| { |
| "天魔虫": "Thiên Ma trùng", |
| "林溪": "Lâm Khê", |
| "域外天魔": "Vực Ngoại Thiên Ma", |
| "混沌魔神": "Hỗn Độn Ma Thần", |
| "魏凌峰": "Ngụy Lăng Phong", |
| "山雀": "Sơn Tước", |
| "蛟虎": "Giao Hổ", |
| "岩羊": "Nham Dương", |
| "文元祥": "Văn Nguyên Tường", |
| "永安": "Vĩnh An", |
| "阿爹": "A Đa", |
| "蛮人": "Man Nhân", |
| "百万蛮山": "Bách Vạn Man Sơn", |
| "侗山派": "Động Sơn phái", |
| "混沌潮汐": "Hỗn Độn triều tịch", |
| "天启武帝": "Thiên Khải Võ Đế", |
| "安远": "An Viễn", |
| "天下会": "Thiên Hạ hội", |
| "宸国": "Thần Quốc", |
| "真武武者": "Chân Võ Võ Giả", |
| "天守界": "Thiên Thủ Giới", |
| "天启元年": "Thiên Khải Nguyên Niên", |
| "侗山": "Đỗng Sơn", |
| "天辉武场": "Thiên Huy Võ Tràng", |
| "天启二十年": "Thiên Khải Nhị Thập Niên", |
| "天启四十年": "Thiên Khải Tứ Thập Niên", |
| "天启六十年": "Thiên Khải Lục Thập Niên", |
| "泥菩萨": "Nê Bồ Tát", |
| "血杀堂": "Huyết Sát Đường", |
| "武帝宝座": "Võ Đế bảo tọa", |
| "天魔": "Thiên Ma", |
| "魔魂境": "Ma Hồn Cảnh", |
| "魔圣境": "Ma Thánh Cảnh", |
| "魔仙": "Ma Tiên", |
| "魔神境": "Ma Thần Cảnh", |
| "武神": "Võ Thần", |
| "天道": "Thiên Đạo", |
| "真仙": "Chân Tiên", |
| "佛陀": "Phật Đà", |
| "神明": "Thần Minh", |
| "圣母心": "Thánh Mẫu Tâm", |
| "沈出": "Thẩm Xuất", |
| "于淼": "Vu Miểu", |
| "刀龙骨": "Đao Long Cốt", |
| "凤剑脉": "Phượng Kiếm Mạch", |
| "狂刀门": "Cuồng Đao Môn", |
| "天幕山": "Thiên Mạc Sơn", |
| "神蚕宗": "Thần Tàm Tông", |
| "云阳飞": "Vân Dương Phi", |
| "康帅傅": "Khang Soái Phó", |
| "剑凤脉": "Kiếm Phượng Mạch", |
| "狂刀七式": "Cuồng Đao Thất Thức", |
| "神蚕九变": "Thần Tằm Cửu Biến", |
| "王出": "Vương Xuất", |
| "柳出": "Liễu Xuất", |
| "霍出": "Hoắc Xuất", |
| "盛出": "Thịnh Xuất", |
| "余淼": "Dư Miểu", |
| "赵淼": "Triệu Miểu", |
| "何淼": "Hà Miểu", |
| "山炎雀部": "Sơn Viêm Tước Bộ", |
| "文老匹夫": "Văn Lão Thất Phu", |
| "灵兽": "Linh Thú", |
| "百会穴": "Bách Hội huyệt", |
| "天地之桥": "Thiên Địa Chi Kiều", |
| "庙山": "Miếu Sơn", |
| "掌柜": "Chưởng quỹ", |
| "天鹰堡": "Thiên Ưng Bảo", |
| "采花大盗": "Hái Hoa Đại Đạo", |
| "花蝴蝶": "Hoa Hồ Điệp", |
| "胭脂马": "Yên Chi Mã", |
| "饮血狂龙": "Ẩm Huyết Cuồng Long", |
| "王翰之": "Vương Hàn Chi", |
| "柳飞煦": "Liễu Phi Húc", |
| "黄前辈": "Hoàng tiền bối", |
| "王堡主": "Vương bảo chủ", |
| "定骧侯": "Định Tương Hầu", |
| "田铮": "Điền Tranh", |
| "田家": "Điền gia", |
| "琴楼": "Cầm Lâu", |
| "王子腾": "Vương Tử Đằng", |
| "清泉别院": "Thanh Tuyền Biệt Viện", |
| "水镜术": "Thủy Kính Thuật", |
| "鸣人": "Naruto", |
| "佐助": "Sasuke", |
| "老白": "Lão Bạch", |
| "胡大官人": "Hồ Đại Quan Nhân", |
| "合身境": "Hợp Thân Cảnh", |
| "上古武道": "Thượng Cổ Võ Đạo", |
| "骁贵妃": "Kiêu Quý Phi", |
| "圣人": "Thánh Nhân", |
| "田侯爷": "Điền Hầu Gia", |
| "徐供奉": "Từ Cung Phụng", |
| "天坠山": "Thiên Trụy Sơn", |
| "武林名宿": "Võ Lâm Danh Túc", |
| "公输柳": "Công Thâu Liễu", |
| "山口山": "Sơn Khẩu Sơn", |
| "掉线城": "Điệu Tuyến Thành", |
| "武帝": "Võ Đế", |
| "龙骨剑": "Long Cốt Kiếm", |
| "天蚕丝": "Thiên Tàm Ti", |
| "百兵椅": "Bách Binh Ỷ", |
| "老瞎子": "Lão hạt tử", |
| "血疯子": "Huyết phong tử", |
| "归海城": "Quy Hải Thành", |
| "归海真劲": "Quy Hải chân kình", |
| "万千召": "Vạn Thiên Triệu", |
| "灵觉指": "Linh Giác Chỉ", |
| "武帝安远": "Võ Đế An Viễn", |
| "白凡": "Bạch Phàm", |
| "霸道苍天": "Bá Đạo Thương Thiên", |
| "铁血门": "Thiết Huyết Môn", |
| "司马昭": "Tư Mã Chiêu", |
| "武神宫": "Vũ Thần Cung", |
| "九天": "Cửu Thiên", |
| "千层梦": "Thiên Tằng Mộng", |
| "魔魂境天魔": "Ma Hồn Cảnh Thiên Ma", |
| "虚识界": "Hư Thức Giới", |
| "虚梦界": "Hư Mộng Giới", |
| "青宵界": "Thanh Tiêu Giới", |
| "楚凌霄": "Sở Lăng Tiêu", |
| "快乐斩": "Khoái Lạc Trảm", |
| "大祟": "Đại Sùng", |
| "知识之城": "Tri Thức Chi Thành", |
| "虚空商人": "Hư Không Thương Nhân", |
| "天魔百科": "Thiên Ma Bách Khoa", |
| "薪": "Tân", |
| "狂识之城": "Cuồng Thức Chi Thành", |
| "洛萨界": "Lạc Tát Giới", |
| "凯德林帝国": "Khải Đức Lâm đế quốc", |
| "科摩罗": "Khoa Ma La", |
| "混沌": "Hỗn Độn", |
| "武道": "Võ Đạo", |
| "妄言天魔": "Vọng Ngôn Thiên Ma", |
| "曹孽": "Tào Nghiệt", |
| "妄言": "Vọng Ngôn", |
| "魔圣": "Ma Thánh", |
| "虚兽": "Hư Thú", |
| "天子": "Thiên Tử", |
| "小黄鸭": "Tiểu Hoàng Áp", |
| "诸天万界": "Chư Thiên Vạn Giới", |
| "斗气": "Đấu Khí", |
| "夜帝": "Dạ Đế", |
| "白玄": "Bạch Huyền", |
| "天魔之躯": "Thiên Ma Chi Khu", |
| "武魔": "Võ Ma", |
| "天魔界": "Thiên Ma Giới", |
| "元神": "Nguyên Thần", |
| "隐仙榜": "Ẩn Tiên Bảng", |
| "虚灵界": "Hư Linh Giới", |
| "须弥": "Tu Di", |
| "须弥和尚": "Tu Di hòa thượng", |
| "红蜡": "Hồng Lạp", |
| "棋痴": "Kỳ Si", |
| "宋小三": "Tống Tiểu Tam", |
| "童道人": "Đồng đạo nhân", |
| "云和尚": "Vân hòa thượng", |
| "魂币": "Hồn Tệ", |
| "蛮山": "Man Sơn", |
| "天炎雀部": "Thiên Viêm Tước Bộ", |
| "虚数界": "Hư Số Giới", |
| "星辰石": "Tinh Thần Thạch", |
| "诸天虚神": "Chư Thiên Hư Thần", |
| "诸天城": "Chư Thiên Thành", |
| "元神境": "Nguyên Thần Cảnh", |
| "仙佛境界": "Tiên Phật Cảnh Giới", |
| "混沌真意": "Hỗn Độn Chân Ý", |
| "大头天魔": "Đầu To Thiên Ma", |
| "易等": "Dị Đẳng", |
| "回影壁": "Hồi Ảnh Bích", |
| "老相爷": "Lão Tướng Gia", |
| "大头天魔易": "Đại Đầu Thiên Ma Dị", |
| "魔都": "Ma Đô", |
| "城主": "Thành Chủ", |
| "黑袍老人": "Hắc Bào Lão Nhân", |
| "物质界": "Vật Chất Giới", |
| "大祟军": "Đại Sùng Quân", |
| "山南": "Sơn Nam", |
| "古德": "Cổ Đức", |
| "虎爷": "Hổ Gia", |
| "徐哥": "Từ Ca", |
| "黄锐": "Hoàng Nhuệ", |
| "徐怛": "Từ Đát", |
| "袄袄": "Áo Áo", |
| "卢生": "Lư Sinh", |
| "贾老板": "Giả lão bản", |
| "阿彩": "A Thái", |
| "央荒大界": "Ương Hoang Đại Giới", |
| "狂识城主": "Cuồng Thức Thành Chủ", |
| "虚空祭坛": "Hư Không Tế Đàn", |
| "城下城": "Thành Hạ Thành", |
| "大头天魔易等": "Đại Đầu Thiên Ma Dịch Đẳng", |
| "元婴期": "Nguyên Anh kỳ", |
| "冬阳城": "Đông Dương thành", |
| "魏家": "Ngụy gia", |
| "蛮神": "Man Thần", |
| "雪月": "Tuyết Nguyệt", |
| "炎月": "Viêm Nguyệt", |
| "荒神": "Hoang Thần", |
| "刀心": "Đao Tâm", |
| "武意": "Võ Ý", |
| "静虚": "Tĩnh Hư", |
| "青宵三十六州": "Thanh Tiêu Tam Thập Lục Châu", |
| "灵台": "Linh Đài", |
| "丹田": "Đan Điền", |
| "楩夜城": "Biền Dạ Thành", |
| "金丹": "Kim Đan", |
| "洞天福地": "Động Thiên Phúc Địa", |
| "太玄门": "Thái Huyền Môn", |
| "金符": "Kim Phù", |
| "太玄子": "Thái Huyền Tử", |
| "仙诞": "Tiên Đản", |
| "狂识之树": "Cuồng Thức Chi Thụ", |
| "约瑟夫": "Ước Sắt Phu", |
| "光明之主": "Quang Minh Chi Chủ", |
| "易": "Dịch", |
| "诸葛亮": "Gia Cát Lượng", |
| "九霄云外": "Cửu Tiêu Vân Ngoại", |
| "山炎狼部": "Sơn Viêm Lang Bộ", |
| "山寒蛇部": "Sơn Hàn Xà Bộ", |
| "山宝": "Sơn Bảo", |
| "魔核境": "Ma Hạch Cảnh", |
| "接骨魔": "Tiếp Cốt Ma", |
| "天魔法": "Thiên Ma Pháp", |
| "耶": "Gia", |
| "纯阳功": "Thuần Dương Công", |
| "纯阳之体": "Thuần Dương Chi Thể", |
| "纯阳真人": "Thuần Dương Chân Nhân", |
| "许夫子": "Hứa Phu Tử", |
| "城南": "Thành Nam", |
| "沉香记": "Trầm Hương Ký", |
| "留仙香": "Lưu Tiên Hương", |
| "仙灯": "Tiên Đăng", |
| "边城": "Biên Thành", |
| "无限制神话": "Vô Hạn Chế Thần Thoại", |
| "山烽": "Sơn Phong", |
| "魔核境天魔": "Ma Hạch Cảnh Thiên Ma", |
| "魔圣境天魔": "Ma Thánh Cảnh Thiên Ma", |
| "圣灵": "Thánh Linh", |
| "三千世界": "Tam Thiên Thế Giới", |
| "山河社稷宗": "Sơn Hà Xã Tắc Tông", |
| "混沌城": "Hỗn Độn Thành", |
| "老安": "Lão An", |
| "文娱念力": "Văn Ngu Niệm Lực", |
| "文娱封神世界": "Văn Ngu Phong Thần Thế Giới", |
| "登神巨蛋": "Đăng Thần Cự Đản", |
| "文娱神火": "Văn Ngu Thần Hỏa", |
| "文娱之神": "Văn Ngu Chi Thần", |
| "章鱼虚空商人": "Chương Ngư Hư Không Thương Nhân", |
| "文娱封神": "Văn Ngu Phong Thần", |
| "梦幻珠": "Mộng Huyễn Châu", |
| "章鱼头": "Chương Ngư Đầu", |
| "鼹鼠精": "Chuột Chũi Tinh", |
| "金人奖": "Kim Nhân Tưởng", |
| "仙花奖": "Tiên Hoa Tưởng", |
| "月票总榜": "Nguyệt Phiếu Tổng Bảng", |
| "白金神": "Bạch Kim Thần", |
| "远古白金神": "Viễn Cổ Bạch Kim Thần", |
| "远古大神": "Viễn Cổ Đại Thần", |
| "新神": "Tân Thần", |
| "王钰": "Vương Ngọc", |
| "混沌虚空": "Hỗn Độn Hư Không", |
| "太玄静地": "Thái Huyền Tĩnh Địa", |
| "荆穆": "Kinh Mục", |
| "太玄惊地": "Thái Huyền Kinh Địa", |
| "侯祥": "Hầu Tường", |
| "聚气符": "Tụ Khí Phù", |
| "春玥楼": "Xuân Nguyệt Lâu", |
| "太玄派": "Thái Huyền Phái", |
| "刑堂": "Hình Đường", |
| "毒鞭之刑": "Độc Tiên Chi Hình", |
| "兽场": "Thú Tràng", |
| "内门": "Nội Môn", |
| "大祟京": "Đại Sùng Kinh", |
| "永安城": "Vĩnh An Thành", |
| "养神殿": "Dưỡng Thần Điện", |
| "大祟天子": "Đại Sùng Thiên Tử", |
| "南剑王": "Nam Kiếm Vương", |
| "任宰": "Nhậm Tể", |
| "李玄真": "Lý Huyền Chân", |
| "天翠峰": "Thiên Thúy Phong", |
| "李天行": "Lý Thiên Hành", |
| "青峨": "Thanh Nga", |
| "董永": "Đổng Vĩnh", |
| "七仙女": "Thất Tiên Nữ", |
| "牛郎": "Ngưu Lang", |
| "织女": "Chức Nữ", |
| "白蛇传": "Bạch Xà Truyện", |
| "蜒蚰峰": "Diên Du Phong", |
| "聚霞门": "Tụ Hà Môn", |
| "胡天骄": "Hồ Thiên Kiêu", |
| "丹鼎门": "Đan Đỉnh Môn", |
| "丹堂": "Đan Đường", |
| "飘仙散": "Phiêu Tiên Tán", |
| "隆昌伯": "Long Xương Bá", |
| "永定侯": "Vĩnh Định Hầu", |
| "河东骆家": "Hà Đông Lạc gia", |
| "西郡白家": "Tây Quận Bạch gia", |
| "湖右孙家": "Hồ Hữu Tôn gia", |
| "刘家": "Lưu gia", |
| "万寿宫": "Vạn Thọ Cung", |
| "出云别院": "Xuất Vân Biệt Viện", |
| "金丹期": "Kim Đan Kỳ", |
| "玉屏台": "Ngọc Bình Đài", |
| "先帝": "Tiên Đế", |
| "惊仙宗": "Kinh Tiên Tông", |
| "天翠峰七法": "Thiên Thúy Phong Thất Pháp", |
| "琉国": "Lưu Quốc", |
| "北陆": "Bắc Lục", |
| "天监司": "Thiên Giam Tư", |
| "蛮人部落": "Man Nhân Bộ Lạc", |
| "真阳灵水": "Chân Dương Linh Thủy", |
| "徐光": "Từ Quang", |
| "天衍子": "Thiên Diễn Tử", |
| "雷王": "Lôi Vương", |
| "天斗门": "Thiên Đấu Môn", |
| "刘青": "Lưu Thanh", |
| "玉落仙子": "Ngọc Lạc Tiên Tử", |
| "楚门": "Sở Môn", |
| "修真": "Tu Chân", |
| "神霄门": "Thần Tiêu Môn", |
| "花爸": "Hoa Bá", |
| "起创仙文网": "Khởi Sang Tiên Văn Võng", |
| "文道封神篇": "Văn Đạo Phong Thần Thiên", |
| "白马仙居": "Bạch Mã Tiên Cư", |
| "于仁雄": "Vu Nhân Hùng", |
| "元婴": "Nguyên Anh", |
| "这就是修真": "Đây Chính Là Tu Chân", |
| "蕖水李家": "Cừ Thủy Lý gia", |
| "大河剑宗": "Đại Hà Kiếm Tông", |
| "李公子": "Lý công tử", |
| "宗门": "Tông Môn", |
| "监天司": "Giám Thiên Tư", |
| "文大人": "Văn đại nhân", |
| "河东柳家": "Hà Đông Liễu gia", |
| "上淖曲家": "Thượng Náo Khúc gia", |
| "曲家": "Khúc gia", |
| "金丹老祖": "Kim Đan lão tổ", |
| "万鬼坡": "Vạn Quỷ Pha", |
| "神机谷": "Thần Cơ Cốc", |
| "破霞门": "Phá Hà Môn", |
| "塑形丹": "Tố Hình Đan", |
| "欧阳明静": "Âu Dương Minh Tịnh", |
| "星辉电视台": "Tinh Huy Điện Thị Đài", |
| "剑极宗": "Kiếm Cực Tông", |
| "天雷门": "Thiên Lôi Môn", |
| "青莲宗": "Thanh Liên Tông", |
| "玉真宗": "Ngọc Chân Tông", |
| "永昌伯": "Vĩnh Xương Bá", |
| "山南边城": "Sơn Nam Biên Thành", |
| "大海Sea": "Đại Hải Sea", |
| "李山主": "Lý sơn chủ", |
| "天锦门": "Thiên Cẩm Môn", |
| "玉团": "Ngọc Đoàn", |
| "神木长老": "Thần Mộc trưởng lão", |
| "墨轩真人": "Mặc Hiên chân nhân", |
| "七十三峰": "Thất Thập Tam phong", |
| "仙宫一号会所": "Tiên Cung Nhất Hào Hội Sở", |
| "刘一骠": "Lưu Nhất Phiêu", |
| "景阳宗": "Cảnh Dương Tông", |
| "二极宗": "Nhị Cực Tông", |
| "彩衣门": "Thải Y Môn", |
| "胡勇": "Hồ Dũng", |
| "南疆": "Nam Cương", |
| "海城": "Hải Thành", |
| "天朝上国": "Thiên Triều Thượng Quốc", |
| "唐婉儿": "Đường Uyển Nhi", |
| "柳菲菲": "Liễu Phi Phi", |
| "白如玉": "Bạch Như Ngọc", |
| "水光液": "Thủy Quang Dịch", |
| "灵剑削骨": "Linh Kiếm Tước Cốt", |
| "玉髓填充": "Ngọc Tủy Điền Sung", |
| "天翠八法": "Thiên Thúy Bát Pháp", |
| "黑球儿": "Hắc Cầu Nhi", |
| "万芳谷": "Vạn Phương Cốc", |
| "玄真": "Huyền Chân", |
| "水龙调": "Thủy Long Điều", |
| "小门子": "Tiểu Môn Tử", |
| "虚秉": "Hư Bỉnh", |
| "仙魂": "Tiên Hồn", |
| "神魂": "Thần Hồn", |
| "双生法": "Song Sinh Pháp", |
| "青龙大阵": "Thanh Long Đại Trận", |
| "青龙大街": "Thanh Long Đại Nhai", |
| "皇城": "Hoàng Thành", |
| "真佛": "Chân Phật", |
| "狂识城": "Cuồng Thức Thành", |
| "泰石峰": "Thái Thạch Phong", |
| "乌长老": "Ô trưởng lão", |
| "音灵鸟": "Âm Linh Điểu", |
| "泰迪": "Teddy", |
| "李姑姑": "Lý cô cô", |
| "扭曲怀表": "Nữu Khúc Hoài Biểu", |
| "李仙子": "Lý tiên tử", |
| "枯木真人": "Khô Mộc chân nhân", |
| "惊惶园": "Kinh Hoàng Viên", |
| "内务司": "Nội Vụ Tư", |
| "外门": "Ngoại Môn", |
| "太玄山门": "Thái Huyền Sơn Môn", |
| "文爱卿": "Văn ái khanh", |
| "刑堂堂主": "Hình Đường Đường Chủ", |
| "金长老": "Kim trưởng lão", |
| "屠雄": "Đồ Hùng", |
| "掌门祖师": "Chưởng môn Tổ sư", |
| "托楚门": "Thác Sở Môn", |
| "战堂堂主": "Chiến đường đường chủ", |
| "迷虹斩": "Mê Hồng Trảm", |
| "滴血刀": "Tích Huyết Đao", |
| "阴蛇球": "Âm Xà Cầu", |
| "李家公子": "Lý gia công tử", |
| "皇帝": "Hoàng đế", |
| "太玄山": "Thái Huyền Sơn", |
| "宁神玉": "Ninh Thần Ngọc", |
| "南瓜锤": "Nam Qua Chùy", |
| "文": "Văn", |
| "大日": "Đại Nhật", |
| "天光": "Thiên Quang", |
| "虎豹蛮骑": "Hổ Báo Man Kỵ", |
| "天仙": "Thiên Tiên", |
| "天马": "Thiên Mã", |
| "光明大骑士": "Quang Minh Đại Kỵ Sĩ", |
| "八百界": "Bát Bách Giới", |
| "天魔主宰": "Thiên Ma Chủ Tể", |
| "八千界": "Bát Thiên Giới", |
| "凹凸曼": "Ngao Đồ Mạn", |
| "青穹界": "Thanh Khung Giới", |
| "小蔚山": "Tiểu Úy Sơn", |
| "蔚蓝秘境": "Úy Lam Bí Cảnh", |
| "小球球": "Tiểu Cầu Cầu", |
| "水明道长": "Thủy Minh Đạo Trưởng", |
| "易梦瑶": "Dịch Mộng Dao", |
| "易梦谣": "Dịch Mộng Dao", |
| "青穹世界": "Thanh Khung Thế Giới", |
| "水月道长": "Thủy Nguyệt đạo trưởng", |
| "魔魂": "Ma Hồn", |
| "杰克马": "Jack Ma", |
| "慧墟": "Tuệ Khư", |
| "太宗": "Thái Tông", |
| "康贤": "Khang Hiền", |
| "脑魔": "Não Ma", |
| "白雪之墙": "Bạch Tuyết Chi Tường", |
| "彭鱼宴": "Bành Ngư Yến", |
| "老胡": "Lão Hồ", |
| "玉昆宫": "Ngọc Côn Cung", |
| "加吧魔": "Gia Ba Ma", |
| "山海界": "Sơn Hải Giới", |
| "山海仙": "Sơn Hải Tiên", |
| "女修": "Nữ Tu", |
| "星落谷": "Tinh Lạc Cốc", |
| "洞奇大陆": "Động Kỳ đại lục", |
| "群星山脉": "Quần Tinh sơn mạch", |
| "赵天养": "Triệu Thiên Dưỡng", |
| "蝎尾狮": "Hạt Vĩ Sư", |
| "绿绒兔": "Lục Nhung Thỏ", |
| "五角冠羊": "Ngũ Giác Quan Dương", |
| "臭艾": "Xú Ngải", |
| "黑毛虎": "Hắc Mao Hổ", |
| "乌头蛇": "Ô Đầu Xà", |
| "万年树妖": "Vạn Niên Thụ Yêu", |
| "洞奇界": "Động Kỳ Giới", |
| "大乾朝": "Đại Càn Triều", |
| "星落城": "Tinh Lạc Thành", |
| "清江": "Thanh Giang", |
| "北灵河": "Bắc Linh Hà", |
| "闫赖头": "Diêm Lại Đầu", |
| "赖头医师": "Lại Đầu Y Sư", |
| "天乾城": "Thiên Càn Thành", |
| "山海真仙": "Sơn Hải Chân Tiên", |
| "山海洞天": "Sơn Hải Động Thiên", |
