text
stringlengths
853
8.2k
origin
stringclasses
3 values
len
int64
200
1.5k
Bệnh viêm gan B có lây qua sữa mẹ không? Nuôi con bằng sữa mẹ là mong ước của tất cả người làm mẹ, đây cũng là nguồn dinh dưỡng tốt nhất trong những năm tháng đầu đời của trẻ. Tuy nhiên, với những bệnh nhân mắc bệnh viêm gan B có được thực hiện cho con bú như nhiều các bà mẹ khác hay không? 1. Viêm gan B là một căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm Viêm gan siêu vi B là một căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm đe dọa sức khỏe cộng đồng. Ở Việt Nam, có đến 10 - 14% người nhiễm virus viêm gan B. Bệnh thường diễn biến thầm lặng và có khả năng lây lan nhanh chóng, thậm chí có thể đột biến gây viêm gan tối cấp dẫn đến tử vong, hậu quả lâu dài và nặng nề gây ra biến chứng xơ gan và ung thư gan.Thực tế, tỷ lệ phụ nữ mang thai nhiễm viêm gan siêu vi B cũng cao tới 10-13%, lây từ mẹ sang con là 44,7%. Con đường lây lan chủ yếu là khi thai nhi đi qua âm đạo, sau khi sinh cho trẻ bú sữa mẹ và chỉ có 3-10% lây qua nhau thai.Thai phụ có thể nhiễm viêm gan B trước khi mang thai hoặc trong khi mang thai nhưng phần lớn là nhiễm bệnh từ trước có thể không phát hiện. Tuy nhiên, virus viêm gan B không làm ảnh hưởng xấu đến quá trình mang thai. Thai nhi trong bụng mẹ vẫn phát triển khỏe mạnh bình thường.Theo đó, để đảm bảo sức khỏe và tránh nguy cơ lây nhiễm cho thai nhi thì sau khi trẻ ra đời cần được tiêm chủng vắc-xin để phòng bệnh. Nếu không được bảo vệ ngay sau khi sinh thì 50% số trẻ này sẽ bị viêm gan mạn và có nguy cơ bị xơ gan lúc trưởng thành. Tỷ lệ trẻ bị viêm gan cấp ngay sau sinh là 5-7% mà không có biểu hiện triệu chứng rõ ràng. Viêm gan B có thể lây từ mẹ sang con trong quá trình mang thai 2. Khả năng lây truyền viêm gan B trong quá trình mang thai Viêm gan B là một căn bệnh nguy hiểm, khó điều trị và để lại biến chứng nguy hiểm cho gan. Đặc biệt đây là căn bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng và rất dễ lây nhiễm, nhất là trong quá trình mang thai.Khả năng lây truyền bệnh viêm gan B trong quá trình mang bầu:3 tháng đầu thai kỳ: 1%3 tháng giữa thai kỳ: 10%3 tháng cuối thai kỳ: 67%Mức độ nhân đôi của siêu vi được xác định bằng xét nghiệm HBe. Ag huyết thanh, đây là một bằng chứng nguy hiểm của tính lây nhiễm. Cụ thể xét nghiệm chứng tỏ sự lây nhiễm viêm gan B từ mẹ sang con như sau:HBs. Ag (+)/ HBe. Ag (+): 90%HBs. Ag (+)/ HBe. Ag (-): 10-25%Theo thống kê, có hơn 95% trẻ sơ sinh bị nhiễm viêm gan B ở giai đoạn chu sinh sẽ tiến triển sang giai đoạn viêm gan mạn tính do có liên quan đến tình trạng chưa trưởng thành ở hệ thống miễn dịch của trẻ, ngược lại ở tuổi trưởng thành chỉ có 5-7% chuyển sang mạn tính. 3 tháng đầu thai kỳ, tỉ lệ lây nhiễm là 1% 3. Bệnh viêm gan B có lây qua đường sữa mẹ hay không? Là một căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nên rất nhiều chị em phụ nữ mắc bệnh viêm gan B đang cho con bú lo lắng không biết viêm gan B có lây qua sữa mẹ không?Thực tế, trong sữa mẹ vẫn chứa một lượng virus viêm gan B nhất định. Tuy nhiên, virus viêm gan B chỉ lây nhiễm cho trẻ nếu trẻ bú mẹ có đầu vú bị nứt, rạn, chảy máu. Vì thế, khi trẻ bị nứt miệng, tưa lưỡi thì người mẹ cần được điều trị vị trí tổn thương và ngừng cho trẻ bú sữa mẹ.Bên cạnh đó, người mẹ bị nhiễm virus viêm gan B vẫn có thể cho trẻ bú bình thường nếu như trẻ được bảo vệ bằng cách tiêm cho trẻ huyết thanh kháng viêm gan B (Ig- Anti. B) 100 đơn vị ngay trong phòng đẻ, sau đó tiêm vắc-xin phòng viêm gan B cho trẻ sơ sinh ở những vị trí khác trên cơ thể theo công thức 3 mũi (ngay sau đẻ, tháng thứ 2 và tháng thứ 3).Sau khi tiến hành cai sữa thì người mẹ mắc bệnh viêm gan B cần tiến hành điều trị viêm gan B, đồng thời làm các xét nghiệm để hạn chế những biến chứng nguy hiểm mà bệnh viêm gan B có thể gây ra. Nếu điều trị bệnh trong quá trình cho con bú, người mẹ cần tham khảo ý kiến của các bác sĩ chuyên khoa, không nên tự ý sử dụng các loại thuốc, thuốc Đông y hay các thực phẩm chức năng. Người mẹ chỉ nên sử dụng thuốc khi có sự tư vấn của các bác sĩ có chuyên môn để tránh gây ra các tác dụng phụ ảnh hưởng đến sức khỏe cũng như chất lượng sữa mẹ. Trẻ cần sớm được tiêm vắc - xin viêm gan B để tránh lây nhiễm virus viêm gan B từ người mẹ 4. Cách phòng bệnh viêm gan B Là một căn bệnh nguy hiểm nhưng bệnh viêm gan B hoàn toàn có thể phòng ngừa bằng cách tiêm vắc-xin phòng bệnh ngay khi trẻ chào đời.Với các mẹ bầu cần làm xét nghiệm HBs. Ag trong huyết thanh thai phụ vào tháng thứ 6 của thai kỳ, nếu kết quả dương tính (+) các bác sĩ sẽ đánh giá mức độ truyền bệnh, làm xét nghiệm bổ sung HBe. Ag hoặc ADN và anti HBe để có hướng điều trị bệnh và hạn chế tối đa sự lây nhiễm cho thai nhi.Theo đó, phương án phòng bệnh viêm gan B tốt nhất là tiêm chủng vắc-xin viêm gan B cho tất cả các phụ nữ có kết quả xét nghiệm HBs. Ag âm tính (-) trong huyết thanh trước hoặc trong khi có thai để phòng ngừa bệnh.Ngoài ra, để giảm thiểu sự lây truyền Virus Viêm gan B từ mẹ sang con, trong quá trình mang thai, mẹ bầu cần thường xuyên theo dõi, khám thai định kỳ, chọn thời điểm thụ thai phù hợp (tốt nhất trước khi có thai nên khám sức khỏe tiền hôn nhân), tuân thủ phác đồ tiêm chủng vắc-xin của WHO và chương trình tiêm chủng mở rộng Quốc gia để con được khỏe mạnh nhất.. Mách mẹ những mũi tiêm vắc-xin bảo vệ con cả đời
vinmec
1,133
Nguyên nhân gây giảm trí nhớ ngắn hạn và cách phòng ngừa Giảm trí nhớ ngắn hạn là tình trạng rất phổ biến và có khả năng xảy ra ở mọi độ tuổi. Nguyên nhân gây bệnh thường liên quan đến chấn thương vùng đầu, căng thẳng kéo dài, mất ngủ hoặc lão hóa. Vì vậy, tìm hiểu các biện pháp phòng ngừa rất quan trọng để ngăn hệ lụy.  1. Suy giảm trí nhớ là vấn đề nội thần kinh phổ biến Giảm trí nhớ ngắn hạn là một vấn đề nội thần kinh phổ biến, gây cản trở trong quá trình làm việc, học tập và sinh hoạt hàng ngày của nhiều người. Tình trạng này không chỉ xảy ra ở người già mà có thể gặp phải ở mọi lứa tuổi. Theo nghiên cứu, có tới 85% người trong độ tuổi dưới 50 đang gặp phải những vấn đề về trí nhớ. Trong đó, tỉ lệ người dưới 30 tuổi là khoảng 20 -30%. Các con số cho thấy rằng suy giảm trí nhớ đang có xu hướng trẻ hóa và có thể gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. 2. Những nguyên nhân gây giảm trí nhớ ngắn hạn Mất trí nhớ ngắn hạn có thể xảy ra do nhiều yếu tố. Trong đó quá trình lão hóa là nguyên nhân gây bệnh hàng đầu. Tuy nhiên, đây cũng có thể là hậu quả của chấn thương hoặc dấu hiệu nhận biết các bệnh trầm cảm, Alzheimer. 2.1. Căng thẳng, lo âu kéo dài Các bộ phận trong cơ thể đều chịu ảnh hưởng bởi cảm xúc và tình trạng tâm lý. Căng thẳng và lo âu kéo dài có thể làm mất tập trung, suy giảm khả năng ghi nhớ ngắn hạn. Người làm việc và học tập trong một môi trường căng thẳng, hệ thần kinh phải đối mặt với một lượng lớn hormone như cortisol, ảnh hưởng đến khả năng tập trung và ghi nhớ. Khi não bộ chịu quá nhiều áp lực, tâm trí người bệnh sễ bị phân tán và giảm sự chú ý, gây khó khăn trong việc ghi nhớ những thông tin mới. Căng thẳng và lo âu kéo dài có thể làm suy giảm khả năng ghi nhớ ngắn hạn 2.2. Mất ngủ thường xuyên làm giảm trí nhớ ngắn hạn Giấc ngủ đóng vai trò quan trọng trong quá trình ghi nhớ và lưu trữ thông tin. Khi bạn không ngủ đủ giấc, quá trình tạo và củng cố kết nối giữa các tế bào thần kinh bị ảnh hưởng, từ đó làm suy giảm khả năng ghi nhớ. Hơn nữa, mất ngủ cũng có thể khiến khả năng tập trung và chú ý kém đi. Người mệt mỏi do thiếu ngủ thường khó tập trung làm một việc trong thời gian dài, khiến chất lượng công việc, học tập và cuộc sống sụt giảm. 2.3. Thiếu chất dinh dưỡng Rất nhiều người thường không chú ý đến việc bổ sung chất dinh dưỡng cho não bộ. Các dưỡng chất cần thiết cho hoạt động não bao gồm chất béo omega-3, vitamin B12, axit folic, vitamin E và chất chống oxy hóa. Chất béo omega-3 là thành phần quan trọng trong cấu trúc não và màng tế bào thần kinh. Không bổ sung omega-3 có thể gây ra các vấn đề liên quan đến trí nhớ. Vitamin B12 và axit folic cũng đem lại nhiều lợi ích cho sức khỏe não bộ. Thiếu hụt hai dưỡng chất này thường gây ra triệu chứng như mất trí nhớ, khó tập trung và mệt mỏi. Ăn uống thiếu dinh dưỡng làm tăng các vấn đề liên quan đến trí nhớ 2.4. Chấn thương đầu gây giảm trí nhớ ngắn hạn Chấn thương đầu có thể gây ra nhiều ảnh hưởng xấu đến hệ thống thần kinh. Sau khi bị va chạm hoặc tai tạn, rất nhiều người thường có các triệu chứng như giảm khả năng ghi nhớ thông tin mới xảy ra. Điều này này là do các tác động vật lý làm tổn thương não bộ, khiến quá trình ghi nhận và truyền tải thông tin bị gián đoạn. Thông thường, những người bị giảm trí nhớ do tổn thương đầu chỉ có triệu chứng trong thời gian ngắn và có thể tự phục hồi. Tuy nhiên, trong một số trường hợp nghiêm trọng, chấn thương có thể khiến bệnh nhân suy giảm trí nhớ kéo dài hoặc vĩnh viễn. Vì vậy, nếu bị tai nạn khi làm việc hoặc tham gia giao thông ảnh hưởng đến vùng đầu, người bệnh nên thăm khám bác sĩ chuyên khoa sớm để được đánh giá mức độ tổn thương và điều trị phù hợp. 2.5. Quá trình lão hóa Lão hóa là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây giảm trí nhớ. Tuổi tác tăng lên, hạn chế quá trình cung cấp máu lên não, việc sản xuất tế bào mới bị ngưng lại, ảnh hưởng đến quá trình ghi nhận và chuyển tiếp thông tin. Người cao tuổi có nguy cơ cao bị suy giảm trí nhớ 2.6. Bệnh sa sút trí tuệ Người bị sa sút trí tuệ (hay còn gọi là Alzheimer) thường có các triệu chứng như suy giảm trí nhớ và khả năng nhận thức. Bệnh nhân có thể quên các sự kiện gần đây, tên người thân, thông tin cơ bản và gặp khó khăn trong việc ghi nhớ thông tin mới. Alzheimer là bệnh lý tiến triển dần theo thời gian và hầu như không có biện pháp điều trị dứt điểm. Tuy nhiên, việc phát hiện sớm và điều trị thích hợp có thể giúp kiểm soát triệu chứng và tăng chất lượng cuộc sống của người bệnh. 2.7. Đột quỵ Đột quỵ là tác nhân làm hỏng các mạch máu não, khiến suy giảm trí nhớ và nhận thức một cách nghiêm trọng. Sự tắc nghẽn trong dòng máu chảy vào não sẽ làm giảm lượng oxy và gây ra những biến chứng nghiêm trọng cho não. Trên thực tế, mất trí nhớ ngắn hạn có thể là một dấu hiệu sớm của đột quỵ. 4. Cách phòng ngừa suy giảm trí nhớ Để phòng ngừa suy giảm trí nhớ và duy trì sự khỏe mạnh của não bộ, người bệnh nên lưu ý những điều sau: – Ăn nhiều rau, hoa quả, ngũ cốc nguyên hạt, các nguồn protein lành mạnh và chất béo không bão hòa. – Tập thể dục đều đặn, ít nhất 150 phút mỗi tuần. – Đảm bảo ngủ đủ và chất lượng, khoảng 7-8 giờ mỗi đêm. – Thực hiện các hoạt động nâng cao khả năng ghi nhớ như đọc sách, giải các câu đố, chơi trò chơi giúp kích thích hoạt động não bộ. – Giảm áp lực và căng thẳng, giữ tinh thần tích cực và tâm trạng thoải mái. – Hạn chế tiếp xúc với các chất gây nghiện như thuốc lá, rượu và các chất kích thích. – Kiểm soát các yếu tố làm nguy cơ gây bệnh như tiểu đường, tăng huyết áp và béo phì. – Bảo vệ não khỏi chấn thương bằng cách đội mũ bảo hiểm khi tham gia các hoạt động thể thao và tham gia giao thông. – Tránh các hoạt động có khả năng cao gây chấn thương đầu. Tóm lại, giảm trí nhớ ngắn hạn có thể gây sa sút trí tuệ hoặc mất trí nhớ vĩnh viễn. Do đó, người bệnh nên đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị sớm, kiểm soát triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống và ngăn những biến chứng nghiêm trọng hơn.
thucuc
1,293
Polyp đại tràng có gây ung thư không? Chẩn đoán và điều trị Khả năng phát triển thành ung thư của polyp đại tràng phụ thuộc vào kích thước, số lượng và giải phẫu bệnh học. Nội soi đại tràng là cách tốt nhất để phát hiện polyp và có thể loại bỏ chúng ngay trong quá trình nội soi, hạn chế tối đa các biến chứng. 1. Tổng quan polyp đại tràng 1.1. Polyp đại tràng là gì? Polyp đại tràng là tổn thương tăng sinh từ các lớp niêm mạc, đẩy lồi vào trong lòng đại tràng. Chúng có dạng khối u, có cuống hoặc không có cuống. Tùy thuộc và kích thước và vị trí của khối polyp mà polyp đó có thể lành tính hoặc ác tính. Đa phần polyp là lành tính, nhưng nó là mầm mống ung thư đại tràng. Chính vì vậy, polyp nên được cắt sớm nhằm mục đích vừa điều trị, vừa dự phòng nguy cơ ung thư đường tiêu hóa. Polyp đại tràng là một tăng sinh hình thành trên niêm mạc đại tràng 1.2. Dấu hiệu mắc polyp đại tràng Polyp đường tiêu hóa nói chung thường không có triệu chứng rõ ràng, đặc biệt là những polyp kích thước nhỏ. Do đó, người bệnh thường chỉ được phát hiện có polyp khi tiến hành các chẩn đoán hình ảnh hoặc thăm dò chức năng như nội soi đại tràng, chụp cắt lớp vi tính. Tuy nhiên, một số dấu hiệu có thể cảnh báo polyp đại tràng bao gồm: – Đi ngoài ra máu: Người có polyp trong đại tràng khi đại tiện có thể thấy máu loang ra trên khuôn phân, hoặc phân lẫn nhầy với máu màu đen/ nâu, cũng có trường hợp nhờ nhờ như máu cá. Máu có thể dính trên giấy vệ sinh hoặc đồ lót sau khi đại tiện. – Đau quặn bụng: Polyp có kích thước lớn sẽ kích thích làm tăng nhu động ruột, gây ra cơn đau quặn. Tuy nhiên triệu chứng này dễ bị nhầm thành các bệnh tiêu hóa khác. Cơn đau có thể kèm theo triệu chứng buồn nôn, nôn, bí đại tiện, bí trung tiện. – Thay đổi thói quen đi ngoài: Polyp có kích thước lớn ở đại tràng có thể gây ra tình trạng táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài hơn 1 tuần. – Trước đó đã từng phát hiện polyp tại đại tràng. Đây là các dấu hiệu sớm của polyp đường tiêu hoá dưới. Tuy nhiên cũng là dấu hiệu của một số bệnh lý khác về tiêu hóa. Khi phát hiện những dấu hiệu này, người bệnh nên thực hiện nội soi đại tràng để xác định các tổn thương, chẩn đoán bệnh lý và polyp nếu có. 2. Polyp đại tràng có gây ung thư đường tiêu hoá  không? Polyp đường tiêu hoá dưới có thể chia thành 3 loại gồm: polyp tăng sản, polyp tuyến và polyp ác tính. Trong đó, polyp tăng sản và polyp tuyến là 2 loại phổ biến nhất. Polyp tăng sản không tiềm ẩn yếu tố ác tính, trong khi polyp tuyến lại là tiền thân của hầu hết bệnh ung thư đại tràng. Không phải polyp tuyến nào cũng trở thành ung thư, nhưng các polyp có kích thước càng lớn thì khả năng ung thư hóa càng cao. Với một số polyp tuyến có kích thước rất lớn (hơn 2cm) có thể bị ung thư hóa ở những vùng nhỏ. Nếu các polyp tuyến được phát hiện sớm và cắt bỏ kịp thời sẽ hạn chế tối đa biến chứng thành ung thư đại tràng. Chính vì vậy, người bệnh nên thăm khám định kỳ với bác sĩ chuyên khoa hoặc thăm khám ngay khi phát hiện các dấu hiệu bất thường để phát hiện sớm polyp và có biện pháp xử lý kịp thời, tránh các biến chứng nguy hiểm. Polyp đường tiêu hoá tiềm ẩn nguy cơ ung thư, cần được phát hiện và điều trị sớm 3. Các yếu tố nguy cơ dẫn đến polyp đại tràng Nguyên nhân dẫn đến sự xuất hiện của polyp chưa xác định rõ, nhưng có thể kể đến một số yếu tố được cho là làm tăng nguy cơ mắc bệnh như: – Đột biến gen khiến tế bào tăng sinh bất thường tạo thành polyp. – Tuổi cao: Những người từ 50 tuổi trở lên có nguy cơ mắc polyp tăng cao. – Chế độ ăn uống và sinh hoạt không lành mạnh: ăn nhiều thịt đỏ; ăn nhiều chất béo; ăn ít rau, quả, chất xơ; lười vận động; thừa cân;… – Lạm dụng các chất kích thích như rượu bia, thuốc lá,… – Mắc các bệnh viêm đường tiêu hoá như: viêm loét đại tràng, bệnh Crohn,… – Bệnh sử gia đình: Nguy cơ mắc polyp tăng cao ở những người có thành viên trong gia đình mắc polyp hoặc ung thư đại tràng. – Polyp di truyền: Người thừa hưởng đột biến gen gây ra polyp đại tràng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. 4. Chẩn đoán polyp đại tràng 4.1. Nội soi đại tràng Polyp đường tiêu hoá nói chung thường không gây ra dấu hiệu gì nên rất khó nhận biết qua biểu hiện bên ngoài. Để phát hiện polyp trong đại tràng, phương pháp hiệu quả nhất và được áp dụng phổ biến hiện nay là nội soi đại tràng. Ống nội soi mềm có gắn đèn và camera ở đầu ống sẽ được bác sĩ đưa vào trong đại tràng của người bệnh để quan sát bề mặt niêm mạc đại tràng. Những tổn thương, bất thường bao gồm cả polyp (nếu có) sẽ được bác sĩ xác định qua quá trình nội soi. Nội soi cao cấp MCU tích hợp nội soi phóng đại nhuộm màu, giúp phát hiện các polyp dù là kích thước nhỏ nhất; xác định rõ cấu trúc bề mặt, ranh giới và tiên lượng tính chất của polyp. Kết hợp với siêu âm nội soi, bác sĩ có thể đánh giá mức độ xâm lấn của polyp, hỗ trợ việc điều trị. Kết quả chẩn đoán tế bào ung thư đại tràng sẽ có trong vài giờ, thay vì 5 – 7 ngày như các phương pháp khác. 4.2. Các phương pháp khác Bên cạnh đó, một số phương pháp khác như siêu âm ổ bụng, chụp đại tràng cản quang, chụp MRI cũng có thể phát hiện được các khối polyp. Song, các kỹ thuật này cho kết quả không chính xác bằng nội soi đại tràng. Nội soi đại tràng là phương pháp tốt nhất phát hiện và điều trị polyp đại tràng, đặc biệt là công nghệ nội soi cao cấp MCU 5. Điều trị polyp đại tràng Các polyp có thể được cắt bỏ ngay trong quá trình thực hiện nội soi đại tràng. Tùy vào kích thước và hình dáng của polyp mà bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp cắt phù hợp. Các thiết bị chuyên dụng sẽ được luồn qua ống nội soi để thực hiện loại bỏ polyp. Phương pháp cắt polyp hiện đại hàng đầu hiện nay là cắt hớt niêm mạc (EMR) và cắt tách dưới niêm mạc (ESD). Sau khi cắt polyp, bác sĩ sẽ lấy mẫu bệnh phẩm và gửi đi làm phân tích để xác định polyp đó có tiềm ẩn yếu tố ác tính gây bệnh ung thư đại tràng hay không. Từ đó bác sĩ sẽ đưa ra hướng điều trị tốt nhất cho người bệnh. Với phương pháp nội soi không đau, người bệnh hoàn toàn không có cảm giác đau đớn khi cắt polyp và có thể xuất viện ngay sau khi thực hiện thủ thuật. Người bệnh sau khi cắt polyp cần ăn uống theo chỉ dẫn của bác sĩ, tránh ăn các đồ cứng, cay, chua, nóng… gây kích thích phần niêm mạc vừa cắt bỏ polyp, dẫn đến hiện tượng chảy máu trong đại tràng. Cùng với đó, người bệnh cần tránh dùng các loại thuốc tránh đông máu (như aspirin, ibuprofen,…). Người bệnh sẽ được chỉ định tái khám với bác sĩ, nhận kết quả giải phẫu bệnh lý và bác sĩ sẽ tư vấn cách thức theo dõi trong thời gian về sau. 6. Tổng kết Polyp đại tràng có nguy cơ phát triển thành ung thư nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Nội soi đại tràng là phương pháp tốt nhất để sàng lọc các bệnh lý về đại tràng bao gồm cả polyp, cần được thực hiện định kỳ nhằm bảo vệ tốt nhất sức khỏe đường tiêu hóa dưới.
thucuc
1,461
Tác dụng của thuốc Eplerenone Eplerenone là thuốc chẹn thụ thể aldosterone, được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp giúp ngăn ngừa đột quỵ, đau tim và các vấn đề về thận. Thuốc cũng được sử dụng để điều trị suy chứng tim sung huyết sau cơn đau tim. Cùng theo dõi bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về tác dụng của thuốc Eplerenone. 1. Eplerenone là thuốc gì? Eplerenone là thuốc đối kháng thụ thể aldosterone, được sử dụng để điều trị suy tim sung huyết sau cơn đau tim, và cũng được sử dụng để điều trị huyết áp cao (tăng huyết áp).Thuốc Eplerenone được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, khối lượng 25 mg, 50 mg.2. Chỉ định thuốc Eplerenone khi nào?Thuốc Eplerenone được chỉ định khi:Điều trị hỗ trợ ở những bệnh nhân ổn định sau nhồi máu cơ tim có bằng chứng suy tim với phân suất tống máu thất trái ≤ 40%, (bắt đầu điều trị trong vòng 3–14 ngày sau biến cố).Điều trị hỗ trợ trong suy tim mãn tính nhẹ với phân suất tống máu thất trái ≤ 30%.Tăng huyết áp (Lưu ý: Không dùng để khởi trị ban đầu tăng huyết áp). 3. Tác dụng của thuốc Eplerenone Thuốc Eplerenone được sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp với các loại thuốc khác để điều trị chứng tăng huyết áp. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn chất hóa học (aldosterone) trong cơ thể gây giảm lượng muối và giảm lượng nước cơ thể giữ lại.Điều trị tăng huyết áp giúp ngăn ngừa đột quỵ, đau tim và các vấn đề về thận. Thuốc cũng được sử dụng để điều trị suy chứng tim sung huyết sau cơn đau tim.4. Chống chỉ định dùng Eplerenone khi nào?Chống chỉ định dùng thuốc trong trường hợp:Bệnh nhân bị dị ứng với thuốc hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.Bệnh nhân có nồng độ kali huyết thanh >5,0 mmol / L trước khi điều trị.Bệnh nhân bị suy thận nặng (e. GFR <30 m. L mỗi phút trên 1,73 m2).Bệnh nhân suy gan nặng (Child-Pugh Class C).Bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali hoặc thuốc ức chế mạnh CYP 3A4 (ví dụ: Itraconazole, ketoconazole, ritonavir, nelfinavir, clarithromycin, telithromycin và nefazodone).Phối hợp thuốc ức chế men chuyển (ACE) và thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB) với Eplerenone.5. Cách dùng, liều lượng thuốc Eplerenone. Cách dùng:Có thể uống hoặc dùng thuốc Eplerenone trong khi ăn cơm hoặc không. Chỉ định uống thuốc thường một hoặc hai lần 1 ngày, hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.Cần sử dụng thuốc Eplerenone thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất nó. Nên sử dụng thuốc vào một thời điểm nhất định trong ngày.Liều lượng được dựa trên tình trạng sức khỏe và mục đích điều trị của mỗi bệnh nhân (tăng huyết áp, suy tim sung huyết), kết quả thử nghiệm và khả năng đáp ứng với việc điều trị.Có thể chỉ định uống thuốc đến 4 tuần để thuốc phát huy hoàn toàn tác dụng.Bệnh nhân sẽ được yêu cầu phải duy trì dùng thuốc này ngay cả khi cảm thấy khỏe hơn. Hầu hết những người bị tăng huyết áp không cảm thấy bị bệnh.Liều lượng:Điều trị nhồi máu cơ tim ở người lớnĐiều trị hỗ trợ ở những bệnh nhân ổn định sau nhồi máu cơ tim có bằng chứng suy tim với phân suất tống máu thất trái ≤ 40%, (bắt đầu điều trị trong vòng 3–14 ngày sau biến cố)/ Điều trị hỗ trợ trong suy tim mãn tính nhẹ với phân suất tống máu thất trái ≤ 30%:Sử dụng đường uống, liều khởi đầu 25mg mỗi ngày, sau đó tăng lên 50 mg mỗi ngày (trong vòng 4 tuần kể từ khi bắt đầu điều trị).Bệnh nhân tăng huyết áp. Không được khuyến cáo để khởi trị nhưng có thể được coi là liệu pháp hỗ trợ đối với tăng huyết áp kháng trị ở những bệnh nhân không đáp ứng với liệu pháp phối hợp ưu tiên ban đầu.Liều khởi đầu: 50mg x 1 lần / ngày; sau 4 tuần tăng liều khi cần thiết dựa trên đáp ứng và khả năng dung nạp lên đến tối đa 50 mg x 2 lần / ngàyĐối tượng khác. Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của Eplerenone ở trẻ em và thanh thiếu niên vẫn chưa được chứng minh.Bệnh nhân bị suy thận:Điều trị suy tim:e. GFR ≥50 m. L / phút / 1,73 m2: Không cần điều chỉnh liều ban đầu.e. GFR 31 đến 49 m. L / phút / 1,73 m2: Liều khởi đầu 25 mg uống cách ngày; có thể tăng gấp đôi liều sau 4 tuần nếu kali huyết thanh vẫn <5 m. Eq / L và chức năng thận ổn định, có thể tăng lên đến liều mục tiêu tối đa 25 mg x 1 lần / ngày.e. GFR ≤30 m. L / phút / 1,73 m2: Không khuyến cáo sử dụng.Điều trị tăng huyết áp:Cr. Cl ≥50 m. L / phút: Không có khuyến cáo điều chỉnh liều lượng theo hướng dẫn được cung cấp trong nhãn của nhà sản xuất.Cr. Cl <50 m. L / phút hoặc creatinin huyết thanh >2 mg / d. L (nam) hoặc >1,8 mg / d. L (nữ): Chống chỉ định sử dụng; nguy cơ tăng kali máu tăng khi chức năng thận suy giảm. 6. Tác dụng phụ thuốc Eplerenone Trong quá trình sử dụng thuốc Eplerenone có thể xuất hiện phản ứng phụ. Khi thấy cơ thể có dấu hiệu bất thường, cần liên hệ với bác sỹ ngay lập để được tư vấn và hướng dẫn cách xử lý.Phổ biến:Nhiễm trùng, tăng kali huyết, tăng cholesterol máu;Mất ngủ;Chóng mặt, ngất, nhức đầu, suy thất trái, rung nhĩ;Hạ huyết áp, ho;Tiêu chảy, buồn nôn, táo bón, nôn mửa;Phát ban, ngứa;Co thắt cơ, đau cơ xương, đau lưng;Suy thận;Suy nhược;Tăng urê máu, tăng creatinin máu.Ít gặp. Viêm bể thận, viêm họng;Tăng bạch cầu ái toan, suy giáp;Hạ natri máu;Mất nước, tăng triglyceride máu;Tê, giảm cảm giác;Nhịp tim nhanh;Huyết khối động mạch chi, hạ huyết áp tư thế đứng;Đầy hơi, viêm túi mật;Tăng tiết mồ hôi;Phù mạch;To vú, suy nhược, giảm số lượng thụ thể EGF (Eplerenoneidermal growth factor rec. Eplerenonetor), tăng đường huyết.7. Xử trí khi quên liều, quá liều. Quên liều:Nếu quên dùng 1 liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.Quá liều:Người bệnh nếu dùng quá liều thuốc Eplerenone cần theo dõi liên tục. Biểu hiện có thể xảy ra khi quá liều ở người có thể là tình trạng hạ huyết áp hoặc tăng kali huyết.8. Lưu ý khác. Cần thận trọng khi kê toa Eplerenone cho phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú.Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc: Eplerenone không gây buồn ngủ hoặc suy giảm chức năng nhận thức nhưng khi điều khiển phương tiện hoặc vận hành máy móc cần lưu ý rằng có thể xảy ra tình trạng chóng mặt.Bảo quản thuốc trong hộp kín ở nhiệt độ phòng, tránh xa nguồn nhiệt, độ ẩm và ánh sáng trực tiếp.Để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em, thú nuôi.Không giữ thuốc quá hạn sử dụng hoặc thuốc không còn cần thiết.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Eplerenone người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Eplerenone là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn.
vinmec
1,323
Liệt mặt và méo miệng sau đột quỵ và cách xử lý Liệt mặt và méo miệng sau đột quỵ là một trong những dấu hiệu phổ biến nhiều người bệnh gặp phải. Di chứng này không chỉ làm ảnh hưởng tới thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và đời sống sinh hoạt của người bệnh. Vậy liệt mặt và méo miệng biểu hiện thế nào, nguyên nhân và cách xử lý ra sao? 1. Nguyên nhân dẫn tới liệt mặt và méo miệng khi đột quỵ Đột quỵ và tình trạng lượng máu và chất dinh dưỡng lên não đột ngột dẫn tới não thiếu oxy và dinh dưỡng khiến não tổn thương một phần hoặc toàn bộ dẫn tới ngưng trệ hoặc rối loạn hoạt động. Điều này có thể dẫn tới chức năng não hay hoạt động của cơ thể rối loạn do vùng não điều khiển đã bị tổn thương. Tùy theo khu vực não ảnh hưởng sau đột quỵ mà người bệnh sẽ có những triệu chứng khác nhau nhưng méo miệng và liệt mặt là dấu hiệu phổ biến. Tuy nhiên tình trạng của mỗi bệnh nhân sẽ khác nhau, có thể liệt hoàn toàn nửa mặt bên trái hoặc bên phải, méo miệng một bên trái hoặc bên phải. Hoặc cũng sẽ có tình trạng nhẹ hơn, người bệnh chỉ bị liệt một cơ quan. Tùy theo khu vực não ảnh hưởng sau đột quỵ mà người bệnh sẽ có những triệu chứng khác nhau nhưng méo miệng và liệt mặt là dấu hiệu phổ biến. Méo miệng và liệt mặt xảy ra khi dây thần kinh số VII(thuộc 12 dây thần kinh sọ não) bị liệt sau đột quỵ, dây này chạy song song với mạch máu trong tai và có thể điều khiến biểu cảm các cơ mặt. Những trường hợp bị độ quỵ khi dây thần kinh này tổn thương có thể khiến người bệnh méo xệch mặt hoặc một bên mặt chảy xệ. 2. Những dấu hiệu liệt mặt và méo miệng điển hình khi bị đột quỵ Những biểu hiện sớm khi người bệnh đột quỵ méo miệng liệt mặt thông thường là: – Miệng bị méo một nửa, mặt xệ xuống, nhân trung lệch so với thông thường và hoàn toàn không thấy đau đớn – Khó khăn trong ăn uống, hay bị rơi vãi đồ ăn – Chảy nước miếng khi ăn, nói chuyện, khi cười bởi miệng khó khép chặt lại – Không nói được rõ chữ và tròn vành – Khó có thể khép cả hai mắt chặt lại kể cả khi ngủ – Có thể đi kèm với những triệu chứng khác như: tay chân tê cứng, ù tai, khó chịu về mắt… Tình trạng liệt mặt, méo miệng thường sẽ không nguy hiểm lập tức tới tính mạng của người bệnh tuy nhiên có thể ảnh hưởng tới sinh hoạt, giao tiếp và thẩm mỹ của người bệnh. Từ đó sinh ra tâm lý tự ti khiến người bệnh thu mình lại. Bên cạnh dấu hiệu méo mặt kể trên, người bệnh có thể nhận diện đột quỵ thông qua các biểu hiện như sau: – Mất thăng bằng đột ngột – Chóng mặt, đau đầu quằn quại – Khả năng phối hợp các hoạt động hay hoạt động các chi kém – Mắt kém, thị lực yếu dần – Cử động tay chân khó, có thể liệt nửa người – Nói không rõ chữ, phát âm dính chữ, nói ngọng và nói không có nghĩa. 3. Cách để sơ cứu và điều trị cho người bệnh đột quỵ khi bị liệt mặt, méo miệng 3.1 Sơ cứu cho người bệnh liệt mặt và méo miệng sau khi đột quỵ Khi thấy những dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ như trên, bạn cần thực hiện sơ cứu theo các bước như sau: – Ấn hai đầu của ngón tay cái vào điểm giao nhau 2 khớp hàm tại 2 bên miệng người bệnh. Nếu như miệng méo về phía phải thì ấn mạnh về hướng trái và ngược lại. – Hướng dẫn để người bệnh có thể mở miệng và ngáp khi thực hiện massage bấm huyệt, quá trình này nên thực hiện liên tục và lặp lại cho đến khi miệng trở lại như bình thường. 3.2 Điều trị cho người bệnh liệt mặt và méo miệng sau khi đột quỵ thế nào? Khi đã xuất hiện những dấu hiệu đột quỵ sớm thì bạn cần đi khám và tìm hiểu nguyên nhân và nếu liệt mặt hay méo miệng do đột quỵ thì có thể được điều trị với: – Nội khoa: Sử dụng thuốc khám viêm, kháng virus, giãn mạch, tái tạo bao myelin, tăng dẫn truyền thần kinh… – Ngoại khoa: Có thể chỉ định phẫu thuật nếu cần. – Một số phương pháp điều trị bổ trợ: châm cứu, xoa bóp, tập luyện cơ mặt… Để có thể điều trị hiệu quả và an toàn, người bệnh cần tư vấn của bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị đúng cách. Để có thể điều trị hiệu quả và an toàn, người bệnh cần tư vấn của bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị đúng cách. 4. Cách để chăm sóc và phòng tránh đột quỵ – Uống thuốc điều trị theo bác sĩ chỉ định: Bạn nên tuyệt đối tuân thủ theo đơn thuốc của bác sĩ, không tùy ý ngừng thuốc hay đổi thuốc. – Điều chỉnh tâm lý: Đa số bệnh nhân tai biến thường có cảm giác tự ti và mặc cảm và cần người thân hỗ trợ chăm sóc và động viên. Gia đình nên là điểm tựa cho bệnh nhân và giúp bệnh nhân hòa nhập với cuộc sống. – Tăng cường các hoạt động thể thao: Tập luyện giúp người bệnh phục hồi nhanh và tốt hơn và ngăn chặn bệnh tái phát, đối với bệnh nhân liệt mặt hay méo miệng có thể tập nhai kẹo cao su, thổi bong bóng… – Thiết lập chế độ ăn uống khoa học cho người bệnh méo miệng, liệt mặt: Người bệnh nên ăn nhiều rau xanh, trái cây, hạn chế mỡ động vật và gia vị nhiều. Bên cạnh đó, nên chế biến thức ăn nhỏ và mềm dễ tiêu hóa để người bệnh có thể ăn uống dễ hơn.
thucuc
1,079
Trẻ trên 6 tháng có thể ăn bột mặn Nhiều cha mẹ thắc mắc không biết “Cho trẻ ăn bột mặn khi nào?”, “Trẻ 6 tháng cho ăn bột mặn được chưa?”. Trên thực tế, tầm 6 tháng tuổi là thời điểm phù hợp để cho trẻ làm quen với những “thức ăn mới lạ”. Do vậy cha mẹ có thể luyện cho bé ăn dặm bột mặn vào cột mốc quan trọng này. 1. Khi nào cho trẻ ăn bột mặn? Có nên cho trẻ ăn bột mặn sớm? Theo nghiên cứu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trẻ nên được tập cho ăn dặm khi được 6 tháng tuổi. Nguyên nhân vì ở thời điểm này, hệ tiêu hóa của trẻ đã phát triển tạm hoàn chỉnh để có thể hấp thu những thức ăn đặc và phức tạp hơn so với sữa mẹ. Bên cạnh đó, nguồn sữa mẹ sau 6 tháng chỉ cung cấp khoảng 450 kcal/ngày, chỉ đủ để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cơ bản của trẻ. Do vậy trẻ cần bổ sung thêm thức ăn để phát triển toàn diện và khỏe mạnh hơn.Như vậy, đối với câu hỏi của các bậc phụ huynh: “Cho trẻ ăn bột mặn khi nào? Mấy tháng cho trẻ ăn bột mặn?”, các chuyên gia dinh dưỡng cũng đề xuất nên tập cho bé ăn dặm khi trẻ được 6 tháng tuổi và kết thúc ở lúc 2 tuổi. 2. Làm sao để nhận biết bé đã sẵn sàng ăn dặm? Tầm 6 tháng tuổi, trẻ đã có thể làm quen với các “thức ăn mới lạ” ngoài sữa mẹ. Tuy nhiên để xác định xem trẻ đã sẵn sàng cho việc ăn dặm hay chưa, cha mẹ có thể quan sát và để ý những đặc điểm sau đây:Cân nặng trẻ tăng gấp đôi so với lúc mới sinh. Trẻ đã có thể giữ đầu thẳng và tự ngồi để mẹ bón thức ăn dễ dàng hơn. Trẻ biết chìa môi dưới để đón thức ăn từ thìa/muỗng trong lúc ăn. Trẻ biết ngoảnh đầu tránh khi không muốn ăn món gì đó (đây cũng là dấu hiệu giúp người nuôi trẻ chọn lựa món ăn phù hợp với khẩu vị của từng trẻ)Lưỡi của bé không còn phản xạ đẩy vật lạ (trái với lúc còn nhỏ khi cho bất cứ thứ gì vào miệng trẻ cũng đẩy ra, ngoại trừ núm vú)Trẻ thể hiện sự tò mò, thích thú đối với thức ăn mà gia đình hay cha mẹ cho ăn. Cha mẹ nên cho bé ăn dặm bột mặn khi bé đã sẵn sàng ăn dặm 3. Làm sao để cho bé ăn dặm bột mặn đúng cách? Theo kinh nghiệm chăm sóc trẻ em từ Hiệp hội Nhi khoa Mỹ, việc cho trẻ nhỏ ăn dặm cần chú ý những quy tắc sau:Tuân thủ quy tắc “ngọt - mặn” khi mới tập cho bé ăn dặm. Cụ thể, bột ngọt sẽ là lựa chọn đầu tiên vì tương tự với sữa mẹ giúp trẻ thích nghi nhanh với việc ăn dặm. Sau khi đã quen rồi mới dần thay thế bằng bột mặn với nhiều thành phần dinh dưỡng hơn.Quy tắc “ít - nhiều”: cho trẻ ăn với lượng ít rồi tăng dần liều lượng. Ví dụ tháng đầu nên cho ăn 1-2 muỗng bột/lần rồi tăng dần lên 1⁄3 chén, nửa chén... Quy tắc này sẽ đảm bảo khả năng thích ứng của hệ tiêu hóa trẻ, giúp trẻ quen dần với lượng và các loại thức ăn ngày càng phong phú.Quy tắc “loãng - đặc”: là bí quyết giúp hệ tiêu hóa của trẻ không phản ứng lại với thức ăn lạ và bắt nhịp kịp quá trình tiêu hóa những thức ăn phức tạp hơn;Quy tắc “tô màu chén bột”: Khi chuẩn bị bột ăn dặm cho trẻ nên có đủ 4 nhóm thức ăn quan trọng để trẻ phát triển tốt, đó là: nhóm đạm (thịt, cá, sữa, trứng, tôm, đậu nành, các loại đậu/đỗ...); nhóm bột đường (gạo, bột mì, bún, phở, bánh mì, ngô, khoai...); nhóm chất béo (dầu, mỡ, pho mát, bơ, các loại hạt có dầu...); nhóm vitamin & khoáng chất (rau củ, trái cây tươi...);Quy tắc “không ép ăn”: Khi trẻ không muốn ăn hoặc tỏ ra phản đối việc ăn dặm, cha mẹ nên tạm ngưng việc cho bé ăn dặm khoảng 5-7 ngày rồi sau đó tiếp tục tập luyện để tránh trẻ bị căng thẳng vì thói quen mới.Ngoài ra chuyên gia dinh dưỡng còn khuyến cáo các bậc phụ huynh không nên nêm nếm, thêm mắm, muối vào thức ăn của trẻ, vì 2 quả thận của trẻ nhỏ còn rất yếu. Nếu nêm mắm, muối vào thức ăn sẽ gia tăng áp lực lên thận của trẻ gây nhiều vấn đề về sức khỏe về sau này. 4. Các cột mốc cần chú ý khi cho bé ăn dặm bột mặn Trong quá trình tập cho trẻ ăn dặm, có 3 giai đoạn quan trọng mà cha mẹ cần đặc biệt lưu ý:4.1. Giai đoạn ăn bột. Từ lúc 6 tháng tuổi, cha mẹ đã có thể tập cho trẻ quen dần với các loại bột dinh dưỡng, bao gồm bột dinh dưỡng bán sẵn hoặc tự chế biến. Dù là loại bột nào cũng cần đảm bảo vệ sinh và đầy đủ chất dinh dưỡng cho trẻ. Tuy nhiên nên lưu ý thành phần và tránh những thức ăn có thể khiến trẻ bị dị ứng. Cho bé ăn dặm bột mặn cần đảm bảo đầy đủ chất dinh dưỡng 4.2. Giai đoạn ăn cháo. Khi trẻ được 9-10 tháng tuổi, giai đoạn này trẻ đã ăn được kha khá. Cha mẹ có thể nấu cháo cho trẻ ăn đổi vị. Không nên chỉ hầm xương lấy nước mà nên cho trẻ ăn cả xác thịt, cá, rau củ để hấp thu đủ chất dinh dưỡng hơn. Có thể hầm riêng một nồi cháo nhừ cho bé, mỗi bữa ăn múc ra và cho thịt, cá, rau củ vào nấu chín, kết hợp với dầu ăn dinh dưỡng trẻ em cho đủ dưỡng chất.4.3. Giai đoạn ăn cơm. Khi trẻ đã có đủ răng (20 cái) thì mới có thể nhai cơm thật kỹ. Cha mẹ nên hỗ trợ trẻ ăn bằng cách nấu cơm mềm và dằm nát cho trẻ dễ ăn. Bên cạnh đó tập cho trẻ ăn các loại rau củ bằng cách nấu canh, nấu súp đa dạng (Lưu ý: nên cắt ngắn rau để trẻ dễ nhai, không bị hóc cọng rau).Như vậy, thông qua những thông tin ở trên hy vọng cha mẹ đã có thể biết khi nào cho trẻ ăn bột mặn. Chúc các bậc cha mẹ chăm bé dễ dàng và chúc cho bé khỏe mạnh, mau ăn chóng lớn!
vinmec
1,143
Xét nghiệm RSV giúp chẩn đoán bệnh hợp bào hô hấp ở trẻ em Căn bệnh hô hấp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là nỗi ám ảnh, lo sợ của hầu hết gia đình. Xét nghiệm RSV giúp phát hiện và điều trị kịp thời bệnh đường hô hấp. 1. Bệnh hợp bào hô hấp nguy hiểm ở trẻ Virus RSV hay còn được gọi là virus hợp bào hô hấp, gây viêm nhiễm đường hô hấp, viêm phổi cho trẻ sơ sinh và trẻ dưới 2 tuổi, có khả năng lây nhiễm cao. Các triệu chứng ban đầu của trẻ tương tự như cảm cúm bình thường, sau chuyển biến nặng và dần chuyển sang viêm phổi, viêm phế quản, làm suy giảm chức năng của các cơ quan hô hấp. Đối với người lớn và trẻ em hơn 3 tuổi, các triệu chứng bệnh lý nhẹ hơn, giống như nhiễm cảm lạnh thông thường, rất dễ điều trị. Bệnh lý này thường xuất hiện vào mùa mưa, hoặc mùa lạnh, khi thời tiết thay đổi đột ngột, cơ thể trẻ không kịp thích nghi. Bệnh hợp bào hô hấp cũng ảnh hưởng tới sức khỏe của người lớn tuổi, người mắc các bệnh lý tim mạch có hệ miễn dịch bị suy giảm. 2. Các phương pháp chẩn đoán RSV Có 2 phương pháp chẩn đoán RSV chủ yếu hiện nay: - Test nhanh: phát hiện định tính kháng nguyên virus hợp bào đường hô hấp (RSV) gây bệnh ở trẻ nhỏ. - PCR: Phát hiện chính xác sự có mặt DNA đặc trưng của Epstein-Barr virus (RSV) - virus hợp bào đường hô hấp trong mẫu bệnh phẩm. 3. Bệnh phẩm xét nghiệm a. Dịch tiết mũi - Đặt bệnh nhân ngồi thoải mái, hơi ngửa cổ ra sau. - Đưa tăm bông vào mũi theo một đường song song với vòm miệng. - Giữ tại đó vài giây. - Rút nhẹ nhàng xoáy tròn tăm bông trong quá trình rút ra. - Sử dụng tăm bông khác để lấy mẫu mũi bên kia. - Cho cả 2 tăm bông vào lọ đựng mẫu và đóng nắp. b. Dịch tỵ hầu - Đặt bệnh nhân ngồi thoải mái, hơi ngửa cổ ra sau. - Dùng que tăm bông mềm đưa qua đường mũi, khi tay có cảm giác chạm nhẹ vào thành sau họng thì xoay tròn tăm bông theo hai chiều rồi rút ra. - Sử dụng tăm bông khác để lấy mẫu mũi bên kia. - Cho cả 2 tăm bông vào lọ đựng mẫu và đóng nắp. c. Dịch rửa mũi hầu - Bơm 2 ml nước muối sinh lý vào một bên mũi, đề nghị bệnh nhân không nuốt, thực hiện với 2 bên mũi - Thu dịch rửa vào cốc nhựa. - Chuyển ~2ml dịch rửa vào tuýp môi trường vận chuyển. Các mẫu bệnh phẩm bảo quản 15 ÷ 25 độ C: 8h; ở 2 - 8 độ C trong 3 ngày, + ≤-20 độ C: lâu hơn. 4. Các đối tượng được chỉ định xét nghiệm hợp bào hô hấp Virus hợp bào hô hấp lây nhiễm qua tiếp xúc trực tiếp với nguồn bệnh như bắt tay, chơi đồ chơi,... qua đường hô hấp như ho, hắt hơi, người bệnh đào thải một lượng virus RSV ra môi trường không khí, virus RSV theo các đường mắt, mũi, miệng đi vào cơ thể người lành. Những đối tượng sau có nguy cơ cao nhiễm virus RSV. - Trẻ sinh non, sinh thiếu tháng, có hệ miễn dịch yếu, chưa hoàn thiện. - Trẻ sơ sinh từ 1 đến 2 tháng tuổi. - Trẻ bị các bệnh lý bẩm sinh về tim, phổi, có hệ miễn dịch kém. - Trẻ suy dinh dưỡng, đang sử dụng thuốc điều trị. - Người già yếu, đang mắc bệnh tim, đang điều trị ung thư, người nhiễm HIV - Người mắc các bệnh lý về hệ hô hấp như: hen, suyễn, tắc nghẽn phổi,... 5. Điều trị nhiễm virus hợp bào hô hấp Sau khi thực hiện xét nghiệm RSV nếu kết quả là dương tính thì phải có biện pháp điều trị kịp thời cho trẻ. Phương pháp điều trị chủ yếu hiện nay là điều trị triệu chứng trong quá trình lây nhiễm và ảnh hưởng của nó đến hệ hô hấp. Có thể điều trị tại nhà hoặc tại bệnh viện, nếu trẻ chị bị viêm phế quản nhẹ và không có biến chứng nặng thì có thể điều trị và chăm sóc tại nhà. Nhưng đối với những trường hợp trẻ có triệu chứng nặng hơn thì cần điều trị tại bệnh viện. 5.1. Điều trị nhiễm virus hợp bào hô hấp tại nhà - Sử dụng 2 đến 3 giọt nước muối sinh lý hoặc thuốc xịt mũi, sau đó dùng dụng cụ hút dịch nhầy hô hấp để lau sạch giúp cho mũi trẻ được thông thoáng và dễ thở hơn. - Đảm bảo đủ bữa cho trẻ, nếu nôn trớ thì có thể chia nhỏ các bữa. - Luôn đảm bảo cho trẻ uống nước đầy đủ, ngoài ra nước còn có tác dụng làm loãng đờm và dịch nhầy hô hấp. - Uống thuốc theo kê đơn và chỉ dẫn của bác sĩ, không tự ý mua thuốc ngoài để điều trị. - Cho trẻ tái khám đúng lịch để bác sĩ có thể kiểm tra tình trạng của trẻ, đặc biệt lưu ý trong quá trình điều trị tại nhà nếu có dấu hiệu lạ cần phải đưa trẻ đi khám ngay. 5.2. Điều trị nhiễm virus hợp bào hô hấp tại bệnh viện - Nếu trẻ cảm thấy khó thở, thở khò khè hay dịch hô hấp ra nhiều khiến không khí không đến được các phế nang phổi. Lúc này bác sĩ cần thêm oxy cho trẻ hoặc sử dụng salbutamol (thuốc điều trị hen suyễn) để làm giãn cơ phổi. - Tiến hành hút hết dịch nhầy cho trẻ nếu bị viêm tiểu phế quản do RSV. - Nếu trường hợp quá nặng trẻ không thở được thì phải tiến hành tiểu phẫu hỗ trợ thở cho trẻ. - Lưu ý trường hợp trẻ bị rối loạn tiêu hóa thì cần hỏi ý kiến bác sĩ về việc sử dụng bổ sung men vi sinh. - Sau điều trị mà trẻ bị rối loạn tiêu hóa kéo dài thì cần tái khám để điều trị kịp thời. 6. - Khi bị các triệu chứng như ho, sốt cao, sổ mũi,... thì nên hạn chế tiếp xúc với trẻ sinh non đang được bệnh viện chăm sóc. - Khi trẻ bị nhiễm virus thì tuyệt đối không hôn hoặc tiếp xúc ở cự ly quá gần. - Trước và sau khi tiếp xúc với trẻ cần về sinh bằng xà phòng diệt khuẩn để giảm nguy cơ lây nhiễm. - Tuyệt đối không được hút thuốc lá gần trẻ, khói thuốc là nguyên nhân chính làm tăng khả năng mắc các bệnh nhiễm trùng cho trẻ. - Vệ sinh sạch sẽ đồ chơi của trẻ, nhà cửa và môi trường sống quanh thường xuyên. RSV là virus gây nên bệnh nhiễm hợp bào hô hấp ở trẻ, tuy nhiên nếu được xét nghiệm phát hiện kịp thời tình trạng bệnh thì việc điều trị sẽ dễ dàng và trẻ nhanh khỏi hơn.
medlatec
1,184
Gan nhiễm mỡ nhẹ nếu chủ quan có thể dẫn tới bệnh lý nguy hiểm về gan Rất nhiều người bệnh mắc gan nhiễm mỡ nhẹ chủ quan, không điều trị bệnh. Theo thời gian, bệnh tiến triển sang viêm gan nhiễm mỡ, sau đó đến xơ gan, ung thư gan. Lúc này, việc điều trị vừa tốn kém, lại không hiệu quả. 1. Những nhóm người có nguy cơ mắc gan nhiễm mỡ Theo thống kê ở Việt Nam mới đây, có đến 20 - 30% dân số bị gan nhiễm mỡ các mức độ từ nhẹ đến nặng. Nguyên nhân đa phần do uống nhiều rượu bia, do dinh dưỡng, thói quen và lối sống,… Nhiều người bị gan nhiễm mỡ nhẹ nhưng chủ quan, để bệnh tiến triển đến xơ gan, ung thư gan nguy hiểm đến tính mạng. Số người mắc gan nhiễm mỡ không ngừng tăng lên. Ngay ở nước láng giềng Trung Quốc, số liệu từ Nhà xuất bản Khoa học và Công nghệ Thượng Hải cho biết, có tới 12,5 - 35,4 % người dẫn mắc gan nhiễm mỡ. Có thể thấy, chứng bệnh này chiếm tỉ lệ lớn nhất trong các bệnh về gan nói chung. Những nhóm người sau có nguy cơ rất cao mắc bệnh gan nhiễm mỡ: Những người béo phì, thừa cân Người càng béo phì, thừa cân thì trong cơ thể càng nhiều các khối tạp mỡ. Mỡ thừa có mặt ở khắp mọi nơi, từ các mô bụng, đùi cho đến các cơ quan nội tạng như gan. Các acid béo trong cơ thể được chuyển tới gan sẽ tạo thành Triglyceride. Nếu tốc độ hợp thành protein nhanh hơn tốc độ bài tiết chất vận chuyển Cholesterol - lipoprotein thì các chất béo dư thừa sẽ tích tụ lại trong gan. Vì thế, người béo phì nên có chế độ giảm cân, ngăn ngừa gan nhiễm mỡ và các bệnh tim mạch khác. Người có chế độ dinh dưỡng không tốt Những người có chế độ ăn uống thất thường, thiếu hụt protein kéo dài khiến lượng apolipoprotein tạo ra không đủ. Lipid không thể chuyển hóa thành lipoprotein, làm cản trở quá trình vận chuyển triglyceride, gây tích tụ mỡ thừa trong tế bào gan. Người thường xuyên uống rượu bia Rượu bia là nguyên nhân hàng đầu gây các bệnh về gan, trong đó có gan nhiễm mỡ. Hơn 90% lượng rượu bia khi vào cơ thể sẽ được phân giải, trao đổi chuyển hóa tại gan. Như vậy, nếu gan phải tiếp nhận chuyển hóa, những chất độc từ rượu bia trong thời gian dài thì cơ quan này sẽ dần suy yếu, dẫn tới gan nhiễm mỡ, xơ gan, ung thư gan. Người mắc bệnh tiểu đường Theo thống kê, có tới 46% số trường hợp mắc tiểu đường tuýp 2 đồng thời mắc gan nhiễm mỡ. Nguyên nhân là do acid béo và glucose ở người tiểu đường không được cơ thể sử dụng tốt, dẫn tới việc gan tiếp nhận và chuyển hóa thành chất béo ở gan. Người thường xuyên thức đêm Khung giờ hoạt động mạnh nhất, tốt nhất của gan là từ 23 giờ đêm đến 3 giờ sáng. Do đó, nếu bạn thường xuyên thức đêm, bỏ qua khung thời gian ngủ này sẽ khiến gan không được hoạt động tốt, nghỉ ngơi không đầy đủ, dẫn tới các bệnh lý liên quan. Người sử dụng thuốc lâu dài Một số loại thuốc như thuốc giảm cân, thuốc chống lao, thuốc corticoid nếu sử dụng lâu dài đều gây hại tới gan, tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ. Vì thế, tốt nhất nên hạn chế sử dụng, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sỹ. Người ít kiểm tra sức khỏe Hầu hết người bệnh gan nhiễm mỡ đều phát hiện khi ở mức độ 2, 3, bệnh đã có triệu chứng nặng và có thể đã dẫn tới biến chứng viêm gan, xơ gan. Bởi gan nhiễm mỡ nhẹ thường không gây triệu chứng gì hoặc triệu chứng bệnh rất mờ nhạt. Những người ít kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể bỏ qua giai đoạn tốt nhất để chữa trị gan nhiễm mỡ cũng như các bệnh lý khác, đến khi bệnh nặng thì rất khó cứu chữa. 2. Triệu chứng của gan nhiễm mỡ Hầu hết người mắc gan nhiễm mỡ nhẹ đều không có hoặc triệu chứng rất nhẹ, bệnh tiến triển càng nặng thì triệu chứng càng rõ ràng. Vì thế, nếu bạn thấy cơ thể xuất hiện những triệu chứng sau, hãy lập tức tới bệnh viện kiểm tra: Chán ăn, mất cảm giác ngon miệng trong thời gian dài Đây là triệu chứng điển hình nhất của các bệnh lý về gan, trong đó có gan nhiễm mỡ. Mệt mỏi, đau hạ sườn bên phải, đầy hơi trướng bụng, nôn hoặc buồn nôn Triệu chứng này thể hiện rõ gan của bạn đang gặp vấn đề, viêm sưng gây đau, suy giảm chức năng gan khiến chất độc cơ thể không được bài tiết, ứ đọng khiến cơ thể mệt mỏi. Xuất hiện vàng da vàng mắt Triệu chứng này thường có khi bệnh nhân gan nhiễm mỡ đã tiến triển sang giai đoạn nặng, gây rối loạn chức năng thậm chí xơ gan. Thiếu hụt vitamin Bệnh nhân có triệu chứng viêm nhiệt miệng, viêm lưỡi, da có nhiều vết bầm tím, thậm chí là chảy máu cam thường xuyên, chảy máu chân răng, xuất huyết tiêu hóa. Rối loạn nội tiết Phụ nữ có triệu chứng rong kinh, mất kinh, nam giới bị teo tinh hoàn, rối loạn chức năng cương dương. Ngoài những triệu chứng điển hình trên, bệnh nhân có thể xuất hiện sao mạch, các vết giãn của tĩnh mạch, cổ chướng,… 3. Gan nhiễm mỡ nhẹ có nguy hiểm không? Mặc dù gan nhiễm mỡ nhẹ chưa đến mức cảnh báo nguy hiểm, ảnh hưởng đến sức khỏe và tính mạng nhưng người bệnh không nên chủ quan. Lượng mỡ thừa tích tụ trong gan qua siêu âm lúc này mới khoảng 5 - 10% tổng trọng lượng gan. Cần kiểm tra thường xuyên, phát hiện kịp thời trường hợp gan nhiễm mỡ tiến triển nặng, đặc biệt nếu vượt quá 25% trọng lượng gan thì bệnh đã ở mức nặng. Đồng thời, người bệnh cũng cần thực hiện chế độ dinh dưỡng hợp lý, hạn chế chất béo động vật, đồ ăn chiên rán, cay nóng, nhiều protein làm tăng mỡ thừa trong gan. Thay vào đó là các loại rau củ xanh, hoa quả trái cây tươi, dầu ăn thực vật, protein từ cá và thực vật,… Siêu âm thông thường chỉ thấy được hàm lượng mỡ trong gan, không thấy được mức độ tổn thương gan. Vì thế, người bị gan nhiễm mỡ nhẹ vẫn nên siêu âm kết hợp với xét nghiệm kiểm tra định kì. Scan giúp kiểm tra nhanh tình trạng gan nhiễm mỡ, cho kết quả chính xác và đầy đủ. Siêu âm Fibro Scan đã giúp nhiều bệnh nhân gan nhiễm mỡ kiểm tra bệnh và phát hiện kịp thời những trường hợp bệnh nặng, cần can thiệp điều trị.
medlatec
1,179
Nguy cơ bệnh tim mạch theo từng cấp độ tăng huyết áp Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ tim mạch được chú ý nhiều nhất. Tăng huyết áp sẽ dẫn đến nguy cơ đau tim và đột quỵ. Nếu kết hợp thêm cả yếu tố béo phì, nghiện thuốc lá và cholesterol cao thì nguy cơ bệnh tim hay đột quỵ sẽ tăng lên đáng kể. 1. Các cấp độ tăng huyết áp Theo WHO, huyết áp bình thường ở người lớn là Huyết áp tâm thu < 140mm. Hg và/hoặc Huyết áp tâm trương < 90mm. Hg.Tăng huyết áp, hay nhiều người gọi là cao huyết áp, là một bệnh lý phổ biến khi mà áp lực máu tác động lên thành mạch quá cao. Nếu mức huyết áp này tăng cao trong thời gian dài, có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe như: Đái tháo đường, suy thận, đột quỵ, nguy cơ tim mạch,... thậm chí là biến chứng nguy hiểm đe dọa đến tính mạng bệnh nhân.Các cấp độ tăng huyết áp:Tiền tăng huyết áp. Giai đoạn này xảy ra khi huyết áp tâm thu trong khoảng 130 – 139 mm. Hg, huyết áp tâm trương trong khoảng 85 – 89 mm. Hg. Đây là giai đoạn ban đầu của tăng huyết áp, nhưng cũng không nên xem thường, vì nó sẽ nhanh tiến triển thành tăng huyết áp nếu như không được can thiệp kịp thời.Giai đoạn này cần có chế độ sinh hoạt hợp lý, ăn uống điều độ, ăn ít béo, giảm mặn, tập thể dục thường xuyên. Tập thể dục thường xuyên, giảm béo để ngăn bệnh tiến triển Tăng huyết áp giai đoạn 1Nếu chỉ số huyết áp tâm thu ở mức 140 – 159 mm. Hg, huyết áp tâm trương ở mức 90 - 99 mm. Hg thì bạn đang ở giai đoạn tăng huyết áp độ 1. Đây là giai đoạn tăng huyết áp nhẹ, các biểu hiện ít và chưa làm tổn thương nhiều đến mạch máu cũng như các cơ quan nội tạng khác.Lúc này, bác sĩ có thể cho bạn dùng thuốc điều trị để hạ huyết áp và bạn cần điều chỉnh chế độ sinh hoạt, thường xuyên kiểm soát huyết áp của mình.Tăng huyết áp giai đoạn 2Tăng huyết áp độ 2 là khi huyết áp tâm thu nằm trong khoảng >= 160 mm. Hg và huyết áp tâm trương ở mức >= 100 mm. Hg. Lúc này các biểu hiện tổn thương đã rõ, như: Hẹp một phần hoặc toàn bộ động mạch vành, xơ vữa động mạch, phì đại tâm thất trái ... có thể phát hiện bằng siêu âm.Tình trạng có thể sẽ nặng hơn bất cứ lúc nào, nên bác sĩ sẽ cho dùng phối hợp nhiều nhóm thuốc hạ áp để kiểm soát tốt huyết áp cùng như các biến chứng.Tăng huyết áp giai đoạn 3Chỉ số huyết áp đo được khi nghỉ ngơi vượt ngưỡng 180 mm. Hg đối với huyết áp tâm thu và trên 110 mm. Hg đối với huyết áp tâm trương. Tình trạng hiện giờ đang ở mức báo động đỏ, cực kỳ nguy hiểm. Bởi lúc này, các cơ quan nội tạng và mạch máu đã bị tổn thương rất nghiêm trọng như: Phình động mạch, tắc động mạch, đau thắt ngực, nhồi máu tim, suy tim, đột quỵ, tai biến mạch máu não, suy thận, xuất huyết võng mạc,... thậm chí là dẫn đến tử vong.Tăng huyết áp đơn độc. Tăng huyết áp đơn độc có hai loại là tăng huyết áp tâm thu đơn độc và tăng huyết áp tâm trương đơn độc. Tăng huyết áp tâm thu đơn độc khi huyết áp tâm thu lớn hơn 140 mm. Hg mà đi kèm với tăng huyết áp tâm trương bình thường (<90 mm. Hg). Tăng huyết áp tâm trương đơn độc khi huyết áp tâm thu nhỏ hơn 140 mm. Hg và huyết áp tâm trương lớn hơn 90 mm. Hg. Các tình trạng này thường lành tính, nhưng bạn cũng không nên xem thường. Tăng huyết áp được chia thành nhiều mức độ 2. Nguy cơ bệnh tim mạch theo từng cấp độ tăng huyết áp Dựa vào phân độ huyết áp, số lượng các yếu tố nguy cơ tim mạch và biến cố tim mạch để có chiến lược quản lý, theo dõi và điều trị lâu dài.Nguy cơ bệnh tim mạch theo từng cấp độ tăng huyết áp như sau: 3. Tránh nguy cơ tim mạch bằng cách điều trị tăng huyết áp 3.1. Nguyên tắc chung. Tăng huyết áp là bệnh mạn tính nên cần theo dõi đều, điều trị đúng và đủ hàng ngày, điều trị lâu dài.Mục tiêu điều trị là đạt “huyết áp mục tiêu” và giảm tối đa “nguy cơ tim mạch”. Huyết áp cần đạt là < 140/90 mm. Hg và thấp hơn nữa nếu người bệnh vẫn dung nạp được.Nếu nguy cơ tim mạch từ cao đến rất cao thì huyết áp mục tiêu cần đạt là < 130/80 mm. Hg.Khi điều trị đã đạt huyết áp mục tiêu, cần tiếp tục duy trì phác đồ điều trị lâu dài kèm theo việc theo dõi chặt chẽ, định kỳ để điều chỉnh kịp thời.Điều trị cần hết sức tích cực ở bệnh nhân đã có tổn thương cơ quan đích. Không nên hạ huyết áp quá nhanh để tránh biến chứng thiếu máu ở các cơ quan đích, trừ tình huống cấp cứu.3.2. Các biện pháp tích cực thay đổi lối sốngĐây là biện pháp áp dụng cho mọi bệnh nhân để ngăn ngừa tiến triển và giảm được huyết áp, giảm số thuốc cần dùng như:Có chế độ ăn hợp lý, đảm bảo đủ kali và các yếu tố vi lượng. Giảm ăn mặn (< 6 gam muối hay 1 thìa cà phê muối mỗi ngày). Tăng cường rau xanh, hoa quả tươi. Hạn chế thức ăn có nhiều cholesterol và axit béo no.Tích cực giảm cân (nếu quá cân), duy trì cân nặng lý tưởng với chỉ số khối cơ thể (BMI: body mass index) từ 18,5 đến 22,9 kg/m2. Cố gắng duy trì vòng bụng dưới 90cm ở nam và dưới 80cm ở nữ.Hạn chế uống rượu, bia. Ngừng hoàn toàn việc hút thuốc lá hoặc thuốc lào.Tăng cường hoạt động thể lực ở mức thích hợp: tập thể dục, đi bộ hoặc vận động ở mức độ vừa phải, đều đặn khoảng 30-60 phút mỗi ngày.Tránh lo âu, căng thẳng thần kinh; cần chú ý đến việc thư giãn, nghỉ ngơi hợp lý.Tránh bị lạnh đột ngột. Hạn chế uống rượu, bia 3.3. Điều trị tăng huyết áp bằng thuốc. Tăng huyết áp độ 1: Có thể lựa chọn một thuốc trong số các nhóm lợi tiểu thiazide liều thấp; ức chế men chuyển; chẹn beta giao cảm nếu như không có chống chỉ định.Tăng huyết áp từ độ 2 trở lên: Phối hợp 2 loại thuốc (lợi tiểu, chẹn kênh canxi, ức chế men chuyển, ức chế thụ thể AT1 của angiotensin II, chẹn bêta giao cảm.Từng bước phối hợp các thuốc hạ huyết áp cơ bản, bắt đầu từ liều thấp như lợi tiểu thiazide (hydrochlorothiazide 12.5mg/ngày), chẹn kênh canxi dạng phóng thích chậm.Gói khám được áp dụng với các bệnh nhân béo phì, có thói quen ăn mặn, nhiều muối, thường xuyên hút thuốc lá, có tiền sử tăng huyết áp....Đặc biệt người tuổi càng lớn thì nguy cơ tăng huyết áp càng cao, do đó nên tầm soát bệnh tăng huyết áp càng sớm càng tốt. Làm thế nào biết chính xác có bị huyết áp cao không?
vinmec
1,275
Tác động của bệnh lý về tuyến giáp đến làn da Theo nghiên cứu của National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Disorders (NIDDK), tuyến giáp sản xuất ra hai loại hormone là triiodothyronine và thyroxine – ảnh hưởng tới độ ẩm trong da.  Những hormone này cũng ảnh hưởng đến sự trao đổi chất, nhiệt độ cơ thể, máu, tim và chức năng hệ thần kinh mà gián tiếp ảnh hưởng đến da. Nếu tuyến giáp tiết ra quá nhiều hoặc quá ít hai loại hormone này sẽ gây ra những thay đổi khó chịu đối với sức khỏe và kết cấu tổng thể của da. Các triệu chứng về da do ảnh hưởng của cường giáp có thể là da trở nên nhờn, ẩm, ngứa, nổi mề đay, tăng sắc tố da và mặt, tay đỏ bừng. Hiệu ứng tuyến giáp hoạt động quá mức Khi tuyến giáp hoạt động quá mức sẽ dẫn tới một tình trạng gọi là cường giáp. Theo New Zealand Dermatological Society (NZDS), các triệu chứng về da do ảnh hưởng của cường giáp có thể là da trở nên nhờn, ẩm, ngứa, nổi mề đay, tăng sắc tố da và mặt, tay đỏ bừng. Một loại hình cụ thể của cường giáp do rối loạn chức năng tự miễn (bệnh Graves) có thể dẫn đến bệnh bạch biến – đặc trưng bởi những đốm trắng hình dạng bất thường trên da do sự phá hủy của các tế bào sắc tố. Mất sắc tố da có thể xảy ra trên mặt hoặc cổ, nếp gấp cơ thể (khuỷu tay, nách, bẹn), các vị trí chấn thương hoặc xung quanh nốt ruồi. Hiệu ứng tuyến giáp hoạt động kém Tuyến giáp hoạt động kém còn gọi là cường giáp, cũng có thể ảnh hưởng tới da ở một số mức độ nhất định. Một tình trạng gọi là carotenaemia có thể phát triển, đặc trưng bởi sự da chuyển màu hơi vàng. Làn da cũng có thể trở nên lạnh, nhạt màu và khô. Da khô làm tăng nguy cơ dẫn tới bệnh viêm da. Mặc dù có nhiều loại viêm da, người bị suy giáp có thể có khả năng phát triển bệnh chàm Asteatotic (hoặc Asteatotic Eczema) -tình trạng này gây khô, có vảy, khe nứt da sâu, một số các bác sĩ đã mô tả tương tự như nứt sứ hoặc dưới lòng sông khô. Da bị ảnh hưởng có thể bị viêm, ngứa và có thể chảy máu. Mí mắt và bàn tay có thể trở nên sưng húp, các vết thương trên da sẽ mất một thời gian dài mới nên lành lặn. Tuyến giáp hoạt động kém còn gọi là cường giáp, cũng có thể ảnh hưởng tới da ở một số mức độ nhất định như gây da khô, biến đổi màu… Phù niêm trước xương chày Phù niêm trước xương chày là một biến chứng có thể gặp ở người bị suy giáp hoặc cường giáp nhưng rất hiếm. Bệnh xảy ra trong khoảng 5 phần trăm bệnh nhân bị bệnh Graves (một tình trạng tự miễn dịch gây ra cường giáp).Triệu chứng ban đầu thường bao gồm xuất hiện một hoặc nhiều cục sưng trên cẳng chân hoặc bàn chân. Da có thể chuyển màu hồng nhạt hoặc tím, da sần sùi như vỏ cam. Ngòa ra một số trường hợp da có thể xuất hiện những bất thường như tổn thương do mụn cóc.
