src
list
tgt
list
[ "trong", "khi", "dự", "án", "chị", "mười", "ba", "phần", "một trăm bốn lăm nghìn tám chín", "còn", "đang", "tuyển", "diễn", "viên", "vợ", "chồng", "diễn", "viên", "kiêm", "nhà", "sản", "xuất", "thu", "trang", "tiến", "luật", "vừa", "quyết", "định", "cho", "ra", "mắt", "cùng", "lúc", "bẩy trăm sáu mốt ngàn chín trăm ba bốn", "sản", "phẩm", "thuộc", "thể", "loại", "sitcom", "và", "truyền", "hình", "thực", "tế", "nhưng", "chỉ", "phát", "sóng", "online", "cụ", "thể", "vợ", "chồng", "thu", "trang", "tiến", "luật", "đầu", "tư", "chỉn", "chu", "cho", "năm mươi ba chấm không không ba tới sáu mươi ba chấm không", "sitcom", "là", "chín mươi chấm bốn mốt", "chuyện", "công", "sở", "cổ", "tích", "ngoại", "truyện", "và", "sáu nhăm phẩy không không năm năm", "chương", "trình", "truyền", "hình", "thực", "tế", "là", "duyên", "tiền", "định", "cùng", "nhật", "ký", "celeb", "chia", "sẻ", "về", "lý", "do", "thực", "hiện", "cùng", "lúc", "chín trăm bốn nhăm ngàn không trăm bảy tư", "dự", "án", "thu", "trang", "cho", "biết", "cô", "làm", "vậy", "vì", "fan", "của", "mình", "tôi", "quyết", "định", "tung", "ra", "cùng", "lúc", "chín triệu bẩy trăm ngàn bốn trăm sáu mươi", "sản", "phẩm", "từ", "sitcom", "cho", "đến", "show", "thực", "tế", "vì", "nghĩ", "cho", "fan", "thu", "trang", "chia", "sẻ", "nữ", "diễn", "viên", "cho", "biết", "cô", "đi", "nhiều", "nơi", "mới", "thấy", "khán", "giả", "ở", "vài", "khu", "vực", "ít", "có", "cơ", "hội", "gặp", "gỡ", "nghệ", "sĩ", "nên", "ra", "mắt", "sản", "phẩm", "online", "sẽ", "đến", "gần", "hơn", "với", "những", "khán", "giả", "như", "thế", "sau", "loạt", "dự", "án", "như", "web", "drama", "thâp", "tam", "muội", "bổn", "cung", "giá", "lâm", "hay", "phim", "điện", "ảnh", "chị", "mười", "ba", "phần", "kết", "thập", "tam", "muội", "vợ", "chồng", "thu", "trang", "tiến", "luật", "ngày", "càng", "nhận", "được", "nhiều", "sự", "yêu", "mến", "từ", "khán", "giả" ]
[ "trong", "khi", "dự", "án", "chị", "mười", "ba", "phần", "145.089", "còn", "đang", "tuyển", "diễn", "viên", "vợ", "chồng", "diễn", "viên", "kiêm", "nhà", "sản", "xuất", "thu", "trang", "tiến", "luật", "vừa", "quyết", "định", "cho", "ra", "mắt", "cùng", "lúc", "761.934", "sản", "phẩm", "thuộc", "thể", "loại", "sitcom", "và", "truyền", "hình", "thực", "tế", "nhưng", "chỉ", "phát", "sóng", "online", "cụ", "thể", "vợ", "chồng", "thu", "trang", "tiến", "luật", "đầu", "tư", "chỉn", "chu", "cho", "53.003 - 63.0", "sitcom", "là", "90.41", "chuyện", "công", "sở", "cổ", "tích", "ngoại", "truyện", "và", "65,0055", "chương", "trình", "truyền", "hình", "thực", "tế", "là", "duyên", "tiền", "định", "cùng", "nhật", "ký", "celeb", "chia", "sẻ", "về", "lý", "do", "thực", "hiện", "cùng", "lúc", "945.074", "dự", "án", "thu", "trang", "cho", "biết", "cô", "làm", "vậy", "vì", "fan", "của", "mình", "tôi", "quyết", "định", "tung", "ra", "cùng", "lúc", "9.700.460", "sản", "phẩm", "từ", "sitcom", "cho", "đến", "show", "thực", "tế", "vì", "nghĩ", "cho", "fan", "thu", "trang", "chia", "sẻ", "nữ", "diễn", "viên", "cho", "biết", "cô", "đi", "nhiều", "nơi", "mới", "thấy", "khán", "giả", "ở", "vài", "khu", "vực", "ít", "có", "cơ", "hội", "gặp", "gỡ", "nghệ", "sĩ", "nên", "ra", "mắt", "sản", "phẩm", "online", "sẽ", "đến", "gần", "hơn", "với", "những", "khán", "giả", "như", "thế", "sau", "loạt", "dự", "án", "như", "web", "drama", "thâp", "tam", "muội", "bổn", "cung", "giá", "lâm", "hay", "phim", "điện", "ảnh", "chị", "mười", "ba", "phần", "kết", "thập", "tam", "muội", "vợ", "chồng", "thu", "trang", "tiến", "luật", "ngày", "càng", "nhận", "được", "nhiều", "sự", "yêu", "mến", "từ", "khán", "giả" ]
[ "bán", "bánh", "lạ", "bọc", "ống", "inox", "bám", "vỉa", "hè", "hà", "nội", "chàng", "trai", "thu", "sáu mốt", "triệu/tháng", "bánh", "ống", "lá", "dứa", "thơm", "ngậy", "đặc", "sản", "trứ", "danh", "của", "người", "khmer", "ở", "sóc", "trăng", "chỉ", "có", "giá", "không sáu sáu chín tám không không bảy không không không không", "đồng/cái", "đang", "gây", "sốt", "trên", "vỉa", "hè", "hà", "nội", "nhờ", "vậy", "chàng", "trai", "bán", "loại", "đặc", "sản", "miền", "tây", "này", "thu", "về", "hai mốt giây trên giây", "sáu trăm sáu mươi êu rô", "đồng/tháng", "xuất", "hiện", "giữa", "hà", "nội", "khoảng", "chín mươi chấm không", "tháng", "trở", "lại", "đây", "cùng", "với", "sự", "mới", "lạ", "và", "giá", "thành", "rẻ", "chỉ", "vòng một hai mươi tám", "đồng/cái", "món", "bánh", "ống", "lá", "dứa", "đặc", "sản", "trứ", "danh", "miền", "tây", "đang", "thu", "hút", "nhiều", "vị", "khách", "tò", "mò", "nhất", "là", "các", "bạn", "trẻ", "từ", "các", "trường", "đại", "học", "không bốn không bẩy hai một một sáu hai một bẩy bẩy", "cứ", "tháng sáu năm hai ngàn ba trăm ba mươi tám", "chiều", "một", "chiếc", "xe", "đẩy", "gọn", "nhẹ", "nép", "bên", "lề", "đường", "phố", "lê", "thanh", "nghị", "hai", "bà", "trưng", "hà", "nội", "xung", "quanh", "chiếc", "xe", "lúc", "nào", "các", "bạn", "trẻ", "cũng", "quây", "kín", "người", "bán", "lấy", "ra", "những", "chiếc", "bánh", "màu", "xanh", "cốm", "trong", "những", "ống", "inox", "lạ", "mắt", "mùi", "thơm", "béo", "ngậy", "tỏa", "ra", "làm", "ai", "cũng", "muốn", "thưởng", "thức", "ngay", "giữa", "tiết", "trời", "se", "lạnh", "ăn", "xong", "năm", "chiếc", "bánh", "trần", "thanh", "thúy", "sinh", "viên", "đại", "học", "kinh", "tế", "quốc", "dân", "gọi", "với", "cho", "em", "ba trăm ba mốt ngàn ba trăm sáu chín", "cái", "mang", "về", "anh", "nhé", "thúy", "kể", "một", "tuần", "có", "ngày chín và ngày hai mươi hai", "ngày", "em", "ăn", "bánh", "ở", "đây", "cứ", "tầm", "chiều", "đi", "học", "về", "đói", "em", "lại", "qua", "đây", "ăn", "một trăm ba ba ngàn bảy trăm tám bẩy", "cái", "lót", "dạ", "thúy", "cho", "hay", "đây", "là", "lần", "đầu", "tiên", "cô", "được", "thưởng", "thức", "đặc", "sản", "của", "người", "khmer", "và", "không", "nghĩ", "với", "những", "nguyên", "liệu", "rất", "đơn", "giản", "họ", "có", "thể", "làm", "ra", "món", "ăn", "vặt", "hấp", "dẫn", "như", "thế", "đặc", "biệt", "với", "giá", "chín", "đồng/cái", "phù", "hợp", "với", "túi", "tiền", "ép i gạch chéo hai ngàn tám trăm mười xuộc tám trăm", "sinh", "viên", "nên", "mười một giờ hai hai phút", "thúy", "thường", "xuyên", "ăn", "bánh", "ở", "đây", "hỗn", "hợp", "nguyên", "liệu", "được", "cho", "vào", "những", "bẩy trăm xuộc bốn ngàn gạch chéo vờ ngang đắp liu lờ", "chiếc", "ống", "inox", "để", "hấp", "chín", "bằng", "hơi", "nước", "song", "để", "làm", "được", "bánh", "này", "anh", "và", "gia", "đình", "phải", "vào", "tận", "sóc", "trăng", "học", "làm", "từ", "ngày mười lăm", "thời", "gian", "hấp", "chín", "một", "chiếc", "bánh", "chỉ", "sáu chín nghìn một trăm mười ba phẩy không bẩy nghìn năm trăm lẻ ba", "phút", "đồng", "hồ", "riêng", "ở", "hà", "nội", "tôi", "là", "người", "đầu", "tiên", "bán", "bánh", "ống", "đặc", "sản", "của", "người", "khmer", "nên", "đa", "số", "khách", "ăn", "vì", "tò", "mò", "trung", "bình", "mỗi", "ngày", "anh", "bán", "được", "hơn", "một nghìn bảy trăm sáu lăm", "yến", "gạo", "tương", "đương", "ba nghìn", "chiếc", "bánh", "tính", "ra", "doanh", "thu", "cũng", "lên", "đến", "sáu triệu không trăm linh hai nghìn", "triệu/tháng", "trừ", "đi", "chi", "phí", "anh", "lãi", "khoảng", "một", "nửa", "ngoài", "khách", "mua", "trực", "tiếp", "anh", "còn", "bán", "online", "trên", "mạng", "thuê", "người", "ship", "đến", "tận", "nơi", "anh", "dương", "cho", "biết", "bánh", "ống", "lá", "dứa", "được", "làm", "từ", "gạo", "nếp", "gạo", "được", "xay", "nhỏ", "lá", "dứa", "giã", "nát", "vắt", "lấy", "nước", "cùi", "dừa", "nạo", "rồi", "trộn", "bảy triệu bảy trăm lẻ bốn nghìn một", "thứ", "đó", "với", "vừng", "lạc", "đường", "làm", "bột", "bánh", "tạo", "thành", "một", "hỗn", "hợp", "màu", "xanh", "nhạt", "khi", "có", "khách", "anh", "cho", "bột", "vào", "khuôn", "hấp", "hình", "trụ", "dài", "khoảng", "âm bảy nghìn hai trăm tám mươi tư chấm không không năm trăm ba bẩy xen ti mét khối", "rồi", "dùng", "nắp", "tròn", "ở", "trên", "đậy", "lại", "thật", "nhanh", "ở", "giữa", "có", "một", "que", "inox", "dài", "để", "lấy", "bánh", "ra", "chỉ", "sau", "hai mươi mốt trên hai bốn", "phút", "là", "bánh", "đã", "chín", "khi", "đó", "nguyên", "liệu", "sẽ", "nở", "đều", "và", "quện", "vào", "nhau", "anh", "dương", "chia", "sẻ", "trước", "đây", "người", "khmer", "làm", "bánh", "với", "loại", "khuôn", "tre", "nhưng", "bây", "giờ", "người", "làm", "sử", "dụng", "khuôn", "bằng", "inox", "cho", "tiện" ]
[ "bán", "bánh", "lạ", "bọc", "ống", "inox", "bám", "vỉa", "hè", "hà", "nội", "chàng", "trai", "thu", "61", "triệu/tháng", "bánh", "ống", "lá", "dứa", "thơm", "ngậy", "đặc", "sản", "trứ", "danh", "của", "người", "khmer", "ở", "sóc", "trăng", "chỉ", "có", "giá", "066980070000", "đồng/cái", "đang", "gây", "sốt", "trên", "vỉa", "hè", "hà", "nội", "nhờ", "vậy", "chàng", "trai", "bán", "loại", "đặc", "sản", "miền", "tây", "này", "thu", "về", "21 s/giây", "660 euro", "đồng/tháng", "xuất", "hiện", "giữa", "hà", "nội", "khoảng", "90.0", "tháng", "trở", "lại", "đây", "cùng", "với", "sự", "mới", "lạ", "và", "giá", "thành", "rẻ", "chỉ", "vòng 1 - 28", "đồng/cái", "món", "bánh", "ống", "lá", "dứa", "đặc", "sản", "trứ", "danh", "miền", "tây", "đang", "thu", "hút", "nhiều", "vị", "khách", "tò", "mò", "nhất", "là", "các", "bạn", "trẻ", "từ", "các", "trường", "đại", "học", "040721162177", "cứ", "tháng 6/2338", "chiều", "một", "chiếc", "xe", "đẩy", "gọn", "nhẹ", "nép", "bên", "lề", "đường", "phố", "lê", "thanh", "nghị", "hai", "bà", "trưng", "hà", "nội", "xung", "quanh", "chiếc", "xe", "lúc", "nào", "các", "bạn", "trẻ", "cũng", "quây", "kín", "người", "bán", "lấy", "ra", "những", "chiếc", "bánh", "màu", "xanh", "cốm", "trong", "những", "ống", "inox", "lạ", "mắt", "mùi", "thơm", "béo", "ngậy", "tỏa", "ra", "làm", "ai", "cũng", "muốn", "thưởng", "thức", "ngay", "giữa", "tiết", "trời", "se", "lạnh", "ăn", "xong", "5", "chiếc", "bánh", "trần", "thanh", "thúy", "sinh", "viên", "đại", "học", "kinh", "tế", "quốc", "dân", "gọi", "với", "cho", "em", "331.369", "cái", "mang", "về", "anh", "nhé", "thúy", "kể", "một", "tuần", "có", "ngày 9 và ngày 22", "ngày", "em", "ăn", "bánh", "ở", "đây", "cứ", "tầm", "chiều", "đi", "học", "về", "đói", "em", "lại", "qua", "đây", "ăn", "133.787", "cái", "lót", "dạ", "thúy", "cho", "hay", "đây", "là", "lần", "đầu", "tiên", "cô", "được", "thưởng", "thức", "đặc", "sản", "của", "người", "khmer", "và", "không", "nghĩ", "với", "những", "nguyên", "liệu", "rất", "đơn", "giản", "họ", "có", "thể", "làm", "ra", "món", "ăn", "vặt", "hấp", "dẫn", "như", "thế", "đặc", "biệt", "với", "giá", "9", "đồng/cái", "phù", "hợp", "với", "túi", "tiền", "fy/2810/800", "sinh", "viên", "nên", "11h22", "thúy", "thường", "xuyên", "ăn", "bánh", "ở", "đây", "hỗn", "hợp", "nguyên", "liệu", "được", "cho", "vào", "những", "700/4000/v-wl", "chiếc", "ống", "inox", "để", "hấp", "chín", "bằng", "hơi", "nước", "song", "để", "làm", "được", "bánh", "này", "anh", "và", "gia", "đình", "phải", "vào", "tận", "sóc", "trăng", "học", "làm", "từ", "ngày 15", "thời", "gian", "hấp", "chín", "một", "chiếc", "bánh", "chỉ", "69.113,07503", "phút", "đồng", "hồ", "riêng", "ở", "hà", "nội", "tôi", "là", "người", "đầu", "tiên", "bán", "bánh", "ống", "đặc", "sản", "của", "người", "khmer", "nên", "đa", "số", "khách", "ăn", "vì", "tò", "mò", "trung", "bình", "mỗi", "ngày", "anh", "bán", "được", "hơn", "1765", "yến", "gạo", "tương", "đương", "3000", "chiếc", "bánh", "tính", "ra", "doanh", "thu", "cũng", "lên", "đến", "6.002.000", "triệu/tháng", "trừ", "đi", "chi", "phí", "anh", "lãi", "khoảng", "một", "nửa", "ngoài", "khách", "mua", "trực", "tiếp", "anh", "còn", "bán", "online", "trên", "mạng", "thuê", "người", "ship", "đến", "tận", "nơi", "anh", "dương", "cho", "biết", "bánh", "ống", "lá", "dứa", "được", "làm", "từ", "gạo", "nếp", "gạo", "được", "xay", "nhỏ", "lá", "dứa", "giã", "nát", "vắt", "lấy", "nước", "cùi", "dừa", "nạo", "rồi", "trộn", "7.704.100", "thứ", "đó", "với", "vừng", "lạc", "đường", "làm", "bột", "bánh", "tạo", "thành", "một", "hỗn", "hợp", "màu", "xanh", "nhạt", "khi", "có", "khách", "anh", "cho", "bột", "vào", "khuôn", "hấp", "hình", "trụ", "dài", "khoảng", "-7284.00537 cc", "rồi", "dùng", "nắp", "tròn", "ở", "trên", "đậy", "lại", "thật", "nhanh", "ở", "giữa", "có", "một", "que", "inox", "dài", "để", "lấy", "bánh", "ra", "chỉ", "sau", "21 / 24", "phút", "là", "bánh", "đã", "chín", "khi", "đó", "nguyên", "liệu", "sẽ", "nở", "đều", "và", "quện", "vào", "nhau", "anh", "dương", "chia", "sẻ", "trước", "đây", "người", "khmer", "làm", "bánh", "với", "loại", "khuôn", "tre", "nhưng", "bây", "giờ", "người", "làm", "sử", "dụng", "khuôn", "bằng", "inox", "cho", "tiện" ]
[ "ảnh", "internet", "cũng", "theo", "tin", "từ", "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "và", "thủy", "văn", "trung", "ương", "hiện", "nay", "sáu trăm trừ bốn ngàn trừ vê kép nờ ca dét xuộc pê mờ lờ vê", "do", "hoạt", "động", "của", "gió", "mùa", "tây", "nam", "nên", "khu", "vực", "nam", "biển", "đông", "và", "vùng", "biển", "ngoài", "khơi", "các", "tỉnh", "từ", "bình", "thuận", "đến", "cà", "mau", "có", "gió", "mạnh", "cấp", "ba triệu tám trăm hai mươi ngàn bẩy trăm mười chín", "có", "lúc", "cấp", "chín triệu chín trăm bốn mươi nghìn một trăm mười sáu", "giật", "cấp", "năm triệu", "khu", "vực", "nam", "biển", "đông", "bao", "gồm", "cả", "vùng", "biển", "quần", "đảo", "trường", "sa", "cộng tám ba sáu sáu không chín một không hai năm một", "vùng", "biển", "ngoài", "khơi", "các", "tỉnh", "từ", "bình", "thuận", "đến", "cà", "mau", "tiếp", "tục", "có", "gió", "mạnh", "cấp", "mười ba trên mười một", "có", "lúc", "cấp", "mười sáu trên hai ba", "giật", "cấp", "sáu trăm linh chín ngàn tám trăm năm tư", "sóng", "biển", "cao", "từ", "chín tám năm một không sáu bốn bốn không bốn bốn", "mét" ]
[ "ảnh", "internet", "cũng", "theo", "tin", "từ", "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "và", "thủy", "văn", "trung", "ương", "hiện", "nay", "600-4000-wnkz/pmlv", "do", "hoạt", "động", "của", "gió", "mùa", "tây", "nam", "nên", "khu", "vực", "nam", "biển", "đông", "và", "vùng", "biển", "ngoài", "khơi", "các", "tỉnh", "từ", "bình", "thuận", "đến", "cà", "mau", "có", "gió", "mạnh", "cấp", "3.820.719", "có", "lúc", "cấp", "9.940.116", "giật", "cấp", "5.000.000", "khu", "vực", "nam", "biển", "đông", "bao", "gồm", "cả", "vùng", "biển", "quần", "đảo", "trường", "sa", "+83660910251", "vùng", "biển", "ngoài", "khơi", "các", "tỉnh", "từ", "bình", "thuận", "đến", "cà", "mau", "tiếp", "tục", "có", "gió", "mạnh", "cấp", "13 / 11", "có", "lúc", "cấp", "16 / 23", "giật", "cấp", "609.854", "sóng", "biển", "cao", "từ", "98510644044", "mét" ]
[ "chín trăm hai mươi ba nghìn chín trăm chín mươi hai", "cách", "mix", "đồ", "với", "đôi", "dép", "lê", "hot", "nhất", "hè", "đôi", "dép", "thường", "xuyên", "được", "cô", "sử", "dụng", "và", "mix", "với", "nhiều", "kiểu", "trang", "phục", "yến", "trang", "lựa", "chọn", "quần", "âu", "áo", "kẻ", "để", "mix", "kèm", "dép", "lê", "có", "tông", "đen", "nổi", "bật", "thái", "hà", "cũng", "lựa", "chọn", "một", "phiên", "bản", "khác", "của", "dép", "lê", "ánh", "kim", "đang", "rất", "hot", "và", "bạn", "có", "thể", "mix", "nó", "kèm", "váy", "hay", "quần", "áo", "để", "tạo", "nên", "nhiều", "phong", "cách", "đối", "lập", "ngày", "hè", "dép", "lê", "tông", "đen", "mix", "hoàn", "hảo", "cùng", "trang", "phục", "đen", "trắng", "dép", "lê", "và", "quần", "boyfriend", "trở", "thành", "cặp", "đôi", "hoàn", "hảo", "hay", "bạn", "có", "thể", "thoải", "mái", "xuống", "phố", "với", "cách", "mix", "áo", "thun", "xám", "nhẹ", "nhàng", "gợi", "ý", "cách", "mix", "trẻ", "trung", "với", "quần", "trắng", "áo", "thun", "kẻ", "với", "mẫu", "dép", "lê", "quen", "thuộc" ]
[ "923.992", "cách", "mix", "đồ", "với", "đôi", "dép", "lê", "hot", "nhất", "hè", "đôi", "dép", "thường", "xuyên", "được", "cô", "sử", "dụng", "và", "mix", "với", "nhiều", "kiểu", "trang", "phục", "yến", "trang", "lựa", "chọn", "quần", "âu", "áo", "kẻ", "để", "mix", "kèm", "dép", "lê", "có", "tông", "đen", "nổi", "bật", "thái", "hà", "cũng", "lựa", "chọn", "một", "phiên", "bản", "khác", "của", "dép", "lê", "ánh", "kim", "đang", "rất", "hot", "và", "bạn", "có", "thể", "mix", "nó", "kèm", "váy", "hay", "quần", "áo", "để", "tạo", "nên", "nhiều", "phong", "cách", "đối", "lập", "ngày", "hè", "dép", "lê", "tông", "đen", "mix", "hoàn", "hảo", "cùng", "trang", "phục", "đen", "trắng", "dép", "lê", "và", "quần", "boyfriend", "trở", "thành", "cặp", "đôi", "hoàn", "hảo", "hay", "bạn", "có", "thể", "thoải", "mái", "xuống", "phố", "với", "cách", "mix", "áo", "thun", "xám", "nhẹ", "nhàng", "gợi", "ý", "cách", "mix", "trẻ", "trung", "với", "quần", "trắng", "áo", "thun", "kẻ", "với", "mẫu", "dép", "lê", "quen", "thuộc" ]
[ "park", "hang", "seo", "nờ chín trăm", "việt", "nam", "sẽ", "có", "cách", "hạ", "gạch chéo cờ cờ bảy không ba", "iraq", "ngay", "sau", "khi", "cùng", "hai ngàn bẩy trăm chín ba phẩy chín trăm hai hai am be", "tám trăm lẻ năm ngang cờ pờ đê", "việt", "nam", "làm", "nên", "kỳ", "tích", "ở", "vòng chung kết", "tám không không gạch chéo i ca pê quờ vờ dê rờ", "châu", "á", "hai triệu sáu mươi nghìn", "với", "tấm", "vé", "vào", "tứ", "kết", "huấn luyện viên", "park", "hang", "seo", "đã", "nghĩ", "tới", "đối", "thủ", "tiếp", "theo", "là", "iraq", "như", "trận", "gặp", "hàn", "quốc", "hay", "australia", "chúng", "tôi", "muốn", "thắng", "nhưng", "cầu", "thủ", "thể", "lực", "xuống", "so", "với", "bốn nghìn lẻ tám", "trận", "trước", "ba ngàn", "đến", "cộng bốn một chín bẩy hai năm hai ba ba sáu không", "phút", "cuối", "thể", "lực", "càng", "giảm", "nhiều", "tôi", "đã", "nói", "cầu", "thủ", "cần", "tập", "trung", "tối", "đa", "và", "thực", "hiện", "hai hai", "số", "ba trăm sáu mươi bảy ve bê", "sự", "thay", "đổi", "đúng", "lúc", "cho", "một", "số", "cầu", "thủ", "xuống", "sức", "rõ", "rệt", "huấn luyện viên", "park", "hang", "seo", "hạnh", "phúc", "sau", "khi", "làm", "nên", "kỳ", "tích", "khi", "vào", "bảng", "đấu", "này", "chúng", "tôi", "bị", "đánh", "giá", "yếu", "hơn", "và", "nhiều", "người", "nghĩ", "chúng", "tôi", "chỉ", "có", "thể", "xếp", "vị", "trí", "thứ", "một ngàn hai trăm chín mươi mốt", "nhưng", "cuối", "cùng", "chúng", "tôi", "đã", "vượt", "qua", "vòng", "bảng", "đó", "hẳn", "là", "một", "kỳ", "tích", "với", "bóng", "đá", "việt", "nam", "huấn luyện viên", "park", "hang", "seo", "chia", "sẻ", "cảm", "xúc", "sau", "trận", "tất", "cả", "các", "trận", "đấu", "của", "chúng", "tôi", "đều", "đối", "đầu", "với", "đội", "mạnh", "vì", "thế", "không", "thể", "tiết", "lộ", "chơi", "với", "lối", "chơi", "như", "thế", "nào", "khi", "gặp", "iraq", "vào", "lúc", "này", "được", "trận", "tới", "gặp", "đội", "mạnh", "là", "iraq", "nhưng", "lúc", "này", "tôi", "đã", "có", "phương", "án", "đối", "phó", "với", "họ", "tôi", "chưa", "hẳn", "quan", "tâm", "đến", "đối", "thủ", "mạnh", "như", "thế", "nào", "điều", "quan", "trọng", "là", "các", "cầu", "thủ", "của", "tôi", "sẽ", "hồi", "phục", "thể", "lực", "như", "thế", "nào", "bởi", "bây", "giờ", "họ", "khá", "mệt", "mỏi", "sau", "tám trăm mười một ngàn bẩy trăm chín mươi sáu", "trận", "đấu", "với", "các", "đối", "thủ", "cực", "mạnh", "huấn luyện viên", "park", "hang", "seo", "lo", "lắng", "về", "thể", "lực", "của", "các", "cầu", "thủ", "sau", "vòng", "bảng", "công", "phượng", "và", "đồng", "đội", "tự", "tin", "đá", "tứ", "kết", "với", "xoẹt u nờ dét trừ chín không không", "iraq", "cuối", "cùng", "huấn luyện viên", "park", "hang", "seo", "chia", "sẻ", "về", "việc", "gạch chéo hai không không không xuộc sáu không", "malaysia", "có", "vé", "vào", "tứ", "kết", "trước", "dét vê quy sờ gạch ngang bảy không không gạch chéo ba không không", "việt", "nam", "tôi", "không", "quan", "tâm", "malaysia", "chơi", "với", "sơ", "đồ", "bốn không không chéo đắp liu xờ gạch ngang", "như", "thế", "nào", "chơi", "phong", "cách", "nào", "trong", "khi", "đó", "huấn luyện viên", "hussein", "afash", "của", "bẩy năm sáu xuộc hai ngàn tám chéo xê xê đờ u o gạch chéo xờ e", "syria", "cho", "biết", "hôm", "nay", "một ngàn tám trăm mười bốn", "đội", "đều", "muốn", "thắng", "để", "vào", "vòng", "trong", "ở", "trận", "đấu", "cùng", "giờ", "hàn", "quốc", "thắng", "australia", "nên", "chúng", "ngày bốn và ngày mười tám tháng bẩy", "tôi", "buộc", "phải", "nỗ", "lực", "cao", "hơn", "nữa", "quan", "trọng", "hơn", "thủ", "môn", "của", "một không ba gạch chéo ba ngàn ba quy bê e", "việt", "nam", "chơi", "cực", "tốt", "năm trăm quờ vờ dét i", "việt", "ngày hai ba", "nam", "phòng", "ngự", "và", "đứng", "vững", "trước", "sức", "ép", "từ", "chúng", "tôi", "dù", "rất", "tiếc", "nhưng", "chúng", "tôi", "phải", "gửi", "lời", "chúc", "mừng", "chín trăm i tê", "việt", "nam", "video", "tổng", "hợp", "trận", "bốn sáu trừ bốn không không không xê gạch chéo", "việt", "nam", "ba triệu chín trăm", "bốn không chín một ngàn năm mươi gạch ngang pê e xê rờ", "syria" ]
[ "park", "hang", "seo", "n900", "việt", "nam", "sẽ", "có", "cách", "hạ", "/cc703", "iraq", "ngay", "sau", "khi", "cùng", "2793,922 ampe", "805-cpđ", "việt", "nam", "làm", "nên", "kỳ", "tích", "ở", "vòng chung kết", "800/ykpqvdr", "châu", "á", "2.060.000", "với", "tấm", "vé", "vào", "tứ", "kết", "huấn luyện viên", "park", "hang", "seo", "đã", "nghĩ", "tới", "đối", "thủ", "tiếp", "theo", "là", "iraq", "như", "trận", "gặp", "hàn", "quốc", "hay", "australia", "chúng", "tôi", "muốn", "thắng", "nhưng", "cầu", "thủ", "thể", "lực", "xuống", "so", "với", "4008", "trận", "trước", "3000", "đến", "+41972523360", "phút", "cuối", "thể", "lực", "càng", "giảm", "nhiều", "tôi", "đã", "nói", "cầu", "thủ", "cần", "tập", "trung", "tối", "đa", "và", "thực", "hiện", "22", "số", "367 wb", "sự", "thay", "đổi", "đúng", "lúc", "cho", "một", "số", "cầu", "thủ", "xuống", "sức", "rõ", "rệt", "huấn luyện viên", "park", "hang", "seo", "hạnh", "phúc", "sau", "khi", "làm", "nên", "kỳ", "tích", "khi", "vào", "bảng", "đấu", "này", "chúng", "tôi", "bị", "đánh", "giá", "yếu", "hơn", "và", "nhiều", "người", "nghĩ", "chúng", "tôi", "chỉ", "có", "thể", "xếp", "vị", "trí", "thứ", "1291", "nhưng", "cuối", "cùng", "chúng", "tôi", "đã", "vượt", "qua", "vòng", "bảng", "đó", "hẳn", "là", "một", "kỳ", "tích", "với", "bóng", "đá", "việt", "nam", "huấn luyện viên", "park", "hang", "seo", "chia", "sẻ", "cảm", "xúc", "sau", "trận", "tất", "cả", "các", "trận", "đấu", "của", "chúng", "tôi", "đều", "đối", "đầu", "với", "đội", "mạnh", "vì", "thế", "không", "thể", "tiết", "lộ", "chơi", "với", "lối", "chơi", "như", "thế", "nào", "khi", "gặp", "iraq", "vào", "lúc", "này", "được", "trận", "tới", "gặp", "đội", "mạnh", "là", "iraq", "nhưng", "lúc", "này", "tôi", "đã", "có", "phương", "án", "đối", "phó", "với", "họ", "tôi", "chưa", "hẳn", "quan", "tâm", "đến", "đối", "thủ", "mạnh", "như", "thế", "nào", "điều", "quan", "trọng", "là", "các", "cầu", "thủ", "của", "tôi", "sẽ", "hồi", "phục", "thể", "lực", "như", "thế", "nào", "bởi", "bây", "giờ", "họ", "khá", "mệt", "mỏi", "sau", "811.796", "trận", "đấu", "với", "các", "đối", "thủ", "cực", "mạnh", "huấn luyện viên", "park", "hang", "seo", "lo", "lắng", "về", "thể", "lực", "của", "các", "cầu", "thủ", "sau", "vòng", "bảng", "công", "phượng", "và", "đồng", "đội", "tự", "tin", "đá", "tứ", "kết", "với", "/unz-900", "iraq", "cuối", "cùng", "huấn luyện viên", "park", "hang", "seo", "chia", "sẻ", "về", "việc", "/2000/60", "malaysia", "có", "vé", "vào", "tứ", "kết", "trước", "zvqs-700/300", "việt", "nam", "tôi", "không", "quan", "tâm", "malaysia", "chơi", "với", "sơ", "đồ", "400/wx-", "như", "thế", "nào", "chơi", "phong", "cách", "nào", "trong", "khi", "đó", "huấn luyện viên", "hussein", "afash", "của", "756/2800/ccđuo/xe", "syria", "cho", "biết", "hôm", "nay", "1814", "đội", "đều", "muốn", "thắng", "để", "vào", "vòng", "trong", "ở", "trận", "đấu", "cùng", "giờ", "hàn", "quốc", "thắng", "australia", "nên", "chúng", "ngày 4 và ngày 18 tháng 7", "tôi", "buộc", "phải", "nỗ", "lực", "cao", "hơn", "nữa", "quan", "trọng", "hơn", "thủ", "môn", "của", "103/3300qbe", "việt", "nam", "chơi", "cực", "tốt", "500qvzi", "việt", "ngày 23", "nam", "phòng", "ngự", "và", "đứng", "vững", "trước", "sức", "ép", "từ", "chúng", "tôi", "dù", "rất", "tiếc", "nhưng", "chúng", "tôi", "phải", "gửi", "lời", "chúc", "mừng", "900yt", "việt", "nam", "video", "tổng", "hợp", "trận", "46-4000c/", "việt", "nam", "3.000.900", "4091050-pecr", "syria" ]
[ "truy", "bắt", "nóng", "gã", "trộm", "xe", "sh", "lúc", "nửa", "đêm", "trong", "đầu", "nảy", "sinh", "ý", "định", "trộm", "ngày hai hai ngày hai hai tháng hai", "cắp", "dũng", "dắt", "đi", "một", "chiếc", "xe", "honda", "sh", "bảy giờ", "cơ", "quan", "cảnh sát điều tra", "công", "an", "quận", "thanh", "xuân", "hà", "nội", "cho", "biết", "đang", "tạm", "giữ", "hình", "sự", "đối", "với", "trần", "tiến", "dũng", "sinh năm", "âm năm tám nghìn hai trăm bẩy chín phẩy sáu hai sáu chín", "trú", "tại", "phường", "thượng", "đình", "quận", "thanh", "sáu trăm chéo ép tờ i", "xuân", "để", "điều", "tra", "về", "hành", "vi", "trộm", "cắp", "tài", "sản", "vụ", "việc", "xảy", "ra", "vào", "ngày mười sáu và ngày mùng sáu tháng bốn", "công", "an", "phường", "hạ", "đình", "quận", "thanh", "xuân", "nhận", "được", "trình", "báo", "của", "anh", "kiên", "và", "chị", "thảo", "cùng", "ở", "quận", "thanh", "xuân", "về", "việc", "bị", "mất", "trộm", "tám bẩy", "xe", "mô", "tô", "honda", "sh", "màu", "đen", "mang", "biển kiểm soát", "hai trăm lẻ năm chéo e ép trừ", "và", "ba trăm hai mươi gạch chéo hai bẩy hai không hát xờ gờ quờ gạch chéo dê mờ sờ", "để", "ở", "nhà", "gửi", "xe", "tầng", "không một sáu một một chín không ba ba không hai sáu", "ngõ", "cộng ba tám chín sáu năm bảy bảy không năm ba hai", "khương", "đình", "phường", "hạ", "đình", "ngay", "trong", "tháng hai năm tám bốn bảy", "bằng", "các", "biện", "pháp", "nghiệp", "vụ", "công", "an", "quận", "thanh", "xuân", "đã", "xác", "định", "chiếc", "xe", "honda", "sh", "mang", "biển kiểm soát", "sáu trăm bốn bẩy không không gạch chéo u ép ép sờ i o", "tang", "vật", "trộm", "cắp", "đang", "được", "cất", "giấu", "trong", "một", "ngôi", "nhà", "ở", "tổ", "sáu trăm hai mươi bảy ngàn năm trăm bảy mươi mốt", "phường", "khương", "đình", "đồng", "thời", "còn", "phát", "hiện", "đối", "tượng", "trần", "tiến", "dũng", "đang", "lẩn", "trốn", "bên", "trong", "ngôi", "nhà", "này", "tại", "cơ", "quan", "điều", "tra", "bước", "đầu", "dũng", "khai", "nhận", "rạng", "ngày bẩy và mùng tám tháng một", "đối", "tượng", "này", "lanh", "thang", "đi", "bộ", "tại", "khu", "vực", "ngõ", "một trăm bẩy mươi bảy nghìn hai trăm ba mươi chín", "khương", "đình", "phường", "hạ", "đình", "phát", "hiện", "một", "ngôi", "nhà", "không", "khóa", "cửa", "trong", "đầu", "nảy", "sinh", "ý", "định", "trộm", "cắp", "dũng", "lẻn", "vào", "nhà", "và", "dắt", "đi", "năm ba sáu bốn hai ba năm bốn bốn bốn sáu", "chiếc", "xe", "honda", "sh", "biển kiểm soát", "sáu không bốn không không không gạch ngang pờ quờ ét gờ xờ tờ", "rồi", "đem", "đi", "cất", "giấu", "theo", "hồ", "sơ", "của", "cơ", "quan", "công", "an", "đối", "tượng", "trần", "tiến", "dũng", "nghiện", "ma", "túy", "có", "tám trăm tám mươi tám ngàn sáu trăm lẻ ba", "tiền", "án", "tiền", "sự" ]
[ "truy", "bắt", "nóng", "gã", "trộm", "xe", "sh", "lúc", "nửa", "đêm", "trong", "đầu", "nảy", "sinh", "ý", "định", "trộm", "ngày 22 ngày 22 tháng 2", "cắp", "dũng", "dắt", "đi", "một", "chiếc", "xe", "honda", "sh", "7h", "cơ", "quan", "cảnh sát điều tra", "công", "an", "quận", "thanh", "xuân", "hà", "nội", "cho", "biết", "đang", "tạm", "giữ", "hình", "sự", "đối", "với", "trần", "tiến", "dũng", "sinh năm", "-58.279,6269", "trú", "tại", "phường", "thượng", "đình", "quận", "thanh", "600/fty", "xuân", "để", "điều", "tra", "về", "hành", "vi", "trộm", "cắp", "tài", "sản", "vụ", "việc", "xảy", "ra", "vào", "ngày 16 và ngày mùng 6 tháng 4", "công", "an", "phường", "hạ", "đình", "quận", "thanh", "xuân", "nhận", "được", "trình", "báo", "của", "anh", "kiên", "và", "chị", "thảo", "cùng", "ở", "quận", "thanh", "xuân", "về", "việc", "bị", "mất", "trộm", "87", "xe", "mô", "tô", "honda", "sh", "màu", "đen", "mang", "biển kiểm soát", "205/ef-", "và", "320/2720hxgq/dms", "để", "ở", "nhà", "gửi", "xe", "tầng", "016119033026", "ngõ", "+38965770532", "khương", "đình", "phường", "hạ", "đình", "ngay", "trong", "tháng 2/847", "bằng", "các", "biện", "pháp", "nghiệp", "vụ", "công", "an", "quận", "thanh", "xuân", "đã", "xác", "định", "chiếc", "xe", "honda", "sh", "mang", "biển kiểm soát", "6004700/uffsio", "tang", "vật", "trộm", "cắp", "đang", "được", "cất", "giấu", "trong", "một", "ngôi", "nhà", "ở", "tổ", "627.571", "phường", "khương", "đình", "đồng", "thời", "còn", "phát", "hiện", "đối", "tượng", "trần", "tiến", "dũng", "đang", "lẩn", "trốn", "bên", "trong", "ngôi", "nhà", "này", "tại", "cơ", "quan", "điều", "tra", "bước", "đầu", "dũng", "khai", "nhận", "rạng", "ngày 7 và mùng 8 tháng 1", "đối", "tượng", "này", "lanh", "thang", "đi", "bộ", "tại", "khu", "vực", "ngõ", "177.239", "khương", "đình", "phường", "hạ", "đình", "phát", "hiện", "một", "ngôi", "nhà", "không", "khóa", "cửa", "trong", "đầu", "nảy", "sinh", "ý", "định", "trộm", "cắp", "dũng", "lẻn", "vào", "nhà", "và", "dắt", "đi", "53642354446", "chiếc", "xe", "honda", "sh", "biển kiểm soát", "604000-pqsgxt", "rồi", "đem", "đi", "cất", "giấu", "theo", "hồ", "sơ", "của", "cơ", "quan", "công", "an", "đối", "tượng", "trần", "tiến", "dũng", "nghiện", "ma", "túy", "có", "888.603", "tiền", "án", "tiền", "sự" ]
[ "làm", "đẹp", "với", "mắt", "kính", "furla", "với", "thiết", "kế", "tinh", "xảo", "kiểu", "dáng", "sang", "trọng", "và", "quý", "phái", "mang", "đậm", "phong", "cách", "italy", "thương", "hiệu", "mắt", "kính", "cao", "cấp", "này", "luôn", "bắt", "kịp", "các", "khuynh", "hướng", "mới", "nhất", "và", "tạo", "sức", "hút", "mạnh", "mẽ", "với", "những", "phụ", "nữ", "yêu", "thích", "thời", "trang", "thành", "lập", "từ", "hơn", "tám triệu ba trăm tám ba ngàn ba trăm hai ba", "năm", "nay", "furla", "đã", "khẳng", "định", "được", "vị", "trí", "của", "mình", "trong", "làng", "thời", "trang", "thế", "giới", "khởi", "nguồn", "từ", "việc", "sản", "xuất", "các", "sản", "phẩm", "da", "thuộc", "với", "những", "chiếc", "túi", "xách", "dành", "cho", "khách", "hàng", "đẳng", "cấp", "cao", "furla", "đã", "mở", "rộng", "sang", "các", "phụ", "kiện", "thời", "trang", "khác", "như", "giày", "đồng", "hồ", "khăn", "choàng", "mắt", "kính", "nhãn", "hiệu", "này", "đặc", "biệt", "phù", "hợp", "với", "các", "phụ", "nữ", "thành", "đạt", "tuổi", "từ", "ba trăm bảy mươi bảy ngàn ba trăm tám mươi hai", "đến", "bốn triệu chín trăm nghìn bẩy mươi", "những", "người", "yêu", "chuộng", "thời", "trang", "cao", "cấp", "một", "số", "mẫu", "kính", "tiêu", "biểu", "năm", "nay", "thông", "tin", "liên", "hệ", "sunwear", "boutique", "mùng năm tháng hai", "nguyễn", "du", "nờ ca a nờ rờ dê ét", "đào tạo", "không phẩy sáu đến bẩy mươi năm chấm sáu", "một trăm", "âm ba mươi nhăm chấm hai ba", "sáu triệu bảy trăm năm mươi bảy nghìn bốn trăm hai mươi sáu", "đinh", "tiên", "hoàng", "vờ mờ u ét lờ e đê", "đào tạo", "chín mươi chấm năm", "âm năm chín ngàn ba trăm năm bảy phẩy sáu hai sáu ba", "hai nghìn", "một ngàn bốn trăm sáu bảy", "nguyễn", "đình", "chiểu", "bốn trăm ba mươi chín xuộc dét", "đào tạo", "bốn triệu", "năm trăm bảy mươi tám nghìn tám trăm bảy mươi", "bốn ngàn bẩy mươi", "võ", "văn", "tần", "quận", "một triệu bảy trăm mười bảy ngàn tám trăm sáu mươi", "thành phố", "hồ chí minh" ]
[ "làm", "đẹp", "với", "mắt", "kính", "furla", "với", "thiết", "kế", "tinh", "xảo", "kiểu", "dáng", "sang", "trọng", "và", "quý", "phái", "mang", "đậm", "phong", "cách", "italy", "thương", "hiệu", "mắt", "kính", "cao", "cấp", "này", "luôn", "bắt", "kịp", "các", "khuynh", "hướng", "mới", "nhất", "và", "tạo", "sức", "hút", "mạnh", "mẽ", "với", "những", "phụ", "nữ", "yêu", "thích", "thời", "trang", "thành", "lập", "từ", "hơn", "8.383.323", "năm", "nay", "furla", "đã", "khẳng", "định", "được", "vị", "trí", "của", "mình", "trong", "làng", "thời", "trang", "thế", "giới", "khởi", "nguồn", "từ", "việc", "sản", "xuất", "các", "sản", "phẩm", "da", "thuộc", "với", "những", "chiếc", "túi", "xách", "dành", "cho", "khách", "hàng", "đẳng", "cấp", "cao", "furla", "đã", "mở", "rộng", "sang", "các", "phụ", "kiện", "thời", "trang", "khác", "như", "giày", "đồng", "hồ", "khăn", "choàng", "mắt", "kính", "nhãn", "hiệu", "này", "đặc", "biệt", "phù", "hợp", "với", "các", "phụ", "nữ", "thành", "đạt", "tuổi", "từ", "377.382", "đến", "4.900.070", "những", "người", "yêu", "chuộng", "thời", "trang", "cao", "cấp", "một", "số", "mẫu", "kính", "tiêu", "biểu", "năm", "nay", "thông", "tin", "liên", "hệ", "sunwear", "boutique", "mùng 5/2", "nguyễn", "du", "nkanrds", "đào tạo", "0,6 - 75.6", "100", "-35.23", "6.757.426", "đinh", "tiên", "hoàng", "vmusleđ", "đào tạo", "90.5", "-59.357,6263", "2000", "1467", "nguyễn", "đình", "chiểu", "439/z", "đào tạo", "4.000.000", "578.870", "4070", "võ", "văn", "tần", "quận", "1.717.860", "thành phố", "hồ chí minh" ]
[ "highlands", "coffee", "tính", "niêm", "yết", "trên", "sàn", "chứng", "khoán", "việt", "nam", "theo", "thông", "báo", "gửi", "lên", "ủy", "ban", "chứng", "khoán", "philippines", "công", "ty", "dịch", "vụ", "ăn", "uống", "jollibee", "foods", "corp", "jfc", "của", "philippines", "và", "đối", "tác", "công ty cổ phần", "việt", "thái", "quốc", "tế", "vti", "của", "việt", "nam", "đang", "tám không không xoẹt ích o rờ ích vờ", "lên", "kế", "hoạch", "niêm", "yết", "chuỗi", "cửa", "hàng", "cà", "phê", "highlands", "coffee", "lên", "sàn", "chứng", "khoán", "việt", "nam", "trước", "đó", "jfc", "thông", "báo", "đã", "đạt", "được", "một", "thỏa", "thuận", "niêm", "yết", "chuỗi", "cà", "phê", "thông", "qua", "công", "ty", "con", "là", "jsf", "investments", "jsf", "liên", "doanh", "với", "vti", "quy", "mô", "của", "đợt", "chào", "bán", "chứng", "khoán", "lần", "đầu", "ra", "công", "chúng", "ipo", "chưa", "được", "tiết", "lộ", "highlands", "coffee", "hiện", "đang", "do", "superfoods", "group", "một", "công", "ty", "con", "có", "trụ", "sở", "manila", "của", "jsf", "không phẩy không không một tới bảy mươi chín chấm không", "sở", "hữu", "và", "điều", "hành", "một", "phần", "phần", "còn", "lại", "thuộc", "về", "vti", "jfc", "lưu", "ý", "superfoods", "sẽ", "trở", "thành", "công", "ty", "hiệu số một tám", "đại", "chúng", "khi", "niêm", "yết", "trên", "thị", "trường", "chứng", "khoán", "việt", "nam", "đợt", "ipo", "có", "thể", "sẽ", "được", "tiến", "hành", "trước", "hoặc", "trong", "tháng tám năm một bẩy sáu hai", "chúng", "tôi", "rất", "hào", "hứng", "với", "đợt", "ipo", "của", "superfoods", "việt", "nam", "là", "thị", "trường", "ghi", "nhận", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "nhanh", "nhất", "trong", "các", "nước", "phản", "ánh", "tiềm", "năng", "của", "nền", "kinh", "tế", "và", "hoạt", "động", "tích", "cực", "của", "liên", "doanh", "chủ", "tịch", "jollibee", "tony", "tan", "caktiong", "nói", "doanh", "thu", "hàng", "năm", "của", "superfoods", "đạt", "ba nghìn một trăm sáu mươi chín chấm sáu trăm tám ba ki lô bai", "usd", "là", "một", "trong", "những", "ngày năm", "công", "ty", "liên", "doanh", "tăng", "trưởng", "nhanh", "nhất", "của", "jollibee", "công", "ty", "tăng", "trưởng", "ngày mười chín và ngày mười tám tháng bảy", "bảy ngàn không trăm bốn mươi bảy chấm một trăm sáu mươi bẩy ca ra trên mi li gam", "trong", "hai tám trên mười hai", "tháng", "đầu", "mùng năm đến ngày mười một tháng mười hai", "so", "với", "cùng", "kỳ", "trong", "đó", "highlands", "coffee", "tăng", "trưởng", "hai mươi hai đô la", "cơ", "cấu", "sở", "hữu", "của", "superfoods", "một nghìn bốn trăm linh bốn chấm ba trăm ba hai dặm một giờ trên ghi ga bai", "sẽ", "có", "sự", "thay", "đổi", "sau", "ipo", "với", "chín nghìn bốn mươi phẩy sáu sáu năm giây", "cổ", "phần", "thuộc", "về", "jollibee", "vti", "giữ", "năm ngàn ba trăm tám mươi lăm phẩy không năm bốn hai đề xi ben", "còn", "lại", "liên", "doanh", "của", "superfoods", "hiện", "cũng", "đang", "sở", "hữu", "và", "vận", "hành", "chuỗi", "nhà", "hàng", "phở", "âm ba nghìn hai trăm linh chín chấm chín ngàn bốn trăm năm mươi tám", "chuỗi", "cửa", "hàng", "nhượng", "quyền", "hard", "rock", "café", "tại", "hong", "kong", "macau", "và", "việt", "nam", "âm hai nghìn tám trăm sáu sáu chấm bốn sáu ba độ xê", "highlands", "coffee", "sử", "dụng", "hạt", "cà", "phê", "xuất", "xứ", "việt", "nam", "công", "ty", "khởi", "đầu", "bằng", "việc", "kinh", "doanh", "các", "sản", "phẩm", "cà", "phê", "đóng", "gói", "tại", "hà", "nội", "vào", "ngày hai hai đến ngày hai mươi tháng bẩy", "sau", "đó", "nhanh", "chóng", "tăng", "trưởng", "và", "mở", "rộng", "jfc", "mua", "lại", "âm tám nghìn tám mươi hai phẩy không không năm ba tám ra đi an trên ngày", "cổ", "phần", "superfoods", "vào", "hai hai giờ mười ba phút", "với", "giá", "trị", "năm trăm sáu ba oát trên mi li gam", "usd" ]
[ "highlands", "coffee", "tính", "niêm", "yết", "trên", "sàn", "chứng", "khoán", "việt", "nam", "theo", "thông", "báo", "gửi", "lên", "ủy", "ban", "chứng", "khoán", "philippines", "công", "ty", "dịch", "vụ", "ăn", "uống", "jollibee", "foods", "corp", "jfc", "của", "philippines", "và", "đối", "tác", "công ty cổ phần", "việt", "thái", "quốc", "tế", "vti", "của", "việt", "nam", "đang", "800/xorxv", "lên", "kế", "hoạch", "niêm", "yết", "chuỗi", "cửa", "hàng", "cà", "phê", "highlands", "coffee", "lên", "sàn", "chứng", "khoán", "việt", "nam", "trước", "đó", "jfc", "thông", "báo", "đã", "đạt", "được", "một", "thỏa", "thuận", "niêm", "yết", "chuỗi", "cà", "phê", "thông", "qua", "công", "ty", "con", "là", "jsf", "investments", "jsf", "liên", "doanh", "với", "vti", "quy", "mô", "của", "đợt", "chào", "bán", "chứng", "khoán", "lần", "đầu", "ra", "công", "chúng", "ipo", "chưa", "được", "tiết", "lộ", "highlands", "coffee", "hiện", "đang", "do", "superfoods", "group", "một", "công", "ty", "con", "có", "trụ", "sở", "manila", "của", "jsf", "0,001 - 79.0", "sở", "hữu", "và", "điều", "hành", "một", "phần", "phần", "còn", "lại", "thuộc", "về", "vti", "jfc", "lưu", "ý", "superfoods", "sẽ", "trở", "thành", "công", "ty", "hiệu số 1 - 8", "đại", "chúng", "khi", "niêm", "yết", "trên", "thị", "trường", "chứng", "khoán", "việt", "nam", "đợt", "ipo", "có", "thể", "sẽ", "được", "tiến", "hành", "trước", "hoặc", "trong", "tháng 8/1762", "chúng", "tôi", "rất", "hào", "hứng", "với", "đợt", "ipo", "của", "superfoods", "việt", "nam", "là", "thị", "trường", "ghi", "nhận", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "nhanh", "nhất", "trong", "các", "nước", "phản", "ánh", "tiềm", "năng", "của", "nền", "kinh", "tế", "và", "hoạt", "động", "tích", "cực", "của", "liên", "doanh", "chủ", "tịch", "jollibee", "tony", "tan", "caktiong", "nói", "doanh", "thu", "hàng", "năm", "của", "superfoods", "đạt", "3169.683 kb", "usd", "là", "một", "trong", "những", "ngày 5", "công", "ty", "liên", "doanh", "tăng", "trưởng", "nhanh", "nhất", "của", "jollibee", "công", "ty", "tăng", "trưởng", "ngày 19 và ngày 18 tháng 7", "7047.167 carat/mg", "trong", "28 / 12", "tháng", "đầu", "mùng 5 đến ngày 11 tháng 12", "so", "với", "cùng", "kỳ", "trong", "đó", "highlands", "coffee", "tăng", "trưởng", "22 $", "cơ", "cấu", "sở", "hữu", "của", "superfoods", "1404.332 mph/gb", "sẽ", "có", "sự", "thay", "đổi", "sau", "ipo", "với", "9040,665 giây", "cổ", "phần", "thuộc", "về", "jollibee", "vti", "giữ", "5385,0542 db", "còn", "lại", "liên", "doanh", "của", "superfoods", "hiện", "cũng", "đang", "sở", "hữu", "và", "vận", "hành", "chuỗi", "nhà", "hàng", "phở", "-3209.9458", "chuỗi", "cửa", "hàng", "nhượng", "quyền", "hard", "rock", "café", "tại", "hong", "kong", "macau", "và", "việt", "nam", "-2866.463 oc", "highlands", "coffee", "sử", "dụng", "hạt", "cà", "phê", "xuất", "xứ", "việt", "nam", "công", "ty", "khởi", "đầu", "bằng", "việc", "kinh", "doanh", "các", "sản", "phẩm", "cà", "phê", "đóng", "gói", "tại", "hà", "nội", "vào", "ngày 22 đến ngày 20 tháng 7", "sau", "đó", "nhanh", "chóng", "tăng", "trưởng", "và", "mở", "rộng", "jfc", "mua", "lại", "-8082,00538 radian/ngày", "cổ", "phần", "superfoods", "vào", "22h13", "với", "giá", "trị", "563 w/mg", "usd" ]
[ "ba", "vụ", "nổ", "lớn", "thiêu", "đốt", "căn", "cứ", "quân", "sự", "tại", "libya", "một", "nhân", "chứng", "cho", "biết", "một", "khu", "quân", "sự", "tại", "ngoại", "ô", "tajura", "phía", "đông", "tripoli", "sáng", "năm tháng sáu", "đã", "bị", "cháy", "sau", "khi", "xảy", "ra", "ba", "vụ", "nổ", "lớn", "làm", "rung", "chuyển", "khu", "vực", "nhiều", "khu", "quân", "sự", "khác", "xung", "quanh", "tripoli", "là", "mục", "tiêu", "tấn", "công", "thường", "xuyên", "kể", "từ", "khi", "liên", "quân", "mở", "cuộc", "không", "kích", "vào", "libya", "trước", "đó", "kênh", "truyền", "hình", "nhà", "nước", "libya", "đưa", "tin", "máy", "bay", "chiến", "đấu", "liên", "quân", "quý không một một không tám hai", "đã", "tiến", "hành", "các", "vụ", "không", "kích", "vào", "thị", "trấn", "zliten", "cách", "thủ", "đô", "tripoli", "bảy trăm mười tám phẩy sáu tám sáu na nô mét", "về", "phía", "đông", "trong", "khi", "đó", "lực", "lượng", "liên", "quân", "thông", "báo", "hai mươi ba giờ mười bẩy", "quatar", "đã", "trở", "thành", "quốc", "gia", "arập", "đầu", "tiên", "bắt", "đầu", "tham", "gia", "hoạt", "động", "tuần", "tra", "vùng", "cấm", "bay", "tại", "libya", "nhằm", "ngăn", "lực", "lượng", "của", "nhà", "lãnh", "đạo", "muammar", "gaddafi", "tấn", "công", "dân", "thường", "theo", "âm ba mươi ba ngàn hai trăm mười chín phẩy không không chín nghìn một trăm ba mươi bảy", "tuyên", "bố", "này", "một", "máy", "bay", "phản", "lực", "mirage", "năm triệu chín ngàn sáu mươi", "của", "quatar", "đã", "cùng", "một", "máy", "bay", "tương", "tự", "của", "không", "quân", "pháp", "đã", "tuần", "tra", "một", "khu", "vực", "trên", "không", "phận", "của", "libya", "cũng", "trong", "quý không ba một năm bảy không", "hàng", "nghìn", "người", "biểu", "tình", "đã", "tập", "trung", "tại", "thủ", "đô", "bamaco", "của", "mali", "bày", "tỏ", "sự", "ủng", "hộ", "đối", "với", "ông", "gaddafi", "trong", "một", "cuộc", "tuần", "hành", "phản", "đối", "các", "vụ", "không", "kích", "của", "phương", "tây", "nhằm", "vào", "quân", "đội", "của", "ông", "gaddafi" ]
[ "ba", "vụ", "nổ", "lớn", "thiêu", "đốt", "căn", "cứ", "quân", "sự", "tại", "libya", "một", "nhân", "chứng", "cho", "biết", "một", "khu", "quân", "sự", "tại", "ngoại", "ô", "tajura", "phía", "đông", "tripoli", "sáng", "5/6", "đã", "bị", "cháy", "sau", "khi", "xảy", "ra", "ba", "vụ", "nổ", "lớn", "làm", "rung", "chuyển", "khu", "vực", "nhiều", "khu", "quân", "sự", "khác", "xung", "quanh", "tripoli", "là", "mục", "tiêu", "tấn", "công", "thường", "xuyên", "kể", "từ", "khi", "liên", "quân", "mở", "cuộc", "không", "kích", "vào", "libya", "trước", "đó", "kênh", "truyền", "hình", "nhà", "nước", "libya", "đưa", "tin", "máy", "bay", "chiến", "đấu", "liên", "quân", "quý 01/1082", "đã", "tiến", "hành", "các", "vụ", "không", "kích", "vào", "thị", "trấn", "zliten", "cách", "thủ", "đô", "tripoli", "718,686 nm", "về", "phía", "đông", "trong", "khi", "đó", "lực", "lượng", "liên", "quân", "thông", "báo", "23h17", "quatar", "đã", "trở", "thành", "quốc", "gia", "arập", "đầu", "tiên", "bắt", "đầu", "tham", "gia", "hoạt", "động", "tuần", "tra", "vùng", "cấm", "bay", "tại", "libya", "nhằm", "ngăn", "lực", "lượng", "của", "nhà", "lãnh", "đạo", "muammar", "gaddafi", "tấn", "công", "dân", "thường", "theo", "-33.219,009137", "tuyên", "bố", "này", "một", "máy", "bay", "phản", "lực", "mirage", "5.009.060", "của", "quatar", "đã", "cùng", "một", "máy", "bay", "tương", "tự", "của", "không", "quân", "pháp", "đã", "tuần", "tra", "một", "khu", "vực", "trên", "không", "phận", "của", "libya", "cũng", "trong", "quý 03/1570", "hàng", "nghìn", "người", "biểu", "tình", "đã", "tập", "trung", "tại", "thủ", "đô", "bamaco", "của", "mali", "bày", "tỏ", "sự", "ủng", "hộ", "đối", "với", "ông", "gaddafi", "trong", "một", "cuộc", "tuần", "hành", "phản", "đối", "các", "vụ", "không", "kích", "của", "phương", "tây", "nhằm", "vào", "quân", "đội", "của", "ông", "gaddafi" ]
[ "trước", "lời", "cầu", "cứu", "của", "thân", "nhân", "chàng", "trai", "nghi", "mất", "tích", "tại", "fansipan", "trên", "facebook", "nhiều", "bạn", "trẻ", "việt", "đã", "bình", "luận", "đùa", "cợt", "dự", "đoán", "vô", "căn", "cứ", "gây", "phản", "cảm", "mới", "đây", "nhiều", "diễn", "đàn", "phượt", "lớn", "tại", "việt", "nam", "chia", "sẻ", "lời", "kêu", "cứu", "của", "thân", "nhân", "phượt", "thủ", "người", "anh", "có", "tên", "aiden", "webb", "nghi", "ngờ", "mất", "tích", "tại", "núi", "fansipan", "thuộc", "dãy", "hoàng", "liên", "sơn", "sa", "pa", "phía", "bắc", "việt", "nam", "bà", "lisa", "shaw", "webb", "cô", "của", "aiden", "viết", "trên", "facebook", "cháu", "tôi", "đang", "mất", "tích", "ở", "việt", "nam", "lần", "cuối", "chúng", "tôi", "nhìn", "thấy", "cháu", "cách", "đây", "cộng chín hai một một một hai ba hai không hai sáu", "ngày", "tại", "núi", "fansipan", "vườn", "quốc", "gia", "hoàng", "liên", "sơn", "hướng", "tây", "bắc", "gần", "sa", "pa", "việt", "nam", "xin", "mọi", "người", "hãy", "năm không không rờ", "chia", "sẻ", "nhanh", "chóng", "vì", "aiden", "có", "rất", "nhiều", "người", "bạn", "cũng", "hay", "du", "lịch", "ở", "khu", "vực", "này", "bà", "lisa", "shaw", "webb", "chia", "sẻ", "hình", "ảnh", "aiden", "và", "kêu", "gọi", "tìm", "kiếm", "anh", "trên", "facebook", "ngay", "lập", "tức", "nhiều", "dân", "mạng", "đã", "chia", "sẻ", "ảnh", "và", "thông", "tin", "do", "bà", "lisa", "cung", "cấp", "mong", "giúp", "đỡ", "tìm", "thấy", "aiden", "họ", "quả", "quyết", "với", "vẻ", "ngoài", "đẹp", "trai", "aiden", "đã", "bị", "trúng", "bùa", "ngải", "bị", "các", "cô", "gái", "dân", "tộc", "bắt", "về", "làm", "chồng", "đang", "giã", "gạo", "uống", "rượu", "trong", "bản", "làng", "hay", "bị", "bán", "sang", "trung", "quốc", "thậm", "chí", "có", "người", "còn", "cho", "rằng", "chàng", "phượt", "thủ", "chỉ", "giả", "vờ", "mất", "tích", "để", "câu", "view", "gây", "chú", "ý", "tất", "cả", "bình", "luận", "này", "đều", "nhận", "được", "nhiều", "like", "thích", "và", "hưởng", "ứng", "từ", "những", "bạn", "trẻ", "khác", "đặc", "biệt", "gần", "cộng năm bốn bốn ba hai bốn bốn không không tám năm", "người", "đã", "thi", "nhau", "dự", "đoán", "những", "lý", "do", "chàng", "trai", "này", "mất", "tích", "ý", "hai mươi mốt tháng bẩy", "kiến", "sau", "lại", "vô", "tâm", "và", "phản", "cảm", "hơn", "ý", "kiến", "trước", "mới", "tháng", "trước", "hot", "girl", "môi", "mọng", "lily", "maymac", "bị", "các", "bạn", "trẻ", "tấn", "công", "trên", "mạng", "xã", "hội", "vì", "lộ", "cơ", "thể", "bé", "nhỏ", "ngoài", "đời", "loạt", "hình", "của", "cô", "tại", "instagram", "facebook", "bị", "thả", "bom", "bằng", "vô", "số", "lời", "chê", "bai", "chửi", "rủa", "vô", "văn", "hóa", "giữa", "ngày ba mươi mốt và mồng chín", "vừa", "qua", "khi", "thông", "tin", "ba", "chàng", "trai", "tây", "dọn", "mương", "thối", "tại", "hà", "nội", "được", "lan", "truyền", "trên", "mạng", "không", "ít", "người", "trẻ", "điềm", "nhiên", "chê", "trách", "nhóm", "bạn", "đó", "là", "rảnh", "làm", "hàng", "diễn", "sâu", "có", "dọn", "được", "hết", "mương", "ở", "hà", "nội", "không", "thích", "gây", "chú", "ý", "trước", "đó", "hàng", "loạt", "người", "nước", "ngoài", "đã", "trở", "thành", "đích", "ném", "đá", "của", "giới", "trẻ", "như", "chàng", "sinh", "viên", "hàn", "kim", "wonsuk", "đẹp", "trai", "trong", "buổi", "giao", "bẩy trăm xuộc i o gờ sờ ca trừ", "lưu", "tại", "việt", "nam", "bị", "nhấn", "chìm", "bởi", "hàng", "loạt", "bình", "luận", "khiếm", "nhã", "do", "lỡ", "có", "bạn", "gái", "trai", "đẹp", "thời", "sự", "sébastien", "fahrni", "quốc", "tịch", "thụy", "sĩ", "xuất", "hiện", "đúng", "bốn triệu", "giây", "trên", "chương", "trình", "thời", "sự", "âm ba nghìn hai trăm ba mươi tám chấm hai trăm bẩy sáu mét vuông", "được", "cho", "là", "chảnh", "vì", "không", "trả", "lời", "tin", "nhắn", "của", "các", "fan", "cuồng", "việt", "nam", "ai", "chia", "sẻ", "gì", "cũng", "tám mươi u cờ o ích", "ấn", "like", "ai", "nói", "gì", "cũng", "hùa", "theo", "bình", "luận", "đưa", "dự", "đoán", "vô", "tâm", "cười", "đùa", "trên", "sự", "lo", "lắng", "của", "người", "khác", "nhiều", "người", "trẻ", "việt", "đang", "có", "thói", "quen", "ném", "đá", "tất", "cả", "thông", "tin", "viết", "bậy", "ở", "mọi", "diễn", "đàn", "nguyễn", "nam", "phong", "tám triệu tám trăm chín mươi bẩy ngàn năm trăm mười một", "tuổi", "nhân", "viên", "văn", "phòng", "tại", "hà", "nội", "cho", "rằng", "một", "bộ", "phận", "giới", "trẻ", "hiện", "nay", "có", "thói", "quen", "bình", "luận", "tiêu", "cực", "rải", "rác", "sự", "vô", "tâm", "của", "mình", "ở", "mọi", "nơi", "đồng", "quan", "điểm", "trên", "lương", "minh", "hiền", "năm mươi chín", "tuổi", "sinh", "viên", "học", "viện", "ngân", "hàng", "chia", "sẻ", "thói", "quen", "soi", "xét", "mười bẩy giờ tám phút bốn mươi nhăm giây", "đánh", "giá", "người", "khác", "qua", "mạng", "xã", "hội", "của", "người", "trẻ", "đã", "tồn", "tại", "từ", "lâu", "bùi", "thủy", "sinh", "ngày hai", "paris", "pháp", "lấy", "chồng", "người", "anh", "hot", "boy", "sân", "trường", "người", "hàn", "quốc", "hot", "girl", "môi", "mọng", "lily", "maymac", "trai", "đẹp", "thời", "sự", "thụy", "sĩ", "ba", "chàng", "tây", "dọn", "mương", "thối", "cùng", "nhiều", "người", "nước", "ngoài", "khác", "chắc", "không", "biết", "được", "rằng", "hình", "ảnh", "của", "mình", "sẽ", "bị", "ném", "đá", "bởi", "một", "bộ", "phận", "giới", "trẻ", "vô", "tâm", "chưa", "hai ba giờ", "bao", "giờ", "những", "nút", "share", "click", "bình", "luận", "vô", "hồn", "lại", "độc", "ác", "đến", "thế" ]
[ "trước", "lời", "cầu", "cứu", "của", "thân", "nhân", "chàng", "trai", "nghi", "mất", "tích", "tại", "fansipan", "trên", "facebook", "nhiều", "bạn", "trẻ", "việt", "đã", "bình", "luận", "đùa", "cợt", "dự", "đoán", "vô", "căn", "cứ", "gây", "phản", "cảm", "mới", "đây", "nhiều", "diễn", "đàn", "phượt", "lớn", "tại", "việt", "nam", "chia", "sẻ", "lời", "kêu", "cứu", "của", "thân", "nhân", "phượt", "thủ", "người", "anh", "có", "tên", "aiden", "webb", "nghi", "ngờ", "mất", "tích", "tại", "núi", "fansipan", "thuộc", "dãy", "hoàng", "liên", "sơn", "sa", "pa", "phía", "bắc", "việt", "nam", "bà", "lisa", "shaw", "webb", "cô", "của", "aiden", "viết", "trên", "facebook", "cháu", "tôi", "đang", "mất", "tích", "ở", "việt", "nam", "lần", "cuối", "chúng", "tôi", "nhìn", "thấy", "cháu", "cách", "đây", "+92111232026", "ngày", "tại", "núi", "fansipan", "vườn", "quốc", "gia", "hoàng", "liên", "sơn", "hướng", "tây", "bắc", "gần", "sa", "pa", "việt", "nam", "xin", "mọi", "người", "hãy", "500r", "chia", "sẻ", "nhanh", "chóng", "vì", "aiden", "có", "rất", "nhiều", "người", "bạn", "cũng", "hay", "du", "lịch", "ở", "khu", "vực", "này", "bà", "lisa", "shaw", "webb", "chia", "sẻ", "hình", "ảnh", "aiden", "và", "kêu", "gọi", "tìm", "kiếm", "anh", "trên", "facebook", "ngay", "lập", "tức", "nhiều", "dân", "mạng", "đã", "chia", "sẻ", "ảnh", "và", "thông", "tin", "do", "bà", "lisa", "cung", "cấp", "mong", "giúp", "đỡ", "tìm", "thấy", "aiden", "họ", "quả", "quyết", "với", "vẻ", "ngoài", "đẹp", "trai", "aiden", "đã", "bị", "trúng", "bùa", "ngải", "bị", "các", "cô", "gái", "dân", "tộc", "bắt", "về", "làm", "chồng", "đang", "giã", "gạo", "uống", "rượu", "trong", "bản", "làng", "hay", "bị", "bán", "sang", "trung", "quốc", "thậm", "chí", "có", "người", "còn", "cho", "rằng", "chàng", "phượt", "thủ", "chỉ", "giả", "vờ", "mất", "tích", "để", "câu", "view", "gây", "chú", "ý", "tất", "cả", "bình", "luận", "này", "đều", "nhận", "được", "nhiều", "like", "thích", "và", "hưởng", "ứng", "từ", "những", "bạn", "trẻ", "khác", "đặc", "biệt", "gần", "+54432440085", "người", "đã", "thi", "nhau", "dự", "đoán", "những", "lý", "do", "chàng", "trai", "này", "mất", "tích", "ý", "21/7", "kiến", "sau", "lại", "vô", "tâm", "và", "phản", "cảm", "hơn", "ý", "kiến", "trước", "mới", "tháng", "trước", "hot", "girl", "môi", "mọng", "lily", "maymac", "bị", "các", "bạn", "trẻ", "tấn", "công", "trên", "mạng", "xã", "hội", "vì", "lộ", "cơ", "thể", "bé", "nhỏ", "ngoài", "đời", "loạt", "hình", "của", "cô", "tại", "instagram", "facebook", "bị", "thả", "bom", "bằng", "vô", "số", "lời", "chê", "bai", "chửi", "rủa", "vô", "văn", "hóa", "giữa", "ngày 31 và mồng 9", "vừa", "qua", "khi", "thông", "tin", "ba", "chàng", "trai", "tây", "dọn", "mương", "thối", "tại", "hà", "nội", "được", "lan", "truyền", "trên", "mạng", "không", "ít", "người", "trẻ", "điềm", "nhiên", "chê", "trách", "nhóm", "bạn", "đó", "là", "rảnh", "làm", "hàng", "diễn", "sâu", "có", "dọn", "được", "hết", "mương", "ở", "hà", "nội", "không", "thích", "gây", "chú", "ý", "trước", "đó", "hàng", "loạt", "người", "nước", "ngoài", "đã", "trở", "thành", "đích", "ném", "đá", "của", "giới", "trẻ", "như", "chàng", "sinh", "viên", "hàn", "kim", "wonsuk", "đẹp", "trai", "trong", "buổi", "giao", "700/iogsk-", "lưu", "tại", "việt", "nam", "bị", "nhấn", "chìm", "bởi", "hàng", "loạt", "bình", "luận", "khiếm", "nhã", "do", "lỡ", "có", "bạn", "gái", "trai", "đẹp", "thời", "sự", "sébastien", "fahrni", "quốc", "tịch", "thụy", "sĩ", "xuất", "hiện", "đúng", "4.000.000", "giây", "trên", "chương", "trình", "thời", "sự", "-3238.276 m2", "được", "cho", "là", "chảnh", "vì", "không", "trả", "lời", "tin", "nhắn", "của", "các", "fan", "cuồng", "việt", "nam", "ai", "chia", "sẻ", "gì", "cũng", "80ucox", "ấn", "like", "ai", "nói", "gì", "cũng", "hùa", "theo", "bình", "luận", "đưa", "dự", "đoán", "vô", "tâm", "cười", "đùa", "trên", "sự", "lo", "lắng", "của", "người", "khác", "nhiều", "người", "trẻ", "việt", "đang", "có", "thói", "quen", "ném", "đá", "tất", "cả", "thông", "tin", "viết", "bậy", "ở", "mọi", "diễn", "đàn", "nguyễn", "nam", "phong", "8.897.511", "tuổi", "nhân", "viên", "văn", "phòng", "tại", "hà", "nội", "cho", "rằng", "một", "bộ", "phận", "giới", "trẻ", "hiện", "nay", "có", "thói", "quen", "bình", "luận", "tiêu", "cực", "rải", "rác", "sự", "vô", "tâm", "của", "mình", "ở", "mọi", "nơi", "đồng", "quan", "điểm", "trên", "lương", "minh", "hiền", "59", "tuổi", "sinh", "viên", "học", "viện", "ngân", "hàng", "chia", "sẻ", "thói", "quen", "soi", "xét", "17:8:45", "đánh", "giá", "người", "khác", "qua", "mạng", "xã", "hội", "của", "người", "trẻ", "đã", "tồn", "tại", "từ", "lâu", "bùi", "thủy", "sinh", "ngày 2", "paris", "pháp", "lấy", "chồng", "người", "anh", "hot", "boy", "sân", "trường", "người", "hàn", "quốc", "hot", "girl", "môi", "mọng", "lily", "maymac", "trai", "đẹp", "thời", "sự", "thụy", "sĩ", "ba", "chàng", "tây", "dọn", "mương", "thối", "cùng", "nhiều", "người", "nước", "ngoài", "khác", "chắc", "không", "biết", "được", "rằng", "hình", "ảnh", "của", "mình", "sẽ", "bị", "ném", "đá", "bởi", "một", "bộ", "phận", "giới", "trẻ", "vô", "tâm", "chưa", "23h", "bao", "giờ", "những", "nút", "share", "click", "bình", "luận", "vô", "hồn", "lại", "độc", "ác", "đến", "thế" ]
[ "bệnh", "có", "thể", "khởi", "phát", "ngay", "từ", "lúc", "bệnh", "nhi", "còn", "rất", "ít", "tuổi", "mười hai đến mười ba", "tuổi", "chiếm", "khoảng", "hai trăm sáu mươi mê ga bít trên héc", "trẻ", "bị", "vẹo", "cột", "sống", "và", "thường", "phối", "hợp", "với", "nhiều", "dị", "tật", "bất", "thường", "khác", "của", "cơ", "thể", "nên", "đôi", "khi", "bệnh", "cũng", "có", "thể", "được", "phát", "hiện", "từ", "rất", "sớm", "tuy", "nhiên", "không", "may", "là", "tám ngàn một trăm tám mươi năm chấm bốn bẩy tám in", "số", "trẻ", "bị", "vẹo", "cột", "sống", "lại", "khởi", "phát", "muộn", "ngày hai mốt đến ngày hai bẩy tháng ba", "tuổi", "do", "bệnh", "thường", "diễn", "tiến", "bảy trăm chéo vờ rờ i o xê", "rất", "âm", "thầm", "kín", "đáo", "đến", "khi", "cha", "mẹ", "của", "trẻ", "phát", "hiện", "con", "bị", "vẹo", "cột", "sống", "thì", "đã", "quá", "muộn", "để", "điều", "trị", "và", "trẻ", "thường", "phải", "chịu", "những", "cuộc", "phẫu", "thuật", "nặng", "nề", "để", "phát", "hiện", "vẹo", "cột", "sống", "hay", "không", "bác", "sĩ", "chỉ", "định", "chụp", "phim", "chụp", "x-quang", "rất", "đơn", "giản", "nhanh", "chóng", "nhằm", "giúp", "các", "phẫu", "thuật", "viên", "cập", "nhật", "kiến", "thức", "trong", "điều", "trị", "cũng", "như", "giúp", "các", "bậc", "cho", "mẹ", "sớm", "phát", "hiện", "bệnh", "lý", "gù", "vẹo", "cột", "sống", "ở", "trẻ", "để", "các", "bệnh", "nhi", "có", "thêm", "cơ", "hội", "phát", "triển", "khỏe", "mạnh", "từ", "ngày", "sáu không sáu ba tám không cờ đắp liu rờ gạch chéo u lờ mờ u", "bệnh", "viện", "hữu", "nghị", "việt", "đức", "phối", "hợp", "với", "hội", "chấn", "thương", "chỉnh", "hình", "việt", "nam", "và", "hội", "phẫu", "thuật", "hàn", "lâm", "chấn", "thương", "chỉnh", "hình", "hoa", "kỳ", "tổ", "chức", "chương", "trình", "khám", "tư", "vấn", "và", "phẫu", "thuật", "chỉnh", "hình", "cột", "sống", "trẻ", "em", "chương", "trình", "có", "sự", "tham", "gia", "của", "giáo", "sư", "stuart", "weinstein", "trưởng", "khoa", "chấn", "thương", "chỉnh", "hình", "bệnh", "viện", "trường", "đại", "học", "y", "iowa", "mỹ", "nguyên", "chủ", "tịch", "hội", "phẫu", "thuật", "hàn", "lâm", "chấn", "thương", "chỉnh", "hình", "hoa", "kỳ", "là", "chuyên", "gia", "hàng", "đầu", "trong", "phẫu", "thuật", "chỉnh", "hình", "cột", "sống", "thế", "giới", "từ", "mười bốn giờ bốn mươi bốn phút bốn chín giây", "đến", "nay", "cùng", "với", "sự", "phối", "hợp", "của", "hội", "chấn", "thương", "chỉnh", "hình", "việt", "ba trăm linh năm ngày", "nam", "và", "hội", "phẫu", "thuật", "hàn", "lâm", "chấn", "thương", "chỉnh", "hình", "hoa", "kỳ", "giáo", "sư", "stuart", "weinstein", "đã", "đến", "làm", "việc", "định", "kỳ", "tại", "khoa", "phẫu", "thuật", "cột", "sống", "bệnh", "viện", "hữu", "nghị", "việt", "đức", "để", "chia", "sẻ", "kinh", "nghiệm", "cập", "bảy chín", "nhật", "những", "phương", "pháp", "mổ", "và", "nghiên", "cứu", "mới", "nhất", "về", "chỉnh", "hình", "cột", "sống", "trẻ", "em", "trên", "toàn", "thế", "giới", "để", "đăng", "ký", "khám", "và", "tư", "vấn", "các", "bậc", "cha", "mẹ", "liên", "hệ", "tổng", "đài", "chăm sóc khách hàng", "ba năm không một không không không xuộc i ét gạch ngang ét", "địa", "chỉ", "phòng", "bốn trăm bảy mươi nghìn bốn trăm linh bốn", "nhà", "ba trăm dê hát quy u mờ", "bệnh", "viện", "tám trăm linh hai phẩy chín trăm bảy mươi hai đi ốp", "hữu", "nghị", "việt", "đức", "thời", "gian", "khám", "từ", "ngày", "chín bốn bẩy trừ bốn ngàn dét quy hờ a mờ ép vê kép vê kép rờ", "sáng", "từ", "năm giờ", "đến", "hai mươi sáu tháng sáu năm một ba năm bốn", "chiều", "từ", "quý không tám một không không", "đến", "ngày sáu và ngày mười ba" ]
[ "bệnh", "có", "thể", "khởi", "phát", "ngay", "từ", "lúc", "bệnh", "nhi", "còn", "rất", "ít", "tuổi", "12 - 13", "tuổi", "chiếm", "khoảng", "260 mb/hz", "trẻ", "bị", "vẹo", "cột", "sống", "và", "thường", "phối", "hợp", "với", "nhiều", "dị", "tật", "bất", "thường", "khác", "của", "cơ", "thể", "nên", "đôi", "khi", "bệnh", "cũng", "có", "thể", "được", "phát", "hiện", "từ", "rất", "sớm", "tuy", "nhiên", "không", "may", "là", "8185.478 inch", "số", "trẻ", "bị", "vẹo", "cột", "sống", "lại", "khởi", "phát", "muộn", "ngày 21 đến ngày 27 tháng 3", "tuổi", "do", "bệnh", "thường", "diễn", "tiến", "700/vryoc", "rất", "âm", "thầm", "kín", "đáo", "đến", "khi", "cha", "mẹ", "của", "trẻ", "phát", "hiện", "con", "bị", "vẹo", "cột", "sống", "thì", "đã", "quá", "muộn", "để", "điều", "trị", "và", "trẻ", "thường", "phải", "chịu", "những", "cuộc", "phẫu", "thuật", "nặng", "nề", "để", "phát", "hiện", "vẹo", "cột", "sống", "hay", "không", "bác", "sĩ", "chỉ", "định", "chụp", "phim", "chụp", "x-quang", "rất", "đơn", "giản", "nhanh", "chóng", "nhằm", "giúp", "các", "phẫu", "thuật", "viên", "cập", "nhật", "kiến", "thức", "trong", "điều", "trị", "cũng", "như", "giúp", "các", "bậc", "cho", "mẹ", "sớm", "phát", "hiện", "bệnh", "lý", "gù", "vẹo", "cột", "sống", "ở", "trẻ", "để", "các", "bệnh", "nhi", "có", "thêm", "cơ", "hội", "phát", "triển", "khỏe", "mạnh", "từ", "ngày", "606380cwr/ulmu", "bệnh", "viện", "hữu", "nghị", "việt", "đức", "phối", "hợp", "với", "hội", "chấn", "thương", "chỉnh", "hình", "việt", "nam", "và", "hội", "phẫu", "thuật", "hàn", "lâm", "chấn", "thương", "chỉnh", "hình", "hoa", "kỳ", "tổ", "chức", "chương", "trình", "khám", "tư", "vấn", "và", "phẫu", "thuật", "chỉnh", "hình", "cột", "sống", "trẻ", "em", "chương", "trình", "có", "sự", "tham", "gia", "của", "giáo", "sư", "stuart", "weinstein", "trưởng", "khoa", "chấn", "thương", "chỉnh", "hình", "bệnh", "viện", "trường", "đại", "học", "y", "iowa", "mỹ", "nguyên", "chủ", "tịch", "hội", "phẫu", "thuật", "hàn", "lâm", "chấn", "thương", "chỉnh", "hình", "hoa", "kỳ", "là", "chuyên", "gia", "hàng", "đầu", "trong", "phẫu", "thuật", "chỉnh", "hình", "cột", "sống", "thế", "giới", "từ", "14:44:49", "đến", "nay", "cùng", "với", "sự", "phối", "hợp", "của", "hội", "chấn", "thương", "chỉnh", "hình", "việt", "305 ngày", "nam", "và", "hội", "phẫu", "thuật", "hàn", "lâm", "chấn", "thương", "chỉnh", "hình", "hoa", "kỳ", "giáo", "sư", "stuart", "weinstein", "đã", "đến", "làm", "việc", "định", "kỳ", "tại", "khoa", "phẫu", "thuật", "cột", "sống", "bệnh", "viện", "hữu", "nghị", "việt", "đức", "để", "chia", "sẻ", "kinh", "nghiệm", "cập", "79", "nhật", "những", "phương", "pháp", "mổ", "và", "nghiên", "cứu", "mới", "nhất", "về", "chỉnh", "hình", "cột", "sống", "trẻ", "em", "trên", "toàn", "thế", "giới", "để", "đăng", "ký", "khám", "và", "tư", "vấn", "các", "bậc", "cha", "mẹ", "liên", "hệ", "tổng", "đài", "chăm sóc khách hàng", "3501000/is-s", "địa", "chỉ", "phòng", "470.404", "nhà", "300dhqum", "bệnh", "viện", "802,972 điôp", "hữu", "nghị", "việt", "đức", "thời", "gian", "khám", "từ", "ngày", "947-4000zqhamfwwr", "sáng", "từ", "5h", "đến", "26/6/1354", "chiều", "từ", "quý 08/100", "đến", "ngày 6 và ngày 13" ]
[ "chín bảy chấm không hai tám", "câu", "chuyện", "đặc", "biệt", "về", "bộ", "đôi", "quyền", "lực", "nhất", "viettel", "nhiều", "người", "biết", "về", "vai", "trò", "của", "ông", "nguyễn", "mạnh", "hùng", "tại", "viettel", "nhưng", "ít", "thông", "tin", "về", "nhân", "vật", "ra", "những", "quyết", "định", "lịch", "sử", "tại", "tập", "đoàn", "này", "trung", "tướng", "hoàng", "anh", "xuân", "trước", "khi", "ông", "hoàng", "anh", "xuân", "về", "viettel", "gạch ngang ép đê e chéo i o", "ông", "nguyễn", "mạnh", "hùng", "từng", "tư", "vấn", "cho", "các", "lãnh", "đạo", "trước", "đó", "làm", "dịch", "vụ", "gọi", "điện", "thoại", "đường", "dài", "ip", "voip", "nhưng", "không", "ai", "quyết", "định", "trong", "bối", "cảnh", "viễn", "thông", "ở", "thời", "kỳ", "độc", "quyền", "tuyệt", "đối", "việc", "một", "công", "ty", "nhỏ", "xíu", "đề", "xuất", "cung", "cấp", "dịch", "vụ", "cạnh", "tranh", "với", "người", "khổng", "lồ", "vnpt", "là", "một", "quyết", "định", "không", "dễ", "dàng", "đưa", "ra", "cũng", "như", "rất", "khó", "thực", "hiện", "thành", "công", "dịch", "vụ", "voip", "sáu trăm mười ba ngàn sáu trăm ba năm", "còn", "có", "tên", "mã", "số", "tiết", "kiệm", "của", "bạn", "khi", "gọi", "đường", "dài", "và", "quốc", "tế", "giúp", "viettel", "hoàn", "vốn", "chỉ", "trong", "âm chín mươi sáu nghìn năm trăm năm mươi bẩy phẩy không không hai ngàn không trăm sáu tư", "ngày", "nó", "còn", "giúp", "cho", "công", "ty", "quân", "đội", "có", "lưng", "vốn", "âm ba ngàn ba phẩy chín tám năm ao", "usd", "để", "đầu", "tư", "cho", "thông", "tin", "di", "động", "bước", "nhảy", "vọt", "thần", "kỳ", "của", "viettel", "sau", "này", "trung", "tướng", "hoàng", "anh", "xuân", "tổng", "giám", "đốc", "đương", "nhiệm", "của", "viettel", "ảnh", "chín triệu bẩy trăm hai mươi mốt nghìn tám trăm hai mươi bảy", "x.a", "thế", "nhưng", "đó", "là", "người", "đưa", "ra", "những", "quyết", "định", "lịch", "sử", "năm năm không trừ tê chéo", "cho", "viettel", "còn", "anh", "hùng", "là", "kiến", "trúc", "sư", "trưởng", "hai hai giờ bốn tám phút ba mươi giây", "với", "lưng", "vốn", "tám trăm ba ba rúp", "usd", "tiền", "lãi", "có", "được", "từ", "làm", "dịch", "vụ", "voip", "viettel", "đầu", "tư", "cho", "thông", "tin", "di", "động", "được", "khoảng", "ba trăm ba mươi nhăm nghìn chín trăm năm mươi chín", "trạm", "ban tuyển sinh", "thì", "đứng", "trước", "nguy", "cơ", "chết", "yểu", "bởi", "cạn", "tiền", "và", "cũng", "không", "thể", "vay", "ngân", "hàng", "trong", "một", "chuyến", "công", "tác", "thái", "lan", "ông", "hùng", "gặp", "tổng", "giám", "đốc", "của", "tập", "đoàn", "viễn", "thông", "ais", "bà", "yingluck", "shinawatra", "hiện", "là", "thủ", "tướng", "thái", "lan", "kiến", "trúc", "sư", "trưởng", "của", "mạng", "di", "động", "sáu trăm sáu ba nghìn sáu trăm hai ba", "lúc", "đó", "có", "sáu trăm tám mươi sáu yến", "nhờ", "bà", "yingluck", "gỡ", "rối", "vì", "đang", "đầu", "tư", "thông", "tin", "di", "động", "thì", "bị", "hết", "tiền", "người", "sau", "này", "là", "thủ", "tướng", "thái", "lan", "hỏi", "lại", "ông", "hùng", "anh", "có", "biết", "hiện", "thế", "giới", "có", "bao", "nhiêu", "nhà", "cung", "cấp", "hạ", "tầng", "di", "động", "năm trăm tám mươi hai pao", "không", "vị", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "viettel", "trả", "lời", "là", "có", "hàng", "trăm", "tổng", "giám", "đốc", "ais", "hỏi", "tiếp", "thế", "anh", "có", "biết", "là", "còn", "bao", "nhiêu", "công", "ty", "muốn", "đầu", "tư", "hạ", "tầng", "sáu trăm lẻ bẩy ki lo oát", "không", "ông", "hùng", "trả", "lời", "không", "biết", "người", "đứng", "đầu", "mạng", "di", "động", "số", "một ngàn một trăm mười hai", "thái", "lan", "nói", "chỉ", "còn", "hơn", "chục", "công", "ty", "thế", "giới", "đang", "chuyển", "sang", "năm ngàn bảy trăm bảy ba chấm không không năm trăm ba bốn na nô mét", "việc", "sản", "xuất", "thiết", "bị", "âm ba mươi mốt rúp", "đã", "khấu", "hao", "hết", "mà", "lại", "có", "hàng", "trăm", "công", "ty", "bán", "với", "rất", "ít", "người", "mua", "ngay", "sau", "đó", "vị", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "này", "gọi", "điện", "về", "cho", "tổng", "giám", "đốc", "hoàng", "anh", "xuân", "và", "đề", "xuất", "phương", "án", "mua", "trả", "chậm", "với", "số", "trạm", "phát", "sóng", "lên", "tới", "năm hai nghìn hai trăm bốn mươi", "chiếc", "con", "số", "chưa", "từng", "có", "trong", "lịch", "sử", "ngành", "viễn", "thông", "việt", "nam", "ông", "nguyễn", "mạnh", "hùng", "sẽ", "trở", "thành", "tổng", "giám", "đốc", "viettel", "tám trăm bẩy mươi sáu mon", "từ", "xuộc hai sáu không không trừ bốn bẩy", "vào", "năm", "đó", "người", "đề", "xuất", "ý", "tưởng", "mua", "trả", "chậm", "của", "một", "đối", "tác", "nước", "ngoài", "với", "số", "tiền", "hàng", "trăm", "triệu", "thậm", "chí", "cả", "tỷ", "usd", "đã", "hoang", "đường", "vị", "lãnh", "đạo", "đồng", "ý", "và", "ba tháng một", "quyết", "tâm", "thực", "hiện", "đến", "cùng", "kế", "hoạch", "này", "thậm", "chí", "còn", "hoang", "đường", "hơn", "thế", "nhưng", "cặp", "đôi", "hoang", "đường", "đó", "cùng", "với", "nhiều", "người", "khác", "tại", "viettel", "đã", "đàm", "phán", "thành", "công", "với", "huawei", "và", "tạo", "ra", "câu", "chuyện", "cổ", "tích", "tay", "không", "bắt", "giặc", "chưa", "từng", "có", "trong", "lịch", "sử", "viễn", "thông", "việt", "nam", "ba trăm sáu sáu công", "cũng", "như", "thế", "giới", "quyết", "định", "tay", "không", "bắt", "giặc", "này", "cũng", "là", "nền", "tảng", "cho", "việc", "thực", "hiện", "chiến", "lược", "lấy", "nông", "thôn", "vây", "thành", "thị", "học", "từ", "huawei", "mà", "viettel", "thực", "hiện", "rất", "thành", "công", "sau", "này", "tiếp", "đến", "mạng", "di", "động", "non", "trẻ", "tám mươi ngàn bốn hai phẩy bốn ngàn năm trăm sáu mươi ba", "lại", "gặp", "một", "vấn", "đề", "nan", "giải", "khác", "kênh", "phân", "phối", "thời", "điểm", "đó", "thị", "trường", "sim", "thẻ", "bị", "thao", "túng", "bởi", "vài", "đầu", "nậu", "lớn", "và", "ngay", "cả", "các", "đại", "gia", "như", "mobifone", "hay", "vinaphone", "cũng", "phải", "kiêng", "nể", "việc", "đàm", "phán", "với", "các", "đại", "gia", "sim", "thẻ", "này", "của", "viettel", "thường", "gặp", "vấn", "đề", "bởi", "họ", "đưa", "ra", "các", "đòi", "hỏi", "mà", "theo", "nhà", "mạng", "quân", "đội", "là", "khó", "chấp", "nhận", "trong", "một", "lần", "đàm", "phán", "một", "đại", "gia", "về", "sim", "thẻ", "ở", "hà", "nội", "còn", "tuyên", "bố", "đến", "cả", "ông", "t", "một", "vị", "lãnh", "đạo", "cấp", "cao", "ngành", "bưu", "chính", "viễn", "thông", "lúc", "đó", "cũng", "phải", "nhờ", "tôi", "bán", "hàng", "chứ", "nói", "gì", "đến", "các", "anh", "nội", "bộ", "viettel", "đã", "có", "nhiều", "cuộc", "họp", "bàn", "về", "chuyện", "nhượng", "bộ", "các", "đầu", "nậu", "để", "dịch", "vụ", "của", "mình", "nhanh", "chóng", "đến", "được", "với", "người", "tiêu", "dùng", "nhưng", "ông", "xuân", "luôn", "phủ", "quyết", "và", "chúng", "tôi", "bắt", "buộc", "phải", "nghĩ", "phương", "án", "khác", "một", "lãnh", "đạo", "cấp", "cao", "của", "viettel", "kể", "lại", "sau", "đó", "ông", "hùng", "cùng", "ban", "lãnh", "đạo", "viettel", "telecom", "đã", "đề", "xuất", "phương", "án", "tự", "xây", "dựng", "kênh", "phân", "phối", "đến", "tận", "cửa", "hàng", "bán", "báo", "trà", "đá", "và", "được", "ông", "xuân", "chấp", "thuận", "và", "cũng", "kể", "từ", "sau", "quyết", "định", "mang", "tính", "chiến", "lược", "về", "kênh", "phân", "phối", "viettel", "nhanh", "chóng", "vươn", "lên", "vị", "trí", "số", "ba mươi tám", "về", "số", "điểm", "bán", "sim", "thẻ", "di", "động", "điều", "mà", "trước", "đó", "cả", "mobifone", "và", "vinaphone", "không", "bao", "giờ", "có", "thể", "ngờ", "tới", "hơn", "ba", "năm", "trước", "viettel", "quyết", "định", "bước", "chân", "vào", "lĩnh", "vực", "sản", "xuất", "thiết", "bị", "thông", "tin", "quân", "sự", "đây", "cũng", "là", "một", "thử", "thách", "rất", "lớn", "của", "tập", "đoàn", "này", "bởi", "khi", "nói", "về", "sản", "xuất", "thiết", "bị", "quân", "sự", "người", "ta", "thường", "chỉ", "nghĩ", "tới", "những", "tổ", "hợp", "quân", "sự", "khổng", "lồ", "của", "mỹ", "pháp", "nga", "trung", "quốc", "israel", "chứ", "không", "ai", "nghĩ", "việt", "nam", "có", "thể", "làm", "được", "thế", "nhưng", "không", "có", "nhiều", "người", "biết", "ông", "nguyễn", "mạnh", "hùng", "sẽ", "trở", "thành", "tổng", "giám", "đốc", "mới", "của", "viettel", "từ", "i xờ gạch ngang ba trăm", "là", "người", "việt", "nam", "đầu", "tiên", "nghiên", "cứu", "dự", "án", "máy", "thông", "tin", "quân", "sự", "và", "chế", "tạo", "thành", "công", "bộ", "tạo", "số", "trái", "tim", "của", "máy", "thông", "tin", "còn", "trung", "tướng", "hoàng", "anh", "xuân", "tổng", "giám", "đốc", "viettel", "nguyên", "là", "giám", "đốc", "nhà", "máy", "o ép gờ nờ ngang đắp liu o cờ đắp liu hai trăm", "chuyên", "sửa", "chữa", "các", "máy", "vô", "bẩy nghìn năm trăm ba ba phẩy năm một không tháng", "tuyến", "vào", "mười nhăm giờ một", "khi", "viettel", "có", "lưng", "vốn", "hàng", "tỷ", "lờ gạch ngang đê dét i o u sáu không chín", "usd", "lợi", "nhuận", "từ", "kinh", "doanh", "viễn", "bốn ba chấm tám sáu", "thông", "ông", "xuân", "quyết", "định", "đầu", "tư", "lớn", "cho", "việc", "nghiên", "cứu", "và", "sản", "xuất", "thiết", "bị", "thông", "tin", "quân", "sự", "thực", "hiện", "giấc", "mơ", "thưở", "hàn", "vi", "của", "mình", "cuối", "mười ba giờ hai tám phút bốn chín giây", "trong", "lần", "kiểm", "tra", "tiến", "độ", "tại", "dê ép xê trừ ích vê kép gi đờ", "tại", "cuộc", "họp", "với", "ban", "lãnh", "đạo", "ở", "đây", "tổng", "giám", "đốc", "hoàng", "anh", "xuân", "đã", "đập", "tay", "vào", "bàn", "kính", "chảy", "máu", "vì", "tiến", "độ", "sản", "xuất", "sản", "phẩm", "chậm", "trong", "buổi", "lễ", "nhận", "danh", "hiệu", "anh", "hùng", "lực", "lượng", "vũ", "trang", "nhân", "dân", "ngày không tám một hai hai bốn năm năm", "hơn", "một", "tuần", "trước", "khi", "nghỉ", "hưu", "ông", "hoàng", "anh", "xuân", "nói", "chúng", "tôi", "ý", "thức", "rằng", "thành", "tích", "đạt", "được", "trong", "bảy triệu không trăm chín bẩy nghìn bốn trăm sáu tám", "năm", "qua", "là", "rất", "đáng", "trân", "trọng", "tự", "hào", "nhưng", "triết", "lý", "của", "viettel", "không", "cho", "phép", "chúng", "tôi", "sống", "bằng", "quá", "khứ", "viettel", "tiếp", "tục", "phải", "tăng", "tốc", "phát", "triển", "và", "trở", "thành", "tập", "đoàn", "toàn", "cầu", "là", "một ngàn năm trăm ba mốt", "trong", "chín bảy phẩy bảy đến sáu sáu phẩy chín", "doanh", "nghiệp", "đầu", "tư", "viễn", "thông", "lớn", "nhất", "thế", "giới", "vào", "những", "ngày", "cuối", "cùng", "ở", "vị", "trí", "đứng", "đầu", "tập", "đoàn", "viễn", "thông", "số", "âm mười tám phẩy chín bẩy", "việt", "nam", "trung", "âm một ngàn sáu trăm chín mươi hai chấm hai sáu bốn đi ốp trên đề xi mét vuông", "tướng", "hoàng", "anh", "xuân", "vẫn", "giữ", "nguyên", "ngày mười hai", "văn", "hóa", "mà", "mình", "cùng", "với", "người", "đồng", "nghiệp", "nguyễn", "mạnh", "hùng", "xây", "dựng", "luôn", "tiến", "về", "phía", "trước", "ông", "xuân", "sắp", "trở", "thành", "quá", "khứ", "nhưng", "có", "đắp liu ca chéo sáu trăm linh năm", "lẽ", "với", "những", "người", "viettel", "và", "làng", "viễn", "thông", "việt", "mười hai giờ", "nam", "vị", "trung", "tướng", "được", "mệnh", "danh", "là", "người", "nông", "dân", "làm", "viễn", "thông", "vĩ", "đại", "là", "một", "phần", "của", "lịch", "sử", "và", "kiến", "trúc", "sư", "trưởng", "nguyễn", "mạnh", "hùng", "người", "kế", "nhiệm", "viettel", "kể", "từ", "chéo hắt đê ba không không", "sẽ", "đưa", "tập", "đoàn", "này", "tới", "đâu", "sẽ", "cần", "chờ", "thời", "gian", "mới", "có", "câu", "trả", "lời" ]
[ "97.028", "câu", "chuyện", "đặc", "biệt", "về", "bộ", "đôi", "quyền", "lực", "nhất", "viettel", "nhiều", "người", "biết", "về", "vai", "trò", "của", "ông", "nguyễn", "mạnh", "hùng", "tại", "viettel", "nhưng", "ít", "thông", "tin", "về", "nhân", "vật", "ra", "những", "quyết", "định", "lịch", "sử", "tại", "tập", "đoàn", "này", "trung", "tướng", "hoàng", "anh", "xuân", "trước", "khi", "ông", "hoàng", "anh", "xuân", "về", "viettel", "-fđe/yo", "ông", "nguyễn", "mạnh", "hùng", "từng", "tư", "vấn", "cho", "các", "lãnh", "đạo", "trước", "đó", "làm", "dịch", "vụ", "gọi", "điện", "thoại", "đường", "dài", "ip", "voip", "nhưng", "không", "ai", "quyết", "định", "trong", "bối", "cảnh", "viễn", "thông", "ở", "thời", "kỳ", "độc", "quyền", "tuyệt", "đối", "việc", "một", "công", "ty", "nhỏ", "xíu", "đề", "xuất", "cung", "cấp", "dịch", "vụ", "cạnh", "tranh", "với", "người", "khổng", "lồ", "vnpt", "là", "một", "quyết", "định", "không", "dễ", "dàng", "đưa", "ra", "cũng", "như", "rất", "khó", "thực", "hiện", "thành", "công", "dịch", "vụ", "voip", "613.635", "còn", "có", "tên", "mã", "số", "tiết", "kiệm", "của", "bạn", "khi", "gọi", "đường", "dài", "và", "quốc", "tế", "giúp", "viettel", "hoàn", "vốn", "chỉ", "trong", "-96.557,002064", "ngày", "nó", "còn", "giúp", "cho", "công", "ty", "quân", "đội", "có", "lưng", "vốn", "-3300,985 ounce", "usd", "để", "đầu", "tư", "cho", "thông", "tin", "di", "động", "bước", "nhảy", "vọt", "thần", "kỳ", "của", "viettel", "sau", "này", "trung", "tướng", "hoàng", "anh", "xuân", "tổng", "giám", "đốc", "đương", "nhiệm", "của", "viettel", "ảnh", "9.721.827", "x.a", "thế", "nhưng", "đó", "là", "người", "đưa", "ra", "những", "quyết", "định", "lịch", "sử", "550-t/", "cho", "viettel", "còn", "anh", "hùng", "là", "kiến", "trúc", "sư", "trưởng", "22:48:30", "với", "lưng", "vốn", "833 rub", "usd", "tiền", "lãi", "có", "được", "từ", "làm", "dịch", "vụ", "voip", "viettel", "đầu", "tư", "cho", "thông", "tin", "di", "động", "được", "khoảng", "335.959", "trạm", "ban tuyển sinh", "thì", "đứng", "trước", "nguy", "cơ", "chết", "yểu", "bởi", "cạn", "tiền", "và", "cũng", "không", "thể", "vay", "ngân", "hàng", "trong", "một", "chuyến", "công", "tác", "thái", "lan", "ông", "hùng", "gặp", "tổng", "giám", "đốc", "của", "tập", "đoàn", "viễn", "thông", "ais", "bà", "yingluck", "shinawatra", "hiện", "là", "thủ", "tướng", "thái", "lan", "kiến", "trúc", "sư", "trưởng", "của", "mạng", "di", "động", "663.623", "lúc", "đó", "có", "686 yến", "nhờ", "bà", "yingluck", "gỡ", "rối", "vì", "đang", "đầu", "tư", "thông", "tin", "di", "động", "thì", "bị", "hết", "tiền", "người", "sau", "này", "là", "thủ", "tướng", "thái", "lan", "hỏi", "lại", "ông", "hùng", "anh", "có", "biết", "hiện", "thế", "giới", "có", "bao", "nhiêu", "nhà", "cung", "cấp", "hạ", "tầng", "di", "động", "582 pound", "không", "vị", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "viettel", "trả", "lời", "là", "có", "hàng", "trăm", "tổng", "giám", "đốc", "ais", "hỏi", "tiếp", "thế", "anh", "có", "biết", "là", "còn", "bao", "nhiêu", "công", "ty", "muốn", "đầu", "tư", "hạ", "tầng", "607 kw", "không", "ông", "hùng", "trả", "lời", "không", "biết", "người", "đứng", "đầu", "mạng", "di", "động", "số", "1112", "thái", "lan", "nói", "chỉ", "còn", "hơn", "chục", "công", "ty", "thế", "giới", "đang", "chuyển", "sang", "5773.00534 nm", "việc", "sản", "xuất", "thiết", "bị", "-31 rub", "đã", "khấu", "hao", "hết", "mà", "lại", "có", "hàng", "trăm", "công", "ty", "bán", "với", "rất", "ít", "người", "mua", "ngay", "sau", "đó", "vị", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "này", "gọi", "điện", "về", "cho", "tổng", "giám", "đốc", "hoàng", "anh", "xuân", "và", "đề", "xuất", "phương", "án", "mua", "trả", "chậm", "với", "số", "trạm", "phát", "sóng", "lên", "tới", "52.240", "chiếc", "con", "số", "chưa", "từng", "có", "trong", "lịch", "sử", "ngành", "viễn", "thông", "việt", "nam", "ông", "nguyễn", "mạnh", "hùng", "sẽ", "trở", "thành", "tổng", "giám", "đốc", "viettel", "876 mol", "từ", "/2600-47", "vào", "năm", "đó", "người", "đề", "xuất", "ý", "tưởng", "mua", "trả", "chậm", "của", "một", "đối", "tác", "nước", "ngoài", "với", "số", "tiền", "hàng", "trăm", "triệu", "thậm", "chí", "cả", "tỷ", "usd", "đã", "hoang", "đường", "vị", "lãnh", "đạo", "đồng", "ý", "và", "3/1", "quyết", "tâm", "thực", "hiện", "đến", "cùng", "kế", "hoạch", "này", "thậm", "chí", "còn", "hoang", "đường", "hơn", "thế", "nhưng", "cặp", "đôi", "hoang", "đường", "đó", "cùng", "với", "nhiều", "người", "khác", "tại", "viettel", "đã", "đàm", "phán", "thành", "công", "với", "huawei", "và", "tạo", "ra", "câu", "chuyện", "cổ", "tích", "tay", "không", "bắt", "giặc", "chưa", "từng", "có", "trong", "lịch", "sử", "viễn", "thông", "việt", "nam", "366 công", "cũng", "như", "thế", "giới", "quyết", "định", "tay", "không", "bắt", "giặc", "này", "cũng", "là", "nền", "tảng", "cho", "việc", "thực", "hiện", "chiến", "lược", "lấy", "nông", "thôn", "vây", "thành", "thị", "học", "từ", "huawei", "mà", "viettel", "thực", "hiện", "rất", "thành", "công", "sau", "này", "tiếp", "đến", "mạng", "di", "động", "non", "trẻ", "80.042,4563", "lại", "gặp", "một", "vấn", "đề", "nan", "giải", "khác", "kênh", "phân", "phối", "thời", "điểm", "đó", "thị", "trường", "sim", "thẻ", "bị", "thao", "túng", "bởi", "vài", "đầu", "nậu", "lớn", "và", "ngay", "cả", "các", "đại", "gia", "như", "mobifone", "hay", "vinaphone", "cũng", "phải", "kiêng", "nể", "việc", "đàm", "phán", "với", "các", "đại", "gia", "sim", "thẻ", "này", "của", "viettel", "thường", "gặp", "vấn", "đề", "bởi", "họ", "đưa", "ra", "các", "đòi", "hỏi", "mà", "theo", "nhà", "mạng", "quân", "đội", "là", "khó", "chấp", "nhận", "trong", "một", "lần", "đàm", "phán", "một", "đại", "gia", "về", "sim", "thẻ", "ở", "hà", "nội", "còn", "tuyên", "bố", "đến", "cả", "ông", "t", "một", "vị", "lãnh", "đạo", "cấp", "cao", "ngành", "bưu", "chính", "viễn", "thông", "lúc", "đó", "cũng", "phải", "nhờ", "tôi", "bán", "hàng", "chứ", "nói", "gì", "đến", "các", "anh", "nội", "bộ", "viettel", "đã", "có", "nhiều", "cuộc", "họp", "bàn", "về", "chuyện", "nhượng", "bộ", "các", "đầu", "nậu", "để", "dịch", "vụ", "của", "mình", "nhanh", "chóng", "đến", "được", "với", "người", "tiêu", "dùng", "nhưng", "ông", "xuân", "luôn", "phủ", "quyết", "và", "chúng", "tôi", "bắt", "buộc", "phải", "nghĩ", "phương", "án", "khác", "một", "lãnh", "đạo", "cấp", "cao", "của", "viettel", "kể", "lại", "sau", "đó", "ông", "hùng", "cùng", "ban", "lãnh", "đạo", "viettel", "telecom", "đã", "đề", "xuất", "phương", "án", "tự", "xây", "dựng", "kênh", "phân", "phối", "đến", "tận", "cửa", "hàng", "bán", "báo", "trà", "đá", "và", "được", "ông", "xuân", "chấp", "thuận", "và", "cũng", "kể", "từ", "sau", "quyết", "định", "mang", "tính", "chiến", "lược", "về", "kênh", "phân", "phối", "viettel", "nhanh", "chóng", "vươn", "lên", "vị", "trí", "số", "38", "về", "số", "điểm", "bán", "sim", "thẻ", "di", "động", "điều", "mà", "trước", "đó", "cả", "mobifone", "và", "vinaphone", "không", "bao", "giờ", "có", "thể", "ngờ", "tới", "hơn", "ba", "năm", "trước", "viettel", "quyết", "định", "bước", "chân", "vào", "lĩnh", "vực", "sản", "xuất", "thiết", "bị", "thông", "tin", "quân", "sự", "đây", "cũng", "là", "một", "thử", "thách", "rất", "lớn", "của", "tập", "đoàn", "này", "bởi", "khi", "nói", "về", "sản", "xuất", "thiết", "bị", "quân", "sự", "người", "ta", "thường", "chỉ", "nghĩ", "tới", "những", "tổ", "hợp", "quân", "sự", "khổng", "lồ", "của", "mỹ", "pháp", "nga", "trung", "quốc", "israel", "chứ", "không", "ai", "nghĩ", "việt", "nam", "có", "thể", "làm", "được", "thế", "nhưng", "không", "có", "nhiều", "người", "biết", "ông", "nguyễn", "mạnh", "hùng", "sẽ", "trở", "thành", "tổng", "giám", "đốc", "mới", "của", "viettel", "từ", "yx-300", "là", "người", "việt", "nam", "đầu", "tiên", "nghiên", "cứu", "dự", "án", "máy", "thông", "tin", "quân", "sự", "và", "chế", "tạo", "thành", "công", "bộ", "tạo", "số", "trái", "tim", "của", "máy", "thông", "tin", "còn", "trung", "tướng", "hoàng", "anh", "xuân", "tổng", "giám", "đốc", "viettel", "nguyên", "là", "giám", "đốc", "nhà", "máy", "ofgn-wocw200", "chuyên", "sửa", "chữa", "các", "máy", "vô", "7533,510 tháng", "tuyến", "vào", "15h1", "khi", "viettel", "có", "lưng", "vốn", "hàng", "tỷ", "l-dziou609", "usd", "lợi", "nhuận", "từ", "kinh", "doanh", "viễn", "43.86", "thông", "ông", "xuân", "quyết", "định", "đầu", "tư", "lớn", "cho", "việc", "nghiên", "cứu", "và", "sản", "xuất", "thiết", "bị", "thông", "tin", "quân", "sự", "thực", "hiện", "giấc", "mơ", "thưở", "hàn", "vi", "của", "mình", "cuối", "13:28:49", "trong", "lần", "kiểm", "tra", "tiến", "độ", "tại", "dfc-xwjđ", "tại", "cuộc", "họp", "với", "ban", "lãnh", "đạo", "ở", "đây", "tổng", "giám", "đốc", "hoàng", "anh", "xuân", "đã", "đập", "tay", "vào", "bàn", "kính", "chảy", "máu", "vì", "tiến", "độ", "sản", "xuất", "sản", "phẩm", "chậm", "trong", "buổi", "lễ", "nhận", "danh", "hiệu", "anh", "hùng", "lực", "lượng", "vũ", "trang", "nhân", "dân", "ngày 08/12/2455", "hơn", "một", "tuần", "trước", "khi", "nghỉ", "hưu", "ông", "hoàng", "anh", "xuân", "nói", "chúng", "tôi", "ý", "thức", "rằng", "thành", "tích", "đạt", "được", "trong", "7.097.468", "năm", "qua", "là", "rất", "đáng", "trân", "trọng", "tự", "hào", "nhưng", "triết", "lý", "của", "viettel", "không", "cho", "phép", "chúng", "tôi", "sống", "bằng", "quá", "khứ", "viettel", "tiếp", "tục", "phải", "tăng", "tốc", "phát", "triển", "và", "trở", "thành", "tập", "đoàn", "toàn", "cầu", "là", "1531", "trong", "97,7 - 66,9", "doanh", "nghiệp", "đầu", "tư", "viễn", "thông", "lớn", "nhất", "thế", "giới", "vào", "những", "ngày", "cuối", "cùng", "ở", "vị", "trí", "đứng", "đầu", "tập", "đoàn", "viễn", "thông", "số", "-18,97", "việt", "nam", "trung", "-1692.264 điôp/dm2", "tướng", "hoàng", "anh", "xuân", "vẫn", "giữ", "nguyên", "ngày 12", "văn", "hóa", "mà", "mình", "cùng", "với", "người", "đồng", "nghiệp", "nguyễn", "mạnh", "hùng", "xây", "dựng", "luôn", "tiến", "về", "phía", "trước", "ông", "xuân", "sắp", "trở", "thành", "quá", "khứ", "nhưng", "có", "wk/605", "lẽ", "với", "những", "người", "viettel", "và", "làng", "viễn", "thông", "việt", "12h", "nam", "vị", "trung", "tướng", "được", "mệnh", "danh", "là", "người", "nông", "dân", "làm", "viễn", "thông", "vĩ", "đại", "là", "một", "phần", "của", "lịch", "sử", "và", "kiến", "trúc", "sư", "trưởng", "nguyễn", "mạnh", "hùng", "người", "kế", "nhiệm", "viettel", "kể", "từ", "/hd300", "sẽ", "đưa", "tập", "đoàn", "này", "tới", "đâu", "sẽ", "cần", "chờ", "thời", "gian", "mới", "có", "câu", "trả", "lời" ]
[ "quan", "lộ", "thần", "tốc", "của", "hot", "girl", "thanh", "hóa", "vào", "cuộc", "kiểm", "tra", "làm", "rõ", "vụ", "việc", "quá", "trình", "kiểm", "tra", "xác", "minh", "này", "phải", "được", "kết", "luận", "trước", "ngày mùng chín tháng tám sáu trăm năm mươi tám", "căn", "biệt", "thự", "tại", "hà", "nội", "do", "bà", "quỳnh", "anh", "mua", "và", "đứng", "tên", "vào", "ngày bốn ngày mười tám tháng năm", "từ", "tháng", "hai trăm bốn bốn ngàn ba trăm mười hai", "bà", "trần", "vũ", "quỳnh", "anh", "được", "bổ", "nhiệm", "làm", "phó", "trưởng", "phòng", "quản", "lý", "nhà", "và", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "hai nghìn bốn trăm năm mươi tám", "tháng", "sau", "đó", "được", "bổ", "nhiệm", "làm", "trưởng", "phòng", "từ", "tháng", "bảy lăm", "sau", "khi", "tốt", "nghiệp", "lớp", "cao", "cấp", "lý", "luận", "chính", "trị", "bà", "quỳnh", "anh", "đã", "được", "sở", "xây", "dựng", "làm", "quy", "trình", "để", "bổ", "nhiệm", "cán", "bộ", "dự", "nguồn", "làm", "phó", "giám", "đốc", "sở", "này", "tuy", "nhiên", "từ", "tháng", "ba bảy", "khi", "trên", "mạng", "xã", "hội", "xuất", "hiện", "thông", "tin", "bà", "quỳnh", "anh", "có", "mối", "quan", "hệ", "âm hai mươi bẩy chấm ba hai", "tình", "cảm", "phức", "tạp", "với", "một", "lãnh", "đạo", "địa", "phương", "thì", "sở", "xây", "dựng", "thanh", "hóa", "đã", "tạm", "dừng", "quy", "trình", "bổ", "nhiệm", "đến", "nay", "dù", "ba trăm tám tư việt nam đồng", "hết", "thời", "gian", "nghỉ", "chế", "độ", "thai", "sản", "năm chín hai không tám hai hai năm chín không bảy", "tháng", "nhưng", "bà", "vẫn", "chưa", "trở", "lại", "nhiệm", "sở", "làm", "việc", "theo", "tìm", "hiểu", "của", "thanh", "niên", "trong", "những", "khối", "tài", "sản", "khủng", "mà", "bà", "quỳnh", "anh", "từng", "sở", "hữu", "ngoài", "một", "căn", "biệt", "thự", "lớn", "sáu triệu một nghìn năm", "mặt", "tiền", "tại", "khu", "đô", "thị", "bắc", "đại", "lộ", "lê", "lợi", "khu", "đô", "thị", "bình", "minh", "p.đông", "hương", "tp.thanh", "hóa", "và", "một", "chiếc", "xe", "cadillac", "escalade", "trị", "giá", "nhiều", "tỉ", "đồng", "thì", "từ", "ngày mùng tám tháng mười một hai nghìn ba trăm tám mươi hai", "thời", "điểm", "được", "điều", "động", "về", "làm", "nhân", "viên", "tại", "phòng", "quản", "lý", "nhà", "và", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "sở", "xây", "dựng", "tỉnh", "thanh", "hóa", "bà", "quỳnh", "anh", "đã", "mua", "và", "đứng", "tên", "một", "căn", "biệt", "thự", "trị", "giá", "gần", "âm tám mươi sáu nghìn tám trăm sáu mươi phẩy hai tám chín không", "tỉ", "đồng", "xây", "thô", "tại", "khu", "đô", "thị", "đại", "thanh", "thuộc", "xã", "tả", "hai mươi mốt giờ hai năm phút năm mươi chín giây", "thanh", "oai", "h.thanh", "trì", "tp.hà", "nội", "chưa", "hết", "với", "chức", "vụ", "tại", "sở", "xây", "dựng", "bà", "quỳnh", "anh", "được", "cho", "là", "được", "ưu", "tiên", "giao", "nhận", "dự", "án", "khu", "thể", "thao", "tại", "tp.thanh", "hóa", "quý một một hai chín bẩy một", "công", "ty", "chính phủ", "đầu", "tư", "xây dựng", "và", "thương mại", "minh", "hương", "có", "công", "văn", "xin", "thuê", "đất", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "khu", "thể", "thao", "và", "dịch", "vụ", "tổng", "hợp", "quản", "lý", "và", "khai", "thác", "sử", "dụng", "hồ", "điều", "hòa", "tám bốn", "hồ", "đồng", "chiệc", "tại", "p.phú", "sơn", "tp.thanh", "hóa", "ngày ba mốt và ngày mười bốn", "gia", "đình", "bà", "quỳnh", "anh", "thành", "lập", "công", "ty", "chính phủ", "xây", "dựng", "và", "đầu", "tư", "tùng", "sơn", "anh", "địa", "chỉ", "tại", "số", "xoẹt rờ hắt vê kép một trăm", "đàn", "xã", "tắc", "p.phú", "sơn", "tp.thanh", "hóa", "số", "nhà", "này", "đứng", "tên", "bà", "trần", "vũ", "quỳnh", "anh", "sau", "đó", "được", "bà", "sang", "nhượng", "cho", "chính", "bố", "đẻ", "của", "mình", "là", "ông", "t.v.h", "do", "ông", "t.t.s", "tỉ số hai bẩy mười chín", "em", "trai", "bà", "quỳnh", "anh", "làm", "giám", "đốc", "tháng", "bốn hai nghìn hai trăm chín mươi", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "thanh", "hóa", "đã", "chấp", "thuận", "chủ", "trương", "để", "công", "ty", "chính phủ", "xây", "dựng", "và", "đầu", "tư", "tùng", "sơn", "anh", "được", "thuê", "đất", "mười sáu giờ bốn mươi lăm phút", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "đã", "có", "quyết", "định", "cho", "công", "ty", "mười bẩy giờ mười bảy phút mười nhăm giây", "này", "thuê", "tám trăm hai mươi ve bê", "hai ngàn bảy trăm hai mươi sáu", "đất", "tại", "hồ", "đồng", "mười sáu giờ hai mươi chín", "chiệc", "để", "thực", "hiện", "dự", "án", "giao", "ba sáu không một tám một bẩy năm bốn ba bẩy", "cơ", "quan", "xác", "minh", "vụ", "việc", "chiều", "muộn", "chín mươi sáu nghìn bốn mươi ba phẩy tám sáu tám chín", "lãnh", "đạo", "tỉnh", "thanh", "hóa", "đã", "có", "cuộc", "làm", "việc", "với", "phóng", "viên", "thanh", "niên", "theo", "đó", "ông", "nguyễn", "đình", "xứng", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "thanh", "hóa", "cho", "biết", "tỉnh", "ủy", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "thanh", "hóa", "đã", "thống", "nhất", "giao", "cho", "cộng năm năm năm bốn tám năm chín tám sáu năm hai", "cơ", "quan", "ban", "tổ", "chức", "tỉnh", "ủy", "thanh", "tra", "tỉnh", "và", "sở", "xây", "dựng", "làm", "rõ", "những", "vấn", "đề", "mà", "báo", "thanh", "niên", "đã", "nêu", "quá", "trình", "nờ hờ đắp liu hờ ngang ét i", "kiểm", "tra", "xác", "minh", "này", "phải", "được", "kết", "luận", "trước", "ngày hai mươi chín và ngày ba mươi" ]
[ "quan", "lộ", "thần", "tốc", "của", "hot", "girl", "thanh", "hóa", "vào", "cuộc", "kiểm", "tra", "làm", "rõ", "vụ", "việc", "quá", "trình", "kiểm", "tra", "xác", "minh", "này", "phải", "được", "kết", "luận", "trước", "ngày mùng 9/8/658", "căn", "biệt", "thự", "tại", "hà", "nội", "do", "bà", "quỳnh", "anh", "mua", "và", "đứng", "tên", "vào", "ngày 4 ngày 18 tháng 5", "từ", "tháng", "244.312", "bà", "trần", "vũ", "quỳnh", "anh", "được", "bổ", "nhiệm", "làm", "phó", "trưởng", "phòng", "quản", "lý", "nhà", "và", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "2458", "tháng", "sau", "đó", "được", "bổ", "nhiệm", "làm", "trưởng", "phòng", "từ", "tháng", "75", "sau", "khi", "tốt", "nghiệp", "lớp", "cao", "cấp", "lý", "luận", "chính", "trị", "bà", "quỳnh", "anh", "đã", "được", "sở", "xây", "dựng", "làm", "quy", "trình", "để", "bổ", "nhiệm", "cán", "bộ", "dự", "nguồn", "làm", "phó", "giám", "đốc", "sở", "này", "tuy", "nhiên", "từ", "tháng", "37", "khi", "trên", "mạng", "xã", "hội", "xuất", "hiện", "thông", "tin", "bà", "quỳnh", "anh", "có", "mối", "quan", "hệ", "-27.32", "tình", "cảm", "phức", "tạp", "với", "một", "lãnh", "đạo", "địa", "phương", "thì", "sở", "xây", "dựng", "thanh", "hóa", "đã", "tạm", "dừng", "quy", "trình", "bổ", "nhiệm", "đến", "nay", "dù", "384 vnđ", "hết", "thời", "gian", "nghỉ", "chế", "độ", "thai", "sản", "59208225907", "tháng", "nhưng", "bà", "vẫn", "chưa", "trở", "lại", "nhiệm", "sở", "làm", "việc", "theo", "tìm", "hiểu", "của", "thanh", "niên", "trong", "những", "khối", "tài", "sản", "khủng", "mà", "bà", "quỳnh", "anh", "từng", "sở", "hữu", "ngoài", "một", "căn", "biệt", "thự", "lớn", "6.001.500", "mặt", "tiền", "tại", "khu", "đô", "thị", "bắc", "đại", "lộ", "lê", "lợi", "khu", "đô", "thị", "bình", "minh", "p.đông", "hương", "tp.thanh", "hóa", "và", "một", "chiếc", "xe", "cadillac", "escalade", "trị", "giá", "nhiều", "tỉ", "đồng", "thì", "từ", "ngày mùng 8/11/2382", "thời", "điểm", "được", "điều", "động", "về", "làm", "nhân", "viên", "tại", "phòng", "quản", "lý", "nhà", "và", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "sở", "xây", "dựng", "tỉnh", "thanh", "hóa", "bà", "quỳnh", "anh", "đã", "mua", "và", "đứng", "tên", "một", "căn", "biệt", "thự", "trị", "giá", "gần", "-86.860,2890", "tỉ", "đồng", "xây", "thô", "tại", "khu", "đô", "thị", "đại", "thanh", "thuộc", "xã", "tả", "21:25:59", "thanh", "oai", "h.thanh", "trì", "tp.hà", "nội", "chưa", "hết", "với", "chức", "vụ", "tại", "sở", "xây", "dựng", "bà", "quỳnh", "anh", "được", "cho", "là", "được", "ưu", "tiên", "giao", "nhận", "dự", "án", "khu", "thể", "thao", "tại", "tp.thanh", "hóa", "quý 11/2971", "công", "ty", "chính phủ", "đầu", "tư", "xây dựng", "và", "thương mại", "minh", "hương", "có", "công", "văn", "xin", "thuê", "đất", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "khu", "thể", "thao", "và", "dịch", "vụ", "tổng", "hợp", "quản", "lý", "và", "khai", "thác", "sử", "dụng", "hồ", "điều", "hòa", "84", "hồ", "đồng", "chiệc", "tại", "p.phú", "sơn", "tp.thanh", "hóa", "ngày 31 và ngày 14", "gia", "đình", "bà", "quỳnh", "anh", "thành", "lập", "công", "ty", "chính phủ", "xây", "dựng", "và", "đầu", "tư", "tùng", "sơn", "anh", "địa", "chỉ", "tại", "số", "/rhw100", "đàn", "xã", "tắc", "p.phú", "sơn", "tp.thanh", "hóa", "số", "nhà", "này", "đứng", "tên", "bà", "trần", "vũ", "quỳnh", "anh", "sau", "đó", "được", "bà", "sang", "nhượng", "cho", "chính", "bố", "đẻ", "của", "mình", "là", "ông", "t.v.h", "do", "ông", "t.t.s", "tỉ số 27 - 19", "em", "trai", "bà", "quỳnh", "anh", "làm", "giám", "đốc", "tháng", "42.290", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "thanh", "hóa", "đã", "chấp", "thuận", "chủ", "trương", "để", "công", "ty", "chính phủ", "xây", "dựng", "và", "đầu", "tư", "tùng", "sơn", "anh", "được", "thuê", "đất", "16h45", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "đã", "có", "quyết", "định", "cho", "công", "ty", "17:17:15", "này", "thuê", "820 wb", "2726", "đất", "tại", "hồ", "đồng", "16h29", "chiệc", "để", "thực", "hiện", "dự", "án", "giao", "36018175437", "cơ", "quan", "xác", "minh", "vụ", "việc", "chiều", "muộn", "96.043,8689", "lãnh", "đạo", "tỉnh", "thanh", "hóa", "đã", "có", "cuộc", "làm", "việc", "với", "phóng", "viên", "thanh", "niên", "theo", "đó", "ông", "nguyễn", "đình", "xứng", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "thanh", "hóa", "cho", "biết", "tỉnh", "ủy", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "thanh", "hóa", "đã", "thống", "nhất", "giao", "cho", "+55548598652", "cơ", "quan", "ban", "tổ", "chức", "tỉnh", "ủy", "thanh", "tra", "tỉnh", "và", "sở", "xây", "dựng", "làm", "rõ", "những", "vấn", "đề", "mà", "báo", "thanh", "niên", "đã", "nêu", "quá", "trình", "nhwh-sy", "kiểm", "tra", "xác", "minh", "này", "phải", "được", "kết", "luận", "trước", "ngày 29 và ngày 30" ]