| "洞奇世界": "Động Kỳ Thế Giới", |
| "洞天": "Động Thiên", |
| "天乾": "Thiên Càn", |
| "大乾": "Đại Càn", |
| "赵山河": "Triệu Sơn Hà", |
| "阿姆": "A Mỗ", |
| "天乾之都": "Thiên Càn chi đô", |
| "天龙大街": "Thiên Long đại nhai", |
| "西市": "Tây Thị", |
| "虎豹": "Hổ Báo", |
| "相府": "Tướng Phủ", |
| "西域": "Tây Vực", |
| "大涴良驹": "Đại Uyển Lương Câu", |
| "黑云": "Hắc Vân", |
| "伯乐": "Bá Nhạc", |
| "千里马": "Thiên Lý Mã", |
| "光源坊": "Quang Nguyên Phường", |
| "寰楼": "Hoàn Lâu", |
| "天泉阁": "Thiên Tuyền Các", |
| "北城门角台": "Bắc Thành Môn Giác Đài", |
| "天乾都": "Thiên Càn Đô", |
| "胡姬": "Hồ Cơ", |
| "南河": "Nam Hà", |
| "东林": "Đông Lâm", |
| "大涴": "Đại Uyển", |
| "萧管家": "Tiêu quản gia", |
| "仙门": "Tiên Môn", |
| "仙楼洞天": "Tiên Lâu Động Thiên", |
| "仙根": "Tiên căn", |
| "灵根": "Linh căn", |
| "仙体": "Tiên thể", |
| "圣体": "Thánh thể", |
| "神体": "Thần thể", |
| "魔体": "Ma thể", |
| "兰台": "Lan Đài", |
| "糯糯": "Nọa Nọa", |
| "文诺": "Văn Nặc", |
| "洛洋湖": "Lạc Dương Hồ", |
| "银灵鱼": "Ngân Linh Ngư", |
| "魔形女": "Ma Hình Nữ", |
| "北地": "Bắc Địa", |
| "安玄道人": "An Huyền đạo nhân", |
| "上古冰原": "Thượng Cổ Băng Nguyên", |
| "洞天世界": "Động Thiên Thế Giới", |
| "仙门弟子": "Tiên Môn Đệ Tử", |
| "功法": "Công Pháp", |
| "荡魔天君": "Đãng Ma Thiên Quân", |
| "除妖祖师": "Trừ Yêu Tổ Sư", |
| "薰光师姐": "Huân Quang sư tỷ", |
| "山门": "Sơn Môn", |
| "谢妙儿": "Tạ Diệu Nhi", |
| "天慑一脉": "Thiên Nhiếp Nhất Mạch", |
| "谢家": "Tạ Gia", |
| "五牯子": "Ngũ Cổ Tử", |
| "邹寻": "Trâu Tầm", |
| "邹家": "Trâu Gia", |
| "邹凯": "Trâu Khải", |
| "黑王": "Hắc Vương", |
| "星梦草": "Tinh Mộng Thảo", |
| "三月藤": "Tam Nguyệt Đằng", |
| "虫参": "Trùng Sâm", |
| "符船": "Phù Thuyền", |
| "界图": "Giới Đồ", |
| "破碎虚空": "Phá Toái Hư Không", |
| "登楼望月": "Đăng Lâu Vọng Nguyệt", |
| "混沌一炁": "Hỗn Độn Nhất Khí", |
| "无极金丹": "Vô Cực Kim Đan", |
| "帝释天Devil": "Đế Thích Thiên Devil", |
| "九玄章": "Cửu Huyền Chương", |
| "祖师": "Tổ sư", |
| "山重一脉": "Sơn Trọng nhất mạch", |
| "祟老鬼": "Thụy Lão Quỷ", |
| "大地元神": "Đại Địa Nguyên Thần", |
| "耶耶": "Gia Gia", |
| "王乾": "Vương Càn", |
| "钟鸣之山": "Chung Minh chi Sơn", |
| "文宇": "Văn Vũ", |
| "宣威帝王鸿": "Tuyên Uy Đế Vương Hồng", |
| "王鸿": "Vương Hồng", |
| "山重": "Sơn Trọng", |
| "王劼": "Vương Hiệt", |
| "嘉政帝": "Gia Chính Đế", |
| "王辉": "Vương Huy", |
| "文宇一脉": "Văn Vũ nhất mạch", |
| "海阔一脉": "Hải Khoát nhất mạch", |
| "卷龙一脉": "Quyển Long nhất mạch", |
| "崇长老": "Sùng trưởng lão", |
| "灵兽园": "Linh thú viên", |
| "妖兽林": "Yêu thú lâm", |
| "真仙老祖": "Chân Tiên lão tổ", |
| "崇政帝": "Sùng Chính Đế", |
| "王阗": "Vương Điền", |
| "鸿老祖": "Hồng lão tổ", |
| "崇真人": "Sùng chân nhân", |
| "山重派": "Sơn Trọng phái", |
| "千佛洞天": "Thiên Phật Động Thiên", |
| "无垢舍利": "Vô Cấu Xá Lợi", |
| "无垢大阵": "Vô Cấu Đại Trận", |
| "山海真人": "Sơn Hải chân nhân", |
| "萧家": "Tiêu gia", |
| "仙门大考": "Tiên Môn Đại Khảo", |
| "三转练气丹": "Tam Chuyển Luyện Khí Đan", |
| "元神真人": "Nguyên Thần chân nhân", |
| "白莲应世诀": "Bạch Liên Ứng Thế Quyết", |
| "净世弥陀": "Tịnh Thế Di Đà", |
| "疯魔弥陀": "Phong Ma Di Đà", |
| "月老": "Nguyệt Lão", |
| "九转真章": "Cửu Chuyển Chân Chương", |
| "羿落千秋": "Nghệ Lạc Thiên Thu", |
| "镇灵神体": "Trấn Linh Thần Thể", |
| "大祟天下": "Đại Sùng Thiên Hạ", |
| "云海宗": "Vân Hải Tông", |
| "天涯明月宗": "Thiên Nhai Minh Nguyệt Tông", |
| "开国太祖": "Khai Quốc Thái Tổ", |
| "天青高原": "Thiên Thanh Cao Nguyên", |
| "天青大草原": "Thiên Thanh Đại Thảo Nguyên", |
| "瀚海沙漠": "Hãn Hải Sa Mạc", |
| "瀚海古道": "Hãn Hải Cổ Đạo", |
| "西奇": "Tây Kỳ", |
| "大业": "Đại Nghiệp", |
| "安熙": "An Hi", |
| "月帜": "Nguyệt Xí", |
| "天沦": "Thiên Luân", |
| "千风谷": "Thiên Phong Cốc", |
| "谢长琨": "Tạ Trường Côn", |
| "山海真仙计划": "Kế hoạch Sơn Hải Chân Tiên", |
| "无上根基": "Vô Thượng Căn Cơ", |
| "观云院": "Quan Vân viện", |
| "喧豗一脉": "Huyên Hôi nhất mạch", |
| "白发童子": "Bạch Phát Đồng Tử", |
| "梦魔": "Mộng Ma", |
| "三大宗门": "Tam Đại Tông Môn", |
| "封神演义": "Phong Thần Diễn Nghĩa", |
| "商朝": "Thương Triều", |
| "周朝": "Chu Triều", |
| "眼魔": "Nhãn Ma", |
| "小楼": "Tiểu Lâu", |
| "疯魔佛陀": "Phong Ma Phật Đà", |
| "温家": "Ôn Gia", |
| "太青山": "Thái Thanh Sơn", |
| "雪雀汤": "Tuyết Tước Thang", |
| "雪地怪娃": "Tuyết Địa Quái Oa", |
| "雪蟒": "Tuyết Mãng", |
| "中书省": "Trung Thư Tỉnh", |
| "户部": "Hộ Bộ", |
| "崇家七公子": "Sùng gia Thất công tử", |
| "天慑": "Thiên Nhiếp", |
| "空山计划": "Không Sơn Kế Hoạch", |
| "崇家": "Sùng gia", |
| "崇越真": "Sùng Việt Chân", |
| "张扬": "Trương Dương", |
| "妙儿": "Diệu Nhi", |
| "玉如意": "Ngọc Như Ý", |
| "大破锋符": "Đại Phá Phong Phù", |
| "裂云剑": "Liệt Vân Kiếm", |
| "崇七公子": "Sùng Thất công tử", |
| "山海弟子": "Sơn Hải đệ tử", |
| "太祖": "Thái Tổ", |
| "香火": "Hương Hỏa", |
| "定山针": "Định Sơn Châm", |
| "山海大阵": "Sơn Hải Đại Trận", |
| "圣灵石": "Thánh Linh Thạch", |
| "玉龙洞天": "Ngọc Long động thiên", |
| "昭阳洞天": "Chiêu Dương động thiên", |
| "灵越洞天": "Linh Việt động thiên", |
| "飞霞洞天": "Phi Hà động thiên", |
| "碧晨洞天": "Bích Thần động thiên", |
| "飞霞真人": "Phi Hà chân nhân", |
| "飞鹏": "Phi Bằng", |
| "亿霞": "Ức Hà", |
| "元神修士": "Nguyên Thần tu sĩ", |
| "灵感": "Linh cảm", |
| "文相": "Văn tướng", |
| "大祟国": "Đại Sùng quốc", |
| "天命子": "Thiên Mệnh Tử", |
| "人间愿力": "Nhân Gian Nguyện Lực", |
| "香火洞天": "Hương Hỏa Động Thiên", |
| "山海": "Sơn Hải", |
| "东湖": "Đông Hồ", |
| "符引九霄真风": "Phù Dẫn Cửu Tiêu Chân Phong", |
| "山海门": "Sơn Hải Môn", |
| "飞霞剑诀": "Phi Hà Kiếm Quyết", |
| "天阙宫": "Thiên Khuyết Cung", |
| "帝释天": "Đế Thích Thiên", |
| "元神大修士": "Nguyên Thần Đại Tu Sĩ", |
| "天诛地灭": "Thiên Tru Địa Diệt", |
| "四绝": "Tứ Tuyệt", |
| "力绝": "Lực Tuyệt", |
| "永安鬼市": "Vĩnh An Quỷ Thị", |
| "古月教": "Cổ Nguyệt Giáo", |
| "凌峰": "Lăng Phong", |
| "李家": "Lý gia", |
| "三大宗": "Tam Đại Tông", |
| "千花娘娘": "Thiên Hoa Nương Nương", |
| "梦诱之咒": "Mộng Dụ Chi Chú", |
| "教主": "Giáo Chủ", |
| "天魔真身": "Thiên Ma Chân Thân", |
| "黑羽长老": "Hắc Vũ trưởng lão", |
| "陈大海": "Trần Đại Hải", |
| "莫闻山": "Mạc Văn Sơn", |
| "天炎虎部": "Thiên Viêm Hổ Bộ", |
| "山海祖师": "Sơn Hải Tổ Sư", |
| "屿崖洞天": "Dữ Nhai Động Thiên", |
| "孤星子": "Cô Tinh Tử", |
| "化魂帆": "Hóa Hồn Phàm", |
| "玉音子": "Ngọc Âm Tử", |
| "玄乐洞天": "Huyền Nhạc Động Thiên", |
| "幻乐真人": "Huyễn Nhạc Chân Nhân", |
| "云空洞天": "Vân Không Động Thiên", |
| "白云真人": "Bạch Vân Chân Nhân", |
| "苦竹真人": "Khổ Trúc chân nhân", |
| "真元传音": "Chân Nguyên truyền âm", |
| "陈将军": "Trần tướng quân", |
| "飞霞子": "Phi Hà Tử", |
| "金仙": "Kim Tiên", |
| "仙国": "Tiên Quốc", |
| "空月山": "Không Nguyệt Sơn", |
| "炼气期": "Luyện Khí kỳ", |
| "真元": "Chân Nguyên", |
| "结丹期": "Kết Đan kỳ", |
| "法器": "Pháp Khí", |
| "法宝": "Pháp Bảo", |
| "符咒": "Phù Chú", |
| "天安军": "Thiên An Quân", |
| "城南校场": "Thành Nam Giáo Trường", |
| "鳞马": "Lân Mã", |
| "奇阴石": "Kỳ Âm Thạch", |
| "空月女神庙": "Không Nguyệt Nữ Thần Miếu", |
| "空月女神": "Không Nguyệt Nữ Thần", |
| "仙尊": "Tiên Tôn", |
| "余扶子": "Dư Phù Tử", |
| "陈擎": "Trần Kình", |
| "余扶真人": "Dư Phù Chân Nhân", |
| "雷萧": "Lôi Tiêu", |
| "少年派的奇幻漂流": "Thiếu Niên Phái đích Kỳ Huyễn Phiêu Lưu", |
| "派": "Phái", |
| "惊仙峰": "Kinh Tiên Phong", |
| "镇元司": "Trấn Nguyên Tư", |
| "天地": "Thiên Địa", |
| "天地祭坛": "Thiên Địa Tế Đàn", |
| "天穷山": "Thiên Cùng Sơn", |
| "执令": "Chấp Lệnh", |
| "穷极洞奇世界": "Cùng Cực Động Kỳ Thế Giới", |
| "林真人": "Lâm chân nhân", |
| "林道人": "Lâm đạo nhân", |
| "山海派": "Sơn Hải phái", |
| "五行大阵": "Ngũ Hành đại trận", |
| "明兰": "Minh Lan", |
| "求剑": "Cầu Kiếm", |
| "孤松": "Cô Tùng", |
| "明兰真人": "Minh Lan chân nhân", |
| "孤松真人": "Cô Tùng chân nhân", |
| "求剑真人": "Cầu Kiếm chân nhân", |
| "孔雀翎": "Khổng Tước Linh", |
| "高立": "Cao Lập", |
| "阳气": "Dương Khí", |
| "阴气": "Âm Khí", |
| "雷火之气": "Lôi Hỏa Chi Khí", |
| "寒冰之气": "Hàn Băng Chi Khí", |
| "孟婆汤": "Mạnh Bà Thang", |
| "九幽": "Cửu U", |
| "镇灵符": "Trấn Linh Phù", |
| "道标": "Đạo Tiêu", |
| "真仙境": "Chân Tiên Cảnh", |
| "五大龙族": "Ngũ Đại Long Tộc", |
| "龙裔军团": "Long Duệ Quân Đoàn", |
| "奥格瑞斯": "Áo Cách Thụy Tư", |
| "天外龙神": "Thiên Ngoại Long Thần", |
| "钟玉婷": "Chung Ngọc Đình", |
| "龙族": "Long Tộc", |
| "凤凰": "Phượng Hoàng", |
| "九霄": "Cửu Tiêu", |
| "仙宫": "Tiên Cung", |
| "穹天": "Khung Thiên", |
| "娄穿心": "Lâu Xuyên Tâm", |
| "老宋": "Lão Tống", |
| "老徐": "Lão Từ", |
| "吴猛男": "Ngô Mãnh Nam", |
| "愤怒之主": "Nộ Nộ Chi Chủ", |
| "名扬楼": "Danh Dương Lâu", |
| "归一楼": "Quy Nhất Lâu", |
| "龙武军": "Long Võ Quân", |
| "末日火山": "Mạt Nhật Hỏa Sơn", |
| "天魔蠕虫": "Thiên Ma Nhu Động", |
| "玄武金箔": "Huyền Vũ Kim Bạc", |
| "阴蛟血": "Âm Giao Huyết", |
| "彦祖": "Ngạn Tổ", |
| "白纯": "Bạch Thuần", |
| "阿傩": "A Nan", |
| "龙武卫军": "Long Vũ Vệ Quân", |
| "混沌之树": "Hỗn Độn Chi Thụ", |
| "世界树": "Thế Giới Thụ", |
| "混沌之子": "Hỗn Độn Chi Tử", |
| "仙庭": "Tiên Đình", |
| "仙宫十二卫": "Tiên Cung Thập Nhị Vệ", |
| "太昊仙帝": "Thái Hạo Tiên Đế", |
| "山河卫": "Sơn Hà Vệ", |
| "北耀仙君": "Bắc Diệu Tiên Quân", |
| "白荧石": "Bạch Huỳnh Thạch", |
| "仙尸": "Tiên Thi", |
| "上古仙庭": "Thượng Cổ Tiên Đình", |
| "越陵山": "Việt Lăng Sơn", |
| "云大师": "Vân đại sư", |
| "吴亚子": "Ngô Á Tử", |
| "方秋平": "Phương Thu Bình", |
| "龙巢": "Long Sào", |
| "无双公子": "Vô Song công tử", |
| "南陵剑阁": "Nam Lăng Kiếm Các", |
| "龙眠之地": "Long Miên Chi Địa", |
| "魔龙": "Ma Long", |
| "西方玫瑰王朝": "Tây Phương Môi Khôi vương triều", |
| "西欧比特七世": "Tây Âu Bỉ Đặc Thất Thế", |
| "仙氲": "Tiên Uẩn", |
| "三毒侍": "Tam Độc Thị", |
| "玫瑰王朝": "Mân Côi vương triều", |
| "奥米尔平原": "Áo Mễ Nhĩ bình nguyên", |
| "帕索高原": "Mạt Tác cao nguyên", |
| "翡翠森林": "Phỉ Thúy sâm lâm", |
| "沃顿沼泽": "Ốc Đốn đầm lầy", |
| "西欧比特一世": "Tây Âu Bỉ Đặc đệ nhất thế", |
| "七神教廷": "Thất Thần giáo đình", |
| "唤龙之门": "Hoán Long chi môn", |
| "君王": "Quân Vương", |
| "永恒君主": "Vĩnh Hằng Quân Chủ", |
| "七神": "Thất Thần", |
| "女神皎月女士": "Nữ Thần Kiểu Nguyệt Nữ Sĩ", |
| "仙氲世界": "Tiên Uẩn Thế Giới", |
| "巨诺比列山": "Cự Nặc Bỉ Liệt Sơn", |
| "元皇": "Nguyên Hoàng", |
| "元皇山": "Nguyên Hoàng Sơn", |
| "魏雪": "Ngụy Tuyết", |
| "青钢石": "Thanh Cương Thạch", |
| "矛瑟族": "Mâu Sắt tộc", |
| "何塞": "Hà Tắc", |
| "矛瑟人": "Mâu Sắt Nhân", |
| "元水": "Nguyên Thủy", |
| "白衣溪": "Bạch Y Khê", |
| "隐神洞": "Ẩn Thần Động", |
| "白衣阿南": "Bạch Y A Nan", |
| "神隐洞": "Thần Ẩn Động", |
| "无声回廊": "Vô Thanh Hồi Lang", |
| "冷海": "Lãnh Hải", |
| "魔晶洞": "Ma Tinh Động", |
| "魔龙军团": "Ma Long quân đoàn", |
| "赤色草原": "Xích Sắc Thảo Nguyên", |
| "格隆·耶鲁": "Cách Long · Gia Lỗ", |
| "巨力王": "Cự Lực Vương", |
| "魔龙杀手": "Ma Long Sát Thủ", |
| "死亡之剑": "Tử Vong Chi Kiếm", |
| "猩红夜幕": "Tinh Hồng Dạ Mạc", |
| "仙佛": "Tiên Phật", |
| "亘古龙": "Hằng Cổ Long", |
| "五大龙神": "Ngũ Đại Long Thần", |
| "梅苏小镇": "Mai Tô trấn", |
| "七宗罪": "Thất Tông Tội", |
| "玫瑰金币": "Mân Côi kim tệ", |
| "神鹰金币": "Thần Ưng kim tệ", |
| "纳努金币": "Nạp Nỗ kim tệ", |
| "神鹰帝国": "Thần Ưng đế quốc", |
| "懒惰天魔": "Lười Biếng Thiên Ma", |
| "绿松领": "Lục Tùng Lĩnh", |
| "约翰·纳德": "John Nader", |
| "渡渡鸟": "Đô Đô Điểu", |
| "自然教会": "Tự Nhiên Giáo Hội", |
| "自然之母": "Tự Nhiên Chi Mẫu", |
| "七神教会": "Thất Thần Giáo Hội", |
| "狮子郡": "Sư Tử Quận", |
| "约翰": "Ước Hàn", |
| "黑松林": "Hắc Tùng Lâm", |
| "安娜": "Anna", |
| "巴德尔": "Ba Đức Nhĩ", |
| "杨锏": "Dương Kiện", |
| "子爵夫人": "Tử Tước phu nhân", |
| "神鹰币": "Thần Ưng tệ", |
| "子爵城": "Tử Tước Thành", |
| "金鹰币": "Kim Ưng Tệ", |
| "银鹰币": "Ngân Ưng Tệ", |
| "苏维尔": "Tô Duy Nhĩ", |
| "威廉爵士": "William tước sĩ", |
| "琳达": "Linda", |
| "汤姆": "Tom", |
| "戴尔": "Dale", |
| "巴菲尔": "Buffier", |
| "西蒙": "Simon", |
| "黛芬妮": "Daphne", |
| "芭芭拉": "Barbara", |
| "薇薇安": "Vivian", |
| "老厄尔": "Lão Earl", |
| "文公": "Văn Công", |
| "子爵": "Tử tước", |
| "德鲁伊": "Druid", |
| "绝龙堡": "Tuyệt Long Bảo", |
| "蔷薇将军": "Tướng quân Tường Vi", |
| "凯伦·丽芙": "Karen Liv", |
| "自然女神": "Tự Nhiên Nữ Thần", |
| "主教": "Chủ giáo", |
| "蔷薇": "Tường Vi", |
| "七神教士": "Thất Thần Giáo Sĩ", |
| "女巫": "Nữ Vu", |
| "独角兽": "Độc Giác Thú", |
| "蓝精灵": "Lam Tinh Linh", |
| "奥术师": "Áo Thuật Sư", |
| "女巫的小屋": "Tiểu ốc phù thủy", |
| "古神": "Cổ Thần", |
| "光明之子": "Quang Minh Chi Tử", |
| "伯特": "Bá Đặc", |
| "三恶冠": "Tam Ác Quan", |
| "波文": "Ba Văn", |
| "查尔斯·阿伦": "Charles Allen", |
| "波文·艾诺斯": "Ba Văn · Ains", |
| "野狗波文": "Dã Cẩu Ba Văn", |
| "罗宾": "La Tân", |
| "费尔奇": "Phí Nhĩ Kỳ", |
| "外神": "Ngoại Thần", |
| "西方世界": "Tây Phương Thế Giới", |
| "玫瑰之都": "Mân Côi chi đô", |
| "天鹤子": "Thiên Hạc Tử", |
| "许仑": "Hứa Luân", |
| "疟疾": "Sốt rét", |
| "黑巫师": "Hắc Vu Sư", |
| "白巫师": "Bạch Vu Sư", |
| "白玫瑰大街": "Đại lộ Bạch Mân Côi", |
| "卫国": "Vệ Quốc", |
| "格博·菲尔": "Cách Bác Phỉ Nhĩ", |
| "我与大卫皇帝闲谈的五百天": "Ngã Dữ Đại Vệ Hoàng Đế Nhàn Đàm Đích Ngũ Bách Thiên", |
| "博格·菲尔": "Bác Cách Phỉ Nhĩ", |
| "卫": "Vệ", |
| "玫瑰骑士团": "Môi Khôi Kỵ Sĩ Đoàn", |
| "索隆·阿索尔": "Tác Long · A Tác Nhĩ", |
| "斩钢剑": "Trảm Cương Kiếm", |
| "甘梅·达舍夫·约瑟夫·杜丹": "Cam Mai · Đạt Xá Phu · Ước Sắt Phu · Đỗ Đan", |
| "白玫瑰巫师学院": "Bạch Môi Khôi Vu Sư Học Viện", |
| "甘梅巫师": "Cam Mai Vu Sư", |
| "玫瑰之城": "Môi Côi Chi Thành", |
| "我与大卫皇帝闲谈五百天": "Ngã Dữ Đại Vệ Hoàng Đế Nhàn Đàm Ngũ Bách Thiên", |
| "大卫国": "Đại Vệ Quốc", |
| "大卫": "Đại Vệ", |
| "东堡": "Đông Bảo", |
| "白巫师甘梅": "Bạch Vu Sư Cam Mai", |
| "甘梅": "Cam Mai", |
| "斯特哥尔摩综合症": "Hội chứng Stockholm", |
| "乌尔默克": "Ô Nhĩ Mặc Khắc", |
| "西方": "Tây Phương", |
| "东方": "Đông Phương", |
| "西欧比特": "Tây Âu Bỉ Đặc", |
| "千年劫": "Thiên Niên Kiếp", |
| "玫瑰皇帝": "Hoa Hồng Hoàng Đế", |
| "恶魔果实": "Ác Ma Quả Thực", |
| "索菲亚": "Tác Phỉ Á", |
| "大卫皇帝": "Đại Vệ Hoàng Đế", |
| "金河": "Kim Hà", |
| "帝都": "Đế Đô", |
| "索菲亚女王": "Tác Phi Á nữ vương", |
| "西欧比特二世": "Tây Âu Bỉ Đặc Đệ Nhị Thế", |
| "奥祖玛": "Áo Tổ Mã", |
| "玫瑰城堡": "Mân Côi thành bảo", |