thucuc
565
Nên làm gì nếu nhổ răng khôn xong bị đau răng bên cạnh? Khi răng khôn mọc lệch, ảnh hưởng tới cấu trúc hàm răng, bác sĩ sẽ chỉ định nhổ răng. Tuy nhiên, nhiều bạn nhổ răng khôn xong bị đau răng bên cạnh, ảnh hưởng trực tiếp tới sinh hoạt hàng ngày. Nếu gặp tình trạng này, chúng ta nên làm gì, mời bạn đọc cùng tham khảo bài viết dưới để nắm được cách xử lý. 1. Nguyên nhân gây ra tình trạng nhổ răng khôn đau răng bên cạnh Răng khôn thường mọc cuối cùng trên cung hàm, chính vì thế chúng có nhiều nguy cơ mọc lệch. Tình trạng răng khôn mọc sai vị trí thường ảnh hưởng tới cấu trúc hàm, gây bệnh lý răng miệng. Chính vì thế, bác sĩ khi thăm khám sẽ chỉ định nhổ răng khôn để hạn chế những biến chứng xấu xảy ra. Cụ thể, nếu bạn thuộc một trong những nhóm đối tượng sau, bác sĩ sẽ khuyến khích đi nhổ răng khôn: Răng khôn mọc lệch gây đau nhức răng xung quanh, khả năng nhai giảm đáng kể. U nang xuất hiện quanh răng khôn, gây tổn thương xương hàm. Răng khôn mọc lệch, mọc ngầm làm ảnh hưởng tới khuôn hàm. Viêm nhiễm mô mềm ở chân răng. Răng khôn bị sâu hoặc gây viêm nha chu. Răng khôn có hình dạng bất thường, các răng bên cạnh bị nhồi nhét thức ăn. Sau khi nhổ răng khôn, các bệnh lý răng miệng sẽ được cải thiện đáng kể, giúp bạn ăn uống thoải mái hơn. Tuy nhiên, một số người nhổ răng khôn xong bị đau răng bên cạnh, tình trạng này kéo dài ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng cuộc sống. Vậy có những nguyên nhân nào gây ra hiện tượng kể trên? Trên thực tế, sau khi nhổ răng khôn chúng ta sẽ phải đối mặt với một số phản ứng như: đau ở khu vực nhổ răng, cơn đau có thể lan tới các răng xung quanh. Thậm chí, tình trạng đau nhức có khả năng lan tới toàn bộ hàm. Vị trí mọc răng khôn là nơi tập trung của nhiều dây thần kinh, chính vì thế tình trạng sưng đau sau nhổ răng là hiện tượng thường gặp. Đi kèm với cảm giác đau răng bên cạnh, bạn còn gặp phải hiện tượng chảy máu tại ổ răng, ăn uống khó khăn,… Các triệu chứng này sẽ kéo dài trong một vài ngày sau khi nhổ răng và giảm dần theo quá trình phục hồi. Chúng ta không cần quá lo lắng nếu gặp phải những dấu hiệu nêu trên. Tình trạng đau răng sau nhổ răng khôn cũng có thể xảy ra do vùng điều trị bị nhiễm trùng. Một số nguyên nhân dẫn tới tình trạng này là: dụng cụ nhổ răng chưa được khử khuẩn cẩn thận, bệnh nhân chưa biết cách vệ sinh răng miệng trước và sau khi nhổ hoặc do thói quen ăn uống của người bệnh sau nhổ răng, ăn các món cứng, giòn hoặc đồ cay nóng,…Trong một số trường hợp, bệnh nhân nhổ răng khôn xong bị đau răng bên cạnh do nha sĩ thực hiện sai kỹ thuật nhổ răng. Điều này khiến xương hàm ở ổ răng, các khu vực xung quanh bị chèn ép và tổn thương nghiêm trọng. Cơn đau có thể diễn ra trong một thời gian dài khiến bệnh nhân vô cùng khó chịu. Lúc này, người bệnh cần tới các phòng khám nha khoa uy tín để thăm khám, theo dõi và xử lý kịp thời, ngăn ngừa biến chứng xấu hơn xảy ra.2. Cách xử lý khi gặp tình trạng nhổ răng khôn xong bị đau răng bên cạnh Nhiều bạn lo lắng khi gặp tình trạng nhổ răng khôn xong bị đau răng bên cạnh, trong tình huống này chúng ta nên xử lý như thế nào? Cách giảm đau tại nhà đơn giản và hiệu quả là chườm lạnh, bạn có thể dùng khăn mềm, bọc quanh đá lạnh và chườm lên khu vực đau răng. Hàng ngày chúng ta nên duy trì thực hiện 2 - 3 lần, mỗi lần từ 10 - 20 phút. Thói quen này giúp giảm đau tại chỗ khá tốt và dễ dàng thực hiện tại nhà. Nếu cơn đau quá dữ dội, chườm lạnh không đem lại hiệu quả, bạn nên tái khám và sử dụng thuốc giảm đau theo hướng dẫn của bác sĩ. Lưu ý, người bệnh chỉ dùng thuốc khi cơn đau răng kéo dài, ảnh hưởng tới sinh hoạt hàng ngày. Chúng ta hãy cố gắng hạn chế phụ thuộc vào thuốc giảm đau. Tốt nhất, trong vòng 2 - 3 ngày kể từ khi nhổ răng bạn nên dành thời gian nghỉ ngơi, ưu tiên ăn các món mềm, dễ nhai để răng có thời gian phục hồi. Chúng ta nên súc miệng với nước muối loãng thường xuyên để hạn chế hiện tượng nhiễm trùng sau nhổ răng khô. Trong trường hợp cơn đau răng kéo dài hơn 3 ngày và không có dấu hiệu thuyên giảm, bệnh nhân nên quay trở lại phòng khám nha khoa kiểm tra và điều trị theo phác đồ của bác sĩ.3. Biến chứng sau khi nhổ răng khôn cần hết sức lưu ý
medlatec
898
Công dụng thuốc Oxyvagin Oxyvagin là thuốc kích đẻ với thành phần chính Oxytocin. Cách dùng Oxyvagin cần lưu ý là chỉ được tiêm chậm, tránh tiêm nhanh vì có thể gây hạ huyết áp tạm thời. 1. Thuốc Oxyvagin có tác dụng gì? Oxyvagin thuộc nhóm thuốc tác động đối với tử cung, thuốc dục sinh, cầm máu sau sinh và chống sinh non, có thành phần chính là Oxytocin hàm lượng 10IU/ml. Oxytocin tổng hợp có tác dụng hoạt động như một loại hormone tự nhiên do thùy sau tuyến yên sản xuất, tuy nhiên không gây tác dụng phụ. Oxytocin có tác dụng kích sinh và khiến tử cung co thắt, hoạt động nhiều hơn.Thuốc Oxyvagin được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm và đóng gói trong ống 1ml. Oxyvagin được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:Gây chuyển dạ, kích thích sinh ở phụ nữ chuyển dạ kéo dài hoặc phụ nữ đã đến ngày dự sinh và việc mang thai ảnh hưởng đến sức khỏe, tính mạng của mẹ và trẻ.Phòng ngừa và điều trị chảy máu sau sinh khi tử cung bị đờ.Gây sảy thai đối với sản phụ bị sảy thai không hoàn toàn hoặc thai chết lưu. 2. Liều dùng và cách dùng Oxyvagin Thuốc Oxyvagin được dùng theo đường tiêm truyền. Kỹ thuật tiêm truyền được tiến hành bởi bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn.Liều dùng Oxyvagin cụ thể như sau:Kích sinh, gây chuyển dạ: Truyền tĩnh mạch Oxyvagin chậm bằng bơm điện. Tùy chọn dung dịch và tốc độ truyền cho đến khi sản phụ có cơn co tử cung giống với chuyển dạ bình thường. Khi tình trạng chuyển dạ tiến triển, ngừng tiêm truyền và giám sát cơn co tử cung, tim thai liên tục.Phẫu thuật lấy thai: Tiêm tĩnh mạch chậm Oxyvagin 5IU sau khi lấy thai ra.Phòng ngừa chảy máu sau sinh hoặc sau khi sổ nhau thai: Tiêm tĩnh mạch chậm Oxyvagin 5IU. Trong trường hợp không cần thuốc tác dụng nhanh, có thể sử dụng ergometrin và tiêm bắp để thay thế.Điều trị chảy máu sau sinh: Tiêm tĩnh mạch chậm 5IU và tiêm truyền tĩnh mạch 5 - 20 IU tiếp theo nếu tình trạng chảy máu nặng. Chú ý điều chỉnh tốc độ tiêm truyền phù hợp để có thể kiểm soát tình trạng đờ tử cung.Gây sảy thai: Tiêm tĩnh mạch chậm Oxyvagin 5IU và có thể tiêm truyền tĩnh mạch với tốc độ 0,02 - 0,04 IU/phút hoặc nhanh hơn nếu cần thiết.Lưu ý khi sử dụng Oxyvagin là cần tiêm thuốc chậm, tránh tiêm tĩnh mạch nhanh vì có thể gây ra tình trạng tụt huyết áp tạm thời.Quá liều Oxyvagin xảy ra khi tiêm truyền tĩnh mạch với liều cao và trong thời gian dài có thể gây hạ natri trong máu và ngộ độc nước, với biểu hiện như thai suy, thai có nguy cơ bị ngạt và dẫn đến tử vong, tử cung co cứng, tăng trương lực cơ tử cung, vỡ tử cung, tổn thương mô mềm, nước ối gây nghẽn mạch và bong nhau non.Khi bị quá liều Oxyvagin, cần ngừng dùng thuốc ngay và điều trị triệu chứng kết hợp điều trị hỗ trợ cho sản phụ. 3. Tác dụng phụ của thuốc Oxyvagin Thuốc Oxyvagin có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn với tần suất xuất hiện như sau:Ít gặp: Đau đầu, buồn nôn thoáng qua, bài niệu.Hiếm gặp: Nổi mày đay, phát ban trên da, phản ứng phản vệ, phù thanh quản, co cứng tử cung, tăng trương lực tử cung, vỡ tử cung (liều cao hoặc người bệnh mẫn cảm với thuốc).Với những sản phụ gặp tác dụng phụ ở mức độ nhẹ, chỉ cần ngừng dùng Oxyvagin. Tuy nhiên, nếu sản phụ bị dị ứng hoặc gặp phản ứng quá mẫn nặng, cần điều trị hỗ trợ ngay với các biện pháp như thở oxy, giữ thoáng khí, dùng thuốc corticoid, kháng histamin, ... 4. Một số lưu ý khi dùng thuốc Oxyvagin Không được dùng Oxyvagin ở người bị quá mẫn với thành phần của thuốc, người bị hẹp xương chậu, đe dọa vỡ tử cung.Trong quá trình dùng Oxyvagin, sản phụ cần được theo dõi các chỉ số bao gồm tần suất cơn co tử cung, nhịp tim của thai nhi và người mẹ, huyết áp của người mẹ và áp lực bên trong tử cung để phòng ngừa các biến chứng có thể xảy ra. Ngừng dùng oxytocin khi sản phụ bị co tử cung cường tính.Trong quá trình dùng Oxyvagin, không được truyền dịch vào cơ thể sản phụ, đặc biệt là các dung dịch tiêm truyền có nồng độ natri thấp vì oxytocin gây chống bài niệu. Giám sát lượng oxytocin truyền vào và thải ra.Hạn chế dùng Oxyvagin với liều cao và trong thời gian dài.Oxyvagin có thể tương tác với thuốc mê cyclopropane và gây hạ huyết áp, với thiopental có thể làm chậm tác dụng gây mê của thuốc, với dinoprostone có thể làm tăng trương lực các cơ ở tử cung.Công dụng của thuốc Oxyvagin là kích sinh ở sản phụ chuyển dạ kéo dài hoặc sản phụ đã đến thời gian dự sinh và việc mang thai còn kéo dài sẽ ảnh hưởng đến tính mạng của mẹ và con. Ngoài ra, Oxyvagin cũng có tác dụng trong điều trị chảy máu sau sinh, gây sảy thai ở sản phụ bị sảy thai không hoàn toàn hoặc thai chết lưu.
vinmec
923
Công dụng thuốc Mabthera Mabthera là 1 loại thuốc dùng trong điều trị ung thư. Trước khi sử dụng Mabthera, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ và dùng thuốc theo đúng chỉ định. Để hiểu rõ hơn về công dụng thuốc Mabthera, bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây. 1. Mabthera là thuốc gì? Mabthera nằm trong danh sách các loại thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch của người bệnh. Bên cạnh đó, thuốc Mabthera có chứa thành phần chính là Rituximab - đây là một kháng thể đơn dòng:Rituxiamb tập trung chủ yếu tại những tế bào lympho trong tuyến ức và trong tủy trắng của lách, ở phần lớn các lympho B trong máu ngoại vi và trong những hạch bạch huyết.Một số yếu tố như độ tuổi, cân nặng và giới tính không tác động đến hiệu quả điều trị của Mabthera. 2.Chỉ định của thuốc Mabthera Thuốc Mabthera được chỉ định bởi bác sĩ chuyên khoa với một số bệnh lý cụ thể như sau:Bệnh U lympho không Hodgkin dòng B, CD20 (+);Bạch cầu mạn dòng lympho CD20 (+);Bệnh viêm khớp dạng thấp;U hạt kèm viêm đa mạch hoặc tình trạng viêm đa vi mạch.Để đảm bảo tính an toàn, người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ điều trị về các chỉ định trước khi sử dụng thuốc Mabthera. 3. Chống chỉ định Mabthera Không sử dụng thuốc cho bệnh nhân dị ứng với Rituximab.Không sử dụng Rituximab cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. 4. Liều lượng sử dụng Mabthera Cách dùng:Rituximab được đưa vào cơ thể người bệnh thông qua đường tiêm truyền tĩnh mạch. Bệnh nhân nên dùng acetaminophen (Tylenol) và thuốc kháng histamin trước khi tiêm truyền Rituximab để giảm mức độ nghiêm trọng của các phản ứng truyền dịch.Bệnh nhân bị viêm khớp dạng thấp có thể sử dụng Methylprednisolone 100mg hoặc 1 loại thuốc tương tự 30 phút trước khi tiêm truyền để giảm mức độ nghiêm trọng của phản ứng tiêm truyền.Liều dùng:Đối với bệnh U lympho tế bào B không Hodgkin: Liều 375mg/ m2 mỗi tuần trong 4 đến 8 tuần hoặc lâu hơn.Đối với bệnh bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính: Liều 375mg/ m2 cho chu kỳ đầu tiên. Sau đó dùng liều 500 mg/ m2 cứ sau 28 ngày cho chu kỳ 2 đến 6.Đối với bệnh u hạt với viêm đa giác mạc hoặc viêm đa giác mạc vi thể: Liều 375mg/ m2;Đối với bệnh viêm khớp dạng thấp: 2 lần tiêm truyền 1000mg được tiêm cách nhau 2 tuần. Sau đó được lặp lại sau mỗi 16 đến 24 tuần. 5. Tác dụng phụ có thể gặp khi sử dụng thuốc Mabthera Trong quá trình sử dụng Mabthera, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng ngoài ý muốn như:Nhiễm vi-rút, nhiễm ký sinh trùng hoặc nhiễm trùng.Giảm bạch cầu và bạch cầu trung tính.Phù mạch.Rối loạn hệ tiêu hóa với các biểu hiện: Buồn nôn, tiêu chảy, táo bón và đau bụng.Ho, khó thở, mệt mỏi, suy nhược, phát ban, ngứa.Sốt ớn lạnh, đau đầu.Đau khớp, đau xương và đau đầu chi.Đau và ban đỏ hoặc sưng phù tại vị trí tiêm dưới da.Nếu gặp phải các triệu chứng trên thì người bệnh cần ngừng thuốc Mabthera và thông báo cho bác sĩ để được xử trí kịp thời. 6. Một số lưu ý khi dùng thuốc Mabthera Những người có chỉ số bạch cầu trung tính < 1.5×109/L, tiểu cầu < 75×109/L hoặc mắc bệnh nhiễm trùng tái phát nhiều lần cần thận trọng khi dùng thuốc Mabthera.Người đang có khối u phát triển nhanh, ung thư thâm nhiễm tại phổi hoặc gặp tình trạng suy hô hấp có nguy cơ bị phản ứng nặng với truyền dịch thì cần theo dõi thêm, nếu cần thì phải giảm tốc độ truyền dịch.Bệnh nhân viêm gan B tái phát khi dùng thuốc Mabthera có thể dẫn đến viêm gan tối cấp, suy gan có thể dẫn tới tử vong. Do đó cần phải thận trọng khi sử dụng.Phải ngừng dùng thuốc Mabthera nếu đang mắc viêm gan B.Cần phòng nhiễm khuẩn, nhiễm nấm, nhiễm vi-rút cho người bệnh trong thời gian trị liệu bằng thuốc Mabthera.Người mắc bệnh suy tim, đau thắt ngực nặng lên hoặc có rối loạn nhịp tim cần thận trọng trong quá trình điều trị với Mabthera.Phụ nữ mang thai và đang cho con bú cần trọng khi sử dụng thuốc Mabthera.Bảo quản lọ thuốc Mabthera trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2 cho tới 8 độ C, không đông lạnh.Bên trên là những thông tin sử dụng và công dụng thuốc Mabthera. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và sử dụng thuốc hiệu quả, người bệnh nên dùng thuốc Mabthera theo đúng chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ điều trị.
vinmec
808
Giải đáp băn khoăn anti hbs định lượng là gì? Trong chẩn đoán và điều trị viêm gan B, anti hbs định lượng là xét nghiệm quan trọng và cần thiết. Nói đến xét nghiệm này, nhiều người còn băn khoăn. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp băn khoăn anti hbs định lượng là gì, bạn đọc nên tham khảo. Tôi có đi xét nghiệm anti HBs định lượng, kết quả dương tính với chỉ số 76.61.csbt/ngưỡng. Vậy xét nghiệm này có  ý nghĩa gì ạ? (Nguyễn Công Minh, 32 tuổi, Hà Nam). Anti-HBs là kháng thể đặc trưng sản sinh trong cơ thể kích thích HbsAg. Đây là 1 loại kháng thể có tính bảo vệ, có thể trung hòa HBV. Anti HBs là kháng thể bảo vệ cơ thể khỏi nguy cơ nhiễm siêu vi gây viêm gan B. Kháng thể này được tạo ra trong 2 trường hợp: Xét nghiệm anti hbs định lượng là chỉ định cần thiết trong chẩn đoán và điều trị bệnh viêm gan B – Bạn đã từng nhiễm HBV từ bên ngoài, có thể có biểu hiện viêm gan cấp do HBV hoặc không nhưng nay cơ thể đã loại trừ hoàn toàn HBV và tạo ra kháng thể bảo vệ. – Việc tiêm phòng vắc xin viêm gan B tạo ra kháng thể. Anti hbs định lượng là mức độ của chỉ số Anti hbs cho thấy khả năng bảo vệ của kháng thể này trước bệnh viêm gan B. Cụ thể như sau: Em có xét nghiệm anti-HBs định lượng 272.1. Vậy em có bị viêm gan B không, thưa bác sĩ? (Thanh Tuấn, 37 tuổi, Hải Dương). Thăm khám để được chẩn đoán và điều trị bệnh viêm gan B hiệu quả Với kết quả này, cho thấy bạn đã có kháng thể với HBV, nếu đang trong đợt viêm gan cấp do HBV thì bệnh sẽ mau khỏi, cơ thể sẽ không tái nhiễm HBV nữa. Gần đây tôi mới đi xét nghiệm máu, kết quả như sau: HBsAg 0.56 âm tính, Anti-HBs định lượng >1000, anti – HCV âm tính. Từ trước tới nay tôi chưa tiêm ngừa viêm gan B. Vậy tôi có cần tiêm vaccine viêm gan B nữa không, thưa bác sĩ? (Phạm Thu Hà, 32 tuổi, Hải Phòng). Theo như kết quả xét nghiệm trên đây, thì bạn đã có kháng thể viêm gan B rất cao. Vì vậy, bạn không cần phải chích ngừa thêm nữa. Bạn có thể kiểm tra kháng thể sau 5 năm nhé, nếu xét nghiệm lại kháng thể thấp bạn có thể tiêm thêm vaccine. Bạn nên đến bệnh viện thăm khám để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám.
thucuc
453
Nguyên nhân gây viêm đường tiết niệu nữ Viêm đường tiết niệu là bệnh có ở cả nam và nữ. Tuy nhiên, nữ giới có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 5 lần so với nam giới. Vậy, đâu là nguyên nhân gây viêm đường tiết niệu nữ? Viêm đường tiết niệu là tình trạng nhiễm trùng nước tiểu trong bàng quang. Viêm đường tiết niệu ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống sinh hoạt, gây cảm giác khó chịu cho người bệnh. Viêm đường tiết niệu để lâu không chữa trị có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe. Các triệu chứng của viêm đường tiết niệu bao gồm: Người bệnh có cảm giác đau khi đi tiểu, đi tiểu nhiều lần trong ngày, tiểu rắt, tiểu buốt… và thấy máu trong nước tiểu. Nữ giới có nguy cơ bị mắc viêm đường tiết niệu cao gấp 5 lần nam giới. Nguyên nhân gây viêm đường tiết niệu nữ Viêm đường tiết niệu nữ do nhiều nguyên nhân, có thể kể đến các nguyên nhân như sau: -Phần lớn tình trạng viêm nhiễm này gây ra bởi vi khuẩn E. Coli. Đây là một loại vi khuẩn sống trong đại tràng. -Nữ giới dễ bị viêm đường tiết niệu là do đường niệu đạo ngắn và gần với vùng hậu môn. -Thói quen nhịn tiểu cũng là một trong những nguyên nhân gây viêm đường tiết niệu nữ. -Quan hệ tình dục thô bạo, không đảm bảo vệ sinh. -Sử dụng các dung dịch bôi trơn âm đạo, chất diệt tinh trùng trong một số chất bôi trơn ở bao cao su. -Việc sử dụng băng vệ sinh hàng ngày không cần thiết sẽ dễ tạo thành đường đi để khuẩn E. Coli có thể xâm nhập vào niệu đạo và tiếp đó là bàng quang. Sự thiếu hụt tiết tố nữ estrogen trong thời kỳ mãn kinh làm cho niêm mạc âm đạo khô và làm cho các vi khuẩn bảo vệ tự nhiên khó có thể cư ngụ ở đó, dễ gây viêm đường tiết niệu. Phòng ngừa viêm đường tiết niệu – Tránh sử dụng tampon và băng vệ sinh hàng ngày. – Sử dụng bao cao su không chứa chất diệt tinh trùng trong chất bôi trơn. – Đi tiểu hết sau khi quan hệ. Vệ sinh vùng kín sạch sẽ trước và sau khi quan hệ. -Không nên nhịn tiểu. Tạo thói quen lau chùi vệ sinh từ âm đạo ra hậu môn để tránh để vi khuẩn ở hậu môm xâm nhập vào âm đạo. – Không lạm dụng các loại dung dịch vệ sinh đặc biệt là các loại dung dịch vệ sinh có tính tẩy rửa mạnh vì có thể sẽ phá hủy các vi khuẩn “tốt” sống trong âm đạo. – Dùng kháng sinh phòng ngừa liều thấp tối đa trong 6 tháng. Điều này sẽ cho phép các chủng E. Coli sống trong đại tràng chuyển sang dạng ít tấn công hơn. – Dùng kháng sinh sau khi quan hệ, áp dụng với những phụ nữ bị nhiễm trùng tiểu xảy ra sau quan hệ. …
thucuc
509
Vắc xin viêm gan A Avaxim: Đối tượng và phác đồ tiêm Vắc xin viêm gan A Avaxim là một loại vắc xin virus bất hoạt, có tác dụng phòng ngừa viêm gan siêu vi A cho trẻ từ 12 tháng trở lên đến dưới 16 tuổi. Vắc xin được sản xuất bởi công ty Sanofi Pasteur và được lưu hành rộng rãi trên thị trường hiện nay. 1. Tìm hiểu chung về bệnh viêm gan A và vắc xin Avaxim 1.1. Viêm gan A Viêm gan siêu vi A là căn bệnh truyền nhiễm do virus và dễ dàng bùng phát thành dịch. Bệnh có xu hướng tăng dần theo tuổi, thường bắt gặp ở trẻ tiểu học và vị thành niên. Virus viêm gan A lây lan nhanh qua đường ăn uống, bao gồm: – Uống nước bẩn. – Ăn đồ được xử lý bởi người nhiễm virus. – Ăn thực phẩm sống trong nguồn nước ô nhiễm. – Tiếp xúc gần với người nhiễm virus. Lưu ý bệnh không lây qua hắt hơi hoặc ho và thời gian ủ bệnh kéo dài từ 15 – 50 ngày. Trong khoảng thời gian này, các triệu chứng sẽ dần xuất hiện bao gồm: – Vàng da. – Vàng mắt. – Nước tiểu vàng đậm. – Chán ăn. – Chướng bụng. – Buồn nôn. – Nôn. – Ngứa da. – Đau khớp. – Sốt kèm tiêu chảy. – Mệt mỏi. Trong một vài trường hợp, bệnh lý viêm gan A có thể gây mất chức năng gan đột ngột và dẫn đến các biến chứng nguy hiểm ở người mắc bệnh gan mạn tính, người cao tuổi hoặc trẻ nhỏ có hệ miễn dịch yếu. Viêm gan siêu vi A là căn bệnh truyền nhiễm do virus và dễ dàng bùng phát thành dịch. 1.2. Vắc xin Avaxim Vắc xin Avaxim được nghiên cứu, sản xuất bởi công ty Sanofi Pasteur (Pháp) là một loại vắc xin virus bất hoạt, có tác dụng tạo miễn dịch chủ động phòng ngừa viêm gan siêu vi A cho trẻ từ 12 tháng trở lên đến dưới 16 tuổi. Vắc xin dạng hỗn dịch tiêm được bảo quản trong nhiệt độ 2 – 8 độ C, không để đông và tránh ánh sáng. Trẻ em sử dụng vắc xin Avaxim 80U với thành phần: – 80 đơn vị kháng nguyên virus viêm gan siêu vi A bất hoạt. – Hydroxide nhôm hấp phụ tương đương 0.15mg nhôm. Người lớn sử dụng vắc xin Avaxim 160U với thành phần: – 160 đơn vị kháng nguyên virus viêm gan siêu vi A bất hoạt. – Hydroxide nhôm hấp phụ tương đương 0.3mg nhôm. Ngoài ra vắc xin còn chứa các thành phần khác như phenoxyethanol, formaldehyde và môi trường Hanks 199. Vắc xin Avaxim được nghiên cứu, sản xuất bởi công ty Sanofi Pasteur (Pháp) 2. Đối tượng, phác đồ tiêm và lưu ý khi sử dụng vắc xin viêm gan A Avaxim 2.1. Chỉ định sử dụng vắc xin viêm gan A Avaxim Vắc xin Avaxim được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em từ 12 tháng trở lên và dưới 16 tuổi. Bên cạnh đó vắc xin được khuyến khích sử dụng cho các đối tượng có nguy cơ cao như: – Người du lịch tại khu vực có dịch viêm gan A. – Người có nguy cơ lây nhiễm cao như bảo mẫu, nhân viên môi trường, người làm công việc liên quan đến chế biến, cung cấp thực phẩm, người thường xuyên phải truyền máu, người có quan hệ tình dục đồng giới,… Trẻ em từ 1 – 15 tuổi: Phác đồ tiêm 2 mũi cơ bản Avaxim 80U, mũi 2 cách mũi đầu 6 – 12 tháng. Người từ 16 tuổi trở lên: Phác đồ tiêm 2 mũi cơ bản Avaxim 160U, mũi 2 cách mũi đầu 6 – 12 tháng. Vắc xin Avaxim tiêm bắp, khu vực cơ delta trên cánh tay, không tiêm vào mạch máu hoặc tiêm trong da. Không trộn lẫn Avaxim và các loại vắc xin khác trong cùng một bơm tiêm. Cần theo dõi và chuẩn bị sẵn thuốc cấp cứu đề phòng tình trạng xuất hiện phản ứng phản vệ sau tiêm. Vắc xin Avaxim được khuyến cáo sử dụng cho người lớn và trẻ em từ 12 tháng trở lên. 2.2. Chống chỉ định sử dụng vắc xin viêm gan A Avaxim Chống chỉ định tiêm vắc xin Avaxim với các đối tượng: – Người dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong vắc xin, neomycin, polysorbate hoặc đã từng xuất hiện mẩn sau khi tiêm Avaxim. – Người đang bị sốt. – Người mắc bệnh cấp tính, mạn tính trong thời kỳ phát triển. Thận trọng khi sử dụng vắc xin với các đối tượng: – Người suy giảm miễn dịch. – Người bị giảm tiểu cầu hoặc có nguy cơ xuất huyết có thể thực hiện tiêm dưới da để tránh nguy cơ chảy máu không ngừng. – Người có phản ứng với Formaldehyde. – Phụ nữ có thai nên cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ trước khi tiêm vắc xin Avaxim. Ngoài ra có thể sử dụng vắc xin Avaxim trong thời gian cho con bú và Avaxim ít có khả năng ảnh hưởng đến khả năng vận hành máy móc hoặc điều khiển phương tiện giao thông. 2.3. Lưu ý Một số lưu ý khi sử dụng vắc xin Avaxim gồm: – Tác dụng phòng bệnh của vắc xin có thể yếu đi nếu tiêm trong thời kỳ ủ bệnh. – Quá trình đáp ứng miễn dịch có thể giảm nếu đang dùng thuốc ức chế miễn dịch. – Vắc xin Avaxim có thể tiêm cùng lúc nhưng tại các vị trí khác nhau với vắc xin ho gà, bạch hầu, uốn ván, bại liệt, Hib, thương hàn, vắc xin ngừa viêm gan B,… – Có thể dùng globuline đồng thời với vắc xin Avaxim, tuy nhiên phải tiêm ở các vị trí khác nhau. – Vắc xin Avaxim có thể được sử dụng cho mũi nhắc lại đối với các đối tượng đã từng tiêm ngừa viêm gan A với một loại vắc xin bất hoạt khác. Bên cạnh đó một số phản ứng thường gặp sau tiêm bao gồm: – Sưng đỏ, đau hoặc xuất hiện nốt cứng tại vị trí tiêm. – Phản ứng toàn thân như nhức đầu, đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, nôn ói, đau cơ hoặc các khớp, chán ăn, mất ngủ, suy nhược cơ thể và sốt nhẹ. – Những triệu chứng ngoài da như nổi mề đay, phát ban ít xảy ra hơn.
thucuc
1,116
Dấu hiệu trẻ sơ sinh bị rối loạn tiêu hóa Trẻ sơ sinh rất dễ bị rối loạn tiêu hóa. Vậy, làm thế nào để nhận biết sớm hiện tượng rối loạn tiêu hóa ở trẻ sơ sinh? Dưới đây là những dấu hiệu trẻ sơ sinh bị rối loạn tiêu hóa giúp cha mẹ phát hiện sớm và có biện pháp xứ trí sớm và đúng đắn. 1. Dấu hiệu trẻ sơ sinh bị rối loạn tiêu hóa Tiêu chảy: Trẻ đi ngoài phân lỏng trên 3 lần 1 ngày và kéo dài không quá 14 ngày được gọi là tiêu chảy cấp. Đây là bệnh phổ biến ở trẻ nhỏ, nguy cơ gây suy dinh dưỡng, thậm chí có thể gây tử vong do tình trạng mất nước, muối. Khi bị tiêu chảy, bé thường có các biểu hiện như: mệt mỏi, kém ăn, không chịu chơi, đột ngột nôn trớ, tiêu chảy phân lỏng nhiều lần trong ngày. Một số có thể sốt, chướng bụng, tiêu chảy phân có nhày, có máu. Tiêu chảy là một trong các triệu chứng của bệnh rối loạn đường tiêu hóa ở trẻ sơ sinh 1.1. Táo bón Đây là triệu chứng khá phổ biến trong số những rối loạn tiêu hóa thường gặp. Biểu hiện là trẻ đi ngoài không thường xuyên, 2-3 ngày mới đi một lần; phân khô rắn, đóng khuôn, cứng như sỏi hoặc to rắn; bụng bị cứng và có cảm giác đau, mót đi cầu nhưng không đi được… Hậu quả có thể khiến trẻ chậm lớn, biếng ăn, đau bụng hay nôn trớ và quấy khóc. Cần phân biệt với trẻ ăn ít, 3-4 ngày mới đi cầu nhưng phân mềm. 1.2. Ðau bụng Ðau bụng từng cơn kèm khóc ngất. Cơn đau xuất hiện đột ngột, có thể kéo dài nhiều giờ. Mặt trẻ đỏ hoặc có thể tái. Trong cơn đau, bụng trướng, chân co lên bụng, bàn tay nắm chặt. Trẻ đi tiêu xong có thể hết đau. 1.3. Chán ăn, bỏ bữa Chán ăn là triệu chứng rối loạn tiêu hóa ở trẻ sơ sinh dễ nhận biết nhất. Khi trẻ bị rối loạn tiêu hóa sẽ thường chán ăn, bỏ bữa. Trẻ thường từ chối với tất cả các loại đồ ăn, kể cả những loại đồ ăn mà trẻ thích nhất. Trẻ bị rối loạn tiêu hóa thường chán ăn, bỏ bữa. 2. Phương pháp xử trí như thế nào khi trẻ sơ sinh bị rối loạn tiêu hóa? Khi trẻ sơ sinh có biểu hiện bị rối loạn tiêu hóa, cha mẹ cần bình tĩnh theo dõi để tìm nguyên nhân để có hướng xử trí đúng đắn nhất. Nếu trẻ bú mẹ hoàn toàn, mẹ nên xem lại chế độ ăn uống của mình xem có ăn phải thực phẩm gì lạ không và có hướng điều chỉnh phù hợp. Nếu trẻ bú mẹ không hoàn toàn tức là bú thêm sữa công thức, mẹ nên xem lại loại sữa con đang ăn xem có phải là nguyên nhân không và đổi sang loại sữa phù hợp cho con. Cho trẻ ăn uống đảm bảo vệ sinh. Khi pha sữa cho trẻ cần vệ sinh bình sữa sạch sẽ, sử dụng nguồn nước sạch, nước pha sữa cho trẻ cần ở nhiệt độ phù hợp theo đúng quy định của hãng sữa quy định. Pha sữa đúng tỷ lệ và cho trẻ uống khi còn ấm, không uống lại sữa còn thừa của cữ trước… Trẻ bị rối loạn tiêu hóa thường quấy khóc nhiều. Vệ sinh nhà cửa, môi trường sống sạch sẽ đảm bảo không gian sống thoáng mát, sạch sẽ, hạn chế vi khuẩn. Nên đưa trẻ đi khám bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa và thực hiện điều trị theo chỉ dẫn của bác sĩ. Tuyệt đối không nên tự ý mua thuốc cho trẻ uống mà không có chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Trẻ sơ sinh còn rất nhỏ, hệ miễn dịch còn yếu ớt. Do đó, việc dùng thuốc cần đặc biệt cẩn thận. … XEM THÊM: >> Làm gì khi trẻ bị rối loạn tiêu hóa kéo dài? >> Rối loạn tiêu hóa kiêng ăn gì? >> Bà bầu bị rối loạn tiêu hóa nên ăn gì?
thucuc
712
Những kiến thức bổ ích về cấy dịch vết thương mà bạn nên biết Trong lao động và sinh hoạt hằng ngày, việc xảy ra những vết thương xây xát, tổn thương da là điều không thể tránh khỏi. Nếu như không biết cách vệ sinh và xử lý sẽ dễ gây ra tình trạng nhiễm trùng và dẫn đến các biến chứng nguy hiểm khó lường. Một trong những kỹ thuật để chẩn đoán nhiễm trùng vết thương hiệu quả đó chính là cấy dịch vết thương. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những kiến thức bổ ích về xét nghiệm này. 1. Nhiễm trùng vết thương là tình trạng như thế nào? Nhiễm trùng vết thương xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào da thông qua các vết thương, vết loét, bỏng, phẫu thuật. Đối với các vết thương nhẹ, thông thường sẽ tự khỏi nhờ cơ chế tự liền da hoặc có thể nhờ tác động của thuốc. Tuy nhiên một số trường hợp vết thương quá nặng hoặc vệ sinh, chăm sóc không đúng cách tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và gây ra nhiễm trùng. Ngoài các vết thương xảy ra khi lao động, sinh hoạt, tình trạng nhiễm trùng còn xảy ra sau khi thực hiện phẫu thuật. Đây là một biến chứng rất nguy hiểm và là nguyên nhân gây tử vong cao ở những bệnh nhân phẫu thuật. Nhiễm trùng vết mổ gây kéo dài thời gian nằm viện, giảm khả năng hồi phục, tăng chi phí điều trị và nguy cơ tử vong cao. Một số những triệu chứng của nhiễm trùng vết thương cần chú ý như: - Vết thương chảy nhiều dịch màu vàng, vàng xanh, có mùi hôi khó chịu, nhiều mủ. - Vết thương hoặc vùng da xung quanh cảm thấy đau tức, có thể sưng đỏ, phù nề, cảm giác đau đớn sẽ ngày một tăng dần. - Có thể thấy xuất hiện các vết đỏ vùng da xung quanh miệng vết thương. - Một số trường hợp bệnh nhân có sốt đi kèm với mệt mỏi toàn thân, tình trạng sốt sẽ phụ thuộc mức độ vết thương nặng hay nhẹ. Nhiễm trùng vết thương nếu được xác định nhanh chóng và chính xác tác nhân vi khuẩn gây bệnh sẽ giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả và kịp thời, hạn chế tối đa những biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng đến sức khỏe. 2. Xét nghiệm cấy dịch vết thương và cách lấy bệnh phẩm Cấy dịch vết thương là phương pháp nuôi cấy dịch hoặc mủ tiết ra từ các vết thương hở, qua đó nhằm phát hiện sự có mặt của vi khuẩn gây nhiễm trùng. Các chất dinh dưỡng có trong đĩa thạch sẽ kích thích sự phát triển của vi khuẩn mọc thành các khuẩn lạc. Chúng được xác định tên chủng loại thông qua nhuộm Gram, thử tính chất sinh vật hóa học và các test định danh khác. Cách lấy bệnh phẩm dịch vết thương khá đơn giản và nhanh chóng. Thông thường khi có nhiễm trùng, từ các miệng vết thương sẽ có dịch màu vàng hoặc vàng xanh chảy ra. Nhân viên y tế sẽ sát khuẩn vùng da xung quanh bằng cồn 70 độ và dùng que tăm bông sạch vô khuẩn để quệt lấy dịch và cho vào ống vô trùng có nắp đậy. Ngoài tăm bông có thể sử dụng bơm kim tiêm để hút lấy dịch nếu cần. Trong một số trường hợp vết thương không có nhiều dịch chảy ra hoặc nằm quá sâu, sau khi sát khuẩn cồn 70 độ, cần lau sạch phần trên vết thương bằng nước muối sinh lý. Sau đó dùng que tăm bông vô khuẩn phết sâu xuống vị trí tổn thương để lấy được dịch mủ, phần mô dập nát, cho vào lọ đựng bệnh phẩm chuyên dụng và gửi nhanh chóng đến phòng xét nghiệm. Bệnh phẩm nên được vận chuyển về phòng xét nghiệm càng sớm càng tốt, tối đa trong vòng 2 tiếng, với dịch được lấy trong bơm kim tiêm có thể bảo quản lâu hơn trong 6 tiếng. Còn nếu bảo quản trong môi trường chuyên biệt có thể để trong 3 ngày để nhiệt độ từ 2 - 8 độ C. 3. Quy trình nuôi cấy dịch vết thương tại phòng xét nghiệm Sau khi nhận mẫu dịch sẽ được tiến hành đúng các quy trình kỹ thuật để nuôi cấy vi sinh vật. Nuôi cấy dịch vết thương Các mẫu dịch được nuôi cấy trong nhiều loại môi trường dinh dưỡng khác nhau, sau đó được giữ trong tủ ấm 37 độ C, có thể tăng cường khí CO2 hoặc không tùy từng loại môi trường. Sau mỗi 24h nuôi cấy sẽ được kiểm tra sự xuất hiện của vi khuẩn gây bệnh. Nếu sau 2 ngày không thấy có khuẩn lạc mọc, kết luận âm tính không tìm thấy hoặc không phân lập được vi khuẩn/ nấm gây bệnh. Ngược lại nếu có xuất hiện khuẩn lạc mọc, tiến hành định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ. Kết quả cuối cùng sẽ bao gồm tên chủng loại vi khuẩn và kết quả kháng sinh đồ của vi khuẩn đó. Chú ý nếu thấy mọc nhiều loại khuẩn lạc, kết hợp với lâm sàng có thể nghi ngờ mẫu đã bị tạp nhiễm và yêu cầu lấy lại. Nuôi cấy vi khuẩn không phát triển không có nghĩa là bệnh nhân không bị nhiễm trùng. Một số lý do như lượng mẫu không đủ, bệnh nhân đã dùng kháng sinh toàn thân trước đó, bảo quản sai cách,... do vậy cần phải loại trừ những yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả. Một số vi khuẩn thường gây nhiễm trùng vết thương như: Staphylococcus aureus, Clostridium perfringens, nấm Candida albicans, Coagulase-negative staphylococci, Streptococcus spp, Các trực khuẩn Enterobacteriaceae, Pseudomonas,...
medlatec
982
Công dụng thuốc Caditor 10 Thuốc Caditor 10 có công dụng điều trị tăng cholesterol và rối loạn lipid máu hỗn hợp. Để đảm bảo an toàn và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Caditor 10 theo đúng chỉ định của bác sĩ/ dược sĩ. 1. Caditor 10 là thuốc gì? Caditor 10 thuộc nhóm thuốc tim mạch, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, quy cách đóng gói: Hộp lớn gồm 3 hộp nhỏ x 1 vỉ 10 viên.Thành phần Atorvastatin (10mg) trong thuốc Caditor 10 có công dụng làm giảm cholesterol bằng cách ngăn chặn HMGCo. A reductase, đảo ngược bệnh mạch vành và hạ triglycerid trong máu. 2. Chỉ định thuốc Caditor 10 Thuốc Caditor 10mg được chỉ định trong điều trị các tình trạng sau:Giảm cholesterol toàn phần, LDL - cholesterol, apolipoprotein B và triglycerid;Làm tăng chỉ số HDL - cholesterol ở các bệnh nhân có cholesterol máu nguyên phát cao;Bệnh nhân rối loạn lipid máu mà không đáp ứng đầy đủ với chế độ ăn uống và sinh hoạt;Caditor 10 cũng được chỉ định để làm giảm cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol ở người bệnh tăng cholesterol máu có tính gia đình đồng hợp tử khi chế độ ăn đáp ứng đủ. 3. Liều lượng, cách dùng thuốc Caditor 10 Cách dùng: Thuốc Caditor 10 có thể dùng bất cứ lúc nào trong ngày, không cần chú ý đến bữa ăn.Điều trị tăng cholesterol máu (có hoặc không tính chất gia đình dị hợp tử) và rối loạn lipid máu hỗn hợp:Liều Caditor khởi đầu được khuyến cáo là 10 - 20mg, 1 lần/ ngày;Đối với những bệnh nhân cần giảm nồng độ LDL cholesterol nhiều (trên 45%) có thể bắt đầu bằng liều Caditor 10 40mg, 1 lần/ ngày. Khoảng liều điều trị của thuốc là 10 - 80mg/ lần mỗi ngày.Sau khi bắt đầu điều trị và/ hoặc tăng liều thuốc Caditor 10mg, cần đánh giá các chỉ số lipid máu trong vòng 2 - 4 tuần nhằm điều chỉnh liều cho thích hợp.Tăng cholesterol máu có tính chất gia đình đồng hợp tử:Liều Caditor 10 - 80mg/ ngày phối hợp với các biện pháp hạ lipid khác.Điều trị phối hợp:Caditor 10 có thể được điều trị phối hợp với thuốc Resin nhằm tăng hiệu quả điều trị.Liều dùng ở người suy thận:Không cần điều chỉnh liều Caditor 10 ở người suy thận.Liều dùng thuốc Caditor 10 trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng Caditor 10 cụ thể sẽ tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng Caditor 10 phù hợp, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. 4. Chống chỉ định sử dụng thuốc Caditor 10 Thuốc Caditor 10 chống chỉ định trong các trường hợp sau:Người mẫn cảm với thuốc ức chế men khử HMG-Co. A;Có bệnh gan tiến triển hoặc tăng chỉ số Transaminase huyết thanh liên tục nhưng không rõ nguyên nhân;Phụ nữ có thai và cho con bú không sử dụng Caditor 10. 5. Tương tác với các thuốc khác Có thể xảy ra các tương tác nếu sử dụng Caditor 10 đồng thời với các thuốc sau:Thuốc chống đông máu, Indandione phối hợp cùng với Caditor 10 sẽ làm tăng thời gian chảy máu hoặc prothrombin;Sử dụng Caditor 10 đồng thời với Cyclosporine, Erythromycin, Gemfibrozil, thuốc ức chế miễn dịch, Niacin làm tăng nguy cơ mắc bệnh cơ;Digoxin phối hợp với Caditor 10 làm tăng nhẹ nồng độ digoxin trong huyết thanh.Để tránh xảy ra các tương tác không mong muốn, người bệnh hãy thông báo với bác sĩ/ dược sĩ tất cả những loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng. 6. Tác dụng phụ của thuốc Caditor 10 Caditor 10 nói chung được dung nạp tốt, tác dụng phụ thường nhẹ và thoáng qua. Có thể xảy ra một số tác dụng phụ khi dùng thuốc Caditor 10 như:Táo bón;Đầy hơi, khó tiêu;Đau bụng;Buồn nôn và nôn;Đau đầu;Chóng mặt.Trong quá trình điều trị, nếu xuất hiện bất cứ biểu hiện bất thường nào nghi ngờ do sử dụng thuốc Caditor 10 thì bạn cần thông báo với bác sĩ điều trị để có hướng xử trí kịp thời.Bài viết đã cung cấp thông tin về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc Caditor 10. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phát huy tối đa hiệu quả điều trị, bạn cần dùng thuốc Caditor 10 theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ.
vinmec
754
Hoại tử xương hàm do tia xạ Xạ trị là 1 trong những phương pháp quan trọng trong điều trị ung thư, nhất là với những ung thư biểu mô ở vùng đầu mặt cổ vốn ít chịu tác dụng của hoá trị liệu. Tuy nhiên bên cạnh những ưu điểm trong việc điều trị ung thư, bệnh nhân cũng cần lưu ý tới các biến chứng của xạ trị, trong đó có hoại tử xương do tia xạ. 1.Các phương pháp điều trị ung thư Trong quá trình điều trị ung thư, hóa trị và xạ trị là hai phương pháp được sử dụng rất phổ biến. Cả hai đều gây ra một số tác dụng phụ nặng nề đối với cơ thể người bệnh.Hóa trị là phương pháp gây ảnh hưởng toàn thân do thuốc được tiêm truyền trực tiếp vào mạch máu, gây ra những tác dụng phụ tương đối giống nhau với mọi loại ung thư.Trong khi đó xạ trị là phương pháp dùng các tia năng lượng cao (tia X, tia Gamma, tia proton...) tác động trực tiếp lên một khu vực bị bệnh nên tác dụng phụ sẽ còn phụ thuộc bệnh nhân ung thư ở khu vực nào. 2.Vai trò của điều trị ung thư bằng tia xạ điều trị ung thư bằng xạ trị Xạ trị có hai vai trò chính trong điều trị ung thư:Cứu chữa: Phương pháp xạ trị có thể được áp dụng đơn độc hay kết hợp với các phương pháp khác để tiêu diệt và ngăn chặn sự lây lan của khối u, giúp thu nhỏ khối u để thực hiện phẫu thuật.Giảm nhẹ triệu chứng: Đối với trường hợp khối u lớn và di căn việc xạ trị sẽ giúp giảm khả năng tàn phá của khối u, giảm bớt đau đớn và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư. 3.Các biến chứng của xạ trị Bên cạnh những vai trò tích cực trong việc điều trị ung thư, xạ trị cũng có thể mang lại những tác dụng phụ không mong muốn.Với đặc điểm giải phẫu sinh lý riêng (vùng đầu, mặt, cổ mỏng, nhiều mô mềm, cấu trúc tinh tế, chức năng quan trọng, dễ tổn thương và khó phục hồi...), việc điều trị ung thư bằng tia xạ ở vùng đầu mặt cổ vẫn còn nhiều rủi ro.Do ảnh hưởng của tia xạ, một số khu vực trên mặt nhẹ thì bị thiểu sản da, bỏng da, tổ chức dưới da và các cơ quan lân cận bị sạm, teo lại, viêm có mủ, mụn nhọt...nặng thì làm co cứng các tổ chức phần mềm gây bóp vùng cổ, mạch bạnh ra, lưỡi to.Một số trường hợp gặp biến chứng nặng hơn khi vết thương do vùng chiếu không lành mà tiếp tục lan rộng dẫn tới hoại tử xương do tia xạ. Biểu hiện của biến chứng là việc hoại tử phần mềm trên khuôn mặt (ví dụ: vùng da ổ mắt, gò má, xương gò má và các xương thành ổ mắt, xương mũi)...dẫn đến viêm rò mủ nhiễm trùng (viêm rò hoại tử). 4.Hướng điều trị hoại tử xương do tia xạ Trường hợp biến chứng do tia xạ các mạch máu thường bị teo Khi bị biến chứng do tia xạ, các mạch máu thường bị teo nhỏ nên việc cấp máu đến khu vực tổn thương bị hạn chế, dẫn đến vết thương khó lành. Tùy vào mức độ tổn thương mà việc điều trị sẽ trải qua các giai đoạn khác nhau.Để điều trị hoại tử xương do tia xạ, các bác sĩ cần cắt bỏ toàn bộ các tổ chức đã hoại tử (có thể gồm xương, phần mêm viêm rò vùng gò má, ổ mắt, thành bên sống mũi..v..v), giải phóng sẹo co kéo, dọn sạch xương chết, làm sạch vết thương sau đó mới tạo hình che phủ vùng hoại tử bằng vạt da tự do hoặc các vạt có chân nuôi để phục hồi các khuyết hổng tổ chức.Với bệnh nhân bị hoại tử xương hàm dưới, cần phải nạo vét hết vùng hoại tử xung quanh và tạo hình lại bộ phận bị hỏng thì bệnh nhân mới hết đau đớn, có lại diện mạo bình thường để trở lại cuộc sống. 5.Ích lợi của việc điều trị từ sớm Phần lớn bệnh nhân đến khám với mức độ tổn thương đã rất nặng nề: các vết thương viêm loét, tình trạng hoại tử lan rộng, chảy dịch hôi thối không chỉ ở phần mềm mà cả vào trong xương, gây hỏng chức năng các cơ quan và biến dạng khuôn mặt. Biến chứng hoại tử xương do tia xạ còn khiến người bệnh đau đớn, khổ sở, mất tự tin trong giao tiếp.Do vậy các bác sĩ khuyến cáo người bệnh nên đi khám và thực hiện điều trị sớm nếu phát hiện biến chứng của xạ trị. Vết loét nhỏ, hoại tử phần mềm sẽ điều trị dễ dàng nếu hành động ngay từ sớm. Khi hoại tử đã lan rộng và vào xương thì điều trị sẽ càng khó khăn hơn, trên thực tế không ít trường hợp phải phẫu thuật tạo hình 2-3 lần mới có được khuôn mặt khả quan.
vinmec
874
Ung thư đại tràng giai đoạn cuối sống được bao lâu? Chào bác sĩ. Nhà tôi có người nhà bị ung thư đại tràng giai đoạn cuối, khối u đã di căn lên não. Người bệnh đã phẫu thuật, xạ trị và giờ đang hóa trị chu kỳ 4. Gia đình đang rất lo lắng không biết ung thư đại tràng giai đoạn cuối sống được bao lâu? Mong bác sĩ tư vấn giúp. Trả lời: Trước tiên bạn và gia đình không nên quá lo lắng về sức khỏe của người bệnh mà ảnh hưởng tới tâm lý chung. Người nhà cần động viên, quan tâm và chia sẻ với người bệnh, khuyến khích người bệnh yên tâm chữa trị. Phương pháp điều trị ung thư đại tràng giai đoạn cuối Ung thư đại tràng là một trong những bệnh lý ung thư thường gặp ở đường tiêu hóa. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, bệnh sẽ tiến triển nặng dần lên, di căn xa tới nhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể. Não là một trong những vị trí mà tế bào ung thư dễ dàng xâm lấn tới. Ung thư đại tràng giai đoạn cuối là giai đoạn nặng, thường có tiên lượng sống thấp Ở giai đoạn cuối khi tế bào ung thư đã di căn lên não, sức khỏe người bệnh suy giảm nghiêm trọng, đồng thời cơ thể yếu do các triệu chứng mà khối u gây ra ở cả đại tràng và não. Vì thế người bệnh giai đoạn này cần nghỉ ngơi nhiều, tâm lý cần ổn định, kiểm soát lo âu, sợ hãi. Thay vào đó là tâm lý lạc quan, vui vẻ, sẽ giúp cơ thể sẽ giúp cải thiện dần sức khỏe. Mặc dù ung thư đại tràng là bệnh nguy hiểm nhưng vẫn có thể điều trị được nhờ kết hợp nhiều phương pháp. Như trường hợp của bạn, người nhà đã được phẫu thuật, xạ trị và hiện tại đang dùng thuốc hóa chất. Người bệnh đang được hóa trị có thể gặp phải một số tác dụng phụ không mong muốn như buồn nôn và nôn, khó chịu, cơ thể mệt mỏi, thiếu máu, ăn không ngon, người xanh xao… Vì thế người nhà cần chú ý khuyến khích người bệnh chịu khó ăn uống, thường xuyên thay đổi thực đơn hàng ngày để cơ thể dễ hấp thụ dinh dưỡng. Đặc biệt cần lựa chọn những món thanh đạm, mềm, lỏng, dễ tiêu hóa… Người nhà cần chăm sóc, động viên, chia sẻ với người bệnh để ổn định tâm lý, yên tâm điều trị Ung thư đại tràng giai đoạn cuối sống được bao lâu? Thời gian sống của người bệnh ung thư đại tràng giai đoạn cuối còn phù hợp vào rất nhiều yếu tố. Nếu được chăm sóc chu đáo, tâm lý thoải mái, kết hợp với phác đồ điều trị chuẩn, khả năng đáp ứng của cơ thể với phác đồ điều trị tốt… tỷ lệ sống tăng cao. Ngược lại nếu người bệnh bi quan, chán nản, tâm lý không ổn định, không tuân thủ theo đúng phác đồ điều trị của bác sĩ, đồng thời cơ thể yếu, khả năng đáp ứng điều trị kém… tỷ lệ sống tương đối thấp. Với ung thư đại tràng giai đoạn cuối, khi mà tế bào ung thư đã di căn, tỷ lệ sống sau 5 năm chỉ khoảng 11%. Tuy nhiên hiện nay, vẫn có nhiều trường hợp sống tốt khi được chẩn đoán bị ung thư đại tràng giai đoạn cuối. Chính vì thế, bạn và gia đình không nên quá lo lắng mà ảnh hưởng tới tâm lý của người bệnh. Việc tin tưởng vào phác đồ điều trị của bác sĩ, yên tâm chữa trị, duy trì tâm sinh lý thoải mái,… sẽ giúp kéo dài cơ hội sống cho người bệnh ung thư. Chúc bạn và gia đình sức khỏe! Xem thêm: >> Xét nghiệm tầm soát ung thư đại tràng gồm những gì? >> Phân biệt giữa u đại tràng lành tính và ác tính >> Tầm soát ung thư đại trực tràng là gì?
thucuc
699
Bệnh viêm mũi họng: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị Giao mùa là thời điểm rất dễ gặp các bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp, trong đó có bệnh viêm mũi họng. Bệnh thường chỉ diễn ra trong thời gian ngắn tuy nhiên lại rất dễ lây lan. Vậy nguyên nhân, dấu hiệu cũng như cách điều trị viêm mũi họng thế nào, cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé! 1. Thông tin khái quát về viêm mũi họng Viêm mũi họng là thuật ngữ được các bác sĩ sử dụng để chỉ tình trạng viêm cấp tính đường hô hấp trên (bao gồm vùng mũi và hầu họng). Viêm mũi họng thường có những biểu hiện đặc trưng như: Hắt hơi, sổ mũi, ho nhiều, đau nhức toàn thân, đau đầu… Viêm mũi họng còn có tên gọi khác là cảm lạnh, đây có thể nói là bệnh rất phổ biến bởi bất cứ độ tuổi nào cũng đều trải qua nhiều lần trong đời. Tuy là bệnh lành tính đồng thời hầu hết có thể tự khỏi sau khoảng 2 tuần mà không cần điều trị, tuy nhiên các triệu chứng của bệnh lại gây nhiều khó chịu, phiền toái đến sinh hoạt thường ngày của người bệnh. Đặc biệt, bệnh cũng rất dễ lây lan và thường có xu hướng “bùng phát” vào mùa lạnh. Bệnh viêm mũi họng hay còn gọi là cảm lạnh thường gây ra một số dấu hiệu đặc trưng như ho, hắt xì hơi, sổ mũi… 2. Các triệu chứng nhận biết của viêm mũi họng là gì? Thông thường, các triệu chứng sẽ xuất hiện trong khoảng từ 1 đến 3 ngày sau khi bị nhiễm bệnh. Ở một số trường hợp, các triệu chứng có thể kéo dài từ 1 tuần đến 10 ngày hoặc có thể dài hơn. Cụ thể, khi bị viêm mũi họng thì người bệnh có thể gặp một trong số những triệu chứng bao gồm: – Hắt xì hơi, chảy nước mũi nhiều hoặc nghẹt mũi nặng – Ho, ho khan, đau và ngứa ngáy ở họng – Ngứa ở mắt, chảy nhiều nước mắt – Đau ở đầu hoặc đau nhức khắp người – Sốt nhẹ, chảy dịch mũi sau Nhìn chung, các triệu chứng đau họng, nghẹt mũi thường có thể gây đau đớn, khó chịu thế nhưng lại không quá nguy hiểm. Tuy nhiên, khi có những biểu hiện sau thì bạn nên tìm đến các bác sĩ chuyên khoa bởi đây có thể là dấu hiệu của một số bệnh lý nghiêm trọng: – Ho nặng, ho kèm theo các triệu chứng như khạc ra đờm màu xanh, xám hoặc đục – Sốt cao trên 38,5 độ C kèm theo biểu hiện rét run – Họng đau rát nặng, hơi thở có mùi hôi – Amidan bị sưng to – Khi nội soi tai mũi họng có thể thấy viêm xuất tiết hoặc chảy mủ – Thông qua xét nghiệm máu phát hiện bạch cầu tăng 3. Nguyên nhân nào dẫn đến bệnh viêm mũi họng? Tác nhân chính gây viêm mũi họng là Rotavirus, đây là loại virus có tốc độ lây lan rất cao. Ngoài ra, theo các chuyên gia, có hơn 100 loại virus khác ít phổ biến hơn cũng có thể là tác nhân gây viêm mũi họng và cảm lạnh. Với các trường hợp viêm mũi họng do nhiễm virus thì thường lành tính và có thể tự khỏi sau 2 tuần. Tuy nhiên, nếu để xuất hiện thêm tình trạng bội nhiễm thì bệnh nhân bắt buộc phải được điều trị thêm bằng kháng sinh bởi bệnh rất dễ chuyển thành nhiễm trùng nặng hoặc phát triển thành viêm mũi họng mạn tính. Đối với trường hợp viêm mũi họng do vi khuẩn gây ra, một số vi khuẩn thường gặp có thể kể đến: Hemophillus Influenzae, phế cầu, tụ cầu … tuy nhiên nguy hiểm nhất trong số đó là các liên cầu nhóm A bởi nó rất dễ gây ra biến chứng như: Thấp khớp cấp, viêm cầu thận cấp, viêm nội mạc nhiễm khuẩn. Ở một số trường hợp khác có thể bị viêm mũi họng do nấm, phổ biến là nấm Candida. Bên cạnh đó, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là đối tượng dễ mắc cảm lạnh cao hơn bởi ở giai đoạn này, hệ miễn dịch của trẻ thường yếu. Ngoài ra thì khi tiếp xúc gần với người bị cảm lạnh cũng sẽ khiến chúng ta có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. 4. Điều trị bệnh viêm mũi họng như thế nào? Viêm mũi họng mặc dù là bệnh lành tính, tuy nhiên bệnh lại rất dễ tái phát. Nguy hiểm hơn cả, khi bệnh tái phát nhiều lần mà không được điều trị sẽ khiến cho họng sưng to, tình trạng ho kéo dài, ho ra máu, khác nhiều đờm,… nghiêm trọng nhất phải kể đến biến chứng ung thư vòm họng, tăng nguy cơ tử vong. Do đó, để bảo vệ sức khỏe bản thân thì bạn không nên chỉ quan rằng đó chỉ là cảm lạnh thông thường. Thay vào đó, hãy đến thăm khám và lắng nghe tư vấn của các bác sĩ chuyên khoa để có biện pháp xử trí kịp thời bạn nhé! Sau quá trình thăm khám và khai thác tiền sử bệnh, bác sĩ sẽ dựa vào nguyên nhân và tình trạng cụ thể để xây dựng phương hướng điều trị phù hợp. Nếu tác nhân gây bệnh là virus thì bác sĩ sẽ chỉ tập trung vào việc giảm nhẹ các triệu chứng. Thông thường, bạn không cần phải sử dụng thuốc mà chỉ cần nghỉ ngơi nhiều hơn đồng thời bổ sung đủ lượng nước cần nạp cho cơ thể. Trên thực tế, khi bị cảm lạnh thì rất nhiều người do không biết nên đã tự ý mua thuốc kháng sinh uống. Điều này là hoàn toàn phản tác dụng đối với các trường hợp viêm mũi họng do virus gây ra bởi kháng sinh không có tác dụng tiêu diệt virus. Do đó, trong trường hợp có chỉ định sử dụng thuốc thì bạn nên tuân thủ tuyệt đối theo yêu cầu của các bác sĩ. Một số loại thuốc thường được sử dụng để giúp làm giảm nhẹ các triệu chứng bao gồm: Thuốc thông mũi, thuốc chống viêm không steroid như aspirin, thuốc làm loãng dịch nhầy hoặc thuốc giảm ho. Lưu ý phương pháp kể trên chỉ nên áp dụng cho người lớn. Với trẻ em, bố mẹ không nên để trẻ sử dụng quá nhiều loại thuốc một lúc, thay vào đó, chỉ cần sử dụng dầu thoa, xịt nước muối sinh lý hoặc uống siro kẽm sulfat, lưu ý tham khảo bác sĩ Nhi khoa để cho trẻ uống liều lượng thích hợp. Khi bị bệnh viêm mũi họng thì hầu như chúng ta không cần sử dụng thuốc, thay vào đó, hãy để cơ thể được nghỉ ngơi đầy đủ, bổ sung Vitamin và dưỡng chất cho cơ thể 5
thucuc
1,195
Công dụng thuốc Askyxon Thuốc Askyxon được sản xuất và đăng ký bởi Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm, thuộc danh mục thuốc kê đơn. Thuốc Askyxon có tác dụng gì và được sử dụng trong trường hợp nào? Mời bạn đọc tham khảo bài viết dưới đây để biết thêm thông tin cần thiết. 1. Thuốc Askyxon 1g là thuốc gì? Thuốc Askyxon 1g có thành phần chính chứa hoạt chất Ceftriaxone (dạng Ceftriaxone sodium) với hàm lượng 1 gam, được bào chế dưới dạng thuốc bột pha tiêm, đóng gói hộp gồm 1 lọ với hàm lượng 1 gam thuốc bột pha tiêm và 10ml nước cất pha tiêm. 2. Chỉ định của thuốc Askyxon 1g Thuốc Askyxon được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:Điều trị nhiễm khuẩn nặng do đã kháng các thuốc thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ I và thế hệ II như: Nhiễm khuẩn huyết, áp xe não, viêm màng não, viêm màng trong tim, xương khớp, nhiễm khuẩn ổ bụng, viêm phúc mạc, nhiễm khuẩn da và các mô liên kết, nhiễm khuẩn tiết niệu, thận, sinh dục (bao gồm cả lậu cầu), nhiễm trùng đường hô hấp nặng (viêm tai giữa, viêm họng), nhiễm khuẩn ở người có suy giảm sức đề kháng.Dùng dự phòng trong nhiễm trùng phẫu thuật, hậu phẫu. 3. Cách sử dụng và liều dùng thuốc Askyxon 1g Cách dùng của thuốc Askyxon 1g:Thuốc Askyxon được bào chế dưới dạng bột pha tiêm, sử dụng bằng đường tiêm truyền (tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch), mọi thủ thuật phải được thực hiện bởi bác sĩ, người bệnh không tự ý sử dụng Askyxon ở nhà khi không có sự giám sát bởi nhân viên y tế.Liều dùng của thuốc Askyxon 1g:Ở người lớn và trẻ em lớn hơn 12 tuổi: Dùng liều 1 đến 2 gam/ ngày, ở các trường hợp nặng có thể sử dụng liều lên đến 4 gam/ ngày (tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch).Ở trẻ từ 15 ngày tuổi – 12 tuổi: Dùng liều 20 – 80mg/ kg cân nặng/ ngày.Ở trẻ dưới 14 ngày tuổi: Dùng liều 20 – 50mg/ kg cân nặng/ ngày.Điều trị viêm màng não: Sử dụng liều 100mg/ kg cân nặng, ngày 1 lần, và liều tối đa là 4 gam.Điều trị lậu: Tiêm tĩnh mạch liều duy nhất với hàm lượng 250mg.Dự phòng trước phẫu thuật: Tiêm trước mổ 30 – 90 phút, từ 1 đến 2 gam. 4. Tác dụng không mong muốn của thuốc Askyxon 1g Trong quá trình điều trị bằng Askyxon, người bệnh có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn như tiêu chảy, nôn, buồn nôn, rối loạn huyết học, phản ứng da, tăng men gan, vàng da, suy thận cấp, viêm phổi kẽ, viêm đại tràng nặng, sốc, viêm tại vị trí tiêm.Thông thường các các dụng ngoại ý này sẽ mất đi khi người bệnh ngưng sử dụng thuốc, tuy nhiên để tránh tình trạng bỏ điều trị, khuyến cáo bệnh nhân cần báo ngay cho bác sĩ khi gặp phải các triệu chứng bất thường để được hướng dẫn xử lý hiệu quả. 5. Tương tác thuốc Askyxon 1g Không sử dụng đồng thời Askyxon với các thuốc thuộc nhóm thuốc lợi tiểu.Thuốc Askyxon có tác dụng đối kháng với Chloramphenicol trên in vitro.Có tương tác tương kỵ với các dung dịch chứa Ca, không pha chung ống tiêm Askyxon với Aminoglycosid.Không dùng đồng thời Askyxon với các thuốc có gây độc trên thận như Furosemid, Aminosid, Acid ethacrynic vì sẽ làm tăng độc tính ở trên thận.Thuốc Probenecid làm chậm quá trình thải trừ nên làm kéo dài tác dụng của Askyxon.Cần thận trọng khi sử dụng thuốc lá, rượu bia, các đồ uống đã lên men hoặc có cồn trong quá trình sử dụng Askyxon, vì các tác nhân này chứa hoạt chất khác có thể gây ra hiện tượng hiệp đồng hoặc đối kháng ảnh hưởng đến tác dụng điều trị của Askyxon. 6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Askyxon 1g Chống chỉ định của thuốc Askyxon 1g:Người bệnh có tiền sử mẫn cảm với Ceftriaxon, Cephalosporin hoặc bất cứ thành phần tá dược nào có trong thuốc Askyxon.Người bệnh có tiền sử dị ứng với Penicillin vì có thể gây ra dị ứng chéo.Không dùng cho trẻ sơ sinh bị thiếu tháng.Không dùng cho phụ nữ đang mang thai và đang cho con bú.Thận trọng khi sử dụng thuốc Askyxon 1g:Thận trọng khi sử dụng Askyxon trên đối tượng bệnh nhân có suy thận, suy gan hoặc suy cả 2 chức năng.Bảo quản thuốc Askyxon 1g:Bảo quản thuốc Askyxon ở nhiệt độ dưới 30 độ C, để ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời hoặc nơi có nhiệt độ cao. Để xa khu vực vui chơi của trẻ nhỏ tránh tình trạng uống nhầm thuốc.Xem hạn sử dụng trước khi dùng, nếu viên thuốc có tình trạng ẩm mốc, thay đổi màu sắc, chảy nước thì không sử dụng viên thuốc đó.Trên đây là toàn bộ thông tin về công dụng, liều dùng, lưu ý khi sử dụng thuốc Askyxon 1g. Vì đây là thuốc kê đơn nên người bệnh không tự ý sử dụng, mà cần liên hệ trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để có đơn kê phù hợp, đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
vinmec
895
Vô sinh không rõ nguyên nhân và cách chữa trị hiệu quả Vô sinh không rõ nguyên nhân là nỗi lo muôn thuở của các cặp vợ chồng hiếm muộn. Điều này đã khiến cho nhiều người không có cơ hội được lên chức bố mẹ, khiến họ bế tắc. Vì thế làm sao để có thể điều trị vô sinh được rất nhiều người quan tâm. Trong bài viết dưới đây chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về vấn đề này. 1. Vô sinh không rõ nguyên nhân là gì? Vô sinh không rõ nguyên nhân là tình trạng chức năng sinh sản của vợ và chồng đều bình thường, kết hôn đã lâu, vẫn quan hệ tình dục thường xuyên nhưng lại không thể có con. Khi đi kiểm tra sức khỏe sinh sản, vợ và chồng đều không có vấn đề bất thường, dựa vào đó bác sĩ sẽ đưa ra kết luận là vô sinh mà không rõ nguyên nhân. Đây là tình trạng mà không ít cặp vợ chồng gặp phải. Vô sinh là nỗi khổ của các cặp vợ chồng, theo khảo sát, tại Việt Nam có đến 22% - 24% các cặp vợ chồng kết hôn gặp phải tình trạng vô sinh mà không rõ nguyên nhân. Từ đó có thể thấy đây không còn là trường hợp hiếm gặp nữa mà nó đã trở nên phổ biến hơn. Tuy nhiên vô sinh khi không rõ nguyên nhân không phải là “vô phương cứu chữa”. Nếu biết cách chữa trị đúng cách thì vẫn có thể khỏi bệnh. 2. Cách điều trị vô sinh không rõ nguyên nhân Với sự phát triển của khoa học công nghệ hiện đại trong ngành y tế thì vô sinh khi không biết rõ nguyên nhân đã không còn là bài toán khó. Hiện nay đã có một số phương pháp đã và đang được áp dụng trong điều trị vô sinh mà không rõ nguyên nhân đó là: Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) Là phương pháp điều trị phổ biến đối với các cặp vợ chồng hiếm muộn không rõ nguyên nhân hiện nay. Đây là kỹ thuật đưa tinh trùng đã được lọc rửa trực tiếp vào buồng tử cung của người vợ thông qua 1 catheter. Ưu điểm của phương pháp này đó là đơn giản, được thực hiện trong thời gian rất nhanh (chỉ khoảng 3 - 5 phút), chi phí ít tốn kém. Tuy nhiên điều kiện để có thể bơm tinh trùng vào buồng tử cung khi: ít nhất một trong hai ống dẫn trứng thông, Buồng trứng còn hoạt động, Tinh trùng bất thường mức độ nhẹ hoặc vừa (dựa theo kết quả tinh dịch đồ). Thụ tinh trong ống nghiệm Thụ tinh trong ống nghiệm là một trong những phương pháp chữa vô sinh không rõ nguyên nhân mang lại hiệu quả cao. Khi áp dụng phương pháp này, người vợ sẽ được kích thích để rụng trứng rồi lấy trứng ra ngoài và nuôi trứng trong môi trường ống nghiệm. Còn nam giới cũng sẽ được lựa chọn những tinh trùng khỏe mạnh nhất để cấy ghép với trứng, thụ thai trong ống nghiệm. Lúc này noãn và tinh trùng sẽ gặp nhau trong ống nghiệm, được kết hợp thành đôi, tiếp tục nuôi dưỡng trong ống nghiệm một thời gian trước khi đưa trở lại tử cung của người mẹ. Khi đưa bào thai trở lại trong ống nghiệm, các bác sĩ cần lựa chọn thời điểm thích hợp để bào thai có thể phát triển bình thường như các bào thai thông thường khác. 3. Hỗ trợ điều trị vô sinh không rõ nguyên nhân Giao hợp đúng cách đúng thời điểm Đối với những người bị vô sinh không rõ nguyên nhân thì việc có con thực sự khó khăn. Một trong những lý do khiến họ không thể có con đó là giao hợp không đúng cách, không đúng thời điểm. Ngoài ra thì hãy chú ý canh noãn để giao hợp và áp dụng tư thế quan hệ để có thể dễ dàng mang thai nhất. Luôn giữ tinh thần thoải mái Hãy giữ tinh thần thoải mái, tránh stress và căng thẳng bởi nó có thể là nguyên nhân khiến bạn bị vô sinh, khó có con. Đừng quá nôn nóng, vội vàng khi chưa có con. Cả 2 vợ chồng hãy là chỗ dựa vững chắc cho nhau, cùng cố gắng kiên trì để sớm có tin vui. Ăn uống khoa học, hợp lý Ăn uống cũng có ảnh hưởng tới khả năng thụ thai. Vì thế để lên kế hoạch có con, các cặp vợ chồng cần phải ăn uống một cách khoa học, bổ sung các đồ ăn có lợi cho sức khỏe, tăng cường ăn các loại thực phẩm giúp cho tinh trùng khỏe mạnh và kích thích ham muốn. Tham khảo ý kiến bác sĩ Ngoài ra bạn cũng có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về “sinh hoạt” vợ chồng cũng như cần bổ sung gì để có thể dễ thụ thai nhất kết hợp canh noãn đúng thời điểm để giao hợp. Vô sinh không rõ nguyên nhân có khắc phục được hay không còn phụ thuộc vào nhiều lý do, nhiều yếu tố khác nhau. Vì thế người bệnh cần tìm hiểu thật kỹ ngọn ngành của bệnh để có thể đưa ra cách giải quyết phù hợp, điều trị đúng bệnh. 4. Điều trị vô sinh không rõ nguyên nhân ở đâu uy tín, chất lượng? Đến với chúng tôi, không chỉ được chuẩn đoán kết quả chính xác mà khách hàng còn được đưa ra hướng điều trị nhanh chóng và hiệu quả nhất, phục vụ tốt nhất cho khách hàng.
medlatec
950
Hội chứng crohn và những điều cần biết Hội chứng Crohn hay còn gọi là bệnh viêm đường ruột với các triệu chứng đau bụng, chảy máu đường tiêu hóa nghiêm trọng. Bệnh gây nhiều ảnh hưởng cho sức khỏe và nếu không được điều trị sẽ dẫn đến những biến chứng rất nguy hiểm. 1. Nguyên nhân gây ra hội chứng Crohn Crohn là viết tắt của IBD (Inflammatory Bowel Disease) là một hội chứng gây ra viêm nhiễm ở ruột, dễ lây lan và ăn sâu vào thành ruột gây viêm loét, chảy máu. Bệnh gặp ở mọi lứa tuổi nhưng chiếm tỷ lệ cao ở nhóm người trẻ tuổi. Hiện tại, chưa có nghiên cứu nào chỉ ra được nguyên nhân chính xác của căn bệnh này. Tuy nhiên, một số yếu tố di truyền và hệ thống miễn dịch của cơ thể có vấn đề có thể là đóng vai trò nhất định cho sự phát triển của bệnh Crohn. – Yếu tố di truyền: Trong gia đình có người mắc bệnh Crohn thì những thành viên trực hệ cũng có khả năng mắc bệnh cao hơn. Do đó, gen di truyền có thể đóng vai trò nhất định khiến cho các thế hệ sau có khả năng dễ mắc bệnh Crohn hơn gia đình khác. – Hệ thống miễn dịch: Giả thuyết bệnh Crohn có thể gây ra do một số loại virus hoặc vi khuẩn. Khi hệ thống miễn dịch của cơ thể người bệnh cố gắng chống lại những tác nhân xâm nhập thì xảy ra phản ứng miễn dịch bất thường, khiến hệ thống miễn dịch nhầm lẫn không chỉ tấn công tác nhân xâm nhập mà tấn công luôn các tế bào trong đường tiêu hóa. Crohn là bệnh viêm ruột gây nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe, hiện nay vẫn chưa tìm được nguyên nhân chính xác gây ra 2. Biểu hiện của bệnh hội chứng Crohn như thế nào? Triệu chứng của bệnh Crohn từ nhẹ đến nặng, có thể phát triển âm thầm hoặc xảy ra đột ngột mà thường không có cảnh báo. Hội chứng Crohn có loại cấp tính và mãn tính. 2.1. Biểu hiện hội chứng Crohn cấp tính – Người bệnh có biểu hiện đau bụng (do tổn thương thành ruột và do sự co thắt của ruột), nhất là vùng hố chậu phải (vị trí đau này dễ nhầm với bệnh viêm ruột thừa, viêm đại tràng, sỏi niệu quản, ở nữ giới còn có thể nhầm với u nang buồng trứng hoặc chửa ngoài tử cung). Đau bụng thường xảy ra sau khi ăn, kèm theo buồn đi đại tiện, sau khi người bệnh đại tiện, triệu chứng đau bụng giảm hoặc hết. – Một số bệnh nhân bị đau bụng kèm theo có sốt cao (>39 độ C). – Người bệnh bị đi ngoài phân lỏng hoặc phân có kèm theo máu. – Ngoài ra, người bệnh có thể buồn nôn hoặc nôn do đường tiêu hóa bị kích thích. 2.2. Biểu hiện hội chứng Crohn mãn tính – Bệnh tiến triển từ từ, âm thầm và kéo dài khá lâu (khoảng trên 2 năm). – Người bệnh thường xuyên bị đau bụng âm ỉ. – Rối loạn tiêu hóa kéo dài gây sụt cân, mất nước, thiếu chất dinh dưỡng (do không hấp thu được). – Xuất huyết đường tiêu hóa trong dẫn đến thiếu máu, da xanh xao, mệt mỏi, giảm sự thèm ăn… Người bệnh bị Crohn thường xuyên bị đau bụng, rối loạn tiêu hóa… 3. Biến chứng bệnh Crohn nguy hiểm như thế nào? – Gây tắc ruột Theo thời gian, hội chứng Crohn khiến các đoạn của ruột có thể bị sẹo và hẹp lại, chặn dòng di chuyển của thức ăn trong đường ống tiêu hóa. Biến chứng này khiến người bệnh đau bụng dữ dội, khó đi đại tiện. Để giải quyết có thể phải phẫu thuật để loại bỏ phần ruột bị tắc. – Crohn gây viêm loét thành ruột. Hội chứng Crohn mãn tính có thể dẫn đến vết loét bất cứ nơi nào trong đường tiêu hóa không chỉ ở ruột mà còn cả miệng và hậu môn. – Bệnh Crohn gây nứt hậu môn hoặc xuất hiện lỗ rò Lỗ rò thường gần hoặc xung quanh khu vực hậu môn rất phổ biến do biến chứng bệnh Crohn gây ra. – Biến chứng xuất huyết đường tiêu hóa, thiếu máu, suy dinh dưỡng Viêm loét do Crohn gây ra dẫn đến chảy máu đường tiêu hóa. Biến chứng này khiến người bệnh thiếu máu, suy dinh dưỡng, viêm khớp, chán ăn… – Biến chứng ung thư Bệnh Crohn ảnh hưởng đến đại tràng làm tăng nguy cơ ung thư tại bộ phận này. Các chuyên gia y tế khuyến cáo nên sàng lọc ung thư đại tràng định kỳ khi bước vào độ tuổi 40. 4. Đối tượng nguy cơ cao mắc hội chứng Crohn – Bệnh Crohn có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng độ tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất là khoảng dưới 30 tuổi. – Người da trắng và người gốc Đông Âu có nguy cơ mắc bệnh cao nhất. Tuy nhiên, hiện nay tỷ lệ mắc bệnh Crohn gia tăng ở những người da đen sinh sống ở Bắc Mỹ và Vương quốc Anh. – Yếu tố gia đình. Cứ 5 người mắc bệnh Crohn thì có 1 người có thành viên gia đình mắc bệnh này. – Khói và chất độc từ thuốc lá làm tăng nguy cơ phát triển bệnh Crohn. Với những người đang bị bệnh, hút thuốc lá làm bệnh trầm trọng hơn. – Các yếu tố bao gồm ô nhiễm, chế độ ăn nhiều chất béo hoặc thực phẩm chế biến sẵn cũng là lý do khiến nguy cơ mắc bệnh Crohn tăng lên. Thăm khám sớm, điều trị giảm triệu chứng là mục tiêu kiểm soát hội chứng Crohn 5. Phòng ngừa hội chứng Crohn Những thay đổi trong chế độ ăn uống và lối sống giúp kiểm soát các triệu chứng và kéo dài thời gian giữa các đợt bùng phát của bệnh. 5.1. Thay đổi chế độ ăn có lợi cho đường tiêu hóa – Một số loại thực phẩm, đồ uống có thể làm nặng thêm triệu chứng của bệnh Crohn. Nếu phát hiện ra điều này thì người bệnh nên loại bỏ chúng. – Nên hạn chế các sản phẩm từ sữa động vật. – Bổ sung chất xơ từ trái cây và rau quả tươi. – Tránh xa các thực phẩm chua cay, rượu và cafein. 5.2. Áp dụng đồng bộ biện pháp ăn kiêng khác – Chia bữa ăn thành nhiều bữa nhỏ, không ăn no, không ăn khuya, không để bụng quá đói… – Uống đủ nước trong ngày giúp tiêu hóa dễ dàng hơn. – Có thể bổ sung thêm các vitamin phù hợp. Do bệnh Crohn cản trở khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng thì việc bổ sung vitamin tổng hợp và khoáng chất thường hữu ích và hiệu quả. Tuy nhiên, người bệnh nên xin ý kiến của bác sĩ trước khi dùng bất kỳ 1 loại vitamin hoặc thực phẩm bổ sung nào. – Tránh xa những căng thẳng và stress từ cuộc sống và công việc. Mặc dù căng thẳng không gây ra bệnh, nhưng nó có thể làm cho các triệu chứng bệnh trở nên tồi tệ hơn. Do đó, chúng ta cần có lối sống thoải mái, tránh xa căng thẳng như thường xuyên tập thể dục, tăng cường hoạt động ngoài trời, cân bằng cảm xúc… Hội chứng Crohn hiện nay chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn và không có phương pháp điều trị nào phù hợp với tất cả người bệnh. Thăm khám sớm phát hiện kịp thời để điều trị, hạn chế biến chứng, giảm triệu chứng lâu dài là mục tiêu hàng đầu.
