source_text stringlengths 10 238 | target_text stringlengths 1 233 |
|---|---|
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đj nipm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang jổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy baz nhân dân cấp oã về việc sã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác vhậv của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thcng báo về việc mất giấy chmng vhậv hoặc trang bổ sung của giấy chmng vhậv | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bh sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã vp việc đã niêm yết thông báo vp việc iất giấy hhứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy hhứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: gkấy xác yhậy của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất gkấy chrng yhậy hoặc trang bổ sung của gkấy chrng yhậy | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của jy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân kấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: goấy xác nhận cna uy ban nhân dân cấp xã về việt đã niêm yết thông báo về việt mất goấy chứnv nhận hoặc taang bổ sung cna goấy chứnv nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nmận của uy bdn nhân dân cấp xã về vjệc đã niêm yết thông báo về vjệc mất giấy chứng nmận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nmận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã về jiệc đã niêm yết thông báo về jiệc mất giấy chứeg nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứeg nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã diêm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấr xtc nhận của uy bnn nhân dân cấp xã về việc đã niêm dết thông báo về việc mất giấr chứng nhận hoặc trang bổ sunx của giấr chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dâs cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: yiấy xác nhận cna uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất yiấy chứng nhận hyặc trang bổ sung cna yiấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác thật của uy ban nhân dân cấp xã fề vidc đã niêm pết thông báo fề vidc mất giấy chứng thật hoặc trang bổ sung của giấy chứng thật | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xd về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ dung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấc xác nhận củz uy ban nhân dân cấp nã tề việc đã nihm yết thông báo tề việc mất giấc chứng nhận hoặc trang bổ sung củz giấc chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: gigy xuc nhận củn uy ban nhân dân cấp oã về việc đã niên yết thông báo về việc mất gigy chứng nhận hoặc trang bổ sung củn gigy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhln của uy gan vhâv dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhln hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhln | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xz về việc đã niêm yết thông báo về việc mấq giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: gsấy xác fhậf của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất gsấy chứng fhậf hoặc trang hổ sung của gsấy chứng fhậf | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm qết thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: gtấy xác ntận của uy ban nhân dnn cấp xã sề việc iã niêm yết thông báo sề việc mất gtấy chứng ntận hoặc trane bổ sung của gtấy chứng ntận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã vy việc đã niêm yết thông báo vy việc mất giấy chứng nhận hoặc xrang bổ sunx của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: gisy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất gisy chứng nhận hoặc trang bổ sung của gisy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xpc nhmn của uy ban nhqn kân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứyg nhmn hoặc trang bổ sung của giấy chứyg nhmn | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy bab nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chqng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chqng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban ehâe dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc eất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sueg của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: gixy xác nhxn của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã nrêm yết thông báo về việc wất gixy chứng nhxn hoặc trang bổ sung của gixy chứng nhxn | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận zủa uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung zủa giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xx về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy caứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy caứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác dhậd của uy ban naân dâe cấp xã về việc đã niêm yết thông bdo về việc mất giấy chứng dhậd hoặc trang bổ sung của giấy chứng dhậd | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp bã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứnu nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứnu nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giiy hác nhận của uy ban nhân dân cấp xã vk việc đã niêm yết thông báo vk việc mất giiy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giiy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy san thât dân cấp xã về việc đã niêm yết taông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhzn dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xád yhậy của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy ciứng yhậy hoặc xrang wổ sung của giấy ciứng yhậy | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy nan ohâo dân cấp xã fề việa đã niêm yết thông báo fề việa mất giấy chứrg nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứrg nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấi yác nhận của sy ban nhân dân cấp xã về việm đã niêm yết thông báo về việm mất giấi chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấi chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấf xác nhận của uy byn nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông qáo về việc mất giấf chứbg nhận hoặc trang bổ sung của giấf chứbg nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nkận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông bám về việc mất giấy chứng nkận hoặc tranl bổ sung của giấy chứng nkận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác ahậa của uy ban nhân dân cấp xã về việt đã niêm yết thông báo về việt mất giấy chứng ahậa hoặc trang bổ sung của giấy chứng ahậa | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xjc nhận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm dết thông báo về việc mất giấy chứng nhận huặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy vác nhận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã về niệc đã niêm yết thwng báo về niệc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cpp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã hề việc đã niêm yết thông báo hề việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: gxấy xác nhận cia ey ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất gxấy chứng nhận hoặc trang bổ sung cia gxấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy hác naận của uy ban nhân dân cấp xã vm việc đã niêm yết thông báo vm việc mdt giấy chứng naận hoặc trang bổ sung của giấy chứng naận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác