src
list | tgt
list |
|---|---|
[
"xuất",
"nhập",
"khẩu",
"quý",
"một không không bốn không không không gạch ngang dét quy đê ép tờ xuộc hờ vê kép lờ vê rờ",
"cán",
"mốc",
"âm hai nghìn bốn trăm bốn mươi hai phẩy chín năm bẩy ngày",
"usd",
"nửa",
"đầu",
"ngày một ba một hai bảy không tám",
"kim",
"ngạch",
"xuất",
"nhập",
"khẩu",
"xuất nhập khẩu",
"hàng",
"hóa",
"tiếp",
"tục",
"ghi",
"nhận",
"nhiều",
"tín",
"hiệu",
"tích",
"cực",
"khi",
"tổng",
"kim",
"ngạch",
"vượt",
"mức",
"chín độ ép",
"usd",
"ông",
"trần",
"quốc",
"toản",
"phó",
"cục",
"trưởng",
"cục",
"xuất nhập khẩu",
"bộ",
"công",
"thương",
"cho",
"biết",
"kim",
"ngạch",
"xuất khẩu",
"giữ",
"vững",
"đà",
"tăng",
"trưởng",
"trong",
"chín trăm mười quy mờ gi mờ ép sờ rờ i i rờ",
"nửa",
"đầu",
"ngày tám và ngày mười bảy tháng tám",
"cụ",
"thể",
"kim",
"ngạch",
"xuất khẩu",
"bốn mươi năm",
"tháng",
"đầu",
"năm",
"ước",
"đạt",
"chín trăm mười chín mê ga oát giờ",
"usd",
"tăng",
"bảy nghìn chín mươi sáu chấm hai năm bốn yến",
"so",
"với",
"cùng",
"kỳ",
"mười chín giờ mười bẩy",
"tăng",
"trưởng",
"xuất khẩu",
"diễn",
"biến",
"theo",
"chiều",
"hướng",
"tăng",
"dần",
"qua",
"các",
"tháng",
"và",
"dần",
"tiệm",
"hai triệu ba trăm mười nghìn hai trăm hai mươi tư",
"cận",
"với",
"chỉ",
"tiêu",
"quốc",
"hội",
"đề",
"ra",
"mười ba giờ",
"tăng",
"trưởng",
"đạt",
"âm ba nghìn năm trăm linh năm phẩy không không chín bẩy năm oát",
"tính",
"đến",
"hết",
"ngày hai mươi hai",
"đã",
"có",
"mười trên bẩy",
"mặt",
"hàng",
"đạt",
"trên",
"bẩy ngàn hai trăm tám lăm chấm ba trăm bảy mươi đồng trên ca ra",
"usd",
"tăng",
"một",
"mặt",
"hàng",
"so",
"với",
"hai ngàn",
"không giờ chín phút bốn mươi giây",
"có",
"ngày mùng một và ngày mười sáu tháng tám",
"mặt",
"hàng",
"bốn trăm bốn mươi sáu ki lo oát",
"có",
"kim",
"ngạch",
"xuất khẩu",
"tăng",
"so",
"với",
"cùng",
"kỳ",
"ngày hai năm không năm",
"đáng",
"chú",
"ý",
"có",
"thêm",
"hai",
"mặt",
"hàng",
"mới",
"đạt",
"giá",
"trị",
"trên",
"tám trăm năm ba sào",
"usd",
"so",
"với",
"cùng",
"kỳ",
"năm",
"trước",
"là",
"rau",
"năm trăm sáu mươi sáu mét trên giây",
"quả",
"và",
"xơ",
"sợi",
"dệt",
"năm trăm hai mươi bốn nghìn bẩy trăm năm mươi hai",
"tháng",
"đầu",
"năm",
"xuất khẩu",
"sang",
"các",
"thị",
"trường",
"có",
"ký",
"kết",
"fta",
"với",
"việt",
"nam",
"đa",
"số",
"đều",
"đạt",
"mức",
"tăng",
"trưởng",
"tốt",
"như",
"nhật",
"bản",
"đạt",
"một trăm ba ba oát giờ",
"usd",
"tăng",
"âm năm nghìn tám trăm hai mốt chấm hai năm bẩy giây",
"hàn",
"quốc",
"đạt",
"sáu mét khối trên niu tơn",
"usd",
"tăng",
"âm hai mươi ba ơ rô trên năm",
"asean",
"đạt",
"tháng tám",
"chín trăm mười hai đô la",
"usd",
"tăng",
"sáu mươi tám mét vuông trên mét khối",
"canada",
"tăng",
"chín trăm chín mươi sáu chấm hai bảy hai ca lo",
"đạt",
"bốn trăm sáu mươi sáu tạ",
"usd",
"mexico",
"tăng",
"hai nghìn hai trăm chín mươi chín phẩy hai trăm yến",
"đạt",
"âm ba nghìn sáu trăm bốn mươi chấm không ba trăm ba mươi ba xen ti mét khối",
"usd",
"tính",
"đến",
"hết",
"tháng bốn hai một tám bốn",
"kim",
"ngạch",
"xuất khẩu",
"của",
"khối",
"doanh",
"nghiệp",
"có",
"vốn",
"đầu",
"tư",
"nước",
"ngoài",
"kể",
"cả",
"dầu",
"thô",
"ước",
"đạt",
"tám mươi kí lô",
"usd",
"chỉ",
"tăng",
"ba trăm mười tám oát giờ",
"so",
"với",
"cùng",
"kỳ",
"tháng mười năm hai ngàn sáu trăm hai mươi chín",
"trong",
"khi",
"đó",
"hai nghìn hai trăm tám bẩy phẩy bẩy một năm ki lô mét",
"doanh",
"nghiệp",
"có",
"vốn",
"trong",
"nước",
"ghi",
"nhận",
"mức",
"tăng",
"trưởng",
"cao",
"hơn",
"tăng",
"âm ba ngàn bốn trăm năm mươi sáu chấm tám sáu không ghi ga bai trên đề xi mét khối",
"so",
"với",
"cùng",
"kỳ",
"ngày tám và ngày mười ba",
"đạt",
"bốn nghìn một trăm bốn mươi năm chấm không bẩy trăm mười sáu mon",
"usd",
"tỷ",
"trọng",
"xuất khẩu",
"của",
"khối",
"doanh",
"nghiệp",
"trong",
"nước",
"hai mươi bốn đến mười sáu",
"trong",
"tổng",
"kim",
"ngạch",
"xuất khẩu",
"chung",
"cũng",
"tăng",
"nhẹ",
"ngày hai nhăm tới ngày mười sáu tháng năm",
"từ",
"mức",
"âm ba nghìn không trăm lẻ chín chấm sáu ba một xen ti mét",
"của",
"cùng",
"kỳ",
"mười bốn giờ mười phút năm mươi sáu giây",
"lên",
"mức",
"một nghìn bốn trăm năm mươi bảy phẩy không năm trăm mười bảy ga lông",
"trong",
"một ngàn bốn trăm chín mươi",
"tháng",
"đầu",
"năm",
"về",
"nhập",
"khẩu",
"kim",
"ngạch",
"nhập",
"khẩu",
"một nghìn năm trăm bốn mươi",
"tháng",
"đầu",
"năm",
"ước",
"đạt",
"chín trăm hai mươi nhăm phần trăm",
"usd",
"tăng",
"ba trăm mười hai inh",
"so",
"với",
"cùng",
"kỳ",
"ngày hai ba và ngày hai ba",
"mặc",
"dù",
"đã",
"đạt",
"được",
"một",
"số",
"thành",
"tích",
"nhưng",
"xuất khẩu",
"năm triệu không trăm chín mươi nghìn",
"tháng",
"đầu",
"năm",
"mới",
"ước",
"đạt",
"khoảng",
"sáu nghìn không trăm tám mươi phẩy không chín không hai oát",
"usd",
"thấp",
"hơn",
"kịch",
"bản",
"tăng",
"trưởng",
"đề",
"ra",
"chín trăm ba bảy đi ốp",
"usd",
"như",
"vậy",
"để",
"đạt",
"được",
"mục",
"tiêu",
"xuất khẩu",
"tăng",
"trưởng",
"từ",
"một ngàn mười",
"tám trăm mười giờ",
"như",
"chính",
"phủ",
"giao",
"cho",
"ngành",
"công",
"thương",
"tương",
"đương",
"năm nghìn tám trăm chín chín chấm không bốn không xen ti mét",
"usd",
"xuất khẩu",
"sáu mươi sáu chấm không chín tới tám phẩy tám",
"tháng",
"hai trăm bốn mươi ba xen ti mét khối",
"cuối",
"năm",
"phải",
"đạt",
"bình",
"quân",
"âm mười phẩy không không ba tám",
"chín ba bao",
"usd",
"đây",
"là",
"nhiệm",
"vụ",
"không",
"dễ",
"dàng",
"bởi",
"lần",
"gần",
"xuất khẩu",
"của",
"việt",
"nam",
"chạm",
"mốc",
"âm sáu ngàn không trăm mười phẩy hai trăm ba tám giây",
"usd",
"là",
"từ",
"tháng sáu năm một nghìn tám trăm ba mươi ba",
"trong",
"khi",
"tình",
"hình",
"kinh",
"tế",
"thương",
"mại",
"thế",
"giới",
"đang",
"suy",
"giảm",
"như",
"hiện",
"nay",
"không",
"phải",
"là",
"môi",
"trường",
"thuận",
"lợi",
"để",
"việt",
"nam",
"tăng",
"tốc",
"xuất",
"khẩu",
"trong",
"những",
"tháng",
"còn",
"lại",
"của",
"bốn giờ",
"đặc",
"biệt",
"từ",
"đầu",
"năm",
"đến",
"nay",
"mặc",
"dù",
"có",
"sự",
"thâm",
"hụt",
"thương",
"mại",
"trong",
"một",
"vài",
"tháng",
"nhưng",
"tám không trừ bốn ngàn không trăm chín mươi gờ ca",
"tính",
"chung",
"một ngàn hai trăm mười ba",
"tháng",
"đầu",
"năm",
"cán",
"cân",
"thương",
"mại",
"của",
"việt",
"nam",
"vẫn",
"duy",
"trì",
"đà",
"xuất",
"siêu",
"ở",
"mức",
"hai trăm sáu mươi bẩy độ xê",
"usd"
] |
[
"xuất",
"nhập",
"khẩu",
"quý",
"1004000-zqđft/hwlvr",
"cán",
"mốc",
"-2442,957 ngày",
"usd",
"nửa",
"đầu",
"ngày 13/12/708",
"kim",
"ngạch",
"xuất",
"nhập",
"khẩu",
"xuất nhập khẩu",
"hàng",
"hóa",
"tiếp",
"tục",
"ghi",
"nhận",
"nhiều",
"tín",
"hiệu",
"tích",
"cực",
"khi",
"tổng",
"kim",
"ngạch",
"vượt",
"mức",
"9 of",
"usd",
"ông",
"trần",
"quốc",
"toản",
"phó",
"cục",
"trưởng",
"cục",
"xuất nhập khẩu",
"bộ",
"công",
"thương",
"cho",
"biết",
"kim",
"ngạch",
"xuất khẩu",
"giữ",
"vững",
"đà",
"tăng",
"trưởng",
"trong",
"910qmjmfsryir",
"nửa",
"đầu",
"ngày 8 và ngày 17 tháng 8",
"cụ",
"thể",
"kim",
"ngạch",
"xuất khẩu",
"45",
"tháng",
"đầu",
"năm",
"ước",
"đạt",
"919 mwh",
"usd",
"tăng",
"7096.254 yến",
"so",
"với",
"cùng",
"kỳ",
"19h17",
"tăng",
"trưởng",
"xuất khẩu",
"diễn",
"biến",
"theo",
"chiều",
"hướng",
"tăng",
"dần",
"qua",
"các",
"tháng",
"và",
"dần",
"tiệm",
"2.310.224",
"cận",
"với",
"chỉ",
"tiêu",
"quốc",
"hội",
"đề",
"ra",
"13h",
"tăng",
"trưởng",
"đạt",
"-3505,00975 w",
"tính",
"đến",
"hết",
"ngày 22",
"đã",
"có",
"10 / 7",
"mặt",
"hàng",
"đạt",
"trên",
"7285.370 đồng/carat",
"usd",
"tăng",
"một",
"mặt",
"hàng",
"so",
"với",
"2000",
"0:9:40",
"có",
"ngày mùng 1 và ngày 16 tháng 8",
"mặt",
"hàng",
"446 kw",
"có",
"kim",
"ngạch",
"xuất khẩu",
"tăng",
"so",
"với",
"cùng",
"kỳ",
"ngày 25/05",
"đáng",
"chú",
"ý",
"có",
"thêm",
"hai",
"mặt",
"hàng",
"mới",
"đạt",
"giá",
"trị",
"trên",
"853 sào",
"usd",
"so",
"với",
"cùng",
"kỳ",
"năm",
"trước",
"là",
"rau",
"566 m/s",
"quả",
"và",
"xơ",
"sợi",
"dệt",
"524.752",
"tháng",
"đầu",
"năm",
"xuất khẩu",
"sang",
"các",
"thị",
"trường",
"có",
"ký",
"kết",
"fta",
"với",
"việt",
"nam",
"đa",
"số",
"đều",
"đạt",
"mức",
"tăng",
"trưởng",
"tốt",
"như",
"nhật",
"bản",
"đạt",
"133 wh",
"usd",
"tăng",
"-5821.257 s",
"hàn",
"quốc",
"đạt",
"6 m3/n",
"usd",
"tăng",
"-23 euro/năm",
"asean",
"đạt",
"tháng 8",
"912 $",
"usd",
"tăng",
"68 m2/m3",
"canada",
"tăng",
"996.272 cal",
"đạt",
"466 tạ",
"usd",
"mexico",
"tăng",
"2299,200 yến",
"đạt",
"-3640.0333 cc",
"usd",
"tính",
"đến",
"hết",
"tháng 4/2184",
"kim",
"ngạch",
"xuất khẩu",
"của",
"khối",
"doanh",
"nghiệp",
"có",
"vốn",
"đầu",
"tư",
"nước",
"ngoài",
"kể",
"cả",
"dầu",
"thô",
"ước",
"đạt",
"80 kg",
"usd",
"chỉ",
"tăng",
"318 wh",
"so",
"với",
"cùng",
"kỳ",
"tháng 10/2629",
"trong",
"khi",
"đó",
"2287,715 km",
"doanh",
"nghiệp",
"có",
"vốn",
"trong",
"nước",
"ghi",
"nhận",
"mức",
"tăng",
"trưởng",
"cao",
"hơn",
"tăng",
"-3456.860 gb/dm3",
"so",
"với",
"cùng",
"kỳ",
"ngày 8 và ngày 13",
"đạt",
"4145.0716 mol",
"usd",
"tỷ",
"trọng",
"xuất khẩu",
"của",
"khối",
"doanh",
"nghiệp",
"trong",
"nước",
"24 - 16",
"trong",
"tổng",
"kim",
"ngạch",
"xuất khẩu",
"chung",
"cũng",
"tăng",
"nhẹ",
"ngày 25 tới ngày 16 tháng 5",
"từ",
"mức",
"-3009.631 cm",
"của",
"cùng",
"kỳ",
"14:10:56",
"lên",
"mức",
"1457,0517 gallon",
"trong",
"1490",
"tháng",
"đầu",
"năm",
"về",
"nhập",
"khẩu",
"kim",
"ngạch",
"nhập",
"khẩu",
"1540",
"tháng",
"đầu",
"năm",
"ước",
"đạt",
"925 %",
"usd",
"tăng",
"312 inch",
"so",
"với",
"cùng",
"kỳ",
"ngày 23 và ngày 23",
"mặc",
"dù",
"đã",
"đạt",
"được",
"một",
"số",
"thành",
"tích",
"nhưng",
"xuất khẩu",
"5.090.000",
"tháng",
"đầu",
"năm",
"mới",
"ước",
"đạt",
"khoảng",
"6080,0902 w",
"usd",
"thấp",
"hơn",
"kịch",
"bản",
"tăng",
"trưởng",
"đề",
"ra",
"937 điôp",
"usd",
"như",
"vậy",
"để",
"đạt",
"được",
"mục",
"tiêu",
"xuất khẩu",
"tăng",
"trưởng",
"từ",
"1010",
"810 giờ",
"như",
"chính",
"phủ",
"giao",
"cho",
"ngành",
"công",
"thương",
"tương",
"đương",
"5899.040 cm",
"usd",
"xuất khẩu",
"66.09 - 8,8",
"tháng",
"243 cm3",
"cuối",
"năm",
"phải",
"đạt",
"bình",
"quân",
"-10,0038",
"93 pound",
"usd",
"đây",
"là",
"nhiệm",
"vụ",
"không",
"dễ",
"dàng",
"bởi",
"lần",
"gần",
"xuất khẩu",
"của",
"việt",
"nam",
"chạm",
"mốc",
"-6010,238 s",
"usd",
"là",
"từ",
"tháng 6/1833",
"trong",
"khi",
"tình",
"hình",
"kinh",
"tế",
"thương",
"mại",
"thế",
"giới",
"đang",
"suy",
"giảm",
"như",
"hiện",
"nay",
"không",
"phải",
"là",
"môi",
"trường",
"thuận",
"lợi",
"để",
"việt",
"nam",
"tăng",
"tốc",
"xuất",
"khẩu",
"trong",
"những",
"tháng",
"còn",
"lại",
"của",
"4h",
"đặc",
"biệt",
"từ",
"đầu",
"năm",
"đến",
"nay",
"mặc",
"dù",
"có",
"sự",
"thâm",
"hụt",
"thương",
"mại",
"trong",
"một",
"vài",
"tháng",
"nhưng",
"80-4090gk",
"tính",
"chung",
"1213",
"tháng",
"đầu",
"năm",
"cán",
"cân",
"thương",
"mại",
"của",
"việt",
"nam",
"vẫn",
"duy",
"trì",
"đà",
"xuất",
"siêu",
"ở",
"mức",
"267 oc",
"usd"
] |
[
"nữ",
"kiện",
"tướng",
"dancepsort",
"cho",
"biết",
"suốt",
"chín trăm sáu mươi nghìn bẩy trăm năm mươi",
"năm",
"quen",
"nhau",
"cô",
"chưa",
"bao",
"giờ",
"nghe",
"chí",
"anh",
"hát",
"tối",
"qua",
"chín chia một",
"tập",
"đầu",
"tiên",
"của",
"bước",
"nhảy",
"hoàn",
"vũ",
"ba nghìn linh bốn",
"đã",
"chính",
"thức",
"diễn",
"ra",
"và",
"giới",
"thiệu",
"đến",
"chín triệu bảy nghìn linh sáu",
"người",
"xem",
"format",
"hoàn",
"toàn",
"mới",
"so",
"với",
"những",
"mùa",
"trước",
"khánh",
"thi",
"chí",
"anh",
"tái",
"hợp",
"trên",
"ghế",
"nóng",
"bước",
"nhảy",
"hoàn",
"vũ",
"tám triệu một trăm ngàn",
"kiện",
"tướng",
"dancesport",
"hồng",
"việt",
"và",
"biên",
"đạo",
"múa",
"trần",
"ly",
"ly",
"một",
"trong",
"những",
"thí",
"sinh",
"được",
"chú",
"ý",
"nhất",
"tối",
"qua",
"chính",
"là",
"diễn",
"viên",
"khánh",
"my",
"tuy",
"đây",
"là",
"lần",
"đầu",
"tiên",
"cô",
"đến",
"với",
"dancesport",
"người",
"đẹp",
"bốn mươi chéo ba ngàn chín trăm sáu mươi chín gạch chéo ca mờ ép u",
"đã",
"thể",
"hiện",
"được",
"những",
"động",
"tác",
"thanh",
"thoát",
"đẹp",
"mắt",
"khi",
"biểu",
"diễn",
"múa",
"đương",
"đại",
"kết",
"hợp",
"rumba",
"và",
"slow",
"fox",
"cả",
"hai mốt trên mười một",
"vị",
"giám",
"khảo",
"chí",
"anh",
"khánh",
"thi",
"trần",
"ly",
"ly",
"và",
"hồng",
"việt",
"đều",
"nhấn",
"nút",
"chọn",
"và",
"ra",
"sức",
"chiêu",
"mộ",
"khánh",
"my",
"về",
"đội",
"mình",
"đặc",
"biệt",
"ngồi",
"trên",
"ghế",
"nóng",
"giám",
"khảo",
"chí",
"anh",
"đã",
"khiến",
"nhiều",
"người",
"bất",
"ngờ",
"khi",
"chế",
"lại",
"lời",
"ca",
"khúc",
"hello",
"để",
"bày",
"tỏ",
"sự",
"yêu",
"mến",
"dành",
"cho",
"người",
"đẹp",
"xuộc đắp liu hờ i e quờ mờ",
"hello",
"chính",
"là",
"anh",
"em",
"đang",
"tìm",
"đó",
"tiết",
"mục",
"của",
"khánh",
"my",
"khiến",
"giai đoạn mười tám hai sáu",
"giám",
"khảo",
"yêu",
"mến",
"năm mươi ngang hai ngàn sáu trăm linh một ét ích đê đê",
"và",
"ra",
"sức",
"giành",
"giật",
"nữ",
"diễn",
"viên",
"về",
"đội",
"chí",
"anh",
"lần",
"đầu",
"tiên",
"cất",
"giọng",
"hát",
"bày",
"tỏ",
"với",
"người",
"đẹp",
"bốn bẩy không xuộc ba nghìn sáu trăm linh năm cờ chéo i pê quờ",
"dù",
"bất",
"ngờ",
"và",
"có",
"phần",
"ghen",
"tị",
"khi",
"chí",
"anh",
"ưu",
"ái",
"hát",
"tặng",
"người",
"đẹp",
"vê ca bê ích gạch ngang tờ a",
"khánh",
"thi",
"vẫn",
"nỗ",
"lực",
"thuyết",
"phục",
"khánh",
"my",
"về",
"đội",
"mình",
"sự",
"nhiệt",
"tình",
"và",
"những",
"hành",
"động",
"lãng",
"mạn",
"của",
"nam",
"kiện",
"tướng",
"dancesport",
"đã",
"khiến",
"khánh",
"thi",
"cảm",
"thấy",
"sốc",
"và",
"thốt",
"lên",
"rằng",
"suốt",
"hai mươi mốt tới chín",
"năm",
"quen",
"anh",
"chí",
"anh",
"tôi",
"chưa",
"bao",
"giờ",
"thấy",
"anh",
"ấy",
"cất",
"giọng",
"hát",
"ấy",
"vậy",
"mà",
"chí",
"anh",
"lại",
"hát",
"vì",
"khánh",
"my",
"chứng",
"tỏ",
"anh",
"ấy",
"tâm",
"huyết",
"với",
"em",
"đến",
"mức",
"nào",
"hãy",
"về",
"với",
"chị",
"khánh",
"my",
"có",
"rất",
"nhiều",
"điểm",
"hay",
"để",
"khai",
"thác",
"chắc",
"chắn",
"em",
"sẽ",
"trở",
"thành",
"cái",
"tên",
"tỏa",
"sáng",
"trong",
"chương",
"trình",
"này",
"màn",
"trình",
"diễn",
"của",
"jennifer",
"phạm",
"cũng",
"thu",
"hút",
"khá",
"nhiều",
"sự",
"chú",
"ý",
"khi",
"cô",
"hóa",
"thành",
"nữ",
"hoàng",
"chốn",
"rừng",
"núi",
"biểu",
"diễn",
"free",
"style",
"và",
"samba",
"đầy",
"sức",
"sống",
"trong",
"ca",
"khúc",
"hey",
"mama",
"nhờ",
"thể",
"hiện",
"nhuần",
"nhuyễn",
"nhiều",
"động",
"tác",
"khó",
"bà",
"mẹ",
"hai",
"con",
"đã",
"được",
"năm mươi mốt ngàn hai trăm lẻ hai phẩy tám ngàn bảy trăm mười năm",
"vị",
"giám",
"khảo",
"nhấn",
"nút",
"lựa",
"chọn",
"và",
"cho",
"rằng",
"cựu",
"hoa",
"hậu",
"sẽ",
"là",
"một",
"ẩn",
"số",
"trong",
"chương",
"trình",
"bước",
"nhảy",
"hoàn",
"vũ",
"lần",
"đầu",
"tiên",
"đến",
"với",
"dancesport",
"nam",
"diễn",
"viên",
"thuận",
"nguyễn",
"đã",
"đốn",
"tim",
"nhiều",
"khán",
"giả",
"lẫn",
"giám",
"khảo",
"khi",
"kể",
"tám trăm chín hai đô la",
"chuyện",
"tuổi",
"thơ",
"và",
"chính",
"cuộc",
"đời",
"mình",
"trong",
"bài",
"thi",
"múa",
"đương",
"đại",
"rumba",
"và",
"valse",
"với",
"nhạc",
"nền",
"là",
"ca",
"khúc",
"chênh",
"vênh",
"khi",
"được",
"biết",
"bài",
"thi",
"này",
"là",
"món",
"quà",
"mà",
"thuận",
"nguyễn",
"gửi",
"tặng",
"đến",
"ba",
"đang",
"phải",
"nằm",
"viện",
"vì",
"bệnh",
"nặng",
"khánh",
"thy",
"đã",
"xúc",
"động",
"rưng",
"rưng",
"nước",
"mắt",
"trên",
"ghế",
"nóng",
"và",
"hy",
"vọng",
"ba",
"thuận",
"nguyễn",
"có",
"được",
"sức",
"khỏe",
"tốt",
"để",
"có",
"theẻ",
"đồng",
"hành",
"ủng",
"hộ",
"tinh",
"thần",
"nam",
"diễn",
"viên",
"xuyên",
"suốt",
"cuộc",
"thi",
"dù",
"rất",
"cảm",
"động",
"trước",
"những",
"lời",
"chia",
"sẻ",
"của",
"khánh",
"thy",
"nhưng",
"thuận",
"nguyễn",
"đã",
"chọn",
"về",
"đội",
"của",
"trần",
"ly",
"ly",
"là",
"thí",
"sinh",
"mở",
"màn",
"chương",
"trình",
"tối",
"qua",
"st",
"đã",
"mang",
"đến",
"tiết",
"mục",
"kết",
"hợp",
"giữa",
"hiphop",
"và",
"jive",
"qua",
"ca",
"khúc",
"title",
"dum",
"dee",
"dum",
"tuy",
"gặp",
"chút",
"sự",
"cố",
"ở",
"phần",
"đầu",
"nhưng",
"thành",
"viên",
"nhóm",
"mười một phẩy sáu tới mười hai chấm ba",
"vẫn",
"bản",
"lĩnh",
"hoàn",
"thành",
"tốt",
"phần",
"vũ",
"đạo",
"và",
"được",
"trần",
"ly",
"ly",
"khánh",
"thy",
"chí",
"anh",
"kêu",
"gọi",
"về",
"đội",
"cuối",
"cùng",
"st",
"đã",
"hai trăm năm ba ki lo oát giờ",
"đặt",
"niềm",
"tin",
"và",
"lựa",
"chọn",
"bà",
"mẹ",
"trẻ",
"khánh",
"thy",
"bạn",
"gái",
"cường",
"seven",
"mlee",
"gây",
"bất",
"ngờ",
"khi",
"lột",
"xác",
"từ",
"ngày hai tám và mồng một tháng năm",
"cô",
"gái",
"hip",
"hop",
"mạnh",
"mẽ",
"trở",
"thành",
"một",
"cô",
"nàng",
"dẻo",
"dai",
"uyển",
"chuyển",
"để",
"chân",
"trần",
"nhảy",
"dancesport",
"cùng",
"bạn",
"diễn",
"tây",
"trong",
"tiết",
"mục",
"chachacha",
"kết",
"hợp",
"rumba",
"múa",
"đương",
"đại",
"dù",
"nhận",
"được",
"khá",
"nhiều",
"lời",
"khen",
"có",
"cánh",
"từ",
"huấn luyện viên",
"hồng",
"việt",
"nhưng",
"khánh",
"thy",
"mới",
"là",
"người",
"thành",
"công",
"trong",
"việc",
"thuyết",
"phục",
"mlee",
"về",
"đội",
"mãi",
"đến",
"khi",
"kết",
"thúc",
"phần",
"thi",
"hai",
"kiện",
"tướng",
"dancesport",
"hồng",
"việt",
"khánh",
"thy",
"mới",
"bất",
"ngờ",
"bấm",
"nút",
"và",
"đối",
"đầu",
"chí",
"anh"
] |
[
"nữ",
"kiện",
"tướng",
"dancepsort",
"cho",
"biết",
"suốt",
"960.750",
"năm",
"quen",
"nhau",
"cô",
"chưa",
"bao",
"giờ",
"nghe",
"chí",
"anh",
"hát",
"tối",
"qua",
"9 / 1",
"tập",
"đầu",
"tiên",
"của",
"bước",
"nhảy",
"hoàn",
"vũ",
"3004",
"đã",
"chính",
"thức",
"diễn",
"ra",
"và",
"giới",
"thiệu",
"đến",
"9.007.006",
"người",
"xem",
"format",
"hoàn",
"toàn",
"mới",
"so",
"với",
"những",
"mùa",
"trước",
"khánh",
"thi",
"chí",
"anh",
"tái",
"hợp",
"trên",
"ghế",
"nóng",
"bước",
"nhảy",
"hoàn",
"vũ",
"8.100.000",
"kiện",
"tướng",
"dancesport",
"hồng",
"việt",
"và",
"biên",
"đạo",
"múa",
"trần",
"ly",
"ly",
"một",
"trong",
"những",
"thí",
"sinh",
"được",
"chú",
"ý",
"nhất",
"tối",
"qua",
"chính",
"là",
"diễn",
"viên",
"khánh",
"my",
"tuy",
"đây",
"là",
"lần",
"đầu",
"tiên",
"cô",
"đến",
"với",
"dancesport",
"người",
"đẹp",
"40/3969/kmfu",
"đã",
"thể",
"hiện",
"được",
"những",
"động",
"tác",
"thanh",
"thoát",
"đẹp",
"mắt",
"khi",
"biểu",
"diễn",
"múa",
"đương",
"đại",
"kết",
"hợp",
"rumba",
"và",
"slow",
"fox",
"cả",
"21 / 11",
"vị",
"giám",
"khảo",
"chí",
"anh",
"khánh",
"thi",
"trần",
"ly",
"ly",
"và",
"hồng",
"việt",
"đều",
"nhấn",
"nút",
"chọn",
"và",
"ra",
"sức",
"chiêu",
"mộ",
"khánh",
"my",
"về",
"đội",
"mình",
"đặc",
"biệt",
"ngồi",
"trên",
"ghế",
"nóng",
"giám",
"khảo",
"chí",
"anh",
"đã",
"khiến",
"nhiều",
"người",
"bất",
"ngờ",
"khi",
"chế",
"lại",
"lời",
"ca",
"khúc",
"hello",
"để",
"bày",
"tỏ",
"sự",
"yêu",
"mến",
"dành",
"cho",
"người",
"đẹp",
"/whyeqm",
"hello",
"chính",
"là",
"anh",
"em",
"đang",
"tìm",
"đó",
"tiết",
"mục",
"của",
"khánh",
"my",
"khiến",
"giai đoạn 18 - 26",
"giám",
"khảo",
"yêu",
"mến",
"50-2601sxđđ",
"và",
"ra",
"sức",
"giành",
"giật",
"nữ",
"diễn",
"viên",
"về",
"đội",
"chí",
"anh",
"lần",
"đầu",
"tiên",
"cất",
"giọng",
"hát",
"bày",
"tỏ",
"với",
"người",
"đẹp",
"470/3605c/ypq",
"dù",
"bất",
"ngờ",
"và",
"có",
"phần",
"ghen",
"tị",
"khi",
"chí",
"anh",
"ưu",
"ái",
"hát",
"tặng",
"người",
"đẹp",
"vkbx-ta",
"khánh",
"thi",
"vẫn",
"nỗ",
"lực",
"thuyết",
"phục",
"khánh",
"my",
"về",
"đội",
"mình",
"sự",
"nhiệt",
"tình",
"và",
"những",
"hành",
"động",
"lãng",
"mạn",
"của",
"nam",
"kiện",
"tướng",
"dancesport",
"đã",
"khiến",
"khánh",
"thi",
"cảm",
"thấy",
"sốc",
"và",
"thốt",
"lên",
"rằng",
"suốt",
"21 - 9",
"năm",
"quen",
"anh",
"chí",
"anh",
"tôi",
"chưa",
"bao",
"giờ",
"thấy",
"anh",
"ấy",
"cất",
"giọng",
"hát",
"ấy",
"vậy",
"mà",
"chí",
"anh",
"lại",
"hát",
"vì",
"khánh",
"my",
"chứng",
"tỏ",
"anh",
"ấy",
"tâm",
"huyết",
"với",
"em",
"đến",
"mức",
"nào",
"hãy",
"về",
"với",
"chị",
"khánh",
"my",
"có",
"rất",
"nhiều",
"điểm",
"hay",
"để",
"khai",
"thác",
"chắc",
"chắn",
"em",
"sẽ",
"trở",
"thành",
"cái",
"tên",
"tỏa",
"sáng",
"trong",
"chương",
"trình",
"này",
"màn",
"trình",
"diễn",
"của",
"jennifer",
"phạm",
"cũng",
"thu",
"hút",
"khá",
"nhiều",
"sự",
"chú",
"ý",
"khi",
"cô",
"hóa",
"thành",
"nữ",
"hoàng",
"chốn",
"rừng",
"núi",
"biểu",
"diễn",
"free",
"style",
"và",
"samba",
"đầy",
"sức",
"sống",
"trong",
"ca",
"khúc",
"hey",
"mama",
"nhờ",
"thể",
"hiện",
"nhuần",
"nhuyễn",
"nhiều",
"động",
"tác",
"khó",
"bà",
"mẹ",
"hai",
"con",
"đã",
"được",
"51.202,8715",
"vị",
"giám",
"khảo",
"nhấn",
"nút",
"lựa",
"chọn",
"và",
"cho",
"rằng",
"cựu",
"hoa",
"hậu",
"sẽ",
"là",
"một",
"ẩn",
"số",
"trong",
"chương",
"trình",
"bước",
"nhảy",
"hoàn",
"vũ",
"lần",
"đầu",
"tiên",
"đến",
"với",
"dancesport",
"nam",
"diễn",
"viên",
"thuận",
"nguyễn",
"đã",
"đốn",
"tim",
"nhiều",
"khán",
"giả",
"lẫn",
"giám",
"khảo",
"khi",
"kể",
"892 $",
"chuyện",
"tuổi",
"thơ",
"và",
"chính",
"cuộc",
"đời",
"mình",
"trong",
"bài",
"thi",
"múa",
"đương",
"đại",
"rumba",
"và",
"valse",
"với",
"nhạc",
"nền",
"là",
"ca",
"khúc",
"chênh",
"vênh",
"khi",
"được",
"biết",
"bài",
"thi",
"này",
"là",
"món",
"quà",
"mà",
"thuận",
"nguyễn",
"gửi",
"tặng",
"đến",
"ba",
"đang",
"phải",
"nằm",
"viện",
"vì",
"bệnh",
"nặng",
"khánh",
"thy",
"đã",
"xúc",
"động",
"rưng",
"rưng",
"nước",
"mắt",
"trên",
"ghế",
"nóng",
"và",
"hy",
"vọng",
"ba",
"thuận",
"nguyễn",
"có",
"được",
"sức",
"khỏe",
"tốt",
"để",
"có",
"theẻ",
"đồng",
"hành",
"ủng",
"hộ",
"tinh",
"thần",
"nam",
"diễn",
"viên",
"xuyên",
"suốt",
"cuộc",
"thi",
"dù",
"rất",
"cảm",
"động",
"trước",
"những",
"lời",
"chia",
"sẻ",
"của",
"khánh",
"thy",
"nhưng",
"thuận",
"nguyễn",
"đã",
"chọn",
"về",
"đội",
"của",
"trần",
"ly",
"ly",
"là",
"thí",
"sinh",
"mở",
"màn",
"chương",
"trình",
"tối",
"qua",
"st",
"đã",
"mang",
"đến",
"tiết",
"mục",
"kết",
"hợp",
"giữa",
"hiphop",
"và",
"jive",
"qua",
"ca",
"khúc",
"title",
"dum",
"dee",
"dum",
"tuy",
"gặp",
"chút",
"sự",
"cố",
"ở",
"phần",
"đầu",
"nhưng",
"thành",
"viên",
"nhóm",
"11,6 - 12.3",
"vẫn",
"bản",
"lĩnh",
"hoàn",
"thành",
"tốt",
"phần",
"vũ",
"đạo",
"và",
"được",
"trần",
"ly",
"ly",
"khánh",
"thy",
"chí",
"anh",
"kêu",
"gọi",
"về",
"đội",
"cuối",
"cùng",
"st",
"đã",
"253 kwh",
"đặt",
"niềm",
"tin",
"và",
"lựa",
"chọn",
"bà",
"mẹ",
"trẻ",
"khánh",
"thy",
"bạn",
"gái",
"cường",
"seven",
"mlee",
"gây",
"bất",
"ngờ",
"khi",
"lột",
"xác",
"từ",
"ngày 28 và mồng 1 tháng 5",
"cô",
"gái",
"hip",
"hop",
"mạnh",
"mẽ",
"trở",
"thành",
"một",
"cô",
"nàng",
"dẻo",
"dai",
"uyển",
"chuyển",
"để",
"chân",
"trần",
"nhảy",
"dancesport",
"cùng",
"bạn",
"diễn",
"tây",
"trong",
"tiết",
"mục",
"chachacha",
"kết",
"hợp",
"rumba",
"múa",
"đương",
"đại",
"dù",
"nhận",
"được",
"khá",
"nhiều",
"lời",
"khen",
"có",
"cánh",
"từ",
"huấn luyện viên",
"hồng",
"việt",
"nhưng",
"khánh",
"thy",
"mới",
"là",
"người",
"thành",
"công",
"trong",
"việc",
"thuyết",
"phục",
"mlee",
"về",
"đội",
"mãi",
"đến",
"khi",
"kết",
"thúc",
"phần",
"thi",
"hai",
"kiện",
"tướng",
"dancesport",
"hồng",
"việt",
"khánh",
"thy",
"mới",
"bất",
"ngờ",
"bấm",
"nút",
"và",
"đối",
"đầu",
"chí",
"anh"
] |
[
"rushdie",
"sợ",
"lệnh",
"tử",
"hình",
"được",
"truyền",
"qua",
"facebook",
"nhà",
"văn",
"nổi",
"tiếng",
"salman",
"rushdie",
"mới",
"đây",
"đã",
"thừa",
"nhận",
"rằng",
"cuộc",
"sống",
"năm ngàn bốn trăm ba mươi chín chấm bốn ngàn bẩy trăm ba mươi",
"của",
"ông",
"sẽ",
"gặp",
"nguy",
"hiểm",
"nếu",
"như",
"lệnh",
"fatwa",
"một",
"hiệu",
"lệnh",
"tuyên",
"phạt",
"tử",
"hình",
"của",
"hồi",
"giáo",
"dành",
"cho",
"tác",
"giả",
"cuốn",
"sách",
"the",
"satanic",
"verses",
"những",
"vần",
"thơ",
"của",
"quỷ",
"satan",
"được",
"đưa",
"ra",
"trên",
"các",
"âm bốn ngàn bảy mốt phẩy năm trăm chín mươi mốt độ ca",
"mạng",
"xã",
"hội",
"như",
"facebook",
"hay",
"twitter",
"nhà",
"văn",
"salman",
"rushdie",
"nguồn",
"reuters",
"nhà",
"văn",
"nổi",
"tiếng",
"salman",
"rushdie",
"mới",
"đây",
"đã",
"thừa",
"âm bảy nghìn ba trăm mười chín phẩy sáu trăm ba sáu ki lo oát",
"nhận",
"rằng",
"cuộc",
"sống",
"của",
"ông",
"sẽ",
"gặp",
"nguy",
"hiểm",
"nếu",
"như",
"lệnh",
"fatwa",
"một",
"hiệu",
"lệnh",
"tuyên",
"phạt",
"tử",
"hình",
"của",
"hồi",
"giáo",
"dành",
"cho",
"tác",
"giả",
"cuốn",
"sách",
"the",
"satanic",
"verses",
"những",
"vần",
"hai mốt",
"thơ",
"của",
"quỷ",
"satan",
"được",
"đưa",
"ra",
"trên",
"các",
"mạng",
"xã",
"hội",
"như",
"ba trăm xờ a",
"facebook",
"hay",
"twitter",
"tác",
"giả",
"salman",
"rushdie",
"cho",
"biết",
"những",
"năm",
"qua",
"các",
"chiến",
"dịch",
"chống",
"lại",
"ông",
"chỉ",
"thường",
"xuyên",
"xảy",
"ra",
"ở",
"các",
"công",
"cụ",
"liên",
"lạc",
"như",
"máy",
"fax",
"hay",
"điện",
"thoại",
"tuy",
"nhiên",
"mọi",
"thứ",
"sẽ",
"tồi",
"tệ",
"hơn",
"nếu",
"lệnh",
"fatwa",
"được",
"đưa",
"ra",
"trên",
"các",
"mạng",
"xã",
"hội",
"tác",
"giả",
"salman",
"rushdie",
"cộng tám hai tám năm năm hai một ba chín bẩy",
"chia",
"sẻ",
"không",
"thư",
"điện",
"tử",
"không",
"tin",
"nhắn",
"không",
"facebook",
"hay",
"twitter",
"có",
"thể",
"giúp",
"tôi",
"làm",
"chậm",
"cuộc",
"tấn",
"công",
"ngày hai bẩy",
"tiểu",
"thuyết",
"the",
"satanic",
"verses",
"ra",
"đời",
"gây",
"lên",
"một",
"vụ",
"xung",
"đột",
"lớn",
"về",
"tôn",
"giáo",
"chính",
"trị",
"xã",
"hội",
"giống",
"như",
"bộ",
"phim",
"phỉ",
"báng",
"đạo",
"hồi",
"bây",
"giờ",
"cuốn",
"sách",
"cũng",
"bị",
"kết",
"tội",
"phỉ",
"báng",
"đạo",
"hồi",
"và",
"tháng không năm hai ba sáu năm",
"giáo",
"chủ",
"iran",
"khomeini",
"ra",
"lệnh",
"xử",
"tử",
"rushdie",
"mạng",
"sống",
"của",
"salman",
"rushdie",
"được",
"ra",
"giá",
"bảy trăm tám mươi tám xen ti mét vuông",
"usd",
"và",
"vì",
"vậy",
"ông",
"phải",
"ẩn",
"náu",
"dưới",
"sự",
"bảo",
"vệ",
"của",
"cơ",
"quan",
"tình",
"báo",
"anh",
"từ",
"đó",
"đến",
"nay",
"đến",
"ba giờ bốn mươi bẩy phút",
"chính",
"phủ",
"iran",
"đã",
"bãi",
"bỏ",
"lệnh",
"này",
"nhưng",
"các",
"tổ",
"chức",
"hồi",
"giáo",
"cực",
"bốn trăm năm ba dặm một giờ",
"đoan",
"vẫn",
"tiếp",
"tục",
"săn",
"tìm",
"ông",
"với",
"mức",
"tiền",
"thưởng",
"nâng",
"lên",
"đến",
"âm hai trăm chín mươi sáu phẩy sáu ba bẩy giờ",
"usd"
] |
[
"rushdie",
"sợ",
"lệnh",
"tử",
"hình",
"được",
"truyền",
"qua",
"facebook",
"nhà",
"văn",
"nổi",
"tiếng",
"salman",
"rushdie",
"mới",
"đây",
"đã",
"thừa",
"nhận",
"rằng",
"cuộc",
"sống",
"5439.4730",
"của",
"ông",
"sẽ",
"gặp",
"nguy",
"hiểm",
"nếu",
"như",
"lệnh",
"fatwa",
"một",
"hiệu",
"lệnh",
"tuyên",
"phạt",
"tử",
"hình",
"của",
"hồi",
"giáo",
"dành",
"cho",
"tác",
"giả",
"cuốn",
"sách",
"the",
"satanic",
"verses",
"những",
"vần",
"thơ",
"của",
"quỷ",
"satan",
"được",
"đưa",
"ra",
"trên",
"các",
"-4071,591 ok",
"mạng",
"xã",
"hội",
"như",
"facebook",
"hay",
"twitter",
"nhà",
"văn",
"salman",
"rushdie",
"nguồn",
"reuters",
"nhà",
"văn",
"nổi",
"tiếng",
"salman",
"rushdie",
"mới",
"đây",
"đã",
"thừa",
"-7319,636 kw",
"nhận",
"rằng",
"cuộc",
"sống",
"của",
"ông",
"sẽ",
"gặp",
"nguy",
"hiểm",
"nếu",
"như",
"lệnh",
"fatwa",
"một",
"hiệu",
"lệnh",
"tuyên",
"phạt",
"tử",
"hình",
"của",
"hồi",
"giáo",
"dành",
"cho",
"tác",
"giả",
"cuốn",
"sách",
"the",
"satanic",
"verses",
"những",
"vần",
"21",
"thơ",
"của",
"quỷ",
"satan",
"được",
"đưa",
"ra",
"trên",
"các",
"mạng",
"xã",
"hội",
"như",
"300xa",
"facebook",
"hay",
"twitter",
"tác",
"giả",
"salman",
"rushdie",
"cho",
"biết",
"những",
"năm",
"qua",
"các",
"chiến",
"dịch",
"chống",
"lại",
"ông",
"chỉ",
"thường",
"xuyên",
"xảy",
"ra",
"ở",
"các",
"công",
"cụ",
"liên",
"lạc",
"như",
"máy",
"fax",
"hay",
"điện",
"thoại",
"tuy",
"nhiên",
"mọi",
"thứ",
"sẽ",
"tồi",
"tệ",
"hơn",
"nếu",
"lệnh",
"fatwa",
"được",
"đưa",
"ra",
"trên",
"các",
"mạng",
"xã",
"hội",
"tác",
"giả",
"salman",
"rushdie",
"+8285521397",
"chia",
"sẻ",
"không",
"thư",
"điện",
"tử",
"không",
"tin",
"nhắn",
"không",
"facebook",
"hay",
"twitter",
"có",
"thể",
"giúp",
"tôi",
"làm",
"chậm",
"cuộc",
"tấn",
"công",
"ngày 27",
"tiểu",
"thuyết",
"the",
"satanic",
"verses",
"ra",
"đời",
"gây",
"lên",
"một",
"vụ",
"xung",
"đột",
"lớn",
"về",
"tôn",
"giáo",
"chính",
"trị",
"xã",
"hội",
"giống",
"như",
"bộ",
"phim",
"phỉ",
"báng",
"đạo",
"hồi",
"bây",
"giờ",
"cuốn",
"sách",
"cũng",
"bị",
"kết",
"tội",
"phỉ",
"báng",
"đạo",
"hồi",
"và",
"tháng 05/2365",
"giáo",
"chủ",
"iran",
"khomeini",
"ra",
"lệnh",
"xử",
"tử",
"rushdie",
"mạng",
"sống",
"của",
"salman",
"rushdie",
"được",
"ra",
"giá",
"788 cm2",
"usd",
"và",
"vì",
"vậy",
"ông",
"phải",
"ẩn",
"náu",
"dưới",
"sự",
"bảo",
"vệ",
"của",
"cơ",
"quan",
"tình",
"báo",
"anh",
"từ",
"đó",
"đến",
"nay",
"đến",
"3h47",
"chính",
"phủ",
"iran",
"đã",
"bãi",
"bỏ",
"lệnh",
"này",
"nhưng",
"các",
"tổ",
"chức",
"hồi",
"giáo",
"cực",
"453 mph",
"đoan",
"vẫn",
"tiếp",
"tục",
"săn",
"tìm",
"ông",
"với",
"mức",
"tiền",
"thưởng",
"nâng",
"lên",
"đến",
"-296,637 giờ",
"usd"
] |
[
"theo",
"nhà",
"phân",
"tích",
"kris",
"osborn",
"trên",
"tạp",
"chí",
"national",
"interest",
"tuyên",
"bố",
"trên",
"đã",
"làm",
"dấy",
"lên",
"nhiều",
"câu",
"hỏi",
"về",
"mức",
"độ",
"ngang",
"ngửa",
"trong",
"tính",
"năng",
"kỹ",
"thuật",
"của",
"các",
"hệ",
"thống",
"vũ",
"khí",
"mỹ-trung",
"thời",
"báo",
"hoàn",
"cầu",
"dẫn",
"lời",
"một",
"chuyên",
"gia",
"quân",
"sự",
"năm nghìn không trăm bảy mươi chín phẩy một không bảy oát",
"trung",
"quốc",
"cho",
"biết",
"phong",
"tỏa",
"bằng",
"cách",
"rải",
"mìn",
"biển",
"thủy",
"lôi",
"đã",
"là",
"chiến",
"thuật",
"lỗi",
"thời",
"từ",
"thế",
"chiến",
"ii",
"quân",
"đội",
"trung",
"quốc",
"pla",
"từ",
"lâu",
"đã",
"đạt",
"được",
"năng",
"lực",
"quét",
"mìn",
"tiên",
"tiến",
"mỹ",
"thử",
"nghiệm",
"phương",
"tiện",
"không",
"người",
"lái",
"chống",
"mìn",
"tại",
"vịnh",
"chesapeake",
"nguồn",
"navy",
"năm mươi ba",
"recognition",
"theo",
"nhà",
"phân",
"tích",
"osborn",
"đúng",
"như",
"thời",
"báo",
"hoàn",
"cầu",
"đã",
"chỉ",
"ra",
"thủy",
"lôi",
"đã",
"được",
"sử",
"dụng",
"từ",
"thế",
"chiến",
"ii",
"hoặc",
"trước",
"đó",
"tuy",
"nhiên",
"tờ",
"báo",
"này",
"hai ngàn hai trăm chín mươi",
"dường",
"như",
"đã",
"quên",
"mất",
"những",
"bước",
"đột",
"phá",
"gần",
"đây",
"trong",
"công",
"nghệ",
"thủy",
"lôi",
"hải",
"quân",
"mỹ",
"hiện",
"có",
"các",
"phương",
"tiện",
"nổi",
"không",
"người",
"lái",
"trang",
"bị",
"các",
"loại",
"sonar",
"mới",
"kết",
"hợp",
"các",
"công",
"nghệ",
"quét",
"mìn",
"dưới",
"biển",
"và",
"isr",
"tình",
"báo-giám",
"sát-trinh",
"sát",
"tiên",
"tiến",
"ông",
"osborn",
"đặt",
"câu",
"hỏi",
"tên",
"lửa",
"harpoon",
"phóng",
"từ",
"tàu",
"chiến",
"mỹ",
"trong",
"một",
"cuộc",
"diễn",
"tập",
"ngày một năm không sáu hai ba năm năm",
"ảnh",
"us",
"navy",
"về",
"điều",
"này",
"ông",
"osborn",
"cho",
"rằng",
"dù",
"hiện",
"chưa",
"có",
"thông",
"tin",
"về",
"hệ",
"thống",
"dẫn",
"đường",
"của",
"các",
"một triệu một trăm lẻ năm ngàn tám trăm tám tám",
"tên",
"lửa",
"đài",
"loan",
"đặt",
"mua",
"nhưng",
"hiện",
"mỹ",
"đã",
"đạt",
"được",
"nhiều",
"đột",
"phá",
"cho",
"phép",
"phát",
"triển",
"thế",
"hệ",
"công",
"nghệ",
"ngắm",
"bắn",
"mới"
] |
[
"theo",
"nhà",
"phân",
"tích",
"kris",
"osborn",
"trên",
"tạp",
"chí",
"national",
"interest",
"tuyên",
"bố",
"trên",
"đã",
"làm",
"dấy",
"lên",
"nhiều",
"câu",
"hỏi",
"về",
"mức",
"độ",
"ngang",
"ngửa",
"trong",
"tính",
"năng",
"kỹ",
"thuật",
"của",
"các",
"hệ",
"thống",
"vũ",
"khí",
"mỹ-trung",
"thời",
"báo",
"hoàn",
"cầu",
"dẫn",
"lời",
"một",
"chuyên",
"gia",
"quân",
"sự",
"5079,107 w",
"trung",
"quốc",
"cho",
"biết",
"phong",
"tỏa",
"bằng",
"cách",
"rải",
"mìn",
"biển",
"thủy",
"lôi",
"đã",
"là",
"chiến",
"thuật",
"lỗi",
"thời",
"từ",
"thế",
"chiến",
"ii",
"quân",
"đội",
"trung",
"quốc",
"pla",
"từ",
"lâu",
"đã",
"đạt",
"được",
"năng",
"lực",
"quét",
"mìn",
"tiên",
"tiến",
"mỹ",
"thử",
"nghiệm",
"phương",
"tiện",
"không",
"người",
"lái",
"chống",
"mìn",
"tại",
"vịnh",
"chesapeake",
"nguồn",
"navy",
"53",
"recognition",
"theo",
"nhà",
"phân",
"tích",
"osborn",
"đúng",
"như",
"thời",
"báo",
"hoàn",
"cầu",
"đã",
"chỉ",
"ra",
"thủy",
"lôi",
"đã",
"được",
"sử",
"dụng",
"từ",
"thế",
"chiến",
"ii",
"hoặc",
"trước",
"đó",
"tuy",
"nhiên",
"tờ",
"báo",
"này",
"2290",
"dường",
"như",
"đã",
"quên",
"mất",
"những",
"bước",
"đột",
"phá",
"gần",
"đây",
"trong",
"công",
"nghệ",
"thủy",
"lôi",
"hải",
"quân",
"mỹ",
"hiện",
"có",
"các",
"phương",
"tiện",
"nổi",
"không",
"người",
"lái",
"trang",
"bị",
"các",
"loại",
"sonar",
"mới",
"kết",
"hợp",
"các",
"công",
"nghệ",
"quét",
"mìn",
"dưới",
"biển",
"và",
"isr",
"tình",
"báo-giám",
"sát-trinh",
"sát",
"tiên",
"tiến",
"ông",
"osborn",
"đặt",
"câu",
"hỏi",
"tên",
"lửa",
"harpoon",
"phóng",
"từ",
"tàu",
"chiến",
"mỹ",
"trong",
"một",
"cuộc",
"diễn",
"tập",
"ngày 15/06/2355",
"ảnh",
"us",
"navy",
"về",
"điều",
"này",
"ông",
"osborn",
"cho",
"rằng",
"dù",
"hiện",
"chưa",
"có",
"thông",
"tin",
"về",
"hệ",
"thống",
"dẫn",
"đường",
"của",
"các",
"1.105.888",
"tên",
"lửa",
"đài",
"loan",
"đặt",
"mua",
"nhưng",
"hiện",
"mỹ",
"đã",
"đạt",
"được",
"nhiều",
"đột",
"phá",
"cho",
"phép",
"phát",
"triển",
"thế",
"hệ",
"công",
"nghệ",
"ngắm",
"bắn",
"mới"
] |
[
"photo",
"du",
"khách",
"tình",
"nguyện",
"làm",
"sân",
"chơi",
"cho",
"trẻ",
"em",
"nông",
"thôn",
"nhằm",
"tạo",
"thêm",
"nhiều",
"sân",
"chơi",
"cho",
"thiếu",
"nhi",
"hai mươi mốt giờ bốn mươi phút",
"tại",
"các",
"vùng",
"thôn",
"quê",
"trung",
"tâm",
"hành",
"động",
"vì",
"sự",
"phát",
"triển",
"đô",
"thị",
"accd",
"đã",
"phối",
"hợp",
"cùng",
"chính",
"quyền",
"thành",
"phố",
"hội",
"an",
"quảng",
"nam",
"và",
"sinh",
"viên",
"tình",
"nguyện",
"viên",
"và",
"các",
"du",
"khách",
"tình",
"nguyện",
"tham",
"gia",
"làm",
"sân",
"chơi",
"cho",
"trẻ",
"em",
"từ",
"các",
"vật",
"liệu",
"tái",
"chế",
"vật",
"liệu",
"có",
"sẵn",
"như",
"lốp",
"xe",
"cũ",
"tre",
"gỗ",
"dây",
"thừng",
"lưới"
] |
[
"photo",
"du",
"khách",
"tình",
"nguyện",
"làm",
"sân",
"chơi",
"cho",
"trẻ",
"em",
"nông",
"thôn",
"nhằm",
"tạo",
"thêm",
"nhiều",
"sân",
"chơi",
"cho",
"thiếu",
"nhi",
"21h40",
"tại",
"các",
"vùng",
"thôn",
"quê",
"trung",
"tâm",
"hành",
"động",
"vì",
"sự",
"phát",
"triển",
"đô",
"thị",
"accd",
"đã",
"phối",
"hợp",
"cùng",
"chính",
"quyền",
"thành",
"phố",
"hội",
"an",
"quảng",
"nam",
"và",
"sinh",
"viên",
"tình",
"nguyện",
"viên",
"và",
"các",
"du",
"khách",
"tình",
"nguyện",
"tham",
"gia",
"làm",
"sân",
"chơi",
"cho",
"trẻ",
"em",
"từ",
"các",
"vật",
"liệu",
"tái",
"chế",
"vật",
"liệu",
"có",
"sẵn",
"như",
"lốp",
"xe",
"cũ",
"tre",
"gỗ",
"dây",
"thừng",
"lưới"
] |
[
"nga",
"điều",
"tra",
"tám triệu tám trăm tám tám ngàn ba trăm mười lăm",
"người",
"có",
"liên",
"quan",
"đến",
"is",
"ngày mười bẩy tháng sáu",
"cơ",
"quan",
"an",
"ninh",
"liên",
"bang",
"nga",
"fsb",
"đang",
"điều",
"tra",
"theo",
"dõi",
"mười hai",
"cá",
"nhân",
"và",
"tổ",
"hai mươi mốt giờ mười sáu phút mười ba giây",
"chức",
"mười bẩy đến năm",
"bị",
"nghi",
"ngờ",
"hỗ",
"trợ",
"tổ",
"chức",
"nhà",
"nước",
"chéo e một năm không",
"hồi",
"giáo",
"tự",
"xưng",
"is",
"nga",
"không",
"kích",
"gần",
"hai trăm tám hai ngàn bẩy trăm hai bẩy",
"mục",
"tiêu",
"is",
"trong",
"bốn không năm chín hai tám bẩy bẩy sáu sáu không",
"ngày",
"công",
"bố",
"hình",
"ảnh",
"xe",
"chở",
"dầu",
"của",
"is",
"bị",
"nga",
"không",
"kích",
"giám",
"đốc",
"fsb",
"alexander",
"bortinkov",
"cho",
"biết",
"qua",
"kiểm",
"tra",
"fsb",
"đã",
"phát",
"hiện",
"có",
"âm bẩy ba phẩy không một",
"công",
"dân",
"nga",
"ba một ba hai bảy bốn bốn chín tám bảy sáu",
"có",
"liên",
"hệ",
"và",
"ủng",
"hộ",
"các",
"tổ",
"chức",
"cực",
"đoan",
"ở",
"syria",
"và",
"iraq",
"đến",
"nay",
"bảy triệu năm trăm ba mươi mốt nghìn bốn mươi ba",
"người",
"trong",
"số",
"này",
"đã",
"bị",
"tiêu",
"diệt",
"trong",
"các",
"cuộc",
"đọ",
"súng",
"và",
"không",
"kích",
"một nghìn",
"người",
"trong",
"số",
"tám mươi tám",
"công",
"ba trăm ngàn",
"dân",
"nói",
"trên",
"cũng",
"đã",
"trở",
"về",
"nga",
"trong",
"đó",
"có",
"một trăm năm tám ngàn bẩy trăm mười hai",
"người",
"bị",
"đưa",
"ra",
"xét",
"xử",
"và",
"bảy mươi bốn",
"người",
"đang",
"bị",
"tống",
"giam",
"sáu đến hai mươi nhăm",
"người",
"khác",
"được",
"xác",
"định",
"là",
"ủng",
"hộ",
"và",
"đang",
"chiến",
"đấu",
"cho",
"is",
"trước",
"đó",
"tổng",
"thống",
"nga",
"vladimir",
"putin",
"cũng",
"cho",
"biết",
"khoảng",
"không hai một bẩy ba bẩy sáu một sáu bẩy ba năm",
"người",
"nga",
"và",
"các",
"công",
"dân",
"ở",
"những",
"nước",
"ngày mười ba",
"thuộc",
"liên",
"xô",
"cũ",
"đã",
"gia",
"nhập",
"is",
"và",
"rằng",
"các",
"chiến",
"dịch",
"không",
"kích",
"của",
"nga",
"nhằm",
"tiêu",
"diệt",
"is",
"cũng",
"là",
"một",
"cách",
"để",
"bảo",
"vệ",
"an",
"ninh",
"cho",
"nước",
"nga",
"giám",
"đốc",
"fsb",
"alexander",
"bortinkov",
"ảnh",
"ap"
] |
[
"nga",
"điều",
"tra",
"8.888.315",
"người",
"có",
"liên",
"quan",
"đến",
"is",
"ngày 17/6",
"cơ",
"quan",
"an",
"ninh",
"liên",
"bang",
"nga",
"fsb",
"đang",
"điều",
"tra",
"theo",
"dõi",
"12",
"cá",
"nhân",
"và",
"tổ",
"21:16:13",
"chức",
"17 - 5",
"bị",
"nghi",
"ngờ",
"hỗ",
"trợ",
"tổ",
"chức",
"nhà",
"nước",
"/e150",
"hồi",
"giáo",
"tự",
"xưng",
"is",
"nga",
"không",
"kích",
"gần",
"282.727",
"mục",
"tiêu",
"is",
"trong",
"40592877660",
"ngày",
"công",
"bố",
"hình",
"ảnh",
"xe",
"chở",
"dầu",
"của",
"is",
"bị",
"nga",
"không",
"kích",
"giám",
"đốc",
"fsb",
"alexander",
"bortinkov",
"cho",
"biết",
"qua",
"kiểm",
"tra",
"fsb",
"đã",
"phát",
"hiện",
"có",
"-73,01",
"công",
"dân",
"nga",
"31327449876",
"có",
"liên",
"hệ",
"và",
"ủng",
"hộ",
"các",
"tổ",
"chức",
"cực",
"đoan",
"ở",
"syria",
"và",
"iraq",
"đến",
"nay",
"7.531.043",
"người",
"trong",
"số",
"này",
"đã",
"bị",
"tiêu",
"diệt",
"trong",
"các",
"cuộc",
"đọ",
"súng",
"và",
"không",
"kích",
"1000",
"người",
"trong",
"số",
"88",
"công",
"300.000",
"dân",
"nói",
"trên",
"cũng",
"đã",
"trở",
"về",
"nga",
"trong",
"đó",
"có",
"158.712",
"người",
"bị",
"đưa",
"ra",
"xét",
"xử",
"và",
"74",
"người",
"đang",
"bị",
"tống",
"giam",
"6 - 25",
"người",
"khác",
"được",
"xác",
"định",
"là",
"ủng",
"hộ",
"và",
"đang",
"chiến",
"đấu",
"cho",
"is",
"trước",
"đó",
"tổng",
"thống",
"nga",
"vladimir",
"putin",
"cũng",
"cho",
"biết",
"khoảng",
"021737616735",
"người",
"nga",
"và",
"các",
"công",
"dân",
"ở",
"những",
"nước",
"ngày 13",
"thuộc",
"liên",
"xô",
"cũ",
"đã",
"gia",
"nhập",
"is",
"và",
"rằng",
"các",
"chiến",
"dịch",
"không",
"kích",
"của",
"nga",
"nhằm",
"tiêu",
"diệt",
"is",
"cũng",
"là",
"một",
"cách",
"để",
"bảo",
"vệ",
"an",
"ninh",
"cho",
"nước",
"nga",
"giám",
"đốc",
"fsb",
"alexander",
"bortinkov",
"ảnh",
"ap"
] |
[
"giadinhnet",
"bạn",
"đã",
"biết",
"sắm",
"váy",
"gì",
"cho",
"bé",
"yêu",
"trong",
"mùa",
"hè",
"này",
"chưa",
"chắc",
"chắn",
"những",
"chiếc",
"váy",
"hoa",
"xinh",
"mà",
"giadinhnet",
"gợi",
"ý",
"sau",
"đây",
"sẽ",
"khiến",
"bé",
"của",
"bạn",
"vốn",
"đã",
"dễ",
"thương",
"lại",
"càng",
"dễ",
"thương",
"hơn"
] |
[
"giadinhnet",
"bạn",
"đã",
"biết",
"sắm",
"váy",
"gì",
"cho",
"bé",
"yêu",
"trong",
"mùa",
"hè",
"này",
"chưa",
"chắc",
"chắn",
"những",
"chiếc",
"váy",
"hoa",
"xinh",
"mà",
"giadinhnet",
"gợi",
"ý",
"sau",
"đây",
"sẽ",
"khiến",
"bé",
"của",
"bạn",
"vốn",
"đã",
"dễ",
"thương",
"lại",
"càng",
"dễ",
"thương",
"hơn"
] |
[
"smartphone",
"hết",
"thời",
"giá",
"hơn",
"một",
"triệu",
"đồng",
"những",
"mẫu",
"điện",
"thoại",
"của",
"sony",
"sky",
"hay",
"lg",
"ra",
"từ",
"hai ngàn",
"năm",
"trước",
"từng",
"là",
"dòng",
"cao",
"cấp",
"nhưng",
"nay",
"tái",
"xuất",
"dưới",
"dạng",
"hàng",
"xách",
"tay",
"với",
"giá",
"chỉ",
"tám triệu ba trăm chín mươi nghìn ba trăm bốn chín",
"đến",
"bốn trăm mười lăm oát giờ",
"đồng",
"không",
"ít",
"mẫu",
"smartphone",
"android",
"cao",
"cấp",
"đời",
"cũ",
"giờ",
"có",
"giá",
"chỉ",
"còn",
"hơn",
"sáu nghìn hai trăm hai bảy phẩy không không bẩy trăm tám sáu vòng",
"đồng",
"xperia",
"ngang hắt a gạch ngang bảy mươi",
"compact",
"được",
"sony",
"giới",
"thiệu",
"đầu",
"một nghìn năm trăm chín nhăm",
"với",
"giá",
"bán",
"tới",
"cả",
"chục",
"triệu",
"đồng",
"nay",
"dễ",
"tìm",
"mua",
"ở",
"nhiều",
"cửa",
"hàng",
"xách",
"tay",
"với",
"giá",
"chưa",
"tới",
"âm hai nghìn tám trăm ba mươi sáu phẩy ba ba một mi li gam",
"đồng",
"thậm",
"chí",
"những",
"mẫu",
"cao",
"cấp",
"khác",
"ra",
"mắt",
"cuối",
"ngày ba mươi đến ngày tám tháng năm",
"của",
"sony",
"cũng",
"chỉ",
"còn",
"hơn",
"chín trăm ba chín rúp",
"đồng",
"sáu trăm lẻ năm một ngàn ngang e vờ",
"như",
"xperia",
"zr",
"sky",
"vega",
"iron",
"đê giây lờ hát nờ trừ chín không không",
"từng",
"rất",
"hot",
"tại",
"thị",
"trường",
"việt",
"nam",
"hồi",
"cuối",
"một trăm bẩy mươi ba ngàn tám trăm bẩy mươi tư",
"đầu",
"mười bốn",
"với",
"mức",
"giá",
"tám trăm lẻ một ca lo",
"đồng",
"và",
"đã",
"dừng",
"bán",
"khoảng",
"bảy mươi chín ngàn sáu trăm bảy mươi năm phẩy sáu nghìn một trăm bốn chín",
"năm",
"nay",
"xuất",
"hiện",
"lại",
"với",
"số",
"lượng",
"lớn",
"với",
"giá",
"chỉ",
"khoảng",
"âm một nghìn hai mốt chấm năm trăm lẻ năm tháng",
"đồng",
"các",
"model",
"cao",
"cấp",
"một",
"thời",
"như",
"lg",
"đờ a chéo gờ a ét ét xê một không không",
"hay",
"samsung",
"galaxy",
"ép rờ đê dét nờ chéo dét o dê gạch ngang bốn năm không",
"giờ",
"cũng",
"có",
"mặt",
"ở",
"nhiều",
"nơi",
"với",
"giá",
"chỉ",
"xấp",
"xỉ",
"hai trăm mười bốn yến",
"đồng",
"sau",
"iphone",
"hai trăm xuộc nờ đê bờ chéo",
"giá",
"rẻ",
"và",
"iphone",
"khóa",
"mạng",
"nhiều",
"cửa",
"hàng",
"xách",
"tay",
"bắt",
"đầu",
"đưa",
"về",
"nước",
"những",
"smartphone",
"cao",
"cấp",
"hết",
"thời",
"với",
"giá",
"chỉ",
"năm trăm sáu bốn nghìn năm trăm sáu hai",
"đến",
"bốn trăm chín ba mi li gam",
"đồng",
"đặng",
"trung",
"trí",
"quản",
"lý",
"một",
"hệ",
"thống",
"điện",
"thoại",
"ở",
"cầu",
"giấy",
"hà",
"nội",
"cho",
"hay",
"cửa",
"hàng",
"mới",
"nhập",
"ba mốt chấm sáu đến sáu mươi phẩy không không chín",
"máy",
"xperia",
"zr",
"mà",
"đã",
"bán",
"được",
"sáu đến hai lăm",
"máy",
"điểm",
"chung",
"ở",
"những",
"smartphone",
"siêu",
"rẻ",
"như",
"trên",
"là",
"đã",
"qua",
"sử",
"dụng",
"nguồn",
"gốc",
"khác",
"nhau",
"có",
"thể",
"là",
"hàng",
"nhà",
"mạng",
"nhưng",
"đã",
"được",
"mở",
"khóa",
"để",
"dùng",
"như",
"máy",
"quốc",
"tế",
"ví",
"dụ",
"mẫu",
"xperia",
"zr",
"và",
"bốn không không chéo mờ",
"compact",
"của",
"sony",
"nói",
"trên",
"là",
"hàng",
"của",
"nhà",
"mạng",
"docomo",
"nhật",
"còn",
"sky",
"vega",
"iron",
"tám sáu không gạch ngang ét xờ i gi ngang",
"lại",
"hàng",
"của",
"nhà",
"mạng",
"kt",
"hàn",
"quốc",
"với",
"số",
"tiền",
"bỏ",
"ra",
"chưa",
"bằng",
"một",
"chiếc",
"smartphone",
"phổ",
"thông",
"đời",
"mới",
"họ",
"được",
"dùng",
"hàng",
"có",
"thương",
"hiệu",
"thiết",
"kế",
"tính",
"năng",
"tốt",
"và",
"cấu",
"hình",
"không",
"hề",
"kém",
"các",
"mẫu",
"tầm",
"trung",
"mới",
"lên",
"kệ",
"hiện",
"giờ",
"ví",
"dụ",
"mẫu",
"xperia",
"zr",
"ra",
"mắt",
"từ",
"chín mốt nghìn ba trăm bốn bốn phẩy ba sáu tám bẩy",
"nhưng",
"ram",
"chín nghìn bảy trăm mười phẩy bảy trăm mười chín chỉ",
"màn",
"hình",
"hướng dẫn",
"chip",
"snapdragon",
"của",
"qualcomm",
"camera",
"bốn nghìn linh bảy",
"chấm",
"có",
"khả",
"năng",
"quay",
"video",
"full",
"hướng dẫn",
"và",
"chụp",
"hình",
"ổn",
"một",
"quảng",
"cáo",
"về",
"những",
"chiếc",
"smartphone",
"hết",
"thời",
"của",
"sony",
"tuy",
"nhiên",
"loại",
"smartphone",
"hết",
"thời",
"giá",
"siêu",
"rẻ",
"này",
"có",
"rất",
"nhiều",
"hạn",
"chế",
"thu",
"phương",
"sinh",
"viên",
"đại",
"học",
"hà",
"nội",
"cho",
"biết",
"đã",
"phải",
"đổi",
"chiếc",
"xperia",
"xr",
"vì",
"pin",
"rất",
"nhanh",
"hết",
"máy",
"của",
"phương",
"hình",
"thức",
"máy",
"bên",
"ngoài",
"còn",
"khá",
"mới",
"chỉ",
"có",
"các",
"vết",
"xước",
"dăm",
"nhưng",
"khi",
"kiểm",
"tra",
"tuổi",
"thọ",
"pin",
"bằng",
"ngày mồng năm",
"phần",
"mềm",
"ra",
"kết",
"quả",
"dung",
"lượng",
"chỉ",
"còn",
"hai trăm lẻ ba phẩy bốn ba sáu mi li lít",
"so",
"với",
"nguyên",
"bản",
"là",
"hàng",
"qua",
"sử",
"dụng",
"nên",
"dù",
"có",
"tính",
"năng",
"chống",
"nước",
"người",
"dùng",
"cũng",
"không",
"nên",
"sử",
"dụng",
"những",
"mẫu",
"xperia",
"cũ",
"của",
"sony",
"ở",
"môi",
"trường",
"ẩm",
"ướt",
"vì",
"các",
"gioăng",
"cao",
"su",
"bảo",
"vệ",
"sau",
"một",
"thời",
"gian",
"dài",
"có",
"thể",
"không",
"chắc",
"chắn",
"như",
"ban",
"đầu",
"bên",
"cạnh",
"đó",
"với",
"tuổi",
"đời",
"đã",
"âm tám tám phẩy không bốn bảy",
"đến",
"ba mươi tới năm",
"năm",
"có",
"mẫu",
"không",
"còn",
"được",
"nhà",
"sản",
"xuất",
"cập",
"nhật",
"phần",
"mềm",
"android",
"nữa",
"nên",
"có",
"thể",
"không",
"tương",
"thích",
"với",
"một",
"số",
"ứng",
"dụng",
"mới",
"phổ",
"biến"
] |
[
"smartphone",
"hết",
"thời",
"giá",
"hơn",
"một",
"triệu",
"đồng",
"những",
"mẫu",
"điện",
"thoại",
"của",
"sony",
"sky",
"hay",
"lg",
"ra",
"từ",
"2000",
"năm",
"trước",
"từng",
"là",
"dòng",
"cao",
"cấp",
"nhưng",
"nay",
"tái",
"xuất",
"dưới",
"dạng",
"hàng",
"xách",
"tay",
"với",
"giá",
"chỉ",
"8.390.349",
"đến",
"415 wh",
"đồng",
"không",
"ít",
"mẫu",
"smartphone",
"android",
"cao",
"cấp",
"đời",
"cũ",
"giờ",
"có",
"giá",
"chỉ",
"còn",
"hơn",
"6227,00786 vòng",
"đồng",
"xperia",
"-ha-70",
"compact",
"được",
"sony",
"giới",
"thiệu",
"đầu",
"1595",
"với",
"giá",
"bán",
"tới",
"cả",
"chục",
"triệu",
"đồng",
"nay",
"dễ",
"tìm",
"mua",
"ở",
"nhiều",
"cửa",
"hàng",
"xách",
"tay",
"với",
"giá",
"chưa",
"tới",
"-2836,331 mg",
"đồng",
"thậm",
"chí",
"những",
"mẫu",
"cao",
"cấp",
"khác",
"ra",
"mắt",
"cuối",
"ngày 30 đến ngày 8 tháng 5",
"của",
"sony",
"cũng",
"chỉ",
"còn",
"hơn",
"939 rub",
"đồng",
"6051000-ev",
"như",
"xperia",
"zr",
"sky",
"vega",
"iron",
"đjlhn-900",
"từng",
"rất",
"hot",
"tại",
"thị",
"trường",
"việt",
"nam",
"hồi",
"cuối",
"173.874",
"đầu",
"14",
"với",
"mức",
"giá",
"801 cal",
"đồng",
"và",
"đã",
"dừng",
"bán",
"khoảng",
"79.675,6149",
"năm",
"nay",
"xuất",
"hiện",
"lại",
"với",
"số",
"lượng",
"lớn",
"với",
"giá",
"chỉ",
"khoảng",
"-1021.505 tháng",
"đồng",
"các",
"model",
"cao",
"cấp",
"một",
"thời",
"như",
"lg",
"đa/gassc100",
"hay",
"samsung",
"galaxy",
"frdzn/zod-450",
"giờ",
"cũng",
"có",
"mặt",
"ở",
"nhiều",
"nơi",
"với",
"giá",
"chỉ",
"xấp",
"xỉ",
"214 yến",
"đồng",
"sau",
"iphone",
"200/nđb/",
"giá",
"rẻ",
"và",
"iphone",
"khóa",
"mạng",
"nhiều",
"cửa",
"hàng",
"xách",
"tay",
"bắt",
"đầu",
"đưa",
"về",
"nước",
"những",
"smartphone",
"cao",
"cấp",
"hết",
"thời",
"với",
"giá",
"chỉ",
"564.562",
"đến",
"493 mg",
"đồng",
"đặng",
"trung",
"trí",
"quản",
"lý",
"một",
"hệ",
"thống",
"điện",
"thoại",
"ở",
"cầu",
"giấy",
"hà",
"nội",
"cho",
"hay",
"cửa",
"hàng",
"mới",
"nhập",
"31.6 - 60,009",
"máy",
"xperia",
"zr",
"mà",
"đã",
"bán",
"được",
"6 - 25",
"máy",
"điểm",
"chung",
"ở",
"những",
"smartphone",
"siêu",
"rẻ",
"như",
"trên",
"là",
"đã",
"qua",
"sử",
"dụng",
"nguồn",
"gốc",
"khác",
"nhau",
"có",
"thể",
"là",
"hàng",
"nhà",
"mạng",
"nhưng",
"đã",
"được",
"mở",
"khóa",
"để",
"dùng",
"như",
"máy",
"quốc",
"tế",
"ví",
"dụ",
"mẫu",
"xperia",
"zr",
"và",
"400/m",
"compact",
"của",
"sony",
"nói",
"trên",
"là",
"hàng",
"của",
"nhà",
"mạng",
"docomo",
"nhật",
"còn",
"sky",
"vega",
"iron",
"860-sxyj-",
"lại",
"hàng",
"của",
"nhà",
"mạng",
"kt",
"hàn",
"quốc",
"với",
"số",
"tiền",
"bỏ",
"ra",
"chưa",
"bằng",
"một",
"chiếc",
"smartphone",
"phổ",
"thông",
"đời",
"mới",
"họ",
"được",
"dùng",
"hàng",
"có",
"thương",
"hiệu",
"thiết",
"kế",
"tính",
"năng",
"tốt",
"và",
"cấu",
"hình",
"không",
"hề",
"kém",
"các",
"mẫu",
"tầm",
"trung",
"mới",
"lên",
"kệ",
"hiện",
"giờ",
"ví",
"dụ",
"mẫu",
"xperia",
"zr",
"ra",
"mắt",
"từ",
"91.344,3687",
"nhưng",
"ram",
"9710,719 chỉ",
"màn",
"hình",
"hướng dẫn",
"chip",
"snapdragon",
"của",
"qualcomm",
"camera",
"4007",
"chấm",
"có",
"khả",
"năng",
"quay",
"video",
"full",
"hướng dẫn",
"và",
"chụp",
"hình",
"ổn",
"một",
"quảng",
"cáo",
"về",
"những",
"chiếc",
"smartphone",
"hết",
"thời",
"của",
"sony",
"tuy",
"nhiên",
"loại",
"smartphone",
"hết",
"thời",
"giá",
"siêu",
"rẻ",
"này",
"có",
"rất",
"nhiều",
"hạn",
"chế",
"thu",
"phương",
"sinh",
"viên",
"đại",
"học",
"hà",
"nội",
"cho",
"biết",
"đã",
"phải",
"đổi",
"chiếc",
"xperia",
"xr",
"vì",
"pin",
"rất",
"nhanh",
"hết",
"máy",
"của",
"phương",
"hình",
"thức",
"máy",
"bên",
"ngoài",
"còn",
"khá",
"mới",
"chỉ",
"có",
"các",
"vết",
"xước",
"dăm",
"nhưng",
"khi",
"kiểm",
"tra",
"tuổi",
"thọ",
"pin",
"bằng",
"ngày mồng 5",
"phần",
"mềm",
"ra",
"kết",
"quả",
"dung",
"lượng",
"chỉ",
"còn",
"203,436 ml",
"so",
"với",
"nguyên",
"bản",
"là",
"hàng",
"qua",
"sử",
"dụng",
"nên",
"dù",
"có",
"tính",
"năng",
"chống",
"nước",
"người",
"dùng",
"cũng",
"không",
"nên",
"sử",
"dụng",
"những",
"mẫu",
"xperia",
"cũ",
"của",
"sony",
"ở",
"môi",
"trường",
"ẩm",
"ướt",
"vì",
"các",
"gioăng",
"cao",
"su",
"bảo",
"vệ",
"sau",
"một",
"thời",
"gian",
"dài",
"có",
"thể",
"không",
"chắc",
"chắn",
"như",
"ban",
"đầu",
"bên",
"cạnh",
"đó",
"với",
"tuổi",
"đời",
"đã",
"-88,047",
"đến",
"30 - 5",
"năm",
"có",
"mẫu",
"không",
"còn",
"được",
"nhà",
"sản",
"xuất",
"cập",
"nhật",
"phần",
"mềm",
"android",
"nữa",
"nên",
"có",
"thể",
"không",
"tương",
"thích",
"với",
"một",
"số",
"ứng",
"dụng",
"mới",
"phổ",
"biến"
] |
[
"bộ",
"giao",
"thông",
"vận",
"tải",
"vừa",
"có",
"văn",
"bản",
"hỏa",
"tốc",
"gửi",
"tổng",
"cục",
"đường",
"bộ",
"viêt",
"nam",
"các",
"cục",
"hàng",
"không",
"việt",
"nam",
"đường",
"sắt",
"việt",
"nam",
"hàng",
"hải",
"việt",
"nam",
"đường",
"thủy",
"nội",
"địa",
"việt",
"nam",
"y",
"tế",
"giao",
"thông",
"vận",
"tải",
"các",
"sở",
"giao",
"thông",
"vận",
"tải",
"yêu",
"cầu",
"đôn",
"đốc",
"nhắc",
"nhở",
"người",
"dân",
"đeo",
"khẩu",
"trang",
"tại",
"các",
"cảng",
"hàng",
"không",
"bến",
"tàu",
"bến",
"xe",
"nhà",
"ga",
"và",
"trên",
"mọi",
"phương",
"tiện",
"giao",
"thông",
"công",
"cộng",
"phòng",
"chống",
"dịch",
"bệnh",
"bảy không không trừ một không không không đắp liu chéo",
"hành",
"khách",
"thực",
"hiện",
"đeo",
"khẩu",
"trang",
"khi",
"tham",
"gia",
"giao",
"thông",
"trên",
"xe",
"buýt",
"công",
"cộng",
"ảnh",
"chụp",
"một giờ ba mươi",
"văn",
"bản",
"do",
"thứ",
"trưởng",
"bộ",
"giao",
"thông",
"vận",
"tải",
"lê",
"anh",
"tuấn",
"ký",
"nêu",
"rõ",
"tại",
"cuộc",
"họp",
"thường",
"trực",
"chính",
"phủ",
"về",
"phòng",
"chống",
"dịch",
"bảy không bốn ngang bê gi i ép ích",
"mười tám giờ",
"thủ",
"tướng",
"chính",
"phủ",
"nguyễn",
"xuân",
"phúc",
"yêu",
"cầu",
"tiếp",
"tục",
"chỉ",
"đạo",
"thực",
"hiện",
"các",
"biện",
"pháp",
"phòng",
"chống",
"dịch",
"trong",
"tình",
"hình",
"mới",
"theo",
"hướng",
"dẫn",
"của",
"bộ",
"y",
"tế",
"thực",
"hiện",
"tốt",
"thông",
"điệp",
"ba xuộc ba trăm linh năm ngang ca o đê rờ hắt",
"nhất",
"là",
"đeo",
"khẩu",
"trang",
"chín trăm sáu mươi bẩy mi li lít",
"và",
"rửa",
"tay",
"bằng",
"xà",
"phòng",
"dung",
"dịch",
"sát",
"khuẩn",
"ngày mồng năm đến ngày hai tháng ba",
"để",
"hạn",
"chế",
"nguy",
"cơ",
"lây",
"nhiễm",
"dịch",
"bệnh",
"đối",
"với",
"hành",
"khách",
"đi",
"trên",
"phương",
"tiện",
"giao",
"thông",
"công",
"cộng",
"và",
"nguy",
"cơ",
"dịch",
"bệnh",
"lây",
"lan",
"rộng",
"vào",
"việt",
"nam",
"bộ",
"giao",
"thông",
"vận",
"tải",
"yêu",
"cầu",
"các",
"cơ",
"quan",
"đơn",
"vị",
"đôn",
"đốc",
"nhắc",
"nhở",
"tháng không ba một không bẩy",
"các",
"doanh",
"nghiệp",
"vận",
"tải",
"chủ/người",
"điều",
"khiển",
"phương",
"tiện",
"vận",
"tải",
"thông",
"báo",
"tất",
"cả",
"hành",
"khách",
"đi",
"trên",
"phương",
"tiện",
"giao",
"thông",
"công",
"cộng",
"xe",
"buýt",
"taxi",
"xe",
"chở",
"khách",
"tàu",
"hỏa",
"tàu",
"phà",
"hai mươi giờ",
"đặc",
"biệt",
"là",
"trên",
"máy",
"bay",
"người",
"điều",
"khiển",
"phương",
"tiện",
"và",
"người",
"phục",
"vụ",
"trên",
"phương",
"tiện",
"phải",
"thực",
"hiện",
"đeo",
"khẩu",
"trang",
"đúng",
"cách",
"theo",
"khuyến",
"cáo",
"của",
"bộ",
"y",
"tế",
"tại",
"bến",
"tàu",
"bến",
"xe",
"nhà",
"ga",
"và",
"trên",
"mọi",
"phương",
"tiện",
"giao",
"thông",
"công",
"cộng",
"trong",
"suốt",
"thời",
"gian",
"di",
"chuyển",
"bên",
"cạnh",
"đó",
"công",
"văn",
"của",
"bộ",
"giao",
"thông",
"vận",
"tải",
"yêu",
"cầu",
"các",
"đơn",
"vị",
"tăng",
"cường",
"thông",
"tin",
"tuyên",
"truyền",
"về",
"thông",
"điệp",
"ngang mờ nờ đê đắp liu một không không",
"gồm",
"khẩu",
"trang",
"khử",
"khuẩn",
"khoảng",
"cách",
"không",
"tụ",
"tập",
"khai",
"báo",
"y",
"tế",
"đặc",
"biệt",
"quy",
"định",
"bắt",
"buộc",
"bẩy ngàn ba trăm bẩy mươi sáu phẩy không không bẩy trăm bốn hai mi li mét vuông",
"đeo",
"khẩu",
"trang",
"tại",
"các",
"cảng",
"hàng",
"không",
"bến",
"tàu",
"bến",
"xe",
"nhà",
"ga",
"và",
"trên",
"mọi",
"phương",
"tiện",
"giao",
"thông",
"công",
"cộng"
] |
[
"bộ",
"giao",
"thông",
"vận",
"tải",
"vừa",
"có",
"văn",
"bản",
"hỏa",
"tốc",
"gửi",
"tổng",
"cục",
"đường",
"bộ",
"viêt",
"nam",
"các",
"cục",
"hàng",
"không",
"việt",
"nam",
"đường",
"sắt",
"việt",
"nam",
"hàng",
"hải",
"việt",
"nam",
"đường",
"thủy",
"nội",
"địa",
"việt",
"nam",
"y",
"tế",
"giao",
"thông",
"vận",
"tải",
"các",
"sở",
"giao",
"thông",
"vận",
"tải",
"yêu",
"cầu",
"đôn",
"đốc",
"nhắc",
"nhở",
"người",
"dân",
"đeo",
"khẩu",
"trang",
"tại",
"các",
"cảng",
"hàng",
"không",
"bến",
"tàu",
"bến",
"xe",
"nhà",
"ga",
"và",
"trên",
"mọi",
"phương",
"tiện",
"giao",
"thông",
"công",
"cộng",
"phòng",
"chống",
"dịch",
"bệnh",
"700-1000w/",
"hành",
"khách",
"thực",
"hiện",
"đeo",
"khẩu",
"trang",
"khi",
"tham",
"gia",
"giao",
"thông",
"trên",
"xe",
"buýt",
"công",
"cộng",
"ảnh",
"chụp",
"1h30",
"văn",
"bản",
"do",
"thứ",
"trưởng",
"bộ",
"giao",
"thông",
"vận",
"tải",
"lê",
"anh",
"tuấn",
"ký",
"nêu",
"rõ",
"tại",
"cuộc",
"họp",
"thường",
"trực",
"chính",
"phủ",
"về",
"phòng",
"chống",
"dịch",
"704-bjifx",
"18h",
"thủ",
"tướng",
"chính",
"phủ",
"nguyễn",
"xuân",
"phúc",
"yêu",
"cầu",
"tiếp",
"tục",
"chỉ",
"đạo",
"thực",
"hiện",
"các",
"biện",
"pháp",
"phòng",
"chống",
"dịch",
"trong",
"tình",
"hình",
"mới",
"theo",
"hướng",
"dẫn",
"của",
"bộ",
"y",
"tế",
"thực",
"hiện",
"tốt",
"thông",
"điệp",
"3/305-kodrh",
"nhất",
"là",
"đeo",
"khẩu",
"trang",
"967 ml",
"và",
"rửa",
"tay",
"bằng",
"xà",
"phòng",
"dung",
"dịch",
"sát",
"khuẩn",
"ngày mồng 5 đến ngày 2 tháng 3",
"để",
"hạn",
"chế",
"nguy",
"cơ",
"lây",
"nhiễm",
"dịch",
"bệnh",
"đối",
"với",
"hành",
"khách",
"đi",
"trên",
"phương",
"tiện",
"giao",
"thông",
"công",
"cộng",
"và",
"nguy",
"cơ",
"dịch",
"bệnh",
"lây",
"lan",
"rộng",
"vào",
"việt",
"nam",
"bộ",
"giao",
"thông",
"vận",
"tải",
"yêu",
"cầu",
"các",
"cơ",
"quan",
"đơn",
"vị",
"đôn",
"đốc",
"nhắc",
"nhở",
"tháng 03/107",
"các",
"doanh",
"nghiệp",
"vận",
"tải",
"chủ/người",
"điều",
"khiển",
"phương",
"tiện",
"vận",
"tải",
"thông",
"báo",
"tất",
"cả",
"hành",
"khách",
"đi",
"trên",
"phương",
"tiện",
"giao",
"thông",
"công",
"cộng",
"xe",
"buýt",
"taxi",
"xe",
"chở",
"khách",
"tàu",
"hỏa",
"tàu",
"phà",
"20h",
"đặc",
"biệt",
"là",
"trên",
"máy",
"bay",
"người",
"điều",
"khiển",
"phương",
"tiện",
"và",
"người",
"phục",
"vụ",
"trên",
"phương",
"tiện",
"phải",
"thực",
"hiện",
"đeo",
"khẩu",
"trang",
"đúng",
"cách",
"theo",
"khuyến",
"cáo",
"của",
"bộ",
"y",
"tế",
"tại",
"bến",
"tàu",
"bến",
"xe",
"nhà",
"ga",
"và",
"trên",
"mọi",
"phương",
"tiện",
"giao",
"thông",
"công",
"cộng",
"trong",
"suốt",
"thời",
"gian",
"di",
"chuyển",
"bên",
"cạnh",
"đó",
"công",
"văn",
"của",
"bộ",
"giao",
"thông",
"vận",
"tải",
"yêu",
"cầu",
"các",
"đơn",
"vị",
"tăng",
"cường",
"thông",
"tin",
"tuyên",
"truyền",
"về",
"thông",
"điệp",
"-mnđw100",
"gồm",
"khẩu",
"trang",
"khử",
"khuẩn",
"khoảng",
"cách",
"không",
"tụ",
"tập",
"khai",
"báo",
"y",
"tế",
"đặc",
"biệt",
"quy",
"định",
"bắt",
"buộc",
"7376,00742 mm2",
"đeo",
"khẩu",
"trang",
"tại",
"các",
"cảng",
"hàng",
"không",
"bến",
"tàu",
"bến",
"xe",
"nhà",
"ga",
"và",
"trên",
"mọi",
"phương",
"tiện",
"giao",
"thông",
"công",
"cộng"
] |
[
"tấm",
"gương",
"chiến",
"thắng",
"của",
"giang",
"hồng",
"ngọc",
"trong",
"đêm",
"chung",
"kết",
"x-factor",
"là",
"kết",
"quả",
"nhiều",
"người",
"có",
"thể",
"dự",
"đoán",
"được",
"bởi",
"sự",
"bứt",
"phá",
"của",
"cô",
"ở",
"những",
"vòng",
"liveshow",
"bước",
"vào",
"tập",
"giai đoạn hai năm",
"vòng",
"tranh",
"đấu",
"năm trăm hai hai ngàn bảy trăm mười chín",
"giang",
"hồng",
"ngọc",
"có",
"cuộc",
"đối",
"đầu",
"với",
"thùy",
"dương",
"trong",
"chương",
"trình",
"diễn",
"ra",
"đêm",
"bốn không không không ba trăm",
"giang",
"hồng",
"ngọc",
"thể",
"hiện",
"âm bốn ngàn chín trăm tám hai chấm hai một một oát giờ",
"ca",
"khúc",
"ngại",
"ngùng",
"hit",
"của",
"hương",
"tràm",
"đêm",
"tê ba không không không sáu trăm",
"giang",
"hồng",
"ngọc",
"nổi",
"loạn",
"với",
"màn",
"trình",
"diễn",
"ca",
"khúc",
"ooh",
"la",
"la",
"đầy",
"máu",
"lửa",
"đêm",
"o dét ngang sáu không không",
"ca",
"khúc",
"con",
"cầu",
"xin",
"đã",
"khiến",
"người",
"nghe",
"thổn",
"thức",
"và",
"toàn",
"bộ",
"giám",
"khảo",
"sửng",
"sốt",
"bởi",
"em",
"là",
"thí",
"sinh",
"duy",
"nhất",
"khiến",
"cảm",
"xúc",
"của",
"chúng",
"tôi",
"chạm",
"tới",
"tận",
"đáy",
"từng",
"nốt",
"nhạc",
"trong",
"phần",
"thi",
"diễn",
"ra",
"đêm",
"u u xê mờ đắp liu trừ ét tờ rờ giây vê kép trừ sáu trăm",
"xoay",
"quanh",
"chủ",
"đề",
"dạ",
"vũ",
"giang",
"hồng",
"ngọc",
"tiếp",
"tục",
"tỏa",
"sáng",
"với",
"ca",
"khúc",
"hãy",
"nói",
"với",
"em",
"một",
"hit",
"của",
"giám",
"khảo",
"hồ",
"ngọc",
"hà",
"đêm",
"liveshow",
"thứ",
"âm hai mươi ngàn hai trăm hai bốn phẩy không không tám ngàn sáu trăm hai mươi tám",
"diễn",
"ra",
"tháng bảy năm một trăm bốn mươi chín",
"học",
"trò",
"cưng",
"của",
"hồ",
"ngọc",
"hà",
"lựa",
"chọn",
"ca",
"khúc",
"con",
"sẽ",
"sống",
"ba trăm ngang hắt i",
"vì",
"mẹ",
"đêm",
"bán",
"kết",
"đầy",
"gay",
"cấn",
"cô",
"đã",
"có",
"màn",
"bùng",
"nổ",
"với",
"liên",
"khúc",
"kim",
"và",
"let",
"s",
"twist",
"sôi",
"động",
"đầy",
"ngẫu",
"hứng",
"và",
"thẳng",
"tiến",
"vào",
"vòng",
"chung",
"kết",
"hai",
"giai",
"nhân",
"xinh",
"đẹp",
"ton-sur-ton",
"trong",
"trang",
"phục",
"đỏ",
"nổi",
"bật"
] |
[
"tấm",
"gương",
"chiến",
"thắng",
"của",
"giang",
"hồng",
"ngọc",
"trong",
"đêm",
"chung",
"kết",
"x-factor",
"là",
"kết",
"quả",
"nhiều",
"người",
"có",
"thể",
"dự",
"đoán",
"được",
"bởi",
"sự",
"bứt",
"phá",
"của",
"cô",
"ở",
"những",
"vòng",
"liveshow",
"bước",
"vào",
"tập",
"giai đoạn 2 - 5",
"vòng",
"tranh",
"đấu",
"522.719",
"giang",
"hồng",
"ngọc",
"có",
"cuộc",
"đối",
"đầu",
"với",
"thùy",
"dương",
"trong",
"chương",
"trình",
"diễn",
"ra",
"đêm",
"4000300",
"giang",
"hồng",
"ngọc",
"thể",
"hiện",
"-4982.211 wh",
"ca",
"khúc",
"ngại",
"ngùng",
"hit",
"của",
"hương",
"tràm",
"đêm",
"t3000600",
"giang",
"hồng",
"ngọc",
"nổi",
"loạn",
"với",
"màn",
"trình",
"diễn",
"ca",
"khúc",
"ooh",
"la",
"la",
"đầy",
"máu",
"lửa",
"đêm",
"oz-600",
"ca",
"khúc",
"con",
"cầu",
"xin",
"đã",
"khiến",
"người",
"nghe",
"thổn",
"thức",
"và",
"toàn",
"bộ",
"giám",
"khảo",
"sửng",
"sốt",
"bởi",
"em",
"là",
"thí",
"sinh",
"duy",
"nhất",
"khiến",
"cảm",
"xúc",
"của",
"chúng",
"tôi",
"chạm",
"tới",
"tận",
"đáy",
"từng",
"nốt",
"nhạc",
"trong",
"phần",
"thi",
"diễn",
"ra",
"đêm",
"uucmw-strjw-600",
"xoay",
"quanh",
"chủ",
"đề",
"dạ",
"vũ",
"giang",
"hồng",
"ngọc",
"tiếp",
"tục",
"tỏa",
"sáng",
"với",
"ca",
"khúc",
"hãy",
"nói",
"với",
"em",
"một",
"hit",
"của",
"giám",
"khảo",
"hồ",
"ngọc",
"hà",
"đêm",
"liveshow",
"thứ",
"-20.224,008628",
"diễn",
"ra",
"tháng 7/149",
"học",
"trò",
"cưng",
"của",
"hồ",
"ngọc",
"hà",
"lựa",
"chọn",
"ca",
"khúc",
"con",
"sẽ",
"sống",
"300-hi",
"vì",
"mẹ",
"đêm",
"bán",
"kết",
"đầy",
"gay",
"cấn",
"cô",
"đã",
"có",
"màn",
"bùng",
"nổ",
"với",
"liên",
"khúc",
"kim",
"và",
"let",
"s",
"twist",
"sôi",
"động",
"đầy",
"ngẫu",
"hứng",
"và",
"thẳng",
"tiến",
"vào",
"vòng",
"chung",
"kết",
"hai",
"giai",
"nhân",
"xinh",
"đẹp",
"ton-sur-ton",
"trong",
"trang",
"phục",
"đỏ",
"nổi",
"bật"
] |
[
"bảy không không chéo một không không năm dê cờ đờ dét trừ dê vờ mờ",
"việt",
"nam",
"hãy",
"tự",
"tin",
"để",
"thắng",
"cả",
"vua",
"áo",
"đen",
"không",
"chỉ",
"đối",
"mặt",
"với",
"một trăm u a xờ chéo ét u",
"uzbekistan",
"rất",
"mạnh",
"trong",
"trận",
"chung",
"kết",
"ca hắt ba không ba chín xuộc chín không không",
"việt",
"nam",
"còn",
"đang",
"có",
"chút",
"bất",
"lợi",
"khi",
"người",
"cầm",
"còi",
"bắt",
"chính",
"trận",
"đấu",
"quan",
"trọng",
"nhất",
"giải",
"là",
"ông",
"ma",
"ning",
"vị",
"vua",
"áo",
"đen",
"người",
"trung",
"quốc",
"theo",
"thông",
"tin",
"mới",
"nhất",
"từ",
"liên",
"đoàn",
"bóng",
"đá",
"châu",
"á",
"afc",
"trọng",
"tài",
"người",
"trung",
"quốc",
"ông",
"ma",
"ning",
"sẽ",
"là",
"trọng",
"tài",
"chính",
"trận",
"chung",
"kết",
"giữa",
"hai không không xuộc một ngàn bảy trăm xoẹt vê kép ép a ích gi ca vờ",
"việt",
"nam",
"và",
"i hát chéo hai nghìn sáu trăm bốn sáu tám không bốn",
"uzbekistan",
"ở",
"giải",
"chín trăm lẻ sáu trừ đờ",
"châu",
"á",
"trận",
"đấu",
"diễn",
"ra",
"vào",
"bẩy trăm năm mươi tám ki lô ca lo",
"mười giờ",
"tại",
"thường",
"châu",
"ông",
"ma",
"ning",
"sẽ",
"là",
"trọng",
"tài",
"chính",
"trận",
"chung",
"kết",
"giữa",
"dét cờ trừ e ép lờ vê e ba trăm hai mươi",
"việt",
"nam",
"và",
"bốn trăm lẻ sáu ngang hai nghìn lẻ năm xuộc a dê bê u",
"uzbekistan",
"ở",
"giải",
"dét chéo bốn nghìn một trăm",
"châu",
"á",
"trên",
"thực",
"tế",
"trọng",
"tài",
"ma",
"ning",
"không",
"còn",
"xa",
"lạ",
"với",
"các",
"đội",
"bóng",
"nước",
"ta",
"và",
"người",
"hâm",
"mộ",
"nước",
"nhà",
"ông",
"ma",
"ning",
"từng",
"bắt",
"chính",
"trận",
"bán",
"kết",
"lượt",
"đi",
"aff",
"cup",
"ba mươi tám phẩy không ba đến tám bảy chấm sáu",
"đội",
"việt",
"nam",
"đã",
"thắng",
"tuyển",
"malaysia",
"cộng một hai ba sáu bảy sáu sáu một chín ba chín",
"trên",
"sân",
"khách",
"nhưng",
"chúng",
"ta",
"đã",
"chịu",
"áp",
"lực",
"đáng",
"kể",
"khi",
"liên",
"tục",
"bị",
"thổi",
"phạt",
"nhiều",
"pha",
"bóng",
"ông",
"ma",
"ning",
"cắt",
"còi",
"và",
"rút",
"thẻ",
"với",
"các",
"cầu",
"thủ",
"việt",
"nam",
"không",
"công",
"bằng",
"trước",
"đó",
"âm hai mươi ngàn mười tám phẩy bốn nghìn hai trăm bẩy mươi bốn",
"năm",
"tại",
"aff",
"cup",
"ba mươi trên mười hai",
"vị",
"vua",
"áo",
"đen",
"ma",
"ning",
"cũng",
"tham",
"gia",
"bắt",
"chính",
"trận",
"đấu",
"giữa",
"việt",
"nam",
"với",
"philippines",
"trong",
"vòng",
"bảng",
"và",
"chúng",
"ta",
"đã",
"thua",
"âm bốn mươi ba ngàn một trăm mười một phẩy không không năm hai bảy chín",
"giai đoạn mười một hai sáu",
"gián",
"tiếp",
"loại",
"đội",
"tuyển",
"việt",
"nam",
"phải",
"rời",
"giải",
"đấu",
"điều",
"đáng",
"nói",
"trong",
"hầu",
"hết",
"các",
"trận",
"đấu",
"ông",
"ma",
"ning",
"là",
"trọng",
"tài",
"chính",
"khi",
"có",
"ba không không i gạch ngang",
"đội",
"tuyển",
"việt",
"nam",
"thi",
"đấu",
"các",
"cầu",
"thủ",
"của",
"chúng",
"ta",
"thường",
"gặp",
"bất",
"lợi",
"ngược",
"lại",
"đội",
"bạn",
"thường",
"được",
"bỏ",
"qua",
"một",
"số",
"lỗi",
"hoặc",
"thẻ",
"phạt",
"đáng",
"lẽ",
"phải",
"được",
"trọng",
"tài",
"cắt",
"còi",
"rút",
"thẻ",
"ninh",
"thuận",
"cụ",
"ông",
"âm tám mươi tám chấm không sáu mốt",
"tuổi",
"hết",
"đau",
"nhức",
"khớp",
"gối",
"thắt",
"lưng",
"sau",
"hai triệu lẻ bốn",
"tuần",
"dùng",
"khớp",
"nhật",
"trong",
"tài",
"chris",
"beath",
"ảnh",
"trên",
"và",
"muhammad",
"taqi",
"trong",
"những",
"trận",
"đấu",
"bắt",
"chính",
"có",
"ca lờ gi lờ trừ ba không không",
"việt",
"nam",
"thi",
"đấu",
"đều",
"có",
"những",
"quyết",
"định",
"gây",
"tranh",
"cãi",
"ở",
"giải",
"đấu",
"lần",
"này",
"gạch ngang chín trăm linh ba tám một không",
"việt",
"nam",
"cũng",
"đã",
"có",
"âm sáu nghìn lẻ chín chấm năm trăm sáu mươi ki lô bai",
"một",
"số",
"trận",
"đấu",
"quan",
"trọng",
"bị",
"trọng",
"tài",
"có",
"hướng",
"nghiêng",
"về",
"đội",
"bạn",
"âm chín mươi mốt ngàn năm trăm chín mươi chín phẩy năm nghìn chín trăm chín mươi bẩy",
"và",
"thổi",
"phạt",
"trong",
"những",
"tình",
"huống",
"gây",
"tranh",
"cãi",
"tại",
"trận",
"bán",
"kết",
"trước",
"sáu trăm xoẹt hai ngàn tám mươi xuộc dét",
"qatar",
"quy vờ ét đê sáu ba không",
"việt",
"nam",
"phải",
"chịu",
"một",
"quả",
"penalty",
"trong",
"một",
"tình",
"huống",
"chưa",
"thật",
"sự",
"rõ",
"ràng",
"khi",
"bùi",
"tiến",
"dũng",
"có",
"tác",
"động",
"với",
"cầu",
"thủ",
"qatar",
"trong",
"khu",
"vực",
"bẩy bốn ra đi an",
"trọng",
"tài",
"muhammad",
"taqi",
"singapoer",
"đã",
"rút",
"thẻ",
"vàng",
"với",
"trung",
"vệ",
"của",
"mờ i i mờ",
"việt",
"nam",
"đồng",
"thời",
"chỉ",
"tay",
"vào",
"chấm",
"sáu trăm bẩy chín xen ti mét",
"trước",
"đó",
"ở",
"trận",
"tứ",
"kết",
"gặp",
"mờ vê gờ hờ gờ lờ xê hờ xoẹt",
"iraq",
"chris",
"beath",
"người",
"autraslia",
"trọng",
"tài",
"bắt",
"chính",
"trận",
"đấu",
"đã",
"quyết",
"định",
"biếu",
"dét xờ u tờ trừ vê e dét e gi",
"iraq",
"một",
"quả",
"penalty",
"trong",
"một",
"tình",
"huống",
"các",
"cầu",
"chín triệu ba trăm linh sáu",
"thủ",
"của",
"chúng",
"ta",
"tranh",
"tháng bẩy năm hai không một năm",
"chấp",
"bóng",
"trên",
"không",
"hợp",
"lệ",
"tác",
"động",
"không",
"đủ",
"mạnh",
"để",
"làm",
"đối",
"phương",
"ngã",
"trên",
"sân",
"với",
"những",
"tình",
"huống",
"gây",
"tranh",
"cãi",
"và",
"bắt",
"có",
"lợi",
"cho",
"đội",
"bạn",
"cả",
"trọng",
"tài",
"muhammad",
"taqi",
"và",
"chris",
"beath",
"sau",
"đó",
"đều",
"phải",
"đóng",
"trang",
"facebook",
"cá",
"nhân",
"vì",
"sự",
"bức",
"xúc",
"của",
"người",
"hâm",
"mộ",
"trong",
"nước",
"cũng",
"như",
"châu",
"lục",
"nhưng",
"như",
"chúng",
"ta",
"đã",
"thấy",
"dù",
"đối",
"thủ",
"ở",
"giải",
"ba không không không ngang hai không không",
"châu",
"á",
"của",
"chúng",
"âm sáu ngàn ba trăm bẩy mươi ba chấm bốn hai tám độ ép",
"ta",
"mạnh",
"lên",
"từng",
"trận",
"một",
"số",
"trận",
"trọng",
"tài",
"bênh",
"đối",
"phương",
"nhưng",
"hai trăm gạch chéo ép u cờ lờ dét ngang",
"việt",
"nam",
"vẫn",
"thi",
"đấu",
"đầy",
"tự",
"tin",
"quả",
"cảm",
"nỗ",
"lực",
"hết",
"mình",
"vì",
"màu",
"cờ",
"sắc",
"áo",
"và",
"lòng",
"tự",
"tôn",
"dân",
"tộc",
"qua",
"đó",
"đã",
"giành",
"những",
"chiến",
"thắng",
"thuyết",
"phục",
"đầy",
"cảm",
"xúc",
"khiến",
"cả",
"châu",
"á",
"rung",
"chuyển"
] |
[
"700/1005dcđz-dvm",
"việt",
"nam",
"hãy",
"tự",
"tin",
"để",
"thắng",
"cả",
"vua",
"áo",
"đen",
"không",
"chỉ",
"đối",
"mặt",
"với",
"100uax/su",
"uzbekistan",
"rất",
"mạnh",
"trong",
"trận",
"chung",
"kết",
"kh3039/900",
"việt",
"nam",
"còn",
"đang",
"có",
"chút",
"bất",
"lợi",
"khi",
"người",
"cầm",
"còi",
"bắt",
"chính",
"trận",
"đấu",
"quan",
"trọng",
"nhất",
"giải",
"là",
"ông",
"ma",
"ning",
"vị",
"vua",
"áo",
"đen",
"người",
"trung",
"quốc",
"theo",
"thông",
"tin",
"mới",
"nhất",
"từ",
"liên",
"đoàn",
"bóng",
"đá",
"châu",
"á",
"afc",
"trọng",
"tài",
"người",
"trung",
"quốc",
"ông",
"ma",
"ning",
"sẽ",
"là",
"trọng",
"tài",
"chính",
"trận",
"chung",
"kết",
"giữa",
"200/1700/wfaxjkv",
"việt",
"nam",
"và",
"ih/2646804",
"uzbekistan",
"ở",
"giải",
"906-đ",
"châu",
"á",
"trận",
"đấu",
"diễn",
"ra",
"vào",
"758 kcal",
"10h",
"tại",
"thường",
"châu",
"ông",
"ma",
"ning",
"sẽ",
"là",
"trọng",
"tài",
"chính",
"trận",
"chung",
"kết",
"giữa",
"zc-eflve320",
"việt",
"nam",
"và",
"406-2005/adbu",
"uzbekistan",
"ở",
"giải",
"z/4000100",
"châu",
"á",
"trên",
"thực",
"tế",
"trọng",
"tài",
"ma",
"ning",
"không",
"còn",
"xa",
"lạ",
"với",
"các",
"đội",
"bóng",
"nước",
"ta",
"và",
"người",
"hâm",
"mộ",
"nước",
"nhà",
"ông",
"ma",
"ning",
"từng",
"bắt",
"chính",
"trận",
"bán",
"kết",
"lượt",
"đi",
"aff",
"cup",
"38,03 - 87.6",
"đội",
"việt",
"nam",
"đã",
"thắng",
"tuyển",
"malaysia",
"+12367661939",
"trên",
"sân",
"khách",
"nhưng",
"chúng",
"ta",
"đã",
"chịu",
"áp",
"lực",
"đáng",
"kể",
"khi",
"liên",
"tục",
"bị",
"thổi",
"phạt",
"nhiều",
"pha",
"bóng",
"ông",
"ma",
"ning",
"cắt",
"còi",
"và",
"rút",
"thẻ",
"với",
"các",
"cầu",
"thủ",
"việt",
"nam",
"không",
"công",
"bằng",
"trước",
"đó",
"-20.018,4274",
"năm",
"tại",
"aff",
"cup",
"30 / 12",
"vị",
"vua",
"áo",
"đen",
"ma",
"ning",
"cũng",
"tham",
"gia",
"bắt",
"chính",
"trận",
"đấu",
"giữa",
"việt",
"nam",
"với",
"philippines",
"trong",
"vòng",
"bảng",
"và",
"chúng",
"ta",
"đã",
"thua",
"-43.111,005279",
"giai đoạn 11 - 26",
"gián",
"tiếp",
"loại",
"đội",
"tuyển",
"việt",
"nam",
"phải",
"rời",
"giải",
"đấu",
"điều",
"đáng",
"nói",
"trong",
"hầu",
"hết",
"các",
"trận",
"đấu",
"ông",
"ma",
"ning",
"là",
"trọng",
"tài",
"chính",
"khi",
"có",
"300i-",
"đội",
"tuyển",
"việt",
"nam",
"thi",
"đấu",
"các",
"cầu",
"thủ",
"của",
"chúng",
"ta",
"thường",
"gặp",
"bất",
"lợi",
"ngược",
"lại",
"đội",
"bạn",
"thường",
"được",
"bỏ",
"qua",
"một",
"số",
"lỗi",
"hoặc",
"thẻ",
"phạt",
"đáng",
"lẽ",
"phải",
"được",
"trọng",
"tài",
"cắt",
"còi",
"rút",
"thẻ",
"ninh",
"thuận",
"cụ",
"ông",
"-88.061",
"tuổi",
"hết",
"đau",
"nhức",
"khớp",
"gối",
"thắt",
"lưng",
"sau",
"2.000.004",
"tuần",
"dùng",
"khớp",
"nhật",
"trong",
"tài",
"chris",
"beath",
"ảnh",
"trên",
"và",
"muhammad",
"taqi",
"trong",
"những",
"trận",
"đấu",
"bắt",
"chính",
"có",
"kljl-300",
"việt",
"nam",
"thi",
"đấu",
"đều",
"có",
"những",
"quyết",
"định",
"gây",
"tranh",
"cãi",
"ở",
"giải",
"đấu",
"lần",
"này",
"-903810",
"việt",
"nam",
"cũng",
"đã",
"có",
"-6009.560 kb",
"một",
"số",
"trận",
"đấu",
"quan",
"trọng",
"bị",
"trọng",
"tài",
"có",
"hướng",
"nghiêng",
"về",
"đội",
"bạn",
"-91.599,5997",
"và",
"thổi",
"phạt",
"trong",
"những",
"tình",
"huống",
"gây",
"tranh",
"cãi",
"tại",
"trận",
"bán",
"kết",
"trước",
"600/2080/z",
"qatar",
"qvsđ630",
"việt",
"nam",
"phải",
"chịu",
"một",
"quả",
"penalty",
"trong",
"một",
"tình",
"huống",
"chưa",
"thật",
"sự",
"rõ",
"ràng",
"khi",
"bùi",
"tiến",
"dũng",
"có",
"tác",
"động",
"với",
"cầu",
"thủ",
"qatar",
"trong",
"khu",
"vực",
"74 radian",
"trọng",
"tài",
"muhammad",
"taqi",
"singapoer",
"đã",
"rút",
"thẻ",
"vàng",
"với",
"trung",
"vệ",
"của",
"miim",
"việt",
"nam",
"đồng",
"thời",
"chỉ",
"tay",
"vào",
"chấm",
"679 cm",
"trước",
"đó",
"ở",
"trận",
"tứ",
"kết",
"gặp",
"mvghglch/",
"iraq",
"chris",
"beath",
"người",
"autraslia",
"trọng",
"tài",
"bắt",
"chính",
"trận",
"đấu",
"đã",
"quyết",
"định",
"biếu",
"zxut-vezej",
"iraq",
"một",
"quả",
"penalty",
"trong",
"một",
"tình",
"huống",
"các",
"cầu",
"9.000.306",
"thủ",
"của",
"chúng",
"ta",
"tranh",
"tháng 7/2015",
"chấp",
"bóng",
"trên",
"không",
"hợp",
"lệ",
"tác",
"động",
"không",
"đủ",
"mạnh",
"để",
"làm",
"đối",
"phương",
"ngã",
"trên",
"sân",
"với",
"những",
"tình",
"huống",
"gây",
"tranh",
"cãi",
"và",
"bắt",
"có",
"lợi",
"cho",
"đội",
"bạn",
"cả",
"trọng",
"tài",
"muhammad",
"taqi",
"và",
"chris",
"beath",
"sau",
"đó",
"đều",
"phải",
"đóng",
"trang",
"facebook",
"cá",
"nhân",
"vì",
"sự",
"bức",
"xúc",
"của",
"người",
"hâm",
"mộ",
"trong",
"nước",
"cũng",
"như",
"châu",
"lục",
"nhưng",
"như",
"chúng",
"ta",
"đã",
"thấy",
"dù",
"đối",
"thủ",
"ở",
"giải",
"3000-200",
"châu",
"á",
"của",
"chúng",
"-6373.428 of",
"ta",
"mạnh",
"lên",
"từng",
"trận",
"một",
"số",
"trận",
"trọng",
"tài",
"bênh",
"đối",
"phương",
"nhưng",
"200/fuclz-",
"việt",
"nam",
"vẫn",
"thi",
"đấu",
"đầy",
"tự",
"tin",
"quả",
"cảm",
"nỗ",
"lực",
"hết",
"mình",
"vì",
"màu",
"cờ",
"sắc",
"áo",
"và",
"lòng",
"tự",
"tôn",
"dân",
"tộc",
"qua",
"đó",
"đã",
"giành",
"những",
"chiến",
"thắng",
"thuyết",
"phục",
"đầy",
"cảm",
"xúc",
"khiến",
"cả",
"châu",
"á",
"rung",
"chuyển"
] |
[
"cao",
"theo",
"các",
"nhà",
"khoa",
"học",
"thì",
"trong",
"những",
"ca",
"tử",
"vong",
"do",
"ut",
"có",
"khoảng",
"âm năm nghìn ba trăm sáu chín chấm ba một một giây",
"liên",
"quan",
"đến",
"bữa",
"ăn",
"và",
"dinh",
"dưỡng",
"nói",
"khác",
"đi",
"nếu",
"thực",
"hành",
"dự",
"phòng",
"bằng",
"bữa",
"ăn",
"đạt",
"hiệu",
"quả",
"có",
"thể",
"giúp",
"bệnh",
"ut",
"giảm",
"đi",
"nờ giây o sờ o gạch chéo chín không không",
"hàng",
"năm",
"cả",
"thế",
"giới",
"có",
"khoảng",
"hai trăm chín bảy mon",
"phụ",
"nữ",
"phát",
"sinh",
"ut",
"tuyến",
"vú",
"có",
"một nghìn bẩy trăm chín mươi nhăm phẩy sáu trăm linh tám mê ga bít",
"phụ",
"nữ",
"tử",
"vong",
"do",
"ut",
"tuyến",
"vú",
"cho",
"dù",
"cơ",
"chế",
"phát",
"bệnh",
"ut",
"tuyến",
"vú",
"rất",
"phức",
"tạp",
"nhưng",
"nếp",
"sống",
"và",
"kết",
"cấu",
"ăn",
"uống",
"vẫn",
"là",
"một",
"trong",
"những",
"nguyên",
"nhân",
"quan",
"trọng",
"nhất",
"gây",
"ra",
"bệnh",
"nghiên",
"cứu",
"y",
"học",
"chứng",
"minh",
"giới",
"nữ",
"thời",
"gian",
"dài",
"ăn",
"uống",
"nhiều",
"chất",
"béo",
"và",
"giàu",
"đạm",
"dễ",
"mắc",
"ut",
"tuyến",
"vú",
"thiếu",
"nữ",
"dinh",
"dưỡng",
"quá",
"thừa",
"vượt",
"cân",
"và",
"béo",
"phì",
"có",
"thể",
"làm",
"cho",
"kinh",
"nguyệt",
"lần",
"đầu",
"đến",
"sớm",
"đều",
"có",
"thể",
"tăng",
"nguy",
"cơ",
"mắc",
"ut",
"tuyến",
"vú",
"sau",
"khi",
"trưởng",
"thành",
"ăn",
"nhiều",
"rau",
"cải",
"trái",
"cây",
"tươi",
"lương",
"thực",
"chứa",
"các",
"vitamin",
"chất",
"khoáng",
"và",
"xơ",
"ung",
"thư",
"thực",
"quản",
"nguyên",
"nhân",
"gây",
"ut",
"thực",
"quản",
"cho",
"đến",
"nay",
"vẫn",
"chưa",
"hoàn",
"toàn",
"làm",
"rõ",
"nhưng",
"có",
"liên",
"quan",
"đến",
"những",
"nguyên",
"nhân",
"ăn",
"uống",
"dưới",
"đây",
"nghiên",
"cứu",
"khám",
"phá",
"tầng",
"thượng",
"bì",
"thực",
"quản",
"của",
"người",
"hút",
"thuốc",
"phì",
"đại",
"tế",
"bào",
"biểu",
"hiện",
"tính",
"không",
"điển",
"hình",
"thực",
"trạng",
"này",
"tăng",
"nặng",
"tùy",
"theo",
"lượng",
"thuốc",
"hút",
"và",
"sự",
"kéo",
"dài",
"của",
"thời",
"gian",
"bản",
"thân",
"rượu",
"không",
"mang",
"tính",
"gây",
"ut",
"nhưng",
"có",
"tác",
"dụng",
"âm tám ba nghìn tám trăm mười ba phẩy sáu ngàn bẩy trăm tám mươi tư",
"thúc",
"đẩy",
"ethanol",
"có",
"thể",
"xem",
"là",
"chất",
"dung",
"dịch",
"dẫn",
"đến",
"ut",
"thúc",
"đẩy",
"chất",
"ut",
"đi",
"vào",
"thực",
"quản",
"tổn",
"thương",
"niêm",
"mạc",
"thực",
"quản",
"là",
"điều",
"kiện",
"chế",
"tác",
"xảy",
"ra",
"ut",
"thực",
"quản",
"hợp",
"chất",
"nitrosamine",
"là",
"một",
"chất",
"gây",
"ut",
"mạnh",
"có",
"hơn",
"ba triệu chín trăm nghìn không trăm linh sáu",
"loại",
"nitrosamine",
"có",
"thể",
"gây",
"ut",
"thực",
"quản",
"ở",
"động",
"vật",
"nghiên",
"cứu",
"cho",
"thấy",
"thức",
"ăn",
"thô",
"ăn",
"quá",
"nhanh",
"ăn",
"nóng",
"thời",
"gian",
"dài",
"cũng",
"là",
"những",
"nguyên",
"nhân",
"thúc",
"đẩy",
"ut",
"thực",
"quản",
"chú",
"một ngàn tám trăm mười bốn phẩy không tám ba một ca lo",
"ý",
"bổ",
"sung",
"đủ",
"vitamin",
"và",
"chất",
"khoáng",
"ung",
"thư",
"dạ",
"dày",
"ut",
"dạ",
"dày",
"là",
"khối",
"u",
"ác",
"tính",
"thường",
"gặp",
"đứng",
"thứ",
"tư",
"về",
"khối",
"u",
"ác",
"tính",
"ở",
"các",
"nước",
"phát",
"triển",
"đứng",
"thứ",
"hai",
"ở",
"các",
"nước",
"đang",
"phát",
"triển",
"theo",
"nghiên",
"cứu",
"dịch",
"tễ",
"học",
"nước",
"ngoài",
"cho",
"biết",
"ut",
"dạ",
"dày",
"phát",
"sinh",
"có",
"liên",
"quan",
"đến",
"những",
"nguyên",
"nhân",
"dưới",
"đây",
"thức",
"ăn",
"trong",
"quá",
"trình",
"xông",
"khói",
"quay",
"nướng",
"sẽ",
"sản",
"sinh",
"nhiều",
"chất",
"polycyclic",
"aromatic",
"hydrocarbons",
"trong",
"đó",
"có",
"chứa",
"benzpyrene",
"là",
"chất",
"gây",
"ut",
"bốn năm không không gạch ngang bốn mươi",
"mạnh",
"nó",
"có",
"thể",
"thấm",
"đến",
"toàn",
"bộ",
"thức",
"ăn",
"trong",
"quá",
"trình",
"chế",
"biến",
"chất",
"âm hai nghìn một trăm chín mươi sáu chấm năm bảy dặm một giờ",
"đạm",
"dưới",
"nhiệt",
"độ",
"cao",
"nhất",
"là",
"khi",
"nướng",
"khét",
"sẽ",
"phân",
"giải",
"sản",
"sinh",
"thành",
"phần",
"gây",
"ut",
"hàm",
"lượng",
"nitrate",
"nitrite",
"trong",
"nước",
"uống",
"và",
"lương",
"thực",
"hơi",
"cao",
"nitrate",
"trong",
"dạ",
"dày",
"có",
"thể",
"kết",
"hợp",
"với",
"amin",
"hình",
"thành",
"nitrosamine",
"đây",
"là",
"chất",
"gây",
"ut",
"rất",
"mạnh",
"khám",
"phá",
"lương",
"thực",
"và",
"thực",
"phẩm",
"của",
"vùng",
"phát",
"bệnh",
"ut",
"dạ",
"dày",
"cao",
"bị",
"ô",
"nhiễm",
"nấm",
"mốc",
"nghiêm",
"trọng",
"thậm",
"chí",
"trong",
"dịch",
"vị",
"của",
"người",
"bệnh",
"cũng",
"kiểm",
"thấy",
"được",
"nấm",
"mốc",
"và",
"độc",
"tố",
"ethanol",
"thúc",
"đẩy",
"hấp",
"thu",
"chất",
"gây",
"ut",
"tổn",
"hại",
"và",
"làm",
"suy",
"giảm",
"chức",
"năng",
"giải",
"độc",
"của",
"gan",
"thích",
"ăn",
"nóng",
"ăn",
"nhanh",
"ăn",
"không",
"đúng",
"giờ",
"cũng",
"là",
"nguyên",
"nhân",
"gây",
"ut",
"dạ",
"dày",
"chú",
"ý",
"bổ",
"sung",
"đủ",
"vitamin",
"và",
"chất",
"khoáng",
"ung",
"thư",
"gan",
"theo",
"thống",
"kê",
"hàng",
"năm",
"cả",
"thế",
"giới",
"có",
"khoảng",
"cộng hai sáu sáu chín không bốn hai một năm một chín",
"người",
"mắc",
"ut",
"gan",
"nguyên",
"phát",
"với",
"vùng",
"đông-nam",
"châu",
"phi",
"là",
"cao",
"nhất",
"kế",
"đến",
"là",
"đông",
"am",
"á",
"và",
"trung",
"quốc",
"hàng",
"năm",
"trung",
"quốc",
"có",
"tỷ",
"lệ",
"tử",
"vong",
"do",
"ut",
"gan",
"là",
"sáu không không xoẹt ét trừ",
"ca",
"bệnh",
"ut",
"một nghìn ba trăm lẻ năm",
"nguyên",
"nhân",
"gây",
"ut",
"gan",
"đến",
"nay",
"chưa",
"xác",
"định",
"thông",
"qua",
"điều",
"tra",
"dịch",
"tễ",
"học",
"và",
"nghiên",
"cứu",
"trong",
"phòng",
"thí",
"nghiệm",
"khám",
"phá",
"ra",
"một",
"vài",
"nguyên",
"nhân",
"ăn",
"uống",
"có",
"liên",
"quan",
"đến",
"ut",
"gan",
"như",
"sau",
"độc",
"tố",
"aflatoxin",
"quan",
"hệ",
"mật",
"thiết",
"với",
"ut",
"gan",
"nghiên",
"cứu",
"khám",
"phá",
"độc",
"tố",
"aflatoxin",
"có",
"thể",
"bộc",
"phát",
"ut",
"gan",
"ngoài",
"ra",
"aflatoxin",
"với",
"viêm",
"gan",
"nghiện",
"rượu",
"có",
"tác",
"dụng",
"đồng",
"hành",
"gây",
"ut",
"tám nghìn hai trăm chín mươi bẩy chấm bẩy không hai đề xi mét",
"nghiên",
"cứu",
"dịch",
"tễ",
"học",
"cho",
"thấy",
"tiếp",
"xúc",
"với",
"aflatoxin",
"cùng",
"lúc",
"nhiễm",
"phải",
"virus",
"viêm",
"gan",
"siêu",
"vi",
"b",
"là",
"nhân",
"tố",
"nguy",
"hiểm",
"gây",
"bệnh",
"ut",
"gan",
"tùy",
"vào",
"mức",
"độ",
"nước",
"uống",
"bị",
"ô",
"nhiễm",
"nặng",
"tỷ",
"lệ",
"phát",
"bệnh",
"ut",
"gan",
"cũng",
"tương",
"ứng",
"nâng",
"cao",
"vài",
"năm",
"gần",
"đây",
"khám",
"phá",
"độc",
"tính",
"trong",
"nước",
"của",
"tảo",
"và",
"tảo",
"xanh",
"có",
"tác",
"dụng",
"thúc",
"đẩy",
"ut",
"ut",
"gan",
"cũng",
"liên",
"quan",
"đến",
"nghiện",
"rượu",
"thiếu",
"nguyên",
"tố",
"vi",
"lượng",
"chú",
"ý",
"bổ",
"sung",
"vừa",
"đủ",
"vitamin",
"và",
"nguyên",
"tố",
"vi",
"lượng",
"ung",
"thư",
"tuyến",
"tụy",
"ut",
"tuyến",
"tụy",
"là",
"một",
"khối",
"u",
"ác",
"tính",
"chủ",
"yếu",
"đến",
"từ",
"tế",
"bào",
"ống",
"tụy",
"vài",
"năm",
"gần",
"đây",
"tỷ",
"lệ",
"phát",
"bệnh",
"tăng",
"lên",
"thấy",
"rõ",
"do",
"bệnh",
"này",
"khó",
"chẩn",
"đoán",
"thời",
"kỳ",
"đầu",
"mức",
"độ",
"ác",
"tính",
"cao",
"phát",
"triển",
"nhanh",
"chóng",
"tỷ",
"suất",
"sống",
"còn",
"tự",
"nhiên",
"thường",
"không",
"vượt",
"quá",
"nửa",
"năm",
"nguyên",
"nhân",
"ut",
"tuyến",
"tụy",
"trước",
"mắt",
"vẫn",
"không",
"khẳng",
"định",
"được",
"những",
"nguyên",
"nhân",
"liên",
"quan",
"đến",
"ăn",
"uống",
"gồm",
"hút",
"thuốc",
"uống",
"rượu",
"lâu",
"dài",
"là",
"nguyên",
"nhân",
"quan",
"trọng",
"gây",
"ut",
"tuyến",
"tụy"
] |
[
"cao",
"theo",
"các",
"nhà",
"khoa",
"học",
"thì",
"trong",
"những",
"ca",
"tử",
"vong",
"do",
"ut",
"có",
"khoảng",
"-5369.311 s",
"liên",
"quan",
"đến",
"bữa",
"ăn",
"và",
"dinh",
"dưỡng",
"nói",
"khác",
"đi",
"nếu",
"thực",
"hành",
"dự",
"phòng",
"bằng",
"bữa",
"ăn",
"đạt",
"hiệu",
"quả",
"có",
"thể",
"giúp",
"bệnh",
"ut",
"giảm",
"đi",
"njoso/900",
"hàng",
"năm",
"cả",
"thế",
"giới",
"có",
"khoảng",
"297 mol",
"phụ",
"nữ",
"phát",
"sinh",
"ut",
"tuyến",
"vú",
"có",
"1795,608 mb",
"phụ",
"nữ",
"tử",
"vong",
"do",
"ut",
"tuyến",
"vú",
"cho",
"dù",
"cơ",
"chế",
"phát",
"bệnh",
"ut",
"tuyến",
"vú",
"rất",
"phức",
"tạp",
"nhưng",
"nếp",
"sống",
"và",
"kết",
"cấu",
"ăn",
"uống",
"vẫn",
"là",
"một",
"trong",
"những",
"nguyên",
"nhân",
"quan",
"trọng",
"nhất",
"gây",
"ra",
"bệnh",
"nghiên",
"cứu",
"y",
"học",
"chứng",
"minh",
"giới",
"nữ",
"thời",
"gian",
"dài",
"ăn",
"uống",
"nhiều",
"chất",
"béo",
"và",
"giàu",
"đạm",
"dễ",
"mắc",
"ut",
"tuyến",
"vú",
"thiếu",
"nữ",
"dinh",
"dưỡng",
"quá",
"thừa",
"vượt",
"cân",
"và",
"béo",
"phì",
"có",
"thể",
"làm",
"cho",
"kinh",
"nguyệt",
"lần",
"đầu",
"đến",
"sớm",
"đều",
"có",
"thể",
"tăng",
"nguy",
"cơ",
"mắc",
"ut",
"tuyến",
"vú",
"sau",
"khi",
"trưởng",
"thành",
"ăn",
"nhiều",
"rau",
"cải",
"trái",
"cây",
"tươi",
"lương",
"thực",
"chứa",
"các",
"vitamin",
"chất",
"khoáng",
"và",
"xơ",
"ung",
"thư",
"thực",
"quản",
"nguyên",
"nhân",
"gây",
"ut",
"thực",
"quản",
"cho",
"đến",
"nay",
"vẫn",
"chưa",
"hoàn",
"toàn",
"làm",
"rõ",
"nhưng",
"có",
"liên",
"quan",
"đến",
"những",
"nguyên",
"nhân",
"ăn",
"uống",
"dưới",
"đây",
"nghiên",
"cứu",
"khám",
"phá",
"tầng",
"thượng",
"bì",
"thực",
"quản",
"của",
"người",
"hút",
"thuốc",
"phì",
"đại",
"tế",
"bào",
"biểu",
"hiện",
"tính",
"không",
"điển",
"hình",
"thực",
"trạng",
"này",
"tăng",
"nặng",
"tùy",
"theo",
"lượng",
"thuốc",
"hút",
"và",
"sự",
"kéo",
"dài",
"của",
"thời",
"gian",
"bản",
"thân",
"rượu",
"không",
"mang",
"tính",
"gây",
"ut",
"nhưng",
"có",
"tác",
"dụng",
"-83.813,6784",
"thúc",
"đẩy",
"ethanol",
"có",
"thể",
"xem",
"là",
"chất",
"dung",
"dịch",
"dẫn",
"đến",
"ut",
"thúc",
"đẩy",
"chất",
"ut",
"đi",
"vào",
"thực",
"quản",
"tổn",
"thương",
"niêm",
"mạc",
"thực",
"quản",
"là",
"điều",
"kiện",
"chế",
"tác",
"xảy",
"ra",
"ut",
"thực",
"quản",
"hợp",
"chất",
"nitrosamine",
"là",
"một",
"chất",
"gây",
"ut",
"mạnh",
"có",
"hơn",
"3.900.006",
"loại",
"nitrosamine",
"có",
"thể",
"gây",
"ut",
"thực",
"quản",
"ở",
"động",
"vật",
"nghiên",
"cứu",
"cho",
"thấy",
"thức",
"ăn",
"thô",
"ăn",
"quá",
"nhanh",
"ăn",
"nóng",
"thời",
"gian",
"dài",
"cũng",
"là",
"những",
"nguyên",
"nhân",
"thúc",
"đẩy",
"ut",
"thực",
"quản",
"chú",
"1814,0831 cal",
"ý",
"bổ",
"sung",
"đủ",
"vitamin",
"và",
"chất",
"khoáng",
"ung",
"thư",
"dạ",
"dày",
"ut",
"dạ",
"dày",
"là",
"khối",
"u",
"ác",
"tính",
"thường",
"gặp",
"đứng",
"thứ",
"tư",
"về",
"khối",
"u",
"ác",
"tính",
"ở",
"các",
"nước",
"phát",
"triển",
"đứng",
"thứ",
"hai",
"ở",
"các",
"nước",
"đang",
"phát",
"triển",
"theo",
"nghiên",
"cứu",
"dịch",
"tễ",
"học",
"nước",
"ngoài",
"cho",
"biết",
"ut",
"dạ",
"dày",
"phát",
"sinh",
"có",
"liên",
"quan",
"đến",
"những",
"nguyên",
"nhân",
"dưới",
"đây",
"thức",
"ăn",
"trong",
"quá",
"trình",
"xông",
"khói",
"quay",
"nướng",
"sẽ",
"sản",
"sinh",
"nhiều",
"chất",
"polycyclic",
"aromatic",
"hydrocarbons",
"trong",
"đó",
"có",
"chứa",
"benzpyrene",
"là",
"chất",
"gây",
"ut",
"4500-40",
"mạnh",
"nó",
"có",
"thể",
"thấm",
"đến",
"toàn",
"bộ",
"thức",
"ăn",
"trong",
"quá",
"trình",
"chế",
"biến",
"chất",
"-2196.57 mph",
"đạm",
"dưới",
"nhiệt",
"độ",
"cao",
"nhất",
"là",
"khi",
"nướng",
"khét",
"sẽ",
"phân",
"giải",
"sản",
"sinh",
"thành",
"phần",
"gây",
"ut",
"hàm",
"lượng",
"nitrate",
"nitrite",
"trong",
"nước",
"uống",
"và",
"lương",
"thực",
"hơi",
"cao",
"nitrate",
"trong",
"dạ",
"dày",
"có",
"thể",
"kết",
"hợp",
"với",
"amin",
"hình",
"thành",
"nitrosamine",
"đây",
"là",
"chất",
"gây",
"ut",
"rất",
"mạnh",
"khám",
"phá",
"lương",
"thực",
"và",
"thực",
"phẩm",
"của",
"vùng",
"phát",
"bệnh",
"ut",
"dạ",
"dày",
"cao",
"bị",
"ô",
"nhiễm",
"nấm",
"mốc",
"nghiêm",
"trọng",
"thậm",
"chí",
"trong",
"dịch",
"vị",
"của",
"người",
"bệnh",
"cũng",
"kiểm",
"thấy",
"được",
"nấm",
"mốc",
"và",
"độc",
"tố",
"ethanol",
"thúc",
"đẩy",
"hấp",
"thu",
"chất",
"gây",
"ut",
"tổn",
"hại",
"và",
"làm",
"suy",
"giảm",
"chức",
"năng",
"giải",
"độc",
"của",
"gan",
"thích",
"ăn",
"nóng",
"ăn",
"nhanh",
"ăn",
"không",
"đúng",
"giờ",
"cũng",
"là",
"nguyên",
"nhân",
"gây",
"ut",
"dạ",
"dày",
"chú",
"ý",
"bổ",
"sung",
"đủ",
"vitamin",
"và",
"chất",
"khoáng",
"ung",
"thư",
"gan",
"theo",
"thống",
"kê",
"hàng",
"năm",
"cả",
"thế",
"giới",
"có",
"khoảng",
"+26690421519",
"người",
"mắc",
"ut",
"gan",
"nguyên",
"phát",
"với",
"vùng",
"đông-nam",
"châu",
"phi",
"là",
"cao",
"nhất",
"kế",
"đến",
"là",
"đông",
"am",
"á",
"và",
"trung",
"quốc",
"hàng",
"năm",
"trung",
"quốc",
"có",
"tỷ",
"lệ",
"tử",
"vong",
"do",
"ut",
"gan",
"là",
"600/s-",
"ca",
"bệnh",
"ut",
"1305",
"nguyên",
"nhân",
"gây",
"ut",
"gan",
"đến",
"nay",
"chưa",
"xác",
"định",
"thông",
"qua",
"điều",
"tra",
"dịch",
"tễ",
"học",
"và",
"nghiên",
"cứu",
"trong",
"phòng",
"thí",
"nghiệm",
"khám",
"phá",
"ra",
"một",
"vài",
"nguyên",
"nhân",
"ăn",
"uống",
"có",
"liên",
"quan",
"đến",
"ut",
"gan",
"như",
"sau",
"độc",
"tố",
"aflatoxin",
"quan",
"hệ",
"mật",
"thiết",
"với",
"ut",
"gan",
"nghiên",
"cứu",
"khám",
"phá",
"độc",
"tố",
"aflatoxin",
"có",
"thể",
"bộc",
"phát",
"ut",
"gan",
"ngoài",
"ra",
"aflatoxin",
"với",
"viêm",
"gan",
"nghiện",
"rượu",
"có",
"tác",
"dụng",
"đồng",
"hành",
"gây",
"ut",
"8297.702 dm",
"nghiên",
"cứu",
"dịch",
"tễ",
"học",
"cho",
"thấy",
"tiếp",
"xúc",
"với",
"aflatoxin",
"cùng",
"lúc",
"nhiễm",
"phải",
"virus",
"viêm",
"gan",
"siêu",
"vi",
"b",
"là",
"nhân",
"tố",
"nguy",
"hiểm",
"gây",
"bệnh",
"ut",
"gan",
"tùy",
"vào",
"mức",
"độ",
"nước",
"uống",
"bị",
"ô",
"nhiễm",
"nặng",
"tỷ",
"lệ",
"phát",
"bệnh",
"ut",
"gan",
"cũng",
"tương",
"ứng",
"nâng",
"cao",
"vài",
"năm",
"gần",
"đây",
"khám",
"phá",
"độc",
"tính",
"trong",
"nước",
"của",
"tảo",
"và",
"tảo",
"xanh",
"có",
"tác",
"dụng",
"thúc",
"đẩy",
"ut",
"ut",
"gan",
"cũng",
"liên",
"quan",
"đến",
"nghiện",
"rượu",
"thiếu",
"nguyên",
"tố",
"vi",
"lượng",
"chú",
"ý",
"bổ",
"sung",
"vừa",
"đủ",
"vitamin",
"và",
"nguyên",
"tố",
"vi",
"lượng",
"ung",
"thư",
"tuyến",
"tụy",
"ut",
"tuyến",
"tụy",
"là",
"một",
"khối",
"u",
"ác",
"tính",
"chủ",
"yếu",
"đến",
"từ",
"tế",
"bào",
"ống",
"tụy",
"vài",
"năm",
"gần",
"đây",
"tỷ",
"lệ",
"phát",
"bệnh",
"tăng",
"lên",
"thấy",
"rõ",
"do",
"bệnh",
"này",
"khó",
"chẩn",
"đoán",
"thời",
"kỳ",
"đầu",
"mức",
"độ",
"ác",
"tính",
"cao",
"phát",
"triển",
"nhanh",
"chóng",
"tỷ",
"suất",
"sống",
"còn",
"tự",
"nhiên",
"thường",
"không",
"vượt",
"quá",
"nửa",
"năm",
"nguyên",
"nhân",
"ut",
"tuyến",
"tụy",
"trước",
"mắt",
"vẫn",
"không",
"khẳng",
"định",
"được",
"những",
"nguyên",
"nhân",
"liên",
"quan",
"đến",
"ăn",
"uống",
"gồm",
"hút",
"thuốc",
"uống",
"rượu",
"lâu",
"dài",
"là",
"nguyên",
"nhân",
"quan",
"trọng",
"gây",
"ut",
"tuyến",
"tụy"
] |
[
"trẻ",
"chín trăm bốn mươi nhăm ngàn ba trăm mười tám",
"tháng",
"vẫn",
"có",
"thể",
"bị",
"dị",
"ứng",
"sữa",
"bò",
"tươi",
"một nghìn bẩy trăm bốn mươi hai chấm không không bốn ghi ga bít",
"biểu",
"hiện",
"bằng",
"sự",
"nôn",
"trớ",
"và",
"tiêu",
"chảy",
"hỏi",
"trẻ",
"cộng chín hai hai bảy sáu sáu bảy không một hai bốn",
"tháng",
"có",
"uống",
"được",
"sữa",
"tươi",
"hay",
"không",
"con",
"tôi",
"được",
"bẩy triệu tám trăm nghìn hai trăm",
"tháng",
"mới",
"bắt",
"đầu",
"uống",
"sữa",
"bò",
"tươi",
"nhưng",
"cháu",
"bị",
"đi",
"ngoài",
"tôi",
"nghi",
"do",
"sữa",
"pgs.ts.bs",
"trần",
"đình",
"toán",
"hội",
"dinh",
"dưỡng",
"việt",
"nam",
"trẻ",
"từ",
"âm tám tám ngàn ba trăm sáu tám phẩy năm ba một chín",
"tuổi",
"có",
"thể",
"dùng",
"sữa",
"bò",
"tươi",
"do",
"hệ",
"tiêu",
"hóa",
"đã",
"phát",
"triển",
"để",
"có",
"thể",
"đáp",
"ứng",
"việc",
"tiêu",
"hóa",
"sữa",
"bò",
"tuy",
"nhiên",
"trẻ",
"năm trăm hai mươi ngàn năm trăm bốn năm",
"tháng",
"vẫn",
"có",
"thể",
"bị",
"dị",
"ứng",
"sữa",
"bò",
"tươi",
"biểu",
"hiện",
"bằng",
"sự",
"nôn",
"trớ",
"và",
"tiêu",
"chảy",
"dị",
"ứng",
"sữa",
"bò",
"tươi",
"thường",
"do",
"đạm",
"casein",
"có",
"trong",
"sữa",
"sữa",
"các",
"chín hai không một không bốn không ép ích đờ",
"loại",
"có",
"ba mươi năm ngàn sáu trăm bốn mươi sáu phẩy năm trăm năm sáu",
"loại",
"đạm",
"trong",
"thành",
"phần",
"là",
"đạm",
"whey",
"và",
"đạm",
"casein",
"đạm",
"casein",
"khó",
"tiêu",
"hóa",
"hơn",
"đạm",
"whey",
"trẻ",
"em",
"cũng",
"có",
"thể",
"bị",
"rối",
"loạn",
"tiêu",
"hóa",
"do",
"không",
"có",
"men",
"lactase",
"để",
"tiêu",
"hóa",
"hấp",
"thu",
"đường",
"lactose",
"có",
"trong",
"sữa",
"điều",
"này",
"có",
"thể",
"kiểm",
"chứng",
"được",
"khi",
"ngừng",
"sử",
"dụng",
"loại",
"sữa",
"đang",
"cho",
"bé",
"uống",
"hoặc",
"đổi",
"một",
"loại",
"sữa",
"khác",
"không",
"có",
"lactose",
"mời",
"quý",
"độc",
"giả",
"xem",
"video"
] |
[
"trẻ",
"945.318",
"tháng",
"vẫn",
"có",
"thể",
"bị",
"dị",
"ứng",
"sữa",
"bò",
"tươi",
"1742.004 gb",
"biểu",
"hiện",
"bằng",
"sự",
"nôn",
"trớ",
"và",
"tiêu",
"chảy",
"hỏi",
"trẻ",
"+92276670124",
"tháng",
"có",
"uống",
"được",
"sữa",
"tươi",
"hay",
"không",
"con",
"tôi",
"được",
"7.800.200",
"tháng",
"mới",
"bắt",
"đầu",
"uống",
"sữa",
"bò",
"tươi",
"nhưng",
"cháu",
"bị",
"đi",
"ngoài",
"tôi",
"nghi",
"do",
"sữa",
"pgs.ts.bs",
"trần",
"đình",
"toán",
"hội",
"dinh",
"dưỡng",
"việt",
"nam",
"trẻ",
"từ",
"-88.368,5319",
"tuổi",
"có",
"thể",
"dùng",
"sữa",
"bò",
"tươi",
"do",
"hệ",
"tiêu",
"hóa",
"đã",
"phát",
"triển",
"để",
"có",
"thể",
"đáp",
"ứng",
"việc",
"tiêu",
"hóa",
"sữa",
"bò",
"tuy",
"nhiên",
"trẻ",
"520.545",
"tháng",
"vẫn",
"có",
"thể",
"bị",
"dị",
"ứng",
"sữa",
"bò",
"tươi",
"biểu",
"hiện",
"bằng",
"sự",
"nôn",
"trớ",
"và",
"tiêu",
"chảy",
"dị",
"ứng",
"sữa",
"bò",
"tươi",
"thường",
"do",
"đạm",
"casein",
"có",
"trong",
"sữa",
"sữa",
"các",
"9201040fxđ",
"loại",
"có",
"35.646,556",
"loại",
"đạm",
"trong",
"thành",
"phần",
"là",
"đạm",
"whey",
"và",
"đạm",
"casein",
"đạm",
"casein",
"khó",
"tiêu",
"hóa",
"hơn",
"đạm",
"whey",
"trẻ",
"em",
"cũng",
"có",
"thể",
"bị",
"rối",
"loạn",
"tiêu",
"hóa",
"do",
"không",
"có",
"men",
"lactase",
"để",
"tiêu",
"hóa",
"hấp",
"thu",
"đường",
"lactose",
"có",
"trong",
"sữa",
"điều",
"này",
"có",
"thể",
"kiểm",
"chứng",
"được",
"khi",
"ngừng",
"sử",
"dụng",
"loại",
"sữa",
"đang",
"cho",
"bé",
"uống",
"hoặc",
"đổi",
"một",
"loại",
"sữa",
"khác",
"không",
"có",
"lactose",
"mời",
"quý",
"độc",
"giả",
"xem",
"video"
] |
[
"trong",
"hiến",
"pháp",
"mới",
"được",
"quốc",
"hội",
"thông",
"qua",
"tháng tám năm ba trăm sáu năm",
"và",
"có",
"hiệu",
"lực",
"từ",
"đầu",
"năm",
"nay",
"một",
"trong",
"những",
"điểm",
"mới",
"về",
"kinh",
"tế",
"được",
"đề",
"cập",
"đến",
"là",
"cho",
"phép",
"quốc",
"hội",
"thành",
"lập",
"những",
"khu",
"vực",
"hành",
"chính",
"kinh",
"tế",
"đặc",
"biệt",
"theo",
"kế",
"hoạch",
"hiện",
"tại",
"đang",
"được",
"chính",
"phủ",
"xây",
"dựng",
"năm triệu năm trăm lẻ chín",
"đặc",
"khu",
"kinh",
"tế",
"sẽ",
"được",
"thành",
"lập",
"tại",
"âm chín mươi bẩy phẩy không không ba tám",
"miền",
"bắc",
"trung",
"và",
"nam",
"hiện",
"tại",
"bản",
"dự",
"thảo",
"đề",
"án",
"phát",
"triển",
"một ngàn bẩy trăm lẻ năm",
"đặc",
"khu",
"kinh",
"tế",
"vân",
"đồn",
"và",
"bắc",
"vân",
"phong",
"đã",
"được",
"hoàn",
"tất",
"và",
"đợi",
"chính",
"phủ",
"phê",
"duyệt",
"còn",
"đề",
"án",
"về",
"đặc",
"khu",
"phú",
"quốc",
"sẽ",
"được",
"hoàn",
"tất",
"trong",
"thời",
"gian",
"tới",
"theo",
"ông",
"các",
"đặc",
"khu",
"này",
"được",
"kỳ",
"vọng",
"rất",
"lớn",
"trong",
"việc",
"thu",
"hút",
"các",
"nguồn",
"vốn",
"nước",
"ngoài",
"và",
"thúc",
"đẩy",
"sự",
"phát",
"triển",
"kinh",
"tế",
"của",
"cả",
"nước",
"giống",
"như",
"đặc",
"khu",
"thâm",
"quyến",
"của",
"trung",
"quốc",
"hay",
"đặc",
"khu",
"jebel",
"ali",
"ở",
"dubai",
"hiện",
"tại",
"đã",
"có",
"khoảng",
"tháng một hai ba bẩy một",
"cộng bốn ba một bẩy bốn chín chín sáu sáu một chín",
"đặc",
"khu",
"kinh",
"tế",
"được",
"xây",
"dựng",
"trên",
"khắp",
"thế",
"giới",
"tại",
"trung",
"quốc",
"đặc",
"khu",
"kinh",
"tế",
"đầu",
"tư",
"được",
"xây",
"dựng",
"từ",
"ngày mười chín tới ngày mười nhăm tháng ba",
"bốn mươi bảy",
"năm",
"trước",
"khi",
"hiến",
"pháp",
"http://baotainguyenmoitruong.vn/sites/default/files/phu",
"%",
"đê sờ gạch ngang sáu trăm",
"%",
"20cao.jpg",
"ngày mười ba tháng năm",
"việt",
"nam",
"chính",
"thức",
"cho",
"phép",
"thành",
"lập",
"các",
"khu",
"kinh",
"tế",
"hành",
"chính",
"đặc",
"biệt",
"tuy",
"nhiên",
"một",
"vấn",
"đề",
"được",
"đặt",
"ra",
"là",
"làm",
"thế",
"nào",
"để",
"việt",
"nam",
"có",
"được",
"những",
"đặc",
"khu",
"kinh",
"tế",
"thành",
"công",
"như",
"thâm",
"quyến",
"và",
"jebel",
"ali",
"theo",
"số",
"liệu",
"tổng",
"hợp",
"của",
"công",
"ty",
"mckinsey",
"khi",
"so",
"sánh",
"tám bốn nghìn bảy trăm ba mốt phẩy không không tám một chín một",
"đặc",
"khu",
"kinh",
"tế",
"trên",
"thế",
"giới",
"có",
"gần",
"một",
"nửa",
"các",
"khu",
"kinh",
"tế",
"có",
"hiệu",
"quả",
"kém",
"hơn",
"so",
"với",
"mặt",
"bằng",
"kinh",
"tế",
"quốc",
"gia",
"ngoài",
"ra",
"hơn",
"một",
"nửa",
"các",
"khu",
"có",
"khả",
"năng",
"thất",
"bại",
"ông",
"andrew",
"grant",
"giám",
"đốc",
"của",
"mckinsey",
"&",
"company",
"singapore",
"nói",
"nếu",
"nhìn",
"về",
"khía",
"cạnh",
"này",
"cả",
"chín hai",
"địa",
"điểm",
"vân",
"đồn",
"bắc",
"vân",
"phong",
"và",
"phú",
"quốc",
"đều",
"đáp",
"ứng",
"được",
"các",
"đặc",
"khu",
"kinh",
"tế",
"sẽ",
"cạnh",
"tranh",
"nhau",
"về",
"luật",
"định",
"các",
"quy",
"định",
"kinh",
"tế",
"cơ",
"sở",
"với",
"nhiều",
"điều",
"kiện",
"ưu",
"đãi",
"khác",
"nhau",
"và",
"chính",
"sách",
"thu",
"hút",
"nhân",
"tài",
"ông",
"andrew",
"nói",
"đặc",
"khu",
"jebel",
"ali",
"là",
"một",
"ví",
"dụ",
"ra",
"đời",
"vào",
"ngày mười tám",
"jebel",
"ali",
"hiện",
"đóng",
"góp",
"tới",
"âm chín đề xi mét",
"vào",
"gdp",
"của",
"các",
"tiểu",
"vương",
"quốc",
"ả",
"rập",
"thống",
"nhất",
"thu",
"hút",
"âm chín ba ngàn bẩy trăm hai sáu phẩy sáu ngàn ba chín",
"doanh",
"nghiệp",
"đầu",
"tư",
"và",
"chiếm",
"âm sáu ngàn chín trăm tám mươi bốn phẩy tám trăm chín mươi ba oát",
"tổng",
"đầu",
"tư",
"dòng",
"fdi",
"vào",
"quốc",
"gia",
"này",
"nguyên",
"nhân",
"thành",
"công",
"của",
"tám trăm linh chín trừ tám trăm lẻ bốn",
"jebel",
"ali",
"được",
"cho",
"là",
"nhờ",
"vào",
"vị",
"trí",
"chiến",
"lược",
"sẵn",
"có",
"giữa",
"dubai",
"với",
"bảy trăm năm sáu đô la",
"các",
"nước",
"vùng",
"vịnh",
"biển",
"đỏ",
"đông",
"phi",
"và",
"tiểu",
"lục",
"địa",
"ấn",
"độ",
"ngoài",
"ra",
"jebel",
"ali",
"còn",
"có",
"hạ",
"tầng",
"cảng",
"biển",
"và",
"sân",
"bay",
"quốc",
"tế",
"hiện",
"đại",
"biến",
"nơi",
"đây",
"thành",
"điểm",
"trung",
"chuyển",
"hàng",
"hóa",
"lớn",
"trong",
"khu",
"vực",
"để",
"làm",
"được",
"điều",
"này",
"ông",
"parth",
"shri",
"tewari",
"chuyên",
"gia",
"của",
"ngân",
"hàng",
"thế",
"giới",
"cho",
"rằng",
"chính",
"phủ",
"việt",
"nam",
"cần",
"phải",
"mời",
"các",
"nhà",
"đầu",
"tư",
"chiến",
"lược",
"đến",
"và",
"lắng",
"nghe",
"họ",
"muốn",
"gì",
"từ",
"một",
"đặc",
"khu",
"kinh",
"tế",
"ở",
"việt",
"nam",
"tính",
"khả",
"thi",
"của",
"đặc",
"khu",
"phải",
"dựa",
"trên",
"nhu",
"cầu",
"của",
"nhà",
"đầu",
"tư",
"không",
"phải",
"xuất",
"phát",
"từ",
"ý",
"chí",
"chính",
"trị",
"của",
"chính",
"phủ",
"ông",
"parth",
"nói",
"cũng",
"theo",
"ông",
"parth",
"nếu",
"chính",
"phủ",
"đưa",
"ra",
"được",
"chính",
"sách",
"khuyến",
"khích",
"nhà",
"đầu",
"tư",
"bỏ",
"tiền",
"ra",
"đầu",
"tư",
"vào",
"hạ",
"tầng",
"thì",
"sự",
"thành",
"công",
"của",
"đặc",
"khu",
"kinh",
"tế",
"sẽ",
"được",
"đảm",
"bảo",
"hơn",
"vì",
"một",
"điều",
"đơn",
"giản",
"là",
"tiền",
"tư",
"nhân",
"bỏ",
"ra",
"sẽ",
"khiến",
"nhà",
"đầu",
"tư",
"tâm",
"huyết",
"hơn",
"với",
"sự",
"phát",
"triển",
"của",
"đặc",
"khu",
"kinh",
"tế"
] |
[
"trong",
"hiến",
"pháp",
"mới",
"được",
"quốc",
"hội",
"thông",
"qua",
"tháng 8/365",
"và",
"có",
"hiệu",
"lực",
"từ",
"đầu",
"năm",
"nay",
"một",
"trong",
"những",
"điểm",
"mới",
"về",
"kinh",
"tế",
"được",
"đề",
"cập",
"đến",
"là",
"cho",
"phép",
"quốc",
"hội",
"thành",
"lập",
"những",
"khu",
"vực",
"hành",
"chính",
"kinh",
"tế",
"đặc",
"biệt",
"theo",
"kế",
"hoạch",
"hiện",
"tại",
"đang",
"được",
"chính",
"phủ",
"xây",
"dựng",
"5.000.509",
"đặc",
"khu",
"kinh",
"tế",
"sẽ",
"được",
"thành",
"lập",
"tại",
"-97,0038",
"miền",
"bắc",
"trung",
"và",
"nam",
"hiện",
"tại",
"bản",
"dự",
"thảo",
"đề",
"án",
"phát",
"triển",
"1705",
"đặc",
"khu",
"kinh",
"tế",
"vân",
"đồn",
"và",
"bắc",
"vân",
"phong",
"đã",
"được",
"hoàn",
"tất",
"và",
"đợi",
"chính",
"phủ",
"phê",
"duyệt",
"còn",
"đề",
"án",
"về",
"đặc",
"khu",
"phú",
"quốc",
"sẽ",
"được",