thucuc
1,337
Giải đáp tán sỏi ngoài cơ thể có đau không? Là một trong những phương pháp tán sỏi công nghệ cao tân tiến nhất hiện nay, tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng điện từ là một phương pháp được sử dụng trong điều trị sỏi thận, niệu quản ⅓ trên kích thước <1.5cm. Tuy nhiên nhiều bệnh nhân vẫn lo lắng rằng tán sỏi ngoài cơ thể có đau không, hãy cùng chúng tôi hiểu rõ hơn phương pháp điều trị này trong bài viết dưới đây để tìm ra câu trả lời cho thắc mắc trên nhé. 1. Tán sỏi ngoài cơ thể là gì? Tán sỏi ngoài cơ thể là một phương pháp điều trị loại bỏ sỏi gián tiếp ra khỏi cơ thể. Cách hoạt động của phương pháp này là sử dụng năng lượng sóng điện từ tác động bên ngoài cơ thể vào vị trí của sỏi. Sỏi sẽ được tác động lặp đi lặp lại bằng một áp lực lớn dẫn đến vỡ vụn thành nhiều mảnh nhỏ. Những mảnh sỏi nhỏ hơn này sẽ thải ra đường tiểu trong vòng 1 đến 2 tuần. 2. Giải đáp tán sỏi ngoài cơ thể có gây đau cho người bệnh không? 2.1 Quá trình tán sỏi ngoài cơ thể có gây đau không? Như đã được nắm sơ qua về nguyên lý hoạt động của phương pháp tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng điện từ ở phần trên, toàn bộ quá trình loại bỏ sỏi hoàn toàn không có tác động rạch mổ trên cơ thể, không can thiệp phẫu thuật. Do vậy người bệnh không có bất kỳ tổn thương nào dù là nhỏ nhất. Việc không chảy máu, không có vết rạch mổ sẽ giúp bệnh nhân cảm thấy rất nhẹ nhàng, không đau, dễ dàng ngồi dậy và đi lại ngay sau tán sỏi. Trong suốt quá trình tán sỏi, bệnh nhân sẽ nằm hít thở đều trên bàn máy tán sỏi, năng lượng sóng điện từ được điều chỉnh chiếu qua vùng hông lưng có khoảng cách gần sỏi nhất. Bệnh nhân cũng được bôi một lớp gel chuyên dụng tại vị trí này. Thông thường người bệnh sẽ không cảm thấy đau mạnh, mà có thể chỉ cảm nhận được sự châm chích nhẹ tại vùng da tiếp cận với nguồn phát sóng. Bệnh nhân tỉnh táo trong quá trình tán sỏi ngoài cơ thể, do vậy có thể phát tín hiệu cho bác sĩ trực tiếp điều trị nếu cảm thấy bị đau để bác sĩ xem xét và điều chỉnh lại cho phù hợp. Khu vực hông lưng của bệnh nhân được đặt tại nguồn phát sóng điện từ, bác sĩ sẽ điều chỉnh sóng tác động từ phòng bên ngoài dựa trên hình ảnh định vị của màn hình X-Quang 2.2 Sau tán sỏi ngoài cơ thể người bệnh có đau hoặc ảnh hưởng gì không? Với tán sỏi ngoài cơ thể, người bệnh có thể được về nhà ngay trong ngày mà không cần nằm viện. Tuy nhiên nhiều người lo lắng rằng sỏi chưa được loại bỏ hoàn toàn khỏi thận, niệu quản, vì thế có thể sẽ dẫn đến triệu chứng đau. Lý giải cho điều này, người bệnh có thể yên tâm bởi lựa chọn tán sỏi tại các bệnh viện uy tín người bệnh trải qua đầy đủ những quy định nghiêm ngặt. Một trong số đó là đường tiết niệu phía dưới sỏi đảm bảo không có đoạn hẹp hay gấp khúc, để sau quá trình tán sỏi vụn sỏi có thể di chuyển ra ngoài dễ dàng mà không bị vướng kẹt lại gây đau. Bên cạnh đó, sỏi sẽ được tán ra với kích thước rất nhỏ, kết hợp với uống nhiều nước sau điều trị thì khả năng bị mắc kẹt lại là rất thấp.  Sau tán sỏi bệnh nhân có thể đau nhẹ không đáng kể vùng lưng bên tán sỏi, tiểu lẫn máu trong vài ngày đầu bởi sỏi đang di chuyển ra bên ngoài, nhưng thường không phải dùng thuốc và sẽ nhanh chóng kết thúc. Trong trường hợp bệnh nhân có sốt cao, đau quặn thận thì cần nhanh chóng đến tái khám để được xử lý những vấn đề này kịp thời. Với quy định chỉ sử dụng nhỏ hơn 3000 nhịp sóng cho một liệu trình, vừa để tán vỡ được sỏi, vừa đảm bảo an toàn tối đa cho nhu mô thận. Đồng thời sóng chỉ chiếu hội tụ vào viên sỏi, thận hoặc những bộ phận trên cơ thể không có rạch mổ. Chính vì vậy gần như không gây tổn hại hay ảnh hưởng đến chức năng thận và cơ quan lân cận.  3. Các ưu điểm vượt trội của phương pháp điều trị sỏi – tán sỏi ngoài cơ thể Là một phương pháp tán sỏi hoàn toàn không xâm lấn, nên ngoài ưu điểm không đau, người bệnh còn nhận về nhiều lợi ích vượt trội khác như: – Hiệu quả cao trong điều trị sỏi thận, sỏi niệu quản ⅓ trên có kích thước <1.5cm. – Không tổn hại sức khỏe, không tổn thương đến bất kỳ cơ quan nào trong hệ tiết niệu. – Thời gian tán sỏi chỉ kéo dài trong khoảng 30 đến 60 phút. – Không cần nằm viện, tiết kiệm chi phí cho người bệnh. – Nhanh chóng quay trở lại công việc hàng ngày khi xuất viện mà không có một chế độ chăm sóc đặc biệt, kiêng cữ nào. Một số điều cần lưu ý thực hiện sau tán sỏi ngoài cơ thể Để giảm thiểu tối đa những tác dụng phụ có thể gặp phải, đồng thời nhanh chóng bài xuất triệt để vụn sỏi, cặn sỏi ra ngoài cơ thể. Bệnh nhân nên lưu ý cách chăm sóc sức khỏe bản thân như sau: – Luôn luôn chủ động uống nhiều nước từ 2-3 lít mỗi ngày, đảm bảo nước tiểu đào thải ra ngoài có màu sắc vàng trong, không sẫm màu vàng. Thực hiện được nguyên tắc này người bệnh sẽ tăng khả năng đào thải vụn sỏi theo dòng nước tiểu ra bên ngoài. – Không nhịn tiểu, luôn đi tiểu ngay khi buồn tiểu. Vận động luyện tập thể dục thể thao hàng ngày bằng các bài tập phù hợp để tăng khả năng đào thải của cơ thể. – Sử dụng chế độ ăn uống lành mạnh, hạn chế ăn nhiều muối, đường, chất kích thích, đạm động vật, thực phẩm nhiều dầu mỡ… – Sử dụng thuốc theo hướng dẫn nếu có và đến đúng lịch tái khám theo yêu cầu chỉ định của bác sĩ để được đánh giá khả năng sạch sỏi sau điều trị. Uống đủ nước là một nguyên tắc quan trọng trong điều trị sỏi tiết niệu 5. Kết luận Có thể thấy tán sỏi ngoài cơ thể là một phương pháp điều trị ngoại khoa sỏi thận, sỏi niệu quản ⅓ trên không xâm lấn, nhẹ nhàng, nên người bệnh không cần phải lo lắng phải chịu đau bắt buộc rạch mổ mới có thể sạch sỏi.  Ngoài ra để quá trình tán sỏi diễn ra nhẹ nhàng, ít tác dụng phụ sau điều trị, người bệnh cũng nên lựa chọn bệnh viện uy tín có hệ thống máy tán sỏi công suất lớn hiện đại, bác sĩ điều trị nhiều năm kinh nghiệm, chuyên môn cao.  
thucuc
1,254
Siêu âm khám thai và những lưu ý cho mẹ bầu Quá trình chuẩn bị chào đón con yêu chào đời của mẹ bầu không thể thiếu việc siêu âm khám thai. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho mẹ bầu các thông tin cơ bản về siêu âm thai nhi và một số vấn đề liên quan mà mẹ quan tâm. 1. Siêu âm khám thai là gì? Siêu âm khám thai là một phương pháp sử dụng kỹ thuật hình ảnh bằng sóng âm thanh nhằm tạo ra hình ảnh thai nhi trong tử cung của người mẹ. Hình ảnh này giúp bác sĩ có thể theo dõi, đánh giá sự phát triển của thai nhi qua từng giai đoạn thai kỳ, từ đó sàng lọc một số vấn đề tiềm ẩn. Do vậy, các mẹ bầu thường rất mong chờ mỗi lần siêu âm thai, mẹ có thể nhìn thấy hình ảnh con mình trong tử cung. Ngoài ra, siêu âm thai nhi còn được sử dụng để bác sĩ đánh giá một số vấn đề có thể xảy ra hoặc để xác nhận chẩn đoán. Siêu âm thai nhi là phương pháp nhằm tạo ra hình ảnh thai nhi trong tử cung của người mẹ 2. Có các loại hình siêu âm thai nào? Ngày nay, kỹ thuật siêu âm tiến tiến có thể cung cấp các thông tin cụ thể để bác sĩ dễ dàng chẩn đoán theo từng giai đoạn thai kỳ. Theo đó, các loại hình siêu âm thai nhi thường được sử dụng như sau: 1.2.1. Siêu âm qua thành bụng Bằng việc di chuyển đầu dò trên bụng sản phụ, bác sĩ có thể chẩn đoán hình ảnh thai nhi. Tuy nhiên, sử dụng phương pháp này có thể sẽ khó quan sát tình trạng thai nhi đối với sản phụ có thành bụng dày hoặc phôi thai còn nhỏ. 2.2. Siêu âm qua đầu dò âm đạo Bác sĩ siêu âm sử dụng đầu dò nhỏ và dài để đưa vào âm đạo, sát cổ tử cung. Qua đó, bác sĩ có thể quan sát rõ cấu trúc tử cung. Phương pháp này thường được sử dụng trong trường hợp thai nhỏ. Kỹ thuật có độ phân giải cao sẽ cho ra hình ảnh, xác định tình trạng thai sớm, tuổi thai, ngày dự sinh hay những bất thường nếu có. 2.3. Siêu âm 2D (Doppler màu) Đây là phương pháp siêu âm đường bụng, thường được sử dụng khi thai nhi được khoảng 10 tuần tuổi. Kỹ thuật này nhằm đánh giá các chỉ số thai nhi như: chiều dài đầu mông, chu vi đầu, chu vi bụng, chiều dài xương đùi, đường kính lưỡng đỉnh,… Từ đó, bác sĩ có thể ước lượng được trọng lượng, đánh giá tình trạng phát triển, tim thai, bánh rau, ối,… của thai nhi. 2.4. Siêu âm 3D, 4D Kỹ thuật siêu âm 3D – 4D sử dụng đầu dò 4D để cho ra hình ảnh 3 chiều của thai nhi. Khác với kỹ thuật siêu âm tiêu chuẩn, siêu âm 3D – 4D đòi hỏi bác sĩ thực hiện phải có tay nghề chuyên môn cao, cẩn thận, tỉ mỉ trong từng bước thực hiện. Bên cạnh đó, hệ thống máy móc phải hiện đại mới có thể đánh giá chi tiết, chính xác các cơ quan trên cơ thể của thai nhi. Tùy thuộc vào giai đoạn thai kỳ và tình trạng sản phụ, mẹ bầu nên tham khảo ý của các bác sĩ chuyên khoa để lựa chọn loại hình siêu âm phù hợp và nắm rõ tình hình phát triển của thai nhi. Kỹ thuật siêu âm tiến tiến có thể cung cấp các thông tin cụ thể để bác sĩ chẩn đoán 3. Khi nào thì nên siêu âm thai lần đầu tiên? Trễ kinh từ 1 – 2 tuần là thời gian thai nhi được khoảng 4 – 5 tuần tuổi. Siêu âm ở thời điểm này có thể thấy rõ hình ảnh thai nhi và không làm mất thời gian, chi phí của mẹ bầu. 4. Vì sao mẹ bầu cần phải siêu âm thai? Việc siêu âm trong thời gian mang thai vô cùng quan trọng để bác sĩ có thể theo dõi sự phát triển của thai nhi, phát hiện sớm dị tật bẩm sinh nếu có. Vai trò này được thể hiện cụ thể qua các mốc siêu âm thai và đánh giá các chỉ số thai nhi. 4.1. Siêu âm khám thai theo định kỳ Mẹ bầu siêu âm thai nhi theo lịch định kỳ sẽ mang lại một số lợi ích như: – Ở giai đoạn 3 tháng đầu của thai kỳ, thực hiện siêu âm nhằm xác định bạn có thật sự mang thai hay không, kích thước, vị trí của thai nhi và số tuổi của thai kỳ. Từ đó xác định số lượng thai nhi và ước tính khoảng thời gian dự sinh. Đồng thời, trong thời gian này bác sĩ có thể sàng lọc một số dấu hiệu bất thường của tử cung hay cổ tử cung của mẹ bầu thông qua siêu âm. – Vào giai đoạn tam cá nguyệt thứ 2 (3 tháng giữa thai kỳ) hoặc thứ 3 (3 tháng cuối thai kỳ), mẹ bầu siêu âm tiêu chuẩn nhằm đánh giá một số đặc điểm thai kỳ. Thông thường, siêu âm sẽ được thực hiện từ tuần thứ 18 đến tuần thứ 20 của thai kỳ. 4.2. Siêu âm khám thai để nắm rõ các chỉ số Mẹ bầu siêu âm theo lịch định kỳ sẽ mang lại nhiều lợi ích Qua các buổi siêu âm thai nhi định kỳ, bác sĩ sẽ giúp mẹ xác định các chỉ số sau đây: – Xác nhận tình trạng mang thai và vị trí thai nhi: Trong một số trường hợp bất thường, thai nhi nằm ở bên ngoài tử cung, trong ống dẫn trứng. Việc siêu âm có thể giúp bác sĩ phát hiện ra những điều này. – Xác định tuổi thai nhi: Điều này sẽ giúp bác sĩ dự đoán được ngày sinh, theo dõi các mốc quan trọng trong thai kỳ. – Xác nhận được số lượng thai nhi: Khi siêu âm, bác sĩ có thể xác nhận được số lượng thai nhi nếu nghi ngờ đa thai. – Theo dõi, đánh giá được sự phát triển của thai nhi: Việc siêu âm để theo dõi, xác định thai nhi có đang phát triển bình thường hay không, theo dõi chuyển động, nhịp thở, nhịp tim thai nhi. – Đánh giá nhau thai và mức nước ối: Nhau thai cung cấp các chất dinh dưỡng quan trọng và cần thiết cho thai nhi. Nước ối – chất lỏng bao quanh em bé, trong quá trình mang thai, mẹ bầu cần giữ cho lượng nước ối không được quá nhiều hoặc quá ít trong tử cung. – Xác định một số dị tật bẩm sinh: Siêu âm là một trong các cách giúp bác sĩ sàng lọc các dị tật có thể xảy ra trong thai kỳ,…
thucuc
1,196
Nội soi đại tràng Sigma Nội soi đại tràng Sigma dùng để chẩn đoán và điều trị một số bệnh lý đoạn trực tràng, đây là kỹ thuật an toàn và rất hiếm khi có biến chứng, vì thời gian nội soi ngắn 5-15 phút. 1. Nội soi đại tràng Sigma là gì? Nội soi đại tràng Sigma là kỹ thuật đưa một ống nội soi mềm từ hậu môn đi ngược lên đến đại tràng sigma. Việc nội soi này được thực hiện cho cả chẩn đoán và điều trị một số bệnh lý đoạn trực tràng và đại tràng Sigma. 2. Khi nào bệnh nhân cần nội soi đại tràng Sigma 2.1 Bệnh nhân nội soi cấp cứu Khi chảy máu thấp mức độ nặng, có dị vật trực tràng. Bệnh nhân có dị vật trực tràng cần nội soi đại tràng Sigma 2.2 Soi có chuẩn bị Sàng lọc ung thư đại tràng ở người trên 50 tuổi. Khi bệnh nhân có đau bụng không rõ nguyên nhân, rối loạn đại tiện phân táo lỏng thất thường. Bệnh nhân đi ngoài ra máu. Bệnh nhân trên 40 tuổi trong gia đình có người polyp đại tràng, ung thư đại tràng được nhắc lại 5 năm/ lần.Theo dõi sau điều trị một số bệnh như Crohn, polyp. Viêm loét đại tràng chảy máu. Khi bệnh nhân thấy thiếu máu mệt mỏi. 3. Khi nào bệnh nhân không được nội soi đại tràng Sigma Bệnh nhân mới hoặc đang bị thủng đại tràng hay viêm phúc mạc. Có thai. Suy tim suy hô hấp, suy tuần hoàn, phình tách động mạch. Nội soi đại tràng Sigma chống chỉ định đối với trường hợp viêm phúc mạc 4. Bệnh nhân cần làm gì trước khi đi nội soi Bệnh nhân được nhịn ăn, không dùng một số loại thuốc như sắt, thuốc chống đông hay cần điều chỉnh thuốc tiểu đường.Các loại thuốc như huyết áp, bệnh tim và phổi thường an toàn trong quá trình nội soi, bệnh nhân có thể tiếp tục dùng trong ngày khám, trường hợp đặc biệt nên hỏi ý kiến bác sĩ.Bệnh nhân được điều dưỡng chăm sóc thụt tháo làm sạch ngay trước khi soi. 5. Nội soi đại tràng Sigma có lợi ích gì? Trước khi tiến hành nội soi đại tràng Sigma bệnh nhân sẽ được kiểm tra hậu môn, trực tràng và đại tràng sigma giúp phát hiện các bệnh lý như:Phát hiện trĩ. Phát hiện ung thư hậu môn, trực tràng hay đại tràng sigma và lấy mảnh sinh thiết khi cần. Phát hiện polyp và có thể cắt các polyp. Phát hiện các lỗ rò hậu môn và vết rách hậu môn. Ung thư hậu môn có thể được phát hiện thông qua nội soi đại tràng Sigma 6. Những điều bệnh nhân có thể gặp sau khi nội soi Bệnh nhân có thể thấy đầy bụng khó chịu vùng hạ vị, bệnh nhân có thể thấy đầy hơi vì không khí được bơm vào trực tràng. Sau khi bệnh nhân trung tiện có thể làm giảm khó chịu, sau khi về nhà bệnh nhân có thể ăn bình thường 7. Khi nào bệnh nhân cần gọi lại cho bác sĩ Bệnh nhân cần gọi cho bác sĩ khi đau bụng tăng lên, chướng bụng, bụng căng cứng, sốt, nôn hay có chảy máu từ hậu môn. Đây là phương pháp đột phá trong sàng lọc và chẩn đoán ung thư ống tiêu hóa (thực quản, dạ dày, tá tràng và cả đại tràng, trực tràng) ở giai đoạn sớm và giai đoạn rất sớm. Hình ảnh nội soi NBI có độ phân giải và độ tương phản cao nên giúp bác sĩ dễ dàng phát hiện những thay đổi nhỏ về màu sắc, hình thái của tổn thương ung thư và tiền ung thư mà nội soi thông thường khó phát hiện được. Nội soi đại tràng có đáng sợ như bạn vẫn nghĩ?
vinmec
645
Cách xử lý khi bị tróc da tay Da bong tróc có thể xảy ra do bị tổn thương trực tiếp từ các yếu tố bên ngoài hoặc là dấu hiệu của một rối loạn hệ thống miễn dịch hay bệnh lý khác. Hiểu về các nguyên nhân và cách xử lý khi da tay bị tróc sẽ giúp bạn nhanh chóng cải thiện tình trạng khó chịu này. 1. Các nguyên nhân gây tróc da tay Nhiều người trong chúng ta thường gặp phải tình trạng này và thắc mắc “da đầu ngón tay bong tróc là bệnh gì”. Thông thường, da tay bị tróc là một tổn thương ngoài ý muốn, làm mất lớp trên cùng của da tay. Có nhiều nguyên nhân gây hiện tượng bị tróc da tay như:Rửa tay quá nhiều: Việc rửa tay quá nhiều bằng xà phòng thường xuyên sẽ vô tình loại bỏ lớp dầu bảo vệ của da. Khi dầu mất đi, da không còn giữ được độ ẩm, sẽ gây tình trạng bị tróc da tay. Do đó, bạn chỉ nên rửa tay khi cần thiết, dưỡng ẩm và tránh làm khô da bằng khăn giấy thô.Thời tiết khắc nghiệt: Thời tiết quá lạnh, khô hay độ ẩm không khí thấp cũng có thể làm da tay bị tróc hoặc nứt nẻ. Tình trạng bị tróc da tay có thể nặng hơn nếu bạn không đeo găng tay khi ra ngoài trời.Tia UV: Tác hại của tia UV có thể khiến da bị cháy nắng, đau rát, sưng đỏ trước khi bong tróc. Để giảm thiểu tác hại của tia UV lên da bạn có thể mang những đôi găng tay dày tối màu, hạn chế đi ra đường vào khoảng từ 10 giờ sáng đến 4 giờ chiều (lúc tia UV có cường độ mạnh nhất), bôi kem chống nắng,...Trẻ mút ngón tay: Mút đầu ngón tay là thói quen phổ biến ở trẻ nhỏ và có thể dẫn đến tróc da tay. Tình trạng này gây ra do nước bọt tiếp xúc với ngón tay quá nhiều làm mất nước trên da. Ngoài ra ở một số người lớn khi bị căng thẳng cũng có thể nhai đầu ngón tay của mình, khiến da tay bị tróc.Tay tiếp xúc với các loại hóa chất: Các chất tẩy rửa dùng trong sinh hoạt hàng ngày như xà phòng, bột giặt, nước rửa bát... có thể trực tiếp làm tổn hại sự bền vững của các tế bào da, gây bong tróc khi tiếp xúc thường xuyên.Mất cân bằng vitamin: Thiếu hụt hoặc dư thừa vitamin đều có thể khiến bạn bị tróc da tay. Thiếu Vitamin B3 hoặc thừa vitamin A có thể dẫn đến bong tróc da tay. Trong trường hợp thiếu hụt vitamin bạn nên bổ sung bằng rau xanh, trái cây và các loại thức ăn khác.Ngoài ra, tróc da tay còn do một số nguyên nhân như ngâm tắm trong nước nóng, ra nhiều mồ hôi tay, nấm móng và da, chàm, tổ đỉa, vảy nến hay Kawasaki... Tình trạng da tay bị tróc có thể do một số nguyên nhân khác nhau gây ra 2. Cách xử lý khi bị tróc da tay Ngoài các cách xử lý cho da tay bị tróc đi kèm các nguyên nhân đã nói ở trên chúng ta có thể thực hiện thêm một số cách sau:Mật ong: Mật ong là chất giữ ẩm tự nhiên giúp hút độ ẩm từ môi trường lên bề mặt da. Dùng mật ong thoa lên các khu vực bị ảnh hưởng và để trong nửa giờ rồi nhẹ nhàng rửa sạch, lặp lại 3 lần mỗi ngày. Đây là phương pháp khá hiệu quả giúp bạn khắc phục được tình trạng da tay bị tróc.Yến mạch: Cho yến mạch vào một tô nước ấm lớn, chờ nó mềm, sau đó cho tay vào ngâm trong 10 đến 15 phút. Hỗn hợp yến mạch giúp cung cấp độ ẩm, dưỡng da tay rất tốt.Dưỡng da bằng dưa chuột: Cắt dưa chuột thành từng lát dày rồi chà lên vùng da tay bị bong tróc trong 10 đến 15 phút, sau đó rửa tay bằng nước ấm, massage cùng với kem dưỡng ẩm tốt hoặc dầu vitamin E.Thoa dầu dừa hoặc dầu oliu: Thoa dầu dừa lên vùng da bị tróc một vài lần trong ngày, bạn cũng có thể dưỡng ẩm vào ban đêm và rửa sạch tay vào sáng hôm sau. Nếu không có dầu dừa, bạn có thể thay thế bằng dầu oliu, thoa 1-2 lần/ngày, có hiệu quả rất tốt giúp làm mềm da.Uống đủ nước: Để hạn chế tình trạng bị tróc da tay và những vùng khác, bạn cần uống đủ nước mỗi ngày. Đặc biệt vào những ngày trời hanh khô cần uống nhiều nước hơn. Trung bình mỗi sáng thức dậy nên uống 200-300ml nước, hàng ngày cung cấp đủ 1.5-2 lít nước. Tắm đúng cách: Không nên tắm nước quá nóng vì sẽ làm giảm lớp dầu bảo vệ trên da khiến da khô hơn. Tuy nhiên cũng không nên tắm bằng nước lạnh mà dùng nước ấm là tốt nhất. Tắm thời gian vừa đủ, không nên kéo dài quá lâu, khi tắm cần nhẹ nhàng, không chà xát kỳ cọ mạnh.Sử dụng kem dưỡng da: Một số loại kem dưỡng ẩm có thành phần giàu vitamin E sẽ giúp bạn điều trị tình trạng bị tróc da tay. Bạn nên hỏi bác sĩ để được tư vấn chọn sản phẩm dưỡng da tay phù hợp.Lá trầu: Lá trầu dùng trong những trường hợp da tay bị tróc đi kèm tình trạng mưng mủ, nổi mụn nước, chảy dịch vàng. Lá trầu không đem rửa sạch, nghiền nát và vắt lấy nước cốt, mỗi ngày bôi 3 lần, khoảng 60 phút sau rửa lại bằng nước sạch. Thực hiện đều đặn trong 3-4 tuần, các đầu ngón tay của bạn sẽ giảm tối đa tình trạng bong tróc và mụn nước li ti. Kết hợp cùng bôi dưỡng ẩm mỗi tối sẽ giúp da đầu ngón tay láng mịn hơn rất nhiều. Sau khi thực hiện một số biện pháp đơn giản như trên mà làn da không phục hồi hoặc có kèm sốt nhiễm trùng, chảy nước vàng nhiều hơn, nứt nẻ, mưng mủ, tình trạng ngày càng nặng nề thì bạn nên đi khám bác sĩ để được điều trị.
vinmec
1,072
Điều trị lỗ rò hậu môn thế nào? Bệnh lỗ rò hậu môn là một đường hầm nhỏ nằm dưới da và thông từ ổ áp xe tới tuyến bã bị nhiễm khuẩn. Với các triệu chứng đau nhức và tiết nhiều dịch mủ khiến người bệnh khó chịu. Hiện nay, phương pháp điều trị chính của bệnh này là phẫu thuật. 1. Nguyên nhân gây lỗ rò hậu môn Một số tuyến bã nằm rải rác ngay bên trong lỗ hậu môn, đôi khi, tuyến bã này bị chặn hoặc bị tắc do nhiều nguyên nhân. Khi đó, vi khuẩn sẽ tích tụ lại tạo một ổ áp xe. Nếu không được điều trị ổ áp xe này sẽ càng to ra và cuối cùng, nó sẽ di chuyển ra bên ngoài và đục một lỗ trên da ở gần hậu môn tạo ra lỗ hổng thông ra bên ngoài. Lỗ rò gần hậu môn là đường hầm kết nối tuyến bị viêm với lỗ hổng thông ra bên ngoài này.Phần lớn nguyên nhân ổ áp xe sẽ dẫn tới lỗ rò hậu môn, tuy nhiên, có các nguyên nhân khác nhưng hiếm hơn như bệnh lao, bệnh lây truyền qua đường tình dục hoặc lỗ rò hậu môn ở trẻ sơ sinh do bẩm sinh. Rò hậu môn không chữa trị sớm sẽ trở thành áp xe 2. Triệu chứng của lỗ rò hậu môn Những cái phổ biến nhất là:Đau nhức ở dưới môngĐỏ, sưng quanh hậu môn. Sốt. Chảy dịch, mủ ở cạnh lỗ hậu môn Rò hậu môn không chỉ gây đau đớn mà còn ảnh hưởng đến cuộc sống sinh hoạt của người bệnh 3. Chẩn đoán Nếu bác sĩ nghi ngờ bạn có một lỗ rò hậu môn, ngoài việc hỏi về các tiền sử bệnh tật và các triệu chứng hiện tại, bác sĩ sẽ khám ở vị trí lỗ rò. Tuy nhiên, ở một số người bệnh thì lỗ rò rất dễ phát hiện nhưng một số khác thì khó phát hiện do các lỗ rò đã đóng lại. Bác sĩ sẽ tìm kiếm các dấu hiệu chảy dịch hoặc chảy máu. Tuy vậy, nếu chỉ nhìn thì khó có thể phát hiện được có đường rò thông vào ống hậu môn hay không. Do đó, để xác định đường rò hậu môn, bác sĩ phải thăm khám hậu môn bằng tay.Bên cạnh đó, bác sĩ có thể chỉ định cho người bệnh đi nội soi hậu môn để bác sĩ tìm kiếm các ổ áp xe và lỗ rõ bên trong của hậu môn và trực tràng, ngoài ra, người bệnh có thể được chụp X-quang hoặc CT scan giúp cho việc xác định rõ đường rò. 4. Điều trị lỗ rò hậu môn Hiện nay, không có thuốc để điều trị lỗ rò hậu môn này, vì vậy phương pháp điều trị duy nhất là phẫu thuật.Đối với lỗ rò đơn giản có vị trí không quá gần hậu môn, bác sĩ sẽ rạch và cơ bao quanh đường hầm, tháo mủ và nạo vét sạch đường rò.Đối với lỗ rò phức tạp hơn, bác sĩ có thể đặt seton vào lỗ rò để dẫn lưu mủ và dịch tiết ra khỏi ổ nhiễm trùng trong khi phẫu thuật. Thời gian đặt seton có thể kéo dài từ 6 tuần trở lên. Nguồn dịch: Mayoclinic.org
vinmec
554
“Cô bé” bị khô hạn sau sinh - nguyên nhân và cách khắc phục Vùng kín bị khô hạn sau sinh là hiện tượng dễ gặp ở nhiều phụ nữ, gây ảnh hưởng không nhỏ đến tâm lý của chị em và khiến cho “sinh hoạt” vợ chồng gặp nhiều khó khăn. Vậy vì sao hiện tượng này xảy ra và nên làm thế nào để khắc phục, bài viết sau sẽ cùng bạn đọc đi tìm câu trả lời. 1. Tại sao sau sinh vùng kín dễ bị khô hạn? Các nguyên nhân phổ biến khiến cho nhiều chị em phụ nữ bị khô hạn vùng kín sau sinh gồm: - Sự thay đổi nội tiết tố một cách đột ngột Nội tiết tố của người phụ nữ tăng lên rất mạnh trong suốt thai kỳ để giúp cho sự phát triển của thai nhi. Sau sinh, nồng độ hormone progesterone và estrogen dần dần trở lại như bình thường và chính sự thay đổi đột ngột này gây ra hàng loạt hiện tượng khó chịu ở phụ nữ sau sinh trong đó có tình trạng khô hạn vùng kín. Mặt khác, sau khi sinh, việc cho con bú cũng làm kích thích tuyến yên sản xuất nội tiết Prolactin có tác dụng kích thích sản sinh sữa nhưng nó cũng làm ức chế buồng trứng và kết quả là sự suy giảm estrogen. Cũng vì thế mà nhiều phụ nữ bị khô âm đạo, suy giảm ham muốn trong đời sống vợ chồng. - Mệt mỏi, căng thẳng Sau sinh sức khỏe của người phụ nữ chưa thể hồi phục hoàn toàn được, cộng thêm các vấn đề khác như vết thương chưa lành, chăm sóc con nhỏ vất vả,... Những điều này làm cho họ bị mệt mỏi, căng thẳng,... thậm chí còn trầm cảm. Tất cả các yếu tố ấy có thể tác động đến tình trạng vùng kín bị khô hạn sau sinh. - Tổn thương ở âm đạo Trong suốt quá trình mang thai và quá trình sinh nở, có rất nhiều yếu tố dễ tác động làm cho vùng kín của nữ giới bị tổn thương, viêm nhiễm. Đây là lý do góp phần làm cho âm đạo bị khô hạn sau sinh. - Chăm sóc vùng kín chưa đúng cách Dùng hoặc lạm dụng dung dịch vệ sinh phụ nữ, thụt rửa sâu vào trong âm đạo,... đều có thể làm thay đổi âm đạo và gây ra tình trạng khô hạn sau sinh ở vùng kín. 2. Bị khô hạn sau sinh nên làm gì? 2.1. Một số biện pháp khắc phục khô hạn sau sinh tại nhà - Bài tập Kegel Một số bài tập Kegel có thể hỗ trợ cải thiện tình trạng khô hạn vùng kín ở phụ nữ sau sinh rất hiệu quả bởi nó giúp cho các cơ âm đạo được thư giãn, cải thiện lưu thông máu đến âm đạo đồng thời tăng cường kích thích và khả năng bôi trơn vùng kín. Để thực hiện bài tập Kegel với mục đích này, hãy: + Ngồi trong tư thế thẳng chân, lưng thẳng. + Tìm đúng vị trí của cơ sàn chậu rồi xiết thật chặt nó lại. + Giữ nguyên tư thế này trong 3 - 5 giây rồi từ từ thả ra. + Cứ lặp lại như vậy 3 vòng liên tiếp, mỗi vòng 10 lần. - Cải thiện đời sống tình dục Có một màn “dạo đầu” sao cho thật kỹ càng, nhiều kích thích là cách đơn giản nhất để giúp âm đạo sản sinh chất nhờn, giảm được những khó chịu do tình trạng khô hạn vùng kín gây ra. Ngoài ra, việc kích thích âm đạo bằng cách này cũng làm tăng lưu lượng máu nên sẽ làm giảm khô rát tại đây. Tuy nhiên, chị em hãy nhớ là sau sinh, âm đạo vẫn chưa khôi phục được về trạng thái bình thường nên hãy lựa chọn thời điểm quan hệ vào lúc tinh thần đã được thoải mái và chú ý “sinh hoạt” thật nhẹ nhàng. - Không thụt rửa âm đạo Có không ít người cho rằng việc thụt rửa âm đạo sẽ giúp vùng kín trở nên sạch sẽ và dễ chịu hơn. Tuy nhiên, chính việc làm này lại dễ làm ảnh hưởng đến môi trường âm đạo và gây ra viêm nhiễm, khô rát tại đây. Vì thế, khi vệ sinh vùng kín, chị em hãy nhớ không thụt rửa sâu vào trong âm đạo mà hãy sử dụng dung dịch vệ sinh an toàn, có độ p H 4 - 6 để làm sạch vùng kín. - Bôi kem dưỡng ẩm Dưỡng ẩm vùng kín là một cách khắc phục khô hạn sau sinh rất hiệu quả. Vì thế, chị em nên tham vấn ý kiến bác sĩ chuyên khoa để chọn được loại kem dưỡng ẩm phù hợp cho “cô bé”. - Mặc đồ lót thoáng mát và thoải mái Lựa chọn quần lót có chất liệu thoáng mát và không bó quá sát sẽ giúp cải thiện lưu thông máu, giúp vùng kín không bị bí bách, nhờ đó mà giảm thiểu được tình trạng khô hạn. 2.2. Can thiệp y tế - khi nào nên? Sau khi sinh nở, người phụ nữ sẽ phải đối mặt với rất nhiều thay đổi về vóc dáng, sức khỏe, tâm sinh lý,... Những yếu tố này tác động không nhỏ đến sự xuất hiện của hiện tượng khô hạn âm đạo. Nếu hiện tượng này kéo dài, đã áp dụng một số biện pháp nhưng không cải thiện, ảnh hưởng đến cuộc sống và sinh hoạt vợ chồng hoặc có biểu hiện bất thường như sau thì nên đến gặp bác sĩ phụ khoa thăm khám: - Âm đạo xuất huyết, có dịch tiết bất thường. - Sau khi quan hệ tình dục bị chảy máu vùng kín. Có rất nhiều nguyên nhân gây nên hiện tượng khô hạn sau sinh trong đó có viêm nhiễm phụ khoa. Vì thế, việc thăm khám sẽ giúp chị em tìm ra nguyên nhân và hướng xử trí để chấm dứt hiện tượng này.
medlatec
1,004
Bị dị ứng có được tiêm vacxin hay không? 1. Nguyên nhân gây dị ứng khi tiêm vacxin Dị ứng do tiêm vacxin có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau. Tuy nhiên, một số nguyên nhân phổ biến gây ra tình trạng này có thể gồm: – Thành phần của vacxin: Một số thành phần trong vacxin như protein, chất bảo quản, hoặc tác nhân kích thích miễn dịch có thể gây ra dị ứng ở một số người. – Tiền sử dị ứng: Những người đã từng bị dị ứng với thành phần của vacxin hoặc vacxin cùng loại trước đó, có nguy cơ bị dị ứng cao hơn. – Tình trạng sức khỏe của người tiêm: Những người có hệ miễn dịch yếu hay mắc các bệnh lý liên quan đến miễn dịch như bệnh viêm khớp, lupus, hay AIDS có nguy cơ bị dị ứng sau tiêm vacxin. Thành phần của vacxin có thể gây dị ứng khi tiêm 2. Tìm hiểu về tình trạng dị ứng khi tiêm vacxin 2.1. Dấu hiệu nhận biết dị ứng khi tiêm vacxin Dấu hiệu của dị ứng sau khi tiêm vacxin có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ và cơ địa của từng người. Trong đó, một số biểu hiện dị ứng phổ biến có thể bao gồm: – Phát ban, sưng hoặc đỏ da quanh vùng tiêm. – Khó thở, cảm giác ngột ngạt hoặc khó nuốt. – Chóng mặt, hoa mắt, buồn nôn hoặc nôn mửa. – Đau bụng hoặc tiêu chảy. – Co giật hoặc sốc phản vệ. – Sốt hoặc cảm giác lạnh. – Cảm giác mệt mỏi, chóng mặt, hoặc mất cân bằng. 2.2. Người có hệ miễn dịch yếu dễ dị ứng có được tiêm vacxin không? Người có hệ miễn dịch yếu có thể được tiêm vacxin, nhưng việc tiêm phải được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa và dưới sự giám sát của nhân viên y tế. Người có hệ miễn dịch yếu có thể không đủ sức để tạo ra phản ứng với vacxin như một người khỏe mạnh, do đó việc tiêm vacxin có thể không đạt hiệu quả mong đợi. Tuy nhiên, tiêm vacxin vẫn được khuyến khích để giúp bảo vệ người bệnh khỏi các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Một số loại vacxin được khuyến cáo cho người có hệ miễn dịch yếu, bao gồm: vacxin phòng bệnh cúm và vacxin phòng bệnh bạch hầu. Việc tiêm vacxin sẽ được hướng dẫn tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe và lịch sử bệnh lý của từng người. Do đó, nếu bạn có hệ miễn dịch yếu, bạn nên thảo luận với bác sĩ của mình để được tư vấn về việc tiêm và lựa chọn loại vacxin phù hợp nhất cho bản thân. 2.3. Vậy bị dị ứng có được tiêm vacxin không? Nếu bạn đã từng bị dị ứng sau khi tiêm hoặc bạn có tiền sử dị ứng với thành phần của vacxin, bạn nên thảo luận với bác sĩ trước khi tiêm để đánh giá nguy cơ và lợi ích của việc tiêm vacxin. Nếu bác sĩ xác định rằng bạn không đủ điều kiện để đảm bảo an toàn sau khi tiêm, thì bạn nên thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ, kèm theo đó là thực hiện các biện pháp phòng bệnh thay cho việc tiêm vacxin. Tìm hiểu về thành phần của vacxin trước khi tiêm để phòng dị ứng 3. Những trường hợp dị ứng không nên tiêm vacxin Để đảm bảo an toàn, những trường hợp dị ứng này không nên tiêm vacxin: – Tiền sử dị ứng nghiêm trọng hoặc phản ứng quá mẫn với thành phần của vacxin: Nếu bạn từng có phản ứng dị ứng nghiêm trọng với một loại vacxin hoặc một thành phần của nó, bạn nên tránh tiêm lại loại vacxin đó hoặc bất kỳ loại vacxin nào chứa thành phần tương tự. – Tiền sử phản ứng dị ứng với các loại thức ăn, thuốc, hoặc các chất khác có liên quan đến thành phần của vacxin. – Tiền sử bệnh dị ứng hoặc bệnh lý liên quan đến hệ miễn dịch. Nếu bạn có bất kỳ yếu tố rủi ro hoặc tiền sử dị ứng nào như trên, bạn nên thảo luận với bác sĩ của mình trước khi quyết định tiêm vắc-xin. Bác sĩ sẽ giúp bạn đánh giá nguy cơ và lợi ích của việc phòng, từ đó quyết định liệu vắc-xin có phù hợp với bạn hay không. 4. Cách xử lý khi bị dị ứng do tiêm vacxin Nếu bạn bị dị ứng sau khi tiêm vacxin, để làm giảm sự khó chịu và mức độ nghiêm trọng của việc bị dị ứng, bạn nên thực hiện các bước xử lý dưới đây: – Nếu có triệu chứng phản ứng dị ứng như ngứa, phát ban, khó thở, hoặc đau ngực, bạn nên nằm nghiêng về phía trước để hỗ trợ hô hấp và giảm áp lực trên cơ tim. – Nếu có triệu chứng nôn mửa hoặc tiêu chảy, bạn nên uống nước để tránh mất nước và chất điện giải. – Nếu bạn đang sử dụng thuốc điều trị, thông báo cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế để họ có thể giúp bạn điều chỉnh liều lượng hoặc thay đổi thuốc. Lựa chọn đơn vị tiêm vacxin uy tín
thucuc
916
Chụp X quang khi mới mang thai có nguy hiểm không? Nhiều mẹ bầu khá hoang mang, hoảng hốt vì lỡ chụp X quang khi mới mang thai, lo lắng điều này sẽ ảnh hưởng đến thai nhi. Vậy điều này có đúng không, hãy tham khảo bài viết dưới đây! 1. Quy trình chụp X quang được thực hiện như thế nào? X quang hay còn gọi tia X là một loại bức xạ mang năng lượng cao, có khả năng đâm xuyên qua nhiều loại vật chất kể cả những bề mặt cứng. Chụp X quang là phương pháp dựa trên tính chất của tia X nhằm dựng lại hình ảnh để khảo sát. Các chùm tia X xuất phát từ máy chụp sẽ đi xuyên qua cơ thể người, rồi tiếp tục đi sâu vào các bộ phận bên trong để tạo thành ảnh chụp. Nhờ vào những hình ảnh thu được, bác sĩ có thể đưa ra chẩn đoán về các loại bệnh như: Bệnh về xương khớp, phổi hay các cơ quan khác trong cơ thể. Kỹ thuật chụp X quang cần được thực hiện trong điều kiện an toàn và phải đảm bảo đầy đủ tiêu chuẩn. Trước khi tiến hành, người chụp sẽ được kỹ thuật viên yêu cầu thực hiện một số tư thế như nằm, ngồi hoặc đứng để hình ảnh được ghi lại trở nên rõ nét nhất có thể. Riêng với chụp X quang phổi, người chụp bắt buộc phải nín thở. Trong quá trình chụp, phim X quang được đặt ở phía sau bộ phận cơ thể cần chụp, tia X sau khi xuyên qua bộ phận đó giữ nhiệm vụ tạo hình ảnh. Hình ảnh được ghi càng đen tức là càng có nhiều tia X được chiếu đến phim. Ngược lại, những bộ phận cơ thể cản càng nhiều tia X thì sẽ cho ra hình trắng. Chụp X quang là phương pháp sử dụng các tia X để chẩn đoán một số loại bệnh lý ở bên trong cơ thể người 2. Chụp X quang vào thời điểm mới mang thai có nguy hiểm không? Theo các chuyên gia, việc chụp X quang trong thời gian mới mang thai sẽ tiềm ẩn một số rủi ro nhất định cho cả mẹ lẫn thai nhi. Tuy nhiên, nếu chỉ chụp X quang một lần thì những nguy cơ gặp phải là rất thấp. Ngược lại, với trường hợp mà thai phụ chụp X quang nhiều lần sẽ gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng. Nguyên nhân là bởi trong quá trình chụp, tia X có thể gây ra tổn thương cho một số tế bào trong cơ thể, tình huống nghiêm trọng hơn là các tế bào có thể tiến triển thành tế bào ung thư. Tuy nhiên để có thể xác định mức độ ảnh hưởng cụ thể còn phải dựa vào các yếu tố như: Bộ phận chụp X quang, tuần tuổi của thai nhi. 2.1. Mức độ ảnh hưởng theo bộ phận chụp X quang Mức độ nguy hại tia X phụ thuộc rất nhiều vào bộ phận cơ thể mà nó chiếu tới. – Với trường hợp chụp X quang ở các bộ phận như: Phổi, tim thì nguy cơ dị tật bẩm sinh là rất thấp bởi lúc này tia X không chiếu trực tiếp vào vùng bào thai, nếu có thì chỉ là một lượng tia thấp và liều lượng cũng khá nhỏ nên sẽ không gây ra ảnh hưởng tới mẹ bầu cũng như thai nhi. – Trường hợp chụp X quang ở các bộ phận như: Tay, chân hay đầu thì mức độ ảnh hưởng lên mẹ và thai nhi cũng là không đáng kể. – Trường hợp chụp X quang ở các bộ phận thuộc phần thân dưới như: Bụng, dạ dày, xương chậu hay lưng dưới hoặc thận, khi tiếp xúc trực tiếp với tia X thì mẹ bầu sẽ phải đối mặt với nhiều nguy cơ như: Thai chậm phát triển, phát triển ung thư ở giai đoạn sau… 2.2. Mức độ ảnh hưởng theo độ tuổi của thai nhi Tuy cùng 1 liều bức xạ, thế nhưng tùy thuộc vào sự phát triển của tuổi thai mà mức độ nguy hại khi chụp X quang sẽ có sự khác nhau. –  Với trường hợp thai nhi 1 tuần tuổi: Hiện chưa có nghiên cứu nào khẳng định việc chụp X quang trong giai đoạn này là nguy hiểm hay không. – Với trường hợp mẹ thai nhi từ 2 đến 7 tuần tuổi: Đây là thời kỳ hình thành các cơ quan, do đó, thai nhi sẽ có thể chịu ảnh hưởng nếu liều bức xạ cao. – Với trường hợp thai nhi từ 10 đến 17 tuần tuổi: Đây là giai đoạn hình thành hệ thống thần kinh trung ương, chính vì vậy, những tác động ở ngoài có thể ảnh hưởng đến sự hình thành và chức năng của não. Nếu tiếp xúc lượng bức xạ trên 100mGy, thai nhi sẽ có nguy cơ suy giảm trí tuệ. Mức độ trên 1Gy có thể gây chậm phát triển trí tuệ nghiêm trọng. Tùy vào độ tuổi thai thì mức độ ảnh hưởng của tia X lên thai nhi cũng có sự khác nhau 3. Mẹ bầu mới mang thai cần làm gì để hạn chế các rủi ro khi chụp X quang? Như đã đề cập ở trên, chụp X quang có thể gây ra một số ảnh hưởng đối với mẹ bầu mới mang thai. Nguyên nhân là do ở giai đoạn này, cơ thể mẹ đặc biệt nhạy cảm, chính vì vậy cần tránh những tác động từ bên ngoài vào. Chính vì vậy, nếu việc chụp không thực sự cần thiết thì mẹ bầu cũng không cần phải thực hiện. Trường hợp bắt buộc phải chụp X quang để chẩn đoán một số bệnh lý, trước hết mẹ bầu nên thông báo cho bác sĩ về tình trạng thai kỳ của mình để bác sĩ có phương án điều chỉnh liều bức xạ ở mức tối ưu nhằm đảm bảo sức khỏe cho người chụp. Trong quá trình chụp ảnh, mẹ bầu cũng có thể được yêu cầu thực hiện một số phương pháp hạn chế tia phơi nhiễm như che chắn bụng bằng một tấm áo chì. Nếu như chụp X quang khi mới mang thai, mẹ bầu nên thông báo tình trạng thai kỳ cho các bác sĩ để được lên phương án đảm bảo sức khỏe khi chụp
thucuc
1,097
Thắc mắc và giải đáp những vấn đề về vacxin viêm não mô cầu AC Bên cạnh viêm não mô cầu BC, viêm não mô cầu AC cũng là bệnh lý gây ra nhiều biến chứng rất nguy hiểm, nhất là với đối tượng trẻ nhỏ. Tiêm phòng luôn là giải pháp hiệu quả để bảo vệ trẻ. Hãy cùng theo dõi những thắc vắc và giải đáp những vấn đề về vacxin viêm não mô cầu AC trong bài viết dưới đây! 1. Bệnh viêm não mô cầu AC là gì? 1.1. Tổng quan về bệnh viêm não mô cầu AC Bệnh viêm não mô cầu AC (meningococcal disease) là một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng được gây ra bởi vi khuẩn Neisseria meningitidis, còn được biết đến là meningococcus. Đây là một loại vi khuẩn Gram âm, có hình dạng hạt cầu và có khả năng sinh sống trong họng của nhiều người mà không gây bệnh. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, vi khuẩn có thể xâm nhập vào hệ thống tuần hoàn thông qua niêm mạc họng, gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Vi khuẩn Neisseria meningitidis có năm loại chủng chính là A, B, C, W, và Y, với mỗi chủng gây ra những bệnh lý có đặc điểm và độ nguy hiểm khác nhau. Chẳng hạn, chủng C thường được phát hiện trong rất nhiều ca bệnh tại một số khu vực nhất định. 1.2. Triệu chứng và tác hại của bệnh Bệnh viêm não mô cầu AC có thể xuất hiện với một loạt các triệu chứng, từ những dấu hiệu sớm (nhẹ) đến các biến chứng nặng nề. Dưới đây là các triệu chứng thường gặp của bệnh này: – Sốt cao: Một trong những triệu chứng đặc trưng của bệnh viêm não mô cầu AC là sốt cao. – Đau đầu nhiều: Đau đầu thường là triệu chứng khởi đầu và phổ biến. Ban đầu có thể đau nhẹ nhưng sẽ tăng dần mức độ đau lên theo thời gian. Vi khuẩn viêm não mô cầu có hình dáng 2 quả cầu gắn vào nhau – Buồn nôn và nôn: Nếu bệnh phát triển đến mức nặng, người bệnh có thể trải qua cảm giác buồn nôn và thậm chí nôn mửa. – Nhức mắt và nhạy cảm với ánh sáng: Cảm giác nhức mắt nhạy cảm với ánh sấng chính là dấu hiệu của tình trạng viêm nhiễm màng não. – Co giật: Một số bệnh nhân có thể trải qua cơn co giật, báo hiệu bệnh đã ở giai đoạn nặng. – Thay đổi tâm trạng và nhận thức: Tâm trạng thay đổi và nhận thức cũng bị suy giảm dần. – Mụn nổi và ban đỏ: Một số bệnh nhân có thể phát ban trên cơ thể, đây là một biểu hiện của nhiễm trùng máu Bệnh viêm não mô cầu AC có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng và tiềm ẩn nguy cơ đáng kể cho sức khỏe của người bệnh. Một trong những hậu quả chính của bệnh là viêm màng não. Tình trạng này có thể dẫn đến những vấn đề nguy hiểm như tổn thương não, gây hại đến hệ thống thần kinh, và trong những trường hợp nặng, có thể gây co giật và tử vong. Bệnh viêm não do mô cầu có những biến chứng rất nguy hiểm. Với những hậu quả nghiêm trọng này, việc nhận biết và điều trị bệnh viêm màng não mô cầu AC ngay từ giai đoạn sớm là quan trọng để giảm thiểu rủi ro và bảo vệ sức khỏe toàn diện của người bệnh. 2. Những vấn đề về vacxin viêm não mô cầu 2.1. Giới thiệu về vac-xin viêm não mô cầu ac Vacxin viêm não mô cầu AC là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực y tế, nhằm bảo vệ cộng đồng khỏi một trong những bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng và nguy hiểm, do vi khuẩn Neisseria meningitidis gây ra. Thành phần của vắc xin là polysaccaride cộng hợp giải độc tố Bạch hầu. Vacxin viêm não mô cầu AC được phát triển dựa trên các thành phần hoặc protein chính của vi khuẩn để kích thích hệ miễn dịch tạo ra khả năng chống lại vi khuẩn. Quá trình này giúp cơ thể xây dựng sự miễn dịch đối với loại vi khuẩn gây bệnh, giảm nguy cơ nhiễm trùng và biến chứng. Một trong những ưu điểm lớn của vacxin là khả năng ngăn chặn sự lây lan của bệnh trong cộng đồng. Khi một số lượng lớn người được tiêm phòng, khả năng lây nhiễm giảm đáng kể, tạo nên một vòng bảo vệ cho cả cộng đồng. Điều này không chỉ bảo vệ sức khỏe của người được tiêm mà còn giúp ngăn chặn sự lan truyền của vi khuẩn, giảm đáng kể nguy cơ dịch bệnh. 2.2. Đối tượng nào nên tiêm vacxin viêm não mô cầu ac Vắc xin viêm não mô cầu AC được coi là một biện pháp phòng ngừa quan trọng, đặc biệt là đối với những đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh hoặc trở thành nguồn lây nhiễm trong cộng đồng. Các đối tượng nên được ưu tiên tiêm vắc xin này bao gồm: – Trẻ em: Nhóm tuổi này thường có nguy cơ cao mắc bệnh viêm não mô cầu AC. Việc tiêm vắc xin giúp bảo vệ sức khỏe của trẻ em và giảm nguy cơ lây nhiễm trong cộng đồng trường học và môi trường sống. – Những người sống trong môi trường đông đúc: Nhóm này bao gồm những người sống chung trong các cộng đồng, ký túc xá, trại tị nạn, hoặc các nơi cư trú tập trung khác. Việc tiêm vắc xin giúp ngăn chặn sự lây lan nhanh chóng của bệnh trong các môi trường này. – Những người đi du lịch đến các nơi có nguy cơ cao: Những người đi du lịch đến các khu vực nơi bệnh viêm não mô cầu AC phổ biến cần xem xét việc tiêm vắc xin để đảm bảo an toàn cho chính mình và ngăn chặn sự lây lan khi trở về cộng đồng. – Nhưng người có bệnh lý nền: Những người có các tình trạng y tế nền như hệ miễn dịch suy giảm hoặc bệnh mạn tính có thể nên xem xét việc tiêm vắc xin để giảm nguy cơ mắc bệnh và biến chứng nặng. Tiêm vắc xin không chỉ để bảo vệ cá nhân mỗi người mà còn mang đến lợi ích cho cộng đồng. Việc tiêm vắc xin không chỉ bảo vệ sức khỏe cá nhân mà còn đóng góp tích cực vào việc ngăn chặn sự lây lan của bệnh trong cộng đồng. 2.3. Lịch tiêm chủng vacxin viêm não mô cầu AC Lịch tiêm vắc xin viêm não mô cầu AC 1 hoặc 2 liều tùy tình huống: – Với trẻ nhỏ từ 9 đến 23 tháng tuổi sẽ cần tiêm 2 mũi, mỗi mũi cách nhau 02 tháng. – Với những trẻ từ trên 2 tuổi đến người dưới 55 tuổi sẽ cần tiêm 01 liều duy nhất Liều dùng 0.5ml mỗi mũi và tiêm vào bắp. Hiện tại loại vắc xin phòng bệnh viêm não mô cầu AC phổ biến là loại Menactra của công ty Sanofi sản xuất. Có thể tiêm vacxin này cùng với tất cả các loại vắc xin khác mà không gây ảnh hưởng gì. Có thể tiêm liều nhắc lại cho người từ 15 đến 55 tuổi nếu nằm trong đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao.
thucuc
1,285
Các yếu tố nguy cơ của ung thư lưỡi Ung thư miệng là ung thư phát triển trong các mô của miệng hoặc cổ họng. Nó thuộc về một nhóm ung thư lớn hơn gọi là ung thư đầu và cổ. Hầu hết phát triển trong các tế bào vảy được tìm thấy trong miệng, lưỡi và môi của bạn. 1. Bệnh ung thư lưỡi Bệnh ung thư miệng là ung thư phát triển ở bất kỳ bộ phận nào tạo nên miệng (khoang miệng). Ung thư miệng có thể xảy ra trên:Môi. Nướu răng. Lưỡi. Lớp lót bên trong của má. Vòm miệng. Sàn miệng (dưới lưỡi)Ung thư xảy ra ở bên trong miệng đôi khi được gọi là ung thư miệng hoặc ung thư khoang miệng.Ung thư miệng là một trong một số loại ung thư được xếp vào nhóm được gọi là ung thư đầu và cổ. Ung thư miệng và ung thư đầu và cổ khác thường được điều trị tương tự. Bệnh ung thư miệng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của người bệnh 2. Nguyên nhân Nguyên nhân ung thư lưỡi hình thành khi các tế bào trên môi hoặc trong miệng phát triển những thay đổi (đột biến) trong DNA của chúng. DNA của một tế bào chứa các hướng dẫn cho tế bào biết phải làm gì. Các đột biến thay đổi cho các tế bào tiếp tục phát triển và phân chia khi các tế bào khỏe mạnh sẽ chết. Các tế bào ung thư miệng bất thường tích lũy có thể tạo thành một khối u. Theo thời gian, chúng có thể lan ra bên trong miệng và trên các khu vực khác của đầu và cổ hoặc các bộ phận khác của cơ thể.Bệnh ung thư lưỡi phổ biến nhất bắt đầu trong các tế bào phẳng, mỏng (tế bào vảy) xếp dọc theo môi và bên trong miệng của bạn. Hầu hết ung thư miệng là ung thư biểu mô tế bào vảy.Không rõ nguyên nhân gây đột biến trong các tế bào vảy dẫn đến ung thư miệng. Nhưng các bác sĩ đã xác định các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ ung thư miệng. 3. Các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ ung thư lưỡi 3.1. Thuốc lá Sử dụng thuốc lá, bao gồm thuốc lá, xì gà, ống, thuốc lá nhai và thuốc hít, là yếu tố rủi ro lớn nhất đối với ung thư đầu và cổ. 85% (85%) ung thư đầu và cổ có liên quan đến việc sử dụng thuốc lá. Hút thuốc đặc biệt có liên quan đến ung thư ở phần môi chạm vào thân ống. Nhai thuốc lá hoặc hít có liên quan đến việc tăng 50% nguy cơ phát triển ung thư ở máu nướu và bề mặt bên trong của môi, nơi thuốc lá tiếp xúc nhiều nhất. Hút thuốc thụ động cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư ở đầu và cổ.Bạn sử dụng thuốc lá càng lâu và bạn càng sử dụng nhiều, nguy cơ của bạn càng lớn. Nguy cơ bị ung thư lưỡi tăng lên rất nhiều khi hút thuốc kết hợp với sử dụng thuốc lá không khói, uống rượu hoặc cả hai. Tiếp tục hút thuốc sau khi điều trị ung thư miệng làm tăng nguy cơ phát triển ung thư miệng thứ hai. Thuốc lá là tác nhân gây ra bệnh ung thư lưỡi 3.2. Rượu Rượu là một trong những yếu tố nguy cơ chính gây ung thư miệng. Bạn càng uống nhiều, nguy cơ của bạn càng lớn. Sử dụng rượu và thuốc lá cùng nhau làm tăng nguy cơ phát triển ung thư miệng hơn là sử dụng một mình. Tiêu thụ rượu thường xuyên và nặng làm tăng nguy cơ ung thư đầu và cổ. 3.3. Nhiễm Papillomavirus (HPV) HPV là một nhóm gồm hơn 100 loại vi-rút liên quan khác nhau. Nhiều loại vi-rút lây lan qua quan hệ tình dục, bao gồm cả quan hệ tình dục bằng miệng. Chúng có thể lây nhiễm các cơ quan tình dục (dương vật ở nam giới hoặc âm hộ, âm đạo và cổ tử cung ở phụ nữ), trực tràng và hậu môn. Họ cũng có thể nhiễm trùng miệng và cổ họng.Các loại HPV khác nhau thường được cung cấp một số để xác định chúng. Nhiễm trùng HPV-16 làm tăng nguy cơ ung thư miệng. Nhiễm trùng HPV-18 cũng có thể làm tăng nguy cơ. HPV có khả năng là nguyên nhân gây ung thư miệng không liên quan đến việc sử dụng thuốc lá hoặc rượu. Virus HPV gây nhiễm trùng miệng và tăng nguy cơ phát triển ung thư miệng 3.4. Bị ung thư trước đó Những người bị ung thư miệng có nguy cơ mắc ung thư miệng cao hơn, đặc biệt nếu họ tiếp tục sử dụng thuốc lá hoặc rượu. Bị ung thư thực quản, thanh quản, phổi hoặc cổ tử cung cũng làm tăng nguy cơ ung thư miệng. 3.5. Tiền sử gia đình mắc ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) SCC là loại ung thư miệng phổ biến nhất. Có nguy cơ phát triển SCC cao hơn ở vùng đầu và cổ (bao gồm cả miệng) nếu một thành viên gia đình cấp 1 (cha mẹ, anh chị em hoặc con) đã được chẩn đoán mắc SCC ở đầu và cổ. 3.6. Phơi nắng Phơi nắng làm tăng nguy cơ phát triển ung thư môi. Điều này đặc biệt đúng đối với những người làm việc dưới ánh mặt trời trong thời gian dài, chẳng hạn như nông dân. Những người có làn da trắng cũng có nguy cơ mắc ung thư môi cao hơn. Hầu hết các bệnh ung thư môi xảy ra ở môi dưới, có khả năng là do nó tiếp xúc nhiều hơn với ánh nắng mặt trời.Tiếp xúc quá nhiều và không được bảo vệ với ánh nắng mặt trời có liên quan đến ung thư ở vùng môi. Để giảm nguy cơ ung thư môi, hãy giảm tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và các nguồn bức xạ tia cực tím (UV) khác. Đọc thêm về bảo vệ làn da của bạn khỏi ánh nắng mặt trời Dưới tác động của tai UV làm tăng nguy cơ phát triển ung thư môi. 3.7. Giới tính, tuổi tác, màu da trắng Đàn ông có nhiều khả năng phát triển ung thư miệng và vòm họng hơn phụ nữ.Da trắng có liên quan đến nguy cơ ung thư môi cao hơn.Những người trên 45 tuổi có nguy cơ mắc ung thư miệng, mặc dù loại ung thư này có thể phát triển ở mọi người ở mọi lứa tuổi. 3.8. Chế độ ăn ít rau và trái cây Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng không ăn đủ rau và trái cây sẽ làm tăng nguy cơ phát triển ung thư miệng. Các chất như carotenoids, phổ biến trong rau và trái cây, có liên quan đến nguy cơ ung thư miệng thấp hơn. 3.9. Hệ thống miễn dịch suy yếu Hệ thống miễn dịch của bạn có thể bị suy yếu sau khi cấy ghép nội tạng hoặc điều trị bệnh hệ thống miễn dịch. Những người có hệ miễn dịch yếu có nguy cơ mắc ung thư miệng cao hơn, đặc biệt là ung thư môi. Nguy cơ cao hơn có thể là do dùng thuốc ức chế hệ thống miễn dịch của bạn. Những người có hệ thống miễn dịch yếu cũng có nhiều khả năng bị nhiễm vi-rút HPV, làm tăng nguy cơ ung thư miệng. Hệ thống miễn dịch yếu làm tăng nguwy cơ mắc bệnh ung thư miệng 3.10. Sức khỏe răng miệng kém
vinmec
1,279
Hướng dẫn chăm sóc não bộ cho trẻ em Việc duy trì và chăm sóc não bộ khỏe mạnh cũng quan trọng không kém việc chăm sóc cho tim, phổi, gan, thận hoặc bất kỳ bộ phận nào khác của cơ thể. Đối với trẻ em, sức khỏe não bộ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng học tập, tư duy của trẻ. Hãy cùng tìm hiểu các cách bổ não, tăng cường trí nhớ cho trẻ thông qua các gợi ý dưới đây. 1. Vì sao cần chăm sóc, phát triển não bộ của trẻ? Bộ não là cơ quan tối quan trọng của cơ thể, có nhiệm vụ kiểm soát và điều khiển mọi chức năng, cảm xúc của con người. Tuy nhiên hiện nay vẫn chưa có nhiều người chú tâm tới sức khỏe não bộ. Hậu quả của 1 trí não thiếu rèn luyện, thiếu sự quan tâm là sự xuất hiện của 1 hoặc nhiều dấu hiệu như: chứng hay quên, cơ thể trì trệ, thiếu sức sống, các bệnh lý nghiêm trọng ở não bộ...Đối với trẻ em thì việc chăm sóc não bộ lại càng quan trọng bởi độ tuổi của trẻ là thời điểm thích hợp nhất để tận dụng, phát triển khả năng của não bộ. Trí óc khỏe mạnh sẽ giúp trẻ tăng cường khả năng tập trung, thông minh, linh hoạt hơn trong học tập. Tất cả điều cha mẹ cần làm là đầu tư thêm thời gian, hướng dẫn trẻ cách bổ não tăng cường trí nhớ. Điều này rất đơn giản và hoàn toàn có thể tạo lập bằng cách thay đổi những thói quen hàng ngày. 2. Gợi ý cha mẹ 5 cách phát triển não bộ của trẻ Dưới đây là 5 cách chăm sóc não bộ đơn giản nhất, cha mẹ có thể chú ý để điều chỉnh lối sống, sinh hoạt của con sao cho lành mạnh nhất:2.1. Bổ não, tăng cường trí nhớ bằng cách ngủ đủ giấc. Não được ví như “cơ quan chỉ huy” của toàn bộ cơ thể. Với chu kỳ ngủ - thức diễn ra đều đặn, các hư tổn ở cơ, động mạch, tế bào thần kinh... được thiết kế để chữa lành mạnh nhất khi cơ thể đang ở trạng thái nghỉ (ngủ).Tạo điều kiện cho trẻ có 1 giấc ngủ sâu vào ban đêm không chỉ giúp tái tạo tế bào não, giảm thiểu căng thẳng mà còn giúp cơ thể trẻ tích lũy năng lượng để chuẩn bị cho những hoạt động vào ngày hôm sau.2.2. Phát triển não bộ của trẻ thông qua dinh dưỡng. Khoa học đã chứng minh 1 chế độ ăn uống lành mạnh rất cần thiết cho 1 bộ não khỏe mạnh. Não bộ hấp thu đến 20% dưỡng chất trẻ dung nạp vào cơ thể. Do vậy ngoài việc lựa chọn những thực phẩm sạch, cách chế biến tự nhiên (hấp, luộc, hầm...) cho trẻ, cha mẹ đừng quên ưu tiên các loại rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt, hoa quả, chất béo tốt từ dầu thực vật, thay đổi khẩu vị từ thịt sang cá, bổ sung thêm các chất khoáng và vitamin cần thiết cho trẻ. Đầu tư vào dinh dưỡng chính là con đường đúng đắn để tăng cường bổ não cho bé.Các loại thực phẩm hỗ trợ trí não phát triển: thực phẩm giàu Omega-3 (cá hồi, cá thu, cá ngừ), quả óc chó, hạt lanh, đậu nành, trứng; các loại rau xanh đậm (rau chân vịt, bông cải xanh, cải xoăn)...2.3. Vận động thể chất mỗi ngày giúp tăng sức khỏe não bộĐã nhiều chuyên gia nhắc đến lợi ích của việc tập thể dục hàng ngày. Thói quen vận động mỗi ngày vừa giúp cải thiện lưu lượng máu lên não, củng cố các mối tiếp giáp chặt chẽ của hàng rào máu não. Do vậy, cha mẹ hãy khuyến khích con rèn luyện thể dục thể thao tối thiểu 30 phút/ngày và cho trẻ lựa chọn các bộ môn phù hợp với sở thích, thể trạng.Các môn thể thao được gợi ý cho trẻ em là: bóng đá, cầu lông, đá cầu, aerobics, bơi lội, yoga...2.4. Tăng cường sự linh hoạt của não bộ bằng hoạt động trí óc. Khả năng não bộ của con người là không giới hạn. Để trẻ trở nên thông minh, linh hoạt hơn thì việc tạo ra các “thử thách” cho bộ não cũng rất cần thiết. Cha mẹ có thể hướng dẫn con các cách cải thiện khả năng của bộ não như: giải đố, luyện tập ghi nhớ các màu sắc, số; đọc sách, học ngoại ngữ, tham gia 1 khóa học yêu thích, nuôi dưỡng trí tò mò về mọi thứ xung quanh...Sự rèn luyện có chủ ý này về lâu dài có thể mang lại những tác động tích cực đến cấu trúc não và tăng cường trí thông minh cho trẻ.2.5. Giữ cân bằng cảm xúc, kiểm soát căng thẳng. Hiện nay, ngoài kết quả học tập trên trường thì việc thực hành khả năng cân bằng cảm xúc cũng là một kỹ năng quan trọng mà cha mẹ nên ưu tiên dạy cho trẻ. Trẻ em cũng như người lớn, cần hiểu rõ nguyên nhân xuất hiện các cảm xúc tiêu cực, căng thẳng và học được cách quan sát chúng. Các phản ứng stress (đặc biệt là khi kéo dài) có thể dẫn đến sự gia tăng của hormone căng thẳng và gây ra nhiều vấn đề về cảm xúc, thể chất ở não bộ (đau đầu, suy nhược thần kinh, viêm thần kinh...).Để phòng tránh điều này, cha mẹ có thể gợi ý con viết nhật ký, tập thở, tâm sự với bạn bè, đi dạo... mỗi khi xuất hiện những suy nghĩ tiêu cực.Hy vọng với những gợi ý kể trên, các bậc phụ huynh có thể giúp trẻ bổ não tăng cường trí nhớ, phát triển não bộ của trẻ tốt hơn. Việc chăm sóc sức khỏe não bộ là một tiến trình dài và cần được duy trì liên tục. Hãy khuyến khích trẻ chăm chỉ rèn luyện các thói quen trên rồi bạn sẽ thấy kết quả như ý.
vinmec
1,041
Quan hệ sau khi tháo vòng tránh thai có an toàn không? Tháo vòng tránh thai là một thủ thuật sản khoa đơn giản khi muốn sinh con, khi vòng đã hết hạn sử dụng… Quan hệ sau khi tháo vòng tránh thai thế nào? Cần những lưu ý gì? 1. Quan hệ sau khi tháo vòng tránh thai thế nào? Đặt vòng tránh thai là biện pháp ngừa thai được nhiều cặp vợ chồng lựa chọn với những ưu điểm như an toàn, nhanh chóng, ít tốn kém, thời gian tránh thai lâu (3-5 năm). Tuy nhiên, vì một lý do nào đó, ví dụ như vòng đã đến hạn phải lấy ra, chị em muốn có thai lại… thì việc tháo vòng là rất cần thiết. Tương tự như khi đặt vòng, tháo vòng khá đơn giản nhưng cũng có thể gây tổn thương đến âm đạo và tử cung. Chính vì thế, sau khi tháo vòng, bạn nữ nên kiêng quan hệ ngay, vì có thể gây đau, chảy máu âm đạo, và tạo điều kiện để vi khuẩn, nấm xâm nhập gây bệnh phụ khoa… Để bảo vệ sức khỏe, khoảng 7 – 10 ngày sau khi tháo vòng mới nên quan hệ trở lại. Nên thực hiện động tác “yêu” nhẹ nhàng, không nên thô bạo. Quan hệ sau khi tháo vòng nếu thấy xuất hiện các biểu hiện như: Đau bụng, xuất huyết âm đạo, khí hư bất thường, đau rát âm đạo… thì cần khám lại để được kiểm tra và có cách xử trí thích hợp. Hãy để khoảng 7-10 ngày sau khi tháo vòng mới quan hệ lại. 2. Quan hệ sau khi tháo vòng tránh thai cần lưu ý những gì? – Không tháo vòng tránh thai khi không đủ điều kiện sức khỏe, hoặc đang mắc bệnh cấp tính. Hãy đợi đến khi sức khỏe phục hồi mới thực hiện tháo vòng. Nếu bị viêm nhiễm vùng kín, cần điều trị dứt điểm, mới tiến hành tháo vòng. – Đặt vòng tránh thai vào tử cung nên có thể ảnh hưởng đến tử cung, chính vì thế không nên sinh con ngay sau khi tháo vòng tránh thai. Khi tử cung chưa phục hồi việc mang thai và sinh con sẽ không tốt cho sự phát triển của bé. Nên mang thai tốt nhất là 2,3 tháng sau khi tử cung đã ổn định phục hồi. Cần bổ sung đầy đủ vitamin, axit folic, sắt, can xi… khi có ý định mang thai trở lại. – Sau khi tháo vòng, vệ sinh vùng kín sạch sẽ và đúng cách bằng dung dịch vệ sinh phù hợp; không nên thụt rửa quá sâu. – Uống các loại thuốc kháng sinh, kháng viêm theo chỉ định của bác sĩ tránh viêm nhiễm vùng kín. – Khoảng 1 tháng sau khi tháo vòng, nên tiến hành siêu âm và kiểm tra vùng kín đảm bảo an toàn trước khi có ý định mang thai. Quan hệ sau khi tháo vòng tránh thai nếu thấy xuất hiện các biểu hiện bất thường nên đi khám ngay Quan hệ sau khi tháo vòng tránh thai khi nào, cần lưu ý gì? Thông tin mà chúng tôi cung cấp chắc chắn đã giúp bạn nữ trang bị thêm cho bản thân kiến thức hữu ích.