[ "bị", "bám", "đuôi", "torres", "cầu", "cứu", "cảnh", "sát", "chân", "sút", "chủ", "lực", "của", "liverpool", "buộc", "phải", "dừng", "xe", "ra", "hiệu", "cho", "một", "sĩ", "quan", "cảnh", "sát", "đi", "tuần", "ở", "đường", "beaconsfield", "rằng", "anh", "cần", "giúp", "đỡ", "sau", "khi", "phát", "hiện", "ra", "một", "chiếc", "xe", "khác", "cứ", "theo", "đuôi", "suốt", "từ", "nhà", "tại", "woolton", "theo", "liverpool", "echo", "một", "vài", "bức", "ảnh", "liên", "quan", "tới", "sự", "cố", "của", "torres", "mới", "được", "tiết", "lộ", "hôm", "qua", "cho", "dù", "gạch ngang e u cờ mờ gạch ngang năm không không", "sự", "việc", "xảy", "ra", "từ", "hôm", "mờ hai không không không ngang bốn không không", "ngôi", "sao", "người", "tây", "ban", "nha", "đang", "lái", "chiếc", "bảy trăm bốn mươi mốt giờ", "aston", "martin", "màu", "đen", "mới", "mua", "thong", "dong", "trên", "đường", "phố", "thì", "để", "ý", "thấy", "một", "chiếc", "xe", "cứ", "bám", "theo", "từ", "khi", "ở", "nhà", "ngày mồng bẩy tới ngày mười năm tháng năm", "khá", "lo", "lắng", "nên", "khi", "nhìn", "thấy", "một", "chiếc", "xe", "cảnh", "sát", "đi", "tuần", "torres", "giơ", "tay", "cầu", "cứu", "chiếc", "xe", "đi", "sau", "tiền", "đạo", "liverpool", "bị", "chặn", "lại", "và", "đó", "là", "một", "tay", "săn", "ảnh", "tìm", "cách", "đi", "theo", "anh", "để", "lấy", "tin", "người", "này", "được", "yêu", "cầu", "dừng", "ngay", "việc", "theo", "dõi", "xâm", "phạm", "cuộc", "sống", "riêng", "tư", "của", "nhà", "vô", "địch", "world", "cup", "một", "số", "nguồn", "tin", "lại", "cho", "rằng", "torres", "bị", "cảnh", "sát", "chặn", "lại", "do", "lái", "xe", "quá", "tốc", "độ", "và", "giải", "thích", "lý", "do", "rằng", "bị", "một", "paparazzi", "đeo", "bám", "quyết", "liệt" ]
[ "bị", "bám", "đuôi", "torres", "cầu", "cứu", "cảnh", "sát", "chân", "sút", "chủ", "lực", "của", "liverpool", "buộc", "phải", "dừng", "xe", "ra", "hiệu", "cho", "một", "sĩ", "quan", "cảnh", "sát", "đi", "tuần", "ở", "đường", "beaconsfield", "rằng", "anh", "cần", "giúp", "đỡ", "sau", "khi", "phát", "hiện", "ra", "một", "chiếc", "xe", "khác", "cứ", "theo", "đuôi", "suốt", "từ", "nhà", "tại", "woolton", "theo", "liverpool", "echo", "một", "vài", "bức", "ảnh", "liên", "quan", "tới", "sự", "cố", "của", "torres", "mới", "được", "tiết", "lộ", "hôm", "qua", "cho", "dù", "-eucm-500", "sự", "việc", "xảy", "ra", "từ", "hôm", "m2000-400", "ngôi", "sao", "người", "tây", "ban", "nha", "đang", "lái", "chiếc", "741 giờ", "aston", "martin", "màu", "đen", "mới", "mua", "thong", "dong", "trên", "đường", "phố", "thì", "để", "ý", "thấy", "một", "chiếc", "xe", "cứ", "bám", "theo", "từ", "khi", "ở", "nhà", "ngày mồng 7 tới ngày 15 tháng 5", "khá", "lo", "lắng", "nên", "khi", "nhìn", "thấy", "một", "chiếc", "xe", "cảnh", "sát", "đi", "tuần", "torres", "giơ", "tay", "cầu", "cứu", "chiếc", "xe", "đi", "sau", "tiền", "đạo", "liverpool", "bị", "chặn", "lại", "và", "đó", "là", "một", "tay", "săn", "ảnh", "tìm", "cách", "đi", "theo", "anh", "để", "lấy", "tin", "người", "này", "được", "yêu", "cầu", "dừng", "ngay", "việc", "theo", "dõi", "xâm", "phạm", "cuộc", "sống", "riêng", "tư", "của", "nhà", "vô", "địch", "world", "cup", "một", "số", "nguồn", "tin", "lại", "cho", "rằng", "torres", "bị", "cảnh", "sát", "chặn", "lại", "do", "lái", "xe", "quá", "tốc", "độ", "và", "giải", "thích", "lý", "do", "rằng", "bị", "một", "paparazzi", "đeo", "bám", "quyết", "liệt" ]
[ "khi", "biết", "về", "diễn", "âm bốn mươi chín chấm ba hai", "viên", "đóng", "vai", "này", "fan", "bất", "ngờ", "nhận", "ra", "người", "quen", "tập", "năm tư chấm ba ba", "của", "quỳnh", "búp", "bê", "ngoài", "tuyến", "vai", "chính", "như", "bộ", "năm mươi sáu chấm bốn năm", "cô", "gái", "quỳnh", "lan", "âm sáu sáu ghi ga bít", "my", "sói", "thì", "khán", "giả", "còn", "ấn", "tượng", "với", "một", "nhân", "vật", "mới", "đó", "chính", "là", "nhân", "vật", "bố", "dượng", "trong", "tập", "phim", "này", "gã", "bố", "dượng", "trong", "hình", "dáng", "một", "doanh", "nhân", "đến", "ngày chín tới ngày hai bốn tháng sáu", "cửa", "hàng", "thời", "trang", "mà", "quỳnh", "từng", "làm", "sau", "khi", "xem", "được", "clip", "đánh", "ghen", "trên", "mạng", "lúc", "ấy", "nữ", "diễn", "viên", "sinh", "quý năm", "phải", "thúc", "giục", "đây", "cũng", "là", "kỉ", "niệm", "khó", "quên", "trong", "cuộc", "đời", "làm", "phim", "của", "hai triệu", "nghệ", "sĩ", "đồng", "thanh", "bình", "trở", "thành", "diễn", "viên", "một", "cách", "tình", "cờ", "vào", "mười một giờ không phút hai mươi tư giây", "khi", "đang", "theo", "học", "ngành", "kỹ", "sư", "công", "nghệ", "thông", "tin.lúc", "đó", "anh", "đã", "được", "đạo", "diễn", "phim", "đêm", "vùng", "biên", "chọn", "vào", "vai", "chính", "của", "bộ", "phim", "về", "đề", "tài", "quân", "đội", "thành", "công", "đến", "với", "đồng", "thanh", "bình", "ngay", "ở", "vai", "diễn", "đầu", "tiên", "nhờ", "đó", "anh", "đã", "được", "nhận", "giải", "nam", "diễn", "viên", "chính", "xuất", "sắc", "tại", "liên", "hoan", "phim", "việt", "nam", "lần", "thứ", "âm bốn bảy chấm hai mươi tám", "ở", "nam", "định", "không", "chỉ", "diễn", "xuất", "tốt", "đồng", "thanh", "bình", "còn", "có", "tiếng", "trong", "làng", "mẫu", "khi", "từng", "lọt", "vào", "top", "bốn mươi chín phẩy tám đến chín mươi nhăm phẩy bảy", "siêu", "mẫu", "việt", "nam", "nhờ", "sắc", "vóc", "chuẩn", "đẹp", "anh", "được", "nhiều", "đạo", "diễn", "nhắm", "tới", "cho", "những", "vai", "chính", "trong", "nhiều", "bộ", "phim", "hot", "trên", "truyền", "hình" ]
[ "khi", "biết", "về", "diễn", "-49.32", "viên", "đóng", "vai", "này", "fan", "bất", "ngờ", "nhận", "ra", "người", "quen", "tập", "54.33", "của", "quỳnh", "búp", "bê", "ngoài", "tuyến", "vai", "chính", "như", "bộ", "56.45", "cô", "gái", "quỳnh", "lan", "-66 gb", "my", "sói", "thì", "khán", "giả", "còn", "ấn", "tượng", "với", "một", "nhân", "vật", "mới", "đó", "chính", "là", "nhân", "vật", "bố", "dượng", "trong", "tập", "phim", "này", "gã", "bố", "dượng", "trong", "hình", "dáng", "một", "doanh", "nhân", "đến", "ngày 9 tới ngày 24 tháng 6", "cửa", "hàng", "thời", "trang", "mà", "quỳnh", "từng", "làm", "sau", "khi", "xem", "được", "clip", "đánh", "ghen", "trên", "mạng", "lúc", "ấy", "nữ", "diễn", "viên", "sinh", "quý 5", "phải", "thúc", "giục", "đây", "cũng", "là", "kỉ", "niệm", "khó", "quên", "trong", "cuộc", "đời", "làm", "phim", "của", "2.000.000", "nghệ", "sĩ", "đồng", "thanh", "bình", "trở", "thành", "diễn", "viên", "một", "cách", "tình", "cờ", "vào", "11:0:24", "khi", "đang", "theo", "học", "ngành", "kỹ", "sư", "công", "nghệ", "thông", "tin.lúc", "đó", "anh", "đã", "được", "đạo", "diễn", "phim", "đêm", "vùng", "biên", "chọn", "vào", "vai", "chính", "của", "bộ", "phim", "về", "đề", "tài", "quân", "đội", "thành", "công", "đến", "với", "đồng", "thanh", "bình", "ngay", "ở", "vai", "diễn", "đầu", "tiên", "nhờ", "đó", "anh", "đã", "được", "nhận", "giải", "nam", "diễn", "viên", "chính", "xuất", "sắc", "tại", "liên", "hoan", "phim", "việt", "nam", "lần", "thứ", "-47.28", "ở", "nam", "định", "không", "chỉ", "diễn", "xuất", "tốt", "đồng", "thanh", "bình", "còn", "có", "tiếng", "trong", "làng", "mẫu", "khi", "từng", "lọt", "vào", "top", "49,8 - 95,7", "siêu", "mẫu", "việt", "nam", "nhờ", "sắc", "vóc", "chuẩn", "đẹp", "anh", "được", "nhiều", "đạo", "diễn", "nhắm", "tới", "cho", "những", "vai", "chính", "trong", "nhiều", "bộ", "phim", "hot", "trên", "truyền", "hình" ]
[ "các", "nghiên", "cứu", "cho", "thấy", "rằng", "trầm", "cảm", "kéo", "dài", "hoặc", "căng", "thẳng", "có", "thể", "làm", "tăng", "mức", "cortisol", "của", "cơ", "thể", "sử", "dụng", "internet", "quá", "nhiều", "ưa", "thích", "tương", "tác", "trên", "mạng", "xã", "hội", "ảo", "dành", "quá", "nhiều", "bốn mươi bẩy mi li mét vuông", "thời", "gian", "trên", "internet", "các", "nghiên", "cứu", "cho", "thấy", "có", "mối", "liên", "hệ", "giữa", "mức", "trầm", "cảm", "cao", "và", "việc", "sử", "dụng", "internet", "quá", "mức", "những", "người", "lạm", "dụng", "internet", "thường", "có", "xu", "hướng", "dành", "nhiều", "thời", "gian", "vào", "nội", "dung", "khiêu", "dâm", "diễn", "đàn", "trực", "tuyến", "và", "các", "trang", "web", "trò", "chơi", "ăn", "quá", "nhiều", "và", "béo", "phì", "một", "nghiên", "cứu", "ngày mùng sáu ngày mười chín tháng năm", "của", "đại", "học", "alabama", "đã", "phát", "hiện", "ra", "rằng", "những", "người", "trưởng", "thành", "trẻ", "tuổi", "bị", "chứng", "trầm", "cảm", "có", "khuynh", "hướng", "tăng", "cân", "nhiều", "hơn", "đây", "là", "một", "nguy", "cơ", "mắc", "bệnh", "tim", "có", "một", "nghiên", "cứu", "cho", "thấy", "rằng", "có", "tới", "âm bốn nghìn một trăm hai mươi sáu phẩy không không sáu năm không oát", "những", "người", "bị", "đau", "lưng", "kinh", "niên", "bị", "chứng", "trầm", "cảm", "trước", "khi", "cơn", "đau", "bắt", "đầu", "theo", "cdc", "hút", "thuốc", "lá", "nhiều", "hơn", "một", "gói", "một", "ngày", "và", "hút", "chín triệu không trăm mười bốn ngàn bảy trăm hai mươi tư", "điếu", "thuốc", "trong", "vòng", "bảy nhăm", "phút", "sau", "khi", "thức", "dậy", "là", "những", "thói", "quen", "phổ", "biến", "trong", "số", "những", "người", "bị", "trầm", "cảm" ]
[ "các", "nghiên", "cứu", "cho", "thấy", "rằng", "trầm", "cảm", "kéo", "dài", "hoặc", "căng", "thẳng", "có", "thể", "làm", "tăng", "mức", "cortisol", "của", "cơ", "thể", "sử", "dụng", "internet", "quá", "nhiều", "ưa", "thích", "tương", "tác", "trên", "mạng", "xã", "hội", "ảo", "dành", "quá", "nhiều", "47 mm2", "thời", "gian", "trên", "internet", "các", "nghiên", "cứu", "cho", "thấy", "có", "mối", "liên", "hệ", "giữa", "mức", "trầm", "cảm", "cao", "và", "việc", "sử", "dụng", "internet", "quá", "mức", "những", "người", "lạm", "dụng", "internet", "thường", "có", "xu", "hướng", "dành", "nhiều", "thời", "gian", "vào", "nội", "dung", "khiêu", "dâm", "diễn", "đàn", "trực", "tuyến", "và", "các", "trang", "web", "trò", "chơi", "ăn", "quá", "nhiều", "và", "béo", "phì", "một", "nghiên", "cứu", "ngày mùng 6 ngày 19 tháng 5", "của", "đại", "học", "alabama", "đã", "phát", "hiện", "ra", "rằng", "những", "người", "trưởng", "thành", "trẻ", "tuổi", "bị", "chứng", "trầm", "cảm", "có", "khuynh", "hướng", "tăng", "cân", "nhiều", "hơn", "đây", "là", "một", "nguy", "cơ", "mắc", "bệnh", "tim", "có", "một", "nghiên", "cứu", "cho", "thấy", "rằng", "có", "tới", "-4126,00650 w", "những", "người", "bị", "đau", "lưng", "kinh", "niên", "bị", "chứng", "trầm", "cảm", "trước", "khi", "cơn", "đau", "bắt", "đầu", "theo", "cdc", "hút", "thuốc", "lá", "nhiều", "hơn", "một", "gói", "một", "ngày", "và", "hút", "9.014.724", "điếu", "thuốc", "trong", "vòng", "75", "phút", "sau", "khi", "thức", "dậy", "là", "những", "thói", "quen", "phổ", "biến", "trong", "số", "những", "người", "bị", "trầm", "cảm" ]
[ "tiếp", "tục", "các", "hoạt", "động", "trong", "khuôn", "khổ", "chuyến", "thăm", "chính", "thức", "trung", "quốc", "chín giờ sáu", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "xuân", "phúc", "đã", "tiếp", "ông", "mã", "giang", "kiểm", "tổng", "giám", "ngày hai mươi nhăm", "đốc", "công", "ty", "cục", "hai mươi nhăm", "đường", "sắt", "trung", "quốc", "đơn", "vị", "tổng", "thầu", "dự", "án", "đường", "sắt", "đô", "thị", "hà", "nội", "tuyến", "cát", "linh", "hà", "đông", "thủ", "tướng", "yêu", "cầu", "công", "ty", "cục", "bảy tám ngàn năm trăm sáu bẩy", "đường", "sắt", "trung", "quốc", "phải", "khắc", "phục", "các", "bất", "cập", "tồn", "tại", "đẩy", "nhanh", "tiến", "độ", "thi", "công", "dự", "án", "đồng", "thời", "bảo", "đảm", "chất", "lượng", "công", "trình", "an", "toàn", "lao", "động", "khi", "thi", "công", "thủ", "tướng", "cũng", "đề", "nghị", "công", "ty", "cục", "sáu triệu năm mươi nghìn năm", "đường", "sắt", "trung", "quốc", "chủ", "động", "làm", "việc", "cụ", "thể", "với", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "của", "việt", "nam", "để", "xử", "lý", "các", "vấn", "đề", "tháng mười hai một bảy năm bảy", "nảy", "sinh", "trong", "thực", "hiện", "dự", "án", "nhất", "là", "khi", "hai", "bên", "đã", "ký", "hiệp", "định", "khung", "về", "khoản", "vay", "bổ", "sung", "chín trăm mười mi li lít trên mi li lít", "usd", "cho", "tuyến", "đường", "sắt", "đô", "thị", "cát", "linh", "hà", "đông", "sau", "cuộc", "hội", "đàm", "giữa", "thủ", "tướng", "hai", "nước", "ngày mười năm ngày sáu tháng bảy", "cuối", "ngày hai và ngày ba tháng mười hai", "sẽ", "hoàn", "thành", "xây", "dựng", "cơ", "bản", "mười sáu giờ bẩy phút bẩy giây", "sẽ", "hoàn", "thành", "khu", "depot", "trung", "tâm", "điều", "hành", "vào", "tháng không bẩy bốn không ba", "tiến", "hành", "chạy", "thử", "sau", "đó", "đến", "quý ba", "bắt", "bẩy trăm tám mươi năm xen ti mét vuông", "đầu", "khai", "thác", "thử", "lãnh", "đạo", "công", "ty", "cục", "bẩy đến mười chín", "đường", "sắt", "trung", "quốc", "cam", "kết" ]
[ "tiếp", "tục", "các", "hoạt", "động", "trong", "khuôn", "khổ", "chuyến", "thăm", "chính", "thức", "trung", "quốc", "9h6", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "nguyễn", "xuân", "phúc", "đã", "tiếp", "ông", "mã", "giang", "kiểm", "tổng", "giám", "ngày 25", "đốc", "công", "ty", "cục", "25", "đường", "sắt", "trung", "quốc", "đơn", "vị", "tổng", "thầu", "dự", "án", "đường", "sắt", "đô", "thị", "hà", "nội", "tuyến", "cát", "linh", "hà", "đông", "thủ", "tướng", "yêu", "cầu", "công", "ty", "cục", "78.567", "đường", "sắt", "trung", "quốc", "phải", "khắc", "phục", "các", "bất", "cập", "tồn", "tại", "đẩy", "nhanh", "tiến", "độ", "thi", "công", "dự", "án", "đồng", "thời", "bảo", "đảm", "chất", "lượng", "công", "trình", "an", "toàn", "lao", "động", "khi", "thi", "công", "thủ", "tướng", "cũng", "đề", "nghị", "công", "ty", "cục", "6.050.500", "đường", "sắt", "trung", "quốc", "chủ", "động", "làm", "việc", "cụ", "thể", "với", "các", "cơ", "quan", "chức", "năng", "của", "việt", "nam", "để", "xử", "lý", "các", "vấn", "đề", "tháng 12/1757", "nảy", "sinh", "trong", "thực", "hiện", "dự", "án", "nhất", "là", "khi", "hai", "bên", "đã", "ký", "hiệp", "định", "khung", "về", "khoản", "vay", "bổ", "sung", "910 ml/ml", "usd", "cho", "tuyến", "đường", "sắt", "đô", "thị", "cát", "linh", "hà", "đông", "sau", "cuộc", "hội", "đàm", "giữa", "thủ", "tướng", "hai", "nước", "ngày 15 ngày 6 tháng 7", "cuối", "ngày 2 và ngày 3 tháng 12", "sẽ", "hoàn", "thành", "xây", "dựng", "cơ", "bản", "16:7:7", "sẽ", "hoàn", "thành", "khu", "depot", "trung", "tâm", "điều", "hành", "vào", "tháng 07/403", "tiến", "hành", "chạy", "thử", "sau", "đó", "đến", "quý 3", "bắt", "785 cm2", "đầu", "khai", "thác", "thử", "lãnh", "đạo", "công", "ty", "cục", "7 - 19", "đường", "sắt", "trung", "quốc", "cam", "kết" ]
[ "vov", "mỹ", "sẽ", "thúc", "đẩy", "thực", "hiện", "kế", "hoạch", "bố", "trí", "hệ", "thống", "phòng", "thủ", "tên", "lửa", "tại", "một", "số", "nước", "nhằm", "tăng", "cường", "sự", "hiện", "diện", "quân", "sự", "tại", "châu", "âu", "trợ", "lý", "ngoại", "trưởng", "mỹ", "phụ", "trách", "vấn", "đề", "giây chéo ba một bẩy không xoẹt năm không không", "á", "âu", "philip", "gordon", "ngày mười bốn", "cho", "biết", "chiến", "lược", "quốc", "phòng", "mới", "của", "mỹ", "không", "ba nghìn sáu mươi ba", "ảnh", "hưởng", "đến", "kế", "hoạch", "mười bảy giờ bốn phút", "bố", "trí", "ngày chín tháng sáu năm ba bảy sáu", "hệ", "thống", "phòng", "thủ", "tên", "lửa", "nhà máy đường", "của", "nước", "này", "tại", "châu", "âu", "tổng", "thống", "barak", "obama", "công", "bố", "chiến", "lược", "hai mươi giờ", "quốc", "phòng", "mới", "hôm", "năm trăm ba mươi chéo tám không một xuộc nờ ngang", "ảnh", "internet", "phát", "biểu", "tại", "câu", "lạc", "bộ", "nhà", "báo", "nước", "ngoài", "ở", "washington", "ông", "philip", "gordon", "nói", "rằng", "mỹ", "sẽ", "tiếp", "tục", "thúc", "đẩy", "thực", "hiện", "kế", "hoạch", "bố", "trí", "hệ", "thống", "phòng", "thủ", "tên", "lửa", "tại", "ba", "lan", "rumania", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "nhằm", "tăng", "cường", "sự", "hiện", "diện", "quân", "sự", "tại", "châu", "âu", "và", "hợp", "tác", "với", "các", "đối", "tác", "trong", "khu", "vực" ]
[ "vov", "mỹ", "sẽ", "thúc", "đẩy", "thực", "hiện", "kế", "hoạch", "bố", "trí", "hệ", "thống", "phòng", "thủ", "tên", "lửa", "tại", "một", "số", "nước", "nhằm", "tăng", "cường", "sự", "hiện", "diện", "quân", "sự", "tại", "châu", "âu", "trợ", "lý", "ngoại", "trưởng", "mỹ", "phụ", "trách", "vấn", "đề", "j/3170/500", "á", "âu", "philip", "gordon", "ngày 14", "cho", "biết", "chiến", "lược", "quốc", "phòng", "mới", "của", "mỹ", "không", "3063", "ảnh", "hưởng", "đến", "kế", "hoạch", "17h4", "bố", "trí", "ngày 9/6/376", "hệ", "thống", "phòng", "thủ", "tên", "lửa", "nhà máy đường", "của", "nước", "này", "tại", "châu", "âu", "tổng", "thống", "barak", "obama", "công", "bố", "chiến", "lược", "20h", "quốc", "phòng", "mới", "hôm", "530/801/n-", "ảnh", "internet", "phát", "biểu", "tại", "câu", "lạc", "bộ", "nhà", "báo", "nước", "ngoài", "ở", "washington", "ông", "philip", "gordon", "nói", "rằng", "mỹ", "sẽ", "tiếp", "tục", "thúc", "đẩy", "thực", "hiện", "kế", "hoạch", "bố", "trí", "hệ", "thống", "phòng", "thủ", "tên", "lửa", "tại", "ba", "lan", "rumania", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "nhằm", "tăng", "cường", "sự", "hiện", "diện", "quân", "sự", "tại", "châu", "âu", "và", "hợp", "tác", "với", "các", "đối", "tác", "trong", "khu", "vực" ]
[ "qatar", "thề", "không", "đầu", "hàng", "các", "quốc", "gia", "vùng", "vịnh", "qatar", "nói", "nước", "này", "không", "sẵn", "sàng", "đầu", "hàng", "trước", "bất", "kỳ", "mối", "đe", "dọa", "nào", "trong", "bối", "cảnh", "quốc", "gia", "giàu", "có", "nhất", "thế", "giới", "đang", "bị", "các", "nước", "láng", "giềng", "cô", "lập", "binh", "sĩ", "qatar", "trong", "một", "cuộc", "duyệt", "binh", "theo", "cnn", "đây", "là", "tuyên", "bố", "mới", "nhất", "của", "bộ", "trưởng", "ngoại", "giao", "qatar", "sheikh", "mohammed", "bin", "abdulrahman", "al-thanin", "trong", "cuộc", "trả", "lời", "với", "báo", "chí", "mười bẩy giờ ba mươi mốt phút", "ông", "al-thanin", "nhận", "định", "động", "thái", "của", "ả", "rập", "saudi", "và", "nối", "tiếp", "là", "các", "quốc", "gia", "khác", "trong", "thế", "giới", "ả", "rập", "là", "điều", "không", "thể", "chấp", "nhận", "được", "ngay", "cả", "kẻ", "thù", "cũng", "không", "có", "những", "hành", "động", "nguy", "hiểm", "như", "vậy", "đối", "với", "qatar", "tuyên", "bố", "của", "bộ", "ngoại", "giao", "qatar", "cho", "biết", "qatar", "không", "sẵn", "sàng", "đầu", "hàng", "và", "sẽ", "không", "thay", "hai trăm hai mươi bốn ki lô ca lo", "đổi", "chính", "sách", "ngoại", "giao", "tuyên", "bố", "của", "ông", "al-thanin", "được", "đưa", "ra", "chỉ", "vài", "giờ", "sau", "khi", "ả", "rập", "saudi", "ai", "cập", "các", "tiểu", "vương", "quốc", "ả", "rập", "thống", "nhất", "uae", "và", "bahrain", "công", "bố", "tài", "liệu", "nêu", "tên", "các", "tổ", "chức", "và", "cá", "nhân", "hỗ", "trợ", "khủng", "bố", "có", "liên", "quan", "đến", "qatar", "hành", "động", "này", "không", "dựa", "trên", "bất", "cứ", "bằng", "chứng", "xác", "thực", "nào", "bộ", "ngoại", "giao", "qatar", "tuyên", "bố", "và", "nhấn", "mạnh", "qatar", "lên", "án", "chủ", "nghĩa", "khủng", "bố", "dưới", "bất", "kỳ", "hình", "thức", "nào", "bộ", "ngày mười ba", "trưởng", "ngoại", "giao", "qatar", "sheikh", "mohammed", "bin", "abdulrahman", "al-thanin", "bộ", "trưởng", "ngoại", "giao", "qatar", "al-thanin", "nói", "căng", "thẳng", "đe", "dọa", "đến", "hòa", "bình", "và", "ổn", "định", "khu", "vực", "qatar", "nói", "sự", "xuất", "hiện", "của", "các", "binh", "sĩ", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "ở", "quốc", "gia", "này", "ngày hai mốt và ngày hai mươi bẩy tháng một", "là", "thỏa", "thuận", "đáng", "hoan", "nghênh", "và", "giúp", "tăng", "cường", "an", "ninh", "trên", "toàn", "khu", "vực", "ngang a ngang dét sờ quy pê a", "qatar", "cũng", "hy", "vọng", "mỹ", "chín ngàn tám trăm bốn mốt chấm không không tám bốn sáu việt nam đồng", "sẽ", "không", "thay", "đổi", "kế", "hoạch", "sử", "dụng", "căn", "cứ", "không", "quân", "một tháng mười một ngàn chín trăm bốn bảy", "al", "udeid", "trong", "một", "diễn", "biến", "liên", "quan", "qatar", "nói", "iran", "đã", "bày", "tỏ", "nguyện", "vọng", "sẵn", "sàng", "cung", "cấp", "lương", "thực", "và", "mở", "cửa", "bốn ba", "cảng", "để", "phục", "vụ", "hoạt", "động", "thương", "mại", "với", "doha", "qatar", "là", "quốc", "gia", "giàu", "có", "nhất", "thế", "giới", "nhờ", "dầu", "mỏ", "nhưng", "doha", "hầu", "như", "không", "hề", "sản", "xuất", "lương", "thực", "tất", "cả", "những", "hàng", "hóa", "thiết", "yếu", "đều", "được", "nhập", "từ", "ả", "rập", "saudi" ]
[ "qatar", "thề", "không", "đầu", "hàng", "các", "quốc", "gia", "vùng", "vịnh", "qatar", "nói", "nước", "này", "không", "sẵn", "sàng", "đầu", "hàng", "trước", "bất", "kỳ", "mối", "đe", "dọa", "nào", "trong", "bối", "cảnh", "quốc", "gia", "giàu", "có", "nhất", "thế", "giới", "đang", "bị", "các", "nước", "láng", "giềng", "cô", "lập", "binh", "sĩ", "qatar", "trong", "một", "cuộc", "duyệt", "binh", "theo", "cnn", "đây", "là", "tuyên", "bố", "mới", "nhất", "của", "bộ", "trưởng", "ngoại", "giao", "qatar", "sheikh", "mohammed", "bin", "abdulrahman", "al-thanin", "trong", "cuộc", "trả", "lời", "với", "báo", "chí", "17h31", "ông", "al-thanin", "nhận", "định", "động", "thái", "của", "ả", "rập", "saudi", "và", "nối", "tiếp", "là", "các", "quốc", "gia", "khác", "trong", "thế", "giới", "ả", "rập", "là", "điều", "không", "thể", "chấp", "nhận", "được", "ngay", "cả", "kẻ", "thù", "cũng", "không", "có", "những", "hành", "động", "nguy", "hiểm", "như", "vậy", "đối", "với", "qatar", "tuyên", "bố", "của", "bộ", "ngoại", "giao", "qatar", "cho", "biết", "qatar", "không", "sẵn", "sàng", "đầu", "hàng", "và", "sẽ", "không", "thay", "224 kcal", "đổi", "chính", "sách", "ngoại", "giao", "tuyên", "bố", "của", "ông", "al-thanin", "được", "đưa", "ra", "chỉ", "vài", "giờ", "sau", "khi", "ả", "rập", "saudi", "ai", "cập", "các", "tiểu", "vương", "quốc", "ả", "rập", "thống", "nhất", "uae", "và", "bahrain", "công", "bố", "tài", "liệu", "nêu", "tên", "các", "tổ", "chức", "và", "cá", "nhân", "hỗ", "trợ", "khủng", "bố", "có", "liên", "quan", "đến", "qatar", "hành", "động", "này", "không", "dựa", "trên", "bất", "cứ", "bằng", "chứng", "xác", "thực", "nào", "bộ", "ngoại", "giao", "qatar", "tuyên", "bố", "và", "nhấn", "mạnh", "qatar", "lên", "án", "chủ", "nghĩa", "khủng", "bố", "dưới", "bất", "kỳ", "hình", "thức", "nào", "bộ", "ngày 13", "trưởng", "ngoại", "giao", "qatar", "sheikh", "mohammed", "bin", "abdulrahman", "al-thanin", "bộ", "trưởng", "ngoại", "giao", "qatar", "al-thanin", "nói", "căng", "thẳng", "đe", "dọa", "đến", "hòa", "bình", "và", "ổn", "định", "khu", "vực", "qatar", "nói", "sự", "xuất", "hiện", "của", "các", "binh", "sĩ", "thổ", "nhĩ", "kỳ", "ở", "quốc", "gia", "này", "ngày 21 và ngày 27 tháng 1", "là", "thỏa", "thuận", "đáng", "hoan", "nghênh", "và", "giúp", "tăng", "cường", "an", "ninh", "trên", "toàn", "khu", "vực", "-a-zsqpa", "qatar", "cũng", "hy", "vọng", "mỹ", "9841.00846 vnđ", "sẽ", "không", "thay", "đổi", "kế", "hoạch", "sử", "dụng", "căn", "cứ", "không", "quân", "1/10/1947", "al", "udeid", "trong", "một", "diễn", "biến", "liên", "quan", "qatar", "nói", "iran", "đã", "bày", "tỏ", "nguyện", "vọng", "sẵn", "sàng", "cung", "cấp", "lương", "thực", "và", "mở", "cửa", "43", "cảng", "để", "phục", "vụ", "hoạt", "động", "thương", "mại", "với", "doha", "qatar", "là", "quốc", "gia", "giàu", "có", "nhất", "thế", "giới", "nhờ", "dầu", "mỏ", "nhưng", "doha", "hầu", "như", "không", "hề", "sản", "xuất", "lương", "thực", "tất", "cả", "những", "hàng", "hóa", "thiết", "yếu", "đều", "được", "nhập", "từ", "ả", "rập", "saudi" ]
[ "đà", "nẵng", "cấm", "nhiều", "tuyến", "đường", "phục", "vụ", "diff", "hai mươi ba", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "đà", "nẵng", "vừa", "chấp", "thuận", "phương", "án", "phân", "luồng", "giao", "thông", "của", "sở", "giao thông vận tải", "thành phố", "đưa", "ra", "nhằm", "phục", "vụ", "sự", "kiện", "diff", "mười lăm tới mười tám", "sẽ", "diễn", "ra", "từ", "tháng tám một ba bảy bốn", "tới", "phương", "án", "phân", "luồng", "giao", "thông", "của", "sở", "giao thông vận tải", "thành phố", "đưa", "ngày mười hai tháng hai một ba năm hai", "ra", "nhằm", "phục", "vụ", "sự", "ba giờ hai mươi tám", "kiện", "diff", "năm triệu ba mươi nghìn", "sẽ", "diễn", "ra", "từ", "ba giờ hai mươi phút hai mươi giây", "tới", "cụ", "thể", "đà", "nẵng", "sẽ", "cấm", "dừng", "và", "cấm", "đỗ", "xe", "dọc", "tuyến", "đường", "bạch", "đằng", "đoaạn", "từ", "lý", "tự", "trọng", "đến", "trần", "quý", "cáp", "trong", "thời", "gian", "từ", "trừ bờ o", "các", "ngày", "từ", "năm không không chéo giây rờ cờ vê xoẹt", "i gờ xờ bê a gạch ngang rờ vờ u sờ", "và", "u mờ dét xuộc ba trăm", "trong", "các", "ngày", "diễn", "ra", "trình", "diễn", "pháo", "hoa", "sáu trăm bẩy mươi hai ngàn gờ bờ gờ", "bảy không không gi ép i pờ đờ", "một không gạch chéo bốn không không không giây bờ ép dê a gi ích", "chéo ba ngàn năm hai trăm", "và", "xuộc bốn hai hai không xuộc sáu trăm lẻ bốn", "sẽ", "cấm", "dừng", "và", "đỗ", "xe", "trên", "các", "tuyến", "đường", "bạch", "đằng", "đoạn", "từ", "nguyễn", "văn", "linh", "đến", "thành", "điện", "hải", "trần", "phú", "các", "tuyến", "đường", "ngang", "nối", "trần", "phú", "với", "bạch", "đằng", "trần", "hưng", "đạo", "đoạn", "từ", "cầu", "rồng", "đến", "vân", "đồn", "ngô", "quyền", "từ", "nguyễn", "công", "trứ", "đến", "nguyễn", "thế", "lộc", "các", "đường", "ngang", "nối", "trần", "hưng", "đạo", "với", "ngô", "quyền", "các", "tuyến", "đường", "gom", "cầu", "rồng", "cầu", "sông", "hàn", "trong", "thời", "gian", "từ", "mười ba giờ hai mươi ba phút ba mươi giây", "cho", "đến", "khi", "kết", "thúc", "trình", "diễn", "pháo", "hoa", "cấm", "tất", "cả", "các", "phương", "tiện", "ô", "tô", "trừ", "xe", "vip", "xe", "đại", "biểu", "xe", "ban", "tổ", "chức", "xe", "an", "ninh", "xe", "phục", "vụ", "lưu", "thông", "trên", "các", "tuyến", "đường", "bạch", "đằng", "trần", "phú", "bẩy trăm tám hai ngàn ba trăm tám nhăm", "mười giờ ba mươi hai", "lê", "duẫn", "từ", "ông", "ích", "khiêm", "đến", "trần", "phú", "bốn mươi bốn phẩy tám một", "ngày hai lăm và ngày hai mươi mốt", "đoạn", "từ", "cầu", "tiên", "sơn", "đến", "phía", "tây", "cầu", "rồng", "trần", "hưng", "đạo", "từ", "nguyễn", "công", "trứ", "đến", "vân", "đồn", "ngô", "quyền", "đoạn", "từ", "nguyễn", "văn", "thoại", "đến", "yết", "kiêu", "phạm", "văn", "đồng", "võ", "văn", "kiệt", "nguyễn", "thế", "lộc", "trong", "thời", "gian", "từ", "ngày mùng một tháng ba", "đến", "khi", "kết", "thúc", "trình", "diễn", "pháo", "hoa", "cấm", "tất", "cả", "các", "phương", "tiện", "ô", "tô", "trừ", "xe", "vip", "xe", "đại", "biểu", "xe", "ban", "tổ", "chức", "xe", "an", "ninh", "xe", "phục", "vụ", "lưu", "thông", "trên", "các", "tuyến", "đường", "bạch", "đằng", "đoạn", "từ", "phan", "đình", "phùng", "đến", "lý", "thường", "kiệt", "cầu", "sông", "hàn", "trần", "hưng", "đạo", "từ", "nguyễn", "công", "trứ", "đến", "vân", "đồn", "nguyễn", "thế", "lộc", "trong", "thời", "gian", "từ", "ngày mười và ngày tám tháng năm", "đến", "khi", "kết", "thúc", "trình", "diễn", "pháo", "hoa", "cấm", "xe", "sơ", "mi", "rơ", "móc", "xe", "kéo", "rơ", "móc", "lưu", "thông", "trên", "tuyến", "đường", "ngô", "quyền", "ngũ", "hành", "sơn", "từ", "nờ i pê bê hắt xuộc vê kép giây ngang" ]
[ "đà", "nẵng", "cấm", "nhiều", "tuyến", "đường", "phục", "vụ", "diff", "23", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "đà", "nẵng", "vừa", "chấp", "thuận", "phương", "án", "phân", "luồng", "giao", "thông", "của", "sở", "giao thông vận tải", "thành phố", "đưa", "ra", "nhằm", "phục", "vụ", "sự", "kiện", "diff", "15 - 18", "sẽ", "diễn", "ra", "từ", "tháng 8/1374", "tới", "phương", "án", "phân", "luồng", "giao", "thông", "của", "sở", "giao thông vận tải", "thành phố", "đưa", "ngày 12/2/1352", "ra", "nhằm", "phục", "vụ", "sự", "3h28", "kiện", "diff", "5.030.000", "sẽ", "diễn", "ra", "từ", "3:20:20", "tới", "cụ", "thể", "đà", "nẵng", "sẽ", "cấm", "dừng", "và", "cấm", "đỗ", "xe", "dọc", "tuyến", "đường", "bạch", "đằng", "đoaạn", "từ", "lý", "tự", "trọng", "đến", "trần", "quý", "cáp", "trong", "thời", "gian", "từ", "-bo", "các", "ngày", "từ", "500/jrcv/", "ygxba-rvus", "và", "umz/300", "trong", "các", "ngày", "diễn", "ra", "trình", "diễn", "pháo", "hoa", "6702000gbg", "700jfipđ", "10/4000jbfdajx", "/3500200", "và", "/4220/604", "sẽ", "cấm", "dừng", "và", "đỗ", "xe", "trên", "các", "tuyến", "đường", "bạch", "đằng", "đoạn", "từ", "nguyễn", "văn", "linh", "đến", "thành", "điện", "hải", "trần", "phú", "các", "tuyến", "đường", "ngang", "nối", "trần", "phú", "với", "bạch", "đằng", "trần", "hưng", "đạo", "đoạn", "từ", "cầu", "rồng", "đến", "vân", "đồn", "ngô", "quyền", "từ", "nguyễn", "công", "trứ", "đến", "nguyễn", "thế", "lộc", "các", "đường", "ngang", "nối", "trần", "hưng", "đạo", "với", "ngô", "quyền", "các", "tuyến", "đường", "gom", "cầu", "rồng", "cầu", "sông", "hàn", "trong", "thời", "gian", "từ", "13:23:30", "cho", "đến", "khi", "kết", "thúc", "trình", "diễn", "pháo", "hoa", "cấm", "tất", "cả", "các", "phương", "tiện", "ô", "tô", "trừ", "xe", "vip", "xe", "đại", "biểu", "xe", "ban", "tổ", "chức", "xe", "an", "ninh", "xe", "phục", "vụ", "lưu", "thông", "trên", "các", "tuyến", "đường", "bạch", "đằng", "trần", "phú", "782.385", "10h32", "lê", "duẫn", "từ", "ông", "ích", "khiêm", "đến", "trần", "phú", "44,81", "ngày 25 và ngày 21", "đoạn", "từ", "cầu", "tiên", "sơn", "đến", "phía", "tây", "cầu", "rồng", "trần", "hưng", "đạo", "từ", "nguyễn", "công", "trứ", "đến", "vân", "đồn", "ngô", "quyền", "đoạn", "từ", "nguyễn", "văn", "thoại", "đến", "yết", "kiêu", "phạm", "văn", "đồng", "võ", "văn", "kiệt", "nguyễn", "thế", "lộc", "trong", "thời", "gian", "từ", "ngày mùng 1/3", "đến", "khi", "kết", "thúc", "trình", "diễn", "pháo", "hoa", "cấm", "tất", "cả", "các", "phương", "tiện", "ô", "tô", "trừ", "xe", "vip", "xe", "đại", "biểu", "xe", "ban", "tổ", "chức", "xe", "an", "ninh", "xe", "phục", "vụ", "lưu", "thông", "trên", "các", "tuyến", "đường", "bạch", "đằng", "đoạn", "từ", "phan", "đình", "phùng", "đến", "lý", "thường", "kiệt", "cầu", "sông", "hàn", "trần", "hưng", "đạo", "từ", "nguyễn", "công", "trứ", "đến", "vân", "đồn", "nguyễn", "thế", "lộc", "trong", "thời", "gian", "từ", "ngày 10 và ngày 8 tháng 5", "đến", "khi", "kết", "thúc", "trình", "diễn", "pháo", "hoa", "cấm", "xe", "sơ", "mi", "rơ", "móc", "xe", "kéo", "rơ", "móc", "lưu", "thông", "trên", "tuyến", "đường", "ngô", "quyền", "ngũ", "hành", "sơn", "từ", "nipbh/wj-" ]
[ "tuy", "nhiên", "tôi", "thấy", "ý", "kiến", "về", "việc", "xây", "dựng", "bảo", "tàng", "làm", "tượng", "đài", "về", "đại", "tướng", "là", "những", "ý", "kiến", "rất", "đúng", "và", "xứng", "đáng", "trung", "tướng", "đồng", "sỹ", "nguyên", "trao", "đổi", "với", "vnmedia", "đại", "tướng", "đi", "các", "chiến", "dịch", "trong", "chiến", "tranh", "chống", "pháp", "và", "chống", "mỹ", "tôi", "được", "làm", "việc", "với", "đại", "tướng", "tôi", "thấy", "điều", "tâm", "đắc", "nhất", "là", "tính", "quyết", "đoán", "âm chín nghìn tám trăm hai tám phẩy ba trăm hai mươi hai niu tơn", "thứ", "chín triệu bảy trăm sáu bốn ngàn lẻ hai", "nữa", "là", "tính", "kiên", "nhẫn", "và", "thứ", "bảy triệu bảy trăm chín mươi tám ngàn bảy trăm bảy mươi ba", "là", "lòng", "tin", "vào", "nhân", "dân", "hai ngàn", "của", "đại", "tướng.ngoài", "bác", "hồ", "ra", "đại", "tướng", "là", "người", "tiêu", "biểu", "tin", "người", "dân", "ở", "tận", "đáy", "lòng", "xin", "cảm", "ơn", "trung", "tướng", "về", "cuộc", "trao", "đổi" ]
[ "tuy", "nhiên", "tôi", "thấy", "ý", "kiến", "về", "việc", "xây", "dựng", "bảo", "tàng", "làm", "tượng", "đài", "về", "đại", "tướng", "là", "những", "ý", "kiến", "rất", "đúng", "và", "xứng", "đáng", "trung", "tướng", "đồng", "sỹ", "nguyên", "trao", "đổi", "với", "vnmedia", "đại", "tướng", "đi", "các", "chiến", "dịch", "trong", "chiến", "tranh", "chống", "pháp", "và", "chống", "mỹ", "tôi", "được", "làm", "việc", "với", "đại", "tướng", "tôi", "thấy", "điều", "tâm", "đắc", "nhất", "là", "tính", "quyết", "đoán", "-9828,322 n", "thứ", "9.764.002", "nữa", "là", "tính", "kiên", "nhẫn", "và", "thứ", "7.798.773", "là", "lòng", "tin", "vào", "nhân", "dân", "2000", "của", "đại", "tướng.ngoài", "bác", "hồ", "ra", "đại", "tướng", "là", "người", "tiêu", "biểu", "tin", "người", "dân", "ở", "tận", "đáy", "lòng", "xin", "cảm", "ơn", "trung", "tướng", "về", "cuộc", "trao", "đổi" ]
[ "du", "khách", "colombia", "cuỗm", "tiền", "tỉ", "ngay", "giữa", "trung", "tâm", "sản xuất", "sau", "khi", "trộm", "hơn", "âm hai nghìn năm trăm sáu mươi hai phẩy một trăm tám chín ki lô bai", "từ", "hộp", "tiền", "trong", "máy", "trò", "chơi", "ở", "khách", "sạn", "bị", "cáo", "bỏ", "trốn", "và", "bị", "bắt", "theo", "lệnh", "truy", "nã", "ngày ba mươi tới ngày mười tám tháng hai", "tòa án nhân dân", "giáo viên mầm non", "xử", "sơ", "thẩm", "đã", "tháng hai tám năm chín", "tuyên", "phạt", "martinez", "lopez", "samir", "sinh", "ngày hai mươi bảy", "quốc", "tịch", "colombia", "hai ngàn năm trăm năm tám", "năm", "tù", "về", "tội", "trộm", "cắp", "tài", "sản", "hội đồng xét xử", "còn", "buộc", "bị", "cáo", "bồi", "thường", "hơn", "một nghìn chín trăm chín tư chấm bảy một chín ki lô ca lo", "đã", "chiếm", "đoạt", "theo", "quy", "đổi", "tỉ", "giá", "usd", "hiện", "tại", "là", "tám trăm linh chín nghìn năm trăm tám mươi lăm", "tỉ", "đồng", "đồng", "thời", "dành", "quyền", "khởi", "kiện", "dân", "sự", "cho", "bị", "cáo", "này", "đối", "với", "diaz", "velasquez", "carlos", "jeronimo", "cùng", "quốc", "tịch", "đang", "bỏ", "trốn", "và", "bị", "truy", "nã", "martinez", "lopez", "samir", "bị", "dẫn", "giải", "về", "trại", "giam", "ảnh", "h.y", "theo", "hồ", "sơ", "ngày mười hai mùng bảy tháng tám", "bị", "cáo", "này", "nhập", "cảnh", "vào", "việt", "nam", "với", "mục", "đích", "du", "lịch", "ngày mười một", "martinez", "và", "diaz", "đến", "chơi", "trò", "chơi", "có", "thưởng", "tại", "câu", "lạc", "bộ", "vegas", "khách", "sạn", "caravell", "quận", "bốn trăm bốn mươi tư phẩy không ba hai bẩy tám", "chơi", "được", "tầm", "năm trăm ba chín nghìn tám trăm lẻ ba", "phút", "đôi", "bạn", "phát", "hiện", "nơi", "để", "hộp", "tiền", "của", "máy", "trò", "chơi", "không", "khóa", "nên", "nảy", "sinh", "ý", "định", "trộm", "cắp", "tài", "sản", "lúc", "này", "martinez", "và", "diaz", "lợi", "dụng", "sơ", "hở", "khi", "nhân", "viên", "phục", "vụ", "không", "để", "ý", "dùng", "tay", "mở", "hộp", "đựng", "tiền", "lấy", "toàn", "bộ", "tài", "sản", "trong", "đó", "rời", "khỏi", "khách", "sạn", "sau", "khi", "đếm", "được", "hơn", "sáu nghìn hai trăm hai hai phẩy bẩy không hai ki lô mét khối", "cả", "ba", "chia", "nhau", "số", "tiền", "trên", "rồi", "cùng", "nhau", "đến", "cửa", "khẩu", "mộc", "bài", "để", "bỏ", "trốn", "hơn", "một", "năm", "sau", "công", "an", "bắt", "martinez", "theo", "lệnh", "truy", "nã" ]
[ "du", "khách", "colombia", "cuỗm", "tiền", "tỉ", "ngay", "giữa", "trung", "tâm", "sản xuất", "sau", "khi", "trộm", "hơn", "-2562,189 kb", "từ", "hộp", "tiền", "trong", "máy", "trò", "chơi", "ở", "khách", "sạn", "bị", "cáo", "bỏ", "trốn", "và", "bị", "bắt", "theo", "lệnh", "truy", "nã", "ngày 30 tới ngày 18 tháng 2", "tòa án nhân dân", "giáo viên mầm non", "xử", "sơ", "thẩm", "đã", "tháng 2/859", "tuyên", "phạt", "martinez", "lopez", "samir", "sinh", "ngày 27", "quốc", "tịch", "colombia", "2558", "năm", "tù", "về", "tội", "trộm", "cắp", "tài", "sản", "hội đồng xét xử", "còn", "buộc", "bị", "cáo", "bồi", "thường", "hơn", "1994.719 kcal", "đã", "chiếm", "đoạt", "theo", "quy", "đổi", "tỉ", "giá", "usd", "hiện", "tại", "là", "809.585", "tỉ", "đồng", "đồng", "thời", "dành", "quyền", "khởi", "kiện", "dân", "sự", "cho", "bị", "cáo", "này", "đối", "với", "diaz", "velasquez", "carlos", "jeronimo", "cùng", "quốc", "tịch", "đang", "bỏ", "trốn", "và", "bị", "truy", "nã", "martinez", "lopez", "samir", "bị", "dẫn", "giải", "về", "trại", "giam", "ảnh", "h.y", "theo", "hồ", "sơ", "ngày 12 mùng 7 tháng 8", "bị", "cáo", "này", "nhập", "cảnh", "vào", "việt", "nam", "với", "mục", "đích", "du", "lịch", "ngày 11", "martinez", "và", "diaz", "đến", "chơi", "trò", "chơi", "có", "thưởng", "tại", "câu", "lạc", "bộ", "vegas", "khách", "sạn", "caravell", "quận", "444,03278", "chơi", "được", "tầm", "539.803", "phút", "đôi", "bạn", "phát", "hiện", "nơi", "để", "hộp", "tiền", "của", "máy", "trò", "chơi", "không", "khóa", "nên", "nảy", "sinh", "ý", "định", "trộm", "cắp", "tài", "sản", "lúc", "này", "martinez", "và", "diaz", "lợi", "dụng", "sơ", "hở", "khi", "nhân", "viên", "phục", "vụ", "không", "để", "ý", "dùng", "tay", "mở", "hộp", "đựng", "tiền", "lấy", "toàn", "bộ", "tài", "sản", "trong", "đó", "rời", "khỏi", "khách", "sạn", "sau", "khi", "đếm", "được", "hơn", "6222,702 km3", "cả", "ba", "chia", "nhau", "số", "tiền", "trên", "rồi", "cùng", "nhau", "đến", "cửa", "khẩu", "mộc", "bài", "để", "bỏ", "trốn", "hơn", "một", "năm", "sau", "công", "an", "bắt", "martinez", "theo", "lệnh", "truy", "nã" ]
[ "thất", "thủ", "ở", "mosul", "các", "tay", "súng", "is", "đồng", "loạt", "nhảy", "sông", "hàng", "loạt", "tay", "súng", "khủng", "bố", "tổ", "chức", "nhà", "nước", "hồi", "giáo", "is", "tự", "xưng", "hôm", "bẩy mươi năm phẩy không chín tới ba sáu phẩy chín", "đã", "nhảy", "sông", "tigris", "khi", "cố", "tháo", "chạy", "khỏi", "chiến", "trường", "ở", "thành phố", "mosul", "lực", "lượng", "tinh", "nhuệ", "iraq", "được", "mỹ", "huấn", "luyện", "ở", "khu", "vực", "thành", "cổ", "tại", "mosul", "tiến", "đến", "bờ", "sông", "tigris", "trong", "khi", "vị", "trí", "cố", "thủ", "cuối", "cùng", "của", "is", "sụp", "đổ", "chuẩn", "tướng", "yahya", "rasool", "người", "phát", "ngôn", "quân", "đội", "iraq", "nói", "với", "đài", "truyền", "hình", "quốc", "gia", "hôm", "tám trăm tám bốn nghìn tám trăm tám hai", "rằng", "bốn mươi sáu", "tên", "khủng", "bố", "bị", "tiêu", "diệt", "khi", "cố", "ngày hai mươi sáu tháng một năm một nghìn ba trăm ba mươi bẩy", "bơi", "qua", "sông", "tigris", "các", "tay", "súng", "is", "nhảy", "sông", "tigris", "khi", "cố", "chạy", "khỏi", "chiến", "trường", "ở", "thành phố", "mosul", "ảnh", "reuters", "trang", "iraqiya", "news", "đưa", "tin", "các", "lực", "lượng", "thuộc", "cơ", "quan", "chống", "khủng", "bố", "đã", "cắm", "âm một ngàn tám trăm sáu mươi bảy chấm bảy trăm bốn mươi bát can trên độ ca", "cờ", "ba tháng sáu năm bẩy tám bốn", "iraq", "ở", "bờ", "sông", "tigris", "tại", "thành", "cổ", "của", "mosul", "bất", "chấp", "is", "hôm", "âm năm ba chấm bẩy ba", "thề", "sẽ", "chiến", "đấu", "đến", "chết", "tại", "đây", "trong", "bối", "cảnh", "bị", "vây", "hãm", "trong", "khu", "vực", "nhỏ", "hẹp", "của", "thành", "phố", "những", "tên", "khủng", "bố", "is", "đã", "cử", "phụ", "nữ", "đánh", "bom", "tự", "sát", "trà", "trộn", "vào", "hàng", "ngàn", "dân", "thường", "trong", "vùng", "chiến", "sự", "gây", "sức", "ép", "lên", "các", "lực", "lượng", "an", "ninh", "của", "iraq", "chính", "phủ", "iraq", "không", "tiết", "lộ", "số", "ngày năm", "thương", "vong", "cụ", "thể", "nhưng", "báo", "cáo", "từ", "bộ", "quốc", "phòng", "mỹ", "cho", "thấy", "cơ", "quan", "chống", "khủng", "bố", "dẫn", "đầu", "cuộc", "chiến", "ở", "mosul", "tổn", "thất", "bốn trăm đồng", "binh", "sĩ", "thời", "gian", "qua", "mỹ", "đã", "dẫn", "đầu", "liên", "minh", "quốc", "tế", "hỗ", "trợ", "chiến", "dịch", "chống", "is", "ở", "mosul", "bằng", "các", "cuộc", "không", "kích", "nhằm", "vào", "những", "kẻ", "khủng", "bố", "và", "hỗ", "trợ", "quân", "đội", "trên", "mặt", "đất", "bộ", "quốc", "phòng", "mỹ", "đang", "đề", "nghị", "khoản", "ngân", "sách", "cộng bảy chín ba tám bốn tám năm ba năm bảy bốn", "tỉ", "usd", "để", "hỗ", "trợ", "cho", "quân", "đội", "iraq", "trong", "pê gờ ca ích chéo bốn không không năm gạch chéo bảy không chín", "ba giờ hai mươi phút ba mươi ba giây", "liên", "hiệp", "quốc", "dự", "đoán", "chi", "phí", "tái", "thiết", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "ở", "mosul", "hơn", "hai ngàn một trăm linh chín", "tỉ", "usd", "theo", "giới", "chức", "liên", "hiệp", "quốc", "mật", "độ", "công", "trình", "dày", "đặc", "ở", "mosul", "đồng", "nghĩa", "với", "việc", "mức", "độ", "thiệt", "hại", "có", "thể", "chưa", "được", "đánh", "giá", "đúng", "trong", "khi", "đó", "các", "tay", "súng", "is", "được", "dự", "đoán", "sẽ", "dùng", "các", "chiến", "thuật", "nổi", "hai hai giờ mười chín phút", "dậy", "khi", "mất", "lãnh", "thổ" ]
[ "thất", "thủ", "ở", "mosul", "các", "tay", "súng", "is", "đồng", "loạt", "nhảy", "sông", "hàng", "loạt", "tay", "súng", "khủng", "bố", "tổ", "chức", "nhà", "nước", "hồi", "giáo", "is", "tự", "xưng", "hôm", "75,09 - 36,9", "đã", "nhảy", "sông", "tigris", "khi", "cố", "tháo", "chạy", "khỏi", "chiến", "trường", "ở", "thành phố", "mosul", "lực", "lượng", "tinh", "nhuệ", "iraq", "được", "mỹ", "huấn", "luyện", "ở", "khu", "vực", "thành", "cổ", "tại", "mosul", "tiến", "đến", "bờ", "sông", "tigris", "trong", "khi", "vị", "trí", "cố", "thủ", "cuối", "cùng", "của", "is", "sụp", "đổ", "chuẩn", "tướng", "yahya", "rasool", "người", "phát", "ngôn", "quân", "đội", "iraq", "nói", "với", "đài", "truyền", "hình", "quốc", "gia", "hôm", "884.882", "rằng", "46", "tên", "khủng", "bố", "bị", "tiêu", "diệt", "khi", "cố", "ngày 26/1/1337", "bơi", "qua", "sông", "tigris", "các", "tay", "súng", "is", "nhảy", "sông", "tigris", "khi", "cố", "chạy", "khỏi", "chiến", "trường", "ở", "thành phố", "mosul", "ảnh", "reuters", "trang", "iraqiya", "news", "đưa", "tin", "các", "lực", "lượng", "thuộc", "cơ", "quan", "chống", "khủng", "bố", "đã", "cắm", "-1867.740 pa/ok", "cờ", "3/6/784", "iraq", "ở", "bờ", "sông", "tigris", "tại", "thành", "cổ", "của", "mosul", "bất", "chấp", "is", "hôm", "-53.73", "thề", "sẽ", "chiến", "đấu", "đến", "chết", "tại", "đây", "trong", "bối", "cảnh", "bị", "vây", "hãm", "trong", "khu", "vực", "nhỏ", "hẹp", "của", "thành", "phố", "những", "tên", "khủng", "bố", "is", "đã", "cử", "phụ", "nữ", "đánh", "bom", "tự", "sát", "trà", "trộn", "vào", "hàng", "ngàn", "dân", "thường", "trong", "vùng", "chiến", "sự", "gây", "sức", "ép", "lên", "các", "lực", "lượng", "an", "ninh", "của", "iraq", "chính", "phủ", "iraq", "không", "tiết", "lộ", "số", "ngày 5", "thương", "vong", "cụ", "thể", "nhưng", "báo", "cáo", "từ", "bộ", "quốc", "phòng", "mỹ", "cho", "thấy", "cơ", "quan", "chống", "khủng", "bố", "dẫn", "đầu", "cuộc", "chiến", "ở", "mosul", "tổn", "thất", "400 đồng", "binh", "sĩ", "thời", "gian", "qua", "mỹ", "đã", "dẫn", "đầu", "liên", "minh", "quốc", "tế", "hỗ", "trợ", "chiến", "dịch", "chống", "is", "ở", "mosul", "bằng", "các", "cuộc", "không", "kích", "nhằm", "vào", "những", "kẻ", "khủng", "bố", "và", "hỗ", "trợ", "quân", "đội", "trên", "mặt", "đất", "bộ", "quốc", "phòng", "mỹ", "đang", "đề", "nghị", "khoản", "ngân", "sách", "+79384853574", "tỉ", "usd", "để", "hỗ", "trợ", "cho", "quân", "đội", "iraq", "trong", "pgkx/4005/709", "3:20:33", "liên", "hiệp", "quốc", "dự", "đoán", "chi", "phí", "tái", "thiết", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "ở", "mosul", "hơn", "2109", "tỉ", "usd", "theo", "giới", "chức", "liên", "hiệp", "quốc", "mật", "độ", "công", "trình", "dày", "đặc", "ở", "mosul", "đồng", "nghĩa", "với", "việc", "mức", "độ", "thiệt", "hại", "có", "thể", "chưa", "được", "đánh", "giá", "đúng", "trong", "khi", "đó", "các", "tay", "súng", "is", "được", "dự", "đoán", "sẽ", "dùng", "các", "chiến", "thuật", "nổi", "22h19", "dậy", "khi", "mất", "lãnh", "thổ" ]
[ "mười tám giờ hai tám phút mười giây", "công", "ty", "cổ", "phần", "cơ", "khí", "xây", "dựng", "đại", "mỗ", "coma", "bốn trăm ba mươi bẩy nghìn bẩy trăm hai mươi hai", "tổ", "chức", "mở", "bán", "gần", "bốn triệu bốn trăm tám mươi nghìn bốn trăm mười sáu", "căn", "hộ", "tại", "dự", "án", "chung", "cư", "dream", "town", "với", "giá", "từ", "sáu trăm bẩy mươi mét khối", "đồng/m2", "dream", "town", "được", "ngày hai mươi mười bốn mười sáu", "đặt", "tại", "đường", "một ngàn một trăm sáu mươi ba", "quận", "hà", "đông", "hà", "nội", "cách", "ngã", "tư", "giao", "cắt", "giữa", "quốc", "lộ", "một ngàn năm trăm sáu mươi chín", "với", "đại", "lộ", "thăng", "long", "khoảng", "sáu ngàn chín trăm bẩy hai chấm không tám trăm chín sáu ca ra", "tổng", "diện", "tích", "xây", "dựng", "dự", "án", "là", "sáu trăm sáu bảy mon trên mê ga oát giờ", "bao", "gồm", "ba", "tòa", "tháp", "cao", "tám triệu", "và", "mười ba chia hai mươi mốt", "tầng", "với", "hai", "tầng", "hầm", "ba", "tầng", "dịch", "vụ", "cung", "cấp", "cho", "thị", "trường", "gần", "sáu mươi mốt nghìn sáu trăm hai mươi tám phẩy không không một nghìn chín trăm mười bốn", "căn", "hộ", "dự", "án", "có", "không", "gian", "bố", "trí", "hợp", "lý", "với", "mật", "độ", "xây", "dựng", "chiếm", "chưa", "tới", "một trăm chín bẩy mi li mét", "một", "phần", "lớn", "diện", "tích", "dành", "cho", "công", "viên", "cây", "xanh", "khu", "vui", "chơi", "giải", "trí", "thể", "thao", "nhà", "trẻ", "và", "các", "tiện", "ích", "khác", "như", "khu", "văn", "phòng", "siêu", "thị", "nhà", "hàng", "spa", "dream", "town", "được", "đánh", "giá", "là", "một", "trong", "những", "dự", "án", "chung", "cư", "có", "tốc", "độ", "xây", "dựng", "bốn mươi lít", "nhanh", "nhất", "hà", "nội", "trong", "thời", "điểm", "hiện", "tại", "trong", "vòng", "mười chín tới hai mươi", "tháng", "kể", "từ", "khi", "khởi", "công", "cho", "đến", "nay", "dự", "án", "đã", "hoàn", "thành", "phần", "thô", "và", "đang", "gấp", "rút", "hoàn", "thiện", "phần", "trang", "thiết", "bị", "nội", "thất", "trong", "dịp", "mở", "bán", "này", "tám giờ", "chủ", "đầu", "tư", "đưa", "ra", "chương", "trình", "khuyến", "mãi", "hấp", "dẫn", "ngoài", "ra", "ngân", "hàng", "đầu", "tư", "và", "phát", "triển", "việt", "nam", "cũng", "cam", "kết", "cho", "khách", "hàng", "mua", "căn", "hộ", "tại", "dream", "town", "vay", "sáu nghìn chín trăm năm mươi bốn phẩy sáu trăm ba mươi mốt gờ ram", "tổng", "giá", "trị", "căn", "hộ", "với", "mức", "lãi", "suất", "hấp", "dẫn", "một trăm bốn ba tháng", "năm", "trả", "góp", "trong", "bốn trăm năm mươi bốn ngàn bảy trăm lẻ bảy", "năm", "thế", "chấp", "trực", "tiếp", "bằng", "hợp", "đồng", "mua", "bán", "căn", "hộ", "qua", "tìm", "hiểu", "tại", "một", "số", "sàn", "bất", "động", "sản", "tại", "hà", "nội", "sau", "một", "thời", "gian", "dài", "im", "ắng", "thị", "trường", "này", "đang", "có", "những", "dấu", "hiệu", "ấm", "dần", "lên", "nhưng", "chủ", "yếu", "là", "các", "giao", "dịch", "nhà", "ở", "có", "diện", "tích", "nhỏ", "giá", "khoảng", "chín tám mi li lít", "đồng/căn", "hộ", "có", "thể", "điểm", "qua", "một", "số", "dự", "án", "vừa", "được", "chủ", "đầu", "tư", "tung", "ra", "thị", "trường", "thu", "hút", "sự", "quan", "tâm", "đầu", "tư", "của", "nhiều", "khách", "hàng", "như", "chung", "cư", "đại", "thanh", "do", "doanh", "một trăm xoẹt một trăm xuộc lờ pê ép xờ a", "nghiệp", "tư", "nhân", "số", "hai nghìn tám trăm tám mốt", "tỉnh", "điện", "biên", "làm", "chủ", "đầu", "tư", "với", "các", "căn", "hộ", "diện", "tích", "từ", "hai mươi sáu ca ra", "đến", "một trăm bẩy mươi phần trăm", "giá", "gốc", "từ", "đê nờ rờ chéo tám trăm bốn mươi", "triệu", "đồng/m2", "bao", "gồm", "vat", "và", "chín trăm bảy mươi bảy ngày trên mi li mét vuông", "phí", "bảo", "trì", "hay", "dự", "án", "the", "sun", "garden", "ở", "số", "âm sáu mươi phẩy bốn mươi bẩy", "phùng", "hưng", "quận", "hà", "đông", "quy", "mô", "sáu trăm năm sáu ngàn bốn trăm hai chín", "tầng", "diện", "tích", "từ", "âm tám mươi hai đồng", "trở", "lên", "giá", "bán", "chỉ", "từ", "âm năm ba lít", "đồng/m2", "chưa", "bao", "gồm", "vat", "ngoài", "ra", "hàng", "loạt", "các", "dự", "án", "chung", "cư", "giá", "rẻ", "khác", "như", "tân", "tây", "đô", "đã", "xây", "đến", "tầng", "hai triệu sáu trăm chín bốn nghìn một trăm tám bốn", "tháng chín năm bốn hai năm", "hoàn", "thành", "cầu", "lủ-kim", "giang", "cũng", "chỉ", "có", "giá", "i đờ mờ gờ chéo sáu trăm", "triệu", "đồng/m2", "với", "các", "mức", "giá", "hấp", "dẫn", "này", "khách", "hàng", "có", "trên", "dưới", "âm sáu nghìn sáu trăm sáu sáu chấm hai tám sáu chỉ", "đồng", "có", "thể", "sở", "hữu", "một", "căn", "hộ", "chung", "cư", "tại", "thủ", "đô", "với", "đầy", "đủ", "hạ", "tầng", "kỹ", "thuật", "và", "hạ", "tầng", "xã", "hội", "một", "số", "dự", "án", "có", "căn", "hộ", "diện", "tích", "trên", "dưới", "sáu trăm sáu mươi ba bát can", "trở", "lên", "giá", "trên", "chín trăm tám mươi ba ngày", "đồng/m2", "đã", "phải", "chuyển", "đổi", "công", "năng", "chia", "lại", "diện", "tích", "hoặc", "là", "phải", "giảm", "giá", "thì", "mới", "cạnh", "tranh", "được", "trên", "thị", "trường", "còn", "đối", "với", "thị", "trường", "đất", "nền", "các", "khu", "vực", "đất", "thổ", "cư", "như", "long", "biên", "tư", "đình-gia", "lâm", "nhổn", "xuân", "phương", "miêu", "nha", "tây", "mỗ", "đại", "mỗ-hoài", "đức", "tam", "trinh", "yên", "sở-hoàng", "mai", "vĩnh", "ngọc", "hải", "bối-đông", "anh", "đã", "giảm", "khoảng", "năm ngàn bốn mươi sáu chấm tám ba sáu đề xi mét vuông", "so", "với", "mức", "giá", "cao", "điểm", "mười ba giờ", "ở", "thời", "điểm", "này", "g", "ía", "đất", "nền", "tại", "những", "khu", "vực", "trên", "chỉ", "trên", "dưới", "sáu trăm bốn lăm ve bê trên giờ", "đồng/m2", "diện", "tích", "đất", "cũng", "được", "người", "bán", "chia", "nhỏ", "ra", "khá", "đa", "dạng", "nên", "mỗi", "suất", "chỉ", "khoảng", "sáu mươi bảy giờ", "đồng", "tại", "một", "số", "khu", "đô", "thị", "rất", "nóng", "trước", "đây", "như", "kim", "chung-di", "trạch", "dương", "nội", "vân", "canh", "văn", "phú", "giá", "bán", "cũng", "giảm", "mạnh", "nên", "nhiều", "nhà", "đầu", "tư", "bắt", "đầu", "hướng", "đến", "các", "dự", "án", "này", "tại", "dự", "án", "văn", "phú", "một", "căn", "biệt", "thự", "liền", "kề", "diện", "tích", "từ", "âm tám nghìn chín trăm bốn tám chấm không ba trăm mười hai giây", "đã", "xây", "thô", "giá", "từ", "năm ngàn ba trăm chín mươi chín phẩy bốn trăm tám tám mon", "đồng", "thời", "điểm", "sôi", "động", "trên", "chín trăm bẩy hai dặm một giờ", "đồng", "biệt", "thự", "liền", "kề", "vân", "canh", "đã", "hoàn", "thiện", "phần", "xây", "thô", "cũng", "chỉ", "dưới", "âm năm nghìn chín trăm ba tám phẩy một trăm chín tư mon", "đồng/căn", "khu", "đô", "thị", "mới", "trung", "văn", "mặt", "đường", "lê", "văn", "lương", "kéo", "dài", "giá", "bán", "biệt", "thự", "liền", "hai tư đến mười một", "kề", "giảm", "từ", "tám trăm sáu mươi độ ép", "đồng/m2", "xuống", "còn", "sáu trăm năm mốt bát can", "đồng/m2", "theo", "nhận", "định", "của", "các", "chuyên", "gia", "kinh", "tế", "trong", "thời", "gian", "tới", "với", "các", "chính", "sách", "ưu", "tiên", "hỗ", "trợ", "của", "chính", "phủ", "và", "ngân", "hàng", "về", "cơ", "chế", "tài", "chính", "đặc", "biệt", "là", "việc", "sửa", "đổi", "những", "bất", "cập", "của", "nghị", "định", "tám triệu", "tạo", "quỹ", "đất", "sạch", "sẽ", "là", "điều", "kiện", "hỗ", "trợ", "tối", "đa", "cho", "các", "doanh", "nghiệp", "tham", "gia", "vào", "phân", "khúc", "nhà", "ở", "giá", "rẻ", "diện", "tích", "nhỏ", "phù", "hợp", "với", "khả", "năng", "tài", "chính", "của", "một", "số", "lượng", "lớn", "khách", "hàng", "có", "nhu", "cầu", "ở", "thực", "bên", "cạnh", "đó", "phân", "tháng một một tám một chín", "khúc", "đất", "nền", "do", "có", "tính", "thanh", "khoản", "cao", "thủ", "tục", "pháp", "lý", "đầy", "đủ", "và", "giá", "hợp", "lý", "sẽ", "là", "yếu", "tố", "tích", "cực", "để", "người", "mua", "lựa", "chọn" ]
[ "18:28:10", "công", "ty", "cổ", "phần", "cơ", "khí", "xây", "dựng", "đại", "mỗ", "coma", "437.722", "tổ", "chức", "mở", "bán", "gần", "4.480.416", "căn", "hộ", "tại", "dự", "án", "chung", "cư", "dream", "town", "với", "giá", "từ", "670 m3", "đồng/m2", "dream", "town", "được", "ngày 20, 14, 16", "đặt", "tại", "đường", "1163", "quận", "hà", "đông", "hà", "nội", "cách", "ngã", "tư", "giao", "cắt", "giữa", "quốc", "lộ", "1569", "với", "đại", "lộ", "thăng", "long", "khoảng", "6972.0896 carat", "tổng", "diện", "tích", "xây", "dựng", "dự", "án", "là", "667 mol/mwh", "bao", "gồm", "ba", "tòa", "tháp", "cao", "8.000.000", "và", "13 / 21", "tầng", "với", "hai", "tầng", "hầm", "ba", "tầng", "dịch", "vụ", "cung", "cấp", "cho", "thị", "trường", "gần", "61.628,001914", "căn", "hộ", "dự", "án", "có", "không", "gian", "bố", "trí", "hợp", "lý", "với", "mật", "độ", "xây", "dựng", "chiếm", "chưa", "tới", "197 mm", "một", "phần", "lớn", "diện", "tích", "dành", "cho", "công", "viên", "cây", "xanh", "khu", "vui", "chơi", "giải", "trí", "thể", "thao", "nhà", "trẻ", "và", "các", "tiện", "ích", "khác", "như", "khu", "văn", "phòng", "siêu", "thị", "nhà", "hàng", "spa", "dream", "town", "được", "đánh", "giá", "là", "một", "trong", "những", "dự", "án", "chung", "cư", "có", "tốc", "độ", "xây", "dựng", "40 l", "nhanh", "nhất", "hà", "nội", "trong", "thời", "điểm", "hiện", "tại", "trong", "vòng", "19 - 20", "tháng", "kể", "từ", "khi", "khởi", "công", "cho", "đến", "nay", "dự", "án", "đã", "hoàn", "thành", "phần", "thô", "và", "đang", "gấp", "rút", "hoàn", "thiện", "phần", "trang", "thiết", "bị", "nội", "thất", "trong", "dịp", "mở", "bán", "này", "8h", "chủ", "đầu", "tư", "đưa", "ra", "chương", "trình", "khuyến", "mãi", "hấp", "dẫn", "ngoài", "ra", "ngân", "hàng", "đầu", "tư", "và", "phát", "triển", "việt", "nam", "cũng", "cam", "kết", "cho", "khách", "hàng", "mua", "căn", "hộ", "tại", "dream", "town", "vay", "6954,631 g", "tổng", "giá", "trị", "căn", "hộ", "với", "mức", "lãi", "suất", "hấp", "dẫn", "143 tháng", "năm", "trả", "góp", "trong", "454.707", "năm", "thế", "chấp", "trực", "tiếp", "bằng", "hợp", "đồng", "mua", "bán", "căn", "hộ", "qua", "tìm", "hiểu", "tại", "một", "số", "sàn", "bất", "động", "sản", "tại", "hà", "nội", "sau", "một", "thời", "gian", "dài", "im", "ắng", "thị", "trường", "này", "đang", "có", "những", "dấu", "hiệu", "ấm", "dần", "lên", "nhưng", "chủ", "yếu", "là", "các", "giao", "dịch", "nhà", "ở", "có", "diện", "tích", "nhỏ", "giá", "khoảng", "98 ml", "đồng/căn", "hộ", "có", "thể", "điểm", "qua", "một", "số", "dự", "án", "vừa", "được", "chủ", "đầu", "tư", "tung", "ra", "thị", "trường", "thu", "hút", "sự", "quan", "tâm", "đầu", "tư", "của", "nhiều", "khách", "hàng", "như", "chung", "cư", "đại", "thanh", "do", "doanh", "100/100/lpfxa", "nghiệp", "tư", "nhân", "số", "2881", "tỉnh", "điện", "biên", "làm", "chủ", "đầu", "tư", "với", "các", "căn", "hộ", "diện", "tích", "từ", "26 carat", "đến", "170 %", "giá", "gốc", "từ", "đnr/840", "triệu", "đồng/m2", "bao", "gồm", "vat", "và", "977 ngày/mm2", "phí", "bảo", "trì", "hay", "dự", "án", "the", "sun", "garden", "ở", "số", "-60,47", "phùng", "hưng", "quận", "hà", "đông", "quy", "mô", "656.429", "tầng", "diện", "tích", "từ", "-82 đồng", "trở", "lên", "giá", "bán", "chỉ", "từ", "-53 l", "đồng/m2", "chưa", "bao", "gồm", "vat", "ngoài", "ra", "hàng", "loạt", "các", "dự", "án", "chung", "cư", "giá", "rẻ", "khác", "như", "tân", "tây", "đô", "đã", "xây", "đến", "tầng", "2.694.184", "tháng 9/425", "hoàn", "thành", "cầu", "lủ-kim", "giang", "cũng", "chỉ", "có", "giá", "yđmg/600", "triệu", "đồng/m2", "với", "các", "mức", "giá", "hấp", "dẫn", "này", "khách", "hàng", "có", "trên", "dưới", "-6666.286 chỉ", "đồng", "có", "thể", "sở", "hữu", "một", "căn", "hộ", "chung", "cư", "tại", "thủ", "đô", "với", "đầy", "đủ", "hạ", "tầng", "kỹ", "thuật", "và", "hạ", "tầng", "xã", "hội", "một", "số", "dự", "án", "có", "căn", "hộ", "diện", "tích", "trên", "dưới", "663 pa", "trở", "lên", "giá", "trên", "983 ngày", "đồng/m2", "đã", "phải", "chuyển", "đổi", "công", "năng", "chia", "lại", "diện", "tích", "hoặc", "là", "phải", "giảm", "giá", "thì", "mới", "cạnh", "tranh", "được", "trên", "thị", "trường", "còn", "đối", "với", "thị", "trường", "đất", "nền", "các", "khu", "vực", "đất", "thổ", "cư", "như", "long", "biên", "tư", "đình-gia", "lâm", "nhổn", "xuân", "phương", "miêu", "nha", "tây", "mỗ", "đại", "mỗ-hoài", "đức", "tam", "trinh", "yên", "sở-hoàng", "mai", "vĩnh", "ngọc", "hải", "bối-đông", "anh", "đã", "giảm", "khoảng", "5046.836 dm2", "so", "với", "mức", "giá", "cao", "điểm", "13h", "ở", "thời", "điểm", "này", "g", "ía", "đất", "nền", "tại", "những", "khu", "vực", "trên", "chỉ", "trên", "dưới", "645 wb/giờ", "đồng/m2", "diện", "tích", "đất", "cũng", "được", "người", "bán", "chia", "nhỏ", "ra", "khá", "đa", "dạng", "nên", "mỗi", "suất", "chỉ", "khoảng", "67 giờ", "đồng", "tại", "một", "số", "khu", "đô", "thị", "rất", "nóng", "trước", "đây", "như", "kim", "chung-di", "trạch", "dương", "nội", "vân", "canh", "văn", "phú", "giá", "bán", "cũng", "giảm", "mạnh", "nên", "nhiều", "nhà", "đầu", "tư", "bắt", "đầu", "hướng", "đến", "các", "dự", "án", "này", "tại", "dự", "án", "văn", "phú", "một", "căn", "biệt", "thự", "liền", "kề", "diện", "tích", "từ", "-8948.0312 s", "đã", "xây", "thô", "giá", "từ", "5399,488 mol", "đồng", "thời", "điểm", "sôi", "động", "trên", "972 mph", "đồng", "biệt", "thự", "liền", "kề", "vân", "canh", "đã", "hoàn", "thiện", "phần", "xây", "thô", "cũng", "chỉ", "dưới", "-5938,194 mol", "đồng/căn", "khu", "đô", "thị", "mới", "trung", "văn", "mặt", "đường", "lê", "văn", "lương", "kéo", "dài", "giá", "bán", "biệt", "thự", "liền", "24 - 11", "kề", "giảm", "từ", "860 of", "đồng/m2", "xuống", "còn", "651 pa", "đồng/m2", "theo", "nhận", "định", "của", "các", "chuyên", "gia", "kinh", "tế", "trong", "thời", "gian", "tới", "với", "các", "chính", "sách", "ưu", "tiên", "hỗ", "trợ", "của", "chính", "phủ", "và", "ngân", "hàng", "về", "cơ", "chế", "tài", "chính", "đặc", "biệt", "là", "việc", "sửa", "đổi", "những", "bất", "cập", "của", "nghị", "định", "8.000.000", "tạo", "quỹ", "đất", "sạch", "sẽ", "là", "điều", "kiện", "hỗ", "trợ", "tối", "đa", "cho", "các", "doanh", "nghiệp", "tham", "gia", "vào", "phân", "khúc", "nhà", "ở", "giá", "rẻ", "diện", "tích", "nhỏ", "phù", "hợp", "với", "khả", "năng", "tài", "chính", "của", "một", "số", "lượng", "lớn", "khách", "hàng", "có", "nhu", "cầu", "ở", "thực", "bên", "cạnh", "đó", "phân", "tháng 11/819", "khúc", "đất", "nền", "do", "có", "tính", "thanh", "khoản", "cao", "thủ", "tục", "pháp", "lý", "đầy", "đủ", "và", "giá", "hợp", "lý", "sẽ", "là", "yếu", "tố", "tích", "cực", "để", "người", "mua", "lựa", "chọn" ]
[ "vtc", "news", "ban", "chỉ", "đạo", "phòng chống lụt bão trung ương", "và", "ủy", "ban", "quốc", "gia", "tìm kiếm cứu nạn", "vừa", "có", "công", "điện", "khẩn", "trong", "đó", "yêu", "cầu", "hà", "nội", "chủ", "động", "đối", "phó", "với", "tình", "trạng", "mưa", "lớn", "gây", "ngập", "úng", "ban", "chỉ", "đạo", "ban", "chỉ", "đạo", "phòng", "chống", "lụt", "bão", "trung", "ương", "phòng chống lụt bão trung ương", "ủy", "ban", "quốc", "gia", "tìm", "kiếm", "cứu", "nạn", "tìm kiếm cứu nạn", "vừa", "có", "công", "điện", "khẩn", "số", "ba trăm chín nhăm nghìn một trăm ba mươi", "gửi", "tới", "ban", "chỉ", "huy", "phòng chống lụt bão", "và", "tìm kiếm cứu nạn", "các", "tỉnh", "thành phố", "ven", "biển", "từ", "quảng", "ninh", "đến", "nghệ", "an", "ban", "chỉ", "huy", "phòng chống lụt bão", "và", "tìm kiếm cứu nạn", "các", "tỉnh", "đồng", "bằng", "bắc", "bộ", "và", "miền", "núi", "phía", "bắc", "ban", "chỉ", "gờ tê bảy trăm lẻ bảy trừ ba trăm", "huy", "phòng chống lụt bão", "và", "tìm kiếm cứu nạn", "các", "bộ", "quốc", "phòng", "công", "an", "nông", "nghiệp", "và", "phát triển nông thôn", "công", "thương", "giao", "thông", "vận", "tải", "văn", "hóa", "thể", "thao", "và", "du", "lịch", "theo", "công", "điện", "cộng ba tám bẩy ba sáu chín năm bốn bẩy bốn tám", "khẩn", "này", "dự", "báo", "đêm", "chín không bốn ba không bảy gạch ngang vê rờ o", "bão", "số", "chín triệu tám trăm bốn mươi tám ngàn không trăm chín mươi sáu", "sẽ", "đổ", "bộ", "vào", "đất", "liền", "trong", "tháng một hai bốn năm bảy", "tới", "bão", "chủ", "yếu", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "bắc", "mỗi", "một ngàn một trăm chín bẩy", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "một nghìn tám trăm ba mươi bảy phẩy chín trăm hai mốt pao", "ảnh", "hưởng", "trực", "tiếp", "đến", "các", "chín trăm bốn mươi sáu yến", "tỉnh", "từ", "quảng", "ninh", "đến", "mờ i bờ hát mờ ngang ba không không không xoẹt hai không không", "nghệ", "an", "để", "chủ", "động", "đối", "phó", "với", "bão", "bẩy không không trừ ba nghìn linh bẩy xoẹt e dét đê ngang", "ban", "chỉ", "đạo", "phòng chống lụt bão trung ương", "và", "ủy", "ban", "quốc", "gia", "tìm kiếm cứu nạn", "yêu", "cầu", "ban", "chỉ", "pờ u gạch chéo năm trăm linh bẩy", "huy", "phòng chống lụt bão", "và", "tìm kiếm cứu nạn", "các", "tỉnh", "thành phố", "thực", "hiện", "nghiêm", "túc", "chỉ", "đạo", "của", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "tại", "công", "điện", "số", "i a pờ i pờ xuộc a a i xuộc", "ngày hai mươi chín ngày mùng bẩy tháng một", "các", "tỉnh", "miền", "núi", "phía", "bắc", "rà", "soát", "lại", "công", "tác", "chuẩn", "bị", "theo", "phương", "châm", "ba tám", "tại", "chỗ", "đề", "phòng", "mưa", "lũ", "gây", "chia", "cắt", "chủ", "động", "triển", "khai", "việc", "di", "dời", "dân", "ở", "khu", "vực", "có", "nguy", "cơ", "xảy", "ra", "lũ", "quét", "sạt", "lở", "đất", "các", "tỉnh", "đồng", "bằng", "bắc", "bộ", "triển", "khai", "ngay", "các", "phương", "án", "chống", "úng", "tiêu", "nước", "về", "công", "tác", "triển", "khai", "đối", "phó", "với", "bão", "số", "ba trăm lẻ ba ngàn sáu trăm lẻ ba", "ngày hai tám tháng mười một hai nghìn tám trăm bảy mươi tư", "ban", "chỉ", "đạo", "phòng chống lụt bão trung ương", "và", "ủy", "ban", "quốc", "gia", "tìm kiếm cứu nạn", "cho", "biết", "tổng", "sổ", "tàu", "thuyền", "đã", "vào", "nơi", "neo", "đậu", "an", "ngày ba mươi và ngày tám", "toàn", "vòng hai mươi sáu hai mươi", "tàu", "có", "năm triệu hai", "tàu", "ba triệu bẩy trăm ngàn không trăm tám mươi", "lao", "động", "quảng", "ngãi", "một nghìn sáu trăm chín mươi chín", "tàu/77", "lao", "động", "hà", "tĩnh", "chín triệu không trăm tám mươi nghìn không trăm tám mươi", "tàu", "hai nghìn hai mươi", "lao", "động", "bị", "nạn", "trong", "khu", "vực", "năm sáu", "quần", "đảo", "hoàng", "sa", "và", "vùng", "biển", "hà", "tĩnh", "đã", "cứu", "được", "cộng hai một tám chín tám ba hai tám một một bảy", "lao", "động", "không bẩy tám bốn không bẩy bẩy ba sáu bẩy ba bốn", "lao", "động", "quảng", "ngãi", "một tới hai mươi hai", "lao", "động", "hà", "tĩnh", "hiện", "còn", "năm mươi", "lao", "động/10", "lao", "động", "trên", "tàu", "qng", "mười chín phẩy chín mươi", "của", "quảng", "ngãi", "chưa", "được", "cứu", "vớt", "về", "tình", "hình", "sơ", "tán", "dân", "đến", "sáu trăm hai mươi ve bê trên vòng", "giờ", "ngày hai mươi tư", "các", "tỉnh", "ninh", "bình", "nam", "định", "thái", "bình", "hải", "phòng", "đã", "hoàn", "thành", "cơ", "bản", "công", "tác", "sơ", "tán", "dân", "ra", "khỏi", "vùng", "nguy", "hiểm", "tính", "đến", "âm sáu ngàn sáu mươi tư chấm không không ba trăm bốn tám ki lô mét khối trên đề xi mét vuông", "ngày ba mươi", "tổng", "số", "dân", "đã", "sơ", "tán", "không ba hai bốn bốn bảy không một không chín chín ba", "người", "pờ i lờ gạch ngang ba không bốn", "người", "dân", "dự", "kiến", "sơ", "tán", "trong", "đó", "ninh", "bình", "bốn nghìn", "người/1.100", "người", "nam", "định", "tỉ số hai mươi tư hai bẩy", "người/3.798", "người", "thái", "bình", "cộng năm ba ba một năm một năm chín năm hai ba", "người/6.019", "người", "hải", "phòng", "bảy triệu một trăm năm mươi", "người/7.454", "người", "chưa", "tính", "thanh", "hóa", "và", "quảng", "ninh" ]
[ "vtc", "news", "ban", "chỉ", "đạo", "phòng chống lụt bão trung ương", "và", "ủy", "ban", "quốc", "gia", "tìm kiếm cứu nạn", "vừa", "có", "công", "điện", "khẩn", "trong", "đó", "yêu", "cầu", "hà", "nội", "chủ", "động", "đối", "phó", "với", "tình", "trạng", "mưa", "lớn", "gây", "ngập", "úng", "ban", "chỉ", "đạo", "ban", "chỉ", "đạo", "phòng", "chống", "lụt", "bão", "trung", "ương", "phòng chống lụt bão trung ương", "ủy", "ban", "quốc", "gia", "tìm", "kiếm", "cứu", "nạn", "tìm kiếm cứu nạn", "vừa", "có", "công", "điện", "khẩn", "số", "395.130", "gửi", "tới", "ban", "chỉ", "huy", "phòng chống lụt bão", "và", "tìm kiếm cứu nạn", "các", "tỉnh", "thành phố", "ven", "biển", "từ", "quảng", "ninh", "đến", "nghệ", "an", "ban", "chỉ", "huy", "phòng chống lụt bão", "và", "tìm kiếm cứu nạn", "các", "tỉnh", "đồng", "bằng", "bắc", "bộ", "và", "miền", "núi", "phía", "bắc", "ban", "chỉ", "gt707-300", "huy", "phòng chống lụt bão", "và", "tìm kiếm cứu nạn", "các", "bộ", "quốc", "phòng", "công", "an", "nông", "nghiệp", "và", "phát triển nông thôn", "công", "thương", "giao", "thông", "vận", "tải", "văn", "hóa", "thể", "thao", "và", "du", "lịch", "theo", "công", "điện", "+38736954748", "khẩn", "này", "dự", "báo", "đêm", "904307-vro", "bão", "số", "9.848.096", "sẽ", "đổ", "bộ", "vào", "đất", "liền", "trong", "tháng 12/457", "tới", "bão", "chủ", "yếu", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "bắc", "mỗi", "1197", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "1837,921 pound", "ảnh", "hưởng", "trực", "tiếp", "đến", "các", "946 yến", "tỉnh", "từ", "quảng", "ninh", "đến", "mybhm-3000/200", "nghệ", "an", "để", "chủ", "động", "đối", "phó", "với", "bão", "700-3007/ezd-", "ban", "chỉ", "đạo", "phòng chống lụt bão trung ương", "và", "ủy", "ban", "quốc", "gia", "tìm kiếm cứu nạn", "yêu", "cầu", "ban", "chỉ", "pu/507", "huy", "phòng chống lụt bão", "và", "tìm kiếm cứu nạn", "các", "tỉnh", "thành phố", "thực", "hiện", "nghiêm", "túc", "chỉ", "đạo", "của", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "tại", "công", "điện", "số", "yapyp/aay/", "ngày 29 ngày mùng 7 tháng 1", "các", "tỉnh", "miền", "núi", "phía", "bắc", "rà", "soát", "lại", "công", "tác", "chuẩn", "bị", "theo", "phương", "châm", "38", "tại", "chỗ", "đề", "phòng", "mưa", "lũ", "gây", "chia", "cắt", "chủ", "động", "triển", "khai", "việc", "di", "dời", "dân", "ở", "khu", "vực", "có", "nguy", "cơ", "xảy", "ra", "lũ", "quét", "sạt", "lở", "đất", "các", "tỉnh", "đồng", "bằng", "bắc", "bộ", "triển", "khai", "ngay", "các", "phương", "án", "chống", "úng", "tiêu", "nước", "về", "công", "tác", "triển", "khai", "đối", "phó", "với", "bão", "số", "303.603", "ngày 28/11/2874", "ban", "chỉ", "đạo", "phòng chống lụt bão trung ương", "và", "ủy", "ban", "quốc", "gia", "tìm kiếm cứu nạn", "cho", "biết", "tổng", "sổ", "tàu", "thuyền", "đã", "vào", "nơi", "neo", "đậu", "an", "ngày 30 và ngày 8", "toàn", "vòng 26 - 20", "tàu", "có", "5.200.000", "tàu", "3.700.080", "lao", "động", "quảng", "ngãi", "1699", "tàu/77", "lao", "động", "hà", "tĩnh", "9.080.080", "tàu", "2020", "lao", "động", "bị", "nạn", "trong", "khu", "vực", "56", "quần", "đảo", "hoàng", "sa", "và", "vùng", "biển", "hà", "tĩnh", "đã", "cứu", "được", "+21898328117", "lao", "động", "078407736734", "lao", "động", "quảng", "ngãi", "1 - 22", "lao", "động", "hà", "tĩnh", "hiện", "còn", "50", "lao", "động/10", "lao", "động", "trên", "tàu", "qng", "19,90", "của", "quảng", "ngãi", "chưa", "được", "cứu", "vớt", "về", "tình", "hình", "sơ", "tán", "dân", "đến", "620 wb/vòng", "giờ", "ngày 24", "các", "tỉnh", "ninh", "bình", "nam", "định", "thái", "bình", "hải", "phòng", "đã", "hoàn", "thành", "cơ", "bản", "công", "tác", "sơ", "tán", "dân", "ra", "khỏi", "vùng", "nguy", "hiểm", "tính", "đến", "-6064.00348 km3/dm2", "ngày 30", "tổng", "số", "dân", "đã", "sơ", "tán", "032447010993", "người", "pil-304", "người", "dân", "dự", "kiến", "sơ", "tán", "trong", "đó", "ninh", "bình", "4000", "người/1.100", "người", "nam", "định", "tỉ số 24 - 27", "người/3.798", "người", "thái", "bình", "+53315159523", "người/6.019", "người", "hải", "phòng", "7.000.150", "người/7.454", "người", "chưa", "tính", "thanh", "hóa", "và", "quảng", "ninh" ]
[ "hơn", "một trăm chín mươi mốt ao trên bát can", "cổ", "phiếu", "công ty cổ phần", "đầu", "tư", "và", "phát", "triển", "nhà", "số", "bốn mươi chín chấm sáu mươi bẩy", "hà", "nội", "lên", "upcom", "tháng bảy năm hai nghìn tám trăm lẻ sáu", "sở", "giao dịch chứng khoán", "hà", "nội", "hnx", "cho", "một ngàn ba trăm sáu tám", "biết", "ngày mồng một và ngày ba", "tới", "sẽ", "đưa", "âm ba ngàn bảy trăm chín tư phẩy một trăm tám mươi bảy đề xi mét khối", "cổ", "phiếu", "tương", "ứng", "tổng", "giá", "trị", "năm trăm bốn sáu phần trăm", "đồng", "của", "công ty cổ phần", "đầu", "tư", "và", "phát", "triển", "nhà", "số", "hai sáu phẩy năm bốn", "hà", "nội", "ngang giây ngang vờ ca dét nờ", "không hai tháng không một hai sáu ba một", "chính", "thức", "giao", "dịch", "trên", "thị", "trường", "upcom", "với", "giá", "gạch chéo a ép lờ bờ ích trừ một không không", "tham", "chiếu", "trong", "ngày", "giao", "dịch", "đầu", "tiên", "là", "hai tám trên hai bảy", "đồng/cổ", "phiếu", "tháng bảy năm bảy trăm ba mươi tư", "sở", "giao dịch chứng khoán", "hà", "nội", "hnx", "cho", "biết", "bốn giờ", "tới", "sẽ", "đưa", "ba trăm sáu mốt niu tơn", "cổ", "phiếu", "tương", "ứng", "tổng", "giá", "trị", "chín trăm mười sáu giây", "đồng", "của", "công ty cổ phần", "đầu", "tư", "và", "phát", "triển", "nhà", "số", "ba nghìn lẻ hai", "hà", "nội", "rờ cờ nờ đê vê mờ a trừ", "chính", "thức", "giao", "dịch", "trên", "thị", "trường", "upcom", "với", "giá", "tham", "chiếu", "trong", "ngày", "giao", "dịch", "đầu", "tiên", "là", "năm mươi", "đồng/cổ", "phiếu", "công ty cổ phần", "đầu", "tư", "và", "phát", "triển", "nhà", "số", "một ngàn sáu trăm mười tám", "hà", "nội", "tiền", "thân", "là", "xí", "nghiệp", "sửa", "chữa", "và", "xây", "dựng", "nhà", "cửa", "quận", "đống", "đa", "thành", "lập", "mùng ba tới ngày mười tám tháng mười hai", "công", "ty", "đổi", "tên", "thành", "công ty cổ phần", "đầu", "tư", "và", "phát", "triển", "nhà", "số", "hai lăm chia hai sáu", "hà", "nội", "vào", "năm hai trăm bốn mươi", "hiện", "vốn", "điều", "lệ", "của", "công", "ty", "đang", "ở", "mức", "một trăm tám mươi hai lượng", "đồng", "hoạt", "động", "kinh", "doanh", "chính", "mang", "lại", "doanh", "thu", "và", "lợi", "nhuận", "cho", "ba trăm tờ đờ ép", "chủ", "yếu", "từ", "kinh", "doanh", "và", "cho", "thuê", "bất", "động", "sản", "chiếm", "tỷ", "trọng", "hơn", "sáu trăm năm mốt ki lô mét", "tổng", "doanh", "thu", "ngoài", "ra", "hai trăm ngang hát u đê pờ cờ dê bờ bờ", "cũng", "triển", "khai", "các", "gói", "thầu", "xây", "lắp", "công", "trình", "mang", "lại", "mức", "doanh", "thu", "trên", "bốn ngàn bảy trăm bảy sáu phẩy không bốn hai năm oát", "năm", "theo", "báo", "cáo", "tài", "chính", "hợp", "nhất", "sáu", "tháng", "đầu", "ngày hai mươi chín tháng mười", "tờ ca i nờ pê ba trăm bẩy mươi", "ghi", "nhận", "âm hai ngàn tám trăm tám mốt chấm bốn trăm năm bẩy am be", "đồng", "doanh", "thu", "và", "gần", "hai trăm sáu tư ki lô bít", "đồng", "lợi", "nhuận", "sau", "thuế", "lần", "lượt", "giảm", "âm bảy nghìn ba trăm bốn sáu phẩy một chín một độ ca", "và", "hai trăm ba hai độ xê", "so", "cùng", "kỳ", "năm", "ngoái", "năm trăm sáu mươi trừ một không không không gạch chéo e gạch ngang i", "từng", "là", "đơn", "vị", "quản", "lý", "điều", "hành", "các", "dự", "án", "như", "tòa", "cao", "ốc", "tám triệu một", "tầng", "diamond", "flower", "tower", "mức", "đầu", "tư", "âm ba ngàn sáu trăm ba bảy chấm không không bốn tám không ki lô bai", "đồng", "dự", "án", "tám trăm hai không không không o i i vê kép e chéo nờ", "trung", "hòa", "nhân", "chính", "bốn nghìn tám mươi hai phẩy hai trăm ba mươi ca lo", "đồng", "và", "dự", "án", "không tám một hai ba hai bốn tám tám không một năm", "nguyễn", "chí", "thanh", "bảy trăm linh bốn ghi ga bai", "đồng", "trong", "tháng mười", "bờ đắp liu đờ u trừ ba trăm xoẹt ba trăm", "dự", "kiến", "mang", "về", "âm bẩy nghìn một trăm tám mươi bẩy chấm bốn trăm năm sáu tấn", "đồng", "doanh", "thu", "giảm", "âm sáu ngàn hai tám phẩy không ba sáu năm mon", "so", "cùng", "kỳ", "năm", "trước", "và", "hơn", "âm bẩy trăm chín mươi chấm một bốn không bát can trên ao", "đồng", "lãi", "sau", "thuế", "tăng", "hai trăm bẩy mươi mốt ga lông", "kết", "quả", "kinh", "doanh", "chín", "tháng", "đầu", "năm", "doanh", "thu", "thuần", "và", "lãi", "ròng", "lần", "lượt", "đạt", "một trăm tám sáu gờ ram", "đồng", "và", "âm chín ngàn tám trăm hai năm phẩy không không tám trăm hai ba héc ta trên na nô mét", "đồng", "bốn trăm mười chín năm", "kế", "hoạch", "doanh", "thu", "và", "âm ba nghìn hai trăm hai mươi sáu chấm hai hai đề xi mét", "kế", "hoạch", "lợi", "nhuận", "ngày mười bảy" ]
[ "hơn", "191 ounce/pa", "cổ", "phiếu", "công ty cổ phần", "đầu", "tư", "và", "phát", "triển", "nhà", "số", "49.67", "hà", "nội", "lên", "upcom", "tháng 7/2806", "sở", "giao dịch chứng khoán", "hà", "nội", "hnx", "cho", "1368", "biết", "ngày mồng 1 và ngày 3", "tới", "sẽ", "đưa", "-3794,187 dm3", "cổ", "phiếu", "tương", "ứng", "tổng", "giá", "trị", "546 %", "đồng", "của", "công ty cổ phần", "đầu", "tư", "và", "phát", "triển", "nhà", "số", "26,54", "hà", "nội", "-j-vkzn", "02/01/2631", "chính", "thức", "giao", "dịch", "trên", "thị", "trường", "upcom", "với", "giá", "/aflbx-100", "tham", "chiếu", "trong", "ngày", "giao", "dịch", "đầu", "tiên", "là", "28 / 27", "đồng/cổ", "phiếu", "tháng 7/734", "sở", "giao dịch chứng khoán", "hà", "nội", "hnx", "cho", "biết", "4h", "tới", "sẽ", "đưa", "361 n", "cổ", "phiếu", "tương", "ứng", "tổng", "giá", "trị", "916 giây", "đồng", "của", "công ty cổ phần", "đầu", "tư", "và", "phát", "triển", "nhà", "số", "3002", "hà", "nội", "rcnđvma-", "chính", "thức", "giao", "dịch", "trên", "thị", "trường", "upcom", "với", "giá", "tham", "chiếu", "trong", "ngày", "giao", "dịch", "đầu", "tiên", "là", "50", "đồng/cổ", "phiếu", "công ty cổ phần", "đầu", "tư", "và", "phát", "triển", "nhà", "số", "1618", "hà", "nội", "tiền", "thân", "là", "xí", "nghiệp", "sửa", "chữa", "và", "xây", "dựng", "nhà", "cửa", "quận", "đống", "đa", "thành", "lập", "mùng 3 tới ngày 18 tháng 12", "công", "ty", "đổi", "tên", "thành", "công ty cổ phần", "đầu", "tư", "và", "phát", "triển", "nhà", "số", "25 / 26", "hà", "nội", "vào", "năm 240", "hiện", "vốn", "điều", "lệ", "của", "công", "ty", "đang", "ở", "mức", "182 lượng", "đồng", "hoạt", "động", "kinh", "doanh", "chính", "mang", "lại", "doanh", "thu", "và", "lợi", "nhuận", "cho", "300tđf", "chủ", "yếu", "từ", "kinh", "doanh", "và", "cho", "thuê", "bất", "động", "sản", "chiếm", "tỷ", "trọng", "hơn", "651 km", "tổng", "doanh", "thu", "ngoài", "ra", "200-huđpcdbb", "cũng", "triển", "khai", "các", "gói", "thầu", "xây", "lắp", "công", "trình", "mang", "lại", "mức", "doanh", "thu", "trên", "4776,0425 w", "năm", "theo", "báo", "cáo", "tài", "chính", "hợp", "nhất", "sáu", "tháng", "đầu", "ngày 29/10", "tkinp370", "ghi", "nhận", "-2881.457 ampe", "đồng", "doanh", "thu", "và", "gần", "264 kb", "đồng", "lợi", "nhuận", "sau", "thuế", "lần", "lượt", "giảm", "-7346,191 ok", "và", "232 oc", "so", "cùng", "kỳ", "năm", "ngoái", "560-1000/e-i", "từng", "là", "đơn", "vị", "quản", "lý", "điều", "hành", "các", "dự", "án", "như", "tòa", "cao", "ốc", "8.100.000", "tầng", "diamond", "flower", "tower", "mức", "đầu", "tư", "-3637.00480 kb", "đồng", "dự", "án", "8002000oiywe/n", "trung", "hòa", "nhân", "chính", "4082,230 cal", "đồng", "và", "dự", "án", "081232488015", "nguyễn", "chí", "thanh", "704 gb", "đồng", "trong", "tháng 10", "bwđu-300/300", "dự", "kiến", "mang", "về", "-7187.456 tấn", "đồng", "doanh", "thu", "giảm", "-6028,0365 mol", "so", "cùng", "kỳ", "năm", "trước", "và", "hơn", "-790.140 pa/ounce", "đồng", "lãi", "sau", "thuế", "tăng", "271 gallon", "kết", "quả", "kinh", "doanh", "chín", "tháng", "đầu", "năm", "doanh", "thu", "thuần", "và", "lãi", "ròng", "lần", "lượt", "đạt", "186 g", "đồng", "và", "-9825,00823 ha/nm", "đồng", "419 năm", "kế", "hoạch", "doanh", "thu", "và", "-3226.22 dm", "kế", "hoạch", "lợi", "nhuận", "ngày 17" ]
[ "trong", "khuôn", "khổ", "festival", "đờn", "ca", "tài", "tử", "đctt", "quốc", "gia", "năm giờ bốn tư phút", "tại", "khu", "du", "lịch", "hồ", "nam", "tp.bạc", "liêu", "đã", "diễn", "ra", "hội", "nghị", "xúc", "tiến", "đầu", "tư", "liên", "kết", "du", "lịch", "bạc", "liêu", "không ba sáu chín một một sáu hai bảy ba năm chín", "với", "sự", "tham", "gia", "của", "gần", "không năm sáu bảy ba bốn chín ba không không chín sáu", "doanh", "nghiệp", "các", "nhà", "khoa", "học", "nhiều", "nhà", "khoa", "học", "những", "người", "làm", "du", "lịch", "gợi", "ý", "tỉnh", "bạc", "liêu", "cần", "đưa", "di", "sản", "đctt", "vào", "quảng", "bá", "du", "lịch", "vì", "sự", "gần", "gũi", "một năm không bốn không không đê a e đê gạch ngang", "sức", "lan", "tỏa", "hấp", "dẫn", "của", "loại", "hình", "nghệ", "thuật", "này", "rất", "có", "tiềm", "năng", "để", "phát", "triển", "du", "lịch", "và", "thu", "hút", "du", "khách", "kết", "thúc", "hội", "e ét rờ trừ ép gờ xê đắp liu o một trăm mười", "nghị", "đại", "diện", "các", "tỉnh", "thành", "khu", "vực", "nam", "bộ", "đã", "ký", "liên", "kết", "phát", "triển", "du", "lịch", "khai", "thác", "giá", "trị", "đctt", "và", "giai", "âm ba ngàn ba trăm bẩy sáu phẩy hai trăm sáu chín mi li mét vuông trên ki lô gờ ram", "thoại", "công", "tử", "bạc", "liêu", "cùng", "ngày", "tỉnh", "bạc", "liêu", "công", "bố", "thành", "lập", "quỹ", "bảo", "trợ", "bảo", "tồn", "phát", "triển", "nghệ", "thuật", "đctt", "nam", "bộ", "mang", "tên", "nhạc", "sĩ", "lê", "tài", "khí", "người", "có", "công", "sưu", "tầm", "biên", "soạn", "truyền", "dạy", "không tám sáu năm bảy sáu không ba không ba một ba", "bản", "tổ", "đctt", "nam", "bộ", "bà", "lê", "thị", "ái", "nam", "phó", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "bạc", "liêu", "cho", "biết", "quỹ", "bảo", "trợ", "sẽ", "góp", "phần", "vào", "việc", "hỗ", "trợ", "sáng", "tác", "bảo", "ép quờ gạch chéo a o quờ dê trừ", "tồn", "truyền", "dạy", "và", "hỗ", "trợ", "nghệ", "nhân", "nghệ", "sĩ", "và", "những", "người", "có", "công", "đóng", "góp", "cho", "sự", "phát", "triển", "của", "nghệ", "thuật", "đctt", "nam", "bộ", "tại", "buổi", "ra", "mắt", "quỹ", "bảo", "trợ", "bảo", "tồn", "và", "phát", "triển", "nghệ", "thuật", "đctt", "nam", "bộ", "lê", "tài", "khí", "đã", "nhận", "được", "hai nghìn hai trăm chín mươi", "tỉ", "đồng", "ủng", "hộ", "của", "các", "cá", "nhân", "tổ", "chức", "doanh", "nghiệp", "trong", "và", "ngoài", "tỉnh" ]
[ "trong", "khuôn", "khổ", "festival", "đờn", "ca", "tài", "tử", "đctt", "quốc", "gia", "5h44", "tại", "khu", "du", "lịch", "hồ", "nam", "tp.bạc", "liêu", "đã", "diễn", "ra", "hội", "nghị", "xúc", "tiến", "đầu", "tư", "liên", "kết", "du", "lịch", "bạc", "liêu", "036911627359", "với", "sự", "tham", "gia", "của", "gần", "056734930096", "doanh", "nghiệp", "các", "nhà", "khoa", "học", "nhiều", "nhà", "khoa", "học", "những", "người", "làm", "du", "lịch", "gợi", "ý", "tỉnh", "bạc", "liêu", "cần", "đưa", "di", "sản", "đctt", "vào", "quảng", "bá", "du", "lịch", "vì", "sự", "gần", "gũi", "150400daed-", "sức", "lan", "tỏa", "hấp", "dẫn", "của", "loại", "hình", "nghệ", "thuật", "này", "rất", "có", "tiềm", "năng", "để", "phát", "triển", "du", "lịch", "và", "thu", "hút", "du", "khách", "kết", "thúc", "hội", "esr-fgcwo110", "nghị", "đại", "diện", "các", "tỉnh", "thành", "khu", "vực", "nam", "bộ", "đã", "ký", "liên", "kết", "phát", "triển", "du", "lịch", "khai", "thác", "giá", "trị", "đctt", "và", "giai", "-3376,269 mm2/kg", "thoại", "công", "tử", "bạc", "liêu", "cùng", "ngày", "tỉnh", "bạc", "liêu", "công", "bố", "thành", "lập", "quỹ", "bảo", "trợ", "bảo", "tồn", "phát", "triển", "nghệ", "thuật", "đctt", "nam", "bộ", "mang", "tên", "nhạc", "sĩ", "lê", "tài", "khí", "người", "có", "công", "sưu", "tầm", "biên", "soạn", "truyền", "dạy", "086576030313", "bản", "tổ", "đctt", "nam", "bộ", "bà", "lê", "thị", "ái", "nam", "phó", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "bạc", "liêu", "cho", "biết", "quỹ", "bảo", "trợ", "sẽ", "góp", "phần", "vào", "việc", "hỗ", "trợ", "sáng", "tác", "bảo", "fq/aoqd-", "tồn", "truyền", "dạy", "và", "hỗ", "trợ", "nghệ", "nhân", "nghệ", "sĩ", "và", "những", "người", "có", "công", "đóng", "góp", "cho", "sự", "phát", "triển", "của", "nghệ", "thuật", "đctt", "nam", "bộ", "tại", "buổi", "ra", "mắt", "quỹ", "bảo", "trợ", "bảo", "tồn", "và", "phát", "triển", "nghệ", "thuật", "đctt", "nam", "bộ", "lê", "tài", "khí", "đã", "nhận", "được", "2290", "tỉ", "đồng", "ủng", "hộ", "của", "các", "cá", "nhân", "tổ", "chức", "doanh", "nghiệp", "trong", "và", "ngoài", "tỉnh" ]
[ "fbi", "ví", "hacker", "trung", "quốc", "như", "kẻ", "trộm", "say", "rượu", "james", "comey", "giám", "đốc", "cục", "điều", "tra", "liên", "bang", "mỹ", "fbi", "federal", "bureau", "of", "investigation", "đã", "so", "sánh", "hacker", "trung", "quốc", "ba không xê sờ ca tê xoẹt", "với", "một", "kẻ", "trộm", "say", "rượu", "không", "quá", "tinh", "tế", "nhưng", "đa", "dạng", "và", "đủ", "khả", "năng", "để", "khiến", "các", "công", "ty", "mỹ", "phải", "lao", "đao", "hôm", "chủ", "nhật", "ngày mười hai", "vừa", "qua", "vị", "giám", "đốc", "cơ", "bốn không không hai không không không e lờ vờ gạch ngang", "quan", "thực", "thi", "pháp", "luật", "đã", "phục", "vụ", "trong", "ngành", "âm chín chín nghìn tám mốt phẩy sáu năm bốn bảy", "năm", "này", "cho", "biết", "bọn", "tội", "phạm", "mạng", "hiện", "là", "một", "đại", "dịch", "trên", "toàn", "thế", "giới", "và", "cuộc", "sống", "của", "họ", "kết", "nối", "chặt", "chẽ", "với", "web", "james", "comey", "giám", "đốc", "cục", "điều", "tra", "liên", "bang", "mỹ", "fbi", "federal", "bureau", "of", "investigation", "đã", "so", "sánh", "hacker", "trung", "quốc", "với", "một", "kẻ", "trộm", "say", "rượu", "không", "quá", "tinh", "tế", "nhưng", "đa", "dạng", "và", "đủ", "khả", "năng", "để", "khiến", "các", "công", "ty", "mỹ", "phải", "lao", "đao", "hôm", "chủ", "nhật", "ngày sáu và ngày hai mươi tháng hai", "vừa", "qua", "tháng hai năm tám trăm hai mươi tám", "vị", "giám", "đốc", "cơ", "quan", "thực", "thi", "pháp", "luật", "đã", "phục", "vụ", "trong", "ngành", "tám trăm bốn mươi ba ngàn không trăm bẩy mươi ba", "năm", "này", "cho", "biết", "bọn", "tội", "phạm", "mạng", "hiện", "là", "một", "đại", "dịch", "trên", "toàn", "thế", "giới", "và", "cuộc", "sống", "của", "họ", "kết", "nối", "chặt", "chẽ", "với", "web", "comey", "ngụ", "ý", "rằng", "một", "số", "quốc", "gia", "đang", "thường", "xuyên", "tìm", "cách", "đột", "nhập", "vào", "hệ", "thống", "mạng", "của", "mỹ", "trong", "đó", "trung", "quốc", "đứng", "đầu", "danh", "sách", "trong", "mối", "quan", "hệ", "với", "trung", "quốc", "comey", "cho", "rằng", "tội", "phạm", "mạng", "nước", "này", "bị", "cáo", "buộc", "là", "rất", "tích", "cực", "và", "phổ", "biến", "trong", "các", "sáu trên mười nhăm", "nỗ", "lực", "để", "đột", "nhập", "vào", "mạng", "máy", "tính", "mỹ", "theo", "giám", "đốc", "của", "fbi", "có", "hai", "loại", "công", "ty", "một ngàn không trăm bốn chín", "lớn", "ở", "mỹ", "những", "công", "ty", "đã", "bị", "hacker", "trung", "quốc", "thâm", "nhập", "và", "những", "công", "ty", "không", "biết", "là", "mình", "đã", "bị", "hack", "bởi", "người", "trung", "quốc", "chiến", "lược", "của", "chúng", "có", "vẻ", "là", "cho", "mọi", "người", "biết", "rằng", "chúng", "tôi", "sẽ", "có", "mặt", "bảy trăm mười ngàn năm trăm tám mươi mốt", "ở", "khắp", "mọi", "nơi", "mọi", "lúc", "và", "không", "có", "cách", "nào", "có", "thể", "ngăn", "cản", "chúng", "tôi", "người", "đứng", "đầu", "fbi", "nhận", "xét", "đầu", "năm", "nay", "mỹ", "buộc", "tội", "một ngàn hai trăm tám mươi", "người", "đàn", "ông", "trung", "quốc", "gọi", "là", "tin", "tặc", "quân", "sự", "cáo", "buộc", "họ", "âm", "mưu", "xâm", "nhập", "vào", "những", "tổ", "chức", "của", "mỹ", "để", "ăn", "cắp", "bí", "mật", "thương", "mại" ]
[ "fbi", "ví", "hacker", "trung", "quốc", "như", "kẻ", "trộm", "say", "rượu", "james", "comey", "giám", "đốc", "cục", "điều", "tra", "liên", "bang", "mỹ", "fbi", "federal", "bureau", "of", "investigation", "đã", "so", "sánh", "hacker", "trung", "quốc", "30cskt/", "với", "một", "kẻ", "trộm", "say", "rượu", "không", "quá", "tinh", "tế", "nhưng", "đa", "dạng", "và", "đủ", "khả", "năng", "để", "khiến", "các", "công", "ty", "mỹ", "phải", "lao", "đao", "hôm", "chủ", "nhật", "ngày 12", "vừa", "qua", "vị", "giám", "đốc", "cơ", "4002000elv-", "quan", "thực", "thi", "pháp", "luật", "đã", "phục", "vụ", "trong", "ngành", "-99.081,6547", "năm", "này", "cho", "biết", "bọn", "tội", "phạm", "mạng", "hiện", "là", "một", "đại", "dịch", "trên", "toàn", "thế", "giới", "và", "cuộc", "sống", "của", "họ", "kết", "nối", "chặt", "chẽ", "với", "web", "james", "comey", "giám", "đốc", "cục", "điều", "tra", "liên", "bang", "mỹ", "fbi", "federal", "bureau", "of", "investigation", "đã", "so", "sánh", "hacker", "trung", "quốc", "với", "một", "kẻ", "trộm", "say", "rượu", "không", "quá", "tinh", "tế", "nhưng", "đa", "dạng", "và", "đủ", "khả", "năng", "để", "khiến", "các", "công", "ty", "mỹ", "phải", "lao", "đao", "hôm", "chủ", "nhật", "ngày 6 và ngày 20 tháng 2", "vừa", "qua", "tháng 2/828", "vị", "giám", "đốc", "cơ", "quan", "thực", "thi", "pháp", "luật", "đã", "phục", "vụ", "trong", "ngành", "843.073", "năm", "này", "cho", "biết", "bọn", "tội", "phạm", "mạng", "hiện", "là", "một", "đại", "dịch", "trên", "toàn", "thế", "giới", "và", "cuộc", "sống", "của", "họ", "kết", "nối", "chặt", "chẽ", "với", "web", "comey", "ngụ", "ý", "rằng", "một", "số", "quốc", "gia", "đang", "thường", "xuyên", "tìm", "cách", "đột", "nhập", "vào", "hệ", "thống", "mạng", "của", "mỹ", "trong", "đó", "trung", "quốc", "đứng", "đầu", "danh", "sách", "trong", "mối", "quan", "hệ", "với", "trung", "quốc", "comey", "cho", "rằng", "tội", "phạm", "mạng", "nước", "này", "bị", "cáo", "buộc", "là", "rất", "tích", "cực", "và", "phổ", "biến", "trong", "các", "6 / 15", "nỗ", "lực", "để", "đột", "nhập", "vào", "mạng", "máy", "tính", "mỹ", "theo", "giám", "đốc", "của", "fbi", "có", "hai", "loại", "công", "ty", "1049", "lớn", "ở", "mỹ", "những", "công", "ty", "đã", "bị", "hacker", "trung", "quốc", "thâm", "nhập", "và", "những", "công", "ty", "không", "biết", "là", "mình", "đã", "bị", "hack", "bởi", "người", "trung", "quốc", "chiến", "lược", "của", "chúng", "có", "vẻ", "là", "cho", "mọi", "người", "biết", "rằng", "chúng", "tôi", "sẽ", "có", "mặt", "710.581", "ở", "khắp", "mọi", "nơi", "mọi", "lúc", "và", "không", "có", "cách", "nào", "có", "thể", "ngăn", "cản", "chúng", "tôi", "người", "đứng", "đầu", "fbi", "nhận", "xét", "đầu", "năm", "nay", "mỹ", "buộc", "tội", "1280", "người", "đàn", "ông", "trung", "quốc", "gọi", "là", "tin", "tặc", "quân", "sự", "cáo", "buộc", "họ", "âm", "mưu", "xâm", "nhập", "vào", "những", "tổ", "chức", "của", "mỹ", "để", "ăn", "cắp", "bí", "mật", "thương", "mại" ]
[ "vingroup", "lấn", "sân", "sang", "bất", "động", "sản", "công", "nghiệp", "vingroup", "ventures", "đã", "đổi", "năm trăm hai mươi tám ki lo oát", "tên", "thành", "công", "ty", "đầu", "tư", "khu", "công", "nghiệp", "vinhomes", "và", "thay", "một triệu không ngàn ba trăm", "đổi", "chủ", "sở", "hữu", "tổng", "giám", "đốc", "mới", "của", "doanh", "nghiệp", "là", "bà", "mai", "hương", "nội", "thay", "thế", "shark", "linh", "ngày không tám một một", "tập", "đoàn", "vingroup", "vừa", "thông", "báo", "quyết", "định", "chuyển", "nhượng", "toàn", "bộ", "vốn", "tại", "công", "ty", "cổ", "phần", "đầu", "tư", "khu", "công", "nghiệp", "vinhomes", "cho", "các", "công", "ty", "con", "là", "công", "ty", "cổ", "phần", "vinhomes", "và", "công", "ty", "cổ", "phần", "phát", "triển", "thành", "phố", "xanh", "để", "tái", "cơ", "cấu", "sở", "hữu", "nội", "bộ", "sau", "ngày hai chín và ngày mười bảy", "khi", "thực", "hiện", "giao", "dịch", "công", "ty", "cổ", "phần", "vinhomes", "trở", "thành", "công", "ty", "mẹ", "của", "công", "ty", "cổ", "phần", "đầu", "tư", "khu", "công", "nghiệp", "vinhomes", "công", "ty", "cổ", "phần", "đầu", "tháng hai năm một nghìn bốn trăm mười một", "tư", "khu", "công", "nghiệp", "vinhomes", "vừa", "được", "đổi", "tên", "từ", "công", "ty", "cổ", "phần", "một ngàn bốn trăm ba hai", "vingroup", "ventures", "vào", "ngày mùng bốn", "vingroup", "ventures", "thành", "lập", "vào", "mười ba giờ hai mươi mốt phút", "với", "mục", "tiêu", "đầu", "tư", "hỗ", "trợ", "doanh", "nghiệp", "khởi", "nghiệp", "vốn", "điều", "lệ", "của", "doanh", "nghiệp", "là", "hai trăm bẩy bẩy giây trên đô la", "đồng", "trong", "đó", "tập", "đoàn", "vingroup", "góp", "tám nghìn một trăm năm bốn phẩy chín trăm ba mươi sáu ao", "vốn", "năm mươi mốt inh trên giờ", "vốn", "còn", "lại", "do", "bà", "thái", "vân", "linh", "và", "ông", "nguyễn", "hồng", "quân", "nắm", "giữ", "bà", "được", "biết", "đến", "nhiều", "với", "biệt", "danh", "shark", "linh", "khi", "tham", "gia", "làm", "nờ o quờ rờ vê kép gạch ngang xê vê i gi e gạch chéo bẩy trăm", "nhà", "đầu", "tư", "trong", "chương", "trình", "truyền", "hình", "thực", "tế", "về", "khởi", "nghiệp", "shark", "tank", "việt", "nam", "một", "thời", "gian", "ngắn", "trước", "khi", "vingroup", "ventures", "đổi", "tên", "thành", "công", "ty", "đầu", "tư", "khu", "công", "nghiệp", "một trăm hai sáu yến", "vinhomes", "vai", "trò", "tổng", "giám", "đốc", "và", "người", "đại", "diện", "theo", "pháp", "luật", "của", "doanh", "nghiệp", "đã", "được", "chuyển", "từ", "shark", "linh", "sang", "bà", "mai", "hương", "nội", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "tập", "đoàn", "vingroup", "với", "động", "thái", "đưa", "công", "ty", "đầu", "tư", "khu", "công", "nghiệp", "vinhomes", "trở", "thành", "công", "ty", "con", "của", "vinhomes", "vingroup", "đã", "sẵn", "sàng", "để", "lấn", "sân", "sang", "lĩnh", "vực", "bất", "động", "sản", "công", "nghiệp", "nguồn", "savills", "việt", "nam", "trong", "báo", "cáo", "cập", "nhật", "kết", "quả", "kinh", "doanh", "quý", "iv", "của", "vinhomes", "doanh", "nghiệp", "cho", "biết", "định", "hướng", "trong", "bẩy giờ", "là", "xem", "xét", "mở", "rộng", "sang", "lĩnh", "vực", "bất", "động", "sản", "công", "nghiệp", "để", "đón", "đầu", "lĩnh", "vực", "hấp", "dẫn", "này", "và", "phát", "triển", "thêm", "nguồn", "doanh", "thu", "theo", "các", "công", "ty", "nghiên", "cứu", "bất", "động", "sản", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "công", "nghiệp", "tại", "việt", "nam", "đang", "phát", "triển", "mạnh", "theo", "đà", "tăng", "của", "nguồn", "vốn", "đầu", "tư", "fdi" ]
[ "vingroup", "lấn", "sân", "sang", "bất", "động", "sản", "công", "nghiệp", "vingroup", "ventures", "đã", "đổi", "528 kw", "tên", "thành", "công", "ty", "đầu", "tư", "khu", "công", "nghiệp", "vinhomes", "và", "thay", "1.000.300", "đổi", "chủ", "sở", "hữu", "tổng", "giám", "đốc", "mới", "của", "doanh", "nghiệp", "là", "bà", "mai", "hương", "nội", "thay", "thế", "shark", "linh", "ngày 08/11", "tập", "đoàn", "vingroup", "vừa", "thông", "báo", "quyết", "định", "chuyển", "nhượng", "toàn", "bộ", "vốn", "tại", "công", "ty", "cổ", "phần", "đầu", "tư", "khu", "công", "nghiệp", "vinhomes", "cho", "các", "công", "ty", "con", "là", "công", "ty", "cổ", "phần", "vinhomes", "và", "công", "ty", "cổ", "phần", "phát", "triển", "thành", "phố", "xanh", "để", "tái", "cơ", "cấu", "sở", "hữu", "nội", "bộ", "sau", "ngày 29 và ngày 17", "khi", "thực", "hiện", "giao", "dịch", "công", "ty", "cổ", "phần", "vinhomes", "trở", "thành", "công", "ty", "mẹ", "của", "công", "ty", "cổ", "phần", "đầu", "tư", "khu", "công", "nghiệp", "vinhomes", "công", "ty", "cổ", "phần", "đầu", "tháng 2/1411", "tư", "khu", "công", "nghiệp", "vinhomes", "vừa", "được", "đổi", "tên", "từ", "công", "ty", "cổ", "phần", "1432", "vingroup", "ventures", "vào", "ngày mùng 4", "vingroup", "ventures", "thành", "lập", "vào", "13h21", "với", "mục", "tiêu", "đầu", "tư", "hỗ", "trợ", "doanh", "nghiệp", "khởi", "nghiệp", "vốn", "điều", "lệ", "của", "doanh", "nghiệp", "là", "277 giây/$", "đồng", "trong", "đó", "tập", "đoàn", "vingroup", "góp", "8154,936 ounce", "vốn", "51 inch/giờ", "vốn", "còn", "lại", "do", "bà", "thái", "vân", "linh", "và", "ông", "nguyễn", "hồng", "quân", "nắm", "giữ", "bà", "được", "biết", "đến", "nhiều", "với", "biệt", "danh", "shark", "linh", "khi", "tham", "gia", "làm", "noqrw-cvije/700", "nhà", "đầu", "tư", "trong", "chương", "trình", "truyền", "hình", "thực", "tế", "về", "khởi", "nghiệp", "shark", "tank", "việt", "nam", "một", "thời", "gian", "ngắn", "trước", "khi", "vingroup", "ventures", "đổi", "tên", "thành", "công", "ty", "đầu", "tư", "khu", "công", "nghiệp", "126 yến", "vinhomes", "vai", "trò", "tổng", "giám", "đốc", "và", "người", "đại", "diện", "theo", "pháp", "luật", "của", "doanh", "nghiệp", "đã", "được", "chuyển", "từ", "shark", "linh", "sang", "bà", "mai", "hương", "nội", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "tập", "đoàn", "vingroup", "với", "động", "thái", "đưa", "công", "ty", "đầu", "tư", "khu", "công", "nghiệp", "vinhomes", "trở", "thành", "công", "ty", "con", "của", "vinhomes", "vingroup", "đã", "sẵn", "sàng", "để", "lấn", "sân", "sang", "lĩnh", "vực", "bất", "động", "sản", "công", "nghiệp", "nguồn", "savills", "việt", "nam", "trong", "báo", "cáo", "cập", "nhật", "kết", "quả", "kinh", "doanh", "quý", "iv", "của", "vinhomes", "doanh", "nghiệp", "cho", "biết", "định", "hướng", "trong", "7h", "là", "xem", "xét", "mở", "rộng", "sang", "lĩnh", "vực", "bất", "động", "sản", "công", "nghiệp", "để", "đón", "đầu", "lĩnh", "vực", "hấp", "dẫn", "này", "và", "phát", "triển", "thêm", "nguồn", "doanh", "thu", "theo", "các", "công", "ty", "nghiên", "cứu", "bất", "động", "sản", "thị", "trường", "bất", "động", "sản", "công", "nghiệp", "tại", "việt", "nam", "đang", "phát", "triển", "mạnh", "theo", "đà", "tăng", "của", "nguồn", "vốn", "đầu", "tư", "fdi" ]
[ "cụ", "thể", "đối", "với", "lượng", "hạn", "ngạch", "tôn", "màu", "nhập khẩu", "không", "chịu", "thuế", "tự", "vệ", "từ", "trung", "quốc", "hàn", "quốc", "lãnh", "thổ", "đài", "loan", "hồ", "sơ", "đề", "nghị", "xác", "nhận", "thông", "tin", "tôn", "màu", "nhập khẩu", "thuộc", "lượng", "hạn", "ngạch", "không", "chịu", "thuế", "tự", "vệ", "từ", "các", "nước", "hàn", "quốc", "trung", "quốc", "lãnh", "thổ", "đài", "loan", "có", "giấy", "chứng", "nhận", "hạn", "ngạch", "được", "cơ", "quan", "có", "thẩm", "quyền", "tại", "nước", "xuất khẩu", "cấp", "từ", "ngày mười bẩy và ngày bảy tháng mười một", "thực", "hiện", "qua", "hệ", "thống", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "trường", "hợp", "giấy", "chứng", "nhận", "hạn", "ngạch", "được", "cơ", "quan", "có", "thẩm", "quyền", "tại", "nước", "xuất khẩu", "cấp", "trước", "hai mốt giờ bốn hai", "thực", "hiện", "theo", "các", "hướng", "dẫn", "trước", "của", "tổng", "cục", "hải", "quan", "gồm", "công", "văn", "số", "pê ép lờ xê gờ gờ i i pê i", "mười sáu giờ mười nhăm", "công", "văn", "năm trăm gạch ngang một ngàn năm ngang hát gi đê gạch ngang mờ pê pê đờ", "ngày hai mươi ba ngày ba mươi tháng tám", "đối", "với", "hồ", "sơ", "đề", "nghị", "xác", "nhận", "âm ba ngàn chín trăm năm mươi chấm không tám chín bốn không", "thông", "tin", "tôn", "màu", "nhập khẩu", "thuộc", "lượng", "hạn", "ngạch", "không", "chịu", "thuế", "tự", "vệ", "từ", "quốc", "gia/vùng", "lãnh", "thổ", "khác", "cũng", "thực", "hiện", "qua", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "từ", "ngày mười ba đến ngày ba mốt tháng tám", "theo", "đó", "tài", "liệu", "hướng", "dẫn", "và", "địa", "chỉ", "nộp", "hồ", "sơ", "điện", "tử", "đối", "với", "người", "làm", "thủ", "tục", "là", "http://pus.customs.gov.vn", "trước", "đó", "triển", "khai", "quyết", "định", "ba trăm xuộc dê i ca dét", "mười tám giờ ba tư phút hai mươi giây", "và", "quyết", "định", "trừ ca cờ dét e i gạch chéo đê", "một hai tháng không bảy ba không năm", "của", "bộ", "công", "thương", "về", "việc", "áp", "dụng", "biện", "pháp", "tự", "vệ", "chính", "thức", "đối", "với", "mặt", "hàng", "tôn", "màu", "nhập khẩu", "vào", "việt", "nam", "từ", "các", "nước/vùng", "lãnh", "ngày hai mươi và ngày mười tám tháng hai", "thổ", "khác", "nhau", "tổng", "cục", "hải", "quan", "đã", "có", "một", "số", "công", "văn", "hướng", "dẫn", "hải", "quan", "địa", "phương", "thực", "hiện", "thống", "nhất", "do", "đó", "việc", "triển", "khai", "chương", "trình", "xác", "minh", "thông", "tin", "và", "theo", "dõi", "trừ", "lùi", "tự", "động", "lượng", "tôn", "màu", "nhập khẩu", "trong", "hạn", "ngạch", "thuế", "quan", "theo", "quyết", "định", "quờ i ét gờ i chéo bốn không không", "mồng chín tháng chín", "và", "quyết", "định", "xờ quy o a o ép nờ ích vờ xoẹt", "ba giờ bốn mươi phút mười tám giây", "sẽ", "giúp", "nhằm", "nâng", "cao", "chất", "lượng", "hiệu", "quả", "quản", "lý", "nhà", "nước", "về", "hải", "quan", "đồng", "thời", "phục", "vụ", "doanh nghiệp", "tốt", "hơn", "công", "khai", "minh", "bạch", "hoạt", "động", "trên", "môi", "trường", "mạng" ]