ehậe của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm ymt thông bno về việc mất giấy chứnu ehậe hoặc trang bổ sung của giấy chứnu ehậe | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: gizy xác nhận của uy ban fhâf dân cấp xã về uiệc đã niêm yết thông báo về uiệc mất gizy chứng nhận hoặc grang bổ sung của gizy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xr về việc eã niêq yết thông báo về việc mất giấy chứnx nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứnx nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã vt việc đã niêr yết thông záo vt việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ kung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác ndận của uy ban nhân dqn cấp xã về việc đã niêm yht thông báo về việc mất giấy chứng ndận hcặc trhng bb sung của giấy chứng ndận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác njận cka uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng njận hoặc trang bổ sung cka giấy chứng njận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ skng của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giiy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã jề việc đã niêm yết thông báo jề việc mất giiy phứng nhận hoặc trang bổ sung của giiy phứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấc xác nhận của uy ban nhân dân cfp xe về việc đã niêm yết whông báo về việc mất giấc chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấc chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thônv báo về việc mht giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông bpo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sfng của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: diấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc lất diấy bhứng nhận hoặc trang bổ sung của diấy bhứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uo ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác thật của uy ban thât dân cấp xx về vnệc đã niêm yết thông báo về vnệc mất giấy chứng thật uoặc trang bổ jung của giấy chứng thật | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xál nhận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm ytt thung báo về việc mất giấy chứzg nhận hoặc trang aổ sulg của giấy chứzg nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận cya uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thôig báo về việc mất giấy cheng nhận hoặc trang bổ sung cya giấy cheng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấa xã về viqc đã niêm yết thông báo về viqc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xáo nhpn của uy ban nqân dân cấp dã vl việc đã niêm yết thông báo vl việc mất giấy jhứng nhpn hoặc trang bổ sung của giấy jhứng nhpn | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác ohậo của uy ban nhân dân cấp xã về việa đã niêm yết thông báo về việa mất giấy chứng ohậo hoặc trcng bổ sung của giấy chứng ohậo | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết rhông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của ut ban nhân dân uấp tã về việc đã niêm yet thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: goấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yếr thông báo về việc mất goấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của goấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ben nhân dân cmp xã về việc wã niêm yết thông dáo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang by skng của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân din cấd xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đl niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấc xác nhận zủa uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấc chứng nhận hoặc trang bổ sung zủa giấc chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác bhậb của uy ban nhân dân cấp xã về việk đm niêm yết thông báo về việk mất giấy chứng bhậb hoặc trans bổ seng của giấy chứng bhậb | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xáv nhận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang be sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận củl uy ban nhân dân cấp xu về việc đã niêm yết thông báo về việc mut giấy chrng nhận hoặc trang bổ sung củl giấy chrng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác ndận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng ndận hoặc trang bổ sung của giấy chứng ndận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thônj báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: oiấy xác nhận củb uy ban nhân dân oấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất oiấy chứng nhận hoặc trang bổ sung củb oiấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã về việu đã niêm yết thông bqo về việu mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sxng của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác phập của uy bwn nhân dhn cấp mã lề việc đã niêm yếi thông báo lề việc mất giấy chứng phập hoặc trang bổ sung của giấy chứng phập | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giry xác qhậq của uy ban nhân dân cấp xã vy voệc nã niêm yết thông báo vy voệc mất giry chứng qhậq hoặc trang bổ sung của giry chứng qhậq | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban neân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chwng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chwng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giiy xác nhận của un ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giiy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giiy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xã vs việc đã niêm yết thôns báo vs việc mất giấy chứzg nhận hoặc trang bổ suog của giấy chứzg nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhcn của uy baz nhân dân yấp xã về việc đã niêm ykt thông báo về việc mất giấy chứng nhcn hoặv trang bổ dung của giấy chứng nhcn | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cấp xj về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhận hoặc trafg xổ swng của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận cda uy ban phâp vân cấp xã về việc đã nfêm yếb thông báo về việc mat giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung cda giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy ban nhân dân cjp xj về việc đã niêm yết thônr báo về việc mất giấy yhứng nhận hoặc trang bw sung của giấy yhứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: gigy xác nhận cna uy ban nhzn dân cấp xã về vaệc đã niêm yết thông báo về vaệc mất gigy chứng nhận hdặc trang bổ sung cna gigy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy uác nhận của uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêw yết thông báo về việc mất giấy chứnq nhận hoặc trang bo sung của giấy chứnq nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xác nhận của uy bat nhân dân cấp xã về vuệc đã niêm yết thông báu về vuệc mất giấy chứng nhận hohc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xmc nhcn cba uy ban nhân nân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất giấy chứng nhcn hoặc trang bi sung cba giấy chứng nhcn | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
correct: giấy xlc nhận của uy ban nhân dân cấp xã về liệc đã niwm yết thôvg báo về liệc mất giấy chứng nhận hoặc trang bổ sung của giấy chứng nhận | Giấy xác nhận của Uy ban nhân dân cấp xã về việc đã niêm yết thông báo về việc mất Giấy chứng nhận hoặc Trang bổ sung của giấy chứng nhận |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.