thucuc
556
Phòng khám - Địa chỉ khám Sản phụ khoa uy tín trên địa bàn Hà Nội Thăm khám, chăm sóc Sản phụ khoa và vai trò không thể thiếu đối với phái đẹp Thăm khám Sản phụ khoa bao gồm chăm sóc thai sản, sàng lọc, phát hiện các bệnh lý liên quan đến cơ quan sinh dục của nữ giới như âm hộ, âm đạo, cổ tử cung, vòi trứng, buồng trứng… Thông tin về tầm quan trọng của việc thăm khám, chăm sóc Sản phụ khoa, Th S. Thăm khám thai định kỳ giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ xuất hiện các vấn đề gây ảnh hưởng đến sức khỏe của thai phụ như cao huyết áp, tiểu đường… và tư vấn về chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng phù hợp với mỗi mẹ bầu. Đồng thời, sự phát triển của thai nhi cũng được bác sĩ giám sát nghiêm ngặt và đánh giá các nguy cơ dị tật có thể xảy ra qua các lần khám thai, siêu âm, thực hiện các xét nghiệm sàng lọc trước sinh. Đối với việc thăm khám các bệnh lý phụ khoa định kỳ: Bệnh lý Sản phụ khoa có thể khiến chị em gặp nhiều phiền toái trong cuộc sống và gây trở ngại trong đời sống tình dục. Thậm chí nhiều bệnh lý có thể khiến nữ giới chậm mang thai, hiếm muộn, vô sinh nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Ngoài ra, chị em mắc một số bệnh phụ khoa có thể lây truyền cho đối tác khi quan hệ tình dục, dẫn đến 1 người bị, 2 hoặc nhiều người mắc. Hiện nay, đơn vị cung cấp đa dạng các gói sàng lọc, thăm khám Sản phụ khoa bao gồm: Khám, sàng lọc các bệnh lý phụ khoa (viêm âm đạo, viêm sinh dục, u nang buồng trứng, viêm lộ tuyến cổ tử cung, polyp cổ tử cung…) Gói khám CƠ BẢNGói khám NÂNG CAOKhám, sàng lọc các bệnh lý “lứa đôi” lây truyền qua đường tình dục (lậu, giang mai, nấm, Herpes sinh dục, HIV, HPV, Chlamydia…) Gói dành cho NAM GIỚIGói dành cho NỮ GIỚIChăm sóc sức khỏe thai kỳ (sàng lọc trước sinh, sàng lọc sơ sinh, theo dõi thai kỳ qua siêu âm Doppler 4D, xét nghiệm sàng lọc tiểu đường thai kỳ, xét nghiệm sàng lọc nguy cơ tiền sản giật…). Nơi quy tụ đội ngũ chuyên gia đầu ngành, chẩn đoán chính xác, điều trị hiệu quả bệnh lý Sản phụ khoa Với sự đồng hành thăm khám, hội chẩn của các chuyên gia Sản phụ khoa đầu ngành, cùng đội ngũ bác sĩ chuyên khoa được đào tạo bài bản, giàu kinh nghiệm, Phòng khám hoàn toàn đáp ứng năng lực sàng lọc, chẩn đoán đúng - trúng, tư vấn phù hợp và điều trị hiệu quả các bệnh lý Sản phụ khoa. Trong đó, có thể kể đến một số chuyên gia, bác sĩ sau: PGS. TS. Cùng nhiều chuyên gia, bác sĩ giàu kinh nghiệm khác. Địa chỉ sở hữu Trung tâm Xét nghiệm đạt chuẩn quốc tế, hệ thống trang thiết bị hiện đại hàng đầu Để bác sĩ đưa ra chẩn đoán đúng và thiết lập phác đồ điều trị theo hướng cá nhân hóa cho người bệnh, kết quả xét nghiệm chính xác, tin cậy là tiền đề quan trọng. Bên cạnh công tác quản lý chất lượng, Phòng khám được đầu tư trang thiết bị hiện đại hàng đầu, đồng bộ hoàn toàn có thể kể đến như máy siêu âm Voluson S8 từ hãng GE (Mỹ), hệ thống máy chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT) từ hãng GE (Mỹ), hệ thống máy nội soi tiêu hóa... càng hoàn thiện thêm bộ công cụ hỗ trợ đắc lực các bác sĩ trong quá trình khám chữa bệnh.
medlatec
632
Chẩn đoán gan to bệnh gan, suy tim xung huyết Gan to không phải là bệnh nhưng là dấu hiệu của một số bệnh như bệnh gan, suy tim xung huyết hoặc ung thư gan. Chẩn đoán gan to sớm giúp người bệnh điều trị kịp thời, hạn chế các biến chứng nguy hiểm. Trong chẩn đoán gan to, đầu tiên bác sĩ sẽ tiến hành xác định gan to qua kiểm tra bụng khi khám lâm sàng. Trong chẩn đoán gan to, đầu tiên bác sĩ sẽ tiến hành xác định gan to qua kiểm tra bụng khi khám lâm sàng. Để khẳng định chẩn đoán, người bệnh có thể được chỉ định thực hiện thêm một số xét nghiệm khác bao gồm: – Các xét nghiệm máu: giúp kiểm tra nồng độ men gan, qua đó bác sĩ có thể xác định tình trạng của gan. Xét nghiệm máu cũng có thể xác định những loại vi rút có thể khiến gan to, chẳng hạn như vi rút viêm gan. Các xét nghiệm máu giúp kiểm tra nồng độ men gan. – Xét nghiệm chẩn đoán bằng hình ảnh: chụp cắt lớp vi tính (CT), siêu âm hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI). – Chụp độ đàn hồi cộng hưởng từ (MRE): với xét nghiệm này độ mềm cứng của các cơ quan nội tạng, cơ và tổ chức được thể hiện bằng màu sắc trên hình ảnh. Đây là xét nghiệm không xâm lấn và có thể thay thế cho sinh thiết gan. – Sinh thiết gan: trong xét nghiệm này bác sĩ sẽ lấy ra một mẫu nhỏ từ gan để phân tích trong phòng thí nghiệm. Bác sĩ sẽ lấy ra một mẫu nhỏ từ gan để phân tích trong phòng thí nghiệm. Trên đây là các xét nghiệm được sử dụng phổ biến trong chẩn đoán gan to, tùy thuộc vào tình trạng thực tế của người bệnh, các bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp thích hợp nhất. Điều trị gan to liên quan tới việc chẩn đoán và điều trị nguyên nhân gây ra tình trạng gan to. Cách hiệu quả nhất để ngăn ngừa gan to là làm giảm nguy cơ mắc các bệnh về gan. Sau đây là một số lời khuyên giúp phòng chống các bệnh về gan có thể gây ra tình trạng gan to: – Thực hiện một chế độ ăn uống lành mạnh: ăn nhiều trái cây, rau xanh và ngũ cốc. – Hạn chế uống rượu – Hạn chế tiếp xúc với hóa chất – Thực hiện theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ khi sử dụng thuốc, các loại vitamin bổ sung. – Duy trì cân nặng ở mức hợp lý. – Bỏ hút thuốc – Sử dụng các chất bổ sung một cách thận trọng. Tốt nhất nên hỏi ý kiến bác sĩ về những lợi ích và rủi ro trước khi sử dụng các chất bổ sung từ thảo dược.
thucuc
485
Hỏi – đáp về tình trạng suy giáp Suy giáp là tình trạng giảm chức năng tuyến giáp, gây giảm sự sản xuất hormon tuyến giáp dưới mức bình thường. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng thường gặp nhất ở phụ  nữ từ 50 tuổi trở lên.  Hỏi – đáp về tình trạng suy giáp Suy giáp nghĩa là tuyến giáp: A: Tiết ra quá nhiều horrmone B: Tiết ra ít hormone Đáp án đúng là B. Tuyến giáp là một tuyến nhỏ, hình bướm, nằm ở phía trước cổ. đóng vai trò điều hành sự trao đổi chất. Tuyến giáp không hoạt động hiệu quả có thể ảnh hưởng đến mọi khía cạnh sức khỏe, và đặc biệt ở cân nặng, mức độ trầm cảm và năng lượng. Suy giáp có nghĩa là tuyến giáp sản xuất quá ít các hormone cần thiết. Nam giới có nguy cơ cao bị suy giáp hơn phụ nữ A: Đúng B: Sai Suy giáp rất phổ biến ở phụ nữ, đặc biệt là những người trên 50 tuổi. Đáp án đúng là B. Suy giáp rất phổ biến ở phụ nữ, đặc biệt là những người trên 50 tuổi. Mặc dù vậy tình trạng này cũng có thể gặp ở bất cứ đối tượng nào trong bất cứ độ tuổi nào, kể cả trẻ em cũng có khả năng bị suy giáp. Triệu chứng nào sau đây cảnh báo suy giáp: A: Sụt cân B: Hay cảm thấy lạnh C: Tim đập nhanh Đáp án đúng là B. Mệt mỏi, tăng cân, tê và ngứa ran ở bàn tay và luôn cảm thấy lạnh đều là những dấu hiệu cho thấy hormone tuyến giáp đang ở mức thấp. Các triệu chứng này thường xuất hiện từ từ và kéo dài trong vài năm. Bác sĩ có thể chẩn đoán suy giáp qua các xét nghiệm máu? A: Đúng B: Sai Các xét nghiệm máu giúp đánh giá tình trạng hoạt động của tuyến giáp, giúp xác định xem tuyến giáp liệu có đang làm việc hiệu quả hay không. Đáp án đúng là A. Suy giáp rất khó khăn để chẩn đoán vì các triệu chứng của tình trạng này không mang tính đặc hiệu, có thể gặp ở nhiều bệnh lý khác. Các xét nghiệm máu giúp đánh giá tình trạng hoạt động của tuyến giáp, giúp xác định xem tuyến giáp liệu có đang làm việc hiệu quả hay không. Bác sĩ cũng sẽ kiểm tra các dấu hiệu khác của tình trạng này như da khô, rụng tóc, giọng nói khàn khàn… Nguyên phổ biến gây ra suy giáp là: A: Phẫu thuật B: Bệnh tư miễn C: Ảnh hưởng của các loại thuốc Đáp án đúng là B. Khi một người mắc bệnh tự miễn, hệ thống miễn dịch sẽ tấn công ngược lại các tế bào khỏe mạnh trong cơ thể và phá hủy chúng. Bệnh tự miễn có thể tấn công một số loại protien, dẫn tới suy giáp. Bệnh Hashimoto và bệnh tự miễn khác là những nguyên nhân chính của suy giáp. Các lý do khác cho tình trạng này bao gồm cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp, xạ trị, quá nhiều hoặc quá ít iốt trong chế độ ăn uống. Suy giáp có thể được kiểm soát hiệu quả bằng thuốc: A: Đúng B: Sai Suy giáp không thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng sử dụng thuốc với liều lượng phù hợp sẽ giúp người bệnh cảm thấy thoải mái hơn, các triệu chứng thường biến mất Đáp án đúng là A. Suy giáp không thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng sử dụng thuốc với liều lượng phù hợp sẽ giúp người bệnh cảm thấy thoải mái hơn, các triệu chứng thường biến mất. Nhiều người sẽ phải uống thuốc hàng ngày để thay thế lượng hormone tuyến giáp mà cơ thể không sản xuất được. Sử dụng thuốc đúng liều lượng rất quan trọng. Nếu quá ít, các triệu chứng vẫn tiếp tục xuất hiện. Ngược lại nếu quá nhiều, người bệnh có thể phát triển cường giáp. Suy giáp nếu không điều trị có thể dẫn tới: A: Ung thư B: Các vấn đề về tim mạch C: Rối loạn máu Đáp án đúng là B. Nếu không điều trị, người bị suy giáp có nguy cơ cao mắc bệnh tim. Bởi vì người bệnh suy giáp thường có nồng độ hormone “xấu” LDL cao, gây ra tình trạng tích tụ mỡ trong động mạch. Có thể phòng chống suy giáp qua chế độ ăn uống và tập thể dục: A: Đúng B: Sai Đáp án đúng là B. Hiện chưa có biện pháp hiệu quả nào giúp ngăn chặn suy giáp. Nếu phát hiện có các triệu chứng nghi ngờ suy giáp, hãy nhanh chóng tới bệnh viện thăm khám để được điều trị. Nếu điều trị đúng cách, người bệnh vẫn hoàn toàn có thể kiểm soát các triệu chứng và sống khỏe mạnh bình thường.
thucuc
807
Các bệnh lý mắt thường gặp ở người cao tuổi Theo thời gian, cùng những dấu hiệu lão hoá tự nhiên dễ nhận thấy, thì các bộ phận trong cơ thể cũng có nhiều thay đổi, đặc biệt là đôi mắt.Đôi mắt là bộ phận có nguy cơ gặp các bệnh lý về suy giảm thị lực khi về già. Các bệnh về mắt ở người già có thể gây ảnh hưởng đến thị lực hoặc nặng hơn có thể dẫn đến mù lòa nếu không phát hiện và chữa trị kịp thời. Các bệnh về mắt thường gặp ở người cao tuổi:1. Võng mạc đái tháo đường. Bệnh tiểu đường là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa ở người lớn trong độ tuổi lao động. May mắn thay, hầu hết các trường hợp mù có thể được ngăn ngừa bằng cách khám mắt tổng quát thường xuyên và chăm sóc mắt hợp lý.Võng mạc đái tháo đường xảy ra khi lượng đường trong máu cao liên tục xảy ra có thể làm hỏng các mạch máu nhỏ của võng mạc (mao mạch), nơi cung cấp oxy và chất dinh dưỡng. Bệnh võng mạc tiểu đường ảnh hưởng đến 35% những người mắc bệnh tiểu đường. Có nhiều phương pháp điều trị khác nhau và thị lực thường có thể được phục hồi ít nhất một phần. Các tình trạng này được chẩn đoán và theo dõi càng sớm càng tốt, vì điều này mang lại cơ hội tốt nhất để ngăn ngừa mất thị lực nghiêm trọng hoặc phục hồi thị lực.Bệnh lý về võng mạc nếu như được phát hiện và điều trị sớm thì khả năng bảo toàn thị lực cho người bệnh khá cao. Việc chủ động thăm khám và tầm soát võng mạc là vô cùng quan trọng đặc biệt là các bệnh nhân trong nhóm nguy cơ cao như bệnh nhân mắc tật cận thị, bệnh nhân có các bệnh lý toàn thân như đái tháo đường hay tăng huyết áp. 2. Thoái hoá điểm vàng. Thoái hóa điểm vàng (còn gọi là thoái hóa hoàng điểm do tuổi tác hoặc AMD) là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa và mất thị lực nghiêm trọng. Tên gọi này thực sự đề cập đến một nhóm các bệnh thoái hóa của võng mạc - đặc biệt là điểm vàng, chịu trách nhiệm cho thị lực trung tâm và chi tiết. Vì đây là một tình trạng không gây đau đớn và thị lực ngoại vi không bị ảnh hưởng nên nhiều người không biết rằng họ bị thoái hoá điểm vàng cho đến khi bệnh ở giai đoạn nặng. Một khi đã phát triển, thoái hoá điểm vàng có thể được phân loại thành dạng ướt và dạng khô. Hầu hết mọi người đều bị thoái hoá điểm vàng dạng khô.Những người trên 50 tuổi hoặc những người có tiền sử gia đình bị thoái hóa điểm vàng phải đối mặt với nguy cơ cao nhất. Căn bệnh suy nhược về mắt này khiến người ta mất khả năng phân biệt khuôn mặt, đọc, lái xe và nhìn rõ các chi tiết. Một số người có thể không còn khả năng làm việc.Thoái hóa điểm vàng không thể điều trị triệt để nhưng vẫn có thể điều trị bằng cách tiêm nội nhãn thuốc chống tăng sinh tân mạch, nhằm duy trì thị lực và làm chậm quá trình phát triển của bệnh. Nếu để bệnh nặng sẽ gây mất thị lực hoàn toàn. Điều trị bệnh thoái hóa hoàng điểm cần một quá trình lâu dài và kiên nhẫn. Người bệnh có nguy cơ cần đi khám mắt định kỳ 3-6 tháng 1 lần để đề phòng hoặc phát hiện sớm bệnh.Người cao tuổi nên được khám mắt thường xuyên. Những người hút thuốc có nguy cơ bị thoái hóa điểm vàng cao gấp 3 lần (ngoài một số vấn đề nghiêm trọng khác liên quan đến sức khỏe), vì vậy đã đến lúc nên bỏ thuốc lá để giảm nguy cơ phát triển bệnh thoái hoá hoàng điểm, ngăn ngừa thoái hóa điểm vàng. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng ăn các loại thực phẩm giàu carotenoid đặc biệt có lợi. Chúng bao gồm các loại rau có lá màu xanh đậm (ví dụ như rau bina và cải xoăn) và các loại rau có màu (đặc biệt là những loại có màu vàng, ví dụ như ngô, ớt chuông vàng, khoai lang). Thực phẩm giàu vitamin C, axit béo omega-3 (ví dụ như cá nhiều dầu như cá hồi) và kẽm cũng rất tốt cho sức khỏe của mắt. 3. Đục thuỷ tinh thể (cườm đá, cườm khô)Đục thủy tinh thể là sự mở đục của thủy tinh thể và làm giảm sự linh hoạt bình thường của mắt. Đục thể thuỷ tinh là nguyên nhân gây mù loà phổ biến nhất trên thế giới. Có khoảng 25 đến 50 triệu người trên toàn cầu có thị lực dưới 1/20 là do đục thể thuỷ tinh. Đục thủy tinh thể là căn bệnh thường gặp do môi trường, lối sống, chế độ dinh dưỡng, di truyền, chấn thương, ảnh hưởng lâu của tia cực tím,...Tuy nhiên đục thủy tinh thể do tuổi tác chiếm tới 99%.Tình trạng này thường phát triển theo thời gian và cản trở ánh sáng đi vào mắt, ảnh hưởng đến khả năng nhìn rõ của một người. Nếu không được điều trị, những người bị đục thủy tinh thể có thể dẫn đến mù lòa. Cả hai mắt có thể bị ảnh hưởng, mặc dù thường không ở mức độ giống nhau.Phẫu thuật Phacoemulsification (viết tắt là phaco) là phương pháp duy nhất để điều trị bệnh đục thủy tinh thể. Tại Bệnh viện Mắt Alina Vision, phẫu thuật của bệnh nhân đục thuỷ tinh thể sẽ được thực hiện như một trong những ca phẫu thuật được trang bị đầy đủ trang thiết bị hiện đại của chúng tôi.4. Bệnh Glôcôm. Glôcôm (bệnh tăng nhãn áp, thiên đầu thống, cườm nước) là một trong những bệnh lý có thể gây mất thị giác lớn nhất mà không có bất kỳ triệu chứng rõ ràng nào. Tuy nhiên, nếu bệnh được chẩn đoán sớm, việc điều trị bệnh tăng nhãn áp có thể bắt đầu và có thể ngăn ngừa mất thị lực. Bất kỳ ai cũng có thể mắc bệnh tăng nhãn áp và cũng là một căn bệnh của tuổi tác và di truyền.
vinmec
1,088
Phẫu thuật thoát vị bẹn khi nào cần? Thoát vị bẹn là bệnh lý thường gặp, ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống, tâm lý bệnh nhân nhưng nhiều người còn chưa hiểu biết rõ. Vậy phẫu thuật thoát bẹn khi nào cần? 1. Thoát vị bẹn là gì? Thoát vị bẹn là  là tình trạng các tạng bên trong ổ phúc mạc đi ra ngoài qua điểm yếu ở thành sau của ống bẹn. Thoát vị bẹn xảy ra khi mô mềm – thường là một phần của màng tế bào lót các khoang bụng (mạc nối) hoặc một phần của ruột bị dịch chuyển ra khỏi vị trí của chúng. Bệnh có thể gây đau, đặc biệt là khi bạn ho, cúi xuống hoặc nhấc một vật nặng. Thoát bị bẹn cần được phát hiện sớm và điều trị hiệu quả Thoát vị bẹn không nguy hiểm. Tuy nhiên, nó có thể dẫn đến những biến chứng đe dọa tính mạng. Do đó, bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật để điều trị thoát vị bẹn. 2. Phẫu thuật thoát bị bẹn khi nào cần? Phẫu thuật thoát vị bẹn là phương pháp được chỉ định bắt buộc trong điều trị bệnh thoát vị bẹn.  Phẫu thuật thoát vị bẹn được chỉ định cho các trường hợp thoát vị gây đau, triệu chứng nặng hoặc kéo dài hoặc gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như thoát vị nghẹt, hoại tử ruột. Khi phát hiện các biểu hiện của bệnh lý thoát vị bẹn, mọi người nên đi khám bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn và tiến hành phẫu thuật vì bệnh không thể tự khỏi. Thoát vị bẹn hoàn toàn có thể điều trị triệt để không nguy hiểm nhưng nếu bệnh không được phát hiện sớm và điều trị đúng cách có thể gây nên những biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe. Theo các bác sĩ, thoát vị bẹn ở trẻ em là loại bệnh lý bẩm sinh, khá phổ biến. Bệnh thường xuất hiện ở trẻ em dưới 15 tuổi với tỉ lệ 1-3% và tỉ lệ 3-4,8% ở trẻ sinh non. Việc chẩn đoán và điều trị phẫu thuật sớm sẽ giảm thiểu tối đa các biến chứng thường gặp. Phẫu thuật thoát vị bẹn càng được thực hiện sớm càng tốt 3. Chăm sóc sau phẫu thuật thoát bị bẹn? Chăm sóc vết mổ là biện pháp quan trọng hàng đầu, quyết định cho vết mổ mau lành hay không. Nên có y tá chuyên khoa ngoại phẫu thuật tiêu hóa hàng ngày đến thay băng và báo cáo cho bác sĩ khi tình trạng vi trùng kháng thuốc, làm vết mổ không khô, bác sĩ sẽ cho kháng sinh mạnh và phối hợp. Có trường hợp phải làm kháng sinh đồ để dùng kháng sinh theo kết quả kháng sinh đồ. Bác sĩ sẽ cho chủ yếu là kháng sinh, chống viêm, giảm đau và chống táo bón, người bệnh cần tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ không được tự ý thay đổi liều lượng và dừng thuốc khi không xin ý kiến của bác sĩ điều trị. Dinh dưỡng: cũng rất quan trọng, vì cung cấp nguyên liệu cho cơ thể sản xuất kháng thể và bạch cầu chống đối với vi trùng. Cung cấp các chất xây dựng và tái tạo tổ chức bị tổn thương trong cuộc mổ. – Trong giai đoạn đầu, nếu thoát vị nghẹt nặng có cắt ruột thì việc dinh dưỡng ban đầu chủ yếu qua đường tĩnh mạch. – Nên lựa chọn những loại thực phẩm bổ dưỡng, dễ tiêu (cháo, phở, súp, sữa … và nhiều bữa). Tuy nhiên nên kiêng nếp, cay, bia rượu. Nên ăn cua, tôm để vết thương mau hồi phục. Đi lại và vận động: nhẹ nhàng, nên xin ý kiến của bác sĩ chuyên khoa về chế độ tập luyện đúng cách, tránh biến chứng hậu phẫu ảnh hưởng đến sức khỏe. Tái khám định kỳ thường xuyên theo chỉ định của bác sĩ điều trị để được theo dõi kiểm tra đúng cách.
thucuc
694
Viêm tai giữa mạn tính và những điều không thể bỏ qua Viêm tai giữa mạn tính là tình trạng nhiễm trùng kéo dài một phần hoặc toàn bộ tai giữa, thể hiện bằng sự tiết dịch viêm liên tục của tai giữa. Bệnh xảy ra sau những đợt viêm tai giữa cấp tính không được điều trị kịp thời. Chính vì vậy việc phát hiện và điều trị sớm viêm tai giữa là điều vô cùng cần thiết. Nguyên nhân gây viêm tai giữa mạn tính Mọi lứa tuổi đều bị viêm tai giữa. Một trong những nguyên nhân thường gặp nhất đó là do viêm nhiễm từ họng theo vòi nhĩ lên tai. Bệnh thường do virus, vi khuẩn hoặc nấm gây nên. Viêm tai giữa cấp tính nếu không được điều trị và theo dõi tốt có thể tiến triển thành mạn tính. Triệu chứng của viêm tai giữa mạn tính Tùy vào mức độ của bệnh mà có triệu chứng cụ thể: Trường hợp viêm tai giữa không nguy hiểm Triệu chứng viêm tai giữa mạn tính thường gặp là chảy dịch (dịch loãng màu vàng nhạt, hoặc trong, hoặc dịch mủ nhầy không hôi), lỗ thủng thường ở trung tâm màng nhĩ, thường không có tổ chức hạt, không có polyp, không có cholesteatoma và ít gây những biến chứng nguy hiểm. Trường hợp  viêm tai giữa nguy hiểm Người bệnh sẽ thấy dấu hiệu chảy dịch (mùi dịch có mùi hôi), lỗ thủng ở thượng nhĩ hoặc ở rìa góc sau trên, thường xuyên có nụ hạt, polyp và có thể có cholesteatoma. Người bệnh nghe kém dẫn truyền từ mức độ trung bình đến nặng, hoặc nghe kém hỗn hợp. Chẩn đoán viêm tai giữa mạn tính Qua việc khám tai, căn cứ vào các triệu chứng lâm sàng bác sĩ có thể chỉ định thực hiện thêm một số xét nghiệm, kiểm tra cần thiết để chẩn đoán đúng bệnh. Điều trị viêm tai giữa mạn tính Nguyên tắc điều trị viêm tai giữa mạn tính là kiểm soát sự nhiễm trùng, loại bỏ dịch tiết ứ đọng trong tai (nhầy, mủ) và phục hồi chức năng nghe. Tùy vào tình trạng và mức độ bệnh mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. Điều trị nội khoa Điều trị ngoại khoa Dù điều trị bằng phương pháp nào cũng cần có sự chỉ định cụ thể của bác sĩ. Vì vậy người bệnh viêm tai giữa mạn tính nên đi khám bác sĩ Tai mũi họng để có phương pháp điều trị phù hợp khi có những dấu hiệu đầu tiên của viêm tai giữa. Quy trình khám chữa bệnh khép kín: Bước 2: Làm thủ tục thăm khám dưới sự hướng dẫn của đội ngũ nhân viên y tế. Bước 3: Bác sĩ chuyên khoa trực tiếp khám cho người bệnh, kiểm tra triệu chứng lâm sàng, chỉ định các xét nghiệm cần thiết. Bước 4: Người bệnh được tư vấn phương pháp điều trị phù hợp với tình trạng bệnh. Bước 5: Tiến hành điều trị. Bước 6: Kết thúc dịch vụ và tất toán ra viện. Chi phí khám và điều trị hợp lý: Bệnh viện áp dụng thanh toán BHYT và bảo hiểm phi nhân thọ đầy đủ, đúng quy định của nhà nước. Chuyên khoa Tai mũi họng có khám chữa bệnh ngoài giờ hành chính (từ 8 giờ đến 20 giờ, tất cả các ngày trong tuần). Người bệnh có thể lựa chọn thời gian khám chữa bệnh để thuận lợi với công việc.
thucuc
588
Đối tượng cần ghép xương trong cấy ghép implant Ghép xương là một trong những kỹ thuật bổ sung, tái tạo xương hàm cần thiết cho một số trường hợp cấy ghép implant. Vậy đối tượng thực hiện phương pháp ghép xương trong cấy ghép implant là ai? 1. Ghép xương là phương pháp gì? Với một số bệnh nhân bị mất răng lâu năm, mật độ xương hàm không đảm bảo thì ghép xương là một trong những kỹ thuật bắt buộc được thực hiện để giúp tăng thể tích xương hàm, để từ đó đủ điều kiện để tích hợp và nâng đỡ trụ implant. Kỹ thuật này thường được thực hiện trước khi đặt trụ khoảng 9 12 tháng, giúp vùng xương mới cấy được ổn định và đủ độ độ chắc giữ implant. Với một số bệnh nhân bị mất răng lâu năm, mật độ xương hàm không đảm bảo thì ghép xương là một trong những kỹ thuật bắt buộc được thực hiện để giúp tăng thể tích xương hàm 2. Đối tượng cần ghép xương 2.1 Đối tượng chỉ định – Người bệnh có mật độ xương hàm quá mỏng, yếu do bẩm sinh. – Xương hàm tiêu đi do bị mất răng một thời gian dài. – Chấn thương mạnh hoặc có di chứng từ những cuộc phẫu thuật trước. 2.2 Đối tượng chống chỉ định – Bị mất răng toàn hàm. – Người có bệnh lý toàn thân như suy giảm miễn dịch, tiểu đường chưa kiểm soát, rối loạn đông máu… – Người sử dụng các chất kích thích thường xuyên (bia, rượu, thuốc lá…) – Người mắc các bệnh lý về răng miệng. 3. Ưu & nhược điểm của kỹ thuật ghép xương 3.1 Ưu điểm – Giúp những người mất răng lâu năm đủ điều kiện để trồng răng implant. – Hỗ trợ trụ titanium bám chặt hơn vào xương hàm. – Giúp cấu trúc xương hàm được tái tạo lại, bảo tồn được xương hàm và răng thật. – Khuôn mặt không bị thay đổi cấu trúc và giữ được vẻ tươi trẻ. – Ngăn ngừa được khả năng xương hàm bị tiêu. Ghép xương được coi là kỹ thuật tân tiến, có những ưu điểm nổi bật và khách hàng hoàn toàn hài lòng sau khi thực hiện 3.2 Nhược điểm – Dễ xảy ra tình trạng tiêu xương sau cấy, xương cứng, rời rạc và độ kết dính không cao. Chính vì vậy, cơ chế lành thương bị chậm. – Phần nướu mà xương cấy vào không có màu đỏ hồng giống như nướu bình thường, có khả năng chuyển sang màu thâm và gây mất thẩm mỹ. – Độ cứng của xương nhân tạo không bằng xương thật. 4. Những lưu ý khi thực hiện ghép xương – Sau khi cấy ghép, cần cắn gạc để giúp cầm máu (trong 30 – 60 phút). – Bệnh nhân có thể chườm giá giảm đau theo hướng dẫn của bác sĩ. – Sau khi phẫu thuật khoảng 48 – 72 giờ, nên ăn những đồ ăn lỏng, ăn ở phía bên kia hàm (đối diện với chỗ cấy ghép) và nằm kê cao gối hơn bình thường. – Trong 1 – 3 ngày đầu, tránh những hoạt động thể chất vì có thể gây ra tình trạng chất thương cho vùng cấy răng, khiến cho implant bị tung ra khỏi vùng cấy ghép. – Một số biểu hiện bình thường sau khi cấy ghép bao gồm: Chảy máu sau phẫu thuật (tự động ngừng chảy sau 30 phút), có sưng nề, thân nhiệt tăng nhẹ quanh 38 độ C. Tuy nhiên, nếu có một số biểu hiện bất thường sau thì người bệnh cần tái khám ngay: chảy máu liên tục không ngừng sau 30 phút và nhiễm trùng vùng cấy ghép. 5. Nên ghép xương cấy ghép implant ở đâu? – Đội ngũ y bác sĩ từng tu nghiệp tại nước ngoài, có hơn 15 năm kinh nghiệm trong ngành, luôn nhẹ nhàng và tận tâm với người bệnh. – Hệ thống trang thiết bị được nhập khẩu từ nước ngoài như: máy chụp X-quang kỹ thuật số RSV của Pháp, máy chụp CT Rainbow của Hàn Quốc, máy scan răng iTero 5D của Mỹ, máy cấy implant…. – Phác đồ cấy ghép xương trồng implant đúng chuẩn và phù hợp với thể trạng của từng người bệnh. – Sự an toàn, đảm bảo sức khoẻ cho người bệnh luôn được ưu tiên hàng đầu. – Đội ngũ điều dưỡng thân thiện, tận tâm và luôn coi người bệnh như người nhà. – Vô vàn lợi ích dành cho khách hàng đến từ thương hiệu đạt top 3 bệnh viện tư và top 5 toàn bệnh viện đạt điểm chất lượng tốt nhất do Sở Y tế hà Nội công bố.
thucuc
814
Công dụng thuốc Eyexacin Eyexacin là một kháng sinh dùng tại chỗ dành cho mắt, thuốc thường được sử dụng cho tình trạng nhiễm trùng ở mắt do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Cùng tìm hiểu liều dùng thuốc Eyexacin và những lưu ý về vấn đề sử dụng thuốc qua bài viết dưới đây 1. Công dụng thuốc Eyexacin Trước khi đến với công dụng thuốc Eyexacin cùng đến với Eyexacin là thuốc gì?Eyexacin là một thuốc nhỏ mắt điều trị viêm kết mạc của Bidiphar. Mỗi lọ thuốc Eyexacin có dung tích 5ml và có thành phần chính gồm Levofloxacin hemihydrat tương đương 25 mg levofloxacin cũng với một số tá dược vừa đủ (như Benzalkonium clorid (0,005%), Acid hydrocloric, Natri clorid, Nước cất pha tiêm).Với thành phần Levofloxacin thuốc có công dụng trong điều trị tình trạng nhiễm trùng tại mắt do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra như: Staphylococcus aureus, Haemophilus influenza, Streptococcus pneumoniae, Staphylococcus epidermidis.Eyexacin được chỉ định điều trị trong những trường hợp cụ thể như sau:Viêm bờ mi. Lẹo. Viêm túi lệViêm kết mạc. Viêm sụn mi. Viêm/loét giác mạc. Nhiễm khuẩn mắt sau phẫu thuật. 2. Sử dụng thuốc Eyexacin như thế nào? Thuốc này được sử dụng cho cả người lớn và trẻ em trên 1 tuổi. Không dùng thuốc trong thời gian dài vì có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn.Không dùng thuốc này cho những trường hợp như:Người từng có phản ứng quá mẫn với Levofloxacin hoặc với các Quinolon khác hay với bất kỳ thành phần nào của thuốc.Động kinh. Thiếu hụt men G6PDTiền sử bệnh gân cơ do Fluoroquinolon.Một số đối tượng đặc biệt cần lưu ý khi sử dụng thuốc:Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú: Không nên dùng thuốc nhỏ mắt Eyexacin cho nhóm đối tượng này.Người lái xe hoặc vận hành máy móc: thuốc có thể gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc của người sử dụng.Liều dùng thuốc Eyexacin cho cả người lớn và trẻ em như sau:Ngày thứ nhất và thứ hai: nhỏ từ 1 đến 2 giọt vào mắt cần điều trị, cứ 2 giờ một lần khi thức, mỗi ngày có thể nhỏ đến 8 lần.Từ ngày thứ 3 đến thứ 7 nhỏ 1 đến 2 giọt vào mắt cần điều trị, mỗi 4 giờ một lần khi thức, mỗi ngày có thể nhỏ đến 4 lần.Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Eyexacin như sau:Thuốc sau khi mở nắp từ hơn 15 ngày hoặc quá hạn sử dụng phải vứt bỏ, không được sử dụng tiếp tục.Tránh sờ vào miệng chai, trên nắp chai hay để mi mắt của bạn chạm vào miệng chai thuốc để tránh nhiễm khuẩn hay hư thuốc.Đậy kỹ nắp sau chai sau khi sử dụng, không được dùng chung lọ thuốc nhỏ mắt với người khác.Việc dùng thuốc nhỏ mắt Eyexacin kéo dài có thể dẫn đến sự phát triển quá mức của những chủng không nhạy cảm, kể cả nấm. Nếu xảy ra tình trạng bội nhiễm hãy ngưng sử dụng thuốc và đến gặp bác sĩ để có phương pháp điều trị thích hợp.Không nên đeo kính áp tròng trong thời gian sử dụng thuốc nhỏ mắt này nếu có các dấu hiệu và triệu chứng của viêm kết mạc do vi khuẩn.Thuốc nhỏ mắt Eyexacin có thể có tương tác thuốc với một số loại thuốc như: Theophyllin, thuốc chống đông đường uống, Cyclosporine hay caffein.Nếu quên một liều nhỏ mắt, không nên dùng bù, hãy dùng thuốc đúng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.Về tình trạng quá liều thuốc Eyexacin hiện chưa có báo cáo.Giữ lọ thuốc nhỏ mắt ở nơi khô thoáng, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp. 3. Tác dụng phụ của Eyexacin Khi sử dụng thuốc Eyexacin, bạn có thể gặp một số tác dụng ngoại ý chẳng hạn như:Thường gặp:Giảm tầm nhìn tạm thời. Sốt. Nhức đầu. Khô mắtĐau hay khó chịu mắt. Viêm họng. Sợ ánh sáng.Ít gặp:Phản ứng dị ứng. Phù mi mắt. Ngứa mắt.Trên đây không bao gồm tất cả thông tin về tác dụng phụ, tương tác,.. của thuốc nhỏ mắt Eyexacin. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào khác cho tình trạng riêng của bạn hãy tham khảo thêm ý kiến từ người những người có chuyên môn.
vinmec
730
Ý nghĩa xét nghiệm RSV trong chẩn đoán bệnh hợp bào hô hấp ở trẻ Các bệnh đường hô hấp thường rất dễ gặp đối với trẻ nhỏ. Trong đó, RSV (Respiratory syncytial virus) là tên gọi của virus hợp bào hô hấp chính là nguyên nhân gây bệnh nhiễm trùng phổi và các bệnh đường hô hấp ở hầu hết trẻ dưới 2 tuổi. Xét nghiệm RSV giúp kiểm tra nhanh chóng sự hiện diện của virus gây bệnh, hỗ trợ cho các bác sĩ trong chẩn đoán và điều trị. 1. Xét nghiệm RSV để làm gì? RSV là nguyên nhân chính gây nhiễm trùng đường hô hấp. Thông thường bệnh không diễn biến nghiêm trọng, tuy nhiên, đối với trẻ sinh non, trẻ sơ sinh, người lớn tuổi và người có bệnh tim, phổi hay bất kì ai có hệ miễn dịch yếu đều có thể gây nhiễm trùng nặng. Bệnh nặng nhất và thường xảy ra nhất là đối với trẻ nhỏ, phổ biến đến mức hầu hết trẻ dưới 2 tuổi đều nhiễm virus. Xét nghiệm RSV giúp phát hiện sự có mặt của virus hợp bào hô hấp thông qua nước mũi hay các dịch tiết của đường hô hấp. RSV có thể diễn ra theo mùa, thường là từ mùa thu đến cuối mùa xuân. 2. Khi nào nên đưa trẻ đi xét nghiệm RSV? Đối với người lớn và trẻ em khỏe mạnh, các triệu chứng RSV nhẹ và giống với cảm lạnh. Các biện pháp chăm sóc thông thường có thể giúp người bệnh nhanh chóng trở lại bình thường. Hắt xì liên tục. Sổ mũi. Đau họng. Sốt. Thở khò khè, thở nhanh hoặc thở gấp. Da hơi xanh hay tím tái. Mệt mỏi bất thường. Trẻ không chịu chơi, hay cáu gắt, quấy khóc. Giảm sự thèm ăn. Bệnh nhân không cần chuẩn bị gì đối với xét nghiệm này. Hãy nói với bác sĩ về loại thuốc mà người bệnh đang sử dụng trước khi làm xét nghiệm RSV (nếu có) để đảm bảo không làm ảnh hưởng đến kết quả kiểm tra. 3. Các phương pháp thực hiện xét nghiệm RSV Quá trình lấy mẫu xét nghiệm: Để lấy mẫu xét nghiệm RSV, các bác sĩ có thể thực hiện các thủ thuật sau: - Hút mũi: bác sĩ sử dụng một thiết bị hút để lấy dịch tiết trong mũi. Sau đó tiến hành kiểm tra - Rửa mũi: bác sĩ sẽ đổ đầy dụng cụ có hình bóng đèn vô trùng bằng dung dịch nước muối sinh lý, đưa đầu bóng đèn vào lỗ mũi, từ từ bóp dung dịch vào mũi bệnh nhân, sau đó ngừng ép để hút một mẫu dịch tiết từ mũi vào dụng cụ để thử nghiệm. - Dùng tăm bông: bác sĩ sẽ từ từ đưa đầu que tăm bông nhỏ vào lỗ mũi cho đến khi nó chạm vào phía sau mũi bệnh nhân. Họ sẽ di chuyển đầu que sang xung quanh một cách nhẹ nhàng để thu thập một mẫu dịch tiết của mũi. Cuối cùng là lấy que tăm bông ra thật chậm và mang đi thử nghiệm. Hầu như các thủ thuật trên đều không để lại rủi ro hay biến chứng nào cho bệnh nhân. Có thể trong quá trình thực hiện người bệnh cảm thấy hơi khó chịu hoặc buồn nôn hay muốn hắt xì do các mô trong mũi bị kích thích. Các phương pháp xét nghiệm RSV: - Xét nghiệm test nhanh: Là thử nghiệm sắc ký miễn dịch phát hiện định tính kháng nguyên virus hợp bào đường hô hấp (RSV) gây bệnh ở trẻ nhỏ. - Xét nghiệm sinh học phân tử: phát hiện vật chất di truyền của virus RSV. Là xét nghiệm chẩn đoán xác định nhiễm RSV. 4. Cần làm gì đối với trẻ sau khi xét nghiệm RSV cho kết quả dương tính? Sau khi xét nghiệm RSV cho kết quả dương tính, điều này chứng tỏ bé đã bị nhiễm virus hợp bào hô hấp. Tùy vào mức độ nặng nhẹ của bệnh mà bác sĩ sẽ cho biết nên làm những gì tiếp theo. Thông thường, sau 2 tuần, trẻ có sức đề kháng tốt sẽ hết các triệu chứng tại nhà mà không cần phải nhập viện. Tuy nhiên, xét nghiệm này thường được bác sĩ cho chỉ định thực hiện đối với những trẻ ốm yếu hoặc có nguy cơ cao, những người có khả năng sẽ nhập viện để được chăm sóc và hỗ trợ từ nhân viên y tế. Trong trường hợp nhẹ, bố mẹ có thể giúp bé nhanh chóng khỏi bệnh bằng cách: Hạ sốt cho bé, chườm nóng tích cực, mặc quần áo rộng rãi, thoải mái. Nếu sốt cao, các bác sĩ sẽ khuyên các mẹ nên cho bé uống acetaminophen để giảm nhanh cơn sốt. Đồng thời, có thể sử dụng thuốc này nhỏ mũi để loại bỏ nghẹt mũi. Cho trẻ uống nhiều nước. Sử dụng thuốc xịt mũi thường xuyên để vệ sinh mũi. Hướng dẫn trẻ ho bằng đường mũi để nhanh chóng đẩy các chất xuất tiết ra khỏi đường hô hấp. Vệ sinh mũi: dùng khăn giấy mềm lau sạch nước mũi rồi vứt bỏ ngay sau khi sử dụng. Nếu sử dụng khăn vải cần phải giặt sạch sẽ để tránh virus bám trên khăn quay trở lại cơ thể bé. Vệ sinh nhà cửa, đồ chơi, đồ dùng của trẻ. Trẻ bị bệnh và người trông trẻ cần phải thường xuyên rửa tay bằng cồn sát khuẩn, xà phòng. Cho trẻ ăn thức ăn giàu dinh dưỡng, nhất là vitamin để tăng sức đề kháng. Thức ăn dễ tiêu, mềm. Chia thành nhiều bữa ăn trong ngày, không cố ép trẻ ăn như bình thường. Có thể cho trẻ tắm nắng vào lúc sáng sớm, giúp trẻ vận động nhẹ đến khi toát mồ hôi. Đối với các trường hợp nặng, sau khi nhận kết quả xét nghiệm RSV dương tính, các bác sĩ sẽ nhanh chóng trẻ nhập viện cho đến khi loại trừ được hết tình trạng nhiễm trùng. Nếu người bệnh bị hen suyễn sẽ được đặt một ống hít để mở rộng các túi khí trong phổi. Bác sĩ sẽ cho chỉ định dùng thuốc Ribavirin - thuốc chống virus để bệnh nhân hít vào khi hệ miễn dịch yếu. Palivizumab sẽ được dùng cho một số trẻ dưới 2 tuổi để ngăn ngừa nhiễm trùng RSV nghiêm trọng. Hiện nay, chưa có vaccine phòng RSV, cũng không có phương pháp cụ thể nào dùng để điều trị đối với các bệnh nhân nhiễm RSV. Tuy nhiên, có thể sử dụng nhiều phương pháp điều trị khác nhau đối với từng trường hợp cụ thể với tỷ lệ khỏi cao. Hiếm khi có trường hợp nặng đến mức nguy hiểm.
medlatec
1,117
Tinh thể trong nước tiểu là gì? Có những loại nào? Nếu xét nghiệm cho thấy có tinh thể trong cặn lắng nước tiểu, bạn cần phải cẩn trọng với bệnh sỏi thận và một số biến chứng nhiễm trùng đường niệu. Do đó đây là một vấn đề không thể chủ quan. Vậy tinh thể trong nước tiểu là gì và có những loại tinh thể nào? 1. Tinh thể trong nước tiểu là gì? Có những loại tinh thể nào? Tinh thể trong nước tiểu chính là sự kết tụ của một số chất hóa học có trong nước tiểu. Ở một số trường hợp tinh thể nước tiểu là do thừa protein hoặc thừa vitamin C ở những người khỏe mạnh, do vậy nhiều loại tinh thể trong nước tiểu là vô hại. Bên cạnh đó, nhiều trường hợp xuất hiện tinh thể trong nước tiểu là do các bệnh lý nghiêm trọng. Đặc biệt khi ngoại những tinh thể bất thường trong mẫu nước tiểu, bệnh nhân còn xuất hiện một số triệu chứng như đau bụng, sốt, vàng da, mệt mỏi, thậm chí có lẫn máu trong nước tiểu. Trong nước tiểu có thể xuất hiện một số loại tinh thể sau: Axit uric Nguyên nhân gây ra tinh thể Axit uric trong nước tiểu là do tiêu thụ quá nhiều đạm, mắc bệnh sỏi thận, bệnh gout hay các bệnh nhân ung thư đang phải thực hiện hóa trị. Loại tinh thể này thường có màu nâu cam, vàng và có hình như chiếc thùng, kim cương, dạng tấm,… Canxi oxalat Hình dạng của loại tinh thể này có thể hình phong bì, quả tạ và không có màu. Người khỏe mạnh cũng có thể xuất hiện loại tinh thể này trong nước tiểu. Tuy nhiên, nếu tinh thể canxi oxalat quá nhiều trong nước tiểu có thể dẫn đến sỏi thận. Bệnh nhân có thể xuất hiện một số triệu chứng lâm sàng như đau bụng, sốt, khó tiểu, buồn nôn,… Ngoài ra, tình trạng hấp thụ phải ethylene glycol cũng có thể là nguyên nhân dẫn đến hình thành canxi oxalat. Lúc này, bệnh nhân có thể xuất hiện kèm theo một số biểu hiện như kích ứng cổ họng, suy thận hay các vấn đề về hệ thần kinh trung ương. Magie amoni photphat Có thể xuất hiện trong nước tiểu người khỏe mạnh hoặc những trường hợp bị nhiễm trùng đường tiết niệu. Đây là loại tinh thể không có màu và thường có dạng hình chữ nhật, hình lăng trụ. Bệnh nhân bị viêm đường tiết niệu xét nghiệm thấy có tinh thể Magie amoni photphat và kèm theo một số triệu chứng lâm sàng như ớn lạnh, đau lưng dưới, cơ thể mệt mỏi, nước tiểu đục, tiểu dắt, sốt. Canxi cacbonat Thường gặp ở người bị sỏi thận, người bổ sung canxi. Những tinh thể này khá lớn, có hình đĩa tròn, bề mặt nhẵn và có màu nâu nhạt. Hippuric Loại tinh thể này hiếm gặp hơn và thường xuất hiện trong môi trường nước tiểu có tính axit. Tuy nhiên, người khỏe mạnh cũng có thể hình thành loại tinh thể này trong nước tiểu. Tinh thể axit hippuric giống như lăng kinh hay đĩa nam châm trong suốt, đôi khi có màu nâu vàng và thường kết dính lại với nhau. Bilirubin Đây là dạng tinh thể rất nhỏ, có hình kim và dạng hạt. Tình trạng có tinh thể bilirubin trong nước tiểu nghĩa là bạn đang có nguy cơ phải đối mặt với bệnh gan. Bên cạnh đó, người bệnh có thể xuất hiện một số triệu chứng như buồn nôn, vàng da và sốt. Canxi photphat Loại tinh thể này không màu, xuất hiện đơn lẻ và thường có hình sao hoặc hình kim. Để Hạn chế tinh thể canxi photphat trong nước tiểu bằng cách uống nhiều nước hơn, bổ sung thêm canxi và vitamin D. Ammonium biurate Có thể xuất hiện trong nước tiểu của người khỏe mạnh hoặc cũng có thể xuất hiện trong nước tiểu có tính kiềm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp có thể xuất hiện trong trường hợp mẫu nước tiểu không được bảo quản đúng cách, dẫn đến thay đổi tính chất. Tinh thể có dạng hình cầu, màu nâu, có gai nhọn. Cholesterol Tinh thể cholesterol thường do một số bệnh lý về thận gây ra hoặc do nước tiểu được bảo quản lạnh, có tính axit. Tinh thể hình chữ nhật với một vết cắt ở góc và trong suốt Cystine Là một trong những nguyên nhân gây sỏi thận. Những trường hợp sỏi thận do Cystine có kích thước khá lớn, thường không có màu và có hình lục giác. 2.11. Leucine Thường gặp ở những trường hợp mắc bệnh gan. Tinh thể có màu vàng nâu, hình đĩa và có vòng đồng tâm. Người bệnh có thể xuất hiện kèm theo một số triệu chứng như buồn nôn, chướng bụng,… Tyrosine Nguyên nhân hình thành tinh thể tyrosine thường là do một số rối loạn chuyển hóa, có thể kể đến như bệnh gan. Loại tinh thể này không có màu và dạng hình kim. 2. Chẩn đoán tinh thể trong nước tiểu bằng cách nào? Phương pháp xét nghiệm nước tiểu là cách nhanh chóng và chính xác để xác định tinh thể nước tiểu. Xét nghiệm nước tiểu cũng là danh mục không thể thiếu trong thăm khám tổng quát. Bằng việc phân tích mẫu nước tiểu dưới kính hiển vi, các chuyên gia sẽ xác định được tính chất của nước tiểu và đưa ra kết luận về việc có tồn tại tinh thể trong nước tiểu hay không. Sau khi có kết quả xét nghiệm, tùy vào từng trường hợp cụ thể, các bác sĩ sẽ chỉ định bệnh nhân thực hiện thêm một số phương pháp xét nghiệm khác, trong trường hợp cần thiết, chẳng hạn như xét nghiệm đánh giá chức năng gan, kiểm tra nồng độ cholesterol trong máu,… Nếu tinh thể trong nước tiểu hình thành không phải do các bệnh lý về gan, thận, bệnh di truyền,… thì có thể phòng ngừa rất hiệu quả bằng việc thay đổi lối sống khoa học và chế độ ăn uống lành mạnh. Lưu ý, nên cắt giảm protein và những thực phẩm chứa nhiều oxalat, không nên ăn mặn và hạn chế ăn những thực phẩm chế biến sẵn. Đặc biệt, cần lưu ý uống đủ nước mỗi ngày. Thói quen uống đủ nước rất tốt cho cơ thể, đặc biệt còn có thể làm loãng nồng độ hóa chất trong nước tiểu và từ đó ngăn chặn quá trình hình thành của các tinh thể.
medlatec
1,101
Chi phí chữa bệnh lậu hết bao nhiêu tiền? Cùng với phương pháp, địa chỉ thăm khám và điều trị thì chi phí chữa bệnh lậu cũng là một vấn đề được nhiều người quan tâm. 1. Tìm hiểu chung về bệnh lậu Bệnh lậu nằm trong số những căn bệnh xã hội nguy hiểm có thể lây truyền từ người bệnh sang người lành. Nguyên nhân gây ra bệnh lậu là do cơ thể bị nhiễm phải song cầu khuẩn gram âm Neisseria gonorrhoeae. Nó có thể khiến bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng ở nhiều bộ phận khác nhau, bao gồm miệng, họng, cơ quan sinh dục và hậu môn. Bệnh lậu thường lây truyền qua quan hệ tình dục với người bị bệnh và lây từ mẹ sang thai nhi. Bất kỳ đối tượng nào, từ người già đến trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, nam giới và nữ giới đều có thể mắc bệnh lậu. Vi khuẩn lậu sau khi đi vào cơ thể người sẽ ủ bệnh trong khoảng 2 - 14 ngày và bộc lộ triệu chứng với các đặc điểm như: Đi tiểu nhiều lần, tiểu buốt, tiểu rắt;Đau vùng bụng dưới rốn;Đau rát khi giao hợp;Từ niệu đạo chảy ra chất dịch màu vàng hoặc màu xanh;Biến chứng nguy hiểm do bệnh lậu gây ra: viêm các cơ quan ở hệ tiết niệu và sinh dục như viêm niệu đạo, bàng quang, tuyến tiền liệt, viêm tinh hoàn, thậm chí có thể tiến triển thành ung thư và vô sinh ở nam giới. Đối với nữ giới khi mắc bệnh lậu có thể bị viêm vùng chậu, chửa ngoài dạ con, tắc ống dẫn trứng và vô sinh.2. Chi phí chữa bệnh lậu là bao nhiêu? Chi phí chữa bệnh lậu là bao nhiêu còn tùy thuộc vào những yếu tố dưới đây tác động:2.1. Chi phí thăm khám và xét nghiệm ban đầu Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh lậu ở giai đoạn đầu phơi nhiễm có thể bị nhầm lẫn với những căn bệnh xã hội khác. Vì vậy để chắc chắn được rằng bản thân có đang bị mắc bệnh lậu hay không thì người bệnh cần phải đi khám, bao gồm các hoạt động kiểm tra lâm sàng và những phương pháp xét nghiệm cận lâm sàng. Phụ thuộc vào tình hình thăm khám, bác sĩ có thể chỉ định cho bệnh nhân thực hiện những loại xét nghiệm như sau:Xét nghiệm làm tiêu bản nhuộm Gram âm: kết quả được trả ra nhanh chóng chỉ sau khoảng 1h, chi phí xét nghiệm không cao nhưng độ chính xác không đảm bảo;Xét nghiệm nuôi cấy vi khuẩn: tỷ lệ sai sót thấp, thời gian nuôi cấy lâu (ít nhất phải mất từ 3 - 5 ngày) và chi phí thực hiện đắt đỏ;Xét nghiệm PCR: kết quả xét nghiệm có độ chính xác cao, thời gian thực hiện nhanh chóng nhưng so với xét nghiệm thông thường chi phí sẽ cao hơn.2.2. Chi phí chữa bệnh lậu sẽ phụ thuộc vào giai đoạn bệnh Chi phí chữa bệnh lậu ở mỗi người có thể sẽ khác nhau vì giai đoạn nhiễm bệnh. So với những trường hợp bị bệnh lậu thể cấp tính thì người mắc bệnh lậu dạng mạn tính có chi phí điều trị sẽ cao hơn. Nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm thì chi phí cho việc dùng thuốc và điều trị sẽ thấp hơn. Những trường hợp lậu phát hiện sớm chưa gây ra các biến chứng thì chỉ cần điều trị ngoại trú không cần nằm viện giúp tiết kiệm được các chi phí nằm viện và chi phí sinh hoạt của người nhà chăm sóc. Còn đối với những trường hợp bị bệnh lậu mạn tính thì quá trình điều trị sẽ phức tạp và tốn nhiều thời gian hơn. Chính vì vậy khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng bất thường nghi nhiễm bệnh lậu thì bệnh nhân nên đi khám ngay để được phát hiện và chẩn đoán bệnh kịp thời, từ đó tiết kiệm được nhiều thời gian, chi phí điều trị và tăng khả năng hồi phục cho bản thân mình.2.3. Chi phí chữa bệnh lậu còn được quyết định bởi phương pháp điều trị
medlatec
714
Tham khảo một số bài tập cho cứng khớp khuỷu tay Tình trạng cứng khớp khuỷu tay do nhiều nguyên nhân gây ra. Nó có thể là di chứng sau chấn thương nhưng cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo một số bệnh lý. Nếu để lâu dài, tình trạng này có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe, làm giảm khả năng vận động cũng như giảm chất lượng sống của người bệnh. Kết hợp bài tập cho cứng khớp khuỷu tay với chế độ ăn uống sinh hoạt lành mạnh có thể giúp cải thiện bệnh hiệu quả. 1. Một số nguyên nhân dẫn đến tình trạng cứng khớp khuỷu tay Trước khi tìm hiểu về các bài tập cho cứng khớp khuỷu tay, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về một số nguyên nhân gây ra căn bệnh này. Cứng khớp khuỷu tay khiến người bệnh khó khăn trong việc nâng đỡ đồ vật hoặc khó khăn khi thực hiện các hoạt động sinh hoạt trong cuộc sống thường ngày. Hiện tượng cứng khớp không chỉ xảy ra ở khuỷu tay, mà còn xảy ra ở một số vị trí khác như cổ tay hay ngón tay. Khi triệu chứng này mới xuất hiện, phần lớn bệnh nhân đều có xu hướng chủ quan và thờ ơ với bệnh tật. Nhưng nếu bệnh để lâu ngày khiến bệnh tiến triển nặng, dẫn tới việc điều trị sẽ khó khăn hơn rất nhiều. Dưới đây là một số nguyên nhân gây ra tình trạng cứng khớp khuỷu tay. - Viêm khớp dạng thấp: Tình trạng rối loạn tự miễn trong cơ thể khiến cho các khớp dễ bị viêm nhiễm và xơ cứng. Những bệnh nhân bị viêm khớp dạng thấp thường xuyên phải đối mặt với tình trạng đau cứng khớp, nhất là vào mỗi buổi sáng khi vừa thức dậy. - Thoái hoá khớp: Bệnh thoái hóa khớp thường xảy ra ở những bệnh nhân trên 60 tuổi. Đây cũng chính là một nguyên nhân phổ biến gây cứng khớp khuỷu tay. Hơn nữa, với những trường hợp bị viêm khớp, tổn thương khớp về lâu dài sẽ khiến sụn khớp bị bào mòn và không được bảo vệ từ đó khiến cho người bệnh thường xuyên bị đau khớp và cứng khớp. - Gout: Những bệnh nhân mắc bệnh Gout thường có xu hướng tích tụ acid uric trong máu. Đây chính là nguyên nhân khiến các ngón chân hay khớp chân của người bệnh bị sưng to. Từ đó, khiến bệnh nhân bị đau cứng khớp, cảm giác rõ ràng hơn vào mỗi buổi sáng. 2. Những bài tập cho cứng khớp khuỷu tay Những bài tập cho cứng khớp khuỷu tay đều nhằm mục đích cải thiện tình trạng đau nhức, giúp cho các khớp được hoạt động linh hoạt và dễ dàng hơn. Dưới đây là một số bài tập gợi ý cho bạn. Bài tập gấp duỗi: Bệnh nhân nằm thẳng và tự thực hiện các động tác gấp khớp khuỷu tay lên hết khả năng vận động của mình. Bài tập này giúp kéo giãn cơ và giúp cho khớp khuỷu tay được linh hoạt hơn. Ngoài ra bệnh nhân cũng có thể tập chống đẩy bằng cách dùng 2 tay bám vào mộc bậc thang hoặc có thể tập với tạ, theo mức độ tăng dần. Trọng lượng của tạ có thể giúp ép khớp khuỷu tay đang bị hạn chế vận động co duỗi tốt hơn. Bên cạnh đó, bệnh nhân có thể sử dụng khung ép chuyên dụng để tập mỗi ngày để khắc phục sự hạn chế của khuỷu tay trong khả năng vận động tầm gấp. Bệnh nhân có thể thực hiện các bài tập chức năng kết hợp với một số bài tập lực kéo của tay, bài tập vận động đẩy kết hợp, hoặc một số bài tập bắt ném bóng hoặc đánh bóng bàn để khuỷu tay trở nên linh hoạt hơn. Tuy nhiên, tất cả các bài tập đều phải được sự hướng dẫn của các hướng dẫn viên chuyên nghiệp để tránh các sang chấn nguy hiểm. 3. Một số phương pháp hỗ trợ khác giúp điều trị cứng khớp khuỷu tay Ngoài những bài tập cho cứng khớp khuỷu tay, người bệnh có thể thực hiện một số biện pháp dưới đây để cải thiện tình trạng sức khỏe, nâng cao chất lượng sống: Sử dụng thuốc giảm đau cùng, thuốc kháng viêm Trong trường hợp những cơn đau do co cứng khớp gây ảnh hưởng quá nghiêm trọng đến cuộc sống của người bệnh thì có thể tham khảo bác sĩ về việc sử dụng các loại thuốc giảm đau và thuốc kháng viêm để cải thiện tình trạng sưng đau khớp. Tuy nhiên, những loại thuốc này chỉ có tác dụng trong thời gian ngắn và người bệnh cần lưu ý không nên lạm dụng thuốc. Nếu bạn lạm dụng thuốc, sử dụng thuốc trong thời gian dài thì thuốc có thể gây ảnh hưởng đến một số cơ quan khác như gan, dạ dày, thận. Hơn nữa, sử dụng nhiều thuốc giảm đau có thể khiến cho tình trạng thoái hóa khớp trở nên nghiêm trọng hơn vì những thành phần trong thuốc giảm đau có thể khiến bào mòn sụn khớp nhanh hơn và khiến khớp bị đau cứng hơn. - Thực hiện một số bài tập vật lý trị liệu, áp dụng những phương pháp chẳng hạn như châm cứu hay xoa bóp huyệt,… Đây là những cách rất tốt giúp cải thiện quá trình lưu thông máu giúp bệnh nhân giảm đau rất tốt. Tuy nhiên, nên có sự hỗ trợ của kỹ thuật viên vì nếu tập không đúng sẽ có thể khiến cho tình trạng bệnh càng trở nên trầm trọng hơn. - Thường xuyên vận động, tập thể dục: Đây là cách rèn luyện sức khỏe rất tốt. Bạn nên tập thể dục mỗi ngày. Một bài tập đơn giản, rất dễ thực hiện mà bạn có thể áp dụng đó là đi bộ và kèm theo động tác vung tay. Bài tập này sẽ giúp kích thích giải phóng endorphin – Đây là một loại hormone trong cơ thể giúp giảm đau tự nhiên. Hãy lập kế hoạch đi bộ khoảng 10.000 bước kèm vung tay mỗi ngày để giúp cải thiện cứng khớp khuỷu tay. - Chế độ ăn lành mạnh cũng rất tốt đối với những bệnh nhân mắc các bệnh về xương khớp trong đó có bệnh cứng khớp khuỷu tay. Trong mỗi bữa ăn hàng ngày của bệnh nhân nên có đủ các chất như đạm, chất béo, bột đường, vitamin, khoáng chất. Có thể bổ sung canxi và một số thực phẩm như cà chua, ngũ cốc, các loại nấm,… Trên đây là những bài tập cho cứng khớp khuỷu tay mà bạn hoàn toàn có thể áp dụng. Bên cạnh đó, để bệnh được cải thiện nhanh hơn hay thực hiện một số phương pháp kết hợp khác như đi bộ mỗi ngày kết hợp vung tay, áp dụng một số bài tập vật lý trị liệu và áp dụng một chế độ ăn giàu dinh dưỡng.
medlatec
1,192
Các chỉ số thai nhi và những điều mẹ cần biết Theo dõi định kỳ các chỉ số thai nhi là cách giúp mẹ kiểm tra sự phát triển của bé để từ đó có những can thiệp, điều chỉnh nếu cần. 1. Theo dõi chỉ số thai nhi để làm gì? Trước khi đọc kết quả các chỉ số thai nhi thì mẹ cũng cần phải biết những con số đó là gì và vì sao phải theo dõi. Chỉ số thai nhi là sự thay đổi các con số bao gồm đường kính túi thai, chiều dài đầu - mông, đường kính lưỡng đỉnh, chiều dài xương đùi, chu vi vòng bụng, chu vi đầu và cân nặng theo ước tính,... Các chỉ số thai nhi sẽ được xác định thông qua những ký hiệu viết tắt thể hiện trên kết quả siêu âm. Hiểu được các con số này và theo dõi những biến động của chúng qua những lần siêu âm thai chính là cách giúp mẹ kiểm tra quá trình phát triển, lớn lên theo từng giai đoạn của em bé trong bụng. 2. Giải thích ký hiệu các chỉ số thai nhi trong kết quả siêu âm Ký hiệu các chỉ số quan trọng và phổ biến trong kết quả siêu âm thai nhi Dưới đây là các ký hiệu quan trọng về chỉ số thai nhi được thể hiện trong kết quả siêu âm kiểm tra của mẹ bầu: CRL là chữ viết tắt của Crown Rump Length - Chiều dài đầu mông. FL là chữ viết tắt của Femur Length - Chiều dài xương đùi. BPD là chữ viết tắt của Biparietal Diameter - Đường kính lưỡng đỉnh. Đây là đường kính lớn nhất ở mặt cắt vòng của đầu em bé. GA là chữ viết tắt của Gestational Age - Tuổi thai. Thông thường, tuổi thai sẽ được tính bắt đầu từ ngày đầu của chu kỳ kinh cuối. GSD là chữ viết tắt của Gestational Sac Diameter - Đường kính túi thai. Chỉ số này được đo trong những tuần đầu của thai kỳ lúc thai chưa có sự hình thành các cơ quan. EFW là chữ viết tắt của Estimated Fetal Weight - Khối lượng thai ước đoán. Một số ký hiệu khác TTD là chữ viết tắt của Transverse Trunk Diameter - Đường kính ngang bụng. APTD là chữ viết tắt của Anterior Posterior Thigh Diameter - Đường kính trước và sau bụng. HC là chữ viết tắt của Head Circumference - Chu vi đầu. AF là chữ viết tắt của Amniotic Fluid - Nước ối. OFD là chữ viết tắt của Occipital Frontal Diameter - Đường kính xương chẩm. BD là chữ viết tắt của Binocular Distance - Khoảng cách hai mắt. CER là chữ viết tắt của Cerebellum Diameter - Đường kính tiểu não. THD là chữ viết tắt của Thoracic Diameter - Đường kính ngực. TAD Transverse Abdominal Diameter - Đường kính cơ hoành. EDD là chữ viết tắt của Estimated Date Of Delivery - Ngày sinh ước đoán. FTA là chữ viết tắt của Fetal Trunk Cross - Sectional Area - Tiết diện ngang thân thai. HUM là chữ viết tắt của Humerus Length - Chiều dài xương cánh tay. Các thuật ngữ có liên quan LMP là chữ viết tắt của Last Menstrual Period - Giai đoạn kinh nguyệt cuối. FBP là chữ viết tắt của Fetal Biophysical Profile - Sơ lược tình trạng sinh lý của thai. FG là chữ viết tắt của Fetal Growth - Sự phát triển của thai. OB/GYN là chữ viết tắt của Obstetrics/Gynecology - Sản/phụ khoa. FHR là chữ viết tắt của Fetal Heart Rate - Nhịp tim thai. FM là chữ viết tắt của Fetal Movement - Sự di chuyển của thai. FBM là chữ viết tắt của Fetal Breathing Movement - Sự dịch chuyển hô hấp. PL là chữ viết tắt của Placenta Level - Đánh giá mức độ nhau thai. 3. Các chỉ số thai nhi theo từng giai đoạn Từ 0 - 4 tuần tuổi Ở giai đoạn này, phôi thai mới bắt đầu phát triển nên còn rất nhỏ, hầu hết các mẹ đều khó nhận biết sự thay đổi của cơ thể và chỉ phát hiện khi bị trễ kinh hay nhờ các dấu hiệu của ốm nghén. Thậm chí có các trường hợp sau khi thử que phát hiện mang thai nhưng túi thai chưa dịch chuyển vào tử cung thì kể cả siêu âm cũng khó phát hiện. Do vậy mà ở thời điểm này, việc siêu âm chủ yếu thường để khẳng định rằng mẹ có thật sự mang thai hay không chứ chưa thể theo dõi được các chỉ số. Từ 4 - 7 tuần tuổi Khi đến giai đoạn này, phôi thai đã có những hình thành nhất định, các bác sĩ sẽ tiến hành đo đường kính túi thai và từ tuần thứ 7 trở đi thì có thể đo chiều dài đầu mông của em bé. Từ 7 - 20 tuần tuổi Sau tuần thứ 7, thai bắt đầu trải qua những giai đoạn phát triển mới và nhiều chỉ số có thể được xác định thông qua siêu âm. Đến tuần thứ 13 thì hầu hết các chỉ số thai nhi đều có thể đo được. Từ 21 - 40 tuần tuổi Bắt đầu từ tuần thứ 21, thai có sự phát triển nhanh chóng và đạt được mức tối đa về chiều dài, cân nặng cũng như quá trình hình thành đầy đủ của các cơ quan để chuẩn bị sẵn sàng cho sự chào đời. Trong mỗi lần khám và kiểm tra định kỳ, các bác sĩ sẽ thông báo với bố mẹ về chỉ số thai nhi. Nếu có dấu hiệu bất thường nào, bác sĩ sẽ đưa ra những tư vấn trong việc điều chỉnh chế độ ăn uống, chăm sóc sao cho phù hợp. Tuy nhiên, các chỉ số thai nhi nói trên chỉ mang tính chất tương đối và tham khảo dành cho các mẹ, không nên gượng ép sự phát triển của bé bởi có thể gây nên những hậu quả ngoài ý muốn.
medlatec
992
[Góc giải đáp]: Có nên áp dụng mẹo chữa bệnh trĩ tại nhà? Bệnh trĩ là căn bệnh thầm kín khó lòng chia sẻ và tâm sự, vì vậy nhiều người lựa chọn điều trị trong âm thầm hoặc tự áp dụng mẹo chữa bệnh trĩ tại gia bằng nhiều cách khác nhau. Tuy vậy, đây là cách làm không được chuyên gia khuyến khích bởi độ an toàn không cao, mang tính may rủi. 1. Bệnh trĩ – Nỗi ám ảnh khó lòng tỏ bày 1.1. Bệnh trĩ do đâu mà có? Trĩ (Hemorrhoids) là bệnh lý hậu môn trực tràng phổ biến hơn cả trong nhóm. Bệnh hình thành do tình trạng giãn ra quá mức ở các tĩnh mạch hậu môn và trực tràng dưới. Các chuyên gia đưa ra nhiều lý giải xoay quanh cơ chế hình thành nên sự giãn nở trên. Trong đó có thể nhắc đến lý giải theo thuyết mạch máu. Thông thường, máu sẽ theo các động mạch để đi tới các bộ phận bao gồm hậu môn, sau đó và quay trở lại tim qua tĩnh mạch. Đối với người bệnh trĩ, máu sau khi được đưa đến hậu môn lại không hoàn toàn trở về tim được. Sự ứ trệ, tắc nghẽn trong tuần hoàn này khiến lượng máu ở tĩnh mạch hậu môn trở nên nhiều quá mức, tĩnh mạch căng phồng lên và giãn ra. Tình trạng kéo dài khiến cho các búi trĩ được tạo nên và sa xuống ống hậu môn, gây khó khăn và ám ảnh, tự tin cho người bệnh. Điều này cũng khiến cho bệnh nhân thường có xu hướng tìm các mẹo chữa bệnh trĩ tại nhà thay vì đi thăm khám chuyên khoa. Bệnh trĩ là bệnh lý gây ra nhiều khó khăn trong sinh hoạt cho người mắc 1.2. Có những loại bệnh trĩ nào, đặc điểm ra sao? Các chuyên gia lấy đường lược hậu môn làm ranh giới để chia trĩ thành: Trĩ nội: vị trí bên trên đường lược của hậu môn và trực tràng, thường nằm trong ống hậu môn, khó quan sát. Biểu hiện trong giai đoạn đầu là đại tiện ra máu, khi búi trĩ phát triển to, sa ra ngoài như trĩ ngoại thì mới có thể phát hiện. Trĩ ngoại: vị trí bên ngoài ống hậu môn, nằm dưới đường lược, dễ phát hiện hơn trĩ nội vì có thể quan sát hoặc dùng tay sờ để tìm thấy búi trĩ. Trĩ ngoại khiến người bệnh đau rát dữ dội hơn, lý do là khi búi trĩ sẽ tiếp xúc với quần áo và ghế ngồi sẽ gây đau nhiều hơn. Cả trĩ nội và trĩ ngoại đều được chia thành 4 cấp độ bệnh, trong đó giai đoạn 1 thường là giai đoạn hình thành. Ơ cấp độ 2, 3, bệnh trĩ tiến triển với các triệu chứng tăng nặng dần. Trĩ ở độ 4 đặc biệt nghiêm trọng và có thể dẫn đến nhiều biến chứng nặng nề. Các cấp độ trĩ ngoại 1.3. Các yếu tố thúc đẩy nguy cơ mắc bệnh trĩ Một số yếu tố được cho là “thủ phạm” đằng sau thúc đẩy nguy cơ bệnh trĩ: – Chứng  táo bón lâu ngày hoặc tiêu chảy kéo dài mà không tìm cách điều trị. Táo bón và hành động rặn mạnh khi cố gắng đại tiện sẽ tạo ra nhiều áp lực lên các tĩnh mạch hậu môn và trực tràng, lâu dần dẫn đến bệnh trĩ. Đa phần táo bón do thiếu hụt chất xơ, cung cấp vào cơ thể quá ít rau xanh, hoa quả,.. hoặc thói quen uống không đủ nước, ăn đồ cay nóng – Thói quen tưởng chừng như vô hại khi đi đại tiện như đại tiện lâu, rặn nhiều khi đại tiện – Người không vận động thường xuyên, ngồi lâu một tư thế trong thời gian quá dài. Một số công việc đặc thù như làm văn phòng, tài xế taxi. Ngoài ra người làm công việc mang vác nặng cũng rất dễ bị trĩ. – Phụ nữ mang thai và sau sinh, người bệnh bị béo phì hoặc người quan hệ qua đường hậu môn. 2. Điều trị bệnh trĩ ra sao để đảm bảo hiệu quả triệt để? 2.1. Mẹo chữa bệnh trĩ: Không thể thay thế điều trị chuyên khoa Các bác sĩ khuyến cáo bệnh nhân trĩ không nên tự ý điều trị bằng mẹo chữa trĩ truyền miệng. Hiện nay, có rất nhiều mẹo trị bệnh trĩ phản khoa học khác nằm ngoài tầm kiểm soát của chuyên gia  gây ra những hậu quả khôn lường. Cần lưu ý rằng, tình trạng bệnh trĩ của mỗi người là khác nhau. Bệnh trĩ không ai giống ai, mức độ bệnh và cơ địa của mỗi người không giống nhau. Do vậy, nhất định không thể áp dụng cùng một mẹo chữa bệnh vào tất cả mọi trường hợp. Thứ hai, việc điều trị bệnh theo mẹo bằng các loại dược liệu dân gian mà không đảm bảo vệ sinh có thể gây nhiễm trùng, hoại tử búi trĩ. Lý do quan trọng nhất khiến bạn không nên áp dụng các mẹo chữa bệnh tại nhà để thay cho điều trị chuyên khoa là vấn đề hiệu quả. Hiệu quả của các bài thuốc, các mẹo truyền miệng là tương đối thấp, có tác dụng với búi trĩ là không nhiều. Đôi khi chúng chỉ có tác dụng trong những trường hợp bệnh rất nhẹ. Thậm chí, kể cả với trường hợp bệnh nhẹ, các mẹo điều trị cũng không thể chữa khỏi triệt để. Các đặc tính của chúng khá chung chung, không hoàn toàn làm teo nhỏ búi trĩ hoặc loại bỏ hoàn toàn búi trĩ được. Do đó, bệnh nhân cần lưu ý, mẹo chữa bệnh trĩ không thay thế được bác sĩ và thăm khám chuyên khoa. 2.2. Thăm khám để được điều trị triệt để thay vì áp dụng mẹo chữa bệnh trĩ Bệnh trĩ khi còn nhẹ thì việc điều trị thường khá dễ dàng và đơn giản, bởi có thể điều trị bằng các loại thuốc dưới dạng uống hoặc bôi tùy theo chỉ định của bác sĩ sao cho hiệu quả đươc tối ưu. Khi bệnh chớm sang giai đoạn tiến triển- cấp độ 2, nhiều trường hợp có thể điều trị bằng thuốc, nếu phù hợp thì các bác sĩ tư vấn điều trị ngoại khoa ngay để loại bỏ trĩ nhanh chóng và triệt để. Khi bệnh trĩ nặng hơn, người bệnh sẽ được chỉ định điều trị bằng các can thiệp ngoại khoa phù hợp với bệnh trạng và cơ địa. Thông thường, có những phương pháp phổ biến cắt bỏ trĩ như: Phương pháp cắt trĩ Milligan Morgan – Ferguson, phương pháp cắt trĩ Longo, phương pháp mổ trĩ không dao kéo Laser Diode. Trong đó, Laser Diode được coi là công nghệ tối ưu trong điều trị trĩ, đặc biệt là trĩ độ 2, độ 3. Quá trình phẫu thuật không dùng đến dao kéo, xâm lấn tối thiểu nên không gây đau đớn, chảy máu. Người bệnh cũng vì thế mà nhanh chóng hồi phục. Điều trị bệnh bằng phương pháp Laser Diode
thucuc
1,222
Renin là gì và khi nào nên tiến hành xét nghiệm Renin? Renin là gì? Renin với vai trò là một loại enzyme có nhiệm vụ kiểm soát huyết áp của cơ thể. Khi đề cập đến xét nghiệm Renin thì mục đích chính là kiểm tra nồng độ Renin đang hoạt động (Active Renin). Xét nghiệm này có ý nghĩa lớn đối với những người đang gặp phải tình trạng huyết áp cao khi tuổi đời còn trẻ. Thông qua xét nghiệm Renin sẽ giúp xác định được đâu là căn nguyên cốt lõi gây bệnh và nhờ đó lựa chọn phương án điều trị tối ưu nhất. 1. Tìm hiểu khái niệm Renin là gì? Renin là enzyme được sinh ra từ các tế bào ở thận với chức năng là điều chỉnh huyết áp. Nếu huyết áp của một người bị hạ xuống quá thấp hay cơ thể bị thiếu hụt muối, Renin sẽ được giải phóng vào trong máu. Tại nơi này một loạt phản ứng sẽ được kích hoạt theo dây chuyền hình thành nên một loại hormone có tên gọi là angiotensin, trong khi đó hormone khác là aldosterone sẽ được tiết ra từ tuyến thượng thận. Hormone angiotensin sẽ làm hẹp lòng mạch máu, còn aldosterone kích hoạt cơ chế giữ muối và chất lỏng của thận. Điều này sẽ khiến huyết áp của bạn gia tăng trở lại. Tuy nhiên nếu quá trình giải phóng Renin và tiết các loại hormone bị rối loạn hoặc mất cân bằng thì sẽ dẫn tới một tác dụng phụ khác là huyết áp tăng quá cao. 2. Xét nghiệm Renin có ý nghĩa như thế nào? Thông thường xét nghiệm Renin và xét nghiệm aldosterone sẽ được chỉ định thực hiện đồng thời cùng lúc. Mẫu dùng để xét nghiệm ở đây là máu và kết quả trả ra sẽ cho biết nồng độ aldosterone và Renin của bệnh nhân là bất thường (cao hoặc thấp) hay bình thường. Trong trường hợp mức Renin của bạn có kết quả xét nghiệm cao bất thường thì có thể xuất phát từ các nguyên nhân sau: Suy tim; Xuất huyết (chảy máu); Thiếu hụt hormone do các tuyến thượng thận sản xuất không đủ (mắc bệnh Addison hoặc suy các tuyến thượng thận); Hẹp động mạch thận làm tăng huyết áp; Mất nước, mất dịch cơ thể; Chức năng gan kém do các bệnh lý về gan (xơ gan, sẹo gan); Khối u thận, hội chứng thận hư do tổn thương tại thận; Tăng huyết áp ác tính. Ngược lại, kết quả xét nghiệm chỉ ra tình trạng nồng độ Renin trở nên thấp hơn mức bình thường có thể là do những nguyên nhân như sau: Tăng huyết áp trở nên nhạy cảm với muối; Hormone aldosterone do tuyến thượng thận tiết ra bị dư thừa (hay còn gọi là cường aldosterone); Cơ thể bị giữ muối do tác dụng phụ của các thuốc steroid; Điều trị bệnh bằng hormone chống bài niệu (ADH). Mức độ bình thường của Renin thường là bao nhiêu? Ở những người khỏe mạnh bình thường, Renin trong huyết tương sẽ có giá trị nằm trong khoảng 4,66 - 31,9 ng/L. Bệnh nhân có chế độ sinh hoạt khác nhau thì giá trị này cũng sẽ khác nhau. Cụ thể: Người trưởng thành với chế độ dinh dưỡng có hàm lượng natri bình thường: khi đứng giá trị Renin là từ 0,7 - 3,3 ng/ml/h, trong khi nằm giá trị này sẽ là 0,2 - 1,6 ng/ml/h; Người trưởng thành trong thực đơn hàng ngày đã cắt giảm bớt natri: khi đứng là 4,2 - 19,8 ng/ml/h, trong khi nằm giá trị Renin ở khoảng 0,4 - 3,2 ng/ml/h. Đối với những người đang bị cao huyết áp nên thực hiện xét nghiệm Renin và aldosterone vì bộ đôi xét nghiệm này sẽ giúp người bệnh tìm ra nguyên nhân làm tăng huyết áp. Kết quả của xét nghiệm sẽ hỗ trợ rất nhiều trong việc tìm ra phương án điều trị phù hợp nhất. 3. Những điều cần lưu ý trước khi làm xét nghiệm Renin là gì? Để đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác, trước khi xét nghiệm bạn nên tham khảo kỹ những lưu ý từ bác sĩ. Đó là những điều sau: Bạn nên thông tin cho bác sĩ về tình trạng hiện tại của mình, ví dụ như; tâm lý bất ổn, stress, đang mang thai (gây ảnh hưởng tới chỉ số Renin), đang ốm nặng (thể trạng không tốt sẽ làm nồng độ aldosterone bị hạ thấp hơn bình thường); Trong vài ngày trước khi làm xét nghiệm, bạn cần cắt giảm lượng muối trong khẩu phần ăn; Nếu bạn đang phải dùng một số loại thuốc để điều trị bệnh như thuốc lợi tiểu, thuốc huyết áp cao, steroid, hormone hay thuốc giảm đau không kê đơn,... thì cần ngưng sử dụng một thời gian. bạn cần đảm bảo là bác sĩ đã biết những loại thuốc mà bạn đang sử dụng; Buổi sáng là thời điểm mức độ Renin và aldosterone có chỉ số cao nhất và giá trị này có thể thay đổi trong ngày. Đồng thời nó còn biểu thị khác nhau khi bạn thay đổi tư thế lấy máu (nằm xuống hoặc ngồi dậy để lấy máu). 4. Các bước tiến hành xét nghiệm Renin Thực hiện xét nghiệm Renin sẽ trải qua các bước khá đơn giản. Bạn có thể lấy máu theo một trong hai tư thế sau: nằm ngửa hoặc đứng thẳng. Nếu bạn muốn nằm ngửa để lấy máu thì nên dành ra khoảng 1 - 2 tiếng để nghỉ ngơi thư giãn trước khi lấy máu. Nghỉ ngơi xong, vùng da cần lấy máu là tĩnh mạch cánh tay sẽ được sát khuẩn rồi mẫu máu được lấy như bình thường. Đối với những người muốn lấy máu trong tư thế đứng thẳng thì trước khi thực hiện, bệnh nhân cần đứng thẳng để nghỉ ngơi hoặc đi lại nhẹ nhàng từ 30 phút - 1 tiếng, sau đó lúc lấy máu bệnh nhân sẽ ngồi xuống để lấy. Cũng giống như cảm giác lấy máu để thực hiện các xét nghiệm khác, khi kim đưa vào vùng da lấy máu bệnh nhân sẽ có cảm giác đau nhẹ, sau đó để lại vết bầm nhỏ nhưng sẽ mau chóng biến mất.