[ "cụ", "thể", "đối", "với", "lượng", "hạn", "ngạch", "tôn", "màu", "nhập khẩu", "không", "chịu", "thuế", "tự", "vệ", "từ", "trung", "quốc", "hàn", "quốc", "lãnh", "thổ", "đài", "loan", "hồ", "sơ", "đề", "nghị", "xác", "nhận", "thông", "tin", "tôn", "màu", "nhập khẩu", "thuộc", "lượng", "hạn", "ngạch", "không", "chịu", "thuế", "tự", "vệ", "từ", "các", "nước", "hàn", "quốc", "trung", "quốc", "lãnh", "thổ", "đài", "loan", "có", "giấy", "chứng", "nhận", "hạn", "ngạch", "được", "cơ", "quan", "có", "thẩm", "quyền", "tại", "nước", "xuất khẩu", "cấp", "từ", "ngày 17 và ngày 7 tháng 11", "thực", "hiện", "qua", "hệ", "thống", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "trường", "hợp", "giấy", "chứng", "nhận", "hạn", "ngạch", "được", "cơ", "quan", "có", "thẩm", "quyền", "tại", "nước", "xuất khẩu", "cấp", "trước", "21h42", "thực", "hiện", "theo", "các", "hướng", "dẫn", "trước", "của", "tổng", "cục", "hải", "quan", "gồm", "công", "văn", "số", "pflcggiipi", "16h15", "công", "văn", "500-1500-hjd-mppđ", "ngày 23 ngày 30 tháng 8", "đối", "với", "hồ", "sơ", "đề", "nghị", "xác", "nhận", "-3950.08940", "thông", "tin", "tôn", "màu", "nhập khẩu", "thuộc", "lượng", "hạn", "ngạch", "không", "chịu", "thuế", "tự", "vệ", "từ", "quốc", "gia/vùng", "lãnh", "thổ", "khác", "cũng", "thực", "hiện", "qua", "dịch", "vụ", "công", "trực", "tuyến", "từ", "ngày 13 đến ngày 31 tháng 8", "theo", "đó", "tài", "liệu", "hướng", "dẫn", "và", "địa", "chỉ", "nộp", "hồ", "sơ", "điện", "tử", "đối", "với", "người", "làm", "thủ", "tục", "là", "http://pus.customs.gov.vn", "trước", "đó", "triển", "khai", "quyết", "định", "300/dikz", "18:34:20", "và", "quyết", "định", "-kczey/đ", "12/07/305", "của", "bộ", "công", "thương", "về", "việc", "áp", "dụng", "biện", "pháp", "tự", "vệ", "chính", "thức", "đối", "với", "mặt", "hàng", "tôn", "màu", "nhập khẩu", "vào", "việt", "nam", "từ", "các", "nước/vùng", "lãnh", "ngày 20 và ngày 18 tháng 2", "thổ", "khác", "nhau", "tổng", "cục", "hải", "quan", "đã", "có", "một", "số", "công", "văn", "hướng", "dẫn", "hải", "quan", "địa", "phương", "thực", "hiện", "thống", "nhất", "do", "đó", "việc", "triển", "khai", "chương", "trình", "xác", "minh", "thông", "tin", "và", "theo", "dõi", "trừ", "lùi", "tự", "động", "lượng", "tôn", "màu", "nhập khẩu", "trong", "hạn", "ngạch", "thuế", "quan", "theo", "quyết", "định", "qisgi/400", "mồng 9/9", "và", "quyết", "định", "xqoaofnxv/", "3:40:18", "sẽ", "giúp", "nhằm", "nâng", "cao", "chất", "lượng", "hiệu", "quả", "quản", "lý", "nhà", "nước", "về", "hải", "quan", "đồng", "thời", "phục", "vụ", "doanh nghiệp", "tốt", "hơn", "công", "khai", "minh", "bạch", "hoạt", "động", "trên", "môi", "trường", "mạng" ]
[ "thời báo kinh tế sài gòn", "trong", "cuộc", "đối", "thoại", "giữa", "doanh", "nghiệp", "với", "các", "cơ", "quan", "thuế", "vụ", "và", "hải", "quan", "nói", "riêng", "ngành", "tài", "chính", "nói", "chung", "do", "phòng", "thương", "mại", "và", "công", "nghiệp", "việt", "nam", "tổ", "chức", "tại", "khách", "sạn", "daewoo", "hà", "nội", "tuần", "qua", "nhiều", "doanh", "nghiệp", "đã", "có", "cơ", "hội", "bày", "tỏ", "những", "vướng", "mắc", "và", "kiến", "nghị", "của", "mình", "với", "cơ", "quan", "chức", "năng", "bùi", "thị", "thanh", "hương", "việc", "thực", "thi", "không", "nhất", "quán", "chính", "sách", "thuế", "giữa", "các", "cấp", "đang", "gây", "ra", "nhiều", "phiền", "hà", "không", "đáng", "có", "cho", "các", "doang", "nghiệp", "thu", "mua", "nông", "sản", "với", "những", "nông", "dân", "bán", "từng", "chục", "cân", "hoặc", "chục", "tạ", "nông", "sản", "với", "giá", "chỉ", "khoảng", "ba mươi mốt nghìn ba trăm tám mươi tám phẩy không bảy nghìn bốn trăm bảy sáu", "đồng/ki", "lô", "gam", "sắn", "hay", "khoai", "thì", "lấy", "đâu", "ra", "hóa", "đơn", "vat", "đầu", "vào", "vậy", "mà", "doanh", "nghiệp", "mua", "nông", "sản", "vẫn", "phải", "chịu", "thuế", "vat", "đầu", "ra", "là", "bẩy trăm ba sáu tấn", "và", "thuế", "doanh", "thu", "trong", "khi", "bộ", "tài", "chính", "quy", "định", "tại", "công", "văn", "âm sáu mươi hai nghìn ba mươi phẩy một nghìn chín trăm năm sáu", "để", "giải", "thích", "cho", "thông", "tư", "cộng ba hai bốn sáu tám bẩy bốn sáu chín năm sáu", "mười hai giờ", "về", "việc", "không", "áp", "thuế", "vat", "cho", "phí", "dịch", "vụ", "bảo", "lãnh", "ngân", "hàng", "thì", "cục", "thuế", "hà", "nội", "lại", "quy", "định", "loại", "hình", "dịch", "vụ", "này", "chịu", "mức", "vat", "ba trăm hai mươi lăm xen ti mét vuông", "tương", "tự", "như", "vậy", "dịch", "vụ", "phát", "mại", "siết", "nợ", "tài", "sản", "của", "khách", "hàng", "nếu", "theo", "quy", "định", "của", "bộ", "tài", "chính", "là", "không", "chịu", "vat", "thì", "một", "số", "cục", "thuế", "địa", "phương", "lại", "ra", "văn", "bản", "theo", "hướng", "ngược", "lại", "một", "giám", "đốc", "doanh", "nghiệp", "kinh", "doanh", "vật", "tư", "nông", "nghiệp", "cũng", "chia", "sẻ", "bức", "xúc", "này", "khi", "hàng", "năm", "chị", "phải", "nộp", "đơn", "xin", "được", "ưu", "đãi", "về", "thuế", "tới", "chi", "cục", "thuế", "trong", "khi", "ủy", "ban", "nhân", "dân", "tỉnh", "đã", "cấp", "phép", "miễn", "thuế", "thuê", "đất", "cho", "doanh", "nghiệp", "trong", "thời", "gian", "hai nghìn bốn mươi chín", "năm", "theo", "ưu", "đãi", "của", "tỉnh", "theo", "quy", "định", "hiện", "hành", "doanh", "nghiệp", "chỉ", "phải", "chịu", "mức", "thuế", "suất", "là", "chín trăm hai tám chấm chín trăm ba mươi hai độ ca", "mỗi", "khi", "thông", "quan", "tại", "cửa", "khẩu", "lạng", "sơn", "tuy", "nhiên", "một", "lần", "thông", "quan", "ở", "quảng", "ninh", "mức", "hát đắp liu hát rờ đờ ca gờ đắp liu rờ", "thuế", "phải", "nộp", "lại", "là", "chín trăm hai mươi ba mi li lít", "hiện", "ngành", "sáu triệu một trăm linh sáu ngàn sáu trăm hai mươi sáu", "tài", "chính", "đang", "triển", "khai", "thực", "hiện", "đơn", "giản", "hóa", "thủ", "tục", "hành", "chính", "theo", "đề", "án", "không sáu hai bốn bốn ba một ba bốn tám bẩy sáu", "của", "chính", "một trăm lẻ bảy đồng", "phủ" ]
[ "thời báo kinh tế sài gòn", "trong", "cuộc", "đối", "thoại", "giữa", "doanh", "nghiệp", "với", "các", "cơ", "quan", "thuế", "vụ", "và", "hải", "quan", "nói", "riêng", "ngành", "tài", "chính", "nói", "chung", "do", "phòng", "thương", "mại", "và", "công", "nghiệp", "việt", "nam", "tổ", "chức", "tại", "khách", "sạn", "daewoo", "hà", "nội", "tuần", "qua", "nhiều", "doanh", "nghiệp", "đã", "có", "cơ", "hội", "bày", "tỏ", "những", "vướng", "mắc", "và", "kiến", "nghị", "của", "mình", "với", "cơ", "quan", "chức", "năng", "bùi", "thị", "thanh", "hương", "việc", "thực", "thi", "không", "nhất", "quán", "chính", "sách", "thuế", "giữa", "các", "cấp", "đang", "gây", "ra", "nhiều", "phiền", "hà", "không", "đáng", "có", "cho", "các", "doang", "nghiệp", "thu", "mua", "nông", "sản", "với", "những", "nông", "dân", "bán", "từng", "chục", "cân", "hoặc", "chục", "tạ", "nông", "sản", "với", "giá", "chỉ", "khoảng", "31.388,07476", "đồng/ki", "lô", "gam", "sắn", "hay", "khoai", "thì", "lấy", "đâu", "ra", "hóa", "đơn", "vat", "đầu", "vào", "vậy", "mà", "doanh", "nghiệp", "mua", "nông", "sản", "vẫn", "phải", "chịu", "thuế", "vat", "đầu", "ra", "là", "736 tấn", "và", "thuế", "doanh", "thu", "trong", "khi", "bộ", "tài", "chính", "quy", "định", "tại", "công", "văn", "-62.030,1956", "để", "giải", "thích", "cho", "thông", "tư", "+32468746956", "12h", "về", "việc", "không", "áp", "thuế", "vat", "cho", "phí", "dịch", "vụ", "bảo", "lãnh", "ngân", "hàng", "thì", "cục", "thuế", "hà", "nội", "lại", "quy", "định", "loại", "hình", "dịch", "vụ", "này", "chịu", "mức", "vat", "325 cm2", "tương", "tự", "như", "vậy", "dịch", "vụ", "phát", "mại", "siết", "nợ", "tài", "sản", "của", "khách", "hàng", "nếu", "theo", "quy", "định", "của", "bộ", "tài", "chính", "là", "không", "chịu", "vat", "thì", "một", "số", "cục", "thuế", "địa", "phương", "lại", "ra", "văn", "bản", "theo", "hướng", "ngược", "lại", "một", "giám", "đốc", "doanh", "nghiệp", "kinh", "doanh", "vật", "tư", "nông", "nghiệp", "cũng", "chia", "sẻ", "bức", "xúc", "này", "khi", "hàng", "năm", "chị", "phải", "nộp", "đơn", "xin", "được", "ưu", "đãi", "về", "thuế", "tới", "chi", "cục", "thuế", "trong", "khi", "ủy", "ban", "nhân", "dân", "tỉnh", "đã", "cấp", "phép", "miễn", "thuế", "thuê", "đất", "cho", "doanh", "nghiệp", "trong", "thời", "gian", "2049", "năm", "theo", "ưu", "đãi", "của", "tỉnh", "theo", "quy", "định", "hiện", "hành", "doanh", "nghiệp", "chỉ", "phải", "chịu", "mức", "thuế", "suất", "là", "928.932 ok", "mỗi", "khi", "thông", "quan", "tại", "cửa", "khẩu", "lạng", "sơn", "tuy", "nhiên", "một", "lần", "thông", "quan", "ở", "quảng", "ninh", "mức", "hwhrđkgwr", "thuế", "phải", "nộp", "lại", "là", "923 ml", "hiện", "ngành", "6.106.626", "tài", "chính", "đang", "triển", "khai", "thực", "hiện", "đơn", "giản", "hóa", "thủ", "tục", "hành", "chính", "theo", "đề", "án", "062443134876", "của", "chính", "107 đồng", "phủ" ]
[ "australia", "điều", "tra", "chống", "bán", "phá", "và", "chống", "trợ", "cấp", "thép", "mạ", "hợp", "kim", "nhôm", "kẽm", "ủy", "ban", "chống", "bán", "phá", "giá", "australia", "adc", "đã", "thông", "báo", "khởi", "xướng", "điều", "tra", "hai chín", "vụ", "việc", "về", "chống", "bán", "phá", "giá", "chống bán phá giá", "và", "chống", "trợ", "cấp", "cổ tử cung", "đối", "với", "một", "số", "sản", "phẩm", "thép", "mạ", "hợp", "kim", "nhôm", "kẽm", "aluminium", "zinc", "coated", "steel", "có", "xuất", "xứ", "từ", "việt", "nam", "và", "một", "số", "quốc", "gia", "khác", "vụ", "việc", "một ngàn năm trăm", "và", "bẩy triệu ba trăm sáu mươi ngàn bốn trăm linh ba", "nguồn", "internet", "cụ", "thể", "vụ", "việc", "năm triệu năm trăm bảy mươi sáu ngàn sáu trăm bảy mươi sáu", "với", "thép", "mạ", "hợp", "kim", "nhôm", "kẽm", "có", "chiều", "rộng", "từ", "âm ba nghìn bẩy trăm sáu mươi bảy phẩy hai trăm bốn ba lượng", "trở", "lê", "phân", "loại", "theo", "mã", "học sinh", "là", "không bốn chín bốn năm một một không bốn năm tám ba", "và", "bốn chia hai mươi", "thời", "kỳ", "điều", "tra", "từ", "không giờ ba mươi nhăm", "đến", "ngày hai năm và ngày mười ba", "thời", "kỳ", "điều", "tra", "thiệt", "hại", "từ", "mười bảy giờ", "đến", "nay", "vụ", "việc", "bốn ngàn", "với", "hai ngàn", "thép", "mạ", "hợp", "kim", "nhôm", "kẽm", "có", "chiều", "rộng", "dưới", "hai ngàn một trăm chín lăm phẩy không năm trăm tám hai ngày trên héc ta", "phân", "loại", "theo", "mã", "học sinh", "là", "một ngàn", "và", "sáu triệu ba trăm chín bẩy ngàn ba trăm hai mươi", "thời", "kỳ", "điều", "tra", "từ", "mười bốn giờ sáu phút", "đến", "tám giờ", "thời", "kỳ", "điều", "tra", "thiệt", "hại", "từ", "mười hai giờ", "đến", "nay", "cục", "phòng", "vệ", "thương", "mại", "bộ", "công", "thương", "khuyến", "nghị", "hiệp", "hội", "và", "doanh", "nghiệp", "sản", "xuất/xuất", "khẩu", "liên", "quan", "hợp", "tác", "đầy", "đủ", "toàn", "diện", "với", "adc", "trong", "suốt", "quá", "trình", "vụ", "việc", "diễn", "ra", "bao", "gồm", "cả", "việc", "điều", "tra", "tại", "chỗ", "để", "xác", "minh", "các", "nội", "dung", "trong", "bản", "trả", "lời", "câu", "hỏi", "trong", "điều", "kiện", "năm không không chéo i dê xoẹt", "cho", "phép", "doanh", "nghiệp", "có", "thể", "nghiên", "cứu", "tìm", "kiếm", "luật", "sư", "nhà", "tư", "vấn", "có", "chuyên", "môn", "trong", "lĩnh", "vực", "phòng", "vệ", "thương", "mại", "đối", "với", "thị", "trường", "australia", "để", "đảm", "bảo", "hiệu", "quả", "hợp", "tác", "cao", "nhất" ]
[ "australia", "điều", "tra", "chống", "bán", "phá", "và", "chống", "trợ", "cấp", "thép", "mạ", "hợp", "kim", "nhôm", "kẽm", "ủy", "ban", "chống", "bán", "phá", "giá", "australia", "adc", "đã", "thông", "báo", "khởi", "xướng", "điều", "tra", "29", "vụ", "việc", "về", "chống", "bán", "phá", "giá", "chống bán phá giá", "và", "chống", "trợ", "cấp", "cổ tử cung", "đối", "với", "một", "số", "sản", "phẩm", "thép", "mạ", "hợp", "kim", "nhôm", "kẽm", "aluminium", "zinc", "coated", "steel", "có", "xuất", "xứ", "từ", "việt", "nam", "và", "một", "số", "quốc", "gia", "khác", "vụ", "việc", "1500", "và", "7.360.403", "nguồn", "internet", "cụ", "thể", "vụ", "việc", "5.576.676", "với", "thép", "mạ", "hợp", "kim", "nhôm", "kẽm", "có", "chiều", "rộng", "từ", "-3767,243 lượng", "trở", "lê", "phân", "loại", "theo", "mã", "học sinh", "là", "049451104583", "và", "4 / 20", "thời", "kỳ", "điều", "tra", "từ", "0h35", "đến", "ngày 25 và ngày 13", "thời", "kỳ", "điều", "tra", "thiệt", "hại", "từ", "17h", "đến", "nay", "vụ", "việc", "4000", "với", "2000", "thép", "mạ", "hợp", "kim", "nhôm", "kẽm", "có", "chiều", "rộng", "dưới", "2195,0582 ngày/ha", "phân", "loại", "theo", "mã", "học sinh", "là", "1000", "và", "6.397.320", "thời", "kỳ", "điều", "tra", "từ", "14h6", "đến", "8h", "thời", "kỳ", "điều", "tra", "thiệt", "hại", "từ", "12h", "đến", "nay", "cục", "phòng", "vệ", "thương", "mại", "bộ", "công", "thương", "khuyến", "nghị", "hiệp", "hội", "và", "doanh", "nghiệp", "sản", "xuất/xuất", "khẩu", "liên", "quan", "hợp", "tác", "đầy", "đủ", "toàn", "diện", "với", "adc", "trong", "suốt", "quá", "trình", "vụ", "việc", "diễn", "ra", "bao", "gồm", "cả", "việc", "điều", "tra", "tại", "chỗ", "để", "xác", "minh", "các", "nội", "dung", "trong", "bản", "trả", "lời", "câu", "hỏi", "trong", "điều", "kiện", "500/id/", "cho", "phép", "doanh", "nghiệp", "có", "thể", "nghiên", "cứu", "tìm", "kiếm", "luật", "sư", "nhà", "tư", "vấn", "có", "chuyên", "môn", "trong", "lĩnh", "vực", "phòng", "vệ", "thương", "mại", "đối", "với", "thị", "trường", "australia", "để", "đảm", "bảo", "hiệu", "quả", "hợp", "tác", "cao", "nhất" ]
[ "chống", "ung", "thư", "da", "nhờ", "vitamin", "bổ", "sung", "vitamin", "a", "mỗi", "ngày", "có", "thể", "giúp", "ngừa", "ung", "thư", "da", "vốn", "khá", "phổ", "biến", "ở", "phụ", "nữ", "báo", "daily", "mail", "anh", "dẫn", "nguồn", "từ", "các", "chuyên", "gia", "cho", "biết", "chín trăm gạch ngang gi gạch ngang", "thường", "xuyên", "dùng", "thực", "phẩm", "chứa", "vitamin", "a", "có", "thể", "giúp", "giảm", "nguy", "cơ", "bị", "năm trăm lẻ năm ngang rờ mờ tờ", "khối", "u", "ác", "tính", "một", "dạng", "bệnh", "ung", "thư", "da", "nguy", "hiểm", "nhất", "bổ", "sung", "vitamin", "a", "mỗi", "ngày", "có", "thể", "giúp", "ngừa", "ung", "thư", "da", "vốn", "khá", "phổ", "biến", "ở", "phụ", "nữ", "báo", "daily", "mail", "anh", "dẫn", "nguồn", "từ", "các", "chuyên", "gia", "cho", "biết", "thường", "xuyên", "dùng", "thực", "phẩm", "chứa", "vitamin", "a", "có", "thể", "giúp", "giảm", "nguy", "cơ", "bị", "khối", "u", "ác", "tính", "một", "dạng", "bệnh", "ung", "thư", "da", "nguy", "hiểm", "nhất", "nghiên", "cứu", "cho", "thấy", "retinol", "thành", "phần", "chính", "của", "vitamin", "a", "có", "thể", "bảo", "vệ", "cơ", "thể", "khỏi", "mắc", "bệnh", "ung", "thư", "da", "nghiên", "cứu", "trước", "đó", "trên", "loài", "chuột", "cũng", "cho", "thấy", "retinol", "và", "carotenoid", "có", "thể", "giúp", "làm", "teo", "khối", "u", "ác", "tính", "và", "tăng", "khả", "năng", "đê gờ u ca quy gờ hắt ngang ba trăm", "sống", "sót", "ở", "các", "bệnh", "nhân", "vitamin", "a", "có", "nhiều", "trong", "gan", "bò", "gan", "heo", "cà", "rốt", "khoai", "lang", "cải", "bó", "xôi", "bí", "đỏ", "xoài", "đu", "đủ", "trứng", "sữa" ]
[ "chống", "ung", "thư", "da", "nhờ", "vitamin", "bổ", "sung", "vitamin", "a", "mỗi", "ngày", "có", "thể", "giúp", "ngừa", "ung", "thư", "da", "vốn", "khá", "phổ", "biến", "ở", "phụ", "nữ", "báo", "daily", "mail", "anh", "dẫn", "nguồn", "từ", "các", "chuyên", "gia", "cho", "biết", "900-j-", "thường", "xuyên", "dùng", "thực", "phẩm", "chứa", "vitamin", "a", "có", "thể", "giúp", "giảm", "nguy", "cơ", "bị", "505-rmt", "khối", "u", "ác", "tính", "một", "dạng", "bệnh", "ung", "thư", "da", "nguy", "hiểm", "nhất", "bổ", "sung", "vitamin", "a", "mỗi", "ngày", "có", "thể", "giúp", "ngừa", "ung", "thư", "da", "vốn", "khá", "phổ", "biến", "ở", "phụ", "nữ", "báo", "daily", "mail", "anh", "dẫn", "nguồn", "từ", "các", "chuyên", "gia", "cho", "biết", "thường", "xuyên", "dùng", "thực", "phẩm", "chứa", "vitamin", "a", "có", "thể", "giúp", "giảm", "nguy", "cơ", "bị", "khối", "u", "ác", "tính", "một", "dạng", "bệnh", "ung", "thư", "da", "nguy", "hiểm", "nhất", "nghiên", "cứu", "cho", "thấy", "retinol", "thành", "phần", "chính", "của", "vitamin", "a", "có", "thể", "bảo", "vệ", "cơ", "thể", "khỏi", "mắc", "bệnh", "ung", "thư", "da", "nghiên", "cứu", "trước", "đó", "trên", "loài", "chuột", "cũng", "cho", "thấy", "retinol", "và", "carotenoid", "có", "thể", "giúp", "làm", "teo", "khối", "u", "ác", "tính", "và", "tăng", "khả", "năng", "dgukqgh-300", "sống", "sót", "ở", "các", "bệnh", "nhân", "vitamin", "a", "có", "nhiều", "trong", "gan", "bò", "gan", "heo", "cà", "rốt", "khoai", "lang", "cải", "bó", "xôi", "bí", "đỏ", "xoài", "đu", "đủ", "trứng", "sữa" ]
[ "trong", "nền", "kinh", "tế", "phát", "triển", "như", "thoi", "đưa", "doanh", "nghiệp", "đang", "đối", "mặt", "với", "một ngàn năm trăm bẩy hai", "thay", "đổi", "lớn", "trong", "khu", "vực", "cũng", "như", "toàn", "cầu", "cuộc", "cách", "mạng", "kỹ", "thuật", "số", "và", "sự", "thay", "đổi", "trong", "nhận", "thức", "của", "người", "tiêu", "dùng", "cá", "nhân", "tôi", "ủng", "hộ", "mạnh", "mẽ", "báo", "đầu", "tư", "vietnam", "investment", "review", "bản", "tiếng", "anh", "và", "báo", "đầu", "tư", "chứng", "khoán", "bản", "tiếng", "việt", "khi", "đã", "trở", "thành", "những", "ấn", "phẩm", "tiên", "phong", "của", "việt", "nam", "trong", "việc", "cung", "cấp", "những", "thông", "tin", "toàn", "diện", "và", "kịp", "thời", "về", "các", "khía", "cạnh", "của", "nền", "kinh", "tế", "tầm", "quan", "trọng", "của", "phương", "tiện", "truyền", "thông", "có", "thể", "được", "mô", "tả", "trong", "chín mươi hai", "khía", "cạnh", "đó", "là", "nhấn", "mạnh", "công", "bố", "thông", "tin", "và", "một trăm chín mươi chín đề xi mét khối", "tính", "minh", "bạch", "cơ", "chế", "bảo", "hộ", "để", "bảo", "vệ", "nhà", "đầu", "tư", "và", "gia", "tăng", "trách", "nhiệm", "giải", "trình", "do", "sự", "chú", "ý", "của", "công", "chúng", "chẳng", "hạn", "nguyên", "tắc", "quản", "trị", "công", "ty", "g20/oecd", "đề", "cập", "rằng", "khuôn", "khổ", "quản", "trị", "trừ xờ vê nờ chéo lờ", "doanh", "nghiệp", "phải", "đảm", "bảo", "việc", "công", "bố", "thông", "tin", "kịp", "thời", "và", "tám ngàn bảy trăm hai mươi mốt phẩy không không ba trăm bẩy mươi sáu mon", "chính", "xác", "về", "mọi", "vấn", "đề", "quan", "trọng", "liên", "quan", "đến", "doanh", "nghiệp", "bao", "gồm", "tình", "hình", "tài", "chính", "tình", "hình", "hoạt", "động", "sở", "hữu", "và", "quản", "trị", "doanh", "nghiệp", "đầu", "ngày hai nhăm", "vừa", "qua", "sở", "giao", "dịch", "chứng", "khoán", "hà", "nội", "hnx", "chính", "thức", "công", "bố", "bộ", "tiêu", "chí", "đánh", "giá", "công", "bố", "thông", "tin", "và", "minh", "bạch", "về", "quản", "trị", "công", "ty", "ba trăm lẻ ba nghìn", "ngoài", "việc", "dựa", "trên", "khung", "pháp", "lý", "về", "quản", "trị", "doanh", "nghiệp", "từ", "luật", "doanh", "nghiệp", "bảy trăm xuộc i quy o bê e xoẹt đê dét i i", "và", "các", "âm ba mươi phẩy không không tám sáu", "thông", "tư", "bộ", "tiêu", "chí", "cũng", "tham", "khảo", "từ", "nguyên", "tắc", "quản", "trị", "công", "ty", "g20/oecd", "và", "các", "khuyến", "nghị", "trong", "nghị", "định", "dét pê xờ gạch chéo năm trăm năm mươi", "bộ", "tiêu", "chí", "bao", "quát", "một chia hai ba", "lĩnh", "vực", "đó", "là", "quyền", "và", "đối", "xử", "công", "bằng", "với", "các", "cổ", "đông", "và", "các", "chức", "năng", "sở", "hữu", "cơ", "bản", "đảm", "bảo", "vai", "trò", "của", "các", "bên", "có", "quyền", "lợi", "liên", "quan", "trong", "quản", "trị", "công", "ty", "minh", "bạch", "và", "công", "bố", "thông", "tin", "và", "trách", "nhiệm", "của", "hội", "đồng", "quản", "trị", "các", "nhà", "đầu", "tư", "có", "xu", "hướng", "cung", "cấp", "thông", "tin", "cho", "báo", "chí", "trong", "đó", "phải", "kể", "đến", "âm tám mươi phẩy ba tám", "tờ", "báo", "uy", "tín", "là", "hong", "kong", "economic", "times", "hay", "south", "china", "morning", "post", "khi", "họ", "thấy", "doanh", "nghiệp", "có", "những", "hoạt", "động", "kinh", "doanh", "không", "đúng", "hay", "yếu", "kém", "trong", "hoạt", "động", "quan", "hệ", "nhà", "đầu", "tư", "ir", "the", "business", "times", "là", "ấn", "phẩm", "hàng", "đầu", "về", "tài", "chính", "của", "singapore", "và", "đông", "nam", "á", "cung", "cấp", "cho", "độc", "giả", "những", "trải", "nghiệm", "về", "kinh", "doanh", "và", "phát", "triển", "kinh", "tế", "tại", "singapore", "nói", "riêng", "và", "châu", "á", "nói", "chung", "cũng", "như", "các", "xu", "thế", "toàn", "cầu", "tác", "động", "đến", "các", "doanh", "nghiệp", "trong", "khu", "vực", "chỉ", "cần", "gõ", "từ", "khóa", "quản", "trị", "doanh", "nghiệp", "corporate", "governance", "hay", "tên", "một", "chuyên", "gia", "là", "độc", "giả", "có", "thể", "có", "những", "thông", "tin", "sâu", "về", "vấn", "đề", "quan", "tâm", "đơn", "cử", "chuyên", "gia", "mak", "yuen", "teen", "giáo", "sư", "trường", "đại", "học", "quốc", "gia", "singapore", "thường", "đóng", "góp", "những", "bài", "viết", "mang", "tính", "thách", "thức", "đối", "với", "doanh", "nghiệp", "qua", "the", "business", "times", "tháng tám", "chứng", "kiến", "sự", "chao", "đảo", "của", "singpost", "bắt", "nguồn", "từ", "bài", "báo", "của", "vị", "giáo", "sư", "này", "viết", "trên", "the", "business", "times", "nói", "về", "việc", "doanh", "nghiệp", "này", "không", "giải", "đáp", "âm mười ba nghìn không trăm sáu mươi lăm phẩy không một nghìn một trăm tám mươi ba", "câu", "hỏi", "của", "nhà", "đầu", "tư", "trong", "họp", "thường", "niên", "các", "doanh", "nghiệp", "trên", "sàn", "chứng", "khoán", "singapore", "cũng", "sử", "dụng", "the", "business", "times", "như", "một", "kênh", "giao", "tiếp", "trao", "đổi", "giải", "đáp", "khúc", "mắc", "hay", "tự", "vệ", "cho", "bản", "thân", "gần", "đây", "nhất", "là", "câu", "chuyện", "về", "đại", "án", "oceanbank", "với", "thông", "tin", "chuyên", "sâu", "được", "phân", "tích", "kỹ", "lưỡng", "về", "bức", "tranh", "chi", "lãi", "ngoài", "cũng", "như", "các", "vấn", "đề", "nổi", "cộm", "liên", "quan", "đến", "doanh", "nghiệp", "này", "giúp", "thị", "trường", "và", "các", "bên", "liên", "quan", "có", "cái", "nhìn", "sâu", "sắc", "và", "tổng", "quan", "một", "nghiên", "cứu", "về", "vai", "trò", "của", "phương", "tiện", "truyền", "thông", "trong", "quản", "trị", "doanh", "nghiệp", "xuất", "bản", "trên", "diễn", "đàn", "trường", "luật", "harvard", "cho", "thấy", "mức", "độ", "quan", "tâm", "của", "giới", "truyền", "thông", "và", "văn", "phong", "sử", "dụng", "đóng", "vai", "trò", "rất", "quan", "trọng", "trong", "quyết", "định", "của", "các", "nhà", "quản", "lý", "báo", "chí", "nên", "đẩy", "mạnh", "hơn", "ở", "cả", "bảy triệu một trăm hai sáu ngàn bốn trăm ba tư", "góc", "độ", "này", "để", "từ", "đó", "có", "dấu", "ấn", "rõ", "nét", "hơn", "trong", "hệ", "sinh", "thái", "quản", "trị", "của", "các", "doanh", "nghiệp" ]
[ "trong", "nền", "kinh", "tế", "phát", "triển", "như", "thoi", "đưa", "doanh", "nghiệp", "đang", "đối", "mặt", "với", "1572", "thay", "đổi", "lớn", "trong", "khu", "vực", "cũng", "như", "toàn", "cầu", "cuộc", "cách", "mạng", "kỹ", "thuật", "số", "và", "sự", "thay", "đổi", "trong", "nhận", "thức", "của", "người", "tiêu", "dùng", "cá", "nhân", "tôi", "ủng", "hộ", "mạnh", "mẽ", "báo", "đầu", "tư", "vietnam", "investment", "review", "bản", "tiếng", "anh", "và", "báo", "đầu", "tư", "chứng", "khoán", "bản", "tiếng", "việt", "khi", "đã", "trở", "thành", "những", "ấn", "phẩm", "tiên", "phong", "của", "việt", "nam", "trong", "việc", "cung", "cấp", "những", "thông", "tin", "toàn", "diện", "và", "kịp", "thời", "về", "các", "khía", "cạnh", "của", "nền", "kinh", "tế", "tầm", "quan", "trọng", "của", "phương", "tiện", "truyền", "thông", "có", "thể", "được", "mô", "tả", "trong", "92", "khía", "cạnh", "đó", "là", "nhấn", "mạnh", "công", "bố", "thông", "tin", "và", "199 dm3", "tính", "minh", "bạch", "cơ", "chế", "bảo", "hộ", "để", "bảo", "vệ", "nhà", "đầu", "tư", "và", "gia", "tăng", "trách", "nhiệm", "giải", "trình", "do", "sự", "chú", "ý", "của", "công", "chúng", "chẳng", "hạn", "nguyên", "tắc", "quản", "trị", "công", "ty", "g20/oecd", "đề", "cập", "rằng", "khuôn", "khổ", "quản", "trị", "-xvn/l", "doanh", "nghiệp", "phải", "đảm", "bảo", "việc", "công", "bố", "thông", "tin", "kịp", "thời", "và", "8721,00376 mol", "chính", "xác", "về", "mọi", "vấn", "đề", "quan", "trọng", "liên", "quan", "đến", "doanh", "nghiệp", "bao", "gồm", "tình", "hình", "tài", "chính", "tình", "hình", "hoạt", "động", "sở", "hữu", "và", "quản", "trị", "doanh", "nghiệp", "đầu", "ngày 25", "vừa", "qua", "sở", "giao", "dịch", "chứng", "khoán", "hà", "nội", "hnx", "chính", "thức", "công", "bố", "bộ", "tiêu", "chí", "đánh", "giá", "công", "bố", "thông", "tin", "và", "minh", "bạch", "về", "quản", "trị", "công", "ty", "303.000", "ngoài", "việc", "dựa", "trên", "khung", "pháp", "lý", "về", "quản", "trị", "doanh", "nghiệp", "từ", "luật", "doanh", "nghiệp", "700/iqobe/dziy", "và", "các", "-30,0086", "thông", "tư", "bộ", "tiêu", "chí", "cũng", "tham", "khảo", "từ", "nguyên", "tắc", "quản", "trị", "công", "ty", "g20/oecd", "và", "các", "khuyến", "nghị", "trong", "nghị", "định", "zpx/550", "bộ", "tiêu", "chí", "bao", "quát", "1 / 23", "lĩnh", "vực", "đó", "là", "quyền", "và", "đối", "xử", "công", "bằng", "với", "các", "cổ", "đông", "và", "các", "chức", "năng", "sở", "hữu", "cơ", "bản", "đảm", "bảo", "vai", "trò", "của", "các", "bên", "có", "quyền", "lợi", "liên", "quan", "trong", "quản", "trị", "công", "ty", "minh", "bạch", "và", "công", "bố", "thông", "tin", "và", "trách", "nhiệm", "của", "hội", "đồng", "quản", "trị", "các", "nhà", "đầu", "tư", "có", "xu", "hướng", "cung", "cấp", "thông", "tin", "cho", "báo", "chí", "trong", "đó", "phải", "kể", "đến", "-80,38", "tờ", "báo", "uy", "tín", "là", "hong", "kong", "economic", "times", "hay", "south", "china", "morning", "post", "khi", "họ", "thấy", "doanh", "nghiệp", "có", "những", "hoạt", "động", "kinh", "doanh", "không", "đúng", "hay", "yếu", "kém", "trong", "hoạt", "động", "quan", "hệ", "nhà", "đầu", "tư", "ir", "the", "business", "times", "là", "ấn", "phẩm", "hàng", "đầu", "về", "tài", "chính", "của", "singapore", "và", "đông", "nam", "á", "cung", "cấp", "cho", "độc", "giả", "những", "trải", "nghiệm", "về", "kinh", "doanh", "và", "phát", "triển", "kinh", "tế", "tại", "singapore", "nói", "riêng", "và", "châu", "á", "nói", "chung", "cũng", "như", "các", "xu", "thế", "toàn", "cầu", "tác", "động", "đến", "các", "doanh", "nghiệp", "trong", "khu", "vực", "chỉ", "cần", "gõ", "từ", "khóa", "quản", "trị", "doanh", "nghiệp", "corporate", "governance", "hay", "tên", "một", "chuyên", "gia", "là", "độc", "giả", "có", "thể", "có", "những", "thông", "tin", "sâu", "về", "vấn", "đề", "quan", "tâm", "đơn", "cử", "chuyên", "gia", "mak", "yuen", "teen", "giáo", "sư", "trường", "đại", "học", "quốc", "gia", "singapore", "thường", "đóng", "góp", "những", "bài", "viết", "mang", "tính", "thách", "thức", "đối", "với", "doanh", "nghiệp", "qua", "the", "business", "times", "tháng 8", "chứng", "kiến", "sự", "chao", "đảo", "của", "singpost", "bắt", "nguồn", "từ", "bài", "báo", "của", "vị", "giáo", "sư", "này", "viết", "trên", "the", "business", "times", "nói", "về", "việc", "doanh", "nghiệp", "này", "không", "giải", "đáp", "-13.065,01183", "câu", "hỏi", "của", "nhà", "đầu", "tư", "trong", "họp", "thường", "niên", "các", "doanh", "nghiệp", "trên", "sàn", "chứng", "khoán", "singapore", "cũng", "sử", "dụng", "the", "business", "times", "như", "một", "kênh", "giao", "tiếp", "trao", "đổi", "giải", "đáp", "khúc", "mắc", "hay", "tự", "vệ", "cho", "bản", "thân", "gần", "đây", "nhất", "là", "câu", "chuyện", "về", "đại", "án", "oceanbank", "với", "thông", "tin", "chuyên", "sâu", "được", "phân", "tích", "kỹ", "lưỡng", "về", "bức", "tranh", "chi", "lãi", "ngoài", "cũng", "như", "các", "vấn", "đề", "nổi", "cộm", "liên", "quan", "đến", "doanh", "nghiệp", "này", "giúp", "thị", "trường", "và", "các", "bên", "liên", "quan", "có", "cái", "nhìn", "sâu", "sắc", "và", "tổng", "quan", "một", "nghiên", "cứu", "về", "vai", "trò", "của", "phương", "tiện", "truyền", "thông", "trong", "quản", "trị", "doanh", "nghiệp", "xuất", "bản", "trên", "diễn", "đàn", "trường", "luật", "harvard", "cho", "thấy", "mức", "độ", "quan", "tâm", "của", "giới", "truyền", "thông", "và", "văn", "phong", "sử", "dụng", "đóng", "vai", "trò", "rất", "quan", "trọng", "trong", "quyết", "định", "của", "các", "nhà", "quản", "lý", "báo", "chí", "nên", "đẩy", "mạnh", "hơn", "ở", "cả", "7.126.434", "góc", "độ", "này", "để", "từ", "đó", "có", "dấu", "ấn", "rõ", "nét", "hơn", "trong", "hệ", "sinh", "thái", "quản", "trị", "của", "các", "doanh", "nghiệp" ]
[ "dù", "tổng", "công", "ty", "cấp", "nước", "sài", "gòn", "sawaco", "khẳng", "định", "hiện", "nay", "chất", "lượng", "nước", "máy", "của", "lê quang thanh tâm", "vẫn", "ở", "mức", "an", "toàn", "nhưng", "nguồn", "nước", "thô", "cung", "cấp", "từ", "sông", "sài", "gòn", "đồng", "nai", "đã", "ở", "mức", "báo", "động", "đỏ", "không", "chỉ", "bị", "ô", "nhiễm", "vi", "sinh", "chất", "hữu", "cơ", "kim", "loại", "nặng", "mà", "trong", "nguồn", "nước", "thô", "còn", "xuất", "hiện", "các", "chất", "hoặc", "chưa", "nằm", "trong", "danh", "mục", "cần", "được", "xử", "lý", "cho", "hai không một xoẹt u vê kép ét hờ gờ i lờ", "nước", "máy", "hoặc", "chỉ", "mới", "được", "kiểm", "soát", "định", "kỳ", "hợp", "chất", "gây", "rối", "loạn", "nội", "tiết", "dư", "lượng", "kháng", "sinh", "chất", "thms", "có", "thể", "gây", "ung", "thư", "nước", "sông", "đồng", "nai", "tại", "đầu", "vào", "trạm", "xử", "lý", "nước", "máy", "thủ", "đức", "vào", "một", "ngày", "mưa", "mười giờ chín phút", "vàng", "quạnh", "nước", "sau", "lắng", "lọc", "sẽ", "được", "khử", "trùng", "bằng", "chlorine", "rồi", "ép xờ e trừ một không không không gạch chéo hai trăm", "hòa", "vào", "hệ", "thống", "cung", "cấp", "nước", "cho", "toàn", "thành", "phố", "trao", "đổi", "với", "người", "đô", "thị", "ông", "trần", "kim", "thạch", "trưởng", "phòng", "quản", "lý", "chất", "lượng", "nước", "sawaco", "cho", "biết", "vào", "mùa", "mưa", "độ", "đục", "của", "nước", "ở", "trạm", "bơm", "hóa", "an", "này", "rất", "khó", "kiểm", "soát", "thường", "xuyên", "thay", "đổi", "đột", "ngột", "nhanh", "ca hờ dét dét u bờ pờ", "trong", "giờ", "đặc", "biệt", "là", "ban", "đêm", "có", "nhiều", "thời", "điểm", "độ", "đục", "lên", "đến", "năm trăm linh hai nghìn", "ntu", "trong", "khi", "quy", "chuẩn", "cho", "phép", "tối", "đa", "là", "mười hai tới ba", "ntu", "nhà", "máy", "duy", "trì", "xử", "lý", "ở", "mức", "âm hai mươi ngàn bẩy trăm bẩy ba phẩy một chín không không", "quan", "trắc", "một ngàn không trăm linh một", "tháng", "không chia hai", "ở", "trạm", "hóa", "an", "chỉ", "tiêu", "eliform", "ở", "họng", "đầu", "vào", "tới", "tám triệu chín trăm sáu mươi năm ngàn một trăm hai mươi hai", "cfu/100ml", "tăng", "gấp", "một ngàn", "lần", "quy", "chuẩn", "cho", "phép", "e.coli", "là", "năm bảy phẩy ba bảy", "cfu/100ml", "tăng", "gấp", "ba ngàn bẩy trăm", "lần", "quy", "chuẩn", "tương", "tự", "quan", "trắc", "của", "sawaco", "hai", "quý một", "hai nghìn hai trăm bảy hai", "cũng", "cho", "thấy", "ô", "nhiễm", "vi", "sinh", "nước", "sông", "đồng", "nai", "tại", "khu", "vực", "lấy", "nước", "thường", "xuyên", "vượt", "mức", "quy", "chuẩn", "cho", "phép", "hơn", "âm chín bốn ngàn ba trăm bốn mươi phẩy bẩy chín tám chín", "lần", "có", "lúc", "e.coli", "vượt", "tới", "hai nghìn tám trăm chín mươi", "lần", "ô", "nhiễm", "hữu", "cơ", "cod", "amonia", "thì", "thường", "vượt", "chuẩn", "hơn", "một bốn bốn tám chín chín ba sáu tám ba ba", "tám triệu", "lần", "quy", "hai nghìn ba trăm mười bảy phẩy hai trăm tám mươi chín oát giờ", "chuẩn", "tuy", "nhiên", "khu", "vực", "lấy", "nước", "thô", "trạm", "bơm", "hòa", "phú", "trên", "sông", "sài", "gòn", "lại", "báo", "động", "ô", "nhiễm", "amonia", "cod", "cao", "hơn", "về", "cả", "tần", "suất", "và", "chất", "lượng", "từ", "âm năm bảy chấm năm hai", "bốn mươi tư", "lần", "ngoài", "ra", "các", "chỉ", "tiêu", "sắt", "mangan", "với", "các", "nước", "sông", "đồng", "nai", "và", "sài", "gòn", "cho", "mục", "đích", "cấp", "nước", "sinh", "hoạt", "đều", "vượt", "quy", "chuẩn", "cho", "phép", "tùy", "thời", "điểm", "từ", "hai chín phẩy một chín", "chín triệu chín trăm mười ba nghìn ba trăm sáu mươi", "lần", "không", "chỉ", "đang", "bị", "ô", "nhiễm", "hóa", "chất", "hữu", "cơ", "vi", "sinh", "chất", "lượng", "nước", "có", "lượng", "oxy", "hòa", "tan", "trong", "nước", "thấp", "nhiều", "năm", "nay", "trong", "nguồn", "nước", "cấp", "sông", "sài", "gòn", "đồng", "nai", "đã", "xuất", "hiện", "hóa", "chất", "bảo", "vệ", "thực", "vật", "dư", "lượng", "kháng", "sinh", "một trăm năm hai ra đi an", "hợp", "chất", "gây", "rối", "loạn", "nội", "tiết", "nghiên", "cứu", "diễn", "biến", "chất", "lượng", "nguồn", "nước", "từ", "ngày mười tám ngày mười bốn tháng bảy", "không một ba bẩy chín năm không ba hai chín tám không", "của", "nhóm", "tác", "giả", "đại", "học", "bách", "khoa", "thương mại tổng hợp miền núi", "cho", "thấy", "những", "chất", "vi", "lượng", "làm", "trừ vê kép mờ sờ trừ tám không sáu", "biến", "đổi", "giới", "tính", "hóa", "chất", "bảo", "vệ", "thực", "vật", "có", "thể", "gây", "ung", "thư", "đã", "xuất", "hiện", "trong", "nguồn", "nước", "cấp", "thô", "mức", "độ", "ô", "nhiễm", "những", "chất", "này", "tại", "sông", "sài", "gòn", "cao", "hơn", "sông", "đồng", "nai", "sáu mươi hai nghìn tám trăm ba mươi bẩy phẩy bẩy ngàn tám mươi chín", "và", "cao", "hơn", "gấp", "một ngàn năm trăm hai sáu", "lần", "so", "với", "các", "nước", "phát", "triển", "quan", "trắc", "của", "sawaco", "hai", "hai năm tháng không tám một không năm không", "không ba tám ba bốn hai không bẩy chín chín chín sáu", "cho", "thấy", "ô", "nhiễm", "vi", "sinh", "nước", "sông", "đồng", "nai", "tại", "khu", "vực", "lấy", "nước", "thường", "xuyên", "vượt", "mức", "quy", "chuẩn", "cho", "phép", "hơn", "âm tám sáu phẩy không không năm một", "lần", "có", "lúc", "e.coli", "vượt", "tới", "ba nghìn", "lần", "nguyễn", "đinh", "tuấn", "nguyên", "hiệu", "trưởng", "đại", "học", "tài", "nguyên", "và", "sáu mươi ba phẩy năm bốn", "môi", "trường", "dân số gia đình", "công", "bố", "năm một trăm chín mươi", "cũng", "cho", "thấy", "vùng", "hạ", "lưu", "sông", "sài", "gòn", "đồng", "nai", "đã", "xuất", "hiện", "chất", "gây", "rối", "loạn", "nội", "tiết", "và", "dư", "tháng mười bốn trăm mười ba", "lượng", "kháng", "sinh", "với", "nhiều", "nơi", "vượt", "tiêu", "chuẩn", "cho", "phép", "với", "tất", "cả", "ô", "nhiễm", "nguồn", "nước", "đầu", "vào", "hiện", "nay", "chúng", "tôi", "đều", "sử", "dụng", "chlorine", "để", "xử", "lý", "ô", "nhiễm", "cao", "thì", "cho", "châm", "nhiều", "chlorine", "hơn", "ông", "thạch", "nói", "trao", "đổi", "với", "người", "đô", "thị", "giới", "chuyên", "môn", "nhận", "định", "công", "nghệ", "xử", "lý", "nước", "cấp", "truyền", "thống", "hiện", "nay", "lắng", "bẩy trăm mười ba ngàn ngang pê vờ nờ", "lọc", "và", "dùng", "chlorine", "khử", "trùng", "chỉ", "phù", "hợp", "khi", "chất", "lượng", "nước", "đạt", "tiêu", "chuẩn", "tám không không trừ ét hờ", "còn", "với", "chất", "lượng", "nước", "sông", "đang", "bị", "ô", "nhiễm", "cod", "vi", "sinh", "kim", "loại", "nặng", "như", "hiện", "nay", "công", "nghệ", "này", "khó", "có", "thể", "xử", "lý", "đạt", "yêu", "cầu", "và", "với", "những", "chất", "mới", "như", "edcs", "dư", "lượng", "kháng", "sinh", "thuốc", "bảo", "vệ", "thực", "vật", "công", "nghệ", "xử", "lý", "nước", "cấp", "này", "không", "thể", "nào", "xử", "lý", "nghiên", "cứu", "của", "nhóm", "tác", "giả", "đại", "học", "bách", "khoa", "phẫu thuật thẩm mỹ", "ngày ba mốt và ngày ba", "còn", "cho", "thấy", "sử", "dụng", "chlorine", "khử", "trùng", "nguồn", "nước", "thô", "bị", "nhiễm", "vi", "sinh", "đã", "làm", "phát", "sinh", "chất", "thms", "một", "chất", "gây", "ung", "thư", "nếu", "tích", "lũy", "lâu", "dài", "ở", "người", "sử", "dụng", "kết", "quả", "phân", "tích", "âm sáu nghìn bốn tám phẩy ba bảy hai tám", "mẫu", "nước", "của", "sawaco", "gửi", "ra", "phòng", "thí", "nghiệm", "hà", "lan", "quý mười một", "cũng", "khuyến", "nghị", "cần", "đặc", "biệt", "lưu", "ý", "sản", "phẩm", "phụ", "phát", "sinh", "khi", "xử", "lý", "ô", "nhiễm", "là", "thms", "nếu", "ô", "nhiễm", "tăng", "thêm", "thì", "không", "đảm", "bảo", "chất", "lượng", "nước", "được", "nữa", "theo", "ông", "thạch", "sawaco", "có", "nắm", "các", "thông", "tin", "cảnh", "báo", "ô", "nhiễm", "nhiều", "năm", "qua", "ét ét ép i xờ năm trăm", "thực", "tế", "có", "rất", "nhiều", "công", "nghệ", "xử", "lý", "nước", "dựa", "trên", "quá", "trình", "tiếp", "xúc", "sinh", "học", "trong", "đó", "có", "các", "công", "nghệ", "ozon", "lọc", "bằng", "than", "hoạt", "tính", "và", "lọc", "nano", "được", "sử", "dụng", "rộng", "rãi", "để", "loại", "bỏ", "các", "chất", "hòa", "tan", "trong", "nước", "một", "nghiên", "cứu", "và", "thiết", "lập", "mô", "hình", "pilot", "của", "sawaco", "hợp", "tác", "với", "cục", "cấp", "nước", "kitakyushu", "nhật", "bản", "tại", "trạm", "một sáu không a ép xoẹt quờ ép dê vờ mờ", "bơm", "hòa", "phú", "từ", "mười hai giờ hai mươi sáu phút", "bốn triệu bốn trăm bẩy hai ngàn chín trăm linh tám", "cho", "thấy", "công", "nghệ", "lọc", "sinh", "học", "u-bcf", "giúp", "giảm", "đáng", "kể", "hàm", "lượng", "các", "chất", "ô", "nhiễm", "amonia", "mangan", "chất", "hữu", "cơ", "độ", "đục", "từ", "đó", "giảm", "nhu", "cầu", "sử", "dụng", "hóa", "chất", "dùng", "cho", "những", "công", "trình", "xử", "lý", "sau", "đặc", "biệt", "là", "chlorine", "việc", "này", "đồng", "nghĩa", "với", "giảm", "được", "khoảng", "âm sáu nghìn lẻ năm chấm không không một sáu chín mê ga oát", "nguy", "cơ", "sản", "sinh", "ra", "sản", "phẩm", "phụ", "khử", "trùng", "thms", "giải", "quyết", "được", "vấn", "đề", "mùi", "vị", "nước", "sau", "xử", "lý", "mùi", "chlorine", "chi", "phí", "xử", "lý", "nước", "tăng", "âm hai mươi ba chấm không bảy mươi bảy", "đồng/m3", "tuy", "nhiên", "theo", "ông", "thạch", "khi", "đưa", "vào", "thực", "tế", "việc", "cần", "mười ba giờ mười sáu", "sáu trăm hai ba sào", "usd", "đầu", "tư", "cho", "công", "nghệ", "này", "đã", "khiến", "sawaco", "bị", "chựng", "lại", "còn", "nếu", "đầu", "tư", "công", "nghệ", "lọc", "màng", "thì", "chi", "phí", "xử", "lý", "không năm tám năm chín năm ba tám chín bảy năm tám", "nước", "lại", "rất", "cao", "khiến", "giá", "nước", "máy", "có", "thể", "tăng", "lên", "tới", "mười hai nghìn bẩy trăm bẩy mươi ba phẩy chín nghìn bốn trăm ba sáu", "năm trăm sáu tám chấm ba ba hai ngày", "đồng/m3", "các", "ô", "nhiễm", "thông", "thường", "được", "khống", "chế", "ở", "mức", "dưới", "ngưỡng", "cho", "phép", "qua", "xử", "lý", "bằng", "chlorine", "các", "ô", "nhiễm", "hữu", "cơ", "amonia", "vi", "sinh", "độ", "dẫn", "đều", "được", "kiểm", "soát", "qua", "quan", "trắc", "ca a nờ gạch ngang rờ", "nhằm", "xử", "lý", "kịp", "thời", "ngay", "khi", "phát", "hiện", "dù", "là", "nửa", "đêm", "tuy", "nhiên", "đê gạch ngang o xuộc ba trăm linh chín", "ông", "thạch", "cũng", "nhìn", "nhận", "do", "điều", "kiện", "phòng", "thí", "nghiệm", "công", "ty", "chưa", "cho", "phép", "nên", "các", "hóa", "chất", "bảo", "vệ", "thực", "vật", "các", "kim", "loại", "nặng", "như", "asen", "crom", "hiện", "chỉ", "được", "kiểm", "soát", "ở", "các", "phòng", "thí", "nghiệm", "dịch", "vụ", "bên", "ngoài", "theo", "định", "kỳ", "xoay", "vòng", "lấy", "mẫu", "tại", "các", "điểm", "lấy", "nước", "đầu", "vào", "riêng", "với", "những", "chất", "ô", "nhiễm", "mới", "như", "dư", "lượng", "kháng", "sinh", "edcs", "theo", "ông", "thạch", "do", "kết", "quả", "phân", "tích", "mẫu", "của", "hà", "lan", "chín giờ", "cho", "thấy", "còn", "thấp", "dưới", "ngưỡng", "cho", "phép", "nên", "đến", "nay", "vẫn", "chưa", "được", "sawaco", "đưa", "vào", "kiểm", "soát", "riêng", "xây", "các", "bể", "nước", "ngầm", "dùng", "thay", "được", "một", "hai", "ngày", "khi", "nhà", "máy", "nước", "phải", "ngưng", "lấy", "nước", "từ", "sông", "xây", "đường", "ống", "dẫn", "nước", "từ", "hồ", "dầu", "tiếng", "trị", "an", "là", "một", "trong", "vài", "giải", "pháp", "mà", "tín phiếu bắt buộc", "đang", "tính", "đến", "trong", "trường", "hợp", "nước", "sông", "bị", "ô", "nhiễm", "mặn", "xâm", "nhập", "mặn", "như", "đỉnh", "mặn", "mười tám giờ hai ba phút bốn mươi bảy giây", "đây", "cũng", "là", "giải", "pháp", "cho", "trường", "hợp", "hàm", "lượng", "ô", "nhiễm", "tại", "trạm", "bơm", "quá", "cao", "việc", "châm", "nhiều", "chlorine", "không", "còn", "đảm", "bảo", "được", "an", "toàn", "chất", "lượng", "nước", "máy", "tuy", "nhiên", "các", "giải", "pháp", "này", "rất", "đắt", "đỏ" ]
[ "dù", "tổng", "công", "ty", "cấp", "nước", "sài", "gòn", "sawaco", "khẳng", "định", "hiện", "nay", "chất", "lượng", "nước", "máy", "của", "lê quang thanh tâm", "vẫn", "ở", "mức", "an", "toàn", "nhưng", "nguồn", "nước", "thô", "cung", "cấp", "từ", "sông", "sài", "gòn", "đồng", "nai", "đã", "ở", "mức", "báo", "động", "đỏ", "không", "chỉ", "bị", "ô", "nhiễm", "vi", "sinh", "chất", "hữu", "cơ", "kim", "loại", "nặng", "mà", "trong", "nguồn", "nước", "thô", "còn", "xuất", "hiện", "các", "chất", "hoặc", "chưa", "nằm", "trong", "danh", "mục", "cần", "được", "xử", "lý", "cho", "201/uwshgyl", "nước", "máy", "hoặc", "chỉ", "mới", "được", "kiểm", "soát", "định", "kỳ", "hợp", "chất", "gây", "rối", "loạn", "nội", "tiết", "dư", "lượng", "kháng", "sinh", "chất", "thms", "có", "thể", "gây", "ung", "thư", "nước", "sông", "đồng", "nai", "tại", "đầu", "vào", "trạm", "xử", "lý", "nước", "máy", "thủ", "đức", "vào", "một", "ngày", "mưa", "10h9", "vàng", "quạnh", "nước", "sau", "lắng", "lọc", "sẽ", "được", "khử", "trùng", "bằng", "chlorine", "rồi", "fxe-1000/200", "hòa", "vào", "hệ", "thống", "cung", "cấp", "nước", "cho", "toàn", "thành", "phố", "trao", "đổi", "với", "người", "đô", "thị", "ông", "trần", "kim", "thạch", "trưởng", "phòng", "quản", "lý", "chất", "lượng", "nước", "sawaco", "cho", "biết", "vào", "mùa", "mưa", "độ", "đục", "của", "nước", "ở", "trạm", "bơm", "hóa", "an", "này", "rất", "khó", "kiểm", "soát", "thường", "xuyên", "thay", "đổi", "đột", "ngột", "nhanh", "khzzubp", "trong", "giờ", "đặc", "biệt", "là", "ban", "đêm", "có", "nhiều", "thời", "điểm", "độ", "đục", "lên", "đến", "502.000", "ntu", "trong", "khi", "quy", "chuẩn", "cho", "phép", "tối", "đa", "là", "12 - 3", "ntu", "nhà", "máy", "duy", "trì", "xử", "lý", "ở", "mức", "-20.773,1900", "quan", "trắc", "1001", "tháng", "0 / 2", "ở", "trạm", "hóa", "an", "chỉ", "tiêu", "eliform", "ở", "họng", "đầu", "vào", "tới", "8.965.122", "cfu/100ml", "tăng", "gấp", "1000", "lần", "quy", "chuẩn", "cho", "phép", "e.coli", "là", "57,37", "cfu/100ml", "tăng", "gấp", "3700", "lần", "quy", "chuẩn", "tương", "tự", "quan", "trắc", "của", "sawaco", "hai", "quý 1", "2272", "cũng", "cho", "thấy", "ô", "nhiễm", "vi", "sinh", "nước", "sông", "đồng", "nai", "tại", "khu", "vực", "lấy", "nước", "thường", "xuyên", "vượt", "mức", "quy", "chuẩn", "cho", "phép", "hơn", "-94.340,7989", "lần", "có", "lúc", "e.coli", "vượt", "tới", "2890", "lần", "ô", "nhiễm", "hữu", "cơ", "cod", "amonia", "thì", "thường", "vượt", "chuẩn", "hơn", "14489936833", "8.000.000", "lần", "quy", "2317,289 wh", "chuẩn", "tuy", "nhiên", "khu", "vực", "lấy", "nước", "thô", "trạm", "bơm", "hòa", "phú", "trên", "sông", "sài", "gòn", "lại", "báo", "động", "ô", "nhiễm", "amonia", "cod", "cao", "hơn", "về", "cả", "tần", "suất", "và", "chất", "lượng", "từ", "-57.52", "44", "lần", "ngoài", "ra", "các", "chỉ", "tiêu", "sắt", "mangan", "với", "các", "nước", "sông", "đồng", "nai", "và", "sài", "gòn", "cho", "mục", "đích", "cấp", "nước", "sinh", "hoạt", "đều", "vượt", "quy", "chuẩn", "cho", "phép", "tùy", "thời", "điểm", "từ", "29,19", "9.913.360", "lần", "không", "chỉ", "đang", "bị", "ô", "nhiễm", "hóa", "chất", "hữu", "cơ", "vi", "sinh", "chất", "lượng", "nước", "có", "lượng", "oxy", "hòa", "tan", "trong", "nước", "thấp", "nhiều", "năm", "nay", "trong", "nguồn", "nước", "cấp", "sông", "sài", "gòn", "đồng", "nai", "đã", "xuất", "hiện", "hóa", "chất", "bảo", "vệ", "thực", "vật", "dư", "lượng", "kháng", "sinh", "152 radian", "hợp", "chất", "gây", "rối", "loạn", "nội", "tiết", "nghiên", "cứu", "diễn", "biến", "chất", "lượng", "nguồn", "nước", "từ", "ngày 18 ngày 14 tháng 7", "013795032980", "của", "nhóm", "tác", "giả", "đại", "học", "bách", "khoa", "thương mại tổng hợp miền núi", "cho", "thấy", "những", "chất", "vi", "lượng", "làm", "-wms-806", "biến", "đổi", "giới", "tính", "hóa", "chất", "bảo", "vệ", "thực", "vật", "có", "thể", "gây", "ung", "thư", "đã", "xuất", "hiện", "trong", "nguồn", "nước", "cấp", "thô", "mức", "độ", "ô", "nhiễm", "những", "chất", "này", "tại", "sông", "sài", "gòn", "cao", "hơn", "sông", "đồng", "nai", "62.837,7089", "và", "cao", "hơn", "gấp", "1526", "lần", "so", "với", "các", "nước", "phát", "triển", "quan", "trắc", "của", "sawaco", "hai", "25/08/1050", "038342079996", "cho", "thấy", "ô", "nhiễm", "vi", "sinh", "nước", "sông", "đồng", "nai", "tại", "khu", "vực", "lấy", "nước", "thường", "xuyên", "vượt", "mức", "quy", "chuẩn", "cho", "phép", "hơn", "-86,0051", "lần", "có", "lúc", "e.coli", "vượt", "tới", "3000", "lần", "nguyễn", "đinh", "tuấn", "nguyên", "hiệu", "trưởng", "đại", "học", "tài", "nguyên", "và", "63,54", "môi", "trường", "dân số gia đình", "công", "bố", "năm 190", "cũng", "cho", "thấy", "vùng", "hạ", "lưu", "sông", "sài", "gòn", "đồng", "nai", "đã", "xuất", "hiện", "chất", "gây", "rối", "loạn", "nội", "tiết", "và", "dư", "tháng 10/413", "lượng", "kháng", "sinh", "với", "nhiều", "nơi", "vượt", "tiêu", "chuẩn", "cho", "phép", "với", "tất", "cả", "ô", "nhiễm", "nguồn", "nước", "đầu", "vào", "hiện", "nay", "chúng", "tôi", "đều", "sử", "dụng", "chlorine", "để", "xử", "lý", "ô", "nhiễm", "cao", "thì", "cho", "châm", "nhiều", "chlorine", "hơn", "ông", "thạch", "nói", "trao", "đổi", "với", "người", "đô", "thị", "giới", "chuyên", "môn", "nhận", "định", "công", "nghệ", "xử", "lý", "nước", "cấp", "truyền", "thống", "hiện", "nay", "lắng", "7103000-pvn", "lọc", "và", "dùng", "chlorine", "khử", "trùng", "chỉ", "phù", "hợp", "khi", "chất", "lượng", "nước", "đạt", "tiêu", "chuẩn", "800-sh", "còn", "với", "chất", "lượng", "nước", "sông", "đang", "bị", "ô", "nhiễm", "cod", "vi", "sinh", "kim", "loại", "nặng", "như", "hiện", "nay", "công", "nghệ", "này", "khó", "có", "thể", "xử", "lý", "đạt", "yêu", "cầu", "và", "với", "những", "chất", "mới", "như", "edcs", "dư", "lượng", "kháng", "sinh", "thuốc", "bảo", "vệ", "thực", "vật", "công", "nghệ", "xử", "lý", "nước", "cấp", "này", "không", "thể", "nào", "xử", "lý", "nghiên", "cứu", "của", "nhóm", "tác", "giả", "đại", "học", "bách", "khoa", "phẫu thuật thẩm mỹ", "ngày 31 và ngày 3", "còn", "cho", "thấy", "sử", "dụng", "chlorine", "khử", "trùng", "nguồn", "nước", "thô", "bị", "nhiễm", "vi", "sinh", "đã", "làm", "phát", "sinh", "chất", "thms", "một", "chất", "gây", "ung", "thư", "nếu", "tích", "lũy", "lâu", "dài", "ở", "người", "sử", "dụng", "kết", "quả", "phân", "tích", "-6048,3728", "mẫu", "nước", "của", "sawaco", "gửi", "ra", "phòng", "thí", "nghiệm", "hà", "lan", "quý 11", "cũng", "khuyến", "nghị", "cần", "đặc", "biệt", "lưu", "ý", "sản", "phẩm", "phụ", "phát", "sinh", "khi", "xử", "lý", "ô", "nhiễm", "là", "thms", "nếu", "ô", "nhiễm", "tăng", "thêm", "thì", "không", "đảm", "bảo", "chất", "lượng", "nước", "được", "nữa", "theo", "ông", "thạch", "sawaco", "có", "nắm", "các", "thông", "tin", "cảnh", "báo", "ô", "nhiễm", "nhiều", "năm", "qua", "ssfix500", "thực", "tế", "có", "rất", "nhiều", "công", "nghệ", "xử", "lý", "nước", "dựa", "trên", "quá", "trình", "tiếp", "xúc", "sinh", "học", "trong", "đó", "có", "các", "công", "nghệ", "ozon", "lọc", "bằng", "than", "hoạt", "tính", "và", "lọc", "nano", "được", "sử", "dụng", "rộng", "rãi", "để", "loại", "bỏ", "các", "chất", "hòa", "tan", "trong", "nước", "một", "nghiên", "cứu", "và", "thiết", "lập", "mô", "hình", "pilot", "của", "sawaco", "hợp", "tác", "với", "cục", "cấp", "nước", "kitakyushu", "nhật", "bản", "tại", "trạm", "160af/qfdvm", "bơm", "hòa", "phú", "từ", "12h26", "4.472.908", "cho", "thấy", "công", "nghệ", "lọc", "sinh", "học", "u-bcf", "giúp", "giảm", "đáng", "kể", "hàm", "lượng", "các", "chất", "ô", "nhiễm", "amonia", "mangan", "chất", "hữu", "cơ", "độ", "đục", "từ", "đó", "giảm", "nhu", "cầu", "sử", "dụng", "hóa", "chất", "dùng", "cho", "những", "công", "trình", "xử", "lý", "sau", "đặc", "biệt", "là", "chlorine", "việc", "này", "đồng", "nghĩa", "với", "giảm", "được", "khoảng", "-6005.00169 mw", "nguy", "cơ", "sản", "sinh", "ra", "sản", "phẩm", "phụ", "khử", "trùng", "thms", "giải", "quyết", "được", "vấn", "đề", "mùi", "vị", "nước", "sau", "xử", "lý", "mùi", "chlorine", "chi", "phí", "xử", "lý", "nước", "tăng", "-23.077", "đồng/m3", "tuy", "nhiên", "theo", "ông", "thạch", "khi", "đưa", "vào", "thực", "tế", "việc", "cần", "13h16", "623 sào", "usd", "đầu", "tư", "cho", "công", "nghệ", "này", "đã", "khiến", "sawaco", "bị", "chựng", "lại", "còn", "nếu", "đầu", "tư", "công", "nghệ", "lọc", "màng", "thì", "chi", "phí", "xử", "lý", "058595389758", "nước", "lại", "rất", "cao", "khiến", "giá", "nước", "máy", "có", "thể", "tăng", "lên", "tới", "12.773,9436", "568.332 ngày", "đồng/m3", "các", "ô", "nhiễm", "thông", "thường", "được", "khống", "chế", "ở", "mức", "dưới", "ngưỡng", "cho", "phép", "qua", "xử", "lý", "bằng", "chlorine", "các", "ô", "nhiễm", "hữu", "cơ", "amonia", "vi", "sinh", "độ", "dẫn", "đều", "được", "kiểm", "soát", "qua", "quan", "trắc", "kan-r", "nhằm", "xử", "lý", "kịp", "thời", "ngay", "khi", "phát", "hiện", "dù", "là", "nửa", "đêm", "tuy", "nhiên", "đ-o/309", "ông", "thạch", "cũng", "nhìn", "nhận", "do", "điều", "kiện", "phòng", "thí", "nghiệm", "công", "ty", "chưa", "cho", "phép", "nên", "các", "hóa", "chất", "bảo", "vệ", "thực", "vật", "các", "kim", "loại", "nặng", "như", "asen", "crom", "hiện", "chỉ", "được", "kiểm", "soát", "ở", "các", "phòng", "thí", "nghiệm", "dịch", "vụ", "bên", "ngoài", "theo", "định", "kỳ", "xoay", "vòng", "lấy", "mẫu", "tại", "các", "điểm", "lấy", "nước", "đầu", "vào", "riêng", "với", "những", "chất", "ô", "nhiễm", "mới", "như", "dư", "lượng", "kháng", "sinh", "edcs", "theo", "ông", "thạch", "do", "kết", "quả", "phân", "tích", "mẫu", "của", "hà", "lan", "9h", "cho", "thấy", "còn", "thấp", "dưới", "ngưỡng", "cho", "phép", "nên", "đến", "nay", "vẫn", "chưa", "được", "sawaco", "đưa", "vào", "kiểm", "soát", "riêng", "xây", "các", "bể", "nước", "ngầm", "dùng", "thay", "được", "một", "hai", "ngày", "khi", "nhà", "máy", "nước", "phải", "ngưng", "lấy", "nước", "từ", "sông", "xây", "đường", "ống", "dẫn", "nước", "từ", "hồ", "dầu", "tiếng", "trị", "an", "là", "một", "trong", "vài", "giải", "pháp", "mà", "tín phiếu bắt buộc", "đang", "tính", "đến", "trong", "trường", "hợp", "nước", "sông", "bị", "ô", "nhiễm", "mặn", "xâm", "nhập", "mặn", "như", "đỉnh", "mặn", "18:23:47", "đây", "cũng", "là", "giải", "pháp", "cho", "trường", "hợp", "hàm", "lượng", "ô", "nhiễm", "tại", "trạm", "bơm", "quá", "cao", "việc", "châm", "nhiều", "chlorine", "không", "còn", "đảm", "bảo", "được", "an", "toàn", "chất", "lượng", "nước", "máy", "tuy", "nhiên", "các", "giải", "pháp", "này", "rất", "đắt", "đỏ" ]
[ "vef.vn", "chịu", "khó", "bay", "đêm", "nhưng", "hành", "khách", "sẽ", "tiết", "kiệm", "được", "chi", "phí", "nhờ", "tận", "dụng", "cơ", "hội", "của", "vietnam", "airlines", "vna", "khi", "triển", "khai", "chương", "trình", "khuyến", "mại", "chuyến", "bay", "đồng", "giá", "với", "mức", "giá", "đồng", "nhất", "hai trăm sáu mốt nghìn bảy trăm năm nhăm", "đồng/chiều", "chặng", "hà", "nội", "và", "học viện ngân hàng", "mức", "giá", "này", "giảm", "tới", "ba trăm bẩy mươi năm đề xi mét khối trên mê ga bít", "so", "với", "lờ nờ o mờ ca xuộc u ép bờ ép đê", "thông", "thường", "chưa", "bao", "gồm", "thuế", "và", "các", "lệ", "phí", "cụ", "thể", "vietnam", "airlines", "sẽ", "mở", "bán", "toàn", "bộ", "số", "chỗ", "với", "mức", "giá", "thấp", "hạng", "đặt", "chỗ", "q", "trên", "các", "chuyến", "bay", "mang", "số", "hiệu", "xuộc gi xuộc ba không ba", "giờ", "khởi", "hành", "ngày mười", "từ", "hà", "nội", "đi", "tài chính nhà nước", "và", "ba trăm ngang một không không không trừ đờ dét bờ đê bê quy pờ", "giờ", "khởi", "hành", "ngày mười bẩy ngày năm tháng chín", "từ", "bưu điện hà nội", "đi", "hà", "nội", "chương", "trình", "áp", "dụng", "cho", "khách", "lẻ", "tại", "việt", "nam", "mua", "vé", "trong", "giai", "đoạn", "từ", "nay", "đến", "hết", "tháng một một một ba sáu sáu", "và", "thực", "hiện", "chuyến", "bay", "trong", "giai", "đoạn", "từ", "ngày mùng bốn tới ngày mười bẩy tháng một", "đến", "hết", "năm giờ mười phút sáu giây", "trừ", "dịp", "tết", "dương", "lịch", "một hai không tờ quy", "và", "tết", "nguyên", "đán", "trên", "chặng", "bay", "cao", "điểm", "từ", "nờ ích bê ngang vê gờ i u i trừ tám không không", "trên", "chặng", "bay", "thành phố", "hồ chí minh", "đi", "hà", "nội", "và", "từ", "i e ngang ba trăm tám mươi", "trên", "chặng", "bay", "hà", "nội", "đi", "khu chế xuất khu công nghiệp" ]
[ "vef.vn", "chịu", "khó", "bay", "đêm", "nhưng", "hành", "khách", "sẽ", "tiết", "kiệm", "được", "chi", "phí", "nhờ", "tận", "dụng", "cơ", "hội", "của", "vietnam", "airlines", "vna", "khi", "triển", "khai", "chương", "trình", "khuyến", "mại", "chuyến", "bay", "đồng", "giá", "với", "mức", "giá", "đồng", "nhất", "261.755", "đồng/chiều", "chặng", "hà", "nội", "và", "học viện ngân hàng", "mức", "giá", "này", "giảm", "tới", "375 dm3/mb", "so", "với", "lnomk/ufbfđ", "thông", "thường", "chưa", "bao", "gồm", "thuế", "và", "các", "lệ", "phí", "cụ", "thể", "vietnam", "airlines", "sẽ", "mở", "bán", "toàn", "bộ", "số", "chỗ", "với", "mức", "giá", "thấp", "hạng", "đặt", "chỗ", "q", "trên", "các", "chuyến", "bay", "mang", "số", "hiệu", "/j/303", "giờ", "khởi", "hành", "ngày 10", "từ", "hà", "nội", "đi", "tài chính nhà nước", "và", "300-1000-đzbđbqp", "giờ", "khởi", "hành", "ngày 17 ngày 5 tháng 9", "từ", "bưu điện hà nội", "đi", "hà", "nội", "chương", "trình", "áp", "dụng", "cho", "khách", "lẻ", "tại", "việt", "nam", "mua", "vé", "trong", "giai", "đoạn", "từ", "nay", "đến", "hết", "tháng 11/1366", "và", "thực", "hiện", "chuyến", "bay", "trong", "giai", "đoạn", "từ", "ngày mùng 4 tới ngày 17 tháng 1", "đến", "hết", "5:10:6", "trừ", "dịp", "tết", "dương", "lịch", "120tq", "và", "tết", "nguyên", "đán", "trên", "chặng", "bay", "cao", "điểm", "từ", "nxb-vgiui-800", "trên", "chặng", "bay", "thành phố", "hồ chí minh", "đi", "hà", "nội", "và", "từ", "ie-380", "trên", "chặng", "bay", "hà", "nội", "đi", "khu chế xuất khu công nghiệp" ]
[ "khai", "mạc", "giải", "thể", "thao", "người", "khuyết", "tật", "du lịch", "bẩy mươi hai", "giải", "thể", "thao", "người", "khuyết", "tật", "ky lô oát giờ", "ba triệu tám trăm bốn mươi mốt nghìn bảy trăm ba mươi mốt", "đã", "chính", "thức", "khai", "mạc", "thu", "hút", "sự", "tham", "gia", "của", "gần", "âm hai chín chấm không không chín mươi tám", "trẻ", "em", "thiểu", "năng", "đang", "học", "và", "luyện", "tập", "trên", "hơn", "hai mươi ba trên bảy", "cơ", "sở", "dành", "cho", "người", "khuyết", "tật", "đến", "tranh", "tài", "giải", "đấu", "do", "sở", "văn", "hóa", "thể", "thao", "và", "du", "lịch", "đăng", "cai", "tổ", "chức", "với", "sự", "phối", "hợp", "của", "tổ", "chức", "phi", "lợi", "nhuận", "special", "olympics", "công", "ty", "procter", "&", "gamble", "việt", "nam", "p", "&", "g", "và", "công", "ty", "metro", "cash", "&", "carry", "việt", "nam", "metro", "giải", "đấu", "mang", "ý", "nghĩa", "nhân", "văn", "sâu", "sắc", "với", "thông", "điệp", "cảm", "ơn", "mẹ", "đã", "luôn", "bên", "con", "trong", "suốt", "hành", "trình", "nhằm", "tôn", "vinh", "và", "cảm", "ơn", "những", "người", "mẹ", "và", "gia", "đình", "của", "trẻ", "khuyết", "tật", "đã", "bền", "bỉ", "động", "viên", "tạo", "điều", "kiện", "cho", "các", "em", "tham", "gia", "các", "môn", "thể", "thao", "special", "olympics", "khám", "phá", "năng", "lực", "tiềm", "ẩn", "của", "bản", "thân", "và", "giành", "âm bốn ngàn sáu trăm hai ba phẩy bẩy trăm sáu ba ve bê", "lấy", "niềm", "vui", "chiến", "thắng", "giúp", "cho", "cuộc", "sống", "của", "các", "em", "năm một nghìn hai trăm hai mươi năm", "tốt", "đẹp", "hơn", "hai ngàn chín trăm hai mươi hai", "giải", "thể", "thao", "người", "khuyết", "tật", "gỗ tự nhiên", "bảy mươi bẩy phẩy bốn tám", "đã", "chính", "thức", "khai", "mạc", "thu", "hút", "sự", "tham", "gia", "của", "gần", "mười chia ba", "trẻ", "em", "thiểu", "năng", "đang", "học", "và", "luyện", "tập", "trên", "hơn", "cộng ba bẩy ba ba bốn bẩy bẩy ba chín chín bẩy", "cơ", "sở", "dành", "cho", "người", "khuyết", "tật", "đến", "tranh", "tài", "giải", "đấu", "do", "sở", "văn", "hóa", "thể", "thao", "và", "du", "lịch", "đăng", "cai", "tổ", "chức", "với", "sự", "phối", "hợp", "của", "tổ", "chức", "phi", "lợi", "nhuận", "special", "olympics", "công", "ty", "procter", "&", "gamble", "việt", "nam", "p", "&", "g", "và", "công", "ty", "metro", "cash", "&", "carry", "việt", "nam", "metro" ]
[ "khai", "mạc", "giải", "thể", "thao", "người", "khuyết", "tật", "du lịch", "72", "giải", "thể", "thao", "người", "khuyết", "tật", "ky lô oát giờ", "3.841.731", "đã", "chính", "thức", "khai", "mạc", "thu", "hút", "sự", "tham", "gia", "của", "gần", "-29.0098", "trẻ", "em", "thiểu", "năng", "đang", "học", "và", "luyện", "tập", "trên", "hơn", "23 / 7", "cơ", "sở", "dành", "cho", "người", "khuyết", "tật", "đến", "tranh", "tài", "giải", "đấu", "do", "sở", "văn", "hóa", "thể", "thao", "và", "du", "lịch", "đăng", "cai", "tổ", "chức", "với", "sự", "phối", "hợp", "của", "tổ", "chức", "phi", "lợi", "nhuận", "special", "olympics", "công", "ty", "procter", "&", "gamble", "việt", "nam", "p", "&", "g", "và", "công", "ty", "metro", "cash", "&", "carry", "việt", "nam", "metro", "giải", "đấu", "mang", "ý", "nghĩa", "nhân", "văn", "sâu", "sắc", "với", "thông", "điệp", "cảm", "ơn", "mẹ", "đã", "luôn", "bên", "con", "trong", "suốt", "hành", "trình", "nhằm", "tôn", "vinh", "và", "cảm", "ơn", "những", "người", "mẹ", "và", "gia", "đình", "của", "trẻ", "khuyết", "tật", "đã", "bền", "bỉ", "động", "viên", "tạo", "điều", "kiện", "cho", "các", "em", "tham", "gia", "các", "môn", "thể", "thao", "special", "olympics", "khám", "phá", "năng", "lực", "tiềm", "ẩn", "của", "bản", "thân", "và", "giành", "-4623,763 wb", "lấy", "niềm", "vui", "chiến", "thắng", "giúp", "cho", "cuộc", "sống", "của", "các", "em", "năm 1225", "tốt", "đẹp", "hơn", "2922", "giải", "thể", "thao", "người", "khuyết", "tật", "gỗ tự nhiên", "77,48", "đã", "chính", "thức", "khai", "mạc", "thu", "hút", "sự", "tham", "gia", "của", "gần", "10 / 3", "trẻ", "em", "thiểu", "năng", "đang", "học", "và", "luyện", "tập", "trên", "hơn", "+37334773997", "cơ", "sở", "dành", "cho", "người", "khuyết", "tật", "đến", "tranh", "tài", "giải", "đấu", "do", "sở", "văn", "hóa", "thể", "thao", "và", "du", "lịch", "đăng", "cai", "tổ", "chức", "với", "sự", "phối", "hợp", "của", "tổ", "chức", "phi", "lợi", "nhuận", "special", "olympics", "công", "ty", "procter", "&", "gamble", "việt", "nam", "p", "&", "g", "và", "công", "ty", "metro", "cash", "&", "carry", "việt", "nam", "metro" ]
[ "dệt", "may", "hưởng", "lợi", "nhiều", "nhất", "từ", "tpp", "tại", "các", "hội", "thảo", "về", "hiệp", "định", "đối", "tác", "kinh", "tế", "xuyên", "thái", "bình", "dương", "tpp", "gần", "đây", "nhiều", "chuyên", "gia", "khẳng", "định", "ngành", "dệt", "may", "âm chín nghìn hai trăm năm bẩy chấm không bốn một một mi li gam", "việt", "nam", "có", "sức", "cạnh", "tranh", "quốc", "tế", "có", "tiềm", "năng", "được", "hưởng", "lợi", "từ", "các", "hiệp", "định", "thương", "mại", "fta", "nói", "chung", "và", "từ", "hiệp", "định", "tpp", "nói", "riêng", "đây", "là", "lý", "do", "mà", "dệt", "may", "là", "ngành", "ưu", "tiên", "hàng", "đầu", "trong", "đàm", "phán", "tpp", "mười hai giờ", "ngành", "dệt", "may", "đã", "đóng", "góp", "trên", "hai trăm bốn mươi tám lít", "tổng", "kim", "ngạch", "xuất", "khẩu", "cả", "nước", "với", "ba tư xen ti mét khối", "usd", "ngày mồng năm tháng bẩy", "ngành", "dệt", "may", "đã", "đóng", "góp", "trên", "bốn trăm năm mươi tư yến", "tổng", "kim", "ngạch", "xuất", "khẩu", "cả", "nước", "với", "sáu trăm bốn mươi năm giây", "usd", "dự", "năm không không hát i lờ", "kiến", "tháng một năm một nghìn bảy trăm lẻ tám", "kim", "tám trăm hai mươi bảy ca lo", "ngạch", "xuất", "khẩu", "dệt", "may", "đạt", "trên", "âm hai ngàn bốn trăm mười chấm tám hai sáu xen ti mét", "usd", "nếu", "kể", "cả", "xuất", "khẩu", "nguyên", "phụ", "liệu", "thì", "có", "thể", "đạt", "tới", "bốn nghìn bảy trăm sáu sáu chấm bảy trăm hai mươi sáu ki lô mét khối", "usd", "và", "tiếp", "tục", "duy", "trì", "tỷ", "trọng", "khoảng", "hai trăm chín mươi bốn mê ga bít", "kim", "ngạch", "xuất", "khẩu", "của", "cả", "nước", "ông", "lê", "tiến", "trường", "phó", "chủ", "tịch", "hiệp", "hội", "dệt", "may", "việt", "nam", "vitas", "nhấn", "mạnh", "trong", "khối", "đàm", "phán", "tpp", "có", "bốn nghìn mười", "thị", "trường", "rất", "quan", "trọng", "là", "hoa", "kỳ", "và", "nhật", "bản", "thị", "trường", "hoa", "kỳ", "hiện", "chiếm", "âm bảy nghìn tám trăm tám tư phẩy ba một chín xen ti mét", "tổng", "kim", "ngạch", "xuất", "khẩu", "dệt", "may", "của", "việt", "nam", "nhật", "bản", "chiếm", "ba trăm tám mươi chín am be", "và", "các", "nước", "tpp", "khác", "đang", "chiếm", "khoảng", "bảy trăm linh tám công trên dặm một giờ", "như", "vậy", "khối", "các", "nước", "tpp", "đang", "chiếm", "gần", "bảy trăm năm mươi lăm mon", "tổng", "kim", "ngạch", "xuất", "khẩu", "dệt", "may", "của", "việt", "nam", "riêng", "ngày năm đến ngày mười sáu tháng hai", "đã", "có", "gần", "bốn ngàn năm trăm bốn mươi phẩy không tám trăm bốn mươi hai vòng trên đi ốp", "usd", "xuất", "khẩu", "dệt", "may", "của", "việt", "nam", "vào", "các", "nước", "tpp", "vì", "vậy", "khối", "các", "nước", "tpp", "là", "thị", "trường", "quan", "trọng", "nhất", "của", "ngành", "dệt", "may", "việt", "nam", "trong", "hiện", "tại", "và", "tương", "lai", "ngành", "dệt", "may", "đang", "có", "khoảng", "âm sáu chín chấm hai tám", "doanh", "nghiệp", "chủ", "yếu", "là", "doanh", "nghiệp", "tư", "nhân", "và", "doanh", "nghiệp", "fdi", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "trong", "ngành", "dệt", "may", "hiện", "chỉ", "duy", "nhất", "tập", "đoàn", "dệt", "may", "với", "bốn triệu", "công", "ty", "thành", "viên", "tám ngàn năm trăm hai mươi năm chấm không tám trăm sáu tư việt nam đồng trên niu tơn", "vốn", "còn", "lại", "là", "các", "thành", "viên", "công", "ty", "cổ", "phần", "đến", "hết", "hai mươi giờ", "tập", "đoàn", "dệt", "may", "sẽ", "tiến", "hành", "ipo", "do", "đó", "bước", "vào", "không giờ ba mươi ba phút mười sáu giây", "ngành", "dệt", "may", "việt", "nam", "hoàn", "toàn", "không", "tồn", "tại", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "và", "đa", "dạng", "hóa", "toàn", "diện", "với", "sự", "tham", "gia", "của", "nhiều", "thành", "phần", "kinh", "tế", "theo", "số", "liệu", "của", "vitas", "cứ", "với", "mỗi", "hai trăm chín mươi nhăm lượng trên ngày", "usd", "xuất", "khẩu", "hàng", "dệt", "may", "có", "thể", "tạo", "ra", "việc", "làm", "cho", "sáu trăm tám mươi nghìn bẩy trăm mười chín", "âm chín ngàn một trăm năm mươi mốt phẩy bốn trăm ba mươi sáu lượng", "lao", "động", "trong", "đó", "có", "âm bảy nghìn sáu trăm bảy mươi tư chấm sáu bẩy hai mê ga oát", "lao", "động", "trong", "doanh", "nghiệp", "dệt", "may", "và", "từ", "hai nghìn mười hai", "hai trăm ba bốn độ ép trên đô la", "lao", "động", "tại", "các", "doanh", "nghiệp", "hỗ", "trợ", "khác", "thu", "nhập", "trung", "bình", "tại", "các", "doanh", "nghiệp", "dệt", "may", "ngày mười bẩy", "mới", "đạt", "khoảng", "sáu trăm sáu ba nghìn sáu trăm ba mốt", "usd/công", "nhân", "quý mười", "tăng", "lên", "tám bẩy", "usd/công", "nhân", "và", "ngày hai bốn tới ngày hai mươi bốn tháng năm", "dự", "kiến", "đạt", "trên", "tỉ số ba mươi mười ba", "usd/công", "nhân", "như", "vậy", "mốc", "thu", "nhập", "của", "công", "nhân", "dệt", "may", "mười nhăm giờ mười bẩy phút bốn chín giây", "vẫn", "cao", "gấp", "hai ngàn chín trăm năm mươi", "lần", "so", "với", "gdp", "bình", "quân", "đầu", "người", "của", "việt", "nam", "đại", "diện", "của", "vitas", "cho", "biết", "doanh", "nghiệp", "dệt", "may", "việt", "nam", "hết", "sức", "quan", "tâm", "đến", "các", "nội", "dung", "đàm", "phán", "tpp", "liên", "quan", "đến", "dệt", "may", "nhất", "là", "quy", "tắc", "xuất", "xứ", "và", "hàng", "rào", "thuế", "quan", "đây", "cũng", "là", "một ngàn bốn mươi", "vấn", "đề", "chính", "mà", "doanh", "nghiệp", "nhà", "sản", "xuất", "đều", "lưu", "ý", "trong", "mỗi", "hiệp", "định", "thương", "mại", "tự", "do", "theo", "ông", "lê", "tiến", "trường", "tuy", "xuất", "khẩu", "dệt", "may", "việt", "nam", "có", "thể", "đạt", "ngưỡng", "âm mười bẩy tạ", "usd", "trước", "khi", "ký", "kết", "tpp", "nhưng", "quy", "mô", "sử", "dụng", "các", "loại", "nguyên", "liệu", "của", "việt", "nam", "mới", "chỉ", "đạt", "dưới", "bốn trăm bảy chín gờ ram", "usd", "thì", "chưa", "phải", "là", "quy", "mô", "hấp", "dẫn", "để", "doanh", "nghiệp", "đầu", "tư", "vào", "sản", "xuất", "nguyên", "liệu", "đánh", "giá", "về", "cơ", "hội", "đối", "với", "doanh", "nghiệp", "dệt", "may", "năm trăm bốn bốn ngàn năm trăm bẩy ba", "việt", "nam", "theo", "nghiên", "cứu", "của", "vitas", "nếu", "tpp", "góp", "phần", "thúc", "đẩy", "tốt", "vào", "đầu", "tư", "nguyên", "liệu", "thì", "các", "chỉ", "tiêu", "về", "xuất", "siêu", "giá", "trị", "gia", "tăng", "tỷ", "lệ", "nội", "địa", "hóa", "của", "ngành", "đều", "được", "nâng", "cao", "dự", "kiến", "năm trăm gạch chéo ba nghìn u đờ đê rờ đờ gạch ngang", "ngành", "sẽ", "sớm", "đạt", "mục", "tiêu", "đạt", "tỷ", "lệ", "nội", "địa", "hóa", "một nghìn bốn trăm bảy mươi năm chấm không chín hai ao", "vào", "ngày mười năm", "và", "tám trăm hai mươi bảy tấn", "vào", "mười giờ năm mươi mốt", "với", "ngày mười đến ngày hai mươi tháng bốn", "ngành", "dệt", "may", "dự", "kiến", "xuất", "siêu", "từ", "nhập", "khẩu", "nguyên", "liệu", "sản", "xuất", "khoảng", "hai trăm bẩy tư phẩy không sáu tám ba ki lô bai", "usd", "nếu", "năm gạch ngang rờ ngang", "quy", "mô", "này", "được", "cải", "thiện", "sáu giờ hai mươi tám phút", "việt", "nam", "xuất", "khẩu", "đạt", "khoảng", "bốn trăm mười hai xen ti mét", "usd", "thì", "lúc", "đó", "giá", "trị", "doanh", "thu", "để", "lại", "tại", "thị", "trường", "việt", "nam", "khoảng", "âm tám nghìn bốn trăm hai hai phẩy bốn ba bẩy ki lô ca lo", "usd", "vitas", "cũng", "chín mươi ba ngàn trừ cờ u hắt rờ trừ", "cho", "rằng", "chín không không e vê kép i ét cờ vờ pờ i dét", "có", "âm ba chấm hai mươi chín", "thách", "thức", "lớn", "mà", "các", "doanh", "nghiệp", "việt", "nam", "phải", "đối", "mặt", "đơn", "cử", "ngành", "dệt", "may", "việt", "nam", "trong", "hai mươi mốt chấm hai bốn", "năm", "đầu", "tư", "thêm", "được", "âm hai nghìn tám trăm linh một chấm sáu tám chín ki lô mét vuông", "cọc", "sợi", "thì", "chỉ", "một", "doanh", "nghiệp", "trung", "quốc", "trong", "vòng", "năm đến một", "năm", "cũng", "có", "thể", "đầu", "tư", "bẩy trăm bốn hai phẩy không sáu ba chín héc", "cọc", "sợi", "và", "riêng", "trong", "một giờ hai mươi mốt", "doanh", "nghiệp", "này", "đã", "đầu", "tư", "thêm", "tám bảy đề xi mét vuông", "cọc", "sợi" ]
[ "dệt", "may", "hưởng", "lợi", "nhiều", "nhất", "từ", "tpp", "tại", "các", "hội", "thảo", "về", "hiệp", "định", "đối", "tác", "kinh", "tế", "xuyên", "thái", "bình", "dương", "tpp", "gần", "đây", "nhiều", "chuyên", "gia", "khẳng", "định", "ngành", "dệt", "may", "-9257.0411 mg", "việt", "nam", "có", "sức", "cạnh", "tranh", "quốc", "tế", "có", "tiềm", "năng", "được", "hưởng", "lợi", "từ", "các", "hiệp", "định", "thương", "mại", "fta", "nói", "chung", "và", "từ", "hiệp", "định", "tpp", "nói", "riêng", "đây", "là", "lý", "do", "mà", "dệt", "may", "là", "ngành", "ưu", "tiên", "hàng", "đầu", "trong", "đàm", "phán", "tpp", "12h", "ngành", "dệt", "may", "đã", "đóng", "góp", "trên", "248 l", "tổng", "kim", "ngạch", "xuất", "khẩu", "cả", "nước", "với", "34 cm3", "usd", "ngày mồng 5/7", "ngành", "dệt", "may", "đã", "đóng", "góp", "trên", "454 yến", "tổng", "kim", "ngạch", "xuất", "khẩu", "cả", "nước", "với", "645 giây", "usd", "dự", "500hil", "kiến", "tháng 1/1708", "kim", "827 cal", "ngạch", "xuất", "khẩu", "dệt", "may", "đạt", "trên", "-2410.826 cm", "usd", "nếu", "kể", "cả", "xuất", "khẩu", "nguyên", "phụ", "liệu", "thì", "có", "thể", "đạt", "tới", "4766.726 km3", "usd", "và", "tiếp", "tục", "duy", "trì", "tỷ", "trọng", "khoảng", "294 mb", "kim", "ngạch", "xuất", "khẩu", "của", "cả", "nước", "ông", "lê", "tiến", "trường", "phó", "chủ", "tịch", "hiệp", "hội", "dệt", "may", "việt", "nam", "vitas", "nhấn", "mạnh", "trong", "khối", "đàm", "phán", "tpp", "có", "4010", "thị", "trường", "rất", "quan", "trọng", "là", "hoa", "kỳ", "và", "nhật", "bản", "thị", "trường", "hoa", "kỳ", "hiện", "chiếm", "-7884,319 cm", "tổng", "kim", "ngạch", "xuất", "khẩu", "dệt", "may", "của", "việt", "nam", "nhật", "bản", "chiếm", "389 ampe", "và", "các", "nước", "tpp", "khác", "đang", "chiếm", "khoảng", "708 công/mph", "như", "vậy", "khối", "các", "nước", "tpp", "đang", "chiếm", "gần", "755 mol", "tổng", "kim", "ngạch", "xuất", "khẩu", "dệt", "may", "của", "việt", "nam", "riêng", "ngày 5 đến ngày 16 tháng 2", "đã", "có", "gần", "4540,0842 vòng/điôp", "usd", "xuất", "khẩu", "dệt", "may", "của", "việt", "nam", "vào", "các", "nước", "tpp", "vì", "vậy", "khối", "các", "nước", "tpp", "là", "thị", "trường", "quan", "trọng", "nhất", "của", "ngành", "dệt", "may", "việt", "nam", "trong", "hiện", "tại", "và", "tương", "lai", "ngành", "dệt", "may", "đang", "có", "khoảng", "-69.28", "doanh", "nghiệp", "chủ", "yếu", "là", "doanh", "nghiệp", "tư", "nhân", "và", "doanh", "nghiệp", "fdi", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "trong", "ngành", "dệt", "may", "hiện", "chỉ", "duy", "nhất", "tập", "đoàn", "dệt", "may", "với", "4.000.000", "công", "ty", "thành", "viên", "8525.0864 vnđ/n", "vốn", "còn", "lại", "là", "các", "thành", "viên", "công", "ty", "cổ", "phần", "đến", "hết", "20h", "tập", "đoàn", "dệt", "may", "sẽ", "tiến", "hành", "ipo", "do", "đó", "bước", "vào", "0:33:16", "ngành", "dệt", "may", "việt", "nam", "hoàn", "toàn", "không", "tồn", "tại", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "và", "đa", "dạng", "hóa", "toàn", "diện", "với", "sự", "tham", "gia", "của", "nhiều", "thành", "phần", "kinh", "tế", "theo", "số", "liệu", "của", "vitas", "cứ", "với", "mỗi", "295 lượng/ngày", "usd", "xuất", "khẩu", "hàng", "dệt", "may", "có", "thể", "tạo", "ra", "việc", "làm", "cho", "680.719", "-9151,436 lượng", "lao", "động", "trong", "đó", "có", "-7674.672 mw", "lao", "động", "trong", "doanh", "nghiệp", "dệt", "may", "và", "từ", "2012", "234 of/$", "lao", "động", "tại", "các", "doanh", "nghiệp", "hỗ", "trợ", "khác", "thu", "nhập", "trung", "bình", "tại", "các", "doanh", "nghiệp", "dệt", "may", "ngày 17", "mới", "đạt", "khoảng", "663.631", "usd/công", "nhân", "quý 10", "tăng", "lên", "87", "usd/công", "nhân", "và", "ngày 24 tới ngày 24 tháng 5", "dự", "kiến", "đạt", "trên", "tỉ số 30 - 13", "usd/công", "nhân", "như", "vậy", "mốc", "thu", "nhập", "của", "công", "nhân", "dệt", "may", "15:17:49", "vẫn", "cao", "gấp", "2950", "lần", "so", "với", "gdp", "bình", "quân", "đầu", "người", "của", "việt", "nam", "đại", "diện", "của", "vitas", "cho", "biết", "doanh", "nghiệp", "dệt", "may", "việt", "nam", "hết", "sức", "quan", "tâm", "đến", "các", "nội", "dung", "đàm", "phán", "tpp", "liên", "quan", "đến", "dệt", "may", "nhất", "là", "quy", "tắc", "xuất", "xứ", "và", "hàng", "rào", "thuế", "quan", "đây", "cũng", "là", "1040", "vấn", "đề", "chính", "mà", "doanh", "nghiệp", "nhà", "sản", "xuất", "đều", "lưu", "ý", "trong", "mỗi", "hiệp", "định", "thương", "mại", "tự", "do", "theo", "ông", "lê", "tiến", "trường", "tuy", "xuất", "khẩu", "dệt", "may", "việt", "nam", "có", "thể", "đạt", "ngưỡng", "-17 tạ", "usd", "trước", "khi", "ký", "kết", "tpp", "nhưng", "quy", "mô", "sử", "dụng", "các", "loại", "nguyên", "liệu", "của", "việt", "nam", "mới", "chỉ", "đạt", "dưới", "479 g", "usd", "thì", "chưa", "phải", "là", "quy", "mô", "hấp", "dẫn", "để", "doanh", "nghiệp", "đầu", "tư", "vào", "sản", "xuất", "nguyên", "liệu", "đánh", "giá", "về", "cơ", "hội", "đối", "với", "doanh", "nghiệp", "dệt", "may", "544.573", "việt", "nam", "theo", "nghiên", "cứu", "của", "vitas", "nếu", "tpp", "góp", "phần", "thúc", "đẩy", "tốt", "vào", "đầu", "tư", "nguyên", "liệu", "thì", "các", "chỉ", "tiêu", "về", "xuất", "siêu", "giá", "trị", "gia", "tăng", "tỷ", "lệ", "nội", "địa", "hóa", "của", "ngành", "đều", "được", "nâng", "cao", "dự", "kiến", "500/3000uđdrđ-", "ngành", "sẽ", "sớm", "đạt", "mục", "tiêu", "đạt", "tỷ", "lệ", "nội", "địa", "hóa", "1475.092 ounce", "vào", "ngày 15", "và", "827 tấn", "vào", "10h51", "với", "ngày 10 đến ngày 20 tháng 4", "ngành", "dệt", "may", "dự", "kiến", "xuất", "siêu", "từ", "nhập", "khẩu", "nguyên", "liệu", "sản", "xuất", "khoảng", "274,0683 kb", "usd", "nếu", "5-r-", "quy", "mô", "này", "được", "cải", "thiện", "6h28", "việt", "nam", "xuất", "khẩu", "đạt", "khoảng", "412 cm", "usd", "thì", "lúc", "đó", "giá", "trị", "doanh", "thu", "để", "lại", "tại", "thị", "trường", "việt", "nam", "khoảng", "-8422,437 kcal", "usd", "vitas", "cũng", "903000-cuhr-", "cho", "rằng", "900ewyscvpyz", "có", "-3.29", "thách", "thức", "lớn", "mà", "các", "doanh", "nghiệp", "việt", "nam", "phải", "đối", "mặt", "đơn", "cử", "ngành", "dệt", "may", "việt", "nam", "trong", "21.24", "năm", "đầu", "tư", "thêm", "được", "-2801.689 km2", "cọc", "sợi", "thì", "chỉ", "một", "doanh", "nghiệp", "trung", "quốc", "trong", "vòng", "5 - 1", "năm", "cũng", "có", "thể", "đầu", "tư", "742,0639 hz", "cọc", "sợi", "và", "riêng", "trong", "1h21", "doanh", "nghiệp", "này", "đã", "đầu", "tư", "thêm", "87 dm2", "cọc", "sợi" ]
[ "các", "tiểu", "thuyết", "hai nghìn năm trăm linh sáu", "gia", "đã", "mô", "tả", "không", "ít", "nhà", "khoa", "học", "điên", "rồ", "cùng", "những", "thí", "nghiệm", "kinh", "khủng", "mà", "họ", "tiến", "hành", "chẳng", "hạn", "như", "sự", "ra", "đời", "của", "quái", "vật", "frankenstein", "một triệu", "khi", "các", "tháng mười hai nghìn bẩy trăm mười hai", "nhà", "vật", "lý", "lần", "đầu", "bật", "công", "tắc", "của", "máy", "gia", "tốc", "hạt", "lớn", "large", "hadron", "collider", "lý học cắm", "nhiều", "người", "đã", "phải", "nín", "thở", "suốt", "nhiều", "năm", "trước", "đó", "người", "ta", "từng", "đồn", "rằng", "cỗ", "máy", "này", "sẽ", "tạo", "ra", "những", "hố", "đen", "mini", "có", "thể", "hủy", "diệt", "trái", "đất", "thậm", "chí", "vào", "tháng chín một nghìn sáu trăm linh hai", "một", "nhóm", "người", "đã", "đệ", "đơn", "kiện", "lên", "tòa", "đòi", "cấm", "khởi", "động", "máy", "lý học cắm", "tám trăm ba mươi nghìn bốn trăm bẩy mươi năm", "mười một giờ", "các", "nhà", "khoa", "học", "nga", "mười tám trên hai mươi", "đã", "công", "bố", "một", "video", "quay", "cảnh", "nhiều", "chiếc", "đầu", "chó", "sau", "khi", "bị", "chặt", "vẫn", "sống", "tiếp", "được", "vài", "giờ", "mười chín giờ năm ba phút bốn giây", "đến", "lượt", "người", "mỹ", "xây", "dựng", "một", "bầy", "chóm", "zombie", "trong", "phòng", "thí", "nghiệm", "đầu", "tiên", "họ", "kết", "liễu", "những", "con", "chó", "một", "cách", "chóng", "vánh", "bằng", "cách", "hút", "hết", "máu", "khỏi", "cơ", "thể", "và", "thay", "máu", "bằng", "oxy", "cùng", "saline", "đường", "tháng chín", "sau", "họ", "tiến", "hành", "truyền", "máu", "và", "gây", "sốc", "điện", "cho", "chó", "một ngàn tám trăm lẻ hai", "những", "ngày mười bẩy và ngày mười tám", "cia", "từng", "triển", "khai", "một", "chương", "trình", "tuyệt", "mật", "có", "tên", "mkultra", "để", "tìm", "kiếm", "các", "loại", "biệt", "dược", "hoặc", "kỹ", "thuật", "cho", "phép", "điều", "khiển", "trí", "não", "ngày tám và ngày hai tư", "suốt", "hai", "thập", "niên", "sau", "đó", "tổ", "chức", "này", "đã", "sử", "dụng", "thuốc", "gây", "ảo", "giác", "hallucinogens", "các", "biện", "pháp", "gây", "hiệu số bảy mười sáu", "mất", "ngủ", "kéo", "dài", "và", "sốc", "điện", "để", "tẩy", "não", "những", "tình", "nguyện", "viên", "các", "nhà", "khoa", "học", "của", "cia", "đã", "tiến", "hành", "hơn", "không bốn năm không một ba tám tám sáu ba tám", "tiểu", "dự", "án", "thuộc", "chương", "trình", "mkultra", "sau", "vụ", "bê", "bối", "watergate", "vào", "tháng một một một bẩy bẩy ba", "giám", "đốc", "cia", "sáu ngàn hai trăm sáu mươi bốn chấm năm trăm lẻ tám phuốt", "khi", "ấy", "là", "richard", "helms", "đã", "ra", "lệnh", "tiêu", "hủy", "toàn", "bộ", "tài", "liệu", "liên", "quan", "đến", "dự", "án", "tuy", "nhiên", "một", "số", "tài", "liệu", "đã", "được", "lưu", "lại", "trong", "bí", "mật", "và", "đến", "mười chín giờ ba năm phút chín giây", "thì", "lọt", "vào", "tay", "giới", "truyền", "thông", "sáu mươi ba chấm bốn tới bốn mươi bốn chấm không chín", "trong", "thế", "chiến", "thứ", "ii", "marine", "corps", "của", "mỹ", "đã", "triển", "khai", "một", "dự", "án", "huấn", "luyện", "dơi", "thành", "những", "kẻ", "đánh", "bom", "cảm", "tử", "nhằm", "bẩy trăm ba mươi tư năm", "vào", "quân", "nhật", "một", "bác", "sĩ", "nha", "tại", "pennsylvania", "có", "tên", "lytle", "adams", "là", "người", "đầu", "tiên", "đề", "xuất", "ý", "tưởng", "này", "với", "nhà", "trắng", "vào", "tháng bốn hai sáu chín năm", "sau", "khi", "tham", "quan", "một", "hang", "động", "toàn", "dơi", "ở", "new", "mexico", "adams", "tin", "rằng", "có", "thể", "buộc", "những", "gói", "chất", "nổi", "nhỏ", "vào", "chân", "dơi", "và", "lợi", "dụng", "chúng", "để", "đánh", "bom", "các", "khu", "vực", "trên", "cao", "lytle", "thậm", "chí", "còn", "tin", "rằng", "dơi", "mang", "bom", "có", "thể", "bay", "đến", "tận", "nhật", "bản", "làm", "tổ", "trong", "các", "khu", "nhà", "toàn", "gỗ", "ở", "thành", "phố", "và", "phát", "nổ", "sau", "đó", "marine", "corps", "đã", "tiến", "hành", "một trăm hai hai độ xê", "bắt", "hàng", "ngàn", "con", "dơi", "mexico", "và", "phát", "triển", "cả", "thuốc", "nổ", "đặc", "chủng", "để", "buộc", "vào", "lưng", "dơi", "tuy", "nhiên", "đến", "cuối", "hai mươi giờ ba hai phút ba giây", "dự", "án", "này", "đã", "bị", "dừng", "lại", "vì", "khi", "ấy", "chính", "phủ", "mỹ", "đã", "đạt", "được", "bước", "tiến", "về", "bom", "nguyên", "tử" ]
[ "các", "tiểu", "thuyết", "2506", "gia", "đã", "mô", "tả", "không", "ít", "nhà", "khoa", "học", "điên", "rồ", "cùng", "những", "thí", "nghiệm", "kinh", "khủng", "mà", "họ", "tiến", "hành", "chẳng", "hạn", "như", "sự", "ra", "đời", "của", "quái", "vật", "frankenstein", "1.000.000", "khi", "các", "tháng 10/2712", "nhà", "vật", "lý", "lần", "đầu", "bật", "công", "tắc", "của", "máy", "gia", "tốc", "hạt", "lớn", "large", "hadron", "collider", "lý học cắm", "nhiều", "người", "đã", "phải", "nín", "thở", "suốt", "nhiều", "năm", "trước", "đó", "người", "ta", "từng", "đồn", "rằng", "cỗ", "máy", "này", "sẽ", "tạo", "ra", "những", "hố", "đen", "mini", "có", "thể", "hủy", "diệt", "trái", "đất", "thậm", "chí", "vào", "tháng 9/1602", "một", "nhóm", "người", "đã", "đệ", "đơn", "kiện", "lên", "tòa", "đòi", "cấm", "khởi", "động", "máy", "lý học cắm", "830.475", "11h", "các", "nhà", "khoa", "học", "nga", "18 / 20", "đã", "công", "bố", "một", "video", "quay", "cảnh", "nhiều", "chiếc", "đầu", "chó", "sau", "khi", "bị", "chặt", "vẫn", "sống", "tiếp", "được", "vài", "giờ", "19:53:4", "đến", "lượt", "người", "mỹ", "xây", "dựng", "một", "bầy", "chóm", "zombie", "trong", "phòng", "thí", "nghiệm", "đầu", "tiên", "họ", "kết", "liễu", "những", "con", "chó", "một", "cách", "chóng", "vánh", "bằng", "cách", "hút", "hết", "máu", "khỏi", "cơ", "thể", "và", "thay", "máu", "bằng", "oxy", "cùng", "saline", "đường", "tháng 9", "sau", "họ", "tiến", "hành", "truyền", "máu", "và", "gây", "sốc", "điện", "cho", "chó", "1802", "những", "ngày 17 và ngày 18", "cia", "từng", "triển", "khai", "một", "chương", "trình", "tuyệt", "mật", "có", "tên", "mkultra", "để", "tìm", "kiếm", "các", "loại", "biệt", "dược", "hoặc", "kỹ", "thuật", "cho", "phép", "điều", "khiển", "trí", "não", "ngày 8 và ngày 24", "suốt", "hai", "thập", "niên", "sau", "đó", "tổ", "chức", "này", "đã", "sử", "dụng", "thuốc", "gây", "ảo", "giác", "hallucinogens", "các", "biện", "pháp", "gây", "hiệu số 7 - 16", "mất", "ngủ", "kéo", "dài", "và", "sốc", "điện", "để", "tẩy", "não", "những", "tình", "nguyện", "viên", "các", "nhà", "khoa", "học", "của", "cia", "đã", "tiến", "hành", "hơn", "04501388638", "tiểu", "dự", "án", "thuộc", "chương", "trình", "mkultra", "sau", "vụ", "bê", "bối", "watergate", "vào", "tháng 11/1773", "giám", "đốc", "cia", "6264.508 ft", "khi", "ấy", "là", "richard", "helms", "đã", "ra", "lệnh", "tiêu", "hủy", "toàn", "bộ", "tài", "liệu", "liên", "quan", "đến", "dự", "án", "tuy", "nhiên", "một", "số", "tài", "liệu", "đã", "được", "lưu", "lại", "trong", "bí", "mật", "và", "đến", "19:35:9", "thì", "lọt", "vào", "tay", "giới", "truyền", "thông", "63.4 - 44.09", "trong", "thế", "chiến", "thứ", "ii", "marine", "corps", "của", "mỹ", "đã", "triển", "khai", "một", "dự", "án", "huấn", "luyện", "dơi", "thành", "những", "kẻ", "đánh", "bom", "cảm", "tử", "nhằm", "734 năm", "vào", "quân", "nhật", "một", "bác", "sĩ", "nha", "tại", "pennsylvania", "có", "tên", "lytle", "adams", "là", "người", "đầu", "tiên", "đề", "xuất", "ý", "tưởng", "này", "với", "nhà", "trắng", "vào", "tháng 4/2695", "sau", "khi", "tham", "quan", "một", "hang", "động", "toàn", "dơi", "ở", "new", "mexico", "adams", "tin", "rằng", "có", "thể", "buộc", "những", "gói", "chất", "nổi", "nhỏ", "vào", "chân", "dơi", "và", "lợi", "dụng", "chúng", "để", "đánh", "bom", "các", "khu", "vực", "trên", "cao", "lytle", "thậm", "chí", "còn", "tin", "rằng", "dơi", "mang", "bom", "có", "thể", "bay", "đến", "tận", "nhật", "bản", "làm", "tổ", "trong", "các", "khu", "nhà", "toàn", "gỗ", "ở", "thành", "phố", "và", "phát", "nổ", "sau", "đó", "marine", "corps", "đã", "tiến", "hành", "122 oc", "bắt", "hàng", "ngàn", "con", "dơi", "mexico", "và", "phát", "triển", "cả", "thuốc", "nổ", "đặc", "chủng", "để", "buộc", "vào", "lưng", "dơi", "tuy", "nhiên", "đến", "cuối", "20:32:3", "dự", "án", "này", "đã", "bị", "dừng", "lại", "vì", "khi", "ấy", "chính", "phủ", "mỹ", "đã", "đạt", "được", "bước", "tiến", "về", "bom", "nguyên", "tử" ]
[ "đến", "ngày mười tám ngày mười chín tháng mười hai", "du", "lịch", "thực", "sự", "là", "ngành", "kinh", "tế", "mũi", "nhọn", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "vừa", "phê", "duyệt", "chiến", "lược", "phát", "triển", "du", "lịch", "việt", "nam", "đến", "ngày hai ba không một một năm bảy bốn", "ảnh", "minh", "họa", "internet", "mục", "tiêu", "đến", "năm", "đến", "mười hai giờ ba bốn phút năm mươi giây", "việt", "nam", "trở", "thành", "điểm", "đến", "hấp", "dẫn", "phấn", "đấu", "thuộc", "nhóm", "ba", "quốc", "gia", "dẫn", "đầu", "về", "phát", "triển", "du", "lịch", "trong", "khu", "vực", "đông", "nam", "á", "và", "bảy triệu bảy trăm mười bốn ngàn ba trăm linh năm", "quốc", "gia", "có", "năng", "lực", "cạnh", "tranh", "du", "lịch", "hàng", "đầu", "thế", "giới", "trong", "đó", "tất", "cả", "mười", "tiêu", "chí", "năng", "lực", "cạnh", "tranh", "du", "lịch", "đều", "tăng", "phù", "hợp", "với", "yêu", "cầu", "phát", "triển", "bền", "vững", "tổng", "thu", "từ", "khách", "du", "lịch", "đạt", "bảy triệu", "nghìn", "tỷ", "đồng", "tương", "đương", "năm trăm năm mươi bảy lượng", "usd", "tăng", "trưởng", "bình", "quân", "hai trăm ba mươi tháng trên việt nam đồng", "năm", "đóng", "góp", "trực", "tiếp", "vào", "gdp", "đạt", "âm ba chín ki lô mét", "tạo", "ra", "khoảng", "một không không không chéo tám không không", "triệu", "việc", "làm", "trong", "đó", "có", "khoảng", "năm trăm mười ba kí lô", "việc", "làm", "trực", "tiếp", "tăng", "trưởng", "bình", "quân", "tám trăm mười tám phẩy không không bốn bốn bốn phần trăm", "năm", "về", "khách", "du", "lịch", "phấn", "đấu", "đón", "được", "ít", "nhất", "âm tám ngàn bốn trăm sáu hai chấm hai không bốn bát can trên đề xi ben", "lượt", "khách", "quốc", "tế", "và", "chín ngàn tám trăm tám mươi ba chấm tám ba một đồng", "lượt", "khách", "nội", "địa", "duy", "trì", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "bình", "quân", "về", "khách", "quốc", "tế", "từ", "sáu ngàn không trăm bẩy mốt phẩy chín trăm năm tư lượng", "năm", "và", "khách", "nội", "địa", "từ", "sáu nghìn tám trăm chín mươi nhăm phẩy bốn trăm hai tám kí lô", "năm", "đến", "tháng mười một hai nghìn một trăm lẻ chín", "du", "lịch", "một triệu bảy trăm bốn mốt ngàn bốn trăm sáu bảy", "thực", "sự", "là", "ngành", "kinh", "tế", "mũi", "nhọn", "và", "phát", "triển", "bền", "vững", "việt", "nam", "trở", "thành", "điểm", "đến", "đặc", "biệt", "hấp", "dẫn", "thuộc", "nhóm", "âm tám tám chấm tám mươi lăm", "quốc", "gia", "có", "năng", "lực", "cạnh", "tranh", "du", "lịch", "hàng", "đầu", "thế", "giới", "đáp", "ứng", "đầy", "đủ", "yêu", "cầu", "và", "mục", "tiêu", "phát", "triển", "bền", "vững", "tổng", "thu", "từ", "khách", "du", "lịch", "đạt", "hai trăm bẩy mươi ba ngàn chín mươi", "nghìn", "tỷ", "đồng", "tương", "đương", "năm trăm chín mốt sào", "usd", "tăng", "trưởng", "bình", "quân", "âm năm nghìn tám trăm chín chín phẩy chín một tám phuốt trên dặm một giờ", "năm", "đóng", "góp", "trực", "tiếp", "vào", "gdp", "đạt", "sáu trăm chín mươi bốn chấm không năm trăm ba mươi tám đề xi mét khối", "tạo", "ra", "khoảng", "bốn ngàn bảy trăm năm lăm chấm sáu sáu tám năm", "việc", "làm", "trong", "đó", "có", "khoảng", "một trăm bảy mươi ba độ ca", "việc", "làm", "trực", "tiếp", "tăng", "trưởng", "bình", "quân", "bảy trăm năm bốn xen ti mét khối", "năm", "phấn", "đấu", "đón", "được", "ít", "nhất", "năm trăm ba mươi xen ti mét vuông", "lượt", "khách", "quốc", "tế", "và", "bốn trăm lẻ một đi ốp", "lượt", "khách", "nội", "địa", "duy", "trì", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "bình", "quân", "về", "khách", "quốc", "tế", "từ", "hai trăm lẻ bốn chấm năm chín hai mê ga bai", "năm", "và", "khách", "nội", "địa", "từ", "bẩy trăm hai mốt ki lo oát giờ", "năm" ]
[ "đến", "ngày 18 ngày 19 tháng 12", "du", "lịch", "thực", "sự", "là", "ngành", "kinh", "tế", "mũi", "nhọn", "thủ", "tướng", "chính", "phủ", "vừa", "phê", "duyệt", "chiến", "lược", "phát", "triển", "du", "lịch", "việt", "nam", "đến", "ngày 23/01/1574", "ảnh", "minh", "họa", "internet", "mục", "tiêu", "đến", "năm", "đến", "12:34:50", "việt", "nam", "trở", "thành", "điểm", "đến", "hấp", "dẫn", "phấn", "đấu", "thuộc", "nhóm", "ba", "quốc", "gia", "dẫn", "đầu", "về", "phát", "triển", "du", "lịch", "trong", "khu", "vực", "đông", "nam", "á", "và", "7.714.305", "quốc", "gia", "có", "năng", "lực", "cạnh", "tranh", "du", "lịch", "hàng", "đầu", "thế", "giới", "trong", "đó", "tất", "cả", "10", "tiêu", "chí", "năng", "lực", "cạnh", "tranh", "du", "lịch", "đều", "tăng", "phù", "hợp", "với", "yêu", "cầu", "phát", "triển", "bền", "vững", "tổng", "thu", "từ", "khách", "du", "lịch", "đạt", "7.000.000", "nghìn", "tỷ", "đồng", "tương", "đương", "557 lượng", "usd", "tăng", "trưởng", "bình", "quân", "230 tháng/vnđ", "năm", "đóng", "góp", "trực", "tiếp", "vào", "gdp", "đạt", "-39 km", "tạo", "ra", "khoảng", "1000/800", "triệu", "việc", "làm", "trong", "đó", "có", "khoảng", "513 kg", "việc", "làm", "trực", "tiếp", "tăng", "trưởng", "bình", "quân", "818,00444 %", "năm", "về", "khách", "du", "lịch", "phấn", "đấu", "đón", "được", "ít", "nhất", "-8462.204 pa/db", "lượt", "khách", "quốc", "tế", "và", "9883.831 đồng", "lượt", "khách", "nội", "địa", "duy", "trì", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "bình", "quân", "về", "khách", "quốc", "tế", "từ", "6071,954 lượng", "năm", "và", "khách", "nội", "địa", "từ", "6895,428 kg", "năm", "đến", "tháng 11/2109", "du", "lịch", "1.741.467", "thực", "sự", "là", "ngành", "kinh", "tế", "mũi", "nhọn", "và", "phát", "triển", "bền", "vững", "việt", "nam", "trở", "thành", "điểm", "đến", "đặc", "biệt", "hấp", "dẫn", "thuộc", "nhóm", "-88.85", "quốc", "gia", "có", "năng", "lực", "cạnh", "tranh", "du", "lịch", "hàng", "đầu", "thế", "giới", "đáp", "ứng", "đầy", "đủ", "yêu", "cầu", "và", "mục", "tiêu", "phát", "triển", "bền", "vững", "tổng", "thu", "từ", "khách", "du", "lịch", "đạt", "273.090", "nghìn", "tỷ", "đồng", "tương", "đương", "591 sào", "usd", "tăng", "trưởng", "bình", "quân", "-5899,918 ft/mph", "năm", "đóng", "góp", "trực", "tiếp", "vào", "gdp", "đạt", "694.0538 dm3", "tạo", "ra", "khoảng", "4755.668 năm", "việc", "làm", "trong", "đó", "có", "khoảng", "173 ok", "việc", "làm", "trực", "tiếp", "tăng", "trưởng", "bình", "quân", "754 cc", "năm", "phấn", "đấu", "đón", "được", "ít", "nhất", "530 cm2", "lượt", "khách", "quốc", "tế", "và", "401 điôp", "lượt", "khách", "nội", "địa", "duy", "trì", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "bình", "quân", "về", "khách", "quốc", "tế", "từ", "204.592 mb", "năm", "và", "khách", "nội", "địa", "từ", "721 kwh", "năm" ]
[ "vụ", "tai", "nạn", "nghiêm", "trọng", "xảy", "ra", "vào", "mười một giờ bốn mươi tư", "bảy trăm lẻ bốn phẩy năm mét vuông trên sào", "ngày tám đến ngày mùng ba tháng hai", "tại", "ngã", "tư", "chín mươi nhăm ngàn bẩy trăm lẻ năm", "cầu", "dậu", "trên", "đường", "nguyễn", "xiển", "hướng", "đi", "khuấn", "duy", "tiến", "hà", "nội", "theo", "người", "đưa", "tin", "thời", "điểm", "trên", "xe", "máy", "chở", "âm năm tám phẩy bốn sáu", "người", "phụ", "nữ", "đang", "dừng", "đèn", "đỏ", "tại", "ngã", "tư", "cầu", "dậu", "thì", "bất", "ngờ", "xe", "tải", "biển kiểm soát", "trừ ca lờ dét đê", "bốn mươi tám ngàn năm trăm ba mươi sáu phẩy không bốn nghìn không trăm hai mươi tư", "đi", "từ", "phía", "sau", "tông", "trúng", "nạn", "nhân", "thiệt", "mạng", "được", "xác", "định", "là", "bà", "nguyễn", "thị", "toàn", "chưa", "rõ", "năm", "sinh", "trú", "tại", "bạch", "lao", "thanh", "oai", "hà", "nội", "còn", "người", "phụ", "nữ", "chở", "bà", "toàn", "được", "cấp", "cứu", "tại", "bệnh", "viện", "bốn nghìn bảy", "vtc", "news", "dẫn", "lời", "đại", "diện", "công", "an", "huyện", "thanh", "oai", "cho", "hay" ]
[ "vụ", "tai", "nạn", "nghiêm", "trọng", "xảy", "ra", "vào", "11h44", "704,5 m2/sào", "ngày 8 đến ngày mùng 3 tháng 2", "tại", "ngã", "tư", "95.705", "cầu", "dậu", "trên", "đường", "nguyễn", "xiển", "hướng", "đi", "khuấn", "duy", "tiến", "hà", "nội", "theo", "người", "đưa", "tin", "thời", "điểm", "trên", "xe", "máy", "chở", "-58,46", "người", "phụ", "nữ", "đang", "dừng", "đèn", "đỏ", "tại", "ngã", "tư", "cầu", "dậu", "thì", "bất", "ngờ", "xe", "tải", "biển kiểm soát", "-klzd", "48.536,04024", "đi", "từ", "phía", "sau", "tông", "trúng", "nạn", "nhân", "thiệt", "mạng", "được", "xác", "định", "là", "bà", "nguyễn", "thị", "toàn", "chưa", "rõ", "năm", "sinh", "trú", "tại", "bạch", "lao", "thanh", "oai", "hà", "nội", "còn", "người", "phụ", "nữ", "chở", "bà", "toàn", "được", "cấp", "cứu", "tại", "bệnh", "viện", "4700", "vtc", "news", "dẫn", "lời", "đại", "diện", "công", "an", "huyện", "thanh", "oai", "cho", "hay" ]
[ "afp", "bình", "chọn", "mười", "thảm", "họa", "lớn", "nhất", "bốn giờ", "hãng", "tin", "pháp", "afp", "đã", "bầu", "chọn", "mười", "thảm", "họa", "được", "xếp", "vào", "loại", "lớn", "nhất", "ngày mười chín đến ngày bảy tháng một" ]
[ "afp", "bình", "chọn", "mười", "thảm", "họa", "lớn", "nhất", "4h", "hãng", "tin", "pháp", "afp", "đã", "bầu", "chọn", "mười", "thảm", "họa", "được", "xếp", "vào", "loại", "lớn", "nhất", "ngày 19 đến ngày 7 tháng 1" ]
[ "hội", "nghị", "trực", "tuyến", "về", "cắt", "giảm", "chi", "phí", "logistics", "để", "tăng", "sức", "cạnh", "tranh", "giảm", "giá", "thành", "cho", "nông", "sản", "việt", "do", "hiệp", "hội", "nông", "nghiệp", "số", "việt", "nam", "vida", "phối", "hợp", "với", "hiệp", "hội", "doanh", "nghiệp", "doanh nghiệp", "dịch", "vụ", "logistics", "việt", "nam", "vla", "vừa", "tổ", "chức", "mới", "đây", "ông", "lê", "văn", "quang", "chủ", "tịch", "hội đồng quản trị", "công", "ty", "cổ", "phần", "tập", "đoàn", "minh", "phú", "phản", "ánh", "chi", "phí", "vận", "chuyển", "một", "container", "tôm", "từ", "việt", "nam", "sang", "mỹ", "chỉ", "tốn", "hai trăm hai mươi bát can", "đồng", "từ", "việt", "nam", "sang", "nhật", "bản", "là", "ba trăm năm mươi bảy lít trên bát can", "đồng", "nhưng", "từ", "thành phố hồ chí minh", "đến", "cà", "mau", "là", "âm tám nghìn bốn trăm ba mươi mốt chấm một tám chín mi li mét vuông", "đồng", "còn", "từ", "thành phố hồ chí minh", "ra", "hà", "nội", "mất", "âm năm nghìn một trăm mười phẩy ba trăm năm mươi tám ra đi an", "đồng", "nếu", "lên", "tới", "biên", "giới", "việt", "trung", "thì", "tốn", "tới", "bốn ngàn năm trăm lẻ ba phẩy bốn trăm bốn mươi bẩy mi li mét vuông", "đồng", "trong", "khi", "đó", "từ", "ecuador", "cũng", "vận", "chuyển", "tới", "trung", "quốc", "xa", "tới", "hàng", "ngàn", "cây", "số", "nhưng", "chi", "phí", "chưa", "bằng", "một", "nửa", "theo", "ông", "nguyễn", "duy", "minh", "tổng", "thư", "ký", "vla", "các", "yếu", "tố", "làm", "tăng", "chi", "phí", "logistics", "gồm", "chi", "phí", "vận", "chuyển", "cao", "phụ", "phí", "và", "phí", "địa", "phương", "cao", "do", "các", "hãng", "vận", "chuyển", "nước", "ngoài", "áp", "vào", "chủ", "hàng", "hạn", "chế", "về", "cảng", "và", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "các", "tỉnh", "thành", "đưa", "ra", "các", "phí", "hạ", "tầng", "mới", "chi", "phí", "kiểm", "tra", "chuyên", "ngành", "ngày hai mươi chín và ngày hai bẩy", "trong", "vận", "chuyển", "tiêu", "thụ", "xuất", "khẩu", "các", "loại", "nông", "sản", "như", "rau", "củ", "quả", "thì", "chi", "phí", "logistics", "thường", "chiếm", "tới", "âm một ngàn sáu trăm chín mươi chấm bốn ba mét", "trong", "đó", "ba trăm chín mươi bảy phẩy không tám một năm mê ga oát giờ", "liên", "quan", "đến", "vận", "tải", "hai trăm hai ba oát giờ", "liên", "quan", "đến", "xếp", "dỡ", "sáu ngàn chín trăm mười hai phẩy không năm bốn một tạ", "lưu", "trữ", "âm tám ngàn hai trăm bẩy sáu chấm không không tám ba năm mê ga bít", "bao", "bì" ]
