE | 38c4300f-175d-4f11-bfaa-ef438119257d | null | 13,000,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.SOR93M | 13,000,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 1 | RP00067140831966951 | null | null | 21.03265 | 105.856476 | null | null | 66.9 | 4 | 4 | 20 | Tương đối vuông vức | 5.17 | null | 5 | 2,005 | 1 | Hồng Hà | P. Chương Dương | Q. Hoàn Kiếm | Ngõ 613 | Hồng Hà, P. Chương Dương, Q. Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 23258a16-778d-8406-a453-6dbff7e23cf6 | 01/23/2024 | 2024-03-06T01:40:44 | NOT_AVAILABLE | be96a43f-e3f4-445d-95bd-cb1c7bf43747 | null | 3,700,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.4I1EH7 | 3,700,000,000 | null | null | null | null | null | null | 3 | RP00601032517971310 | null | null | 21.08969 | 105.788192 | null | null | 37.6 | 2 | 3 | 100 | null | 3.5 | null | 2 | null | 3 | Đường An Dương Vương (Trong đê) | P. Đông Ngạc | Q. Bắc Từ Liêm | Ngõ 515/Ngách 25 | Đường An Dương Vương (Trong đê), P. Đông Ngạc, Q. Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 40df0eb2-5177-9816-0b7e-fe20091c7010 | 11/10/2023 | 2024-03-05T03:03:14 | NOT_AVAILABLE | 21ee91d8-30f3-43ee-8a79-ac5260dc1398 | null | 3,050,000,000 | null | null | null | YES | NORMAL | INV.1OWTHG | 3,050,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 5A | RP00274042608967352 | null | null | 21.00732 | 105.84983 | null | null | 17.4 | 2 | 2.5 | 20 | Tương đối vuông vức | 2.5 | null | 4 | 2,010 | 5A | Đê Tô Hoàng | P. Cầu Dền | Q. Hai Bà Trưng | Ngõ 101 | Đê Tô Hoàng, P. Cầu Dền, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 9ee41600-0954-e8e1-3ee9-604a89f58ade | 11/22/2023 | 2023-12-13T07:41:15 | NOT_AVAILABLE | f390ddc2-b004-42bd-9ccd-2126304b4aa7 | null | 5,200,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.2KBRWN | 5,200,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 16 | RP00190111229968313 | null | null | 21.02 | 105.82 | null | null | 30 | 2.5 | 6 | 30 | Vuông vức | 5.11 | null | 4 | 2,019 | 16 | La Thành | P. Ô Chợ Dừa | Q. Đống Đa | Ngõ 170 | La Thành, P. Ô Chợ Dừa, Q. Đống Đa, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | b1e4edc5-d0f7-37ba-3d25-6bcbd8ca40d2 | 09/20/2023 | 2024-05-27T03:27:57 | NOT_AVAILABLE | 882806d7-785a-4fcf-a7fd-8a52c41a537f | null | 10,950,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.YZEYGX | 10,950,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 6 | RP00217042816963681 | null | null | 21.004585 | 105.827828 | null | null | 60 | 5 | 5 | 20 | Vuông vức | 3.4 | null | 5 | 2,008 | 6 | Tam Khương | P. Trung Liệt | Q. Đống Đa | Ngõ 50 | Tam Khương, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 36a43d1b-1258-5071-04fe-691a7dcb5587 | 10/24/2023 | 2023-11-11T10:18:00 | NOT_AVAILABLE | 287fb87d-bde8-475f-9577-35ebe5c338e1 | null | 3,700,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.5RXPQT | 3,700,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 38 | RP09556170027966092 | null | null | 20.966193 | 105.772002 | null | null | 46 | 3 | 5 | 30 | Vuông vức | 4.25 | null | 2 | 2,010 | 38 | Cầu Đơ | P. Hà Cầu | Q. Hà Đông | Ngõ 8 | Cầu Đơ, P. Hà Cầu, Q. Hà Đông, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 4c881aba-1039-cd0a-e0d2-d6188d375f80 | 02/23/2024 | 2024-07-25T04:49:10 | NOT_AVAILABLE | 2524569b-3ef9-4d8e-a5a3-b2bf88d214cf | null | 9,900,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.HH0IUQ | 9,900,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | null | 2 | RP09544043130971817 | null | null | 20.978148 | 105.774574 | null | null | 75.4 | 3 | 4 | 10 | Vuông vức | 5.31 | null | 1 | 2,010 | 2 | Vạn Phúc | P. Vạn Phúc | Q. Hà Đông | Ngõ 18 | Vạn Phúc, P. Vạn Phúc, Q. Hà Đông, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | bb4c617f-f239-871c-ca76-230e9efdc2eb | 09/22/2023 | 2023-11-14T15:01:27 | NOT_AVAILABLE | 011c71f5-bfec-47e6-8078-14bf9756eec1 | null | 3,350,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.NARJOD | 3,350,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 6A | RP00619045721963818 | null | null | 21.050474 | 105.759849 | null | null | 30 | 3 | 4 | 200 | Vuông vức | 3.5 | null | 5 | 2,023 | 6A | Đường Phú Diễn | P. Phú Diễn | Q. Bắc Từ Liêm | Ngõ 193/Ngách 220/Hẻm 121/20 | Đường Phú Diễn, P. Phú Diễn, Q. Bắc Từ Liêm, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 215eca3d-6cb0-a9f9-c1a4-df8ceae65cd4 | 09/18/2023 | 2024-04-05T09:06:08 | NOT_AVAILABLE | 5009f5f8-7bec-4220-8c66-300961b9cd4e | null | 4,700,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.Z2HLXE | 4,700,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 7 | RP00244104920963573 | null | null | 21.011119 | 105.866373 | null | null | 42 | 2.2 | 3.5 | 70 | Không vuông vức | 3.26 | null | 3 | 2,017 | 7 | Bạch Đằng | P. Bạch Đằng | Q. Hai Bà Trưng | Ngõ 762/Ngách 15 | Bạch Đằng, P. Bạch Đằng, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 3705d893-a6fb-14b1-c200-f6f363719ca8 | 10/02/2023 | 2023-11-12T16:47:39 | NOT_AVAILABLE | 78a27b43-38f9-4fbc-ac25-e892604a5038 | null | 4,350,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.VQ1ZXN | 4,350,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 6D | RP00118105228964326 | null | null | 21.056909 | 105.866269 | null | null | 30.1 | 2 | 2 | 30 | Tương đối vuông vức | 4.68 | null | 5 | 2,023 | 6D | Ngọc Thụy (mặt đê và đường gom chân đê) | P. Ngọc Thụy | Q. Long Biên | Ngõ 268/Ngách 56/Hẻm 8 | Ngọc Thụy (mặt đê và đường gom chân đê), P. Ngọc Thụy, Q. Long Biên, TP. Hà Nội |
REVOKED | SECONDARY | 57416d84-33fa-451c-08c7-4b61931ea513 | 11/29/2023 | 2024-01-24T04:00:36 | NOT_AVAILABLE | 46e2201c-b4d4-4197-89b0-4fd13daea59a | null | 13,900,000,000 | null | null | null | NO | NORMAL | INV.LH0GSC | 13,900,000,000 | 0.03 | null | null | null | null | SIGNED | 67 | RP00343083232968825 | null | null | 21.005498 | 105.80692 | null | null | 41 | 7 | 8 | 30 | Vuông vức | 4.55 | null | 0 | 0 | 67 | Lê Văn Lương | P. Nhân Chính | Q. Thanh Xuân | Ngõ 21 | Lê Văn Lương, P. Nhân Chính, Q. Thanh Xuân, TP. Hà Nội |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.