medlatec
1,043
Chỉ số CA 153 cao có phải bị ung thư vú? CA 153 là tên viết tắt của kháng nguyên carbohydrate 15 – 3 và là một dấu ấn ung thư, đặc biệt là ung thư vú. Rất nhiều nữ giới đi xét nghiệm cho kết quả CA 153 tăng cao đều sợ hãi vì nghi ngờ có liên quan đến ung thư vú. Vậy chỉ số CA 153 cao có phải bị ung thư vú không? Chỉ số CA 153 cao có phải bị ung thư vú không? CA 153 tăng cao có thể không xuất phát từ ung thư vú Ung thư vú là bệnh ung thư phụ khoa phổ biến hàng đầu ở nữ giới tại Việt Nam và nhiều nước trên thế giới. Bệnh bắt đầu từ sự phát triển bất thường của các tế bào tại vú. Nguyên nhân gây bệnh vẫn chưa được xác định rõ nhưng có rất nhiều yếu tố được xác định là có khả năng làm tăng nguy cơ mắc bệnh như đột biến gen di truyền gây ung thư, sinh con muộn, không nuôi con bằng sữa mẹ… Rất nhiều nữ giới làm xét nghiệm CA 153 có chỉ số tăng cao lo sợ bị ung thư vú. Vậy chỉ số CA 153 cao có phải bị ung thư vú không? Nhiều nghiên cứu chỉ ra, CA 153 chỉ tăng ở khoảng 10% ở bệnh nhân ung thư vú giai đoạn sớm nhưng tăng đến 70% ở giai đoạn ung thư tiến triển và di căn. Nhìn chung CA 153 thường tăng khi khối u ung thư vú phát triển với kích thước lớn. Giá trị bình thường của CA 153 ở mức dưới 30 U/ml. Ngoài ra CA 153 tăng cao cũng có thể liên quan đến một số bệnh ung thư khác như ung thư buồng trứng, ung thư lạc nội mạc tử cung, ung thư dạ dày, tụy… CA 153 chỉ mang tính chất gợi ý chứ không thể xác định chính xác tình trạng bệnh. Để chẩn đoán ung thư vú, nữ giới cần thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu hơn. Các xét nghiệm chẩn đoán ung thư vú Chẩn đoán ung thư vú thường kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để xác định chính xác tình trạng bệnh. Một số phương pháp chẩn đoán ung thư vú bao gồm: X quang vú là một trong những phương pháp chẩn đoán ung thư vú sớm
thucuc
411
Ung thư tuyến giáp giai đoạn đầu Bệnh ung thư tuyến giáp giai đoạn đầu nếu được phát hiện và điều trị kịp thời thì khả năng chữa khỏi bệnh rất cao. Ngược lại nếu phát hiện muộn, bệnh tiến triển tới giai đoạn nặng thì việc chữa trị khó khăn hơn. 1. Triệu chứng ung thư tuyến giáp giai đoạn đầu Khi ở giai đoạn đầu, ung thư tuyến giáp thường không có biểu hiện rõ ràng. Lúc này các khối u vẫn chưa lan sang các vị trí khác trong cơ thể. Tuy nhiên ở giai đoạn này, người bệnh vẫn thấy một vài dấu hiệu bệnh như: Ở giai đoạn đầu, các triệu chứng ung thư tuyến giáp thường mơ hồ, không cụ thể, rõ ràng Ung thư tuyến giáp giai đoạn đầu nếu được phát hiện và điều trị sớm sẽ làm tăng cơ hội sống cho người bệnh. 2. Phương pháp điều trị bệnh Ở giai đoạn đầu, phẫu thuật là phương pháp chính được sử dụng để điều trị ung thư tuyến giáp. Tùy vào mức độ xâm lấn, kích thước và diến biến của khối u, bác sĩ sẽ chỉ định loại phẫu thuật phù hợp như: Cắt thùy tuyến giáp toàn phần; cắt tuyến giáp quá bán; cắt tuyến giáp gần toàn phần; cắt tuyến giáp toàn phần. Phẫu thuật là phương pháp chính được sử dụng để điều trị ung thư tuyến giáp giai đoạn đầu Ung thư tuyến giáp giai đoạn đầu có thể chỉ cần phẫu thuật. Đối với trường hợp có di căn hạch cổ, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bổ trợ bằng I-131 sau phẫu thuật. Chất phóng xạ I-131 giúp phát hủy những mô giáp còn sót lại (lành tính và ung thư) sau khi phẫu thuật. I-131 sau khi hấp thụ vào sẽ phá hủy AND và làm chết tế bào tuyến giáp. Trong trường hợp điều trị bằng phẫu thuật không đạt hiệu quả cao, người bệnh có thể được chỉ định hóa trị hoặc xạ trị kết hợp. Người bệnh ung thư tuyến giáp giai đoạn đầu cần chú ý tuân thủ theo đúng phác đồ điều trị của bác sĩ. Đồng thời theo dõi tình trạng sức khỏe, áp dụng chế độ ăn uống, nghỉ ngơi và sinh hoạt khoa học nhằm cải thiện sớm bệnh.
thucuc
393
Cách phòng chống ung thư hiệu quả bạn nên làm ngay hôm nay Những cách phòng chống ung thư hiệu quả là: không hút thuốc lá, chế độ ăn uống lành mạnh, tiêm phòng đầy đủ, quan hệ tình dục an toàn, tăng cường hoạt động thể chất. Theo nhiều nghiên cứu, lối sống, thói quen ăn uống có ảnh hưởng lớn đến nguy cơ mắc bệnh ung thư. Chính bởi vậy, tuân theo một chế độ ăn uống, lối sống lành mạnh chính là cách phòng chống ung thư tốt nhất. Dưới đây là những thói quen bạn nên thay đổi ngay hôm nay để tăng cường sức khỏe, cũng như phòng tránh các bệnh ung thư. Không sử dụng thuốc lá Bỏ thuốc lá là cách phòng bệnh ung thư hàng đầu chúng ta cần làm. Hút thuốc có liên quan đến nhiều loại ung thư khác nhau – bao gồm ung thư phổi, bàng quang, cổ tử cung và thận. Nhai thuốc lá có liên quan đến ung thư khoang miệng và tuyến tụy. Thậm chí nếu bạn không sử dụng thuốc lá, nhưng tiếp xúc với khói thuốc lá có thể làm tăng nguy cơ ung thư phổi. Cách phòng chống ung thư đầu tiên là hãy ngừng sử dụng thuốc lá. Bằng cách này, không chỉ giúp bạn phòng bệnh ung thư mà còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe khác. Chế độ ăn uống lành mạnh Chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, vv… Chúng ta nên ăn nhiều trái cây, rau quả và các thực phẩm khác từ nguồn thực vật – chẳng hạn như ngũ cốc nguyên hạt và các loại đậu. Đồng thời nên hạn chế chất béo, đặc biệt là chất béo từ các nguồn động vật. Ăn nhiều chất béo làm tăng nguy cơ thừa cân và ung thư. Hạn chế rượu, bia. Uống nhiều rượu làm tăng nguy cơ ung thư vú, ruột kết, phổi, thận và gan. Duy trì một trọng lượng khỏe mạnh và tăng cường hoạt động thể chất Tăng cường hoạt động thể chất giúp duy trì trọng lượng khỏe mạnh và phòng chống ung thư. Duy trì một trọng lượng khỏe mạnh có thể làm giảm nguy cơ của nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư vú, tuyến tiền liệt, phổi, đại tràng và thận. Hoạt động thể chất giúp bạn kiểm soát cân nặng, làm giảm nguy cơ ung thư vú và ung thư đại tràng. Chúng ta nên hoạt động thể chất ít nhất 30 phút mỗi ngày với các hoạt động như bơi, đi bộ, chạy, vv. Hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời Bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời là cách phóng chống ung thư da. Tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời có thể gây ung thư da. Do vậy, cách phòng chống ung thư da là nên hạn chế ra ngoài vào thời điểm 10 giờ sáng tới 4 giờ chiều khi ánh nắng mặt trời mạnh nhất; Luôn bảo vệ da bằng cách đeo kính, đeo khẩu trang, áo chống nắng, mũ rộng vành để giảm tiếp xúc của da với ánh nắng; Sử dụng kem chống nắng khi ra ngoài trời và bôi thường xuyên. Tiêm phòng đầy đủ Tiêm phòng viêm gan B giúp phòng chống bệnh ung thư gan. Tiêm phòng có vai trò quan trọng, giúp bảo vệ chống lại các virus nhất định và các bệnh ung thư liên quan đến những loại virus này. Tiêm phòng viêm gan B. Nhiễm virus viêm gan B có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư gan. Tiêm phòng viêm gan B được khuyến khích cho người trưởng thành có nguy cơ cao, như quan hệ tình dục không an toàn, tiêm chích ma túy, những người làm công tác chăm sóc sức khỏe hoặc an toàn lao động, người thường phải tiếp xúc với máu hoặc chất dịch cơ thể người nhiễm bệnh, vv… Tiêm phòng HPV (Virus nhú ở người). HPV là một loại virus lây truyền qua đường tình dục có thể dẫn đến ung thư cổ tử cung và bộ phận sinh dục khác cũng như bệnh ung thư tế bào vảy ở đầu và cổ. Vắc xin ngừa HPV có sẵn cho cả nam giới và phụ nữ dưới 26 tuổi. Tránh những hành vi nguy hiểm Quan hệ tình dục an toàn. Hạn chế số lượng bạn tình, và sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục là cách phòng chống ung thư hiệu quả. Quan hệ tình dục không an toàn có thể làm lây nhiễm virus HPV hoặc HIV. Những người có HIV hoặc AIDS có nguy cơ cao bị ung thư hậu môn, gan và phổi. HPV liên quan tới ung thư cổ tử cung, ung thư hậu môn, dương vật, vòm họng, âm hộ và âm đạo. Không dùng chung kim tiêm. Dùng chung kim tiêm với người sử dụng ma túy có thể dẫn đến HIV, cũng như bệnh viêm gan B và viêm gan C – có thể làm tăng nguy cơ ung thư gan. Kiểm tra sức khỏe thường xuyên Khám sức khỏe và tầm soát ung thư thường xuyên giúp phát hiện bệnh sớm và điều trị hiệu quả. Thường xuyên kiểm tra sức khỏe và tầm soát ung thư chính là một trong những cách phòng chống ung thư hiệu quả, làm tăng cơ hội phát triển bệnh sớm và điều trị thành công.
thucuc
926
Các cách bảo quản gừng tươi Gừng có tác dụng tốt trong khử mùi, tăng hương vị trong sơ chế thực phẩm và có tác dụng rất tốt đối với sức khỏe. Tuy nhiên, gừng là gia vị nhanh bị khô héo, mọc mầm và nấm mốc. Với những củ gừng tươi có kích thước lớn mà không thể dùng hết trong một lần thì bạn cần phải làm gì để gừng luôn được tươi và giữ được mùi thơm đặc trưng. 1. Cách lựa chọn gừng. Khi đi mua gừng bạn cần nhận biết và lựa chọn những củ gừng kích thước vừa phải nhưng nặng tay, rắn chắc để bảo quản gừng được lâu. Bạn chú ý không nên lựa chọn những nhánh gừng bị dập nát, vỏ nhăn nheo hoặc có dấu hiệu bị hỏng hay bị mốc.Sau khi mua gừng tươi về, bạn có thể dùng khăn khô để lau đi phần đất bám trên củ gừng. Nếu bạn dự định dùng gừng tươi ngay trong tuần, bạn có thể bảo quản gừng tươi tại nơi mát mẻ, tránh nơi có ánh nắng mặt trời trực tiếp.2. Cách bảo quản gừng tươi lâu2.1. Bảo quản gừng tươi trong ngăn mát tủ lạnh. Trước khi cho gừng vào tủ lạnh để bảo quản, bạn cần rửa sạch củ gừng và để ráo nước. Sau đó dùng một lớp giấy bạc bọc kín củ gừng hoặc gói gừng vào một chiếc khăn khô rồi cho vào đựng trong túi nhựa kín, giữ lạnh ở ngăn mát tủ lạnh.Bạn cũng có thể dùng một tờ giấy bạc hoặc màng bọc thực phẩm, sau đó quấn chặt quanh củ gừng tươi rồi để nơi thoáng mát. Với cách này, bạn có thể bảo quản gừng tươi trong thời gian khá lâu mà vẫn giữ được mùi thơm đặc trưng của gừng.2.2. Bảo quản gừng trong tủ đông. Gừng là một trong những gia vị có thể bảo quản tốt bằng phương pháp làm đông lạnh. Để bảo quản gừng trong ngăn đông, bạn cần thực hiện gọt vỏ, rửa sạch cả củ gừng và đặt vào các hộp đựng kín và trữ đông.Một cách làm khác là bạn có thể dùng màng bọc thực phẩm quấn quanh củ gừng. Nếu dùng các loại túi zip, cần ép hết không khí ra khỏi túi rồi mới cho củ gừng vào ngăn đông để bảo quản.Gừng tươi bảo quản trong ngăn đá không cần mất nhiều thời gian rã đông trước khi sử dụng. Bạn có thể dùng nạo hoặc dùng dụng cụ để bào củ gừng đông lạnh với lượng vừa đủ theo nhu cầu và cất đi phần còn lại vào tủ đông. Cách bảo quản gừng tươi được nhiều người quan tâm 2.3. Bảo quản gừng xay. Gừng xay là nguyên liệu phù hợp để tẩm ướp một số món ăn trước khi chế biến. Để bảo quản gừng theo phương pháp này, bạn có thể gọt sạch vỏ gừng, cắt thành từng miếng nhỏ rồi xay nhuyễn. Sau đó, bạn cho hỗn hợp gừng xay vào trong các khay đá nhỏ, để trong ngăn đá đến khi gừng đông cứng.Mỗi khi cần sử dụng, bạn có thể dễ dàng lấy một lượng vừa đủ rồi cất đi cho lần sử dụng sau mà không cần mất thời gian rã đông.2.4. Bảo quản gừng trong cát. Bảo quản gừng trong cát rất một cách bảo quản khá đơn giản, nhưng lại cho hiệu quả vô cùng tốt. Bạn chỉ cần sử dụng một chiếc đĩa hay rổ rộng. Sau đó cho đầy cát sạch và thật khô vào rổ hay đĩa, vùi gừng xuống phía dưới và để nơi thoáng mát.Cách làm này giúp việc bảo quản gừng rất tốt; đồng thời, gừng tươi lâu và tránh bị khô.2.5. Nghiền gừng thành bột. Một cách bảo quản khác là bạn có thể đem gừng đi phơi khô hoặc sấy khô rồi nghiền thành dạng bột. Sau đó cho gừng vào bình thủy tinh đậy kín, để ở nơi thoáng mát khi cần thì lấy ra sử dụng.Gừng bột vẫn giữ được tối đa các tinh chất cũng như mùi vị của gừng tươi.2.6. Sấy khô. Với cách bảo quản gừng tươi này, gừng cần được rửa sạch, để ráo nước sau đó thái thành từng miếng nhỏ đem trải đều lên khay rồi phơi khô hoặc sấy bằng lò nướng. Gừng sấy khô có thể sử dụng trong khoảng thời gian dài mà không làm mất đi mùi vị hay đặc tính của gừng tươi.Lưu ý, sau khi phơi hoặc sấy khô nên cho gừng khô vào các hộp thủy tinh đậy kín và bỏ cùng túi hút ẩm để tránh nấm mốc hay bị ảnh hưởng bởi môi trường. Sấy khô là cách bảo quản gừng tươi được nhiều người áp dụng 2.7. Ngâm gừng với giấm. Ngâm gừng với giấm hay ngâm gừng chua ngọt không chỉ là cách bảo quản gừng tươi lâu mà còn có thể tận dụng nước gừng ngâm. Nước gừng ngâm giấm sẽ giữ được độ tươi và mùi thơm vốn có. Ăn gừng ngâm giấm còn có tác dụng đào thải được những chất cặn bã ra khỏi cơ thể, hỗ trợ tiêu mỡ, đốt chất béo và ngăn ngừa rụng tóc hiệu quả. Khi có chủ định làm gừng ngâm giấm bạn nên sử dụng những củ gừng non, rửa sạch và thái thành từng lát mỏng đều nhau.Cách thực hiện gừng ngâm giấm như sau:Gừng sau khi bóp với muối nên được chần qua với nước sôi để làm giảm vị cay nồng. Sau đó, bạn vớt gừng ra, vắt bớt nước và để ráo nước.Chuẩn bị: nước giấm ngâm gừng bằng cách đun sôi hỗn hợp gồm nước, giấm và đường ( với tỷ lệ 1:1:1).Cho gừng vào lọ thủy tinh, đổ hỗn hợp nước giấm đường vào và ngâm gừng trong vài ngày ở nhiệt độ phòng.Cuối cùng là bảo quản món gừng ngâm giấm trong ngăn mát tủ lạnh để sử dụng.2.8. Gừng ngâm rượu. Gừng có đặc tính ấm, vị cay, là một thảo dược được sử dụng thường xuyên trong các vị thuốc Y học cổ truyền. Khi bạn ngâm gừng với rượu trắng sẽ có tác dụng bảo quản được gừng tươi trong thời gian dài.Rượu gừng là cách bảo quản gừng được lâu. Đây cũng là một bài thuốc có nhiều công dụng tuyệt vời trong việc điều trị bệnh cảm, hỗ trợ điều trị bệnh đau lưng, hỗ trợ giảm đau nhức xương khớp. Rượu gừng còn có tác dụng trong việc hỗ trợ điều hòa khí huyết và tăng tuần hoàn máu.
vinmec
1,116
Những dấu hiệu sắp sinh mẹ bầu không thể bỏ qua Có lẽ, cha mẹ luôn mong ngóng tới ngày chào đón thiên thần bé nhỏ ra đời. Trong đó, điều mà mẹ bầu không thể không tìm hiểu đó là những dấu hiệu sắp sinh vào cuối thai kỳ. Từ đó, chúng ta có thời gian chuẩn bị chào mừng em bé sinh ra thật chu đáo và tốt nhất. Đây chính là những khoảnh khắc đáng nhớ, tuyệt vời đối với những người làm cha, làm mẹ. 1. Thời điểm các dấu hiệu sắp sinh xuất hiện Vào những tháng cuối của thai kỳ, mẹ bầu tỏ ra khá lo lắng bởi vì họ không thể biết chính xác thời điểm chuyển dạ. Bất cứ người làm cha, làm mẹ nào cũng mong muốn có sự chuẩn bị tốt nhất để chào mừng thiên thần nhỏ đến với thế giới. Tuy nhiên, bạn có thể dựa vào một số dấu hiệu sắp sinh để biết được khoảng thời gian chuẩn bị vượt cạn. Một vấn đề được rất nhiều thai phụ quan tâm đó là khi nào thì các tín hiệu thông báo thời điểm chuyển dạ sắp tới? Thông thường, những dấu hiệu này bắt đầu xuất hiện từ tuần 37 của thai kỳ. Các mẹ bầu hãy lưu ý biểu hiện lạ và sẵn sàng tinh thần đi sinh. Nếu bạn thấy những tín hiệu sắp sinh xuất hiện trước tuần thứ 37 của thai kỳ, hãy tới bệnh viện để kiểm tra và theo dõi nhé! Đó có thể là dấu hiệu thông báo bạn có khả năng sinh non và cần được các bác sĩ xử lý kịp thời, tránh ảnh hưởng tới sức khỏe của mẹ và em bé. 2. Một số dấu hiệu sắp sinh mẹ bầu nên biết Khi bước vào những tuần cuối của thai kỳ, mẹ bầu nên tìm hiểu về các tín hiệu sắp sinh. Nhờ vậy, bạn có thể chuẩn bị tâm lý, đồ đạc và đón em bé chào đời. 2.1. Co thắt ở tử cung Một trong những dấu hiệu sắp sinh mà nhiều người gặp đó là các cơn co thắt xuất hiện với tần suất liên tục. Đây chính là những cơn co thắt do chuyển dạ và chúng xảy ra ở tử cung. Nhìn chung, trong thời gian mang thai, mẹ bầu có thể đã từng gặp hiện tượng này, tuy nhiên tần suất khá thấp và không gây quá nhiều đau đớn. Tình trạng kể trên còn được biết đến là một tín hiệu sắp sinh giả. Ngược lại, trong những tuần cuối của thai kỳ, cơn co thắt xuất hiện ngày một nhiều và khiến thai phụ cảm thấy đau quặn. Thậm chí, cứ sau 5 - 10 phút, người phụ nữ lại cảm nhận được cơn đau ấy. Đây là một trong những dấu hiệu sắp sinh mà thai phụ thường gặp phải, đặc biệt chúng ta nên lưu ý tình trạng này với cơn co thắt do sinh lý nhé! 2.2. Tử cung có dấu hiệu giãn nở Bên cạnh tình trạng co thắt tử cung, thai phụ còn có thể cảm nhận rất rõ sự giãn nở của tử cung trong những tuần cuối cùng của thời gian mang thai. Thông thường, bạn sẽ thấy tử cung dần giãn ra trước một vài ngày sinh nở. Trong những tuần cuối, mẹ bầu nên đi khám thai thường xuyên, các bác sĩ sẽ theo dõi về kích thước tử cung giãn và dự đoán thời điểm sinh. 2.3. Tiêu chảy Người phụ nữ chuẩn bị sinh thường gặp phải tình trạng tiêu chảy, đây được coi là một trong những dấu hiệu sắp sinh phổ biến. Vậy hiện tượng này xảy ra do nguyên nhân nào? Đối với người phụ nữ chuẩn bị sinh, các hormone được sản sinh nhiều hơn so với bình thường. Việc sản sinh quá nhiều tác động tới đường ruột của mẹ bầu, chính vì thế họ thường bị nôn hoặc tiêu chảy trong những ngày chuẩn bị sinh. Đồng thời, thai phụ cũng cảm thấy tương đối mệt mỏi, cơ thể thiếu sức sống. Để cải thiện tình trạng này, bạn nên tăng cường bổ sung nước cho cơ thể bởi vì sau khi đi tiêu chảy hoặc nôn mửa, cơ thể bị mất nước nhanh chóng. 2.4. Đau mỏi lưng và chuột rút Trong những ngày gần sinh, hiện tượng đau mỏi lưng hoặc chuột rút xảy ra khá thường xuyên đối với mẹ bầu. Bạn đừng lo lắng quá, đây chỉ là dấu hiệu sắp sinh khá nhiều chị em phụ nữ gặp phải, nhất là những bạn lần đầu tiên mang thai. Lý do gây ra tình trạng đau mỏi, chuột rút đó là hệ cơ ở khu vực xương chậu đang ở trong trạng thái căng hơn so với bình thường. Đây là sự chuẩn bị để em bé chào đời thuận lợi, dễ dàng. Bên cạnh các dấu hiệu kể trên, mẹ bầu cũng nên lưu ý một vài hiện tượng khác, đó là cơ thể thường mệt mỏi, hay rơi vào trạng thái thèm ngủ hoặc dịch nhầy ở cổ tử cung bắt đầu có sự thay đổi. Ngoài ra, nếu thấy cơ thể không ổn, mẹ bầu nên đi khám ngay lập tức để các bác sĩ kịp thời phát hiện, xử lý các vấn đề nghiêm trọng. Tốt nhất, ở tháng cuối thai kỳ, bạn nên dành thời gian nghỉ ngơi, thư giãn và chuẩn bị tâm lý thật tốt để chào mừng em bé ra đời nhé! 3. Cách xoa dịu những cơn đau trong những ngày cuối thai kỳ Ở thời điểm gần sinh, người mẹ bầu càng càng cảm nhận rõ ràng những cơn đau quặn - một dấu hiệu sắp sinh thường gặp. Chúng khiến người phụ nữ cảm thấy vô cùng khó chịu, ảnh hưởng tới sinh hoạt hàng ngày. Vậy có cách nào để xoa dịu những cơn co thắt này hay không? Các bác sĩ thường khuyên mẹ bầu nên giữ tinh thần vui vẻ, thoải mái trước khi sinh nở, điều này tốt cho cả mẹ và em bé mới chào đời. Để xoa dịu những cơn co thắt khó chịu, bạn có thể thư giãn dưới vòi nước ấm hoặc trò chuyện, tâm sự hay đi massage. Ngoài ra, chúng ta nên cố gắng có giấc ngủ ngon để đảm bảo sức khỏe tốt nhất trước khi sinh nhé! Hy vọng những bí quyết kể trên có thể góp phần giúp người phụ nữ cảm thấy thoải mái, bớt đau và khó chịu trong những ngày cuối thai kỳ. 4. Những hiện tượng nghiêm trọng trong những ngày cuối thai kỳ Bên cạnh những dấu hiệu sắp sinh, một số thai phụ còn đối mặt với nhiều hiện tượng cực kỳ nghiêm trọng trong thời gian chuẩn bị sinh em bé. Đó là những hiện tượng đe dọa tính sức khỏe, tính mạng của mẹ và thai nhi. Chúng cần được theo dõi và giải quyết kịp thời. Như vậy, các mẹ bầu nên nắm được những dấu hiệu sắp sinh thường gặp để chuẩn bị chào đón em bé sinh ra đời. Trong thời gian cuối thai kỳ, bạn hãy cố gắng giữ tinh thần thoải mái, vui vẻ để việc sinh nở diễn ra thuận lợi. Đặc biệt, mẹ bầu nên dành nhiều thời gian nghỉ ngơi, thư giãn, tránh ảnh hưởng tới em bé.
medlatec
1,232
Công dụng thuốc Carlozik Thuốc Carlozik thuộc nhóm kháng sinh, kháng virus và kháng nấm và có thành phần chính Azithromycin thường được dùng để điều trị nhiễm khuẩn hô hấp dưới, nhiễm khuẩn da, mô mềm hoặc các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Vậy thuốc Carlozik công dụng như thế nào? 1. Thuốc Carlozik có tác dụng gì? Thuốc Carlozik có thành phần chính Azithromycin, là kháng sinh bán tổng hợp họ Macrolid, phân nhóm Azalide có tác dụng diệt khuẩn mạnh bằng cách gắn với Ribosom của vi khuẩn gây bệnh, ngăn cản quá trình tổng hợp Protein của chúng. Azithromycin có phổ kháng khuẩn rộng, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 2-3 giờ uống thuốc. Azithromycin có tác dụng tốt trên các vi khuẩn gram dương như Streptococcus, Pneumococcus, Staphylococcus aureus. Một số chủng vi khuẩn khác cũng rất nhạy cảm với azithromycin như: Corynebacterium diphtheriae, Clostridium perfringens, Peptostreptococcus và Propionibacterium acnes.Ngoài ra, thuốc Azithromycin còn có tác dụng tốt trên vi khuẩn gram âm như: Haemophilus influenzae, Parainfluenzae và ducreyi, Moraxella catarrhalis, Acinetobacter, Yersinia, Legionella pneumophila, Bordetella pertussis, và parapertussis; Neisseria gonorrhoeae hoặc Campylobacter. Nhìn chung, Azithromycin tác dụng trên vi khuẩn gram dương yếu hơn 1 chút so với Erythromycin nhưng lại mạnh hơn ở một số vi khuẩn gram âm như Haemophilus.Về dược động học, thuốc Azithromycin hấp thu nhanh và sinh khả dụng đường uống khoảng 40%. Đặc biệt thuốc đạt nồng độ trong tế bào cao hơn so với trong huyết tương. Vì vậy dùng điều trị vi khuẩn nội bào tốt. Thức ăn làm giảm hấp thu thuốc, sinh khả dụng đường uống khoảng 40%. Thuốc phân bố khắp cơ thể, chủ yếu vào các mô như phổi, amidan, tiền liệt tuyến, bạch cầu hạt và đại thực bào,... cao hơn trong máu nhiều lần. Tuy nhiên, nồng độ thuốc trong hệ thống thần kinh trung ương rất thấp. Thuốc thải trừ chủ yếu qua nước tiểu trong vòng 72 giờ dưới dạng không biến đổi.Thuốc Carlozik thường được chỉ định trong các trường hợp sau:Nhiễm khuẩn hô hấp dưới: Viêm phế quản cấp và viêm phổi;Nhiễm khuẩn hô hấp trên: Viêm xoang, viêm họng và amidan, viêm tai giữa, viêm yết hầu;Nhiễm khuẩn da và mô mềm;Bệnh nhân lây truyền qua đường tình dục ở cả nam và nữ do Chlamydia trachomatis hoặc Neisseria gonorrhoeae.Thuốc Carlozik chống chỉ định với bệnh nhân quá mẫn Azithromycin hoặc nhóm Macrolid. 2. Liều sử dụng của thuốc Carlozik Thuốc Carlozik thường uống 1 lần/ ngày, 1 giờ trước bữa ăn hoặc 2 giờ sau khi ăn. Tuỳ thuộc vào đối tượng và mục tiêu điều trị mà liều dùng của Carlozik sẽ có sự khác biệt, cụ thể như sau:Trẻ em: 10mg/ kg trong ngày đầu tiên. Sau đó 5mg/ kg/ ngày từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5 hoặc 10mg/ kg/ ngày x 3 ngày.Người lớn: Ngày đầu tiên uống một liều 500mg, 4 ngày tiếp theo dùng liều đơn 250mg/ ngày 3. Tác dụng phụ của thuốc Carlozik Azithromycin là thuốc được dung nạp tốt, ở một số bệnh nhân khi sử dụng thuốc Carlozik có thể gặp các tác dụng phụ như:Buồn nôn, nôn, đau bụng, nôn mửa, trướng bụng và tiêu chảy;Thỉnh thoảng có giảm tạm thời bạch cầu trung tính. 4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Carlozik: Một số lưu ý chung khi sử dụng thuốc Carlozik gồm có:Khi sử dụng thuốc Carlozik cần chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận có Cl. Cr < 40 m. L/ phút;Thận trọng khi sử dụng Carlozik cho bệnh nhân suy gan;Không dùng Carlozik với các chất nấm cựa gà;Uống Carlozik cách ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi dùng thuốc kháng Acid;Thận trọng khi sử dụng Carlozik cùng với Cyclosporin hoặc Digoxin.Trên đây là toàn bộ thông tin về thuốc Carlozik, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến của bác sĩ/ dược sĩ trước khi dùng. Lưu ý, Carlozik là thuốc kê đơn, người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua và điều trị tại nhà vì có thể sẽ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn.
vinmec
696
Cảnh báo những rủi ro khi quan hệ bằng miệng Trong việc sinh hoạt vợ chồng, quan hệ bằng miệng có thể được xem là việc ân ái khiến tình cảm đôi bên thú vị và mặn nồng hơn. Tuy nhiên, thói quen này cũng tồn tại một số nguy cơ tiềm ẩn, ảnh hưởng đến sức khỏe của mỗi người. Bài viết dưới đây sẽ chỉ ra một số rủi ro có thể gặp phải và lời khuyên khi quan hệ theo cách thức này. 1. Quan hệ tình dục bằng miệng là gì? Quan hệ tình dục bằng miệng là một trong những cách quan hệ tình dục phổ biến bằng cách sử dụng lưỡi, môi để kích thích điểm G của “cô bé” hay “cậu bé”, hậu môn, nhũ hoa của đối phương nhằm tạo khoái cảm, hưng phấn cho bạn tình của mình. Tuy nhiên, ở một số cặp đôi khác, nó có thể gây căng thẳng hoặc không thoải mái. 2. Những rủi ro có thể gặp khi quan hệ bằng miệng Quan hệ bằng miệng chưa bao giờ được xem là an toàn tuyệt đối. Các rủi ro khi quan hệ bằng miệng phụ thuộc vào các yếu tố khác nhau như giới tính, hành vi quan hệ, quan hệ với bao nhiêu người, có sử dụng biện pháp phòng ngừa khi quan hệ hay không,… Dưới đây là một số nguy cơ có thể xảy ra: Nguy cơ cao dẫn đến nhiễm HIV HIV là bệnh lý lây truyền qua đường tình dục STDs, bằng cách liếm , mút cô bé hay cậu bé của đối phương. Tuy nhiên quan hệ bằng miệng có ít nguy cơ lây nhiễm hơn so với các cách quan hệ qua âm đạo hay qua đường hậu môn. HIV có khả năng lây truyền cao nếu đối tác là nữ đang trong kỳ kinh nguyệt, hay trong miệng của đối tác có vết thương hở. Bệnh lậu Là căn bệnh phổ biến lây qua đường tình dục, bệnh lậu có thể lây sang cổ họng trong khi quan hệ bằng tình dục bằng miệng. Vi trùng sẽ gây viêm sưng và tạo mủ, kèm theo cảm giác đau rát bên trong cổ họng khi bị nhiễm bệnh lậu. Tuy nhiên, vì các triệu chứng của lậu khá kín đáo, do đó thời gian ủ bệnh rất khó xác định. Bị bệnh giang mai khi quan hệ bằng miệng Một số triệu chứng của bệnh thường xuất hiện trên bộ phận sinh dục và hậu môn. Tuy nhiên, do quan hệ tình dục bằng miệng, triệu chứng có thể bùng phát trên môi hoặc lưỡi khi bị nhiễm bệnh. Bệnh giang mai cũng có thể lây qua đường miệng nếu tiếp xúc như hôn, cắn, liếm, uống chung vòi nước,... với người bệnh bị giang mai ở miệng. Mắc bệnh Chlamydia Bệnh chlamydia do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra, tuyền bệnh chủ yếu khi quan hệ tình dục không an toàn qua đường hậu môn, âm đao hay bằng miệng. Theo các bác sĩ tại bệnh viện Guy và ST Thomas phát hiện rằng, có khoảng 1% bệnh nhân đồng tính nam mang vi khuẩn chlamydia trong miệng do quan tình dục bằng miệng. Nếu nhiễm bệnh, cổ họng, miệng và mũi của người bệnh thường sẽ bị viêm, sưng lên do vi khuẩn chlamydia bắt đầu sinh sôi, đặc biệt là ở mắt. Các vi khuẩn ruột nguy hiểm như Salmonella, Shigella và Campylobacter đều có thể lây truyền qua việc tiếp xúc với hậu môn khi quan hệ. Quan hệ tình dục bằng miệng, nguy cơ cao nhiễm Herpes - HSV Bệnh Herpes - HSV là căn bệnh phổ biến gây lở loét ở bộ phận sinh dục của cả nam và nữ. Có hai loại virus HSV, loại một gây bệnh ngoài da, niêm mạc như mắt, mũi, miệng, loại 2 gây loét ở bộ phận sinh dục. Triệu chứng thường gặp của bệnh là tại niêm mạc bộ phận sinh dục xuất hiện những nốt mụn nước đỏ tập trung, sau khi mụn vỡ sẽ tạo ra những vết loét gây đau rát co người bệnh. Bệnh sùi mào gà Trong khi quan hệ tình dục, nếu bạn tình bị bị nhiễm HPV thì nguy cơ bạn bị nhiễm là rất cao. Có khoảng 170 virus chủng HPV khác nhau. Loại nhẹ có thể gây chứng mụn cóc, mụn nhỏ hình dáng giống súp lơ ở bộ phận sinh dục, hay ở trong miệng gọi là bệnh sùi mào gà. Trong một số trường hợp, HPV sẽ gây biến đổi bất thường ở niêm mạc tử cung, hình thành nên những tế bào bất thường, khi chúng phát triển thành tế bào ác tính gây nên ung thư cổ tử cung. 3. Cách quan hệ tình dục bằng miệng an toàn Chỉ nên quan hệ tình dục với người bạn thật sự tin tưởng. Không quan hệ với nhiều bạn tình, đặc biệt là quan hệ giải quyết nhu cầu với người bán dâm. Sử dụng bao cao su, màng chắn miệng để bảo vệ bản thân cũng như bạn tình khi quan hệ tình dục. Không quan hệ tình dục với người có triệu chứng viêm, lở loét, có dấu hiệu lạ ở vùng kín. Tiêm chủng HPV để ngăn ngừa các bệnh virus HPV gây ra như ung thư,... Vệ sinh cơ thể sạch sẽ trước và sau khi quan hệ tình dục. Hãy tìm đến bác sĩ để thăm khám và được chẩn đoán nếu bạn có những biểu hiện lạ bộ phận sinh dục, miệng, hậu môn,... Nên đi khám tổng quát định kỳ cả bạn và đối phương để đảm bảo an toàn cho cả hai bên. Nếu bạn đã quan hệ tình dục, bạn nên sàng lọc STD hàng năm để bảo vệ chính mình. Các phương pháp sàng lọc STD như: Sàng lọc bệnh Herpes: Xét nghiệm máu và lấy mẫu xét nghiệm vùng bị tổn thương; Sàng lọc bệnh Chlamydia, lậu: xét nghiệm nước tiểu hay lấy mẫu bệnh tại bộ phận sinh dục; Giang mai: xét nghiệm máu và lấy mẫu bệnh phẩm; Sàng lọc HIV: xét nghiệm niêm mạc miệng, xét nghiệm máu; Sàng lọc HPV: Kết hợp phết tế bào tử cung và chẩn đoán hình ảnh dựa vào triệu chứng.
medlatec
1,030
Tắc mạch mạc treo: Nguy cơ tử vong cao nếu không được cấp cứu kịp thời Tắc động mạch mạc treo hay tắc mạch mạc treo là vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Nếu không được phát hiện sớm và cấp cứu kịp thời, người bệnh có nguy cơ tử vong cao. Điều đáng lo ngại là những triệu chứng bệnh thường không đặc hiệu và dễ gây ra nhầm lẫn trong quá trình chẩn đoán bệnh. 1. Tắc mạch mạc treo và những yếu tố làm tăng nguy cơ bị bệnh Mạc treo có chứa mạch máu, mạch bạch huyết, dây thần kinh và các mô mỡ. Đây là một nếp gấp mô gắn ruột vào tường sau của bụng để đảm bảo giữ vị trí ổn định cho ruột, ngăn không cho ruột bị vướng hay xoắn và đảm nhiệm vai trò cung cấp máu cho ruột. Tắc mạch mạc treo cần điều trị kịp thời để tránh những biến chứng nguy hiểm Khi những động mạch mạc treo này bị tắc, hẹp thì có thể dẫn tới tình trạng giảm hay mất tưới máu ruột. Nếu tình trạng này kéo dài mà không được phát hiện và xử trí có thể dẫn đến hoại tử, phù nề, viêm ruột, thậm chí tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào máu và một số cơ quan khác. Từ đó, có thể gây ra tình trạng số nhiễm khuẩn, nhiễm độc nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến tử vong. Một số yếu tố làm tăng nguy cơ tắc mạch mạc treo có thể kể đến như: - Tắc mạch do có cục máu đông từ nơi khác di chuyển tới: Đây là nguyên nhân gây bệnh rất phổ biến và thường gặp ở người bệnh mắc bệnh van tim, rung nhĩ, các khối u ở động mạch chủ, xơ vữa động mạch,... - Nghẽn mạch có thể do bệnh viêm động mạch, tình trạng xơ vữa động mạch, phình tách động mạch, viêm xơ loạn sản mạch máu, do gặp phải một số chấn thương, sử dụng ma túy,... - Một số nguyên nhân gây thiếu máu động mạch mạch treo không do tắc nghẽn: Bao gồm một số trường hợp như tụt huyết áp quá nghiêm trọng và kéo dài gây thiếu máu ruột, suy tim,... - Bên cạnh đó, một số trường hợp khác cũng có thể gây tắc mạch treo như lồng ruột hay thoát vị bẹn nghẹt,...2. Tắc mạch mạc treo rất dễ bị chẩn đoán nhầm Tình trạng tắc mạch mạc treo thường không có triệu chứng điển hình. Chính vì thế rất dễ gây nhầm lẫn với một số vấn đề vùng ổ bụng như viêm ruột, viêm phúc mạc, viêm dạ dày hay viêm tụy cấp,... Bệnh thường xuất hiện đột ngột với một số triệu chứng như đau bụng dữ dội, nôn mửa, đầy bụng, tiêu chảy, đi ngoài ra máu, bụng căng, sốt cao liên tục, có biểu hiện của viêm phúc mạc,... . Với những trường hợp nặng, người bệnh có thể nhiễm khuẩn, nhiễm độc, dẫn đến suy tim, phổi, gan hay tình trạng rối loạn đông máu, có nguy cơ tử vong cao nếu không được cấp cứu kịp thời. Như vậy, nếu chỉ dựa vào những triệu chứng lâm sàng thì rất khó để chẩn đoán bệnh chính xác. Bác sĩ cần chỉ định bệnh nhân thực hiện thêm một số xét nghiệm cần thiết như:Xét nghiệm máu để chẩn đoán bệnh Chẩn đoán huyết khối động mạch mạc treo dựa vào các dấu hiệu lâm sàng, xét nghiệm chẩn đoán huyết khối trong máu D-dimer, xét nghiệm để đánh giá nồng độ lactate trong máu. Người bệnh có thể được chụp X-quang bụng, siêu âm doppler để khảo sát sơ bộ các vấn đề trong ổ bụng. Ngoài ra, nếu cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện chụp cộng hưởng từ mạch máu, chụp cắt lớp đa dãy, nội soi thăm dò ổ bụng,... để đưa ra kết quả chẩn đoán bệnh chính xác nhất. 3. Phương pháp xử trí các trường hợp tắc mạch mạc treo Tùy từng trường hợp, bác sĩ sẽ lựa chọn phác đồ điều trị bệnh khác nhau để mang lại hiệu quả điều trị cao nhất. - Nếu tắc mạch mạc treo chưa gây ra tình trạng nhồi máu ruột, bệnh nhân sẽ được chỉ định điều trị nội khoa. + Trước hết, người bệnh sẽ được thực hiện điều trị bằng heparin với liều khởi đầu 5.000UI qua đường tiêm tĩnh mạch nhằm mục đích chống đông máu. + Sau đó, bệnh nhân sẽ được truyền tĩnh mạch liên tục để thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa đạt gấp 2 lần chỉ số bình thường. + Nếu người bệnh có dấu hiệu nhiễm khuẩn thì cần được điều trị bằng thuốc kháng sinh. + Ngoài ra, tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định các biện pháp điều trị hỗ trợ bổ sung như đặt ống thông dạ dày, bù chất điện giải, thăng bằng kiềm toan, truyền dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch để ruột được nghỉ ngơi, giúp bệnh nhân mau chóng hồi phục. - Phẫu thuật: Được chỉ định trong trường hợp huyết khối gây nhồi máu ruột non biến chứng viêm phúc mạc, ruột bị hoại tử, nhiễm khuẩn nghiêm trọng. Sau đó, bệnh nhân được hồi sức tích cực, điều trị suy đa tạng, điều trị nội khoa, giúp người bệnh qua cơn nguy kịch. Trên đây là một số thông tin giúp bạn hiểu cơ bản về tắc mạch mạc treo. Hi vọng, bạn đã hiểu rõ hơn về mức độ nguy hiểm và các phương pháp điều trị bệnh. TTắc mạch mạc treo rất dễ bị chẩn đoán nhầm do đó, bác sĩ chẩn đoán đòi hỏi có chuyên môn cao và người bệnh cần được thực hiện các xét nghiệm cần thiết để hỗ trợ các bác sĩ trong quá trình chẩn đoán bệnh.
medlatec
994
Những hệ lụy khi không tiêm bạch hầu đầy đủ cho trẻ Bệnh bạch hầu đang gia tăng trở lại ở một số tỉnh phía Bắc. Hệ lụy khi không tiêm bạch hầu đầy đủ cho trẻ có thể nhìn thấy rõ nhất là đã ghi nhận 1 số trường hợp tử vong chỉ sau thời gian ngắn phát hiện bệnh tại địa phương do Bộ Y Tế công bố. 1. Hệ lụy khi không tiêm phòng bạch hầu đầy đủ cho trẻ   1.1. Bệnh bạch hầu và những biến chứng nguy hiểm Bệnh bạch hầu có thời gian ủ bệnh khoảng 2-5 ngày trước khi xuất hiện triệu chứng. Giai đoạn đầu bệnh nhân thường bị sốt nhẹ, mệt mỏi, nổi hạch cổ. Các triệu chứng như đau họng dễ bị nhầm lẫn với các bệnh khác nên người bệnh và gia đình có xu hướng chủ quan, không đi khám để phát hiện sớm. Bạch hầu là căn bệnh để lại nhiều biến chứng nguy hiểm đến sức khỏe, tính mạng của trẻ nhỏ Khi bệnh diễn tiến sâu hơn, bệnh nhân sẽ gặp tình trạng bị khó thở, khó nuốt. Một số trường hợp bị nặng hơn với các triệu chứng như da xanh, nhịp tim rối loạn, liệt thần kinh. Biến chứng thường gặp là viêm cơ tim và viêm dây thần kinh. Biến chứng viêm cơ tim nguy hiểm nhất, có thể dẫn đến tử vong ở trẻ chỉ sau 1 thời gian ngắn độc tố bạch hầu phát tác. Ngoài ra, hệ lụy khi không tiêm bạch hầu cho trẻ còn có: viêm phổi, suy hô hấp đặc biệt. Tỷ lệ tử vong của bệnh này là 5-10%. 1.2. Trẻ không được tiêm chủng bạch hầu sẽ có nguy cơ bùng dịch  Khi trẻ em không được tiêm chủng, tỉ lệ nhiễm bệnh trong trẻ sẽ rất cao. Không thể ngăn cản / kiểm soát trẻ tiếp xúc với nguồn bệnh. Khi không được tiêm chủng, trẻ sẽ tiếp xúc trực tiếp với vi khuẩn và virus gây bệnh. Nguồn bệnh này có sức công phá mạnh mẽ và dễ làm trẻ mắc bệnh. Mặc dù sau mỗi lần mắc bệnh, cơ thể trẻ có thể tạo ra kháng thể, nhưng việc này đồng nghĩa với việc trẻ phải trải qua hậu quả nặng nề và có nguy cơ nguy hiểm đến tính mạng. Đối với cộng đồng, để vắc xin phát huy hiệu quả miễn dịch cộng đồng, phải có ít nhất 80% những người có nguy cơ nhiễm bệnh được tiêm chủng. Nếu không đạt được tỷ lệ này và có nhiều người không tiêm vắc xin, mối nguy cơ mầm bệnh lây lan trong cộng đồng khó kiểm soát. Khi đó, dịch bệnh không chỉ tác động đến trẻ em mà còn ảnh hưởng đến cả người lớn. 2. Vì sao trẻ em không được thực hiện tiêm phòng đầy đủ? Có thể thấy hệ lụy khi không tiêm bạch hầu đầy đủ cho trẻ là rất lớn. Vì thế phụ huynh phải thật sự chú trọng việc tiêm chủng đầy đủ vắc xin nhằm bảo vệ con em ngay từ những năm tháng đầu đời. Dưới đây là 1 số nguyên nhân trẻ không được thực hiện tiêm vắc xin đầy đủ, bố mẹ nên biết để tránh không mắc phải: – Thiếu thông tin: Phụ huynh không được thông báo đầy đủ về việc tiêm chủng cho trẻ sau khi sinh, bao gồm các loại vaccine cần tiêm và lịch tiêm chủng. Đặc biệt, trẻ em dưới 1 tuổi cần chú ý tiêm chủng đúng lịch. Trẻ nhỏ thường bị phụ huynh quên lịch tiêm chủng nên bị bỏ lỡ những mũi tiêm quan trọng – Tâm lý chờ đợi: Phụ huynh có thể chờ đợi tiêm vaccine dịch vụ mà không đưa trẻ đi tiêm chủng theo lịch trình đã được đề ra. – Lo ngại về phản ứng sau tiêm chủng: Một số phụ huynh lo sợ những phản ứng phụ sau tiêm chủng cho trẻ. Cũng có trường hợp sợ trẻ bị ốm và không đưa đi tiêm, mặc dù trẻ không thuộc diện hoãn tiêm. Đồng thời, việc không giữ ấm đúng cách cho trẻ trong mùa đông xuân có thể dẫn đến nhiễm bệnh và làm mất cơ hội tiêm vaccine phòng bệnh cho trẻ. Khi cha mẹ không cho trẻ tiêm bù lại ngay khi có thể, có thể dẫn đến việc trẻ bị trì hoãn tiêm trong nhiều tháng. Điều này tạo ra khoảng thời gian trẻ dễ mắc bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. – Thiếu thống kê và điều tra đầy đủ: Một số đối tượng cần được tiêm chủng không được thống kê và điều tra đầy đủ, dẫn đến việc bỏ sót trẻ không được đưa vào danh sách theo dõi tiêm chủng. 3. Tiêm phòng bạch hầu ở đâu uy tín?  – Đội ngũ chuyên gia: Phòng tiêm có đội ngũ chuyên gia và nhân viên y tế giàu kinh nghiệm và chuyên môn cao trong lĩnh vực tiêm chủng. Khách hàng sẽ được tư vấn lộ trình tiêm chủng phù hợp với tình trạng sức khỏe thực tế. Có thể nói, tiêm chủng vắc xin bạch hầu là biện pháp hữu hiệu giúp trẻ em và cộng đồng tránh khỏi nguy cơ mắc căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm này. Hệ lụy khi không tiêm bạch hầu cho trẻ là rất lớn, vì thế phụ huynh không nên xem nhẹ lịch tiêm chủng vắc xin đã được Bộ Y tế khuyến cáo thực hiện.
thucuc
936
Biểu hiện thoái hóa cột sống cổ và cách phòng bệnh Biểu hiện thoái hóa cột sống cổ là thoái hóa sụn khớp và đĩa đệm cột sống, xảy ra thay đổi ở phần xương dưới sụn cùng màng hoạt dịch. 1.Tóm tắt bệnh thoái hóa cột sống cổ Thoái hóa cột sống cổ là bệnh về xương khớp. Biểu hiện thoái hóa cột sống cổ thường thấy là hiện tượng đau khớp ở các diện đốt sống, đĩa đệm đốt tới các bao hoạt dịch, dây chằng về sau xuất hiện hiện tượng thoái hóa các đốt sống, đau nhức vùng cổ, đặc biệt khi vận động vùng cổ. Đau mỏi cổ thường xuyên là biểu hiện thoái hóa cột sống cổ Hầu hết người mắc bệnh thoái hóa cột sống cổ ở nhóm người cao tuổi. Tuy nhiên, những năm gần đây, bệnh phổ biến ở cả nhóm người trẻ tuổi. Do tính chất công việc, ngồi nhiều, ít vận động, người trẻ tuổi cũng dễ mắc bệnh thoái hóa cột sống cổ.  Thoái hóa cột sống cổ gây ra nhiều khó khăn trong sinh hoạt hằng ngày, ảnh hưởng đến công việc và làm mất thời gian của nhiều người.  Thoái hóa cột sống cổ là bệnh lý mạn tính khá phổ biến hiện nay. Bệnh này tiến triển chậm, tuy nhiên không thể chủ quan mà cần điều trị sớm để đạt hiệu quả tốt. Bệnh có thể gặp thoái hóa ở bất kỳ đốt sống nào, trong đó đoạn C5-C6-C7 là thường gặp nhất. 2. Biểu hiện thoái hóa cột sống cổ thường gặp Hầu hết người bị thoái hóa cột sống cổ không có biểu hiện rõ ràng. Nếu mắc bệnh thoái hóa cột sống cổ, các triệu chứng có thể phát triển dần dần từ nhẹ đến nặng, do vậy nhiều người không phát hiện bệnh kịp thời. Tuy nhiên đôi khi cơn đau xảy ra đột ngột khi bạn vận động, làm ngắt quãng công việc, khiến người bệnh vô cùng khó chịu. 2.1. Triệu chứng phổ biến Những cơn đau xung quanh xương bả vai, dọc theo cánh tay và ngón tay. Tình trạng đau nhức tăng lên khi bạn đứng, ngồi, hắt hơi, ho khan, ngửa cổ về phía sau… Bên cạnh đó, yếu cơ cũng là một biểu hiện thoái hóa cột sống cổ phổ biến. Yếu cơ khiến bạn khó nhấc cánh tay hoặc cầm đồ vật một cách chắc chắn. 2.2. Đau khi thực hiện các động tác vận động ở cổ Khi vận động, cơn đau bắt đầu ở cổ lan ra gáy, tai. Nhiều khi, cơn đau lan lên đầu, gây nhức đầu ở vùng chẩm, vùng trán. Đôi khi cơn đau từ gáy lan xuống bả vai và cánh tay. Một số trường hợp làm cánh tay mất cảm giác, đôi khi bị tê liệt.  Ngồi làm việc máy tính lâu dễ gây mỏi cổ, thoái hóa cổ Khi thay đổi thời tiết, kết hợp với việc nằm sai tư thế vào ban đêm có thể gây cứng cổ, vẹo cổ sáng hôm sau. Các cơn đau ê ẩm cả mảng đầu, đau liên tục cả bên trái và bên phải. Lúc này, khi ho hoặc hắt xì, người bệnh càng thêm đau. Nếu muốn quay cổ thì phải xoay cả người.  2.3. Dấu hiệu Lhermitte Đây là biểu hiện của bệnh thoái hóa đốt sống cổ đa xơ cứng hay còn có tên khác là hiện tượng ghế thợ cắt tóc. Người bệnh sẽ có cảm giác như có luồng điện đi từ cổ xuống xương sống, thậm chí lan dần cả hai tay, hai chân, ngón tay và ngón chân. Khi cúi cổ về phía trước, triệu chứng này càng mạnh hơn, gây khó chịu cho người bệnh.  3.Cách điều trị dứt điểm biểu hiện thoái hóa cột sống cổ 3.1. Điều trị bằng thuốc  Đầu tiên, bác sĩ sẽ tiến hành điều trị bằng một số loại thuốc giúp làm giảm các cơn đau của bệnh nhân. Trong đó có, thuốc giãn cơ, thuốc giảm đau, thuốc chống viêm không steroid (NSAID)… Điều trị bằng thuốc được bác sĩ chỉ định khi người bệnh ở giai đoạn đầu thoái hóa, chưa cần can thiệp các phương án ngoại khoa. Khi có biểu hiện thoái hóa cột sống cổ cần đi khám ngay 3.2. Phẫu thuật  Nếu tình trạng ở giai đoạn nghiêm trọng không thể điều trị bằng thuốc, phẫu thuật là phương án để bảo vệ cột sống cổ. Thông qua phương pháp này, người bệnh loại bỏ các gai xương, đĩa đệm thoát vị, từ đó giảm áp lực cho tủy sống cũng như các dây thần kinh.  3.3. Vật lý trị liệu  Những năm gần đây, vật lý trị liệu là phương pháp điều trị các vấn đề về cơ, xương khớp mà người bệnh được yêu cầu thực hiện. Các bài tập giúp giảm đau mà không cần dùng thuốc, cải thiện khả năng vận động, hỗ sự cân bằng và ngăn ngừa nguy cơ tàn tật… 4.Cách phòng bệnh thoái hóa cột sống cổ hiệu quả 4.1. Xây dựng chế độ ăn uống khoa học, đủ dưỡng chất Chế độ dinh dưỡng giúp duy trì sức khỏe và cơ xương khớp cho cơ thể dẻo dai. Đây là biện pháp quan trọng giúp ngăn ngừa thoái hóa cột sống cổ.  Chế độ dinh dưỡng tốt cho xương khớp cần chú trọng vào các thực phẩm giàu dinh dưỡng. Nên ăn đủ các chất như vitamin D, canxi, omega-3, glucosamine… Các chất này giúp xương chắc khỏe, ngăn ngừa phá hủy sụn khớp.  Đặc biệt cần tăng cường ăn các loại rau củ quả, trái cây để cung cấp Vitamin C giúp sản sinh chất chống oxy hóa cho cơ thể. Bên cạnh đó, các chất dinh dưỡng còn chống viêm, tăng sức đề kháng.  Ngoài ra, cần hạn chế ăn quá nhiều các loại thịt đỏ, đồ cay nóng, thức ăn nhiều dầu mỡ, đồ uống có cồn, có ga… 4.2. Áp dụng chế độ, tư thế làm việc, sinh hoạt phù hợp Từ tư thế học tập, làm việc cho đến tư thế ăn uống, ngủ nghỉ, lao động chân tay… đều cần điều chỉnh sao cho đúng chuẩn, tránh gây ra hiện tượng đau nhức.  Tư thế khi đứng, ngồi cần thẳng lưng, không cong vẹo. Thực hiện đúng chuẩn giúp bạn có tư thế làm việc, học tập thoải mái, không đau mỏi.  Khi làm các công việc lao động chân tay, bạn nên dùng công cụ hỗ trợ hoặc kết hợp sức lực của nhiều người để cùng hoàn thành công việc. Tránh làm việc quá sức, trọng tải lớn làm tổn thương xương khớp, cột sống cổ.  Đối với người làm việc văn phòng, cần thư giãn gân cốt thường xuyên để các cơ được co giãn. Vận động đi lại, tập thể dục sau khoảng 1 tiếng làm việc, xoa bóp các xương khớp giúp bạn tránh được những tác động xấu do ngồi một chỗ quá lâu.  Đồng thời, hãy đảm bảo duy trì giấc ngủ từ 7 – 8 tiếng mỗi ngày. Không nên thức khuya, hạn chế suy nghĩ căng thẳng vào ban đêm. 4.3. Tăng cường thể dục thể thao duy trì sức khỏe Tập luyện thể dục thể thao giúp tăng cường sức khỏe, tạo độ bền chắc cho xương khớp. Do vậy, bạn nên thực hiện các bài tập hằng ngày để chăm sóc sức khỏe. Tập luyện thể thao giúp xương khớp chắc khỏe, cơ săn chắc, tạo sự dẻo dai và làm chậm quá trình lão hóa. Trên đây là một số biểu hiện thoái hóa cột sống cổ và cách phòng bệnh đơn giản. Nếu gặp phải tình trạng đau nhức cột sống cổ liên tục, bạn cần đi khám để bác sĩ theo dõi, chẩn đoán và điều trị kịp thời nhé.
thucuc
1,331
Ung thư dạ dày giai đoạn cuối sống được bao lâu? 1. Ung thư dạ dày giai đoạn cuối (giai đoạn 4) là gì? Hình ảnh khối u ác tính ở dạ dày trong giai đoạn 4 Ung thư dạ dày được chia thành 4 giai đoạn tùy vào mức độ khối u xâm lấn và di căn. Trong đó, ung thư dạ dày giai đoạn cuối là giai đoạn 4, có nghĩa khối u đã di căn sang các cơ quan trong cơ thể, bệnh diễn biến có phần phức tạp, đe dọa tới tính mạng của người bệnh.2. Triệu chứng thường gặp của ung thư dạ dày giai đoạn 4So với các giai đoạn trước, dấu hiệu của ung thư dạ dày giai đoạn cuối trở nên rõ rệt hơn, xuất hiện nhiều. Nếu thấy có các triệu chứng sau, người bệnh cần chú ý, tìm đến bác sĩ để thăm khám, điều trị tốt nhất:- Đi ngoài có phân màu đen, thậm chí là dính cả máu.- Buồn nôn, ói mửa thường xuyên.- Chán ăn, hoa mắt, mệt mỏi.- Đau bụng dữ dội.- Sức khỏe giảm sút, suy nhược.- Thấy có khối u ở vùng bụng khi sờ vào.- Mất nhận thức.- Da xanh, xám xịt.- Thở dốc, thở hụt hơi.- ...3. Ung thư dạ dày giai đoạn cuối sống được bao lâu? Tiên lượng Ung thư dạ dày sống được bao lâu? Ung thư dạ dày ở giai đoạn cuối là lúc tế bào khối u ác tính di căn tới nhiều bộ phận khác. Theo nghiên cứu, tỷ lệ sống sót trên 5 năm của người bệnh ở giai đoạn này chỉ khoảng 6%. Nhưng nếu như điều trị ung thư dạ dày đúng cách, tình trạng bệnh tiến triển tốt và được chăm sóc theo chế độ, sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh sẽ được cải thiện.4. Ung thư dạ dày giai đoạn cuối có chữa được không? Các phương pháp điều trị ung thư ở dạ dày giai đoạn cuối Tùy vào khối u nằm ở vị trí nào, kích thước to hay nhỏ mà việc điều trị bệnh ung thư dạ dày ở giai đoạn 4 sẽ khác nhau. Để thu nhỏ, làm chậm quá trình khối u phát triển, hạn chế triệu chứng cho người bệnh, bác sĩ thường chỉ định phương pháp trị liệu sau:- Phẫu thuật ung thư dạ dày: Với giai đoạn cuối, khối u ác tính xâm lấn, di căn khắp mọi nơi nên phẫu thuật cắt bỏ dạ dày không còn là phương pháp cho hiệu quả tốt nhất. Lúc này, bác sĩ chỉ định mổ nếu thấy khối u chảy máu, chèn ép cơ quan khiến bệnh nhân cảm thấy đau đớn, đe dọa tới tính mạng.- Hóa trị: Dùng thuốc hóa chất nhằm loại bỏ, ngăn chặn các tế bào khối u ung thư ác tính phát triển. Đây được coi là cách chữa trị hiệu quả nhất, có thể dùng đơn lẻ hoặc dùng song song với phẫu thuật, xạ trị. Bác sĩ sẽ tiêm hoặc cho bệnh nhân uống trực tiếp.- Xạ trị: Bác sĩ dùng tia bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt, loại bỏ tế bào khối u. Tương tự như hóa trị, phương pháp này có thể dùng đơn lẻ hoặc dùng song song với phẫu thuật, hóa trị. So với hóa trị, xạ trị không mang lại hiệu quả nhưng nó không gây đau đớn, dễ dàng điều trị trong vài tháng liên tiếp.- Liệu pháp nhắm trúng đích: Cách này dùng loại thuốc đích với tác dụng định vị được tế bào ác tính để tiêu diệt thay vì gây hại cho cả tế bào lành trong cơ thể. Phương pháp liệu pháp nhắm trúng đích có công dụng làm chậm quá trình ung thư phát triển và lây lan. Ưu điểm là hạn chế tác dụng phụ tốt.Hy vọng mọi người đã biết được Ung thư dạ dày giai đoạn cuối có chữa được không, sống được bao lâu. Trong quá trình điều trị, ngoài thực hiện phác đồ điều trị ung thư dạ dày, người bệnh và người nhà bệnh nhân cần chú ý kết hợp với chế độ ăn uống, nghỉ ngơi và cả tập luyện một cách khoa học. Bên cạnh đó, nên tái khám định kỳ theo chỉ định để có được lời khuyên hữu ích giúp sức khỏe nhanh hồi phục. Hãy thường xuyên tầm soát, khám sàng lọc để chẩn đoán ung thư dạ dày giúp ngăn ngừa bệnh hoặc phát hiện sớm, chữa trị kịp thời. Ngoài ra, bạn có thể tải My.
vinmec
775
Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống lưng Lao cột sống thắt lưng là tình trạng nhiễm trùng cột sống thắt lưng do vi khuẩn lao gây ra. Lao cột sống lưng gây phá hủy đốt sống và đĩa đệm làm biến dạng cột sống thắt lưng, áp xe và chèn ép tuỷ. Biến chứng lao cột sống lưng có thể dẫn đến áp xe hoặc liệt chi dưới, đôi khi cần đến phẫu thuật để giải ép tủy. 1. Lao cột sống lưng là gì? Trong các bệnh lý lao ngoài phổi như lao màng não, lao màng bụng, lao thận thì lao hệ thống xương khớp chiếm khoảng 20% các trường hợp. Bệnh lao cột sống còn gọi là bệnh hủy xương sống do lao, đây là bệnh lý lao ngoài phổi, thường gặp nhất trong nhóm lao cơ xương khớp. Tại Việt Nam, bệnh lao cột sống chiếm khoảng 65% các trường hợp lao hệ thống xương khớp.Lao cột sống thắt lưng là tình trạng viêm đốt sống và đĩa đệm vùng thắt lưng do vi khuẩn lao. Đa số lao cột sống lưng là tổn thương thứ phát, thường nhất là sau lao phổi. Vi khuẩn lao sau khi đi qua phổi hoặc hệ thống đường tiêu hóa sẽ đi theo đường máu hoặc đường bạch huyết đến lưu trú tại một bộ phận của hệ thống cơ xương khớp. Tổn thương lao cột sống lưng là do vi khuẩn lao đến khu trú gây huỷ xương ở cột sống thắt lưng từ L1 đến L5, có thể đơn độc hoặc kèm với lao cột sống ngực.Lao cột sống thắt lưng có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng xảy ra nhiều nhất là trong độ tuổi 21 đến 30 tuổi và 41 đến 50 tuổi. 2. Triệu chứng của lao cột sống lưng Lao cột sống thắt lưng là bệnh mạn tính, các triệu chứng xuất hiện rất muộn và sự phá hủy thân đốt sống lưng xảy ra âm thầm.Lao cột sống lưng cũng có triệu chứng nhiễm lao chung giống với lao phổi như sốt nhẹ về chiều, chán ăn, mệt mỏi, sụt cân,...Triệu chứng cơ năng chủ yếu của lao cột sống lưng là đau. Lúc đầu đau âm ỉ vùng thắt lưng, đau tăng về chiều tối và khi vận động như đứng lên hoặc đi lại. Đau do lao cột sống thắt lưng có cường độ càng ngày càng tăng, có thể dữ dội hơn cả đau thần kinh tọa nếu cột sống thắt lưng bị phá huỷ nặng. Đau giả thần kinh tọa là triệu chứng của lao cột sống thắt lưng chèn ép rễ thần kinh, gây co giật cơ một hay hai chân và đau lan theo sự phân bố thần kinh.Cột sống thắt lưng cứng đờ, không giãn ra khi cúi xuống, cũng như hạn chế các cử động gập, duỗi và xoay do cơ hai bên cột sống lưng co cứng. Nếu gõ vào vùng gai sau của đoạn tổn thương lao cột sống lưng có thể khiến bệnh nhân đau chói. Lao cột sống lưng có triệu chứng nhiễm lao như sốt nhẹ về chiều 3. Các biến chứng của lao cột sống lưng Nhiều biến chứng lao cột sống lưng có thể xảy ra do hậu quả của tổn thương phá hủy thân sống, đĩa đệm và chèn ép thần kinh.Teo chân là biến chứng thường thấy trong lao cột sống thắt lưng. Teo nhỏ lại một hay hai chân, nhất là bắp chân hay vùng trước ngoài cẳng chân, do chèn ép rễ thần kinh. Triệu chứng teo và liệt vận động hai chân.Loạn dưỡng da, lông, móng ở hai chân khi có chèn ép rễ thần kinh.Hội chứng chùm đuôi ngựa do tổn thương đoạn thắt lưng dưới. Mức độ của triệu chứng thay đổi từ rối loạn cảm giác, giảm sức cơ đến mức độ nặng là rối loạn cơ vòng và liệt cứng.Áp xe cột sống thắt lưng là khối phồng lên bên phải hay bên trái ổ bụng dưới. Nếu khối áp xe lớn sẽ chui qua dây chằng bẹn xuống đùi, có khi xuống tới kheo chân. Áp xe lao có thể lớn lan ra mặt ngoài đùi hay ra sau mông, vùng tam giác trên mào chậu sau, xuống vùng ụ ngồi, ... Áp xe dưới da quá lớn có thể bể, chảy mủ hoặc tạo đường dò mủ rất khó lành.Liệt vận động hai chi dưới do chèn ép tuỷ sống thường xuất hiện chậm hơn, đây là biến chứng lao cột sống lưng nặng nhất có thể dẫn đến tử vong. 4. Chẩn đoán hình ảnh lao cột sống lưng Chỉ định chụp X – quang cột sống thắt lưng phát hiện lao cột sống lưng khi bệnh đã diễn tiến lâu trong vài tháng, tổn thương đã quá nặng. Các dấu hiệu bao gồm:Có đĩa đệm hẹp so với các đoạn khác.Thân xương đốt sống thắt lưng bị nham nhở không đều, mờ mặt trên và phần trước tạo nên tổn thương hình chêm.Mô mềm quanh đốt sống thắt lưng mờ đậm hơn, không đồng nhất, có chỗ vôi hoá là hình ảnh của áp xe.Phương pháp chụp cắt lớp vi tính giúp nhìn rõ hơn sự phá hủy thân đốt sống và lên kế hoạch phẫu thuật hàn xương.Hình ảnh cộng hưởng từ cột sống thắt lưng giúp chẩn đoán lao cột sống lưng sớm nhất trong vòng tháng đầu tiên sau khi khởi phát bệnh. Chỉ định chụp X – quang cột sống thắt lưng phát hiện lao cột sống lưng 5. Điều trị lao cột sống lưng Trước đây, ở Việt Nam lao cột sống là một thách thức điều trị. Hiện nay, với sự phát triển của y học, chúng ta đã đã tìm ra phương pháp chữa khỏi lao cột sống trong hầu hết trường hợp nếu được phát hiện sớm khi mà chưa xuất hiện biến chứng nghiêm trọng. Các phương pháp điều trị như sau: 5.1. Điều trị nội khoa Dùng thuốc kháng lao theo đúng phác đồ (uống hoặc tiêm). Bệnh nhân cần uống liên tục trong một khoảng thời gian, không được tự ý ngưng thuốc.Có thể dùng phối hợp các loại thuốc giảm đau để kiểm soát cơn đau.Phục hồi chức năng: nằm nghỉ ngơi trên giường cứng khoảng 4 đến 5 tuần, tránh mang vác vật nặng, tránh thay đổi tư thế nhanh và đột ngột. 5.2. Điều trị ngoại khoa Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống lưng cần thực hiện kịp thời. Chỉ định của phẫu thuật là tổn thương lao cột sống thắt lưng có chèn ép tuỷ ( bởi ổ áp xe lớn, xương chết,...) gây liệt hoàn toàn hoặc không hoàn toàn hai chi dưới.Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống lưng áp dụng cho các đối tượng bệnh nhân không có sự phá huỷ xương nghiêm trọng, không có gù vẹo và không mất vững cột sống.Phẫu thuật giải ép tủy trong lao cột sống thắt lưng cần phối hợp với các biện pháp điều trị nội khoa, nhất là uống thuốc kháng lao đầy đủ.Lao cột sống thắt lưng là tình trạng nhiễm trùng cột sống thắt lưng do vi khuẩn lao gây ra. Lao cột sống lưng gây phá hủy đốt sống và đĩa đệm làm biến dạng cột sống thắt lưng, áp xe và chèn ép tuỷ. Vì thế, bệnh cần được sớm phát hiện, thăm khám và điều trị kịp thời, tránh để các biến chứng nguy hiểm xảy ra.