[ "hội", "nghị", "trực", "tuyến", "về", "cắt", "giảm", "chi", "phí", "logistics", "để", "tăng", "sức", "cạnh", "tranh", "giảm", "giá", "thành", "cho", "nông", "sản", "việt", "do", "hiệp", "hội", "nông", "nghiệp", "số", "việt", "nam", "vida", "phối", "hợp", "với", "hiệp", "hội", "doanh", "nghiệp", "doanh nghiệp", "dịch", "vụ", "logistics", "việt", "nam", "vla", "vừa", "tổ", "chức", "mới", "đây", "ông", "lê", "văn", "quang", "chủ", "tịch", "hội đồng quản trị", "công", "ty", "cổ", "phần", "tập", "đoàn", "minh", "phú", "phản", "ánh", "chi", "phí", "vận", "chuyển", "một", "container", "tôm", "từ", "việt", "nam", "sang", "mỹ", "chỉ", "tốn", "220 pa", "đồng", "từ", "việt", "nam", "sang", "nhật", "bản", "là", "357 l/pa", "đồng", "nhưng", "từ", "thành phố hồ chí minh", "đến", "cà", "mau", "là", "-8431.189 mm2", "đồng", "còn", "từ", "thành phố hồ chí minh", "ra", "hà", "nội", "mất", "-5110,358 radian", "đồng", "nếu", "lên", "tới", "biên", "giới", "việt", "trung", "thì", "tốn", "tới", "4503,447 mm2", "đồng", "trong", "khi", "đó", "từ", "ecuador", "cũng", "vận", "chuyển", "tới", "trung", "quốc", "xa", "tới", "hàng", "ngàn", "cây", "số", "nhưng", "chi", "phí", "chưa", "bằng", "một", "nửa", "theo", "ông", "nguyễn", "duy", "minh", "tổng", "thư", "ký", "vla", "các", "yếu", "tố", "làm", "tăng", "chi", "phí", "logistics", "gồm", "chi", "phí", "vận", "chuyển", "cao", "phụ", "phí", "và", "phí", "địa", "phương", "cao", "do", "các", "hãng", "vận", "chuyển", "nước", "ngoài", "áp", "vào", "chủ", "hàng", "hạn", "chế", "về", "cảng", "và", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "các", "tỉnh", "thành", "đưa", "ra", "các", "phí", "hạ", "tầng", "mới", "chi", "phí", "kiểm", "tra", "chuyên", "ngành", "ngày 29 và ngày 27", "trong", "vận", "chuyển", "tiêu", "thụ", "xuất", "khẩu", "các", "loại", "nông", "sản", "như", "rau", "củ", "quả", "thì", "chi", "phí", "logistics", "thường", "chiếm", "tới", "-1690.43 m", "trong", "đó", "397,0815 mwh", "liên", "quan", "đến", "vận", "tải", "223 wh", "liên", "quan", "đến", "xếp", "dỡ", "6912,0541 tạ", "lưu", "trữ", "-8276.00835 mb", "bao", "bì" ]
[ "giá", "vàng", "thế", "giới", "phiên", "một trăm hai mươi xuộc ca i e", "chạm", "mức", "thấp", "nhất", "trong", "hơn", "một", "tuần", "giá", "vàng", "giao", "ngay", "hạ", "âm hai nghìn tám trăm sáu tám phẩy sáu không việt nam đồng", "xuống", "ba triệu một trăm sáu mươi ngàn sáu trăm chín mốt", "diu ét đi một ao", "chạm", "mức", "thấp", "nhất", "kể", "từ", "tháng tám năm một nghìn một trăm bảy mươi sáu", "trong", "khi", "giá", "vàng", "giao", "kỳ", "hạn", "của", "mỹ", "cũng", "lùi", "hai mươi bảy ki lô mét trên đồng", "xuống", "tám triệu sáu trăm lẻ ba nghìn sáu trăm ba chín", "diu ét đi một ao", "nguồn", "ap", "giá", "vàng", "thế", "giới", "giảm", "sáu trăm chín chín xen ti mét khối trên ki lô bai", "trong", "phiên", "giao", "dịch", "tám giờ mười sáu phút", "chạm", "mức", "thấp", "nhất", "trong", "hơn", "một", "tuần", "giữa", "bối", "ngày mồng bẩy", "cảnh", "lợi", "suất", "trái", "phiếu", "chính", "phủ", "mỹ", "tăng", "cao", "hơn", "kết", "thúc", "phiên", "sáu giờ", "giá", "vàng", "giao", "ngay", "hạ", "năm ngàn tám trăm ba mươi sáu phẩy một chín ki lô bai", "xuống", "một triệu bốn trăm linh chín nghìn bảy trăm", "diu ét đi một ao", "chạm", "mức", "thấp", "nhất", "kể", "từ", "mười chín giờ ba bốn phút", "trong", "khi", "giá", "vàng", "giao", "kỳ", "hạn", "của", "mỹ", "cũng", "lùi", "bẩy nghìn chín trăm tám mươi mốt phẩy không bốn trăm ba mươi sáu độ ca", "xuống", "cộng sáu bốn một không tám tám năm bảy một ba năm", "diu ét đi một ao", "chiến", "lược", "gia", "hàng", "hóa", "của", "td", "securities", "daniel", "ghali", "cho", "biết", "vàng", "đang", "chuyển", "dần", "khỏi", "vai", "trò", "là", "một", "tài", "sản", "phòng", "ngừa", "lạm", "phát", "như", "phần", "lớn", "thời", "gian", "của", "ngày ba mươi mốt ngày hai mươi bảy tháng tám", "để", "tiếp", "tục", "trở", "thành", "một", "tài", "sản", "trú", "ẩn", "an", "toàn", "khi", "lợi", "âm bốn mươi chín độ", "suất", "trái", "phiếu", "gia", "tăng", "việc", "thị", "trường", "chứng", "khoán", "khởi", "sắc", "và", "xác", "lập", "các", "mức", "cao", "kỷ", "lục", "mới", "cũng", "đè", "nặng", "lên", "vàng", "giữa", "bối", "cảnh", "giới", "đầu", "tư", "đang", "lạc", "quan", "về", "gói", "cứu", "trợ", "mới", "liên", "quan", "đến", "đại", "dịch", "ngang hai nghìn không trăm bẩy mươi sáu trăm", "trị", "giá", "năm trăm tám sáu ghi ga bai", "usd", "của", "chính", "phủ", "mỹ", "giá", "bạch", "kim", "cũng", "giảm", "năm trăm tám ba phẩy bảy một ba ki lo oát", "xuống", "mười tám tới mười chín", "diu ét đi một ao", "sau", "khi", "chạm", "mức", "cao", "nhất", "kể", "từ", "mười nhăm giờ", "ông", "ghali", "cho", "biết", "sự", "sụt", "giảm", "này", "là", "do", "hoạt", "động", "bán", "ra", "chốt", "lời", "của", "nhà", "đầu", "tư", "sau", "một", "đợt", "phục", "hồi", "do", "đầu", "cơ", "trước", "những", "dự", "báo", "nhu", "cầu", "bạch", "kim", "gia", "tăng", "vì", "xu", "hướng", "chuyển", "đổi", "sang", "các", "công", "nghệ", "xanh", "giá", "bạch", "kim", "đã", "tăng", "khoảng", "âm một nghìn tám trăm sáu mươi tư chấm không không một năm một mê ga bai", "kể", "từ", "đầu", "năm", "nay", "với", "hy", "vọng", "rằng", "thị", "trường", "ô", "tô", "phục", "hồi", "và", "việc", "thúc", "đẩy", "năng", "lượng", "xanh", "cũng", "trong", "phiên", "này", "giá", "bạc", "giao", "ngay", "giảm", "hai trăm chín mươi chín xen ti mét vuông", "xuống", "ba nghìn", "diu ét đi một ao", "trong", "khi", "đó", "giá", "palladium", "tăng", "hai nghìn hai trăm ba ba chấm bảy trăm ba tư mét vuông", "chín trăm bốn mươi mốt ngàn tám trăm bảy mươi tám", "lên", "hai nghìn năm trăm hai mươi", "diu ét đi một ao", "sau", "khi", "có", "lúc", "chạm", "mức", "cao", "nhất", "một", "tháng", "là", "không sáu không hai năm tám bẩy một sáu ba bốn sáu", "usd/ounce" ]
[ "giá", "vàng", "thế", "giới", "phiên", "120/kie", "chạm", "mức", "thấp", "nhất", "trong", "hơn", "một", "tuần", "giá", "vàng", "giao", "ngay", "hạ", "-2868,60 vnđ", "xuống", "3.160.691", "diu ét đi một ao", "chạm", "mức", "thấp", "nhất", "kể", "từ", "tháng 8/1176", "trong", "khi", "giá", "vàng", "giao", "kỳ", "hạn", "của", "mỹ", "cũng", "lùi", "27 km/đ", "xuống", "8.603.639", "diu ét đi một ao", "nguồn", "ap", "giá", "vàng", "thế", "giới", "giảm", "699 cc/kb", "trong", "phiên", "giao", "dịch", "8h16", "chạm", "mức", "thấp", "nhất", "trong", "hơn", "một", "tuần", "giữa", "bối", "ngày mồng 7", "cảnh", "lợi", "suất", "trái", "phiếu", "chính", "phủ", "mỹ", "tăng", "cao", "hơn", "kết", "thúc", "phiên", "6h", "giá", "vàng", "giao", "ngay", "hạ", "5836,19 kb", "xuống", "1.409.700", "diu ét đi một ao", "chạm", "mức", "thấp", "nhất", "kể", "từ", "19h34", "trong", "khi", "giá", "vàng", "giao", "kỳ", "hạn", "của", "mỹ", "cũng", "lùi", "7981,0436 ok", "xuống", "+64108857135", "diu ét đi một ao", "chiến", "lược", "gia", "hàng", "hóa", "của", "td", "securities", "daniel", "ghali", "cho", "biết", "vàng", "đang", "chuyển", "dần", "khỏi", "vai", "trò", "là", "một", "tài", "sản", "phòng", "ngừa", "lạm", "phát", "như", "phần", "lớn", "thời", "gian", "của", "ngày 31 ngày 27 tháng 8", "để", "tiếp", "tục", "trở", "thành", "một", "tài", "sản", "trú", "ẩn", "an", "toàn", "khi", "lợi", "-49 độ", "suất", "trái", "phiếu", "gia", "tăng", "việc", "thị", "trường", "chứng", "khoán", "khởi", "sắc", "và", "xác", "lập", "các", "mức", "cao", "kỷ", "lục", "mới", "cũng", "đè", "nặng", "lên", "vàng", "giữa", "bối", "cảnh", "giới", "đầu", "tư", "đang", "lạc", "quan", "về", "gói", "cứu", "trợ", "mới", "liên", "quan", "đến", "đại", "dịch", "-2070600", "trị", "giá", "586 gb", "usd", "của", "chính", "phủ", "mỹ", "giá", "bạch", "kim", "cũng", "giảm", "583,713 kw", "xuống", "18 - 19", "diu ét đi một ao", "sau", "khi", "chạm", "mức", "cao", "nhất", "kể", "từ", "15h", "ông", "ghali", "cho", "biết", "sự", "sụt", "giảm", "này", "là", "do", "hoạt", "động", "bán", "ra", "chốt", "lời", "của", "nhà", "đầu", "tư", "sau", "một", "đợt", "phục", "hồi", "do", "đầu", "cơ", "trước", "những", "dự", "báo", "nhu", "cầu", "bạch", "kim", "gia", "tăng", "vì", "xu", "hướng", "chuyển", "đổi", "sang", "các", "công", "nghệ", "xanh", "giá", "bạch", "kim", "đã", "tăng", "khoảng", "-1864.00151 mb", "kể", "từ", "đầu", "năm", "nay", "với", "hy", "vọng", "rằng", "thị", "trường", "ô", "tô", "phục", "hồi", "và", "việc", "thúc", "đẩy", "năng", "lượng", "xanh", "cũng", "trong", "phiên", "này", "giá", "bạc", "giao", "ngay", "giảm", "299 cm2", "xuống", "3000", "diu ét đi một ao", "trong", "khi", "đó", "giá", "palladium", "tăng", "2233.734 m2", "941.878", "lên", "2520", "diu ét đi một ao", "sau", "khi", "có", "lúc", "chạm", "mức", "cao", "nhất", "một", "tháng", "là", "060258716346", "usd/ounce" ]
[ "sau", "cái", "chết", "đau", "đớn", "của", "nữ", "sinh", "viên", "đinh", "thị", "phương", "thảo", "bị", "nước", "cuốn", "trôi", "vào", "tháng mười tám trăm ba mươi sáu", "nhiều", "sinh", "viên", "tại", "làng", "đại", "học", "cơ sở kinh doanh cấp dưỡng", "q.thủ", "đức", "vẫn", "chưa", "hết", "chấn", "động", "một", "người", "bạn", "của", "thảo", "có", "nick", "lilu", "phiền", "phức", "ghi", "lên", "trang", "cá", "nhân", "t", "và", "m", "không", "thân", "nhau", "lắm", "ko", "đi", "chơi", "chung", "công", "việc", "là", "chủ", "yếu", "nhưng", "m", "cũng", "đã", "âm bảy ngàn tám trăm sáu mốt phẩy sáu năm sáu na nô mét", "để", "lại", "những", "dấu", "ấn", "sâu", "đậm", "mọi", "thứ", "vẫn", "còn", "hiện", "nguyên", "như", "mới", "hôm", "qua", "mới", "hôm", "qua", "m", "còn", "cười", "đấy", "nụ", "cười", "tươi", "lắm", "mới", "hôm", "qua", "m", "còn", "vui", "hát", "ca", "giọng", "hát", "m", "ngọt", "ngào", "trong", "trẻo", "lắm", "m", "còn", "bị", "chọc", "bởi", "bài", "hát", "mẹ", "ơi", "tại", "sao", "mới", "đây", "thôi", "m", "còn", "cùng", "đóng", "clip", "nhảy", "múa", "cùng", "bọn", "t", "mới", "đây", "thôi", "mấy", "đứa", "t", "còn", "kêu", "m", "điệu", "quá", "ngồi", "pn", "mà", "cứ", "lấy", "gương", "soi", "hoài", "tô", "môi", "hồng", "xinh", "xắn", "ừa", "con", "gái", "mà", "phải", "thích", "đẹp", "chứ", "mới", "đây", "thôi", "còn", "ăn", "chung", "bàn", "với", "nhau", "m", "vét", "sạch", "từng", "miếng", "cuối", "cùng", "kể", "cả", "ớt", "tụi", "t", "vừa", "mới", "trêu", "m", "m", "ăn", "thế", "thì", "c", "có", "nước", "ngồi", "khóc", "mùa", "hè", "nào", "t", "về", "quảng nam", "mình", "con", "cùng", "nhau", "đi", "ăn", "ốc", "t", "đâu", "bao", "giờ", "nghĩ", "rằng", "sẽ", "có", "tám mươi mốt ngàn sáu trăm ba mươi ba phẩy hai ngàn sáu trăm năm mươi ba", "mùa", "hè", "về", "lại", "quảng nam", "để", "chia", "tay", "m", "như", "thế", "mọi", "thứ", "vừa", "mới", "đây", "thôi", "mà", "sao", "giờ", "xa", "vời", "vợi", "những", "câu", "chuyện", "vui", "vừa", "mới", "mở", "ra", "cho", "m", "thôi", "mà", "một", "cuộc", "tình", "vừa", "chớp", "nở", "âm ba mươi mốt chấm không không bốn mốt", "sự", "nghiệp", "vừa", "bắt", "đầu", "nhanh", "quá", "bất", "ngờ", "quá", "bất", "ngờ", "tới", "nỗi", "m", "cũng", "ko", "kịp", "biết", "phải", "ko", "đêm", "qua", "chắc", "là", "năm mươi năm phẩy không không hai tám", "đêm", "thật", "dài", "vs", "m", "và", "cả", "tụi", "t", "một", "mình", "trong", "căn", "phòng", "ấy", "chắc", "m", "lạnh", "lắm", "nhiệt", "độ", "thấp", "lắm", "giường", "đá", "lạnh", "lắm", "m", "ko", "đủ", "chăn", "đắp", "cô", "đơn", "lắm", "và", "chắc", "m", "sợ", "lắm", "người", "m", "còn", "ướt", "đôi", "mắt", "vẫn", "chưa", "kịp", "khép", "đôi", "môi", "vẫn", "chưa", "kịp", "nói", "tạ", "từ", "m", "còn", "bao", "điều", "chưa", "kịp", "làm", "mà", "m", "nằm", "đấy", "mà", "tụi", "t", "có", "thể", "làm", "địa chỉ", "gì", "cho", "m", "chỉ", "trách", "ông", "trời", "sao", "quá", "tàn", "nhẫn", "sao", "nỡ", "lấy", "đi", "ba ba nghìn bốn trăm sáu mốt phẩy ba nghìn bảy trăm mười hai", "bông", "hoa", "đẹp", "bao", "giận", "hờn", "oán", "trách", "bao", "nỗi", "lòng", "thương", "xót", "đã", "nói", "hết", "với", "m", "cùng", "những", "nén", "hương", "mong", "m", "nghe", "địa chỉ", "những", "lời", "nguyện", "cầu", "ấy", "t", "sẽ", "ko", "nghĩ", "tới", "những", "điều", "xấu", "nữa", "sẽ", "chỉ", "cầu", "nguyện", "cho", "m", "những", "điều", "tốt", "đẹp", "m", "ở", "đâu", "hãy", "theo", "cung", "về", "nhé", "một", "chút", "nữa", "thôi", "một", "chút", "nữa", "m", "sẽ", "gặp", "lại", "gia", "đình", "gặp", "rồi", "hãy", "ra", "đi", "thanh", "thản", "và", "bình", "yên", "nhé", "đi", "và", "quên", "hết", "tất", "cả", "đi", "rồi", "m", "sẽ", "âm bốn hai nghìn hai sáu phẩy ba ngàn năm mươi nhăm", "có", "cuộc", "đời", "mới", "rạng", "rỡ", "hơn", "hạnh", "phúc", "hơn", "có", "hậu", "hơn", "ng", "ta", "nói", "nước", "mắt", "sẽ", "làm", "cho", "ng", "ra", "đi", "luyến", "tiếc", "và", "không", "nỡ", "đành", "lòng", "vậy", "nên", "mọi", "người", "sẽ", "không", "khóc", "nữa", "mọi", "người", "sẽ", "cùng", "cầu", "nguyện", "cho", "m", "và", "dù", "có", "như", "thế", "một trăm ba mươi năm đồng trên đô la", "nào", "m", "vẫn", "mãi", "là", "một", "cô", "lớp", "phó", "học", "tập", "đáng", "yêu", "của", "sáu mươi ba ngàn o tê ca xờ dét", "m", "an", "tâm", "mà", "nghỉ", "ngơi", "đi", "r.i.p", "bạn", "có", "nickname", "đức", "tồ", "thì", "chia", "sẻ", "r.i.p", "chị", "của", "tôi", "một", "bạn", "học", "cấp", "ba triệu bốn trăm bảy mươi mốt nghìn tám trăm mười ba", "tên", "vo", "hoang", "vu", "của", "cô", "nữ", "sinh", "vắn", "số", "lại", "chia", "sẻ", "chiều", "qua", "lên", "xe", "sáng", "nay", "về", "nghe", "tin", "đứa", "bạn", "năm", "cấp", "một ngàn", "qua", "đời", "vì", "nước", "cuốn", "trôi", "thật", "hoang", "mang", "sock", "và", "sáu trăm trừ ba không bảy không xuộc bê mờ", "không", "biết", "nói", "gì", "hơn", "từng", "là", "người", "bạn", "người", "chị", "người", "em", "trong", "gia", "đình", "một nghìn ba trăm tám mốt", "thân", "thương", "tôi", "luôn", "thầm", "ngưỡng", "mộ", "bạn", "trong", "lòng", "bởi", "sự", "thông", "minh", "và", "học", "giỏi", "một", "lời", "chia", "sẻ", "ngày mười chín đến ngày mười ba tháng bốn", "đẫm", "nước", "mắt", "khác", "của", "bạn", "nickname", "bé", "lùn", "dù", "mở", "mắt", "hay", "nhắm", "mắt", "tao", "đều", "thấy", "khuôn", "mặt", "và", "nụ", "cười", "đáng", "yêu", "của", "mày", "hết", "thương", "nhớ", "mồng ba ngày mười sáu tháng một", "mày", "nhiều", "ước", "gì", "tao", "có", "thể", "làm", "được", "điều", "gì", "để", "giành", "lại", "sự", "sống", "cho", "mày", "p/s", "thảo", "ak", "mày", "rất", "hạnh", "phúc", "khi", "được", "rất", "rất", "nhiều", "thầy", "cô", "và", "bạn", "bè", "yêu", "mến", "đó", "đặc", "biệt", "là", "người", "ba", "hiền", "từ", "đáng", "kính", "những", "người", "bạn", "của", "phương", "thảo", "chia", "sẻ", "thảo", "là", "lớp", "phó", "học", "tập", "luôn", "đứng", "top", "đầu", "hòa", "đồng", "và", "nhiệt", "tình", "trong", "tháng mười hai bẩy trăm sáu mươi nhăm", "tất", "cả", "các", "phong", "trào", "được", "bạn", "bè", "thầy", "cô", "yêu", "mến", "hai sáu trên mười tám", "bẩy trăm bẩy mươi sáu nghìn năm trăm bẩy mươi lăm", "ngày", "được", "làm", "thầy", "được", "chia", "sẻ", "kiến", "thức", "cho", "cô", "học", "trò", "bé", "nhỏ", "đầy", "năng", "lượng", "sống", "tràn", "đầy", "hi", "vọng", "vào", "tương", "lai", "sắp", "tới", "ấy", "vậy", "mà", "thôi", "hãy", "bình", "yên", "em", "nhé", "ở", "một", "ba trăm bẩy mươi sáu yến", "nơi", "mà", "chắc", "chắn", "linh", "hồn", "trong", "sáng", "của", "em", "tám triệu một trăm ba mươi ngàn hai trăm năm nhăm", "đáng", "được", "đến", "trước", "đó", "khoảng", "chín trăm chín ba ki lô ca lo", "mười giờ hai mươi hai phút bảy giây", "trong", "lúc", "trời", "mưa", "lớn", "đường", "ngập", "phương", "thảo", "và", "bạn", "học", "tên", "thu", "cùng", "học", "trường", "đại", "học", "kinh", "tế", "luật", "đi", "xe", "máy", "về", "nơi", "ở", "khi", "đang", "đi", "trên", "con", "đường", "bị", "ngập", "băng", "qua", "cống", "suối", "nhum", "thì", "bị", "nước", "chảy", "mạnh", "cuốn", "trôi", "cả", "chín trăm bốn mươi hai ngàn tám trăm linh chín", "người", "cùng", "xe", "máy", "cô", "bạn", "tên", "thu", "trôi", "một", "đoạn", "thì", "được", "người", "dân", "cứu", "sống", "còn", "phương", "thảo", "bị", "nước", "nhấn", "chìm", "cách", "nơi", "bị", "cuốn", "đi", "gần", "âm bảy ngàn bảy trăm lẻ hai phẩy tám trăm sáu sáu héc ta", "sau", "khi", "hay", "tin", "cha", "của", "phương", "thảo", "tức", "tốc", "đón", "xe", "từ", "bình", "định", "vào", "đêm hà nội", "và", "ngã", "quỵ", "sau", "khi", "thấy", "thi", "thể", "con", "lạnh", "ngắt", "trong", "nhà", "tang", "lễ", "bệnh", "viện" ]
[ "sau", "cái", "chết", "đau", "đớn", "của", "nữ", "sinh", "viên", "đinh", "thị", "phương", "thảo", "bị", "nước", "cuốn", "trôi", "vào", "tháng 10/836", "nhiều", "sinh", "viên", "tại", "làng", "đại", "học", "cơ sở kinh doanh cấp dưỡng", "q.thủ", "đức", "vẫn", "chưa", "hết", "chấn", "động", "một", "người", "bạn", "của", "thảo", "có", "nick", "lilu", "phiền", "phức", "ghi", "lên", "trang", "cá", "nhân", "t", "và", "m", "không", "thân", "nhau", "lắm", "ko", "đi", "chơi", "chung", "công", "việc", "là", "chủ", "yếu", "nhưng", "m", "cũng", "đã", "-7861,656 nm", "để", "lại", "những", "dấu", "ấn", "sâu", "đậm", "mọi", "thứ", "vẫn", "còn", "hiện", "nguyên", "như", "mới", "hôm", "qua", "mới", "hôm", "qua", "m", "còn", "cười", "đấy", "nụ", "cười", "tươi", "lắm", "mới", "hôm", "qua", "m", "còn", "vui", "hát", "ca", "giọng", "hát", "m", "ngọt", "ngào", "trong", "trẻo", "lắm", "m", "còn", "bị", "chọc", "bởi", "bài", "hát", "mẹ", "ơi", "tại", "sao", "mới", "đây", "thôi", "m", "còn", "cùng", "đóng", "clip", "nhảy", "múa", "cùng", "bọn", "t", "mới", "đây", "thôi", "mấy", "đứa", "t", "còn", "kêu", "m", "điệu", "quá", "ngồi", "pn", "mà", "cứ", "lấy", "gương", "soi", "hoài", "tô", "môi", "hồng", "xinh", "xắn", "ừa", "con", "gái", "mà", "phải", "thích", "đẹp", "chứ", "mới", "đây", "thôi", "còn", "ăn", "chung", "bàn", "với", "nhau", "m", "vét", "sạch", "từng", "miếng", "cuối", "cùng", "kể", "cả", "ớt", "tụi", "t", "vừa", "mới", "trêu", "m", "m", "ăn", "thế", "thì", "c", "có", "nước", "ngồi", "khóc", "mùa", "hè", "nào", "t", "về", "quảng nam", "mình", "con", "cùng", "nhau", "đi", "ăn", "ốc", "t", "đâu", "bao", "giờ", "nghĩ", "rằng", "sẽ", "có", "81.633,2653", "mùa", "hè", "về", "lại", "quảng nam", "để", "chia", "tay", "m", "như", "thế", "mọi", "thứ", "vừa", "mới", "đây", "thôi", "mà", "sao", "giờ", "xa", "vời", "vợi", "những", "câu", "chuyện", "vui", "vừa", "mới", "mở", "ra", "cho", "m", "thôi", "mà", "một", "cuộc", "tình", "vừa", "chớp", "nở", "-31.0041", "sự", "nghiệp", "vừa", "bắt", "đầu", "nhanh", "quá", "bất", "ngờ", "quá", "bất", "ngờ", "tới", "nỗi", "m", "cũng", "ko", "kịp", "biết", "phải", "ko", "đêm", "qua", "chắc", "là", "55,0028", "đêm", "thật", "dài", "vs", "m", "và", "cả", "tụi", "t", "một", "mình", "trong", "căn", "phòng", "ấy", "chắc", "m", "lạnh", "lắm", "nhiệt", "độ", "thấp", "lắm", "giường", "đá", "lạnh", "lắm", "m", "ko", "đủ", "chăn", "đắp", "cô", "đơn", "lắm", "và", "chắc", "m", "sợ", "lắm", "người", "m", "còn", "ướt", "đôi", "mắt", "vẫn", "chưa", "kịp", "khép", "đôi", "môi", "vẫn", "chưa", "kịp", "nói", "tạ", "từ", "m", "còn", "bao", "điều", "chưa", "kịp", "làm", "mà", "m", "nằm", "đấy", "mà", "tụi", "t", "có", "thể", "làm", "địa chỉ", "gì", "cho", "m", "chỉ", "trách", "ông", "trời", "sao", "quá", "tàn", "nhẫn", "sao", "nỡ", "lấy", "đi", "33.461,3712", "bông", "hoa", "đẹp", "bao", "giận", "hờn", "oán", "trách", "bao", "nỗi", "lòng", "thương", "xót", "đã", "nói", "hết", "với", "m", "cùng", "những", "nén", "hương", "mong", "m", "nghe", "địa chỉ", "những", "lời", "nguyện", "cầu", "ấy", "t", "sẽ", "ko", "nghĩ", "tới", "những", "điều", "xấu", "nữa", "sẽ", "chỉ", "cầu", "nguyện", "cho", "m", "những", "điều", "tốt", "đẹp", "m", "ở", "đâu", "hãy", "theo", "cung", "về", "nhé", "một", "chút", "nữa", "thôi", "một", "chút", "nữa", "m", "sẽ", "gặp", "lại", "gia", "đình", "gặp", "rồi", "hãy", "ra", "đi", "thanh", "thản", "và", "bình", "yên", "nhé", "đi", "và", "quên", "hết", "tất", "cả", "đi", "rồi", "m", "sẽ", "-42.026,3055", "có", "cuộc", "đời", "mới", "rạng", "rỡ", "hơn", "hạnh", "phúc", "hơn", "có", "hậu", "hơn", "ng", "ta", "nói", "nước", "mắt", "sẽ", "làm", "cho", "ng", "ra", "đi", "luyến", "tiếc", "và", "không", "nỡ", "đành", "lòng", "vậy", "nên", "mọi", "người", "sẽ", "không", "khóc", "nữa", "mọi", "người", "sẽ", "cùng", "cầu", "nguyện", "cho", "m", "và", "dù", "có", "như", "thế", "135 đồng/$", "nào", "m", "vẫn", "mãi", "là", "một", "cô", "lớp", "phó", "học", "tập", "đáng", "yêu", "của", "603000otkxz", "m", "an", "tâm", "mà", "nghỉ", "ngơi", "đi", "r.i.p", "bạn", "có", "nickname", "đức", "tồ", "thì", "chia", "sẻ", "r.i.p", "chị", "của", "tôi", "một", "bạn", "học", "cấp", "3.471.813", "tên", "vo", "hoang", "vu", "của", "cô", "nữ", "sinh", "vắn", "số", "lại", "chia", "sẻ", "chiều", "qua", "lên", "xe", "sáng", "nay", "về", "nghe", "tin", "đứa", "bạn", "năm", "cấp", "1000", "qua", "đời", "vì", "nước", "cuốn", "trôi", "thật", "hoang", "mang", "sock", "và", "600-3070/bm", "không", "biết", "nói", "gì", "hơn", "từng", "là", "người", "bạn", "người", "chị", "người", "em", "trong", "gia", "đình", "1381", "thân", "thương", "tôi", "luôn", "thầm", "ngưỡng", "mộ", "bạn", "trong", "lòng", "bởi", "sự", "thông", "minh", "và", "học", "giỏi", "một", "lời", "chia", "sẻ", "ngày 19 đến ngày 13 tháng 4", "đẫm", "nước", "mắt", "khác", "của", "bạn", "nickname", "bé", "lùn", "dù", "mở", "mắt", "hay", "nhắm", "mắt", "tao", "đều", "thấy", "khuôn", "mặt", "và", "nụ", "cười", "đáng", "yêu", "của", "mày", "hết", "thương", "nhớ", "mồng 3 ngày 16 tháng 1", "mày", "nhiều", "ước", "gì", "tao", "có", "thể", "làm", "được", "điều", "gì", "để", "giành", "lại", "sự", "sống", "cho", "mày", "p/s", "thảo", "ak", "mày", "rất", "hạnh", "phúc", "khi", "được", "rất", "rất", "nhiều", "thầy", "cô", "và", "bạn", "bè", "yêu", "mến", "đó", "đặc", "biệt", "là", "người", "ba", "hiền", "từ", "đáng", "kính", "những", "người", "bạn", "của", "phương", "thảo", "chia", "sẻ", "thảo", "là", "lớp", "phó", "học", "tập", "luôn", "đứng", "top", "đầu", "hòa", "đồng", "và", "nhiệt", "tình", "trong", "tháng 12/765", "tất", "cả", "các", "phong", "trào", "được", "bạn", "bè", "thầy", "cô", "yêu", "mến", "26 / 18", "776.575", "ngày", "được", "làm", "thầy", "được", "chia", "sẻ", "kiến", "thức", "cho", "cô", "học", "trò", "bé", "nhỏ", "đầy", "năng", "lượng", "sống", "tràn", "đầy", "hi", "vọng", "vào", "tương", "lai", "sắp", "tới", "ấy", "vậy", "mà", "thôi", "hãy", "bình", "yên", "em", "nhé", "ở", "một", "376 yến", "nơi", "mà", "chắc", "chắn", "linh", "hồn", "trong", "sáng", "của", "em", "8.130.255", "đáng", "được", "đến", "trước", "đó", "khoảng", "993 kcal", "10:22:7", "trong", "lúc", "trời", "mưa", "lớn", "đường", "ngập", "phương", "thảo", "và", "bạn", "học", "tên", "thu", "cùng", "học", "trường", "đại", "học", "kinh", "tế", "luật", "đi", "xe", "máy", "về", "nơi", "ở", "khi", "đang", "đi", "trên", "con", "đường", "bị", "ngập", "băng", "qua", "cống", "suối", "nhum", "thì", "bị", "nước", "chảy", "mạnh", "cuốn", "trôi", "cả", "942.809", "người", "cùng", "xe", "máy", "cô", "bạn", "tên", "thu", "trôi", "một", "đoạn", "thì", "được", "người", "dân", "cứu", "sống", "còn", "phương", "thảo", "bị", "nước", "nhấn", "chìm", "cách", "nơi", "bị", "cuốn", "đi", "gần", "-7702,866 ha", "sau", "khi", "hay", "tin", "cha", "của", "phương", "thảo", "tức", "tốc", "đón", "xe", "từ", "bình", "định", "vào", "đêm hà nội", "và", "ngã", "quỵ", "sau", "khi", "thấy", "thi", "thể", "con", "lạnh", "ngắt", "trong", "nhà", "tang", "lễ", "bệnh", "viện" ]
[ "intel", "trình", "làng", "chip", "chín nghìn hai trăm linh ba chấm bảy trăm tám mươi chín lít", "đầu", "tiên", "một", "lần", "nữa", "intel", "lại", "át", "bóng", "amd", "bằng", "việc", "trình", "diễn", "mẫu", "vi", "xử", "lý", "sản", "chín trăm lẻ chín mờ i tờ nờ", "xuất", "bằng", "công", "nghệ", "chín ngàn ba trăm linh ba phẩy ba trăm sáu mươi ra đi an trên đề xi mét khối", "đầu", "tiên", "chỉ", "một", "ngày", "sau", "tám không không xuộc e i", "khi", "amd", "tuyên", "bố", "sẽ", "phản", "đòn", "intel", "bằng", "chip", "sáu đến sáu", "lõi", "giám", "đốc", "điều", "hành", "paul", "otellini", "đã", "khiến", "các", "cử", "tọa", "tham", "dự", "hội", "thảo", "các", "nhà", "phát", "triển", "intel", "ngỡ", "ngàng", "khi", "đưa", "ra", "một", "bảng", "silicon", "có", "chứa", "bộ", "nhớ", "sram", "theo", "lời", "quảng", "cáo", "của", "otellini", "mỗi", "một", "rãnh", "die", "có", "thể", "chứa", "đến", "chín trăm mười nhăm giây trên ra đi an", "transistor", "siêu", "nhỏ", "sram", "thường", "được", "sử", "dụng", "để", "kiểm", "nghiệm", "các", "công", "nghệ", "xử", "lý", "mới", "và", "mật", "độ", "transistor", "trên", "sram", "cũng", "không", "phản", "ánh", "chính", "xác", "mật", "độ", "thật", "sự", "trong", "phòng", "thí", "nghiệm", "theo", "lịch", "trình", "intel", "sẽ", "xuất", "xưởng", "bộ", "vi", "xử", "lý", "penryn", "sáu mươi mốt phẩy bốn chín năm giờ", "vào", "ngày hai mươi sáu và mồng tám", "tới", "cùng", "với", "penryn", "sáu bẩy không xuộc tờ ca ét pê", "một nghìn lẻ năm", "mẫu", "vi", "xử", "lý", "khác", "cũng", "sẽ", "được", "intel", "bán", "ra", "thị", "trường", "trong", "ba giờ tám phút hai mươi hai giây", "kèm", "theo", "một nghìn hai trăm mười bẩy", "model", "sản", "phẩm", "khác", "nối", "đuôi", "trong", "quý", "bờ o ngang bảy không không", "hơn", "ba trăm hai ba ngàn bẩy trăm bẩy sáu", "hệ", "thống", "phòng chống", "và", "máy", "chủ", "sẽ", "sử", "dụng", "các", "vi", "xử", "lý", "này", "ngay", "khi", "chúng", "ra", "lò", "trong", "khi", "ấy", "đối", "thủ", "của", "intel", "hãng", "chip", "amd", "cũng", "đã", "bắt", "đầu", "xuất", "xưởng", "lô", "chip", "bốn ngàn bốn ba phẩy không không hai tám chín đồng", "đầu", "tiên", "hồi", "đầu", "tháng", "barcelona", "opteron", "liên", "tiếp", "dội", "bom", "tuy", "một", "vài", "hãng", "máy", "tính", "từng", "cam", "kết", "sẽ", "ứng", "dụng", "barcelona", "trong", "sản", "phẩm", "của", "mình", "nhưng", "cho", "tới", "nay", "chưa", "có", "pc/máy", "chủ", "nào", "chính", "thức", "phát", "hành", "cả", "quả", "bom", "tấn", "sau", "penryn", "sẽ", "là", "cấu", "trúc", "vi", "chip", "nehalem", "dự", "kiến", "công", "bố", "trong", "ngày hai ba và ngày mười tám tháng mười", "con", "chip", "này", "có", "tới", "bốn mốt ngàn ba trăm lẻ chín phẩy bốn nghìn sáu trăm hai sáu", "lõi", "nhân", "với", "hai", "luồng", "riêng", "biệt", "trên", "mỗi", "rãnh", "die", "duy", "nhất", "mặc", "dù", "vậy", "intel", "không", "tiết", "lộ", "nehalem", "sẽ", "là", "chip", "không", "lõi", "theo", "đúng", "nghĩa", "hay", "là", "hai", "con", "chip", "lõi", "tứ", "ép", "dính", "với", "nhau", "tương", "tự", "như", "cách", "sản", "xuất", "chip", "lõi", "tứ", "hiện", "nay", "của", "hãng", "cấu", "trúc", "một ngàn tám trăm năm mươi mốt", "lõi", "chip", "tách", "bạch", "có", "tốc", "độ", "xử", "lý", "nhanh", "hơn", "và", "tiết", "kiệm", "điện", "năng", "hơn", "nhưng", "cũng", "khó", "sản", "xuất", "hơn", "công", "nghệ", "thủ", "công", "ép", "dính", "kia", "ngoài", "ra", "nehalem", "cũng", "sẽ", "được", "tích", "hợp", "vi", "xử", "lý", "đồ", "họa", "tùy", "chọn", "trong", "bài", "phát", "biểu", "của", "mình", "otellini", "nhấn", "mạnh", "tầm", "quan", "trọng", "của", "việc", "sáng", "tạo", "ra", "những", "sản", "phẩm", "mới", "đồng", "thời", "tin", "rằng", "các", "sản", "phẩm", "chuyên", "ngành", "hẹp", "hiện", "nay", "sẽ", "tiếp", "cận", "được", "với", "thị", "trường", "đại", "trà", "trong", "tương", "lai", "công", "việc", "của", "chúng", "ta", "là", "đưa", "sản", "phẩm", "từ", "sân", "chơi", "bé", "ra", "biển", "lớn", "otellini", "tuyên", "bố" ]
[ "intel", "trình", "làng", "chip", "9203.789 l", "đầu", "tiên", "một", "lần", "nữa", "intel", "lại", "át", "bóng", "amd", "bằng", "việc", "trình", "diễn", "mẫu", "vi", "xử", "lý", "sản", "909mitn", "xuất", "bằng", "công", "nghệ", "9303,360 radian/dm3", "đầu", "tiên", "chỉ", "một", "ngày", "sau", "800/ei", "khi", "amd", "tuyên", "bố", "sẽ", "phản", "đòn", "intel", "bằng", "chip", "6 - 6", "lõi", "giám", "đốc", "điều", "hành", "paul", "otellini", "đã", "khiến", "các", "cử", "tọa", "tham", "dự", "hội", "thảo", "các", "nhà", "phát", "triển", "intel", "ngỡ", "ngàng", "khi", "đưa", "ra", "một", "bảng", "silicon", "có", "chứa", "bộ", "nhớ", "sram", "theo", "lời", "quảng", "cáo", "của", "otellini", "mỗi", "một", "rãnh", "die", "có", "thể", "chứa", "đến", "915 s/radian", "transistor", "siêu", "nhỏ", "sram", "thường", "được", "sử", "dụng", "để", "kiểm", "nghiệm", "các", "công", "nghệ", "xử", "lý", "mới", "và", "mật", "độ", "transistor", "trên", "sram", "cũng", "không", "phản", "ánh", "chính", "xác", "mật", "độ", "thật", "sự", "trong", "phòng", "thí", "nghiệm", "theo", "lịch", "trình", "intel", "sẽ", "xuất", "xưởng", "bộ", "vi", "xử", "lý", "penryn", "61,495 giờ", "vào", "ngày 26 và mồng 8", "tới", "cùng", "với", "penryn", "670/tksp", "1005", "mẫu", "vi", "xử", "lý", "khác", "cũng", "sẽ", "được", "intel", "bán", "ra", "thị", "trường", "trong", "3:8:22", "kèm", "theo", "1217", "model", "sản", "phẩm", "khác", "nối", "đuôi", "trong", "quý", "bo-700", "hơn", "323.776", "hệ", "thống", "phòng chống", "và", "máy", "chủ", "sẽ", "sử", "dụng", "các", "vi", "xử", "lý", "này", "ngay", "khi", "chúng", "ra", "lò", "trong", "khi", "ấy", "đối", "thủ", "của", "intel", "hãng", "chip", "amd", "cũng", "đã", "bắt", "đầu", "xuất", "xưởng", "lô", "chip", "4043,00289 đ", "đầu", "tiên", "hồi", "đầu", "tháng", "barcelona", "opteron", "liên", "tiếp", "dội", "bom", "tuy", "một", "vài", "hãng", "máy", "tính", "từng", "cam", "kết", "sẽ", "ứng", "dụng", "barcelona", "trong", "sản", "phẩm", "của", "mình", "nhưng", "cho", "tới", "nay", "chưa", "có", "pc/máy", "chủ", "nào", "chính", "thức", "phát", "hành", "cả", "quả", "bom", "tấn", "sau", "penryn", "sẽ", "là", "cấu", "trúc", "vi", "chip", "nehalem", "dự", "kiến", "công", "bố", "trong", "ngày 23 và ngày 18 tháng 10", "con", "chip", "này", "có", "tới", "41.309,4626", "lõi", "nhân", "với", "hai", "luồng", "riêng", "biệt", "trên", "mỗi", "rãnh", "die", "duy", "nhất", "mặc", "dù", "vậy", "intel", "không", "tiết", "lộ", "nehalem", "sẽ", "là", "chip", "0", "lõi", "theo", "đúng", "nghĩa", "hay", "là", "hai", "con", "chip", "lõi", "tứ", "ép", "dính", "với", "nhau", "tương", "tự", "như", "cách", "sản", "xuất", "chip", "lõi", "tứ", "hiện", "nay", "của", "hãng", "cấu", "trúc", "1851", "lõi", "chip", "tách", "bạch", "có", "tốc", "độ", "xử", "lý", "nhanh", "hơn", "và", "tiết", "kiệm", "điện", "năng", "hơn", "nhưng", "cũng", "khó", "sản", "xuất", "hơn", "công", "nghệ", "thủ", "công", "ép", "dính", "kia", "ngoài", "ra", "nehalem", "cũng", "sẽ", "được", "tích", "hợp", "vi", "xử", "lý", "đồ", "họa", "tùy", "chọn", "trong", "bài", "phát", "biểu", "của", "mình", "otellini", "nhấn", "mạnh", "tầm", "quan", "trọng", "của", "việc", "sáng", "tạo", "ra", "những", "sản", "phẩm", "mới", "đồng", "thời", "tin", "rằng", "các", "sản", "phẩm", "chuyên", "ngành", "hẹp", "hiện", "nay", "sẽ", "tiếp", "cận", "được", "với", "thị", "trường", "đại", "trà", "trong", "tương", "lai", "công", "việc", "của", "chúng", "ta", "là", "đưa", "sản", "phẩm", "từ", "sân", "chơi", "bé", "ra", "biển", "lớn", "otellini", "tuyên", "bố" ]
[ "người", "mẫu", "next", "top", "dạo", "phố", "với", "trang", "phục", "khoe", "vai", "trần", "kết", "hợp", "phụ", "kiện", "tạo", "điểm", "xờ đờ xoẹt bốn không không", "nhấn", "cho", "tông", "đơn", "sắc", "thùy", "dương", "dạo", "phố", "với", "cây", "đen", "gồm", "áo", "oversize", "cùng", "quần", "ống", "đứng", "mốt", "này", "từng", "bị", "liệt", "vào", "cộng chín một năm tám bẩy hai một năm bẩy ba năm", "trào", "lưu", "thảm", "họa", "tuy", "nhiên", "với", "sự", "lăng", "xê", "của", "givenchy", "alexander", "wang", "trên", "sàn", "diễn", "thu", "đông", "năm chín", "tín", "đồ", "thời", "trang", "thế", "giới", "đặc", "biệt", "là", "nhân", "vật", "min", "ha", "ri", "go", "joon", "hee", "thủ", "vai", "trong", "bộ", "phim", "hàn", "quốc", "gây", "sốt", "she", "was", "pretty", "vòng", "choker", "trở", "thành", "hiện", "tượng", "được", "đón", "nhận", "stylist", "jon", "là", "lạ" ]
[ "người", "mẫu", "next", "top", "dạo", "phố", "với", "trang", "phục", "khoe", "vai", "trần", "kết", "hợp", "phụ", "kiện", "tạo", "điểm", "xđ/400", "nhấn", "cho", "tông", "đơn", "sắc", "thùy", "dương", "dạo", "phố", "với", "cây", "đen", "gồm", "áo", "oversize", "cùng", "quần", "ống", "đứng", "mốt", "này", "từng", "bị", "liệt", "vào", "+91587215735", "trào", "lưu", "thảm", "họa", "tuy", "nhiên", "với", "sự", "lăng", "xê", "của", "givenchy", "alexander", "wang", "trên", "sàn", "diễn", "thu", "đông", "59", "tín", "đồ", "thời", "trang", "thế", "giới", "đặc", "biệt", "là", "nhân", "vật", "min", "ha", "ri", "go", "joon", "hee", "thủ", "vai", "trong", "bộ", "phim", "hàn", "quốc", "gây", "sốt", "she", "was", "pretty", "vòng", "choker", "trở", "thành", "hiện", "tượng", "được", "đón", "nhận", "stylist", "jon", "là", "lạ" ]
[ "đối", "diện", "nguy", "cơ", "ngập", "nghiêm", "trọng", "bài", "mười nhăm nghìn năm mươi chín phẩy ba không bốn một", "thành phố hồ chí minh", "có", "chìm", "trong", "biển", "nước", "như", "bangkok", "lời toà soạn", "những", "tháng", "qua", "thủ", "đô", "bangkok", "thái", "lan", "bị", "ngập", "trong", "nước", "thiệt", "hại", "rất", "lớn", "về", "người", "và", "tài", "sản", "việc", "bangkok", "ngập", "nước", "khiến", "chúng", "ta", "giật", "mình", "khi", "nghĩ", "về", "thành phố hồ chí minh", "là", "đầu", "tàu", "kinh", "tế", "của", "cả", "nước", "dân", "số", "đông", "nhất", "nước", "nhưng", "cũng", "là", "thường", "xuyên", "bị", "ngập", "lụt", "những", "đợt", "triều", "cường", "xuất", "hiện", "với", "đỉnh", "lũ", "ngày", "càng", "cao", "liệu", "ngày", "nào", "đó", "cũng", "bị", "ngập", "trong", "nước", "như", "thế", "lời toà soạn", "những", "tháng", "qua", "thủ", "đô", "bangkok", "thái", "lan", "bị", "ngập", "trong", "nước", "thiệt", "hại", "rất", "lớn", "về", "người", "và", "tài", "sản", "việc", "bangkok", "ngập", "nước", "khiến", "chúng", "ta", "giật", "mình", "khi", "nghĩ", "về", "thành phố hồ chí minh", "là", "đầu", "mười lăm giờ mười nhăm phút năm mươi bẩy giây", "tàu", "kinh", "tế", "của", "cả", "nước", "dân", "số", "đông", "nhất", "nước", "nhưng", "cũng", "là", "thường", "xuyên", "bị", "ngập", "lụt", "những", "đợt", "triều", "cường", "xuất", "hiện", "với", "đỉnh", "lũ", "ngày", "càng", "cao", "liệu", "ngày", "nào", "chín nghìn sáu trăm tám mốt phẩy năm tám sáu công", "đó", "cũng", "bị", "ngập", "trong", "nước", "như", "thế", "không", "phải", "ngẫu", "nhiên", "vào", "tháng bẩy một không bốn bẩy", "thành phố hồ chí minh", "đã", "có", "văn", "bản", "gửi", "chính", "phủ", "kiến", "nghị", "ngưng", "xây", "dựng", "thủy", "điện", "trên", "sông", "đồng", "nai", "công", "văn", "nêu", "rõ", "là", "trung", "tâm", "kinh", "tế", "tài", "chính", "thương", "mại", "dịch", "vụ", "của", "cả", "nước", "nằm", "trong", "vùng", "kinh", "tế", "trọng", "điểm", "phía", "nam", "và", "là", "nơi", "tập", "trung", "đông", "dân", "cư", "kho", "tàng", "bến", "bãi", "lớn", "nhất", "của", "cả", "nước", "nằm", "trong", "vùng", "hạ", "lưu", "với", "gần", "bẩy lăm", "công", "trình", "thủy", "điện", "bậc", "thang", "trên", "đầu", "nguồn", "sông", "đồng", "nai", "càng", "tăng", "thêm", "nguy", "cơ", "cho", "thành phố hồ chí minh", "khi", "xảy", "ra", "sự", "cố", "các", "hồ", "chứa", "nước", "của", "các", "nhà", "máy", "thủy", "điện", "đầu", "nguồn", "lưu", "vực", "sông", "đồng", "nai", "gồm", "không một tám không một sáu bốn năm hai bẩy không hai", "hệ", "thống", "sông", "gồm", "đồng", "nai", "la", "ngà", "sông", "bé", "sông", "sài", "gòn", "đi", "qua", "chín triệu ba trăm tám mươi ba ngàn sáu trăm bẩy mươi nhăm", "tỉnh", "thành", "theo", "thống", "mười một tháng chín một nghìn không trăm năm bảy", "kê", "của", "tổ", "chức", "mạng", "lưới", "sông", "ngòi", "việt", "nam", "có", "tổng", "cộng", "hai chín không bốn một sáu hai một một bẩy không", "thủy", "điện", "đã", "vận", "hành", "và", "đang", "triển", "khai", "cụ", "thể", "trên", "dòng", "chính", "sông", "đồng", "nai", "có", "ba nghìn", "thủy", "điện", "gồm", "có", "thủy", "điện", "trị", "an", "thể", "tích", "hồ", "chứa", "toàn", "bộ", "âm bốn mươi sáu rúp", "m", "đa", "nhim", "năm trăm hai mốt mi li mét vuông", "m", "đại", "ninh", "âm một nghìn bảy trăm bốn tám chấm năm trăm bảy chín ao", "m", "đồng", "nai", "sáu trăm sáu mươi sáu ngàn sáu trăm hai mươi hai", "năm trăm bảy mốt xen ti mét vuông", "m", "đồng", "nai", "ba tám", "âm năm ngàn một trăm bẩy chín chấm hai trăm hai mươi sáu xen ti mét khối", "m", "đồng", "nai", "một triệu năm trăm hai mươi sáu ngàn linh ba", "bảy trăm sáu chín am be", "m", "đồng", "nai", "ba nghìn bảy trăm ba mươi", "ba trăm sáu mươi bốn mi li mét trên ki lo oát", "m", "dự", "án", "thủy", "điện", "đồng", "nai", "bốn ba", "và", "tám không không ngang vê kép i gờ", "đang", "tranh", "cãi", "trên", "sông", "bé", "có", "hai ngàn bẩy trăm mười một", "thủy", "điện", "đó", "là", "đak", "glun", "âm một nghìn tám trăm bảy mốt chấm không không bẩy tháng", "m", "đak", "glun", "chín mươi hai phẩy không bẩy mươi lăm", "âm tám trăm sáu mươi tư chấm không không một bẩy chín tạ trên lít", "m", "thác", "mơ", "bốn trăm mười tám mét", "m", "thác", "mơ", "mở", "rộng", "một trăm chín mươi tám đề xi ben", "m", "cần", "đơn", "tám nghìn sáu trăm mười năm chấm không ba một tám mi li mét vuông", "m", "srok", "phumieng", "hai trăm chín mươi bốn giây", "m", "và", "trên", "sông", "la", "ngà", "có", "ba ngàn linh tám", "thủy", "điện", "với", "tổng", "cộng", "khoảng", "âm năm tư lít", "m", "ví", "dụ", "dự", "án", "thủy", "điện", "đồng", "nai", "cộng bẩy một năm ba chín không chín không một một năm", "và", "bảy không không ngang đê ét gờ u rờ", "đang", "tiếp", "tục", "lấy", "ý", "kiến", "để", "triển", "khai", "ngay", "cả", "hai", "tổ", "chức", "chung", "một", "nhà", "đó", "là", "năm giờ bốn mươi năm phút bốn mươi nhăm giây", "hội", "bảo", "vệ", "thiên", "nhiên", "và", "môi", "trường", "vacne", "và", "mạng", "lưới", "sông", "ngòi", "việt", "nam", "đều", "thuộc", "hai nghìn chín trăm chín mươi tư", "liên", "hiệp", "các", "hội", "khoa", "học", "và", "kỹ", "thuật", "việt", "nam", "đã", "đứng", "ra", "tổ", "chức", "riêng", "hai", "hội", "thảo", "khác", "nhau", "ý", "kiến", "cuối", "cùng", "lại", "khác", "nhau", "bên", "đồng", "thuận", "trừ cờ đờ trừ xê ca u lờ ca", "bên", "phản", "bác", "dẫn", "đến", "khẩu", "chiến", "trên", "mặt", "báo", "rồi", "chính", "bản", "thân", "tỉnh", "đồng", "nai", "lại", "bộc", "lộ", "mâu", "thuẫn", "trong", "khi", "nói", "không", "với", "dự", "án", "thủy", "điện", "đồng", "nai", "ba mươi tư ngàn chín trăm bảy mươi năm phẩy tám ngàn sáu trăm tám lăm", "và", "tám trăm bốn mươi mốt ba không không không o i đắp liu trừ", "nhưng", "tháng mười một năm ba trăm mười bẩy", "lại", "đề", "nghị", "bộ", "công", "thương", "hiệu", "chỉnh", "dự", "quý không sáu bẩy tám bốn", "án", "đồng", "nai", "ba triệu chín mươi chín nghìn tám trăm năm mươi lăm", "thành", "sáu trăm lẻ bảy phẩy tám một chín tám", "dự", "án", "nhỏ", "vào", "quy", "hoạch", "các", "dự", "án", "thủy", "điện", "trên", "sông", "đồng", "nai", "bao", "gồm", "dự", "án", "tà", "lài", "phú", "tân", "ba tám", "phú", "tân", "không chấm không hai một", "thanh", "sơn", "và", "ngọc", "định", "mười một giờ", "và", "tháng mười một một năm năm sáu", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "bình", "phước", "và", "tỉnh", "lâm", "đồng", "lần", "lượt", "có", "công", "văn", "đề", "nghị", "bổ", "sung", "dự", "án", "thủy", "điện", "bù", "đăng", "năm giờ ba mươi chín phút năm mươi ba giây", "công", "ty", "cổ", "phần", "đầu", "tư", "và", "xây", "dựng", "á", "đông", "bình", "phước", "xin", "bổ", "sung", "dự", "án", "thủy", "điện", "đức", "thành", "nằm", "dưới", "dự", "án", "thủy", "điện", "đồng", "nai", "tờ i ích e đê xuộc bốn bảy không", "nói", "chung", "quy", "hoạch", "khai", "thác", "thủy", "điện", "hệ", "thống", "sông", "đồng", "nai", "đã", "được", "thủ", "tướng", "phê", "duyệt", "ngày mười và ngày hai tám tháng năm", "so", "với", "hiện", "nay", "đã", "bị", "xáo", "trộn", "liên", "tục", "theo", "xu", "hướng", "mật", "độ", "thủy", "điện", "không giờ", "dày", "thêm", "chẳng", "hạn", "khoảng", "cách", "từ", "thủy", "điện", "đồng", "nai", "hai nghìn bảy chín", "đến", "đồng", "nai", "giây chéo sáu trăm lẻ sáu", "chừng", "tám nghìn không trăm ba mươi tám phẩy sáu trăm mười hai giây", "nhưng", "sông", "đồng", "nai", "bị", "chặn", "làm", "năm triệu sáu chín nghìn", "khúc", "với", "không chấm chín đến bẩy mươi sáu chấm một", "thủy", "điện", "còn", "nhìn", "theo", "sơ", "đồ", "đồng", "nai", "không một bốn không ba hai bốn hai hai năm hai sáu", "kế", "sát", "đồng", "nai", "bẩy triệu", "đồng", "nai", "chín trăm một tám không không chéo gi e ép u ca xuộc", "bám", "sát", "đồng", "nai", "âm chín chín ngàn bốn trăm hai năm phẩy bốn ngàn một trăm hai mươi mốt", "đặc", "biệt", "việc", "xây", "quá", "nhiều", "hồ", "chứa", "trên", "vùng", "thượng", "của", "một", "lưu", "vực", "sông", "theo", "kiểu", "bậc", "thang", "nối", "tiếp", "nhau", "dễ", "gây", "ra", "hiệu", "ứng", "domino", "trong", "xả", "lũ", "ngoài", "hệ", "thống", "quản", "lý", "tài", "nguyên", "nước", "đang", "vận", "hành", "đồng", "nai", "đang", "tồn", "tại", "một ngàn bảy mươi", "tổ", "chức", "lưu", "vực", "sông", "là", "ban", "quản", "lý", "quy", "hoạch", "lưu", "vực", "sông", "đồng", "nai", "bộ", "nông", "nghiệp", "phát", "triển", "nông", "thôn", "và", "ủy", "ban", "bảo", "vệ", "môi", "trường", "lưu", "vực", "sông", "hai triệu ba trăm linh một nghìn hai trăm bẩy mươi tư", "đồng", "nai", "bộ", "tài", "nguyên", "môi", "trường", "nhưng", "hai", "tổ", "chức", "này", "dường", "như", "không", "có", "tiếng", "nói", "đối", "với", "các", "vấn", "đề", "quan", "trọng", "của", "lưu", "vực", "tiến", "sĩ", "đào", "trọng", "tứ", "nhận", "xét", "một", "lãnh", "đạo", "sở", "tài", "nguyên", "môi", "trường", "tỉnh", "lâm", "đồng", "từng", "công", "bố", "đối", "với", "một", "thủy", "điện", "lớn", "để", "có", "bốn nghìn chín trăm sáu mươi phẩy bảy chín ba đề xi mét", "phải", "mất", "một trăm bảy mươi ki lô mét khối", "rừng", "còn", "thủy", "điện", "trung", "bình", "mất", "khoảng", "năm trăm bốn mươi ba ao", "đất", "lâm", "nghiệp", "và", "đất", "sản", "xuất", "nông", "nghiệp" ]
[ "đối", "diện", "nguy", "cơ", "ngập", "nghiêm", "trọng", "bài", "15.059,3041", "thành phố hồ chí minh", "có", "chìm", "trong", "biển", "nước", "như", "bangkok", "lời toà soạn", "những", "tháng", "qua", "thủ", "đô", "bangkok", "thái", "lan", "bị", "ngập", "trong", "nước", "thiệt", "hại", "rất", "lớn", "về", "người", "và", "tài", "sản", "việc", "bangkok", "ngập", "nước", "khiến", "chúng", "ta", "giật", "mình", "khi", "nghĩ", "về", "thành phố hồ chí minh", "là", "đầu", "tàu", "kinh", "tế", "của", "cả", "nước", "dân", "số", "đông", "nhất", "nước", "nhưng", "cũng", "là", "thường", "xuyên", "bị", "ngập", "lụt", "những", "đợt", "triều", "cường", "xuất", "hiện", "với", "đỉnh", "lũ", "ngày", "càng", "cao", "liệu", "ngày", "nào", "đó", "cũng", "bị", "ngập", "trong", "nước", "như", "thế", "lời toà soạn", "những", "tháng", "qua", "thủ", "đô", "bangkok", "thái", "lan", "bị", "ngập", "trong", "nước", "thiệt", "hại", "rất", "lớn", "về", "người", "và", "tài", "sản", "việc", "bangkok", "ngập", "nước", "khiến", "chúng", "ta", "giật", "mình", "khi", "nghĩ", "về", "thành phố hồ chí minh", "là", "đầu", "15:15:57", "tàu", "kinh", "tế", "của", "cả", "nước", "dân", "số", "đông", "nhất", "nước", "nhưng", "cũng", "là", "thường", "xuyên", "bị", "ngập", "lụt", "những", "đợt", "triều", "cường", "xuất", "hiện", "với", "đỉnh", "lũ", "ngày", "càng", "cao", "liệu", "ngày", "nào", "9681,586 công", "đó", "cũng", "bị", "ngập", "trong", "nước", "như", "thế", "không", "phải", "ngẫu", "nhiên", "vào", "tháng 7/1047", "thành phố hồ chí minh", "đã", "có", "văn", "bản", "gửi", "chính", "phủ", "kiến", "nghị", "ngưng", "xây", "dựng", "thủy", "điện", "trên", "sông", "đồng", "nai", "công", "văn", "nêu", "rõ", "là", "trung", "tâm", "kinh", "tế", "tài", "chính", "thương", "mại", "dịch", "vụ", "của", "cả", "nước", "nằm", "trong", "vùng", "kinh", "tế", "trọng", "điểm", "phía", "nam", "và", "là", "nơi", "tập", "trung", "đông", "dân", "cư", "kho", "tàng", "bến", "bãi", "lớn", "nhất", "của", "cả", "nước", "nằm", "trong", "vùng", "hạ", "lưu", "với", "gần", "75", "công", "trình", "thủy", "điện", "bậc", "thang", "trên", "đầu", "nguồn", "sông", "đồng", "nai", "càng", "tăng", "thêm", "nguy", "cơ", "cho", "thành phố hồ chí minh", "khi", "xảy", "ra", "sự", "cố", "các", "hồ", "chứa", "nước", "của", "các", "nhà", "máy", "thủy", "điện", "đầu", "nguồn", "lưu", "vực", "sông", "đồng", "nai", "gồm", "018016452702", "hệ", "thống", "sông", "gồm", "đồng", "nai", "la", "ngà", "sông", "bé", "sông", "sài", "gòn", "đi", "qua", "9.383.675", "tỉnh", "thành", "theo", "thống", "11/9/1057", "kê", "của", "tổ", "chức", "mạng", "lưới", "sông", "ngòi", "việt", "nam", "có", "tổng", "cộng", "29041621170", "thủy", "điện", "đã", "vận", "hành", "và", "đang", "triển", "khai", "cụ", "thể", "trên", "dòng", "chính", "sông", "đồng", "nai", "có", "3000", "thủy", "điện", "gồm", "có", "thủy", "điện", "trị", "an", "thể", "tích", "hồ", "chứa", "toàn", "bộ", "-46 rub", "m", "đa", "nhim", "521 mm2", "m", "đại", "ninh", "-1748.579 ounce", "m", "đồng", "nai", "666.622", "571 cm2", "m", "đồng", "nai", "38", "-5179.226 cm3", "m", "đồng", "nai", "1.526.003", "769 ampe", "m", "đồng", "nai", "3730", "364 mm/kw", "m", "dự", "án", "thủy", "điện", "đồng", "nai", "43", "và", "800-wig", "đang", "tranh", "cãi", "trên", "sông", "bé", "có", "2711", "thủy", "điện", "đó", "là", "đak", "glun", "-1871.007 tháng", "m", "đak", "glun", "92,075", "-864.00179 tạ/l", "m", "thác", "mơ", "418 m", "m", "thác", "mơ", "mở", "rộng", "198 db", "m", "cần", "đơn", "8615.0318 mm2", "m", "srok", "phumieng", "294 s", "m", "và", "trên", "sông", "la", "ngà", "có", "3008", "thủy", "điện", "với", "tổng", "cộng", "khoảng", "-54 l", "m", "ví", "dụ", "dự", "án", "thủy", "điện", "đồng", "nai", "+71539090115", "và", "700-dsgur", "đang", "tiếp", "tục", "lấy", "ý", "kiến", "để", "triển", "khai", "ngay", "cả", "hai", "tổ", "chức", "chung", "một", "nhà", "đó", "là", "5:45:45", "hội", "bảo", "vệ", "thiên", "nhiên", "và", "môi", "trường", "vacne", "và", "mạng", "lưới", "sông", "ngòi", "việt", "nam", "đều", "thuộc", "2994", "liên", "hiệp", "các", "hội", "khoa", "học", "và", "kỹ", "thuật", "việt", "nam", "đã", "đứng", "ra", "tổ", "chức", "riêng", "hai", "hội", "thảo", "khác", "nhau", "ý", "kiến", "cuối", "cùng", "lại", "khác", "nhau", "bên", "đồng", "thuận", "-cđ-ckulk", "bên", "phản", "bác", "dẫn", "đến", "khẩu", "chiến", "trên", "mặt", "báo", "rồi", "chính", "bản", "thân", "tỉnh", "đồng", "nai", "lại", "bộc", "lộ", "mâu", "thuẫn", "trong", "khi", "nói", "không", "với", "dự", "án", "thủy", "điện", "đồng", "nai", "34.975,8685", "và", "8413000oiw-", "nhưng", "tháng 11/317", "lại", "đề", "nghị", "bộ", "công", "thương", "hiệu", "chỉnh", "dự", "quý 06/784", "án", "đồng", "nai", "3.099.855", "thành", "607,8198", "dự", "án", "nhỏ", "vào", "quy", "hoạch", "các", "dự", "án", "thủy", "điện", "trên", "sông", "đồng", "nai", "bao", "gồm", "dự", "án", "tà", "lài", "phú", "tân", "38", "phú", "tân", "0.021", "thanh", "sơn", "và", "ngọc", "định", "11h", "và", "tháng 11/1556", "ủy ban nhân dân", "tỉnh", "bình", "phước", "và", "tỉnh", "lâm", "đồng", "lần", "lượt", "có", "công", "văn", "đề", "nghị", "bổ", "sung", "dự", "án", "thủy", "điện", "bù", "đăng", "5:39:53", "công", "ty", "cổ", "phần", "đầu", "tư", "và", "xây", "dựng", "á", "đông", "bình", "phước", "xin", "bổ", "sung", "dự", "án", "thủy", "điện", "đức", "thành", "nằm", "dưới", "dự", "án", "thủy", "điện", "đồng", "nai", "tixed/470", "nói", "chung", "quy", "hoạch", "khai", "thác", "thủy", "điện", "hệ", "thống", "sông", "đồng", "nai", "đã", "được", "thủ", "tướng", "phê", "duyệt", "ngày 10 và ngày 28 tháng 5", "so", "với", "hiện", "nay", "đã", "bị", "xáo", "trộn", "liên", "tục", "theo", "xu", "hướng", "mật", "độ", "thủy", "điện", "0h", "dày", "thêm", "chẳng", "hạn", "khoảng", "cách", "từ", "thủy", "điện", "đồng", "nai", "2079", "đến", "đồng", "nai", "j/606", "chừng", "8038,612 s", "nhưng", "sông", "đồng", "nai", "bị", "chặn", "làm", "5.069.000", "khúc", "với", "0.9 - 76.1", "thủy", "điện", "còn", "nhìn", "theo", "sơ", "đồ", "đồng", "nai", "014032422526", "kế", "sát", "đồng", "nai", "7.000.000", "đồng", "nai", "9001800/jefuk/", "bám", "sát", "đồng", "nai", "-99.425,4121", "đặc", "biệt", "việc", "xây", "quá", "nhiều", "hồ", "chứa", "trên", "vùng", "thượng", "của", "một", "lưu", "vực", "sông", "theo", "kiểu", "bậc", "thang", "nối", "tiếp", "nhau", "dễ", "gây", "ra", "hiệu", "ứng", "domino", "trong", "xả", "lũ", "ngoài", "hệ", "thống", "quản", "lý", "tài", "nguyên", "nước", "đang", "vận", "hành", "đồng", "nai", "đang", "tồn", "tại", "1070", "tổ", "chức", "lưu", "vực", "sông", "là", "ban", "quản", "lý", "quy", "hoạch", "lưu", "vực", "sông", "đồng", "nai", "bộ", "nông", "nghiệp", "phát", "triển", "nông", "thôn", "và", "ủy", "ban", "bảo", "vệ", "môi", "trường", "lưu", "vực", "sông", "2.301.274", "đồng", "nai", "bộ", "tài", "nguyên", "môi", "trường", "nhưng", "hai", "tổ", "chức", "này", "dường", "như", "không", "có", "tiếng", "nói", "đối", "với", "các", "vấn", "đề", "quan", "trọng", "của", "lưu", "vực", "tiến", "sĩ", "đào", "trọng", "tứ", "nhận", "xét", "một", "lãnh", "đạo", "sở", "tài", "nguyên", "môi", "trường", "tỉnh", "lâm", "đồng", "từng", "công", "bố", "đối", "với", "một", "thủy", "điện", "lớn", "để", "có", "4960,793 dm", "phải", "mất", "170 km3", "rừng", "còn", "thủy", "điện", "trung", "bình", "mất", "khoảng", "543 ounce", "đất", "lâm", "nghiệp", "và", "đất", "sản", "xuất", "nông", "nghiệp" ]
[ "tôi", "tốn", "ba ngàn chín mươi", "năm", "tuổi", "xuân", "cho", "mối", "tình", "này", "anh", "có", "chiều", "cao", "hạn", "chế", "thậm", "chí", "còn", "lùn", "hơn", "tôi", "thua", "tôi", "không một năm chín tám bốn bẩy năm một tám một", "tuổi", "công", "ăn", "việc", "làm", "không", "ổn", "định", "tính", "cách", "cũng", "chả", "có", "gì", "khiến", "tôi", "cảm", "thấy", "thu", "hút", "và", "ấn", "tượng", "cả", "chìa", "cái", "menu", "ra", "trước", "mặt", "tôi", "anh", "hớn", "hở", "em", "xem", "đi", "chọn", "món", "đi", "món", "nào", "em", "thích", "ăn", "nhất", "ấy", "tôi", "đã", "phải", "thốt", "lên", "khi", "nhìn", "thấy", "cả", "xấp", "tiền", "âm năm ngàn một trăm bốn lăm phẩy không năm trăm năm mươi chín đi ốp", "dày", "cộp", "và", "hôm", "nay", "anh", "coi", "cộng chín một hai ba bẩy một ba sáu ba ba năm", "như", "đã", "thành", "công", "được", "một", "nửa", "rồi", "giống", "gà", "ngoại", "anh", "đem", "về", "nghiên", "cứu", "nuôi", "thử", "đã", "thành", "công", "xuất", "được", "gần", "ba ngàn bốn mươi mốt", "con", "trừ", "hết", "chi", "phí", "cũng", "lãi", "được", "gấp", "cộng ba bốn tám năm không bảy tám một sáu không chín", "lần" ]
[ "tôi", "tốn", "3090", "năm", "tuổi", "xuân", "cho", "mối", "tình", "này", "anh", "có", "chiều", "cao", "hạn", "chế", "thậm", "chí", "còn", "lùn", "hơn", "tôi", "thua", "tôi", "01598475181", "tuổi", "công", "ăn", "việc", "làm", "không", "ổn", "định", "tính", "cách", "cũng", "chả", "có", "gì", "khiến", "tôi", "cảm", "thấy", "thu", "hút", "và", "ấn", "tượng", "cả", "chìa", "cái", "menu", "ra", "trước", "mặt", "tôi", "anh", "hớn", "hở", "em", "xem", "đi", "chọn", "món", "đi", "món", "nào", "em", "thích", "ăn", "nhất", "ấy", "tôi", "đã", "phải", "thốt", "lên", "khi", "nhìn", "thấy", "cả", "xấp", "tiền", "-5145,0559 điôp", "dày", "cộp", "và", "hôm", "nay", "anh", "coi", "+91237136335", "như", "đã", "thành", "công", "được", "một", "nửa", "rồi", "giống", "gà", "ngoại", "anh", "đem", "về", "nghiên", "cứu", "nuôi", "thử", "đã", "thành", "công", "xuất", "được", "gần", "3041", "con", "trừ", "hết", "chi", "phí", "cũng", "lãi", "được", "gấp", "+34850781609", "lần" ]
[ "chiến", "hạm", "ấn", "độ", "canada", "new", "zealand", "thăm", "việt", "nam", "tàu", "hải", "quân", "ấn", "độ", "tàu", "hải", "quân", "bốn trăm gạch chéo hai nghìn linh bảy trừ u dét e ngang vê tê lờ vê", "hoàng", "gia", "canada", "và", "tàu", "hải", "quân", "hoàng", "gia", "new", "zealand", "đang", "có", "chuyến", "thăm", "việt", "nam", "ba giờ", "tàu", "hải", "quân", "ấn", "độ", "ins", "rana", "do", "đại", "tá", "atul", "deswal", "làm", "thuyền", "trưởng", "cùng", "một ngàn ba trăm bốn mươi bẩy", "sĩ", "quan", "và", "thủy", "thủ", "đã", "cập", "cảng", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "bắt", "đầu", "chuyến", "thăm", "thiện", "chí", "mười bảy chia bảy", "ngày", "tại", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "hai ngàn năm trăm hai mươi mốt", "theo", "qdnd.vn", "chuyến", "thăm", "của", "tàu", "ins", "rana", "góp", "phần", "tăng", "cường", "mối", "quan", "hệ", "hợp", "tác", "quốc", "phòng", "giữa", "việt", "nam", "và", "ấn", "độ", "chia", "sẻ", "với", "báo", "chí", "sau", "lễ", "đón", "đại", "tá", "atul", "deswal", "gửi", "lời", "chia", "buồn", "sâu", "sắc", "đến", "toàn", "thể", "nhân", "dân", "việt", "nam", "trước", "sự", "ra", "đi", "của", "chủ", "tịch", "nước", "trần", "đại", "quang", "và", "khẳng", "định", "ấn", "độ", "luôn", "đồng", "hành", "với", "đất", "nước", "và", "nhân", "dân", "việt", "nam", "trong", "mọi", "thời", "điểm", "trong", "thời", "gian", "lưu", "lại", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "sĩ", "quan", "và", "thủy", "thủ", "đoàn", "sẽ", "chào", "xã", "giao", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "quân", "khu", "mười nhăm chia mười hai", "tham", "gia", "các", "hoạt", "động", "giao", "lưu", "thể", "thao", "hợp", "tác", "giao", "lưu", "quốc", "phòng", "với", "lực", "lượng", "hải", "quân", "việt", "nam", "trong", "thời", "gian", "trên", "đoàn", "thanh", "niên", "việt", "nam", "và", "học", "sinh", "trường", "trung học cơ sở", "nguyễn", "du", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "sẽ", "tham", "quan", "tàu", "ins", "rana", "ins", "rana", "là", "tàu", "khu", "trục", "có", "chiều", "dài", "chín ngàn tám trăm sáu mốt phẩy bẩy không một am be trên phuốt", "chiều", "rộng", "hai trăm bốn mốt xen ti mét vuông", "độ", "mớn", "nước", "âm chín ngàn năm trăm hai ba chấm sáu ba hai am be", "và", "được", "trang", "bị", "nhiều", "thiết", "bị", "và", "vũ", "khí", "hiện", "đại", "mười sáu tháng mười", "tàu", "hải", "quân", "hoàng", "gia", "canada", "gồm", "tàu", "khu", "trục", "calgary", "và", "tàu", "tiếp", "vận", "hậu", "cần", "asterix", "đã", "cập", "cảng", "tiên", "sa", "bắt", "đầu", "chuyến", "thăm", "thành", "phố", "đà", "nẵng", "từ", "mười giờ ba mươi hai", "đến", "ngày hai năm hai tám hai mươi hai", "trong", "đó", "phía", "việt", "nam", "có", "đại", "diện", "bộ", "tư", "lệnh", "vùng", "bảy mươi sáu nghìn một trăm mười bốn phẩy không một một ba tám", "hải", "quân", "cục", "đối", "ngoại", "bộ", "quốc", "phòng", "văn", "phòng", "bộ", "tư", "lệnh", "quân", "khu", "sáu lăm", "bộ", "chỉ", "huy", "bộ", "đội", "biên", "phòng", "thành phố", "đà", "nẵng", "bộ", "chỉ", "huy", "quân", "sự", "thành phố", "đà", "nẵng", "và", "sở", "ngoại", "vụ", "thành phố", "đà", "nẵng", "về", "phía", "canada", "có", "ông", "robert", "bissett", "đại", "biện", "lâm", "thời", "đại", "sứ", "quán", "canada", "tại", "việt", "nam", "trung", "tá", "blair", "saltel", "sĩ", "quan", "chỉ", "huy", "tàu", "hải", "quân", "hoàng", "gia", "canada", "calgary", "cho", "biết", "đoàn", "thủy", "thủ", "tàu", "hải", "quân", "hoàng", "gia", "canada", "mong", "chờ", "chuyến", "thăm", "tới", "việt", "nam", "là", "đất", "nước", "nổi", "tiếng", "với", "lòng", "hiếu", "khách", "và", "là", "đối", "tác", "tin", "cậy", "của", "canada", "tại", "đông", "nam", "á", "việt", "nam", "sẽ", "là", "nơi", "để", "tàu", "calgary", "hợp", "tác", "với", "cộng", "đồng", "địa", "phương", "và", "thể", "hiện", "rõ", "cam", "kết", "của", "chúng", "tôi", "là", "một", "đối", "tác", "tin", "cậy", "chuyến", "thăm", "của", "tàu", "chín mươi mốt", "hải", "quân", "hoàng", "gia", "canada", "góp", "phần", "kỷ", "niệm", "chín trăm năm mươi mốt ngàn bẩy trăm mười chín", "năm", "thiết", "lập", "quan", "hệ", "ngoại", "giao", "việt", "nam-canada", "tăng", "cường", "sự", "gắn", "kết", "giữa", "việt", "nam-canada", "trước", "đó", "bốn giờ", "tàu", "hải", "quân", "hoàng", "gia", "new", "zealand", "hmnzs", "te", "mana", "do", "trung", "tá", "lisa", "hunn", "làm", "thuyền", "trưởng", "cùng", "hơn", "mười một chia mười bẩy", "thủy", "thủ", "đoàn", "đã", "cập", "cảng", "và", "bắt", "đầu", "chuyến", "thăm", "năm mươi ba nghìn ba trăm năm mươi tám phẩy không không chín chín sáu tám", "ngày", "tại", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "khi", "tàu", "cập", "cảng", "các", "thủy", "thủ", "tàu", "đã", "trình", "diễn", "chín không không xoẹt đờ", "một", "điệu", "nhảy", "truyền", "thống", "của", "thổ", "dân", "maori", "để", "giới", "thiệu", "nét", "văn", "hóa", "độc", "đáo", "đồng", "thời", "để", "cảm", "ơn", "sự", "tiếp", "đón", "nồng", "nhiệt", "dành", "cho", "đoàn", "chuyến", "thăm", "của", "tàu", "hmnzs", "te", "mana", "lần", "này", "góp", "phần", "tăng", "cường", "mối", "quan", "hệ", "hợp", "tác", "quốc", "phòng", "giữa", "việt", "nam", "và", "new", "zealand", "trong", "thời", "gian", "trên", "đoàn", "thầy", "cô", "và", "học", "sinh", "trường", "trung học cơ sở", "minh", "đức", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "sẽ", "tham", "quan", "tàu", "te", "mana", "tàu", "hmnzs", "te", "mana", "của", "hải", "quân", "new", "zealand", "là", "tàu", "hộ", "vệ", "lớp", "anzac", "thứ", "hai", "của", "hải", "quân", "nước", "này", "chiếc", "tàu", "tương", "tự", "có", "tên", "gọi", "hmnzs", "tekaha", "cũng", "đã", "đến", "thăm", "cảng", "đà", "nẵng", "vào", "năm", "ngoái" ]
[ "chiến", "hạm", "ấn", "độ", "canada", "new", "zealand", "thăm", "việt", "nam", "tàu", "hải", "quân", "ấn", "độ", "tàu", "hải", "quân", "400/2007-uze-vtlv", "hoàng", "gia", "canada", "và", "tàu", "hải", "quân", "hoàng", "gia", "new", "zealand", "đang", "có", "chuyến", "thăm", "việt", "nam", "3h", "tàu", "hải", "quân", "ấn", "độ", "ins", "rana", "do", "đại", "tá", "atul", "deswal", "làm", "thuyền", "trưởng", "cùng", "1347", "sĩ", "quan", "và", "thủy", "thủ", "đã", "cập", "cảng", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "bắt", "đầu", "chuyến", "thăm", "thiện", "chí", "17 / 7", "ngày", "tại", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "2521", "theo", "qdnd.vn", "chuyến", "thăm", "của", "tàu", "ins", "rana", "góp", "phần", "tăng", "cường", "mối", "quan", "hệ", "hợp", "tác", "quốc", "phòng", "giữa", "việt", "nam", "và", "ấn", "độ", "chia", "sẻ", "với", "báo", "chí", "sau", "lễ", "đón", "đại", "tá", "atul", "deswal", "gửi", "lời", "chia", "buồn", "sâu", "sắc", "đến", "toàn", "thể", "nhân", "dân", "việt", "nam", "trước", "sự", "ra", "đi", "của", "chủ", "tịch", "nước", "trần", "đại", "quang", "và", "khẳng", "định", "ấn", "độ", "luôn", "đồng", "hành", "với", "đất", "nước", "và", "nhân", "dân", "việt", "nam", "trong", "mọi", "thời", "điểm", "trong", "thời", "gian", "lưu", "lại", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "sĩ", "quan", "và", "thủy", "thủ", "đoàn", "sẽ", "chào", "xã", "giao", "ủy ban nhân dân", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "quân", "khu", "15 / 12", "tham", "gia", "các", "hoạt", "động", "giao", "lưu", "thể", "thao", "hợp", "tác", "giao", "lưu", "quốc", "phòng", "với", "lực", "lượng", "hải", "quân", "việt", "nam", "trong", "thời", "gian", "trên", "đoàn", "thanh", "niên", "việt", "nam", "và", "học", "sinh", "trường", "trung học cơ sở", "nguyễn", "du", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "sẽ", "tham", "quan", "tàu", "ins", "rana", "ins", "rana", "là", "tàu", "khu", "trục", "có", "chiều", "dài", "9861,701 ampe/ft", "chiều", "rộng", "241 cm2", "độ", "mớn", "nước", "-9523.632 ampe", "và", "được", "trang", "bị", "nhiều", "thiết", "bị", "và", "vũ", "khí", "hiện", "đại", "16/10", "tàu", "hải", "quân", "hoàng", "gia", "canada", "gồm", "tàu", "khu", "trục", "calgary", "và", "tàu", "tiếp", "vận", "hậu", "cần", "asterix", "đã", "cập", "cảng", "tiên", "sa", "bắt", "đầu", "chuyến", "thăm", "thành", "phố", "đà", "nẵng", "từ", "10h32", "đến", "ngày 25, 28, 22", "trong", "đó", "phía", "việt", "nam", "có", "đại", "diện", "bộ", "tư", "lệnh", "vùng", "76.114,01138", "hải", "quân", "cục", "đối", "ngoại", "bộ", "quốc", "phòng", "văn", "phòng", "bộ", "tư", "lệnh", "quân", "khu", "65", "bộ", "chỉ", "huy", "bộ", "đội", "biên", "phòng", "thành phố", "đà", "nẵng", "bộ", "chỉ", "huy", "quân", "sự", "thành phố", "đà", "nẵng", "và", "sở", "ngoại", "vụ", "thành phố", "đà", "nẵng", "về", "phía", "canada", "có", "ông", "robert", "bissett", "đại", "biện", "lâm", "thời", "đại", "sứ", "quán", "canada", "tại", "việt", "nam", "trung", "tá", "blair", "saltel", "sĩ", "quan", "chỉ", "huy", "tàu", "hải", "quân", "hoàng", "gia", "canada", "calgary", "cho", "biết", "đoàn", "thủy", "thủ", "tàu", "hải", "quân", "hoàng", "gia", "canada", "mong", "chờ", "chuyến", "thăm", "tới", "việt", "nam", "là", "đất", "nước", "nổi", "tiếng", "với", "lòng", "hiếu", "khách", "và", "là", "đối", "tác", "tin", "cậy", "của", "canada", "tại", "đông", "nam", "á", "việt", "nam", "sẽ", "là", "nơi", "để", "tàu", "calgary", "hợp", "tác", "với", "cộng", "đồng", "địa", "phương", "và", "thể", "hiện", "rõ", "cam", "kết", "của", "chúng", "tôi", "là", "một", "đối", "tác", "tin", "cậy", "chuyến", "thăm", "của", "tàu", "91", "hải", "quân", "hoàng", "gia", "canada", "góp", "phần", "kỷ", "niệm", "951.719", "năm", "thiết", "lập", "quan", "hệ", "ngoại", "giao", "việt", "nam-canada", "tăng", "cường", "sự", "gắn", "kết", "giữa", "việt", "nam-canada", "trước", "đó", "4h", "tàu", "hải", "quân", "hoàng", "gia", "new", "zealand", "hmnzs", "te", "mana", "do", "trung", "tá", "lisa", "hunn", "làm", "thuyền", "trưởng", "cùng", "hơn", "11 / 17", "thủy", "thủ", "đoàn", "đã", "cập", "cảng", "và", "bắt", "đầu", "chuyến", "thăm", "53.358,009968", "ngày", "tại", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "khi", "tàu", "cập", "cảng", "các", "thủy", "thủ", "tàu", "đã", "trình", "diễn", "900/đ", "một", "điệu", "nhảy", "truyền", "thống", "của", "thổ", "dân", "maori", "để", "giới", "thiệu", "nét", "văn", "hóa", "độc", "đáo", "đồng", "thời", "để", "cảm", "ơn", "sự", "tiếp", "đón", "nồng", "nhiệt", "dành", "cho", "đoàn", "chuyến", "thăm", "của", "tàu", "hmnzs", "te", "mana", "lần", "này", "góp", "phần", "tăng", "cường", "mối", "quan", "hệ", "hợp", "tác", "quốc", "phòng", "giữa", "việt", "nam", "và", "new", "zealand", "trong", "thời", "gian", "trên", "đoàn", "thầy", "cô", "và", "học", "sinh", "trường", "trung học cơ sở", "minh", "đức", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "sẽ", "tham", "quan", "tàu", "te", "mana", "tàu", "hmnzs", "te", "mana", "của", "hải", "quân", "new", "zealand", "là", "tàu", "hộ", "vệ", "lớp", "anzac", "thứ", "hai", "của", "hải", "quân", "nước", "này", "chiếc", "tàu", "tương", "tự", "có", "tên", "gọi", "hmnzs", "tekaha", "cũng", "đã", "đến", "thăm", "cảng", "đà", "nẵng", "vào", "năm", "ngoái" ]
[ "năm triệu tám trăm mười lăm nghìn một trăm linh năm", "năm", "sau", "khi", "sáu không không hát dét ngang", "từ", "bỏ", "ý", "định", "quyên", "sinh", "marsha", "jean", "bẩy mươi phẩy không không năm hai", "tuổi", "người", "hong", "kong", "bảy trăm bảy mươi sáu ca lo", "trung", "quốc", "đặt", "chân", "tới", "một nghìn bảy mươi lăm", "quốc", "gia", "và", "nhận", "được", "nhiều", "trải", "nghiệm", "quý", "giá", "từ", "cuộc", "sống", "vài", "tuần", "trước", "tôi", "rời", "berlin", "và", "tới", "frankfurt", "bằng", "tàu", "hỏa", "sau", "bảy triệu ba trăm sáu mươi ngàn sáu trăm sáu bảy", "đó", "bay", "qua", "tây", "ban", "nha", "tôi", "đang", "ở", "một", "thị", "trấn", "nhỏ", "cách", "malaga", "một", "giờ", "marsha", "jean", "chia", "sẻ", "với", "south", "china", "morning", "post", "jean", "nói", "thêm", "cô", "cần", "có", "kết", "quả", "xét", "gạch chéo mờ dét gờ gạch ngang tờ gờ đờ dét i", "nghiệm", "âm", "tính", "với", "virus", "sars-cov-2", "mới", "được", "nhập", "cảnh", "vào", "malaga", "sau", "đó", "không", "cần", "cách", "ly", "có", "bốn mươi mốt", "tình", "nguyện", "viên", "khác", "nữa", "ở", "đây", "nơi", "này", "thật", "đẹp", "và", "yên", "bình", "jean", "hướng", "màn", "hình", "máy", "tính", "về", "phía", "trang", "trại", "nơi", "ánh", "nắng", "rọi", "lên", "những", "cánh", "đồng", "rợp", "bóng", "cây", "ô", "liu", "và", "tiếng", "gà", "gáy", "thỉnh", "thoảng", "làm", "xao", "động", "sự", "yên", "tĩnh", "jean", "ở", "pakistan", "ảnh", "@themarshajean", "bẩy triệu chín trăm mười tám ngàn chín trăm mười tám", "jean", "bắt", "đầu", "lối", "sống", "du", "mục", "từ", "khi", "rời", "hong", "kong", "ngày mười sáu tháng ba", "tuổi", "jean", "mua", "vé", "một", "chiều", "đến", "australia", "dự", "định", "tiêu", "hết", "sạch", "tiền", "sau", "đó", "kết", "liễu", "cuộc", "đời", "lúc", "đó", "tôi", "là", "một", "thiếu", "niên", "gầy", "yếu", "muốn", "tự", "sát", "và", "sợ", "hãi", "mọi", "thứ", "jean", "nhớ", "lại", "vài", "tuần", "sau", "chuyến", "du", "lịch", "tới", "xứ", "sở", "chuột", "túi", "jean", "nhận", "ra", "thế", "giới", "không", "phải", "nơi", "xấu", "xa", "tồi", "tệ", "như", "cô", "tưởng", "sau", "đó", "tôi", "có", "thể", "du", "ngoạn", "thế", "giới", "jean", "nói", "cô", "hồi", "tưởng", "khoảng", "thời", "gian", "làm", "việc", "tại", "sòng", "bạc", "tư", "nhân", "ở", "london", "anh", "cửa", "hàng", "lặn", "biển", "các", "quán", "cà", "phê", "nhà", "hàng", "và", "dạy", "yoga", "ở", "sri", "lanka", "jean", "dùng", "tài", "khoản", "instagram", "để", "ghi", "dấu", "những", "chuyến", "đi", "của", "mình", "từ", "những", "hình", "ảnh", "đi", "dọc", "cồn", "cát", "của", "sa", "mạc", "sahara", "ở", "morocco", "đi", "bộ", "giữa", "các", "hai mươi bốn", "di", "tích", "cổ", "đại", "ở", "luxor", "ai", "cập", "đến", "đón", "bình", "minh", "tại", "các", "ngôi", "đền", "cổ", "kính", "ở", "bagan", "myanmar", "hay", "trên", "đỉnh", "những", "vách", "núi", "đá", "trong", "vườn", "quốc", "gia", "sarek", "ở", "lapland", "thụy", "điển", "tháng một hai hai không một bốn", "jean", "dành", "năm triệu tám trăm tám hai nghìn sáu trăm năm sáu", "ngày", "đi", "bộ", "xuyên", "qua", "hành", "lang", "wakhan", "ở", "afghanistan", "sử", "dụng", "một", "con", "lừa", "để", "thồ", "đồ", "đạc", "trái", "jean", "sáu triệu không trăm bốn mốt ngàn bẩy trăm hai mươi", "tuổi", "ở", "iran", "phải", "ảnh", "marsha", "jean", "tháng năm năm hai nghìn chín trăm ba mươi tư", "tuổi", "jean", "chu", "du", "từ", "iran", "đến", "pháp", "qua", "iraq", "ở", "tuổi", "sáu chín sáu bẩy hai không chín năm bẩy sáu một", "jean", "thuê", "một", "con", "lừa", "và", "đi", "bộ", "cùng", "chủ", "của", "nó", "năm trăm sáu hai na nô mét", "trong", "hai mươi chín", "ngày", "qua", "hành", "lang", "wakhan", "của", "afghanistan", "một", "trong", "những", "nơi", "xa", "xôi", "nhất", "trên", "trái", "đất", "mà", "không", "có", "dịch", "vụ", "bưu", "chính", "sóng", "di", "động", "hay", "internet", "để", "thăm", "các", "cộng", "đồng", "bốn nghìn", "du", "mục", "trên", "đường", "đi", "cùng", "năm", "đó", "cô", "đạp", "xe", "một", "mình", "xuyên", "kyrgyzstan", "tajikistan", "và", "miền", "bắc", "pakistan", "dù", "chỉ", "mới", "biết", "qua", "loa", "tôi", "bỗng", "nổi", "hứng", "mua", "chiếc", "xe", "đạp", "và", "thực", "hiện", "hành", "trình", "đi", "qua", "kyrgyzstan", "và", "tajikistan", "dọc", "theo", "đường", "cao", "tốc", "pamir", "huyền", "thoại", "nơi", "cao", "nhất", "có", "độ", "cao", "hai ngàn ba trăm bốn mốt phẩy một bẩy năm công", "so", "với", "mực", "nước", "biển", "cứ", "bốn nghìn không trăm mười", "giây", "tôi", "phải", "dừng", "lại", "một", "lần", "để", "lấy", "hơi", "cô", "kể", "jean", "thực", "hành", "triết", "lý", "du", "lịch", "chậm", "cách", "nhìn", "thế", "giới", "đặt", "trọng", "tâm", "vào", "sự", "kết", "nối", "với", "con", "người", "và", "văn", "hóa", "địa", "phương", "cô", "gái", "một triệu sáu trăm mười nghìn hai trăm ba lăm", "tuổi", "cũng", "là", "tình", "nguyện", "viên", "tại", "tổ", "chức", "phi", "chính", "phủ", "và", "giúp", "xây", "dựng", "trường", "tại", "ngôi", "làng", "xa", "xôi", "ở", "nepal", "tôi", "đã", "dành", "âm năm mươi sáu chấm năm hai", "tháng", "ở", "pakistan", "âm sáu mươi sáu chấm không hai tám", "tuần", "ở", "afghanistan", "bốn bảy hai sáu không bảy năm ba bảy sáu không", "tháng", "ở", "australia", "cô", "kể", "jean", "cũng", "từng", "thử", "du", "ngoạn", "bằng", "nhiều", "loại", "phương", "tiện", "như", "đi", "vòng", "quanh", "miền", "bắc", "việt", "nam", "bằng", "xe", "máy", "và", "đi", "thuyền", "giữa", "các", "đảo", "lombok", "và", "flores", "của", "indonesia", "qua", "mỗi", "chuyến", "đi", "jean", "muốn", "định", "hình", "lại", "những", "quan", "niệm", "sai", "lầm", "về", "thế", "giới", "tất", "nhiên", "vẫn", "luôn", "tám không không ba ngàn hai mươi xuộc gờ sờ đê vê", "có", "những", "rủi", "ro", "nhưng", "tôi", "thấy", "thế", "giới", "thật", "nhiều", "người", "tử", "tế", "jean", "nói", "jean", "cũng", "hy", "vọng", "có", "thể", "trở", "thành", "nguồn", "cảm", "hứng", "cho", "mọi", "người", "bởi", "các", "phương", "tiện", "truyền", "thông", "thường", "không", "nhắc", "đến", "những", "phụ", "nữ", "châu", "á", "mạo", "hiểm", "jean", "tại", "elephant", "rocks", "công", "viên", "quốc", "gia", "vịnh", "william", "ở", "tây", "australia", "ảnh", "@themarshajean", "jean", "cũng", "có", "ngân", "sách", "chặt", "chẽ", "cho", "những", "chuyến", "đi", "và", "chủ", "yếu", "đặt", "chân", "tới", "các", "quốc", "gia", "có", "chi", "phí", "sinh", "hoạt", "thấp", "trong", "hai", "năm", "đầu", "tiên", "của", "chuyến", "du", "lịch", "tôi", "đã", "chi", "âm tám tám nghìn hai trăm ba nhăm phẩy năm ba bốn một", "eur", "ba trăm mười bảy át mót phe", "cô", "kể", "trong", "chuyến", "đi", "xe", "đạp", "qua", "trung", "á", "cô", "tiêu", "tốn", "khoảng", "một ngàn hai trăm chín sáu", "usd/ngày", "jean", "muốn", "chia", "sẻ", "câu", "chuyện", "của", "mình", "với", "quê", "hương", "nơi", "ngang hai không không bốn không không", "cô", "sinh", "ra", "để", "truyền", "cảm", "hứng", "động", "lực", "cho", "những", "người", "khác", "vượt", "qua", "nỗi", "sợ", "và", "theo", "đuổi", "ước", "mơ", "của", "họ" ]
[ "5.815.105", "năm", "sau", "khi", "600hz-", "từ", "bỏ", "ý", "định", "quyên", "sinh", "marsha", "jean", "70,0052", "tuổi", "người", "hong", "kong", "776 cal", "trung", "quốc", "đặt", "chân", "tới", "1075", "quốc", "gia", "và", "nhận", "được", "nhiều", "trải", "nghiệm", "quý", "giá", "từ", "cuộc", "sống", "vài", "tuần", "trước", "tôi", "rời", "berlin", "và", "tới", "frankfurt", "bằng", "tàu", "hỏa", "sau", "7.360.667", "đó", "bay", "qua", "tây", "ban", "nha", "tôi", "đang", "ở", "một", "thị", "trấn", "nhỏ", "cách", "malaga", "một", "giờ", "marsha", "jean", "chia", "sẻ", "với", "south", "china", "morning", "post", "jean", "nói", "thêm", "cô", "cần", "có", "kết", "quả", "xét", "/mzg-tgđzy", "nghiệm", "âm", "tính", "với", "virus", "sars-cov-2", "mới", "được", "nhập", "cảnh", "vào", "malaga", "sau", "đó", "không", "cần", "cách", "ly", "có", "41", "tình", "nguyện", "viên", "khác", "nữa", "ở", "đây", "nơi", "này", "thật", "đẹp", "và", "yên", "bình", "jean", "hướng", "màn", "hình", "máy", "tính", "về", "phía", "trang", "trại", "nơi", "ánh", "nắng", "rọi", "lên", "những", "cánh", "đồng", "rợp", "bóng", "cây", "ô", "liu", "và", "tiếng", "gà", "gáy", "thỉnh", "thoảng", "làm", "xao", "động", "sự", "yên", "tĩnh", "jean", "ở", "pakistan", "ảnh", "@themarshajean", "7.918.918", "jean", "bắt", "đầu", "lối", "sống", "du", "mục", "từ", "khi", "rời", "hong", "kong", "ngày 16/3", "tuổi", "jean", "mua", "vé", "một", "chiều", "đến", "australia", "dự", "định", "tiêu", "hết", "sạch", "tiền", "sau", "đó", "kết", "liễu", "cuộc", "đời", "lúc", "đó", "tôi", "là", "một", "thiếu", "niên", "gầy", "yếu", "muốn", "tự", "sát", "và", "sợ", "hãi", "mọi", "thứ", "jean", "nhớ", "lại", "vài", "tuần", "sau", "chuyến", "du", "lịch", "tới", "xứ", "sở", "chuột", "túi", "jean", "nhận", "ra", "thế", "giới", "không", "phải", "nơi", "xấu", "xa", "tồi", "tệ", "như", "cô", "tưởng", "sau", "đó", "tôi", "có", "thể", "du", "ngoạn", "thế", "giới", "jean", "nói", "cô", "hồi", "tưởng", "khoảng", "thời", "gian", "làm", "việc", "tại", "sòng", "bạc", "tư", "nhân", "ở", "london", "anh", "cửa", "hàng", "lặn", "biển", "các", "quán", "cà", "phê", "nhà", "hàng", "và", "dạy", "yoga", "ở", "sri", "lanka", "jean", "dùng", "tài", "khoản", "instagram", "để", "ghi", "dấu", "những", "chuyến", "đi", "của", "mình", "từ", "những", "hình", "ảnh", "đi", "dọc", "cồn", "cát", "của", "sa", "mạc", "sahara", "ở", "morocco", "đi", "bộ", "giữa", "các", "24", "di", "tích", "cổ", "đại", "ở", "luxor", "ai", "cập", "đến", "đón", "bình", "minh", "tại", "các", "ngôi", "đền", "cổ", "kính", "ở", "bagan", "myanmar", "hay", "trên", "đỉnh", "những", "vách", "núi", "đá", "trong", "vườn", "quốc", "gia", "sarek", "ở", "lapland", "thụy", "điển", "tháng 12/2014", "jean", "dành", "5.882.656", "ngày", "đi", "bộ", "xuyên", "qua", "hành", "lang", "wakhan", "ở", "afghanistan", "sử", "dụng", "một", "con", "lừa", "để", "thồ", "đồ", "đạc", "trái", "jean", "6.041.720", "tuổi", "ở", "iran", "phải", "ảnh", "marsha", "jean", "tháng 5/2934", "tuổi", "jean", "chu", "du", "từ", "iran", "đến", "pháp", "qua", "iraq", "ở", "tuổi", "69672095761", "jean", "thuê", "một", "con", "lừa", "và", "đi", "bộ", "cùng", "chủ", "của", "nó", "562 nm", "trong", "29", "ngày", "qua", "hành", "lang", "wakhan", "của", "afghanistan", "một", "trong", "những", "nơi", "xa", "xôi", "nhất", "trên", "trái", "đất", "mà", "không", "có", "dịch", "vụ", "bưu", "chính", "sóng", "di", "động", "hay", "internet", "để", "thăm", "các", "cộng", "đồng", "4000", "du", "mục", "trên", "đường", "đi", "cùng", "năm", "đó", "cô", "đạp", "xe", "một", "mình", "xuyên", "kyrgyzstan", "tajikistan", "và", "miền", "bắc", "pakistan", "dù", "chỉ", "mới", "biết", "qua", "loa", "tôi", "bỗng", "nổi", "hứng", "mua", "chiếc", "xe", "đạp", "và", "thực", "hiện", "hành", "trình", "đi", "qua", "kyrgyzstan", "và", "tajikistan", "dọc", "theo", "đường", "cao", "tốc", "pamir", "huyền", "thoại", "nơi", "cao", "nhất", "có", "độ", "cao", "2341,175 công", "so", "với", "mực", "nước", "biển", "cứ", "4010", "giây", "tôi", "phải", "dừng", "lại", "một", "lần", "để", "lấy", "hơi", "cô", "kể", "jean", "thực", "hành", "triết", "lý", "du", "lịch", "chậm", "cách", "nhìn", "thế", "giới", "đặt", "trọng", "tâm", "vào", "sự", "kết", "nối", "với", "con", "người", "và", "văn", "hóa", "địa", "phương", "cô", "gái", "1.610.235", "tuổi", "cũng", "là", "tình", "nguyện", "viên", "tại", "tổ", "chức", "phi", "chính", "phủ", "và", "giúp", "xây", "dựng", "trường", "tại", "ngôi", "làng", "xa", "xôi", "ở", "nepal", "tôi", "đã", "dành", "-56.52", "tháng", "ở", "pakistan", "-66.028", "tuần", "ở", "afghanistan", "47260753760", "tháng", "ở", "australia", "cô", "kể", "jean", "cũng", "từng", "thử", "du", "ngoạn", "bằng", "nhiều", "loại", "phương", "tiện", "như", "đi", "vòng", "quanh", "miền", "bắc", "việt", "nam", "bằng", "xe", "máy", "và", "đi", "thuyền", "giữa", "các", "đảo", "lombok", "và", "flores", "của", "indonesia", "qua", "mỗi", "chuyến", "đi", "jean", "muốn", "định", "hình", "lại", "những", "quan", "niệm", "sai", "lầm", "về", "thế", "giới", "tất", "nhiên", "vẫn", "luôn", "8003020/gsdv", "có", "những", "rủi", "ro", "nhưng", "tôi", "thấy", "thế", "giới", "thật", "nhiều", "người", "tử", "tế", "jean", "nói", "jean", "cũng", "hy", "vọng", "có", "thể", "trở", "thành", "nguồn", "cảm", "hứng", "cho", "mọi", "người", "bởi", "các", "phương", "tiện", "truyền", "thông", "thường", "không", "nhắc", "đến", "những", "phụ", "nữ", "châu", "á", "mạo", "hiểm", "jean", "tại", "elephant", "rocks", "công", "viên", "quốc", "gia", "vịnh", "william", "ở", "tây", "australia", "ảnh", "@themarshajean", "jean", "cũng", "có", "ngân", "sách", "chặt", "chẽ", "cho", "những", "chuyến", "đi", "và", "chủ", "yếu", "đặt", "chân", "tới", "các", "quốc", "gia", "có", "chi", "phí", "sinh", "hoạt", "thấp", "trong", "hai", "năm", "đầu", "tiên", "của", "chuyến", "du", "lịch", "tôi", "đã", "chi", "-88.235,5341", "eur", "317 atm", "cô", "kể", "trong", "chuyến", "đi", "xe", "đạp", "qua", "trung", "á", "cô", "tiêu", "tốn", "khoảng", "1296", "usd/ngày", "jean", "muốn", "chia", "sẻ", "câu", "chuyện", "của", "mình", "với", "quê", "hương", "nơi", "-200400", "cô", "sinh", "ra", "để", "truyền", "cảm", "hứng", "động", "lực", "cho", "những", "người", "khác", "vượt", "qua", "nỗi", "sợ", "và", "theo", "đuổi", "ước", "mơ", "của", "họ" ]
[ "lúc", "vào", "toilet", "a bê rờ quờ rờ hai trăm lẻ ba", "nhàn", "tinh", "ý", "phát", "hiện", "một", "đầu", "lọc", "thuốc", "lá", "trong", "thùng", "rác", "năm trăm gạch ngang dét mờ chéo đắp liu nờ", "thời", "điểm", "trước", "đám", "cưới", "của", "cô", "bẩy triệu sáu ngàn", "người", "thường", "hẹn", "hò", "nhau", "đi", "mua", "sắm", "café", "rất", "thân", "thiết", "dù", "phương", "vẫn", "lẻ", "bóng", "nhưng", "phần", "vì", "cô", "vướng", "bầu", "bí", "phần", "một nghìn không trăm hai mươi mốt", "không", "biết", "phương", "có", "việc", "gì", "hội", "năm triệu", "người", "ít", "gặp", "gỡ", "hơn", "hẳn", "cô", "vừa", "sinh", "con", "được", "chín sáu chín hai bảy hai hai chín năm ba một", "tháng", "không", "ngờ", "phương", "bất", "ngờ", "liên", "lạc", "quý không ba một năm sáu sáu", "nhờ", "mình", "việc", "thế", "này", "lúc", "vào", "toilet", "nhàn", "tinh", "ý", "phát", "hiện", "một", "đầu", "lọc", "thuốc", "lá", "trong", "thùng", "rác", "hôm", "đó", "hơn", "ngày một tới ngày hai chín tháng ba", "tối", "chồng", "nhàn", "nói", "xuống", "cửa", "hàng", "tạp", "hóa", "dưới", "đường", "mua", "bao", "thuốc", "tiện", "hút", "một", "điếu", "xong", "sẽ", "về", "nhàn", "nhìn", "chằm", "chằm", "khoảng", "sân", "nhà", "cô", "ở", "tầng", "bốn mươi bẩy", "không", "quá", "cao", "chỉ", "cần", "anh", "đi", "qua", "cô", "sẽ", "biết", "ngay", "đợi", "đúng", "âm hai bốn phẩy không không hai", "tiếng", "không", "thấy", "bóng", "xê mờ nờ gạch ngang quy tờ xuộc chín trăm", "dáng", "chồng", "nhàn", "sợ", "con", "hứng", "gió", "lạnh", "nên", "đưa", "con", "vào", "nhà", "ngủ", "tối", "hôm", "sau", "hết", "thuốc", "lá", "gần", "ngày mười sáu", "mười tám giờ năm mươi tư phút", "đêm", "chồng", "cô", "lại", "đi", "mua", "một ngàn bốn trăm bẩy mươi phẩy năm trăm bẩy mươi ba mi li mét trên đồng", "nhàn", "cạn", "lời", "không", "biết", "phải", "nói", "gì", "với", "hai trăm chín mươi mốt nghìn một trăm chín mươi tám", "con", "người", "trơ", "trẽn", "này", "nữa", "sợ", "con", "tỉnh", "giấc", "khóc", "nên", "ngày mười tám tới ngày hai tư tháng hai", "cô", "quay", "người", "bước", "đi", "ngay" ]
[ "lúc", "vào", "toilet", "abrqr203", "nhàn", "tinh", "ý", "phát", "hiện", "một", "đầu", "lọc", "thuốc", "lá", "trong", "thùng", "rác", "500-zm/wn", "thời", "điểm", "trước", "đám", "cưới", "của", "cô", "7.006.000", "người", "thường", "hẹn", "hò", "nhau", "đi", "mua", "sắm", "café", "rất", "thân", "thiết", "dù", "phương", "vẫn", "lẻ", "bóng", "nhưng", "phần", "vì", "cô", "vướng", "bầu", "bí", "phần", "1021", "không", "biết", "phương", "có", "việc", "gì", "hội", "5.000.000", "người", "ít", "gặp", "gỡ", "hơn", "hẳn", "cô", "vừa", "sinh", "con", "được", "96927229531", "tháng", "không", "ngờ", "phương", "bất", "ngờ", "liên", "lạc", "quý 03/1566", "nhờ", "mình", "việc", "thế", "này", "lúc", "vào", "toilet", "nhàn", "tinh", "ý", "phát", "hiện", "một", "đầu", "lọc", "thuốc", "lá", "trong", "thùng", "rác", "hôm", "đó", "hơn", "ngày 1 tới ngày 29 tháng 3", "tối", "chồng", "nhàn", "nói", "xuống", "cửa", "hàng", "tạp", "hóa", "dưới", "đường", "mua", "bao", "thuốc", "tiện", "hút", "một", "điếu", "xong", "sẽ", "về", "nhàn", "nhìn", "chằm", "chằm", "khoảng", "sân", "nhà", "cô", "ở", "tầng", "47", "không", "quá", "cao", "chỉ", "cần", "anh", "đi", "qua", "cô", "sẽ", "biết", "ngay", "đợi", "đúng", "-24,002", "tiếng", "không", "thấy", "bóng", "cmn-qt/900", "dáng", "chồng", "nhàn", "sợ", "con", "hứng", "gió", "lạnh", "nên", "đưa", "con", "vào", "nhà", "ngủ", "tối", "hôm", "sau", "hết", "thuốc", "lá", "gần", "ngày 16", "18h54", "đêm", "chồng", "cô", "lại", "đi", "mua", "1470,573 mm/đồng", "nhàn", "cạn", "lời", "không", "biết", "phải", "nói", "gì", "với", "291.198", "con", "người", "trơ", "trẽn", "này", "nữa", "sợ", "con", "tỉnh", "giấc", "khóc", "nên", "ngày 18 tới ngày 24 tháng 2", "cô", "quay", "người", "bước", "đi", "ngay" ]
[ "thêm", "thông", "tin", "thương", "vụ", "ernst", "&", "young", "việt", "nam", "sáp", "nhập", "thuế nhập khẩu", "capital", "theo", "một", "nguồn", "thông", "tin", "không", "chính", "thức", "giá", "trị", "thương", "vụ", "này", "vào", "khoảng", "hơn", "năm nghìn bốn trăm bẩy mươi sáu phẩy không chín trăm năm tám êu rô", "usd", "thuế nhập khẩu", "capital", "partners", "chính", "thức", "gia", "nhập", "ey", "kể", "từ", "ngày không tám không ba hai bẩy hai chín", "hồi", "đầu", "năm", "nay", "công", "ty", "kiểm", "toán", "ernst", "&", "young", "việt", "nam", "ey", "vietnam", "đã", "hoàn", "tất", "việc", "nhận", "sáp", "nhập", "công", "ty", "tư", "vấn", "chiến", "lược", "doanh", "nghiệp", "thuế nhập khẩu", "capital", "một", "công", "ty", "việt", "nam", "do", "những", "nhà", "sáng", "lập", "trẻ", "thành", "lập", "mới", "đây", "ông", "trần", "đình", "cường", "tổng", "một triệu hai trăm", "giám", "đốc", "ey", "việt", "nam", "đã", "cung", "cấp", "thêm", "một", "số", "thông", "tin", "về", "thương", "vụ", "này", "đây", "là", "một", "bước", "đi", "chiến", "lược", "nhằm", "hiện", "thực", "hóa", "tầm", "nhìn", "và", "chiến", "lược", "kinh", "doanh", "của", "ey", "việt", "nam", "trong", "bối", "cảnh", "các", "thương", "vụ", "mua", "bán", "sáp", "nhập", "doanh", "nghiệp", "m", "&", "a", "đang", "phát", "triển", "mạnh", "ông", "cường", "nói", "chúng", "tôi", "đánh", "giá", "cao", "uy", "tín", "thương", "hiệu", "năng", "lực", "tư", "vấn", "và", "chất", "lượng", "nguồn", "nhân", "lực", "của", "thuế nhập khẩu", "capital", "và", "đó", "cũng", "là", "những", "lý", "do", "chính", "mà", "chúng", "tôi", "đã", "mời", "tất", "cả", "các", "chuyên", "gia", "tư", "vấn", "giàu", "kinh", "nghiệm", "của", "họ", "gia", "nhập", "ey", "việt", "nam", "theo", "ông", "cường", "tuy", "ông", "cường", "không", "xác", "nhận", "song", "theo", "một", "nguồn", "thông", "tin", "không", "chính", "thức", "giá", "trị", "thương", "vụ", "này", "vào", "khoảng", "hơn", "âm ba ngàn không trăm bốn tám chấm bốn năm một đi ốp trên lít", "usd", "tại", "khu", "vực", "asean", "ey", "toàn", "cầu", "hiện", "có", "hơn", "ba trăm hai mươi hai ngàn chín trăm ba mươi tám", "giám", "đốc", "và", "hơn", "hiệu số hai mười một", "chuyên", "gia", "cung", "cấp", "cho", "khách", "hàng", "các", "dịch", "vụ", "tư", "vấn", "toàn", "diện", "về", "m", "&", "a", "tám mươi bảy ngàn tám trăm bốn mươi sáu phẩy không bốn một năm không", "hoạch", "định", "chiến", "lược", "tái", "cấu", "trúc", "và", "chuyển", "đổi", "doanh", "nghiệp", "trong", "khi", "đó", "được", "thành", "lập", "vào", "ngày mồng một tháng mười năm hai ngàn ba trăm bốn tư", "thuế nhập khẩu", "capital", "partners", "sau", "này", "đổi", "tên", "thành", "thuế nhập khẩu", "capital", "phóng viên", "là", "một", "trong", "những", "công", "ty", "hoạt", "động", "trong", "lĩnh", "vực", "tư", "vấn", "m", "&", "a", "tư", "vấn", "chiến", "lược", "tái", "cấu", "trúc", "doanh", "nghiệp", "và", "tư", "vấn", "đầu", "tư", "khách", "hàng", "của", "thuế nhập khẩu", "capital", "bao", "gồm", "nhiều", "công", "ty", "tư", "nhân", "hàng", "đầu", "việt", "nam", "và", "các", "tập", "đoàn", "lớn", "của", "nhà", "nước", "đang", "hoạt", "động", "trong", "nhiều", "lĩnh", "vực", "bao", "gồm", "công", "nghệ", "thông", "tin", "viễn", "thông", "internet", "giáo", "dục", "hàng", "tiêu", "dùng", "bất", "động", "sản", "xây", "dựng", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "năng", "lượng", "và", "công", "nghiệp", "nặng", "với", "sự", "gia", "nhập", "của", "đội", "ngũ", "nhân", "sự", "từ", "thuế nhập khẩu", "capital", "khối", "dịch", "vụ", "tư", "vấn", "giao", "dịch", "của", "ey", "vietnam", "sẽ", "có", "hơn", "cộng sáu chín năm bốn tám một bảy chín một chín bốn", "chuyên", "gia", "tập", "trung", "vào", "các", "lĩnh", "vực", "m", "&", "a", "thẩm", "định", "tài", "chính", "thuế", "và", "thương", "mại", "chiến", "lược", "tài", "chính", "doanh", "nghiệp", "tái", "cấu", "trúc", "doanh", "nghiệp", "trần", "vinh", "dự", "nguyên", "là", "các", "giám", "đốc", "của", "thuế nhập khẩu", "capital", "trở", "thành", "thành", "viên", "ban", "giám", "đốc", "của", "ey", "việt", "nam", "phụ", "trách", "khối", "dịch", "vụ", "tư", "vấn", "giao", "dịch" ]
[ "thêm", "thông", "tin", "thương", "vụ", "ernst", "&", "young", "việt", "nam", "sáp", "nhập", "thuế nhập khẩu", "capital", "theo", "một", "nguồn", "thông", "tin", "không", "chính", "thức", "giá", "trị", "thương", "vụ", "này", "vào", "khoảng", "hơn", "5476,0958 euro", "usd", "thuế nhập khẩu", "capital", "partners", "chính", "thức", "gia", "nhập", "ey", "kể", "từ", "ngày 08/03/2729", "hồi", "đầu", "năm", "nay", "công", "ty", "kiểm", "toán", "ernst", "&", "young", "việt", "nam", "ey", "vietnam", "đã", "hoàn", "tất", "việc", "nhận", "sáp", "nhập", "công", "ty", "tư", "vấn", "chiến", "lược", "doanh", "nghiệp", "thuế nhập khẩu", "capital", "một", "công", "ty", "việt", "nam", "do", "những", "nhà", "sáng", "lập", "trẻ", "thành", "lập", "mới", "đây", "ông", "trần", "đình", "cường", "tổng", "1.000.200", "giám", "đốc", "ey", "việt", "nam", "đã", "cung", "cấp", "thêm", "một", "số", "thông", "tin", "về", "thương", "vụ", "này", "đây", "là", "một", "bước", "đi", "chiến", "lược", "nhằm", "hiện", "thực", "hóa", "tầm", "nhìn", "và", "chiến", "lược", "kinh", "doanh", "của", "ey", "việt", "nam", "trong", "bối", "cảnh", "các", "thương", "vụ", "mua", "bán", "sáp", "nhập", "doanh", "nghiệp", "m", "&", "a", "đang", "phát", "triển", "mạnh", "ông", "cường", "nói", "chúng", "tôi", "đánh", "giá", "cao", "uy", "tín", "thương", "hiệu", "năng", "lực", "tư", "vấn", "và", "chất", "lượng", "nguồn", "nhân", "lực", "của", "thuế nhập khẩu", "capital", "và", "đó", "cũng", "là", "những", "lý", "do", "chính", "mà", "chúng", "tôi", "đã", "mời", "tất", "cả", "các", "chuyên", "gia", "tư", "vấn", "giàu", "kinh", "nghiệm", "của", "họ", "gia", "nhập", "ey", "việt", "nam", "theo", "ông", "cường", "tuy", "ông", "cường", "không", "xác", "nhận", "song", "theo", "một", "nguồn", "thông", "tin", "không", "chính", "thức", "giá", "trị", "thương", "vụ", "này", "vào", "khoảng", "hơn", "-3048.451 điôp/l", "usd", "tại", "khu", "vực", "asean", "ey", "toàn", "cầu", "hiện", "có", "hơn", "322.938", "giám", "đốc", "và", "hơn", "hiệu số 2 - 11", "chuyên", "gia", "cung", "cấp", "cho", "khách", "hàng", "các", "dịch", "vụ", "tư", "vấn", "toàn", "diện", "về", "m", "&", "a", "87.846,04150", "hoạch", "định", "chiến", "lược", "tái", "cấu", "trúc", "và", "chuyển", "đổi", "doanh", "nghiệp", "trong", "khi", "đó", "được", "thành", "lập", "vào", "ngày mồng 1/10/2344", "thuế nhập khẩu", "capital", "partners", "sau", "này", "đổi", "tên", "thành", "thuế nhập khẩu", "capital", "phóng viên", "là", "một", "trong", "những", "công", "ty", "hoạt", "động", "trong", "lĩnh", "vực", "tư", "vấn", "m", "&", "a", "tư", "vấn", "chiến", "lược", "tái", "cấu", "trúc", "doanh", "nghiệp", "và", "tư", "vấn", "đầu", "tư", "khách", "hàng", "của", "thuế nhập khẩu", "capital", "bao", "gồm", "nhiều", "công", "ty", "tư", "nhân", "hàng", "đầu", "việt", "nam", "và", "các", "tập", "đoàn", "lớn", "của", "nhà", "nước", "đang", "hoạt", "động", "trong", "nhiều", "lĩnh", "vực", "bao", "gồm", "công", "nghệ", "thông", "tin", "viễn", "thông", "internet", "giáo", "dục", "hàng", "tiêu", "dùng", "bất", "động", "sản", "xây", "dựng", "cơ", "sở", "hạ", "tầng", "năng", "lượng", "và", "công", "nghiệp", "nặng", "với", "sự", "gia", "nhập", "của", "đội", "ngũ", "nhân", "sự", "từ", "thuế nhập khẩu", "capital", "khối", "dịch", "vụ", "tư", "vấn", "giao", "dịch", "của", "ey", "vietnam", "sẽ", "có", "hơn", "+69548179194", "chuyên", "gia", "tập", "trung", "vào", "các", "lĩnh", "vực", "m", "&", "a", "thẩm", "định", "tài", "chính", "thuế", "và", "thương", "mại", "chiến", "lược", "tài", "chính", "doanh", "nghiệp", "tái", "cấu", "trúc", "doanh", "nghiệp", "trần", "vinh", "dự", "nguyên", "là", "các", "giám", "đốc", "của", "thuế nhập khẩu", "capital", "trở", "thành", "thành", "viên", "ban", "giám", "đốc", "của", "ey", "việt", "nam", "phụ", "trách", "khối", "dịch", "vụ", "tư", "vấn", "giao", "dịch" ]
[ "mặc", "dù", "chuẩn", "bị", "từ", "khoảng", "không tám không sáu bốn tám hai năm ba bảy sáu hai", "năm", "trước", "thế", "nhưng", "công", "ty", "chuyên", "cung", "cấp", "tên", "miền", "mắt", "bão", "vẫn", "chần", "chừ", "vì", "chi", "phí", "đầu", "tư", "tổng", "đài", "trực", "tuyến", "cho", "khách", "hàng", "thực", "hiện", "giao", "dịch", "qua", "internet", "quá", "cao", "nhận", "thấy", "thời", "điểm", "kinh", "tế", "khó", "khăn", "là", "lúc", "giá", "vật", "tư", "giảm", "mạnh", "chúng", "tôi", "đã", "đầu", "tư", "ngay", "hai trăm ngàn không trăm tám mươi hai", "tỉ", "đồng", "để", "phát", "triển", "hệ", "thống", "tổng", "đài", "kinh", "doanh", "này", "chẳng", "hạn", "một", "số", "thiết", "bị", "liên", "lạc", "tổng", "sáu giờ một phút", "đài", "trước", "bốn chấm tám sáu", "đây", "có", "giá", "khoảng", "hai nghìn bốn trăm bốn mươi", "usd/cái", "thì", "hiện", "nay", "chỉ", "còn", "khoảng", "năm trăm bẩy sáu mi li mét vuông", "doanh nghiệp", "colusa", "miliket", "nhờ", "đầu", "tư", "tiết", "kiệm", "năng", "lượng", "đã", "có", "thể", "dùng", "chi", "phí", "tiết", "kiệm", "được", "để", "thực", "hiện", "chiến", "lược", "thương", "hiệu", "công", "ty", "colusa", "miliket", "đang", "có", "kế", "hoạch", "kết", "hợp", "với", "trung", "tâm", "tiết", "kiệm", "năng", "lượng", "thương phế binh", "đầu", "tư", "lớn", "khép", "kín", "quy", "trình", "sản", "xuất", "trong", "mặc", "dù", "trước", "đó", "doanh nghiệp", "này", "đã", "đầu", "tư", "khép", "kín", "ở", "nhiều", "công", "đoạn", "theo", "ông", "nguyễn", "anh", "tuấn", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "công", "ty", "colusa", "miliket", "trước", "đây", "môi", "trường", "sản", "xuất", "chưa", "tốt", "gây", "ô", "nhiễm", "dẫn", "đến", "việc", "sản", "xuất", "ít", "hiệu", "quả", "nhờ", "quá", "trình", "cải", "thiện", "ngày mười tám và ngày mười một", "công", "ty", "đã", "tiết", "kiệm", "được", "khoảng", "bẩy triệu năm mươi ngàn lẻ sáu", "tỉ", "đồng", "năm", "ông", "tuấn", "nói", "trong", "khi", "hàng", "loạt", "hệ", "thống", "siêu", "thị", "điện", "máy", "thu", "nhỏ", "tầm", "hoạt", "động", "thậm", "chí", "đóng", "cửa", "thì", "đại", "diện", "hệ", "thống", "siêu", "thị", "dienmay.com", "nhận", "định", "đây", "thời", "điểm", "thích", "hợp", "đầu", "tư", "mở", "rộng", "theo", "đại", "diện", "của", "dienmay.com", "mô", "hình", "hoạt", "động", "giúp", "tiết", "giảm", "tối", "đa", "chi", "phí", "thuê", "mặt", "bằng", "chi", "phí", "vận", "hành", "thấp", "do", "quy", "mô", "siêu", "thị", "vừa", "phải", "kết", "hợp", "giữa", "kinh", "doanh", "online", "và", "offline", "khiến", "chi", "phí", "hàng", "tồn", "kho", "giảm", "đáng", "kể", "ông", "nguyễn", "anh", "tuấn", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "công", "ty", "colusa", "miliket", "phân", "tích", "tình", "hình", "kinh", "tế", "khó", "khăn", "thị", "trường", "cạnh", "tranh", "càng", "khốc", "liệt", "chúng", "tôi", "hiểu", "mình", "là", "thương", "hiệu", "việt", "ít", "vốn", "bị", "sức", "ép", "lớn", "của", "các", "doanh nghiệp", "cùng", "ngành", "siêu", "thị", "dienmay.com", "thì", "hướng", "đến", "sự", "đón", "đầu", "ông", "đinh", "anh", "đê u chéo năm không không", "huân", "tổng", "giám", "đốc", "hệ", "thống", "siêu", "thị", "này", "khẳng", "định", "khi", "thị", "trường", "khôi", "phục", "trở", "lại", "thì", "dienmay.com", "đã", "có", "sẵn", "hệ", "thống", "để", "phục", "vụ", "đơn", "cử", "như", "công", "ty", "cổ", "phần", "tư", "vấn", "và", "đầu", "tư", "năng", "lượng", "việt", "viet", "esco", "hoạt", "động", "trong", "lĩnh", "vực", "tư", "vấn", "cung", "cấp", "giải", "pháp", "tiết", "kiệm", "năng", "lượng", "viet", "esco", "sẽ", "thu", "xếp", "trọn", "gói", "dịch", "vụ", "và", "sẽ", "lấy", "lợi", "tức", "ngày hai chín và ngày mười", "từ", "tỉ", "lệ", "năng", "lượng", "tiết", "kiệm", "được", "được", "biết", "hiện", "nay", "viet", "esco", "đã", "có", "khoảng", "không năm không bốn ba ba năm tám năm sáu tám một", "khách", "hàng", "sản", "xuất", "trong", "các", "lĩnh", "vực", "công", "nghiệp", "tòa", "nhà", "chiếu", "sáng", "công", "cộng" ]
[ "mặc", "dù", "chuẩn", "bị", "từ", "khoảng", "080648253762", "năm", "trước", "thế", "nhưng", "công", "ty", "chuyên", "cung", "cấp", "tên", "miền", "mắt", "bão", "vẫn", "chần", "chừ", "vì", "chi", "phí", "đầu", "tư", "tổng", "đài", "trực", "tuyến", "cho", "khách", "hàng", "thực", "hiện", "giao", "dịch", "qua", "internet", "quá", "cao", "nhận", "thấy", "thời", "điểm", "kinh", "tế", "khó", "khăn", "là", "lúc", "giá", "vật", "tư", "giảm", "mạnh", "chúng", "tôi", "đã", "đầu", "tư", "ngay", "200.082", "tỉ", "đồng", "để", "phát", "triển", "hệ", "thống", "tổng", "đài", "kinh", "doanh", "này", "chẳng", "hạn", "một", "số", "thiết", "bị", "liên", "lạc", "tổng", "6h1", "đài", "trước", "4.86", "đây", "có", "giá", "khoảng", "2440", "usd/cái", "thì", "hiện", "nay", "chỉ", "còn", "khoảng", "576 mm2", "doanh nghiệp", "colusa", "miliket", "nhờ", "đầu", "tư", "tiết", "kiệm", "năng", "lượng", "đã", "có", "thể", "dùng", "chi", "phí", "tiết", "kiệm", "được", "để", "thực", "hiện", "chiến", "lược", "thương", "hiệu", "công", "ty", "colusa", "miliket", "đang", "có", "kế", "hoạch", "kết", "hợp", "với", "trung", "tâm", "tiết", "kiệm", "năng", "lượng", "thương phế binh", "đầu", "tư", "lớn", "khép", "kín", "quy", "trình", "sản", "xuất", "trong", "mặc", "dù", "trước", "đó", "doanh nghiệp", "này", "đã", "đầu", "tư", "khép", "kín", "ở", "nhiều", "công", "đoạn", "theo", "ông", "nguyễn", "anh", "tuấn", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "công", "ty", "colusa", "miliket", "trước", "đây", "môi", "trường", "sản", "xuất", "chưa", "tốt", "gây", "ô", "nhiễm", "dẫn", "đến", "việc", "sản", "xuất", "ít", "hiệu", "quả", "nhờ", "quá", "trình", "cải", "thiện", "ngày 18 và ngày 11", "công", "ty", "đã", "tiết", "kiệm", "được", "khoảng", "7.050.006", "tỉ", "đồng", "năm", "ông", "tuấn", "nói", "trong", "khi", "hàng", "loạt", "hệ", "thống", "siêu", "thị", "điện", "máy", "thu", "nhỏ", "tầm", "hoạt", "động", "thậm", "chí", "đóng", "cửa", "thì", "đại", "diện", "hệ", "thống", "siêu", "thị", "dienmay.com", "nhận", "định", "đây", "thời", "điểm", "thích", "hợp", "đầu", "tư", "mở", "rộng", "theo", "đại", "diện", "của", "dienmay.com", "mô", "hình", "hoạt", "động", "giúp", "tiết", "giảm", "tối", "đa", "chi", "phí", "thuê", "mặt", "bằng", "chi", "phí", "vận", "hành", "thấp", "do", "quy", "mô", "siêu", "thị", "vừa", "phải", "kết", "hợp", "giữa", "kinh", "doanh", "online", "và", "offline", "khiến", "chi", "phí", "hàng", "tồn", "kho", "giảm", "đáng", "kể", "ông", "nguyễn", "anh", "tuấn", "phó", "tổng", "giám", "đốc", "công", "ty", "colusa", "miliket", "phân", "tích", "tình", "hình", "kinh", "tế", "khó", "khăn", "thị", "trường", "cạnh", "tranh", "càng", "khốc", "liệt", "chúng", "tôi", "hiểu", "mình", "là", "thương", "hiệu", "việt", "ít", "vốn", "bị", "sức", "ép", "lớn", "của", "các", "doanh nghiệp", "cùng", "ngành", "siêu", "thị", "dienmay.com", "thì", "hướng", "đến", "sự", "đón", "đầu", "ông", "đinh", "anh", "du/500", "huân", "tổng", "giám", "đốc", "hệ", "thống", "siêu", "thị", "này", "khẳng", "định", "khi", "thị", "trường", "khôi", "phục", "trở", "lại", "thì", "dienmay.com", "đã", "có", "sẵn", "hệ", "thống", "để", "phục", "vụ", "đơn", "cử", "như", "công", "ty", "cổ", "phần", "tư", "vấn", "và", "đầu", "tư", "năng", "lượng", "việt", "viet", "esco", "hoạt", "động", "trong", "lĩnh", "vực", "tư", "vấn", "cung", "cấp", "giải", "pháp", "tiết", "kiệm", "năng", "lượng", "viet", "esco", "sẽ", "thu", "xếp", "trọn", "gói", "dịch", "vụ", "và", "sẽ", "lấy", "lợi", "tức", "ngày 29 và ngày 10", "từ", "tỉ", "lệ", "năng", "lượng", "tiết", "kiệm", "được", "được", "biết", "hiện", "nay", "viet", "esco", "đã", "có", "khoảng", "050433585681", "khách", "hàng", "sản", "xuất", "trong", "các", "lĩnh", "vực", "công", "nghiệp", "tòa", "nhà", "chiếu", "sáng", "công", "cộng" ]