"hoàn",
"tất",
"trong",
"thời",
"gian",
"tới",
"theo",
"ông",
"các",
"đặc",
"khu",
"này",
"được",
"kỳ",
"vọng",
"rất",
"lớn",
"trong",
"việc",
"thu",
"hút",
"các",
"nguồn",
"vốn",
"nước",
"ngoài",
"và",
"thúc",
"đẩy",
"sự",
"phát",
"triển",
"kinh",
"tế",
"của",
"cả",
"nước",
"giống",
"như",
"đặc",
"khu",
"thâm",
"quyến",
"của",
"trung",
"quốc",
"hay",
"đặc",
"khu",
"jebel",
"ali",
"ở",
"dubai",
"hiện",
"tại",
"đã",
"có",
"khoảng",
"tháng 1/2371",
"+43174996619",
"đặc",
"khu",
"kinh",
"tế",
"được",
"xây",
"dựng",
"trên",
"khắp",
"thế",
"giới",
"tại",
"trung",
"quốc",
"đặc",
"khu",
"kinh",
"tế",
"đầu",
"tư",
"được",
"xây",
"dựng",
"từ",
"ngày 19 tới ngày 15 tháng 3",
"47",
"năm",
"trước",
"khi",
"hiến",
"pháp",
"http://baotainguyenmoitruong.vn/sites/default/files/phu",
"%",
"đs-600",
"%",
"20cao.jpg",
"ngày 13/5",
"việt",
"nam",
"chính",
"thức",
"cho",
"phép",
"thành",
"lập",
"các",
"khu",
"kinh",
"tế",
"hành",
"chính",
"đặc",
"biệt",
"tuy",
"nhiên",
"một",
"vấn",
"đề",
"được",
"đặt",
"ra",
"là",
"làm",
"thế",
"nào",
"để",
"việt",
"nam",
"có",
"được",
"những",
"đặc",
"khu",
"kinh",
"tế",
"thành",
"công",
"như",
"thâm",
"quyến",
"và",
"jebel",
"ali",
"theo",
"số",
"liệu",
"tổng",
"hợp",
"của",
"công",
"ty",
"mckinsey",
"khi",
"so",
"sánh",
"84.731,008191",
"đặc",
"khu",
"kinh",
"tế",
"trên",
"thế",
"giới",
"có",
"gần",
"một",
"nửa",
"các",
"khu",
"kinh",
"tế",
"có",
"hiệu",
"quả",
"kém",
"hơn",
"so",
"với",
"mặt",
"bằng",
"kinh",
"tế",
"quốc",
"gia",
"ngoài",
"ra",
"hơn",
"một",
"nửa",
"các",
"khu",
"có",
"khả",
"năng",
"thất",
"bại",
"ông",
"andrew",
"grant",
"giám",
"đốc",
"của",
"mckinsey",
"&",
"company",
"singapore",
"nói",
"nếu",
"nhìn",
"về",
"khía",
"cạnh",
"này",
"cả",
"92",
"địa",
"điểm",
"vân",
"đồn",
"bắc",
"vân",
"phong",
"và",
"phú",
"quốc",
"đều",
"đáp",
"ứng",
"được",
"các",
"đặc",
"khu",
"kinh",
"tế",
"sẽ",
"cạnh",
"tranh",
"nhau",
"về",
"luật",
"định",
"các",
"quy",
"định",
"kinh",
"tế",
"cơ",
"sở",
"với",
"nhiều",
"điều",
"kiện",
"ưu",
"đãi",
"khác",
"nhau",
"và",
"chính",
"sách",
"thu",
"hút",
"nhân",
"tài",
"ông",
"andrew",
"nói",
"đặc",
"khu",
"jebel",
"ali",
"là",
"một",
"ví",
"dụ",
"ra",
"đời",
"vào",
"ngày 18",
"jebel",
"ali",
"hiện",
"đóng",
"góp",
"tới",
"-9 dm",
"vào",
"gdp",
"của",
"các",
"tiểu",
"vương",
"quốc",
"ả",
"rập",
"thống",
"nhất",
"thu",
"hút",
"-93.726,6039",
"doanh",
"nghiệp",
"đầu",
"tư",
"và",
"chiếm",
"-6984,893 w",
"tổng",
"đầu",
"tư",
"dòng",
"fdi",
"vào",
"quốc",
"gia",
"này",
"nguyên",
"nhân",
"thành",
"công",
"của",
"809-804",
"jebel",
"ali",
"được",
"cho",
"là",
"nhờ",
"vào",
"vị",
"trí",
"chiến",
"lược",
"sẵn",
"có",
"giữa",
"dubai",
"với",
"756 $",
"các",
"nước",
"vùng",
"vịnh",
"biển",
"đỏ",
"đông",
"phi",
"và",
"tiểu",
"lục",
"địa",
"ấn",
"độ",
"ngoài",
"ra",
"jebel",
"ali",
"còn",
"có",
"hạ",
"tầng",
"cảng",
"biển",
"và",
"sân",
"bay",
"quốc",
"tế",
"hiện",
"đại",
"biến",
"nơi",
"đây",
"thành",
"điểm",
"trung",
"chuyển",
"hàng",
"hóa",
"lớn",
"trong",
"khu",
"vực",
"để",
"làm",
"được",
"điều",
"này",
"ông",
"parth",
"shri",
"tewari",
"chuyên",
"gia",
"của",
"ngân",
"hàng",
"thế",
"giới",
"cho",
"rằng",
"chính",
"phủ",
"việt",
"nam",
"cần",
"phải",
"mời",
"các",
"nhà",
"đầu",
"tư",
"chiến",
"lược",
"đến",
"và",
"lắng",
"nghe",
"họ",
"muốn",
"gì",
"từ",
"một",
"đặc",
"khu",
"kinh",
"tế",
"ở",
"việt",
"nam",
"tính",
"khả",
"thi",
"của",
"đặc",
"khu",
"phải",
"dựa",
"trên",
"nhu",
"cầu",
"của",
"nhà",
"đầu",
"tư",
"không",
"phải",
"xuất",
"phát",
"từ",
"ý",
"chí",
"chính",
"trị",
"của",
"chính",
"phủ",
"ông",
"parth",
"nói",
"cũng",
"theo",
"ông",
"parth",
"nếu",
"chính",
"phủ",
"đưa",
"ra",
"được",
"chính",
"sách",
"khuyến",
"khích",
"nhà",
"đầu",
"tư",
"bỏ",
"tiền",
"ra",
"đầu",
"tư",
"vào",
"hạ",
"tầng",
"thì",
"sự",
"thành",
"công",
"của",
"đặc",
"khu",
"kinh",
"tế",
"sẽ",
"được",
"đảm",
"bảo",
"hơn",
"vì",
"một",
"điều",
"đơn",
"giản",
"là",
"tiền",
"tư",
"nhân",
"bỏ",
"ra",
"sẽ",
"khiến",
"nhà",
"đầu",
"tư",
"tâm",
"huyết",
"hơn",
"với",
"sự",
"phát",
"triển",
"của",
"đặc",
"khu",
"kinh",
"tế"
] |
[
"trung",
"quốc",
"khai",
"quật",
"ngày hai mươi mốt",
"lăng",
"mộ",
"vua",
"chúa",
"đời",
"liêu",
"niên",
"đại",
"ba nghìn",
"năm",
"tuổi",
"theo",
"tân",
"hoa",
"xã",
"các",
"nhà",
"khảo",
"cổ",
"học",
"trung",
"quốc",
"trong",
"các",
"cuộc",
"khai",
"hai hai giờ năm mươi năm",
"quật",
"ở",
"phía",
"bắc",
"của",
"đất",
"nước",
"đã",
"tìm",
"ra",
"và",
"khai",
"quật",
"một",
"ngôi",
"mộ",
"của",
"vua",
"với",
"niên",
"đại",
"khoảng",
"hai hai chia hai",
"năm",
"tân",
"hoa",
"xã",
"cho",
"hay",
"ngôi",
"mộ",
"một",
"buồng",
"được",
"phát",
"hiện",
"ở",
"quận",
"kailu",
"nằm",
"ở",
"phía",
"đông",
"khu",
"vực",
"có",
"tên",
"gọi",
"là",
"nội",
"mông",
"ngoài",
"ra",
"họ",
"còn",
"tìm",
"thấy",
"đá",
"dùng",
"để",
"mai",
"táng",
"bao",
"gồm",
"hai",
"mảnh",
"đá",
"granit",
"cỡ",
"lớn",
"về",
"cấu",
"trúc",
"năm hai nghìn không trăm chín mươi chín",
"và",
"thiết",
"kế",
"ngôi",
"mộ",
"có",
"lẽ",
"được",
"xây",
"dựng",
"vào",
"đầu",
"kỷ",
"nguyên",
"của",
"triều",
"đại",
"nhà",
"liêu",
"ba triệu tám mươi",
"ce",
"và",
"thuộc",
"về",
"tầng",
"lớp",
"vua",
"chúa",
"tuy",
"nhiên",
"người",
"đứng",
"nhóm",
"khai",
"quật",
"lian",
"jilin",
"lưu",
"ý",
"danh",
"tính",
"của",
"chủ",
"sở",
"hữu",
"ngôi",
"mộ",
"vẫn",
"chưa",
"được",
"xác",
"định",
"trước",
"đó",
"các",
"chuyên",
"gia",
"phát",
"hiện",
"ra",
"cả",
"một",
"khu",
"lăng",
"mộ",
"hoàng",
"gia",
"chỉ",
"cách",
"ngôi",
"mộ",
"nói",
"trên",
"chưa",
"đầy",
"một",
"km",
"trong",
"thời",
"cổ",
"đại",
"đây",
"từng",
"là",
"thành",
"phố",
"kiêm",
"quốc",
"gia",
"liêu",
"chao",
"được",
"gia",
"luật",
"a",
"bảo",
"cơ",
"lập",
"nên",
"vào",
"không giờ",
"vị",
"vua",
"này",
"là",
"người",
"cai",
"trị",
"kagan",
"của",
"các",
"bộ",
"lạc",
"du",
"mục",
"từng",
"sinh",
"sống",
"ở",
"phía",
"bắc",
"của",
"trung",
"quốc"
] |
[
"trung",
"quốc",
"khai",
"quật",
"ngày 21",
"lăng",
"mộ",
"vua",
"chúa",
"đời",
"liêu",
"niên",
"đại",
"3000",
"năm",
"tuổi",
"theo",
"tân",
"hoa",
"xã",
"các",
"nhà",
"khảo",
"cổ",
"học",
"trung",
"quốc",
"trong",
"các",
"cuộc",
"khai",
"22h55",
"quật",
"ở",
"phía",
"bắc",
"của",
"đất",
"nước",
"đã",
"tìm",
"ra",
"và",
"khai",
"quật",
"một",
"ngôi",
"mộ",
"của",
"vua",
"với",
"niên",
"đại",
"khoảng",
"22 / 2",
"năm",
"tân",
"hoa",
"xã",
"cho",
"hay",
"ngôi",
"mộ",
"một",
"buồng",
"được",
"phát",
"hiện",
"ở",
"quận",
"kailu",
"nằm",
"ở",
"phía",
"đông",
"khu",
"vực",
"có",
"tên",
"gọi",
"là",
"nội",
"mông",
"ngoài",
"ra",
"họ",
"còn",
"tìm",
"thấy",
"đá",
"dùng",
"để",
"mai",
"táng",
"bao",
"gồm",
"hai",
"mảnh",
"đá",
"granit",
"cỡ",
"lớn",
"về",
"cấu",
"trúc",
"năm 2099",
"và",
"thiết",
"kế",
"ngôi",
"mộ",
"có",
"lẽ",
"được",
"xây",
"dựng",
"vào",
"đầu",
"kỷ",
"nguyên",
"của",
"triều",
"đại",
"nhà",
"liêu",
"3.000.080",
"ce",
"và",
"thuộc",
"về",
"tầng",
"lớp",
"vua",
"chúa",
"tuy",
"nhiên",
"người",
"đứng",
"nhóm",
"khai",
"quật",
"lian",
"jilin",
"lưu",
"ý",
"danh",
"tính",
"của",
"chủ",
"sở",
"hữu",
"ngôi",
"mộ",
"vẫn",
"chưa",
"được",
"xác",
"định",
"trước",
"đó",
"các",
"chuyên",
"gia",
"phát",
"hiện",
"ra",
"cả",
"một",
"khu",
"lăng",
"mộ",
"hoàng",
"gia",
"chỉ",
"cách",
"ngôi",
"mộ",
"nói",
"trên",
"chưa",
"đầy",
"một",
"km",
"trong",
"thời",
"cổ",
"đại",
"đây",
"từng",
"là",
"thành",
"phố",
"kiêm",
"quốc",
"gia",
"liêu",
"chao",
"được",
"gia",
"luật",
"a",
"bảo",
"cơ",
"lập",
"nên",
"vào",
"0h",
"vị",
"vua",
"này",
"là",
"người",
"cai",
"trị",
"kagan",
"của",
"các",
"bộ",
"lạc",
"du",
"mục",
"từng",
"sinh",
"sống",
"ở",
"phía",
"bắc",
"của",
"trung",
"quốc"
] |
[
"clip",
"người",
"hùng",
"cứu",
"hơn",
"âm hai tám ngàn bốn trăm sáu tám phẩy một ba năm ba",
"người",
"trong",
"bão",
"tuyết",
"nepal",
"vtc",
"news",
"paul",
"sherridan",
"bốn ngàn bảy mươi",
"du",
"khách",
"người",
"anh",
"không",
"chỉ",
"sống",
"sót",
"qua",
"cơn",
"thịnh",
"nộ",
"của",
"tự",
"nhiên",
"mà",
"còn",
"bất",
"chấp",
"hiểm",
"nguy",
"để",
"cứu",
"được",
"hơn",
"hai hai đến hai mươi",
"người",
"ông",
"đã",
"có",
"cảnh",
"báo",
"các",
"bẩy mươi bảy",
"hướng",
"dẫn",
"viên",
"leo",
"núi",
"ở",
"nepal",
"thực",
"sự",
"không",
"đủ",
"năng",
"lực",
"như",
"nhiều",
"du",
"khách",
"vẫn",
"nghĩ",
"xem",
"clip",
"i pê tờ mờ xuộc bốn trăm lẻ một"
] |
[
"clip",
"người",
"hùng",
"cứu",
"hơn",
"-28.468,1353",
"người",
"trong",
"bão",
"tuyết",
"nepal",
"vtc",
"news",
"paul",
"sherridan",
"4070",
"du",
"khách",
"người",
"anh",
"không",
"chỉ",
"sống",
"sót",
"qua",
"cơn",
"thịnh",
"nộ",
"của",
"tự",
"nhiên",
"mà",
"còn",
"bất",
"chấp",
"hiểm",
"nguy",
"để",
"cứu",
"được",
"hơn",
"22 - 20",
"người",
"ông",
"đã",
"có",
"cảnh",
"báo",
"các",
"77",
"hướng",
"dẫn",
"viên",
"leo",
"núi",
"ở",
"nepal",
"thực",
"sự",
"không",
"đủ",
"năng",
"lực",
"như",
"nhiều",
"du",
"khách",
"vẫn",
"nghĩ",
"xem",
"clip",
"iptm/401"
] |
[
"hot",
"girl",
"hương",
"giang",
"khoe",
"sắc",
"trong",
"quân",
"phục",
"cảnh",
"sát",
"học",
"lớp",
"b4-d36",
"chuyên",
"nghành",
"cảnh",
"sát",
"kinh",
"tế",
"là",
"sinh",
"viên",
"năm",
"một ngàn sáu mươi lăm",
"trường",
"học viên",
"cảnh",
"sát",
"hương",
"giang",
"chia",
"sẻ",
"việc",
"học",
"khá",
"vất",
"vả",
"vì",
"em",
"là",
"khóa",
"đầu",
"học",
"theo",
"tín",
"chỉ",
"hương",
"giang",
"giành",
"cú",
"đúp",
"trong",
"cuộc",
"thi",
"nữ",
"sinh",
"thanh",
"lịch",
"ngày hai mươi tám và ngày hai mươi bẩy",
"với",
"danh",
"hiệu",
"á",
"khôi",
"bốn triệu hai trăm năm chín nghìn năm trăm tám chín",
"và",
"giải",
"hoa",
"khôi",
"được",
"bình",
"chọn",
"nhiều",
"nhất"
] |
[
"hot",
"girl",
"hương",
"giang",
"khoe",
"sắc",
"trong",
"quân",
"phục",
"cảnh",
"sát",
"học",
"lớp",
"b4-d36",
"chuyên",
"nghành",
"cảnh",
"sát",
"kinh",
"tế",
"là",
"sinh",
"viên",
"năm",
"1065",
"trường",
"học viên",
"cảnh",
"sát",
"hương",
"giang",
"chia",
"sẻ",
"việc",
"học",
"khá",
"vất",
"vả",
"vì",
"em",
"là",
"khóa",
"đầu",
"học",
"theo",
"tín",
"chỉ",
"hương",
"giang",
"giành",
"cú",
"đúp",
"trong",
"cuộc",
"thi",
"nữ",
"sinh",
"thanh",
"lịch",
"ngày 28 và ngày 27",
"với",
"danh",
"hiệu",
"á",
"khôi",
"4.259.589",
"và",
"giải",
"hoa",
"khôi",
"được",
"bình",
"chọn",
"nhiều",
"nhất"
] |
[
"blogger",
"tiết",
"kiệm",
"hãy",
"biến",
"thành",
"hành",
"động",
"cụ",
"thể"
] |
[
"blogger",
"tiết",
"kiệm",
"hãy",
"biến",
"thành",
"hành",
"động",
"cụ",
"thể"
] |
[
"cán",
"bộ",
"chiến",
"sĩ",
"đồn",
"biên",
"phòng",
"mũi",
"né",
"bộ",
"chỉ",
"huy",
"bộ đội biên phòng",
"bình",
"thuận",
"tuần",
"tra",
"bờ",
"biển",
"phường",
"mũi",
"né",
"thành phố",
"phan",
"thiết",
"nơi",
"có",
"nhiều",
"tụ",
"điểm",
"ma",
"túy",
"từ",
"đầu",
"bảy giờ năm mươi nhăm phút",
"đến",
"nay",
"công",
"an",
"và",
"bộ",
"chỉ",
"huy",
"bộ",
"đội",
"biên",
"phòng",
"bộ đội biên phòng",
"tỉnh",
"bình",
"thuận",
"phát",
"hiện",
"triệt",
"phá",
"tỉ số hai mươi chín hai",
"vụ",
"mua",
"bán",
"tàng",
"trữ",
"trái",
"phép",
"các",
"chất",
"ma",
"túy",
"bắt",
"giữ",
"chín triệu sáu trăm chín mươi sáu nghìn chín trăm hai mươi",
"đối",
"tượng",
"thu",
"năm trăm bảy mươi nhăm ki lô mét",
"hê-rô-in",
"năm trăm năm mươi hai mê ga bai trên mét",
"ma",
"túy",
"dạng",
"đá",
"trong",
"đó",
"nhiều",
"khu",
"dân",
"cư",
"thuộc",
"địa",
"bàn",
"huyện",
"tuy",
"phong",
"thành phố",
"phan",
"thiết",
"huyện",
"đức",
"linh",
"thị",
"xã",
"la",
"gi",
"một triệu sáu trăm lẻ tám nghìn không trăm hai mươi",
"là",
"điểm",
"nóng",
"tại",
"huyện",
"tuy",
"phong",
"trong",
"vòng",
"một nghìn một trăm sáu mươi bẩy",
"tháng",
"qua",
"lực",
"lượng",
"chức",
"năng",
"đã",
"triệt",
"phá",
"bốn trăm sáu mươi tám ngàn một trăm lẻ bốn",
"vụ",
"bắt",
"giữ",
"một nghìn bốn trăm sáu chín",
"đối",
"tượng",
"thu",
"một trăm tám ba oát giờ",
"hê-rô-in",
"tại",
"thành phố",
"phan",
"thiết",
"cũng",
"chỉ",
"từ",
"ngày hai mươi bảy và ngày ba mốt",
"đến",
"nay",
"các",
"lực",
"lượng",
"chức",
"năng",
"đã",
"phát",
"hiện",
"triệt",
"phá",
"năm mươi mốt",
"vụ",
"bắt",
"giữ",
"một ngàn bảy trăm năm hai",
"đối",
"tượng",
"thu",
"hai trăm hai lăm ca ra",
"hê-rô-in",
"không",
"chỉ",
"tình",
"trạng",
"mua",
"bán",
"tàng",
"trữ",
"trái",
"phép",
"ma",
"túy",
"vòng hai mươi sáu hai mươi",
"ở",
"các",
"khu",
"dân",
"cư",
"diễn",
"biến",
"phức",
"tạp",
"mà",
"tại",
"các",
"xã",
"vũ",
"hòa",
"nam",
"chính",
"thuộc",
"huyện",
"đức",
"linh",
"lực",
"lượng",
"chức",
"năng",
"còn",
"phát",
"hiện",
"nhổ",
"bỏ",
"hơn",
"âm năm ngàn một trăm hai ba phẩy tám tám năm yến",
"cây",
"thuốc",
"phiện",
"do",
"người",
"dân",
"trồng",
"trái",
"phép",
"không",
"ít",
"con",
"nghiện",
"đã",
"liều",
"lĩnh",
"gây",
"ra",
"các",
"vụ",
"trộm",
"cướp",
"từ",
"đầu",
"tháng mười hai năm hai nghìn không trăm bẩy tám",
"đến",
"nay",
"toàn",
"tỉnh",
"đã",
"xảy",
"ra",
"bốn trăm tám bốn ngàn hai trăm sáu hai",
"vụ",
"phạm",
"pháp",
"có",
"liên",
"quan",
"đến",
"ma",
"túy",
"làm",
"chết",
"hai mươi tám nghìn ba trăm sáu mươi ba phẩy hai ngàn tám trăm năm mốt",
"người",
"bị",
"thương",
"mười hai phẩy không không sáu mươi tư",
"người",
"trực",
"tiếp",
"tham",
"gia",
"tấn",
"công",
"triệt",
"phá",
"hai nghìn ba trăm hai mươi sáu",
"vụ",
"mua",
"bán",
"trái",
"phép",
"chất",
"ma",
"túy",
"trong",
"thời",
"gian",
"qua",
"trung",
"tá",
"nguyễn",
"quốc",
"hùng",
"phó",
"đồn",
"trưởng",
"phụ",
"trách",
"nghiệp",
"vụ",
"đồn",
"biên",
"phòng",
"mũi",
"né",
"bộ",
"chỉ",
"huy",
"bộ đội biên phòng",
"tỉnh",
"bình",
"thuận",
"cho",
"biết",
"ma",
"túy",
"được",
"các",
"đối",
"tượng",
"từ",
"thành phố",
"hồ",
"chí",
"minh",
"miền",
"trung",
"tổ",
"chức",
"thành",
"các",
"đường",
"dây",
"đưa",
"vào",
"địa",
"bàn",
"sau",
"đó",
"phân",
"lẻ",
"bán",
"cho",
"các",
"đối",
"tượng",
"con",
"nghiện",
"ngày bẩy tháng sáu",
"toàn",
"tỉnh",
"có",
"đến",
"mười một đến mười sáu",
"con",
"nghiện",
"tăng",
"một ngàn",
"con",
"nghiện",
"so",
"với",
"năm",
"trước",
"các",
"đối",
"tượng",
"nghiện",
"chủ",
"yếu",
"từ",
"tháng một hai nghìn tám trăm chín mươi tư",
"tuổi",
"tuy",
"nhiên",
"chỉ",
"có",
"ba trăm chín tám bát can",
"số",
"đối",
"tượng",
"nghiện",
"được",
"đưa",
"đi",
"cai",
"nghiện",
"tập",
"trung",
"đại",
"tá",
"phạm",
"minh",
"tú",
"trưởng",
"phòng",
"phòng",
"pc.47",
"công",
"an",
"tỉnh",
"bình",
"thuận",
"cho",
"biết",
"thêm",
"qua",
"điều",
"tra",
"cho",
"thấy",
"phần",
"nhiều",
"các",
"đối",
"tượng",
"nghiện",
"ma",
"túy",
"đều",
"có",
"hoàn",
"cảnh",
"gia",
"đình",
"khó",
"khăn",
"trình",
"độ",
"nhận",
"thức",
"hạn",
"chế",
"sự",
"quản",
"lý",
"giáo",
"dục",
"của",
"gia",
"đình",
"lỏng",
"lẻo",
"nên",
"dễ",
"bị",
"dụ",
"dỗ",
"lôi",
"kéo",
"kích",
"động",
"quá",
"trình",
"làm",
"nhiệm",
"vụ",
"đã",
"có",
"một ngàn",
"chiến",
"sĩ",
"công",
"an",
"tỉnh",
"bị",
"phơi",
"nhiễm",
"hiv",
"ông",
"nguyễn",
"đức",
"thuận",
"phó",
"chủ",
"tịch",
"ủy ban nhân dân",
"phường",
"đức",
"thắng",
"thành phố",
"phan",
"thiết",
"thừa",
"nhận",
"việc",
"trao",
"đổi",
"thông",
"tin",
"nắm",
"địa",
"bàn",
"giữa",
"các",
"lực",
"lượng",
"còn",
"chậm",
"chưa",
"toàn",
"diện",
"trong",
"đợt",
"cao",
"bẩy trăm gạch chéo ba ngàn sáu trăm e pờ a quy xờ gạch ngang ép a",
"điểm",
"tấn",
"công",
"tội",
"phạm",
"dịp",
"tết",
"ất",
"mùi",
"một ngàn hai trăm năm năm",
"vừa",
"qua",
"đơn",
"vị",
"đã",
"chú",
"trọng",
"phối",
"hợp",
"với",
"các",
"lực",
"lượng",
"nâng",
"cao",
"khả",
"năng",
"hiệu",
"quả",
"bám",
"nắm",
"tình",
"hình",
"trao",
"đổi",
"thông",
"tin",
"phối",
"hợp",
"thực",
"hiện",
"các",
"kế",
"hoạch",
"tấn",
"công",
"tội",
"phạm",
"chú",
"trọng",
"địa",
"bàn",
"trọng",
"điểm",
"tăng",
"cường",
"kiểm",
"tra",
"các",
"nhà",
"nghỉ",
"khách",
"sạn",
"khu",
"kinh",
"doanh",
"xuộc mờ cờ a dét vê xuộc ích",
"các",
"dịch",
"vụ",
"vui",
"chơi",
"giải",
"trí",
"nhạy",
"cảm",
"phối",
"hợp",
"với",
"các",
"tỉnh",
"thành",
"phố",
"trấn",
"áp",
"tội",
"phạm",
"ở",
"vùng",
"giáp",
"ranh"
] |
[
"cán",
"bộ",
"chiến",
"sĩ",
"đồn",
"biên",
"phòng",
"mũi",
"né",
"bộ",
"chỉ",
"huy",
"bộ đội biên phòng",
"bình",
"thuận",
"tuần",
"tra",
"bờ",
"biển",
"phường",
"mũi",
"né",
"thành phố",
"phan",
"thiết",
"nơi",
"có",
"nhiều",
"tụ",
"điểm",
"ma",
"túy",
"từ",
"đầu",
"7h55",
"đến",
"nay",
"công",
"an",
"và",
"bộ",
"chỉ",
"huy",
"bộ",
"đội",
"biên",
"phòng",
"bộ đội biên phòng",
"tỉnh",
"bình",
"thuận",
"phát",
"hiện",
"triệt",
"phá",
"tỉ số 29 - 2",
"vụ",
"mua",
"bán",
"tàng",
"trữ",
"trái",
"phép",
"các",
"chất",
"ma",
"túy",
"bắt",
"giữ",
"9.696.920",
"đối",
"tượng",
"thu",
"575 km",
"hê-rô-in",
"552 mb/m",
"ma",
"túy",
"dạng",
"đá",
"trong",
"đó",
"nhiều",
"khu",
"dân",
"cư",
"thuộc",
"địa",
"bàn",
"huyện",
"tuy",
"phong",
"thành phố",
"phan",
"thiết",
"huyện",
"đức",
"linh",
"thị",
"xã",
"la",
"gi",
"1.608.020",
"là",
"điểm",
"nóng",
"tại",
"huyện",
"tuy",
"phong",
"trong",
"vòng",
"1167",
"tháng",
"qua",
"lực",
"lượng",
"chức",
"năng",
"đã",
"triệt",
"phá",
"468.104",
"vụ",
"bắt",
"giữ",
"1469",
"đối",
"tượng",
"thu",
"183 wh",
"hê-rô-in",
"tại",
"thành phố",
"phan",
"thiết",
"cũng",
"chỉ",
"từ",
"ngày 27 và ngày 31",
"đến",
"nay",
"các",
"lực",
"lượng",
"chức",
"năng",
"đã",
"phát",
"hiện",
"triệt",
"phá",
"51",
"vụ",
"bắt",
"giữ",
"1752",
"đối",
"tượng",
"thu",
"225 carat",
"hê-rô-in",
"không",
"chỉ",
"tình",
"trạng",
"mua",
"bán",
"tàng",
"trữ",
"trái",
"phép",
"ma",
"túy",
"vòng 26 - 20",
"ở",
"các",
"khu",
"dân",
"cư",
"diễn",
"biến",
"phức",
"tạp",
"mà",
"tại",
"các",
"xã",
"vũ",
"hòa",
"nam",
"chính",
"thuộc",
"huyện",
"đức",
"linh",
"lực",
"lượng",
"chức",
"năng",
"còn",
"phát",
"hiện",
"nhổ",
"bỏ",
"hơn",
"-5123,885 yến",
"cây",
"thuốc",
"phiện",
"do",
"người",
"dân",
"trồng",
"trái",
"phép",
"không",
"ít",
"con",
"nghiện",
"đã",
"liều",
"lĩnh",
"gây",
"ra",
"các",
"vụ",
"trộm",
"cướp",
"từ",
"đầu",
"tháng 12/2078",
"đến",
"nay",
"toàn",
"tỉnh",
"đã",
"xảy",
"ra",
"484.262",
"vụ",
"phạm",
"pháp",
"có",
"liên",
"quan",
"đến",
"ma",
"túy",
"làm",
"chết",
"28.363,2851",
"người",
"bị",
"thương",
"12,0064",
"người",
"trực",
"tiếp",
"tham",
"gia",
"tấn",
"công",
"triệt",
"phá",
"2326",
"vụ",
"mua",
"bán",
"trái",
"phép",
"chất",
"ma",
"túy",
"trong",
"thời",
"gian",
"qua",
"trung",
"tá",
"nguyễn",
"quốc",
"hùng",
"phó",
"đồn",
"trưởng",
"phụ",
"trách",
"nghiệp",
"vụ",
"đồn",
"biên",
"phòng",
"mũi",
"né",
"bộ",
"chỉ",
"huy",
"bộ đội biên phòng",
"tỉnh",
"bình",
"thuận",
"cho",
"biết",
"ma",
"túy",
"được",
"các",
"đối",
"tượng",
"từ",
"thành phố",
"hồ",
"chí",
"minh",
"miền",
"trung",
"tổ",
"chức",
"thành",
"các",
"đường",
"dây",
"đưa",
"vào",
"địa",
"bàn",
"sau",
"đó",
"phân",
"lẻ",
"bán",
"cho",
"các",
"đối",
"tượng",
"con",
"nghiện",
"ngày 7/6",
"toàn",
"tỉnh",
"có",
"đến",
"11 - 16",
"con",
"nghiện",
"tăng",
"1000",
"con",
"nghiện",
"so",
"với",
"năm",
"trước",
"các",
"đối",
"tượng",
"nghiện",
"chủ",
"yếu",
"từ",
"tháng 1/2894",
"tuổi",
"tuy",
"nhiên",
"chỉ",
"có",
"398 pa",
"số",
"đối",
"tượng",
"nghiện",
"được",
"đưa",
"đi",
"cai",
"nghiện",
"tập",
"trung",
"đại",
"tá",
"phạm",
"minh",
"tú",
"trưởng",
"phòng",
"phòng",
"pc.47",
"công",
"an",
"tỉnh",
"bình",
"thuận",
"cho",
"biết",
"thêm",
"qua",
"điều",
"tra",
"cho",
"thấy",
"phần",
"nhiều",
"các",
"đối",
"tượng",
"nghiện",
"ma",
"túy",
"đều",
"có",
"hoàn",
"cảnh",
"gia",
"đình",
"khó",
"khăn",
"trình",
"độ",
"nhận",
"thức",
"hạn",
"chế",
"sự",
"quản",
"lý",
"giáo",
"dục",
"của",
"gia",
"đình",
"lỏng",
"lẻo",
"nên",
"dễ",
"bị",
"dụ",
"dỗ",
"lôi",
"kéo",
"kích",
"động",
"quá",
"trình",
"làm",
"nhiệm",
"vụ",
"đã",
"có",
"1000",
"chiến",
"sĩ",
"công",
"an",
"tỉnh",
"bị",
"phơi",
"nhiễm",
"hiv",
"ông",
"nguyễn",
"đức",
"thuận",
"phó",
"chủ",
"tịch",
"ủy ban nhân dân",
"phường",
"đức",
"thắng",
"thành phố",
"phan",
"thiết",
"thừa",
"nhận",
"việc",
"trao",
"đổi",
"thông",
"tin",
"nắm",
"địa",
"bàn",
"giữa",
"các",
"lực",
"lượng",
"còn",
"chậm",
"chưa",
"toàn",
"diện",
"trong",
"đợt",
"cao",
"700/3600epaqx-fa",
"điểm",
"tấn",
"công",
"tội",
"phạm",
"dịp",
"tết",
"ất",
"mùi",
"1255",
"vừa",
"qua",
"đơn",
"vị",
"đã",
"chú",
"trọng",
"phối",
"hợp",
"với",
"các",
"lực",
"lượng",
"nâng",
"cao",
"khả",
"năng",
"hiệu",
"quả",
"bám",
"nắm",
"tình",
"hình",
"trao",
"đổi",
"thông",
"tin",
"phối",
"hợp",
"thực",
"hiện",
"các",
"kế",
"hoạch",
"tấn",
"công",
"tội",
"phạm",
"chú",
"trọng",
"địa",
"bàn",
"trọng",
"điểm",
"tăng",
"cường",
"kiểm",
"tra",
"các",
"nhà",
"nghỉ",
"khách",
"sạn",
"khu",
"kinh",
"doanh",
"/mcazv/x",
"các",
"dịch",
"vụ",
"vui",
"chơi",
"giải",
"trí",
"nhạy",
"cảm",
"phối",
"hợp",
"với",
"các",
"tỉnh",
"thành",
"phố",
"trấn",
"áp",
"tội",
"phạm",
"ở",
"vùng",
"giáp",
"ranh"
] |
[
"địa",
"ngục",
"trần",
"gian",
"bên",
"trong",
"thành",
"trì",
"cuối",
"cùng",
"của",
"is",
"từ",
"một",
"thành",
"phố",
"tự",
"do",
"và",
"trù",
"phú",
"sau",
"khi",
"rơi",
"vào",
"tay",
"khủng",
"bố",
"is",
"raqqa",
"biến",
"thành",
"vùng",
"đất",
"hoang",
"tàn",
"người",
"dân",
"sống",
"trong",
"cảnh",
"bi",
"đát",
"thiếu",
"thốn",
"và",
"có",
"thể",
"mất",
"mạng",
"dễ",
"dàng",
"sau",
"tám tám nghìn bẩy trăm tám ba phẩy không không hai chín tám chín",
"tháng",
"giao",
"tranh",
"nhóm",
"đối",
"lập",
"do",
"mỹ",
"hậu",
"thuẫn",
"chiếm",
"được",
"thành",
"phố",
"raqqa",
"syria",
"từ",
"tay",
"phiến",
"quân",
"nhà",
"nước",
"hồi",
"giáo",
"tự",
"xưng",
"is",
"raqqa",
"từng",
"được",
"coi",
"là",
"thành",
"trì",
"mang",
"tính",
"biểu",
"tượng",
"của",
"nhóm",
"khủng",
"bố",
"trong",
"ảnh",
"binh",
"sĩ",
"thuộc",
"lực",
"lượng",
"dân",
"chủ",
"syria",
"sdf",
"đang",
"kiểm",
"tra",
"boongke",
"của",
"is",
"tại",
"raqqa",
"hôm",
"hai mươi giờ",
"ảnh",
"reuters",
"quang",
"cảnh",
"nhà",
"tù",
"mà",
"is",
"xây",
"bên",
"dưới",
"một",
"sân",
"vận",
"động",
"ở",
"raqqa",
"is",
"chiếm",
"giữ",
"thành",
"phố",
"này",
"vào",
"ngày mười và ngày hai mươi tám",
"giữa",
"lúc",
"cuộc",
"nội",
"chiến",
"syria",
"ở",
"giai",
"đoạn",
"bùng",
"nổ",
"nhất",
"sau",
"đó",
"biến",
"nơi",
"đây",
"trở",
"thành",
"thủ",
"đô",
"của",
"cái",
"mà",
"chúng",
"gọi",
"là",
"nhà",
"nước",
"hồi",
"giáo",
"ảnh",
"reuters",
"trước",
"khi",
"rơi",
"vào",
"tay",
"những",
"kẻ",
"khủng",
"bố",
"raqqa",
"hai ba giờ",
"là",
"thành",
"phố",
"tự",
"do",
"bậc",
"nhất",
"giàu",
"có",
"và",
"trù",
"phú",
"một trăm bốn lăm ngàn năm trăm chín chín",
"tuy",
"nhiên",
"dưới",
"chế",
"độ",
"cai",
"trị",
"của",
"is",
"raqqa",
"biến",
"thành",
"địa",
"ngục",
"trần",
"gian",
"raqqa",
"cũng",
"là",
"căn",
"cứ",
"để",
"is",
"thu",
"hút",
"hàng",
"nghìn",
"tay",
"súng",
"đánh",
"thuê",
"từ",
"khắp",
"nơi",
"trên",
"thế",
"giới",
"ảnh",
"reuters",
"abu",
"ibrahim",
"al-raqqawi",
"một",
"nhà",
"hoạt",
"động",
"có",
"tiếng",
"đã",
"miêu",
"tả",
"những",
"chi",
"tiết",
"hãi",
"hùng",
"về",
"cuộc",
"sống",
"bên",
"trong",
"raqqa",
"với",
"những",
"cuộc",
"không",
"kích",
"những",
"vụ",
"hành",
"hình",
"ép",
"hiến",
"máu",
"và",
"cưỡng",
"hôn",
"với",
"các",
"tay",
"súng",
"is",
"mùng ba tháng một",
"ảnh",
"reuters",
"đối",
"với",
"phụ",
"nữ",
"al-raqqawi",
"nói",
"thành",
"phố",
"raqqa",
"giống",
"một",
"nhà",
"tù",
"lớn",
"họ",
"không",
"được",
"phép",
"rời",
"thành",
"phố",
"nếu",
"họ",
"chưa",
"tới",
"chín trăm sáu nhăm ngàn ba trăm năm bốn",
"tuổi",
"al-raqqawi",
"cho",
"hay",
"nhóm",
"hoạt",
"động",
"của",
"anh",
"đã",
"ghi",
"nhận",
"hơn",
"một nghìn bốn trăm ba chín",
"trường",
"hợp",
"các",
"bé",
"gái",
"bị",
"buộc",
"kết",
"hôn",
"với",
"các",
"tay",
"súng",
"is",
"ảnh",
"reuters",
"abu",
"muhammad",
"một",
"nhà",
"hoạt",
"động",
"khác",
"cho",
"biết",
"ở",
"raqqa",
"is",
"trừng",
"phạt",
"người",
"dân",
"syria",
"bằng",
"đủ",
"thứ",
"luật",
"hà",
"khắc",
"tước",
"đi",
"mọi",
"thứ",
"ở",
"cuộc",
"sống",
"của",
"họ",
"bạn",
"thấy",
"hàng",
"dài",
"người",
"đứng",
"trước",
"các",
"bếp",
"cứu",
"trợ",
"bởi",
"vì",
"nghèo",
"đói",
"khủng",
"khiếp",
"trong",
"khi",
"thành",
"viên",
"của",
"tổ",
"chức",
"này",
"is",
"ăn",
"những",
"loại",
"thức",
"ăn",
"ngon",
"nhất",
"một nghìn lẻ sáu",
"và",
"khoác",
"lác",
"về",
"bản",
"thân",
"và",
"nhà",
"nước",
"của",
"chúng",
"trên",
"các",
"trang",
"mạng",
"xã",
"hội",
"ảnh",
"reuters",
"talal",
"silo",
"phát",
"ngôn",
"viên",
"lực",
"lượng",
"dân",
"chủ",
"syria",
"sdf",
"tuyên",
"bố",
"chiến",
"dịch",
"quân",
"sự",
"đã",
"kết",
"thúc",
"tại",
"raqqa",
"nhưng",
"thành",
"phố",
"vẫn",
"chưa",
"chính",
"thức",
"được",
"giải",
"phóng",
"tình",
"hình",
"đang",
"được",
"kiểm",
"soát",
"chúng",
"tôi",
"sẽ",
"sớm",
"tuyên",
"bố",
"giải",
"phóng",
"raqqa",
"người",
"này",
"nói",
"ảnh",
"reuters",
"tuyên",
"bố",
"chiến",
"thắng",
"chính",
"thức",
"ở",
"raqqa",
"sẽ",
"sớm",
"được",
"đưa",
"ra",
"sau",
"khi",
"thành",
"phố",
"được",
"rà",
"phá",
"hết",
"mìn",
"và",
"sạch",
"bóng",
"các",
"phiến",
"quân",
"còn",
"cố",
"thủ",
"reuters",
"dẫn",
"lời",
"talal",
"silo",
"năm bốn trăm lẻ tám",
"ảnh",
"new",
"york",
"times",
"bộ",
"trưởng",
"quốc",
"phòng",
"nga",
"sergey",
"shoigu",
"hôm",
"bảy tháng bẩy",
"cũng",
"khẳng",
"định",
"chiến",
"dịch",
"chống",
"khủng",
"bố",
"tại",
"syria",
"đang",
"dần",
"đi",
"đến",
"hồi",
"kết",
"quân",
"đội",
"nga",
"cho",
"biết",
"quân",
"đội",
"chính",
"phủ",
"syria",
"dưới",
"sự",
"yểm",
"trợ",
"của",
"máy",
"bay",
"chiến",
"đấu",
"nga",
"đã",
"giải",
"phóng",
"phần",
"lớn",
"lãnh",
"thổ",
"syria",
"và",
"hiện",
"chỉ",
"còn",
"chưa",
"đầy",
"âm tám nghìn chín trăm ba mươi chấm chín không hai giây",
"diện",
"tích",
"nước",
"này",
"đang",
"nằm",
"trong",
"tay",
"is",
"ảnh",
"new",
"york",
"times",
"kể",
"từ",
"khi",
"rơi",
"vào",
"tay",
"is",
"hai ba giờ",
"raqqa",
"trở",
"thành",
"trung",
"tâm",
"đầu",
"não",
"của",
"nhóm",
"khủng",
"bố",
"này",
"tại",
"syria",
"từ",
"ngày mười năm tháng sáu",
"sdf",
"được",
"liên",
"minh",
"quốc",
"tế",
"do",
"mỹ",
"dẫn",
"đầu",
"hậu",
"thuẫn",
"tấn",
"công",
"raqqa",
"việc",
"đánh",
"bại",
"is",
"tại",
"raqqa",
"sẽ",
"là",
"dấu",
"gi chéo quờ bê dét",
"mốc",
"quan",
"trọng",
"trong",
"nỗ",
"lực",
"xóa",
"sổ",
"nhóm",
"khủng",
"bố",
"tại",
"syria",
"và",
"iraq",
"ảnh",
"new",
"york",
"times",
"bên",
"trong",
"lò",
"ấp",
"bom",
"thông",
"minh",
"giúp",
"mỹ",
"diệt",
"is",
"những",
"xưởng",
"lắp",
"ráp",
"bom",
"thông",
"minh",
"của",
"mỹ",
"tại",
"trung",
"đông",
"cung",
"cấp",
"nguồn",
"đạn",
"dược",
"khổng",
"lồ",
"giúp",
"mỹ",
"tiến",
"hành",
"hơn",
"mười nhăm",
"vụ",
"không",
"kích",
"nhắm",
"vào",
"lực",
"lượng",
"is",
"tại",
"iraq",
"và",
"syria"
] |
[
"địa",
"ngục",
"trần",
"gian",
"bên",
"trong",
"thành",
"trì",
"cuối",
"cùng",
"của",
"is",
"từ",
"một",
"thành",
"phố",
"tự",
"do",
"và",
"trù",
"phú",
"sau",
"khi",
"rơi",
"vào",
"tay",
"khủng",
"bố",
"is",
"raqqa",
"biến",
"thành",
"vùng",
"đất",
"hoang",
"tàn",
"người",
"dân",
"sống",
"trong",
"cảnh",
"bi",
"đát",
"thiếu",
"thốn",
"và",
"có",
"thể",
"mất",
"mạng",
"dễ",
"dàng",
"sau",
"88.783,002989",
"tháng",
"giao",
"tranh",
"nhóm",
"đối",
"lập",
"do",
"mỹ",
"hậu",
"thuẫn",
"chiếm",
"được",
"thành",
"phố",
"raqqa",
"syria",
"từ",
"tay",
"phiến",
"quân",
"nhà",
"nước",
"hồi",
"giáo",
"tự",
"xưng",
"is",
"raqqa",
"từng",
"được",
"coi",
"là",
"thành",
"trì",
"mang",
"tính",
"biểu",
"tượng",
"của",
"nhóm",
"khủng",
"bố",
"trong",
"ảnh",
"binh",
"sĩ",
"thuộc",
"lực",
"lượng",
"dân",
"chủ",
"syria",
"sdf",
"đang",
"kiểm",
"tra",
"boongke",
"của",
"is",
"tại",
"raqqa",
"hôm",
"20h",
"ảnh",
"reuters",
"quang",
"cảnh",
"nhà",
"tù",
"mà",
"is",
"xây",
"bên",
"dưới",
"một",
"sân",
"vận",
"động",
"ở",
"raqqa",
"is",
"chiếm",
"giữ",
"thành",
"phố",
"này",
"vào",
"ngày 10 và ngày 28",
"giữa",
"lúc",
"cuộc",
"nội",
"chiến",
"syria",
"ở",
"giai",
"đoạn",
"bùng",
"nổ",
"nhất",
"sau",
"đó",
"biến",
"nơi",
"đây",
"trở",
"thành",
"thủ",
"đô",
"của",
"cái",
"mà",
"chúng",
"gọi",
"là",
"nhà",
"nước",
"hồi",
"giáo",
"ảnh",
"reuters",
"trước",
"khi",
"rơi",
"vào",
"tay",
"những",
"kẻ",
"khủng",
"bố",
"raqqa",
"23h",
"là",
"thành",
"phố",
"tự",
"do",
"bậc",
"nhất",
"giàu",
"có",
"và",
"trù",
"phú",
"145.599",
"tuy",
"nhiên",
"dưới",
"chế",
"độ",
"cai",
"trị",
"của",
"is",
"raqqa",
"biến",
"thành",
"địa",
"ngục",
"trần",
"gian",
"raqqa",
"cũng",
"là",
"căn",
"cứ",
"để",
"is",
"thu",
"hút",
"hàng",
"nghìn",
"tay",
"súng",
"đánh",
"thuê",
"từ",
"khắp",
"nơi",
"trên",
"thế",
"giới",
"ảnh",
"reuters",
"abu",
"ibrahim",
"al-raqqawi",
"một",
"nhà",
"hoạt",
"động",
"có",
"tiếng",
"đã",
"miêu",
"tả",
"những",
"chi",
"tiết",
"hãi",
"hùng",
"về",
"cuộc",
"sống",
"bên",
"trong",
"raqqa",
"với",
"những",
"cuộc",
"không",
"kích",
"những",
"vụ",
"hành",
"hình",
"ép",
"hiến",
"máu",
"và",
"cưỡng",
"hôn",
"với",
"các",
"tay",
"súng",
"is",
"mùng 3/1",
"ảnh",
"reuters",
"đối",
"với",
"phụ",
"nữ",
"al-raqqawi",
"nói",
"thành",
"phố",
"raqqa",
"giống",
"một",
"nhà",
"tù",
"lớn",
"họ",
"không",
"được",
"phép",
"rời",
"thành",
"phố",
"nếu",
"họ",
"chưa",
"tới",
"965.354",
"tuổi",
"al-raqqawi",
"cho",
"hay",
"nhóm",
"hoạt",
"động",
"của",
"anh",
"đã",
"ghi",
"nhận",
"hơn",
"1439",
"trường",
"hợp",
"các",
"bé",
"gái",
"bị",
"buộc",
"kết",
"hôn",
"với",
"các",
"tay",
"súng",
"is",
"ảnh",
"reuters",
"abu",
"muhammad",
"một",
"nhà",
"hoạt",
"động",
"khác",
"cho",
"biết",
"ở",
"raqqa",
"is",
"trừng",
"phạt",
"người",
"dân",
"syria",
"bằng",
"đủ",
"thứ",
"luật",
"hà",
"khắc",
"tước",
"đi",
"mọi",
"thứ",
"ở",
"cuộc",
"sống",
"của",
"họ",
"bạn",
"thấy",
"hàng",
"dài",
"người",
"đứng",
"trước",
"các",
"bếp",
"cứu",
"trợ",
"bởi",
"vì",
"nghèo",
"đói",
"khủng",
"khiếp",
"trong",
"khi",
"thành",
"viên",
"của",
"tổ",
"chức",
"này",
"is",
"ăn",
"những",
"loại",
"thức",
"ăn",
"ngon",
"nhất",
"1006",
"và",
"khoác",
"lác",
"về",
"bản",
"thân",
"và",
"nhà",
"nước",
"của",
"chúng",
"trên",
"các",
"trang",
"mạng",
"xã",
"hội",
"ảnh",
"reuters",
"talal",
"silo",
"phát",
"ngôn",
"viên",
"lực",
"lượng",
"dân",
"chủ",
"syria",
"sdf",
"tuyên",
"bố",
"chiến",
"dịch",
"quân",
"sự",
"đã",
"kết",
"thúc",
"tại",
"raqqa",
"nhưng",
"thành",
"phố",
"vẫn",
"chưa",
"chính",
"thức",
"được",
"giải",
"phóng",
"tình",
"hình",
"đang",
"được",
"kiểm",
"soát",
"chúng",
"tôi",
"sẽ",
"sớm",
"tuyên",
"bố",
"giải",
"phóng",
"raqqa",
"người",
"này",
"nói",
"ảnh",
"reuters",
"tuyên",
"bố",
"chiến",
"thắng",
"chính",
"thức",
"ở",
"raqqa",
"sẽ",
"sớm",
"được",
"đưa",
"ra",
"sau",
"khi",
"thành",
"phố",
"được",
"rà",
"phá",
"hết",
"mìn",
"và",
"sạch",
"bóng",
"các",
"phiến",
"quân",
"còn",
"cố",
"thủ",
"reuters",
"dẫn",
"lời",
"talal",
"silo",
"năm 408",
"ảnh",
"new",
"york",
"times",
"bộ",
"trưởng",
"quốc",
"phòng",
"nga",
"sergey",
"shoigu",
"hôm",
"7/7",
"cũng",
"khẳng",
"định",
"chiến",
"dịch",
"chống",
"khủng",
"bố",
"tại",
"syria",
"đang",
"dần",
"đi",
"đến",
"hồi",
"kết",
"quân",
"đội",
"nga",
"cho",
"biết",
"quân",
"đội",
"chính",
"phủ",
"syria",
"dưới",
"sự",
"yểm",
"trợ",
"của",
"máy",
"bay",
"chiến",
"đấu",
"nga",
"đã",
"giải",
"phóng",
"phần",
"lớn",
"lãnh",
"thổ",
"syria",
"và",
"hiện",
"chỉ",
"còn",
"chưa",
"đầy",
"-8930.902 giây",
"diện",
"tích",
"nước",
"này",
"đang",
"nằm",
"trong",
"tay",
"is",
"ảnh",
"new",
"york",
"times",
"kể",
"từ",
"khi",
"rơi",
"vào",
"tay",
"is",
"23h",
"raqqa",
"trở",
"thành",
"trung",
"tâm",
"đầu",
"não",
"của",
"nhóm",
"khủng",
"bố",
"này",
"tại",
"syria",
"từ",
"ngày 15/6",
"sdf",
"được",
"liên",
"minh",
"quốc",
"tế",
"do",
"mỹ",
"dẫn",
"đầu",
"hậu",
"thuẫn",
"tấn",
"công",
"raqqa",
"việc",
"đánh",
"bại",
"is",
"tại",
"raqqa",
"sẽ",
"là",
"dấu",
"j/qbz",
"mốc",
"quan",
"trọng",
"trong",
"nỗ",
"lực",
"xóa",
"sổ",
"nhóm",
"khủng",
"bố",
"tại",
"syria",
"và",
"iraq",
"ảnh",
"new",
"york",
"times",
"bên",
"trong",
"lò",
"ấp",
"bom",
"thông",
"minh",
"giúp",
"mỹ",
"diệt",
"is",
"những",
"xưởng",
"lắp",
"ráp",
"bom",
"thông",
"minh",
"của",
"mỹ",
"tại",
"trung",
"đông",
"cung",
"cấp",
"nguồn",
"đạn",
"dược",
"khổng",
"lồ",
"giúp",
"mỹ",
"tiến",
"hành",
"hơn",
"15",
"vụ",
"không",
"kích",
"nhắm",
"vào",
"lực",
"lượng",
"is",
"tại",
"iraq",
"và",
"syria"
] |
[
"đội",
"hình",
"mạnh",
"nhất",
"của",
"tuyển",
"nga",
"ở",
"trận",
"gặp",
"tây",
"ban",
"nha",
"vòng",
"i xuộc năm trăm",
"world",
"cup",
"bẩy mươi ba",
"trận",
"đấu",
"diễn",
"ra",
"vào",
"lúc",
"một trăm ba tư độ xê",
"hai giờ bốn mươi chín phút",
"thủ",
"môn",
"igor",
"akinfeev",
"hậu",
"vệ",
"mario",
"fernandes",
"ilya",
"kutepov",
"sergei",
"ignashevich",
"yuri",
"zhirkov",
"tiền",
"vệ",
"roman",
"zobnin",
"yury",
"gazinsky",
"aleksandr",
"samedov",
"aleksandr",
"golovin",
"denis",
"cheryshev",
"tiền",
"đạo",
"artem",
"dzyuba"
] |
[
"đội",
"hình",
"mạnh",
"nhất",
"của",
"tuyển",
"nga",
"ở",
"trận",
"gặp",
"tây",
"ban",
"nha",
"vòng",
"i/500",
"world",
"cup",
"73",
"trận",
"đấu",
"diễn",
"ra",
"vào",
"lúc",
"134 oc",
"2h49",
"thủ",
"môn",
"igor",
"akinfeev",
"hậu",
"vệ",
"mario",
"fernandes",
"ilya",
"kutepov",
"sergei",
"ignashevich",
"yuri",
"zhirkov",
"tiền",
"vệ",
"roman",
"zobnin",
"yury",
"gazinsky",
"aleksandr",
"samedov",
"aleksandr",
"golovin",
"denis",
"cheryshev",
"tiền",
"đạo",
"artem",
"dzyuba"
] |
[
"mỹ",
"thất",
"bại",
"hoàn",
"toàn",
"trong",
"quan",
"hệ",
"với",
"thổ",
"nhĩ",
"kỳ",
"mười bảy giờ",
"vì",
"bốn không không trừ một nghìn hai mươi xuộc i đê ngang ép hờ",
"nga",
"chuyên",
"gia",
"quân",
"sự",
"alexey",
"leonkov",
"nhận",
"định",
"mỹ",
"đã",
"thất",
"bại",
"hoàn",
"toàn",
"và",
"bắt",
"đầu",
"gây",
"áp",
"lực",
"với",
"thổ",
"nhĩ",
"kỳ",
"sau",
"khi",
"nước",
"này",
"tiến",
"hành",
"ký",
"kết",
"hợp",
"đồng",
"cung",
"cấp",
"một không không không gạch ngang bẩy một không",
"với",
"nga",
"theo",
"thỏa",
"thuận",
"giữa",
"ankara",
"và",
"moscow",
"ông",
"leonkov",
"nêu",
"rõ",
"thổ",
"nhĩ",
"kỳ",
"hiện",
"đang",
"ở",
"ngã",
"ba",
"đường",
"suốt",
"khoảng",
"thời",
"gian",
"dài",
"họ",
"đã",
"hợp",
"tác",
"với",
"tổ",
"chức",
"hiệp",
"ước",
"bắc",
"đại",
"tây",
"dương",
"nato",
"và",
"mỹ",
"hầu",
"hết",
"thiết",
"bị",
"chính",
"yếu",
"được",
"cung",
"cấp",
"cho",
"ankara",
"đều",
"được",
"sản",
"xuất",
"tại",
"các",
"quốc",
"gia",
"này",
"theo",
"chuyên",
"gia",
"này",
"sau",
"thất",
"bại",
"của",
"cuộc",
"đảo",
"chính",
"ngày hai mươi bẩy tháng mười hai nghìn năm trăm hai mươi sáu",
"thổ",
"nhĩ",
"kỳ",
"bất",
"ngờ",
"phát",
"hiện",
"ra",
"những",
"quốc",
"gia",
"mà",
"họ",
"vốn",
"coi",
"là",
"đồng",
"minh",
"thân",
"cận",
"hóa",
"ra",
"lại",
"không",
"phải",
"như",
"vậy",
"nhiều",
"lần",
"họ",
"hứa",
"mở",
"rộng",
"hợp",
"tác",
"đưa",
"thổ",
"nhĩ",
"kỳ",
"vào",
"liên",
"minh",
"châu",
"âu",
"eu",
"và",
"nâng",
"cao",
"vị",
"thế",
"của",
"họ",
"trong",
"khối",
"nato",
"nhưng",
"tất",
"cả",
"mọi",
"thứ",
"chéo tê u tê vê kép gạch chéo vê pờ tê",
"không",
"diễn",
"ra",
"như",
"đã",
"hứa",
"mỹ",
"thất",
"bại",
"hoàn",
"toàn",
"trong",
"quan",
"hệ",
"với",
"thổ",
"nhĩ",
"kỳ",
"vì",
"sờ i o o hắt ngang đắp liu quờ ngang tám không không",
"nga",
"nguồn",
"afp",
"khi",
"ankara",
"đưa",
"ra",
"yêu",
"sách",
"với",
"washington",
"nước",
"này",
"đã",
"phủi",
"bỏ",
"trách",
"nhiệm",
"và",
"chính",
"quyền",
"erdogan",
"khi",
"ấy",
"nhận",
"ra",
"rằng",
"cần",
"phải",
"tìm",
"hướng",
"đi",
"mới",
"cho",
"quá",
"trình",
"hợp",
"tác",
"kỹ",
"thuật",
"quân",
"sự",
"và",
"củng",
"cố",
"chủ",
"quyền",
"của",
"chính",
"mình",
"ông",
"alexey",
"leonkov",
"nói",
"thêm",
"rằng",
"bây",
"ngày mười hai",
"giờ",
"ankara",
"đã",
"nhận",
"thức",
"được",
"sự",
"cần",
"thiết",
"phải",
"tìm",
"hướng",
"đi",
"mới",
"trong",
"hợp",
"tác",
"kỹ",
"thuật",
"quân",
"sự",
"vì",
"vậy",
"ngoài",
"hai trăm xờ vê kép trừ",
"thổ",
"nhĩ",
"kỳ",
"có",
"thể",
"quan",
"tâm",
"đến",
"máy",
"bay",
"chiến",
"đấu",
"thế",
"hệ",
"thứ",
"ba triệu bốn trăm tám tám ngàn bốn trăm năm bảy",
"bốn năm một một trừ tám trăm",
"mà",
"vượt",
"trội",
"hơn",
"nhiều",
"so",
"với",
"gờ trừ mờ nờ a ép trừ",
"và",
"chín mươi gạch ngang đê giây đê e i ngang ca",
"của",
"mỹ",
"ở",
"nhiều",
"đặc",
"tính",
"chín triệu mười tám ngàn sáu trăm năm sáu",
"ngoài",
"ra",
"ankara",
"cũng",
"có",
"thể",
"quan",
"tâm",
"đến",
"trực",
"thăng",
"nga",
"tiêm",
"kích",
"chiến",
"đấu",
"bẩy sáu không gạch chéo hai không không tám gờ nờ dét",
"và",
"bốn trăm bốn mươi gạch chéo hai năm không bốn pờ gạch chéo ca tờ"
] |
[
"mỹ",
"thất",
"bại",
"hoàn",
"toàn",
"trong",
"quan",
"hệ",
"với",
"thổ",
"nhĩ",
"kỳ",
"17h",
"vì",
"400-1020/iđ-fh",
"nga",
"chuyên",
"gia",
"quân",
"sự",
"alexey",
"leonkov",
"nhận",
"định",
"mỹ",
"đã",
"thất",
"bại",
"hoàn",
"toàn",
"và",
"bắt",
"đầu",
"gây",
"áp",
"lực",
"với",
"thổ",
"nhĩ",
"kỳ",
"sau",
"khi",
"nước",
"này",
"tiến",
"hành",
"ký",
"kết",
"hợp",
"đồng",
"cung",
"cấp",
"1000-710",
"với",
"nga",
"theo",
"thỏa",
"thuận",
"giữa",
"ankara",
"và",
"moscow",
"ông",
"leonkov",
"nêu",
"rõ",
"thổ",
"nhĩ",
"kỳ",
"hiện",
"đang",
"ở",
"ngã",
"ba",
"đường",
"suốt",
"khoảng",
"thời",
"gian",
"dài",
"họ",
"đã",
"hợp",
"tác",
"với",
"tổ",
"chức",
"hiệp",
"ước",
"bắc",
"đại",
"tây",
"dương",
"nato",
"và",
"mỹ",
"hầu",
"hết",
"thiết",
"bị",
"chính",
"yếu",
"được",
"cung",
"cấp",
"cho",
"ankara",
"đều",
"được",
"sản",
"xuất",
"tại",
"các",
"quốc",
"gia",
"này",
"theo",
"chuyên",
"gia",
"này",
"sau",
"thất",
"bại",
"của",
"cuộc",
"đảo",
"chính",
"ngày 27/10/2526",
"thổ",
"nhĩ",
"kỳ",
"bất",
"ngờ",
"phát",
"hiện",
"ra",
"những",
"quốc",
"gia",
"mà",
"họ",
"vốn",
"coi",
"là",
"đồng",
"minh",
"thân",
"cận",
"hóa",
"ra",
"lại",
"không",
"phải",
"như",
"vậy",
"nhiều",
"lần",
"họ",
"hứa",
"mở",
"rộng",
"hợp",
"tác",
"đưa",
"thổ",
"nhĩ",
"kỳ",
"vào",
"liên",
"minh",
"châu",
"âu",
"eu",
"và",
"nâng",
"cao",
"vị",
"thế",
"của",
"họ",
"trong",
"khối",
"nato",
"nhưng",
"tất",
"cả",
"mọi",
"thứ",
"/tutw/vpt",
"không",
"diễn",
"ra",
"như",
"đã",
"hứa",
"mỹ",
"thất",
"bại",
"hoàn",
"toàn",
"trong",
"quan",
"hệ",
"với",
"thổ",
"nhĩ",
"kỳ",
"vì",
"siooh-wq-800",
"nga",
"nguồn",
"afp",
"khi",
"ankara",
"đưa",
"ra",
"yêu",
"sách",
"với",
"washington",
"nước",
"này",
"đã",
"phủi",
"bỏ",
"trách",
"nhiệm",
"và",
"chính",
"quyền",
"erdogan",
"khi",
"ấy",
"nhận",
"ra",
"rằng",
"cần",
"phải",
"tìm",
"hướng",
"đi",
"mới",
"cho",
"quá",
"trình",
"hợp",
"tác",
"kỹ",
"thuật",
"quân",
"sự",
"và",
"củng",
"cố",
"chủ",
"quyền",
"của",
"chính",
"mình",
"ông",
"alexey",
"leonkov",
"nói",
"thêm",
"rằng",
"bây",
"ngày 12",
"giờ",
"ankara",
"đã",
"nhận",
"thức",
"được",
"sự",
"cần",
"thiết",
"phải",
"tìm",
"hướng",
"đi",
"mới",
"trong",
"hợp",
"tác",
"kỹ",
"thuật",
"quân",
"sự",
"vì",
"vậy",
"ngoài",
"200xw-",
"thổ",
"nhĩ",
"kỳ",
"có",
"thể",
"quan",
"tâm",
"đến",
"máy",
"bay",
"chiến",
"đấu",
"thế",
"hệ",
"thứ",
"3.488.457",
"4511-800",
"mà",
"vượt",
"trội",
"hơn",
"nhiều",
"so",
"với",
"g-mnaf-",
"và",
"90-đjdey-k",
"của",
"mỹ",
"ở",
"nhiều",
"đặc",
"tính",
"9.018.656",
"ngoài",
"ra",
"ankara",
"cũng",
"có",
"thể",
"quan",
"tâm",
"đến",
"trực",
"thăng",
"nga",
"tiêm",
"kích",
"chiến",
"đấu",
"760/2008gnz",
"và",
"440/2504p/kt"
] |
[
"hàn",
"quốc",
"tài",
"trợ",
"nghiên",
"cứu",
"tuyến",
"monorail",
"số",
"bốn mươi tư chấm không ba năm",
"tại",
"thành phố hồ chí minh",
"cơ",
"quan",
"hợp",
"tác",
"quốc",
"tế",
"hàn",
"quốc",
"sẽ",
"tài",
"trợ",
"năm trăm chín chín mê ga bai",
"đô",
"la",
"mỹ",
"để",
"nghiên",
"cứu",
"tiền",
"khả",
"thi",
"dự",
"án",
"xây",
"dựng",
"tuyến",
"đường",
"sắt",
"một",
"ray",
"monorail",
"âm bốn ba phẩy chín mươi hai",
"số",
"ba ngàn",
"quốc",
"lộ",
"ba triệu không nghìn sáu trăm",
"khu",
"đô",
"thị",
"bình",
"quới",
"sơ",
"đồ",
"hướng",
"tuyến",
"monorail",
"số",
"gạch ngang rờ xờ gạch ngang ích",
"nguồn",
"ban",
"quản",
"lý",
"đường",
"sắt",
"đô",
"thị",
"thành phố hồ chí minh",
"theo",
"thông",
"tin",
"từ",
"ban",
"quản",
"lý",
"đường",
"sắt",
"đô",
"thị",
"mười bốn giờ mười năm",
"thành phố hồ chí minh",
"việc",
"nghiên",
"cứu",
"dự",
"án",
"sẽ",
"được",
"thực",
"hiện",
"trong",
"vòng",
"bốn mươi",
"tháng",
"từ",
"không giờ năm mươi bảy phút hai nhăm giây",
"tháng không tám một ba sáu chín",
"dự",
"kiến",
"tuyến",
"monorail",
"số",
"bốn tám",
"sẽ",
"sử",
"dụng",
"bánh",
"lốp",
"chạy",
"hoàn",
"toàn",
"bằng",
"điện",
"trên",
"cầu",
"riêng",
"biệt",
"và",
"không",
"có",
"người",
"lái",
"năng",
"lực",
"vận",
"chuyển",
"là",
"không một chín bảy một không sáu không ba sáu không hai",
"toa",
"với",
"sức",
"chở",
"âm ba lăm nghìn ba trăm mười bốn phẩy không tám ngàn bảy trăm bốn lăm",
"hành",
"khách",
"tám tư ga lông",
"tốc",
"độ",
"di",
"chuyển",
"ngày mười ba và ngày mười một tháng tám",
"km/giờ",
"hồi",
"mười chín tháng bốn năm ba trăm năm mươi tám",
"trong",
"chuyến",
"công",
"tác",
"tại",
"hàn",
"quốc",
"của",
"chủ",
"tịch",
"ủy ban nhân dân",
"thành phố hồ chí minh",
"nguyễn",
"thành",
"phong",
"chính",
"quyền",
"thành phố hồ chí minh",
"và",
"chính",
"quyền",
"thành",
"phố",
"busan",
"đã",
"ký",
"bản",
"ghi",
"nhớ",
"việc",
"đầu",
"tư",
"xây",
"dựng",
"tuyến",
"monorail",
"số",
"chín mươi ngàn ba trăm bốn mươi chín",
"theo",
"bản",
"ghi",
"nhớ",
"hai",
"bên",
"thống",
"nhất",
"thực",
"hiện",
"nghiên",
"âm một ngàn linh bốn chấm chín trăm tám mươi nhăm sào",
"cứu",
"tiền",
"khả",
"thi",
"dự",
"án",
"xây",
"dựng",
"tuyến",
"monorail",
"số",
"cộng một hai hai bẩy ba không bốn không chín ba hai",
"số",
"vốn",
"để",
"ngày mười chín",
"nghiên",
"cứu",
"tiền",
"khả",
"thi",
"của",
"dự",
"án",
"là",
"âm hai nghìn bẩy trăm chín mươi mốt chấm không không hai trăm bốn ba ca ra",
"đô",
"la",
"mỹ",
"sẽ",
"được",
"cơ",
"quan",
"hợp",
"tác",
"quốc",
"tế",
"hàn",
"quốc",
"tài",
"trợ",
"không",
"hoàn",
"lại",
"tuyến",
"monorail",
"số",
"một triệu bốn nghìn",
"quốc",
"lộ",
"hai hai",
"khu",
"đô",
"thị",
"ca nờ u lờ lờ gạch ngang một không không",
"bình",
"quới",
"có",
"tổng",
"chiều",
"dài",
"đi",
"trên",
"cao",
"là",
"âm sáu nghìn ba trăm chín mươi ba phẩy sáu bốn hai giây",
"hướng",
"tuyến",
"dự",
"án",
"đi",
"theo",
"quốc",
"lộ",
"giai đoạn mười mười",
"nguyễn",
"văn",
"linh",
"trần",
"não",
"xuân",
"thủy",
"tê i a sờ tờ đê hắt xuộc",
"khu",
"đô",
"thị",
"bình",
"quới",
"depot",
"được",
"đặt",
"tại",
"xã",
"phong",
"phú",
"huyện",
"bình",
"chánh",
"bốn ngàn",
"với",
"diện",
"tích",
"năm triệu chín trăm nghìn chín trăm",
"héc",
"ta",
"dự",
"án",
"tuyến",
"monorail",
"số",
"ba ngàn năm trăm",
"đã",
"được",
"âm hai nghìn tám trăm tám mươi nhăm chấm không không một trăm chín mươi ba mê ga bít trên mê ga oát giờ",
"thủ",
"tướng",
"chính",
"phủ",
"đưa",
"vào",
"danh",
"mục",
"dự",
"án",
"quốc",
"gia",
"kêu",
"gọi",
"đầu",
"tư",
"nước",
"ngoài",
"tới",
"ngày mười một tới ngày mười tháng tám",
"tại",
"quyết",
"định",
"số",
"sáu tư phẩy không không năm một",
"ngày ba mươi tháng bẩy",
"theo",
"quy",
"hoạch",
"điều",
"chỉnh",
"đã",
"được",
"chính",
"phủ",
"phê",
"duyệt",
"thành phố hồ chí minh",
"sẽ",
"có",
"cộng hai không bảy không chín hai chín một một bảy một",
"tuyến",
"metro",
"tàu",
"điện",
"ngầm",
"bốn nghìn năm trăm linh tám",
"tuyến",
"tramway",
"xe",
"điện",
"mặt",
"đất",
"và",
"ba triệu một trăm ba năm nghìn một trăm chín chín",
"tuyến",
"monorail",
"tàu",
"điện",
"một",
"ray",
"trong",
"đó",
"tuyến",
"monorail",
"số",
"không ba một không ba tám không tám ba tám chín hai",
"dài",
"hơn",
"ba trăm bốn mươi ra đi an",
"từ",
"quốc",
"lộ",
"ba mươi hai ngàn một trăm mười phẩy bẩy sáu hai bẩy",
"khu",
"đô",
"thị",
"bình",
"quới",
"và",
"tuyến",
"monorail",
"số",
"ba hai",
"dài",
"âm một ngàn bẩy bẩy chấm một chín ba kí lô",
"từ",
"ngã",
"tư",
"phan",
"văn",
"trị",
"nguyễn",
"oanh",
"ga",
"tân",
"chánh",
"hiệp"
] |
[
"hàn",
"quốc",
"tài",
"trợ",
"nghiên",
"cứu",
"tuyến",
"monorail",
"số",
"44.035",
"tại",
"thành phố hồ chí minh",
"cơ",
"quan",
"hợp",
"tác",
"quốc",
"tế",
"hàn",
"quốc",
"sẽ",
"tài",
"trợ",
"599 mb",
"đô",
"la",
"mỹ",
"để",
"nghiên",
"cứu",
"tiền",
"khả",
"thi",
"dự",
"án",
"xây",
"dựng",
"tuyến",
"đường",
"sắt",
"một",
"ray",
"monorail",
"-43,92",
"số",
"3000",
"quốc",
"lộ",
"3.000.600",
"khu",
"đô",
"thị",
"bình",
"quới",
"sơ",
"đồ",
"hướng",
"tuyến",
"monorail",
"số",
"-rx-x",
"nguồn",
"ban",
"quản",
"lý",
"đường",
"sắt",
"đô",
"thị",
"thành phố hồ chí minh",
"theo",
"thông",
"tin",
"từ",
"ban",
"quản",
"lý",
"đường",
"sắt",
"đô",
"thị",
"14h15",
"thành phố hồ chí minh",
"việc",
"nghiên",
"cứu",
"dự",
"án",
"sẽ",
"được",
"thực",
"hiện",
"trong",
"vòng",
"40",
"tháng",
"từ",
"0:57:25",
"tháng 08/1369",
"dự",
"kiến",
"tuyến",
"monorail",
"số",
"48",
"sẽ",
"sử",
"dụng",
"bánh",
"lốp",
"chạy",
"hoàn",
"toàn",
"bằng",
"điện",
"trên",
"cầu",
"riêng",
"biệt",
"và",
"không",
"có",
"người",
"lái",
"năng",
"lực",
"vận",
"chuyển",
"là",
"019710603602",
"toa",
"với",
"sức",
"chở",
"-35.314,08745",
"hành",
"khách",
"84 gallon",
"tốc",
"độ",
"di",
"chuyển",
"ngày 13 và ngày 11 tháng 8",
"km/giờ",
"hồi",
"19/4/358",
"trong",
"chuyến",
"công",
"tác",
"tại",
"hàn",
"quốc",
"của",
"chủ",
"tịch",
"ủy ban nhân dân",
"thành phố hồ chí minh",
"nguyễn",
"thành",
"phong",
"chính",
"quyền",
"thành phố hồ chí minh",
"và",
"chính",
"quyền",
"thành",
"phố",
"busan",
"đã",
"ký",
"bản",
"ghi",
"nhớ",
"việc",
"đầu",
"tư",
"xây",
"dựng",
"tuyến",
"monorail",
"số",
"90.349",
"theo",
"bản",
"ghi",
"nhớ",
"hai",
"bên",
"thống",
"nhất",
"thực",
"hiện",
"nghiên",
"-1004.985 sào",
"cứu",
"tiền",
"khả",
"thi",
"dự",
"án",
"xây",
"dựng",
"tuyến",
"monorail",
"số",
"+12273040932",
"số",
"vốn",
"để",
"ngày 19",
"nghiên",
"cứu",
"tiền",
"khả",
"thi",
"của",
"dự",
"án",
"là",
"-2791.00243 carat",
"đô",
"la",
"mỹ",
"sẽ",
"được",
"cơ",
"quan",
"hợp",
"tác",
"quốc",
"tế",
"hàn",
"quốc",
"tài",
"trợ",
"không",
"hoàn",
"lại",
"tuyến",
"monorail",
"số",
"1.004.000",
"quốc",
"lộ",
"22",
"khu",
"đô",
"thị",
"knull-100",
"bình",
"quới",
"có",
"tổng",
"chiều",
"dài",
"đi",
"trên",
"cao",
"là",
"-6393,642 s",
"hướng",
"tuyến",
"dự",
"án",
"đi",
"theo",
"quốc",
"lộ",
"giai đoạn 10 - 10",
"nguyễn",
"văn",
"linh",
"trần",
"não",
"xuân",
"thủy",
"tiastdh/",
"khu",
"đô",
"thị",
"bình",
"quới",
"depot",
"được",
"đặt",
"tại",
"xã",
"phong",
"phú",
"huyện",
"bình",
"chánh",
"4000",
"với",
"diện",
"tích",
"5.900.900",
"héc",
"ta",
"dự",
"án",
"tuyến",
"monorail",
"số",
"3500",
"đã",
"được",
"-2885.00193 mb/mwh",
"thủ",
"tướng",
"chính",
"phủ",
"đưa",
"vào",
"danh",
"mục",
"dự",
"án",
"quốc",
"gia",
"kêu",
"gọi",
"đầu",
"tư",
"nước",
"ngoài",
"tới",
"ngày 11 tới ngày 10 tháng 8",
"tại",
"quyết",
"định",
"số",
"64,0051",
"ngày 30/7",
"theo",
"quy",
"hoạch",
"điều",
"chỉnh",
"đã",
"được",
"chính",
"phủ",
"phê",
"duyệt",
"thành phố hồ chí minh",
"sẽ",
"có",
"+20709291171",
"tuyến",
"metro",
"tàu",
"điện",
"ngầm",
"4508",
"tuyến",
"tramway",
"xe",
"điện",
"mặt",
"đất",
"và",
"3.135.199",
"tuyến",
"monorail",
"tàu",
"điện",
"một",
"ray",
"trong",
"đó",
"tuyến",
"monorail",
"số",
"031038083892",
"dài",
"hơn",
"340 radian",
"từ",
"quốc",
"lộ",
"32.110,7627",
"khu",
"đô",
"thị",
"bình",
"quới",
"và",
"tuyến",
"monorail",
"số",
"32",
"dài",
"-1077.193 kg",
"từ",
"ngã",
"tư",
"phan",
"văn",
"trị",
"nguyễn",
"oanh",
"ga",
"tân",
"chánh",
"hiệp"
] |
[
"ảnh",
"minh",
"họa",
"internet",
"đây",
"là",
"nhóm",
"món",
"ăn",
"chế",
"biến",
"sẵn",
"trước",
"khi",
"người",
"tiêu",
"dùng",
"mua",
"ít",
"nhất",
"là",
"bốn triệu không ngàn không trăm bảy mươi",
"ngày",
"đối",
"với",
"các",
"loại",
"bánh",
"bị",
"mốc",
"trắng",
"lên",
"men",
"mùi",
"chua",
"tốt",
"nhất",
"là",
"không",
"nên",
"ăn",
"vì",
"tất",
"cả",
"các",
"thực",
"phẩm",
"đã",
"mốc",
"đều",
"sinh",
"ra",
"độc",
"tố",
"aflatoxin",
"loại",
"độc",
"chất",
"này",
"có",
"thể",
"gây",
"nên",
"những",
"ảnh",
"hưởng",
"bất",
"lợi",
"cho",
"con",
"người",
"qua",
"một",
"thời",
"gian",
"dài",
"tích",
"tụ",
"aflatoxin",
"từ",
"thực",
"phẩm",
"giò",
"lụa",
"không",
"được",
"sử",
"dụng",
"hàn",
"the",
"vì",
"nó",
"không",
"tốt",
"cho",
"sức",
"khỏe",
"cách",
"bảo",
"quản",
"giò",
"lụa",
"giò",
"bò",
"chả",
"là",
"giống",
"nhau",
"để",
"ở",
"nhiệt",
"độ",
"thường",
"dưới",
"sáu mươi bẩy xen ti mét khối trên pao",
"khi",
"bảo",
"quản",
"đúng",
"cách",
"giò",
"sẽ",
"giữ",
"được",
"mười trên hai mốt",
"ngày",
"nếu",
"để",
"ngăn",
"mát",
"thậm",
"chí",
"giữ",
"được",
"khoảng",
"tám triệu không nghìn không trăm bốn lăm",
"ngày",
"nếu",
"để",
"ở",
"ngăn",
"đá",
"ngày mười bảy tới ngày mười tám tháng mười một",
"nếu",
"bạn",
"đã",
"lỡ",
"mua",
"quá",
"nhiều",
"giò",
"lụa",
"lấy",
"ra",
"khỏi",
"ngăn",
"đông",
"âm bảy ba phẩy tám",
"để",
"ở",
"nhiệt",
"độ",
"phòng",
"khoảng",
"sáu giờ không phút bốn tám giây",
"hoặc",
"chuyển",
"vào",
"ngăn",
"mát",
"trước",
"khi",
"sử",
"dụng",
"ngày mười một mùng bốn tháng mười",
"nếu",
"muốn",
"sử",
"dụng",
"ngay",
"thì",
"rã",
"đông",
"nhanh",
"bọc",
"giò",
"lụa",
"vào",
"bọc",
"nilon",
"ngâm",
"vào",
"nước",
"lạnh",
"khoảng",
"âm năm nghìn năm trăm bảy bảy phẩy năm bảy hai năm",
"giờ.tuy",
"nhiên",
"do",
"chúng",
"ta",
"thường",
"chỉ",
"mua",
"lượng",
"vừa",
"đủ",
"ăn",
"trong",
"vòng",
"hai ngàn tám trăm bốn mươi bốn",
"tuần",
"nên",
"không",
"nhất",
"thiết",
"phải",
"bảo",
"quản",
"giò",
"trong",
"ngăn",
"đá",
"hoặc",
"tủ",
"đông",
"bởi",
"quá",
"trình",
"rã",
"đông",
"sẽ",
"làm",
"hao",
"hụt",
"các",
"chất",
"dinh",
"dưỡng",
"không",
"nên",
"để",
"món",
"ăn",
"là",
"các",
"loại",
"rau",
"vào",
"tủ",
"lạnh",
"khi",
"dùng",
"không",
"hết",
"vì",
"hàm",
"lượng",
"nitrat",
"có",
"trong",
"các",
"loại",
"rau",
"xanh",
"khá",
"nhiều",
"nếu",
"nấu",
"xong",
"để",
"quá",
"lâu",
"vi",
"khuẩn",
"phân",
"hủy",
"lượng",
"nitrat",
"sẽ",
"lại",
"tạo",
"thành",
"nitrit",
"chất",
"mười tám giờ hai mươi tám phút",
"gây",
"ung",
"thư",
"cho",
"dù",
"là",
"bạn",
"có",
"đun",
"lại",
"đi",
"chăng",
"nữa",
"cũng",
"không",
"thể",
"khử",
"được",
"những",
"thực",
"phẩm",
"đã",
"chế",
"biến",
"nên",
"ăn",
"ngay",
"không",
"nên",
"để",
"thức",
"ăn",
"đã",
"nấu",
"chín",
"trong",
"môi",
"trường",
"nhiệt",
"độ",
"thường",
"quá",
"tám giờ",
"đồng",
"hồ",
"để",
"tránh",
"ngộ",
"độc",
"solanin",
"có",
"trong",
"khoai",
"tây",
"không",
"nên",
"ăn",
"những",
"củ",
"khoai",
"đã",
"mọc",
"mầm",
"hay",
"những",
"củ",
"có",
"vỏ",
"đã",
"chuyển",
"sang",
"màu",
"xanh",
"những",
"củ",
"đã",
"đào",
"khỏi",
"mặt",
"đất",
"quá",
"lâu"
] |
[
"ảnh",
"minh",
"họa",
"internet",
"đây",
"là",
"nhóm",
"món",
"ăn",
"chế",
"biến",
"sẵn",
"trước",
"khi",
"người",
"tiêu",
"dùng",
"mua",
"ít",
"nhất",
"là",
"4.000.070",
"ngày",
"đối",
"với",
"các",
"loại",
"bánh",
"bị",
"mốc",
"trắng",
"lên",
"men",
"mùi",
"chua",
"tốt",
"nhất",
"là",
"không",
"nên",
"ăn",
"vì",
"tất",
"cả",
"các",
"thực",
"phẩm",
"đã",
"mốc",
"đều",
"sinh",
"ra",
"độc",
"tố",
"aflatoxin",
"loại",
"độc",
"chất",
"này",
"có",
"thể",
"gây",
"nên",
"những",
"ảnh",
"hưởng",
"bất",
"lợi",
"cho",
"con",
"người",
"qua",
"một",
"thời",
"gian",
"dài",
"tích",
"tụ",
"aflatoxin",
"từ",
"thực",
"phẩm",
"giò",
"lụa",
"không",
"được",
"sử",
"dụng",
"hàn",
"the",
"vì",
"nó",
"không",
"tốt",
"cho",
"sức",
"khỏe",
"cách",
"bảo",
"quản",
"giò",
"lụa",
"giò",
"bò",
"chả",
"là",
"giống",
"nhau",
"để",
"ở",
"nhiệt",
"độ",
"thường",
"dưới",
"67 cc/pound",
"khi",
"bảo",
"quản",
"đúng",
"cách",
"giò",
"sẽ",
"giữ",
"được",
"10 / 21",
"ngày",
"nếu",
"để",
"ngăn",
"mát",
"thậm",
"chí",
"giữ",
"được",
"khoảng",
"8.000.045",
"ngày",
"nếu",
"để",
"ở",
"ngăn",
"đá",
"ngày 17 tới ngày 18 tháng 11",
"nếu",
"bạn",
"đã",
"lỡ",
"mua",
"quá",
"nhiều",
"giò",
"lụa",
"lấy",
"ra",
"khỏi",
"ngăn",
"đông",
"-73,8",
"để",
"ở",
"nhiệt",
"độ",
"phòng",
"khoảng",
"6:0:48",
"hoặc",
"chuyển",
"vào",
"ngăn",
"mát",
"trước",
"khi",
"sử",
"dụng",
"ngày 11 mùng 4 tháng 10",
"nếu",
"muốn",
"sử",
"dụng",
"ngay",
"thì",
"rã",
"đông",
"nhanh",
"bọc",
"giò",
"lụa",
"vào",
"bọc",
"nilon",
"ngâm",
"vào",
"nước",
"lạnh",
"khoảng",
"-5577,5725",
"giờ.tuy",
"nhiên",
"do",
"chúng",
"ta",
"thường",
"chỉ",
"mua",
"lượng",
"vừa",
"đủ",
"ăn",
"trong",
"vòng",
"2844",
"tuần",
"nên",
"không",
"nhất",
"thiết",
"phải",
"bảo",
"quản",
"giò",
"trong",
"ngăn",
"đá",
"hoặc",
"tủ",
"đông",
"bởi",
"quá",
"trình",
"rã",
"đông",
"sẽ",
"làm",
"hao",
"hụt",
"các",
"chất",
"dinh",
"dưỡng",
"không",
"nên",
"để",
"món",
"ăn",
"là",
"các",
"loại",
"rau",
"vào",
"tủ",
"lạnh",
"khi",
"dùng",
"không",
"hết",
"vì",
"hàm",
"lượng",
"nitrat",
"có",
"trong",
"các",
"loại",
"rau",
"xanh",
"khá",
"nhiều",
"nếu",
"nấu",
"xong",
"để",
"quá",
"lâu",
"vi",
"khuẩn",
"phân",
"hủy",
"lượng",
"nitrat",
"sẽ",
"lại",
"tạo",
"thành",
"nitrit",
"chất",
"18h28",
"gây",
"ung",
"thư",
"cho",
"dù",
"là",
"bạn",
"có",
"đun",
"lại",
"đi",
"chăng",
"nữa",
"cũng",
"không",
"thể",
"khử",
"được",
"những",
"thực",
"phẩm",
"đã",
"chế",
"biến",
"nên",
"ăn",
"ngay",
"không",
"nên",
"để",
"thức",
"ăn",
"đã",
"nấu",
"chín",
"trong",
"môi",
"trường",
"nhiệt",
"độ",
"thường",
"quá",
"8h",
"đồng",
"hồ",
"để",
"tránh",
"ngộ",
"độc",
"solanin",
"có",
"trong",
"khoai",
"tây",
"không",
"nên",
"ăn",
"những",
"củ",
"khoai",
"đã",
"mọc",
"mầm",
"hay",
"những",
"củ",
"có",
"vỏ",
"đã",
"chuyển",
"sang",
"màu",
"xanh",
"những",
"củ",
"đã",
"đào",
"khỏi",
"mặt",
"đất",
"quá",
"lâu"
] |
[
"siêu",
"ủy",
"ban",
"quản",
"vốn",
"nhà",
"nước",
"tại",
"năm triệu mười nghìn một",
"doanh",
"nghiệp",
"có",
"tổng",
"tài",
"sản",
"âm ba nghìn tám trăm hai mươi bốn phẩy tám bốn sáu mê ga oát giờ",
"tỷ",
"đồng",
"mười một tháng một",
"ủy",
"ban",
"quản",
"lý",
"vốn",
"nhà",
"nước",
"tại",
"doanh",
"nghiệp",
"cmsc",
"đã",
"chính",
"thức",
"ra",
"mắt",
"trước",
"đó",
"chính",
"phủ",
"đã",
"ban",
"hành",
"nghị",
"định",
"số",
"chín trăm lẻ bốn ba ngàn tám ngang i tờ",
"quy",
"định",
"chức",
"năng",
"nhiệm",
"vụ",
"quyền",
"hạn",
"và",
"cơ",
"cấu",
"tổ",
"chức",
"của",
"cmsc",
"theo",
"quy",
"định",
"tại",
"nghị",
"định",
"có",
"âm ba mươi mốt chấm năm ba",
"tập",
"đoàn",
"và",
"ba",
"tổng",
"công",
"ty",
"được",
"chính",
"phủ",
"giao",
"cho",
"ủy",
"ban",
"đại",
"diện",
"chủ",
"sở",
"hữu",
"bao",
"gồm",
"tổng",
"công",
"ty",
"đầu",
"tư",
"và",
"kinh",
"doanh",
"vốn",
"nhà",
"nước",
"tập",
"đoàn",
"dầu",
"khí",
"việt",
"nam",
"tập",
"đoàn",
"điện",
"lực",
"việt",
"nam",
"tập",
"đoàn",
"xăng",
"dầu",
"việt",
"nam",
"tập",
"đoàn",
"hóa",
"chất",
"việt",
"nam",
"tập",
"đoàn",
"công",
"nghiệp",
"cao",
"su",
"việt",
"nam",
"tập",
"đoàn",
"công",
"nghiệp",
"than",
"khoáng",
"sản",
"việt",
"nam",
"tập",
"đoàn",
"bưu",
"chính",
"viễn",
"thông",
"việt",
"nam",
"tổng",
"công",
"ty",
"viễn",
"thông",
"mobifone",
"tổng",
"công",
"ty",
"thuốc",
"lá",
"việt",
"nam",
"tổng",
"công",
"ty",
"hàng",
"không",
"việt",
"nam",
"tổng",
"công",
"ty",
"hàng",
"hải",
"việt",
"nam",
"tổng",
"công",
"ty",
"đường",
"sắt",
"việt",
"nam",
"tổng",
"công",
"ty",
"đầu",
"tư",
"phát",
"triển",
"đường",
"cao",
"tốc",
"việt",
"nam",
"tổng",
"công",
"ty",
"cảng",
"hàng",
"không",
"việt",
"nam",
"tổng",
"công",
"ty",
"cà",
"phê",
"việt",
"nam",
"tổng",
"công",
"ty",
"lương",
"thực",
"miền",
"nam",
"tổng",
"công",
"ty",
"lương",
"thực",
"miền",
"bắc",
"tổng",
"công",
"ty",
"lâm",
"nghiệp",
"việt",
"nam",
"tổng",
"hợp",
"báo",
"cáo",
"tài",
"chính",
"thời",
"điểm",
"mười năm tháng bốn",
"giá",
"trị",
"sổ",
"sách",
"vốn",
"chủ",
"sở",
"hữu",
"của",
"ba trăm ba mốt nghìn tám trăm năm sáu",
"tập",
"đoàn",
"tổng",
"công",
"ty",
"được",
"chuyển",
"giao",
"quyền",
"đại",
"diện",
"chủ",
"sở",
"hữu",
"vốn",
"nhà",
"nước",
"về",
"ủy",
"ban",
"trên",
"bẩy nghìn bẩy trăm sáu mươi sáu chấm chín ba hai đề xi mét khối",
"tỷ",
"đồng",
"tổng",
"giá",
"trị",
"tài",
"sản",
"hơn",
"một ngàn sáu trăm sáu mươi ba phẩy không không tám bảy ba ki lô mét",
"tỷ",
"đồng",
"mười nhăm giờ bốn hai phút một giây",
"ảnh",
"vgp",
"news",
"cũng",
"trong",
"lễ",
"ra",
"mắt",
"phó",
"thủ",
"tướng",
"vương",
"đình",
"huệ",
"đã",
"trao",
"quyết",
"định",
"của",
"thủ",
"xoẹt bốn nghìn không trăm ba mươi trừ bảy không sáu",
"tướng",
"bổ",
"nhiệm",
"bà",
"nguyễn",
"thị",
"phú",
"hà",
"vụ",
"trưởng",
"vụ",
"giám",
"sát",
"và",
"thẩm",
"định",
"đầu",
"tư",
"bộ",
"kế",
"hoạch",
"và",
"đầu",
"tư",
"giữ",
"chức",
"sờ ép bê ngang hai không không",
"vụ",
"phó",
"chủ",
"tịch",
"năm triệu hai trăm lẻ bẩy nghìn không trăm lẻ tám",
"cmsc"
] |
[
"siêu",
"ủy",
"ban",
"quản",
"vốn",
"nhà",
"nước",
"tại",
"5.010.100",
"doanh",
"nghiệp",
"có",
"tổng",
"tài",
"sản",
"-3824,846 mwh",
"tỷ",
"đồng",
"11/1",
"ủy",
"ban",
"quản",
"lý",
"vốn",
"nhà",
"nước",
"tại",
"doanh",
"nghiệp",
"cmsc",
"đã",
"chính",
"thức",
"ra",
"mắt",
"trước",
"đó",
"chính",
"phủ",
"đã",
"ban",
"hành",
"nghị",
"định",
"số",
"9043800-yt",
"quy",
"định",
"chức",
"năng",
"nhiệm",
"vụ",
"quyền",
"hạn",
"và",
"cơ",
"cấu",
"tổ",
"chức",
"của",
"cmsc",
"theo",
"quy",
"định",
"tại",
"nghị",
"định",
"có",
"-31.53",
"tập",
"đoàn",
"và",
"3",
"tổng",
"công",
"ty",
"được",
"chính",
"phủ",
"giao",
"cho",
"ủy",
"ban",
"đại",
"diện",
"chủ",
"sở",
"hữu",
"bao",
"gồm",
"tổng",
"công",
"ty",
"đầu",
"tư",
"và",
"kinh",
"doanh",
"vốn",
"nhà",
"nước",
"tập",
"đoàn",
"dầu",
"khí",
"việt",
"nam",
"tập",
"đoàn",
"điện",
"lực",
"việt",
"nam",
"tập",
"đoàn",
"xăng",
"dầu",
"việt",
"nam",
"tập",
"đoàn",
"hóa",
"chất",
"việt",
"nam",
"tập",
"đoàn",
"công",
"nghiệp",
"cao",
"su",
"việt",
"nam",
"tập",
"đoàn",
"công",
"nghiệp",
"than",
"khoáng",
"sản",
"việt",
"nam",
"tập",
"đoàn",
"bưu",
"chính",
"viễn",
"thông",
"việt",
"nam",
"tổng",
"công",
"ty",
"viễn",
"thông",
"mobifone",
"tổng",
"công",
"ty",
"thuốc",
"lá",
"việt",
"nam",
"tổng",
"công",
"ty",
"hàng",
"không",
"việt",
"nam",
"tổng",
"công",
"ty",
"hàng",
"hải",
"việt",
"nam",
"tổng",
"công",
"ty",
"đường",
"sắt",
"việt",
"nam",
"tổng",
"công",
"ty",
"đầu",
"tư",
"phát",
"triển",
"đường",
"cao",
"tốc",
"việt",
"nam",
"tổng",
"công",
"ty",
"cảng",
"hàng",
"không",
"việt",
"nam",
"tổng",
"công",
"ty",
"cà",
"phê",
"việt",
"nam",
"tổng",
"công",
"ty",
"lương",
"thực",
"miền",
"nam",
"tổng",
"công",
"ty",
"lương",
"thực",
"miền",
"bắc",
"tổng",
"công",
"ty",
"lâm",
"nghiệp",
"việt",
"nam",
"tổng",
"hợp",
"báo",
"cáo",
"tài",
"chính",
"thời",
"điểm",
"15/4",
"giá",
"trị",
"sổ",
"sách",
"vốn",
"chủ",
"sở",
"hữu",
"của",
"331.856",
"tập",
"đoàn",
"tổng",
"công",
"ty",
"được",
"chuyển",
"giao",
"quyền",
"đại",
"diện",
"chủ",
"sở",
"hữu",
"vốn",
"nhà",
"nước",
"về",
"ủy",
"ban",
"trên",
"7766.932 dm3",
"tỷ",
"đồng",
"tổng",
"giá",
"trị",
"tài",
"sản",
"hơn",
"1663,00873 km",
"tỷ",
"đồng",
"15:42:1",
"ảnh",
"vgp",
"news",
"cũng",
"trong",
"lễ",
"ra",
"mắt",
"phó",
"thủ",
"tướng",
"vương",
"đình",
"huệ",
"đã",
"trao",
"quyết",
"định",
"của",
"thủ",
"/4030-706",
"tướng",
"bổ",
"nhiệm",
"bà",
"nguyễn",
"thị",
"phú",
"hà",
"vụ",
"trưởng",
"vụ",
"giám",
"sát",
"và",
"thẩm",
"định",
"đầu",
"tư",
"bộ",
"kế",
"hoạch",
"và",
"đầu",
"tư",
"giữ",
"chức",
"sfb-200",
"vụ",
"phó",
"chủ",
"tịch",
"5.207.008",
"cmsc"
] |
[
"trong",
"một",
"chiến",
"dịch",
"kiểm",
"tra",
"chất",
"lượng",
"sản",
"phẩm",
"thời",
"gian",
"gần",
"đây",
"nhà",
"chức",
"trách",
"đã",
"phát",
"hiện",
"loại",
"thuốc",
"nhuộm",
"aromatic",
"amine",
"có",
"thể",
"gây",
"ung",
"thư",
"trong",
"một",
"số",
"lô",
"đồng",
"phục",
"học",
"sinh",
"do",
"công",
"ty",
"may",
"ouxia",
"thượng",
"hải",
"sản",
"xuất",
"vào",
"ngày mười và ngày mười ba",
"ngay",
"lập",
"tức",
"đồng",
"phục",
"học",
"sinh",
"bị",
"nhiễm",
"độc",
"đã",
"trở",
"thành",
"một",
"trong",
"những",
"chủ",
"đề",
"được",
"bàn",
"luận",
"nhiều",
"nhất",
"trên",
"mạng",
"xã",
"hội",
"weibo",
"trang",
"mạng",
"tương",
"tự",
"như",
"bốn triệu sáu trăm mười tám ngàn sáu trăm chín năm",
"twitter",
"ở",
"trung",
"quốc",
"theo",
"quy",
"định",
"mỗi",
"bộ",
"đồng",
"phục",
"học",
"sinh",
"tiểu",
"học",
"ở",
"trung",
"quốc",
"không",
"được",
"vượt",
"quá",
"mức",
"giá",
"hai nghìn bẩy trăm linh năm",
"nhân",
"dân",
"tệ",
"và",
"đồng",
"phục",
"học",
"sinh",
"phổ",
"tám không không vê kép lờ tê tê gờ",
"thông",
"là",
"bốn chín nghìn sáu trăm mười",
"nhân",
"dân",
"tệ",
"khoảng",
"âm bốn ngàn chín trăm sáu mươi hai phẩy bốn một một đề xi mét khối",
"đồng",
"phục",
"học",
"sinh",
"do",
"các",
"nhà",
"máy",
"nhỏ",
"như",
"âu",
"hà",
"sản",
"xuất",
"và",
"thông",
"thường",
"các",
"nhà",
"máy",
"này",
"không",
"đạt",
"tiêu",
"chuẩn",
"chất",
"lượng",
"vì",
"phải",
"giảm",
"chi",
"phí",
"để",
"hạ",
"giá",
"thành",
"kết",
"quả",
"điều",
"tra",
"ban",
"đầu",
"cho",
"thấy",
"khoảng",
"bẩy mươi bảy",
"bộ",
"đồng",
"phục",
"học",
"sinh",
"đã",
"bị",
"thu",
"hồi",
"vì",
"có",
"chứa",
"hóa",
"chất",
"nhuộm",
"gây",
"ung",
"thư",
"công",
"ty",
"âu",
"hà",
"đã",
"sản",
"xuất",
"quần",
"áo",
"đồng",
"phục",
"học",
"sinh",
"trong",
"suốt",
"hơn",
"tám tư chấm không",
"năm",
"qua",
"với",
"khoảng",
"âm năm ba chấm năm chín",
"bộ",
"mỗi",
"năm",
"đồng",
"phục",
"học",
"sinh",
"được",
"sản",
"xuất",
"ở",
"công",
"ty",
"ouxia",
"một ngàn",
"làng",
"ung",
"thư",
"âm hai ngàn ba trăm năm ba chấm năm trăm chín mươi tư ki lô bít",
"cùng",
"với",
"đó",
"tấm",
"bản",
"đồ",
"quy",
"hoạch",
"hai ngàn bảy tư",
"làng",
"ung",
"thư",
"ở",
"khắp",
"trung",
"quốc",
"đại",
"lục",
"đã",
"nhanh",
"chóng",
"lan",
"truyền",
"trên",
"mạng",
"internet",
"thu",
"hút",
"sự",
"chú",
"ý",
"đặc",
"biệt",
"của",
"người",
"dân",
"đất",
"nước",
"hơn",
"âm một ngàn ba trăm ba bẩy chấm ba bảy một đi ốp",
"dân",
"này",
"mặc",
"dù",
"những",
"ngôi",
"làng",
"ung",
"thư",
"xuất",
"hiện",
"ở",
"khoảng",
"hai trăm bốn năm ngàn năm trăm lẻ tám",
"khu",
"vực",
"nhưng",
"phần",
"lớn",
"tập",
"trung",
"ở",
"tỉnh",
"hà",
"nam",
"và",
"giang",
"tô",
"trong",
"gần",
"một ngàn",
"năm",
"qua",
"các",
"trường",
"hợp",
"mắc",
"bệnh",
"ung",
"thư",
"ở",
"trung",
"quốc",
"tăng",
"hơn",
"tám nghìn ba trăm lẻ năm chấm không không ba trăm mười bốn độ xê",
"và",
"trung",
"bình",
"mỗi",
"năm",
"ở",
"nước",
"này",
"có",
"khoảng",
"chín trăm mười chín mi li lít",
"người",
"tử",
"vong",
"vì",
"ung",
"mười một đến hai mươi ba",
"thư",
"những",
"trường",
"hợp",
"điển",
"hình",
"được",
"nhắc",
"tới",
"như",
"ngôi",
"làng",
"dương",
"kiều",
"ở",
"thành",
"phố",
"diêm",
"thành",
"tỉnh",
"giang",
"tô",
"trong",
"khoảng",
"thời",
"gian",
"từ",
"năm",
"một trăm",
"đã",
"có",
"hơn",
"một nghìn bốn mươi",
"người",
"dân",
"chết",
"vì",
"ung",
"thư",
"chủ",
"yếu",
"là",
"ung",
"thư",
"phổi",
"và",
"ung",
"thư",
"thực",
"quản",
"hay",
"như",
"làng",
"đông",
"tỉnh",
"cùng",
"ở",
"thành",
"phố",
"này",
"gần",
"chín mươi ba ngàn bốn trăm bảy mươi mốt phẩy không không sáu năm bẩy một",
"người",
"đã",
"tử",
"vong",
"vì",
"ung",
"thư",
"từ",
"năm",
"bốn ngàn tám trăm",
"do",
"bị",
"ảnh",
"hưởng",
"ô",
"nhiễm",
"từ",
"một",
"nhà",
"máy",
"hóa",
"chất",
"một",
"ngôi",
"làng",
"ở",
"tỉnh",
"hà",
"nam",
"cũng",
"có",
"sáu trăm mười hai ngàn một trăm bẩy mươi",
"người",
"chết",
"vì",
"ung",
"thư",
"chỉ",
"trong",
"âm hai mươi ba nghìn ba trăm tám mươi tư phẩy không năm trăm hai sáu",
"năm",
"sau",
"khi",
"xuất",
"hiện",
"ngày",
"càng",
"nhiều",
"các",
"nhà",
"máy",
"sản",
"xuất",
"đổ",
"chất",
"thải",
"công",
"nghiệp",
"ra",
"sông",
"khiến",
"nước",
"sông",
"biến",
"thành",
"màu",
"đen",
"như",
"mực",
"nhà",
"chức",
"ngày hai hai một một hai tám không sáu",
"trách",
"trung",
"quốc",
"đã",
"treo",
"thưởng",
"hai",
"nhân",
"dân",
"tệ",
"âm tám ngàn bẩy trăm tám tư chấm chín sáu tám ve bê",
"cho",
"bất",
"cứ",
"ai",
"phát",
"hiện",
"các",
"trường",
"hợp",
"xả",
"chất",
"thải",
"ngầm",
"bất",
"hợp",
"pháp",
"tuy",
"nhiên",
"cho",
"đến",
"nay",
"vẫn",
"không",
"có",
"công",
"ty",
"nào",
"bị",
"bắt",
"quả",
"tang",
"gây",
"ô",
"nhiễm",
"môi",
"trường"
] |
[
"trong",
"một",
"chiến",
"dịch",
"kiểm",
"tra",
"chất",
"lượng",
"sản",
"phẩm",
"thời",
"gian",
"gần",
"đây",
"nhà",
"chức",
"trách",
"đã",
"phát",
"hiện",
"loại",
"thuốc",
"nhuộm",
"aromatic",
"amine",
"có",
"thể",
"gây",
"ung",
"thư",
"trong",
"một",
"số",
"lô",
"đồng",
"phục",
"học",
"sinh",
"do",
"công",
"ty",
"may",
"ouxia",
"thượng",
"hải",
"sản",
"xuất",
"vào",
"ngày 10 và ngày 13",
"ngay",
"lập",
"tức",
"đồng",
"phục",
"học",
"sinh",
"bị",
"nhiễm",
"độc",
"đã",
"trở",
"thành",
"một",
"trong",
"những",
"chủ",
"đề",
"được",
"bàn",
"luận",
"nhiều",
"nhất",
"trên",
"mạng",
"xã",
"hội",
"weibo",
"trang",
"mạng",
"tương",
"tự",
"như",
"4.618.695",
"twitter",
"ở",
"trung",
"quốc",
"theo",
"quy",
"định",
"mỗi",
"bộ",
"đồng",
"phục",
"học",
"sinh",
"tiểu",
"học",
"ở",
"trung",
"quốc",
"không",
"được",
"vượt",
"quá",
"mức",
"giá",
"2705",
"nhân",
"dân",
"tệ",
"và",
"đồng",
"phục",
"học",
"sinh",
"phổ",
"800wlttg",
"thông",
"là",
"49.610",
"nhân",
"dân",
"tệ",
"khoảng",
"-4962,411 dm3",
"đồng",
"phục",
"học",
"sinh",
"do",
"các",
"nhà",
"máy",
"nhỏ",
"như",
"âu",
"hà",
"sản",
"xuất",
"và",
"thông",
"thường",
"các",
"nhà",
"máy",
"này",
"không",
"đạt",
"tiêu",
"chuẩn",
"chất",
"lượng",
"vì",
"phải",
"giảm",
"chi",
"phí",
"để",
"hạ",
"giá",
"thành",
"kết",
"quả",
"điều",
"tra",
"ban",
"đầu",
"cho",
"thấy",
"khoảng",
"77",
"bộ",
"đồng",
"phục",
"học",
"sinh",
"đã",
"bị",
"thu",
"hồi",
"vì",
"có",
"chứa",
"hóa",
"chất",
"nhuộm",
"gây",
"ung",
"thư",
"công",
"ty",
"âu",
"hà",
"đã",
"sản",
"xuất",
"quần",
"áo",
"đồng",
"phục",
"học",
"sinh",
"trong",
"suốt",
"hơn",
"84.0",
"năm",
"qua",
"với",
"khoảng",
"-53.59",
"bộ",
"mỗi",
"năm",
"đồng",
"phục",
"học",
"sinh",
"được",
"sản",
"xuất",
"ở",
"công",
"ty",
"ouxia",
"1000",
"làng",
"ung",
"thư",
"-2353.594 kb",
"cùng",
"với",
"đó",
"tấm",
"bản",
"đồ",
"quy",
"hoạch",
"2074",
"làng",
"ung",
"thư",
"ở",
"khắp",
"trung",
"quốc",
"đại",
"lục",
"đã",
"nhanh",
"chóng",
"lan",
"truyền",
"trên",
"mạng",
"internet",
"thu",
"hút",
"sự",
"chú",
"ý",
"đặc",
"biệt",
"của",
"người",
"dân",
"đất",
"nước",
"hơn",
"-1337.371 điôp",
"dân",
"này",
"mặc",
"dù",
"những",
"ngôi",
"làng",
"ung",
"thư",
"xuất",
"hiện",
"ở",
"khoảng",
"245.508",
"khu",
"vực",
"nhưng",
"phần",
"lớn",
"tập",
"trung",
"ở",
"tỉnh",
"hà",
"nam",
"và",
"giang",
"tô",
"trong",
"gần",
"1000",
"năm",
"qua",
"các",
"trường",
"hợp",
"mắc",
"bệnh",
"ung",
"thư",
"ở",
"trung",
"quốc",
"tăng",
"hơn",
"8305.00314 oc",
"và",
"trung",
"bình",
"mỗi",
"năm",
"ở",
"nước",
"này",
"có",
"khoảng",
"919 ml",
"người",
"tử",
"vong",
"vì",
"ung",
"11 - 23",
"thư",
"những",
"trường",
"hợp",
"điển",
"hình",
"được",
"nhắc",
"tới",
"như",
"ngôi",
"làng",
"dương",
"kiều",
"ở",
"thành",
"phố",
"diêm",
"thành",
"tỉnh",
"giang",
"tô",
"trong",
"khoảng",
"thời",
"gian",
"từ",
"năm",
"100",
"đã",
"có",
"hơn",
"1040",
"người",
"dân",
"chết",
"vì",
"ung",
"thư",
"chủ",
"yếu",
"là",
"ung",
"thư",
"phổi",
"và",
"ung",
"thư",
"thực",
"quản",
"hay",
"như",
"làng",
"đông",
"tỉnh",
"cùng",
"ở",
"thành",
"phố",
"này",
"gần",
"93.471,006571",
"người",
"đã",
"tử",
"vong",
"vì",
"ung",
"thư",
"từ",
"năm",
"4800",
"do",
"bị",
"ảnh",
"hưởng",
"ô",
"nhiễm",
"từ",
"một",
"nhà",
"máy",
"hóa",
"chất",
"một",
"ngôi",
"làng",
"ở",
"tỉnh",
"hà",
"nam",
"cũng",
"có",
"612.170",
"người",
"chết",
"vì",
"ung",
"thư",
"chỉ",
"trong",
"-23.384,0526",
"năm",
"sau",
"khi",
"xuất",
"hiện",
"ngày",
"càng",
"nhiều",
"các",
"nhà",
"máy",
"sản",
"xuất",
"đổ",
"chất",
"thải",
"công",
"nghiệp",
"ra",
"sông",
"khiến",
"nước",
"sông",
"biến",
"thành",
"màu",
"đen",
"như",
"mực",
"nhà",
"chức",
"ngày 22/11/2806",
"trách",
"trung",
"quốc",
"đã",
"treo",
"thưởng",
"2",
"nhân",
"dân",
"tệ",
"-8784.968 wb",
"cho",
"bất",
"cứ",
"ai",
"phát",
"hiện",
"các",
"trường",
"hợp",
"xả",
"chất",
"thải",
"ngầm",
"bất",
"hợp",
"pháp",
"tuy",
"nhiên",
"cho",
"đến",
"nay",
"vẫn",
"không",
"có",
"công",
"ty",
"nào",
"bị",
"bắt",
"quả",
"tang",
"gây",
"ô",
"nhiễm",
"môi",
"trường"
] |
[
"thương",
"vụ",
"kaka",
"man",
"city",
"đổ",
"vỡ"
] |
[
"thương",
"vụ",
"kaka",
"man",
"city",
"đổ",
"vỡ"
] |
[
"trùm",
"muay",
"thái",
"bị",
"hạ",
"knock-out",
"bởi",
"cú",
"đá",
"đẹp",
"nhất",
"năm",
"cú",
"đá",
"xoay",
"âm bốn ba nghìn bẩy chín phẩy không sáu ngàn bẩy trăm tám năm",
"độ",
"của",
"kazbek",
"kabulov",
"khiến",
"singdam",
"đổ",
"gục",
"qua",
"đó",
"cũng",
"kết",
"thúc",
"luôn",
"chuỗi",
"bốn nghìn",
"trận",
"thắng",
"liên",
"tiếp",
"của",
"võ",
"sĩ",
"người",
"thái",
"lan",
"diễn",
"biến",
"trận",
"đấu",
"giữa",
"singdam",
"và",
"kabulov.kazbek",
"kabulov",
"vừa",
"khiến",
"làng",
"mma",
"dậy",
"sóng",
"khi",
"ba nghìn hai trăm tám tư phẩy hai trăm mười tám dặm một giờ",
"hạ",
"knock-out",
"singdam",
"ngay",
"trong",
"hiệp",
"ba hai tám hai sáu sáu một bốn sáu chín sáu",
"tại",
"sự",
"kiện",
"yokkao",
"tám mươi tám",
"hong",
"kong",
"điều",
"đáng",
"nói",
"là",
"trước",
"khi",
"bị",
"kabulov",
"cho",
"đo",
"sàn",
"với",
"một",
"cú",
"đá",
"xoay",
"tám tám nghìn ba trăm ba lăm phẩy không một bốn một hai",
"độ",
"tuyệt",
"đẹp",
"singdam",
"mới",
"là",
"người",
"được",
"đánh",
"giá",
"cao",
"hơn",
"khi",
"sở",
"hữu",
"chuỗi",
"mười bẩy",
"trận",
"thắng",
"liên",
"tiếp",
"tuy",
"nhiên",
"kabulov",
"đã",
"cho",
"thấy",
"trong",
"môn",
"võ",
"đối",
"kháng",
"không",
"gì",
"là",
"không",
"thể",
"xảy",
"ra",
"được",
"khi",
"anh",
"trừng",
"phạt",
"thoáng",
"mất",
"tập",
"trung",
"của",
"đối",
"thủ",
"bằng",
"cú",
"đá",
"chính",
"xác",
"nhiều",
"người",
"đánh",
"giá",
"cú",
"đá",
"của",
"kazbek",
"kabulov",
"xứng",
"đáng",
"được",
"lựa",
"chọn",
"là",
"pha",
"knock-out",
"của",
"năm",
"theo",
"zach",
"aittama",
"của",
"trang",
"combatpress.com",
"kabulov",
"là",
"võ",
"sĩ",
"thứ",
"bảy triệu ba trăm tám mươi ngàn ba trăm linh tám",
"không",
"phải",
"là",
"người",
"thái",
"đánh",
"bại",
"được",
"singdam",
"singdam",
"bất",
"tỉnh",
"sau",
"khi",
"lĩnh",
"trọn",
"cú",
"đá",
"của",
"đối",
"thủ",
"singdam",
"tám trăm linh hai xuộc bốn ngàn ngang bờ hờ a gạch ngang",
"sinh",
"ngày mười bảy tới ngày bốn tháng năm",
"tại",
"buriram",
"thái",
"lan",
"đến",
"nay",
"võ",
"sĩ",
"này",
"đã",
"thượng",
"đài",
"tổng",
"cộng",
"năm trăm bốn mươi ngàn chín trăm năm mươi sáu",
"lần",
"với",
"sáu trăm bẩy mươi tám ngàn năm trăm chín mươi ba",
"thắng",
"một nghìn năm",
"thua",
"và",
"bảy triệu bảy trăm hai sáu ngàn hai trăm linh năm",
"hòa"
] |
[
"trùm",
"muay",
"thái",
"bị",
"hạ",
"knock-out",
"bởi",
"cú",
"đá",
"đẹp",
"nhất",
"năm",
"cú",
"đá",
"xoay",
"-43.079,06785",
"độ",
"của",
"kazbek",
"kabulov",
"khiến",
"singdam",
"đổ",
"gục",
"qua",
"đó",
"cũng",
"kết",
"thúc",
"luôn",
"chuỗi",
"4000",
"trận",
"thắng",
"liên",
"tiếp",
"của",
"võ",
"sĩ",
"người",
"thái",
"lan",
"diễn",
"biến",
"trận",
"đấu",
"giữa",
"singdam",
"và",
"kabulov.kazbek",
"kabulov",
"vừa",
"khiến",
"làng",
"mma",
"dậy",
"sóng",
"khi",
"3284,218 mph",
"hạ",
"knock-out",
"singdam",
"ngay",
"trong",
"hiệp",
"32826614696",
"tại",
"sự",
"kiện",
"yokkao",
"88",
"hong",
"kong",
"điều",
"đáng",
"nói",
"là",
"trước",
"khi",
"bị",
"kabulov",
"cho",
"đo",
"sàn",
"với",
"một",
"cú",
"đá",
"xoay",
"88.335,01412",
"độ",
"tuyệt",
"đẹp",
"singdam",
"mới",
"là",
"người",
"được",
"đánh",
"giá",
"cao",
"hơn",
"khi",
"sở",
"hữu",
"chuỗi",
"17",
"trận",
"thắng",
"liên",
"tiếp",
"tuy",
"nhiên",
"kabulov",
"đã",
"cho",
"thấy",
"trong",
"môn",
"võ",
"đối",
"kháng",
"không",
"gì",
"là",
"không",
"thể",
"xảy",
"ra",
"được",
"khi",
"anh",
"trừng",
"phạt",
"thoáng",
"mất",
"tập",
"trung",
"của",
"đối",
"thủ",
"bằng",
"cú",
"đá",
"chính",
"xác",
"nhiều",
"người",
"đánh",
"giá",
"cú",
"đá",
"của",
"kazbek",
"kabulov",
"xứng",
"đáng",
"được",
"lựa",
"chọn",
"là",
"pha",
"knock-out",
"của",
"năm",
"theo",
"zach",
"aittama",
"của",
"trang",
"combatpress.com",
"kabulov",
"là",
"võ",
"sĩ",
"thứ",
"7.380.308",
"không",
"phải",
"là",
"người",
"thái",
"đánh",
"bại",
"được",
"singdam",
"singdam",
"bất",
"tỉnh",
"sau",
"khi",
"lĩnh",
"trọn",
"cú",
"đá",
"của",
"đối",
"thủ",
"singdam",
"802/4000-bha-",
"sinh",
"ngày 17 tới ngày 4 tháng 5",
"tại",
"buriram",
"thái",
"lan",
"đến",
"nay",
"võ",
"sĩ",
"này",
"đã",
"thượng",
"đài",
"tổng",
"cộng",
"540.956",
"lần",
"với",
"678.593",
"thắng",
"1500",
"thua",
"và",
"7.726.205",
"hòa"
] |
[
"philiipines",
"chìm",
"tàu",
"chở",
"gần",
"hai ngàn ba trăm ba sáu",
"người",
"ít",
"nhất",
"bảy nhăm ngàn sáu trăm bốn tám phẩy tám năm chín hai",
"người",
"chết",
"đêm",
"ngày bốn và ngày hai mươi hai",
"một",
"tàu",
"chở",
"gần",
"sáu triệu sáu trăm chín lăm nghìn một trăm hai bẩy",
"người",
"của",
"philippines",
"đã",
"bị",
"chìm",
"gần",
"cảng",
"cebu",
"say",
"khi",
"va",
"sáu trăm ba năm đề xi mét khối",
"chạm",
"với",
"một",
"tàu",
"chở",
"hàng",
"khiến",
"ít",
"nhất",
"một nghìn ba trăm linh năm",
"người",
"thiệt",
"mạng",
"nhân",
"viên",
"bảo",
"vệ",
"bờ",
"biển",
"joy",
"villegas",
"cho",
"biết",
"đã",
"có",
"ít",
"nhất",
"tỉ số mười tám hai ba",
"người",
"chết",
"trong",
"đó",
"có",
"cả",
"trẻ",
"em",
"một ngàn bẩy trăm ba mươi ba",
"người",
"đã",
"được",
"cứu",
"sống",
"ít",
"nhất",
"âm năm phẩy sáu mươi ba",
"người",
"đã",
"bị",
"chết",
"khi",
"chiếc",
"tàu",
"mv",
"thomas",
"aquinas",
"bị",
"chìm",
"vào",
"đêm",
"mười bảy giờ hai mươi tám phút mười sáu giây",
"theo",
"những",
"người",
"sống",
"sót",
"hàng",
"trăm",
"hành",
"khách",
"đã",
"nhảy",
"xuống",
"biển",
"khi",
"con",
"tàu",
"mv",
"thomas",
"aquinas",
"bắt",
"đầu",
"bị",
"chìm",
"và",
"họ",
"phải",
"vật",
"lộn",
"trong",
"bóng",
"tối",
"dưới",
"biển",
"hành",
"khách",
"jerwin",
"agudong",
"cho",
"biết",
"ông",
"và",
"những",
"người",
"khác",
"đã",
"nhảy",
"xuống",
"biển",
"và",
"được",
"thủy",
"thủ",
"đoàn",
"ném",
"cho",
"phao",
"cứu",
"sinh",
"agudong",
"cũng",
"cho",
"biết",
"nhiều",
"người",
"đã",
"bị",
"mặc",
"kẹt",
"và",
"ông",
"đã",
"nhìn",
"thấy",
"nhiều",
"người",
"bị",
"chết",
"dưới",
"nước",
"ông",
"cho",
"biết",
"tàu",
"đang",
"đi",
"vào",
"bến",
"thì",
"bị",
"một",
"tàu",
"chở",
"hàng",
"đang",
"trên",
"đường",
"ra",
"đâm",
"vào",
"khoảng",
"hai nghìn không trăm hai bốn",
"phút",
"sau",
"đó",
"tàu",
"bị",
"chìm",
"tai",
"nạn",
"trên",
"biển",
"thường",
"xuyên",
"xảy",
"ra",
"ở",
"philippines",
"nguyên",
"nhân",
"được",
"cho",
"là",
"do",
"bão",
"và",
"do",
"thiếu",
"thực",
"thi",
"những",
"quy",
"định",
"về",
"an",
"toàn",
"trong",
"quý không chín một năm hai sáu",
"tàu",
"dona",
"paz",
"cũng",
"đã",
"bị",
"chìm",
"sau",
"khi",
"va",
"chạm",
"với",
"một",
"tàu",
"chở",
"nhiên",
"liệu",
"ở",
"philippines",
"khiến",
"hơn",
"không bẩy một không năm tám không bốn hai ba năm hai",
"người",
"chết",
"mười bốn tháng tám chín trăm hai mươi chín",
"tàu",
"mv",
"princess",
"of",
"the",
"stars",
"bị",
"lật",
"úp",
"do",
"bão",
"ở",
"miền",
"trung",
"philippines",
"giết",
"chết",
"gần",
"bốn nghìn",
"người"
] |
[
"philiipines",
"chìm",
"tàu",
"chở",
"gần",
"2336",
"người",
"ít",
"nhất",
"75.648,8592",
"người",
"chết",
"đêm",
"ngày 4 và ngày 22",
"một",
"tàu",
"chở",
"gần",
"6.695.127",
"người",
"của",
"philippines",
"đã",
"bị",
"chìm",
"gần",
"cảng",
"cebu",
"say",
"khi",
"va",
"635 dm3",
"chạm",
"với",
"một",
"tàu",
"chở",
"hàng",
"khiến",
"ít",
"nhất",
"1305",
"người",
"thiệt",
"mạng",
"nhân",
"viên",
"bảo",
"vệ",
"bờ",
"biển",
"joy",
"villegas",
"cho",
"biết",
"đã",
"có",
"ít",
"nhất",
"tỉ số 18 - 23",
"người",
"chết",
"trong",
"đó",
"có",
"cả",
"trẻ",
"em",
"1733",
"người",
"đã",
"được",
"cứu",
"sống",
"ít",
"nhất",
"-5,63",
"người",
"đã",
"bị",
"chết",
"khi",
"chiếc",
"tàu",
"mv",
"thomas",
"aquinas",
"bị",
"chìm",
"vào",
"đêm",
"17:28:16",
"theo",
"những",
"người",
"sống",
"sót",
"hàng",
"trăm",
"hành",
"khách",
"đã",
"nhảy",
"xuống",
"biển",
"khi",
"con",
"tàu",
"mv",
"thomas",
"aquinas",
"bắt",
"đầu",
"bị",
"chìm",
"và",
"họ",
"phải",
"vật",
"lộn",
"trong",
"bóng",
"tối",
"dưới",
"biển",
"hành",
"khách",
"jerwin",
"agudong",
"cho",
"biết",
"ông",
"và",
"những",
"người",
"khác",
"đã",
"nhảy",
"xuống",
"biển",
"và",
"được",
"thủy",
"thủ",
"đoàn",
"ném",
"cho",
"phao",
"cứu",
"sinh",
"agudong",
"cũng",
"cho",
"biết",
"nhiều",
"người",
"đã",
"bị",
"mặc",
"kẹt",
"và",
"ông",
"đã",
"nhìn",
"thấy",
"nhiều",
"người",
"bị",
"chết",
"dưới",
"nước",
"ông",
"cho",
"biết",
"tàu",
"đang",
"đi",
"vào",
"bến",
"thì",
"bị",
"một",
"tàu",
"chở",
"hàng",
"đang",
"trên",
"đường",
"ra",
"đâm",
"vào",
"khoảng",
"2024",
"phút",
"sau",
"đó",
"tàu",
"bị",
"chìm",
"tai",
"nạn",
"trên",
"biển",
"thường",
"xuyên",
"xảy",
"ra",
"ở",
"philippines",
"nguyên",
"nhân",
"được",
"cho",
"là",
"do",
"bão",
"và",
"do",
"thiếu",
"thực",
"thi",
"những",
"quy",
"định",
"về",
"an",
"toàn",
"trong",
"quý 09/1526",
"tàu",
"dona",
"paz",
"cũng",
"đã",
"bị",
"chìm",
"sau",
"khi",
"va",
"chạm",
"với",
"một",
"tàu",
"chở",
"nhiên",
"liệu",
"ở",
"philippines",
"khiến",
"hơn",
"071058042352",
"người",
"chết",
"14/8/929",
"tàu",
"mv",
"princess",
"of",
"the",
"stars",
"bị",
"lật",
"úp",
"do",
"bão",
"ở",
"miền",
"trung",
"philippines",
"giết",
"chết",
"gần",
"4000",
"người"
] |
[
"đàm",
"phán",
"cấp",
"gạch ngang o dét bờ sờ gờ trừ ba bốn hai",
"chuyên",
"gia",
"giữa",
"iran",
"và",
"ba không không ba không không không trừ u a rờ trừ",
"ba",
"là",
"hữu",
"ích",
"theo",
"ap",
"đêm",
"một trăm trừ nờ chéo",
"liên",
"minh",
"châu",
"âu",
"eu",
"cho",
"biết",
"các",
"chuyên",
"gia",
"về",
"hạt",
"nhân",
"đến",
"từ",
"iran",
"và",
"nhóm",
"sờ i a gạch ngang sáu không hai",
"một triệu sáu trăm chín mươi sáu ngàn bẩy trăm tám mươi lăm",
"gồm",
"anh",
"pháp",
"mỹ",
"nga",
"trung",
"quốc",
"và",
"đức",
"đã",
"có",
"cuộc",
"gặp",
"hữu",
"ích",
"tại",
"new",
"york",
"mỹ",
"cao",
"ủy",
"liên",
"minh",
"châu",
"âu",
"phụ",
"trách",
"chính",
"sách",
"an",
"ninh",
"và",
"đối",
"ngoại",
"catherine",
"ashton",
"trái",
"trước",
"và",
"ngoại",
"trưởng",
"iran",
"mohammad",
"javad",
"zarif",
"tại",
"phiên",
"họp",
"cuối",
"ngày hai mươi tám",
"cùng",
"của",
"vòng",
"đàm",
"phán",
"thứ",
"ba",
"ở",
"vienna",
"bốn không không gạch ngang đê a lờ a bê đê u",
"ảnh",
"thx/ttxvn",
"cuộc",
"gặp",
"trên",
"diễn",
"ra",
"chín trăm gạch chéo u rờ",
"trước",
"thềm",
"một",
"cuộc",
"đàm",
"phán",
"chính",
"trị",
"cấp",
"cao",
"vào",
"tuần",
"tới",
"với",
"mục",
"tiêu",
"đạt",
"được",
"một",
"thỏa",
"thuận",
"nhằm",
"kìm",
"hãm",
"năng",
"lực",
"chế",
"tạo",
"vũ",
"khí",
"hạt",
"nhân",
"của",
"tehran",
"một",
"người",
"phát",
"ngôn",
"của",
"eu",
"nhận",
"định",
"cuộc",
"đàm",
"phán",
"này",
"nhằm",
"làm",
"sâu",
"sắc",
"hơn",
"nữa",
"nhận",
"thức",
"trong",
"các",
"vấn",
"đề",
"hạt",
"nhân",
"iran",
"đồng",
"thời",
"là",
"bước",
"chuẩn",
"bị",
"cho",
"các",
"cuộc",
"đàm",
"phán",
"cấp",
"cao",
"vào",
"tuần",
"tới",
"liên",
"quan",
"đến",
"một",
"thỏa",
"thuận",
"toàn",
"diện",
"tại",
"vienna",
"áo",
"không bốn ba bẩy một sáu năm ba một bẩy năm bẩy",
"phái",
"bộ",
"iran",
"tại",
"liên",
"hợp",
"quốc",
"xác",
"nhận",
"cuộc",
"đàm",
"phán",
"cấp",
"chuyên",
"gia",
"kéo",
"dài",
"hai",
"ngày",
"đã",
"kết",
"thúc",
"hôm",
"gạch ngang lờ bờ đờ ca gạch chéo tám không một"
] |
[
"đàm",
"phán",
"cấp",
"-ozbsg-342",
"chuyên",
"gia",
"giữa",
"iran",
"và",
"3003000-uar-",
"3",
"là",
"hữu",
"ích",
"theo",
"ap",
"đêm",
"100-n/",
"liên",
"minh",
"châu",
"âu",
"eu",
"cho",
"biết",
"các",
"chuyên",
"gia",
"về",
"hạt",
"nhân",
"đến",
"từ",
"iran",
"và",
"nhóm",
"sya-602",
"1.696.785",
"gồm",
"anh",
"pháp",
"mỹ",
"nga",
"trung",
"quốc",
"và",
"đức",
"đã",
"có",
"cuộc",
"gặp",
"hữu",
"ích",
"tại",
"new",
"york",
"mỹ",
"cao",
"ủy",
"liên",
"minh",
"châu",
"âu",
"phụ",
"trách",
"chính",
"sách",
"an",
"ninh",
"và",
"đối",
"ngoại",
"catherine",
"ashton",
"trái",
"trước",
"và",
"ngoại",
"trưởng",
"iran",
"mohammad",
"javad",
"zarif",
"tại",
"phiên",
"họp",
"cuối",
"ngày 28",
"cùng",
"của",
"vòng",
"đàm",
"phán",
"thứ",
"ba",
"ở",
"vienna",
"400-đalabdu",
"ảnh",
"thx/ttxvn",
"cuộc",
"gặp",
"trên",
"diễn",
"ra",
"900/ur",
"trước",
"thềm",
"một",
"cuộc",
"đàm",
"phán",
"chính",
"trị",
"cấp",
"cao",
"vào",
"tuần",
"tới",
"với",
"mục",
"tiêu",
"đạt",
"được",
"một",
"thỏa",
"thuận",
"nhằm",
"kìm",
"hãm",
"năng",
"lực",
"chế",
"tạo",
"vũ",
"khí",
"hạt",
"nhân",
"của",
"tehran",
"một",
"người",
"phát",
"ngôn",
"của",
"eu",
"nhận",
"định",
"cuộc",
"đàm",
"phán",
"này",
"nhằm",
"làm",
"sâu",
"sắc",
"hơn",
"nữa",
"nhận",
"thức",
"trong",
"các",
"vấn",
"đề",
"hạt",
"nhân",
"iran",
"đồng",
"thời",
"là",
"bước",
"chuẩn",
"bị",
"cho",
"các",
"cuộc",
"đàm",
"phán",
"cấp",
"cao",
"vào",
"tuần",
"tới",
"liên",
"quan",
"đến",
"một",
"thỏa",
"thuận",
"toàn",
"diện",
"tại",
"vienna",
"áo",
"043716531757",
"phái",
"bộ",
"iran",
"tại",
"liên",
"hợp",
"quốc",
"xác",
"nhận",
"cuộc",
"đàm",
"phán",
"cấp",
"chuyên",
"gia",
"kéo",
"dài",
"hai",
"ngày",
"đã",
"kết",
"thúc",
"hôm",
"-lbđk/801"
] |
[
"theo",
"như",
"phát",
"hiện",
"mới",
"những",
"sợi",
"lông",
"nhỏ",
"của",
"sinh",
"vật",
"dưới",
"biển",
"sống",
"cách",
"đây",
"hai nghìn bảy trăm năm mươi tư chấm không tám trăm chín mươi bốn mi li lít",
"năm",
"có",
"khả",
"năng",
"chữa",
"thương",
"rất",
"tốt",
"các",
"nhà",
"khoa",
"học",
"tại",
"trường",
"đại",
"học",
"manchester",
"suốt",
"thời",
"gian",
"qua",
"đã",
"chuyển",
"sang",
"nghiên",
"cứu",
"các",
"sản",
"phẩm",
"của",
"tự",
"nhiên",
"nhằm",
"tìm",
"ra",
"những",
"liệu",
"pháp",
"thuốc",
"men",
"chữa",
"trị",
"mới",
"nhưng",
"đây",
"là",
"lần",
"đầu",
"tiên",
"nó",
"được",
"sử",
"dụng",
"trong",
"các",
"ứng",
"dụng",
"mô",
"xương",
"tiến",
"sĩ",
"james",
"dugan",
"chia",
"sẻ",
"họ",
"còn",
"tin",
"rằng",
"nó",
"có",
"khả",
"năng",
"chữa",
"các",
"bệnh",
"tim",
"mạch",
"ung",
"thư",
"và",
"alzheimer",
"ở",
"người"
] |
[
"theo",
"như",
"phát",
"hiện",
"mới",
"những",
"sợi",
"lông",
"nhỏ",
"của",
"sinh",
"vật",
"dưới",
"biển",
"sống",
"cách",
"đây",
"2754.0894 ml",
"năm",
"có",
"khả",
"năng",
"chữa",
"thương",
"rất",
"tốt",
"các",
"nhà",
"khoa",
"học",
"tại",
"trường",
"đại",
"học",
"manchester",
"suốt",
"thời",
"gian",
"qua",
"đã",
"chuyển",
"sang",
"nghiên",
"cứu",
"các",
"sản",
"phẩm",
"của",
"tự",
"nhiên",
"nhằm",
"tìm",
"ra",
"những",
"liệu",
"pháp",
"thuốc",
"men",
"chữa",
"trị",
"mới",
"nhưng",
"đây",
"là",
"lần",
"đầu",
"tiên",
"nó",
"được",
"sử",
"dụng",
"trong",
"các",
"ứng",
"dụng",
"mô",
"xương",
"tiến",
"sĩ",
"james",
"dugan",
"chia",
"sẻ",
"họ",
"còn",
"tin",
"rằng",
"nó",
"có",
"khả",
"năng",
"chữa",
"các",
"bệnh",
"tim",
"mạch",
"ung",
"thư",
"và",
"alzheimer",
"ở",
"người"
] |
[
"pha",
"bỏ",
"lỡ",
"trên",
"vạch",
"vôi",
"của",
"cầu",
"thủ",
"brazil",
"trong",
"trận",
"thắng",
"hai nghìn hai trăm lẻ bốn",
"của",
"operario",
"trước",
"sao",
"bento",
"ở",
"giải",
"hạng",
"nhì",
"brazil",
"hôm",
"mười một giờ",
"trung",
"vệ",
"mang",
"áo",
"số",
"tám triệu tám trăm hai mươi bẩy ngàn hai trăm ba mươi mốt",
"edson",
"borges",
"bỏ",
"lỡ",
"cơ",
"hội",
"ghi",
"bàn",
"ngon",
"ăn",
"cho",
"đội",
"chủ",
"nhà"
] |
[
"pha",
"bỏ",
"lỡ",
"trên",
"vạch",
"vôi",
"của",
"cầu",
"thủ",
"brazil",
"trong",
"trận",
"thắng",
"2204",
"của",
"operario",
"trước",
"sao",
"bento",
"ở",
"giải",
"hạng",
"nhì",
"brazil",
"hôm",
"11h",
"trung",
"vệ",
"mang",
"áo",
"số",
"8.827.231",
"edson",
"borges",
"bỏ",
"lỡ",
"cơ",
"hội",
"ghi",
"bàn",
"ngon",
"ăn",
"cho",
"đội",
"chủ",
"nhà"
] |
[
"ngày hai hai không ba một chín ba không",
"cơ",
"quan",
"cảnh sát điều tra",
"công",
"an",
"thành phố",
"thủ",
"dầu",
"một",
"bình",
"dương",
"đã",
"tạm",
"giữ",
"trần",
"ngọc",
"anh",
"ba nghìn",
"tuổi",
"ngụ",
"trà",
"vinh",
"để",
"điều",
"tra",
"làm",
"rõ",
"về",
"hành",
"vi",
"âm năm năm chấm một tám",
"mua",
"bán",
"sử",
"dụng",
"trái",
"phép",
"quân",
"phục",
"công an nhân dân",
"đối",
"tượng",
"anh",
"cùng",
"tang",
"vật",
"ảnh",
"h.h",
"theo",
"cơ",
"quan",
"công",
"an",
"vào",
"tháng không một hai một không năm",
"công",
"năm trăm linh năm ghi ga bai",
"an",
"thành phố",
"thủ",
"dầu",
"một",
"phối",
"hợp",
"cùng",
"tổ",
"tuần",
"tra",
"cảnh",
"sát",
"cơ",
"động",
"công",
"an",
"tỉnh",
"bình",
"dương",
"tổ",
"chức",
"tuần",
"tra",
"vũ",
"trang",
"kiểm",
"soát",
"an ninh trật tự",
"trên",
"địa",
"bàn",
"khi",
"đến",
"không hai chín sáu năm năm hai sáu sáu sáu bảy ba",
"đoạn",
"đường",
"huỳnh",
"thúc",
"kháng",
"khu",
"phố",
"một nghìn năm",
"phường",
"hòa",
"phú",
"thành phố",
"thủ",
"dầu",
"một",
"thì",
"phát",
"hiện",
"ngọc",
"anh",
"điều",
"khiển",
"xe",
"máy",
"biển kiểm soát",
"84k1-288.41",
"mặc",
"quân",
"phục",
"công an nhân dân",
"đeo",
"balo",
"in",
"logo",
"công",
"an",
"và",
"dòng",
"chữ",
"công an nhân dân",
"có",
"nhiều",
"biểu",
"hiện",
"nghi",
"vấn",
"qua",
"đó",
"công",
"an",
"phát",
"hiện",
"trong",
"balo",
"của",
"anh",
"còn",
"chứa",
"một nghìn không trăm bốn mươi",
"áo",
"loại",
"quân",
"phục",
"cảnh",
"sát",
"nhân",
"dân",
"có",
"gắn",
"quân",
"hàm",
"cấp",
"bậc",
"thượng",
"úy",
"sáu triệu bốn trăm sáu mươi hai ngàn bẩy trăm sáu mươi tám",
"bảng",
"tên",
"trần",
"ngọc",
"anh",
"số",
"hiệu",
"ba trăm chín chín nghìn một trăm bảy mươi",
"và",
"không chín ba hai một hai năm sáu tám một ba hai",
"áo",
"loại",
"quân",
"phục",
"cảnh",
"sát",
"cơ",
"động",
"có",
"gắn",
"quân",
"hàm",
"cấp",
"bậc",
"thượng",
"úy",
"mở",
"rộng",
"điều",
"tra",
"đến",
"nay",
"công",
"an",
"thành phố",
"thủ",
"dầu",
"một",
"còn",
"phát",
"hiện",
"tại",
"phòng",
"trọ",
"của",
"anh",
"tại",
"xã",
"an",
"điền",
"thị",
"xã",
"bến",
"cát",
"bình",
"dương",
"chứa",
"tám triệu một trăm bốn hai ngàn một trăm chín hai",
"bộ",
"quân",
"hàm",
"cấp",
"bậc",
"thượng",
"sĩ",
"bẩy triệu năm bốn ngàn ba trăm tám năm",
"bộ",
"quân",
"hàm",
"cấp",
"bậc",
"thiếu",
"úy",
"chín nghìn không trăm năm mốt phẩy chín nghìn bốn trăm sáu tám",
"quần",
"dài",
"màu",
"nâu",
"loại",
"trang",
"phục",
"của",
"an",
"ninh",
"nhân",
"dân",
"và",
"năm mươi bẩy",
"dây",
"đai",
"đeo",
"chéo",
"của",
"công an nhân dân"
] |
[
"ngày 22/03/1930",
"cơ",
"quan",
"cảnh sát điều tra",
"công",
"an",
"thành phố",
"thủ",
"dầu",
"một",
"bình",
"dương",
"đã",
"tạm",
"giữ",
"trần",
"ngọc",
"anh",
"3000",
"tuổi",
"ngụ",
"trà",
"vinh",
"để",
"điều",
"tra",
"làm",
"rõ",
"về",
"hành",
"vi",
"-55.18",
"mua",
"bán",
"sử",
"dụng",
"trái",
"phép",
"quân",
"phục",
"công an nhân dân",
"đối",
"tượng",
"anh",
"cùng",
"tang",
"vật",
"ảnh",
"h.h",
"theo",
"cơ",
"quan",
"công",
"an",
"vào",
"tháng 01/2105",
"công",
"505 gb",
"an",
"thành phố",
"thủ",
"dầu",
"một",
"phối",
"hợp",
"cùng",
"tổ",
"tuần",
"tra",
"cảnh",
"sát",
"cơ",
"động",
"công",
"an",
"tỉnh",
"bình",
"dương",
"tổ",
"chức",
"tuần",
"tra",
"vũ",
"trang",
"kiểm",
"soát",
"an ninh trật tự",
"trên",
"địa",
"bàn",
"khi",
"đến",
"029655266673",
"đoạn",
"đường",
"huỳnh",
"thúc",
"kháng",
"khu",
"phố",
"1500",
"phường",
"hòa",
"phú",
"thành phố",
"thủ",
"dầu",
"một",
"thì",
"phát",
"hiện",
"ngọc",
"anh",
"điều",
"khiển",
"xe",
"máy",
"biển kiểm soát",
"84k1-288.41",
"mặc",
"quân",
"phục",
"công an nhân dân",
"đeo",
"balo",
"in",
"logo",
"công",
"an",
"và",
"dòng",
"chữ",
"công an nhân dân",
"có",
"nhiều",
"biểu",
"hiện",
"nghi",
"vấn",
"qua",
"đó",
"công",
"an",
"phát",
"hiện",
"trong",
"balo",
"của",
"anh",
"còn",
"chứa",
"1040",
"áo",
"loại",
"quân",
"phục",
"cảnh",
"sát",
"nhân",
"dân",
"có",
"gắn",
"quân",
"hàm",
"cấp",
"bậc",
"thượng",
"úy",
"6.462.768",
"bảng",
"tên",
"trần",
"ngọc",
"anh",
"số",
"hiệu",
"399.170",
"và",
"093212568132",
"áo",
"loại",
"quân",
"phục",
"cảnh",
"sát",
"cơ",
"động",
"có",
"gắn",
"quân",
"hàm",
"cấp",
"bậc",
"thượng",
"úy",
"mở",
"rộng",
"điều",
"tra",
"đến",
"nay",
"công",
"an",
"thành phố",
"thủ",
"dầu",
"một",
"còn",
"phát",
"hiện",
"tại",
"phòng",
"trọ",
"của",
"anh",
"tại",
"xã",
"an",
"điền",
"thị",
"xã",
"bến",
"cát",
"bình",
"dương",
"chứa",
"8.142.192",
"bộ",
"quân",
"hàm",
"cấp",
"bậc",
"thượng",
"sĩ",
"7.054.385",
"bộ",
"quân",
"hàm",
"cấp",
"bậc",
"thiếu",
"úy",
"9051,9468",
"quần",
"dài",
"màu",
"nâu",
"loại",
"trang",
"phục",
"của",
"an",
"ninh",
"nhân",
"dân",
"và",
"57",
"dây",
"đai",
"đeo",
"chéo",
"của",
"công an nhân dân"
] |
[
"premier",
"league",
"một",
"mùa",
"ảm",
"đạm",
"rất",
"nhiều",
"cổ",
"động",
"viên",
"trung",
"lập",
"đang",
"phấn",
"khích",
"về",
"viễn",
"cảnh",
"leicester",
"city",
"hoặc",
"tottenham",
"giành",
"ngôi",
"vương",
"premier",
"league",
"vào",
"cuối",
"mùa",
"bóng",
"họ",
"vin",
"vào",
"đó",
"để",
"khẳng",
"định",
"về",
"sự",
"hấp",
"dẫn",
"của",
"bốn trăm chín tư nghìn chín trăm bốn năm",
"giải",
"đấu",
"này",
"ngoại",
"hạng",
"anh",
"cũng",
"vậy",
"người",
"hâm",
"mộ",
"luôn",
"quan",
"tâm",
"chú",
"ý",
"tới",
"nhóm",
"tứ",
"đại",
"gia",
"ba nghìn mười một",
"mu",
"liverpool",
"arsenal",
"chelsea",
"và",
"mc",
"nhìn",
"những",
"học",
"trò",
"của",
"van",
"gaal",
"thi",
"đấu",
"thật",
"khiến",
"người",
"ta",
"buồn",
"ngủ",
"arsenal",
"tiếp",
"tục",
"có",
"một",
"mùa",
"giải",
"trắng",
"tay",
"trái",
"với",
"tình",
"thế",
"của",
"tuy-líp",
"thép",
"huấn luyện viên",
"wenger",
"lại",
"bị",
"fan",
"pháo",
"thủ",
"phẫn",
"nộ",
"vì",
"sự",
"non",
"nớt",
"của",
"arsenal",
"chứng",
"bệnh",
"cũ",
"một",
"lần",
"nữa",
"lại",
"tiếp",
"tục",
"tái",
"phát",
"ở",
"mùa",
"giải",
"năm",
"nay",
"arsenal",
"lại",
"hụt",
"hơi",
"trong",
"cuộc",
"đua",
"vào",
"giai",
"đoạn",
"cuối",
"của",
"mùa",
"giải",
"sự",
"chịu",
"đựng",
"đang",
"ở",
"mức",
"đỉnh",
"điểm",
"khi",
"trong",
"trận",
"đấu",
"với",
"west",
"brom",
"trên",
"sân",
"emirates",
"tại",
"vòng",
"năm triệu chín trăm linh một nghìn hai trăm tám tám",
"hơn",
"bốn trăm bốn mươi gam",
"fan",
"mua",
"vé",
"cả",
"mùa",
"đã",
"tẩy",
"chay",
"không",
"đến",
"sân",
"cổ",
"vũ",
"nhà",
"vô",
"địch",
"mùa",
"giải",
"năm",
"ngoái",
"là",
"chelsea",
"thậm",
"chí",
"còn",
"bi",
"đát",
"hơn",
"khi",
"công",
"thần",
"mourinho",
"còn",
"bị",
"sa",
"thải",
"ngay",
"giữa",
"mùa",
"giải",
"còn",
"vị",
"trí",
"của",
"chelsea",
"bây",
"giờ",
"là",
"nằm",
"giữa",
"bảng",
"xếp",
"hạng",
"mùa",
"bóng",
"âm bảy mươi nhăm ngàn chín trăm năm mươi ba phẩy không tám trăm mười sáu",
"xem",
"như",
"đã",
"kết",
"thúc",
"với",
"đại",
"diện",
"phía",
"tây",
"london",
"những",
"mc",
"liverpool",
"cũng",
"chẳng",
"khá",
"khẩm",
"hơn",
"với",
"rất",
"nhiều",
"biến",
"động",
"ngay",
"trong",
"mùa",
"giải",
"liverpool",
"thay",
"rodgers",
"bằng",
"kloop",
"mc",
"lại",
"đăng",
"đàn",
"người",
"sẽ",
"thay",
"thế",
"pellegrini",
"là",
"pep",
"guardiola",
"vào",
"đầu",
"hai giờ",
"cả",
"mc",
"lẫn",
"liverpool",
"đều",
"chấp",
"nhận",
"premier",
"league",
"bảy trăm chín mươi hai ngàn bảy trăm mười chín",
"là",
"mùa",
"giải",
"thất",
"bại",
"bởi",
"chiếc",
"cúp",
"vô",
"địch",
"đã",
"ở",
"rất",
"xa",
"tầm",
"tay",
"họ",
"những",
"trận",
"đối",
"đầu",
"giữa",
"những",
"ông",
"lớn",
"chẳng",
"còn",
"hấp",
"dẫn",
"như",
"trước",
"khái",
"niệm",
"derby",
"super",
"sunday",
"chỉ",
"còn",
"là",
"những",
"hoài",
"niệm",
"mà",
"thôi",
"người",
"hâm",
"mộ",
"giải",
"ngoại",
"hạng",
"anh",
"cảm",
"thấy",
"ngán",
"ngẩm",
"khi",
"chelsea",
"mc",
"liverpool",
"chấp",
"nhận",
"buông",
"đấu",
"trường",
"này",
"để",
"tập",
"trung",
"cho",
"giải",
"đấu",
"châu",
"lục",
"cuộc",
"đua",
"giữa",
"leicester",
"và",
"tottenham",
"chỉ",
"là",
"một",
"cơn",
"gió",
"lạ",
"nó",
"thỏa",
"mãn",
"những",
"ai",
"ưa",
"sự",
"bất",
"ngờ",
"của",
"môn",
"thể",
"thao",
"vua",
"còn",
"lại",
"là",
"một",
"không",
"khí",
"ảm",
"đạm",
"bao",
"trùm",
"mùa",
"bóng",
"thử",
"tưởng",
"tượng",
"mà",
"xem",
"la",
"liga",
"không",
"còn",
"những",
"trận",
"đấu",
"kinh",
"điển",
"đúng",
"nghĩa",
"hay",
"thiếu",
"màn",
"chạy",
"đua",
"căng",
"thẳng",
"đến",
"chức",
"vô",
"địch",
"giữa",
"real",
"và",
"barcelona",
"thì",
"giải",
"đấu",
"đó",
"có",
"thật",
"sự",
"thỏa",
"mãn",
"người",
"xem",
"việc",
"leicester",
"và",
"tottenham",
"đang",
"dẫn",
"đầu",
"premier",
"league",
"chẳng",
"qua",
"là",
"sự",
"sa",
"sút",
"đồng",
"loạt",
"của",
"các",
"ông",
"lớn",
"hơn",
"là",
"sự",
"xuất",
"sắc",
"của",
"chính",
"họ",
"một",
"cái",
"tên",
"thi",
"đấu",
"rình",
"rập",
"với",
"thời",
"gian",
"kiểm",
"soát",
"bóng",
"dưới",
"một trăm sáu lăm mê ga oát",
"leicester",
"city",
"một",
"tập",
"thể",
"có",
"khá",
"nhiều",
"những",
"gương",
"mặt",
"trong",
"độ",
"tuổi",
"olympic",
"tottenham",
"đang",
"ngự",
"trị",
"ở",
"hai",
"vị",
"trí",
"đầu",
"tiên",
"của",
"bảng",
"xếp",
"hạng",
"khó",
"làm",
"người",
"ta",
"hài",
"lòng",
"về",
"giải",
"đấu",
"có",
"tính",
"cạnh",
"tranh",
"nhất",
"thế",
"giới",
"những",
"harry",
"kane",
"dele",
"alli",
"tottenham",
"vardy",
"mahrez",
"leicester",
"city",
"đang",
"khiến",
"người",
"hâm",
"mộ",
"các",
"nhà",
"chuyên",
"môn",
"rất",
"ấn",
"tượng",
"năm ngàn bốn trăm bốn mươi nhăm phẩy một bốn tám niu tơn",
"nhưng",
"sẽ",
"chẳng",
"thấm",
"vào",
"đâu",
"so",
"với",
"những",
"tháng hai",
"người",
"làm",
"họ",
"thất",
"vọng",
"rooney",
"depay",
"mu",
"hazard",
"fabregas",
"chelsea",
"a nờ gờ trừ ba trăm ba mươi",
"benteke",
"liverpool",
"và",
"khi",
"những",
"cái",
"tên",
"đình",
"đán",
"ấy",
"mờ",
"nhạt",
"thì",
"kéo",
"theo",
"một",
"mùa",
"bóng",
"kém",
"lôi",
"cuốn",
"đi",
"rất",
"nhiều",
"kể",
"từ",
"khi",
"ra",
"đời",
"premier",
"league",
"bốn ngàn",
"sẽ",
"có",
"một",
"cái",
"tên",
"nữa",
"giành",
"được",
"chín trăm sáu hai độ ép",
"chức",
"vô",
"địch",
"của",
"giải",
"đấu",
"tottenham",
"hay",
"leicester",
"city",
"thì",
"cũng",
"chỉ",
"làm",
"người",
"ta",
"liên",
"tưởng",
"tới",
"blackburn",
"rovers",
"mùa",
"giải",
"chín trăm mười tám nghìn bốn trăm ba bẩy",
"thôi",
"nhưng",
"có",
"thể",
"khẳng",
"định",
"premier",
"league",
"vê sáu bốn không",
"ba ngàn sáu trăm bốn mươi lăm",
"không",
"thực",
"sự",
"hấp",
"dẫn",
"như",
"kì",
"vọng"
] |
[
"premier",
"league",
"một",
"mùa",
"ảm",
"đạm",
"rất",
"nhiều",
"cổ",
"động",
"viên",
"trung",
"lập",
"đang",
"phấn",
"khích",
"về",
"viễn",
"cảnh",
"leicester",
"city",
"hoặc",
"tottenham",
"giành",
"ngôi",
"vương",
"premier",
"league",
"vào",
"cuối",
"mùa",
"bóng",
"họ",
"vin",
"vào",
"đó",
"để",
"khẳng",
"định",
"về",
"sự",
"hấp",
"dẫn",
"của",
"494.945",
"giải",
"đấu",
"này",
"ngoại",
"hạng",
"anh",
"cũng",
"vậy",
"người",
"hâm",
"mộ",
"luôn",
"quan",
"tâm",
"chú",
"ý",
"tới",
"nhóm",
"tứ",
"đại",
"gia",
"3011",
"mu",
"liverpool",
"arsenal",
"chelsea",
"và",
"mc",
"nhìn",
"những",
"học",
"trò",
"của",
"van",
"gaal",
"thi",
"đấu",
"thật",
"khiến",
"người",
"ta",
"buồn",
"ngủ",
"arsenal",
"tiếp",
"tục",
"có",
"một",
"mùa",
"giải",
"trắng",
"tay",
"trái",
"với",
"tình",
"thế",
"của",
"tuy-líp",
"thép",
"huấn luyện viên",
"wenger",
"lại",
"bị",
"fan",
"pháo",
"thủ",
"phẫn",
"nộ",
"vì",
"sự",
"non",
"nớt",
"của",
"arsenal",
"chứng",
"bệnh",
"cũ",
"một",
"lần",
"nữa",
"lại",
"tiếp",
"tục",
"tái",
"phát",
"ở",
"mùa",
"giải",
"năm",
"nay",
"arsenal",
"lại",
"hụt",
"hơi",
"trong",
"cuộc",
"đua",
"vào",
"giai",
"đoạn",
"cuối",
"của",
"mùa",
"giải",
"sự",
"chịu",
"đựng",
"đang",
"ở",
"mức",
"đỉnh",
"điểm",
"khi",
"trong",
"trận",
"đấu",
"với",
"west",
"brom",
"trên",
"sân",
"emirates",
"tại",
"vòng",
"5.901.288",
"hơn",
"440 g",
"fan",
"mua",
"vé",
"cả",
"mùa",
"đã",
"tẩy",
"chay",
"không",
"đến",
"sân",
"cổ",
"vũ",
"nhà",
"vô",
"địch",
"mùa",
"giải",
"năm",
"ngoái",
"là",
"chelsea",
"thậm",
"chí",
"còn",
"bi",
"đát",
"hơn",
"khi",
"công",
"thần",
"mourinho",
"còn",
"bị",
"sa",
"thải",
"ngay",
"giữa",
"mùa",
"giải",
"còn",
"vị",
"trí",
"của",
"chelsea",
"bây",
"giờ",
"là",
"nằm",
"giữa",
"bảng",
"xếp",
"hạng",
"mùa",
"bóng",
"-75.953,0816",
"xem",
"như",
"đã",
"kết",
"thúc",
"với",
"đại",
"diện",
"phía",
"tây",
"london",
"những",
"mc",
"liverpool",
"cũng",
"chẳng",
"khá",
"khẩm",
"hơn",
"với",
"rất",
"nhiều",
"biến",
"động",
"ngay",
"trong",
"mùa",
"giải",
"liverpool",
"thay",
"rodgers",
"bằng",
"kloop",
"mc",
"lại",
"đăng",
"đàn",
"người",
"sẽ",
"thay",
"thế",
"pellegrini",
"là",
"pep",
"guardiola",
"vào",
"đầu",
"2h",
"cả",
"mc",
"lẫn",
"liverpool",
"đều",
"chấp",
"nhận",
"premier",
"league",
"792.719",
"là",
"mùa",
"giải",
"thất",
"bại",
"bởi",
"chiếc",
"cúp",
"vô",
"địch",
"đã",
"ở",
"rất",
"xa",
"tầm",
"tay",
"họ",
"những",
"trận",
"đối",
"đầu",
"giữa",
"những",
"ông",
"lớn",
"chẳng",
"còn",
"hấp",
"dẫn",
"như",
"trước",
"khái",
"niệm",
"derby",
"super",
"sunday",
"chỉ",
"còn",
"là",
"những",
"hoài",
"niệm",
"mà",
"thôi",
"người",
"hâm",
"mộ",
"giải",
"ngoại",
"hạng",
"anh",
"cảm",
"thấy",
"ngán",
"ngẩm",
"khi",
"chelsea",
"mc",
"liverpool",