vinmec
1,257
Ứng phó với đầy hơi, chướng bụng Đầy hơi, chướng bụng là vấn đề thường gặp sau khi ăn và gây ra những phiền toái có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày của bạn. Vậy khi gặp tình trạng này chúng ta nên làm gì nhằm giảm cảm giác khó chịu? 1. Thế nào là đầy hơi, chướng bụng? Đầy hơi, chướng bụng có thể là hệ quả của thói quen ăn uống hoặc là biểu hiện của một số bệnh lý của đường tiêu hóa như viêm đại tràng, sỏi thận, sỏi mật,... Tình trạng này thường đi kèm với các biểu hiện như cảm giác đau bụng âm ỉ, ợ chua, nôn hoặc buồn nôn... Việc xác định được nguyên nhân gây ra chứng đầy hơi, chướng bụng sẽ giúp bạn đưa ra những lựa chọn điều trị phù hợp. Chướng bụng đầy hơi xảy ra khi khi tình trạng gas bị tích tụ trong dạ dày làm cho bụng căng lên. Cảm giác này có thể xuất hiện nhiều hơn một lần trong ngày. Một số biểu hiện của chứng đầy hơi, chướng bụng bao gồm cảm giác khó chịu ở bụng, cảm giác đau thắt hoặc căng chướng bụng, xì hơi và sôi bụng.... Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ bị đầy hơi chướng bụng như do thói quen ăn uống, sinh hoạt ít vận động, có thể làm cho hệ tiêu hóa hoạt động chậm lại, tiêu thụ đồ uống có gas hoặc mắc bệnh mãn tính về đường ruột... 2. Nguyên nhân đầy hơi chướng bụng Thực tết có rất nhiều nguyên nhân gây nên tình trạng chướng bụng đầy hơi, điển hình như:Nguyên nhân do thói quen sinh hoạt. Cơ thể dung nạp quá lượng chất đạm yêu cầu. Tiêu thụ quá nhiều thức ăn cay, nóng. Tiêu thụ nhiều rượu bia, chất kích thích, hút thuốc lá, nhai kẹo cao su. Thói quen nhai không kỹ khi ăn hoặc nói chuyện trong khi ăn. Căng thẳng và lo lắng. Phối hợp thực phẩm không đúng cáchĂn uống không đúng giờ. Nguyên nhân xuất phát từ bệnh lý. Cơ thể bị rối loạn tiêu hóa. Các bệnh lý như viêm đại tràng, ung thư đại tràng, celiac...Tác dụng phụ của một số loại thuốc kháng sinh và thuốc giảm đau. Bị chứng trào ngược dạ dày-thực quản (GERD) hoặc hội chứng ruột kích thích, nấm men đường ruột phát triển quá mức. Tình trạng không dung nạp thực phẩm. Kháng insulin, thiếu men tiêu hóa, bao gồm cả tình trạng không dung nạp đường sữa. Có nhều nguyên nhân gây ra đầy hơi chướng bụng 3. Ứng phó với chứng đầy hơi, chướng bụng theo dân gian Nếu bạn đang bị chứng đầy hơi chướng bụng làm phiền, hãy thử một số mẹo nhỏ sau đây:Lấy 30g tỏi đã bóc vỏ và giã nhuyễn trộn với 5g đường phèn cùng với 60ml nước ấm và uống 2 lần trong ngày hoặc bạn nướng 1 củ tỏi rồi đặt lên rốn. Lưu ý để tỏi nướng trong miếng gạc để tránh bỏng da.Nếu không có tỏi, bạn có thể thử với quế bằng cách đun sôi 250ml nước và cho thêm nửa thìa cà phê bột quế vào và uống sau bữa ăn. Bạn cũng có thể thử bằng cách cho nửa thìa cà phê bột quế vào ly sữa ấm và uống.Ngoài ra, để đối phó với chướng bụng bạn cũng có thể dùng một số loại trà như trà gừng, nước gừng, trà hoa cúc.Rượu táo mèo thường được biết đến với công dụng chống và kháng khuẩn. Dùng 1-2 chén rượu táo mờ cũng bữa ăn có thể giúp bạn đẩy lùi chứng đầy hơi khó chịu.Bạn có thể thử lấy 1 nắm nhỏ lá ổi rửa sạch, ngâm nước muối trước khi xay nhuyễn để lấy nước và uống ngày 2 lần. Ly nước lá ổi sẽ dễ uống hơn nếu bạn cho thêm một chút mật ong.Cháo tía tô cùng với hành hoa ăn nóng cũng có tác dụng hỗ trợ giảm các chứng đầy hơi, khó tiêu, chướng bụng.Lá bạc hà cũng có thể giúp bạn vượt qua những cảm giác khó chịu cho chứng đầy hơi mang lại. Bạn chỉ cần lấy lá bạc hà cho vào ly nước đun sôi và uống sau 5 phút.Cần tây thường được biết đến với công dụng thanh lọc cơ thể, giải độc và công dụng mới nữa là đẩy lùi chứng đầy hơi và chướng bụng.Duy trì thói quen uống 1 ly nước chanh ấm vào mỗi buổi sáng cũng giúp bạn tránh được các chứng đầy hơi, chướng bụng. Ngoài ra, đu đủ và hạt tiêu có tác dụng tốt trong việc chống lại chứng đầy hơi này.Massage vùng bụng, tập yoga, dùng túi chường vùng bụng cũng có thể giúp bạn xua đi chứng đầy hơi khó chịu này. Nếu ngay cả khi bạn đã thực hiện các biện pháp trên kết hợp với việc điều chỉnh lối sống nhưng tình trạng vẫn không tốt hơn, bạn nên đi khám bác sĩ và bắt đầu điều trị bằng thuốc như Simethicone, than hoạt tính hoặc bổ sung lactase. Hạn chế uống nước ngọt giúp bạn tránh xa tình trạng đầy hơi Trong dân gian để phòng tránh và điều trị chứng chướng bụng đầy hơi một cách hiệu quả, nhanh chóng và lâu dài bạn cần lưu ý:Duy trì luyện thể dục, thể thao để cải thiện sức khỏe đường ruột và giải phóng khí dư thừa ra ngoài và ngăn ngừa tình trạng táo bón.Tắm nước ấm để giảm đau và căng thẳng ở đường ruột, giúp hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả và điều trị đầy hơi nhanh hơn.Hạn chế uống nước ngọt, đồ uống có ga, soda. Về cơ bản những mẹo xử lý đầy hơi, chướng bụng theo cách dân gian khá đơn giản và dễ thực hiện. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng, trong trường hợp đã áp dụng những cách trên nhưng tình trạng không cải thiện, lúc này bạn cần tới bệnh viện để kiểm tra nhằm loại trừ nguyên nhân đến từ bệnh lý.
vinmec
1,031
Những quan niệm sai lầm về đột quỵ cần thay đổi Đột quỵ rất phổ biến và có thể xảy ra bất cứ lúc nào, nhưng cho đến nay vẫn còn những quan niệm sai lầm về đột quỵ, gây ra nhiều hệ lụy đáng tiếc.   1. Đột quỵ là gì? Đột quỵ hay được biết đến là bệnh tai biến mạch máu não. Đây là một bệnh lý nguy hiểm do mạch máu bị tắc (nhồi máu) hoặc bị vỡ (xuất huyết) làm cho một phần não bị biến dạng hoặc mất đi. Đột quỵ là nguyên nhân tử vong và tàn tật hàng đầu tại Việt Nam trong 10 năm qua. Không chỉ gia tăng tỷ lệ tử vong, đột quỵ còn để lại các di chứng nghiêm trọng gây ảnh hưởng lâu dài đến người thân, cộng đồng và xã hội. Bất cứ ai cũng đều có thể là nạn nhân của đột quỵ. Đột quỵ có thể gây tử vong hoặc tàn tật vĩnh viễn cho người bệnh. Do đó, mỗi cá nhân cần chủ động thay đổi lối sống theo hướng lành mạnh để góp phần phòng ngừa đột quỵ, giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra. Theo khuyến cáo của các chuyên gia đầu ngành, 80-90% đột quỵ có thể phòng tránh được hoàn toàn với những biện pháp đơn giản. Tuy nhiên, nhiều người lại có những quan niệm sai lầm về đột quỵ, dẫn tới không có biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả, gây ra nhiều hậu quả đáng tiếc. 2. Một số quan niệm sai lầm về đột quỵ 2.1. Chỉ gặp ở người cao tuổi là quan niệm sai lầm về đột quỵ Trước đây đột quỵ chủ yếu xảy ra ở người già (trên 65 tuổi). Tuy nhiên theo các báo cáo gần đây tại Việt Nam, có khoảng 25% trường hợp đột quỵ xảy ra ở người trẻ tuổi (dưới 40 tuổi). Nguyên nhân xuất phát từ việc lạm dụng bia rượu, thuốc lá và các chất kích thích, cộng với việc xuất hiện ngày càng nhiều người “béo phì văn phòng”. Đây là yếu tố làm tăng các nguy cơ mắc bệnh tim mạch và dẫn tới đột quỵ. Vì vậy, chúng ta cần thường xuyên chú ý đến sức khoẻ thông qua việc thăm khám định kỳ để phát hiện sớm những yếu tố nguy cơ gây bệnh như rung nhĩ, cao huyết áp, rối loạn lipid máu… 2.2. Trúng gió và đột quỵ là một là quan niệm sai lầm về đột quỵ Mặc dù những triệu chứng như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, ngất xỉu hoàn toàn có thể gặp ở trúng gió và đột quỵ. Tuy nhiên, thực tế trúng gió và đột quỵ là 2 khái niệm khác nhau. Trúng gió thể hiện tình trạng cơ thể bị nhiễm lạnh và cảm cúng. Trong khi đó, đột quỵ hay còn gọi là tai biến mạch máu não là bệnh lý xảy ra khi có sự tắc nghẽn trong lưu thông máu dẫn đến việc cấp máu lên não bị gián đoạn từ đó dẫn đến nhiều biến chứng nặng nề. Việc nhận biết tai biến và đột quỵ cần nhờ đến quy tắc B.E.F.A.S.T. ( Quy tắc BE FAST giúp nhận biết nhanh dấu hiệu và tránh các quan niệm sai lầm về đột quỵ. 2.3. Đột quỵ rất hiếm gặp là quan niệm sai lầm Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho biết, đột quỵ là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn tới tử vong ở Việt Nam (21,7%), với khoảng 200,000 trường hợp mỗi năm. Đặc biệt người có bị những rối loạn về nhịp tim chẳng hạn như rung nhĩ hay cao huyết áp sẽ có khả năng mắc đột quỵ cao hơn 5 lần so với người bình thường. Do đó, việc phát hiện và ngăn ngừa đột quỵ góp phần không nhỏ trong việc làm giảm nguy cơ tử vong cũng như những biến chứng mà đột quỵ gây ra. 2.4. Người gầy không bị đột quỵ Thừa cân, béo phì là nguyên nhân chính dẫn tới nhiều bệnh lý tim mạch, trong đó có đột quỵ. Tuy nhiên, mặc dù gầy nhưng bạn cũng sẽ nằm trong nhóm có nguy cơ mắc đột quỵ nếu bạn có một lối sống không khoa học, lười vận động và dùng các chất kích thích (rượu, bia, thuốc lá) hay bạn có mắc các bệnh lý mãn tính như rung nhĩ, đái tháo đường, cao huyết áp, rối loạn mỡ máu… 2.5. Không thể phòng ngừa đột quỵ Theo Hiệp hội Tim mạch Mỹ (gọi tắt là AHA) việc điều chỉnh lối sống bao gồm tập thể dục, giảm cân và bỏ các chất kích thích (rượu, bia, thuốc lá) đóng góp một phần quan trọng trong việc ngăn chặn đột quỵ ở mọi lứa tuổi. Tuy nhiên nếu bạn nằm trong nhóm nguy cơ mắc những bệnh lý mãn tính khác như rung nhĩ, cao huyết áp, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường thì việc tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ là điều then chốt đối với việc ngăn ngừa cơn đột quỵ. 2.6. Đột quỵ sẽ không tái phát Khoảng 26% bệnh nhân sau khi bị đột quỵ sẽ tái phát. Với tỷ lệ tái phát đột quỵ năm đầu tiên lên đến 11% do đó việc tuân thủ điều trị là rất cần thiết với nhóm bệnh nhân trên qua đó làm giảm thiểu tỷ lệ tái phát đột quỵ để đảm bảo sức khoẻ và tính mạng của bệnh nhân. 2.7. Không thể hồi phục sau khi bị đột quỵ Bạn hoàn toàn có thể hồi phục sau đột quỵ nếu bạn được cấp cứu và điều trị kịp thời. Thời gian vàng để cấp cứu điều trị đột quỵ là khoảng 0-9 giờ đầu sau khi bị đột quỵ. B.E F.A.S.T là yếu tố then chốt trong việc phát hiện sớm cơn đột quỵ để bệnh nhân bị đột quỵ được cấp cứu kịp thời. Phát hiện sớm giúp giảm thiểu nguy cơ tử vong cũng như tàn phế do đột quỵ gây ra. 2.8. Tập luyện thể thao liên tục làm giảm nguy cơ đột quỵ Tập thể dục luôn là cách tốt giúp tăng cường thể lực và làm giảm thiểu những nguy cơ bị đột quỵ. Thế nhưng, không có nghĩa tập càng nhiều càng tốt. Việc tập luyện quá sức hay thể thao quá độ khiến cho toàn bộ cơ thể bị mỏi mệt, làm phản tác dụng. Thậm chí tập luyện quá cường độ làm tăng các vấn đề về tim mạch, dễ dẫn tới đột quỵ. Đối với những người đã từng bị đột quỵ hay có các yếu tố nguy cơ bị đột quỵ (rung nhĩ, cao huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu) cần có sự tham vấn của chuyên gia y tế trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Tham khảo ý kiến bác sĩ về cách thức và cường độ tập luyện thể thao để phòng đột quỵ hiệu quả. Đừng để những quan niệm sai lầm về đột quỵ gây ảnh hưởng đến sức khỏe và tính mạng của chúng ta. Bất cứ ai, đặc biệt là những người có triệu chứng nghi ngờ hoặc bệnh lý liên quan, cần thăm khám tầm soát nguy cơ đột quỵ ngay để phát hiện và ngăn chặn các mầm mống đột quỵ kịp thời.
thucuc
1,262
Các phương pháp điều trị viêm nướu răng có mủ Viêm nướu răng là một bệnh lý thường gặp ở mọi lứa tuổi. Nếu không điều trị kịp thời, bệnh lý này có thể gây biến chứng hình thành nên túi mủ. Vậy viêm nướu răng có mủ điều trị như thế nào? 1. Viêm nướu răng có mủ là bệnh gì? Viêm nướu là tình trạng phần mô mềm bao bọc quanh ổ xương răng và răng bị viêm, dễ chảy máu. Nếu bệnh lý này được phát hiện sớm sẽ có thể điều trị kịp thời và không gây hại cho răng miệng. Tuy nhiên, nếu chủ quan và để bệnh diễn tiến nặng hơn sẽ gây ra nhiều biến chứng trong có việc hình thành nên mủ. Viêm nướu răng có biến chứng mủ là tình trạng bệnh nhân bị viêm nướu nhưng không điều trị sớm dẫn đến các túi mủ hình thành 2. Nguyên nhân của viêm nướu răng 2.1 Do bị các bệnh lý liên quan đến răng Nếu răng bị mẻ, nứt, chấn thương do nhiều nguyên nhân khác nhau hay bị bệnh lý sâu răng có thể khiến cho tủy răng bị lộ ra ngoài, từ đó gây nên hiện tượng viêm nhiễm. Nếu người bệnh không được thăm khám và điều trị sớm sẽ hình thành nên ổ mủ ở giữa răng và nướu hay áp xe chân răng. 2.2 Do viêm nha chu Viêm nha chu gồm 2 giai đoạn: viêm lợi (viêm nướu) và viêm nha chu. Ở giai đoạn đầu, bệnh chưa có những biểu hiện rõ ràng nên người bệnh thường chủ quan tuy nhiên nếu để diễn tiến sang giai đoạn nha chu thì sẽ dễ hình thành nên những túi mủ. Mủ sẽ chảy ở giữa răng, nướu, thậm chí là áp xe chân răng. 2.3 Thay đổi nội tiết khi mang thai Khi mang thai, nội tiết tố thay đổi khiến cho mao mạch ở phần nướu phình to ra, gấp khúc và khiến cho huyết dịch ứ trệ, tính thẩm thấu của thành mao mạch tăng thêm dẫn đến viêm nướu. Nếu mẹ bầu không chú ý vệ sinh sạch sẽ sẽ khiến cho nướu sưng phồng và mủ xuất hiện. 2.4 Mọc răng khôn Khi răng khôn mọc bất thường như mọc lệch, mọc chéo, mọc ngầm…. sẽ gây ra nhiều biến chứng cho răng miệng trong đó có viêm nướu răng có biến chứng mủ. 2.5 Do những thói quen xấu tác động lên răng miệng Nếu bạn có những thói quen như dùng răng mở đồ dùng, cắn móng tay, đánh răng bằng lực quá mạnh, dùng tăm xỉa răng…. thì nên dừng lại ngay trước khi những thói quen xấu này khiến cho lợi bị tổn thương, tạo điều kiện thuận lợi để vi khuẩn xâm nhập vào. Xỉa răng dễ dẫn đến lợi bị tổn thương và gây nên tình trạng viêm nướu 2.6 Do những nguyên nhân khác Ngoài những nguyên nhân trên, viêm lợi trùm có mủ còn do những nguyên nhân như: – Tác dụng phụ của thuốc. – Người bệnh đang trong giai đoạn xạ trị, sử dụng các loại thuốc ung thư. – Thói quen ăn uống không lành mạnh: ăn nhiều thực phẩm cay, nóng,… – Bị một số bệnh lý toàn thân và gây nên biến chứng. 3. Dấu hiệu viêm nướu răng có biến chứng mủ – Phần nướu bị sưng tấy, mềm và có màu đỏ đậm hoặc tím thẫm. – Nướu bị nhảy cảm, dễ dàng bị chảy máu khi va chạm nhẹ. – Miệng có mùi hôi dù đã vệ sinh sạch sẽ. – Giữa răng và nướu có hiện tượng chảy mủ. – Răng bị lung lay. – Tụt nướu. – Áp xe răng. – Một số trường hợp có thể bị sốt, mất ngủ, chán ăn… 4. Tác hại của viêm nướu răng có biến chứng mủ 4.1 Gây hại cho sức khỏe răng miệng Nếu tình trạng viêm nướu có mủ kéo dài sẽ khiến cho mô xung quanh răng, xương ổ răng tiêu dần, răng bị lung lay, xô lệch và thậm chí hiện tượng mất răng sẽ xảy ra. 4.2 Gây hại cho sức khỏe toàn thân Khi bị viêm nướu, vi khuẩn tồn tại trong khoang miệng nhiều hơn bình thường và nếu xuất hiện những ổ mủ thì nồng độ vi khuẩn sẽ cao hơn. Chúng xâm nhập vào khoang miệng thông qua các điểm răng chảy máu để gây hại cho các bộ phận như hệ tuần hoàn, hệ hô hấp… 5. Phương pháp điều trị viêm nướu răng có biến chứng mủ 5.1 Điều trị ban đầu Nếu sau khi thăm khám bác sĩ thấy bệnh lý này đang ở mức độ nhẹ thì sẽ tiến hành loại bỏ các tác nhân gây bệnh như: – Chỉnh sửa và thay thế những miếng hàn răng, phục hình răng không đúng kỹ thuật. – Cố định những răng đang bị lung lay. – Chỉ định nhổ răng (nếu đã thực hiện các phương pháp khác nhưng không hiệu quả). – Cạo vôi răng. 5.2 Điều trị chuyên sâu Trường hợp vôi răng nằm phía trong nướu, bác sĩ sẽ tiến hành bóc tách nướu và làm sạch phần bên trong. Theo đó, những túi mủ cũng sẽ được nạo sạch và phần gốc răng được đánh bóng cẩn thận. Với trường hợp bệnh nhân bị tổn thương mô nướu quá nghiêm trọng, bác sĩ sẽ tiến hành một số phẫu thuật như ghép vạt nướu, ghép xương ổ răng…. để điều trị triệt để tình trạng viêm nướu răng.
thucuc
949
Sinh mổ bao lâu mới sinh lại được? Chào bác sĩ. Sinh mổ bao lâu mới sinh lại được ạ? Cháu mới sinh mổ được 1,5 năm và vợ chồng cháu muốn sinh 1 bé nữa. Không biết giờ cháu đã mang thai và sinh được chưa ạ? Xin bác sĩ tư vấn. – An Nhi (28 tuổi, Phú Thọ). Sinh mổ bao lâu mới sinh lại được là điều rất nhiều mẹ bầu quan tâm, nhất là những mẹ bầu đã từng thực hiện phương pháp sinh mổ bởi khoảng cách giữa hai lần mang thai và sinh con ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe của cả mẹ và em bé. Sinh mổ bao lâu mới sinh lại được là điều rất nhiều bà mẹ quan tâm Khi thực hiện sinh mổ, bác sĩ sẽ rạch một đường ở vùng bụng dưới để tiến hành đưa em bé ra ngoài. Vết mổ này thông thường sẽ đóng vẩy sau khi sinh mổ khoảng 7 ngày. Tiếp sau đó từ 2 – 3 tuần, vết mổ sẽ lành hơn, tuy nhiên khi vận động, xoay người, mẹ vẫn có cảm giác hơi đau nhức. Khoảng 3 – 4 tháng thì vết sẹo mổ mới lành hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu mang thai 2 lần quá sát nhau, nhất là dưới 6 tháng thì khả năng bục hoặc rách vết mổ là rất lớn. Bởi khoảng thời gian này, vết mổ còn khá mới, thai nhi lớn nhanh về kích thước có thể khiến vết mổ cũ bị ảnh hưởng. Sinh mổ lần 2 cần cách lần thứ 1 khoảng 2 năm Điều này có thể gây ra những biến chứng, ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe, thậm chí là tính mạng của cả mẹ và em bé. Do đó, việc giữ khoảng cách nhất định giữa 2 lần sinh mổ là rất quan trọng. Bạn An Nhi thân mến, thông thường, sau khi sinh mổ lần 1 khoảng 2 năm, bạn mới nên tiếp tục mang thai và sinh con lần tiếp theo. Bởi đây là khoảng thời gian phù hợp để sức khỏe của bạn cũng như vết sẹo mổ hồi phục hoàn toàn. Cách tốt nhất, trước khi mang thai, bạn nên tới bệnh viện thăm khám, kiểm tra sức khỏe, tình trạng vết mổ cũ để được bác sĩ tư vấn xem có thể mang thai lần tiếp theo được hay chưa Trong quá trình mang thai, mẹ bầu cần thăm khám thai định kì Đặc biệt, trong suốt thời gian mang thai lần tiếp theo, bạn cần thực hiện thăm khám thai định kì, chăm chỉ. Nếu cảm thấy có bất thường nào về sức khỏe, đặc biệt liên quan đến vết sẹo mổ cũ, bạn cần nhanh chóng tới bệnh viện thăm khám, xác định nguyên nhân để có hướng xử trí phù hợp. Trên đây là một số thông tin giúp giải đáp phần nào thắc mắc “Sinh mổ bao lâu mới sinh lại được?” của bạn. Chúc bạn luôn khỏe!
thucuc
509
Cảnh giác hậu quả thừa, thiếu vi chất ở mẹ bầu Dù chỉ cần một lượng rất nhỏ, nhưng các vi chất có vai trò rất quan trọng, nếu thiếu có thể gây hậu quả khôn lường với mẹ và thai nhi. Bởi vậy, mẹ cần bổ sung đầy đủ cho sự phát triển toàn diện của thai nhi ngay trong thời gian thai kỳ và cho sức khỏe của mẹ... Vì vậy, bổ sung hàng ngày các vi chất là điều vô cùng cần thiết với tất cả mẹ bầu trong khi mang thai và cả giai đoạn đang cho con bú nhằm bảo đảm sự phát triển toàn diện cho bé cũng như sức khỏe cho mẹ. Theo bác sĩ Hiền, vi chất có rất nhiều loại, trong đó có những loại mẹ bầu cần ghi nhớ để bảo đảm bổ sung kịp thời như sau: Calci: Đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc hình thành nên xương, răng và đảm bảo cho sự phát triển của thai nhi. Thiếu Calci có thể là nguyên nhân khiến mẹ bầu mệt mỏi, đau nhức bắp cơ, tê chân, đau lưng, đau khớp, chuột rút, nguy hiểm hơn là lên cơn co giật do hạ Calci huyết. Đối với thai, thiếu Calci gây suy dinh dưỡng, còi xương bẩm sinh ngay từ khi trong bụng, biến dạng các xương gây dị hình, giảm chiều dài sơ sinh. Sắt: Thời kỳ mang thai, mẹ bầu có nhu cầu về sắt tăng rất cao, bởi sắt làm nhiệm vụ tạo máu và tham gia vào quá trình tạo hồng cầu. Thiếu sắt, thiếu máu khi mang thai tăng nguy cơ sinh non, sinh con nhẹ cân và trầm cảm sau sinh tăng lên. Kẽm: Tham gia vào phát triển chiều cao của trẻ từ trong bào thai và tăng miễn dịch cho trẻ. Thiếu kẽm có thể gây vô sinh, sảy thai, sinh non hoặc sinh già tháng, thai chết lưu gần ngày sinh và sinh không bình thường. I- ốt: Mẹ bầu thiếu i-ốt có thể gây sảy thai tự nhiên, thai chết lưu, mẹ sinh non. Thiếu i-ốt trong giai đoạn mang bầu có thể là nguyên nhân khiến trẻ sinh bị đần độn với tổn thương não vĩnh viễn. Hoặc trẻ sơ sinh có thể bị các khuyết tật bẩm sinh như liệt tay/chân, nói ngọng, điếc, câm, mắt lác. Vitamin (A, D): Vitamin A giúp sáng mắt, tăng sức đề kháng và hỗ trợ tăng trưởng giúp trẻ có chiều cao tối ưu. Tuy nhiên, thiếu vitamin A gây khô mắt, hoặc có thể dẫn tới mù lòa vĩnh viễn nếu không điều trị kịp thời, ngoài ra là nguyên nhân làm tăng tỷ lệ mắc các bệnh nhiễm trùng. Đối với vitamin D, nếu thiếu vitamin này sẽ ảnh hưởng đến sự hấp thu calci, khiến trẻ còi xương ngay trong bụng mẹ hay sau sinh có khả năng bị nhẹ cân, sâu răng, mềm xương, ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ và thể chất của trẻ. Ngoài ra, các loại vitamin B1, B2 thúc đẩy sự phát triển của thai nhi, tốt cho tế bào thị giác, tham gia trong quá trình hình thành da, tạo máu. Acid folic: Mẹ bầu thiếu acid folic sẽ là nguyên nhân gây thiếu máu, khuyết tật ống thần kinh ở thai nhi. Vitamin C: Thiếu hụt vitamin C có thể ngăn não thai nhi phát triển hoàn toàn. Đối với mẹ bầu gây chảy máu chân răng, phá vớ tĩnh mạch mao, làm chậm quá trình lành vết thương, vết bầm tím. Cách nào để biết mẹ bầu cần bổ sung vi chất? Với những thông tin nêu trên, mẹ bầu đã hiểu được vai trò và tầm quan trọng của các vi chất với mẹ bầu cũng như thai nhi. Đặc biệt, tùy theo tình trạng sức khỏe, mẹ bầu sẽ được bác sĩ tư vấn cụ thể, tránh bỏ qua giai đoạn vàng bổ sung vi chất hợp lý. Bác sĩ Hiền chia sẻ: Để biết cơ thể có thiếu hoặc thừa vi chất, cách xác định chính xác và duy nhất hiện nay là thông qua các chỉ số xét nghiệm. Từ kết quả này và dựa vào tiền sử của mẹ bầu, bác sĩ sẽ tư vấn hướng xử lý kịp thời. Tuy nhiên, trong thực tế BS Hiền vẫn gặp những mẹ bầu chủ quan tự bổ sung vi chất không đúng chỉ định. Như tự bổ sung sắt nhưng xét nghiệm lại không thiếu sắt hoặc thiếu máu không do thiếu sắt, thậm chí sắt dự trữ lại tăng, bất thường này gặp ở những mẹ bầu mang gen Thalassemia - gen tan máu bẩm sinh gây thiếu máu nhưng không thiếu sắt. Trường hợp này không có chỉ định bổ sung sắt và các thực phẩm giàu sắt. Hoặc những thai phụ vẫn uống calci hàng ngày theo đơn bác sĩ, nhưng xét nghiệm calci vẫn thấp. Và khi xét nghiệm vitamin D thấy giảm, thậm chí có những trường hợp giảm một nửa so với giá trị bình thường. Trường hợp này phải hướng dẫn bổ sung vitamin D hoặc lựa chọn loại calci có vitamin D. Bí quyết xác định vi chất cho mẹ bầu ngay tại nhà Với tâm lý chủ quan, ngần ngại đi khám nên việc mẹ bầu tự ý mua các vi chất bố sung diễn ra rất phổ biến hiện nay, sự chủ quan này có thể gây ảnh hưởng tới sức khỏe của chính mẹ và thai nhi. Hiện nay, những tiện ích của dịch vụ lấy mẫu xét nghiệm tận nơi được xem là giải pháp kiểm tra sức khỏe của hàng triệu khách hàng trên cả nước, đặc biệt là mẹ bầu và gia đình có con nhỏ tin tưởng lựa chọn, do tránh được nguy cơ lây nhiễm chéo bệnh, không phải tốn thời gian đi lại, chờ đợi. Do toàn bộ mẫu máu lấy tại nhà được bảo quản theo quy định của Bộ Y tế và chuyển về Trung tâm Xét nghiệm đạt chẩn quốc tế phân tích nên luôn kết quả tin cậy và kịp thời. Phí dịch vụ xét nghiệm thu đúng giá niêm yết, ngoài ra chỉ cần chi thêm 10.000 đồng phí đi lại lấy mẫu và kết quả tận nơi. Trường hợp cần kiểm tra chuyên sâu, mẹ bầu mang kết quả đến viện và thực hiện khám chuyên khoa để tiết kiệm tối đa nhất về thời gian cũng như chi phí.
medlatec
1,083
Công dụng thuốc Mesalamin Thuốc Mesalamin được chỉ định điều trị bệnh viêm loét đại tràng như tiêu chảy, chảy máu trực tràng và đau bụng,... Vậy cách sử dụng thuốc Mesalamin như thế nào? Cần lưu ý gì khi sử dụng thuốc này? Hãy cùng tìm hiểu những thông tin cần thiết về thuốc Mesalamin qua bài viết dưới đây. 1. Công dụng thuốc Mesalamin Tác dụng. Mesalazin có tác dụng chống viêm đường tiêu hóa, ức chế cyclooxygenase, làm giảm tạo thành prostaglandin trong đại tràng. Nhờ vậy, thuốc có tác dụng ức chế tại chỗ chống lại việc sản xuất các chất chuyển hóa của acid arachidonic, các chất này tăng ở những người bị viêm ruột mạn tính. Các chế phẩm của mesalazin có thể có tác dụng tốt với người bệnh nhạy cảm với sulfasalazin. Dạng thuốc thụt của mesalazin có tác dụng tương tự sulfasalazin dạng uống hoặc hydrocortison dạng thụt ở những người viêm loét đại tràng đoạn cuối nhẹ và vừa.Chỉ định:Điều trị viêm loét đại tràng đoạn cuối nhẹ đến trung bình, viêm đại tràng sigma, viêm trực tràng.Liều lượng - cách dùng:Cách dùng:Mesalazin được dùng đường trực tràng dưới dạng thuốc đạn hoặc thụt giữ, nên dùng khi đi ngủ. Kết quả tốt nhất nếu thụt tháo trước khi dùng thuốc. Mesalazin cũng được dùng dưới dạng viên thuốc giải phóng chậm.Liều lượng:Điều trị cấp: tới 4g/ngày, chia làm 2 – 3 lần.Điều trị duy trì: Liều khởi đầu nên dùng 1,5g/ngày, chia làm 2 – 3 lần.Dùng trực tràng: Dạng thuốc đạn 500mg, đặt 2 lần/ngày.Dạng hỗn dịch thụt 4g, ngày 1 lần (thụt khi đi ngủ). Thuốc dùng trong 3 – 6 tuần hoặc đến khi bệnh thuyên giảm trên lâm sàng hoặc soi đại tràng sigma. Hiệu quả điều trị khi dùng mesalazin trên 6 tuần chưa được xác định, nhưng một số người bệnh đã dùng thuốc đường trực tràng trên 1 năm.Quá liều và xử trí. Quá liều:Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.Quên liều:Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định. 2. Lưu ý khi sử dụng thuốc Mesalamin Chống chỉ định. Tiền sử mẫn cảm với các salicylat hoặc thận mẫn cảm với sulfasalazin.Suy thận nặng và rối loạn chức năng gan.Hẹp môn vị, tắc ruột.Trẻ em dưới 2 tuổi.Lưu ý. Thận trọngÐã có thông báo loạn tạo máu nghiêm trọng khi dùng mesalazin nhưng rất hiếm gặp. Cần theo dõi về huyết học, nếu người bệnh có chảy máu không rõ nguyên nhân, có các vết thâm tím, ban xuất huyết, thiếu máu, sốt hoặc viêm họng.Thời kỳ mang thai. Thận trọng khi dùng cho người mang thai và chỉ dùng khi lợi ích hơn hẳn nguy cơ có thể xảy ra. Chưa có tư liệu về khả năng gây quái thai của thuốc, nhưng có lượng mesalazin rất thấp đi qua nhau thai.Thời kỳ cho con bú. Thận trọng trong thời kỳ con bú và chỉ dùng khi lợi ích hơn hẳn nguy cơ có thể xảy ra. 3. Tác dụng phụ của thuốc Mesalamin Thường gặp:Nhức đầu.Ỉa chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng.Mày đay, ngoại ban.Hiếm gặp:Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu hạt.Viêm cơ tim.Nhạy cảm với ánh sáng.Tăng transaminase.Ðau khớp.Bệnh thần kinh.Viêm thận.Rụng tóc, viêm tụy.Xử trí. Ngừng điều trị nếu có dấu hiệu hoặc nghi ngờ có loạn tạo máu. 4. Tương tác Dùng đồng thời với sulfasalazin dạng uống có thể gây tăng nguy cơ độc với thận.Ðã có thông báo tăng thời gian prothrombin ở người bệnh đang dùng warfarin.Bảo quản. Bảo quản ở nhiệt độ phòng (15 – 25 độ C), tránh ánh sáng.
vinmec
656
Đại Tràng Á Âu – hỗ trợ cải thiện rối loạn tiêu hóa do tổn thương đại tràng: Thành phần, công dụng và hướng dẫn sử dụng Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Đại Tràng Á Âu với thành phần Immunebio. V và sử quân tử cùng các thảo dược lành tính khác giúp làm giảm các triệu chứng rối loạn tiêu hóa do đại tràng bị tổn thương hoặc kích thích, đồng thời hỗ trợ và nâng cao sức đề kháng đường tiêu hóa. 1. Đại Tràng Á Âu có tác dụng gì? Đại Tràng Á Âu là thực phẩm bảo vệ sức khỏe giúp hỗ trợ sức khỏe hệ tiêu hóa, có tác dụng làm giảm các triệu chứng tiêu chảy, phân sống, đau bụng, chán ăn, đi ngoài ra máu,... do viêm đại tràng cấp và mạn tính, bệnh lý đại tràng co thắt. Bên cạnh đó, Đại Tràng Á Âu cũng có tác dụng tăng cường tiêu hóa và nâng cao sức đề kháng đường ruột. 2. Thành phần của Đại Tràng Á Âu Mỗi viên nén Đại Tràng Á Âu có chứa: Thành phần Hàm lượng Cao Bạch truật 200 mg Immunebio. V (vách tế bào lợi khuẩn Lactobacillus rhamnosus) 50 mg Cao Sử quân tử 50 mg Dimethylglycine (DMG) 50 mg Cao Hoàng cầm 50 mg Cao Mộc hương 50 mg Kẽm (dưới dạng muối kẽm gluconat) 1,5 mg Phụ liệu: Cellulose vi tinh thể, Magie stearate, Talc, màng bao opadry AMB white Vừa đủ Với công thức độc đáo kết hợp các loại dược liệu tự nhiên và thành phần Immunebio. V (vách tế bào lợi khuẩn Lactobacillus rhamnosus), Đại Tràng Á Âu hỗ trợ làm giảm các triệu chứng rối loạn tiêu hóa do tổn thương hoặc kích thích đại tràng, bao gồm: đau bụng, chán ăn, tiêu chảy, phân sống, đi ngoài ra máu,... Đại Tràng Á Âu cũng giúp hỗ trợ tiêu hóa, kích thích vị giác và tăng cường miễn dịch cho niêm mạc đại tràng, nâng cao sức đề kháng đường ruột.Đại Tràng Á Âu là sản phẩm đầu tiên trên thị trường kết hợp bộ đôi thành phần Cao Sử quân tử và Immunebio. V (vách tế bào lợi khuẩn Lactobacillus rhamnosus), từ đó đem lại tác động hỗ trợ toàn diện lên hệ tiêu hóa. Trong đó:Cao Sử quân tử đã được ghi nhận tác dụng diệt ký sinh trùng (giun, sán) trên thực nghiệm. Theo sách cổ về Y Học Cổ Truyền, sử quân tử có công dụng làm khỏe tỳ vị, sát trùng và chữa trị các bệnh tả, lỵ. Sử quân tử cũng có mặt trong nhiều phương thuốc hỗ trợ tiêu hóa, giảm đầy chướng, chán ăn, ăn không tiêu.Immunebio. V là vách tế bào của vi khuẩn có lợi Lactobacillus rhamnosus. Các nhà nghiên cứu đã ghi nhận rằng thành phần vách tế bào sau khi được phân giải trong cơ thể người có tác dụng điều hòa và kích thích miễn dịch hiệu quả hơn nhiều lần so với vi khuẩn sống. Do đó, thành phần này có tác dụng nâng cao hệ miễn dịch đường ruột, hỗ trợ cải thiện tình trạng rối loạn tiêu hóa, phục hồi niêm mạc đại tràng bị tổn thương do nhiễm khuẩn cấp và mạn tính.Bên cạnh đó, các dược liệu kết hợp trong công thức viên uống Đại Tràng Á Âu bao gồm Bạch truật, Hoàng Cầm, Mộc Hương đều có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa, khỏe tỳ vị, kích thích ăn ngon, điều trị tiêu chảy, giảm thiểu tình trạng đau bụng, đầy chướng, khó tiêu, buồn nôn. Thành phần kẽm dưới dạng muối gluconate (Zinc gluconate) có tác dụng hỗ trợ bảo vệ niêm mạc đại tràng, giảm thời gian và mức độ nghiêm trọng của bệnh tiêu chảy, đồng thời kích thích vị giác và cải thiện tình trạng chán ăn. 3. Đối tượng sử dụng Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Đại Tràng Á Âu sử dụng cho những người bị rối loạn tiêu hóa do viêm đường ruột cấp và mạn tính, người mắc bệnh đại tràng co thắt với các biểu hiện như: đau bụng, đầy hơi, khó tiêu, phân sống, tiêu chảy hoặc táo bón,... 4. Liều dùng & cách dùng: Liều dùng: Uống 2 lần/ ngày, mỗi lần 2 - 3 viên nén. Một đợt sử dụng nên kéo dài từ 3 - 6 tháng để đạt hiệu quả tốt nhất.Thời điểm dùng: nên uống trước khi ăn 30 phút hoặc sau ăn 1 giờ.Để sản phẩm được hấp thu tốt nhất, nên sử dụng cách 2 giờ so với thời điểm uống các thuốc khác.
vinmec
755
Nguyên nhân mất ngủ thường xuyên và mối nguy hại không thể xem thường Đối với sức khỏe của mỗi người, giấc ngủ đóng vai trò vô cùng quan trọng bởi nó giúp não bộ và cơ thể nghỉ ngơi sau một ngày dài với rất nhiều hoạt động. Vì thế, khi mất ngủ thường xuyên bạn có thể sẽ phải đối mặt với nhiều hệ lụy nguy hại. 1. Thế nào là mất ngủ thường xuyên Mất ngủ thường xuyên (mất ngủ mạn tính) là hiện tượng rối loạn giấc ngủ, khiến người bệnh luôn cảm thấy khó ngủ, giấc ngủ không ngon giấc, hay bị tỉnh giấc. Những hiện tượng này sẽ lặp đi lặp lại trong thời gian dài gây ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động ở ban ngày. 2. Nguyên nhân gây mất ngủ thường xuyên là gì 2.1. Quá căng thẳng Khi phải trải qua trạng thái căng thẳng trong thời gian dài con người rất dễ rơi vào trạng thái giận dữ, kích động hoặc thu mình lại, mất khả năng tập trung. Cứ như vậy vô tình tạo áp lực lên hệ thần kinh và kết quả chính là hiện tượng mất ngủ thường xuyên. 2.2. Sử dụng quá nhiều caffeine Để tiêu thụ hết một lượng caffeine nhất định, hệ tiêu hoá cần một khoảng thời gian 45 phút - 1 giờ sau đó nó sẽ mất khoảng vài giờ để đào thải ra khỏi cơ thể. Đây chính là lý do khiến cho một người khi uống cà phê vào sẽ thấy tỉnh táo và hưng phấn hơn trong vài tiếng liền. Tuy nhiên, nếu thường xuyên dùng chất này thì rất dễ khiến cho cơ thể rơi vào trạng thái kích thích và mất ngủ. 2.3. Có vấn đề về sức khỏe tâm thần Giấc ngủ có mối liên quan mật thiết với sức khỏe tâm thần nên khi sức khỏe tâm thần có vấn đề sẽ xảy ra tình trạng thường xuyên mất ngủ. Điển hình cho rối loạn sức khỏe tâm thần có thể kể đến như: stress, lo âu, rối loạn lưỡng cực, trầm cảm,... 2.4. Một số nguyên nhân khác Trong một số trường hợp, tình trạng mất ngủ thường xuyên sẽ không quá đáng lo ngại khi nó xuất phát từ những nguyên nhân sau: - Tuổi tác: tuổi tác càng lớn thì thời gian ngủ càng ít, giấc ngủ không sâu nên hay bị mất ngủ. - Tác dụng phụ của thuốc Tây: một số loại thuốc Tây được dùng để điều trị bệnh có thể gây ra tác dụng phụ là rối loạn giấc ngủ. Điển hình trong đó phải kể đến: thuốc dị ứng, thuốc giảm đau,... - Mắc các bệnh lý mạn tính: điển hình là bệnh viêm khớp, trào ngược dạ dày, viêm loét dạ dày,... khiến cho người bệnh cảm thấy khó chịu vào ban đêm nên giấc ngủ khó đến và không ngon giấc. 3. Thường xuyên mất ngủ nguy hại ra sao? Giấc ngủ tốt sẽ giúp cho não bộ và cơ thể được nghỉ ngơi, loại bỏ được căng thẳng và stress, tăng cường trí nhớ và khả năng tập trung,... Vì thế, khi mất ngủ thường xuyên, chúng ta sẽ phải đối mặt với rất nhiều hệ lụy: - Mất tập trung trong công việc, học tập Thường xuyên mất ngủ suốt một thời gian dài có nghĩa là giấc ngủ không chất lượng, ngủ ngắn. Điều đó sẽ khiến cho chúng ta cảm giác làm gì cũng chậm chạp và khó khăn hơn, khả năng ghi nhớ kém hơn. - Dễ tăng cân Không phải ngẫu nhiên mà nhiều người muốn giảm cân lại lựa chọn phương pháp thức khuya. Lý do khiến họ làm như vậy là để cho cơ thể thật mệt mỏi từ đó cân nặng bị giảm sút. Tuy nhiên, đây là một việc làm sai lầm, dễ gây hậu quả ngược. Khi mất ngủ thường xuyên, cơ thể sẽ rơi vào trạng thái căng thẳng và mệt mỏi, các cơ quan không đảm nhiệm tốt chức năng vốn có nên calo không được tiêu hao từ đó tăng tích tụ mỡ thừa. Mặt khác, những người hay bị mất ngủ còn khiến cho não bộ phải hoạt động nhiều ở khu vực liên quan đến ăn uống. Đây chính là lý do khiến cho nhiều người thèm ăn đêm, nhất là các món giàu mỡ và calo. Kết quả là họ nhanh chóng bị tăng cân không kiểm soát. - Có vấn đề ở hệ tim mạch Thường xuyên mất ngủ khiến cho hệ thần kinh giao cảm phải hoạt động nhiều hơn, mạch máu bị co lại, tăng huyết áp. Tất cả những điều này tạo áp lực cho hệ tim mạch và dần dần ảnh hưởng đến chức năng của tim. Ngoài ra, mất ngủ nhiều còn làm cho cơ thể bị mất cân bằng và tăng tiết insulin để ổn định đường huyết nên tim mạch cũng bị ảnh hưởng. - Tác động xấu đến da Những người mất ngủ thường xuyên cơ thể sẽ không thể sản sinh ra hormon sinh trưởng mà thay vào đó sẽ tạo ra hormone căng thẳng là cortisol dễ làm phá vỡ collagen trong cơ thể. Chính loại hormone này làm cho da dễ bị mụn, viêm nhiễm, xuất hiện nếp nhăn. Mặt khác, mất ngủ trong thời gian dài còn tác động đến chức năng bảo vệ tự nhiên của da nên da trở nên khô và tăng độ nhạy cảm. Kết quả của tình trạng này là lớp biểu bì yếu hơn, khả năng tự bảo vệ kém đi. - Tâm lý bị rối loạn Não dễ bị phản ứng tiêu cực nếu bạn thường xuyên mất ngủ. Từ đó nó sinh ra mệt mỏi, dễ lo âu, cáu gắt,... Không những thế, sức khỏe tâm thần cũng sẽ bị ảnh hưởng nên sinh ra tự kỷ, trầm cảm,... - Tăng nguy cơ đối với bệnh ung thư Trong một nghiên cứu ở Anh chỉ ra rằng những phụ nữ có giấc ngủ đêm ít hơn 6 giờ sẽ có nguy cơ phát triển ung thư vú. Không những thế, nghiên cứu của Trường Y Harvard (Mỹ) còn cho biết những người ngủ ít hơn 6 tiếng/đêm còn có nguy cơ phát triển ung thư ruột kết. Nguyên nhân của tình trạng này chính là do sự hạn chế sản xuất của hormone melatonin trong khi ngủ giúp chống lại sự tăng trưởng của tế bào ung thư. Qua những chia sẻ trên đây chúng tôi mong rằng bạn đọc đã tìm ra được nguyên nhân khiến mình bị mất ngủ thường xuyên và thấy được mối nguy hại của tình trạng này để chủ động tìm gặp bác sĩ, sớm có biện pháp đạt được giấc ngủ chất lượng.
medlatec
1,121
Bé bị táo bón lâu ngày gây biến chứng gì và cách phòng tránh thế nào? Bé bị táo bón lâu ngày là tình trạng thường gặp, tuy đây không phải là vấn đề quá nghiêm trọng thế nhưng nếu cha mẹ chủ quan không điều trị sớm sẽ làm ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ. Bài viết hôm nay của chúng tôi sẽ giúp cha mẹ tìm hiểu về bệnh táo bón là gì, táo bón lâu ngày gây ra những biến chứng gì và cách phòng tránh hiệu quả. 1. Bé bị táo bón lâu ngày là gì? – Trẻ bị táo bón là tình trạng phân thải ra rắn, bị vón cục, không hoặc chứa rất ít nước, trẻ khi đi đại tiện thường gây đau đớn, có thể gây chảy máu ở hậu môn hoặc thậm chí là không thể đẩy phân ra ngoài. Bên cạnh đó, đi kèm với tình trạng này, trẻ bị táo bón còn gây ra những cơn đau quặn bụng, khó chịu, mệt mỏi. – Trẻ bị táo bón lâu ngày có số lần đi đại tiện ít, thường là dưới 3 lần mỗi tuần. – Khi phân tích tụ lâu ngày trong đại tràng nên sẽ dễ bị hút hết nước, kết hợp với cơ thể trẻ không được dung nạp chất xơ, thiếu nước là những nguyên nhân gây tình trạng này. Bé bị táo bón lâu ngày là tình trạng thường gặp, tuy đây không phải là vấn đề quá nghiêm trọng thế nhưng nếu cha mẹ chủ quan không điều trị sớm sẽ làm ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ 2. Trẻ bị táo bón lâu ngày sẽ gặp những biến chứng nào? Nhiều cha mẹ chủ quan cho rằng, táo bón ở trẻ có thể cải thiện và tự khỏi, tuy nhiên với táo tình trạng bón lâu ngày thì bệnh còn có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe của trẻ: 2.1 Bé bị táo bón lâu ngày gây nguy cơ trĩ cao – Khi bị táo bón lâu ngày, việc đi ngoài sẽ trở nên khó khăn hơn, trẻ phải rặn nhiều hơn mới có thể tống phân ra ngoài. Việc rặn quá mức này dần khiến cho các tĩnh mạch ở hậu môn và quanh trực tràng của trẻ bị giãn ra, đôi khi còn kèm cả máu tươi. Lâu dần, các tĩnh mạch này sẽ sưng lên hình thành các búi trĩ. – Búi trĩ có thể hình thành ở bên trong hoặc da bên ngoài hậu môn hoặc sâu trong trực tràng của trẻ. Trẻ sẽ có cảm giác đau, ngứa, chảy máu khi đi vệ sinh. – Bên cạnh đó, hậu môn trực tràng lại là nơi có độ ẩm cao, nếu điều kiện vệ sinh không tốt kết hợp với tổn thương búi trĩ có thể dẫn tới nhiễm trùng, viêm nhiễm. – Trẻ bị trĩ nhẹ có thể điều trị bằng thuốc kết hợp với biện pháp chăm sóc đúng cách, nhưng với các trường hợp nặng trẻ phải can thiệp phẫu thuật để thu nhỏ hoặc cắt bỏ búi trĩ. – Chính vì thế, ngăn ngừa táo bón lâu ngày là vô cùng quan trọng trong việc giúp trẻ ngăn ngừa và hạn chế nguy cơ tiến triển bệnh trĩ. 2.2 Bé bị táo bón lâu ngày dễ gây nứt hậu môn – Khi trẻ đi ngoài phân cứng kết hợp việc cố rặn để tống phân ra ngoài là những nguyên nhân dẫn tới tổn thương, xuất hiện các vết rách trên mô lót hậu môn. – Đặc biệt, trẻ nhỏ bị táo bón dễ gặp phải biến chứng nứt hậu môn này là do niêm mạc da mỏng, dễ tổn thương. – Khi trẻ bị nứt hậu môn, đau đớn khi đi vệ sinh càng khiến trẻ không dám đi vệ sinh, từ đó tình trạng táo bón càng nặng hơn. – Cha mẹ có thể quan sát được vết nứt hậu môn với một đường rách nhìn thấy, xung quanh sưng tấy, xuất hiện máu tươi trong giấy vệ sinh hoặc lẫn trong phân. – Để ngăn ngừa biến chứng này xảy ra với trẻ nhỏ, cha mẹ cần điều trị tình trạng táo bón kéo dài bằng cách nhanh chóng đưa trẻ đến gặp bác sĩ để được tư vấn và điều trị đúng phương pháp, kịp thời, hiệu quả. 2.3 Táo bón lâu ngày gây tình trạng ứ phân – Ứ phân là hậu quả của tình trạng trẻ bị táo bón lâu ngày, khi phân không được tống ra ngoài khiến nó ngày càng tích tụ nhiều trong ruột, dính vào nhau tạo thành khối lớn tắc nghẽn. – Ứ phân là tình trạng nguy hiểm, khiến cho trẻ đau đớn, nhiễm trùng, nôn mửa… . Có thể nhận biết tình trạng ứ phân của trẻ thông qua các triệu chứng như: trẻ bị đau bụng, chuột rút sau ăn, khó chịu, bụng chướng, buồn nôn, đầu đau… 2.4 Táo bón lâu ngày khiến sa trực tràng – Trực tràng là vùng cuối cùng của ruột già, nơi chứa phân để nối đến hậu môn. Bị táo bón lâu ngày sẽ trẻ phải thường xuyên rặn mạnh đẩy phân ra ngoài, lâu dần có thể khiến một phần hoặc toàn bộ trực tràng bị sa xuống, trượt ra khỏi vị trí bình thường và nguy hiểm hơn có thể ra cả ngoài cơ thể. – Sa trực tràng gây ra các triệu chứng khá giống với bệnh trĩ khi đều gây ra các biểu hiện: phình lớn vùng ngoài hậu môn. Tuy nhiên biến chứng của sa trực tràng thường nguy hiểm hơn, gây đau đớn cho trẻ. – Các triệu chứng nhận biết sa trực tràng gồm: trẻ có cảm giác ngứa, thường xuyên đau xung quanh hậu môn,  máu tươi lẫn với phân… Ứ phân là hậu quả của tình trạng trẻ bị táo bón lâu ngày, khi phân không được tống ra ngoài khiến nó ngày càng tích tụ nhiều trong ruột, dính vào nhau tạo thành khối lớn tắc nghẽn. 3. Hướng dẫn những thói quen lành mạnh để phòng ngừa táo bón lâu ngày? Táo bón lâu ngày gây ảnh hưởng đến sức khỏe cũng như sinh hoạt của trẻ. Cha mẹ có thể phòng ngừa hiệu quả chứng táo bón lâu ngày cho trẻ bằng các biện pháp sau: – Tăng cường ăn cho trẻ ăn các loại thực phẩm nhiều chất xơ như: rau, đậu, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt,… – Rèn cho trẻ thói quen đi vệ sinh vào một thời điểm nhất định trong ngày, tốt nhất là 15 – 45 phút sau khi ăn sáng. –  Cho trẻ vận động tập thể dục đều đặn. – Đặc biệt, cần cho trẻ uống đủ nước hàng ngày cùng các chất lỏng khác, nên duy trì số lượng từ 1,5 – 2 lít nước mỗi ngày.
thucuc
1,169
Hãy kiên nhẫn khi trẻ không chịu ăn dặm Ăn dặm là thời kỳ bé bắt đầu làm quen với thức ăn rắn, giảm dần lượng sữa. Nếu thích nghi tốt, con sẽ hứng thú với mỗi bữa ăn, tạo đà tăng trưởng toàn diện. Nhưng thực tế cho thấy khá nhiều bé không ăn dặm mà chỉ uống sữa, chán ăn dẫn tới sụt cân. Vậy trẻ không ăn dặm phải làm sao? 1. Nguyên nhân khiến trẻ không chịu ăn dặm, biếng ăn Theo chuyên gia dinh dưỡng, trẻ biếng ăn là một chứng rối loạn hành vi ăn uống, biểu hiện qua việc con không chịu ăn một hay nhiều món, khiến lượng thức ăn nạp vào cơ thể không đủ đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng mỗi ngày. Hệ quả làm tăng nguy cơ chậm phát triển, thiếu vi khoáng chất dẫn đến suy dinh dưỡng, còi cọc, giảm trí tuệ, rối loạn nhận thức, hành vi...Có hai nguyên nhân chính khiến bé không ăn dặm chỉ uống sữa:Một là do con chưa sẵn sàng tiếp nhận thức ăn mới, chỉ quen bú sữa mẹ hoặc sữa công thức là đủ. Thêm vào đó, hệ tiêu hóa trẻ 6 tháng tuổi bắt đầu ăn dặm còn non yếu, chưa hoàn thiện chức năng nhai nên không thể ăn khi bụng còn no sữa, ăn quá nhiều bữa trong ngày... Việc chưa kịp thích nghi sẽ gây ra tình trạng trẻ biếng ăn, sợ ăn.Hai là do mẹ mắc sai lầm khi chế biến món ăn dặm cho con, ví dụ như nêm gia vị quá mặn hoặc dùng thức ăn có mùi vị quá nồng đối với trẻ nhỏ, món ăn thiếu dầu dư đạm, thực đơn không đa dạng, hình thức không bắt mắt... Thức ăn của trẻ dưới 1 tuổi không cần nêm gia vị vì trong thịt, cá, rau đã có đủ lượng muối phù hợp. Trẻ không chịu ăn dặm khiến cơ thể không đủ dưỡng chất cần thiết 2. Bé không chịu ăn dặm phải làm sao? Trả lời cho câu hỏi trẻ không ăn dặm phải làm sao, các bác sĩ đưa ra một số nguyên tắc sau:Từ loãng đến đặc: Khi mới bắt đầu ăn vào tháng thứ 6, mẹ chỉ cần nấu bột thật loãng cho con, tăng độ đặc từ từ và tập cho bé ăn cháo khi được 8 - 9 tháng. Việc bắt đầu bằng cách ăn bột loãng tránh cho hệ tiêu hóa của trẻ phản ứng gay gắt với thức ăn lạ, sau một thời gian ăn dặm con sẽ có đủ men tiêu hóa để hấp thụ những món phức tạp như cháo, cơm, rau, thịt...Từ ngọt đến mặn: Bột ngọt tương tự mùi vị sữa mẹ nên khá thân thiện với trẻ, thường được khuyến khích dùng trước. Sau khoảng 1 - 2 tuần khi đường ruột của con thích nghi được với loại thức ăn mới, mẹ có thể cho bé ăn bột mặn với nhiều dinh dưỡng hơn.Từ ít đến nhiều: Bữa đầu tiên con ăn được vài thìa bột là đủ, mẹ không nên ép con ăn hết chén. Vào những bữa sau tập cho con ăn từ 2 - 3 thìa lên 1⁄3 bát, rồi nửa bát, 2⁄3 bát... Làm như vậy con sẽ không có cảm giác sợ vì bị ép ăn quá nhiều, có thời gian thích nghi dần.Màu sắc bắt mắt: Ngoài đảm bảo cung cấp đủ nhóm chất thiết yếu, bột ăn dặm cũng nên được chế biến đa dạng, trang trí hấp dẫn để kích thích con mỗi ngày.Vừa đủ dinh dưỡng: Món ăn của con cần có đủ bột đường, chất đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất. Tuy nhiên không phải con càng ăn nhiều chất bổ thì càng phát triển tối ưu. Nếu món ăn của con dư đạm, dư chất béo, cơ thể sẽ phản đối bằng cách rối loạn tiêu hóa, táo bón hoặc tiêu chảy, chướng bụng... khiến trẻ không chịu ăn dặm. Vì vậy, trong mỗi chén bột của con cần được cân đối lượng chất dinh dưỡng để đảm bảo hấp thu hết. Mẹ có thể xay các loại thịt, cá, rau... vào bột và cháo nấu chín và nhớ thêm 1 muỗng nhỏ dầu oliu.Thông thường, mẹ nên cho con ăn dặm theo tuần tự làm quen với bột ngọt, sau một thời gian chuyển sang bột mặn, rồi tới cháo loãng đến đặc, cơm nát, cơm bình thường. Tuy nhiên, nếu bé không thích ăn bột mà vẫn tiêu hóa vẫn khỏe, đi tiêu phân tốt thì mẹ cũng có thể bắt đầu với cháo.Trường hợp bé không ăn dặm chỉ uống sữa, mẹ không nhất thiết phải ép con ăn bột hay cháo mà có thể thay bằng trái cây ngọt, sữa chua tự làm bằng sữa bột, phô mai, bánh quy,... để con tự gặm. Mẹ nên chế biến món ăn màu sắc đa dạng để kích thích trẻ ăn dặm 3. Một số lưu ý khác khi trẻ không chịu ăn dặm Đối với những bé không ăn dặm chỉ uống sữa, phụ huynh cần ghi nhớ một số lưu ý sau:Không cai sữa sớm cho con: Dù con đủ 6 tháng nhưng không nên vội vàng cho bé ăn nhiều để thay thế sữa mẹ, bởi đây vẫn là nguồn dinh dưỡng chính của trẻ dưới 1 tuổi. Đột ngột cai sữa không những khiến con mất đi dưỡng chất quan trọng, mà còn ảnh hưởng đến tâm lý, con quấy khóc, khó chịu với thức ăn.Kiên nhẫn tập con ăn từ từ: Khi mới làm quen với thức ăn, có thể con sẽ ói hoặc nhè ra, nhưng mẹ đừng vội bù sữa ngay. Cứ tiếp tục đút từng thìa nhỏ cho tới khi con dần quen, sẽ không còn ói nữa.Thời gian biểu khoa học: Không cho con ăn vặt trong vòng 2 giờ trước bữa chính để tạo cảm giác thèm ăn. Bữa ăn chỉ nên diễn ra trong vòng 30 phút rồi kết thúc dù con chưa ăn hết, không dây dưa kéo dài. Không ăn rong hay bật tivi, máy tính bảng trong lúc ăn để tránh làm con phân tâm, ham chơi bỏ ăn.Cung cấp lượng sữa phù hợp: Tránh cho con uống sữa quá nhiều trước bữa ăn. Tốt nhất là uống vào một giờ nhất định, thường sau ăn 1 - 3 giờ tùy theo mức độ ăn nhiều hay ít. Lượng sữa khuyến nghị mỗi ngày cho trẻ từ 6 tháng đến 2 tuổi là 600 - 800ml. Một số bé bú sữa mẹ hoàn toàn có thể không thích sữa ngoài với mùi thơm và vị ngọt, vì vậy nếu mẹ không đủ sữa cũng nên cân nhắc chọn loại phù hợp.Đối với những bé quá khó đón nhận chế độ ăn mới, phụ huynh nên tôn trọng nhu cầu ăn của con. Đừng ép con ăn, thay vào đó là cất chén bột đi khi con lắc đầu không muốn ăn tiếp, để con tự quyết định lượng thức ăn nạp vào cơ thể.Nếu đã áp dụng tất cả những lời khuyên trên nhưng vẫn chưa cải thiện được tình trạng trẻ không chịu ăn dặm, mẹ có thể đưa con đến gặp các chuyên gia dinh dưỡng để cùng tìm hiểu nguyên nhân khiến trẻ biếng ăn, đồng thời xây dựng thực đơn cá nhân hóa để khắc phục hiệu quả.Bên cạnh đó, cha mẹ cũng cần chú ý bổ sung các vi chất cần thiết: Selen, Crom, Vitamin B1 và B6, Gừng, chiết xuất quả sơ ri (vitamin C),... Đặc biệt là loại kẽm sinh học để cải thiện vị giác, giúp trẻ ăn ngon, đạt chiều cao và cân nặng đúng chuẩn và vượt chuẩn, hệ miễn dịch tốt, tăng cường đề kháng để ít ốm vặt và ít gặp các vấn đề tiêu hóa.
vinmec
1,322
Các bệnh về thận: Nhận biết sớm để điều trị kịp thời Thận đóng một vai trò quan trọng trong việc lọc máu, loại bỏ chất thải và duy trì cân bằng nước, điện giải trong cơ thể. Tuy nhiên, do nhiều yếu tố như tuổi tác, lối sống, di truyền và các bệnh lý khác, chức năng thận có thể bị ảnh hưởng và dẫn đến các bệnh về thận. Lúc này, việc phát hiện sớm và điều trị các bệnh lý liên quan có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe và duy trì chất lượng cuộc sống. 1. Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm các bệnh về thận Dưới đây là tầm quan trọng của việc phát hiện sớm các bệnh về thận:Tăng khả năng điều trị hiệu quả: Khi bệnh thận được phát hiện sớm, khả năng điều trị hiệu quả là rất cao. Các biện pháp can thiệp y tế và điều trị tùy theo từng trường hợp có thể ngăn chặn sự tiến triển của bệnh và giúp duy trì chức năng thận. Nguy cơ biến chứng giảm thiểu: Bệnh thận có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như suy thận, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, và thậm chí là tử vong. Phát hiện sớm giúp ngăn chặn hoặc giảm các nguy cơ này. Giảm tác động tiêu cực lên sức khỏe tổng thể: Các bệnh thận như nhiễm trùng đường tiểu có thể ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể nếu không được điều trị kịp thời. Việc phát hiện sớm và điều trị nguyên nhân gốc của các vấn đề này có thể giảm nguy cơ lây nhiễm và tác động tiêu cực lên sức khỏe tổng thể. Giảm tài chính và tinh thần: Điều trị bệnh thận ở giai đoạn đầu có thể giúp giảm về vấn đề tài chính và tinh thần cho bệnh nhân và gia đình. Việc phải đối mặt với các biến chứng và chi phí điều trị ở giai đoạn muộn thường mang lại áp lực lớn hơn.2. Triệu chứng và biểu hiện thường gặp của các bệnh thận Triệu chứng và biểu hiện thường gặp của các bệnh về thận có thể bao gồm:Một trong những biểu hiện đầu tiên của vấn đề thận có thể là sưng vùng mắt và chân. Đây là do sự tích tụ dư lượng nước và muối trong cơ thể khi chức năng thận bị suy giảm. Những thay đổi về tiểu tiện như tiểu ít hoặc tiểu nhiều hơn bình thường, tiểu màu sáng hoặc có máu, có thể là dấu hiệu của sự bất ổn trong chức năng thận. Sự mệt mỏi và suy giảm sức khỏe không rõ nguyên nhân, thường xảy ra khi thận không hoạt động hiệu quả trong việc loại bỏ chất thải và độc tố khỏi cơ thể. Các vấn đề thận có thể làm mất cân bằng các hợp chất điện giải trong cơ thể, dẫn đến hiện tượng như tê tay chân, co giật và cơn mệt mỏi. Đau ở vùng lưng, đặc biệt ở mặt sau dưới của lồng ngực, có thể là dấu hiệu của các vấn đề về thận. Những biểu hiện này có thể xuất hiện dần dần và không gây đau đớn. Do đó, việc chú ý đến các thay đổi trong cơ thể và kiểm tra sức khỏe định kỳ là rất quan trọng để phát hiện sớm bất kỳ vấn đề nào liên quan đến chức năng thận.3. Phương pháp chẩn đoán các bệnh về thận Các phương pháp chẩn đoán các bệnh về thận đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sức khỏe và chức năng của hệ thống thận. Dưới đây là một số phương pháp thường được sử dụng để chẩn đoán các vấn đề về thận:Xét nghiệm máu Xét nghiệm máu là một phương pháp quan trọng để đánh giá chức năng thận. Xét nghiệm máu thông thường bao gồm kiểm tra hàm lượng creatinin và ure trong máu. Sự tăng cao của các chất này có thể cho thấy sự suy giảm chức năng thận, vì thận không thể loại bỏ chúng khỏi cơ thể một cách hiệu quả. Xét nghiệm nước tiểu Xét nghiệm nước tiểu giúp kiểm tra sự hiện diện của các dấu hiệu bất thường như protein, glucose, và các tạp chất khác trong nước tiểu. Việc phát hiện protein trong nước tiểu có thể là dấu hiệu của bệnh thận hoặc các vấn đề khác liên quan đến hệ thống tiết niệu. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh Các phương pháp hình ảnh như: siêu âm, chụp X-quang hệ tiết niệu không chuẩn bị, chụp UIV, chụp CT (Computed Tomography), MRI (Magnetic Resonance Imaging) đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và kích thước của thận. Những phương pháp này cho phép các chuyên gia y tế nhìn thấy các biểu hiện không bình thường như sự tăng kích thước của thận, sự hiện diện của sỏi thận hay các khối u. Xét nghiệm geneĐối với một số bệnh thận di truyền, việc xác định các biến đổi gen có thể giúp xác định nguy cơ và diễn tiến bệnh. Xét nghiệm gene cũng có thể dự đoán phản ứng của bệnh nhân đối với các loại điều trị. Những phương pháp này không chỉ giúp chẩn đoán chính xác các vấn đề về thận mà còn định hướng phương án điều trị phù hợp, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.4. Cách duy trì sức khỏe thận và phòng ngừa các bệnh về thận Tổ chức hệ thống của cơ thể, thận có vai trò quan trọng trong việc lọc máu, loại bỏ chất thải và dự trữ các chất cần thiết cho cơ thể như natri, kali và canxi. Để bảo vệ sức khỏe của mình và ngăn ngừa các bệnh về thận, việc duy trì một lối sống lành mạnh và chú ý đến các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe thận là vô cùng quan trọng. Trong số các biện pháp bảo vệ sức khỏe thận, việc duy trì cân bằng nước trong cơ thể là điều cực kỳ cần thiết. Uống đủ nước hàng ngày giúp thúc đẩy quá trình loại bỏ chất thải qua thận và duy trì cân bằng nước, giúp tránh tình trạng mất nước và tạo ra sỏi thận. Ngoài ra, kiểm soát áp suất máu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe thận. Áp suất máu cao có thể gây tổn thương dần dần cho các mạch máu và các đơn vị thành phần cấu tạo nên thận. Việc duy trì áp suất máu ổn định thông qua chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục đều đặn và kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giảm nguy cơ các vấn đề thận do áp suất máu cao gây ra. Việc kiểm soát lượng muối trong khẩu phần ăn cũng có tác động trực tiếp đến sức khỏe thận. Sự tiêu thụ quá nhiều muối có thể gây tăng áp suất máu và gây hại cho thận. Hạn chế sử dụng thức ăn chứa nhiều muối như thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh và thực phẩm đóng hộp có thể giúp duy trì sức khỏe thận. Việc duy trì cân bằng đường huyết cũng quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe thận, đặc biệt đối với những người có nguy cơ mắc bệnh tiểu đường. Kiểm soát mức đường huyết thông qua chế độ ăn uống, tập thể dục đều đặn và sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ giúp giảm nguy cơ các vấn đề thận liên quan đến tiểu đường. Một phần quan trọng trong việc duy trì sức khỏe thận là định kỳ kiểm tra sức khỏe. Những người có nguy cơ mắc các vấn đề thận, như người có tiền sử gia đình hoặc bệnh lý khác liên quan đến thận, nên thường xuyên thăm khám sức khỏe để phát hiện sớm các dấu hiệu không bình thường.
medlatec
1,370
Polyp dạ dày có biến chứng thành ung thư dạ dày không? Trả lời: Polyp dạ dày có biến chứng thành ung thư dạ dày không là băn khoăn, thắc mắc của rất nhiều người. Polyp dạ dày có biến chứng thành ung thư dạ dày không? Anh Trường thân mến! Polyp dạ dày thực chất là những khối u lồi có hình dạng khác nhau (dạng  e- líp hoặc hình tròn), có cuống. Những khối u này được hình thành do sự tăng sinh quá mức của niêm mạc dạ dày kèm theo là phản ứng viêm mạn tính ở các tế bào lót bên trong dạ dày nhất là ở người bị viêm dạ dày mạn tính. Polyp dạ dày có biến chứng thành ung thư dạ dày không? Câu hỏi của anh cũng là băn khoăn, thắc mắc của rất nhiều người. Polyp dạ dày có thể gây một số biến chứng, biến chứng nguy hiểm nhất của polyp dạ dày là chảy máu là do polyp gây loét dạ dày. Theo đó, nếu chảy quá nhiều máu có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của người bệnh và đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng của người bệnh. Nguy hiểm nhất, từ polyp dạ dày từ đơn độc có thể phát triển thành nhiều polyp có thể gây ung thư. Đối với các loại polyp tăng sản có kích thước lớn hơn 2cm có nguy cơ trở thành ung thư cao hơn các polyp có kích thước nhỏ hơn 2cm. Có nên cắt polyp dạ dày không? … XEM THÊM: >> Khám và điều trị ung thư dạ dày – thực quản >> Ung thư dạ dày – căn bệnh vô cùng nguy hiểm >> Bệnh ung thư dạ dày có bị lây không?
thucuc
291
Sưng đau đầu ngón tay, đi khám phát hiện ung thư phổi Mặc dù triệu chứng thường gặp nhất của ung thư phổi là ho kéo dài, ho ra máu, khó thở, vv… Tuy nhiên, ở một số người khác, đau nhức xương khớp có thể là dấu hiệu ung thư phổi đầu tiên mà họ gặp. Gặp ông B.T.S, 64 tuổi tại Khoa Ung bướu  khi ông đang truyền hóa chất, thấy ông khoẻ khoắn, trò chuyện với người nhà, có thể nhiều người không biết rằng ông đã và đang phải chiến đấu với căn bệnh ung thư phổi ở giai đoạn IV. Sưng đau ngón tay có thể liên quan đến ung thư phổi Ông cho biết, cách đây hơn 2 năm, ông bị sưng đau đốt 2, ngón 3 bàn tay trái. Vì cho rằng mình bị bệnh liên quan tới xương khớp, nên ông đã tới khoa Cơ xương khớp của một bệnh viện lớn tại Hà Nội để khám. Tại đây, ông được chẩn đoán là viêm khớp, và được điều trị hơn 3 tháng, nhưng tình trạng bệnh không hề biến chuyển. Mãi tới khi sang Singapore khám, ông mới phát hiện ra ung thư phổi giai đoạn cuối. Các dấu hiệu cảnh báo ung thư phổi TS.BS Lim Hong Liang là 1 trong 14 bác sĩ đang hợp tác điều trị tại Khoa Ung bướu Singapore. Ông nổi tiếng trong điều trị ung thư phổi và các bệnh ung thư đầu – mặt – cổ. Theo các bác sĩ khoa Ung bướu, triệu chứng ung thư phổi ở mỗi người không giống nhau; Có những người thấy triệu chứng sớm, trong khi, ở những người khác, triệu chứng chỉ xảy ra ở giai đoạn muộn. Các triệu chứng thường gặp của ung thư phổi bao gồm: – Ho dai dẳng và ngày càng nặng hơn – Ho ra máu – Đau ở ngực, vai, hoặc lưng. – Khó thở – Khàn tiếng, thở rít – Bị viêm phổi, viêm phế quản, bệnh phổi tái phát. – Ho ra đờm hoặc chất nhầy, đặc biệt là nếu đờm lẫn máu Nếu ung thư phổi đã lan rộng, người bệnh có thể cảm thấy các triệu chứng xuất hiện ở những nơi khác trong cơ thể như đau xương khớp, nhức đầu, sưng mặt và cổ, sức khỏe yếu, giảm cân, vv… Những triệu chứng trên cũng xuất phát từ các nguyên nhân khác như viêm phế quản, viêm phổi, vv… Điều quan trọng là khi gặp bất kỳ dấu hiệu nào khác thường, kéo dài không khỏi, chúng ta nên tới bệnh viện để khám sớm, tìm ra nguyên nhân gây bệnh và điều trị kịp thời. Phác đồ điều trị phù hợp có thể đẩy lùi bệnh hoặc kiểm soát bệnh Kết quả chụp X-quang sau 2 chu kỳ truyền hóa chất của ông B.T.S: khối u đã giảm đáng kể về kích thước. Hiện tại, sau gần 1 năm điều trị với phác đồ điều trị của bác sĩ Singapore, sức khỏe ông S đã ổn định và khỏe mạnh. Theo bác sĩ Hương, Trưởng khoa Ung bướu, sức khỏe của bệnh nhân S hiện nay biến chuyển rất tốt, đáp ứng tốt với điều trị, bệnh nhân ăn uống được và lên cân, kiểm soát được bệnh. Với phác đồ điều trị chuẩn 100% Singapore, nhiều trường hợp ung thư đã chữa khỏi bệnh hoặc kiểm soát được bệnh trong thời gian dài. Ngoài ra, việc sử dụng những loại thuốc tốt, tương tự như điều trị tại Singapore, đã giúp người bệnh hạn chế tối đa tác dụng phụ. Khi điều trị tại đây, người bệnh còn được hưởng bảo hiểm như các bệnh viện công khác.
thucuc
618
Các cách điều trị viêm mũi dị ứng hiệu quả bạn đã biết? Viêm mũi dị ứng là bệnh lý tương đối phổ biến, đặc biệt là đặt vào thời điểm giao mùa khi thời tiết chuyển lạnh như hiện tại, bệnh có xu hướng gia tăng mạnh mẽ hơn. Không phải là một loại bệnh quá nguy hiểm gây đe dọa đến tính mạng, tuy nhiên nếu để kéo dài không điều trị, viêm mũi có thể gây ảnh hưởng không nhỏ tới sức khỏe cũng như cuộc sống hàng ngày của người bệnh. Vậy đâu là nguyên nhân, dấu hiệu của bệnh cũng như cách điều trị viêm mũi dị ứng như thế nào, lời giải đáp sẽ được hé lộ ở bài viết dưới đây, cùng tìm hiểu nhé! 1. Tìm hiểu về bệnh viêm mũi dị ứng Viêm mũi dị ứng hay còn gọi dị ứng phấn hoa xảy ra khi màng lót ở bên trong mũi bị viêm do người bệnh hít phải các chất gây dị ứng như: Bụi, khói hay lông tơ. Bệnh thường hay bị nhầm lẫn với cảm lạnh bởi đều có các triệu chứng giống nhau như: Sổ mũi, nghẹt mũi, hắt hơi… Viêm mũi dị ứng thường được chia làm hai loại, đó là dị ứng có chu kỳ và dị ứng không có chu kỳ. 1.1. Viêm mũi dị ứng có chu kỳ Với viêm mũi dị ứng có chu kỳ thường xảy ra vào khoảng thời gian đầu mùa lạnh hoặc đầu mùa nóng, ở người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng như: – Ngứa mũi, thấy cay trong mũi, hắt hơi liên tục – Cay mắt, ngứa mắt, chảy nước mắt – Chảy nước mũi liên tục – Ngứa ở vùng vòm họng – Hắt hơi liên tục đặc biệt là vào thời điểm sáng sớm vừa ngủ dậy, đến tối thì lại dịu đi 1.2. Viêm mũi dị ứng không có chu kỳ Nhìn chung, biểu hiện của viêm mũi dị ứng khá tương đồng so với loại có chu kỳ. Tuy nhiên vẫn còn tồn tại điểm khác biệt ở chỗ, bệnh không xuất hiện theo mùa và cũng không phụ thuộc vào thời tiết. Các cơn viêm mũi không thường xảy ra đột ngột, đôi khi chỉ có dấu hiệu ban đầu là hắt hơi vài cái, tuy nhiên tình trạng nghẹt mũi sẽ tăng dần và kéo dài hơn trong khoảng thời gian giữa hai cơn liên tiếp. Ngoài ra, khi viêm mũi không có chu kỳ kéo dài sẽ gây ra tình trạng nghẹt mũi dẫn đến ù tai, nhức đầu hoặc đau nặng đầu. Ở một số trường hợp viêm mũi dị ứng không chu kỳ còn đi kèm biểu hiện loạn khứu giác hoặc ngủ ngáy do nghẹt mũi. Viêm mũi xảy ra do các tác nhân gây dị ứng như: Phấn hoa, khói, bụi… 2. Nguyên nhân gây bệnh viêm mũi dị ứng Có thể nói, viêm mũi dị ứng chủ yếu do cơ địa phản ứng với dị nguyên gây ra. Cụ thể, trong quá trình người bệnh tiếp xúc với các dị nguyên sẽ tạo ra một chất kháng sinh tự nhiên trong cơ thể gọi là Histamine. Bên cạnh nguyên nhân chính, một số yếu tố thúc đẩy viêm mũi dị ứng bao gồm: – Ô nhiễm không khí Việc người bệnh thường xuyên tiếp xúc với môi trường ô nhiễm hoặc không khí có chứa khói bụi, các chất độc hại sẽ làm gia tăng nguy cơ kích ứng. Cùng với đó, một số yếu tố khác như: Lông động vật, phấn hoa, nước hoa, khói thuốc… khi có cơ hội xâm nhập vào đường hô hấp cũng sẽ gây ra viêm mũi dị ứng – Thời tiết thay đổi Khi thời tiết thay đổi, nếu như thân nhiệt không được điều chỉnh kịp thời cũng có khả năng gây ra viêm mũi dị ứng. – Dị ứng với một số thực phẩm Với một số trường hợp người bệnh có dị ứng với sữa, trứng hoặc các loại hải sản, đậu, bên cạnh viêm mũi sẽ xuất hiện các biểu hiện như sưng ngoài da, nổi mẩn đỏ hoặc mề đay ngứa ngáy – Dị ứng với hóa dược phẩm Hóa dược phẩm chủ yếu là các thành phần của thuốc kháng sinh hay các chất bôi trơn ở bao cao su, loại xà phòng có chất tạo mùi… Dị ứng hóa dược phẩm là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây viêm mũi dị ứng 3. Các cách điều trị viêm mũi dị ứng Hiện nay có rất nhiều phương pháp điều trị viêm mũi dị ứng, tuy nhiên, cách phổ biến nhất hiện nay là điều trị bằng thuốc. Căn cứ vào tình trạng của bệnh nhân, bác sĩ sẽ chỉ định các loại thuốc phù hợp nhằm giảm các triệu chứng của bệnh. Một số loại thuốc được dùng trong điều trị viêm mũi dị ứng bao gồm: Kháng sinh hoặc kháng histamin dạng uống, dạng xịt, thuốc ức chế phóng thích hạt của dưỡng bào. Tuy nhiên người bệnh cần lưu ý rằng, việc điều trị bằng thuốc chủ yếu chỉ có tác dụng giảm các triệu chứng trong khoảng thời gian trong khi sử dụng thuốc hoặc sau khi sử dụng thuốc một thời gian. Bên cạnh đó, nếu muốn việc điều trị diễn ra hiệu quả thì người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối theo chỉ định của bác sĩ, tránh sử dụng những loại thuốc không được kê đơn khiến bệnh ngày càng diễn biến nặng hơn. Trường hợp bệnh nhân bị viêm mũi dị ứng do Polyp hoặc thoái hóa cuốn mũi thì việc chỉ sử dụng thuốc là không hiệu quả, lúc này, cần can thiệp bởi các biện pháp phẫu thuật. 4. Một số biện pháp để cải thiện bệnh viêm mũi dị ứng Ngoài việc sử dụng thuốc đã được chỉ định, để việc điều trị đạt kết quả tốt, bệnh nhân nên chú ý thực hiện một số biện pháp phòng bệnh như: – Không nuôi chó, mèo trong nhà vì lông thú vật là tác nhân hàng đầu gây dị ứng – Thay, giặt chăn, ga, gối, nệm, quần áo theo định kỳ để hạn chế các loại ký sinh trùng tồn tại – Vệ sinh nhà cửa sạch sẽ, thoáng mát, tránh để tình trạng ẩm ướt khiến cho nấm mốc có cơ hội phát triển – Vệ sinh răng miệng hàng ngày, chú ý đánh răng trong các khoảng thời gian sau khi ăn, trước và sau khi ngủ – Tránh hoặc hạn chế tiếp xúc với khói bụi bằng cách đeo khẩu trang khi quét dọn nhà cửa và khi đi ra đường – Ngừng sử dụng các loại thực phẩm dễ gây kích ứng – Chú ý giữ ấm cho cơ thể, bổ sung nhiều chất dinh dưỡng vào thời điểm giao mùa hoặc khi thời tiết thay đổi thất thường Để thực hiện các cách điều trị viêm mũi dị ứng hiệu quả, bệnh nhân đừng quên vệ sinh nơi ở sạch sẽ Nhìn chung, cho dù áp dụng cách điều trị viêm mũi dị ứng nào thì bệnh nhân cùng cần tuân thủ theo phác đồ điều trị cũng như sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Như vậy, việc điều trị mới có thể đạt được hiệu quả cao. Bên cạnh đó, thời điểm điều trị tốt nhất là khi đã mới phát hiện các triệu chứng của bệnh. Chính vì vậy, bệnh nhân cần thăm khám để được tư vấn và lên phương hướng điều trị kịp thời, tránh để xảy ra các biến chứng.