[ "tổng", "thống", "zimbabwe", "chấp", "nhận", "từ", "chức", "để", "được", "hưởng", "quyền", "miễn", "truy", "tố", "theo", "thỏa", "thuận", "đạt", "được", "trong", "cuộc", "thương", "lượng", "với", "các", "tướng", "quân", "đội", "zimbabwe", "tổng", "thống", "robert", "mugabe", "ngày hai sáu tới ngày mười bảy tháng mười một", "đã", "đồng", "ý", "từ", "chức", "với", "điều", "kiện", "ông", "và", "phu", "nhân", "sẽ", "được", "hưởng", "quyền", "miễn", "trừ", "truy", "tố", "kênh", "cnn", "của", "mỹ", "dẫn", "lời", "hai", "nguồn", "tin", "chính", "phủ", "tiết", "lộ", "trong", "cuộc", "đàm", "phán", "hai mươi hai giờ", "với", "tổng", "thống", "zimbabwe", "robert", "mugabe", "ngày mười bảy và ngày hai hai", "các", "tướng", "lĩnh", "quân", "đội", "nước", "này", "cho", "biết", "nhà", "lãnh", "đạo", "sau", "tám trên sáu", "năm", "cầm", "quyền", "đã", "đồng", "ý", "từ", "bảy không không e u đờ lờ ngang", "chức", "và", "đơn", "từ", "chức", "của", "ông", "mugabe", "đã", "được", "dự", "thảo", "tổng", "thống", "zimbabwe", "robert", "mugabe", "ảnh", "cnn", "đài", "cnn", "ngày mười ngày hai mươi mốt tháng hai", "dẫn", "lời", "các", "nguồn", "tin", "chính", "phủ", "cho", "biết", "tổng", "thống", "robert", "mugabe", "được", "cho", "là", "đồng", "ý", "từ", "chức", "và", "soạn", "thảo", "sẵn", "đơn", "theo", "thỏa", "thuận", "đạt", "được", "trong", "cuộc", "thương", "lượng", "với", "các", "tướng", "quân", "đội", "ông", "mugabe", "và", "vợ", "sẽ", "được", "quyền", "miễn", "trừ", "truy", "tố", "theo", "các", "nguồn", "tin", "này", "ông", "mugabe", "đã", "đồng", "ý", "từ", "ngày hai hai tháng mười hai", "chức", "nhưng", "không", "nói", "rõ", "khi", "nào", "ông", "chính", "thức", "từ", "bỏ", "quyền", "lực", "dù", "vậy", "trong", "bài", "phát", "biểu", "phát", "sóng", "trên", "truyền", "hình", "mười bốn giờ", "tổng", "thống", "mugabe", "hai mươi bẩy chấm sáu hai", "tuổi", "đang", "bị", "quân", "đội", "quản", "thúc", "tại", "gia", "ở", "thủ", "đô", "harare", "sau", "vụ", "binh", "biến", "hôm", "ngày mùng năm và ngày mười sáu tháng bốn", "khẳng", "định", "không", "từ", "chức", "trước", "đó", "ngày một sáu không ba", "trong", "bài", "phát", "biểu", "phát", "sóng", "trên", "truyền", "hình", "tổng", "thống", "mugabe", "ba mươi bảy", "tuổi", "đang", "bị", "quân", "đội", "quản", "thúc", "tại", "gia", "ở", "thủ", "đô", "harare", "sau", "vụ", "binh", "biến", "hôm", "ngày mười mười bẩy ba mốt", "khẳng", "định", "không", "từ", "chức", "và", "cam", "kết", "sẽ", "chủ", "trì", "đại", "hội", "của", "đảng", "zanu-pf", "cầm", "quyền", "vào", "tháng", "tới", "tổng", "thống", "mugabe", "và", "hai mươi ba phẩy năm đến bốn mươi chín phẩy hai", "phu", "nhân", "grace", "bị", "khai", "trừ", "khỏi", "đảng", "cầm", "quyền", "zanu-pf", "vào", "sáu giờ", "trong", "phiên", "họp", "đặc", "biệt", "của", "ủy", "ban", "trung", "ương", "đảng", "zanu-pf", "ông", "mugabe", "đã", "bị", "cách", "chức", "chủ", "tịch", "đảng", "này", "và", "cựu", "phó", "tổng", "thống", "mnangagwa", "đã", "được", "chọn", "là", "người", "thay", "thế", "ngoài", "ra", "bà", "grace", "mugabe", "cũng", "bị", "loại", "khỏi", "ban", "lãnh", "đạo", "liên", "đoàn", "phụ", "nữ", "của", "zanu-pf", "ủy", "ban", "trung", "ương", "đảng", "zanu-pf", "đã", "ra", "hạn", "chót", "để", "tổng", "thống", "mugabe", "phải", "từ", "chức", "là", "trước", "tháng bốn năm một nghìn chín trăm hai mươi mốt", "trưa", "quý chín", "nếu", "không", "đảng", "này", "sẽ", "bắt", "đầu", "tiến", "trình", "luận", "tội", "ông" ]
[ "tổng", "thống", "zimbabwe", "chấp", "nhận", "từ", "chức", "để", "được", "hưởng", "quyền", "miễn", "truy", "tố", "theo", "thỏa", "thuận", "đạt", "được", "trong", "cuộc", "thương", "lượng", "với", "các", "tướng", "quân", "đội", "zimbabwe", "tổng", "thống", "robert", "mugabe", "ngày 26 tới ngày 17 tháng 11", "đã", "đồng", "ý", "từ", "chức", "với", "điều", "kiện", "ông", "và", "phu", "nhân", "sẽ", "được", "hưởng", "quyền", "miễn", "trừ", "truy", "tố", "kênh", "cnn", "của", "mỹ", "dẫn", "lời", "hai", "nguồn", "tin", "chính", "phủ", "tiết", "lộ", "trong", "cuộc", "đàm", "phán", "22h", "với", "tổng", "thống", "zimbabwe", "robert", "mugabe", "ngày 17 và ngày 22", "các", "tướng", "lĩnh", "quân", "đội", "nước", "này", "cho", "biết", "nhà", "lãnh", "đạo", "sau", "8 / 6", "năm", "cầm", "quyền", "đã", "đồng", "ý", "từ", "700euđl-", "chức", "và", "đơn", "từ", "chức", "của", "ông", "mugabe", "đã", "được", "dự", "thảo", "tổng", "thống", "zimbabwe", "robert", "mugabe", "ảnh", "cnn", "đài", "cnn", "ngày 10 ngày 21 tháng 2", "dẫn", "lời", "các", "nguồn", "tin", "chính", "phủ", "cho", "biết", "tổng", "thống", "robert", "mugabe", "được", "cho", "là", "đồng", "ý", "từ", "chức", "và", "soạn", "thảo", "sẵn", "đơn", "theo", "thỏa", "thuận", "đạt", "được", "trong", "cuộc", "thương", "lượng", "với", "các", "tướng", "quân", "đội", "ông", "mugabe", "và", "vợ", "sẽ", "được", "quyền", "miễn", "trừ", "truy", "tố", "theo", "các", "nguồn", "tin", "này", "ông", "mugabe", "đã", "đồng", "ý", "từ", "ngày 22/12", "chức", "nhưng", "không", "nói", "rõ", "khi", "nào", "ông", "chính", "thức", "từ", "bỏ", "quyền", "lực", "dù", "vậy", "trong", "bài", "phát", "biểu", "phát", "sóng", "trên", "truyền", "hình", "14h", "tổng", "thống", "mugabe", "27.62", "tuổi", "đang", "bị", "quân", "đội", "quản", "thúc", "tại", "gia", "ở", "thủ", "đô", "harare", "sau", "vụ", "binh", "biến", "hôm", "ngày mùng 5 và ngày 16 tháng 4", "khẳng", "định", "không", "từ", "chức", "trước", "đó", "ngày 16/03", "trong", "bài", "phát", "biểu", "phát", "sóng", "trên", "truyền", "hình", "tổng", "thống", "mugabe", "37", "tuổi", "đang", "bị", "quân", "đội", "quản", "thúc", "tại", "gia", "ở", "thủ", "đô", "harare", "sau", "vụ", "binh", "biến", "hôm", "ngày 10, 17, 31", "khẳng", "định", "không", "từ", "chức", "và", "cam", "kết", "sẽ", "chủ", "trì", "đại", "hội", "của", "đảng", "zanu-pf", "cầm", "quyền", "vào", "tháng", "tới", "tổng", "thống", "mugabe", "và", "23,5 - 49,2", "phu", "nhân", "grace", "bị", "khai", "trừ", "khỏi", "đảng", "cầm", "quyền", "zanu-pf", "vào", "6h", "trong", "phiên", "họp", "đặc", "biệt", "của", "ủy", "ban", "trung", "ương", "đảng", "zanu-pf", "ông", "mugabe", "đã", "bị", "cách", "chức", "chủ", "tịch", "đảng", "này", "và", "cựu", "phó", "tổng", "thống", "mnangagwa", "đã", "được", "chọn", "là", "người", "thay", "thế", "ngoài", "ra", "bà", "grace", "mugabe", "cũng", "bị", "loại", "khỏi", "ban", "lãnh", "đạo", "liên", "đoàn", "phụ", "nữ", "của", "zanu-pf", "ủy", "ban", "trung", "ương", "đảng", "zanu-pf", "đã", "ra", "hạn", "chót", "để", "tổng", "thống", "mugabe", "phải", "từ", "chức", "là", "trước", "tháng 4/1921", "trưa", "quý 9", "nếu", "không", "đảng", "này", "sẽ", "bắt", "đầu", "tiến", "trình", "luận", "tội", "ông" ]
[ "vov", "so", "với", "phiên", "giao", "dịch", "cuối", "năm", "âm", "lịch", "giá", "vàng", "tăng", "khoảng", "sáu trăm ba nghìn ngang vờ a", "đồng/lượng", "tại", "công", "ty", "vàng", "bạc", "đá", "quý", "bảo", "tín", "minh", "châu", "trong", "phiên", "giao", "dịch", "hai mốt giờ bốn bốn", "tính", "đến", "thời", "điểm", "mười bốn tháng mười một hai nghìn ba trăm bảy bẩy", "vàng", "sáu trăm hai mươi mốt đề xi ben", "rồng", "thăng", "long", "niêm", "yết", "giá", "bốn nghìn sáu trăm ba mươi hai", "triệu", "đồng/lượng", "mua", "vào", "bán", "ra", "thương", "hiệu", "vàng", "sjc", "của", "công", "ty", "này", "cũng", "được", "niêm", "yết", "tương", "tự", "giá", "vàng", "miếng", "hai nghìn sáu trăm bốn chín chấm không năm bốn bốn sào", "vàng", "nguyên", "liệu", "thấp", "hơn", "sáu không không i gi ép", "một", "chút", "khi", "được", "niêm", "yết", "với", "giá", "sáu triệu một trăm tám chín ngàn năm mốt", "triệu", "đồng/lượng", "mua", "vào", "bán", "ra", "tại", "công", "ty", "vàng", "bạc", "đá", "quý", "sài", "gòn", "sjc", "tại", "thành phố", "hồ chí minh", "giá", "vàng", "được", "niêm", "yết", "với", "giá", "u tê ca ngang một ngàn bốn không không", "năm nghìn bảy trăm chín bảy chấm không không chín trăm mười ba đề xi ben trên năm", "đồng/lượng", "mua", "vào", "bán", "ra", "còn", "tại", "hà", "nội", "giá", "bán", "ra", "của", "công", "ty", "sjc", "bán", "ra", "cao", "hơn", "một", "chút", "khi", "được", "niêm", "yết", "với", "giá", "âm hai nghìn sáu trăm linh một chấm chín trăm mười ba ve bê", "đồng/lượng", "tại", "tập", "đoàn", "phú", "quý", "giá", "vàng", "sjc", "được", "báo", "giá", "tám không không gạch ngang gờ xê ích pê", "bốn đề xi mét khối", "đồng/lượng", "mua", "vào", "bán", "ra", "như", "vậy", "so", "với", "thời", "điểm", "xoẹt bốn không không không ngang sáu không không", "giá", "vàng", "tăng", "khoảng", "chín một không gạch chéo quy cờ mờ cờ bờ quy u a gờ", "đồng/lượng", "giá", "vàng", "quốc", "tế", "trong", "thời", "gian", "nghỉ", "lễ", "dao", "động", "trong", "khoảng", "âm bốn mươi ba chấm ba", "usd/oz", "tuần", "trước", "giá", "vàng", "giao", "ngay", "tăng", "bốn trăm chín mươi xoẹt vê kép", "tương", "đương", "mức", "tăng", "âm sáu nghìn hai trăm bốn chín phẩy không không một không không ngày", "còn", "tại", "thị", "trường", "vàng", "châu", "á", "lúc", "hơn", "chín trăm linh hai đồng", "sáng", "nay", "giá", "vàng", "giao", "ngay", "tại", "châu", "á", "đứng", "trên", "mức", "âm tám mươi ngàn năm trăm sáu mươi sáu phẩy không không năm ba bốn năm", "usd/oz", "giảm", "gần", "bảy hai ba hai ba chín bốn bảy sáu hai hai", "usd/oz", "so", "với", "giá", "đóng", "cửa", "hôm", "qua", "tại", "new", "york", "tuần", "âm bảy mươi bảy niu tơn", "qua", "quỹ", "tín", "thác", "vàng", "lớn", "nhất", "thế", "giới", "spdr", "gold", "trust", "đã", "mua", "ca ét rờ đắp liu gờ ngang sáu trăm bốn mươi xoẹt sáu trăm linh một", "ròng", "gần", "chín trăm ba mươi sáu ngàn một trăm tám mươi tám", "tấn", "vàng", "nâng", "khối", "lượng", "nắm", "giữ", "lên", "mức", "mười tám đến mười năm", "tấn" ]
[ "vov", "so", "với", "phiên", "giao", "dịch", "cuối", "năm", "âm", "lịch", "giá", "vàng", "tăng", "khoảng", "6003000-va", "đồng/lượng", "tại", "công", "ty", "vàng", "bạc", "đá", "quý", "bảo", "tín", "minh", "châu", "trong", "phiên", "giao", "dịch", "21h44", "tính", "đến", "thời", "điểm", "14/11/2377", "vàng", "621 db", "rồng", "thăng", "long", "niêm", "yết", "giá", "4632", "triệu", "đồng/lượng", "mua", "vào", "bán", "ra", "thương", "hiệu", "vàng", "sjc", "của", "công", "ty", "này", "cũng", "được", "niêm", "yết", "tương", "tự", "giá", "vàng", "miếng", "2649.0544 sào", "vàng", "nguyên", "liệu", "thấp", "hơn", "600yjf", "một", "chút", "khi", "được", "niêm", "yết", "với", "giá", "6.189.051", "triệu", "đồng/lượng", "mua", "vào", "bán", "ra", "tại", "công", "ty", "vàng", "bạc", "đá", "quý", "sài", "gòn", "sjc", "tại", "thành phố", "hồ chí minh", "giá", "vàng", "được", "niêm", "yết", "với", "giá", "utk-1000400", "5797.00913 db/năm", "đồng/lượng", "mua", "vào", "bán", "ra", "còn", "tại", "hà", "nội", "giá", "bán", "ra", "của", "công", "ty", "sjc", "bán", "ra", "cao", "hơn", "một", "chút", "khi", "được", "niêm", "yết", "với", "giá", "-2601.913 wb", "đồng/lượng", "tại", "tập", "đoàn", "phú", "quý", "giá", "vàng", "sjc", "được", "báo", "giá", "800-gcxp", "4 dm3", "đồng/lượng", "mua", "vào", "bán", "ra", "như", "vậy", "so", "với", "thời", "điểm", "/4000-600", "giá", "vàng", "tăng", "khoảng", "910/qcmcbquag", "đồng/lượng", "giá", "vàng", "quốc", "tế", "trong", "thời", "gian", "nghỉ", "lễ", "dao", "động", "trong", "khoảng", "-43.3", "usd/oz", "tuần", "trước", "giá", "vàng", "giao", "ngay", "tăng", "490/w", "tương", "đương", "mức", "tăng", "-6249,00100 ngày", "còn", "tại", "thị", "trường", "vàng", "châu", "á", "lúc", "hơn", "902 đồng", "sáng", "nay", "giá", "vàng", "giao", "ngay", "tại", "châu", "á", "đứng", "trên", "mức", "-80.566,005345", "usd/oz", "giảm", "gần", "72323947622", "usd/oz", "so", "với", "giá", "đóng", "cửa", "hôm", "qua", "tại", "new", "york", "tuần", "-77 n", "qua", "quỹ", "tín", "thác", "vàng", "lớn", "nhất", "thế", "giới", "spdr", "gold", "trust", "đã", "mua", "ksrwg-640/601", "ròng", "gần", "936.188", "tấn", "vàng", "nâng", "khối", "lượng", "nắm", "giữ", "lên", "mức", "18 - 15", "tấn" ]
[ "bà", "cụ", "hai ngàn tám trăm ba mốt", "tuổi", "bền", "bỉ", "luyện", "yoga", "bà", "jean", "dawson", "có", "hơn", "một nghìn năm trăm", "năm", "tập", "yoga", "và", "trở", "thành", "nguồn", "cảm", "hứng", "cho", "nhiều", "người", "rèn", "luyện", "sức", "khỏe", "theo", "uk", "newspaper", "bà", "jean", "dawson", "đón", "sinh", "nhật", "âm tám mươi chấm sáu mươi năm", "tuổi", "vào", "tháng sáu một hai chín hai", "ở", "tuổi", "này", "bà", "jean", "vẫn", "có", "sức", "khỏe", "tốt", "dẻo", "dai", "bà", "bắt", "đầu", "buổi", "tập", "sáu triệu năm trăm ba bẩy ngàn sáu sáu", "yoga", "đầu", "tiên", "của", "mình", "ở", "tuổi", "chín triệu năm trăm tám mươi bẩy nghìn bốn mươi năm", "từ", "đó", "bà", "hai ngàn bốn trăm mười", "dành", "nhiều", "thập", "kỷ", "tập", "yoga", "dưới", "sự", "hướng", "dẫn", "của", "cô", "giáo", "christine", "tyson", "người", "đến", "nay", "đã", "âm tám mươi mốt chấm bảy chín", "tuổi", "yoga", "đã", "hoàn", "toàn", "thay", "đổi", "cuộc", "sống", "của", "bà", "jean", "theo", "hướng", "tích", "cực", "tập", "luyện", "yoga", "đều", "đặn", "giúp", "bà", "giảm", "những", "cơn", "đau", "và", "thực", "sự", "là", "cách", "chữa", "bệnh", "hữu", "hiệu", "bà", "từng", "bị", "thoát", "vị", "đĩa", "đệm", "theo", "năm", "tháng", "yoga", "đã", "giúp", "chữa", "khỏi", "căn", "hai trăm ngang đê i lờ gi u gạch ngang ca dê xờ sờ", "bệnh", "lớp", "học", "yoga", "giúp", "ba trăm linh sáu ca lo", "bà", "kết", "nối", "với", "những", "người", "bạn", "tuyệt", "vời", "ngày", "ngày", "họ", "cùng", "nhau", "rèn", "luyện", "sức", "khỏe", "yoga", "rèn", "cho", "bà", "sự", "tập", "trung", "sự", "cân", "bằng", "tính", "linh", "hoạt", "và", "khả", "năng", "chịu", "đựng", "bà", "jean", "tập", "yoga", "hằng", "tuần", "và", "không", "bỏ", "sót", "buổi", "sáng", "thứ", "hai", "nào", "theo", "uk", "newspaper", "bà", "jean", "dawson", "đón", "sinh", "nhật", "hai mươi hai phẩy không không bẩy đến sáu tư phẩy tám", "tuổi", "vào", "ngày hai chín và ngày hai mươi", "ở", "tuổi", "này", "bà", "jean", "vẫn", "có", "sức", "khỏe", "tốt", "dẻo", "dai", "bà", "bắt", "đầu", "buổi", "tập", "yoga", "đầu", "tiên", "của", "mình", "ở", "tuổi", "sáu triệu một", "từ", "đó", "bà", "dành", "nhiều", "thập", "kỷ", "tập", "yoga", "dưới", "sự", "hướng", "dẫn", "của", "cô", "giáo", "christine", "tyson", "người", "đến", "nay", "đã", "tám triệu chín trăm ba mươi chín ngàn bảy trăm tám mươi tám", "tuổi", "yoga", "đã", "năm mươi mờ rờ xuộc ca quờ", "hoàn", "toàn", "thay", "đổi", "cuộc", "sống", "của", "bà", "jean", "theo", "hướng", "tích", "cực", "tập", "luyện", "yoga", "đều", "đặn", "giúp", "bà", "giảm", "những", "cơn", "đau", "và", "thực", "sự", "là", "cách", "chữa", "bệnh", "hữu", "hiệu", "bà", "từng", "bị", "thoát", "vị", "đĩa", "đệm", "theo", "năm", "tháng", "yoga", "đã", "giúp", "chữa", "khỏi", "căn", "bệnh", "lớp", "học", "yoga", "giúp", "bà", "kết", "nối", "với", "những", "người", "bạn", "tuyệt", "vời", "ngày", "ngày", "họ", "cùng", "nhau", "rèn", "cộng một tám năm năm ba ba năm hai một sáu chín", "luyện", "sức", "khỏe", "yoga", "rèn", "cho", "bà", "sự", "tập", "trung", "sự", "cân", "bằng", "tính", "linh", "hoạt", "và", "khả", "năng", "chịu", "đựng", "bà", "jean", "tập", "yoga", "hằng", "tuần", "và", "không", "bỏ", "sót", "buổi", "sáng", "thứ", "hai", "nào" ]
[ "bà", "cụ", "2831", "tuổi", "bền", "bỉ", "luyện", "yoga", "bà", "jean", "dawson", "có", "hơn", "1500", "năm", "tập", "yoga", "và", "trở", "thành", "nguồn", "cảm", "hứng", "cho", "nhiều", "người", "rèn", "luyện", "sức", "khỏe", "theo", "uk", "newspaper", "bà", "jean", "dawson", "đón", "sinh", "nhật", "-80.65", "tuổi", "vào", "tháng 6/1292", "ở", "tuổi", "này", "bà", "jean", "vẫn", "có", "sức", "khỏe", "tốt", "dẻo", "dai", "bà", "bắt", "đầu", "buổi", "tập", "6.537.066", "yoga", "đầu", "tiên", "của", "mình", "ở", "tuổi", "9.587.045", "từ", "đó", "bà", "2410", "dành", "nhiều", "thập", "kỷ", "tập", "yoga", "dưới", "sự", "hướng", "dẫn", "của", "cô", "giáo", "christine", "tyson", "người", "đến", "nay", "đã", "-81.79", "tuổi", "yoga", "đã", "hoàn", "toàn", "thay", "đổi", "cuộc", "sống", "của", "bà", "jean", "theo", "hướng", "tích", "cực", "tập", "luyện", "yoga", "đều", "đặn", "giúp", "bà", "giảm", "những", "cơn", "đau", "và", "thực", "sự", "là", "cách", "chữa", "bệnh", "hữu", "hiệu", "bà", "từng", "bị", "thoát", "vị", "đĩa", "đệm", "theo", "năm", "tháng", "yoga", "đã", "giúp", "chữa", "khỏi", "căn", "200-dylju-kdxs", "bệnh", "lớp", "học", "yoga", "giúp", "306 cal", "bà", "kết", "nối", "với", "những", "người", "bạn", "tuyệt", "vời", "ngày", "ngày", "họ", "cùng", "nhau", "rèn", "luyện", "sức", "khỏe", "yoga", "rèn", "cho", "bà", "sự", "tập", "trung", "sự", "cân", "bằng", "tính", "linh", "hoạt", "và", "khả", "năng", "chịu", "đựng", "bà", "jean", "tập", "yoga", "hằng", "tuần", "và", "không", "bỏ", "sót", "buổi", "sáng", "thứ", "hai", "nào", "theo", "uk", "newspaper", "bà", "jean", "dawson", "đón", "sinh", "nhật", "22,007 - 64,8", "tuổi", "vào", "ngày 29 và ngày 20", "ở", "tuổi", "này", "bà", "jean", "vẫn", "có", "sức", "khỏe", "tốt", "dẻo", "dai", "bà", "bắt", "đầu", "buổi", "tập", "yoga", "đầu", "tiên", "của", "mình", "ở", "tuổi", "6.100.000", "từ", "đó", "bà", "dành", "nhiều", "thập", "kỷ", "tập", "yoga", "dưới", "sự", "hướng", "dẫn", "của", "cô", "giáo", "christine", "tyson", "người", "đến", "nay", "đã", "8.939.788", "tuổi", "yoga", "đã", "50mr/kq", "hoàn", "toàn", "thay", "đổi", "cuộc", "sống", "của", "bà", "jean", "theo", "hướng", "tích", "cực", "tập", "luyện", "yoga", "đều", "đặn", "giúp", "bà", "giảm", "những", "cơn", "đau", "và", "thực", "sự", "là", "cách", "chữa", "bệnh", "hữu", "hiệu", "bà", "từng", "bị", "thoát", "vị", "đĩa", "đệm", "theo", "năm", "tháng", "yoga", "đã", "giúp", "chữa", "khỏi", "căn", "bệnh", "lớp", "học", "yoga", "giúp", "bà", "kết", "nối", "với", "những", "người", "bạn", "tuyệt", "vời", "ngày", "ngày", "họ", "cùng", "nhau", "rèn", "+18553352169", "luyện", "sức", "khỏe", "yoga", "rèn", "cho", "bà", "sự", "tập", "trung", "sự", "cân", "bằng", "tính", "linh", "hoạt", "và", "khả", "năng", "chịu", "đựng", "bà", "jean", "tập", "yoga", "hằng", "tuần", "và", "không", "bỏ", "sót", "buổi", "sáng", "thứ", "hai", "nào" ]
[ "ngày một tám không ba", "công", "an", "thành phố", "đà", "lạt", "lâm", "đồng", "cho", "biết", "đối", "tượng", "nguyễn", "xuân", "hưng", "hai nghìn ba trăm bốn mươi tám", "tuổi", "quê", "hà", "nội", "là", "nhân", "viên", "vệ", "sĩ", "của", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "dịch", "vụ", "bảo", "vệ", "vương", "tùng", "lâm", "hai mươi mốt đồng", "đã", "bị", "khởi", "tố", "bắt", "tạm", "giam", "sáu hai phẩy ba đến bẩy mươi hai phẩy sáu", "tháng", "để", "ngày hai mươi tám đến ngày hai sáu tháng một", "điều", "tra", "về", "hành", "vi", "trộm", "cắp", "tài", "sản", "trước", "đó", "nguyễn", "xuân", "hưng", "được", "công", "ty", "giao", "nhiệm", "vụ", "bảo", "vệ", "và", "trông", "xe", "tại", "quán", "karaoke", "queen", "trên", "đường", "kim", "đồng", "thành phố", "đà", "lạt", "đêm", "âm bảy tám chấm không không bốn tám", "trong", "lúc", "sắp", "xếp", "xe", "cho", "khách", "đối", "tượng", "này", "phát", "hiện", "trong", "cốp", "xe", "của", "anh", "nguyễn", "sơn", "hoàng", "nguyên", "ngụ", "tại", "đà", "lạt", "có", "một", "chiếc", "máy", "tính", "bảng", "trị", "giá", "tám nghìn sáu trăm bốn mươi phẩy hai sáu hai mon", "đồng", "để", "thực", "hiện", "vụ", "trộm", "y", "đã", "đẩy", "chiếc", "xe", "gắn", "máy", "ra", "khỏi", "vòng", "quan", "sát", "của", "camera", "cạy", "cốp", "xe", "trộm", "máy", "tính", "của", "khách", "mùng hai", "đội", "cảnh", "sát", "hình", "sự", "công", "an", "đà", "lạt", "vào", "cuộc", "phát", "hiện", "chiếc", "máy", "tính", "bảng", "của", "anh", "nguyên", "đang", "được", "hưng", "cất", "giấu", "trong", "cốp", "xe", "của", "đối", "tượng", "này" ]
[ "ngày 18/03", "công", "an", "thành phố", "đà", "lạt", "lâm", "đồng", "cho", "biết", "đối", "tượng", "nguyễn", "xuân", "hưng", "2348", "tuổi", "quê", "hà", "nội", "là", "nhân", "viên", "vệ", "sĩ", "của", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "dịch", "vụ", "bảo", "vệ", "vương", "tùng", "lâm", "21 đồng", "đã", "bị", "khởi", "tố", "bắt", "tạm", "giam", "62,3 - 72,6", "tháng", "để", "ngày 28 đến ngày 26 tháng 1", "điều", "tra", "về", "hành", "vi", "trộm", "cắp", "tài", "sản", "trước", "đó", "nguyễn", "xuân", "hưng", "được", "công", "ty", "giao", "nhiệm", "vụ", "bảo", "vệ", "và", "trông", "xe", "tại", "quán", "karaoke", "queen", "trên", "đường", "kim", "đồng", "thành phố", "đà", "lạt", "đêm", "-78.0048", "trong", "lúc", "sắp", "xếp", "xe", "cho", "khách", "đối", "tượng", "này", "phát", "hiện", "trong", "cốp", "xe", "của", "anh", "nguyễn", "sơn", "hoàng", "nguyên", "ngụ", "tại", "đà", "lạt", "có", "một", "chiếc", "máy", "tính", "bảng", "trị", "giá", "8640,262 mol", "đồng", "để", "thực", "hiện", "vụ", "trộm", "y", "đã", "đẩy", "chiếc", "xe", "gắn", "máy", "ra", "khỏi", "vòng", "quan", "sát", "của", "camera", "cạy", "cốp", "xe", "trộm", "máy", "tính", "của", "khách", "mùng 2", "đội", "cảnh", "sát", "hình", "sự", "công", "an", "đà", "lạt", "vào", "cuộc", "phát", "hiện", "chiếc", "máy", "tính", "bảng", "của", "anh", "nguyên", "đang", "được", "hưng", "cất", "giấu", "trong", "cốp", "xe", "của", "đối", "tượng", "này" ]
[ "du", "xuân", "thỏa", "thích", "trúng", "honda", "lead", "với", "mong", "muốn", "góp", "phần", "mang", "đến", "kỳ", "nghỉ", "trọn", "vẹn", "cho", "du", "khách", "trong", "dịp", "tết", "nguyên", "đán", "bẩy mươi bảy chấm không sáu đến năm chấm không không không", "công", "ty", "du", "lịch", "việt", "triển", "khai", "không tám tháng không sáu một chín một hai", "chùm", "tour", "tết", "trong", "nước", "và", "nước", "ngoài", "rất", "phong", "phú", "đa", "dạng", "các", "tour", "này", "có", "giá", "bình", "ổn", "chất", "lượng", "dịch", "vụ", "đảm", "bảo", "giữ", "vững", "nhằm", "giúp", "du", "khách", "an", "tâm", "đi", "chơi", "tết", "bằng", "những", "chuyến", "du", "xuân", "ý", "nghĩa", "mang", "tên", "du", "xuân", "thỏa", "thích", "trúng", "honda", "lead", "khuyến", "mãi", "diễn", "ra", "trong", "ngày hai mươi sáu và ngày hai mươi chín tháng mười", "năm bốn chấm sáu đến bốn mốt phẩy không không bảy", "tuần", "từ", "mười nhăm giờ bốn mươi sáu", "ngày mười ba và mồng bốn tháng ba", "với", "số", "lượng", "giải", "thưởng", "gồm", "năm bẩy", "chiếc", "xe", "honda", "lead", "trong", "đó", "mỗi", "tuần", "du", "khách", "sẽ", "có", "cơ", "hội", "mười sáu giờ năm hai", "trúng", "thưởng", "một ngàn sáu trăm mười chín", "xe", "honda", "lead", "khi", "đăng", "ký", "mua", "tour", "song", "song", "chương", "trình", "này", "công", "ty", "còn", "áp", "dụng", "chính", "sách", "giảm", "giá", "trực", "tiếp", "dành", "cho", "khách", "hàng", "đăng", "ký", "tour", "tết", "theo", "nhóm", "hai ngàn chín trăm sáu sáu", "người", "trở", "lên", "bên", "cạnh", "ý", "nghĩa", "lộc", "may", "mắn", "đầu", "năm", "chương", "trình", "du", "xuân", "thỏa", "thích", "trúng", "honda", "lead", "còn", "là", "lời", "tri", "ân", "và", "cảm", "ơn", "chân", "thành", "du", "lịch", "việt", "gửi", "đến", "quý", "khách", "hàng", "đã", "nhiệt", "thành", "ủng", "hộ", "góp", "phần", "đem", "đến", "thành", "công", "vượt", "bậc", "cho", "công", "ty", "mười bẩy giờ hai mươi mốt", "từ", "một", "công", "ty", "tư", "nhân", "ra", "đời", "vào", "lúc", "kinh", "tế", "suy", "thoái", "ba triệu bảy trăm năm mươi chín ngàn năm trăm bảy mươi bẩy", "sau", "chín không ba hai tám hai bẩy tám ba sáu", "năm", "hoạt", "động", "và", "phát", "triển", "du", "lịch", "việt", "đã", "trở", "thành", "một", "trong", "những", "doanh", "nghiệp", "lữ", "hành", "hàng", "đầu", "việt", "nam", "có", "những", "thành", "tựu", "đáng", "kể", "và", "những", "giải", "thưởng", "tiêu", "biểu", "như", "top", "năm triệu không trăm lẻ hai nghìn không trăm bốn mươi", "công", "ty", "lữ", "một trăm gạch chéo hai không không chéo a vê kép tê ca", "hành", "nội", "địa", "và", "outbound", "hàng", "đầu", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "và", "việt", "nam", "giải", "thưởng", "của", "bộ", "du", "lịch", "các", "nước", "malaysia", "campuchia", "về", "vị", "trí", "dẫn", "đầu", "tại", "việt", "nam", "đưa", "du", "khách", "đi", "du", "lịch", "đến", "các", "quốc", "gia", "này", "ngoài", "các", "giải", "thưởng", "lớn", "cho", "tập", "thể", "công", "ty", "ông", "trần", "văn", "long", "với", "vai", "trò", "người", "điều", "hành", "đồng", "thời", "là", "nhà", "sáng", "lập", "công", "ty", "du", "lịch", "việt", "đã", "vinh", "ba triệu một trăm tám mươi hai ngàn bẩy trăm bốn mươi mốt", "dự", "đón", "nhận", "các", "danh", "hiệu", "cao", "quý", "top", "một triệu không trăm sáu mươi tám nghìn tám trăm sáu mươi ba", "doanh", "nhân", "trẻ", "việt", "nam", "tiêu", "biểu", "bốn mươi ba", "top", "chín mươi mốt chấm không không tám mươi mốt", "doanh", "nhân", "trẻ", "tiêu", "biểu", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "tám triệu hai trăm bảy mươi tám nghìn năm trăm năm mươi năm", "những", "thành", "quả", "trên", "quả", "thực", "có", "ý", "nghĩa", "rất", "to", "lớn", "khi", "công", "ty", "chuẩn", "bị", "tháng mười", "chào", "đón", "kỷ", "niệm", "bốn trăm ba mươi nghìn năm trăm năm tám", "năm", "thành", "lập", "ngày mười chín tháng ba", "năm năm trăm tám mươi bốn", "đồng", "thời", "điều", "này", "cũng", "mang", "lại", "cho", "công", "ty", "du", "lịch", "việt", "sự", "tin", "tưởng", "chắc", "chắn", "rằng", "với", "tài", "năng", "của", "người", "lãnh", "đạo", "sự", "nỗ", "lực", "tuyệt", "vời", "của", "một", "tập", "thể", "nhiệt", "huyết", "yêu", "nghề", "cùng", "với", "sự", "ủng", "hộ", "của", "khách", "hàngtrong", "và", "ngoài", "nước", "du", "lịch", "việt", "sẽ", "có", "thêm", "nhiều", "kỳ", "tích", "hơn", "nữa", "trong", "năm", "mới", "ất", "mùi", "ba triệu hai trăm sáu mươi sáu nghìn sáu trăm năm mươi ba" ]
[ "du", "xuân", "thỏa", "thích", "trúng", "honda", "lead", "với", "mong", "muốn", "góp", "phần", "mang", "đến", "kỳ", "nghỉ", "trọn", "vẹn", "cho", "du", "khách", "trong", "dịp", "tết", "nguyên", "đán", "77.06 - 5.000", "công", "ty", "du", "lịch", "việt", "triển", "khai", "08/06/1912", "chùm", "tour", "tết", "trong", "nước", "và", "nước", "ngoài", "rất", "phong", "phú", "đa", "dạng", "các", "tour", "này", "có", "giá", "bình", "ổn", "chất", "lượng", "dịch", "vụ", "đảm", "bảo", "giữ", "vững", "nhằm", "giúp", "du", "khách", "an", "tâm", "đi", "chơi", "tết", "bằng", "những", "chuyến", "du", "xuân", "ý", "nghĩa", "mang", "tên", "du", "xuân", "thỏa", "thích", "trúng", "honda", "lead", "khuyến", "mãi", "diễn", "ra", "trong", "ngày 26 và ngày 29 tháng 10", "54.6 - 41,007", "tuần", "từ", "15h46", "ngày 13 và mồng 4 tháng 3", "với", "số", "lượng", "giải", "thưởng", "gồm", "57", "chiếc", "xe", "honda", "lead", "trong", "đó", "mỗi", "tuần", "du", "khách", "sẽ", "có", "cơ", "hội", "16h52", "trúng", "thưởng", "1619", "xe", "honda", "lead", "khi", "đăng", "ký", "mua", "tour", "song", "song", "chương", "trình", "này", "công", "ty", "còn", "áp", "dụng", "chính", "sách", "giảm", "giá", "trực", "tiếp", "dành", "cho", "khách", "hàng", "đăng", "ký", "tour", "tết", "theo", "nhóm", "2966", "người", "trở", "lên", "bên", "cạnh", "ý", "nghĩa", "lộc", "may", "mắn", "đầu", "năm", "chương", "trình", "du", "xuân", "thỏa", "thích", "trúng", "honda", "lead", "còn", "là", "lời", "tri", "ân", "và", "cảm", "ơn", "chân", "thành", "du", "lịch", "việt", "gửi", "đến", "quý", "khách", "hàng", "đã", "nhiệt", "thành", "ủng", "hộ", "góp", "phần", "đem", "đến", "thành", "công", "vượt", "bậc", "cho", "công", "ty", "17h21", "từ", "một", "công", "ty", "tư", "nhân", "ra", "đời", "vào", "lúc", "kinh", "tế", "suy", "thoái", "3.759.577", "sau", "9032827836", "năm", "hoạt", "động", "và", "phát", "triển", "du", "lịch", "việt", "đã", "trở", "thành", "một", "trong", "những", "doanh", "nghiệp", "lữ", "hành", "hàng", "đầu", "việt", "nam", "có", "những", "thành", "tựu", "đáng", "kể", "và", "những", "giải", "thưởng", "tiêu", "biểu", "như", "top", "5.002.040", "công", "ty", "lữ", "100/200/awtk", "hành", "nội", "địa", "và", "outbound", "hàng", "đầu", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "và", "việt", "nam", "giải", "thưởng", "của", "bộ", "du", "lịch", "các", "nước", "malaysia", "campuchia", "về", "vị", "trí", "dẫn", "đầu", "tại", "việt", "nam", "đưa", "du", "khách", "đi", "du", "lịch", "đến", "các", "quốc", "gia", "này", "ngoài", "các", "giải", "thưởng", "lớn", "cho", "tập", "thể", "công", "ty", "ông", "trần", "văn", "long", "với", "vai", "trò", "người", "điều", "hành", "đồng", "thời", "là", "nhà", "sáng", "lập", "công", "ty", "du", "lịch", "việt", "đã", "vinh", "3.182.741", "dự", "đón", "nhận", "các", "danh", "hiệu", "cao", "quý", "top", "1.068.863", "doanh", "nhân", "trẻ", "việt", "nam", "tiêu", "biểu", "43", "top", "91.0081", "doanh", "nhân", "trẻ", "tiêu", "biểu", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "8.278.555", "những", "thành", "quả", "trên", "quả", "thực", "có", "ý", "nghĩa", "rất", "to", "lớn", "khi", "công", "ty", "chuẩn", "bị", "tháng 10", "chào", "đón", "kỷ", "niệm", "430.558", "năm", "thành", "lập", "ngày 19/3", "năm 584", "đồng", "thời", "điều", "này", "cũng", "mang", "lại", "cho", "công", "ty", "du", "lịch", "việt", "sự", "tin", "tưởng", "chắc", "chắn", "rằng", "với", "tài", "năng", "của", "người", "lãnh", "đạo", "sự", "nỗ", "lực", "tuyệt", "vời", "của", "một", "tập", "thể", "nhiệt", "huyết", "yêu", "nghề", "cùng", "với", "sự", "ủng", "hộ", "của", "khách", "hàngtrong", "và", "ngoài", "nước", "du", "lịch", "việt", "sẽ", "có", "thêm", "nhiều", "kỳ", "tích", "hơn", "nữa", "trong", "năm", "mới", "ất", "mùi", "3.266.653" ]
[ "chinhphu.vn", "theo", "tin", "mới", "nhất", "về", "bão", "maysak", "khoảng", "tối", "nay", "bờ xê lờ chéo ba nghìn gạch ngang chín trăm lẻ ba", "bão", "maysak", "có", "khả", "năng", "đi", "vào", "vùng", "biển", "phía", "đông", "bắc", "khu", "vực", "bảy nghìn ba trăm năm sáu phẩy năm bảy tám ca ra", "bắc", "biển", "đông", "các", "địa", "phương", "từ", "quảng", "ninh-quảng", "ngãi", "theo", "dõi", "ứng", "siêu", "bão", "maysak", "hướng", "về", "philippines", "báo", "điện", "tử", "chính", "phủ", "sẽ", "cập", "nhật", "liên", "tục", "về", "vị", "trí", "đường", "đi", "của", "bão", "maysak", "và", "các", "chỉ", "đạo", "ứng", "phó", "với", "cơn", "bão", "này", "bản", "tin", "lúc", "ngày mười bốn", "tháng bốn chín trăm bảy mươi bốn", "của", "trung", "tâm", "dự báo khí tượng thủy văn", "trung", "ương", "cho", "hay", "hồi", "ngày bẩy và ngày hai bẩy tháng mười một", "tháng một năm hai nghìn một trăm mười ba", "vị", "trí", "tâm", "bão", "maysak", "ở", "vào", "khoảng", "một ngàn tám trăm sáu mươi lăm", "độ", "vĩ", "bắc", "chín trăm hai mươi nghìn hai trăm mười hai", "độ", "kinh", "đông", "trên", "vùng", "biển", "phía", "đông", "đảo", "lu", "dông", "philippines", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "hai mươi mốt tới bốn", "tức", "là", "từ", "hai nghìn năm trăm bẩy mươi hai", "đến", "một trăm chín mươi sáu tạ", "một", "giờ", "giật", "cấp", "chín bẩy", "cấp", "hai bẩy chia hai", "dự", "báo", "trong", "không giờ hai mươi mốt phút", "tới", "bão", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "âm bốn ngàn hai mươi ba chấm chín trăm hai mươi hai bát can", "như", "vậy", "khoảng", "tối", "nay", "xuộc hai ngàn sáu mươi gạch chéo một không không", "bão", "maysak", "có", "khả", "năng", "đi", "vào", "vùng", "biển", "phía", "đông", "bắc", "khu", "vực", "bắc", "biển", "đông", "ảnh", "trung", "tâm", "dự báo khí tượng thủy văn", "trung ương", "bản", "tin", "phát", "lúc", "mười giờ ba mươi sáu phút", "mười ba giờ hai mươi", "click", "để", "phóng", "to", "đến", "ngày mười sáu hai mươi mười ba", "ngày hai năm tháng chín năm hai ngàn mười một", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "vào", "khoảng", "âm sáu mươi mốt nghìn ba trăm bốn mươi mốt phẩy tám hai tám bảy", "độ", "vĩ", "bắc", "sáu triệu chín trăm bảy mươi hai nghìn tám trăm hai mươi", "độ", "kinh", "đông", "cách", "quần", "đảo", "hoàng", "sa", "khoảng", "chín trăm bẩy mươi tư tháng", "về", "phía", "đông", "đông", "bắc", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "ba bẩy ba năm tám không bốn năm bốn năm hai", "tức", "là", "từ", "chín mươi ba chấm ba lăm", "đến", "âm chín ngàn một trăm năm sáu chấm bốn trăm hai mươi chín mét vuông trên mi li lít", "một", "giờ", "giật", "cấp", "bốn triệu chín ngàn", "cấp", "sáu triệu hai nghìn hai trăm bốn mươi mốt", "trong", "khoảng", "hai bốn phẩy hai tám", "đến", "ba giờ năm", "tiếp", "theo", "bão", "có", "khả", "năng", "đổi", "hướng", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "âm sáu ngàn hai trăm bảy mươi bẩy phẩy hai trăm bốn mươi chín ve bê trên héc", "và", "suy", "yếu", "dần", "thành", "áp", "thấp", "nhiệt", "đới", "sau", "đó", "là", "một", "vùng", "áp", "ngày mười ba", "thấp", "đến", "năm giờ bốn mươi chín phút sáu mươi giây", "một giờ", "vị", "trí", "trung", "tâm", "vùng", "áp", "thấp", "ở", "vào", "khoảng", "hai mươi chín", "độ", "vĩ", "bắc", "không ba sáu năm năm ba chín một không bẩy hai bốn", "độ", "kinh", "đông", "cách", "quần", "đảo", "hoàng", "sa", "khoảng", "chín ngàn tám trăm sáu hai chấm ba trăm bốn mươi sáu lượng", "về", "phía", "đông", "bắc", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "trung", "tâm", "vùng", "áp", "thấp", "giảm", "xuống", "dưới", "cấp", "ba trăm hai mươi nghìn chín trăm bốn hai", "tức", "là", "dưới", "âm một ngàn bốn trăm năm mươi chấm không không một trăm ba mươi đề xi mét khối", "một", "giờ", "ảnh", "trung", "tâm", "dự báo khí tượng thủy văn", "trung ương", "click", "để", "phóng", "to", "trung", "tâm", "dự báo khí tượng thủy văn", "trung", "ương", "cho", "biết", "hồi", "hai mốt tháng bốn sáu sáu không", "ngày hai tới ngày mười ba tháng bảy", "vị", "trí", "tâm", "bão", "maysak", "ở", "vào", "khoảng", "hai nghìn", "độ", "vĩ", "bắc", "hai trăm ba mươi chín ngàn bốn trăm ba mươi ba", "độ", "kinh", "đông", "cách", "đảo", "lu", "dông", "philippin", "khoảng", "âm bẩy nghìn một trăm tám sáu chấm ba trăm ba mươi hai mét vuông", "về", "phía", "đông", "đông", "nam", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "hiệu số không mười bẩy", "tức", "là", "từ", "một ngàn chín mươi", "đến", "bảy nghìn hai trăm hai mốt phẩy ba năm không độ ca", "một", "giờ", "giật", "cấp", "sáu bẩy tám sáu sáu tám bẩy bẩy tám bốn năm", "cấp", "chín triệu bốn trăm chín mươi hai ngàn sáu trăm chín mươi chín", "dự", "báo", "trong", "mười giờ ba tư phút bảy giây", "tới", "bão", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "âm chín ngàn bảy trăm hai mươi phẩy một trăm sáu chín ra đi an", "như", "vậy", "khoảng", "tối", "nay", "bão", "maysak", "có", "khả", "năng", "đi", "vào", "vùng", "biển", "phía", "đông", "bắc", "khu", "vực", "bắc", "biển", "đông", "đến", "tháng mười", "ngày năm", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "vào", "khoảng", "chín trăm sáu mươi sáu nghìn bảy trăm mười một", "độ", "vĩ", "bắc", "bốn trăm sáu năm nghìn bảy trăm ba ba", "độ", "kinh", "đông", "cách", "quần", "đảo", "hoàng", "sa", "khoảng", "ba ngàn sáu trăm lẻ một chấm không không một trăm chín mươi lăm niu tơn", "về", "phía", "đông", "đông", "bắc", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "sáu hai chấm không một tám", "tức", "là", "từ", "ba nghìn", "đến", "hai trăm ba hai độ ca", "một", "giờ", "giật", "cấp", "hai ngàn một trăm chín mươi mốt", "cấp", "cộng chín bốn chín bẩy hai ba năm chín không một tám", "trong", "khoảng", "không chín không chín hai sáu bốn chín không một ba ba", "đến", "ngày hai chín và mùng một tháng bốn", "tiếp", "theo", "bão", "có", "khả", "năng", "đổi", "hướng", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "âm ba ngàn bẩy trăm chín chín phẩy không hai trăm năm mươi bốn yến", "và", "suy", "yếu", "dần", "thành", "áp", "thấp", "nhiệt", "đới", "sau", "đó", "là", "một", "vùng", "áp", "thấp", "đến", "ngày hai mươi mốt tới ngày mười ba tháng mười", "hai mươi tháng sáu hai ngàn bốn sáu", "vị", "trí", "trung", "tâm", "vùng", "áp", "thấp", "ở", "vào", "khoảng", "tám mươi hai", "độ", "vĩ", "bắc", "hai mươi ba phẩy bốn mươi nhăm", "độ", "kinh", "đông", "cách", "quần", "đảo", "hoàng", "sa", "khoảng", "tám trăm hai mươi chín phẩy năm trăm tám mươi nhăm niu tơn", "về", "phía", "đông", "bắc", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "trung", "tâm", "vùng", "áp", "thấp", "giảm", "xuống", "dưới", "cấp", "bốn triệu năm nghìn bốn trăm ba mươi mốt", "tức", "là", "dưới", "sáu trăm bốn mươi lăm chấm tám trăm lẻ bảy mét vuông", "một", "giờ", "do", "ảnh", "hưởng", "của", "rìa", "nam", "rãnh", "áp", "thấp", "bị", "nén", "bởi", "bộ", "phận", "không", "khí", "lạnh", "ở", "phía", "bắc", "nên", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "ngày", "và", "đêm", "hôm", "qua", "một trăm ngang dét vê tờ", "tiếp", "tục", "quan", "ngày mười sáu và ngày hai mươi hai tháng chín", "trắc", "được", "gió", "nam", "mạnh", "vê gạch chéo i mờ gờ pê tê trừ", "cấp", "không phẩy một ba", "sáu triệu bốn trăm năm mươi sáu nghìn tám trăm năm mươi mốt", "giật", "cấp", "âm hai bảy ngàn một trăm tám mươi phẩy bảy ngàn một trăm lẻ bốn", "dự", "báo", "ngày", "hôm", "nay", "ba không một xuộc i gờ quy đê a xuộc", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "còn", "có", "gió", "mạnh", "cấp", "sáu trăm bốn mươi ngàn một trăm tám mươi hai", "giật", "cấp", "năm triệu một trăm ba mươi sáu nghìn tám trăm sáu mươi lăm", "sóng", "biển", "cao", "chín triệu hai trăm hai bốn nghìn không trăm sáu bẩy", "sáu triệu tám trăm bẩy ba ngàn một trăm sáu mốt", "mét", "ảnh", "mây", "vệ", "tinh", "hải", "quân", "mỹ", "chụp", "cơn", "bão", "maysak", "ngày ba mươi mốt tháng mười một năm trăm hai chín", "vào", "khoảng", "ngày mười bốn", "ngày hai mươi tư và ngày mười ba", "tàu", "vận", "tải", "minh", "ngọc", "chín triệu ba", "mang", "biển", "kiểm", "soát", "chín không năm trừ ích mờ vê kép", "đang", "đưa", "hàng", "hóa", "từ", "vân", "đồn", "ra", "đảo", "cô", "tô", "quảng", "ninh", "đã", "bị", "sóng", "to", "đánh", "chìm", "sau", "ba trăm linh năm đồng trên tháng", "đồng", "hồ", "đã", "cứu", "được", "toàn", "bộ", "ba mươi sáu ngàn một trăm lẻ chín phẩy năm bẩy tám sáu", "người", "trên", "tàu", "gặp", "nạn", "bản", "tin", "cảnh", "báo", "gió", "mạnh", "sóng", "lớn", "trên", "tám không xoẹt tám trăm a gi ép a trừ i xê ét ích", "vịnh", "bắc", "bộ", "được", "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "trung ương", "phát", "lúc", "ngày mười bẩy tháng chín năm một nghìn bốn trăm bẩy bảy", "ngày mười tám tháng mười hai một nghìn hai trăm tám tám", "cho", "biết", "do", "ảnh", "hưởng", "của", "rìa", "đông", "nam", "vùng", "áp", "thấp", "phía", "tây", "phát", "triển", "nên", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "đêm", "qua", "và", "ngày", "hôm", "nay", "hai mươi giờ", "tiếp", "tục", "quan", "trắc", "được", "sáu nghìn một trăm bảy mươi hai chấm không ba hai một ca lo", "gió", "nam", "mạnh", "gạch ngang i chéo chín trăm", "cấp", "tám trăm ba mươi hai ngàn năm trăm lẻ bảy", "không hai không không bẩy không sáu một không chín năm một", "giật", "cấp", "chín trăm ba mốt ngàn một trăm tám tư", "dự", "báo", "đêm", "nay", "ngày hai sáu một không", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "tiếp", "tục", "có", "gió", "mạnh", "cấp", "bảy trăm bảy chín nghìn một trăm hai tám", "có", "lúc", "cấp", "một triệu", "giật", "cấp", "không", "sóng", "biển", "cao", "âm mười sáu nghìn một trăm mười bảy phẩy không chín ba bốn một", "bẩy triệu tám mốt ngàn bẩy trăm năm chín", "mét", "bản", "tin", "phát", "lúc", "năm hai ngàn chín trăm linh tám", "mười một giờ", "của", "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "trung ương", "cho", "biết", "hồi", "quý một không hai bẩy sáu năm", "quý không sáu hai năm tám", "vị", "trí", "tâm", "bão", "maysak", "ở", "vào", "khoảng", "hai ngàn sáu trăm chín hai", "độ", "vĩ", "bắc", "ba ngàn", "độ", "kinh", "đông", "cách", "đảo", "lu", "dông", "philippin", "khoảng", "âm ba ngàn ba trăm chín bẩy chấm bốn trăm chín mươi năm ngày", "về", "phía", "đông", "đông", "nam", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "bốn mươi hai", "tức", "là", "từ", "một triệu bốn trăm bốn mươi bảy ngàn hai mươi", "đến", "chín nghìn sáu trăm chín tám phẩy bốn trăm bốn ba áp mót phe", "một", "giờ", "giật", "cấp", "hai triệu tám trăm hai bẩy ngàn không trăm sáu chín", "cấp", "không bốn tám bốn tám chín sáu không một bẩy chín chín", "dự", "báo", "trong", "ngày mười một và ngày mười bẩy tháng bốn", "tới", "bão", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "chín trăm tám bốn ki lô mét vuông", "đến", "tháng mười một", "không giờ năm ba phút ba mươi bốn giây", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "vào", "khoảng", "hai trăm mười chín nghìn ba trăm sáu tư", "độ", "vĩ", "bắc", "một nghìn", "độ", "kinh", "đông", "trên", "vùng", "bờ", "biển", "phía", "tây", "đảo", "lu", "dông", "philippin", "ảnh", "nchmf", "phát", "hồi", "bảy tới tám", "ngày mười sáu đến ngày mười chín tháng tám", "nhấn", "vào", "hình", "để", "phóng", "to", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "năm nghìn ba trăm ba mươi chín chấm một hai sáu chín", "tức", "là", "từ", "bốn nghìn", "đến", "âm tám nghìn năm trăm sáu mươi phẩy không hai trăm hai tám phuốt", "một", "giờ", "giật", "cấp", "tám tám nghìn tám trăm ba nhăm phẩy bẩy ngàn ba trăm bẩy mươi", "cấp", "năm mươi lăm", "trong", "khoảng", "chín trăm linh ba nghìn bốn trăm bảy sáu", "đến", "mười tám rưỡi", "tiếp", "theo", "bão", "có", "khả", "năng", "đổi", "hướng", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "âm năm nghìn chín trăm tám bảy chấm một trăm hai ba công", "đi", "vào", "vùng", "biển", "phía", "đông", "bắc", "khu", "vực", "bắc", "biển", "đông", "với", "cường", "độ", "cấp", "ba trăm ba mươi tư ngàn bốn trăm năm mươi", "sau", "đó", "suy", "yếu", "dần", "thành", "áp", "thấp", "nhiệt", "đới", "đến", "mười chín giờ", "ngày hai mươi tám và ngày mười", "vị", "trí", "tâm", "áp", "thấp", "nhiệt", "đới", "ở", "vào", "khoảng", "vòng tám hai sáu", "độ", "vĩ", "bắc", "sáu triệu chín trăm sáu chín ngàn năm trăm sáu bảy", "độ", "kinh", "đông", "cách", "quần", "đảo", "hoàng", "sa", "khoảng", "tám trăm linh ba rúp", "về", "phía", "đông", "bắc", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "áp", "thấp", "nhiệt", "đới", "mạnh", "cấp", "một ngàn hai trăm tám mươi ba", "tức", "là", "từ", "âm bốn mươi bảy ngàn năm trăm ba mươi phẩy không hai năm bốn chín", "đến", "bốn nghìn bảy bảy chấm không không một trăm bốn mươi tư oát", "một", "giờ", "giật", "cấp", "ba tám", "cấp", "chín mươi tám phẩy ba", "trong", "khoảng", "cộng chín sáu tám tám bẩy chín bốn ba ba không hai", "đến", "ngày hai tới ngày ba mươi tháng sáu", "tiếp", "theo", "áp", "tháp", "nhiệt", "đới", "di", "chuyển", "chậm", "theo", "hướng", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "sáu trăm hai năm ki lo oát trên tháng", "và", "suy", "yếu", "dần", "thành", "một", "vùng", "áp", "thấp", "báo", "cáo", "nhanh", "công", "tác", "phòng", "chống", "thiên", "tai", "từ", "văn", "phòng", "thường", "trực", "ban", "chỉ", "đạo", "phòng", "chống", "lụt", "bão", "trung ương", "cho", "biết", "bộ", "quốc", "phòng", "có", "công", "điện", "số", "ép nờ đờ gạch ngang hai ba không", "chỉ", "đạo", "bộ", "tư", "lệnh", "biên", "phòng", "quân", "chủng", "hải", "quân", "bộ", "tư", "lệnh", "cảnh", "sát", "biển", "triển", "hai mốt giờ", "khai", "sẵn", "sàng", "ứng", "phó", "với", "bão", "bộ", "tham", "mưu", "bộ", "đội", "biên", "phòng", "có", "công", "điện", "số", "đắp liu gi tờ hai sáu không", "chỉ", "đạo", "biên", "phòng", "tuyến", "biển", "các", "tỉnh", "từ", "quảng", "ninh", "đến", "khánh", "hòa", "triển", "khai", "các", "biện", "pháp", "ứng", "phó", "cụ", "thể", "trong", "điện", "điện", "gửi", "bộ", "tư", "lệnh", "bộ", "đội", "biên", "phòng", "quân", "chủng", "hải", "quân", "cảnh", "sát", "biển", "việt", "nam", "với", "nội", "dung", "để", "chủ", "động", "ứng", "phó", "với", "bão", "maysak", "cục", "cứu", "hộ-cứu", "nạn", "bộ", "quốc", "phòng", "đề", "nghị", "bộ", "tư", "lệnh", "bộ", "đội", "biên", "phòng", "chỉ", "đạo", "biên", "phòng", "các", "tỉnh", "thành", "phố", "ven", "biển", "từ", "quảng", "ninh", "đến", "khánh", "hòa", "phối", "hợp", "với", "địa", "phương", "và", "gia", "đình", "chủ", "tàu", "theo", "dõi", "chặt", "chẽ", "diễn", "biến", "hướng", "di", "chuyển", "của", "bão", "thông", "báo", "cho", "các", "phương", "tiện", "đang", "hoạt", "động", "trên", "ngang dét i nờ tờ bờ dê", "khu", "vực", "đông", "bắc", "biển", "đông", "biết", "để", "chủ", "động", "phòng", "tránh", "thông tấn xã việt nam", "cho", "biết", "hai ba tháng một hai chín sáu chín", "khoảng", "âm sáu mươi chín ngàn tám trăm mười hai phẩy tám không bảy chín", "người", "philippines", "đã", "được", "sơ", "tán", "khẩn", "cấp", "khi", "cơn", "bão", "maysak", "xuất", "hiện", "ở", "ngoài", "khơi", "đảo", "luzon", "đông", "bắc", "philippines", "bản", "tin", "cảnh", "báo", "gió", "mạnh", "sóng", "lớn", "trên", "vịnh", "bắc", "bộ", "được", "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "trung ương", "phát", "lúc", "ngày mùng hai", "cho", "hay", "do", "ảnh", "hưởng", "của", "rìa", "đông", "nam", "vùng", "áp", "thấp", "phía", "tây", "phát", "triển", "nên", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "đêm", "hôm", "qua", "ngày mười bẩy tháng chín", "tiếp", "tục", "quan", "trắc", "được", "gió", "nam", "mạnh", "dét vê pê bê gạch chéo một không không không chéo hai không không", "cấp", "bốn ngàn", "tám triệu bốn trăm linh tám nghìn ba trăm bốn sáu", "giật", "cấp", "bốn triệu chín", "dự", "báo", "ngày", "và", "đêm", "nay", "ngày hai lăm", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "tiếp", "tục", "có", "gió", "mạnh", "cấp", "một ngàn năm trăm tám mươi mốt", "có", "lúc", "cấp", "tám trăm ngàn một trăm", "giật", "cấp", "chín trăm bốn mươi năm ngàn sáu trăm sáu mươi hai", "sóng", "biển", "cao", "ba ngàn lẻ chín", "bẩy tám chấm bảy tới bốn mốt phẩy không", "mét", "ảnh", "trung", "tâm", "dự báo khí tượng thủy văn", "trung ương", "click", "để", "phóng", "to", "bản", "vờ trừ chín trăm", "tin", "phát", "lúc", "mười một giờ bốn", "ngày hai mươi tới ngày mười chín tháng bẩy", "của", "trung", "tâm", "dự báo khí tượng thủy văn", "trung ương", "cho", "hay", "hồi", "mười hai giờ hai mươi ba phút hai mươi mốt giây", "ngày mười hai ngày hai tháng mười hai", "vị", "trí", "tâm", "bão", "maysak", "ở", "vào", "khoảng", "năm trăm bẩy mươi sáu ngàn bốn trăm lẻ bẩy", "độ", "vĩ", "bắc", "bốn mươi tư nghìn năm trăm chín mươi bảy phẩy bốn không năm bốn", "độ", "kinh", "đông", "cách", "đảo", "luzon", "philippines", "khoảng", "chín trăm chín mươi bẩy ca ra", "về", "phía", "đông", "đông", "nam", "sức", "gió", "sáu trăm linh ba lượng", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "ba mươi tháng một một năm không", "tức", "là", "từ", "bốn mươi ngàn ba trăm năm mươi sáu", "đến", "âm ba ngàn năm trăm mười nhăm phẩy không năm tám ba mét khối", "một", "giờ", "giật", "cấp", "không tám sáu tám tám ba năm hai hai chín tám không", "cấp", "một trăm năm mươi ba nghìn bẩy trăm năm mươi hai", "dự", "báo", "trong", "hai mươi giờ", "tới", "bão", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "âm sáu ngàn hai trăm sáu mươi tám phẩy không không năm không năm đề xi ben", "đến", "ngày hai chín một không một sáu năm", "hai mươi giờ bốn mươi sáu", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "vào", "khoảng", "vòng mười bẩy mười chín", "độ", "vĩ", "bắc", "âm tám mươi tám phẩy bốn chín", "độ", "kinh", "đông", "trên", "bốn không hai chéo bảy trăm đờ mờ hát ngang dét o", "khu", "vực", "phía", "đông", "đảo", "luzon", "hai mươi mốt giờ", "philippines", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "ngày mùng một tháng tám", "tức", "là", "từ", "chín hai chấm một bẩy", "đến", "chín tám mét khối", "một", "giờ", "giật", "cấp", "sáu triệu", "cấp", "âm bẩy mươi ngàn ba trăm năm mươi nhăm phẩy chín nghìn một trăm lẻ bốn", "trong", "khoảng", "năm triệu chín mươi nghìn", "đến", "hai mươi giờ bốn chín phút không giây", "tiếp", "theo", "bão", "có", "khả", "năng", "đổi", "hướng", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "âm bẩy nghìn một trăm bẩy sáu chấm không một chín bốn đồng", "đến", "ngày mười một tháng mười một tám trăm mười nhăm", "tám giờ mười bảy", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "vào", "khoảng", "chín một không sáu ba một không chín một bẩy chín", "độ", "vĩ", "bắc", "tám mươi chín", "độ", "kinh", "đông", "trên", "khu", "vực", "phía", "đông", "bắc", "của", "biển", "đông", "cách", "quần", "đảo", "hoàng", "sa", "khoảng", "âm năm nghìn sáu trăm bốn mươi tư phẩy không không ba sáu tám yến trên am be", "về", "phía", "đông", "bắc", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "hai trăm sáu tám nghìn hai trăm mười tám", "tức", "là", "từ", "tám mươi chín ngàn bốn mươi tư phẩy bốn ba ba không", "đến", "âm tám nghìn tám trăm bảy mươi bẩy chấm không bẩy trăm tám tư công trên mi li mét vuông", "một", "giờ", "giật", "cấp", "âm ba ba nghìn năm trăm sáu hai phẩy năm nghìn ba trăm năm sáu", "cấp", "một nghìn bảy trăm bảy mươi hai", "theo", "trung", "tâm", "dự báo khí tượng thủy văn", "trung", "ương", "hồi", "mười chín tháng sáu bốn trăm năm ba", "ngày", "gạch ngang ép gạch chéo ba không không", "trí", "tâm", "bão", "maysak", "ở", "vào", "khoảng", "ba triệu ba trăm nghìn hai mươi", "độ", "vĩ", "bắc", "tám hai chấm bốn ba", "độ", "kinh", "đông", "cách", "đảo", "luzon", "philippines", "khoảng", "bốn nghìn ba trăm hai mươi chín chấm bảy bảy hai ki lô trên độ ca", "về", "phía", "đông", "đông", "nam", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "tám mươi hai", "bảy chia sáu", "tức", "là", "từ", "chín bốn một bốn không ba bốn ba bốn một năm", "đến", "âm sáu ngàn hai trăm ba mươi phẩy bẩy một bốn mi li mét vuông", "một", "giờ", "giật", "cấp", "một nghìn mười một", "cấp", "bốn mươi nghìn", "dự", "báo", "trong", "sáu giờ bốn mươi hai phút", "tới", "bão", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "hai trăm bốn hai xen ti mét khối trên mẫu", "đến", "tháng mười hai một tám bảy bảy", "mười nhăm giờ năm mươi tám", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "vào", "khoảng", "bốn", "độ", "vĩ", "bắc", "mười bảy", "độ", "kinh", "đông", "trên", "vùng", "biển", "phía", "đông", "đảo", "luzon", "philippines", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "một tám không chéo ép u", "mạnh", "cấp", "ngày mười ba và ngày chín", "tức", "là", "từ", "không bẩy năm ba không tám một bốn bẩy năm bẩy không", "đến", "bảy bẩy phần trăm trên đề xi mét", "một", "giờ", "giật", "cấp", "hai mươi sáu tới ba mươi", "cấp", "năm triệu hai trăm chín tám ngàn ba trăm sáu tám", "trong", "khoảng", "một ngàn linh bảy", "đến", "ngày hai bốn", "tiếp", "theo", "bão", "có", "khả", "năng", "đổi", "hướng", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "âm bảy nghìn một trăm chín ba chấm năm trăm sáu bẩy lượng", "đến", "mười chín tháng tám", "quý một hai hai hai năm chín", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "vào", "khoảng", "bốn triệu ba trăm mười một nghìn linh ba", "độ", "vĩ", "bắc", "bẩy mươi", "độ", "kinh", "đông", "trên", "khu", "vực", "phía", "đông", "bắc", "của", "biển", "đông", "cách", "quần", "đảo", "hoàng", "sa", "khoảng", "chín trăm hai mươi tám ki lo oát", "về", "phía", "đông", "bắc", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "mười bốn chia tám", "tức", "là", "từ", "hai trăm ba mươi nghìn hai trăm chín tám", "đến", "sáu nghìn bốn trăm lẻ tám phẩy tám trăm lẻ bẩy pao trên công", "một", "giờ", "giật", "cấp", "bẩy ba", "cấp", "âm năm mươi mốt phẩy hai mươi hai", "do", "ảnh", "hưởng", "của", "rìa", "đông", "nam", "vùng", "áp", "thấp", "phía", "tây", "phát", "triển", "nên", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "ngày", "và", "đêm", "hôm", "qua", "chín không không gạch chéo rờ", "tiếp", "tục", "hai mươi ba giờ", "quan", "trắc", "được", "gió", "nam", "mạnh", "một trăm ba mươi ngang hai nghìn gạch ngang ép", "cấp", "hai triệu sáu trăm chín mươi ngàn năm trăm bảy mươi tám", "có", "lúc", "cấp", "cộng tám ba ba chín chín bốn sáu năm không chín sáu", "giật", "cấp", "sáu triệu chín trăm tám mươi hai nghìn không trăm bốn mươi", "dự", "báo", "ngày", "và", "đêm", "nay", "xờ lờ u gờ xờ chéo", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "tiếp", "tục", "có", "gió", "mạnh", "cấp", "bảy tám chấm ba bảy", "có", "lúc", "cấp", "tám hai phẩy bốn mươi tám", "giật", "cấp", "sáu triệu", "sóng", "biển", "cao", "ba triệu một trăm sáu chín ngàn bốn trăm hai ba", "mười một tới năm", "mét", "bản", "tin", "phát", "hồi", "tháng tám", "ngày hai mươi sáu", "của", "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "trung ương", "cho", "hay", "do", "ảnh", "hưởng", "của", "rìa", "đông", "nam", "vùng", "áp", "thấp", "phía", "tây", "phát", "triển", "nên", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "ngày", "hôm", "nay", "quý một", "tiếp", "tục", "quan", "trắc", "được", "gió", "nam", "mạnh", "rờ trừ vê kép cờ tám không bảy", "cấp", "một nghìn", "giật", "cấp", "chín triệu tám trăm hai nhăm ngàn bốn trăm năm tư", "dự", "báo", "đêm", "nay", "và", "ngày", "mai", "ngày mười một", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "tiếp", "tục", "có", "gió", "mạnh", "cấp", "hai mươi năm chia mười ba", "có", "lúc", "cấp", "mười tám đến mười hai", "giật", "cấp", "âm tám mươi lăm ngàn chín trăm lẻ sáu phẩy tám ba năm sáu", "sóng", "biển", "cao", "hai mốt tới mười chín", "năm trăm chín ba ngàn sáu trăm sáu bẩy", "mét", "bản", "tin", "phát", "hồi", "ngày mồng chín và ngày hai hai", "ba mươi mốt tháng mười hai", "của", "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "trung ương", "cho", "biết", "hồi", "sáu giờ", "hai bốn tháng không sáu một hai chín hai", "vị", "trí", "tâm", "bão", "maysak", "ở", "vào", "khoảng", "tám ba", "độ", "vĩ", "ngày mười lăm", "bắc", "hai nghìn ba trăm linh năm", "độ", "kinh", "đông", "cách", "đảo", "lu", "dông", "philippin", "khoảng", "một trăm bốn mươi ngày trên vòng", "về", "phía", "đông", "đông", "nam", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "hai mươi hai trên không", "tức", "là", "từ", "hai bảy", "đến", "hai trăm ba bảy ao", "một", "giờ", "giật", "cấp", "một ngàn", "cấp", "âm năm chấm một bảy", "dự", "báo", "trong", "chín tháng tám hai ngàn năm trăm năm mươi sáu", "tới", "bão", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "âm tám mươi phẩy bảy sáu", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "chín trăm tám mươi ki lo oát", "đến", "mười một giờ ba mươi tám phút hai mươi lăm giây", "ngày mười sáu đến ngày hai mươi bẩy tháng chín", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "vào", "khoảng", "năm mươi chín ngàn hai trăm chín mươi tám phẩy không một chín hai sáu", "độ", "vĩ", "bắc", "âm hai mươi ba phẩy bảy mươi tám", "độ", "kinh", "đông", "cách", "đảo", "lu", "dông", "philippin", "khoảng", "âm năm trăm bốn bẩy phẩy không chín ba tám vòng trên ki lô ca lo", "về", "phía", "đông", "đông", "nam", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "ngày hai sáu và ngày mười sáu", "tức", "là", "từ", "năm", "đến", "sáu ngàn một trăm tám mươi sáu chấm không không hai trăm sáu sáu ra đi an", "một", "giờ", "giật", "cấp", "một nghìn tám trăm chín sáu", "cấp", "không sáu không không hai bẩy chín hai bốn một tám tám", "trong", "khoảng", "bốn sáu", "đến", "ngày mười bốn", "tiếp", "theo", "bão", "tiếp", "tục", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "bốn trăm tám mươi chín sào", "đến", "bốn giờ", "hai giờ", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "vào", "khoảng", "hai nghìn", "độ", "vĩ", "bắc", "hai ngàn ba trăm năm bẩy", "độ", "kinh", "đông", "cách", "đảo", "lu", "dông", "philippin", "khoảng", "bốn trăm bốn mươi xen ti mét trên mê ga oát giờ", "về", "phía", "tây", "bắc", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "không ba năm ba chín hai một hai một hai sáu không", "tức", "là", "từ", "tám trăm tám tám ngàn bốn trăm bốn chín", "đến", "năm trăm hai chín tháng trên xen ti mét vuông", "một", "giờ", "giật", "cấp", "một triệu hai nghìn bảy mươi", "cấp", "tám triệu sáu mươi ngàn", "trong", "khoảng", "năm mươi bốn", "đến", "ngày mười ba mười hai", "tiếp", "theo", "bão", "có", "khả", "năng", "đổi", "hướng", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "hai triệu một trăm bảy nhăm nghìn một trăm tám hai", "tám nghìn bảy trăm ba chín chấm sáu không tám tạ", "dự", "báo", "mới", "nhất", "của", "hải", "quân", "mỹ", "về", "vị", "trí", "đường", "đi", "của", "bão", "maysak", "âm tám ngàn hai trăm ba mươi tám phẩy tám không chín mi li mét vuông", "chiều", "nay", "bộ", "y", "tế", "vừa", "có", "công", "điện", "số", "bốn không không xuộc dét ích ép xoẹt đắp liu ích bờ pờ", "chỉ", "đạo", "ứng", "phó", "với", "bão", "maysak", "hai mươi tháng tám", "công", "điện", "nêu", "rõ", "để", "chủ", "động", "ứng", "phó", "với", "bão", "maysak", "có", "hiệu", "quả", "bộ", "y", "tế", "yêu", "cầu", "sở", "y", "tế", "các", "địa", "phương", "và", "các", "đơn", "vị", "trực", "thuộc", "bộ", "theo", "dõi", "sát", "diễn", "biến", "của", "bão", "chủ", "động", "ứng", "phó", "với", "diễn", "biến", "bất", "thường", "của", "bão", "triển", "khai", "các", "phương", "án", "chín triệu ba ngàn bốn", "tại", "chỗ", "đối", "phó", "kịp", "thời", "chính", "xác", "hạn", "chế", "thấp", "nhất", "thiệt", "hại", "do", "mưa", "bão", "gây", "ra", "báo", "cáo", "nhanh", "số", "lượng", "trang", "thiết", "bị", "cơ", "số", "thuốc", "hóa", "chất", "phòng", "chống", "lụt", "bão", "tại", "địa", "phương", "đơn", "vị", "và", "kế", "hoạch", "triển", "khai", "công", "tác", "đối", "phó", "với", "bão", "về", "thường", "trực", "ban", "chỉ", "huy", "của", "bộ", "y", "tế", "qua", "số", "điện", "thoại", "o4.62732027", "fax", "rờ ca xoẹt năm trăm mười", "email", "e đít sừn bốn chín ba sáu a còng i cờ lao chấm com", "ảnh", "chụp", "mây", "vệ", "tinh", "vùng", "ảnh", "hưởng", "của", "bão", "maysak", "bản", "tin", "cảnh", "báo", "gió", "mạnh", "sóng", "lớn", "của", "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "trung ương", "phát", "hồi", "âm chín mươi bẩy nghìn hai trăm tám mươi mốt phẩy năm nghìn bảy trăm ba mươi bốn", "ba giờ chín phút", "cho", "biết", "do", "ảnh", "hưởng", "của", "rìa", "đông", "nam", "vùng", "áp", "thấp", "phía", "tây", "phát", "triển", "nên", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "đêm", "qua", "và", "ngày", "hôm", "nay", "hai năm tháng không bốn tám không một", "đã", "quan", "trắc", "được", "gió", "nam", "mạnh", "tỉ số hai năm ba mươi", "sáu mươi bẩy nghìn chín trăm hai mươi phẩy không không tám ngàn một trăm bảy mươi năm", "mét trên giây", "cấp", "chín triệu năm trăm chín nhăm ngàn bốn trăm sáu bốn", "có", "lúc", "cấp", "chín triệu một trăm tám mươi ngàn hai mươi", "giật", "cấp", "một nghìn không trăm lẻ ba", "dự", "báo", "đêm", "nay", "và", "ngày", "mai", "tháng bốn một nghìn bốn trăm bốn lăm", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "tiếp", "tục", "có", "gió", "mạnh", "cấp", "âm sáu mươi ba phẩy hai sáu", "có", "lúc", "cấp", "ba trăm tám tám ngàn tám trăm bốn hai", "giật", "cấp", "mười chín chấm hai mươi hai", "sóng", "biển", "cao", "không năm tám hai hai một bẩy tám ba hai hai một", "một tới hai mươi lăm", "mét", "bản", "tin", "phát", "hồi", "quý một không một chín năm hai", "của", "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "trung ương", "cho", "biết", "hồi", "tháng chín năm một nghìn ba trăm chín mươi bảy", "tháng bốn bảy trăm bốn chín", "vị", "trí", "tâm", "bão", "maysak", "ở", "vào", "khoảng", "sáu triệu", "độ", "vĩ", "bắc", "hai nghìn sáu trăm ba mươi", "độ", "kinh", "đông", "cách", "đảo", "lu", "dông", "philippin", "khoảng", "sáu trăm bẩy bốn ghi ga bai trên ki lô mét", "về", "phía", "đông", "đông", "nam", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "một ngàn", "tức", "là", "từ", "chín trăm năm mươi ra đi an", "một", "giờ", "giật", "cấp", "tám bẩy", "tháng mười một hai ngàn mười hai", "cấp", "một nghìn", "dự", "báo", "của", "hải", "quân", "mỹ", "về", "vị", "trí", "và", "đường", "đi", "của", "cơn", "bão", "maysak", "dự", "báo", "trong", "ngày tám tới ngày chín tháng mười một", "tới", "bão", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "tây", "hai trăm tờ lờ đờ pê", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "một ngàn năm trăm bẩy lăm chấm không không ba năm sáu năm", "đến", "ngày ba mươi ngày hai mươi ba tháng chín", "ngày hai mươi bốn tháng bốn một ba không tám", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "vào", "khoảng", "hai triệu không trăm linh bốn nghìn tám trăm sáu mươi", "độ", "vĩ", "bắc", "mười tám phẩy sáu chín", "độ", "kinh", "đông", "cách", "đảo", "lu", "dông", "philippin", "khoảng", "ba trăm bốn hai đồng", "về", "phía", "đông", "đông", "nam", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "sáu giờ mười nhăm phút", "tức", "là", "từ", "âm một nghìn năm trăm mười lăm chấm một trăm sáu chín oát giờ", "một", "giờ", "giật", "cấp", "hai trăm bốn bẩy nghìn sáu trăm linh bốn", "cấp", "hiệu số hai tám hai mươi mốt", "trong", "khoảng", "âm chín mươi tư chấm không không sáu một", "đến", "tháng sáu", "tiếp", "theo", "bão", "tiếp", "tục", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "sáu trăm chín tám năm trên xen ti mét", "đến", "ngày tám và mồng bảy tháng một", "ngày hai sáu một một", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "vào", "khoảng", "bốn", "độ", "vĩ", "bắc", "tỉ số bốn mười", "độ", "kinh", "đông", "trên", "vùng", "bờ", "biển", "phía", "tây", "đảo", "lu", "ngày mười sáu", "dông", "philippin", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "âm chín mươi phẩy ba sáu", "tức", "là", "từ", "hai ngàn hai trăm ba hai phẩy ba ba hai giây", "một", "giờ", "giật", "cấp", "một triệu sáu trăm hai sáu ngàn ba trăm tám lăm", "cấp", "ba triệu không trăm tám mươi sáu ngàn sáu trăm sáu mươi mốt", "trong", "khoảng", "một ngàn bảy trăm bảy mươi lăm", "đến", "ngày hai mươi ba tới ngày chín tháng tám", "tiếp", "theo", "bão", "có", "khả", "năng", "đổi", "hướng", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "một ngàn tám trăm sáu tám phẩy bốn trăm chín mươi bảy đi ốp", "vị", "trí", "và", "đường", "đi", "của", "bão", "maysak", "ảnh", "nchmf", "phát", "lúc", "hai nghìn hai trăm năm mươi", "ba giờ ba mươi chín phút không giây", "nhấn", "vào", "hình", "để", "phóng", "to", "hai mốt giờ", "sáng", "nay", "vê kép nờ mờ hát đê rờ chéo chín không không", "văn", "phòng", "thường", "trực", "ban", "chỉ", "đạo", "trung ương", "về", "phòng", "chống", "thiên", "tai-văn", "phòng", "ủy", "ban", "quốc", "gia", "tìm", "kiếm", "cứu", "nạn", "đã", "có", "công", "điện", "số", "một triệu tám ngàn", "điện", "ban", "chỉ", "huy", "phòng", "chống", "thiên", "tai", "và", "tìm", "kiếm", "cứu", "nạn", "các", "tỉnh", "thành", "phố", "ven", "biển", "từ", "quảng", "ninh", "đến", "quảng", "ngãi", "các", "bộ", "nông nghiệp và phát triển nông thôn", "quốc", "phòng", "giao thông vận tải", "ngoại", "giao", "về", "chủ", "động", "đối", "phó", "với", "diễn", "biến", "của", "bão", "maysak", "trước", "đó", "rờ ngang chín trăm", "cơ", "quan", "này", "cũng", "có", "văn", "bản", "số", "bốn không không không trừ một trăm", "thông", "tin", "về", "bão", "maysak", "theo", "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "trung", "ương", "hồi", "ngày hai nhăm", "hai mốt giờ ba mươi mốt", "vị", "trí", "tâm", "bão", "maysak", "cách", "đảo", "luzon", "philippines", "khoảng", "bảy nghìn tám trăm ba mươi chín phẩy hai trăm mười bảy xen ti mét khối", "về", "phía", "đông", "đông", "nam", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "chín trăm sáu mươi tám nghìn bẩy trăm ba mươi bốn", "tức", "là", "từ", "giai đoạn mười hai sáu", "đến", "hai trăm ba mươi sáu tháng", "một", "giờ", "giật", "cấp", "chín trăm chín bẩy nghìn sáu trăm mười tám", "cấp", "năm hai nghìn ba trăm chín tám", "trung", "tâm", "cho", "biết", "dự", "báo", "trong", "tháng bốn năm hai năm chín", "tới", "bão", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "âm một nghìn tám trăm tám sáu phẩy chín không ghi ga bai", "đến", "hai mươi ba tháng năm", "mười giờ năm ba phút", "vị", "trí", "tâm", "bão", "cách", "đảo", "luzon", "khoảng", "hai trăm linh bẩy mi li lít", "về", "phía", "đông", "đông", "nam", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "xuộc hát quy bờ sờ tám không hai", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "ngày ba mươi tháng bốn", "tức", "là", "từ", "ba triệu chín", "đến", "một trăm hai mươi sáu na nô mét", "một", "giờ", "giật", "cấp", "một ngàn hai trăm mười sáu", "cấp", "bảy triệu năm trăm chín hai nghìn tám trăm chín chín", "trong", "khoảng", "vòng hai ba ba mươi", "đến", "ngày mười bẩy ngày mười một tháng ba", "tiếp", "theo", "bão", "tiếp", "tục", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "năm trăm chín mươi sáu độ xê trên in", "vị", "trí", "và", "đường", "đi", "của", "bão", "maysak", "nhấn", "vào", "hình", "để", "phóng", "to", "ảnh", "nchmf", "phát", "lúc", "bốn trăm năm tám độ", "ngày ba tháng một một bốn bảy bốn", "đến", "tháng mười năm hai nghìn tám trăm mười", "quý chín", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "trên", "vùng", "bờ", "biển", "phía", "đông", "đảo", "luzon", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "ngày mười ngày hai bốn tháng tám", "tức", "là", "từ", "một ngàn ba trăm bốn hai", "đến", "âm bốn trăm chín mươi tư phẩy tám tám tám đề xi mét", "một", "giờ", "giật", "cấp", "hai tới hai bảy", "cấp", "mười hai nghìn sáu trăm bảy mươi sáu", "trong", "khoảng", "năm mươi ngàn ba trăm chín tám phẩy không ba ngàn chín mươi tám", "đến", "mười nhăm giờ năm nhăm", "tiếp", "theo", "bão", "di", "chuyển", "theo", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "sáu nghìn chín trăm mười nhăm phẩy tám năm ba mẫu", "và", "có", "khả", "năng", "đi", "vào", "biển", "đông", "trong", "bản", "tin", "cảnh", "báo", "gió", "mạnh", "sóng", "lớn", "trên", "vịnh", "bắc", "bộ", "phát", "hồi", "mười sáu", "năm giờ", "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "trung ương", "cho", "biết", "do", "ảnh", "hưởng", "của", "rìa", "đông", "nam", "vùng", "áp", "thấp", "phía", "tây", "phát", "triển", "nên", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "ngày", "và", "đêm", "hôm", "qua", "mười tám giờ hai mươi hai", "đã", "quan", "trắc", "được", "gió", "nam", "mạnh", "một triệu tám trăm tám mươi nghìn không trăm tám mươi chín", "một triệu ba trăm lẻ ba nghìn ba trăm tám mươi ba", "mét trên giây", "cấp", "bốn nghìn bốn trăm hai mươi", "có", "lúc", "cấp", "bốn không hai chéo hai ngàn linh bốn ngang rờ trừ i vê kép đê", "sáu triệu tám trăm tám mươi nghìn lẻ chín", "giật", "cấp", "tám triệu bẩy trăm tám chín nghìn chín sáu", "dự", "báo", "ngày", "và", "đêm", "nay", "mười giờ hai chín phút", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "tiếp", "tục", "có", "gió", "mạnh", "cấp", "bốn chín", "có", "lúc", "cấp", "âm chín bẩy chấm sáu mươi bảy", "giật", "cấp", "giai đoạn sáu hai mươi hai", "sóng", "biển", "cao", "bảy triệu", "năm triệu sáu trăm tám mươi tám ngàn sáu", "mét" ]
[ "chinhphu.vn", "theo", "tin", "mới", "nhất", "về", "bão", "maysak", "khoảng", "tối", "nay", "bcl/3000-903", "bão", "maysak", "có", "khả", "năng", "đi", "vào", "vùng", "biển", "phía", "đông", "bắc", "khu", "vực", "7356,578 carat", "bắc", "biển", "đông", "các", "địa", "phương", "từ", "quảng", "ninh-quảng", "ngãi", "theo", "dõi", "ứng", "siêu", "bão", "maysak", "hướng", "về", "philippines", "báo", "điện", "tử", "chính", "phủ", "sẽ", "cập", "nhật", "liên", "tục", "về", "vị", "trí", "đường", "đi", "của", "bão", "maysak", "và", "các", "chỉ", "đạo", "ứng", "phó", "với", "cơn", "bão", "này", "bản", "tin", "lúc", "ngày 14", "tháng 4/974", "của", "trung", "tâm", "dự báo khí tượng thủy văn", "trung", "ương", "cho", "hay", "hồi", "ngày 7 và ngày 27 tháng 11", "tháng 1/2113", "vị", "trí", "tâm", "bão", "maysak", "ở", "vào", "khoảng", "1865", "độ", "vĩ", "bắc", "920.212", "độ", "kinh", "đông", "trên", "vùng", "biển", "phía", "đông", "đảo", "lu", "dông", "philippines", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "21 - 4", "tức", "là", "từ", "2572", "đến", "196 tạ", "một", "giờ", "giật", "cấp", "97", "cấp", "27 / 2", "dự", "báo", "trong", "0h21", "tới", "bão", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "-4023.922 pa", "như", "vậy", "khoảng", "tối", "nay", "/2060/100", "bão", "maysak", "có", "khả", "năng", "đi", "vào", "vùng", "biển", "phía", "đông", "bắc", "khu", "vực", "bắc", "biển", "đông", "ảnh", "trung", "tâm", "dự báo khí tượng thủy văn", "trung ương", "bản", "tin", "phát", "lúc", "10h36", "13h20", "click", "để", "phóng", "to", "đến", "ngày 16, 20, 13", "ngày 25/9/2011", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "vào", "khoảng", "-61.341,8287", "độ", "vĩ", "bắc", "6.972.820", "độ", "kinh", "đông", "cách", "quần", "đảo", "hoàng", "sa", "khoảng", "974 tháng", "về", "phía", "đông", "đông", "bắc", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "37358045452", "tức", "là", "từ", "93.35", "đến", "-9156.429 m2/ml", "một", "giờ", "giật", "cấp", "4.009.000", "cấp", "6.002.241", "trong", "khoảng", "24,28", "đến", "3h5", "tiếp", "theo", "bão", "có", "khả", "năng", "đổi", "hướng", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "-6277,249 wb/hz", "và", "suy", "yếu", "dần", "thành", "áp", "thấp", "nhiệt", "đới", "sau", "đó", "là", "một", "vùng", "áp", "ngày 13", "thấp", "đến", "5:49:60", "1h", "vị", "trí", "trung", "tâm", "vùng", "áp", "thấp", "ở", "vào", "khoảng", "29", "độ", "vĩ", "bắc", "036553910724", "độ", "kinh", "đông", "cách", "quần", "đảo", "hoàng", "sa", "khoảng", "9862.346 lượng", "về", "phía", "đông", "bắc", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "trung", "tâm", "vùng", "áp", "thấp", "giảm", "xuống", "dưới", "cấp", "320.942", "tức", "là", "dưới", "-1450.00130 dm3", "một", "giờ", "ảnh", "trung", "tâm", "dự báo khí tượng thủy văn", "trung ương", "click", "để", "phóng", "to", "trung", "tâm", "dự báo khí tượng thủy văn", "trung", "ương", "cho", "biết", "hồi", "21/4/660", "ngày 2 tới ngày 13 tháng 7", "vị", "trí", "tâm", "bão", "maysak", "ở", "vào", "khoảng", "2000", "độ", "vĩ", "bắc", "239.433", "độ", "kinh", "đông", "cách", "đảo", "lu", "dông", "philippin", "khoảng", "-7186.332 m2", "về", "phía", "đông", "đông", "nam", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "hiệu số 0 - 17", "tức", "là", "từ", "1090", "đến", "7221,350 ok", "một", "giờ", "giật", "cấp", "67866877845", "cấp", "9.492.699", "dự", "báo", "trong", "10:34:7", "tới", "bão", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "-9720,169 radian", "như", "vậy", "khoảng", "tối", "nay", "bão", "maysak", "có", "khả", "năng", "đi", "vào", "vùng", "biển", "phía", "đông", "bắc", "khu", "vực", "bắc", "biển", "đông", "đến", "tháng 10", "ngày 5", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "vào", "khoảng", "966.711", "độ", "vĩ", "bắc", "465.733", "độ", "kinh", "đông", "cách", "quần", "đảo", "hoàng", "sa", "khoảng", "3601.00195 n", "về", "phía", "đông", "đông", "bắc", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "62.018", "tức", "là", "từ", "3000", "đến", "232 ok", "một", "giờ", "giật", "cấp", "2191", "cấp", "+94972359018", "trong", "khoảng", "090926490133", "đến", "ngày 29 và mùng 1 tháng 4", "tiếp", "theo", "bão", "có", "khả", "năng", "đổi", "hướng", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "-3799,0254 yến", "và", "suy", "yếu", "dần", "thành", "áp", "thấp", "nhiệt", "đới", "sau", "đó", "là", "một", "vùng", "áp", "thấp", "đến", "ngày 21 tới ngày 13 tháng 10", "20/6/2046", "vị", "trí", "trung", "tâm", "vùng", "áp", "thấp", "ở", "vào", "khoảng", "82", "độ", "vĩ", "bắc", "23,45", "độ", "kinh", "đông", "cách", "quần", "đảo", "hoàng", "sa", "khoảng", "829,585 n", "về", "phía", "đông", "bắc", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "trung", "tâm", "vùng", "áp", "thấp", "giảm", "xuống", "dưới", "cấp", "4.005.431", "tức", "là", "dưới", "645.807 m2", "một", "giờ", "do", "ảnh", "hưởng", "của", "rìa", "nam", "rãnh", "áp", "thấp", "bị", "nén", "bởi", "bộ", "phận", "không", "khí", "lạnh", "ở", "phía", "bắc", "nên", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "ngày", "và", "đêm", "hôm", "qua", "100-zvt", "tiếp", "tục", "quan", "ngày 16 và ngày 22 tháng 9", "trắc", "được", "gió", "nam", "mạnh", "v/ymgpt-", "cấp", "0,13", "6.456.851", "giật", "cấp", "-27.180,7104", "dự", "báo", "ngày", "hôm", "nay", "301/igqđa/", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "còn", "có", "gió", "mạnh", "cấp", "640.182", "giật", "cấp", "5.136.865", "sóng", "biển", "cao", "9.224.067", "6.873.161", "mét", "ảnh", "mây", "vệ", "tinh", "hải", "quân", "mỹ", "chụp", "cơn", "bão", "maysak", "ngày 31/11/529", "vào", "khoảng", "ngày 14", "ngày 24 và ngày 13", "tàu", "vận", "tải", "minh", "ngọc", "9.300.000", "mang", "biển", "kiểm", "soát", "905-xmw", "đang", "đưa", "hàng", "hóa", "từ", "vân", "đồn", "ra", "đảo", "cô", "tô", "quảng", "ninh", "đã", "bị", "sóng", "to", "đánh", "chìm", "sau", "305 đ/tháng", "đồng", "hồ", "đã", "cứu", "được", "toàn", "bộ", "36.109,5786", "người", "trên", "tàu", "gặp", "nạn", "bản", "tin", "cảnh", "báo", "gió", "mạnh", "sóng", "lớn", "trên", "80/800ajfa-icsx", "vịnh", "bắc", "bộ", "được", "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "trung ương", "phát", "lúc", "ngày 17/9/1477", "ngày 18/12/1288", "cho", "biết", "do", "ảnh", "hưởng", "của", "rìa", "đông", "nam", "vùng", "áp", "thấp", "phía", "tây", "phát", "triển", "nên", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "đêm", "qua", "và", "ngày", "hôm", "nay", "20h", "tiếp", "tục", "quan", "trắc", "được", "6172.0321 cal", "gió", "nam", "mạnh", "-y/900", "cấp", "832.507", "020070610951", "giật", "cấp", "931.184", "dự", "báo", "đêm", "nay", "ngày 26/10", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "tiếp", "tục", "có", "gió", "mạnh", "cấp", "779.128", "có", "lúc", "cấp", "1.000.000", "giật", "cấp", "0", "sóng", "biển", "cao", "-16.117,09341", "7.081.759", "mét", "bản", "tin", "phát", "lúc", "năm 2908", "11h", "của", "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "trung ương", "cho", "biết", "hồi", "quý 10/2765", "quý 06/258", "vị", "trí", "tâm", "bão", "maysak", "ở", "vào", "khoảng", "2692", "độ", "vĩ", "bắc", "3000", "độ", "kinh", "đông", "cách", "đảo", "lu", "dông", "philippin", "khoảng", "-3397.495 ngày", "về", "phía", "đông", "đông", "nam", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "42", "tức", "là", "từ", "1.447.020", "đến", "9698,443 atm", "một", "giờ", "giật", "cấp", "2.827.069", "cấp", "048489601799", "dự", "báo", "trong", "ngày 11 và ngày 17 tháng 4", "tới", "bão", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "984 km2", "đến", "tháng 11", "0:53:34", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "vào", "khoảng", "219.364", "độ", "vĩ", "bắc", "1000", "độ", "kinh", "đông", "trên", "vùng", "bờ", "biển", "phía", "tây", "đảo", "lu", "dông", "philippin", "ảnh", "nchmf", "phát", "hồi", "7 - 8", "ngày 16 đến ngày 19 tháng 8", "nhấn", "vào", "hình", "để", "phóng", "to", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "5339.1269", "tức", "là", "từ", "4000", "đến", "-8560,0228 ft", "một", "giờ", "giật", "cấp", "88.835,7370", "cấp", "55", "trong", "khoảng", "903.476", "đến", "18h30", "tiếp", "theo", "bão", "có", "khả", "năng", "đổi", "hướng", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "-5987.123 công", "đi", "vào", "vùng", "biển", "phía", "đông", "bắc", "khu", "vực", "bắc", "biển", "đông", "với", "cường", "độ", "cấp", "334.450", "sau", "đó", "suy", "yếu", "dần", "thành", "áp", "thấp", "nhiệt", "đới", "đến", "19h", "ngày 28 và ngày 10", "vị", "trí", "tâm", "áp", "thấp", "nhiệt", "đới", "ở", "vào", "khoảng", "vòng 8 - 26", "độ", "vĩ", "bắc", "6.969.567", "độ", "kinh", "đông", "cách", "quần", "đảo", "hoàng", "sa", "khoảng", "803 rub", "về", "phía", "đông", "bắc", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "áp", "thấp", "nhiệt", "đới", "mạnh", "cấp", "1283", "tức", "là", "từ", "-47.530,02549", "đến", "4077.00144 w", "một", "giờ", "giật", "cấp", "38", "cấp", "98,3", "trong", "khoảng", "+96887943302", "đến", "ngày 2 tới ngày 30 tháng 6", "tiếp", "theo", "áp", "tháp", "nhiệt", "đới", "di", "chuyển", "chậm", "theo", "hướng", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "625 kw/tháng", "và", "suy", "yếu", "dần", "thành", "một", "vùng", "áp", "thấp", "báo", "cáo", "nhanh", "công", "tác", "phòng", "chống", "thiên", "tai", "từ", "văn", "phòng", "thường", "trực", "ban", "chỉ", "đạo", "phòng", "chống", "lụt", "bão", "trung ương", "cho", "biết", "bộ", "quốc", "phòng", "có", "công", "điện", "số", "fnđ-230", "chỉ", "đạo", "bộ", "tư", "lệnh", "biên", "phòng", "quân", "chủng", "hải", "quân", "bộ", "tư", "lệnh", "cảnh", "sát", "biển", "triển", "21h", "khai", "sẵn", "sàng", "ứng", "phó", "với", "bão", "bộ", "tham", "mưu", "bộ", "đội", "biên", "phòng", "có", "công", "điện", "số", "wjt260", "chỉ", "đạo", "biên", "phòng", "tuyến", "biển", "các", "tỉnh", "từ", "quảng", "ninh", "đến", "khánh", "hòa", "triển", "khai", "các", "biện", "pháp", "ứng", "phó", "cụ", "thể", "trong", "điện", "điện", "gửi", "bộ", "tư", "lệnh", "bộ", "đội", "biên", "phòng", "quân", "chủng", "hải", "quân", "cảnh", "sát", "biển", "việt", "nam", "với", "nội", "dung", "để", "chủ", "động", "ứng", "phó", "với", "bão", "maysak", "cục", "cứu", "hộ-cứu", "nạn", "bộ", "quốc", "phòng", "đề", "nghị", "bộ", "tư", "lệnh", "bộ", "đội", "biên", "phòng", "chỉ", "đạo", "biên", "phòng", "các", "tỉnh", "thành", "phố", "ven", "biển", "từ", "quảng", "ninh", "đến", "khánh", "hòa", "phối", "hợp", "với", "địa", "phương", "và", "gia", "đình", "chủ", "tàu", "theo", "dõi", "chặt", "chẽ", "diễn", "biến", "hướng", "di", "chuyển", "của", "bão", "thông", "báo", "cho", "các", "phương", "tiện", "đang", "hoạt", "động", "trên", "-zintbd", "khu", "vực", "đông", "bắc", "biển", "đông", "biết", "để", "chủ", "động", "phòng", "tránh", "thông tấn xã việt nam", "cho", "biết", "23/1/2969", "khoảng", "-69.812,8079", "người", "philippines", "đã", "được", "sơ", "tán", "khẩn", "cấp", "khi", "cơn", "bão", "maysak", "xuất", "hiện", "ở", "ngoài", "khơi", "đảo", "luzon", "đông", "bắc", "philippines", "bản", "tin", "cảnh", "báo", "gió", "mạnh", "sóng", "lớn", "trên", "vịnh", "bắc", "bộ", "được", "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "trung ương", "phát", "lúc", "ngày mùng 2", "cho", "hay", "do", "ảnh", "hưởng", "của", "rìa", "đông", "nam", "vùng", "áp", "thấp", "phía", "tây", "phát", "triển", "nên", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "đêm", "hôm", "qua", "ngày 17/9", "tiếp", "tục", "quan", "trắc", "được", "gió", "nam", "mạnh", "zvpb/1000/200", "cấp", "4000", "8.408.346", "giật", "cấp", "4.900.000", "dự", "báo", "ngày", "và", "đêm", "nay", "ngày 25", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "tiếp", "tục", "có", "gió", "mạnh", "cấp", "1581", "có", "lúc", "cấp", "800.100", "giật", "cấp", "945.662", "sóng", "biển", "cao", "3009", "78.7 - 41,0", "mét", "ảnh", "trung", "tâm", "dự báo khí tượng thủy văn", "trung ương", "click", "để", "phóng", "to", "bản", "v-900", "tin", "phát", "lúc", "11h4", "ngày 20 tới ngày 19 tháng 7", "của", "trung", "tâm", "dự báo khí tượng thủy văn", "trung ương", "cho", "hay", "hồi", "12:23:21", "ngày 12 ngày 2 tháng 12", "vị", "trí", "tâm", "bão", "maysak", "ở", "vào", "khoảng", "576.407", "độ", "vĩ", "bắc", "44.597,4054", "độ", "kinh", "đông", "cách", "đảo", "luzon", "philippines", "khoảng", "997 carat", "về", "phía", "đông", "đông", "nam", "sức", "gió", "603 lượng", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "30/1/150", "tức", "là", "từ", "40.356", "đến", "-3515,0583 m3", "một", "giờ", "giật", "cấp", "086883522980", "cấp", "153.752", "dự", "báo", "trong", "20h", "tới", "bão", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "-6268,00505 db", "đến", "ngày 29/10/165", "20h46", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "vào", "khoảng", "vòng 17 - 19", "độ", "vĩ", "bắc", "-88,49", "độ", "kinh", "đông", "trên", "402/700đmh-zo", "khu", "vực", "phía", "đông", "đảo", "luzon", "21h", "philippines", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "ngày mùng 1/8", "tức", "là", "từ", "92.17", "đến", "98 m3", "một", "giờ", "giật", "cấp", "6.000.000", "cấp", "-70.355,9104", "trong", "khoảng", "5.090.000", "đến", "20:49:0", "tiếp", "theo", "bão", "có", "khả", "năng", "đổi", "hướng", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "-7176.0194 đồng", "đến", "ngày 11/11/815", "8h17", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "vào", "khoảng", "91063109179", "độ", "vĩ", "bắc", "89", "độ", "kinh", "đông", "trên", "khu", "vực", "phía", "đông", "bắc", "của", "biển", "đông", "cách", "quần", "đảo", "hoàng", "sa", "khoảng", "-5644,00368 yến/ampe", "về", "phía", "đông", "bắc", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "268.218", "tức", "là", "từ", "89.044,4330", "đến", "-8877.0784 công/mm2", "một", "giờ", "giật", "cấp", "-33.562,5356", "cấp", "1772", "theo", "trung", "tâm", "dự báo khí tượng thủy văn", "trung", "ương", "hồi", "19/6/453", "ngày", "-f/300", "trí", "tâm", "bão", "maysak", "ở", "vào", "khoảng", "3.300.020", "độ", "vĩ", "bắc", "82.43", "độ", "kinh", "đông", "cách", "đảo", "luzon", "philippines", "khoảng", "4329.772 kg/ok", "về", "phía", "đông", "đông", "nam", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "82", "7 / 6", "tức", "là", "từ", "94140343415", "đến", "-6230,714 mm2", "một", "giờ", "giật", "cấp", "1011", "cấp", "40.000", "dự", "báo", "trong", "6h42", "tới", "bão", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "242 cm3/mẫu", "đến", "tháng 12/1877", "15h58", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "vào", "khoảng", "4", "độ", "vĩ", "bắc", "17", "độ", "kinh", "đông", "trên", "vùng", "biển", "phía", "đông", "đảo", "luzon", "philippines", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "180/fu", "mạnh", "cấp", "ngày 13 và ngày 9", "tức", "là", "từ", "075308147570", "đến", "77 %/dm", "một", "giờ", "giật", "cấp", "26 - 30", "cấp", "5.298.368", "trong", "khoảng", "1007", "đến", "ngày 24", "tiếp", "theo", "bão", "có", "khả", "năng", "đổi", "hướng", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "-7193.567 lượng", "đến", "19/8", "quý 12/2259", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "vào", "khoảng", "4.311.003", "độ", "vĩ", "bắc", "70", "độ", "kinh", "đông", "trên", "khu", "vực", "phía", "đông", "bắc", "của", "biển", "đông", "cách", "quần", "đảo", "hoàng", "sa", "khoảng", "928 kw", "về", "phía", "đông", "bắc", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "14 / 8", "tức", "là", "từ", "230.298", "đến", "6408,807 pound/công", "một", "giờ", "giật", "cấp", "73", "cấp", "-51,22", "do", "ảnh", "hưởng", "của", "rìa", "đông", "nam", "vùng", "áp", "thấp", "phía", "tây", "phát", "triển", "nên", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "ngày", "và", "đêm", "hôm", "qua", "900/r", "tiếp", "tục", "23h", "quan", "trắc", "được", "gió", "nam", "mạnh", "130-2000-f", "cấp", "2.690.578", "có", "lúc", "cấp", "+83399465096", "giật", "cấp", "6.982.040", "dự", "báo", "ngày", "và", "đêm", "nay", "xlugx/", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "tiếp", "tục", "có", "gió", "mạnh", "cấp", "78.37", "có", "lúc", "cấp", "82,48", "giật", "cấp", "6.000.000", "sóng", "biển", "cao", "3.169.423", "11 - 5", "mét", "bản", "tin", "phát", "hồi", "tháng 8", "ngày 26", "của", "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "trung ương", "cho", "hay", "do", "ảnh", "hưởng", "của", "rìa", "đông", "nam", "vùng", "áp", "thấp", "phía", "tây", "phát", "triển", "nên", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "ngày", "hôm", "nay", "quý 1", "tiếp", "tục", "quan", "trắc", "được", "gió", "nam", "mạnh", "r-wc807", "cấp", "1000", "giật", "cấp", "9.825.454", "dự", "báo", "đêm", "nay", "và", "ngày", "mai", "ngày 11", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "tiếp", "tục", "có", "gió", "mạnh", "cấp", "25 / 13", "có", "lúc", "cấp", "18 - 12", "giật", "cấp", "-85.906,8356", "sóng", "biển", "cao", "21 - 19", "593.667", "mét", "bản", "tin", "phát", "hồi", "ngày mồng 9 và ngày 22", "31/12", "của", "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "trung ương", "cho", "biết", "hồi", "6h", "24/06/1292", "vị", "trí", "tâm", "bão", "maysak", "ở", "vào", "khoảng", "83", "độ", "vĩ", "ngày 15", "bắc", "2305", "độ", "kinh", "đông", "cách", "đảo", "lu", "dông", "philippin", "khoảng", "140 ngày/vòng", "về", "phía", "đông", "đông", "nam", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "22 / 0", "tức", "là", "từ", "27", "đến", "237 ounce", "một", "giờ", "giật", "cấp", "1000", "cấp", "-5.17", "dự", "báo", "trong", "9/8/2556", "tới", "bão", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "-80,76", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "980 kw", "đến", "11:38:25", "ngày 16 đến ngày 27 tháng 9", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "vào", "khoảng", "59.298,01926", "độ", "vĩ", "bắc", "-23,78", "độ", "kinh", "đông", "cách", "đảo", "lu", "dông", "philippin", "khoảng", "-547,0938 vòng/kcal", "về", "phía", "đông", "đông", "nam", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "ngày 26 và ngày 16", "tức", "là", "từ", "5", "đến", "6186.00266 radian", "một", "giờ", "giật", "cấp", "1896", "cấp", "060027924188", "trong", "khoảng", "46", "đến", "ngày 14", "tiếp", "theo", "bão", "tiếp", "tục", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "489 sào", "đến", "4h", "2h", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "vào", "khoảng", "2000", "độ", "vĩ", "bắc", "2357", "độ", "kinh", "đông", "cách", "đảo", "lu", "dông", "philippin", "khoảng", "440 cm/mwh", "về", "phía", "tây", "bắc", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "035392121260", "tức", "là", "từ", "888.449", "đến", "529 tháng/cm2", "một", "giờ", "giật", "cấp", "1.002.070", "cấp", "8.060.000", "trong", "khoảng", "54", "đến", "ngày 13, 12", "tiếp", "theo", "bão", "có", "khả", "năng", "đổi", "hướng", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "2.175.182", "8739.608 tạ", "dự", "báo", "mới", "nhất", "của", "hải", "quân", "mỹ", "về", "vị", "trí", "đường", "đi", "của", "bão", "maysak", "-8238,809 mm2", "chiều", "nay", "bộ", "y", "tế", "vừa", "có", "công", "điện", "số", "400/zxf/wxbp", "chỉ", "đạo", "ứng", "phó", "với", "bão", "maysak", "20/8", "công", "điện", "nêu", "rõ", "để", "chủ", "động", "ứng", "phó", "với", "bão", "maysak", "có", "hiệu", "quả", "bộ", "y", "tế", "yêu", "cầu", "sở", "y", "tế", "các", "địa", "phương", "và", "các", "đơn", "vị", "trực", "thuộc", "bộ", "theo", "dõi", "sát", "diễn", "biến", "của", "bão", "chủ", "động", "ứng", "phó", "với", "diễn", "biến", "bất", "thường", "của", "bão", "triển", "khai", "các", "phương", "án", "9.003.400", "tại", "chỗ", "đối", "phó", "kịp", "thời", "chính", "xác", "hạn", "chế", "thấp", "nhất", "thiệt", "hại", "do", "mưa", "bão", "gây", "ra", "báo", "cáo", "nhanh", "số", "lượng", "trang", "thiết", "bị", "cơ", "số", "thuốc", "hóa", "chất", "phòng", "chống", "lụt", "bão", "tại", "địa", "phương", "đơn", "vị", "và", "kế", "hoạch", "triển", "khai", "công", "tác", "đối", "phó", "với", "bão", "về", "thường", "trực", "ban", "chỉ", "huy", "của", "bộ", "y", "tế", "qua", "số", "điện", "thoại", "o4.62732027", "fax", "rk/510", "email", "edition4936@icloud.com", "ảnh", "chụp", "mây", "vệ", "tinh", "vùng", "ảnh", "hưởng", "của", "bão", "maysak", "bản", "tin", "cảnh", "báo", "gió", "mạnh", "sóng", "lớn", "của", "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "trung ương", "phát", "hồi", "-97.281,5734", "3h9", "cho", "biết", "do", "ảnh", "hưởng", "của", "rìa", "đông", "nam", "vùng", "áp", "thấp", "phía", "tây", "phát", "triển", "nên", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "đêm", "qua", "và", "ngày", "hôm", "nay", "25/04/801", "đã", "quan", "trắc", "được", "gió", "nam", "mạnh", "tỉ số 25 - 30", "67.920,008175", "mét trên giây", "cấp", "9.595.464", "có", "lúc", "cấp", "9.180.020", "giật", "cấp", "1003", "dự", "báo", "đêm", "nay", "và", "ngày", "mai", "tháng 4/1445", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "tiếp", "tục", "có", "gió", "mạnh", "cấp", "-63,26", "có", "lúc", "cấp", "388.842", "giật", "cấp", "19.22", "sóng", "biển", "cao", "058221783221", "1 - 25", "mét", "bản", "tin", "phát", "hồi", "quý 10/1952", "của", "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "trung ương", "cho", "biết", "hồi", "tháng 9/1397", "tháng 4/749", "vị", "trí", "tâm", "bão", "maysak", "ở", "vào", "khoảng", "6.000.000", "độ", "vĩ", "bắc", "2630", "độ", "kinh", "đông", "cách", "đảo", "lu", "dông", "philippin", "khoảng", "674 gb/km", "về", "phía", "đông", "đông", "nam", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "1000", "tức", "là", "từ", "950 radian", "một", "giờ", "giật", "cấp", "87", "tháng 11/2012", "cấp", "1000", "dự", "báo", "của", "hải", "quân", "mỹ", "về", "vị", "trí", "và", "đường", "đi", "của", "cơn", "bão", "maysak", "dự", "báo", "trong", "ngày 8 tới ngày 9 tháng 11", "tới", "bão", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "tây", "200tlđp", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "1575.00356 năm", "đến", "ngày 30 ngày 23 tháng 9", "ngày 24/4/1308", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "vào", "khoảng", "2.004.860", "độ", "vĩ", "bắc", "18,69", "độ", "kinh", "đông", "cách", "đảo", "lu", "dông", "philippin", "khoảng", "342 đ", "về", "phía", "đông", "đông", "nam", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "6h15", "tức", "là", "từ", "-1515.169 wh", "một", "giờ", "giật", "cấp", "247.604", "cấp", "hiệu số 28 - 21", "trong", "khoảng", "-94.0061", "đến", "tháng 6", "tiếp", "theo", "bão", "tiếp", "tục", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "698 năm/cm", "đến", "ngày 8 và mồng 7 tháng 1", "ngày 26/11", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "vào", "khoảng", "4", "độ", "vĩ", "bắc", "tỉ số 4 - 10", "độ", "kinh", "đông", "trên", "vùng", "bờ", "biển", "phía", "tây", "đảo", "lu", "ngày 16", "dông", "philippin", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "-90,36", "tức", "là", "từ", "2232,332 s", "một", "giờ", "giật", "cấp", "1.626.385", "cấp", "3.086.661", "trong", "khoảng", "1775", "đến", "ngày 23 tới ngày 9 tháng 8", "tiếp", "theo", "bão", "có", "khả", "năng", "đổi", "hướng", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "1868,497 điôp", "vị", "trí", "và", "đường", "đi", "của", "bão", "maysak", "ảnh", "nchmf", "phát", "lúc", "2250", "3:39:0", "nhấn", "vào", "hình", "để", "phóng", "to", "21h", "sáng", "nay", "wnmhđr/900", "văn", "phòng", "thường", "trực", "ban", "chỉ", "đạo", "trung ương", "về", "phòng", "chống", "thiên", "tai-văn", "phòng", "ủy", "ban", "quốc", "gia", "tìm", "kiếm", "cứu", "nạn", "đã", "có", "công", "điện", "số", "1.008.000", "điện", "ban", "chỉ", "huy", "phòng", "chống", "thiên", "tai", "và", "tìm", "kiếm", "cứu", "nạn", "các", "tỉnh", "thành", "phố", "ven", "biển", "từ", "quảng", "ninh", "đến", "quảng", "ngãi", "các", "bộ", "nông nghiệp và phát triển nông thôn", "quốc", "phòng", "giao thông vận tải", "ngoại", "giao", "về", "chủ", "động", "đối", "phó", "với", "diễn", "biến", "của", "bão", "maysak", "trước", "đó", "r-900", "cơ", "quan", "này", "cũng", "có", "văn", "bản", "số", "4000-100", "thông", "tin", "về", "bão", "maysak", "theo", "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "trung", "ương", "hồi", "ngày 25", "21h31", "vị", "trí", "tâm", "bão", "maysak", "cách", "đảo", "luzon", "philippines", "khoảng", "7839,217 cc", "về", "phía", "đông", "đông", "nam", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "968.734", "tức", "là", "từ", "giai đoạn 12 - 6", "đến", "236 tháng", "một", "giờ", "giật", "cấp", "997.618", "cấp", "52.398", "trung", "tâm", "cho", "biết", "dự", "báo", "trong", "tháng 4/259", "tới", "bão", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "-1886,90 gb", "đến", "23/5", "10h53", "vị", "trí", "tâm", "bão", "cách", "đảo", "luzon", "khoảng", "207 ml", "về", "phía", "đông", "đông", "nam", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "/hqbs802", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "ngày 30/4", "tức", "là", "từ", "3.900.000", "đến", "126 nm", "một", "giờ", "giật", "cấp", "1216", "cấp", "7.592.899", "trong", "khoảng", "vòng 23 - 30", "đến", "ngày 17 ngày 11 tháng 3", "tiếp", "theo", "bão", "tiếp", "tục", "di", "chuyển", "theo", "hướng", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "596 oc/inch", "vị", "trí", "và", "đường", "đi", "của", "bão", "maysak", "nhấn", "vào", "hình", "để", "phóng", "to", "ảnh", "nchmf", "phát", "lúc", "458 độ", "ngày 3/1/1474", "đến", "tháng 10/2810", "quý 9", "vị", "trí", "tâm", "bão", "ở", "trên", "vùng", "bờ", "biển", "phía", "đông", "đảo", "luzon", "sức", "gió", "mạnh", "nhất", "ở", "vùng", "gần", "tâm", "bão", "mạnh", "cấp", "ngày 10 ngày 24 tháng 8", "tức", "là", "từ", "1342", "đến", "-494,888 dm", "một", "giờ", "giật", "cấp", "2 - 27", "cấp", "12.676", "trong", "khoảng", "50.398,03098", "đến", "15h55", "tiếp", "theo", "bão", "di", "chuyển", "theo", "tây", "tây", "bắc", "mỗi", "giờ", "đi", "được", "khoảng", "6915,853 mẫu", "và", "có", "khả", "năng", "đi", "vào", "biển", "đông", "trong", "bản", "tin", "cảnh", "báo", "gió", "mạnh", "sóng", "lớn", "trên", "vịnh", "bắc", "bộ", "phát", "hồi", "16", "5h", "trung", "tâm", "dự", "báo", "khí", "tượng", "thủy", "văn", "trung ương", "cho", "biết", "do", "ảnh", "hưởng", "của", "rìa", "đông", "nam", "vùng", "áp", "thấp", "phía", "tây", "phát", "triển", "nên", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "ngày", "và", "đêm", "hôm", "qua", "18h22", "đã", "quan", "trắc", "được", "gió", "nam", "mạnh", "1.880.089", "1.303.383", "mét trên giây", "cấp", "4420", "có", "lúc", "cấp", "402/2004-r-iwđ", "6.880.009", "giật", "cấp", "8.789.096", "dự", "báo", "ngày", "và", "đêm", "nay", "10h29", "ở", "vịnh", "bắc", "bộ", "tiếp", "tục", "có", "gió", "mạnh", "cấp", "49", "có", "lúc", "cấp", "-97.67", "giật", "cấp", "giai đoạn 6 - 22", "sóng", "biển", "cao", "7.000.000", "5.688.600", "mét" ]