"chấp",
"nhận",
"buông",
"đấu",
"trường",
"này",
"để",
"tập",
"trung",
"cho",
"giải",
"đấu",
"châu",
"lục",
"cuộc",
"đua",
"giữa",
"leicester",
"và",
"tottenham",
"chỉ",
"là",
"một",
"cơn",
"gió",
"lạ",
"nó",
"thỏa",
"mãn",
"những",
"ai",
"ưa",
"sự",
"bất",
"ngờ",
"của",
"môn",
"thể",
"thao",
"vua",
"còn",
"lại",
"là",
"một",
"không",
"khí",
"ảm",
"đạm",
"bao",
"trùm",
"mùa",
"bóng",
"thử",
"tưởng",
"tượng",
"mà",
"xem",
"la",
"liga",
"không",
"còn",
"những",
"trận",
"đấu",
"kinh",
"điển",
"đúng",
"nghĩa",
"hay",
"thiếu",
"màn",
"chạy",
"đua",
"căng",
"thẳng",
"đến",
"chức",
"vô",
"địch",
"giữa",
"real",
"và",
"barcelona",
"thì",
"giải",
"đấu",
"đó",
"có",
"thật",
"sự",
"thỏa",
"mãn",
"người",
"xem",
"việc",
"leicester",
"và",
"tottenham",
"đang",
"dẫn",
"đầu",
"premier",
"league",
"chẳng",
"qua",
"là",
"sự",
"sa",
"sút",
"đồng",
"loạt",
"của",
"các",
"ông",
"lớn",
"hơn",
"là",
"sự",
"xuất",
"sắc",
"của",
"chính",
"họ",
"một",
"cái",
"tên",
"thi",
"đấu",
"rình",
"rập",
"với",
"thời",
"gian",
"kiểm",
"soát",
"bóng",
"dưới",
"165 mw",
"leicester",
"city",
"một",
"tập",
"thể",
"có",
"khá",
"nhiều",
"những",
"gương",
"mặt",
"trong",
"độ",
"tuổi",
"olympic",
"tottenham",
"đang",
"ngự",
"trị",
"ở",
"hai",
"vị",
"trí",
"đầu",
"tiên",
"của",
"bảng",
"xếp",
"hạng",
"khó",
"làm",
"người",
"ta",
"hài",
"lòng",
"về",
"giải",
"đấu",
"có",
"tính",
"cạnh",
"tranh",
"nhất",
"thế",
"giới",
"những",
"harry",
"kane",
"dele",
"alli",
"tottenham",
"vardy",
"mahrez",
"leicester",
"city",
"đang",
"khiến",
"người",
"hâm",
"mộ",
"các",
"nhà",
"chuyên",
"môn",
"rất",
"ấn",
"tượng",
"5445,148 n",
"nhưng",
"sẽ",
"chẳng",
"thấm",
"vào",
"đâu",
"so",
"với",
"những",
"tháng 2",
"người",
"làm",
"họ",
"thất",
"vọng",
"rooney",
"depay",
"mu",
"hazard",
"fabregas",
"chelsea",
"ang-330",
"benteke",
"liverpool",
"và",
"khi",
"những",
"cái",
"tên",
"đình",
"đán",
"ấy",
"mờ",
"nhạt",
"thì",
"kéo",
"theo",
"một",
"mùa",
"bóng",
"kém",
"lôi",
"cuốn",
"đi",
"rất",
"nhiều",
"kể",
"từ",
"khi",
"ra",
"đời",
"premier",
"league",
"4000",
"sẽ",
"có",
"một",
"cái",
"tên",
"nữa",
"giành",
"được",
"962 of",
"chức",
"vô",
"địch",
"của",
"giải",
"đấu",
"tottenham",
"hay",
"leicester",
"city",
"thì",
"cũng",
"chỉ",
"làm",
"người",
"ta",
"liên",
"tưởng",
"tới",
"blackburn",
"rovers",
"mùa",
"giải",
"918.437",
"thôi",
"nhưng",
"có",
"thể",
"khẳng",
"định",
"premier",
"league",
"v640",
"3645",
"không",
"thực",
"sự",
"hấp",
"dẫn",
"như",
"kì",
"vọng"
] |
[
"petro",
"vietnam",
"đặt",
"mục",
"tiêu",
"doanh",
"thu",
"âm bẩy ngàn ba trăm chín mươi bẩy phẩy một trăm sáu mốt tháng trên mê ga oát",
"đồng",
"năm",
"nay",
"tháng mười một",
"tập",
"đoàn",
"dầu",
"khí",
"việt",
"nam",
"petro",
"vietnam",
"đã",
"công",
"bố",
"kết",
"quả",
"sản",
"xuất",
"kinh",
"doanh",
"ngày hai mươi tư tới ngày hai mươi mốt tháng bảy",
"và",
"kế",
"hoạch",
"hai mươi giờ hai mươi phút hai mươi sáu giây",
"theo",
"lãnh",
"đạo",
"petro",
"vietnam",
"mặc",
"dù",
"chịu",
"ảnh",
"hưởng",
"của",
"khủng",
"hoảng",
"kinh",
"tế",
"thế",
"giới",
"và",
"suy",
"giảm",
"kinh",
"tế",
"trong",
"nước",
"nhưng",
"ngày bẩy mùng chín tháng tám",
"tập",
"đoàn",
"này",
"đã",
"hoàn",
"thành",
"kế",
"hoạch",
"và",
"vượt",
"mức",
"các",
"chỉ",
"tiêu",
"kế",
"hoạch",
"pháp",
"lệnh",
"chính",
"phủ",
"giao",
"trong",
"ba",
"chỉ",
"tiêu",
"pháp",
"lệnh",
"chính",
"phủ",
"giao",
"là",
"khai",
"thác",
"dầu",
"thô",
"khai",
"thác",
"khí",
"sản",
"xuất",
"phân",
"đạm",
"petro",
"vietnam",
"cho",
"biết",
"đều",
"hoàn",
"thảnh",
"vượt",
"mức",
"kế",
"hoạch",
"trong",
"đó",
"khai",
"năm bẩy không gạch ngang bốn ngàn xuộc sờ a bờ nờ a hát",
"thác",
"dầu",
"vượt",
"âm ba ngàn chín trăm tám mốt phẩy ba trăm sáu mươi chín xen ti mét khối",
"chỉ",
"tiêu",
"chính",
"tám mươi phẩy sáu mươi chín",
"phủ",
"sáu nghìn sáu trăm tám bảy phẩy tám tám bốn giờ",
"giao",
"là",
"âm sáu nghìn sáu trăm hai mươi hai chấm chín trăm mười bốn mi li gam",
"tấn",
"dầu",
"khai",
"thác",
"khí",
"vượt",
"tám trăm sáu mươi giây",
"chỉ",
"tiêu",
"chính",
"phủ",
"giao",
"là",
"bốn trăm linh ba giây trên ca lo",
"ép vê ép a xuộc chín không bảy gạch ngang ba trăm",
"và",
"sản",
"xuất",
"phân",
"đạm",
"vượt",
"tám ngàn bốn trăm hai mươi chấm hai hai năm chỉ trên đồng",
"chỉ",
"tiêu",
"chính",
"phủ",
"giao",
"là",
"âm bốn ngàn một trăm hai mươi chín chấm bốn bốn ra đi an trên việt nam đồng",
"tấn",
"đồng",
"thời",
"lãnh",
"đạo",
"petro",
"vietnam",
"cũng",
"thừa",
"nhận",
"những",
"tồn",
"tại",
"trong",
"ngày một và ngày mười một tháng hai",
"như",
"tiến",
"độ",
"bàn",
"giao",
"nhà",
"máy",
"lọc",
"dầu",
"dung",
"quất",
"không",
"đạt",
"được",
"như",
"kế",
"hoạch",
"dự",
"kiến",
"do",
"có",
"sự",
"cố",
"các",
"chỉ",
"tiêu",
"tài",
"chính",
"gạch ngang ích cờ bê pê mờ chéo sáu một không",
"của",
"tập",
"đoàn",
"này",
"cũng",
"bị",
"ảnh",
"hưởng",
"do",
"giá",
"dầu",
"thô",
"trung",
"bình",
"ngày hai mươi hai",
"thấp",
"hơn",
"nhiều",
"so",
"hai bẩy",
"với",
"ngày hai hai tới ngày hai mươi năm tháng mười một",
"âm ba ngàn tám trăm sáu mươi chấm chín tám sáu ve bê",
"so",
"với",
"sáu nghìn tám trăm bốn mươi phẩy không không năm trăm ba năm vòng trên lượng",
"của",
"quý mười một",
"về",
"kế",
"hoạch",
"của",
"ngày một và ngày mười sáu",
"petro",
"vietnam",
"đặt",
"mục",
"tiêu",
"gia",
"tăng",
"trữ",
"lượng",
"chín trăm sáu bẩy ngàn hai trăm sáu sáu",
"hai trăm linh chín êu rô",
"tấn",
"dầu",
"quy",
"đổi",
"khai",
"thác",
"dầu",
"khí",
"đạt",
"bốn ngàn một trăm lẻ bảy chấm không bảy sáu bảy phần trăm",
"tấn",
"quy",
"đổi",
"trong",
"đó",
"dầu",
"thô",
"là",
"bốn trăm năm mươi mốt gam",
"tấn",
"khai",
"thác",
"khí",
"hai trăm bốn mươi bẩy xen ti mét",
"là",
"hai nghìn chín trăm lẻ năm phẩy năm trăm hai mươi mốt ngày",
"tấn"
] |
[
"petro",
"vietnam",
"đặt",
"mục",
"tiêu",
"doanh",
"thu",
"-7397,161 tháng/mw",
"đồng",
"năm",
"nay",
"tháng 11",
"tập",
"đoàn",
"dầu",
"khí",
"việt",
"nam",
"petro",
"vietnam",
"đã",
"công",
"bố",
"kết",
"quả",
"sản",
"xuất",
"kinh",
"doanh",
"ngày 24 tới ngày 21 tháng 7",
"và",
"kế",
"hoạch",
"20:20:26",
"theo",
"lãnh",
"đạo",
"petro",
"vietnam",
"mặc",
"dù",
"chịu",
"ảnh",
"hưởng",
"của",
"khủng",
"hoảng",
"kinh",
"tế",
"thế",
"giới",
"và",
"suy",
"giảm",
"kinh",
"tế",
"trong",
"nước",
"nhưng",
"ngày 7 mùng 9 tháng 8",
"tập",
"đoàn",
"này",
"đã",
"hoàn",
"thành",
"kế",
"hoạch",
"và",
"vượt",
"mức",
"các",
"chỉ",
"tiêu",
"kế",
"hoạch",
"pháp",
"lệnh",
"chính",
"phủ",
"giao",
"trong",
"ba",
"chỉ",
"tiêu",
"pháp",
"lệnh",
"chính",
"phủ",
"giao",
"là",
"khai",
"thác",
"dầu",
"thô",
"khai",
"thác",
"khí",
"sản",
"xuất",
"phân",
"đạm",
"petro",
"vietnam",
"cho",
"biết",
"đều",
"hoàn",
"thảnh",
"vượt",
"mức",
"kế",
"hoạch",
"trong",
"đó",
"khai",
"570-4000/sabnah",
"thác",
"dầu",
"vượt",
"-3981,369 cm3",
"chỉ",
"tiêu",
"chính",
"80,69",
"phủ",
"6687,884 giờ",
"giao",
"là",
"-6622.914 mg",
"tấn",
"dầu",
"khai",
"thác",
"khí",
"vượt",
"860 s",
"chỉ",
"tiêu",
"chính",
"phủ",
"giao",
"là",
"403 giây/cal",
"fvfa/907-300",
"và",
"sản",
"xuất",
"phân",
"đạm",
"vượt",
"8420.225 chỉ/đ",
"chỉ",
"tiêu",
"chính",
"phủ",
"giao",
"là",
"-4129.44 radian/vnđ",
"tấn",
"đồng",
"thời",
"lãnh",
"đạo",
"petro",
"vietnam",
"cũng",
"thừa",
"nhận",
"những",
"tồn",
"tại",
"trong",
"ngày 1 và ngày 11 tháng 2",
"như",
"tiến",
"độ",
"bàn",
"giao",
"nhà",
"máy",
"lọc",
"dầu",
"dung",
"quất",
"không",
"đạt",
"được",
"như",
"kế",
"hoạch",
"dự",
"kiến",
"do",
"có",
"sự",
"cố",
"các",
"chỉ",
"tiêu",
"tài",
"chính",
"-xcbpm/610",
"của",
"tập",
"đoàn",
"này",
"cũng",
"bị",
"ảnh",
"hưởng",
"do",
"giá",
"dầu",
"thô",
"trung",
"bình",
"ngày 22",
"thấp",
"hơn",
"nhiều",
"so",
"27",
"với",
"ngày 22 tới ngày 25 tháng 11",
"-3860.986 wb",
"so",
"với",
"6840,00535 vòng/lượng",
"của",
"quý 11",
"về",
"kế",
"hoạch",
"của",
"ngày 1 và ngày 16",
"petro",
"vietnam",
"đặt",
"mục",
"tiêu",
"gia",
"tăng",
"trữ",
"lượng",
"967.266",
"209 euro",
"tấn",
"dầu",
"quy",
"đổi",
"khai",
"thác",
"dầu",
"khí",
"đạt",
"4107.0767 %",
"tấn",
"quy",
"đổi",
"trong",
"đó",
"dầu",
"thô",
"là",
"451 g",
"tấn",
"khai",
"thác",
"khí",
"247 cm",
"là",
"2905,521 ngày",
"tấn"
] |
[
"khi",
"bộ",
"trưởng",
"quốc",
"phòng",
"mỹ",
"chuck",
"hagel",
"phục",
"vụ",
"cho",
"quân",
"đội",
"mỹ",
"ở",
"đông",
"nam",
"á",
"cách",
"đây",
"một nghìn lẻ sáu",
"năm",
"thủ",
"tướng",
"việt",
"nam",
"nguyễn",
"tấn",
"dũng",
"là",
"một",
"người",
"lính",
"mười hai giờ",
"ở",
"phía",
"bên",
"kia",
"chiến",
"tuyến",
"hơn",
"năm mươi hai nghìn tám trăm sáu mươi mốt phẩy năm ngàn tám trăm hai bẩy",
"thập",
"kỷ",
"sau",
"đó",
"thủ",
"tướng",
"dũng",
"và",
"bộ",
"trưởng",
"quốc",
"phòng",
"mỹ",
"sẽ",
"cùng",
"phát",
"biểu",
"tại",
"cuộc",
"họp",
"của",
"các",
"quan",
"chức",
"quốc",
"phòng",
"cấp",
"cao",
"tại",
"singapore",
"vào",
"cuối",
"tuần",
"này",
"để",
"đảm",
"bảo",
"rằng",
"mỹ",
"sẽ",
"tiếp",
"tục",
"hiện",
"diện",
"quân",
"sự",
"mạnh",
"mẽ",
"ở",
"khu",
"vực",
"hai mươi chín tháng bốn",
"để",
"làm",
"đối",
"trọng",
"với",
"một",
"trung",
"quốc",
"ngày",
"càng",
"tỏ",
"ra",
"hung",
"hăng",
"hơn",
"bộ",
"trưởng",
"quốc",
"phòng",
"mỹ",
"chuck",
"hagel",
"phải",
"sẽ",
"tới",
"dự",
"sự",
"kiện",
"đối",
"thoại",
"shangri-la",
"tại",
"singapore",
"trong",
"các",
"ngày",
"hai trăm lẻ một ngang gờ quy sờ sờ trừ hờ ca tê đê",
"trên",
"chuyến",
"bay",
"tới",
"singapore",
"ông",
"hagel",
"nói",
"với",
"các",
"phóng",
"viên",
"rằng",
"nước",
"mỹ",
"đang",
"trên",
"con",
"đường",
"mười ba",
"thúc",
"đẩy",
"mối",
"quan",
"hệ",
"an",
"ninh",
"với",
"châu",
"á",
"chúng",
"tôi",
"đã",
"thực",
"thi",
"thêm",
"nhiều",
"sáng",
"kiến",
"quan",
"hệ",
"song",
"phương",
"mới",
"với",
"các",
"đối",
"tác",
"của",
"mình",
"ông",
"hagel",
"cho",
"biết",
"ông",
"hagel",
"phải",
"cân",
"bằng",
"giữa",
"nhiệm",
"vụ",
"phải",
"trấn",
"an",
"các",
"đồng",
"minh",
"của",
"mỹ",
"đang",
"lo",
"ngại",
"về",
"tham",
"vọng",
"chủ",
"quyền",
"của",
"trung",
"quốc",
"với",
"nhiệm",
"vụ",
"phải",
"hợp",
"tác",
"với",
"chính",
"quyền",
"của",
"ông",
"tập",
"cận",
"bình",
"nhằm",
"dừng",
"chương",
"trình",
"hạt",
"nhân",
"của",
"triều",
"tiên",
"tháng",
"trước",
"tổng",
"thống",
"mỹ",
"barack",
"obama",
"khẳng",
"định",
"mặc",
"dù",
"nước",
"này",
"sẽ",
"cắt",
"giảm",
"ngân",
"sách",
"nhưng",
"điều",
"đó",
"sẽ",
"không",
"ảnh",
"hưởng",
"tới",
"chiến",
"lược",
"lấy",
"châu",
"á",
"làm",
"trọng",
"tâm",
"mỹ",
"sẽ",
"chi",
"tiền",
"cho",
"các",
"vũ",
"khí",
"đặt",
"ở",
"nhật",
"bản",
"và",
"hàn",
"quốc",
"đồng",
"thời",
"âm hai mươi mốt phẩy tám mươi",
"thực",
"hiện",
"điều",
"động",
"luân",
"phiên",
"lính",
"thủy",
"đánh",
"bộ",
"tới",
"australia",
"và",
"củng",
"cố",
"năng",
"lực",
"hải",
"quân",
"của",
"philippines",
"theo",
"nhà",
"nghiên",
"cứu",
"termsak",
"chalermpalanupap",
"của",
"viện",
"nghiên",
"cứu",
"đông",
"nam",
"á",
"ở",
"singapore",
"mối",
"lo",
"ngại",
"chính",
"của",
"các",
"quốc",
"gia",
"trong",
"khu",
"vực",
"là",
"liệu",
"mỹ",
"có",
"thể",
"duy",
"trì",
"được",
"sự",
"tái",
"cân",
"bằng",
"ở",
"châu",
"á",
"hay",
"không",
"nhà",
"trắng",
"cũng",
"nhấn",
"mạnh",
"sẽ",
"hợp",
"tác",
"với",
"trung",
"quốc",
"bất",
"kể",
"hai",
"nước",
"bất",
"đồng",
"về",
"mức",
"độ",
"ứng",
"phó",
"với",
"các",
"vụ",
"thử",
"hạt",
"nhân",
"và",
"tên",
"lửa",
"của",
"triều",
"tiên",
"chương",
"trình",
"tê bốn không không không sáu không bốn",
"vũ",
"khí",
"của",
"iran",
"và",
"cuộc",
"một nghìn tám trăm tám sáu chấm không năm bốn năm tấn",
"nội",
"chiến",
"ở",
"syria",
"tổng",
"thống",
"obama",
"cam",
"kết",
"mạnh",
"mẽ",
"xây",
"dựng",
"một",
"mối",
"quan",
"hệ",
"với",
"sự",
"hợp",
"tác",
"ở",
"cấp",
"cao",
"hơn",
"và",
"sự",
"tin",
"cậy",
"lẫn",
"nhau",
"lớn",
"hơn",
"chín giờ bốn mươi tư phút bốn bốn giây",
"đồng",
"thời",
"giải",
"quyết",
"bất",
"kì",
"sự",
"khác",
"biệt",
"hay",
"bất",
"đồng",
"nào",
"giữa",
"hai",
"bên",
"cố",
"vấn",
"an",
"ninh",
"quốc",
"gia",
"mỹ",
"tom",
"donilon",
"nói",
"với",
"ông",
"tập",
"tại",
"bắc",
"kinh",
"hôm",
"chéo ích ét rờ i mờ xuộc một không không",
"ông",
"hagel",
"cho",
"biết",
"ở",
"singapore",
"ông",
"sẽ",
"thảo",
"luận",
"về",
"sự",
"cần",
"thiết",
"phải",
"có",
"các",
"biện",
"pháp",
"an",
"ninh",
"mạng",
"tốt",
"hơn",
"và",
"có",
"kế",
"hoạch",
"hội",
"đàm",
"với",
"các",
"quan",
"chức",
"trung",
"quốc",
"ở",
"cấp",
"thấp",
"hơn",
"ngày chín ngày mùng sáu tháng chín",
"ông",
"không",
"trực",
"tiếp",
"cáo",
"buộc",
"trung",
"quốc",
"dùng",
"gián",
"điệp",
"mạng",
"mà",
"chỉ",
"nói",
"rằng",
"rất",
"khó",
"chứng",
"minh",
"rằng",
"các",
"vụ",
"tấn",
"công",
"được",
"chỉ",
"đạo",
"bởi",
"một",
"thể",
"chế",
"cụ",
"thể",
"nào",
"nhưng",
"chúng",
"tôi",
"biết",
"chúng",
"bắt",
"nguồn",
"từ",
"đâu",
"ông",
"hagel",
"nói",
"hôm",
"mờ ca dét mờ u ngang lờ bờ ích pờ ích xuộc",
"phát",
"ngôn",
"viên",
"bộ",
"ngoại",
"giao",
"trung",
"quốc",
"hồng",
"lỗi",
"cho",
"biết",
"mỹ",
"không",
"có",
"bằng",
"chứng",
"cụ",
"thể",
"rằng",
"trung",
"một trăm chín hai vòng",
"quốc",
"đứng",
"đằng",
"sau",
"các",
"cuộc",
"tấn",
"công",
"mạng",
"và",
"kêu",
"gọi",
"hai",
"nước",
"duy",
"trì",
"mối",
"quan",
"hệ",
"tốt",
"đẹp",
"trong",
"cuộc",
"gặp",
"gỡ",
"diễn",
"ra",
"vào",
"hai mươi ba giờ sáu phút",
"ông",
"tập",
"đã",
"nói",
"với",
"ông",
"donilon",
"rằng",
"mối",
"quan",
"hệ",
"mỹ",
"trung",
"đang",
"ở",
"thời",
"điểm",
"quan",
"trọng",
"để",
"tiến",
"tới",
"thành",
"công",
"và",
"mở",
"ra",
"những",
"lĩnh",
"vực",
"mới",
"cho",
"tương",
"lai",
"ông",
"hagel",
"cho",
"biết",
"ông",
"đã",
"mời",
"người",
"đồng",
"nhiệm",
"trung",
"quốc",
"tới",
"thăm",
"washington",
"vào",
"ngày ba mươi và ngày mười chín tháng năm",
"tới",
"thích",
"kiến",
"quốc",
"phó",
"tổng",
"tham",
"mưu",
"của",
"quân",
"đội",
"giải",
"phóng",
"nhân",
"dân",
"sẽ",
"dẫn",
"đầu",
"phải",
"đoàn",
"của",
"trung",
"quốc",
"tham",
"gia",
"đối",
"thoại",
"shangri-la",
"do",
"viện",
"nghiên",
"cứu",
"chiến",
"lược",
"quốc",
"tế",
"ở",
"singapore",
"chủ",
"trì",
"theo",
"giáo",
"sư",
"ni",
"lexiong",
"chuyên",
"gia",
"về",
"các",
"vấn",
"đề",
"quân",
"sự",
"và",
"ngoại",
"giao",
"quốc",
"tế",
"của",
"đại",
"học",
"khoa",
"học",
"chính",
"trị",
"và",
"luật",
"thượng",
"hải",
"tuyên",
"bố",
"chủ",
"quyền",
"của",
"các",
"nước",
"láng",
"giềng",
"trung",
"quốc",
"về",
"biển",
"đông",
"là",
"vô",
"lí",
"bởi",
"lẽ",
"các",
"nước",
"này",
"muốn",
"tiếp",
"cận",
"nguồn",
"tài",
"nguyên",
"dầu",
"bẩy triệu tám trăm bốn tám nghìn bốn trăm tám bảy",
"mỏ",
"của",
"vùng",
"biển",
"này",
"tại",
"diễn",
"đàn",
"ở",
"singapore",
"ông",
"hagel",
"sẽ",
"chứng",
"minh",
"rằng",
"chiến",
"lược",
"lấy",
"châu",
"á",
"làm",
"trọng",
"tâm",
"của",
"mỹ",
"sẽ",
"được",
"duy",
"trì",
"năm",
"nay",
"lầu",
"năm",
"góc",
"đã",
"cắt",
"giảm",
"khoảng",
"xoẹt tê i pờ gờ a a ca quy vê",
"âm chín sáu yến",
"usd",
"và",
"dự",
"kiến",
"sẽ",
"cắt",
"giảm",
"ba ngàn bốn trăm hai chín phẩy một trăm tám mươi độ xê",
"usd",
"cho",
"vòng hai hai hai mươi năm",
"năm",
"tiếp",
"theo",
"hậu",
"quả",
"của",
"chế",
"độ",
"cắt",
"ngân",
"sách",
"tự",
"động",
"để",
"giảm",
"thâm",
"hụt",
"theo",
"đại",
"tá",
"james",
"barker",
"của",
"quân",
"đội",
"mỹ",
"bốn tháng mười một",
"vào",
"tháng",
"tới",
"lần",
"đầu",
"tiên",
"tư",
"lệnh",
"thái",
"bình",
"dương",
"sẽ",
"tập",
"trận",
"chung",
"với",
"indonesia",
"và",
"mỹ",
"cũng",
"sẽ",
"đầu",
"tư",
"lâu",
"dài",
"ép a i gạch ngang bốn năm không xuộc bốn không không",
"cho",
"các",
"cuộc",
"tập",
"trận",
"chung",
"với",
"malaysia",
"mặc",
"dù",
"mỹ",
"sẽ",
"tăng",
"cường",
"tập",
"trận",
"chung",
"với",
"các",
"nước",
"đồng",
"minh",
"nhưng",
"không",
"phải",
"tất",
"cả",
"các",
"cuộc",
"tập",
"trận",
"đó",
"sẽ",
"đều",
"có",
"qui",
"mô",
"lớn",
"trong",
"một",
"số",
"trường",
"hợp",
"chúng",
"tôi",
"sẽ",
"phải",
"giảm",
"bớt",
"số",
"binh",
"sĩ",
"tham",
"gia",
"vào",
"các",
"cuộc",
"tập",
"ngày mồng ba tháng năm năm một nghìn một trăm chín ba",
"trận",
"ông",
"barker",
"nói",
"bộ",
"trưởng",
"quốc",
"phòng",
"mỹ",
"có",
"mối",
"liên",
"hệ",
"sâu",
"bốn chín xoẹt bốn nghìn mười gạch ngang hát đắp liu gạch ngang bờ xờ u",
"sắc",
"với",
"châu",
"á",
"cha",
"ông",
"đã",
"từng",
"chiến",
"đấu",
"ở",
"thái",
"bnfh",
"dương",
"trong",
"chiến",
"tranh",
"thế",
"giới",
"lần",
"ii",
"là",
"cựu",
"binh",
"đầu",
"tiên",
"trở",
"thành",
"lãnh",
"đạo",
"lầu",
"năm",
"góc",
"ông",
"hagel",
"đã",
"từng",
"tham",
"chiến",
"ở",
"việt",
"nam",
"vào",
"cuối",
"những",
"ngày mười",
"và",
"về",
"nước",
"với",
"sự",
"hoài",
"nghi",
"về",
"sức",
"mạnh",
"quân",
"sự",
"của",
"nước",
"mỹ",
"có",
"một",
"điều",
"duy",
"nhất",
"mà",
"chúng",
"ta",
"có",
"thể",
"đoán",
"được",
"về",
"chiến",
"tranh",
"là",
"chúng",
"không",
"thể",
"dự",
"đoán",
"trước",
"được",
"ông",
"hagel",
"nói",
"tại",
"học",
"viện",
"quân",
"sự",
"mỹ",
"hôm",
"tám trăm bê nờ mờ",
"ông",
"hagel",
"có",
"chín triệu chín trăm hai mươi sáu ngàn bẩy trăm năm mươi lăm",
"năm",
"kinh",
"nghiệm",
"làm",
"trong",
"hội",
"đồng",
"quản",
"trị",
"của",
"tập",
"đoàn",
"chevron",
"trước",
"khi",
"âm bốn mươi ngàn tám trăm bốn chín phẩy không không năm ngàn sáu trăm bẩy năm",
"làm",
"việc",
"tại",
"lầu",
"năm",
"góc",
"nên",
"có",
"thể",
"kinh",
"nghiệm",
"đó",
"sẽ",
"giúp",
"ông",
"trong",
"việc",
"giải",
"quyết",
"các",
"cuộc",
"tranh",
"chấp",
"trên",
"biển",
"đông",
"kể",
"từ",
"ngày hai năm và ngày ba mươi",
"khi",
"bộ",
"trưởng",
"quốc",
"phòng",
"mỹ",
"lúc",
"đó",
"ông",
"robert",
"gates",
"cảnh",
"báo",
"về",
"nạn",
"hăm",
"dọa",
"trên",
"biển",
"đông",
"trung",
"quốc",
"đã",
"cắt",
"cáp",
"tàu",
"khảo",
"sát",
"của",
"việt",
"nam",
"đuổi",
"một",
"tàu",
"khai",
"thác",
"dầu",
"khí",
"gần",
"philippines",
"và",
"xây",
"giàn",
"khoan",
"nước",
"sâu",
"trên",
"vùng",
"biển",
"này",
"năm",
"ngoái",
"tập",
"đoàn",
"dầu",
"khí",
"quốc",
"gia",
"ngoài",
"khơi",
"trung",
"quốc",
"cnooc",
"đã",
"mời",
"thầu",
"khai",
"thác",
"các",
"lô",
"dầu",
"khí",
"mà",
"việt",
"nam",
"đã",
"dành",
"cho",
"các",
"công",
"ty",
"như",
"tập",
"đoàn",
"exxon",
"mobil",
"và",
"oao",
"gazprom",
"người",
"dân",
"philippines",
"biểu",
"tình",
"phản",
"đối",
"trung",
"quốc",
"trong",
"cuộc",
"đối",
"đầu",
"hải",
"quân",
"về",
"bãi",
"cạn",
"scarborough",
"hồi",
"tháng sáu năm hai ngàn bẩy trăm tám mươi bảy",
"hồi",
"ngày mười sáu và ngày hai mươi hai tháng mười hai",
"các",
"tàu",
"hải",
"quân",
"của",
"trung",
"quốc",
"đã",
"tới",
"bãi",
"ngầm",
"james",
"ngoài",
"khơi",
"malaysia",
"ở",
"ngày mười sáu và ngày hai lăm",
"gần",
"nơi",
"các",
"công",
"ty",
"dầu",
"khí",
"như",
"royal",
"dutch",
"shell",
"plc",
"rdsa",
"và",
"petroliam",
"nasional",
"bhd",
"đang",
"tiến",
"hành",
"khai",
"thác",
"thông",
"điệp",
"rõ",
"ràng",
"từ",
"philippines",
"tháng",
"trước",
"philippines",
"đã",
"phản",
"đối",
"trung",
"quốc",
"khi",
"nước",
"này",
"điều",
"tàu",
"hải",
"quân",
"hộ",
"tống",
"một",
"tàu",
"đánh",
"cá",
"ở",
"bãi",
"cạn",
"mà",
"manila",
"đang",
"kiểm",
"soát",
"sau",
"khi",
"philippines",
"để",
"quyền",
"kiểm",
"soát",
"bãi",
"cạn",
"scarborough",
"rơi",
"vào",
"tay",
"trung",
"quốc",
"hồi",
"năm",
"ngoái",
"tuần",
"trước",
"tổng",
"thống",
"philippines",
"benigno",
"aquino",
"cam",
"kết",
"sẽ",
"tăng",
"chi",
"tiêu",
"để",
"hiện",
"đại",
"hóa",
"quân",
"sự",
"và",
"cho",
"biết",
"con",
"tàu",
"tuần",
"duyên",
"thứ",
"hai",
"do",
"mỹ",
"bán",
"lại",
"cho",
"philippines",
"sẽ",
"cập",
"cảng",
"nước",
"này",
"vào",
"tháng hai hai ngàn bảy trăm sáu mươi",
"tới",
"cái",
"gì",
"của",
"chúng",
"tôi",
"sẽ",
"luôn",
"là",
"ngày mười bảy",
"của",
"chúng",
"tôi",
"và",
"chúng",
"tôi",
"có",
"thể",
"tự",
"vệ",
"và",
"chiến",
"đấu",
"chống",
"lại",
"các",
"mối",
"đe",
"dọa",
"ông",
"aquino",
"nói",
"với",
"hải",
"quân",
"philippines",
"tại",
"thành",
"phố",
"cavite",
"trong",
"chuyến",
"thăm",
"nga",
"vừa",
"qua",
"ông",
"đã",
"gặp",
"gỡ",
"các",
"thủy",
"thủ",
"việt",
"nam",
"đang",
"được",
"huấn",
"luyện",
"để",
"vận",
"hành",
"một",
"tàu",
"ngầm",
"lớp",
"kilo",
"một",
"trong",
"số",
"bốn mươi tám nghìn bốn trăm chín mươi ba phẩy bẩy năm sáu",
"chiếc",
"mà",
"việt",
"nam",
"định",
"mua",
"từ",
"nga",
"theo",
"richard",
"bush",
"giám",
"đốc",
"trung",
"tâm",
"nghiên",
"cứu",
"chính",
"sách",
"đông",
"bắc",
"á",
"của",
"học",
"viện",
"brookings",
"ở",
"washington",
"kế",
"hoạch",
"gặp",
"gỡ",
"thủ",
"tướng",
"việt",
"nam",
"tại",
"singapore",
"của",
"bộ",
"trưởng",
"quốc",
"phòng",
"mỹ",
"chuck",
"hagel",
"có",
"thể",
"nhằm",
"gửi",
"một",
"thông",
"điệp",
"tích",
"cực",
"tới",
"khu",
"vực",
"này",
"ngày hai tư và ngày bốn tháng mười",
"bộ",
"trưởng",
"quốc",
"phòng",
"mỹ",
"khi",
"đó",
"leon",
"panetta",
"đã",
"ngày tám tháng mười một năm hai nghìn chín hai",
"tới",
"thăm",
"việt",
"nam",
"ông",
"ấy",
"chuck",
"hagel",
"đã",
"đúng",
"khi",
"khơi",
"dậy",
"năng",
"lực",
"và",
"sự",
"sẵn",
"lòng",
"của",
"những",
"kẻ",
"thù",
"cũ",
"trong",
"khu",
"vực",
"nhằm",
"tiến",
"tới",
"hòa",
"giải",
"các",
"đối",
"ngày mười tám mười",
"thủ",
"cũ",
"của",
"mỹ",
"ở",
"châu",
"á",
"cũng",
"nên",
"làm",
"theo",
"như",
"vậy",
"ông",
"richard",
"bush",
"nói"
] |
[
"khi",
"bộ",
"trưởng",
"quốc",
"phòng",
"mỹ",
"chuck",
"hagel",
"phục",
"vụ",
"cho",
"quân",
"đội",
"mỹ",
"ở",
"đông",
"nam",
"á",
"cách",
"đây",
"1006",
"năm",
"thủ",
"tướng",
"việt",
"nam",
"nguyễn",
"tấn",
"dũng",
"là",
"một",
"người",
"lính",
"12h",
"ở",
"phía",
"bên",
"kia",
"chiến",
"tuyến",
"hơn",
"52.861,5827",
"thập",
"kỷ",
"sau",
"đó",
"thủ",
"tướng",
"dũng",
"và",
"bộ",
"trưởng",
"quốc",
"phòng",
"mỹ",
"sẽ",
"cùng",
"phát",
"biểu",
"tại",
"cuộc",
"họp",
"của",
"các",
"quan",
"chức",
"quốc",
"phòng",
"cấp",
"cao",
"tại",
"singapore",
"vào",
"cuối",
"tuần",
"này",
"để",
"đảm",
"bảo",
"rằng",
"mỹ",
"sẽ",
"tiếp",
"tục",
"hiện",
"diện",
"quân",
"sự",
"mạnh",
"mẽ",
"ở",
"khu",
"vực",
"29/4",
"để",
"làm",
"đối",
"trọng",
"với",
"một",
"trung",
"quốc",
"ngày",
"càng",
"tỏ",
"ra",
"hung",
"hăng",
"hơn",
"bộ",
"trưởng",
"quốc",
"phòng",
"mỹ",
"chuck",
"hagel",
"phải",
"sẽ",
"tới",
"dự",
"sự",
"kiện",
"đối",
"thoại",
"shangri-la",
"tại",
"singapore",
"trong",
"các",
"ngày",
"201-gqss-hktđ",
"trên",
"chuyến",
"bay",
"tới",
"singapore",
"ông",
"hagel",
"nói",
"với",
"các",
"phóng",
"viên",
"rằng",
"nước",
"mỹ",
"đang",
"trên",
"con",
"đường",
"13",
"thúc",
"đẩy",
"mối",
"quan",
"hệ",
"an",
"ninh",
"với",
"châu",
"á",
"chúng",
"tôi",
"đã",
"thực",
"thi",
"thêm",
"nhiều",
"sáng",
"kiến",
"quan",
"hệ",
"song",
"phương",
"mới",
"với",
"các",
"đối",
"tác",
"của",
"mình",
"ông",
"hagel",
"cho",
"biết",
"ông",
"hagel",
"phải",
"cân",
"bằng",
"giữa",
"nhiệm",
"vụ",
"phải",
"trấn",
"an",
"các",
"đồng",
"minh",
"của",
"mỹ",
"đang",
"lo",
"ngại",
"về",
"tham",
"vọng",
"chủ",
"quyền",
"của",
"trung",
"quốc",
"với",
"nhiệm",
"vụ",
"phải",
"hợp",
"tác",
"với",
"chính",
"quyền",
"của",
"ông",
"tập",
"cận",
"bình",
"nhằm",
"dừng",
"chương",
"trình",
"hạt",
"nhân",
"của",
"triều",
"tiên",
"tháng",
"trước",
"tổng",
"thống",
"mỹ",
"barack",
"obama",
"khẳng",
"định",
"mặc",
"dù",
"nước",
"này",
"sẽ",
"cắt",
"giảm",
"ngân",
"sách",
"nhưng",
"điều",
"đó",
"sẽ",
"không",
"ảnh",
"hưởng",
"tới",
"chiến",
"lược",
"lấy",
"châu",
"á",
"làm",
"trọng",
"tâm",
"mỹ",
"sẽ",
"chi",
"tiền",
"cho",
"các",
"vũ",
"khí",
"đặt",
"ở",
"nhật",
"bản",
"và",
"hàn",
"quốc",
"đồng",
"thời",
"-21,80",
"thực",
"hiện",
"điều",
"động",
"luân",
"phiên",
"lính",
"thủy",
"đánh",
"bộ",
"tới",
"australia",
"và",
"củng",
"cố",
"năng",
"lực",
"hải",
"quân",
"của",
"philippines",
"theo",
"nhà",
"nghiên",
"cứu",
"termsak",
"chalermpalanupap",
"của",
"viện",
"nghiên",
"cứu",
"đông",
"nam",
"á",
"ở",
"singapore",
"mối",
"lo",
"ngại",
"chính",
"của",
"các",
"quốc",
"gia",
"trong",
"khu",
"vực",
"là",
"liệu",
"mỹ",
"có",
"thể",
"duy",
"trì",
"được",
"sự",
"tái",
"cân",
"bằng",
"ở",
"châu",
"á",
"hay",
"không",
"nhà",
"trắng",
"cũng",
"nhấn",
"mạnh",
"sẽ",
"hợp",
"tác",
"với",
"trung",
"quốc",
"bất",
"kể",
"hai",
"nước",
"bất",
"đồng",
"về",
"mức",
"độ",
"ứng",
"phó",
"với",
"các",
"vụ",
"thử",
"hạt",
"nhân",
"và",
"tên",
"lửa",
"của",
"triều",
"tiên",
"chương",
"trình",
"t4000604",
"vũ",
"khí",
"của",
"iran",
"và",
"cuộc",
"1886.0545 tấn",
"nội",
"chiến",
"ở",
"syria",
"tổng",
"thống",
"obama",
"cam",
"kết",
"mạnh",
"mẽ",
"xây",
"dựng",
"một",
"mối",
"quan",
"hệ",
"với",
"sự",
"hợp",
"tác",
"ở",
"cấp",
"cao",
"hơn",
"và",
"sự",
"tin",
"cậy",
"lẫn",
"nhau",
"lớn",
"hơn",
"9:44:44",
"đồng",
"thời",
"giải",
"quyết",
"bất",
"kì",
"sự",
"khác",
"biệt",
"hay",
"bất",
"đồng",
"nào",
"giữa",
"hai",
"bên",
"cố",
"vấn",
"an",
"ninh",
"quốc",
"gia",
"mỹ",
"tom",
"donilon",
"nói",
"với",
"ông",
"tập",
"tại",
"bắc",
"kinh",
"hôm",
"/xsrim/100",
"ông",
"hagel",
"cho",
"biết",
"ở",
"singapore",
"ông",
"sẽ",
"thảo",
"luận",
"về",
"sự",
"cần",
"thiết",
"phải",
"có",
"các",
"biện",
"pháp",
"an",
"ninh",
"mạng",
"tốt",
"hơn",
"và",
"có",
"kế",
"hoạch",
"hội",
"đàm",
"với",
"các",
"quan",
"chức",
"trung",
"quốc",
"ở",
"cấp",
"thấp",
"hơn",
"ngày 9 ngày mùng 6 tháng 9",
"ông",
"không",
"trực",
"tiếp",
"cáo",
"buộc",
"trung",
"quốc",
"dùng",
"gián",
"điệp",
"mạng",
"mà",
"chỉ",
"nói",
"rằng",
"rất",
"khó",
"chứng",
"minh",
"rằng",
"các",
"vụ",
"tấn",
"công",
"được",
"chỉ",
"đạo",
"bởi",
"một",
"thể",
"chế",
"cụ",
"thể",
"nào",
"nhưng",
"chúng",
"tôi",
"biết",
"chúng",
"bắt",
"nguồn",
"từ",
"đâu",
"ông",
"hagel",
"nói",
"hôm",
"mkzmu-lbxpx/",
"phát",
"ngôn",
"viên",
"bộ",
"ngoại",
"giao",
"trung",
"quốc",
"hồng",
"lỗi",
"cho",
"biết",
"mỹ",
"không",
"có",
"bằng",
"chứng",
"cụ",
"thể",
"rằng",
"trung",
"192 vòng",
"quốc",
"đứng",
"đằng",
"sau",
"các",
"cuộc",
"tấn",
"công",
"mạng",
"và",
"kêu",
"gọi",
"hai",
"nước",
"duy",
"trì",
"mối",
"quan",
"hệ",
"tốt",
"đẹp",
"trong",
"cuộc",
"gặp",
"gỡ",
"diễn",
"ra",
"vào",
"23h6",
"ông",
"tập",
"đã",
"nói",
"với",
"ông",
"donilon",
"rằng",
"mối",
"quan",
"hệ",
"mỹ",
"trung",
"đang",
"ở",
"thời",
"điểm",
"quan",
"trọng",
"để",
"tiến",
"tới",
"thành",
"công",
"và",
"mở",
"ra",
"những",
"lĩnh",
"vực",
"mới",
"cho",
"tương",
"lai",
"ông",
"hagel",
"cho",
"biết",
"ông",
"đã",
"mời",
"người",
"đồng",
"nhiệm",
"trung",
"quốc",
"tới",
"thăm",
"washington",
"vào",
"ngày 30 và ngày 19 tháng 5",
"tới",
"thích",
"kiến",
"quốc",
"phó",
"tổng",
"tham",
"mưu",
"của",
"quân",
"đội",
"giải",
"phóng",
"nhân",
"dân",
"sẽ",
"dẫn",
"đầu",
"phải",
"đoàn",
"của",
"trung",
"quốc",
"tham",
"gia",
"đối",
"thoại",
"shangri-la",
"do",
"viện",
"nghiên",
"cứu",
"chiến",
"lược",
"quốc",
"tế",
"ở",
"singapore",
"chủ",
"trì",
"theo",
"giáo",
"sư",
"ni",
"lexiong",
"chuyên",
"gia",
"về",
"các",
"vấn",
"đề",
"quân",
"sự",
"và",
"ngoại",
"giao",
"quốc",
"tế",
"của",
"đại",
"học",
"khoa",
"học",
"chính",
"trị",
"và",
"luật",
"thượng",
"hải",
"tuyên",
"bố",
"chủ",
"quyền",
"của",
"các",
"nước",
"láng",
"giềng",
"trung",
"quốc",
"về",
"biển",
"đông",
"là",
"vô",
"lí",
"bởi",
"lẽ",
"các",
"nước",
"này",
"muốn",
"tiếp",
"cận",
"nguồn",
"tài",
"nguyên",
"dầu",
"7.848.487",
"mỏ",
"của",
"vùng",
"biển",
"này",
"tại",
"diễn",
"đàn",
"ở",
"singapore",
"ông",
"hagel",
"sẽ",
"chứng",
"minh",
"rằng",
"chiến",
"lược",
"lấy",
"châu",
"á",
"làm",
"trọng",
"tâm",
"của",
"mỹ",
"sẽ",
"được",
"duy",
"trì",
"năm",
"nay",
"lầu",
"năm",
"góc",
"đã",
"cắt",
"giảm",
"khoảng",
"/tipgaakqv",
"-96 yến",
"usd",
"và",
"dự",
"kiến",
"sẽ",
"cắt",
"giảm",
"3429,180 oc",
"usd",
"cho",
"vòng 22 - 25",
"năm",
"tiếp",
"theo",
"hậu",
"quả",
"của",
"chế",
"độ",
"cắt",
"ngân",
"sách",
"tự",
"động",
"để",
"giảm",
"thâm",
"hụt",
"theo",
"đại",
"tá",
"james",
"barker",
"của",
"quân",
"đội",
"mỹ",
"4/11",
"vào",
"tháng",
"tới",
"lần",
"đầu",
"tiên",
"tư",
"lệnh",
"thái",
"bình",
"dương",
"sẽ",
"tập",
"trận",
"chung",
"với",
"indonesia",
"và",
"mỹ",
"cũng",
"sẽ",
"đầu",
"tư",
"lâu",
"dài",
"fay-450/400",
"cho",
"các",
"cuộc",
"tập",
"trận",
"chung",
"với",
"malaysia",
"mặc",
"dù",
"mỹ",
"sẽ",
"tăng",
"cường",
"tập",
"trận",
"chung",
"với",
"các",
"nước",
"đồng",
"minh",
"nhưng",
"không",
"phải",
"tất",
"cả",
"các",
"cuộc",
"tập",
"trận",
"đó",
"sẽ",
"đều",
"có",
"qui",
"mô",
"lớn",
"trong",
"một",
"số",
"trường",
"hợp",
"chúng",
"tôi",
"sẽ",
"phải",
"giảm",
"bớt",
"số",
"binh",
"sĩ",
"tham",
"gia",
"vào",
"các",
"cuộc",
"tập",
"ngày mồng 3/5/1193",
"trận",
"ông",
"barker",
"nói",
"bộ",
"trưởng",
"quốc",
"phòng",
"mỹ",
"có",
"mối",
"liên",
"hệ",
"sâu",
"49/4010-hw-bxu",
"sắc",
"với",
"châu",
"á",
"cha",
"ông",
"đã",
"từng",
"chiến",
"đấu",
"ở",
"thái",
"bnfh",
"dương",
"trong",
"chiến",
"tranh",
"thế",
"giới",
"lần",
"ii",
"là",
"cựu",
"binh",
"đầu",
"tiên",
"trở",
"thành",
"lãnh",
"đạo",
"lầu",
"năm",
"góc",
"ông",
"hagel",
"đã",
"từng",
"tham",
"chiến",
"ở",
"việt",
"nam",
"vào",
"cuối",
"những",
"ngày 10",
"và",
"về",
"nước",
"với",
"sự",
"hoài",
"nghi",
"về",
"sức",
"mạnh",
"quân",
"sự",
"của",
"nước",
"mỹ",
"có",
"một",
"điều",
"duy",
"nhất",
"mà",
"chúng",
"ta",
"có",
"thể",
"đoán",
"được",
"về",
"chiến",
"tranh",
"là",
"chúng",
"không",
"thể",
"dự",
"đoán",
"trước",
"được",
"ông",
"hagel",
"nói",
"tại",
"học",
"viện",
"quân",
"sự",
"mỹ",
"hôm",
"800bnm",
"ông",
"hagel",
"có",
"9.926.755",
"năm",
"kinh",
"nghiệm",
"làm",
"trong",
"hội",
"đồng",
"quản",
"trị",
"của",
"tập",
"đoàn",
"chevron",
"trước",
"khi",
"-40.849,005675",
"làm",
"việc",
"tại",
"lầu",
"năm",
"góc",
"nên",
"có",
"thể",
"kinh",
"nghiệm",
"đó",
"sẽ",
"giúp",
"ông",
"trong",
"việc",
"giải",
"quyết",
"các",
"cuộc",
"tranh",
"chấp",
"trên",
"biển",
"đông",
"kể",
"từ",
"ngày 25 và ngày 30",
"khi",
"bộ",
"trưởng",
"quốc",
"phòng",
"mỹ",
"lúc",
"đó",
"ông",
"robert",
"gates",
"cảnh",
"báo",
"về",
"nạn",
"hăm",
"dọa",
"trên",
"biển",
"đông",
"trung",
"quốc",
"đã",
"cắt",
"cáp",
"tàu",
"khảo",
"sát",
"của",
"việt",
"nam",
"đuổi",
"một",
"tàu",
"khai",
"thác",
"dầu",
"khí",
"gần",
"philippines",
"và",
"xây",
"giàn",
"khoan",
"nước",
"sâu",
"trên",
"vùng",
"biển",
"này",
"năm",
"ngoái",
"tập",
"đoàn",
"dầu",
"khí",
"quốc",
"gia",
"ngoài",
"khơi",
"trung",
"quốc",
"cnooc",
"đã",
"mời",
"thầu",
"khai",
"thác",
"các",
"lô",
"dầu",
"khí",
"mà",
"việt",
"nam",
"đã",
"dành",
"cho",
"các",
"công",
"ty",
"như",
"tập",
"đoàn",
"exxon",
"mobil",
"và",
"oao",
"gazprom",
"người",
"dân",
"philippines",
"biểu",
"tình",
"phản",
"đối",
"trung",
"quốc",
"trong",
"cuộc",
"đối",
"đầu",
"hải",
"quân",
"về",
"bãi",
"cạn",
"scarborough",
"hồi",
"tháng 6/2787",
"hồi",
"ngày 16 và ngày 22 tháng 12",
"các",
"tàu",
"hải",
"quân",
"của",
"trung",
"quốc",
"đã",
"tới",
"bãi",
"ngầm",
"james",
"ngoài",
"khơi",
"malaysia",
"ở",
"ngày 16 và ngày 25",
"gần",
"nơi",
"các",
"công",
"ty",
"dầu",
"khí",
"như",
"royal",
"dutch",
"shell",
"plc",
"rdsa",
"và",
"petroliam",
"nasional",
"bhd",
"đang",
"tiến",
"hành",
"khai",
"thác",
"thông",
"điệp",
"rõ",
"ràng",
"từ",
"philippines",
"tháng",
"trước",
"philippines",
"đã",
"phản",
"đối",
"trung",
"quốc",
"khi",
"nước",
"này",
"điều",
"tàu",
"hải",
"quân",
"hộ",
"tống",
"một",
"tàu",
"đánh",
"cá",
"ở",
"bãi",
"cạn",
"mà",
"manila",
"đang",
"kiểm",
"soát",
"sau",
"khi",
"philippines",
"để",
"quyền",
"kiểm",
"soát",
"bãi",
"cạn",
"scarborough",
"rơi",
"vào",
"tay",
"trung",
"quốc",
"hồi",
"năm",
"ngoái",
"tuần",
"trước",
"tổng",
"thống",
"philippines",
"benigno",
"aquino",
"cam",
"kết",
"sẽ",
"tăng",
"chi",
"tiêu",
"để",
"hiện",
"đại",
"hóa",
"quân",
"sự",
"và",
"cho",
"biết",
"con",
"tàu",
"tuần",
"duyên",
"thứ",
"hai",
"do",
"mỹ",
"bán",
"lại",
"cho",
"philippines",
"sẽ",
"cập",
"cảng",
"nước",
"này",
"vào",
"tháng 2/2760",
"tới",
"cái",
"gì",
"của",
"chúng",
"tôi",
"sẽ",
"luôn",
"là",
"ngày 17",
"của",
"chúng",
"tôi",
"và",
"chúng",
"tôi",
"có",
"thể",
"tự",
"vệ",
"và",
"chiến",
"đấu",
"chống",
"lại",
"các",
"mối",
"đe",
"dọa",
"ông",
"aquino",
"nói",
"với",
"hải",
"quân",
"philippines",
"tại",
"thành",
"phố",
"cavite",
"trong",
"chuyến",
"thăm",
"nga",
"vừa",
"qua",
"ông",
"đã",
"gặp",
"gỡ",
"các",
"thủy",
"thủ",
"việt",
"nam",
"đang",
"được",
"huấn",
"luyện",
"để",
"vận",
"hành",
"một",
"tàu",
"ngầm",
"lớp",
"kilo",
"một",
"trong",
"số",
"48.493,756",
"chiếc",
"mà",
"việt",
"nam",
"định",
"mua",
"từ",
"nga",
"theo",
"richard",
"bush",
"giám",
"đốc",
"trung",
"tâm",
"nghiên",
"cứu",
"chính",
"sách",
"đông",
"bắc",
"á",
"của",
"học",
"viện",
"brookings",
"ở",
"washington",
"kế",
"hoạch",
"gặp",
"gỡ",
"thủ",
"tướng",
"việt",
"nam",
"tại",
"singapore",
"của",
"bộ",
"trưởng",
"quốc",
"phòng",
"mỹ",
"chuck",
"hagel",
"có",
"thể",
"nhằm",
"gửi",
"một",
"thông",
"điệp",
"tích",
"cực",
"tới",
"khu",
"vực",
"này",
"ngày 24 và ngày 4 tháng 10",
"bộ",
"trưởng",
"quốc",
"phòng",
"mỹ",
"khi",
"đó",
"leon",
"panetta",
"đã",
"ngày 8/11/2092",
"tới",
"thăm",
"việt",
"nam",
"ông",
"ấy",
"chuck",
"hagel",
"đã",
"đúng",
"khi",
"khơi",
"dậy",
"năng",
"lực",
"và",
"sự",
"sẵn",
"lòng",
"của",
"những",
"kẻ",
"thù",
"cũ",
"trong",
"khu",
"vực",
"nhằm",
"tiến",
"tới",
"hòa",
"giải",
"các",
"đối",
"ngày 18, 10",
"thủ",
"cũ",
"của",
"mỹ",
"ở",
"châu",
"á",
"cũng",
"nên",
"làm",
"theo",
"như",
"vậy",
"ông",
"richard",
"bush",
"nói"
] |
[
"đến",
"với",
"buổi",
"ra",
"mắt",
"nokia",
"i xuộc năm năm tám xoẹt một chín bốn",
"lần",
"đầu",
"tiên",
"tại",
"việt",
"nam",
"mang",
"tên",
"nokia",
"ngang i xoẹt sáu trăm lẻ hai",
"nối",
"đam",
"mê",
"tiếp",
"thành",
"công",
"nhà",
"thiết",
"kế",
"và",
"nữ",
"doanh",
"nhân",
"ngô",
"thái",
"uyên",
"hào",
"hứng",
"chia",
"sẻ",
"rằng",
"công",
"việc",
"của",
"một",
"doanh",
"nhân",
"có",
"nhiều",
"điểm",
"khác",
"biệt",
"so",
"với",
"công",
"việc",
"của",
"một",
"nhà",
"thiết",
"kế",
"nokia",
"bảy sáu không gạch ngang vê kép quờ mờ hắt",
"chính",
"là",
"giải",
"pháp",
"tối",
"ưu",
"có",
"thể",
"giúp",
"tôi",
"lưu",
"lại",
"những",
"góc",
"cạnh",
"sống",
"động",
"của",
"cuộc",
"sống",
"với",
"các",
"chức",
"năng",
"chụp",
"ảnh",
"quay",
"phim",
"hướng dẫn",
"của",
"chiếc",
"điện",
"thoại",
"thông",
"minh",
"này",
"bà",
"uyên",
"nói",
"những",
"chức",
"năng",
"từ",
"thiết",
"bị",
"thông",
"minh",
"nokia",
"gạch ngang lờ xờ gi dê gờ sờ a dét lờ gờ",
"được",
"kỳ",
"vọng",
"sẽ",
"gây",
"ấn",
"tượng",
"cho",
"người",
"dùng",
"đặc",
"biệt",
"là",
"giới",
"doanh",
"nhân",
"âm sáu trăm tám mươi chín",
"khi",
"họ",
"có",
"thể",
"thoải",
"mái",
"soạn",
"thảo",
"đọc",
"và",
"chỉnh",
"sửa",
"các",
"hai ngàn hai trăm linh chín",
"loại",
"văn",
"bản",
"bằng",
"phần",
"mềm",
"microsoft",
"office",
"tích",
"hợp",
"trong",
"máy",
"tiếp",
"đến",
"màn",
"hình",
"cảm",
"ứng",
"amoled",
"bốn hai ngàn một trăm năm chín phẩy tám bảy hai chín",
"inches",
"với",
"công",
"nghệ",
"clearback",
"của",
"nokia",
"giúp",
"người",
"sử",
"dụng",
"dễ",
"dàng",
"thấy",
"hình",
"ảnh",
"hiển",
"thị",
"trên",
"nokia",
"gờ đê gạch ngang tám trăm sáu mươi",
"sắc",
"nét",
"ngay",
"cả",
"dưới",
"ánh",
"sáng",
"mặt",
"trời",
"đặc",
"biệt",
"hơn",
"phần",
"mềm",
"microsoft",
"exchanges",
"activesync",
"được",
"tích",
"hợp",
"sẵn",
"giúp",
"người",
"dùng",
"quản",
"tám trăm bảy mươi mốt át mót phe trên pao",
"lý",
"các",
"ứng",
"dụng",
"cá",
"nhân",
"cũng",
"như",
"mười hai nghìn o a",
"email",
"công",
"ty",
"theo",
"thời",
"gian",
"thực",
"một",
"cách",
"tiện",
"lợi",
"và",
"bảo",
"mật",
"nokia",
"bốn hai không trừ sáu trăm",
"cũng",
"kèm",
"theo",
"mọi",
"dịch",
"vụ",
"ovi",
"miễn",
"phí",
"như",
"định",
"hướng",
"cho",
"người",
"đi",
"bộ",
"và",
"lái",
"xe",
"hai hai tháng mười hai ngàn ba trăm năm ba",
"ti vi",
"web",
"messaging",
"và",
"các",
"ứng",
"dụng",
"mạng",
"xã",
"hội",
"mới",
"phiên",
"bản",
"ovi",
"maps",
"với",
"khả",
"năng",
"cập",
"nhật",
"bản",
"đồ",
"của",
"hai ba chia hai bốn",
"nước",
"trực",
"tiếp",
"từ",
"điện",
"thoại",
"sẽ",
"tăng",
"cường",
"khả",
"năng",
"tìm",
"kiếm",
"địa",
"điểm",
"và",
"lên",
"lộ",
"trình",
"các",
"chuyến",
"đi",
"một",
"điểm",
"nhấn",
"của",
"ovi",
"maps",
"chính",
"là",
"những",
"ứng",
"dụng",
"chuyên",
"biệt",
"như",
"trip",
"advisor",
"và",
"lonely",
"planet",
"cài",
"đặt",
"sẵn",
"giúp",
"người",
"dùng",
"dễ",
"dàng",
"tìm",
"kiếm",
"địa",
"điểm",
"mình",
"yêu",
"thích",
"cho",
"dù",
"đang",
"du",
"lịch",
"hay",
"đi",
"công",
"tác",
"ngoài",
"ra",
"điểm",
"nâng",
"cấp",
"mới",
"của",
"ovi",
"maps",
"là",
"người",
"dùng",
"có",
"thể",
"đăng",
"địa",
"điểm",
"mình",
"yêu",
"thích",
"lên",
"nhiều",
"mạng",
"xã",
"hội",
"như",
"facebook",
"twitter",
"cùng",
"lúc",
"cũng",
"như",
"dễ",
"dàng",
"thiết",
"lập",
"một",
"nhật",
"ký",
"cá",
"nhân",
"về",
"những",
"nơi",
"bạn",
"đã",
"đến",
"và",
"lưu",
"lại",
"số",
"lần",
"bạn",
"đến",
"thăm",
"nokia",
"xờ ca ép e xoẹt tám không không",
"cũng",
"hứa",
"hẹn",
"sẽ",
"làm",
"phong",
"phú",
"cuộc",
"sống",
"giải",
"trí",
"của",
"doanh",
"nhân",
"thiết",
"bị",
"này",
"giúp",
"ghi",
"lại",
"những",
"hình",
"ảnh",
"với",
"độ",
"phân",
"giải",
"cao",
"quay",
"video",
"hướng dẫn",
"với",
"camera",
"ngang i giây a tê trừ năm trăm",
"hỗ",
"trợ",
"ba nghìn sáu trăm chín bảy chấm không một tám tám mi li mét vuông",
"hai mươi tám nghìn chín trăm tám mươi phẩy không chín không một một",
"đèn",
"flash",
"led",
"cũng",
"như",
"khả",
"năng",
"chơi",
"nhạc",
"game",
"và",
"các",
"ứng",
"dụng",
"mạng",
"xã",
"hội",
"nó",
"ngày hai mươi lăm và ngày mười hai",
"còn",
"hỗ",
"trợ",
"kết",
"nối",
"chuẩn",
"âm hai nghìn tám trăm tám mươi phẩy tám trăm ba hai mẫu trên bao",
"và",
"wifi",
"nhằm",
"tăng",
"cường",
"khả",
"năng",
"truy",
"cập",
"web",
"và",
"xem",
"các",
"web",
"ti vi",
"ngoài",
"ra",
"nokia",
"chín trăm gạch chéo pờ a i ca u",
"còn",
"đi",
"kèm",
"với",
"nhiều",
"ứng",
"dụng",
"tải",
"về",
"từ",
"ovi",
"store",
"phù",
"hợp",
"với",
"nhu",
"cầu",
"thông",
"tin",
"của",
"doanh",
"nhân",
"như",
"tin",
"tức",
"tài",
"chính",
"trong",
"nước",
"và",
"quốc",
"tế",
"trò",
"chơi",
"hướng dẫn",
"như",
"golf",
"đua",
"xe",
"ông",
"william",
"hamilton-whyte",
"tổng",
"giám",
"đốc",
"nokia",
"đông",
"dương",
"cho",
"biết",
"dù",
"cho",
"bạn",
"là",
"một",
"nghệ",
"sĩ",
"làm",
"kinh",
"doanh",
"hay",
"một",
"nhà",
"quản",
"lý",
"chuyên",
"nghiệp",
"với",
"nhiều",
"đam",
"mê",
"và",
"hoài",
"bão",
"khác",
"nhau",
"nokia",
"dét i dét ngang hát rờ ca tờ quy xuộc một trăm linh một",
"sẽ",
"là",
"lựa",
"chọn",
"hợp",
"lý",
"nhất",
"giúp",
"bạn",
"hoàn",
"toàn",
"tự",
"chủ",
"thế",
"giới",
"kinh",
"doanh",
"lẫn",
"giải",
"trí",
"của",
"chính",
"mình",
"một nghìn sáu trăm tám mươi bảy",
"vì",
"vậy",
"điện",
"thoại",
"thông",
"minh",
"nokia",
"sáu mươi vờ",
"hy",
"vọng",
"sẽ",
"là",
"một",
"người",
"trợ",
"thủ",
"đắc",
"lực",
"giúp",
"họ",
"quản",
"lý",
"được",
"công",
"việc",
"và",
"cuộc",
"sống",
"một",
"cách",
"tự",
"do",
"và",
"hai trăm ba mươi chín phẩy một tám không bát can",
"linh",
"hoạt",
"bất",
"kể",
"không",
"gian",
"và",
"thời",
"gian"
] |
[
"đến",
"với",
"buổi",
"ra",
"mắt",
"nokia",
"y/558/194",
"lần",
"đầu",
"tiên",
"tại",
"việt",
"nam",
"mang",
"tên",
"nokia",
"-y/602",
"nối",
"đam",
"mê",
"tiếp",
"thành",
"công",
"nhà",
"thiết",
"kế",
"và",
"nữ",
"doanh",
"nhân",
"ngô",
"thái",
"uyên",
"hào",
"hứng",
"chia",
"sẻ",
"rằng",
"công",
"việc",
"của",
"một",
"doanh",
"nhân",
"có",
"nhiều",
"điểm",
"khác",
"biệt",
"so",
"với",
"công",
"việc",
"của",
"một",
"nhà",
"thiết",
"kế",
"nokia",
"760-wqmh",
"chính",
"là",
"giải",
"pháp",
"tối",
"ưu",
"có",
"thể",
"giúp",
"tôi",
"lưu",
"lại",
"những",
"góc",
"cạnh",
"sống",
"động",
"của",
"cuộc",
"sống",
"với",
"các",
"chức",
"năng",
"chụp",
"ảnh",
"quay",
"phim",
"hướng dẫn",
"của",
"chiếc",
"điện",
"thoại",
"thông",
"minh",
"này",
"bà",
"uyên",
"nói",
"những",
"chức",
"năng",
"từ",
"thiết",
"bị",
"thông",
"minh",
"nokia",
"-lxjdgsazlg",
"được",
"kỳ",
"vọng",
"sẽ",
"gây",
"ấn",
"tượng",
"cho",
"người",
"dùng",
"đặc",
"biệt",
"là",
"giới",
"doanh",
"nhân",
"-689",
"khi",
"họ",
"có",
"thể",
"thoải",
"mái",
"soạn",
"thảo",
"đọc",
"và",
"chỉnh",
"sửa",
"các",
"2209",
"loại",
"văn",
"bản",
"bằng",
"phần",
"mềm",
"microsoft",
"office",
"tích",
"hợp",
"trong",
"máy",
"tiếp",
"đến",
"màn",
"hình",
"cảm",
"ứng",
"amoled",
"42.159,8729",
"inches",
"với",
"công",
"nghệ",
"clearback",
"của",
"nokia",
"giúp",
"người",
"sử",
"dụng",
"dễ",
"dàng",
"thấy",
"hình",
"ảnh",
"hiển",
"thị",
"trên",
"nokia",
"gđ-860",
"sắc",
"nét",
"ngay",
"cả",
"dưới",
"ánh",
"sáng",
"mặt",
"trời",
"đặc",
"biệt",
"hơn",
"phần",
"mềm",
"microsoft",
"exchanges",
"activesync",
"được",
"tích",
"hợp",
"sẵn",
"giúp",
"người",
"dùng",
"quản",
"871 atm/pound",
"lý",
"các",
"ứng",
"dụng",
"cá",
"nhân",
"cũng",
"như",
"102000oa",
"email",
"công",
"ty",
"theo",
"thời",
"gian",
"thực",
"một",
"cách",
"tiện",
"lợi",
"và",
"bảo",
"mật",
"nokia",
"420-600",
"cũng",
"kèm",
"theo",
"mọi",
"dịch",
"vụ",
"ovi",
"miễn",
"phí",
"như",
"định",
"hướng",
"cho",
"người",
"đi",
"bộ",
"và",
"lái",
"xe",
"22/10/2353",
"ti vi",
"web",
"messaging",
"và",
"các",
"ứng",
"dụng",
"mạng",
"xã",
"hội",
"mới",
"phiên",
"bản",
"ovi",
"maps",
"với",
"khả",
"năng",
"cập",
"nhật",
"bản",
"đồ",
"của",
"23 / 24",
"nước",
"trực",
"tiếp",
"từ",
"điện",
"thoại",
"sẽ",
"tăng",
"cường",
"khả",
"năng",
"tìm",
"kiếm",
"địa",
"điểm",
"và",
"lên",
"lộ",
"trình",
"các",
"chuyến",
"đi",
"một",
"điểm",
"nhấn",
"của",
"ovi",
"maps",
"chính",
"là",
"những",
"ứng",
"dụng",
"chuyên",
"biệt",
"như",
"trip",
"advisor",
"và",
"lonely",
"planet",
"cài",
"đặt",
"sẵn",
"giúp",
"người",
"dùng",
"dễ",
"dàng",
"tìm",
"kiếm",
"địa",
"điểm",
"mình",
"yêu",
"thích",
"cho",
"dù",
"đang",
"du",
"lịch",
"hay",
"đi",
"công",
"tác",
"ngoài",
"ra",
"điểm",
"nâng",
"cấp",
"mới",
"của",
"ovi",
"maps",
"là",
"người",
"dùng",
"có",
"thể",
"đăng",
"địa",
"điểm",
"mình",
"yêu",
"thích",
"lên",
"nhiều",
"mạng",
"xã",
"hội",
"như",
"facebook",
"twitter",
"cùng",
"lúc",
"cũng",
"như",
"dễ",
"dàng",
"thiết",
"lập",
"một",
"nhật",
"ký",
"cá",
"nhân",
"về",
"những",
"nơi",
"bạn",
"đã",
"đến",
"và",
"lưu",
"lại",
"số",
"lần",
"bạn",
"đến",
"thăm",
"nokia",
"xkfe/800",
"cũng",
"hứa",
"hẹn",
"sẽ",
"làm",
"phong",
"phú",
"cuộc",
"sống",
"giải",
"trí",
"của",
"doanh",
"nhân",
"thiết",
"bị",
"này",
"giúp",
"ghi",
"lại",
"những",
"hình",
"ảnh",
"với",
"độ",
"phân",
"giải",
"cao",
"quay",
"video",
"hướng dẫn",
"với",
"camera",
"-ijat-500",
"hỗ",
"trợ",
"3697.0188 mm2",
"28.980,09011",
"đèn",
"flash",
"led",
"cũng",
"như",
"khả",
"năng",
"chơi",
"nhạc",
"game",
"và",
"các",
"ứng",
"dụng",
"mạng",
"xã",
"hội",
"nó",
"ngày 25 và ngày 12",
"còn",
"hỗ",
"trợ",
"kết",
"nối",
"chuẩn",
"-2880,832 mẫu/pound",
"và",
"wifi",
"nhằm",
"tăng",
"cường",
"khả",
"năng",
"truy",
"cập",
"web",
"và",
"xem",
"các",
"web",
"ti vi",
"ngoài",
"ra",
"nokia",
"900/payku",
"còn",
"đi",
"kèm",
"với",
"nhiều",
"ứng",
"dụng",
"tải",
"về",
"từ",
"ovi",
"store",
"phù",
"hợp",
"với",
"nhu",
"cầu",
"thông",
"tin",
"của",
"doanh",
"nhân",
"như",
"tin",
"tức",
"tài",
"chính",
"trong",
"nước",
"và",
"quốc",
"tế",
"trò",
"chơi",
"hướng dẫn",
"như",
"golf",
"đua",
"xe",
"ông",
"william",
"hamilton-whyte",
"tổng",
"giám",
"đốc",
"nokia",
"đông",
"dương",
"cho",
"biết",
"dù",
"cho",
"bạn",
"là",
"một",
"nghệ",
"sĩ",
"làm",
"kinh",
"doanh",
"hay",
"một",
"nhà",
"quản",
"lý",
"chuyên",
"nghiệp",
"với",
"nhiều",
"đam",
"mê",
"và",
"hoài",
"bão",
"khác",
"nhau",
"nokia",
"zyz-hrktq/101",
"sẽ",
"là",
"lựa",
"chọn",
"hợp",
"lý",
"nhất",
"giúp",
"bạn",
"hoàn",
"toàn",
"tự",
"chủ",
"thế",
"giới",
"kinh",
"doanh",
"lẫn",
"giải",
"trí",
"của",
"chính",
"mình",
"1687",
"vì",
"vậy",
"điện",
"thoại",
"thông",
"minh",
"nokia",
"60v",
"hy",
"vọng",
"sẽ",
"là",
"một",
"người",
"trợ",
"thủ",
"đắc",
"lực",
"giúp",
"họ",
"quản",
"lý",
"được",
"công",
"việc",
"và",
"cuộc",
"sống",
"một",
"cách",
"tự",
"do",
"và",
"239,180 pa",
"linh",
"hoạt",
"bất",
"kể",
"không",
"gian",
"và",
"thời",
"gian"
] |
[
"đspl",
"mách",
"hai trăm mờ bờ ca cờ đê chéo",
"bạn",
"những",
"mẹo",
"đơn",
"giản",
"giúp",
"bạn",
"xoa",
"dịu",
"những",
"cơn",
"đau",
"họng",
"một",
"cách",
"tự",
"nhiên",
"mà",
"không",
"phải",
"dùng",
"thuốc",
"âm bốn ba chấm sáu bảy",
"trong",
"tỏi",
"có",
"chứa",
"allicin",
"một",
"chất",
"có",
"khả",
"năng",
"tiêu",
"diệt",
"virus",
"và",
"vi",
"khuẩn",
"trong",
"cơ",
"thể",
"tuy",
"nhiên",
"bạn",
"nên",
"cắt",
"nhỏ",
"tỏi",
"ra",
"trước",
"khi",
"ăn",
"để",
"tỏi",
"dễ",
"dàng",
"chuyển",
"hóa",
"alliin",
"thành",
"allicin",
"không",
"nên",
"bẩy trăm hai năm yến",
"ăn",
"tỏi",
"khi",
"đói",
"vì",
"như",
"thế",
"sẽ",
"có",
"hại",
"cho",
"dạ",
"dày",
"không chấm ba đến chín mươi ba chấm bốn",
"rễ",
"cam",
"thảo",
"được",
"sử",
"dụng",
"trong",
"đông",
"y",
"để",
"điều",
"trị",
"viêm",
"họng",
"viêm",
"loét",
"và",
"các",
"bệnh",
"virut",
"truyền",
"nhiễm",
"hai mươi bảy tới sáu",
"mật",
"ong",
"không",
"chỉ",
"chứa",
"những",
"vitamin",
"có",
"lợi",
"mà",
"còn",
"giúp",
"tăng",
"cường",
"hệ",
"miễn",
"dịch",
"và",
"chống",
"lại",
"nhiễm",
"trùng",
"dùng",
"mật",
"ong",
"tự",
"nhiên",
"còn",
"tốt",
"hơn",
"dung",
"xi-ro",
"bởi",
"mức",
"độ",
"chất",
"oxy",
"hóa",
"cao",
"hơn",
"tám triệu hai trăm bảy mươi nghìn năm trăm bốn mươi ba",
"mỗi",
"ngày",
"bạn",
"có",
"thể",
"làm",
"khoảng",
"một phẩy không không chín đến tám tám chấm không",
"bốn ngàn",
"lần",
"không",
"một triệu tám trăm chín lăm nghìn sáu trăm mười chín"
] |
[
"đspl",
"mách",
"200mbkcđ/",
"bạn",
"những",
"mẹo",
"đơn",
"giản",
"giúp",
"bạn",
"xoa",
"dịu",
"những",
"cơn",
"đau",
"họng",
"một",
"cách",
"tự",
"nhiên",
"mà",
"không",
"phải",
"dùng",
"thuốc",
"-43.67",
"trong",
"tỏi",
"có",
"chứa",
"allicin",
"một",
"chất",
"có",
"khả",
"năng",
"tiêu",
"diệt",
"virus",
"và",
"vi",
"khuẩn",
"trong",
"cơ",
"thể",
"tuy",
"nhiên",
"bạn",
"nên",
"cắt",
"nhỏ",
"tỏi",
"ra",
"trước",
"khi",
"ăn",
"để",
"tỏi",
"dễ",
"dàng",
"chuyển",
"hóa",
"alliin",
"thành",
"allicin",
"không",
"nên",
"725 yến",
"ăn",
"tỏi",
"khi",
"đói",
"vì",
"như",
"thế",
"sẽ",
"có",
"hại",
"cho",
"dạ",
"dày",
"0.3 - 93.4",
"rễ",
"cam",
"thảo",
"được",
"sử",
"dụng",
"trong",
"đông",
"y",
"để",
"điều",
"trị",
"viêm",
"họng",
"viêm",
"loét",
"và",
"các",
"bệnh",
"virut",
"truyền",
"nhiễm",
"27 - 6",
"mật",
"ong",
"không",
"chỉ",
"chứa",
"những",
"vitamin",
"có",
"lợi",
"mà",
"còn",
"giúp",
"tăng",
"cường",
"hệ",
"miễn",
"dịch",
"và",
"chống",
"lại",
"nhiễm",
"trùng",
"dùng",
"mật",
"ong",
"tự",
"nhiên",
"còn",
"tốt",
"hơn",
"dung",
"xi-ro",
"bởi",
"mức",
"độ",
"chất",
"oxy",
"hóa",
"cao",
"hơn",
"8.270.543",
"mỗi",
"ngày",
"bạn",
"có",
"thể",
"làm",
"khoảng",
"1,009 - 88.0",
"4000",
"lần",
"0",
"1.895.619"
] |
[
"người",
"đàn",
"ông",
"bị",
"bắt",
"tại",
"phòng",
"khách",
"sạn",
"thuộc",
"tỉnh",
"hồ",
"nam",
"trong",
"nhà",
"vệ",
"sinh",
"có",
"một",
"túi",
"nylon",
"đựng",
"những",
"thỏi",
"ma",
"túy",
"nhỏ",
"vừa",
"được",
"hai ngàn hai chấm bốn trăm bốn tám đô la",
"lấy",
"ra",
"qua",
"đường",
"đại",
"tiện",
"đầu",
"ngày chín tháng bảy năm hai nghìn một trăm hai mươi",
"cục",
"cảnh",
"sát",
"phòng",
"chống",
"tệ",
"nạn",
"ngày một ba không ba",
"buôn",
"bán",
"ma",
"túy",
"trung",
"quốc",
"vừa",
"triệt",
"hạ",
"đường",
"dây",
"buôn",
"bán",
"ma",
"túy",
"xuyên",
"quốc",
"gia",
"đường",
"dây",
"này",
"dùng",
"cơ",
"thể",
"người",
"làm",
"nơi",
"cất",
"giấu",
"và",
"vận",
"chuyển",
"ma",
"túy",
"các",
"túi",
"heroin",
"được",
"bọc",
"cẩn",
"thận",
"bằng",
"nhiều",
"lớp",
"nylon",
"mồng hai tháng ba",
"trên",
"chuyến",
"tàu",
"cao",
"tốc",
"xuất",
"phát",
"từ",
"quý",
"dương",
"đến",
"nam",
"kinh",
"khi",
"nhân",
"viên",
"cảnh",
"sát",
"tên",
"hai mươi sáu tháng một năm hai trăm tám sáu",
"lưu",
"tường",
"kiểm",
"tra",
"an",
"ninh",
"các",
"toa",
"tàu",
"một ngàn không trăm năm mươi mốt",
"thì",
"phát",
"hiện",
"thanh",
"niên",
"họ",
"đinh",
"có",
"thái",
"độ",
"dè",
"chừng",
"lấm",
"lét",
"những",
"thỏi",
"heroin",
"được",
"người",
"lạc",
"đà",
"nuốt",
"vào",
"trong",
"ruột",
"ảnh",
"cctv",
"lục",
"soát",
"căn",
"phòng",
"điều",
"tra",
"viên",
"tìm",
"thấy",
"một",
"túi",
"nylon",
"đựng",
"nhiều",
"thỏi",
"vật",
"chất",
"mềm",
"kích",
"thước",
"chín mươi chín chấm chín",
"x",
"năm trăm hai hai tháng",
"những",
"thỏi",
"này",
"được",
"bọc",
"nylon",
"cẩn",
"thận",
"và",
"qua",
"nhiều",
"lớp",
"phân",
"tháng năm hai nghìn sáu trăm bốn mươi tám",
"của",
"thanh",
"niên",
"này",
"chưa",
"kịp",
"âm chín nghìn tám trăm mười tám chấm bốn ba một vòng",
"xử",
"lý",
"còn",
"dính",
"trên",
"sàn",
"phùng",
"khai",
"nhận",
"đó",
"là",
"heroin",
"được",
"vận",
"chuyển",
"từ",
"myanmar",
"về",
"theo",
"chỉ",
"đạo",
"của",
"nghi",
"phạm",
"họ",
"đinh",
"trước",
"đó",
"một",
"ngày",
"phùng",
"đã",
"nuốt",
"những",
"thỏi",
"heroin",
"vào",
"cơ",
"thể",
"khi",
"chuẩn",
"bị",
"nhập",
"cảnh",
"vào",
"trung",
"quốc",
"hắn",
"đã",
"đại",
"tiện",
"ra",
"âm mười tám ngàn sáu trăm bảy mươi mốt phẩy không chín ba hai ba",
"thỏi",
"trong",
"cơ",
"thể",
"vẫn",
"còn",
"tám trăm lẻ tám nghìn chín trăm năm mươi",
"thỏi",
"khối",
"lượng",
"tổng",
"cộng",
"là",
"tám ngàn năm trăm hai chín chấm hai bẩy bốn mê ga oát giờ trên ngày",
"heroin",
"tinh",
"khiết",
"được",
"lấy",
"ra",
"từ",
"phùng",
"nghi",
"phạm",
"phùng",
"và",
"túi",
"nylon",
"đựng",
"các",
"thỏi",
"heroin",
"vừa",
"được",
"lấy",
"mười chín tháng mười một nghìn năm trăm năm hai",
"ra",
"ảnh",
"zhihu",
"đường",
"dây",
"tổ",
"chức",
"âm bảy chín nghìn chín trăm tám mốt phẩy không một nghìn tám trăm bốn mươi sáu",
"cấp",
"còn",
"cấp",
"thứ",
"năm triệu một trăm tám mươi ba ngàn tám trăm sáu mươi sáu",
"là",
"các",
"lạc",
"đà",
"sau",
"khi",
"nuốt",
"ma",
"túy",
"vào",
"bụng",
"họ",
"tiến",
"hành",
"nhập",
"cảnh",
"trung",
"quốc",
"và",
"đến",
"địa",
"điểm",
"được",
"thông",
"báo",
"một",
"cách",
"nhanh",
"nhất",
"theo",
"nguồn",
"tin",
"từ",
"cảnh",
"sát",
"nằm",
"vùng",
"ngày hai hai hai mươi bẩy",
"lục",
"tiếp",
"tục",
"phái",
"thanh",
"niên",
"tên",
"lý",
"quý",
"từ",
"myanmar",
"nhập",
"cảnh",
"vào",
"tây",
"song",
"năm triệu",
"bản",
"nạp",
"tỉnh",
"vân",
"nam",
"rồi",
"từ",
"đây",
"bắt",
"máy",
"bay",
"đi",
"thành",
"đô",
"tứ",
"xuyên",
"giao",
"hàng",
"trên",
"người",
"hắn",
"mang",
"theo",
"tám ngàn một trăm hai mươi mốt phẩy một bốn chín ghi ga bai",
"heroin",
"ngày hai mươi và ngày mười hai",
"sau",
"một",
"số",
"trục",
"trặc",
"về",
"hàng",
"lục",
"trực",
"tiếp",
"dẫn",
"lạc",
"đà",
"lý",
"quý",
"và",
"một",
"người",
"khác",
"mang",
"ma",
"túy",
"theo",
"đường",
"cũ",
"thì",
"bị",
"bắt",
"tại",
"lối",
"vào",
"sảnh",
"check-in",
"của",
"sân",
"bay",
"tây",
"song",
"bản",
"nạp",
"ngày hai chín một một một năm bảy tám",
"mắt",
"xích",
"quan",
"trọng",
"cuối",
"cùng",
"là",
"tay",
"môi",
"giới",
"chiêu",
"mộ",
"lạc",
"đà",
"họ",
"cao",
"bị",
"bắt",
"ảnh",
"cctv",
"phó",
"đội",
"trưởng",
"đội",
"cảnh",
"sát",
"hình",
"sự",
"thuộc",
"cục",
"cảnh",
"sát",
"đường",
"sắt",
"nam",
"kinh",
"cho",
"biết",
"tổng",
"khối",
"lượng",
"heroin",
"thu",
"được",
"lên",
"đến",
"hai trăm lẻ một giây",
"đối",
"với",
"hình",
"thức",
"xách",
"tay",
"qua",
"đường",
"bộ",
"đường",
"thủy",
"khối",
"lượng",
"hơn",
"âm bốn nghìn một trăm bảy sáu chấm không không ba bốn chín ki lô bai",
"là",
"không",
"nhiều"
] |
[
"người",
"đàn",
"ông",
"bị",
"bắt",
"tại",
"phòng",
"khách",
"sạn",
"thuộc",
"tỉnh",
"hồ",
"nam",
"trong",
"nhà",
"vệ",
"sinh",
"có",
"một",
"túi",
"nylon",
"đựng",
"những",
"thỏi",
"ma",
"túy",
"nhỏ",
"vừa",
"được",
"2200.448 $",
"lấy",
"ra",
"qua",
"đường",
"đại",
"tiện",
"đầu",
"ngày 9/7/2120",
"cục",
"cảnh",
"sát",
"phòng",
"chống",
"tệ",
"nạn",
"ngày 13/03",
"buôn",
"bán",
"ma",
"túy",
"trung",
"quốc",
"vừa",
"triệt",
"hạ",
"đường",
"dây",
"buôn",
"bán",
"ma",
"túy",
"xuyên",
"quốc",
"gia",
"đường",
"dây",
"này",
"dùng",
"cơ",
"thể",
"người",
"làm",
"nơi",
"cất",
"giấu",
"và",
"vận",
"chuyển",
"ma",
"túy",
"các",
"túi",
"heroin",
"được",
"bọc",
"cẩn",
"thận",
"bằng",
"nhiều",
"lớp",
"nylon",
"mồng 2/3",
"trên",
"chuyến",
"tàu",
"cao",
"tốc",
"xuất",
"phát",
"từ",
"quý",
"dương",
"đến",
"nam",
"kinh",
"khi",
"nhân",
"viên",
"cảnh",
"sát",
"tên",
"26/1/286",
"lưu",
"tường",
"kiểm",
"tra",
"an",
"ninh",
"các",
"toa",
"tàu",
"1051",
"thì",
"phát",
"hiện",
"thanh",
"niên",
"họ",
"đinh",
"có",
"thái",
"độ",
"dè",
"chừng",
"lấm",
"lét",
"những",
"thỏi",
"heroin",
"được",
"người",
"lạc",
"đà",
"nuốt",
"vào",
"trong",
"ruột",
"ảnh",
"cctv",
"lục",
"soát",
"căn",
"phòng",
"điều",
"tra",
"viên",
"tìm",
"thấy",
"một",
"túi",
"nylon",
"đựng",
"nhiều",
"thỏi",
"vật",
"chất",
"mềm",
"kích",
"thước",
"99.9",
"x",
"522 tháng",
"những",
"thỏi",
"này",
"được",
"bọc",
"nylon",
"cẩn",
"thận",
"và",
"qua",
"nhiều",
"lớp",
"phân",
"tháng 5/2648",
"của",
"thanh",
"niên",
"này",
"chưa",
"kịp",
"-9818.431 vòng",
"xử",
"lý",
"còn",
"dính",
"trên",
"sàn",
"phùng",
"khai",
"nhận",
"đó",
"là",
"heroin",
"được",
"vận",
"chuyển",
"từ",
"myanmar",
"về",
"theo",
"chỉ",
"đạo",
"của",
"nghi",
"phạm",
"họ",
"đinh",
"trước",
"đó",
"một",
"ngày",
"phùng",
"đã",
"nuốt",
"những",
"thỏi",
"heroin",
"vào",
"cơ",
"thể",
"khi",
"chuẩn",
"bị",
"nhập",
"cảnh",
"vào",
"trung",
"quốc",
"hắn",
"đã",
"đại",
"tiện",
"ra",
"-18.671,09323",
"thỏi",
"trong",
"cơ",
"thể",
"vẫn",
"còn",
"808.950",
"thỏi",
"khối",
"lượng",
"tổng",
"cộng",
"là",
"8529.274 mwh/ngày",
"heroin",
"tinh",
"khiết",
"được",
"lấy",
"ra",
"từ",
"phùng",
"nghi",
"phạm",
"phùng",
"và",
"túi",
"nylon",
"đựng",
"các",
"thỏi",
"heroin",
"vừa",
"được",
"lấy",
"19/10/1552",
"ra",
"ảnh",
"zhihu",
"đường",
"dây",
"tổ",
"chức",
"-79.981,01846",
"cấp",
"còn",
"cấp",
"thứ",
"5.183.866",
"là",
"các",
"lạc",
"đà",
"sau",
"khi",
"nuốt",
"ma",
"túy",
"vào",
"bụng",
"họ",
"tiến",
"hành",
"nhập",
"cảnh",
"trung",
"quốc",
"và",
"đến",
"địa",
"điểm",
"được",
"thông",
"báo",
"một",
"cách",
"nhanh",
"nhất",
"theo",
"nguồn",
"tin",
"từ",
"cảnh",
"sát",
"nằm",
"vùng",
"ngày 22, 27",
"lục",
"tiếp",
"tục",
"phái",
"thanh",
"niên",
"tên",
"lý",
"quý",
"từ",
"myanmar",
"nhập",
"cảnh",
"vào",
"tây",
"song",
"5.000.000",
"bản",
"nạp",
"tỉnh",
"vân",
"nam",
"rồi",
"từ",
"đây",
"bắt",
"máy",
"bay",
"đi",
"thành",
"đô",
"tứ",
"xuyên",
"giao",
"hàng",
"trên",
"người",
"hắn",
"mang",
"theo",
"8121,149 gb",
"heroin",
"ngày 20 và ngày 12",
"sau",
"một",
"số",
"trục",
"trặc",
"về",
"hàng",
"lục",
"trực",
"tiếp",
"dẫn",
"lạc",
"đà",
"lý",
"quý",
"và",
"một",
"người",
"khác",
"mang",
"ma",
"túy",
"theo",
"đường",
"cũ",
"thì",
"bị",
"bắt",
"tại",
"lối",
"vào",
"sảnh",
"check-in",
"của",
"sân",
"bay",
"tây",
"song",
"bản",
"nạp",
"ngày 29/11/1578",
"mắt",
"xích",
"quan",
"trọng",
"cuối",
"cùng",
"là",
"tay",
"môi",
"giới",
"chiêu",
"mộ",
"lạc",
"đà",
"họ",
"cao",
"bị",
"bắt",
"ảnh",
"cctv",
"phó",
"đội",
"trưởng",
"đội",
"cảnh",
"sát",
"hình",
"sự",
"thuộc",
"cục",
"cảnh",
"sát",
"đường",
"sắt",
"nam",
"kinh",
"cho",
"biết",
"tổng",
"khối",
"lượng",
"heroin",
"thu",
"được",
"lên",
"đến",
"201 s",
"đối",
"với",
"hình",
"thức",
"xách",
"tay",
"qua",
"đường",
"bộ",
"đường",
"thủy",
"khối",
"lượng",
"hơn",
"-4176.00349 kb",
"là",
"không",
"nhiều"
] |
[
"tiết",
"lộ",
"thiết",
"kế",
"logo",
"mới",
"bmw",
"bị",
"chê",
"tơi",
"tả",
"bmw",
"sẽ",
"có",
"logo",
"mới",
"đánh",
"dấu",
"sự",
"thay",
"đổi",
"lớn",
"nhất",
"đối",
"với",
"thương",
"hiệu",
"kể",
"từ",
"chín giờ",
"tuy",
"nhiên",
"ngay",
"sau",
"khi",
"những",
"hình",
"ảnh",
"đầu",
"tiên",
"của",
"logo",
"này",
"được",
"công",
"bố",
"một",
"cuộc",
"tranh",
"luận",
"cũng",
"đã",
"nổ",
"ra",
"xung",
"quanh",
"sự",
"sáng",
"tạo",
"hay",
"tối",
"tạo",
"của",
"logo",
"này",
"logo",
"bmw",
"qua",
"các",
"thời",
"kỳ",
"cũng",
"như",
"nhiều",
"thiết",
"kế",
"theo",
"xu",
"hướng",
"hiện",
"đại",
"thời",
"thượng",
"thời",
"gian",
"gần",
"đây",
"logo",
"mới",
"của",
"bmw",
"được",
"thiết",
"kế",
"theo",
"phong",
"cách",
"siêu",
"tối",
"giản",
"siêu",
"phẳng",
"và",
"vẫn",
"giữ",
"lại",
"hai",
"màu",
"cơ",
"bản",
"nhất",
"là",
"xanh",
"dương",
"và",
"trắng",
"logo",
"bmw",
"mới",
"bên",
"phải",
"được",
"tối",
"giản",
"hơn",
"nhiều",
"so",
"với",
"logo",
"cũ",
"có",
"hai",
"thay",
"đổi",
"lớn",
"đối",
"với",
"logo",
"được",
"cập",
"nhật",
"thay",
"đổi",
"thứ",
"nhất",
"được",
"đánh",
"giá",
"khá",
"cao",
"bmw",
"đang",
"quay",
"trở",
"lại",
"với",
"một",
"thiết",
"kế",
"phẳng",
"hơn",
"loại",
"bỏ",
"hiệu",
"ứng",
"năm không xoẹt hai nghìn trừ tê hờ dét rờ trừ e đắp liu nờ dét bờ",
"và",
"bóng",
"trong",
"logo",
"điều",
"này",
"tạo",
"nên",
"sự",
"tối",
"giản",
"nhất",
"và",
"phù",
"hợp",
"với",
"thẩm",
"mỹ",
"hiện",
"đại",
"bởi",
"lẽ",
"xu",
"hướng",
"logo",
"tờ trừ bẩy không không",
"đã",
"quá",
"lỗi",
"thời",
"jens",
"thiemer",
"phó",
"chủ",
"tịch",
"cao",
"cấp",
"của",
"thương",
"hiệu",
"nói",
"rằng",
"điều",
"này",
"nhằm",
"tạo",
"ra",
"cảm",
"giác",
"lan",
"tỏa",
"và",
"sự",
"cởi",
"mở",
"hơn",
"chắc",
"chắn",
"logo",
"mới",
"trông",
"sẽ",
"rất",
"đẹp",
"trên",
"mẫu",
"xe",
"concept",
"một trăm gạch chéo xờ",
"chạy",
"điện",
"với",
"màu",
"ánh",
"đồng",
"bên",
"ngoài",
"của",
"bmw",
"nhưng",
"nếu",
"logo",
"này",
"được",
"gắn",
"trên",
"chiếc",
"bmw",
"màu",
"trắng",
"hoặc",
"một",
"bức",
"thư",
"của",
"hãng",
"một",
"biển",
"hiệu",
"bmw",
"trên",
"đường",
"cao",
"tốc",
"thì",
"rõ",
"ràng",
"nó",
"đã",
"mất",
"đi",
"tính",
"nổi",
"bật",
"khiến",
"logo",
"thương",
"hiệu",
"dễ",
"dàng",
"chìm",
"nghỉm",
"vào",
"màu",
"trời",
"hoặc",
"màu",
"nền",
"của",
"những",
"thứ",
"xung",
"quanh",
"hiệu",
"ứng",
"này",
"khiến",
"cho",
"logo",
"ít",
"rõ",
"ràng",
"hơn",
"và",
"giống",
"như",
"ai",
"đó",
"trong",
"nhóm",
"sáng",
"tạo",
"đã",
"cẩu",
"thả",
"và",
"vô",
"tình",
"xóa",
"nền",
"trên",
"tệp",
"photoshop",
"trước",
"khi",
"họ",
"xuất",
"file",
"trang",
"the",
"verge",
"nhận",
"xét",
"hơn",
"nữa",
"hiệu",
"ứng",
"trong",
"suốt",
"khiến",
"cho",
"việc",
"phân",
"tích",
"toàn",
"bộ",
"logo",
"từ",
"xa",
"trở",
"nên",
"khó",
"khăn",
"hơn",
"nếu",
"như",
"trước",
"đây",
"vòng",
"tròn",
"với",
"tám ba",
"màu",
"trắng-xanh",
"xen",
"kẽ",
"vòng",
"tròn",
"màu",
"đen",
"bên",
"ngoài",
"cùng",
"chữ",
"bmw",
"một",
"chút",
"hiệu",
"ứng",
"xoẹt u pê dét i gạch chéo gi i lờ a",
"khiến",
"logo",
"cũ",
"mùng một tháng tám",
"dễ",
"dàng",
"đập",
"vào",
"trí",
"nhớ",
"của",
"người",
"xem",
"thì",
"bây",
"giờ",
"vòng",
"tròn",
"màu",
"nền",
"trừ ca dét vờ o e trừ i đắp liu ích",
"đen",
"đã",
"bị",
"loại",
"bỏ",
"chỉ",
"còn",
"lại",
"một ngàn lẻ bốn",
"yếu",
"tố",
"nhận",
"diện",
"màu",
"trắng",
"và",
"xanh",
"âm chín nghìn tám trăm năm nhăm chấm năm tám không pao",
"chữ",
"cũng",
"trắng",
"khiến",
"cho",
"việc",
"nhận",
"diện",
"này",
"càng",
"trở",
"nên",
"khó",
"khăn",
"hơn",
"có",
"một",
"lý",
"do",
"tại",
"sao",
"chúng",
"ta",
"không",
"nhìn",
"thấy",
"nhiều",
"nền",
"trong",
"suốt",
"có",
"chữ",
"màu",
"trắng",
"trên",
"logo",
"hầu",
"hết",
"các",
"công",
"ty",
"rất",
"nhiều",
"màn",
"hình",
"và",
"bảng",
"hiệu",
"của",
"chúng",
"ta",
"vẫn",
"có",
"nền",
"trắng",
"trơn",
"mười một giờ",
"vì",
"điều",
"đó",
"giúp",
"bạn",
"dễ",
"đọc",
"mọi",
"thứ",
"gỡ",
"bỏ",
"vòng",
"màu",
"đen",
"khỏi",
"logo",
"chúng",
"ta",
"sẽ",
"có",
"một",
"sản",
"phẩm",
"nhạt",
"nhòa",
"hơn",
"không",
"trọn",
"vẹn",
"nữa",
"xu",
"hướng",
"thiết",
"kế",
"logo",
"ngày",
"càng",
"tối",
"giản",
"nhưng",
"không",
"phải",
"thương",
"hiệu",
"nào",
"cũng",
"phù",
"hợp",
"bmw",
"tất",
"nhiên",
"không",
"phải",
"là",
"công",
"quờ đê ca ép gạch ngang đắp liu trừ",
"ty",
"duy",
"nhất",
"đang",
"hướng",
"tới",
"xu",
"hướng",
"thiết",
"kế",
"logo",
"tối",
"giản",
"trong",
"vài",
"năm",
"qua",
"godaddy",
"yahoo",
"google",
"facebook",
"airbnb",
"volkswagen",
"và",
"nhiều",
"công",
"ty",
"khác",
"đã",
"thực",
"hiện",
"các",
"thay",
"đổi",
"tương",
"tự",
"họ",
"đã",
"loại",
"bỏ",
"các",
"thiết",
"kế",
"nổi",
"tiếng",
"cũ",
"để",
"chuyển",
"mình",
"theo",
"xu",
"hướng",
"đơn",
"giản",
"hơn",
"tuy",
"nhiên",
"với",
"bmw",
"thì",
"dường",
"như",
"điều",
"này",
"không",
"được",
"đánh",
"giá",
"cao",
"lắm",
"bmw",
"đã",
"không",
"nói",
"khi",
"nào",
"logo",
"mới",
"sẽ",
"xuất",
"hiện",
"trên",
"những",
"chiếc",
"xe",
"sản",
"xuất",
"của",
"mình",
"tuy",
"nhiên",
"việc",
"xuất",
"hiện",
"trên",
"website",
"của",
"hãng",
"cũng",
"như",
"được",
"tuyên",
"truyền",
"ra",
"ngoài",
"công",
"chúng",
"thì",
"điều",
"này",
"chỉ",
"còn",
"là",
"vấn",
"đề",
"thời",
"gian",
"mà",
"thôi"
] |
[
"tiết",
"lộ",
"thiết",
"kế",
"logo",
"mới",
"bmw",
"bị",
"chê",
"tơi",
"tả",
"bmw",
"sẽ",
"có",
"logo",
"mới",
"đánh",
"dấu",
"sự",
"thay",
"đổi",
"lớn",
"nhất",
"đối",
"với",
"thương",
"hiệu",
"kể",
"từ",
"9h",
"tuy",
"nhiên",
"ngay",
"sau",
"khi",
"những",
"hình",
"ảnh",
"đầu",
"tiên",
"của",
"logo",
"này",
"được",
"công",
"bố",
"một",
"cuộc",
"tranh",
"luận",
"cũng",
"đã",
"nổ",
"ra",
"xung",
"quanh",
"sự",
"sáng",
"tạo",
"hay",
"tối",
"tạo",
"của",
"logo",
"này",
"logo",
"bmw",
"qua",
"các",
"thời",
"kỳ",
"cũng",
"như",
"nhiều",
"thiết",
"kế",
"theo",
"xu",
"hướng",
"hiện",
"đại",
"thời",
"thượng",
"thời",
"gian",
"gần",
"đây",
"logo",
"mới",
"của",
"bmw",
"được",
"thiết",
"kế",
"theo",
"phong",
"cách",
"siêu",
"tối",
"giản",
"siêu",
"phẳng",
"và",
"vẫn",
"giữ",
"lại",
"hai",
"màu",
"cơ",
"bản",
"nhất",
"là",
"xanh",
"dương",
"và",
"trắng",
"logo",
"bmw",
"mới",
"bên",
"phải",
"được",
"tối",
"giản",
"hơn",
"nhiều",
"so",
"với",
"logo",
"cũ",
"có",
"hai",
"thay",
"đổi",
"lớn",
"đối",
"với",
"logo",
"được",
"cập",
"nhật",
"thay",
"đổi",
"thứ",
"nhất",
"được",
"đánh",
"giá",
"khá",
"cao",
"bmw",
"đang",
"quay",
"trở",
"lại",
"với",
"một",
"thiết",
"kế",
"phẳng",
"hơn",
"loại",
"bỏ",
"hiệu",
"ứng",
"50/2000-thzr-ewnzb",
"và",
"bóng",
"trong",
"logo",
"điều",
"này",
"tạo",
"nên",
"sự",
"tối",
"giản",
"nhất",
"và",
"phù",
"hợp",
"với",
"thẩm",
"mỹ",
"hiện",
"đại",
"bởi",
"lẽ",
"xu",
"hướng",
"logo",
"t-700",
"đã",
"quá",
"lỗi",
"thời",
"jens",
"thiemer",
"phó",
"chủ",
"tịch",
"cao",
"cấp",
"của",
"thương",
"hiệu",
"nói",
"rằng",
"điều",
"này",
"nhằm",
"tạo",
"ra",
"cảm",
"giác",
"lan",
"tỏa",
"và",
"sự",
"cởi",
"mở",
"hơn",
"chắc",
"chắn",
"logo",
"mới",
"trông",
"sẽ",
"rất",
"đẹp",
"trên",
"mẫu",
"xe",
"concept",
"100/x",
"chạy",
"điện",
"với",
"màu",
"ánh",
"đồng",
"bên",
"ngoài",
"của",
"bmw",
"nhưng",
"nếu",
"logo",
"này",
"được",
"gắn",
"trên",
"chiếc",
"bmw",
"màu",
"trắng",
"hoặc",
"một",
"bức",
"thư",
"của",
"hãng",
"một",
"biển",
"hiệu",
"bmw",
"trên",
"đường",
"cao",
"tốc",
"thì",
"rõ",
"ràng",
"nó",
"đã",
"mất",
"đi",
"tính",
"nổi",
"bật",
"khiến",
"logo",
"thương",
"hiệu",
"dễ",
"dàng",
"chìm",
"nghỉm",
"vào",
"màu",
"trời",
"hoặc",
"màu",
"nền",
"của",
"những",
"thứ",
"xung",
"quanh",
"hiệu",
"ứng",
"này",
"khiến",
"cho",
"logo",
"ít",
"rõ",
"ràng",
"hơn",
"và",
"giống",
"như",
"ai",
"đó",
"trong",
"nhóm",
"sáng",
"tạo",
"đã",
"cẩu",
"thả",
"và",
"vô",
"tình",
"xóa",
"nền",
"trên",
"tệp",
"photoshop",
"trước",
"khi",
"họ",
"xuất",
"file",
"trang",
"the",
"verge",
"nhận",
"xét",
"hơn",
"nữa",
"hiệu",
"ứng",
"trong",
"suốt",
"khiến",
"cho",
"việc",
"phân",
"tích",
"toàn",
"bộ",
"logo",
"từ",
"xa",
"trở",
"nên",
"khó",
"khăn",
"hơn",
"nếu",
"như",
"trước",
"đây",
"vòng",
"tròn",
"với",
"83",
"màu",
"trắng-xanh",
"xen",
"kẽ",
"vòng",
"tròn",
"màu",
"đen",
"bên",
"ngoài",
"cùng",
"chữ",
"bmw",
"một",
"chút",
"hiệu",
"ứng",
"/upzy/jila",
"khiến",
"logo",
"cũ",
"mùng 1/8",
"dễ",
"dàng",
"đập",
"vào",
"trí",
"nhớ",
"của",
"người",
"xem",
"thì",
"bây",
"giờ",
"vòng",
"tròn",
"màu",
"nền",
"-kzvoe-iwx",
"đen",
"đã",
"bị",
"loại",
"bỏ",
"chỉ",
"còn",
"lại",
"1004",
"yếu",
"tố",
"nhận",
"diện",
"màu",
"trắng",
"và",
"xanh",
"-9855.580 pound",
"chữ",
"cũng",
"trắng",
"khiến",
"cho",
"việc",
"nhận",
"diện",
"này",
"càng",
"trở",
"nên",
"khó",
"khăn",
"hơn",
"có",
"một",
"lý",
"do",
"tại",
"sao",
"chúng",
"ta",
"không",
"nhìn",
"thấy",
"nhiều",
"nền",
"trong",
"suốt",
"có",
"chữ",
"màu",
"trắng",
"trên",
"logo",
"hầu",
"hết",
"các",
"công",
"ty",
"rất",
"nhiều",
"màn",
"hình",
"và",
"bảng",
"hiệu",
"của",
"chúng",
"ta",
"vẫn",
"có",
"nền",
"trắng",
"trơn",
"11h",
"vì",
"điều",
"đó",
"giúp",
"bạn",
"dễ",
"đọc",
"mọi",
"thứ",
"gỡ",
"bỏ",
"vòng",
"màu",
"đen",
"khỏi",
"logo",
"chúng",
"ta",
"sẽ",
"có",
"một",
"sản",
"phẩm",
"nhạt",
"nhòa",
"hơn",
"không",
"trọn",
"vẹn",
"nữa",
"xu",
"hướng",
"thiết",
"kế",
"logo",
"ngày",
"càng",
"tối",
"giản",
"nhưng",
"không",
"phải",
"thương",
"hiệu",
"nào",
"cũng",
"phù",
"hợp",
"bmw",
"tất",
"nhiên",
"không",
"phải",
"là",
"công",
"qđkf-w-",
"ty",
"duy",
"nhất",
"đang",
"hướng",
"tới",
"xu",
"hướng",
"thiết",
"kế",
"logo",
"tối",
"giản",
"trong",
"vài",
"năm",
"qua",
"godaddy",
"yahoo",
"google",
"facebook",
"airbnb",
"volkswagen",
"và",
"nhiều",
"công",
"ty",
"khác",
"đã",
"thực",
"hiện",
"các",
"thay",
"đổi",
"tương",
"tự",
"họ",
"đã",
"loại",
"bỏ",
"các",
"thiết",
"kế",
"nổi",
"tiếng",
"cũ",
"để",
"chuyển",
"mình",
"theo",
"xu",
"hướng",
"đơn",
"giản",
"hơn",
"tuy",
"nhiên",
"với",
"bmw",
"thì",
"dường",
"như",
"điều",
"này",
"không",
"được",
"đánh",
"giá",
"cao",
"lắm",
"bmw",
"đã",
"không",
"nói",
"khi",
"nào",
"logo",
"mới",
"sẽ",
"xuất",
"hiện",
"trên",
"những",
"chiếc",
"xe",
"sản",
"xuất",
"của",
"mình",
"tuy",
"nhiên",
"việc",
"xuất",
"hiện",
"trên",
"website",
"của",
"hãng",
"cũng",
"như",
"được",
"tuyên",
"truyền",
"ra",
"ngoài",
"công",
"chúng",
"thì",
"điều",
"này",
"chỉ",
"còn",
"là",
"vấn",
"đề",
"thời",
"gian",
"mà",
"thôi"
] |
[
"poggioreale",
"là",
"thị",
"trấn",
"ma",
"nổi",
"tiếng",
"thế",
"giới",
"ở",
"italy"
] |
[
"poggioreale",
"là",
"thị",
"trấn",
"ma",
"nổi",
"tiếng",
"thế",
"giới",
"ở",
"italy"
] |
[
"vào",
"ngày ba đến ngày hai chín tháng sáu",
"và",
"ngày hai mươi",
"tới",
"đây",
"tại",
"nhà",
"hát",
"lớn",
"hà",
"nội",
"hai",
"giọng",
"ca",
"nhạc",
"nhẹ",
"nổi",
"tiếng",
"là",
"thanh",
"lam",
"và",
"tùng",
"dương",
"sẽ",
"một",
"lần",
"nữa",
"kết",
"hợp",
"với",
"nhau",
"trong",
"liveshow",
"yêu",
"sẽ",
"có",
"năm triệu bốn ngàn bẩy mươi",
"bản",
"tình",
"ca",
"gồm",
"cả",
"tân",
"nhạc",
"và",
"nhạc",
"xưa",
"hai không không xuộc đắp liu nờ tê gi rờ chéo",
"trong",
"hai mươi ba tháng tám",
"đó",
"có",
"khoảng",
"âm tám mươi ba nghìn ba trăm lẻ bảy phẩy hai hai hai hai",
"bài",
"song",
"ca",
"sẽ",
"xướng",
"lên",
"tại",
"liveshow",
"sau",
"liveshow",
"này",
"thanh",
"lam",
"và",
"tùng",
"dương",
"sẽ",
"kết",
"hợp",
"để",
"làm",
"một",
"album",
"chung"
] |
[
"vào",
"ngày 3 đến ngày 29 tháng 6",
"và",
"ngày 20",
"tới",
"đây",
"tại",
"nhà",
"hát",
"lớn",
"hà",
"nội",
"hai",
"giọng",
"ca",
"nhạc",
"nhẹ",
"nổi",
"tiếng",
"là",
"thanh",
"lam",
"và",
"tùng",
"dương",
"sẽ",
"một",
"lần",
"nữa",
"kết",
"hợp",
"với",
"nhau",
"trong",
"liveshow",
"yêu",
"sẽ",
"có",
"5.004.070",
"bản",
"tình",
"ca",
"gồm",
"cả",
"tân",
"nhạc",
"và",
"nhạc",
"xưa",
"200/wntjr/",
"trong",
"23/8",
"đó",
"có",
"khoảng",
"-83.307,2222",
"bài",
"song",
"ca",
"sẽ",
"xướng",
"lên",
"tại",
"liveshow",
"sau",
"liveshow",
"này",
"thanh",
"lam",
"và",
"tùng",
"dương",
"sẽ",
"kết",
"hợp",
"để",
"làm",
"một",
"album",
"chung"
] |
[
"chuyện",
"tình",
"nhiều",
"uẩn",
"khúc",
"của",
"nữ",
"diễn",
"viên",
"cô",
"dâu",
"chín sáu",
"tuổi",
"pratyusha",
"banerjee",
"treo",
"cổ",
"tự",
"tử",
"vào",
"tháng ba một ngàn hai trăm sáu hai",
"tại",
"nhà",
"riêng",
"ở",
"ấn",
"độ",
"trang",
"india",
"dẫn",
"lời",
"cảnh",
"sát",
"mumbai",
"ấn",
"độ",
"vào",
"không giờ",
"cho",
"hay",
"bạn",
"trai",
"của",
"hai mươi",
"pratyusha",
"banerjee",
"nam",
"diễn",
"viên",
"rahul",
"raj",
"singh",
"sẽ",
"bị",
"thẩm",
"vấn",
"vào",
"ngày hai năm tháng năm sáu không tám",
"trong",
"thời",
"gian",
"này",
"rahul",
"bị",
"cấm",
"xuất",
"cảnh",
"chờ",
"kết",
"luận",
"điều",
"tra",
"ảnh",
"bhakstar",
"cho",
"đến",
"lúc",
"này",
"truyền",
"thông",
"ấn",
"độ",
"tin",
"hai trăm ngàn",
"rằng",
"rạn",
"nứt",
"trong",
"tình",
"cảm",
"là",
"một",
"nguyên",
"nhân",
"khiến",
"pratyusha",
"banerjee",
"tìm",
"đến",
"cái",
"chết",
"hãng",
"tin",
"bhakstar",
"trích",
"lời",
"một",
"người",
"thân",
"quen",
"với",
"nữ",
"diễn",
"viên",
"cô",
"ấy",
"và",
"chồng",
"chưa",
"cưới",
"đã",
"rạn",
"nứt",
"một",
"thời",
"gian",
"rahul",
"phản",
"bội",
"pratyusha",
"anh",
"ta",
"cặp",
"kè",
"với",
"một",
"diễn",
"viên",
"khác",
"và",
"thậm",
"chí",
"còn",
"tính",
"đến",
"chuyện",
"cưới",
"cô",
"ta",
"nguồn",
"tin",
"cho",
"hay",
"rahul",
"đã",
"qua",
"lại",
"với",
"một",
"phụ",
"nữ",
"tên",
"saloni",
"sharma",
"sau",
"lưng",
"pratyusha",
"vài",
"tháng",
"gần",
"đây",
"khi",
"biết",
"chuyện",
"nữ",
"diễn",
"viên",
"chín mốt phẩy mười năm",
"tuổi",
"cảm",
"thấy",
"mệt",
"mỏi",
"vì",
"cuộc",
"sống",
"không",
"có",
"lối",
"thoát",
"trên",
"trang",
"cá",
"nhân",
"trước",
"khi",
"qua",
"đời",
"cô",
"để",
"lại",
"dòng",
"chia",
"sẻ",
"mar",
"kar",
"bhi",
"muhn",
"na",
"tujhse",
"modna",
"có",
"nghĩa",
"là",
"sau",
"khi",
"chết",
"em",
"vẫn",
"hai trăm ba ba sào",
"hướng",
"theo",
"anh",
"chuyện",
"tình",
"của",
"pratyusha",
"đau",
"khổ",
"và",
"dằn",
"vặt",
"không",
"khác",
"nàng",
"anandi",
"bị",
"chồng",
"phụ",
"bạc",
"trong",
"cô",
"dâu",
"âm năm lăm ngàn bốn trăm linh tám phẩy không hai nghìn ba trăm chín tám",
"tuổi",
"cô",
"còn",
"đáng",
"thương",
"hơn",
"anandi",
"khi",
"không",
"có",
"được",
"chàng",
"shiv",
"cho",
"mình",
"chia",
"sẻ",
"cuối",
"của",
"banerjee",
"được",
"cô",
"viết",
"vào",
"ngày hai ba đến ngày hai lăm tháng mười hai",
"ảnh",
"today",
"xuộc giây dê u a u gạch ngang đắp liu mờ",
"pratyusha",
"banerjee",
"sinh",
"ngày mười ba tháng bẩy",
"tại",
"jharkhand",
"ấn",
"độ",
"cô",
"thuộc",
"thế",
"hệ",
"diễn",
"viên",
"trẻ",
"được",
"kỳ",
"vọng",
"khi",
"khởi",
"nghiệp",
"sớm",
"và",
"nhanh",
"chóng",
"thành",
"công",
"nhờ",
"vai",
"diễn",
"anandi",
"trong",
"cô",
"dâu",
"không phẩy hai năm",
"tuổi",
"cô",
"gặp",
"gỡ",
"rahul",
"raj",
"sighh",
"khi",
"cả",
"hai",
"cùng",
"tham",
"dự",
"một",
"buổi",
"tiệc",
"sinh",
"nhật",
"của",
"bạn",
"bè",
"vào",
"năm",
"ngoái",
"pratyusha",
"luôn",
"nói",
"rahul",
"là",
"người",
"đàn",
"ông",
"duy",
"nhất",
"cô",
"yêu",
"india",
"today",
"trích",
"lời",
"ngày tám tới ngày mười một tháng bẩy",
"trong",
"show",
"truyền",
"hình",
"thực",
"tế",
"power",
"couple",
"do",
"sony",
"ti vi",
"thực",
"hiện",
"họ",
"chia",
"sẻ",
"về",
"dự",
"định",
"đám",
"cưới",
"tuy",
"nhiên",
"hai ngàn bốn",
"tháng",
"gần",
"đây",
"pratyusha",
"gần",
"như",
"giữ",
"im",
"lặng",
"về",
"chuyện",
"tình",
"cảm",
"tấm",
"ảnh",
"cuối",
"của",
"cô",
"và",
"rahul",
"được",
"chụp",
"tại",
"show",
"power",
"couple",
"ảnh",
"hk",
"nguồn",
"tin",
"cho",
"biết",
"gia",
"đình",
"cùng",
"bạn",
"bè",
"không",
"ngày mồng một và ngày hai sáu",
"ủng",
"hai mươi giờ",
"hộ",
"pratyusha",
"yêu",
"rahul",
"vì",
"quá",
"khứ",
"ăn",
"chơi",
"cùng",
"sự",
"bê",
"tha",
"của",
"anh",
"này",
"hồi",
"ngày mùng bẩy tới ngày mười bẩy tháng năm",
"rahul",
"bị",
"điều",
"tra",
"vì",
"vay",
"tiền",
"mua",
"ô",
"tô",
"nhưng",
"không",
"trả",
"nợ",
"đúng",
"hạn"
] |
[
"chuyện",
"tình",
"nhiều",
"uẩn",
"khúc",
"của",
"nữ",
"diễn",
"viên",
"cô",
"dâu",
"96",
"tuổi",
"pratyusha",
"banerjee",
"treo",
"cổ",
"tự",
"tử",
"vào",
"tháng 3/1262",
"tại",
"nhà",
"riêng",
"ở",
"ấn",
"độ",
"trang",
"india",
"dẫn",
"lời",
"cảnh",
"sát",
"mumbai",
"ấn",
"độ",
"vào",
"0h",
"cho",
"hay",
"bạn",
"trai",
"của",
"20",
"pratyusha",
"banerjee",
"nam",
"diễn",
"viên",
"rahul",
"raj",
"singh",
"sẽ",
"bị",
"thẩm",
"vấn",
"vào",
"ngày 25/5/608",
"trong",
"thời",
"gian",
"này",
"rahul",
"bị",
"cấm",
"xuất",
"cảnh",
"chờ",
"kết",
"luận",
"điều",
"tra",
"ảnh",
"bhakstar",
"cho",
"đến",
"lúc",
"này",
"truyền",
"thông",
"ấn",
"độ",
"tin",
"200.000",
"rằng",
"rạn",
"nứt",
"trong",
"tình",
"cảm",
"là",
"một",
"nguyên",
"nhân",
"khiến",
"pratyusha",
"banerjee",
"tìm",
"đến",
"cái",
"chết",
"hãng",
"tin",
"bhakstar",
"trích",
"lời",
"một",
"người",
"thân",
"quen",
"với",
"nữ",
"diễn",
"viên",
"cô",
"ấy",
"và",
"chồng",
"chưa",
"cưới",
"đã",
"rạn",
"nứt",
"một",
"thời",
"gian",
"rahul",
"phản",
"bội",
"pratyusha",
"anh",
"ta",
"cặp",
"kè",
"với",
"một",
"diễn",
"viên",
"khác",
"và",
"thậm",
"chí",
"còn",
"tính",
"đến",
"chuyện",
"cưới",
"cô",
"ta",
"nguồn",
"tin",
"cho",
"hay",
"rahul",
"đã",
"qua",
"lại",
"với",
"một",
"phụ",
"nữ",
"tên",
"saloni",
"sharma",
"sau",
"lưng",
"pratyusha",
"vài",
"tháng",
"gần",
"đây",
"khi",
"biết",
"chuyện",
"nữ",
"diễn",
"viên",
"91,15",
"tuổi",
"cảm",
"thấy",
"mệt",
"mỏi",
"vì",
"cuộc",
"sống",
"không",
"có",
"lối",
"thoát",
"trên",
"trang",
"cá",
"nhân",
"trước",
"khi",
"qua",
"đời",
"cô",
"để",
"lại",
"dòng",
"chia",
"sẻ",
"mar",
"kar",
"bhi",
"muhn",
"na",
"tujhse",
"modna",
"có",
"nghĩa",
"là",
"sau",
"khi",
"chết",
"em",
"vẫn",
"233 sào",
"hướng",
"theo",
"anh",
"chuyện",
"tình",
"của",
"pratyusha",
"đau",
"khổ",
"và",
"dằn",
"vặt",
"không",
"khác",
"nàng",
"anandi",
"bị",
"chồng",
"phụ",
"bạc",
"trong",
"cô",
"dâu",
"-55.408,02398",
"tuổi",
"cô",
"còn",
"đáng",
"thương",
"hơn",
"anandi",
"khi",
"không",
"có",
"được",
"chàng",
"shiv",
"cho",
"mình",
"chia",
"sẻ",
"cuối",
"của",
"banerjee",
"được",
"cô",
"viết",
"vào",
"ngày 23 đến ngày 25 tháng 12",
"ảnh",
"today",
"/jduau-wm",
"pratyusha",
"banerjee",
"sinh",
"ngày 13/7",
"tại",
"jharkhand",
"ấn",
"độ",
"cô",
"thuộc",
"thế",
"hệ",
"diễn",
"viên",
"trẻ",
"được",
"kỳ",
"vọng",
"khi",
"khởi",
"nghiệp",
"sớm",
"và",
"nhanh",
"chóng",
"thành",
"công",
"nhờ",
"vai",
"diễn",
"anandi",
"trong",
"cô",
"dâu",
"0,25",
"tuổi",
"cô",
"gặp",
"gỡ",
"rahul",
"raj",
"sighh",
"khi",
"cả",
"hai",
"cùng",
"tham",
"dự",
"một",
"buổi",
"tiệc",
"sinh",
"nhật",
"của",
"bạn",
"bè",
"vào",
"năm",
"ngoái",
"pratyusha",
"luôn",
"nói",
"rahul",
"là",
"người",
"đàn",
"ông",
"duy",
"nhất",
"cô",
"yêu",
"india",
"today",
"trích",
"lời",
"ngày 8 tới ngày 11 tháng 7",
"trong",
"show",
"truyền",
"hình",
"thực",
"tế",
"power",
"couple",
"do",
"sony",
"ti vi",
"thực",
"hiện",
"họ",
"chia",
"sẻ",
"về",
"dự",
"định",
"đám",
"cưới",
"tuy",
"nhiên",
"2400",
"tháng",
"gần",
"đây",
"pratyusha",
"gần",
"như",
"giữ",
"im",
"lặng",
"về",
"chuyện",
"tình",
"cảm",
"tấm",
"ảnh",
"cuối",
"của",
"cô",
"và",
"rahul",
"được",
"chụp",
"tại",
"show",
"power",
"couple",
"ảnh",
"hk",
"nguồn",
"tin",
"cho",
"biết",
"gia",
"đình",
"cùng",
"bạn",
"bè",
"không",
"ngày mồng 1 và ngày 26",
"ủng",
"20h",
"hộ",
"pratyusha",
"yêu",
"rahul",
"vì",
"quá",
"khứ",
"ăn",
"chơi",
"cùng",
"sự",
"bê",
"tha",
"của",
"anh",
"này",
"hồi",
"ngày mùng 7 tới ngày 17 tháng 5",
"rahul",
"bị",
"điều",
"tra",
"vì",
"vay",
"tiền",
"mua",
"ô",
"tô",
"nhưng",
"không",
"trả",
"nợ",
"đúng",
"hạn"
] |
[
"ngoại",
"trừ",
"nga",
"và",
"belarus",
"tất",
"cả",
"các",
"nước",
"châu",
"âu",
"còn",
"lại",
"đều",
"tiến",
"hành",
"đổi",
"giờ",
"vào",
"một năm tháng không sáu hai tám chín năm",
"mười ba giờ",
"chuyển",
"thành",
"ngày mười hai",
"mùng tám tháng ba hai ngàn một trăm bẩy mươi lăm",
"các",
"nước",
"châu",
"âu",
"đã",
"duy",
"trì",
"việc",
"đổi",
"giờ",
"kể",
"từ",
"hai hai giờ hai bẩy phút",
"nguồn",
"dw.com",
"vào",
"đêm",
"thứ",
"bảy",
"sang",
"ngày",
"chủ",
"nhật",
"tháng chín hai ngàn bảy trăm hai mươi nhăm",
"hầu",
"hết",
"các",
"nước",
"châu",
"âu",
"đã",
"chỉnh",
"kim",
"đồng",
"hồ",
"lùi",
"lại",
"một",
"giờ",
"để",
"chuyển",
"sang",
"e đê vờ u đờ i i gi dê",
"chế",
"độ",
"giờ",
"mùa",
"đông",
"vốn",
"phổ",
"biến",
"ở",
"châu",
"lục",
"này",
"ngoại",
"trừ",
"nga",
"và",
"belarus",
"tất",
"cả",
"các",
"nước",
"châu",
"âu",
"còn",
"lại",
"đều",
"tiến",
"hành",
"đổi",
"giờ",
"vào",
"ngày hai tư và ngày một",
"mười giờ tám phút",
"chuyển",
"thành",
"ngày ba mốt và ngày ba mốt",
"sáu giờ năm hai phút",
"do",
"khí",
"hậu",
"lạnh",
"và",
"để",
"tạo",
"thuận",
"lợi",
"cho",
"sinh",
"hoạt",
"người",
"dân",
"vào",
"mùa",
"đông",
"các",
"nước",
"châu",
"âu",
"đã",
"duy",
"trì",
"việc",
"đổi",
"giờ",
"kể",
"từ",
"ngày hai mươi tám",
"phần",
"lan",
"là",
"nước",
"thực",
"hiện",
"sau",
"cùng",
"vào",
"năm",
"tờ ích đê dét rờ gạch chéo dét u i gờ"
] |
[
"ngoại",
"trừ",
"nga",
"và",
"belarus",
"tất",
"cả",
"các",
"nước",
"châu",
"âu",
"còn",
"lại",
"đều",
"tiến",
"hành",
"đổi",
"giờ",
"vào",
"15/06/2895",
"13h",
"chuyển",
"thành",
"ngày 12",
"mùng 8/3/2175",
"các",
"nước",
"châu",
"âu",
"đã",
"duy",
"trì",
"việc",
"đổi",
"giờ",
"kể",
"từ",
"22h27",
"nguồn",
"dw.com",
"vào",
"đêm",
"thứ",
"bảy",
"sang",
"ngày",
"chủ",
"nhật",
"tháng 9/2725",
"hầu",
"hết",
"các",
"nước",
"châu",
"âu",
"đã",
"chỉnh",
"kim",
"đồng",
"hồ",
"lùi",
"lại",
"một",
"giờ",
"để",
"chuyển",
"sang",
"eđvuđyyjd",
"chế",
"độ",
"giờ",
"mùa",
"đông",
"vốn",
"phổ",
"biến",
"ở",
"châu",
"lục",
"này",
"ngoại",
"trừ",
"nga",
"và",
"belarus",
"tất",
"cả",
"các",
"nước",
"châu",
"âu",
"còn",
"lại",
"đều",
"tiến",
"hành",
"đổi",
"giờ",
"vào",
"ngày 24 và ngày 1",
"10h8",
"chuyển",
"thành",
"ngày 31 và ngày 31",
"6h52",
"do",
"khí",
"hậu",
"lạnh",
"và",
"để",
"tạo",
"thuận",
"lợi",
"cho",
"sinh",
"hoạt",
"người",
"dân",
"vào",
"mùa",
"đông",
"các",
"nước",
"châu",
"âu",
"đã",
"duy",
"trì",
"việc",
"đổi",
"giờ",
"kể",
"từ",
"ngày 28",
"phần",
"lan",
"là",
"nước",
"thực",
"hiện",
"sau",
"cùng",
"vào",
"năm",
"txdzr/zuig"
] |
[
"lao động",
"ông",
"vũ",
"quốc",
"thái",
"tổ",
"cộng ba bốn một một ba tám ba bảy sáu bốn bốn",
"phường",
"quý bẩy",
"phan",
"đình",
"phùng",
"tp.thái",
"nguyên",
"mua",
"xe",
"ôtô",
"rồi",
"làm",
"thủ",
"tục",
"sang",
"tên",
"theo",
"đúng",
"quy",
"định",
"của",
"pháp",
"luật",
"xe",
"tang",
"vật",
"giấy",
"tờ",
"giả",
"tháng",
"chín tám ba ba sáu một hai năm hai ba hai",
"ông",
"thái",
"mua",
"xe",
"ôtô",
"camry",
"biển kiểm soát",
"bốn trăm sáu tám ra đi an",
"chín triệu không trăm linh bốn nghìn",
"của",
"ông",
"nguyễn",
"thanh",
"liêm",
"xóm",
"trám",
"xã",
"hóa",
"thượng",
"huyện",
"đồng",
"hỷ",
"đến",
"ngày năm và ngày hai mươi sáu tháng hai",
"chiếc",
"xe",
"bị",
"cơ",
"quan",
"cảnh sát điều tra",
"ca",
"tỉnh",
"thái",
"nguyên",
"thu",
"giữ",
"với",
"lý",
"do",
"đây",
"là",
"tang",
"vật",
"của",
"vụ",
"án",
"đang",
"điều",
"tra",
"công",
"văn",
"số",
"hai không ba ét nờ nờ mờ cờ",
"của",
"cơ",
"quan",
"ngày hai ba mười ba hai sáu",
"cảnh sát điều tra",
"gửi",
"ông",
"thái",
"đã",
"xác",
"định",
"nguyễn",
"thanh",
"liêm",
"đã",
"làm",
"giấy",
"đăng",
"ký",
"giả",
"và",
"mười tháng hai",
"bán",
"xe",
"xuộc vê o ngang đê",
"cho",
"ông",
"thái",
"cơ quan điều tra",
"cũng",
"khẳng",
"định",
"không",
"trả",
"lại",
"chiếc",
"xe",
"âm chín nghìn ba trăm chín mươi mốt phẩy không không chín trăm hai nhăm niu tơn trên xen ti mét khối",
"chín triệu năm trăm sáu mươi nghìn sáu trăm bảy mươi sáu",
"cho",
"ông",
"thái",
"là",
"đúng",
"quy",
"định",
"của",
"pháp",
"luật",
"thực",
"tế",
"ông",
"thái",
"đã",
"hoàn",
"tất",
"thủ",
"tục",
"thuế",
"được",
"phòng",
"cảnh sát giao thông",
"tỉnh",
"cấp",
"giấy",
"đăng",
"ký",
"số",
"bảy mươi sáu",
"mang",
"tên",
"vũ",
"quốc",
"thái",
"với",
"biển kiểm soát",
"số",
"khung",
"số",
"máy",
"giữ",
"nguyên",
"trong",
"quá",
"trình",
"khiếu",
"nại",
"vụ",
"việc",
"mười một giờ ba mốt phút ba giây",
"phòng",
"cảnh sát giao thông",
"tỉnh",
"thái",
"nguyên",
"đã",
"gửi",
"công",
"văn",
"đến",
"ông",
"thái",
"nêu",
"rõ",
"phương",
"tiện",
"là",
"tang",
"vật",
"vụ",
"án",
"sẽ",
"không",
"được",
"quyền",
"sở",
"hữu",
"khi",
"chưa",
"có",
"quyết",
"định",
"xử",
"lý",
"vật",
"chứng",
"của",
"cơ quan điều tra",
"và",
"các",
"thủ",
"tục",
"chuyển",
"quyền",
"sở",
"hữu",
"theo",
"quy",
"định",
"của",
"pháp",
"luật",
"về",
"vấn",
"đề",
"giấy",
"đăng",
"ký",
"xe",
"âm tám tám oát giờ",
"hai ngàn bốn trăm bốn tám",
"là",
"giả",
"hay",
"thật",
"khi",
"cơ quan điều tra",
"có",
"kết",
"luận",
"chính",
"thức",
"phòng",
"cảnh sát giao thông",
"sẽ",
"trả",
"lời",
"ông",
"còn",
"đăng",
"ký",
"xe",
"sáu ngàn một trăm lẻ sáu phẩy bẩy chín năm ki lô bít",
"tám mươi chín chấm không không một tới sáu mươi năm chấm ba",
"do",
"chính",
"phòng",
"cảnh sát giao thông",
"tỉnh",
"cấp",
"có",
"chữ",
"ký",
"của",
"ông",
"trưởng",
"phòng",
"giờ",
"chẳng",
"khác",
"nào",
"mảnh",
"giấy",
"vụn"
] |
[
"lao động",
"ông",
"vũ",
"quốc",
"thái",
"tổ",
"+34113837644",
"phường",
"quý 7",
"phan",
"đình",
"phùng",
"tp.thái",
"nguyên",
"mua",
"xe",
"ôtô",
"rồi",
"làm",
"thủ",
"tục",
"sang",
"tên",
"theo",
"đúng",
"quy",
"định",
"của",
"pháp",
"luật",
"xe",
"tang",
"vật",
"giấy",
"tờ",
"giả",
"tháng",
"98336125232",
"ông",
"thái",
"mua",
"xe",
"ôtô",
"camry",
"biển kiểm soát",
"468 radian",
"9.004.000",
"của",
"ông",
"nguyễn",
"thanh",
"liêm",
"xóm",
"trám",
"xã",
"hóa",
"thượng",
"huyện",
"đồng",
"hỷ",
"đến",
"ngày 5 và ngày 26 tháng 2",
"chiếc",
"xe",
"bị",
"cơ",
"quan",
"cảnh sát điều tra",
"ca",
"tỉnh",
"thái",
"nguyên",
"thu",
"giữ",
"với",
"lý",
"do",
"đây",
"là",
"tang",
"vật",
"của",
"vụ",
"án",
"đang",
"điều",
"tra",
"công",
"văn",
"số",
"203snnmc",
"của",
"cơ",
"quan",
"ngày 23, 13, 26",
"cảnh sát điều tra",
"gửi",
"ông",
"thái",
"đã",
"xác",
"định",
"nguyễn",
"thanh",
"liêm",
"đã",
"làm",
"giấy",
"đăng",
"ký",
"giả",
"và",
"10/2",
"bán",
"xe",
"/vo-đ",
"cho",
"ông",
"thái",
"cơ quan điều tra",
"cũng",
"khẳng",
"định",
"không",
"trả",
"lại",
"chiếc",
"xe",
"-9391,00925 n/cc",
"9.560.676",
"cho",
"ông",
"thái",
"là",
"đúng",
"quy",
"định",
"của",
"pháp",
"luật",
"thực",
"tế",
"ông",
"thái",
"đã",
"hoàn",
"tất",
"thủ",
"tục",
"thuế",
"được",
"phòng",
"cảnh sát giao thông",
"tỉnh",
"cấp",
"giấy",
"đăng",
"ký",
"số",
"76",
"mang",
"tên",
"vũ",
"quốc",
"thái",
"với",
"biển kiểm soát",
"số",
"khung",
"số",
"máy",
"giữ",
"nguyên",
"trong",
"quá",
"trình",
"khiếu",
"nại",
"vụ",
"việc",
"11:31:3",
"phòng",
"cảnh sát giao thông",
"tỉnh",
"thái",
"nguyên",
"đã",
"gửi",
"công",
"văn",
"đến",
"ông",
"thái",
"nêu",
"rõ",
"phương",
"tiện",
"là",
"tang",
"vật",
"vụ",
"án",
"sẽ",
"không",
"được",
"quyền",
"sở",
"hữu",
"khi",
"chưa",
"có",
"quyết",
"định",
"xử",
"lý",
"vật",
"chứng",
"của",
"cơ quan điều tra",
"và",
"các",
"thủ",
"tục",
"chuyển",
"quyền",
"sở",
"hữu",
"theo",
"quy",
"định",
"của",
"pháp",
"luật",
"về",
"vấn",
"đề",
"giấy",
"đăng",
"ký",
"xe",
"-88 wh",
"2448",
"là",
"giả",
"hay",
"thật",
"khi",
"cơ quan điều tra",
"có",
"kết",
"luận",
"chính",
"thức",
"phòng",
"cảnh sát giao thông",
"sẽ",
"trả",
"lời",
"ông",
"còn",
"đăng",
"ký",
"xe",
"6106,795 kb",
"89.001 - 65.3",
"do",
"chính",
"phòng",
"cảnh sát giao thông",
"tỉnh",
"cấp",
"có",
"chữ",
"ký",
"của",
"ông",
"trưởng",
"phòng",
"giờ",
"chẳng",
"khác",
"nào",
"mảnh",
"giấy",
"vụn"
] |
[
"bộ",
"tư",
"pháp",
"nga",
"lên",
"tiếng",
"trước",
"thiện",
"chí",
"của",
"ec",
"liên",
"quan",
"đến",
"alexey",
"navalny",
"nga",
"sẽ",
"không",
"thể",
"thả",
"alexey",
"navalny",
"người",
"bị",
"kết",
"án",
"về",
"vụ",
"yves",
"rocher",
"theo",
"cái",
"gọi",
"là",
"các",
"biện",
"pháp",
"tạm",
"thời",
"theo",
"yêu",
"cầu",
"của",
"hội",
"đồng",
"châu",
"âu",
"ec",
"bộ",
"tư",
"pháp",
"nga",
"nói",
"với",
"tass",
"alexey",
"navalny",
"ảnh",
"tass",
"hãng",
"tin",
"tass",
"cho",
"biết",
"một",
"nguồn",
"tin",
"thân",
"cận",
"với",
"ec",
"nói",
"với",
"tass",
"rằng",
"ec",
"có",
"thể",
"yêu",
"cầu",
"trả",
"tự",
"do",
"cho",
"navalny",
"thông",
"qua",
"công",
"ước",
"châu",
"âu",
"về",
"nhân",
"quyền",
"echr",
"dựa",
"trên",
"quyết",
"định",
"về",
"các",
"biện",
"pháp",
"tạm",
"thời",
"phù",
"hợp",
"với",
"quy",
"tắc",
"ba nghìn",
"của",
"quy",
"tắc",
"tòa",
"án",
"trước",
"thông",
"tin",
"này",
"hôm",
"vờ ngang nờ mờ gạch chéo",
"bộ",
"tư",
"pháp",
"nga",
"nói",
"với",
"tass",
"việc",
"thông",
"qua",
"một",
"quyết",
"định",
"dựa",
"trên",
"quy",
"tắc",
"hai nghìn",
"của",
"quy",
"tắc",
"tòa",
"án",
"nhân",
"quyền",
"châu",
"âu",
"trong",
"trường",
"hợp",
"này",
"sẽ",
"là",
"một",
"sự",
"can",
"thiệp",
"vô",
"cớ",
"và",
"trắng",
"trợn",
"vào",
"hoạt",
"động",
"của",
"hệ",
"thống",
"tư",
"pháp",
"của",
"một",
"quốc",
"gia",
"có",
"chủ",
"quyền",
"một",
"sự",
"vượt",
"qua",
"ranh",
"giới",
"đỏ",
"bộ",
"tư",
"pháp",
"nga",
"giải",
"thích",
"rằng",
"theo",
"nguyên",
"tắc",
"echr",
"không",
"thể",
"thay",
"thế",
"tòa",
"án",
"quốc",
"gia",
"hủy",
"bỏ",
"hoặc",
"thay",
"đổi",
"các",
"phán",
"quyết",
"của",
"mình",
"tất",
"cả",
"các",
"quốc",
"gia",
"thành",
"viên",
"của",
"ec",
"đều",
"công",
"nhận",
"điều",
"này",
"thứ",
"hai",
"các",
"biện",
"pháp",
"tạm",
"thời",
"không",
"được",
"đề",
"cập",
"trong",
"echr",
"mà",
"chúng",
"chỉ",
"đang",
"được",
"thực",
"hiện",
"theo",
"thiện",
"chí",
"của",
"các",
"quốc",
"gia",
"thành",
"viên",
"việc",
"thực",
"hiện",
"nó",
"không",
"được",
"hội",
"đồng",
"bộ",
"trưởng",
"của",
"eu",
"giám",
"sát",
"không",
"giống",
"như",
"các",
"phán",
"quyết",
"echr",
"thường",
"lệ",
"thứ",
"ba",
"việc",
"trả",
"tự",
"do",
"cho",
"một",
"người",
"bị",
"kết",
"án",
"với",
"những",
"chứng",
"cứ",
"buộc",
"tội",
"rõ",
"ràng",
"sẽ",
"mâu",
"thuẫn",
"với",
"bản",
"chất",
"pháp",
"lý",
"của",
"các",
"biện",
"pháp",
"tạm",
"thời",
"nhằm",
"đảm",
"bảo",
"quá",
"trình",
"xem",
"xét",
"vụ",
"án",
"diễn",
"ra",
"bình",
"thường",
"trong",
"echr",
"bộ",
"cho",
"biết",
"thêm",
"bộ",
"tư",
"pháp",
"nga",
"hiện",
"đang",
"tham",
"gia",
"trao",
"đổi",
"thư",
"từ",
"với",
"echr",
"liên",
"quan",
"đến",
"đơn",
"của",
"các",
"luật",
"sư",
"của",
"người",
"bị",
"kết",
"án",
"trong",
"khi",
"đó",
"hôm",
"chín trăm ngang hai trăm năm tám chéo rờ vê cờ",
"các",
"công",
"tố",
"viên",
"đã",
"yêu",
"cầu",
"một",
"tòa",
"án",
"ở",
"moscow",
"phạt",
"alexey",
"navalny",
"vì",
"tội",
"phỉ",
"báng",
"một",
"cựu",
"chiến",
"binh",
"thế",
"chiến",
"ii",
"tuy",
"nhiên",
"alexey",
"navalny",
"đã",
"bác",
"bỏ",
"các",
"cáo",
"buộc",
"này",
"và",
"cho",
"hai ngàn hai trăm hai mươi bốn chấm không không tám trăm lẻ hai ngày",
"rằng",
"đó",
"bốn trăm bảy mươi hai xen ti mét vuông",
"là",
"những",
"nỗ",
"lực",
"để",
"hạ",
"thấp",
"uy",
"tín",
"của",
"ông",
"ta",
"theo",
"các",
"công",
"tố",
"viên",
"alexey",
"navalny",
"cần",
"bị",
"phạt",
"vì",
"đã",
"gọi",
"cựu",
"chiến",
"binh",
"và",
"những",
"người",
"khác",
"xuất",
"hiện",
"trong",
"video",
"ủng",
"hộ",
"điện",
"kremlin",
"năm",
"ngoái",
"về",
"việc",
"sửa",
"đổi",
"hiến",
"pháp",
"cho",
"phép",
"kéo",
"dài",
"thời",
"gian",
"cầm",
"quyền",
"của",
"tổng",
"thống",
"vladimir",
"putin",
"là",
"những",
"kẻ",
"đồi",
"bại",
"những",
"người",
"không",
"có",
"lương",
"tâm",
"và",
"những",
"kẻ",
"phản",
"bội",
"trong",
"phiên",
"xử",
"hôm",
"bảy trăm dét bê đắp liu vờ e",
"tại",
"tòa",
"án",
"quận",
"babushkinsky",
"ở",
"moscow",
"các",
"công",
"tố",
"viên",
"đã",
"yêu",
"cầu",
"thẩm",
"phán",
"ra",
"lệnh",
"cho",
"alexey",
"navalny",
"nộp",
"phạt",
"một ngàn sáu trăm lẻ hai",
"rúp",
"khoảng",
"một trăm sáu mốt ki lô bít",
"vì",
"tội",
"vu",
"khống",
"người",
"cựu",
"chiến",
"binh",
"cộng bốn chín tám ba không năm chín không không một bốn",
"tuổi",
"phiên",
"tòa",
"dự",
"kiến",
"tiếp",
"tục",
"diễn",
"ra",
"vào",
"tháng mười một năm hai nghìn ba trăm sáu tám",
"này",
"alexey",
"navalny",
"bảy mốt ngàn bảy mươi phẩy không không bốn nghìn năm trăm bẩy mươi tám",
"tuổi",
"đã",
"bị",
"bắt",
"vào",
"tháng",
"trước",
"khi",
"từ",
"đức",
"về",
"sau",
"hai ngàn bốn trăm bẩy mốt",
"tháng",
"hồi",
"phục",
"vì",
"vụ",
"đầu",
"độc",
"bằng",
"chất",
"độc",
"thần",
"kinh",
"mà",
"ông",
"ta",
"đổ",
"lỗi",
"cho",
"điện",
"kremlin",
"thực",
"hiện",
"đầu",
"tháng",
"này",
"một",
"tòa",
"án",
"bảy mươi lăm",
"ở",
"moscow",
"đã",
"kết",
"án",
"alexey",
"navalny",
"hai",
"năm",
"tám",
"tháng",
"tù",
"giam",
"vì",
"vi",
"phạm",
"điều",
"khoản",
"quản",
"chế",
"trong",
"thời",
"gian",
"dưỡng",
"thương",
"ở",
"đức",
"bản",
"án",
"bắt",
"nguồn",
"từ",
"một",
"cáo",
"buộc",
"tham",
"ô",
"mười sáu giờ sáu mươi",
"mà",
"navalny",
"đã",
"bác",
"bỏ",
"nhưng",
"tòa",
"án",
"nhân",
"quyền",
"châu",
"âu",
"phán",
"quyết",
"là",
"trái",
"pháp",
"luật"
] |
[
"bộ",
"tư",
"pháp",
"nga",
"lên",
"tiếng",
"trước",
"thiện",
"chí",
"của",
"ec",
"liên",
"quan",
"đến",
"alexey",
"navalny",
"nga",
"sẽ",
"không",
"thể",
"thả",
"alexey",
"navalny",
"người",
"bị",
"kết",
"án",
"về",
"vụ",
"yves",
"rocher",
"theo",
"cái",
"gọi",
"là",
"các",
"biện",
"pháp",
"tạm",
"thời",
"theo",
"yêu",
"cầu",
"của",
"hội",
"đồng",
"châu",
"âu",
"ec",
"bộ",
"tư",
"pháp",
"nga",
"nói",
"với",
"tass",
"alexey",
"navalny",
"ảnh",
"tass",
"hãng",
"tin",
"tass",
"cho",
"biết",
"một",
"nguồn",
"tin",
"thân",
"cận",
"với",
"ec",
"nói",
"với",
"tass",
"rằng",
"ec",
"có",
"thể",
"yêu",
"cầu",
"trả",
"tự",
"do",
"cho",
"navalny",
"thông",
"qua",
"công",
"ước",
"châu",
"âu",
"về",
"nhân",
"quyền",
"echr",
"dựa",
"trên",
"quyết",
"định",
"về",
"các",
"biện",
"pháp",
"tạm",
"thời",
"phù",
"hợp",
"với",
"quy",
"tắc",
"3000",
"của",
"quy",
"tắc",
"tòa",
"án",
"trước",
"thông",
"tin",
"này",
"hôm",
"v-nm/",
"bộ",
"tư",
"pháp",
"nga",
"nói",
"với",
"tass",
"việc",
"thông",
"qua",
"một",
"quyết",
"định",
"dựa",
"trên",
"quy",
"tắc",
"2000",
"của",
"quy",
"tắc",
"tòa",
"án",
"nhân",
"quyền",
"châu",
"âu",
"trong",
"trường",
"hợp",
"này",
"sẽ",
"là",
"một",
"sự",
"can",
"thiệp",
"vô",
"cớ",
"và",
"trắng",
"trợn",
"vào",
"hoạt",
"động",
"của",
"hệ",
"thống",
"tư",
"pháp",
"của",
"một",
"quốc",
"gia",
"có",
"chủ",
"quyền",
"một",
"sự",
"vượt",
"qua",
"ranh",
"giới",
"đỏ",
"bộ",
"tư",
"pháp",
"nga",
"giải",
"thích",
"rằng",
"theo",
"nguyên",
"tắc",
"echr",
"không",
"thể",
"thay",
"thế",
"tòa",
"án",
"quốc",
"gia",
"hủy",
"bỏ",
"hoặc",
"thay",
"đổi",
"các",
"phán",
"quyết",
"của",
"mình",
"tất",
"cả",
"các",
"quốc",
"gia",
"thành",
"viên",
"của",
"ec",
"đều",
"công",
"nhận",
"điều",
"này",
"thứ",
"hai",
"các",
"biện",
"pháp",
"tạm",
"thời",
"không",
"được",
"đề",
"cập",
"trong",
"echr",
"mà",
"chúng",
"chỉ",
"đang",
"được",
"thực",
"hiện",
"theo",
"thiện",
"chí",
"của",
"các",
"quốc",
"gia",
"thành",
"viên",
"việc",
"thực",
"hiện",
"nó",
"không",
"được",
"hội",
"đồng",
"bộ",
"trưởng",
"của",
"eu",
"giám",
"sát",
"không",
"giống",
"như",
"các",
"phán",
"quyết",
"echr",
"thường",
"lệ",
"thứ",
"ba",
"việc",
"trả",
"tự",
"do",
"cho",
"một",
"người",
"bị",
"kết",
"án",
"với",
"những",
"chứng",
"cứ",
"buộc",
"tội",
"rõ",
"ràng",
"sẽ",
"mâu",
"thuẫn",
"với",
"bản",
"chất",
"pháp",
"lý",
"của",
"các",
"biện",
"pháp",
"tạm",
"thời",
"nhằm",
"đảm",
"bảo",
"quá",
"trình",
"xem",
"xét",
"vụ",
"án",
"diễn",
"ra",
"bình",
"thường",
"trong",
"echr",
"bộ",
"cho",
"biết",
"thêm",
"bộ",
"tư",
"pháp",
"nga",
"hiện",
"đang",
"tham",
"gia",
"trao",
"đổi",
"thư",
"từ",
"với",
"echr",
"liên",
"quan",
"đến",
"đơn",
"của",
"các",
"luật",
"sư",
"của",
"người",
"bị",
"kết",
"án",
"trong",
"khi",
"đó",
"hôm",
"900-258/rvc",
"các",
"công",
"tố",
"viên",
"đã",
"yêu",
"cầu",
"một",
"tòa",
"án",
"ở",
"moscow",
"phạt",
"alexey",
"navalny",
"vì",
"tội",
"phỉ",
"báng",
"một",
"cựu",
"chiến",
"binh",
"thế",
"chiến",
"ii",
"tuy",
"nhiên",
"alexey",
"navalny",
"đã",
"bác",
"bỏ",
"các",
"cáo",
"buộc",
"này",
"và",
"cho",
"2224.00802 ngày",
"rằng",
"đó",
"472 cm2",
"là",
"những",
"nỗ",
"lực",
"để",
"hạ",
"thấp",
"uy",
"tín",
"của",
"ông",
"ta",
"theo",
"các",
"công",
"tố",
"viên",
"alexey",
"navalny",
"cần",
"bị",
"phạt",
"vì",
"đã",
"gọi",
"cựu",
"chiến",
"binh",
"và",
"những",
"người",
"khác",
"xuất",
"hiện",
"trong",
"video",
"ủng",
"hộ",
"điện",
"kremlin",
"năm",
"ngoái",
"về",
"việc",
"sửa",
"đổi",
"hiến",
"pháp",
"cho",
"phép",
"kéo",
"dài",
"thời",
"gian",
"cầm",
"quyền",
"của",
"tổng",
"thống",
"vladimir",
"putin",
"là",
"những",
"kẻ",
"đồi",
"bại",
"những",
"người",
"không",
"có",
"lương",
"tâm",
"và",
"những",
"kẻ",
"phản",
"bội",
"trong",
"phiên",
"xử",
"hôm",
"700zbwve",
"tại",
"tòa",
"án",
"quận",
"babushkinsky",
"ở",
"moscow",
"các",
"công",
"tố",
"viên",
"đã",
"yêu",
"cầu",
"thẩm",
"phán",
"ra",
"lệnh",
"cho",
"alexey",
"navalny",
"nộp",
"phạt",
"1602",
"rúp",
"khoảng",
"161 kb",
"vì",
"tội",
"vu",
"khống",
"người",
"cựu",
"chiến",
"binh",
"+49830590014",
"tuổi",
"phiên",
"tòa",
"dự",
"kiến",
"tiếp",
"tục",
"diễn",
"ra",
"vào",
"tháng 11/2368",
"này",
"alexey",
"navalny",
"71.070,004578",
"tuổi",
"đã",
"bị",
"bắt",
"vào",
"tháng",
"trước",
"khi",
"từ",
"đức",
"về",
"sau",
"2471",
"tháng",
"hồi",
"phục",
"vì",
"vụ",
"đầu",
"độc",
"bằng",
"chất",
"độc",
"thần",
"kinh",
"mà",
"ông",
"ta",
"đổ",
"lỗi",
"cho",
"điện",
"kremlin",
"thực",
"hiện",
"đầu",
"tháng",
"này",
"một",
"tòa",
"án",
"75",
"ở",
"moscow",
"đã",
"kết",
"án",
"alexey",
"navalny",
"hai",
"năm",
"tám",
"tháng",
"tù",
"giam",
"vì",
"vi",
"phạm",
"điều",
"khoản",
"quản",
"chế",
"trong",
"thời",
"gian",
"dưỡng",
"thương",
"ở",
"đức",
"bản",
"án",
"bắt",
"nguồn",
"từ",
"một",
"cáo",
"buộc",
"tham",
"ô",
"16h60",
"mà",
"navalny",
"đã",
"bác",
"bỏ",
"nhưng",
"tòa",
"án",
"nhân",
"quyền",
"châu",
"âu",
"phán",
"quyết",
"là",
"trái",
"pháp",
"luật"
] |
[
"với",
"nền",
"nhiệt",
"độ",
"khoảng",
"âm năm mươi sáu nghìn bẩy trăm chín mươi nhăm phẩy ba nghìn hai trăm ba mươi",
"độ",
"c",
"và",
"độ",
"ẩm",
"âm hai ngàn một trăm bốn sáu chấm bốn tám bảy đề xi mét",
"vào",
"thời",
"điểm",
"này",
"trên",
"địa",
"bàn",
"hai",
"tỉnh",
"nghệ",
"an",
"và",
"hà",
"tĩnh",
"việc",
"dập",
"tắt",
"các",
"đám",
"cháy",
"chỉ",
"là",
"tạm",
"thời",
"đây",
"là",
"thông",
"tin",
"thứ",
"trưởng",
"thường",
"trực",
"bộ",
"nông nghiệp",
"&",
"phát triển nông thôn",
"hà",
"công",
"tuấn",
"cho",
"biết",
"trên",
"đường",
"di",
"chuyển",
"từ",
"địa",
"phận",
"tỉnh",
"nghệ",
"an",
"sang",
"tỉnh",
"hà",
"tĩnh",
"trưa",
"nay",
"giây ích gạch chéo lờ ngang",
"để",
"phối",
"hợp",
"xử",
"lý",
"các",
"điểm",
"cháy",
"rừng",
"bằng",
"mắt",
"thường",
"quan",
"sát",
"có",
"thể",
"ước",
"tính",
"đã",
"thiệt",
"hại",
"khoảng",
"năm trăm bốn mươi đề xi mét khối",
"rừng",
"tại",
"tỉnh",
"nghệ",
"an",
"trước",
"đó",
"ông",
"lê",
"mạnh",
"hiên",
"phó",
"chủ",
"tịch",
"ủy ban nhân dân",
"huyện",
"diễn",
"châu",
"nghệ",
"an",
"cho",
"biết",
"hơn",
"tám triệu một trăm ngàn bốn trăm năm mươi ba",
"người",
"đã",
"trắng",
"đêm",
"căng",
"mình",
"chữa",
"cháy",
"cứu",
"rừng",
"hai ngàn chín trăm bốn mươi ba",
"thông",
"ở",
"huyện",
"diễn",
"châu",
"trong",
"đêm",
"lực",
"lượng",
"chức",
"năng",
"cũng",
"di",
"dời",
"hơn",
"một ngàn một",
"hộ",
"dân",
"ra",
"khỏi",
"vùng",
"nguy",
"hiểm",
"trước",
"đó",
"vào",
"khoảng",
"năm nghìn tám trăm hai sáu phẩy chín bốn một ki lô bít",
"ngày một tám không hai",
"đám",
"cháy",
"bất",
"ngờ",
"xảy",
"ra",
"tại",
"khu",
"rừng",
"thông",
"hơn",
"sáu chín ngàn hai trăm mười một",
"năm",
"tuổi",
"ở",
"xã",
"sơn",
"thành",
"huyện",
"yên",
"thành",
"nghệ",
"an",
"như",
"vậy",
"trong",
"suốt",
"hai ngàn ba trăm bốn mươi sáu",
"ngày",
"qua",
"liên",
"tục",
"xảy",
"chín mươi phẩy chín",
"ra",
"cháy",
"rừng",
"thông",
"tại",
"huyện",
"diễn",
"châu",
"nghệ",
"an",
"có",
"mặt",
"tại",
"khu",
"vực",
"cháy",
"huyện",
"hương",
"sơn",
"tỉnh",
"hà",
"tĩnh",
"ông",
"nguyễn",
"hữu",
"thiện",
"cục",
"trưởng",
"cục",
"kiểm",
"lâm",
"tổng",
"cục",
"lâm",
"nghiệp",
"bộ",
"nông nghiệp",
"&",
"phát triển nông thôn",
"cho",
"biết",
"đám",
"cháy",
"rừng",
"bùng",
"phát",
"vào",
"buổi",
"hai bảy tháng chín năm bẩy trăm tám mươi mốt",
"ở",
"khu",
"vực",
"xã",
"ân",
"phú",
"huyện",
"vũ",
"quang",
"và",
"điểm",
"phát",
"lửa",
"ở",
"núi",
"mồng",
"gà",
"thuộc",
"địa",
"phận",
"xã",
"sơn",
"long",
"huyện",
"hương",
"sơn",
"nhưng",
"khoảng",
"ngày hai mươi bẩy tháng sáu",
"khi",
"lực",
"lượng",
"đang",
"rút",
"xuống",
"núi",
"để",
"hỗ",
"trợ",
"các",
"địa",
"bàn",
"khác",
"lúc",
"này",
"gần",
"khu",
"vực",
"đám",
"cháy",
"còn",
"khoảng",
"bảy triệu tám trăm linh một ngàn",
"người",
"thì",
"đám",
"cháy",
"bùng",
"phát",
"mạnh",
"trở",
"lại",
"không",
"kịp",
"xử",
"lý",
"vì",
"gió",
"rất",
"mạnh",
"hiện",
"cháy",
"đang",
"lan",
"sang",
"xã",
"sơn",
"trà",
"ông",
"thiện",
"thông",
"tin",
"ông",
"nguyễn",
"hữu",
"thiện",
"cho",
"biết",
"thêm",
"địa",
"hình",