thucuc
1,296
Dị tật tim thất phải hai đường ra ở trẻ em Thất phải hai đường ra là bệnh tim bẩm sinh hiếm gặp và rất nguy hiểm. Bệnh này gây ra do sự bất thường vị trí thông nối với tim của động mạch chủ. Tình trạng thất phải hai đường ra có thể xảy ra đồng thời với các dị tật tim bẩm sinh khác khiến cho trẻ đối mặt với tình trạng xấu hơn. 1. Thất phải 2 đường ra là gì? Trong cấu tạo tim bình thường, động mạch phổi gắn với tâm thất phải và động mạch chủ sẽ gắn với với tâm thất trái. Thất phải hai đường ra là tình trạng mà cả động mạch chủ và động mạch phổi đều gắn vào tâm thất phải. Gần như bệnh lý này lúc nào cũng đi kèm với thông liên thất.Ở trẻ em mắc thất phải hai đường ra, máu giàu oxy từ phổi vào tâm nhĩ trái rồi tới tâm thất trái, nhưng lại không thể trực tiếp đi vào động mạch chủ để cung cấp máu giàu oxy cho cơ thể. Trong trường hợp này cách duy nhất là đi qua lỗ thông liên thất để vào thất phải. Vì qua lỗ thông nên bị trộn lẫn với máu nghèo oxy ở tâm thất phải tạo thành máu hỗn hợp. Do đó tâm thất phải sẽ đồng thời bơm máu vào cả động mạch phổi và động mạch chủ gây tăng áp lực cho thất phải. Ngoài ra, máu hỗn hợp này không có chứa nhiều oxy nên không đủ cung cấp cho nhu cầu của cơ thể nên tâm thất phải hoạt động nhiều hơn bình thường. Từ đó, gây ra nhiều biến chứng nặng nề cho trẻ.Phân loại thất phải hai đường ra thành 3 loại tùy thuộc vào vị trí thông liên thất và có sự hẹp động mạch phổi hay không.Loại có hẹp động mạch phổi và thông liên thất dưới động mạch chủ. Tình trạng này gần giống với bệnh lý tim bẩm sinh khác là tứ chứng fallot, chỉ khác là shunt thông liên thất luôn luôn là shunt trái-phải.Loại không hẹp động mạch phổi và thông liên thất dưới động mạch chủ hay ở phần vách cơ.Loại cuối cùng là loại không hẹp động mạch phổi như vị trí thông liên thất nằm dưới động mạch phổi. 2. Nguyên nhân dẫn tới bệnh thất phải hai đường ra Trong hầu hết các trường hợp thì chúng ta không thể xác định được nguyên nhân thật sự của bệnh tim bẩm sinh này. Nguy cơ dị tật tim bẩm sinh này có thể tăng hơn ở những trẻ bệnh trisomy 13 (thừa một nhiễm sắc thể 13), trisomy 18 (thừa một nhiễm sắc thể 18) hoặc hội chứng Di. George (mất đoạn 22q11.2). Thất phải hai đường ra nguyên nhân có thể do dị tật tim bẩm sinh 3. Triệu chứng thất phải 2 đường ra Trẻ sinh ra với các dị tật tim bẩm sinh nghiêm trọng thường sẽ có biểu hiện cơ năng rõ ràng ngay sau khi sinh hoặc trong vài tuần đầu đời. Thất phải hai đường ra cũng vậy, là một tình trạng dị tật nặng, nên các biểu hiện cơ năng thường xuất hiện sớm. Tùy thuộc vào từng phân loại trên lâm sàng mà có những biểu hiện khác nhau ở mỗi trẻ.3.1 Loại có hẹp động mạch phổi và thông liên thất dưới động mạch chủ. Tình trạng này nặng nên có những biểu hiện tím tái sớm, khó thở, thở nhanh.Nghe thấy tiếng thổi tâm thu của hẹp động mạch phổi, T1 nhỏ hoặc có khi bình thường. T2 thường thấy đơn độc, có thể xuất hiện tiếng tim T4.Cận lâm sàng: Điện tim có tác dụng gợi ý bệnh với những biểu hiện như P nhọn, khoảng PR dài, trục lệch phải, có sóng Q ở chuyển đạo D1, av. L. Xquang ngực thẳng thấy dấu hiệu tuần hoàn phụ động mạch hệ thống, động mạch chủ lên và ngang dãn rộng, không thấy thân động mạch phổi.3.2 Loại không hẹp động mạch phổi và thông liên thất dưới động mạch chủ. Biểu hiện như tình trạng suy tim với khó thở, tím tái. Tình trạng tím tái lúc mới sinh thì nhẹ, nhưng ngày một nặng và có thể không phục hồi.Nhiễm trùng phổi tái diễn.Khám: Nhìn thấy lồng ngực biến dạng, nghe thấy T1 bình thường và T2 đập mạnh.Cận lâm sàng: Trục lệch trái, PR thường dài, song P cao kiểu dày nhĩ phải, có thể phối hợp P 2 đỉnh của dày nhĩ trái, luôn thấy dấu hiệu dày thất phải và đôi khi thấy dày thất trái. 3.3 Loại không hẹp động mạch phổi và thông liên thất dưới động mạch phổi. Bệnh nhĩ sẽ xuất hiện tím ngay từ khi sơ sinh và ngày một nặng.Khó thở, ho, mệt mỏi, chóng mặt, đau tức ngực.Nhiễm trùng phổi tái diễn nhiều lần.Khám thấy lồng ngực nhô cao,có tiếng rung miu tâm thu cao, thổi toàn tâm thu ở vị trí rung miu, T2 mạnh, T1 nhỏ hoặc bình thường.Cận lâm sàng: Điện tim thấy PR thường không bị dài, P dạng lớn hai nhĩ, trục trung gian hoặc lệch phải, dấu hiệu dày thất phải.Trong cả 3 trường hợp trên thì siêu âm tim là một biện pháp cận lâm sàng có giá trị chẩn đoán cao. Thông qua siêu âm tim người ta có thể nhìn thấy sự tương quan giữa động mạch với tâm thất, độ hẹp van động mạch và các tổn thương phối hợp. Bé bị thất phải hai đường ra xuất hiện tím ngay từ khi sơ sinh 4. Điều trị thất phải hai đường ra như thế nào? Các trường hợp được chẩn đoán xác định bằng siêu âm tim bệnh thất phải hai đường ra đều cần tiến hành phẫu thuật để điều trị.Đối với trẻ sơ sinh thì cần tiến hành phẫu thuật sửa chữa tạm thời, tùy vào từng loại tổn thương mà tiến hành các bước phẫu thuật khác nhau.Đối với trẻ trên 6 tháng tuổi có thể phẫu thuật sửa chữa toàn diện nếu như:Hai thất có kích thước gần như bình thường.Các van nhĩ thất có kích thước và chức năng gần bình thường.Động mạch phổi có kích thước bình thường.Không có nhiều lỗ thông liên thất phần cơ.Trong phương pháp phẫu thuật có nhiều kỹ thuật sửa chữa khác nhau. Tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể mà bác sĩ sẽ lựa chọn kỹ thuật phù hợp.Dị tật tim bẩm sinh thất phải hai đường ra là dạng dị tật nặng, có thể tiến triển nhanh chóng. Nên trẻ cần được phát hiện càng sớm càng tốt. Nếu không được điều trị sớm bệnh tiến triển thành suy tim, làm ảnh hưởng cơ cuộc sống và tăng nguy cơ tử vong ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ.
vinmec
1,157
Bác sĩ Nhi khoa hướng dẫn cha mẹ cách hạ sốt an toàn cho trẻ Sốt là phản ứng tăng nhiệt cơ thể tự nhiên, là dấu hiệu cho thấy hệ miễn dịch đang hoạt động chống lại tác nhân gây bệnh (virus, vi khuẩn hay ký sinh trùng), các tác động xấu từ môi trường xung quanh như nắng nóng, lạnh,… hay là các vấn đề từ bên trong cơ thể như quá đau. Cha mẹ cần nắm được cách hạ sốt an toàn cho trẻ để áp dụng khi cần thiết. 1. Khi nào trẻ cần hạ sốt? Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thường có nhiệt độ cơ thể trung bình cao hơn so với người lớn hoặc người già. Trẻ cũng dễ bị sốt hơn do các bệnh lý thông thường. Trẻ sốt khi nhiệt độ cơ thể cao hơn 37,5 độ C, cần hạ sốt trong các trường hợp sốt cao (trên 38,5 độ C) kéo dài đi kèm với các triệu chứng sức khỏe bất thường như: Mệt mỏi. Đổ mồ hôi. Quất khóc, hay nổi cáu. Trẻ thở gấp, lơ mơ không tỉnh táo. Trẻ ngủ li bì, bỏ bú, chán ăn. Các triệu chứng trên cho thấy sốt cao đã ảnh hưởng đến sức khỏe, gây mệt mỏi khó chịu cho trẻ, thậm chí còn dẫn đến những phản ứng cơ thể nguy hiểm như co giật, hôn mê,... Các trường hợp này cần hạ sốt cho trẻ càng nhanh càng tốt, nếu không hiệu quả cần đưa trẻ đi khám bác sĩ để được can thiệp y tế. Trẻ dễ bị sốt do nhiều nguyên nhân, cần chú ý theo dõi nhiệt độ và các dấu hiệu bất thường ở trẻ trong các trường hợp sau: Nhiễm trùng: Nhiễm trùng là nguyên nhân phổ biến gây sốt ở trẻ do vi sinh vật là tác nhân lạ gây kích thích cơ chế phòng vệ tự nhiên của cơ thể. Tiêm phòng: Sau tiêm phòng, trẻ thường bị sốt nhẹ đến vừa, đây cũng là dấu hiệu cho thấy hệ miễn dịch đang phản ứng lại với kháng nguyên được tiêm vào cơ thể. Tuy nhiên cần theo dõi và đưa trẻ đi cấp cứu nếu trẻ sốt cao kèm theo triệu chứng co giật, tím tái, dị ứng,… Trẻ mọc răng: Giai đoạn trẻ mọc răng thường khiến thân nhiệt tăng cao hơn nhưng thường không gây sốt cao. Nếu trẻ sốt cao, có thể do cả những nguyên nhân khác như nhiễm trùng, bệnh lý. Dấu hiệu bệnh như viêm phổi, sốt xuất huyết, sốt rét, viêm màng não, nhiễm trùng huyết,… Cần cẩn thận các bệnh lý này có thể gây sốt cao kèm nhiều triệu chứng nguy hiểm như: nôn, tím tái, khó thở, rét run, xuất huyết, vật vã, ngủ li bì, hôn mê,… 2. Bác sĩ Nhi khoa hướng dẫn cách hạ sốt an toàn cho trẻ Khi trẻ bị sốt, cha mẹ có thể áp dụng những cách hạ sốt nhanh chóng, an toàn tại nhà và theo dõi tình trạng của trẻ trong suốt thời gian này. Trẻ tiếp tục sốt cao và có diễn biến bệnh nặng hơn, hãy đưa trẻ đi bệnh viện bởi không phải cơn sốt nào cũng có thể hạ nhanh không dùng thuốc. 2.1. Làm mát cơ thể trẻ để hạ sốt Làm mát là cách hạ sốt an toàn cho trẻ, nhất là sốt do mọc răng, tiêm phòng hoặc bệnh viêm nhiễm đơn giản là dùng nước ấm lau cơ thể cho bé. Đầu tiên, nên cởi hết quần áo cho bé rồi dùng khăn nhỏ nhúng vào nước ấm, sau đó vắt sạch. Đặt khăn hai bên nách, hai bên háng và 1 khăn khác lau khắp người cho trẻ. Nước ấm sẽ tác động làm giãn mạch máu, giúp cơ thể thoát mồ hôi tốt hơn, từ đó hạ sốt cho trẻ nhanh mà rất an toàn. Thực hiện cách này cho đến khi nhiệt độ cơ thể trẻ trở về mức bình thường là 37 độ C. Lưu ý không dùng nước lạnh để tắm hay lau cơ thể cho trẻ, ngoài ra nên đóng kín cửa, tránh gió lùa khi trẻ đang cởi quần áo để tránh nhiễm lạnh. 2.2. Cho trẻ uống nhiều nước để hạ sốt Sốt sẽ khiến cơ thể trẻ mất nước, ngược lại thiếu nước cũng khiến cơ thể sốt cao hơn. Vì thế với trẻ đã qua giai đoạn ăn dặm, hãy cho trẻ uống nhiều nước lọc hoặc nước trái cây, cháo, súp, trà thảo dược, sữa,… Ngoài ra, nếu trẻ sốt cao thiếu nước, có thể bổ sung nhanh bằng các loại nước điện giải hay chế phẩm bù nước như oresol hay hydrite. Cơ thể trẻ được cấp đủ nước thì nhiệt độ cũng giảm xuống. Với trẻ nhỏ hơn, mẹ nên cho trẻ bú nhiều hơn, thường xuyên hơn. Ngoài ra, đừng quên chế biến những món ăn bổ dưỡng, thơm ngon để trẻ mau lành bệnh và hạ sốt. 2.3. Dùng thuốc hạ sốt cho trẻ Với trẻ sốt cao có thể sử dụng đến các loại thuốc hạ sốt không kê toa, phổ biến là Paracetamol đơn chất dạng gói hoặc siro. Thông thường thuốc sẽ có tác dụng giảm sốt sau 30 phút sử dụng, hiệu quả trong 4 - 6 giờ. Tuy nhiên, dùng thuốc hạ sốt cho trẻ nhỏ phải dùng đúng liều chỉ định (10 - 15mg/kg cân nặng), uống lặp lại sau 4 giờ nếu vẫn còn sốt. Trẻ chỉ nên dùng thuốc hạ sốt tối đa 3 - 4 lần trong ngày, lạm dụng sẽ gây nhiều ảnh hưởng xấu cho sức khỏe. Tốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ để sử dụng thuốc hạ sốt tại nhà cho trẻ hiệu quả và an toàn. 2.4. Cho trẻ mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát để hạ sốt Nếu trẻ sốt không quá cao và vẫn có thể ăn uống, chơi đùa được thì việc dùng thuốc hạ sốt là không cần thiết. Thay vào đó, nên cho trẻ ăn uống đầy đủ, mặc quần áo rộng rãi để cơ thể tỏa nhiệt tốt hơn. Dù đơn giản nhưng đây là cách hạ sốt an toàn cho trẻ mà ít bố me chú ý đến. 3. Những điều cần tuyệt đối tránh khi trẻ bị sốt Bên cạnh việc áp dụng những cách hạ sốt nhanh và an toàn cho trẻ như trên, cha mẹ khi chăm sóc trẻ bị sốt cần lưu ý một số vấn đề sau: Không nên để trẻ ở trong phòng quá kín, tù túng, thiếu sự lưu thông không khí. Tránh ủ ấm quá mức, cho trẻ mặc nhiều quần áo khi đang sốt hoặc đắp chăn quá kín. Không dùng ngay thuốc hạ sốt khi trẻ vừa sốt và sốt dưới 38 độ, thay vào đó hãy áp dụng những cách hạ sốt khác như lau người nước ấm. Không dùng nước đá, rượu hoặc khăn lạnh để hạ sốt cho trẻ.
medlatec
1,151
Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng Lynch Hội chứng Lynch được biết đến là một dạng rối loạn di truyền nảy sinh do sự đột biến của gen. Những đối tượng mang hội chứng này thường có khả năng mắc phải một số bệnh lý ung thư liên quan đến một vài cơ quan như dạ dày, nội mạc tử cung, da, đại trực tràng, ruột non, tuyến bài tiết,... Vậy bệnh lý này có điều trị được không? Giải pháp chẩn đoán và điều trị như thế nào? 1. Sơ lược về hội chứng Lynch Trong y khoa, hội chứng Lynch được biết đến là một dạng bệnh di truyền có liên quan đến một số bệnh ung thư dễ xảy ra trước 50 tuổi và phổ biến nhất là ung thư đại trực tràng. Do đó, bệnh lý này thường được chẩn đoán cho những trường hợp bệnh nhân bị HNPCC, tức tình trạng ung thư đại trực tràng do di truyền không phải đa Polyp. Thực thế, hội chứng này được gây nên do sự đột biến của một số gen như MSH2, MSH6, EPCAM, PMS2 và MLH1. Trong 5 loại gen trên chỉ trừ mỗi EPCAM thì 4 loại gen còn lại đều đảm nhận nhiệm vụ sửa chữa DNA nếu có hiện tượng bắt cặp nhầm, Đối với quá trình nhân bản DNA, một hiện tượng thường dễ xảy ra chính là bắt cặp nhầm nên cần có hệ thống sửa chữa. Đối với gen APCAM, mặc dù không đảm nhận trách nhiệm sửa chữa DNA nhưng sự đột biến của nhóm gen này có liên quan nhiều đến khả năng làm việc của gen MSH2. Những nhóm gen có nhiệm vụ sửa chữa các DNA bắt cặp nhầm được xem là yếu tố giúp ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư. Bởi vì chúng có khả năng kiểm soát sự hình thành cũng như quá trình tích lũy yếu tố gây đột biến tồn tại bên trong tế bào. Tuy nhiên, chức năng của những nhóm gen này sẽ bị suy giảm hoặc mất đi do tình trạng đột biến gây ra. 2. Nguyên nhân dẫn đến hội chứng Lynch Hội chứng Lynch được biết đến là một dạng rối loạn di truyền chủ yếu phát sinh khi cơ thể tồn tại một hoặc nhiều gen bị đột biến. Sự đột biến này khiến quá trình chỉnh sửa ADN bị lỗi gặp cản trở và tạo điều kiện thuận lợi cho các tế bào phát triển bất thường và vượt phạm vi cho phép dẫn đến ung thư. Thực tế, mỗi người khi sinh ra sẽ được thừa hưởng hai bản sao với mỗi gen của bố mẹ. Theo bác sĩ, nguy cơ mắc phải một số căn bệnh ung thư ở những người mắc hội chứng này thường rất cao. Tuy nhiên, không phải tất cả mọi người mắc hội chứng Lynch đều bị ung thư. Ngoài ra, mọi người cũng nên lưu ý một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc phải hội chứng này, cụ thể gồm: Những đối tượng đã từng mắc phải hai hoặc nhiều căn bệnh ung thư và những bệnh lý này lại có mối liên hệ với hội chứng Lynch. Đặc biệt, với trường hợp này có thể xảy ra ở mọi độ tuổi. Những đối tượng có nhiều người thân mắc một số căn bệnh ung thư hoặc cơ thể tồn tại yếu tố đột biến gen có liên quan đến hội chứng này. Những bệnh nhân đang hoặc từng bị bệnh ung thư nội mạc tử cung hoặc đại trực tràng ở độ tuổi trước 50. 3. Phương pháp chẩn đoán bệnh Trong y khoa, để xác định chính xác bệnh nhân có mắc phải hội chứng Lynch hay không, bác sĩ sẽ tiến hành lấy mẫu xét nghiệm di truyền một số gen như MSH2, MSH6, EPCAM, MLH1 và PMS2. Thực tế, dạng xét nghiệm này thường được chỉ định cho tất cả các đối tượng bị nghi ngờ hoặc đang mắc phải một số bệnh ung thư. Điển hình như ung thư nội mạc tử cung, ung thư dạ dày, ung thư đại trực tràng và ung thư buồng trứng. Ngoài ra, những người có người thân từng mắc phải những bệnh lý trên hoặc có yếu tố nghi ngờ mắc hội chứng này cũng nên xét nghiệm để theo dõi và sàng lọc trước. Đối với những người đã mắc bệnh, việc xét nghiệm có ý nghĩa giúp bác sĩ dễ dàng theo dõi và giúp bệnh nhân kiểm soát tình trạng ung thư, xây dựng phác đồ điều trị thích hợp nhất. Đối với những người chỉ nghi ngờ và chưa bị bệnh thì việc xét nghiệm có thể giúp bạn tầm soát khả năng mắc bệnh cũng như phát hiện bệnh sớm để điều trị kịp thời. Mặt khác, số lượng người được chẩn đoán mắc hội chứng này khá cao nên việc sàng lọc bệnh sớm có thể giảm tỷ lệ tử vong do những căn bệnh ung thư có liên quan. Ngoài 4 loại ung thư thường gặp được nêu trên thì hội chứng ung thư có yếu tố di truyền này còn là yếu tố làm tăng nguy cơ gây ra một số vấn đề sức khỏe cho những cơ quan như da, gan, tiết niệu, thận, túi mật, não, ruột non,... 4. Các triệu chứng và biến chứng thường gặp Với những ảnh hưởng nghiêm trọng do hội chứng Lynch gây ra đối với sức khỏe, phần lớn mọi người đều cảm thấy lo lắng và muốn tìm hiểu về những dấu hiệu giúp nhận biết bệnh sớm. Thực tế, các biểu hiện của hội chứng này khá tương đồng với bệnh ung thư đại trực tràng, điển hình như: Bệnh nhân thường xuyên cảm thấy mệt mỏi, uể oải. Người bệnh có triệu chứng đau bụng kèm theo tình trạng táo bón. Cân nặng thay đổi một cách khó kiểm soát. Cơ thể bệnh nhân xuất hiện một số biểu hiện của tình trạng ruột bị xuất huyết. Khả năng hấp thụ dưỡng chất từ các nguồn thực phẩm bị suy giảm. Xuất hiện tình trạng u não xâm lấn, cụ thể là hiện tượng u nguyên bào thần kinh đệm. Theo bác sĩ, biến chứng của hội chứng Lynch chính là tình trạng ung thư đại trực tràng. Tuy nhiên, không phải tất cả các bệnh nhân đều như vậy vì một số trường hợp không phải ung thư mà chỉ bị Polyp. Do đó, ngoài những triệu chứng trên đây, người bệnh có thể gặp một số biểu hiện khác như đau bụng (âm ỉ hoặc râm ran), gặp bất thường khi đi đại tiện (tiêu chảy hoặc táo bón), cấu trúc phân và màu phân có có sự khác thường, thường xuyên cảm thấy mệt mỏi, uể oải và thiếu máu. 5. Các phương pháp điều trị Để điều trị hiệu quả cho người bệnh, trước tiên bác sĩ cần xác định các triệu chứng của bệnh nhân có thể hiện tình trạng ung thư đại trực tràng không. Đối với những trường hợp triệu chứng lâm sàng cho thấy không xuất hiện mầm mống ung thư thì bệnh nhân sẽ được chỉ định tiến hành nội soi đại tràng. Bên cạnh đó, để dễ dàng theo dõi tình trạng sức khỏe, bệnh nhân nên thực hiện tầm soát ung thư ít nhất 2 lần/năm. Với những bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng Lynch và tình trạng bệnh đã chuyển sang ung thư đại trực tràng thì trong phác đồ điều trị bác sĩ có thể chỉ định một trong những phương pháp sau đây: Cắt đại tràng: bác sĩ sẽ tiến hành cắt bỏ một phần đài tràng bị ung thư hoặc toàn bộ. Ngoài ra, các hạch bạch huyết bị tác động bởi biến chứng của bệnh cũng được cắt bỏ. Cắt bỏ khối u: đối với những trường hợp khối u còn nhỏ, bác sĩ sẽ tiến hành dùng sóng tần số vô tuyến để phá hủy chúng. Thắt mạch: đây là hình thức sử dụng một ống mỏng để đưa vào bên trong động mạch nhằm ngăn chặn dòng máu dẫn truyền đến các khối u lớn. Phẫu thuật lạnh: đây là hình thức phẫu thuật loại bỏ các tế bào gây ung thư bằng cách dùng một đầu dò kim loại có kích thước nhỏ, mỏng nhằm truyền khí lạnh đến bề mặt các khối u. Với những chia sẻ trên đây, bạn đọc đã được thêm nhiều thông tin hữu ích xoay quanh hội chứng Lynch. Ngoài ra, các bạn đừng quên theo dõi tình trạng cơ thể và thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ nhé.
medlatec
1,453
Ai cần phẫu thuật cắt túi mật và cần lưu ý những gì? Trong một số bệnh lý nhất định, người bệnh sẽ phải phẫu thuật cắt bỏ túi mật để phục vụ việc điều trị. Vậy câu hỏi được quan tâm đó là, trường hợp nào/ ai cần phẫu thuật cắt túi mật. Cùng tìm hiểu ngay. 1. Vì sao phải cắt bỏ túi mật? Túi mật là một túi hình quả lê nằm ở dưới gan, ở phía trên bên phải của bụng. Đây là nơi dự trữ mật – một loại dịch tiêu hóa được sản xuất bởi gan, có chức năng tiêu hóa mỡ. Khi dạ dày bắt đầu tiêu hóa thức ăn, túi mật cũng sẽ thực hiện chức năng của mình bằng cách co bóp và tiết mật vào ruột non. Nếu túi mật bị cắt bỏ, mật từ gan vẫn sinh ra nhưng không được dự trữ trong túi mật như trước mà chuyển dần vào ruột non. Vì vậy, trong các trường hợp mắc các bệnh lý nghiêm trọng ở túi mật thì chỉ định cắt bỏ túi mật sẽ được thực hiện. Cắt bỏ túi mật để điều trị các bệnh nghiêm trọng ở túi mật. 2. Ai cần phẫu thuật cắt túi mật? 2.1. Ung thư túi mật Phẫu thuật cắt bỏ túi mật có thể được chỉ định ở những bệnh nhân bị ung thư túi mật để điều trị ung thư hoặc để giảm đau, hạn chế các triệu chứng gây khó chịu cho người bệnh. Nếu ung thư đã lan ra ngoài túi mật, người bệnh có thể sẽ phải phẫu thuật triệt để hơn. 2.2. Ai cần phẫu thuật cắt túi mật? – Người bệnh có sỏi túi mật Sỏi túi mật là sự kết tụ thành một khối rắn chắc của các thành phần có trong dịch mật, chủ yếu là cholesterol, bilirubin (sắc tố mật), canxi. Sỏi mật trong một số trường hợp không gây ra triệu chứng và không cần phải điều trị. Tuy nhiên nếu sỏi mật quá to gây đau, tắc đường mật thì có thể cần thực hiện phẫu thuật để cắt bỏ túi mật. Một trường hợp khác là sỏi túi mật trong ống dẫn mật. Sỏi túi mật có thể làm tắc nghẽn ống dẫn cho phép mật chảy từ túi mật hoặc gan xuống ruột non gây đau, vàng da và nhiễm trùng. Đây là tình trạng đòi hỏi phải điều trị y tế ngay lập tức và có thể phải phẫu thuật cắt túi mật để đảm bảo an toàn cho người bệnh. 2.3. Người bệnh bị viêm túi mật Viêm túi mật – tình trạng túi mật bị viêm, xảy ra khi sỏi kẹt ở cổ túi mật. Bệnh gây ra các triệu chứng là sốt và đau dữ dội. Khoảng 20% bệnh nhân viêm túi mật cấp tính bắt buộc phải   mổ cấp cứu để cắt bỏ túi mật ngăn chặn tình trạng nhiễm trùng lan rộng hoặc thủng túi mật. Hình ảnh một ca phẫu thuật cắt túi mật qua nội soi. 2.4. Ai cần phẫu thuật cắt túi mật? – Người bệnh có polyp túi mật Khi túi mật có polyp kích thước lớn hơn 10mm hoặc kích thước polyp có dấu hiệu tăng nhanh thì cần xem xét tới khả năng cắt túi mật. Tùy thuộc mức độ nghiêm trọng của bệnh mà bác sĩ sẽ chỉ định phương án điều trị tối ưu nhất. Đặc biệt, trường hợp có đồng thời cả sỏi túi mật và polyp túi mật lớn thì chỉ định cắt túi mật chắc chắn được thực hiện để đảm bảo an toàn cho người bệnh. 3. Phẫu thuật cắt túi mật có ảnh hưởng gì tới sức khỏe không? Như đã nói ở trên, túi mật chỉ là nơi dự trữ mật từ gan đổ xuống, khi cần tiêu hóa thức ăn, túi mật sẽ co bóp, tống mật xuống ruột. Sau khi cắt túi mật, mật sẽ đổ trực tiếp từ gan xuống tá tràng. Mới đầu người bệnh có thể cảm thấy chán ăn, chậm tiêu, ngứa, đau bụng… nhưng sau một thời gian, cơ thể sẽ thích nghi dần, hệ tiêu hóa trở lại bình thường, sẽ không còn tình trạng này nữa. Do đó phẫu thuật cắt túi mật không ảnh hưởng nhiều tới sức khỏe. Tuy nhiên, vì không còn nơi dự trữ mật cũng như cơ chế điều tiết mật nên người bệnh sau cắt túi mật cần chú ý tới chế độ ăn uống lành mạnh, sinh hoạt và làm việc khoa học để giúp hoạt động tiêu hóa diễn ra được thuận lợi. 4. Những lưu ý cho người bệnh sau cắt túi mật Như đã nói ở trên, sau thực hiện phẫu thuật cắt túi mật, người bệnh cần quan tâm với những lưu ý lớn như sau: 4.1. Lưu ý chế độ ăn uống Sau phẫu thuật, người bệnh sẽ không cần phải kiêng khem kỹ thứ gì nếu đường mật ở bên trong – ngoài gan cùng chức năng gan không bị tổn thương và vẫn hoạt động bình thường. Tuy nhiên, để tốt hơn cho hệ tiêu hóa, sau khi phẫu thuật cắt túi mật, bệnh nhân nên chọn ăn những thực phẩm dễ tiêu, tránh ăn đồ ăn nhiều dầu mỡ. Đồng thời, hãy tập thói quen vừa ăn vừa thăm dò cơ thể, nếu bất kỳ biểu hiện đáng ngờ nào thì cần linh hoạt điều chỉnh chế độ ăn hoặc thăm khám khi cần. Sau cắt túi mật, người bệnh cần thực hiện chế độ ăn khoa học, đủ dưỡng chất. 4.2. Lưu ý chế độ sinh hoạt Khi sức khỏe đã ổn định trở lại, người bệnh có thể sinh hoạt, làm việc, vận động thể chất như bình thường. Cần lưu ý rằng, không nên làm quá sức và hãy bắt đầu bằng những bài tập nhẹ nhàng rồi mới tăng dần cường độ lên. Nghỉ ngơi điều độ, tránh căng thẳng, stress kéo dài. 4.3. Lưu ý chế độ thăm khám, chăm sóc sức khỏe định kỳ Sau phẫu thuật cắt túi mật thì nguy cơ tái phát sỏi mật hay viêm nhiễm sau cắt vẫn có thể xảy ra. Vì thế, để phòng ngừa tốt tình trạng này, người bệnh nên chú ý tẩy giun đều 6 tháng/lần và thăm khám sức khỏe tiêu hóa định kỳ. Các trường hợp người bệnh sau phẫu thuật gặp phải những triệu chứng như: rét run, sốt rét, bị nôn hoặc buồn nôn dữ dội, sưng hoặc tấy đỏ quanh vết mổ, cảm giác chướng bụng, đau bụng, co rút bụng, bị vàng da, vàng mắt,… thì cần nhanh chóng đến gặp bác sĩ ngay để kiểm tra. Như vậy, bạn đã có cho mình câu trả lời ai cần phẫu thuật cắt túi mật cùng những ảnh hưởng cũng như lưu ý sau cắt túi mật. Trong trường hợp phải thực hiện phẫu thuật, bạn không cần quá lo lắng mà hãy lựa chọn bệnh viện uy tín để tiếp nhận việc điều trị, tránh những biến chứng nguy hiểm khi kéo dài bệnh.
thucuc
1,205
Lý giải ung thư tuyến tiền liệt sống được bao lâu Ung thư tuyến tiền liệt sống được bao lâu là một câu hỏi nhận được nhiều sự quan tâm của bệnh nhân và gia đình đặt ra đối với bác sĩ điều trị. Hãy cùng giải đáp thắc mắc này trong bài viết dưới đây bạn nhé.  1. Bệnh ung thư tuyến tiền liệt Ung thư tuyến tiền liệt là một bệnh lý xảy ra ở cơ quan sinh dục của nam giới. Tuyến tiền liệt nằm ở vị trí phía dưới bàng quang, trên trực tràng, cạnh túi tinh có nhiệm vụ tạo ra tinh dịch. Sự phát triển bất thường và mất kiểm soát của các tế bào tại tuyến tiền liệt sẽ hình thành nên khối u ác tính dẫn đến bệnh ung thư tiền liệt tuyến. Bởi sự phát triển của khối u ác tính tại tuyến tiền liệt làm tắc nghẽn lưu thông của nước tiểu trong bàng quang đổ qua niệu đạo để ra bên ngoài cơ thể, nên sẽ hình thành nên các triệu chứng lâm sàng về tiết niệu. Cụ thể là bệnh nhân gặp các triệu chứng điển hình về rối loạn tiểu tiện như: Cảm giác đi tiểu không rỗng bàng quang hoàn toàn, tia nước tiểu yếu, tiểu không tự chủ, tiểu đêm nhiều lần… Là một căn bệnh nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời, người bệnh có thể phải đối mặt với các biến chứng như: Tiểu không tự chủ, rối loạn cương dương, ung thư di căn đến các bộ phận khác trên cơ thể gây khó khăn trong việc điều trị. Ung thư tuyến tiền liệt là một bệnh lý gây ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nam giới 2. Giải đáp ung thư tuyến tiền liệt có thể sống được bao lâu? 2.1 Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống được bao lâu của ung thư tuyến tiền liệt Ung thư tuyến tiền liệt sống được bao lâu phụ thuộc vào nhiều yếu tố và thời gian sống cụ thể cho mỗi bệnh nhân cũng sẽ khác nhau. Các yếu tố sẽ ảnh hưởng đến thời gian sống của người bệnh nhìn chung gồm có: Cũng tương tự như các bệnh lý ung thư ác tính khác, ung thư tuyến tiền liệt được phát hiện càng sớm thì người bệnh càng có nhiều cơ hội điều trị khỏi bệnh thành công, nâng cao cơ hội và thời gian sống. Ở giai đoạn đầu tế bào ung thư vẫn chưa xâm lấn đến những cơ quan khác, vì thế tỷ lệ sống cũng sẽ cao hơn. Ngược lại khi tế bào ung thư đã di căn đến cơ quan quan xa trên cơ thể việc điều trị sẽ trở nên khó khăn làm giảm cơ hội sống cho người bệnh. Bệnh nhân càng trẻ tuổi, sức khỏe ổn định, hệ miễn dịch khỏe mạnh thì sẽ dễ dàng tiếp cận và đáp ứng đúng phác đồ, và quy trình điều trị. Ngược lại những bệnh nhân sức khỏe yếu sẽ khó có thể theo kịp được phác đồ điều trị dài ngày, từ đó ảnh hưởng đến kết quả điều trị cuối cùng. Phác đồ điều trị cũng là một yếu tố quan trọng tác động đến tiên lượng sống của người bệnh ung thư tuyến tiền liệt. Các phương pháp điều trị, các loại thuốc sử dụng có thể đáp ứng tốt với người này nhưng không mang lại hiệu quả đối với những người khác. Bên cạnh đó, tác dụng phụ của phương pháp điều trị cũng có thể xảy ra ở mức độ mạnh mẽ với tần suất nhiều với bệnh nhân này nhưng nhẹ nhàng và dễ khắc phục đối với những bệnh nhân khác. 2.2 Tiên lượng ung thư tuyến tiền liệt sống được bao lâu theo giai đoạn bệnh Ung thư tuyến tiền liệt được đánh giá là bệnh có tiên lượng tốt trong số các căn bệnh ung thư ác tính. Khoảng 80-90% các trường hợp ung thư tuyến tiền liệt được phát hiện ở các giai đoạn sớm hoặc tiến triển chưa di căn. Tương tự như các bệnh lý ung thư khác, ung thư tuyến tiền liệt càng ở giai đoạn sớm cơ hội điều trị và thoát bệnh càng cao Thời điểm này tế bào ung thư chỉ mới xuất hiện và phát triển ở một bên của tuyến tiền liệt, chưa vượt ra khỏi cơ quan này. Giai đoạn này cũng được đánh giá có tiên lượng tích cực, nam giới có thể khỏi bệnh và có cơ hội sống trên 5 năm hoặc thậm chí là 10 đến 15 năm sau điều trị đúng hướng. Khả năng sống trong 10 và 15 năm của bệnh nhân mắc ung thư tuyến tiền liệt là khoảng 98% và 96%. Tế bào ung thư đã phá vỡ, vượt ra ngoài cấu trúc của tuyến tiền liệt và bắt đầu xâm lấn sang các cơ quan lân cận như trực tràng, bàng quang, túi tinh, niệu đạo… Ở giai đoạn này tiên lượng sống của người bệnh đã giảm xuống. Nam giới có thể sống thêm khoảng 5 năm nếu được điều trị tích cực và tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị bệnh. Một số trường hợp bệnh nhân khác thì chỉ có thể sống trong vòng 1-5 năm kể từ khi có kết quả chẩn đoán. Bước sang giai đoạn 4, giai đoạn ung thư đã di căn sang hạch bạch huyết gần đó, các cơ quan xa trên cơ thể ngoài vùng khung chậu hư là gan, phổi, xương… Thời điểm này cơ hội sống của người bệnh rất thấp, thời gian sống có thể chỉ kéo dài trong vòng vài tháng đến 1 hoặc 2 năm. 3. Nên làm gì để nâng cao cơ hội sống cho bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt Để có thể gia tăng cơ hội sống, thời gian sống cho bệnh nhân mắc ung thư tuyến tiền liệt thì có một số điều bệnh nhân cùng người nhà nên thực hiện như: – Theo dõi sát sao triệu chứng, tác dụng phụ trong quá trình điều trị. Nghiêm túc tuân thủ phác đồ điều trị chuyên biệt của bác sĩ đưa ra. Phác đồ được xây dựng dựa trên các chỉ số sức khỏe, tình trạng bệnh cụ thể sẽ giúp bệnh nhân tăng khả năng chữa khỏi bệnh. – Ăn uống đầy đủ bữa, đầy đủ dưỡng chất: Người nhà nên xây dựng một chế độ ăn đầy đủ chất dinh dưỡng cho bệnh nhân để nâng cao sức khỏe, tăng cường sức đề kháng. Từ đó sẽ giúp cơ thể có đủ sức khỏe, cân nặng để thực hiện đúng quy trình điều trị tiêu chuẩn, gia tăng cơ hội sống. – Nên nghỉ ngơi hợp lý, thể dục vận động bằng các bài tập phù hợp với sức khỏe, luôn giữ tinh thần lạc quan tránh lo lắng quá khiến sức khỏe suy nhược, bệnh dễ dàng tấn công mạnh mẽ và nhanh chóng, làm giảm cơ hội điều trị thành công. Tuân thủ phác đồ điều trị tích cực giúp bệnh nhân ung thư có cơ hội sống cao Ung thư tuyến tiền liệt có tỷ lệ điều trị thành công cao ở giai đoạn đầu, vì vậy nam giới cũng nên bắt đầu quan tâm đến sức khỏe sinh lý, cụ thể là thăm khám sức khỏe định kỳ, sàng lọc ung thư ở nam giới để phát hiện bệnh trong giai đoạn sớm và tuân thủ đúng phác đồ điều trị nếu được chẩn đoán mắc bệnh.
thucuc
1,293
Cắt trĩ Longo có đau không? Người bệnh cần lưu ý gì sau cắt trĩ? Cắt trĩ Longo là giải pháp tối ưu giúp triệt tiêu búi trĩ đã và đang được áp dụng rộng rãi hiện nay. Đây là phương pháp mổ trĩ ít xâm lấn, ít đau, mang lại hiệu quả điều trị tốt, ngăn ngừa biến chứng và hạn chế thấp nhất tỷ lệ tái trĩ. Cắt trĩ bằng phương pháp Longo đã trở thành lựa chọn giúp người bệnh trĩ vượt qua nỗi lo sợ mổ, sợ đau và yên tâm điều trị. 1. Cắt trĩ Longo là gì? 1.1. Cắt trĩ Longo được thực hiện như thế nào? Cắt trĩ bằng phương pháp Longo được tiến hành trên đường lược thay vì rạch bên rìa hậu môn như ở các phương pháp mổ trĩ truyền thống. Đường lược là nơi có ít các cơ quan thụ cảm đi qua, nhờ đó sẽ giảm thiểu đau đớn tối đa cho người bệnh cả trong và sau khi thực hiện phẫu thuật. Bác sĩ sẽ sử dụng súng khâu cắt tự động, dựa trên nguyên lý hoạt động để thao tác kéo búi trĩ trở lại vị trí bình thường, sau đó cắt và khâu phần mạch máu đi tới nuôi búi trĩ, búi trĩ mất máu và sẽ dần hoại tử. Nhìn chung một ca mổ trĩ Longo được thực hiện nhanh chóng trong khoảng 30 phút. Sau phẫu thuật, người bệnh ít cảm thấy đau đớn, có thể đi lại nhẹ nhàng và chủ động các sinh hoạt cá nhân ngay ngày đầu phẫu thuật. Sau 20-48h theo dõi có thể xuất viện và thực hiện chăm sóc tại nhà. Cắt trĩ bằng phương pháp Longo với ưu điểm ít xâm lấn, ít đau, cho hiệu quả điều trị tốt, ngăn ngừa biến chứng và hạn chế thấp nhất tỷ lệ tái trĩ. 1.2. Chỉ định và chống chỉ định Chỉ định: – Trĩ nội độ 3, độ 4, trĩ ngoại với búi trĩ sưng đau nghiêm trọng, trĩ vòng. – Trường hợp trĩ nội độ 2 sa niêm mạc trực tràng hoặc không đáp ứng yêu cầu điều trị nội khoa. Chống chỉ định: – Trường hợp có áp xe ở hậu môn, ống hậu môn bị dị dạng hoặc hẹp. – Người bệnh trĩ bị sa toàn bộ trực tràng hoặc viêm loét đại trực tràng. – Trường hợp được chẩn đoán rối loạn đông máu. – Người bệnh trĩ kèm theo các bệnh nội khoa hoặc bị bệnh tim mạch nặng và chưa được điều trị ổn định. – Người bệnh trĩ có dấu hiệu bệnh Crohn. – Trường hợp thể lực kém, người bệnh không thể chịu được áp lực từ ca phẫu thuật. 2. Cắt trĩ Longo có đau không? Theo thống kê, khoảng 85% trường hợp người bệnh sau cắt trĩ bằng phương pháp Longo có thể đi lại nhẹ nhàng bình thường và thực hiện được một số sinh hoạt cá nhân trong ngày đầu phẫu thuật, tiếp tục theo dõi sau mổ 20-48h là có thể xuất viện. Nếu như ở các phương pháp cắt trĩ truyền thống, người bệnh sau mổ sẽ đau nhiều hơn và thời gian đau có thể kéo dài từ 4-5 tuần. Với giải pháp Longo, người bệnh chỉ cần uống thuốc giảm đau khi cần, có thể thấy khó chịu nhẹ ở vùng hậu môn nhưng nhìn chung không phải chịu nhiều đau đớn và không ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt hàng ngày. Đặc biệt, khi tiến hành mổ trĩ Longo, bác sĩ đã khóa nguồn cung cấp máu đến nuôi búi trĩ đồng thời sửa lại cấu trúc ống hậu môn, kéo hậu môn về trạng thái gần như bình thường, đảm bảo tính thẩm mỹ, không gây ra biến chứng hẹp hậu môn do sẹo, xơ. Nhờ đó việc tái trĩ là rất ít gặp, dứt điểm được các cơn đau trĩ về sau. Hầu hết các trường hợp cắt trĩ bằng phương pháp Longo không phải chịu nhiều đau đớn cả trong và sau phẫu thuật. 3. Những lưu ý sau cắt trĩ Một sai lầm mà hầu hết người bệnh thường mắc phải đó là suy nghĩ cắt trĩ xong là thoát trĩ. Trên thực tế, cắt trĩ chỉ là một mắt xích nằm trong phác đồ điều trị trĩ toàn diện, sau khi tiến hành cắt trĩ thành công vẫn chưa phải là thoát trĩ vì còn phụ thuộc nhiều vào chế độ chăm sóc hậu phẫu cho tới khi vết thương được lành hẳn, đặc biệt là tìm đúng căn nguyên gây trĩ để xử lý tận gốc. Nhiều trường hợp, người bệnh không tuân thủ đúng hướng dẫn chăm sóc sau mổ khiến vết mổ bị hở dẫn tới nhiễm trùng và nguy cơ bệnh tái lại là rất cao. Thông thường, trĩ sẽ có xu hướng nặng dẫn qua các lần tái phát nên tuyệt đối không thể để xảy ra tình trạng tái trĩ sau mổ. Chế độ chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò quan trọng trong điều trị dứt điểm trĩ. 4 lưu ý quan trọng cho người bệnh trĩ sau cắt trĩ Longo: – Thực hiện chế độ ăn khoa học, đảm bảo 2 yếu tố là phục hồi thể lực sau mổ và ngăn ngừa táo bón bằng cách ăn nhiều chất xơ, hạn chế đồ ăn khó tiêu và uống đủ nước mỗi ngày. – Vận động điều độ tránh mang vác nặng và hình thành thói quen sinh hoạt đúng cách. – Vệ sinh khu vực mổ đúng cách và thường xuyên. – Tuân thủ lịch tái khám định kỳ với bác sĩ để đánh giá kết quả phẫu thuật cũng như hiệu quả lành vết thương, xử lý kịp thời những yếu tố có thể phát sinh. Quan trọng là tìm ra căn nguyên bệnh và xử lý tận gốc, thoát trĩ toàn diện. Chi tiết các lưu ý sau mổ trĩ sẽ được bác sĩ hoặc điều dưỡng viên hướng dẫn cụ thể, điều quan trọng là người bệnh cần tuân thủ nghiêm các chỉ định chăm sóc hậu phẫu để đảm bảo kết quả điều trị là tốt nhất và người bệnh có thể hồi phục hoàn toàn sau 7-10 ngày.
thucuc
1,058
Đơn vị đủ điều kiện khám sức khỏe doanh nghiệp tại Hà Nội Hiện nay các tổ chức, doanh nghiệp cần phải thực hiện khám sức khỏe cho người lao động theo định kỳ hàng năm. Khám sức khỏe sẽ đem lại lợi ích cho người lao động và cả doanh nghiệp. Nhưng đâu là đơn vị đủ điều kiện khám sức khỏe doanh nghiệp ở Hà Nội uy tín nhất hiện nay? 1. Tại sao phải tổ chức khám sức khỏe doanh nghiệp? Không thể phủ nhận rằng người lao động đóng vai trò là trụ cột kinh tế trong gia đình và góp phần vào sự ổn định, phát triển của nền kinh tế xã hội. Chính vì thế người lao động rất cần được bảo vệ và chăm sóc sức khỏe tốt nhất để làm việc hiệu quả. Ngoài ra, theo Luật lao động năm 2012 có quy định người lao động phải được khám sức khỏe doanh nghiệp ít nhất 1 lần/năm. Đối với người lao động được tổ chức khám sức khỏe định kỳ sẽ tạo cho họ sự an tâm, củng cố lòng tin với doanh nghiệp. Ngoài ra, khi đi khám bệnh sẽ kịp thời phát hiện bệnh không may mắc phải hoặc nguy cơ tiềm ẩn nguy hiểm về tim mạch, hô hấp, huyết áp,… Từ đó, cuộc sống của người lao động được cải thiện và nâng cao hiệu quả công việc giúp doanh nghiệp phát triển vững mạnh. Đối với các tổ chức, doanh nghiệp việc khám sức khỏe giúp người quản lý phân công lao động hợp lý, hiệu quả phù hợp với khả năng đáp ứng của mỗi người. Ngoài ra còn thể hiện được trách nhiệm, sự quan tâm của doanh nghiệp đối với nhân viên và thu hút đông đảo nguồn nhân lực chất lượng. Nhờ kết quả khám sức khỏe mà doanh nghiệp có kế hoạch cho nhân viên điều trị bệnh hiệu quả, tạo ra kết quả tốt nhất và thúc đẩy doanh nghiệp phát triển. Từ đó, có thể thấy được đây là hoạt động có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Các doanh nghiệp cần phải có kế hoạch khảo sát và lựa chọn đơn vị đủ điều kiện khám sức khỏe doanh nghiệp để chăm sóc sức khỏe cho nhân viên của mình. 2. Bao nhiêu lâu bạn nên đi khám sức khỏe định kỳ một lần? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi có dự định khám sức khỏe tổng quát. Thông thường các doanh nghiệp nên tổ chức khám sức khỏe cho người lao động ít nhất 1 lần/1 năm. Đối với những người thường xuyên tiếp xúc với môi trường có nhiều yếu tố độc hại cần đi khám ít nhất 6 tháng 1 lần. Kiểm tra sức khỏe thường xuyên theo định kỳ giúp người lao động giảm thiểu được nguy cơ mắc các bệnh nghề nghiệp nguy hiểm và phát hiện kịp thời những bệnh không may mắc phải trong quá trình làm việc. Các tổ chức, doanh nghiệp cần quan tâm và chú trọng thời gian khám sức khỏe định kỳ để đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho doanh nghiệp. Dĩ nhiên, việc chọn đơn vị đủ điều kiện khám sức khỏe doanh nghiệp cũng cần được chú trọng. 3. Mức phạt dành cho doanh nghiệp không tổ chức khám sức khỏe cho người lao động Khám sức khỏe doanh nghiệp là việc làm bắt buộc được quy định trong Luật lao động năm 2012. Vì thế nếu không thực hiện theo quy định doanh nghiệp sẽ bị phạt theo các mức đã được quy định: Khám sức khỏe doanh nghiệp vừa đảm bảo quyền lợi cho người lao động vừa thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp. Thông qua đó, doanh nghiệp có thể nắm bắt tình trạng sức khỏe của nhân viên và phân công công việc hợp lý. Cùng với đó, người lao động cần chủ động tìm hiểu quyền và nghĩa vụ của bản thân đối với doanh nghiệp, đặc biệt là khám sức khỏe định kỳ để kịp thời đề xuất nếu cần.
medlatec
684
Người bị thiếu máu não ăn gì để cải thiện sức khỏe? 1. Định nghĩa bệnh lý thiếu máu não Thiếu máu não hay còn gọi là thiểu năng tuần hoàn não là tình trạng lưu lượng máu đến não để nuôi dưỡng các tế bào thần kinh giảm sút, gây ảnh hưởng đến các chức năng quan trọng của hệ thần kinh trung ương. Những cơn thiếu máu não đột ngột có thể khiến bệnh nhân mất thăng bằng, ngã gây tai nạn và cũng dễ bị đột quỵ gây tử vong. Người bị thiếu máu não thường bị suy giảm trí nhớ, đau đầu, ù tai, chóng mặt, gây ảnh hưởng đến công việc và cuộc sống hàng ngày. Những triệu chứng này làm giảm chất lượng cuộc sống ở những người thiếu máu não. Tất cả mọi người đều có thể bị thiếu máu não, nếu chúng ta không có chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý. Đặc biệt, người cao tuổi và những người hoạt động trí óc, ít vận động và bị căng thẳng lâu ngày là những đối tượng dễ bị thiếu máu não nhất. Có thể sử dụng thuốc để cải thiện tuần hoàn máu não. Ngoài ra, chế độ ăn hợp lý cũng góp phần quan trọng trong việc điều trị bệnh. Vậy người bị thiếu máu não nên bổ sung những loại thực phẩm nào vào chế độ ăn? 2. Nên ăn gì để phòng ngừa và làm giảm tình trạng thiếu máu não? 2.1. Nhóm thực phẩm giàu sắt và vitamin B12 Sắt là nguyên liệu tạo máu và vitamin B12 giúp kích thích hồng cầu tăng trưởng. Thịt bò là một trong những loại thịt chứa rất nhiều sắt và vitamin B12. Tuy nhiên, ăn quá nhiều thịt bò có thể dẫn đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Lòng đỏ trứng gà cũng rất giàu sắt nhưng không nên ăn quá nhiều do nó chứa nhiều cholesterol là thành phần của các mảng xơ vữa động mạch. Hải sản cũng là một lựa chọn hợp lý với hàm lượng sắt, kẽm, acid amin và vitamin B 12 cao giúp tăng sản sinh hồng cầu và tăng lưu thông máu đến não. Các loại rau chứa nhiều sắt bệnh nhân thiếu máu não có thể bổ sung là rau chân vịt, bông cải xanh và cần tây. Bị thiếu máu não ăn gì? Rau chân vịt 2.2. Nhóm thực phẩm giàu vitamin C Vitamin C không chỉ có khả năng oxy hóa các gốc tự do mà còn giúp tăng hấp thu sắt vào cơ thể tạo hồng cầu. Một số loại củ quả chứa nhiều vitamin C tốt cho sức khỏe như cam, chanh, lựu, quả mâm xôi, dâu tây, nho khô… 2.3. Nhóm thực phẩm giàu omega 3 Omega 3 là một nhóm các acid béo thiết yếu quan trọng. Cơ thể chúng ta không thể tự tổng hợp được omega 3 mà phải lấy từ chế độ ăn. 3 loại omega 3 quan trọng nhất là AHA, DHA và EHA. Nhóm chất omega 3 rất tốt cho não, đặc biệt cho sự phát triển trí não ở trẻ em. Omega 3 cũng giúp giảm nguy cơ gặp phải các bệnh lý về tim mạch và chống lại suy giảm trí nhớ. Các loại cá béo chứa rất nhiều omega 3 như cá hồi, cá tuyết, cá trích… Tảo biển cũng chứa một lượng lớn omega 3 tốt cho sức khỏe. Bị thiếu máu não ăn gì? Cá hồi 2.4. Nhóm thực phẩm giàu polyphenol Các polyphenol giúp cải thiện trí nhớ và khả năng nhận thức. Đồng thời chúng còn làm giảm hoạt động của các gốc tự do trong cơ thể. Chúng cũng giúp giảm khả năng mắc các bệnh lý liên quan đến tim và giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong lòng mạch. Những loại thực phẩm giàu polyphenol có thể kể đến như các sản phẩm làm từ đậu nành, trà, cacao… 3. Nên ăn những món ăn dân gian gì để cải thiện tình trạng thiếu máu não – Cháo tam hồng bổ huyết ích nhan: Cho táo tàu, kỷ tử, gạo nếp cẩm và đường tất cả vào nồi. Hầm nhừ, ngày ăn 2 lần giúp dưỡng can ích huyết. – Canh hoàng kỳ, đại táo, a giao: Hầm hoàng kỳ với đại táo trong 1 tiếng rồi chắt lấy nước. Nước này được khuấy đều với a giao trước khi dùng. – Canh gan lợn rau chân vịt: Gừng tươi thái mỏng đun với nước. Cho thêm chút muối rồi cho rau chân vịt và gan lợn vào nồi. Đun đến khi chín. 4. Người bị thiếu máu não nên kiêng ăn những loại thức ăn gì? – Thịt đỏ: Các loại thịt đỏ như thịt bò, thịt cừu không những làm tăng nguy cơ ung thư mà còn làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch. Chức năng tim kém sẽ gây ảnh hưởng lớn đến việc lưu thông máu trong cơ thể, đặc biệt là tuần hoàn máu não. – Thức ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn: Những loại thực phẩm này thường chứa nhiều dầu mỡ làm tăng cholesterol máu làm hình thành nên các mảng xơ vữa trong lòng mạch. Không những thế, chúng còn chứa một lượng muối lớn. Ăn nhiều các loại đồ ăn này có thể dẫn đến tăng huyết áp gây hại cho thành mạch. – Rượu bia: Uống rượu quá nhiều làm cản trở tuần hoàn máu. Ngoài ra, người nghiện rượu bia có nguy cơ cao bị xuất huyết não và đột quỵ hơn bình thường. Đối với những người bị cao huyết áp, rượu bia càng gây rối loạn huyết áp dẫn đến nguy cơ tai biến não. – Đồ ăn mặn: Hấp thu một lượng muối cao trong thời gian dài dễ dẫn đến bệnh tăng huyết áp. Bệnh lý này chính là một trong những nguyên nhân dẫn đến thiếu máu não. – Phụ gia thực phẩm: Các loại phụ gia thực phẩm thường chứa một lượng lớn ion natri. Ion này cũng góp phần làm trầm trọng thêm bệnh lý tăng huyết áp. Không nên để người bị thiếu máu não ăn gì? Đồ ăn nhanh 5. Chế độ sinh hoạt tốt cho người bị thiếu máu não Vận động thường xuyên cũng giúp máu lưu thông tốt trong lòng mạch, từ đó cải thiện tuần hoàn máu. Người bệnh nên tập các môn thể thao phù hợp với tình trạng sức khỏe của mình. Các môn thể thao tốt tuần hoàn máu có thể kể đến như bơi lội, đạp xe… Nên tập luyện thể dục thể thao mỗi ngày ít nhất nửa tiếng. Chúng ta cũng có thể tập các bộ môn giúp giảm căng thẳng và stress trong công việc cũng như đời sống như thiền định hay yoga…Tránh vận động quá mạnh gây chấn thương hay ngã ảnh hưởng đến não bộ. Để phòng ngừa thiếu máu não, những người khỏe mạnh cũng nên duy trì chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh. Giảm thiểu các yếu tố nguy cơ cũng như các bệnh lý liên quan và là nguyên nhân dẫn đến thiếu máu não là biện pháp hữu hiệu nhất giúp phòng ngừa căn bệnh này.
thucuc
1,235
Người bệnh sốt xuất huyết ăn gì và kiêng ăn gì để nhanh khỏe? Những tháng đầu năm do thời tiết thay đổi thất thường lúc mưa ẩm, lúc nắng nóng nên tạo điều kiện thuận lợi bệnh sốt xuất huyết bùng phát. Khi bị mắc sốt xuất huyết, người bệnh thường bị sốt cao nên cơ thể mệt mỏi, chán ăn. Vậy, người bệnh sốt xuất huyết nên ăn gì và kiêng ăn gì để nhanh khỏe? 1. Người bệnh sốt xuất huyết nên ăn gì? 1.1 Bổ sung nhiều nước. Người bệnh sốt xuất huyết có triệu chứng điển hình là sốt cao kèm mất nước nên việc bù nước là quan trọng nhất.Bên cạnh đó, người thân nên cho người bệnh uống thêm các loại nước trái cây, nước ép như nước cam, canh, nước ép bưởi, nước dừa vì các loại quả này có chứa nhiều vitamin C và khoáng chất, tăng cường sức đề kháng, giúp cho thành mạch máu khỏe hơn; và từ đó tình trạng bệnh sẽ thuyên giảm. Các loại nước ép trái cây chứa nhiều vitamin và khoáng chất giúp bù nước và tăng sức đề kháng cho người bệnh 1.2 Ăn cháo loãng, súp. Cảm giác chán ăn, miệng đắng khi bị sốt là dấu hiệu dễ thấy nhất, gây khó chịu cho người mắc bệnh, đặc biệt là trẻ con. Lời khuyên tốt nhất dành cho bệnh nhân mắc sốt xuất huyết là nên ăn thức ăn các loại cháo loãng, soup để dễ hấp thu và có nhiều dưỡng chất.Đối với trẻ em bị sốt xuất huyết mà đang trong giai đoạn bú mẹ, người mẹ cần cho bé bú nhiều hơn ngày thường để tăng cường sức đề kháng tự nhiên từ sữa mẹ. Khi cho trẻ ăn, bé nên ăn thành nhiều bữa nhỏ, uống thêm nước, không nên cho trẻ ăn dồn dập.Trong thời điểm này, các mẹ nên bổ sung cho bé các món ăn giàu đạm từ trứng, thịt, sữa, thực phẩm giàu vitamin A, giàu kẽm có trong thịt bò, gà... để tăng cường sức đề kháng giúp bé chống lại bệnh sốt xuất huyết. Các loại cháo loãng, soup dễ hấp thu và có nhiều dưỡng chất tốt cho người bệnh 1.3 Cho trẻ ăn bù sau khỏi bệnh. Khi trẻ đã hết sốt và khỏi bệnh thì bố mẹ nên cho trẻ ăn uống bình thường và nên cho ăn bù để bổ sung chất dinh dưỡng trong thời gian bé bị ốm và hạn chế tình trạng nhẹ cân, suy dinh dưỡng sau này.Do ốm nên khẩu vi của bé thay đổi, bố mẹ cần kiên trì nấu các món ăn để bé ăn thấy ngon miệng và ưu tiên các món ăn giàu vitamin D, A, kẽm, sắt, khoáng chất và các loại hoa quả giàu vitamin như cam, quýt ...1.4 Nước ép từ các loại rau. Khi bị sốt xuất huyết, người bệnh nên bổ sung thêm các loại nước ép rau quả tươi như cà rốt, dưa chuột và các loại rau lá để tăng cường khả năng miễn dịch, giảm đau cho người bệnh nhờ các loại có chứa vitamin và khoáng chất cần thiết. 2. Người bệnh sốt xuất huyết kiêng ăn gì? Một số thực phẩm dưới đây người bệnh cần kiêng ăn vì dễ gây rối loạn, biến chứng nguy hiểm và làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe:2.1 Tránh đồ ăn nhiều dầu mỡ. Bệnh sốt xuất huyết vẫn chưa có vắc xin phòng bệnh và thuốc đặc hiệu để trị bệnh nên các thực phẩm có chứa nhiều chất béo và dầu mỡ nên hạn chế cho người bệnh ăn. Cần hạn chế độ ăn nhiều dầu mỡ cho người bệnh 2.2 Đồ ăn cay, nóng. Sức đề kháng của người bệnh sốt xuất huyết bị giảm và năng lượng bị hao hụt nên khi người bệnh ăn đồ cay, nóng như ớt, gừng, mù tạt ... thì sẽ làm nhiệt độ trong cơ thể tăng lên.Điều này không những khiến tình trạng bệnh năng hơn mà còn ảnh hưởng đến khả năng hồi phục của người bệnh.2.3 Thực phẩm có màu sẫm. Trong suốt giai đoạn bị bệnh, người bệnh nên kiêng ăn các loại thực phẩm có màu đỏ, nâu, đen vì người bệnh sốt xuất huyết ra dễ bị chảy máu. Việc này sẽ giúp bác sĩ không bị nhầm lẫn và chẩn đoán đúng bệnh nhân có bị chảy máu dạ dày khi bệnh nhân bị nôn mửa.2.4 Đồ uống ngọt. Người bệnh sốt xuất huyết không nên uống các loại đồ uống ngọt như soda, không dùng mật ong và các loại đường tự nhiên khác để tránh bênh nhân lâu hồi phục do tiêu thụ đường sẽ khiến cho các tế bào máu trắng diệt khuẩn chậm chậm hơn.Ngoài ra, người bệnh cũng nên không nên uống rượu, caffe và ngừng hút thuốc khi đang bị bệnh. Người bị sốt xuất huyết nên ăn gì? Nên kiêng gì? Hướng dẫn điều trị sốt xuất huyết tại nhà an toàn, hiệu quả
vinmec
845
Bệnh Bowen nguy hiểm như thế nào đến sức khỏe con người? Bệnh Bowen là một loại ung thư da khá phổ biến, được phát hiện trên những vùng da bị tổn thương bởi tia UV như đầu, cổ, cánh tay, bàn tay, môi,… Căn bệnh này được một bác sĩ mô tả như một rối loạn sừng hóa tiền ung thư. Vậy nguyên nhân gây bệnh là gì? Căn bệnh này nguy hiểm như thế nào? Câu trả lời sẽ có trong những chia sẻ dưới đây. 1. Bệnh Bowen là bệnh gì? Căn bệnh này còn có tên gọi khác là ung thư tế bào vảy khu trú ở da, là một dạng ung thư da bắt nguồn từ các tế bào vảy. Theo thống kê của Tổ chức Ung thư Da, mỗi năm có khoảng 700.000 người Mỹ mắc bệnh, là loại ung thư da phổ biến thứ 2. Tế bào vảy là một phần của lớp biểu bì, lớp ngoài cùng của da, có cấu tạo mỏng, phẳng. Ngoài ra, một số bộ phận khác của cơ thể cũng có tế bào vảy như phổi, đường tiết niệu hay màng nhầy và những bộ phận này cũng có thể ung thư. Người bệnh thường có các mảng có vảy trên da, màu đỏ, hoặc trên da xuất hiện những vết loét hở, mụn cóc. Những điểm bất thường này có thể xuất hiện bất cứ đâu trên cơ thể, nhất là những vùng tiếp xúc nhiều với tia UV từ mặt trời hay đèn tắm nắng, giường tắm nắng,… Nhất là tay, chân, tai, môi, cổ, ngực, lưng,… Tuy không đe dọa đến tính mạng nhưng nếu không được điều trị đúng cách, kịp thời, bệnh có thể trở nên nguy hiểm. Các khối u có thể tăng lên và lan sang các vùng khác, gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Loại ung thư này được đánh giá phát triển khá chậm so với các loại khác. Tuy nhiên, nếu phát hiện muộn và không điều trị kịp, nó có thể lan đến các mô, xương, hạch bạch huyết xung quanh. Cũng liên quan đến tế bào vảy, còn có 2 loại ung thư phổ biến: Ung thư tế bào vảy thực quản: Phát triển ở các tế bào vảy lót ở niêm mạc thực quản. Nguyên nhân chủ yếu là do lạm dụng rượu và thuốc lá. Đây là loại ung thư thực quản chiếm gần 90%. Ung thư tế bào vảy trong miệng: Thường xuất hiện sau hoặc 1/3 của lưỡi. 95% người bệnh là do hút thuốc, uống rượu thường xuyên. Những tổn thương sớm thì ít có triệu chứng và có thể tự phục hồi nên để phát hiện bệnh thì phải tiến hành sàng lọc. Tỉ lệ sống sót 5 năm của bệnh là trên 50%. 2. Dấu hiệu của bệnh Cơ chế của bệnh là tia UV cùng các yếu tố có hại khác làm hỏng DNA của tế bào. Nếu quá trình sửa chữa DNA thất bại hoặc bị trì hoãn, các tế bào biểu mô có thể phát triển thành ung thư và biến thành tế bào khối u. Bệnh Bowen đa số xảy ra đối với nam giới trên 60 tuổi và có thể xảy ra ở bất kỳ vùng da nào. Khi bị bệnh, trên xa xuất hiện những đám hình dĩa có thể thành cụm 10 - 20 đám hoặc đứng riêng lẻ. Những đám này thường có màu nâu sẫm hoặc hồng, một số đám có gờ hơi cao, một số đám phẳng, nhỏ như bèo tấm hoặc phát triển thành mảng rộng. Đa số những tổn thương thường lõm ở trung tâm và xù xì có gai ở xung quanh như hạt cơm. Phía trên phủ vẩy da hoặc vẩy tiết. Loại ung thư này phát triển qua 2 giai đoạn. Trong 3 - 10 năm đầu tiên chúng tương đối ổn định nhưng vào giai đoạn sau trở nên loét, sùi như ung thư tế bào gai. Dấu hiệu của bệnh thường bị nhầm lẫn với một số bệnh lý khác. Theo đó, để phân biệt, cần dựa vào đặc điểm phát triển cũng như biểu hiện bên ngoài kết hợp với chẩn đoán. 3. Phương pháp điều trị Khác với các loại ung thư khác, bệnh Bowen thường không nhạy cảm với xạ trị. Bệnh thường được điều trị bằng phương pháp phẫu thuật cắt bỏ. Trước khi tiến hành phẫu thuật, bác sĩ sẽ kiểm tra chi tiết khối u bằng đèn khe để xác định chính xác vị trí. Bên cạnh đó, có thể nhuộm biểu mô giác mạc và kết mạc bằng fluorescein, vùng biểu mô bình thường sẽ không bị nhuộm màu. Phạm vi cắt bỏ thường xa hơn 2mm so với ranh giới, giảm thiểu tổn thương chức năng thị giác. Mặc dù khối u chỉ xâm lân tương đối ở ngoài nhưng nếu diện tích cắt bỏ khối u quá lớn thì có thể ảnh hưởng đến chức năng của tế bào gốc chi. Do đó, trong quá trình phẫu thuật cắt bỏ vẫn cần ứng dụng màng ối kết hợp cấy ghép chi. Khối u được cắt bỏ thường kiểm soát ¼ đến 1/3 độ dày giác mạc cùng 2mm mô bình thường xung quanh. Tuy nhiên, đây là căn bệnh dễ tái phát nên bạn cần tái khám thường xuyên. Những lần tái phát sau vẫn có thể điều trị bằng phương pháp phẫu thuật. Trong những năm gần đây, người ta thường sử dụng phương pháp bôi mitomycin 0,02% trong 14 ngày, một ngày 4 lần. Kết quả cho thấy khối u sẽ giảm dần sau 1 tháng sử dụng, sau 4 tháng chỉ còn đục giác mạc nhẹ và sau 9 tháng không tái phát lâm sàng. Tuy nhiên, trong quá trình điều trị nên cẩn trọng với tác dụng phụ khá nghiêm trọng của mitomycin C. Trường hợp ung thư có phạm vi rộng, bác sĩ có thể tiến hành chọc dò nhãn cầu hoặc tạo hình mắt. 4. Khám và điều trị bệnh Bowen ở đâu? Khi khám và điều trị ở đây, bạn sẽ được áp dụng công nghệ hiện đại như máy phân tích da, hệ thống máy xét nghiệm đạt chuẩn quốc tế nhằm mang lại kết quả chẩn đoán chính xác nhất.