| "索菲亚小公主": "Sophia Tiểu công chúa", |
| "东方真仙": "Đông Phương Chân Tiên", |
| "皇家巫师团": "Hoàng Gia Vu Sư Đoàn", |
| "万寿宫殿": "Vạn Thọ Cung Điện", |
| "创世之神": "Sáng Thế Chi Thần", |
| "永恒君王": "Vĩnh Hằng Quân Vương", |
| "光明之主教会": "Quang Minh chi chủ giáo hội", |
| "教宗": "Giáo Tông", |
| "月亮教会": "Nguyệt Lượng Giáo Hội", |
| "风暴与战争教会": "Phong Bạo Dữ Chiến Tranh Giáo Hội", |
| "艺术与智慧教会": "Nghệ Thuật Dữ Trí Tuệ Giáo Hội", |
| "死亡教会": "Tử Vong Giáo Hội", |
| "财富教会": "Tài Phú Giáo Hội", |
| "狼人": "Lang Nhân", |
| "吸血鬼": "Hấp Huyết Quỷ", |
| "食尸鬼": "Thực Thi Quỷ", |
| "精灵": "Tinh Linh", |
| "兽人": "Thú Nhân", |
| "矮人": "Ải Nhân", |
| "青宵话": "Thanh Tiêu Thoại", |
| "圣魔九道": "Thánh Ma Cửu Đạo", |
| "荡魔小君": "Đãng Ma Tiểu Quân", |
| "农应樊": "Nông Ứng Phàn", |
| "皎月女神": "Kiểu Nguyệt Nữ Thần", |
| "神源": "Thần Nguyên", |
| "两仪之阵": "Lưỡng Nghi Chi Trận", |
| "上古邪物": "Thượng Cổ Tà Vật", |
| "亡者之国": "Vong Giả Chi Quốc", |
| "死亡之神": "Tử Vong Chi Thần", |
| "财富之神": "Thần Tài Phú", |
| "庆丰楼": "Khánh Phong Lâu", |
| "大濋": "Đại Sở", |
| "冬阳大街": "Đông Dương đại nhai", |
| "李浮图": "Lý Phù Đồ", |
| "胡教主": "Hồ Giáo Chủ", |
| "黑羽": "Hắc Vũ", |
| "古老之灵": "Cổ Lão Chi Linh", |
| "天罡地煞之术": "Thiên Cương Địa Sát Chi Thuật", |
| "罗亚": "La Á", |
| "玫瑰王宫": "Mân Côi Vương Cung", |
| "登神大典": "Đăng Thần Đại Điển", |
| "玫瑰广场": "Mân Côi Quảng Trường", |
| "异世界": "Dị Thế Giới", |
| "燃烧宫廷": "Cung điện Bốc Cháy", |
| "兽人王": "Vương Người Thú", |
| "精灵王子": "Vương tử Tinh Linh", |
| "大轩朝": "Đại Hiên Triều", |
| "乌鸦": "Ô Nha", |
| "神": "Thần", |
| "神降历": "Thần Giáng Lịch", |
| "盗王": "Đạo Vương", |
| "约德精灵湖": "Ước Đức Tinh Linh Hồ", |
| "白巫师团": "Bạch Vu Sư Đoàn", |
| "兽人之都": "Thú Nhân Chi Đô", |
| "奥米尔": "Áo Mễ Nhĩ", |
| "西欧比特陛下": "Tây Âu Bỉ Đặc Bệ Hạ", |
| "第七军团": "Đệ Thất Quân Đoàn", |
| "血将军": "Huyết Tướng Quân", |
| "大地骑士": "Đại Địa Kỵ Sĩ", |
| "乌鸦黑羽": "Ô Nha Hắc Vũ", |
| "李铭": "Lý Minh", |
| "天青墨灵石": "Thiên Thanh Mặc Linh Thạch", |
| "元点": "Nguyên Điểm", |
| "文先生": "Văn tiên sinh", |
| "太阳": "Thái Dương", |
| "五首魔龙": "Ngũ Thủ Ma Long", |
| "破间魔龙欧格": "Phá Gian Ma Long Âu Cách", |
| "可米索亚公国": "Khả Mễ Tác Á Công Quốc", |
| "幽梦峡谷": "U Mộng Hạp Cốc", |
| "卡西卡特公国": "Tạp Tây Tạp Đặc Công Quốc", |
| "帕金公国": "Mạt Kim Công Quốc", |
| "帕金公爵": "Mạt Kim Công Tước", |
| "阴灵石": "Âm Linh Thạch", |
| "欧格": "Âu Cách", |
| "龙血药剂": "Long Huyết Dược Tề", |
| "龙血骑士": "Long Huyết Kỵ Sĩ", |
| "鸟龙": "Điểu Long", |
| "地龙": "Địa Long", |
| "虫龙": "Trùng Long", |
| "鱼龙": "Ngư Long", |
| "元素龙": "Nguyên Tố Long", |
| "植物龙": "Thực Vật Long", |
| "奥格瑞斯世界": "Áo Cách Thụy Tư Thế Giới", |
| "魔龙欧格": "Ma Long Âu Cách", |
| "创世神": "Sáng Thế Thần", |
| "东方群仙": "Đông Phương Quần Tiên", |
| "罗兰公国": "La Lan công quốc", |
| "托卡公国": "Thác Tạp công quốc", |
| "甘秋草原": "Cam Thu thảo nguyên", |
| "脑龙": "Não Long", |
| "神国": "Thần Quốc", |
| "丹尼·菲尼克斯": "Đan Ni Phỉ Ni Khắc", |
| "永安镇元司": "Vĩnh An Trấn Nguyên Tư", |
| "皎月教会": "Kiểu Nguyệt giáo hội", |
| "菲尔": "Phỉ Nhĩ", |
| "食龙鳅": "Thực Long Thu", |
| "金翅大鹏": "Kim Sí Đại Bằng", |
| "犼": "Hống", |
| "醉道人": "Túy Đạo Nhân", |
| "天空骑士菲尔": "Thiên Không kỵ sĩ Phỉ Nhĩ", |
| "元素龙族": "Nguyên Tố Long Tộc", |
| "精灵龙": "Tinh Linh Long", |
| "仙女龙": "Tiên Nữ Long", |
| "土著古神": "Thổ Trứ Cổ Thần", |
| "奥兹": "Áo Tư", |
| "大祟镇元司": "Đại Sùng Trấn Nguyên Tư", |
| "不灭天魔": "Bất Diệt Thiên Ma", |
| "复仇石灵奥兹": "Phục Thù Thạch Linh Áo Tư", |
| "鬼王": "Quỷ Vương", |
| "大威德金刚咒": "Đại Uy Đức Kim Cương Chú", |
| "群仙": "Quần Tiên", |
| "阴影龙": "Âm Ảnh Long", |
| "诡龙": "Quỷ Long", |
| "机巧龙": "Cơ Xảo Long", |
| "神宫": "Thần Cung", |
| "星河奥术师": "Tinh Hà Áo Thuật Sư", |
| "机械之心": "Cơ Giới Chi Tâm", |
| "光明之甲": "Quang Minh Chi Giáp", |
| "恒星": "Hằng Tinh", |
| "星核": "Tinh Hạch", |
| "魔药": "Ma Dược", |
| "神格": "Thần Cách", |
| "光明神国": "Quang Minh Thần Quốc", |
| "毒龙王": "Độc Long Vương", |
| "光明之子伯特": "Bá Đặc, Quang Minh Chi Tử", |
| "三首恶龙": "Tam Thủ Ác Long", |
| "神灭之地": "Thần Diệt Chi Địa", |
| "艺术之神": "Nghệ Thuật chi thần", |
| "巫师塔": "Vu Sư Tháp", |
| "昆丁": "Côn Đinh", |
| "魔龙昆丁": "Ma Long Côn Đinh", |
| "越陵剑": "Việt Lăng Kiếm", |
| "巫师文明": "Vu Sư Văn Minh", |
| "封七月": "Phong Thất Nguyệt", |
| "通幽大圣": "Thông U Đại Thánh", |
| "顾诚": "Cố Thành", |
| "黑山老妖": "Hắc Sơn Lão Yêu", |
| "毒龙": "Độc Long", |
| "少年毒龙": "Thiếu Niên Độc Long", |
| "龙之吐息": "Long Tức", |
| "狐族": "Hồ Tộc", |
| "萨满": "Tát Mãn", |
| "霍列": "Hoắc Liệt", |
| "泰格": "Thái Cách", |
| "灭龙剑仙": "Diệt Long Kiếm Tiên", |
| "北地之怒军团": "Bắc Địa Chi Nộ Quân Đoàn", |
| "霍列王": "Hoắc Liệt Vương", |
| "食龙异火": "Thực Long Dị Hỏa", |
| "冰龙": "Băng Long", |
| "寒龙": "Hàn Long", |
| "极北之地": "Cực Bắc Chi Địa", |
| "小苹果": "Tiểu Bình Quả", |
| "大劫": "Đại Kiếp", |
| "荆棘": "Kinh Cức", |
| "古木": "Cổ Mộc", |
| "爬山虎": "Ba Sơn Hổ", |
| "霍克爵士": "Hầu tước Hawke", |
| "威尔逊男爵": "Nam tước Wilson", |
| "唐仁": "Đường Nhân", |
| "练气": "Luyện Khí", |
| "筑基": "Trúc Cơ", |
| "练气丹": "Luyện Khí Đan", |
| "灵元草": "Linh Nguyên Thảo", |
| "清灵子": "Thanh Linh Tử", |
| "薇娅": "Vi Nhã", |
| "汤姆子爵": "Tử Tước Tom", |
| "老福特": "Lão Ford", |
| "蔷薇花园": "Tường Vi Hoa Viên", |
| "哈瑞尔湖": "Hồ Cáp Thụy Nhĩ", |
| "汤姆先生": "Thang Mỗ tiên sinh", |
| "凯瑞": "Kerry", |
| "龙狐凯瑞": "Long Hồ Kerry", |
| "龙血术士": "Long Huyết Thuật Sĩ", |
| "龙魂药剂": "Long Hồn Dược Tề", |
| "白家兄弟": "Bạch gia huynh đệ", |
| "图灵·索尔": "Đồ Linh · Tác Nhĩ", |
| "师伯": "Sư bá", |
| "大师伯": "Đại sư bá", |
| "醉龙草": "Túy Long Thảo", |
| "屠龙神兵": "Đồ Long Thần Binh", |
| "诱龙井": "Dụ Long Tỉnh", |
| "火魔龙": "Hỏa Ma Long", |
| "金刚符咒": "Kim Cương phù chú", |
| "金甲战士": "Kim Giáp chiến sĩ", |
| "风魔龙": "Phong Ma Long", |
| "毒魔龙": "Độc Ma Long", |
| "速攻型魔龙": "Tốc Công Hình Ma Long", |
| "菊花炮弹": "Cúc Hoa Pháo Đạn", |
| "图灵": "Đồ Linh", |
| "精灵部落": "Tinh Linh bộ lạc", |
| "龙阳药剂": "Long Dương dược tề", |
| "龙人": "Long Nhân", |
| "白鸽": "Bạch Cáp", |
| "龙鹰": "Long Ưng", |
| "政和": "Chính Hòa", |
| "三宗": "Tam Tông", |
| "薇娅·琼斯": "Vi Á Quỳnh Tư", |
| "汤姆·纳瑞斯": "Thang Mỗ Nạp Thụy Tư", |
| "森林之子": "Sâm Lâm Chi Tử", |
| "猛兽之神": "Mãnh Thú Chi Thần", |
| "星眠草": "Tinh Miên Thảo", |
| "龙薄荷": "Long Bạc Hà", |
| "鲛人油脂": "Giao Nhân Du Chi", |
| "骨松花": "Cốt Tùng Hoa", |
| "婴儿木": "Anh Nhi Mộc", |
| "矮脚罗锅": "Ải Cước La Oa", |
| "哀鸣鸟": "Ai Minh Điểu", |
| "龙血": "Long Huyết", |
| "阿塔内山": "A Tháp Nội Sơn", |
| "溟龙兄弟": "Minh Long huynh đệ", |
| "卡塔": "Tạp Tháp", |
| "卡莫": "Tạp Mạc", |
| "卡西": "Tạp Tây", |
| "巴丹": "Ba Đan", |
| "神龙": "Thần Long", |
| "金属龙": "Kim chúc Long", |
| "溟龙": "Minh Long", |
| "溟龙四兄弟": "Minh Long Tứ Huynh Đệ", |
| "血龙菇": "Huyết Long Cô", |
| "幻菇种子": "Huyễn Cô Chủng Tử", |
| "囚龙锁": "Tù Long Tỏa", |
| "石甲药剂": "Thạch Giáp Dược Tề", |
| "石化药剂": "Thạch Hóa Dược Tề", |
| "美杜莎之泪": "Mỹ Đỗ Toa Chi Lệ", |
| "土鳞蛇": "Thổ Lân Xà", |
| "魔龙卡西": "Ma Long Tạp Tây", |
| "神雷咒": "Thần Lôi Chú", |
| "镇龙桩": "Trấn Long Thung", |
| "龙兽": "Long Thú", |
| "醒梦触须": "Tỉnh Mộng Xúc Tu", |
| "膦粉": "Lân Phấn", |
| "萘妖血": "Nại Yêu Huyết", |
| "刘峰": "Lưu Phong", |
| "瑶台佳人": "Dao Đài giai nhân", |
| "沃格营地": "Ốc Cách doanh địa", |
| "格林·霍金斯·休尔顿": "Cách Lâm Hoắc Kim Tư Hưu Nhĩ Đốn", |
| "不言者格林": "Bất Ngôn Giả Cách Lâm", |
| "爆头巨斧格林": "Bạo Đầu Cự Phủ Cách Lâm", |
| "巨山格林": "Cự Sơn Cách Lâm", |
| "土龙兽": "Thổ Long Thú", |
| "斯潘迪·赛克斯": "Tư Phan Địch Tái Khắc Tư", |
| "格林": "Cách Lâm", |
| "斯潘迪": "Tư Phan Địch", |
| "德拉": "Đức Lạp", |
| "德拉·潘多拉": "Đức Lạp Phan Đóa Lạp", |
| "魏家小哥": "Ngụy gia tiểu ca", |
| "仲达": "Trọng Đạt", |
| "撼地龙熊": "Hám Địa Long Hùng", |
| "独角龙蛇": "Độc Giác Long Xà", |
| "精灵母树": "Tinh Linh Mẫu Thụ", |
| "奥尔夫": "Áo Nhĩ Phu", |
| "兴复区": "Hưng Phục Khu", |
| "冰川龙女": "Băng Xuyên Long Nữ", |
| "万寒门": "Vạn Hàn Môn", |
| "瑞格": "Thụy Cách", |
| "马修": "Mã Tu", |
| "弗兰德": "Phất Lan Đức", |
| "艾弗森": "Ngải Phất Sâm", |
| "路德": "Lộ Đức", |
| "鲍勃": "Bảo Bố", |
| "芙拉": "Phu Lạp", |
| "辛迪": "Tân Địch", |
| "卡特": "Tạp Đặc", |
| "月亮骑士": "Nguyệt Lượng Kỵ Sĩ", |
| "银月之狼": "Ngân Nguyệt Chi Lang", |
| "银月斗气": "Ngân Nguyệt Đấu Khí", |
| "琼斯·威廉": "Quỳnh Tư · Uy Liêm", |
| "皎月女神教会": "Giáo hội Giảo Nguyệt Nữ Thần", |
| "月亮骑士团": "Nguyệt Lượng Kỵ Sĩ Đoàn", |
| "二哈女神": "Nhị Cáp Nữ Thần", |
| "荒漠天堂": "Hoang Mạc Thiên Đường", |
| "蜃龙": "Thận Long", |
| "夏亚城": "Hạ Á Thành", |
| "马戏团": "Mã Hí Đoàn", |
| "城堡": "Thành Bảo", |
| "荒原天堂": "Hoang Nguyên Thiên Đường", |
| "罗南": "La Nam", |
| "老彼得": "Lão Peter", |
| "远征军": "Viễn Chinh Quân", |
| "沃格城": "Ốc Cách Thành", |
| "憎恨之龙": "Tăng Hận Chi Long", |
| "上古铀龙": "Thượng Cổ Du Long", |
| "憎恨龙": "Tăng Hận Long", |
| "铀龙": "Du Long", |
| "邪眼魔怪": "Tà Nhãn Ma Quái", |
| "邪眼暴君": "Tà Nhãn Bạo Quân", |
| "黑暗窥视者": "Hắc Ám Khuy Thị Giả", |
| "百眼天魔": "Bách Nhãn Thiên Ma", |
| "星空俯视之魔": "Tinh Không Phủ Thị Chi Ma", |
| "深邃之眼": "Thâm Thúy Chi Nhãn", |
| "劫眼": "Kiếp Nhãn", |
| "达拉斯": "Đạt Lạp Tư", |
| "皓月弓": "Hạo Nguyệt Cung", |
| "和平之光": "Hòa Bình Chi Quang", |
| "哥斯拉": "Godzilla", |
| "林": "Lâm", |
| "巨鲸魔": "Cự Kình Ma", |
| "上古龙": "Thượng Cổ Long", |
| "和平吐息": "Hòa Bình Thổ Tức", |
| "毁灭火花": "Hủy Diệt Hỏa Hoa", |
| "灭世红莲": "Diệt Thế Hồng Liên", |
| "铀龙达拉斯": "U Long Dallas", |
| "黑帝斯": "Hắc Đế Tư", |
| "黑煞龙": "Hắc Sát Long", |
| "炎龙": "Viêm Long", |
| "规则之龙": "Quy Tắc Chi Long", |
| "规则炎龙": "Quy Tắc Viêm Long", |
| "神话魔龙": "Thần Thoại Ma Long", |
| "哈姆斯": "Harms", |
| "上古炎龙": "Thượng Cổ Viêm Long", |
| "混沌异火": "Hỗn Độn Dị Hỏa", |
| "醉龙酒": "Túy Long Tửu", |
| "石墨山": "Thạch Mặc Sơn", |
| "龙族巫师": "Long Tộc Vu Sư", |
| "仙道龙族": "Tiên Đạo Long Tộc", |
| "龙墓": "Long Mộ", |
| "魔龙山": "Ma Long Sơn", |
| "黑寂龙卡尔": "Hắc Tịch Long Tạp Nhĩ", |
| "镇龙崖": "Trấn Long Nhai", |
| "龙神": "Long Thần", |
| "龙城执政官": "Long Thành chấp chính quan", |
| "长老团": "Trưởng lão đoàn", |
| "百龙长": "Bách Long trưởng", |
| "龙都": "Long Đô", |
| "龙兽军团": "Long thú quân đoàn", |
| "康娜": "Khang Na", |
| "醉龙烟": "Túy Long Yên", |
| "变身术": "Biến Thân Thuật", |
| "亵渎军团": "Tiết Độc Quân Đoàn", |
| "剐龙台": "Quả Long Đài", |
| "魔眼": "Ma Nhãn", |
| "龙城": "Long Thành", |
| "风魔龙城": "Phong Ma Long Thành", |
| "厌魔金属": "Yếm Ma Kim Loại", |
| "龙溪阁": "Long Khê Các", |
| "龙魂": "Long Hồn", |
| "龙玉": "Long Ngọc", |
| "贝书": "Bối Thư", |
| "奥克·多米尔": "Áo Khắc Đa Mễ Nhĩ", |
| "苏慕白": "Tô Mộ Bạch", |
| "智慧龙兽": "Trí Tuệ Long Thú", |
| "青年龙": "Thanh Niên Long", |
| "少年龙": "Thiếu Niên Long", |
| "神龙宝匣": "Thần Long Bảo Hạp", |
| "金乌金": "Kim Ô Kim", |
| "康娜·平采娜": "Khang Na Bình Thái Na", |
| "康斯坦丁": "Khang Tư Thản Đinh", |
| "哈迪斯": "Cáp Địch Tư", |
| "执政长老": "Chấp Chính trưởng lão", |
| "巨炎禁地": "Cự Viêm Cấm Địa", |
| "索尔·阿莫斯": "Tác Nhĩ A Mạc Tư", |
| "规则炎龙康娜": "Quy Tắc Viêm Long Khang Na", |
| "猪猪龙": "Trư Trư Long", |
| "平采娜": "Bình Thải Na", |
| "大罗金仙": "Đại La Kim Tiên", |
| "混元大罗金仙": "Hỗn Nguyên Đại La Kim Tiên", |
| "人族": "Nhân tộc", |
| "唐吉坷德": "Đường Cát Kha Đức", |
| "英灵殿": "Anh Linh Điện", |
| "英雄元年": "Anh Hùng Nguyên Niên", |
| "蛮力王": "Man Lực Vương", |
| "猩红猎龙人": "Tinh Hồng Liệp Long Nhân", |
| "永恒双星": "Vĩnh Hằng Song Tinh", |
| "夜魅之子": "Dạ Mị Chi Tử", |
| "红女巫": "Hồng Nữ Vu", |
| "白骑士": "Bạch Kỵ Sĩ", |
| "暴君": "Bạo Quân", |
| "飞龙在天": "Phi Long Tại Thiên", |
| "回龙九转": "Hồi Long Cửu Chuyển", |
| "炎龙百变": "Viêm Long Bách Biến", |
| "巨炎": "Cự Viêm", |
| "恶来": "Ác Lai", |
| "星魔": "Tinh Ma", |
| "焚火": "False", |
| "龙王山": "Long Vương Sơn", |
| "英雄城": "Anh Hùng Thành", |
| "河马天魔": "Hà Mã Thiên Ma", |
| "赫格拉斯": "Hách Cách Lạp Tư", |
| "古西斯": "Cổ Tây Tư", |
| "锡兰": "Tích Lan", |
| "诺什": "Nặc Thập", |
| "英雄传承": "Anh Hùng Truyền Thừa", |
| "英雄大殿": "Anh Hùng Đại Điện", |
| "狂狮斗气": "Cuồng Sư Đấu Khí", |
| "混沌树": "Hỗn Độn Thụ", |
| "玲花女修": "Linh Hoa Nữ Tu", |
| "马道人": "Mã Đạo Nhân", |
| "大智和尚": "Đại Trí Hòa Thượng", |
| "红枪客": "Hồng Thương Khách", |
| "东方世界": "Đông Phương Thế Giới", |
| "亵渎者林溪": "Lâm Khê Kẻ Báng Bổ", |
| "薛定谔的白玄": "Bạch Huyền của Schrödinger", |
| "金刚": "Kim Cương", |
| "天灵药剂": "Thiên Linh dược tề", |
| "问心药剂": "Vấn Tâm dược tề", |
| "太昊": "Thái Hạo", |
| "炎龙康娜": "Viêm Long Khang Na", |
| "青宵仙藤": "Thanh Tiêu Tiên Đằng", |
| "仙域": "Tiên Vực", |
| "古魔门": "Cổ Ma Môn", |
| "六欲天魔": "Lục Dục Thiên Ma", |
| "仙帝": "Tiên Đế", |
| "河马": "Hà Mã", |
| "魔欲境": "Ma Dục Cảnh", |
| "血海": "Huyết Hải", |
| "血神": "Huyết Thần", |
| "血魔": "Huyết Ma", |
| "奥格瑞斯特": "Áo Cách Thụy Tư Đặc", |
| "雪瑢树": "Tuyết Dung Thụ", |
| "混沌之木": "Hỗn Độn Chi Mộc", |
| "西方城邦": "Tây Phương Thành Bang", |
| "风尚版": "Phong Thượng Bản", |
| "通行版": "Thông Hành Bản", |
| "激流版": "Kích Lưu Bản", |
| "英雄雕像": "Anh Hùng Điêu Tượng", |
| "英雄卡片": "Anh Hùng Tạp Phiến", |
| "英雄大街": "Anh Hùng Đại Nhai", |
| "大力王": "Đại Lực Vương", |
| "罗尔·萨克马": "La Nhĩ Tát Khắc Mã", |
| "大力神斧": "Đại Lực Thần Phủ", |
| "裂地九式": "Liệt Địa Cửu Thức", |
| "紫罗兰": "Tử La Lan", |
| "银啸箭": "Ngân Khiếu Tiễn", |
| "赫尔墨": "Hách Nhĩ Mặc", |
| "开山斧": "Khai Sơn Phủ", |
| "快腿小子蓝眼睛": "Khoái Thối Tiểu Tử Lam Nhãn Tình", |
| "黑姑娘": "Hắc Cô Nương", |
| "暖水壶": "Noãn Thủy Hồ", |
| "蓝眼睛": "Lam Nhãn Tình", |
| "疯狂的野蛮人": "Phong Cuồng Dã Man Nhân", |
| "断裂的龙角": "Đoạn Liệt Long Giác", |
| "点火的屠龙号角": "Điểm Hỏa Đồ Long Hào Giác", |
| "哀嚎的女妖": "Ai Hào Nữ Yêu", |
| "封印中的暴风锤": "Phong Ấn Chi Bạo Phong Chuy", |
| "月光下的斯潘迪": "Nguyệt Quang Hạ Tư Phan Địch", |
| "月光盛宴": "Nguyệt Quang Thịnh Yến", |
| "月光影舞": "Nguyệt Quang Ảnh Vũ", |
| "神侍至尊": "Thần Thị Chí Tôn", |