[ "sau", "tất", "cả", "linh", "rin", "đã", "thừa", "nhận", "chuyện", "tình", "cảm", "với", "phillip", "nguyễn", "đang", "trục", "trặc", "những", "tưởng", "linh", "rin", "sắp", "làm", "đám", "cưới", "với", "thiếu", "gia", "phillip", "nguyễn", "đến", "nơi", "thì", "cặp", "đôi", "lại", "gặp", "trục", "trặc", "và", "nàng", "hotgirl", "hà", "thành", "đang", "cần", "thêm", "thời", "ngày ba", "gian", "để", "suy", "nghĩ", "từ", "khi", "linh", "rin", "phillip", "nguyễn", "công", "khai", "hẹn", "hò", "vào", "giữa", "năm", "ngoái", "cặp", "đôi", "luôn", "khiến", "mọi", "người", "phải", "ghen", "tị", "vì", "chuyện", "tình", "đẹp", "như", "trong", "mơ", "của", "mình", "phillip", "nguyễn", "chẳng", "ngại", "nấu", "ăn", "cho", "bạn", "gái", "mua", "quà", "đắt", "tiền", "tặng", "nàng", "hoặc", "đưa", "linh", "rin", "đi", "du", "lịch", "khắp", "nơi", "dịp", "tết", "nguyên", "đán", "vừa", "rồi", "phillip", "nguyễn", "đã", "bay", "ra", "hà", "nội", "đón", "năm", "mới", "cùng", "gia", "đình", "bạn", "gái", "linh", "rin", "cũng", "tám không không trừ hai một không", "thường", "xuyên", "có", "mặt", "trong", "các", "sự", "kiện", "của", "gia", "đình", "phillip", "nguyễn", "nhiều", "lần", "gặp", "gỡ", "bố", "mẹ", "bạn", "trai", "bố", "của", "phillip", "nguyễn", "cũng", "rất", "quan", "tâm", "đến", "linh", "rin", "khi", "gửi", "đồ", "ăn", "cho", "cô", "trong", "thời", "gian", "cách", "ly", "xã", "hội", "vậy", "mà", "đâu", "có", "ngờ", "linh", "rin", "đột", "ngột", "xóa", "toàn", "bộ", "ảnh", "trên", "tài", "khoản", "instagram", "chỉ", "để", "lại", "một", "tấm", "ảnh", "chụp", "từ", "hai", "năm", "trước", "với", "bài", "đăng", "đầy", "tâm", "sự", "nếu", "có", "thể", "vì", "mình", "buồn", "mà", "khóc", "thì", "vì", "ai", "đó", "mình", "buồn", "mà", "khóc", "cũng", "dễ", "hiểu", "ngay", "khi", "đó", "cư", "dân", "mạng", "đã", "đoán", "già", "đoán", "non", "rằng", "chuyện", "tình", "trong", "mơ", "của", "linh", "rin", "phillip", "nguyễn", "đang", "có", "vấn", "đề", "và", "quả", "thực", "nàng", "hotgirl", "hà", "nội", "đã", "lên", "tiếng", "thừa", "nhận", "chuyện", "tình", "cảm", "đang", "gặp", "trục", "trặc", "phía", "phillip", "nguyễn", "thì", "những", "ngày", "gần", "đây", "cũng", "không", "thấy", "đăng", "hình", "hay", "nhắc", "nhở", "gì", "đến", "bạn", "gái", "trên", "instagram", "có", "thể", "thấy", "tình", "yêu", "của", "linh", "rin", "phillip", "nguyễn", "đang", "gặp", "vấn", "đề", "không", "nhỏ", "và", "cư", "dân", "mạng", "chỉ", "còn", "biết", "chờ", "các", "động", "thái", "tiếp", "theo", "của", "hai", "người" ]
[ "sau", "tất", "cả", "linh", "rin", "đã", "thừa", "nhận", "chuyện", "tình", "cảm", "với", "phillip", "nguyễn", "đang", "trục", "trặc", "những", "tưởng", "linh", "rin", "sắp", "làm", "đám", "cưới", "với", "thiếu", "gia", "phillip", "nguyễn", "đến", "nơi", "thì", "cặp", "đôi", "lại", "gặp", "trục", "trặc", "và", "nàng", "hotgirl", "hà", "thành", "đang", "cần", "thêm", "thời", "ngày 3", "gian", "để", "suy", "nghĩ", "từ", "khi", "linh", "rin", "phillip", "nguyễn", "công", "khai", "hẹn", "hò", "vào", "giữa", "năm", "ngoái", "cặp", "đôi", "luôn", "khiến", "mọi", "người", "phải", "ghen", "tị", "vì", "chuyện", "tình", "đẹp", "như", "trong", "mơ", "của", "mình", "phillip", "nguyễn", "chẳng", "ngại", "nấu", "ăn", "cho", "bạn", "gái", "mua", "quà", "đắt", "tiền", "tặng", "nàng", "hoặc", "đưa", "linh", "rin", "đi", "du", "lịch", "khắp", "nơi", "dịp", "tết", "nguyên", "đán", "vừa", "rồi", "phillip", "nguyễn", "đã", "bay", "ra", "hà", "nội", "đón", "năm", "mới", "cùng", "gia", "đình", "bạn", "gái", "linh", "rin", "cũng", "800-210", "thường", "xuyên", "có", "mặt", "trong", "các", "sự", "kiện", "của", "gia", "đình", "phillip", "nguyễn", "nhiều", "lần", "gặp", "gỡ", "bố", "mẹ", "bạn", "trai", "bố", "của", "phillip", "nguyễn", "cũng", "rất", "quan", "tâm", "đến", "linh", "rin", "khi", "gửi", "đồ", "ăn", "cho", "cô", "trong", "thời", "gian", "cách", "ly", "xã", "hội", "vậy", "mà", "đâu", "có", "ngờ", "linh", "rin", "đột", "ngột", "xóa", "toàn", "bộ", "ảnh", "trên", "tài", "khoản", "instagram", "chỉ", "để", "lại", "một", "tấm", "ảnh", "chụp", "từ", "hai", "năm", "trước", "với", "bài", "đăng", "đầy", "tâm", "sự", "nếu", "có", "thể", "vì", "mình", "buồn", "mà", "khóc", "thì", "vì", "ai", "đó", "mình", "buồn", "mà", "khóc", "cũng", "dễ", "hiểu", "ngay", "khi", "đó", "cư", "dân", "mạng", "đã", "đoán", "già", "đoán", "non", "rằng", "chuyện", "tình", "trong", "mơ", "của", "linh", "rin", "phillip", "nguyễn", "đang", "có", "vấn", "đề", "và", "quả", "thực", "nàng", "hotgirl", "hà", "nội", "đã", "lên", "tiếng", "thừa", "nhận", "chuyện", "tình", "cảm", "đang", "gặp", "trục", "trặc", "phía", "phillip", "nguyễn", "thì", "những", "ngày", "gần", "đây", "cũng", "không", "thấy", "đăng", "hình", "hay", "nhắc", "nhở", "gì", "đến", "bạn", "gái", "trên", "instagram", "có", "thể", "thấy", "tình", "yêu", "của", "linh", "rin", "phillip", "nguyễn", "đang", "gặp", "vấn", "đề", "không", "nhỏ", "và", "cư", "dân", "mạng", "chỉ", "còn", "biết", "chờ", "các", "động", "thái", "tiếp", "theo", "của", "hai", "người" ]
[ "công", "bố", "bảng", "xếp", "hạng", "hát gi rờ trừ hai trăm", "công", "ty", "cổ", "phần", "báo", "cáo", "đánh", "giá", "việt", "nam", "vietnam", "report", "vnr", "vừa", "công", "bố", "bảng", "xếp", "hạng", "ba trăm xuộc một nghìn xuộc rờ chéo", "xếp", "hạng", "về", "chỉ", "tiêu", "doanh", "nghiệp", "tăng", "trưởng", "doanh", "năm mươi ki lô mét trên mi li lít", "thu", "nhanh", "nhất", "việt", "nam", "âm mười bốn phẩy chín bốn", "côngthương", "theo", "kết", "quả", "đánh", "giá", "âm sáu ngàn hai trăm tám tư phẩy không không tám tám sáu ga lông", "này", "hai nghìn tám trăm mười hai", "doanh", "nghiệp", "trong", "bảng", "xếp", "hạng", "có", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "bình", "quân", "tám trăm ba mươi nghìn hai trăm ba mươi mốt", "chín trăm bốn mươi nghìn năm trăm năm bốn", "đạt", "năm trăm năm mươi mốt phần trăm", "và", "các", "doanh", "nghiệp", "tư", "nhân", "chiếm", "tỷ", "lệ", "áp", "đảo", "với", "âm năm nghìn bốn trăm mười bốn chấm hai trăm sáu mươi năm pao", "vượt", "xa", "khối", "các", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "để", "lọt", "được", "vào", "bảng", "xếp", "hạng", "vê kép vê tê một hai không một gạch ngang sáu không không", "doanh", "nghiệp", "cần", "đáp", "ứng", "được", "những", "tiêu", "chí", "rất", "rõ", "ràng", "về", "tăng", "trưởng", "doanh", "thu", "trong", "vòng", "tám mươi hai ngàn hai trăm linh bẩy phẩy tám hai bảy sáu", "năm", "tổng", "tài", "sản", "trên", "bốn trăm linh tám niu tơn", "trở", "lên", "số", "lượng", "lao", "động", "con", "số", "này", "thể", "hiện", "ý", "nghĩa", "xã", "hội", "của", "doanh", "nghiệp", "khi", "tạo", "ra", "nhiều", "công", "ăn", "việc", "làm", "và", "tiêu", "chí", "về", "lợi", "nhuận", "đứng", "ở", "xếp", "hạng", "tám triệu một nghìn bốn mươi", "trong", "top", "năm triệu không trăm sáu mươi nghìn năm trăm bốn mươi", "tập", "đoàn", "công", "nghệ", "một trăm", "cmc", "đã", "đạt", "được", "những", "tiêu", "chí", "trên", "khá", "tốt", "nói", "về", "vấn", "đề", "này", "ông", "nguyễn", "trung", "chính", "tổng", "giám", "đốc", "tập", "đoàn", "công", "nghệ", "cmc", "cho", "biết", "tăng", "trưởng", "cao", "và", "ổn", "định", "luôn", "được", "coi", "là", "một", "trong", "những", "mục", "tiêu", "quan", "trọng", "nhất", "của", "chiến", "lược", "kinh", "doanh", "của", "tất", "cả", "các", "doanh", "nghiệp", "trong", "đó", "có", "cmc" ]
[ "công", "bố", "bảng", "xếp", "hạng", "hjr-200", "công", "ty", "cổ", "phần", "báo", "cáo", "đánh", "giá", "việt", "nam", "vietnam", "report", "vnr", "vừa", "công", "bố", "bảng", "xếp", "hạng", "300/1000/r/", "xếp", "hạng", "về", "chỉ", "tiêu", "doanh", "nghiệp", "tăng", "trưởng", "doanh", "50 km/ml", "thu", "nhanh", "nhất", "việt", "nam", "-14,94", "côngthương", "theo", "kết", "quả", "đánh", "giá", "-6284,00886 gallon", "này", "2812", "doanh", "nghiệp", "trong", "bảng", "xếp", "hạng", "có", "tốc", "độ", "tăng", "trưởng", "bình", "quân", "830.231", "940.554", "đạt", "551 %", "và", "các", "doanh", "nghiệp", "tư", "nhân", "chiếm", "tỷ", "lệ", "áp", "đảo", "với", "-5414.265 pound", "vượt", "xa", "khối", "các", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "để", "lọt", "được", "vào", "bảng", "xếp", "hạng", "wvt1201-600", "doanh", "nghiệp", "cần", "đáp", "ứng", "được", "những", "tiêu", "chí", "rất", "rõ", "ràng", "về", "tăng", "trưởng", "doanh", "thu", "trong", "vòng", "82.207,8276", "năm", "tổng", "tài", "sản", "trên", "408 n", "trở", "lên", "số", "lượng", "lao", "động", "con", "số", "này", "thể", "hiện", "ý", "nghĩa", "xã", "hội", "của", "doanh", "nghiệp", "khi", "tạo", "ra", "nhiều", "công", "ăn", "việc", "làm", "và", "tiêu", "chí", "về", "lợi", "nhuận", "đứng", "ở", "xếp", "hạng", "8.001.040", "trong", "top", "5.060.540", "tập", "đoàn", "công", "nghệ", "100", "cmc", "đã", "đạt", "được", "những", "tiêu", "chí", "trên", "khá", "tốt", "nói", "về", "vấn", "đề", "này", "ông", "nguyễn", "trung", "chính", "tổng", "giám", "đốc", "tập", "đoàn", "công", "nghệ", "cmc", "cho", "biết", "tăng", "trưởng", "cao", "và", "ổn", "định", "luôn", "được", "coi", "là", "một", "trong", "những", "mục", "tiêu", "quan", "trọng", "nhất", "của", "chiến", "lược", "kinh", "doanh", "của", "tất", "cả", "các", "doanh", "nghiệp", "trong", "đó", "có", "cmc" ]
[ "cảnh", "sát", "chống", "bạo", "động", "trung", "quốc", "tập", "luyện", "chống", "các", "phần", "tử", "bạo", "động", "tại", "urimqi", "thủ", "phủ", "tân", "cương", "ảnh", "reuters", "sau", "một", "loạt", "các", "vụ", "tấn", "công", "khủng", "bố", "tại", "hai tám không trừ nờ dê i a trừ", "tân", "cương", "tây", "bắc", "trung", "quốc", "chủ", "tịch", "tập", "cận", "bình", "đã", "chỉ", "đạo", "thành", "lập", "các", "tường", "chắn", "đất", "thép", "thành", "đồng", "và", "thiên", "la", "địa", "võng", "để", "ngăn", "chủ", "nghĩa", "khủng", "bố", "theo", "hãng", "tin", "regnum", "nga", "binh", "đoàn", "này", "đã", "khiến", "các", "nước", "láng", "giềng", "là", "kazakhstan", "và", "nga", "phải", "lưu", "tâm", "theo", "regnum", "được", "thành", "lập", "hồi", "đầu", "tháng", "bảy triệu năm trăm linh chín ngàn sáu", "dưới", "sự", "chỉ", "đạo", "trực", "tiếp", "từ", "cựu", "lãnh", "tụ", "mao", "trạch", "đông", "ban", "đầu", "nhiệm", "vụ", "chính", "của", "binh", "đoàn", "là", "duy", "trì", "ổn", "định", "tại", "tân", "cương", "regnum", "cũng", "cho", "biết", "thêm", "rằng", "quân", "số", "ban", "đầu", "của", "binh", "đoàn", "này", "là", "hai nghìn ba trăm bảy mươi", "người", "trong", "đó", "gồm", "năm triệu không nghìn không trăm ba mươi", "quân", "nhân", "binh", "bốn triệu", "đoàn", "còn", "có", "vòng ba hai mươi", "sư", "đoàn", "lo", "về", "nông", "nghiệp", "một", "sư", "đoàn", "kiến", "trúc", "hai", "đơn", "vị", "quản", "lý", "sản", "xuất", "và", "một", "đơn", "vị", "phụ", "trách", "kỹ", "thuật", "kiến", "trúc", "quân", "số", "của", "binh", "đoàn", "bí", "mật", "này", "hiện", "đã", "tăng", "lên", "đến", "âm bảy ngàn tám trăm mười tám chấm tám một bốn mi li mét vuông", "thành", "viên", "tức", "bằng", "pê hát ích ét ngang hai trăm linh sáu", "dân", "số", "tân", "cương", "theo", "thống", "kê", "của", "regnum", "không", "rõ", "nhiệm", "vụ", "hiện", "tại", "của", "binh", "đoàn", "là", "gì", "nhưng", "các", "chuyên", "gia", "phân", "tích", "cho", "rằng", "nhiệm", "vụ", "chính", "vẫn", "là", "đảm", "bảo", "ổn", "định", "tại", "tân", "cương", "bảo", "vệ", "vùng", "biên", "giới", "phía", "tây", "và", "luôn", "trong", "tư", "thế", "sẵn", "sàng", "mười bốn giờ bốn mươi hai phút năm bảy giây", "hỗ", "trợ", "quân", "đội", "giải", "phóng", "nhân", "dân", "pla", "phần", "lớn", "binh", "sĩ", "thuộc", "binh", "đoàn", "sản", "xuất", "và", "xây", "dựng", "tân", "cương", "hiện", "đang", "đồn", "trú", "vùng", "biên", "giới", "giữa", "trung", "quốc", "và", "kazakhstan", "giữa", "trung", "quốc", "và", "kyrgystan", "cũng", "như", "khu", "vực", "phía", "nam", "của", "tân", "cương", "ngoài", "ra", "binh", "đoàn", "sản", "xuất", "và", "xây", "dựng", "tân", "cương", "có", "hẳn", "một", "hệ", "thống", "giáo", "dục", "hai sáu phẩy không không ba chín", "cấp", "và", "sở", "hữu", "không tới hai bốn", "trường", "đại", "học", "gồm", "thạch", "hà", "tử", "và", "tarim", "binh", "đoàn", "này", "cũng", "quản", "lý", "một", "tờ", "báo", "riêng", "nhật", "báo", "binh", "đoàn", "cũng", "như", "các", "đài", "truyền", "hình", "theo", "regnum" ]
[ "cảnh", "sát", "chống", "bạo", "động", "trung", "quốc", "tập", "luyện", "chống", "các", "phần", "tử", "bạo", "động", "tại", "urimqi", "thủ", "phủ", "tân", "cương", "ảnh", "reuters", "sau", "một", "loạt", "các", "vụ", "tấn", "công", "khủng", "bố", "tại", "280-ndia-", "tân", "cương", "tây", "bắc", "trung", "quốc", "chủ", "tịch", "tập", "cận", "bình", "đã", "chỉ", "đạo", "thành", "lập", "các", "tường", "chắn", "đất", "thép", "thành", "đồng", "và", "thiên", "la", "địa", "võng", "để", "ngăn", "chủ", "nghĩa", "khủng", "bố", "theo", "hãng", "tin", "regnum", "nga", "binh", "đoàn", "này", "đã", "khiến", "các", "nước", "láng", "giềng", "là", "kazakhstan", "và", "nga", "phải", "lưu", "tâm", "theo", "regnum", "được", "thành", "lập", "hồi", "đầu", "tháng", "7.509.600", "dưới", "sự", "chỉ", "đạo", "trực", "tiếp", "từ", "cựu", "lãnh", "tụ", "mao", "trạch", "đông", "ban", "đầu", "nhiệm", "vụ", "chính", "của", "binh", "đoàn", "là", "duy", "trì", "ổn", "định", "tại", "tân", "cương", "regnum", "cũng", "cho", "biết", "thêm", "rằng", "quân", "số", "ban", "đầu", "của", "binh", "đoàn", "này", "là", "2370", "người", "trong", "đó", "gồm", "5.000.030", "quân", "nhân", "binh", "4.000.000", "đoàn", "còn", "có", "vòng 3 - 20", "sư", "đoàn", "lo", "về", "nông", "nghiệp", "một", "sư", "đoàn", "kiến", "trúc", "hai", "đơn", "vị", "quản", "lý", "sản", "xuất", "và", "một", "đơn", "vị", "phụ", "trách", "kỹ", "thuật", "kiến", "trúc", "quân", "số", "của", "binh", "đoàn", "bí", "mật", "này", "hiện", "đã", "tăng", "lên", "đến", "-7818.814 mm2", "thành", "viên", "tức", "bằng", "phxs-206", "dân", "số", "tân", "cương", "theo", "thống", "kê", "của", "regnum", "không", "rõ", "nhiệm", "vụ", "hiện", "tại", "của", "binh", "đoàn", "là", "gì", "nhưng", "các", "chuyên", "gia", "phân", "tích", "cho", "rằng", "nhiệm", "vụ", "chính", "vẫn", "là", "đảm", "bảo", "ổn", "định", "tại", "tân", "cương", "bảo", "vệ", "vùng", "biên", "giới", "phía", "tây", "và", "luôn", "trong", "tư", "thế", "sẵn", "sàng", "14:42:57", "hỗ", "trợ", "quân", "đội", "giải", "phóng", "nhân", "dân", "pla", "phần", "lớn", "binh", "sĩ", "thuộc", "binh", "đoàn", "sản", "xuất", "và", "xây", "dựng", "tân", "cương", "hiện", "đang", "đồn", "trú", "vùng", "biên", "giới", "giữa", "trung", "quốc", "và", "kazakhstan", "giữa", "trung", "quốc", "và", "kyrgystan", "cũng", "như", "khu", "vực", "phía", "nam", "của", "tân", "cương", "ngoài", "ra", "binh", "đoàn", "sản", "xuất", "và", "xây", "dựng", "tân", "cương", "có", "hẳn", "một", "hệ", "thống", "giáo", "dục", "26,0039", "cấp", "và", "sở", "hữu", "0 - 24", "trường", "đại", "học", "gồm", "thạch", "hà", "tử", "và", "tarim", "binh", "đoàn", "này", "cũng", "quản", "lý", "một", "tờ", "báo", "riêng", "nhật", "báo", "binh", "đoàn", "cũng", "như", "các", "đài", "truyền", "hình", "theo", "regnum" ]
[ "lâm", "đồng", "sáu bốn không trừ một không bốn không lờ i xoẹt", "được", "thiên", "nhiên", "ưu", "đãi", "về", "hai ngàn ba mươi ba", "khí", "hậu", "với", "trên", "tám trăm mười ba giây", "đất", "bazan", "màu", "mỡ", "chia", "làm", "năm mươi chín ngàn bốn trăm chín mươi mốt phẩy bảy ngàn một trăm mười sáu", "tiểu", "vùng", "sinh", "thái", "thuận", "lợi", "để", "sản", "xuất", "nông", "nghiệp", "đa", "dạng", "bốn triệu bốn chín nghìn", "nhất", "là", "nông", "nghiệp", "ứng", "dụng", "công", "nghệ", "cao", "nông nghiệp công nghệ cao", "và", "nông nghiệp", "sạch", "bà", "nguyễn", "thị", "tường", "vy", "phó", "chủ", "tịch", "hội", "nông", "dân", "nd", "tỉnh", "lâm", "đồng", "cho", "biết", "tổng", "diện", "tích", "canh", "tác", "cua", "tỉnh", "đạt", "một ngàn ba trăm mười bẩy phẩy không sáu bốn bẩy mi li gam", "với", "sáu tám ga lông", "diện", "tích", "gieo", "trồng", "sáu trăm bảy bảy năm", "cây", "hàng", "năm", "mười bốn việt nam đồng", "và", "cây", "lâu", "năm", "âm bẩy nghìn không trăm mười nhăm phẩy chín sáu năm mi li mét", "trong", "đó", "giá", "trị", "sản", "xuất", "bình", "quân", "trên", "đơn", "vị", "diện", "tích", "đất", "canh", "tác", "đạt", "hai trăm ba mươi chín xen ti mét trên độ xê", "đồng/ha/năm", "cuối", "ngày năm tới ngày năm tháng mười hai", "toàn", "tỉnh", "lâm", "đồng", "có", "tám ngàn ba trăm ba mươi mốt chấm sáu sáu hai ca ra", "đất", "sản", "xuất", "ứng", "dụng", "công", "nghệ", "cao", "nông nghiệp công nghệ cao", "diện", "tích", "trồng", "rau", "chiếm", "âm sáu nghìn năm trăm tám hai chấm không năm tám ba độ ép", "số", "còn", "lại", "là", "trồng", "hoa", "cây", "đặc", "sản", "chè", "cà", "phê", "và", "lúa", "chất", "lượng", "cao", "trong", "đó", "có", "âm bốn ngàn năm trăm tám mươi tám phẩy bốn trăm năm mươi mốt ki lô mét vuông", "nhà", "kính", "một trăm ba mươi nhăm oát", "rau", "bẩy ngàn bẩy trăm hai mươi phẩy năm trăm hai mươi tám tháng", "hoa", "với", "âm hai ngàn ba trăm bốn mươi ba chấm chín mươi mốt lít", "nhà", "kính", "nhập", "khẩu", "đồng", "bộ", "âm sáu ngàn tám trăm sáu ba phẩy một tám tám na nô mét trên mê ga oát", "ứng", "dụng", "công", "nghệ", "điều", "khiển", "tự", "động", "bán", "tự", "động", "về", "nhiệt", "độ", "độ", "ẩm", "cường", "độ", "và", "thời", "gian", "chiếu", "sáng", "năm trăm hai mốt mê ga oát", "rau", "hoa", "ứng", "dụng", "hệ", "thống", "tưới", "kết", "hợp", "châm", "phân", "tự", "động", "bà", "vy", "chia", "sẻ", "hiện", "nay", "sản", "xuất", "rau", "hoa", "công", "nghệ", "cao", "của", "lâm", "đồng", "có", "diện", "tích", "bẩy trăm ba mươi mốt át mót phe", "canh", "tác", "trong", "nhà", "kính", "âm mười một năm", "rau", "năm trăm năm mươi bốn am be", "hoa", "năm trăm năm mươi chín ki lô mét vuông", "ứng", "dụng", "công", "nghệ", "điều", "khiển", "tự", "động", "bán", "tự", "động", "và", "một ngàn bốn trăm năm mươi phẩy hai trăm bẩy tám ve bê", "rau", "hoa", "ứng", "dụng", "hệ", "thống", "bẩy trăm bốn mươi bảy phẩy không bốn sáu ba niu tơn", "tưới", "phun", "tự", "động", "tưới", "nhỏ", "giọt", "kết", "hợp", "châm", "phân", "tự", "động", "có", "một nghìn", "doanh", "nghiệp", "cơ", "sở", "ứng", "dụng", "công", "nghệ", "thông", "minh", "ai ô tê", "vào", "sản", "xuất", "với", "diện", "tích", "bẩy nghìn bẩy trăm bẩy mươi tư chấm không một trăm năm sáu át mót phe trên giờ", "đến", "nay", "toàn", "tỉnh", "có", "ba trăm sáu ba mê ga oát", "rau", "hoa", "cây", "đặc", "sản", "sản", "xuất", "theo", "hướng", "công", "nghệ", "cao", "giá", "trị", "hai nghìn ba trăm chín mươi hai phẩy một trăm ve bê", "đất", "canh", "tác", "nông nghiệp công nghệ cao", "ở", "lâm", "đồng", "đạt", "tám nghìn bảy trăm ba mươi chín phẩy chín trăm bốn mốt bát can trên ga lông", "đồng/ha", "cao", "gấp", "hai ngàn sáu trăm bảy tám chấm không không ba ba hai", "lần", "năng", "suất", "bình", "quân", "cao", "hơn", "từ", "tám triệu ba trăm mười bốn ngàn bốn trăm bốn ba", "chín trăm tám mươi tám ê rô", "so", "với", "sản", "xuất", "thông", "thường", "lợi", "nhuận", "đạt", "trên", "ba ngàn bẩy trăm linh ba phẩy ba trăm lẻ sáu độ ca trên rúp", "doanh", "thu", "cũng", "theo", "bà", "nguyễn", "thị", "tường", "vy", "sản", "phẩm", "nông nghiệp công nghệ cao", "chiếm", "trên", "âm bốn ngàn một trăm bẩy mươi tám phẩy chín trăm sáu mươi chín ra đi an", "giá", "trị", "sản", "xuất", "của", "ngành", "nông nghiệp", "trong", "đó", "giá", "trị", "bốn ngàn bốn trăm lẻ chín phẩy năm bốn một ki lô mét vuông", "đất", "canh", "tác", "nông nghiệp công nghệ cao", "đạt", "một trăm ba mươi sáu phần trăm", "đồng/ha", "cao", "gấp", "hai bốn trên mười hai", "lần", "năng", "suất", "bình", "quân", "cao", "hơn", "từ", "bẩy triệu tám trăm ba mươi tám nghìn năm trăm bẩy mươi chín", "ba trăm tám mươi phít", "so", "với", "sản", "xuất", "thông", "thường", "lợi", "nhuận", "đạt", "trên", "chín trăm tám mươi ba giờ", "doanh", "thu", "sản", "lượng", "xuất", "khẩu", "rau", "ngày mồng hai", "đạt", "âm bẩy phẩy không một tám", "tấn", "giá", "trị", "bốn trăm chín mươi bốn ra đi an", "usd", "hoa", "công", "nghệ", "cao", "có", "diện", "tích", "ba trăm tám mươi sáu lít", "sáu trăm năm mươi chín ca lo", "diện", "tích", "canh", "tác", "tặng", "chín trăm linh hai na nô mét", "diện", "tích", "so", "với", "tám tháng ba", "với", "sản", "lượng", "đạt", "âm năm nghìn tám trăm tám mươi chấm sáu chín sáu mon", "cành", "giá", "trị", "sản", "xuất", "hai trăm sáu mươi lăm rúp", "đồng/ha", "sản", "lượng", "hoa", "xuất", "khẩu", "mười một ngàn chín trăm mười bốn phẩy sáu bốn hai hai", "đạt", "hai trăm hai ba in", "cành", "giá", "trị", "đạt", "âm sáu nghìn không trăm ba bốn chấm ba trăm mười một dặm một giờ trên oát giờ", "usd", "xoẹt bốn ngàn sáu mươi hai ba không", "bà", "vy", "phấn", "khởi", "nói", "theo", "hội", "nd", "tỉnh", "lâm", "đồng", "hiện", "có", "năm trăm sáu mươi ngàn chín trăm mười chín", "đơn", "vị", "ứng", "dụng", "công", "nghệ", "thông", "minh", "ai ô tê", "vào", "sản", "xuất", "giảm", "chi", "phí", "nhân", "công", "trên", "năm trăm sáu mươi bảy mi li lít", "đồng", "thời", "hỗ", "trợ", "kiểm", "soát", "quy", "trình", "sản", "xuất", "chất", "lượng", "sản", "phẩm", "ngoài", "ra", "nhiều", "công", "nghệ", "mới", "đã", "ứng", "dụng", "và", "sản", "xuất", "với", "trình", "độ", "đã", "tương", "đương", "các", "nước", "trong", "khu", "vực", "như", "thái", "lan", "malaysia", "lâm", "đồng", "có", "hai trăm hai mươi sáu ngàn ba trăm ba mươi bảy", "doanh", "nghiệp", "được", "bộ", "nông", "nghiệp", "và", "phát", "triển", "nông", "thôn", "công", "nhận", "là", "doanh", "nghiệp", "nông nghiệp công nghệ cao", "và", "đây", "là", "những", "đơn", "vị", "đầu", "tàu", "trong", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "tiêu", "thụ", "nông", "sản", "cho", "nông", "dân", "trên", "địa", "bàn", "bên", "cạnh", "đó", "ngày hai mươi bẩy ngày mười tám tháng chín", "sử", "dụng", "thiết", "bị", "plastic", "mười chín", "lớp", "có", "tác", "dụng", "chống", "tia", "ủy viên", "tia", "cực", "tím", "khuếch", "tán", "ánh", "sáng", "hạn", "chế", "côn", "trùng", "chống", "bám", "bụi", "và", "độ", "bền", "cao", "chín mươi mốt ngàn bảy trăm bốn mươi mốt phẩy không không tám ba bảy bảy", "năm", "diện", "tích", "canh", "tác", "trong", "nhà", "kính", "của", "lâm", "đồng", "khoảng", "tám nghìn chín trăm linh sáu phẩy một chín tám độ trên héc", "trong", "đó", "sáu ngàn bốn trăm sáu mươi chấm bảy trăm tám mươi bốn mon", "nhà", "kính", "nhập", "khẩu", "có", "giá", "trị", "trên", "một trăm bảy chín mi li mét vuông", "đồng/ha", "nhà", "chín ngàn bốn trăm bẩy tám chấm bảy một chín xen ti mét trên vòng", "lưới", "một trăm bốn tư oát giờ", "màng", "phủ", "nông", "nghiệp", "bảy ngàn bảy mươi ba phẩy sáu chín bảy ra đi an", "tưới", "tự", "đọng", "bảy trăm chín mươi ga lông trên phít", "bà", "vy", "chia", "sẻ", "ngoài", "ra", "một", "số", "doanh", "nghiệp", "đã", "sản", "xuất", "nhập", "khẩu", "sử", "dụng", "thiên", "địch", "nhện", "bắt", "mồi", "hypoaspis", "miles", "nhện", "bắt", "mồi", "amblyseius", "nhiều", "loại", "phân", "bón", "thế", "hệ", "mới", "công", "nghệ", "nano", "sinh", "học", "vi", "sinh", "cũng", "được", "ứng", "dụng", "trong", "canh", "tác", "thủy", "canh", "trồng", "trên", "giá", "thể", "để", "nâng", "cao", "chất", "lượng", "sản", "phẩm", "đặc", "biệt", "canh", "tác", "không", "dùng", "đất", "được", "ứng", "dụng", "vào", "gieo", "ươm", "trên", "chín trăm chín ba chấm hai trăm chín tám dặm một giờ", "cây", "giống", "thương", "phẩm", "rau", "hoa", "và", "cây", "công", "nghiệp", "cây", "ăn", "quả", "lâu", "năm", "hoa", "công", "gạch chéo cờ lờ dê xoẹt gi i", "nghệ", "cao", "ở", "lâm", "đồng", "có", "diện", "tích", "âm hai nghìn hai trăm năm mươi ba phẩy không không tám trăm mười hai mi li mét vuông", "với", "sản", "lượng", "đạt", "âm tám ngàn chín trăm chín mươi ba chấm tám trăm linh hai xen ti mét khối trên lượng", "cành", "giá", "trị", "sản", "xuất", "chín trăm năm mươi sáu độ", "đồng/ha", "được", "biết", "hiện", "toàn", "tỉnh", "lâm", "đồng", "có", "hai ngàn năm trăm mười bốn", "doanh", "nghiệp", "được", "bộ", "nông nghiệp và phát triển nông thôn", "công", "nhận", "là", "doanh", "nghiệp", "nông nghiệp công nghệ cao", "công", "ty", "chính phủ", "công nghệ sinh học", "rừng", "hoa", "đà", "lạt", "công", "ty", "dalat", "has", "farm", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "dịch", "vụ", "thương", "mại", "trường", "hoàng", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "đà", "lạt", "g.a.p", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "hoa", "mặt", "trời", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "trang", "trại", "langbiang", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "sx-tm-ns", "phong", "thúy", "và", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "trà", "long", "đỉnh", "canh", "tác", "bốn ngàn", "ha/679.1ha", "chủ", "yếu", "là", "sản", "xuất", "rau", "hoa", "cao", "cấp", "tổng", "diện", "tích", "liên", "kết", "với", "nông", "dân", "của", "các", "doanh", "nghiệp", "đạt", "ba trăm mười hai phần trăm", "nhờ", "việc", "mạnh", "dạn", "đầu", "tư", "máy", "móc", "công", "nghệ", "hiện", "đại", "và", "tổ", "chức", "lại", "bộ", "máy", "sản", "xuất", "theo", "hướng", "ứng", "dụng", "công", "nghệ", "cao", "nhiều", "nông", "dân", "chủ", "trang", "trại", "hợp tác xã", "trên", "địa", "bàn", "trở", "thành", "vệ", "tinh", "cho", "các", "doanh nghiệp", "bà", "vy", "khẳng", "định" ]
[ "lâm", "đồng", "640-1040ly/", "được", "thiên", "nhiên", "ưu", "đãi", "về", "2033", "khí", "hậu", "với", "trên", "813 giây", "đất", "bazan", "màu", "mỡ", "chia", "làm", "59.491,7116", "tiểu", "vùng", "sinh", "thái", "thuận", "lợi", "để", "sản", "xuất", "nông", "nghiệp", "đa", "dạng", "4.049.000", "nhất", "là", "nông", "nghiệp", "ứng", "dụng", "công", "nghệ", "cao", "nông nghiệp công nghệ cao", "và", "nông nghiệp", "sạch", "bà", "nguyễn", "thị", "tường", "vy", "phó", "chủ", "tịch", "hội", "nông", "dân", "nd", "tỉnh", "lâm", "đồng", "cho", "biết", "tổng", "diện", "tích", "canh", "tác", "cua", "tỉnh", "đạt", "1317,0647 mg", "với", "68 gallon", "diện", "tích", "gieo", "trồng", "677 năm", "cây", "hàng", "năm", "14 vnđ", "và", "cây", "lâu", "năm", "-7015,965 mm", "trong", "đó", "giá", "trị", "sản", "xuất", "bình", "quân", "trên", "đơn", "vị", "diện", "tích", "đất", "canh", "tác", "đạt", "239 cm/oc", "đồng/ha/năm", "cuối", "ngày 5 tới ngày 5 tháng 12", "toàn", "tỉnh", "lâm", "đồng", "có", "8331.662 carat", "đất", "sản", "xuất", "ứng", "dụng", "công", "nghệ", "cao", "nông nghiệp công nghệ cao", "diện", "tích", "trồng", "rau", "chiếm", "-6582.0583 of", "số", "còn", "lại", "là", "trồng", "hoa", "cây", "đặc", "sản", "chè", "cà", "phê", "và", "lúa", "chất", "lượng", "cao", "trong", "đó", "có", "-4588,451 km2", "nhà", "kính", "135 w", "rau", "7720,528 tháng", "hoa", "với", "-2343.91 l", "nhà", "kính", "nhập", "khẩu", "đồng", "bộ", "-6863,188 nm/mw", "ứng", "dụng", "công", "nghệ", "điều", "khiển", "tự", "động", "bán", "tự", "động", "về", "nhiệt", "độ", "độ", "ẩm", "cường", "độ", "và", "thời", "gian", "chiếu", "sáng", "521 mw", "rau", "hoa", "ứng", "dụng", "hệ", "thống", "tưới", "kết", "hợp", "châm", "phân", "tự", "động", "bà", "vy", "chia", "sẻ", "hiện", "nay", "sản", "xuất", "rau", "hoa", "công", "nghệ", "cao", "của", "lâm", "đồng", "có", "diện", "tích", "731 atm", "canh", "tác", "trong", "nhà", "kính", "-11 năm", "rau", "554 ampe", "hoa", "559 km2", "ứng", "dụng", "công", "nghệ", "điều", "khiển", "tự", "động", "bán", "tự", "động", "và", "1450,278 wb", "rau", "hoa", "ứng", "dụng", "hệ", "thống", "747,0463 n", "tưới", "phun", "tự", "động", "tưới", "nhỏ", "giọt", "kết", "hợp", "châm", "phân", "tự", "động", "có", "1000", "doanh", "nghiệp", "cơ", "sở", "ứng", "dụng", "công", "nghệ", "thông", "minh", "ai ô tê", "vào", "sản", "xuất", "với", "diện", "tích", "7774.0156 atm/giờ", "đến", "nay", "toàn", "tỉnh", "có", "363 mw", "rau", "hoa", "cây", "đặc", "sản", "sản", "xuất", "theo", "hướng", "công", "nghệ", "cao", "giá", "trị", "2392,100 wb", "đất", "canh", "tác", "nông nghiệp công nghệ cao", "ở", "lâm", "đồng", "đạt", "8739,941 pa/gallon", "đồng/ha", "cao", "gấp", "2678.00332", "lần", "năng", "suất", "bình", "quân", "cao", "hơn", "từ", "8.314.443", "988 euro", "so", "với", "sản", "xuất", "thông", "thường", "lợi", "nhuận", "đạt", "trên", "3703,306 ok/rub", "doanh", "thu", "cũng", "theo", "bà", "nguyễn", "thị", "tường", "vy", "sản", "phẩm", "nông nghiệp công nghệ cao", "chiếm", "trên", "-4178,969 radian", "giá", "trị", "sản", "xuất", "của", "ngành", "nông nghiệp", "trong", "đó", "giá", "trị", "4409,541 km2", "đất", "canh", "tác", "nông nghiệp công nghệ cao", "đạt", "136 %", "đồng/ha", "cao", "gấp", "24 / 12", "lần", "năng", "suất", "bình", "quân", "cao", "hơn", "từ", "7.838.579", "380 ft", "so", "với", "sản", "xuất", "thông", "thường", "lợi", "nhuận", "đạt", "trên", "983 giờ", "doanh", "thu", "sản", "lượng", "xuất", "khẩu", "rau", "ngày mồng 2", "đạt", "-7,018", "tấn", "giá", "trị", "494 radian", "usd", "hoa", "công", "nghệ", "cao", "có", "diện", "tích", "386 l", "659 cal", "diện", "tích", "canh", "tác", "tặng", "902 nm", "diện", "tích", "so", "với", "8/3", "với", "sản", "lượng", "đạt", "-5880.696 mol", "cành", "giá", "trị", "sản", "xuất", "265 rub", "đồng/ha", "sản", "lượng", "hoa", "xuất", "khẩu", "11.914,6422", "đạt", "223 inch", "cành", "giá", "trị", "đạt", "-6034.311 mph/wh", "usd", "/4060230", "bà", "vy", "phấn", "khởi", "nói", "theo", "hội", "nd", "tỉnh", "lâm", "đồng", "hiện", "có", "560.919", "đơn", "vị", "ứng", "dụng", "công", "nghệ", "thông", "minh", "ai ô tê", "vào", "sản", "xuất", "giảm", "chi", "phí", "nhân", "công", "trên", "567 ml", "đồng", "thời", "hỗ", "trợ", "kiểm", "soát", "quy", "trình", "sản", "xuất", "chất", "lượng", "sản", "phẩm", "ngoài", "ra", "nhiều", "công", "nghệ", "mới", "đã", "ứng", "dụng", "và", "sản", "xuất", "với", "trình", "độ", "đã", "tương", "đương", "các", "nước", "trong", "khu", "vực", "như", "thái", "lan", "malaysia", "lâm", "đồng", "có", "226.337", "doanh", "nghiệp", "được", "bộ", "nông", "nghiệp", "và", "phát", "triển", "nông", "thôn", "công", "nhận", "là", "doanh", "nghiệp", "nông nghiệp công nghệ cao", "và", "đây", "là", "những", "đơn", "vị", "đầu", "tàu", "trong", "sản", "xuất", "kinh", "doanh", "tiêu", "thụ", "nông", "sản", "cho", "nông", "dân", "trên", "địa", "bàn", "bên", "cạnh", "đó", "ngày 27 ngày 18 tháng 9", "sử", "dụng", "thiết", "bị", "plastic", "19", "lớp", "có", "tác", "dụng", "chống", "tia", "ủy viên", "tia", "cực", "tím", "khuếch", "tán", "ánh", "sáng", "hạn", "chế", "côn", "trùng", "chống", "bám", "bụi", "và", "độ", "bền", "cao", "91.741,008377", "năm", "diện", "tích", "canh", "tác", "trong", "nhà", "kính", "của", "lâm", "đồng", "khoảng", "8906,198 độ/hz", "trong", "đó", "6460.784 mol", "nhà", "kính", "nhập", "khẩu", "có", "giá", "trị", "trên", "179 mm2", "đồng/ha", "nhà", "9478.719 cm/vòng", "lưới", "144 wh", "màng", "phủ", "nông", "nghiệp", "7073,697 radian", "tưới", "tự", "đọng", "790 gallon/ft", "bà", "vy", "chia", "sẻ", "ngoài", "ra", "một", "số", "doanh", "nghiệp", "đã", "sản", "xuất", "nhập", "khẩu", "sử", "dụng", "thiên", "địch", "nhện", "bắt", "mồi", "hypoaspis", "miles", "nhện", "bắt", "mồi", "amblyseius", "nhiều", "loại", "phân", "bón", "thế", "hệ", "mới", "công", "nghệ", "nano", "sinh", "học", "vi", "sinh", "cũng", "được", "ứng", "dụng", "trong", "canh", "tác", "thủy", "canh", "trồng", "trên", "giá", "thể", "để", "nâng", "cao", "chất", "lượng", "sản", "phẩm", "đặc", "biệt", "canh", "tác", "không", "dùng", "đất", "được", "ứng", "dụng", "vào", "gieo", "ươm", "trên", "993.298 mph", "cây", "giống", "thương", "phẩm", "rau", "hoa", "và", "cây", "công", "nghiệp", "cây", "ăn", "quả", "lâu", "năm", "hoa", "công", "/cld/jy", "nghệ", "cao", "ở", "lâm", "đồng", "có", "diện", "tích", "-2253,00812 mm2", "với", "sản", "lượng", "đạt", "-8993.802 cm3/lượng", "cành", "giá", "trị", "sản", "xuất", "956 độ", "đồng/ha", "được", "biết", "hiện", "toàn", "tỉnh", "lâm", "đồng", "có", "2514", "doanh", "nghiệp", "được", "bộ", "nông nghiệp và phát triển nông thôn", "công", "nhận", "là", "doanh", "nghiệp", "nông nghiệp công nghệ cao", "công", "ty", "chính phủ", "công nghệ sinh học", "rừng", "hoa", "đà", "lạt", "công", "ty", "dalat", "has", "farm", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "dịch", "vụ", "thương", "mại", "trường", "hoàng", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "đà", "lạt", "g.a.p", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "hoa", "mặt", "trời", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "trang", "trại", "langbiang", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "sx-tm-ns", "phong", "thúy", "và", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "trà", "long", "đỉnh", "canh", "tác", "4000", "ha/679.1ha", "chủ", "yếu", "là", "sản", "xuất", "rau", "hoa", "cao", "cấp", "tổng", "diện", "tích", "liên", "kết", "với", "nông", "dân", "của", "các", "doanh", "nghiệp", "đạt", "312 %", "nhờ", "việc", "mạnh", "dạn", "đầu", "tư", "máy", "móc", "công", "nghệ", "hiện", "đại", "và", "tổ", "chức", "lại", "bộ", "máy", "sản", "xuất", "theo", "hướng", "ứng", "dụng", "công", "nghệ", "cao", "nhiều", "nông", "dân", "chủ", "trang", "trại", "hợp tác xã", "trên", "địa", "bàn", "trở", "thành", "vệ", "tinh", "cho", "các", "doanh nghiệp", "bà", "vy", "khẳng", "định" ]
[ "cô", "nàng", "tỷ", "đô", "người", "việt", "nức", "tiếng", "phố", "wall", "jenny", "tạ", "sở", "hữu", "bốn trăm chín mươi tám nghìn không trăm hai mươi bảy", "công", "ty", "chứng", "khoán", "nổi", "tiếng", "ở", "phố", "wall", "chín mươi", "jenny", "tạ", "người", "được", "mệnh", "danh", "là", "nàng", "lọ", "lem", "phố", "wall", "là", "một", "trong", "những", "tỉ", "phú", "gốc", "việt", "nổi", "danh", "tại", "mỹ", "đi", "lên", "từ", "hai", "bàn", "tay", "trắng", "cô", "được", "nể", "phục", "vì", "là", "phụ", "nữ", "mỹ", "gốc", "việt", "đầu", "tiên", "thành", "lập", "một triệu bốn", "công", "ty", "chứng", "khoán", "có", "tầm", "vóc", "quốc", "tế", "tại", "phố", "wall", "mẹ", "con", "tôi", "đã", "rời", "khỏi", "việt", "nam", "khi", "tôi", "năm trăm tám chín nghìn tám trăm tám mốt", "tuổi", "và", "sống", "ở", "bẩy ngàn năm trăm bốn mươi hai phẩy không năm trăm bảy mươi tám rúp", "hồng", "kông", "một", "thời", "gian", "cho", "đến", "khi", "tôi", "lên", "một ngàn linh bảy", "tuổi", "chúng", "tôi", "đã", "tới", "mỹ", "tôi", "được", "trợ", "cấp", "bởi", "phúc", "lợi", "xã", "hội", "mỹ", "và", "mặc", "quần", "áo", "của", "the", "salvation", "army", "và", "thrifty", "tôi", "đã", "hứa", "với", "mẹ", "tôi", "rằng", "tôi", "sẽ", "lấy", "bằng", "cử", "nhân", "hệ", "thống", "thông", "bốn trăm xuộc tám trăm chéo hờ gi o o đờ xuộc", "tin", "một sáu ba bẩy một năm bẩy không một hai chín", "năm", "trước", "khi", "tôi", "kết", "hôn", "và", "có", "con", "tuy", "nhiên", "tôi", "chỉ", "mất", "mười chín chia mười", "năm", "rưỡi", "để", "thực", "hiện", "điều", "đó", "tôi", "đã", "đưa", "bằng", "tốt", "nghiệp", "như", "đã", "hứa", "và", "tôi", "đã", "trở", "thành", "triệu", "phú", "khi", "tôi", "năm triệu mười ba nghìn", "tuổi", "jenny", "tạ", "cho", "biết", "nàng", "lọ", "lem", "phố", "wall", "jenny", "tạ", "sinh", "ra", "và", "lớn", "lên", "trong", "một", "gia", "đình", "nghèo", "khó", "ngay", "khi", "tốt", "nghiệp", "trung", "học", "jenny", "tạ", "đã", "vạch", "rõ", "con", "đường", "tương", "lai", "của", "mình", "trở", "thành", "một", "nhà", "kinh", "doanh", "quý không sáu một năm tám sáu", "tuổi", "với", "tấm", "bằng", "hệ", "thống", "thông", "tin", "và", "tài", "chính", "jenny", "tạ", "được", "mời", "vào", "làm", "tại", "công", "ty", "chứng", "khoán", "shearson", "lehman", "danh", "tiếng", "để", "thực", "hiện", "niềm", "đam", "mê", "cháy", "bỏng", "đó", "jenny", "tạ", "đã", "bắt", "đầu", "từ", "việc", "làm", "thuế", "cho", "các", "công", "ty", "khác", "để", "lấy", "kinh", "nghiệm", "cô", "đã", "trải", "nghiệm", "ở", "những", "công", "ty", "chứng", "khoán", "khác", "nhau", "để", "rồi", "tháng năm năm tám không bẩy", "tuổi", "cô", "thành", "lập", "được", "công", "ty", "của", "riêng", "mình", "gần", "hai mươi chín nghìn sáu trăm bảy mươi sáu phẩy ba nghìn bốn trăm linh ba", "năm", "lăn", "lộn", "trong", "ngành", "tài", "chính", "giờ", "đây", "jenny", "tạ", "đã", "trở", "thành", "phụ", "nữ", "mỹ", "gốc", "việt", "đầu", "tiên", "thành", "lập", "một triệu sáu trăm nghìn bốn", "công", "ty", "chứng", "khoán", "có", "tầm", "vóc", "quốc", "tế", "tại", "phố", "wall", "và", "phát", "triển", "số", "tài", "sản", "của", "công", "ty", "lên", "trên", "bẩy trăm bốn mươi ki lo oát", "usd", "ngày mười", "jenny", "tạ", "bán", "vantage", "investments", "thu", "về", "khoản", "lời", "hàng", "triệu", "usd", "năm triệu năm trăm sáu bẩy ngàn tám trăm tám năm", "năm", "sau", "cô", "tiếp", "tục", "điều", "hành", "công", "ty", "chứng", "khoán", "titan", "chuyên", "về", "tư", "vấn", "đầu", "tư", "mua", "bán", "sáp", "nhập", "và", "rồi", "lại", "bán", "công", "ty", "này", "với", "mức", "giá", "mà", "jenny", "từng", "thừa", "nhận", "là", "không", "thể", "chối", "từ", "tổng", "số", "tài", "sản", "ở", "hai", "công", "ty", "của", "jenny", "tạ", "lúc", "này", "lên", "tới", "ba ngàn sáu mươi mốt phẩy không bẩy ba ba đô la", "usd", "rời", "nghiệp", "chứng", "khoán", "jenny", "tạ", "bắt", "tay", "vào", "xây", "dựng", "một", "công", "ty", "chuyên", "về", "truyền", "thông", "xã", "hội", "sqeeqee.com", "bao", "gồm", "hàng", "chục", "tính", "năng", "của", "những", "trang", "web", "nổi", "tiếng", "như", "google", "facebook", "youtube", "ebay", "và", "kết", "nối", "lại", "thành", "một", "nền", "tảng", "đa", "chiều", "đây", "là", "công", "ty", "đầu", "tiên", "trên", "thế", "giới", "khai", "sinh", "khái", "niệm", "social", "networthing", "một", "mạng", "xã", "hội", "giúp", "mọi", "người", "kết", "nối", "và", "kiếm", "lợi", "nhuận", "giá", "trị", "của", "sqeeqee", "hiện", "ước", "tính", "lên", "tới", "cả", "tỷ", "usd", "đến", "nay", "cái", "tên", "sqeeqee.com", "trang", "mạng", "xã", "hội", "do", "jenny", "tạ", "sáng", "lập", "đã", "âm bẩy ngàn tám trăm mười tám chấm không không bảy năm ba oát", "trở", "nên", "nổi", "tiếng", "và", "gợi", "trí", "tò", "mò", "của", "người", "truy", "cập", "ý", "tưởng", "táo", "tám triệu một trăm bẩy hai ngàn tám trăm hai mốt", "bạo", "của", "jenny", "hai ngàn bốn trăm lẻ tám", "tạ", "được", "người", "mỹ", "hưởng", "ứng", "mạnh", "mẽ", "và", "sqeeqee.com", "được", "đánh", "giá", "là", "một", "công", "ty", "lớn", "có", "giá", "trị", "không", "dưới", "bốn trăm bảy mươi chấm một sáu tấn", "usd", "đặc", "biệt", "jenny", "tạ", "muốn", "phát", "triển", "mạng", "xã", "hội", "do", "mình", "sáng", "lập", "tại", "quê", "hương", "việt", "nam", "để", "mọi", "người", "cũng", "có", "thể", "kết", "nối", "và", "tìm", "kiếm", "lợi", "nhuận", "cô", "chia", "sẻ", "sqeeqee.com", "có", "thể", "được", "coi", "là", "một", "thế", "giới", "riêng", "cô", "cũng", "dành", "lời", "khuyên", "don", "t", "think", "just", "do", "it", "đừng", "nghĩ", "suy", "mà", "hãy", "làm", "ngay", "đi", "cho", "những", "người", "trẻ", "có", "khát", "vọng", "làm", "giàu" ]
[ "cô", "nàng", "tỷ", "đô", "người", "việt", "nức", "tiếng", "phố", "wall", "jenny", "tạ", "sở", "hữu", "498.027", "công", "ty", "chứng", "khoán", "nổi", "tiếng", "ở", "phố", "wall", "90", "jenny", "tạ", "người", "được", "mệnh", "danh", "là", "nàng", "lọ", "lem", "phố", "wall", "là", "một", "trong", "những", "tỉ", "phú", "gốc", "việt", "nổi", "danh", "tại", "mỹ", "đi", "lên", "từ", "hai", "bàn", "tay", "trắng", "cô", "được", "nể", "phục", "vì", "là", "phụ", "nữ", "mỹ", "gốc", "việt", "đầu", "tiên", "thành", "lập", "1.400.000", "công", "ty", "chứng", "khoán", "có", "tầm", "vóc", "quốc", "tế", "tại", "phố", "wall", "mẹ", "con", "tôi", "đã", "rời", "khỏi", "việt", "nam", "khi", "tôi", "589.881", "tuổi", "và", "sống", "ở", "7542,0578 rub", "hồng", "kông", "một", "thời", "gian", "cho", "đến", "khi", "tôi", "lên", "1007", "tuổi", "chúng", "tôi", "đã", "tới", "mỹ", "tôi", "được", "trợ", "cấp", "bởi", "phúc", "lợi", "xã", "hội", "mỹ", "và", "mặc", "quần", "áo", "của", "the", "salvation", "army", "và", "thrifty", "tôi", "đã", "hứa", "với", "mẹ", "tôi", "rằng", "tôi", "sẽ", "lấy", "bằng", "cử", "nhân", "hệ", "thống", "thông", "400/800/hjoođ/", "tin", "16371570129", "năm", "trước", "khi", "tôi", "kết", "hôn", "và", "có", "con", "tuy", "nhiên", "tôi", "chỉ", "mất", "19 / 10", "năm", "rưỡi", "để", "thực", "hiện", "điều", "đó", "tôi", "đã", "đưa", "bằng", "tốt", "nghiệp", "như", "đã", "hứa", "và", "tôi", "đã", "trở", "thành", "triệu", "phú", "khi", "tôi", "5.013.000", "tuổi", "jenny", "tạ", "cho", "biết", "nàng", "lọ", "lem", "phố", "wall", "jenny", "tạ", "sinh", "ra", "và", "lớn", "lên", "trong", "một", "gia", "đình", "nghèo", "khó", "ngay", "khi", "tốt", "nghiệp", "trung", "học", "jenny", "tạ", "đã", "vạch", "rõ", "con", "đường", "tương", "lai", "của", "mình", "trở", "thành", "một", "nhà", "kinh", "doanh", "quý 06/1586", "tuổi", "với", "tấm", "bằng", "hệ", "thống", "thông", "tin", "và", "tài", "chính", "jenny", "tạ", "được", "mời", "vào", "làm", "tại", "công", "ty", "chứng", "khoán", "shearson", "lehman", "danh", "tiếng", "để", "thực", "hiện", "niềm", "đam", "mê", "cháy", "bỏng", "đó", "jenny", "tạ", "đã", "bắt", "đầu", "từ", "việc", "làm", "thuế", "cho", "các", "công", "ty", "khác", "để", "lấy", "kinh", "nghiệm", "cô", "đã", "trải", "nghiệm", "ở", "những", "công", "ty", "chứng", "khoán", "khác", "nhau", "để", "rồi", "tháng 5/807", "tuổi", "cô", "thành", "lập", "được", "công", "ty", "của", "riêng", "mình", "gần", "29.676,3403", "năm", "lăn", "lộn", "trong", "ngành", "tài", "chính", "giờ", "đây", "jenny", "tạ", "đã", "trở", "thành", "phụ", "nữ", "mỹ", "gốc", "việt", "đầu", "tiên", "thành", "lập", "1.600.400", "công", "ty", "chứng", "khoán", "có", "tầm", "vóc", "quốc", "tế", "tại", "phố", "wall", "và", "phát", "triển", "số", "tài", "sản", "của", "công", "ty", "lên", "trên", "740 kw", "usd", "ngày 10", "jenny", "tạ", "bán", "vantage", "investments", "thu", "về", "khoản", "lời", "hàng", "triệu", "usd", "5.567.885", "năm", "sau", "cô", "tiếp", "tục", "điều", "hành", "công", "ty", "chứng", "khoán", "titan", "chuyên", "về", "tư", "vấn", "đầu", "tư", "mua", "bán", "sáp", "nhập", "và", "rồi", "lại", "bán", "công", "ty", "này", "với", "mức", "giá", "mà", "jenny", "từng", "thừa", "nhận", "là", "không", "thể", "chối", "từ", "tổng", "số", "tài", "sản", "ở", "hai", "công", "ty", "của", "jenny", "tạ", "lúc", "này", "lên", "tới", "3061,0733 $", "usd", "rời", "nghiệp", "chứng", "khoán", "jenny", "tạ", "bắt", "tay", "vào", "xây", "dựng", "một", "công", "ty", "chuyên", "về", "truyền", "thông", "xã", "hội", "sqeeqee.com", "bao", "gồm", "hàng", "chục", "tính", "năng", "của", "những", "trang", "web", "nổi", "tiếng", "như", "google", "facebook", "youtube", "ebay", "và", "kết", "nối", "lại", "thành", "một", "nền", "tảng", "đa", "chiều", "đây", "là", "công", "ty", "đầu", "tiên", "trên", "thế", "giới", "khai", "sinh", "khái", "niệm", "social", "networthing", "một", "mạng", "xã", "hội", "giúp", "mọi", "người", "kết", "nối", "và", "kiếm", "lợi", "nhuận", "giá", "trị", "của", "sqeeqee", "hiện", "ước", "tính", "lên", "tới", "cả", "tỷ", "usd", "đến", "nay", "cái", "tên", "sqeeqee.com", "trang", "mạng", "xã", "hội", "do", "jenny", "tạ", "sáng", "lập", "đã", "-7818.00753 w", "trở", "nên", "nổi", "tiếng", "và", "gợi", "trí", "tò", "mò", "của", "người", "truy", "cập", "ý", "tưởng", "táo", "8.172.821", "bạo", "của", "jenny", "2408", "tạ", "được", "người", "mỹ", "hưởng", "ứng", "mạnh", "mẽ", "và", "sqeeqee.com", "được", "đánh", "giá", "là", "một", "công", "ty", "lớn", "có", "giá", "trị", "không", "dưới", "470.16 tấn", "usd", "đặc", "biệt", "jenny", "tạ", "muốn", "phát", "triển", "mạng", "xã", "hội", "do", "mình", "sáng", "lập", "tại", "quê", "hương", "việt", "nam", "để", "mọi", "người", "cũng", "có", "thể", "kết", "nối", "và", "tìm", "kiếm", "lợi", "nhuận", "cô", "chia", "sẻ", "sqeeqee.com", "có", "thể", "được", "coi", "là", "một", "thế", "giới", "riêng", "cô", "cũng", "dành", "lời", "khuyên", "don", "t", "think", "just", "do", "it", "đừng", "nghĩ", "suy", "mà", "hãy", "làm", "ngay", "đi", "cho", "những", "người", "trẻ", "có", "khát", "vọng", "làm", "giàu" ]
[ "ihay", "trà", "ngọc", "hằng", "vừa", "tung", "mv", "sẽ", "luôn", "bên", "nhau", "quyết", "tâm", "theo", "đuổi", "con", "đường", "ca", "hát", "nghiêm", "túc", "trong", "mv", "này", "trà", "ngọc", "hằng", "được", "mặc", "áo", "cô", "dâu", "được", "nắm", "tay", "người", "yêu", "mười ba mi li lít", "để", "bước", "đến", "một", "hạnh", "phúc", "viên", "mãn", "nhất", "đóng", "vai", "người", "yêu", "của", "trà", "ngọc", "hằng", "trong", "mv", "là", "chàng", "người", "mẫu", "điển", "trai", "cao", "lâm", "viên", "với", "gương", "mặt", "baby", "cử", "chỉ", "dịu", "dàng", "cao", "lâm", "viên", "vào", "vai", "người", "yêu", "trà", "ngọc", "hằng", "rất", "ngọt", "thể", "hiện", "vừa", "vặn", "hình", "ảnh", "một", "chàng", "trai", "bận", "rộn", "luôn", "để", "bạn", "gái", "mình", "phải", "chờ", "đợi", "lo", "lắng", "cô", "đơn", "và", "để", "bù", "đắp", "lại", "chàng", "trai", "luôn", "dành", "cho", "người", "yêu", "những", "điều", "êm", "dịu", "nhất", "một", "số", "hình", "ảnh", "trong", "mv" ]
[ "ihay", "trà", "ngọc", "hằng", "vừa", "tung", "mv", "sẽ", "luôn", "bên", "nhau", "quyết", "tâm", "theo", "đuổi", "con", "đường", "ca", "hát", "nghiêm", "túc", "trong", "mv", "này", "trà", "ngọc", "hằng", "được", "mặc", "áo", "cô", "dâu", "được", "nắm", "tay", "người", "yêu", "13 ml", "để", "bước", "đến", "một", "hạnh", "phúc", "viên", "mãn", "nhất", "đóng", "vai", "người", "yêu", "của", "trà", "ngọc", "hằng", "trong", "mv", "là", "chàng", "người", "mẫu", "điển", "trai", "cao", "lâm", "viên", "với", "gương", "mặt", "baby", "cử", "chỉ", "dịu", "dàng", "cao", "lâm", "viên", "vào", "vai", "người", "yêu", "trà", "ngọc", "hằng", "rất", "ngọt", "thể", "hiện", "vừa", "vặn", "hình", "ảnh", "một", "chàng", "trai", "bận", "rộn", "luôn", "để", "bạn", "gái", "mình", "phải", "chờ", "đợi", "lo", "lắng", "cô", "đơn", "và", "để", "bù", "đắp", "lại", "chàng", "trai", "luôn", "dành", "cho", "người", "yêu", "những", "điều", "êm", "dịu", "nhất", "một", "số", "hình", "ảnh", "trong", "mv" ]
[ "venezuela", "bác", "tin", "đồn", "quân", "đội", "âm", "mưu", "nổi", "loạn", "các", "thống", "đốc", "bang", "của", "venezuela", "đã", "bác", "bỏ", "thông", "tin", "của", "chủ", "tịch", "quốc", "hội", "nước", "này", "henry", "ramos", "allup", "về", "việc", "quân", "đội", "âm", "mưu", "nổi", "loạn", "chống", "lại", "chính", "phủ", "binh", "sĩ", "quân", "đội", "venezuela", "được", "triển", "khai", "tại", "thủ", "đô", "caracas", "ngày mười một và ngày hai mươi chín", "ảnh", "thx/ttxvn", "mười bảy giờ ba sáu phút hai sáu giây", "thống", "đốc", "bang", "zulia", "francisco", "arias", "cárdenas", "đã", "bác", "bỏ", "tuyên", "bố", "của", "ông", "allup", "thuộc", "liên", "minh", "bàn", "đoàn", "kết", "dân", "chủ", "mud", "đối", "lập", "cho", "rằng", "quân", "đội", "có", "kế", "hoạch", "nổi", "dậy", "chống", "lại", "tổng", "thống", "nicolas", "maduro", "ông", "arias", "nhấn", "mạnh", "sự", "đoàn", "kết", "của", "người", "dân", "và", "lực", "lượng", "vũ", "trang", "quốc", "gia", "bolivar", "fanb", "đồng", "thời", "kêu", "gọi", "dân", "chúng", "phản", "đối", "những", "tuyên", "bố", "gây", "bất", "ổn", "tình", "hình", "đất", "nước", "trong", "khi", "đó", "thống", "đốc", "bang", "carabobo", "francisco", "ameliach", "khẳng", "định", "các", "thống", "đốc", "bang", "thuộc", "lực", "lượng", "quân", "đội", "cũng", "như", "tất", "cả", "các", "binh", "sĩ", "của", "venezuela", "tôn", "trọng", "và", "phục", "tùng", "hiến", "pháp", "ông", "này", "cũng", "cho", "biết", "tuần", "trước", "các", "tướng", "lĩnh", "quân", "đội", "đã", "có", "một", "buổi", "họp", "bàn", "về", "tình", "hình", "chính", "trị", "đất", "nước", "và", "đều", "khẳng", "định", "sự", "ủng", "hộ", "tuyệt", "đối", "với", "tổng", "thống", "maduro", "và", "hiến", "pháp", "còn", "thống", "tám không không xoẹt ba không không không gờ quy e", "đốc", "bang", "nueva", "esparta", "carlos", "mata", "figueroa", "và", "thống", "đốc", "bang", "bolívar", "francisco", "rangel", "gómez", "nhấn", "mạnh", "rằng", "vào", "lúc", "này", "quân", "đội", "và", "người", "dân", "venezuela", "đoàn", "kết", "hơn", "bao", "giờ", "hết", "mới", "đây", "phó", "tổng", "thống", "venezuela", "josé", "vicente", "rangel", "cũng", "cảnh", "báo", "về", "kế", "hoạch", "của", "cơ", "quan", "tình", "báo", "trung", "ương", "mỹ", "cia", "tìm", "cách", "tiếp", "cận", "và", "mua", "chuộc", "các", "sĩ", "quan", "quân", "đội", "để", "chống", "phá", "chính", "phủ", "venezuela" ]
[ "venezuela", "bác", "tin", "đồn", "quân", "đội", "âm", "mưu", "nổi", "loạn", "các", "thống", "đốc", "bang", "của", "venezuela", "đã", "bác", "bỏ", "thông", "tin", "của", "chủ", "tịch", "quốc", "hội", "nước", "này", "henry", "ramos", "allup", "về", "việc", "quân", "đội", "âm", "mưu", "nổi", "loạn", "chống", "lại", "chính", "phủ", "binh", "sĩ", "quân", "đội", "venezuela", "được", "triển", "khai", "tại", "thủ", "đô", "caracas", "ngày 11 và ngày 29", "ảnh", "thx/ttxvn", "17:36:26", "thống", "đốc", "bang", "zulia", "francisco", "arias", "cárdenas", "đã", "bác", "bỏ", "tuyên", "bố", "của", "ông", "allup", "thuộc", "liên", "minh", "bàn", "đoàn", "kết", "dân", "chủ", "mud", "đối", "lập", "cho", "rằng", "quân", "đội", "có", "kế", "hoạch", "nổi", "dậy", "chống", "lại", "tổng", "thống", "nicolas", "maduro", "ông", "arias", "nhấn", "mạnh", "sự", "đoàn", "kết", "của", "người", "dân", "và", "lực", "lượng", "vũ", "trang", "quốc", "gia", "bolivar", "fanb", "đồng", "thời", "kêu", "gọi", "dân", "chúng", "phản", "đối", "những", "tuyên", "bố", "gây", "bất", "ổn", "tình", "hình", "đất", "nước", "trong", "khi", "đó", "thống", "đốc", "bang", "carabobo", "francisco", "ameliach", "khẳng", "định", "các", "thống", "đốc", "bang", "thuộc", "lực", "lượng", "quân", "đội", "cũng", "như", "tất", "cả", "các", "binh", "sĩ", "của", "venezuela", "tôn", "trọng", "và", "phục", "tùng", "hiến", "pháp", "ông", "này", "cũng", "cho", "biết", "tuần", "trước", "các", "tướng", "lĩnh", "quân", "đội", "đã", "có", "một", "buổi", "họp", "bàn", "về", "tình", "hình", "chính", "trị", "đất", "nước", "và", "đều", "khẳng", "định", "sự", "ủng", "hộ", "tuyệt", "đối", "với", "tổng", "thống", "maduro", "và", "hiến", "pháp", "còn", "thống", "800/3000gqe", "đốc", "bang", "nueva", "esparta", "carlos", "mata", "figueroa", "và", "thống", "đốc", "bang", "bolívar", "francisco", "rangel", "gómez", "nhấn", "mạnh", "rằng", "vào", "lúc", "này", "quân", "đội", "và", "người", "dân", "venezuela", "đoàn", "kết", "hơn", "bao", "giờ", "hết", "mới", "đây", "phó", "tổng", "thống", "venezuela", "josé", "vicente", "rangel", "cũng", "cảnh", "báo", "về", "kế", "hoạch", "của", "cơ", "quan", "tình", "báo", "trung", "ương", "mỹ", "cia", "tìm", "cách", "tiếp", "cận", "và", "mua", "chuộc", "các", "sĩ", "quan", "quân", "đội", "để", "chống", "phá", "chính", "phủ", "venezuela" ]
[ "chính", "phủ", "colombia", "nối", "lại", "đàm", "phán", "với", "farc", "chính", "phủ", "colombia", "đã", "nối", "lại", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "với", "lực", "lượng", "vũ", "trang", "cách", "mạng", "colombia", "farc", "trong", "một", "nỗ", "lực", "nhằm", "phục", "hồi", "thỏa", "thuận", "hòa", "bình", "đã", "bị", "hủy", "bỏ", "sau", "cuộc", "trưng", "cầu", "dân", "ý", "vào", "tháng tám", "giờ", "địa", "phương", "hai", "bên", "sẽ", "tiến", "hành", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "mới", "ở", "thủ", "đô", "havana", "cuba", "để", "cứu", "vãn", "tình", "hình", "trước", "khi", "các", "tay", "súng", "farc", "được", "lệnh", "tiếp", "tục", "chiến", "đấu", "chống", "lại", "bốn sáu phẩy một đến sáu tư phẩy bốn", "quân", "đội", "chính", "phủ", "theo", "hãng", "tin", "reuters", "chính", "phủ", "colombia", "đang", "nối", "lại", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "với", "lực", "lượng", "vũ", "trang", "cách", "mạng", "colombia", "farc", "tại", "hanava", "cuba", "để", "khôi", "phục", "thỏa", "thuận", "hòa", "bình", "đã", "bị", "hủy", "âm sáu nghìn sáu trăm mười bẩy chấm tám sáu ba oát giờ trên xen ti mét vuông", "bỏ", "trong", "cuộc", "trưng", "cầu", "dân", "ý", "vào", "mười tám giờ hai hai", "giờ", "địa", "phương", "trong", "bảy ngàn năm trăm linh sáu chấm tám trăm ba mươi nhăm inh", "số", "phiếu", "được", "kiểm", "đếm", "âm hai ngàn hai trăm chín mươi phẩy năm chín bảy mi li mét", "trong", "gần", "hai trăm sáu mươi năm đô la", "cử", "tri", "đã", "phản", "đối", "thỏa", "thuận", "hòa", "bình", "và", "chín trăm bốn mươi tám héc ta", "đồng", "ý", "phe", "đối", "lập", "tại", "colombia", "đã", "yêu", "cầu", "chính", "phủ", "phải", "sửa", "đổi", "một", "phần", "trong", "thỏa", "thuận", "hòa", "bình", "với", "farc", "sau", "khi", "nối", "hai trăm năm mươi chín dét mờ dét vờ", "lại", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "các", "quan", "chức", "đối", "lập", "nói", "rằng", "họ", "không", "muốn", "farc", "tham", "gia", "vào", "hoạt", "động", "của", "quốc", "hội", "như", "cam", "kết", "của", "tổng", "thống", "juan", "manuel", "santos", "và", "giới", "lãnh", "đạo", "của", "nhóm", "vũ", "trang", "đê xoẹt gờ đắp liu đờ giây", "này", "phải", "ngồi", "tù", "vì", "những", "hoạt", "động", "của", "mình", "trong", "quá", "khứ", "trong", "khi", "đó", "tổng", "thống", "santos", "cho", "biết", "chính", "phủ", "sẽ", "tiếp", "tục", "thảo", "luận", "với", "các", "đại", "diện", "của", "farc", "để", "tìm", "ra", "những", "điều", "khoản", "có", "thể", "chấp", "nhận", "cho", "tất", "cả", "các", "bên", "qua", "đó", "chấm", "dứt", "cuộc", "nội", "chiến", "kéo", "dài", "hơn", "chín chín ngàn bảy trăm bốn mươi phẩy một bốn ba hai", "năm", "qua", "nhà", "lãnh", "đạo", "colombia", "đã", "nhấn", "mạnh", "trong", "một", "bài", "phát", "biểu", "trên", "đài", "truyền", "một trăm sáu sáu nghìn sáu trăm hai sáu", "hình", "rằng", "chính", "phủ", "sẽ", "không", "đầu", "hàng", "và", "sẽ", "tiếp", "tục", "tìm", "kiếm", "hòa", "bình", "cho", "colombia", "lãnh", "đạo", "farc", "timochenko", "cũng", "khẳng", "định", "sẽ", "không", "bỏ", "cuộc", "sau", "khi", "nhận", "được", "kết", "quả", "từ", "cuộc", "trưng", "cầu", "dân", "ý", "vào", "bốn giờ năm mươi", "trong", "một", "thông", "điệp", "gửi", "từ", "cuba", "ông", "timochenko", "nói", "ngày mười bảy tháng ba", "rằng", "hòa", "bình", "sẽ", "được", "tạo", "ra", "cho", "người", "colombia", "nhà", "lãnh", "đạo", "farc", "cũng", "nhấn", "mạnh", "rằng", "phiến", "quân", "sẽ", "tiếp", "tục", "quan", "sát", "thỏa", "thuận", "ngừng", "bắn", "song", "phương", "và", "tuân", "thủ", "những", "gì", "đã", "ký", "kết", "với", "chính", "phủ", "của", "tổng", "thống", "hai mươi tháng tám", "santos", "farc", "đang", "chuẩn", "bị", "để", "sửa", "đổi", "một", "số", "điểm", "trong", "các", "thỏa", "thuận", "kết", "quả", "bất", "lợi", "trong", "cuộc", "trưng", "cầu", "dân", "ý", "không", "có", "nghĩa", "là", "cuộc", "chiến", "cho", "hòa", "bình", "giữa", "farc", "với", "chính", "phủ", "colombia", "đã", "thất", "bại", "ông", "timochenko", "khẳng", "định", "trong", "một", "video" ]
[ "chính", "phủ", "colombia", "nối", "lại", "đàm", "phán", "với", "farc", "chính", "phủ", "colombia", "đã", "nối", "lại", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "với", "lực", "lượng", "vũ", "trang", "cách", "mạng", "colombia", "farc", "trong", "một", "nỗ", "lực", "nhằm", "phục", "hồi", "thỏa", "thuận", "hòa", "bình", "đã", "bị", "hủy", "bỏ", "sau", "cuộc", "trưng", "cầu", "dân", "ý", "vào", "tháng 8", "giờ", "địa", "phương", "hai", "bên", "sẽ", "tiến", "hành", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "mới", "ở", "thủ", "đô", "havana", "cuba", "để", "cứu", "vãn", "tình", "hình", "trước", "khi", "các", "tay", "súng", "farc", "được", "lệnh", "tiếp", "tục", "chiến", "đấu", "chống", "lại", "46,1 - 64,4", "quân", "đội", "chính", "phủ", "theo", "hãng", "tin", "reuters", "chính", "phủ", "colombia", "đang", "nối", "lại", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "với", "lực", "lượng", "vũ", "trang", "cách", "mạng", "colombia", "farc", "tại", "hanava", "cuba", "để", "khôi", "phục", "thỏa", "thuận", "hòa", "bình", "đã", "bị", "hủy", "-6617.863 wh/cm2", "bỏ", "trong", "cuộc", "trưng", "cầu", "dân", "ý", "vào", "18h22", "giờ", "địa", "phương", "trong", "7506.835 inch", "số", "phiếu", "được", "kiểm", "đếm", "-2290,597 mm", "trong", "gần", "265 $", "cử", "tri", "đã", "phản", "đối", "thỏa", "thuận", "hòa", "bình", "và", "948 ha", "đồng", "ý", "phe", "đối", "lập", "tại", "colombia", "đã", "yêu", "cầu", "chính", "phủ", "phải", "sửa", "đổi", "một", "phần", "trong", "thỏa", "thuận", "hòa", "bình", "với", "farc", "sau", "khi", "nối", "259zmzv", "lại", "các", "cuộc", "đàm", "phán", "các", "quan", "chức", "đối", "lập", "nói", "rằng", "họ", "không", "muốn", "farc", "tham", "gia", "vào", "hoạt", "động", "của", "quốc", "hội", "như", "cam", "kết", "của", "tổng", "thống", "juan", "manuel", "santos", "và", "giới", "lãnh", "đạo", "của", "nhóm", "vũ", "trang", "d/gwđj", "này", "phải", "ngồi", "tù", "vì", "những", "hoạt", "động", "của", "mình", "trong", "quá", "khứ", "trong", "khi", "đó", "tổng", "thống", "santos", "cho", "biết", "chính", "phủ", "sẽ", "tiếp", "tục", "thảo", "luận", "với", "các", "đại", "diện", "của", "farc", "để", "tìm", "ra", "những", "điều", "khoản", "có", "thể", "chấp", "nhận", "cho", "tất", "cả", "các", "bên", "qua", "đó", "chấm", "dứt", "cuộc", "nội", "chiến", "kéo", "dài", "hơn", "99.740,1432", "năm", "qua", "nhà", "lãnh", "đạo", "colombia", "đã", "nhấn", "mạnh", "trong", "một", "bài", "phát", "biểu", "trên", "đài", "truyền", "166.626", "hình", "rằng", "chính", "phủ", "sẽ", "không", "đầu", "hàng", "và", "sẽ", "tiếp", "tục", "tìm", "kiếm", "hòa", "bình", "cho", "colombia", "lãnh", "đạo", "farc", "timochenko", "cũng", "khẳng", "định", "sẽ", "không", "bỏ", "cuộc", "sau", "khi", "nhận", "được", "kết", "quả", "từ", "cuộc", "trưng", "cầu", "dân", "ý", "vào", "4h50", "trong", "một", "thông", "điệp", "gửi", "từ", "cuba", "ông", "timochenko", "nói", "ngày 17/3", "rằng", "hòa", "bình", "sẽ", "được", "tạo", "ra", "cho", "người", "colombia", "nhà", "lãnh", "đạo", "farc", "cũng", "nhấn", "mạnh", "rằng", "phiến", "quân", "sẽ", "tiếp", "tục", "quan", "sát", "thỏa", "thuận", "ngừng", "bắn", "song", "phương", "và", "tuân", "thủ", "những", "gì", "đã", "ký", "kết", "với", "chính", "phủ", "của", "tổng", "thống", "20/8", "santos", "farc", "đang", "chuẩn", "bị", "để", "sửa", "đổi", "một", "số", "điểm", "trong", "các", "thỏa", "thuận", "kết", "quả", "bất", "lợi", "trong", "cuộc", "trưng", "cầu", "dân", "ý", "không", "có", "nghĩa", "là", "cuộc", "chiến", "cho", "hòa", "bình", "giữa", "farc", "với", "chính", "phủ", "colombia", "đã", "thất", "bại", "ông", "timochenko", "khẳng", "định", "trong", "một", "video" ]
[ "trung", "quốc", "đóng", "cửa", "hơn", "ba triệu tám trăm", "website", "vov", "việc", "đóng", "cửa", "các", "trang", "website", "này", "nhằm", "nhằm", "quy", "chuẩn", "hóa", "thông", "tin", "trực", "tuyến", "của", "trung", "quốc", "văn", "phòng", "thông", "tin", "internet", "thuộc", "chính", "phủ", "trung", "quốc", "tháng một hai ngàn chín trăm chín mươi năm", "cho", "biết", "năm trăm chín mươi nghìn bảy trăm ba mươi tám", "trang", "web", "tại", "nước", "này", "đã", "bị", "đóng", "cửa", "vì", "hoạt", "động", "không", "phép", "thực", "hiện", "các", "cuộc", "phỏng", "vấn", "dưới", "tên", "của", "các", "tổ", "chức", "mới", "và", "đăng", "tin", "bài", "với", "mục", "đích", "tống", "tiền", "những", "trang", "web", "không", "phép", "này", "đã", "làm", "đảo", "lộn", "các", "quy", "định", "về", "thông", "tin", "trực", "tuyến", "online", "làm", "ảnh", "hưởng", "đến", "uy", "tín", "của", "các", "trang", "web", "hoạt", "động", "có", "quý không ba một năm không hai", "giấy", "phép", "theo", "quy", "hai trăm mười gạch chéo đờ nờ e ích cờ trừ a i", "định", "về", "quản", "lý", "thông", "tin", "trên", "mạng", "internet", "của", "chính", "phủ", "trung", "quốc", "các", "trang", "web", "trước", "khi", "cung", "cấp", "dịch", "vụ", "cần", "được", "chính", "phủ", "thông", "qua", "chín tháng mười", "văn", "phòng", "thông", "tin", "internet", "thuộc", "chính", "phủ", "trung", "quốc", "cam", "kết", "sẽ", "xử", "lý", "nghiêm", "các", "trường", "hợp", "vi", "phạm" ]
[ "trung", "quốc", "đóng", "cửa", "hơn", "3.000.800", "website", "vov", "việc", "đóng", "cửa", "các", "trang", "website", "này", "nhằm", "nhằm", "quy", "chuẩn", "hóa", "thông", "tin", "trực", "tuyến", "của", "trung", "quốc", "văn", "phòng", "thông", "tin", "internet", "thuộc", "chính", "phủ", "trung", "quốc", "tháng 1/2995", "cho", "biết", "590.738", "trang", "web", "tại", "nước", "này", "đã", "bị", "đóng", "cửa", "vì", "hoạt", "động", "không", "phép", "thực", "hiện", "các", "cuộc", "phỏng", "vấn", "dưới", "tên", "của", "các", "tổ", "chức", "mới", "và", "đăng", "tin", "bài", "với", "mục", "đích", "tống", "tiền", "những", "trang", "web", "không", "phép", "này", "đã", "làm", "đảo", "lộn", "các", "quy", "định", "về", "thông", "tin", "trực", "tuyến", "online", "làm", "ảnh", "hưởng", "đến", "uy", "tín", "của", "các", "trang", "web", "hoạt", "động", "có", "quý 03/1502", "giấy", "phép", "theo", "quy", "210/đnexc-ai", "định", "về", "quản", "lý", "thông", "tin", "trên", "mạng", "internet", "của", "chính", "phủ", "trung", "quốc", "các", "trang", "web", "trước", "khi", "cung", "cấp", "dịch", "vụ", "cần", "được", "chính", "phủ", "thông", "qua", "9/10", "văn", "phòng", "thông", "tin", "internet", "thuộc", "chính", "phủ", "trung", "quốc", "cam", "kết", "sẽ", "xử", "lý", "nghiêm", "các", "trường", "hợp", "vi", "phạm" ]
[ "tăng", "chín mốt át mót phe", "giá", "vàng", "vượt", "xa", "mốc", "bảy mươi bẩy độ ép", "đồng/lượng", "mười ba giờ sáu mươi", "giá", "vàng", "trong", "nước", "tăng", "tới", "chín ngàn bảy trăm năm mươi mốt chấm không không năm trăm chín mốt mi li lít", "lên", "bốn trăm ba mươi tám mê ga oát giờ", "đồng/lượng", "mức", "cao", "nhất", "kể", "từ", "hai không không gạch chéo gờ quờ gạch chéo bê ca rờ", "ngày mùng bốn tới ngày mười bốn tháng chín", "vừa", "qua", "lúc", "âm mười hai tạ", "tại", "hà", "nội", "giá", "vàng", "miếng", "sjc", "được", "niêm", "yết", "là", "bảy ngàn chín trăm bốn lăm phẩy tám trăm ba mươi bẩy lít", "đồng/lượng-37,14", "triệu", "đồng/lượng", "mua", "vào-bán", "ra", "tăng", "một nghìn tám trăm chín hai chấm bốn trăm năm mươi ba lượng", "và", "mười hai", "đồng/lượng", "so", "với", "lúc", "năm trăm tám mươi ba phần trăm trên đề xi mét", "cùng", "ngày", "tại", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "giá", "tăng", "vọt", "lên", "sáu trăm tám mươi tám ki lô mét", "đồng/lượng-37,20", "triệu", "đồng/lượng", "mở", "cửa", "thị", "trường", "ngày mười ba tới ngày mười tám tháng mười hai", "giá", "vàng", "miếng", "sjc", "tại", "hà", "nội", "được", "niêm", "yết", "là", "âm hai ngàn bốn trăm năm tám phẩy không chín trăm lẻ tám tạ", "đồng/lượng-36,86", "triệu", "đồng/lượng", "mua", "vào-bán", "ra", "tăng", "ba trăm chín mươi nghìn bốn trăm mười", "đồng/lượng", "và", "bốn sáu", "đồng/lượng", "mỗi", "chiều", "so", "với", "cuối", "phiên", "trước", "đến", "ngày mười", "giá", "lên", "mức", "ba ngàn linh sáu chấm tám trăm sáu mốt oát", "đồng/lượng-36,92", "triệu", "đồng/lượng", "tức", "cao", "hơn", "hôm", "qua", "năm nghìn bẩy trăm tám mốt chấm không hai không bốn ki lo oát", "và", "tám trăm tám hai nghìn không trăm ba bẩy", "đồng/lượng", "ở", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "giá", "vàng", "miếng", "cùng", "thương", "hiệu", "tăng", "lên", "hai nghìn không trăm sáu mươi ba chấm không hai chín không oát trên vòng", "đồng/lượng-36,98", "triệu", "đồng/lượng", "mức", "giá", "như", "hiện", "nay", "được", "ghi", "nhận", "là", "mức", "cao", "nhất", "kể", "từ", "ngày hai mươi bảy ngày hai mốt tháng bốn", "vừa", "qua", "như", "vậy", "những", "ngày", "gần", "đây", "giá", "vàng", "liên", "tiếp", "đi", "lên", "so", "với", "thời", "điểm", "đầu", "tuần", "giá", "kim", "loại", "quý", "này", "đã", "đội", "hơn", "hai ngàn bẩy trăm hai chín", "đồng/lượng", "phiên", "giao", "dịch", "hôm", "qua", "giá", "vàng", "tăng", "khoảng", "một ngàn", "đồng/lượng", "theo", "giá", "vàng", "thế", "giới", "theo", "doji", "thị", "trường", "vàng", "đã", "quá", "quen", "hai nghìn sáu trăm bảy mươi", "với", "hình", "ảnh", "nhà", "đầu", "tư", "bán", "vàng", "tại", "mỗi", "thời", "điểm", "giá", "tăng", "nhưng", "phiên", "hôm", "một nghìn không trăm hai ba phẩy bẩy hai không ki lô gam", "qua", "nhà", "đầu", "tư", "mua", "bán", "đan", "xen", "cộng sáu năm chín ba một ba năm năm ba bốn bốn", "cho", "thấy", "thị", "trường", "kim", "loại", "quý", "bắt", "đầu", "nóng", "trở", "lại", "và", "kỳ", "vọng", "sẽ", "có", "thêm", "nhiều", "bứt", "phá", "ở", "các", "phiên", "kế", "tiếp", "sáu triệu sáu trăm tám mươi chín ngàn bốn trăm hai mươi mốt", "trên", "thị", "trường", "quốc", "tế", "giá", "vàng", "giao", "ngay", "tại", "châu", "á", "đang", "có", "biên", "độ", "tăng", "chín trăm bốn mươi ki lô ca lo", "giao", "dịch", "ở", "mức", "hai triệu chín trăm", "diu ét đi một ao", "trước", "đó", "phiên", "giao", "dịch", "đêm", "qua", "trên", "thị", "trường", "mỹ", "giá", "vàng", "giao", "ngay", "mười một tháng một một bốn năm", "tăng", "âm tám chín yến", "lên", "mức", "vòng hai sáu sáu", "diu ét đi một ao", "giá", "vàng", "giao", "ngay", "tăng", "lên", "bảy trăm mười nghìn chín trăm mười bảy", "diu ét đi một ao", "cùng", "với", "đó", "giá", "usd", "giảm", "trong", "tuần", "này", "cũng", "tác", "động", "đến", "giá", "kim", "loại", "quý", "theo", "phân", "tích", "kỹ", "thuật", "ngưỡng", "kháng", "cự", "trước", "mắt", "của", "giá", "vàng", "là", "âm hai sáu phẩy bẩy chín", "diu ét đi một ao", "sau", "đó", "là", "bốn triệu tám trăm mười ngàn bốn trăm ba mươi", "diu ét đi một ao", "ngưỡng", "hỗ", "trợ", "đầu", "tiên", "là", "chín mươi nghìn hai trăm tám bảy phẩy tám tám một ba", "diu ét đi một ao", "kế", "đến", "là", "vòng hai hai sáu", "diu ét đi một ao", "giá", "vàng", "thế", "giới", "quy", "đổi", "đang", "thấp", "hơn", "giá", "trong", "nước", "sáu nghìn năm trăm chín mươi chín phẩy không bốn trăm hai bảy mét khối", "đồng/lượng", "mức", "chênh", "lệch", "này", "nới", "nhẹ", "so", "với", "mức", "hai trăm chín tám ki lo oát", "đồng/lượng" ]
[ "tăng", "91 atm", "giá", "vàng", "vượt", "xa", "mốc", "77 of", "đồng/lượng", "13h60", "giá", "vàng", "trong", "nước", "tăng", "tới", "9751.00591 ml", "lên", "438 mwh", "đồng/lượng", "mức", "cao", "nhất", "kể", "từ", "200/gq/bkr", "ngày mùng 4 tới ngày 14 tháng 9", "vừa", "qua", "lúc", "-12 tạ", "tại", "hà", "nội", "giá", "vàng", "miếng", "sjc", "được", "niêm", "yết", "là", "7945,837 l", "đồng/lượng-37,14", "triệu", "đồng/lượng", "mua", "vào-bán", "ra", "tăng", "1892.453 lượng", "và", "12", "đồng/lượng", "so", "với", "lúc", "583 %/dm", "cùng", "ngày", "tại", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "giá", "tăng", "vọt", "lên", "688 km", "đồng/lượng-37,20", "triệu", "đồng/lượng", "mở", "cửa", "thị", "trường", "ngày 13 tới ngày 18 tháng 12", "giá", "vàng", "miếng", "sjc", "tại", "hà", "nội", "được", "niêm", "yết", "là", "-2458,0908 tạ", "đồng/lượng-36,86", "triệu", "đồng/lượng", "mua", "vào-bán", "ra", "tăng", "390.410", "đồng/lượng", "và", "46", "đồng/lượng", "mỗi", "chiều", "so", "với", "cuối", "phiên", "trước", "đến", "ngày 10", "giá", "lên", "mức", "3006.861 w", "đồng/lượng-36,92", "triệu", "đồng/lượng", "tức", "cao", "hơn", "hôm", "qua", "5781.0204 kw", "và", "882.037", "đồng/lượng", "ở", "thành phố", "hồ", "chí", "minh", "giá", "vàng", "miếng", "cùng", "thương", "hiệu", "tăng", "lên", "2063.0290 w/vòng", "đồng/lượng-36,98", "triệu", "đồng/lượng", "mức", "giá", "như", "hiện", "nay", "được", "ghi", "nhận", "là", "mức", "cao", "nhất", "kể", "từ", "ngày 27 ngày 21 tháng 4", "vừa", "qua", "như", "vậy", "những", "ngày", "gần", "đây", "giá", "vàng", "liên", "tiếp", "đi", "lên", "so", "với", "thời", "điểm", "đầu", "tuần", "giá", "kim", "loại", "quý", "này", "đã", "đội", "hơn", "2729", "đồng/lượng", "phiên", "giao", "dịch", "hôm", "qua", "giá", "vàng", "tăng", "khoảng", "1000", "đồng/lượng", "theo", "giá", "vàng", "thế", "giới", "theo", "doji", "thị", "trường", "vàng", "đã", "quá", "quen", "2670", "với", "hình", "ảnh", "nhà", "đầu", "tư", "bán", "vàng", "tại", "mỗi", "thời", "điểm", "giá", "tăng", "nhưng", "phiên", "hôm", "1023,720 kg", "qua", "nhà", "đầu", "tư", "mua", "bán", "đan", "xen", "+65931355344", "cho", "thấy", "thị", "trường", "kim", "loại", "quý", "bắt", "đầu", "nóng", "trở", "lại", "và", "kỳ", "vọng", "sẽ", "có", "thêm", "nhiều", "bứt", "phá", "ở", "các", "phiên", "kế", "tiếp", "6.689.421", "trên", "thị", "trường", "quốc", "tế", "giá", "vàng", "giao", "ngay", "tại", "châu", "á", "đang", "có", "biên", "độ", "tăng", "940 kcal", "giao", "dịch", "ở", "mức", "2.000.900", "diu ét đi một ao", "trước", "đó", "phiên", "giao", "dịch", "đêm", "qua", "trên", "thị", "trường", "mỹ", "giá", "vàng", "giao", "ngay", "11/1/145", "tăng", "-89 yến", "lên", "mức", "vòng 26 - 6", "diu ét đi một ao", "giá", "vàng", "giao", "ngay", "tăng", "lên", "710.917", "diu ét đi một ao", "cùng", "với", "đó", "giá", "usd", "giảm", "trong", "tuần", "này", "cũng", "tác", "động", "đến", "giá", "kim", "loại", "quý", "theo", "phân", "tích", "kỹ", "thuật", "ngưỡng", "kháng", "cự", "trước", "mắt", "của", "giá", "vàng", "là", "-26,79", "diu ét đi một ao", "sau", "đó", "là", "4.810.430", "diu ét đi một ao", "ngưỡng", "hỗ", "trợ", "đầu", "tiên", "là", "90.287,8813", "diu ét đi một ao", "kế", "đến", "là", "vòng 22 - 6", "diu ét đi một ao", "giá", "vàng", "thế", "giới", "quy", "đổi", "đang", "thấp", "hơn", "giá", "trong", "nước", "6599,0427 m3", "đồng/lượng", "mức", "chênh", "lệch", "này", "nới", "nhẹ", "so", "với", "mức", "298 kw", "đồng/lượng" ]
[ "bệnh", "viện", "mắt", "trung", "ương", "đã", "quyết", "định", "hạ", "một", "bậc", "thi", "đua", "ngày hai tháng mười một năm hai trăm mười nhăm", "với", "bác", "sĩ", "minh", "bởi", "tư", "thế", "gác", "chân", "lên", "ghế", "đối", "thoại", "với", "người", "nhà", "bệnh", "nhân", "ông", "nguyễn", "xuân", "hiệp", "giám", "đốc", "bệnh viện", "mắt", "trung", "ương", "cho", "biết", "sau", "khi", "xuất", "hiện", "clip", "ca bờ trừ sáu không không", "ts.bs", "nguyễn", "bốn trăm sáu mươi xuộc đê đê chéo", "thị", "minh", "gác", "chân", "lên", "ghế", "khi", "đối", "thoại", "với", "người", "nhà", "bệnh", "nhân", "bệnh viện", "đã", "lập", "tổ", "công", "tác", "gồm", "tỉ số mười một bốn", "thành", "viên", "trong", "đó", "có", "trưởng", "phòng", "kế", "hoạch", "tổng", "hợp", "trưởng", "phòng", "tổ", "chức", "cán", "bộ", "và", "trưởng", "khoa", "mắt", "trẻ", "em", "sau", "khi", "xác", "minh", "tổ", "công", "tác", "đã", "họp", "toàn", "khoa", "lần", "hai triệu bốn trăm hai tám nghìn hai trăm bảy ba", "để", "xem", "xét", "vụ", "việc", "giám", "đốc", "bệnh viện", "mắt", "đã", "yêu", "cầu", "bác sĩ", "minh", "tạm", "dừng", "chuyên", "môn", "để", "viết", "tường", "trình", "lần", "bảy triệu tám trăm hai mươi ngàn năm trăm lẻ bốn", "sau", "đó", "họp", "toàn", "khoa", "lần", "hai triệu bảy trăm ba năm ngàn sáu trăm bảy tám", "hoàn", "tất", "vào", "hai mươi mốt giờ hai mốt", "ảnh", "cắt", "từ", "clip", "theo", "báo", "cáo", "của", "tổ", "công", "tác", "quá", "trình", "thăm", "khám", "của", "bác", "sĩ", "minh", "với", "bệnh", "nhi", "đỗ", "hoàng", "v.a", "viện", "đề", "nghị", "cho", "bác sĩ", "minh", "tiếp", "hai bốn trên hai ba", "tục", "làm", "công", "tác", "chuyên", "môn", "tại", "khoa", "song", "hạ", "một", "bậc", "thi", "đua", "trong", "năm hai hai chín năm", "trước", "đó", "một", "video", "dài", "hơn", "âm sáu mươi tám ngàn năm trăm bốn mươi hai phẩy năm bốn tám một", "phút", "xuất", "hiện", "trên", "mạng", "ghi", "hình", "ảnh", "bác sĩ", "minh", "gác", "chân", "lên", "ghế", "khi", "đối", "thoại", "người", "nhà", "bệnh", "nhân", "người", "đàn", "ông", "trong", "video", "hai trăm sáu mươi mốt mi li mét", "bức", "xúc", "sau", "khi", "nghe", "vợ", "kể", "bác sĩ", "khám", "cho", "con", "mình", "bằng", "cách", "vạch", "mắt", "tám trăm linh hai niu tơn", "ra", "xem", "không", "dùng", "bất", "cứ", "thiết", "bị", "máy", "móc", "kiểm", "tra", "nào", "và", "chỉ", "ghi", "trong", "sổ", "khám", "bệnh", "là", "cận", "thị", "nặng" ]
[ "bệnh", "viện", "mắt", "trung", "ương", "đã", "quyết", "định", "hạ", "một", "bậc", "thi", "đua", "ngày 2/11/215", "với", "bác", "sĩ", "minh", "bởi", "tư", "thế", "gác", "chân", "lên", "ghế", "đối", "thoại", "với", "người", "nhà", "bệnh", "nhân", "ông", "nguyễn", "xuân", "hiệp", "giám", "đốc", "bệnh viện", "mắt", "trung", "ương", "cho", "biết", "sau", "khi", "xuất", "hiện", "clip", "kb-600", "ts.bs", "nguyễn", "460/dđ/", "thị", "minh", "gác", "chân", "lên", "ghế", "khi", "đối", "thoại", "với", "người", "nhà", "bệnh", "nhân", "bệnh viện", "đã", "lập", "tổ", "công", "tác", "gồm", "tỉ số 11 - 4", "thành", "viên", "trong", "đó", "có", "trưởng", "phòng", "kế", "hoạch", "tổng", "hợp", "trưởng", "phòng", "tổ", "chức", "cán", "bộ", "và", "trưởng", "khoa", "mắt", "trẻ", "em", "sau", "khi", "xác", "minh", "tổ", "công", "tác", "đã", "họp", "toàn", "khoa", "lần", "2.428.273", "để", "xem", "xét", "vụ", "việc", "giám", "đốc", "bệnh viện", "mắt", "đã", "yêu", "cầu", "bác sĩ", "minh", "tạm", "dừng", "chuyên", "môn", "để", "viết", "tường", "trình", "lần", "7.820.504", "sau", "đó", "họp", "toàn", "khoa", "lần", "2.735.678", "hoàn", "tất", "vào", "21h21", "ảnh", "cắt", "từ", "clip", "theo", "báo", "cáo", "của", "tổ", "công", "tác", "quá", "trình", "thăm", "khám", "của", "bác", "sĩ", "minh", "với", "bệnh", "nhi", "đỗ", "hoàng", "v.a", "viện", "đề", "nghị", "cho", "bác sĩ", "minh", "tiếp", "24 / 23", "tục", "làm", "công", "tác", "chuyên", "môn", "tại", "khoa", "song", "hạ", "một", "bậc", "thi", "đua", "trong", "năm 2295", "trước", "đó", "một", "video", "dài", "hơn", "-68.542,5481", "phút", "xuất", "hiện", "trên", "mạng", "ghi", "hình", "ảnh", "bác sĩ", "minh", "gác", "chân", "lên", "ghế", "khi", "đối", "thoại", "người", "nhà", "bệnh", "nhân", "người", "đàn", "ông", "trong", "video", "261 mm", "bức", "xúc", "sau", "khi", "nghe", "vợ", "kể", "bác sĩ", "khám", "cho", "con", "mình", "bằng", "cách", "vạch", "mắt", "802 n", "ra", "xem", "không", "dùng", "bất", "cứ", "thiết", "bị", "máy", "móc", "kiểm", "tra", "nào", "và", "chỉ", "ghi", "trong", "sổ", "khám", "bệnh", "là", "cận", "thị", "nặng" ]
[ "bước", "năm trăm linh tám nghìn một trăm tám mươi bốn", "để", "thực", "hiện", "được", "dịch", "vụ", "công", "này", "chúng", "ta", "cần", "đăng", "nhập", "vào", "cổng", "dịch", "vụ", "công", "quốc", "gia", "nếu", "chưa", "có", "tài", "khoản", "bạn", "có", "thể", "tiến", "hành", "đăng", "ký", "tài", "khoản", "một", "cách", "dễ", "dàng", "trên", "cổng", "dịch", "vụ", "công", "quốc", "gia", "bước", "hai ngàn", "trên", "menu", "ở", "trang", "chủ", "bạn", "chọn", "thanh", "toán", "trực", "tuyến", "rồi", "chọn", "thanh", "toán", "bảo hiểm xã hội", "bảo hiểm y tế", "bước", "ba mươi nghìn chín trăm tám mốt", "ở", "màn", "hình", "dưới", "bạn", "chọn", "dịch", "vụ", "gia", "hạn", "thẻ", "bảo hiểm y tế", "theo", "hộ", "gia", "đình", "bước", "hai ngàn một trăm tám tám", "nhập", "mã", "chín không hai chéo hai ba không xuộc o", "thẻ", "bảo hiểm y tế", "chọn", "số", "tháng", "muốn", "gia", "hạn", "và", "thực", "hiện", "tra", "cứu", "ở", "bước", "này", "bạn", "cần", "lưu", "ý", "mã", "thẻ", "bảo hiểm y tế", "phải", "là", "mã", "thẻ", "của", "người", "tham", "gia", "bảo hiểm y tế", "theo", "hộ", "gia", "đình", "có", "tám tám", "ký", "tự", "đầu", "là", "giáo dục", "bước", "ba trăm chín mươi năm ngàn năm trăm bốn mươi", "khi", "click", "vào", "nút", "thanh", "toán", "ở", "bước", "trên", "màn", "hình", "payment", "platform", "sẽ", "hiển", "thị", "để", "bạn", "lựa", "chọn", "ngân", "hàng", "hoặc", "trung", "gian", "thanh", "toán", "bạn", "có", "tài", "khoản", "ví", "dụ", "chọn", "ngân", "hàng", "vietcombank", "rồi", "click", "vào", "nút", "thanh", "toán", "hệ", "thống", "sẽ", "điều", "hướng", "qua", "trang", "internet", "banking", "của", "ngân", "hàng", "vietcombank", "bước", "bốn mươi tám ngàn một trăm tám mươi chín", "đăng", "nhập", "tài", "khoản", "ngân", "hàng", "của", "bạn", "để", "thực", "hiện", "thanh", "toán", "bước", "hai triệu", "hệ", "thống", "sẽ", "hiển", "thị", "lại", "thông", "hai trăm chín mươi ba năm", "tin", "thanh", "toán", "một", "lần", "nữa", "để", "bạn", "xác", "nhận", "nếu", "các", "thông", "tin", "đã", "chính", "xác", "bạn", "click", "vào", "nút", "xác", "nhận", "bước", "chín triệu hai trăm hai lăm nghìn bảy trăm sáu mốt", "khi", "thanh", "toán", "thành", "công", "hệ", "thống", "sẽ", "điều", "hướng", "quay", "trở", "lại", "giao", "diện", "của", "cổng", "dịch", "vụ", "công", "quốc", "gia", "với", "thông", "báo", "thanh", "toán", "thành", "công", "bước", "âm hai mươi bẩy nghìn tám trăm hai mươi tư phẩy bốn không một tám", "xác", "nhận", "việc", "thanh", "toán", "bằng", "cách", "nhập", "mã", "otp", "do", "ngân", "hàng", "gửi", "đến", "điện", "thoại", "của", "bạn" ]
[ "bước", "508.184", "để", "thực", "hiện", "được", "dịch", "vụ", "công", "này", "chúng", "ta", "cần", "đăng", "nhập", "vào", "cổng", "dịch", "vụ", "công", "quốc", "gia", "nếu", "chưa", "có", "tài", "khoản", "bạn", "có", "thể", "tiến", "hành", "đăng", "ký", "tài", "khoản", "một", "cách", "dễ", "dàng", "trên", "cổng", "dịch", "vụ", "công", "quốc", "gia", "bước", "2000", "trên", "menu", "ở", "trang", "chủ", "bạn", "chọn", "thanh", "toán", "trực", "tuyến", "rồi", "chọn", "thanh", "toán", "bảo hiểm xã hội", "bảo hiểm y tế", "bước", "30.981", "ở", "màn", "hình", "dưới", "bạn", "chọn", "dịch", "vụ", "gia", "hạn", "thẻ", "bảo hiểm y tế", "theo", "hộ", "gia", "đình", "bước", "2188", "nhập", "mã", "902/230/o", "thẻ", "bảo hiểm y tế", "chọn", "số", "tháng", "muốn", "gia", "hạn", "và", "thực", "hiện", "tra", "cứu", "ở", "bước", "này", "bạn", "cần", "lưu", "ý", "mã", "thẻ", "bảo hiểm y tế", "phải", "là", "mã", "thẻ", "của", "người", "tham", "gia", "bảo hiểm y tế", "theo", "hộ", "gia", "đình", "có", "88", "ký", "tự", "đầu", "là", "giáo dục", "bước", "395.540", "khi", "click", "vào", "nút", "thanh", "toán", "ở", "bước", "trên", "màn", "hình", "payment", "platform", "sẽ", "hiển", "thị", "để", "bạn", "lựa", "chọn", "ngân", "hàng", "hoặc", "trung", "gian", "thanh", "toán", "bạn", "có", "tài", "khoản", "ví", "dụ", "chọn", "ngân", "hàng", "vietcombank", "rồi", "click", "vào", "nút", "thanh", "toán", "hệ", "thống", "sẽ", "điều", "hướng", "qua", "trang", "internet", "banking", "của", "ngân", "hàng", "vietcombank", "bước", "48.189", "đăng", "nhập", "tài", "khoản", "ngân", "hàng", "của", "bạn", "để", "thực", "hiện", "thanh", "toán", "bước", "2.000.000", "hệ", "thống", "sẽ", "hiển", "thị", "lại", "thông", "293 năm", "tin", "thanh", "toán", "một", "lần", "nữa", "để", "bạn", "xác", "nhận", "nếu", "các", "thông", "tin", "đã", "chính", "xác", "bạn", "click", "vào", "nút", "xác", "nhận", "bước", "9.225.761", "khi", "thanh", "toán", "thành", "công", "hệ", "thống", "sẽ", "điều", "hướng", "quay", "trở", "lại", "giao", "diện", "của", "cổng", "dịch", "vụ", "công", "quốc", "gia", "với", "thông", "báo", "thanh", "toán", "thành", "công", "bước", "-27.824,4018", "xác", "nhận", "việc", "thanh", "toán", "bằng", "cách", "nhập", "mã", "otp", "do", "ngân", "hàng", "gửi", "đến", "điện", "thoại", "của", "bạn" ]
[ "gắn", "bó", "với", "nhiều", "thế", "hệ", "của", "gia", "đình", "việt", "sữa", "tươi", "cô", "gái", "hà", "lan", "khẳng", "định", "giá", "trị", "không", "chỉ", "nhờ", "nỗ", "lực", "đạt", "chất", "lượng", "đồng", "nhất", "tại", "một nghìn bốn trăm bốn mươi năm", "quốc", "gia", "dù", "là", "người", "khổng", "lồ", "với", "bề", "dày", "lịch", "sử", "hơn", "hai nghìn bốn trăm mười tám", "năm", "cô", "gái", "hà", "lan", "đã", "chứng", "minh", "mình", "không", "hề", "chậm", "chân", "trong", "cuộc", "đua", "đổi", "mới", "sáng", "tạo", "toàn", "cầu", "trong", "thời", "đại", "số", "chỉ", "vài", "cú", "click", "ta", "có", "thể", "mua", "sắm", "khắp", "nơi", "trên", "thế", "giới", "sữa", "tươi", "cô", "gái", "hà", "lan", "tuân", "thủ", "tiêu", "chuẩn", "foqus", "từ", "đồng", "cỏ", "đến", "ly", "sữa", "tuy", "nhiên", "với", "các", "sản", "phẩm", "của", "mình", "cô", "gái", "hà", "lan", "kiên", "quyết", "theo", "đuổi", "chuẩn", "mực", "chất", "lượng", "đồng", "nhất", "trên", "không hai bốn ba hai tám hai một bốn một không không", "quốc", "gia", "ông", "roel", "van", "neerbos", "chủ", "tịch", "tập", "đoàn", "frieslandcampina", "khối", "các", "sản", "phẩm", "tiêu", "dùng", "khẳng", "định", "châu", "u", "là", "nơi", "khởi", "nguồn", "của", "ngành", "công", "nghiệp", "sữa", "bò", "và", "hà", "lan", "là", "một", "trung", "tâm", "nghiên", "cứu", "cơ", "bản", "đột", "phá", "trong", "lĩnh", "vực", "sản", "xuất", "sữa", "tại", "frieslandcampina", "chúng", "tôi", "kiểm", "soát", "toàn", "bộ", "quy", "trình", "sản", "xuất", "sữa", "từ", "đồng", "cỏ", "đến", "ly", "sữa", "đảm", "bảo", "quy", "chuẩn", "trong", "từng", "khâu", "và", "chúng", "tôi", "biết", "rõ", "nguồn", "sữa", "nguyên", "liệu", "đến", "từ", "con", "bò", "nào", "cô", "gái", "hà", "lan", "đã", "và", "đang", "đầu", "tư", "vào", "những", "nghiên", "cứu", "dinh", "dưỡng", "năm bốn phẩy không năm đến chín mươi sáu phẩy không không sáu", "quy", "mô", "lớn", "nổi", "lên", "trong", "đó", "là", "nghiên", "cứu", "dinh", "dưỡng", "seanuts", "chương", "trình", "khảo", "sát", "chế", "độ", "dinh", "dưỡng", "của", "gần", "hai một bốn sáu một một năm ba năm bảy năm", "trẻ", "em", "từ", "tám mươi năm", "đến", "sáu triệu không ngàn không trăm tám mươi", "tháng", "tuổi", "tại", "cộng ba tám năm một hai năm sáu chín bẩy sáu sáu", "nước", "đông", "nam", "á", "cũng", "nhờ", "kết", "quả", "nghiên", "cứu", "này", "mà", "các", "chuyên", "gia", "của", "cô", "hai tháng ba", "gái", "hà", "lan", "đã", "xác", "nhận", "một", "thực", "tế", "đáng", "báo", "động", "tỷ", "lệ", "thiếu", "chất", "của", "trẻ", "em", "việt", "nam", "đang", "ở", "mức", "khá", "cao", "so", "với", "thái", "lan", "malaysia", "âm bảy ngàn hai trăm ba tám chấm ba trăm sáu mươi chín am be", "indonesia", "cứ", "âm bẩy mươi sáu phẩy không một không", "hai mươi ba trên hai mươi sáu", "trẻ", "thì", "có", "âm sáu mươi nghìn một trăm sáu ba phẩy không không bảy một tám", "trẻ", "có", "chế", "độ", "dinh", "dưỡng", "không", "hợp", "lý", "không", "chỉ", "năm mươi xen ti mét khối trên ki lô mét vuông", "trẻ", "nông", "thôn", "mới", "thiếu", "dinh", "dưỡng", "hai trăm hai mươi tám ve bê", "trẻ", "ở", "thành", "thị", "cũng", "không", "đủ", "vitamin", "d", "trong", "chế", "độ", "ăn", "hằng", "ngày", "mỗi", "hộp", "sữa", "tươi", "cô", "gái", "hà", "lan", "đều", "cam", "kết", "đạt", "chuẩn", "ba triệu ba trăm chín mươi", "không", "không", "dư", "lượng", "thuốc", "trừ", "sâu", "không", "màu", "hóa", "học", "không", "dư", "lượng", "kháng", "sinh", "không", "chất", "bảo", "quản", "không", "dừng", "ở", "kết", "quả", "đã", "có", "tháng bốn năm hai ba không một", "cô", "gái", "hà", "lan", "sẽ", "tiếp", "tục", "khảo", "sát", "seanuts", "lần", "thứ", "hai", "có", "sự", "phối", "hợp", "với", "các", "viện", "nghiên", "cứu", "và", "trường", "đại", "học", "uy", "tín", "hứa", "hẹn", "mở", "ra", "những", "thành", "quả", "hữu", "dụng", "ngoài", "ra", "cô", "gái", "hà", "lan", "còn", "sẵn", "sàng", "tiếp", "nhận", "tất", "cả", "phát", "minh", "đổi", "mới", "trên", "toàn", "cầu", "từ", "bất", "kỳ", "ai", "thông", "qua", "chương", "trình", "phát", "minh", "mở", "open", "innovation", "ngày ba mươi và ngày ba mươi", "chỉ", "bằng", "tám triệu năm trăm năm chín nghìn hai trăm hai nhăm", "cú", "click", "chuột", "trên", "website", "của", "tập", "đoàn", "bạn", "đã", "có", "thể", "kết", "nối", "với", "bộ", "phận", "phát", "minh", "của", "cô", "gái", "hà", "lan", "để", "cúng", "giúp", "cho", "ngành", "sữa", "thế", "giới", "ngày", "càng", "phát", "triển", "hơn" ]
[ "gắn", "bó", "với", "nhiều", "thế", "hệ", "của", "gia", "đình", "việt", "sữa", "tươi", "cô", "gái", "hà", "lan", "khẳng", "định", "giá", "trị", "không", "chỉ", "nhờ", "nỗ", "lực", "đạt", "chất", "lượng", "đồng", "nhất", "tại", "1445", "quốc", "gia", "dù", "là", "người", "khổng", "lồ", "với", "bề", "dày", "lịch", "sử", "hơn", "2418", "năm", "cô", "gái", "hà", "lan", "đã", "chứng", "minh", "mình", "không", "hề", "chậm", "chân", "trong", "cuộc", "đua", "đổi", "mới", "sáng", "tạo", "toàn", "cầu", "trong", "thời", "đại", "số", "chỉ", "vài", "cú", "click", "ta", "có", "thể", "mua", "sắm", "khắp", "nơi", "trên", "thế", "giới", "sữa", "tươi", "cô", "gái", "hà", "lan", "tuân", "thủ", "tiêu", "chuẩn", "foqus", "từ", "đồng", "cỏ", "đến", "ly", "sữa", "tuy", "nhiên", "với", "các", "sản", "phẩm", "của", "mình", "cô", "gái", "hà", "lan", "kiên", "quyết", "theo", "đuổi", "chuẩn", "mực", "chất", "lượng", "đồng", "nhất", "trên", "024328214100", "quốc", "gia", "ông", "roel", "van", "neerbos", "chủ", "tịch", "tập", "đoàn", "frieslandcampina", "khối", "các", "sản", "phẩm", "tiêu", "dùng", "khẳng", "định", "châu", "u", "là", "nơi", "khởi", "nguồn", "của", "ngành", "công", "nghiệp", "sữa", "bò", "và", "hà", "lan", "là", "một", "trung", "tâm", "nghiên", "cứu", "cơ", "bản", "đột", "phá", "trong", "lĩnh", "vực", "sản", "xuất", "sữa", "tại", "frieslandcampina", "chúng", "tôi", "kiểm", "soát", "toàn", "bộ", "quy", "trình", "sản", "xuất", "sữa", "từ", "đồng", "cỏ", "đến", "ly", "sữa", "đảm", "bảo", "quy", "chuẩn", "trong", "từng", "khâu", "và", "chúng", "tôi", "biết", "rõ", "nguồn", "sữa", "nguyên", "liệu", "đến", "từ", "con", "bò", "nào", "cô", "gái", "hà", "lan", "đã", "và", "đang", "đầu", "tư", "vào", "những", "nghiên", "cứu", "dinh", "dưỡng", "54,05 - 96,006", "quy", "mô", "lớn", "nổi", "lên", "trong", "đó", "là", "nghiên", "cứu", "dinh", "dưỡng", "seanuts", "chương", "trình", "khảo", "sát", "chế", "độ", "dinh", "dưỡng", "của", "gần", "21461153575", "trẻ", "em", "từ", "85", "đến", "6.000.080", "tháng", "tuổi", "tại", "+38512569766", "nước", "đông", "nam", "á", "cũng", "nhờ", "kết", "quả", "nghiên", "cứu", "này", "mà", "các", "chuyên", "gia", "của", "cô", "2/3", "gái", "hà", "lan", "đã", "xác", "nhận", "một", "thực", "tế", "đáng", "báo", "động", "tỷ", "lệ", "thiếu", "chất", "của", "trẻ", "em", "việt", "nam", "đang", "ở", "mức", "khá", "cao", "so", "với", "thái", "lan", "malaysia", "-7238.369 ampe", "indonesia", "cứ", "-76,010", "23 / 26", "trẻ", "thì", "có", "-60.163,00718", "trẻ", "có", "chế", "độ", "dinh", "dưỡng", "không", "hợp", "lý", "không", "chỉ", "50 cc/km2", "trẻ", "nông", "thôn", "mới", "thiếu", "dinh", "dưỡng", "228 wb", "trẻ", "ở", "thành", "thị", "cũng", "không", "đủ", "vitamin", "d", "trong", "chế", "độ", "ăn", "hằng", "ngày", "mỗi", "hộp", "sữa", "tươi", "cô", "gái", "hà", "lan", "đều", "cam", "kết", "đạt", "chuẩn", "3.000.390", "không", "không", "dư", "lượng", "thuốc", "trừ", "sâu", "không", "màu", "hóa", "học", "không", "dư", "lượng", "kháng", "sinh", "không", "chất", "bảo", "quản", "không", "dừng", "ở", "kết", "quả", "đã", "có", "tháng 4/2301", "cô", "gái", "hà", "lan", "sẽ", "tiếp", "tục", "khảo", "sát", "seanuts", "lần", "thứ", "hai", "có", "sự", "phối", "hợp", "với", "các", "viện", "nghiên", "cứu", "và", "trường", "đại", "học", "uy", "tín", "hứa", "hẹn", "mở", "ra", "những", "thành", "quả", "hữu", "dụng", "ngoài", "ra", "cô", "gái", "hà", "lan", "còn", "sẵn", "sàng", "tiếp", "nhận", "tất", "cả", "phát", "minh", "đổi", "mới", "trên", "toàn", "cầu", "từ", "bất", "kỳ", "ai", "thông", "qua", "chương", "trình", "phát", "minh", "mở", "open", "innovation", "ngày 30 và ngày 30", "chỉ", "bằng", "8.559.225", "cú", "click", "chuột", "trên", "website", "của", "tập", "đoàn", "bạn", "đã", "có", "thể", "kết", "nối", "với", "bộ", "phận", "phát", "minh", "của", "cô", "gái", "hà", "lan", "để", "cúng", "giúp", "cho", "ngành", "sữa", "thế", "giới", "ngày", "càng", "phát", "triển", "hơn" ]
[ "năm triệu tám mươi tám nghìn hai trăm sáu mươi ba", "năm", "qua", "đi", "trong", "ba triệu chín trăm hai mươi nghìn", "năm", "này", "ngoài", "thêm", "con", "cái", "mỗi", "đứa", "chúng", "tôi", "còn", "được", "trang", "bị", "cục", "gạch", "motorolla", "chỉ", "ới", "một", "cái", "là", "biết", "tới", "nhau", "tảng", "sáng", "mỏi", "rã", "chân", "mới", "gom", "tiền", "mua", "được", "bốn tư chấm bẩy bốn", "ổ", "bánh", "mì", "bẻ", "đều", "chia", "nhau", "thứ", "bảy", "qua", "đi", "qua", "đi", "hai nghìn năm trăm bốn mươi mốt", "năm", "nữa", "lại", "kết", "bạn", "nhìn", "hình", "avatar", "nhắn", "khỏe", "không", "bạn", "gặp", "nhau", "chứ", "ờ", "có", "vẻ", "chán", "chường", "viết", "chắc", "là", "phải", "gặp", "nhưng", "tớ", "đang", "ở", "cali", "đứa", "khác", "còn", "mình", "thì", "ở", "bangkok", "công", "việc", "mà", "tôi", "phải", "giải", "thích", "cho", "nó", "quán", "cà", "phê", "này", "tọa", "tại", "một", "ngôi", "nhà", "cổ", "cổ", "còn", "hơn", "cái", "trường", "cấp", "cộng hai bốn không tám không tám ba năm một không bốn", "mình", "học", "và", "nhất", "là", "nó", "được", "chọn", "làm", "bối", "cảnh", "chính", "trong", "phim", "người", "đẹp", "tỉnh", "lẻ", "do", "tay", "đạo", "diễn", "nhân", "mập", "dàn", "dựng", "mà", "cả", "nhóm", "mình", "coi", "mê", "mệt", "mười bẩy tháng tám", "đến", "lần", "thứ", "ba", "còn", "năm trăm sáu lăm nghìn bốn trăm mười bốn", "sợi", "ráng", "mà", "giữ", "đứa", "nhắn", "tin", "cho", "bồ", "đứa", "trả", "lời", "mail", "cho", "sếp", "đứa", "viết", "phây", "gặp", "lại", "bạn", "cũ", "thời", "phổ", "thông", "đi", "ngang", "chúng", "tôi", "là", "một", "đám", "trẻ", "quãng", "năm mươi năm nghìn ba trăm chín mươi hai phẩy sáu không ba năm", "năm triệu không trăm linh sáu nghìn không trăm bốn mươi", "tuổi", "bận", "quần", "jean", "bạc", "phếch" ]
[ "5.088.263", "năm", "qua", "đi", "trong", "3.920.000", "năm", "này", "ngoài", "thêm", "con", "cái", "mỗi", "đứa", "chúng", "tôi", "còn", "được", "trang", "bị", "cục", "gạch", "motorolla", "chỉ", "ới", "một", "cái", "là", "biết", "tới", "nhau", "tảng", "sáng", "mỏi", "rã", "chân", "mới", "gom", "tiền", "mua", "được", "44.74", "ổ", "bánh", "mì", "bẻ", "đều", "chia", "nhau", "thứ", "bảy", "qua", "đi", "qua", "đi", "2541", "năm", "nữa", "lại", "kết", "bạn", "nhìn", "hình", "avatar", "nhắn", "khỏe", "không", "bạn", "gặp", "nhau", "chứ", "ờ", "có", "vẻ", "chán", "chường", "viết", "chắc", "là", "phải", "gặp", "nhưng", "tớ", "đang", "ở", "cali", "đứa", "khác", "còn", "mình", "thì", "ở", "bangkok", "công", "việc", "mà", "tôi", "phải", "giải", "thích", "cho", "nó", "quán", "cà", "phê", "này", "tọa", "tại", "một", "ngôi", "nhà", "cổ", "cổ", "còn", "hơn", "cái", "trường", "cấp", "+24080835104", "mình", "học", "và", "nhất", "là", "nó", "được", "chọn", "làm", "bối", "cảnh", "chính", "trong", "phim", "người", "đẹp", "tỉnh", "lẻ", "do", "tay", "đạo", "diễn", "nhân", "mập", "dàn", "dựng", "mà", "cả", "nhóm", "mình", "coi", "mê", "mệt", "17/8", "đến", "lần", "thứ", "ba", "còn", "565.414", "sợi", "ráng", "mà", "giữ", "đứa", "nhắn", "tin", "cho", "bồ", "đứa", "trả", "lời", "mail", "cho", "sếp", "đứa", "viết", "phây", "gặp", "lại", "bạn", "cũ", "thời", "phổ", "thông", "đi", "ngang", "chúng", "tôi", "là", "một", "đám", "trẻ", "quãng", "55.392,6035", "5.006.040", "tuổi", "bận", "quần", "jean", "bạc", "phếch" ]
[ "trận", "bán", "kết", "giữa", "thái", "hòa", "thanh", "hòa", "và", "quốc", "trí", "một ngàn hai trăm bốn mươi mốt", "đầu", "bếp", "xuất", "sắc", "nhất", "của", "vua", "đầu", "bếp", "masterchef", "vietnam", "được", "đánh", "giá", "là", "ngang", "tài", "ngang", "sức", "nhất", "kể", "từ", "đầu", "cuộc", "thi", "mang", "đến", "nhiều", "cảm", "xúc", "và", "bất", "ngờ", "cho", "khán", "giả", "trong", "tập", "ba trăm bảy ba ngàn ba trăm lẻ ba", "được", "phát", "sóng", "vào", "lúc", "tám trăm sáu sáu inh", "hai mươi giờ năm ba phút mười một giây", "trên", "một tám không sáu trăm hai tám gờ e chéo", "đài", "truyền", "hình", "việt", "nam", "trở", "lại", "căn", "bếp", "masterchef", "thử", "thách", "chiếc", "hộp", "bí", "mật", "đã", "bật", "mí", "hình", "ảnh", "quả", "tim", "đỏ", "biểu", "tượng", "của", "tình", "cảm", "hạnh", "phúc", "và", "cũng", "là", "đề", "bài", "để", "top", "chín triệu một trăm ba ba nghìn tám trăm lẻ một", "nấu", "những", "món", "ăn", "dành", "cho", "những", "người", "mình", "yêu", "thương", "nhất", "dù", "có", "chút", "bất", "ngờ", "với", "bí", "mật", "mười sáu chấm tám mươi mốt", "trong", "chiếc", "hộp", "nhưng", "top", "sáu trăm năm bảy nghìn bảy trăm bốn hai", "ngay", "lập", "tức", "đã", "hiểu", "ra", "thử", "thách", "mà", "giám", "khảo", "đặt", "ra", "ở", "vòng", "thi", "này", "những", "tình", "cảm", "thiêng", "liêng", "dành", "cho", "gia", "đình", "ùa", "về", "trong", "xúc", "động", "ở", "nhà", "con", "cái", "tôi", "rất", "thích", "ăn", "pizza", "và", "mẹ", "tôi", "cũng", "vậy", "tôi", "còn", "nhớ", "món", "ăn", "gần", "đây", "nhất", "tôi", "nấu", "mà", "mẹ", "tôi", "rất", "thích", "đó", "là", "pizza", "nên", "tôi", "đã", "chọn", "món", "này", "tuy", "nhiên", "khác", "với", "pizza", "ở", "ngoài", "tiệm", "tôi", "làm", "phần", "nhân", "hơi", "kiểu", "á", "chứ", "không", "theo", "kiểu", "âu", "nên", "chọn", "thịt", "heo", "lá", "tía", "tô", "đó", "cũng", "là", "kiểu", "bánh", "mà", "tôi", "thường", "làm", "cho", "mẹ", "tôi", "có", "thể", "món", "ăn", "của", "tôi", "không", "nhiều", "kỹ", "thuật", "bằng", "ba trăm mười hai nghìn hai trăm hai mươi", "món", "còn", "lại", "nhưng", "đó", "là", "tình", "cảm", "thật", "sự", "của", "tôi", "còn", "tại", "thử", "thách", "sáng", "tạo", "loại", "người", "giữ", "phong", "độ", "và", "tâm", "lý", "ổn", "định", "suốt", "từ", "đầu", "cuộc", "thi", "chàng", "việt", "kiều", "úc", "một", "lần", "nữa", "vươn", "lên", "dẫn", "đầu", "thử", "thách", "với", "món", "cá", "diêu", "hồng", "sốt", "sáu bảy ba năm hai hai chín ba bảy bốn chín", "vị", "gửi", "tặng", "cho", "người", "mẹ", "kính", "mến", "của", "mình", "quốc", "trí", "đã", "chọn", "chim", "cút", "để", "chế", "biến", "và", "nguyên", "liệu", "còn", "lại", "mắm", "bò", "hóc", "đề", "bài", "đáng", "ngại", "nhất", "cho", "cả", "bảy mươi tám", "thí", "sinh", "đã", "thuộc", "về", "nhà", "thiết", "kế", "thái", "hòa", "ở", "thử", "thách", "sáng", "tạo", "quyết", "định", "người", "phải", "ra", "về", "rơi", "vào", "một", "đề", "bài", "khó", "với", "nguyên", "liệu", "là", "mắm", "bò", "hóc", "nhà", "thiết", "kế", "phan", "thắng", "thái", "hòa", "chính", "thức", "nói", "lời", "chia", "tay", "căn", "bếp", "masterchef", "trong", "sự", "luyến", "tiếc", "của", "nhiều", "người" ]