"khu",
"vực",
"cháy",
"khá",
"hiểm",
"trở",
"phải",
"mất",
"khoảng",
"ba mươi tháng bảy",
"đồng",
"hồ",
"để",
"leo",
"lên",
"tiếp",
"cận",
"và",
"xử",
"lý",
"các",
"phương",
"tiện",
"chữa",
"cháy",
"khá",
"thô",
"sơ",
"các",
"xe",
"chữa",
"cháy",
"và",
"cứu",
"thương",
"hầu",
"như",
"chỉ",
"đứng",
"được",
"dưới",
"chân",
"núi",
"để",
"hỗ",
"trợ",
"khi",
"có",
"thể",
"điều",
"chúng",
"tôi",
"lo",
"nhất",
"là",
"rừng",
"phòng",
"hộ",
"ngàn",
"phố",
"huyện",
"hương",
"sơn",
"cách",
"đây",
"khoảng",
"bảy trăm ba tư ki lô bai",
"có",
"nguy",
"cơ",
"bị",
"ảnh",
"hưởng",
"với",
"tình",
"hình",
"hiện",
"nay",
"để",
"ngăn",
"chặn",
"việc",
"này",
"hiện",
"các",
"lực",
"lượng",
"chữa",
"cháy",
"phải",
"phát",
"quang",
"tầm",
"tám trăm chín mươi bốn đi ốp",
"để",
"cản",
"lửa",
"không",
"lan",
"rộng"
] |
[
"với",
"nền",
"nhiệt",
"độ",
"khoảng",
"-56.795,3230",
"độ",
"c",
"và",
"độ",
"ẩm",
"-2146.487 dm",
"vào",
"thời",
"điểm",
"này",
"trên",
"địa",
"bàn",
"hai",
"tỉnh",
"nghệ",
"an",
"và",
"hà",
"tĩnh",
"việc",
"dập",
"tắt",
"các",
"đám",
"cháy",
"chỉ",
"là",
"tạm",
"thời",
"đây",
"là",
"thông",
"tin",
"thứ",
"trưởng",
"thường",
"trực",
"bộ",
"nông nghiệp",
"&",
"phát triển nông thôn",
"hà",
"công",
"tuấn",
"cho",
"biết",
"trên",
"đường",
"di",
"chuyển",
"từ",
"địa",
"phận",
"tỉnh",
"nghệ",
"an",
"sang",
"tỉnh",
"hà",
"tĩnh",
"trưa",
"nay",
"jx/l-",
"để",
"phối",
"hợp",
"xử",
"lý",
"các",
"điểm",
"cháy",
"rừng",
"bằng",
"mắt",
"thường",
"quan",
"sát",
"có",
"thể",
"ước",
"tính",
"đã",
"thiệt",
"hại",
"khoảng",
"540 dm3",
"rừng",
"tại",
"tỉnh",
"nghệ",
"an",
"trước",
"đó",
"ông",
"lê",
"mạnh",
"hiên",
"phó",
"chủ",
"tịch",
"ủy ban nhân dân",
"huyện",
"diễn",
"châu",
"nghệ",
"an",
"cho",
"biết",
"hơn",
"8.100.453",
"người",
"đã",
"trắng",
"đêm",
"căng",
"mình",
"chữa",
"cháy",
"cứu",
"rừng",
"2943",
"thông",
"ở",
"huyện",
"diễn",
"châu",
"trong",
"đêm",
"lực",
"lượng",
"chức",
"năng",
"cũng",
"di",
"dời",
"hơn",
"1100",
"hộ",
"dân",
"ra",
"khỏi",
"vùng",
"nguy",
"hiểm",
"trước",
"đó",
"vào",
"khoảng",
"5826,941 kb",
"ngày 18/02",
"đám",
"cháy",
"bất",
"ngờ",
"xảy",
"ra",
"tại",
"khu",
"rừng",
"thông",
"hơn",
"69.211",
"năm",
"tuổi",
"ở",
"xã",
"sơn",
"thành",
"huyện",
"yên",
"thành",
"nghệ",
"an",
"như",
"vậy",
"trong",
"suốt",
"2346",
"ngày",
"qua",
"liên",
"tục",
"xảy",
"90,9",
"ra",
"cháy",
"rừng",
"thông",
"tại",
"huyện",
"diễn",
"châu",
"nghệ",
"an",
"có",
"mặt",
"tại",
"khu",
"vực",
"cháy",
"huyện",
"hương",
"sơn",
"tỉnh",
"hà",
"tĩnh",
"ông",
"nguyễn",
"hữu",
"thiện",
"cục",
"trưởng",
"cục",
"kiểm",
"lâm",
"tổng",
"cục",
"lâm",
"nghiệp",
"bộ",
"nông nghiệp",
"&",
"phát triển nông thôn",
"cho",
"biết",
"đám",
"cháy",
"rừng",
"bùng",
"phát",
"vào",
"buổi",
"27/9/781",
"ở",
"khu",
"vực",
"xã",
"ân",
"phú",
"huyện",
"vũ",
"quang",
"và",
"điểm",
"phát",
"lửa",
"ở",
"núi",
"mồng",
"gà",
"thuộc",
"địa",
"phận",
"xã",
"sơn",
"long",
"huyện",
"hương",
"sơn",
"nhưng",
"khoảng",
"ngày 27/6",
"khi",
"lực",
"lượng",
"đang",
"rút",
"xuống",
"núi",
"để",
"hỗ",
"trợ",
"các",
"địa",
"bàn",
"khác",
"lúc",
"này",
"gần",
"khu",
"vực",
"đám",
"cháy",
"còn",
"khoảng",
"7.801.000",
"người",
"thì",
"đám",
"cháy",
"bùng",
"phát",
"mạnh",
"trở",
"lại",
"không",
"kịp",
"xử",
"lý",
"vì",
"gió",
"rất",
"mạnh",
"hiện",
"cháy",
"đang",
"lan",
"sang",
"xã",
"sơn",
"trà",
"ông",
"thiện",
"thông",
"tin",
"ông",
"nguyễn",
"hữu",
"thiện",
"cho",
"biết",
"thêm",
"địa",
"hình",
"khu",
"vực",
"cháy",
"khá",
"hiểm",
"trở",
"phải",
"mất",
"khoảng",
"30/7",
"đồng",
"hồ",
"để",
"leo",
"lên",
"tiếp",
"cận",
"và",
"xử",
"lý",
"các",
"phương",
"tiện",
"chữa",
"cháy",
"khá",
"thô",
"sơ",
"các",
"xe",
"chữa",
"cháy",
"và",
"cứu",
"thương",
"hầu",
"như",
"chỉ",
"đứng",
"được",
"dưới",
"chân",
"núi",
"để",
"hỗ",
"trợ",
"khi",
"có",
"thể",
"điều",
"chúng",
"tôi",
"lo",
"nhất",
"là",
"rừng",
"phòng",
"hộ",
"ngàn",
"phố",
"huyện",
"hương",
"sơn",
"cách",
"đây",
"khoảng",
"734 kb",
"có",
"nguy",
"cơ",
"bị",
"ảnh",
"hưởng",
"với",
"tình",
"hình",
"hiện",
"nay",
"để",
"ngăn",
"chặn",
"việc",
"này",
"hiện",
"các",
"lực",
"lượng",
"chữa",
"cháy",
"phải",
"phát",
"quang",
"tầm",
"894 điôp",
"để",
"cản",
"lửa",
"không",
"lan",
"rộng"
] |
[
"á",
"hậu",
"hoàng",
"anh",
"nhắng",
"nhít",
"vờ đờ a i chéo bốn ngàn gạch ngang tám sáu chín",
"khi",
"đi",
"ngày mồng tám ngày mười lăm tháng sáu",
"shopping",
"người",
"đẹp",
"vừa",
"có",
"một",
"buổi",
"tối",
"thú",
"vị",
"khi",
"hội",
"ngộ",
"các",
"chân",
"dài",
"như",
"trương",
"tùng",
"lan",
"phan",
"hương",
"giang",
"tại",
"một",
"cửa",
"hàng",
"thời",
"trang",
"hôm",
"chín năm không chéo ca lờ",
"sau",
"cuộc",
"thi",
"hoa",
"hậu",
"việt",
"nam",
"hoàng",
"anh",
"ngày",
"càng",
"đắt",
"show",
"đi",
"event",
"trình",
"diễn",
"thời",
"trang",
"tuy",
"nhiên",
"vì",
"sự",
"tăng",
"giảm",
"cân",
"nặng",
"thất",
"thường",
"nên",
"cô",
"cũng",
"không",
"ít",
"lần",
"bị",
"giới",
"truyền",
"thông",
"chê",
"là",
"phát",
"tướng",
"cùng",
"tham",
"dự",
"sự",
"kiện",
"này",
"với",
"hoàng",
"anh",
"còn",
"có",
"người",
"đẹp",
"trương",
"tùng",
"lan",
"thư",
"huyền",
"và",
"phan",
"hương",
"giang",
"nhà thiết kế",
"cecilia",
"phạm",
"nhiệt",
"tình",
"giới",
"thiệu",
"và",
"giúp",
"cô",
"thử",
"trang",
"phục",
"g.a"
] |
[
"á",
"hậu",
"hoàng",
"anh",
"nhắng",
"nhít",
"vđai/4000-869",
"khi",
"đi",
"ngày mồng 8 ngày 15 tháng 6",
"shopping",
"người",
"đẹp",
"vừa",
"có",
"một",
"buổi",
"tối",
"thú",
"vị",
"khi",
"hội",
"ngộ",
"các",
"chân",
"dài",
"như",
"trương",
"tùng",
"lan",
"phan",
"hương",
"giang",
"tại",
"một",
"cửa",
"hàng",
"thời",
"trang",
"hôm",
"950/kl",
"sau",
"cuộc",
"thi",
"hoa",
"hậu",
"việt",
"nam",
"hoàng",
"anh",
"ngày",
"càng",
"đắt",
"show",
"đi",
"event",
"trình",
"diễn",
"thời",
"trang",
"tuy",
"nhiên",
"vì",
"sự",
"tăng",
"giảm",
"cân",
"nặng",
"thất",
"thường",
"nên",
"cô",
"cũng",
"không",
"ít",
"lần",
"bị",
"giới",
"truyền",
"thông",
"chê",
"là",
"phát",
"tướng",
"cùng",
"tham",
"dự",
"sự",
"kiện",
"này",
"với",
"hoàng",
"anh",
"còn",
"có",
"người",
"đẹp",
"trương",
"tùng",
"lan",
"thư",
"huyền",
"và",
"phan",
"hương",
"giang",
"nhà thiết kế",
"cecilia",
"phạm",
"nhiệt",
"tình",
"giới",
"thiệu",
"và",
"giúp",
"cô",
"thử",
"trang",
"phục",
"g.a"
] |
[
"huấn luyện viên",
"campuchia",
"liên",
"tục",
"dùng",
"chiêu",
"trò",
"trước",
"trận",
"đấu",
"với",
"việt",
"nam",
"huấn luyện viên",
"vitorino",
"của",
"campuchia",
"cho",
"thấy",
"ông",
"có",
"nhiều",
"chiêu",
"trò",
"và",
"triệt",
"để",
"áp",
"dụng",
"trước",
"trận",
"đấu",
"với",
"đội",
"tuyển",
"việt",
"nam",
"huấn luyện viên",
"campuchia",
"liên",
"tục",
"dùng",
"chiêu",
"trò",
"trước",
"trận",
"đấu",
"với",
"việt",
"nam",
"trước",
"trận",
"đấu",
"giữa",
"campuchia",
"vs",
"việt",
"nam",
"trong",
"khuôn",
"khổ",
"vòng",
"loại",
"thứ",
"âm chín sáu ngàn một trăm ba mốt phẩy không năm trăm hai mươi",
"asian",
"cup",
"hai nghìn không trăm chín mươi mốt",
"hai",
"đội",
"đã",
"có",
"buổi",
"họp",
"báo",
"như",
"thường",
"lệ",
"và",
"chủ",
"nhà",
"campuchia",
"tiếp",
"tục",
"có",
"những",
"động",
"thái",
"chiêu",
"trò",
"huấn luyện viên",
"leonardo",
"vitorino",
"đã",
"cùng",
"với",
"hai",
"học",
"trò",
"đến",
"dự",
"cuộc",
"họp",
"báo",
"thay",
"vì",
"chỉ",
"đi",
"một",
"thầy",
"một",
"trò",
"như",
"thường",
"lệ",
"đó",
"ngày hai chín tháng hai",
"là",
"tiền",
"đạo",
"keo",
"sokpheng",
"và",
"chan",
"vathanaka",
"kinh",
"nghiệm",
"từ",
"aff",
"cup",
"sẽ",
"giúp",
"campuchia",
"nhiều",
"trong",
"trận",
"đấu",
"ngày",
"mai",
"cùng",
"với",
"lợi",
"thế",
"sân",
"nhà",
"tôi",
"tin",
"rằng",
"campuchia",
"có",
"âm một nghìn một trăm tám mươi chín chấm không không bốn chín hai mét khối",
"cơ",
"hội",
"giành",
"chiến",
"thắng",
"keo",
"sokpheng",
"nói",
"huấn luyện viên",
"leonardo",
"vitorino",
"cũng",
"không",
"ngoại",
"lệ",
"tôi",
"biết",
"các",
"cổ động viên",
"campuchia",
"rất",
"cuồng",
"nhiệt",
"tôi",
"nghĩ",
"rằng",
"đây",
"sẽ",
"là",
"trận",
"đấu",
"hay",
"và",
"chúng",
"tôi",
"tự",
"tin",
"giành",
"điểm",
"trước",
"việt",
"nam",
"vitorino",
"khẳng",
"định",
"cùng",
"với",
"hạ",
"giá",
"vé",
"thấp",
"để",
"thu",
"hút",
"khán",
"giả",
"cho",
"các",
"cầu",
"thủ",
"đá",
"như",
"diễn",
"xiếc",
"để",
"thoát",
"khỏi",
"phóng",
"viên",
"việt",
"nam",
"việc",
"huấn luyện viên",
"vitorinho",
"lấy",
"thịt",
"đè",
"người",
"mười nhăm giờ sáu phút",
"và",
"phát",
"biểu",
"trong",
"phòng",
"họp",
"báo",
"cho",
"thấy",
"nhà",
"cầm",
"quân",
"này",
"có",
"rất",
"nhiều",
"chiêu",
"trò",
"campuchia",
"đang",
"có",
"lợi",
"thế",
"như",
"sân",
"nhà",
"khán",
"giả",
"cuồng",
"nhiệt",
"trong",
"khi",
"chúng",
"tôi",
"chịu",
"khá",
"nhiều",
"áp",
"lực",
"tôi",
"đánh",
"giá",
"cao",
"sự",
"tiến",
"bộ",
"của",
"chủ",
"nhà",
"campuchia",
"trong",
"thời",
"gian",
"gần",
"đây",
"âm sáu ngàn năm trăm mười ba phẩy hai bảy hai độ ca trên ca lo",
"ông",
"chung",
"xe",
"ca",
"nói",
"xem",
"video"
] |
[
"huấn luyện viên",
"campuchia",
"liên",
"tục",
"dùng",
"chiêu",
"trò",
"trước",
"trận",
"đấu",
"với",
"việt",
"nam",
"huấn luyện viên",
"vitorino",
"của",
"campuchia",
"cho",
"thấy",
"ông",
"có",
"nhiều",
"chiêu",
"trò",
"và",
"triệt",
"để",
"áp",
"dụng",
"trước",
"trận",
"đấu",
"với",
"đội",
"tuyển",
"việt",
"nam",
"huấn luyện viên",
"campuchia",
"liên",
"tục",
"dùng",
"chiêu",
"trò",
"trước",
"trận",
"đấu",
"với",
"việt",
"nam",
"trước",
"trận",
"đấu",
"giữa",
"campuchia",
"vs",
"việt",
"nam",
"trong",
"khuôn",
"khổ",
"vòng",
"loại",
"thứ",
"-96.131,0520",
"asian",
"cup",
"2091",
"hai",
"đội",
"đã",
"có",
"buổi",
"họp",
"báo",
"như",
"thường",
"lệ",
"và",
"chủ",
"nhà",
"campuchia",
"tiếp",
"tục",
"có",
"những",
"động",
"thái",
"chiêu",
"trò",
"huấn luyện viên",
"leonardo",
"vitorino",
"đã",
"cùng",
"với",
"hai",
"học",
"trò",
"đến",
"dự",
"cuộc",
"họp",
"báo",
"thay",
"vì",
"chỉ",
"đi",
"một",
"thầy",
"một",
"trò",
"như",
"thường",
"lệ",
"đó",
"ngày 29/2",
"là",
"tiền",
"đạo",
"keo",
"sokpheng",
"và",
"chan",
"vathanaka",
"kinh",
"nghiệm",
"từ",
"aff",
"cup",
"sẽ",
"giúp",
"campuchia",
"nhiều",
"trong",
"trận",
"đấu",
"ngày",
"mai",
"cùng",
"với",
"lợi",
"thế",
"sân",
"nhà",
"tôi",
"tin",
"rằng",
"campuchia",
"có",
"-1189.00492 m3",
"cơ",
"hội",
"giành",
"chiến",
"thắng",
"keo",
"sokpheng",
"nói",
"huấn luyện viên",
"leonardo",
"vitorino",
"cũng",
"không",
"ngoại",
"lệ",
"tôi",
"biết",
"các",
"cổ động viên",
"campuchia",
"rất",
"cuồng",
"nhiệt",
"tôi",
"nghĩ",
"rằng",
"đây",
"sẽ",
"là",
"trận",
"đấu",
"hay",
"và",
"chúng",
"tôi",
"tự",
"tin",
"giành",
"điểm",
"trước",
"việt",
"nam",
"vitorino",
"khẳng",
"định",
"cùng",
"với",
"hạ",
"giá",
"vé",
"thấp",
"để",
"thu",
"hút",
"khán",
"giả",
"cho",
"các",
"cầu",
"thủ",
"đá",
"như",
"diễn",
"xiếc",
"để",
"thoát",
"khỏi",
"phóng",
"viên",
"việt",
"nam",
"việc",
"huấn luyện viên",
"vitorinho",
"lấy",
"thịt",
"đè",
"người",
"15h6",
"và",
"phát",
"biểu",
"trong",
"phòng",
"họp",
"báo",
"cho",
"thấy",
"nhà",
"cầm",
"quân",
"này",
"có",
"rất",
"nhiều",
"chiêu",
"trò",
"campuchia",
"đang",
"có",
"lợi",
"thế",
"như",
"sân",
"nhà",
"khán",
"giả",
"cuồng",
"nhiệt",
"trong",
"khi",
"chúng",
"tôi",
"chịu",
"khá",
"nhiều",
"áp",
"lực",
"tôi",
"đánh",
"giá",
"cao",
"sự",
"tiến",
"bộ",
"của",
"chủ",
"nhà",
"campuchia",
"trong",
"thời",
"gian",
"gần",
"đây",
"-6513,272 ok/cal",
"ông",
"chung",
"xe",
"ca",
"nói",
"xem",
"video"
] |
[
"christopher",
"reiss",
"là",
"giảng",
"viên",
"đại",
"học",
"nhưng",
"từng",
"không",
"ngó",
"ngàng",
"đến",
"sách",
"bố",
"mẹ",
"cần",
"xây",
"dựng",
"và",
"định",
"hình",
"cho",
"bé",
"thói",
"quen",
"và",
"sở",
"thích",
"đọc",
"sách",
"hàng",
"ngày",
"ảnh",
"minh",
"họa",
"internet",
"năm",
"tôi",
"lên",
"chín mươi sáu chấm không ba năm",
"tuổi",
"tuần",
"ngày hai ba đến ngày mười một tháng hai",
"nào",
"cũng",
"như",
"tuần",
"nào",
"có",
"một",
"cuốn",
"sách",
"bỗng",
"nhiên",
"xuất",
"hiện",
"trong",
"phòng",
"tôi",
"tôi",
"chỉ",
"đơn",
"giản",
"là",
"quen",
"với",
"việc",
"nó",
"xuất",
"hiện",
"trong",
"phòng",
"christopher",
"bắt",
"đầu",
"câu",
"chuyện",
"mãi",
"sau",
"này",
"christopher",
"mới",
"biết",
"đây",
"là",
"mánh",
"của",
"bố",
"anh",
"nhằm",
"cải",
"thiện",
"thói",
"quen",
"lười",
"đọc",
"sách",
"của",
"con",
"trai",
"ham",
"chơi",
"quả",
"thực",
"bố",
"reiss",
"đã",
"thành",
"công",
"khi",
"anh",
"cũng",
"để",
"mắt",
"tới",
"cuốn",
"the",
"lion",
"the",
"witch",
"and",
"the",
"wardrobe",
"sư",
"tử",
"phù",
"thủy",
"và",
"tủ",
"quần",
"áo",
"của",
"tác",
"giả",
"c.s",
"lewis",
"sau",
"một",
"vài",
"cuốn",
"nữa",
"thì",
"christopher",
"thực",
"sự",
"nghiện",
"đọc",
"sách",
"christopher",
"liên",
"tục",
"đọc",
"từ",
"năm",
"chín trăm ngàn năm mươi",
"bảy triệu không trăm linh ba nghìn",
"tuổi",
"và",
"dễ",
"dàng",
"chìm",
"đắm",
"trong",
"một",
"cửa",
"hàng",
"sách",
"hoặc",
"một",
"thư",
"viện",
"thậm",
"chí",
"còn",
"không",
"biết",
"bố",
"đang",
"cố",
"giúp",
"anh",
"làm",
"quen",
"với",
"việc",
"đọc",
"sách.câu",
"chuyện",
"của",
"christopher",
"reiss",
"chia",
"sẻ",
"trên",
"mạng",
"xã",
"hội",
"lập",
"tức",
"thu",
"hút",
"sự",
"quan",
"tâm",
"của",
"nhiều",
"phụ",
"huynh",
"muốn",
"sách",
"trở",
"thành",
"người",
"bạn",
"của",
"con",
"ảnh",
"minh",
"họa",
"internet",
"cuộc",
"sống",
"bận",
"rộn",
"nhưng",
"để",
"con",
"thực",
"sự",
"thích",
"đọc",
"sách",
"mẹ",
"hãy",
"bớt",
"chút",
"thời",
"gian",
"shopping",
"trang",
"điểm"
] |
[
"christopher",
"reiss",
"là",
"giảng",
"viên",
"đại",
"học",
"nhưng",
"từng",
"không",
"ngó",
"ngàng",
"đến",
"sách",
"bố",
"mẹ",
"cần",
"xây",
"dựng",
"và",
"định",
"hình",
"cho",
"bé",
"thói",
"quen",
"và",
"sở",
"thích",
"đọc",
"sách",
"hàng",
"ngày",
"ảnh",
"minh",
"họa",
"internet",
"năm",
"tôi",
"lên",
"96.035",
"tuổi",
"tuần",
"ngày 23 đến ngày 11 tháng 2",
"nào",
"cũng",
"như",
"tuần",
"nào",
"có",
"một",
"cuốn",
"sách",
"bỗng",
"nhiên",
"xuất",
"hiện",
"trong",
"phòng",
"tôi",
"tôi",
"chỉ",
"đơn",
"giản",
"là",
"quen",
"với",
"việc",
"nó",
"xuất",
"hiện",
"trong",
"phòng",
"christopher",
"bắt",
"đầu",
"câu",
"chuyện",
"mãi",
"sau",
"này",
"christopher",
"mới",
"biết",
"đây",
"là",
"mánh",
"của",
"bố",
"anh",
"nhằm",
"cải",
"thiện",
"thói",
"quen",
"lười",
"đọc",
"sách",
"của",
"con",
"trai",
"ham",
"chơi",
"quả",
"thực",
"bố",
"reiss",
"đã",
"thành",
"công",
"khi",
"anh",
"cũng",
"để",
"mắt",
"tới",
"cuốn",
"the",
"lion",
"the",
"witch",
"and",
"the",
"wardrobe",
"sư",
"tử",
"phù",
"thủy",
"và",
"tủ",
"quần",
"áo",
"của",
"tác",
"giả",
"c.s",
"lewis",
"sau",
"một",
"vài",
"cuốn",
"nữa",
"thì",
"christopher",
"thực",
"sự",
"nghiện",
"đọc",
"sách",
"christopher",
"liên",
"tục",
"đọc",
"từ",
"năm",
"900.050",
"7.003.000",
"tuổi",
"và",
"dễ",
"dàng",
"chìm",
"đắm",
"trong",
"một",
"cửa",
"hàng",
"sách",
"hoặc",
"một",
"thư",
"viện",
"thậm",
"chí",
"còn",
"không",
"biết",
"bố",
"đang",
"cố",
"giúp",
"anh",
"làm",
"quen",
"với",
"việc",
"đọc",
"sách.câu",
"chuyện",
"của",
"christopher",
"reiss",
"chia",
"sẻ",
"trên",
"mạng",
"xã",
"hội",
"lập",
"tức",
"thu",
"hút",
"sự",
"quan",
"tâm",
"của",
"nhiều",
"phụ",
"huynh",
"muốn",
"sách",
"trở",
"thành",
"người",
"bạn",
"của",
"con",
"ảnh",
"minh",
"họa",
"internet",
"cuộc",
"sống",
"bận",
"rộn",
"nhưng",
"để",
"con",
"thực",
"sự",
"thích",
"đọc",
"sách",
"mẹ",
"hãy",
"bớt",
"chút",
"thời",
"gian",
"shopping",
"trang",
"điểm"
] |
[
"thành phố hồ chí minh",
"mua",
"nhà",
"bốn triệu lẻ ba",
"năm",
"vẫn",
"bị",
"kiện",
"đòi",
"lại",
"đây",
"là",
"trường",
"hợp",
"gia",
"đình",
"ông",
"nguyễn",
"văn",
"hóa",
"ngụ",
"đường",
"phan",
"văn",
"hân",
"p.17",
"q.bình",
"thạnh",
"theo",
"trình",
"bày",
"của",
"ông",
"hóa",
"ngày ba và ngày hai mươi",
"ông",
"có",
"thay",
"mẹ",
"mình",
"mua",
"tỉ số hai mươi ba",
"phần",
"căn",
"nhà",
"số",
"chéo u vê hắt hai trăm",
"xô",
"viết",
"nghệ",
"tĩnh",
"số",
"mười bẩy",
"nguyễn",
"xí",
"p.26",
"q.bình",
"thạnh",
"từ",
"ông",
"lê",
"văn",
"chín",
"với",
"giá",
"một nghìn sáu trăm tám bốn",
"lượng",
"vàng",
"sau",
"khi",
"nhận",
"trước",
"cộng một không bốn hai không ba chín chín tám ba tám",
"lượng",
"vàng",
"ông",
"lê",
"văn",
"chín",
"chỉ",
"giao",
"cho",
"ông",
"năm không không i o u đắp liu gạch ngang",
"căn",
"nhà",
"5mx4,5m",
"trên",
"khuôn",
"viên",
"diện",
"tích",
"dét tê gi a sờ xoẹt e gạch chéo",
"ông",
"hóa",
"nhiều",
"lần",
"đề",
"nghị",
"ủy ban nhân dân",
"p.26",
"can",
"thiệp",
"yêu",
"cầu",
"ông",
"chín",
"giao",
"phần",
"đất",
"còn",
"lại",
"rồi",
"ông",
"trả",
"tiếp",
"âm chín chín ngàn ba trăm mười nhăm phẩy không bẩy không năm một",
"lượng",
"vàng",
"nhưng",
"ông",
"chín",
"không",
"chấp",
"hành",
"tháng bốn",
"tòa án nhân dân",
"q.bình",
"thạnh",
"tuyên",
"hủy",
"hợp",
"đồng",
"mua",
"bán",
"nhà",
"giữa",
"ông",
"hóa",
"và",
"ông",
"chín",
"ông",
"hóa",
"thông",
"tin",
"khoảng",
"năm tới mười chín",
"năm",
"sau",
"hai mươi hai giờ hai mươi năm phút",
"ông",
"lê",
"văn",
"chín",
"kiện",
"ra",
"tòa",
"yêu",
"cầu",
"hủy",
"hợp",
"đồng",
"mua",
"bán",
"nhà",
"nhà",
"đất",
"tám giờ hai mươi chín phút chín giây",
"tòa án nhân dân",
"q.bình",
"thạnh",
"một",
"lần",
"nữa",
"tuyên",
"hủy",
"hợp",
"đồng",
"mua",
"bán",
"giữa",
"ông",
"hóa",
"và",
"ông",
"lê",
"văn",
"chín",
"căn",
"nhà",
"số",
"mười bẩy",
"nguyễn",
"xí",
"có",
"giá",
"trị",
"cao",
"gấp",
"nhiều",
"lần",
"sau",
"mười ngàn bốn trăm năm mươi bảy phẩy chín bốn sáu tám",
"năm",
"đến",
"một sáu tháng không chín hai năm ba một",
"tòa án nhân dân",
"q.bình",
"thạnh",
"đưa",
"vụ",
"việc",
"ra",
"xét",
"xử",
"lại",
"đồng",
"thời",
"tuyên",
"hủy",
"hợp",
"đồng",
"mua",
"bán",
"giữa",
"ông",
"nguyễn",
"văn",
"hóa",
"và",
"ông",
"lê",
"văn",
"chín",
"tòa",
"tuyên",
"ông",
"hóa",
"phải",
"trả",
"lại",
"đất",
"cho",
"ông",
"chín",
"còn",
"ông",
"chín",
"hoàn",
"trả",
"lại",
"cho",
"ông",
"hóa",
"số",
"tiền",
"khoảng",
"chín trăm năm mươi mốt giây",
"đồng",
"ông",
"hóa",
"bức",
"xúc",
"tôi",
"mua",
"nhà",
"cách",
"đây",
"một ngàn bốn trăm tám mươi bảy",
"năm",
"thời",
"điểm",
"đó",
"rõ",
"ràng",
"có",
"nhà",
"trên",
"đất",
"và",
"có",
"các",
"nhân",
"chứng",
"xác",
"nhận",
"cả",
"lãnh",
"đạo",
"phường",
"tòa",
"tuyên",
"ông",
"chín",
"trả",
"lại",
"cho",
"tôi",
"âm ba mươi ba oát giờ",
"đồng",
"là",
"không",
"hợp",
"lý",
"vì",
"bây",
"giờ",
"giá",
"trị",
"căn",
"nhà",
"hơn",
"ba trăm linh năm héc",
"đồng",
"nhưng",
"từ",
"ngày mười và ngày một",
"đến",
"nay",
"tòa",
"nhiều",
"lần",
"gửi",
"văn",
"bản",
"thông",
"báo",
"hoãn",
"xử",
"khiến",
"gia",
"đình",
"ông",
"mệt",
"mỏi",
"chờ",
"tại",
"đơn",
"khởi",
"kiện",
"cũng",
"như",
"các",
"biên",
"bản",
"ghi",
"lời",
"khai",
"tại",
"biên",
"bản",
"được",
"tòa",
"ghi",
"nhận",
"ông",
"lê",
"văn",
"chín",
"xác",
"nhận",
"có",
"ký",
"hợp",
"đồng",
"bán",
"đất",
"cho",
"ông",
"hóa",
"một",
"thửa",
"đất",
"có",
"diện",
"tích",
"ngang",
"sáu trăm tám mươi ba chỉ",
"dài",
"âm tám nghìn chín trăm bảy mươi mốt chấm hai chín ba giây",
"với",
"giá",
"âm hai mươi ba ngàn bốn trăm mười ba phẩy không hai ngàn hai trăm bẩy nhăm",
"lượng",
"vàng",
"ông",
"khẳng",
"định",
"thời",
"điển",
"cộng bẩy năm chín không bốn không ba năm một ba ba",
"bên",
"ký",
"kết",
"hợp",
"đồng",
"mua",
"bán",
"không",
"có",
"căn",
"nhà",
"nào",
"hiện",
"hữu",
"sau",
"đó",
"ông",
"yêu",
"cầu",
"hủy",
"hợp",
"đồng",
"nêu",
"trên",
"ông",
"sẽ",
"trả",
"lại",
"cho",
"ông",
"hóa",
"hai nghìn sáu trăm bốn sáu",
"lượng",
"vàng",
"trừ hai không không không xuộc chín trăm tám mươi",
"đã",
"nhận",
"tuy",
"nhiên",
"ông",
"nguyễn",
"văn",
"hóa",
"đưa",
"ra",
"một",
"số",
"hai ngàn tám trăm chín mươi tư phẩy không không mười ba oát giờ",
"chứng",
"cứ",
"chứng",
"minh",
"thời",
"trừ mờ rờ o",
"điểm",
"làm",
"hợp",
"đồng",
"mua",
"bán",
"có",
"căn",
"nhà",
"ở",
"số",
"i e giây ba nghìn năm mươi gạch ngang chín không không",
"xô",
"viết",
"nghệ",
"tĩnh",
"đó",
"là",
"bản",
"án",
"ly",
"hôn",
"giữa",
"ông",
"chín",
"và",
"vợ",
"cũ",
"có",
"nội",
"dung",
"ghi",
"ông",
"chín",
"được",
"chia",
"một",
"phần",
"đất",
"và",
"bốn ngàn hai trăm linh hai",
"căn",
"nhà",
"tạm",
"văn",
"tự",
"mua",
"bán",
"nhà",
"giữa",
"bà",
"nguyễn",
"thị",
"tây",
"mẹ",
"ông",
"hóa",
"với",
"ông",
"chín",
"thể",
"hiện",
"có",
"bẩy sáu chấm ba tới ba mươi phẩy không",
"căn",
"nhà",
"lá",
"diện",
"tích",
"mờ rờ đắp liu chéo tờ dê quy a xoẹt sáu trăm lẻ hai",
"lời",
"xác",
"nhận",
"của",
"ông",
"nguyễn",
"văn",
"hưng",
"môi",
"giới",
"tổ",
"trưởng",
"tổ",
"dân",
"phố",
"nguyên",
"bí",
"thư",
"phường",
"một ngàn ba mươi bẩy",
"do",
"đó",
"trong",
"bản",
"án",
"sơ",
"thẩm",
"ngày mười chín và ngày mười hai tháng sáu",
"tòa án nhân dân",
"q.bình",
"thạnh",
"áp",
"dụng",
"điểm",
"a",
"tiểu",
"mục",
"bốn triệu sáu nghìn bẩy mươi",
"phần",
"i",
"của",
"nghị",
"quyết",
"số",
"i ích quy rờ o hai không không không bảy ba không",
"hai mươi sáu tháng ba",
"của",
"hội",
"đồng",
"thẩm",
"phán",
"tòa án nhân dân",
"tối",
"cao",
"hướng",
"dẫn",
"áp",
"âm năm nghìn năm hai chấm không không hai năm bốn phít",
"dụng",
"pháp",
"luật",
"trong",
"giải",
"quyết",
"các",
"vụ",
"án",
"dân",
"sự",
"hôn",
"nhân",
"gia",
"đình",
"tại",
"mục",
"trên",
"quy",
"gạch ngang u e dét i ích gạch ngang tê vờ o hát",
"định",
"giao",
"kết",
"dân",
"sự",
"trước",
"không giờ ba hai phút bốn mươi năm giây",
"không",
"vi",
"phạm",
"điều",
"cấm",
"hoặc",
"trái",
"đạo",
"đức",
"xã",
"hội",
"một",
"trong",
"các",
"bên",
"không",
"giao",
"kết",
"hợp",
"đồng",
"thì",
"thời",
"gian",
"yêu",
"cầu",
"tòa",
"tuyên",
"giao",
"dịch",
"dân",
"sự",
"vô",
"hiệu",
"không",
"bị",
"hạn",
"chế",
"tuy",
"nhiên",
"luật",
"sư",
"cho",
"rằng",
"điều",
"này",
"chưa",
"chính",
"xác",
"tòa",
"không",
"thể",
"áp",
"dụng",
"điểm",
"a",
"tiểu",
"mục",
"hai ngàn một trăm bốn mươi ba",
"phần",
"i",
"của",
"nghị",
"quyết",
"số",
"bảy trăm chín mươi ép mờ e nờ",
"thay",
"vào",
"đó",
"tòa",
"cần",
"áp",
"dụng",
"theo",
"nghị",
"quyết",
"số",
"năm trăm năm mươi bốn sáu không không ca dét",
"ngày ba mươi",
"của",
"hội",
"đồng",
"thẩm",
"phám",
"tòa án nhân dân",
"tối",
"cao",
"tại",
"tiểu",
"mục",
"hai triệu năm trăm bẩy mươi bẩy ngàn bẩy mươi tư",
"mục",
"iv",
"nghị",
"quyết",
"ngày mười bẩy và ngày hai ba tháng bốn",
"số",
"ca giây mờ bảy trăm mười một",
"quy",
"định",
"đối",
"với",
"những",
"vụ",
"việc",
"dân",
"sự",
"mà",
"trong",
"văn",
"bản",
"quy",
"phạm",
"pháp",
"luật",
"không",
"quy",
"định",
"thời",
"hiệu",
"khởi",
"kiện",
"thời",
"hiệu",
"yêu",
"cầu",
"thì",
"áp",
"dụng",
"quy",
"định",
"tại",
"khoản",
"năm bảy phẩy không không không đến sáu mươi sáu chấm sáu",
"điều",
"âm mười ba phẩy hai hai",
"của",
"bộ",
"luật",
"tố",
"tụng",
"dân",
"sự",
"một triệu lẻ hai",
"về",
"thời",
"hiệu",
"khởi",
"kiện",
"thời",
"hiệu",
"yêu",
"cầu",
"nếu",
"tranh",
"chấp",
"phát",
"sinh",
"trước",
"bẩy giờ mười ba",
"thì",
"thời",
"hạn",
"chín bẩy",
"năm",
"kể",
"từ",
"ngày hai mươi bảy",
"ngày hai mươi hai và ngày ba mốt",
"ông",
"chín",
"mới",
"nộp",
"đơn",
"khởi",
"kiện",
"đến",
"tòa án nhân dân",
"q.bình",
"thạnh",
"là",
"đã",
"quá",
"chín trăm hai bẩy ngàn một trăm hai năm",
"năm",
"kể",
"từ",
"quý không ba hai một hai bốn",
"cụ",
"thể",
"là",
"chín trăm hai mươi tư ngàn bẩy trăm bốn mươi chín",
"năm",
"ba mươi nhăm phẩy không không tám tới mười sáu phẩy ba",
"không một tháng không chín hai tám ba ba",
"ngày",
"trao",
"đổi",
"với",
"phóng viên",
"một",
"cán",
"bộ",
"tòa án nhân dân",
"khách sạn đồng nai",
"cho",
"biết",
"vụ",
"tranh",
"chấp",
"hợp",
"đồng",
"chuyển",
"nhượng",
"quyền",
"sử",
"dụng",
"đất",
"và",
"hợp",
"đồng",
"mua",
"nhà",
"nêu",
"trên",
"sẽ",
"được",
"đưa",
"ra",
"xét",
"xử",
"phúc",
"thẩm",
"vào",
"ngày hai mươi chín tháng hai năm một bẩy bẩy một",
"tới",
"do",
"có",
"kháng",
"cáo",
"của",
"bị",
"đơn",
"nguyễn",
"văn",
"hóa",
"và",
"một",
"số",
"người",
"có",
"quyền",
"lợi",
"liên",
"quan",
"quan",
"điểm",
"của",
"tòa",
"về",
"vụ",
"việc",
"này",
"sẽ",
"được",
"thể",
"hiện",
"trong",
"phiên",
"xử",
"quý không một hai ba bốn không",
"tới",
"đây"
] |
[
"thành phố hồ chí minh",
"mua",
"nhà",
"4.000.003",
"năm",
"vẫn",
"bị",
"kiện",
"đòi",
"lại",
"đây",
"là",
"trường",
"hợp",
"gia",
"đình",
"ông",
"nguyễn",
"văn",
"hóa",
"ngụ",
"đường",
"phan",
"văn",
"hân",
"p.17",
"q.bình",
"thạnh",
"theo",
"trình",
"bày",
"của",
"ông",
"hóa",
"ngày 3 và ngày 20",
"ông",
"có",
"thay",
"mẹ",
"mình",
"mua",
"tỉ số 20 - 3",
"phần",
"căn",
"nhà",
"số",
"/uvh200",
"xô",
"viết",
"nghệ",
"tĩnh",
"số",
"17",
"nguyễn",
"xí",
"p.26",
"q.bình",
"thạnh",
"từ",
"ông",
"lê",
"văn",
"chín",
"với",
"giá",
"1684",
"lượng",
"vàng",
"sau",
"khi",
"nhận",
"trước",
"+10420399838",
"lượng",
"vàng",
"ông",
"lê",
"văn",
"chín",
"chỉ",
"giao",
"cho",
"ông",
"500youw-",
"căn",
"nhà",
"5mx4,5m",
"trên",
"khuôn",
"viên",
"diện",
"tích",
"ztjas/e/",
"ông",
"hóa",
"nhiều",
"lần",
"đề",
"nghị",
"ủy ban nhân dân",
"p.26",
"can",
"thiệp",
"yêu",
"cầu",
"ông",
"chín",
"giao",
"phần",
"đất",
"còn",
"lại",
"rồi",
"ông",
"trả",
"tiếp",
"-99.315,07051",
"lượng",
"vàng",
"nhưng",
"ông",
"chín",
"không",
"chấp",
"hành",
"tháng 4",
"tòa án nhân dân",
"q.bình",
"thạnh",
"tuyên",
"hủy",
"hợp",
"đồng",
"mua",
"bán",
"nhà",
"giữa",
"ông",
"hóa",
"và",
"ông",
"chín",
"ông",
"hóa",
"thông",
"tin",
"khoảng",
"5 - 19",
"năm",
"sau",
"22h25",
"ông",
"lê",
"văn",
"chín",
"kiện",
"ra",
"tòa",
"yêu",
"cầu",
"hủy",
"hợp",
"đồng",
"mua",
"bán",
"nhà",
"nhà",
"đất",
"8:29:9",
"tòa án nhân dân",
"q.bình",
"thạnh",
"một",
"lần",
"nữa",
"tuyên",
"hủy",
"hợp",
"đồng",
"mua",
"bán",
"giữa",
"ông",
"hóa",
"và",
"ông",
"lê",
"văn",
"chín",
"căn",
"nhà",
"số",
"17",
"nguyễn",
"xí",
"có",
"giá",
"trị",
"cao",
"gấp",
"nhiều",
"lần",
"sau",
"10.457,9468",
"năm",
"đến",
"16/09/2531",
"tòa án nhân dân",
"q.bình",
"thạnh",
"đưa",
"vụ",
"việc",
"ra",
"xét",
"xử",
"lại",
"đồng",
"thời",
"tuyên",
"hủy",
"hợp",
"đồng",
"mua",
"bán",
"giữa",
"ông",
"nguyễn",
"văn",
"hóa",
"và",
"ông",
"lê",
"văn",
"chín",
"tòa",
"tuyên",
"ông",
"hóa",
"phải",
"trả",
"lại",
"đất",
"cho",
"ông",
"chín",
"còn",
"ông",
"chín",
"hoàn",
"trả",
"lại",
"cho",
"ông",
"hóa",
"số",
"tiền",
"khoảng",
"951 giây",
"đồng",
"ông",
"hóa",
"bức",
"xúc",
"tôi",
"mua",
"nhà",
"cách",
"đây",
"1487",
"năm",
"thời",
"điểm",
"đó",
"rõ",
"ràng",
"có",
"nhà",
"trên",
"đất",
"và",
"có",
"các",
"nhân",
"chứng",
"xác",
"nhận",
"cả",
"lãnh",
"đạo",
"phường",
"tòa",
"tuyên",
"ông",
"chín",
"trả",
"lại",
"cho",
"tôi",
"-33 wh",
"đồng",
"là",
"không",
"hợp",
"lý",
"vì",
"bây",
"giờ",
"giá",
"trị",
"căn",
"nhà",
"hơn",
"305 hz",
"đồng",
"nhưng",
"từ",
"ngày 10 và ngày 1",
"đến",
"nay",
"tòa",
"nhiều",
"lần",
"gửi",
"văn",
"bản",
"thông",
"báo",
"hoãn",
"xử",
"khiến",
"gia",
"đình",
"ông",
"mệt",
"mỏi",
"chờ",
"tại",
"đơn",
"khởi",
"kiện",
"cũng",
"như",
"các",
"biên",
"bản",
"ghi",
"lời",
"khai",
"tại",
"biên",
"bản",
"được",
"tòa",
"ghi",
"nhận",
"ông",
"lê",
"văn",
"chín",
"xác",
"nhận",
"có",
"ký",
"hợp",
"đồng",
"bán",
"đất",
"cho",
"ông",
"hóa",
"một",
"thửa",
"đất",
"có",
"diện",
"tích",
"ngang",
"683 chỉ",
"dài",
"-8971.293 s",
"với",
"giá",
"-23.413,02275",
"lượng",
"vàng",
"ông",
"khẳng",
"định",
"thời",
"điển",
"+75904035133",
"bên",
"ký",
"kết",
"hợp",
"đồng",
"mua",
"bán",
"không",
"có",
"căn",
"nhà",
"nào",
"hiện",
"hữu",
"sau",
"đó",
"ông",
"yêu",
"cầu",
"hủy",
"hợp",
"đồng",
"nêu",
"trên",
"ông",
"sẽ",
"trả",
"lại",
"cho",
"ông",
"hóa",
"2646",
"lượng",
"vàng",
"-2000/980",
"đã",
"nhận",
"tuy",
"nhiên",
"ông",
"nguyễn",
"văn",
"hóa",
"đưa",
"ra",
"một",
"số",
"2894,0013 wh",
"chứng",
"cứ",
"chứng",
"minh",
"thời",
"-mro",
"điểm",
"làm",
"hợp",
"đồng",
"mua",
"bán",
"có",
"căn",
"nhà",
"ở",
"số",
"yej3050-900",
"xô",
"viết",
"nghệ",
"tĩnh",
"đó",
"là",
"bản",
"án",
"ly",
"hôn",
"giữa",
"ông",
"chín",
"và",
"vợ",
"cũ",
"có",
"nội",
"dung",
"ghi",
"ông",
"chín",
"được",
"chia",
"một",
"phần",
"đất",
"và",
"4202",
"căn",
"nhà",
"tạm",
"văn",
"tự",
"mua",
"bán",
"nhà",
"giữa",
"bà",
"nguyễn",
"thị",
"tây",
"mẹ",
"ông",
"hóa",
"với",
"ông",
"chín",
"thể",
"hiện",
"có",
"76.3 - 30,0",
"căn",
"nhà",
"lá",
"diện",
"tích",
"mrw/tdqa/602",
"lời",
"xác",
"nhận",
"của",
"ông",
"nguyễn",
"văn",
"hưng",
"môi",
"giới",
"tổ",
"trưởng",
"tổ",
"dân",
"phố",
"nguyên",
"bí",
"thư",
"phường",
"1037",
"do",
"đó",
"trong",
"bản",
"án",
"sơ",
"thẩm",
"ngày 19 và ngày 12 tháng 6",
"tòa án nhân dân",
"q.bình",
"thạnh",
"áp",
"dụng",
"điểm",
"a",
"tiểu",
"mục",
"4.006.070",
"phần",
"i",
"của",
"nghị",
"quyết",
"số",
"yxqro2000730",
"26/3",
"của",
"hội",
"đồng",
"thẩm",
"phán",
"tòa án nhân dân",
"tối",
"cao",
"hướng",
"dẫn",
"áp",
"-5052.00254 ft",
"dụng",
"pháp",
"luật",
"trong",
"giải",
"quyết",
"các",
"vụ",
"án",
"dân",
"sự",
"hôn",
"nhân",
"gia",
"đình",
"tại",
"mục",
"trên",
"quy",
"-uezix-tvoh",
"định",
"giao",
"kết",
"dân",
"sự",
"trước",
"0:32:45",
"không",
"vi",
"phạm",
"điều",
"cấm",
"hoặc",
"trái",
"đạo",
"đức",
"xã",
"hội",
"một",
"trong",
"các",
"bên",
"không",
"giao",
"kết",
"hợp",
"đồng",
"thì",
"thời",
"gian",
"yêu",
"cầu",
"tòa",
"tuyên",
"giao",
"dịch",
"dân",
"sự",
"vô",
"hiệu",
"không",
"bị",
"hạn",
"chế",
"tuy",
"nhiên",
"luật",
"sư",
"cho",
"rằng",
"điều",
"này",
"chưa",
"chính",
"xác",
"tòa",
"không",
"thể",
"áp",
"dụng",
"điểm",
"a",
"tiểu",
"mục",
"2143",
"phần",
"i",
"của",
"nghị",
"quyết",
"số",
"790fmen",
"thay",
"vào",
"đó",
"tòa",
"cần",
"áp",
"dụng",
"theo",
"nghị",
"quyết",
"số",
"5504600kz",
"ngày 30",
"của",
"hội",
"đồng",
"thẩm",
"phám",
"tòa án nhân dân",
"tối",
"cao",
"tại",
"tiểu",
"mục",
"2.577.074",
"mục",
"iv",
"nghị",
"quyết",
"ngày 17 và ngày 23 tháng 4",
"số",
"kjm711",
"quy",
"định",
"đối",
"với",
"những",
"vụ",
"việc",
"dân",
"sự",
"mà",
"trong",
"văn",
"bản",
"quy",
"phạm",
"pháp",
"luật",
"không",
"quy",
"định",
"thời",
"hiệu",
"khởi",
"kiện",
"thời",
"hiệu",
"yêu",
"cầu",
"thì",
"áp",
"dụng",
"quy",
"định",
"tại",
"khoản",
"57,000 - 66.6",
"điều",
"-13,22",
"của",
"bộ",
"luật",
"tố",
"tụng",
"dân",
"sự",
"1.000.002",
"về",
"thời",
"hiệu",
"khởi",
"kiện",
"thời",
"hiệu",
"yêu",
"cầu",
"nếu",
"tranh",
"chấp",
"phát",
"sinh",
"trước",
"7h13",
"thì",
"thời",
"hạn",
"97",
"năm",
"kể",
"từ",
"ngày 27",
"ngày 22 và ngày 31",
"ông",
"chín",
"mới",
"nộp",
"đơn",
"khởi",
"kiện",
"đến",
"tòa án nhân dân",
"q.bình",
"thạnh",
"là",
"đã",
"quá",
"927.125",
"năm",
"kể",
"từ",
"quý 03/2124",
"cụ",
"thể",
"là",
"924.749",
"năm",
"35,008 - 16,3",
"01/09/2833",
"ngày",
"trao",
"đổi",
"với",
"phóng viên",
"một",
"cán",
"bộ",
"tòa án nhân dân",
"khách sạn đồng nai",
"cho",
"biết",
"vụ",
"tranh",
"chấp",
"hợp",
"đồng",
"chuyển",
"nhượng",
"quyền",
"sử",
"dụng",
"đất",
"và",
"hợp",
"đồng",
"mua",
"nhà",
"nêu",
"trên",
"sẽ",
"được",
"đưa",
"ra",
"xét",
"xử",
"phúc",
"thẩm",
"vào",
"ngày 29/2/1771",
"tới",
"do",
"có",
"kháng",
"cáo",
"của",
"bị",
"đơn",
"nguyễn",
"văn",
"hóa",
"và",
"một",
"số",
"người",
"có",
"quyền",
"lợi",
"liên",
"quan",
"quan",
"điểm",
"của",
"tòa",
"về",
"vụ",
"việc",
"này",
"sẽ",
"được",
"thể",
"hiện",
"trong",
"phiên",
"xử",
"quý 01/2340",
"tới",
"đây"
] |
[
"tàu",
"tuần",
"tra",
"metal",
"shark",
"được",
"trang",
"bị",
"động",
"tám nghìn sáu trăm mười ba chấm năm trăm bảy mươi bốn ga lông",
"cơ",
"phản",
"lực",
"nước",
"có",
"thể",
"di",
"chuyển",
"với",
"tốc",
"độ",
"tối",
"đa",
"tới",
"mười bốn chấm không không chín mươi",
"ki lô mét trên giờ",
"cùng",
"khả",
"năng",
"ổn",
"định",
"tốt",
"trong",
"điều",
"kiện",
"sóng",
"lớn",
"chính",
"phủ",
"mỹ",
"dự",
"kiến",
"cung",
"cấp",
"bảy mươi hai nghìn hai trăm năm mươi chín",
"tàu",
"tuần",
"tra",
"do",
"công",
"ty",
"metal",
"shark",
"chế",
"tạo",
"cho",
"lực",
"lượng",
"cảnh",
"sát",
"biển",
"việt",
"nam",
"ảnh",
"flickr",
"tuần",
"duyên",
"mười bảy",
"mỹ",
"metal",
"shark",
"là",
"một",
"công",
"ty",
"đóng",
"tàu",
"chuyên",
"cung",
"cấp",
"các",
"loại",
"tàu",
"tuần",
"tra",
"thực",
"mười bốn giờ tám phút",
"thi",
"pháp",
"luật",
"tàu",
"quân",
"sự",
"cỡ",
"nhỏ",
"và",
"dân",
"sự",
"công",
"ty",
"chế",
"tạo",
"khoảng",
"chín triệu linh một",
"mẫu",
"tàu",
"có",
"kích",
"thước",
"và",
"cấu",
"hình",
"khác",
"nhau",
"tùy",
"theo",
"yêu",
"cầu",
"của",
"khách",
"hàng",
"ảnh",
"flickr",
"tuần",
"duyên",
"mỹ",
"phiên",
"bản",
"tàu",
"tuần",
"tra",
"metal",
"shark",
"cộng bẩy chín bốn một không bốn hai sáu năm bốn không",
"relentless",
"tàu",
"được",
"trang",
"bị",
"động",
"cơ",
"trừ ba ngàn xoẹt bảy không không",
"e-tec",
"tốc",
"độ",
"tối",
"đa",
"tới",
"ba không không chéo bê giây pờ i gạch ngang",
"ảnh",
"flickr",
"tuần",
"duyên",
"mỹ",
"phiên",
"bản",
"tàu",
"chữa",
"cháy",
"cơ",
"động",
"cao",
"metal",
"shark",
"sáu trăm ba chín nghìn bốn trăm mười bốn",
"defiant",
"thân",
"tàu",
"được",
"chế",
"tạo",
"bằng",
"hợp",
"kim",
"nhôm",
"cao",
"cấp",
"bốn lăm chấm hai tới sáu tám chấm một",
"với",
"khả",
"năng",
"chịu",
"va",
"đập",
"tốt",
"tàu",
"được",
"trang",
"bị",
"động",
"cơ",
"diesel",
"caterpillar",
"bảy xoẹt ca xờ",
"cùng",
"động",
"cơ",
"phản",
"lực",
"nước",
"năm không không rờ dét ép",
"cho",
"phép",
"đạt",
"tốc",
"độ",
"tối",
"đa",
"một trăm bảy bảy ngàn ba sáu",
"ki lô mét trên giờ",
"ảnh",
"metal",
"shark",
"boats",
"phiên",
"bản",
"ba ngàn",
"defiant",
"được",
"trang",
"bị",
"hệ",
"thống",
"điều",
"khiển",
"rất",
"hiện",
"đại",
"ảnh",
"metal",
"shark",
"boats",
"tàu",
"tuần",
"tra",
"phiên",
"bản",
"không tám tám bẩy không hai sáu bẩy bẩy ba tám bẩy",
"defiant",
"tàu",
"có",
"chiều",
"dài",
"hai trăm hai mươi tám đồng",
"rộng",
"chín trăm chín mốt ki lô mét",
"tốc",
"độ",
"tối",
"đa",
"vòng mười bảy bẩy",
"hải",
"lý/giờ",
"phạm",
"vi",
"hoạt",
"động",
"chín trăm tám mươi bốn phẩy chín trăm lẻ bốn phít trên phần trăm",
"thủy",
"thủ",
"đoàn",
"ba mươi hai nghìn năm trăm bốn mươi ba phẩy không một ba bảy năm",
"người",
"tàu",
"có",
"thể",
"chở",
"tối",
"đa",
"bẩy ba phẩy tám tới sáu bốn phẩy sáu",
"người",
"ảnh",
"metal",
"shark",
"boats",
"tàu",
"tuần",
"tra",
"bốn nghìn",
"cao",
"tốc",
"phiên",
"bản",
"hai mươi mốt",
"defiant",
"ảnh",
"metal",
"mười bẩy chia chín",
"shark",
"boats",
"nội",
"thất",
"phiên",
"bản",
"hai nghìn sáu trăm bẩy mươi",
"defiant",
"rất",
"hiện",
"đại",
"với",
"ghế",
"ngồi",
"thiết",
"kế",
"đặc",
"biệt",
"có",
"khả",
"năng",
"hấp",
"thụ",
"tác",
"động",
"của",
"sóng",
"biển",
"lên",
"thân",
"tàu",
"ảnh",
"metal",
"shark",
"boats",
"phiên",
"bản",
"chín mươi tám",
"defiant",
"thường",
"được",
"sử",
"dụng",
"cho",
"lực",
"lượng",
"thực",
"thi",
"pháp",
"luật",
"an",
"ninh",
"cảng",
"và",
"các",
"đơn",
"vị",
"quân",
"sự",
"ven",
"biển",
"ảnh",
"metal",
"shark",
"boats",
"sáu triệu sáu trăm ngàn ba mươi",
"defiant",
"đáp",
"ứng",
"hầu",
"hết",
"các",
"nhiệm",
"vụ",
"một ngàn năm trăm hai mươi chín",
"thực",
"thi",
"pháp",
"luật",
"hàng",
"hải",
"an",
"ninh",
"cảng",
"biển",
"tuần",
"tra",
"quân",
"sự",
"cứu",
"hỏa",
"tàu",
"có",
"chiều",
"dài",
"ba trăm năm mươi lăm mi li gam",
"rộng",
"âm một ngàn sáu trăm bảy mươi lăm chấm không chín mươi mốt mê ga bai",
"tốc",
"độ",
"tối",
"đa",
"ba trăm mười sáu ngàn chín trăm bảy mươi chín",
"hải",
"lý/giờ",
"ảnh",
"metal",
"shark",
"boats",
"bốn triệu",
"defiant",
"là",
"phiên",
"bản",
"nhỏ",
"nhất",
"trong",
"gia",
"đình",
"metal",
"shark",
"ảnh",
"metal",
"shark",
"boats"
] |
[
"tàu",
"tuần",
"tra",
"metal",
"shark",
"được",
"trang",
"bị",
"động",
"8613.574 gallon",
"cơ",
"phản",
"lực",
"nước",
"có",
"thể",
"di",
"chuyển",
"với",
"tốc",
"độ",
"tối",
"đa",
"tới",
"14.0090",
"ki lô mét trên giờ",
"cùng",
"khả",
"năng",
"ổn",
"định",
"tốt",
"trong",
"điều",
"kiện",
"sóng",
"lớn",
"chính",
"phủ",
"mỹ",
"dự",
"kiến",
"cung",
"cấp",
"72.259",
"tàu",
"tuần",
"tra",
"do",
"công",
"ty",
"metal",
"shark",
"chế",
"tạo",
"cho",
"lực",
"lượng",
"cảnh",
"sát",
"biển",
"việt",
"nam",
"ảnh",
"flickr",
"tuần",
"duyên",
"17",
"mỹ",
"metal",
"shark",
"là",
"một",
"công",
"ty",
"đóng",
"tàu",
"chuyên",
"cung",
"cấp",
"các",
"loại",
"tàu",
"tuần",
"tra",
"thực",
"14h8",
"thi",
"pháp",
"luật",
"tàu",
"quân",
"sự",
"cỡ",
"nhỏ",
"và",
"dân",
"sự",
"công",
"ty",
"chế",
"tạo",
"khoảng",
"9.000.001",
"mẫu",
"tàu",
"có",
"kích",
"thước",
"và",
"cấu",
"hình",
"khác",
"nhau",
"tùy",
"theo",
"yêu",
"cầu",
"của",
"khách",
"hàng",
"ảnh",
"flickr",
"tuần",
"duyên",
"mỹ",
"phiên",
"bản",
"tàu",
"tuần",
"tra",
"metal",
"shark",
"+79410426540",
"relentless",
"tàu",
"được",
"trang",
"bị",
"động",
"cơ",
"-3000/700",
"e-tec",
"tốc",
"độ",
"tối",
"đa",
"tới",
"300/bjpy-",
"ảnh",
"flickr",
"tuần",
"duyên",
"mỹ",
"phiên",
"bản",
"tàu",
"chữa",
"cháy",
"cơ",
"động",
"cao",
"metal",
"shark",
"639.414",
"defiant",
"thân",
"tàu",
"được",
"chế",
"tạo",
"bằng",
"hợp",
"kim",
"nhôm",
"cao",
"cấp",
"45.2 - 68.1",
"với",
"khả",
"năng",
"chịu",
"va",
"đập",
"tốt",
"tàu",
"được",
"trang",
"bị",
"động",
"cơ",
"diesel",
"caterpillar",
"7/kx",
"cùng",
"động",
"cơ",
"phản",
"lực",
"nước",
"500rzf",
"cho",
"phép",
"đạt",
"tốc",
"độ",
"tối",
"đa",
"177.036",
"ki lô mét trên giờ",
"ảnh",
"metal",
"shark",
"boats",
"phiên",
"bản",
"3000",
"defiant",
"được",
"trang",
"bị",
"hệ",
"thống",
"điều",
"khiển",
"rất",
"hiện",
"đại",
"ảnh",
"metal",
"shark",
"boats",
"tàu",
"tuần",
"tra",
"phiên",
"bản",
"088702677387",
"defiant",
"tàu",
"có",
"chiều",
"dài",
"228 đ",
"rộng",
"991 km",
"tốc",
"độ",
"tối",
"đa",
"vòng 17 - 7",
"hải",
"lý/giờ",
"phạm",
"vi",
"hoạt",
"động",
"984,904 ft/%",
"thủy",
"thủ",
"đoàn",
"32.543,01375",
"người",
"tàu",
"có",
"thể",
"chở",
"tối",
"đa",
"73,8 - 64,6",
"người",
"ảnh",
"metal",
"shark",
"boats",
"tàu",
"tuần",
"tra",
"4000",
"cao",
"tốc",
"phiên",
"bản",
"21",
"defiant",
"ảnh",
"metal",
"17 / 9",
"shark",
"boats",
"nội",
"thất",
"phiên",
"bản",
"2670",
"defiant",
"rất",
"hiện",
"đại",
"với",
"ghế",
"ngồi",
"thiết",
"kế",
"đặc",
"biệt",
"có",
"khả",
"năng",
"hấp",
"thụ",
"tác",
"động",
"của",
"sóng",
"biển",
"lên",
"thân",
"tàu",
"ảnh",
"metal",
"shark",
"boats",
"phiên",
"bản",
"98",
"defiant",
"thường",
"được",
"sử",
"dụng",
"cho",
"lực",
"lượng",
"thực",
"thi",
"pháp",
"luật",
"an",
"ninh",
"cảng",
"và",
"các",
"đơn",
"vị",
"quân",
"sự",
"ven",
"biển",
"ảnh",
"metal",
"shark",
"boats",
"6.600.030",
"defiant",
"đáp",
"ứng",
"hầu",
"hết",
"các",
"nhiệm",
"vụ",
"1529",
"thực",
"thi",
"pháp",
"luật",
"hàng",
"hải",
"an",
"ninh",
"cảng",
"biển",
"tuần",
"tra",
"quân",
"sự",
"cứu",
"hỏa",
"tàu",
"có",
"chiều",
"dài",
"355 mg",
"rộng",
"-1675.091 mb",
"tốc",
"độ",
"tối",
"đa",
"316.979",
"hải",
"lý/giờ",
"ảnh",
"metal",
"shark",
"boats",
"4.000.000",
"defiant",
"là",
"phiên",
"bản",
"nhỏ",
"nhất",
"trong",
"gia",
"đình",
"metal",
"shark",
"ảnh",
"metal",
"shark",
"boats"
] |
[
"với",
"mức",
"thu",
"nhập",
"ba trăm bốn tám ngàn sáu trăm sáu hai",
"hai nghìn tám trăm",
"đồng/ngày",
"nhiều",
"chàng",
"trai",
"đẹp",
"mã",
"nhưng",
"lười",
"biếng",
"lao",
"động",
"đã",
"chấp",
"nhận",
"bán",
"thân",
"ở",
"các",
"điểm",
"spa",
"trá",
"hình",
"một",
"trong",
"những",
"nơi",
"được",
"giới",
"gay",
"truyền",
"tụng",
"nhiều",
"nhất",
"ở",
"thành phố hồ chí minh",
"là",
"t.l",
"spa",
"trên",
"đường",
"số",
"ba chín",
"phường",
"bình",
"trị",
"đông",
"quận",
"bình",
"tân",
"thành",
"lập",
"cách",
"nay",
"hơn",
"sáu triệu bẩy trăm lẻ ba nghìn năm trăm lẻ một",
"năm",
"với",
"các",
"trò",
"quậy",
"nổi",
"tiếng",
"t.l",
"spa",
"được",
"xem",
"là",
"nơi",
"khởi",
"thủy",
"của",
"massage",
"gay",
"ở",
"thành phố",
"thậm",
"chí",
"cả",
"nước",
"t.l",
"spa",
"thường",
"xuyên",
"có",
"khoảng",
"tám trăm hai tám ngàn hai trăm chín mươi",
"nhân",
"viên",
"túc",
"trực",
"sẵn",
"sàng",
"phục",
"vụ",
"đến",
"z",
"chúng",
"tôi",
"đến",
"t.l",
"spa",
"vào",
"một",
"chiều",
"cuối",
"ngày mùng bốn tới ngày mười tám tháng hai",
"dù",
"chưa",
"đến",
"giờ",
"cao",
"điểm",
"nhưng",
"số",
"khách",
"trong",
"ngày",
"ghi",
"trên",
"sổ",
"đã",
"trên",
"bẩy triệu bốn trăm tám mươi chín ngàn năm trăm tám mươi tám",
"lượt",
"và",
"nhiều",
"nhân",
"viên",
"đã",
"xoay",
"tua",
"sáu trăm tám mươi tám nghìn một trăm sáu mươi tám",
"khách",
"không",
"giống",
"nhiều",
"cơ",
"sở",
"massage",
"khác",
"nhân",
"viên",
"của",
"t.l",
"spa",
"được",
"tự",
"do",
"ngồi",
"ở",
"các",
"quán",
"cà",
"phê",
"bên",
"cạnh",
"âm năm mươi bốn nghìn ba mươi phẩy hai nghìn năm trăm sáu chín",
"khác",
"với",
"p.t",
"spa",
"ở",
"quận",
"tân",
"bình",
"thành phố hồ chí minh",
"t.l",
"spa",
"không",
"phải",
"là",
"nơi",
"dành",
"cho",
"khách",
"hẹn",
"hò",
"tâm",
"sự",
"với",
"nhau",
"khách",
"đến",
"đây",
"đều",
"phải",
"mua",
"vé",
"lên",
"phòng",
"massage",
"để",
"nhân",
"viên",
"phục",
"vụ",
"nếu",
"khách",
"yêu",
"cầu",
"nhân",
"viên",
"t.l",
"spa",
"sẵn",
"sàng",
"phục",
"vụ",
"đến",
"z",
"cho",
"các",
"quý",
"ông",
"lạc",
"nhịp",
"sinh",
"lý",
"nhân",
"viên",
"ở",
"t.l",
"spa",
"chờ",
"đợi",
"phục",
"vụ",
"khách",
"sau",
"khi",
"trao",
"chìa",
"khóa",
"tủ",
"và",
"khăn",
"cho",
"khách",
"thay",
"đồ",
"người",
"quản",
"lý",
"đưa",
"năm mươi tám",
"cuốn",
"album",
"ảnh",
"nhân",
"viên",
"để",
"chúng",
"tôi",
"chọn",
"trong",
"album",
"hàng",
"chục",
"chàng",
"trai",
"được",
"chụp",
"trong",
"các",
"tư",
"thế",
"khêu",
"gợi",
"khoe",
"gương",
"mặt",
"đẹp",
"trai",
"và",
"cơ",
"bắp",
"cuồn",
"cuộn",
"lợi",
"dụng",
"lúc",
"không",
"có",
"người",
"để",
"ý",
"tôi",
"dùng",
"điện",
"thoại",
"di",
"động",
"chụp",
"lại",
"vài",
"tấm",
"ảnh",
"trong",
"album",
"phòng",
"xông",
"hơi",
"ở",
"t.l",
"spa",
"chỉ",
"trang",
"bị",
"cho",
"có",
"nhỏ",
"xíu",
"và",
"tồi",
"tàn",
"máy",
"lạnh",
"kêu",
"roàn",
"roạt",
"ba nghìn bốn mươi",
"họ",
"chỉ",
"tắm",
"qua",
"quýt",
"rồi",
"lấy",
"album",
"chọn",
"cho",
"mình",
"một",
"chàng",
"trai",
"ưng",
"ý",
"và",
"lên",
"phòng",
"kích",
"dục",
"và",
"tôi",
"tìm",
"chọn",
"trong",
"album",
"một",
"nhân",
"viên",
"có",
"khuôn",
"mặt",
"chất",
"phác",
"để",
"dễ",
"bề",
"gợi",
"chuyện",
"căn",
"phòng",
"massage",
"nhỏ",
"xíu",
"tối",
"hờ đờ ngang mờ lờ e pờ e ngang",
"như",
"bưng",
"và",
"ngày ba mươi và ngày mùng một",
"bốc",
"mùi",
"hôi",
"hám",
"tôi",
"có",
"cảm",
"giác",
"nhờn",
"nhợn",
"khi",
"thấy",
"văn",
"bước",
"vào",
"phòng",
"trong",
"trang",
"phục",
"của",
"adam",
"trên",
"người",
"không",
"một",
"mảnh",
"vải",
"tôi",
"tranh",
"thủ",
"bật",
"sẵn",
"chế",
"độ",
"quay",
"phim",
"cho",
"điện",
"thoại",
"di",
"động",
"và",
"chọn",
"góc",
"đặt",
"máy",
"nhưng",
"tối",
"quá",
"camera",
"chẳng",
"thể",
"thu",
"gì",
"được",
"tôi",
"cố",
"tình",
"nằm",
"sấp",
"rồi",
"tỏ",
"ra",
"uể",
"oải",
"bảo",
"anh",
"mới",
"đi",
"đà",
"lạt",
"về",
"mỏi",
"mệt",
"quá",
"em",
"massage",
"nhé",
"văn",
"cho",
"biết",
"nhà",
"ở",
"quận",
"một nghìn một trăm ba mươi lăm",
"thành phố hồ chí minh",
"gia",
"đình",
"nghèo",
"trước",
"làm",
"nghề",
"bán",
"hàng",
"kim",
"khí",
"điện",
"máy",
"một",
"ngày",
"làm",
"việc",
"của",
"văn",
"và",
"các",
"đồng",
"nghiệp",
"bắt",
"đầu",
"từ",
"mười ba tháng sáu một ngàn tám trăm linh chín",
"đến",
"tháng không bẩy hai ba tám bảy",
"ngoài",
"các",
"động",
"tác",
"kích",
"dục",
"cho",
"khách",
"nếu",
"người",
"nào",
"yêu",
"cầu",
"quan",
"hệ",
"tình",
"dục",
"thì",
"những",
"kỹ",
"thuật",
"viên",
"massage",
"như",
"văn",
"cũng",
"sẵn",
"sàng",
"chiều",
"mới",
"đây",
"một",
"khách",
"sạn",
"ở",
"đà",
"nẵng",
"mở",
"dịch",
"vụ",
"massage",
"nam",
"và",
"một",
"người",
"bạn",
"của",
"văn",
"đã",
"ra",
"đó",
"làm",
"em",
"sắp",
"sửa",
"chuyển",
"qua",
"tiệm",
"massage",
"nam",
"h.s",
"mới",
"mở",
"trên",
"đường",
"huỳnh",
"văn",
"bánh",
"quận",
"phú",
"nhuận",
"thành phố hồ chí minh",
"vì",
"nghe",
"nói",
"bên",
"đó",
"khách",
"sộp",
"hơn",
"bo",
"nhiều",
"hơn",
"văn",
"tiết",
"lộ",
"sau",
"một",
"hồi",
"massage",
"với",
"kỹ",
"thuật",
"vào",
"loại",
"sơ",
"đẳng",
"văn",
"bắt",
"đầu",
"giở",
"chiêu",
"kích",
"dục",
"bằng",
"miệng",
"vơ",
"vội",
"xấp",
"phiếu",
"ghi",
"tiền",
"típ",
"trên",
"bàn",
"tôi",
"điền",
"số",
"bốn trăm tám mươi mốt ki lo oát giờ",
"dúi",
"vào",
"tay",
"văn",
"rồi",
"phóng",
"thẳng",
"xuống",
"phòng",
"thay",
"đồ",
"văn",
"nghệch",
"mặt",
"tỏ",
"ra",
"bất",
"ngờ",
"trước",
"vị",
"khách",
"lạ",
"lùng",
"mà",
"có",
"lẽ",
"anh",
"ta",
"chưa",
"từng",
"gặp",
"trong",
"quá",
"trình",
"hành",
"nghề",
"massage",
"gay",
"với",
"mức",
"mười ba",
"thu",
"nhập",
"một trăm bốn chín nghìn bảy trăm tám bẩy",
"hai ngàn năm trăm bảy mươi ba",
"đồng/ngày",
"nhiều",
"chàng",
"trai",
"đẹp",
"mã",
"lười",
"biếng",
"lao",
"động",
"như",
"văn",
"đã",
"chấp",
"nhận",
"hầu",
"hạ",
"những",
"gã",
"gay",
"pê",
"đê",
"ở",
"các",
"điểm",
"spa",
"trá",
"hình",
"họ",
"chính",
"là",
"một",
"trong",
"những",
"đối",
"tượng",
"dễ",
"bị",
"lây",
"nhiễm",
"hiv",
"nhất"
] |
[
"với",
"mức",
"thu",
"nhập",
"348.662",
"2800",
"đồng/ngày",
"nhiều",
"chàng",
"trai",
"đẹp",
"mã",
"nhưng",
"lười",
"biếng",
"lao",
"động",
"đã",
"chấp",
"nhận",
"bán",
"thân",
"ở",
"các",
"điểm",
"spa",
"trá",
"hình",
"một",
"trong",
"những",
"nơi",
"được",
"giới",
"gay",
"truyền",
"tụng",
"nhiều",
"nhất",
"ở",
"thành phố hồ chí minh",
"là",
"t.l",
"spa",
"trên",
"đường",
"số",
"39",
"phường",
"bình",
"trị",
"đông",
"quận",
"bình",
"tân",
"thành",
"lập",
"cách",
"nay",
"hơn",
"6.703.501",
"năm",
"với",
"các",
"trò",
"quậy",
"nổi",
"tiếng",
"t.l",
"spa",
"được",
"xem",
"là",
"nơi",
"khởi",
"thủy",
"của",
"massage",
"gay",
"ở",
"thành phố",
"thậm",
"chí",
"cả",
"nước",
"t.l",
"spa",
"thường",
"xuyên",
"có",
"khoảng",
"828.290",
"nhân",
"viên",
"túc",
"trực",
"sẵn",
"sàng",
"phục",
"vụ",
"đến",
"z",
"chúng",
"tôi",
"đến",
"t.l",
"spa",
"vào",
"một",
"chiều",
"cuối",
"ngày mùng 4 tới ngày 18 tháng 2",
"dù",
"chưa",
"đến",
"giờ",
"cao",
"điểm",
"nhưng",
"số",
"khách",
"trong",
"ngày",
"ghi",
"trên",
"sổ",
"đã",
"trên",
"7.489.588",
"lượt",
"và",
"nhiều",
"nhân",
"viên",
"đã",
"xoay",
"tua",
"688.168",
"khách",
"không",
"giống",
"nhiều",
"cơ",
"sở",
"massage",
"khác",
"nhân",
"viên",
"của",
"t.l",
"spa",
"được",
"tự",
"do",
"ngồi",
"ở",
"các",
"quán",
"cà",
"phê",
"bên",
"cạnh",
"-54.030,2569",
"khác",
"với",
"p.t",
"spa",
"ở",
"quận",
"tân",
"bình",
"thành phố hồ chí minh",
"t.l",
"spa",
"không",
"phải",
"là",
"nơi",
"dành",
"cho",
"khách",
"hẹn",
"hò",
"tâm",
"sự",
"với",
"nhau",
"khách",
"đến",
"đây",
"đều",
"phải",
"mua",
"vé",
"lên",
"phòng",
"massage",
"để",
"nhân",
"viên",
"phục",
"vụ",
"nếu",
"khách",
"yêu",
"cầu",
"nhân",
"viên",
"t.l",
"spa",
"sẵn",
"sàng",
"phục",
"vụ",
"đến",
"z",
"cho",
"các",
"quý",
"ông",
"lạc",
"nhịp",
"sinh",
"lý",
"nhân",
"viên",
"ở",
"t.l",
"spa",
"chờ",
"đợi",
"phục",
"vụ",
"khách",
"sau",
"khi",
"trao",
"chìa",
"khóa",
"tủ",
"và",
"khăn",
"cho",
"khách",
"thay",
"đồ",
"người",
"quản",
"lý",
"đưa",
"58",
"cuốn",
"album",
"ảnh",
"nhân",
"viên",
"để",
"chúng",
"tôi",
"chọn",
"trong",
"album",
"hàng",
"chục",
"chàng",
"trai",
"được",
"chụp",
"trong",
"các",
"tư",
"thế",
"khêu",
"gợi",
"khoe",
"gương",
"mặt",
"đẹp",
"trai",
"và",
"cơ",
"bắp",
"cuồn",
"cuộn",
"lợi",
"dụng",
"lúc",
"không",
"có",
"người",
"để",
"ý",
"tôi",
"dùng",
"điện",
"thoại",
"di",
"động",
"chụp",
"lại",
"vài",
"tấm",
"ảnh",
"trong",
"album",
"phòng",
"xông",
"hơi",
"ở",
"t.l",
"spa",
"chỉ",
"trang",
"bị",
"cho",
"có",
"nhỏ",
"xíu",
"và",
"tồi",
"tàn",
"máy",
"lạnh",
"kêu",
"roàn",
"roạt",
"3040",
"họ",
"chỉ",
"tắm",
"qua",
"quýt",
"rồi",
"lấy",
"album",
"chọn",
"cho",
"mình",
"một",
"chàng",
"trai",
"ưng",
"ý",
"và",
"lên",
"phòng",
"kích",
"dục",
"và",
"tôi",
"tìm",
"chọn",
"trong",
"album",
"một",
"nhân",
"viên",
"có",
"khuôn",
"mặt",
"chất",
"phác",
"để",
"dễ",
"bề",
"gợi",
"chuyện",
"căn",
"phòng",
"massage",
"nhỏ",
"xíu",
"tối",
"hđ-mlepe-",
"như",
"bưng",
"và",
"ngày 30 và ngày mùng 1",
"bốc",
"mùi",
"hôi",
"hám",
"tôi",
"có",
"cảm",
"giác",
"nhờn",
"nhợn",
"khi",
"thấy",
"văn",
"bước",
"vào",
"phòng",
"trong",
"trang",
"phục",
"của",
"adam",
"trên",
"người",
"không",
"một",
"mảnh",
"vải",
"tôi",
"tranh",
"thủ",
"bật",
"sẵn",
"chế",
"độ",
"quay",
"phim",
"cho",
"điện",
"thoại",
"di",
"động",
"và",
"chọn",
"góc",
"đặt",
"máy",
"nhưng",
"tối",
"quá",
"camera",
"chẳng",
"thể",
"thu",
"gì",
"được",
"tôi",
"cố",
"tình",
"nằm",
"sấp",
"rồi",
"tỏ",
"ra",
"uể",
"oải",
"bảo",
"anh",
"mới",
"đi",
"đà",
"lạt",
"về",
"mỏi",
"mệt",
"quá",
"em",
"massage",
"nhé",
"văn",
"cho",
"biết",
"nhà",
"ở",
"quận",
"1135",
"thành phố hồ chí minh",
"gia",
"đình",
"nghèo",
"trước",
"làm",
"nghề",
"bán",
"hàng",
"kim",
"khí",
"điện",
"máy",
"một",
"ngày",
"làm",
"việc",
"của",
"văn",
"và",
"các",
"đồng",
"nghiệp",
"bắt",
"đầu",
"từ",
"13/6/1809",
"đến",
"tháng 07/2387",
"ngoài",
"các",
"động",
"tác",
"kích",
"dục",
"cho",
"khách",
"nếu",
"người",
"nào",
"yêu",
"cầu",
"quan",
"hệ",
"tình",
"dục",
"thì",
"những",
"kỹ",
"thuật",
"viên",
"massage",
"như",
"văn",
"cũng",
"sẵn",
"sàng",
"chiều",
"mới",
"đây",
"một",
"khách",
"sạn",
"ở",
"đà",
"nẵng",
"mở",
"dịch",
"vụ",
"massage",
"nam",
"và",
"một",
"người",
"bạn",
"của",
"văn",
"đã",
"ra",
"đó",
"làm",
"em",
"sắp",
"sửa",
"chuyển",
"qua",
"tiệm",
"massage",
"nam",
"h.s",
"mới",
"mở",
"trên",
"đường",
"huỳnh",
"văn",
"bánh",
"quận",
"phú",
"nhuận",
"thành phố hồ chí minh",
"vì",
"nghe",
"nói",
"bên",
"đó",
"khách",
"sộp",
"hơn",
"bo",
"nhiều",
"hơn",
"văn",
"tiết",
"lộ",
"sau",
"một",
"hồi",
"massage",
"với",
"kỹ",
"thuật",
"vào",
"loại",
"sơ",
"đẳng",
"văn",
"bắt",
"đầu",
"giở",
"chiêu",
"kích",
"dục",
"bằng",
"miệng",
"vơ",
"vội",
"xấp",
"phiếu",
"ghi",
"tiền",
"típ",
"trên",
"bàn",
"tôi",
"điền",
"số",
"481 kwh",
"dúi",
"vào",
"tay",
"văn",
"rồi",
"phóng",
"thẳng",
"xuống",
"phòng",
"thay",
"đồ",
"văn",
"nghệch",
"mặt",
"tỏ",
"ra",
"bất",
"ngờ",
"trước",
"vị",
"khách",
"lạ",
"lùng",
"mà",
"có",
"lẽ",
"anh",
"ta",
"chưa",
"từng",
"gặp",
"trong",
"quá",
"trình",
"hành",
"nghề",
"massage",
"gay",
"với",
"mức",
"13",
"thu",
"nhập",
"149.787",
"2573",
"đồng/ngày",
"nhiều",
"chàng",
"trai",
"đẹp",
"mã",
"lười",
"biếng",
"lao",
"động",
"như",
"văn",
"đã",
"chấp",
"nhận",
"hầu",
"hạ",
"những",
"gã",
"gay",
"pê",
"đê",
"ở",
"các",
"điểm",
"spa",
"trá",
"hình",
"họ",
"chính",
"là",
"một",
"trong",
"những",
"đối",
"tượng",
"dễ",
"bị",
"lây",
"nhiễm",
"hiv",
"nhất"
] |
[
"giá",
"cà",
"phê",
"hôm",
"nay",
"năm trăm hai không không xoẹt mờ i ét ngang ép hờ lờ",
"tăng",
"phục",
"hồi",
"âm sáu mươi bảy chấm tám mươi bẩy",
"đồng một kí lô gam",
"ngay",
"đầu",
"tuần",
"mở",
"cửa",
"phiên",
"giao",
"dịch",
"hôm",
"nay",
"một giờ hai mốt phút",
"giá",
"cà",
"phê",
"hôm",
"nay",
"đã",
"tăng",
"phục",
"hồi",
"tám triệu hai trăm tám mươi bảy nghìn bốn trăm chín mươi chín",
"đồng một kí lô gam",
"lên",
"mức",
"năm mươi chấm hai đến năm tư chấm bốn",
"cộng hai năm ba năm một năm ba chín bốn hai ba",
"đồng một kí lô gam",
"thị",
"trường",
"giá",
"nông",
"sản",
"tháng mười một không sáu ba",
"tại",
"các",
"địa",
"phương",
"trọng",
"điểm",
"cho",
"thấy",
"giá",
"bán",
"các",
"mặt",
"hàng",
"nông",
"sản",
"như",
"cà",
"phê",
"robusta",
"hồ",
"tiêu",
"có",
"diễn",
"biến",
"mới",
"mở",
"cửa",
"phiên",
"giao",
"dịch",
"mười sáu giờ bốn bẩy",
"giá",
"cà",
"phê",
"nguyên",
"liệu",
"khu",
"vực",
"tây",
"nguyên",
"và",
"miền",
"nam",
"tăng",
"bẩy trăm bốn mươi bẩy nghìn một trăm sáu mươi bốn",
"đồng một kí lô gam",
"hiện",
"giá",
"cà",
"phê",
"tây",
"nguyên",
"dao",
"động",
"trong",
"khoảng",
"âm hai mươi chín nghìn sáu trăm lẻ chín phẩy sáu nghìn chín trăm sáu bốn",
"bốn tư",
"đồng một kí lô gam",
"cụ",
"thể",
"mở",
"cửa",
"phiên",
"giao",
"dịch",
"hôm",
"nay",
"giá",
"cà",
"phê",
"tại",
"huyện",
"bảo",
"lộc",
"lâm",
"đồng",
"ở",
"mức",
"hai ngàn",
"đồng một kí lô gam",
"giá",
"cà",
"phê",
"tại",
"di",
"linh",
"sáu mươi ngàn hai trăm bốn mươi chín phẩy bốn nghìn năm trăm lẻ bẩy",
"lâm",
"hà",
"thấp",
"đang",
"có",
"giá",
"bốn nghìn",
"đồng một kí lô gam",
"trong",
"khi",
"đó",
"giá",
"cà",
"phê",
"hôm",
"nay",
"tại",
"huyện",
"cư",
"m",
"gar",
"đắklắk",
"ea",
"h",
"leo",
"đắklắk",
"dao",
"động",
"trong",
"khoảng",
"ba triệu không ngàn không trăm mười",
"mười ba tới mười ba",
"đồng một kí lô gam",
"tại",
"huyện",
"buôn",
"hồ",
"giá",
"cà",
"phê",
"ở",
"mức",
"ba mốt chấm năm sáu",
"đồng một kí lô gam",
"giá",
"cà",
"phê",
"tại",
"ia",
"grai",
"gia",
"lai",
"hôm",
"nay",
"đứng",
"ở",
"mức",
"hai trăm hai mươi lăm nghìn không trăm bốn mươi sáu",
"đồng một kí lô gam",
"tương",
"tự",
"giá",
"cà",
"phê",
"tại",
"đắk",
"hà",
"kon",
"tum",
"và",
"gia",
"nghĩa",
"đắk",
"nông",
"đang",
"có",
"giá",
"cộng ba không bốn bảy không bốn chín ba một năm hai",
"đồng một kí lô gam",
"mở",
"cửa",
"phiên",
"giao",
"dịch",
"hôm",
"nay",
"giá",
"cà",
"phê",
"robusta",
"trên",
"sàn",
"ice",
"europe",
"london",
"đang",
"tăng",
"giá",
"cà",
"phê",
"robusta",
"kỳ",
"hạn",
"tại",
"london",
"đang",
"tăng",
"với",
"giá",
"hợp",
"đồng",
"giao",
"mười sáu giờ sáu mươi",
"tăng",
"chín ngàn chín trăm hai mươi sáu chấm một trăm mười mi li gam",
"mức",
"tăng",
"năm ngàn sáu trăm năm mươi chín chấm chín trăm tám mươi ba tháng",
"lên",
"mức",
"tám chín tám một sáu bảy chín một sáu ba chín",
"usd/tấn",
"trong",
"khi",
"tại",
"new",
"york",
"giá",
"cà",
"phê",
"arabica",
"quý không ba năm bốn hai",
"giảm",
"tám trăm linh sáu mi li mét",
"mức",
"giảm",
"âm sáu chín đồng",
"đứng",
"ở",
"mức",
"âm năm mươi ba ngàn ba trăm lẻ bảy phẩy sáu ngàn bốn trăm chín mươi nhăm",
"cent/lb",
"giá",
"cà",
"phê",
"nguyên",
"liệu",
"trong",
"nước",
"hôm",
"ba ba không ba ba ba sáu năm một sáu không",
"nay",
"đã",
"tăng",
"phục",
"hồi",
"hai chấm một đến mười nhăm phẩy không",
"đồng một kí lô gam",
"so",
"với",
"hôm",
"qua",
"trên",
"thị",
"trường",
"thế",
"giới",
"cuối",
"phiên",
"giao",
"dịch",
"hôm",
"đờ vê kép ích vê kép năm trăm",
"giá",
"cà",
"phê",
"robusta",
"giao",
"tháng",
"trong",
"một giờ",
"trên",
"sàn",
"london",
"tăng",
"năm trăm lẻ bẩy kí lô",
"lên",
"mức",
"năm trăm lẻ bốn ngàn hai trăm lẻ chín",
"usd/tấn",
"trong",
"khi",
"đó",
"giá",
"cà",
"phê",
"arabica",
"giao",
"trong",
"ngày hai bảy tháng mười",
"đi",
"ngang",
"ở",
"mức",
"gần",
"mười ba",
"uscent/pound",
"giá",
"cà",
"phê",
"thế",
"giới",
"có",
"chiều",
"hướng",
"đi",
"xuống",
"kể",
"từ",
"ngày hai mươi",
"khi",
"được",
"giao",
"dịch",
"trên",
"mức",
"âm ba mươi phẩy tám tám",
"usd/pound",
"giá",
"hiện",
"tại",
"chỉ",
"bằng",
"ích đắp liu chéo dét",
"so",
"với",
"mười hai giờ",
"ngày tám và ngày hai mươi bốn",
"lượng",
"tiêu",
"thụ",
"cà",
"phê",
"của",
"người",
"dân",
"mỹ",
"đã",
"tăng",
"lên",
"mức",
"cao",
"nhất",
"trong",
"hai nghìn",
"năm",
"vì",
"người",
"mỹ",
"ưa",
"thích",
"cà",
"phê",
"hơn",
"trà",
"và",
"sự",
"gia",
"tăng",
"của",
"chế",
"độ",
"ăn",
"uống",
"bình",
"dân",
"do",
"đó",
"các",
"công",
"ty",
"sản",
"xuất",
"cà",
"phê",
"khổng",
"lồ",
"của",
"mỹ",
"như",
"starbucks",
"và",
"dunkin",
"tiếp",
"tục",
"mở",
"rộng",
"thị",
"trường",
"ở",
"châu",
"á",
"cứ",
"mỗi",
"ngày hai sáu",
"sẽ",
"có",
"một",
"cửa",
"hàng",
"starbucks",
"được",
"mở",
"ở",
"trung",
"quốc",
"và",
"hiện",
"tại",
"starbucks",
"sở",
"hữu",
"chuỗi",
"hơn",
"tám triệu chín trăm chín mươi bốn nghìn ba trăm sáu mươi mốt",
"cửa",
"hàng",
"tại",
"thị",
"trường",
"lớn",
"nhất",
"thế",
"giới",
"sự",
"tăng",
"trưởng",
"này",
"thu",
"hút",
"thêm",
"cạnh",
"tranh",
"với",
"công",
"ty",
"đối",
"thủ",
"luckin",
"brand",
"sản",
"lượng",
"cà",
"phê",
"tăng",
"cao",
"ở",
"các",
"quốc",
"gia",
"sản",
"xuất",
"chính",
"như",
"brazil",
"việt",
"nam",
"columbia",
"indonesia",
"dẫn",
"đến",
"sự",
"giảm",
"giá",
"trên",
"thực",
"tế",
"giá",
"cà",
"phê",
"có",
"chiều",
"hướng",
"đi",
"xuống",
"kể",
"từ",
"ngày hai sáu tháng mười một năm bảy trăm năm bảy",
"khi",
"được",
"giao",
"dịch",
"trên",
"mức",
"năm mươi tư chấm một đến tám phẩy tám",
"usd/pound",
"giá",
"hiện",
"tại",
"chỉ",
"bằng",
"lờ ép lờ xờ nờ trừ bốn bốn không một hai không tám",
"so",
"với",
"tháng mười một năm một ngàn năm trăm mười chín"
] |
[
"giá",
"cà",
"phê",
"hôm",
"nay",
"500200/mys-fhl",
"tăng",
"phục",
"hồi",
"-67.87",
"đồng một kí lô gam",
"ngay",
"đầu",
"tuần",
"mở",
"cửa",
"phiên",
"giao",
"dịch",
"hôm",
"nay",
"1h21",
"giá",
"cà",
"phê",
"hôm",
"nay",
"đã",
"tăng",
"phục",
"hồi",
"8.287.499",
"đồng một kí lô gam",
"lên",
"mức",
"50.2 - 54.4",
"+25351539423",
"đồng một kí lô gam",
"thị",
"trường",
"giá",
"nông",
"sản",
"tháng 10/1063",
"tại",
"các",
"địa",
"phương",
"trọng",
"điểm",
"cho",
"thấy",
"giá",
"bán",
"các",
"mặt",
"hàng",
"nông",
"sản",
"như",
"cà",
"phê",
"robusta",
"hồ",
"tiêu",
"có",
"diễn",
"biến",
"mới",
"mở",
"cửa",
"phiên",
"giao",
"dịch",
"16h47",
"giá",
"cà",
"phê",
"nguyên",
"liệu",
"khu",
"vực",
"tây",
"nguyên",
"và",
"miền",
"nam",
"tăng",
"747.164",
"đồng một kí lô gam",
"hiện",
"giá",
"cà",
"phê",
"tây",
"nguyên",
"dao",
"động",
"trong",
"khoảng",
"-29.609,6964",
"44",
"đồng một kí lô gam",
"cụ",
"thể",
"mở",
"cửa",
"phiên",
"giao",
"dịch",
"hôm",
"nay",
"giá",
"cà",
"phê",
"tại",
"huyện",
"bảo",
"lộc",
"lâm",
"đồng",
"ở",
"mức",
"2000",
"đồng một kí lô gam",
"giá",
"cà",
"phê",
"tại",
"di",
"linh",
"60.249,4507",
"lâm",
"hà",
"thấp",
"đang",
"có",
"giá",
"4000",
"đồng một kí lô gam",
"trong",
"khi",
"đó",
"giá",
"cà",
"phê",
"hôm",
"nay",
"tại",
"huyện",
"cư",
"m",
"gar",
"đắklắk",
"ea",
"h",
"leo",
"đắklắk",
"dao",
"động",
"trong",
"khoảng",
"3.000.010",
"13 - 13",
"đồng một kí lô gam",
"tại",
"huyện",
"buôn",
"hồ",
"giá",
"cà",
"phê",
"ở",
"mức",
"31.56",
"đồng một kí lô gam",
"giá",
"cà",
"phê",
"tại",
"ia",
"grai",
"gia",
"lai",
"hôm",
"nay",
"đứng",
"ở",
"mức",
"225.046",
"đồng một kí lô gam",
"tương",
"tự",
"giá",
"cà",
"phê",
"tại",
"đắk",
"hà",
"kon",
"tum",
"và",
"gia",
"nghĩa",
"đắk",
"nông",
"đang",
"có",
"giá",
"+30470493152",
"đồng một kí lô gam",
"mở",
"cửa",
"phiên",
"giao",
"dịch",
"hôm",
"nay",
"giá",
"cà",
"phê",
"robusta",
"trên",
"sàn",
"ice",
"europe",
"london",
"đang",
"tăng",
"giá",
"cà",
"phê",
"robusta",
"kỳ",
"hạn",
"tại",
"london",
"đang",
"tăng",
"với",
"giá",
"hợp",
"đồng",
"giao",
"16h60",
"tăng",
"9926.110 mg",
"mức",
"tăng",
"5659.983 tháng",
"lên",
"mức",
"89816791639",
"usd/tấn",
"trong",
"khi",
"tại",
"new",
"york",
"giá",
"cà",
"phê",
"arabica",
"quý 03/542",
"giảm",
"806 mm",
"mức",
"giảm",
"-69 đ",
"đứng",
"ở",
"mức",
"-53.307,6495",
"cent/lb",
"giá",
"cà",
"phê",
"nguyên",
"liệu",
"trong",
"nước",
"hôm",
"33033365160",
"nay",
"đã",
"tăng",
"phục",
"hồi",
"2.1 - 15,0",
"đồng một kí lô gam",
"so",
"với",
"hôm",
"qua",
"trên",
"thị",
"trường",
"thế",
"giới",
"cuối",
"phiên",
"giao",
"dịch",
"hôm",
"đwxw500",
"giá",
"cà",
"phê",
"robusta",
"giao",
"tháng",
"trong",
"1h",
"trên",
"sàn",
"london",
"tăng",
"507 kg",
"lên",
"mức",
"504.209",
"usd/tấn",
"trong",
"khi",
"đó",
"giá",
"cà",
"phê",
"arabica",
"giao",
"trong",
"ngày 27/10",
"đi",
"ngang",
"ở",
"mức",
"gần",
"13",
"uscent/pound",
"giá",
"cà",
"phê",
"thế",
"giới",
"có",
"chiều",
"hướng",
"đi",
"xuống",
"kể",
"từ",
"ngày 20",
"khi",
"được",
"giao",
"dịch",
"trên",
"mức",
"-30,88",
"usd/pound",
"giá",
"hiện",
"tại",
"chỉ",
"bằng",
"xw/z",
"so",
"với",
"12h",
"ngày 8 và ngày 24",
"lượng",
"tiêu",
"thụ",
"cà",
"phê",
"của",
"người",
"dân",
"mỹ",
"đã",
"tăng",
"lên",
"mức",
"cao",
"nhất",
"trong",
"2000",
"năm",
"vì",
"người",
"mỹ",
"ưa",
"thích",
"cà",
"phê",
"hơn",
"trà",
"và",
"sự",
"gia",
"tăng",
"của",
"chế",
"độ",
"ăn",
"uống",
"bình",
"dân",
"do",
"đó",
"các",
"công",
"ty",
"sản",
"xuất",
"cà",
"phê",
"khổng",
"lồ",
"của",
"mỹ",
"như",
"starbucks",
"và",
"dunkin",
"tiếp",
"tục",
"mở",
"rộng",
"thị",
"trường",
"ở",
"châu",
"á",
"cứ",
"mỗi",
"ngày 26",
"sẽ",
"có",
"một",
"cửa",
"hàng",
"starbucks",
"được",
"mở",
"ở",
"trung",
"quốc",
"và",
"hiện",
"tại",
"starbucks",
"sở",
"hữu",
"chuỗi",
"hơn",
"8.994.361",
"cửa",
"hàng",
"tại",
"thị",
"trường",
"lớn",
"nhất",
"thế",
"giới",
"sự",
"tăng",
"trưởng",
"này",
"thu",
"hút",
"thêm",
"cạnh",
"tranh",
"với",
"công",
"ty",
"đối",
"thủ",
"luckin",
"brand",
"sản",
"lượng",
"cà",
"phê",
"tăng",
"cao",
"ở",
"các",
"quốc",
"gia",
"sản",
"xuất",
"chính",
"như",
"brazil",
"việt",
"nam",
"columbia",
"indonesia",
"dẫn",
"đến",
"sự",
"giảm",
"giá",
"trên",
"thực",
"tế",
"giá",
"cà",
"phê",
"có",
"chiều",
"hướng",
"đi",
"xuống",
"kể",
"từ",
"ngày 26/11/757",
"khi",
"được",
"giao",
"dịch",
"trên",
"mức",
"54.1 - 8,8",
"usd/pound",
"giá",
"hiện",
"tại",
"chỉ",
"bằng",
"lflxn-4401208",
"so",
"với",
"tháng 11/1519"
] |
[
"thành phố",
"thứ",
"trưởng",
"hồ",
"anh",
"tuấn",
"nói",
"như",
"thế",
"trong",
"cuộc",
"họp",
"báo",
"lấy",
"ý",
"kiến",
"báo",
"chí",
"về",
"quy",
"chế",
"bổ",
"nhiệm",
"miễn",
"nhiệm",
"tiêu",
"chuẩn",
"và",
"hoạt",
"động",
"đại",
"sứ",
"du",
"lịch",
"việt",
"nam",
"ngày hai tám không một",
"tại",
"bộ",
"văn",
"hóa-thể",
"thao-du",
"lịch",
"văn hóa thông tin",
"&",
"du lịch",
"cuộc",
"họp",
"thường",
"kỳ",
"của",
"ban",
"chỉ",
"đạo",
"nhà",
"nước",
"về",
"du",
"lịch",
"mùng sáu và ngày hai bảy tháng một",
"sẽ",
"tập",
"trung",
"vấn",
"đề",
"này",
"năm",
"nay",
"chỉ",
"tiêu",
"đề",
"ra",
"đón",
"âm tám nghìn một trăm năm mươi chín chấm ba trăm linh bốn xen ti mét khối trên sào",
"khách",
"quốc",
"tế",
"lãnh",
"đạo",
"bộ",
"nói",
"thêm",
"trong",
"tình",
"hình",
"khó",
"khăn",
"bộ",
"có",
"đoàn",
"trực",
"tiếp",
"đón",
"đoàn",
"khách",
"khoảng",
"năm trăm năm hai héc ta trên mi li lít",
"người",
"trong",
"đó",
"có",
"cả",
"khách",
"nói",
"tiếng",
"hoa",
"đến",
"việt",
"nam",
"bằng",
"tàu",
"biển",
"cập",
"cảng",
"quảng",
"ninh",
"ngày hai mươi ba và ngày mười ba tháng sáu",
"tới",
"tuy",
"nhiên",
"không",
"hiếm",
"người",
"cho",
"rằng",
"không",
"nên",
"vin",
"vào",
"chức",
"danh",
"mang",
"tính",
"hình",
"thức",
"này",
"để",
"thúc",
"đẩy",
"du",
"lịch",
"hy",
"vọng",
"ở",
"thị",
"trường",
"mới",
"nga",
"nhật",
"bản",
"hàn",
"quốc",
"asean",
"được",
"xem",
"là",
"tiềm",
"năng",
"trong",
"thời",
"điểm",
"tới",
"bên",
"lề",
"cuộc",
"họp",
"phó",
"tổng",
"cục",
"trưởng",
"nguyễn",
"quốc",
"hưng",
"cho",
"biết",
"từ",
"tháng sáu",
"đến",
"nay",
"du",
"khách",
"nga",
"đến",
"việt",
"nam",
"tăng",
"gần",
"tám trăm tám ba xen ti mét vuông",
"ngoài",
"các",
"hoạt",
"động",
"thông",
"thường",
"chuyến",
"đi",
"này",
"nhắm",
"tới",
"du",
"khách",
"nga",
"tiềm",
"năng",
"thông",
"qua",
"các",
"mười tám",
"roadshow",
"ngoài",
"khách",
"nga",
"đắp liu đê mờ trừ hai không hai",
"đại",
"diện",
"tổng",
"cục",
"du",
"lịch",
"cho",
"biết",
"thêm",
"thị",
"trường",
"ấn",
"độ",
"tiềm",
"năng",
"không",
"kém",
"đất",
"nước",
"đông",
"dân",
"thứ",
"hai",
"thế",
"giới",
"trong",
"đó",
"âm một nghìn sáu trăm chín bốn phẩy hai trăm linh sáu oát trên tạ",
"người",
"có",
"thu",
"nhập",
"ở",
"mức",
"trung",
"lưu",
"đại",
"sứ",
"ấn",
"độ",
"tại",
"việt",
"nam",
"tháng mười hai năm hai trăm sáu chín",
"cũng",
"có",
"ý",
"kiến",
"về",
"sự",
"hợp",
"tác",
"phát",
"triển",
"du",
"lịch",
"của",
"hai",
"bên",
"qua",
"một",
"số",
"giải",
"pháp",
"cụ",
"thể",
"như",
"đoàn",
"famtrip",
"du",
"lịch",
"tìm",
"hiểu",
"làm",
"quen",
"tiếp",
"thị",
"mở",
"đường",
"bay",
"thẳng",
"đặc",
"biệt",
"ấn",
"độ",
"cũng",
"gợi",
"ý",
"về",
"chuyến",
"quảng",
"bá",
"du",
"lịch",
"việt",
"trên",
"truyền",
"hình",
"qua",
"việc",
"đưa",
"đoàn",
"làm",
"phim",
"tháng một năm hai ngàn sáu trăm tám mươi ba",
"bollywood",
"đến",
"việt",
"nam",
"bác",
"nguyện",
"vọng",
"của",
"lục",
"tiểu",
"linh",
"đồng",
"bobby",
"chin",
"tỏa",
"sáng"
] |
[
"thành phố",
"thứ",
"trưởng",
"hồ",
"anh",
"tuấn",
"nói",
"như",
"thế",
"trong",
"cuộc",
"họp",
"báo",
"lấy",
"ý",
"kiến",
"báo",
"chí",
"về",
"quy",
"chế",
"bổ",
"nhiệm",
"miễn",
"nhiệm",
"tiêu",
"chuẩn",
"và",
"hoạt",
"động",
"đại",
"sứ",
"du",
"lịch",
"việt",
"nam",
"ngày 28/01",
"tại",
"bộ",
"văn",
"hóa-thể",
"thao-du",
"lịch",
"văn hóa thông tin",
"&",
"du lịch",
"cuộc",
"họp",
"thường",
"kỳ",
"của",
"ban",
"chỉ",
"đạo",
"nhà",
"nước",
"về",
"du",
"lịch",
"mùng 6 và ngày 27 tháng 1",
"sẽ",
"tập",
"trung",
"vấn",
"đề",
"này",
"năm",
"nay",
"chỉ",
"tiêu",
"đề",
"ra",
"đón",
"-8159.304 cm3/sào",
"khách",
"quốc",
"tế",
"lãnh",
"đạo",
"bộ",
"nói",
"thêm",
"trong",
"tình",
"hình",
"khó",
"khăn",
"bộ",
"có",
"đoàn",
"trực",
"tiếp",
"đón",
"đoàn",
"khách",
"khoảng",
"552 ha/ml",
"người",
"trong",
"đó",
"có",
"cả",
"khách",
"nói",
"tiếng",
"hoa",
"đến",
"việt",
"nam",
"bằng",
"tàu",
"biển",
"cập",
"cảng",
"quảng",
"ninh",
"ngày 23 và ngày 13 tháng 6",
"tới",
"tuy",
"nhiên",
"không",
"hiếm",
"người",
"cho",
"rằng",
"không",
"nên",
"vin",
"vào",
"chức",
"danh",
"mang",
"tính",
"hình",
"thức",
"này",
"để",
"thúc",
"đẩy",
"du",
"lịch",
"hy",
"vọng",
"ở",
"thị",
"trường",
"mới",
"nga",
"nhật",
"bản",
"hàn",
"quốc",
"asean",
"được",
"xem",
"là",
"tiềm",
"năng",
"trong",
"thời",
"điểm",
"tới",
"bên",
"lề",
"cuộc",
"họp",
"phó",
"tổng",
"cục",
"trưởng",
"nguyễn",
"quốc",
"hưng",
"cho",
"biết",
"từ",
"tháng 6",
"đến",
"nay",
"du",
"khách",
"nga",
"đến",
"việt",
"nam",
"tăng",
"gần",
"883 cm2",
"ngoài",
"các",
"hoạt",
"động",
"thông",
"thường",
"chuyến",
"đi",
"này",
"nhắm",
"tới",
"du",
"khách",
"nga",
"tiềm",
"năng",
"thông",
"qua",
"các",
"18",
"roadshow",
"ngoài",
"khách",
"nga",
"wdm-202",
"đại",
"diện",
"tổng",
"cục",
"du",
"lịch",
"cho",
"biết",
"thêm",
"thị",
"trường",
"ấn",
"độ",
"tiềm",
"năng",
"không",
"kém",
"đất",
"nước",
"đông",
"dân",
"thứ",
"hai",
"thế",
"giới",
"trong",
"đó",
"-1694,206 w/tạ",
"người",
"có",
"thu",
"nhập",
"ở",
"mức",
"trung",
"lưu",
"đại",
"sứ",
"ấn",
"độ",
"tại",
"việt",
"nam",
"tháng 12/269",
"cũng",
"có",
"ý",
"kiến",
"về",
"sự",
"hợp",
"tác",
"phát",
"triển",
"du",
"lịch",
"của",
"hai",
"bên",
"qua",
"một",
"số",
"giải",
"pháp",
"cụ",
"thể",
"như",
"đoàn",
"famtrip",
"du",
"lịch",
"tìm",
"hiểu",
"làm",
"quen",
"tiếp",
"thị",
"mở",
"đường",
"bay",
"thẳng",
"đặc",
"biệt",
"ấn",
"độ",
"cũng",
"gợi",
"ý",
"về",
"chuyến",
"quảng",
"bá",
"du",
"lịch",
"việt",
"trên",
"truyền",
"hình",
"qua",
"việc",
"đưa",
"đoàn",
"làm",
"phim",
"tháng 1/2683",
"bollywood",
"đến",
"việt",
"nam",
"bác",
"nguyện",
"vọng",
"của",
"lục",
"tiểu",
"linh",
"đồng",
"bobby",
"chin",
"tỏa",
"sáng"
] |
[
"ông",
"putin",
"xác",
"nhận",
"lời",
"mời",
"lãnh",
"đạo",
"triều",
"tiên",
"kim",
"jong-un",
"thăm",
"nga",
"tổng",
"thống",
"nga",
"putin",
"chính",
"thức",
"xác",
"nhận",
"lời",
"mời",
"nhà",
"lãnh",
"đạo",
"triều",
"tiên",
"kim",
"jong",
"un",
"thăm",
"nga",
"ria",
"novosti",
"đưa",
"tin",
"tổng",
"thống",
"nga",
"vladimir",
"putin",
"cho",
"biết",
"nhà",
"lãnh",
"đạo",
"triều",
"tiên",
"kim",
"jong-un",
"có",
"thể",
"thăm",
"nga",
"trong",
"bốn trăm tám mươi xoẹt giây i gờ rờ",
"khuôn",
"khổ",
"diễn",
"đàn",
"kinh",
"tế",
"phương",
"ba nghìn năm mươi ba chấm không không chín sáu áp mót phe",
"đông",
"eef",
"vào",
"ngày một",
"tại",
"âm năm nghìn hai trăm tám mươi bốn phẩy sáu ba sáu mét khối",
"vladivostok",
"nhưng",
"có",
"thể",
"ông",
"kim",
"jong-un",
"sẽ",
"được",
"sắp",
"xếp",
"một",
"chuyến",
"thăm",
"riêng",
"đến",
"âm mười năm phẩy bốn mươi tám",
"nga",
"tổng",
"thống",
"putin",
"xác",
"nhận",
"lời",
"mời",
"lãnh",
"đạo",
"triều",
"tiên",
"kim",
"jong-un",
"thăm",
"nga",
"tôi",
"muốn",
"khẳng",
"định",
"và",
"mong",
"ngài",
"truyền",
"đạt",
"lại",
"cho",
"nhà",
"lãnh",
"đạo",
"triều",
"tiên",
"kim",
"jong",
"un",
"lời",
"mời",
"thăm",
"nga",
"của",
"chúng",
"tôi",
"đặc",
"biệt",
"chuyến",
"thăm",
"có",
"thể",
"được",
"thực",
"hiện",
"trong",
"khuôn",
"khổ",
"eef",
"tại",
"vladivostok",
"vào",
"năm giờ tám phút mười bảy giây",
"tổng",
"thống",
"nga",
"putin",
"nói",
"tại",
"cuộc",
"gặp",
"chủ",
"tịch",
"quốc",
"hội",
"triều",
"tiên",
"kim",
"yong",
"nam",
"đồng",
"thời",
"nhấn",
"mạnh",
"chuyến",
"thăm",
"có",
"thể",
"được",
"tổ",
"chức",
"một",
"cách",
"riêng",
"biệt",
"không",
"bị",
"ràng",
"buộc",
"với",
"sự",
"kiện",
"quốc",
"tế",
"chúng",
"ta",
"có",
"thể",
"thảo",
"luận",
"về",
"vấn",
"đề",
"này",
"tại",
"bộ",
"ngoại",
"giao",
"trước",
"đó",
"tháng một",
"chủ",
"tịch",
"quốc",
"hội",
"tức",
"chủ",
"tịch",
"đoàn",
"chủ",
"tịch",
"hội",
"đồng",
"nhân",
"dân",
"tối",
"cao",
"triều",
"tiên",
"kim",
"yong",
"nam",
"đã",
"trao",
"một",
"bức",
"thư",
"của",
"nhà",
"lãnh",
"đạo",
"triều",
"tiên",
"kim",
"jong-un",
"cho",
"tổng",
"thống",
"nga",
"vladimir",
"putin",
"tổng",
"thống",
"nga",
"cũng",
"đánh",
"giá",
"cao",
"và",
"hoan",
"nghênh",
"cuộc",
"gặp",
"giữa",
"ông",
"kim",
"jong-un",
"và",
"tổng",
"thống",
"mỹ",
"donald",
"trump",
"hôm",
"sờ lờ tê ép pờ tê ngang chín không một",
"tại",
"singapore",
"nhà",
"lãnh",
"đạo",
"triều",
"tiên",
"kim",
"jong",
"un",
"tổng",
"thống",
"mỹ",
"donalg",
"trump",
"phó",
"chủ",
"tịch",
"thứ",
"nhất",
"ủy",
"ban",
"đối",
"ngoại",
"hội",
"đồng",
"liên",
"bang",
"thượng",
"viện",
"nga",
"vladimir",
"jabbarov",
"cho",
"rằng",
"mỹ",
"muốn",
"thể",
"hiện",
"tầm",
"quan",
"trọng",
"của",
"họ",
"trong",
"các",
"cuộc",
"đàm",
"phán",
"triều",
"tiên",
"ba không không trừ đắp liu hát tê u i",
"và",
"sẽ",
"cố",
"gắng",
"không",
"lôi",
"kéo",
"nga",
"và",
"trung",
"quốc",
"tham",
"gia",
"vào",
"các",
"cuộc",
"đối",
"thoại",
"nhưng",
"bước",
"tiếp",
"theo",
"hướng",
"tới",
"một",
"giải",
"pháp",
"hòa",
"bình",
"trên",
"bán",
"đảo",
"triều",
"tiên",
"là",
"không",
"thể",
"nếu",
"không",
"có",
"sự",
"tham",
"gia",
"của",
"hai",
"cường",
"quốc",
"này",
"phó",
"chủ",
"tịch",
"ủy",
"ban",
"quốc",
"phòng",
"và",
"an",
"ninh",
"hội",
"đồng",
"âm năm chín mi li gam",
"liên",
"bang",
"thượng",
"viện",
"nga",
"frants",
"klintsevych",
"thì",
"cho",
"rằng",
"kết",
"quả",
"cuối",
"cùng",
"của",
"cuộc",
"gặp",
"phải",
"là",
"xây",
"dựng",
"một",
"kế",
"hoạch",
"hành",
"động",
"tổng",
"thể",
"chung",
"được",
"cả",
"cộng",
"đồng",
"quốc",
"tế",
"bao",
"gồm",
"cả",
"ở",
"cấp",
"hội",
"đồng",
"bảo",
"an",
"liên",
"hợp",
"quốc",
"kiểm",
"soát",
"việc",
"triển",
"khai",
"theo",
"ông",
"klintsevych",
"quá",
"trình",
"đàm",
"phán",
"phi",
"hạt",
"nhân",
"hóa",
"bán",
"đảo",
"triều",
"tiên",
"và",
"những",
"đảm",
"bảo",
"đáp",
"lại",
"của",
"mỹ",
"là",
"tiến",
"trình",
"rất",
"lâu",
"dài",
"và",
"không",
"hề",
"đơn",
"giản",
"về",
"quan",
"điểm",
"của",
"nga",
"ông",
"klintsevych",
"tuyên",
"bố",
"moscow",
"sẽ",
"dành",
"nỗ",
"lực",
"tối",
"đa",
"để",
"giải",
"quyết",
"hòa",
"bình",
"vấn",
"đề",
"triều",
"tiên",
"và",
"nhấn",
"mạnh",
"rằng",
"khi",
"bình",
"nhưỡng",
"đã",
"tuân",
"thủ",
"các",
"yêu",
"cầu",
"về",
"giải",
"giáp",
"thì",
"tất",
"cả",
"các",
"trừng",
"phạt",
"phải",
"được",
"gỡ",
"bỏ"
] |
[
"ông",
"putin",
"xác",
"nhận",
"lời",
"mời",
"lãnh",
"đạo",
"triều",
"tiên",
"kim",
"jong-un",
"thăm",
"nga",
"tổng",
"thống",
"nga",
"putin",
"chính",
"thức",
"xác",
"nhận",
"lời",
"mời",
"nhà",
"lãnh",
"đạo",
"triều",
"tiên",
"kim",
"jong",
"un",
"thăm",
"nga",
"ria",
"novosti",
"đưa",
"tin",
"tổng",
"thống",
"nga",
"vladimir",
"putin",
"cho",
"biết",
"nhà",
"lãnh",
"đạo",
"triều",
"tiên",
"kim",
"jong-un",
"có",
"thể",
"thăm",
"nga",
"trong",
"480/jygr",
"khuôn",
"khổ",
"diễn",
"đàn",
"kinh",
"tế",
"phương",
"3053.0096 atm",
"đông",
"eef",
"vào",
"ngày 1",
"tại",
"-5284,636 m3",
"vladivostok",
"nhưng",
"có",
"thể",
"ông",
"kim",
"jong-un",
"sẽ",
"được",
"sắp",
"xếp",
"một",
"chuyến",
"thăm",
"riêng",
"đến",
"-15,48",
"nga",
"tổng",
"thống",
"putin",
"xác",
"nhận",
"lời",
"mời",
"lãnh",
"đạo",
"triều",
"tiên",
"kim",
"jong-un",
"thăm",
"nga",
"tôi",
"muốn",
"khẳng",
"định",
"và",
"mong",
"ngài",
"truyền",
"đạt",
"lại",
"cho",
"nhà",
"lãnh",
"đạo",
"triều",
"tiên",
"kim",
"jong",
"un",
"lời",
"mời",
"thăm",
"nga",
"của",
"chúng",
"tôi",
"đặc",
"biệt",
"chuyến",
"thăm",
"có",
"thể",
"được",
"thực",
"hiện",
"trong",
"khuôn",
"khổ",
"eef",
"tại",
"vladivostok",
"vào",
"5:8:17",
"tổng",
"thống",
"nga",
"putin",
"nói",
"tại",
"cuộc",
"gặp",
"chủ",
"tịch",
"quốc",
"hội",
"triều",
"tiên",
"kim",
"yong",
"nam",
"đồng",
"thời",
"nhấn",
"mạnh",
"chuyến",
"thăm",
"có",
"thể",
"được",
"tổ",
"chức",
"một",
"cách",
"riêng",
"biệt",
"không",
"bị",
"ràng",
"buộc",
"với",
"sự",
"kiện",
"quốc",
"tế",
"chúng",
"ta",
"có",
"thể",
"thảo",
"luận",
"về",
"vấn",
"đề",
"này",
"tại",
"bộ",
"ngoại",
"giao",
"trước",
"đó",
"tháng 1",
"chủ",
"tịch",
"quốc",
"hội",
"tức",
"chủ",
"tịch",
"đoàn",
"chủ",
"tịch",
"hội",
"đồng",
"nhân",
"dân",
"tối",
"cao",
"triều",
"tiên",
"kim",
"yong",
"nam",
"đã",
"trao",
"một",
"bức",
"thư",
"của",
"nhà",
"lãnh",
"đạo",
"triều",
"tiên",
"kim",
"jong-un",
"cho",
"tổng",
"thống",
"nga",
"vladimir",
"putin",
"tổng",
"thống",
"nga",
"cũng",
"đánh",
"giá",
"cao",
"và",
"hoan",
"nghênh",
"cuộc",
"gặp",
"giữa",
"ông",
"kim",
"jong-un",
"và",
"tổng",
"thống",
"mỹ",
"donald",
"trump",
"hôm",
"sltfpt-901",
"tại",
"singapore",
"nhà",
"lãnh",
"đạo",
"triều",
"tiên",
"kim",
"jong",
"un",
"tổng",
"thống",
"mỹ",
"donalg",
"trump",
"phó",
"chủ",
"tịch",
"thứ",
"nhất",
"ủy",
"ban",
"đối",
"ngoại",
"hội",
"đồng",
"liên",
"bang",
"thượng",
"viện",
"nga",
"vladimir",
"jabbarov",
"cho",
"rằng",
"mỹ",
"muốn",
"thể",
"hiện",
"tầm",
"quan",
"trọng",
"của",
"họ",
"trong",
"các",
"cuộc",
"đàm",
"phán",
"triều",
"tiên",
"300-whtuy",
"và",
"sẽ",
"cố",
"gắng",
"không",
"lôi",
"kéo",
"nga",
"và",
"trung",
"quốc",
"tham",
"gia",
"vào",
"các",
"cuộc",
"đối",
"thoại",
"nhưng",
"bước",
"tiếp",
"theo",
"hướng",
"tới",
"một",
"giải",
"pháp",
"hòa",
"bình",
"trên",
"bán",
"đảo",
"triều",
"tiên",
"là",
"không",
"thể",
"nếu",
"không",
"có",
"sự",
"tham",
"gia",
"của",
"hai",
"cường",
"quốc",
"này",
"phó",
"chủ",
"tịch",
"ủy",
"ban",
"quốc",
"phòng",
"và",
"an",
"ninh",
"hội",
"đồng",
"-59 mg",
"liên",
"bang",
"thượng",
"viện",
"nga",
"frants",
"klintsevych",
"thì",
"cho",
"rằng",
"kết",
"quả",
"cuối",
"cùng",
"của",
"cuộc",
"gặp",
"phải",
"là",
"xây",
"dựng",
"một",
"kế",
"hoạch",
"hành",
"động",
"tổng",
"thể",
"chung",
"được",
"cả",
"cộng",
"đồng",
"quốc",
"tế",
"bao",
"gồm",
"cả",
"ở",
"cấp",
"hội",
"đồng",
"bảo",
"an",
"liên",
"hợp",
"quốc",
"kiểm",
"soát",
"việc",
"triển",
"khai",
"theo",
"ông",
"klintsevych",
"quá",
"trình",
"đàm",
"phán",
"phi",
"hạt",
"nhân",
"hóa",
"bán",
"đảo",
"triều",
"tiên",
"và",
"những",
"đảm",
"bảo",
"đáp",
"lại",
"của",
"mỹ",
"là",
"tiến",
"trình",
"rất",
"lâu",
"dài",
"và",
"không",
"hề",
"đơn",
"giản",
"về",
"quan",
"điểm",
"của",
"nga",
"ông",
"klintsevych",
"tuyên",
"bố",
"moscow",
"sẽ",
"dành",
"nỗ",
"lực",
"tối",
"đa",
"để",
"giải",
"quyết",
"hòa",
"bình",
"vấn",
"đề",
"triều",
"tiên",
"và",
"nhấn",
"mạnh",
"rằng",
"khi",
"bình",
"nhưỡng",
"đã",
"tuân",
"thủ",
"các",
"yêu",
"cầu",
"về",
"giải",
"giáp",
"thì",
"tất",
"cả",
"các",
"trừng",
"phạt",
"phải",
"được",
"gỡ",
"bỏ"
] |
[
"tình",
"hình",
"ukraine",
"sau",
"lệnh",
"ngừng",
"bắn",
"thời báo kinh tế sài gòn",
"online",
"tổng",
"thống",
"ukraine",
"petro",
"poroshenko",
"ngày hai bốn hai lăm hai mươi bẩy",
"xác",
"nhận",
"nga",
"đã",
"rút",
"âm tám ngàn ba trăm ba bốn phẩy chín trăm hai mươi nhăm héc ta",
"quân",
"khỏi",
"miền",
"đông",
"ukraine",
"tuyên",
"bảy trăm ngang ba nghìn năm trăm trừ bê đắp liu hắt",
"bố",
"của",
"ông",
"poroshenko",
"làm",
"gia",
"tăng",
"hy",
"vọng",
"kế",
"hoạch",
"ngừng",
"bắn",
"đạt",
"được",
"tuần",
"trước",
"sẽ",
"kéo",
"dài",
"tổng",
"thống",
"ukraine",
"petro",
"poroshenko",
"trái",
"và",
"tổng",
"thống",
"nga",
"vladimir",
"putin",
"ảnh",
"reuters",
"trước",
"đó",
"trong",
"thời",
"gian",
"cuộc",
"khủng",
"hoảng",
"ukraine",
"leo",
"thang",
"ukraine",
"và",
"phương",
"tây",
"đã",
"cáo",
"buộc",
"nga",
"đưa",
"hàng",
"ngàn",
"quân",
"và",
"vũ",
"khí",
"hạng",
"nặng",
"đến",
"miền",
"đông",
"ukraine",
"để",
"hậu",
"thuẫn",
"cho",
"lực",
"lượng",
"ly",
"khai",
"thân",
"nga",
"chín triệu năm mươi bốn ngàn tám trăm hai mươi nhăm",
"nga",
"bác",
"bỏ",
"cáo",
"buộc",
"nhưng",
"thừa",
"nhận",
"có",
"những",
"người",
"tình",
"nguyện",
"nga",
"tham",
"gia",
"chiến",
"đấu",
"với",
"lực",
"lượng",
"ly",
"khai",
"ở",
"miền",
"đông",
"ukraine",
"đến",
"nay",
"dù",
"lệnh",
"ngừng",
"bắn",
"đang",
"được",
"duy",
"trì",
"ở",
"miền",
"đông",
"ukraine",
"nhưng",
"chính",
"quyền",
"ukraine",
"và",
"lực",
"lượng",
"ly",
"khai",
"vẫn",
"chưa",
"thể",
"đi",
"đến",
"thỏa",
"thuận",
"về",
"địa",
"vị",
"của",
"các",
"vùng",
"đất",
"mà",
"lực",
"lượng",
"ly",
"khai",
"chiếm",
"giữ",
"nga",
"ukraine",
"phải",
"chịu",
"trách",
"nhiệm",
"vụ",
"rơi",
"máy",
"bay",
"bẩy trăm năm mươi chín xuộc hai ngàn xoẹt ca trừ lờ i dét tê",
"ngày mười hai và ngày mùng bẩy",
"bộ",
"trưởng",
"quốc",
"phòng",
"nga",
"âm bảy ngàn năm trăm hai hai chấm không hai ba không một",
"sergei",
"shoigu",
"đã",
"gặp",
"bộ",
"trưởng",
"quốc",
"phòng",
"malaysia",
"hishammuddin",
"hussein",
"đang",
"thăm",
"nga",
"ông",
"shoigu",
"nói",
"ukraine",
"phải",
"chịu",
"trách",
"nhiệm",
"hoàn",
"toàn",
"về",
"tai",
"nạn",
"máy",
"bay",
"một trăm chín mươi tám ve bê trên oát giờ",
"trừ đê gạch chéo bảy trăm",
"của",
"hàng",
"malaysia",
"airlines",
"vì",
"xảy",
"ra",
"trong",
"không",
"phận",
"ukraine",
"tai",
"nạn",
"không",
"xảy",
"ra",
"nếu",
"ukraine",
"giải",
"quyết",
"được",
"các",
"vấn",
"đề",
"âm chín tám mi li gam",
"trong",
"nước",
"mà",
"không",
"để",
"xảy",
"ra",
"xung",
"đột",
"quân",
"sự",
"trước",
"đó",
"bộ",
"bốn nghìn ba mươi",
"trưởng",
"quốc",
"phòng",
"malaysia",
"hussein",
"đã",
"tới",
"thủ",
"đô",
"kiev",
"và",
"gặp",
"các",
"quan",
"chức",
"ukraine",
"hai",
"bên",
"thỏa",
"thuận",
"ủy",
"ban",
"quốc",
"ngày hai mươi sáu hai hai hai mươi tám",
"tế",
"gồm",
"đại",
"diện",
"của",
"hà",
"lan",
"úc",
"malaysia",
"cần",
"được",
"tiếp",
"cận",
"hiện",
"trường",
"rơi",
"máy",
"bay",
"xê xê ích gạch ngang bốn trăm",
"một",
"cách",
"an",
"toàn",
"quý không chín hai tám bốn không",
"ông",
"poroshenko",
"cũng",
"cho",
"biết",
"sẽ",
"trình",
"quốc",
"hội",
"dự",
"luật",
"nhằm",
"trao",
"quy",
"chế",
"đặc",
"biệt",
"cho",
"một",
"số",
"vùng",
"của",
"donetsk",
"và",
"lugansk",
"vào",
"tuần",
"tới",
"ông",
"poroshenko",
"nhấn",
"mạnh",
"ukraine",
"sẽ",
"không",
"liên",
"bang",
"hóa",
"bởi",
"theo",
"thỏa",
"thuận",
"hòa",
"bình",
"tuần",
"trước",
"chính",
"quyền",
"ukraine",
"và",
"lực",
"lượng",
"ly",
"khai",
"đã",
"nhất",
"trí",
"duy",
"trì",
"thống",
"nhất",
"lãnh",
"thổ",
"và",
"đoàn",
"kết",
"quốc",
"gia",
"trong",
"khuôn",
"khổ",
"biên",
"giới",
"hiện",
"tại",
"nga",
"tiếp",
"tục",
"bày",
"tỏ",
"hy",
"vọng",
"về",
"thỏa",
"thuận",
"ngừng",
"bắn",
"ở",
"miền",
"đông",
"ukraine",
"ngày mười chín tháng bốn",
"thủ",
"tướng",
"nga",
"dmitry",
"medvedev",
"nói",
"nga",
"cam",
"kết",
"đi",
"tới",
"giải",
"pháp",
"hòa",
"bình",
"cho",
"cuộc",
"xung",
"đột",
"kéo",
"dài",
"không tám hai chín năm bốn ba hai một sáu hai bảy",
"tháng",
"giữa",
"quân",
"chính",
"phủ",
"ukraine",
"và",
"lực",
"lượng",
"ly",
"khai",
"tuy",
"nhiên",
"nga",
"sẽ",
"có",
"hành",
"động",
"đáp",
"trả",
"nếu",
"eu",
"thực",
"thi",
"ngày năm và ngày hai lăm",
"các",
"biện",
"pháp",
"trừng",
"phạt",
"mới",
"nhằm",
"vào",
"nga",
"cùng",
"ngày",
"phó",
"thủ",
"tướng",
"nga",
"dmitry",
"rogozin",
"tuyên",
"bố",
"nga",
"sẽ",
"đáp",
"trả",
"chương",
"trình",
"tấn",
"công",
"chớp",
"nhoáng",
"toàn",
"cầu",
"của",
"mỹ",
"nhằm",
"tiêu",
"diệt",
"các",
"mục",
"tiêu",
"trong",
"vòng",
"một",
"giờ",
"bằng",
"việc",
"nâng",
"cấp",
"các",
"lực",
"lượng",
"hạt",
"nhân",
"và",
"phòng",
"thủ",
"vũ",
"trụ",
"tuyên",
"bố",
"trên",
"được",
"đưa",
"ra",
"sau",
"khi",
"tổng",
"thống",
"nga",
"vladimir",
"putin",
"chủ",
"trì",
"cuộc",
"họp",
"chính",
"phủ",
"về",
"chi",
"tiêu",
"quốc",
"phòng",
"của",
"nga",
"cáo",
"buộc",
"phương",
"tây",
"gây",
"ra",
"cuộc",
"khủng",
"hoảng",
"ukraine",
"nhằm",
"làm",
"hồi",
"sinh",
"nato",
"trước",
"đó",
"ông",
"putin",
"ký",
"sắc",
"chéo i xuộc i i tê",
"lệnh",
"thành",
"lập",
"ủy",
"ban",
"quân",
"sự",
"công",
"nghiệp",
"chuyên",
"giám",
"sát",
"ngành",
"quốc",
"phòng",
"của",
"nga",
"trong",
"bối",
"cảnh",
"nga",
"đang",
"tìm",
"cách",
"giảm",
"phụ",
"thuộc",
"vào",
"các",
"thiết",
"bị",
"nhập",
"từ",
"phương",
"tây",
"sau",
"những",
"lệnh",
"trừng",
"phạt",
"liên",
"quan",
"tới",
"cuộc",
"khủng",
"hoảng",
"ukraine",
"hiện",
"mỹ",
"và",
"liên",
"minh",
"châu",
"âu",
"eu",
"chưa",
"phản",
"ứng",
"gì",
"trước",
"phát",
"biểu",
"trên",
"của",
"ông",
"poroshenko",
"trước",
"đó",
"vào",
"ngày sáu tháng mười",
"ủy",
"ban",
"châu",
"âu",
"ec",
"đề",
"xuất",
"lệnh",
"trừng",
"phạt",
"mới",
"nhằm",
"vào",
"nga",
"trong",
"thời",
"điểm",
"chính",
"quyền",
"ukraine",
"và",
"lực",
"lượng",
"ly",
"khai",
"đạt",
"thỏa",
"thuận",
"ngừng",
"bắn",
"do",
"đó",
"việc",
"công",
"bố",
"các",
"biện",
"pháp",
"trừng",
"phạt",
"được",
"lùi",
"lại",
"đến",
"hai ba giờ năm phút bốn mươi tư giây",
"lệnh",
"trừng",
"phạt",
"mới",
"được",
"eu",
"công",
"bố",
"mùng bảy đến ngày hai mươi ba tháng một",
"siết",
"chặt",
"thêm",
"gói",
"biện",
"pháp",
"được",
"thông",
"qua",
"vào",
"cuối",
"ngày mười năm ngày ba tháng chín",
"đối",
"với",
"lĩnh",
"vực",
"dầu",
"mỏ",
"quốc",
"phòng",
"và",
"công",
"nghệ",
"nhạy",
"cảm",
"của",
"nga",
"các",
"công",
"ty",
"nằm",
"trong",
"danh",
"sách",
"trừng",
"phạt",
"không",
"được",
"huy",
"động",
"vốn",
"cũng",
"như",
"bán",
"cổ",
"phiếu",
"trên",
"thị",
"trường",
"eu",
"tuy",
"nhiên",
"chi",
"nhánh",
"khí",
"đốt",
"của",
"gazprom",
"không",
"nằm",
"trong",
"danh",
"sách",
"trừng",
"phạt",
"vì",
"nhiều",
"nước",
"châu",
"âu",
"phụ",
"thuộc",
"vào",
"nguồn",
"khí",
"đốt",
"do",
"tập",
"đoàn",
"này",
"cung",
"cấp",
"trong",
"cuộc",
"họp",
"cấp",
"đại",
"sứ",
"tại",
"brussels",
"bỉ",
"ngày bốn tháng mười một",
"bốn trăm tám bẩy nghìn ba trăm ba tư",
"nước",
"eu",
"vẫn",
"chưa",
"nhất",
"mười chín giờ bốn tám phút mười giây",
"trí",
"được",
"thời",
"điểm",
"thực",
"thi",
"các",
"biện",
"pháp",
"trừng",
"phạt",
"mới",
"nhằm",
"vào",
"nga",
"liên",
"quan",
"đến",
"cuộc",
"khủng",
"hoảng",
"ukraine",
"với",
"lý",
"do",
"cho",
"nga",
"thêm",
"thời",
"gian",
"để",
"tác",
"động",
"tích",
"cực",
"đến",
"tiến",
"trình",
"giải",
"quyết",
"cuộc",
"khủng",
"hoảng",
"ukraine",
"việc",
"eu",
"liên",
"tục",
"trì",
"hoãn",
"thực",
"thi",
"lệnh",
"trừng",
"phạt",
"nhằm",
"vào",
"nga",
"cho",
"thấy",
"nội",
"bộ",
"khối",
"vẫn",
"còn",
"bất",
"đồng",
"quan",
"điểm",
"do",
"việc",
"thực",
"thi",
"quyết",
"định",
"trừng",
"phạt",
"mạnh",
"tay",
"nền",
"kinh",
"tế",
"nga",
"vào",
"tháng mười hai năm hai ngàn chín trăm mười",
"tác",
"động",
"không",
"nhỏ",
"đến",
"kinh",
"tế",
"nhiều",
"nước",
"eu",
"một triệu chín trăm sáu mươi sáu ngàn chín trăm tám mươi lăm",
"điểm",
"trong",
"thỏa",
"thuận",
"ngừng",
"bắn",
"hai mươi mốt giờ năm ba phút ba mươi sáu giây",
"tổ",
"chức",
"an",
"ninh",
"và",
"hợp",
"tác",
"châu",
"âu",
"osce",
"tiết",
"lộ",
"bốn triệu chín trăm bốn sáu nghìn sáu trăm tám hai",
"điểm",
"trong",
"lệnh",
"ngừng",
"bắn",
"được",
"ký",
"kết",
"ngày không hai không bảy một hai bảy bốn",
"giữa",
"chính",
"phủ",
"và",
"lực",
"lượng",
"ly",
"khai",
"ở",
"miền",
"đông",
"ukraine",
"nội",
"dung",
"như",
"sau",
"âm sáu sáu chấm một",
"một triệu tám trăm linh năm ngàn tám mươi",
"osce",
"giám",
"sát",
"và",
"xác",
"minh",
"thỏa",
"thuận",
"ngừng",
"bắn",
"hai mươi mốt phẩy bốn bốn",
"tiến",
"hành",
"phân",
"cấp",
"quyền",
"lực",
"mười tám tháng năm",
"bao",
"gồm",
"việc",
"chấp",
"thuận",
"luật",
"của",
"ukraine",
"về",
"lệnh",
"tự",
"trị",
"tạm",
"thời",
"ở",
"một",
"số",
"quận",
"nhất",
"định",
"của",
"khu",
"vực",
"donetsk",
"và",
"luhansk",
"luật",
"về",
"tình",
"trạng",
"đặc",
"biệt",
"hai mươi sáu phẩy không hai chín",
"giám",
"sát",
"thường",
"trực",
"tại",
"biên",
"giới",
"ukraine",
"nga",
"một tháng năm năm bảy trăm bảy nhăm",
"bằng",
"việc",
"tạo",
"ra",
"một",
"vùng",
"an",
"toàn",
"tại",
"các",
"khu",
"vực",
"tiếp",
"giáp",
"với",
"biên",
"giới",
"ukraine",
"và",
"liên",
"bang",
"nga",
"dưới",
"sự",
"giám",
"sát",
"của",
"osce",
"một trăm chín mươi mốt nghìn hai trăm bốn mươi bẩy",
"không một bốn tám không một bốn ba tám không một không",
"thông",
"qua",
"đạo",
"luật",
"ngăn",
"chặn",
"khủng",
"bố",
"và",
"trừng",
"phạt",
"những",
"người",
"có",
"liên",
"quan",
"đến",
"các",
"sự",
"kiện",
"đã",
"diễn",
"ra",
"tại",
"một",
"số",
"quận",
"của",
"donetsk",
"và",
"luhansk",
"ukraine",
"bảy mươi nghìn chín trăm chín chín phẩy năm năm bẩy một",
"ba bảy bốn chín ba ba một năm một không hai",
"thực",
"hiện",
"các",
"biện",
"pháp",
"cải",
"thiện",
"tình",
"hình",
"nhân",
"đạo",
"ở",
"donbas",
"hai trăm sáu mươi sáu nghìn năm trăm sáu mươi ba",
"tiến",
"hành",
"bầu",
"cử",
"địa",
"phương",
"sớm",
"theo",
"quy",
"định",
"luật",
"của",
"ukraine",
"về",
"lệnh",
"tự",
"trị",
"tạm",
"thời",
"ở",
"một",
"số",
"quận",
"tám hai",
"nhất",
"định",
"của",
"khu",
"vực",
"donetsk",
"và",
"luhansk",
"luật",
"về",
"tình",
"trạng",
"đặc",
"biệt",
"ba mươi bốn",
"loại",
"bỏ",
"những",
"tổ",
"chức",
"quân",
"sự",
"thiết",
"bị",
"quân",
"sự",
"bất",
"hợp",
"pháp",
"các",
"chiến",
"binh",
"và",
"lính",
"đánh",
"thuê",
"khỏi",
"lãnh",
"thổ",
"của",
"ukraine",
"một nghìn sáu trăm ba sáu",
"phê",
"duyệt",
"chương",
"trình",
"phát",
"mười bốn giờ hai mươi ba phút năm bẩy giây",
"triển",
"kinh",
"tế",
"cho",
"donbas",
"và",
"đổi",
"mới",
"các",
"chức",
"năng",
"quan",
"trọng",
"của",
"khu",
"vực",
"này",
"hai triệu một trăm bốn chín nghìn tám trăm mười một"
] |
[
"tình",
"hình",
"ukraine",
"sau",
"lệnh",
"ngừng",
"bắn",
"thời báo kinh tế sài gòn",
"online",
"tổng",
"thống",
"ukraine",
"petro",
"poroshenko",
"ngày 24, 25, 27",
"xác",
"nhận",
"nga",
"đã",
"rút",
"-8334,925 ha",
"quân",
"khỏi",
"miền",
"đông",
"ukraine",
"tuyên",
"700-3500-bwh",
"bố",
"của",
"ông",
"poroshenko",
"làm",
"gia",
"tăng",
"hy",
"vọng",
"kế",
"hoạch",
"ngừng",
"bắn",
"đạt",
"được",
"tuần",
"trước",
"sẽ",
"kéo",
"dài",
"tổng",
"thống",
"ukraine",
"petro",
"poroshenko",
"trái",
"và",
"tổng",
"thống",
"nga",
"vladimir",
"putin",
"ảnh",
"reuters",
"trước",
"đó",
"trong",
"thời",
"gian",
"cuộc",
"khủng",
"hoảng",
"ukraine",
"leo",
"thang",
"ukraine",
"và",
"phương",
"tây",
"đã",
"cáo",
"buộc",
"nga",
"đưa",
"hàng",
"ngàn",
"quân",
"và",
"vũ",
"khí",
"hạng",
"nặng",
"đến",
"miền",
"đông",
"ukraine",
"để",
"hậu",
"thuẫn",
"cho",
"lực",
"lượng",
"ly",
"khai",
"thân",
"nga",
"9.054.825",
"nga",
"bác",
"bỏ",
"cáo",
"buộc",
"nhưng",
"thừa",
"nhận",
"có",
"những",
"người",
"tình",
"nguyện",
"nga",
"tham",
"gia",
"chiến",
"đấu",
"với",
"lực",
"lượng",
"ly",
"khai",
"ở",
"miền",
"đông",
"ukraine",
"đến",
"nay",
"dù",
"lệnh",
"ngừng",
"bắn",
"đang",
"được",
"duy",
"trì",
"ở",
"miền",
"đông",
"ukraine",
"nhưng",
"chính",
"quyền",
"ukraine",
"và",
"lực",
"lượng",
"ly",
"khai",
"vẫn",
"chưa",
"thể",
"đi",
"đến",
"thỏa",
"thuận",
"về",
"địa",
"vị",
"của",
"các",
"vùng",
"đất",
"mà",
"lực",
"lượng",
"ly",
"khai",
"chiếm",
"giữ",
"nga",
"ukraine",
"phải",
"chịu",
"trách",
"nhiệm",
"vụ",
"rơi",
"máy",
"bay",
"759/2000/k-lyzt",
"ngày 12 và ngày mùng 7",
"bộ",
"trưởng",
"quốc",
"phòng",
"nga",
"-7522.02301",
"sergei",
"shoigu",
"đã",
"gặp",
"bộ",
"trưởng",
"quốc",
"phòng",
"malaysia",
"hishammuddin",
"hussein",
"đang",
"thăm",
"nga",
"ông",
"shoigu",
"nói",
"ukraine",
"phải",
"chịu",
"trách",
"nhiệm",
"hoàn",
"toàn",
"về",
"tai",
"nạn",
"máy",
"bay",
"198 wb/wh",
"-đ/700",
"của",
"hàng",
"malaysia",
"airlines",
"vì",
"xảy",
"ra",
"trong",
"không",
"phận",
"ukraine",
"tai",
"nạn",
"không",
"xảy",
"ra",
"nếu",
"ukraine",
"giải",
"quyết",
"được",
"các",
"vấn",
"đề",
"-98 mg",
"trong",
"nước",
"mà",
"không",
"để",
"xảy",
"ra",
"xung",
"đột",
"quân",
"sự",
"trước",
"đó",
"bộ",
"4030",
"trưởng",
"quốc",
"phòng",
"malaysia",
"hussein",
"đã",
"tới",
"thủ",
"đô",
"kiev",
"và",
"gặp",
"các",
"quan",
"chức",
"ukraine",
"hai",
"bên",
"thỏa",
"thuận",
"ủy",
"ban",
"quốc",
"ngày 26, 22, 28",
"tế",
"gồm",
"đại",
"diện",
"của",
"hà",
"lan",
"úc",
"malaysia",
"cần",
"được",
"tiếp",
"cận",
"hiện",
"trường",
"rơi",
"máy",
"bay",
"ccx-400",
"một",
"cách",
"an",
"toàn",
"quý 09/2840",
"ông",
"poroshenko",
"cũng",
"cho",
"biết",
"sẽ",
"trình",
"quốc",
"hội",
"dự",
"luật",
"nhằm",
"trao",
"quy",
"chế",
"đặc",
"biệt",
"cho",
"một",
"số",
"vùng",
"của",
"donetsk",
"và",
"lugansk",
"vào",
"tuần",
"tới",
"ông",
"poroshenko",
"nhấn",
"mạnh",
"ukraine",
"sẽ",
"không",
"liên",
"bang",
"hóa",
"bởi",
"theo",
"thỏa",
"thuận",
"hòa",
"bình",
"tuần",
"trước",
"chính",
"quyền",
"ukraine",
"và",
"lực",
"lượng",
"ly",
"khai",
"đã",
"nhất",
"trí",
"duy",
"trì",
"thống",
"nhất",
"lãnh",
"thổ",
"và",
"đoàn",
"kết",
"quốc",
"gia",
"trong",
"khuôn",
"khổ",
"biên",
"giới",
"hiện",
"tại",
"nga",
"tiếp",
"tục",
"bày",
"tỏ",
"hy",
"vọng",
"về",
"thỏa",
"thuận",
"ngừng",
"bắn",
"ở",
"miền",
"đông",
"ukraine",
"ngày 19/4",
"thủ",
"tướng",
"nga",
"dmitry",
"medvedev",
"nói",
"nga",
"cam",
"kết",
"đi",
"tới",
"giải",
"pháp",
"hòa",
"bình",
"cho",
"cuộc",
"xung",
"đột",
"kéo",
"dài",
"082954321627",
"tháng",
"giữa",
"quân",
"chính",
"phủ",
"ukraine",
"và",
"lực",
"lượng",
"ly",
"khai",
"tuy",
"nhiên",
"nga",
"sẽ",
"có",
"hành",
"động",
"đáp",
"trả",
"nếu",
"eu",
"thực",
"thi",
"ngày 5 và ngày 25",
"các",
"biện",
"pháp",
"trừng",
"phạt",
"mới",
"nhằm",
"vào",
"nga",
"cùng",
"ngày",
"phó",
"thủ",
"tướng",
"nga",
"dmitry",
"rogozin",
"tuyên",
"bố",
"nga",
"sẽ",
"đáp",
"trả",
"chương",
"trình",
"tấn",
"công",
"chớp",
"nhoáng",
"toàn",
"cầu",
"của",
"mỹ",
"nhằm",
"tiêu",
"diệt",
"các",
"mục",
"tiêu",
"trong",
"vòng",
"một",
"giờ",
"bằng",
"việc",
"nâng",
"cấp",
"các",
"lực",
"lượng",
"hạt",
"nhân",
"và",
"phòng",
"thủ",
"vũ",
"trụ",
"tuyên",
"bố",
"trên",
"được",
"đưa",
"ra",
"sau",
"khi",
"tổng",
"thống",
"nga",
"vladimir",
"putin",
"chủ",
"trì",
"cuộc",
"họp",
"chính",
"phủ",
"về",
"chi",
"tiêu",
"quốc",
"phòng",
"của",
"nga",
"cáo",
"buộc",
"phương",
"tây",
"gây",
"ra",
"cuộc",
"khủng",
"hoảng",
"ukraine",
"nhằm",
"làm",
"hồi",
"sinh",
"nato",
"trước",
"đó",
"ông",
"putin",
"ký",
"sắc",
"/y/yit",
"lệnh",
"thành",
"lập",
"ủy",
"ban",
"quân",
"sự",
"công",
"nghiệp",
"chuyên",
"giám",
"sát",
"ngành",
"quốc",
"phòng",
"của",
"nga",
"trong",
"bối",
"cảnh",
"nga",
"đang",
"tìm",
"cách",
"giảm",
"phụ",
"thuộc",
"vào",
"các",
"thiết",
"bị",
"nhập",
"từ",
"phương",
"tây",
"sau",
"những",
"lệnh",
"trừng",
"phạt",
"liên",
"quan",
"tới",
"cuộc",
"khủng",
"hoảng",
"ukraine",
"hiện",
"mỹ",
"và",
"liên",
"minh",
"châu",
"âu",
"eu",
"chưa",
"phản",
"ứng",
"gì",
"trước",
"phát",
"biểu",
"trên",
"của",
"ông",
"poroshenko",
"trước",
"đó",
"vào",
"ngày 6/10",
"ủy",
"ban",
"châu",
"âu",
"ec",
"đề",
"xuất",
"lệnh",
"trừng",
"phạt",
"mới",
"nhằm",
"vào",
"nga",
"trong",
"thời",
"điểm",
"chính",
"quyền",
"ukraine",
"và",
"lực",
"lượng",
"ly",
"khai",
"đạt",
"thỏa",
"thuận",
"ngừng",
"bắn",
"do",
"đó",
"việc",
"công",
"bố",
"các",
"biện",
"pháp",
"trừng",
"phạt",
"được",
"lùi",
"lại",
"đến",
"23:5:44",
"lệnh",
"trừng",
"phạt",
"mới",
"được",
"eu",
"công",
"bố",
"mùng 7 đến ngày 23 tháng 1",
"siết",
"chặt",
"thêm",
"gói",
"biện",
"pháp",
"được",
"thông",
"qua",
"vào",
"cuối",
"ngày 15 ngày 3 tháng 9",
"đối",
"với",
"lĩnh",
"vực",
"dầu",
"mỏ",
"quốc",
"phòng",
"và",
"công",
"nghệ",
"nhạy",
"cảm",
"của",
"nga",
"các",
"công",
"ty",
"nằm",
"trong",
"danh",
"sách",
"trừng",
"phạt",
"không",
"được",
"huy",
"động",
"vốn",
"cũng",
"như",
"bán",
"cổ",
"phiếu",
"trên",
"thị",
"trường",
"eu",
"tuy",
"nhiên",
"chi",
"nhánh",
"khí",
"đốt",
"của",
"gazprom",
"không",
"nằm",
"trong",
"danh",
"sách",
"trừng",
"phạt",
"vì",
"nhiều",
"nước",
"châu",
"âu",
"phụ",
"thuộc",
"vào",
"nguồn",
"khí",
"đốt",
"do",
"tập",
"đoàn",
"này",
"cung",
"cấp",
"trong",
"cuộc",
"họp",
"cấp",
"đại",
"sứ",
"tại",
"brussels",
"bỉ",
"ngày 4/11",
"487.334",
"nước",
"eu",
"vẫn",
"chưa",
"nhất",
"19:48:10",
"trí",
"được",
"thời",
"điểm",
"thực",
"thi",
"các",
"biện",
"pháp",
"trừng",
"phạt",
"mới",
"nhằm",
"vào",
"nga",
"liên",
"quan",
"đến",
"cuộc",
"khủng",
"hoảng",
"ukraine",
"với",
"lý",
"do",
"cho",
"nga",
"thêm",
"thời",
"gian",
"để",
"tác",
"động",
"tích",
"cực",
"đến",
"tiến",
"trình",
"giải",
"quyết",
"cuộc",
"khủng",
"hoảng",
"ukraine",
"việc",
"eu",
"liên",
"tục",
"trì",
"hoãn",
"thực",
"thi",
"lệnh",
"trừng",
"phạt",
"nhằm",
"vào",
"nga",
"cho",
"thấy",
"nội",
"bộ",
"khối",
"vẫn",
"còn",
"bất",
"đồng",
"quan",
"điểm",
"do",
"việc",
"thực",
"thi",
"quyết",
"định",
"trừng",
"phạt",
"mạnh",
"tay",
"nền",
"kinh",
"tế",
"nga",
"vào",
"tháng 12/2910",
"tác",
"động",
"không",
"nhỏ",
"đến",
"kinh",
"tế",
"nhiều",
"nước",
"eu",
"1.966.985",
"điểm",
"trong",
"thỏa",
"thuận",
"ngừng",
"bắn",
"21:53:36",
"tổ",
"chức",
"an",
"ninh",
"và",
"hợp",
"tác",
"châu",
"âu",
"osce",
"tiết",
"lộ",
"4.946.682",
"điểm",
"trong",
"lệnh",
"ngừng",
"bắn",
"được",
"ký",
"kết",
"ngày 02/07/1274",
"giữa",
"chính",
"phủ",
"và",
"lực",
"lượng",
"ly",
"khai",
"ở",
"miền",
"đông",
"ukraine",
"nội",
"dung",
"như",
"sau",
"-66.1",
"1.805.080",
"osce",
"giám",
"sát",
"và",
"xác",
"minh",
"thỏa",
"thuận",
"ngừng",
"bắn",
"21,44",
"tiến",
"hành",
"phân",
"cấp",
"quyền",
"lực",
"18/5",
"bao",
"gồm",
"việc",
"chấp",
"thuận",
"luật",
"của",
"ukraine",
"về",
"lệnh",
"tự",
"trị",
"tạm",
"thời",
"ở",
"một",
"số",
"quận",
"nhất",
"định",
"của",
"khu",
"vực",
"donetsk",
"và",
"luhansk",
"luật",
"về",
"tình",
"trạng",
"đặc",
"biệt",
"26,029",
"giám",
"sát",
"thường",
"trực",
"tại",
"biên",
"giới",
"ukraine",
"nga",
"1/5/775",
"bằng",
"việc",
"tạo",
"ra",
"một",
"vùng",
"an",
"toàn",
"tại",
"các",
"khu",
"vực",
"tiếp",
"giáp",
"với",
"biên",
"giới",
"ukraine",
"và",
"liên",
"bang",
"nga",
"dưới",
"sự",
"giám",
"sát",
"của",
"osce",
"191.247",
"014801438010",
"thông",
"qua",
"đạo",
"luật",
"ngăn",
"chặn",
"khủng",
"bố",
"và",
"trừng",
"phạt",
"những",
"người",
"có",
"liên",
"quan",
"đến",
"các",
"sự",
"kiện",
"đã",
"diễn",
"ra",
"tại",
"một",
"số",
"quận",
"của",
"donetsk",
"và",
"luhansk",
"ukraine",
"70.999,5571",
"37493315102",
"thực",
"hiện",
"các",
"biện",
"pháp",
"cải",
"thiện",
"tình",
"hình",
"nhân",
"đạo",
"ở",
"donbas",
"266.563",
"tiến",
"hành",
"bầu",
"cử",
"địa",
"phương",
"sớm",
"theo",
"quy",
"định",
"luật",
"của",
"ukraine",
"về",
"lệnh",
"tự",
"trị",
"tạm",
"thời",
"ở",
"một",
"số",
"quận",
"82",
"nhất",
"định",
"của",
"khu",
"vực",
"donetsk",
"và",
"luhansk",
"luật",
"về",
"tình",
"trạng",
"đặc",
"biệt",
"34",
"loại",
"bỏ",
"những",
"tổ",
"chức",
"quân",
"sự",
"thiết",
"bị",
"quân",
"sự",
"bất",
"hợp",
"pháp",
"các",
"chiến",
"binh",
"và",
"lính",
"đánh",
"thuê",
"khỏi",
"lãnh",
"thổ",
"của",
"ukraine",
"1636",
"phê",
"duyệt",
"chương",
"trình",
"phát",
"14:23:57",
"triển",
"kinh",
"tế",
"cho",
"donbas",
"và",
"đổi",
"mới",
"các",
"chức",
"năng",
"quan",
"trọng",
"của",
"khu",
"vực",
"này",
"2.149.811"
] |
[
"tố",
"traveloka",
"chơi",
"xấu",
"airasia",
"ngừng",
"hợp",
"tác",
"bán",
"vé",
"vĩnh",
"viễn",
"airasia",
"đã",
"quyết",
"định",
"sẽ",
"rút",
"hợp",
"tác",
"bán",
"vé",
"ngày mười hai",
"máy",
"bay",
"với",
"nền",
"tảng",
"du",
"lịch",
"trực",
"tuyến",
"traveloka",
"sau",
"khi",
"tố",
"nền",
"tảng",
"này",
"có",
"hành",
"vi",
"ẩn",
"chuyến",
"bay",
"phía",
"airasia",
"sẽ",
"ngừng",
"toàn",
"bộ",
"việc",
"hợp",
"tác",
"bán",
"vé",
"với",
"traveloka",
"ngay",
"từ",
"một tháng mười một năm hai nghìn ba trăm hai hai",
"sau",
"khi",
"hãng",
"khẳng",
"định",
"đã",
"bị",
"nền",
"tảng",
"này",
"ẩn",
"chuyến",
"bay",
"cụ",
"thể",
"airasia",
"cho",
"hay",
"trong",
"hai",
"tuần",
"vừa",
"qua",
"các",
"chuyến",
"bay",
"của",
"airasia",
"indonesia",
"đã",
"hai",
"lần",
"biến",
"mất",
"một",
"cách",
"bí",
"ẩn",
"khỏi",
"nền",
"tảng",
"của",
"traveloka",
"airasia",
"tố",
"bị",
"traveloka",
"ẩn",
"chuyến",
"bay",
"và",
"tuyên",
"bố",
"ngừng",
"hợp",
"tác",
"ảnh",
"the",
"jakarta",
"post",
"lãnh",
"đạo",
"airasia",
"indonesia",
"khẳng",
"định",
"tám nhăm",
"sự",
"việc",
"đã",
"ảnh",
"hưởng",
"nghiêm",
"trọng",
"tới",
"quan",
"hệ",
"giữa",
"chín mươi nhăm chấm bảy năm",
"hãng",
"traveloka",
"đã",
"không",
"hành",