| "月光的祝福": "Nguyệt Quang Chúc Phúc", |
| "灭龙陷阱": "Diệt Long Hãm Tĩnh", |
| "囚龙车": "Tù Long Xa", |
| "屠龙箭": "Đồ Long Tiễn", |
| "黑龙古尔": "Hắc Long Cổ Nhĩ", |
| "妖龙西斯": "Yêu Long Tây Tư", |
| "第一英雄丹尼·菲尼克斯": "Đệ Nhất Anh Hùng Đan Ni · Phỉ Ni Khắc Tư", |
| "霜龙之星": "Sương Long Chi Tinh", |
| "巨龙屠夫": "Cự Long Đồ Phu", |
| "炎龙法师": "Viêm Long Pháp Sư", |
| "龙组": "Long Tổ", |
| "诡术士": "Quỷ Thuật Sĩ", |
| "奇迹的胜负师": "Kỳ Tích Thắng Phụ Sư", |
| "屠龙者丹尼·菲尼克斯": "Đồ Long Giả Đan Ni Phỉ Ni Khắc Tư", |
| "青春版": "Thanh Xuân Bản", |
| "魏三爷": "Ngụy Tam Gia", |
| "冬阳": "Đông Dương", |
| "蕖水": "Cừ Thủy", |
| "大天魔主": "Đại Thiên Ma Chủ", |
| "碎山城": "Toái Sơn Thành", |
| "碎山巨人": "Toái Sơn Cự Nhân", |
| "风狼骑士": "Phong Lang Kỵ Sĩ", |
| "风暴剑": "Phong Bạo Kiếm", |
| "魔法暴风雪": "Ma Pháp Bạo Phong Tuyết", |
| "哈维·卡恩斯": "Cáp Duy · Tạp Ân Tư", |
| "大斧子": "Đại Phủ Tử", |
| "猎人陷阱": "Liệp Nhân Hãm Tĩnh", |
| "强弩": "Cường Nỗ", |
| "蛮斗士": "Man Đấu Sĩ", |
| "三重蓄力": "Tam Trọng Súc Lực", |
| "哈维": "Cáp Duy", |
| "龙骑士": "Long Kỵ Sĩ", |
| "里维斯": "Lí Duy Tư", |
| "破星龙枪": "Phá Tinh Long Thương", |
| "死灵之王": "Tử Linh Chi Vương", |
| "亡者之剑": "Vong Giả Chi Kiếm", |
| "自伤者": "Tự Thương Giả", |
| "余烬法师": "Dư Tẫn Pháp Sư", |
| "堕落精灵": "Đọa Lạc Tinh Linh", |
| "老炎龙": "Lão Viêm Long", |
| "荆棘机械王冠": "Vương Miện Cơ Giới Gai", |
| "世界之龙": "Thế Giới Chi Long", |
| "炎龙康娜·平采娜": "Viêm Long Khang Na Bình Thái Na", |
| "金龙王": "Kim Long Vương", |
| "龙王": "Long Vương", |
| "龙渊": "Long Uyên", |
| "龙王大道": "Long Vương đại đạo", |
| "龙王境界": "Long Vương cảnh giới", |
| "炎龙一族": "Viêm Long nhất tộc", |
| "阿难": "A Nan", |
| "震波龙": "Chấn Ba Long", |
| "雀龙": "Tước Long", |
| "梦龙": "Mộng Long", |
| "天魔神通": "Thiên Ma Thần Thông", |
| "螺洲": "Loa Châu", |
| "苍云山": "Thương Vân Sơn", |
| "大地神行宗": "Đại Địa Thần Hành Tông", |
| "万里一瞬梭": "Vạn Lý Nhất Thuấn Toa", |
| "陈碧落": "Trần Bích Lạc", |
| "曹阳": "Tào Dương", |
| "草谷宗": "Thảo Cốc Tông", |
| "眠州": "Miên Châu", |
| "剑冢": "Kiếm Trủng", |
| "神火雷霆宗": "Thần Hỏa Lôi Đình Tông", |
| "元神长老": "Nguyên Thần trưởng lão", |
| "长风门": "Trường Phong Môn", |
| "巨鸿鸟": "Cự Hồng Điểu", |
| "山神": "Sơn Thần", |
| "太和湖": "Thái Hòa Hồ", |
| "大绥国": "Đại Tuy Quốc", |
| "太和三圣门": "Thái Hòa Tam Thánh Môn", |
| "太和巨鲤": "Thái Hòa Cự Lí", |
| "西方极乐世界": "Tây Phương Cực Lạc Thế Giới", |
| "须弥之山": "Tu Di Chi Sơn", |
| "雷州": "Lôi Châu", |
| "大弥陀寺": "Đại Di Đà Tự", |
| "菩提院": "Bồ Đề Viện", |
| "妙空神僧": "Diệu Không Thần Tăng", |
| "八宝琉璃舍利": "Bát Bảo Lưu Ly Xá Lợi", |
| "八宝琉璃之身": "Bát Bảo Lưu Ly Chi Thân", |
| "白云峰": "Bạch Vân Phong", |
| "弥陀掌": "Di Đà Chưởng", |
| "云山": "Vân Sơn", |
| "尧": "Nghiêu", |
| "桀": "Kiệt", |
| "龙神殿": "Long Thần Điện", |
| "老君山": "Lão Quân Sơn", |
| "老君观": "Lão Quân Quan", |
| "小和尚": "Tiểu hòa thượng", |
| "老道": "Lão đạo", |
| "居庸城": "Cư Dung Thành", |
| "孟府": "Mạnh phủ", |
| "孟星河": "Mạnh Tinh Hà", |
| "孟家": "Mạnh gia", |
| "仙界": "Tiên Giới", |
| "佛祖": "Phật Tổ", |
| "静心禅院": "Tĩnh Tâm Thiền Viện", |
| "妙空师父": "Diệu Không sư phụ", |
| "阿难尊者": "A Nan tôn giả", |
| "魔圣天魔": "Ma Thánh Thiên Ma", |
| "小洛璃": "Tiểu Lạc Li", |
| "孟家七小姐": "Mạnh gia thất tiểu thư", |
| "秀云山": "Tú Vân Sơn", |
| "孟家二少爷": "Mạnh gia nhị thiếu gia", |
| "寒山派": "Hàn Sơn phái", |
| "洛璃": "Lạc Li", |
| "孟子异": "Mạnh Tử Dị", |
| "熊妖": "Hùng Yêu", |
| "启国": "Khải Quốc", |
| "仙启城": "Tiên Khải Thành", |
| "妙空圣僧": "Diệu Không Thánh Tăng", |
| "孟非凡": "Mạnh Phi Phàm", |
| "星河": "Tinh Hà", |
| "青宵": "Thanh Tiêu", |
| "龙山宗": "Long Sơn Tông", |
| "天造门": "Thiên Tạo Môn", |
| "上清云雪派": "Thượng Thanh Vân Tuyết Phái", |
| "青山宗": "Thanh Sơn Tông", |
| "神水宗": "Thần Thủy Tông", |
| "青衣门": "Thanh Y Môn", |
| "无相宗": "Vô Tướng Tông", |
| "百圣山": "Bách Thánh Sơn", |
| "万化山庄": "Vạn Hóa Sơn Trang", |
| "五行宗": "Ngũ Hành Tông", |
| "三清祖师": "Tam Thanh Tổ Sư", |
| "天音阁": "Thiên Âm Các", |
| "观潮宗": "Quan Triều Tông", |
| "天玄门": "Thiên Huyền Môn", |
| "妙空师祖": "Diệu Không Sư Tổ", |
| "金佛不坏身": "Kim Phật Bất Hoại Thân", |
| "九窍龙吟咒": "Cửu Khiếu Long Ngâm Chú", |
| "大海无量剑诀": "Đại Hải Vô Lượng Kiếm Quyết", |
| "天诛驭气": "Thiên Tru Ngự Khí", |
| "大须弥寺": "Đại Tu Di Tự", |
| "流云子": "Lưu Vân Tử", |
| "兴源": "Hưng Nguyên", |
| "魏祇疆": "Ngụy Kỳ Cương", |
| "孟子仪": "Mạnh Tử Nghi", |
| "威远侯": "Uy Viễn Hầu", |
| "少年仙帝": "Thiếu Niên Tiên Đế", |
| "庆元楼": "Khánh Nguyên Lâu", |
| "天音阁小公主": "Thiên Âm Các Tiểu công chúa", |
| "青木子": "Thanh Mộc Tử", |
| "炎龙使": "Viêm Long Sứ", |
| "死神的斗篷": "Áo choàng Tử Thần", |
| "钢力士": "Cương Lực Sĩ", |
| "无限神域": "Vô Hạn Thần Vực", |
| "神域": "Thần Vực", |
| "尼禄": "Nero", |
| "摩天崖": "Ma Thiên Nhai", |
| "白公子": "Bạch công tử", |
| "孟子云": "Mạnh Tử Vân", |
| "天下三白": "Thiên Hạ Tam Bạch", |
| "执剑人": "Chấp Kiếm Nhân", |
| "卡姿兰大眼": "Tạp Tư Lan Đại Nhãn", |
| "大般若咒": "Đại Bát Nhã Chú", |
| "韦陀神剑": "Vi Đà Thần Kiếm", |
| "金刚法身": "Kim Cang Pháp Thân", |
| "守舍利塔": "Thủ Xá Lợi Tháp", |
| "王一战": "Vương Nhất Chiến", |
| "肖博": "Tiêu Bác", |
| "张景瑜": "Trương Cảnh Du", |
| "程序员": "Trình Tự Viên", |
| "孟兄": "Mạnh huynh", |
| "卡姿兰": "Tạp Tư Lan", |
| "主神空间": "Chủ Thần Không Gian", |
| "诸天聊天群": "Chư Thiên Liêu Thiên Quần", |
| "诸天系统": "Chư Thiên Hệ Thống", |
| "金仙境": "Kim Tiên Cảnh", |
| "鲲鹏": "Côn Bằng", |
| "轮回小队": "Luân Hồi Tiểu Đội", |
| "舍利子": "Xá Lợi Tử", |
| "阿鼻地狱": "A Tỳ địa ngục", |
| "王语嫣": "Vương Ngữ Yên", |
| "小龙女": "Tiểu Long Nữ", |
| "小黄蓉": "Tiểu Hoàng Dung", |
| "少妇黄蓉": "Thiếu Phụ Hoàng Dung", |
| "扬天侓": "Dương Thiên Luật", |
| "真灵血功": "Chân Linh Huyết Công", |
| "八九玄功": "Bát Cửu Huyền Công", |
| "神话之树": "Thần Thoại Chi Thụ", |
| "主神": "Chủ Thần", |
| "属神": "Thuộc Thần", |
| "神侍": "Thần Thị", |
| "神仆": "Thần Bộc", |
| "神选": "Thần Tuyển", |
| "命运之枪": "Mệnh Vận Chi Thương", |
| "乐清": "Lạc Thanh", |
| "须弥大师": "Tu Di Đại Sư", |
| "天使男": "Thiên Sứ Nam", |
| "红玉": "Hồng Ngọc", |
| "云州": "Vân Châu", |
| "春玉萝": "Xuân Ngọc La", |
| "真佛境": "Chân Phật Cảnh", |
| "八宝琉璃体": "Bát Bảo Lưu Ly Thể", |
| "执剑人小队": "Chấp Kiếm Nhân Tiểu Đội", |
| "扬天侓小队": "Dương Thiên Luật Tiểu Đội", |
| "如来": "Như Lai", |
| "李小龙": "Lý Tiểu Long", |
| "源世界": "Nguyên Thế Giới", |
| "子世界": "Tử Thế Giới", |
| "林大天魔": "Lâm Đại Thiên Ma", |
| "次元杀阵": "Thứ Nguyên Sát Trận", |
| "太阴锁魂阵": "Thái Âm Tỏa Hồn Trận", |
| "雷火伏天阵": "Lôi Hỏa Phục Thiên Trận", |
| "灭形阴雷": "Diệt Hình Âm Lôi", |
| "杨天侓": "Dương Thiên Luật", |
| "伪八九玄功": "Ngụy Bát Cửu Huyền Công", |
| "灵火玄龟": "Linh Hỏa Huyền Quy", |
| "救赎卷轴": "Cứu Thục Quyển Trục", |
| "铀龙之躯": "Dữu Long Chi Khu", |
| "杨之": "Dương Chi", |
| "月轮界": "Nguyệt Luân Giới", |
| "二郎神": "Nhị Lang Thần", |
| "星空巨兽": "Tinh Không Cự Thú", |
| "大天使长卡伦": "Đại Thiên Sứ Trưởng Tạp Luân", |
| "神之翼娜茜": "Thần Chi Dực Na Thi", |
| "空寂山": "Không Tịch Sơn", |
| "青衣宗": "Thanh Y Tông", |
| "九应玄真": "Cửu Ứng Huyền Chân", |
| "何宇修": "Hà Vũ Tu", |
| "太和剑圣": "Thái Hòa Kiếm Thánh", |
| "林如忆": "Lâm Như Ức", |
| "擎山天尊": "Kình Sơn Thiên Tôn", |
| "连碧溪": "Liên Bích Khê", |
| "南山门": "Nam Sơn Môn", |
| "王照之": "Vương Chiếu Chi", |
| "黑血毒魔": "Hắc Huyết Độc Ma", |
| "午山鬼王": "Ngọ Sơn Quỷ Vương", |
| "千煞老人": "Thiên Sát Lão Nhân", |
| "蛊邪真人": "Cổ Tà Chân Nhân", |
| "尸先生": "Thi Tiên Sinh", |
| "鬼魔宗": "Quỷ Ma Tông", |
| "妖溟宗": "Yêu Minh Tông", |
| "天煞门": "Thiên Sát Môn", |
| "千绝阴神": "Thiên Tuyệt Âm Thần", |
| "青宵世界": "Thanh Tiêu Thế Giới", |
| "苦修院": "Khổ Tu Viện", |
| "格勒草原": "Cách Lặc thảo nguyên", |
| "寒天道人": "Hàn Thiên đạo nhân", |
| "香格里拉": "Hương Cách Lý Lạp", |
| "宝格丽": "Bảo Cách Lệ", |
| "万豪": "Vạn Hào", |
| "希尔顿": "Hi Nhĩ Đốn", |
| "雷州居庸城": "Lôi Châu Cư Dung Thành", |
| "天音广场": "Thiên Âm Quảng Trường", |
| "蛟皮大鼓": "Giao Bì Đại Cổ", |
| "花楠木": "Hoa Nam mộc", |
| "雪松": "Tuyết tùng", |
| "鲛人": "Giao nhân", |
| "秘境": "Bí Cảnh", |
| "三山五岳": "Tam Sơn Ngũ Nhạc", |
| "月破山": "Nguyệt Phá Sơn", |
| "主公": "Chúa công", |
| "刘大川": "Lưu Đại Xuyên", |
| "三味真火": "Tam Vị Chân Hỏa", |
| "三尸虫": "Tam Thi Trùng", |
| "仙藤": "Tiên Đằng", |
| "水帘洞": "Thủy Liêm Động", |
| "肾脏仙域": "Thận Tạng Tiên Vực", |
| "阴阳天雷": "Âm Dương Thiên Lôi", |
| "九霄云音大阵": "Cửu Tiêu Vân Âm Đại Trận", |
| "阿弥陀佛": "A Di Đà Phật", |
| "黑水河": "Hắc Thủy Hà", |
| "灵蚕": "Linh Tằm", |
| "濆彘": "Bồn Trệ", |
| "万里身行咒": "Vạn Lý Thân Hành Chú", |
| "泰山": "Thái Sơn", |
| "六娃娃": "Lục Oa Oa", |
| "三娃娃": "Tam Oa Oa", |
| "叁娃娃": "Tam Oa Oa", |
| "九火炎龙之术": "Cửu Hỏa Viêm Long Chi Thuật", |
| "玄铁": "Huyền Thiết", |
| "玉钢": "Ngọc Cương", |
| "玉镜": "Ngọc Kính", |
| "壹": "Nhất", |
| "贰": "Nhị", |
| "壹号娃娃": "Nhất Hào oa oa", |
| "贰号娃娃": "Nhị Hào oa oa", |
| "叁号娃娃": "Tam Hào oa oa", |
| "肆号娃娃": "Tứ Hào oa oa", |
| "拾": "Thập", |
| "五娃娃": "Ngũ oa oa", |
| "七娃娃": "Thất Oa Oa", |
| "八娃娃": "Bát Oa Oa", |
| "十娃娃": "Thập Oa Oa", |
| "摩天崖主": "Ma Thiên Nhai Chủ", |
| "大娃娃": "Đại Oa Oa", |
| "二娃娃": "Nhị Oa Oa", |
| "四娃娃": "Tứ Oa Oa", |
| "九娃娃": "Cửu Oa Oa", |
| "蛊魔门": "Cổ Ma Môn", |
| "三尸蛊虫": "Tam Thi cổ trùng", |
| "韦陀": "Vi Đà", |
| "花神": "Hoa Thần", |
| "灵鹫山": "Linh Thứu Sơn", |
| "无间炼狱": "Vô Gian Luyện Ngục", |
| "钟山": "Chung Sơn", |
| "黑水": "Hắc Thủy", |
| "蛊圣门": "Cổ Thánh Môn", |
| "黄泉木": "Hoàng Tuyền Mộc", |
| "炼蛊传承": "Luyện Cổ Truyền Thừa", |
| "妙空和尚": "Diệu Không Hòa Thượng", |
| "蟾宫": "Thiềm Cung", |
| "观月真人": "Quan Nguyệt Chân Nhân", |
| "陆大勇": "Lục Đại Dũng", |
| "天鬼": "Thiên Quỷ", |
| "天鬼刹": "Thiên Quỷ Sát", |
| "地鬼旻": "Địa Quỷ Mân", |
| "灵鬼": "Linh Quỷ", |
| "妙琴": "Diệu Cầm", |
| "醉天楼": "Túy Thiên Lâu", |
| "藏书殿": "Tàng Thư Điện", |
| "器妖": "Khí Yêu", |
| "丹药房": "Đan Dược Phòng", |
| "万蛊盏": "Vạn Cổ Trản", |
| "林溪天魔分身": "Lâm Khê Thiên Ma Phân Thân", |
| "器灵": "Khí Linh", |
| "老祖": "Lão Tổ", |
| "天魔分身": "Thiên Ma Phân Thân", |
| "太昊仙域": "Thái Hạo Tiên Vực", |
| "古魔门遗址": "Cổ Ma Môn Di Chỉ", |
| "采薇": "Thái Vi", |
| "风荷": "Phong Hà", |
| "月萍": "Nguyệt Bình", |
| "四霞": "Tứ Hà", |
| "清濛": "Thanh Mông", |
| "肯打鸡": "Khẩn Đả Kê", |
| "乔碧萝": "Kiều Bích La", |
| "心魔大誓": "Tâm Ma Đại Thệ", |
| "撒旦": "Tát Đán", |
| "上帝": "Thượng Đế", |
| "乌琼界": "Ô Quỳnh Giới", |
| "吴越": "Ngô Việt", |
| "吴国": "Nước Ngô", |
| "越国": "Nước Việt", |
| "勾践": "Câu Tiễn", |
| "夫差": "Phu Sai", |
| "吴王": "Ngô Vương", |
| "鬼族": "Quỷ Tộc", |
| "万邪丹": "Vạn Tà Đan", |
| "妙空": "Diệu Không", |
| "金刚杵": "Kim Cang Xử", |
| "九天之上": "Cửu Thiên Chi Thượng", |
| "黑龙王": "Hắc Long Vương", |
| "眠龙王": "Miên Long Vương", |
| "马老板": "Mã Lão Bản", |
| "陈潇": "Trần Tiêu", |
| "诸天帝国": "Chư Thiên Đế Quốc", |
| "超神联盟": "Siêu Thần Liên Minh", |
| "无限学院": "Vô Hạn Học Viện", |
| "仙盟": "Tiên Minh", |
| "亿宇": "Ức Vũ", |
| "太常": "Thái Thường", |
| "灰蒙宇宙": "Hôi Mông vũ trụ", |
| "太任": "Thái Nhậm", |
| "太初": "Thái Sơ", |
| "黑洞监狱": "Hắc Động ngục giam", |
| "僧虚": "Tăng Hư", |
| "佛门": "Phật Môn", |
| "太辛": "Thái Tân", |
| "太和": "Thái Hòa", |
| "伏雷崖": "Phục Lôi Nhai", |
| "宇宙": "Vũ Trụ", |
| "时空": "Thời Không", |
| "肾仙域": "Thận Tiên Vực", |
| "五脏仙域": "Ngũ Tạng Tiên Vực", |
| "脑仙域": "Não Tiên Vực", |
| "心脏仙域": "Tâm Tạng Tiên Vực", |
| "仙域宗门": "Tiên Vực Tông Môn", |
| "天魔本尊": "Thiên Ma Bổn Tôn", |
| "噬心火": "Phệ Tâm Hỏa", |
| "炎素": "Viêm Tố", |
| "炎允": "Viêm Duẫn", |
| "心炎族": "Tâm Viêm tộc", |
| "无悔": "Vô Hối", |
| "心炎一族": "Tâm Viêm nhất tộc", |
| "万火祭坛": "Vạn Hỏa Tế Đàn", |
| "寒露": "Hàn Lộ", |
| "万火窟窿": "Vạn Hỏa Khốc Lung", |
| "炽火大统领": "Sí Hỏa Đại Thống Lĩnh", |
| "六环心焰": "Lục Hoàn Tâm Diễm", |
| "万火焚天之日": "Vạn Hỏa Phần Thiên Chi Nhật", |
| "小胡子": "Tiểu Hồ Tử", |
| "万火大典": "Vạn Hỏa Đại Điển", |
| "陈大哥": "Trần đại ca", |
| "火焰山": "Hỏa Diệm Sơn", |
| "黑冰族": "Hắc Băng tộc", |
| "炎燶": "Viêm Nông", |
| "火窟": "Hỏa Quật", |
| "金刚咒": "Kim Cang Chú", |
| "大罗": "Đại La", |
| "赤莲斩尸大法": "Xích Liên Trảm Thi Đại Pháp", |
| "金莲法身": "Kim Liên Pháp Thân", |
| "黑冰一族": "Hắc Băng nhất tộc", |
| "火莲": "Hỏa Liên", |
| "弘法广场": "Quảng trường Hoằng Pháp", |
| "须行": "Tu Hành", |
| "司马文君": "Tư Mã Văn Quân", |
| "求鸾谱": "Cầu Loan Phổ", |
| "兰庭祖师": "Lan Đình Tổ Sư", |
| "峨峨兮若鸾山,洋洋兮若江河": "Nga nga hề nhược Loan sơn, dương dương hề nhược giang hà", |
| "西天": "Tây Thiên", |
| "涅槃台": "Niết Bàn Đài", |
| "大崇": "Đại Sùng", |
| "李扶摇": "Lý Phù Dao", |
| "混沌潮汐虚识界": "Hỗn Độn Triều Tịch Hư Thức Giới", |
| "青宵之界": "Thanh Tiêu Chi Giới", |
| "舞王": "Vũ Vương", |
| "歌王": "Ca Vương", |
| "四千年美女": "Tứ Thiên Niên Mỹ Nữ", |
| "一万年美女": "Vạn Niên Mỹ Nữ", |
| "北海寻龙派": "Bắc Hải Tầm Long Phái", |
| "龙骨香": "Long Cốt Hương", |
| "白孔雀羽": "Bạch Khổng Tước Vũ", |
| "暴风骑士罗戈耶夫": "Bạo Phong Kỵ Sĩ La Qua Gia Phu", |
| "烈火巨人磐石": "Liệt Hỏa Cự Nhân Bàn Thạch", |
| "水之精灵奥莱": "Thủy Chi Tinh Linh Áo Lai", |
| "大地重甲泰森": "Đại Địa Trọng Giáp Thái Sâm", |
| "混沌的召唤师": "Hỗn Độn Triệu Hoán Sư", |
| "薛定谔": "Schrodinger", |
| "和平": "Hòa Bình", |
| "和平使者": "Sứ Giả Hòa Bình", |
| "茇木清灵符": "Bạt Mộc Thanh Linh Phù", |
| "寒冰匕首": "Hàn Băng Chủy Thủ", |
| "方沐寒": "Phương Mộc Hàn", |
| "寒冰大道": "Hàn Băng Đại Đạo", |
| "太素月华星阴之力": "Thái Tố Nguyệt Hoa Tinh Âm Chi Lực", |
| "葵花宝典": "Quỳ Hoa Bảo Điển", |
| "吴鲸": "Ngô Kình", |
| "鹿寒": "Lộc Hàn", |
| "石中玉": "Thạch Trung Ngọc", |
| "长乐帮": "Trường Lạc Bang", |
| "鬼手神医": "Quỷ Thủ Thần Y", |
| "昆仑道门": "Côn Lôn Đạo Môn", |
| "九圣": "Cửu Thánh", |
| "仙灵宗": "Tiên Linh Tông", |
| "佛台山": "Phật Đài Sơn", |
| "火工头陀": "Hỏa Công Đầu Đà", |
| "燃灯古经": "Nhiên Đăng Cổ Kinh", |
| "佛台寺": "Phật Đài Tự", |
| "花青门": "Hoa Thanh Môn", |
| "花间门": "Hoa Gian Môn", |
| "玄心门": "Huyền Tâm Môn", |
| "十方血阵": "Thập Phương Huyết Trận", |