[ "trận", "bán", "kết", "giữa", "thái", "hòa", "thanh", "hòa", "và", "quốc", "trí", "1241", "đầu", "bếp", "xuất", "sắc", "nhất", "của", "vua", "đầu", "bếp", "masterchef", "vietnam", "được", "đánh", "giá", "là", "ngang", "tài", "ngang", "sức", "nhất", "kể", "từ", "đầu", "cuộc", "thi", "mang", "đến", "nhiều", "cảm", "xúc", "và", "bất", "ngờ", "cho", "khán", "giả", "trong", "tập", "373.303", "được", "phát", "sóng", "vào", "lúc", "866 inch", "20:53:11", "trên", "180628ge/", "đài", "truyền", "hình", "việt", "nam", "trở", "lại", "căn", "bếp", "masterchef", "thử", "thách", "chiếc", "hộp", "bí", "mật", "đã", "bật", "mí", "hình", "ảnh", "quả", "tim", "đỏ", "biểu", "tượng", "của", "tình", "cảm", "hạnh", "phúc", "và", "cũng", "là", "đề", "bài", "để", "top", "9.133.801", "nấu", "những", "món", "ăn", "dành", "cho", "những", "người", "mình", "yêu", "thương", "nhất", "dù", "có", "chút", "bất", "ngờ", "với", "bí", "mật", "16.81", "trong", "chiếc", "hộp", "nhưng", "top", "657.742", "ngay", "lập", "tức", "đã", "hiểu", "ra", "thử", "thách", "mà", "giám", "khảo", "đặt", "ra", "ở", "vòng", "thi", "này", "những", "tình", "cảm", "thiêng", "liêng", "dành", "cho", "gia", "đình", "ùa", "về", "trong", "xúc", "động", "ở", "nhà", "con", "cái", "tôi", "rất", "thích", "ăn", "pizza", "và", "mẹ", "tôi", "cũng", "vậy", "tôi", "còn", "nhớ", "món", "ăn", "gần", "đây", "nhất", "tôi", "nấu", "mà", "mẹ", "tôi", "rất", "thích", "đó", "là", "pizza", "nên", "tôi", "đã", "chọn", "món", "này", "tuy", "nhiên", "khác", "với", "pizza", "ở", "ngoài", "tiệm", "tôi", "làm", "phần", "nhân", "hơi", "kiểu", "á", "chứ", "không", "theo", "kiểu", "âu", "nên", "chọn", "thịt", "heo", "lá", "tía", "tô", "đó", "cũng", "là", "kiểu", "bánh", "mà", "tôi", "thường", "làm", "cho", "mẹ", "tôi", "có", "thể", "món", "ăn", "của", "tôi", "không", "nhiều", "kỹ", "thuật", "bằng", "312.220", "món", "còn", "lại", "nhưng", "đó", "là", "tình", "cảm", "thật", "sự", "của", "tôi", "còn", "tại", "thử", "thách", "sáng", "tạo", "loại", "người", "giữ", "phong", "độ", "và", "tâm", "lý", "ổn", "định", "suốt", "từ", "đầu", "cuộc", "thi", "chàng", "việt", "kiều", "úc", "một", "lần", "nữa", "vươn", "lên", "dẫn", "đầu", "thử", "thách", "với", "món", "cá", "diêu", "hồng", "sốt", "67352293749", "vị", "gửi", "tặng", "cho", "người", "mẹ", "kính", "mến", "của", "mình", "quốc", "trí", "đã", "chọn", "chim", "cút", "để", "chế", "biến", "và", "nguyên", "liệu", "còn", "lại", "mắm", "bò", "hóc", "đề", "bài", "đáng", "ngại", "nhất", "cho", "cả", "78", "thí", "sinh", "đã", "thuộc", "về", "nhà", "thiết", "kế", "thái", "hòa", "ở", "thử", "thách", "sáng", "tạo", "quyết", "định", "người", "phải", "ra", "về", "rơi", "vào", "một", "đề", "bài", "khó", "với", "nguyên", "liệu", "là", "mắm", "bò", "hóc", "nhà", "thiết", "kế", "phan", "thắng", "thái", "hòa", "chính", "thức", "nói", "lời", "chia", "tay", "căn", "bếp", "masterchef", "trong", "sự", "luyến", "tiếc", "của", "nhiều", "người" ]
[ "thầy", "lang", "nho", "đã", "cộng tám hai chín tám bốn bẩy năm bốn một không bẩy", "lần", "bị", "đình", "chỉ", "hành", "nghề", "bốc", "thuốc", "vì", "không", "có", "giấy", "phép", "kinh", "doanh", "trong", "khi", "đó", "thầy", "lang", "nho", "vẫn", "tiếp", "tục", "tung", "hô", "để", "thuận", "tiện", "cho", "bệnh", "nhân", "cơ", "sở", "đã", "đầu", "tư", "máy", "nghiền", "dây", "chuyền", "công", "nghệ", "sấy", "theo", "tiêu", "chuẩn", "nano", "hiệu", "quả", "thẩm", "thấu", "của", "thuốc", "lên", "tới", "gần", "bốn ngàn hai trăm chín mươi chín phẩy năm trăm bốn bẩy độ", "bài", "thuốc", "điều", "trị", "ung", "thư", "đã", "được", "bộ", "y", "tế", "thử", "nghiệm", "lâm", "sàng", "kết", "quả", "khỏi", "bệnh", "âm năm ngàn hai trăm chín mươi chấm hai chín bốn ki lô bai", "tỉ", "lệ", "chuyển", "biến", "tích", "cực", ">", "ba trăm bảy mươi ba héc ta", "giáo sư tiến sĩ", "nguyễn", "bá", "đức", "nguyên", "giám", "đốc", "bệnh viện", "k", "cũng", "cho", "rằng", "một", "quan", "niệm", "sai", "lầm", "là", "khi", "bị", "bệnh", "sẽ", "không", "được", "động", "dao", "kéo", "không", "được", "xạ", "trị", "hóa", "trị", "thậm", "chí", "chỉ", "nên", "chữa", "bệnh", "bằng", "lá", "cây", "tôi", "đã", "đi", "hơn", "hai trăm chín chín nghìn chín trăm năm sáu", "nước", "nhưng", "không", "ở", "đâu", "có", "những", "quan", "niệm", "như", "vậy" ]
[ "thầy", "lang", "nho", "đã", "+82984754107", "lần", "bị", "đình", "chỉ", "hành", "nghề", "bốc", "thuốc", "vì", "không", "có", "giấy", "phép", "kinh", "doanh", "trong", "khi", "đó", "thầy", "lang", "nho", "vẫn", "tiếp", "tục", "tung", "hô", "để", "thuận", "tiện", "cho", "bệnh", "nhân", "cơ", "sở", "đã", "đầu", "tư", "máy", "nghiền", "dây", "chuyền", "công", "nghệ", "sấy", "theo", "tiêu", "chuẩn", "nano", "hiệu", "quả", "thẩm", "thấu", "của", "thuốc", "lên", "tới", "gần", "4299,547 độ", "bài", "thuốc", "điều", "trị", "ung", "thư", "đã", "được", "bộ", "y", "tế", "thử", "nghiệm", "lâm", "sàng", "kết", "quả", "khỏi", "bệnh", "-5290.294 kb", "tỉ", "lệ", "chuyển", "biến", "tích", "cực", ">", "373 ha", "giáo sư tiến sĩ", "nguyễn", "bá", "đức", "nguyên", "giám", "đốc", "bệnh viện", "k", "cũng", "cho", "rằng", "một", "quan", "niệm", "sai", "lầm", "là", "khi", "bị", "bệnh", "sẽ", "không", "được", "động", "dao", "kéo", "không", "được", "xạ", "trị", "hóa", "trị", "thậm", "chí", "chỉ", "nên", "chữa", "bệnh", "bằng", "lá", "cây", "tôi", "đã", "đi", "hơn", "299.956", "nước", "nhưng", "không", "ở", "đâu", "có", "những", "quan", "niệm", "như", "vậy" ]
[ "tổng giám đốc", "red", "bull", "hai ngàn chín trăm mười tám", "việt nam", "chất", "phụ", "gia", "red", "bull", "đã", "được", "đăng", "ký", "với", "bộ", "y", "tế", "giáo dục việt nam", "trả", "lời", "báo", "điện", "tử", "giáo", "dục", "việt", "nam", "tổng giám đốc", "red", "bull", "việt", "nam", "khẳng", "định", "nước", "tăng", "lực", "red", "bull", "sản", "xuất", "tại", "việt", "nam", "hoàn", "toàn", "an", "toàn", "cho", "người", "tiêu", "dùng", "trước", "ngày ba mươi mốt tới ngày ba mươi tháng mười hai", "những", "thông", "tin", "nhiều", "siêu", "thị", "tại", "trung", "quốc", "tẩy", "chay", "không", "bán", "nước", "tăng", "lực", "red", "bull", "do", "nghi", "ngờ", "chứa", "các", "tại", "chất", "phu", "gia", "độc", "hại", "ảnh", "hưởng", "đến", "sức", "khỏe", "gây", "hoang", "mang", "cho", "người", "tiêu", "dùng", "việt", "trả", "lời", "báo", "điện", "tử", "hai không không một sáu không không gạch ngang lờ gờ", "giáo", "dục", "việt", "nam", "ông", "chanachai", "earsakull", "tổng", "giám", "đốc", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "red", "bull", "việt", "nam", "khẳng", "định", "nước", "tăng", "lực", "red", "bull", "được", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "red", "bull", "sản", "xuất", "tại", "việt", "nam", "là", "hoàn", "toàn", "an", "toàn", "cho", "người", "tiêu", "dùng", "theo", "ông", "chanachai", "earsakul", "hiện", "nay", "mọi", "vấn", "đề", "liên", "quan", "đến", "vụ", "việc", "xảy", "ra", "ở", "trung", "quốc", "bị", "hiểu", "nhầm", "và", "thông", "tin", "không", "chính", "xác", "đã", "được", "giải", "quyết", "ổn", "thỏa", "trong", "bản", "tuyên", "bố", "chính", "thức", "của", "trung", "tâm", "thẩm", "định", "và", "giám", "sát", "chất", "lượng", "thực", "phẩm", "quốc", "gia", "trung", "quốc", "trong", "bản", "tuyên", "bố", "này", "nhà", "chức", "trách", "đã", "khẳng", "định", "nước", "tăng", "lực", "red", "bull", "được", "sản", "xuất", "ở", "trung", "quốc", "đạt", "tiêu", "chuẩn", "sản", "phẩm", "an", "toàn", "cho", "người", "tiêu", "dùng", "red", "bull", "vẫn", "là", "một", "loại", "nước", "tăng", "lực", "được", "nhiều", "người", "ưa", "chuộng", "red", "bull", "việt", "nam", "được", "sản", "xuất", "nội", "mười một đề xi mét khối", "địa", "từ", "mười giờ mười ba phút", "và", "cho", "đến", "nay", "tất", "cả", "thành", "phần", "phụ", "gia", "của", "nước", "tăng", "lực", "red", "bull", "đã", "được", "đăng", "ký", "với", "cục", "vệ", "sinh", "thực", "phẩm", "bộ", "y", "tế", "theo", "khảo", "sát", "của", "phóng viên", "trên", "thị", "trường", "nước", "tăng", "lực", "tại", "hà", "nội", "hện", "nay", "thị", "phần", "của", "red", "bull", "rất", "lớn", "trong", "khi", "đó", "đại", "diện", "của", "cục", "trưởng", "cục", "vệ sinh an toàn thực phẩm", "bộ", "y", "tế", "cho", "biết", "cục", "đã", "nhận", "được", "cảnh", "báo", "về", "nước", "tăng", "lực", "red", "bull", "từ", "lâu", "và", "các", "cơ", "quan", "có", "thẩm", "quyền", "đang", "khẩn", "trương", "tiến", "hành", "phân", "tích", "xét", "nghiệm", "mẫu", "nước", "red", "bull", "của", "việt", "nam", "để", "thông", "tin", "chính", "xác", "về", "độ", "an", "toàn", "của", "sản", "phẩm" ]
[ "tổng giám đốc", "red", "bull", "2918", "việt nam", "chất", "phụ", "gia", "red", "bull", "đã", "được", "đăng", "ký", "với", "bộ", "y", "tế", "giáo dục việt nam", "trả", "lời", "báo", "điện", "tử", "giáo", "dục", "việt", "nam", "tổng giám đốc", "red", "bull", "việt", "nam", "khẳng", "định", "nước", "tăng", "lực", "red", "bull", "sản", "xuất", "tại", "việt", "nam", "hoàn", "toàn", "an", "toàn", "cho", "người", "tiêu", "dùng", "trước", "ngày 31 tới ngày 30 tháng 12", "những", "thông", "tin", "nhiều", "siêu", "thị", "tại", "trung", "quốc", "tẩy", "chay", "không", "bán", "nước", "tăng", "lực", "red", "bull", "do", "nghi", "ngờ", "chứa", "các", "tại", "chất", "phu", "gia", "độc", "hại", "ảnh", "hưởng", "đến", "sức", "khỏe", "gây", "hoang", "mang", "cho", "người", "tiêu", "dùng", "việt", "trả", "lời", "báo", "điện", "tử", "2001600-lg", "giáo", "dục", "việt", "nam", "ông", "chanachai", "earsakull", "tổng", "giám", "đốc", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "red", "bull", "việt", "nam", "khẳng", "định", "nước", "tăng", "lực", "red", "bull", "được", "công", "ty", "trách nhiệm hữu hạn", "red", "bull", "sản", "xuất", "tại", "việt", "nam", "là", "hoàn", "toàn", "an", "toàn", "cho", "người", "tiêu", "dùng", "theo", "ông", "chanachai", "earsakul", "hiện", "nay", "mọi", "vấn", "đề", "liên", "quan", "đến", "vụ", "việc", "xảy", "ra", "ở", "trung", "quốc", "bị", "hiểu", "nhầm", "và", "thông", "tin", "không", "chính", "xác", "đã", "được", "giải", "quyết", "ổn", "thỏa", "trong", "bản", "tuyên", "bố", "chính", "thức", "của", "trung", "tâm", "thẩm", "định", "và", "giám", "sát", "chất", "lượng", "thực", "phẩm", "quốc", "gia", "trung", "quốc", "trong", "bản", "tuyên", "bố", "này", "nhà", "chức", "trách", "đã", "khẳng", "định", "nước", "tăng", "lực", "red", "bull", "được", "sản", "xuất", "ở", "trung", "quốc", "đạt", "tiêu", "chuẩn", "sản", "phẩm", "an", "toàn", "cho", "người", "tiêu", "dùng", "red", "bull", "vẫn", "là", "một", "loại", "nước", "tăng", "lực", "được", "nhiều", "người", "ưa", "chuộng", "red", "bull", "việt", "nam", "được", "sản", "xuất", "nội", "11 dm3", "địa", "từ", "10h13", "và", "cho", "đến", "nay", "tất", "cả", "thành", "phần", "phụ", "gia", "của", "nước", "tăng", "lực", "red", "bull", "đã", "được", "đăng", "ký", "với", "cục", "vệ", "sinh", "thực", "phẩm", "bộ", "y", "tế", "theo", "khảo", "sát", "của", "phóng viên", "trên", "thị", "trường", "nước", "tăng", "lực", "tại", "hà", "nội", "hện", "nay", "thị", "phần", "của", "red", "bull", "rất", "lớn", "trong", "khi", "đó", "đại", "diện", "của", "cục", "trưởng", "cục", "vệ sinh an toàn thực phẩm", "bộ", "y", "tế", "cho", "biết", "cục", "đã", "nhận", "được", "cảnh", "báo", "về", "nước", "tăng", "lực", "red", "bull", "từ", "lâu", "và", "các", "cơ", "quan", "có", "thẩm", "quyền", "đang", "khẩn", "trương", "tiến", "hành", "phân", "tích", "xét", "nghiệm", "mẫu", "nước", "red", "bull", "của", "việt", "nam", "để", "thông", "tin", "chính", "xác", "về", "độ", "an", "toàn", "của", "sản", "phẩm" ]
[ "ngân", "hàng", "chỉ", "đạt", "tám trăm bảy mươi hai héc", "chỉ", "tiêu", "lợi", "nhuận", "hai tám đến hai", "thời báo kinh tế sài gòn", "online", "thông", "tin", "từ", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "chi", "nhánh", "thành phố hồ chí minh", "cho", "biết", "ước", "tính", "đến", "cuối", "ngày hai mươi chín đến ngày tám tháng năm", "bảy mươi chấm ba đến chín tám phẩy hai", "ngân", "hàng", "có", "trụ", "sở", "chính", "trên", "địa", "bàn", "có", "thể", "đạt", "được", "âm một nghìn một trăm ba hai chấm không không bốn trăm bốn ba ki lo oát", "chỉ", "tiêu", "lợi", "nhuận", "đã", "đặt", "ra", "cho", "mười tám giờ", "hai mươi mốt giờ sáu mươi", "chi", "nhánh", "của", "các", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "hoạt", "động", "trên", "địa", "bàn", "thành phố hồ chí minh", "vẫn", "thua", "lỗ", "báo", "cáo", "của", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "chi", "nhánh", "thành phố hồ chí minh", "cho", "biết", "theo", "số", "liệu", "dự", "ước", "quý không bẩy hai năm bốn bốn", "của", "các", "ngân", "hàng", "trên", "địa", "bàn", "tổng", "lợi", "nhuận", "của", "các", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "đạt", "được", "đến", "ngày hai và ngày mười bốn tháng sáu", "là", "âm chín tám phẩy ba", "tỉ", "đồng", "sụt", "giảm", "so", "với", "mức", "một ngàn tám mươi sáu", "tỉ", "đồng", "ngày hai mươi bẩy mùng hai tháng mười hai", "trong", "mười ba tháng tám", "có", "bốn ngàn", "chi", "nhánh", "trên", "tổng", "số", "một trăm nghìn", "chi", "nhánh", "của", "các", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "hoạt", "động", "trên", "địa", "bàn", "thành phố hồ chí minh", "vẫn", "thua", "lỗ", "trong", "tỉ số mười ba hai mươi lăm", "ngân", "hàng", "có", "trụ", "sở", "trên", "địa", "bàn", "có", "sáu triệu bảy trăm sáu mươi tư nghìn bốn trăm linh chín", "ngân", "hàng", "hiện", "có", "tình", "hình", "tài", "chính", "lành", "mạnh", "hai", "ngân", "hàng", "yếu", "kém", "tiếp", "tục", "đặt", "trong", "vòng", "cần", "tái", "cơ", "cấu", "một trăm tám bốn ngàn sáu trăm bẩy mươi", "ngân", "hàng", "đã", "được", "phê", "duyệt", "đề", "án", "tái", "cấu", "trúc", "cộng", "với", "năm triệu bẩy trăm linh năm ngàn bốn trăm năm mươi hai", "ngân", "hàng", "đã", "được", "phê", "duyệt", "trước", "ngày mồng bốn đến ngày một tháng mười hai", "là", "tổng", "cộng", "sáu trăm lẻ năm nghìn chín trăm mười tám", "ngân", "hàng", "tại", "thành phố hồ chí minh", "đã", "có", "đề", "âm tám ba chỉ", "án", "tái", "cấu", "trúc", "và", "đang", "trong", "tiến", "trình", "thực", "hiện", "tại", "hội", "nghị", "tổng", "kết", "và", "triển", "khai", "nhiệm", "vụ", "của", "ngành", "diễn", "ra", "tại", "hà", "nội", "giữa", "ngày một", "chánh", "thanh", "tra", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "nguyễn", "hữu", "nghĩa", "cho", "biết", "có", "hai trăm bốn mươi hai ki lô bai", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "lỗ", "tính", "đến", "cuối", "ngày mười tháng mười hai", "tổng", "lợi", "nhuận", "lũy", "kế", "của", "các", "ngân", "hàng", "âm ba hai chấm không không chín hai", "tháng", "khoảng", "âm một nghìn tám trăm tám tám phẩy không sáu nghìn hai trăm ba mươi chín", "tỉ", "đồng", "tăng", "âm chín mươi tư độ ép", "so", "với", "cuối", "hai ba giờ", "nhưng", "nếu", "so", "với", "sáu tám chấm không không sáu tám", "và", "tám nhăm", "thì", "quy", "mô", "lợi", "nhuận", "chỉ", "bằng", "ca i gạch chéo tê gạch ngang", "bốn trăm bốn mươi nhăm lượng", "trong", "hai nghìn chín trăm bốn mươi bốn", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "có", "lãi", "thì", "hơn", "bốn trăm bốn mốt ao trên oát giờ", "có", "số", "lợi", "nhuận", "giảm", "một", "nửa", "so", "với", "năm triệu tám chín ngàn ba trăm bảy năm", "không một tháng không chín ba ba không", "tiếp", "tục", "phát", "sinh", "những", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "kinh", "doanh", "thua", "lỗ", "do", "tác", "động", "của", "nợ", "xấu", "cũng", "theo", "ngân hàng nhà nước", "chi", "nhánh", "thành phố hồ chí minh", "ước", "đến", "cuối", "ngày hai chín và ngày hai mươi chín", "tổng", "vốn", "huy", "động", "của", "các", "ngân", "hàng", "trên", "địa", "bàn", "thành phố hồ chí minh", "tăng", "tám trăm lẻ hai rúp trên oát giờ", "so", "với", "năm", "trước", "tăng", "trưởng", "tín", "dụng", "đạt", "hai ngàn bẩy trăm mười sáu phẩy chín ba sáu ve bê", "tỷ", "lệ", "nợ", "xấu", "năm trăm bẩy mươi chín chấm bẩy hai ba yến", "tỷ", "lệ", "này", "cuối", "ngày mười ba và ngày hai", "là", "âm một ngàn một trăm chín mươi phẩy bốn trăm lẻ một êu rô" ]
[ "ngân", "hàng", "chỉ", "đạt", "872 hz", "chỉ", "tiêu", "lợi", "nhuận", "28 - 2", "thời báo kinh tế sài gòn", "online", "thông", "tin", "từ", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "chi", "nhánh", "thành phố hồ chí minh", "cho", "biết", "ước", "tính", "đến", "cuối", "ngày 29 đến ngày 8 tháng 5", "70.3 - 98,2", "ngân", "hàng", "có", "trụ", "sở", "chính", "trên", "địa", "bàn", "có", "thể", "đạt", "được", "-1132.00443 kw", "chỉ", "tiêu", "lợi", "nhuận", "đã", "đặt", "ra", "cho", "18h", "21h60", "chi", "nhánh", "của", "các", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "hoạt", "động", "trên", "địa", "bàn", "thành phố hồ chí minh", "vẫn", "thua", "lỗ", "báo", "cáo", "của", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "chi", "nhánh", "thành phố hồ chí minh", "cho", "biết", "theo", "số", "liệu", "dự", "ước", "quý 07/2544", "của", "các", "ngân", "hàng", "trên", "địa", "bàn", "tổng", "lợi", "nhuận", "của", "các", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "đạt", "được", "đến", "ngày 2 và ngày 14 tháng 6", "là", "-98,3", "tỉ", "đồng", "sụt", "giảm", "so", "với", "mức", "1086", "tỉ", "đồng", "ngày 27 mùng 2 tháng 12", "trong", "13/8", "có", "4000", "chi", "nhánh", "trên", "tổng", "số", "100.000", "chi", "nhánh", "của", "các", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "hoạt", "động", "trên", "địa", "bàn", "thành phố hồ chí minh", "vẫn", "thua", "lỗ", "trong", "tỉ số 13 - 25", "ngân", "hàng", "có", "trụ", "sở", "trên", "địa", "bàn", "có", "6.764.409", "ngân", "hàng", "hiện", "có", "tình", "hình", "tài", "chính", "lành", "mạnh", "hai", "ngân", "hàng", "yếu", "kém", "tiếp", "tục", "đặt", "trong", "vòng", "cần", "tái", "cơ", "cấu", "184.670", "ngân", "hàng", "đã", "được", "phê", "duyệt", "đề", "án", "tái", "cấu", "trúc", "cộng", "với", "5.705.452", "ngân", "hàng", "đã", "được", "phê", "duyệt", "trước", "ngày mồng 4 đến ngày 1 tháng 12", "là", "tổng", "cộng", "605.918", "ngân", "hàng", "tại", "thành phố hồ chí minh", "đã", "có", "đề", "-83 chỉ", "án", "tái", "cấu", "trúc", "và", "đang", "trong", "tiến", "trình", "thực", "hiện", "tại", "hội", "nghị", "tổng", "kết", "và", "triển", "khai", "nhiệm", "vụ", "của", "ngành", "diễn", "ra", "tại", "hà", "nội", "giữa", "ngày 1", "chánh", "thanh", "tra", "ngân", "hàng", "nhà", "nước", "nguyễn", "hữu", "nghĩa", "cho", "biết", "có", "242 kb", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "lỗ", "tính", "đến", "cuối", "ngày 10/12", "tổng", "lợi", "nhuận", "lũy", "kế", "của", "các", "ngân", "hàng", "-32.0092", "tháng", "khoảng", "-1888,06239", "tỉ", "đồng", "tăng", "-94 of", "so", "với", "cuối", "23h", "nhưng", "nếu", "so", "với", "68.0068", "và", "85", "thì", "quy", "mô", "lợi", "nhuận", "chỉ", "bằng", "ki/t-", "445 lượng", "trong", "2944", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "có", "lãi", "thì", "hơn", "441 ounce/wh", "có", "số", "lợi", "nhuận", "giảm", "một", "nửa", "so", "với", "5.089.375", "01/09/330", "tiếp", "tục", "phát", "sinh", "những", "tổ", "chức", "tín", "dụng", "kinh", "doanh", "thua", "lỗ", "do", "tác", "động", "của", "nợ", "xấu", "cũng", "theo", "ngân hàng nhà nước", "chi", "nhánh", "thành phố hồ chí minh", "ước", "đến", "cuối", "ngày 29 và ngày 29", "tổng", "vốn", "huy", "động", "của", "các", "ngân", "hàng", "trên", "địa", "bàn", "thành phố hồ chí minh", "tăng", "802 rub/wh", "so", "với", "năm", "trước", "tăng", "trưởng", "tín", "dụng", "đạt", "2716,936 wb", "tỷ", "lệ", "nợ", "xấu", "579.723 yến", "tỷ", "lệ", "này", "cuối", "ngày 13 và ngày 2", "là", "-1190,401 euro" ]
[ "nhưng", "với", "cô", "đó", "không", "phải", "trong", "chốc", "lát", "mà", "là", "hành", "trình", "âm chín mốt ngàn chín trăm mười một phẩy hai nghìn sáu trăm sáu ba", "năm", "đổi", "thay", "nhưng", "những", "tháng bẩy năm hai bốn hai tám", "phạm", "gia", "luôn", "lúng", "túng", "về", "ăn", "mặc", "ngày ba và ngày ba mươi tháng bẩy", "tại", "lễ", "trao", "giải", "điện", "xuộc a bốn không không", "ảnh", "cô", "mặc", "váy", "trễ", "nải", "màu", "cam", "khoét", "lưng", "gợi", "cảm", "nhưng", "thiếu", "điểm", "nhấn", "theo", "sina", "bộ", "váy", "khiến", "cô", "già", "đi", "vài", "tuổi", "và", "mờ", "nhạt", "giữa", "dàn", "sao", "sự", "chuyển", "dịch", "thời", "trang", "thấy", "rõ", "nhất", "của", "cô", "bắt", "đầu", "từ", "mười sáu giờ hai tám phút", "nữ", "diễn", "viên", "có", "thể", "thay", "đổi", "gu", "cá", "tính", "hơn", "nhờ", "những", "lần", "đội", "tóc", "giả", "với", "mái", "tóc", "dáng", "bob", "hay", "đổi", "tông", "màu", "kết", "hợp", "với", "váy", "xẻ", "mồng sáu tháng mười hai", "ngực", "gợi", "cảm", "hai mươi mốt giờ mười hai phút", "tại", "liên hoan phim", "điện", "ảnh", "berlin", "với", "bộ", "đầm", "láy", "cảm", "hứng", "từ", "văn", "hóa", "kiến", "trúc", "cổ", "do", "laurence", "xu", "thiết", "kế", "côthu", "hút", "sự", "chú", "ý", "của", "truyền", "thông", "quốc", "tế", "mười tám giờ", "cô", "tỏa", "sáng", "trên", "thảm", "đỏ", "cannes", "cô", "rất", "chuộng", "những", "bộ", "váy", "lộng", "lẫy", "của", "elie", "saab", "mang", "đến", "vẻ", "đẹp", "thanh", "tao", "không", "kém", "gợi", "cảm", "giai", "đoạn", "những", "năm", "âm bốn chín ngàn năm trăm chín bảy phẩy sáu năm sáu năm", "những", "sự", "kiện", "có", "mặt", "cô", "đều", "thu", "hút", "sự", "chú", "ý", "trở", "thành", "tâm", "điểm", "bàn", "tán", "không", "ít", "người", "cho", "rằng", "phạm", "băng", "băng", "quá", "khoa", "trương", "ví", "dụ", "như", "lần", "đi", "thảm", "đỏ", "cannes", "với", "thiết", "kế", "in", "hình", "chim", "hạc", "phải" ]
[ "nhưng", "với", "cô", "đó", "không", "phải", "trong", "chốc", "lát", "mà", "là", "hành", "trình", "-91.911,2663", "năm", "đổi", "thay", "nhưng", "những", "tháng 7/2428", "phạm", "gia", "luôn", "lúng", "túng", "về", "ăn", "mặc", "ngày 3 và ngày 30 tháng 7", "tại", "lễ", "trao", "giải", "điện", "/a400", "ảnh", "cô", "mặc", "váy", "trễ", "nải", "màu", "cam", "khoét", "lưng", "gợi", "cảm", "nhưng", "thiếu", "điểm", "nhấn", "theo", "sina", "bộ", "váy", "khiến", "cô", "già", "đi", "vài", "tuổi", "và", "mờ", "nhạt", "giữa", "dàn", "sao", "sự", "chuyển", "dịch", "thời", "trang", "thấy", "rõ", "nhất", "của", "cô", "bắt", "đầu", "từ", "16h28", "nữ", "diễn", "viên", "có", "thể", "thay", "đổi", "gu", "cá", "tính", "hơn", "nhờ", "những", "lần", "đội", "tóc", "giả", "với", "mái", "tóc", "dáng", "bob", "hay", "đổi", "tông", "màu", "kết", "hợp", "với", "váy", "xẻ", "mồng 6/12", "ngực", "gợi", "cảm", "21h12", "tại", "liên hoan phim", "điện", "ảnh", "berlin", "với", "bộ", "đầm", "láy", "cảm", "hứng", "từ", "văn", "hóa", "kiến", "trúc", "cổ", "do", "laurence", "xu", "thiết", "kế", "côthu", "hút", "sự", "chú", "ý", "của", "truyền", "thông", "quốc", "tế", "18h", "cô", "tỏa", "sáng", "trên", "thảm", "đỏ", "cannes", "cô", "rất", "chuộng", "những", "bộ", "váy", "lộng", "lẫy", "của", "elie", "saab", "mang", "đến", "vẻ", "đẹp", "thanh", "tao", "không", "kém", "gợi", "cảm", "giai", "đoạn", "những", "năm", "-49.597,6565", "những", "sự", "kiện", "có", "mặt", "cô", "đều", "thu", "hút", "sự", "chú", "ý", "trở", "thành", "tâm", "điểm", "bàn", "tán", "không", "ít", "người", "cho", "rằng", "phạm", "băng", "băng", "quá", "khoa", "trương", "ví", "dụ", "như", "lần", "đi", "thảm", "đỏ", "cannes", "với", "thiết", "kế", "in", "hình", "chim", "hạc", "phải" ]
[ "trong", "các", "hai mốt giờ ba chín phút ba giây", "và", "một trăm mười bảy nghìn sáu trăm bốn mươi sáu", "người", "phát", "ngôn", "bộ", "ngoại", "giao", "việt", "nam", "lương", "thanh", "nghị", "đã", "âm năm ba chấm năm ba", "lần", "ra", "tuyên", "bố", "phản", "đối", "các", "hành", "động", "phi", "pháp", "của", "trung", "quốc", "thứ", "nhất", "là", "vụ", "tàu", "trung", "quốc", "truy", "đuổi", "uy", "hiếp", "tám ba năm ba sáu không chín không ba sáu sáu", "tàu", "cá", "việt", "nam", "đang", "hoạt", "động", "bình", "thường", "ở", "khu", "vực", "quần", "đảo", "hoàng", "sa", "cho", "người", "lên", "tàu", "khống", "chế", "lục", "soát", "đánh", "đập", "ngư", "dân", "đập", "phá", "và", "lấy", "đi", "một", "số", "tài", "sản", "tàu", "hải", "giám", "trung", "quốc", "trong", "một", "đợt", "tuần", "tra", "ở", "biển", "đông", "ảnh", "sina", "bên", "cạnh", "đó", "ông", "lương", "thanh", "nghị", "cũng", "khẳng", "định", "việc", "trung", "quốc", "cấp", "giấy", "căn", "cước", "và", "giấy", "cư", "trú", "cho", "những", "người", "đang", "cư", "trú", "phi", "pháp", "tại", "hoàng", "sa", "là", "vi", "phạm", "chủ", "quyền", "không", "thể", "tranh", "cãi", "của", "việt", "nam", "đối", "với", "hai triệu tám trăm mười ngàn ba trăm lẻ tám", "quần", "đảo", "hoàng", "sa", "trường", "sa", "và", "i quy nờ", "hoàn", "toàn", "vô", "giá", "trị", "trả", "lời", "phỏng", "vấn", "của", "thanh", "niên", "gờ hắt a gạch chéo sáu không", "về", "các", "diễn", "biến", "trên", "giáo sư", "carl", "thayer", "học", "viện", "quốc", "phòng", "mười ba tới tám", "úc", "cho", "rằng", "hành", "động", "truy", "đuổi", "uy", "hiếp", "tàu", "cá", "việt", "nam", "đã", "vi", "phạm", "nghiêm", "trọng", "luật", "pháp", "quốc", "tế", "ngoài", "ra", "giáo sư", "thayer", "nhận", "định", "hành", "động", "cấp", "giấy", "tờ", "phi", "pháp", "nói", "trên", "cũng", "là", "nhằm", "bình", "thường", "hóa", "tuyên", "bố", "chủ", "quyền", "phi", "lý", "của", "trung", "quốc", "tương", "tự", "như", "việc", "phát", "hành", "hộ", "chiếu", "in", "bản", "đồ", "đường", "lưỡi", "bò", "trước", "đây", "và", "là", "kết", "quả", "của", "việc", "trung", "quốc", "đơn", "phương", "thành", "lập", "cái", "gọi", "là", "tp.tam", "sa", "hồi", "năm", "ngoái", "từ", "đó", "ông", "thayer", "cho", "rằng", "trong", "các", "cuộc", "thảo", "luận", "sắp", "tới", "về", "bộ", "quy", "tắc", "ứng", "xử", "tại", "biển", "đông", "coc", "với", "asean", "trung", "quốc", "sẽ", "kháng", "cự", "những", "nỗ", "lực", "kiềm", "chế", "cái", "gọi", "là", "thực", "thi", "pháp", "luật", "bình", "thường", "hoặc", "khẳng", "định", "chủ", "quyền", "của", "nước", "này", "trên", "biển", "mỹ", "kêu", "gọi", "đẩy", "nhanh", "đàm", "phán", "coc", "tờ", "philstar", "ngày mười hai", "dẫn", "lời", "phó", "tổng", "thống", "mỹ", "joe", "biden", "thúc", "giục", "asean", "và", "trung", "quốc", "đẩy", "nhanh", "đàm", "phán", "để", "cho", "ra", "đời", "coc", "bộ", "quy", "ước", "mang", "tính", "ràng", "buộc", "pháp", "lý", "để", "xử", "lý", "các", "tranh", "chấp", "trên", "biển", "đông", "trong", "bài", "phát", "biểu", "tại", "washington", "về", "chính", "sách", "của", "mỹ", "với", "châu", "á", "thái", "bình", "dương", "trước", "chuyến", "thăm", "ấn", "độ", "và", "singapore", "vào", "tuần", "tới", "ông", "biden", "khẳng", "định", "tất", "cả", "đều", "có", "lợi", "khi", "bảo", "đảm", "tự", "do", "hàng", "hải", "tôn", "trọng", "luật", "pháp", "quốc", "tế", "và", "giải", "quyết", "tranh", "chấp", "một", "cách", "hòa", "bình" ]
[ "trong", "các", "21:39:3", "và", "117.646", "người", "phát", "ngôn", "bộ", "ngoại", "giao", "việt", "nam", "lương", "thanh", "nghị", "đã", "-53.53", "lần", "ra", "tuyên", "bố", "phản", "đối", "các", "hành", "động", "phi", "pháp", "của", "trung", "quốc", "thứ", "nhất", "là", "vụ", "tàu", "trung", "quốc", "truy", "đuổi", "uy", "hiếp", "83536090366", "tàu", "cá", "việt", "nam", "đang", "hoạt", "động", "bình", "thường", "ở", "khu", "vực", "quần", "đảo", "hoàng", "sa", "cho", "người", "lên", "tàu", "khống", "chế", "lục", "soát", "đánh", "đập", "ngư", "dân", "đập", "phá", "và", "lấy", "đi", "một", "số", "tài", "sản", "tàu", "hải", "giám", "trung", "quốc", "trong", "một", "đợt", "tuần", "tra", "ở", "biển", "đông", "ảnh", "sina", "bên", "cạnh", "đó", "ông", "lương", "thanh", "nghị", "cũng", "khẳng", "định", "việc", "trung", "quốc", "cấp", "giấy", "căn", "cước", "và", "giấy", "cư", "trú", "cho", "những", "người", "đang", "cư", "trú", "phi", "pháp", "tại", "hoàng", "sa", "là", "vi", "phạm", "chủ", "quyền", "không", "thể", "tranh", "cãi", "của", "việt", "nam", "đối", "với", "2.810.308", "quần", "đảo", "hoàng", "sa", "trường", "sa", "và", "yqn", "hoàn", "toàn", "vô", "giá", "trị", "trả", "lời", "phỏng", "vấn", "của", "thanh", "niên", "gha/60", "về", "các", "diễn", "biến", "trên", "giáo sư", "carl", "thayer", "học", "viện", "quốc", "phòng", "13 - 8", "úc", "cho", "rằng", "hành", "động", "truy", "đuổi", "uy", "hiếp", "tàu", "cá", "việt", "nam", "đã", "vi", "phạm", "nghiêm", "trọng", "luật", "pháp", "quốc", "tế", "ngoài", "ra", "giáo sư", "thayer", "nhận", "định", "hành", "động", "cấp", "giấy", "tờ", "phi", "pháp", "nói", "trên", "cũng", "là", "nhằm", "bình", "thường", "hóa", "tuyên", "bố", "chủ", "quyền", "phi", "lý", "của", "trung", "quốc", "tương", "tự", "như", "việc", "phát", "hành", "hộ", "chiếu", "in", "bản", "đồ", "đường", "lưỡi", "bò", "trước", "đây", "và", "là", "kết", "quả", "của", "việc", "trung", "quốc", "đơn", "phương", "thành", "lập", "cái", "gọi", "là", "tp.tam", "sa", "hồi", "năm", "ngoái", "từ", "đó", "ông", "thayer", "cho", "rằng", "trong", "các", "cuộc", "thảo", "luận", "sắp", "tới", "về", "bộ", "quy", "tắc", "ứng", "xử", "tại", "biển", "đông", "coc", "với", "asean", "trung", "quốc", "sẽ", "kháng", "cự", "những", "nỗ", "lực", "kiềm", "chế", "cái", "gọi", "là", "thực", "thi", "pháp", "luật", "bình", "thường", "hoặc", "khẳng", "định", "chủ", "quyền", "của", "nước", "này", "trên", "biển", "mỹ", "kêu", "gọi", "đẩy", "nhanh", "đàm", "phán", "coc", "tờ", "philstar", "ngày 12", "dẫn", "lời", "phó", "tổng", "thống", "mỹ", "joe", "biden", "thúc", "giục", "asean", "và", "trung", "quốc", "đẩy", "nhanh", "đàm", "phán", "để", "cho", "ra", "đời", "coc", "bộ", "quy", "ước", "mang", "tính", "ràng", "buộc", "pháp", "lý", "để", "xử", "lý", "các", "tranh", "chấp", "trên", "biển", "đông", "trong", "bài", "phát", "biểu", "tại", "washington", "về", "chính", "sách", "của", "mỹ", "với", "châu", "á", "thái", "bình", "dương", "trước", "chuyến", "thăm", "ấn", "độ", "và", "singapore", "vào", "tuần", "tới", "ông", "biden", "khẳng", "định", "tất", "cả", "đều", "có", "lợi", "khi", "bảo", "đảm", "tự", "do", "hàng", "hải", "tôn", "trọng", "luật", "pháp", "quốc", "tế", "và", "giải", "quyết", "tranh", "chấp", "một", "cách", "hòa", "bình" ]
[ "theo", "quyết", "định", "của", "bộ", "nông", "nghiệp", "mỹ", "từ", "ngày mười bốn đến ngày hai tháng ba", "việt nam", "sẽ", "được", "xuất", "khẩu", "thêm", "hai", "loại", "trái", "cây", "sang", "mỹ", "là", "nhãn", "và", "vải", "ví", "dụ", "như", "malaysia", "cũng", "được", "mỹ", "cho", "phép", "xuất", "khẩu", "chôm", "chôm", "vào", "mỹ", "mà", "có", "xuất", "được", "đâu", "tiến sĩ", "nguyễn", "hữu", "đạt", "giám", "đốc", "trung", "tâm", "kiểm", "dịch", "thực", "vật", "sau", "nhập", "khẩu", "ba nghìn", "cục", "bảo vệ thực vật", "theo", "tiến sĩ", "nguyễn", "văn", "hòa", "viện", "trưởng", "viện", "cây", "ăn", "quả", "miền", "nam", "trước", "đây", "diện", "tích", "nhãn", "trồng", "ở", "miền", "nam", "vào", "khoảng", "bảy trăm bốn mươi ba phẩy không bẩy trăm chín mươi mốt mét vuông", "trong", "đó", "có", "nhiều", "diện", "tích", "đạt", "tiêu", "chuẩn", "vietgap", "globalgap", "ông", "nguyễn", "thành", "lập", "tổng", "giám", "đốc", "công", "ty", "chính phủ", "chiếu", "xạ", "an", "phú", "api", "nhận", "bẩy không bẩy hai nghìn lẻ một gạch ngang ca đắp liu vờ quy quy ngang", "định", "hiện", "chúng", "tôi", "hỗ", "trợ", "và", "tư", "vấn", "rất", "tốt", "cho", "các", "doanh", "nghiệp", "doanh nghiệp", "xuất khẩu", "thanh", "long", "chôm", "chôm", "đi", "mỹ", "với", "số", "lượng", "ngày", "càng", "tăng", "từ", "mỹ", "chị", "nguyễn", "thị", "ngọc", "uyên", "một", "việt", "kiều", "ở", "bang", "california", "cho", "biết", "trái", "cây", "nhiệt", "đới", "như", "vải", "nhãn", "chôm", "chôm", "ở", "mỹ", "rất", "đắt", "một", "thùng", "chôm", "chôm", "ba trăm chín sáu chấm ba bốn không lít", "giá", "khoảng", "âm chín ngàn chín trăm bảy mươi hai chấm một tám sáu đề xi ben trên mét khối", "nhãn", "khoảng", "âm hai mươi mốt chấm không không ba mươi sáu", "usd/thùng", "năm trăm tám mươi ba dặm một giờ", "tuy", "nhiên", "trái", "cây", "này", "xuất", "xứ", "từ", "thái", "lan", "trung", "quốc", "ngày một", "hawaii", "chứ", "chưa", "có", "trái", "cây", "việt nam", "năm triệu bốn trăm bảy hai ngàn sáu trăm năm chín", "nhà", "cần", "liên", "kết", "công", "nghệ", "bảo", "quản", "thực", "phẩm", "tám tám nghìn bốn trăm hai sáu phẩy không ba một tám", "năm", "mười hai tháng mười một ngàn không trăm năm mươi bảy", "việt nam", "đã", "đưa", "công", "nghệ", "cas", "công", "nghệ", "bảo", "quản", "thực", "phẩm", "hiện", "đại", "có", "thể", "bảo", "quản", "thực", "phẩm", "đến", "âm sáu bốn nghìn năm trăm mười ba phẩy không không chín chín ba ba", "năm", "vào", "thử", "nghiệm", "bảo", "quản", "quả", "vải", "mùa", "vải", "vừa", "rồi", "chúng", "tôi", "đã", "thử", "nghiệm", "xuất", "chín trăm bẩy mươi tư ngàn sáu trăm bốn mươi năm", "tấn", "vải", "sang", "thị", "trường", "nhật", "để", "người", "tiêu", "dùng", "đánh", "giá", "chất", "lượng", "quả", "vải", "nếu", "trái", "một không không xuộc bốn không năm không i a trừ", "cây", "việt nam", "đạt", "được", "tiêu", "chuẩn", "của", "nhật", "chắc", "chắn", "sẽ", "có", "cơ", "hội", "vào", "mỹ", "hay", "vào", "eu", "thanh", "long", "vào", "mỹ", "phải", "đáp", "ứng", "một nghìn bảy", "điều", "kiện", "đảm", "bảo", "xuất", "xứ", "địa", "lý", "mã", "vạch", "code", "của", "nhà", "vườn", "theo", "quy", "định", "đóng", "gói", "đạt", "tiêu", "chuẩn", "mỹ", "cơ", "sở", "đóng", "gói", "được", "cơ", "quan", "chuyên", "môn", "của", "bộ", "nông", "nghiệp", "mỹ", "cấp", "phép", "phải", "được", "chiếu", "xạ", "nhìn", "lại", "ba mươi chín nghìn ba trăm bảy mươi năm", "năm", "xuất khẩu", "trái", "cây", "vào", "mỹ", "tiến sĩ", "nguyễn", "hữu", "đạt", "giám", "đốc", "trung", "tâm", "kiểm", "dịch", "thực", "vật", "sau", "nhập", "khẩu", "ba ngàn bảy", "cục", "bảo vệ thực vật", "nhận", "định", "ngày hai mươi lăm và ngày hai mươi tư tháng bảy", "mỹ", "bắt", "đầu", "mở", "cửa", "cho", "thanh", "long", "nhưng", "hai tám", "năm", "đầu", "chỉ", "xuất", "được", "bốn nghìn", "tấn/năm", "ngày hai mươi tám", "được", "mười một chấm mười chín", "tấn", "tháng hai năm hai ngàn ba trăm chín mươi tám", "và", "hai sáu", "được", "năm trăm ba bảy nghìn bốn trăm ba mốt", "tấn", "năm", "nay", "hy", "vọng", "cao", "hơn", "một", "chút", "còn", "chôm", "chôm", "sau", "chín trăm hai mươi lăm ngàn bảy trăm tám mươi sáu", "năm", "được", "năm nghìn bốn trăm ba bốn phẩy một trăm bốn mươi năm mét trên mẫu", "xuất", "sang", "mỹ", "ổn", "định", "ở", "mức", "hai mươi sáu chia bẩy", "tấn/năm", "ví", "dụ", "như", "malaysia", "cũng", "được", "mỹ", "cho", "phép", "xuất", "khẩu", "chôm", "chôm", "vào", "mỹ", "mà", "có", "xuất", "được", "đâu", "theo", "ông", "phan", "nhật", "tú", "tổng", "giám", "đốc", "âm ba tư phẩy chín tám", "công", "ty", "ánh", "dương", "sao", "quyết định", "doanh nghiệp", "xuất khẩu", "trái", "cây", "vào", "mỹ", "từ", "ngày mười bảy và ngày mùng sáu", "đến", "nay", "nhược", "điểm", "của", "trái", "cây", "việt nam", "vào", "mỹ", "là", "giá", "cao", "cụ", "thể", "chôm", "chôm", "việt nam", "sang", "mỹ", "cao", "hơn", "các", "nước", "khác", "chúng", "ta", "có", "quá", "nhiều", "chi", "phí", "từ", "khâu", "sản", "xuất", "vận", "chuyển", "khâu", "trung", "gian", "ông", "trần", "quang", "tấn", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "h.lục", "sáu ngàn một trăm năm mươi sáu chấm không sáu trăm tám ba oát", "ngạn", "vùng", "trồng", "vải", "quy", "mô", "lớn", "và", "nổi", "tiếng", "nhất", "của", "tỉnh", "bắc", "giang", "cho", "biết", "nhiều", "năm", "nay", "lục", "ngạn", "quan", "tâm", "âm chín ngàn ba hai chấm một trăm sáu mươi tư ca lo", "quy", "hoạch", "hỗ", "trợ", "nông", "dân", "đầu", "tư", "trồng", "vải", "theo", "tiêu", "chuẩn", "ba năm bảy bảy một ba bảy hai ba chín một", "vietgap", "phục", "vụ", "xuất khẩu", "trong", "mùa", "vải", "năm", "nay", "lục", "ngạn", "bước", "đầu", "xuất khẩu", "mười hai nghìn một trăm tám mươi bảy", "tấn", "vải", "thiều", "sang", "nhật", "bản", "diện", "tích", "trồng", "vải", "theo", "tiêu", "chuẩn", "globalgap", "ở", "ba tư chấm chín đến năm hai phẩy bốn", "xã", "giáp", "sơn", "và", "hồng", "giang", "khoảng", "chín nghìn không trăm bẩy mươi bảy phẩy không bốn trăm chín chín năm", "hai mươi ba giờ", "xuất", "lô", "nhãn", "đầu", "tiên", "qua", "khảo", "sát", "và", "thẩm", "định", "cơ", "quan", "kiểm", "dịch", "thực", "vật", "của", "hai", "nước", "đã", "lựa", "chọn", "được", "bốn nghìn", "doanh nghiệp", "đủ", "điều", "kiện", "tham", "gia", "chiếu", "xạ", "cho", "trái", "cây", "việt nam", "xuất khẩu", "vào", "mỹ", "hiện", "tại", "các", "địa", "phương", "sẽ", "kiểm", "tra", "và", "xem", "xét", "cấp", "mã", "số", "cho", "các", "vùng", "đang", "trồng", "nhãn", "theo", "tiêu", "chuẩn", "vietgap", "ở", "các", "tỉnh", "khu", "vực", "phía", "nam", "diện", "tích", "trồng", "tối", "thiểu", "hai trăm ba mươi giờ", "trở", "lên", "được", "cấp", "một", "mã", "số", "vùng", "trồng", "trong", "trường", "hợp", "không", "đủ", "diện", "tích", "thì", "khuyến", "khích", "người", "nông", "dân", "liên", "kết", "với", "nhau", "cục", "bảo vệ thực vật", "và", "các", "địa", "phương", "i dét gạch chéo xờ ca xuộc", "doanh nghiệp", "phía", "nam", "đang", "gấp", "rút", "hoàn", "thiện", "các", "công", "việc", "xuất khẩu", "lô", "nhãn", "đầu", "tiên", "sang", "mỹ", "trong", "năm giờ không phút năm mươi sáu giây", "năm", "nay", "để", "thăm", "dò", "đánh", "giá", "nhu", "cầu", "tiềm", "năng", "tại", "thị", "trường", "này", "chín tám một ba một sáu ba năm chín sáu bảy", "chuẩn", "bị", "cho", "năm", "tới", "ông", "trung", "nói", "theo", "bộ", "nông", "nghiệp", "mỹ", "ước", "tính", "việt nam", "có", "thể", "xuất khẩu", "sang", "mỹ", "khoảng", "ba mươi ba nghìn tám trăm tám mươi bốn phẩy không bốn nghìn hai trăm sáu mươi chín", "tấn", "vải", "và", "ba triệu không trăm linh bốn ngàn năm trăm tám mươi", "tấn", "nhãn/năm", "lần", "lượt", "chiếm", "ba trăm ba bốn giây", "và", "âm tám nghìn chín trăm bốn mươi bẩy phẩy hai trăm lẻ hai ga lông", "tổng", "lượng", "nhập", "khẩu", "trung", "bình", "đối", "với", "một triệu một trăm sáu mươi mốt ngàn một trăm tám mươi hai", "mặt", "hàng", "này", "tại", "mỹ", "giai", "đoạn", "sáu trăm lẻ bốn nghìn năm trăm năm mươi mốt", "bốn ngàn" ]
[ "theo", "quyết", "định", "của", "bộ", "nông", "nghiệp", "mỹ", "từ", "ngày 14 đến ngày 2 tháng 3", "việt nam", "sẽ", "được", "xuất", "khẩu", "thêm", "hai", "loại", "trái", "cây", "sang", "mỹ", "là", "nhãn", "và", "vải", "ví", "dụ", "như", "malaysia", "cũng", "được", "mỹ", "cho", "phép", "xuất", "khẩu", "chôm", "chôm", "vào", "mỹ", "mà", "có", "xuất", "được", "đâu", "tiến sĩ", "nguyễn", "hữu", "đạt", "giám", "đốc", "trung", "tâm", "kiểm", "dịch", "thực", "vật", "sau", "nhập", "khẩu", "3000", "cục", "bảo vệ thực vật", "theo", "tiến sĩ", "nguyễn", "văn", "hòa", "viện", "trưởng", "viện", "cây", "ăn", "quả", "miền", "nam", "trước", "đây", "diện", "tích", "nhãn", "trồng", "ở", "miền", "nam", "vào", "khoảng", "743,0791 m2", "trong", "đó", "có", "nhiều", "diện", "tích", "đạt", "tiêu", "chuẩn", "vietgap", "globalgap", "ông", "nguyễn", "thành", "lập", "tổng", "giám", "đốc", "công", "ty", "chính phủ", "chiếu", "xạ", "an", "phú", "api", "nhận", "7072001-kwvqq-", "định", "hiện", "chúng", "tôi", "hỗ", "trợ", "và", "tư", "vấn", "rất", "tốt", "cho", "các", "doanh", "nghiệp", "doanh nghiệp", "xuất khẩu", "thanh", "long", "chôm", "chôm", "đi", "mỹ", "với", "số", "lượng", "ngày", "càng", "tăng", "từ", "mỹ", "chị", "nguyễn", "thị", "ngọc", "uyên", "một", "việt", "kiều", "ở", "bang", "california", "cho", "biết", "trái", "cây", "nhiệt", "đới", "như", "vải", "nhãn", "chôm", "chôm", "ở", "mỹ", "rất", "đắt", "một", "thùng", "chôm", "chôm", "396.340 l", "giá", "khoảng", "-9972.186 db/m3", "nhãn", "khoảng", "-21.0036", "usd/thùng", "583 mph", "tuy", "nhiên", "trái", "cây", "này", "xuất", "xứ", "từ", "thái", "lan", "trung", "quốc", "ngày 1", "hawaii", "chứ", "chưa", "có", "trái", "cây", "việt nam", "5.472.659", "nhà", "cần", "liên", "kết", "công", "nghệ", "bảo", "quản", "thực", "phẩm", "88.426,0318", "năm", "12/10/1057", "việt nam", "đã", "đưa", "công", "nghệ", "cas", "công", "nghệ", "bảo", "quản", "thực", "phẩm", "hiện", "đại", "có", "thể", "bảo", "quản", "thực", "phẩm", "đến", "-64.513,009933", "năm", "vào", "thử", "nghiệm", "bảo", "quản", "quả", "vải", "mùa", "vải", "vừa", "rồi", "chúng", "tôi", "đã", "thử", "nghiệm", "xuất", "974.645", "tấn", "vải", "sang", "thị", "trường", "nhật", "để", "người", "tiêu", "dùng", "đánh", "giá", "chất", "lượng", "quả", "vải", "nếu", "trái", "100/4050ya-", "cây", "việt nam", "đạt", "được", "tiêu", "chuẩn", "của", "nhật", "chắc", "chắn", "sẽ", "có", "cơ", "hội", "vào", "mỹ", "hay", "vào", "eu", "thanh", "long", "vào", "mỹ", "phải", "đáp", "ứng", "1700", "điều", "kiện", "đảm", "bảo", "xuất", "xứ", "địa", "lý", "mã", "vạch", "code", "của", "nhà", "vườn", "theo", "quy", "định", "đóng", "gói", "đạt", "tiêu", "chuẩn", "mỹ", "cơ", "sở", "đóng", "gói", "được", "cơ", "quan", "chuyên", "môn", "của", "bộ", "nông", "nghiệp", "mỹ", "cấp", "phép", "phải", "được", "chiếu", "xạ", "nhìn", "lại", "39.375", "năm", "xuất khẩu", "trái", "cây", "vào", "mỹ", "tiến sĩ", "nguyễn", "hữu", "đạt", "giám", "đốc", "trung", "tâm", "kiểm", "dịch", "thực", "vật", "sau", "nhập", "khẩu", "3700", "cục", "bảo vệ thực vật", "nhận", "định", "ngày 25 và ngày 24 tháng 7", "mỹ", "bắt", "đầu", "mở", "cửa", "cho", "thanh", "long", "nhưng", "28", "năm", "đầu", "chỉ", "xuất", "được", "4000", "tấn/năm", "ngày 28", "được", "11.19", "tấn", "tháng 2/2398", "và", "26", "được", "537.431", "tấn", "năm", "nay", "hy", "vọng", "cao", "hơn", "một", "chút", "còn", "chôm", "chôm", "sau", "925.786", "năm", "được", "5434,145 m/mẫu", "xuất", "sang", "mỹ", "ổn", "định", "ở", "mức", "26 / 7", "tấn/năm", "ví", "dụ", "như", "malaysia", "cũng", "được", "mỹ", "cho", "phép", "xuất", "khẩu", "chôm", "chôm", "vào", "mỹ", "mà", "có", "xuất", "được", "đâu", "theo", "ông", "phan", "nhật", "tú", "tổng", "giám", "đốc", "-34,98", "công", "ty", "ánh", "dương", "sao", "quyết định", "doanh nghiệp", "xuất khẩu", "trái", "cây", "vào", "mỹ", "từ", "ngày 17 và ngày mùng 6", "đến", "nay", "nhược", "điểm", "của", "trái", "cây", "việt nam", "vào", "mỹ", "là", "giá", "cao", "cụ", "thể", "chôm", "chôm", "việt nam", "sang", "mỹ", "cao", "hơn", "các", "nước", "khác", "chúng", "ta", "có", "quá", "nhiều", "chi", "phí", "từ", "khâu", "sản", "xuất", "vận", "chuyển", "khâu", "trung", "gian", "ông", "trần", "quang", "tấn", "chủ", "tịch", "ủy ban nhân dân", "h.lục", "6156.0683 w", "ngạn", "vùng", "trồng", "vải", "quy", "mô", "lớn", "và", "nổi", "tiếng", "nhất", "của", "tỉnh", "bắc", "giang", "cho", "biết", "nhiều", "năm", "nay", "lục", "ngạn", "quan", "tâm", "-9032.164 cal", "quy", "hoạch", "hỗ", "trợ", "nông", "dân", "đầu", "tư", "trồng", "vải", "theo", "tiêu", "chuẩn", "35771372391", "vietgap", "phục", "vụ", "xuất khẩu", "trong", "mùa", "vải", "năm", "nay", "lục", "ngạn", "bước", "đầu", "xuất khẩu", "12.187", "tấn", "vải", "thiều", "sang", "nhật", "bản", "diện", "tích", "trồng", "vải", "theo", "tiêu", "chuẩn", "globalgap", "ở", "34.9 - 52,4", "xã", "giáp", "sơn", "và", "hồng", "giang", "khoảng", "9077,0499 năm", "23h", "xuất", "lô", "nhãn", "đầu", "tiên", "qua", "khảo", "sát", "và", "thẩm", "định", "cơ", "quan", "kiểm", "dịch", "thực", "vật", "của", "hai", "nước", "đã", "lựa", "chọn", "được", "4000", "doanh nghiệp", "đủ", "điều", "kiện", "tham", "gia", "chiếu", "xạ", "cho", "trái", "cây", "việt nam", "xuất khẩu", "vào", "mỹ", "hiện", "tại", "các", "địa", "phương", "sẽ", "kiểm", "tra", "và", "xem", "xét", "cấp", "mã", "số", "cho", "các", "vùng", "đang", "trồng", "nhãn", "theo", "tiêu", "chuẩn", "vietgap", "ở", "các", "tỉnh", "khu", "vực", "phía", "nam", "diện", "tích", "trồng", "tối", "thiểu", "230 giờ", "trở", "lên", "được", "cấp", "một", "mã", "số", "vùng", "trồng", "trong", "trường", "hợp", "không", "đủ", "diện", "tích", "thì", "khuyến", "khích", "người", "nông", "dân", "liên", "kết", "với", "nhau", "cục", "bảo vệ thực vật", "và", "các", "địa", "phương", "iz/xk/", "doanh nghiệp", "phía", "nam", "đang", "gấp", "rút", "hoàn", "thiện", "các", "công", "việc", "xuất khẩu", "lô", "nhãn", "đầu", "tiên", "sang", "mỹ", "trong", "5:0:56", "năm", "nay", "để", "thăm", "dò", "đánh", "giá", "nhu", "cầu", "tiềm", "năng", "tại", "thị", "trường", "này", "98131635967", "chuẩn", "bị", "cho", "năm", "tới", "ông", "trung", "nói", "theo", "bộ", "nông", "nghiệp", "mỹ", "ước", "tính", "việt nam", "có", "thể", "xuất khẩu", "sang", "mỹ", "khoảng", "33.884,04269", "tấn", "vải", "và", "3.004.580", "tấn", "nhãn/năm", "lần", "lượt", "chiếm", "334 giây", "và", "-8947,202 gallon", "tổng", "lượng", "nhập", "khẩu", "trung", "bình", "đối", "với", "1.161.182", "mặt", "hàng", "này", "tại", "mỹ", "giai", "đoạn", "604.551", "4000" ]
[ "sau", "mùa", "bóng", "sáu triệu sáu trăm tám mươi hai nghìn sáu trăm hai mươi năm", "lee", "nguyễn", "có", "thể", "quay", "lại", "v.league", "lee", "nguyễn", "cho", "hay", "anh", "tiếp", "tục", "gắn", "bó", "với", "new", "england", "revolution", "ba trăm sáu mươi đô la", "thêm", "không chín sáu sáu một sáu bảy năm chín năm sáu hai", "mùa", "nữa", "ở", "mls", "mười nhăm chia tám", "theo", "như", "hợp", "đồng", "đã", "ký", "kết", "tuy", "nhiên", "sau", "mùa", "giải", "hai trăm sáu mươi nghìn năm trăm năm chín", "lee", "nguyễn", "có", "thể", "quay", "lại", "việt", "nam", "nếu", "không", "thương", "lượng", "bản", "hợp", "đồng", "tốt", "hơn", "với", "câu lạc bộ", "ở", "boston", "lee", "nguyễn", "gắn", "bó", "với", "new", "england", "revolution", "thêm", "cộng bốn một sáu bốn không sáu năm chín năm tám không", "mùa", "bóng", "nữa", "ảnh", "getty", "lee", "nguyễn", "đã", "có", "mùa", "giải", "ba triệu chín trăm chín mươi chín nghìn bảy trăm chín mươi tám", "thành", "công", "rực", "rỡ", "trong", "màu", "áo", "new", "england", "revolution", "khi", "cùng", "đội", "bóng", "này", "đi", "đến", "trận", "chung", "kết", "mls", "cup", "và", "chỉ", "chịu", "thua", "đội", "chủ", "nhà", "la", "galaxy", "hai triệu chín trăm lẻ bảy ngàn bảy mươi mốt", "sau", "hai nghìn", "phút", "tranh", "tài", "lee", "nguyễn", "ghi", "tổng", "cộng", "năm mươi mốt ngàn không trăm mười lăm phẩy chín ngàn hai trăm ba tư", "bàn", "thắng", "ở", "mùa", "giải", "mười hai phẩy sáu tám", "lọt", "vào", "danh", "sách", "đội", "hình", "tiêu", "biểu", "mls", "xi", "và", "cũng", "trở", "lại", "cộng sáu bốn năm ba sáu một ba tám chín sáu không", "đội tuyển quốc gia", "mỹ", "sau", "bốn triệu không nghìn không trăm lẻ bốn", "năm", "vắng", "bóng", "tính", "từ", "chín giờ", "khi", "chơi", "trận", "đấu", "đầu", "tiên", "cho", "ne", "revs", "đến", "này", "lee", "nguyễn", "đá", "âm sáu mươi tám chấm chín không", "trận", "với", "số", "phút", "thi", "đấu", "trung", "bình", "lên", "đến", "một ngàn tám trăm bốn mươi hai", "phút/trận", "mức", "lương", "của", "lee", "nguyễn", "khi", "mới", "về", "ne", "revs", "là", "một ngàn năm trăm năm mươi sáu", "usd/năm", "ở", "mùa", "hai nghìn năm mươi", "rồi", "tăng", "lên", "hai triệu hai trăm sáu sáu ngàn sáu trăm ba hai", "usd/năm", "ở", "mùa", "cộng ba sáu chín năm một chín hai bốn tám tám không", "và", "đạt", "mức", "hai ngàn bốn trăm bảy mươi bảy", "usd/năm", "ở", "mùa", "bẩy triệu sáu trăm tám mươi sáu nghìn sáu trăm chín mươi mốt", "bản", "hợp", "đồng", "của", "lee", "nguyễn", "với", "ne", "revs", "còn", "thời", "hạn", "chín trăm mười ngàn hai trăm linh bốn", "năm", "nữa", "và", "mức", "lương", "mới", "chưa", "được", "công", "bố", "hiện", "tại", "ở", "ne", "revs", "tiền", "vệ", "jermain", "jones", "nhận", "lương", "cao", "nhất", "bốn trăm mười bẩy ki lo oát giờ", "usd/năm", "kế", "đến", "là", "trung", "vệ", "đội", "trưởng", "jose", "goncalves", "bồ đào nha", "nhận", "lương", "một nghìn năm trăm sáu sáu", "usd/năm", "lee", "nguyễn", "là", "người", "có", "mức", "lương", "cao", "thứ", "cộng hai không một bẩy bốn bốn hai tám năm tám một", "ở", "đội", "bóng", "nhưng", "vẫn", "chưa", "xứng", "đáng", "với", "tài", "năng", "sự", "cống", "hiến", "của", "anh", "cho", "ne", "revs", "lee", "nguyễn", "sẽ", "tiếp", "tục", "chơi", "cho", "ne", "revs", "theo", "đúng", "hợp", "đồng", "đã", "ký", "kết", "dĩ", "nhiên", "lee", "cũng", "muốn", "có", "được", "chế", "độ", "đãi", "ngộ", "tốt", "hơn", "nhưng", "trước", "mắt", "cứ", "như", "vậy", "đã", "sau", "mùa", "bóng", "chín trăm bảy mươi ngàn chín trăm tám mươi mốt", "lee", "và", "công", "ty", "đại", "diện", "sẽ", "đàm", "phán", "hợp", "đồng", "mới", "và", "biết", "đâu", "đấy", "lee", "sẽ", "về", "lại", "việt", "nam", "cha", "của", "lee", "nguyễn", "ông", "nguyễn", "văn", "phẩm", "đã", "gửi", "email", "cho", "một", "thế", "giới", "ở", "cuối", "mùa", "giải", "vừa", "qua", "đã", "có", "thông", "tin", "bảy mươi năm", "câu lạc bộ", "của", "anh", "là", "southampton", "và", "fulham", "tỏ", "ý", "quan", "tâm", "đến", "lee", "nguyễn", "nhưng", "cuối", "cùng", "cả", "không bốn sáu hai bốn không bảy một ba năm sáu sáu", "đều", "rút", "lui", "một", "đồng", "đội", "của", "lee", "nguyễn", "ở", "ne", "revs", "là", "trung", "vệ", "aj", "soares", "sau", "mùa", "bóng", "thành", "công", "ở", "mls", "cũng", "được", "hellas", "verona", "ở", "serie", "a", "rước", "về", "lee", "nguyễn", "vừa", "ký", "hợp", "đồng", "quảng", "cáo", "cho", "thương", "hiệu", "thực", "phẩm", "chức", "năng", "advo", "care", "của", "mỹ", "đây", "là", "công", "một trăm trừ bốn một không không mờ gi lờ ép", "ty", "chuyên", "thực", "phẩm", "chức", "năng", "dinh", "dưỡng", "thể", "thao", "có", "trụ", "sở", "tại", "dallas", "texas", "lợi", "nhuận", "đạt", "mức", "âm hai nghìn bốn trăm ba ba phẩy không tám trăm năm chín mét khối", "usd/năm", "và", "là", "nhà", "tài", "trợ", "cho", "các", "giải", "bóng", "bầu", "dục", "bóng", "đá", "fc", "dallas", "vào", "tháng", "chín mươi lăm chấm sáu hai", "lee", "nguyễn", "tập", "trung", "với", "đào tạo", "mỹ", "để", "chuẩn", "bị", "âm hai nghìn chín trăm tám mươi nhăm chấm một tám ba na nô mét", "cho", "các", "giải", "đấu", "quan", "trọng", "như", "gold", "cup", "giải", "vô", "địch", "bắc", "trung", "mỹ", "và", "vùng", "carribean" ]
[ "sau", "mùa", "bóng", "6.682.625", "lee", "nguyễn", "có", "thể", "quay", "lại", "v.league", "lee", "nguyễn", "cho", "hay", "anh", "tiếp", "tục", "gắn", "bó", "với", "new", "england", "revolution", "360 $", "thêm", "096616759562", "mùa", "nữa", "ở", "mls", "15 / 8", "theo", "như", "hợp", "đồng", "đã", "ký", "kết", "tuy", "nhiên", "sau", "mùa", "giải", "260.559", "lee", "nguyễn", "có", "thể", "quay", "lại", "việt", "nam", "nếu", "không", "thương", "lượng", "bản", "hợp", "đồng", "tốt", "hơn", "với", "câu lạc bộ", "ở", "boston", "lee", "nguyễn", "gắn", "bó", "với", "new", "england", "revolution", "thêm", "+41640659580", "mùa", "bóng", "nữa", "ảnh", "getty", "lee", "nguyễn", "đã", "có", "mùa", "giải", "3.999.798", "thành", "công", "rực", "rỡ", "trong", "màu", "áo", "new", "england", "revolution", "khi", "cùng", "đội", "bóng", "này", "đi", "đến", "trận", "chung", "kết", "mls", "cup", "và", "chỉ", "chịu", "thua", "đội", "chủ", "nhà", "la", "galaxy", "2.907.071", "sau", "2000", "phút", "tranh", "tài", "lee", "nguyễn", "ghi", "tổng", "cộng", "51.015,9234", "bàn", "thắng", "ở", "mùa", "giải", "12,68", "lọt", "vào", "danh", "sách", "đội", "hình", "tiêu", "biểu", "mls", "xi", "và", "cũng", "trở", "lại", "+64536138960", "đội tuyển quốc gia", "mỹ", "sau", "4.000.004", "năm", "vắng", "bóng", "tính", "từ", "9h", "khi", "chơi", "trận", "đấu", "đầu", "tiên", "cho", "ne", "revs", "đến", "này", "lee", "nguyễn", "đá", "-68.90", "trận", "với", "số", "phút", "thi", "đấu", "trung", "bình", "lên", "đến", "1842", "phút/trận", "mức", "lương", "của", "lee", "nguyễn", "khi", "mới", "về", "ne", "revs", "là", "1556", "usd/năm", "ở", "mùa", "2050", "rồi", "tăng", "lên", "2.266.632", "usd/năm", "ở", "mùa", "+36951924880", "và", "đạt", "mức", "2477", "usd/năm", "ở", "mùa", "7.686.691", "bản", "hợp", "đồng", "của", "lee", "nguyễn", "với", "ne", "revs", "còn", "thời", "hạn", "910.204", "năm", "nữa", "và", "mức", "lương", "mới", "chưa", "được", "công", "bố", "hiện", "tại", "ở", "ne", "revs", "tiền", "vệ", "jermain", "jones", "nhận", "lương", "cao", "nhất", "417 kwh", "usd/năm", "kế", "đến", "là", "trung", "vệ", "đội", "trưởng", "jose", "goncalves", "bồ đào nha", "nhận", "lương", "1566", "usd/năm", "lee", "nguyễn", "là", "người", "có", "mức", "lương", "cao", "thứ", "+20174428581", "ở", "đội", "bóng", "nhưng", "vẫn", "chưa", "xứng", "đáng", "với", "tài", "năng", "sự", "cống", "hiến", "của", "anh", "cho", "ne", "revs", "lee", "nguyễn", "sẽ", "tiếp", "tục", "chơi", "cho", "ne", "revs", "theo", "đúng", "hợp", "đồng", "đã", "ký", "kết", "dĩ", "nhiên", "lee", "cũng", "muốn", "có", "được", "chế", "độ", "đãi", "ngộ", "tốt", "hơn", "nhưng", "trước", "mắt", "cứ", "như", "vậy", "đã", "sau", "mùa", "bóng", "970.981", "lee", "và", "công", "ty", "đại", "diện", "sẽ", "đàm", "phán", "hợp", "đồng", "mới", "và", "biết", "đâu", "đấy", "lee", "sẽ", "về", "lại", "việt", "nam", "cha", "của", "lee", "nguyễn", "ông", "nguyễn", "văn", "phẩm", "đã", "gửi", "email", "cho", "một", "thế", "giới", "ở", "cuối", "mùa", "giải", "vừa", "qua", "đã", "có", "thông", "tin", "75", "câu lạc bộ", "của", "anh", "là", "southampton", "và", "fulham", "tỏ", "ý", "quan", "tâm", "đến", "lee", "nguyễn", "nhưng", "cuối", "cùng", "cả", "046240713566", "đều", "rút", "lui", "một", "đồng", "đội", "của", "lee", "nguyễn", "ở", "ne", "revs", "là", "trung", "vệ", "aj", "soares", "sau", "mùa", "bóng", "thành", "công", "ở", "mls", "cũng", "được", "hellas", "verona", "ở", "serie", "a", "rước", "về", "lee", "nguyễn", "vừa", "ký", "hợp", "đồng", "quảng", "cáo", "cho", "thương", "hiệu", "thực", "phẩm", "chức", "năng", "advo", "care", "của", "mỹ", "đây", "là", "công", "100-4100mjlf", "ty", "chuyên", "thực", "phẩm", "chức", "năng", "dinh", "dưỡng", "thể", "thao", "có", "trụ", "sở", "tại", "dallas", "texas", "lợi", "nhuận", "đạt", "mức", "-2433,0859 m3", "usd/năm", "và", "là", "nhà", "tài", "trợ", "cho", "các", "giải", "bóng", "bầu", "dục", "bóng", "đá", "fc", "dallas", "vào", "tháng", "95.62", "lee", "nguyễn", "tập", "trung", "với", "đào tạo", "mỹ", "để", "chuẩn", "bị", "-2985.183 nm", "cho", "các", "giải", "đấu", "quan", "trọng", "như", "gold", "cup", "giải", "vô", "địch", "bắc", "trung", "mỹ", "và", "vùng", "carribean" ]
[ "tuanvietnam", "đặng", "lê", "nguyên", "vũ", "là", "một", "cái", "tên", "quá", "quen", "trong", "giới", "doanh", "nhân", "và", "xét", "về", "một", "khía", "cạnh", "nào", "đó", "anh", "còn", "là", "người", "của", "công", "sáu trăm bốn mươi chéo hai không không", "chúng", "tổng", "giám", "đốc", "đặng", "lê", "nguyên", "vũ", "ảnh", "g.p", "còn", "nhớ", "khi", "khủng", "hoảng", "kinh", "tế", "bắt", "đầu", "diễn", "ra", "lúc", "đó", "tôi", "rất", "phiền", "muộn", "vì", "qua", "mấy", "năm", "tôi", "có", "nêu", "ra", "một", "số", "vấn", "đề", "cho", "sự", "phát", "triển", "chung", "nhưng", "không", "phải", "ai", "cũng", "lắng", "nghe", "cả", "tôi", "lên", "trang", "trại", "của", "mình", "ở", "m", "drăk", "nghỉ", "ngơi", "thủ", "phủ", "cà", "phê", "toàn", "cầu", "được", "thực", "hiện", "trên", "khu", "vực", "có", "diện", "tích", "không tám ba tám một một ba không không chín bốn một", "chín nghìn hai trăm mười một chấm không hai sáu ba gam", "của", "cao", "nguyên", "m", "drăk", "ở", "độ", "cao", "hai ngàn chín trăm ba chín", "ba trăm năm sáu mi li gam", "có", "một", "quãng", "thời", "gian", "khá", "dài", "khoảng", "âm tám chín ngàn bẩy trăm bốn mốt phẩy sáu sáu tám bốn", "năm", "tôi", "đã", "bỏ", "bê", "không", "tham", "gia", "nhiều", "với", "công", "ty", "tổng", "thu", "nhập", "của", "đất", "nước", "chín trăm ba mươi chín mét vuông", "người", "một", "năm", "không", "bằng", "tập", "đoàn", "hạng", "trung", "của", "thế", "giới", "trong", "khi", "chúng", "ta", "có", "bao", "nhiêu", "tài", "nguyên", "đó", "là", "điều", "chúng", "ta", "phải", "nghĩ", "chứ", "đành", "rằng", "chúng", "ta", "đã", "làm", "được", "một", "số", "việc", "nhưng", "cái", "đích", "của", "chúng", "ta", "còn", "xa", "bạn", "sẽ", "thấy", "tập", "đoàn", "deawoo", "huyndai", "ở", "hàn", "quốc", "họ", "có", "vai", "trò", "mười một giờ năm mươi tám", "rất", "lớn", "hay", "nhìn", "sang", "nhật", "bản", "tập", "đoàn", "sony", "misubishi", "họ", "làm", "mọi", "thứ", "đâu", "phải", "chỉ", "là", "kinh", "doanh", "cho", "riêng", "họ", "một", "ngày", "trên", "thế", "giới", "có", "âm chín mươi ki lo oát", "tín", "đồ", "cà", "phê", "đủ", "mọi", "lứa", "tuổi", "thành", "phần", "dân", "tộc", "hệ", "chính", "trị", "họ", "chưa", "có", "giáo", "lý", "đó", "là", "một", "vùng", "đất", "để", "âm một ngàn một trăm tám sáu phẩy không không hai trăm mười năm đề xi mét vuông", "con", "người", "là", "tín", "đồ", "của", "cà", "phê", "có", "thể", "hướng", "về" ]
[ "tuanvietnam", "đặng", "lê", "nguyên", "vũ", "là", "một", "cái", "tên", "quá", "quen", "trong", "giới", "doanh", "nhân", "và", "xét", "về", "một", "khía", "cạnh", "nào", "đó", "anh", "còn", "là", "người", "của", "công", "640/200", "chúng", "tổng", "giám", "đốc", "đặng", "lê", "nguyên", "vũ", "ảnh", "g.p", "còn", "nhớ", "khi", "khủng", "hoảng", "kinh", "tế", "bắt", "đầu", "diễn", "ra", "lúc", "đó", "tôi", "rất", "phiền", "muộn", "vì", "qua", "mấy", "năm", "tôi", "có", "nêu", "ra", "một", "số", "vấn", "đề", "cho", "sự", "phát", "triển", "chung", "nhưng", "không", "phải", "ai", "cũng", "lắng", "nghe", "cả", "tôi", "lên", "trang", "trại", "của", "mình", "ở", "m", "drăk", "nghỉ", "ngơi", "thủ", "phủ", "cà", "phê", "toàn", "cầu", "được", "thực", "hiện", "trên", "khu", "vực", "có", "diện", "tích", "083811300941", "9211.0263 g", "của", "cao", "nguyên", "m", "drăk", "ở", "độ", "cao", "2939", "356 mg", "có", "một", "quãng", "thời", "gian", "khá", "dài", "khoảng", "-89.741,6684", "năm", "tôi", "đã", "bỏ", "bê", "không", "tham", "gia", "nhiều", "với", "công", "ty", "tổng", "thu", "nhập", "của", "đất", "nước", "939 m2", "người", "một", "năm", "không", "bằng", "tập", "đoàn", "hạng", "trung", "của", "thế", "giới", "trong", "khi", "chúng", "ta", "có", "bao", "nhiêu", "tài", "nguyên", "đó", "là", "điều", "chúng", "ta", "phải", "nghĩ", "chứ", "đành", "rằng", "chúng", "ta", "đã", "làm", "được", "một", "số", "việc", "nhưng", "cái", "đích", "của", "chúng", "ta", "còn", "xa", "bạn", "sẽ", "thấy", "tập", "đoàn", "deawoo", "huyndai", "ở", "hàn", "quốc", "họ", "có", "vai", "trò", "11h58", "rất", "lớn", "hay", "nhìn", "sang", "nhật", "bản", "tập", "đoàn", "sony", "misubishi", "họ", "làm", "mọi", "thứ", "đâu", "phải", "chỉ", "là", "kinh", "doanh", "cho", "riêng", "họ", "một", "ngày", "trên", "thế", "giới", "có", "-90 kw", "tín", "đồ", "cà", "phê", "đủ", "mọi", "lứa", "tuổi", "thành", "phần", "dân", "tộc", "hệ", "chính", "trị", "họ", "chưa", "có", "giáo", "lý", "đó", "là", "một", "vùng", "đất", "để", "-1186,00215 dm2", "con", "người", "là", "tín", "đồ", "của", "cà", "phê", "có", "thể", "hướng", "về" ]
[ "arsenal", "thương", "thảo", "với", "gladbach", "vụ", "xhaka", "bộ lao động", "arsenal", "đã", "sang", "đức", "và", "có", "những", "cuộc", "tiếp", "xúc", "với", "người", "đại", "diện", "và", "bộ lao động", "của", "borussia", "monchengladbach", "arsenal", "muốn", "có", "xhaka", "ảnh", "internet", "theo", "các", "nguồn", "tin", "độc", "quyền", "từ", "tờ", "mirror", "arsenal", "đã", "mở", "những", "cuộc", "thương", "thảo", "với", "người", "đại", "diện", "của", "xhaka", "và", "bộ lao động", "câu lạc bộ", "này", "và", "được", "cho", "là", "đã", "gửi", "lời", "đề", "nghị", "trị", "giá", "hai trăm sáu chín đồng", "bảng", "cho", "tiền", "vệ", "người", "thụy", "sỹ", "a xuộc đê lờ sờ gạch ngang", "năm ngàn một trăm bốn mươi sáu chấm không không sáu trăm bẩy mươi chín mi li gam", "mức", "giá", "khởi", "điểm", "ban", "đầu", "này", "được", "cho", "là", "khá", "thấp", "so", "với", "những", "tin", "đồn", "thời", "gian", "qua", "khi", "cho", "rằng", "arsenal", "sẵn", "sàng", "chi", "đậm", "cho", "thương", "vụ", "này", "nhiều", "nguồn", "tin", "thông", "báo", "tới", "âm hai mươi tám dặm một giờ", "euro", "bộ lao động", "monchengladbach", "muốn", "khoản", "ít", "nhất", "năm trăm bảy mươi mốt sào", "bảng", "cho", "tiền", "vệ", "này", "tuy", "nhiên", "nhiều", "khả", "năng", "đây", "cũng", "chỉ", "là", "chín triệu", "những", "lời", "đề", "nghị", "ban", "đầu", "của", "arsenal", "và", "họ", "sẽ", "phải", "nâng", "giá", "trong", "thời", "gian", "tới", "theo", "nhận", "định", "của", "nhiều", "nhà", "báo", "huấn luyện viên", "arsene", "wenger", "muốn", "kết", "âm sáu nghìn tám trăm tám nhăm chấm không hai không một mi li gam", "thúc", "thương", "vụ", "này", "trước", "euro", "hai mươi tám chấm bốn sáu", "một", "thói", "quen", "ông", "đã", "làm", "từ", "rất", "nhiều", "thương", "vụ", "chuyển", "nhượng", "trong", "quá", "khứ" ]
[ "arsenal", "thương", "thảo", "với", "gladbach", "vụ", "xhaka", "bộ lao động", "arsenal", "đã", "sang", "đức", "và", "có", "những", "cuộc", "tiếp", "xúc", "với", "người", "đại", "diện", "và", "bộ lao động", "của", "borussia", "monchengladbach", "arsenal", "muốn", "có", "xhaka", "ảnh", "internet", "theo", "các", "nguồn", "tin", "độc", "quyền", "từ", "tờ", "mirror", "arsenal", "đã", "mở", "những", "cuộc", "thương", "thảo", "với", "người", "đại", "diện", "của", "xhaka", "và", "bộ lao động", "câu lạc bộ", "này", "và", "được", "cho", "là", "đã", "gửi", "lời", "đề", "nghị", "trị", "giá", "269 đ", "bảng", "cho", "tiền", "vệ", "người", "thụy", "sỹ", "a/dls-", "5146.00679 mg", "mức", "giá", "khởi", "điểm", "ban", "đầu", "này", "được", "cho", "là", "khá", "thấp", "so", "với", "những", "tin", "đồn", "thời", "gian", "qua", "khi", "cho", "rằng", "arsenal", "sẵn", "sàng", "chi", "đậm", "cho", "thương", "vụ", "này", "nhiều", "nguồn", "tin", "thông", "báo", "tới", "-28 mph", "euro", "bộ lao động", "monchengladbach", "muốn", "khoản", "ít", "nhất", "571 sào", "bảng", "cho", "tiền", "vệ", "này", "tuy", "nhiên", "nhiều", "khả", "năng", "đây", "cũng", "chỉ", "là", "9.000.000", "những", "lời", "đề", "nghị", "ban", "đầu", "của", "arsenal", "và", "họ", "sẽ", "phải", "nâng", "giá", "trong", "thời", "gian", "tới", "theo", "nhận", "định", "của", "nhiều", "nhà", "báo", "huấn luyện viên", "arsene", "wenger", "muốn", "kết", "-6885.0201 mg", "thúc", "thương", "vụ", "này", "trước", "euro", "28.46", "một", "thói", "quen", "ông", "đã", "làm", "từ", "rất", "nhiều", "thương", "vụ", "chuyển", "nhượng", "trong", "quá", "khứ" ]
[ "trứng", "là", "thức", "ăn", "rất", "tốt", "cho", "cơ", "thể", "chúng", "ta", "bởi", "chúng", "giàu", "vitamin", "a", "d", "e", "lucithin", "sắt", "lưu", "huỳnh", "và", "protein", "vòng", "tròn", "màu", "xanh", "là", "biểu", "hiện", "của", "sự", "hình", "thành", "sunfua", "sắt", "trong", "lòng", "đỏ", "trứng", "nơi", "mà", "lòng", "đỏ", "và", "lòng", "trắng", "của", "trứng", "gặp", "nhau", "phản", "ứng", "xảy", "ra", "do", "sắt", "từ", "lòng", "đỏ", "phản", "ứng", "với", "một", "phần", "hydrogen", "fulfide", "của", "phần", "lòng", "trắng", "trứng", "khi", "nó", "được", "nấu", "quá", "chín", "đầu", "tiên", "bạn", "luộc", "trứng", "với", "một", "chiếc", "nồi", "vừa", "đủ", "rộng", "để", "trứng", "chỉ", "xếp", "sáu mươi bẩy phẩy chín đến sáu mươi tư phẩy không không chín", "lớp", "trong", "nồi", "để", "trứng", "trong", "nước", "đun", "sôi", "hai nghìn bảy trăm ba hai", "phút" ]
[ "trứng", "là", "thức", "ăn", "rất", "tốt", "cho", "cơ", "thể", "chúng", "ta", "bởi", "chúng", "giàu", "vitamin", "a", "d", "e", "lucithin", "sắt", "lưu", "huỳnh", "và", "protein", "vòng", "tròn", "màu", "xanh", "là", "biểu", "hiện", "của", "sự", "hình", "thành", "sunfua", "sắt", "trong", "lòng", "đỏ", "trứng", "nơi", "mà", "lòng", "đỏ", "và", "lòng", "trắng", "của", "trứng", "gặp", "nhau", "phản", "ứng", "xảy", "ra", "do", "sắt", "từ", "lòng", "đỏ", "phản", "ứng", "với", "một", "phần", "hydrogen", "fulfide", "của", "phần", "lòng", "trắng", "trứng", "khi", "nó", "được", "nấu", "quá", "chín", "đầu", "tiên", "bạn", "luộc", "trứng", "với", "một", "chiếc", "nồi", "vừa", "đủ", "rộng", "để", "trứng", "chỉ", "xếp", "67,9 - 64,009", "lớp", "trong", "nồi", "để", "trứng", "trong", "nước", "đun", "sôi", "2732", "phút" ]
[ "hàm", "răng", "nói", "rất", "nhiều", "về", "tình", "trạng", "sức", "khỏe", "ảnh", "mười bẩy ngàn sáu trăm bẩy mươi tư phẩy năm sáu hai sáu", "shutterstock", "gần", "năm trăm mười bốn oát", "phụ", "nữ", "phát", "triển", "bệnh", "viêm", "lợi", "khi", "mang", "thai", "sở", "dĩ", "có", "điều", "này", "là", "do", "việc", "gia", "tăng", "progesterone", "tạo", "điều", "kiện", "cho", "sự", "phát", "triển", "của", "vi", "khuẩn", "gây", "viêm", "lợi", "cắn", "móng", "tay", "có", "thể", "khiến", "răng", "không", "đồng", "đều", "và", "dẫn", "tới", "đau", "hàm", "khó", "chịu", "ảnh", "shutterstock", "dấu", "hiệu", "chỉ", "ra", "vấn", "đề", "này", "là", "răng", "nứt", "và", "bị", "mòn", "do", "liên", "tục", "gây", "áp", "lực", "lên", "răng", "keith", "arbeitman", "nha", "sĩ", "nổi", "tiếng", "tại", "new", "york", "mỹ", "cho", "biết", "bước", "qua", "độ", "tuổi", "bốn triệu chín trăm chín chín ngàn một trăm chín hai", "mà", "trẻ", "em", "vẫn", "còn", "mút", "tay", "sẽ", "dẫn", "tới", "những", "thay", "đổi", "đáng", "kể", "trong", "việc", "cắn", "nhai", "hoặc", "vị", "trí", "của", "răng", "việc", "răng", "xuất", "hiện", "nhiều", "vết", "nứt", "là", "do", "axit", "trong", "dạ", "dày", "trào", "ngược", "qua", "thực", "quản", "lên", "miệng", "trong", "khi", "ngủ", "theo", "các", "bác", "sĩ", "các", "cấu", "trúc", "cứng", "của", "răng", "ngập", "trong", "axit", "có", "độ", "ph", "thấp", "và", "điều", "đó", "khiến", "men", "răng", "bị", "sói", "hai mươi bẩy chấm tám mươi hai", "mòn", "ngoài", "ra", "việc", "sử", "dụng", "các", "thuốc", "chống", "trầm", "cảm", "cũng", "có", "thể", "làm", "giảm", "lượng", "nước", "bọt", "từ", "đó", "làm", "tăng", "thiệt", "hại", "men", "răng", "do", "axit", "răng", "hàm", "trên", "số", "âm bốn mươi ba phẩy tám tám", "một nghìn", "bảy mươi phẩy chín đến chín chấm không không một", "có", "chân", "chui", "sâu", "tới", "mặt", "dưới", "của", "xoang", "hàm", "thiếu", "hụt", "vitamin", "sự", "thiếu", "hụt", "vitamin", "và", "khoáng", "chất", "có", "thể", "gây", "ra", "nhiều", "bệnh", "răng", "miệng", "như", "sưng", "lưỡi", "và", "dễ", "bị", "chảy", "máu", "nướu", "răng", "nếu", "các", "góc", "của", "miệng", "có", "màu", "đỏ", "đó", "có", "thể", "là", "dấu", "hiệu", "của", "một trăm bốn tám mê ga oát", "sự", "thiếu", "hụt", "vitamin", "hai không không không một không không", "người", "bị", "tiểu", "đường", "thường", "gặp", "phải", "các", "vấn", "đề", "về", "răng", "miệng", "như", "chảy", "máu", "chân", "răng", "viêm", "lợi", "ảnh", "shutterstock", "theo", "prevention", "không", "chỉ", "những", "người", "bị", "tiểu", "đường", "dễ", "mắc", "các", "bệnh", "về", "răng", "mà", "chính", "bệnh", "nướu", "răng", "cũng", "ảnh", "hưởng", "đến", "việc", "kiểm", "soát", "đường", "huyết", "và", "thúc", "đẩy", "nhanh", "tiến", "trình", "biến", "chứng", "của", "bệnh", "tiểu", "đường", "một", "miệng", "khô", "sẽ", "dẫn", "đến", "sâu", "răng", "bởi", "nước", "bọt", "có", "tác", "dụng", "trung", "hòa", "các", "axit", "âm một nghìn hai trăm ba bốn phẩy chín bốn chín áp mót phe", "gây", "ra", "thiệt", "hại", "trong", "miệng", "ngoài", "ra", "nếu", "uống", "rượu", "mỗi", "đêm", "miệng", "sẽ", "không", "thể", "tái", "cân", "bằng", "lại", "độ", "ph", "bẩy trăm trừ hai ngàn ba mươi dét xờ u u" ]
[ "hàm", "răng", "nói", "rất", "nhiều", "về", "tình", "trạng", "sức", "khỏe", "ảnh", "17.674,5626", "shutterstock", "gần", "514 w", "phụ", "nữ", "phát", "triển", "bệnh", "viêm", "lợi", "khi", "mang", "thai", "sở", "dĩ", "có", "điều", "này", "là", "do", "việc", "gia", "tăng", "progesterone", "tạo", "điều", "kiện", "cho", "sự", "phát", "triển", "của", "vi", "khuẩn", "gây", "viêm", "lợi", "cắn", "móng", "tay", "có", "thể", "khiến", "răng", "không", "đồng", "đều", "và", "dẫn", "tới", "đau", "hàm", "khó", "chịu", "ảnh", "shutterstock", "dấu", "hiệu", "chỉ", "ra", "vấn", "đề", "này", "là", "răng", "nứt", "và", "bị", "mòn", "do", "liên", "tục", "gây", "áp", "lực", "lên", "răng", "keith", "arbeitman", "nha", "sĩ", "nổi", "tiếng", "tại", "new", "york", "mỹ", "cho", "biết", "bước", "qua", "độ", "tuổi", "4.999.192", "mà", "trẻ", "em", "vẫn", "còn", "mút", "tay", "sẽ", "dẫn", "tới", "những", "thay", "đổi", "đáng", "kể", "trong", "việc", "cắn", "nhai", "hoặc", "vị", "trí", "của", "răng", "việc", "răng", "xuất", "hiện", "nhiều", "vết", "nứt", "là", "do", "axit", "trong", "dạ", "dày", "trào", "ngược", "qua", "thực", "quản", "lên", "miệng", "trong", "khi", "ngủ", "theo", "các", "bác", "sĩ", "các", "cấu", "trúc", "cứng", "của", "răng", "ngập", "trong", "axit", "có", "độ", "ph", "thấp", "và", "điều", "đó", "khiến", "men", "răng", "bị", "sói", "27.82", "mòn", "ngoài", "ra", "việc", "sử", "dụng", "các", "thuốc", "chống", "trầm", "cảm", "cũng", "có", "thể", "làm", "giảm", "lượng", "nước", "bọt", "từ", "đó", "làm", "tăng", "thiệt", "hại", "men", "răng", "do", "axit", "răng", "hàm", "trên", "số", "-43,88", "1000", "70,9 - 9.001", "có", "chân", "chui", "sâu", "tới", "mặt", "dưới", "của", "xoang", "hàm", "thiếu", "hụt", "vitamin", "sự", "thiếu", "hụt", "vitamin", "và", "khoáng", "chất", "có", "thể", "gây", "ra", "nhiều", "bệnh", "răng", "miệng", "như", "sưng", "lưỡi", "và", "dễ", "bị", "chảy", "máu", "nướu", "răng", "nếu", "các", "góc", "của", "miệng", "có", "màu", "đỏ", "đó", "có", "thể", "là", "dấu", "hiệu", "của", "148 mw", "sự", "thiếu", "hụt", "vitamin", "2000100", "người", "bị", "tiểu", "đường", "thường", "gặp", "phải", "các", "vấn", "đề", "về", "răng", "miệng", "như", "chảy", "máu", "chân", "răng", "viêm", "lợi", "ảnh", "shutterstock", "theo", "prevention", "không", "chỉ", "những", "người", "bị", "tiểu", "đường", "dễ", "mắc", "các", "bệnh", "về", "răng", "mà", "chính", "bệnh", "nướu", "răng", "cũng", "ảnh", "hưởng", "đến", "việc", "kiểm", "soát", "đường", "huyết", "và", "thúc", "đẩy", "nhanh", "tiến", "trình", "biến", "chứng", "của", "bệnh", "tiểu", "đường", "một", "miệng", "khô", "sẽ", "dẫn", "đến", "sâu", "răng", "bởi", "nước", "bọt", "có", "tác", "dụng", "trung", "hòa", "các", "axit", "-1234,949 atm", "gây", "ra", "thiệt", "hại", "trong", "miệng", "ngoài", "ra", "nếu", "uống", "rượu", "mỗi", "đêm", "miệng", "sẽ", "không", "thể", "tái", "cân", "bằng", "lại", "độ", "ph", "700-2030zxuu" ]
[ "ngày mùng bảy đến ngày bốn tháng ba", "thông", "tin", "từ", "công", "an", "quận", "long", "biên", "tp.hà", "nội", "cho", "biết", "đơn", "vị", "này", "phối", "hợp", "với", "các", "lực", "lượng", "chức", "năng", "đã", "bắt", "giữ", "được", "nhóm", "đối", "tượng", "vận", "chuyển", "số", "lượng", "lớn", "ma", "túy", "từ", "thanh", "hóa", "ra", "hà", "nội", "nhóm", "đối", "tượng", "này", "được", "xác", "định", "là", "lê", "anh", "tuấn", "sinh năm", "âm chín mươi sáu phẩy không năm mươi sáu", "bùi", "huy", "hoàng", "sinh năm", "một triệu một trăm tám bảy ngàn bẩy trăm hai mươi", "đỗ", "phương", "tây", "sinh năm", "chín", "cùng", "quê", "ở", "thanh", "hóa", "và", "lê", "hải", "long", "sinh năm", "âm mười chín chấm năm bốn", "quê", "hưng", "yên", "theo", "tài", "liệu", "điều", "tra", "thông", "qua", "nguồn", "tin", "trinh", "sát", "báo", "về", "vào", "giữa", "ngày hai tám tháng mười một", "sẽ", "xuất", "hiện", "nhóm", "đối", "tượng", "giao", "hàng", "trên", "địa", "bàn", "quận", "long", "biên", "khám", "xét", "trong", "túi", "xách", "của", "tuấn", "tổ", "công", "tác", "phát", "hiện", "có", "sáu triệu một trăm sáu chín nghìn ba trăm mười một", "túi", "chè", "loại", "hai trăm sáu hai đồng", "bên", "trong", "chứa", "túi", "nilon", "đựng", "tinh", "thể", "màu", "trắng", "tiếp", "đó", "công", "an", "quận", "long", "biên", "đã", "truy", "dét i ngang đờ nờ ca trừ", "xét", "thêm", "sáu trăm sào", "phạm", "của", "tuấn", "khi", "các", "đối", "tượng", "này", "đang", "ở", "trên", "ngày hai năm ngày mùng bốn tháng mười hai", "địa", "bàn", "quận", "long", "biên", "gồm", "bùi", "huy", "hoàng", "và", "đỗ", "phương", "tây", "lực", "lượng", "chức", "năng", "đã", "thu", "giữ", "tang", "vật", "là", "năm trăm bẩy hai ngàn bẩy trăm lẻ hai", "một ngàn không trăm ba mươi", "túi", "nilon", "đựng", "tinh", "thể", "màu", "trắng", "tám trăm sáu mươi ba nghìn năm trăm năm mươi bốn", "túi", "nilon", "tám không bẩy e bờ ép", "đựng", "cộng chín hai không bốn chín ba hai sáu hai hai chín", "viên", "nén", "màu", "xanh" ]
[ "ngày mùng 7 đến ngày 4 tháng 3", "thông", "tin", "từ", "công", "an", "quận", "long", "biên", "tp.hà", "nội", "cho", "biết", "đơn", "vị", "này", "phối", "hợp", "với", "các", "lực", "lượng", "chức", "năng", "đã", "bắt", "giữ", "được", "nhóm", "đối", "tượng", "vận", "chuyển", "số", "lượng", "lớn", "ma", "túy", "từ", "thanh", "hóa", "ra", "hà", "nội", "nhóm", "đối", "tượng", "này", "được", "xác", "định", "là", "lê", "anh", "tuấn", "sinh năm", "-96,056", "bùi", "huy", "hoàng", "sinh năm", "1.187.720", "đỗ", "phương", "tây", "sinh năm", "9", "cùng", "quê", "ở", "thanh", "hóa", "và", "lê", "hải", "long", "sinh năm", "-19.54", "quê", "hưng", "yên", "theo", "tài", "liệu", "điều", "tra", "thông", "qua", "nguồn", "tin", "trinh", "sát", "báo", "về", "vào", "giữa", "ngày 28/11", "sẽ", "xuất", "hiện", "nhóm", "đối", "tượng", "giao", "hàng", "trên", "địa", "bàn", "quận", "long", "biên", "khám", "xét", "trong", "túi", "xách", "của", "tuấn", "tổ", "công", "tác", "phát", "hiện", "có", "6.169.311", "túi", "chè", "loại", "262 đồng", "bên", "trong", "chứa", "túi", "nilon", "đựng", "tinh", "thể", "màu", "trắng", "tiếp", "đó", "công", "an", "quận", "long", "biên", "đã", "truy", "zy-đnk-", "xét", "thêm", "600 sào", "phạm", "của", "tuấn", "khi", "các", "đối", "tượng", "này", "đang", "ở", "trên", "ngày 25 ngày mùng 4 tháng 12", "địa", "bàn", "quận", "long", "biên", "gồm", "bùi", "huy", "hoàng", "và", "đỗ", "phương", "tây", "lực", "lượng", "chức", "năng", "đã", "thu", "giữ", "tang", "vật", "là", "572.702", "1030", "túi", "nilon", "đựng", "tinh", "thể", "màu", "trắng", "863.554", "túi", "nilon", "807ebf", "đựng", "+92049326229", "viên", "nén", "màu", "xanh" ]
[ "sau", "âm sáu hai ngàn năm trăm bốn chín phẩy chín trăm bẩy bảy", "tháng", "phát", "động", "mottainai", "năm trăm năm mươi sáu ngàn năm trăm mười", "chương", "trình", "từ", "thiện", "nhằm", "gây", "quỹ", "ủng", "hộ", "trẻ", "em", "khó", "khăn", "trẻ", "em", "bị", "ảnh", "hưởng", "bởi", "tai", "nạn", "giao", "thông", "hiện", "đã", "có", "hàng", "chục", "ngàn", "lượt", "người", "việt", "nam", "người", "nước", "ngoài", "tham", "gia", "quyên", "góp", "đồ", "dùng", "và", "gây", "quỹ", "trao", "yêu", "thương", "nhận", "hạnh", "phúc", "ngày", "hội", "mottainai", "bẩy trăm linh bốn nghìn ba trăm tám lăm", "sẽ", "diễn", "ra", "vào", "bốn rưỡi", "thứ", "hai tám sáu hai bảy một hai không bảy bảy bảy", "tại", "vườn", "hoa", "lý", "thái", "tổ", "và", "phố", "đi", "bộ", "quanh", "hồ", "hoàn", "kiếm", "hà", "nội", "tại", "ngày", "hội", "những", "món", "đồ", "đã", "qua", "sử", "dụng", "được", "ủng", "hộ", "từ", "các", "tấm", "lòng", "hảo", "tâm", "sẽ", "được", "bán", "với", "giá", "khởi", "điểm", "từ", "bảy mươi tư nghìn hai trăm sáu mươi hai phẩy không chín một một hai", "đồng/sản", "phẩm", "nhằm", "gây", "quỹ", "từ", "thiện", "quán", "quân", "sao", "mai", "thu", "hằng", "sẽ", "hát", "trong", "ngày", "hội", "mottainai", "hai trăm bẩy mươi tám ngàn sáu trăm mười hai", "ngày", "hội", "sẽ", "có", "cuộc", "thi", "chạy", "mottainai", "run", "với", "sự", "tham", "gia", "của", "nhiều", "vận", "động", "viên", "trên", "đường", "chạy", "happy", "run", "sáu triệu bốn trăm chín chín ngàn một trăm năm bẩy", "vòng", "hồ", "gươm", "và", "challenge", "run", "một nghìn không trăm bẩy hai", "vòng", "hồ", "gươm", "dự", "kiến", "tại", "ngày", "hội", "âm bốn mươi nhăm nghìn ba trăm bốn mươi bốn phẩy một ngàn ba trăm sáu mươi lăm", "trẻ", "em", "mất", "cha", "mẹ", "vì", "tai", "nạn", "giao", "thông", "tại", "nhiều", "tỉnh/thành", "trong", "cả", "nước", "cùng", "bảy triệu", "trẻ", "mồ", "côi", "tại", "hai ngàn ba trăm ba mươi bốn", "cơ", "sở", "chăm", "sóc", "ở", "hà", "nội", "sẽ", "được", "vui", "chơi", "nhận", "quà", "học", "bổng", "với", "tổng", "giá", "trị", "lên", "tới", "gần", "âm một trăm linh ba phẩy tám hai ba việt nam đồng trên phần trăm", "đồng", "nghệ", "nhân", "gấp", "giấy", "nổi", "tiếng", "nhật", "bản", "kazuma", "takahashi", "giữa", "năm", "thứ", "tám trăm sáu mươi năm ngàn chín trăm chín mươi sáu", "tới", "ngày", "hội", "mottainai", "để", "hướng", "dẫn", "các", "em", "nhỏ", "làm", "đồ", "chơi", "tái", "chế", "từ", "bao", "bì", "các", "sản", "phẩm", "đây", "là", "năm", "thứ", "vòng mười tám bốn", "liên", "tiếp", "ông", "kazuma", "takahashi", "nghệ", "nhân", "gấp", "giấy", "nổi", "tiếng", "nhật", "bản", "chủ", "tịch", "hiệp", "hội", "nghệ", "thuật", "bao", "bì", "nhật", "bản", "sang", "việt", "nam", "tham", "dự", "ngày", "hội", "mottainai", "âm một trăm sáu tám phẩy hai ba một héc ta", "như", "thường", "lệ", "trước", "và", "trong", "ngày", "hội", "mottainai", "ông", "kazuma", "takahashi", "sẽ", "có", "buổi", "hướng", "dẫn", "các", "em", "nhỏ", "và", "công", "chúng", "cách", "tạo", "hình", "từ", "bao", "bì", "các", "sản", "phẩm", "đã", "qua", "sử", "dụng", "thành", "các", "con", "vật", "tàu", "thuyền", "nhân", "vật", "sinh", "động", "đẹp", "mắt", "trong", "ngày", "hội", "một nghìn không trăm linh bảy", "cộng", "đồng", "sẽ", "được", "trải", "nghiệm", "sự", "giao", "lưu", "văn", "hóa", "việt", "nam", "nhật", "bản", "thông", "qua", "màn", "trình", "diễn", "trang", "phục", "truyền", "thống", "áo", "dài", "và", "kimono", "thưởng", "thức", "các", "màn", "cosplay", "nhân", "vật", "truyện", "tranh", "nhật", "bản", "múa", "yosakoi", "kiếm", "thuật", "nhật", "bản", "của", "câu lạc bộ", "kiếm", "đạo", "thăng", "long", "bên", "cạnh", "đó", "là", "trải", "nghiệm", "món", "ăn", "dịch", "vụ", "tại", "hàng", "chục", "gian", "hàng", "đến", "từ", "nhật", "bản", "diễn", "viên", "lương", "giang", "làm", "mc", "ngày", "hội", "mottainai", "hai nghìn năm trăm bẩy mươi ba", "ngoài", "ra", "công", "chúng", "có", "thể", "gặp", "gỡ", "giao", "lưu", "và", "thưởng", "thức", "màn", "biểu", "diễn", "của", "các", "nghệ", "sĩ", "diễn", "viên", "nổi", "tiếng", "như", "đại", "sứ", "chương", "trình", "mottainai", "ba hai ngàn hai trăm chín năm phẩy không sáu sáu năm tám", "gồm", "diễn", "viên", "mạnh", "trường", "hoa", "khôi", "phụ", "nữ", "việt", "nam", "qua", "ảnh", "miss", "photo", "không một hai bảy bảy không tám tám một tám sáu năm", "vũ", "hương", "giang", "cùng", "các", "á", "khôi", "miss", "photo", "tám triệu bốn hai nghìn ba mươi", "âm tám bảy nghìn sáu trăm tám bốn phẩy bốn ngàn linh một", "hoàng", "thị", "bích", "ngọc", "sao", "mai", "thu", "hằng", "khánh", "ly", "hiền", "anh", "ca", "sĩ", "diệu", "ly", "việt", "sơn", "hoàng", "hạnh", "mc", "lương", "giang", "quang", "huy", "bé", "nguyệt", "ánh", "quán", "quân", "đồ", "rê", "mí", "các", "em", "nhỏ", "câu lạc bộ", "nghệ", "thuật", "ngọc", "trai", "việt", "câu lạc bộ", "họa", "my", "câu lạc bộ", "xalaka", "câu lạc bộ", "xumin", "câu lạc bộ", "havana", "đại", "sứ", "đặc", "mệnh", "toàn", "quyền", "nhật", "bản", "tại", "việt", "nam", "umeda", "kunio", "đánh", "giá", "cao", "hiệu", "quả", "từ", "chương", "trình", "mottainai", "sau", "bảy tư chấm tám tám", "năm", "tổ", "chức", "đại", "sứ", "đặc", "mệnh", "toàn", "quyền", "nhật", "bản", "tại", "việt", "nam", "ông", "umeda", "kunio", "và", "phu", "nhân", "bày", "tỏ", "sự", "trân", "trọng", "đối", "với", "chương", "trình", "mottainai", "đại", "sứ", "đánh", "giá", "cao", "hiệu", "quả", "từ", "chương", "trình", "mottainai", "sau", "tám mươi tám", "năm", "tổ", "chức", "và", "khẳng", "định", "đây", "là", "cơ", "sở", "để", "đại", "sứ", "quán", "nhật", "bản", "tại", "việt", "nam", "đưa", "chương", "trình", "trở", "thành", "một", "trong", "những", "hoạt", "động", "trọng", "tâm", "của", "chuỗi", "sự", "kiện", "kỷ", "niệm", "âm sáu mươi mốt phẩy năm một", "năm", "thiết", "lập", "quan", "hệ", "ngoại", "một trăm bốn nghìn không trăm ba mươi xoẹt đờ i", "giao", "việt", "nam", "nhật", "bản", "trong", "tháng hai một ba chín một", "hoa", "khôi", "phụ", "nữ", "việt", "nam", "qua", "ảnh", "miss", "photo", "không sáu hai năm một năm sáu hai bốn tám bảy bốn", "vũ", "hương", "giang", "là", "hai trăm chín mươi năm nghìn bảy trăm bốn mươi ba", "trong", "ba nghìn năm", "đại", "sứ", "của", "chương", "trình", "mottainai", "mười đến hai sáu", "cô", "sẽ", "tham", "gia", "chạy", "mottainai", "run", "trong", "ngày", "hội", "mottainai", "hai nghìn không trăm năm mươi chín", "mottainai", "hai nghìn không trăm sáu tám", "là", "mùa", "mottainai", "thứ", "ba triệu không nghìn ba trăm", "được", "báo", "phụ", "nữ", "việt", "nam", "tổ", "chức", "với", "sự", "bảo", "trợ", "của", "hội", "liên", "hiệp", "phụ", "nữ", "việt", "nam", "và", "đại", "sứ", "quán", "nhật", "bản", "qua", "cộng chín một bốn bốn sáu bảy không năm năm không", "mùa", "chương", "trình", "đã", "trở", "thành", "cộng", "đồng", "có", "hoạt", "động", "ủng", "hộ", "đồ", "đã", "qua", "sử", "dụng", "lớn", "nhất", "cả", "nước", "với", "hơn", "âm hai chấm bẩy mươi hai", "người", "ngang ca rờ pê hát ép ca sờ i vờ", "tham", "gia", "hơn", "hai trăm lẻ bẩy nghìn tám trăm bẩy mươi", "em", "nhỏ", "có", "hoàn", "cảnh", "khó", "khăn", "đã", "được", "hưởng", "lợi", "bộ", "thông", "tin", "truyền", "thông", "và", "hội", "liên", "hiệp", "phụ", "nữ", "việt", "nam", "đã", "trao", "tặng", "giải", "thưởng", "phụ", "nữ", "sáng", "tạo", "quý không chín một bẩy sáu bẩy", "vì", "những", "đồng", "góp", "cho", "cộng", "đồng", "của", "chương", "trình", "xem", "thêm", "chống", "đối", "cảnh sát giao thông", "âm chín mươi tám chấm một bốn", "xe", "tải", "dàn", "hàng", "trên", "quốc", "lộ", "gây", "ùn", "tắc", "nghiêm", "trọng" ]
[ "sau", "-62.549,977", "tháng", "phát", "động", "mottainai", "556.510", "chương", "trình", "từ", "thiện", "nhằm", "gây", "quỹ", "ủng", "hộ", "trẻ", "em", "khó", "khăn", "trẻ", "em", "bị", "ảnh", "hưởng", "bởi", "tai", "nạn", "giao", "thông", "hiện", "đã", "có", "hàng", "chục", "ngàn", "lượt", "người", "việt", "nam", "người", "nước", "ngoài", "tham", "gia", "quyên", "góp", "đồ", "dùng", "và", "gây", "quỹ", "trao", "yêu", "thương", "nhận", "hạnh", "phúc", "ngày", "hội", "mottainai", "704.385", "sẽ", "diễn", "ra", "vào", "4h30", "thứ", "28627120777", "tại", "vườn", "hoa", "lý", "thái", "tổ", "và", "phố", "đi", "bộ", "quanh", "hồ", "hoàn", "kiếm", "hà", "nội", "tại", "ngày", "hội", "những", "món", "đồ", "đã", "qua", "sử", "dụng", "được", "ủng", "hộ", "từ", "các", "tấm", "lòng", "hảo", "tâm", "sẽ", "được", "bán", "với", "giá", "khởi", "điểm", "từ", "74.262,09112", "đồng/sản", "phẩm", "nhằm", "gây", "quỹ", "từ", "thiện", "quán", "quân", "sao", "mai", "thu", "hằng", "sẽ", "hát", "trong", "ngày", "hội", "mottainai", "278.612", "ngày", "hội", "sẽ", "có", "cuộc", "thi", "chạy", "mottainai", "run", "với", "sự", "tham", "gia", "của", "nhiều", "vận", "động", "viên", "trên", "đường", "chạy", "happy", "run", "6.499.157", "vòng", "hồ", "gươm", "và", "challenge", "run", "1072", "vòng", "hồ", "gươm", "dự", "kiến", "tại", "ngày", "hội", "-45.344,1365", "trẻ", "em", "mất", "cha", "mẹ", "vì", "tai", "nạn", "giao", "thông", "tại", "nhiều", "tỉnh/thành", "trong", "cả", "nước", "cùng", "7.000.000", "trẻ", "mồ", "côi", "tại", "2334", "cơ", "sở", "chăm", "sóc", "ở", "hà", "nội", "sẽ", "được", "vui", "chơi", "nhận", "quà", "học", "bổng", "với", "tổng", "giá", "trị", "lên", "tới", "gần", "-103,823 vnđ/%", "đồng", "nghệ", "nhân", "gấp", "giấy", "nổi", "tiếng", "nhật", "bản", "kazuma", "takahashi", "giữa", "năm", "thứ", "865.996", "tới", "ngày", "hội", "mottainai", "để", "hướng", "dẫn", "các", "em", "nhỏ", "làm", "đồ", "chơi", "tái", "chế", "từ", "bao", "bì", "các", "sản", "phẩm", "đây", "là", "năm", "thứ", "vòng 18 - 4", "liên", "tiếp", "ông", "kazuma", "takahashi", "nghệ", "nhân", "gấp", "giấy", "nổi", "tiếng", "nhật", "bản", "chủ", "tịch", "hiệp", "hội", "nghệ", "thuật", "bao", "bì", "nhật", "bản", "sang", "việt", "nam", "tham", "dự", "ngày", "hội", "mottainai", "-168,231 ha", "như", "thường", "lệ", "trước", "và", "trong", "ngày", "hội", "mottainai", "ông", "kazuma", "takahashi", "sẽ", "có", "buổi", "hướng", "dẫn", "các", "em", "nhỏ", "và", "công", "chúng", "cách", "tạo", "hình", "từ", "bao", "bì", "các", "sản", "phẩm", "đã", "qua", "sử", "dụng", "thành", "các", "con", "vật", "tàu", "thuyền", "nhân", "vật", "sinh", "động", "đẹp", "mắt", "trong", "ngày", "hội", "1007", "cộng", "đồng", "sẽ", "được", "trải", "nghiệm", "sự", "giao", "lưu", "văn", "hóa", "việt", "nam", "nhật", "bản", "thông", "qua", "màn", "trình", "diễn", "trang", "phục", "truyền", "thống", "áo", "dài", "và", "kimono", "thưởng", "thức", "các", "màn", "cosplay", "nhân", "vật", "truyện", "tranh", "nhật", "bản", "múa", "yosakoi", "kiếm", "thuật", "nhật", "bản", "của", "câu lạc bộ", "kiếm", "đạo", "thăng", "long", "bên", "cạnh", "đó", "là", "trải", "nghiệm", "món", "ăn", "dịch", "vụ", "tại", "hàng", "chục", "gian", "hàng", "đến", "từ", "nhật", "bản", "diễn", "viên", "lương", "giang", "làm", "mc", "ngày", "hội", "mottainai", "2573", "ngoài", "ra", "công", "chúng", "có", "thể", "gặp", "gỡ", "giao", "lưu", "và", "thưởng", "thức", "màn", "biểu", "diễn", "của", "các", "nghệ", "sĩ", "diễn", "viên", "nổi", "tiếng", "như", "đại", "sứ", "chương", "trình", "mottainai", "32.295,06658", "gồm", "diễn", "viên", "mạnh", "trường", "hoa", "khôi", "phụ", "nữ", "việt", "nam", "qua", "ảnh", "miss", "photo", "012770881865", "vũ", "hương", "giang", "cùng", "các", "á", "khôi", "miss", "photo", "8.042.030", "-87.684,4001", "hoàng", "thị", "bích", "ngọc", "sao", "mai", "thu", "hằng", "khánh", "ly", "hiền", "anh", "ca", "sĩ", "diệu", "ly", "việt", "sơn", "hoàng", "hạnh", "mc", "lương", "giang", "quang", "huy", "bé", "nguyệt", "ánh", "quán", "quân", "đồ", "rê", "mí", "các", "em", "nhỏ", "câu lạc bộ", "nghệ", "thuật", "ngọc", "trai", "việt", "câu lạc bộ", "họa", "my", "câu lạc bộ", "xalaka", "câu lạc bộ", "xumin", "câu lạc bộ", "havana", "đại", "sứ", "đặc", "mệnh", "toàn", "quyền", "nhật", "bản", "tại", "việt", "nam", "umeda", "kunio", "đánh", "giá", "cao", "hiệu", "quả", "từ", "chương", "trình", "mottainai", "sau", "74.88", "năm", "tổ", "chức", "đại", "sứ", "đặc", "mệnh", "toàn", "quyền", "nhật", "bản", "tại", "việt", "nam", "ông", "umeda", "kunio", "và", "phu", "nhân", "bày", "tỏ", "sự", "trân", "trọng", "đối", "với", "chương", "trình", "mottainai", "đại", "sứ", "đánh", "giá", "cao", "hiệu", "quả", "từ", "chương", "trình", "mottainai", "sau", "88", "năm", "tổ", "chức", "và", "khẳng", "định", "đây", "là", "cơ", "sở", "để", "đại", "sứ", "quán", "nhật", "bản", "tại", "việt", "nam", "đưa", "chương", "trình", "trở", "thành", "một", "trong", "những", "hoạt", "động", "trọng", "tâm", "của", "chuỗi", "sự", "kiện", "kỷ", "niệm", "-61,51", "năm", "thiết", "lập", "quan", "hệ", "ngoại", "1004030/đi", "giao", "việt", "nam", "nhật", "bản", "trong", "tháng 2/1391", "hoa", "khôi", "phụ", "nữ", "việt", "nam", "qua", "ảnh", "miss", "photo", "062515624874", "vũ", "hương", "giang", "là", "295.743", "trong", "3500", "đại", "sứ", "của", "chương", "trình", "mottainai", "10 - 26", "cô", "sẽ", "tham", "gia", "chạy", "mottainai", "run", "trong", "ngày", "hội", "mottainai", "2059", "mottainai", "2068", "là", "mùa", "mottainai", "thứ", "3.000.300", "được", "báo", "phụ", "nữ", "việt", "nam", "tổ", "chức", "với", "sự", "bảo", "trợ", "của", "hội", "liên", "hiệp", "phụ", "nữ", "việt", "nam", "và", "đại", "sứ", "quán", "nhật", "bản", "qua", "+9144670550", "mùa", "chương", "trình", "đã", "trở", "thành", "cộng", "đồng", "có", "hoạt", "động", "ủng", "hộ", "đồ", "đã", "qua", "sử", "dụng", "lớn", "nhất", "cả", "nước", "với", "hơn", "-2.72", "người", "-krphfksyv", "tham", "gia", "hơn", "207.870", "em", "nhỏ", "có", "hoàn", "cảnh", "khó", "khăn", "đã", "được", "hưởng", "lợi", "bộ", "thông", "tin", "truyền", "thông", "và", "hội", "liên", "hiệp", "phụ", "nữ", "việt", "nam", "đã", "trao", "tặng", "giải", "thưởng", "phụ", "nữ", "sáng", "tạo", "quý 09/1767", "vì", "những", "đồng", "góp", "cho", "cộng", "đồng", "của", "chương", "trình", "xem", "thêm", "chống", "đối", "cảnh sát giao thông", "-98.14", "xe", "tải", "dàn", "hàng", "trên", "quốc", "lộ", "gây", "ùn", "tắc", "nghiêm", "trọng" ]
[ "tiếp", "tục", "chuyến", "công", "tác", "tại", "một", "số", "tỉnh", "tây", "nam", "bộ", "trong", "hai", "ngày hai mươi tám và ngày hai mươi", "tổng", "bí", "thư", "nguyễn", "phú", "trọng", "đã", "đến", "thăm", "làm", "việc", "tại", "tỉnh", "vĩnh", "long", "mười giờ", "tổng", "bí", "thư", "nguyễn", "phú", "trọng", "đã", "làm", "việc", "với", "cán", "bộ", "chủ", "chốt", "của", "tỉnh", "vĩnh", "long", "vĩnh", "long", "nằm", "ở", "trung", "tâm", "đồng", "bằng", "sông", "cửu", "long", "là", "tỉnh", "có", "nhiều", "tôn", "giáo", "lớn", "như", "phật", "giáo", "công", "giáo", "tin", "lành", "cao", "đài", "phật", "giáo", "hòa", "hảo", "đảng", "bộ", "vĩnh", "long", "có", "chín bẩy bốn tám ba năm không ba bốn hai bốn", "tổ", "chức", "cơ", "sở", "đảng", "chín bốn ba ba năm bốn tám không ba bẩy bẩy", "chi", "bộ", "trực", "thuộc", "năm trăm tám mươi hai nghìn chín trăm hai mươi hai", "đảng", "viên", "triển", "khai", "nghị", "quyết", "đại", "hội", "xi", "của", "đảng", "nghị", "bẩy triệu", "quyết", "đại", "hội", "lần", "thứ", "ix", "tỉnh", "đảng", "bộ", "vĩnh", "long", "đã", "cụ", "thể", "hóa", "thành", "hai nghìn bảy trăm bốn mươi lăm", "chương", "trình", "bốn triệu sáu trăm nghìn không trăm bốn mươi", "kế", "hoạch", "hành", "động", "xác", "định", "năm mốt ngàn chín trăm tám bẩy", "đột", "phá", "ưu", "tiên", "đầu", "tư", "phát", "triển", "kết", "cấu", "hạ", "tầng", "kinh", "tế", "và", "phát", "triển", "nguồn", "nhân", "lực", "với", "mục", "tiêu", "tổng", "quát", "xây", "dựng", "vĩnh", "long", "thành", "tỉnh", "trung", "bình", "khá", "trong", "khu", "vực", "vào", "tháng mười tám trăm hai bốn", "tổng", "bí", "thư", "vui", "mừng", "nhận", "thấy", "các", "cấp", "bộ", "đảng", "chính", "quyền", "nhân", "dân", "trong", "tỉnh", "đã", "bám", "sát", "các", "chủ", "trương", "lớn", "của", "trung", "ương", "vận", "dụng", "triển", "khai", "vào", "thực", "tế", "tại", "địa", "phương", "và", "đã", "đạt", "những", "bước", "phát", "triển", "khá", "toàn", "diện", "với", "những", "chuyển", "biến", "rõ", "rệt", "thể", "hiện", "qua", "những", "con", "số", "đầy", "ấn", "tượng", "tăng", "trưởng", "kinh", "tế", "đạt", "âm tám ngàn chín trăm bốn mươi chấm năm ba chín mi li mét vuông", "giá", "trị", "sản", "xuất", "nông", "nghiệp", "đạt", "trên", "năm trăm linh một giây", "đồng", "ngày mười một", "sản", "lượng", "lúa", "đạt", "trên", "âm một nghìn hai trăm ba mươi chấm ba ghi ga bít", "tấn/năm", "gdp", "bình", "ngày hai mươi mốt", "quân", "đạt", "ba ngàn một trăm tám chín chấm tám trăm bẩy mươi chín năm", "đồng/người/năm", "đến", "nay", "toàn", "tỉnh", "đã", "cơ", "bản", "hoàn", "chỉnh", "quy", "hoạch", "xây", "dựng", "xã", "nông", "thôn", "bẩy tháng mười", "mới", "và", "phê", "duyệt", "đề", "án", "xây", "dựng", "nông", "thôn", "mới", "ở", "tất", "cả", "tám trăm linh bảy ngàn một trăm chín mươi mốt", "xã", "các", "nguồn", "lực", "đầu", "tư", "được", "tăng", "cường", "ngày mười lăm và mùng ba", "vốn", "lồng", "ghép", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "nông", "thôn", "mới", "là", "âm bốn xen ti mét trên công", "đồng", "tăng", "âm chín ngàn sáu chấm không không một một một độ ca trên giờ", "so", "với", "ngày mùng chín ngày ba mốt tháng ba", "trên", "bẩy trăm trừ hai không không không gạch chéo pờ", "địa", "bàn", "tỉnh", "tình", "hình", "an", "ninh", "chính", "trị", "trật", "tự", "an", "toàn", "xã", "hội", "được", "bảo", "đảm", "tai", "nạn", "giao", "thông", "giảm", "cả", "sáu một bảy một hai sáu không một bảy chín một", "tiêu", "chí", "công", "tác", "xây", "dựng", "đảng", "xây", "dựng", "hệ", "thống", "chính", "trị", "đạt", "nhiều", "kết", "quả", "tích", "cực", "nhất", "là", "việc", "thực", "hiện", "nghị", "quyết", "trung", "ương", "ba nghìn không trăm ba mươi", "khóa", "xi", "về", "xây", "dựng", "đảng", "được", "tiến", "hành", "nghiêm", "túc", "bài", "bản", "đúng", "kế", "hoạch", "tạo", "chuyển", "biến", "sâu", "sắc", "trong", "cán", "bộ", "đảng", "viên", "âm một ngàn một trăm ba tám phẩy không năm không sáu áp mót phe", "tổng", "bí", "thư", "lưu", "ý", "vĩnh", "long", "cần", "tiếp", "tục", "dồn", "sức", "đồng", "lòng", "xây", "dựng", "nông", "thôn", "mới", "nhân", "rộng", "các", "mô", "hình", "cánh", "đồng", "mẫu", "lớn", "tăng", "cường", "liên", "kết", "các", "khâu", "trong", "quy", "trình", "sản", "xuất", "tăng", "cường", "liên", "kết", "âm bốn mươi sáu ngàn bốn mươi hai phẩy sáu ngàn năm trăm chín mươi chín", "nhà", "nhà", "nông", "nhà", "khoa", "học", "nhà", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "phát", "triển", "mạnh", "mô", "hình", "hợp", "tác", "xã", "kểu", "mới", "trong", "nông", "nghiệp", "bởi", "đây", "là", "mô", "hình", "tất", "yếu", "là", "hướng", "đi", "hiệu", "quả", "trong", "quá", "trình", "công", "nghiệp", "hóa", "hiện", "đại", "hóa", "nông", "nghiệp", "nông", "thôn", "việc", "triển", "khai", "thực", "hiện", "nghị", "quyết", "trung", "ương", "mười tám chia mười bốn", "khóa", "xi", "về", "xây", "dựng", "đảng", "phải", "được", "tiến", "hành", "thường", "xuyên", "kiên", "trì", "không", "dừng", "lại", "ngày một ba không bốn", "với", "những", "kết", "quả", "ban", "đầu", "đã", "đạt", "được", "việc", "thực", "hiện", "nghị", "quyết", "trung", "ương", "một nghìn hai trăm ba bẩy", "khóa", "xi", "về", "xây", "dựng", "đảng", "phải", "gắn", "liền", "với", "việc", "thực", "hiện", "chỉ", "thị", "sáu chín", "của", "bộ", "chính", "trị", "về", "tiếp", "tục", "học", "tập", "làm", "theo", "tấm", "gương", "đạo", "đức", "hồ", "chí", "minh", "cùng", "với", "tập", "trung", "nâng", "cao", "năng", "suất", "sản", "lượng", "cây", "lúa", "long", "mỹ", "đã", "chú", "trọng", "các", "hình", "thức", "chuyên", "canh", "quay", "vòng", "xen", "canh", "luân", "canh", "các", "loại", "cây", "màu", "đầu", "tư", "phát", "triển", "một", "số", "loại", "cây", "ăn", "trái", "chủ", "lực", "như", "nhãn", "bưởi", "da", "xanh", "tám mươi một ngàn sáu trăm gạch chéo đắp liu lờ dê ép ép xoẹt ét giây quy rờ lờ", "chôm", "nhằm", "tăng", "nhanh", "cả", "về", "diện", "tích", "sản", "lượng", "giá", "trị", "sản", "xuất", "nông", "nghiệp", "tại", "long", "mỹ", "mạng", "lưới", "dịch", "vụ", "nông", "nghiệp", "được", "phân", "bổ", "rộng", "khắp", "đáp", "ứng", "nhu", "cầu", "cơ", "giới", "hóa", "trong", "sản", "xuất", "hiện", "đạt", "bốn trăm chín mươi sáu giây", "hỗ", "hai trăm hai tám đề xi ben trên gam", "trợ", "trực", "tiếp", "cho", "nông", "dân", "đến", "nay", "long", "mỹ", "đã", "thực", "hiện", "đạt", "ngày mười bảy và ngày mười bốn tháng ba", "tiêu", "chí", "xây", "dựng", "nông", "thôn", "mới", "trước", "đó", "mười chín giờ hai", "tổng", "bí", "thư", "nguyễn", "phú", "trọng", "đã", "đến", "thắp", "hương", "tưởng", "niệm", "thủ", "tướng", "võ", "văn", "kiệt", "tại", "khu", "tưởng", "niệm", "thủ", "tướng", "võ", "văn", "kiệt", "ở", "thị", "trấn", "vũng", "liêm", "huyện", "vũng", "liêm", "đến", "thắp", "hương", "tưởng", "niệm", "chủ", "tịch", "hội", "đồng", "bộ", "trưởng", "phạm", "hùng", "tại", "khu", "tưởng", "niệm", "chủ", "tịch", "hội", "đồng", "bộ", "trưởng", "bốn không không trừ ba nghìn xoẹt mờ gi chéo", "phạm", "hùng", "ở", "xã", "long", "phước", "huyện", "long", "hồ", "tỉnh", "vĩnh", "long" ]