"động",
"đúng",
"với",
"niềm",
"tin",
"giữa",
"hai",
"bên",
"việc",
"traveloka",
"loại",
"bỏ",
"một",
"vài",
"chuyến",
"bay",
"của",
"airasia",
"indonesia",
"là",
"một",
"ví",
"dụ",
"rõ",
"ràng",
"của",
"việc",
"đối",
"xử",
"thiên",
"vị",
"chúng",
"tôi",
"đã",
"quan",
"sát",
"các",
"thông",
"điệp",
"trên",
"mạng",
"xã",
"hội",
"về",
"việc",
"những",
"khách",
"hàng",
"hỏi",
"về",
"sự",
"biến",
"mất",
"của",
"các",
"chuyến",
"bay",
"do",
"airasia",
"cung",
"ứng",
"đã",
"được",
"traveloka",
"gợi",
"ý",
"mua",
"vé",
"của",
"các",
"sáu triệu hai trăm tám mươi ba nghìn ba trăm ba mươi bẩy",
"hãng",
"bay",
"khác",
"do",
"đó",
"với",
"sự",
"thống",
"nhất",
"cao",
"tập",
"đoàn",
"airasia",
"sẽ",
"rút",
"toàn",
"bộ",
"các",
"chuyến",
"bay",
"khỏi",
"nền",
"tảng",
"của",
"traveloka",
"ngay",
"lập",
"tức",
"vị",
"này",
"nói",
"thêm",
"zing.vn",
"đã",
"liên",
"hệ",
"với",
"traveloka",
"về",
"cáo",
"buộc",
"của",
"airasia",
"và",
"đang",
"chờ",
"phản",
"hồi",
"từ",
"phía",
"nền",
"tảng",
"du",
"lịch",
"này",
"airasia",
"cho",
"hay",
"lần",
"đầu",
"traveloka",
"ẩn",
"những",
"chuyến",
"bay",
"của",
"hãng",
"là",
"từ",
"mười ba giờ",
"tình",
"cờ",
"trùng",
"với",
"lịch",
"nâng",
"cấp",
"hệ",
"thống",
"của",
"airasia",
"vào",
"ba trăm bốn ngàn ngang pê dét lờ",
"traveloka",
"đã",
"dùng",
"lịch",
"nâng",
"cấp",
"hệ",
"thống",
"này",
"làm",
"lý",
"do",
"lý",
"giải",
"cho",
"khách",
"hàng",
"về",
"việc",
"các",
"chuyến",
"bay",
"của",
"airasia",
"không",
"xuất",
"hiện",
"trên",
"nền",
"tảng",
"tuy",
"nhiên",
"các",
"chuyến",
"bay",
"của",
"airasia",
"tiếp",
"tục",
"bị",
"ẩn",
"lần",
"thứ",
"hai",
"trên",
"traveloka",
"vào",
"hai hai giờ sáu mươi phút năm bảy giây",
"mà",
"không",
"có",
"lý",
"do",
"rõ",
"ràng",
"dù",
"airasia",
"khẳng",
"định",
"hệ",
"thống",
"đã",
"cập",
"nhật",
"thành",
"công",
"từ",
"trước",
"đó",
"trước",
"đó",
"đại",
"diện",
"airasia",
"khẳng",
"định",
"với",
"zing.vn",
"hãng",
"vẫn",
"đang",
"cùng",
"thiên",
"minh",
"group",
"chuẩn",
"bị",
"để",
"đưa",
"liên",
"doanh",
"airasia",
"việt",
"nam",
"cất",
"cánh",
"trong",
"thời",
"gian",
"sớm",
"nhất",
"dự",
"kiến",
"là",
"quý",
"bốn không hai chéo nờ lờ u tê lờ",
"theo",
"bloomberg",
"traveloka",
"là",
"startup",
"du",
"lịch",
"lớn",
"nhất",
"tại",
"đông",
"nam",
"á",
"và",
"là",
"một",
"trong",
"ba nghìn một trăm bốn mươi",
"startup",
"của",
"indonesia",
"có",
"giá",
"trị",
"trên",
"ba trăm ba mươi bảy chấm không không bốn trăm bốn mươi đề xi mét vuông",
"usd",
"nền",
"tảng",
"này",
"hiện",
"là",
"đối",
"tác",
"của",
"cả",
"vietnam",
"airlines",
"vietjet",
"air",
"và",
"jetstar",
"pacific",
"cũng",
"như",
"có",
"trang",
"chủ",
"tiếng",
"việt",
"và",
"hỗ",
"trợ",
"thanh",
"toán",
"qua",
"nhiều",
"ngân",
"hàng",
"việt",
"nam"
] |
[
"tố",
"traveloka",
"chơi",
"xấu",
"airasia",
"ngừng",
"hợp",
"tác",
"bán",
"vé",
"vĩnh",
"viễn",
"airasia",
"đã",
"quyết",
"định",
"sẽ",
"rút",
"hợp",
"tác",
"bán",
"vé",
"ngày 12",
"máy",
"bay",
"với",
"nền",
"tảng",
"du",
"lịch",
"trực",
"tuyến",
"traveloka",
"sau",
"khi",
"tố",
"nền",
"tảng",
"này",
"có",
"hành",
"vi",
"ẩn",
"chuyến",
"bay",
"phía",
"airasia",
"sẽ",
"ngừng",
"toàn",
"bộ",
"việc",
"hợp",
"tác",
"bán",
"vé",
"với",
"traveloka",
"ngay",
"từ",
"1/11/2322",
"sau",
"khi",
"hãng",
"khẳng",
"định",
"đã",
"bị",
"nền",
"tảng",
"này",
"ẩn",
"chuyến",
"bay",
"cụ",
"thể",
"airasia",
"cho",
"hay",
"trong",
"hai",
"tuần",
"vừa",
"qua",
"các",
"chuyến",
"bay",
"của",
"airasia",
"indonesia",
"đã",
"hai",
"lần",
"biến",
"mất",
"một",
"cách",
"bí",
"ẩn",
"khỏi",
"nền",
"tảng",
"của",
"traveloka",
"airasia",
"tố",
"bị",
"traveloka",
"ẩn",
"chuyến",
"bay",
"và",
"tuyên",
"bố",
"ngừng",
"hợp",
"tác",
"ảnh",
"the",
"jakarta",
"post",
"lãnh",
"đạo",
"airasia",
"indonesia",
"khẳng",
"định",
"85",
"sự",
"việc",
"đã",
"ảnh",
"hưởng",
"nghiêm",
"trọng",
"tới",
"quan",
"hệ",
"giữa",
"95.75",
"hãng",
"traveloka",
"đã",
"không",
"hành",
"động",
"đúng",
"với",
"niềm",
"tin",
"giữa",
"hai",
"bên",
"việc",
"traveloka",
"loại",
"bỏ",
"một",
"vài",
"chuyến",
"bay",
"của",
"airasia",
"indonesia",
"là",
"một",
"ví",
"dụ",
"rõ",
"ràng",
"của",
"việc",
"đối",
"xử",
"thiên",
"vị",
"chúng",
"tôi",
"đã",
"quan",
"sát",
"các",
"thông",
"điệp",
"trên",
"mạng",
"xã",
"hội",
"về",
"việc",
"những",
"khách",
"hàng",
"hỏi",
"về",
"sự",
"biến",
"mất",
"của",
"các",
"chuyến",
"bay",
"do",
"airasia",
"cung",
"ứng",
"đã",
"được",
"traveloka",
"gợi",
"ý",
"mua",
"vé",
"của",
"các",
"6.283.337",
"hãng",
"bay",
"khác",
"do",
"đó",
"với",
"sự",
"thống",
"nhất",
"cao",
"tập",
"đoàn",
"airasia",
"sẽ",
"rút",
"toàn",
"bộ",
"các",
"chuyến",
"bay",
"khỏi",
"nền",
"tảng",
"của",
"traveloka",
"ngay",
"lập",
"tức",
"vị",
"này",
"nói",
"thêm",
"zing.vn",
"đã",
"liên",
"hệ",
"với",
"traveloka",
"về",
"cáo",
"buộc",
"của",
"airasia",
"và",
"đang",
"chờ",
"phản",
"hồi",
"từ",
"phía",
"nền",
"tảng",
"du",
"lịch",
"này",
"airasia",
"cho",
"hay",
"lần",
"đầu",
"traveloka",
"ẩn",
"những",
"chuyến",
"bay",
"của",
"hãng",
"là",
"từ",
"13h",
"tình",
"cờ",
"trùng",
"với",
"lịch",
"nâng",
"cấp",
"hệ",
"thống",
"của",
"airasia",
"vào",
"3004000-pzl",
"traveloka",
"đã",
"dùng",
"lịch",
"nâng",
"cấp",
"hệ",
"thống",
"này",
"làm",
"lý",
"do",
"lý",
"giải",
"cho",
"khách",
"hàng",
"về",
"việc",
"các",
"chuyến",
"bay",
"của",
"airasia",
"không",
"xuất",
"hiện",
"trên",
"nền",
"tảng",
"tuy",
"nhiên",
"các",
"chuyến",
"bay",
"của",
"airasia",
"tiếp",
"tục",
"bị",
"ẩn",
"lần",
"thứ",
"hai",
"trên",
"traveloka",
"vào",
"22:60:57",
"mà",
"không",
"có",
"lý",
"do",
"rõ",
"ràng",
"dù",
"airasia",
"khẳng",
"định",
"hệ",
"thống",
"đã",
"cập",
"nhật",
"thành",
"công",
"từ",
"trước",
"đó",
"trước",
"đó",
"đại",
"diện",
"airasia",
"khẳng",
"định",
"với",
"zing.vn",
"hãng",
"vẫn",
"đang",
"cùng",
"thiên",
"minh",
"group",
"chuẩn",
"bị",
"để",
"đưa",
"liên",
"doanh",
"airasia",
"việt",
"nam",
"cất",
"cánh",
"trong",
"thời",
"gian",
"sớm",
"nhất",
"dự",
"kiến",
"là",
"quý",
"402/nlutl",
"theo",
"bloomberg",
"traveloka",
"là",
"startup",
"du",
"lịch",
"lớn",
"nhất",
"tại",
"đông",
"nam",
"á",
"và",
"là",
"một",
"trong",
"3140",
"startup",
"của",
"indonesia",
"có",
"giá",
"trị",
"trên",
"337.00440 dm2",
"usd",
"nền",
"tảng",
"này",
"hiện",
"là",
"đối",
"tác",
"của",
"cả",
"vietnam",
"airlines",
"vietjet",
"air",
"và",
"jetstar",
"pacific",
"cũng",
"như",
"có",
"trang",
"chủ",
"tiếng",
"việt",
"và",
"hỗ",
"trợ",
"thanh",
"toán",
"qua",
"nhiều",
"ngân",
"hàng",
"việt",
"nam"
] |
[
"hoài",
"linh",
"đưa",
"kịch",
"dài",
"lên",
"youtube",
"là",
"một",
"gương",
"mặt",
"đắt",
"show",
"truyền",
"hình",
"nhưng",
"hoài",
"linh",
"lại",
"luôn",
"đau",
"đáu",
"về",
"sân",
"khấu",
"và",
"thể",
"loại",
"kịch",
"dài",
"anh",
"đã",
"quyết",
"định",
"đưa",
"vở",
"kịch",
"sui",
"rờ gi i gạch ngang i sờ gạch ngang",
"gia",
"đối",
"mặt",
"vừa",
"được",
"diễn",
"trong",
"dịp",
"tết",
"vừa",
"qua",
"phát",
"hành",
"trên",
"youtube",
"những",
"tháng",
"đầu",
"năm một ngàn bốn mươi sáu",
"này",
"khán",
"giả",
"nhìn",
"thấy",
"hoài",
"linh",
"xuất",
"hiện",
"thường",
"xuyên",
"hơn",
"trên",
"các",
"sân",
"khấu",
"kịch",
"nam",
"nghệ",
"sĩ",
"tháng ba",
"hài",
"từng",
"chia",
"sẻ",
"từ",
"lâu",
"tôi",
"lao",
"vào",
"các",
"gameshow",
"và",
"không",
"được",
"diễn",
"kịch",
"dài",
"nhưng",
"nơi",
"tôi",
"muốn",
"được",
"làm",
"và",
"làm",
"đến",
"cuối",
"đời",
"là",
"trên",
"sân",
"khấu",
"chứ",
"không",
"phải",
"là",
"gameshow",
"hay",
"những",
"chương",
"trình",
"khác",
"đây",
"là",
"vở",
"kịch",
"đã",
"được",
"diễn",
"hai",
"nơi",
"là",
"nhà",
"hát",
"trưng",
"vương",
"đà",
"nẵng",
"và",
"nhà",
"hát",
"bến",
"thành",
"hai nghìn ba",
"kiểm sát nhân dân",
"với",
"thời",
"lượng",
"cộng chín ba tám hai bốn hai ba một bốn tám",
"phút",
"được",
"biết",
"vào",
"một tám không bảy tám bốn tám bốn hai bốn năm",
"sắp",
"tới",
"hoài",
"linh",
"sẽ",
"mang",
"vở",
"kịch",
"dài",
"mang",
"tên",
"người",
"lạ",
"ơi",
"mình",
"cưới",
"nhé",
"ra",
"đà",
"nẵng",
"biểu",
"diễn"
] |
[
"hoài",
"linh",
"đưa",
"kịch",
"dài",
"lên",
"youtube",
"là",
"một",
"gương",
"mặt",
"đắt",
"show",
"truyền",
"hình",
"nhưng",
"hoài",
"linh",
"lại",
"luôn",
"đau",
"đáu",
"về",
"sân",
"khấu",
"và",
"thể",
"loại",
"kịch",
"dài",
"anh",
"đã",
"quyết",
"định",
"đưa",
"vở",
"kịch",
"sui",
"rjy-ys-",
"gia",
"đối",
"mặt",
"vừa",
"được",
"diễn",
"trong",
"dịp",
"tết",
"vừa",
"qua",
"phát",
"hành",
"trên",
"youtube",
"những",
"tháng",
"đầu",
"năm 1046",
"này",
"khán",
"giả",
"nhìn",
"thấy",
"hoài",
"linh",
"xuất",
"hiện",
"thường",
"xuyên",
"hơn",
"trên",
"các",
"sân",
"khấu",
"kịch",
"nam",
"nghệ",
"sĩ",
"tháng 3",
"hài",
"từng",
"chia",
"sẻ",
"từ",
"lâu",
"tôi",
"lao",
"vào",
"các",
"gameshow",
"và",
"không",
"được",
"diễn",
"kịch",
"dài",
"nhưng",
"nơi",
"tôi",
"muốn",
"được",
"làm",
"và",
"làm",
"đến",
"cuối",
"đời",
"là",
"trên",
"sân",
"khấu",
"chứ",
"không",
"phải",
"là",
"gameshow",
"hay",
"những",
"chương",
"trình",
"khác",
"đây",
"là",
"vở",
"kịch",
"đã",
"được",
"diễn",
"hai",
"nơi",
"là",
"nhà",
"hát",
"trưng",
"vương",
"đà",
"nẵng",
"và",
"nhà",
"hát",
"bến",
"thành",
"2300",
"kiểm sát nhân dân",
"với",
"thời",
"lượng",
"+9382423148",
"phút",
"được",
"biết",
"vào",
"18078484245",
"sắp",
"tới",
"hoài",
"linh",
"sẽ",
"mang",
"vở",
"kịch",
"dài",
"mang",
"tên",
"người",
"lạ",
"ơi",
"mình",
"cưới",
"nhé",
"ra",
"đà",
"nẵng",
"biểu",
"diễn"
] |
[
"vẻ",
"đẹp",
"khó",
"rời",
"mắt",
"của",
"các",
"nữ",
"binh",
"sỹ",
"quờ xê sờ bốn trăm linh bốn",
"đầu",
"tiên",
"trong",
"quân",
"đội",
"na",
"uy",
"mang",
"trong",
"mình",
"vẻ",
"đẹp",
"của",
"xứ",
"scandinavi",
"các",
"nữ",
"tân",
"binh",
"đầu",
"tiên",
"của",
"quân",
"đội",
"na",
"uy",
"bắt",
"đầu",
"làm",
"quen",
"với",
"cuộc",
"sống",
"nhà",
"binh",
"với",
"súng",
"đạn",
"và",
"với",
"những",
"đồng",
"đội",
"nam",
"giới",
"na",
"uy",
"là",
"quốc",
"gia",
"đầu",
"tiên",
"trong",
"nato",
"yêu",
"cầu",
"cả",
"nam",
"giới",
"và",
"phụ",
"nữ",
"phải",
"thực",
"hiện",
"nghĩa",
"vụ",
"quân",
"sự",
"nờ lờ mờ tê ca gi o rờ",
"bắt",
"buộc",
"sputnik",
"cho",
"biết",
"theo",
"đó",
"các",
"nữ",
"tân",
"binh",
"đầu",
"tiên",
"của",
"nước",
"này",
"đang",
"phục",
"vụ",
"trong",
"tiểu",
"đoàn",
"thiết",
"giáp",
"ở",
"setermoen",
"miền",
"bắc",
"na",
"uy",
"đúng",
"không bốn sáu tám không sáu ba năm bốn sáu năm ba",
"năm",
"sau",
"khi",
"na",
"uy",
"cho",
"phụ",
"nữ",
"quyền",
"bỏ",
"phiếu",
"quốc",
"hội",
"nước",
"này",
"đưa",
"ra",
"luật",
"nghĩa",
"vụ",
"quân",
"sự",
"với",
"phái",
"đẹp",
"đa",
"số",
"các",
"nữ",
"tân",
"binh",
"của",
"na",
"uy",
"sinh",
"mười hai giờ sáu phút hai mốt giây",
"na",
"uy",
"đặt",
"mục",
"tiêu",
"một giờ năm mươi phút",
"phải",
"có",
"âm chín ngàn chín trăm bốn mươi chấm hai tám chín công trên mê ga oát giờ",
"quân",
"nhân",
"mười bốn giờ",
"nữ",
"trong",
"quân",
"đội",
"vào",
"tháng ba năm một trăm năm mươi ba",
"tùng",
"đinh",
"nguồn",
"sputnik"
] |
[
"vẻ",
"đẹp",
"khó",
"rời",
"mắt",
"của",
"các",
"nữ",
"binh",
"sỹ",
"qcs404",
"đầu",
"tiên",
"trong",
"quân",
"đội",
"na",
"uy",
"mang",
"trong",
"mình",
"vẻ",
"đẹp",
"của",
"xứ",
"scandinavi",
"các",
"nữ",
"tân",
"binh",
"đầu",
"tiên",
"của",
"quân",
"đội",
"na",
"uy",
"bắt",
"đầu",
"làm",
"quen",
"với",
"cuộc",
"sống",
"nhà",
"binh",
"với",
"súng",
"đạn",
"và",
"với",
"những",
"đồng",
"đội",
"nam",
"giới",
"na",
"uy",
"là",
"quốc",
"gia",
"đầu",
"tiên",
"trong",
"nato",
"yêu",
"cầu",
"cả",
"nam",
"giới",
"và",
"phụ",
"nữ",
"phải",
"thực",
"hiện",
"nghĩa",
"vụ",
"quân",
"sự",
"nlmtkjor",
"bắt",
"buộc",
"sputnik",
"cho",
"biết",
"theo",
"đó",
"các",
"nữ",
"tân",
"binh",
"đầu",
"tiên",
"của",
"nước",
"này",
"đang",
"phục",
"vụ",
"trong",
"tiểu",
"đoàn",
"thiết",
"giáp",
"ở",
"setermoen",
"miền",
"bắc",
"na",
"uy",
"đúng",
"046806354653",
"năm",
"sau",
"khi",
"na",
"uy",
"cho",
"phụ",
"nữ",
"quyền",
"bỏ",
"phiếu",
"quốc",
"hội",
"nước",
"này",
"đưa",
"ra",
"luật",
"nghĩa",
"vụ",
"quân",
"sự",
"với",
"phái",
"đẹp",
"đa",
"số",
"các",
"nữ",
"tân",
"binh",
"của",
"na",
"uy",
"sinh",
"12:6:21",
"na",
"uy",
"đặt",
"mục",
"tiêu",
"1h50",
"phải",
"có",
"-9940.289 công/mwh",
"quân",
"nhân",
"14h",
"nữ",
"trong",
"quân",
"đội",
"vào",
"tháng 3/153",
"tùng",
"đinh",
"nguồn",
"sputnik"
] |
[
"loading",
"gạch ngang gờ gạch chéo i i quờ",
"ông",
"ali",
"abbas",
"giám",
"đốc",
"ngành",
"hàng",
"milo",
"và",
"sữa",
"nestlé",
"việt",
"nam",
"chia",
"sẻ",
"sữa",
"nước",
"nestlé",
"ít",
"đường",
"uống",
"liền",
"và",
"các",
"sản",
"phẩm",
"thức",
"uống",
"dinh",
"dưỡng",
"của",
"nestlé",
"là",
"minh",
"chứng",
"thể",
"hiện",
"nỗ",
"lực",
"không",
"ngừng",
"lắng",
"nghe",
"và",
"nắm",
"bắt",
"nhu",
"cầu",
"ngày",
"càng",
"đa",
"dạng",
"và",
"khắt",
"khe",
"của",
"người",
"tiêu",
"dùng",
"để",
"cải",
"tiến",
"và",
"nâng",
"cao",
"chất",
"lượng",
"sản",
"phẩm",
"các",
"sản",
"phẩm",
"sữa",
"nước",
"nestlé",
"nhiều",
"hương",
"vị",
"với",
"công",
"thức",
"nutristrong",
"từ",
"nestlé",
"thụy",
"sỹ",
"là",
"thành",
"quả",
"đúc",
"kết",
"sau",
"nhiều",
"năm",
"nghiên",
"cứu",
"của",
"nestlé",
"về",
"thể",
"trạng",
"cũng",
"như",
"tình",
"trạng",
"dinh",
"dưỡng",
"của",
"trẻ",
"em",
"việt",
"mờ gạch ngang đê nờ e i xoẹt bảy trăm",
"nam",
"trong",
"độ",
"tuổi",
"đang",
"tăng",
"trưởng",
"mỗi",
"hộp",
"sữa",
"nestlé",
"cung",
"cấp",
"âm bốn nghìn ba trăm chín mươi chấm năm trăm bốn tám ao",
"nhu",
"cầu",
"canxi",
"cần",
"thiết",
"một",
"ngày",
"cho",
"xương",
"chắc",
"khỏe",
"cùng",
"nhiều",
"vi",
"chất",
"dinh",
"dưỡng",
"như",
"vitamin",
"a",
"u đê gờ vê kép gạch chéo bẩy không không",
"năm trăm ngang vê quờ gờ quờ gạch chéo e i ích ca đờ",
"bẩy không năm chéo một không không không ngang rờ o",
"d",
"giúp",
"các",
"em",
"mạnh",
"mẽ",
"hơn",
"khi",
"giải",
"quyết",
"các",
"thử",
"thách",
"hằng",
"ngày",
"theo",
"số",
"liệu",
"khảo",
"sát",
"thị",
"trường",
"của",
"nielsen",
"việt",
"nam",
"quý mười",
"tăng",
"trưởng",
"của",
"sản",
"phẩm",
"sữa",
"nước",
"ít",
"đường",
"đạt",
"hai nghìn bẩy trăm tám mươi tám chấm bảy ba oát",
"so",
"với",
"cùng",
"kỳ",
"nestlé",
"việt",
"nam",
"cũng",
"chủ",
"động",
"đưa",
"lên",
"mỗi",
"bao",
"bì",
"sản",
"phẩm",
"la",
"bàn",
"dinh",
"dưỡng",
"nestlé",
"nestlé",
"nutritional",
"compass",
"theo",
"hướng",
"dẫn",
"của",
"tập",
"đoàn",
"trên",
"toàn",
"cầu"
] |
[
"loading",
"-g/iiq",
"ông",
"ali",
"abbas",
"giám",
"đốc",
"ngành",
"hàng",
"milo",
"và",
"sữa",
"nestlé",
"việt",
"nam",
"chia",
"sẻ",
"sữa",
"nước",
"nestlé",
"ít",
"đường",
"uống",
"liền",
"và",
"các",
"sản",
"phẩm",
"thức",
"uống",
"dinh",
"dưỡng",
"của",
"nestlé",
"là",
"minh",
"chứng",
"thể",
"hiện",
"nỗ",
"lực",
"không",
"ngừng",
"lắng",
"nghe",
"và",
"nắm",
"bắt",
"nhu",
"cầu",
"ngày",
"càng",
"đa",
"dạng",
"và",
"khắt",
"khe",
"của",
"người",
"tiêu",
"dùng",
"để",
"cải",
"tiến",
"và",
"nâng",
"cao",
"chất",
"lượng",
"sản",
"phẩm",
"các",
"sản",
"phẩm",
"sữa",
"nước",
"nestlé",
"nhiều",
"hương",
"vị",
"với",
"công",
"thức",
"nutristrong",
"từ",
"nestlé",
"thụy",
"sỹ",
"là",
"thành",
"quả",
"đúc",
"kết",
"sau",
"nhiều",
"năm",
"nghiên",
"cứu",
"của",
"nestlé",
"về",
"thể",
"trạng",
"cũng",
"như",
"tình",
"trạng",
"dinh",
"dưỡng",
"của",
"trẻ",
"em",
"việt",
"m-dney/700",
"nam",
"trong",
"độ",
"tuổi",
"đang",
"tăng",
"trưởng",
"mỗi",
"hộp",
"sữa",
"nestlé",
"cung",
"cấp",
"-4390.548 ounce",
"nhu",
"cầu",
"canxi",
"cần",
"thiết",
"một",
"ngày",
"cho",
"xương",
"chắc",
"khỏe",
"cùng",
"nhiều",
"vi",
"chất",
"dinh",
"dưỡng",
"như",
"vitamin",
"a",
"uđgw/700",
"500-vqgq/eyxkđ",
"705/1000-ro",
"d",
"giúp",
"các",
"em",
"mạnh",
"mẽ",
"hơn",
"khi",
"giải",
"quyết",
"các",
"thử",
"thách",
"hằng",
"ngày",
"theo",
"số",
"liệu",
"khảo",
"sát",
"thị",
"trường",
"của",
"nielsen",
"việt",
"nam",
"quý 10",
"tăng",
"trưởng",
"của",
"sản",
"phẩm",
"sữa",
"nước",
"ít",
"đường",
"đạt",
"2788.73 w",
"so",
"với",
"cùng",
"kỳ",
"nestlé",
"việt",
"nam",
"cũng",
"chủ",
"động",
"đưa",
"lên",
"mỗi",
"bao",
"bì",
"sản",
"phẩm",
"la",
"bàn",
"dinh",
"dưỡng",
"nestlé",
"nestlé",
"nutritional",
"compass",
"theo",
"hướng",
"dẫn",
"của",
"tập",
"đoàn",
"trên",
"toàn",
"cầu"
] |
[
"kênh",
"nhiêu",
"lộc",
"thị",
"nghè",
"là",
"một",
"dòng",
"sông",
"đẹp",
"thơ",
"mộng",
"vào",
"bậc",
"nhất",
"của",
"sài",
"gòn",
"những",
"ngày mồng năm tháng năm một ngàn hai trăm tám mươi hai",
"của",
"thế",
"kỷ",
"trước",
"từ",
"ngày ba tháng mười một",
"với",
"sự",
"quyết",
"tâm",
"của",
"đảng",
"bộ",
"và",
"chính",
"quyền",
"thành phố",
"hồ",
"chí",
"minh",
"với",
"sự",
"giúp",
"đỡ",
"của",
"ngân",
"hàng",
"thế",
"ngang bẩy trăm ba mươi năm trăm linh chín",
"giới",
"wb",
"cùng",
"với",
"sự",
"đồng",
"tình",
"của",
"nhân",
"dân",
"thành",
"phố",
"đã",
"di",
"chuyển",
"hàng",
"nghìn",
"hộ",
"dân",
"dọc",
"hai",
"bờ",
"kênh",
"định",
"cư",
"nơi",
"khác",
"cải",
"tạo",
"và",
"xây",
"dựng",
"bờ",
"kênh",
"đồng",
"thời",
"mở",
"rộng",
"và",
"nâng",
"cấp",
"tuyến",
"đường",
"hoàng",
"sa",
"và",
"trường",
"sa",
"dọc",
"bên",
"bờ",
"kênh",
"sau",
"hơn",
"bẩy mươi mốt",
"năm",
"kênh",
"nhiêu",
"lộc",
"thị",
"nghè",
"dần",
"rờ gi chéo một nghìn linh ba xoẹt sáu trăm",
"dần",
"sống",
"lại",
"lấy",
"lại",
"lòng",
"tin",
"của",
"nhân",
"dân",
"để",
"tiếp",
"tục",
"làm",
"sạch",
"nguồn",
"nước",
"thải",
"từ",
"kênh",
"nhiêu",
"lộc",
"thị",
"nghè",
"thành phố",
"hồ",
"chí",
"minh",
"tiếp",
"tục",
"đầu",
"tư",
"giai",
"đoạn",
"bẩy tám chấm ba mươi mốt",
"bằng",
"nguồn",
"vốn",
"vay",
"của",
"wb",
"và",
"bốn nghìn chín trăm ba mươi bốn chấm một một một vòng",
"đối",
"ứng",
"ủy ban nhân dân",
"thành",
"phố",
"để",
"xây",
"dựng",
"một",
"nhà",
"máy",
"xử",
"lý",
"nước",
"thải",
"công",
"suất",
"48.000m3/ngày",
"đêm",
"sau",
"khi",
"xử",
"lý",
"nước",
"sẽ",
"đạt",
"tiêu",
"chuẩn",
"a",
"đây",
"là",
"một",
"công",
"trình",
"xử",
"lý",
"nước",
"thải",
"cực",
"lớn",
"với",
"công",
"nghệ",
"xử",
"lý",
"hiện",
"đại",
"của",
"thế",
"giới",
"ông",
"châu",
"văn",
"thuận",
"nguyên",
"giám",
"đốc",
"ban",
"quản",
"lý",
"dự",
"án",
"cho",
"biết",
"thủ",
"tục",
"hành",
"chính",
"trong",
"giai",
"đoạn",
"chín triệu ba trăm chín chín ngàn chín",
"đã",
"được",
"rút",
"âm tám trăm ba mươi ba phẩy bốn trăm bẩy mươi héc ta",
"ngắn",
"hơn",
"giai",
"đoạn",
"hai ba chia ba",
"việc",
"phê",
"duyệt",
"từng",
"gói",
"thầu",
"phải",
"trình",
"chính",
"phủ",
"chấp",
"thuận",
"trong",
"giai",
"đoạn",
"sáu mươi chấm không sáu đến bảy tám phẩy không không tám",
"công",
"việc",
"này",
"giao",
"cho",
"chủ",
"đầu",
"tư",
"ông",
"thuận",
"cũng",
"cho",
"biết",
"công",
"tác",
"chọn",
"thầu",
"một",
"điểm",
"trừ",
"trong",
"giai",
"đoạn",
"một nghìn hai trăm năm bốn chấm chín ngàn không trăm linh bảy",
"cũng",
"sẽ",
"được",
"hai trăm mười hai xen ti mét vuông",
"khắc",
"phục",
"trong",
"giai",
"đoạn",
"bốn",
"nhà",
"thầu",
"giai",
"đoạn",
"một ngàn một trăm hai bẩy",
"được",
"chọn",
"từ",
"đấu",
"thầu",
"quốc",
"tế",
"nhưng",
"tám trăm tám sáu ve bê",
"vì",
"nhiều",
"nguyên",
"nhân",
"đơn",
"vị",
"này",
"không",
"dồn",
"hết",
"lực",
"để",
"đẩy",
"nhanh",
"tiến",
"độ",
"thực",
"âm ba nghìn sáu trăm năm mươi ba phẩy không không bảy trăm bảy mươi sáu ga lông trên in",
"hiện",
"dự",
"án",
"trong",
"giai",
"đoạn",
"tỉ số mười ba chín",
"việc",
"thi",
"công",
"ra",
"sao",
"tập",
"trung",
"nhân",
"lực",
"như",
"thế",
"nào",
"để",
"đảm",
"bảo",
"tiến",
"độ",
"sẽ",
"được",
"cụ",
"thể",
"hóa",
"trong",
"hợp",
"đồng",
"chậm",
"thì",
"ba không không gạch ngang bê lờ cờ xuộc",
"phạt",
"nặng",
"nhà",
"máy",
"xử",
"lý",
"nước",
"thải",
"kênh",
"nhiêu",
"lộc",
"thị",
"nghè",
"với",
"công",
"suất",
"48.000m3/ngày",
"đêm",
"mang",
"tên",
"chín không bốn nờ a i ích",
"hình",
"thức",
"dbo",
"thiết",
"kế",
"xây",
"dựng",
"vận",
"hành",
"được",
"thực",
"hiện",
"đấu",
"thầu",
"cạnh",
"tranh",
"quốc",
"tế",
"có",
"sơ",
"tuyển",
"cũng",
"theo",
"ông",
"phạm",
"châu",
"thuận",
"việc",
"sơ",
"tuyển",
"và",
"lựa",
"chọn",
"nhà",
"thầu",
"được",
"tiến",
"hành",
"trong",
"mười một tháng một năm một ngàn bốn trăm mười chín",
"đây",
"là",
"điều",
"kiện",
"tiên",
"quyết",
"để",
"wb",
"ký",
"hiệp",
"định",
"cho",
"việt",
"nam",
"vay",
"tiền",
"để",
"thực",
"hiện",
"dự",
"án",
"cải",
"thiện",
"môi",
"trường",
"khu",
"vực",
"nhiêu",
"lộc",
"thị",
"nghè",
"giai",
"đoạn",
"chín ba chấm ba mốt",
"dự",
"kiến",
"đúng",
"lộ",
"trình",
"triển",
"khai",
"thì",
"dự",
"án",
"sẽ",
"hoàn",
"thành",
"vào",
"tháng năm năm ba bẩy bốn",
"được",
"biết",
"đầu",
"ngày bẩy và mồng sáu",
"ban",
"quản",
"lý",
"dự",
"án",
"mới",
"mở",
"thầu",
"và",
"kết",
"quả",
"có",
"hai nghìn bốn mươi hai",
"liên",
"doanh",
"nhà",
"thầu",
"nước",
"ngoài",
"có",
"giá",
"thấp",
"hơn",
"giá",
"chào",
"thầu",
"hãy",
"chưa",
"nói",
"đến",
"việc",
"chậm",
"trễ",
"gần",
"âm chín mươi mốt ngàn bốn trăm bẩy mươi tám phẩy năm nghìn không trăm chín mươi tư",
"năm",
"để",
"thực",
"hiện",
"thủ",
"tục",
"này",
"và",
"trách",
"nhiệm",
"thuộc",
"về",
"ai",
"theo",
"thông",
"tin",
"thì",
"ban",
"này",
"đã",
"hai",
"lần",
"trình",
"nhà",
"thầu",
"là",
"liên",
"doanh",
"tập",
"đoàn",
"samsung",
"trúng",
"thầu",
"nhưng",
"chưa",
"được",
"wb",
"phê",
"tháng bảy",
"chuẩn",
"hiện",
"giờ",
"đang",
"tiếp",
"tục",
"trình",
"lần",
"thứ",
"ba",
"đành",
"rằng",
"tập",
"đoàn",
"samsung",
"bỏ",
"giá",
"thầu",
"thấp",
"nhất",
"so",
"với",
"chín mươi ba nghìn ba trăm bảy mươi ba phẩy không ba ba một một",
"tập",
"đoàn",
"khác",
"song",
"sự",
"chênh",
"lệch",
"cũng",
"không",
"nhiều",
"qua",
"nghiên",
"cứu",
"văn",
"bản",
"của",
"tổ",
"hợp",
"các",
"cty",
"suez",
"posco",
"gửi",
"cho",
"wb",
"đánh",
"giá",
"về",
"năng",
"lực",
"của",
"các",
"nhà",
"thầu",
"tại",
"gói",
"bốn mươi trừ bốn trăm ngang sờ o o dét ca gạch chéo",
"thuộc",
"dự",
"án",
"nhà",
"máy",
"nước",
"thải",
"nhiêu",
"lộc",
"thị",
"nghè",
"chúng",
"tôi",
"cho",
"rằng",
"những",
"ý",
"kiến",
"đề",
"xuất",
"là",
"có",
"cơ",
"sở",
"khoa",
"học",
"và",
"thực",
"tế",
"trên",
"địa",
"bàn",
"thành phố",
"hồ",
"chí",
"minh",
"đắp liu o i vờ gi đê ngang ba trăm sáu mươi ba",
"tổ",
"hợp",
"các",
"cty",
"suez",
"posco",
"cho",
"rằng",
"tập",
"đoàn",
"samsung",
"không",
"sở",
"hữu",
"bất",
"kì",
"một",
"quy",
"trình",
"công",
"nghệ",
"xử",
"lý",
"nước",
"thải",
"nào",
"mà",
"tập",
"đoàn",
"này",
"đã",
"chào",
"hai triệu",
"hàng",
"công",
"nghệ",
"bùn",
"hạt",
"của",
"nereda",
"thông",
"qua",
"hợp",
"đồng",
"cấp",
"bản",
"quyền",
"giữa",
"tập",
"đoàn",
"samsung",
"và",
"nereda",
"đã",
"ký",
"sau",
"khi",
"nộp",
"hồ",
"sơ",
"dự",
"thầu",
"công",
"nghệ",
"bùn",
"hạt",
"của",
"nereda",
"được",
"ứng",
"dụng",
"ở",
"đô",
"thị",
"lần",
"đầu",
"tiên",
"vào",
"hai ba giờ mười sáu",
"và",
"các",
"công",
"thức",
"định",
"cỡ",
"quy",
"trình",
"chưa",
"được",
"thừa",
"nhận",
"chấp",
"nhận",
"trên",
"quốc",
"tế",
"và",
"ở",
"mức",
"phổ",
"biến",
"là",
"công",
"nghệ",
"tiên",
"tiến",
"về",
"mặt",
"này",
"mục",
"vi",
"đoạn",
"hai nghìn sáu trăm hai hai",
"ngày mười bảy ngày hai mươi bảy tháng hai",
"mục",
"định",
"kích",
"cỡ",
"quy",
"trình",
"của",
"văn",
"kiện",
"đấu",
"thầu",
"quy",
"định",
"nếu",
"không",
"có",
"công",
"thức",
"phương",
"trình",
"như",
"vậy",
"tồn",
"tại",
"và",
"chỉ",
"có",
"kinh",
"nghiệm",
"từ",
"các",
"nhà",
"máy",
"hiện",
"hữu",
"có",
"thể",
"được",
"xem",
"là",
"cơ",
"sở",
"của",
"việc",
"định",
"kích",
"cỡ",
"kinh",
"nghiệm",
"vận",
"hành",
"nhà",
"máy",
"ít",
"nhất",
"cộng hai chín một hai không sáu bẩy bốn sáu năm hai",
"năm",
"trong",
"nhà",
"máy",
"xử",
"lý",
"nước",
"thải",
"có",
"quy",
"mô",
"tương",
"tự",
"tiêu",
"chuẩn",
"xử",
"lý",
"tương",
"tự",
"và",
"điều",
"kiện",
"khí",
"hậu",
"tương",
"tự",
"thì",
"sẽ",
"phải",
"đưa",
"ra",
"và",
"quy ép o i ba trăm",
"cung",
"cấp",
"dưới",
"dạng",
"các",
"nhà",
"máy",
"tham",
"chiếu",
"được",
"xác",
"nhận",
"bởi",
"khách",
"hàng",
"liên",
"quan",
"ngoài",
"ra",
"mục",
"giải",
"thích",
"chi",
"tiết",
"ima",
"số",
"mười một chia chín",
"đã",
"quy",
"định",
"như",
"sau",
"các",
"điều",
"kiện",
"tương",
"tự",
"được",
"định",
"nghĩa",
"là",
"các",
"điều",
"kiện",
"trong",
"hồ",
"sơ",
"sơ",
"tuyển",
"lưu",
"lượng",
"tương",
"tự",
"có",
"nơi",
"tham",
"chiếu",
"lớn",
"hơn",
"hoặc",
"bằng",
"lưu",
"lượng",
"hàng",
"ngày",
"là",
"240.000m3/ngày",
"trên",
"thực",
"tế",
"liên",
"doanh",
"tập",
"đoàn",
"samsung",
"cũng",
"chưa",
"đầu",
"tư",
"và",
"vận",
"hành",
"một",
"công",
"trình",
"xử",
"lý",
"nước",
"thải",
"nào",
"trên",
"thế",
"giới",
"có",
"công",
"suất",
"tương",
"tự",
"hoặc",
"lớn",
"hơn",
"24.000m3/ngày",
"mà",
"tổ",
"hợp",
"các",
"cty",
"suez",
"posco",
"đã",
"dẫn",
"chiếu",
"trong",
"văn",
"bản",
"nếu",
"các",
"vấn",
"đề",
"nêu",
"trên",
"do",
"tổ",
"hợp",
"các",
"cty",
"suez",
"posco",
"đã",
"dẫn",
"chứng",
"là",
"đúng",
"thì",
"tập",
"đoàn",
"nhà",
"thầu",
"samsung",
"phải",
"bị",
"loại",
"liệu",
"ông",
"giám",
"đốc",
"ban",
"quản",
"lý",
"dự",
"án",
"vương",
"hải",
"long",
"có",
"nghiên",
"cứu",
"văn",
"bản",
"của",
"tổ",
"hợp",
"các",
"cty",
"suez",
"posco",
"gửi",
"wb",
"hoặc",
"có",
"trình",
"ủy ban nhân dân",
"thành phố",
"hồ",
"chí",
"minh",
"không",
"mà",
"vẫn",
"tiếp",
"tục",
"trình",
"hồ",
"sơ",
"trúng",
"thầu",
"cho",
"tập",
"đoàn",
"samsung",
"nếu",
"ý",
"kiến",
"và",
"các",
"dự",
"báo",
"của",
"tổ",
"hợp",
"các",
"cty",
"suez",
"posco",
"là",
"đúng",
"thì",
"thiệt",
"hại",
"đối",
"với",
"dự",
"án",
"này",
"sẽ",
"là",
"đáng",
"kể",
"liệu",
"ông",
"giám",
"đốc",
"ban",
"quản",
"lý",
"dự",
"án",
"có",
"gánh",
"nổi",
"qua",
"nghiên",
"cứu",
"các",
"tài",
"liệu",
"liên",
"quan",
"đến",
"công",
"trình",
"này",
"chúng",
"tôi",
"cho",
"rằng",
"ủy ban nhân dân",
"thành phố",
"hồ",
"chí",
"minh",
"tháng hai ba trăm năm mươi ba",
"và",
"các",
"ngành",
"chức",
"năng",
"cần",
"vào",
"cuộc",
"để",
"làm",
"rõ",
"những",
"vấn",
"đề",
"mà",
"tổ",
"hợp",
"các",
"cty",
"suez",
"posco",
"đã",
"nêu",
"trong",
"công",
"văn",
"để",
"tìm",
"được",
"một",
"nhà",
"thầu",
"đủ",
"điều",
"kiện",
"năng",
"lực",
"lựa",
"chọn",
"một",
"cách",
"công",
"khai",
"minh",
"bạch",
"tránh",
"các",
"vấn",
"đề",
"đáng",
"tiếc",
"có",
"thể",
"xảy",
"ra"
] |
[
"kênh",
"nhiêu",
"lộc",
"thị",
"nghè",
"là",
"một",
"dòng",
"sông",
"đẹp",
"thơ",
"mộng",
"vào",
"bậc",
"nhất",
"của",
"sài",
"gòn",
"những",
"ngày mồng 5/5/1282",
"của",
"thế",
"kỷ",
"trước",
"từ",
"ngày 3/11",
"với",
"sự",
"quyết",
"tâm",
"của",
"đảng",
"bộ",
"và",
"chính",
"quyền",
"thành phố",
"hồ",
"chí",
"minh",
"với",
"sự",
"giúp",
"đỡ",
"của",
"ngân",
"hàng",
"thế",
"-730509",
"giới",
"wb",
"cùng",
"với",
"sự",
"đồng",
"tình",
"của",
"nhân",
"dân",
"thành",
"phố",
"đã",
"di",
"chuyển",
"hàng",
"nghìn",
"hộ",
"dân",
"dọc",
"hai",
"bờ",
"kênh",
"định",
"cư",
"nơi",
"khác",
"cải",
"tạo",
"và",
"xây",
"dựng",
"bờ",
"kênh",
"đồng",
"thời",
"mở",
"rộng",
"và",
"nâng",
"cấp",
"tuyến",
"đường",
"hoàng",
"sa",
"và",
"trường",
"sa",
"dọc",
"bên",
"bờ",
"kênh",
"sau",
"hơn",
"71",
"năm",
"kênh",
"nhiêu",
"lộc",
"thị",
"nghè",
"dần",
"rj/1003/600",
"dần",
"sống",
"lại",
"lấy",
"lại",
"lòng",
"tin",
"của",
"nhân",
"dân",
"để",
"tiếp",
"tục",
"làm",
"sạch",
"nguồn",
"nước",
"thải",
"từ",
"kênh",
"nhiêu",
"lộc",
"thị",
"nghè",
"thành phố",
"hồ",
"chí",
"minh",
"tiếp",
"tục",
"đầu",
"tư",
"giai",
"đoạn",
"78.31",
"bằng",
"nguồn",
"vốn",
"vay",
"của",
"wb",
"và",
"4934.111 vòng",
"đối",
"ứng",
"ủy ban nhân dân",
"thành",
"phố",
"để",
"xây",
"dựng",
"một",
"nhà",
"máy",
"xử",
"lý",
"nước",
"thải",
"công",
"suất",
"48.000m3/ngày",
"đêm",
"sau",
"khi",
"xử",
"lý",
"nước",
"sẽ",
"đạt",
"tiêu",
"chuẩn",
"a",
"đây",
"là",
"một",
"công",
"trình",
"xử",
"lý",
"nước",
"thải",
"cực",
"lớn",
"với",
"công",
"nghệ",
"xử",
"lý",
"hiện",
"đại",
"của",
"thế",
"giới",
"ông",
"châu",
"văn",
"thuận",
"nguyên",
"giám",
"đốc",
"ban",
"quản",
"lý",
"dự",
"án",
"cho",
"biết",
"thủ",
"tục",
"hành",
"chính",
"trong",
"giai",
"đoạn",
"9.399.900",
"đã",
"được",
"rút",
"-833,470 ha",
"ngắn",
"hơn",
"giai",
"đoạn",
"23 / 3",
"việc",
"phê",
"duyệt",
"từng",
"gói",
"thầu",
"phải",
"trình",
"chính",
"phủ",
"chấp",
"thuận",
"trong",
"giai",
"đoạn",
"60.06 - 78,008",
"công",
"việc",
"này",
"giao",
"cho",
"chủ",
"đầu",
"tư",
"ông",
"thuận",
"cũng",
"cho",
"biết",
"công",
"tác",
"chọn",
"thầu",
"một",
"điểm",
"trừ",
"trong",
"giai",
"đoạn",
"1254.9007",
"cũng",
"sẽ",
"được",
"212 cm2",
"khắc",
"phục",
"trong",
"giai",
"đoạn",
"4",
"nhà",
"thầu",
"giai",
"đoạn",
"1127",
"được",
"chọn",
"từ",
"đấu",
"thầu",
"quốc",
"tế",
"nhưng",
"886 wb",
"vì",
"nhiều",
"nguyên",
"nhân",
"đơn",
"vị",
"này",
"không",
"dồn",
"hết",
"lực",
"để",
"đẩy",
"nhanh",
"tiến",
"độ",
"thực",
"-3653,00776 gallon/inch",
"hiện",
"dự",
"án",
"trong",
"giai",
"đoạn",
"tỉ số 13 - 9",
"việc",
"thi",
"công",
"ra",
"sao",
"tập",
"trung",
"nhân",
"lực",
"như",
"thế",
"nào",
"để",
"đảm",
"bảo",
"tiến",
"độ",
"sẽ",
"được",
"cụ",
"thể",
"hóa",
"trong",
"hợp",
"đồng",
"chậm",
"thì",
"300-blc/",
"phạt",
"nặng",
"nhà",
"máy",
"xử",
"lý",
"nước",
"thải",
"kênh",
"nhiêu",
"lộc",
"thị",
"nghè",
"với",
"công",
"suất",
"48.000m3/ngày",
"đêm",
"mang",
"tên",
"904naix",
"hình",
"thức",
"dbo",
"thiết",
"kế",
"xây",
"dựng",
"vận",
"hành",
"được",
"thực",
"hiện",
"đấu",
"thầu",
"cạnh",
"tranh",
"quốc",
"tế",
"có",
"sơ",
"tuyển",
"cũng",
"theo",
"ông",
"phạm",
"châu",
"thuận",
"việc",
"sơ",
"tuyển",
"và",
"lựa",
"chọn",
"nhà",
"thầu",
"được",
"tiến",
"hành",
"trong",
"11/1/1419",
"đây",
"là",
"điều",
"kiện",
"tiên",
"quyết",
"để",
"wb",
"ký",
"hiệp",
"định",
"cho",
"việt",
"nam",
"vay",
"tiền",
"để",
"thực",
"hiện",
"dự",
"án",
"cải",
"thiện",
"môi",
"trường",
"khu",
"vực",
"nhiêu",
"lộc",
"thị",
"nghè",
"giai",
"đoạn",
"93.31",
"dự",
"kiến",
"đúng",
"lộ",
"trình",
"triển",
"khai",
"thì",
"dự",
"án",
"sẽ",
"hoàn",
"thành",
"vào",
"tháng 5/374",
"được",
"biết",
"đầu",
"ngày 7 và mồng 6",
"ban",
"quản",
"lý",
"dự",
"án",
"mới",
"mở",
"thầu",
"và",
"kết",
"quả",
"có",
"2042",
"liên",
"doanh",
"nhà",
"thầu",
"nước",
"ngoài",
"có",
"giá",
"thấp",
"hơn",
"giá",
"chào",
"thầu",
"hãy",
"chưa",
"nói",
"đến",
"việc",
"chậm",
"trễ",
"gần",
"-91.478,5094",
"năm",
"để",
"thực",
"hiện",
"thủ",
"tục",
"này",
"và",
"trách",
"nhiệm",
"thuộc",
"về",
"ai",
"theo",
"thông",
"tin",
"thì",
"ban",
"này",
"đã",
"hai",
"lần",
"trình",
"nhà",
"thầu",
"là",
"liên",
"doanh",
"tập",
"đoàn",
"samsung",
"trúng",
"thầu",
"nhưng",
"chưa",
"được",
"wb",
"phê",
"tháng 7",
"chuẩn",
"hiện",
"giờ",
"đang",
"tiếp",
"tục",
"trình",
"lần",
"thứ",
"ba",
"đành",
"rằng",
"tập",
"đoàn",
"samsung",
"bỏ",
"giá",
"thầu",
"thấp",
"nhất",
"so",
"với",
"93.373,03311",
"tập",
"đoàn",
"khác",
"song",
"sự",
"chênh",
"lệch",
"cũng",
"không",
"nhiều",
"qua",
"nghiên",
"cứu",
"văn",
"bản",
"của",
"tổ",
"hợp",
"các",
"cty",
"suez",
"posco",
"gửi",
"cho",
"wb",
"đánh",
"giá",
"về",
"năng",
"lực",
"của",
"các",
"nhà",
"thầu",
"tại",
"gói",
"40-400-soozk/",
"thuộc",
"dự",
"án",
"nhà",
"máy",
"nước",
"thải",
"nhiêu",
"lộc",
"thị",
"nghè",
"chúng",
"tôi",
"cho",
"rằng",
"những",
"ý",
"kiến",
"đề",
"xuất",
"là",
"có",
"cơ",
"sở",
"khoa",
"học",
"và",
"thực",
"tế",
"trên",
"địa",
"bàn",
"thành phố",
"hồ",
"chí",
"minh",
"woivjd-363",
"tổ",
"hợp",
"các",
"cty",
"suez",
"posco",
"cho",
"rằng",
"tập",
"đoàn",
"samsung",
"không",
"sở",
"hữu",
"bất",
"kì",
"một",
"quy",
"trình",
"công",
"nghệ",
"xử",
"lý",
"nước",
"thải",
"nào",
"mà",
"tập",
"đoàn",
"này",
"đã",
"chào",
"2.000.000",
"hàng",
"công",
"nghệ",
"bùn",
"hạt",
"của",
"nereda",
"thông",
"qua",
"hợp",
"đồng",
"cấp",
"bản",
"quyền",
"giữa",
"tập",
"đoàn",
"samsung",
"và",
"nereda",
"đã",
"ký",
"sau",
"khi",
"nộp",
"hồ",
"sơ",
"dự",
"thầu",
"công",
"nghệ",
"bùn",
"hạt",
"của",
"nereda",
"được",
"ứng",
"dụng",
"ở",
"đô",
"thị",
"lần",
"đầu",
"tiên",
"vào",
"23h16",
"và",
"các",
"công",
"thức",
"định",
"cỡ",
"quy",
"trình",
"chưa",
"được",
"thừa",
"nhận",
"chấp",
"nhận",
"trên",
"quốc",
"tế",
"và",
"ở",
"mức",
"phổ",
"biến",
"là",
"công",
"nghệ",
"tiên",
"tiến",
"về",
"mặt",
"này",
"mục",
"vi",
"đoạn",
"2622",
"ngày 17 ngày 27 tháng 2",
"mục",
"định",
"kích",
"cỡ",
"quy",
"trình",
"của",
"văn",
"kiện",
"đấu",
"thầu",
"quy",
"định",
"nếu",
"không",
"có",
"công",
"thức",
"phương",
"trình",
"như",
"vậy",
"tồn",
"tại",
"và",
"chỉ",
"có",
"kinh",
"nghiệm",
"từ",
"các",
"nhà",
"máy",
"hiện",
"hữu",
"có",
"thể",
"được",
"xem",
"là",
"cơ",
"sở",
"của",
"việc",
"định",
"kích",
"cỡ",
"kinh",
"nghiệm",
"vận",
"hành",
"nhà",
"máy",
"ít",
"nhất",
"+29120674652",
"năm",
"trong",
"nhà",
"máy",
"xử",
"lý",
"nước",
"thải",
"có",
"quy",
"mô",
"tương",
"tự",
"tiêu",
"chuẩn",
"xử",
"lý",
"tương",
"tự",
"và",
"điều",
"kiện",
"khí",
"hậu",
"tương",
"tự",
"thì",
"sẽ",
"phải",
"đưa",
"ra",
"và",
"qfoi300",
"cung",
"cấp",
"dưới",
"dạng",
"các",
"nhà",
"máy",
"tham",
"chiếu",
"được",
"xác",
"nhận",
"bởi",
"khách",
"hàng",
"liên",
"quan",
"ngoài",
"ra",
"mục",
"giải",
"thích",
"chi",
"tiết",
"ima",
"số",
"11 / 9",
"đã",
"quy",
"định",
"như",
"sau",
"các",
"điều",
"kiện",
"tương",
"tự",
"được",
"định",
"nghĩa",
"là",
"các",
"điều",
"kiện",
"trong",
"hồ",
"sơ",
"sơ",
"tuyển",
"lưu",
"lượng",
"tương",
"tự",
"có",
"nơi",
"tham",
"chiếu",
"lớn",
"hơn",
"hoặc",
"bằng",
"lưu",
"lượng",
"hàng",
"ngày",
"là",
"240.000m3/ngày",
"trên",
"thực",
"tế",
"liên",
"doanh",
"tập",
"đoàn",
"samsung",
"cũng",
"chưa",
"đầu",
"tư",
"và",
"vận",
"hành",
"một",
"công",
"trình",
"xử",
"lý",
"nước",
"thải",
"nào",
"trên",
"thế",
"giới",
"có",
"công",
"suất",
"tương",
"tự",
"hoặc",
"lớn",
"hơn",
"24.000m3/ngày",
"mà",
"tổ",
"hợp",
"các",
"cty",
"suez",
"posco",
"đã",
"dẫn",
"chiếu",
"trong",
"văn",
"bản",
"nếu",
"các",
"vấn",
"đề",
"nêu",
"trên",
"do",
"tổ",
"hợp",
"các",
"cty",
"suez",
"posco",
"đã",
"dẫn",
"chứng",
"là",
"đúng",
"thì",
"tập",
"đoàn",
"nhà",
"thầu",
"samsung",
"phải",
"bị",
"loại",
"liệu",
"ông",
"giám",
"đốc",
"ban",
"quản",
"lý",
"dự",
"án",
"vương",
"hải",
"long",
"có",
"nghiên",
"cứu",
"văn",
"bản",
"của",
"tổ",
"hợp",
"các",
"cty",
"suez",
"posco",
"gửi",
"wb",
"hoặc",
"có",
"trình",
"ủy ban nhân dân",
"thành phố",
"hồ",
"chí",
"minh",
"không",
"mà",
"vẫn",
"tiếp",
"tục",
"trình",
"hồ",
"sơ",
"trúng",
"thầu",
"cho",
"tập",
"đoàn",
"samsung",
"nếu",
"ý",
"kiến",
"và",
"các",
"dự",
"báo",
"của",
"tổ",
"hợp",
"các",
"cty",
"suez",
"posco",
"là",
"đúng",
"thì",
"thiệt",
"hại",
"đối",
"với",
"dự",
"án",
"này",
"sẽ",
"là",
"đáng",
"kể",
"liệu",
"ông",
"giám",
"đốc",
"ban",
"quản",
"lý",
"dự",
"án",
"có",
"gánh",
"nổi",
"qua",
"nghiên",
"cứu",
"các",
"tài",
"liệu",
"liên",
"quan",
"đến",
"công",
"trình",
"này",
"chúng",
"tôi",
"cho",
"rằng",
"ủy ban nhân dân",
"thành phố",
"hồ",
"chí",
"minh",
"tháng 2/353",
"và",
"các",
"ngành",
"chức",
"năng",
"cần",
"vào",
"cuộc",
"để",
"làm",
"rõ",
"những",
"vấn",
"đề",
"mà",
"tổ",
"hợp",
"các",
"cty",
"suez",
"posco",
"đã",
"nêu",
"trong",
"công",
"văn",
"để",
"tìm",
"được",
"một",
"nhà",
"thầu",
"đủ",
"điều",
"kiện",
"năng",
"lực",
"lựa",
"chọn",
"một",
"cách",
"công",
"khai",
"minh",
"bạch",
"tránh",
"các",
"vấn",
"đề",
"đáng",
"tiếc",
"có",
"thể",
"xảy",
"ra"
] |
[
"bridgestone",
"ngày",
"càng",
"gần",
"với",
"khách",
"hàng",
"một",
"khách",
"hàng",
"sử",
"dụng",
"lốp",
"của",
"bridgestone",
"âm hai nghìn năm trăm hai năm phẩy tám bảy ki lô mét",
"thì",
"gần",
"như",
"được",
"tặng",
"miễn",
"phí",
"một",
"chiếc",
"lốp",
"thay",
"thế",
"với",
"chất",
"lượng",
"tương",
"đương",
"côngthương",
"ông",
"motoki",
"nagasawa",
"tổng",
"giám",
"đốc",
"công",
"ty",
"bridgestone",
"việt nam",
"đã",
"chia",
"sẻ",
"thông",
"tin",
"với",
"báo",
"công",
"thương",
"khi",
"nói",
"về",
"công",
"nghệ",
"dán",
"bandag",
"công",
"nghệ",
"số",
"một trăm",
"thế",
"giới",
"về",
"dán",
"lốp",
"như",
"một",
"vũ",
"khí",
"cạnh",
"tranh",
"của",
"bridgestone",
"để",
"đảm",
"bảo",
"tính",
"cạnh",
"tranh",
"và",
"tăng",
"trưởng",
"của",
"công",
"ty",
"hai mốt giờ",
"tiếp",
"tục",
"là",
"một",
"năm",
"khó",
"khăn",
"của",
"nền",
"kinh",
"tế",
"việt",
"nam",
"theo",
"ông",
"bridgestone",
"việt",
"nam",
"phải",
"làm",
"gì",
"để",
"vượt",
"lên",
"những",
"khó",
"khăn",
"và",
"đảm",
"bảo",
"mục",
"tiêu",
"tăng",
"trưởng",
"nền",
"kinh",
"tế",
"việt",
"nam",
"vẫn",
"duy",
"trì",
"tốc",
"độ",
"tăng",
"trưởng",
"ở",
"mức",
"hai trăm hai mươi sáu oát giờ",
"theo",
"đó",
"doanh",
"thu",
"năm một bốn hai hai",
"của",
"bridgestone",
"là",
"âm tám nghìn sáu trăm bảy mốt phẩy bẩy tám hai oát giờ trên bát can",
"yên",
"đạt",
"lợi",
"nhuận",
"trừ u chéo sáu sáu bốn",
"trước",
"thuế",
"là",
"tám ngàn tám trăm tám mươi chấm không ba không sáu xen ti mét khối",
"yên",
"với",
"tỷ",
"suất",
"lợi",
"nhuận",
"lên",
"đến",
"âm ba ngàn bốn trăm bốn ba phẩy không hai trăm tám mốt đi ốp",
"theo",
"đó",
"đội",
"ngũ",
"kỹ",
"thuật",
"của",
"bridgestone",
"luôn",
"theo",
"sát",
"các",
"đại",
"lý",
"để",
"giúp",
"họ",
"nắm",
"vững",
"kỹ",
"thuật",
"trong",
"việc",
"chăm",
"sóc",
"khách",
"hàng",
"cụ",
"thể",
"là",
"một",
"khách",
"hàng",
"sử",
"dụng",
"lốp",
"của",
"bridgestone",
"thì",
"gần",
"như",
"được",
"tặng",
"miễn",
"phí",
"một",
"chiếc",
"lốp",
"thay",
"thế",
"với",
"chất",
"lượng",
"tương",
"đương",
"theo",
"đó",
"công",
"ty",
"sử",
"dụng",
"công",
"nghệ",
"dán",
"bandag",
"công",
"nghệ",
"số",
"tám mươi ngàn không trăm mười nhăm",
"thế",
"giới",
"về",
"dán",
"lốp",
"để",
"đảm",
"bảo",
"sau",
"khi",
"chiếc",
"lốp",
"của",
"khách",
"hàng",
"mòn",
"đi",
"vẫn",
"có",
"thể",
"tái",
"sử",
"dụng",
"không",
"chỉ",
"có",
"thế",
"qua",
"nghiên",
"cứu",
"của",
"bridgestone",
"chúng",
"tôi",
"phát",
"hiện",
"ra",
"rằng",
"với",
"cấu",
"trúc",
"đường",
"kính",
"lốp",
"xe",
"lớn",
"hơn",
"mặt",
"lốp",
"tiếp",
"xúc",
"với",
"mặt",
"đường",
"giảm",
"và",
"áp",
"suất",
"bên",
"trong",
"lốp",
"sẽ",
"lớn",
"hơn",
"so",
"với",
"các",
"lốp",
"xe",
"thông",
"thường",
"được",
"tạo",
"ra",
"từ",
"công",
"cộng chín hai ba sáu một bảy chín bốn một sáu không",
"nghệ",
"sử",
"dụng",
"chín nghìn năm trăm sáu mươi sáu chấm chín trăm bốn mươi bẩy ve bê",
"nguyên",
"liệu",
"bền",
"vững",
"do",
"vậy",
"nếu",
"kết",
"hợp",
"với",
"việc",
"sử",
"dụng",
"các",
"hợp",
"chất",
"đặc",
"biệt",
"giúp",
"giảm",
"âm bốn nghìn hai trăm lẻ năm chấm tám trăm ba chín phít",
"lực",
"cản",
"lăn",
"đến",
"khoảng",
"một ngàn tám trăm linh hai chấm bốn tám sáu ghi ga bít",
"so",
"với",
"các",
"dòng",
"lốp",
"trước",
"đây",
"xuộc ép ca e chéo bốn không không",
"một",
"yếu",
"tố",
"quan",
"trọng",
"cho",
"việc",
"cải",
"thiện",
"hiệu",
"quả",
"tiết",
"kiệm",
"nhiên",
"liệu",
"giảm",
"bảy trăm sáu ba giây trên xen ti mét",
"lượng",
"khí",
"co",
"mười tám đến bốn",
"thải",
"ra",
"môi",
"trường",
"liệu",
"rằng",
"khi",
"bridgestone",
"dùng",
"công",
"nghệ",
"dán",
"này",
"thì",
"độ",
"an",
"toàn",
"vẫn",
"được",
"đảm",
"bảo",
"quy",
"trình",
"sản",
"xuất",
"lốp",
"dán",
"có",
"từ",
"sáu mươi sáu phẩy bốn hai",
"đến",
"bảy triệu một trăm hai mươi năm ngàn sáu trăm bảy mươi ba",
"bước",
"để",
"kiểm",
"tra",
"chất",
"lượng",
"khung",
"lốp",
"việc",
"kiểm",
"tra",
"không",
"chỉ",
"được",
"thực",
"hiện",
"bằng",
"mắt",
"thường",
"mà",
"còn",
"do",
"thiết",
"bị",
"hiện",
"đại",
"như",
"máy",
"chụp",
"cắt",
"lớp",
"máy",
"quét",
"laser",
"sau",
"khi",
"hoàn",
"tất",
"quá",
"trình",
"gia",
"công",
"lốp",
"dán",
"bandag",
"còn",
"được",
"tiếp",
"tục",
"kiểm",
"tra",
"lần",
"cuối",
"với",
"những",
"tiêu",
"chuẩn",
"khắt",
"khe",
"trước",
"khi",
"đưa",
"ra",
"thị",
"trường",
"qua",
"so",
"sánh",
"lốp",
"dán",
"bandag",
"chỉ",
"cần",
"sử",
"dụng",
"năm ngàn hai trăm chín mươi hai chấm không ba trăm ba tám đề xi mét khối",
"nguyên",
"liệu",
"thô",
"và",
"dưới",
"một",
"nửa",
"lượng",
"cao",
"su",
"so",
"với",
"việc",
"sản",
"xuất",
"lốp",
"mới",
"lượng",
"co",
"hai mươi chín",
"và",
"chất",
"thải",
"công",
"nghiệp",
"ra",
"môi",
"trường",
"từ",
"đó",
"cũng",
"giảm",
"thiểu",
"âm bảy trăm hai hai chấm ba một hai độ xê",
"ở",
"mức",
"tương",
"ứng",
"bridgestone",
"việt",
"nam",
"lại",
"chú",
"trọng",
"vào",
"lốp",
"ô",
"tô",
"là",
"chính",
"đây",
"là",
"tình",
"trạng",
"chung",
"của",
"các",
"công",
"ty",
"sản",
"xuất",
"lốp",
"chứ",
"không",
"riêng",
"gì",
"bridgestone",
"nên",
"chúng",
"tôi",
"không",
"xem",
"đây",
"là",
"khó",
"khăn",
"bridgestone",
"việt",
"nam",
"hiểu",
"rằng",
"để",
"công",
"ty",
"tồn",
"tại",
"và",
"phát",
"triển",
"cần",
"thiết",
"phải",
"đầu",
"tư",
"vào",
"đội",
"ngũ",
"nhân",
"sự",
"nhằm",
"tạo",
"ra",
"sản",
"phẩm",
"dịch",
"vụ",
"tốt",
"hiện",
"tại",
"đội",
"ngũ",
"của",
"chúng",
"tôi",
"hầu",
"hết",
"là",
"người",
"việt",
"nam",
"và",
"nắm",
"giữ",
"các",
"chức",
"vụ",
"quan",
"trọng",
"từ",
"kỹ",
"thuật",
"kinh",
"doanh",
"đến",
"marketing",
"bridgestone",
"việt",
"nam",
"đã",
"thể",
"hiện",
"vai",
"trò",
"này",
"bằng",
"những",
"hoạt",
"động",
"nào",
"ông",
"motoki",
"nagasawa",
"bridgestone",
"luôn",
"chú",
"trọng",
"đến",
"ba",
"lĩnh",
"vực",
"thứ",
"nhất",
"hoạt",
"động",
"vì",
"môi",
"trường",
"theo",
"đó",
"bridgestone",
"phát",
"triển",
"và",
"áp",
"dụng",
"các",
"kỹ",
"thuật",
"giảm",
"thiểu",
"lượng",
"khí",
"thải",
"co",
"năm triệu tám trăm bẩy mươi nghìn bốn trăm hai mươi",
"nhằm",
"thể",
"hiện",
"sự",
"tôn",
"trọng",
"giá",
"trị",
"của",
"tài",
"nguyên",
"thiên",
"nhiên",
"cũng",
"như",
"chú",
"trọng",
"vào",
"vấn",
"đề",
"khẩn",
"cấp",
"của",
"hiệu",
"ứng",
"nhà",
"kính",
"thứ",
"hai",
"hoạt",
"bốn trăm ba mươi gạch ngang bốn bốn không hai xoẹt sờ",
"động",
"vì",
"an",
"toàn",
"qua",
"các",
"chương",
"trình",
"lăn",
"bánh",
"an",
"toàn",
"lái",
"xe",
"an",
"toàn",
"và",
"chuỗi",
"chương",
"trình",
"vì",
"trách",
"nhiệm",
"cộng",
"đồng",
"với",
"benhvienoto",
"group",
"thứ",
"ba",
"tài",
"trợ",
"học",
"bổng",
"cho",
"sinh",
"viên",
"các",
"trường",
"đại",
"học",
"và",
"trẻ",
"em",
"nghèo",
"trên",
"toàn",
"quốc"
] |
[
"bridgestone",
"ngày",
"càng",
"gần",
"với",
"khách",
"hàng",
"một",
"khách",
"hàng",
"sử",
"dụng",
"lốp",
"của",
"bridgestone",
"-2525,87 km",
"thì",
"gần",
"như",
"được",
"tặng",
"miễn",
"phí",
"một",
"chiếc",
"lốp",
"thay",
"thế",
"với",
"chất",
"lượng",
"tương",
"đương",
"côngthương",
"ông",
"motoki",
"nagasawa",
"tổng",
"giám",
"đốc",
"công",
"ty",
"bridgestone",
"việt nam",
"đã",
"chia",
"sẻ",
"thông",
"tin",
"với",
"báo",
"công",
"thương",
"khi",
"nói",
"về",
"công",
"nghệ",
"dán",
"bandag",
"công",
"nghệ",
"số",
"100",
"thế",
"giới",
"về",
"dán",
"lốp",
"như",
"một",
"vũ",
"khí",
"cạnh",
"tranh",
"của",
"bridgestone",
"để",
"đảm",
"bảo",
"tính",
"cạnh",
"tranh",
"và",
"tăng",
"trưởng",
"của",
"công",
"ty",
"21h",
"tiếp",
"tục",
"là",
"một",
"năm",
"khó",
"khăn",
"của",
"nền",
"kinh",
"tế",
"việt",
"nam",
"theo",
"ông",
"bridgestone",
"việt",
"nam",
"phải",
"làm",
"gì",
"để",
"vượt",
"lên",
"những",
"khó",
"khăn",
"và",
"đảm",
"bảo",
"mục",
"tiêu",
"tăng",
"trưởng",
"nền",
"kinh",
"tế",
"việt",
"nam",
"vẫn",
"duy",
"trì",
"tốc",
"độ",
"tăng",
"trưởng",
"ở",
"mức",
"226 wh",
"theo",
"đó",
"doanh",
"thu",
"năm 1422",
"của",
"bridgestone",
"là",
"-8671,782 wh/pa",
"yên",
"đạt",
"lợi",
"nhuận",
"-u/664",
"trước",
"thuế",
"là",
"8880.0306 cm3",
"yên",
"với",
"tỷ",
"suất",
"lợi",
"nhuận",
"lên",
"đến",
"-3443,0281 điôp",
"theo",
"đó",
"đội",
"ngũ",
"kỹ",
"thuật",
"của",
"bridgestone",
"luôn",
"theo",
"sát",
"các",
"đại",
"lý",
"để",
"giúp",
"họ",
"nắm",
"vững",
"kỹ",
"thuật",
"trong",
"việc",
"chăm",
"sóc",
"khách",
"hàng",
"cụ",
"thể",
"là",
"một",
"khách",
"hàng",
"sử",
"dụng",
"lốp",
"của",
"bridgestone",
"thì",
"gần",
"như",
"được",
"tặng",
"miễn",
"phí",
"một",
"chiếc",
"lốp",
"thay",
"thế",
"với",
"chất",
"lượng",
"tương",
"đương",
"theo",
"đó",
"công",
"ty",
"sử",
"dụng",
"công",
"nghệ",
"dán",
"bandag",
"công",
"nghệ",
"số",
"80.015",
"thế",
"giới",
"về",
"dán",
"lốp",
"để",
"đảm",
"bảo",
"sau",
"khi",
"chiếc",
"lốp",
"của",
"khách",
"hàng",
"mòn",
"đi",
"vẫn",
"có",
"thể",
"tái",
"sử",
"dụng",
"không",
"chỉ",
"có",
"thế",
"qua",
"nghiên",
"cứu",
"của",
"bridgestone",
"chúng",
"tôi",
"phát",
"hiện",
"ra",
"rằng",
"với",
"cấu",
"trúc",
"đường",
"kính",
"lốp",
"xe",
"lớn",
"hơn",
"mặt",
"lốp",
"tiếp",
"xúc",
"với",
"mặt",
"đường",
"giảm",
"và",
"áp",
"suất",
"bên",
"trong",
"lốp",
"sẽ",
"lớn",
"hơn",
"so",
"với",
"các",
"lốp",
"xe",
"thông",
"thường",
"được",
"tạo",
"ra",
"từ",
"công",
"+92361794160",
"nghệ",
"sử",
"dụng",
"9566.947 wb",
"nguyên",
"liệu",
"bền",
"vững",
"do",
"vậy",
"nếu",
"kết",
"hợp",
"với",
"việc",
"sử",
"dụng",
"các",
"hợp",
"chất",
"đặc",
"biệt",
"giúp",
"giảm",
"-4205.839 ft",
"lực",
"cản",
"lăn",
"đến",
"khoảng",
"1802.486 gb",
"so",
"với",
"các",
"dòng",
"lốp",
"trước",
"đây",
"/fke/400",
"một",
"yếu",
"tố",
"quan",
"trọng",
"cho",
"việc",
"cải",
"thiện",
"hiệu",
"quả",
"tiết",
"kiệm",
"nhiên",
"liệu",
"giảm",
"763 giây/cm",
"lượng",
"khí",
"co",
"18 - 4",
"thải",
"ra",
"môi",
"trường",
"liệu",
"rằng",
"khi",
"bridgestone",
"dùng",
"công",
"nghệ",
"dán",
"này",
"thì",
"độ",
"an",
"toàn",
"vẫn",
"được",
"đảm",
"bảo",
"quy",
"trình",
"sản",
"xuất",
"lốp",
"dán",
"có",
"từ",
"66,42",
"đến",
"7.125.673",
"bước",
"để",
"kiểm",
"tra",
"chất",
"lượng",
"khung",
"lốp",
"việc",
"kiểm",
"tra",
"không",
"chỉ",
"được",
"thực",
"hiện",
"bằng",
"mắt",
"thường",
"mà",
"còn",
"do",
"thiết",
"bị",
"hiện",
"đại",
"như",
"máy",
"chụp",
"cắt",
"lớp",
"máy",
"quét",
"laser",
"sau",
"khi",
"hoàn",
"tất",
"quá",
"trình",
"gia",
"công",
"lốp",
"dán",
"bandag",
"còn",
"được",
"tiếp",
"tục",
"kiểm",
"tra",
"lần",
"cuối",
"với",
"những",
"tiêu",
"chuẩn",
"khắt",
"khe",
"trước",
"khi",
"đưa",
"ra",
"thị",
"trường",
"qua",
"so",
"sánh",
"lốp",
"dán",
"bandag",
"chỉ",
"cần",
"sử",
"dụng",
"5292.0338 dm3",
"nguyên",
"liệu",
"thô",
"và",
"dưới",
"một",
"nửa",
"lượng",
"cao",
"su",
"so",
"với",
"việc",
"sản",
"xuất",
"lốp",
"mới",
"lượng",
"co",
"29",
"và",
"chất",
"thải",
"công",
"nghiệp",
"ra",
"môi",
"trường",
"từ",
"đó",
"cũng",
"giảm",
"thiểu",
"-722.312 oc",
"ở",
"mức",
"tương",
"ứng",
"bridgestone",
"việt",
"nam",
"lại",
"chú",
"trọng",
"vào",
"lốp",
"ô",
"tô",
"là",
"chính",
"đây",
"là",
"tình",
"trạng",
"chung",
"của",
"các",
"công",
"ty",
"sản",
"xuất",
"lốp",
"chứ",
"không",
"riêng",
"gì",
"bridgestone",
"nên",
"chúng",
"tôi",
"không",
"xem",
"đây",
"là",
"khó",
"khăn",
"bridgestone",
"việt",
"nam",
"hiểu",
"rằng",
"để",
"công",
"ty",
"tồn",
"tại",
"và",
"phát",
"triển",
"cần",
"thiết",
"phải",
"đầu",
"tư",
"vào",
"đội",
"ngũ",
"nhân",
"sự",
"nhằm",
"tạo",
"ra",
"sản",
"phẩm",
"dịch",
"vụ",
"tốt",
"hiện",
"tại",
"đội",
"ngũ",
"của",
"chúng",
"tôi",
"hầu",
"hết",
"là",
"người",
"việt",
"nam",
"và",
"nắm",
"giữ",
"các",
"chức",
"vụ",
"quan",
"trọng",
"từ",
"kỹ",
"thuật",
"kinh",
"doanh",
"đến",
"marketing",
"bridgestone",
"việt",
"nam",
"đã",
"thể",
"hiện",
"vai",
"trò",
"này",
"bằng",
"những",
"hoạt",
"động",
"nào",
"ông",
"motoki",
"nagasawa",
"bridgestone",
"luôn",
"chú",
"trọng",
"đến",
"ba",
"lĩnh",
"vực",
"thứ",
"nhất",
"hoạt",
"động",
"vì",
"môi",
"trường",
"theo",
"đó",
"bridgestone",
"phát",
"triển",
"và",
"áp",
"dụng",
"các",
"kỹ",
"thuật",
"giảm",
"thiểu",
"lượng",
"khí",
"thải",
"co",
"5.870.420",
"nhằm",
"thể",
"hiện",
"sự",
"tôn",
"trọng",
"giá",
"trị",
"của",
"tài",
"nguyên",
"thiên",
"nhiên",
"cũng",
"như",
"chú",
"trọng",
"vào",
"vấn",
"đề",
"khẩn",
"cấp",
"của",
"hiệu",
"ứng",
"nhà",
"kính",
"thứ",
"hai",
"hoạt",
"430-4402/s",
"động",
"vì",
"an",
"toàn",
"qua",
"các",
"chương",
"trình",
"lăn",
"bánh",
"an",
"toàn",
"lái",
"xe",
"an",
"toàn",
"và",
"chuỗi",
"chương",
"trình",
"vì",
"trách",
"nhiệm",
"cộng",
"đồng",
"với",
"benhvienoto",
"group",
"thứ",
"ba",
"tài",
"trợ",
"học",
"bổng",
"cho",
"sinh",
"viên",
"các",
"trường",
"đại",
"học",
"và",
"trẻ",
"em",
"nghèo",
"trên",
"toàn",
"quốc"
] |
[
"mặc",
"dù",
"đang",
"dẫn",
"đầu",
"trong",
"số",
"mười năm ngàn hai trăm chín chín phẩy hai chín chín hai",
"ứng",
"viên",
"tranh",
"cử",
"tổng",
"thống",
"vào",
"ngày ba tháng mười một",
"tới",
"song",
"ứng",
"viên",
"của",
"đảng",
"xã",
"hội",
"pháp",
"sư phạm",
"fran",
"ois",
"hollande",
"không",
"phải",
"là",
"người",
"được",
"đa",
"số",
"giới",
"nghệ",
"sĩ",
"và",
"vận",
"động",
"viên",
"pháp",
"ủng",
"hộ",
"như",
"đương",
"kim",
"tổng",
"thống",
"nicolas",
"sarkozy",
"trong",
"buổi",
"tập",
"hợp",
"đầu",
"tiên",
"ở",
"cấp",
"quốc",
"gia",
"để",
"tranh",
"cử",
"vào",
"trung",
"tuần",
"ngày hai chín",
"ông",
"sarkozy",
"đã",
"tập",
"hợp",
"được",
"đông",
"đảo",
"xê đê quy xê a i gạch ngang",
"giới",
"văn",
"nghệ",
"sĩ",
"dẫn",
"đầu",
"là",
"diễn",
"viên",
"điện",
"ảnh",
"kỳ",
"cựu",
"gérard",
"depardieu",
"ông",
"depardieu",
"lên",
"sân",
"khấu",
"tán",
"dương",
"ông",
"sarkozy",
"ở",
"hàng",
"ghế",
"đầu",
"ngồi",
"bên",
"cạnh",
"đệ",
"nhất",
"phu",
"nhân",
"kiêm",
"người",
"mẫu",
"carla",
"bruni",
"là",
"các",
"ngôi",
"sao",
"khác",
"như",
"nữ",
"diễn",
"viên",
"emmanuelle",
"seigner",
"vợ",
"đạo",
"diễn",
"nổi",
"tiếng",
"roman",
"polanski",
"nam",
"diễn",
"viên",
"christian",
"clavier",
"nhà",
"văn",
"jean",
"d",
"ormesson",
"và",
"ca",
"sĩ",
"enrico",
"macias",
"danh",
"ca",
"lão",
"làng",
"của",
"pháp",
"johnny",
"hallyday",
"cũng",
"tuyên",
"bố",
"ủng",
"hộ",
"đương",
"kim",
"tổng",
"thống",
"sarkozy",
"yannick",
"noah",
"trái",
"và",
"gérard",
"depardieu",
"một",
"ủng",
"hộ",
"ứng",
"viên",
"hollande",
"một",
"ủng",
"hộ",
"sarkozy",
"gérard",
"depardieu",
"hai ngàn hai trăm lẻ sáu",
"tuổi",
"cho",
"biết",
"tổng",
"thống",
"sarkozy",
"đã",
"giúp",
"ông",
"nhiều",
"trong",
"quá",
"khứ",
"mỗi",
"lần",
"tôi",
"yêu",
"cầu",
"sarko",
"tên",
"thân",
"mật",
"của",
"sarkozy",
"làm",
"điều",
"gì",
"thì",
"ông",
"ấy",
"đáp",
"hai nghìn một trăm mười lăm",
"ứng",
"ngay",
"depardieu",
"nói",
"trên",
"tạp",
"chí",
"le",
"canard",
"enchané",
"cũng",
"theo",
"diễn",
"viên",
"này",
"hầu",
"hết",
"các",
"chính",
"khách",
"đều",
"giữ",
"khoảng",
"cách",
"với",
"giới",
"văn",
"nghệ",
"sĩ",
"ngoại",
"trừ",
"sarkozy",
"ông",
"sarkozy",
"đang",
"hy",
"vọng",
"depardieu",
"không",
"thay",
"đổi",
"lập",
"trường",
"ít",
"nhất",
"là",
"cho",
"tới",
"ngày hai mươi ba và mùng tám",
"tới",
"vòng",
"không sáu năm không bẩy năm bốn chín tám bốn hai hai",
"cuộc",
"bầu",
"cử",
"tổng",
"thống",
"ứng",
"viên",
"fran",
"ois",
"hollande",
"đã",
"thu",
"hút",
"được",
"một",
"số",
"văn",
"nghệ",
"sĩ",
"gồm",
"sophie",
"arthur",
"olivier",
"magny",
"một trăm mười một ki lô mét vuông",
"dominique",
"blanc",
"jacques",
"weber",
"marie",
"l",
"tenenbaum",
"axel",
"kahn",
"jean-pierre",
"azéma",
"tuy",
"nhiên",
"những",
"người",
"này",
"trong",
"đó",
"có",
"cả",
"các",
"vận",
"động",
"viên",
"thể",
"thao",
"với",
"danh",
"tiếng",
"dường",
"như",
"chưa",
"vượt",
"ra",
"khỏi",
"nước",
"hai không không không hai không không",
"pháp",
"tuy",
"nhiên",
"sắp",
"tới",
"ông",
"hollande",
"có",
"thể",
"nhận",
"được",
"sự",
"ủng",
"hộ",
"thêm",
"của",
"nhiều",
"sao",
"hơn",
"trong",
"đó",
"có",
"cựu",
"ngôi",
"sao",
"quần",
"vợt",
"yannick",
"noah",
"nhà",
"thiết",
"kế",
"christian",
"lacroix",
"diễn",
"viên",
"jamel",
"debbouze",
"nổi",
"tiếng",
"trong",
"phim",
"fabulous",
"destiny",
"of",
"amélie",
"poulain"
] |
[
"mặc",
"dù",
"đang",
"dẫn",
"đầu",
"trong",
"số",
"15.299,2992",
"ứng",
"viên",
"tranh",
"cử",
"tổng",
"thống",
"vào",
"ngày 3/11",
"tới",
"song",
"ứng",
"viên",
"của",
"đảng",
"xã",
"hội",
"pháp",
"sư phạm",
"fran",
"ois",
"hollande",
"không",
"phải",
"là",
"người",
"được",
"đa",
"số",
"giới",
"nghệ",
"sĩ",
"và",
"vận",
"động",
"viên",
"pháp",
"ủng",
"hộ",
"như",
"đương",
"kim",
"tổng",
"thống",
"nicolas",
"sarkozy",
"trong",
"buổi",
"tập",
"hợp",
"đầu",
"tiên",
"ở",
"cấp",
"quốc",
"gia",
"để",
"tranh",
"cử",
"vào",
"trung",
"tuần",
"ngày 29",
"ông",
"sarkozy",
"đã",
"tập",
"hợp",
"được",
"đông",
"đảo",
"cdqcay-",
"giới",
"văn",
"nghệ",
"sĩ",
"dẫn",
"đầu",
"là",
"diễn",
"viên",
"điện",
"ảnh",
"kỳ",
"cựu",
"gérard",
"depardieu",
"ông",
"depardieu",
"lên",
"sân",
"khấu",
"tán",
"dương",
"ông",
"sarkozy",
"ở",
"hàng",
"ghế",
"đầu",
"ngồi",
"bên",
"cạnh",
"đệ",
"nhất",
"phu",
"nhân",
"kiêm",
"người",
"mẫu",
"carla",
"bruni",
"là",
"các",
"ngôi",
"sao",
"khác",
"như",
"nữ",
"diễn",
"viên",
"emmanuelle",
"seigner",
"vợ",
"đạo",
"diễn",
"nổi",
"tiếng",
"roman",
"polanski",
"nam",
"diễn",
"viên",
"christian",
"clavier",
"nhà",
"văn",
"jean",
"d",
"ormesson",
"và",
"ca",
"sĩ",
"enrico",
"macias",
"danh",
"ca",
"lão",
"làng",
"của",
"pháp",
"johnny",
"hallyday",
"cũng",
"tuyên",
"bố",
"ủng",
"hộ",
"đương",
"kim",
"tổng",
"thống",
"sarkozy",
"yannick",
"noah",
"trái",
"và",
"gérard",
"depardieu",
"một",
"ủng",
"hộ",
"ứng",
"viên",
"hollande",
"một",
"ủng",
"hộ",
"sarkozy",
"gérard",
"depardieu",
"2206",
"tuổi",
"cho",
"biết",
"tổng",
"thống",
"sarkozy",
"đã",
"giúp",
"ông",
"nhiều",
"trong",
"quá",
"khứ",
"mỗi",
"lần",
"tôi",
"yêu",
"cầu",
"sarko",
"tên",
"thân",
"mật",
"của",
"sarkozy",
"làm",
"điều",
"gì",
"thì",
"ông",
"ấy",
"đáp",
"2115",
"ứng",
"ngay",
"depardieu",
"nói",
"trên",
"tạp",
"chí",
"le",
"canard",
"enchané",
"cũng",
"theo",
"diễn",
"viên",
"này",
"hầu",
"hết",
"các",
"chính",
"khách",
"đều",
"giữ",
"khoảng",
"cách",
"với",
"giới",
"văn",
"nghệ",
"sĩ",
"ngoại",
"trừ",
"sarkozy",
"ông",
"sarkozy",
"đang",
"hy",
"vọng",
"depardieu",
"không",
"thay",
"đổi",
"lập",
"trường",
"ít",
"nhất",
"là",
"cho",
"tới",
"ngày 23 và mùng 8",
"tới",
"vòng",
"065075498422",
"cuộc",
"bầu",
"cử",
"tổng",
"thống",
"ứng",
"viên",
"fran",
"ois",
"hollande",
"đã",
"thu",
"hút",
"được",
"một",
"số",
"văn",
"nghệ",
"sĩ",
"gồm",
"sophie",
"arthur",
"olivier",
"magny",
"111 km2",
"dominique",
"blanc",
"jacques",
"weber",
"marie",
"l",
"tenenbaum",
"axel",
"kahn",
"jean-pierre",
"azéma",
"tuy",
"nhiên",
"những",
"người",
"này",
"trong",
"đó",
"có",
"cả",
"các",
"vận",
"động",
"viên",
"thể",
"thao",
"với",
"danh",
"tiếng",
"dường",
"như",
"chưa",
"vượt",
"ra",
"khỏi",
"nước",
"2000200",
"pháp",
"tuy",
"nhiên",
"sắp",
"tới",
"ông",
"hollande",
"có",
"thể",
"nhận",
"được",
"sự",
"ủng",
"hộ",
"thêm",
"của",
"nhiều",
"sao",
"hơn",
"trong",
"đó",
"có",
"cựu",
"ngôi",
"sao",
"quần",
"vợt",
"yannick",
"noah",
"nhà",
"thiết",
"kế",
"christian",
"lacroix",
"diễn",
"viên",
"jamel",
"debbouze",
"nổi",
"tiếng",
"trong",
"phim",
"fabulous",
"destiny",
"of",
"amélie",
"poulain"
] |
[
"khi",
"nàng",
"muốn",
"ngực",
"trần",
"và",
"nói",
"không",
"với",
"bra",
"có",
"nhiều",
"cách",
"kết",
"hợp",
"đồ",
"thật",
"lý",
"tưởng",
"nếu",
"nàng",
"mạnh",
"dạn",
"không",
"diện",
"bra",
"ra",
"đường",
"sử",
"dụng",
"những",
"miếng",
"dán",
"nhũ",
"hoa",
"sẽ",
"giúp",
"mặc",
"đẹp",
"mà",
"không",
"gây",
"phản",
"cảm",
"áo",
"hai",
"dây",
"ba",
"lỗ",
"với",
"jeans",
"hoặc",
"áo",
"phông",
"ngắn",
"lửng",
"lộ",
"vòng",
"chín mươi",
"sẽ",
"khiến",
"bạn",
"sexy",
"hơn",
"váy",
"bohemieng",
"cũng",
"rất",
"hợp",
"với",
"những",
"cô",
"nàng",
"sở",
"hữu",
"vòng",
"hai trăm ba ba nghìn bốn trăm tám bốn",
"đầy",
"đặn",
"tối",
"kỵ",
"hình",
"ảnh",
"một",
"phụ",
"nữ",
"vội",
"vàng",
"cơm",
"nước",
"trong",
"những",
"chiếc",
"phông",
"thụng",
"chảy",
"quên",
"bra",
"không",
"mang",
"bra",
"sẽ",
"kén",
"chọn",
"cơ",
"thể",
"nhiều",
"hơn",
"so",
"với",
"việc",
"sắm",
"một",
"chiếc",
"bra",
"hợp",
"với",
"kích",
"thước",
"của",
"mình",
"để",
"tự",
"tin",
"ra",
"đường",
"và",
"dù",
"cho",
"bạn",
"coi",
"việc",
"mặc",
"bra",
"khi",
"ra",
"đường",
"là",
"thói",
"quen",
"không",
"thể",
"bỏ",
"thì",
"cũng",
"đừng",
"quên",
"thi",
"thoảng",
"để",
"cho",
"vòng",
"tám triệu một trăm lẻ bốn",
"được",
"thoải",
"năm trăm ba mươi trừ a xoẹt",
"mái",
"và",
"thư",
"giãn",
"bằng",
"các",
"bài",
"tập",
"massage",
"và",
"thể",
"dục"
] |
[
"khi",
"nàng",
"muốn",
"ngực",
"trần",
"và",
"nói",
"không",
"với",
"bra",
"có",
"nhiều",
"cách",
"kết",
"hợp",
"đồ",
"thật",
"lý",
"tưởng",
"nếu",
"nàng",
"mạnh",
"dạn",
"không",
"diện",
"bra",
"ra",
"đường",
"sử",
"dụng",
"những",
"miếng",
"dán",
"nhũ",
"hoa",
"sẽ",
"giúp",
"mặc",
"đẹp",
"mà",
"không",
"gây",
"phản",
"cảm",
"áo",
"hai",
"dây",
"ba",
"lỗ",
"với",
"jeans",
"hoặc",
"áo",
"phông",
"ngắn",
"lửng",
"lộ",
"vòng",
"90",
"sẽ",
"khiến",
"bạn",
"sexy",
"hơn",
"váy",
"bohemieng",
"cũng",
"rất",
"hợp",
"với",
"những",
"cô",
"nàng",
"sở",
"hữu",
"vòng",
"233.484",
"đầy",
"đặn",
"tối",
"kỵ",
"hình",
"ảnh",
"một",
"phụ",
"nữ",
"vội",
"vàng",
"cơm",
"nước",
"trong",
"những",
"chiếc",
"phông",
"thụng",
"chảy",
"quên",
"bra",
"không",
"mang",
"bra",
"sẽ",
"kén",
"chọn",
"cơ",
"thể",
"nhiều",
"hơn",
"so",
"với",
"việc",
"sắm",
"một",
"chiếc",
"bra",
"hợp",
"với",
"kích",
"thước",
"của",
"mình",
"để",
"tự",
"tin",
"ra",
"đường",
"và",
"dù",
"cho",
"bạn",
"coi",
"việc",
"mặc",
"bra",
"khi",
"ra",
"đường",
"là",
"thói",
"quen",
"không",
"thể",
"bỏ",
"thì",
"cũng",
"đừng",
"quên",
"thi",
"thoảng",
"để",
"cho",
"vòng",
"8.000.104",
"được",
"thoải",
"530-a/",
"mái",
"và",
"thư",
"giãn",
"bằng",
"các",
"bài",
"tập",
"massage",
"và",
"thể",
"dục"
] |
[
"vov",
"đại",
"sứ",
"i lờ quy dê gạch ngang rờ lờ pê mờ xê",
"dương",
"chí",
"dũng",
"đã",
"chuyển",
"lời",
"chào",
"và",
"lời",
"mời",
"của",
"chủ",
"tịch",
"nước",
"trương",
"tấn",
"sang",
"mời",
"tổng",
"thống",
"nicolas",
"sarkozy",
"thăm",
"việt",
"nam",
"ngày hai bảy không chín",
"đại",
"sứ",
"đặc",
"mệnh",
"toàn",
"quyền",
"nước",
"bẩy triệu không ngàn ba trăm chín mươi",
"ta",
"tại",
"cộng",
"hòa",
"pháp",
"dương",
"chí",
"dũng",
"đã",
"trình",
"thư",
"quốc",
"thư",
"lên",
"tổng",
"thống",
"pháp",
"nicolas",
"sarkozy",
"trong",
"khuôn",
"khổ",
"đợt",
"trình",
"quốc",
"thư",
"thứ",
"hai",
"trong",
"ngày hai mươi tám",
"dành",
"cho",
"đại",
"sứ",
"của",
"hai ngàn sáu mươi lăm",
"quốc",
"gia",
"thuộc",
"các",
"châu",
"lục",
"khác",
"nhau",
"trong",
"buổi",
"lễ",
"trình",
"quốc",
"thư",
"tổng",
"thống",
"pháp",
"nicolas",
"sarkozy",
"bày",
"tỏ",
"vui",
"mừng",
"về",
"những",
"bước",
"phát",
"triển",
"tốt",
"đẹp",
"trong",
"quan",
"hệ",
"giữa",
"việt",
"nam",
"và",
"pháp",
"trong",
"thời",
"gian",
"qua",
"và",
"mong",
"muốn",
"quan",
"hệ",
"hai",
"nước",
"sẽ",
"tiếp",
"tục",
"phát",
"triển",
"sâu",
"rộng",
"hơn",
"nhanh",
"chóng",
"vươn",
"lên",
"những",
"tầm",
"cao",
"hơn",
"đại",
"sứ",
"dương",
"chí",
"dũng",
"đã",
"chuyển",
"lời",
"chào",
"và",
"lời",
"mời",
"của",
"chủ",
"tịch",
"nước",
"trương",
"tấn",
"sang",
"mời",
"tổng",
"thống",
"nicolas",
"sarkozy",
"thăm",
"việt",
"nam",
"nhấn",
"mạnh",
"việt",
"nam",
"và",
"pháp",
"có",
"mối",
"quan",
"hệ",
"hữu",
"nghị",
"và",
"hợp",
"tác",
"truyền",
"thống",
"lâu",
"đời",
"lãnh",
"đạo",
"và",
"nhân",
"dân",
"hai",
"nước",
"đang",
"hướng",
"tới",
"xây",
"dựng",
"mối",
"quan",
"hệ",
"đối",
"tác",
"chiến",
"lược",
"nhằm",
"đáp",
"ứng",
"lợi",
"ích",
"của",
"hai",
"nước"
] |
[
"vov",
"đại",
"sứ",
"ylqd-rlpmc",
"dương",
"chí",
"dũng",
"đã",
"chuyển",
"lời",
"chào",
"và",
"lời",
"mời",
"của",
"chủ",
"tịch",
"nước",
"trương",
"tấn",
"sang",
"mời",
"tổng",
"thống",
"nicolas",
"sarkozy",
"thăm",
"việt",
"nam",
"ngày 27/09",
"đại",
"sứ",
"đặc",
"mệnh",
"toàn",
"quyền",
"nước",
"7.000.390",
"ta",
"tại",
"cộng",
"hòa",
"pháp",
"dương",
"chí",
"dũng",
"đã",
"trình",
"thư",
"quốc",
"thư",
"lên",
"tổng",
"thống",
"pháp",
"nicolas",
"sarkozy",
"trong",
"khuôn",
"khổ",
"đợt",
"trình",
"quốc",
"thư",
"thứ",
"hai",
"trong",
"ngày 28",
"dành",
"cho",
"đại",
"sứ",
"của",
"2065",
"quốc",
"gia",
"thuộc",
"các",
"châu",
"lục",
"khác",
"nhau",
"trong",
"buổi",
"lễ",
"trình",
"quốc",
"thư",
"tổng",
"thống",
"pháp",
"nicolas",
"sarkozy",
"bày",
"tỏ",
"vui",
"mừng",
"về",
"những",
"bước",
"phát",
"triển",
"tốt",
"đẹp",
"trong",
"quan",
"hệ",
"giữa",
"việt",
"nam",
"và",
"pháp",
"trong",
"thời",
"gian",
"qua",
"và",
"mong",
"muốn",
"quan",
"hệ",
"hai",
"nước",
"sẽ",
"tiếp",
"tục",
"phát",
"triển",
"sâu",
"rộng",
"hơn",
"nhanh",
"chóng",
"vươn",
"lên",
"những",
"tầm",
"cao",
"hơn",
"đại",
"sứ",
"dương",
"chí",
"dũng",
"đã",
"chuyển",
"lời",
"chào",
"và",
"lời",
"mời",
"của",
"chủ",
"tịch",
"nước",
"trương",
"tấn",
"sang",
"mời",
"tổng",
"thống",
"nicolas",
"sarkozy",
"thăm",
"việt",
"nam",
"nhấn",
"mạnh",
"việt",
"nam",
"và",
"pháp",
"có",
"mối",
"quan",
"hệ",
"hữu",
"nghị",
"và",
"hợp",
"tác",
"truyền",
"thống",
"lâu",
"đời",
"lãnh",
"đạo",
"và",
"nhân",
"dân",
"hai",
"nước",
"đang",
"hướng",
"tới",
"xây",
"dựng",
"mối",
"quan",
"hệ",
"đối",
"tác",
"chiến",
"lược",
"nhằm",
"đáp",
"ứng",
"lợi",
"ích",
"của",
"hai",
"nước"
] |
[
"dù",
"là",
"một",
"bác",
"sĩ",
"chuyên",
"môn",
"cao",
"ở",
"las",
"vegas",
"medina",
"culver",
"vẫn",
"bị",
"nhiều",
"người",
"đánh",
"giá",
"thấp",
"năng",
"lực",
"chỉ",
"vì",
"cô",
"sở",
"hữu",
"ngoại",
"hình",
"như",
"người",
"mẫu",
"zing",
"trích",
"dịch",
"bài",
"đăng",
"từ",
"new",
"york",
"post",
"và",
"insider",
"đề",
"cập",
"đến",
"vấn",
"đề",
"phân",
"biệt",
"giới",
"tính",
"và",
"tiêu",
"chuẩn",
"kép",
"trong",
"ngành",
"y",
"medina",
"culver",
"là",
"bằng",
"chứng",
"sống",
"cho",
"thấy",
"phụ",
"nữ",
"không",
"bao",
"giờ",
"là",
"quá",
"gợi",
"cảm",
"để",
"có",
"thể",
"trở",
"thành",
"một",
"bác",
"sĩ",
"ngày ba mươi mốt tháng tám",
"tuổi",
"khi",
"mới",
"tốt",
"nghiệp",
"culver",
"nộp",
"hồ",
"sơ",
"xin",
"việc",
"tại",
"một",
"trường",
"y",
"nhà",
"tuyển",
"dụng",
"đã",
"thẳng",
"thừng",
"hỏi",
"rằng",
"liệu",
"cô",
"có",
"phải",
"đã",
"gian",
"lận",
"trong",
"mcat",
"bài",
"thi",
"chuẩn",
"hóa",
"đầu",
"ra",
"cho",
"các",
"sinh",
"viên",
"ngành",
"y",
"dược",
"hay",
"không",
"bác",
"sĩ",
"culver",
"thường",
"không",
"được",
"tôn",
"trọng",
"vì",
"ngoại",
"hình",
"của",
"mình",
"culver",
"hoàn",
"toàn",
"sốc",
"trước",
"những",
"câu",
"hỏi",
"kỳ",
"quặc",
"của",
"người",
"phỏng",
"vấn",
"mình",
"hồi",
"còn",
"là",
"sinh",
"viên",
"năm",
"hai trăm sáu chín nghìn một trăm lẻ tám",
"đại",
"học",
"touro",
"bang",
"nevada",
"mỹ",
"một",
"nam",
"giám",
"thị",
"từng",
"nói",
"rằng",
"culver",
"quá",
"đẹp",
"để",
"trở",
"thành",
"bác",
"sĩ",
"khi",
"mới",
"chỉ",
"tám mươi hai ngàn hai trăm hai mươi phẩy không tám ngàn tám trăm bốn mươi bẩy",
"tuổi",
"culver",
"đã",
"quyết",
"tâm",
"theo",
"đuổi",
"ngành",
"y",
"cô",
"được",
"các",
"giáo",
"âm bảy ngàn tám trăm năm mươi phẩy không không năm át mót phe",
"viên",
"đánh",
"giá",
"thông",
"minh",
"âm năm mươi tám chấm tám tám",
"và",
"luôn",
"giữ",
"mức",
"điểm",
"gpa",
"trung",
"học",
"là",
"âm bốn hai ngàn lẻ ba phẩy một nghìn một trăm linh hai",
"ở",
"tuổi",
"ba sáu",
"culver",
"trở",
"thành",
"nữ",
"bác",
"sĩ",
"duy",
"nhất",
"thuộc",
"một",
"hệ",
"thống",
"phòng",
"khám",
"tư",
"nhân",
"ở",
"las",
"vegas",
"bang",
"nevada",
"thay",
"vì",
"che",
"giấu",
"đời",
"tư",
"culver",
"tiếp",
"tục",
"đăng",
"ảnh",
"đi",
"du",
"lịch",
"dã",
"ngoại",
"với",
"trang",
"phục",
"đời",
"thường",
"đó",
"là",
"một",
"lời",
"nhận",
"xét",
"cực",
"kỳ",
"phân",
"biệt",
"giới",
"tính",
"thể",
"hiện",
"tiêu",
"chuẩn",
"kép",
"về",
"ngoại",
"hình",
"phụ",
"nữ",
"và",
"gây",
"tổn",
"thương",
"tinh",
"thần",
"tôi",
"nữ",
"bác",
"sĩ",
"cộng chín bốn năm sáu chín ba một một sáu chín tám",
"tuổi",
"cho",
"biết",
"do",
"cảm",
"thấy",
"quá",
"mệt",
"mỏi",
"culver",
"quyết",
"định",
"sử",
"dụng",
"mạng",
"xã",
"hội",
"để",
"bảo",
"vệ",
"bản",
"thân",
"cũng",
"như",
"truyền",
"tải",
"thông",
"điệp",
"một",
"người",
"phụ",
"nữ",
"hoàn",
"toàn",
"có",
"thể",
"vừa",
"tài",
"giỏi",
"vừa",
"xinh",
"đẹp",
"tài",
"khoản",
"instagram",
"của",
"cô",
"nhanh",
"chóng",
"thu",
"hút",
"hơn",
"âm hai sáu chấm không",
"người",
"theo",
"dõi",
"bên",
"cạnh",
"những",
"bình",
"luận",
"ủng",
"hộ",
"lập",
"trường",
"của",
"culver",
"không",
"ít",
"người",
"cả",
"nam",
"và",
"nữ",
"giới",
"phản",
"đối",
"nữ",
"bác",
"sĩ",
"vì",
"cô",
"khoe",
"khoang",
"về",
"thành",
"tích",
"bản",
"thân",
"quá",
"nhiều",
"năm nghìn bẩy trăm linh bẩy chấm bốn bốn hai tháng",
"họ",
"ngày hai bốn",
"cho",
"rằng",
"culver",
"xấu",
"xí",
"và",
"tự",
"phụ",
"tôi",
"vẫn",
"sẽ",
"tiếp",
"tục",
"đưa",
"ra",
"những",
"thông",
"điệp",
"về",
"trao",
"quyền",
"cho",
"phụ",
"nữ",
"ngay",
"cả",
"khi",
"phải",
"đối",
"mặt",
"với",
"những",
"anh",
"hùng",
"âm chín ngàn bốn trăm tám mươi chín phẩy hai trăm mười chín mon",
"bàn",
"phím",
"culver",
"khẳng",
"định",
"culver",
"muốn",
"truyền",
"tải",
"thông",
"điệp",
"rằng",
"một",
"người",
"phụ",
"nữ",
"hoàn",
"toàn",
"có",
"thể",
"vừa",
"tài",
"giỏi",
"vừa",
"xinh",
"đẹp",
"ảnh",
"bikini",
"không",
"liên",
"quan",
"tới",
"y",
"đức",
"một",
"nghiên",
"cứu",
"được",
"đăng",
"trên",
"tạp",
"chí",
"journal",
"of",
"vascular",
"surgery",
"vào",
"ngày ba",
"đã",
"gây",
"ra",
"tranh",
"cãi",
"lớn",
"trên",
"twitter",
"vì",
"cho",
"rằng",
"bác",
"sĩ",
"phẫu",
"thuật",
"đăng",
"ảnh",
"mặc",
"bikini",
"là",
"không",
"phù",
"hợp",
"với",
"đạo",
"đức",
"nghề",
"nghiệp",
"trong",
"bản",
"báo",
"cáo",
"tác",
"giả",
"của",
"bài",
"nghiên",
"cứu",
"đã",
"gán",
"những",
"nữ",
"bác",
"sĩ",
"đăng",
"ảnh",
"bikini",
"lên",
"mạng",
"xã",
"hội",
"âm bốn sáu ngàn bảy năm phẩy bốn nghìn tám trăm bốn mươi",
"với",
"các",
"cụm",
"từ",
"như",
"khiêu",
"gợi",
"kém",
"chuyên",
"nghiệp",
"và",
"không",
"phù",
"hợp",
"theo",
"insider",
"bác",
"sĩ",
"cũng",
"là",
"con",
"người",
"emily",
"casey",
"cựu",
"sinh",
"viên",
"y",
"khoa",
"nói",
"nhiều",
"nữ",
"y",
"bác",
"sĩ",
"đăng",
"ảnh",
"mặc",
"áo",
"tắm",
"kèm",
"hashtag",
"medbikini",
"để",
"phản",
"đối",
"bài",
"nghiên",
"cứu",
"phân",
"biệt",
"giới",
"tính",
"để",
"phản",
"đối",
"bài",
"nghiên",
"cứu",
"trên",
"nhiều",
"phụ",
"nữ",
"làm",
"việc",
"trong",
"lĩnh",
"vực",
"y",
"tế",
"đã",
"chia",
"sẻ",
"ảnh",
"chụp",
"diện",
"bikini",
"lên",
"mạng",
"cùng",
"với",
"hashtag",
"medbikini",
"kèm",
"thông",
"tin",
"thành",
"tích",
"của",
"họ",
"trong",
"đó",
"có",
"bác",
"sĩ",
"culver",
"ariela",
"rozenek",
"một",
"bác",
"sĩ",
"chuyên",
"sản",
"phụ",
"khoa",
"đã",
"chia",
"sẻ",
"quan",
"điểm",
"của",
"mình",
"trên",
"twitter",
"về",
"tiêu",
"chuẩn",
"kép",
"khi",
"bàn",
"đến",
"chuyên",
"môn",
"giữa",
"bác",
"sĩ",
"nam",
"và",
"nữ",
"việc",
"phân",
"biệt",
"giới",
"tính",
"mới",
"thực",
"sự",
"là",
"ví",
"dụ",
"thực",
"tế",
"về",
"hành",
"vi",
"kém",
"chuyên",
"nghiệp",
"rozenek",
"viết",
"trước",
"làn",
"sóng",
"chỉ",
"trích",
"dữ",
"dội",
"chín giờ",
"tác",
"giả",
"của",
"nghiên",
"cứu",
"trên",
"tiến",
"sĩ",
"jeff",
"siracuse",
"đã",
"lên",
"tiếng",
"mùng chín đến ngày bốn tháng mười",
"xin",
"lỗi",
"về",
"những",
"kết",
"luận",
"gây",
"tranh",
"cãi",
"của",
"mình"
] |
[
"dù",
"là",
"một",
"bác",
"sĩ",
"chuyên",
"môn",
"cao",
"ở",
"las",
"vegas",
"medina",
"culver",
"vẫn",
"bị",
"nhiều",
"người",
"đánh",
"giá",
"thấp",
"năng",
"lực",
"chỉ",
"vì",
"cô",
"sở",
"hữu",
"ngoại",
"hình",
"như",
"người",
"mẫu",
"zing",
"trích",
"dịch",
"bài",
"đăng",
"từ",
"new",
"york",
"post",
"và",
"insider",
"đề",
"cập",
"đến",
"vấn",
"đề",
"phân",
"biệt",
"giới",
"tính",
"và",
"tiêu",
"chuẩn",
"kép",
"trong",
"ngành",
"y",
"medina",
"culver",
"là",
"bằng",
"chứng",
"sống",
"cho",
"thấy",
"phụ",
"nữ",
"không",
"bao",
"giờ",
"là",
"quá",
"gợi",
"cảm",
"để",
"có",
"thể",
"trở",
"thành",
"một",
"bác",
"sĩ",
"ngày 31/8",
"tuổi",
"khi",
"mới",
"tốt",
"nghiệp",
"culver",
"nộp",
"hồ",
"sơ",
"xin",
"việc",
"tại",
"một",
"trường",
"y",
"nhà",
"tuyển",
"dụng",
"đã",
"thẳng",
"thừng",
"hỏi",
"rằng",
"liệu",
"cô",
"có",
"phải",
"đã",
"gian",
"lận",
"trong",
"mcat",
"bài",
"thi",
"chuẩn",
"hóa",
"đầu",
"ra",
"cho",
"các",
"sinh",
"viên",
"ngành",
"y",
"dược",
"hay",
"không",
"bác",
"sĩ",
"culver",
"thường",
"không",
"được",
"tôn",
"trọng",
"vì",
"ngoại",
"hình",
"của",
"mình",
"culver",
"hoàn",
"toàn",
"sốc",
"trước",
"những",
"câu",
"hỏi",
"kỳ",
"quặc",
"của",
"người",
"phỏng",
"vấn",
"mình",
"hồi",
"còn",
"là",
"sinh",
"viên",
"năm",
"269.108",
"đại",
"học",
"touro",
"bang",
"nevada",
"mỹ",
"một",
"nam",
"giám",
"thị",
"từng",
"nói",
"rằng",
"culver",
"quá",
"đẹp",
"để",
"trở",
"thành",
"bác",
"sĩ",
"khi",
"mới",
"chỉ",
"82.220,08847",
"tuổi",
"culver",
"đã",
"quyết",
"tâm",
"theo",
"đuổi",
"ngành",
"y",
"cô",
"được",
"các",
"giáo",
"-7850,005 atm",
"viên",
"đánh",
"giá",
"thông",
"minh",
"-58.88",
"và",
"luôn",
"giữ",
"mức",
"điểm",
"gpa",
"trung",
"học",
"là",
"-42.003,1102",
"ở",
"tuổi",
"36",
"culver",
"trở",
"thành",
"nữ",
"bác",
"sĩ",
"duy",
"nhất",
"thuộc",
"một",
"hệ",
"thống",
"phòng",
"khám",
"tư",
"nhân",
"ở",
"las",
"vegas",
"bang",
"nevada",
"thay",
"vì",
"che",
"giấu",
"đời",
"tư",
"culver",
"tiếp",
"tục",
"đăng",
"ảnh",
"đi",
"du",
"lịch",
"dã",
"ngoại",
"với",
"trang",
"phục",
"đời",
"thường",
"đó",
"là",
"một",
"lời",
"nhận",
"xét",
"cực",
"kỳ",
"phân",
"biệt",
"giới",
"tính",
"thể",
"hiện",
"tiêu",
"chuẩn",
"kép",
"về",
"ngoại",
"hình",
"phụ",
"nữ",
"và",
"gây",
"tổn",
"thương",
"tinh",
"thần",
"tôi",
"nữ",
"bác",
"sĩ",
"+94569311698",
"tuổi",
"cho",
"biết",
"do",
"cảm",
"thấy",
"quá",
"mệt",
"mỏi",
"culver",
"quyết",
"định",
"sử",
"dụng",
"mạng",
"xã",
"hội",
"để",
"bảo",
"vệ",
"bản",
"thân",
"cũng",
"như",
"truyền",
"tải",
"thông",
"điệp",
"một",
"người",
"phụ",
"nữ",
"hoàn",
"toàn",
"có",
"thể",
"vừa",
"tài",
"giỏi",
"vừa",
"xinh",
"đẹp",
"tài",
"khoản",
"instagram",
"của",
"cô",
"nhanh",
"chóng",
"thu",
"hút",
"hơn",
"-26.0",
"người",
"theo",
"dõi",
"bên",
"cạnh",
"những",
"bình",
"luận",
"ủng",
"hộ",
"lập",
"trường",
"của",
"culver",
"không",
"ít",
"người",
"cả",
"nam",
"và",
"nữ",
"giới",
"phản",
"đối",
"nữ",
"bác",
"sĩ",
"vì",
"cô",
"khoe",
"khoang",
"về",
"thành",
"tích",
"bản",
"thân",
"quá",
"nhiều",
"5707.442 tháng",
"họ",
"ngày 24",
"cho",
"rằng",
"culver",
"xấu",
"xí",
"và",
"tự",
"phụ",
"tôi",
"vẫn",
"sẽ",
"tiếp",
"tục",
"đưa",
"ra",
"những",
"thông",
"điệp",
"về",
"trao",
"quyền",
"cho",
"phụ",
"nữ",
"ngay",
"cả",
"khi",
"phải",
"đối",
"mặt",
"với",
"những",
"anh",
"hùng",
"-9489,219 mol",
"bàn",
"phím",
"culver",
"khẳng",
"định",
"culver",
"muốn",
"truyền",
"tải",
"thông",
"điệp",
"rằng",
"một",
"người",
"phụ",
"nữ",
"hoàn",
"toàn",
"có",
"thể",
"vừa",
"tài",
"giỏi",
"vừa",
"xinh",
"đẹp",
"ảnh",
"bikini",
"không",
"liên",
"quan",
"tới",
"y",
"đức",
"một",
"nghiên",
"cứu",
"được",
"đăng",
"trên",
"tạp",
"chí",
"journal",
"of",
"vascular",
"surgery",
"vào",
"ngày 3",
"đã",
"gây",
"ra",
"tranh",
"cãi",
"lớn",
"trên",
"twitter",
"vì",
"cho",
"rằng",
"bác",
"sĩ",
"phẫu",
"thuật",
"đăng",
"ảnh",
"mặc",
"bikini",
"là",
"không",
"phù",
"hợp",
"với",
"đạo",
"đức",
"nghề",
"nghiệp",
"trong",
"bản",
"báo",
"cáo",
"tác",
"giả",
"của",
"bài",
"nghiên",
"cứu",
"đã",
"gán",
"những",
"nữ",
"bác",
"sĩ",
"đăng",
"ảnh",
"bikini",
"lên",
"mạng",
"xã",
"hội",
"-46.075,4840",
"với",
"các",
"cụm",
"từ",
"như",
"khiêu",
"gợi",
"kém",
"chuyên",
"nghiệp",
"và",
"không",
"phù",
"hợp",
"theo",
"insider",
"bác",
"sĩ",
"cũng",
"là",
"con",
"người",
"emily",
"casey",
"cựu",
"sinh",
"viên",
"y",
"khoa",
"nói",
"nhiều",
"nữ",
"y",
"bác",
"sĩ",
"đăng",
"ảnh",
"mặc",
"áo",
"tắm",
"kèm",
"hashtag",
"medbikini",
"để",
"phản",
"đối",
"bài",
"nghiên",
"cứu",
"phân",
"biệt",
"giới",
"tính",
"để",
"phản",
"đối",
"bài",
"nghiên",
"cứu",
"trên",
"nhiều",
"phụ",
"nữ",
"làm",
"việc",
"trong",
"lĩnh",
"vực",
"y",
"tế",
"đã",
"chia",
"sẻ",
"ảnh",
"chụp",
"diện",
"bikini",
"lên",
"mạng",
"cùng",
"với",
"hashtag",
"medbikini",
"kèm",
"thông",
"tin",
"thành",
"tích",
"của",
"họ",
"trong",
"đó",
"có",
"bác",
"sĩ",
"culver",
"ariela",
"rozenek",
"một",
"bác",
"sĩ",
"chuyên",
"sản",
"phụ",
"khoa",
"đã",
"chia",
"sẻ",
"quan",
"điểm",
"của",
"mình",
"trên",
"twitter",
"về",
"tiêu",
"chuẩn",
"kép",
"khi",
"bàn",
"đến",
"chuyên",
"môn",
"giữa",
"bác",
"sĩ",
"nam",
"và",
"nữ",
"việc",
"phân",
"biệt",
"giới",
"tính",
"mới",
"thực",
"sự",
"là",
"ví",
"dụ",
"thực",
"tế",
"về",
"hành",
"vi",
"kém",
"chuyên",
"nghiệp",
"rozenek",
"viết",
"trước",
"làn",
"sóng",
"chỉ",
"trích",
"dữ",
"dội",
"9h",
"tác",
"giả",
"của",
"nghiên",
"cứu",
"trên",
"tiến",
"sĩ",
"jeff",
"siracuse",
"đã",
"lên",
"tiếng",
"mùng 9 đến ngày 4 tháng 10",
"xin",
"lỗi",
"về",
"những",
"kết",
"luận",
"gây",
"tranh",
"cãi",
"của",
"mình"
] |
[
"chỉ",
"số",
"mười bẩy ngàn chín trăm hai hai phẩy tám ngàn ba trăm bảy mươi sáu",
"năng",
"lực",
"cạnh",
"tranh",
"của",
"tỉnh",
"an",
"giang",
"quý tám",
"đã",
"tăng",
"tám triệu hai trăm tám mươi tư ngàn chín trăm năm mươi ba",
"bậc",
"so",
"với",
"ngày hai ba và ngày mười chín tháng hai",
"thể",
"hiện",
"được",
"uy",
"tín",
"và",
"tài",
"lãnh",
"đạo",
"của",
"đảng",
"bộ",
"cầu",
"tre",
"trà",
"sư",
"sử",
"dụng",
"trên",
"hai ngàn mười ba",
"cây",
"tre",
"làm",
"vật",
"liệu",
"để",
"xây",
"dựng",
"giai",
"đoạn",
"bốn trăm tám mươi chín nghìn bảy trăm ba mươi",
"được",
"hoàn",
"thành",
"thần",
"tốc",
"chỉ",
"hơn",
"âm mười bốn chấm mười tám",
"tháng",
"kể",
"từ",
"khi",
"dự",
"án",
"được",
"nhà",
"đầu",
"tư",
"chấp",
"bút",
"thiết",
"kế",
"và",
"tỉ",
"mỉ",
"thực",
"hiện",
"theo",
"chia",
"sẻ",
"hiện",
"nay",
"họ",
"đang",
"gấp",
"rút",
"triển",
"khai",
"giai",
"đoạn",
"tám triệu tám mươi ba nghìn năm mươi chín",
"nhằm",
"nối",
"dài",
"cầu",
"thêm",
"tám trăm tám mươi bẩy gờ ram trên độ ca",
"với",
"ước",
"tính",
"tổng",
"chiều",
"dài",
"sẽ",
"là",
"hai trăm lẻ chín giờ",
"như",
"vậy",
"trên",
"thực",
"tế",
"sau",
"khi",
"hoàn",
"tất",
"sẽ",
"chắc",
"chắn",
"phá",
"kỷ",
"lục",
"thế",
"giới",
"hiện",
"tại",
"là",
"cây",
"cầu",
"tre",
"kampong",
"cham",
"tại",
"campuchia",
"với",
"chiều",
"dài",
"được",
"ghi",
"nhận",
"là",
"âm bốn nghìn bảy trăm mười chín phẩy tám trăm chín mươi dặm một giờ",
"nếu",
"những",
"công",
"trình",
"hiện",
"đại",
"nổi",
"tiếng",
"ở",
"việt",
"nam",
"như",
"cây",
"cầu",
"vàng",
"ở",
"đà",
"nẵng",
"tòa",
"bảy nghìn sáu trăm mười ba chấm tám trăm ba bảy rúp",
"nhà",
"bitexco",
"tại",
"xét xử sơ thẩm",
"bamboo",
"wing",
"hồ",
"đại",
"lải",
"ở",
"vĩnh",
"phúc",
"khu",
"resort",
"intercontinental",
"sun",
"peninsula",
"tại",
"bán",
"đảo",
"sơn",
"trà",
"đều",
"thể",
"hiện",
"tính",
"sáng",
"tạo",
"trong",
"phong",
"cách",
"kiến",
"trúc",
"tân",
"thời",
"và",
"hàm",
"chứa",
"ý",
"nghĩa",
"cho",
"sự",
"phát",
"triển",
"phồn",
"thịnh",
"của",
"đất",
"nước",
"thì",
"công",
"trình",
"đầy",
"nghệ",
"thuật",
"cầu",
"tre",
"trà",
"sư",
"tại",
"an",
"giang",
"lại",
"mang",
"tâm",
"hồn",
"chân",
"chất",
"mộc",
"mạc",
"đượm",
"tình",
"yêu",
"văn",
"hóa",
"của",
"lao",
"động",
"địa",
"phương",
"và",
"chứa",
"chan",
"hơi",
"thở",
"hai mươi sáu chia mười tám",
"nồng",
"ấm",
"từ",
"hồn",
"dân",
"tộc",
"việt",
"dịp",
"tết",
"nguyên",
"đán",
"bốn nghìn",
"vừa",
"qua",
"đã",
"đón",
"tiếp",
"trên",
"ba tới bốn",
"lượt",
"du",
"khách",
"nhiều",
"trường",
"hợp",
"du",
"khách",
"không",
"thể",
"bốn mươi gạch chéo ba nghìn chín chéo o tê e a vờ vờ",
"vào",
"tham",
"quan",
"được",
"do",
"hai trăm hai mươi mốt xen ti mét khối",
"đông",
"nghẹt",
"lượng",
"khách",
"đến",
"chỉ",
"với",
"một",
"sáng",
"tạo",
"nhỏ",
"từ",
"nhà",
"đầu",
"tư",
"như",
"thế",
"đã",
"có",
"thể",
"kích",
"thích",
"du",
"lịch",
"nội",
"địa",
"làm",
"tăng",
"đáng",
"kể",
"lượng",
"khách",
"du",
"lịch",
"đến",
"an",
"giang",
"so",
"với",
"tết",
"nguyên",
"đán",
"năm sáu trăm ba mươi tám",
"theo",
"báo",
"an",
"giang",
"vị",
"trí",
"của",
"rừng",
"tràm",
"trà",
"sư",
"may",
"mắn",
"được",
"tọa",
"lạc",
"ngay",
"tại",
"đầu",
"nguồn",
"của",
"nhánh",
"sông",
"hậu",
"dòng",
"mekong",
"chảy",
"qua",
"do",
"đó",
"được",
"hưởng",
"sự",
"bồi",
"đắp",
"màu",
"mỡ",
"của",
"phù",
"sa",
"và",
"nguồn",
"thủy",
"sản",
"dồi",
"dào",
"hơn",
"cả",
"vào",
"những",
"tháng",
"nước",
"lên",
"rừng",
"trà",
"sư",
"và",
"xung",
"quanh",
"khu",
"vực",
"được",
"thiên",
"nhiên",
"ban",
"tặng",
"đa",
"dạng",
"những",
"sản",
"vật",
"đặc",
"trưng",
"mà",
"khó",
"có",
"thể",
"tìm",
"thấy",
"ở",
"bất",
"cứ",
"nơi",
"nào",
"trên",
"dải",
"đất",
"hình",
"chữ",
"s",
"điều",
"kiện",
"thiên",
"nhiên",
"thuận",
"lợi",
"sáu nghìn bốn trăm hai bẩy phẩy bốn không hai việt nam đồng",
"vị",
"trí",
"đắc",
"địa",
"của",
"khu",
"rừng",
"tràm",
"trà",
"sư",
"cùng",
"sự",
"góp",
"sức",
"đầy",
"sáng",
"tạo",
"từ",
"con",
"người",
"như",
"ông",
"bà",
"thường",
"bốn triệu năm trăm mười bốn nghìn chín trăm sáu năm",
"nói",
"là",
"thiên",
"thời",
"địa",
"bẩy trăm linh tám bốn nghìn hai trăm linh ba xoẹt hắt đê i giây dê",
"lợi",
"nhân",
"hòa",
"đã",
"thai",
"nghén",
"và",
"sản",
"sinh",
"ra",
"hậu",
"duệ",
"của",
"vùng",
"đồng",
"bốn ngàn sáu trăm năm mươi hai chấm tám ba không dặm một giờ",
"bằng",
"sông",
"cửu",
"long",
"một",
"tiểu",
"trúc",
"bạch",
"long",
"ngay",
"tại",
"xã",
"ô",
"long",
"vĩ",
"huyện",
"tịnh",
"biên",
"nơi",
"có",
"vị",
"trí",
"chiến",
"lược",
"quốc",
"gia",
"gần",
"biên",
"giới",
"campuchia",
"nhưng",
"vẫn",
"còn",
"rất",
"nghèo",
"khổ",
"chú",
"tiểu",
"bạch",
"long",
"đã",
"rống",
"lên",
"tiếng",
"long",
"ngân",
"đầu",
"tiên",
"bằng",
"việc",
"đón",
"nhận",
"kỷ",
"lục",
"guiness",
"cầu",
"tre",
"dài",
"nhất",
"việt",
"nam",
"vào",
"mười sáu giờ ba mươi chín phút sáu giây",
"đánh",
"dấu",
"bước",
"đầu",
"để",
"trở",
"thành",
"hình",
"ảnh",
"ngày mồng bốn tới ngày mười bảy tháng hai",
"cầu",
"tre",
"dài",
"nhất",
"và",
"độc",
"nhất",
"vô",
"nhị",
"trên",
"đất",
"việt",
"góp",
"phần",
"không",
"nhỏ",
"vào",
"sự",
"phát",
"triển",
"kinh",
"tế",
"xã",
"hội",
"trên",
"địa",
"bàn"
] |
[
"chỉ",
"số",
"17.922,8376",
"năng",
"lực",
"cạnh",
"tranh",
"của",
"tỉnh",
"an",
"giang",
"quý 8",
"đã",
"tăng",
"8.284.953",
"bậc",
"so",
"với",
"ngày 23 và ngày 19 tháng 2",
"thể",
"hiện",
"được",
"uy",
"tín",
"và",
"tài",
"lãnh",
"đạo",
"của",
"đảng",
"bộ",
"cầu",
"tre",
"trà",
"sư",
"sử",
"dụng",
"trên",
"2013",
"cây",
"tre",
"làm",
"vật",
"liệu",
"để",
"xây",
"dựng",
"giai",
"đoạn",
"489.730",
"được",
"hoàn",
"thành",
"thần",
"tốc",
"chỉ",
"hơn",
"-14.18",
"tháng",
"kể",
"từ",
"khi",
"dự",
"án",
"được",
"nhà",
"đầu",
"tư",
"chấp",
"bút",
"thiết",
"kế",
"và",
"tỉ",
"mỉ",
"thực",
"hiện",
"theo",
"chia",
"sẻ",
"hiện",
"nay",
"họ",
"đang",
"gấp",
"rút",
"triển",
"khai",
"giai",
"đoạn",
"8.083.059",
"nhằm",
"nối",
"dài",
"cầu",
"thêm",
"887 g/ok",
"với",
"ước",
"tính",
"tổng",
"chiều",
"dài",
"sẽ",
"là",
"209 giờ",
"như",
"vậy",
"trên",
"thực",
"tế",
"sau",
"khi",
"hoàn",
"tất",
"sẽ",
"chắc",
"chắn",
"phá",
"kỷ",
"lục",
"thế",
"giới",
"hiện",
"tại",
"là",
"cây",
"cầu",
"tre",
"kampong",
"cham",
"tại",
"campuchia",
"với",
"chiều",
"dài",
"được",
"ghi",
"nhận",
"là",
"-4719,890 mph",
"nếu",
"những",
"công",
"trình",
"hiện",
"đại",
"nổi",
"tiếng",
"ở",
"việt",
"nam",
"như",
"cây",
"cầu",
"vàng",
"ở",
"đà",
"nẵng",
"tòa",
"7613.837 rub",
"nhà",
"bitexco",
"tại",
"xét xử sơ thẩm",
"bamboo",
"wing",
"hồ",
"đại",
"lải",
"ở",
"vĩnh",
"phúc",
"khu",
"resort",
"intercontinental",
"sun",
"peninsula",
"tại",
"bán",
"đảo",
"sơn",
"trà",
"đều",
"thể",
"hiện",
"tính",
"sáng",
"tạo",
"trong",
"phong",
"cách",
"kiến",
"trúc",
"tân",
"thời",
"và",
"hàm",
"chứa",
"ý",
"nghĩa",
"cho",
"sự",
"phát",
"triển",
"phồn",
"thịnh",
"của",
"đất",
"nước",
"thì",
"công",
"trình",
"đầy",
"nghệ",
"thuật",
"cầu",
"tre",
"trà",
"sư",
"tại",
"an",
"giang",
"lại",
"mang",
"tâm",
"hồn",
"chân",
"chất",
"mộc",
"mạc",
"đượm",
"tình",
"yêu",
"văn",
"hóa",
"của",
"lao",
"động",
"địa",
"phương",
"và",
"chứa",
"chan",
"hơi",
"thở",
"26 / 18",
"nồng",
"ấm",
"từ",
"hồn",
"dân",
"tộc",
"việt",
"dịp",
"tết",
"nguyên",
"đán",
"4000",
"vừa",
"qua",
"đã",
"đón",
"tiếp",
"trên",
"3 - 4",
"lượt",
"du",
"khách",
"nhiều",
"trường",
"hợp",
"du",
"khách",
"không",
"thể",
"40/3900/oteavv",
"vào",
"tham",
"quan",
"được",
"do",
"221 cc",
"đông",
"nghẹt",
"lượng",
"khách",
"đến",
"chỉ",
"với",
"một",
"sáng",
"tạo",
"nhỏ",
"từ",
"nhà",
"đầu",
"tư",
"như",
"thế",
"đã",
"có",
"thể",
"kích",
"thích",
"du",
"lịch",
"nội",
"địa",
"làm",
"tăng",
"đáng",
"kể",
"lượng",
"khách",
"du",
"lịch",
"đến",
"an",
"giang",
"so",
"với",
"tết",
"nguyên",
"đán",
"năm 638",
"theo",
"báo",
"an",
"giang",
"vị",
"trí",
"của",
"rừng",
"tràm",
"trà",
"sư",
"may",
"mắn",
"được",
"tọa",
"lạc",
"ngay",
"tại",
"đầu",
"nguồn",
"của",
"nhánh",
"sông",
"hậu",
"dòng",
"mekong",
"chảy",
"qua",
"do",
"đó",
"được",
"hưởng",
"sự",
"bồi",
"đắp",
"màu",
"mỡ",
"của",
"phù",
"sa",
"và",
"nguồn",
"thủy",
"sản",
"dồi",
"dào",
"hơn",
"cả",
"vào",
"những",
"tháng",
"nước",
"lên",
"rừng",
"trà",
"sư",
"và",
"xung",
"quanh",
"khu",
"vực",
"được",
"thiên",
"nhiên",
"ban",
"tặng",
"đa",
"dạng",
"những",
"sản",
"vật",
"đặc",
"trưng",
"mà",
"khó",
"có",
"thể",
"tìm",
"thấy",
"ở",
"bất",
"cứ",
"nơi",
"nào",
"trên",
"dải",
"đất",
"hình",
"chữ",
"s",
"điều",
"kiện",
"thiên",
"nhiên",
"thuận",
"lợi",
"6427,402 vnđ",
"vị",
"trí",
"đắc",
"địa",
"của",
"khu",
"rừng",
"tràm",
"trà",
"sư",
"cùng",
"sự",
"góp",
"sức",
"đầy",
"sáng",
"tạo",
"từ",
"con",
"người",
"như",
"ông",
"bà",
"thường",
"4.514.965",
"nói",
"là",
"thiên",
"thời",
"địa",
"7084203/hđijd",
"lợi",
"nhân",
"hòa",
"đã",
"thai",
"nghén",
"và",
"sản",
"sinh",
"ra",
"hậu",
"duệ",
"của",
"vùng",
"đồng",
"4652.830 mph",
"bằng",
"sông",
"cửu",
"long",
"một",
"tiểu",
"trúc",
"bạch",
"long",
"ngay",
"tại",
"xã",
"ô",
"long",
"vĩ",
"huyện",
"tịnh",
"biên",
"nơi",
"có",
"vị",
"trí",
"chiến",
"lược",
"quốc",
"gia",
"gần",
"biên",
"giới",
"campuchia",
"nhưng",
"vẫn",
"còn",
"rất",
"nghèo",
"khổ",
"chú",
"tiểu",
"bạch",
"long",
"đã",
"rống",
"lên",
"tiếng",
"long",
"ngân",
"đầu",
"tiên",
"bằng",
"việc",
"đón",
"nhận",
"kỷ",
"lục",
"guiness",
"cầu",
"tre",
"dài",
"nhất",
"việt",
"nam",
"vào",
"16:39:6",
"đánh",
"dấu",
"bước",
"đầu",
"để",
"trở",
"thành",
"hình",
"ảnh",
"ngày mồng 4 tới ngày 17 tháng 2",
"cầu",
"tre",
"dài",
"nhất",
"và",
"độc",
"nhất",
"vô",
"nhị",
"trên",
"đất",
"việt",
"góp",
"phần",
"không",
"nhỏ",
"vào",
"sự",
"phát",
"triển",
"kinh",
"tế",
"xã",
"hội",
"trên",
"địa",
"bàn"
] |
[
"vtc",
"news",
"sau",
"tai",
"nạn",
"sập",
"tháp",
"cẩu",
"đại",
"biểu",
"lo",
"lắng",
"về",
"chất",
"lượng",
"tuyến",
"đường",
"sắt",
"treo",
"trên",
"đầu",
"hàng",
"nghìn",
"người",
"giải",
"đáp",
"vấn",
"đề",
"này",
"bộ",
"trưởng",
"thăng",
"khẳng",
"định",
"việc",
"nghiệm",
"thu",
"và",
"khai",
"thác",
"sẽ",
"đảm",
"bảo",
"tiêu",
"chuẩn",
"an",
"toàn",
"là",
"số",
"một",
"sau",
"mới",
"đến",
"hiệu",
"quả",
"vtc",
"news",
"sau",
"tai",
"nạn",
"sập",
"tháp",
"cẩu",
"đại",
"biểu",
"lo",
"lắng",
"về",
"chất",
"lượng",
"tuyến",
"đường",
"sắt",
"treo",
"trên",
"đầu",
"hàng",
"nghìn",
"người",
"giải",
"đáp",
"vấn",
"đề",
"này",
"bộ",
"trưởng",
"thăng",
"khẳng",
"định",
"việc",
"nghiệm",
"thu",
"và",
"khai",
"thác",
"sẽ",
"đảm",
"bảo",
"tiêu",
"chuẩn",
"an",
"toàn",
"là",
"số",
"một",
"sau",
"mới",
"đến",
"hiệu",
"quả",
"xem",
"clip"
] |
[
"vtc",
"news",
"sau",
"tai",
"nạn",
"sập",
"tháp",
"cẩu",
"đại",
"biểu",
"lo",
"lắng",
"về",
"chất",
"lượng",
"tuyến",
"đường",
"sắt",
"treo",
"trên",
"đầu",
"hàng",
"nghìn",
"người",
"giải",
"đáp",
"vấn",
"đề",
"này",
"bộ",
"trưởng",
"thăng",
"khẳng",
"định",
"việc",
"nghiệm",
"thu",
"và",
"khai",
"thác",
"sẽ",
"đảm",
"bảo",
"tiêu",
"chuẩn",
"an",
"toàn",
"là",
"số",
"một",
"sau",
"mới",
"đến",
"hiệu",
"quả",
"vtc",
"news",
"sau",
"tai",
"nạn",
"sập",
"tháp",
"cẩu",
"đại",
"biểu",
"lo",
"lắng",
"về",
"chất",
"lượng",
"tuyến",
"đường",
"sắt",
"treo",
"trên",
"đầu",
"hàng",
"nghìn",
"người",
"giải",
"đáp",
"vấn",
"đề",
"này",
"bộ",
"trưởng",
"thăng",
"khẳng",
"định",
"việc",
"nghiệm",
"thu",
"và",
"khai",
"thác",
"sẽ",
"đảm",
"bảo",
"tiêu",
"chuẩn",
"an",
"toàn",
"là",
"số",
"một",
"sau",
"mới",
"đến",
"hiệu",
"quả",
"xem",
"clip"
] |
[
"đại biểu quốc hội",
"đỗ",
"ngọc",
"niễn",
"một",
"đại",
"tá",
"quân",
"đội",
"tính",
"toán",
"rằng",
"với",
"mức",
"độ",
"mười nhăm giờ",
"nợ",
"công",
"như",
"hiện",
"nay",
"ba ngàn ba trăm mười một phẩy bảy trăm ba sáu đề xi mét vuông",
"nền",
"kinh",
"tế",
"đang",
"phải",
"trích",
"ra",
"hai bảy ngàn ba trăm tám hai phẩy ba ngàn sáu trăm bốn mươi",
"trả",
"nợ",
"nhưng",
"tính",
"tất",
"cả",
"là",
"hơn",
"một triệu tám mươi",
"tức",
"là",
"cứ",
"làm",
"chín nghìn chín trăm tám mươi tám phẩy chín trăm lẻ chín giây",
"thì",
"mất",
"hơn",
"hai nghìn chín trăm năm mươi mốt phẩy bẩy trăm hai mươi hai ve bê",
"trả",
"nợ",
"bẩy mươi sáu ngàn không trăm bốn mươi",
"hai trăm tám mốt sào",
"chi",
"thường",
"xuyên",
"như",
"vậy",
"đầu",
"tư",
"giờ",
"còn",
"hơn",
"mười",
"mấy",
"phần",
"trăm",
"một triệu năm trăm chín lăm nghìn",
"gdp",
"người",
"ta",
"tính",
"một",
"đường",
"mình",
"tính",
"một",
"đường",
"nợ",
"công",
"hàm",
"chứa",
"rủi",
"ro",
"ở",
"chỗ",
"có",
"những",
"khoản",
"chính",
"phủ",
"bảo",
"một không không nờ bê lờ cờ o xuộc i tờ đờ xờ",
"lãnh",
"vay",
"cho",
"các",
"doanh nghiệp nhà nước",
"như",
"vinashin",
"chẳng",
"rờ trừ nờ ca",
"hạn",
"chỉ",
"có",
"thể",
"xuống",
"biển",
"mà",
"đòi",
"điểm",
"tích",
"cực",
"nhất",
"của",
"nợ",
"công",
"nhìn",
"từ",
"nghị",
"trường",
"năm",
"nay",
"là",
"lần",
"đầu",
"tiên",
"chính",
"phủ",
"công",
"khai",
"chuyện",
"vay",
"đảo",
"nợ",
"lần",
"đầu",
"tiên",
"tỉ",
"lệ",
"trả",
"nợ",
"được",
"công",
"khai",
"trong",
"một",
"phiên",
"truyền",
"hình",
"trực",
"tiếp",
"tới",
"dân",
"chúng",
"với",
"tỉ",
"lệ",
"trả",
"nợ",
"trực",
"tiếp",
"tính",
"cả",
"vay",
"để",
"đảo",
"nợ",
"và",
"trả",
"nợ",
"vay",
"về",
"cho",
"vay",
"lại",
"là",
"khoảng",
"sáu nghìn năm trăm mười hai phẩy bẩy năm tám độ ca"
] |
[
"đại biểu quốc hội",
"đỗ",
"ngọc",
"niễn",
"một",
"đại",
"tá",
"quân",
"đội",
"tính",
"toán",
"rằng",
"với",
"mức",
"độ",
"15h",
"nợ",
"công",
"như",
"hiện",
"nay",
"3311,736 dm2",
"nền",
"kinh",
"tế",
"đang",
"phải",
"trích",
"ra",
"27.382,3640",
"trả",
"nợ",
"nhưng",
"tính",
"tất",
"cả",
"là",
"hơn",
"1.000.080",
"tức",
"là",
"cứ",
"làm",
"9988,909 s",
"thì",
"mất",
"hơn",
"2951,722 wb",
"trả",
"nợ",
"76.040",
"281 sào",
"chi",
"thường",
"xuyên",
"như",
"vậy",
"đầu",
"tư",
"giờ",
"còn",
"hơn",
"mười",
"mấy",
"phần",
"trăm",
"1.595.000",
"gdp",
"người",
"ta",
"tính",
"một",
"đường",
"mình",
"tính",
"một",
"đường",
"nợ",
"công",
"hàm",
"chứa",
"rủi",
"ro",
"ở",
"chỗ",
"có",
"những",
"khoản",
"chính",
"phủ",
"bảo",
"100nblco/itđx",
"lãnh",
"vay",
"cho",
"các",
"doanh nghiệp nhà nước",
"như",
"vinashin",
"chẳng",
"r-nk",
"hạn",
"chỉ",
"có",
"thể",
"xuống",
"biển",
"mà",
"đòi",
"điểm",
"tích",
"cực",
"nhất",
"của",
"nợ",
"công",
"nhìn",
"từ",
"nghị",
"trường",
"năm",
"nay",
"là",
"lần",
"đầu",
"tiên",
"chính",
"phủ",
"công",
"khai",
"chuyện",
"vay",
"đảo",
"nợ",
"lần",
"đầu",
"tiên",
"tỉ",
"lệ",
"trả",
"nợ",
"được",
"công",
"khai",
"trong",
"một",
"phiên",
"truyền",
"hình",
"trực",
"tiếp",
"tới",
"dân",
"chúng",
"với",
"tỉ",
"lệ",
"trả",
"nợ",
"trực",
"tiếp",
"tính",
"cả",
"vay",
"để",
"đảo",
"nợ",
"và",
"trả",
"nợ",
"vay",
"về",
"cho",
"vay",
"lại",
"là",
"khoảng",
"6512,758 ok"
] |
[
"đánh",
"giá",
"máy",
"chiếu",
"viewsonic",
"ngang một nghìn xuộc ba không không",
"một không không bốn nghìn không trăm linh ba chéo đê giây pê nờ",
"được",
"viewsonic",
"thiết",
"kế",
"hướng",
"đến",
"đối",
"tượng",
"người",
"dùng",
"có",
"nhu",
"cầu",
"âm tám ngàn chín trăm bẩy hai chấm bảy năm ki lo oát trên năm",
"trình",
"chiếu",
"trong",
"môi",
"trường",
"nhiều",
"bốn nghìn bẩy trăm mười chấm ba trăm mười oát giờ",
"nguồn",
"sáng",
"phụ",
"số",
"lượng",
"người",
"xem",
"nhiều",
"so",
"với",
"một",
"số",
"sản",
"phẩm",
"tám tháng hai",
"cùng",
"phân",
"khúc",
"ngày mười ba tháng năm năm hai nghìn hai trăm ba mươi chín",
"mà",
"hãng",
"từng",
"giới",
"thiệu",
"một bốn không hai gạch ngang ba trăm",
"là",
"model",
"hỗ",
"trợ",
"độ",
"phân",
"giải",
"tiêu",
"chuẩn",
"cao",
"wxga",
"độ",
"sáng",
"mạnh",
"và",
"sở",
"hữu",
"một",
"số",
"lượng",
"cổng",
"giao",
"tiếp",
"hình",
"ảnh",
"khá",
"phong",
"phú",
"năm không tám xoẹt hai không không hai gạch ngang vê kép bê",
"cũng",
"có",
"thiết",
"kế",
"thân",
"máy",
"trang",
"bị",
"sẵn",
"nhiều",
"cánh",
"hai trăm ba mươi ba phẩy năm chín ba mê ga bít",
"gió",
"tản",
"nhiệt",
"lớn",
"không",
"dùng",
"kèm",
"lưới",
"lọc",
"bùi",
"rất",
"phù",
"hợp",
"cho",
"người",
"dùng",
"chưa",
"có",
"nhiều",
"kinh",
"nghiệm",
"sử",
"dụng",
"máy",
"chiếu",
"về",
"công",
"nghệ",
"hắt o pờ xờ trừ bê a i rờ dê trừ một trăm",
"cũng",
"được",
"ứng",
"dụng",
"công",
"nghệ",
"trình",
"chiếu",
"dlp",
"chín trăm linh bảy gạch chéo ích dét a",
"ready",
"nên",
"ngoài",
"khả",
"năng",
"trình",
"chiếu",
"i quy ét pờ gạch ngang i giây ép lờ gạch ngang",
"thông",
"thường",
"sản",
"phẩm",
"cũng",
"có",
"thể",
"chơi",
"tốt",
"các",
"nội",
"dung",
"u đắp liu trừ tờ vê kép ca ép",
"từ",
"đầu",
"blu-ray",
"hay",
"máy",
"tính",
"tương",
"thích",
"máy",
"cũng",
"được",
"trang",
"bị",
"kết",
"hợp",
"bánh",
"xe",
"màu",
"tám tám bẩy không không chín tám ba một tám tám",
"thành",
"phần",
"tốc",
"độ",
"quay",
"giai đoạn hai chín hai sáu",
"một nghìn năm trăm sáu sáu",
"vòng/phút",
"và",
"công",
"nghệ",
"xử",
"lý",
"màu",
"brilliantcolor",
"hứa",
"hẹn",
"khả",
"năng",
"tái",
"hiện",
"màu",
"sắc",
"hình",
"ảnh",
"chất",
"lượng",
"trong",
"tầm",
"giá",
"bên",
"cạnh",
"thông",
"số",
"độ",
"sáng",
"cao",
"khả",
"năng",
"kết",
"nối",
"và",
"điều",
"khiển",
"từ",
"xa",
"qua",
"môi",
"trường",
"mạng",
"ethernet",
"năm không không gạch chéo vờ xuộc quy dê dét",
"còn",
"ấn",
"tượng",
"bởi",
"tuổi",
"thọ",
"bóng",
"đèn",
"đạt",
"mốc",
"năm mươi mốt",
"giờ",
"ở",
"chế",
"độ",
"tiết",
"kiệm",
"và",
"khoảng",
"năm không bốn không không hai năm một một ba một",
"giờ",
"với",
"cường",
"độ",
"cao",
"sử",
"dụng",
"tối",
"đa",
"công",
"suất",
"đèn",
"chiếu",
"model",
"tám trăm gạch ngang pờ pờ hờ dét",
"nghệ",
"trình",
"chiếu",
"dlp",
"đơn",
"chip",
"ba ngàn lẻ ba",
"độ",
"phân",
"giải",
"tiêu",
"chuẩn",
"wxga",
"bốn trăm xuộc một không không không ngang bờ tê pờ xoẹt",
"sáng",
"không một không một chín tám hai sáu một ba tám một",
"ansi",
"lumenđộ",
"tương",
"phản",
"động",
"15000:1tỷ",
"lệ",
"khung",
"hình",
"chuẩn",
"16:10ngõ",
"vào",
"hình",
"ảnh/âm",
"thanh",
"hdmi",
"hai ngàn bốn trăm bảy mươi chín",
"x",
"vga",
"composite",
"video",
"3,5mmngõ",
"xuất",
"hình",
"ảnh/âm",
"thanh",
"vga",
"3,5mmkết",
"nối",
"mạng",
"ethernet",
"có",
"điều",
"khiển",
"quản",
"lý",
"máy",
"từ",
"xa",
"loa",
"tích",
"hợp",
"năm ba tám tám năm không không bốn hai bốn sáu",
"x",
"vờ xê ép chéo pờ đờ tờ trừ ba trăm",
"thọ",
"đèn",
"chiếu",
"mười bốn ngàn tám trăm lẻ một phẩy sáu nghìn chín trăm tám mươi sáu",
"giờ",
"eco",
"mode",
"công",
"suất",
"đèn",
"chiếu",
"năm trăm gạch chéo ba ngàn không trăm hai mươi gờ gi",
"số",
"khoảng",
"cách",
"ba triệu",
"1.65:1kích",
"thước",
"ba nghìn sáu mươi bốn",
"x",
"âm bốn mươi hai phẩy bốn bốn",
"x",
"xê hắt a xê u gạch chéo bảy không chín",
"lượng",
"bẩy ngàn chín trăm năm mươi sáu phẩy chín trăm bảy chín gam",
"giá",
"tham",
"khảo",
"năm trăm năm chín độ ca",
"đồng",
"những",
"tiếp",
"xúc",
"thực",
"tế",
"cho",
"thấy",
"khả",
"năng",
"chi",
"chuyển",
"của",
"giây u bê giây trừ bốn nghìn trừ hai không không",
"thực",
"sự",
"tốt",
"vì",
"thiết",
"kế",
"gọn",
"nhẹ",
"và",
"trọng",
"lượng",
"thân",
"máy",
"chỉ",
"vào",
"khoảng",
"âm bốn trăm năm sáu phẩy bốn bảy ba mon",
"ngoài",
"cách",
"bố",
"trí",
"trên",
"mặt",
"bàn",
"thông",
"thường",
"trừ bốn tám tám xuộc ba trăm linh sáu",
"cũng",
"tương",
"thích",
"tốt",
"với",
"các",
"loại",
"phụ",
"kiện",
"treo",
"trần",
"qua",
"quá",
"trình",
"lắp",
"đặt",
"và",
"đấu",
"nối",
"test",
"lab",
"nhận",
"thấy",
"cụm",
"cổng",
"giao",
"tiếp",
"trên",
"i hắt vờ mờ chéo bốn không chín",
"có",
"cách",
"bố",
"trí",
"hai nghìn mười phẩy bẩy trăm linh hai oát giờ trên đề xi mét",
"trực",
"quan",
"dễ",
"thao",
"tác",
"thiết",
"kế",
"vòng",
"xoay",
"chỉnh",
"nét",
"và",
"vòng",
"zoom",
"thủ",
"công",
"lớn",
"độ",
"nhạy",
"tốt",
"may",
"mắn",
"là",
"remote",
"kèm",
"theo",
"máy",
"sở",
"hữu",
"một",
"lượng",
"nút",
"tùy",
"chỉnh",
"phong",
"phú",
"và",
"bố",
"trí",
"trực",
"quan",
"nên",
"thao",
"ba nghìn tám trăm linh bảy chấm không không ba trăm chín mươi bảy lít trên tấn",
"tác",
"cấu",
"hình",
"điều",
"khiển",
"máy",
"cũng",
"được",
"đơn",
"giản",
"hơn",
"nhiều",
"để",
"đảm",
"bảo",
"có",
"được",
"những",
"kết",
"quả",
"đánh",
"giá",
"khách",
"quan",
"nhất",
"test",
"lab",
"cũng",
"tiến",
"hành",
"hâm",
"nóng",
"thiết",
"bị",
"trong",
"vòng",
"hai một bẩy hai năm ba năm bẩy tám năm chín",
"phút",
"sau",
"khi",
"hoàn",
"tất",
"quá",
"trình",
"lắp",
"đặt",
"và",
"kết",
"nối",
"dù",
"có",
"thông",
"số",
"độ",
"sáng",
"cao",
"nhưng",
"test",
"lab",
"vẫn",
"quyết",
"định",
"thử",
"nghiệm",
"khả",
"năng",
"trình",
"chiếu",
"của",
"dét xuộc hai trăm",
"trong",
"điều",
"kiện",
"thiếu",
"sáng",
"ít",
"nguồn",
"sáng",
"phụ",
"tác",
"động",
"đến",
"màn",
"chiếu",
"cụm",
"ống",
"kính",
"hệ",
"số",
"khoảng",
"cách",
"khá",
"lớn",
"của",
"tờ nờ a lờ e ngang tám không không",
"cho",
"khung",
"hình",
"trình",
"chiếu",
"rộng",
"ngang",
"âm chín nghìn chín trăm năm mươi tám phẩy hai bẩy bốn ra đi an",
"từ",
"cự",
"ly",
"đặt",
"máy",
"khoảng",
"hai nghìn tám trăm mười tám phẩy bảy ba một gam",
"các",
"thiết",
"lập",
"mặc",
"định",
"trên",
"rờ gạch ngang năm không",
"cho",
"hình",
"ảnh",
"màu",
"sắc",
"có",
"phần",
"thiếu",
"sinh",
"động",
"với",
"các",
"thiết",
"lập",
"mặc",
"định",
"về",
"độ",
"sáng",
"độ",
"tương",
"phản",
"chế",
"độ",
"trình",
"chiếu",
"và",
"thiết",
"lập",
"màu",
"sắc",
"hờ e gờ e hai không hai không gạch chéo sáu trăm bảy mươi lăm",
"cho",
"khung",
"hình",
"có",
"độ",
"sáng",
"tốt",
"các",
"phép",
"thử",
"khả",
"năng",
"trình",
"chiếu",
"phục",
"vụ",
"mục",
"đích",
"sử",
"dụng",
"văn",
"phòng",
"cho",
"thấy",
"chất",
"lượng",
"màu",
"sắc",
"trên",
"a o dét dét e chéo i gi u i a chéo",
"nhìn",
"chung",
"đẹp",
"nhưng",
"có",
"phần",
"hơi",
"thiếu",
"sức",
"sống",
"sắc",
"trắng",
"trên",
"đê gờ cờ nờ chéo năm không",
"trong",
"một",
"số",
"phép",
"thử",
"đôi",
"khi",
"ngả",
"vàng",
"nhẹ",
"màu",
"vàng",
"sáu tám ki lô mét khối",
"cũng",
"có",
"khuynh",
"hướng",
"ngả",
"xanh",
"nhẹ",
"trong",
"các",
"phép",
"thử",
"khả",
"năng",
"hiển",
"thị",
"màu",
"sắc",
"hình",
"ảnh",
"tự",
"nhiên",
"nếu",
"sử",
"dụng",
"kết",
"nối",
"hình",
"ảnh",
"chất",
"lượng",
"cao",
"hdmi",
"khả",
"năng",
"hiển",
"thị",
"màu",
"sắc",
"của",
"một chín năm chéo một không bẩy không ngang i mờ rờ",
"cũng",
"được",
"cải",
"thiện",
"phần",
"nào",
"song",
"vẫn",
"không",
"tránh",
"khỏi",
"hiện",
"tượng",
"ngả",
"vàng",
"nhẹ",
"xuyên",
"suốt",
"các",
"phép",
"thử",
"về",
"chất",
"lượng",
"màu",
"sắc",
"dù",
"chưa",
"thật",
"ấn",
"tượng",
"bởi",
"khả",
"năng",
"tái",
"tạo",
"độ",
"chính",
"xác",
"của",
"màu",
"sắc",
"hình",
"ảnh",
"nhưng",
"gần",
"như",
"là",
"một",
"sự",
"bù",
"trừ",
"i tê ngang đờ o",
"có",
"độ",
"sắc",
"nét",
"hình",
"ảnh",
"rất",
"đáng",
"khen",
"các",
"âm năm bẩy phẩy chín trăm năm mươi năm tạ",
"co",
"chữ",
"ký",
"tự",
"nhỏ",
"hơn",
"ba triệu bốn trăm lẻ tám",
"point",
"trông",
"rất",
"sắc",
"nét",
"khi",
"quan",
"sát",
"từ",
"cự",
"ly",
"chín trăm tám chín việt nam đồng",
"đến",
"một trăm tám mươi hai chấm hai trăm bốn mươi bảy độ ca",
"cũng",
"trong",
"các",
"phép",
"thử",
"hiển",
"thị",
"văn",
"bản",
"bảng",
"tính",
"các",
"slide",
"powerpoint",
"các",
"ký",
"tự",
"đen",
"trên",
"nền",
"trắng",
"co",
"chữ",
"bẩy mươi ba chấm không sáu đến chín mươi ba chấm tám",
"point",
"hoặc",
"nhỏ",
"hơn",
"vẫn",
"không",
"hề",
"bị",
"hiện",
"tượng",
"răng",
"cưa",
"chất",
"lượng",
"hiển",
"thị",
"thay",
"đổi",
"nhẹ",
"dưới",
"sự",
"tác",
"động",
"của",
"nhiều",
"nguồn",
"sáng",
"phụ",
"từ",
"đèn",
"neon",
"cách",
"màn",
"chiếu",
"tám nghìn sáu trăm lẻ một chấm không hai hai sáu giây",
"a i dét giây",
"thực",
"sự",
"thích",
"hợp",
"cho",
"nhu",
"cầu",
"trình",
"chiếu",
"data",
"bảng",
"biểu",
"văn",
"bản",
"slide",
"web",
"và",
"các",
"đoạn",
"phim",
"ngắn",
"hơn",
"là",
"dùng",
"để",
"giải",
"trí",
"chính",
"với",
"phim",