| "洛明湖": "Lạc Minh Hồ", |
| "伊万": "Y Vạn", |
| "封印": "Phong Ấn", |
| "晶石": "Tinh Thạch", |
| "石柱": "Thạch Trụ", |
| "铭文": "Minh Văn", |
| "黄级宇宙": "Hoàng Cấp vũ trụ", |
| "万彩迷晶": "Vạn Thải Mê Tinh", |
| "古仙": "Cổ Tiên", |
| "穆穹天": "Mục Khung Thiên", |
| "荒天之王": "Hoang Thiên Chi Vương", |
| "鬼火青年": "Quỷ Hỏa thanh niên", |
| "寒谷": "Hàn Cốc", |
| "邪异之人": "Tà Dị Chi Nhân", |
| "脑部仙域": "Não Bộ Tiên Vực", |
| "简易神国": "Giản Dị Thần Quốc", |
| "万塑之山": "Vạn Tố Chi Sơn", |
| "妖女": "Yêu Nữ", |
| "天籁宫": "Thiên Lại Cung", |
| "云海真人": "Vân Hải chân nhân", |
| "碧湖真人": "Bích Hồ chân nhân", |
| "莫闻真人": "Mạc Văn chân nhân", |
| "黄林": "Hoàng Lâm", |
| "洪钟吕": "Hồng Chung Lữ", |
| "万象熔炉": "Vạn Tượng Dung Lô", |
| "北冥神功": "Bắc Minh Thần Công", |
| "金武": "Kim Võ", |
| "乐坏窟": "Nhạc Hoại Quật", |
| "无相印": "Vô Tướng Ấn", |
| "龙头": "Long Đầu", |
| "混乱之眼": "Hỗn Loạn Chi Nhãn", |
| "米粒": "Mễ Lạp", |
| "小乌": "Tiểu Ô", |
| "赤鳞崖": "Xích Lân Nhai", |
| "冰雪灵怪": "Băng Tuyết Linh Quái", |
| "叶轮仙域": "Diệp Luân Tiên Vực", |
| "死海": "Tử Hải", |
| "幻火狐": "Huyễn Hỏa Hồ", |
| "诅咒魔蛇": "Nguyền Rủa Ma Xà", |
| "苦葛藤": "Khổ Cát Đằng", |
| "幻火狐狸": "Huyễn Hỏa Hồ Ly", |
| "小幻火狐": "Tiểu Huyễn Hỏa Hồ", |
| "猛男炼器行": "Mãnh Nam Luyện Khí Hành", |
| "仙王": "Tiên Vương", |
| "老孟俱乐部": "Lão Mạnh câu lạc bộ", |
| "老孟": "Lão Mạnh", |
| "章鱼姬": "Chương Ngư Cơ", |
| "阴冰女鬼": "Âm Băng Nữ Quỷ", |
| "嗜血女王": "Thị Huyết Nữ Vương", |
| "黄鳝妖": "Hoàng Thiện Yêu", |
| "情报局": "Tình Báo Cục", |
| "牛飞": "Ngưu Phi", |
| "王珍珍": "Vương Trân Trân", |
| "阳雷": "Dương Lôi", |
| "乐仙": "Nhạc Tiên", |
| "牛岚": "Ngưu Lam", |
| "狈妖": "Bại Yêu", |
| "市长": "Thị Trưởng", |
| "狼族": "Lang Tộc", |
| "老狼妖": "Lão Lang Yêu", |
| "先天灵宝": "Tiên Thiên Linh Bảo", |
| "黄小贱": "Hoàng Tiểu Tiện", |
| "五云使者": "Ngũ Vân Sứ Giả", |
| "一洲": "Nhất châu", |
| "迷魂钟": "Mê Hồn Chung", |
| "阿卡": "A Tạp", |
| "三姐妹酒厂": "Tam Tỷ Muội Tửu Xưởng", |
| "轮回": "Luân Hồi", |
| "新纪元": "Tân Kỷ Nguyên", |
| "观月祖师": "Quan Nguyệt Tổ Sư", |
| "妙琴师姐": "Diệu Cầm sư tỷ", |
| "新奥尔良烤鸡": "Tân Áo Nhĩ Lương Khảo Kê", |
| "灵剑岛": "Linh Kiếm Đảo", |
| "剑圣": "Kiếm Thánh", |
| "剑首": "Kiếm Thủ", |
| "剑侠": "Kiếm Hiệp", |
| "剑修": "Kiếm Tu", |
| "凌霄": "Lăng Tiêu", |
| "昆虚界": "Côn Khư Giới", |
| "叶轮之主": "Diệp Luân Chi Chủ", |
| "天魔大阵": "Thiên Ma Đại Trận", |
| "松坡": "Tùng Pha", |
| "许鸣": "Hứa Minh", |
| "大裂谷": "Đại Liệt Cốc", |
| "小天魔": "Tiểu Thiên Ma", |
| "圣地圣子": "Thánh Địa Thánh Tử", |
| "豪族嫡子": "Hào Tộc Đích Tử", |
| "帝国皇子": "Đế Quốc Hoàng Tử", |
| "换皮婆婆": "Hoán Bì bà bà", |
| "于美琪": "Vu Mỹ Kỳ", |
| "于美珍": "Vu Mỹ Trân", |
| "玉果书店": "Ngọc Quả Thư Điếm", |
| "避水丹": "Tị Thủy Đan", |
| "神雕侠侣": "Thần Điêu Hiệp Lữ", |
| "大小武": "Đại Tiểu Võ", |
| "耶律齐": "Gia Luật Tề", |
| "月光幻影酒店": "Nguyệt Quang Huyễn Ảnh Tửu Điếm", |
| "美琪": "Mỹ Kỳ", |
| "秣陵大师": "Mạt Lăng đại sư", |
| "星露谷": "Tinh Lộ Cốc", |
| "天星剑": "Thiên Tinh Kiếm", |
| "天枢剑": "Thiên Xu Kiếm", |
| "胜邪石": "Thắng Tà Thạch", |
| "不死草": "Bất Tử Thảo", |
| "天外神露": "Thiên Ngoại Thần Lộ", |
| "求鸾曲": "Cầu Loan Khúc", |
| "青鸾": "Thanh Loan", |
| "美珍": "Mỹ Trân", |
| "侯衍": "Hầu Diễn", |
| "左护法": "Tả Hộ Pháp", |
| "侯家": "Hầu Gia", |
| "无极仙丹": "Vô Cực Tiên Đan", |
| "魂玉": "Hồn Ngọc", |
| "鬼仙": "Quỷ Tiên", |
| "冰玉": "Băng Ngọc", |
| "温玉": "Ôn Ngọc", |
| "侯家哥哥": "Hầu gia ca ca", |
| "于家": "Vu gia", |
| "云之樊": "Vân Chi Phàm", |
| "寿星公": "Thọ Tinh Công", |
| "张三": "Trương Tam", |
| "王五": "Vương Ngũ", |
| "阿卡多": "A Tạp Đa", |
| "决仙台": "Quyết Tiên Đài", |
| "天魔天赋": "Thiên Ma Thiên Phú", |
| "旻国": "Mân Quốc", |
| "文州": "Văn Châu", |
| "刘三": "Lưu Tam", |
| "王村": "Vương Thôn", |
| "刘王河": "Lưu Vương Hà", |
| "刘家村": "Lưu Gia Thôn", |
| "红门镇": "Hồng Môn trấn", |
| "血色青宵": "Huyết Sắc Thanh Tiêu", |
| "南无阿弥陀佛": "Nam Mô A Di Đà Phật", |
| "沧州": "Thương Châu", |
| "主神陈潇": "Chủ Thần Trần Tiêu", |
| "神座": "Thần Tọa", |
| "我观青山多妩媚": "Ngã Quan Thanh Sơn Đa Vũ Mị", |
| "八宝琉璃舍利子": "Bát Bảo Lưu Ly Xá Lợi Tử", |
| "金刚木鱼": "Kim Cang Mộc Ngư", |
| "妙法": "Diệu Pháp", |
| "腊梅": "Lạp Mai", |
| "雇佣人生": "Thuê Mướn Nhân Sinh", |
| "天魔魔元": "Thiên Ma Ma Nguyên", |
| "梦寒刀": "Mộng Hàn Đao", |
| "惊梦刀主": "Kinh Mộng Đao Chủ", |
| "夜姬": "Dạ Cơ", |
| "太阴魔女": "Thái Âm Ma Nữ", |
| "琳琅剑": "Lâm Lang Kiếm", |
| "妙法和尚": "Diệu Pháp Hòa Thượng", |
| "观月施主": "Quan Nguyệt thí chủ", |
| "天极城": "Thiên Cực Thành", |
| "大溱国": "Đại Tần Quốc", |
| "灼心": "Chước Tâm", |
| "万年榕树妖王": "Vạn Niên Dung Thụ Yêu Vương", |
| "大荣之城": "Đại Vinh Chi Thành", |
| "榕妖王": "Dung Yêu Vương", |
| "大荣城": "Đại Vinh Thành", |
| "榕树王": "Dung Thụ Vương", |
| "灵雀门": "Linh Tước Môn", |
| "虫魔": "Trùng Ma", |
| "吴白衣": "Ngô Bạch Y", |
| "白王": "Bạch Vương", |
| "白衣仙": "Bạch Y Tiên", |
| "吴仙君": "Ngô Tiên Quân", |
| "黄茹": "Hoàng Như", |
| "得意楼": "Đắc Ý Lâu", |
| "妙法大和尚": "Diệu Pháp đại hòa thượng", |
| "星海仙宫": "Tinh Hải Tiên Cung", |
| "珞": "Lạc", |
| "太阴魔力": "Thái Âm ma lực", |
| "仙官": "Tiên Quan", |
| "仙将": "Tiên Tướng", |
| "女仙": "Nữ Tiên", |
| "锻星坊": "Đoán Tinh Phường", |
| "紫极园": "Tử Cực Viên", |
| "无量仙君": "Vô Lượng Tiên Quân", |
| "天玺神算": "Thiên Tỉ Thần Toán", |
| "清华": "Thanh Hoa", |
| "云仙宫": "Vân Tiên Cung", |
| "黄巾力士": "Hoàng Cân Lực Sĩ", |
| "无生": "Vô Sinh", |
| "王厨子": "Vương Trù Tử", |
| "天泉楼": "Thiên Tuyền Lâu", |
| "玉液": "Ngọc Dịch", |
| "杏花楼": "Hạnh Hoa Lâu", |
| "徐三": "Từ Tam", |
| "豆腐姑娘": "Đậu Hủ Cô Nương", |
| "于飞虹": "Vu Phi Hồng", |
| "九玄霸刀": "Cửu Huyền Bá Đao", |
| "霸刀": "Bá Đao", |
| "摘星子": "Trích Tinh Tử", |
| "孟帅": "Mạnh Soái", |
| "降龙木": "Hàng Long Mộc", |
| "灵凤笔": "Linh Phượng Bút", |
| "蛟龙血": "Giao Long Huyết", |
| "上清至景玄霄雷符": "Thượng Thanh Chí Cảnh Huyền Tiêu Lôi Phù", |
| "袖里乾坤": "Tụ Lý Càn Khôn", |
| "黄袍道人": "Hoàng Bào đạo nhân", |
| "妙空老和尚": "Diệu Không Lão Hòa Thượng", |
| "孟蓓川": "Mạnh Bội Xuyên", |
| "于承德": "Vu Thừa Đức", |
| "黑鸟阿卡": "Hắc Điểu A Tạp", |
| "黑羽之咒": "Hắc Vũ Chi Chú", |
| "大青石": "Đại Thanh Thạch", |
| "曲风七连指": "Khúc Phong Thất Liên Chỉ", |
| "黑帝": "Hắc Đế", |
| "梦寒": "Mộng Hàn", |
| "王虚之": "Vương Hư Chi", |
| "魏谦浌": "Ngụy Khiêm Phạt", |
| "凝碧真诀": "Ngưng Bích Chân Quyết", |
| "大河剑气": "Đại Hà Kiếm Khí", |
| "滔水": "Thao Thủy", |
| "老谢": "Lão Tạ", |
| "女儿红": "Nữ Nhi Hồng", |
| "太昊帝": "Thái Hạo Đế", |
| "王虚": "Vương Hư", |
| "藤虎一族": "Đằng Hổ nhất tộc", |
| "藤虎": "Đằng Hổ", |
| "古木秘境": "Cổ Mộc Bí Cảnh", |
| "琉璃僧": "Lưu Li Tăng", |
| "芒砀山": "Mang Đãng Sơn", |
| "三派十二楼": "Tam Phái Thập Nhị Lâu", |
| "业火红莲": "Nghiệp Hỏa Hồng Liên", |
| "地藏": "Địa Tạng", |
| "青宵泛世界": "Thanh Tiêu Phiếm Thế Giới", |
| "梦寒之刀": "Mộng Hàn Chi Đao", |
| "三足金乌": "Tam Túc Kim Ô", |
| "噬魂鸦": "Phệ Hồn Nha", |
| "眠洲大雪山": "Miên Châu Đại Tuyết Sơn", |
| "月轮寺": "Nguyệt Luân Tự", |
| "小周墟": "Tiểu Chu Khư", |
| "阎浮众生": "Diêm Phù Chúng Sinh", |
| "废纸": "Phế Chỉ", |
| "八宝琉璃真元": "Bát Bảo Lưu Ly Chân Nguyên", |
| "刘姥姥": "Lưu Lão Lão", |
| "大观园": "Đại Quan Viên", |
| "清道人": "Thanh Đạo Nhân", |
| "华国": "Hoa Quốc", |
| "缥缈仙圣": "Phiêu Miễu Tiên Thánh", |
| "大雄宝殿": "Đại Hùng Bảo Điện", |
| "四方大佛": "Tứ Phương Đại Phật", |
| "古道门": "Cổ Đạo Môn", |
| "元始天尊": "Nguyên Thủy Thiên Tôn", |
| "穆府": "Mục phủ", |
| "白泽": "Bạch Trạch", |
| "星空古路": "Tinh Không Cổ Lộ", |
| "仙灵石": "Tiên Linh Thạch", |
| "神山": "Thần Sơn", |
| "仙河": "Tiên Hà", |
| "烟霞果": "Yên Hà Quả", |
| "赤色烟霞": "Xích Sắc Yên Hà", |
| "七彩": "Thất Thải", |
| "灵王麦": "Linh Vương Mạch", |
| "天书": "Thiên Thư", |
| "地书": "Địa Thư", |
| "人书": "Nhân Thư", |
| "半圣境": "Bán Thánh Cảnh", |
| "天符·零号": "Thiên Phù Linh Hào", |
| "穆天符": "Mục Thiên Phù", |
| "二十三哥": "Nhị Thập Tam Ca", |
| "九十九妹": "Cửu Thập Cửu Muội", |
| "宇宙泰坦": "Vũ Trụ Thái Thản", |
| "盘榘": "Bàn Củ", |
| "三光神水": "Tam Quang Thần Thủy", |
| "穆薇薇": "Mục Vi Vi", |
| "大小如意": "Đại Tiểu Như Ý", |
| "三十六天罡": "Tam Thập Lục Thiên Cương", |
| "七十二地煞": "Thất Thập Nhị Địa Sát", |
| "十二金仙": "Thập Nhị Kim Tiên", |
| "云浪": "Vân Lãng", |
| "恒星图书馆": "Hằng Tinh Đồ Thư Quán", |
| "星空亿万劫": "Tinh Không Ức Vạn Kiếp", |
| "春之巫龙穆蓝羲": "Xuân Chi Vu Long Mục Lam Hi", |
| "唐太宗": "Đường Thái Tông", |
| "西游记": "Tây Du Ký", |
| "乌鸦哥": "Ô Nha Ca", |
| "菩萨": "Bồ Tát", |
| "冥界": "Minh Giới", |
| "天门寺": "Thiên Môn Tự", |
| "圭贤法师": "Khuê Hiền Pháp Sư", |
| "圭贤和尚": "Khuê Hiền Hòa Thượng", |
| "春之大巫": "Xuân Chi Đại Vu", |
| "穆蓝羲": "Mục Lam Hy", |
| "星灵草": "Tinh Linh Thảo", |
| "太阳星宫": "Thái Dương Tinh Cung", |
| "穆家": "Mục gia", |
| "霍灵": "Hoắc Linh", |
| "圭贤": "Khuê Hiền", |
| "金丹境": "Kim Đan Cảnh", |
| "元婴境": "Nguyên Anh Cảnh", |
| "春之巫龙": "Xuân Chi Vu Long", |
| "琼花仙树": "Quỳnh Hoa Tiên Thụ", |
| "黎阳": "Lê Dương", |
| "西路联军": "Tây Lộ Liên Quân", |
| "安神茶": "An Thần Trà", |
| "真种": "Chân Chủng", |
| "穆响": "Mục Hưởng", |
| "阿才": "A Tài", |
| "阿香": "A Hương", |
| "旺家": "Vượng Gia", |
| "兴业": "Hưng Nghiệp", |
| "泰坦神诀": "Thái Thản Thần Quyết", |
| "三清道门": "Tam Thanh Đạo Môn", |
| "三清": "Tam Thanh", |
| "无敌路": "Vô Địch Lộ", |
| "乙苦尔淖": "Ất Khổ Nhĩ Náo", |
| "乙苦": "Ất Khổ", |
| "尔淖": "Nhĩ Náo", |
| "半圣": "Bán Thánh", |
| "子午簪": "Tý Ngọ Trâm", |
| "巨型天魔虫": "Cự hình Thiên Ma trùng", |
| "枯草岭": "Khô Thảo Lĩnh", |
| "大威德寺": "Đại Uy Đức Tự", |
| "浦沅和尚": "Phổ Nguyễn hòa thượng", |
| "须弥法师": "Tu Di pháp sư", |
| "穆青梅": "Mục Thanh Mai", |
| "穆森": "Mục Sâm", |
| "尔淖道人": "Nhĩ Náo đạo nhân", |
| "搜魂术": "Sưu Hồn Thuật", |
| "王家": "Vương gia", |
| "穆拘": "Mục Câu", |
| "孕神仙莲": "Dựng Thần Tiên Liên", |
| "穆擎天": "Mục Kình Thiên", |
| "穆虚": "Mục Hư", |
| "星球大战": "Tinh Cầu Đại Chiến", |
| "原力": "Nguyên Lực", |
| "穆凰": "Mục Hoàng", |
| "冰火星球": "Tinh cầu Băng Hỏa", |
| "胡大柏": "Hồ Đại Bách", |
| "冰火阴阳大阵": "Băng Hỏa Âm Dương Đại Trận", |
| "风和": "Phong Hòa", |
| "宋岩": "Tống Nham", |
| "七十八少主": "Thất Thập Bát Thiếu Chủ", |
| "陈阙": "Trần Khuyết", |
| "坠星刀": "Truy Tinh Đao", |
| "永暮陈阙": "Vĩnh Mộ Trần Khuyết", |
| "二少主": "Nhị Thiếu chủ", |
| "天霜": "Thiên Sương", |
| "地炎": "Địa Viêm", |
| "蟠桃树": "Bàn Đào Thụ", |
| "先天冰火阴阳大阵": "Tiên Thiên Băng Hỏa Âm Dương Đại Trận", |
| "冰火阴阳宗": "Băng Hỏa Âm Dương Tông", |
| "无信者之章": "Vô Tín Giả Chi Chương", |
| "甲七号冰宫": "Giáp Thất Hào Băng Cung", |
| "玄冰祭坛": "Huyền Băng Tế Đàn", |
| "冰晶火莲": "Băng Tinh Hỏa Liên", |
| "鬼仙方新白": "Quỷ Tiên Phương Tân Bạch", |
| "方新白": "Phương Tân Bạch", |
| "鬼": "Quỷ", |
| "聻": "Nghi", |
| "希": "Hy", |
| "真灵": "Chân Linh", |
| "先天大阵": "Tiên Thiên Đại Trận", |
| "纯阴宝刹": "Thuần Âm Bảo Sát", |
| "时光珠": "Thời Quang Châu", |
| "无敌之路": "Vô Địch Chi Lộ", |
| "王家子": "Vương Gia Tử", |
| "冰火阴阳宝珠": "Băng Hỏa Âm Dương Bảo Châu", |
| "先天冰火阴阳阵": "Tiên Thiên Băng Hỏa Âm Dương Trận", |
| "芥子": "Giới Tử", |
| "夷": "Di", |
| "九阳真经": "Cửu Dương Chân Kinh", |
| "翔山": "Tường Sơn", |
| "黑虎摆尾": "Hắc Hổ Bãi Vĩ", |
| "青龙滴水": "Thanh Long Tích Thủy", |
| "美人缝针": "Mỹ Nhân Phùng Châm", |
| "白牛转角": "Bạch Ngưu Chuyển Giác", |
| "太公垂钓": "Thái Công Thùy Điếu", |
| "鸿门": "Hồng Môn", |
| "白猿拖刀": "Bạch Viên Đà Đao", |
| "灵猫捕鼠": "Linh Miêu Bổ Thử", |
| "先天冰火阴阳宝石": "Tiên Thiên Băng Hỏa Âm Dương Bảo Thạch", |
| "穹天智慧王菩萨": "Khung Thiên Trí Tuệ Vương Bồ Tát", |
| "圣人王家": "Thánh Nhân Vương gia", |
| "罗天不朽": "La Thiên Bất Hủ", |
| "龙汉劫": "Long Hán Kiếp", |
| "道祖": "Đạo Tổ", |
| "巫妖劫": "Vu Yêu Kiếp", |
| "六圣": "Lục Thánh", |
| "封神劫": "Phong Thần Kiếp", |
| "末法劫": "Mạt Pháp Kiếp", |
| "真君": "Chân Quân", |
| "圣人家族": "Thánh Nhân gia tộc", |
| "半圣家族": "Bán Thánh gia tộc", |
| "穆穹天噬魂鸦": "Mục Khung Thiên Phệ Hồn Nha", |
| "圣人境": "Thánh Nhân Cảnh", |
| "新民历": "Tân Dân Lịch", |
| "成国": "Thành Quốc", |
| "狮国": "Sư Quốc", |
| "赢国": "Doanh Quốc", |
| "苏国": "Tô Quốc", |
| "王家圣人": "Vương gia Thánh nhân", |
| "紫宸山": "Tử Thần Sơn", |
| "杜国坤": "Đỗ Quốc Khôn", |
| "许君山": "Hứa Quân Sơn", |
| "蓝色洗浴": "Lam Sắc Tẩy Dục", |
| "康城": "Khang Thành", |
| "破军刀法": "Phá Quân Đao Pháp", |
| "沪都": "Hộ Đô", |
| "张家嘴": "Trương Gia Chủy", |
| "飞墨健身俱乐部": "Phi Mặc Kiện Thân Câu Lạc Bộ", |
| "围脖": "Vi Bác", |
| "周永泰": "Chu Vĩnh Thái", |
| "徐部长": "Bộ trưởng Từ", |
| "屠夫林宇": "Đồ Phu Lâm Vũ", |
| "樱国": "Anh Quốc", |
| "成京": "Thành Kinh", |
| "长洲": "Trường Châu", |
| "东浦新城": "Đông Phố Tân Thành", |
| "陆江高科技园区": "Lục Giang Cao Khoa Kỹ Viên Khu", |
| "钟家": "Chung Gia", |
| "上空家": "Thượng Không gia", |
| "镇国武圣": "Trấn Quốc Võ Thánh", |
| "碧空神石": "Bích Không Thần Thạch", |
| "洗天符": "Tẩy Thiên Phù", |
| "诸天祭坛": "Chư Thiên Tế Đàn", |
| "大鱼之国": "Đại Ngư chi quốc", |
| "大鱼斗皇": "Đại Ngư Đấu Hoàng", |
| "白狗": "Bạch Cẩu", |
| "小黑狗": "Tiểu Hắc Cẩu", |
| "黑狗": "Hắc Cẩu", |
| "气血锁": "Khí Huyết Tỏa", |
| "沪都协会": "Hỗ Đô Hiệp Hội", |
| "武圣": "Võ Thánh", |
| "上空陆良": "Thượng Không Lục Lương", |
| "石天蒙": "Thạch Thiên Mông", |
| "赤岭": "Xích Lĩnh", |
| "沪都超凡协会": "Hỗ Đô Siêu Phàm Hiệp Hội", |
| "马卫家": "Mã Vệ Gia", |
| "汉南": "Hán Nam", |
| "超凡协会": "Siêu Phàm Hiệp Hội", |
| "武寿": "Võ Thọ", |
| "徐天": "Từ Thiên", |
| "王斌": "Vương Bân", |
| "斗皇": "Đấu Hoàng", |
| "血兽": "Huyết thú", |
| "九号超级合金": "Cửu Hào Siêu Cấp Hợp Kim", |
| "十二号超级合金": "Thập Nhị Hào Siêu Cấp Hợp Kim", |
| "蓝鲸": "Lam Kình", |
| "禹州": "Vũ Châu", |
| "东来机场": "Sân bay Đông Lai", |
| "陆良": "Lục Lương", |
| "霸血": "Bá Huyết", |
| "上空武圣": "Thượng Không Võ Thánh", |
| "沪都体育场": "Hỗ Đô Thể Dục Tràng", |
| "穆家半圣": "Mục gia Bán Thánh", |
| "陈善可": "Trần Thiện Khả", |
| "叶繁": "Diệp Phồn", |
| "青色龙鳞甲": "Thanh Sắc Long Lân Giáp", |
| "素斋姑娘": "Tố Trai cô nương", |
| "肉身小神通": "Nhục Thân Tiểu Thần Thông", |