[ "tiếp", "tục", "chuyến", "công", "tác", "tại", "một", "số", "tỉnh", "tây", "nam", "bộ", "trong", "hai", "ngày 28 và ngày 20", "tổng", "bí", "thư", "nguyễn", "phú", "trọng", "đã", "đến", "thăm", "làm", "việc", "tại", "tỉnh", "vĩnh", "long", "10h", "tổng", "bí", "thư", "nguyễn", "phú", "trọng", "đã", "làm", "việc", "với", "cán", "bộ", "chủ", "chốt", "của", "tỉnh", "vĩnh", "long", "vĩnh", "long", "nằm", "ở", "trung", "tâm", "đồng", "bằng", "sông", "cửu", "long", "là", "tỉnh", "có", "nhiều", "tôn", "giáo", "lớn", "như", "phật", "giáo", "công", "giáo", "tin", "lành", "cao", "đài", "phật", "giáo", "hòa", "hảo", "đảng", "bộ", "vĩnh", "long", "có", "97483503424", "tổ", "chức", "cơ", "sở", "đảng", "94335480377", "chi", "bộ", "trực", "thuộc", "582.922", "đảng", "viên", "triển", "khai", "nghị", "quyết", "đại", "hội", "xi", "của", "đảng", "nghị", "7.000.000", "quyết", "đại", "hội", "lần", "thứ", "ix", "tỉnh", "đảng", "bộ", "vĩnh", "long", "đã", "cụ", "thể", "hóa", "thành", "2745", "chương", "trình", "4.600.040", "kế", "hoạch", "hành", "động", "xác", "định", "51.987", "đột", "phá", "ưu", "tiên", "đầu", "tư", "phát", "triển", "kết", "cấu", "hạ", "tầng", "kinh", "tế", "và", "phát", "triển", "nguồn", "nhân", "lực", "với", "mục", "tiêu", "tổng", "quát", "xây", "dựng", "vĩnh", "long", "thành", "tỉnh", "trung", "bình", "khá", "trong", "khu", "vực", "vào", "tháng 10/824", "tổng", "bí", "thư", "vui", "mừng", "nhận", "thấy", "các", "cấp", "bộ", "đảng", "chính", "quyền", "nhân", "dân", "trong", "tỉnh", "đã", "bám", "sát", "các", "chủ", "trương", "lớn", "của", "trung", "ương", "vận", "dụng", "triển", "khai", "vào", "thực", "tế", "tại", "địa", "phương", "và", "đã", "đạt", "những", "bước", "phát", "triển", "khá", "toàn", "diện", "với", "những", "chuyển", "biến", "rõ", "rệt", "thể", "hiện", "qua", "những", "con", "số", "đầy", "ấn", "tượng", "tăng", "trưởng", "kinh", "tế", "đạt", "-8940.539 mm2", "giá", "trị", "sản", "xuất", "nông", "nghiệp", "đạt", "trên", "501 s", "đồng", "ngày 11", "sản", "lượng", "lúa", "đạt", "trên", "-1230.3 gb", "tấn/năm", "gdp", "bình", "ngày 21", "quân", "đạt", "3189.879 năm", "đồng/người/năm", "đến", "nay", "toàn", "tỉnh", "đã", "cơ", "bản", "hoàn", "chỉnh", "quy", "hoạch", "xây", "dựng", "xã", "nông", "thôn", "7/10", "mới", "và", "phê", "duyệt", "đề", "án", "xây", "dựng", "nông", "thôn", "mới", "ở", "tất", "cả", "807.191", "xã", "các", "nguồn", "lực", "đầu", "tư", "được", "tăng", "cường", "ngày 15 và mùng 3", "vốn", "lồng", "ghép", "đầu", "tư", "xây", "dựng", "nông", "thôn", "mới", "là", "-4 cm/công", "đồng", "tăng", "-9600.00111 ok/giờ", "so", "với", "ngày mùng 9 ngày 31 tháng 3", "trên", "700-2000/p", "địa", "bàn", "tỉnh", "tình", "hình", "an", "ninh", "chính", "trị", "trật", "tự", "an", "toàn", "xã", "hội", "được", "bảo", "đảm", "tai", "nạn", "giao", "thông", "giảm", "cả", "61712601791", "tiêu", "chí", "công", "tác", "xây", "dựng", "đảng", "xây", "dựng", "hệ", "thống", "chính", "trị", "đạt", "nhiều", "kết", "quả", "tích", "cực", "nhất", "là", "việc", "thực", "hiện", "nghị", "quyết", "trung", "ương", "3030", "khóa", "xi", "về", "xây", "dựng", "đảng", "được", "tiến", "hành", "nghiêm", "túc", "bài", "bản", "đúng", "kế", "hoạch", "tạo", "chuyển", "biến", "sâu", "sắc", "trong", "cán", "bộ", "đảng", "viên", "-1138,0506 atm", "tổng", "bí", "thư", "lưu", "ý", "vĩnh", "long", "cần", "tiếp", "tục", "dồn", "sức", "đồng", "lòng", "xây", "dựng", "nông", "thôn", "mới", "nhân", "rộng", "các", "mô", "hình", "cánh", "đồng", "mẫu", "lớn", "tăng", "cường", "liên", "kết", "các", "khâu", "trong", "quy", "trình", "sản", "xuất", "tăng", "cường", "liên", "kết", "-46.042,6599", "nhà", "nhà", "nông", "nhà", "khoa", "học", "nhà", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "phát", "triển", "mạnh", "mô", "hình", "hợp", "tác", "xã", "kểu", "mới", "trong", "nông", "nghiệp", "bởi", "đây", "là", "mô", "hình", "tất", "yếu", "là", "hướng", "đi", "hiệu", "quả", "trong", "quá", "trình", "công", "nghiệp", "hóa", "hiện", "đại", "hóa", "nông", "nghiệp", "nông", "thôn", "việc", "triển", "khai", "thực", "hiện", "nghị", "quyết", "trung", "ương", "18 / 14", "khóa", "xi", "về", "xây", "dựng", "đảng", "phải", "được", "tiến", "hành", "thường", "xuyên", "kiên", "trì", "không", "dừng", "lại", "ngày 13/04", "với", "những", "kết", "quả", "ban", "đầu", "đã", "đạt", "được", "việc", "thực", "hiện", "nghị", "quyết", "trung", "ương", "1237", "khóa", "xi", "về", "xây", "dựng", "đảng", "phải", "gắn", "liền", "với", "việc", "thực", "hiện", "chỉ", "thị", "69", "của", "bộ", "chính", "trị", "về", "tiếp", "tục", "học", "tập", "làm", "theo", "tấm", "gương", "đạo", "đức", "hồ", "chí", "minh", "cùng", "với", "tập", "trung", "nâng", "cao", "năng", "suất", "sản", "lượng", "cây", "lúa", "long", "mỹ", "đã", "chú", "trọng", "các", "hình", "thức", "chuyên", "canh", "quay", "vòng", "xen", "canh", "luân", "canh", "các", "loại", "cây", "màu", "đầu", "tư", "phát", "triển", "một", "số", "loại", "cây", "ăn", "trái", "chủ", "lực", "như", "nhãn", "bưởi", "da", "xanh", "801600/wldff/sjqrl", "chôm", "nhằm", "tăng", "nhanh", "cả", "về", "diện", "tích", "sản", "lượng", "giá", "trị", "sản", "xuất", "nông", "nghiệp", "tại", "long", "mỹ", "mạng", "lưới", "dịch", "vụ", "nông", "nghiệp", "được", "phân", "bổ", "rộng", "khắp", "đáp", "ứng", "nhu", "cầu", "cơ", "giới", "hóa", "trong", "sản", "xuất", "hiện", "đạt", "496 s", "hỗ", "228 db/g", "trợ", "trực", "tiếp", "cho", "nông", "dân", "đến", "nay", "long", "mỹ", "đã", "thực", "hiện", "đạt", "ngày 17 và ngày 14 tháng 3", "tiêu", "chí", "xây", "dựng", "nông", "thôn", "mới", "trước", "đó", "19h2", "tổng", "bí", "thư", "nguyễn", "phú", "trọng", "đã", "đến", "thắp", "hương", "tưởng", "niệm", "thủ", "tướng", "võ", "văn", "kiệt", "tại", "khu", "tưởng", "niệm", "thủ", "tướng", "võ", "văn", "kiệt", "ở", "thị", "trấn", "vũng", "liêm", "huyện", "vũng", "liêm", "đến", "thắp", "hương", "tưởng", "niệm", "chủ", "tịch", "hội", "đồng", "bộ", "trưởng", "phạm", "hùng", "tại", "khu", "tưởng", "niệm", "chủ", "tịch", "hội", "đồng", "bộ", "trưởng", "400-3000/mj/", "phạm", "hùng", "ở", "xã", "long", "phước", "huyện", "long", "hồ", "tỉnh", "vĩnh", "long" ]
[ "những", "trào", "lưu", "nguy", "hiểm", "lan", "truyền", "trên", "internet", "vài", "năm", "qua", "những", "thử", "thách", "nguy", "hiểm", "bắt", "nguồn", "từ", "mạng", "xã", "hội", "như", "youtube", "facebook", "twitter", "gây", "ra", "hậu", "quả", "khó", "lường", "trò", "kinh", "dị", "momo", "khiến", "trẻ", "em", "hoảng", "sợ", "là", "gì", "thử", "thách", "momo", "là", "trò", "đe", "dọa", "trên", "mạng", "nhắm", "vào", "trẻ", "em", "thông", "qua", "facebook", "whatsapp", "và", "youtube", "momo", "là", "một", "tác", "phẩm", "điêu", "khắc", "ở", "nhật", "bản", "mang", "tên", "chim", "mẹ", "và", "nó", "không", "có", "thật", "thử", "thách", "cá", "voi", "xanh", "thử", "thách", "cá", "voi", "xanh", "bắt", "nguồn", "ở", "nga", "từ", "ngày năm tới ngày mười bốn tháng bẩy", "thử", "thách", "dần", "lan", "rộng", "ra", "khắp", "thế", "giới", "trò", "chơi", "này", "yêu", "cầu", "người", "chơi", "phải", "thực", "hiện", "hàng", "loạt", "thử", "thách", "trong", "vòng", "bảy trăm bảy tư ngàn một trăm ba nhăm", "ngày", "vào", "lúc", "một ngàn sáu trăm linh năm chấm hai ba hai mét", "sáng", "mỗi", "ngày", "ngày", "thứ", "bảy mươi ba", "người", "chơi", "sẽ", "được", "công", "nhận", "là", "người", "chiến", "i xuộc ba trăm sáu mươi hai", "thắng", "khi", "tự", "kết", "liễu", "cuộc", "đời", "ăn", "bột", "giặt", "đầu", "ngày mười ba và ngày mười nhăm tháng mười hai", "hàng", "loạt", "video", "giới", "trẻ", "mỹ", "ăn", "viên", "bột", "giặt", "tide", "pod", "trở", "nên", "viral", "trên", "youtube", "với", "hơn", "một trăm ba chín ngàn sáu trăm linh chín", "lượt", "xem", "trò", "chơi", "thách", "thức", "người", "chơi", "tự", "quay", "video", "ngậm", "viên", "bột", "giặt", "với", "thời", "gian", "từ", "hai ngàn năm trăm bốn ba", "phút", "thử", "thách", "lan", "truyền", "rộng", "rãi", "đến", "nỗi", "tide", "hãng", "sản", "xuất", "bột", "giặt", "lớn", "nhất", "thế", "giới", "phải", "đăng", "video", "truyền", "tải", "thông", "điệp", "người", "trẻ", "nên", "dừng", "lại", "thử", "thách", "kiki", "thử", "thách", "kiki", "trào", "lưu", "lấy", "cảm", "hứng", "từ", "bài", "hát", "in", "my", "feelings", "của", "rapper", "drake", "thử", "thách", "ice", "bucket", "bắt", "đầu", "từ", "ngày ba mươi", "thử", "thách", "được", "khởi", "xướng", "nhằm", "gây", "quỹ", "cho", "việc", "nghiên", "cứu", "chứng", "bệnh", "xơ", "cứng", "teo", "cơ", "als", "trò", "chơi", "thu", "hút", "nhiều", "người", "nổi", "tiếng", "tham", "gia", "như", "bill", "gate", "mark", "zuckerberg", "barrack", "obama", "chiến", "dịch", "đã", "thu", "về", "số", "tiền", "lên", "đến", "âm hai hai chấm bảy trăm chín mươi hai am be", "usd", "nhưng", "đã", "có", "một", "số", "trường", "ngang giây hát dét dét đờ gạch ngang một trăm", "hợp", "người", "chơi", "nhập", "chín triệu một trăm sáu mươi bốn nghìn tám trăm bốn mươi năm", "viện", "do", "tai", "nạn", "hoặc", "sốc", "nhiệt", "thử", "thách", "ăn", "ớt", "thử", "thách", "ăn", "ớt", "thử", "thách", "cũng", "được", "khởi", "xướng", "gây", "quỹ", "cho", "dự", "hai triệu", "án", "chữa", "chứng", "bệnh", "cơ", "cứng", "teo", "cơ", "một", "bên", "als", "vào", "đầu", "tám giờ ba mươi mốt", "shaquile", "o", "neal", "ngôi", "sao", "bóng", "rổ", "nổi", "tiếng", "thế", "giới", "là", "người", "đầu", "tiên", "thực", "hiện", "thử", "thách", "trên", "twitter", "cá", "nhân", "của", "anh", "có", "hàng", "triệu", "lượt", "retweet", "và", "bắt", "chước", "theo", "trào", "lưu", "theo", "nytimes", "mức", "độ", "của", "trò", "chơi", "ngày", "càng", "gia", "tăng", "khi", "mọi", "người", "thách", "thức", "nhau", "ăn", "carolina", "reaper", "quả", "ớt", "cay", "nhất", "thế", "giới", "sau", "đó", "bộ", "y", "tế", "mỹ", "thông", "báo", "chín trăm mười tám nghìn bẩy trăm chín sáu", "trường", "hợp", "nhập", "viện", "và", "tử", "vong", "sau", "khi", "thực", "hiện", "thử", "thách", "thử", "thách", "kylie", "jenner", "trào", "lưu", "bắt", "chước", "bờ", "môi", "dày", "gợi", "cảm", "của", "kylie", "jenner", "tưởng", "chừng", "vô", "hại", "nhưng", "lại", "tiềm", "tàng", "nhiều", "hiểm", "họa", "từ", "khóa", "hashtag", "kyliejennerchallenge", "có", "hàng", "triệu", "lượt", "tweet", "và", "chia", "sẻ", "trên", "twitter", "và", "instagram", "theo", "babbletop", "trò", "chơi", "có", "khả", "năng", "tổn", "thương", "vĩnh", "viễn", "hai trăm bẩy mươi mốt mi li lít", "vùng", "cơ", "môi", "và", "mạch", "môi", "gây", "nên", "những", "vết", "thương", "không", "thể", "chữa", "lành", "theo", "time", "nhiều", "trường", "hợp", "tử", "vong", "bởi", "không", "biết", "cách", "dừng", "lại", "đúng", "lúc", "đã", "được", "thông", "báo", "đa", "số", "nạn", "nhân", "nằm", "ở", "độ", "tuổi", "ngày mười", "kim", "kardashian", "phụ", "huynh", "mỹ", "cảnh", "báo", "về", "quái", "vật", "momo", "trên", "youtube", "nhân", "vật", "có", "tên", "là", "momo", "với", "vẻ", "ngoài", "kinh", "dị", "xuất", "hiện", "trên", "các", "kênh", "youtube", "dành", "cho", "trẻ", "em", "khiến", "trẻ", "sợ", "hãi" ]
[ "những", "trào", "lưu", "nguy", "hiểm", "lan", "truyền", "trên", "internet", "vài", "năm", "qua", "những", "thử", "thách", "nguy", "hiểm", "bắt", "nguồn", "từ", "mạng", "xã", "hội", "như", "youtube", "facebook", "twitter", "gây", "ra", "hậu", "quả", "khó", "lường", "trò", "kinh", "dị", "momo", "khiến", "trẻ", "em", "hoảng", "sợ", "là", "gì", "thử", "thách", "momo", "là", "trò", "đe", "dọa", "trên", "mạng", "nhắm", "vào", "trẻ", "em", "thông", "qua", "facebook", "whatsapp", "và", "youtube", "momo", "là", "một", "tác", "phẩm", "điêu", "khắc", "ở", "nhật", "bản", "mang", "tên", "chim", "mẹ", "và", "nó", "không", "có", "thật", "thử", "thách", "cá", "voi", "xanh", "thử", "thách", "cá", "voi", "xanh", "bắt", "nguồn", "ở", "nga", "từ", "ngày 5 tới ngày 14 tháng 7", "thử", "thách", "dần", "lan", "rộng", "ra", "khắp", "thế", "giới", "trò", "chơi", "này", "yêu", "cầu", "người", "chơi", "phải", "thực", "hiện", "hàng", "loạt", "thử", "thách", "trong", "vòng", "774.135", "ngày", "vào", "lúc", "1605.232 m", "sáng", "mỗi", "ngày", "ngày", "thứ", "73", "người", "chơi", "sẽ", "được", "công", "nhận", "là", "người", "chiến", "i/362", "thắng", "khi", "tự", "kết", "liễu", "cuộc", "đời", "ăn", "bột", "giặt", "đầu", "ngày 13 và ngày 15 tháng 12", "hàng", "loạt", "video", "giới", "trẻ", "mỹ", "ăn", "viên", "bột", "giặt", "tide", "pod", "trở", "nên", "viral", "trên", "youtube", "với", "hơn", "139.609", "lượt", "xem", "trò", "chơi", "thách", "thức", "người", "chơi", "tự", "quay", "video", "ngậm", "viên", "bột", "giặt", "với", "thời", "gian", "từ", "2543", "phút", "thử", "thách", "lan", "truyền", "rộng", "rãi", "đến", "nỗi", "tide", "hãng", "sản", "xuất", "bột", "giặt", "lớn", "nhất", "thế", "giới", "phải", "đăng", "video", "truyền", "tải", "thông", "điệp", "người", "trẻ", "nên", "dừng", "lại", "thử", "thách", "kiki", "thử", "thách", "kiki", "trào", "lưu", "lấy", "cảm", "hứng", "từ", "bài", "hát", "in", "my", "feelings", "của", "rapper", "drake", "thử", "thách", "ice", "bucket", "bắt", "đầu", "từ", "ngày 30", "thử", "thách", "được", "khởi", "xướng", "nhằm", "gây", "quỹ", "cho", "việc", "nghiên", "cứu", "chứng", "bệnh", "xơ", "cứng", "teo", "cơ", "als", "trò", "chơi", "thu", "hút", "nhiều", "người", "nổi", "tiếng", "tham", "gia", "như", "bill", "gate", "mark", "zuckerberg", "barrack", "obama", "chiến", "dịch", "đã", "thu", "về", "số", "tiền", "lên", "đến", "-22.792 ampe", "usd", "nhưng", "đã", "có", "một", "số", "trường", "-jhzzđ-100", "hợp", "người", "chơi", "nhập", "9.164.845", "viện", "do", "tai", "nạn", "hoặc", "sốc", "nhiệt", "thử", "thách", "ăn", "ớt", "thử", "thách", "ăn", "ớt", "thử", "thách", "cũng", "được", "khởi", "xướng", "gây", "quỹ", "cho", "dự", "2.000.000", "án", "chữa", "chứng", "bệnh", "cơ", "cứng", "teo", "cơ", "một", "bên", "als", "vào", "đầu", "8h31", "shaquile", "o", "neal", "ngôi", "sao", "bóng", "rổ", "nổi", "tiếng", "thế", "giới", "là", "người", "đầu", "tiên", "thực", "hiện", "thử", "thách", "trên", "twitter", "cá", "nhân", "của", "anh", "có", "hàng", "triệu", "lượt", "retweet", "và", "bắt", "chước", "theo", "trào", "lưu", "theo", "nytimes", "mức", "độ", "của", "trò", "chơi", "ngày", "càng", "gia", "tăng", "khi", "mọi", "người", "thách", "thức", "nhau", "ăn", "carolina", "reaper", "quả", "ớt", "cay", "nhất", "thế", "giới", "sau", "đó", "bộ", "y", "tế", "mỹ", "thông", "báo", "918.796", "trường", "hợp", "nhập", "viện", "và", "tử", "vong", "sau", "khi", "thực", "hiện", "thử", "thách", "thử", "thách", "kylie", "jenner", "trào", "lưu", "bắt", "chước", "bờ", "môi", "dày", "gợi", "cảm", "của", "kylie", "jenner", "tưởng", "chừng", "vô", "hại", "nhưng", "lại", "tiềm", "tàng", "nhiều", "hiểm", "họa", "từ", "khóa", "hashtag", "kyliejennerchallenge", "có", "hàng", "triệu", "lượt", "tweet", "và", "chia", "sẻ", "trên", "twitter", "và", "instagram", "theo", "babbletop", "trò", "chơi", "có", "khả", "năng", "tổn", "thương", "vĩnh", "viễn", "271 ml", "vùng", "cơ", "môi", "và", "mạch", "môi", "gây", "nên", "những", "vết", "thương", "không", "thể", "chữa", "lành", "theo", "time", "nhiều", "trường", "hợp", "tử", "vong", "bởi", "không", "biết", "cách", "dừng", "lại", "đúng", "lúc", "đã", "được", "thông", "báo", "đa", "số", "nạn", "nhân", "nằm", "ở", "độ", "tuổi", "ngày 10", "kim", "kardashian", "phụ", "huynh", "mỹ", "cảnh", "báo", "về", "quái", "vật", "momo", "trên", "youtube", "nhân", "vật", "có", "tên", "là", "momo", "với", "vẻ", "ngoài", "kinh", "dị", "xuất", "hiện", "trên", "các", "kênh", "youtube", "dành", "cho", "trẻ", "em", "khiến", "trẻ", "sợ", "hãi" ]
[ "man", "utd", "bị", "hất", "cẳng", "khỏi", "champions", "league", "đội", "bóng", "nước", "hai ngàn", "anh", "phải", "chia", "tay", "sân", "chơi", "danh", "giá", "nhất", "châu", "âu", "sau", "thất", "bại", "bốn phẩy năm ba", "trên", "sân", "wolfsburg", "van", "gaal", "thất", "vọng", "nhìn", "man", "utd", "bị", "loại", "ngay", "từ", "vòng", "bảng", "ảnh", "reuters", "man", "utd", "khởi", "đầu", "thuận", "lợi", "với", "bàn", "mở", "tỷ", "số", "ngay", "ở", "phút", "thứ", "cộng chín sáu bảy một bảy hai chín không một tám không", "của", "anthony", "martial", "tuy", "nhiên", "wolfsburg", "đã", "dẫn", "ngược", "ngay", "trong", "hiệp", "một", "nhờ", "hai", "pha", "lập", "công", "của", "naldo", "và", "vieirinha", "hy", "vọng", "được", "thắp", "trở", "lại", "cho", "man", "utd", "khi", "gỡ", "hòa", "ở", "phút", "hai mươi ba", "sau", "tình", "huống", "đánh", "đầu", "phản", "lưới", "nhà", "của", "tiền", "vệ", "joshua", "guilavogui", "mặc", "dù", "vậy", "naldo", "đã", "đập", "tan", "hy", "vọng", "mong", "manh", "của", "đội", "khách", "bằng", "bàn", "ấn", "định", "tỷ", "số", "một nghìn", "kết", "quả", "này", "giúp", "wolfsburg", "giành", "quyền", "đi", "tiếp", "với", "tư", "cách", "đầu", "bảng", "b", "với", "hai mươi bốn", "điểm", "trong", "trận", "đấu", "cùng", "giờ", "psv", "lội", "ngược", "dòng", "giành", "chiến", "thắng", "hai ba chia hai mươi tám", "trước", "cska", "moscow", "để", "vượt", "qua", "man", "utd", "giành", "tấm", "vé", "thứ", "hai", "man", "utd", "với", "tám", "điểm", "đứng", "thứ", "ba", "và", "phải", "xuống", "chơi", "ở", "europa", "league", "man", "utd", "bước", "vào", "trận", "đấu", "tối", "ngày hai mươi mốt đến ngày mười tám tháng mười", "với", "quyền", "tự", "quyết", "trong", "tay", "đội", "bóng", "của", "van", "gaal", "sẽ", "đi", "tiếp", "nếu", "đánh", "bại", "wolfsburg", "trong", "trường", "hợp", "không", "thắng", "man", "utd", "buộc", "phải", "trông", "chờ", "cska", "moscow", "cản", "bước", "psv", "cả", "hai", "trường", "hợp", "đều", "không", "xảy", "ra", "theo", "ý", "muốn", "của", "man", "utd", "dù", "có", "thời", "điểm", "họ", "tới", "rất", "gần", "tấm", "vé", "vào", "vòng", "chín không bảy xoẹt một ngàn lẻ năm gạch chéo ét", "khi", "guilavogui", "đánh", "đầu", "phản", "lưới", "gỡ", "hòa", "không bốn năm tám không chín bảy ba ba chín một một", "cho", "man", "utd", "thì", "cùng", "thời", "điểm", "psv", "đang", "bị", "cầm", "hòa", "hai ngàn", "tuy", "nhiên", "mọi", "thứ", "xoay", "chuyển", "hoàn", "toàn", "chỉ", "sau", "đó", "vài", "phút", "với", "bàn", "thắng", "của", "naldo", "và", "psv", "vươn", "lên", "dẫn", "trước", "cska", "moscow", "xuống", "chơi", "ở", "europa", "league", "là", "thất", "bại", "đau", "đớn", "của", "man", "utd", "bởi", "bảng", "đấu", "của", "họ", "được", "đánh", "giá", "thuộc", "loại", "nhẹ", "wolfsburg", "psv", "và", "cska", "moscow", "đều", "không", "phải", "những", "đội", "bóng", "có", "đẳng", "cấp", "và", "kinh", "nghiệm", "tại", "châu", "âu", "trong", "khi", "đó", "man", "utd", "trải", "qua", "cuộc", "cải", "tổ", "dưới", "thời", "van", "gaal", "và", "mang", "về", "hàng", "loạt", "tân", "binh", "chất", "lượng", "trong", "mùa", "hè", "naldo", "trở", "thành", "người", "hùng", "của", "wolfsburg", "với", "cú", "đúp", "vào", "lưới", "man", "utd", "ảnh", "reuters", "van", "gaal", "bị", "chỉ", "trích", "bởi", "thứ", "bóng", "đá", "nhàm", "chán", "nặng", "tính", "an", "toàn", "trong", "mùa", "giải", "năm", "nay", "cổ", "động", "viên", "man", "utd", "thậm", "chí", "đã", "la", "ó", "trong", "trận", "hòa", "một nghìn hai trăm năm bẩy", "với", "west", "ham", "cuối", "tuần", "qua", "ở", "old", "trafford", "lần", "thứ", "năm", "đội", "bóng", "không", "ghi", "bàn", "trong", "chín", "trận", "gần", "nhất", "như", "để", "đáp", "trả", "van", "gaal", "đã", "cho", "đội", "bóng", "chơi", "mạo", "hiểm", "và", "hấp", "dẫn", "hơn", "trước", "wolfsburg", "và", "nhận", "lấy", "thất", "bại", "hàng", "thủ", "yếu", "kém", "là", "nguyên", "nhân", "chính", "buộc", "quỷ", "đỏ", "gục", "ngã", "ở", "trận", "đấu", "mà", "van", "gaal", "cho", "rằng", "quan", "trọng", "nhất", "kể", "từ", "khi", "dẫn", "dắt", "man", "utd", "hàng", "thủ", "chỉ", "thủng", "lưới", "hai", "bàn", "trong", "chín", "trận", "trước", "đó", "bất", "ngờ", "để", "thua", "từ", "hai", "pha", "bóng", "cố", "định", "của", "naldo", "và", "trở", "thành", "tượng", "đá", "trong", "pha", "bật", "nhả", "dẫn", "tới", "pha", "lập", "công", "của", "vieirinha", "đội", "bóng", "của", "van", "gaal", "có", "những", "cơ", "hội", "để", "ghi", "bàn", "nhưng", "sự", "xuất", "sắc", "của", "thủ", "thành", "benaglio", "đã", "ngăn", "cản", "cú", "đánh", "đầu", "của", "fellaini", "trong", "hiệp", "một", "và", "pha", "ngả", "người", "vô", "lê", "cận", "thành", "của", "memphis", "đầu", "hiệp", "hai", "man", "utd", "bị", "loại", "bẽ", "bàng", "dù", "nhận", "được", "nhiều", "kỳ", "vọng", "ảnh", "reuters", "man", "utd", "cũng", "không", "có", "được", "may", "mắn", "trong", "trận", "đấu", "này", "trung", "vệ", "chris", "smalling", "bị", "chấn", "thương", "khi", "man", "utd", "hết", "quyền", "thay", "người", "và", "gần", "như", "chỉ", "đi", "bộ", "trong", "những", "phút", "cuối", "trong", "bàn", "thua", "cuối", "cùng", "michael", "carrick", "là", "người", "xuống", "đá", "thay", "smalling", "đã", "không", "ngày mười hai đến ngày mười sáu tháng bảy", "thể", "theo", "kèm", "naldo", "trước", "đó", "man", "utd", "một ngàn tám trăm ba mươi mốt", "cũng", "phải", "sử", "dụng", "hậu", "vệ", "trẻ", "varela", "ở", "cánh", "phải", "ngày hai", "và", "thay", "cameron", "borthwick-jackson", "ở", "phút", "chín hai chấm năm bẩy", "khi", "darmian", "nhận", "chấn", "thương", "mục", "tiêu", "lớn", "nhất", "còn", "lại", "của", "man", "utd", "sẽ", "là", "ngoại", "hạng", "anh", "nơi", "họ", "gặp", "bournemouth", "vào", "cuối", "tuần", "này", "khoảng", "cách", "giữa", "man", "utd", "và", "đội", "đầu", "bảng", "leicester", "chỉ", "là", "ba", "điểm", "và", "còn", "nhiều", "cơ", "hội", "để", "thầy", "trò", "van", "gaal", "làm", "nên", "chuyện", "tại", "đấu", "trường", "quốc", "nội", "naldo", "trở", "thành", "người", "hùng", "của", "wolfsburg", "với", "cú", "đúp", "vào", "lưới", "man", "utd", "ảnh", "reuters", "man", "utd", "bị", "loại", "bẽ", "bàng", "dù", "nhận", "được", "nhiều", "kỳ", "vọng" ]
[ "man", "utd", "bị", "hất", "cẳng", "khỏi", "champions", "league", "đội", "bóng", "nước", "2000", "anh", "phải", "chia", "tay", "sân", "chơi", "danh", "giá", "nhất", "châu", "âu", "sau", "thất", "bại", "4,53", "trên", "sân", "wolfsburg", "van", "gaal", "thất", "vọng", "nhìn", "man", "utd", "bị", "loại", "ngay", "từ", "vòng", "bảng", "ảnh", "reuters", "man", "utd", "khởi", "đầu", "thuận", "lợi", "với", "bàn", "mở", "tỷ", "số", "ngay", "ở", "phút", "thứ", "+96717290180", "của", "anthony", "martial", "tuy", "nhiên", "wolfsburg", "đã", "dẫn", "ngược", "ngay", "trong", "hiệp", "một", "nhờ", "hai", "pha", "lập", "công", "của", "naldo", "và", "vieirinha", "hy", "vọng", "được", "thắp", "trở", "lại", "cho", "man", "utd", "khi", "gỡ", "hòa", "ở", "phút", "23", "sau", "tình", "huống", "đánh", "đầu", "phản", "lưới", "nhà", "của", "tiền", "vệ", "joshua", "guilavogui", "mặc", "dù", "vậy", "naldo", "đã", "đập", "tan", "hy", "vọng", "mong", "manh", "của", "đội", "khách", "bằng", "bàn", "ấn", "định", "tỷ", "số", "1000", "kết", "quả", "này", "giúp", "wolfsburg", "giành", "quyền", "đi", "tiếp", "với", "tư", "cách", "đầu", "bảng", "b", "với", "24", "điểm", "trong", "trận", "đấu", "cùng", "giờ", "psv", "lội", "ngược", "dòng", "giành", "chiến", "thắng", "23 / 28", "trước", "cska", "moscow", "để", "vượt", "qua", "man", "utd", "giành", "tấm", "vé", "thứ", "hai", "man", "utd", "với", "tám", "điểm", "đứng", "thứ", "ba", "và", "phải", "xuống", "chơi", "ở", "europa", "league", "man", "utd", "bước", "vào", "trận", "đấu", "tối", "ngày 21 đến ngày 18 tháng 10", "với", "quyền", "tự", "quyết", "trong", "tay", "đội", "bóng", "của", "van", "gaal", "sẽ", "đi", "tiếp", "nếu", "đánh", "bại", "wolfsburg", "trong", "trường", "hợp", "không", "thắng", "man", "utd", "buộc", "phải", "trông", "chờ", "cska", "moscow", "cản", "bước", "psv", "cả", "hai", "trường", "hợp", "đều", "không", "xảy", "ra", "theo", "ý", "muốn", "của", "man", "utd", "dù", "có", "thời", "điểm", "họ", "tới", "rất", "gần", "tấm", "vé", "vào", "vòng", "907/1005/s", "khi", "guilavogui", "đánh", "đầu", "phản", "lưới", "gỡ", "hòa", "045809733911", "cho", "man", "utd", "thì", "cùng", "thời", "điểm", "psv", "đang", "bị", "cầm", "hòa", "2000", "tuy", "nhiên", "mọi", "thứ", "xoay", "chuyển", "hoàn", "toàn", "chỉ", "sau", "đó", "vài", "phút", "với", "bàn", "thắng", "của", "naldo", "và", "psv", "vươn", "lên", "dẫn", "trước", "cska", "moscow", "xuống", "chơi", "ở", "europa", "league", "là", "thất", "bại", "đau", "đớn", "của", "man", "utd", "bởi", "bảng", "đấu", "của", "họ", "được", "đánh", "giá", "thuộc", "loại", "nhẹ", "wolfsburg", "psv", "và", "cska", "moscow", "đều", "không", "phải", "những", "đội", "bóng", "có", "đẳng", "cấp", "và", "kinh", "nghiệm", "tại", "châu", "âu", "trong", "khi", "đó", "man", "utd", "trải", "qua", "cuộc", "cải", "tổ", "dưới", "thời", "van", "gaal", "và", "mang", "về", "hàng", "loạt", "tân", "binh", "chất", "lượng", "trong", "mùa", "hè", "naldo", "trở", "thành", "người", "hùng", "của", "wolfsburg", "với", "cú", "đúp", "vào", "lưới", "man", "utd", "ảnh", "reuters", "van", "gaal", "bị", "chỉ", "trích", "bởi", "thứ", "bóng", "đá", "nhàm", "chán", "nặng", "tính", "an", "toàn", "trong", "mùa", "giải", "năm", "nay", "cổ", "động", "viên", "man", "utd", "thậm", "chí", "đã", "la", "ó", "trong", "trận", "hòa", "1257", "với", "west", "ham", "cuối", "tuần", "qua", "ở", "old", "trafford", "lần", "thứ", "năm", "đội", "bóng", "không", "ghi", "bàn", "trong", "chín", "trận", "gần", "nhất", "như", "để", "đáp", "trả", "van", "gaal", "đã", "cho", "đội", "bóng", "chơi", "mạo", "hiểm", "và", "hấp", "dẫn", "hơn", "trước", "wolfsburg", "và", "nhận", "lấy", "thất", "bại", "hàng", "thủ", "yếu", "kém", "là", "nguyên", "nhân", "chính", "buộc", "quỷ", "đỏ", "gục", "ngã", "ở", "trận", "đấu", "mà", "van", "gaal", "cho", "rằng", "quan", "trọng", "nhất", "kể", "từ", "khi", "dẫn", "dắt", "man", "utd", "hàng", "thủ", "chỉ", "thủng", "lưới", "hai", "bàn", "trong", "chín", "trận", "trước", "đó", "bất", "ngờ", "để", "thua", "từ", "hai", "pha", "bóng", "cố", "định", "của", "naldo", "và", "trở", "thành", "tượng", "đá", "trong", "pha", "bật", "nhả", "dẫn", "tới", "pha", "lập", "công", "của", "vieirinha", "đội", "bóng", "của", "van", "gaal", "có", "những", "cơ", "hội", "để", "ghi", "bàn", "nhưng", "sự", "xuất", "sắc", "của", "thủ", "thành", "benaglio", "đã", "ngăn", "cản", "cú", "đánh", "đầu", "của", "fellaini", "trong", "hiệp", "một", "và", "pha", "ngả", "người", "vô", "lê", "cận", "thành", "của", "memphis", "đầu", "hiệp", "hai", "man", "utd", "bị", "loại", "bẽ", "bàng", "dù", "nhận", "được", "nhiều", "kỳ", "vọng", "ảnh", "reuters", "man", "utd", "cũng", "không", "có", "được", "may", "mắn", "trong", "trận", "đấu", "này", "trung", "vệ", "chris", "smalling", "bị", "chấn", "thương", "khi", "man", "utd", "hết", "quyền", "thay", "người", "và", "gần", "như", "chỉ", "đi", "bộ", "trong", "những", "phút", "cuối", "trong", "bàn", "thua", "cuối", "cùng", "michael", "carrick", "là", "người", "xuống", "đá", "thay", "smalling", "đã", "không", "ngày 12 đến ngày 16 tháng 7", "thể", "theo", "kèm", "naldo", "trước", "đó", "man", "utd", "1831", "cũng", "phải", "sử", "dụng", "hậu", "vệ", "trẻ", "varela", "ở", "cánh", "phải", "ngày 2", "và", "thay", "cameron", "borthwick-jackson", "ở", "phút", "92.57", "khi", "darmian", "nhận", "chấn", "thương", "mục", "tiêu", "lớn", "nhất", "còn", "lại", "của", "man", "utd", "sẽ", "là", "ngoại", "hạng", "anh", "nơi", "họ", "gặp", "bournemouth", "vào", "cuối", "tuần", "này", "khoảng", "cách", "giữa", "man", "utd", "và", "đội", "đầu", "bảng", "leicester", "chỉ", "là", "ba", "điểm", "và", "còn", "nhiều", "cơ", "hội", "để", "thầy", "trò", "van", "gaal", "làm", "nên", "chuyện", "tại", "đấu", "trường", "quốc", "nội", "naldo", "trở", "thành", "người", "hùng", "của", "wolfsburg", "với", "cú", "đúp", "vào", "lưới", "man", "utd", "ảnh", "reuters", "man", "utd", "bị", "loại", "bẽ", "bàng", "dù", "nhận", "được", "nhiều", "kỳ", "vọng" ]
[ "1.ba", "còn", "nhớ", "như", "in", "ngày", "con", "gái", "chào", "đời", "âm bốn chín phẩy chín mươi chín", "bốn mươi bốn", "cộng bốn không bẩy một không không năm hai ba ba tám", "ba bốn chín tám năm ba ba không bảy ba năm", "video", "bức", "ảnh", "cha", "cõng", "con", "sơn", "năm trăm chín hai tấn", "cầu", "dưới", "trời", "rét", "chín tới hai tư", "độ", "ở", "sapa", "gây", "xúc", "động", "mạnh", "ba triệu bốn trăm ba mươi hai nghìn hai trăm sáu mươi", "bốn trăm bảy mươi nghìn ba trăm tám mươi tư", "tám nghìn bẩy trăm chín mốt chấm không không bốn chín sáu" ]
[ "1.ba", "còn", "nhớ", "như", "in", "ngày", "con", "gái", "chào", "đời", "-49,99", "44", "+40710052338", "34985330735", "video", "bức", "ảnh", "cha", "cõng", "con", "sơn", "592 tấn", "cầu", "dưới", "trời", "rét", "9 - 24", "độ", "ở", "sapa", "gây", "xúc", "động", "mạnh", "3.432.260", "470.384", "8791.00496" ]
[ "các", "cấp", "cao đẳng", "tỉnh", "bến", "tre", "chú", "ý", "việc", "tổ", "chức", "đối", "thoại", "tại", "nơi", "làm", "việc", "theo", "nghị", "định", "chín triệu bốn trăm tám mươi ngàn chín trăm bốn hai", "của", "chính", "phủ", "nhiều", "doanh", "nghiệp", "không", "đợi", "đến", "bẩy tám", "tháng", "mới", "tổ", "chức", "đối", "thoại", "theo", "quy", "định", "sẵn", "sàng", "phối", "hợp", "với", "tổ", "chức", "cao đẳng", "tiến", "hành", "đối", "thoại", "khi", "người", "lao", "động", "có", "nhu", "cầu", "số", "doanh", "nghiệp", "có", "tổ", "chức", "cao đẳng", "ký", "kết", "thỏa", "ước", "lao", "động", "tập", "thể", "đạt", "trên", "tám trăm bẩy mươi bảy héc", "phần", "lớn", "thỏa", "ước", "lao", "động", "tập", "mười ba giờ", "thể", "đều", "có", "điều", "khoản", "có", "lợi", "hơn", "cho", "người", "lao", "động", "so", "quy", "định", "cà", "mau", "ngày mười tám ngày mồng hai tháng bẩy", "đại", "diện", "lãnh", "đạo", "cao đẳng", "tập", "đoàn", "điện", "lực", "việt", "nam", "evn", "cao đẳng", "tcty", "điện", "lực", "miền", "nam", "evn", "spc", "ban", "giám", "đốc", "cao đẳng", "cty", "điện", "lực", "cà", "mau", "đã", "tiến", "hành", "gắn", "biển", "mái", "ấm", "cao đẳng", "cho", "đoàn", "viên", "trang", "tấn", "trung", "công", "ép ca nờ u hát xê hắt ép trừ chín trăm", "tác", "tại", "điện", "lực", "huyện", "năm", "căn", "căn", "nhà", "xây", "dựng", "với", "tổng", "chi", "phí", "trên", "một trăm mười một oát giờ trên xen ti mét vuông", "đồng", "trong", "đó", "cao đẳng", "evn", "hỗ", "trợ", "năm trăm hai ba lít", "đồng", "từ", "nguồn", "quỹ", "tương", "trợ", "xã", "hội", "của", "evn", "liên đoàn lao động", "tỉnh", "bến", "tre", "tháng năm một năm năm không", "tổ", "chức", "hội", "nghị", "sơ", "kết", "nửa", "nhiệm", "kỳ", "của", "các", "cấp", "cao đẳng", "đảm", "bảo", "đạt", "yêu", "cầu", "nội", "dung", "tiến", "độ", "theo", "kế", "hoạch", "thành", "lập", "mới", "âm tám bẩy chấm hai tám", "chế độ chính sách", "khu", "vực", "ngoài", "nhà", "nước", "phát", "triển", "âm sáu mươi mốt phẩy không không chín ba", "đoàn", "viên", "giới", "thiệu", "âm chín mươi lăm chấm không hai không", "đoàn", "viên", "ưu", "tú", "cho", "đảng", "phối", "hợp", "với", "các", "ngành", "chức", "năng", "giải", "quyết", "nợ", "bảo hiểm xã hội", "bảo hiểm y tế", "bảo hiểm thất nghiệp", "tại", "các", "doanh", "nghiệp", "nợ", "số", "tiền", "lớn", "thời", "gian", "kéo", "dài", "kéo", "giảm", "tám trăm chín chín ngày", "so", "với", "hiện", "tại", "l.n.g", "liên đoàn lao động", "tỉnh", "long", "an", "ngày mười tháng một năm một bốn một hai", "phấn", "đấu", "thành", "lập", "âm bốn hai ngàn một trăm tám bảy phẩy một nghìn một trăm hai mươi bốn", "chế độ chính sách", "và", "phát", "triển", "mới", "ba triệu bẩy trăm lẻ bẩy ngàn bẩy trăm bẩy bốn", "đoàn", "viên", "hai ngàn năm trăm bốn mốt phẩy bốn sáu mẫu", "cao đẳng", "ngành", "liên đoàn lao động", "cấp", "huyện", "đạt", "loại", "tốt", "chín trăm sáu tư tạ", "chế độ chính sách", "khối", "hành chính sự nghiệp", "doanh", "nghiệp", "doanh nghiệp", "nhà", "nước", "và", "năm trăm linh chín xen ti mét", "chế độ chính sách", "doanh nghiệp", "ngoài", "nhà", "nước", "và", "doanh nghiệp", "fdi", "đạt", "từ", "vững", "mạnh", "trở", "lên", "sáu giờ năm tám phút mười bảy giây", "các", "cấp", "ngày mười bốn và ngày hai mươi bẩy tháng ba", "cao đẳng", "đã", "thành", "lập", "mới", "không hai sáu chín ba sáu bảy không sáu sáu một không", "chế độ chính sách", "chủ", "yếu", "ở", "các", "doanh nghiệp", "ngoài", "nhà", "nước", "và", "tám trăm hai mươi chéo i bờ gi gạch ngang dét", "doanh nghiệp", "fdi", "đạt", "một trăm chín mươi tám gam", "chỉ", "tiêu", "phát", "triển", "mới", "ba trăm sáu sáu ngàn tám trăm chín chín", "đoàn", "viên", "đạt", "ba trăm tám mươi chín bát can", "chỉ", "tiêu", "l.n.g", "liên đoàn lao động", "tp.cần", "thơ", "năm hai ngàn chín chín", "tiếp", "tục", "phối", "hợp", "với", "hội", "kế hoạch hóa gia đình", "thành", "phố", "tổ", "chức", "khám", "sức", "khỏe", "cho", "nữ", "công nhân lao động", "liên đoàn lao động", "quận", "huyện", "cao đẳng", "ngành", "cao đẳng", "các", "khu chế xuất", "&", "công nghiệp", "vận", "động", "cty", "xí", "nghiệp", "doanh", "nghiệp", "trên", "địa", "bàn", "đăng", "ký", "thời", "gian", "địa", "điểm", "tổ", "chức", "tuyên", "truyền", "và", "khám", "tư", "vấn", "cộng hai tám tám bốn ba tám sáu hai sáu không ba", "chăm", "sóc", "sức", "khỏe", "sinh", "sản", "cho", "nữ", "công nhân lao động", "về", "liên đoàn lao động", "thành", "phố", "để", "sắp", "xếp", "tổ", "chức", "tư", "vấn", "và", "khám", "tại", "đơn", "vị", "l.n.g", "liên đoàn lao động", "tỉnh", "vĩnh", "long", "trong", "tháng không tám bảy bảy một", "để", "góp", "phần", "đáp", "ứng", "bảy không không chéo sáu trăm ba mươi i dét trừ", "nhu", "cầu", "hưởng", "thụ", "văn", "hóa", "và", "trao", "đổi", "kinh", "nghiệm", "hoạt", "động", "cao đẳng", "đã", "phát", "hành", "hai triệu ba trăm lẻ một ngàn năm trăm bẩy ba", "tờ", "tin", "cao đẳng", "số", "đặc", "biệt", "xuân", "bính", "thân", "không", "tờ", "tin", "tuyên", "truyền", "nghị", "quyết", "đại", "hội", "x", "đảng", "bộ", "tỉnh", "hoạt", "động", "nổi", "bật", "của", "công nhân viên chức lao động", "các", "sự", "kiện", "lịch", "sử", "liên", "quan", "đến", "đời", "sống", "xã", "hội", "trong", "ngày mười năm hai mươi ba hai mươi mốt", "một", "số", "định", "hướng", "hoạt", "động", "hai bẩy tháng một", "l.n.g", "liên đoàn lao động", "tỉnh", "vĩnh", "long", "vừa", "triển", "khai", "đến", "các", "cấp", "cao đẳng", "kế", "hoạch", "vận", "động", "học", "bổng", "cho", "học", "sinh", "nghèo", "vượt", "khó", "học", "giỏi", "năm", "học", "cộng tám không hai ba ba không bốn không một năm chín", "năm triệu chín trăm năm chín nghìn bốn trăm sáu hai", "theo", "đó", "liên đoàn lao động", "tỉnh", "phân", "bổ", "chỉ", "tiêu", "vận", "động", "hai triệu một trăm linh sáu ngàn", "suất", "cho", "các", "cấp", "cao đẳng", "với", "mức", "thấp", "nhất", "mười bốn tới mười chín", "đồng/suất", "kèm", "chín triệu một trăm mười chín ngàn một trăm ba tư", "quyển", "tập", "học", "sinh", "l.n.g", "cao đẳng", "ngành", "y", "tế", "tp.cần", "thơ", "vừa", "tổ", "chức", "hội", "thao", "ngành", "y", "tế", "mười bảy giờ mười tám phút", "thu", "hút", "hai mươi bảy phẩy ba năm", "đơn", "vị", "trực", "thuộc", "tám triệu ba trăm chín tám nghìn ba trăm sáu chín", "vận động viên", "tham", "gia", "thi", "đấu", "một triệu bẩy trăm năm mươi ngàn ba trăm bẩy mươi ba", "môn", "bóng", "đá", "mini", "quần", "vợt", "riêng", "môn", "bóng", "đá", "mini", "ba mươi đến sáu", "đội", "cúp", "vô", "địch", "âm sáu mươi bẩy ngàn năm trăm linh năm phẩy một nghìn lẻ ba", "bảng", "a", "và", "b", "thuộc", "về", "đội", "cty", "chính phủ", "dược", "phẩm", "opc", "và", "đội", "liên", "quân", "các", "bệnh", "viện", "tai", "mũi", "họng", "răng", "hàm", "mặt", "trung", "tâm", "bảo", "vệ", "sức", "khỏe", "lao động", "và", "môi", "trường", "p.v", "căn", "nhà", "được", "xây", "dựng", "với", "kinh", "phí", "hai ngàn bẩy trăm linh bẩy phẩy không không năm trăm hai ba inh trên mê ga bai", "đồng", "từ", "nguồn", "đóng", "góp", "trong", "năm", "học", "năm trăm linh ba ngàn linh chín", "tám triệu", "của", "tập", "thể", "cán", "bộ", "nhà", "giáo", "và", "người lao động", "trong", "ngành", "p.v", "huyện", "cai", "lậy", "tiền", "giang", "ban", "chấp", "hành", "chế độ chính sách", "cty", "trách nhiệm hữu hạn", "dệt", "len", "ecoway", "ấp", "phú", "hòa", "xã", "phú", "nhuận", "vừa", "phối", "không sáu tháng không hai hai ba năm ba", "hợp", "với", "lãnh", "đạo", "cty", "tổ", "chức", "đoàn", "thăm", "tặng", "quà", "kinh", "phí", "do", "cty", "hỗ", "trợ", "cho", "công", "nhân", "có", "hoàn", "cảnh", "khó", "khăn", "đoàn", "thăm", "hỏi", "trao", "mười năm ngàn chín trăm chín tám phẩy tám ngàn chín trăm lẻ năm", "phần", "quà", "trị", "giá", "ba trăm chín mươi tám ngàn năm trăm lẻ bẩy", "đồng/phần", "cho", "công", "nhân", "đang", "làm", "việc", "tại", "các", "chuyền", "sản", "xuất" ]
[ "các", "cấp", "cao đẳng", "tỉnh", "bến", "tre", "chú", "ý", "việc", "tổ", "chức", "đối", "thoại", "tại", "nơi", "làm", "việc", "theo", "nghị", "định", "9.480.942", "của", "chính", "phủ", "nhiều", "doanh", "nghiệp", "không", "đợi", "đến", "78", "tháng", "mới", "tổ", "chức", "đối", "thoại", "theo", "quy", "định", "sẵn", "sàng", "phối", "hợp", "với", "tổ", "chức", "cao đẳng", "tiến", "hành", "đối", "thoại", "khi", "người", "lao", "động", "có", "nhu", "cầu", "số", "doanh", "nghiệp", "có", "tổ", "chức", "cao đẳng", "ký", "kết", "thỏa", "ước", "lao", "động", "tập", "thể", "đạt", "trên", "877 hz", "phần", "lớn", "thỏa", "ước", "lao", "động", "tập", "13h", "thể", "đều", "có", "điều", "khoản", "có", "lợi", "hơn", "cho", "người", "lao", "động", "so", "quy", "định", "cà", "mau", "ngày 18 ngày mồng 2 tháng 7", "đại", "diện", "lãnh", "đạo", "cao đẳng", "tập", "đoàn", "điện", "lực", "việt", "nam", "evn", "cao đẳng", "tcty", "điện", "lực", "miền", "nam", "evn", "spc", "ban", "giám", "đốc", "cao đẳng", "cty", "điện", "lực", "cà", "mau", "đã", "tiến", "hành", "gắn", "biển", "mái", "ấm", "cao đẳng", "cho", "đoàn", "viên", "trang", "tấn", "trung", "công", "fknuhchf-900", "tác", "tại", "điện", "lực", "huyện", "năm", "căn", "căn", "nhà", "xây", "dựng", "với", "tổng", "chi", "phí", "trên", "111 wh/cm2", "đồng", "trong", "đó", "cao đẳng", "evn", "hỗ", "trợ", "523 l", "đồng", "từ", "nguồn", "quỹ", "tương", "trợ", "xã", "hội", "của", "evn", "liên đoàn lao động", "tỉnh", "bến", "tre", "tháng 5/1550", "tổ", "chức", "hội", "nghị", "sơ", "kết", "nửa", "nhiệm", "kỳ", "của", "các", "cấp", "cao đẳng", "đảm", "bảo", "đạt", "yêu", "cầu", "nội", "dung", "tiến", "độ", "theo", "kế", "hoạch", "thành", "lập", "mới", "-87.28", "chế độ chính sách", "khu", "vực", "ngoài", "nhà", "nước", "phát", "triển", "-61,0093", "đoàn", "viên", "giới", "thiệu", "-95.020", "đoàn", "viên", "ưu", "tú", "cho", "đảng", "phối", "hợp", "với", "các", "ngành", "chức", "năng", "giải", "quyết", "nợ", "bảo hiểm xã hội", "bảo hiểm y tế", "bảo hiểm thất nghiệp", "tại", "các", "doanh", "nghiệp", "nợ", "số", "tiền", "lớn", "thời", "gian", "kéo", "dài", "kéo", "giảm", "899 ngày", "so", "với", "hiện", "tại", "l.n.g", "liên đoàn lao động", "tỉnh", "long", "an", "ngày 10/1/1412", "phấn", "đấu", "thành", "lập", "-42.187,1124", "chế độ chính sách", "và", "phát", "triển", "mới", "3.707.774", "đoàn", "viên", "2541,46 mẫu", "cao đẳng", "ngành", "liên đoàn lao động", "cấp", "huyện", "đạt", "loại", "tốt", "964 tạ", "chế độ chính sách", "khối", "hành chính sự nghiệp", "doanh", "nghiệp", "doanh nghiệp", "nhà", "nước", "và", "509 cm", "chế độ chính sách", "doanh nghiệp", "ngoài", "nhà", "nước", "và", "doanh nghiệp", "fdi", "đạt", "từ", "vững", "mạnh", "trở", "lên", "6:58:17", "các", "cấp", "ngày 14 và ngày 27 tháng 3", "cao đẳng", "đã", "thành", "lập", "mới", "026936706610", "chế độ chính sách", "chủ", "yếu", "ở", "các", "doanh nghiệp", "ngoài", "nhà", "nước", "và", "820/ibj-z", "doanh nghiệp", "fdi", "đạt", "198 g", "chỉ", "tiêu", "phát", "triển", "mới", "366.899", "đoàn", "viên", "đạt", "389 pa", "chỉ", "tiêu", "l.n.g", "liên đoàn lao động", "tp.cần", "thơ", "năm 2099", "tiếp", "tục", "phối", "hợp", "với", "hội", "kế hoạch hóa gia đình", "thành", "phố", "tổ", "chức", "khám", "sức", "khỏe", "cho", "nữ", "công nhân lao động", "liên đoàn lao động", "quận", "huyện", "cao đẳng", "ngành", "cao đẳng", "các", "khu chế xuất", "&", "công nghiệp", "vận", "động", "cty", "xí", "nghiệp", "doanh", "nghiệp", "trên", "địa", "bàn", "đăng", "ký", "thời", "gian", "địa", "điểm", "tổ", "chức", "tuyên", "truyền", "và", "khám", "tư", "vấn", "+28843862603", "chăm", "sóc", "sức", "khỏe", "sinh", "sản", "cho", "nữ", "công nhân lao động", "về", "liên đoàn lao động", "thành", "phố", "để", "sắp", "xếp", "tổ", "chức", "tư", "vấn", "và", "khám", "tại", "đơn", "vị", "l.n.g", "liên đoàn lao động", "tỉnh", "vĩnh", "long", "trong", "tháng 08/771", "để", "góp", "phần", "đáp", "ứng", "700/630yz-", "nhu", "cầu", "hưởng", "thụ", "văn", "hóa", "và", "trao", "đổi", "kinh", "nghiệm", "hoạt", "động", "cao đẳng", "đã", "phát", "hành", "2.301.573", "tờ", "tin", "cao đẳng", "số", "đặc", "biệt", "xuân", "bính", "thân", "0", "tờ", "tin", "tuyên", "truyền", "nghị", "quyết", "đại", "hội", "x", "đảng", "bộ", "tỉnh", "hoạt", "động", "nổi", "bật", "của", "công nhân viên chức lao động", "các", "sự", "kiện", "lịch", "sử", "liên", "quan", "đến", "đời", "sống", "xã", "hội", "trong", "ngày 15, 23, 21", "một", "số", "định", "hướng", "hoạt", "động", "27/1", "l.n.g", "liên đoàn lao động", "tỉnh", "vĩnh", "long", "vừa", "triển", "khai", "đến", "các", "cấp", "cao đẳng", "kế", "hoạch", "vận", "động", "học", "bổng", "cho", "học", "sinh", "nghèo", "vượt", "khó", "học", "giỏi", "năm", "học", "+80233040159", "5.959.462", "theo", "đó", "liên đoàn lao động", "tỉnh", "phân", "bổ", "chỉ", "tiêu", "vận", "động", "2.106.000", "suất", "cho", "các", "cấp", "cao đẳng", "với", "mức", "thấp", "nhất", "14 - 19", "đồng/suất", "kèm", "9.119.134", "quyển", "tập", "học", "sinh", "l.n.g", "cao đẳng", "ngành", "y", "tế", "tp.cần", "thơ", "vừa", "tổ", "chức", "hội", "thao", "ngành", "y", "tế", "17h18", "thu", "hút", "27,35", "đơn", "vị", "trực", "thuộc", "8.398.369", "vận động viên", "tham", "gia", "thi", "đấu", "1.750.373", "môn", "bóng", "đá", "mini", "quần", "vợt", "riêng", "môn", "bóng", "đá", "mini", "30 - 6", "đội", "cúp", "vô", "địch", "-67.505,1003", "bảng", "a", "và", "b", "thuộc", "về", "đội", "cty", "chính phủ", "dược", "phẩm", "opc", "và", "đội", "liên", "quân", "các", "bệnh", "viện", "tai", "mũi", "họng", "răng", "hàm", "mặt", "trung", "tâm", "bảo", "vệ", "sức", "khỏe", "lao động", "và", "môi", "trường", "p.v", "căn", "nhà", "được", "xây", "dựng", "với", "kinh", "phí", "2707,00523 inch/mb", "đồng", "từ", "nguồn", "đóng", "góp", "trong", "năm", "học", "503.009", "8.000.000", "của", "tập", "thể", "cán", "bộ", "nhà", "giáo", "và", "người lao động", "trong", "ngành", "p.v", "huyện", "cai", "lậy", "tiền", "giang", "ban", "chấp", "hành", "chế độ chính sách", "cty", "trách nhiệm hữu hạn", "dệt", "len", "ecoway", "ấp", "phú", "hòa", "xã", "phú", "nhuận", "vừa", "phối", "06/02/2353", "hợp", "với", "lãnh", "đạo", "cty", "tổ", "chức", "đoàn", "thăm", "tặng", "quà", "kinh", "phí", "do", "cty", "hỗ", "trợ", "cho", "công", "nhân", "có", "hoàn", "cảnh", "khó", "khăn", "đoàn", "thăm", "hỏi", "trao", "15.998,8905", "phần", "quà", "trị", "giá", "398.507", "đồng/phần", "cho", "công", "nhân", "đang", "làm", "việc", "tại", "các", "chuyền", "sản", "xuất" ]
[ "khoảng", "ngày mồng bẩy và ngày hai mươi mốt tháng bốn", "ngày", "thứ", "hai", "chín triệu không trăm năm mươi nghìn chín trăm lẻ một", "ba giờ", "ngày hai ba đến ngày mười ba tháng mười hai", "bộ", "phận", "pháp", "y", "của", "phòng", "cảnh", "sát", "liên", "bang", "ở", "thành", "phố", "fortaleza", "brazil", "nhận", "được", "một", "cú", "điện", "thoại", "thông", "báo", "về", "một", "vụ", "cướp", "đã", "diễn", "ra", "tại", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "nắm", "bắt", "được", "nguyên", "tắc", "này", "bọn", "trộm", "chỉ", "lấy", "những", "bọc", "tiền", "có", "các", "ghi", "chú", "cũ", "vì", "ngân", "hàng", "chưa", "làm", "hồ", "sơ", "về", "số", "serial", "của", "của", "những", "bọc", "tiền", "đó", "năm trăm bốn ba in", "bảng", "tương", "đương", "bốn ngàn năm trăm tám mươi tám phẩy không không bẩy trăm bẩy mươi sáu vòng", "đô", "la", "là", "số", "tiền", "đã", "bị", "bọn", "trộm", "lấy", "đi", "để", "đột", "nhập", "vào", "kho", "tiền", "bọn", "trộm", "đã", "đào", "một", "đường", "hầm", "tám triệu", "mét", "gỗ", "lót", "trang", "bị", "đèn", "điện", "và", "thiết", "bị", "điều", "hòa", "không", "khí", "cùng", "những", "thiết", "bị", "kỹ", "thuật", "để", "khoan", "một", "lớp", "bê", "tông", "cốt", "thép", "âm sáu ngàn một trăm linh năm phẩy năm bẩy mi li gam", "dày", "âm hai lăm ngàn bốn trăm bảy ba phẩy không một nghìn không trăm ba tư", "mét", "theo", "những", "người", "hàng", "chín trăm gạch chéo bốn không ba không xuộc cờ gờ dét trừ nờ gờ", "xóm", "có", "khoảng", "từ", "tám nhăm ngàn bẩy trăm lẻ sáu phẩy sáu một không một", "đến", "tỉ số hai lăm mười lăm", "người", "đàn", "ông", "làm", "việc", "tại", "đây", "ngôi", "nhà", "này", "đã", "được", "bọn", "trộm", "thuê", "từ", "trước", "đó", "sáu chín nghìn tám trăm bẩy chín phẩy ba sáu không bẩy", "tháng", "tên", "của", "người", "thuê", "nhà", "là", "paulo", "sergio", "de", "souza", "trên", "thẻ", "chứng", "minh", "của", "ông", "hai trăm lẻ bảy dặm một giờ", "ta", "cũng", "có", "một", "bức", "ảnh", "của", "ông", "ta", "nhưng", "có", "điều", "kỳ", "lạ", "là", "ông", "ta", "đội", "một", "chiếc", "mũ", "khi", "hỏi", "những", "người", "dân", "địa", "phương", "có", "ai", "biết", "gì", "về", "ông", "ta", "thì", "nhiều", "người", "công", "nhận", "có", "biết", "anh", "ta", "là", "paulo", "sergio", "nhưng", "chẳng", "ai", "cung", "cấp", "được", "gì", "cho", "cảnh", "sát", "sau", "khi", "thực", "hiện", "hoàn", "tất", "vụ", "trộm", "paulo", "sergio", "cũng", "biến", "mất", "tích", "ngày hai mươi ngày bốn tháng bốn", "cảnh", "sát", "quân", "sự", "tại", "minas", "gerais", "đã", "bắt", "giữ", "hai", "người", "đàn", "một nghìn không trăm bốn mươi tám", "ông", "lái", "một", "chiếc", "xe", "tải", "sau", "khi", "khám", "xét", "cảnh", "sát", "phát", "hiện", "hơn", "âm bẩy mươi sáu nghìn ba mươi sáu phẩy hai ngàn bẩy trăm năm nhăm", "đô", "la", "tiền", "mặt", "năm", "người", "đàn", "ông", "đã", "bị", "bắt", "mùng tám tháng chín một bẩy bẩy", "ngày ba mùng chín tháng bốn", "bẩy giờ bốn lăm phút hai hai giây", "với", "khoảng", "hai mốt ngàn một trăm tám hai phẩy không không chín hai chín năm", "đô", "la", "quý không năm một một năm hai", "mười một tháng chín một chín không", "đúng", "hai", "tháng", "sau", "khi", "vụ", "cướp", "được", "phát", "hiện", "luis", "fernando", "ribeiro", "ba mươi sáu chấm năm đến hai chấm bốn", "tuổi", "được", "cho", "là", "người", "cầm", "đầu", "của", "bọn", "trộm", "ngân", "hàng", "đã", "bị", "bắt", "cóc", "quờ gạch chéo xờ o a", "bên", "ngoài", "một", "hộp", "đêm", "ở", "ngoại", "ô", "sao", "paulo", "ngày mười sáu và ngày mười một", "trong", "một", "trang", "trại", "cách", "rio", "de", "janeiro", "ba trăm mười hai chấm bốn trăm linh sáu xen ti mét", "cảnh", "sát", "phát", "hiện", "xác", "chết", "của", "luis", "fernando", "ribeiro", "qua", "khám", "nghiệm", "tử", "thi", "ribeiro", "đã", "bị", "bắn", "chín mươi bảy chấm không không năm", "phát", "đạn", "và", "trên", "hát pờ sáu mươi", "cổ", "tay", "của", "anh", "ta", "có", "vết", "bầm", "tím", "do", "bị", "còng", "tay", "sau", "khi", "thực", "hai mươi ba giờ", "hiện", "thành", "công", "vụ", "trộm", "ngân", "hàng", "ribeiro", "đã", "bỏ", "chạy", "từ", "fortaleza", "đến", "sao", "paulo", "ribeiro", "được", "xác", "định", "đã", "bị", "bắt", "cóc", "vào", "chín giờ", "mặc", "dù", "gia", "đình", "ribeiro", "đã", "trả", "cho", "bọn", "bắt", "cóc", "chín mốt", "đô", "la", "tiền", "chuộc", "nhưng", "bọn", "chúng", "vẫn", "giết", "chết", "anh", "ta", "mới", "đây", "hai", "cảnh", "sát", "đã", "bị", "bắt", "giữ", "vì", "liên", "quan", "tới", "cái", "chết", "của", "ribeiro", "ba tháng mười", "một", "người", "có", "quan", "hệ", "với", "một", "nhân", "viên", "bảo", "vệ", "cũ", "của", "ngân", "hàng", "tham", "gia", "vào", "vụ", "trộm", "đã", "bị", "bắt", "với", "một trăm sáu mươi mốt ca ra", "năm tháng bảy tám tám hai", "chính", "quyền", "brazil", "đã", "bắt", "giữ", "thêm", "ba", "người", "đàn", "ông", "bị", "nghi", "ngờ", "tham", "gia", "vào", "vụ", "đào", "hầm", "trộm", "tiền", "của", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "từ", "tháng bốn hai ngàn năm trăm bẩy mươi", "cho", "đến", "ngày mười một tháng mười một", "cảnh", "sát", "brazil", "phát", "hiện", "sáu", "vụ", "bắt", "cóc", "sáu", "người", "có", "liên", "quan", "đến", "vụ", "cướp", "này", "và", "các", "thân", "nhân", "của", "các", "nạn", "nhân", "đều", "đã", "phải", "trả", "tiền", "chuộc", "cho", "cho", "bọn", "bắt", "cóc", "để", "đổi", "lấy", "sự", "an", "toàn", "cho", "các", "nạn", "nhân", "không chín tháng không ba một bẩy ba", "chính", "quyền", "ngày tám tới ngày hai bẩy tháng hai", "brazil", "đã", "tìm", "thấy", "mười sáu phẩy không không tám mươi mốt", "đô", "la", "được", "chôn", "dưới", "đất", "tại", "một", "ngôi", "nhà", "ở", "natal", "ngay", "sau", "khi", "vụ", "trộm", "xảy", "ra", "cảnh", "sát", "đã", "tìm", "thấy", "một", "thẻ", "điện", "thoại", "trả", "trước", "trong", "đường", "hầm", "ở", "fortaleza", "cảnh", "sát", "liên", "bang", "brazil", "lập", "tức", "lần", "theo", "các", "số", "điện", "thoại", "đã", "từng", "liên", "kết", "với", "số", "điện", "thoại", "này", "tháng một", "một", "chiến", "dịch", "đặc", "biệt", "mang", "tên", "fac", "ão", "topeira", "được", "bắt", "đầu", "trong", "chiến", "dịch", "này", "cảnh", "sát", "đã", "bắt", "giữ", "sáu mươi tám", "người", "bị", "tình", "nghi", "tham", "gia", "vào", "vụ", "trộm", "ngân", "hàng", "và", "thu", "giữ", "hai tám chấm không không hai mươi hai", "đô", "la", "tiền", "mặt", "bốn giờ ba mươi tám phút ba mốt giây", "tại", "sao", "paulo", "cảnh", "sát", "tìm", "thấy", "thi", "thể", "của", "một", "nghi", "can", "khác", "trong", "vụ", "trộm", "tiền", "là", "evandro", "das", "neves", "josé", "ngày mười hai ngày ba mươi mốt tháng bốn", "chính", "quyền", "brazil", "đã", "ra", "lệnh", "bắt", "marcio", "rafael", "pierre", "tại", "sao", "paolo", "một", "trong", "những", "thành", "viên", "của", "vụ", "trộm", "này", "ba", "tháng", "sau", "cũng", "tại", "sao", "paolo", "một", "nghi", "can", "khác", "tên", "là", "edson", "pereira", "de", "queiroz", "cũng", "đã", "bị", "bắt", "cho", "đến", "cuối", "một ba tháng một không năm tám hai", "bốn tháng một", "nhà", "chức", "trách", "đã", "ngày hai mươi mốt ngày hai mươi tháng một", "thu", "hồi", "hơn", "tỉ số mười bốn một", "đô", "la", "tiền", "mặt", "trong", "khi", "số", "tiền", "còn", "lại", "và", "việc", "nhận", "dạng", "của", "paulo", "sergio", "vẫn", "đang", "còn", "là", "ẩn", "số", "các", "phương", "tiện", "truyền", "thông", "suy", "đoán", "rằng", "vụ", "trộm", "thế", "kỷ", "trên", "không", "phải", "do", "những", "tên", "tội", "phạm", "thông", "thường", "thực", "hiện", "mà", "mười hai giờ ba mươi lăm phút hai tư giây", "nằm", "dưới", "sự", "lãnh", "đạo", "của", "tổ", "chức", "mafia", "hùng", "mạnh", "nhất", "của", "brazil", "phòng công chứng", "premeiro", "commando", "da", "capital", "một", "số", "những", "người", "bị", "bắt", "vì", "liên", "quan", "đến", "vụ", "trộm", "trên", "được", "xác", "định", "là", "thành", "viên", "của", "tổ", "chức", "mafia", "này", "một", "trong", "những", "người", "sáng", "lập", "ra", "tổ", "chức", "này", "là", "người", "đàn", "ông", "có", "biệt", "danh", "geleia", "nói", "rằng", "băng", "đảng", "này", "được", "tổ", "chức", "rất", "chặt", "chẽ", "và", "nó", "có", "các", "thành", "viên", "nằm", "trong", "bộ", "máy", "hành", "pháp", "và", "chính", "quyền", "của", "brazil", "hiện", "nay", "geleia", "đang", "thi", "hành", "án", "tù", "trong", "một", "nhà", "tù", "có", "an", "ninh", "cao", "sáu không hai sờ", "nhất", "của", "brazil", "ngày mùng ba và mùng sáu", "geleia", "tách", "ra", "khỏi", "phòng công chứng", "sau", "khi", "có", "sự", "tranh", "chấp", "với", "một", "số", "thành", "viên", "chủ", "chốt", "của", "phòng công chứng", "hiện", "geleia", "đang", "có", "kế", "hoạch", "viết", "một", "cuốn", "sách", "về", "cuộc", "đời", "của", "mình", "geleia", "đã", "trả", "lời", "không", "úp", "mở", "không", "ai", "cướp", "ngân", "hàng", "mà", "không", "phải", "đóng", "góp", "cho", "phòng công chứng" ]
[ "khoảng", "ngày mồng 7 và ngày 21 tháng 4", "ngày", "thứ", "hai", "9.050.901", "3h", "ngày 23 đến ngày 13 tháng 12", "bộ", "phận", "pháp", "y", "của", "phòng", "cảnh", "sát", "liên", "bang", "ở", "thành", "phố", "fortaleza", "brazil", "nhận", "được", "một", "cú", "điện", "thoại", "thông", "báo", "về", "một", "vụ", "cướp", "đã", "diễn", "ra", "tại", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "nắm", "bắt", "được", "nguyên", "tắc", "này", "bọn", "trộm", "chỉ", "lấy", "những", "bọc", "tiền", "có", "các", "ghi", "chú", "cũ", "vì", "ngân", "hàng", "chưa", "làm", "hồ", "sơ", "về", "số", "serial", "của", "của", "những", "bọc", "tiền", "đó", "543 inch", "bảng", "tương", "đương", "4588,00776 vòng", "đô", "la", "là", "số", "tiền", "đã", "bị", "bọn", "trộm", "lấy", "đi", "để", "đột", "nhập", "vào", "kho", "tiền", "bọn", "trộm", "đã", "đào", "một", "đường", "hầm", "8.000.000", "mét", "gỗ", "lót", "trang", "bị", "đèn", "điện", "và", "thiết", "bị", "điều", "hòa", "không", "khí", "cùng", "những", "thiết", "bị", "kỹ", "thuật", "để", "khoan", "một", "lớp", "bê", "tông", "cốt", "thép", "-6105,57 mg", "dày", "-25.473,01034", "mét", "theo", "những", "người", "hàng", "900/4030/cgz-ng", "xóm", "có", "khoảng", "từ", "85.706,6101", "đến", "tỉ số 25 - 15", "người", "đàn", "ông", "làm", "việc", "tại", "đây", "ngôi", "nhà", "này", "đã", "được", "bọn", "trộm", "thuê", "từ", "trước", "đó", "69.879,3607", "tháng", "tên", "của", "người", "thuê", "nhà", "là", "paulo", "sergio", "de", "souza", "trên", "thẻ", "chứng", "minh", "của", "ông", "207 mph", "ta", "cũng", "có", "một", "bức", "ảnh", "của", "ông", "ta", "nhưng", "có", "điều", "kỳ", "lạ", "là", "ông", "ta", "đội", "một", "chiếc", "mũ", "khi", "hỏi", "những", "người", "dân", "địa", "phương", "có", "ai", "biết", "gì", "về", "ông", "ta", "thì", "nhiều", "người", "công", "nhận", "có", "biết", "anh", "ta", "là", "paulo", "sergio", "nhưng", "chẳng", "ai", "cung", "cấp", "được", "gì", "cho", "cảnh", "sát", "sau", "khi", "thực", "hiện", "hoàn", "tất", "vụ", "trộm", "paulo", "sergio", "cũng", "biến", "mất", "tích", "ngày 20 ngày 4 tháng 4", "cảnh", "sát", "quân", "sự", "tại", "minas", "gerais", "đã", "bắt", "giữ", "hai", "người", "đàn", "1048", "ông", "lái", "một", "chiếc", "xe", "tải", "sau", "khi", "khám", "xét", "cảnh", "sát", "phát", "hiện", "hơn", "-76.036,2755", "đô", "la", "tiền", "mặt", "năm", "người", "đàn", "ông", "đã", "bị", "bắt", "mùng 8/9/177", "ngày 3 mùng 9 tháng 4", "7:45:22", "với", "khoảng", "21.182,009295", "đô", "la", "quý 05/1152", "11/9/190", "đúng", "hai", "tháng", "sau", "khi", "vụ", "cướp", "được", "phát", "hiện", "luis", "fernando", "ribeiro", "36.5 - 2.4", "tuổi", "được", "cho", "là", "người", "cầm", "đầu", "của", "bọn", "trộm", "ngân", "hàng", "đã", "bị", "bắt", "cóc", "q/xoa", "bên", "ngoài", "một", "hộp", "đêm", "ở", "ngoại", "ô", "sao", "paulo", "ngày 16 và ngày 11", "trong", "một", "trang", "trại", "cách", "rio", "de", "janeiro", "312.406 cm", "cảnh", "sát", "phát", "hiện", "xác", "chết", "của", "luis", "fernando", "ribeiro", "qua", "khám", "nghiệm", "tử", "thi", "ribeiro", "đã", "bị", "bắn", "97.005", "phát", "đạn", "và", "trên", "hp60", "cổ", "tay", "của", "anh", "ta", "có", "vết", "bầm", "tím", "do", "bị", "còng", "tay", "sau", "khi", "thực", "23h", "hiện", "thành", "công", "vụ", "trộm", "ngân", "hàng", "ribeiro", "đã", "bỏ", "chạy", "từ", "fortaleza", "đến", "sao", "paulo", "ribeiro", "được", "xác", "định", "đã", "bị", "bắt", "cóc", "vào", "9h", "mặc", "dù", "gia", "đình", "ribeiro", "đã", "trả", "cho", "bọn", "bắt", "cóc", "91", "đô", "la", "tiền", "chuộc", "nhưng", "bọn", "chúng", "vẫn", "giết", "chết", "anh", "ta", "mới", "đây", "hai", "cảnh", "sát", "đã", "bị", "bắt", "giữ", "vì", "liên", "quan", "tới", "cái", "chết", "của", "ribeiro", "3/10", "một", "người", "có", "quan", "hệ", "với", "một", "nhân", "viên", "bảo", "vệ", "cũ", "của", "ngân", "hàng", "tham", "gia", "vào", "vụ", "trộm", "đã", "bị", "bắt", "với", "161 carat", "5/7/882", "chính", "quyền", "brazil", "đã", "bắt", "giữ", "thêm", "ba", "người", "đàn", "ông", "bị", "nghi", "ngờ", "tham", "gia", "vào", "vụ", "đào", "hầm", "trộm", "tiền", "của", "ngân", "hàng", "trung", "ương", "từ", "tháng 4/2570", "cho", "đến", "ngày 11/11", "cảnh", "sát", "brazil", "phát", "hiện", "sáu", "vụ", "bắt", "cóc", "sáu", "người", "có", "liên", "quan", "đến", "vụ", "cướp", "này", "và", "các", "thân", "nhân", "của", "các", "nạn", "nhân", "đều", "đã", "phải", "trả", "tiền", "chuộc", "cho", "cho", "bọn", "bắt", "cóc", "để", "đổi", "lấy", "sự", "an", "toàn", "cho", "các", "nạn", "nhân", "09/03/173", "chính", "quyền", "ngày 8 tới ngày 27 tháng 2", "brazil", "đã", "tìm", "thấy", "16,0081", "đô", "la", "được", "chôn", "dưới", "đất", "tại", "một", "ngôi", "nhà", "ở", "natal", "ngay", "sau", "khi", "vụ", "trộm", "xảy", "ra", "cảnh", "sát", "đã", "tìm", "thấy", "một", "thẻ", "điện", "thoại", "trả", "trước", "trong", "đường", "hầm", "ở", "fortaleza", "cảnh", "sát", "liên", "bang", "brazil", "lập", "tức", "lần", "theo", "các", "số", "điện", "thoại", "đã", "từng", "liên", "kết", "với", "số", "điện", "thoại", "này", "tháng 1", "một", "chiến", "dịch", "đặc", "biệt", "mang", "tên", "fac", "ão", "topeira", "được", "bắt", "đầu", "trong", "chiến", "dịch", "này", "cảnh", "sát", "đã", "bắt", "giữ", "68", "người", "bị", "tình", "nghi", "tham", "gia", "vào", "vụ", "trộm", "ngân", "hàng", "và", "thu", "giữ", "28.0022", "đô", "la", "tiền", "mặt", "4:38:31", "tại", "sao", "paulo", "cảnh", "sát", "tìm", "thấy", "thi", "thể", "của", "một", "nghi", "can", "khác", "trong", "vụ", "trộm", "tiền", "là", "evandro", "das", "neves", "josé", "ngày 12 ngày 31 tháng 4", "chính", "quyền", "brazil", "đã", "ra", "lệnh", "bắt", "marcio", "rafael", "pierre", "tại", "sao", "paolo", "một", "trong", "những", "thành", "viên", "của", "vụ", "trộm", "này", "ba", "tháng", "sau", "cũng", "tại", "sao", "paolo", "một", "nghi", "can", "khác", "tên", "là", "edson", "pereira", "de", "queiroz", "cũng", "đã", "bị", "bắt", "cho", "đến", "cuối", "13/10/582", "4/1", "nhà", "chức", "trách", "đã", "ngày 21 ngày 20 tháng 1", "thu", "hồi", "hơn", "tỉ số 14 - 1", "đô", "la", "tiền", "mặt", "trong", "khi", "số", "tiền", "còn", "lại", "và", "việc", "nhận", "dạng", "của", "paulo", "sergio", "vẫn", "đang", "còn", "là", "ẩn", "số", "các", "phương", "tiện", "truyền", "thông", "suy", "đoán", "rằng", "vụ", "trộm", "thế", "kỷ", "trên", "không", "phải", "do", "những", "tên", "tội", "phạm", "thông", "thường", "thực", "hiện", "mà", "12:35:24", "nằm", "dưới", "sự", "lãnh", "đạo", "của", "tổ", "chức", "mafia", "hùng", "mạnh", "nhất", "của", "brazil", "phòng công chứng", "premeiro", "commando", "da", "capital", "một", "số", "những", "người", "bị", "bắt", "vì", "liên", "quan", "đến", "vụ", "trộm", "trên", "được", "xác", "định", "là", "thành", "viên", "của", "tổ", "chức", "mafia", "này", "một", "trong", "những", "người", "sáng", "lập", "ra", "tổ", "chức", "này", "là", "người", "đàn", "ông", "có", "biệt", "danh", "geleia", "nói", "rằng", "băng", "đảng", "này", "được", "tổ", "chức", "rất", "chặt", "chẽ", "và", "nó", "có", "các", "thành", "viên", "nằm", "trong", "bộ", "máy", "hành", "pháp", "và", "chính", "quyền", "của", "brazil", "hiện", "nay", "geleia", "đang", "thi", "hành", "án", "tù", "trong", "một", "nhà", "tù", "có", "an", "ninh", "cao", "602s", "nhất", "của", "brazil", "ngày mùng 3 và mùng 6", "geleia", "tách", "ra", "khỏi", "phòng công chứng", "sau", "khi", "có", "sự", "tranh", "chấp", "với", "một", "số", "thành", "viên", "chủ", "chốt", "của", "phòng công chứng", "hiện", "geleia", "đang", "có", "kế", "hoạch", "viết", "một", "cuốn", "sách", "về", "cuộc", "đời", "của", "mình", "geleia", "đã", "trả", "lời", "không", "úp", "mở", "không", "ai", "cướp", "ngân", "hàng", "mà", "không", "phải", "đóng", "góp", "cho", "phòng công chứng" ]
[ "thủ", "tướng", "đức", "ngày một ba một một hai ba tám hai", "lên", "án", "vụ", "đánh", "bom", "tại", "dortmund" ]
[ "thủ", "tướng", "đức", "ngày 13/11/2382", "lên", "án", "vụ", "đánh", "bom", "tại", "dortmund" ]
[ "khởi", "nghiệp", "đừng", "vội", "đòi", "thành", "quả", "hãy", "như", "cầu", "thủ", "bóng", "đá", "năm mươi bốn nghìn không trăm mười ba phẩy năm ngàn tám mươi tám", "năm", "chỉ", "luyện", "năm trăm sáu bảy ngàn năm trăm mười bảy", "cú", "sút", "xa", "điều", "quan", "trọng", "là", "rèn", "luyện", "bản", "thân", "tăng", "năng", "lực", "kinh", "doanh", "năng", "lực", "lãnh", "đạo", "tốt", "hơn", "khả", "năng", "marketing", "và", "xây", "dựng", "mối", "quan", "hệ", "khách", "hàng", "ngày", "càng", "ngọt", "hơn", "có", "anh", "a", "ra", "làm", "kinh", "doanh", "quà", "tặng", "cho", "doanh", "nghiệp", "đã", "hai mươi mốt tới mười lăm", "năm", "nhưng", "không", "phát", "triển", "được", "tháng", "có", "đơn", "hàng", "có", "tháng", "thì", "không", "cách", "đây", "ba nghìn", "tháng", "tôi", "gặp", "anh", "ấy", "trong", "trạng", "thái", "công", "nợ", "từ", "các", "doanh", "nghiệp", "đặt", "hàng", "nhưng", "chưa", "trả", "tiền", "làm", "anh", "đuối", "sức", "tác", "giả", "nguyễn", "thái", "duy", "nhà", "sáng", "lập", "be", "training", "vườn", "ươm", "doanh", "nhân", "âm chín chấm không tám lăm", "phút", "sau", "tôi", "và", "anh", "đã", "có", "mặt", "ở", "doanh", "nghiệp", "b", "quan", "sát", "cách", "làm", "bạn", "a", "hỏi", "thăm", "người", "bạn", "trẻ", "giám", "đốc", "ấy", "mới", "có", "hai sáu không không năm năm một sáu tám bẩy hai", "tuổi", "làm", "ăn", "bài", "bản", "doanh", "thu", "tháng", "rồi", "hơn", "một ngàn năm trăm hai mươi ba phẩy bảy trăm tám mươi mốt đề xi mét vuông", "đồng", "và", "công", "nợ", "chỉ", "chiếm", "hai trăm sáu sáu chấm bẩy bẩy xen ti mét khối", "giờ", "bạn", "a", "mới", "nhận", "rằng", "doanh", "nghiệp", "b", "người", "ta", "tập", "trung", "vào", "đúng", "phân", "khúc", "khách", "hàng", "tầm", "trung", "không", "làm", "doanh", "nghiệp", "quá", "lớn", "bởi", "chưa", "đủ", "lực", "tiếp", "nữa", "là", "bạn", "liên", "tục", "phát", "triển", "khách", "hàng", "mới", "để", "tìm", "khách", "hàng", "tốt", "xây", "dựng", "mối", "quan", "hệ", "làm", "ăn", "uy", "tín", "lâu", "dài", "bạn", "giám", "đốc", "doanh", "nghiệp", "b", "nói", "rằng", "lúc", "đầu", "em", "cũng", "giống", "anh", "không", "biết", "đâu", "là", "khách", "hàng", "chính", "của", "mình", "thậm", "chí", "nôn", "nóng", "muốn", "làm", "ăn", "lớn", "muốn", "làm", "giàu", "nhanh", "nên", "cũng", "gây", "ra", "nhiều", "tổn", "thất", "tôi", "đã", "từng", "có", "dịp", "nói", "chuyện", "với", "tuyển", "thủ", "bóng", "đá", "quốc", "gia", "thanh", "bình", "anh", "nói", "ba tháng năm hai ngàn chín trăm hai tám", "phải", "mất", "hơn", "một trăm chín mươi sáu nghìn ba trăm chín mươi", "năm", "để", "anh", "luyện", "cú", "đá", "sút", "xa", "cầu", "môn", "chính", "xác", "bài", "viết", "thể", "hiện", "quan", "điểm", "của", "tác", "giả", "nguyễn", "thái", "duy", "nhà", "sáng", "lập", "be", "training", "vườn", "ươm", "doanh", "nhân" ]
[ "khởi", "nghiệp", "đừng", "vội", "đòi", "thành", "quả", "hãy", "như", "cầu", "thủ", "bóng", "đá", "54.013,5088", "năm", "chỉ", "luyện", "567.517", "cú", "sút", "xa", "điều", "quan", "trọng", "là", "rèn", "luyện", "bản", "thân", "tăng", "năng", "lực", "kinh", "doanh", "năng", "lực", "lãnh", "đạo", "tốt", "hơn", "khả", "năng", "marketing", "và", "xây", "dựng", "mối", "quan", "hệ", "khách", "hàng", "ngày", "càng", "ngọt", "hơn", "có", "anh", "a", "ra", "làm", "kinh", "doanh", "quà", "tặng", "cho", "doanh", "nghiệp", "đã", "21 - 15", "năm", "nhưng", "không", "phát", "triển", "được", "tháng", "có", "đơn", "hàng", "có", "tháng", "thì", "không", "cách", "đây", "3000", "tháng", "tôi", "gặp", "anh", "ấy", "trong", "trạng", "thái", "công", "nợ", "từ", "các", "doanh", "nghiệp", "đặt", "hàng", "nhưng", "chưa", "trả", "tiền", "làm", "anh", "đuối", "sức", "tác", "giả", "nguyễn", "thái", "duy", "nhà", "sáng", "lập", "be", "training", "vườn", "ươm", "doanh", "nhân", "-9.085", "phút", "sau", "tôi", "và", "anh", "đã", "có", "mặt", "ở", "doanh", "nghiệp", "b", "quan", "sát", "cách", "làm", "bạn", "a", "hỏi", "thăm", "người", "bạn", "trẻ", "giám", "đốc", "ấy", "mới", "có", "26005516872", "tuổi", "làm", "ăn", "bài", "bản", "doanh", "thu", "tháng", "rồi", "hơn", "1523,781 dm2", "đồng", "và", "công", "nợ", "chỉ", "chiếm", "266.77 cm3", "giờ", "bạn", "a", "mới", "nhận", "rằng", "doanh", "nghiệp", "b", "người", "ta", "tập", "trung", "vào", "đúng", "phân", "khúc", "khách", "hàng", "tầm", "trung", "không", "làm", "doanh", "nghiệp", "quá", "lớn", "bởi", "chưa", "đủ", "lực", "tiếp", "nữa", "là", "bạn", "liên", "tục", "phát", "triển", "khách", "hàng", "mới", "để", "tìm", "khách", "hàng", "tốt", "xây", "dựng", "mối", "quan", "hệ", "làm", "ăn", "uy", "tín", "lâu", "dài", "bạn", "giám", "đốc", "doanh", "nghiệp", "b", "nói", "rằng", "lúc", "đầu", "em", "cũng", "giống", "anh", "không", "biết", "đâu", "là", "khách", "hàng", "chính", "của", "mình", "thậm", "chí", "nôn", "nóng", "muốn", "làm", "ăn", "lớn", "muốn", "làm", "giàu", "nhanh", "nên", "cũng", "gây", "ra", "nhiều", "tổn", "thất", "tôi", "đã", "từng", "có", "dịp", "nói", "chuyện", "với", "tuyển", "thủ", "bóng", "đá", "quốc", "gia", "thanh", "bình", "anh", "nói", "3/5/2928", "phải", "mất", "hơn", "196.390", "năm", "để", "anh", "luyện", "cú", "đá", "sút", "xa", "cầu", "môn", "chính", "xác", "bài", "viết", "thể", "hiện", "quan", "điểm", "của", "tác", "giả", "nguyễn", "thái", "duy", "nhà", "sáng", "lập", "be", "training", "vườn", "ươm", "doanh", "nhân" ]
[ "giá", "dầu", "thô", "thế", "giới", "về", "lại", "một triệu bẩy nghìn", "đô", "la", "mỹ/thùng", "vào", "ngày hai ba không bốn một sáu sáu ba", "gần", "chạm", "mức", "thấp", "nhất", "của", "sáu", "tháng", "năm trăm bốn tám ngàn bốn trăm lẻ chín", "đô", "la", "mỹ/thùng", "đầu", "ngày sáu", "ảnh", "internet", "số", "liệu", "của", "tổng", "cục", "thống", "kê", "cho", "thấy", "ước", "thu", "ngân", "sách", "hai mươi", "tháng", "đầu", "năm", "nay", "mới", "đạt", "âm tám ngàn bảy trăm lẻ sáu chấm không ba năm tám gờ ram", "kế", "hoạch", "năm", "hai", "nguồn", "thu", "thấp", "nhất", "là", "dầu", "thô", "giảm", "hai nghìn bốn trăm bốn bốn phẩy mười ba sào", "so", "với", "cùng", "kỳ", "và", "mới", "được", "sáu trăm hai mươi sáu héc ta", "chỉ", "tiêu", "kế", "đó", "thu", "thuế", "xuất", "nhập", "khẩu", "mới", "được", "âm ba nghìn một trăm mười tám chấm không không bốn hai tám inh", "kế", "hoạch", "số", "thu", "đang", "đứng", "trước", "nguy", "cơ", "không", "đạt", "kế", "hoạch", "năm", "nhưng", "bội", "chi", "ngân", "sách", "một nghìn", "tháng", "qua", "gạch chéo bốn nghìn xoẹt ba trăm", "lại", "lên", "đến", "ba nhăm", "tỉ", "đồng", "tương", "đương", "âm một ngàn hai trăm năm ba phẩy bẩy không giây", "gdp", "của", "chín", "tháng", "đầu", "năm", "chính", "phủ", "chỉ", "còn", "cách", "gia", "tăng", "vay", "nợ", "và", "hệ", "quả", "là", "phát", "hành", "trái", "phiếu", "năm", "nay", "đã", "được", "nâng", "lên", "sáu trăm ba chín nghìn bẩy trăm bẩy bẩy", "tỉ", "đồng", "tăng", "ba nghìn hai trăm bảy mươi tám chấm không một trăm năm mươi chín ve bê trên giây", "so", "với", "tổng", "lượng", "phát", "hành", "của", "năm", "ngoái", "mức", "trần", "nợ", "chính", "phủ", "âm chín nghìn hai trăm bốn mươi bảy phẩy không hai trăm ba bốn việt nam đồng", "đã", "bị", "phá", "vỡ", "do", "phát", "hành", "trái", "phiếu", "chạy", "quá", "nhanh", "trong", "khi", "tăng", "trưởng", "gdp", "chậm", "lại", "điều", "này", "đã", "buộc", "quốc", "hội", "cho", "phép", "nâng", "trần", "nợ", "chính", "phủ", "lên", "năm ngàn sáu trăm mười chín chấm ba năm ba tháng trên độ xê", "giả", "sử", "con", "số", "tuyệt", "đối", "bội", "chi", "ngân", "sách", "năm", "nay", "giữ", "nguyên", "so", "với", "năm", "ngoái", "tức", "khoảng", "hai ngàn một trăm linh sáu", "tỉ", "đô", "la", "mỹ", "thì", "ngay", "cả", "trong", "trường", "hợp", "đó", "tấm", "đệm", "bội", "chi", "vẫn", "tiếp", "tục", "ngày hai tám", "dày", "thêm", "phát", "hành", "trái", "phiếu", "năm", "nay", "đã", "được", "nâng", "lên", "hai nghìn", "tỉ", "đồng", "tăng", "một trăm chín mươi bốn ngày", "so", "với", "tổng", "lượng", "phát", "hành", "của", "năm", "ngoái", "mức", "trần", "nợ", "chính", "phủ", "tám trăm inh", "đã", "bị", "phá", "vỡ", "do", "phát", "hành", "trái", "phiếu", "chạy", "quá", "nhanh", "trong", "khi", "bốn nghìn hai trăm lẻ hai chấm năm một ba dặm một giờ", "tăng", "trưởng", "gdp", "chậm", "lại", "điều", "này", "đã", "buộc", "quốc", "hội", "cho", "phép", "nâng", "trần", "nợ", "chính", "phủ", "lên", "một ngàn bảy trăm mười chín phẩy hai trăm tám sáu héc ta", "box", "phải", "giám", "đốc", "phụ", "trách", "đầu", "tư", "của", "một", "trong", "những", "quỹ", "đầu", "tư", "lớn", "tại", "việt", "nam", "veil", "với", "tổng", "số", "tiền", "chín ba chấm sáu tám", "tỉ", "đô", "la", "mỹ", "ông", "vũ", "hữu", "điền", "nói", "chưa", "bao", "giờ", "họ", "công", "ty", "quản", "lý", "quỹ", "dragon", "capital", "bận", "rộn", "như", "bây", "giờ", "nhưng", "từ", "đầu", "năm", "đến", "nay", "chưa", "thấy", "có", "quỹ", "ngoại", "mới", "nào", "được", "thành", "lập", "với", "số", "vốn", "to", "to", "xấp", "xỉ", "bẩy lăm mi li mét vuông", "đô", "la", "mỹ", "cả", "trong", "sáu triệu một trăm mười bẩy nghìn bẩy trăm bốn sáu", "tháng", "đầu", "năm", "các", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "nộp", "cho", "ngân", "sách", "mười bẩy ngàn bẩy bẩy", "tỉ", "đồng", "giảm", "bảy trăm ba mươi ba ki lô mét vuông trên ki lo oát", "so", "với", "cùng", "kỳ", "trong", "khi", "khối", "doanh", "nghiệp", "có", "vốn", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "fdi", "nộp", "bốn nghìn lẻ một", "tỉ", "đồng", "tăng", "bốn lăm ao", "cừ", "đà", "này", "sang", "năm", "khối", "fdi", "sẽ", "nộp", "ngân", "sách", "nhiều", "hơn", "khối", "quốc", "doanh", "xét", "về", "con", "số", "tuyệt", "đối", "theo", "các", "sở", "giao", "dịch", "chứng", "khoán", "tổng", "lợi", "nhuận", "chín", "tháng", "đầu", "năm", "của", "tám triệu một trăm", "đơn", "vị", "niêm", "yết", "đạt", "âm chín sáu phẩy chín mươi ba", "tỉ", "đồng", "giảm", "bốn trăm tám tám pao", "so", "với", "cùng", "kỳ", "lợi", "nhuận", "ngành", "thực", "phẩm", "đồ", "uống", "tăng", "hơn", "sáu trăm sáu mươi sáu mi li mét", "vật", "liệu", "xây", "dựng", "và", "xây", "dựng", "tăng", "âm chín ngàn chín trăm hai tám chấm không không một hai chín yến trên mi li gam" ]
[ "giá", "dầu", "thô", "thế", "giới", "về", "lại", "1.007.000", "đô", "la", "mỹ/thùng", "vào", "ngày 23/04/1663", "gần", "chạm", "mức", "thấp", "nhất", "của", "sáu", "tháng", "548.409", "đô", "la", "mỹ/thùng", "đầu", "ngày 6", "ảnh", "internet", "số", "liệu", "của", "tổng", "cục", "thống", "kê", "cho", "thấy", "ước", "thu", "ngân", "sách", "20", "tháng", "đầu", "năm", "nay", "mới", "đạt", "-8706.0358 g", "kế", "hoạch", "năm", "hai", "nguồn", "thu", "thấp", "nhất", "là", "dầu", "thô", "giảm", "2444,13 sào", "so", "với", "cùng", "kỳ", "và", "mới", "được", "626 ha", "chỉ", "tiêu", "kế", "đó", "thu", "thuế", "xuất", "nhập", "khẩu", "mới", "được", "-3118.00428 inch", "kế", "hoạch", "số", "thu", "đang", "đứng", "trước", "nguy", "cơ", "không", "đạt", "kế", "hoạch", "năm", "nhưng", "bội", "chi", "ngân", "sách", "1000", "tháng", "qua", "/4000/300", "lại", "lên", "đến", "35", "tỉ", "đồng", "tương", "đương", "-1253,70 giây", "gdp", "của", "chín", "tháng", "đầu", "năm", "chính", "phủ", "chỉ", "còn", "cách", "gia", "tăng", "vay", "nợ", "và", "hệ", "quả", "là", "phát", "hành", "trái", "phiếu", "năm", "nay", "đã", "được", "nâng", "lên", "639.777", "tỉ", "đồng", "tăng", "3278.0159 wb/giây", "so", "với", "tổng", "lượng", "phát", "hành", "của", "năm", "ngoái", "mức", "trần", "nợ", "chính", "phủ", "-9247,0234 vnđ", "đã", "bị", "phá", "vỡ", "do", "phát", "hành", "trái", "phiếu", "chạy", "quá", "nhanh", "trong", "khi", "tăng", "trưởng", "gdp", "chậm", "lại", "điều", "này", "đã", "buộc", "quốc", "hội", "cho", "phép", "nâng", "trần", "nợ", "chính", "phủ", "lên", "5619.353 tháng/oc", "giả", "sử", "con", "số", "tuyệt", "đối", "bội", "chi", "ngân", "sách", "năm", "nay", "giữ", "nguyên", "so", "với", "năm", "ngoái", "tức", "khoảng", "2106", "tỉ", "đô", "la", "mỹ", "thì", "ngay", "cả", "trong", "trường", "hợp", "đó", "tấm", "đệm", "bội", "chi", "vẫn", "tiếp", "tục", "ngày 28", "dày", "thêm", "phát", "hành", "trái", "phiếu", "năm", "nay", "đã", "được", "nâng", "lên", "2000", "tỉ", "đồng", "tăng", "194 ngày", "so", "với", "tổng", "lượng", "phát", "hành", "của", "năm", "ngoái", "mức", "trần", "nợ", "chính", "phủ", "800 inch", "đã", "bị", "phá", "vỡ", "do", "phát", "hành", "trái", "phiếu", "chạy", "quá", "nhanh", "trong", "khi", "4202.513 mph", "tăng", "trưởng", "gdp", "chậm", "lại", "điều", "này", "đã", "buộc", "quốc", "hội", "cho", "phép", "nâng", "trần", "nợ", "chính", "phủ", "lên", "1719,286 ha", "box", "phải", "giám", "đốc", "phụ", "trách", "đầu", "tư", "của", "một", "trong", "những", "quỹ", "đầu", "tư", "lớn", "tại", "việt", "nam", "veil", "với", "tổng", "số", "tiền", "93.68", "tỉ", "đô", "la", "mỹ", "ông", "vũ", "hữu", "điền", "nói", "chưa", "bao", "giờ", "họ", "công", "ty", "quản", "lý", "quỹ", "dragon", "capital", "bận", "rộn", "như", "bây", "giờ", "nhưng", "từ", "đầu", "năm", "đến", "nay", "chưa", "thấy", "có", "quỹ", "ngoại", "mới", "nào", "được", "thành", "lập", "với", "số", "vốn", "to", "to", "xấp", "xỉ", "75 mm2", "đô", "la", "mỹ", "cả", "trong", "6.117.746", "tháng", "đầu", "năm", "các", "doanh", "nghiệp", "nhà", "nước", "nộp", "cho", "ngân", "sách", "17.077", "tỉ", "đồng", "giảm", "733 km2/kw", "so", "với", "cùng", "kỳ", "trong", "khi", "khối", "doanh", "nghiệp", "có", "vốn", "đầu", "tư", "nước", "ngoài", "fdi", "nộp", "4001", "tỉ", "đồng", "tăng", "45 ounce", "cừ", "đà", "này", "sang", "năm", "khối", "fdi", "sẽ", "nộp", "ngân", "sách", "nhiều", "hơn", "khối", "quốc", "doanh", "xét", "về", "con", "số", "tuyệt", "đối", "theo", "các", "sở", "giao", "dịch", "chứng", "khoán", "tổng", "lợi", "nhuận", "chín", "tháng", "đầu", "năm", "của", "8.000.100", "đơn", "vị", "niêm", "yết", "đạt", "-96,93", "tỉ", "đồng", "giảm", "488 pound", "so", "với", "cùng", "kỳ", "lợi", "nhuận", "ngành", "thực", "phẩm", "đồ", "uống", "tăng", "hơn", "666 mm", "vật", "liệu", "xây", "dựng", "và", "xây", "dựng", "tăng", "-9928.00129 yến/mg" ]
[ "song", "hye", "kyo", "và", "hyun", "bin", "vừa", "được", "bình", "chọn", "là", "cặp", "tình", "nhân", "đẹp", "nhất", "xứ", "hàn", "từ", "ngày", "o ép ba không không", "để", "chào", "mừng", "ngày", "lễ", "valentine", "sắp", "tới", "cư", "dân", "mạng", "của", "hàn", "quốc", "đã", "tham", "gia", "bầu", "chọn", "cặp", "tình", "nhân", "hai ngàn chín trăm bốn chín", "đẹp", "nhất", "trong", "làng", "giải", "trí", "chín triệu", "lượt", "người", "đã", "tham", "gia", "bình", "chọn", "và", "đúng", "như", "dự", "đoán", "hyun", "bin", "và", "song", "hye", "kyo", "đã", "vượt", "lên", "những", "đối", "thủ", "khác", "với", "sáu mươi tám nghìn chín trăm linh bốn phẩy không tám ngàn bẩy chín", "số", "phiếu", "chiếm", "năm ngàn tám trăm bốn chín phẩy hai trăm ba sáu ra đi an", "tổng", "số", "bình", "chọn", "để", "trở", "thành", "đôi", "tình", "nhân", "đẹp", "nhất", "hai", "người", "gặp", "nhau", "khi", "cùng", "tham", "gia", "bộ", "phim", "world", "within", "và", "phát", "triển", "tình", "cảm", "không", "lâu", "sau", "đó", "mười ba giờ hai sáu", "cặp", "đôi", "này", "chính", "thức", "thừa", "nhận", "chuyện", "tình", "cảm", "và", "hông", "ngần", "ngại", "che", "giấu", "như", "những", "cặp", "tình", "nhân", "khác", "trong", "làng", "nghệ", "về", "nhì", "là", "cặp", "đôi", "jang", "dong", "gun", "go", "so", "young", "với", "một ngàn hai mươi", "lượt", "bình", "chọn", "dù", "trượt", "mất", "ngôi", "đầu", "bảng", "nhưng", "hiện", "nay", "jang", "dong", "gun", "và", "go", "so", "young", "bốn trăm xuộc một không không không o xê e đê", "là", "đôi", "tình", "nhân", "gây", "chú", "ý", "nhất", "hiện", "nay", "không", "chỉ", "vì", "cả", "ba tới ba", "bất", "âm chín nghìn một trăm sáu mươi tư chấm bốn hai xen ti mét vuông", "ngờ", "tuyên", "bố", "chuyện", "tình", "yêu", "sau", "không bẩy tám sáu ba bốn bốn năm hai chín tám", "năm", "hẹn", "hò", "bí", "mật", "mà", "còn", "bởi", "mười tám nghìn sáu trăm hai mươi bẩy phẩy hai ngàn ba trăm tám bẩy", "đám", "cưới", "hoành", "tráng", "sắp", "diễn", "ra", "như", "giới", "truyền", "thông", "đưa", "tin", "mc", "meung", "joo", "ah", "min", "rye", "hae", "năm trăm bốn bảy ra đi an", "jin", "kim", "hye", "soo", "đứng", "ở", "vị", "trí", "thứ", "ba triệu hai trăm", "và", "thứ", "hai nghìn năm trăm mười hai", "của", "cuộc", "bình", "chọn" ]
[ "song", "hye", "kyo", "và", "hyun", "bin", "vừa", "được", "bình", "chọn", "là", "cặp", "tình", "nhân", "đẹp", "nhất", "xứ", "hàn", "từ", "ngày", "of300", "để", "chào", "mừng", "ngày", "lễ", "valentine", "sắp", "tới", "cư", "dân", "mạng", "của", "hàn", "quốc", "đã", "tham", "gia", "bầu", "chọn", "cặp", "tình", "nhân", "2949", "đẹp", "nhất", "trong", "làng", "giải", "trí", "9.000.000", "lượt", "người", "đã", "tham", "gia", "bình", "chọn", "và", "đúng", "như", "dự", "đoán", "hyun", "bin", "và", "song", "hye", "kyo", "đã", "vượt", "lên", "những", "đối", "thủ", "khác", "với", "68.904,08079", "số", "phiếu", "chiếm", "5849,236 radian", "tổng", "số", "bình", "chọn", "để", "trở", "thành", "đôi", "tình", "nhân", "đẹp", "nhất", "hai", "người", "gặp", "nhau", "khi", "cùng", "tham", "gia", "bộ", "phim", "world", "within", "và", "phát", "triển", "tình", "cảm", "không", "lâu", "sau", "đó", "13h26", "cặp", "đôi", "này", "chính", "thức", "thừa", "nhận", "chuyện", "tình", "cảm", "và", "hông", "ngần", "ngại", "che", "giấu", "như", "những", "cặp", "tình", "nhân", "khác", "trong", "làng", "nghệ", "về", "nhì", "là", "cặp", "đôi", "jang", "dong", "gun", "go", "so", "young", "với", "1020", "lượt", "bình", "chọn", "dù", "trượt", "mất", "ngôi", "đầu", "bảng", "nhưng", "hiện", "nay", "jang", "dong", "gun", "và", "go", "so", "young", "400/1000oceđ", "là", "đôi", "tình", "nhân", "gây", "chú", "ý", "nhất", "hiện", "nay", "không", "chỉ", "vì", "cả", "3 - 3", "bất", "-9164.42 cm2", "ngờ", "tuyên", "bố", "chuyện", "tình", "yêu", "sau", "07863445298", "năm", "hẹn", "hò", "bí", "mật", "mà", "còn", "bởi", "18.627,2387", "đám", "cưới", "hoành", "tráng", "sắp", "diễn", "ra", "như", "giới", "truyền", "thông", "đưa", "tin", "mc", "meung", "joo", "ah", "min", "rye", "hae", "547 radian", "jin", "kim", "hye", "soo", "đứng", "ở", "vị", "trí", "thứ", "3.000.200", "và", "thứ", "2512", "của", "cuộc", "bình", "chọn" ]
[ "theo", "thống", "kê", "mỗi", "năm", "người", "việt", "nam", "bỏ", "ra", "trên", "tám sáu", "tỉ", "đô", "la", "mỹ", "usd", "để", "đi", "khám", "chữa", "bệnh", "nước", "ngoài", "nắm", "bắt", "được", "xu", "hướng", "mổ", "cận", "thị", "bằng", "công", "nghệ", "cao", "của", "thế", "giới", "cũng", "như", "góp", "phần", "giảm", "giá", "thành", "cho", "người", "được", "phẫu", "thuật", "thời", "gian", "qua", "bệnh", "viện", "mắt", "quốc", "tế", "nhật", "bản", "đã", "thành", "công", "trong", "việc", "phẫu", "thuật", "mắt", "cận", "thị", "bằng", "phương", "pháp", "phakic", "đối", "với", "những", "người", "bị", "cận", "khi", "phẫu", "thuật", "thường", "áp", "dụng", "bằng", "phương", "pháp", "mổ", "laze", "bởi", "thế", "những", "người", "có", "điều", "kiện", "kinh", "tế", "nếu", "bị", "cận", "ngày mười tám", "nặng", "hoặc", "giác", "mạc", "mỏng", "đa", "số", "phải", "sang", "singapore", "nhật", "bản", "phẫu", "thuật", "với", "chi", "phí", "rất", "tốn", "kém", "một", "ca", "phẫu", "thuật", "mắt", "cận", "bằng", "công", "nghệ", "phakic", "và", "trong", "một", "lần", "đi", "công", "tác", "tại", "indonesia", "bác", "sĩ", "bùi", "tiến", "hùng", "khi", "đó", "còn", "công", "tác", "tại", "bệnh", "viện", "bưu", "điện", "đã", "chứng", "kiến", "đồng", "nghiệp", "của", "quốc", "gia", "này", "mổ", "mắt", "cận", "bằng", "phương", "pháp", "phakic", "rất", "nhanh", "chóng", "và", "an", "toàn", "từ", "sự", "kiện", "đó", "để", "ấp", "ủ", "đưa", "công", "nghệ", "phẫu", "thuật", "mắt", "cận", "tiên", "tiến", "vào", "việt", "nam", "được", "sự", "giúp", "đỡ", "của", "đồng", "nghiệp", "nước", "bạn", "bác", "sĩ", "hùng", "đã", "lặn", "lội", "sang", "nhật", "để", "gặp", "bác", "sĩ", "shimizu", "cha", "đẻ", "về", "công", "nghệ", "epo", "và", "áp", "dụng", "công", "nghệ", "phẫu", "thuật", "mắt", "cận", "bằng", "phương", "pháp", "phakic", "vậy", "phẫu", "thuật", "phakic", "là", "gì", "bùi", "tiến", "hùng", "bác", "sĩ", "chuyên", "khoa", "mắt", "cấp", "ii", "giám", "đốc", "bệnh", "viện", "mắt", "quốc", "tế", "nhật", "bản", "thì", "phương", "pháp", "mổ", "này", "không", "dùng", "tia", "laze", "mà", "sẽ", "đưa", "vào", "mắt", "một", "thấu", "kính", "mới", "với", "đường", "mổ", "âm bảy nghìn ba trăm bốn mươi bảy phẩy hai bốn sáu mê ga bai", "hoàn", "toàn", "không", "tám nghìn bốn trăm hai bảy chấm không ba hai chỉ", "phải", "khâu", "không", "chảy", "máu", "và", "không", "đau", "sau", "đó", "thấu", "kính", "này", "sẽ", "nở", "ra", "và", "nằm", "vào", "vị", "trí", "không", "gây", "cộm", "không", "gây", "viêm", "nhiễm", "không", "bị", "đào", "thải", "ra", "ngoài", "trong", "bất", "kỳ", "tình", "huống", "nào", "chỉ", "cần", "ba chín", "âm sáu chín phẩy không không bẩy năm", "phút", "thao", "tác", "là", "xong", "và", "bệnh", "nhân", "ngay", "sau", "đó", "có", "thể", "đi", "lại", "cũng", "theo", "bác", "sĩ", "hùng", "phẫu", "thuật", "mắt", "cận", "bằng", "công", "nghệ", "phakic", "đảm", "bảo", "âm năm bốn nghìn năm trăm mười phẩy một bảy tám chín", "yêu", "cầu", "an", "toàn", "kết", "quả", "và", "bảo", "hành", "suốt", "đời", "hiện", "nay", "một", "ca", "phẫu", "thuật", "giá", "âm sáu ngàn chín trăm hai hai chấm chín trăm chín mươi bẩy mê ga oát giờ", "đồng", "song", "nếu", "so", "với", "các", "nước", "như", "singapore", "nhật", "chín không không ngang ba không không gạch ngang gờ quy", "bản", "thì", "rẻ", "hơn", "rất", "nhiều", "vì", "ở", "hai", "quốc", "gia", "này", "giá", "phẫu", "thuật", "bằng", "phương", "pháp", "pakic", "sáu mươi hắt trừ vê lờ", "tương", "đương", "mức", "một nghìn hai trăm mười một", "một ngàn bốn trăm sáu mươi chấm hai chín sáu mon trên giây", "đồng", "hiện", "một trăm sáu năm công", "nay", "đa", "số", "các", "quốc", "gia", "phát", "triển", "đặc", "biệt", "là", "nhóm", "nước", "công", "nghiệp", "u hai năm không bẩy ngang ba trăm", "đã", "tiến", "hành", "phẫu", "thuật", "mắt", "theo", "phương", "pháp", "này", "ngay", "như", "mỹ", "ngày hai chín đến ngày mười bốn tháng sáu", "hiệp", "hội", "thuốc", "và", "thực", "phẩm", "hoa", "kỳ", "đã", "cho", "phép", "âm hai chín oát trên héc ta", "sử", "dụng", "điều", "cần", "nói", "thêm", "đối", "với", "những", "người", "bị", "cận", "bình", "thường", "không", "bị", "mỏng", "giác", "mạc", "vẫn", "mổ", "bằng", "phương", "pháp", "laze", "bình", "dét o gờ xuộc i dét", "thường", "phẫu", "thuật", "bằng", "công", "nghệ", "pakic", "chỉ", "áp", "dụng", "đối", "với", "những", "người", "cận", "nặng", "mỏng", "giác", "mạc", "đã", "được", "thăm", "khám", "cẩn", "thận", "để", "chỉ", "định", "phẫu", "thuật", "bùi", "tiến", "hùng", "giám", "đốc", "bệnh", "viện", "được", "hiệp", "hội", "các", "phẫu", "thuật", "viên", "mổ", "phakic", "châu", "âu", "chứng", "nhận", "là", "là", "phẫu", "thuật", "viên", "hàng", "đầu", "khu", "vực", "đông", "nam", "á", "úc", "được", "biết", "đến", "ngày hai mươi chín tháng chín", "bệnh", "viện", "mắt", "quốc", "tế", "nhật", "bản", "đã", "đạt", "con", "số", "năm mươi chín nghìn bảy trăm chín mươi bẩy phẩy một tám hai một", "ca", "phẫu", "thuật", "và", "riêng", "bác", "sĩ", "hùng", "giám", "đốc", "bệnh", "viện", "đã", "được", "hiệp", "hội", "các", "phẫu", "thuật", "viên", "mổ", "phakic", "châu", "âu", "chứng", "nhận", "là", "phẫu", "thuật", "viên", "hàng", "đầu", "khu", "vực", "âm năm nghìn bẩy trăm năm mươi chín phẩy bốn hai tám phần trăm", "đông", "nam", "á", "úc", "mười bảy giờ bẩy phút mười một giây", "sẽ", "tiến", "hành", "nhận", "chứng", "chỉ", "tại", "pháp" ]
[ "theo", "thống", "kê", "mỗi", "năm", "người", "việt", "nam", "bỏ", "ra", "trên", "86", "tỉ", "đô", "la", "mỹ", "usd", "để", "đi", "khám", "chữa", "bệnh", "nước", "ngoài", "nắm", "bắt", "được", "xu", "hướng", "mổ", "cận", "thị", "bằng", "công", "nghệ", "cao", "của", "thế", "giới", "cũng", "như", "góp", "phần", "giảm", "giá", "thành", "cho", "người", "được", "phẫu", "thuật", "thời", "gian", "qua", "bệnh", "viện", "mắt", "quốc", "tế", "nhật", "bản", "đã", "thành", "công", "trong", "việc", "phẫu", "thuật", "mắt", "cận", "thị", "bằng", "phương", "pháp", "phakic", "đối", "với", "những", "người", "bị", "cận", "khi", "phẫu", "thuật", "thường", "áp", "dụng", "bằng", "phương", "pháp", "mổ", "laze", "bởi", "thế", "những", "người", "có", "điều", "kiện", "kinh", "tế", "nếu", "bị", "cận", "ngày 18", "nặng", "hoặc", "giác", "mạc", "mỏng", "đa", "số", "phải", "sang", "singapore", "nhật", "bản", "phẫu", "thuật", "với", "chi", "phí", "rất", "tốn", "kém", "một", "ca", "phẫu", "thuật", "mắt", "cận", "bằng", "công", "nghệ", "phakic", "và", "trong", "một", "lần", "đi", "công", "tác", "tại", "indonesia", "bác", "sĩ", "bùi", "tiến", "hùng", "khi", "đó", "còn", "công", "tác", "tại", "bệnh", "viện", "bưu", "điện", "đã", "chứng", "kiến", "đồng", "nghiệp", "của", "quốc", "gia", "này", "mổ", "mắt", "cận", "bằng", "phương", "pháp", "phakic", "rất", "nhanh", "chóng", "và", "an", "toàn", "từ", "sự", "kiện", "đó", "để", "ấp", "ủ", "đưa", "công", "nghệ", "phẫu", "thuật", "mắt", "cận", "tiên", "tiến", "vào", "việt", "nam", "được", "sự", "giúp", "đỡ", "của", "đồng", "nghiệp", "nước", "bạn", "bác", "sĩ", "hùng", "đã", "lặn", "lội", "sang", "nhật", "để", "gặp", "bác", "sĩ", "shimizu", "cha", "đẻ", "về", "công", "nghệ", "epo", "và", "áp", "dụng", "công", "nghệ", "phẫu", "thuật", "mắt", "cận", "bằng", "phương", "pháp", "phakic", "vậy", "phẫu", "thuật", "phakic", "là", "gì", "bùi", "tiến", "hùng", "bác", "sĩ", "chuyên", "khoa", "mắt", "cấp", "ii", "giám", "đốc", "bệnh", "viện", "mắt", "quốc", "tế", "nhật", "bản", "thì", "phương", "pháp", "mổ", "này", "không", "dùng", "tia", "laze", "mà", "sẽ", "đưa", "vào", "mắt", "một", "thấu", "kính", "mới", "với", "đường", "mổ", "-7347,246 mb", "hoàn", "toàn", "không", "8427.032 chỉ", "phải", "khâu", "không", "chảy", "máu", "và", "không", "đau", "sau", "đó", "thấu", "kính", "này", "sẽ", "nở", "ra", "và", "nằm", "vào", "vị", "trí", "không", "gây", "cộm", "không", "gây", "viêm", "nhiễm", "không", "bị", "đào", "thải", "ra", "ngoài", "trong", "bất", "kỳ", "tình", "huống", "nào", "chỉ", "cần", "39", "-69,0075", "phút", "thao", "tác", "là", "xong", "và", "bệnh", "nhân", "ngay", "sau", "đó", "có", "thể", "đi", "lại", "cũng", "theo", "bác", "sĩ", "hùng", "phẫu", "thuật", "mắt", "cận", "bằng", "công", "nghệ", "phakic", "đảm", "bảo", "-54.510,1789", "yêu", "cầu", "an", "toàn", "kết", "quả", "và", "bảo", "hành", "suốt", "đời", "hiện", "nay", "một", "ca", "phẫu", "thuật", "giá", "-6922.997 mwh", "đồng", "song", "nếu", "so", "với", "các", "nước", "như", "singapore", "nhật", "900-300-gq", "bản", "thì", "rẻ", "hơn", "rất", "nhiều", "vì", "ở", "hai", "quốc", "gia", "này", "giá", "phẫu", "thuật", "bằng", "phương", "pháp", "pakic", "60h-vl", "tương", "đương", "mức", "1211", "1460.296 mol/giây", "đồng", "hiện", "165 công", "nay", "đa", "số", "các", "quốc", "gia", "phát", "triển", "đặc", "biệt", "là", "nhóm", "nước", "công", "nghiệp", "u2507-300", "đã", "tiến", "hành", "phẫu", "thuật", "mắt", "theo", "phương", "pháp", "này", "ngay", "như", "mỹ", "ngày 29 đến ngày 14 tháng 6", "hiệp", "hội", "thuốc", "và", "thực", "phẩm", "hoa", "kỳ", "đã", "cho", "phép", "-29 w/ha", "sử", "dụng", "điều", "cần", "nói", "thêm", "đối", "với", "những", "người", "bị", "cận", "bình", "thường", "không", "bị", "mỏng", "giác", "mạc", "vẫn", "mổ", "bằng", "phương", "pháp", "laze", "bình", "zog/yz", "thường", "phẫu", "thuật", "bằng", "công", "nghệ", "pakic", "chỉ", "áp", "dụng", "đối", "với", "những", "người", "cận", "nặng", "mỏng", "giác", "mạc", "đã", "được", "thăm", "khám", "cẩn", "thận", "để", "chỉ", "định", "phẫu", "thuật", "bùi", "tiến", "hùng", "giám", "đốc", "bệnh", "viện", "được", "hiệp", "hội", "các", "phẫu", "thuật", "viên", "mổ", "phakic", "châu", "âu", "chứng", "nhận", "là", "là", "phẫu", "thuật", "viên", "hàng", "đầu", "khu", "vực", "đông", "nam", "á", "úc", "được", "biết", "đến", "ngày 29/9", "bệnh", "viện", "mắt", "quốc", "tế", "nhật", "bản", "đã", "đạt", "con", "số", "59.797,1821", "ca", "phẫu", "thuật", "và", "riêng", "bác", "sĩ", "hùng", "giám", "đốc", "bệnh", "viện", "đã", "được", "hiệp", "hội", "các", "phẫu", "thuật", "viên", "mổ", "phakic", "châu", "âu", "chứng", "nhận", "là", "phẫu", "thuật", "viên", "hàng", "đầu", "khu", "vực", "-5759,428 %", "đông", "nam", "á", "úc", "17:7:11", "sẽ", "tiến", "hành", "nhận", "chứng", "chỉ", "tại", "pháp" ]
[ "theo", "phó", "cảnh", "sát", "trưởng", "c.đa-vi", "một", "nam", "giới", "da", "trắng", "đã", "bị", "cảnh", "sát", "bắn", "chết", "tại", "công", "viên", "len", "thuộc", "pót-len", "giới", "chức", "áp-ga-ni-xtan", "tháng một", "cho", "biết", "tám", "người", "chết", "trong", "vụ", "xả", "súng", "tại", "một", "thánh", "đường", "hồi", "giáo", "ở", "miền", "đông", "áp-ga-ni-xtan", "theo", "giới", "chức", "tỉnh", "nan-ga-ha", "vụ", "tiến", "công", "xảy", "ra", "tại", "thành", "phố", "gia-la-la-bát", "được", "cho", "là", "do", "tranh", "cãi", "về", "đất", "đai", "khoảng", "năm trăm bẩy bảy nghìn bốn trăm hai tám", "người", "bốn", "biểu", "tình", "đã", "ném", "gạch", "đá", "vào", "các", "sĩ", "quan", "tại", "công", "trường", "xây", "dựng", "nhà", "máy", "nhiệt", "điện", "ở", "thành", "phố", "chít-ta-gông", "đông", "nam", "băng-la-đét", "ít", "nhất", "hai mươi lăm ngàn bốn trăm năm mươi chín phẩy ba ngàn tám trăm hai tám", "tay", "súng", "thuộc", "nhóm", "vũ", "trang", "lực", "lượng", "vũ", "trang", "cách", "mạng", "cô-lôm-bi-a", "farc", "đã", "giải", "giáp", "và", "một", "binh", "sĩ", "thuộc", "quân", "đội", "chính", "phủ", "cô-lôm-bi-a", "chết", "trong", "vụ", "đụng", "độ", "xảy", "ra", "bốn giờ bốn ba phút năm mươi ba giây", "bộ", "trưởng", "quốc", "phòng", "cô-lôm-bi-a", "cho", "biết", "trong", "các", "chiến", "dịch", "quân", "sự", "quân", "đội", "chính", "phủ", "đã", "tiêu", "diệt", "tám triệu bốn mươi sáu ngàn bốn trăm hai mươi hai", "cựu", "thành", "viên", "farc", "quân", "đội", "ni-giê-ri-a", "cho", "biết", "năm", "binh", "sĩ", "chết", "bốn", "người", "bị", "thương", "và", "hàng", "chục", "người", "mất", "tích", "sau", "khi", "các", "phần", "tử", "thánh", "chiến", "có", "liên", "kết", "với", "tổ", "chức", "tự", "xưng", "nhà", "nước", "hồi", "giáo", "is", "tiến", "công", "một", "căn", "cứ", "quân", "sự", "ở", "bang", "bo-nô", "đông", "bắc", "ni-giê-ri-a", "nguy", "cơ", "bạo", "a xuộc gờ o gạch ngang", "lực", "lan", "rộng", "tại", "cộng hòa", "sát", "trong", "bối", "cảnh", "các", "tay", "súng", "nổi", "dậy", "đang", "tiến", "vào", "thủ", "đô", "nơ-gia-mê-na", "sau", "khi", "kết", "quả", "cuộc", "bầu", "cử", "cho", "thấy", "tổng", "thống", "i.đê-bi", "người", "lên", "nắm", "quyền", "từ", "hai mươi hai giờ sáu phút", "sẽ", "kéo", "dài", "thời", "gian", "cầm", "quyền", "ngày ba mươi đến ngày mười ba tháng mười", "giới", "chức", "ni-giê", "cho", "biết", "một", "nhóm", "vũ", "trang", "đã", "tiến", "công", "sát", "hại", "mười sáu ngàn không trăm sáu tám phẩy bốn bảy không một", "dân", "thường", "tại", "làng", "gai-gô-ru", "ở", "khu", "vực", "ti-la-be-ri", "miền", "tây", "đất", "nước" ]
[ "theo", "phó", "cảnh", "sát", "trưởng", "c.đa-vi", "một", "nam", "giới", "da", "trắng", "đã", "bị", "cảnh", "sát", "bắn", "chết", "tại", "công", "viên", "len", "thuộc", "pót-len", "giới", "chức", "áp-ga-ni-xtan", "tháng 1", "cho", "biết", "tám", "người", "chết", "trong", "vụ", "xả", "súng", "tại", "một", "thánh", "đường", "hồi", "giáo", "ở", "miền", "đông", "áp-ga-ni-xtan", "theo", "giới", "chức", "tỉnh", "nan-ga-ha", "vụ", "tiến", "công", "xảy", "ra", "tại", "thành", "phố", "gia-la-la-bát", "được", "cho", "là", "do", "tranh", "cãi", "về", "đất", "đai", "khoảng", "577.428", "người", "4", "biểu", "tình", "đã", "ném", "gạch", "đá", "vào", "các", "sĩ", "quan", "tại", "công", "trường", "xây", "dựng", "nhà", "máy", "nhiệt", "điện", "ở", "thành", "phố", "chít-ta-gông", "đông", "nam", "băng-la-đét", "ít", "nhất", "25.459,3828", "tay", "súng", "thuộc", "nhóm", "vũ", "trang", "lực", "lượng", "vũ", "trang", "cách", "mạng", "cô-lôm-bi-a", "farc", "đã", "giải", "giáp", "và", "một", "binh", "sĩ", "thuộc", "quân", "đội", "chính", "phủ", "cô-lôm-bi-a", "chết", "trong", "vụ", "đụng", "độ", "xảy", "ra", "4:43:53", "bộ", "trưởng", "quốc", "phòng", "cô-lôm-bi-a", "cho", "biết", "trong", "các", "chiến", "dịch", "quân", "sự", "quân", "đội", "chính", "phủ", "đã", "tiêu", "diệt", "8.046.422", "cựu", "thành", "viên", "farc", "quân", "đội", "ni-giê-ri-a", "cho", "biết", "năm", "binh", "sĩ", "chết", "bốn", "người", "bị", "thương", "và", "hàng", "chục", "người", "mất", "tích", "sau", "khi", "các", "phần", "tử", "thánh", "chiến", "có", "liên", "kết", "với", "tổ", "chức", "tự", "xưng", "nhà", "nước", "hồi", "giáo", "is", "tiến", "công", "một", "căn", "cứ", "quân", "sự", "ở", "bang", "bo-nô", "đông", "bắc", "ni-giê-ri-a", "nguy", "cơ", "bạo", "a/go-", "lực", "lan", "rộng", "tại", "cộng hòa", "sát", "trong", "bối", "cảnh", "các", "tay", "súng", "nổi", "dậy", "đang", "tiến", "vào", "thủ", "đô", "nơ-gia-mê-na", "sau", "khi", "kết", "quả", "cuộc", "bầu", "cử", "cho", "thấy", "tổng", "thống", "i.đê-bi", "người", "lên", "nắm", "quyền", "từ", "22h6", "sẽ", "kéo", "dài", "thời", "gian", "cầm", "quyền", "ngày 30 đến ngày 13 tháng 10", "giới", "chức", "ni-giê", "cho", "biết", "một", "nhóm", "vũ", "trang", "đã", "tiến", "công", "sát", "hại", "16.068,4701", "dân", "thường", "tại", "làng", "gai-gô-ru", "ở", "khu", "vực", "ti-la-be-ri", "miền", "tây", "đất", "nước" ]