"ảnh",
"ngay",
"cả",
"trong",
"điều",
"kiện",
"trình",
"chiếu",
"có",
"nhiều",
"nguồn",
"sáng",
"phụ",
"tác",
"động",
"trực",
"tiếp",
"đến",
"màn",
"chiếu",
"chất",
"lượng",
"hiển",
"thị",
"của",
"chín trăm chéo hai ngàn không trăm linh chín chéo tờ pờ nờ",
"nhìn",
"chung",
"vẫn",
"khá",
"lôi",
"cuốn",
"tuy",
"nhiên",
"sắc",
"đen",
"của",
"vê nờ i gờ lờ xuộc gi o ép nờ chín không không",
"vẫn",
"bị",
"tác",
"động",
"khá",
"nhiều",
"bởi",
"các",
"nguồn",
"sáng",
"chín triệu",
"phụ",
"tính",
"năng",
"trình",
"chiếu",
"sáu sáu không năm không không i",
"trên",
"ba chín không một nghìn linh năm gạch chéo nờ sờ i tờ sờ gạch chéo",
"nhìn",
"chung",
"có",
"thể",
"chấp",
"nhận",
"được",
"so",
"với",
"giá",
"thành",
"của",
"thiết",
"bị",
"dĩ",
"nhiên",
"chất",
"lượng",
"trình",
"chiếu",
"một hai nghìn không trăm năm mươi chín ép cờ ca tờ tờ",
"vẫn",
"không",
"thể",
"vượt",
"trội",
"như",
"các",
"mẫu",
"máy",
"chiếu",
"chuyên",
"trị",
"hát đờ ích quờ gạch ngang một không không không ngang bảy không tám",
"do",
"độ",
"sáng",
"cao",
"khung",
"hình",
"vẫn",
"không chín hai chín năm tám hai một tám bốn không năm",
"còn",
"khá",
"cao",
"dù",
"sử",
"dụng",
"kính",
"u a bờ e gạch chéo bảy trăm lẻ bảy",
"nên",
"ảnh",
"hưởng",
"nhiều",
"đến",
"độ",
"sâu",
"và",
"độ",
"chi",
"tiết",
"cảnh",
"tối",
"đôi",
"khi",
"i đắp liu trừ một không không không chéo ba trăm",
"cũng",
"gặp",
"phải",
"hiệu",
"ứng",
"cồng",
"vồng",
"khi",
"chiếu",
"phim",
"nhưng",
"may",
"mắn",
"là",
"không",
"phải",
"mọi",
"khán",
"giả",
"đều",
"nhạy",
"với",
"hiện",
"tượng",
"này",
"tựu",
"trung",
"viewsonic",
"đắp liu i lờ tờ gi vờ nờ chéo bẩy trăm",
"cho",
"chất",
"lượng",
"trình",
"chiếu",
"đáp",
"ứng",
"tốt",
"nhu",
"cầu",
"sử",
"dụng",
"của",
"doanh",
"nghiệp",
"cũng",
"như",
"môi",
"trường",
"giáo",
"dục",
"nhiều",
"nguồn",
"sáng"
] |
[
"đánh",
"giá",
"máy",
"chiếu",
"viewsonic",
"-1000/300",
"1004003/đjpn",
"được",
"viewsonic",
"thiết",
"kế",
"hướng",
"đến",
"đối",
"tượng",
"người",
"dùng",
"có",
"nhu",
"cầu",
"-8972.75 kw/năm",
"trình",
"chiếu",
"trong",
"môi",
"trường",
"nhiều",
"4710.310 wh",
"nguồn",
"sáng",
"phụ",
"số",
"lượng",
"người",
"xem",
"nhiều",
"so",
"với",
"một",
"số",
"sản",
"phẩm",
"8/2",
"cùng",
"phân",
"khúc",
"ngày 13/5/2239",
"mà",
"hãng",
"từng",
"giới",
"thiệu",
"1402-300",
"là",
"model",
"hỗ",
"trợ",
"độ",
"phân",
"giải",
"tiêu",
"chuẩn",
"cao",
"wxga",
"độ",
"sáng",
"mạnh",
"và",
"sở",
"hữu",
"một",
"số",
"lượng",
"cổng",
"giao",
"tiếp",
"hình",
"ảnh",
"khá",
"phong",
"phú",
"508/2002-wb",
"cũng",
"có",
"thiết",
"kế",
"thân",
"máy",
"trang",
"bị",
"sẵn",
"nhiều",
"cánh",
"233,593 mb",
"gió",
"tản",
"nhiệt",
"lớn",
"không",
"dùng",
"kèm",
"lưới",
"lọc",
"bùi",
"rất",
"phù",
"hợp",
"cho",
"người",
"dùng",
"chưa",
"có",
"nhiều",
"kinh",
"nghiệm",
"sử",
"dụng",
"máy",
"chiếu",
"về",
"công",
"nghệ",
"hopx-baird-100",
"cũng",
"được",
"ứng",
"dụng",
"công",
"nghệ",
"trình",
"chiếu",
"dlp",
"907/xza",
"ready",
"nên",
"ngoài",
"khả",
"năng",
"trình",
"chiếu",
"yqsp-yjfl-",
"thông",
"thường",
"sản",
"phẩm",
"cũng",
"có",
"thể",
"chơi",
"tốt",
"các",
"nội",
"dung",
"uw-twkf",
"từ",
"đầu",
"blu-ray",
"hay",
"máy",
"tính",
"tương",
"thích",
"máy",
"cũng",
"được",
"trang",
"bị",
"kết",
"hợp",
"bánh",
"xe",
"màu",
"88700983188",
"thành",
"phần",
"tốc",
"độ",
"quay",
"giai đoạn 29 - 26",
"1566",
"vòng/phút",
"và",
"công",
"nghệ",
"xử",
"lý",
"màu",
"brilliantcolor",
"hứa",
"hẹn",
"khả",
"năng",
"tái",
"hiện",
"màu",
"sắc",
"hình",
"ảnh",
"chất",
"lượng",
"trong",
"tầm",
"giá",
"bên",
"cạnh",
"thông",
"số",
"độ",
"sáng",
"cao",
"khả",
"năng",
"kết",
"nối",
"và",
"điều",
"khiển",
"từ",
"xa",
"qua",
"môi",
"trường",
"mạng",
"ethernet",
"500/v/qdz",
"còn",
"ấn",
"tượng",
"bởi",
"tuổi",
"thọ",
"bóng",
"đèn",
"đạt",
"mốc",
"51",
"giờ",
"ở",
"chế",
"độ",
"tiết",
"kiệm",
"và",
"khoảng",
"50400251131",
"giờ",
"với",
"cường",
"độ",
"cao",
"sử",
"dụng",
"tối",
"đa",
"công",
"suất",
"đèn",
"chiếu",
"model",
"800-pphz",
"nghệ",
"trình",
"chiếu",
"dlp",
"đơn",
"chip",
"3003",
"độ",
"phân",
"giải",
"tiêu",
"chuẩn",
"wxga",
"400/1000-btp/",
"sáng",
"010198261381",
"ansi",
"lumenđộ",
"tương",
"phản",
"động",
"15000:1tỷ",
"lệ",
"khung",
"hình",
"chuẩn",
"16:10ngõ",
"vào",
"hình",
"ảnh/âm",
"thanh",
"hdmi",
"2479",
"x",
"vga",
"composite",
"video",
"3,5mmngõ",
"xuất",
"hình",
"ảnh/âm",
"thanh",
"vga",
"3,5mmkết",
"nối",
"mạng",
"ethernet",
"có",
"điều",
"khiển",
"quản",
"lý",
"máy",
"từ",
"xa",
"loa",
"tích",
"hợp",
"53885004246",
"x",
"vcf/pđt-300",
"thọ",
"đèn",
"chiếu",
"14.801,6986",
"giờ",
"eco",
"mode",
"công",
"suất",
"đèn",
"chiếu",
"500/3020gj",
"số",
"khoảng",
"cách",
"3.000.000",
"1.65:1kích",
"thước",
"3064",
"x",
"-42,44",
"x",
"chacu/709",
"lượng",
"7956,979 g",
"giá",
"tham",
"khảo",
"559 ok",
"đồng",
"những",
"tiếp",
"xúc",
"thực",
"tế",
"cho",
"thấy",
"khả",
"năng",
"chi",
"chuyển",
"của",
"jubj-4000-200",
"thực",
"sự",
"tốt",
"vì",
"thiết",
"kế",
"gọn",
"nhẹ",
"và",
"trọng",
"lượng",
"thân",
"máy",
"chỉ",
"vào",
"khoảng",
"-456,473 mol",
"ngoài",
"cách",
"bố",
"trí",
"trên",
"mặt",
"bàn",
"thông",
"thường",
"-488/306",
"cũng",
"tương",
"thích",
"tốt",
"với",
"các",
"loại",
"phụ",
"kiện",
"treo",
"trần",
"qua",
"quá",
"trình",
"lắp",
"đặt",
"và",
"đấu",
"nối",
"test",
"lab",
"nhận",
"thấy",
"cụm",
"cổng",
"giao",
"tiếp",
"trên",
"yhvm/409",
"có",
"cách",
"bố",
"trí",
"2010,702 wh/dm",
"trực",
"quan",
"dễ",
"thao",
"tác",
"thiết",
"kế",
"vòng",
"xoay",
"chỉnh",
"nét",
"và",
"vòng",
"zoom",
"thủ",
"công",
"lớn",
"độ",
"nhạy",
"tốt",
"may",
"mắn",
"là",
"remote",
"kèm",
"theo",
"máy",
"sở",
"hữu",
"một",
"lượng",
"nút",
"tùy",
"chỉnh",
"phong",
"phú",
"và",
"bố",
"trí",
"trực",
"quan",
"nên",
"thao",
"3807.00397 l/tấn",
"tác",
"cấu",
"hình",
"điều",
"khiển",
"máy",
"cũng",
"được",
"đơn",
"giản",
"hơn",
"nhiều",
"để",
"đảm",
"bảo",
"có",
"được",
"những",
"kết",
"quả",
"đánh",
"giá",
"khách",
"quan",
"nhất",
"test",
"lab",
"cũng",
"tiến",
"hành",
"hâm",
"nóng",
"thiết",
"bị",
"trong",
"vòng",
"21725357859",
"phút",
"sau",
"khi",
"hoàn",
"tất",
"quá",
"trình",
"lắp",
"đặt",
"và",
"kết",
"nối",
"dù",
"có",
"thông",
"số",
"độ",
"sáng",
"cao",
"nhưng",
"test",
"lab",
"vẫn",
"quyết",
"định",
"thử",
"nghiệm",
"khả",
"năng",
"trình",
"chiếu",
"của",
"z/200",
"trong",
"điều",
"kiện",
"thiếu",
"sáng",
"ít",
"nguồn",
"sáng",
"phụ",
"tác",
"động",
"đến",
"màn",
"chiếu",
"cụm",
"ống",
"kính",
"hệ",
"số",
"khoảng",
"cách",
"khá",
"lớn",
"của",
"tnale-800",
"cho",
"khung",
"hình",
"trình",
"chiếu",
"rộng",
"ngang",
"-9958,274 radian",
"từ",
"cự",
"ly",
"đặt",
"máy",
"khoảng",
"2818,731 g",
"các",
"thiết",
"lập",
"mặc",
"định",
"trên",
"r-50",
"cho",
"hình",
"ảnh",
"màu",
"sắc",
"có",
"phần",
"thiếu",
"sinh",
"động",
"với",
"các",
"thiết",
"lập",
"mặc",
"định",
"về",
"độ",
"sáng",
"độ",
"tương",
"phản",
"chế",
"độ",
"trình",
"chiếu",
"và",
"thiết",
"lập",
"màu",
"sắc",
"hege2020/675",
"cho",
"khung",
"hình",
"có",
"độ",
"sáng",
"tốt",
"các",
"phép",
"thử",
"khả",
"năng",
"trình",
"chiếu",
"phục",
"vụ",
"mục",
"đích",
"sử",
"dụng",
"văn",
"phòng",
"cho",
"thấy",
"chất",
"lượng",
"màu",
"sắc",
"trên",
"aozze/yjuia/",
"nhìn",
"chung",
"đẹp",
"nhưng",
"có",
"phần",
"hơi",
"thiếu",
"sức",
"sống",
"sắc",
"trắng",
"trên",
"đgcn/50",
"trong",
"một",
"số",
"phép",
"thử",
"đôi",
"khi",
"ngả",
"vàng",
"nhẹ",
"màu",
"vàng",
"68 km3",
"cũng",
"có",
"khuynh",
"hướng",
"ngả",
"xanh",
"nhẹ",
"trong",
"các",
"phép",
"thử",
"khả",
"năng",
"hiển",
"thị",
"màu",
"sắc",
"hình",
"ảnh",
"tự",
"nhiên",
"nếu",
"sử",
"dụng",
"kết",
"nối",
"hình",
"ảnh",
"chất",
"lượng",
"cao",
"hdmi",
"khả",
"năng",
"hiển",
"thị",
"màu",
"sắc",
"của",
"195/1070-imr",
"cũng",
"được",
"cải",
"thiện",
"phần",
"nào",
"song",
"vẫn",
"không",
"tránh",
"khỏi",
"hiện",
"tượng",
"ngả",
"vàng",
"nhẹ",
"xuyên",
"suốt",
"các",
"phép",
"thử",
"về",
"chất",
"lượng",
"màu",
"sắc",
"dù",
"chưa",
"thật",
"ấn",
"tượng",
"bởi",
"khả",
"năng",
"tái",
"tạo",
"độ",
"chính",
"xác",
"của",
"màu",
"sắc",
"hình",
"ảnh",
"nhưng",
"gần",
"như",
"là",
"một",
"sự",
"bù",
"trừ",
"yt-đo",
"có",
"độ",
"sắc",
"nét",
"hình",
"ảnh",
"rất",
"đáng",
"khen",
"các",
"-57,955 tạ",
"co",
"chữ",
"ký",
"tự",
"nhỏ",
"hơn",
"3.000.408",
"point",
"trông",
"rất",
"sắc",
"nét",
"khi",
"quan",
"sát",
"từ",
"cự",
"ly",
"989 vnđ",
"đến",
"182.247 ok",
"cũng",
"trong",
"các",
"phép",
"thử",
"hiển",
"thị",
"văn",
"bản",
"bảng",
"tính",
"các",
"slide",
"powerpoint",
"các",
"ký",
"tự",
"đen",
"trên",
"nền",
"trắng",
"co",
"chữ",
"73.06 - 93.8",
"point",
"hoặc",
"nhỏ",
"hơn",
"vẫn",
"không",
"hề",
"bị",
"hiện",
"tượng",
"răng",
"cưa",
"chất",
"lượng",
"hiển",
"thị",
"thay",
"đổi",
"nhẹ",
"dưới",
"sự",
"tác",
"động",
"của",
"nhiều",
"nguồn",
"sáng",
"phụ",
"từ",
"đèn",
"neon",
"cách",
"màn",
"chiếu",
"8601.0226 giây",
"aizj",
"thực",
"sự",
"thích",
"hợp",
"cho",
"nhu",
"cầu",
"trình",
"chiếu",
"data",
"bảng",
"biểu",
"văn",
"bản",
"slide",
"web",
"và",
"các",
"đoạn",
"phim",
"ngắn",
"hơn",
"là",
"dùng",
"để",
"giải",
"trí",
"chính",
"với",
"phim",
"ảnh",
"ngay",
"cả",
"trong",
"điều",
"kiện",
"trình",
"chiếu",
"có",
"nhiều",
"nguồn",
"sáng",
"phụ",
"tác",
"động",
"trực",
"tiếp",
"đến",
"màn",
"chiếu",
"chất",
"lượng",
"hiển",
"thị",
"của",
"900/2009/tpn",
"nhìn",
"chung",
"vẫn",
"khá",
"lôi",
"cuốn",
"tuy",
"nhiên",
"sắc",
"đen",
"của",
"vnigl/jofn900",
"vẫn",
"bị",
"tác",
"động",
"khá",
"nhiều",
"bởi",
"các",
"nguồn",
"sáng",
"9.000.000",
"phụ",
"tính",
"năng",
"trình",
"chiếu",
"660500i",
"trên",
"3901005/nsyts/",
"nhìn",
"chung",
"có",
"thể",
"chấp",
"nhận",
"được",
"so",
"với",
"giá",
"thành",
"của",
"thiết",
"bị",
"dĩ",
"nhiên",
"chất",
"lượng",
"trình",
"chiếu",
"12059fcktt",
"vẫn",
"không",
"thể",
"vượt",
"trội",
"như",
"các",
"mẫu",
"máy",
"chiếu",
"chuyên",
"trị",
"hđxq-1000-708",
"do",
"độ",
"sáng",
"cao",
"khung",
"hình",
"vẫn",
"092958218405",
"còn",
"khá",
"cao",
"dù",
"sử",
"dụng",
"kính",
"uabe/707",
"nên",
"ảnh",
"hưởng",
"nhiều",
"đến",
"độ",
"sâu",
"và",
"độ",
"chi",
"tiết",
"cảnh",
"tối",
"đôi",
"khi",
"yw-1000/300",
"cũng",
"gặp",
"phải",
"hiệu",
"ứng",
"cồng",
"vồng",
"khi",
"chiếu",
"phim",
"nhưng",
"may",
"mắn",
"là",
"không",
"phải",
"mọi",
"khán",
"giả",
"đều",
"nhạy",
"với",
"hiện",
"tượng",
"này",
"tựu",
"trung",
"viewsonic",
"wiltjvn/700",
"cho",
"chất",
"lượng",
"trình",
"chiếu",
"đáp",
"ứng",
"tốt",
"nhu",
"cầu",
"sử",
"dụng",
"của",
"doanh",
"nghiệp",
"cũng",
"như",
"môi",
"trường",
"giáo",
"dục",
"nhiều",
"nguồn",
"sáng"
] |
[
"ronaldo",
"mơ",
"về",
"trận",
"chung",
"kết",
"bồ đào nha",
"tây ban nha",
"tiền",
"vệ",
"nổi",
"tiếng",
"cristiano",
"ronaldo",
"mong",
"sẽ",
"có",
"một",
"trận",
"chung",
"kết",
"world",
"cup",
"giữa",
"đội",
"tuyển",
"bồ",
"đào",
"nha",
"của",
"anh",
"với",
"tây",
"ban",
"nha",
"tại",
"nam",
"phi",
"mùa",
"âm chín mươi chín mi li mét vuông",
"hè",
"năm",
"sau",
"vòng",
"loại",
"world",
"cup",
"khu",
"vực",
"châu",
"âu",
"đã",
"kết",
"thúc",
"và",
"cuối",
"cùng",
"thì",
"bồ",
"vê kép mờ một không một không bảy không không",
"đào",
"nha",
"của",
"ronaldo",
"cũng",
"giành",
"được",
"suất",
"vé",
"vớt",
"để",
"đến",
"với",
"nam",
"phi",
"ronaldo",
"đang",
"rất",
"tự",
"tin",
"và",
"cho",
"biết",
"anh",
"rất",
"muốn",
"được",
"gặp",
"các",
"nhà",
"đương kim vô địch",
"châu",
"âu",
"trong",
"trận",
"đấu",
"cuối",
"cùng",
"của",
"ngày",
"hội",
"bóng",
"đá",
"lớn",
"nhất",
"hành",
"tinh",
"phát",
"biểu",
"trên",
"tờ",
"as",
"anh",
"cho",
"biết",
"mục",
"tiêu",
"của",
"chúng",
"tôi",
"là",
"giành",
"vé",
"tới",
"nam",
"phi",
"và",
"chúng",
"tôi",
"đã",
"thành",
"công",
"đồng",
"thời",
"tiền",
"vệ",
"mười",
"tuổi",
"này",
"cũng",
"khẳng",
"định",
"anh",
"cùng",
"tám nghìn hai chín phẩy ba trăm mười ba mi li mét vuông trên mê ga oát giờ",
"các",
"đồng",
"đội",
"sẽ",
"chuẩn",
"bị",
"tốt",
"nhất",
"có",
"thể",
"cho",
"giải",
"đấu",
"vô",
"cùng",
"quan",
"trọng",
"này",
"đó",
"là",
"giải",
"đấu",
"rất",
"khó",
"khăn",
"nhưng",
"chúng",
"tôi",
"sẽ",
"chuẩn",
"bị",
"kỹ",
"lưỡng",
"nhất",
"có",
"thể",
"với",
"kết",
"quả",
"khả",
"quan",
"tại",
"vòng",
"bảng",
"tây",
"ban",
"nha",
"được",
"chọn",
"làm",
"đội",
"hạt",
"giống",
"và",
"được",
"xếp",
"vào",
"nhóm",
"ba triệu không trăm chín mươi mốt ngàn",
"trong",
"lễ",
"bốc",
"thăm",
"chia",
"nhóm",
"của",
"fifa",
"hôm",
"qua"
] |
[
"ronaldo",
"mơ",
"về",
"trận",
"chung",
"kết",
"bồ đào nha",
"tây ban nha",
"tiền",
"vệ",
"nổi",
"tiếng",
"cristiano",
"ronaldo",
"mong",
"sẽ",
"có",
"một",
"trận",
"chung",
"kết",
"world",
"cup",
"giữa",
"đội",
"tuyển",
"bồ",
"đào",
"nha",
"của",
"anh",
"với",
"tây",
"ban",
"nha",
"tại",
"nam",
"phi",
"mùa",
"-99 mm2",
"hè",
"năm",
"sau",
"vòng",
"loại",
"world",
"cup",
"khu",
"vực",
"châu",
"âu",
"đã",
"kết",
"thúc",
"và",
"cuối",
"cùng",
"thì",
"bồ",
"wm1010700",
"đào",
"nha",
"của",
"ronaldo",
"cũng",
"giành",
"được",
"suất",
"vé",
"vớt",
"để",
"đến",
"với",
"nam",
"phi",
"ronaldo",
"đang",
"rất",
"tự",
"tin",
"và",
"cho",
"biết",
"anh",
"rất",
"muốn",
"được",
"gặp",
"các",
"nhà",
"đương kim vô địch",
"châu",
"âu",
"trong",
"trận",
"đấu",
"cuối",
"cùng",
"của",
"ngày",
"hội",
"bóng",
"đá",
"lớn",
"nhất",
"hành",
"tinh",
"phát",
"biểu",
"trên",
"tờ",
"as",
"anh",
"cho",
"biết",
"mục",
"tiêu",
"của",
"chúng",
"tôi",
"là",
"giành",
"vé",
"tới",
"nam",
"phi",
"và",
"chúng",
"tôi",
"đã",
"thành",
"công",
"đồng",
"thời",
"tiền",
"vệ",
"10",
"tuổi",
"này",
"cũng",
"khẳng",
"định",
"anh",
"cùng",
"8029,313 mm2/mwh",
"các",
"đồng",
"đội",
"sẽ",
"chuẩn",
"bị",
"tốt",
"nhất",
"có",
"thể",
"cho",
"giải",
"đấu",
"vô",
"cùng",
"quan",
"trọng",
"này",
"đó",
"là",
"giải",
"đấu",
"rất",
"khó",
"khăn",
"nhưng",
"chúng",
"tôi",
"sẽ",
"chuẩn",
"bị",
"kỹ",
"lưỡng",
"nhất",
"có",
"thể",
"với",
"kết",
"quả",
"khả",
"quan",
"tại",
"vòng",
"bảng",
"tây",
"ban",
"nha",
"được",
"chọn",
"làm",
"đội",
"hạt",
"giống",
"và",
"được",
"xếp",
"vào",
"nhóm",
"3.091.000",
"trong",
"lễ",
"bốc",
"thăm",
"chia",
"nhóm",
"của",
"fifa",
"hôm",
"qua"
] |
[
"thị",
"trường",
"ôtô",
"việt",
"nam",
"tăng",
"trưởng",
"thứ",
"âm bốn tám ngàn sáu trăm mười bốn phẩy tám ngàn năm trăm ba sáu",
"thế",
"giới",
"thị",
"trường",
"ôtô",
"việt",
"nam",
"ba mươi ba",
"tăng",
"trưởng",
"hai nghìn hai trăm mười bẩy chấm không không chín bẩy một tạ",
"đứng",
"thứ",
"sáu mươi mốt",
"thế",
"giới",
"sau",
"singapore",
"với",
"mức",
"tăng",
"âm năm ngàn một trăm chín sáu chấm không chín trăm năm sáu tạ",
"thị",
"trường",
"ôtô",
"toàn",
"cầu",
"cho",
"thấy",
"dấu",
"hiệu",
"phục",
"hồi",
"trong",
"mười chín giờ hai mươi mốt",
"đạt",
"chín trăm lẻ chín tạ",
"xe",
"bán",
"ra",
"đây",
"là",
"công",
"bố",
"mới",
"nhất",
"của",
"jato",
"dynamic",
"đơn",
"vị",
"chuyên",
"nghiên",
"cứu",
"dữ",
"liệu",
"về",
"các",
"thị",
"trường",
"xe",
"trên",
"thế",
"giới",
"so",
"với",
"tháng năm năm một trăm bốn mốt",
"thị",
"trường",
"ôtô",
"toàn",
"cầu",
"tăng",
"trưởng",
"bốn ngàn ba trăm năm mươi năm phẩy ba trăm bẩy tám mi li gam",
"mặc",
"dù",
"một",
"số",
"nơi",
"như",
"nhật",
"bản",
"nga",
"và",
"brazil",
"giảm",
"lượng",
"tiêu",
"thụ",
"nhu",
"cầu",
"rất",
"cao",
"tại",
"trung",
"quốc",
"và",
"châu",
"âu",
"đã",
"giúp",
"thị",
"trường",
"chung",
"tăng",
"trưởng",
"thị",
"trường",
"việt",
"nam",
"tăng",
"nhanh",
"thứ",
"hai triệu bẩy trăm năm tám nghìn bốn trăm hai mốt",
"thế",
"giới",
"ngày ba mươi mốt và ngày hai mươi bốn",
"toàn",
"thị",
"trường",
"singapore",
"tiêu",
"thụ",
"bảy mươi mốt chấm không chín tới ba mươi sáu chấm bốn",
"xe",
"tăng",
"bảy nghìn ba trăm hai lăm chấm tám một không mê ga bai",
"so",
"với",
"mức",
"âm sáu tám ngàn một trăm năm mốt phẩy không không ba tám hai bốn",
"xe",
"của",
"mười bốn giờ bốn mươi sáu",
"sáu trăm ba mươi bảy nghìn chín trăm chín mươi nhăm",
"xếp",
"thứ",
"tám triệu sáu trăm bốn bẩy nghìn tám trăm ba mốt",
"về",
"mức",
"độ",
"tăng",
"trưởng",
"là",
"việt",
"nam",
"với",
"bẩy trăm năm sáu bao",
"tháng mười năm chín trăm năm mươi mốt",
"người",
"việt",
"nam",
"tiêu",
"thụ",
"hai nghìn bốn trăm hai sáu",
"xe",
"trong",
"khi",
"con",
"số",
"này",
"tháng tám năm một hai hai hai",
"là",
"một nghìn",
"xe",
"theo",
"thống",
"kê",
"của",
"jato",
"dynamic",
"singapore",
"có",
"mức",
"tăng",
"trưởng",
"cao",
"nhất",
"thế",
"giới",
"mức",
"tăng",
"trưởng",
"là",
"vậy",
"nhưng",
"trung",
"quốc",
"mới",
"là",
"nước",
"tiêu",
"thụ",
"nhiều",
"ôtô",
"nhất",
"thế",
"giới",
"với",
"âm sáu trăm mười lăm chấm ba bẩy tám xen ti mét vuông trên oát",
"xe",
"tăng",
"âm ba ngàn một trăm hai hai phẩy sáu trăm sáu mươi năm tạ trên đề xi mét",
"so",
"với",
"chín nhăm phẩy sáu đến bốn mươi hai chấm không",
"thị",
"trường",
"tiêu",
"thụ",
"nhiều",
"xe",
"thứ",
"bẩy triệu một trăm tám mươi tư nghìn năm trăm mười một",
"thế",
"giới",
"là",
"mỹ",
"với",
"tổng",
"cộng",
"hơn",
"âm ba nghìn tám trăm hai mươi hai chấm không hai một bốn ki lô ca lo",
"xe",
"bán",
"ra",
"tăng",
"trưởng",
"âm sáu nghìn hai trăm bốn mươi phẩy bốn trăm bốn mươi hai độ ca",
"so",
"với",
"ngày mười sáu tháng chín",
"trong",
"khi",
"đó",
"thị",
"trường",
"nhật",
"bản",
"đứng",
"thứ",
"âm hai sáu ngàn một trăm tám năm phẩy tám nghìn một trăm mười bẩy",
"đạt",
"hơn",
"chín trăm tám mươi tám xen ti mét",
"xe",
"thấp",
"hơn",
"con",
"số",
"hơn",
"âm sáu mươi tấn",
"xe",
"của",
"hai sáu tháng không một sáu sáu ba",
"trung",
"quốc",
"là",
"thị",
"trường",
"tiêu",
"thụ",
"nhiều",
"ôtô",
"nhất",
"mười bốn giờ",
"không năm chín năm sáu ba bốn bẩy tám một năm bốn",
"tại",
"đông",
"nam",
"á",
"việt",
"nam",
"tăng",
"trưởng",
"sau",
"singapore",
"nhưng",
"thị",
"trường",
"tiêu",
"thụ",
"nhiều",
"xe",
"nhất",
"là",
"indonesia",
"với",
"gần",
"sáu trăm ba mươi bẩy ca lo",
"xe",
"bán",
"ra",
"tiếp",
"đến",
"là",
"thái",
"lan",
"với",
"bốn chín phẩy bốn năm",
"xe",
"đến",
"tay",
"người",
"dùng",
"bảy nghìn ba trăm linh bảy phẩy chín trăm sáu mốt chỉ trên độ ép",
"brazil",
"là",
"thị",
"trường",
"có",
"mức",
"giảm",
"nhiều",
"nhất",
"trong",
"ngày hai mươi ba tháng hai",
"quốc",
"gia",
"này",
"tiêu",
"thụ",
"tổng",
"cộng",
"hơn",
"âm bảy nghìn tám trăm chín mươi tám phẩy tám trăm hai bảy ki lo oát",
"xe",
"giảm",
"bẩy nghìn năm trăm mười nhăm phẩy không không ba trăm chín mươi phuốt",
"so",
"với",
"ngày một",
"toyota",
"là",
"thương",
"hiệu",
"xe",
"bán",
"chạy",
"nhất",
"doanh",
"số",
"của",
"toyota",
"trong",
"ngày hai mươi sáu ngày hai chín tháng mười hai",
"tăng",
"trưởng",
"âm bốn ngàn năm trăm bẩy mốt chấm ba năm ba ghi ga bít",
"nhờ",
"doanh",
"số",
"bùng",
"nổ",
"ở",
"một",
"số",
"thị",
"trường",
"như",
"indonesia",
"và",
"mexico",
"tổng",
"số",
"xe",
"toyota",
"bán",
"ra",
"hai giờ rưỡi",
"đạt",
"hơn",
"âm bốn ngàn hai trăm bảy tám chấm tám không mon",
"chiếc",
"toyota",
"vẫn",
"là",
"tập",
"đoàn",
"bán",
"xe",
"chạy",
"nhất",
"ngày một chín không chín",
"trong",
"khi",
"đó",
"dù",
"một",
"năm",
"vướng",
"những",
"lùm",
"xùm",
"liên",
"quan",
"đến",
"khí",
"thải",
"tập",
"đoàn",
"volkswagen",
"vẫn",
"tăng",
"trưởng",
"âm bốn ngàn năm trăm hai mươi ba phẩy không sáu một bảy đề xi mét trên mon",
"đứng",
"thứ",
"bốn trăm tám tư nghìn tám trăm bảy bẩy",
"về",
"doanh",
"số",
"toàn",
"cầu",
"trung",
"quốc",
"là",
"thị",
"trường",
"trọng",
"điểm",
"đóng",
"góp",
"vào",
"doanh",
"số",
"của",
"vw",
"do",
"không",
"bị",
"ảnh",
"hưởng",
"bởi",
"những",
"lùm",
"xùm",
"về",
"gian",
"lận",
"khí",
"thải",
"hãng",
"xe",
"ford",
"đứng",
"thứ",
"bốn triệu hai trăm nghìn tám mươi",
"toàn",
"thị",
"trường",
"về",
"doanh",
"số",
"bán",
"với",
"mức",
"tăng",
"trưởng",
"âm chín nghìn năm trăm hai mươi tám phẩy không không hai trăm hai mươi bẩy mon",
"trong",
"khi",
"đó",
"mức",
"tăng",
"trưởng",
"âm chín nghìn không trăm chín hai chấm bảy ba tám héc",
"giúp",
"honda",
"có",
"doanh",
"số",
"bán",
"tốt",
"thứ",
"bốn nghìn chín mươi",
"toàn",
"cầu",
"xe",
"bán",
"tải",
"ford",
"f-series",
"là",
"mẫu",
"xe",
"bán",
"chạy",
"nhất",
"nhu",
"cầu",
"cao",
"về",
"xe",
"bán",
"tải",
"cỡ",
"lớn",
"tại",
"mỹ",
"đã",
"mang",
"lại",
"kết",
"quả",
"kinh",
"doanh",
"ấn",
"tượng",
"cho",
"dòng",
"xe",
"bán",
"tải",
"f-series",
"của",
"ford",
"mức",
"tăng",
"trưởng",
"chín trăm ba mươi ba giây",
"giúp",
"doanh",
"số",
"của",
"ford",
"f-series",
"trong",
"hai mươi ba giờ mười một",
"đạt",
"ngày một một không năm",
"chín triệu sáu",
"xe",
"đứng",
"thứ",
"cộng năm năm sáu bốn hai tám ba bảy không ba một",
"toàn",
"thị",
"trường",
"toyota",
"corolla",
"đạt",
"doanh",
"số",
"hai nghìn chín trăm ba mươi bảy",
"xe",
"ford",
"f-series",
"là",
"dòng",
"xe",
"bán",
"chạy",
"nhất",
"toàn",
"thị",
"trường",
"trong",
"chín giờ hai mươi hai",
"dù",
"tăng",
"trưởng",
"âm",
"chín trăm sáu sáu phẩy không không sáu trăm tám chín mi li lít",
"những",
"volkswagen",
"golf",
"vẫn",
"đứng",
"thứ",
"tám triệu tám trăm sáu ba ngàn năm trăm chín chín",
"toàn",
"cầu",
"về",
"doanh",
"số",
"bán",
"các",
"mẫu",
"suv",
"đứng",
"đầu",
"về",
"sự",
"tăng",
"trưởng",
"với",
"mức",
"tăng",
"bốn trăm hai tư mon",
"dòng",
"xe",
"nissan",
"x-trail",
"bán",
"ngày mồng chín tháng mười một",
"tốt",
"nhất",
"phân",
"khúc",
"xe",
"suv",
"đứng",
"thứ",
"chín trăm mười ngàn chín trăm chín mươi tám",
"về",
"doanh",
"số",
"là",
"phân",
"khúc",
"sedan",
"hạng",
"c",
"với",
"bẩy trăm bẩy mươi kí lô",
"xe",
"bán",
"ra",
"đạt",
"mức",
"tăng",
"hai ngàn ba trăm sáu chín chấm không không tám chín ba ca lo trên phần trăm"
] |
[
"thị",
"trường",
"ôtô",
"việt",
"nam",
"tăng",
"trưởng",
"thứ",
"-48.614,8536",
"thế",
"giới",
"thị",
"trường",
"ôtô",
"việt",
"nam",
"33",
"tăng",
"trưởng",
"2217.00971 tạ",
"đứng",
"thứ",
"61",
"thế",
"giới",
"sau",
"singapore",
"với",
"mức",
"tăng",
"-5196.0956 tạ",
"thị",
"trường",
"ôtô",
"toàn",
"cầu",
"cho",
"thấy",
"dấu",
"hiệu",
"phục",
"hồi",
"trong",
"19h21",
"đạt",
"909 tạ",
"xe",
"bán",
"ra",
"đây",
"là",
"công",
"bố",
"mới",
"nhất",
"của",
"jato",
"dynamic",
"đơn",
"vị",
"chuyên",
"nghiên",
"cứu",
"dữ",
"liệu",
"về",
"các",
"thị",
"trường",
"xe",
"trên",
"thế",
"giới",
"so",
"với",
"tháng 5/141",
"thị",
"trường",
"ôtô",
"toàn",
"cầu",
"tăng",
"trưởng",
"4355,378 mg",
"mặc",
"dù",
"một",
"số",
"nơi",
"như",
"nhật",
"bản",
"nga",
"và",
"brazil",
"giảm",
"lượng",
"tiêu",
"thụ",
"nhu",
"cầu",
"rất",
"cao",
"tại",
"trung",
"quốc",
"và",
"châu",
"âu",
"đã",
"giúp",
"thị",
"trường",
"chung",
"tăng",
"trưởng",
"thị",
"trường",
"việt",
"nam",
"tăng",
"nhanh",
"thứ",
"2.758.421",
"thế",
"giới",
"ngày 31 và ngày 24",
"toàn",
"thị",
"trường",
"singapore",
"tiêu",
"thụ",
"71.09 - 36.4",
"xe",
"tăng",
"7325.810 mb",
"so",
"với",
"mức",
"-68.151,003824",
"xe",
"của",
"14h46",
"637.995",
"xếp",
"thứ",
"8.647.831",
"về",
"mức",
"độ",
"tăng",
"trưởng",
"là",
"việt",
"nam",
"với",
"756 pound",
"tháng 10/951",
"người",
"việt",
"nam",
"tiêu",
"thụ",
"2426",
"xe",
"trong",
"khi",
"con",
"số",
"này",
"tháng 8/1222",
"là",
"1000",
"xe",
"theo",
"thống",
"kê",
"của",
"jato",
"dynamic",
"singapore",
"có",
"mức",
"tăng",
"trưởng",
"cao",
"nhất",
"thế",
"giới",
"mức",
"tăng",
"trưởng",
"là",
"vậy",
"nhưng",
"trung",
"quốc",
"mới",
"là",
"nước",
"tiêu",
"thụ",
"nhiều",
"ôtô",
"nhất",
"thế",
"giới",
"với",
"-615.378 cm2/w",
"xe",
"tăng",
"-3122,665 tạ/dm",
"so",
"với",
"95,6 - 42.0",
"thị",
"trường",
"tiêu",
"thụ",
"nhiều",
"xe",
"thứ",
"7.184.511",
"thế",
"giới",
"là",
"mỹ",
"với",
"tổng",
"cộng",
"hơn",
"-3822.0214 kcal",
"xe",
"bán",
"ra",
"tăng",
"trưởng",
"-6240,442 ok",
"so",
"với",
"ngày 16/9",
"trong",
"khi",
"đó",
"thị",
"trường",
"nhật",
"bản",
"đứng",
"thứ",
"-26.185,8117",
"đạt",
"hơn",
"988 cm",
"xe",
"thấp",
"hơn",
"con",
"số",
"hơn",
"-60 tấn",
"xe",
"của",
"26/01/663",
"trung",
"quốc",
"là",
"thị",
"trường",
"tiêu",
"thụ",
"nhiều",
"ôtô",
"nhất",
"14h",
"059563478154",
"tại",
"đông",
"nam",
"á",
"việt",
"nam",
"tăng",
"trưởng",
"sau",
"singapore",
"nhưng",
"thị",
"trường",
"tiêu",
"thụ",
"nhiều",
"xe",
"nhất",
"là",
"indonesia",
"với",
"gần",
"637 cal",
"xe",
"bán",
"ra",
"tiếp",
"đến",
"là",
"thái",
"lan",
"với",
"49,45",
"xe",
"đến",
"tay",
"người",
"dùng",
"7307,961 chỉ/of",
"brazil",
"là",
"thị",
"trường",
"có",
"mức",
"giảm",
"nhiều",
"nhất",
"trong",
"ngày 23/2",
"quốc",
"gia",
"này",
"tiêu",
"thụ",
"tổng",
"cộng",
"hơn",
"-7898,827 kw",
"xe",
"giảm",
"7515,00390 ft",
"so",
"với",
"ngày 1",
"toyota",
"là",
"thương",
"hiệu",
"xe",
"bán",
"chạy",
"nhất",
"doanh",
"số",
"của",
"toyota",
"trong",
"ngày 26 ngày 29 tháng 12",
"tăng",
"trưởng",
"-4571.353 gb",
"nhờ",
"doanh",
"số",
"bùng",
"nổ",
"ở",
"một",
"số",
"thị",
"trường",
"như",
"indonesia",
"và",
"mexico",
"tổng",
"số",
"xe",
"toyota",
"bán",
"ra",
"2h30",
"đạt",
"hơn",
"-4278.80 mol",
"chiếc",
"toyota",
"vẫn",
"là",
"tập",
"đoàn",
"bán",
"xe",
"chạy",
"nhất",
"ngày 19/09",
"trong",
"khi",
"đó",
"dù",
"một",
"năm",
"vướng",
"những",
"lùm",
"xùm",
"liên",
"quan",
"đến",
"khí",
"thải",
"tập",
"đoàn",
"volkswagen",
"vẫn",
"tăng",
"trưởng",
"-4523,0617 dm/mol",
"đứng",
"thứ",
"484.877",
"về",
"doanh",
"số",
"toàn",
"cầu",
"trung",
"quốc",
"là",
"thị",
"trường",
"trọng",
"điểm",
"đóng",
"góp",
"vào",
"doanh",
"số",
"của",
"vw",
"do",
"không",
"bị",
"ảnh",
"hưởng",
"bởi",
"những",
"lùm",
"xùm",
"về",
"gian",
"lận",
"khí",
"thải",
"hãng",
"xe",
"ford",
"đứng",
"thứ",
"4.200.080",
"toàn",
"thị",
"trường",
"về",
"doanh",
"số",
"bán",
"với",
"mức",
"tăng",
"trưởng",
"-9528,00227 mol",
"trong",
"khi",
"đó",
"mức",
"tăng",
"trưởng",
"-9092.738 hz",
"giúp",
"honda",
"có",
"doanh",
"số",
"bán",
"tốt",
"thứ",
"4090",
"toàn",
"cầu",
"xe",
"bán",
"tải",
"ford",
"f-series",
"là",
"mẫu",
"xe",
"bán",
"chạy",
"nhất",
"nhu",
"cầu",
"cao",
"về",
"xe",
"bán",
"tải",
"cỡ",
"lớn",
"tại",
"mỹ",
"đã",
"mang",
"lại",
"kết",
"quả",
"kinh",
"doanh",
"ấn",
"tượng",
"cho",
"dòng",
"xe",
"bán",
"tải",
"f-series",
"của",
"ford",
"mức",
"tăng",
"trưởng",
"933 s",
"giúp",
"doanh",
"số",
"của",
"ford",
"f-series",
"trong",
"23h11",
"đạt",
"ngày 11/05",
"9.600.000",
"xe",
"đứng",
"thứ",
"+55642837031",
"toàn",
"thị",
"trường",
"toyota",
"corolla",
"đạt",
"doanh",
"số",
"2937",
"xe",
"ford",
"f-series",
"là",
"dòng",
"xe",
"bán",
"chạy",
"nhất",
"toàn",
"thị",
"trường",
"trong",
"9h22",
"dù",
"tăng",
"trưởng",
"âm",
"966,00689 ml",
"những",
"volkswagen",
"golf",
"vẫn",
"đứng",
"thứ",
"8.863.599",
"toàn",
"cầu",
"về",
"doanh",
"số",
"bán",
"các",
"mẫu",
"suv",
"đứng",
"đầu",
"về",
"sự",
"tăng",
"trưởng",
"với",
"mức",
"tăng",
"424 mol",
"dòng",
"xe",
"nissan",
"x-trail",
"bán",
"ngày mồng 9/11",
"tốt",
"nhất",
"phân",
"khúc",
"xe",
"suv",
"đứng",
"thứ",
"910.998",
"về",
"doanh",
"số",
"là",
"phân",
"khúc",
"sedan",
"hạng",
"c",
"với",
"770 kg",
"xe",
"bán",
"ra",
"đạt",
"mức",
"tăng",
"2369.00893 cal/%"
] |
[
"the",
"x-factor",
"hồ",
"quỳnh",
"hương",
"nổi",
"điên",
"vì",
"thí",
"sinh",
"thiếu",
"văn",
"hóa",
"xoẹt bốn không ba không gạch ngang sáu mươi",
"tập",
"đầu",
"tiên",
"của",
"chương",
"trình",
"x-factor",
"nhân",
"tố",
"bí",
"ân",
"đã",
"được",
"lên",
"sóng",
"với",
"nhiều",
"cung",
"bậc",
"cảm",
"gi a ca gạch ngang gi rờ một không không",
"xúc",
"khác",
"nhau",
"sau",
"nhiều",
"ngày",
"chờ",
"đợi",
"và",
"được",
"xem",
"là",
"chương",
"trình",
"hot",
"nhất",
"trong",
"năm",
"nay",
"x-factor",
"nhân",
"tố",
"bí",
"ẩn",
"đã",
"chính",
"thức",
"lên",
"sóng",
"tập",
"đầu",
"tiên",
"với",
"nhiều",
"điều",
"bất",
"ngờ",
"và",
"thú",
"vị",
"bên",
"cạnh",
"đó",
"đa",
"dạng",
"thể",
"loại",
"từ",
"rock",
"r",
"n",
"b",
"pop",
"đến",
"bolero",
"opera",
"như",
"mang",
"đến",
"cho",
"mười sáu tháng mười một",
"khán",
"giả",
"một",
"bữa",
"tiệc",
"âm",
"nhạc",
"thực",
"sự",
"nhưng",
"thu",
"hút",
"và",
"bất",
"ngờ",
"hơn",
"cả",
"là",
"những",
"giọng",
"ca",
"rất",
"riêng",
"đầy",
"cá",
"tính",
"trong",
"suốt",
"tập",
"năm năm ba hai hai sáu tám bốn bốn năm không",
"không bốn bẩy hai không chín không sáu tám tám sáu bẩy",
"vị",
"giám",
"khảo",
"của",
"chương",
"trình",
"mười năm tháng sáu",
"dương",
"khắc",
"linh",
"hồ",
"ngọc",
"hà",
"hồ",
"quỳnh",
"hương",
"và",
"đàm",
"vĩnh",
"hưng",
"điểm",
"đáng",
"chú",
"ý",
"trong",
"tập",
"bốn triệu",
"là",
"sự",
"xuất",
"hiện",
"của",
"thí",
"sinh",
"đeo",
"mặt",
"nạ",
"bí",
"ẩn",
"huyền",
"minh",
"đã",
"khiến",
"cộng",
"đồng",
"mạng",
"xôn",
"xao",
"gây",
"tranh",
"cãi",
"vì",
"mười bẩy tháng mười một",
"gương",
"mặt",
"và",
"giọng",
"hát",
"của",
"cô",
"khá",
"giống",
"với",
"anh",
"thúy",
"thành",
"viên",
"cũ",
"của",
"nhóm",
"mây",
"trắng",
"thể",
"hiện",
"ca",
"khúc",
"it",
"s",
"all",
"coming",
"back",
"to",
"me",
"now",
"huyền",
"minh",
"dễ",
"dàng",
"nhận",
"được",
"sự",
"đồng",
"ý",
"vào",
"vòng",
"trong",
"âm sáu nghìn bốn trăm chín tư chấm hai hai sáu ki lô bai",
"của",
"âm một nghìn một trăm năm tư chấm không bẩy ba ba năm",
"vị",
"giám",
"khảo",
"thể",
"hiện",
"ca",
"khúc",
"you",
"and",
"i",
"trích",
"từ",
"album",
"born",
"this",
"way",
"của",
"lady",
"gaga",
"anh",
"chàng",
"vẫn",
"chưa",
"thuyết",
"phục",
"được",
"vị",
"huấn",
"luyện",
"viên",
"hồ",
"quỳnh",
"hương",
"em",
"hát",
"nhạc",
"rock",
"nhưng",
"tôi",
"lại",
"nghe",
"giống",
"nhạc",
"kịch",
"anh",
"chàng",
"thí",
"sinh",
"này",
"gây",
"shock",
"với",
"hồ",
"quỳnh",
"hương",
"bởi",
"văn",
"hóa",
"ứng",
"xử",
"sở",
"hữu",
"ngoại",
"hình",
"hàn",
"quốc",
"hát",
"nhạc",
"mỹ",
"nhưng",
"phong",
"cách",
"việt",
"nam",
"thí",
"sinh",
"loki",
"bảo",
"long",
"đã",
"làm",
"khán",
"giả",
"lắc",
"lư",
"theo",
"từng",
"điệu",
"nhạc",
"loki",
"bảo",
"long",
"chàng",
"trai",
"có",
"ngoại",
"hình",
"hàn",
"hát",
"nhạc",
"mỹ",
"và",
"phong",
"cách",
"việt",
"hà",
"thị",
"my",
"cô",
"gái",
"hai hai",
"tuổi",
"này",
"đã",
"đốt",
"cháy",
"sân",
"khấu",
"khi",
"chọn",
"ca",
"khúc",
"yêu",
"mình",
"anh",
"để",
"thể",
"hiện",
"giọng",
"hát",
"của",
"mình",
"tranh",
"cãi",
"khá",
"nhiều",
"về",
"kĩ",
"thuật",
"không",
"muốn",
"quyết",
"định",
"theo",
"cảm",
"tính",
"ngày mười",
"hương",
"hồ",
"đã",
"yêu",
"cầu",
"hà",
"thị",
"my",
"thể",
"hiện",
"thêm",
"một",
"ca",
"khúc",
"nữa",
"mới",
"quyết",
"định",
"đồng",
"ý",
"để",
"thí",
"sinh",
"này",
"đi",
"tiếp",
"vào",
"vòng",
"trong",
"hà",
"thị",
"u xờ lờ hát chéo hai nghìn bảy trăm linh một gạch chéo bảy không",
"my",
"thể",
"hiện",
"sự",
"liều",
"lĩnh",
"của",
"mình",
"qua",
"ca",
"khúc",
"yêu",
"mình",
"anh",
"thí",
"sinh",
"phùng",
"gia",
"dương",
"mang",
"đến",
"ca",
"khúc",
"halleluja",
"giọng",
"ca",
"chưa",
"thật",
"sự",
"gây",
"ứng",
"tượng",
"và",
"phải",
"chia",
"tay",
"khán",
"giả",
"x-factor",
"trong",
"tập",
"đầu",
"tiên",
"hai ba giờ năm mươi hai phút",
"cã",
"không chín bốn chín sáu năm không năm một chín năm không",
"vị",
"giám",
"khảo",
"tiết",
"nuối",
"vì",
"anh",
"hát",
"còn",
"quá",
"ngày một",
"phô",
"và",
"hư",
"nhạc",
"sĩ",
"dương",
"khắc",
"linh",
"nhận",
"xét",
"về",
"phần",
"biểu",
"diễn",
"của",
"phùng",
"gia",
"dương",
"rằng",
"cách",
"phát",
"âm",
"của",
"dương",
"không",
"tốt",
"chỉ",
"nghe",
"được",
"âm bốn nghìn năm trăm linh bảy chấm một trăm tám mươi chín héc ta",
"đúng",
"chữ",
"hallelujah",
"thôi",
"còn",
"lại",
"là",
"tiếng",
"ấn",
"độ",
"africa",
"hồ",
"quỳnh",
"hương",
"cho",
"rằng",
"thí",
"sinh",
"này",
"đang",
"hét",
"chứ",
"không",
"phải",
"hát",
"thí",
"sinh",
"lê",
"tích",
"kỳ",
"đã",
"có",
"những",
"giây",
"phút",
"chia",
"sẻ",
"camr",
"động",
"về",
"cuộc",
"sống",
"của",
"mình",
"và",
"nhận",
"được",
"sự",
"ủng",
"hộ",
"từ",
"khán",
"giả",
"giọng",
"ca",
"bẩy mươi ba ngàn bốn trăm sáu mươi sáu phẩy không không một bảy chín sáu",
"tuối",
"với",
"ngoại",
"hình",
"từng",
"trải",
"đã",
"thiêu",
"đốt",
"trái",
"tim",
"khán",
"giả",
"bởi",
"tám triệu bốn trăm ba mươi tám ngàn bẩy trăm ba mươi nhăm",
"ca",
"khúc",
"rock",
"wait",
"với",
"không bốn hai tám bốn năm bốn năm bốn tám sáu năm",
"chàng",
"trai",
"ba trăm sáu mươi gờ gờ quờ bê pê gạch ngang",
"the",
"mystique",
"thật",
"ra",
"tụi",
"em",
"là",
"e năm trăm chín mươi",
"nên",
"cần",
"sự",
"hỗ",
"trợ",
"sự",
"giúp",
"sức",
"của",
"các",
"huấn",
"luyện",
"viên",
"năm triệu bảy trăm năm hai nghìn hai trăm hai nhăm",
"chàng",
"trai",
"hờ o rờ i xoẹt tám không hai",
"thể",
"hiện",
"ca",
"khúc",
"em",
"kể",
"anh",
"nghe",
"chàng",
"trai",
"tóc",
"dài",
"rock",
"cơ",
"sử",
"duy",
"vương",
"giọng",
"ca",
"đầy",
"mạng",
"mẽ",
"này",
"đã",
"gây",
"ấn",
"tượng",
"cho",
"khán",
"giả",
"khi",
"thể",
"hiện",
"ca",
"khúc",
"she",
"s",
"gone",
"giám",
"khảo",
"dương",
"âm hai nghìn bốn trăm bẩy ba chấm một hai bốn mét",
"khắc",
"linh",
"đã",
"phải",
"thốt",
"lên",
"rằng",
"bạn",
"đã",
"làm",
"cho",
"tôi",
"nổi",
"da",
"gà",
"còn",
"hồ",
"quỳnh",
"hương",
"thì",
"nhận",
"xét",
"bạn",
"có",
"cá",
"tính",
"bạn",
"thật",
"sự",
"là",
"một",
"rocker",
"giọng",
"ca",
"ấn",
"tượng",
"này",
"tiếp",
"tục",
"bước",
"vào",
"vòng",
"trong",
"với",
"sự",
"đồng",
"ý",
"của",
"bốn trăm năm mươi sáu nghìn tám trăm bốn mươi chín",
"vị",
"giám",
"khảo",
"chàng",
"rocker",
"cá",
"tính",
"sử",
"duy",
"vương",
"macarena",
"được",
"thể",
"hiện",
"bởi",
"nhóm",
"the",
"zoo",
"nhận",
"được",
"lời",
"khen",
"ngợi",
"từ",
"ba triệu ba mươi tám nghìn",
"vị",
"giám",
"khảo",
"các",
"bạn",
"đúng",
"là",
"x-factor",
"trong",
"khi",
"đó",
"đàm",
"vĩnh",
"hưng",
"lại",
"thấy",
"rằng",
"x-factor",
"sẽ",
"có",
"rất",
"nhiều",
"người",
"theo",
"dõi",
"nhất",
"là",
"the",
"zoo",
"tiết",
"mục",
"của",
"các",
"bạn",
"ba bảy phẩy bốn mươi mốt",
"điểm",
"trên",
"mười",
"hoàn",
"hảo",
"về",
"tất",
"cả",
"mọi",
"thứ",
"nhóm",
"nhạc",
"the",
"zoo",
"nhận",
"được",
"sự",
"ủng",
"hộ",
"nhiệt",
"tình",
"từ",
"một ngàn bốn trăm bảy mươi năm",
"vị",
"giám",
"khảo",
"kết",
"thúc",
"tập",
"hai triệu sáu trăm mười một ngàn hai trăm tám mươi nhăm",
"với",
"nhiều",
"màu",
"sắc",
"từ",
"các",
"thí",
"sinh",
"cũng",
"như",
"từ",
"bốn mươi nghìn bảy trăm ba bảy phẩy hai một một tám",
"vị",
"giám",
"khảo",
"khó",
"tính",
"nhưng",
"luôn",
"tạo",
"ấn",
"tượng",
"mà",
"mang",
"lại",
"nhiều",
"tiếng",
"cười",
"cho",
"chương",
"trình",
"tập",
"bẩy triệu lẻ ba",
"hội",
"ngộ",
"tiếp",
"tục",
"hứa",
"hẹn",
"mang",
"nhiều",
"điều",
"bất",
"ngờ",
"và",
"sẽ",
"lên",
"sóng",
"vào",
"tháng mười hai năm hai nghìn bảy trăm bảy mươi ba"
] |
[
"the",
"x-factor",
"hồ",
"quỳnh",
"hương",
"nổi",
"điên",
"vì",
"thí",
"sinh",
"thiếu",
"văn",
"hóa",
"/4030-60",
"tập",
"đầu",
"tiên",
"của",
"chương",
"trình",
"x-factor",
"nhân",
"tố",
"bí",
"ân",
"đã",
"được",
"lên",
"sóng",
"với",
"nhiều",
"cung",
"bậc",
"cảm",
"jak-jr100",
"xúc",
"khác",
"nhau",
"sau",
"nhiều",
"ngày",
"chờ",
"đợi",
"và",
"được",
"xem",
"là",
"chương",
"trình",
"hot",
"nhất",
"trong",
"năm",
"nay",
"x-factor",
"nhân",
"tố",
"bí",
"ẩn",
"đã",
"chính",
"thức",
"lên",
"sóng",
"tập",
"đầu",
"tiên",
"với",
"nhiều",
"điều",
"bất",
"ngờ",
"và",
"thú",
"vị",
"bên",
"cạnh",
"đó",
"đa",
"dạng",
"thể",
"loại",
"từ",
"rock",
"r",
"n",
"b",
"pop",
"đến",
"bolero",
"opera",
"như",
"mang",
"đến",
"cho",
"16/11",
"khán",
"giả",
"một",
"bữa",
"tiệc",
"âm",
"nhạc",
"thực",
"sự",
"nhưng",
"thu",
"hút",
"và",
"bất",
"ngờ",
"hơn",
"cả",
"là",
"những",
"giọng",
"ca",
"rất",
"riêng",
"đầy",
"cá",
"tính",
"trong",
"suốt",
"tập",
"55322684450",
"047209068867",
"vị",
"giám",
"khảo",
"của",
"chương",
"trình",
"15/6",
"dương",
"khắc",
"linh",
"hồ",
"ngọc",
"hà",
"hồ",
"quỳnh",
"hương",
"và",
"đàm",
"vĩnh",
"hưng",
"điểm",
"đáng",
"chú",
"ý",
"trong",
"tập",
"4.000.000",
"là",
"sự",
"xuất",
"hiện",
"của",
"thí",
"sinh",
"đeo",
"mặt",
"nạ",
"bí",
"ẩn",
"huyền",
"minh",
"đã",
"khiến",
"cộng",
"đồng",
"mạng",
"xôn",
"xao",
"gây",
"tranh",
"cãi",
"vì",
"17/11",
"gương",
"mặt",
"và",
"giọng",
"hát",
"của",
"cô",
"khá",
"giống",
"với",
"anh",
"thúy",
"thành",
"viên",
"cũ",
"của",
"nhóm",
"mây",
"trắng",
"thể",
"hiện",
"ca",
"khúc",
"it",
"s",
"all",
"coming",
"back",
"to",
"me",
"now",
"huyền",
"minh",
"dễ",
"dàng",
"nhận",
"được",
"sự",
"đồng",
"ý",
"vào",
"vòng",
"trong",
"-6494.226 kb",
"của",
"-1154.07335",
"vị",
"giám",
"khảo",
"thể",
"hiện",
"ca",
"khúc",
"you",
"and",
"i",
"trích",
"từ",
"album",
"born",
"this",
"way",
"của",
"lady",
"gaga",
"anh",
"chàng",
"vẫn",
"chưa",
"thuyết",
"phục",
"được",
"vị",
"huấn",
"luyện",
"viên",
"hồ",
"quỳnh",
"hương",
"em",
"hát",
"nhạc",
"rock",
"nhưng",
"tôi",
"lại",
"nghe",
"giống",
"nhạc",
"kịch",
"anh",
"chàng",
"thí",
"sinh",
"này",
"gây",
"shock",
"với",
"hồ",
"quỳnh",
"hương",
"bởi",
"văn",
"hóa",
"ứng",
"xử",
"sở",
"hữu",
"ngoại",
"hình",
"hàn",
"quốc",
"hát",
"nhạc",
"mỹ",
"nhưng",
"phong",
"cách",
"việt",
"nam",
"thí",
"sinh",
"loki",
"bảo",
"long",
"đã",
"làm",
"khán",
"giả",
"lắc",
"lư",
"theo",
"từng",
"điệu",
"nhạc",
"loki",
"bảo",
"long",
"chàng",
"trai",
"có",
"ngoại",
"hình",
"hàn",
"hát",
"nhạc",
"mỹ",
"và",
"phong",
"cách",
"việt",
"hà",
"thị",
"my",
"cô",
"gái",
"22",
"tuổi",
"này",
"đã",
"đốt",
"cháy",
"sân",
"khấu",
"khi",
"chọn",
"ca",
"khúc",
"yêu",
"mình",
"anh",
"để",
"thể",
"hiện",
"giọng",
"hát",
"của",
"mình",
"tranh",
"cãi",
"khá",
"nhiều",
"về",
"kĩ",
"thuật",
"không",
"muốn",
"quyết",
"định",
"theo",
"cảm",
"tính",
"ngày 10",
"hương",
"hồ",
"đã",
"yêu",
"cầu",
"hà",
"thị",
"my",
"thể",
"hiện",
"thêm",
"một",
"ca",
"khúc",
"nữa",
"mới",
"quyết",
"định",
"đồng",
"ý",
"để",
"thí",
"sinh",
"này",
"đi",
"tiếp",
"vào",
"vòng",
"trong",
"hà",
"thị",
"uxlh/2701/70",
"my",
"thể",
"hiện",
"sự",
"liều",
"lĩnh",
"của",
"mình",
"qua",
"ca",
"khúc",
"yêu",
"mình",
"anh",
"thí",
"sinh",
"phùng",
"gia",
"dương",
"mang",
"đến",
"ca",
"khúc",
"halleluja",
"giọng",
"ca",
"chưa",
"thật",
"sự",
"gây",
"ứng",
"tượng",
"và",
"phải",
"chia",
"tay",
"khán",
"giả",
"x-factor",
"trong",
"tập",
"đầu",
"tiên",
"23h52",
"cã",
"094965051950",
"vị",
"giám",
"khảo",
"tiết",
"nuối",
"vì",
"anh",
"hát",
"còn",
"quá",
"ngày 1",
"phô",
"và",
"hư",
"nhạc",
"sĩ",
"dương",
"khắc",
"linh",
"nhận",
"xét",
"về",
"phần",
"biểu",
"diễn",
"của",
"phùng",
"gia",
"dương",
"rằng",
"cách",
"phát",
"âm",
"của",
"dương",
"không",
"tốt",
"chỉ",
"nghe",
"được",
"-4507.189 ha",
"đúng",
"chữ",
"hallelujah",
"thôi",
"còn",
"lại",
"là",
"tiếng",
"ấn",
"độ",
"africa",
"hồ",
"quỳnh",
"hương",
"cho",
"rằng",
"thí",
"sinh",
"này",
"đang",
"hét",
"chứ",
"không",
"phải",
"hát",
"thí",
"sinh",
"lê",
"tích",
"kỳ",
"đã",
"có",
"những",
"giây",
"phút",
"chia",
"sẻ",
"camr",
"động",
"về",
"cuộc",
"sống",
"của",
"mình",
"và",
"nhận",
"được",
"sự",
"ủng",
"hộ",
"từ",
"khán",
"giả",
"giọng",
"ca",
"73.466,001796",
"tuối",
"với",
"ngoại",
"hình",
"từng",
"trải",
"đã",
"thiêu",
"đốt",
"trái",
"tim",
"khán",
"giả",
"bởi",
"8.438.735",
"ca",
"khúc",
"rock",
"wait",
"với",
"042845454865",
"chàng",
"trai",
"360ggqbp-",
"the",
"mystique",
"thật",
"ra",
"tụi",
"em",
"là",
"e590",
"nên",
"cần",
"sự",
"hỗ",
"trợ",
"sự",
"giúp",
"sức",
"của",
"các",
"huấn",
"luyện",
"viên",
"5.752.225",
"chàng",
"trai",
"hory/802",
"thể",
"hiện",
"ca",
"khúc",
"em",
"kể",
"anh",
"nghe",
"chàng",
"trai",
"tóc",
"dài",
"rock",
"cơ",
"sử",
"duy",
"vương",
"giọng",
"ca",
"đầy",
"mạng",
"mẽ",
"này",
"đã",
"gây",
"ấn",
"tượng",
"cho",
"khán",
"giả",
"khi",
"thể",
"hiện",
"ca",
"khúc",
"she",
"s",
"gone",
"giám",
"khảo",
"dương",
"-2473.124 m",
"khắc",
"linh",
"đã",
"phải",
"thốt",
"lên",
"rằng",
"bạn",
"đã",
"làm",
"cho",
"tôi",
"nổi",
"da",
"gà",
"còn",
"hồ",
"quỳnh",
"hương",
"thì",
"nhận",
"xét",
"bạn",
"có",
"cá",
"tính",
"bạn",
"thật",
"sự",
"là",
"một",
"rocker",
"giọng",
"ca",
"ấn",
"tượng",
"này",
"tiếp",
"tục",
"bước",
"vào",
"vòng",
"trong",
"với",
"sự",
"đồng",
"ý",
"của",
"456.849",
"vị",
"giám",
"khảo",
"chàng",
"rocker",
"cá",
"tính",
"sử",
"duy",
"vương",
"macarena",
"được",
"thể",
"hiện",
"bởi",
"nhóm",
"the",
"zoo",
"nhận",
"được",
"lời",
"khen",
"ngợi",
"từ",
"3.038.000",
"vị",
"giám",
"khảo",
"các",
"bạn",
"đúng",
"là",
"x-factor",
"trong",
"khi",
"đó",
"đàm",
"vĩnh",
"hưng",
"lại",
"thấy",
"rằng",
"x-factor",
"sẽ",
"có",
"rất",
"nhiều",
"người",
"theo",
"dõi",
"nhất",
"là",
"the",
"zoo",
"tiết",
"mục",
"của",
"các",
"bạn",
"37,41",
"điểm",
"trên",
"mười",
"hoàn",
"hảo",
"về",
"tất",
"cả",
"mọi",
"thứ",
"nhóm",
"nhạc",
"the",
"zoo",
"nhận",
"được",
"sự",
"ủng",
"hộ",
"nhiệt",
"tình",
"từ",
"1475",
"vị",
"giám",
"khảo",
"kết",
"thúc",
"tập",
"2.611.285",
"với",
"nhiều",
"màu",
"sắc",
"từ",
"các",
"thí",
"sinh",
"cũng",
"như",
"từ",
"40.737,2118",
"vị",
"giám",
"khảo",
"khó",
"tính",
"nhưng",
"luôn",
"tạo",
"ấn",
"tượng",
"mà",
"mang",
"lại",
"nhiều",
"tiếng",
"cười",
"cho",
"chương",
"trình",
"tập",
"7.000.003",
"hội",
"ngộ",
"tiếp",
"tục",
"hứa",
"hẹn",
"mang",
"nhiều",
"điều",
"bất",
"ngờ",
"và",
"sẽ",
"lên",
"sóng",
"vào",
"tháng 12/2773"
] |
[
"nhà",
"việt",
"nam",
"tại",
"canada",
"hấp",
"ba mươi trừ ba nghìn hai chéo pờ bờ quờ nờ i",
"dẫn",
"du",
"khách",
"tham",
"quan",
"ngày một hai không bốn hai ba ba",
"theo",
"phóng",
"viên",
"thông tấn xã việt nam",
"tại",
"canada",
"chỉ",
"trong",
"hai chín",
"tiếng",
"mở",
"cửa",
"đón",
"du",
"khách",
"mười tám giờ mười nhăm phút",
"nhà",
"việt",
"nam",
"tại",
"thủ",
"đô",
"ottawa",
"đã",
"thu",
"hút",
"được",
"sự",
"quan",
"tâm",
"và",
"yêu",
"thích",
"của",
"gần",
"sáu trăm hai bẩy nghìn bốn trăm sáu nhăm",
"lượt",
"người",
"tham",
"quan",
"nhà",
"việt",
"nam",
"nằm",
"ở",
"số",
"nhà",
"ba triệu",
"đại",
"lộ",
"glebe",
"là",
"ngôi",
"nhà",
"cổ",
"một nghìn một trăm chín chín",
"năm",
"tuổi",
"có",
"kiến",
"trúc",
"độc",
"đáo",
"được",
"kiến",
"trúc",
"sư",
"nổi",
"tiếng",
"canada",
"w.e",
"noffke",
"thiết",
"kế",
"việc",
"mở",
"cửa",
"nhà",
"việt",
"nam",
"nằm",
"trong",
"sự",
"kiện",
"hàng",
"hai trăm mười tám nghìn bảy trăm linh chín",
"năm",
"được",
"thành",
"phố",
"ottawa",
"tổ",
"chức",
"nhằm",
"tôn",
"vinh",
"các",
"tòa",
"nhà",
"kiến",
"trúc",
"di",
"sản",
"của",
"thành",
"phố",
"này",
"năm",
"nay",
"hơn",
"ba ngàn",
"tòa",
"nhà",
"có",
"tầm",
"quan",
"trọng",
"về",
"lịch",
"sử",
"văn",
"hóa",
"và",
"chức",
"năng",
"được",
"mở",
"cửa",
"cho",
"du",
"khách",
"tự",
"do",
"hai mươi giờ",
"tham",
"quan",
"trong",
"hai",
"ngày một chín một một một hai hai tám",
"như",
"dinh",
"toàn",
"quyền",
"canada",
"đại",
"sứ",
"quán",
"cộng",
"hòa",
"armenia",
"tại",
"canada",
"xưởng",
"đúc",
"tiền",
"xu",
"canada",
"đại",
"sứ",
"quán",
"mỹ",
"tại",
"canada",
"trung",
"tâm",
"điều",
"hành",
"hệ",
"thống",
"xe",
"buýt",
"ottawa",
"năm",
"nay",
"là",
"năm",
"đầu",
"tiên",
"nhà",
"việt",
"nam",
"mở",
"cửa",
"đón",
"du",
"khách",
"và",
"người",
"dân",
"ottawa",
"bất",
"ngờ",
"khám",
"phá",
"ra",
"những",
"nét",
"văn",
"hóa",
"việt",
"nam",
"ngay",
"giữa",
"lòng",
"thủ",
"đô",
"ottawa",
"khi",
"được",
"xem",
"các",
"sản",
"năm trăm chéo bốn không một không gạch ngang đắp liu nờ pờ sờ",
"phẩm",
"thủ",
"công",
"mỹ",
"nghệ",
"tinh",
"xảo",
"ngày mười chín",
"của",
"việt",
"nam",
"những",
"bức",
"tranh",
"hình",
"ảnh",
"quảng",
"bá",
"hình",
"ảnh",
"đất",
"nước",
"việt",
"nam",
"thanh",
"bình",
"hiếu",
"khách",
"bên",
"cạnh",
"đó",
"cán",
"bộ",
"đại",
"sứ",
"quán",
"việt",
"nam",
"tại",
"canada",
"cũng",
"nhiệt",
"tình",
"giới",
"thiệu",
"với",
"du",
"khách",
"những",
"vẻ",
"đẹp",
"của",
"đất",
"nước",
"và",
"con",
"người",
"việt",
"nam"
] |
[
"nhà",
"việt",
"nam",
"tại",
"canada",
"hấp",
"30-3200/pbqny",
"dẫn",
"du",
"khách",
"tham",
"quan",
"ngày 12/04/233",
"theo",
"phóng",
"viên",
"thông tấn xã việt nam",
"tại",
"canada",
"chỉ",
"trong",
"29",
"tiếng",
"mở",
"cửa",
"đón",
"du",
"khách",
"18h15",
"nhà",
"việt",
"nam",
"tại",
"thủ",
"đô",
"ottawa",
"đã",
"thu",
"hút",
"được",
"sự",
"quan",
"tâm",
"và",
"yêu",
"thích",
"của",
"gần",
"627.465",
"lượt",
"người",
"tham",
"quan",
"nhà",
"việt",
"nam",
"nằm",
"ở",
"số",
"nhà",
"3.000.000",
"đại",
"lộ",
"glebe",
"là",
"ngôi",
"nhà",
"cổ",
"1199",
"năm",
"tuổi",
"có",
"kiến",
"trúc",
"độc",
"đáo",
"được",
"kiến",
"trúc",
"sư",
"nổi",
"tiếng",
"canada",
"w.e",
"noffke",
"thiết",
"kế",
"việc",
"mở",
"cửa",
"nhà",
"việt",
"nam",
"nằm",
"trong",
"sự",
"kiện",
"hàng",
"218.709",
"năm",
"được",
"thành",
"phố",
"ottawa",
"tổ",
"chức",
"nhằm",
"tôn",
"vinh",
"các",
"tòa",
"nhà",
"kiến",
"trúc",
"di",
"sản",
"của",
"thành",
"phố",
"này",
"năm",
"nay",
"hơn",
"3000",
"tòa",
"nhà",
"có",
"tầm",
"quan",
"trọng",
"về",
"lịch",
"sử",
"văn",
"hóa",
"và",
"chức",
"năng",
"được",
"mở",
"cửa",
"cho",
"du",
"khách",
"tự",
"do",
"20h",
"tham",
"quan",
"trong",
"hai",
"ngày 19/11/1228",
"như",
"dinh",
"toàn",
"quyền",
"canada",
"đại",
"sứ",
"quán",
"cộng",
"hòa",
"armenia",
"tại",
"canada",
"xưởng",
"đúc",
"tiền",
"xu",
"canada",
"đại",
"sứ",
"quán",
"mỹ",
"tại",
"canada",
"trung",
"tâm",
"điều",
"hành",
"hệ",
"thống",
"xe",
"buýt",
"ottawa",
"năm",
"nay",
"là",
"năm",
"đầu",
"tiên",
"nhà",
"việt",
"nam",
"mở",
"cửa",
"đón",
"du",
"khách",
"và",
"người",
"dân",
"ottawa",
"bất",
"ngờ",
"khám",
"phá",
"ra",
"những",
"nét",
"văn",
"hóa",
"việt",
"nam",
"ngay",
"giữa",
"lòng",
"thủ",
"đô",
"ottawa",
"khi",
"được",
"xem",
"các",
"sản",
"500/4010-wnps",
"phẩm",
"thủ",
"công",
"mỹ",
"nghệ",
"tinh",
"xảo",
"ngày 19",
"của",
"việt",
"nam",
"những",
"bức",
"tranh",
"hình",
"ảnh",
"quảng",
"bá",
"hình",
"ảnh",
"đất",
"nước",
"việt",
"nam",
"thanh",
"bình",
"hiếu",
"khách",
"bên",
"cạnh",
"đó",
"cán",
"bộ",
"đại",
"sứ",
"quán",
"việt",
"nam",
"tại",
"canada",
"cũng",
"nhiệt",
"tình",
"giới",
"thiệu",
"với",
"du",
"khách",
"những",
"vẻ",
"đẹp",
"của",
"đất",
"nước",
"và",
"con",
"người",
"việt",
"nam"
] |
[
"cl",
"mỗi",
"cái",
"hắt",
"hơi",
"sổ",
"mũi",
"của",
"indochina",
"airlines",
"đều",
"được",
"báo",
"chí",
"quan",
"tâm",
"nhiều",
"chuyện",
"tào",
"lao",
"cũng",
"bị",
"đưa",
"lên",
"báo",
"hai trăm bốn bảy giây trên giờ",
"văn",
"phòng",
"của",
"indochina",
"airlines",
"không",
"có",
"khách",
"đến",
"giao",
"dịch",
"từ",
"nhiều",
"ngày",
"nay",
"mười chín giờ hai mươi tư phút mười một giây",
"indochina",
"airlines",
"hãng",
"hàng",
"không",
"tư",
"nhân",
"đầu",
"tiên",
"của",
"việt",
"nam",
"do",
"nhạc",
"sỹ",
"hà",
"dũng",
"làm",
"tổng",
"giám",
"đốc",
"có",
"chuyến",
"bay",
"đầu",
"tiên",
"của",
"mình",
"nhưng",
"niềm",
"vui",
"ngắn",
"chẳng",
"tày",
"gang",
"chỉ",
"sau",
"một",
"năm",
"cất",
"cánh",
"đến",
"bây",
"giờ",
"indochina",
"airlines",
"đang",
"đứng",
"trước",
"nguy",
"cơ",
"bị",
"rút",
"giấy",
"phép",
"vận",
"chuyển",
"chấm",
"dứt",
"giấc",
"mơ",
"bay",
"cao",
"trên",
"thực",
"sáu bốn chấm không năm mốt",
"tế",
"sau",
"khi",
"bay",
"được",
"khoảng",
"một",
"năm",
"indochina",
"airlines",
"đã",
"phải",
"tuyên",
"bố",
"ngừng",
"bay",
"do",
"trượt",
"sâu",
"trong",
"nợ",
"nần",
"hiện",
"indochina",
"airlines",
"đang",
"nợ",
"các",
"đối",
"tác",
"hàng",
"chục",
"tỷ",
"đồng",
"cách",
"tám chia hai bảy",
"đây",
"chưa",
"lâu",
"tổng",
"giám",
"đốc",
"indochina",
"airlines",
"hà",
"dũng",
"đã",
"mạnh",
"miệng",
"tuyên",
"bố",
"trên",
"báo",
"rằng",
"tôi",
"mãi",
"mãi",
"là",
"con",
"nợ",
"theo",
"anh",
"thì",
"việc",
"lỗ",
"trong",
"âm bảy mươi ba nghìn bảy trăm năm mươi phẩy sáu trăm ba mươi ba",
"năm",
"đầu",
"kinh",
"doanh",
"bay",
"đã",
"được",
"tính",
"đến",
"và",
"chuyện",
"nợ",
"nần",
"không",
"đáng",
"ngại",
"vì",
"đó",
"là",
"chuyện",
"thường",
"trong",
"kinh",
"doanh",
"hơn",
"nữa",
"nếu",
"so",
"sánh",
"số",
"nợ",
"với",
"thương",
"hiệu",
"thì",
"đôi",
"khi",
"vài",
"chục",
"triệu",
"đô",
"la",
"còn",
"là",
"quá",
"nhỏ",
"việc",
"khai",
"sinh",
"ra",
"indochina",
"airlines",
"cũng",
"dường",
"như",
"không",
"đúng",
"thời",
"điểm",
"và",
"công",
"việc",
"chuẩn",
"bị",
"cho",
"giấc",
"mơ",
"bay",
"chưa",
"kỹ",
"càng",
"và",
"do",
"đó",
"mỗi",
"cái",
"hắt",
"hơi",
"sổ",
"mũi",
"của",
"indochina",
"airlines",
"cũng",
"bị",
"soi",
"nhiều",
"hơn",
"từ",
"việc",
"nợ",
"lương",
"thưởng",
"nhân",
"viên",
"việc",
"bị",
"thúc",
"nợ",
"việc",
"anh",
"đi",
"đâu",
"ở",
"đâu",
"hay",
"những",
"phát",
"ngôn",
"đầy",
"chất",
"nghệ",
"sĩ",
"của",
"anh",
"cũng",
"bị",
"đưa",
"lên",
"báo",
"tất",
"tật",
"với",
"một",
"tần",
"suất",
"khá",
"dày",
"nếu",
"indochina",
"airlines",
"phá",
"sản",
"thật",
"tiếc",
"cho",
"một",
"giấc",
"mơ",
"bay",
"tan",
"vỡ",
"công",
"luận",
"bạn",
"thử",
"lý",
"giải",
"một",
"số",
"nguyên",
"nhân",
"dẫn",
"đến",
"việc",
"indochina",
"airlines",
"bị",
"ba mươi xuộc một không bốn không trừ dét dê pờ i chéo lờ i",
"thua",
"lỗ"
] |
[
"cl",
"mỗi",
"cái",
"hắt",
"hơi",
"sổ",
"mũi",
"của",
"indochina",
"airlines",
"đều",
"được",
"báo",
"chí",
"quan",
"tâm",
"nhiều",
"chuyện",
"tào",
"lao",
"cũng",
"bị",
"đưa",
"lên",
"báo",
"247 s/giờ",
"văn",
"phòng",
"của",
"indochina",
"airlines",
"không",
"có",
"khách",
"đến",
"giao",
"dịch",
"từ",
"nhiều",
"ngày",
"nay",
"19:24:11",
"indochina",
"airlines",
"hãng",
"hàng",
"không",
"tư",
"nhân",
"đầu",
"tiên",
"của",
"việt",
"nam",
"do",
"nhạc",
"sỹ",
"hà",
"dũng",
"làm",
"tổng",
"giám",
"đốc",
"có",
"chuyến",
"bay",
"đầu",
"tiên",
"của",
"mình",
"nhưng",
"niềm",
"vui",
"ngắn",
"chẳng",
"tày",
"gang",
"chỉ",
"sau",
"một",
"năm",
"cất",
"cánh",
"đến",
"bây",
"giờ",
"indochina",
"airlines",
"đang",
"đứng",
"trước",
"nguy",
"cơ",
"bị",
"rút",
"giấy",
"phép",
"vận",
"chuyển",
"chấm",
"dứt",
"giấc",
"mơ",
"bay",
"cao",
"trên",
"thực",
"64.051",
"tế",
"sau",
"khi",
"bay",
"được",
"khoảng",
"một",
"năm",
"indochina",
"airlines",
"đã",
"phải",
"tuyên",
"bố",
"ngừng",
"bay",
"do",
"trượt",
"sâu",
"trong",
"nợ",
"nần",
"hiện",
"indochina",
"airlines",
"đang",
"nợ",
"các",
"đối",
"tác",
"hàng",
"chục",
"tỷ",
"đồng",
"cách",
"8 / 27",
"đây",
"chưa",
"lâu",
"tổng",
"giám",
"đốc",
"indochina",
"airlines",
"hà",
"dũng",
"đã",
"mạnh",
"miệng",
"tuyên",
"bố",
"trên",
"báo",
"rằng",
"tôi",
"mãi",
"mãi",
"là",
"con",
"nợ",
"theo",
"anh",
"thì",
"việc",
"lỗ",
"trong",
"-73.750,633",
"năm",
"đầu",
"kinh",
"doanh",
"bay",
"đã",
"được",
"tính",
"đến",
"và",
"chuyện",
"nợ",
"nần",
"không",
"đáng",
"ngại",
"vì",
"đó",
"là",
"chuyện",
"thường",
"trong",
"kinh",
"doanh",
"hơn",
"nữa",
"nếu",
"so",
"sánh",
"số",
"nợ",
"với",
"thương",
"hiệu",
"thì",
"đôi",
"khi",
"vài",
"chục",
"triệu",
"đô",
"la",
"còn",
"là",
"quá",
"nhỏ",
"việc",
"khai",
"sinh",
"ra",
"indochina",
"airlines",
"cũng",
"dường",
"như",
"không",
"đúng",
"thời",
"điểm",
"và",
"công",
"việc",
"chuẩn",
"bị",
"cho",
"giấc",
"mơ",
"bay",
"chưa",
"kỹ",
"càng",
"và",
"do",
"đó",
"mỗi",
"cái",
"hắt",
"hơi",
"sổ",
"mũi",
"của",
"indochina",
"airlines",
"cũng",
"bị",
"soi",
"nhiều",
"hơn",
"từ",
"việc",
"nợ",
"lương",
"thưởng",
"nhân",
"viên",
"việc",
"bị",
"thúc",
"nợ",
"việc",
"anh",
"đi",
"đâu",
"ở",
"đâu",
"hay",
"những",
"phát",
"ngôn",
"đầy",
"chất",
"nghệ",
"sĩ",
"của",
"anh",
"cũng",
"bị",
"đưa",
"lên",
"báo",
"tất",
"tật",
"với",
"một",
"tần",
"suất",
"khá",
"dày",
"nếu",
"indochina",
"airlines",
"phá",
"sản",
"thật",
"tiếc",
"cho",
"một",
"giấc",
"mơ",
"bay",
"tan",
"vỡ",
"công",
"luận",
"bạn",
"thử",
"lý",
"giải",
"một",
"số",
"nguyên",
"nhân",
"dẫn",
"đến",
"việc",
"indochina",
"airlines",
"bị",
"30/1040-zdpy/ly",
"thua",
"lỗ"
] |
[
"đại",
"diện",
"ngân",
"hàng",
"xác",
"nhận",
"không",
"bị",
"mất",
"số",
"tiền",
"trong",
"cây",
"atm",
"phát",
"nổ",
"ngày mười hai tháng sáu",
"phía",
"ngân",
"hàng",
"thương mại cổ phần",
"công",
"thương",
"việt",
"nam",
"vietinbank",
"xác",
"nhận",
"không",
"bị",
"mất",
"số",
"tiền",
"trong",
"cây",
"atm",
"bị",
"nổ",
"nhưng",
"hiện",
"vẫn",
"chưa",
"thể",
"khẳng",
"định",
"nguyên",
"nhân",
"dẫn",
"đến",
"sự",
"việc",
"này",
"ngày mười sáu đến ngày mười bẩy tháng sáu",
"ông",
"đào",
"văn",
"khoa",
"giám",
"đốc",
"chi",
"nhánh",
"ngân",
"hàng",
"thương mại cổ phần",
"công",
"thương",
"việt",
"nam",
"vietinbank",
"tại",
"thị xã",
"cửa",
"lò",
"nghệ",
"an",
"cho",
"biết",
"đã",
"tiến",
"hành",
"kiểm",
"tra",
"số",
"tài",
"sản",
"trong",
"cây",
"atm",
"bị",
"nổ",
"số",
"tiền",
"trong",
"cây",
"atm",
"không",
"bị",
"mất",
"ông",
"khoa",
"cho",
"hay",
"phía",
"ngân",
"hàng",
"đang",
"phối",
"hợp",
"với",
"các",
"cơ",
"quan",
"chức",
"năng",
"tiến",
"hành",
"điều",
"tra",
"nguyên",
"nhân",
"cây",
"vietinbank",
"atm",
"bị",
"nổ",
"theo",
"đó",
"vào",
"khoảng",
"quý một một một bẩy bốn tám",
"ngày hai mươi chín tới ngày hai tám tháng hai",
"người",
"âm năm nghìn năm trăm bốn mươi phẩy không không sáu ba không pao",
"dân",
"đang",
"ngủ",
"thì",
"nghe",
"tiếng",
"nổ",
"lớn",
"mọi",
"người",
"bật",
"dậy",
"kiểm",
"tra",
"thì",
"phát",
"hiện",
"cây",
"atm",
"vietinbank",
"bị",
"phá",
"hủy",
"tan",
"hoang",
"tại",
"hiện",
"trường",
"cây",
"atm",
"đặt",
"cạnh",
"cổng",
"trường",
"cao",
"đẳng",
"du",
"lịch",
"thương",
"mại",
"nghệ",
"an",
"đã",
"bị",
"phá",
"tan",
"hư",
"hỏng",
"mười sáu ngàn ba trăm lẻ sáu phẩy năm nghìn một trăm tám mươi hai",
"hoàn",
"toàn",
"mảnh",
"kính",
"vỡ",
"văng",
"tung",
"tóe"
] |
[
"đại",
"diện",
"ngân",
"hàng",
"xác",
"nhận",
"không",
"bị",
"mất",
"số",
"tiền",
"trong",
"cây",
"atm",
"phát",
"nổ",
"ngày 12/6",
"phía",
"ngân",
"hàng",
"thương mại cổ phần",
"công",
"thương",
"việt",
"nam",
"vietinbank",
"xác",
"nhận",
"không",
"bị",
"mất",
"số",
"tiền",
"trong",
"cây",
"atm",
"bị",
"nổ",
"nhưng",
"hiện",
"vẫn",
"chưa",
"thể",
"khẳng",
"định",
"nguyên",
"nhân",
"dẫn",
"đến",
"sự",
"việc",
"này",
"ngày 16 đến ngày 17 tháng 6",
"ông",
"đào",
"văn",
"khoa",
"giám",
"đốc",
"chi",
"nhánh",
"ngân",
"hàng",
"thương mại cổ phần",
"công",
"thương",
"việt",
"nam",
"vietinbank",
"tại",
"thị xã",
"cửa",
"lò",
"nghệ",
"an",
"cho",
"biết",
"đã",
"tiến",
"hành",
"kiểm",
"tra",
"số",
"tài",
"sản",
"trong",
"cây",
"atm",
"bị",
"nổ",
"số",
"tiền",
"trong",
"cây",
"atm",
"không",
"bị",
"mất",
"ông",
"khoa",
"cho",
"hay",
"phía",
"ngân",
"hàng",
"đang",
"phối",
"hợp",
"với",
"các",
"cơ",
"quan",
"chức",
"năng",
"tiến",
"hành",
"điều",
"tra",
"nguyên",
"nhân",
"cây",
"vietinbank",
"atm",
"bị",
"nổ",
"theo",
"đó",
"vào",
"khoảng",
"quý 11/1748",
"ngày 29 tới ngày 28 tháng 2",
"người",
"-5540,00630 pound",
"dân",
"đang",
"ngủ",
"thì",
"nghe",
"tiếng",
"nổ",
"lớn",
"mọi",
"người",
"bật",
"dậy",
"kiểm",
"tra",
"thì",
"phát",
"hiện",
"cây",
"atm",
"vietinbank",
"bị",
"phá",
"hủy",
"tan",
"hoang",
"tại",
"hiện",
"trường",
"cây",
"atm",
"đặt",
"cạnh",
"cổng",
"trường",
"cao",
"đẳng",
"du",
"lịch",
"thương",
"mại",
"nghệ",
"an",
"đã",
"bị",
"phá",
"tan",
"hư",
"hỏng",
"16.306,5182",
"hoàn",
"toàn",
"mảnh",
"kính",
"vỡ",
"văng",
"tung",
"tóe"
] |
[
"miễn",
"phí",
"cước",
"gọi",
"tới",
"đường",
"dây",
"ngày hai mươi bẩy đến ngày mười hai tháng chín",
"nóng",
"về",
"dịch",
"bệnh",
"virus",
"corona",
"bắt",
"đầu",
"từ",
"mười một tháng một",
"vnpt",
"sẽ",
"miễn",
"phí",
"cước",
"khi",
"gọi",
"đến",
"đường",
"dây",
"nóng",
"của",
"bộ",
"y",
"tế",
"liên",
"quan",
"đến",
"virus",
"corona",
"sáu trăm ngang hắt lờ o e",
"trước",
"tình",
"hình",
"dịch",
"bệnh",
"diễn",
"biến",
"phức",
"tạp",
"đặc",
"biệt",
"lại",
"bùng",
"phát",
"nhanh",
"hiện",
"nay",
"bộ",
"y",
"tế",
"đã",
"khuyến",
"cáo",
"người",
"dân",
"hãy",
"chủ",
"động",
"phòng",
"chống",
"bệnh",
"do",
"chủng",
"virus",
"corona",
"bằng",
"cách",
"sử",
"dụng",
"khẩu",
"trang",
"y",
"tế",
"đúng",
"cách",
"khi",
"đến",
"ba trăm bảy mươi tám độ",
"chỗ",
"đông",
"người",
"hoặc",
"tham",
"khảo",
"chi",
"tiết",
"thông",
"tin",
"về",
"dịch",
"cúm",
"và",
"nội",
"dung",
"khuyến",
"cáo",
"của",
"bộ",
"y",
"tế",
"tại",
"địa",
"chỉ",
"https://www.moh.gov.vn",
"việc",
"miễn",
"phí",
"cước",
"gọi",
"đến",
"đường",
"dây",
"nóng",
"xuộc u chéo sáu không không",
"thể",
"hiện",
"sự",
"chung",
"tay",
"cùng",
"cộng",
"đồng",
"phòng",
"chống",
"dịch",
"bệnh",
"virus",
"corona",
"đồng",
"thời",
"giúp",
"người",
"dùng",
"dễ",
"dàng",
"cập",
"nhật",
"thông",
"tin",
"về",
"bệnh",
"dịch",
"kịp",
"thời",
"trong",
"các",
"ngày",
"vừa",
"qua",
"nhiều",
"kỹ",
"sư",
"của",
"viettel",
"đã",
"phối",
"bẩy trăm mười hai xen ti mét vuông",
"hợp",
"lắp",
"đặt",
"sáu tám phẩy không sáu đến mười tám chấm không một",
"cầu",
"truyền",
"hình",
"tại",
"sáu triệu",
"bệnh",
"viện",
"lớn",
"trên",
"cả",
"nước",
"đảm",
"bảo",
"công",
"tác",
"giao",
"ban",
"điều",
"hành",
"dịch",
"corona",
"do",
"phó",
"thủ",
"tướng",
"vũ",
"đức",
"đam",
"chủ",
"trì",
"bộ",
"y",
"tế",
"vừa",
"có",
"công",
"văn",
"gửi",
"đến",
"các",
"bệnh",
"viện",
"về",
"việc",
"giao",
"ban",
"chuyên",
"môn",
"trực",
"tuyến",
"công",
"tác",
"phòng",
"chống",
"dịch",
"viêm",
"đường",
"hô",
"hấp",
"cấp",
"do",
"chủng",
"virus",
"corona",
"mới",
"ncov",
"gây",
"ra",
"hệ",
"thống",
"giao",
"ban",
"trực",
"tuyến",
"gồm",
"giai đoạn năm hai mươi tám",
"điểm",
"cầu",
"xuộc ích ngang ba mươi",
"trong",
"đó",
"hai năm phẩy bốn",
"bệnh",
"viện",
"nằm",
"trong",
"danh",
"sách",
"giao",
"ban",
"trực",
"tuyến",
"nhằm",
"ứng",
"phó",
"lại",
"với",
"dịch",
"viêm",
"phổi",
"do",
"virus",
"vũ",
"hán",
"như",
"bệnh viện",
"bạch",
"mai",
"bệnh viện",
"nhiệt",
"đới",
"trung",
"ương",
"bệnh viện",
"nhi",
"bệnh viện",
"e",
"bệnh viện",
"phổi",
"trung",
"ương",
"bệnh viện",
"chợ",
"rẫy",
"bệnh viện",
"bệnh",
"nhiệt",
"đới",
"hình sự sơ thẩm"
] |
[
"miễn",
"phí",
"cước",
"gọi",
"tới",
"đường",
"dây",
"ngày 27 đến ngày 12 tháng 9",
"nóng",
"về",
"dịch",
"bệnh",
"virus",
"corona",
"bắt",
"đầu",
"từ",
"11/1",
"vnpt",
"sẽ",
"miễn",
"phí",
"cước",
"khi",
"gọi",
"đến",
"đường",
"dây",
"nóng",
"của",
"bộ",
"y",
"tế",
"liên",
"quan",
"đến",
"virus",
"corona",
"600-hloe",
"trước",
"tình",
"hình",
"dịch",
"bệnh",
"diễn",
"biến",
"phức",
"tạp",
"đặc",
"biệt",
"lại",
"bùng",
"phát",
"nhanh",
"hiện",
"nay",
"bộ",
"y",
"tế",
"đã",
"khuyến",
"cáo",
"người",
"dân",
"hãy",
"chủ",
"động",
"phòng",
"chống",
"bệnh",
"do",
"chủng",
"virus",
"corona",
"bằng",
"cách",
"sử",
"dụng",
"khẩu",
"trang",
"y",
"tế",
"đúng",
"cách",
"khi",
"đến",
"378 độ",
"chỗ",
"đông",
"người",
"hoặc",
"tham",
"khảo",
"chi",
"tiết",
"thông",
"tin",
"về",
"dịch",
"cúm",
"và",
"nội",
"dung",
"khuyến",
"cáo",
"của",
"bộ",
"y",
"tế",
"tại",
"địa",
"chỉ",
"https://www.moh.gov.vn",
"việc",
"miễn",
"phí",
"cước",
"gọi",
"đến",
"đường",
"dây",
"nóng",
"/u/600",
"thể",
"hiện",
"sự",
"chung",
"tay",
"cùng",
"cộng",
"đồng",
"phòng",
"chống",
"dịch",
"bệnh",
"virus",
"corona",
"đồng",
"thời",
"giúp",
"người",
"dùng",
"dễ",
"dàng",
"cập",
"nhật",
"thông",
"tin",
"về",
"bệnh",
"dịch",
"kịp",
"thời",
"trong",
"các",
"ngày",
"vừa",
"qua",
"nhiều",
"kỹ",
"sư",
"của",
"viettel",
"đã",
"phối",
"712 cm2",
"hợp",
"lắp",
"đặt",
"68,06 - 18.01",
"cầu",
"truyền",
"hình",
"tại",
"6.000.000",
"bệnh",
"viện",
"lớn",
"trên",
"cả",
"nước",
"đảm",
"bảo",
"công",
"tác",
"giao",
"ban",
"điều",
"hành",
"dịch",
"corona",
"do",
"phó",
"thủ",
"tướng",
"vũ",
"đức",
"đam",
"chủ",
"trì",
"bộ",
"y",
"tế",
"vừa",
"có",
"công",
"văn",
"gửi",
"đến",
"các",
"bệnh",
"viện",
"về",
"việc",
"giao",
"ban",
"chuyên",
"môn",
"trực",
"tuyến",
"công",
"tác",
"phòng",
"chống",
"dịch",
"viêm",
"đường",
"hô",
"hấp",
"cấp",
"do",
"chủng",
"virus",
"corona",
"mới",
"ncov",
"gây",
"ra",
"hệ",
"thống",
"giao",
"ban",
"trực",
"tuyến",
"gồm",
"giai đoạn 5 - 28",
"điểm",
"cầu",
"/x-30",
"trong",
"đó",
"25,4",
"bệnh",
"viện",
"nằm",
"trong",
"danh",
"sách",
"giao",
"ban",
"trực",
"tuyến",
"nhằm",
"ứng",
"phó",
"lại",
"với",
"dịch",
"viêm",
"phổi",
"do",
"virus",
"vũ",
"hán",
"như",
"bệnh viện",
"bạch",
"mai",
"bệnh viện",
"nhiệt",
"đới",
"trung",
"ương",
"bệnh viện",
"nhi",
"bệnh viện",
"e",
"bệnh viện",
"phổi",
"trung",
"ương",
"bệnh viện",
"chợ",
"rẫy",
"bệnh viện",
"bệnh",
"nhiệt",
"đới",
"hình sự sơ thẩm"
] |
[
"cả",
"nước",
"có",
"hơn",
"sáu triệu hai trăm năm mươi ngàn lẻ bốn",
"doanh",
"nghiệp",
"lớn",
"theo",
"thống",
"kê",
"ba trăm linh bảy mờ vờ vờ e hát",
"mới",
"nhất",
"sáu trăm bẩy bảy na nô mét",
"ngày hai mươi tới ngày ba mốt tháng bốn",
"cả",
"nước",
"có",
"gần",
"tám trăm sáu mươi mốt nghìn năm trăm ba mươi bốn",
"doanh",
"nghiệp",
"đang",
"tồn",
"tại",
"tăng",
"tám ngàn linh sáu phẩy không không sáu bốn một phuốt trên mi li mét",
"so",
"với",
"tháng ba một sáu hai một",
"trong",
"đó",
"có",
"âm chín ngàn ba trăm năm mươi ba phẩy ba năm một không",
"doanh",
"nghiệp",
"đang",
"hoạt",
"động",
"có",
"doanh",
"thu",
"nộp",
"thuế",
"vào",
"ngân",
"sách",
"nhà",
"nước",
"nhưng",
"chỉ",
"có",
"hơn",
"một trăm năm mươi bẩy ngàn bẩy",
"doanh",
"nghiệp",
"lớn",
"thông",
"tin",
"được",
"tổng",
"cục",
"thống",
"kê",
"cho",
"biết",
"khi",
"công",
"bố",
"kết",
"quả",
"chính",
"thức",
"tổng",
"điều",
"tra",
"kinh",
"tế",
"tháng bẩy",
"theo",
"đó",
"tính",
"đến",
"thời",
"điểm",
"không giờ",
"cả",
"nước",
"có",
"gần",
"bảy trăm mười sáu rúp",
"đơn",
"vị",
"kinh",
"tế",
"hành",
"chính",
"sự",
"nghiệp",
"tăng",
"một ngàn bốn trăm năm hai chấm một trăm năm hai tạ trên lít",
"so",
"với",
"mười hai tháng mười hai hai ba không sáu",
"mỗi",
"năm",
"tăng",
"bình",
"quân",
"chín nghìn hai trăm chín mươi tám chấm một trăm ba bẩy tạ",
"thấp",
"hơn",
"mức",
"tăng",
"bẩy trăm bẩy nhăm đô la",
"của",
"thời",
"kỳ",
"bẩy triệu sáu trăm lẻ hai ngàn một trăm",
"theo",
"đó",
"tháng không một hai không một bốn",
"cả",
"nước",
"có",
"gần",
"năm sáu",
"doanh",
"nghiệp",
"đang",
"tồn",
"tại",
"tăng",
"âm bẩy nghìn ba trăm lẻ hai chấm chín trăm năm bảy đề xi mét",
"so",
"với",
"ngày hai mươi hai đến ngày chín tháng sáu",
"theo",
"đó",
"số",
"lượng",
"doanh",
"nghiệp",
"đang",
"hoạt",
"động",
"có",
"doanh",
"thu",
"nộp",
"thuế",
"vào",
"ngân",
"sách",
"nhà",
"nước",
"đạt",
"bẩy trăm sáu mươi ngàn một trăm ba mươi hai",
"doanh",
"nghiệp",
"dù",
"số",
"lượng",
"doanh",
"nghiệp",
"như",
"trên",
"nhưng",
"chỉ",
"có",
"bốn mươi ba",
"doanh",
"nghiệp",
"lớn",
"chiếm",
"tỷ",
"lệ",
"khiêm",
"tốn",
"âm ba nghìn chín trăm tám mươi bảy phẩy bẩy trăm năm ba giờ trên xen ti mét khối",
"số",
"doanh",
"nghiệp",
"nhỏ",
"vừa",
"và",
"siêu",
"nhỏ",
"chiếm",
"tới",
"tám sáu ngàn tám trăm năm mốt",
"âm bốn ngàn bảy trăm bốn mươi lăm phẩy sáu trăm tám mươi hai vòng",
"doanh",
"nghiệp",
"tập",
"trung",
"nhiều",
"nhất",
"ở",
"đông",
"nam",
"bộ",
"với",
"gần",
"một ngàn",
"doanh",
"nghiệp",
"chiếm",
"năm trăm bảy mươi đề xi ben trên ki lô mét vuông",
"trong",
"đó",
"dẫn",
"đầu",
"là",
"thành phố",
"theo",
"đánh",
"giá",
"của",
"tổng",
"cục",
"thống",
"kê",
"kết",
"quả",
"hoạt",
"động",
"sản",
"xuất",
"kinh",
"doanh",
"trong",
"ngày hai mươi ba tới ngày mười bốn tháng sáu",
"của",
"doanh",
"nghiệp",
"được",
"cải",
"thiện",
"hơn",
"cộng năm bốn tám không bẩy bốn sáu không một bốn sáu",
"năm",
"trước",
"đây",
"mặc",
"dù",
"số",
"lượng",
"doanh",
"nghiệp",
"nhà",
"nước",
"chiếm",
"tỷ",
"lệ",
"khá",
"khiêm",
"tốn",
"với",
"ba trăm sáu mươi mốt phẩy hai trăm bốn hai công",
"tổng",
"số",
"doanh",
"nghiệp",
"nhưng",
"nguồn",
"vốn",
"chiếm",
"tới",
"năm trăm ba bẩy phẩy một trăm mười bốn rúp",
"tổng",
"nguồn",
"vốn",
"vốn",
"bình",
"quân",
"trên",
"một",
"bờ vê pê ca giây một trăm ngang bốn trăm",
"doanh",
"nghiệp",
"năm ba trăm bốn năm",
"đạt",
"hai nghìn hai trăm ba ba chấm sáu bốn bẩy mi li lít trên xen ti mét",
"đồng",
"doanh",
"nghiệp",
"tăng",
"âm tám mươi tám đề xi mét khối",
"đồng/doanh",
"nghiệp",
"so",
"với",
"tháng hai năm một nghìn bảy trăm tám mươi bẩy",
"doanh",
"thu",
"thuần",
"của",
"khu",
"vực",
"doanh",
"nghiệp",
"quý bốn",
"đạt",
"tám trăm hai mươi tám năm",
"tỷ",
"đồng",
"tăng",
"sáu trăm hai sáu ghi ga bai",
"bảy trăm bảy mươi mốt oát giờ",
"đồng",
"so",
"với",
"tháng không bẩy hai một năm một",
"doanh",
"thu",
"thuần",
"bình",
"quân",
"năm",
"giai",
"đoạn",
"bốn triệu không trăm ba mươi nghìn không trăm ba mươi",
"tăng",
"hai trăm sáu lăm vòng",
"tương",
"đương",
"tám trăm hai mươi ca ra",
"tỷ",
"đồng",
"khu",
"vực",
"doanh",
"nghiệp",
"ngoài",
"nhà",
"nước",
"có",
"doanh",
"thu",
"thuần",
"cao",
"nhất",
"với",
"sáu ngàn một trăm ba ba chấm sáu hai bốn lít",
"tổng",
"doanh",
"thu",
"thuần",
"của",
"toàn",
"bộ",
"khu",
"vực",
"doanh",
"nghiệp",
"ông",
"phạm",
"đình",
"thúy",
"vụ",
"trưởng",
"vụ",
"thống",
"kê",
"công",
"nghiệp",
"tổng",
"cục",
"thống",
"kê",
"cho",
"biết",
"khu",
"vực",
"doanh",
"nghiệp",
"fdi",
"có",
"doanh",
"thu",
"thuần",
"tăng",
"mạnh",
"nhất",
"với",
"âm ba trăm hai ba chấm tám năm một na nô mét",
"so",
"với",
"quý một",
"chiếm",
"âm bốn ngàn năm trăm sáu bốn phẩy ba chín phuốt",
"tổng",
"doanh",
"thu",
"thuần",
"doanh",
"thu",
"thuần",
"bình",
"quân",
"năm",
"đạt",
"bốn trăm bốn mươi oát",
"tỷ",
"đồng",
"tăng",
"âm năm ngàn năm trăm sáu mươi tám phẩy không hai trăm bốn hai dặm một giờ",
"tuy",
"nhiên",
"lại",
"thấp",
"hơn",
"khu",
"vực",
"doanh",
"nghiệp",
"ngoài",
"nhà",
"nước",
"tỷ",
"trọng",
"doanh",
"thu",
"thuần",
"thấp",
"nhất",
"là",
"khu",
"vực",
"doanh",
"nghiệp",
"nhà",
"nước",
"chỉ",
"chiếm",
"tám trăm tám mươi hai độ ca trên ca ra",
"doanh",
"thu",
"thuần",
"bình",
"quân",
"năm",
"tăng",
"một nghìn chín trăm năm mươi chấm hai bốn một mẫu trên xen ti mét vuông",
"tương",
"đương",
"âm một nghìn sáu trăm chín mươi ba phẩy hai trăm tám sáu oát giờ",
"tỷ",
"đồng",
"hiệu",
"suất",
"sinh",
"lời",
"trên",
"tài",
"sản",
"tính",
"bằng",
"tổng",
"lợi",
"nhuận",
"trước",
"thuế/tổng",
"tài",
"sản",
"tháng ba năm hai nghìn bẩy trăm năm mươi tám",
"đạt",
"tám trăm mười tám lít",
"khu",
"vực",
"doanh",
"nghiệp",
"fdi",
"có",
"hiệu",
"suất",
"sinh",
"lời",
"trên",
"tài",
"sản",
"ngày hai mươi tháng chín",
"đạt",
"cao",
"nhất",
"và",
"vượt",
"trội",
"so",
"với",
"các",
"loại",
"hình",
"doanh",
"nghiệp",
"khác",
"với",
"hai ngàn hai trăm lẻ một phẩy hai trăm sáu mươi nhăm công",
"tiếp",
"đến",
"là",
"khu",
"vực",
"doanh",
"nghiệp",
"nhà",
"nước",
"đạt",
"bảy trăm bảy mươi hai êu rô",
"và",
"thấp",
"nhất",
"là",
"khu",
"vực",
"doanh",
"nghiệp",
"ngoài",
"nhà",
"nước",
"hai trăm chín tám mon trên xen ti mét khối",
"năm hai nghìn ba trăm năm bảy",
"là",
"âm bảy trăm mười phẩy không không ba trăm sáu sáu độ",
"xét",
"theo",
"khu",
"vực",
"kinh",
"tế",
"khu",
"vực",
"công",
"nghiệp",
"và",
"xây",
"dựng",
"có",
"hiệu",
"suất",
"sinh",
"lời",
"trên",
"tài",
"sản",
"cao",
"vượt",
"trội",
"với",
"bốn ngàn tám trăm linh chín chấm hai không bốn mi li gam",
"hai",
"khu",
"vực",
"nông",
"lâm",
"nghiệp",
"và",
"thủy",
"sản",
"và",
"dịch",
"vụ",
"hiệu",
"suất",
"sinh",
"lời",
"trên",
"tài",
"sản",
"đạt",
"tương",
"ứng",
"là",
"âm hai nghìn bảy trăm hai mươi chấm không không bốn mươi tư chỉ trên phần trăm",
"và",
"và",
"âm năm mốt năm"
] |
[
"cả",
"nước",
"có",
"hơn",
"6.250.004",
"doanh",
"nghiệp",
"lớn",
"theo",
"thống",
"kê",
"307mvveh",
"mới",
"nhất",
"677 nm",
"ngày 20 tới ngày 31 tháng 4",
"cả",
"nước",
"có",
"gần",
"861.534",
"doanh",
"nghiệp",
"đang",
"tồn",
"tại",
"tăng",
"8006,00641 ft/mm",
"so",
"với",
"tháng 3/1621",
"trong",
"đó",
"có",
"-9353,3510",
"doanh",
"nghiệp",
"đang",
"hoạt",
"động",
"có",
"doanh",
"thu",
"nộp",
"thuế",
"vào",
"ngân",
"sách",
"nhà",
"nước",
"nhưng",
"chỉ",
"có",
"hơn",
"157.700",
"doanh",
"nghiệp",
"lớn",
"thông",
"tin",
"được",
"tổng",
"cục",
"thống",
"kê",
"cho",
"biết",
"khi",
"công",
"bố",
"kết",
"quả",
"chính",
"thức",
"tổng",
"điều",
"tra",
"kinh",
"tế",
"tháng 7",
"theo",
"đó",
"tính",
"đến",
"thời",
"điểm",
"0h",
"cả",
"nước",
"có",
"gần",
"716 rub",
"đơn",
"vị",
"kinh",
"tế",
"hành",
"chính",
"sự",
"nghiệp",
"tăng",
"1452.152 tạ/l",
"so",
"với",
"12/12/2306",
"mỗi",
"năm",
"tăng",
"bình",
"quân",
"9298.137 tạ",
"thấp",
"hơn",
"mức",
"tăng",
"775 $",
"của",
"thời",
"kỳ",
"7.602.100",
"theo",
"đó",
"tháng 01/2014",
"cả",
"nước",
"có",
"gần",
"56",
"doanh",
"nghiệp",
"đang",
"tồn",
"tại",
"tăng",
"-7302.957 dm",
"so",
"với",
"ngày 22 đến ngày 9 tháng 6",
"theo",
"đó",
"số",
"lượng",
"doanh",
"nghiệp",
"đang",
"hoạt",
"động",
"có",
"doanh",
"thu",
"nộp",
"thuế",
"vào",
"ngân",
"sách",
"nhà",
"nước",
"đạt",
"760.132",
"doanh",
"nghiệp",
"dù",
"số",
"lượng",
"doanh",
"nghiệp",
"như",
"trên",
"nhưng",
"chỉ",
"có",
"43",
"doanh",
"nghiệp",
"lớn",
"chiếm",
"tỷ",
"lệ",
"khiêm",
"tốn",
"-3987,753 giờ/cm3",
"số",
"doanh",
"nghiệp",
"nhỏ",
"vừa",
"và",
"siêu",
"nhỏ",
"chiếm",
"tới",
"86.851",
"-4745,682 vòng",
"doanh",
"nghiệp",
"tập",
"trung",
"nhiều",
"nhất",
"ở",
"đông",
"nam",
"bộ",
"với",
"gần",
"1000",
"doanh",
"nghiệp",
"chiếm",
"570 db/km2",
"trong",
"đó",
"dẫn",
"đầu",
"là",
"thành phố",
"theo",
"đánh",
"giá",
"của",
"tổng",
"cục",
"thống",
"kê",
"kết",
"quả",
"hoạt",
"động",
"sản",
"xuất",
"kinh",
"doanh",
"trong",
"ngày 23 tới ngày 14 tháng 6",
"của",
"doanh",
"nghiệp",
"được",
"cải",
"thiện",
"hơn",
"+54807460146",
"năm",
"trước",
"đây",
"mặc",
"dù",
"số",
"lượng",
"doanh",
"nghiệp",
"nhà",
"nước",
"chiếm",
"tỷ",
"lệ",
"khá",
"khiêm",
"tốn",
"với",
"361,242 công",
"tổng",
"số",
"doanh",
"nghiệp",
"nhưng",
"nguồn",
"vốn",
"chiếm",
"tới",
"537,114 rub",
"tổng",
"nguồn",
"vốn",
"vốn",
"bình",
"quân",
"trên",
"một",
"bvpkj100-400",
"doanh",
"nghiệp",
"năm 345",
"đạt",
"2233.647 ml/cm",
"đồng",
"doanh",
"nghiệp",
"tăng",
"-88 dm3",
"đồng/doanh",
"nghiệp",
"so",
"với",
"tháng 2/1787",
"doanh",
"thu",
"thuần",
"của",
"khu",
"vực",
"doanh",
"nghiệp",
"quý 4",
"đạt",
"828 năm",
"tỷ",
"đồng",
"tăng",
"626 gb",
"771 wh",
"đồng",
"so",
"với",
"tháng 07/2151",
"doanh",
"thu",
"thuần",
"bình",
"quân",
"năm",
"giai",
"đoạn",
"4.030.030",
"tăng",
"265 vòng",
"tương",
"đương",
"820 carat",
"tỷ",
"đồng",
"khu",
"vực",
"doanh",
"nghiệp",
"ngoài",
"nhà",
"nước",
"có",
"doanh",
"thu",
"thuần",
"cao",
"nhất",
"với",
"6133.624 l",
"tổng",
"doanh",
"thu",
"thuần",
"của",
"toàn",
"bộ",
"khu",
"vực",
"doanh",
"nghiệp",
"ông",
"phạm",
"đình",
"thúy",
"vụ",
"trưởng",
"vụ",
"thống",
"kê",
"công",
"nghiệp",
"tổng",
"cục",
"thống",
"kê",
"cho",
"biết",
"khu",
"vực",
"doanh",
"nghiệp",
"fdi",
"có",
"doanh",
"thu",
"thuần",
"tăng",
"mạnh",
"nhất",
"với",
"-323.851 nm",
"so",
"với",
"quý 1",
"chiếm",
"-4564,39 ft",
"tổng",
"doanh",
"thu",
"thuần",
"doanh",
"thu",
"thuần",
"bình",
"quân",
"năm",
"đạt",
"440 w",
"tỷ",
"đồng",
"tăng",
"-5568,0242 mph",
"tuy",
"nhiên",
"lại",
"thấp",
"hơn",
"khu",
"vực",
"doanh",
"nghiệp",
"ngoài",
"nhà",
"nước",
"tỷ",
"trọng",
"doanh",
"thu",
"thuần",
"thấp",
"nhất",
"là",
"khu",
"vực",
"doanh",
"nghiệp",
"nhà",
"nước",
"chỉ",
"chiếm",
"882 ok/carat",
"doanh",
"thu",
"thuần",
"bình",
"quân",
"năm",
"tăng",
"1950.241 mẫu/cm2",
"tương",
"đương",
"-1693,286 wh",
"tỷ",
"đồng",
"hiệu",
"suất",
"sinh",
"lời",
"trên",
"tài",
"sản",
"tính",
"bằng",
"tổng",
"lợi",
"nhuận",
"trước",
"thuế/tổng",
"tài",
"sản",
"tháng 3/2758",
"đạt",
"818 l",
"khu",
"vực",
"doanh",
"nghiệp",
"fdi",
"có",
"hiệu",
"suất",
"sinh",
"lời",
"trên",
"tài",
"sản",
"ngày 20/9",
"đạt",
"cao",
"nhất",
"và",
"vượt",
"trội",
"so",
"với",
"các",
"loại",
"hình",
"doanh",
"nghiệp",
"khác",
"với",
"2201,265 công",
"tiếp",
"đến",
"là",
"khu",
"vực",
"doanh",
"nghiệp",
"nhà",
"nước",
"đạt",
"772 euro",
"và",
"thấp",
"nhất",
"là",
"khu",
"vực",
"doanh",
"nghiệp",
"ngoài",
"nhà",
"nước",
"298 mol/cm3",
"năm 2357",
"là",
"-710,00366 độ",
"xét",
"theo",
"khu",
"vực",
"kinh",
"tế",
"khu",
"vực",
"công",
"nghiệp",
"và",
"xây",
"dựng",
"có",
"hiệu",
"suất",
"sinh",
"lời",
"trên",
"tài",
"sản",
"cao",
"vượt",
"trội",
"với",
"4809.204 mg",
"hai",
"khu",
"vực",
"nông",
"lâm",
"nghiệp",
"và",
"thủy",
"sản",
"và",
"dịch",
"vụ",
"hiệu",
"suất",
"sinh",
"lời",
"trên",
"tài",
"sản",
"đạt",
"tương",
"ứng",
"là",
"-2720.0044 chỉ/%",
"và",
"và",
"-51 năm"
] |
[
"baodautu.vn",
"ngoài",
"tập",
"đoàn",
"dầu",
"khí",
"việt",
"nam",
"pvn",
"một",
"loạt",
"tập",
"đoàn",
"nhà",
"nước",
"khác",
"cũng",
"đang",
"đứng",
"trước",
"áp",
"lực",
"phải",
"thoái",
"hết",
"vốn",
"khỏi",
"lĩnh",
"vực",
"ngân",
"hàng",
"dấu",
"hỏi",
"pvn",
"trong",
"số",
"hai nghìn hai trăm hai mươi bốn",
"cổ",
"đông",
"không tám chín một bảy bảy một ba sáu năm tám năm",
"buộc",
"phải",
"thoái",
"vốn",
"tại",
"oceanbank",
"theo",
"sáu trăm lẻ hai nghìn một trăm bảy tư",
"dự",
"thảo",
"điều",
"lệ",
"sửa",
"đổi",
"đã",
"được",
"đại",
"hội",
"cổ",
"đông",
"bất",
"thường",
"thông",
"qua",
"tháng một năm hai nghìn tám trăm linh ba",
"pvn",
"được",
"quan",
"tâm",
"đặc",
"biệt",
"bởi",
"đây",
"là",
"doanh",
"nghiệp",
"nhà",
"nước",
"rót",
"vốn",
"lớn",
"vào",
"lĩnh",
"vực",
"tài",
"chính",
"ngân",
"hàng",
"pvn",
"hiện",
"nắm",
"vốn",
"tại",
"ngân",
"hàng",
"thương mại cổ phần",
"đại",
"dương",
"oceanbank",
"bẩy nghìn hai trăm chín mươi bốn chấm tám mươi năm na nô mét",
"vốn",
"tổng",
"công",
"ty",
"cổ",
"phần",
"dầu",
"khí",
"việt",
"nam",
"pvfc",
"tám trăm hai hai na nô mét",
"vốn",
"và",
"ngân",
"hàng",
"thương mại cổ phần",
"dầu",
"khí",
"toàn",
"cầu",
"gp.bank",
"điều",
"đặc",
"biệt",
"là",
"cả",
"cộng sáu một chín một ba sáu một sáu tám chín một",
"tổ",
"chức",
"tín",
"dụng",
"mà",
"pvn",
"nắm",
"giữ",
"cổ",
"phần",
"đều",
"trong",
"diện",
"tái",
"cơ",
"cấu",
"tự",
"cơ",
"cấu",
"lại",
"hoặc",
"có",
"sự",
"chuyển",
"dịch",
"lớn",
"về",
"cơ",
"cấu",
"cổ",
"đông",
"ông",
"phùng",
"đình",
"thực",
"chủ",
"tịch",
"hội",
"đồng",
"thành",
"viên",
"pvn",
"trong",
"cuộc",
"họp",
"báo",
"chiều",
"mười giờ",
"đã",
"tuyên",
"bố",
"từ",
"nay",
"đến",
"mười tám giờ bốn mươi lăm phút mười bốn giây",
"pvn",
"sẽ",
"thoái",
"toàn",
"bộ",
"vốn",
"tại",
"oceanbank",
"đến",
"tháng mười hai",
"pvn",
"cũng",
"dự",
"kiến",
"thoái",
"vốn",
"khỏi",
"tổng",
"công",
"ty",
"cổ",
"phần",
"tài",
"chính",
"bốn nghìn tám mươi lăm chấm chín trăm mười tám mê ga bít",
"dầu",
"khí",
"việt",
"nam",
"pvfc",
"xuống",
"còn",
"chín nghìn bảy trăm sáu tư chấm không không bảy trăm lẻ tám ao",
"vốn",
"tại",
"pvfc",
"tất",
"nhiên",
"việc",
"thoái",
"vốn",
"này",
"chỉ",
"thực",
"hiện",
"được",
"nếu",
"pvfc",
"được",
"chuyển",
"đổi",
"sang",
"mô",
"hình",
"ngân",
"hàng",
"thương",
"mại",
"như",
"ngày hai mươi chín và ngày sáu",
"vậy",
"từ",
"nay",
"đến",
"mười giờ hai tám phút mười giây",
"pvn",
"sẽ",
"phải",
"thoái",
"một",
"lượng",
"lớn",
"vốn",
"tại",
"hai",
"tổ",
"chức",
"tín",
"dụng",
"thời",
"gian",
"để",
"pvn",
"thoái",
"vốn",
"không",
"còn",
"dài",
"câu",
"hỏi",
"đặt",
"ra",
"là",
"pvn",
"sẽ",
"thoái",
"vốn",
"như",
"thế",
"nào",
"nhất",
"là",
"khi",
"ông",
"lớn",
"này",
"đặt",
"điều",
"kiện",
"chỉ",
"thoái",
"vốn",
"khi",
"thị",
"trường",
"tốt",
"nhằm",
"bảo",
"toàn",
"vốn",
"nhà",
"nước",
"ở",
"mức",
"cao",
"nhất",
"riêng",
"với",
"oceanbank",
"liệu",
"ngân",
"hàng",
"này",
"sẽ",
"tìm",
"đối",
"tác",
"nào",
"khi",
"pvn",
"thoái",
"vốn",
"trả",
"lời",
"phỏng",
"vấn",
"của",
"phóng",
"viên",
"báo",
"đầu",
"tư",
"ông",
"hà",
"văn",
"thắm",
"chủ",
"tịch",
"hội đồng quản trị",
"của",
"oceanbank",
"cho",
"biết",
"việc",
"pvn",
"thoái",
"vốn",
"không",
"ảnh",
"hưởng",
"đến",
"oceanbank",
"vì",
"quá",
"trình",
"này",
"kéo",
"dài",
"đến",
"tận",
"mùng bẩy tới mùng ba tháng mười hai",
"và",
"ba trăm trừ gờ dê u lờ i đê u",
"oceanbank",
"cũng",
"chưa",
"có",
"ý",
"định",
"tìm",
"kiếm",
"đối",
"tác",
"khác",
"một",
"câu",
"hỏi",
"nữa",
"đặt",
"ra",
"với",
"pvn",
"là",
"liệu",
"quá",
"trình",
"thoái",
"vốn",
"khỏi",
"ngân",
"hàng",
"của",
"tập",
"đoàn",
"này",
"có",
"minh",
"bạch",
"bank",
"sau",
"khi",
"pvn",
"và",
"giấy phép",
"bank",
"ký",
"hợp",
"đồng",
"góp",
"vốn",
"cổ",
"phần",
"và",
"hợp",
"tác",
"chiến",
"lược",
"được",
"ký",
"mười một tháng bảy một ngàn chín trăm hai chín",
"ngân",
"hàng",
"này",
"cũng",
"tuyên",
"bố",
"pvn",
"đóng",
"góp",
"năm trăm linh một ki lô bai",
"vốn",
"điều",
"lệ",
"của",
"giấy phép",
"bank",
"tuy",
"nhiên",
"báo",
"cáo",
"thường",
"niên",
"hai triệu chín ngàn năm mươi năm",
"của",
"giấy phép",
"bank",
"lại",
"xác",
"định",
"cổ",
"đông",
"lớn",
"nhất",
"của",
"gp.bank",
"tại",
"thời",
"điểm",
"đó",
"là",
"công",
"ty",
"cổ",
"phần",
"quản",
"lý",
"quỹ",
"đầu",
"tư",
"fpt",
"với",
"tỷ",
"lệ",
"sở",
"hữu",
"ba ba héc ta",
"vậy",
"pvn",
"đã",
"thoái",
"vốn",
"thế",
"nào",
"trong",
"những",
"năm",
"qua",
"hiện",
"tỷ",
"lệ",
"cổ",
"phần",
"sở",
"hữu",
"của",
"pvn",
"tại",
"gp.bank",
"là",
"bao",
"nhiêu",
"theo",
"đề",
"án",
"tái",
"cấu",
"trúc",
"doanh",
"nghiệp",
"nhà",
"nước",
"các",
"doanh",
"nghiệp",
"này",
"phải",
"thoái",
"hết",
"vốn",
"đầu",
"tư",
"ngoài",
"ngành",
"vào",
"mười giờ năm lăm phút ba mươi bẩy giây",
"song",
"đến",
"nay",
"công",
"việc",
"còn",
"rất",
"ngổn",
"ngang",
"có",
"thể",
"điểm",
"mặt",
"một",
"số",
"tập",
"đoàn",
"còn",
"nắm",
"giữ",
"cổ",
"đông",
"của",
"các",
"ngân",
"hàng",
"như",
"vinatex",
"hiện",
"là",
"cổ",
"đông",
"của",
"ngân",
"hàng",
"nam",
"việt",
"vinacomin",
"vrg",
"là",
"cổ",
"đông",
"của",
"shb",
"evn",
"là",
"cổ",
"đông",
"của",
"an",
"bình",
"tập",
"đoàn",
"bảo",
"việt",
"sở",
"hữu",
"ngân",
"hàng",
"bảo",
"việt",
"vnpt",
"góp",
"vốn",
"vào",
"ngân",
"hàng",
"maritimebank",
"và",
"bưu",
"điện",
"liên",
"việt",
"không",
"chỉ",
"ích o a ba tám không sáu xoẹt hai không không",
"pvn",
"mà",
"nhiều",
"ông",
"lớn",
"khác",
"trong",
"lĩnh",
"vực",
"ngân",
"hàng",
"cũng",
"đang",
"nỗ",
"lực",
"rời",
"khỏi",
"lĩnh",
"vực",
"tài",
"chính",
"ngân",
"hàng",
"không",
"chỉ",
"bởi",
"áp",
"lực",
"của",
"chính",
"phủ",
"mà",
"còn",
"do",
"ngân",
"hàng",
"không",
"còn",
"là",
"lĩnh",
"vực",
"béo",
"bở",
"như",
"trước",
"theo",
"ủy",
"ban",
"kinh",
"tế",
"của",
"quốc",
"hội",
"đến",
"nờ tê e chéo một không không không ngang mười",
"nay",
"gần",
"hai triệu bốn",
"doanh",
"nghiệp",
"nhà",
"nước",
"và",
"tư",
"nhân",
"sở",
"hữu",
"trên",
"bốn nghìn bốn trăm chín ba chấm sáu hai sáu mi li mét",
"tại",
"các",
"ngân",
"hàng",
"thương mại cổ phần",
"và",
"các",
"doanh",
"nghiệp",
"này",
"lại",
"sở",
"hữu",
"các",
"công",
"ty",
"đầu",
"tư",
"tài",
"chính",
"minh",
"chứng",
"là",
"theo",
"lộ",
"trình",
"thoái",
"vốn",
"của",
"vinacomin",
"trong",
"ngày mười một ngày mồng tám tháng sáu",
"ba không không xuộc sáu trăm lẻ chín ngang cờ u mờ pê sờ xuộc",
"tập",
"đoàn",
"này",
"sẽ",
"thoái",
"xong",
"vốn",
"ở",
"các",
"lĩnh",
"vực",
"bảo",
"hiểm",
"chứng",
"khoán",
"và",
"công ty cổ phần",
"đầu",
"tư",
"phát",
"triển",
"đường",
"cao",
"tốc",
"bidv",
"đến",
"mồng năm và ngày mười hai tháng hai",
"bốn ba",
"vinacomin",
"sẽ",
"thoái",
"vốn",
"trong",
"lĩnh",
"vực",
"tài",
"chính",
"ngân",
"hàng",
"và",
"các",
"lĩnh",
"vực",
"còn",
"lại",
"tuy",
"nhiên",
"việc",
"thoái",
"vốn",
"khỏi",
"công",
"ty",
"cổ",
"phần",
"bảo",
"hiểm",
"shb",
"vinacomin",
"không",
"hề",
"suôn",
"sẻ",
"khi",
"phiên",
"đấu",
"giá",
"bán",
"cổ",
"phần",
"vừa",
"qua",
"của",
"vinacomin",
"tại",
"công",
"ty",
"này",
"đã",
"bị",
"hủy",
"bỏ",
"do",
"chỉ",
"có",
"một",
"nhà",
"đầu",
"tư",
"tham",
"gia"
] |
[
"baodautu.vn",
"ngoài",
"tập",
"đoàn",
"dầu",
"khí",
"việt",
"nam",
"pvn",
"một",
"loạt",
"tập",
"đoàn",
"nhà",
"nước",
"khác",
"cũng",
"đang",
"đứng",
"trước",
"áp",
"lực",
"phải",
"thoái",
"hết",
"vốn",
"khỏi",
"lĩnh",
"vực",
"ngân",
"hàng",
"dấu",
"hỏi",
"pvn",
"trong",
"số",
"2224",
"cổ",
"đông",
"089177136585",
"buộc",
"phải",
"thoái",
"vốn",
"tại",
"oceanbank",
"theo",
"602.174",
"dự",
"thảo",
"điều",
"lệ",
"sửa",
"đổi",
"đã",
"được",
"đại",
"hội",
"cổ",
"đông",
"bất",
"thường",
"thông",
"qua",
"tháng 1/2803",
"pvn",
"được",
"quan",
"tâm",
"đặc",
"biệt",
"bởi",
"đây",
"là",
"doanh",
"nghiệp",
"nhà",
"nước",
"rót",
"vốn",
"lớn",
"vào",
"lĩnh",
"vực",
"tài",
"chính",
"ngân",
"hàng",
"pvn",
"hiện",
"nắm",
"vốn",
"tại",
"ngân",
"hàng",
"thương mại cổ phần",
"đại",
"dương",
"oceanbank",
"7294.85 nm",
"vốn",
"tổng",
"công",
"ty",
"cổ",
"phần",
"dầu",
"khí",
"việt",
"nam",
"pvfc",
"822 nm",
"vốn",
"và",
"ngân",
"hàng",
"thương mại cổ phần",
"dầu",
"khí",
"toàn",
"cầu",
"gp.bank",
"điều",
"đặc",
"biệt",
"là",
"cả",
"+61913616891",
"tổ",
"chức",
"tín",
"dụng",
"mà",
"pvn",
"nắm",
"giữ",
"cổ",
"phần",
"đều",
"trong",
"diện",
"tái",
"cơ",
"cấu",
"tự",
"cơ",
"cấu",
"lại",
"hoặc",
"có",
"sự",
"chuyển",
"dịch",
"lớn",
"về",
"cơ",
"cấu",
"cổ",
"đông",
"ông",
"phùng",
"đình",
"thực",
"chủ",
"tịch",
"hội",
"đồng",
"thành",
"viên",
"pvn",
"trong",
"cuộc",
"họp",
"báo",
"chiều",
"10h",
"đã",
"tuyên",
"bố",
"từ",
"nay",
"đến",
"18:45:14",
"pvn",
"sẽ",
"thoái",
"toàn",
"bộ",
"vốn",
"tại",
"oceanbank",
"đến",
"tháng 12",
"pvn",
"cũng",
"dự",
"kiến",
"thoái",
"vốn",
"khỏi",
"tổng",
"công",
"ty",
"cổ",
"phần",
"tài",
"chính",
"4085.918 mb",
"dầu",
"khí",
"việt",
"nam",
"pvfc",
"xuống",
"còn",
"9764.00708 ounce",
"vốn",
"tại",
"pvfc",
"tất",
"nhiên",
"việc",
"thoái",
"vốn",
"này",
"chỉ",
"thực",
"hiện",
"được",
"nếu",
"pvfc",
"được",
"chuyển",
"đổi",
"sang",
"mô",
"hình",
"ngân",
"hàng",
"thương",
"mại",
"như",
"ngày 29 và ngày 6",
"vậy",
"từ",
"nay",
"đến",
"10:28:10",
"pvn",
"sẽ",
"phải",
"thoái",
"một",
"lượng",
"lớn",
"vốn",
"tại",
"hai",
"tổ",
"chức",
"tín",
"dụng",
"thời",
"gian",
"để",
"pvn",
"thoái",
"vốn",
"không",
"còn",
"dài",
"câu",
"hỏi",
"đặt",
"ra",
"là",
"pvn",
"sẽ",
"thoái",
"vốn",
"như",
"thế",
"nào",
"nhất",
"là",
"khi",
"ông",
"lớn",
"này",
"đặt",
"điều",
"kiện",
"chỉ",
"thoái",
"vốn",
"khi",
"thị",
"trường",
"tốt",
"nhằm",
"bảo",
"toàn",
"vốn",
"nhà",
"nước",
"ở",
"mức",
"cao",
"nhất",
"riêng",
"với",
"oceanbank",
"liệu",
"ngân",
"hàng",
"này",
"sẽ",
"tìm",
"đối",
"tác",
"nào",
"khi",
"pvn",
"thoái",
"vốn",
"trả",
"lời",
"phỏng",
"vấn",
"của",
"phóng",
"viên",
"báo",
"đầu",
"tư",
"ông",
"hà",
"văn",
"thắm",
"chủ",
"tịch",
"hội đồng quản trị",
"của",
"oceanbank",
"cho",
"biết",
"việc",
"pvn",
"thoái",
"vốn",
"không",
"ảnh",
"hưởng",
"đến",
"oceanbank",
"vì",
"quá",
"trình",
"này",
"kéo",
"dài",
"đến",
"tận",
"mùng 7 tới mùng 3 tháng 12",
"và",
"300-gdulidu",
"oceanbank",
"cũng",
"chưa",
"có",
"ý",
"định",
"tìm",
"kiếm",
"đối",
"tác",
"khác",
"một",
"câu",
"hỏi",
"nữa",
"đặt",
"ra",
"với",
"pvn",
"là",
"liệu",
"quá",
"trình",
"thoái",
"vốn",
"khỏi",
"ngân",
"hàng",
"của",
"tập",
"đoàn",
"này",
"có",
"minh",
"bạch",
"bank",
"sau",
"khi",
"pvn",
"và",
"giấy phép",
"bank",
"ký",
"hợp",
"đồng",
"góp",
"vốn",
"cổ",
"phần",
"và",
"hợp",
"tác",
"chiến",
"lược",
"được",
"ký",
"11/7/1929",
"ngân",
"hàng",
"này",
"cũng",
"tuyên",
"bố",
"pvn",
"đóng",
"góp",
"501 kb",
"vốn",
"điều",
"lệ",
"của",
"giấy phép",
"bank",
"tuy",
"nhiên",
"báo",
"cáo",
"thường",
"niên",
"2.009.055",
"của",
"giấy phép",
"bank",
"lại",
"xác",
"định",
"cổ",
"đông",
"lớn",
"nhất",
"của",
"gp.bank",
"tại",
"thời",
"điểm",
"đó",
"là",
"công",
"ty",
"cổ",
"phần",
"quản",
"lý",
"quỹ",
"đầu",
"tư",
"fpt",
"với",
"tỷ",
"lệ",
"sở",
"hữu",
"33 ha",
"vậy",
"pvn",
"đã",
"thoái",
"vốn",
"thế",
"nào",
"trong",
"những",
"năm",
"qua",
"hiện",
"tỷ",
"lệ",
"cổ",
"phần",
"sở",
"hữu",
"của",
"pvn",
"tại",
"gp.bank",
"là",
"bao",
"nhiêu",
"theo",
"đề",
"án",
"tái",
"cấu",
"trúc",
"doanh",
"nghiệp",
"nhà",
"nước",
"các",
"doanh",
"nghiệp",
"này",
"phải",
"thoái",
"hết",
"vốn",
"đầu",
"tư",
"ngoài",
"ngành",
"vào",
"10:55:37",
"song",
"đến",
"nay",
"công",
"việc",
"còn",
"rất",
"ngổn",
"ngang",
"có",
"thể",
"điểm",
"mặt",
"một",
"số",
"tập",
"đoàn",
"còn",
"nắm",
"giữ",
"cổ",
"đông",
"của",
"các",
"ngân",
"hàng",
"như",
"vinatex",
"hiện",
"là",
"cổ",
"đông",
"của",
"ngân",
"hàng",
"nam",
"việt",
"vinacomin",
"vrg",
"là",
"cổ",
"đông",
"của",
"shb",
"evn",
"là",
"cổ",
"đông",
"của",
"an",
"bình",
"tập",
"đoàn",
"bảo",
"việt",
"sở",
"hữu",
"ngân",
"hàng",
"bảo",
"việt",
"vnpt",
"góp",
"vốn",
"vào",
"ngân",
"hàng",
"maritimebank",
"và",
"bưu",
"điện",
"liên",
"việt",
"không",
"chỉ",
"xoa3806/200",
"pvn",
"mà",
"nhiều",
"ông",
"lớn",
"khác",
"trong",
"lĩnh",
"vực",
"ngân",
"hàng",
"cũng",
"đang",
"nỗ",
"lực",
"rời",
"khỏi",
"lĩnh",
"vực",
"tài",
"chính",
"ngân",
"hàng",
"không",
"chỉ",
"bởi",
"áp",
"lực",
"của",
"chính",
"phủ",
"mà",
"còn",
"do",
"ngân",
"hàng",
"không",
"còn",
"là",
"lĩnh",
"vực",
"béo",
"bở",
"như",
"trước",
"theo",
"ủy",
"ban",
"kinh",
"tế",
"của",
"quốc",
"hội",
"đến",
"nte/1000-10",
"nay",
"gần",
"2.400.000",
"doanh",
"nghiệp",
"nhà",
"nước",
"và",
"tư",
"nhân",
"sở",
"hữu",
"trên",
"4493.626 mm",
"tại",
"các",
"ngân",
"hàng",
"thương mại cổ phần",
"và",
"các",
"doanh",
"nghiệp",
"này",
"lại",
"sở",
"hữu",
"các",
"công",
"ty",
"đầu",
"tư",
"tài",
"chính",
"minh",
"chứng",
"là",
"theo",
"lộ",
"trình",
"thoái",
"vốn",
"của",
"vinacomin",
"trong",
"ngày 11 ngày mồng 8 tháng 6",
"300/609-cumps/",
"tập",
"đoàn",
"này",
"sẽ",
"thoái",
"xong",
"vốn",
"ở",
"các",
"lĩnh",
"vực",
"bảo",
"hiểm",
"chứng",
"khoán",
"và",
"công ty cổ phần",
"đầu",
"tư",
"phát",
"triển",
"đường",
"cao",
"tốc",
"bidv",
"đến",
"mồng 5 và ngày 12 tháng 2",
"43",
"vinacomin",
"sẽ",
"thoái",
"vốn",
"trong",
"lĩnh",
"vực",
"tài",
"chính",
"ngân",
"hàng",
"và",
"các",
"lĩnh",
"vực",
"còn",
"lại",
"tuy",
"nhiên",
"việc",
"thoái",
"vốn",
"khỏi",
"công",
"ty",
"cổ",
"phần",
"bảo",
"hiểm",
"shb",
"vinacomin",
"không",
"hề",
"suôn",
"sẻ",
"khi",
"phiên",
"đấu",
"giá",
"bán",
"cổ",
"phần",
"vừa",
"qua",
"của",
"vinacomin",
"tại",
"công",
"ty",
"này",
"đã",
"bị",
"hủy",
"bỏ",
"do",
"chỉ",
"có",
"một",
"nhà",
"đầu",
"tư",
"tham",
"gia"
] |
[
"plo",
"liên",
"quan",
"đến",
"vụ",
"đội",
"trưởng",
"cảnh sát giao thông",
"huyện",
"đakrông",
"quảng",
"trị",
"gửi",
"tờ",
"trình",
"cho",
"doanh",
"nghiệp",
"trên",
"địa",
"bàn",
"để",
"xin",
"đá",
"cho",
"sếp",
"xây",
"nhà",
"hai mươi giờ ba phút hai mươi ba giây",
"phó",
"trưởng",
"công",
"an",
"huyện",
"này",
"vừa",
"có",
"văn",
"bản",
"gửi",
"đến",
"công",
"ty",
"funix",
"max",
"văn",
"bản",
"do",
"phó",
"trưởng",
"công",
"an",
"huyện",
"đkarông",
"ký",
"gửi",
"công",
"ty",
"funix",
"max",
"nội",
"dung",
"văn",
"bản",
"ghi",
"qua",
"kiểm",
"tra",
"trên",
"mạng",
"xã",
"hội",
"công",
"an",
"huyện",
"đakrông",
"phát",
"hiện",
"đồng",
"chí",
"hồ",
"văn",
"sinh",
"đội",
"trưởng",
"đội",
"cảnh sát giao thông",
"trung tâm",
"cao đẳng",
"thuộc",
"công",
"an",
"huyện",
"đakrông",
"đã",
"viết",
"một",
"tờ",
"trình",
"mười năm tháng ba",
"gửi",
"công",
"ty",
"funix",
"max",
"xin",
"hỗ",
"trợ",
"đá",
"xây",
"dựng",
"nhà",
"ở",
"công",
"an",
"huyện",
"đakrông",
"thông",
"báo",
"đến",
"công",
"ty",
"funix",
"max",
"việc",
"làm",
"trên",
"là",
"do",
"đồng",
"chí",
"hồ",
"văn",
"sinh",
"tự",
"ý",
"liên",
"hệ",
"không",
"có",
"ý",
"kiến",
"chỉ",
"đạo",
"của",
"đồng",
"chí",
"hồ",
"sỹ",
"nhung",
"hờ u đê u xê xoẹt",
"trưởng",
"công",
"an",
"huyện",
"và",
"ban",
"chỉ",
"huy",
"công",
"an",
"huyện",
"việc",
"xin",
"đá",
"hai trăm hờ nờ trừ tờ ca",
"để",
"xây",
"nhà",
"cho",
"đồng",
"chí",
"hồ",
"sỹ",
"nhung",
"là",
"không",
"đúng",
"vì",
"nhà",
"đồng",
"chí",
"hồ",
"sỹ",
"nhung",
"đã",
"đổ",
"xong",
"sàn",
"trần",
"nên",
"không",
"có",
"nhu",
"cầu",
"ngoài",
"ra",
"công",
"an",
"h",
"đakrông",
"cũng",
"đề",
"nghị",
"công",
"ty",
"funix",
"max",
"trong",
"quá",
"trình",
"trao",
"đổi",
"với",
"các",
"phương",
"tiện",
"thông",
"tin",
"đại",
"chúng",
"cần",
"phối",
"hợp",
"với",
"ban",
"chỉ",
"huy",
"công",
"an",
"h",
"đakrông",
"để",
"tiến",
"hành",
"làm",
"rõ",
"vụ",
"việc",
"một",
"cách",
"khách",
"quan",
"chính",
"xác"
] |
[
"plo",
"liên",
"quan",
"đến",
"vụ",
"đội",
"trưởng",
"cảnh sát giao thông",
"huyện",
"đakrông",
"quảng",
"trị",
"gửi",
"tờ",
"trình",
"cho",
"doanh",
"nghiệp",
"trên",
"địa",
"bàn",
"để",
"xin",
"đá",
"cho",
"sếp",
"xây",
"nhà",
"20:3:23",
"phó",
"trưởng",
"công",
"an",
"huyện",
"này",
"vừa",
"có",
"văn",
"bản",
"gửi",
"đến",
"công",
"ty",
"funix",
"max",
"văn",
"bản",
"do",
"phó",
"trưởng",
"công",
"an",
"huyện",
"đkarông",
"ký",
"gửi",
"công",
"ty",
"funix",
"max",
"nội",
"dung",
"văn",
"bản",
"ghi",
"qua",
"kiểm",
"tra",
"trên",
"mạng",
"xã",
"hội",
"công",
"an",
"huyện",
"đakrông",
"phát",
"hiện",
"đồng",
"chí",
"hồ",
"văn",
"sinh",
"đội",
"trưởng",
"đội",
"cảnh sát giao thông",
"trung tâm",
"cao đẳng",
"thuộc",
"công",
"an",
"huyện",
"đakrông",
"đã",
"viết",
"một",
"tờ",
"trình",
"15/3",
"gửi",
"công",
"ty",
"funix",
"max",
"xin",
"hỗ",
"trợ",
"đá",
"xây",
"dựng",
"nhà",
"ở",
"công",
"an",
"huyện",
"đakrông",
"thông",
"báo",
"đến",
"công",
"ty",
"funix",
"max",
"việc",
"làm",
"trên",
"là",
"do",
"đồng",
"chí",
"hồ",
"văn",
"sinh",
"tự",
"ý",
"liên",
"hệ",
"không",
"có",
"ý",
"kiến",
"chỉ",
"đạo",
"của",
"đồng",
"chí",
"hồ",
"sỹ",
"nhung",
"huđuc/",
"trưởng",
"công",
"an",
"huyện",
"và",
"ban",
"chỉ",
"huy",
"công",
"an",
"huyện",
"việc",
"xin",
"đá",
"200hn-tk",
"để",
"xây",
"nhà",
"cho",
"đồng",
"chí",
"hồ",
"sỹ",
"nhung",
"là",
"không",
"đúng",
"vì",
"nhà",
"đồng",
"chí",
"hồ",
"sỹ",
"nhung",
"đã",
"đổ",
"xong",
"sàn",
"trần",
"nên",
"không",
"có",
"nhu",
"cầu",
"ngoài",
"ra",
"công",
"an",
"h",
"đakrông",
"cũng",
"đề",
"nghị",
"công",
"ty",
"funix",
"max",
"trong",
"quá",
"trình",
"trao",
"đổi",
"với",
"các",
"phương",
"tiện",
"thông",
"tin",
"đại",
"chúng",
"cần",
"phối",
"hợp",
"với",
"ban",
"chỉ",
"huy",
"công",
"an",
"h",
"đakrông",
"để",
"tiến",
"hành",
"làm",
"rõ",
"vụ",
"việc",
"một",
"cách",
"khách",
"quan",
"chính",
"xác"
] |
[
"tôi",
"và",
"chồng",
"cưới",
"nhau",
"được",
"hơn",
"hai ngàn bảy trăm hai ba",
"năm",
"chưa",
"vội",
"vàng",
"có",
"em",
"bé",
"vì",
"cả",
"hai",
"còn",
"quá",
"trẻ",
"tuy",
"nhiên",
"hai trăm ba hai nghìn chín trăm năm sáu",
"năm",
"một trăm tám mươi ba ngàn một trăm linh tám",
"lần",
"tôi",
"sẽ",
"bay",
"vào",
"miền",
"nam",
"vì",
"trong",
"đó",
"có",
"chi",
"nhánh",
"của",
"công",
"ty",
"tôi",
"bịa",
"rằng",
"trên",
"xe",
"này",
"tôi",
"lắp",
"camera",
"đấy",
"tôi",
"nói",
"với",
"anh",
"ta",
"rằng",
"trong",
"xe",
"chẳng",
"có",
"camera",
"chỉ",
"bốn không không một sáu không không gạch ngang xê gi đê vê đắp liu",
"có",
"điều",
"trên",
"miệng",
"chai",
"nước",
"có",
"vết",
"son",
"môi",
"và",
"nữa",
"son",
"môi",
"luôn",
"có",
"mùi",
"có",
"vẻ",
"như",
"anh",
"ta",
"không",
"biết"
] |
[
"tôi",
"và",
"chồng",
"cưới",
"nhau",
"được",
"hơn",
"2723",
"năm",
"chưa",
"vội",
"vàng",
"có",
"em",
"bé",
"vì",
"cả",
"hai",
"còn",
"quá",
"trẻ",
"tuy",
"nhiên",
"232.956",
"năm",
"183.108",
"lần",
"tôi",
"sẽ",
"bay",
"vào",
"miền",
"nam",
"vì",
"trong",
"đó",
"có",
"chi",
"nhánh",
"của",
"công",
"ty",
"tôi",
"bịa",
"rằng",
"trên",
"xe",
"này",
"tôi",
"lắp",
"camera",
"đấy",
"tôi",
"nói",
"với",
"anh",
"ta",
"rằng",
"trong",
"xe",
"chẳng",
"có",
"camera",
"chỉ",
"4001600-cjdvw",
"có",
"điều",
"trên",
"miệng",
"chai",
"nước",
"có",
"vết",
"son",
"môi",
"và",
"nữa",
"son",
"môi",
"luôn",
"có",
"mùi",
"có",
"vẻ",
"như",
"anh",
"ta",
"không",
"biết"
] |
[
"thành phố hồ chí minh",
"thêm",
"hai chín",
"trường",
"đại học",
"cao đẳng",
"công",
"bố",
"điểm",
"chuẩn",
"trường",
"đại học",
"y",
"dược",
"thành phố hồ chí minh",
"điểm",
"chuẩn",
"nguyện",
"vọng",
"nhân viên",
"giai đoạn mười ba không",
"bác",
"sĩ",
"đa",
"khoa",
"ba triệu",
"bác",
"sĩ",
"y",
"học",
"dự",
"phòng",
"hai trăm năm lăm ngàn bốn trăm sáu tám",
"bác",
"sĩ",
"răng",
"hàm",
"mặt",
"một nghìn ba trăm hai mươi lăm",
"bác",
"sĩ",
"y",
"học",
"cổ",
"truyền",
"bốn triệu không nghìn không trăm ba mươi",
"dược",
"sĩ",
"năm mươi ba chấm không bảy tám",
"cử",
"nhân",
"công nghiệp",
"điều",
"dưỡng",
"ba nghìn hai mươi",
"công nghiệp",
"y",
"tế",
"công",
"cộng",
"ba triệu chín trăm hai mươi năm ngàn hai trăm bẩy mươi sáu",
"công nghiệp",
"xét",
"nghiệm",
"ba nghìn",
"công nghiệp",
"vật",
"lý",
"trị",
"liệu",
"năm trăm hai mươi chín nghìn tám trăm linh bốn",
"công nghiệp",
"kỹ",
"thuật",
"hình",
"ảnh:18,5",
"công nghiệp",
"kỹ",
"thuật",
"phục",
"hình",
"răng",
"bốn trăm linh chín nghìn tám trăm năm mươi mốt",
"công nghiệp",
"hộ",
"sinh",
"ba triệu chín trăm bốn mươi bảy ngàn tám trăm năm mươi sáu",
"công nghiệp",
"gây",
"mê",
"hồi",
"sức",
"năm mươi tám phẩy không bẩy bốn",
"không",
"xét",
"tuyển",
"bảy chín xuộc ba hai không không xoẹt ca e e rờ đê",
"trường",
"đại học",
"giao",
"thông",
"vận",
"tải",
"thành phố hồ chí minh",
"điểm",
"chuẩn",
"xuộc a trừ bốn không bốn",
"điện",
"tử",
"viễn",
"thông",
"không ba hai một hai sáu hai bảy sáu ba hai ba",
"xây",
"dựng",
"cầu",
"đường",
"ba triệu sáu trăm mười bảy ngàn tám trăm sáu ba",
"công",
"nghệ",
"thông",
"tin",
"năm triệu chín mươi nghìn linh sáu",
"cơ",
"khí",
"ô",
"tô",
"hai mươi tám",
"xây",
"dựng",
"dân",
"dụng",
"và",
"công",
"nghiệp",
"tám trăm sáu tám ngàn hai trăm mười",
"công",
"nghệ",
"đóng",
"tàu",
"hai ngàn bảy trăm bốn chín",
"kinh",
"tế",
"xây",
"dựng",
"cộng hai tám tám bẩy chín bốn ba sáu sáu bốn ba",
"quản",
"trị",
"logistic",
"và",
"vận",
"tải",
"đa",
"phương",
"tiện",
"tỉ số tám năm",
"các",
"ngành",
"còn",
"lại",
"lấy",
"điểm",
"chuẩn",
"bằng",
"điểm",
"sàn",
"khối",
"a",
"bẩy mươi ba",
"điểm",
"mười lăm giờ",
"chuẩn",
"các",
"ngành",
"hệ",
"cao đẳng",
"bốn triệu sáu mươi nghìn linh bẩy",
"trường",
"xét",
"tuyển",
"sáu hai bảy năm năm bảy sáu sáu bốn tám không",
"chỉ",
"tiêu",
"sáu hai hai xoẹt ca sờ mờ xờ",
"hệ",
"đại học",
"với",
"điểm",
"xét",
"tuyển",
"là",
"mười ba nghìn một trăm sáu mươi chín phẩy bảy nghìn một trăm bốn bốn",
"vào",
"các",
"ngành",
"điều",
"khiển",
"tàu",
"biển",
"khai",
"thác",
"máy",
"tàu",
"thủy",
"điện",
"tự",
"động",
"tàu",
"thủy",
"cơ",
"giới",
"hóa",
"xếp",
"dỡ",
"cảng",
"xây",
"dựng",
"công",
"trình",
"thủy",
"và",
"thềm",
"lục",
"địa",
"máy",
"xây",
"dựng",
"kỹ",
"thuật",
"máy",
"tính",
"quy",
"hoạch",
"giao",
"thông",
"thiết",
"bị",
"năng",
"lượng",
"tàu",
"thủy",
"xây",
"dựng",
"đường",
"sắt",
"metro",
"hai mốt giờ",
"xét",
"tuyển",
"năm mươi năm",
"chỉ",
"tiêu",
"vào",
"hệ",
"cao đẳng",
"với",
"điểm",
"xét",
"tuyển",
"là",
"chín mươi",
"vào",
"các",
"ngành",
"điều",
"khiển",
"năm mươi",
"tàu",
"biển",
"khai",
"thác",
"máy",
"tàu",
"thủy",
"công",
"nghệ",
"thông",
"tin",
"cơ",
"khí",
"động",
"lực",
"kinh",
"tế",
"vận",
"tải",
"biển",
"trường",
"đại học",
"hoa",
"sen",
"điểm",
"chuẩn",
"o đắp liu đắp liu dê gi bê nờ nờ gạch chéo",
"công",
"nghệ",
"thông",
"tin",
"khối",
"a",
"mười bốn giờ",
"nờ gạch ngang bốn không không không xuộc hai trăm năm mươi",
"dét bờ lờ trừ năm trăm",
"tám trăm bẩy chín nghìn hai trăm bẩy mốt",
"mạng",
"máy",
"tính",
"khối",
"a",
"bảy không bảy xoẹt ba trăm trừ mờ pờ gạch chéo",
"hai không không chéo tờ gờ gờ",
"bẩy hai chấm không không chín đến bảy chấm một",
"quản",
"trị",
"kinh",
"doanh",
"khối",
"a",
"hai trăm ba mươi chéo ích o i dê ích",
"tám bốn trừ i ca gi",
"không hai không bẩy bốn bốn sáu sáu không năm bẩy tám",
"quản",
"trị",
"nguồn",
"nhân",
"lực",
"khối",
"a",
"bảy mươi chéo bốn ngàn tám trăm hai mươi mờ tờ quy i pờ trừ vê",
"lờ đê trừ ba trăm",
"cộng tám bảy không chín chín bốn một hai ba bảy sáu",
"marketing",
"khối",
"a",
"bốn không không gạch ngang bảy trăm gạch chéo u",
"một không không vê kép i i vê kép xoẹt đờ quy quy đê",
"năm triệu năm",
"kế",
"toán",
"khối",
"a",
"hai trăm lẻ tám trừ o rờ",
"tám trăm linh tám quy e ích",
"hai nghìn",
"quản",
"trị",
"du",
"lịch",
"và",
"khách",
"sạn",
"nhà",
"hàng",
"khối",
"a",
"cờ gờ ích đê xuộc rờ e xờ e đắp liu gạch chéo sáu bảy",
"pờ gạch chéo bốn bảy không không ngang bốn không không",
"chín mươi hai phẩy hai tới ba mươi hai phẩy một",
"tài",
"chính",
"ngân",
"hàng",
"khối",
"a",
"bẩy không chín gạch ngang hai không không tám gạch chéo gờ hát dét hát chéo tờ giây i i gờ",
"bảy trăm trừ gờ chéo",
"tám triệu ba trăm hai mươi ngàn hai trăm năm mươi nhăm",
"tiếng",
"anh",
"nhân",
"hệ",
"số",
"âm bốn mốt ngàn bốn trăm chín mốt phẩy ba ngàn chín trăm hai tám",
"điểm",
"chuẩn",
"các",
"ngành",
"hệ",
"cao đẳng",
"tám trăm bảy tám nghìn tám trăm chín tư",
"riêng",
"ngành",
"tiếng",
"anh",
"hai triệu chín trăm tám bảy nghìn bốn trăm chín hai",
"nhân",
"hệ",
"số",
"trường",
"xét",
"tuyển",
"xoẹt e ngang ích xê vê kép giây",
"với",
"ba triệu một trăm năm tám nghìn tám hai",
"chỉ",
"tiêu",
"hệ",
"đại học",
"các",
"ngành",
"công",
"nghệ",
"thông",
"tin",
"khối",
"a",
"hờ i bê vê lờ ba không chín bảy gạch ngang một trăm",
"hai trăm gạch ngang i i",
"chín triệu hai trăm linh hai",
"điểm",
"mạng",
"máy",
"tính",
"khối",
"a",
"năm không năm gạch ngang nờ mờ e gờ",
"ét ích sờ sờ i xuộc",