| "神魔": "Thần Ma", |
| "仙": "Tiên", |
| "佛": "Phật", |
| "叶副会长": "Diệp Phó Hội Trưởng", |
| "沪都分会": "Hỗ Đô phân hội", |
| "京城": "Kinh Thành", |
| "大橘": "Đại Quất", |
| "京城协会": "Kinh Thành Hiệp Hội", |
| "邹副会长": "Trâu phó hội trưởng", |
| "青色的龙鳞甲": "Long lân giáp màu xanh", |
| "京城东郊": "Kinh Thành Đông Giao", |
| "猎杀小队": "Liệp Sát Tiểu Đội", |
| "邹永良": "Trâu Vĩnh Lương", |
| "赵老": "Triệu lão", |
| "叶会长": "Diệp hội trưởng", |
| "赵老会长": "Triệu lão hội trưởng", |
| "沪都龙王": "Hỗ Đô Long Vương", |
| "宝卷天书": "Bảo Quyển Thiên Thư", |
| "浦沱江": "Phổ Đà Giang", |
| "山城": "Sơn Thành", |
| "周异": "Chu Dị", |
| "何冲象": "Hà Xung Tượng", |
| "关越山": "Quan Việt Sơn", |
| "江城": "Giang Thành", |
| "刘羲子": "Lưu Hy Tử", |
| "王修楷": "Vương Tu Khải", |
| "彭城": "Bành Thành", |
| "查龙": "Tra Long", |
| "易天喜": "Dịch Thiên Hỉ", |
| "张邕": "Trương Ung", |
| "港城": "Cảng Thành", |
| "霍思飞": "Hoắc Tư Phi", |
| "长顺": "Trường Thuận", |
| "李明德": "Lý Minh Đức", |
| "武翃": "Vũ Hoành", |
| "阿健": "A Kiện", |
| "龙阁寺": "Long Các Tự", |
| "天泉禅师": "Thiên Tuyền thiền sư", |
| "地藏王菩萨": "Địa Tạng Vương Bồ Tát", |
| "观音寺": "Quan Âm Tự", |
| "天谕师太": "Thiên Dụ sư thái", |
| "孙猴子": "Tôn Hầu Tử", |
| "凌霄殿": "Lăng Tiêu Điện", |
| "道信和尚": "Đạo Tín hòa thượng", |
| "沪都市": "Hỗ Đô thị", |
| "胡图": "Hồ Đồ", |
| "猴拳": "Hầu quyền", |
| "虎拳": "Hổ quyền", |
| "螳螂拳": "Đường Lang quyền", |
| "濋国": "Sở Quốc", |
| "王阳东": "Vương Dương Đông", |
| "畲山": "Xà Sơn", |
| "玉横山": "Ngọc Hoành Sơn", |
| "白马山": "Bạch Mã Sơn", |
| "比目山": "Tỷ Mục Sơn", |
| "仙鸟山": "Tiên Điểu Sơn", |
| "乌宫山": "Ô Cung Sơn", |
| "下江区": "Hạ Giang Khu", |
| "欧亚云": "Âu Á Vân", |
| "魔佛": "Ma Phật", |
| "戏彩城": "Hí Thái Thành", |
| "十二楼": "Thập Nhị Lâu", |
| "气血境": "Khí Huyết Cảnh", |
| "神兵境": "Thần Binh Cảnh", |
| "化生境": "Hóa Sinh Cảnh", |
| "老王": "Lão Vương", |
| "血脉巫术": "Huyết Mạch Vu Thuật", |
| "魔宗": "Ma Tông", |
| "超凡者协会": "Hiệp Hội Siêu Phàm Giả", |
| "韩继民": "Hàn Kế Dân", |
| "京城韩家": "Kinh Thành Hàn Gia", |
| "应城": "Ứng Thành", |
| "赤血茶树": "Xích Huyết Trà Thụ", |
| "琉璃佛珠": "Lưu Ly Phật Châu", |
| "戏彩大师": "Hí Thải đại sư", |
| "丹鹤子": "Đan Hạc Tử", |
| "戏法城": "Hí Pháp Thành", |
| "脱皮婆婆": "Thoát Bì bà bà", |
| "红蜡肉身": "Hồng Lạp nhục thân", |
| "韩家": "Hàn gia", |
| "赵家": "Triệu gia", |
| "老赵": "Lão Triệu", |
| "凯奇·布伦威尔": "Khải Kỳ · Bố Luân Uy Nhĩ", |
| "暴风神": "Bạo Phong Thần", |
| "天空巨树体育场": "Thiên Không Cự Thụ Thể Dục Tràng", |
| "鬼斩三通": "Quỷ Trảm Tam Thông", |
| "超凡学校": "Siêu Phàm Học Hiệu", |
| "金丹修士": "Kim Đan tu sĩ", |
| "叶恨水": "Diệp Hận Thủy", |
| "落花独立": "Lạc Hoa Độc Lập", |
| "方正": "Phương Chính", |
| "无限之配角的逆袭": "Vô Hạn Chi Phối Giác Đích Nghịch Tập", |
| "万界淘宝商": "Vạn Giới Đào Bảo Thương", |
| "无限气运主宰": "Vô Hạn Khí Vận Chủ Tể", |
| "正版修仙": "Chính Bản Tu Tiên", |
| "御魂斋": "Ngự Hồn Trai", |
| "三号天空花园城": "Tam Hào Thiên Không Hoa Viên Thành", |
| "汪俊": "Uông Tuấn", |
| "战绩之塔": "Chiến Tích Chi Tháp", |
| "叶圣": "Diệp Thánh", |
| "醉卧沙场": "Túy Ngọa Sa Trường", |
| "叶老贼": "Diệp Lão Tặc", |
| "卫珑": "Vệ Lung", |
| "罗教授": "La giáo sư", |
| "罗翔": "La Tường", |
| "叶校长": "Hiệu trưởng Diệp", |
| "圣灵血脉": "Thánh Linh Huyết Mạch", |
| "五指峰": "Ngũ Chỉ Phong", |
| "花木兰": "Hoa Mộc Lan", |
| "韩剧": "Hàn kịch", |
| "无极宫": "Vô Cực Cung", |
| "八皇子": "Bát hoàng tử", |
| "凉山": "Lương Sơn", |
| "萧赟": "Tiêu Vận", |
| "萧睿": "Tiêu Duệ", |
| "柏长青": "Bách Trường Thanh", |
| "赵寅隆": "Triệu Dần Long", |
| "地府": "Địa Phủ", |
| "望乡台": "Vọng Hương Đài", |
| "魂界": "Hồn Giới", |
| "巨灵": "Cự Linh", |
| "开国女帝": "Khai Quốc Nữ Đế", |
| "诅咒魔神血脉": "Nguyền Rủa Ma Thần Huyết Mạch", |
| "聚魂化界之阵": "Tụ Hồn Hóa Giới Chi Trận", |
| "水之魔神": "Thủy Chi Ma Thần", |
| "乌元燔": "Ô Nguyên Phan", |
| "讯息魔神": "Tấn Tức Ma Thần", |
| "叶兄": "Diệp huynh", |
| "叶兄弟": "Diệp huynh đệ", |
| "佛婴": "Phật Anh", |
| "魔婴": "Ma Anh", |
| "魔神": "Ma Thần", |
| "山神庙": "Sơn Thần Miếu", |
| "老二": "Lão Nhị", |
| "老四": "Lão Tứ", |
| "老三": "Lão Tam", |
| "大哥": "Đại Ca", |
| "向二哥": "Hướng Nhị ca", |
| "米大哥": "Mễ đại ca", |
| "小力": "Tiểu Lực", |
| "米老大": "Mễ lão đại", |
| "山神像": "Sơn Thần Tượng", |
| "许姬": "Hứa Cơ", |
| "吴丹青": "Ngô Đan Thanh", |
| "十八美人图": "Thập Bát Mỹ Nhân Đồ", |
| "许姬图": "Hứa Cơ Đồ", |
| "地之魔神": "Địa Chi Ma Thần", |
| "山神神像": "Sơn Thần Thần Tượng", |
| "地之神力": "Địa Chi Thần Lực", |
| "摄魂咒": "Nhiếp Hồn Chú", |
| "文庙星君": "Văn Miếu Tinh Quân", |
| "天下三十三州": "Thiên Hạ Tam Thập Tam Châu", |
| "宣山织女": "Tuyên Sơn Chức Nữ", |
| "盲山": "Manh Sơn", |
| "素锦": "Tố Cẩm", |
| "锦官城": "Cẩm Quan Thành", |
| "玉林城": "Ngọc Lâm Thành", |
| "城隍": "Thành Hoàng", |
| "土地": "Thổ Địa", |
| "道德经": "Đạo Đức Kinh", |
| "道德之神": "Đạo Đức Chi Thần", |
| "神魔后裔世界": "Thần Ma Hậu Duệ Thế Giới", |
| "锦水": "Cẩm Thủy", |
| "淇水": "Kỳ Thủy", |
| "地之神魔": "Địa Chi Thần Ma", |
| "轮回地府": "Luân Hồi Địa Phủ", |
| "城隍庙": "Thành Hoàng Miếu", |
| "城隍老爷": "Thành Hoàng Lão Gia", |
| "黄岳": "Hoàng Nhạc", |
| "稚女图": "Trĩ Nữ Đồ", |
| "元芽": "Nguyên Nha", |
| "少女图": "Thiếu Nữ Đồ", |
| "秋葵": "Thu Quỳ", |
| "老妇图": "Lão Phụ Đồ", |
| "素女": "Tố Nữ", |
| "霍髑": "Hoắc Độc", |
| "震空术": "Chấn Không Thuật", |
| "阴土": "Âm Thổ", |
| "余十二": "Dư Thập Nhị", |
| "黄家": "Hoàng Gia", |
| "骠骑": "Phiếu Kỵ", |
| "大恒": "Đại Hằng", |
| "烈日堂": "Liệt Nhật Đường", |
| "安家": "An gia", |
| "安远泰": "An Viễn Thái", |
| "安老头": "An lão đầu", |
| "素锦织女": "Tố Cẩm Chức Nữ", |
| "天沦学院": "Thiên Luân Học Viện", |
| "霑花别院": "Triêm Hoa Biệt Viện", |
| "龙女": "Long Nữ", |
| "安老爷": "An Lão Gia", |
| "老牛": "Lão Ngưu", |
| "黑流渡口": "Hắc Lưu Độ Khẩu", |
| "灭灵咒": "Diệt Linh Chú", |
| "刘玥": "Lưu Nguyệt", |
| "邙山刘家": "Mang Sơn Lưu Gia", |
| "安魂曲": "An Hồn Khúc", |
| "阴土神国": "Âm Thổ Thần Quốc", |
| "五毒妖物": "Ngũ Độc Yêu Vật", |
| "五方上神": "Ngũ Phương Thượng Thần", |
| "地府府君": "Địa Phủ Phủ Quân", |
| "黄泉": "Hoàng Tuyền", |
| "望乡": "Vọng Hương", |
| "十八层地狱": "Thập Bát Tầng Địa Ngục", |
| "十殿阎罗": "Thập Điện Diêm La", |
| "五方鬼帝": "Ngũ Phương Quỷ Đế", |
| "阳世": "Dương Thế", |
| "还阳神水": "Hoàn Dương Thần Thủy", |
| "勾魂索": "Câu Hồn Tác", |
| "打魂棒": "Đả Hồn Bổng", |
| "米豪义": "Mễ Hào Nghĩa", |
| "府君": "Phủ Quân", |
| "冥府": "Minh Phủ", |
| "大地魔神": "Đại Địa Ma Thần", |
| "圣女": "Thánh Nữ", |
| "安府": "An phủ", |
| "阳火": "Dương hỏa", |
| "邪神": "Tà Thần", |
| "鬼祟": "Quỷ Túy", |
| "锦阳大道": "Cẩm Dương đại đạo", |
| "淇山": "Kỳ Sơn", |
| "勾魂锁": "Câu Hồn Tỏa", |
| "安元泰": "An Nguyên Thái", |
| "神尊": "Thần Tôn", |
| "龙王庙": "Long Vương Miếu", |
| "老龙": "Lão Long", |
| "锦官龙王墓": "Cẩm Quan Long Vương Mộ", |
| "冥河": "Minh Hà", |
| "鬼门关": "Quỷ Môn Quan", |
| "勾魂笔": "Câu Hồn Bút", |
| "万神墓": "Vạn Thần Mộ", |
| "明月织女": "Minh Nguyệt Chức Nữ", |
| "出戏彩城": "Xuất Hí Thái Thành", |
| "诸神": "Chư Thần", |
| "阳间行者": "Dương Gian Hành Giả", |
| "冥府之车": "Minh Phủ Chi Xa", |
| "茗山": "Mính Sơn", |
| "苇名湖": "Vĩ Danh Hồ", |
| "天沦城": "Thiên Luân Thành", |
| "玉京城": "Ngọc Kinh Thành", |
| "和林溪": "Hòa Lâm Khê", |
| "人间之神": "Nhân Gian Chi Thần", |
| "琼仙馆": "Quỳnh Tiên Quán", |
| "谢珅琨": "Tạ Thân Côn", |
| "玄帝": "Huyền Đế", |
| "织女素锦": "Chức Nữ Tố Cẩm", |
| "十二天柱": "Thập Nhị Thiên Trụ", |
| "三百强神": "Tam Bách Cường Thần", |
| "枯風魔": "Khô Phong Ma", |
| "沽水龙女": "Cô Thủy Long Nữ", |
| "沽水": "Cô Thủy", |
| "司马长歌": "Tư Mã Trường Ca", |
| "冥河血海": "Minh Hà Huyết Hải", |
| "八百里黄泉": "Bát Bách Lý Hoàng Tuyền", |
| "奈何桥": "Nại Hà Kiều", |
| "鬼山": "Quỷ Sơn", |
| "神墓": "Thần Mộ", |
| "牛头马面": "Ngưu Đầu Mã Diện", |
| "黑白无常": "Hắc Bạch Vô Thường", |
| "罗酆六天": "La Phong Lục Thiên", |
| "判官": "Phán Quan", |
| "孟婆": "Mạnh Bà", |
| "王希": "Vương Hy", |
| "水龙吟": "Thủy Long Ngâm", |
| "吴山": "Ngô Sơn", |
| "水府": "Thủy Phủ", |
| "神女": "Thần Nữ", |
| "九江": "Cửu Giang", |
| "伊嵩": "Y Tung", |
| "巢由": "Sào Do", |
| "南柯梦": "Mộng Nam Kha", |
| "孙郎": "Tôn Lang", |
| "梁父": "Lương Phụ", |
| "恶煞": "Ác Sát", |
| "晨曦神": "Thần Ánh Bình Minh", |
| "天上君": "Thiên Thượng Quân", |
| "云雾神": "Thần Vân Vụ", |
| "季珺": "Quý Quân", |
| "沽水龙女庙": "Miếu Cô Thủy Long Nữ", |
| "玉山": "Ngọc Sơn", |
| "落魄令": "Lạc Phách Lệnh", |
| "木帝": "Mộc Đế", |
| "青鸟": "Thanh Điểu", |
| "东方上神": "Đông Phương Thượng Thần", |
| "草木之帝": "Thảo Mộc Chi Đế", |
| "凤王": "Phượng Vương", |
| "凤王之咒": "Phượng Vương Chi Chú", |
| "青帝": "Thanh Đế", |
| "阎罗天子": "Diêm La Thiên Tử", |
| "酆都大帝": "Phong Đô Đại Đế", |
| "地藏王": "Địa Tạng Vương", |
| "炽帝": "Sí Đế", |
| "山帝": "Sơn Đế", |
| "金帝": "Kim Đế", |
| "情咒": "Tình Chú", |
| "惠山": "Huệ Sơn", |
| "斒斓山": "Ban Lan Sơn", |
| "龙女庙": "Long Nữ Miếu", |
| "龙血石": "Long Huyết Thạch", |
| "龙鳞纹": "Long Lân Văn", |
| "龙鳞龙血石": "Long Lân Long Huyết Thạch", |
| "龙女娘娘": "Long Nữ Nương Nương", |
| "黄泉龙女": "Hoàng Tuyền Long Nữ", |
| "黄泉龙女季珺": "Hoàng Tuyền Long Nữ Quý Quân", |
| "季珺织女": "Quý Quân Chức Nữ", |
| "黄泉楼": "Hoàng Tuyền Lâu", |
| "阴间冥土": "Âm Gian Minh Thổ", |
| "九幽玄冥": "Cửu U Huyền Minh", |
| "龙塘": "Long Đường", |
| "力之神魔": "Lực Chi Thần Ma", |
| "两仪": "Lưỡng Nghi", |
| "钟家姑娘": "Chung gia cô nương", |
| "冥土": "Minh Thổ", |
| "阴山": "Âm Sơn", |
| "造化织神篇": "Tạo Hóa Chức Thần Thiên", |
| "未来无限经": "Vị Lai Vô Hạn Kinh", |
| "小竹轩": "Tiểu Trúc Hiên", |
| "程凯歌": "Trình Khải Ca", |
| "桂神": "Quế Thần", |
| "元初织女": "Nguyên Sơ Chức Nữ", |
| "混沌魔": "Hỗn Độn Ma", |
| "神灵": "Thần Linh", |
| "人文神": "Nhân Văn Thần", |
| "规则神": "Quy Tắc Thần", |
| "概念神": "Khái Niệm Thần", |
| "白梅": "Bạch Mai", |
| "李建刚": "Lý Kiến Cương", |
| "明王甲": "Minh Vương Giáp", |
| "青琉灯": "Thanh Lưu Đăng", |
| "无色佛剑": "Vô Sắc Phật Kiếm", |
| "NPC": "NPC", |
| "阐截之争": "Xiển Tiệt chi Tranh", |
| "截教": "Tiệt Giáo", |
| "万仙来朝": "Vạn Tiên Lai Triều", |
| "超凡学院": "Siêu Phàm Học Viện", |
| "柯登": "Kha Đăng", |
| "希思黎丁": "Hi Tư Lê Đinh", |
| "夷国": "Di Quốc", |
| "南宫小钰": "Nam Cung Tiểu Ngọc", |
| "蓝星": "Lam Tinh", |
| "王逯": "Vương Lục", |
| "王": "Vương", |
| "决斗者柯登": "Quyết Đấu Giả Kha Đằng", |
| "噬心人马库斯": "Phệ Tâm Nhân Mã Mã Khố Tư", |
| "玉面金刚甄要": "Ngọc Diện Kim Cương Chân Yếu", |
| "魔术师方彼得": "Ma Thuật Sư Phương Bỉ Đắc", |
| "成国政府": "Thành Quốc Chính Phủ", |
| "屠老大": "Đồ Lão Đại", |
| "观自在心经": "Quan Tự Tại Tâm Kinh", |
| "叶": "Diệp", |
| "秦": "Tần", |
| "楚": "Sở", |
| "萧": "Tiêu", |
| "三清教派": "Tam Thanh Giáo Phái", |
| "灵山古佛": "Linh Sơn Cổ Phật", |
| "光明神苦难互助兄弟会": "Quang Minh Thần Khổ Nạn Hỗ Trợ Huynh Đệ Hội", |
| "BOSS联盟": "BOSS Liên Minh", |
| "叶蕴真": "Diệp Uẩn Chân", |
| "方逑": "Phương Cừu", |
| "叶家": "Diệp gia", |
| "方家": "Phương gia", |
| "五大家族": "Ngũ đại gia tộc", |
| "斗门篇": "Đấu Môn Thiên", |
| "行字篇": "Hành Tự Thiên", |
| "至尊家族": "Chí tôn gia tộc", |
| "吞人流": "Thôn nhân lưu", |
| "武侠世界": "Võ hiệp thế giới", |
| "吸功大法": "Hấp công đại pháp", |
| "玄幻世界": "Huyền huyễn thế giới", |
| "仙侠世界": "Tiên hiệp thế giới", |
| "饕餮大法": "Thao thiết đại pháp", |
| "吞噬神功": "Thôn phệ thần công", |
| "肉身境": "Nhục Thân Cảnh", |
| "能者境": "Năng Giả Cảnh", |
| "叶修凡": "Diệp Tu Phàm", |
| "王二麻子": "Vương Nhị Ma Tử", |
| "三毛": "Tam Mao", |
| "三清妙法": "Tam Thanh Diệu Pháp", |
| "盘古开辟之术": "Bàn Cổ Khai Tịch Chi Thuật", |
| "圣眷": "Thánh Quyến", |
| "诸天世界": "Chư Thiên Thế Giới", |
| "引星境": "Dẫn Tinh Cảnh", |
| "欺天笔": "Khi Thiên bút", |
| "诸圣园": "Chư Thánh Viên", |
| "轮回之主": "Luân Hồi Chi Chủ", |
| "地府主君": "Địa Phủ Chủ Quân", |
| "吞天瓮": "Thôn Thiên Ung", |
| "夺魄盏": "Đoạt Phách Trản", |
| "嗜血笔": "Thị Huyết Bút", |
| "惊梦刀": "Kinh Mộng Đao", |
| "火之神魔": "Hỏa Chi Thần Ma", |
| "风之神魔": "Phong Chi Thần Ma", |
| "天火燎原": "Thiên Hỏa Liệu Nguyên", |
| "地起苍茫": "Địa Khởi Thương Mang", |
| "星炼恒宇": "Tinh Luyện Hằng Vũ", |
| "灭世灾劫": "Diệt Thế Tai Kiếp", |
| "周康": "Chu Khang", |
| "赵天波": "Triệu Thiên Ba", |
| "赵兄": "Triệu huynh", |
| "如来神掌": "Như Lai Thần Chưởng", |
| "世尊": "Thế Tôn", |
| "琉璃无垢之身": "Lưu Ly Vô Cấu Chi Thân", |
| "诛仙剑阵": "Tru Tiên Kiếm Trận", |
| "星君": "Tinh Quân", |
| "轮回大磨": "Luân Hồi Đại Ma", |
| "泰坦巨人": "Titan Cự Nhân", |
| "府君林溪": "Phủ Quân Lâm Khê", |
| "U95型飞船": "Phi thuyền U95", |
| "林家": "Lâm gia", |
| "秦家": "Tần gia", |
| "灵音": "Linh Âm", |
| "巨雷音寺": "Cự Lôi Âm Tự", |
| "巨乘如来": "Cự Thừa Như Lai", |
| "逝者如斯": "Thệ Giả Như Tư", |
| "大河剑主": "Đại Hà Kiếm Chủ", |
| "鬼使": "Quỷ Sứ", |
| "妖魔帖": "Yêu Ma Thiếp", |
| "琼洲": "Quỳnh Châu", |
| "海洲": "Hải Châu", |
| "方施主": "Phương thí chủ", |
| "穆家之子": "Mục gia chi tử", |
| "炎鸟": "Viêm Điểu", |
| "地火水风": "Địa Hỏa Thủy Phong", |
| "白鱼": "Bạch Ngư", |
| "藤狼": "Đằng Lang", |
| "雷霆巨兽": "Lôi Đình Cự Thú", |
| "荒龙": "Hoang Long", |
| "仙皇": "Tiên Hoàng", |
| "嬷驮山": "Ma Đà Sơn", |
| "山魈王": "Sơn Tiêu Vương", |
| "麻雀谷": "Ma Tước Cốc", |
| "乌雀大妖": "Ô Tước Đại Yêu", |
| "死人坑": "Tử Nhân Khanh", |
| "古战场": "Cổ Chiến Trường", |
| "魔山宗": "Ma Sơn Tông", |
| "阎蛛": "Diêm Chu", |
| "三头凶虎": "Tam Đầu Hung Hổ", |
| "怒狮": "Nộ Sư", |
| "巨蛟": "Cự Giao", |
| "金刚泰坦莽": "Kim Cương Thái Thản Mãng", |
| "妖王": "Yêu Vương", |
| "王邳": "Vương Bi", |
| "宝金大酒店": "Bảo Kim Đại Tửu Điếm", |
| "北熊国": "Bắc Hùng Quốc", |
| "大佬王": "Đại Lão Vương", |
| "赵秘书": "Triệu Bí Thư", |
| "密蓝": "Mật Lam", |
| "香阳": "Hương Dương", |
| "欧尼酱": "Onii-chan", |
| "优衣": "Yui", |
| "小优衣": "Tiểu Ưu Y", |
| "王不碌": "Vương Bất Lục", |
| "九诀": "Cửu Quyết", |
| "圣筹": "Thánh Trù", |
| "龙雀": "Long Tước", |
| "诸佛": "Chư Phật", |
| "古佛": "Cổ Phật", |
| "龙觉山": "Long Giác Sơn", |
| "天皇山": "Thiên Hoàng Sơn", |
| "白眉洞": "Bạch Mi Động", |
| "武极山": "Võ Cực Sơn", |
| "三清江": "Tam Thanh Giang", |
| "五老山": "Ngũ Lão Sơn", |
| "圣师": "Thánh Sư", |
| "尤利西斯": "Vưu Lí Tây Tư", |