medlatec
1,044
Chú ý những thay đổi của chất nhầy cổ tử cung Chất nhầy cổ tử cung là dấu hiệu cảnh báo các bệnh lý đường sinh dục. Do đó, người phụ nữ cần chú ý đến dịch tiết và các dấu hiệu bất thường khác để khám sức khỏe và chữa bệnh kịp thời. 1. Thay đổi chất nhầy cổ tử cung do rụng trứng Rụng trứng xảy ra giữa chu kỳ kinh nguyệt và giải phóng một quả trứng để thụ tinh. Khi gần đến kỳ rụng trứng, chất nhầy cổ tử cung sẽ tăng tiết. Điều này dẫn đến khí hư âm đạo nhiều hơn, gây khó chịu cho người phụ nữ.Mục đích của tăng tiết chất nhầy cổ tử cung trong giai đoạn này là giúp tinh trùng dễ dàng bơi đến cổ tử cung để thụ tinh với trứng đã được phóng ra. Do đó, dịch tiết nhiều lên, trong suốt và có độ đàn hồi được coi là dấu hiệu của rụng trứng và là thời điểm dễ thụ thai nhất.Theo đó, để theo dõi thời gian rụng trứng, bạn có thể kiểm tra chất nhầy cổ tử cung hàng ngày bằng cách:Ngồi trên bệ toilet và dùng giấy vệ sinh lau sạch cửa âm đạo trước khi đi tiểu.Kiểm tra màu sắc và độ đặc của chất nhầy.Đối chiếu với bảng discharge color để đánh giá chất nhầy.Rửa tay và ghi lại những phát hiện ra giấy. Quá trình rụng trứng có thể gây nên sự thay đổi chất nhầy cổ tử cung 2. Thay đổi chất nhầy cổ tử cung là dấu hiệu của mang thai Trong thời kỳ đầu mang thai, sau rụng trứng, chất nhầy tiết ra vẫn đặc, trong và đàn hồi. Ngược lại, nếu không mang thai, chất nhầy sẽ khô và loãng hơn sau rụng trứng, khi estrogen giảm.Theo đó, chất nhầy vẫn tiếp tục tiết ra sau thụ thai vì các hormone gồm estrogen và progesterone tiếp tục tăng sau rụng trứng. Chất nhầy tiếp tục tiết ra nhiều sẽ kéo dài trong 8 tuần đầu thai kỳ. Sau đó, chất nhầy sẽ hình thành nút nhầy để bảo vệ phôi thai và cổ tử cung.Chất nhầy cổ tử cung thay đổi không phải là phương thức đáng tin cậy để xác định bạn có thai hay không, nhưng nó có thể là được sử dụng như một dấu hiệu để thử thai. 3. Các nguyên nhân khác Ngoài rụng trứng và mang thai còn có nhiều nguyên nhân khác có thể gây thay đổi chất nhầy cổ tử cung, gồm có:Tập thể dục. Kích thích tình dục. Hoạt động tình dục. Thay đổi chế độ ăn uống. Căng thẳng. Phẫu thuật gần đây liên quan đến cổ tử cung hoặc các cơ quan lân cận. Bắt đầu sử dụng một loại thuốc mới, đặc biệt là thuốc nội tiết tố Căng thẳng là một yếu tố dẫn đến thay đổi chất nhầy cổ tử cung 4. Khi nào thay đổi chất nhầy cổ tử cung cần đi khám? Dịch âm đạo trong suốt, đàn hồi nhìn chung là bình thường. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người bị viêm âm đạo, nhiễm trùng nấm men và bệnh lây truyền qua đường tình dục có thể cũng có dịch âm đạo tương tự. Do đó, bạn cần đi khám phụ khoa khi có dịch âm đạo trong suốt, đàn hồi kèm theo như:Cảm giác nóng trong âm đạo. Sốthealthline.com. Giao hợp đau đớnĐỏ xung quanh âm hộĐau xung quanh âm hộ hoặc âm đạo 5. Chất nhầy cổ tử cung màu trắng nghĩa là gì? Chất nhầy cổ tử cung tiết ra nhiều bất thường, ngoài dấu hiệu rụng trứng còn có thể là cảnh báo của nhiều bệnh lý đường âm đạo, người bệnh nên khám sớm để điều trị sớm.com
vinmec
633
Phát hiện sớm tiền sản giật bằng xét nghiệm yếu tố tân tạo mạch máu PLGF trong 3 tháng đầu thai kỳ Tiền sản giật là một hội chứng bệnh lý thai nghén toàn thân nghiêm trọng trong thời kỳ mang thai, là nguyên nhân dẫn đến nhiều tai biến sản khoa, và nhất là có thể đe dọa tính mạng của cả thai phụ và thai nhi. 1. Tiền sản giật là gì? Tiền sản giật (còn gọi là nhiễm độc thai nghén) là một rối loạn nghiêm trọng thường phát triển sau tuần 20 của thai kỳ, được biểu hiện bởi các triệu chứng như phù, huyết áp cao và mức độ protein trong nước tiểu tăng.Tiền sản giật vô cùng nguy hiểm bởi nó gây ra nhiều hậu quả nặng nề cho cả mẹ và thai nhi:Biến chứng đối với mẹ:Biến chứng ở hệ thần kinh trung ương: phù não, sản giật, xuất huyết não - màng não.Biến chứng ở mắt: mù mắt do ảnh hưởng của phù võng mạc, phù não, co thắt động mạch.Biến chứng ở thận: hoại tử ống thận cấp, suy thận cấp.Biến chứng ở gan: xuất huyết dưới bao gan, có thể vỡ gan xuất huyết trong ổ bụng, suy gan.Biến chứng ở tim: suy tim cấp.Biến chứng ở phổi: có thể xảy ra phù phổi cấp (gặp trong tiền sản giật thể nặng).Biến chứng rối loạn đông máu: giảm tiểu cầu, đông máu rải rác trong lòng mạch.Tăng huyết áp mạn tính, viêm thận mạn tính.Biến chứng đối với thai nhi:Thai chậm phát triển trong tử cung (trên 50%)Thai chết lưu trong tử cung.Đẻ non (40%) do tiền sản giật nặng. Tử vong chu sinh (10%): tỷ lệ tử vong chu sinh tăng cao nếu có biến chứng nhau bong non, đẻ non.Ngoài ra, tiền sản giật có thể tiến triển nặng và nhanh khi tiến triển thành hội chứng HELLP xuất hiện. Hội chứng này bao gồm: tan huyết (Hemolysis), tăng men gan (Elevated liver enzyme), tiểu cầu giảm (Low platelets). Các triệu chứng tiền sản giật 2. Có cách nào phát hiện sớm tiền sản giật? Trước đây, tiền sản giật chỉ được chẩn đoán chủ yếu dựa vào những triệu chứng lâm sàng cổ điển như phù, tăng huyết áp, protein niệu và cũng chỉ chẩn đoán được sớm nhất bắt đầu ở tuần 20 của thai kỳ. Tuy nhiên, trước những biến chứng nguy hiểm do tiền sản giật gây ra, việc cần có một phương pháp mới có thể chẩn đoán sớm tiền sản giật ngày càng trở nên cần thiết.Gần đây, hai yếu tố được đặc biệt quan tâm là PLGF và s. Flt-1. Pl. GF (Placental Growth Factor - yếu tố phát triển nhau thai, hay còn gọi là yếu tố tân tạo mạch máu) có vai trò quan trọng trong tân tạo mạch máu nhau thai, còn s. Flt-1 (soluble fms - like tyrosine kinase 1- tyrosine kinase 1 dạng hòa tan tương tự fms)) là thụ thể yếu tố phát triển tế bào nội mạc hòa tan, có vai trò kháng tân tạo mạch máu. Các nghiên cứu chỉ ra trong máu thai phụ mắc tiền sản giật, Pl. GF và s. Flt-1 biến đổi khá sớm trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng. Ở phụ nữ mang thai bình thường, nồng độ PLGF và s. Flt-1 thay đổi qua các giai đoạn tuổi thai như sau: PLGF tăng dần và đạt đỉnh ở giữa thai kỳ rồi giảm cho đến trước khi sinh, còn s. Flt-1 tương đối ổn định ở đầu thai kỳ và tăng lên ở cuối thai kỳ.Đối với thai phụ có nguy cơ tiền sản giật, nồng độ s. Flt-1 lại tăng trong máu thai phụ, ngược lại nồng độ PLGF lại giảm so với thai phụ bình thường có tuổi thai tương ứng. Do vậy, có thể định lượng nồng độ PLGF, s. Flt-1 và tính tỷ số s. Flt-1/PLGF để chẩn đoán sớm tiền sản giật từ tuần 12 của thai kỳ (nghĩa là có thể phát hiện tiền sản giật ngay khi mang thai 3 tháng đầu). Flt-1 đối với tiền sản giật mang ý nghĩa vô cùng quan trọng. Các thai phụ giờ đây hoàn toàn có thể phát hiện sớm tiền sản giật để có phương pháp điều trị kịp thời, tránh những biến chứng đáng tiếc có thể xảy ra cho cả thai phụ và thai nhi.Xét nghiệm định lượng nồng độ yếu tố tân tạo mạch máu trong Gói thai sản 12 tuần có thể làm các thai phụ hoàn toàn yên tâm trước nỗi lo tiền sản giật. Những bệnh lý phổ biến trong thai kỳ và cách phòng ngừa
vinmec
784
Tại sao trẻ biếng ăn: Tìm hiểu nguyên nhân và cách khắc phục Chăm sóc một đứa trẻ đã là nỗi vất vả của bậc cha mẹ nhưng chăm sóc một đứa trẻ biếng ăn còn vất vả hơn nhiều lần. Vậy tại sao trẻ biếng ăn? Hãy theo dõi bài viết này để tìm hiểu rõ nguyên nhân và những phương pháp giải quyết. 1. Tìm hiểu tình trạng biếng ăn ở trẻ 1.1. Khái quát tình trạng biếng ăn ở trẻ Biếng ăn là tình trạng rối loạn ăn uống phổ biến, thường gặp ở trẻ nhỏ 1 đến 6 tuổi. – Các bé gái có tỷ lệ biếng ăn cao hơn các bé trai. – Tình trạng biếng ăn khiến trẻ có nguy cơ suy dinh dưỡng, chậm phát triển. – Trẻ biếng ăn có nguy cơ đối mặt với các vấn đề sức khỏe như: thiếu chất, thiếu máu, rối loạn tiêu hóa, giảm mật độ xương, mất cân bằng nội tiết… – Trẻ biếng ăn dễ bị ám ảnh về thức ăn và cân nặng của cơ thể. Biếng ăn là tình trạng rối loạn ăn uống phổ biến, thường gặp ở trẻ nhỏ 1 đến 6 tuổi. 1.2. Nhận biết các biểu hiện của trẻ biếng ăn Những biểu hiện của trẻ biếng ăn bao gồm: – Trẻ hay quấy khóc và tìm cách lẩn tránh việc ăn. – Trẻ ngậm thức ăn một cách miễn cưỡng, không chịu nhai hoặc nuốt. – Lượng thức ăn của trẻ biếng ăn thường ít hơn so với các bạn cùng lứa. 2. Tìm hiểu tại sao trẻ biếng ăn Những nguyên nhân khiến trẻ biếng ăn thường là: 2.1. Khẩu phần ăn thiếu hụt các dưỡng chất – Nếu khẩu phần ăn của bé bị thiếu hụt các vitamin nhóm B như B1, B2, B6 hay B12 sẽ làm quá trình chuyển hóa thức ăn bị chậm trễ, khiến bé thường xuyên đầy bụng, không thèm ăn. – Nếu thiếu kẽm và selen sẽ gây cản trở quá trình hấp thu dinh dưỡng – Nếu thiếu chất xơ và các vitamin sẽ khiến bé bị chướng bụng, táo bón, không muốn ăn thêm. Khẩu phần ăn thiếu hụt dưỡng chất là một trong những nguyên nhân khiến tại sao trẻ biếng ăn. 2.2. Tại sao trẻ biếng ăn – Vì cơ thể bé thay đổi sinh lý hoặc sức khỏe có vấn đề – Thời điểm chuyển giao giữa các giai đoạn như biết lật, biết ngồi, bò hay biết đi, mọc răng… đều khiến bé rơi vào khủng hoảng, khó chịu và chán ăn. – Việc mọc răng khiến trẻ đau nhức, ăn uống khó khăn nên bé hay bỏ ăn. – Bộ máy tiêu hóa của trẻ có vấn đề như rối loạn tiêu hóa, nhiễm khuẩn đường ruột… đều khiến bé khó tiêu, đầy bụng, hấp thu thức ăn kém, dẫn đến biếng ăn. – Trẻ nhiễm giun, sán, các loại ký sinh trùng… hoặc đường hô hấp có vấn đề như viêm họng, viêm phế quản, viêm amidan, viêm phổi… sẽ khiến trẻ mệt mỏi, uể oải và không muốn ăn. 2.3 Thói quen xấu từ cha mẹ – Nấu đi nấu lại một món hoặc trình bày thiếu hấp dẫn sẽ khiến trẻ chán ăn, bỏ bữa. – Cha mẹ cho con ăn uống tùy hứng, không có kế hoạch giờ giấc cố định, nuông chiều con cái ăn quà vặt trước ăn… sẽ khiến con không đói nên không có hứng thú với bữa chính. – Sử dụng đồ chơi hoặc tivi để dụ con sẽ khiến con xao nhãng, mất tập trung, quên mất cảm giác thèm ăn. – Khẩu phần mỗi bữa nhiều hơn khả năng hấp thụ của con. Sử dụng đồ chơi hoặc tivi để dụ con sẽ khiến con xao nhãng, mất tập trung, quên mất cảm giác thèm ăn. 2.4. Yếu tố tâm lý cũng là nguyên nhân tại sao trẻ biếng ăn – Thường xuyên la hét, quát mắng hoặc dọa dẫm con không phải hành động đúng đắn. Nó chỉ khiến bé trở nên sợ hãi, áp lực và bị ám ảnh với chuyện ăn uống. – Khi phải đột ngột thay đổi môi trường sống như chuyển nhà, chuyển trường hay giờ ăn, địa điểm ăn… sẽ khiến tâm trạng của bé bị thay đổi và không muốn ăn. 3. Cách giải quyết khi trẻ biếng ăn Nếu bé biếng ăn, các bậc phụ huynh hãy thử áp dụng những bí quyết sau xem sao nhé! 3.1. Đa dạng món ăn và cách trình bày – Đa dạng nguyên liệu và cách chế biến để con không bị thiếu chất. – Nên có ít nhất một món ăn bé yêu thích để kích thích sự thèm ăn của bé. – Tôn trọng quyết định chọn món của bé. – Khuyến khích bé ăn thử tất cả các món trên bàn ăn và không quan trọng số lượng. – Mẹ cố gắng trình bày món ăn đẹp mắt cũng sẽ khiến con hứng thú hơn. Mẹ cố gắng trình bày món ăn đẹp mắt cũng sẽ khiến con hứng thú hơn. 3. 2. Cho trẻ ăn đúng bữa – Cha mẹ phải nghiêm khắc, quy định con không được tự ý ăn bất cứ thứ gì nếu chưa đến bữa. Việc ăn vặt trước bữa ăn sẽ làm bé lửng bụng và không còn hứng thú với bữa chính. – Cho bé ăn cùng gia đình sẽ tạo điều kiện cho bé quan sát và học tập thói quen ăn uống của người lớn. Đồng thời, nhìn người khác ăn sẽ kích thích vị giác và sự thèm ăn của bé. – Việc được ngồi ăn chung với gia đình cũng giúp tâm trạng của bé thoải mái hơn, ăn ngon miệng hơn. 3.3. Cho bé ăn nhiều bữa nhỏ Thay vì thúc ép con, các mẹ hãy cho bé ăn thật nhiều bữa nhỏ để con không bị áp lực chuyện ăn uống. Ngoài những món chính như cơm hay cháo, mẹ có thể bổ sung các loại thực phẩm tốt cho sức khỏe như bánh ít ngọt, sữa chua, trái cây… 3.4. Không nên uống quá nhiều đồ uống Trước và trong bữa ăn, mẹ tuyệt đối không cho con uống quá nhiều nước, dù đó là nước lọc, sữa hay nước trái cây. Vì uống quá nhiều đồ uống vô tình khiến con đầy bụng và mất đi cảm giác thèm ăn. 3.5. Cho bé vào bếp cùng mẹ Các bé đều thích lựa chọn và tự quyết định món ăn của mình. Cho bé vào bếp là một cách giúp mẹ “khai thác” được thông tin là bé muốn ăn gì, từ đó mẹ có cách chế biến và đan xen những món phù hợp. Tạo điều kiện và khuyến khích bé làm một vài việc phụ như nhặt rau, nêm gia vị… Những việc nhỏ này sẽ giúp bé thèm ăn và khuyến khích bé ăn thử món mình làm Cho bé vào bếp cùng mẹ sẽ kích thích bé muốn nếm thử món mình vừa nấu. 3.6. Bổ sung đầy đủ dưỡng chất Nếu khẩu phần ăn của bé có đầy đủ dưỡng chất sẽ giúp quá trình tiêu hóa, chuyển hóa thức ăn ở bé diễn ra thuận lợi hơn. Nên ưu tiên các loại thực phẩm giàu kẽm và protein như thịt bò, thịt gà… cùng các loại rau giàu chất xơ và vitamin… không chỉ đảm bảo đủ chất mà còn kích thích sự thèm ăn ở trẻ. 3.7. Đề cao sự tập trung Hãy giao kèo với bé rằng bữa ăn chỉ nên tập trung vào ăn. Không lạm dụng đồ chơi, ti vi, sách truyện… Đặc biệt, cha mẹ cũng không nên đem những vật này ra để làm phần thưởng cho việc ăn uống của bé. Vì như thế, bé sẽ ăn để giành quà chứ không phải vì nhu cầu của cơ thể nên bữa ăn sẽ không có tác dụng. 3.8. Khuyến khích trẻ vận động và tập thể dục Thiết lập thói quen vận động, tập thể dục mỗi ngày không chỉ giúp cải thiện sức khỏe mà còn giúp bé ăn ngon miệng hơn. Lý giải cho việc này là do khi vận động, bé sẽ đốt cháy năng lượng nên sẽ có cảm giác đói và thèm ăn. Một số bài tập phù hợp với bé và cả gia đình bao gồm: Đi bộ, chạy bộ, bơi lội, đạp xe…  
thucuc
1,434
Triệu chứng giãn phế quản gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm Triệu chứng giãn phế quản thường gặp như ho, khạc đờm, ho ra máu…gây ảnh hưởng tới sức khỏe. Nếu không được phát hiện và chữa trị kịp thời, bệnh sẽ nặng dần lên và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Đây là sự giãn không hồi phục của cây phế quản. Có thể giãn ở phế quản lớn trong khi phế quản nhỏ vẫn bình thường hoặc giãn ở phế quản nhỏ trong khi phế quản lớn bình thường. Triệu chứng giãn phế quản Khi phế quản bị giãn người bệnh thường bị ho: ho dai dẳng, khạc đờm mủ hàng ngày khá nhiều, hơi thở có mùi rất hôi. Có thể ho ra máu (từ ít đến nhiều). Khạc đờm: Đờm có 3 lớp: bọt, mủ, nhầy. Riêng giãn phế quản ở trẻ em ít gặp các trường hợp ho ra máu. Khi phế quản bị giãn người bệnh thường bị ho: ho dai dẳng, khạc đờm mủ hàng ngày Ngoài ra, người bị giãn phế quản còn có hiện tượng sút cân, thiếu máu, yếu sức, 80% có triệu chứng đường hô hấp trên kèm theo như (viêm mũi, xoang chảy mủ). Nếu giãn phế quản lan rộng cả 2 bên rất có thể người bị tím tái, khó thở. Ở vùng phổi giãn phế quản có viêm phổi tái diễn nhiều lần, hàng năm về mùa lạnh. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, giãn phế quản có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như viêm phổi, áp-xe phổi, tâm phế mạn. Chính vì thế khi thấy các triệu chứng giãn phế quản, người bệnh cần tới bệnh viện để các bác sĩ trực tiếp thăm khám và làm các xét nghiệm kiểm tra cụ thể nhằm chẩn đoán đúng bệnh. Vì sao bị giãn phế quản? Giãn phế quản do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Viêm phế quản do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, ảnh hưởng không tốt tới sức khỏe – Dị tật bẩm sinh ở cấu trúc phế quản như: Giãn phế quản lan tỏa cộng với viêm xoang cộng với phủ tạng đảo lộn (vị trí của tim chuyển sang bên phải) do rối loạn hoạt động của lông tuyến phế quản; Khuyết tật hoặc không có sụn ở phế quản nên phế quản phình ra khi hít vào, xẹp xuống khi thở ra; Khí phế quản phì đại do khuyết tật cấu trúc tổ chức liên kết ở thành phế quản kèm theo giãn phế quản. – Do viêm hoại tử ở thành phế quản: Giãn phế quản sau nhiễm khuẩn phổi như lao, viêm phổi vi khuẩn, virus, sởi, ho gà, do dịch dạ dày hoặc máu bị hít xuống phổi, hít thở khói hơi độc, do nhiễm khuẩn phế quản tái diễn. – Do bệnh xơ hóa kén: Chiếm tỷ lệ 50% các trường hợp giãn phế quản – Do phế quản lớn bị tắc nghẽn: Lao hạch phế quản hoặc dị vật rơi vào phế quản ở trẻ em, u phế quản hoặc sẹo xơ gây chít hẹp phế quản sau khi bị giập vỡ ở phế quản lớn do chấn thương lồng ngực. Dưới chỗ phế quản chít hẹp, áp lực nội phế quản tăng lên và dịch tiết ùn tắc gây nên nhiễm khuẩn mạn tính tại chỗ rồi phát triển thành giãn phế quản. Người bệnh cần đi khám bác sĩ chuyên khoa Hô hấp để có biện pháp điều trị phù hợp – Do tổn thương xơ hoặc u hạt co kéo thành phế quản: Lao phổi xơ, lao xơ hang, áp-xe phổi mạn tính, bệnh phế nang viêm xơ hóa. – Do rối loạn thanh lọc nhày nhung mao: Giãn phế quản có thể phát triển trong rối loạn vận động nhung mao thứ phát của hen phế quản. Các trường hợp này vi khuẩn phát triển ở đường hô hấp dưới. Tùy vào từng nguyên nhân, triệu chứng giãn phế quản, bác sĩ chuyên khoa Hô hấp sẽ tư vấn phác đồ điều trị phù hợp. Người bệnh cần tuân thủ theo đúng chỉ định của bác sĩ, không tự ý dùng thuốc, ngừng thuốc vì có thể khiến tình trạng bệnh nặng hơn.
thucuc
711
Mấu chốt để nhận biết và điều trị bệnh hở van tim ba lá Hở van tim ba lá một bệnh lý hiếm gặp hơn so với các trường hợp hở van tim khác. Bệnh ở mức độ nhẹ thường không cần điều trị. Tuy nhiên, nếu để bệnh diễn tiến nặng hơn mà không có biện pháp can thiệp, hở van ba lá cũng có thể gây những biến chứng nguy hiểm cho người bệnh như suy tim, đột quỵ. Vậy nhận biết và điều trị bệnh này bằng cách nào? Hãy cùng tìm hiểu những thông tin về bệnh hở van ba lá trong bài viết dưới đây.  1. Hở van tim ba lá là gì? Hệ van tim của con người bao gồm van hai lá, van ba lá, van động mạch chủ, van động mạch phổi với các chức năng và nhiệm vụ khác nhau.  Trong đó, van ba lá là van tim giúp kiểm soát lượng máu lưu thông qua tâm nhĩ phải và tâm thất phải. Thông thường, van mở ra khi tâm nhĩ bơm máu vào tâm thất và đóng lại khi dòng máu được bơm từ thất phải qua van động mạch phổi. Nhờ đó, máu được đưa vào động mạch phổi đưa máu lên phổi để trao đổi oxy theo một chiều.  Tuy nhiên, khi van ba lá không được đóng chặt hoặc đóng không đúng thời điểm khiến một phần máu từ tâm thất phải chảy ngược lại tâm nhĩ phải. Đây gọi là hiện tượng hở van tim ba lá. Hở van ba lá là bất thường của van tim khiến máu bị chảy ngược lại tâm nhĩ phải 2. Các dấu hiệu nhận biết của bệnh hở van ba lá  Các triệu chứng của bệnh nhân hở van ba lá còn tùy thuộc vào mức độ của bệnh. Bệnh hở van tim 2 lá hay các bệnh hở van tim nói chung thường trải qua 4 mức độ: 1/4 (nhẹ), 2/4 (trung bình), 3/4 (nặng) 4/4 (rất nặng).  Nếu chỉ bị hở van ba lá nhẹ thì người bệnh hầu như không biểu hiện thành triệu chứng. Các triệu chứng của bệnh thường chỉ xuất hiện ở giai đoạn nặng hơn và bắt đầu xảy ra sau vài năm. Các triệu chứng của bệnh này mà bệnh nhân có thể gặp: – Sưng bàn chân, cẳng chân – Sưng bụng – Khó thở, nặng hơn bệnh nhân nằm xuống.  Các triệu chứng khác: – Nhịp tim không đều – Ho ra máu – Đau ngực – Mệt mỏi – Nước tiểu ít  3. Mức độ nguy hiểm của hở van ba lá phụ thuộc vào những yếu tố nào? Hở van tim xảy ra ở ba lá thường ít hơn sơ với van hai lá, tuy nhiên cũng có thể gây ra nhiều nguy cơ đối với sức khỏe nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Bệnh nhân có thể bị rối loạn nhịp tim do tâm nhĩ co bóp không bình thường. Điều này có thể khiến máu dồn lại ở tâm nhĩ và hình thành nên huyết khối. Theo thời gian, những cục máu này có thể di chuyển đến não và gây đột quỵ.  Những người mắc bệnh này còn có nguy cơ cao mắc bệnh suy tim do tâm nhĩ phải co bóp nhiều hơn để đẩy máu xuống tâm thất.  Đặc biệt bệnh có thể xảy ra ở mọi nhóm tuổi, bất kể giới tính và địa lý. Bởi vậy, nếu bạn có bất kì dấu hiệu hoặc triệu chứng nào của suy tim như cảm giác mệt mỏi, khó thở, hãy đến gặp bác sĩ ngay để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Hở van ba lá có thể biến chứng suy tim gây mệt mỏi, khó thở cho người bệnh 4. Nguyên nhân gây hở van ba lá Có 2 nguyên nhân chính gây hở van ba lá: – Do bẩm sinh: các tổn thương van ba lá có thể là dị tật bẩm sinh do những bất thường trong quá trình hình thành phôi thai. Các nghiên cứu cho thấy, hầu hết trẻ vị thành niên hoặc thanh niên bị hở van ba lá đều có những dị tật bẩm sinh. – Do bệnh lý: Trường hợp này gặp nhiều hơn ở những người trung niên và cao tuổi, đặc biệt là ở bệnh nhân mắc các bệnh như tăng huyết áp phổi, nhiễm trùng tim như sốt thấp khớp, nhiễm khuẩn màng trong tim… 5. Điều trị hở van ba lá như thế nào hiệu quả 5.1 Trường hợp nào cần điều trị hở van tim ba lá? Điều trị hở van  ba lá phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và điều kiện sức khỏe của từng bệnh nhân. Thông thường đối với những hở van nhẹ, đặc biệt là hở van bẩm sinh thì các bác sĩ thường không cần phải điều trị. 5.2 Các phương pháp điều trị  Các loại thuốc thường được sử dụng trong những trường hợp bệnh nặng hơn và thường có tác dụng điều trị triệu chứng. Cụ thể + Đối với bệnh nhân bị rối loạn nhịp tim: có thể dùng thuốc chống đông tụ để ngăn ngừa huyết khối. + Đối với bệnh nhân có biểu hiện suy tim: dùng thuốc lợi tiểu làm giảm lượng chất lỏng trong máu để tim không phải làm việc nặng. Một số trường hợp nặng cần sử dụng thêm thuốc giãn mạch. Nếu bạn bị hở van ba lá nặng, các bác sĩ có thể chỉ định các biện pháp can thiệp để giải quyết tận gốc các bất thường của van tim. 5.3 Các phương pháp hỗ trợ điều trị hở van tim ba lá khác Mục tiêu của việc điều trị bệnh van tim là làm giảm các triệu chứng của bệnh và hạn chế bệnh trở nặng gây ra các biến chứng không mong muốn. Các chuyên gia cho biêt, chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng đóng vai trò rất quan trọng trong việc ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh van tim nói chung và hở van ba lá nói riêng. Tập luyện thường xuyên và vừa sức có thể giúp cải thiện tình trạng hở van ba lá Dù có điều trị hay không, bạn cũng nên thực hiện: – Tăng cường chất xơ, rau xanh và trái cây tươi trong khẩu phần ăn của mình – Hạn chế các loại thực phẩm chứa nhiều chất béo xấu như: da, mỡ, nội tạng, thịt bò, thịt bê… – Tăng cường các loại thịt trắng như cá, thịt gia cầm…để giảm lượng cholesterol xấu – Tránh xa, thậm chí bỏ hẳn các chất kích thích như thuốc lá, cà phê, rượu bia… – Thường xuyên tập luyện thể dục với các bài tập vừa sức như đi bộ, đạp xe, yoga, thiền… – Đăc biệt, cần duy trì thói quen kiểm soát tốt huyết áp, mỡ máu,…và những yếu tố nguy cơ khác.  Tuy nhiên, các biện pháp này chỉ mang tính tham khảo, người bệnh vẫn cần thực hiện các thăm khám chuyên khoa để xác định nguyên nhân và tư vấn phác đồ phù hợp. Như vậy, hở van tim ba lá hoàn toàn có thể phòng ngừa và cải thiện nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng hướng. Để bệnh không diễn tiến xấu hơn, ngay khi có những triệu chứng bất thường của cơ thể, bạn nên đi khám ngay tại các chuyên khoa tim mạch uy tín. 
thucuc
1,271
Công dụng thuốc Emzinc Thuốc Emzinc có thành phần chính là Kẽm acetate hàm lượng 20 mg, được sử dụng phổ biến trong điều trị các trường hợp thiếu kẽm hoặc tiêu chảy. Tuân thủ chỉ định, liều dùng thuốc Emzinc sẽ giúp người bệnh nâng cao hiệu quả điều trị và tránh được những tác dụng phụ không mong muốn. 1. Emzinc là thuốc gì ? Thuốc kẽm Emzinc được bào chế dưới dạng viên nén không bao màu trắng, với thành phần chính bao gồm:Hoạt chất: Kẽm acetate (Zinc) hàm lượng 20 mg.Tá dược: Cellulose vi tinh thể, Crospovidone, Acesulfame Potassium, Dibasic calcium phosphate, Sodium Bicarbonate, Trushil Anise RSNP, Magnesium Stearate, Colloidal Silicon Dioxide, Copovidone. Vừa đủ 1 viên nén 20 mg.Dược lực học:Trong cơ thể, kẽm tham gia trong quá trình trao đổi chất, miễn dịch và dinh dưỡng cho niêm mạc. Kẽm giúp cải thiện ăn ngon, tăng hấp thu dưỡng chất, Đồng thời làm giảm bài tiết ion, tổng hợp Nitric oxide (NO), tái tạo tế bào tại ruột non, phục hồi men ruột và tính thấm của thành ruột.Kẽm là thành phần của hơn 300 enzym chuyển hóa trong trong cơ thể, ngoài ra chất này còn tham gia vào quá trình phân giải tổng hợp Acid nucleic, Protein của tế bào, đặc biệt là tế bào miễn dịch giúp cơ thể chống lại các bệnh lý nhiễm trùng. 2. Thuốc Emzinc có tác dụng gì? Thuốc Emzinc được chỉ định điều trị cho các trường hợp sau:Phối hợp với các thuốc khác và phương pháp bù nước trong điều trị tiêu chảy cấp và mạn tính.Điều trị và dự phòng tình trạng thiếu kẽm ở trẻ em và người lớn.Hỗ trợ điều trị bệnh Wilson ở trẻ em và người lớn.Hỗ trợ giảm biếng ăn.Tăng cường hệ miễn dịch và nâng cao đề kháng của cơ thể. 3. Chống chỉ định của thuốc Emzinc: Dị ứng quá mẫn với bất cứ thành phần của thuốc Emzinc.Tiền sử dị ứng với các loại thuốc có chứa Kẽm acetate.Người suy giảm chức năng gan, chức năng thận nặng.Người có tiền sử sỏi thận. 4. Liều lượng và cách sử dụng thuốc Emzinc: Liều dùng kiểm soát tiêu chảy:Người lớn và trẻ em ≥ 6 tháng tuổi: Uống 1 viên (20 mg)/ lần x 1 lần/ ngày. Dùng thuốc từ 10 đến 14 ngày.Trẻ em < 6 tháng tuổi: Uống 1⁄2 viên (10 mg)/ lần x 1 lần/ ngày. Dùng thuốc từ 10 đến 14 ngày.Liều dùng trong thiếu kẽm:Người lớn và trẻ em ≥ 10 tuổi: Uống 1 viên (20 mg)/ lần x 2 lần/ ngày.Trẻ em < 12 tháng tuổi: Uống 1⁄4 viên (5 mg)/ lần x 1 lần/ ngày.Trẻ em từ 1 – 10 tuổi: Uống 1⁄2 viên (10 mg)/ lần x 1 lần/ ngày.Liều dùng trong bệnh Wilson:Người lớn: Uống 50 mg/ lần x 3 lần/ ngày.Trẻ em 5 – 18 tuổi, cân nặng < 50kg: Uống 25 mg/ lần x 3 lần/ ngày.Trẻ em 5 – 18 tuổi, cân nặng ≥ 50kg: Uống 50 mg/ lần x 3 lần/ ngày.Lưu ý: Sử dụng thuốc sau ăn. 5. Lưu ý khi sử dụng Emzinc Thuốc Emzinc có tính an toàn cao và hiện nay các tác dụng phụ không mong muốn sau khi sử dụng thuốc gặp rất ít trên lâm sàng. Tuy nhiên, sử dụng thuốc Emzinc với liều cao hoặc kéo dài, có thể gây ra các tác dụng phụ như:Thường gặp: Đau đầu, chóng mặt. Các triệu chứng về tiêu hóa như buồn nôn, nôn, đau bụng, đi cầu phân lỏng hoặc táo bón.Ít gặp: Các dị ứng quá mẫn như mày đay, ban đỏ, mẩn ngứa, khó thở, tức ngực. Nặng có thể gây sốc phản vệ.Hiếm gặp: Gây thiếu đồng.Lưu ý sử dụng thuốc Emzinc ở các đối tượng:Kẽm là một chất cạnh tranh hấp thu với Đồng tại ruột vì thế, cẩn thận khi dùng thuốc Emzinc ở người mắc bệnh đang bổ sung thuốc chứa đồng. Thận trọng khi sử dụng hoặc giảm liều khi dùng thuốc cho trẻ em vì đồng tham gia vào sự tăng trưởng và phát triển tinh thần.Phụ nữ có thai: Các nghiên cứu chỉ ra rằng kẽm không làm tăng nguy cơ bất thường cho thai nhi ở những phụ nữ đang mang thai. Hiện nay, việc sử dụng thuốc điều trị cho đối tượng rất hạn chế, do đó chỉ nên dùng thuốc Emzinc khi thật sự cần thiết.Phụ nữ đang cho con bú: Hiện nay có một số nghiên cứu chỉ ra rằng kẽm acetate có trong Emzinc có thể bài tiết qua sữa mẹ, từ đó gây ra thiếu đồng cho trẻ sơ sinh. Vì thế, không dùng thuốc Emzinc trên đối tượng này.Người làm nghề lái xe hay công nhân vận hành máy móc cần cẩn thận khi sử dụng Emzinc vì có thể gặp các tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt. 6. Tương tác thuốc Emzinc Tương tác với các thuốc khác:Sắt.Canxi.Tetracycline.Các thuốc chứa hoạt chất Phospho.Các thức ăn làm giảm hấp thu Kẽm:Trứng luộc.Sữa.Cà phê.Bánh mì.Thực phẩm từ thực vật.Thực phẩm có nhiều chất xơ.Trên đây là thông tin khái quát về thành phần, công dụng, liều lượng và những lưu ý khi sử dụng thuốc Emzinc. Nhằm mang lại kết quả điều trị tốt nhất cho bản thân và gia đình, nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng có trên bao bì sản phẩm Emzinc và tuân theo đúng chỉ định của bác sĩ điều trị.
vinmec
913
Sự khác nhau giữa khối u lành tính và khối u ác tính Khi những tế bào trong cơ thể không phát triển, phân chia theo quy luật mà tăng sinh không kiểm soát có thể hình thành nên các khối u. Những khối u có thể xuất hiện ở mọi vị trí trong cơ thể. Dựa vào tính chất của khối u có thể phân chia thành 3 loại đó là khối u lành tính, u tiền ác tính và ác tính hay nhiều người vẫn gọi là khối u ung thư. 1. Khối u lành tính Thông thường, những khối u lành tính sẽ không gây ra những vấn đề sức khỏe nguy hiểm, không gây xâm lấn và ảnh hưởng đến các cơ quan khác trong cơ thể. Tuy nhiên, trong trường hợp khối u phát triển to lên gây chèn ép vào các dây thần kinh hay các mạch máu thì có thể gây đau. Nếu phẫu thuật loại bỏ những khối u này thì thường không xảy ra tình trạng tái phát bệnh. Một số khối u lành tính phổ biến: - U tuyến: Là những khối u phát triển trong biểu mô tuyến, các cơ quan trong cơ thể. Tuy nhiên, những khối u này có thể thay đổi, tiến triển thành ung thư tuyến. Một số loại u tuyến thường gặp là u tuyến vú, u đại tràng, u tuyến gan,... - U xơ: Những khối u này thường xuất hiện trên mô xơ hay mô liên kết của các cơ quan trong cơ thể. Trong đó, u xơ tử cung được cho là phổ biến nhất với một số triệu chứng bệnh như đau vùng chậu khi đi tiểu, chảy máu âm đạo,... Bên cạnh đó, một số loại u xơ thường gặp khác là u xơ mạch (gây ra những vết sưng nhỏ, có màu đỏ trên mặt) và u xơ da (thường xảy ra ở cẳng chân). Ngoài ra cũng có một số loại u xơ có thể thay đổi và trở thành sarcoma – một dạng ung thư. - U máu: Nguyên nhân gây ra những khối u này là do sự phát triển quá mức của các mạch máu trong cơ thể. Những khối u máu có thể xuất hiện trên da hoặc bên trong cơ thể. U máu thường xuất hiện khi trẻ mới chào đời và sau đó sẽ biến mất mà không cần điều trị. Tuy nhiên, trường hợp u máu không biến mất, phát triển ngày càng to hoặc xuất hiện tại những vị trí nguy hiểm thì cần thực hiện phẫu thuật để kịp thời phòng tránh những biến chứng của bệnh. - U mỡ: Những khối u này là sự tích tụ của các tế bào mỡ, thường là những khối u mềm và không có nguy cơ tiến triển thành ung thư. Bất cứ ai cũng có thể gặp phải khối u mỡ. Tuy nhiên, những người trong độ tuổi từ 40 đến 60 thì thường có nguy cơ cao hơn. Đa số những khối u mỡ thường có kích thước nhỏ và không gây đau cho người bệnh, khi chạm vào thì những khối u có thể dịch chuyển. Các vị trí thường xuất hiện u mỡ là ở vùng lưng, vai, vùng mông, tay và chân. Một số yếu tố làm tăng nguy cơ phát triển những khối u lành tính có thể kể đến như vết thương, tình trạng nhiễm trùng, căng thẳng kéo dài, thường xuyên tiếp xúc với độc tố hay những bức xạ từ môi trường, chế độ ăn uống thiếu khoa học, tiền sử bệnh gia đình,...2. Khối u tiền ác tính Những khối u này không phải là khối u ung thư nhưng chúng có nguy cơ cao trở thành khối u ung thư. Dưới đây là một số khối u tiền ác tính: - Dày sừng quang hóa: Là những mảng da dày và sần sùi. Những người có làn da trắng và thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời là những đối tượng có nguy cơ cao bị bệnh, phổ biến nhất là nguy cơ hình thành ung thư biểu mô tế bào vảy. - Loạn sản cổ tử cung: Những khối u này do virus HPV gây ra và thường xuất hiện trong các tế bào lót cổ tử cung. Những tế bào này có thể tiến triển thành ung thư cổ tử cung sau khoảng 10 đến 30 năm. - Chuyển sản của phổi: Sự tăng trưởng bất thường này hay gặp ở các tế bào trong phế quản, lớp lót của phế quản, các ống dẫn khí vào phổi,... Tình trạng này cũng có nguy cơ trở thành ung thư, trong đó người thường xuyên hút thuốc lá là nhóm đối tượng nguy cơ cao. - Bạch sản: Là những mảng màu trắng và dày trong miệng. Tuy không gây đau nhưng chúng thường có hình dạng bất thường và rất khó để loại bỏ. Những trường hợp này thường được điều trị bằng phương pháp phẫu thuật hay tia laser để phòng tránh nguy cơ ung thư trong tương lai. 3. Khối u ác tính Những khối u ác tính hay còn gọi là ung thư, thường xảy ra khi tế bào phát triển mất kiểm soát. Những khối u này có thể xâm lấn những bộ phận khác trong cơ thể và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của bệnh nhân, thậm chí gây tử vong. Có một số loại ung thư phát triển khá chậm nhưng cũng có những loại ung thư phát triển rất nhanh. Ở giai đoạn đầu, những khối u này thường không gây ra những triệu chứng rõ ràng, vì thế nhiều người không được phát hiện bệnh sớm. Một số loại khối u ác tính có thể kể đến như: - Ung thư biểu mô: Là những khối u ung thư được hình thành từ tế bào biểu mô ở trong da và mô bao phủ các cơ quan. Loại ung thư này thường xảy ra ở phổi, vú, dạ dày, ruột kết, tuyến tụy, tuyến tiền liệt, gan,... - Sarcoma: Loại ung thư thường xuất hiện ở xương, dây thần kinh, sụn, mỡ,... - U tế bào mầm: Là những khối u ác tính phát triển từ các tế bào sản sinh tinh trùng và trứng. - Blastoma: Những khối u này phổ biến ở trẻ nhỏ và hình thành từ mô phôi hay các tế bào đang phát triển, thường gặp nhất là u trong não, u ở mắt hay hệ thần kinh. - U màng não: Là những khối u xảy ra từ các tế bào màng não. Đây chính là loại u não phổ biến nhất. 4. Phòng ngừa nguy cơ ung thư bằng cách nào? Để giảm nguy cơ hình thành các khối u ung thư trong cơ thể, chúng ta nên: - Thực hiện lối sống khoa học, lành mạnh. - Từ bỏ thói quen hút thuốc lá và uống bia rượu. - Duy trì một trọng lượng khỏe mạnh. - Tập luyện thể dục mỗi ngày. - Áp dụng chế độ ăn lành mạnh, ưu tiên các loại rau củ và trái cây. - Hạn chế để da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. - Hiểu rõ về tiền sử bệnh gia đình, yếu tố di truyền. - Thường xuyên thăm khám định kỳ và sàng lọc ung thư (đối với nhóm đối tượng nguy cơ cao).
medlatec
1,235
Táo bón, đầy hơi và ợ chua trong tam cá nguyệt thứ hai của thai kỳ Nhiều thay đổi đáng kể xảy ra trong thai nhi đang lớn của bạn trong suốt ba tháng thứ hai của thai kỳ. Cũng trong giai đoạn thú vị này, bạn có thể tìm hiểu giới tính của con mình và chứng ốm nghén bắt đầu giảm dần. Khi em bé của bạn đang phát triển, cơ thể của bạn đang thay đổi nhanh chóng. Những thay đổi này có thể bao gồm các vấn đề về tiêu hóa như táo bón, đầy hơi và ợ chua. 1. Vấn đề tiêu hóa và mang thai Hệ tiêu hóa là một mạng lưới phức tạp của các cơ quan hoạt động cùng nhau để giúp cơ thể bạn phân hủy thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng. Nó bao gồm:Thực quản. Dạ dày. Gan. Ruột non. Trực tràng. Hậu môn. Hấp thụ chất dinh dưỡng luôn quan trọng để tạo ra năng lượng tổng thể và chức năng tế bào, nhưng những vai trò này thậm chí còn quan trọng hơn trong việc hỗ trợ thai nhi phát triển.Các vấn đề về tiêu hóa xảy ra trong thai kỳ do sự gia tăng hormone làm giãn cơ trong đường tiêu hóa. Tăng cân tự nhiên từ việc hỗ trợ bé cũng có thể gây thêm áp lực cho đường tiêu hóa. 2. Táo bón Táo bón là một triệu chứng phổ biến trong thai kỳ và nó phổ biến hơn trong tam cá nguyệt thứ hai. Đại học Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) định nghĩa táo bón là có ít hơn ba lần đi tiêu mỗi tuần.Mức độ hormone có thể ảnh hưởng đến tiêu hóa ngoài việc làm chậm nhu động ruột. Chuyển động ruột có thể gây đau đớn hoặc khó khăn và bụng của bạn có thể sưng lên.Bạn cũng có thể có lượng sắt cao hơn nếu bạn đang uống vitamin trước khi sinh. Lượng sắt cao có thể góp phần gây ra táo bón.Thay đổi chế độ ăn uống là cách thiết thực nhất để điều trị táo bón khi mang thai. Chúng cũng là cách an toàn nhất. Lượng chất xơ tự nhiên có thể bù đắp các vấn đề táo bón. Trung tâm Y tế UCSF khuyến nghị từ 20 đến 35 gam chất xơ mỗi ngày. Táo bón là tình trạng phổ biến trong tam cá nguyệ thứ hai Nguồn thực vật là chìa khóa của bạn để cung cấp chất xơ, vì vậy hãy đảm bảo ăn nhiều thực phẩm tươi, ngũ cốc nguyên hạt, đậu và các loại đậu.Hãy chắc chắn rằng bạn cũng:Uống nhiều nước, vì đồ uống có đường có thể làm cho táo bón nặng hơn. Tập thể dục thường xuyên để khuyến khích chuyển động trong ruột của bạn. Phương án cuối cùng, bác sĩ có thể đề nghị dùng thuốc nhuận tràng hoặc bổ sung chất xơ để làm mềm và dễ đi tiêu. Không bao giờ dùng những thứ này mà không kiểm tra với bác sĩ của bạn trước. Tiêu chảy là một tác dụng phụ thường gặp của các sản phẩm này, có thể dẫn đến mất nước và gây ra các biến chứng trong thai kỳ.Hệ tiêu hóa chậm hơn trong tam cá nguyệt thứ hai có thể dẫn đến tích tụ khí gây ra:Trướng bụngĐau bụng. Co thắt bụngỢ hơi. Trung tiện nhiều lần Bạn không thể thay đổi cách thức hoạt động của hệ tiêu hóa khi mang thai, nhưng bạn có thể giúp đẩy nhanh quá trình này bằng cách tránh các loại thực phẩm kích thích sinh khí. Cân nhắc cắt giảm:Đồ uống có ga. Các sản phẩm từ sữa. Các loại rau họ cải như bông cải xanh, bắp cải và súp lơ trắng. Tỏi. Rau bina. Khoai tâyĐậu và các loại thực phẩm giàu chất xơ khác mà bạn chỉ nên cắt giảm nếu không gặp vấn đề với táo bón. Cách bạn ăn uống cũng có thể khiến tình trạng đầy hơi trở nên tồi tệ hơn. Cố gắng ăn nhiều bữa nhỏ và ăn chậm để tránh nuốt phải không khí. Nếu việc thay đổi thói quen ăn uống không có tác dụng, hãy nói chuyện với bác sĩ về việc bổ sung các sản phẩm giảm khí không kê đơn (OTC). Đừng dùng bất kỳ chất bổ sung hoặc thảo dược nào mà không hỏi ý kiến ​​bác sĩ trước. Mẹ bầu nên hạn chế ăn rau bina và một số loại thực phẩm kích thích sinh khí 3. Ợ nóng Ợ chua xảy ra khi axit trong dạ dày bị rò rỉ trở lại thực quản. Còn được gọi là trào ngược axit, chứng ợ nóng thực sự không ảnh hưởng đến tim. Thay vào đó, bạn có thể cảm thấy nóng rát khó chịu ở cổ họng và ngực ngay sau khi ăn.Nhiều loại thực phẩm có thể góp phần gây ra chứng ợ nóng. Ngay cả khi bạn không bị trào ngược axit trước khi mang thai, bạn có thể cân nhắc tránh:Đồ ăn nhiều dầu mỡ và đồ chiên rán. Thức ăn cay. Tỏi. Hành. CafeinĂn nhiều bữa và ăn trước khi nằm cũng có thể dẫn đến chứng ợ nóng. Kê cao gối khi đi ngủ để giúp ngăn ngừa chứng ợ nóng vào ban đêm. Gọi cho bác sĩ nếu bạn bị ợ chua thường xuyên, ít nhất hai lần mỗi tuần. Họ có thể giới thiệu thuốc kháng axit OTC để giảm bớt. 4. Khi nào đến gặp bác sĩ Rối loạn tiêu hóa nhẹ là bình thường trong tam cá nguyệt thứ hai, nhưng một vài triệu chứng có thể làm tăng dấu hiệu đỏ. Gọi cho bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu bạn gặp phải:Tiêu chảy nặng. Tiêu chảy kéo dài hơn hai ngày. Phân đen hoặc có máuĐau bụng dữ dội hoặc co thắt bụng. Cơn đau liên quan đến khí đến và đi sau mỗi vài phút; đây thực sự có thể là những cơn đau đẻ. Kết luận. Cơ thể bạn trải qua nhiều thay đổi khi mang thai và một số thay đổi này có thể gây khó chịu. Các triệu chứng liên quan như bệnh tiêu hóa sẽ thuyên giảm sau khi chuyển dạ. Hãy chắc chắn để thảo luận về bất kỳ mối quan tâm hoặc các triệu chứng nghiêm trọng với bác sĩ của bạn.
vinmec
1,076
Đốt u tuyến giáp bằng sóng cao tần bao nhiêu tiền? Đốt u tuyến giáp bằng sóng cao tần bao nhiêu tiền hiện đang là vấn đề được nhiều người bệnh quan tâm. Bởi đốt sóng cao tần được xem là cuộc cách mạng trong điều trị u tuyến giáp lành tính: không mổ, không biến chứng, không để lại sẹo, không phải nằm viện và hiệu quả điều trị cao. 1. Đốt u tuyến giáp bằng sóng cao tần bao nhiêu tiền? 1.1. Nguyên lý hoạt động của phương pháp đốt sóng cao tần Kỹ thuật đốt sóng cao tần lành tuyến giáp là phương pháp điều trị hiện đại đã được thực hiện ở các nước tiên tiến trên thế giới như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc và hiện đang được áp dụng ở Việt Nam. Đốt sóng cao tần (RFA) điều trị u lành tuyến giáp là phương pháp tiêu diệt khối u bằng nhiệt thông qua sự ma sát của các ion trong mô dưới tác động của dòng điện xoay chiều có tần số cao, nằm trong khoảng sóng âm thanh. Một điện cực được đặt ở trung tâm khối u và duy trì nhiệt độ phá hủy từ 60-100°C. Dòng điện từ máy được truyền vào khối u qua một điện cực dạng kim, dòng sóng radio được truyền vào đầu kim và sinh nhiệt. Nhiệt này sẽ làm khô mô xung quanh gây mất nước trong tế bào. Tế bào khối u bị hoại tử và biến mất. Đốt u tuyến giáp bằng sóng cao tần bao nhiêu tiền là thắc mắc của nhiều người bệnh. 1.2. Đốt u tuyến giáp bằng sóng cao tần bao nhiêu tiền? Về vấn đề “đốt u tuyến giáp bằng sóng cao tần bao nhiêu tiền”, các bác sĩ cho biết: Chi phí đốt sóng cao tần u tuyến giáp còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như bệnh viện thực hiện, khả năng đáp ứng điều trị và các chi phí xét nghiệm xét nghiệm đi kèm. Người bệnh có thể lựa chọn các bệnh viện đúng tuyến bảo hiểm y tế để được hỗ trợ, tiết kiệm chi phí hơn. Những trường hợp tài chính tốt, có thể lựa chọn tham gia điều trị tự nguyện (đóng phí 100%) tại các bệnh viện đầu ngành hoặc các bệnh viện quốc tế có bác sĩ chuyên môn cao, trang thiết bị hiện đại và được nhận chất lượng dịch vụ tốt nhất. Tuy nhiên, không phải người bệnh nào cũng chỉ cần đốt  một lần là có thể thu nhỏ được kích thước khối u. Có những trường hợp u kích thước lớn sẽ phải thực hiện từ 2-3 lần hoặc nhiều hơn nữa thì mới đạt được hiệu quả. 2. Chỉ định và chống chỉ định đốt u tuyến giáp. 2.1. Chỉ định: Điều trị u tuyến giáp lành tính có gây các triệu chứng lâm sàng bao gồm: – Khối u có kích thước từ 15mm trở lên. – Các khối u có triệu chứng như gây đau vùng cổ, nuốt nghẹn, khó nói, khó thở… – Khối u lớn gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ. – Khối u chèn ép, đè đẩy các cấu trúc xung quanh như thực quản, khí quản, phế quản hoặc thanh quản. – Nhân độc tuyến giáp gây triệu chứng cường giáp như tim đập nhanh, tăng tiết mồ hôi, giảm cân không rõ nguyên nhân, dễ cáu giận hoặc lo lắng… – Khối u hỗn hợp (gồm phần dịch – phần đặc) tái phát sau điều trị bằng phương pháp tiêm cồn tuyệt đối. 2.2. Chống chỉ định: Đốt u tuyến giáp bằng sóng cao tần chống chỉ định trong các trường hợp: – Người bệnh được chẩn đoán bị ung thư tuyến giáp. – Người bệnh các mắc bệnh tim mạch nặng. – Người bệnh bị liệt dây thanh âm đối bên – Chú ý cẩn thận với phụ nữ đang có hoặc nghi ngờ mang thai. Đốt sóng cao tần không thực hiện cho người bệnh bị ung thư tuyến giáp 3. Quy trình thực hiện đốt sóng cao tần u tuyến giáp Nắm được quy trình, các bước điều trị đốt u tuyến giáp sẽ giúp bệnh nhân chủ động hơn khi đi thăm khám. Dưới đây là quy trình chuẩn thường được các bệnh viện lớn áp dụng: 3.1. Chuẩn bị – Người bệnh hoàn tất các thủ tục thăm khám, kết quả chẩn đoán cận lâm sàng, chỉ định can thiệp và cam kết làm can thiệp… – Người bệnh được giải thích các nguy cơ và lợi ích của phương pháp đốt sóng cao tần. – Người bệnh được khám gây mê trước can thiệp (nếu cần). 3.2. Thực hiện – Người bệnh nằm ngửa, cổ hơi ngửa ra sau. – Siêu âm xác định vị trí giáp nhân, chẩn đoán bước đầu đặc tính của bướu, ước lượng kích thước các nhân và thể tích bướu giáp. – Sinh thiết tế bào bằng kim nhỏ FNA để khẳng định khối u tuyến giáp là lành tính. Trong một số trường hợp cần thiết bác sĩ sẽ có chỉ định xét nghiệm máu để đánh giá chức năng tuyến giáp. – Sát khuẩn vùng cổ bằng dung dịch cồn y tế. – Nhẹ nhàng gây tê khoang quanh tuyến giáp. – Đốt khối u tuyến giáp bằng sóng cao tần dưới sự hướng dẫn của siêu âm. Thời gian thực hiện đốt u tuyến giáp từ 10-30 phút. Sau đó, bệnh được nghỉ ngơi và theo dõi tại bệnh để xem có biểu hiện bất thường xảy ra hay không. Sau khoảng 30-60 phút, người bệnh ra viện và có thể quay trở lại sinh hoạt bình thường. Khối u tuyến giáp sẽ giảm dần theo thời gian. Nếu sau 9-12 tháng, kích thước của u vẫn chưa giảm đáng kể, người có thể tiến hành điều trị lần 2. Định kỳ sau 1 – 3 – 6 tháng, người bệnh thực hiện tái khám để kết quả đánh giá chính xác và khách quan nhất. Sau đó cần khám định kỳ 1 năm/lần trong 5 năm để khẳng định khối u đã hoàn toàn biến mất. 4. Ưu nhược điểm của phương pháp 4.1. Ưu điểm: Đốt u tuyến giáp bằng sóng cao tần mang lại những ưu điểm vượt trội so với các phương pháp phẫu thuật tuyền thống. Đó là: – Không gây suy giáp do bảo tồn tối đa được phần tuyến giáp lành tính, tránh nguy cơ phải bổ sung thuốc hormone tuyến giáp hàng ngày. – Không phẫu thuật nên không đau, không để lại sẹo ngang vùng cổ, đảm bảo được tính thẩm mỹ. – Không gây mê mà chỉ cần gây tê tại khoang quanh tuyến giáp. Người bệnh hoàn toàn có thể giao tiếp với bác sĩ trong quá trình làm thủ thuật. – Do độ xâm lấn tối thiểu nên hạn chế tối đa nguy cơ ảnh hưởng đến các cơ quan xung quanh như dây thần kinh thanh quản quặt ngược, tuyến cận giáp nên rất hiếm xảy ra trường hợp khàn tiếng, mất giọng hay bị hạ nồng độ canxi trong máu. – Thời gian điều trị và phục hồi nhanh, người bệnh được ra viện luôn trong ngày và có thể sinh hoạt, làm việc bình thường. – Bảo tồn tối đa chức năng của tuyến giáp. – Hiệu quả điều trị cao: Trên 95% người bệnh khỏi hoàn toàn chỉ sau một lần điều trị duy nhất, kích thước khối u giảm từ 30-50% sau 1 tháng, 50-70% sau 6 tháng và 70-95% sau 1 năm điều trị. Đồng thời, các triệu chứng khó chịu ở người bệnh sẽ chấm dứt hoàn toàn. – Tỷ lệ biến chứng và tỷ lệ tái phát bệnh sau điều trị rất thấp (khoảng 5%). Đốt u tuyến giáp bằng sóng cao tần không mổ giúp bảo tồn tối đa chức năng tuyến giáp 4.2. Nhược điểm: – Chi phí cho mỗi lần thực hiện khá cao, không phù hợp với nhiều người bệnh. – Là kỹ thuật mới, tiên tiến nên chưa được áp dụng phổ biến. Trên đây là những chia sẻ thông tin về vấn đề “đốt u tuyến giáp bằng sóng cao tần bao nhiêu tiền?“. Mặc dù chi phí điều trị còn khá lớn nhưng điều trị bướu giáp nhân bằng sóng cao tần là một lựa chọn an toàn, hiệu quả và có tính thẩm mỹ cao.
thucuc
1,432
Chuyên gia gợi ý thực đơn cho người bị gan nhiễm mỡ Gan nhiễm mỡ là mối lo ngại của nhiều người hiện nay. Nguyên nhân chính gây bệnh là do chế độ ăn uống không lành mạnh. Theo các chuyên gia, để điều trị gan nhiễm mỡ hiệu quả thì việc điều chỉnh thực đơn cho người bị gan nhiễm mỡ là vô cùng cần thiết.  1. Người bị gan nhiễm mỡ nên ăn gì để cải thiện tình trạng bệnh? Gan nhiễm mỡ là một trong những nguyên nhân chính gây suy gan, ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh. Nguyên nhân gây bệnh có thể xuất phát từ chế độ ăn không lành mạnh, lạm dụng rượu bia, lười vận động hoặc thời gian làm việc, nghỉ ngơi chưa hợp lý. Thay đổi chế độ ăn uống và sinh hoạt là phương pháp tốt nhất để cải thiện tình trạng bệnh. Người bị gan nhiễm mỡ cần tuân thủ một chế độ ăn và tập luyện khoa học để quá trình điều trị bệnh đạt hiệu quả. Dưới đây là một số lời khuyên về chế độ ăn phù hợp cho người bị gan nhiễm mỡ: 1.1. Ăn các thực phẩm chứa nhiều chất xơ Các loại rau xanh như cải bó xôi, bông cải xanh, rau cải, cải kale chứa rất nhiều chất xơ và các chất dinh dưỡng tốt cho gan. Chất xơ không chỉ có tác dụng thúc đẩy quá trình tiêu hóa, giảm hấp thụ chất béo vào cơ thể mà còn hỗ trợ quá trình giảm cân hiệu quả. Các chuyên gia khuyên rằng, người bị gan nhiễm mỡ nên chế biến rau củ bằng cách luộc hoặc hấp thay vì xào để giữ được chất dinh dưỡng, giảm lượng mỡ hấp thụ vào cơ thể. Các loại rau xanh chứa rất nhiều chất xơ và chất dinh dưỡng tốt cho gan 1.2. Bổ sung axit béo omega-3 từ cá, quả óc chó Các loại cá như cá hồi, cá ngừ, cá cơm, cá mòi, cá thu,… có chứa rất nhiều omega-3. Đây là chất dinh dưỡng cần thiết để cải thiện nồng độ chất béo trung tính trong máu và giảm tình trạng viêm trong mạch máu. Bổ sung cá trong bữa ăn hàng ngày sẽ giúp kiểm soát lượng mỡ trong gan và bảo vệ sức khỏe tim mạch. Ngoài ra, axit béo omega-3 cũng có nhiều trong quả óc chó. Người bị gan nhiễm mỡ có thể ăn quả óc chó vào bữa ăn nhẹ hoặc ăn vặt để cải thiện chức năng gan, bảo vệ tim mạch và ngăn ngừa ung thư. 1.3. Tăng cường ngũ cốc nguyên hạt trong thực đơn cho người bị gan nhiễm mỡ Trong ngũ cốc nguyên hạt có chứa nhiều carbohydrate và các chất dinh dưỡng quan trọng khác như vitamin B, sắt, axit folic, selen, kali và magie. Người bị nhiễm mỡ gan nên ăn nhiều các loại ngũ cốc như yến mạch, ngô, quinoa, lúa mì nguyên cám, gạo lứt,… 1.4. Bổ sung đậu phụ Theo nghiên cứu, đậu phụ có khả năng giảm tích tụ chất béo trong gan, ngăn nguy cơ béo phì nhờ hàm lượng protein và chất béo thấp. 1.5. Uống cà phê hàng ngày với một lượng vừa phải Uống cà phê với một lượng thích hợp có thể hỗ trợ cải thiện chức năng gan, ngăn cản quá trình tích tụ mỡ. Caffeine trong cà phê có tác dụng làm giảm lượng men gan bất thường. Người bị gan nhiễm mỡ có thể uống cà phê hàng ngày với một lượng vừa phải, không nên lạm dụng để tránh gây mất ngủ. 1.6. Ăn nhiều thực phẩm chứa chất chống oxy hóa Các chất chống oxy hóa có tác dụng bảo vệ tế bào, ngăn ngừa bệnh tật. Trái cây và rau quả là nguồn thực phẩm chứa nhiều chất chống oxy hóa. Người bị gan nhiễm mỡ nên tăng cường bổ sung cam, ớt chuông, kiwi, dưa leo, cà rốt, táo,… Đây là nhóm thực phẩm chứa nhiều vitamin C, vitamin E, beta-caroten, có tác dụng bảo vệ gan khỏi những tổn thương do nhiễm mỡ. Người bị gan nhiễm mỡ nên tăng cường bổ sung cam, ớt chuông, kiwi, dưa leo, cà rốt, táo 1.7. Bổ sung sữa trong thực đơn cho người bị gan nhiễm mỡ Người bị nhiễm mỡ ở gan thường gặp các triệu chứng như khó tiêu, chán ăn, suy nhược cơ thể. Bổ sung thêm sữa trong thực đơn hàng ngày sẽ giúp ổn định chức năng gan, kích thích quá trình thải độc và hỗ trợ loại bỏ lượng mỡ thừa tích tụ. Bên cạnh việc bổ sung các thực phẩm chứa nhiều chất dinh dưỡng, bệnh nhân gan nhiễm mỡ cần lưu ý uống đủ nước trong ngày để duy trì chức năng gan và giúp quá trình tiêu hóa diễn ra tốt nhất. 2. Người bị gan nhiễm mỡ không nên ăn gì để tránh bệnh tiến triển nặng? Để phòng tránh và điều trị bệnh gan nhiễm mỡ đạt kết quả tốt nhất, người bệnh cần kiểm soát lượng calo tiêu thụ hàng ngày và giảm cân nếu cần thiết. Các loại thực phẩm cần tránh xa nếu bị gan nhiễm mỡ bao gồm: – Các thực phẩm chứa nhiều đường và có chỉ số glicemic cao như đồ ngọt, nước giải khát có ga, bánh mì trắng, bánh mì và ngũ cốc đã được chế biến. – Rượu: Hạn chế tiêu thụ rượu hoặc ngừng uống hoàn toàn. Rượu là nguyên nhân chính làm tăng mức đường và mỡ trong gan. – Muối: Giảm lượng muối trong thức ăn, đặc biệt là muối natri cao. Nạp quá nhiều loại muối này có thể gây bệnh gan nhiễm mỡ và tăng huyết áp. – Đồ ăn nhanh và thực phẩm chế biến: Tránh tiêu thụ đồ ăn nhanh, thực phẩm chế biến và các loại bột chiên vì chúng thường chứa nhiều chất béo bão hòa, đường và muối. – Kiêng đồ ăn cay nóng: Ăn quá nhiều đồ cay nóng có thể làm tổn thương và ảnh hưởng đến các chức năng của gan, cản trở quá trình lọc và bài tiết chất béo, khiến chúng tích tụ ngày càng nhiều và đẩy nhanh quá trình nhiễm mỡ gan. Việc kiêng các thực phẩm trên chỉ là một phần của chế độ ăn và cần được kết hợp với một lối sống lành mạnh tổng thể, bao gồm tập thể dục và giảm cân (nếu cần thiết) để đạt được hiệu quả tốt nhất trong quá trình điều trị gan nhiễm mỡ. Bệnh nhân cần tránh xa những loại thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa như thịt đỏ, thịt gia cầm có da 3. Làm thế nào để xây dựng thực đơn chuẩn cho người bị gan nhiễm mỡ? Mỗi bệnh nhân gan nhiễm mỡ sẽ có tình trạng bệnh cũng như các triệu chứng riêng. Vì vậy, chế độ ăn cho mỗi người cũng sẽ khác nhau. Nếu đã được chẩn đoán mắc bệnh gan nhiễm mỡ, bạn nên tiến hành điều trị sớm và tuân thủ đúng phác đồ điều trị của bác sĩ. Đặc biệt, nên nhờ các bác sĩ chuyên khoa Gan mật và Dinh dưỡng tư vấn thực đơn phù hợp để tình trạng bệnh được cải thiện nhanh chóng và hiệu quả. Bệnh nhân gan nhiễm mỡ cũng nên đến bệnh viện thăm khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ để kiểm tra tình trạng sức khỏe và điều chỉnh phác đồ điều trị nếu cần.
thucuc
1,283
Tràn dịch màng phổi ác tính nguy hiểm và nguy cơ biến chứng cao Tràn dịch màng phổi là tình trạng dịch tích tụ bất thường ở giữa màng phổi, gây ảnh hưởng đến hô hấp và hoạt động của phổi. Tràn dịch màng phổi ác tính do tế bào ung thư phát triển trên màng phổi, thường gây tổn thương và biến chứng nặng nề hơn. Phát hiện và điều trị sớm có vai trò quyết định đến tiên lượng sống của bệnh nhân. 1. Tràn dịch màng phổi ác tính khác tràn dịch màng phổi thông thường thế nào? Khoang màng phổi là khoang ảo, nằm giữa thành ngực và phổi. Trong khoang này bình thường chứa một lượng dịch nhỏ từ 10 - 15 ml để đảm bảo vai trò như một hệ thống đệm. Tràn dịch màng phổi xảy ra khi lượng dịch trong khoang này nhiều bất thường, làm tăng áp lực màng phổi và cản trở hoạt động hô hấp của cơ quan này. So với ít dịch màng phổi, tràn dịch màng phổi nguy hiểm hơn, gây những tổn thương nặng nề và vĩnh viễn cho hoạt động của phổi. Tràn dịch màng phổi lành tính thường không tái phát hoặc có thể kiểm soát khi can thiệp y tế, còn tràn dịch màng phổi ác tính nguy hiểm hơn, nguy cơ biến chứng và tiến triển nghiêm trọng hơn. Nguyên nhân gây tràn dịch màng phổi ác tính là sự phát triển của tế bào ung thư trong khoang màng phổi, gây tổn thương và tràn dịch. Tế bào ung thư này có thể xuất phát từ ung thư trong phổi hoặc là ung thư di căn từ nhiều cơ quan khác như: ung thư vú, ung thư dạ dày, ung thư buồng trứng, u lympho,… Ngoài ra, các trường hợp ung thư di căn đến hạch bạch huyết trung thất, gây tắc nghẽn dẫn lưu bạch huyết cũng gây ra tràn dịch màng phổi ác tính. Trường hợp này rất khó chẩn đoán tìm nguyên nhân do xét nghiệm sinh thiết đều cho kết quả âm tính. Điều này dẫn đến chẩn đoán và điều trị sai, kéo dài thời gian cho ung thư di căn xa. Khó khăn trong điều trị tràn dịch màng phổi ác tính là khó loại bỏ hoàn toàn, bệnh dễ tái phát nhiều lần, nguy cơ biến chứng nguy hiểm đến tính mạng của người bệnh. 2. Triệu chứng và chẩn đoán tràn dịch màng phổi ác tính Bệnh nhân bị tràn dịch màng phổi ác tính có triệu chứng nhận biết khá rõ ràng, song chẩn đoán xác định còn gặp nhiều khó khăn. 2.1. Triệu chứng tràn dịch màng phổi ác tính Đối tượng dễ mắc bệnh là người cao tuổi từ 40 - 50 tuổi, thường tái phát nhiều lần dù điều trị và ảnh hưởng lớn đến sức khỏe hô hấp. Cụ thể, các triệu chứng bệnh gặp phải gồm: Khó thở Tràn dịch màng phổi càng nhiều thì tình trạng khó thở càng nghiêm trọng, đôi khi khiến người bệnh phải ngồi dậy thở, không thể thở nổi gây thiếu oxy toàn thân. Đôi khi tràn dịch màng phổi ít nhưng vẫn gây khó thở nhiều do khối u ung thư phổi hoặc ung thư di căn khác chèn ép vào đường thở. Triệu chứng toàn thân Bệnh nhân bị tràn dịch màng phổi ác tính thường khi ung thư phổi hoặc các cơ quan khác đã bắt đầu hoặc đã di căn xa. Vì thế lúc này triệu chứng toàn thân khá rõ ràng như: cơ thể mệt mỏi, gầy sút nhanh chóng, thiếu máu, da xanh nhợt do thiếu oxy, ăn kém,… Cần cẩn thận với triệu chứng này xuất hiện ở bệnh nhân đã từng phát hiện bệnh lý ác tính, có thể ung thư đã tái phát và di căn đến màng phổi. Ho khan, ho ra máu Tế bào ung thư không chỉ gây tổn thương và tràn dịch màng phổi mà còn ảnh hưởng tới hoạt động của phổi, triệu chứng điển hình là ho khan, ho ra máu đi kèm với cơn đau ngực. Đau ngực điển hình Bệnh nhân bị tràn dịch màng phổi ác tính thường xuất hiện những cơn đau ngực nổi trội, âm ỉ kéo dài. Mức độ đau sẽ tăng dần theo thời gian. 2.2. Chẩn đoán tràn dịch màng phổi ác tính Các triệu chứng trên có vai trò gợi ý bệnh, để chẩn đoán chính xác cần dựa trên thăm khám và chẩn đoán cận lâm sàng. Chụp X-quang phổi Kỹ thuật này cho phép quan sát và phát hiện rõ hình ảnh tràn dịch màng phổi ác tính, khi dịch tràn nhiều làm mờ cả một bên phổi. Ngoài ra, chụp X-quang phổi cũng cho thấy hình ảnh khối u ung thư ở nhu mô phải, tình trạng xẹp phổi, hạch trung thất,… Với bệnh nhân đang điều trị, chụp X-quang phổi cũng sử dụng để kiểm tra tiến triển bệnh xem dịch đã được hút hoàn toàn chưa. Đôi khi hút dịch nhằm kiểm tra hạch trung thất và khối u dễ dàng hơn. Xét nghiệm dịch màng phổi Đây là chẩn đoán có giá trị nhất để phân biệt tràn dịch màng phổi thông thường và tràn dịch màng phổi ác tính. Bác sĩ sẽ thực hiện sinh thiết để kiểm tra dịch màng phổi, tìm kiếm tế bào ác tính. Dịch tiết này thường có màu, đôi khi là màu vàng chanh. Chụp CT lồng ngực So với chụp X-quang, Scan lồng ngực cho hình ảnh rõ nét hơn, phát hiện được hạch trung thất và khối u. Ngoài ra, bác sĩ có thể kết hợp kiểm tra bằng siêu âm để xác định chính xác lượng dịch tràn cũng như các khối u ung thư di căn khác vùng ổ bụng. 3. Các phương pháp giúp điều trị tràn dịch màng phổi ác tính Với bệnh nhân tràn dịch màng phổi ác tính, điều trị tạm thời bằng hút dịch không quá khó khăn. Tuy nhiên đặc điểm bệnh là dễ tái phát do tế bào ác tính không được loại bỏ hoàn toàn, nên có thể phải thực hiện nhiều lần để cải thiện triệu chứng. Ngoài chọc hút dịch màng phổi, dẫn lưu dịch, bác sĩ có thể sử dụng một số chất gây dính màng phổi để tránh bệnh tái phát. Điều quan trọng là điều trị tế bào ác tính đã di căn đến nhiều cơ quan trên cơ thể. Cần xác định vị trí cơ quan ung thư nguyên phát để điều trị trúng đích với các phương pháp như: phẫu thuật, hóa trị tàn thân, xạ trị,…
medlatec
1,101
Chi phí xét nghiệm bệnh lậu là bao nhiêu? Bệnh lậu là căn bệnh có khả năng lây nhiễm qua đường tình dục, chúng có thể xuất hiện ở cả nam và nữ giới. Nếu chúng ta không kịp thời phát hiện và điều trị có thẻ gây ra biến chứng nguy hiểm, thậm chí là vô sinh. Đó là lý do vì sao mọi người nên đi kiểm tra và tìm hiểu cụ thể về chi phí xét nghiệm bệnh lậu. 1. Bệnh lậu là gì? Đầu tiên, mọi người cần nắm được bệnh lậu là gì cũng như những triệu chứng thường gặp khi mắc. Đây là một trong những căn bệnh lây lan qua đường tình dục phổ biến nhất, cả nam và nữ giới đều phải đối mặt với nguy cơ mắc bệnh nếu không có biện pháp quan hệ an toàn. Trong đó, loại vi khuẩn gây bệnh lậu chính là Neisseria gonorrhoeae hoặc là gonococcus. Khi mắc bệnh, mọi người thường tỏ ra tự ti, mặc cảm và rất ngại chia sẻ với bạn bè, người thân xung quanh. Bạn không nên giấu mà hãy đi khám, xét nghiệm để có phương pháp điều trị sớm, hiệu quả. Vậy cùng tìm hiểu chi phí xét nghiệm bệnh lậu là bao nhiêu? Theo số liệu thống kê, hàng năm tỷ lệ người mắc căn bệnh này có xu hướng gia tăng nhanh, khoảng 50.000 - 100.000 ca bệnh dương tính được ghi nhận mỗi năm. Đây quả là con số đáng báo động, chúng ta cần có ý thức chăm sóc sức khỏe và tích cực điều trị nếu không may mắc phải. Tìm hiểu về loại bệnh này, chúng ta nên nắm được con đường lây nhiễm chính, chủ động phòng tránh bệnh. Cụ thể như sau: Lây qua quan hệ tình dục không an toàn dưới mọi hình thức. Lây từ mẹ sang con. Lây qua đường truyền máu, hiến máu hoặc dùng bơm kim tiêm chung cũng như chạm vào vết thương hở của người bị lậu. Lây gián tiếp khi sử dụng chung 1 số đồ đạc như bàn chải, bồn tắm,... 2. Bệnh lậu gây những hậu quả như thế nào? Mọi người không chỉ quan tâm tới chi phí xét nghiệm bệnh lậu mà còn muốn tìm hiểu về những ảnh hưởng họ có thể gặp phải nếu không phát hiện và điều trị bệnh kịp thời. 2.1. Với nam giới Rất nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, bệnh nhân nam có thể bị viêm ống dẫn tinh, viêm chít hẹp niệu đạo, viêm tuyến tiền liệt nếu không điều trị dứt điểm bệnh lậu. Điều này sẽ gây ra không ít mặc cảm, tự ti với họ. Thậm chí, một số bệnh nhân do chủ quan, bỏ qua việc xét nghiệm và điều trị bệnh nên rơi vào tình trạng vô sinh, gặp tổn thương ở đường tiết niệu và ảnh hưởng nghiêm trọng tới sinh hoạt hàng ngày. Như vậy, bệnh lậu có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng đối với nam giới. 2.2. Với nữ giới Người phụ nữ phải đối mặt với tình trạng viêm vùng chậu trước và sau giai đoạn mang thai nếu như bệnh lậu phát triển và lan tới tử cung hoặc ống dẫn trứng gây viêm, tắc ống dẫn trứng. Đây là vấn đề cực kỳ nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp tới sức khỏe của họ. Trong trường hợp bệnh lậu phát triển mạnh mẽ, vi khuẩn rất dễ tấn công và máu và các khớp, chúng đe dọa trực tiếp tới tính mạng của người bệnh. Đặc biệt, người bị lậu có nguy cơ mắc căn bệnh thế kỷ HIV/AIDS rất cao. 2.3. Với trẻ sơ sinh Nếu trẻ bị nhiễm bệnh lậu thì có thể bị nhiễm khuẩn vùng mắt, gây ra tình trạng suy giảm thị lực, viêm kết mạc. Nguy hiểm hơn là khi vi khuẩn tấn công lên não gây mù, điếc, liệt, hay thậm chí tử vong,... 3. Tìm hiểu về phương pháp xét nghiệm bệnh lậu Trước khi tìm hiểu về chi phí xét nghiệm bệnh lậu, mọi người hãy nghiên cứu về một số phương pháp xét nghiệm được áp dụng khá phổ biến. Nhờ sự ra đời của các phương pháp trên, các bác sĩ dễ dàng phát hiện và chẩn đoán chính xác tình trạng của người bệnh. 3.1. Phương pháp khuếch đại axit nucleic Hình thức xét nghiệm này còn được biết tới với tên viết tắt là NAAT, các bác sĩ sẽ lấy mẫu nước tiểu hoặc dịch niệu đạo, dịch ở âm đạo,... để xác định DNA của vi khuẩn gây bệnh, chẩn đoán diễn biến của bệnh. Nhìn chung phương pháp này đem lại kết quả tương đối nhanh và đảm bảo tính chính xác cao. Đó là lý do vì sao chúng luôn được tin tưởng lựa chọn để xác định bệnh lậu. 3.2. Phương pháp nuôi cấy vi khuẩn Trong quá trình tìm hiểu về các phương pháp và chi phí xét nghiệm bệnh lậu, chúng ta không thể bỏ qua nuôi cấy vi khuẩn. Đây là xét nghiệm quan trọng để chẩn đoán và đưa ra phác đồ chữa trị. Dựa vào kết quả xét nghiệm, các bác sĩ sẽ có cái nhìn tổng quát về tình trạng của người bệnh và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, đảm bảo hiệu quả cao nhất. Sau khoảng 3 - 5 ngày, người bệnh sẽ nhận được kết quả xét nghiệm bệnh lậu, bạn hãy kiên nhẫn đợi nhé! 3.3. Nhuộm soi Để chẩn đoán bệnh lậu hiệu quả và nhanh chóng, chúng ta không thể bỏ qua phương pháp xét nghiệm nhuộm soi. Ưu điểm lớn nhất của hình thức xét nghiệm này đó là kết quả thu được chỉ sau khoảng 60 - 90 phút. Nhờ vậy, bệnh nhân bớt đi nỗi lo lắng, hồi hộp. Tuy nhiên, kết quả xét nghiệm không đảm bảo chính xác tuyệt đối, thường có giá trị với nam giới hoặc trẻ sơ sinh, không có giá trị với nữ giới hay những người có ít vi khuẩn sẽ khó phát hiện bệnh lậu nếu áp dụng hình thức nhuộm soi. Mọi người nên cân nhắc trước khi quyết định lựa chọn phương pháp xét nghiệm chẩn đoán bệnh nhé! 4. Chi phí xét nghiệm bệnh lậu là bao nhiêu? Chắc hẳn mọi người đều quan tâm và muốn nắm được chi phí xét nghiệm bệnh lậu. Dựa vào đó, chúng ta có thể lựa chọn phương pháp đem lại hiệu quả và phù hợp với điều kiện kinh tế của bản thân. Về cơ bản xét nghiệm bệnh lậu hết bao nhiêu tiền, sẽ có một chút chênh lệch. Nguyên nhân là do phụ thuộc vào mỗi phương pháp xét nghiệm mà bác sĩ chỉ định. Tốt nhất, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ và lựa chọn hình thức xét nghiệm chẩn đoán bệnh phù hợp nhất nhé! Không thể phủ nhận rằng chi phí xét nghiệm bệnh lậu là vấn đề được quan tâm hàng đầu và cực kỳ quan trọng. Để nắm được tình trạng sức khỏe của bản thân và kịp thời điều trị theo phác đồ, bạn nên dành thời gian đi xét nghiệm, kiểm tra định kỳ. Nhờ vậy, chúng ta có thể hạn chế tối đa những ảnh hưởng tiêu cực có thể xảy ra đối với sức khỏe.
medlatec
1,219