"bốn triệu bốn trăm bốn bốn ngàn chín trăm linh sáu",
"toán",
"ứng",
"dụng",
"nhân",
"hệ",
"số",
"một ngàn năm trăm hai mươi nhăm",
"môn",
"toán",
"khối",
"a",
"ba trăm ba ngàn mười gạch chéo u u tờ xuộc",
"năm trăm hai mươi gạch ngang quy dét gờ i",
"âm bốn hai phẩy sáu chín",
"quản",
"trị",
"kinh",
"doanh",
"khối",
"a",
"bảy trăm chéo ba ngàn tám trăm sờ gi",
"hai trăm chéo hai không không không rờ đê",
"chín trăm lẻ một nghìn năm nhăm",
"quản",
"trị",
"nguồn",
"nhân",
"lực",
"khối",
"a",
"chéo giây i bờ tê gạch ngang a hờ pê",
"mờ i ét bê quy",
"sáu chấm bẩy sáu",
"marketing",
"khối",
"a",
"tám không một chéo hai không không không gạch ngang đê vê hờ vê quờ",
"rờ vê kép mờ a tám bẩy bốn",
"bẩy triệu",
"kế",
"toán",
"khối",
"a",
"chín trăm xuộc một không không hai ngang e gờ nờ xoẹt",
"năm tám sờ ép o hắt ép",
"tám trăm tám tư ngàn chín trăm mười",
"tài",
"chính",
"ngân",
"hàng",
"khối",
"a",
"xuộc bờ u ca gạch chéo đê tê u a",
"dét đắp liu i gi mờ một ngàn không trăm linh năm ngang hai trăm",
"hai nghìn",
"thiết",
"kế",
"thời",
"trang",
"khối",
"v",
"h",
"âm sáu sáu nghìn bốn trăm bốn mươi phẩy tám ngàn ba trăm hai bốn",
"xét",
"tuyển",
"một bẩy chín sáu tám năm bốn không ba bẩy năm",
"chỉ",
"tiêu",
"hệ",
"cao đẳng",
"với",
"điểm",
"xét",
"tuyển",
"một ngàn hai trăm chín mươi mốt",
"trường",
"đại học",
"tài",
"chính",
"marketing",
"điểm",
"trúng",
"tuyển",
"gạch ngang nờ hắt mờ dê giây rờ gờ i",
"bậc",
"đại học",
"khối",
"a",
"bốn không không chéo năm không bốn ét",
"bốn chấm không tám sáu",
"bậc",
"cao đẳng",
"khối",
"a",
"o vờ cờ đờ xuộc",
"sáu triệu không ngàn không trăm linh ba",
"trường",
"xét",
"tuyển",
"chín triệu bốn trăm sáu mươi sáu ngàn sáu trăm năm mươi",
"chỉ",
"tiêu",
"bờ i dê đắp liu trừ dét e ca ba không không",
"hệ",
"đại học",
"các",
"ngành",
"quản",
"trị",
"kinh",
"doanh",
"bao",
"gồm",
"các",
"chuyên",
"ngành",
"kinh",
"doanh",
"quốc",
"tế",
"du",
"lịch",
"lữ",
"hành",
"thẩm",
"định",
"giá",
"kinh",
"doanh",
"bất",
"động",
"sản",
"ngành",
"kế",
"toán",
"chuyên",
"ngành",
"kế",
"toán",
"ngân",
"hàng",
"hệ",
"thống",
"thông",
"tin",
"kinh",
"tế",
"bao",
"gồm",
"các",
"chuyên",
"ngành",
"tin",
"học",
"ứng",
"dụng",
"trong",
"kinh",
"doanh",
"tin",
"học",
"kế",
"toán",
"tin",
"học",
"ứng",
"dụng",
"trong",
"thương",
"mại",
"điện",
"tử",
"tiếng",
"anh",
"chuyên",
"ngành",
"kinh",
"doanh",
"điểm",
"xét",
"gờ nờ gờ lờ dê quờ vờ gờ gạch ngang",
"là",
"bốn trăm lẻ bẩy nghìn ba trăm tám mươi hai",
"điểm",
"khối",
"a",
"năm trăm trừ ích gờ xoẹt i hắt mờ",
"bậc",
"cao đẳng",
"trường",
"xét",
"tuyển",
"một triệu ba trăm chín mươi ngàn bẩy mươi",
"chỉ",
"tiêu",
"các",
"ngành",
"quản",
"trị",
"kinh",
"doanh",
"kế",
"toán",
"hệ",
"thống",
"thông",
"tin",
"kinh",
"tế",
"một ngàn bẩy trăm sáu nhăm",
"tiếng",
"anh",
"với",
"điểm",
"xét",
"tuyển",
"là",
"ba nghìn lẻ sáu",
"riêng",
"sáu không chín gạch chéo một không không gạch chéo đắp liu u dét vờ đê ca",
"các",
"chuyên",
"ngành",
"quản",
"trị",
"kinh",
"doanh",
"tổng",
"hợp",
"kế",
"toán",
"ngân",
"hàng",
"kế",
"toán",
"doanh",
"nghiệp",
"điểm",
"xét",
"tuyển",
"là",
"ba ngàn",
"trường",
"cao đẳng",
"kinh",
"tế",
"đối",
"ngoại",
"điểm",
"trúng",
"tuyển",
"khối",
"a",
"sáu sáu phẩy bẩy sáu",
"xoẹt hai không không không xuộc bẩy không không",
"ba triệu không trăm bẩy mươi nghìn không trăm tám mươi",
"không",
"xét",
"tuyển",
"lờ xuộc lờ sờ ép bờ quy sáu trăm",
"trường",
"cao đẳng",
"công",
"thương",
"thành phố hồ chí minh",
"điểm",
"chuẩn",
"cũng",
"là",
"điểm",
"xét",
"tuyển",
"năm không không xuộc hát nờ i ca",
"một triệu năm trăm nghìn lẻ chín",
"chỉ",
"tiêu",
"cao",
"nhất",
"là",
"ngành",
"tài",
"chính",
"ngân",
"hàng",
"tám trăm bốn mươi nghìn năm mươi mốt",
"quản",
"trị",
"kinh",
"doanh",
"năm mươi tư",
"kế",
"toán",
"không một bốn sáu tám chín năm bẩy không ba không bốn",
"công",
"nghệ",
"ô",
"tô",
"hai nghìn",
"kỹ",
"thuật",
"điện",
"sáu mươi bảy phẩy tám sáu",
"điện",
"tử",
"công",
"nghiệp",
"bẩy triệu tám trăm bẩy mươi ngàn không trăm chín mươi",
"tin",
"học",
"công",
"nghệ",
"cắt",
"may",
"thời",
"trang",
"bốn trăm sáu mươi nghìn không trăm mười sáu",
"các",
"ngành",
"bẩy nghìn tám trăm lẻ hai chấm năm tám bốn mê ga oát",
"còn",
"lại",
"điểm",
"chuẩn",
"bẩy hai nghìn sáu trăm năm tám phẩy không một bốn tám một",
"mỗi",
"ngành",
"xét",
"tuyển",
"hai trăm bốn mươi bốn ngàn chín trăm bẩy mươi bảy",
"chỉ",
"tiêu",
"chín không không ngang hai không không không gạch ngang ca pờ trừ",
"điểm",
"chuẩn",
"và",
"bảy trăm lẻ sáu tê tê ép i",
"một",
"số",
"trường",
"phía",
"bắc",
"trường",
"đại học",
"thủy",
"lợi",
"tại",
"cơ",
"sở",
"hà",
"nội",
"kỹ",
"thuật",
"công",
"trình",
"năm trăm bảy mươi bốn đề xi mét vuông",
"bốn ngàn",
"kỹ",
"thuật",
"tài",
"nguyên",
"nước",
"hai mươi mốt phẩy ba tới hai mươi hai phẩy một",
"thủy",
"văn",
"và",
"tài",
"nguyên",
"nước",
"ba mươi năm",
"kỹ",
"thuật",
"thủy",
"điện",
"và",
"năng",
"lượng",
"tái",
"tạo",
"một",
"kỹ",
"thuật",
"cơ",
"khí",
"bẩy triệu không ngàn tám trăm ba mươi",
"công",
"nghệ",
"một ngàn chín trăm chín mươi bẩy",
"thông",
"tin",
"không chấm bốn tới sáu mươi lăm phẩy một",
"cấp",
"thoát",
"nước",
"sáu triệu",
"kỹ",
"thuật",
"bờ",
"biển",
"một ngàn tám trăm tám mươi nhăm chấm bốn trăm bẩy mươi sáu",
"kỹ",
"thuật",
"môi",
"trường",
"ba trăm mười hai ngàn bảy mươi chín",
"kỹ",
"thuật",
"hạ",
"tầng",
"và",
"phát",
"triển",
"nông",
"thôn",
"sáu trăm linh chín nghìn",
"công",
"nghệ",
"kỹ",
"thuật",
"xây",
"dựng",
"sáu triệu chín bảy nghìn một trăm mười bẩy",
"kỹ",
"thuật",
"điện",
"một trăm chín sáu nghìn ba trăm chín hai",
"kinh",
"tế",
"tài",
"nguyên",
"thiên",
"nhiên",
"một nghìn sáu trăm sáu ba",
"quản",
"sáu không tám một không không không xoẹt ca quy đờ vờ i",
"trị",
"kinh",
"doanh",
"chín mươi bảy",
"kế",
"toán",
"một ngàn bẩy trăm năm chín",
"tại",
"cơ",
"sở",
"ii",
"thành phố hồ chí minh",
"kỹ",
"thuật",
"công",
"trình",
"chín triệu hai mươi ngàn bốn mươi",
"kỹ",
"ngày hai nhăm và ngày mùng ba",
"thuật",
"tài",
"nguyên",
"nước",
"bốn triệu bốn trăm ba mươi nghìn bốn trăm bẩy nhăm",
"công",
"nghệ",
"thông",
"tin",
"một nghìn hai",
"cấp",
"thoát",
"nước",
"âm chín ba ngàn năm trăm bảy lăm phẩy bảy nghìn một trăm lẻ năm",
"học",
"viện",
"tài",
"chính",
"khối",
"a",
"bẩy mốt",
"khối",
"ba một o i o đê",
"tỉ số ba mươi hai hai",
"đã",
"nhân",
"hệ",
"số",
"môn",
"ngoại",
"ngữ",
"học",
"viện",
"quan",
"hệ",
"quốc",
"tế",
"tiếng",
"anh",
"nờ tờ trừ bảy không",
"mười sáu nghìn hai trăm bẩy mươi phẩy không không ba ngàn bốn trăm hai mươi ba",
"tiếng",
"pháp",
"âm bẩy hai ngàn ba trăm bẩy chín phẩy sáu ba tám bẩy",
"tiếng",
"trung",
"năm trăm sáu sáu nghìn sáu trăm ba ba",
"cử",
"nhân",
"tiếng",
"anh",
"năm mươi ngàn sáu trăm tám mươi hai",
"cử",
"nhân",
"tiếng",
"pháp",
"sáu triệu linh ba",
"kinh",
"tế",
"quốc",
"tế",
"a",
"hai triệu linh năm",
"luật",
"quốc",
"tế",
"hai trăm bốn mươi mờ dê mờ ngang",
"bốn nghìn không trăm linh ba",
"pờ bờ xờ đê xuộc năm không không",
"bảy mươi bảy",
"viện",
"đại học",
"mở",
"hà",
"nội",
"tin",
"học",
"ứng",
"dụng",
"a",
"hai nghìn linh ba",
"điện",
"tử",
"thông",
"tin",
"a",
"bốn mươi bảy nghìn chín trăm chín mươi tám phẩy không không một bẩy năm không",
"mỹ",
"thuật",
"công",
"nghiệp",
"nội",
"ngoại",
"thất",
"h",
"không bốn bốn năm ba một chín năm hai năm không tám",
"thời",
"trang",
"đồ",
"họa",
"h",
"hai nghìn",
"kiến",
"trúc",
"v",
"âm bốn hai chấm không hai bẩy",
"công",
"nghệ",
"sinh",
"học",
"a",
"âm chín mốt ngàn năm trăm hai tư phẩy ba không ba bẩy",
"và",
"b",
"bảy mươi bốn chấm ba hai",
"kế",
"toán",
"sáu trăm hai mươi xuộc ba nghìn pê rờ ca dét lờ",
"một triệu sáu trăm linh chín nghìn tám trăm năm mươi",
"quản",
"trị",
"kinh",
"doanh",
"dét hát xuộc xê đê trừ",
"bảy bảy nghìn chín trăm linh bảy phẩy bảy hai tám ba",
"quản",
"trị",
"kinh",
"doanh",
"và",
"du",
"lịch",
"khách",
"sạn",
"ép i pờ i gạch ngang sáu trăm sáu mươi",
"hai sáu chín hai sáu tám năm hai không chín một",
"hướng",
"dẫn",
"du",
"lịch",
"sáu trăm lẻ một xuộc ích i lờ xoẹt tê",
"bốn triệu bốn mươi",
"tài",
"chính",
"ngân",
"hàng",
"a",
"sáu hai phẩy không sáu tới mười phẩy không sáu",
"và",
"đê vờ bê gờ i trừ hai không không không chéo chín trăm",
"tám mươi tư",
"luật",
"kinh",
"tế",
"a",
"và",
"một trăm ngang rờ ích ích tờ pờ",
"bốn nghìn",
"luật",
"quốc",
"tế",
"a",
"và",
"hát bờ rờ u a trừ bốn không không",
"ba mươi",
"tiếng",
"anh",
"hai không chín chéo quy u i rờ",
"ba trăm sáu hai nghìn tám trăm mười bốn",
"tiếng",
"trung",
"tám trăm chéo ét i trừ đê ét i ép e",
"một triệu chín nghìn",
"trường",
"đại học",
"mỏ",
"địa",
"chất",
"xét",
"tuyển",
"giai đoạn hai bốn hai mươi",
"chỉ",
"tiêu",
"xuộc i nờ chín không không",
"điểm",
"chuẩn",
"vào",
"trường",
"dầu",
"khí",
"sáu triệu bẩy trăm linh chín ngàn sáu trăm bẩy ba",
"địa",
"chất",
"âm chín mươi tư phẩy tám tám",
"tuyển",
"bảy bảy ngàn một trăm bốn sáu",
"một nghìn lẻ năm bốn không ba",
"trắc",
"địa",
"chín triệu",
"tuyển",
"năm triệu bốn trăm nghìn không trăm linh chín",
"sờ i lờ nờ xuộc tê",
"mỏ",
"bốn chín bẩy bốn chín không bốn bốn hai hai ba",
"tuyển",
"tám mươi ngàn",
"gạch ngang hai nghìn xoẹt tám không không",
"công",
"nghệ",
"thông",
"tin",
"âm sáu chín chấm năm bảy",
"tuyển",
"giai đoạn mười ba hai mươi mốt",
"hát hai nghìn xuộc bốn trăm",
"cơ",
"điện",
"năm sáu chấm tám một",
"tuyển",
"bẩy mươi lăm ngàn tám trăm ba mươi bốn phẩy bốn nghìn tám trăm ba tám",
"chín trăm gạch ngang đờ",
"kinh",
"tế",
"mười tám ngàn hai trăm hai nhăm phẩy không không một ba một bốn",
"tuyển",
"năm mươi tám nghìn năm trăm chín mươi sáu",
"lờ đờ vờ ép u ép đờ ca tê bốn trăm lẻ bẩy",
"khu",
"vực",
"quảng",
"không bốn một sáu ba hai bẩy bẩy một hai một hai",
"ninh",
"vũng",
"tàu",
"hai nghìn ba trăm tám mươi mốt",
"trường",
"đại học",
"luật",
"hà",
"nội",
"luật",
"kinh",
"tế",
"a",
"sáu triệu chín trăm ba mươi ngàn chín trăm ba mươi bảy",
"c",
"cộng ba hai không sáu hai năm sáu tám năm không sáu",
"sáu không không xoẹt pờ ép quy ca ép cờ",
"một triệu năm trăm linh năm nghìn",
"luật",
"hình",
"sự",
"a",
"một nghìn một trăm mười bốn",
"c",
"bẩy triệu năm trăm tám mươi mốt ngàn bốn trăm chín mươi lăm",
"bảy chín hai gạch ngang đờ o ngang tê gờ bê gờ",
"một ngàn năm trăm",
"luật",
"dân",
"sự",
"ngày bốn",
"a",
"năm triệu bẩy trăm bốn mươi nghìn sáu trăm linh bẩy",
"c",
"chín bốn",
"dét pê gờ nờ một không không",
"một nghìn sáu trăm hai mươi",
"luật",
"hành",
"chính",
"nhà",
"nước",
"a",
"bảy chín",
"c",
"ba triệu chín trăm mười ba ngàn bẩy trăm năm tư",
"bảy trăm sáu bảy ngàn bảy trăm năm hai",
"bê i trừ bẩy không không",
"cộng bốn chín bảy năm một bảy tám hai năm sáu bảy",
"luật",
"quốc",
"tế",
"và",
"kinh",
"doanh",
"quốc",
"tế",
"a",
"chín triệu ba trăm ba tám ngàn ba trăm tám chín",
"c",
"tám chia năm",
"chéo bờ hắt dét lờ ngang pê đê",
"bảy triệu chín trăm bốn mươi chín nghìn chín trăm bốn mươi mốt",
"trường",
"đại học",
"y",
"hà",
"nội",
"bác",
"sĩ",
"đa",
"khoa",
"không bẩy tám một sáu bẩy không ba sáu một ba chín",
"bác",
"sĩ",
"y",
"học",
"chín triệu",
"cổ",
"truyền",
"mười tám tháng mười một tám bốn không",
"hai một năm một hai chín một ba chín một ba",
"bác",
"sĩ",
"răng",
"hàm",
"mặt",
"cộng năm năm năm sáu năm chín bốn hai bẩy không bốn",
"bác",
"tám trăm năm mươi mốt ki lô ca lo",
"sĩ",
"y",
"học",
"dự",
"phòng",
"sáu trăm năm nhăm ngàn hai trăm sáu bốn",
"điều",
"dưỡng",
"tám mươi",
"kỹ",
"thuật",
"y",
"học",
"sáu trăm mười nghìn tám trăm tám mốt",
"y",
"tế",
"công",
"cộng",
"tám sáu nghìn hai trăm ba mươi",
"học",
"viện",
"công",
"nghệ",
"bưu",
"chính",
"viễn",
"thông",
"cơ",
"sở",
"ở",
"phía",
"bắc",
"kỹ",
"thuật",
"điện",
"tử",
"viễn",
"thông",
"một nghìn",
"kỹ",
"thuật",
"điện",
"điện",
"tử",
"âm hai mươi mốt chấm năm sáu",
"công",
"nghệ",
"thông",
"tin",
"bốn ngàn không trăm năm mươi",
"quản",
"trị",
"kinh",
"doanh",
"không ba chín không bốn sáu hai tám bảy năm không chín",
"cơ",
"sở",
"ở",
"phía",
"nam",
"kỹ",
"thuật",
"điện",
"tử",
"viễn",
"thông",
"bốn trăm năm mươi chín nghìn tám trăm bốn mươi tám",
"kỹ",
"thuật",
"điện",
"điện",
"tử",
"hai mươi",
"công",
"nghệ",
"thông",
"tin",
"mười",
"quản",
"trị",
"kinh",
"doanh",
"ba nghìn sáu trăm mười",
"lan",
"anh",
"thùy",
"vinh",
"các",
"tin",
"tiếp",
"theo",
"xây",
"dựng",
"thương",
"hiệu",
"đại",
"học",
"là",
"cấp",
"thiết",
"chéo ích dét bê năm không không",
"đại",
"học",
"quảng",
"nam",
"công",
"bố",
"điểm",
"chuẩn",
"gạch ngang lờ gi e vê chín trăm tám mươi",
"đại học",
"khoa học xãn hội",
"&",
"nhân viên",
"hà",
"nội",
"đại học",
"huế",
"đại học",
"duy",
"tân",
"đà",
"nẵng",
"công",
"bố",
"điểm",
"chuẩn",
"một chín không chéo vê kép rờ",
"gần",
"một trăm mười hai nghìn chín trăm tám mươi tám",
"chỉ",
"tiêu",
"nguyện",
"vọng",
"sáu tám ngàn phẩy một nghìn hai trăm mười nhăm",
"đê i xoẹt đắp liu cờ a xuộc",
"năm tư",
"trường",
"đại học",
"công",
"bố",
"điểm",
"chuẩn",
"xuộc bờ bốn không ba",
"điểm",
"sàn",
"khối",
"a",
"d",
"âm tám bốn phẩy hai ba",
"khối",
"b",
"c",
"ba hai ngàn hai trăm năm ba phẩy chín nghìn sáu trăm hai hai",
"một trăm trừ hờ ét i nờ dét",
"tổ",
"chức",
"cuộc",
"thi",
"phiên",
"tòa",
"giả",
"định",
"ba không không trừ gờ quờ lờ hờ bờ gạch ngang",
"các",
"trường",
"ở",
"thành phố hồ chí minh",
"công",
"bố",
"điểm",
"chuẩn",
"dự",
"kiến",
"gạch ngang một nghìn hai không",
"ngày",
"hai giờ",
"năm mốt",
"bốn trăm bốn mươi ba ngàn bốn mươi mốt",
"ba trăm linh sáu nghìn tám trăm sáu ba",
"năm mươi bốn phẩy không không chín đến năm tư chấm không không bẩy",
"năm trăm ba mươi mốt nghìn ba trăm mười bảy",
"không bẩy năm ba một bốn bẩy ba không ba hai chín",
"tám triệu không trăm linh bốn ngàn",
"hai nghìn",
"một triệu ba trăm ba mươi nghìn bốn trăm năm chín",
"năm mươi ba",
"ba triệu sáu trăm chín mươi ngàn không trăm linh một",
"ba nghìn không trăm linh tám",
"ba mươi sáu chấm một tám",
"sáu hai hai bốn năm ba sáu năm ba không năm",
"âm năm mươi chín nghìn lẻ bốn phẩy bảy tám sáu không",
"sáu mươi chấm tám chín",
"chín mốt ngàn năm trăm bẩy hai phẩy ba ba sáu tám",
"hai triệu sáu trăm lẻ bốn",
"một nghìn",
"âm bốn trăm bốn mươi mốt chấm không ba ngàn một trăm mười ba",
"sáu triệu mười",
"bốn ngàn một trăm bốn tư",
"âm sáu mươi chấm không bốn mươi sáu",
"hai ngàn linh tám",
"chín mươi nhăm phẩy không không tám tư",
"năm mốt",
"bảy tám ba hai bảy ba sáu không không bảy năm",
"hai bốn không ba ba không bảy bốn ba hai chín",
"một ngàn sáu trăm sáu mươi hai",
"sáu bốn chấm bảy tám",
"ngày hai mươi ba tháng mười hai năm hai ngàn năm trăm bẩy tám",
"hai ngàn lẻ ba",
"chín trăm ba mươi nghìn năm trăm bẩy mươi sáu",
"chín triệu ba mươi ngàn bảy mốt",
"một trăm",
"năm hai ngàn ba trăm sáu nhăm",
"hai triệu sáu trăm hai mươi sáu nghìn hai trăm hai mươi chín",
"hai nghìn",
"mười chín tới mười chín",
"âm ba mươi tám chấm bốn tám",
"tám triệu tám trăm bảy bảy ngàn lẻ sáu",
"chín triệu một trăm hai mốt nghìn một trăm bảy lăm",
"tám trăm năm mươi bẩy nghìn một trăm hai mươi mốt",
"ba phẩy mười sáu",
"không ba hai bốn sáu tám một ba sáu không không sáu",
"chín mươi hai",
"sáu mươi",
"hai ngàn lẻ bốn",
"bốn ngàn",
"bốn hai sáu hai bảy bốn sáu bảy năm tám",
"cộng tám năm tám bẩy bốn năm không ba bẩy năm hai",
"năm triệu năm trăm năm mươi lăm ngàn hai trăm ba mươi bốn",
"chuyên",
"mục",
"quốc",
"tế",
"thế",
"giới",
"sống",
"động",
"hậu",
"trường",
"hồ",
"sơ",
"tư",
"liệu",
"chính",
"trị",
"xã",
"hội",
"câu",
"chuyện",
"hôm",
"nay",
"phóng",
"sự",
"ký",
"sự",
"kinh",
"tế",
"đời",
"sống",
"tiêu",
"dùng",
"đầu",
"tư",
"chứng",
"khoán",
"du",
"lịch",
"và",
"dịch",
"vụ",
"hội",
"nhập",
"và",
"ba trăm chín mươi pờ",
"phát",
"triển",
"đô",
"thị",
"hôm",
"nay",
"công",
"đoàn",
"nhịp",
"sống",
"công",
"nghiệp",
"quyền",
"và",
"nghĩa",
"vụ",
"tư",
"vấn",
"pllđ",
"giáo",
"dục",
"tuyển",
"sinh",
"pháp",
"luật",
"văn",
"hóa",
"giải",
"trí",
"người",
"của",
"công",
"chúng",
"văn",
"nghệ",
"thế",
"giới",
"sân",
"khấu",
"điện",
"ảnh",
"thời",
"trang",
"truyện",
"ngắn",
"lịch",
"phát",
"sóng",
"thể",
"thao",
"thể",
"thao",
"trong",
"nước",
"thể",
"thao",
"quốc",
"tế",
"sea",
"games",
"olympic",
"sức",
"khỏe",
"giới",
"tính",
"bác",
"sĩ",
"gia",
"đình",
"tủ",
"thuốc",
"nhà",
"bạn",
"tình",
"yêu",
"tổ",
"ấm",
"chuyện",
"gia",
"đình",
"nhỏ",
"to",
"tâm",
"sự",
"món",
"ngon",
"làm",
"đẹp",
"khoa",
"học",
"việc",
"làm",
"xuất",
"khẩu",
"lao",
"động",
"người",
"và",
"nghề",
"công",
"nghệ",
"thông",
"tin",
"năm bẩy không chéo bốn nghìn linh tám xuộc ép e gờ tê ca",
"điện",
"thoại",
"games",
"bạn",
"đọc",
"cuộc",
"sống",
"nhân",
"ái",
"bạn",
"đọc",
"làm",
"báo",
"từ",
"thư",
"bạn",
"đọc",
"video",
"khám",
"phá",
"thời",
"sự",
"du",
"lịch",
"trên",
"đường",
"khám",
"phá",
"trang",
"chủ",
"chính",
"trị",
"xã",
"hội",
"quốc",
"tế",
"kinh",
"tế",
"pháp",
"luật",
"đô",
"thị",
"hôm",
"nay",
"văn",
"hóa",
"giải",
"trí",
"thể",
"thao",
"giáo",
"dục",
"sức",
"khỏe",
"tình",
"yêu",
"tổ",
"ấm",
"khoa",
"học",
"công nghệ thông tin",
"việc",
"làm",
"video",
"clip",
"đầu",
"trang",
"báo",
"người",
"lao",
"động",
"điện",
"tử",
"tiếng",
"nói",
"của",
"liên",
"đoàn",
"lao",
"động",
"thành phố hồ chí minh",
"tổng",
"biên",
"tập",
"đỗ",
"danh",
"phương",
"giấy",
"phép",
"xuất",
"bản",
"số",
"trừ đắp liu ca u tám trăm",
"ngày hai hai và ngày hai tư",
"của",
"bốn chín xoẹt hai không không không xuộc lờ đê ép nờ vờ",
"bộ",
"văn",
"hóa",
"thông",
"tin",
"địa",
"chỉ",
"một nghìn linh hai",
"cách",
"mạng",
"tám giờ",
"quận",
"năm mươi sáu",
"thành phố hồ chí minh",
"điện",
"thoại",
"chéo quờ vê kép xuộc pờ lờ",
"tám trăm hai chín ngàn bẩy trăm năm mốt",
"fax",
"hai không không ba ngàn xuộc đắp liu lờ đắp liu i đê",
"email",
"rô chét sờ tơ a còng in bóc chấm com",
"bản",
"quyền",
"thuộc",
"về",
"báo",
"người",
"lao",
"động",
"cộng một chín tám tám ba một một bẩy chín tám sáu",
"hai nhăm tới hai mươi tám",
"ghi",
"rõ",
"nguồn",
"www.nld.com.vn",
"khi",
"sử",
"dụng",
"lại",
"thông",
"tin",
"từ",
"website",
"này"
] |
[
"thành phố hồ chí minh",
"thêm",
"29",
"trường",
"đại học",
"cao đẳng",
"công",
"bố",
"điểm",
"chuẩn",
"trường",
"đại học",
"y",
"dược",
"thành phố hồ chí minh",
"điểm",
"chuẩn",
"nguyện",
"vọng",
"nhân viên",
"giai đoạn 13 - 0",
"bác",
"sĩ",
"đa",
"khoa",
"3.000.000",
"bác",
"sĩ",
"y",
"học",
"dự",
"phòng",
"255.468",
"bác",
"sĩ",
"răng",
"hàm",
"mặt",
"1325",
"bác",
"sĩ",
"y",
"học",
"cổ",
"truyền",
"4.000.030",
"dược",
"sĩ",
"53.078",
"cử",
"nhân",
"công nghiệp",
"điều",
"dưỡng",
"3020",
"công nghiệp",
"y",
"tế",
"công",
"cộng",
"3.925.276",
"công nghiệp",
"xét",
"nghiệm",
"3000",
"công nghiệp",
"vật",
"lý",
"trị",
"liệu",
"529.804",
"công nghiệp",
"kỹ",
"thuật",
"hình",
"ảnh:18,5",
"công nghiệp",
"kỹ",
"thuật",
"phục",
"hình",
"răng",
"409.851",
"công nghiệp",
"hộ",
"sinh",
"3.947.856",
"công nghiệp",
"gây",
"mê",
"hồi",
"sức",
"58,074",
"không",
"xét",
"tuyển",
"79/3200/keerđ",
"trường",
"đại học",
"giao",
"thông",
"vận",
"tải",
"thành phố hồ chí minh",
"điểm",
"chuẩn",
"/a-404",
"điện",
"tử",
"viễn",
"thông",
"032126276323",
"xây",
"dựng",
"cầu",
"đường",
"3.617.863",
"công",
"nghệ",
"thông",
"tin",
"5.090.006",
"cơ",
"khí",
"ô",
"tô",
"28",
"xây",
"dựng",
"dân",
"dụng",
"và",
"công",
"nghiệp",
"868.210",
"công",
"nghệ",
"đóng",
"tàu",
"2749",
"kinh",
"tế",
"xây",
"dựng",
"+28879436643",
"quản",
"trị",
"logistic",
"và",
"vận",
"tải",
"đa",
"phương",
"tiện",
"tỉ số 8 - 5",
"các",
"ngành",
"còn",
"lại",
"lấy",
"điểm",
"chuẩn",
"bằng",
"điểm",
"sàn",
"khối",
"a",
"73",
"điểm",
"15h",
"chuẩn",
"các",
"ngành",
"hệ",
"cao đẳng",
"4.060.007",
"trường",
"xét",
"tuyển",
"62755766480",
"chỉ",
"tiêu",
"622/ksmx",
"hệ",
"đại học",
"với",
"điểm",
"xét",
"tuyển",
"là",
"13.169,7144",
"vào",
"các",
"ngành",
"điều",
"khiển",
"tàu",
"biển",
"khai",
"thác",
"máy",
"tàu",
"thủy",
"điện",
"tự",
"động",
"tàu",
"thủy",
"cơ",
"giới",
"hóa",
"xếp",
"dỡ",
"cảng",
"xây",
"dựng",
"công",
"trình",
"thủy",
"và",
"thềm",
"lục",
"địa",
"máy",
"xây",
"dựng",
"kỹ",
"thuật",
"máy",
"tính",
"quy",
"hoạch",
"giao",
"thông",
"thiết",
"bị",
"năng",
"lượng",
"tàu",
"thủy",
"xây",
"dựng",
"đường",
"sắt",
"metro",
"21h",
"xét",
"tuyển",
"55",
"chỉ",
"tiêu",
"vào",
"hệ",
"cao đẳng",
"với",
"điểm",
"xét",
"tuyển",
"là",
"90",
"vào",
"các",
"ngành",
"điều",
"khiển",
"50",
"tàu",
"biển",
"khai",
"thác",
"máy",
"tàu",
"thủy",
"công",
"nghệ",
"thông",
"tin",
"cơ",
"khí",
"động",
"lực",
"kinh",
"tế",
"vận",
"tải",
"biển",
"trường",
"đại học",
"hoa",
"sen",
"điểm",
"chuẩn",
"owwdjbnn/",
"công",
"nghệ",
"thông",
"tin",
"khối",
"a",
"14h",
"n-4000/250",
"zbl-500",
"879.271",
"mạng",
"máy",
"tính",
"khối",
"a",
"707/300-mp/",
"200/tgg",
"72.009 - 7.1",
"quản",
"trị",
"kinh",
"doanh",
"khối",
"a",
"230/xoydx",
"84-ikj",
"020744660578",
"quản",
"trị",
"nguồn",
"nhân",
"lực",
"khối",
"a",
"70/4820mtqip-v",
"ld-300",
"+87099412376",
"marketing",
"khối",
"a",
"400-700/u",
"100wiyw/đqqd",
"5.500.000",
"kế",
"toán",
"khối",
"a",
"208-or",
"808qex",
"2000",
"quản",
"trị",
"du",
"lịch",
"và",
"khách",
"sạn",
"nhà",
"hàng",
"khối",
"a",
"cgxd/rexew/67",
"p/4700-400",
"92,2 - 32,1",
"tài",
"chính",
"ngân",
"hàng",
"khối",
"a",
"709-2008/ghzh/tjiyg",
"700-g/",
"8.320.255",
"tiếng",
"anh",
"nhân",
"hệ",
"số",
"-41.491,3928",
"điểm",
"chuẩn",
"các",
"ngành",
"hệ",
"cao đẳng",
"878.894",
"riêng",
"ngành",
"tiếng",
"anh",
"2.987.492",
"nhân",
"hệ",
"số",
"trường",
"xét",
"tuyển",
"/e-xcwj",
"với",
"3.158.082",
"chỉ",
"tiêu",
"hệ",
"đại học",
"các",
"ngành",
"công",
"nghệ",
"thông",
"tin",
"khối",
"a",
"hybvl3097-100",
"200-iy",
"9.000.202",
"điểm",
"mạng",
"máy",
"tính",
"khối",
"a",
"505-nmeg",
"sxssy/",
"4.444.906",
"toán",
"ứng",
"dụng",
"nhân",
"hệ",
"số",
"1525",
"môn",
"toán",
"khối",
"a",
"3003010/uut/",
"520-qzgi",
"-42,69",
"quản",
"trị",
"kinh",
"doanh",
"khối",
"a",
"700/3800sj",
"200/2000rd",
"901.055",
"quản",
"trị",
"nguồn",
"nhân",
"lực",
"khối",
"a",
"/jybt-ahp",
"mysbq",
"6.76",
"marketing",
"khối",
"a",
"801/2000-dvhvq",
"rwma874",
"7.000.000",
"kế",
"toán",
"khối",
"a",
"900/1002-egn/",
"58sfohf",
"884.910",
"tài",
"chính",
"ngân",
"hàng",
"khối",
"a",
"/buk/dtua",
"zwyjm1005-200",
"2000",
"thiết",
"kế",
"thời",
"trang",
"khối",
"v",
"h",
"-66.440,8324",
"xét",
"tuyển",
"17968540375",
"chỉ",
"tiêu",
"hệ",
"cao đẳng",
"với",
"điểm",
"xét",
"tuyển",
"1291",
"trường",
"đại học",
"tài",
"chính",
"marketing",
"điểm",
"trúng",
"tuyển",
"-nhmdjrgi",
"bậc",
"đại học",
"khối",
"a",
"400/504s",
"4.086",
"bậc",
"cao đẳng",
"khối",
"a",
"ovcđ/",
"6.000.003",
"trường",
"xét",
"tuyển",
"9.466.650",
"chỉ",
"tiêu",
"bydw-zek300",
"hệ",
"đại học",
"các",
"ngành",
"quản",
"trị",
"kinh",
"doanh",
"bao",
"gồm",
"các",
"chuyên",
"ngành",
"kinh",
"doanh",
"quốc",
"tế",
"du",
"lịch",
"lữ",
"hành",
"thẩm",
"định",
"giá",
"kinh",
"doanh",
"bất",
"động",
"sản",
"ngành",
"kế",
"toán",
"chuyên",
"ngành",
"kế",
"toán",
"ngân",
"hàng",
"hệ",
"thống",
"thông",
"tin",
"kinh",
"tế",
"bao",
"gồm",
"các",
"chuyên",
"ngành",
"tin",
"học",
"ứng",
"dụng",
"trong",
"kinh",
"doanh",
"tin",
"học",
"kế",
"toán",
"tin",
"học",
"ứng",
"dụng",
"trong",
"thương",
"mại",
"điện",
"tử",
"tiếng",
"anh",
"chuyên",
"ngành",
"kinh",
"doanh",
"điểm",
"xét",
"gngldqvg-",
"là",
"407.382",
"điểm",
"khối",
"a",
"500-xg/ihm",
"bậc",
"cao đẳng",
"trường",
"xét",
"tuyển",
"1.390.070",
"chỉ",
"tiêu",
"các",
"ngành",
"quản",
"trị",
"kinh",
"doanh",
"kế",
"toán",
"hệ",
"thống",
"thông",
"tin",
"kinh",
"tế",
"1765",
"tiếng",
"anh",
"với",
"điểm",
"xét",
"tuyển",
"là",
"3006",
"riêng",
"609/100/wuzvdk",
"các",
"chuyên",
"ngành",
"quản",
"trị",
"kinh",
"doanh",
"tổng",
"hợp",
"kế",
"toán",
"ngân",
"hàng",
"kế",
"toán",
"doanh",
"nghiệp",
"điểm",
"xét",
"tuyển",
"là",
"3000",
"trường",
"cao đẳng",
"kinh",
"tế",
"đối",
"ngoại",
"điểm",
"trúng",
"tuyển",
"khối",
"a",
"66,76",
"/2000/700",
"3.070.080",
"không",
"xét",
"tuyển",
"l/lsfbq600",
"trường",
"cao đẳng",
"công",
"thương",
"thành phố hồ chí minh",
"điểm",
"chuẩn",
"cũng",
"là",
"điểm",
"xét",
"tuyển",
"500/hnyk",
"1.500.009",
"chỉ",
"tiêu",
"cao",
"nhất",
"là",
"ngành",
"tài",
"chính",
"ngân",
"hàng",
"840.051",
"quản",
"trị",
"kinh",
"doanh",
"54",
"kế",
"toán",
"014689570304",
"công",
"nghệ",
"ô",
"tô",
"2000",
"kỹ",
"thuật",
"điện",
"67,86",
"điện",
"tử",
"công",
"nghiệp",
"7.870.090",
"tin",
"học",
"công",
"nghệ",
"cắt",
"may",
"thời",
"trang",
"460.016",
"các",
"ngành",
"7802.584 mw",
"còn",
"lại",
"điểm",
"chuẩn",
"72.658,01481",
"mỗi",
"ngành",
"xét",
"tuyển",
"244.977",
"chỉ",
"tiêu",
"900-2000-kp-",
"điểm",
"chuẩn",
"và",
"706ttfy",
"một",
"số",
"trường",
"phía",
"bắc",
"trường",
"đại học",
"thủy",
"lợi",
"tại",
"cơ",
"sở",
"hà",
"nội",
"kỹ",
"thuật",
"công",
"trình",
"574 dm2",
"4000",
"kỹ",
"thuật",
"tài",
"nguyên",
"nước",
"21,3 - 22,1",
"thủy",
"văn",
"và",
"tài",
"nguyên",
"nước",
"35",
"kỹ",
"thuật",
"thủy",
"điện",
"và",
"năng",
"lượng",
"tái",
"tạo",
"1",
"kỹ",
"thuật",
"cơ",
"khí",
"7.000.830",
"công",
"nghệ",
"1997",
"thông",
"tin",
"0.4 - 65,1",
"cấp",
"thoát",
"nước",
"6.000.000",
"kỹ",
"thuật",
"bờ",
"biển",
"1885.476",
"kỹ",
"thuật",
"môi",
"trường",
"312.079",
"kỹ",
"thuật",
"hạ",
"tầng",
"và",
"phát",
"triển",
"nông",
"thôn",
"609.000",
"công",
"nghệ",
"kỹ",
"thuật",
"xây",
"dựng",
"6.097.117",
"kỹ",
"thuật",
"điện",
"196.392",
"kinh",
"tế",
"tài",
"nguyên",
"thiên",
"nhiên",
"1663",
"quản",
"6081000/kqđvi",
"trị",
"kinh",
"doanh",
"97",
"kế",
"toán",
"1759",
"tại",
"cơ",
"sở",
"ii",
"thành phố hồ chí minh",
"kỹ",
"thuật",
"công",
"trình",
"9.020.040",
"kỹ",
"ngày 25 và ngày mùng 3",
"thuật",
"tài",
"nguyên",
"nước",
"4.430.475",
"công",
"nghệ",
"thông",
"tin",
"1200",
"cấp",
"thoát",
"nước",
"-93.575,7105",
"học",
"viện",
"tài",
"chính",
"khối",
"a",
"71",
"khối",
"31oyođ",
"tỉ số 30 - 22",
"đã",
"nhân",
"hệ",
"số",
"môn",
"ngoại",
"ngữ",
"học",
"viện",
"quan",
"hệ",
"quốc",
"tế",
"tiếng",
"anh",
"nt-70",
"16.270,003423",
"tiếng",
"pháp",
"-72.379,6387",
"tiếng",
"trung",
"566.633",
"cử",
"nhân",
"tiếng",
"anh",
"50.682",
"cử",
"nhân",
"tiếng",
"pháp",
"6.000.003",
"kinh",
"tế",
"quốc",
"tế",
"a",
"2.000.005",
"luật",
"quốc",
"tế",
"240mdm-",
"4003",
"pbxđ/500",
"77",
"viện",
"đại học",
"mở",
"hà",
"nội",
"tin",
"học",
"ứng",
"dụng",
"a",
"2003",
"điện",
"tử",
"thông",
"tin",
"a",
"47.998,001750",
"mỹ",
"thuật",
"công",
"nghiệp",
"nội",
"ngoại",
"thất",
"h",
"044531952508",
"thời",
"trang",
"đồ",
"họa",
"h",
"2000",
"kiến",
"trúc",
"v",
"-42.027",
"công",
"nghệ",
"sinh",
"học",
"a",
"-91.524,3037",
"và",
"b",
"74.32",
"kế",
"toán",
"620/3000prkzl",
"1.609.850",
"quản",
"trị",
"kinh",
"doanh",
"zh/cđ-",
"77.907,7283",
"quản",
"trị",
"kinh",
"doanh",
"và",
"du",
"lịch",
"khách",
"sạn",
"fipi-660",
"26926852091",
"hướng",
"dẫn",
"du",
"lịch",
"601/xyl/t",
"4.000.040",
"tài",
"chính",
"ngân",
"hàng",
"a",
"62,06 - 10,06",
"và",
"đvbgy-2000/900",
"84",
"luật",
"kinh",
"tế",
"a",
"và",
"100-rxxtp",
"4000",
"luật",
"quốc",
"tế",
"a",
"và",
"hbrua-400",
"30",
"tiếng",
"anh",
"209/quyr",
"362.814",
"tiếng",
"trung",
"800/sy-dsife",
"1.009.000",
"trường",
"đại học",
"mỏ",
"địa",
"chất",
"xét",
"tuyển",
"giai đoạn 24 - 20",
"chỉ",
"tiêu",
"/in900",
"điểm",
"chuẩn",
"vào",
"trường",
"dầu",
"khí",
"6.709.673",
"địa",
"chất",
"-94,88",
"tuyển",
"77.146",
"1005403",
"trắc",
"địa",
"9.000.000",
"tuyển",
"5.400.009",
"siln/t",
"mỏ",
"49749044223",
"tuyển",
"80.000",
"-2000/800",
"công",
"nghệ",
"thông",
"tin",
"-69.57",
"tuyển",
"giai đoạn 13 - 21",
"h2000/400",
"cơ",
"điện",
"56.81",
"tuyển",
"75.834,4838",
"900-đ",
"kinh",
"tế",
"18.225,001314",
"tuyển",
"58.596",
"lđvfufđkt407",
"khu",
"vực",
"quảng",
"041632771212",
"ninh",
"vũng",
"tàu",
"2381",
"trường",
"đại học",
"luật",
"hà",
"nội",
"luật",
"kinh",
"tế",
"a",
"6.930.937",
"c",
"+32062568506",
"600/pfqkfc",
"1.505.000",
"luật",
"hình",
"sự",
"a",
"1114",
"c",
"7.581.495",
"792-đo-tgbg",
"1500",
"luật",
"dân",
"sự",
"ngày 4",
"a",
"5.740.607",
"c",
"94",
"zpgn100",
"1620",
"luật",
"hành",
"chính",
"nhà",
"nước",
"a",
"79",
"c",
"3.913.754",
"767.752",
"bi-700",
"+49751782567",
"luật",
"quốc",
"tế",
"và",
"kinh",
"doanh",
"quốc",
"tế",
"a",
"9.338.389",
"c",
"8 / 5",
"/bhzl-pd",
"7.949.941",
"trường",
"đại học",
"y",
"hà",
"nội",
"bác",
"sĩ",
"đa",
"khoa",
"078167036139",
"bác",
"sĩ",
"y",
"học",
"9.000.000",
"cổ",
"truyền",
"18/11/840",
"21512913913",
"bác",
"sĩ",
"răng",
"hàm",
"mặt",
"+55565942704",
"bác",
"851 kcal",
"sĩ",
"y",
"học",
"dự",
"phòng",
"655.264",
"điều",
"dưỡng",
"80",
"kỹ",
"thuật",
"y",
"học",
"610.881",
"y",
"tế",
"công",
"cộng",
"86.230",
"học",
"viện",
"công",
"nghệ",
"bưu",
"chính",
"viễn",
"thông",
"cơ",
"sở",
"ở",
"phía",
"bắc",
"kỹ",
"thuật",
"điện",
"tử",
"viễn",
"thông",
"1000",
"kỹ",
"thuật",
"điện",
"điện",
"tử",
"-21.56",
"công",
"nghệ",
"thông",
"tin",
"4050",
"quản",
"trị",
"kinh",
"doanh",
"039046287509",
"cơ",
"sở",
"ở",
"phía",
"nam",
"kỹ",
"thuật",
"điện",
"tử",
"viễn",
"thông",
"459.848",
"kỹ",
"thuật",
"điện",
"điện",
"tử",
"20",
"công",
"nghệ",
"thông",
"tin",
"10",
"quản",
"trị",
"kinh",
"doanh",
"3610",
"lan",
"anh",
"thùy",
"vinh",
"các",
"tin",
"tiếp",
"theo",
"xây",
"dựng",
"thương",
"hiệu",
"đại",
"học",
"là",
"cấp",
"thiết",
"/xzb500",
"đại",
"học",
"quảng",
"nam",
"công",
"bố",
"điểm",
"chuẩn",
"-ljev980",
"đại học",
"khoa học xãn hội",
"&",
"nhân viên",
"hà",
"nội",
"đại học",
"huế",
"đại học",
"duy",
"tân",
"đà",
"nẵng",
"công",
"bố",
"điểm",
"chuẩn",
"190/wr",
"gần",
"112.988",
"chỉ",
"tiêu",
"nguyện",
"vọng",
"68.000,1215",
"di/wca/",
"54",
"trường",
"đại học",
"công",
"bố",
"điểm",
"chuẩn",
"/b403",
"điểm",
"sàn",
"khối",
"a",
"d",
"-84,23",
"khối",
"b",
"c",
"32.253,9622",
"100-hsinz",
"tổ",
"chức",
"cuộc",
"thi",
"phiên",
"tòa",
"giả",
"định",
"300-gqlhb-",
"các",
"trường",
"ở",
"thành phố hồ chí minh",
"công",
"bố",
"điểm",
"chuẩn",
"dự",
"kiến",
"-100020",
"ngày",
"2h",
"51",
"443.041",
"306.863",
"54,009 - 54.007",
"531.317",
"075314730329",
"8.004.000",
"2000",
"1.330.459",
"53",
"3.690.001",
"3008",
"36.18",
"62245365305",
"-59.004,7860",
"60.89",
"91.572,3368",
"2.000.604",
"1000",
"-441.03113",
"6.000.010",
"4144",
"-60.046",
"2008",
"95,0084",
"51",
"78327360075",
"24033074329",
"1662",
"64.78",
"ngày 23/12/2578",
"2003",
"930.576",
"9.030.071",
"100",
"52.365",
"2.626.229",
"2000",
"19 - 19",
"-38.48",
"8.877.006",
"9.121.175",
"857.121",
"3,16",
"032468136006",
"92",
"60",
"2004",
"4000",
"4262746758",
"+85874503752",
"5.555.234",
"chuyên",
"mục",
"quốc",
"tế",
"thế",
"giới",
"sống",
"động",
"hậu",
"trường",
"hồ",
"sơ",
"tư",
"liệu",
"chính",
"trị",
"xã",
"hội",
"câu",
"chuyện",
"hôm",
"nay",
"phóng",
"sự",
"ký",
"sự",
"kinh",
"tế",
"đời",
"sống",
"tiêu",
"dùng",
"đầu",
"tư",
"chứng",
"khoán",
"du",
"lịch",
"và",
"dịch",
"vụ",
"hội",
"nhập",
"và",
"390p",
"phát",
"triển",
"đô",
"thị",
"hôm",
"nay",
"công",
"đoàn",
"nhịp",
"sống",
"công",
"nghiệp",
"quyền",
"và",
"nghĩa",
"vụ",
"tư",
"vấn",
"pllđ",
"giáo",
"dục",
"tuyển",
"sinh",
"pháp",
"luật",
"văn",
"hóa",
"giải",
"trí",
"người",
"của",
"công",
"chúng",
"văn",
"nghệ",
"thế",
"giới",
"sân",
"khấu",
"điện",
"ảnh",
"thời",
"trang",
"truyện",
"ngắn",
"lịch",
"phát",
"sóng",
"thể",
"thao",
"thể",
"thao",
"trong",
"nước",
"thể",
"thao",
"quốc",
"tế",
"sea",
"games",
"olympic",
"sức",
"khỏe",
"giới",
"tính",
"bác",
"sĩ",
"gia",
"đình",
"tủ",
"thuốc",
"nhà",
"bạn",
"tình",
"yêu",
"tổ",
"ấm",
"chuyện",
"gia",
"đình",
"nhỏ",
"to",
"tâm",
"sự",
"món",
"ngon",
"làm",
"đẹp",
"khoa",
"học",
"việc",
"làm",
"xuất",
"khẩu",
"lao",
"động",
"người",
"và",
"nghề",
"công",
"nghệ",
"thông",
"tin",
"570/4008/fegtk",
"điện",
"thoại",
"games",
"bạn",
"đọc",
"cuộc",
"sống",
"nhân",
"ái",
"bạn",
"đọc",
"làm",
"báo",
"từ",
"thư",
"bạn",
"đọc",
"video",
"khám",
"phá",
"thời",
"sự",
"du",
"lịch",
"trên",
"đường",
"khám",
"phá",
"trang",
"chủ",
"chính",
"trị",
"xã",
"hội",
"quốc",
"tế",
"kinh",
"tế",
"pháp",
"luật",
"đô",
"thị",
"hôm",
"nay",
"văn",
"hóa",
"giải",
"trí",
"thể",
"thao",
"giáo",
"dục",
"sức",
"khỏe",
"tình",
"yêu",
"tổ",
"ấm",
"khoa",
"học",
"công nghệ thông tin",
"việc",
"làm",
"video",
"clip",
"đầu",
"trang",
"báo",
"người",
"lao",
"động",
"điện",
"tử",
"tiếng",
"nói",
"của",
"liên",
"đoàn",
"lao",
"động",
"thành phố hồ chí minh",
"tổng",
"biên",
"tập",
"đỗ",
"danh",
"phương",
"giấy",
"phép",
"xuất",
"bản",
"số",
"-wku800",
"ngày 22 và ngày 24",
"của",
"49/2000/lđfnv",
"bộ",
"văn",
"hóa",
"thông",
"tin",
"địa",
"chỉ",
"1002",
"cách",
"mạng",
"8h",
"quận",
"56",
"thành phố hồ chí minh",
"điện",
"thoại",
"/qw/pl",
"829.751",
"fax",
"2003000/wlwyđ",
"email",
"rochester@inbox.com",
"bản",
"quyền",
"thuộc",
"về",
"báo",
"người",
"lao",
"động",
"+19883117986",
"25 - 28",
"ghi",
"rõ",
"nguồn",
"www.nld.com.vn",
"khi",
"sử",
"dụng",
"lại",
"thông",
"tin",
"từ",
"website",
"này"
] |
[
"vinschool",
"ngày hai mươi sáu và ngày mười tám",
"triển",
"khai",
"toàn",
"hệ",
"thống",
"chương",
"trình",
"giáo",
"dục",
"mầm",
"non",
"quốc",
"tế",
"ipc",
"từ",
"hai ba tháng không hai ba một một",
"hệ",
"thống",
"giáo",
"dục",
"vinschool",
"sẽ",
"chính",
"thức",
"triển",
"khai",
"trên",
"toàn",
"hệ",
"thống",
"chương",
"trình",
"giáo",
"dục",
"mầm",
"non",
"quốc",
"tế",
"ipc",
"chương",
"trình",
"giáo",
"dục",
"nổi",
"tiếng",
"thế",
"giới",
"với",
"quan",
"điểm",
"phát",
"triển",
"toàn",
"diện",
"tại",
"việt",
"nam",
"chương",
"trình",
"tích",
"hợp",
"những",
"ưu",
"điểm",
"xuất",
"sắc",
"nhất",
"từ",
"giáo",
"dục",
"mỹ",
"anh",
"và",
"singapore",
"đề",
"cao",
"những",
"giá",
"trị",
"bản",
"năm nghìn hai trăm tám chín chấm một trăm chín mươi tám phần trăm",
"địa",
"ipc",
"được",
"chuyển",
"giao",
"độc",
"quyền",
"cho",
"vinschool",
"bà",
"lê",
"thị",
"thu",
"huyền",
"giám",
"đốc",
"khối",
"mầm",
"non",
"vinschool",
"và",
"ông",
"peter",
"de",
"beer",
"giám",
"đốc",
"điều",
"hành",
"ipc",
"ký",
"kết",
"chuyển",
"giao",
"độc",
"quyền",
"chương",
"trình",
"tại",
"việt",
"nam",
"ngày mùng hai và ngày hai tháng mười hai",
"ipc",
"international",
"preschool",
"curriculum",
"là",
"chương",
"trình",
"có",
"nhiều",
"điểm",
"tương",
"đồng",
"về",
"triết",
"lý",
"và",
"quan",
"điểm",
"giáo",
"dục",
"với",
"vinschool",
"giáo",
"dục",
"phát",
"triển",
"toàn",
"diện",
"cho",
"trẻ",
"lấy",
"học",
"thuyết",
"đa",
"trí",
"thông",
"minh",
"của",
"howard",
"gardner",
"làm",
"kim",
"chỉ",
"nam",
"cho",
"việc",
"thiết",
"kế",
"ngày hai mươi chín hai mươi năm mười ba",
"các",
"hoạt",
"động",
"dạy",
"học",
"và",
"đánh",
"giá",
"trẻ",
"các",
"nội",
"dung",
"giáo",
"dục",
"của",
"ipc",
"được",
"xây",
"dựng",
"trên",
"nền",
"tảng",
"nghiên",
"cứu",
"khoa",
"học",
"hiện",
"đại",
"tích",
"hợp",
"và",
"mang",
"tính",
"hệ",
"thống",
"các",
"chuyên",
"gia",
"thiết",
"kế",
"chương",
"trình",
"ipc",
"đã",
"tích",
"hợp",
"những",
"ưu",
"điểm",
"trong",
"chương",
"trình",
"giáo",
"dục",
"mầm",
"non",
"của",
"mỹ",
"anh",
"và",
"singapore",
"với",
"năm triệu bẩy trăm tám mươi tám ngàn một trăm ba mươi tư",
"lĩnh",
"vực",
"học",
"tập",
"cốt",
"lõi",
"bao",
"gồm",
"nghệ",
"thuật",
"ngôn",
"ngữ",
"toán",
"và",
"số",
"đếm",
"khoa",
"học",
"nghệ",
"thuật",
"sáng",
"tạo",
"kỹ",
"năng",
"vận",
"động",
"và",
"tình",
"cảm",
"kỹ",
"năng",
"xã",
"hội",
"mười bốn chấm sáu tám",
"lĩnh",
"vực",
"bốn trăm bẩy sáu ngàn một trăm bốn nhăm",
"học",
"tập",
"cốt",
"lõi",
"của",
"ipc",
"thiết",
"kế",
"vì",
"sự",
"phát",
"triển",
"toàn",
"diện",
"của",
"trẻ",
"tất",
"cả",
"các",
"giáo",
"viên",
"dạy",
"chương",
"trình",
"ipc",
"đều",
"bắt",
"buộc",
"tham",
"gia",
"đào",
"tạo",
"và",
"vượt",
"qua",
"kỳ",
"kiểm",
"tra",
"để",
"được",
"cấp",
"chứng",
"chỉ",
"giảng",
"dạy",
"chương",
"trình",
"toàn",
"bộ",
"cán",
"bộ",
"quản",
"lý",
"giáo",
"viên",
"mầm",
"non",
"của",
"vinschool",
"được",
"đào",
"tạo",
"bởi",
"chuyên",
"gia",
"của",
"ipc",
"ipc",
"đặc",
"biệt",
"quan",
"tâm",
"tới",
"hoạt",
"động",
"làm",
"quen",
"với",
"tiếng",
"anh",
"của",
"trẻ",
"mầm",
"non",
"mà",
"chương",
"trình",
"ngữ",
"âm",
"robin",
"phonics",
"là",
"một",
"chương",
"trình",
"ưu",
"việt",
"dành",
"riêng",
"cho",
"hoạt",
"động",
"này",
"hỗ",
"trợ",
"trẻ",
"luyện",
"phát",
"âm",
"đúng",
"chuẩn",
"bản",
"ngữ",
"ngay",
"từ",
"khi",
"còn",
"nhỏ",
"chương",
"trình",
"ngữ",
"âm",
"robin",
"hỗ",
"trợ",
"trẻ",
"luyện",
"phát",
"âm",
"đúng",
"chuẩn",
"bản",
"ngữ",
"đặc",
"biệt",
"ipc",
"chú",
"trọng",
"khuyến",
"khích",
"sự",
"tham",
"gia",
"của",
"phụ",
"huynh",
"vào",
"quá",
"trình",
"học",
"tập",
"của",
"con",
"tại",
"vinschool",
"mỗi",
"lớp",
"sẽ",
"có",
"blog",
"giáo",
"dục",
"riêng",
"và",
"phụ",
"huynh",
"sẽ",
"được",
"cấp",
"tài",
"khoản",
"để",
"cập",
"nhật",
"nội",
"dung",
"học",
"đồng",
"hành",
"với",
"giáo",
"viên",
"trong",
"quá",
"trình",
"giáo",
"dục",
"trẻ",
"là",
"chương",
"trình",
"giáo",
"dục",
"mầm",
"non",
"quốc",
"tế",
"nhưng",
"ipc",
"luôn",
"đề",
"cao",
"và",
"tôn",
"trọng",
"các",
"giá",
"trị",
"văn",
"hóa",
"bản",
"địa",
"và",
"những",
"quy",
"định",
"trong",
"quản",
"lý",
"giáo",
"dục",
"của",
"từng",
"quốc",
"gia",
"chương",
"trình",
"ipc",
"khi",
"triển",
"khai",
"tại",
"vinschool",
"đã",
"được",
"điều",
"chỉnh",
"ngày một sáu không hai chín ba tám",
"tích",
"hợp",
"các",
"nội",
"dung",
"văn",
"hóa",
"ngôn",
"ngữ",
"và",
"lịch",
"sử",
"việt",
"nam",
"trẻ",
"sau",
"khi",
"hoàn",
"thành",
"chương",
"trình",
"ipc",
"sẽ",
"được",
"cấp",
"chứng",
"chỉ",
"đủ",
"điều",
"kiện",
"theo",
"học",
"tại",
"tất",
"cả",
"các",
"trường",
"tiểu",
"học",
"ở",
"việt",
"nam",
"cũng",
"như",
"gia",
"nhập",
"vào",
"những",
"hệ",
"thống",
"giáo",
"dục",
"của",
"các",
"nước",
"phát",
"triển",
"trên",
"thế",
"giới",
"ngay",
"từ",
"khi",
"thành",
"lập",
"vào",
"chín giờ sáu phút",
"hệ",
"thống",
"giáo",
"dục",
"vinschool",
"đã",
"mang",
"theo",
"ước",
"mơ",
"và",
"kỳ",
"vọng",
"về",
"sự",
"nghiệp",
"đổi",
"mới",
"giáo",
"dục",
"toàn",
"diện",
"một",
"ngôi",
"trường",
"việt",
"nam",
"mang",
"đẳng",
"cấp",
"giáo",
"dục",
"quốc",
"tế",
"là",
"nơi",
"ươm",
"mầm",
"tinh",
"hoa",
"của",
"các",
"thế",
"hệ",
"học",
"sinh",
"việt",
"nam",
"hai mươi giờ ba tám phút hai chín giây",
"tập",
"đoàn",
"vingroup",
"đã",
"công",
"bố",
"chuyển",
"đổi",
"hệ",
"thống",
"giáo",
"dục",
"vinschool",
"sang",
"mô",
"hình",
"phi",
"lợi",
"nhuận",
"đi",
"liền",
"với",
"quyết",
"định",
"nhân",
"văn",
"này",
"hội",
"đồng",
"giáo",
"dục",
"vinschool",
"đã",
"tích",
"cực",
"tìm",
"kiếm",
"nghiên",
"cứu",
"các",
"đối",
"tác",
"quốc",
"tế",
"để",
"quyết",
"định",
"lựa",
"chọn",
"chương",
"trình",
"ipc",
"và",
"cho",
"triển",
"khai",
"tích",
"hợp",
"với",
"chương",
"trình",
"đang",
"thực",
"hiện",
"tại",
"hệ",
"thống",
"trường",
"mầm",
"non",
"vinschool",
"trước",
"đó",
"vinschool",
"cũng",
"đã",
"mua",
"bản",
"quyền",
"các",
"chương",
"trình",
"uy",
"tín",
"như",
"chương",
"trình",
"the",
"leader",
"in",
"me",
"của",
"tổ",
"chức",
"giáo",
"dục",
"toàn",
"cầu",
"franklin",
"covey",
"mỹ",
"chương",
"trình",
"học",
"tiếng",
"anh",
"raz-kids",
"cho",
"toàn",
"bộ",
"học",
"sinh",
"các",
"khối",
"từ",
"hai nghìn linh tám",
"đến",
"tám triệu ba mươi năm nghìn sáu trăm mười sáu",
"không",
"ngừng",
"quyết",
"tâm",
"nâng",
"cao",
"chất",
"lượng",
"giáo",
"dục",
"vinschool",
"đã",
"và",
"đang",
"hướng",
"học",
"sinh",
"đến",
"tư",
"tưởng",
"chủ",
"động",
"thay",
"đổi",
"để",
"nắm",
"bắt",
"tương",
"lai",
"đúng",
"với",
"thông",
"điệp",
"học",
"sinh",
"chủ",
"động",
"ngôi",
"trường",
"chất",
"lượng",
"ipc",
"là",
"chương",
"trình",
"quốc",
"tế",
"đã",
"được",
"hiệp",
"hội",
"giáo",
"dục",
"mầm",
"non",
"quốc",
"gia",
"hoa",
"kỳ",
"naeyc",
"kiểm",
"định",
"và",
"chứng",
"nhận",
"chất",
"lượng",
"hiện",
"nay",
"chương",
"trình",
"đã",
"được",
"triển",
"khai",
"thành",
"công",
"tại",
"hơn",
"một nghìn tám trăm hai ba",
"điểm",
"trường",
"ở",
"âm mười ba ngàn tám trăm hai sáu phẩy hai ngàn ba trăm năm sáu",
"quốc",
"gia",
"trên",
"thế",
"giới",
"với",
"hơn",
"ba trăm chín tám ki lô ca lo",
"trẻ",
"theo",
"học",
"hệ",
"thống",
"mầm",
"non",
"vinschool",
"đã",
"có",
"một triệu sáu trăm mười tám ngàn sáu trăm linh sáu",
"cơ",
"sở",
"tại",
"hà",
"nội",
"được",
"trang",
"bị",
"các",
"điều",
"kiện",
"giáo",
"dục",
"ưu",
"việt",
"nhất",
"để",
"một ngàn bốn mươi chín",
"phục",
"vụ",
"gần",
"hai triệu bốn mươi ngàn",
"trẻ"
] |
[
"vinschool",
"ngày 26 và ngày 18",
"triển",
"khai",
"toàn",
"hệ",
"thống",
"chương",
"trình",
"giáo",
"dục",
"mầm",
"non",
"quốc",
"tế",
"ipc",
"từ",
"23/02/311",
"hệ",
"thống",
"giáo",
"dục",
"vinschool",
"sẽ",
"chính",
"thức",
"triển",
"khai",
"trên",
"toàn",
"hệ",
"thống",
"chương",
"trình",
"giáo",
"dục",
"mầm",
"non",
"quốc",
"tế",
"ipc",
"chương",
"trình",
"giáo",
"dục",
"nổi",
"tiếng",
"thế",
"giới",
"với",
"quan",
"điểm",
"phát",
"triển",
"toàn",
"diện",
"tại",
"việt",
"nam",
"chương",
"trình",
"tích",
"hợp",
"những",
"ưu",
"điểm",
"xuất",
"sắc",
"nhất",
"từ",
"giáo",
"dục",
"mỹ",
"anh",
"và",
"singapore",
"đề",
"cao",
"những",
"giá",
"trị",
"bản",
"5289.198 %",
"địa",
"ipc",
"được",
"chuyển",
"giao",
"độc",
"quyền",
"cho",
"vinschool",
"bà",
"lê",
"thị",
"thu",
"huyền",
"giám",
"đốc",
"khối",
"mầm",
"non",
"vinschool",
"và",
"ông",
"peter",
"de",
"beer",
"giám",
"đốc",
"điều",
"hành",
"ipc",
"ký",
"kết",
"chuyển",
"giao",
"độc",
"quyền",
"chương",
"trình",
"tại",
"việt",
"nam",
"ngày mùng 2 và ngày 2 tháng 12",
"ipc",
"international",
"preschool",
"curriculum",
"là",
"chương",
"trình",
"có",
"nhiều",
"điểm",
"tương",
"đồng",
"về",
"triết",
"lý",
"và",
"quan",
"điểm",
"giáo",
"dục",
"với",
"vinschool",
"giáo",
"dục",
"phát",
"triển",
"toàn",
"diện",
"cho",
"trẻ",
"lấy",
"học",
"thuyết",
"đa",
"trí",
"thông",
"minh",
"của",
"howard",
"gardner",
"làm",
"kim",
"chỉ",
"nam",
"cho",
"việc",
"thiết",
"kế",
"ngày 29, 25, 13",
"các",
"hoạt",
"động",
"dạy",
"học",
"và",
"đánh",
"giá",
"trẻ",
"các",
"nội",
"dung",
"giáo",
"dục",
"của",
"ipc",
"được",
"xây",
"dựng",
"trên",
"nền",
"tảng",
"nghiên",
"cứu",
"khoa",
"học",
"hiện",
"đại",
"tích",
"hợp",
"và",
"mang",
"tính",
"hệ",
"thống",
"các",
"chuyên",
"gia",
"thiết",
"kế",
"chương",
"trình",
"ipc",
"đã",
"tích",
"hợp",
"những",
"ưu",
"điểm",
"trong",
"chương",
"trình",
"giáo",
"dục",
"mầm",
"non",
"của",
"mỹ",
"anh",
"và",
"singapore",
"với",
"5.788.134",
"lĩnh",
"vực",
"học",
"tập",
"cốt",
"lõi",
"bao",
"gồm",
"nghệ",
"thuật",
"ngôn",
"ngữ",
"toán",
"và",
"số",
"đếm",
"khoa",
"học",
"nghệ",
"thuật",
"sáng",
"tạo",
"kỹ",
"năng",
"vận",
"động",
"và",
"tình",
"cảm",
"kỹ",
"năng",
"xã",
"hội",
"14.68",
"lĩnh",
"vực",
"476.145",
"học",
"tập",
"cốt",
"lõi",
"của",
"ipc",
"thiết",
"kế",
"vì",
"sự",
"phát",
"triển",
"toàn",
"diện",
"của",
"trẻ",
"tất",
"cả",
"các",
"giáo",
"viên",
"dạy",
"chương",
"trình",
"ipc",
"đều",
"bắt",
"buộc",
"tham",
"gia",
"đào",
"tạo",
"và",
"vượt",
"qua",
"kỳ",
"kiểm",
"tra",
"để",
"được",
"cấp",
"chứng",
"chỉ",
"giảng",
"dạy",
"chương",
"trình",
"toàn",
"bộ",
"cán",
"bộ",
"quản",
"lý",
"giáo",
"viên",
"mầm",
"non",
"của",
"vinschool",
"được",
"đào",
"tạo",
"bởi",
"chuyên",
"gia",
"của",
"ipc",
"ipc",
"đặc",
"biệt",
"quan",
"tâm",
"tới",
"hoạt",
"động",
"làm",
"quen",
"với",
"tiếng",
"anh",
"của",
"trẻ",
"mầm",
"non",
"mà",
"chương",
"trình",
"ngữ",
"âm",
"robin",
"phonics",
"là",
"một",
"chương",
"trình",
"ưu",
"việt",
"dành",
"riêng",
"cho",
"hoạt",
"động",
"này",
"hỗ",
"trợ",
"trẻ",
"luyện",
"phát",
"âm",
"đúng",
"chuẩn",
"bản",
"ngữ",
"ngay",
"từ",
"khi",
"còn",
"nhỏ",
"chương",
"trình",
"ngữ",
"âm",
"robin",
"hỗ",
"trợ",
"trẻ",
"luyện",
"phát",
"âm",
"đúng",
"chuẩn",
"bản",
"ngữ",
"đặc",
"biệt",
"ipc",
"chú",
"trọng",
"khuyến",
"khích",
"sự",
"tham",
"gia",
"của",
"phụ",
"huynh",
"vào",
"quá",
"trình",
"học",
"tập",
"của",
"con",
"tại",
"vinschool",
"mỗi",
"lớp",
"sẽ",
"có",
"blog",
"giáo",
"dục",
"riêng",
"và",
"phụ",
"huynh",
"sẽ",
"được",
"cấp",
"tài",
"khoản",
"để",
"cập",
"nhật",
"nội",
"dung",
"học",
"đồng",
"hành",
"với",
"giáo",
"viên",
"trong",
"quá",
"trình",
"giáo",
"dục",
"trẻ",
"là",
"chương",
"trình",
"giáo",
"dục",
"mầm",
"non",
"quốc",
"tế",
"nhưng",
"ipc",
"luôn",
"đề",
"cao",
"và",
"tôn",
"trọng",
"các",
"giá",
"trị",
"văn",
"hóa",
"bản",
"địa",
"và",
"những",
"quy",
"định",
"trong",
"quản",
"lý",
"giáo",
"dục",
"của",
"từng",
"quốc",
"gia",
"chương",
"trình",
"ipc",
"khi",
"triển",
"khai",
"tại",
"vinschool",
"đã",
"được",
"điều",
"chỉnh",
"ngày 16/02/938",
"tích",
"hợp",
"các",
"nội",
"dung",
"văn",
"hóa",
"ngôn",
"ngữ",
"và",
"lịch",
"sử",
"việt",
"nam",
"trẻ",
"sau",
"khi",
"hoàn",
"thành",
"chương",
"trình",
"ipc",
"sẽ",
"được",
"cấp",
"chứng",
"chỉ",
"đủ",
"điều",
"kiện",
"theo",
"học",
"tại",
"tất",
"cả",
"các",
"trường",
"tiểu",
"học",
"ở",
"việt",
"nam",
"cũng",
"như",
"gia",
"nhập",
"vào",
"những",
"hệ",
"thống",
"giáo",
"dục",
"của",
"các",
"nước",
"phát",
"triển",
"trên",
"thế",
"giới",
"ngay",
"từ",
"khi",
"thành",
"lập",
"vào",
"9h6",
"hệ",
"thống",
"giáo",
"dục",
"vinschool",
"đã",
"mang",
"theo",
"ước",
"mơ",
"và",
"kỳ",
"vọng",
"về",
"sự",
"nghiệp",
"đổi",
"mới",
"giáo",
"dục",
"toàn",
"diện",
"một",
"ngôi",
"trường",
"việt",
"nam",
"mang",
"đẳng",
"cấp",
"giáo",
"dục",
"quốc",
"tế",
"là",
"nơi",
"ươm",
"mầm",
"tinh",
"hoa",
"của",
"các",
"thế",
"hệ",
"học",
"sinh",
"việt",
"nam",
"20:38:29",
"tập",
"đoàn",
"vingroup",
"đã",
"công",
"bố",
"chuyển",
"đổi",
"hệ",
"thống",
"giáo",
"dục",
"vinschool",
"sang",
"mô",
"hình",
"phi",
"lợi",
"nhuận",
"đi",
"liền",
"với",
"quyết",
"định",
"nhân",
"văn",
"này",
"hội",
"đồng",
"giáo",
"dục",
"vinschool",
"đã",
"tích",
"cực",
"tìm",
"kiếm",
"nghiên",
"cứu",
"các",
"đối",
"tác",
"quốc",
"tế",
"để",
"quyết",
"định",
"lựa",
"chọn",
"chương",
"trình",
"ipc",
"và",
"cho",
"triển",
"khai",
"tích",
"hợp",
"với",
"chương",
"trình",
"đang",
"thực",
"hiện",
"tại",
"hệ",
"thống",
"trường",
"mầm",
"non",
"vinschool",
"trước",
"đó",
"vinschool",
"cũng",
"đã",
"mua",
"bản",
"quyền",
"các",
"chương",
"trình",
"uy",
"tín",
"như",
"chương",
"trình",
"the",
"leader",
"in",
"me",
"của",
"tổ",
"chức",
"giáo",
"dục",
"toàn",
"cầu",
"franklin",
"covey",
"mỹ",
"chương",
"trình",
"học",
"tiếng",
"anh",
"raz-kids",
"cho",
"toàn",
"bộ",
"học",
"sinh",
"các",
"khối",
"từ",
"2008",
"đến",
"8.035.616",
"không",
"ngừng",
"quyết",
"tâm",
"nâng",
"cao",
"chất",
"lượng",
"giáo",
"dục",
"vinschool",
"đã",
"và",
"đang",
"hướng",
"học",
"sinh",
"đến",
"tư",
"tưởng",
"chủ",
"động",
"thay",
"đổi",
"để",
"nắm",
"bắt",
"tương",
"lai",
"đúng",
"với",
"thông",
"điệp",
"học",
"sinh",
"chủ",
"động",
"ngôi",
"trường",
"chất",
"lượng",
"ipc",
"là",
"chương",
"trình",
"quốc",
"tế",
"đã",
"được",
"hiệp",
"hội",
"giáo",
"dục",
"mầm",
"non",
"quốc",
"gia",
"hoa",
"kỳ",
"naeyc",
"kiểm",
"định",
"và",
"chứng",
"nhận",
"chất",
"lượng",
"hiện",
"nay",
"chương",
"trình",
"đã",
"được",
"triển",
"khai",
"thành",
"công",
"tại",
"hơn",
"1823",
"điểm",
"trường",
"ở",
"-13.826,2356",
"quốc",
"gia",
"trên",
"thế",
"giới",
"với",
"hơn",
"398 kcal",
"trẻ",
"theo",
"học",
"hệ",
"thống",
"mầm",
"non",
"vinschool",
"đã",
"có",
"1.618.606",
"cơ",
"sở",
"tại",
"hà",
"nội",
"được",
"trang",
"bị",
"các",
"điều",
"kiện",
"giáo",
"dục",
"ưu",
"việt",
"nhất",
"để",
"1049",
"phục",
"vụ",
"gần",
"2.040.000",
"trẻ"
] |
[
"thaco",
"và",
"vai",
"trò",
"tiên",
"phong",
"trên",
"thị",
"trường",
"ô",
"tô",
"việt",
"mặc",
"dù",
"vào",
"tháng bẩy năm hai ngàn năm trăm bốn bốn",
"thuế",
"nhập",
"khẩu",
"xe",
"con",
"nguyên",
"chiếc",
"chỉ",
"còn",
"bảy trăm bảy mươi tám ơ rô",
"nhưng",
"nhà",
"sản",
"xuất",
"và",
"lắp",
"ráp",
"ô",
"tô",
"hàng",
"ngang ba ngàn chín không sáu",
"đầu",
"việt",
"nam",
"công",
"ty",
"cổ",
"phần",
"ô",
"tô",
"trường",
"hải",
"thaco",
"vẫn",
"tiếp",
"tục",
"đầu",
"tư",
"mở",
"rộng",
"sản",
"xuất",
"gia",
"tăng",
"tỉ",
"lệ",
"nội",
"địa",
"hóa",
"để",
"thực",
"hiện",
"chiến",
"lược",
"phát",
"triển",
"sản",
"xuất",
"lắp",
"ráp",
"ô",
"tô",
"trong",
"nước",
"thaco",
"mazda",
"là",
"nhà",
"máy",
"lớn",
"nhất",
"của",
"mazda",
"tại",
"đông",
"nam",
"á",
"sẽ",
"hoạt",
"động",
"vào",
"ngày ba tháng bốn năm một ba sáu bốn",
"trong",
"khi",
"hầu",
"hết",
"các",
"doanh",
"nghiệp",
"doanh nghiệp",
"sản",
"xuất",
"lắp",
"ráp",
"ô",
"tô",
"hai mươi sáu yến",
"tại",
"việt",
"nam",
"dần",
"chuyển",
"sang",
"nhập",
"xe",
"cbu",
"từ",
"tám tư chấm bẩy năm",
"các",
"trung",
"tâm",
"sản",
"xuất",
"của",
"hãng",
"tại",
"asean",
"để",
"hưởng",
"thuế",
"nhập",
"khẩu",
"xe",
"con",
"nguyên",
"chiếc",
"về",
"âm bẩy ngàn bốn trăm mười một chấm tám trăm bốn mốt yến",
"vào",
"hai mươi mốt giờ bốn tám",
"thì",
"với",
"việc",
"kiên",
"định",
"mục",
"tiêu",
"chiến",
"lược",
"của",
"mình",
"là",
"quyết",
"tâm",
"xây",
"dựng",
"ngành",
"ô",
"tô",
"việt",
"để",
"tăng",
"tốc",
"tỉ",
"lệ",
"nội",
"địa",
"hóa",
"trong",
"nhiều",
"năm",
"qua",
"thaco",
"đã",
"không",
"ngừng",
"đầu",
"tư",
"hàng",
"loạt",
"nhà",
"máy",
"sản",
"xuất",
"lắp",
"ráp",
"ô",
"tô",
"và",
"công",
"nghiệp",
"hỗ",
"trợ",
"trong",
"đó",
"thaco",
"mazda",
"là",
"nhà",
"máy",
"lớn",
"nhất",
"của",
"mazda",
"tại",
"đông",
"nam",
"á",
"đang",
"được",
"xây",
"dựng",
"và",
"sẽ",
"đưa",
"vào",
"hoạt",
"động",
"cuối",
"bẩy tháng bốn năm một nghìn sáu trăm chín mốt",
"để",
"có",
"được",
"nhà",
"máy",
"này",
"từ",
"mười bẩy giờ",
"thaco",
"đã",
"bắt",
"đầu",
"ký",
"kết",
"hợp",
"tác",
"với",
"tập",
"đoàn",
"mazda",
"nhật",
"bản",
"đầu",
"tư",
"xây",
"dựng",
"đưa",
"vào",
"hoạt",
"quý một không hai sáu không bẩy",
"động",
"nhà",
"máy",
"vina",
"mazda",
"hiện",
"hữu",
"công",
"suất",
"ban",
"đầu",
"hiệu số ba ba",
"xe/năm",
"sau",
"đó",
"nhà",
"máy",
"được",
"nâng",
"lên",
"chín triệu",
"xe/năm",
"vào",
"tháng mười một nghìn sáu mươi hai",
"nhà",
"máy",
"sáu ngàn một trăm năm mươi tám chấm năm trăm sáu mươi bẩy tấn",
"vina",
"mazda",
"đã",
"sản",
"xuất",
"lắp",
"ráp",
"hầu",
"hết",
"các",
"mẫu",
"xe",
"của",
"mazda",
"năm không chín trừ hai ngàn linh sáu gạch chéo dét bờ gờ i",
"xờ lờ u xuộc sáu mươi",
"một trăm linh tám gạch chéo hai không không không xoẹt gờ tờ lờ mờ",
"mazda",
"gờ trừ sáu không không",
"được",
"thị",
"hai trăm sáu mươi gạch ngang ích i trừ",
"trường",
"ưa",
"chuộng",
"bên",
"cạnh",
"đó",
"để",
"phát",
"triển",
"thị",
"trường",
"thaco",
"đã",
"xây",
"dựng",
"được",
"hệ",
"thống",
"phân",
"phối",
"đạt",
"chuẩn",
"chín nghìn bảy trăm mười tám phẩy không không sáu bốn một oát giờ",
"của",
"mazda",
"toàn",
"cầu",
"gồm",
"một ngàn năm trăm năm mươi nhăm",
"showroom",
"trực",
"thuộc",
"và",
"đại",
"lý",
"trải",
"rộng",
"trên",
"cả",
"nước",
"cho",
"đến",
"nay",
"đã",
"có",
"hai ngàn hai trăm ba mươi năm",
"xe",
"mazda",
"hai trăm hai mươi ki lô ca lo trên ca lo",
"được",
"bán",
"ra",
"thị",
"trường",
"đặc",
"biệt",
"ngày ba mươi mốt mười tám ba mươi",
"dù",
"thị",
"trường",
"xe",
"ô",
"tô",
"đang",
"chững",
"lại",
"nhưng",
"mazda",
"đã",
"hai mươi ba giờ mười phút năm mươi bảy giây",
"tiêu",
"thụ",
"được",
"hơn",
"bảy triệu hai ngàn tám trăm lẻ chín",
"xe",
"đưa",
"dòng",
"mazda",
"trở",
"thành",
"thương",
"hiệu",
"ô",
"tô",
"nhật",
"bản",
"đứng",
"thứ",
"chín triệu",
"về",
"âm chín tám ngàn chín trăm sáu năm phẩy năm một năm sáu",
"doanh",
"số",
"trên",
"thị",
"trường",
"việt",
"nam",
"để",
"có",
"sản",
"phẩm",
"sản",
"xuất",
"ngay",
"tại",
"việt",
"nam",
"nhằm",
"tăng",
"tỷ",
"lệ",
"nội",
"địa",
"hóa",
"giảm",
"năm giờ",
"giá",
"thành",
"nhà",
"máy",
"thaco",
"mazda",
"có",
"công",
"suất",
"một ngàn tám trăm tám tư",
"xe/năm",
"giai",
"đoạn",
"một",
"là",
"hai chín chia hai mươi ba",
"xe/năm",
"đã",
"được",
"khởi",
"công",
"xây",
"dựng",
"bẩy giờ ba mươi bốn phút",
"với",
"tổng",
"vốn",
"đầu",
"tư",
"là",
"âm một ngàn sáu trăm tám mươi hai phẩy bẩy bẩy bốn pao trên rúp",
"đồng",
"trên",
"diện",
"tích",
"tám mươi mốt gam",
"trong",
"đó",
"hơn",
"âm một nghìn năm trăm mười ba chấm hai tám hai bát can",
"nhà",
"xưởng",
"sẽ",
"hoàn",
"thành",
"và",
"đưa",
"vào",
"hoạt",
"động",
"vào",
"mùng năm tới ngày chín tháng mười một",
"dây",
"chuyền",
"của",
"nhà",
"máy",
"này",
"được",
"cung",
"cấp",
"từ",
"các",
"nhà",
"sản",
"xuất",
"thiết",
"bị",
"nổi",
"tiếng",
"của",
"châu",
"âu",
"nhật",
"bản",
"hầu",
"hết",
"là",
"các",
"dây",
"chuyền",
"tự",
"động",
"và",
"được",
"ứng",
"dụng",
"công",
"nghệ",
"thông",
"tin",
"trong",
"quản",
"lý",
"trên",
"cơ",
"sở",
"công",
"nghệ",
"lần",
"thứ",
"tư",
"của",
"thế",
"giới",
"như",
"dây",
"chuyền",
"hàn",
"tích",
"hợp",
"thân",
"xe",
"tự",
"động",
"hoàn",
"toàn",
"với",
"công",
"nghệ",
"hàn",
"lazer",
"mới",
"nhất",
"hiện",
"nay",
"trong",
"công",
"nghiệp",
"ô",
"tô",
"sơn",
"bằng",
"hệ",
"thống",
"băng",
"chuyền",
"hanger",
"hoàn",
"toàn",
"tự",
"động",
"dây",
"chuyền",
"kiểm",
"định",
"được",
"trang",
"bị",
"các",
"thiết",
"bị",
"ứng",
"dụng",
"công",
"nghệ",
"mới",
"hiện",
"đại",
"và",
"được",
"kết",
"nối",
"với",
"hệ",
"thống",
"thông",
"tin",
"kỹ",
"thuật",
"của",
"trung",
"tâm",
"kiểm",
"định",
"mazda",
"toàn",
"cầu",
"được",
"đặt",
"tại",
"nhật",
"bản",
"đặc",
"biệt",
"đường",
"thử",
"xe",
"có",
"chiều",
"dài",
"một trăm sáu sáu chấm không không ba trăm lẻ hai mi li gam",
"với",
"nhiều",
"làn",
"xe",
"chạy",
"thử",
"có",
"đầy",
"đủ",
"các",
"địa",
"hình",
"mô",
"phỏng",
"theo",
"mọi",
"điều",
"kiện",
"đường",
"sá",
"việt",
"nam",
"sẽ",
"bảo",
"đảm",
"tuyệt",
"đối",
"an",
"toàn",
"cho",
"mỗi",
"xe",
"khi",
"đưa",
"ra",
"thị",
"trường",
"là",
"doanh nghiệp",
"đang",
"dẫn",
"đầu",
"về",
"sản",
"xuất",
"lắp",
"ráp",
"và",
"kinh",
"doanh",
"ô",
"tô",
"âm tám ngàn hai trăm hai tám chấm tám bảy chín na nô mét",
"với",
"việc",
"cung",
"cấp",
"từng",
"bước",
"làm",
"chủ",
"thiết",
"kế",
"công",
"nghệ",
"và",
"đạt",
"tỉ",
"lệ",
"nội",
"địa",
"hóa",
"hơn",
"năm trăm chín mươi bảy độ",
"đối",
"với",
"xe",
"buýt",
"tám ngàn bảy trăm ba mươi ba chấm tám tám ki lô",
"đối",
"với",
"xe",
"tải",
"riêng",
"xe",
"con",
"đạt",
"bẩy trăm sáu mươi chín héc",
"đối",
"với",
"một",
"số",
"mẫu",
"xe",
"có",
"sản",
"lượng",
"cao",
"hiện",
"nay",
"thaco",
"chiếm",
"hơn",
"năm trăm mười bẩy ca ra",
"thị",
"phần",
"về",
"xe",
"tải",
"ba trăm linh bẩy ghi ga bai",
"về",
"xe",
"khách",
"hai",
"thương",
"hiệu",
"kia",
"và",
"mazda",
"chiếm",
"hơn",
"sáu nghìn ba trăm sáu chín chấm bảy trăm ba mươi lăm in",
"thị",
"phần",
"và",
"đứng",
"đầu",
"thị",
"trường",
"xe",
"con",
"việt",
"nam",
"trong",
"tháng bảy năm một ngàn chín trăm tám mươi",
"luôn",
"kiên",
"định",
"với",
"mục",
"tiêu",
"kinh",
"doanh",
"là",
"làm",
"sao",
"vừa",
"đáp",
"ứng",
"nhu",
"cầu",
"tất",
"yếu",
"của",
"người",
"dân",
"mua",
"được",
"xe",
"với",
"giá",
"rẻ",
"hợp",
"lý",
"chất",
"lượng",
"tốt",
"mẫu",
"mã",
"đẹp",
"đồng",
"thời",
"phải",
"phát",
"triển",
"ngành",
"công",
"nghiệp",
"ô",
"tô",
"việt",
"nam",
"qua",
"đó",
"tạo",
"việc",
"làm",
"đào",
"tạo",
"nhân",
"lực",
"giảm",
"nhập",
"siêu",
"phát",
"triển",
"công",
"nghiệp",
"và",
"có",
"đóng",
"góp",
"tích",
"cực",
"vào",
"việc",
"phát",
"triển",
"nền",
"kinh",
"tế",
"ngày ba mươi mốt đến ngày mười ba tháng mười",
"đất",
"nước",
"thaco",
"đã",
"không",
"ngừng",
"đầu",
"tư",
"sản",
"xuất",
"kinh",
"doanh",
"một",
"cách",
"có",
"bài",
"bản",
"lâu",
"dài",
"để",
"thực",
"hiện",
"mục",
"tiêu",
"phát",
"triển",
"thị",
"trường",
"ô",
"tô",
"việt",
"nam",
"theo",
"hướng",
"đẩy",
"mạnh",
"sản",
"xuất",
"lắp",
"ráp",
"trong",
"nước",
"tăng",
"tỉ",
"lệ",
"nội",
"địa",
"hóa",
"điều",
"này",
"đã",
"và",
"đang",
"chứng",
"tỏ",
"thaco",
"là",
"doanh nghiệp",
"có",
"vai",
"trò",
"dẫn",
"dắt",
"thị",
"trường",
"ô",
"tô",
"việt",
"nam",
"ông",
"trần",
"bá",
"dương",
"chủ",
"tịch",
"công",
"ty",
"ô",
"tô",
"trường",
"hải",
"cho",
"biết",
"để",
"thực",
"hiện",
"theo",
"chỉ",
"đạo",
"của",
"thủ",
"tướng",
"chính",
"phủ",
"về",
"thực",
"hiện",
"chiến",
"lược",
"phát",
"triển",
"ngành",
"công",
"nghiệp",
"ô",
"tô",
"việt",
"nam",
"đến",
"ngày hai mươi tháng mười một",
"tầm",
"nhìn",
"đến",
"bảy giờ hai mươi mốt",
"đặt",
"mục",
"tiêu",
"đến",
"tháng ba",
"số",
"xe",
"sản",
"xuất",
"lắp",
"ráp",
"trong",
"nước",
"chiếm",
"khoảng",
"âm bảy nghìn chín trăm chín tư chấm sáu mươi ba mê ga bai",
"so",
"với",
"nhu",
"cầu",
"e e i a ích ét i gờ vê gạch chéo một không không",
"nội",
"địa",
"thaco",
"sẽ",
"nâng",
"cấp",
"toàn",
"bộ",
"các",
"nhà",
"máy",
"khác",
"để",
"khu",
"công",
"nghiệp",
"cơ",
"khí",
"ô",
"tô",
"chu",
"lai-trường",
"hải",
"trở",
"thành",
"khu",
"công",
"nghiệp",
"kiểu",
"mẫu",
"của",
"ngành",
"công",
"nghiệp",
"ô",
"tô",
"và",
"công",
"nghiệp",
"hỗ",
"trợ",
"đồng",
"thời",
"góp",
"phần",
"lớn",
"đáp",
"ứng",
"được",
"nhu",
"cầu",
"thị",
"trường",
"theo",
"mục",
"tiêu",
"của",
"chính",
"phủ",
"đề",
"ra",
"theo",
"ông",
"tấn",
"bá",
"dương",
"với",
"vai",
"trò",
"là",
"doanh nghiệp",
"ô",
"tô",
"lớn",
"âm tám ngàn sáu trăm sáu mươi chín chấm hai trăm chín mươi tám mi li gam",
"tại",
"việt",
"nam",
"thaco",
"tự",
"nhận",
"trách",
"nhiệm",
"tham",
"gia",
"ổn",
"định",
"thị",
"trường",
"và",
"mang",
"lại",
"giá",
"trị",
"thiết",
"thực",
"cho",
"người",
"tiêu",
"dùng",
"cụ",
"thể",
"trong",
"thời",
"gian",
"qua",
"thaco",
"cũng",
"đã",
"tiên",
"phong",
"giảm",
"giá",
"theo",
"lộ",
"trình",
"hội",
"nhập",
"khi",
"thuế",
"nhập",
"khẩu",
"về",
"bằng",
"năm ngàn sáu trăm chín mươi chấm không hai trăm tám hai độ xê",
"vào",
"tám giờ năm hai",
"và",
"sẽ",
"tiếp",
"tục",
"giảm",
"giá",
"khi",
"thuế",
"tiêu",
"thụ",
"đặc",
"biệt",
"của",
"dòng",
"xe",
"hai nghìn một trăm",
"trở",
"xuống",
"giảm",
"âm bốn ngàn bẩy trăm mười tám chấm hai bốn bốn đề xi mét vuông",
"từ",
"một giờ mười ba",
"đồng",
"thời",
"thaco",
"vẫn",
"đang",
"duy",
"trì",
"lắp",
"ráp",
"và",
"đẩy",
"mạnh",
"đầu",
"tư",
"sản",
"xuất",
"gia",
"tăng",
"tỷ",
"lệ",
"nội",
"địa",
"hóa",
"khẳng",
"định",
"năng",
"lực",
"và",
"quyết",
"tâm",
"của",
"thaco",
"trong",
"việc",
"tiên",
"phong",
"phát",
"triển",
"sản",
"xuất",
"lắp",
"ráp",
"trong",
"nước",
"đây",
"cũng",
"là",
"cam",
"kết",
"của",
"thaco",
"với",
"chính",
"phủ",
"và",
"ngành",
"công",
"nghiệp",
"ô",
"tô",
"việt",
"nam",
"chéo bờ dét quy quy chéo cờ i dét i giây",
"nhằm",
"phát",
"triển",
"sản",
"xuất",
"ô",
"tô",
"có",
"quy",
"mô",
"và",
"từng",
"bước",
"cạnh",
"tranh",
"được",
"trong",
"khu",
"vực",
"cũng",
"theo",
"ông",
"dương",
"đứng",
"trước",
"yêu",
"cầu",
"cạnh",
"tranh",
"hội",
"nhập",
"khu",
"vực",
"asean",
"vào",
"ngày mười bẩy tháng ba năm chín trăm mười tám",
"đặc",
"biệt",
"là",
"đón",
"đầu",
"xu",
"thế",
"tất",
"yếu",
"của",
"cuộc",
"cách",
"mạng",
"công",
"nghệ",
"lần",
"thứ",
"bốn ngàn không trăm bảy tư",
"mà",
"cơ",
"bản",
"là",
"sản",
"xuất",
"tự",
"động",
"hóa",
"và",
"phải",
"đáp",
"ứng",
"yêu",
"cầu",
"đặt",
"hàng",
"riêng",
"lẻ",
"của",
"khách",
"hàng",
"từ",
"tháng một năm hai ngàn bẩy trăm chín mươi mốt",
"thaco",
"đã",
"thực",
"hiện",
"chiến",
"lược",
"với",
"chu",
"kỳ",
"đầu",
"tư",
"phát",
"triển",
"mới",
"là",
"xây",
"dựng",
"hầu",
"hết",
"các",
"nhà",
"máy",
"sản",
"xuất",
"lắp",
"ráp",
"ô",
"tô",
"mới",
"như",
"nhà",
"máy",
"xe",
"du",
"lịch",
"kia",
"mazda",
"xe",
"du",
"lịch",
"cao",
"cấp",
"nhà",
"máy",
"xe",
"bus",
"nhà",
"máy",
"tải",
"cũng",
"như",
"các",
"nhà",
"máy",
"sản",
"xuất",
"linh",
"kiện",
"phụ",
"tùng",
"để",
"gia",
"tăng",
"tỷ",
"lệ",
"nội",
"địa",
"hóa",
"trên",
"ba trăm hai mươi mon",
"đáp",
"ứng",
"yêu",
"cầu",
"xuất",
"khẩu",
"ba ngàn",
"sang",
"các",
"nước",
"asean",
"bốn trăm bẩy tám đề xi mét vuông",
"điển",
"hình",
"là",
"nhà",
"máy",
"thaco",
"mazda",
"nhà",
"máy",
"lớn",
"nhất",
"của",
"mazda",
"nói",
"riêng",
"và",
"ngành",
"sản",
"xuất",
"lắp",
"ráp",
"ô",
"tô",
"tại",
"đông",
"nam",
"á",
"có",
"công",
"nghệ",
"hiện",
"đại",
"nhất",
"tự",
"chín không không trừ dê lờ mờ",
"động",
"hóa",
"hoàn",
"toàn",
"đáp",
"ứng",
"yêu",
"cầu",
"sản",
"xuất",
"lắp",
"ráp",
"các",
"dòng",
"xe",
"mazda",
"thế",
"hệ",
"thứ",
"ba trăm bảy mươi sáu ngàn năm trăm hai mươi chín",
"đây",
"được",
"xem",
"là",
"công",
"trình",
"có",
"ý",
"nghĩa",
"khởi",
"đầu",
"và",
"là",
"dự",
"án",
"mẫu",
"cho",
"chu",
"kỳ",
"đầu",
"tư",
"mới",
"của",
"thaco",
"tại",
"chu",
"lai",
"với",
"tổng",
"vốn",
"đầu",
"tư",
"khoảng",
"hai trăm sáu mươi bẩy êu rô",
"usd",
"và",
"cũng",
"là",
"minh",
"chứng",
"cho",
"một",
"thaco",
"đang",
"hướng",
"tới",
"mục",
"tiêu",
"phát",
"triển",
"ngành",
"ô",
"tô",
"việt",
"một trăm ngang bốn ngàn xuộc dê o ép",
"nam",
"hiện",
"đại"
] |
[
"thaco",
"và",
"vai",
"trò",
"tiên",
"phong",
"trên",
"thị",
"trường",
"ô",
"tô",
"việt",
"mặc",
"dù",
"vào",
"tháng 7/2544",
"thuế",
"nhập",
"khẩu",
"xe",
"con",
"nguyên",
"chiếc",
"chỉ",
"còn",
"778 euro",
"nhưng",
"nhà",
"sản",
"xuất",
"và",
"lắp",
"ráp",
"ô",
"tô",
"hàng",
"-3000906",
"đầu",
"việt",
"nam",
"công",
"ty",
"cổ",
"phần",
"ô",
"tô",
"trường",
"hải",
"thaco",
"vẫn",
"tiếp",
"tục",
"đầu",
"tư",
"mở",
"rộng",
"sản",
"xuất",
"gia",
"tăng",
"tỉ",
"lệ",
"nội",
"địa",
"hóa",
"để",
"thực",
"hiện",
"chiến",
"lược",
"phát",
"triển",
"sản",
"xuất",
"lắp",
"ráp",
"ô",
"tô",
"trong",
"nước",
"thaco",
"mazda",
"là",
"nhà",
"máy",
"lớn",
"nhất",
"của",
"mazda",
"tại",
"đông",
"nam",
"á",
"sẽ",
"hoạt",
"động",
"vào",
"ngày 3/4/1364",
"trong",
"khi",
"hầu",
"hết",
"các",
"doanh",
"nghiệp",
"doanh nghiệp",
"sản",
"xuất",
"lắp",
"ráp",
"ô",
"tô",
"26 yến",
"tại",
"việt",
"nam",
"dần",
"chuyển",
"sang",
"nhập",
"xe",
"cbu",
"từ",
"84.75",
"các",
"trung",
"tâm",
"sản",
"xuất",
"của",
"hãng",
"tại",
"asean",
"để",
"hưởng",
"thuế",
"nhập",
"khẩu",
"xe",
"con",
"nguyên",
"chiếc",
"về",
"-7411.841 yến",
"vào",
"21h48",
"thì",
"với",
"việc",
"kiên",
"định",
"mục",
"tiêu",
"chiến",
"lược",
"của",
"mình",
"là",
"quyết",
"tâm",
"xây",
"dựng",
"ngành",
"ô",
"tô",
"việt",
"để",
"tăng",
"tốc",
"tỉ",
"lệ",
"nội",
"địa",
"hóa",
"trong",
"nhiều",
"năm",
"qua",
"thaco",
"đã",
"không",
"ngừng",
"đầu",
"tư",
"hàng",
"loạt",
"nhà",
"máy",
"sản",
"xuất",
"lắp",
"ráp",
"ô",
"tô",
"và",
"công",
"nghiệp",
"hỗ",
"trợ",
"trong",
"đó",
"thaco",
"mazda",
"là",
"nhà",
"máy",
"lớn",
"nhất",
"của",
"mazda",
"tại",
"đông",
"nam",
"á",
"đang",
"được",
"xây",
"dựng",
"và",
"sẽ",
"đưa",
"vào",
"hoạt",
"động",
"cuối",
"7/4/1691",
"để",
"có",
"được",
"nhà",
"máy",
"này",
"từ",
"17h",
"thaco",
"đã",
"bắt",
"đầu",
"ký",
"kết",
"hợp",
"tác",
"với",
"tập",
"đoàn",
"mazda",
"nhật",
"bản",
"đầu",
"tư",
"xây",
"dựng",
"đưa",
"vào",
"hoạt",
"quý 10/2607",
"động",
"nhà",
"máy",
"vina",
"mazda",
"hiện",
"hữu",
"công",
"suất",
"ban",
"đầu",
"hiệu số 3 - 3",
"xe/năm",
"sau",
"đó",
"nhà",
"máy",
"được",
"nâng",
"lên",
"9.000.000",
"xe/năm",
"vào",
"tháng 10/1062",
"nhà",
"máy",
"6158.567 tấn",
"vina",
"mazda",
"đã",
"sản",
"xuất",
"lắp",
"ráp",
"hầu",
"hết",
"các",
"mẫu",
"xe",
"của",
"mazda",
"509-2006/zbgi",
"xlu/60",
"108/2000/gtlm",
"mazda",
"g-600",
"được",
"thị",
"260-xy-",
"trường",
"ưa",
"chuộng",
"bên",
"cạnh",
"đó",
"để",
"phát",
"triển",
"thị",
"trường",
"thaco",
"đã",
"xây",
"dựng",
"được",
"hệ",
"thống",
"phân",
"phối",
"đạt",
"chuẩn",
"9718,00641 wh",
"của",
"mazda",
"toàn",
"cầu",
"gồm",
"1555",
"showroom",
"trực",
"thuộc",
"và",
"đại",
"lý",
"trải",
"rộng",
"trên",
"cả",
"nước",
"cho",
"đến",
"nay",
"đã",
"có",
"2235",
"xe",
"mazda",
"220 kcal/cal",
"được",
"bán",
"ra",
"thị",
"trường",
"đặc",
"biệt",
"ngày 31, 18, 30",
"dù",
"thị",
"trường",
"xe",
"ô",
"tô",
"đang",
"chững",
"lại",
"nhưng",
"mazda",
"đã",
"23:10:57",
"tiêu",
"thụ",
"được",
"hơn",
"7.002.809",
"xe",
"đưa",
"dòng",
"mazda",
"trở",
"thành",
"thương",
"hiệu",
"ô",
"tô",
"nhật",
"bản",
"đứng",
"thứ",
"9.000.000",
"về",
"-98.965,5156",
"doanh",
"số",
"trên",
"thị",
"trường",
"việt",
"nam",
"để",
"có",
"sản",
"phẩm",
"sản",
"xuất",
"ngay",
"tại",
"việt",
"nam",
"nhằm",
"tăng",
"tỷ",
"lệ",
"nội",
"địa",
"hóa",
"giảm",
"5h",
"giá",
"thành",
"nhà",
"máy",
"thaco",
"mazda",
"có",
"công",
"suất",
"1884",
"xe/năm",
"giai",
"đoạn",
"một",
"là",
"29 / 23",
"xe/năm",
"đã",
"được",
"khởi",
"công",
"xây",
"dựng",
"7h34",
"với",
"tổng",
"vốn",
"đầu",
"tư",
"là",
"-1682,774 pound/rub",
"đồng",
"trên",
"diện",
"tích",
"81 g",
"trong",
"đó",
"hơn",
"-1513.282 pa",
"nhà",
"xưởng",
"sẽ",
"hoàn",
"thành",
"và",
"đưa",
"vào",
"hoạt",
"động",
"vào",
"mùng 5 tới ngày 9 tháng 11",
"dây",
"chuyền",
"của",
"nhà",
"máy",
"này",
"được",
"cung",
"cấp",
"từ",
"các",
"nhà",
"sản",
"xuất",
"thiết",
"bị",
"nổi",
"tiếng",
"của",
"châu",
"âu",
"nhật",
"bản",
"hầu",
"hết",
"là",
"các",
"dây",
"chuyền",
"tự",
"động",
"và",
"được",
"ứng",
"dụng",
"công",
"nghệ",
"thông",
"tin",
"trong",
"quản",
"lý",
"trên",
"cơ",
"sở",
"công",
"nghệ",
"lần",
"thứ",
"tư",
"của",
"thế",
"giới",
"như",
"dây",
"chuyền",
"hàn",
"tích",
"hợp",
"thân",
"xe",
"tự",
"động",
"hoàn",
"toàn",
"với",
"công",
"nghệ",
"hàn",
"lazer",
"mới",
"nhất",
"hiện",
"nay",
"trong",
"công",
"nghiệp",
"ô",
"tô",
"sơn",
"bằng",
"hệ",
"thống",
"băng",
"chuyền",
"hanger",
"hoàn",
"toàn",
"tự",
"động",
"dây",
"chuyền",
"kiểm",
"định",
"được",
"trang",
"bị",
"các",
"thiết",
"bị",
"ứng",
"dụng",
"công",
"nghệ",
"mới",
"hiện",
"đại",
"và",
"được",
"kết",
"nối",
"với",
"hệ",
"thống",
"thông",
"tin",
"kỹ",
"thuật",
"của",
"trung",
"tâm",
"kiểm",
"định",
"mazda",
"toàn",
"cầu",
"được",
"đặt",
"tại",
"nhật",
"bản",
"đặc",
"biệt",
"đường",
"thử",
"xe",
"có",
"chiều",
"dài",
"166.00302 mg",
"với",
"nhiều",
"làn",
"xe",
"chạy",
"thử",
"có",
"đầy",
"đủ",
"các",
"địa",
"hình",
"mô",
"phỏng",
"theo",
"mọi",
"điều",
"kiện",
"đường",
"sá",
"việt",
"nam",
"sẽ",
"bảo",
"đảm",
"tuyệt",
"đối",
"an",
"toàn",
"cho",
"mỗi",
"xe",
"khi",
"đưa",
"ra",
"thị",
"trường",
"là",
"doanh nghiệp",
"đang",
"dẫn",
"đầu",
"về",
"sản",
"xuất",
"lắp",
"ráp",
"và",
"kinh",
"doanh",
"ô",
"tô",
"-8228.879 nm",
"với",
"việc",
"cung",
"cấp",
"từng",
"bước",
"làm",
"chủ",
"thiết",
"kế",
"công",
"nghệ",
"và",
"đạt",
"tỉ",
"lệ",
"nội",
"địa",
"hóa",
"hơn",
"597 độ",
"đối",
"với",
"xe",
"buýt",
"8733.88 kg",
"đối",
"với",
"xe",
"tải",
"riêng",
"xe",
"con",
"đạt",
"769 hz",
"đối",
"với",
"một",
"số",
"mẫu",
"xe",
"có",
"sản",
"lượng",
"cao",
"hiện",
"nay",
"thaco",
"chiếm",
"hơn",
"517 carat",
"thị",
"phần",
"về",
"xe",
"tải",
"307 gb",
"về",
"xe",
"khách",
"hai",
"thương",
"hiệu",
"kia",
"và",
"mazda",
"chiếm",
"hơn",
"6369.735 inch",
"thị",
"phần",
"và",
"đứng",
"đầu",
"thị",
"trường",
"xe",
"con",
"việt",
"nam",
"trong",
"tháng 7/1980",
"luôn",
"kiên",
"định",
"với",
"mục",
"tiêu",
"kinh",
"doanh",
"là",
"làm",
"sao",
"vừa",
"đáp",
"ứng",
"nhu",
"cầu",
"tất",
"yếu",
"của",
"người",
"dân",
"mua",
"được",
"xe",
"với",
"giá",
"rẻ",
"hợp",
"lý",
"chất",
"lượng",
"tốt",
"mẫu",
"mã",
"đẹp",
"đồng",
"thời",
"phải",
"phát",
"triển",
"ngành",
"công",
"nghiệp",
"ô",
"tô",
"việt",
"nam",
"qua",
"đó",
"tạo",
"việc",
"làm",
"đào",
"tạo",
"nhân",
"lực",
"giảm",
"nhập",
"siêu",
"phát",
"triển",
"công",
"nghiệp",
"và",
"có",
"đóng",
"góp",
"tích",
"cực",
"vào",
"việc",
"phát",
"triển",
"nền",
"kinh",
"tế",
"ngày 31 đến ngày 13 tháng 10",
"đất",
"nước",
"thaco",
"đã",
"không",
"ngừng",
"đầu",
"tư",
"sản",
"xuất",
"kinh",
"doanh",
"một",
"cách",
"có",
"bài",
"bản",
"lâu",
"dài",
"để",
"thực",
"hiện",
"mục",
"tiêu",
"phát",
"triển",
"thị",
"trường",
"ô",
"tô",
"việt",
"nam",
"theo",
"hướng",
"đẩy",
"mạnh",
"sản",
"xuất",
"lắp",
"ráp",
"trong",
"nước",
"tăng",
"tỉ",
"lệ",
"nội",
"địa",
"hóa",
"điều",
"này",
"đã",
"và",
"đang",
"chứng",
"tỏ",
"thaco",
"là",
"doanh nghiệp",
"có",
"vai",
"trò",
"dẫn",
"dắt",
"thị",
"trường",
"ô",
"tô",
"việt",
"nam",
"ông",
"trần",
"bá",
"dương",
"chủ",
"tịch",
"công",
"ty",
"ô",
"tô",
"trường",
"hải",
"cho",
"biết",
"để",
"thực",
"hiện",
"theo",
"chỉ",
"đạo",
"của",
"thủ",
"tướng",
"chính",
"phủ",
"về",
"thực",
"hiện",
"chiến",
"lược",
"phát",
"triển",
"ngành",
"công",
"nghiệp",
"ô",
"tô",
"việt",
"nam",
"đến",
"ngày 20/11",
"tầm",
"nhìn",
"đến",
"7h21",
"đặt",
"mục",
"tiêu",
"đến",
"tháng 3",
"số",
"xe",
"sản",
"xuất",
"lắp",
"ráp",
"trong",
"nước",
"chiếm",
"khoảng",
"-7994.63 mb",
"so",
"với",
"nhu",
"cầu",
"eeiaxsigv/100",
"nội",
"địa",
"thaco",
"sẽ",
"nâng",
"cấp",
"toàn",
"bộ",
"các",
"nhà",
"máy",
"khác",
"để",
"khu",
"công",
"nghiệp",
"cơ",
"khí",
"ô",
"tô",
"chu",
"lai-trường",
"hải",
"trở",
"thành",
"khu",
"công",
"nghiệp",
"kiểu",
"mẫu",
"của",
"ngành",
"công",
"nghiệp",
"ô",
"tô",
"và",
"công",
"nghiệp",
"hỗ",
"trợ",
"đồng",
"thời",
"góp",
"phần",
"lớn",
"đáp",
"ứng",
"được",
"nhu",
"cầu",
"thị",
"trường",
"theo",
"mục",
"tiêu",
"của",
"chính",
"phủ",
"đề",
"ra",
"theo",
"ông",
"tấn",
"bá",
"dương",
"với",
"vai",
"trò",
"là",
"doanh nghiệp",
"ô",
"tô",
"lớn",
"-8669.298 mg",
"tại",
"việt",
"nam",
"thaco",
"tự",
"nhận",
"trách",
"nhiệm",
"tham",
"gia",
"ổn",
"định",
"thị",
"trường",
"và",
"mang",
"lại",
"giá",
"trị",
"thiết",
"thực",
"cho",
"người",
"tiêu",
"dùng",
"cụ",
"thể",
"trong",
"thời",
"gian",
"qua",
"thaco",
"cũng",
"đã",
"tiên",
"phong",
"giảm",
"giá",
"theo",
"lộ",
"trình",
"hội",
"nhập",
"khi",
"thuế",
"nhập",
"khẩu",
"về",
"bằng",
"5690.0282 oc",
"vào",
"8h52",
"và",
"sẽ",
"tiếp",
"tục",
"giảm",
"giá",
"khi",
"thuế",
"tiêu",
"thụ",
"đặc",
"biệt",
"của",
"dòng",
"xe",
"2100",
"trở",
"xuống",
"giảm",
"-4718.244 dm2",
"từ",
"1h13",
"đồng",
"thời",
"thaco",
"vẫn",
"đang",
"duy",
"trì",
"lắp",
"ráp",
"và",
"đẩy",
"mạnh",
"đầu",
"tư",
"sản",
"xuất",
"gia",
"tăng",
"tỷ",
"lệ",
"nội",
"địa",
"hóa",
"khẳng",
"định",
"năng",
"lực",
"và",
"quyết",
"tâm",
"của",
"thaco",
"trong",
"việc",
"tiên",
"phong",
"phát",
"triển",
"sản",
"xuất",
"lắp",
"ráp",
"trong",
"nước",
"đây",
"cũng",
"là",
"cam",
"kết",
"của",
"thaco",
"với",
"chính",
"phủ",
"và",
"ngành",
"công",
"nghiệp",
"ô",
"tô",
"việt",
"nam",
"/bzqq/cyzyj",
"nhằm",
"phát",
"triển",
"sản",
"xuất",
"ô",
"tô",
"có",
"quy",
"mô",
"và",
"từng",
"bước",
"cạnh",
"tranh",
"được",
"trong",
"khu",
"vực",
"cũng",
"theo",
"ông",
"dương",
"đứng",
"trước",
"yêu",
"cầu",
"cạnh",
"tranh",
"hội",
"nhập",
"khu",
"vực",
"asean",
"vào",
"ngày 17/3/918",
"đặc",
"biệt",
"là",
"đón",
"đầu",
"xu",
"thế",
"tất",
"yếu",
"của",
"cuộc",
"cách",
"mạng",
"công",
"nghệ",
"lần",
"thứ",
"4074",
"mà",
"cơ",
"bản",
"là",
"sản",
"xuất",
"tự",
"động",
"hóa",
"và",
"phải",
"đáp",
"ứng",
"yêu",
"cầu",
"đặt",
"hàng",
"riêng",
"lẻ",
"của",
"khách",
"hàng",
"từ",
"tháng 1/2791",
"thaco",
"đã",
"thực",
"hiện",
"chiến",
"lược",
"với",
"chu",
"kỳ",
"đầu",
"tư",
"phát",
"triển",
"mới",
"là",
"xây",
"dựng",
"hầu",
"hết",
"các",
"nhà",
"máy",
"sản",
"xuất",
"lắp",
"ráp",
"ô",
"tô",
"mới",
"như",
"nhà",
"máy",
"xe",
"du",
"lịch",
"kia",
"mazda",
"xe",
"du",
"lịch",
"cao",
"cấp",
"nhà",
"máy",
"xe",
"bus",
"nhà",
"máy",
"tải",
"cũng",
"như",
"các",
"nhà",
"máy",
"sản",
"xuất",
"linh",
"kiện",
"phụ",
"tùng",
"để",
"gia",
"tăng",
"tỷ",
"lệ",
"nội",
"địa",
"hóa",
"trên",
"320 mol",
"đáp",
"ứng",
"yêu",
"cầu",
"xuất",
"khẩu",
"3000",
"sang",
"các",
"nước",
"asean",
"478 dm2",
"điển",
"hình",
"là",
"nhà",
"máy",
"thaco",
"mazda",
"nhà",
"máy",
"lớn",
"nhất",
"của",
"mazda",
"nói",
"riêng",
"và",
"ngành",
"sản",
"xuất",
"lắp",
"ráp",
"ô",
"tô",
"tại",
"đông",
"nam",
"á",
"có",
"công",
"nghệ",
"hiện",
"đại",
"nhất",
"tự",
"900-dlm",
"động",
"hóa",
"hoàn",
"toàn",
"đáp",
"ứng",
"yêu",
"cầu",
"sản",
"xuất",
"lắp",
"ráp",
"các",
"dòng",
"xe",
"mazda",
"thế",
"hệ",
"thứ",
"376.529",
"đây",
"được",
"xem",
"là",
"công",
"trình",
"có",
"ý",
"nghĩa",
"khởi",
"đầu",
"và",
"là",
"dự",
"án",
"mẫu",
"cho",
"chu",
"kỳ",
"đầu",
"tư",
"mới",
"của",
"thaco",
"tại",
"chu",
"lai",
"với",
"tổng",
"vốn",
"đầu",
"tư",
"khoảng",
"267 euro",
"usd",
"và",
"cũng",
"là",
"minh",
"chứng",
"cho",
"một",
"thaco",
"đang",
"hướng",
"tới",
"mục",
"tiêu",
"phát",
"triển",
"ngành",
"ô",
"tô",
"việt",
"100-4000/dof",
"nam",
"hiện",
"đại"
] |
[
"macbook",
"air",
"có",
"phiên",
"bản",
"rẻ",
"nhất",
"chỉ",
"âm tám trăm bẩy mươi mốt phẩy bẩy trăm bốn mươi yến",
"nhưng",
"tiếc",
"là",
"không",
"mua",
"được",
"với",
"mức",
"giá",
"chỉ",
"một trăm lẻ sáu héc trên ga lông",
"bạn",
"có",
"thể",
"tiết",
"kiệm",
"ba nghìn sáu trăm bốn mươi chín chấm không không hai một tám tạ",
"so",
"với",
"chiếc",
"macbook",
"rẻ",
"nhất",
"ở",
"thời",
"điểm",
"hiện",
"tại",
"chiếc",
"macbook",
"air",
"mới",
"nhất",
"của",
"apple",
"chạy",
"trên",
"con",
"chip",
"dê chéo rờ ca vờ ca lờ chéo chín bảy không",
"mới",
"nhất",
"với",
"hiệu",
"năng",
"tăng",
"cao",
"chính",
"vì",
"thế",
"nhiều",
"người",
"đang",
"nhắm",
"đến",
"chiếc",
"máy",
"này",
"để",
"mua",
"sắm",
"hiện",
"tại",
"phiên",
"bản",
"rẻ",
"nhất",
"của",
"macbook",
"air",
"có",
"giá",
"khởi",
"điểm",
"từ",
"chín trăm ba mốt xen ti mét khối",
"cho",
"bản",
"bộ",
"nhớ",
"ram",
"chín trăm chín mươi ao",
"và",
"ssd",
"năm nghìn không trăm hai mươi tám phẩy không bốn trăm ba mươi mốt xen ti mét",
"nhưng",
"thực",
"tế",
"apple",
"còn",
"một",
"phiên",
"bản",
"rẻ",
"hơn",
"nhiều",
"với",
"giá",
"chỉ",
"âm chín ngàn ba trăm mười bảy chấm năm bảy năm giây trên đề xi ben",
"tức",
"rẻ",
"hơn",
"tới",
"bẩy tám sáu năm bốn bẩy bốn bẩy không bốn sáu",
"âm bốn ngàn ba trăm ba mươi chín chấm tám trăm mười tám oát giờ",
"nó",
"cũng",
"chạy",
"chip",
"xoẹt bốn nghìn bảy mươi bốn không không",
"ram",
"bẩy trăm bẩy bốn mi li mét",
"nhưng",
"ssd",
"chỉ",
"là",
"mười nhăm giờ bốn mươi sáu phút năm bẩy giây",
"một trăm năm mươi lăm độ ca",
"bằng",
"một",
"nửa",
"so",
"với",
"model",
"âm bẩy ngàn sáu trăm bẩy tám phẩy bốn trăm bảy mươi tám giờ",
"đáng",
"tiếc",
"không",
"phải",
"ai",
"cũng",
"mua",
"được",
"nó",
"bởi",
"phiên",
"bản",
"này",
"chỉ",
"được",
"apple",
"bán",
"cho",
"các",
"cơ",
"sở",
"giáo",
"dục",
"ví",
"dụ",
"như",
"trường",
"học",
"do",
"mua",
"máy",
"với",
"số",
"lượng",
"lớn",
"vậy",
"nên",
"các",
"trường",
"học",
"nằm",
"trong",
"đối",
"tượng",
"ưu",
"tiên",
"của",
"apple",
"và",
"thường",
"được",
"giảm",
"giá",
"thực",
"tế",
"model",
"macbook",
"air",
"hai không bốn một trăm ngang sờ cờ đờ ét ca",
"với",
"ssd",
"bốn trăm hai mốt xen ti mét vuông",
"cũng",
"được",
"apple",
"bán",
"cho",
"các",
"cơ",
"sở",
"giáo",
"dục",
"và",
"học",
"sinh/sinh",
"viên",
"với",
"giá",
"tám nghìn bốn bốn phẩy sáu một tám rúp",
"rẻ",
"hơn",
"sáu trăm bốn mươi sáu giây",
"so",
"với",
"giá",
"niêm",
"yết",
"với",
"chín trăm bốn mươi hai xen ti mét khối",
"bộ",
"nhớ",
"lưu",
"trữ",
"người",
"dùng",
"sẽ",
"sớm",
"gặp",
"phải",
"tình",
"trạng",
"đầy",
"bộ",
"nhớ",
"ở",
"thời",
"điểm",
"hiện",
"tại",
"apple",
"đã",
"khai",
"tử",
"gần",
"như",
"các",
"phiên",
"bản",
"bốn trăm hai tám tạ trên xen ti mét",
"của",
"macbook",
"các",
"một trăm năm mươi tám nghìn sáu trăm sáu mươi bẩy",
"phiên",
"bản",
"tiêu",
"chuẩn",
"sẽ",
"có",
"bộ",
"nhớ",
"khởi",
"điểm",
"từ",
"sáu trăm tám ba ki lô mét khối trên tạ",
"thoải",
"mái",
"hơn",
"nên",
"bạn",
"cũng",
"không",
"nên",
"tìm",
"kiếm",
"bản",
"giá",
"rẻ",
"này",
"làm",
"gì"
] |
[
"macbook",
"air",
"có",
"phiên",
"bản",
"rẻ",
"nhất",
"chỉ",
"-871,740 yến",
"nhưng",
"tiếc",
"là",
"không",
"mua",
"được",
"với",
"mức",
"giá",
"chỉ",
"106 hz/gallon",
"bạn",
"có",
"thể",
"tiết",
"kiệm",
"3649.00218 tạ",
"so",
"với",
"chiếc",
"macbook",
"rẻ",
"nhất",
"ở",
"thời",
"điểm",
"hiện",
"tại",
"chiếc",
"macbook",
"air",
"mới",
"nhất",
"của",
"apple",
"chạy",
"trên",
"con",
"chip",
"d/rkvkl/970",
"mới",
"nhất",
"với",
"hiệu",
"năng",
"tăng",
"cao",
"chính",
"vì",
"thế",
"nhiều",
"người",
"đang",
"nhắm",
"đến",
"chiếc",
"máy",
"này",
"để",
"mua",
"sắm",
"hiện",
"tại",
"phiên",
"bản",
"rẻ",
"nhất",
"của",
"macbook",
"air",
"có",
"giá",
"khởi",
"điểm",
"từ",
"931 cc",
"cho",
"bản",
"bộ",
"nhớ",
"ram",
"990 ounce",
"và",
"ssd",
"5028,0431 cm",
"nhưng",
"thực",
"tế",
"apple",
"còn",
"một",
"phiên",
"bản",
"rẻ",
"hơn",
"nhiều",
"với",
"giá",
"chỉ",
"-9317.575 giây/db",
"tức",
"rẻ",
"hơn",
"tới",
"78654747046",
"-4339.818 wh",
"nó",
"cũng",
"chạy",
"chip",
"/4070400",
"ram",
"774 mm",
"nhưng",
"ssd",
"chỉ",
"là",
"15:46:57",
"155 ok",
"bằng",
"một",
"nửa",
"so",
"với",
"model",
"-7678,478 giờ",
"đáng",
"tiếc",
"không",
"phải",
"ai",
"cũng",
"mua",
"được",
"nó",
"bởi",
"phiên",
"bản",
"này",
"chỉ",
"được",
"apple",
"bán",
"cho",
"các",
"cơ",
"sở",
"giáo",
"dục",
"ví",
"dụ",
"như",
"trường",
"học",
"do",
"mua",
"máy",
"với",
"số",
"lượng",
"lớn",
"vậy",
"nên",
"các",
"trường",
"học",
"nằm",
"trong",
"đối",
"tượng",
"ưu",
"tiên",
"của",
"apple",
"và",
"thường",
"được",
"giảm",
"giá",
"thực",
"tế",
"model",
"macbook",
"air",
"204100-scđsk",
"với",
"ssd",
"421 cm2",
"cũng",
"được",
"apple",
"bán",
"cho",
"các",
"cơ",
"sở",
"giáo",
"dục",
"và",
"học",
"sinh/sinh",
"viên",
"với",
"giá",
"8044,618 rub",
"rẻ",
"hơn",
"646 s",
"so",
"với",
"giá",
"niêm",
"yết",
"với",
"942 cm3",
"bộ",
"nhớ",
"lưu",
"trữ",
"người",
"dùng",
"sẽ",
"sớm",
"gặp",
"phải",
"tình",
"trạng",
"đầy",
"bộ",
"nhớ",
"ở",
"thời",
"điểm",
"hiện",
"tại",
"apple",
"đã",
"khai",
"tử",
"gần",
"như",
"các",
"phiên",
"bản",
"428 tạ/cm",
"của",
"macbook",
"các",
"158.667",
"phiên",
"bản",
"tiêu",
"chuẩn",
"sẽ",
"có",
"bộ",
"nhớ",
"khởi",
"điểm",
"từ",
"683 km3/tạ",
"thoải",
"mái",
"hơn",
"nên",
"bạn",
"cũng",
"không",
"nên",
"tìm",
"kiếm",
"bản",
"giá",
"rẻ",
"này",
"làm",
"gì"
] |
[
"vov.vn",
"có",
"thể",
"đây",
"là",
"một",
"thủ",
"đoạn",
"đầu",
"độc",
"ngày ba mươi và ngày ba mốt",
"bò",
"chết",
"gây",
"tâm",
"lý",
"hoang",
"mang",
"cho",
"người",
"chăn",
"nuôi",
"nhằm",
"trục",
"lợi",
"thời",
"gian",
"qua",
"tại",
"tỉnh",
"đắk",
"lắk",
"có",
"một triệu ba trăm linh hai ngàn một trăm linh ba",
"con",
"bò",
"bị",
"chết",
"đột",
"ngột",
"cụ",
"thể",
"trong",
"ngày ba mươi và ngày hai bẩy",
"tại",
"xã",
"ea",
"ven",
"huyện",
"buôn",
"đôn",
"có",
"bốn ngàn chín trăm lẻ sáu",
"con",
"bò",
"bị",
"chết",
"đột",
"ngột",
"tiếp",
"tục",
"trong",
"hai giờ năm bẩy",
"vừa",
"qua",
"lại",
"có",
"thêm",
"chín trăm hai mươi mốt ngàn linh bảy",
"con",
"bò",
"tại",
"xã",
"quảng",
"hiệp",
"huyện",
"chư",
"m",
"nga",
"cũng",
"bị",
"chết",
"bất",
"thường",
"khi",
"đang",
"khỏe",
"mạnh",
"ông",
"trang",
"quang",
"thành",
"giám",
"đốc",
"sở",
"nông",
"nghiệp",
"và",
"phát",
"triển",
"nông",
"thôn",
"tỉnh",
"đắk",
"lắk",
"cho",
"biết",
"tất",
"cả",
"những",
"trường",
"hợp",
"bò",
"chết",
"này",
"đều",
"được",
"ngành",
"thú",
"y",
"địa",
"phương",
"kết",
"hợp",
"với",
"cơ",
"quan",
"thú",
"y",
"vùng",
"tám trăm sáu chín ngàn bẩy trăm hai mươi",
"mổ",
"khám",
"kiểm",
"tra",
"thì",
"không",
"phát",
"hiện",
"được",
"dịch",
"bệnh"
] |
[
"vov.vn",
"có",
"thể",
"đây",
"là",
"một",
"thủ",
"đoạn",
"đầu",
"độc",
"ngày 30 và ngày 31",
"bò",
"chết",
"gây",
"tâm",
"lý",
"hoang",
"mang",
"cho",
"người",
"chăn",
"nuôi",
"nhằm",
"trục",
"lợi",
"thời",
"gian",
"qua",
"tại",
"tỉnh",
"đắk",
"lắk",
"có",
"1.302.103",
"con",
"bò",
"bị",
"chết",
"đột",
"ngột",
"cụ",
"thể",
"trong",
"ngày 30 và ngày 27",
"tại",
"xã",
"ea",
"ven",
"huyện",
"buôn",
"đôn",
"có",
"4906",
"con",
"bò",
"bị",
"chết",
"đột",
"ngột",
"tiếp",
"tục",
"trong",
"2h57",
"vừa",
"qua",
"lại",
"có",
"thêm",
"921.007",
"con",
"bò",
"tại",
"xã",
"quảng",
"hiệp",
"huyện",
"chư",
"m",
"nga",
"cũng",
"bị",
"chết",
"bất",
"thường",
"khi",
"đang",
"khỏe",
"mạnh",
"ông",
"trang",
"quang",
"thành",
"giám",
"đốc",
"sở",
"nông",
"nghiệp",
"và",
"phát",
"triển",
"nông",
"thôn",
"tỉnh",
"đắk",
"lắk",
"cho",
"biết",
"tất",
"cả",
"những",
"trường",
"hợp",
"bò",
"chết",
"này",
"đều",
"được",
"ngành",
"thú",
"y",
"địa",
"phương",
"kết",
"hợp",
"với",
"cơ",
"quan",
"thú",
"y",
"vùng",
"869.720",
"mổ",
"khám",
"kiểm",
"tra",
"thì",
"không",
"phát",
"hiện",
"được",
"dịch",
"bệnh"
] |
[
"bốn chín",
"đám",
"cưới",
"của",
"sao",
"việt",
"diễn",
"ra",
"trong",
"mười bốn giờ",
"đông",
"nhi",
"bảo",
"thy",
"giang",
"hồng",
"ngọc",
"mc-biên",
"tập",
"viên",
"thu",
"hà",
"và",
"nhiều",
"sao",
"việt",
"chọn",
"mười chín giờ bốn tám",
"làm",
"thời",
"điểm",
"để",
"tổ",
"chức",
"hôn",
"lễ",
"hồi",
"ngày mười chín",
"đông",
"nhi",
"và",
"ông",
"cao",
"thắng",
"thông",
"báo",
"hai",
"người",
"quyết",
"định",
"về",
"chung",
"một",
"nhà",
"sau",
"chín trăm mười chín nghìn năm trăm bẩy mươi",
"năm",
"hẹn",
"hò",
"đám",
"cưới",
"của",
"cặp",
"sao",
"chuẩn",
"bị",
"được",
"tổ",
"chức",
"vào",
"ngày hai mươi hai tháng bốn bốn trăm bẩy bẩy",
"theo",
"thông",
"báo",
"hôn",
"lễ",
"của",
"đôi",
"uyên",
"ương",
"sẽ",
"diễn",
"ra",
"tại",
"một",
"resort",
"sang",
"trọng",
"ở",
"phú",
"quốc",
"dự",
"kiến",
"có",
"không năm sáu không năm năm tám bốn bốn năm chín chín",
"khách",
"mời",
"đa",
"số",
"là",
"sao",
"việt",
"tham",
"gia",
"lễ",
"cưới",
"bắt",
"đầu",
"từ",
"ngày mười tám tháng mười hai năm bẩy trăm bẩy ba",
"một",
"số",
"nguồn",
"tin",
"khẳng",
"định",
"bảo",
"thy",
"sẽ",
"lên",
"xe",
"hoa",
"vào",
"không giờ hai",
"trước",
"luồng",
"thông",
"tin",
"trên",
"nữ",
"ca",
"sĩ",
"sáu triệu ba trăm ba sáu ngàn một trăm bốn chín",
"tuổi",
"vẫn",
"giữ",
"im",
"lặng",
"không",
"thừa",
"nhận",
"hay",
"phản",
"bác",
"tin",
"đồn",
"mới",
"đây",
"một",
"nhiếp",
"ngày mười bốn",
"ảnh",
"gia",
"đăng",
"tải",
"tấm",
"thiệp",
"cưới",
"của",
"bảo",
"thy",
"và",
"bạn",
"trai",
"nguyễn",
"phan",
"linh",
"trên",
"trang",
"cá",
"nhân",
"gián",
"tiếp",
"khẳng",
"định",
"thông",
"tin",
"là",
"có",
"thật",
"người",
"này",
"là",
"bạn",
"thân",
"của",
"thế",
"bảo",
"anh",
"trai",
"bảo",
"thy",
"hồi",
"ngày hai mươi bảy",
"rapper",
"lk",
"xác",
"nhận",
"với",
"zing.vn",
"về",
"đám",
"cưới",
"với",
"bạn",
"gái",
"lâu",
"năm",
"thu",
"thảo",
"hôn",
"lễ",
"của",
"hai",
"người",
"được",
"cử",
"hành",
"vào",
"hai lăm tháng sáu",
"tại",
"một",
"trung",
"tâm",
"tiệc",
"cưới",
"ở",
"hà",
"nội",
"nam",
"rapper",
"âm chín mươi năm ngàn năm trăm tám mươi ba phẩy không tám nghìn tám trăm ba mươi bốn",
"và",
"bạn",
"gái",
"đã",
"hẹn",
"hò",
"khoảng",
"sáu tám",
"năm",
"trước",
"khi",
"quyết",
"định",
"đi",
"đến",
"hôn",
"nhân",
"vợ",
"lk",
"tên",
"là",
"nguyễn",
"thu",
"thảo",
"sinh",
"mùng một tháng bốn năm hai ngàn một trăm năm mươi bốn",
"và",
"kinh",
"doanh",
"trong",
"lĩnh",
"vực",
"làm",
"đẹp",
"quý một",
"cô",
"là",
"người",
"kín",
"tiếng",
"ít",
"khi",
"thể",
"hiện",
"tình",
"cảm",
"với",
"lk",
"trên",
"mạng",
"xã",
"hội",
"giang",
"hồng",
"ngọc",
"và",
"chồng",
"tương",
"lai",
"dự",
"kiến",
"tổ",
"chức",
"hôn",
"lễ",
"vào",
"mười giờ",
"trước",
"đó",
"hai",
"người",
"đã",
"làm",
"đám",
"hỏi",
"vào",
"hôm",
"ngày hai mươi tư và ngày một",
"ông",
"xã",
"của",
"nữ",
"ca",
"sĩ",
"sinh",
"tháng sáu năm tám trăm tám mươi sáu",
"làm",
"công",
"việc",
"văn",
"phòng",
"hôm",
"tháng sáu năm bốn trăm bẩy mốt",
"bùi",
"thanh",
"hằng",
"top",
"bốn bẩy phẩy không không tám mươi sáu",
"hoa",
"hậu",
"hoàn",
"vũ",
"việt",
"nam",
"cộng chín sáu năm bốn chín một sáu bốn chín bẩy bốn",
"tổ",
"chức",
"lễ",
"ăn",
"hỏi",
"với",
"bạn",
"mười một tháng mười một",
"trai",
"quang",
"trường",
"âm mười chấm không bẩy tám",
"hai",
"người",
"đã",
"hẹn",
"hò",
"hai ngàn một trăm sáu mươi chín",
"năm",
"trước",
"khi",
"đi",
"đến",
"quyết",
"định",
"kết",
"hôn",
"đám",
"cưới",
"của",
"cô",
"và",
"ban",
"trai",
"lâu",
"năm",
"cũng",
"dự",
"ngày bảy và ngày ba mươi tháng hai",
"kiến",
"hai nghìn",
"diễn",
"ra",
"vào",
"hai mốt giờ",
"bộ",
"đôi",
"người",
"mẫu",
"bước",
"ra",
"từ",
"vietnam",
"s",
"next",
"top",
"model",
"là",
"minh",
"nguyệt",
"và",
"minh",
"tùng",
"đã",
"tổ",
"chức",
"đám",
"cưới",
"hôm",
"ngày hai tám",
"minh",
"nguyệt",
"từng",
"lọt",
"vào",
"top",
"năm bốn nghìn năm trăm tám bốn phẩy một ngàn tám trăm lẻ sáu",
"của",
"mùa",
"ba",
"còn",
"minh",
"tùng",
"dừng",
"chân",
"tại",
"top",
"năm ba hai một ba hai sáu một hai chín sáu",
"của",
"mùa",
"bảy",
"trên",
"trang",
"cá",
"nhân",
"mc",
"biên",
"tập",
"viên",
"ca u i cờ dê trừ a tờ ét đờ trừ tám ba không",
"thu",
"hà",
"chia",
"sẻ",
"ảnh",
"chụp",
"tại",
"lễ",
"ăn",
"hỏi",
"mới",
"diễn",
"ra",
"năm hai trăm bốn mươi bảy",
"chia",
"sẻ",
"với",
"zing.vn",
"thu",
"hà",
"tiết",
"lộ",
"hôn",
"lễ",
"giữa",
"cô",
"và",
"bạn",
"trai",
"việt",
"dũng",
"sẽ",
"được",
"tổ",
"chức",
"vào",
"giữa",
"chín giờ bốn bảy",
"hậu",
"trường",
"màn",
"cầu",
"hôn",
"ở",
"new",
"york",
"của",
"ông",
"cao",
"thắng",
"và",
"đông",
"nhi",
"câu",
"chuyện",
"đằng",
"sau",
"màn",
"cầu",
"hôn",
"ở",
"new",
"york",
"của",
"ông",
"cao",
"thắng",
"và",
"đông",
"nhi",
"mới",
"được",
"hé",
"lộ",
"qua",
"vlog",
"du",
"lịch",
"của",
"một",
"người",
"bạn",
"đi",
"cùng"
] |
[
"49",
"đám",
"cưới",
"của",
"sao",
"việt",
"diễn",
"ra",
"trong",
"14h",
"đông",
"nhi",
"bảo",
"thy",
"giang",
"hồng",
"ngọc",
"mc-biên",
"tập",
"viên",
"thu",
"hà",
"và",
"nhiều",
"sao",
"việt",
"chọn",
"19h48",
"làm",
"thời",
"điểm",
"để",
"tổ",
"chức",
"hôn",
"lễ",
"hồi",
"ngày 19",
"đông",
"nhi",
"và",
"ông",
"cao",
"thắng",
"thông",
"báo",
"hai",
"người",
"quyết",
"định",
"về",
"chung",
"một",
"nhà",
"sau",
"919.570",
"năm",
"hẹn",
"hò",
"đám",
"cưới",
"của",
"cặp",
"sao",
"chuẩn",
"bị",
"được",
"tổ",
"chức",
"vào",
"ngày 22/4/477",
"theo",
"thông",
"báo",
"hôn",
"lễ",
"của",
"đôi",
"uyên",
"ương",
"sẽ",
"diễn",
"ra",
"tại",
"một",
"resort",
"sang",
"trọng",
"ở",
"phú",
"quốc",
"dự",
"kiến",
"có",
"056055844599",
"khách",
"mời",
"đa",
"số",
"là",
"sao",
"việt",
"tham",
"gia",
"lễ",
"cưới",
"bắt",
"đầu",
"từ",
"ngày 18/12/773",
"một",
"số",
"nguồn",
"tin",
"khẳng",
"định",
"bảo",
"thy",
"sẽ",
"lên",
"xe",
"hoa",
"vào",
"0h2",
"trước",
"luồng",
"thông",
"tin",
"trên",
"nữ",
"ca",
"sĩ",
"6.336.149",
"tuổi",
"vẫn",
"giữ",
"im",
"lặng",
"không",
"thừa",
"nhận",
"hay",
"phản",
"bác",
"tin",
"đồn",
"mới",
"đây",
"một",
"nhiếp",
"ngày 14",
"ảnh",
"gia",
"đăng",
"tải",
"tấm",
"thiệp",
"cưới",
"của",
"bảo",
"thy",
"và",
"bạn",
"trai",
"nguyễn",
"phan",
"linh",
"trên",
"trang",
"cá",
"nhân",
"gián",
"tiếp",
"khẳng",
"định",
"thông",
"tin",
"là",
"có",
"thật",
"người",
"này",
"là",
"bạn",
"thân",
"của",
"thế",
"bảo",
"anh",
"trai",
"bảo",
"thy",
"hồi",
"ngày 27",
"rapper",
"lk",
"xác",
"nhận",
"với",
"zing.vn",
"về",
"đám",
"cưới",
"với",
"bạn",
"gái",
"lâu",
"năm",
"thu",
"thảo",
"hôn",
"lễ",
"của",
"hai",
"người",
"được",
"cử",
"hành",
"vào",
"25/6",
"tại",
"một",
"trung",
"tâm",
"tiệc",
"cưới",
"ở",
"hà",
"nội",
"nam",
"rapper",
"-95.583,08834",
"và",
"bạn",
"gái",
"đã",
"hẹn",
"hò",
"khoảng",
"68",
"năm",
"trước",
"khi",
"quyết",
"định",
"đi",
"đến",
"hôn",
"nhân",
"vợ",
"lk",
"tên",
"là",
"nguyễn",
"thu",
"thảo",
"sinh",
"mùng 1/4/2154",
"và",
"kinh",
"doanh",
"trong",
"lĩnh",
"vực",
"làm",
"đẹp",
"quý 1",
"cô",
"là",
"người",
"kín",
"tiếng",
"ít",
"khi",
"thể",
"hiện",
"tình",
"cảm",
"với",
"lk",
"trên",
"mạng",
"xã",
"hội",
"giang",
"hồng",
"ngọc",
"và",
"chồng",
"tương",
"lai",
"dự",
"kiến",
"tổ",
"chức",
"hôn",
"lễ",
"vào",
"10h",
"trước",
"đó",
"hai",
"người",
"đã",
"làm",
"đám",
"hỏi",
"vào",
"hôm",
"ngày 24 và ngày 1",
"ông",
"xã",
"của",
"nữ",
"ca",
"sĩ",
"sinh",
"tháng 6/886",
"làm",
"công",
"việc",
"văn",
"phòng",
"hôm",
"tháng 6/471",
"bùi",
"thanh",
"hằng",
"top",
"47,0086",
"hoa",
"hậu",
"hoàn",
"vũ",
"việt",
"nam",
"+96549164974",
"tổ",
"chức",
"lễ",
"ăn",
"hỏi",
"với",
"bạn",
"11/11",
"trai",
"quang",
"trường",
"-10.078",
"hai",
"người",
"đã",
"hẹn",
"hò",
"2169",
"năm",
"trước",
"khi",
"đi",
"đến",
"quyết",
"định",
"kết",
"hôn",
"đám",
"cưới",
"của",
"cô",
"và",
"ban",
"trai",
"lâu",
"năm",
"cũng",
"dự",
"ngày 7 và ngày 30 tháng 2",
"kiến",
"2000",
"diễn",
"ra",
"vào",
"21h",
"bộ",
"đôi",
"người",
"mẫu",
"bước",
"ra",
"từ",
"vietnam",
"s",
"next",
"top",
"model",
"là",
"minh",
"nguyệt",
"và",
"minh",
"tùng",
"đã",
"tổ",
"chức",
"đám",
"cưới",
"hôm",
"ngày 28",
"minh",
"nguyệt",
"từng",
"lọt",
"vào",
"top",
"54.584,1806",
"của",
"mùa",
"ba",
"còn",
"minh",
"tùng",
"dừng",
"chân",
"tại",
"top",
"53213261296",
"của",
"mùa",
"bảy",
"trên",
"trang",
"cá",
"nhân",
"mc",
"biên",
"tập",
"viên",
"kuycd-atsđ-830",
"thu",
"hà",
"chia",
"sẻ",
"ảnh",
"chụp",
"tại",
"lễ",
"ăn",
"hỏi",
"mới",
"diễn",
"ra",
"năm 247",
"chia",
"sẻ",
"với",
"zing.vn",
"thu",
"hà",
"tiết",
"lộ",
"hôn",
"lễ",
"giữa",
"cô",
"và",
"bạn",
"trai",
"việt",
"dũng",
"sẽ",
"được",
"tổ",
"chức",
"vào",
"giữa",
"9h47",
"hậu",
"trường",
"màn",
"cầu",
"hôn",
"ở",
"new",
"york",
"của",
"ông",
"cao",
"thắng",
"và",
"đông",
"nhi",
"câu",
"chuyện",
"đằng",
"sau",
"màn",
"cầu",
"hôn",
"ở",
"new",
"york",
"của",
"ông",
"cao",
"thắng",
"và",
"đông",
"nhi",
"mới",
"được",
"hé",
"lộ",
"qua",
"vlog",
"du",
"lịch",
"của",
"một",
"người",
"bạn",
"đi",
"cùng"
] |
[
"thí",
"sinh",
"the",
"face",
"rủ",
"nhau",
"thi",
"hoa",
"hậu",
"hoàn",
"vũ",
"việt",
"nam",
"hai nghìn hai trăm chín ba",
"quy xoẹt hai không không",
"ngoài",
"dàn",
"chân",
"dài",
"next",
"top",
"model",
"cuộc",
"thi",
"hoa",
"hậu",
"hoàn",
"vũ",
"việt",
"nam",
"năm",
"nay",
"cũng",
"hội",
"tụ",
"một",
"số",
"thí",
"sinh",
"bước",
"ra",
"từ",
"chương",
"trình",
"the",
"face",
"mới",
"đây",
"á",
"quân",
"the",
"face",
"vietnam",
"sáu mươi ba",
"chúng",
"huyền",
"thanh",
"xác",
"nhận",
"đăng",
"ký",
"thi",
"hoa",
"hậu",
"hoàn",
"vũ",
"việt",
"nam",
"ngày hai không không sáu",
"người",
"mẫu",
"một bốn không không ngang tám không sáu",
"tự",
"tin",
"bản",
"thân",
"không",
"nhạt",
"nhòa",
"đến",
"mức",
"không",
"ai",
"nhận",
"ra",
"chúng",
"huyền",
"thanh",
"cao",
"hai trăm bẩy chín độ ép",
"nặng",
"ba trăm linh ba phẩy năm sáu một công trên phít",
"số",
"đo",
"ba",
"vòng",
"bốn giờ hai tám phút sáu mươi giây",
"hai tám tháng không sáu một không bốn chín",
"cô",
"cũng",
"tham",
"gia",
"hoa",
"hậu",
"hoàn",
"vũ",
"việt",
"nam",
"nhưng",
"chỉ",
"lọt",
"vào",
"đắp liu ca gạch ngang giây trừ",
"vòng",
"bán",
"kết",
"một",
"học",
"trò",
"khác",
"thuộc",
"đội",
"the",
"face",
"của",
"hồ",
"ngọc",
"hà",
"dự",
"thi",
"sân",
"chơi",
"sắc",
"đẹp",
"lần",
"này",
"là",
"tô",
"uyên",
"khánh",
"ngọc",
"với",
"chiều",
"cao",
"sáu ngàn năm trăm bẩy mươi chấm năm trăm chín tư oát giờ trên đi ốp",
"gương",
"mặt",
"thon",
"gọn",
"cô",
"từng",
"đoạt",
"giải",
"đồng",
"siêu",
"mẫu",
"việt",
"nam",
"chín triệu hai mươi nghìn bốn mươi",
"khánh",
"ngọc",
"chia",
"sẻ",
"cô",
"tham",
"gia",
"đấu",
"trường",
"hoa",
"hậu",
"hoàn",
"vũ",
"việt",
"nam",
"năm triệu hai trăm ba tư nghìn tám trăm năm bảy",
"với",
"mục",
"đích",
"thể",
"hiện",
"mình",
"và",
"phá",
"bỏ",
"mọi",
"giới",
"hạn",
"của",
"bản",
"thân",
"lê",
"thị",
"ngọc",
"út",
"đến",
"từ",
"kiên",
"giang",
"là",
"chiến",
"binh",
"the",
"một trăm sáu chín ki lô mét khối",
"face",
"mùa",
"đầu",
"của",
"đội",
"huấn",
"luyện",
"viên",
"lan",
"khuê",
"cô",
"sở",
"hữu",
"chiều",
"năm mươi ba phẩy không không chín",
"cao",
"hai trăm năm mươi nhăm đô la trên vòng",
"cùng",
"số",
"đo",
"ba",
"vòng",
"tám giờ bốn mươi phút",
"hình",
"ảnh",
"ngọc",
"út",
"những",
"ngày",
"đầu",
"tham",
"gia",
"chương",
"trình",
"gương",
"mặt",
"thương",
"hiệu",
"sáu triệu chín nghìn bốn trăm linh chín",
"vừa",
"rời",
"sân",
"chơi",
"the",
"face",
"một nghìn bốn mươi",
"mỹ",
"duyên",
"đội",
"lan",
"khuê",
"lập",
"tức",
"dự",
"thi",
"hoa",
"hậu",
"hoàn",
"vũ",
"việt",
"nam",
"cô",
"từng",
"có",
"mặt",
"ở",
"vòng",
"chung",
"kết",
"của",
"cuộc",
"thi",
"hoa",
"hậu",
"hoàn",
"vũ",
"việt",
"nam",
"không bốn một một năm sáu năm chín bẩy năm một",
"top",
"bốn bẩy chín sáu một chín bốn bẩy bẩy năm chín",
"hoa",
"hậu",
"biển",
"việt",
"nam",
"một trăm chín nhăm ngàn bốn trăm ba ba",
"với",
"việc",
"đăng",
"ký",
"tham",
"gia",
"miss",
"universe",
"vietnam",
"mỹ",
"bẩy ngàn sáu trăm bốn mươi bảy phẩy một một bảy tạ",
"duyên",
"sẽ",
"ba ngàn sáu",
"chạm",
"trán",
"hoàng",
"thùy",
"một",
"trong",
"ba",
"người",
"ngồi",
"ghế",
"nóng",
"gương",
"mặt",
"thương",
"hiệu",
"hai ngàn bốn trăm chín mốt",
"trong",
"vai",
"trò",
"thí",
"sinh"
] |
[
"thí",
"sinh",
"the",
"face",
"rủ",
"nhau",
"thi",
"hoa",
"hậu",
"hoàn",
"vũ",
"việt",
"nam",
"2293",
"q/200",
"ngoài",
"dàn",
"chân",
"dài",
"next",
"top",
"model",
"cuộc",
"thi",
"hoa",
"hậu",
"hoàn",
"vũ",
"việt",
"nam",
"năm",
"nay",
"cũng",
"hội",
"tụ",
"một",
"số",
"thí",
"sinh",
"bước",
"ra",
"từ",
"chương",
"trình",
"the",
"face",
"mới",
"đây",
"á",
"quân",
"the",
"face",
"vietnam",
"63",
"chúng",
"huyền",
"thanh",
"xác",
"nhận",
"đăng",
"ký",
"thi",
"hoa",
"hậu",
"hoàn",
"vũ",
"việt",
"nam",
"ngày 20/06",
"người",
"mẫu",
"1400-806",
"tự",
"tin",
"bản",
"thân",
"không",
"nhạt",
"nhòa",
"đến",
"mức",
"không",
"ai",
"nhận",
"ra",
"chúng",
"huyền",
"thanh",
"cao",
"279 of",
"nặng",
"303,561 công/ft",
"số",
"đo",
"ba",
"vòng",
"4:28:60",
"28/06/1049",
"cô",
"cũng",
"tham",
"gia",
"hoa",
"hậu",
"hoàn",
"vũ",
"việt",
"nam",
"nhưng",
"chỉ",
"lọt",
"vào",
"wk-j-",
"vòng",
"bán",
"kết",
"một",
"học",
"trò",
"khác",
"thuộc",
"đội",
"the",
"face",
"của",
"hồ",
"ngọc",
"hà",
"dự",
"thi",
"sân",
"chơi",
"sắc",
"đẹp",
"lần",
"này",
"là",
"tô",
"uyên",
"khánh",
"ngọc",
"với",
"chiều",
"cao",
"6570.594 wh/điôp",
"gương",
"mặt",
"thon",
"gọn",
"cô",
"từng",
"đoạt",
"giải",
"đồng",
"siêu",
"mẫu",
"việt",
"nam",
"9.020.040",
"khánh",
"ngọc",
"chia",
"sẻ",
"cô",
"tham",
"gia",
"đấu",
"trường",
"hoa",
"hậu",
"hoàn",
"vũ",
"việt",
"nam",
"5.234.857",
"với",
"mục",
"đích",
"thể",
"hiện",
"mình",
"và",
"phá",
"bỏ",
"mọi",
"giới",
"hạn",
"của",
"bản",
"thân",
"lê",
"thị",
"ngọc",
"út",
"đến",
"từ",
"kiên",
"giang",
"là",
"chiến",
"binh",
"the",
"169 km3",
"face",
"mùa",
"đầu",
"của",
"đội",
"huấn",
"luyện",
"viên",
"lan",
"khuê",
"cô",
"sở",
"hữu",
"chiều",
"53,009",
"cao",
"255 $/vòng",
"cùng",
"số",
"đo",
"ba",
"vòng",
"8h40",
"hình",
"ảnh",
"ngọc",
"út",
"những",
"ngày",
"đầu",
"tham",
"gia",
"chương",
"trình",
"gương",
"mặt",
"thương",
"hiệu",
"6.009.409",
"vừa",
"rời",
"sân",
"chơi",
"the",
"face",
"1040",
"mỹ",
"duyên",
"đội",
"lan",
"khuê",
"lập",
"tức",
"dự",
"thi",
"hoa",
"hậu",
"hoàn",
"vũ",
"việt",
"nam",
"cô",
"từng",
"có",
"mặt",
"ở",
"vòng",
"chung",
"kết",
"của",
"cuộc",
"thi",
"hoa",
"hậu",
"hoàn",
"vũ",
"việt",
"nam",
"04115659751",
"top",
"47961947759",
"hoa",
"hậu",
"biển",
"việt",
"nam",
"195.433",
"với",
"việc",
"đăng",
"ký",
"tham",
"gia",
"miss",
"universe",
"vietnam",
"mỹ",
"7647,117 tạ",
"duyên",
"sẽ",
"3600",
"chạm",
"trán",
"hoàng",
"thùy",
"một",
"trong",
"ba",
"người",
"ngồi",
"ghế",
"nóng",
"gương",
"mặt",
"thương",
"hiệu",
"2491",
"trong",
"vai",
"trò",
"thí",
"sinh"
] |
[
"những",
"loại",
"tép",
"vip",
"này",
"đều",
"được",
"nhập",
"từ",
"nhật",
"bản",
"đài",
"loan",
"nên",
"khá",
"đắt",
"có",
"loại",
"lên",
"tới",
"cả",
"ngàn",
"đô",
"la",
"với",
"những",
"con",
"tép",
"có",
"giá",
"trên",
"sáu trăm tám mươi mê ga oát giờ",
"đồng",
"nhập",
"về",
"nếu",
"không",
"may",
"nó",
"chết",
"thì",
"có",
"nước",
"phá",
"sản",
"chủ",
"một",
"cửa",
"hàng",
"bán",
"cá",
"cảnh",
"trên",
"đường",
"nguyễn",
"thông",
"q.3",
"khu kinh tế mở",
"cho",
"biết",
"crimson",
"blue",
"shadow",
"mosura",
"có",
"giá",
"bốn trăm sáu mươi mẫu",
"đồng/con",
"blue",
"jelly",
"có",
"giá",
"sáu trăm hai mốt xen ti mét vuông",
"đồng/con",
"blue",
"shadow",
"hinomaru",
"có",
"giá",
"bốn nghìn năm trăm bẩy hai phẩy hai trăm bẩy lăm ca ra trên oát",
"đồng/con",
"red",
"ruby",
"hinomaru",
"có",
"giá",
"từ",
"chín trăm tám mươi sáu ngàn năm trăm ba mươi hai",
"âm chín trăm linh sáu phẩy không không bẩy trăm sáu hai am be",
"đồng/con",
"ten",
"pure",
"red",
"line",
"sĩ số",
"grade",
"có",
"giá",
"tám trăm ba mươi tám mê ga oát",
"đồng/con",
"blue",
"bolt",
"hay",
"còn",
"gọi",
"siêu",
"king",
"kong",
"có",
"giá",
"âm sáu nghìn hai trăm tám mươi sáu chấm một hai ba ghi ga bai",
"đồng.con",
"black",
"kingkong",
"kingkong",
"đen",
"có",
"giá",
"tám nghìn năm trăm năm ba phẩy không không năm bốn bẩy đồng trên tạ",
"đồng/con",
"blue",
"panda",
"có",
"giá",
"âm bảy nghìn hai trăm bốn nhăm phẩy tám bốn bẩy gam",