| "瓦尔图卡": "Ngõa Nhĩ Đồ Tạp", |
| "巫圆": "Vu Viên", |
| "三才阵": "Tam Tài Trận", |
| "赵春晖": "Triệu Xuân Huy", |
| "泰康二年": "Thái Khang nhị niên", |
| "八国": "Bát Quốc", |
| "泰康": "Thái Khang", |
| "峻城": "Tuấn Thành", |
| "泰康盛世": "Thái Khang Thịnh Thế", |
| "元拜人": "Nguyên Bái Nhân", |
| "翠英河": "Thúy Anh Hà", |
| "雁南三郡": "Nhạn Nam Tam Quận", |
| "百里天醉": "Bách Lý Thiên Túy", |
| "煌煌皇都": "Huy Hoàng Hoàng Đô", |
| "雍朝": "Ung Triều", |
| "雍国": "Ung Quốc", |
| "弗朗西斯": "Phất Lãng Tây Tư", |
| "哈里多亚": "Cáp Lí Đa Á", |
| "毕仑": "Tất Luân", |
| "马卡欧": "Mã Tạp Ốc", |
| "拜索": "Bái Tác", |
| "许子": "Hứa Tử", |
| "雷霄派": "Lôi Tiêu Phái", |
| "邵阳": "Thiệu Dương", |
| "周子": "Chu Tử", |
| "云子": "Vân Tử", |
| "天隆子": "Thiên Long Tử", |
| "玉朝": "Ngọc Triều", |
| "瑄子": "Huyên Tử", |
| "太皇山": "Thái Hoàng Sơn", |
| "易玄": "Dịch Huyền", |
| "大圣": "Đại Thánh", |
| "楚王": "Sở Vương", |
| "孔子": "Khổng Tử", |
| "楚国": "Sở Quốc", |
| "老子": "Lão Tử", |
| "盘古": "Bàn Cổ", |
| "神魔大战": "Thần Ma đại chiến", |
| "诸圣": "Chư Thánh", |
| "洪荒": "Hồng Hoang", |
| "圣人之位": "Thánh Nhân chi vị", |
| "三教": "Tam Giáo", |
| "封神": "Phong Thần", |
| "太上圣人": "Thái Thượng Thánh Nhân", |
| "天都国际度假中心": "Thiên Đô Quốc Tế Độ Giả Trung Tâm", |
| "冰火九层连环塔": "Băng Hỏa Cửu Tầng Liên Hoàn Tháp", |
| "漫山雷池洗玉柱": "Mạn Sơn Lôi Trì Tẩy Ngọc Trụ", |
| "黑暗真空": "Hắc Ám Chân Không", |
| "一剑落五雁": "Nhất Kiếm Lạc Ngũ Nhạn", |
| "小菌星": "Tiểu Khuẩn Tinh", |
| "曹琇": "Tào Tú", |
| "小檀星": "Tiểu Đàn Tinh", |
| "钱志杰": "Tiền Chí Kiệt", |
| "岳伦": "Nhạc Luân", |
| "方老大": "Phương Lão Đại", |
| "夺山九策": "Đoạt Sơn Cửu Sách", |
| "两界梭": "Lưỡng Giới Toa", |
| "道真": "Đạo Chân", |
| "方大少": "Phương đại thiếu", |
| "方少": "Phương thiếu", |
| "熊絔": "Hùng Bách", |
| "熊赟": "Hùng Uẩn", |
| "熊家": "Hùng gia", |
| "九云世界": "Cửu Vân Thế Giới", |
| "府君分身": "Phủ Quân Phân Thân", |
| "天庭": "Thiên Đình", |
| "神云域": "Thần Vân Vực", |
| "神之墓园": "Thần Chi Mộ Viên", |
| "神藏山": "Thần Tàng Sơn", |
| "琉璃法身": "Lưu Li Pháp Thân", |
| "阴山鬼脉": "Âm Sơn Quỷ Mạch", |
| "鬼卒": "Quỷ tốt", |
| "鬼兵": "Quỷ binh", |
| "鬼将": "Quỷ tướng", |
| "鬼帅": "Quỷ soái", |
| "神藏之山": "Thần Tàng Chi Sơn", |
| "神髓": "Thần Tủy", |
| "天骏山": "Thiên Tuấn Sơn", |
| "斩枝计划": "Trảm Chi Kế Hoạch", |
| "叶家九法": "Diệp Gia Cửu Pháp", |
| "玄霄子": "Huyền Tiêu Tử", |
| "志盛": "Chí Thịnh", |
| "玄霄派": "Huyền Tiêu Phái", |
| "绝心和尚": "Tuyệt Tâm hòa thượng", |
| "雪柔": "Tuyết Nhu", |
| "须弥五罪": "Tu Di Ngũ Tội", |
| "木帝上神": "Mộc Đế Thượng Thần", |
| "九云界": "Cửu Vân Giới", |
| "玲珑": "Linh Lung", |
| "雷霆巨神": "Lôi Đình Cự Thần", |
| "木帝神国": "Mộc Đế Thần Quốc", |
| "符云域": "Phù Vân Vực", |
| "符师": "Phù Sư", |
| "符云界": "Phù Vân Giới", |
| "须弥妖僧": "Tu Di Yêu Tăng", |
| "朱思明": "Chu Tư Minh", |
| "净坛使者": "Tịnh Đàn Sứ Giả", |
| "天罡法术": "Thiên Cương Pháp Thuật", |
| "灵山妙术": "Linh Sơn Diệu Thuật", |
| "绝心": "Tuyệt Tâm", |
| "方居士": "Phương cư sĩ", |
| "广德大师": "Quảng Đức đại sư", |
| "惠享大师": "Huệ Hưởng đại sư", |
| "灵山": "Linh Sơn", |
| "广德": "Quảng Đức", |
| "惠享": "Huệ Hưởng", |
| "琉璃至纯": "Lưu Ly Chí Thuần", |
| "吞人法": "Thôn Nhân Pháp", |
| "妖云域": "Yêu Vân Vực", |
| "常玺": "Thường Tỉ", |
| "微乘佛祖": "Vi Thừa Phật Tổ", |
| "大乘": "Đại Thừa", |
| "小乘": "Tiểu Thừa", |
| "巨乘": "Cự Thừa", |
| "天符宗": "Thiên Phù Tông", |
| "天符老祖": "Thiên Phù Lão Tổ", |
| "符山": "Phù Sơn", |
| "天帝": "Thiên Đế", |
| "小菌山": "Tiểu Khuẩn Sơn", |
| "神云": "Thần Vân", |
| "符云": "Phù Vân", |
| "安第": "An Đệ", |
| "西拜": "Tây Bái", |
| "蓝星人": "Lam Tinh Nhân", |
| "星落草": "Tinh Lạc Thảo", |
| "破命级": "Phá Mệnh cấp", |
| "湮灭炮": "Yên Diệt pháo", |
| "水犀兽": "Thủy Tê thú", |
| "恐鳄兽": "Khủng Ngạc thú", |
| "阿鼻": "A Tỳ", |
| "妖魔联盟": "Yêu Ma Liên Minh", |
| "新世界": "Tân Thế Giới", |
| "翠屏阁": "Thúy Bình Các", |
| "娥黄仙子": "Nga Hoàng Tiên Tử", |
| "南海剑派": "Nam Hải Kiếm Phái", |
| "燕北仇": "Yến Bắc Cừu", |
| "三十六州": "Tam Thập Lục Châu", |
| "田忌赛马": "Điền Kỵ tái mã", |
| "荒星": "Hoang Tinh", |
| "六道": "Lục Đạo", |
| "逝者": "Thệ Giả", |
| "银河": "Ngân Hà", |
| "世界神": "Thế Giới Thần", |
| "混沌神": "Hỗn Độn Thần", |
| "元家": "Nguyên gia", |
| "天师": "Thiên Sư", |
| "浮云域": "Phù Vân Vực", |
| "梅林": "Mai Lâm", |
| "穆家公子": "Mục gia công tử", |
| "寒云域": "Hàn Vân Vực", |
| "神鸟": "Thần Điểu", |
| "蓝星联邦政府": "Chính phủ Liên bang Lam Tinh", |
| "练气期": "Luyện Khí Kỳ", |
| "蓝千屏": "Lam Thiên Bình", |
| "荒古飞舟": "Hoang Cổ Phi Chu", |
| "十日船": "Thập Nhật Thuyền", |
| "老乔": "Lão Kiều", |
| "怒天瓶": "Nộ Thiên Bình", |
| "星空图": "Tinh Không Đồ", |
| "气运加点面板": "Khí Vận Gia Điểm Diện Bản", |
| "开天剑": "Khai Thiên Kiếm", |
| "马阿里": "Mã A Lý", |
| "鲁迅": "Lỗ Tấn", |
| "气运加点器": "Khí Vận Gia Điểm Khí", |
| "九天仙宫": "Cửu Thiên Tiên Cung", |
| "万象魔宗": "Vạn Tượng Ma Tông", |
| "卛龙宫": "Soái Long Cung", |
| "魔女": "Ma Nữ", |
| "女宗师": "Nữ Tông Sư", |
| "女皇帝": "Nữ Hoàng Đế", |
| "申公豹": "Thân Công Báo", |
| "灰州": "Hôi Châu", |
| "蓝星币": "Lam Tinh Tệ", |
| "摇天棍法": "Diêu Thiên Côn Pháp", |
| "返生丹": "Phản Sinh Đan", |
| "须弥高僧": "Tu Di cao tăng", |
| "烈火咒": "Liệt Hỏa Chú", |
| "九霄琳琅宗": "Cửu Tiêu Lâm Lang Tông", |
| "无印山": "Vô Ấn Sơn", |
| "亿万生劫相继之术": "Ức Vạn Sinh Kiếp Tương Kế Chi Thuật", |
| "玉印圣地": "Ngọc Ấn Thánh Địa", |
| "印云域": "Ấn Vân Vực", |
| "蓝星世界": "Lam Tinh Thế Giới", |
| "魔光世界": "Ma Quang Thế Giới", |
| "废土世界": "Phế Thổ Thế Giới", |
| "蚍蜉世界": "Tỳ Hưu Thế Giới", |
| "浮屠世界": "Phù Đồ Thế Giới", |
| "巴索伦世界": "Ba Tác Luân Thế Giới", |
| "破炎世界": "Phá Viêm Thế Giới", |
| "边界": "Biên Giới", |
| "缥缈圣尊": "Phiêu Miểu Thánh Tôn", |
| "修源经": "Tu Nguyên Kinh", |
| "东方古国": "Đông Phương Cổ Quốc", |
| "夏国": "Hạ Quốc", |
| "滨海省": "Tân Hải Tỉnh", |
| "钱总管": "Tiền Tổng Quản", |
| "夏侯尊": "Hạ Hầu Tôn", |
| "夏侯明德": "Hạ Hầu Minh Đức", |
| "巡洋司": "Tuần Dương Ty", |
| "萧景泰": "Tiêu Cảnh Thái", |
| "夏侯家": "Hạ Hầu Gia", |
| "祟朝": "Sùng Triều", |
| "夏侯府": "Hạ Hầu phủ", |
| "夏侯御": "Hạ Hầu Ngự", |
| "京师": "Kinh Sư", |
| "菘菜": "Tùng Thái", |
| "夏侯御海外奇行记": "Hạ Hầu Ngự Hải Ngoại Kỳ Hành Ký", |
| "第九个世界": "Thế Giới Thứ Chín", |
| "威城": "Uy Thành", |
| "夏人": "Hạ Nhân", |
| "威城移民署": "Uy Thành Di Dân Thự", |
| "殷飞扬": "Ân Phi Dương", |
| "元神真符": "Nguyên thần chân phù", |
| "小天师": "Tiểu Thiên Sư", |
| "卫格游记": "Vệ Cách Du Ký", |
| "卫格": "Vệ Cách", |
| "雾霾里的世界": "Thế Giới Trong Sương Mù", |
| "翠莲": "Thúy Liên", |
| "王二狗": "Vương Nhị Cẩu", |
| "阿列国": "A Liệt Quốc", |
| "八大异姓王": "Bát Đại Dị Tính Vương", |
| "佑王": "Hữu Vương", |
| "洛承": "Lạc Thừa", |
| "赵株": "Triệu Chu", |
| "七爷": "Thất Gia", |
| "徐广之": "Từ Quảng Chi", |
| "乌梅": "Ô Mai", |
| "大殿下": "Đại điện hạ", |
| "玉角": "Ngọc Giác", |
| "大皇子": "Đại hoàng tử", |
| "父皇": "Phụ hoàng", |
| "陛下": "Bệ Hạ", |
| "夏国皇帝": "Hạ Quốc Hoàng Đế", |
| "佑王洛承": "Hữu Vương Lạc Thừa", |
| "公主": "công chúa", |
| "尊哥儿": "Tôn Ca Nhi", |
| "腐国": "Hủ Quốc", |
| "日不落帝国": "Đế quốc Nhật Bất Lạc", |
| "酒花之国": "Tửu Hoa Chi Quốc", |
| "联邦国": "Liên Bang Quốc", |
| "雾霾中的世界": "Thế giới trong sương mù", |
| "京都": "Kinh Đô", |
| "天若": "Thiên Nhược", |
| "五行音攻大阵": "Ngũ Hành Âm Công Đại Trận", |
| "莫三少": "Mạc Tam Thiếu", |
| "刘麻子": "Lưu Ma Tử", |
| "夏国佑王": "Hạ Quốc Hữu Vương", |
| "电气时代": "Điện Khí Thời Đại", |
| "夏侯杰": "Hạ Hầu Kiệt", |
| "黑州": "Hắc Châu", |
| "临海六省": "Lâm Hải lục tỉnh", |
| "秦东省": "Tần Đông tỉnh", |
| "阳南省": "Dương Nam tỉnh", |
| "天印之地": "Thiên Ấn chi địa", |
| "大东方海军": "Đại Đông Phương hải quân", |
| "七海": "Thất Hải", |
| "秦东": "Tần Đông", |
| "武将军": "Võ tướng quân", |
| "阳南": "Dương Nam", |
| "秦主官": "Tần chủ quan", |
| "延王": "Diên Vương", |
| "山河关": "Sơn Hà Quan", |
| "山河铁骑": "Sơn Hà Thiết Kỵ", |
| "山河军": "Sơn Hà Quân", |
| "异姓王": "Dị tính vương", |
| "八王镇国": "Bát Vương Trấn Quốc", |
| "孝王": "Hiếu Vương", |
| "竣王": "Tuấn Vương", |
| "夏天子": "Hạ Thiên Tử", |
| "平夷大炮": "Bình Di Đại Pháo", |
| "杨阁老": "Dương Các Lão", |
| "大夏": "Đại Hạ", |
| "甄氏": "Chân Thị", |
| "文贤皇帝": "Văn Hiền Hoàng Đế", |
| "思齐皇帝": "Tư Tề hoàng đế", |
| "保稷皇帝": "Bảo Tắc hoàng đế", |
| "夏朝": "Hạ Triều", |
| "宣威皇帝": "Tuyên Uy Hoàng Đế", |
| "皇都": "Hoàng Đô", |
| "老皇帝": "Lão hoàng đế", |
| "拉布拉多": "Labrador", |
| "翠柳庄园": "Thúy Liễu trang viên", |
| "八王": "Bát Vương", |
| "三城记": "Tam Thành Ký", |
| "旧京": "Cựu Kinh", |
| "浚城": "Tuấn Thành", |
| "齐朝": "Tề triều", |
| "姜家": "Khương gia", |
| "蒸汽之祖": "Hơi nước chi tổ", |
| "蔡元": "Thái Nguyên", |
| "工部": "Công bộ", |
| "工部尚书": "Công bộ Thượng thư", |
| "小淌山": "Tiểu Thảng Sơn", |
| "大峡谷": "Đại Hạp Cốc", |
| "木木": "Mộc Mộc", |
| "殿下": "Điện Hạ", |
| "大宝": "Đại Bảo", |
| "帝位": "Đế Vị", |
| "天居阁": "Thiên Cư Các", |
| "天乾殿": "Thiên Càn Điện", |
| "空寂琴": "Không Tịch Cầm", |
| "天音阁阁主": "Thiên Âm Các Các chủ", |
| "午门": "Ngọ Môn", |
| "刑部": "Hình Bộ", |
| "神宗皇帝": "Thần Tông Hoàng Đế", |
| "电气之祖": "Điện Khí chi Tổ", |
| "老大": "Lão Đại", |
| "工部员外郎": "Công Bộ Viên Ngoại Lang", |
| "雪魄香": "Tuyết Phách Hương", |
| "春晖园": "Xuân Huy Viên", |
| "花娘子": "Hoa nương tử", |
| "员外郎": "Viên ngoại lang", |
| "天盛军": "Thiên Thịnh Quân", |
| "电气宝典": "Điện Khí Bảo Điển", |
| "三皇子": "Tam hoàng tử", |
| "爱与和平": "Ái Dữ Hòa Bình", |
| "猎鹿人": "Liệp Lộc Nhân", |
| "采茶女": "Thái Trà Nữ", |
| "阿芊": "A Thiến", |
| "倚天屠龙记": "Ỷ Thiên Đồ Long Ký", |
| "黄衫女": "Hoàng Sam Nữ", |
| "杨过": "Dương Quá", |
| "射雕三部曲": "Xạ Điêu Tam Bộ Khúc", |
| "养寿汤": "Dưỡng Thọ Thang", |
| "X教授": "Giáo sư X", |
| "大夏帝国": "Đại Hạ đế quốc", |
| "天盛塔": "Thiên Thịnh Tháp", |
| "夏军": "Hạ Quân", |
| "大齐": "Đại Tề", |
| "森罗鬼气": "Sâm La Quỷ Khí", |
| "金刚经": "Kim Cang Kinh", |
| "希有世尊": "Hy Hữu Thế Tôn", |
| "朱蛟": "Chu Giao", |
| "九阳神功": "Cửu Dương Thần Công", |
| "大汉": "Đại Hán", |
| "古岳新朝": "Cổ Nhạc Tân Triều", |
| "岳": "Nhạc", |
| "古岳人": "Cổ Nhạc Nhân", |
| "王博伦": "Vương Bác Luân", |
| "轮国": "Luân Quốc", |
| "前夏朝": "Tiền Hạ Triều", |
| "第二古岳朝": "Đệ Nhị Cổ Nhạc Triều", |
| "合联国": "Hợp Liên Quốc", |
| "第九世界": "Đệ Cửu Thế Giới", |
| "芸儿": "Vân Nhi", |
| "蓝星神魔": "Lam Tinh Thần Ma", |
| "乾坤": "Càn Khôn", |
| "苍穹": "Thương Khung", |
| "圣子": "Thánh Tử", |
| "朱家": "Chu gia", |
| "大金刚拳印": "Đại Kim Cương quyền ấn", |
| "大疯魔拳印": "Đại Phong Ma quyền ấn", |
| "剑魂": "Kiếm Hồn", |
| "混沌魔神之躯": "Hỗn Độn Ma Thần Chi Khu", |
| "软妹币": "Nhân dân tệ", |
| "叶公好龙": "Diệp Công hảo long", |
| "紫金战舰": "Tử Kim chiến hạm", |
| "归墟神雷": "Quy Khư Thần Lôi", |
| "王家圣子": "Vương gia Thánh Tử", |
| "断空符": "Đoạn Không Phù", |
| "戮天帝": "Lục Thiên Đế", |
| "浮空摩艇": "Phù Không Ma Đĩnh", |
| "安朝": "An Triều", |
| "西莫迪": "Tây Mạc Địch", |
| "蓝堡": "Lam Bảo", |
| "蓝星联盟": "Lam Tinh Liên Minh", |
| "项琅": "Hạng Lang", |
| "梦魇兽": "Mộng Yểm Thú", |
| "财富女神": "Tài Phú Nữ Thần", |
| "魔法女神": "Ma Pháp Nữ Thần", |
| "赌博之神": "Đổ Bác Chi Thần", |
| "欢愉之神": "Hoan Hỉ Chi Thần", |
| "梦魇": "Mộng Yểm", |
| "百世轮回炼心咒": "Bách Thế Luân Hồi Luyện Tâm Chú", |
| "游戏之神": "Du Hí Thần", |
| "狩猎之神": "Thợ Săn Thần", |
| "蓝星堡垒": "Lam Tinh Pháo Đài", |
| "中枢区": "Trung Khu Khu", |
| "蓝色城堡": "Lam Sắc Thành Bảo", |
| "联邦总统": "Liên Bang Tổng Thống", |
| "骏马十七型": "Tuấn Mã Thập Thất Hình", |
| "宝龙公司": "Bảo Long Công Ty", |
| "宝龙玉雕号": "Bảo Long Ngọc Điêu Hào", |
| "于崇山": "Vu Sùng Sơn", |
| "项家": "Hạng Gia", |
| "南宫家": "Nam Cung Gia", |
| "公孙家": "Công Tôn Gia", |
| "白家": "Bạch Gia", |
| "张家": "Trương Gia", |
| "铁家": "Thiết Gia", |
| "牛家": "Ngưu Gia", |
| "斯科特家族": "Scott Gia Tộc", |
| "道森家族": "Dawson Gia Tộc", |
| "柯尔家族": "Cole Gia Tộc", |
| "宫本家族": "Cung Bản Gia Tộc", |
| "金氏家族": "Kim Thị Gia Tộc", |
| "青色漓龙": "Thanh Sắc Li Long", |
| "蓝星联邦": "Lam Tinh Liên Bang", |
| "联邦": "Liên Bang", |
| "青牛": "Thanh Ngưu", |
| "地藏菩萨": "Địa Tạng Bồ Tát", |
| "协和": "Hiệp Hòa", |
| "千面人": "Thiên Diện Nhân", |
| "百变神魔": "Bách Biến Thần Ma", |
| "冰冻剂": "Băng Đống Tề", |
| "反抗军": "Phản Kháng Quân", |
| "北川舰队": "Bắc Xuyên Hạm Đội", |
| "天海游骑军": "Thiên Hải Du Kỵ Quân", |
| "南宫天赐": "Nam Cung Thiên Tứ", |
| "北辰星域": "Bắc Thần Tinh Vực", |
| "诸天": "Chư Thiên", |
| "命运泥板": "Mệnh Vận Nê Bản", |
| "地狱": "Địa Ngục", |
| "星界": "Tinh Giới", |
| "人间": "Nhân Gian", |
| "少主": "Thiếu chủ", |
| "种脉魔功": "Chủng Mạch Ma Công", |
| "圣魔门": "Thánh Ma Môn", |
| "王不碌的圣筹": "Thánh Trù của Vương Bất Lục", |
| "万年龟甲": "Vạn Niên Quy Giáp", |
| "黑玄世界": "Hắc Huyền Thế Giới", |
| "海澜星": "Hải Lan Tinh", |
| "吁箍虫": "Hu Hô trùng", |
| "楚天明": "Sở Thiên Minh", |
| "异能王": "Dị năng vương", |
| "林溪网络": "Mạng lưới Lâm Khê", |
| "九玄圣地": "Cửu Huyền Thánh Địa", |
| "水蓝星": "Thủy Lam Tinh", |
| "欧格大地": "Âu Cách đại địa", |
| "曙光之主": "Thự Quang Chi Chủ", |
| "晨曦": "Thần Hi", |
| "黎明": "Lê Minh", |
| "希望": "Hy Vọng", |
| "正义": "Chính Nghĩa", |
| "黑暗": "Hắc Ám", |
| "绝望": "Tuyệt Vọng", |
| "死亡": "Tử Vong", |
| "恐惧": "Khủng Cụ", |
| "猴老大": "Hầu Lão Đại", |
| "女娲": "Nữ Oa", |
| "七十二变": "Thất Thập Nhị Biến", |
| "三十六变": "Tam Thập Lục Biến", |
| "圣人之影": "Thánh Nhân Chi Ảnh", |
| "黑玄宇宙": "Hắc Huyền vũ trụ", |
| "九幅混沌魔神图": "Cửu phúc Hỗn Độn Ma Thần đồ", |
| "飞紫楼": "Phi Tử Lâu", |
| "小凡": "Tiểu Phàm", |
| "须弥小和尚": "Tu Di Tiểu Hòa Thượng", |
| "梵天": "Phạn Thiên", |
| "监察者": "Giám Sát Giả", |
| "盟主": "Minh Chủ", |
| "创造者": "Sáng Tạo Giả", |
| "金标盟主": "Kim Tiêu Minh Chủ", |
| "梦主": "Mộng Chủ", |
| "黑棺": "Hắc quan", |
| "王圣": "Vương Thánh", |
| "天魔击心": "Thiên Ma Kích Tâm", |
| "魔魂化煞": "Ma Hồn Hóa Sát", |
| "魔天百变": "Ma Thiên Bách Biến", |
| "亿万降身归伏之法": "Ức Vạn Giáng Thân Quy Phục Chi Pháp", |
| "青莲": "Thanh Liên", |
| "道门三清": "Đạo Môn Tam Thanh", |