"đồng/con",
"red",
"ruby",
"extreme",
"có",
"giá",
"sáu trăm bảy bẩy át mót phe",
"đồng/con",
"wine",
"red",
"panda",
"rượu",
"vang",
"đỏ",
"panda",
"có",
"giá",
"một trăm chín chín ngày trên mi li lít",
"con",
"bình",
"dân",
"hơn",
"thì",
"nuôi",
"tép",
"cherry",
"đỏ",
"có",
"giá",
"hai ngàn tám trăm tám tư",
"âm bảy ngàn tám trăm hai lăm phẩy không tám ba sáu độ ca trên ve bê",
"con",
"hoặc",
"tép",
"ong",
"trước",
"đây",
"tép",
"ong",
"có",
"giá",
"gần",
"hai nghìn",
"usd/con",
"nhưng",
"do",
"loại",
"tép",
"này",
"sinh",
"sản",
"khá",
"tốt",
"nên",
"hiện",
"giá",
"chỉ",
"còn",
"tám trăm linh năm ngàn chín trăm sáu tám",
"ba nghìn",
"đồng/con"
] |
[
"những",
"loại",
"tép",
"vip",
"này",
"đều",
"được",
"nhập",
"từ",
"nhật",
"bản",
"đài",
"loan",
"nên",
"khá",
"đắt",
"có",
"loại",
"lên",
"tới",
"cả",
"ngàn",
"đô",
"la",
"với",
"những",
"con",
"tép",
"có",
"giá",
"trên",
"680 mwh",
"đồng",
"nhập",
"về",
"nếu",
"không",
"may",
"nó",
"chết",
"thì",
"có",
"nước",
"phá",
"sản",
"chủ",
"một",
"cửa",
"hàng",
"bán",
"cá",
"cảnh",
"trên",
"đường",
"nguyễn",
"thông",
"q.3",
"khu kinh tế mở",
"cho",
"biết",
"crimson",
"blue",
"shadow",
"mosura",
"có",
"giá",
"460 mẫu",
"đồng/con",
"blue",
"jelly",
"có",
"giá",
"621 cm2",
"đồng/con",
"blue",
"shadow",
"hinomaru",
"có",
"giá",
"4572,275 carat/w",
"đồng/con",
"red",
"ruby",
"hinomaru",
"có",
"giá",
"từ",
"986.532",
"-906,00762 ampe",
"đồng/con",
"ten",
"pure",
"red",
"line",
"sĩ số",
"grade",
"có",
"giá",
"838 mw",
"đồng/con",
"blue",
"bolt",
"hay",
"còn",
"gọi",
"siêu",
"king",
"kong",
"có",
"giá",
"-6286.123 gb",
"đồng.con",
"black",
"kingkong",
"kingkong",
"đen",
"có",
"giá",
"8553,00547 đ/tạ",
"đồng/con",
"blue",
"panda",
"có",
"giá",
"-7245,847 g",
"đồng/con",
"red",
"ruby",
"extreme",
"có",
"giá",
"677 atm",
"đồng/con",
"wine",
"red",
"panda",
"rượu",
"vang",
"đỏ",
"panda",
"có",
"giá",
"199 ngày/ml",
"con",
"bình",
"dân",
"hơn",
"thì",
"nuôi",
"tép",
"cherry",
"đỏ",
"có",
"giá",
"2884",
"-7825,0836 ok/wb",
"con",
"hoặc",
"tép",
"ong",
"trước",
"đây",
"tép",
"ong",
"có",
"giá",
"gần",
"2000",
"usd/con",
"nhưng",
"do",
"loại",
"tép",
"này",
"sinh",
"sản",
"khá",
"tốt",
"nên",
"hiện",
"giá",
"chỉ",
"còn",
"805.968",
"3000",
"đồng/con"
] |
[
"vaccine",
"ngừa",
"tám trăm lẻ sáu chéo ba nghìn vờ rờ gờ o xuộc lờ giây",
"đã",
"sẵn",
"sàng",
"thử",
"nghiệm",
"chưa",
"có",
"ngay",
"một",
"công",
"ty",
"mỹ",
"phát",
"triển",
"thành",
"âm hai nghìn chín trăm ba mươi ba phẩy bốn chín một ca ra",
"công",
"vaccine",
"phòng",
"năm mờ",
"có",
"thể",
"thử",
"nghiệm",
"trên",
"người",
"trong",
"hai bẩy tám một bốn một bẩy sáu ba không không",
"tuần",
"mờ a vê chéo e đắp liu hờ giây pê gạch ngang hai trăm",
"tới",
"nhưng",
"có",
"thể",
"đợi",
"nhiều",
"tháng",
"nữa",
"để",
"ra",
"thị",
"trường",
"moderna",
"công",
"ty",
"công",
"nghệ",
"sinh",
"học",
"và",
"dược",
"phẩm",
"có",
"trụ",
"sở",
"tại",
"massachusetts",
"mỹ",
"đã",
"trở",
"thành",
"một",
"trong",
"những",
"đơn",
"vị",
"đầu",
"tiên",
"phát",
"triển",
"được",
"vaccine",
"ngừa",
"sars-cov-2",
"trong",
"vòng",
"cộng năm không bốn một một chín sáu không bẩy tám năm",
"tuần",
"tới",
"vaccine",
"chống",
"virus",
"corona",
"sẽ",
"được",
"thử",
"nghiệm",
"trên",
"người",
"tại",
"mỹ",
"tuy",
"nhiên",
"tiến",
"trình",
"sản",
"xuất",
"hàng",
"loạt",
"còn",
"khá",
"xa",
"vời",
"ảnh",
"bgr",
"theo",
"cnbc",
"thông",
"tin",
"này",
"được",
"các",
"quan",
"chức",
"y",
"tế",
"mỹ",
"tiết",
"lộ",
"trong",
"phiên",
"điều",
"trần",
"của",
"chính",
"phủ",
"hôm",
"trừ dét nờ chéo dét mờ",
"ban",
"đầu",
"nhiều",
"chuyên",
"gia",
"cho",
"rằng",
"không",
"kịp",
"phát",
"triển",
"vaccine",
"trước",
"mùa",
"hè",
"tuy",
"nhiên",
"tiến",
"trình",
"đã",
"được",
"đẩy",
"nhanh",
"hơn",
"dự",
"kiến",
"chúng",
"tôi",
"đã",
"nói",
"rằng",
"phải",
"mất",
"thêm",
"chín mốt ngàn chín trăm năm hai phẩy bốn nghìn một trăm lẻ hai",
"tháng",
"nữa",
"để",
"có",
"vaccine",
"đầu",
"tiên",
"sử",
"dụng",
"trên",
"con",
"người",
"tiến",
"sĩ",
"anthony",
"fauci",
"viện",
"dị",
"ứng",
"và",
"bệnh",
"truyền",
"nhiễm",
"quốc",
"gia",
"mỹ",
"phát",
"biểu",
"với",
"các",
"nhà",
"lập",
"pháp",
"tôi",
"hy",
"vọng",
"trong",
"vài",
"tuần",
"tới",
"có",
"thể",
"bắt",
"đầu",
"thử",
"nghiệm",
"trên",
"người",
"đây",
"là",
"tin",
"vui",
"trong",
"giai",
"đoạn",
"ép dê lờ gạch chéo bẩy không tám",
"đang",
"lan",
"rộng",
"trên",
"toàn",
"cầu",
"nhưng",
"vẫn",
"còn",
"rất",
"nhiều",
"câu",
"hỏi",
"chưa",
"được",
"trả",
"lời",
"ngay",
"cả",
"khi",
"đã",
"thử",
"nghiệm",
"trên",
"con",
"người",
"chúng",
"ta",
"còn",
"phải",
"đợi",
"mười tám giờ bốn mươi tám",
"vaccine",
"chứng",
"minh",
"hiệu",
"quả",
"trong",
"việc",
"ngăn",
"ngừa",
"nhiễm",
"virus",
"corona",
"chủng",
"mới",
"nếu",
"có",
"khả",
"năng",
"bảo",
"vệ",
"của",
"nó",
"đạt",
"đến",
"mức",
"nào",
"tôi",
"muốn",
"chắc",
"chắn",
"mọi",
"người",
"hiểu",
"tôi",
"cũng",
"đã",
"nói",
"nhiều",
"lần",
"điều",
"đó",
"không",
"đồng",
"nghĩa",
"chúng",
"ta",
"có",
"một",
"loại",
"vaccine",
"sử",
"dụng",
"được",
"ngay",
"tiến",
"sĩ",
"anthony",
"fauci",
"thông",
"tin",
"thêm",
"sẽ",
"mất",
"thêm",
"xoẹt ca nờ xuộc tám không năm",
"năm",
"để",
"thực",
"sự",
"biết",
"nếu",
"nó",
"hiệu",
"quả",
"hay",
"không",
"theo",
"bgr",
"ngay",
"cả",
"trong",
"trường",
"hợp",
"lý",
"tưởng",
"nhất",
"là",
"vaccine",
"an",
"toàn",
"có",
"tác",
"dụng",
"tốt",
"đối",
"với",
"việc",
"ngăn",
"ngừa",
"virus",
"công",
"đoạn",
"sản",
"xuất",
"trên",
"quy",
"mô",
"lớn",
"và",
"đưa",
"đến",
"các",
"cơ",
"sở",
"y",
"tế",
"sẽ",
"khó",
"xảy",
"ra",
"trong",
"cộng bảy bốn bảy tám năm một năm năm hai chín ba",
"tháng",
"nữa",
"hoặc",
"thậm",
"chí",
"lâu",
"hơn",
"moderna",
"không",
"phải",
"là",
"đơn",
"vị",
"duy",
"nhất",
"phát",
"triển",
"vaccine",
"sars-cov-2",
"tuy",
"nhiên",
"mỗi",
"loại",
"vaccine",
"phải",
"trải",
"qua",
"nhiều",
"bước",
"phát",
"triển",
"tiếp",
"theo",
"trước",
"khi",
"chúng",
"được",
"đưa",
"vào",
"sử",
"dụng",
"bộ",
"dụng",
"cụ",
"xét",
"nghiệm",
"virus",
"corona",
"hoạt",
"động",
"như",
"thế",
"nào",
"bộ",
"dụng",
"cụ",
"xét",
"nghiệm",
"là",
"một",
"trong",
"những",
"cách",
"để",
"xác",
"định",
"xem",
"bệnh",
"nhân",
"có",
"nhiễm",
"virus",
"corona",
"hay",
"không"
] |
[
"vaccine",
"ngừa",
"806/3000vrgo/lj",
"đã",
"sẵn",
"sàng",
"thử",
"nghiệm",
"chưa",
"có",
"ngay",
"một",
"công",
"ty",
"mỹ",
"phát",
"triển",
"thành",
"-2933,491 carat",
"công",
"vaccine",
"phòng",
"5m",
"có",
"thể",
"thử",
"nghiệm",
"trên",
"người",
"trong",
"27814176300",
"tuần",
"mav/ewhjp-200",
"tới",
"nhưng",
"có",
"thể",
"đợi",
"nhiều",
"tháng",
"nữa",
"để",
"ra",
"thị",
"trường",
"moderna",
"công",
"ty",
"công",
"nghệ",
"sinh",
"học",
"và",
"dược",
"phẩm",
"có",
"trụ",
"sở",
"tại",
"massachusetts",
"mỹ",
"đã",
"trở",
"thành",
"một",
"trong",
"những",
"đơn",
"vị",
"đầu",
"tiên",
"phát",
"triển",
"được",
"vaccine",
"ngừa",
"sars-cov-2",
"trong",
"vòng",
"+50411960785",
"tuần",
"tới",
"vaccine",
"chống",
"virus",
"corona",
"sẽ",
"được",
"thử",
"nghiệm",
"trên",
"người",
"tại",
"mỹ",
"tuy",
"nhiên",
"tiến",
"trình",
"sản",
"xuất",
"hàng",
"loạt",
"còn",
"khá",
"xa",
"vời",
"ảnh",
"bgr",
"theo",
"cnbc",
"thông",
"tin",
"này",
"được",
"các",
"quan",
"chức",
"y",
"tế",
"mỹ",
"tiết",
"lộ",
"trong",
"phiên",
"điều",
"trần",
"của",
"chính",
"phủ",
"hôm",
"-zn/zm",
"ban",
"đầu",
"nhiều",
"chuyên",
"gia",
"cho",
"rằng",
"không",
"kịp",
"phát",
"triển",
"vaccine",
"trước",
"mùa",
"hè",
"tuy",
"nhiên",
"tiến",
"trình",
"đã",
"được",
"đẩy",
"nhanh",
"hơn",
"dự",
"kiến",
"chúng",
"tôi",
"đã",
"nói",
"rằng",
"phải",
"mất",
"thêm",
"91.952,4102",
"tháng",
"nữa",
"để",
"có",
"vaccine",
"đầu",
"tiên",
"sử",
"dụng",
"trên",
"con",
"người",
"tiến",
"sĩ",
"anthony",
"fauci",
"viện",
"dị",
"ứng",
"và",
"bệnh",
"truyền",
"nhiễm",
"quốc",
"gia",
"mỹ",
"phát",
"biểu",
"với",
"các",
"nhà",
"lập",
"pháp",
"tôi",
"hy",
"vọng",
"trong",
"vài",
"tuần",
"tới",
"có",
"thể",
"bắt",
"đầu",
"thử",
"nghiệm",
"trên",
"người",
"đây",
"là",
"tin",
"vui",
"trong",
"giai",
"đoạn",
"fdl/708",
"đang",
"lan",
"rộng",
"trên",
"toàn",
"cầu",
"nhưng",
"vẫn",
"còn",
"rất",
"nhiều",
"câu",
"hỏi",
"chưa",
"được",
"trả",
"lời",
"ngay",
"cả",
"khi",
"đã",
"thử",
"nghiệm",
"trên",
"con",
"người",
"chúng",
"ta",
"còn",
"phải",
"đợi",
"18h48",
"vaccine",
"chứng",
"minh",
"hiệu",
"quả",
"trong",
"việc",
"ngăn",
"ngừa",
"nhiễm",
"virus",
"corona",
"chủng",
"mới",
"nếu",
"có",
"khả",
"năng",
"bảo",
"vệ",
"của",
"nó",
"đạt",
"đến",
"mức",
"nào",
"tôi",
"muốn",
"chắc",
"chắn",
"mọi",
"người",
"hiểu",
"tôi",
"cũng",
"đã",
"nói",
"nhiều",
"lần",
"điều",
"đó",
"không",
"đồng",
"nghĩa",
"chúng",
"ta",
"có",
"một",
"loại",
"vaccine",
"sử",
"dụng",
"được",
"ngay",
"tiến",
"sĩ",
"anthony",
"fauci",
"thông",
"tin",
"thêm",
"sẽ",
"mất",
"thêm",
"/kn/805",
"năm",
"để",
"thực",
"sự",
"biết",
"nếu",
"nó",
"hiệu",
"quả",
"hay",
"không",
"theo",
"bgr",
"ngay",
"cả",
"trong",
"trường",
"hợp",
"lý",
"tưởng",
"nhất",
"là",
"vaccine",
"an",
"toàn",
"có",
"tác",
"dụng",
"tốt",
"đối",
"với",
"việc",
"ngăn",
"ngừa",
"virus",
"công",
"đoạn",
"sản",
"xuất",
"trên",
"quy",
"mô",
"lớn",
"và",
"đưa",
"đến",
"các",
"cơ",
"sở",
"y",
"tế",
"sẽ",
"khó",
"xảy",
"ra",
"trong",
"+74785155293",
"tháng",
"nữa",
"hoặc",
"thậm",
"chí",
"lâu",
"hơn",
"moderna",
"không",
"phải",
"là",
"đơn",
"vị",
"duy",
"nhất",
"phát",
"triển",
"vaccine",
"sars-cov-2",
"tuy",
"nhiên",
"mỗi",
"loại",
"vaccine",
"phải",
"trải",
"qua",
"nhiều",
"bước",
"phát",
"triển",
"tiếp",
"theo",
"trước",
"khi",
"chúng",
"được",
"đưa",
"vào",
"sử",
"dụng",
"bộ",
"dụng",
"cụ",
"xét",
"nghiệm",
"virus",
"corona",
"hoạt",
"động",
"như",
"thế",
"nào",
"bộ",
"dụng",
"cụ",
"xét",
"nghiệm",
"là",
"một",
"trong",
"những",
"cách",
"để",
"xác",
"định",
"xem",
"bệnh",
"nhân",
"có",
"nhiễm",
"virus",
"corona",
"hay",
"không"
] |
[
"bị",
"đâm",
"chết",
"vì",
"sờ",
"ngực",
"tiếp",
"viên",
"quán",
"karaoke",
"strong",
">",
"bị",
"khách",
"sờ",
"ngực",
"nữ",
"tiếp",
"viên",
"tỉ số năm hai bảy",
"tuổi",
"ở",
"miền",
"tây",
"cùng",
"bạn",
"trai",
"dùng",
"dao",
"đâm",
"chết",
"nạn",
"nhân",
"tháng tám một trăm",
"viện",
"kiểm sát nhân dân",
"tỉnh",
"đồng",
"tháp",
"ngày mười",
"cho",
"biết",
"vừa",
"ra",
"cáo",
"trạng",
"truy",
"tố",
"nguyễn",
"hằng",
"ni",
"sáu",
"tuổi",
"ngụ",
"huyện",
"u",
"minh",
"tỉnh",
"cà",
"mau",
"phạm",
"văn",
"thiện",
"tâm",
"chín mươi",
"tuổi",
"nguyễn",
"minh",
"thiện",
"năm trăm tám mươi tám nghìn ba trăm ba mươi năm",
"tuổi",
"cùng",
"ngụ",
"huyện",
"cao",
"lãnh",
"cùng",
"về",
"tội",
"giết",
"người",
"ni",
"là",
"tiếp",
"viên",
"quán",
"karaoke",
"của",
"quán",
"tân",
"tuấn",
"tú",
"trung tâm",
"mỹ",
"tho",
"huyện",
"cao",
"lãnh",
"theo",
"cáo",
"trạng",
"một một tháng không bẩy một tám sáu hai",
"anh",
"nguyễn",
"tuấn",
"ngọc",
"không ba bảy tám hai bốn không sáu bốn chín bốn bảy",
"tuổi",
"ngụ",
"quận",
"không một không tám năm sáu sáu hai không không năm không",
"quản lý nhà trường",
"cùng",
"nhóm",
"bạn",
"bảy trăm hai mươi ngàn ba trăm linh hai",
"người",
"về",
"nhà",
"của",
"nguyễn",
"văn",
"bé",
"hai",
"ngụ",
"huyện",
"cao",
"lãnh",
"chơi",
"đến",
"khoảng",
"ba nghìn bẩy trăm hai mươi mốt phẩy chín trăm bốn chín gờ ram",
"cùng",
"ngày",
"nhóm",
"thanh",
"niên",
"đến",
"quán",
"tân",
"tuấn",
"tú",
"uống",
"bia",
"và",
"hát",
"karaoke",
"lúc",
"này",
"ba mươi hai phẩy hai hai",
"thanh",
"niên",
"yêu",
"cầu",
"chủ",
"quán",
"cho",
"chín trăm ba mươi nhăm ngàn tám trăm bảy mươi",
"tiếp",
"viên",
"vào",
"phục",
"vụ",
"bia",
"hát",
"được",
"khoảng",
"ngày hai tám và ngày mười chín",
"thì",
"cả",
"nhóm",
"nghỉ",
"khi",
"chờ",
"tính",
"tiền",
"ngọc",
"dùng",
"tay",
"sờ",
"vào",
"ngực",
"ni",
"nên",
"tiếp",
"mười một ki lô bai",
"viên",
"cộng hai bốn bốn hai bảy chín tám ba hai bảy sáu",
"tuổi",
"này",
"phản",
"ứng",
"và",
"cầm",
"micro",
"đánh",
"sau",
"khi",
"gây",
"án",
"cả",
"nhóm",
"bỏ",
"trốn",
"tuy",
"nhiên",
"đến",
"khoảng",
"âm chín mươi ba bát can",
"sáng",
"hôm",
"sau",
"thì",
"bị",
"lực",
"lượng",
"công",
"an",
"bắt",
"giữ"
] |
[
"bị",
"đâm",
"chết",
"vì",
"sờ",
"ngực",
"tiếp",
"viên",
"quán",
"karaoke",
"strong",
">",
"bị",
"khách",
"sờ",
"ngực",
"nữ",
"tiếp",
"viên",
"tỉ số 5 - 27",
"tuổi",
"ở",
"miền",
"tây",
"cùng",
"bạn",
"trai",
"dùng",
"dao",
"đâm",
"chết",
"nạn",
"nhân",
"tháng 8/100",
"viện",
"kiểm sát nhân dân",
"tỉnh",
"đồng",
"tháp",
"ngày 10",
"cho",
"biết",
"vừa",
"ra",
"cáo",
"trạng",
"truy",
"tố",
"nguyễn",
"hằng",
"ni",
"6",
"tuổi",
"ngụ",
"huyện",
"u",
"minh",
"tỉnh",
"cà",
"mau",
"phạm",
"văn",
"thiện",
"tâm",
"90",
"tuổi",
"nguyễn",
"minh",
"thiện",
"588.335",
"tuổi",
"cùng",
"ngụ",
"huyện",
"cao",
"lãnh",
"cùng",
"về",
"tội",
"giết",
"người",
"ni",
"là",
"tiếp",
"viên",
"quán",
"karaoke",
"của",
"quán",
"tân",
"tuấn",
"tú",
"trung tâm",
"mỹ",
"tho",
"huyện",
"cao",
"lãnh",
"theo",
"cáo",
"trạng",
"11/07/1862",
"anh",
"nguyễn",
"tuấn",
"ngọc",
"037824064947",
"tuổi",
"ngụ",
"quận",
"010856620050",
"quản lý nhà trường",
"cùng",
"nhóm",
"bạn",
"720.302",
"người",
"về",
"nhà",
"của",
"nguyễn",
"văn",
"bé",
"hai",
"ngụ",
"huyện",
"cao",
"lãnh",
"chơi",
"đến",
"khoảng",
"3721,949 g",
"cùng",
"ngày",
"nhóm",
"thanh",
"niên",
"đến",
"quán",
"tân",
"tuấn",
"tú",
"uống",
"bia",
"và",
"hát",
"karaoke",
"lúc",
"này",
"32,22",
"thanh",
"niên",
"yêu",
"cầu",
"chủ",
"quán",
"cho",
"935.870",
"tiếp",
"viên",
"vào",
"phục",
"vụ",
"bia",
"hát",
"được",
"khoảng",
"ngày 28 và ngày 19",
"thì",
"cả",
"nhóm",
"nghỉ",
"khi",
"chờ",
"tính",
"tiền",
"ngọc",
"dùng",
"tay",
"sờ",
"vào",
"ngực",
"ni",
"nên",
"tiếp",
"11 kb",
"viên",
"+24427983276",
"tuổi",
"này",
"phản",
"ứng",
"và",
"cầm",
"micro",
"đánh",
"sau",
"khi",
"gây",
"án",
"cả",
"nhóm",
"bỏ",
"trốn",
"tuy",
"nhiên",
"đến",
"khoảng",
"-93 pa",
"sáng",
"hôm",
"sau",
"thì",
"bị",
"lực",
"lượng",
"công",
"an",
"bắt",
"giữ"
] |
[
"không",
"giống",
"mã",
"độc",
"mã",
"hóa",
"tống",
"tiền",
"mã",
"độc",
"đào",
"tiền",
"ảo",
"nguy",
"hiểm",
"hơn",
"khi",
"không",
"phải",
"ai",
"cũng",
"nhận",
"ra",
"hệ",
"thống",
"bị",
"tấn",
"công",
"và",
"hacker",
"có",
"thể",
"thay",
"đổi",
"hình",
"thức",
"tấn",
"công",
"gây",
"nguy",
"hiểm",
"cho",
"hệ",
"thống",
"thứ",
"trưởng",
"phan",
"tâm",
"cho",
"hay",
"nguy",
"cơ",
"từ",
"mã",
"độc",
"đào",
"tiền",
"ảo",
"ngày",
"càng",
"gia",
"tăng",
"ảnh",
"lờ ép gi gờ o e đờ hắt i vờ ngang năm chín hai",
"m.q/vietnam",
"theo",
"các",
"chuyên",
"gia",
"không",
"giống",
"mã",
"độc",
"mã",
"hóa",
"tống",
"tiền",
"ransomware",
"mã",
"độc",
"đào",
"tiền",
"ảo",
"nguy",
"hiểm",
"hơn",
"khi",
"không",
"phải",
"ai",
"cũng",
"có",
"thể",
"nhận",
"ra",
"hệ",
"thống",
"bị",
"tấn",
"công",
"ngoài",
"ra",
"hacker",
"còn",
"có",
"thể",
"thay",
"đổi",
"hình",
"thức",
"tấn",
"công",
"gây",
"mất",
"an",
"toàn",
"tới",
"hệ",
"thống",
"thông",
"ba trăm mười tám lượng",
"tin",
"chia",
"sẻ",
"tại",
"chương",
"trình",
"diễn",
"tập",
"các",
"nước",
"đông",
"nam",
"á",
"về",
"ứng",
"ngày mùng tám và ngày bốn tháng sáu",
"cứu",
"sự",
"cố",
"mạng",
"năm tư ngàn sáu trăm ba ba phẩy không không sáu ngàn linh một",
"acid",
"bẩy triệu bốn trăm mười sáu nghìn sáu trăm tám mươi mốt",
"diễn",
"ra",
"ngày hai mươi sáu và ngày sáu",
"tiến",
"sỹ",
"nguyễn",
"trọng",
"đường",
"giám",
"đốc",
"trung",
"tâm",
"ứng",
"cứu",
"khẩn",
"cấp",
"máy",
"tính",
"việt",
"nam",
"vncert",
"cho",
"hay",
"theo",
"đánh",
"giá",
"của",
"các",
"tổ",
"chức",
"an",
"toàn",
"thông",
"tin",
"thế",
"giới",
"nguy",
"cơ",
"sự",
"cố",
"bị",
"khai",
"thác",
"lỗ",
"hổng",
"để",
"hai trăm ba mươi tám rúp",
"chiếm",
"dụng",
"hai trăm chín mươi ngày",
"tiền",
"ảo",
"là",
"một",
"trong",
"âm năm sáu nghìn năm trăm bẩy bảy phẩy tám nghìn một trăm hai mươi chín",
"nguy",
"cơ",
"hàng",
"đầu",
"về",
"sự",
"cố",
"an",
"toàn",
"thông",
"tin",
"trong",
"ngày mười tám và ngày hai sáu",
"thực",
"tế",
"cho",
"thấy",
"cùng",
"với",
"sự",
"phát",
"triển",
"tăng",
"giá",
"trị",
"của",
"các",
"đồng",
"tiền",
"ảo",
"việc",
"dùng",
"mã",
"độc",
"mã",
"hóa",
"dữ",
"liệu",
"ransomware",
"để",
"mã",
"hóa",
"dữ",
"liệu",
"và",
"đồi",
"tiền",
"chuộc",
"không",
"còn",
"hiệu",
"quả",
"như",
"trước",
"đây",
"do",
"nhiều",
"cơ",
"quan",
"tổ",
"chức",
"đã",
"triển",
"khai",
"các",
"biện",
"pháp",
"phòng",
"ngừa",
"theo",
"đại",
"diện",
"vncert",
"khi",
"bị",
"mã",
"hóa",
"và",
"tấn",
"công",
"bằng",
"ransomware",
"các",
"cơ",
"quan",
"đơn",
"vị",
"có",
"thể",
"dễ",
"dàng",
"nhận",
"biết",
"do",
"các",
"hacker",
"yêu",
"cầu",
"tiền",
"chuộc",
"sau",
"khi",
"đã",
"bị",
"mã",
"hóa",
"toàn",
"bộ",
"dữ",
"liệu",
"và",
"thông",
"điệp",
"hiện",
"sẵn",
"trên",
"màn",
"hình",
"của",
"các",
"nạn",
"nhân",
"thế",
"nhưng",
"không",
"phải",
"ai",
"cũng",
"nhận",
"ra",
"những",
"gì",
"đang",
"xảy",
"ra",
"khi",
"một ngàn",
"họ",
"lướt",
"đến",
"một",
"trang",
"web",
"mà",
"những",
"kẻ",
"tấn",
"công",
"đã",
"thiết",
"lập",
"để",
"bí",
"mật",
"cài",
"đặt",
"mã",
"độc",
"đào",
"tiền",
"ảo",
"rờ lờ vê kép xờ gờ xuộc tám không không bốn một không",
"sử",
"dụng",
"tài",
"nguyên",
"của",
"máy",
"tính",
"để",
"khai",
"thác",
"tiền",
"ảo",
"hay",
"khi",
"hệ",
"thống",
"bị",
"khai",
"thác",
"lỗ",
"hổng",
"và",
"sử",
"dụng",
"để",
"đào",
"tiền",
"ảo",
"bất",
"hợp",
"pháp",
"thời",
"gian",
"qua",
"trung",
"tâm",
"vncert",
"đã",
"thực",
"hiện",
"một",
"số",
"lần",
"cảnh",
"báo",
"trên",
"diện",
"rộng",
"để",
"hoạt",
"động",
"khai",
"thác",
"lỗ",
"hổng",
"đào",
"tiền",
"ảo",
"như",
"coinhive",
"hồi",
"cuối",
"hai nhăm tháng một năm bốn trăm chín mươi tám",
"hay",
"bkav",
"đã",
"ghi",
"nhận",
"hơn",
"năm triệu năm mươi nghìn linh ba",
"máy",
"tính",
"tại",
"việt",
"nam",
"bị",
"nhiễm",
"mã",
"độc",
"đào",
"tiền",
"ảo",
"vào",
"ngày mười một đến ngày bốn tháng chín",
"xê đờ rờ e ngang o bờ dét gạch ngang",
"ba nghìn tám",
"máy",
"tính",
"bị",
"nhiễm",
"vào",
"tháng mười một năm bẩy hai bốn",
"một",
"điều",
"đáng",
"tiếc",
"mà",
"theo",
"vncert",
"đưa",
"ra",
"là",
"rất",
"nhiều",
"cơ",
"quan",
"đơn",
"vị",
"tại",
"việt",
"nam",
"gặp",
"phải",
"sự",
"cố",
"này",
"tuy",
"nhiên",
"nhiều",
"đơn",
"vị",
"lúng",
"túng",
"trong",
"khâu",
"xử",
"lý",
"sự",
"cố",
"có",
"đơn",
"vị",
"nhận",
"được",
"cảnh",
"báo",
"bị",
"cài",
"mã",
"độc",
"đào",
"tiền",
"ảo",
"đến",
"âm ba phẩy không không bốn không",
"lần",
"mới",
"thực",
"hiện",
"tháo",
"gỡ",
"chuyên",
"gia",
"an",
"toàn",
"thông",
"tin",
"tại",
"việt",
"nam",
"tham",
"gia",
"diễn",
"tập",
"acid",
"bốn trăm hai mươi bẩy nghìn sáu trăm năm mươi",
"ảnh",
"m.q/vietnam",
"tám trăm tám mươi ngày trên đề xi ben",
"theo",
"thứ",
"trưởng",
"bộ",
"thông",
"tin",
"và",
"truyền",
"thông",
"phan",
"tâm",
"trước",
"sự",
"phức",
"tạp",
"của",
"tình",
"hình",
"an",
"ninh",
"mạng",
"trong",
"đó",
"có",
"nguy",
"cơ",
"rất",
"rõ",
"của",
"mã",
"độc",
"lợi",
"dụng",
"lỗ",
"hổng",
"để",
"khai",
"thác",
"đào",
"tiền",
"ảo",
"ngày",
"càng",
"gia",
"tăng",
"các",
"cơ",
"quan",
"tổ",
"chức",
"doanh",
"nghiệp",
"cần",
"phối",
"hợp",
"để",
"xử",
"lý",
"theo",
"các",
"chuyên",
"gia",
"đội",
"ngũ",
"quản",
"trị",
"phải",
"luôn",
"được",
"cập",
"nhật",
"trao",
"đổi",
"kiến",
"thức",
"và",
"tạo",
"thành",
"một",
"mạng",
"lưới",
"để",
"từ",
"đó",
"ngăn",
"chặn",
"những",
"hiểm",
"họa",
"mà",
"hacker",
"có",
"thể",
"gây",
"ra",
"cho",
"đơn",
"vị",
"mình",
"đại",
"diện",
"của",
"vncert",
"cho",
"hay",
"acid",
"hai ngàn sáu trăm chín hai",
"với",
"sự",
"tham",
"gia",
"của",
"ba triệu bốn mươi bảy nghìn bẩy trăm tám mươi bốn",
"quốc",
"gia",
"sáu triệu năm mươi",
"đội",
"cert",
"được",
"xây",
"sáu trăm sáu mươi sáu đề xi ben",
"dựng",
"nhằm",
"tăng",
"cường",
"sự",
"chủ",
"động",
"ứng",
"phó",
"với",
"sự",
"cố",
"an",
"toàn",
"thông",
"tin",
"của",
"các",
"nước",
"thành",
"viên",
"asean",
"đánh",
"giá",
"khả",
"năng",
"phản",
"ứng",
"của",
"các",
"cert",
"mười hai giờ",
"quốc",
"tia",
"nâng",
"cao",
"hợp",
"tác",
"giữa",
"các",
"nước",
"asean",
"với",
"các",
"đối",
"tác",
"đối",
"thoại",
"chính",
"trong",
"đảm",
"bảo",
"an",
"toàn",
"thông",
"tin",
"không",
"gian",
"mạng",
"tại",
"việt",
"nam",
"chương",
"trình",
"sẽ",
"tạo",
"cơ",
"hội",
"cho",
"các",
"đội",
"tham",
"gia",
"diễn",
"tập",
"khoảng",
"ba mươi chín",
"cán",
"bộ",
"có",
"cơ",
"hội",
"tiếp",
"cận",
"với",
"các",
"sự",
"cố",
"mất",
"chín năm ngàn không trăm sáu mốt phẩy chín nghìn một trăm linh bốn",
"an",
"toàn",
"thông",
"tin",
"mang",
"tính",
"xu",
"hướng",
"thế",
"giới",
"bên",
"cạnh",
"đó",
"rèn",
"luyện",
"đội",
"ngũ",
"kỹ",
"thuật",
"các",
"kỹ",
"năng",
"điều",
"tra",
"chứng",
"cứ",
"số",
"liên",
"quan",
"đến",
"sự",
"cố",
"phân",
"tích",
"phần",
"mềm",
"độc",
"hại",
"và",
"phân",
"tích",
"log",
"để",
"xác",
"định",
"hành",
"vi",
"của",
"kẻ",
"tấn",
"công",
"vào",
"lỗ",
"hổng",
"hệ",
"thống",
"đưa",
"ra",
"các",
"biện",
"pháp",
"cảnh",
"báo",
"khắc",
"phục",
"và",
"các",
"biện",
"pháp",
"phòng",
"ngừa",
"acid",
"hai mươi chín",
"cũng",
"là",
"cơ",
"hội",
"để",
"các",
"đội",
"tham",
"gia",
"diễn",
"tập",
"giao",
"lưu",
"và",
"chia",
"sẻ",
"kinh",
"nghiệm",
"ứng",
"cứu",
"sự",
"cố",
"tại",
"các",
"đơn",
"vị",
"tạo",
"sự",
"gắn",
"sáu trăm chín mươi mốt xen ti mét",
"kết",
"giữa",
"các",
"thành",
"viên",
"mạng",
"lưới",
"ứng",
"cứu",
"sự",
"cố",
"quốc",
"gia",
"theo",
"chín trăm ét",
"đại",
"diện",
"của",
"vncert",
"hắt rờ i chéo pờ",
"trong",
"công",
"tác",
"đảm",
"bảo",
"an",
"toàn",
"thông",
"tin",
"ứng",
"cứu",
"sự",
"cố",
"ngày hai mươi và ngày ba mươi",
"là",
"một",
"trong",
"những",
"hoạt",
"động",
"cuối",
"cùng",
"trong",
"chuỗi",
"các",
"nhiệm",
"vụ",
"đảm",
"bảo",
"an",
"toàn",
"thông",
"tin",
"thứ",
"trưởng",
"phan",
"tâm",
"thì",
"cho",
"rằng",
"ngoài",
"việc",
"cán",
"bộ",
"chuyên",
"trách",
"an",
"toàn",
"thông",
"tin",
"được",
"cọ",
"sát",
"rèn",
"uyện",
"các",
"cơ",
"quan",
"tổ",
"chức",
"và",
"vncert",
"cũng",
"củng",
"cố",
"hoàn",
"thiện",
"các",
"phương",
"pháp",
"liên",
"lạc",
"kết",
"nối",
"bảo",
"đảm",
"sự",
"thông",
"suốt",
"của",
"quá",
"trình",
"chia",
"sẻ",
"thông",
"tin",
"phối",
"hợp",
"ứng",
"cứu",
"và",
"xử",
"lý",
"sự",
"cố",
"thứ",
"trưởng",
"phan",
"tâm",
"phát",
"biểu",
"tại",
"sự",
"kiện"
] |
[
"không",
"giống",
"mã",
"độc",
"mã",
"hóa",
"tống",
"tiền",
"mã",
"độc",
"đào",
"tiền",
"ảo",
"nguy",
"hiểm",
"hơn",
"khi",
"không",
"phải",
"ai",
"cũng",
"nhận",
"ra",
"hệ",
"thống",
"bị",
"tấn",
"công",
"và",
"hacker",
"có",
"thể",
"thay",
"đổi",
"hình",
"thức",
"tấn",
"công",
"gây",
"nguy",
"hiểm",
"cho",
"hệ",
"thống",
"thứ",
"trưởng",
"phan",
"tâm",
"cho",
"hay",
"nguy",
"cơ",
"từ",
"mã",
"độc",
"đào",
"tiền",
"ảo",
"ngày",
"càng",
"gia",
"tăng",
"ảnh",
"lfjgoeđhyv-592",
"m.q/vietnam",
"theo",
"các",
"chuyên",
"gia",
"không",
"giống",
"mã",
"độc",
"mã",
"hóa",
"tống",
"tiền",
"ransomware",
"mã",
"độc",
"đào",
"tiền",
"ảo",
"nguy",
"hiểm",
"hơn",
"khi",
"không",
"phải",
"ai",
"cũng",
"có",
"thể",
"nhận",
"ra",
"hệ",
"thống",
"bị",
"tấn",
"công",
"ngoài",
"ra",
"hacker",
"còn",
"có",
"thể",
"thay",
"đổi",
"hình",
"thức",
"tấn",
"công",
"gây",
"mất",
"an",
"toàn",
"tới",
"hệ",
"thống",
"thông",
"318 lượng",
"tin",
"chia",
"sẻ",
"tại",
"chương",
"trình",
"diễn",
"tập",
"các",
"nước",
"đông",
"nam",
"á",
"về",
"ứng",
"ngày mùng 8 và ngày 4 tháng 6",
"cứu",
"sự",
"cố",
"mạng",
"54.633,006001",
"acid",
"7.416.681",
"diễn",
"ra",
"ngày 26 và ngày 6",
"tiến",
"sỹ",
"nguyễn",
"trọng",
"đường",
"giám",
"đốc",
"trung",
"tâm",
"ứng",
"cứu",
"khẩn",
"cấp",
"máy",
"tính",
"việt",
"nam",
"vncert",
"cho",
"hay",
"theo",
"đánh",
"giá",
"của",
"các",
"tổ",
"chức",
"an",
"toàn",
"thông",
"tin",
"thế",
"giới",
"nguy",
"cơ",
"sự",
"cố",
"bị",
"khai",
"thác",
"lỗ",
"hổng",
"để",
"238 rub",
"chiếm",
"dụng",
"290 ngày",
"tiền",
"ảo",
"là",
"một",
"trong",
"-56.577,8129",
"nguy",
"cơ",
"hàng",
"đầu",
"về",
"sự",
"cố",
"an",
"toàn",
"thông",
"tin",
"trong",
"ngày 18 và ngày 26",
"thực",
"tế",
"cho",
"thấy",
"cùng",
"với",
"sự",
"phát",
"triển",
"tăng",
"giá",
"trị",
"của",
"các",
"đồng",
"tiền",
"ảo",
"việc",
"dùng",
"mã",
"độc",
"mã",
"hóa",
"dữ",
"liệu",
"ransomware",
"để",
"mã",
"hóa",
"dữ",
"liệu",
"và",
"đồi",
"tiền",
"chuộc",
"không",
"còn",
"hiệu",
"quả",
"như",
"trước",
"đây",
"do",
"nhiều",
"cơ",
"quan",
"tổ",
"chức",
"đã",
"triển",
"khai",
"các",
"biện",
"pháp",
"phòng",
"ngừa",
"theo",
"đại",
"diện",
"vncert",
"khi",
"bị",
"mã",
"hóa",
"và",
"tấn",
"công",
"bằng",
"ransomware",
"các",
"cơ",
"quan",
"đơn",
"vị",
"có",
"thể",
"dễ",
"dàng",
"nhận",
"biết",
"do",
"các",
"hacker",
"yêu",
"cầu",
"tiền",
"chuộc",
"sau",
"khi",
"đã",
"bị",
"mã",
"hóa",
"toàn",
"bộ",
"dữ",
"liệu",
"và",
"thông",
"điệp",
"hiện",
"sẵn",
"trên",
"màn",
"hình",
"của",
"các",
"nạn",
"nhân",
"thế",
"nhưng",
"không",
"phải",
"ai",
"cũng",
"nhận",
"ra",
"những",
"gì",
"đang",
"xảy",
"ra",
"khi",
"1000",
"họ",
"lướt",
"đến",
"một",
"trang",
"web",
"mà",
"những",
"kẻ",
"tấn",
"công",
"đã",
"thiết",
"lập",
"để",
"bí",
"mật",
"cài",
"đặt",
"mã",
"độc",
"đào",
"tiền",
"ảo",
"rlwxg/800410",
"sử",
"dụng",
"tài",
"nguyên",
"của",
"máy",
"tính",
"để",
"khai",
"thác",
"tiền",
"ảo",
"hay",
"khi",
"hệ",
"thống",
"bị",
"khai",
"thác",
"lỗ",
"hổng",
"và",
"sử",
"dụng",
"để",
"đào",
"tiền",
"ảo",
"bất",
"hợp",
"pháp",
"thời",
"gian",
"qua",
"trung",
"tâm",
"vncert",
"đã",
"thực",
"hiện",
"một",
"số",
"lần",
"cảnh",
"báo",
"trên",
"diện",
"rộng",
"để",
"hoạt",
"động",
"khai",
"thác",
"lỗ",
"hổng",
"đào",
"tiền",
"ảo",
"như",
"coinhive",
"hồi",
"cuối",
"25/1/498",
"hay",
"bkav",
"đã",
"ghi",
"nhận",
"hơn",
"5.050.003",
"máy",
"tính",
"tại",
"việt",
"nam",
"bị",
"nhiễm",
"mã",
"độc",
"đào",
"tiền",
"ảo",
"vào",
"ngày 11 đến ngày 4 tháng 9",
"cđre-obz-",
"3800",
"máy",
"tính",
"bị",
"nhiễm",
"vào",
"tháng 11/724",
"một",
"điều",
"đáng",
"tiếc",
"mà",
"theo",
"vncert",
"đưa",
"ra",
"là",
"rất",
"nhiều",
"cơ",
"quan",
"đơn",
"vị",
"tại",
"việt",
"nam",
"gặp",
"phải",
"sự",
"cố",
"này",
"tuy",
"nhiên",
"nhiều",
"đơn",
"vị",
"lúng",
"túng",
"trong",
"khâu",
"xử",
"lý",
"sự",
"cố",
"có",
"đơn",
"vị",
"nhận",
"được",
"cảnh",
"báo",
"bị",
"cài",
"mã",
"độc",
"đào",
"tiền",
"ảo",
"đến",
"-3,0040",
"lần",
"mới",
"thực",
"hiện",
"tháo",
"gỡ",
"chuyên",
"gia",
"an",
"toàn",
"thông",
"tin",
"tại",
"việt",
"nam",
"tham",
"gia",
"diễn",
"tập",
"acid",
"427.650",
"ảnh",
"m.q/vietnam",
"880 ngày/db",
"theo",
"thứ",
"trưởng",
"bộ",
"thông",
"tin",
"và",
"truyền",
"thông",
"phan",
"tâm",
"trước",
"sự",
"phức",
"tạp",
"của",
"tình",
"hình",
"an",
"ninh",
"mạng",
"trong",
"đó",
"có",
"nguy",
"cơ",
"rất",
"rõ",
"của",
"mã",
"độc",
"lợi",
"dụng",
"lỗ",
"hổng",
"để",
"khai",
"thác",
"đào",
"tiền",
"ảo",
"ngày",
"càng",
"gia",
"tăng",
"các",
"cơ",
"quan",
"tổ",
"chức",
"doanh",
"nghiệp",
"cần",
"phối",
"hợp",
"để",
"xử",
"lý",
"theo",
"các",
"chuyên",
"gia",
"đội",
"ngũ",
"quản",
"trị",
"phải",
"luôn",
"được",
"cập",
"nhật",
"trao",
"đổi",
"kiến",
"thức",
"và",
"tạo",
"thành",
"một",
"mạng",
"lưới",
"để",
"từ",
"đó",
"ngăn",
"chặn",
"những",
"hiểm",
"họa",
"mà",
"hacker",
"có",
"thể",
"gây",
"ra",
"cho",
"đơn",
"vị",
"mình",
"đại",
"diện",
"của",
"vncert",
"cho",
"hay",
"acid",
"2692",
"với",
"sự",
"tham",
"gia",
"của",
"3.047.784",
"quốc",
"gia",
"6.000.050",
"đội",
"cert",
"được",
"xây",
"666 db",
"dựng",
"nhằm",
"tăng",
"cường",
"sự",
"chủ",
"động",
"ứng",
"phó",
"với",
"sự",
"cố",
"an",
"toàn",
"thông",
"tin",
"của",
"các",
"nước",
"thành",
"viên",
"asean",
"đánh",
"giá",
"khả",
"năng",
"phản",
"ứng",
"của",
"các",
"cert",
"12h",
"quốc",
"tia",
"nâng",
"cao",
"hợp",
"tác",
"giữa",
"các",
"nước",
"asean",
"với",
"các",
"đối",
"tác",
"đối",
"thoại",
"chính",
"trong",
"đảm",
"bảo",
"an",
"toàn",
"thông",
"tin",
"không",
"gian",
"mạng",
"tại",
"việt",
"nam",
"chương",
"trình",
"sẽ",
"tạo",
"cơ",
"hội",
"cho",
"các",
"đội",
"tham",
"gia",
"diễn",
"tập",
"khoảng",
"39",
"cán",
"bộ",
"có",
"cơ",
"hội",
"tiếp",
"cận",
"với",
"các",
"sự",
"cố",
"mất",
"95.061,9104",
"an",
"toàn",
"thông",
"tin",
"mang",
"tính",
"xu",
"hướng",
"thế",
"giới",
"bên",
"cạnh",
"đó",
"rèn",
"luyện",
"đội",
"ngũ",
"kỹ",
"thuật",
"các",
"kỹ",
"năng",
"điều",
"tra",
"chứng",
"cứ",
"số",
"liên",
"quan",
"đến",
"sự",
"cố",
"phân",
"tích",
"phần",
"mềm",
"độc",
"hại",
"và",
"phân",
"tích",
"log",
"để",
"xác",
"định",
"hành",
"vi",
"của",
"kẻ",
"tấn",
"công",
"vào",
"lỗ",
"hổng",
"hệ",
"thống",
"đưa",
"ra",
"các",
"biện",
"pháp",
"cảnh",
"báo",
"khắc",
"phục",
"và",
"các",
"biện",
"pháp",
"phòng",
"ngừa",
"acid",
"29",
"cũng",
"là",
"cơ",
"hội",
"để",
"các",
"đội",
"tham",
"gia",
"diễn",
"tập",
"giao",
"lưu",
"và",
"chia",
"sẻ",
"kinh",
"nghiệm",
"ứng",
"cứu",
"sự",
"cố",
"tại",
"các",
"đơn",
"vị",
"tạo",
"sự",
"gắn",
"691 cm",
"kết",
"giữa",
"các",
"thành",
"viên",
"mạng",
"lưới",
"ứng",
"cứu",
"sự",
"cố",
"quốc",
"gia",
"theo",
"900s",
"đại",
"diện",
"của",
"vncert",
"hri/p",
"trong",
"công",
"tác",
"đảm",
"bảo",
"an",
"toàn",
"thông",
"tin",
"ứng",
"cứu",
"sự",
"cố",
"ngày 20 và ngày 30",
"là",
"một",
"trong",
"những",
"hoạt",
"động",
"cuối",
"cùng",
"trong",
"chuỗi",
"các",
"nhiệm",
"vụ",
"đảm",
"bảo",
"an",
"toàn",
"thông",
"tin",
"thứ",
"trưởng",
"phan",
"tâm",
"thì",
"cho",
"rằng",
"ngoài",
"việc",
"cán",
"bộ",
"chuyên",
"trách",
"an",
"toàn",
"thông",
"tin",
"được",
"cọ",
"sát",
"rèn",
"uyện",
"các",
"cơ",
"quan",
"tổ",
"chức",
"và",
"vncert",
"cũng",
"củng",
"cố",
"hoàn",
"thiện",
"các",
"phương",
"pháp",
"liên",
"lạc",
"kết",
"nối",
"bảo",
"đảm",
"sự",
"thông",
"suốt",
"của",
"quá",
"trình",
"chia",
"sẻ",
"thông",
"tin",
"phối",
"hợp",
"ứng",
"cứu",
"và",
"xử",
"lý",
"sự",
"cố",
"thứ",
"trưởng",
"phan",
"tâm",
"phát",
"biểu",
"tại",
"sự",
"kiện"
] |
[
"căn",
"nhà",
"trên",
"đường",
"nguyễn",
"đình",
"chiểu",
"phường",
"hai ngàn bốn trăm sáu sáu",
"quận",
"ba ngàn",
"thành phố",
"hồ",
"chí",
"minh",
"do",
"bà",
"h.t.n",
"làm",
"chủ",
"cao",
"không bẩy không ba sáu ba bẩy hai bốn tám chín",
"tầng",
"từ",
"tầng",
"sáu trăm linh một nghìn năm trăm mười bốn",
"đến",
"tầng",
"hai nghìn năm trăm lẻ ba",
"bà",
"n",
"cho",
"một",
"ngân",
"hàng",
"thuê",
"làm",
"phòng",
"giao",
"dịch",
"còn",
"tầng",
"sáu trên bảy",
"bà",
"n",
"để",
"cho",
"đứa",
"cháu",
"ngoại",
"là",
"nguyễn",
"lâm",
"bình",
"sinh",
"không giờ mười",
"ở",
"để",
"giúp",
"bà",
"n",
"quản",
"lý",
"toàn",
"âm năm nghìn hai trăm năm mốt chấm hai ba hai héc",
"bộ",
"tòa",
"nhà",
"không",
"gian",
"của",
"nguyên",
"tầng",
"cộng một hai sáu bảy một bốn bảy hai sáu sáu ba",
"quá",
"thừa",
"thãi",
"đối",
"với",
"bình",
"sau",
"nhiều",
"đêm",
"suy",
"nghĩ",
"không",
"bỏ",
"phí",
"một",
"diện",
"tích",
"lớn",
"hái",
"ra",
"tiền",
"này",
"bình",
"đã",
"thuê",
"người",
"thiết",
"kế",
"toàn",
"bộ",
"tầng",
"hai ngàn hai trăm sáu năm",
"thành",
"một",
"căn",
"phòng",
"lớn",
"có",
"cách",
"âm",
"sau",
"đó",
"trang",
"bị",
"dàn",
"âm",
"thanh",
"ánh",
"sáng",
"tối",
"tân",
"để",
"cho",
"các",
"đối",
"tượng",
"bay",
"lắc",
"thuê",
"giá",
"dao",
"động",
"mỗi",
"đêm",
"từ",
"ba trăm mười ba mê ga oát giờ",
"đồng",
"để",
"tránh",
"bị",
"phát",
"hiện",
"bình",
"sử",
"dụng",
"thẻ",
"từ",
"thang",
"máy",
"riêng",
"cho",
"tầng",
"âm năm mốt nghìn chín trăm năm mươi phẩy năm ngàn ba trăm năm ba",
"và",
"giao",
"cho",
"lê",
"ngọc",
"phú",
"bạn",
"của",
"bình",
"giữ",
"nếu",
"có",
"khách",
"đến",
"thuê",
"phú",
"sẽ",
"là",
"người",
"trực",
"tiếp",
"giao",
"dịch",
"và",
"dẫn",
"lên",
"tầng",
"ba triệu bảy nghìn lẻ bốn",
"một",
"cán",
"bộ",
"đội",
"cảnh",
"sát",
"phòng",
"chống",
"tội",
"phạm",
"ma",
"túy",
"công",
"an",
"quận",
"bốn nghìn mười",
"cho",
"biết",
"căn",
"hộ",
"này",
"bình",
"thiết",
"kế",
"khá",
"tinh",
"vi",
"để",
"triệt",
"phá",
"được",
"ổ",
"bay",
"lắc",
"này",
"cán",
"bộ",
"chiến",
"sĩ",
"công",
"an",
"quận",
"một nghìn tám trăm ba tám",
"phải",
"mất",
"khá",
"nhiều",
"thời",
"gian",
"tìm",
"hiểu",
"qui",
"luật",
"của",
"các",
"đối",
"tượng",
"tìm",
"cách",
"lên",
"được",
"động",
"lắc",
"bắt",
"quả",
"tang",
"các",
"căn",
"hộ",
"tại",
"các",
"chung",
"cư",
"cao",
"cấp",
"đều",
"được",
"trang",
"bị",
"hệ",
"thống",
"camera",
"an",
"xuộc một ngàn gạch ngang bẩy ba không",
"ninh",
"nhiều",
"căn",
"hộ",
"ở",
"chung",
"cư",
"gold",
"view",
"quận",
"năm triệu năm trăm",
"được",
"giới",
"đầu",
"tư",
"mua",
"găm",
"hàng",
"chờ",
"giá",
"cao",
"bán",
"kiếm",
"lời",
"khoảng",
"thời",
"gian",
"chờ",
"khách",
"những",
"căn",
"hộ",
"này",
"được",
"các",
"chủ",
"đầu",
"tư",
"cho",
"thuê",
"ngắn",
"hạn",
"có",
"khi",
"chỉ",
"cho",
"thuê",
"không một năm không tám chín chín tám năm chín không một",
"ngày",
"với",
"giá",
"vài",
"triệu",
"đồng/đêm",
"các",
"đối",
"tượng",
"này",
"cũng",
"rất",
"ma",
"mãnh",
"khi",
"thuê",
"căn",
"hộ",
"này",
"hai ngàn năm trăm ba mươi hai",
"ngày",
"rồi",
"tìm",
"đến",
"căn",
"hộ",
"khác",
"ở",
"những",
"tầng",
"khác",
"thuê",
"và",
"tiếp",
"tục",
"bay",
"lắc",
"nhiều",
"lần",
"công",
"an",
"quận",
"hai tám phẩy không năm tám",
"đã",
"kiểm",
"tra",
"các",
"căn",
"hộ",
"tại",
"chung",
"cư",
"này",
"và",
"phát",
"hiện",
"cả",
"trăm",
"đối",
"tượng",
"sử",
"dụng",
"ma",
"túy",
"thuốc",
"lắc",
"một",
"trong",
"những",
"đối",
"tượng",
"âm bảy ngàn ba trăm sáu mươi ba chấm không không một hai không đi ốp",
"lão",
"đời",
"trong",
"việc",
"buôn",
"bán",
"ma",
"túy",
"là",
"lê",
"thanh",
"tuấn",
"ngụ",
"quận",
"bẩy chín ngàn sáu hai phẩy bốn nghìn năm trăm hai mươi nhăm",
"phải",
"xộ",
"khám",
"bóc",
"lịch",
"một triệu mười",
"năm",
"về",
"tội",
"giết",
"người",
"khi",
"mới",
"ba triệu bốn mươi",
"tuổi",
"những",
"ngày",
"lân",
"la",
"với",
"các",
"nhóm",
"buôn",
"bán",
"ma",
"túy",
"nhận",
"thấy",
"nguồn",
"hàng",
"khan",
"hiếm",
"tuấn",
"một trăm năm mươi sáu giây",
"tụ",
"hợp",
"trần",
"thiên",
"bảo",
"ngụ",
"quận",
"ba mươi sáu ngàn ba trăm ba mươi sáu phẩy tám ngàn năm trăm lẻ hai",
"và",
"ngô",
"văn",
"hùng",
"quê",
"hà",
"sáu nghìn hai trăm linh hai phẩy bốn trăm mười ba êu rô",
"nội",
"hình",
"thành",
"một",
"đường",
"dây",
"sản",
"xuất",
"ma",
"túy",
"công",
"an",
"quận",
"tám triệu tám mươi nghìn ba trăm bảy mươi",
"bắt",
"nhiều",
"đối",
"tượng",
"hoạt",
"động",
"phạm",
"pháp",
"tại",
"các",
"căn",
"hộ",
"chung",
"cư",
"móc",
"nối",
"với",
"các",
"đối",
"tượng",
"từ",
"campuchia",
"tìm",
"nguồn",
"hàng",
"sau",
"đó",
"tuấn",
"thuê",
"một",
"căn",
"hộ",
"trong",
"chung",
"cư",
"cao",
"cấp",
"mua",
"các",
"thiết",
"bị",
"pha",
"trộn",
"dập",
"khuôn",
"đóng",
"gói",
"ra",
"chợ",
"kim",
"biên",
"mua",
"thêm",
"hóa",
"chất",
"ba",
"đối",
"tượng",
"pha",
"chế",
"biến",
"một",
"bánh",
"heroin",
"thành",
"âm chín nhăm phẩy bẩy mươi ba",
"bánh",
"heroin",
"bán",
"cho",
"các",
"âm tám nghìn sáu trăm tám mươi chấm không tám năm in trên mê ga oát giờ",
"đại",
"lý",
"cấp",
"thấp",
"tương",
"tự",
"lưu",
"thị",
"phương",
"yến",
"sinh",
"mười lăm tháng một",
"ăn",
"cơm",
"tù",
"nhiều",
"hơn",
"cơm",
"nhà",
"mọi",
"mánh",
"khóe",
"trong",
"việc",
"tổ",
"chức",
"buôn",
"bán",
"ma",
"túy",
"đều",
"được",
"yến",
"nắm",
"trong",
"lòng",
"bàn",
"tay",
"khi",
"ra",
"khỏi",
"trại",
"yến",
"tập",
"kết",
"nhiều",
"đối",
"tượng",
"nghiện",
"ma",
"túy",
"thuê",
"một",
"căn",
"hộ",
"trên",
"đường",
"nguyễn",
"hữu",
"thọ",
"quận",
"hai ngàn không trăm năm ba",
"sống",
"cùng",
"người",
"tình",
"và",
"làm",
"điểm",
"giao",
"dịch",
"với",
"các",
"đại",
"lý",
"ma",
"túy",
"cấp",
"thấp",
"ngoài",
"căn",
"hộ",
"tại",
"quận",
"một ngàn bốn trăm hai mươi nhăm",
"yến",
"còn",
"thuê",
"một",
"căn",
"nhà",
"trên",
"đường",
"lê",
"văn",
"lương",
"nhà",
"bè",
"bảy trăm sáu mươi héc ta",
"để",
"tập",
"kết",
"hàng",
"lê",
"hồng",
"việt",
"sinh",
"mồng bốn tới ngày hai mươi nhăm tháng tám",
"quê",
"tiền",
"giang",
"đã",
"thuê",
"một",
"căn",
"hộ",
"trên",
"tầng",
"cao",
"nhất",
"của",
"chung",
"cư",
"h.q",
"hóc",
"môn",
"hàng",
"ngày",
"đường",
"dây",
"của",
"việt",
"cho",
"ra",
"đời",
"hàng",
"trăm",
"viên",
"thuốc",
"lắc",
"cung",
"ứng",
"cho",
"các",
"dân",
"bay",
"trong",
"vũ",
"trường",
"quán",
"bar",
"karaoke",
"các",
"mắt",
"xích",
"trong",
"đường",
"dây",
"của",
"việt",
"cũng",
"chọn",
"các",
"căn",
"hộ",
"chung",
"cư",
"cao",
"cấp",
"để",
"chứa",
"hàng",
"mà",
"không",
"cần",
"thuê",
"người",
"cảnh",
"giới",
"bởi",
"hệ",
"thống",
"camera",
"của",
"chung",
"cư",
"đội",
"gờ hát ngang hai không không không gạch ngang bốn trăm linh bảy",
"hình",
"bảo",
"vệ",
"tòa",
"nhà",
"túc",
"trực",
"bẩy giờ mười bẩy",
"thì",
"người",
"lạ",
"khó",
"mà",
"xâm",
"nhập",
"nhiều",
"nhóm",
"đối",
"tượng",
"cho",
"vay",
"nặng",
"lãi",
"cờ",
"bạc",
"mại",
"dâm",
"sẵn",
"sàng",
"bỏ",
"ra",
"số",
"tiền",
"từ",
"âm ba nghìn bẩy trăm bốn mươi sáu chấm chín không tám ki lô mét vuông",
"đồng",
"tháng",
"để",
"thuê",
"các",
"căn",
"hộ",
"trên",
"làm",
"hang",
"ổ",
"tú",
"bà",
"prokoffva",
"elena",
"sinh",
"ngày mười tám tháng hai",
"quốc",
"tịch",
"nga",
"đã",
"thuê",
"một",
"căn",
"hộ",
"cao",
"cấp",
"ở",
"quận",
"a u rờ xoẹt sáu trăm",
"bốn nghìn ba mươi tám",
"sống",
"cùng",
"người",
"tình",
"căn",
"hộ",
"này",
"còn",
"là",
"nơi",
"để",
"prokoffva",
"elena",
"gặp",
"gỡ",
"những",
"đối",
"tác",
"muốn",
"theo",
"đường",
"dây",
"mại",
"dâm",
"của",
"prokoffva",
"elena",
"khu",
"thủy",
"lợi",
"ba ngàn tám",
"đường",
"đặng",
"thùy",
"trâm",
"phường",
"năm triệu chín trăm hai mươi sáu ngàn bẩy trăm ba mươi bốn",
"quận",
"bình",
"thạnh",
"là",
"khu",
"dân",
"cư",
"mới",
"hình",
"thành",
"nên",
"nhiều",
"căn",
"hộ",
"ở",
"đây",
"được",
"xây",
"dựng",
"hiện",
"đại",
"biệt",
"lập",
"với",
"nhau",
"hình",
"thành",
"nhiều",
"căn",
"nhà",
"biệt",
"thự",
"kín",
"cổng",
"cao",
"tường",
"nhận",
"thấy",
"đây",
"là",
"khu",
"vực",
"dễ",
"bề",
"hoạt",
"động",
"tổ",
"chức",
"cờ",
"bạc",
"ngày mười sáu và mùng hai",
"huỳnh",
"văn",
"vinh",
"sinh",
"hai mươi chín tháng hai một nghìn bẩy trăm năm mươi",
"ngụ",
"tân",
"phú",
"và",
"nguyễn",
"văn",
"hồng",
"sinh",
"mồng chín ngày mười bẩy tháng mười hai",
"ngụ",
"bình",
"thạnh",
"đã",
"tìm",
"đến",
"n.d.t",
"sinh",
"ngày hai bảy",
"để",
"thuê",
"lại",
"một",
"căn",
"biệt",
"thự",
"sau",
"khi",
"có",
"địa",
"điểm",
"vinh",
"và",
"hồng",
"đã",
"thiết",
"lập",
"hệ",
"thống",
"camera",
"dày",
"đặc",
"các",
"lớp",
"cửa",
"được",
"xây",
"dựng",
"thêm",
"khó",
"có",
"người",
"lạ",
"chui",
"lọt",
"mỗi",
"ván",
"bài",
"dao",
"động",
"từ",
"hai trăm năm mươi xen ti mét",
"đến",
"âm ba nghìn sáu mươi hai chấm không không năm bốn bốn gờ ram",
"đồng",
"nên",
"đem",
"lại",
"số",
"tiền",
"xâu",
"hằng",
"ngày",
"rất",
"lớn",
"để",
"triệt",
"phá",
"ổ",
"cờ",
"bạc",
"này",
"đội",
"ba ngàn không trăm linh hai",
"phòng",
"cảnh",
"sát",
"hình",
"sự-công",
"an",
"thành phố",
"hồ",
"chí",
"minh",
"được",
"chi",
"viện",
"thêm",
"hàng",
"chục",
"cán",
"bộ",
"chiến",
"sĩ",
"của",
"đội",
"hai ngàn",
"hơn",
"âm hai nghìn hai trăm sáu mươi tám phẩy không sáu trăm linh năm giây",
"đồng",
"từ",
"chiếu",
"bạc",
"và",
"trong",
"người",
"các",
"con",
"bạc",
"giai đoạn một mười ba",
"ma",
"túy",
"không sáu sáu năm chín bảy năm năm năm sáu hai ba",
"khẩu",
"súng",
"quân",
"dụng",
"trong",
"đó",
"có",
"một",
"khẩu",
"năm trăm ngang xờ dét trừ sờ đờ",
"và",
"một nghìn hai trăm linh tám",
"viên",
"đạn",
"các",
"loại",
"đã",
"bị",
"bắt",
"thu",
"tại",
"trận",
"ông",
"t",
"một",
"bảo",
"vệ",
"tại",
"một",
"chung",
"cư",
"cao",
"cấp",
"ở",
"quận",
"thủ",
"đức",
"cho",
"biết",
"có",
"nhiều",
"người",
"thuê",
"căn",
"hộ",
"rồi",
"nhờ",
"chủ",
"hộ",
"đăng",
"ký",
"các",
"thủ",
"tục",
"nên",
"bảo",
"vệ",
"cũng",
"khó",
"biết",
"những",
"người",
"sống",
"thực",
"sự",
"trong",
"các",
"căn",
"hộ",
"cho",
"thuê",
"là",
"ai",
"toàn",
"thành phố",
"hồ",
"chí",
"minh",
"có",
"ba tám nghìn một trăm bẩy mươi phẩy ba ba ba không",
"cơ",
"sở",
"chung",
"cư",
"với",
"khoảng",
"hai ngàn không trăm linh tám",
"căn",
"hộ",
"có",
"thể",
"dùng",
"để",
"cho",
"thuê",
"trong",
"mùng tám",
"phòng",
"cảnh",
"sát",
"quản",
"lý",
"hành",
"chính",
"về",
"trật",
"tự",
"xã",
"hội",
"công",
"an",
"thành phố",
"hồ",
"chí",
"minh",
"phối",
"hợp",
"công",
"an",
"quận",
"huyện",
"kiểm",
"tra",
"xử",
"phạt",
"vi",
"phạm",
"hành",
"chính",
"gần",
"năm bẩy ba năm tám chín chín tám không bốn một",
"trường",
"hợp",
"phát",
"hiện",
"hơn",
"hai mốt phẩy sáu tới chín mươi tư phẩy bảy",
"đối",
"tượng",
"không",
"đăng",
"ký",
"tạm",
"trú"
] |
[
"căn",
"nhà",
"trên",
"đường",
"nguyễn",
"đình",
"chiểu",
"phường",
"2466",
"quận",
"3000",
"thành phố",
"hồ",
"chí",
"minh",
"do",
"bà",
"h.t.n",
"làm",
"chủ",
"cao",
"07036372489",
"tầng",
"từ",
"tầng",
"601.514",
"đến",
"tầng",
"2503",
"bà",
"n",
"cho",
"một",
"ngân",
"hàng",
"thuê",
"làm",
"phòng",
"giao",
"dịch",
"còn",
"tầng",
"6 / 7",
"bà",
"n",
"để",
"cho",
"đứa",
"cháu",
"ngoại",
"là",
"nguyễn",
"lâm",
"bình",
"sinh",
"0h10",
"ở",
"để",
"giúp",
"bà",
"n",
"quản",
"lý",
"toàn",
"-5251.232 hz",
"bộ",
"tòa",
"nhà",
"không",
"gian",
"của",
"nguyên",
"tầng",
"+12671472663",
"quá",
"thừa",
"thãi",
"đối",
"với",
"bình",
"sau",
"nhiều",
"đêm",
"suy",
"nghĩ",
"không",
"bỏ",
"phí",
"một",
"diện",
"tích",
"lớn",
"hái",
"ra",
"tiền",
"này",
"bình",
"đã",
"thuê",
"người",
"thiết",
"kế",
"toàn",
"bộ",
"tầng",
"2265",
"thành",
"một",
"căn",
"phòng",
"lớn",
"có",
"cách",
"âm",
"sau",
"đó",
"trang",
"bị",
"dàn",
"âm",
"thanh",
"ánh",
"sáng",
"tối",
"tân",
"để",
"cho",
"các",
"đối",
"tượng",
"bay",
"lắc",
"thuê",
"giá",
"dao",
"động",
"mỗi",
"đêm",
"từ",
"313 mwh",
"đồng",
"để",
"tránh",
"bị",
"phát",
"hiện",
"bình",
"sử",
"dụng",
"thẻ",
"từ",
"thang",
"máy",
"riêng",
"cho",
"tầng",
"-51.950,5353",
"và",
"giao",
"cho",
"lê",
"ngọc",
"phú",
"bạn",
"của",
"bình",
"giữ",
"nếu",
"có",
"khách",
"đến",
"thuê",
"phú",
"sẽ",
"là",
"người",
"trực",
"tiếp",
"giao",
"dịch",
"và",
"dẫn",
"lên",
"tầng",
"3.007.004",
"một",
"cán",
"bộ",
"đội",
"cảnh",
"sát",
"phòng",
"chống",
"tội",
"phạm",
"ma",
"túy",
"công",
"an",
"quận",
"4010",
"cho",
"biết",
"căn",
"hộ",
"này",
"bình",
"thiết",
"kế",
"khá",
"tinh",
"vi",
"để",
"triệt",
"phá",
"được",
"ổ",
"bay",
"lắc",
"này",
"cán",
"bộ",
"chiến",
"sĩ",
"công",
"an",
"quận",
"1838",
"phải",
"mất",
"khá",
"nhiều",
"thời",
"gian",
"tìm",
"hiểu",
"qui",
"luật",
"của",
"các",
"đối",
"tượng",
"tìm",
"cách",
"lên",
"được",
"động",
"lắc",
"bắt",
"quả",
"tang",
"các",
"căn",
"hộ",
"tại",
"các",
"chung",
"cư",
"cao",
"cấp",
"đều",
"được",
"trang",
"bị",
"hệ",
"thống",
"camera",
"an",
"/1000-730",
"ninh",
"nhiều",
"căn",
"hộ",
"ở",
"chung",
"cư",
"gold",
"view",
"quận",
"5.000.500",
"được",
"giới",
"đầu",
"tư",
"mua",
"găm",
"hàng",
"chờ",
"giá",
"cao",
"bán",
"kiếm",
"lời",
"khoảng",
"thời",
"gian",
"chờ",
"khách",
"những",
"căn",
"hộ",
"này",
"được",
"các",
"chủ",
"đầu",
"tư",
"cho",
"thuê",
"ngắn",
"hạn",
"có",
"khi",
"chỉ",
"cho",
"thuê",
"015089985901",
"ngày",
"với",
"giá",
"vài",
"triệu",
"đồng/đêm",
"các",
"đối",
"tượng",
"này",
"cũng",
"rất",
"ma",
"mãnh",
"khi",
"thuê",
"căn",
"hộ",
"này",
"2532",
"ngày",
"rồi",
"tìm",
"đến",
"căn",
"hộ",
"khác",
"ở",
"những",
"tầng",
"khác",
"thuê",
"và",
"tiếp",
"tục",
"bay",
"lắc",
"nhiều",
"lần",
"công",
"an",
"quận",
"28,058",
"đã",
"kiểm",
"tra",
"các",
"căn",
"hộ",
"tại",
"chung",
"cư",
"này",
"và",
"phát",
"hiện",
"cả",
"trăm",
"đối",
"tượng",
"sử",
"dụng",
"ma",
"túy",
"thuốc",
"lắc",
"một",
"trong",
"những",
"đối",
"tượng",
"-7363.00120 điôp",
"lão",
"đời",
"trong",
"việc",
"buôn",
"bán",
"ma",
"túy",
"là",
"lê",
"thanh",
"tuấn",
"ngụ",
"quận",
"79.062,4525",
"phải",
"xộ",
"khám",
"bóc",
"lịch",
"1.000.010",
"năm",
"về",
"tội",
"giết",
"người",
"khi",
"mới",
"3.000.040",
"tuổi",
"những",
"ngày",
"lân",
"la",
"với",
"các",
"nhóm",
"buôn",
"bán",
"ma",
"túy",
"nhận",
"thấy",
"nguồn",
"hàng",
"khan",
"hiếm",
"tuấn",
"156 s",
"tụ",
"hợp",
"trần",
"thiên",
"bảo",
"ngụ",
"quận",
"36.336,8502",
"và",
"ngô",
"văn",
"hùng",
"quê",
"hà",
"6202,413 euro",
"nội",
"hình",
"thành",
"một",
"đường",
"dây",
"sản",
"xuất",
"ma",
"túy",
"công",
"an",
"quận",
"8.080.370",
"bắt",
"nhiều",
"đối",
"tượng",
"hoạt",
"động",
"phạm",
"pháp",
"tại",
"các",
"căn",
"hộ",
"chung",
"cư",
"móc",
"nối",
"với",
"các",
"đối",
"tượng",
"từ",
"campuchia",
"tìm",
"nguồn",
"hàng",
"sau",
"đó",
"tuấn",
"thuê",
"một",
"căn",
"hộ",
"trong",
"chung",
"cư",
"cao",
"cấp",
"mua",
"các",
"thiết",
"bị",
"pha",
"trộn",
"dập",
"khuôn",
"đóng",
"gói",
"ra",
"chợ",
"kim",
"biên",
"mua",
"thêm",
"hóa",
"chất",
"ba",
"đối",
"tượng",
"pha",
"chế",
"biến",
"một",
"bánh",
"heroin",
"thành",
"-95,73",
"bánh",
"heroin",
"bán",
"cho",
"các",
"-8680.085 inch/mwh",
"đại",
"lý",
"cấp",
"thấp",
"tương",
"tự",
"lưu",
"thị",
"phương",
"yến",
"sinh",
"15/1",
"ăn",
"cơm",
"tù",
"nhiều",
"hơn",
"cơm",
"nhà",
"mọi",
"mánh",
"khóe",
"trong",
"việc",
"tổ",
"chức",
"buôn",
"bán",
"ma",
"túy",
"đều",
"được",
"yến",
"nắm",
"trong",
"lòng",
"bàn",
"tay",
"khi",
"ra",
"khỏi",
"trại",
"yến",
"tập",
"kết",
"nhiều",
"đối",
"tượng",
"nghiện",
"ma",
"túy",
"thuê",
"một",
"căn",
"hộ",
"trên",
"đường",
"nguyễn",
"hữu",
"thọ",
"quận",
"2053",
"sống",
"cùng",
"người",
"tình",
"và",
"làm",
"điểm",
"giao",
"dịch",
"với",
"các",
"đại",
"lý",
"ma",
"túy",
"cấp",
"thấp",
"ngoài",
"căn",
"hộ",
"tại",
"quận",
"1425",
"yến",
"còn",
"thuê",
"một",
"căn",
"nhà",
"trên",
"đường",
"lê",
"văn",
"lương",
"nhà",
"bè",
"760 ha",
"để",
"tập",
"kết",
"hàng",
"lê",
"hồng",
"việt",
"sinh",
"mồng 4 tới ngày 25 tháng 8",
"quê",
"tiền",
"giang",
"đã",
"thuê",
"một",
"căn",
"hộ",
"trên",
"tầng",
"cao",
"nhất",
"của",
"chung",
"cư",
"h.q",
"hóc",
"môn",
"hàng",
"ngày",
"đường",
"dây",
"của",
"việt",
"cho",
"ra",
"đời",
"hàng",
"trăm",
"viên",
"thuốc",
"lắc",
"cung",
"ứng",
"cho",
"các",
"dân",
"bay",
"trong",
"vũ",
"trường",
"quán",
"bar",
"karaoke",
"các",
"mắt",
"xích",
"trong",
"đường",
"dây",
"của",
"việt",
"cũng",
"chọn",
"các",
"căn",
"hộ",
"chung",
"cư",
"cao",
"cấp",
"để",
"chứa",
"hàng",
"mà",
"không",
"cần",
"thuê",
"người",
"cảnh",
"giới",
"bởi",
"hệ",
"thống",
"camera",
"của",
"chung",
"cư",
"đội",
"gh-2000-407",
"hình",
"bảo",
"vệ",
"tòa",
"nhà",
"túc",
"trực",
"7h17",
"thì",
"người",
"lạ",
"khó",
"mà",
"xâm",
"nhập",
"nhiều",
"nhóm",
"đối",
"tượng",
"cho",
"vay",
"nặng",
"lãi",
"cờ",
"bạc",
"mại",
"dâm",
"sẵn",
"sàng",
"bỏ",
"ra",
"số",
"tiền",
"từ",
"-3746.908 km2",
"đồng",
"tháng",
"để",
"thuê",
"các",
"căn",
"hộ",
"trên",
"làm",
"hang",
"ổ",
"tú",
"bà",
"prokoffva",
"elena",
"sinh",
"ngày 18/2",
"quốc",
"tịch",
"nga",
"đã",
"thuê",
"một",
"căn",
"hộ",
"cao",
"cấp",
"ở",
"quận",
"aur/600",
"4038",
"sống",
"cùng",
"người",
"tình",
"căn",
"hộ",
"này",
"còn",
"là",
"nơi",
"để",
"prokoffva",
"elena",
"gặp",
"gỡ",
"những",
"đối",
"tác",
"muốn",
"theo",
"đường",
"dây",
"mại",
"dâm",
"của",
"prokoffva",
"elena",
"khu",
"thủy",
"lợi",
"3800",
"đường",
"đặng",
"thùy",
"trâm",
"phường",
"5.926.734",
"quận",
"bình",
"thạnh",
"là",
"khu",
"dân",
"cư",
"mới",
"hình",
"thành",
"nên",
"nhiều",
"căn",
"hộ",
"ở",
"đây",
"được",
"xây",
"dựng",
"hiện",
"đại",
"biệt",
"lập",
"với",
"nhau",
"hình",
"thành",
"nhiều",
"căn",
"nhà",
"biệt",
"thự",
"kín",
"cổng",
"cao",
"tường",
"nhận",
"thấy",
"đây",
"là",
"khu",
"vực",
"dễ",
"bề",
"hoạt",
"động",
"tổ",
"chức",
"cờ",
"bạc",
"ngày 16 và mùng 2",
"huỳnh",
"văn",
"vinh",
"sinh",
"29/2/1750",
"ngụ",
"tân",
"phú",
"và",
"nguyễn",
"văn",
"hồng",
"sinh",
"mồng 9 ngày 17 tháng 12",
"ngụ",
"bình",
"thạnh",
"đã",
"tìm",
"đến",
"n.d.t",
"sinh",
"ngày 27",
"để",
"thuê",
"lại",
"một",
"căn",
"biệt",
"thự",
"sau",
"khi",
"có",
"địa",
"điểm",
"vinh",
"và",
"hồng",
"đã",
"thiết",
"lập",
"hệ",
"thống",
"camera",
"dày",
"đặc",
"các",
"lớp",
"cửa",
"được",
"xây",
"dựng",
"thêm",
"khó",
"có",
"người",
"lạ",
"chui",
"lọt",
"mỗi",
"ván",
"bài",
"dao",
"động",
"từ",
"250 cm",
"đến",
"-3062.00544 g",
"đồng",
"nên",
"đem",
"lại",
"số",
"tiền",
"xâu",
"hằng",
"ngày",
"rất",
"lớn",
"để",
"triệt",
"phá",
"ổ",
"cờ",
"bạc",
"này",
"đội",
"3002",
"phòng",
"cảnh",
"sát",
"hình",
"sự-công",
"an",
"thành phố",
"hồ",
"chí",
"minh",
"được",
"chi",
"viện",
"thêm",
"hàng",
"chục",
"cán",
"bộ",
"chiến",
"sĩ",
"của",
"đội",
"2000",
"hơn",
"-2268,0605 s",
"đồng",
"từ",
"chiếu",
"bạc",
"và",
"trong",
"người",
"các",
"con",
"bạc",
"giai đoạn 1 - 13",
"ma",
"túy",
"066597555623",
"khẩu",
"súng",
"quân",
"dụng",
"trong",
"đó",
"có",
"một",
"khẩu",
"500-xz-sđ",
"và",
"1208",
"viên",
"đạn",
"các",
"loại",
"đã",
"bị",
"bắt",
"thu",
"tại",
"trận",
"ông",
"t",
"một",
"bảo",
"vệ",
"tại",
"một",
"chung",
"cư",
"cao",
"cấp",
"ở",
"quận",
"thủ",
"đức",
"cho",
"biết",
"có",
"nhiều",
"người",
"thuê",
"căn",
"hộ",
"rồi",
"nhờ",
"chủ",
"hộ",
"đăng",
"ký",
"các",
"thủ",
"tục",
"nên",
"bảo",
"vệ",
"cũng",
"khó",
"biết",
"những",
"người",
"sống",
"thực",
"sự",
"trong",
"các",
"căn",
"hộ",
"cho",
"thuê",
"là",
"ai",
"toàn",
"thành phố",
"hồ",
"chí",
"minh",
"có",
"38.170,3330",
"cơ",
"sở",
"chung",
"cư",
"với",
"khoảng",
"2008",
"căn",
"hộ",
"có",
"thể",
"dùng",
"để",
"cho",
"thuê",
"trong",
"mùng 8",
"phòng",
"cảnh",
"sát",
"quản",
"lý",
"hành",
"chính",
"về",
"trật",
"tự",
"xã",
"hội",
"công",
"an",
"thành phố",
"hồ",
"chí",
"minh",
"phối",
"hợp",
"công",
"an",
"quận",
"huyện",
"kiểm",
"tra",
"xử",
"phạt",
"vi",
"phạm",
"hành",
"chính",
"gần",
"57358998041",
"trường",
"hợp",
"phát",
"hiện",
"hơn",
"21,6 - 94,7",
"đối",
"tượng",
"không",
"đăng",
"ký",
"tạm",
"trú"
] |
[
"theo",
"một",
"nghiên",
"cứu",
"mới",
"của",
"tạp",
"chí",
"xã",
"hội",
"học",
"mỹ",
"american",
"sociological",
"review",
"tám ngàn sáu trăm chín sáu chấm một trăm sáu chín độ ca",
"những",
"đứa",
"trẻ",
"có",
"bố",
"mẹ",
"ly",
"dị",
"thường",
"học",
"toán",
"và",
"kỹ",
"năng",
"xã",
"hội",
"kém",
"so",
"với",
"bạn",
"cùng",
"trang",
"lứa",
"ông",
"hyun",
"sik",
"kim",
"tiến",
"sĩ",
"khoa",
"học",
"xã",
"hội",
"trường",
"đại",
"học",
"một nghìn không trăm lẻ tám",
"wisconsin",
"madison",
"đã",
"viết",
"những",
"đứa",
"trẻ",
"gặp",
"hoàn",
"cảnh",
"trên",
"thường",
"gặp",
"khó",
"khăn",
"trong",
"việc",
"kết",
"bạn",
"và",
"giữ",
"gìn",
"tình",
"bạn",
"năm trăm hờ u bê",
"bộc",
"lộ",
"cảm",
"xúc",
"theo",
"hướng",
"lạc",
"quan",
"hiểu",
"được",
"cảm",
"xúc",
"của",
"người",
"khác",
"an",
"ủi",
"các",
"bạn",
"cùng",
"trang",
"lứa",
"và",
"làm",
"quen",
"với",
"những",
"người",
"khác",
"chúng",
"tiến",
"sĩ",
"kim",
"thống",
"kê",
"tám trăm bẩy mươi năm ki lô gờ ram trên ghi ga bít",
"trẻ",
"sống",
"trong",
"gia",
"đình",
"có",
"bố",
"mẹ",
"ly",
"hôn",
"kém",
"tiến",
"bộ",
"hơn",
"so",
"với",
"các",
"bạn",
"bình",
"thường",
"khi",
"làm",
"các",
"bài",
"kiểm",
"tra",
"ba ngàn bảy",
"toán",
"trong",
"khi",
"không",
"thấy",
"dấu",
"hiệu",
"học",
"kém",
"ở",
"các",
"môn",
"khác",
"ví",
"dụ",
"như",
"môn",
"đọc",
"hiểu"
] |
[
"theo",
"một",
"nghiên",
"cứu",
"mới",
"của",
"tạp",
"chí",
"xã",
"hội",
"học",
"mỹ",
"american",
"sociological",
"review",
"8696.169 ok",
"những",
"đứa",
"trẻ",
"có",
"bố",
"mẹ",
"ly",
"dị",
"thường",
"học",
"toán",
"và",
"kỹ",
"năng",
"xã",
"hội",
"kém",
"so",
"với",
"bạn",
"cùng",
"trang",
"lứa",
"ông",
"hyun",
"sik",
"kim",
"tiến",
"sĩ",
"khoa",
"học",
"xã",
"hội",
"trường",
"đại",
"học",
"1008",
"wisconsin",
"madison",
"đã",
"viết",
"những",
"đứa",
"trẻ",
"gặp",
"hoàn",
"cảnh",
"trên",
"thường",
"gặp",
"khó",
"khăn",
"trong",
"việc",
"kết",
"bạn",
"và",
"giữ",
"gìn",
"tình",
"bạn",
"500hub",
"bộc",
"lộ",
"cảm",
"xúc",
"theo",
"hướng",
"lạc",
"quan",
"hiểu",
"được",
"cảm",
"xúc",
"của",
"người",
"khác",
"an",
"ủi",
"các",
"bạn",
"cùng",
"trang",
"lứa",
"và",
"làm",
"quen",
"với",
"những",
"người",
"khác",
"chúng",
"tiến",
"sĩ",
"kim",
"thống",
"kê",
"875 kg/gb",
"trẻ",
"sống",
"trong",
"gia",
"đình",
"có",
"bố",
"mẹ",
"ly",
"hôn",
"kém",
"tiến",
"bộ",
"hơn",
"so",
"với",
"các",
"bạn",
"bình",
"thường",
"khi",
"làm",
"các",
"bài",
"kiểm",
"tra",
"3700",
"toán",
"trong",
"khi",
"không",
"thấy",
"dấu",
"hiệu",
"học",
"kém",
"ở",
"các",
"môn",
"khác",
"ví",
"dụ",
"như",
"môn",
"đọc",
"hiểu"
] |
[
"lộ",
"diện",
"bốn",
"nghi",
"phạm",
"nói",
"tiếng",
"việt",
"giúp",
"một nghìn tám trăm sáu tám",
"khách",
"việt",
"mất",
"tích",
"tại",
"đài",
"loan",
"một",
"người",
"đàn",
"ông",
"gốc",
"việt",
"có",
"thẻ",
"thường",
"trú",
"hợp",
"pháp",
"tại",
"đài",
"loan",
"vừa",
"bị",
"bắt",
"giữ",
"vì",
"nghi",
"ngờ",
"dính",
"líu",
"tới",
"việc",
"không sáu tám hai không một bảy không bốn ba không không",
"du",
"khách",
"việt",
"mất",
"tích",
"cảnh",
"sát",
"cũng",
"điều",
"tra",
"một",
"phụ",
"nữ",
"nói",
"tiếng",
"việt",
"trong",
"clip",
"ghi",
"được",
"theo",
"hãng",
"hai ba sáu không không chéo lờ xê ca quy i",
"tin",
"cna",
"đài",
"loan",
"một",
"người",
"đàn",
"ông",
"gốc",
"việt",
"họ",
"trịnh",
"một nghìn sáu trăm bảy mươi",
"tuổi",
"đang",
"sống",
"tại",
"khu",
"vực",
"tân",
"bắc",
"đã",
"bị",
"cảnh",
"sát",
"đài",
"loan",
"điều",
"tra",
"về",
"việc",
"lái",
"xe",
"chở",
"các",
"du",
"khách",
"việt",
"rời",
"khỏi",
"khách",
"sạn",
"đồng",
"thời",
"người",
"này",
"cũng",
"bị",
"nghi",
"vấn",
"đã",
"bao",
"che",
"giấu",
"các",
"du",
"khách",
"việt",
"mồng bốn tháng chín năm hai tám sáu ba",
"người",
"này",
"bị",
"bắt",
"giam",
"với",
"lý",
"do",
"vi",
"phạm",
"luật",
"di",
"dân",
"và",
"luật",
"xuất",
"nhập",
"cảnh",
"đài",
"loan",
"ngoài",
"ra",
"cảnh",
"sát",
"đài",
"loan",
"cũng",
"đang",
"ráo",
"riết",
"điều",
"tra",
"một",
"người",
"phụ",
"nữ",
"nói",
"tiếng",
"việt",
"trong",
"clip",
"do",
"nữ",
"phiên",
"dịch",
"ghi",
"hình",
"lại",
"đoạn",
"clip",
"được",
"quay",
"ngay",
"trước",
"cổng",
"khách",
"sạn",
"nữ",
"phiên",
"dịch",
"đang",
"ra",
"sức",
"khuyên",
"các",
"thành",
"viên",
"trong",
"đoàn",
"khách",
"không",
"nên",
"bỏ",
"đi",
"đồng",
"thời",
"lớn",
"tiếng",
"chất",
"vấn",
"người",
"phụ",
"nữ",
"lạ",
"mặt",
"kia",
"khi",
"bất",
"ngờ",
"đến",
"đón",
"các",
"du",
"khách",
"việt",
"rời",
"khách",
"sạn",
"đến",
"nay",
"đã",
"tìm",
"thấy",
"được",
"bốn ngàn",
"du",
"khách",
"việt",
"nam",
"mất",
"tích",
"nếu",
"tính",
"luôn",
"tám bẩy",
"du",
"khách",
"được",
"xác",
"định",
"đã",
"rời",
"khỏi",
"đài",
"loan",
"trước",
"mồng tám và ngày bốn tháng mười hai",
"và",
"một phẩy sáu mươi mốt",
"người",
"vào",
"nhà",
"ga",
"xe",
"lửa",
"ở",
"đài",
"loan",
"thì",
"số",
"du",
"khách",
"việt",
"nam",
"bị",
"mất",
"tích",
"hiện",
"là",
"bốn triệu hai trăm chín mươi hai nghìn một trăm năm mươi mốt",
"người",
"có",
"người",
"trong",
"số",
"bốn trăm bốn mươi chín ngàn ba trăm hai mươi ba",
"người",
"được",
"tìm",
"thấy",
"thừa",
"nhận",
"lý",
"do",
"mất",
"tích",
"là",
"để",
"tìm",
"cách",
"ở",
"lại",
"kiếm",
"việc",
"làm",
"một",
"trong",
"số",
"hai sáu trên hai mươi chín",
"du",
"khách",
"việt",
"nam",
"mất",
"tích",
"được",
"tìm",
"thấy",
"ảnh",
"chụp",
"màn",
"hình",
"sau",
"vụ",
"bảy triệu chín trăm tám mươi tám ngàn bảy trăm lẻ hai",
"du",
"khách",
"việt",
"nam",
"mất",
"tích",
"vừa",
"qua",
"chính",
"quyền",
"đài",
"loan",
"đang",
"xem",
"xét",
"các",
"biện",
"pháp",
"kiểm",
"soát",
"cứng",
"rắn",
"hơn",
"bao",
"gồm",
"kiểm",
"tra",
"vé",
"khứ",
"hồi",
"và",
"đặt",
"phòng",
"khách",
"sạn",
"đài",
"loan",
"là",
"điểm",
"đến",
"được",
"yêu",
"chuộng",
"của",
"khách",
"du",
"lịch",
"việt",
"nam",
"ảnh",
"t.t"
] |
[
"lộ",
"diện",
"4",
"nghi",
"phạm",
"nói",
"tiếng",
"việt",
"giúp",
"1868",
"khách",
"việt",
"mất",
"tích",
"tại",
"đài",
"loan",
"một",
"người",
"đàn",
"ông",
"gốc",
"việt",
"có",
"thẻ",
"thường",
"trú",
"hợp",
"pháp",
"tại",
"đài",
"loan",
"vừa",
"bị",
"bắt",
"giữ",
"vì",
"nghi",
"ngờ",
"dính",
"líu",
"tới",
"việc",
"068201704300",
"du",
"khách",
"việt",
"mất",
"tích",
"cảnh",
"sát",
"cũng",
"điều",
"tra",
"một",
"phụ",
"nữ",
"nói",
"tiếng",
"việt",
"trong",
"clip",
"ghi",
"được",
"theo",
"hãng",
"23600/lckqi",
"tin",
"cna",
"đài",
"loan",
"một",
"người",
"đàn",
"ông",
"gốc",
"việt",
"họ",
"trịnh",
"1670",
"tuổi",
"đang",
"sống",
"tại",
"khu",
"vực",
"tân",
"bắc",
"đã",
"bị",
"cảnh",
"sát",
"đài",
"loan",
"điều",
"tra",
"về",
"việc",
"lái",
"xe",
"chở",
"các",
"du",
"khách",
"việt",
"rời",
"khỏi",
"khách",
"sạn",
"đồng",
"thời",
"người",
"này",
"cũng",
"bị",
"nghi",
"vấn",
"đã",
"bao",
"che",
"giấu",
"các",
"du",
"khách",
"việt",
"mồng 4/9/2863",
"người",
"này",
"bị",
"bắt",
"giam",
"với",
"lý",
"do",
"vi",
"phạm",
"luật",
"di",
"dân",
"và",
"luật",
"xuất",
"nhập",
"cảnh",
"đài",
"loan",
"ngoài",
"ra",
"cảnh",
"sát",
"đài",
"loan",
"cũng",
"đang",
"ráo",
"riết",
"điều",
"tra",
"một",
"người",
"phụ",
"nữ",
"nói",
"tiếng",
"việt",
"trong",
"clip",
"do",
"nữ",
"phiên",
"dịch",
"ghi",
"hình",
"lại",
"đoạn",
"clip",
"được",
"quay",
"ngay",
"trước",
"cổng",
"khách",
"sạn",
"nữ",
"phiên",
"dịch",
"đang",
"ra",
"sức",
"khuyên",
"các",
"thành",
"viên",
"trong",
"đoàn",
"khách",
"không",
"nên",
"bỏ",
"đi",
"đồng",
"thời",
"lớn",
"tiếng",
"chất",
"vấn",
"người",
"phụ",
"nữ",
"lạ",
"mặt",
"kia",
"khi",
"bất",
"ngờ",
"đến",
"đón",
"các",
"du",
"khách",
"việt",
"rời",
"khách",
"sạn",
"đến",
"nay",
"đã",
"tìm",
"thấy",
"được",
"4000",
"du",
"khách",
"việt",
"nam",
"mất",
"tích",
"nếu",
"tính",
"luôn",
"87",
"du",
"khách",
"được",
"xác",
"định",
"đã",
"rời",
"khỏi",
"đài",
"loan",
"trước",
"mồng 8 và ngày 4 tháng 12",
"và",
"1,61",
"người",
"vào",
"nhà",
"ga",
"xe",
"lửa",
"ở",
"đài",
"loan",
"thì",
"số",
"du",
"khách",
"việt",
"nam",
"bị",
"mất",
"tích",
"hiện",
"là",
"4.292.151",
"người",
"có",
"người",
"trong",
"số",
"449.323",
"người",
"được",
"tìm",
"thấy",
"thừa",
"nhận",
"lý",
"do",
"mất",
"tích",
"là",
"để",
"tìm",
"cách",
"ở",
"lại",
"kiếm",
"việc",
"làm",
"một",
"trong",
"số",
"26 / 29",
"du",
"khách",
"việt",
"nam",
"mất",
"tích",
"được",
"tìm",
"thấy",
"ảnh",
"chụp",
"màn",
"hình",
"sau",
"vụ",
"7.988.702",
"du",
"khách",
"việt",
"nam",
"mất",
"tích",
"vừa",
"qua",
"chính",
"quyền",
"đài",
"loan",
"đang",
"xem",
"xét",
"các",
"biện",
"pháp",
"kiểm",
"soát",
"cứng",
"rắn",
"hơn",
"bao",
"gồm",
"kiểm",
"tra",
"vé",
"khứ",
"hồi",
"và",
"đặt",
"phòng",
"khách",
"sạn",
"đài",
"loan",
"là",
"điểm",
"đến",
"được",
"yêu",
"chuộng",
"của",
"khách",
"du",
"lịch",
"việt",
"nam",
"ảnh",
"t.t"
] |
[
"câu",
"chuyện",
"được",
"tài",
"khoản",
"facebook",
"tên",
"t.p.c",
"đăng",
"tải",
"đã",
"ngay",
"lập",
"tức",
"gây",
"xôn",
"xao",
"mạng xã hội",
"mình",
"viết",
"review",
"này",
"trong",
"lúc",
"đang",
"ngồi",
"trong",
"nhà",
"vệ",
"sinh",
"nghĩ",
"tới",
"vẫn",
"thấy",
"mắc",
"ói",
"ớn",
"lạnh",
"và",
"hoang",
"mang",
"bụng",
"thì",
"vẫn",
"đang",
"ọt",
"ẹt",
"nãy",
"giờ",
"hôm",
"nay",
"nổi",
"hứng",
"nên",
"hai",
"đứa",
"ghé",
"vào",
"b.l.r",
"để",
"ăn",
"thử",
"nhưng",
"rồi",
"sau",
"đó",
"là",
"một",
"trải",
"nghiệm",
"kinh",
"hoàng",
"khi",
"chén",
"lẩu",
"mình",
"đang",
"xì",
"xụp",
"húp",
"lại",
"xuất",
"hiện",
"một",
"con",
"gián",
"hai giờ",
"quản",
"lý",
"bẩy ngàn bốn trăm bốn bốn phẩy không không chín không chín yến",
"có",
"đến",
"xin",
"lỗi",
"và",
"free",
"phần",
"ăn",
"nhưng",
"lỡ",
"khách",
"hàng",
"bị",
"ngộ",
"độc",
"thì",
"tính",
"sao",
"b.l.r",
"nên",
"xem",
"lại",
"vệ",
"sinh",
"thực",
"phẩm",
"như",
"vầy",
"thì",
"làm",
"sao",
"dám",
"ăn",
"nữa",
"vì",
"quá",
"sợ",
"hãi",
"nên",
"một nghìn",
"người",
"này",
"không",
"thể",
"tiếp",
"tục",
"ngồi",
"ăn"
] |
[
"câu",
"chuyện",
"được",
"tài",
"khoản",
"facebook",
"tên",
"t.p.c",
"đăng",
"tải",
"đã",
"ngay",
"lập",
"tức",
"gây",
"xôn",
"xao",
"mạng xã hội",
"mình",
"viết",
"review",
"này",
"trong",
"lúc",
"đang",
"ngồi",
"trong",
"nhà",
"vệ",
"sinh",
"nghĩ",
"tới",
"vẫn",
"thấy",
"mắc",
"ói",
"ớn",
"lạnh",
"và",
"hoang",
"mang",
"bụng",
"thì",
"vẫn",
"đang",
"ọt",
"ẹt",
"nãy",
"giờ",
"hôm",
"nay",
"nổi",
"hứng",
"nên",
"hai",
"đứa",
"ghé",
"vào",
"b.l.r",
"để",
"ăn",
"thử",
"nhưng",
"rồi",
"sau",
"đó",
"là",
"một",
"trải",
"nghiệm",
"kinh",
"hoàng",
"khi",
"chén",
"lẩu",
"mình",
"đang",
"xì",
"xụp",
"húp",
"lại",
"xuất",
"hiện",
"một",
"con",
"gián",
"2h",
"quản",
"lý",
"7444,00909 yến",
"có",
"đến",
"xin",
"lỗi",
"và",
"free",
"phần",
"ăn",
"nhưng",
"lỡ",
"khách",
"hàng",
"bị",
"ngộ",
"độc",
"thì",
"tính",
"sao",
"b.l.r",
"nên",
"xem",
"lại",
"vệ",
"sinh",
"thực",
"phẩm",
"như",
"vầy",
"thì",
"làm",
"sao",
"dám",
"ăn",
"nữa",
"vì",
"quá",
"sợ",
"hãi",
"nên",
"1000",
"người",
"này",
"không",
"thể",
"tiếp",
"tục",
"ngồi",
"ăn"
] |
[
"lục",
"quân",
"israel",
"sở",
"hữu",
"hai ngàn bảy mươi",
"vũ",
"khí",
"đáng",
"sợ",
"nhiều",
"quốc",
"gia",
"thèm",
"muốn",
"lục",
"quân",
"israel",
"hiện",
"đang",
"sở",
"hữu",
"những",
"vũ",
"khí",
"khí",
"tài",
"cực",
"mạnh",
"mang",
"đặc",
"trăng",
"của",
"nền",
"công",
"nghiệp",
"quốc",
"phòng",
"phát",
"triển",
"hàng",
"đầu",
"thế",
"giới",
"chín trăm bốn sáu mi li mét vuông trên xen ti mét",
"có",
"thể",
"kể",
"đến",
"như",
"xe",
"tăng",
"merkava",
"súng",
"trường",
"tấn",
"công",
"tavor",
"chín không gạch chéo hai không bảy không gạch ngang nờ o",
"tên",
"lửa",
"chống",
"tăng",
"spike",
"đứng",
"đầu",
"trong",
"top",
"một ba hai bảy chín không tám bảy năm không ba",
"vũ",
"khí",
"tối",
"tân",
"nguy",
"hiểm",
"và",
"đáng",
"sợ",
"nhất",
"lục",
"quân",
"israel",
"là",
"dòng",
"xe",
"tăng",
"chiến",
"đấu",
"chủ",
"lực",
"merkava",
"các",
"phiên",
"bản",
"xe",
"tăng",
"merkava",
"đầu",
"tiên",
"của",
"israel",
"đều",
"sử",
"dụng",
"pháo",
"chính",
"âm tám ngàn bốn trăm bốn mươi ba chấm ba không năm dặm một giờ",
"do",
"mỹ",
"chế",
"tạo",
"tuy",
"nhiên",
"từ",
"biến",
"thể",
"merkava",
"mk",
"iii",
"trở",
"lên",
"merkava",
"đã",
"bắt",
"đầu",
"sử",
"dụng",
"pháo",
"nòng",
"trơn",
"đắp liu mờ dét gờ xê gạch ngang ép xê pờ xờ xoẹt sáu không",
"sáu nghìn bốn trăm chín hai chấm chín chín ba lít trên đề xi ben",
"do",
"israel",
"tự",
"phát",
"triển",
"với",
"tầm",
"bắn",
"hiệu",
"quả",
"lên",
"tới",
"năm ngàn ba trăm bốn mươi sáu chấm không không sáu trăm năm mươi tư độ ép",
"bên",
"cạnh",
"đó",
"merkava",
"mk",
"iii",
"còn",
"có",
"thể",
"phóng",
"tên",
"lửa",
"chống",
"tăng",
"lahat",
"qua",
"nòng",
"pháo",
"chính",
"với",
"tầm",
"bắn",
"lên",
"tới",
"tám nghìn tám trăm bẩy mươi bốn chấm năm sáu không đề xi mét vuông",
"dòng",
"xe",
"tăng",
"chiến",
"đấu",
"chủ",
"lực",
"merkava",
"của",
"trừ gờ pê xê xờ o",
"israel",
"còn",
"khá",
"nổi",
"tiếng",
"với",
"các",
"hệ",
"thống",
"phòng",
"vệ",
"chủ",
"động",
"và",
"hệ",
"thống",
"giáp",
"bảo",
"vệ",
"tích",
"hợp",
"có",
"khả",
"năng",
"chống",
"lại",
"hầu",
"hết",
"các",
"loại",
"tên",
"lửa",
"chống",
"tăng",
"ở",
"vị",
"trí",
"thứ",
"hai",
"top",
"vũ",
"khí",
"tối",
"tân",
"của",
"lục",
"quân",
"israel",
"là",
"dòng",
"xe",
"bọc",
"thép",
"chở",
"quân",
"hạng",
"nặng",
"namer",
"được",
"phát",
"triển",
"dựa",
"trên",
"nền",
"tảng",
"khung",
"gầm",
"của",
"xe",
"tăng",
"chiến",
"đấu",
"chủ",
"lực",
"merkava",
"nó",
"cũng",
"là",
"dòng",
"xe",
"bọc",
"thép",
"chở",
"quân",
"nặng",
"nhất",
"trên",
"thế",
"giới",
"với",
"trọng",
"lượng",
"lên",
"tới",
"tám mươi ba chấm năm đến bốn ba phẩy bẩy",
"tấn",
"do",
"sử",
"dụng",
"khung",
"gầm",
"của",
"merkava",
"nên",
"phần",
"giáp",
"bảo",
"vệ",
"xung",
"quanh",
"namer",
"được",
"đánh",
"giá",
"là",
"bất",
"khả",
"xâm",
"phạm",
"bên",
"cạnh",
"đó",
"nó",
"còn",
"được",
"trang",
"bị",
"giáp",
"phản",
"ứng",
"nổ",
"và",
"hệ",
"thống",
"phòng",
"vệ",
"chủ",
"động",
"dù",
"có",
"trọng",
"lượng",
"lên",
"tới",
"bốn mươi bốn nghìn bảy trăm hai mươi hai phẩy tám ba chín một",
"tấn",
"nhưng",
"namer",
"vẫn",
"có",
"thể",
"di",
"chuyển",
"với",
"tốc",
"độ",
"lên",
"tới",
"xoẹt pê gạch chéo quờ o vê kép",
"nhờ",
"động",
"cơ",
"diesel",
"một nghìn sáu trăm linh hai",
"mã",
"lực",
"một",
"chiếc",
"namer",
"có",
"kíp",
"chiến",
"đấu",
"gồm",
"sáu triệu sáu trăm mười một nghìn ba trăm sáu mươi",
"binh",
"sĩ",
"và",
"có",
"thể",
"chở",
"theo",
"tối",
"đa",
"hai nghìn bẩy trăm ba mươi",
"binh",
"sĩ",
"âm năm ba phẩy chín",
"cùng",
"đầy",
"đủ",
"trang",
"bị",
"bên",
"cạnh",
"âm bốn mươi tư gam",
"đó",
"nó",
"cũng",
"được",
"trang",
"bị",
"hệ",
"thống",
"vũ",
"khí",
"phòng",
"vệ",
"gồm",
"âm bẩy mươi sáu chấm hai bảy",
"hệ",
"thống",
"vũ",
"khí",
"điều",
"khiển",
"từ",
"xa",
"âm hai nghìn chín trăm hai bốn phẩy hai trăm năm mươi bốn mi li lít",
"mười trên mười một",
"súng",
"máy",
"âm sáu trăm bảy hai phẩy không ba bẩy năm ki lô mét vuông",
"và",
"một",
"cối",
"tự",
"động",
"âm bốn ngàn một trăm bẩy mươi hai chấm ba trăm bốn mươi lăm đề xi mét",
"đứng",
"thứ",
"một ngàn",
"trong",
"top",
"ba ngàn",
"vũ",
"khí",
"tối",
"tân",
"của",
"lục",
"quân",
"israel",
"là",
"hệ",
"thống",
"pháo",
"phản",
"lực",
"phóng",
"loạt",
"smasher",
"thực",
"chất",
"nó",
"lại",
"là",
"bản",
"sao",
"của",
"hệ",
"thống",
"năm trăm chéo dét đê bê vờ pờ sờ",
"của",
"quân",
"đội",
"mỹ",
"được",
"đưa",
"vào",
"sử",
"dụng",
"từ",
"những",
"ngày ba mươi và ngày mười bốn",
"smasher",
"được",
"đặt",
"trên",
"ngày mười chín tới mồng sáu tháng hai",
"khung",
"gầm",
"xe",
"chiến",
"đấu",
"bộ",
"binh",
"lờ chéo gờ pê ép ngang năm trăm bốn mươi",
"bradley",
"tương",
"tự",
"như",
"chín không không xoẹt một chín không không chéo rờ tờ i chéo",
"nó",
"có",
"thể",
"mang",
"theo",
"năm triệu sáu trăm chín mươi bẩy nghìn chín trăm mười năm",
"đạn",
"rocket",
"âm hai trăm tám chín chấm không không năm bốn sáu mẫu",
"smasher",
"có",
"thể",
"sử",
"dụng",
"nhiều",
"loại",
"đạn",
"rocket",
"khác",
"nhau",
"kể",
"cả",
"đạn",
"chùm",
"với",
"tầm",
"bắn",
"hiệu",
"quả",
"từ",
"tám trăm tám lăm ki lô bai",
"đến",
"bốn trăm tám mốt việt nam đồng",
"tùy",
"vào",
"các",
"loại",
"đạn",
"rocket",
"khác",
"nhau",
"hiện",
"tại",
"lực",
"lượng",
"phòng",
"vệ",
"israel",
"có",
"khoảng",
"một ngàn bốn trăm bốn ba",
"hệ",
"thống",
"rocket",
"phóng",
"loạt",
"smasher",
"với",
"tầm",
"bắn",
"tối",
"đa",
"âm bẩy ngàn sáu trăm sáu mốt phẩy không không tám mươi ba yến",
"nhưng",
"trong",
"tương",
"lai",
"các",
"hệ",
"thống",
"rocket",
"phóng",
"loạt",
"này",
"sẽ",
"được",
"trang",
"bị",
"đạn",
"tăng",
"tầm",
"có",
"tầm",
"bắn",
"có",
"thể",
"lên",
"đến",
"bốn trăm mười nhăm mi li gam",
"đứng",
"vị",
"trí",
"thứ",
"một trăm tám mươi hai nghìn năm trăm lẻ sáu",
"là",
"tên",
"lửa",
"spike",
"hệ",
"thống",
"tên",
"lửa",
"chống",
"tăng",
"điều",
"khiển",
"do",
"công",
"ty",
"quốc",
"phòng",
"rafale",
"của",
"israel",
"không giờ",
"phát",
"triển",
"với",
"chế",
"độ",
"bắn",
"bắn",
"và",
"quên",
"được",
"trang",
"bị",
"một",
"đầu",
"dẫn",
"tầm",
"nhiệt",
"với",
"đầu",
"đạn",
"kép",
"thiết",
"kế",
"này",
"giúp",
"spike",
"có",
"thể",
"xuyên",
"phá",
"qua",
"được",
"lớp",
"giáp",
"phản",
"ứng",
"nổ",
"của",
"xe",
"tăng",
"đối",
"phương",
"với",
"tầm",
"bắn",
"hai trăm năm tư đồng",
"spike",
"có",
"thể",
"được",
"tích",
"hợp",
"trên",
"bất",
"cứ",
"phương",
"tiện",
"cơ",
"giới",
"nào",
"với",
"mọi",
"nền",
"tảng",
"từ",
"cơ",
"giới",
"mặt",
"đất",
"máy",
"bay",
"cho",
"đến",
"tàu",
"chiến",
"bên",
"cạnh",
"đó",
"ngoài",
"chống",
"tăng",
"spike",
"cũng",
"có",
"thể",
"được",
"sử",
"dụng",
"như",
"một",
"mẫu",
"tên",
"lửa",
"đa",
"năng",
"chống",
"lại",
"các",
"mục",
"tiêu",
"khác",
"như",
"máy",
"bay",
"tàu",
"chiến",
"cho",
"đến",
"hai ngàn sáu",
"chống",
"bộ",
"binh",
"ngoài",
"ra",
"công",
"ty",
"rafale",
"cũng",
"phát",
"triển",
"spike",
"thành",
"nhiều",
"biến",
"thể",
"khác",
"nhau",
"với",
"tầm",
"bắn",
"xa",
"hơn",
"và",
"sở",
"hữu",
"sức",
"mạnh",
"hỏa",
"lực",
"lớn",
"hơn",
"spike-mr",
"là",
"phiên",
"bản",
"tầm",
"trung",
"với",
"tầm",
"bắn",
"tối",
"đa",
"bảy trăm sáu mươi sáu rúp",
"spike-lr",
"là",
"phiên",
"bản",
"tầm",
"xa",
"với",
"tầm",
"bắn",
"tối",
"đa",
"chín bảy ki lô mét khối",
"trong",
"khi",
"đó",
"spike-er",
"có",
"tầm",
"bắn",
"lên",
"đến",
"âm sáu ngàn sáu trăm bốn mươi phẩy không ba năm hai mét trên mét khối",
"biến",
"thể",
"này",
"có",
"thể",
"lắp",
"lên",
"xe",
"bọc",
"thép",
"hoặc",
"trực",
"thăng",
"và",
"cuối",
"cùng",
"là",
"spike",
"nlos",
"biến",
"thể",
"có",
"tầm",
"bắn",
"xa",
"nhất",
"lên",
"đến",
"âm ba ngàn một trăm chín mươi năm chấm bốn trăm tám mươi mét khối",
"có",
"thể",
"tích",
"hợp",
"với",
"mọi",
"nền",
"tảng",
"khác",
"nhau",
"đứng",
"cuối",
"bảng",
"xếp",
"hạng",
"là",
"mẫu",
"súng",
"trường",
"tấn",
"công",
"dạng",
"bullpup",
"tavor",
"trừ bốn trăm linh một sáu không sáu",
"do",
"công",
"ty",
"imi",
"của",
"isarel",
"chế",
"tạo",
"hiện",
"nó",
"là",
"dòng",
"súng",
"trường",
"tấn",
"công",
"tiêu",
"chuẩn",
"của",
"lực",
"lượng",
"phòng",
"vệ",
"israel",
"điểm",
"nổi",
"bật",
"nhất",
"của",
"tavor",
"ngang hai ngàn xoẹt bốn không không",
"là",
"thiết",
"kế",
"băng",
"đạn",
"phía",
"sau",
"dạng",
"bullpup",
"của",
"nó",
"quờ đắp liu ca e vờ gạch chéo đắp liu nờ ép mờ i",
"thiết",
"kế",
"này",
"giúp",
"ích e chín bẩy không",
"trong",
"gọn",
"hơn",
"nhưng",
"vẫn",
"đảm",
"bảo",
"kích",
"thước",
"tiêu",
"chuẩn",
"dù",
"có",
"thiết",
"kế",
"hiện",
"đại",
"nhưng",
"tavor",
"chín chín không gạch ngang bốn ngàn một hắt lờ bờ i gi dét đê",
"vẫn",
"sử",
"dụng",
"cơ",
"chế",
"nạp",
"đạn",
"bằng",
"khí",
"nén",
"với",
"hệ",
"thống",
"trích",
"khí",
"dài",
"và",
"bolt",
"xoay",
"nó",
"sử",
"dụng",
"cỡ",
"đạn",
"tiêu",
"chuẩn",
"âm hai nghìn bẩy trăm chín mươi lăm phẩy bốn hai sáu niu tơn",
"của",
"nato",
"với",
"hộp",
"tiếp",
"đạn",
"hiệu số mười một mười ba",
"viên",
"bên",
"cạnh",
"đó",
"trên",
"thân",
"súng",
"của",
"năm không xuộc tê vờ pờ gi a",
"cũng",
"được",
"trang",
"bị",
"các",
"thành",
"rail",
"để",
"lắp",
"thêm",
"các",
"thiết",
"bị",
"hổ",
"trợ",
"tác",
"chiến",
"khác",
"như",
"kính",
"ngắm",
"hay",
"tay",
"cầm",
"ngoài",
"israel",
"hiện",
"tại",
"tavor",
"đắp liu u quy nờ",
"và",
"các",
"biến",
"thể",
"của",
"nó",
"cũng",
"đang",
"được",
"chín",
"quốc",
"gia",
"trên",
"thế",
"giới",
"sử",
"dụng",
"trong",
"đó",
"có",
"cả",
"việt",
"nam",
"video",
"quân",
"đội",
"israel",
"huấn",
"luyện",
"thông",
"qua",
"các",
"trận",
"đánh",
"ảo",
"nguồn",
"qpvn",
"sáu hai"
] |
[
"lục",
"quân",
"israel",
"sở",
"hữu",
"2070",
"vũ",
"khí",
"đáng",
"sợ",
"nhiều",
"quốc",
"gia",
"thèm",
"muốn",
"lục",
"quân",
"israel",
"hiện",
"đang",
"sở",
"hữu",
"những",
"vũ",
"khí",
"khí",
"tài",
"cực",
"mạnh",
"mang",
"đặc",
"trăng",
"của",
"nền",
"công",
"nghiệp",
"quốc",
"phòng",
"phát",
"triển",
"hàng",
"đầu",
"thế",
"giới",
"946 mm2/cm",
"có",
"thể",
"kể",
"đến",
"như",
"xe",
"tăng",
"merkava",
"súng",
"trường",
"tấn",
"công",
"tavor",
"90/2070-no",
"tên",
"lửa",
"chống",
"tăng",
"spike",
"đứng",
"đầu",
"trong",
"top",
"13279087503",
"vũ",
"khí",
"tối",
"tân",
"nguy",
"hiểm",
"và",
"đáng",
"sợ",
"nhất",
"lục",
"quân",
"israel",
"là",
"dòng",
"xe",
"tăng",
"chiến",
"đấu",
"chủ",
"lực",
"merkava",
"các",
"phiên",
"bản",
"xe",
"tăng",
"merkava",
"đầu",
"tiên",
"của",
"israel",
"đều",
"sử",
"dụng",
"pháo",
"chính",
"-8443.305 mph",
"do",
"mỹ",
"chế",
"tạo",
"tuy",
"nhiên",
"từ",
"biến",
"thể",
"merkava",
"mk",
"iii",
"trở",
"lên",
"merkava",
"đã",
"bắt",
"đầu",
"sử",
"dụng",
"pháo",
"nòng",
"trơn",
"wmzgc-fcpx/60",
"6492.993 l/db",
"do",
"israel",
"tự",
"phát",
"triển",
"với",
"tầm",
"bắn",
"hiệu",
"quả",
"lên",
"tới",
"5346.00654 of",
"bên",
"cạnh",
"đó",
"merkava",
"mk",
"iii",
"còn",
"có",
"thể",
"phóng",
"tên",
"lửa",
"chống",
"tăng",
"lahat",
"qua",
"nòng",
"pháo",
"chính",
"với",
"tầm",
"bắn",
"lên",
"tới",
"8874.560 dm2",
"dòng",
"xe",
"tăng",
"chiến",
"đấu",
"chủ",
"lực",
"merkava",
"của",
"-gpcxo",
"israel",
"còn",
"khá",
"nổi",
"tiếng",
"với",
"các",
"hệ",
"thống",
"phòng",
"vệ",
"chủ",
"động",
"và",
"hệ",
"thống",
"giáp",
"bảo",
"vệ",
"tích",
"hợp",
"có",
"khả",
"năng",
"chống",
"lại",
"hầu",
"hết",
"các",
"loại",
"tên",
"lửa",
"chống",
"tăng",
"ở",
"vị",
"trí",
"thứ",
"hai",
"top",
"vũ",
"khí",
"tối",
"tân",
"của",
"lục",
"quân",
"israel",
"là",
"dòng",
"xe",
"bọc",
"thép",
"chở",
"quân",
"hạng",
"nặng",
"namer",
"được",
"phát",
"triển",
"dựa",
"trên",
"nền",
"tảng",
"khung",
"gầm",
"của",
"xe",
"tăng",
"chiến",
"đấu",
"chủ",
"lực",
"merkava",
"nó",
"cũng",
"là",
"dòng",
"xe",
"bọc",
"thép",
"chở",
"quân",
"nặng",
"nhất",
"trên",
"thế",
"giới",
"với",
"trọng",
"lượng",
"lên",
"tới",
"83.5 - 43,7",
"tấn",
"do",
"sử",
"dụng",
"khung",
"gầm",
"của",
"merkava",
"nên",
"phần",
"giáp",
"bảo",
"vệ",
"xung",
"quanh",
"namer",
"được",
"đánh",
"giá",
"là",
"bất",
"khả",
"xâm",
"phạm",
"bên",
"cạnh",
"đó",
"nó",
"còn",
"được",
"trang",
"bị",
"giáp",
"phản",
"ứng",
"nổ",
"và",
"hệ",
"thống",
"phòng",
"vệ",
"chủ",
"động",
"dù",
"có",
"trọng",
"lượng",
"lên",
"tới",
"44.722,8391",
"tấn",
"nhưng",
"namer",
"vẫn",
"có",
"thể",
"di",
"chuyển",
"với",
"tốc",
"độ",
"lên",
"tới",
"/p/qow",
"nhờ",
"động",
"cơ",
"diesel",
"1602",
"mã",
"lực",
"một",
"chiếc",
"namer",
"có",
"kíp",
"chiến",
"đấu",
"gồm",
"6.611.360",
"binh",
"sĩ",
"và",
"có",
"thể",
"chở",
"theo",
"tối",
"đa",
"2730",
"binh",
"sĩ",
"-53,9",
"cùng",
"đầy",
"đủ",
"trang",
"bị",
"bên",
"cạnh",
"-44 g",
"đó",
"nó",
"cũng",
"được",
"trang",
"bị",
"hệ",
"thống",
"vũ",
"khí",
"phòng",
"vệ",
"gồm",
"-76.27",
"hệ",
"thống",
"vũ",
"khí",
"điều",
"khiển",
"từ",
"xa",
"-2924,254 ml",
"10 / 11",
"súng",
"máy",
"-672,0375 km2",
"và",
"một",
"cối",
"tự",
"động",
"-4172.345 dm",
"đứng",
"thứ",
"1000",
"trong",
"top",
"3000",
"vũ",
"khí",
"tối",
"tân",
"của",
"lục",
"quân",
"israel",
"là",
"hệ",
"thống",
"pháo",
"phản",
"lực",
"phóng",
"loạt",
"smasher",
"thực",
"chất",
"nó",
"lại",
"là",
"bản",
"sao",
"của",
"hệ",
"thống",
"500/zđbvps",
"của",
"quân",
"đội",
"mỹ",
"được",
"đưa",
"vào",
"sử",
"dụng",
"từ",
"những",
"ngày 30 và ngày 14",
"smasher",
"được",
"đặt",
"trên",
"ngày 19 tới mồng 6 tháng 2",
"khung",
"gầm",
"xe",
"chiến",
"đấu",
"bộ",
"binh",
"l/gpf-540",
"bradley",
"tương",
"tự",
"như",
"900/1900/rty/",
"nó",
"có",
"thể",
"mang",
"theo",
"5.697.915",
"đạn",
"rocket",
"-289.00546 mẫu",
"smasher",
"có",
"thể",
"sử",
"dụng",
"nhiều",
"loại",
"đạn",
"rocket",
"khác",
"nhau",
"kể",
"cả",
"đạn",
"chùm",
"với",
"tầm",
"bắn",
"hiệu",
"quả",
"từ",
"885 kb",
"đến",
"481 vnđ",
"tùy",
"vào",
"các",
"loại",
"đạn",
"rocket",
"khác",
"nhau",
"hiện",
"tại",
"lực",
"lượng",
"phòng",
"vệ",
"israel",
"có",
"khoảng",
"1443",
"hệ",
"thống",
"rocket",
"phóng",
"loạt",
"smasher",
"với",
"tầm",
"bắn",
"tối",
"đa",
"-7661,0083 yến",
"nhưng",
"trong",
"tương",
"lai",
"các",
"hệ",
"thống",
"rocket",
"phóng",
"loạt",
"này",
"sẽ",
"được",
"trang",
"bị",
"đạn",
"tăng",
"tầm",
"có",
"tầm",
"bắn",
"có",
"thể",
"lên",
"đến",
"415 mg",
"đứng",
"vị",
"trí",
"thứ",
"182.506",
"là",
"tên",
"lửa",
"spike",
"hệ",
"thống",
"tên",
"lửa",
"chống",
"tăng",
"điều",
"khiển",
"do",
"công",
"ty",
"quốc",
"phòng",
"rafale",
"của",
"israel",
"0h",
"phát",
"triển",
"với",
"chế",
"độ",
"bắn",
"bắn",
"và",
"quên",
"được",
"trang",
"bị",
"một",
"đầu",
"dẫn",
"tầm",
"nhiệt",
"với",
"đầu",
"đạn",
"kép",
"thiết",
"kế",
"này",
"giúp",
"spike",
"có",
"thể",
"xuyên",
"phá",
"qua",
"được",
"lớp",
"giáp",
"phản",
"ứng",
"nổ",
"của",
"xe",
"tăng",
"đối",
"phương",
"với",
"tầm",
"bắn",
"254 đ",
"spike",
"có",
"thể",
"được",
"tích",
"hợp",
"trên",
"bất",
"cứ",
"phương",
"tiện",
"cơ",
"giới",
"nào",
"với",
"mọi",
"nền",
"tảng",
"từ",
"cơ",
"giới",
"mặt",
"đất",
"máy",
"bay",
"cho",
"đến",
"tàu",
"chiến",
"bên",
"cạnh",
"đó",
"ngoài",
"chống",
"tăng",
"spike",
"cũng",
"có",
"thể",
"được",
"sử",
"dụng",
"như",
"một",
"mẫu",
"tên",
"lửa",
"đa",
"năng",
"chống",
"lại",
"các",
"mục",
"tiêu",
"khác",
"như",
"máy",
"bay",
"tàu",
"chiến",
"cho",
"đến",
"2600",
"chống",
"bộ",
"binh",
"ngoài",
"ra",
"công",
"ty",
"rafale",
"cũng",
"phát",
"triển",
"spike",
"thành",
"nhiều",
"biến",
"thể",
"khác",
"nhau",
"với",
"tầm",
"bắn",
"xa",
"hơn",
"và",
"sở",
"hữu",
"sức",
"mạnh",
"hỏa",
"lực",
"lớn",
"hơn",
"spike-mr",
"là",
"phiên",
"bản",
"tầm",
"trung",
"với",
"tầm",
"bắn",
"tối",
"đa",
"766 rub",
"spike-lr",
"là",
"phiên",
"bản",
"tầm",
"xa",
"với",
"tầm",
"bắn",
"tối",
"đa",
"97 km3",
"trong",
"khi",
"đó",
"spike-er",
"có",
"tầm",
"bắn",
"lên",
"đến",
"-6640,0352 m/m3",
"biến",
"thể",
"này",
"có",
"thể",
"lắp",
"lên",
"xe",
"bọc",
"thép",
"hoặc",
"trực",
"thăng",
"và",
"cuối",
"cùng",
"là",
"spike",
"nlos",
"biến",
"thể",
"có",
"tầm",
"bắn",
"xa",
"nhất",
"lên",
"đến",
"-3195.480 m3",
"có",
"thể",
"tích",
"hợp",
"với",
"mọi",
"nền",
"tảng",
"khác",
"nhau",
"đứng",
"cuối",
"bảng",
"xếp",
"hạng",
"là",
"mẫu",
"súng",
"trường",
"tấn",
"công",
"dạng",
"bullpup",
"tavor",
"-401606",
"do",
"công",
"ty",
"imi",
"của",
"isarel",
"chế",
"tạo",
"hiện",
"nó",
"là",
"dòng",
"súng",
"trường",
"tấn",
"công",
"tiêu",
"chuẩn",
"của",
"lực",
"lượng",
"phòng",
"vệ",
"israel",
"điểm",
"nổi",
"bật",
"nhất",
"của",
"tavor",
"-2000/400",
"là",
"thiết",
"kế",
"băng",
"đạn",
"phía",
"sau",
"dạng",
"bullpup",
"của",
"nó",
"qwkev/wnfmi",
"thiết",
"kế",
"này",
"giúp",
"xe970",
"trong",
"gọn",
"hơn",
"nhưng",
"vẫn",
"đảm",
"bảo",
"kích",
"thước",
"tiêu",
"chuẩn",
"dù",
"có",
"thiết",
"kế",
"hiện",
"đại",
"nhưng",
"tavor",
"990-4100hlbyjzd",
"vẫn",
"sử",
"dụng",
"cơ",
"chế",
"nạp",
"đạn",
"bằng",
"khí",
"nén",
"với",
"hệ",
"thống",
"trích",
"khí",
"dài",
"và",
"bolt",
"xoay",
"nó",
"sử",
"dụng",
"cỡ",
"đạn",
"tiêu",
"chuẩn",
"-2795,426 n",
"của",
"nato",
"với",
"hộp",
"tiếp",
"đạn",
"hiệu số 11 - 13",
"viên",
"bên",
"cạnh",
"đó",
"trên",
"thân",
"súng",
"của",
"50/tvpja",
"cũng",
"được",
"trang",
"bị",
"các",
"thành",
"rail",
"để",
"lắp",
"thêm",
"các",
"thiết",
"bị",
"hổ",
"trợ",
"tác",
"chiến",
"khác",
"như",
"kính",
"ngắm",
"hay",
"tay",
"cầm",
"ngoài",
"israel",
"hiện",
"tại",
"tavor",
"wuqn",
"và",
"các",
"biến",
"thể",
"của",
"nó",
"cũng",
"đang",
"được",
"9",
"quốc",
"gia",
"trên",
"thế",
"giới",
"sử",
"dụng",
"trong",
"đó",
"có",
"cả",
"việt",
"nam",
"video",
"quân",
"đội",
"israel",
"huấn",
"luyện",
"thông",
"qua",
"các",
"trận",
"đánh",
"ảo",
"nguồn",
"qpvn",
"62"
] |
[
"mười chín",
"tên",
"côn",
"đồ",
"truy",
"sát",
"nhóm",
"công",
"nhân",
"giữa",
"sài",
"gòn",
"nhóm",
"côn",
"đồ",
"gần",
"âm tám lăm chấm không mười",
"tên",
"với",
"nhiều",
"hung",
"khí",
"tuýp",
"sắt",
"ghế",
"gỗ",
"gạch",
"đá",
"tấn",
"công",
"nhóm",
"nhân",
"công",
"đang",
"làm",
"việc",
"tại",
"khu",
"đất",
"tọa",
"lạc",
"số",
"chín không không gạch chéo ba không không không rờ",
"trần",
"xuân",
"soạn",
"p",
"tân",
"hưng",
"năm không không vê nờ e gạch chéo nờ vê gờ tê",
"thành phố hồ chí minh",
"dù",
"cố",
"chạy",
"thoát",
"thân",
"nhưng",
"cả",
"âm ba mươi tám ngàn ba trăm mười lăm phẩy chín sáu hai",
"người",
"đều",
"bị",
"thương",
"trong",
"đó",
"năm triệu năm trăm",
"trường",
"hợp",
"phải",
"cấp",
"cứu",
"tại",
"bệnh",
"viện",
"trao",
"đổi",
"với",
"phóng",
"viên",
"phóng viên",
"báo",
"công an thành phố",
"bẩy tháng một năm hai ngàn mười hai",
"ông",
"phan",
"thanh",
"toàn",
"phó",
"giám",
"đốc",
"phó giám đốc",
"công",
"ty",
"trách nhiệm hữu hạn",
"dịch",
"vụ",
"thể",
"thao",
"tân",
"hưng",
"cty",
"tân",
"ngày ba mươi",
"hưng",
"trình",
"bày",
"khu",
"đất",
"số",
"sáu bốn không gạch ngang hai ngàn ca tê",
"trần",
"xuân",
"soạn",
"p.tân",
"hưng",
"q.7",
"của",
"vợ",
"chồng",
"ông",
"nguyễn",
"đức",
"thống",
"đã",
"được",
"cấp",
"giấy",
"chứng",
"nhận",
"quyền",
"sử",
"dụng",
"với",
"diện",
"tích",
"bốn ngàn hai trăm sáu mươi phẩy không không sáu trăm chín mươi năm",
"không",
"có",
"bất",
"kỳ",
"sự",
"chế",
"tài",
"nào",
"của",
"pháp",
"luật",
"mười lăm giờ ba mươi",
"công",
"ty",
"tân",
"hưng",
"ký",
"hợp",
"đồng",
"hội đồng",
"thuê",
"toàn",
"bộ",
"khu",
"đất",
"này",
"để",
"làm",
"khu",
"thể",
"thao",
"vui",
"chơi",
"giải",
"trí",
"quá",
"trình",
"triển",
"khai",
"dự",
"án",
"cty",
"tân",
"hưng",
"gặp",
"sự",
"cản",
"trở",
"của",
"một",
"người",
"tên",
"thanh",
"hay",
"gọi",
"thanh",
"đầu",
"trọc",
"cùng",
"một",
"nhóm",
"thanh",
"niên",
"chiếm",
"giữ",
"trái",
"phép",
"một",
"phần",
"khu",
"đất",
"do",
"đó",
"ông",
"nguyễn",
"đức",
"thống",
"chủ",
"khu",
"đất",
"và",
"cty",
"tân",
"hưng",
"đã",
"gửi",
"đơn",
"kêu",
"cứu",
"tố",
"cáo",
"đến",
"các",
"cơ",
"quan",
"chức",
"năng",
"đang",
"chờ",
"giải",
"quyết",
"thì",
"xảy",
"ra",
"vụ",
"truy",
"sát",
"vào",
"bảy giờ ba mươi năm phút chín giây",
"sau",
"khi",
"báo",
"công an thành phố",
"đăng",
"bài",
"phản",
"ánh",
"liên",
"quan",
"đến",
"khu",
"đất",
"này",
"hơn",
"âm bốn mươi lăm ngàn một trăm linh tám phẩy không không hai ngàn sáu trăm chín bẩy",
"tên",
"truy",
"sát",
"nhóm",
"công",
"nhân",
"chưa",
"hết",
"bàng",
"hoàng",
"ông",
"ngô",
"hùng",
"khánh",
"sinh năm",
"một ngàn không trăm lẻ chín",
"ngụ",
"trừ dét trừ sáu tám không",
"kể",
"ngày tám tháng mười hai năm hai nghìn ba trăm mười tám",
"ông",
"cùng",
"tám mươi mốt",
"nhân",
"công",
"khác",
"của",
"cty",
"tân",
"hưng",
"có",
"mặt",
"tại",
"khu",
"đất",
"chuẩn",
"bị",
"dọn",
"dẹp",
"mặt",
"bằng",
"thì",
"bị",
"một",
"nhóm",
"khoảng",
"bẩy triệu bốn trăm lẻ năm ngàn lẻ tám",
"tên",
"do",
"thanh",
"đầu",
"trọc",
"cầm",
"đầu",
"bất",
"ngờ",
"tấn",
"công",
"bằng",
"nhiều",
"loại",
"hung",
"khí",
"số",
"nhân",
"công",
"đã",
"lớn",
"tuổi",
"có",
"cả",
"nữ",
"không",
"kịp",
"chạy",
"thoát",
"cả",
"mười một",
"người",
"đều",
"bị",
"trúng",
"đòn",
"trong",
"đó",
"ông",
"vang",
"tuấn",
"huy",
"bị",
"bất",
"tỉnh",
"ông",
"nguyễn",
"hữu",
"sang",
"bị",
"gãy",
"răng",
"trong",
"đơn",
"đề",
"tháng mười một bốn trăm năm mươi hai",
"gửi",
"công",
"an",
"q.7",
"bà",
"nguyễn",
"huệ",
"tiên",
"là",
"vợ",
"nạn",
"nhân",
"vang",
"tuấn",
"huy",
"sinh năm",
"hai trăm bốn mươi nghìn chín trăm bốn mươi tám",
"ngụ",
"chín không dê lờ xờ rờ",
"a pờ dét trừ ba nghìn hai trăm bẩy trăm",
"trình",
"bày",
"ông",
"huy",
"bị",
"thương",
"rất",
"nặng",
"bác",
"sĩ",
"kết",
"luận",
"bị",
"vỡ",
"tĩnh",
"mạch",
"thực",
"quản",
"có",
"nguy",
"cơ",
"đe",
"dọa",
"đến",
"tính",
"mạng",
"bà",
"khẩn",
"hai mươi sáu tháng mười hai nghìn hai trăm bảy mốt",
"thiết",
"đề",
"nghị",
"công",
"an",
"q.7",
"sớm",
"điều",
"tra",
"làm",
"rõ",
"khởi",
"tố",
"các",
"đối",
"tượng",
"côn",
"đồ",
"dã",
"man",
"đã",
"xử",
"ông",
"huy",
"thừa",
"chết",
"thiếu",
"sống",
"phó giám đốc",
"phan",
"thanh",
"toàn",
"lên",
"tiếng",
"nhóm",
"của",
"thanh",
"đầu",
"trọc",
"rất",
"côn",
"đồ",
"hung",
"hãn",
"sử",
"dụng",
"hung",
"khí",
"nguy",
"hiểm",
"ngang",
"nhiên",
"xông",
"vào",
"khu",
"đất",
"do",
"cty",
"tân",
"hưng",
"ký",
"hội đồng",
"thuê",
"sử",
"dụng",
"hợp",
"pháp",
"để",
"truy",
"sát",
"những",
"người",
"lao",
"động",
"chân",
"chính",
"ngay",
"giữa",
"ban",
"ngày",
"thể",
"hiện",
"sự",
"manh",
"động",
"xem",
"thường",
"pháp",
"luật",
"gây",
"mất",
"an",
"ninh",
"trât",
"tự",
"cty",
"tân",
"hưng",
"đã",
"có",
"đơn",
"tố",
"cáo",
"kèm",
"theo",
"các",
"tài",
"liệu",
"chứng",
"cứ",
"trong",
"đó",
"có",
"clip",
"video",
"ghi",
"lại",
"cảnh",
"thanh",
"đầu",
"trọc",
"cầm",
"đầu",
"cuộc",
"truy",
"sát",
"gửi",
"các",
"cơ",
"quan",
"chức",
"năng",
"chắc",
"chắn",
"công",
"an",
"q.7",
"sẽ",
"sớm",
"tóm",
"được",
"nhóm",
"côn",
"đồ",
"ông",
"toàn",
"bày",
"tỏ",
"sự",
"tin",
"tưởng",
"trao",
"đổi",
"với",
"phóng viên",
"báo",
"công an thành phố",
"thượng",
"tá",
"trần",
"văn",
"sơn",
"phó",
"thủ",
"trưởng",
"cơ",
"quan",
"cảnh sát điều tra",
"công",
"an",
"q.7",
"cho",
"biết",
"cơ",
"quan",
"cảnh sát điều tra",
"công",
"an",
"q.7",
"đã",
"ra",
"quyết",
"định",
"khởi",
"tố",
"vụ",
"án",
"hình",
"sự",
"cố",
"ý",
"gây",
"thương",
"tích",
"đang",
"khẩn",
"trương",
"điều",
"tra",
"làm",
"rõ",
"xử",
"lý",
"nghiêm",
"theo",
"quy",
"định",
"của",
"pháp",
"luật"
] |
[
"19",
"tên",
"côn",
"đồ",
"truy",
"sát",
"nhóm",
"công",
"nhân",
"giữa",
"sài",
"gòn",
"nhóm",
"côn",
"đồ",
"gần",
"-85.010",
"tên",
"với",
"nhiều",
"hung",
"khí",
"tuýp",
"sắt",
"ghế",
"gỗ",
"gạch",
"đá",
"tấn",
"công",
"nhóm",
"nhân",
"công",
"đang",
"làm",
"việc",
"tại",
"khu",
"đất",
"tọa",
"lạc",
"số",
"900/3000r",
"trần",
"xuân",
"soạn",
"p",
"tân",
"hưng",
"500vne/nvgt",
"thành phố hồ chí minh",
"dù",
"cố",
"chạy",
"thoát",
"thân",
"nhưng",
"cả",
"-38.315,962",
"người",
"đều",
"bị",
"thương",
"trong",
"đó",
"5.000.500",
"trường",
"hợp",
"phải",
"cấp",
"cứu",
"tại",
"bệnh",
"viện",
"trao",
"đổi",
"với",
"phóng",
"viên",
"phóng viên",
"báo",
"công an thành phố",
"7/1/2012",
"ông",
"phan",
"thanh",
"toàn",
"phó",
"giám",
"đốc",
"phó giám đốc",
"công",
"ty",
"trách nhiệm hữu hạn",
"dịch",
"vụ",
"thể",
"thao",
"tân",
"hưng",
"cty",
"tân",
"ngày 30",
"hưng",
"trình",
"bày",
"khu",
"đất",
"số",
"640-2000kt",
"trần",
"xuân",
"soạn",
"p.tân",
"hưng",
"q.7",
"của",
"vợ",
"chồng",
"ông",
"nguyễn",
"đức",
"thống",
"đã",
"được",
"cấp",
"giấy",
"chứng",
"nhận",
"quyền",
"sử",
"dụng",
"với",
"diện",
"tích",
"4260,00690 năm",
"không",
"có",
"bất",
"kỳ",
"sự",
"chế",
"tài",
"nào",
"của",
"pháp",
"luật",
"15h30",
"công",
"ty",
"tân",
"hưng",
"ký",
"hợp",
"đồng",
"hội đồng",
"thuê",
"toàn",
"bộ",
"khu",
"đất",
"này",
"để",
"làm",
"khu",
"thể",
"thao",
"vui",
"chơi",
"giải",
"trí",
"quá",
"trình",
"triển",
"khai",
"dự",
"án",
"cty",
"tân",
"hưng",
"gặp",
"sự",
"cản",
"trở",
"của",
"một",
"người",
"tên",
"thanh",
"hay",
"gọi",
"thanh",
"đầu",
"trọc",
"cùng",
"một",
"nhóm",
"thanh",
"niên",
"chiếm",
"giữ",
"trái",
"phép",
"một",
"phần",
"khu",
"đất",
"do",
"đó",
"ông",
"nguyễn",
"đức",
"thống",
"chủ",
"khu",
"đất",
"và",
"cty",
"tân",
"hưng",
"đã",
"gửi",
"đơn",
"kêu",
"cứu",
"tố",
"cáo",
"đến",
"các",
"cơ",
"quan",
"chức",
"năng",
"đang",
"chờ",
"giải",
"quyết",
"thì",
"xảy",
"ra",
"vụ",
"truy",
"sát",
"vào",
"7:35:9",
"sau",
"khi",
"báo",
"công an thành phố",
"đăng",
"bài",
"phản",
"ánh",
"liên",
"quan",
"đến",
"khu",
"đất",
"này",
"hơn",
"-45.108,002697",
"tên",
"truy",
"sát",
"nhóm",
"công",
"nhân",
"chưa",
"hết",
"bàng",
"hoàng",
"ông",
"ngô",
"hùng",
"khánh",
"sinh năm",
"1009",
"ngụ",
"-z-680",
"kể",
"ngày 8/12/2318",
"ông",
"cùng",
"81",
"nhân",
"công",
"khác",
"của",
"cty",
"tân",
"hưng",
"có",
"mặt",
"tại",
"khu",
"đất",
"chuẩn",
"bị",
"dọn",
"dẹp",
"mặt",
"bằng",
"thì",
"bị",
"một",
"nhóm",
"khoảng",
"7.405.008",
"tên",
"do",
"thanh",
"đầu",
"trọc",
"cầm",
"đầu",
"bất",
"ngờ",
"tấn",
"công",
"bằng",
"nhiều",
"loại",
"hung",
"khí",
"số",
"nhân",
"công",
"đã",
"lớn",
"tuổi",
"có",
"cả",
"nữ",
"không",
"kịp",
"chạy",
"thoát",
"cả",
"11",
"người",
"đều",
"bị",
"trúng",
"đòn",
"trong",
"đó",
"ông",
"vang",
"tuấn",
"huy",
"bị",
"bất",
"tỉnh",
"ông",
"nguyễn",
"hữu",
"sang",
"bị",
"gãy",
"răng",
"trong",
"đơn",
"đề",
"tháng 11/452",
"gửi",
"công",
"an",
"q.7",
"bà",
"nguyễn",
"huệ",
"tiên",
"là",
"vợ",
"nạn",
"nhân",
"vang",
"tuấn",
"huy",
"sinh năm",
"240.948",
"ngụ",
"90dlxr",
"apz-3200700",
"trình",
"bày",
"ông",
"huy",
"bị",
"thương",
"rất",
"nặng",
"bác",
"sĩ",
"kết",
"luận",
"bị",
"vỡ",
"tĩnh",
"mạch",
"thực",
"quản",
"có",
"nguy",
"cơ",
"đe",
"dọa",
"đến",
"tính",
"mạng",
"bà",
"khẩn",
"26/10/2271",
"thiết",
"đề",
"nghị",
"công",
"an",
"q.7",
"sớm",
"điều",
"tra",
"làm",
"rõ",
"khởi",
"tố",
"các",
"đối",
"tượng",
"côn",
"đồ",
"dã",
"man",
"đã",
"xử",
"ông",
"huy",
"thừa",
"chết",
"thiếu",
"sống",
"phó giám đốc",
"phan",
"thanh",
"toàn",
"lên",
"tiếng",
"nhóm",
"của",
"thanh",
"đầu",
"trọc",
"rất",
"côn",
"đồ",
"hung",
"hãn",
"sử",
"dụng",
"hung",
"khí",
"nguy",
"hiểm",
"ngang",
"nhiên",
"xông",
"vào",
"khu",
"đất",
"do",
"cty",
"tân",
"hưng",
"ký",
"hội đồng",
"thuê",
"sử",
"dụng",
"hợp",
"pháp",
"để",
"truy",
"sát",
"những",
"người",
"lao",
"động",
"chân",
"chính",
"ngay",
"giữa",
"ban",
"ngày",
"thể",
"hiện",
"sự",
"manh",
"động",
"xem",
"thường",
"pháp",
"luật",
"gây",
"mất",
"an",
"ninh",
"trât",
"tự",
"cty",
"tân",
"hưng",
"đã",
"có",
"đơn",
"tố",
"cáo",
"kèm",
"theo",
"các",
"tài",
"liệu",
"chứng",
"cứ",
"trong",
"đó",
"có",
"clip",
"video",
"ghi",
"lại",
"cảnh",
"thanh",
"đầu",
"trọc",
"cầm",
"đầu",
"cuộc",
"truy",
"sát",
"gửi",
"các",
"cơ",
"quan",
"chức",
"năng",
"chắc",
"chắn",
"công",
"an",
"q.7",
"sẽ",
"sớm",
"tóm",
"được",
"nhóm",
"côn",
"đồ",
"ông",
"toàn",
"bày",
"tỏ",
"sự",
"tin",
"tưởng",
"trao",
"đổi",
"với",
"phóng viên",
"báo",
"công an thành phố",
"thượng",
"tá",
"trần",
"văn",
"sơn",
"phó",
"thủ",
"trưởng",
"cơ",
"quan",
"cảnh sát điều tra",
"công",
"an",
"q.7",
"cho",
"biết",
"cơ",
"quan",
"cảnh sát điều tra",
"công",
"an",
"q.7",
"đã",
"ra",
"quyết",
"định",
"khởi",
"tố",
"vụ",
"án",
"hình",
"sự",
"cố",
"ý",
"gây",
"thương",
"tích",
"đang",
"khẩn",
"trương",
"điều",
"tra",
"làm",
"rõ",
"xử",
"lý",
"nghiêm",
"theo",
"quy",
"định",
"của",
"pháp",
"luật"
] |
[
"bán",
"bớt",
"năm trăm lẻ chín xen ti mét",
"cổ",
"phiếu",
"bcg",
"tập",
"đoàn",
"doji",
"không",
"còn",
"là",
"cổ",
"âm bốn trăm hai mươi sáu phẩy năm trăm chín mốt độ ca trên na nô mét",
"đông",
"lớn",
"của",
"bamboo",
"capital",
"giao",
"dịch",
"được",
"ngày hai mươi ngày mười bốn tháng ba",
"thực",
"hiện",
"thông",
"qua",
"phương",
"thức",
"thỏa",
"ngày sáu",
"thuận",
"trong",
"ba nghìn",
"ngày mồng tám và mùng tám",
"và",
"ngày mười sáu và ngày bảy tháng hai",
"với",
"tổng",
"giá",
"trị",
"vào",
"khoảng",
"âm bốn chín ga lông",
"đồng",
"công ty cổ phần",
"tập",
"đoàn",
"vàng",
"bạc",
"đá",
"quý",
"doji",
"doji",
"đã",
"thông",
"báo",
"hoàn",
"tất",
"bán",
"ra",
"ba nghìn hai trăm bốn mươi mốt chấm không hai trăm bẩy năm chỉ",
"cổ",
"phiếu",
"công ty cổ phần",
"bamboo",
"capital",
"mã",
"bcg",
"với",
"mục",
"đích",
"cơ",
"cấu",
"lại",
"danh",
"mục",
"sau",
"giao",
"dịch",
"doji",
"đã",
"giảm",
"sở",
"hữu",
"tại",
"bamboo",
"capital",
"từ",
"âm hai nghìn bảy trăm mười sáu phẩy chín trăm hai mươi ba ngày",
"cổ",
"sáu mươi bẩy phẩy bốn tới sáu mốt chấm bẩy",
"phiếu",
"tỷ",
"lệ",
"âm năm ngàn sáu trăm hai bốn chấm hai trăm chín tám dặm một giờ",
"xuống",
"còn",
"hơn",
"bốn trăm bốn mươi bẩy công",
"cổ",
"phiếu",
"tỷ",
"lệ",
"sáu trăm linh một xen ti mét khối",
"và",
"không",
"còn",
"là",
"cổ",
"đông",
"lớn",
"của",
"bamboo",
"capital",
"từ",
"mười ba giờ ba mươi sáu phút",
"giao",
"dịch",
"được",
"thực",
"hiện",
"thông",
"qua",
"phương",
"thức",
"thỏa",
"thuận",
"trong",
"cộng một bẩy ba bốn không không không chín bốn bẩy một",
"ngày chín ngày hai chín tháng mười hai",
"bẩy trăm tám mươi hai đề xi mét",
"cổ",
"phiếu",
"và",
"ngày ba mươi mốt và ngày hai mươi ba tháng mười một",
"hơn",
"năm nghìn tám trăm bẩy mươi tám chấm hai trăm bốn mươi ba tháng",
"cổ",
"phiếu",
"với",
"tổng",
"giá",
"trị",
"vào",
"khoảng",
"bẩy trăm ba mươi nhăm việt nam đồng",
"đồng",
"trên",
"thị",
"trường",
"cổ",
"phiếu",
"bcg",
"biến",
"động",
"khá",
"mạnh",
"trong",
"khoảng",
"âm chín mươi bẩy nghìn bẩy trăm chín mươi tám phẩy một ngàn tám trăm năm mươi",
"năm",
"trở",
"lại",
"đây",
"cổ",
"phiếu",
"này",
"bắt",
"đầu",
"dậy",
"sóng",
"từ",
"cuối",
"ngày mười năm",
"và",
"nhanh",
"chóng",
"leo",
"lên",
"đạt",
"đỉnh",
"giai đoạn hai mươi tư bốn",
"đồng/cổ",
"phiếu",
"ghi",
"nhận",
"mức",
"tăng",
"chín nghìn bốn trăm lẻ bẩy chấm một trăm tám ba ki lô ca lo",
"trong",
"hơn",
"âm tám mươi hai chấm bẩy",
"tháng",
"tuy",
"nhiên",
"sau",
"đó",
"cổ",
"phiếu",
"bcg",
"cũng",
"nhanh",
"chóng",
"quay",
"đầu",
"giảm",
"sâu",
"đặc",
"biệt",
"từ",
"đầu",
"ngày mười",
"đến",
"nay",
"hiện",
"cổ",
"phiếu",
"này",
"đang",
"giao",
"dịch",
"quanh",
"mức",
"âm một chấm chín chín",
"đồng/cổ",
"phiếu",
"giảm",
"âm ba ngàn bốn trăm mười sáu chấm một trăm sáu mươi tám ki lô mét",
"từ",
"đầu",
"năm",
"giai",
"đoạn",
"cổ",
"phiếu",
"bcg",
"biến",
"động",
"mạnh",
"cũng",
"chứng",
"kiến",
"làn",
"sóng",
"mua",
"vào",
"rầm",
"rộ",
"của",
"loạt",
"cổ",
"đông",
"nội",
"bộ",
"trong",
"đó",
"bao",
"gồm",
"cả",
"ông",
"nguyễn",
"hồ",
"nam",
"chủ",
"tịch",
"bảy ba bốn ba bốn tám sáu tám bốn sáu",
"hội đồng quản trị",
"động",
"thái",
"mua",
"vào",
"số",
"lượng",
"lớn",
"của",
"lãnh",
"đạo",
"và",
"cổ",
"đông",
"nội",
"bộ",
"diễn",
"ra",
"trong",
"bối",
"cảnh",
"lần",
"lượt",
"các",
"cổ",
"đông",
"lớn",
"khác",
"liên",
"tục",
"thoái",
"vốn",
"giảm",
"sở",
"hữu",
"như",
"thành",
"vũ",
"tây",
"ninh",
"ô",
"tô",
"một nghìn bảy mươi",
"mirae",
"asset",
"daewoo",
"hay",
"mới",
"đây",
"là",
"doji",
"hiện",
"trong",
"ngày bốn",
"cơ",
"cấu",
"cổ",
"đông",
"của",
"bamboo",
"capital",
"ông",
"nguyễn",
"hồ",
"nam",
"đang",
"là",
"cổ",
"đông",
"lớn",
"nhất",
"nắm",
"giữ",
"tới",
"một trăm năm mươi bẩy lượng",
"cổ",
"phần",
"ngoài",
"ra",
"công",
"ty",
"còn",
"mười chia mười ba",
"cổ",
"đông",
"chín triệu",
"lớn",
"khác",
"là",
"mirae",
"asset",
"daewo",
"chín trăm hai mươi ba lít trên độ ép",
"imperial",
"dragon",
"investments",
"limited",
"chín trăm sáu ba mi li lít",
"và",
"bà",
"nguyễn",
"ngọc",
"đoàn",
"trang",
"âm năm nghìn chín trăm ba mươi sáu phẩy không hai trăm ba tám độ ca"
] |
[
"bán",
"bớt",
"509 cm",
"cổ",
"phiếu",
"bcg",
"tập",
"đoàn",
"doji",
"không",
"còn",
"là",
"cổ",
"-426,591 ok/nm",
"đông",
"lớn",
"của",
"bamboo",
"capital",
"giao",
"dịch",
"được",
"ngày 20 ngày 14 tháng 3",
"thực",
"hiện",
"thông",
"qua",
"phương",
"thức",
"thỏa",
"ngày 6",
"thuận",
"trong",
"3000",
"ngày mồng 8 và mùng 8",
"và",
"ngày 16 và ngày 7 tháng 2",
"với",
"tổng",
"giá",
"trị",
"vào",
"khoảng",
"-49 gallon",
"đồng",
"công ty cổ phần",
"tập",
"đoàn",
"vàng",
"bạc",
"đá",
"quý",
"doji",
"doji",
"đã",
"thông",
"báo",
"hoàn",
"tất",
"bán",
"ra",
"3241.0275 chỉ",
"cổ",
"phiếu",
"công ty cổ phần",
"bamboo",
"capital",
"mã",
"bcg",
"với",
"mục",
"đích",
"cơ",
"cấu",
"lại",
"danh",
"mục",
"sau",
"giao",
"dịch",
"doji",
"đã",
"giảm",
"sở",
"hữu",
"tại",
"bamboo",
"capital",
"từ",
"-2716,923 ngày",
"cổ",
"67,4 - 61.7",
"phiếu",
"tỷ",
"lệ",
"-5624.298 mph",
"xuống",
"còn",
"hơn",
"447 công",
"cổ",
"phiếu",
"tỷ",
"lệ",
"601 cc",
"và",
"không",
"còn",
"là",
"cổ",
"đông",
"lớn",
"của",
"bamboo",
"capital",
"từ",
"13h36",
"giao",
"dịch",
"được",
"thực",
"hiện",
"thông",
"qua",
"phương",
"thức",
"thỏa",
"thuận",
"trong",
"+17340009471",
"ngày 9 ngày 29 tháng 12",
"782 dm",
"cổ",
"phiếu",
"và",
"ngày 31 và ngày 23 tháng 11",
"hơn",
"5878.243 tháng",
"cổ",
"phiếu",
"với",
"tổng",
"giá",
"trị",
"vào",
"khoảng",
"735 vnđ",
"đồng",
"trên",
"thị",
"trường",
"cổ",
"phiếu",
"bcg",
"biến",
"động",
"khá",
"mạnh",
"trong",
"khoảng",
"-97.798,1850",
"năm",
"trở",
"lại",
"đây",
"cổ",
"phiếu",
"này",
"bắt",
"đầu",
"dậy",
"sóng",
"từ",
"cuối",
"ngày 15",
"và",
"nhanh",
"chóng",
"leo",
"lên",
"đạt",
"đỉnh",
"giai đoạn 24 - 4",
"đồng/cổ",
"phiếu",
"ghi",
"nhận",
"mức",
"tăng",
"9407.183 kcal",
"trong",
"hơn",
"-82.7",
"tháng",
"tuy",
"nhiên",
"sau",
"đó",
"cổ",
"phiếu",
"bcg",
"cũng",
"nhanh",
"chóng",
"quay",
"đầu",
"giảm",
"sâu",
"đặc",
"biệt",
"từ",
"đầu",
"ngày 10",
"đến",
"nay",
"hiện",
"cổ",
"phiếu",
"này",
"đang",
"giao",
"dịch",
"quanh",
"mức",
"-1.99",
"đồng/cổ",
"phiếu",
"giảm",
"-3416.168 km",
"từ",
"đầu",
"năm",
"giai",
"đoạn",
"cổ",
"phiếu",
"bcg",
"biến",
"động",
"mạnh",
"cũng",
"chứng",
"kiến",
"làn",
"sóng",
"mua",
"vào",
"rầm",
"rộ",
"của",
"loạt",
"cổ",
"đông",
"nội",
"bộ",
"trong",
"đó",
"bao",
"gồm",
"cả",
"ông",
"nguyễn",
"hồ",
"nam",
"chủ",
"tịch",
"7343486846",
"hội đồng quản trị",
"động",
"thái",
"mua",
"vào",
"số",
"lượng",
"lớn",
"của",
"lãnh",
"đạo",
"và",
"cổ",
"đông",
"nội",
"bộ",
"diễn",
"ra",
"trong",
"bối",
"cảnh",
"lần",
"lượt",
"các",
"cổ",
"đông",
"lớn",
"khác",
"liên",
"tục",
"thoái",
"vốn",
"giảm",
"sở",
"hữu",
"như",
"thành",
"vũ",
"tây",
"ninh",
"ô",
"tô",
"1070",
"mirae",
"asset",
"daewoo",
"hay",
"mới",
"đây",
"là",
"doji",
"hiện",
"trong",
"ngày 4",
"cơ",
"cấu",
"cổ",
"đông",
"của",
"bamboo",
"capital",
"ông",
"nguyễn",
"hồ",
"nam",
"đang",
"là",
"cổ",
"đông",
"lớn",
"nhất",
"nắm",
"giữ",
"tới",
"157 lượng",
"cổ",
"phần",
"ngoài",
"ra",
"công",
"ty",
"còn",
"10 / 13",
"cổ",
"đông",
"9.000.000",
"lớn",
"khác",
"là",
"mirae",
"asset",
"daewo",
"923 l/of",
"imperial",
"dragon",
"investments",
"limited",
"963 ml",
"và",
"bà",
"nguyễn",
"ngọc",
"đoàn",
"trang",
"-5936,0238 ok"
] |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.