| "西方二圣": "Tây Phương Nhị Thánh", |
| "盘古开天斧": "Bàn Cổ Khai Thiên Phủ", |
| "混沌法衣": "Hỗn Độn Pháp Y", |
| "混沌无相刀": "Hỗn Độn Vô Tướng Đao", |
| "相位镜": "Tướng Vị Kính", |
| "混沌无相之刀": "Hỗn Độn Vô Tướng Chi Đao", |
| "无相之刀": "Vô Tướng Chi Đao", |
| "混沌大磨盘": "Hỗn Độn Đại Ma Bàn", |
| "摔碑手": "Suất Bi Thủ", |
| "劫龙": "Kiếp Long", |
| "九天十地": "Cửu Thiên Thập Địa", |
| "万千宇宙": "Vạn Thiên Vũ Trụ", |
| "魔胎境": "Ma Thai Cảnh", |
| "魔元境": "Ma Nguyên Cảnh", |
| "魔墟": "Ma Khư", |
| "湮灭": "Yên Diệt", |
| "唯一界": "Duy Nhất Giới", |
| "无上天魔": "Vô Thượng Thiên Ma", |
| "唯一真界": "Duy Nhất Chân Giới", |
| "光明神苦难互助协会": "Quang Minh Thần Khổ Nạn Hỗ Trợ Hiệp Hội", |
| "圣光之城": "Thánh Quang Chi Thành", |
| "天魔城": "Thiên Ma Thành", |
| "光明神苦难互助会": "Quang Minh Thần Khổ Nạn Hỗ Trợ Hội", |
| "光明神": "Quang Minh Thần", |
| "恐惧天魔": "Khủng Cụ Thiên Ma", |
| "粉红河马天魔": "Hà Mã Hồng Thiên Ma", |
| "真一界": "Chân Nhất Giới", |
| "大光明神界": "Đại Quang Minh Thần Giới", |
| "光明神山": "Quang Minh Thần Sơn", |
| "赫尔世界": "Hách Nhĩ Thế Giới", |
| "古剑魂": "Cổ Kiếm Hồn", |
| "万神宫": "Vạn Thần Cung", |
| "赫尔光明神": "Hách Nhĩ Quang Minh Thần", |
| "赤烛光明神": "Xích Chúc Quang Minh Thần", |
| "父神": "Phụ Thần", |
| "深渊": "Thâm Uyên", |
| "大光明城": "Đại Quang Minh Thành", |
| "虚空城": "Hư Không Thành", |
| "主角光环": "Chủ Giác Quang Hoàn", |
| "巨乘佛教": "Cự Thừa Phật Giáo", |
| "铀光佛祖": "Du Quang Phật Tổ", |
| "加特林菩萨": "Gia Đặc Lâm Bồ Tát", |
| "普度星辰铀光佛": "Phổ Độ Tinh Thần Du Quang Phật", |
| "量子佛母": "Lượng Tử Phật Mẫu", |
| "歼星炮尊者": "Tiêm Tinh Pháo Tôn Giả", |
| "死光弥陀": "Tử Quang Di Đà", |
| "光谱佛": "Quang Phổ Phật", |
| "象限菩萨": "Tượng Hạn Bồ Tát", |
| "三头恶犬天魔": "Tam Đầu Ác Khuyển Thiên Ma", |
| "神豪佛": "Thần Hào Phật", |
| "多元宇宙": "Đa Nguyên Vũ Trụ", |
| "真龙": "Chân Long", |
| "黄金加特林管": "Hoàng Kim Gia Đặc Lâm", |
| "量子无量经": "Lượng Tử Vô Lượng Kinh", |
| "林溪魔神": "Lâm Khê Ma Thần", |
| "三千恒沙界": "Tam Thiên Hằng Sa Giới", |
| "大乘佛教": "Đại Thừa Phật Giáo", |
| "小乘佛教": "Tiểu Thừa Phật Giáo", |
| "恒沙界": "Hằng Sa Giới", |
| "三千恒沙世界": "Tam Thiên Hằng Sa Thế Giới", |
| "佛土": "Phật Thổ", |
| "神上神": "Thần Thượng Thần", |
| "蒸汽道门": "Chưng Khí Đạo Môn", |
| "邪道门": "Tà Đạo Môn", |
| "古神会": "Cổ Thần Hội", |
| "超神学院": "Siêu Thần Học Viện", |
| "赤星": "Xích Tinh", |
| "元": "Nguyên", |
| "凝玉功": "Ngưng Ngọc Công", |
| "黑云老妖": "Hắc Vân Lão Yêu", |
| "玉山山脉": "Ngọc Sơn Sơn Mạch", |
| "炎": "Viêm", |
| "荒帝": "Hoang Đế", |
| "人祖": "Nhân Tổ", |
| "威公子": "Uy công tử", |
| "火焚天魔": "Hỏa Phần Thiên Ma", |
| "火焚魔墟": "Hỏa Phần Ma Khư", |
| "阴诡魔": "Âm Quỷ Ma", |
| "威少爷": "Uy Thiếu Gia", |
| "云丘": "Vân Khâu", |
| "元帝": "Nguyên Đế", |
| "炎帝": "Viêm Đế", |
| "虚识": "Hư Thức", |
| "混沌神眼": "Hỗn Độn Thần Nhãn", |
| "食梦者苏": "Thực Mộng Giả Tô", |
| "楚河": "Sở Hà", |
| "封林晩": "Phong Lâm Vãn", |
| "古传侠": "Cổ Truyền Hiệp", |
| "苏": "Tô", |
| "扩音石": "Khuếch Âm Thạch", |
| "鑫游": "Hâm Du", |
| "圣机": "Thánh Cơ", |
| "昆仑": "Côn Luân", |
| "道门": "Đạo Môn", |
| "斩三尸": "Trảm Tam Thi", |
| "准圣": "Chuẩn Thánh", |
| "道尊": "Đạo Tôn", |
| "道君": "Đạo Quân", |
| "昆仑祖庭": "Côn Lôn Tổ Đình", |
| "河马阿傩": "Hà Mã A Nô", |
| "太极阴阳图": "Thái Cực Âm Dương Đồ", |
| "道门道祖": "Đạo Môn Đạo Tổ", |
| "纪元之书": "Kỷ Nguyên Chi Thư", |
| "古昆仑": "Cổ Côn Luân", |
| "通天教主": "Thông Thiên giáo chủ", |
| "罗天": "La Thiên", |
| "霸": "Bá", |
| "黑面魔神": "Hắc Diện Ma Thần", |
| "帝": "Đế", |
| "弑": "Thí", |
| "太": "Thái", |
| "三清道尊": "Tam Thanh Đạo Tôn", |
| "笑傲江湖": "Tiếu Ngạo Giang Hồ", |
| "华山派": "Hoa Sơn phái", |
| "五岳": "Ngũ Nhạc", |
| "嵩山派": "Tung Sơn phái", |
| "王劵": "Vương Khoán", |
| "章鱼头天魔": "Chương Ngư Đầu Thiên Ma", |
| "阿西爸爸": "A Tây Ba Ba", |
| "混世古魔": "Hỗn Thế Cổ Ma", |
| "阿青": "A Thanh", |
| "魔门": "Ma Môn", |
| "魔头": "Ma Đầu", |
| "克莱因瓶": "Bình Klein", |
| "莫比乌斯环": "Vòng Möbius", |
| "不周山": "Bất Chu Sơn", |
| "石人": "Thạch Nhân", |
| "永恒之舟": "Vĩnh Hằng Chi Chu", |
| "耶等天魔": "Da Dạ Thiên Ma", |
| "耶等": "Gia Đẳng", |
| "碧源神树": "Bích Nguyên Thần Thụ", |
| "通明草": "Thông Minh Thảo", |
| "大鹏": "Đại Bằng", |
| "青木神龙": "Thanh Mộc Thần Long", |
| "混沌真金": "Hỗn Độn Chân Kim", |
| "乱空神源": "Loạn Không Thần Nguyên", |
| "寂灭魔石": "Tịch Diệt Ma Thạch", |
| "先天奇铁": "Tiên Thiên Kỳ Thiết", |
| "一纪元": "Nhất Kỷ Nguyên", |
| "宇宙呼吸": "Vũ Trụ Hô Hấp", |
| "万古": "Vạn Cổ", |
| "无上法身": "Vô Thượng Pháp Thân", |
| "肉身如来": "Nhục Thân Như Lai", |
| "罗汉": "La Hán", |
| "贪嗔痴": "Tham Sân Si", |
| "神蚕": "Thần Tàm", |
| "罗汉神木": "La Hán Thần Mộc", |
| "道果": "Đạo Quả", |
| "玉血龙王参": "Ngọc Huyết Long Vương Sâm", |
| "苍翠神罗": "Thương Thúy Thần La", |
| "许昭": "Hứa Chiêu", |
| "鬼帝": "Quỷ Đế", |
| "鬼族大帝": "Quỷ Tộc Đại Đế", |
| "魔人神皇": "Ma Nhân Thần Hoàng", |
| "妖族天帝": "Yêu Tộc Thiên Đế", |
| "星宇之魔": "Tinh Vũ Chi Ma", |
| "堕天之炎": "Đọa Thiên Chi Viêm", |
| "天魔剑阵": "Thiên Ma Kiếm Trận", |
| "多露露": "Đa Lộ Lộ", |
| "焐子炫尧": "Úc Tử Huyễn Nghiêu", |
| "大光明神掌": "Đại Quang Minh Thần Chưởng", |
| "明光普照": "Minh Quang Phổ Chiếu", |
| "尘世巨蟒": "Trần Thế Cự Mãng", |
| "斩灵剑": "Trảm Linh Kiếm", |
| "耶蛇": "Gia Xà", |
| "永恒之火": "Vĩnh Hằng Chi Hỏa", |
| "永恒黑洞": "Vĩnh Hằng Hắc Động", |
| "永恒之光": "Vĩnh Hằng Chi Quang", |
| "耶华": "Gia Hoa", |
| "耶梦加得": "Gia Mộng Gia Đức", |
| "阿赖耶": "A Lại Da", |
| "至剑无极大帝": "Chí Kiếm Vô Cực Đại Đế", |
| "罗天传古众妙圣人": "La Thiên Truyền Cổ Chúng Diệu Thánh Nhân", |
| "青云榜": "Thanh Vân Bảng", |
| "诸神的黄昏": "Chư Thần Hoàng Hôn", |
| "龙肝凤胆": "Long can phụng đảm", |
| "方门主": "Phương Môn Chủ", |
| "极乐老祖": "Cực Lạc Lão Tổ", |
| "极乐宗": "Cực Lạc Tông", |
| "兽欲道": "Thú Dục Đạo", |
| "阴姬": "Âm Cơ", |
| "霜寒天地": "Sương Hàn Thiên Địa", |
| "剑飞飘雪": "Kiếm Phi Phiêu Tuyết", |
| "极乐鼓": "Cực Lạc Cổ", |
| "魔种": "Ma Chủng", |
| "霜寒剑侠": "Sương Hàn Kiếm Hiệp", |
| "青溟": "Thanh Minh", |
| "雪灵芝": "Tuyết Linh Chi", |
| "五通神": "Ngũ Thông Thần", |
| "千年冰雪灵芝": "Thiên Niên Băng Tuyết Linh Chi", |
| "天灵体": "Thiên Linh Thể", |
| "天遁之阵": "Thiên Độn Chi Trận", |
| "玄光术": "Huyền Quang Thuật", |
| "清泉山": "Thanh Tuyền Sơn", |
| "翠微湖": "Thúy Vi Hồ", |
| "白天奇": "Bạch Thiên Kỳ", |
| "玄字九剑": "Huyền Tự Cửu Kiếm", |
| "玄冰荒原": "Huyền Băng Hoang Nguyên", |
| "冰封城": "Băng Phong Thành", |
| "越涵": "Việt Hàm", |
| "天冰": "Thiên Băng", |
| "玄冰": "Huyền Băng", |
| "石东": "Thạch Đông", |
| "冰崖": "Băng Nhai", |
| "玄阴魔女": "Huyền Âm Ma Nữ", |
| "御寒": "Ngự Hàn", |
| "天枢世界": "Thiên Xu Thế Giới", |
| "潘玉泉": "Phan Ngọc Tuyền", |
| "九天玄钢": "Cửu Thiên Huyền Cương", |
| "冰魄寒光剑": "Băng Phách Hàn Quang Kiếm", |
| "铁马冰河": "Thiết Mã Băng Hà", |
| "三头黑虎": "Tam Đầu Hắc Hổ", |
| "巴蛇": "Ba Xà", |
| "极乐峰": "Cực Lạc Phong", |
| "霜寒之狱": "Sương Hàn Chi Ngục", |
| "青宵修行界": "Thanh Tiêu Tu Hành Giới", |
| "何求": "Hà Cầu", |
| "田玉珍": "Điền Ngọc Trân", |
| "凌霜刀": "Lăng Sương Đao", |
| "幻颜丹": "Huyễn Nhan Đan", |
| "战魔君": "Chiến Ma Quân", |
| "绝对冰洁": "Tuyệt Đối Băng Khiết", |
| "虚空印": "Hư Không Ấn", |
| "极乐真人": "Cực Lạc Chân Nhân", |
| "极乐老组": "Cực Lạc Lão Tổ", |
| "阿弥陀经": "A Di Đà Kinh", |
| "万越山": "Vạn Việt Sơn", |
| "飞鸟擒鱼": "Phi Điểu Cầm Ngư", |
| "九龙探海": "Cửu Long Thám Hải", |
| "白猿控月": "Bạch Viên Khống Nguyệt", |
| "十二神女": "Thập Nhị Thần Nữ", |
| "凌波仙子": "Lăng Ba Tiên Tử", |
| "玉摇仙子": "Ngọc Dao Tiên Tử", |
| "幻音仙子": "Huyễn Âm Tiên Tử", |
| "极乐大宴": "Cực Lạc Đại Yến", |
| "极乐大殿": "Cực Lạc Đại Điện", |
| "常欢": "Thường Hoan", |
| "极乐祭": "Cực Lạc Tế", |
| "三十六魅姬": "Tam Thập Lục Mị Cơ", |
| "天魔舞": "Thiên Ma Vũ", |
| "桃花瘴": "Đào Hoa Chướng", |
| "乾坤螺旋飞絮术": "Càn Khôn Loa Toàn Phi Nhứ Thuật", |
| "真鼎阴阳合和气": "Chân Đỉnh Âm Dương Hợp Hòa Khí", |
| "乾坤阴阳阵": "Càn Khôn Âm Dương Trận", |
| "玄冥毒蜂": "Huyền Minh Độc Phong", |
| "吊睛白额猛虎": "Điếu Tình Bạch Ngạch Mãnh Hổ", |
| "万载玄冰": "Vạn Tái Huyền Băng", |
| "冰魄灵剑": "Băng Phách Linh Kiếm", |
| "白玄公子": "Bạch Huyền công tử", |
| "灵剑": "Linh Kiếm", |
| "仙玉": "Tiên Ngọc", |
| "极乐": "Cực Lạc", |
| "镜面世界": "Kính Diện Thế Giới", |
| "荒古世界": "Hoang Cổ Thế Giới", |
| "凤鸟之子": "Phượng Điểu Chi Tử", |
| "元磨世界": "Nguyên Ma Thế Giới", |
| "谟者世界": "Mô Giả Thế Giới", |
| "元节世界": "Nguyên Tiết thế giới", |
| "元黄世界": "Nguyên Hoàng thế giới", |
| "纳诺世界": "Nạp Nặc Thế Giới", |
| "九剑": "Cửu Kiếm", |
| "杨狂": "Dương Cuồng", |
| "帝漫世界": "Đế Mạn Thế Giới", |
| "美曼": "Mỹ Mạn", |
| "美曼星": "Mỹ Mạn Tinh", |
| "卡莫欧": "Tạp Mạc Âu", |
| "纳西博士": "Tiến sĩ Nạp Tây", |
| "圣约翰城": "Thành phố Thánh Ước Hàn", |
| "量子超人": "Lượng Tử Siêu Nhân", |
| "神速侠": "Thần Tốc Hiệp", |
| "兽力侠": "Thú Lực Hiệp", |
| "海克力斯": "Hải Khắc Lực Tư", |
| "曼客": "Mạn Khách", |
| "唯一真理": "Duy Nhất Chân Lý", |
| "西拉大师": "Tây Lạp Đại Sư", |
| "唯一真理西拉大师": "Duy Nhất Chân Lý Tây Lạp đại sư", |
| "疯皇巴斯": "Phong Hoàng Ba Tư", |
| "大威机械天龙": "Đại Uy Cơ Giới Thiên Long", |
| "世尊加特林菩萨": "Thế Tôn Gatling Bồ Tát", |
| "电磁王": "Điện Từ Vương", |
| "木偶人": "Mộc Ngẫu Nhân", |
| "死亡凝视者": "Tử Vong Ngưng Thị Giả", |
| "鸿蒙紫气": "Hồng Mông Tử Khí", |
| "青龙": "Thanh Long", |
| "妖圣": "Yêu Thánh", |
| "魔尊": "Ma Tôn", |
| "生命道果": "Sinh Mệnh Đạo Quả", |
| "青龙妖圣": "Thanh Long Yêu Thánh", |
| "穆家老小子": "Mộ gia lão tiểu tử", |
| "必中之剑": "Tất Trúng Chi Kiếm", |
| "第808章间隙": "Chương 808: Khe Hở", |
| "异界作战指挥部": "Bộ chỉ huy tác chiến Dị Giới", |
| "钢堡七型": "Cương Bảo Thất Hình", |
| "雷暴行动": "Lôi Bạo Hành Động", |
| "百界大会战": "Bách Giới Đại Hội Chiến", |
| "万界大会战": "Vạn Giới Đại Hội Chiến", |
| "白虎啸金气": "Bạch Hổ Khiếu Kim Khí", |
| "七十二路镇风指法": "Thất Thập Nhị Lộ Trấn Phong Chỉ Pháp", |
| "天阴玄章": "Thiên Âm Huyền Chương", |
| "唤天术": "Hoán Thiên Thuật", |
| "六锻虚身": "Lục Đoán Hư Thân", |
| "歼星炮": "Tiêm Tinh Pháo", |
| "敖翔星河": "Ngao Tường Tinh Hà", |
| "舰娘": "Hạm Nương", |
| "仙剑": "Tiên Kiếm", |
| "剑气": "Kiếm Khí", |
| "安然": "An Nhiên", |
| "梦中瑰宝": "Mộng Trung Khôi Bảo", |
| "创梦师": "Sáng Mộng Sư", |
| "真实世界": "Chân Thực Thế Giới", |
| "催眠师": "Thôi Miên Sư", |
| "筑梦师": "Trúc Mộng Sư", |
| "盗梦师": "Đạo Mộng Sư", |
| "梦师": "Mộng Sư", |
| "祖先": "Tổ tiên", |
| "王国斌": "Vương Quốc Bân", |
| "马斯塔": "Mã Tư Tháp", |
| "天南大战役": "Thiên Nam Đại Chiến Dịch", |
| "鬼桑人": "Quỷ Tang Nhân", |
| "通灵师": "Thông Linh Sư", |
| "张路": "Trương Lộ", |
| "鲁向琨": "Lỗ Hướng Côn", |
| "乔军": "Kiều Quân", |
| "申龙市": "Thân Long Thị", |
| "湖滨世家": "Hồ Tân Thế Gia", |
| "刘伟": "Lưu Vĩ", |
| "上合洲": "Thượng Hợp Châu", |
| "小刘": "Tiểu Lưu", |
| "申龙城": "Thân Long Thành", |
| "锦绣花都": "Cẩm Tú Hoa Đô", |
| "新漠州": "Tân Mạc Châu", |
| "北玄察国": "Bắc Huyền Sát Quốc", |
| "宣国": "Tuyên Quốc", |
| "阿丹苏尔城": "A Đan Tô Nhĩ Thành", |
| "布洛芬": "Bố Lạc Phân", |
| "大胖": "Đại Bàn", |
| "南峰山": "Nam Phong Sơn", |
| "卫族": "Vệ tộc", |
| "言煜": "Ngôn Dục", |
| "莫尔族": "Mạc Nhĩ tộc", |
| "王仇": "Vương Cừu", |
| "袁翔": "Viên Tường", |
| "阁主": "Các Chủ", |
| "师父": "Sư phụ", |
| "北漠": "Bắc Mạc", |
| "烧雪节": "Thiêu Tuyết Tiết", |
| "铁砂掌": "Thiết Sa Chưởng", |
| "袁氏铁砂掌": "Viên Thị Thiết Sa Chưởng", |
| "铁手棉掌": "Thiết Thủ Miên Chưởng", |
| "铁掌": "Thiết Chưởng", |
| "铁掌功": "Thiết Chưởng Công", |
| "傅红雪": "Phó Hồng Tuyết", |
| "丁鹏": "Đinh Bằng", |
| "聂风": "Nhiếp Phong", |
| "宋缺": "Tống Khuyết", |
| "下水城": "Hạ Thủy Thành", |
| "凌波微步": "Lăng Ba Vi Bộ", |
| "大石磨": "Đại Thạch Ma", |
| "袁家铁掌功": "Viên Gia Thiết Chưởng Công", |
| "印黑国": "Ấn Hắc Quốc", |
| "新耳泰人": "Tân Nhĩ Thái Nhân", |
| "古源经": "Cổ Nguyên Kinh", |
| "虎子": "Hổ Tử", |
| "王强": "Vương Cường", |
| "源主之乡": "Nguyên Chủ Chi Hương", |
| "唯一真神": "Duy Nhất Chân Thần", |
| "袁家铁砂掌": "Viên Gia Thiết Sa Chưởng", |
| "大胡子": "Đại Hán Tử", |
| "军事委员会": "Ủy ban Quân sự", |
| "莫克莫西": "Mạc Khắc Mạc Tây", |
| "猴子": "Hầu Tử", |
| "阿丹苏尔": "A Đan Tô Nhĩ", |
| "盔甲": "Khôi Giáp", |
| "金钟罩": "Kim Chung Tráo", |
| "飓风": "Cụ Phong", |
| "黑土": "Hắc Thổ", |
| "翠鸟": "Thúy Điểu", |
| "真神": "Chân Thần", |
| "古兰夜市": "Cổ Lan Dạ Thị", |
| "依迪力": "Y Địch Lực", |
| "莫尔": "Mạc Nhĩ", |
| "华策": "Hoa Sách", |
| "阿鲁": "A Lỗ", |
| "大姆子": "Đại Mẫu Tử", |
| "山坡健身会所": "Sơn Pha Kiện Thân Hội Sở", |
| "小姚": "Tiểu Diêu", |
| "南山": "Nam Sơn", |
| "言总": "Ngôn tổng", |
| "华庭": "Hoa Đình", |
| "言胖子": "Ngôn Béo", |
| "北城区": "Bắc Thành Khu", |
| "卫人": "Vệ Nhân", |
| "莫尔人": "Mạc Nhĩ Nhân", |
| "西洛人": "Tây Lạc Nhân", |
| "富努人": "Phú Nỗ Nhân", |
| "阿勒国": "A Lặc quốc", |
| "仙雀": "Tiên Tước", |
| "王者": "Vương Giả", |
| "许总统": "Hứa Tổng Thống", |
| "源神书": "Nguyên Thần Thư", |
| "真源真神": "Chân Nguyên Chân Thần", |
| "宣武": "Tuyên Vũ", |
| "新耳泰": "Tân Nhĩ Thái", |
| "大风咒": "Đại Phong Chú", |
| "剑首宫": "Kiếm Thủ Cung", |
| "新阿语系": "Tân A ngữ hệ", |
| "诺德语": "Nặc Đức ngữ", |
| "卫语": "Vệ ngữ", |
| "卫话": "Vệ Thoại", |
| "雪山": "Tuyết Sơn", |
| "茉拉雪山": "Mạt Lạp Tuyết Sơn", |
| "真源之眼": "Chân Nguyên Chi Nhãn", |
| "七种神术": "Thất Chủng Thần Thuật", |
| "天源之梦": "Thiên Nguyên Chi Mộng", |
| "南溪楼": "Nam Khê Lâu", |
| "阿里木大叔": "A Lí Mộc đại thúc", |
| "宣武宣威阁": "Tuyên Vũ Tuyên Uy Các", |
| "自由卫人": "Tự Do Vệ Nhân", |
| "林克总统": "Tổng Thống Lâm Khắc", |
| "远疆": "Viễn Cương", |
| "言恺": "Ngôn Khải", |
| "赵局": "Triệu cục", |
| "小张": "Tiểu Trương", |
| "小姚教练": "Tiểu Diêu Huấn Luyện Viên", |
| "言家": "Ngôn Gia", |
| "远疆地区": "Viễn Cương Địa Khu", |
| "心源之域": "Tâm Nguyên Chi Vực", |
| "源神": "Nguyên Thần", |
| "源神之怒": "Nguyên Thần Chi Nộ", |
| "源神之佑": "Nguyên Thần Chi Hữu", |
| "源神之降": "Nguyên Thần Chi Giáng", |
| "源神之宽恕": "Nguyên Thần Chi Khoan Thứ", |
| "财神": "Tài Thần", |
| "诸神之王": "Chư Thần Chi Vương", |
| "阿达木湖": "A Đạt Mộc Hồ", |
| "源乡之曲": "Nguyên Hương Chi Khúc", |
| "源神教": "Nguyên Thần Giáo", |
| "玛依": "Mã Y", |
| "源神骨指": "Nguyên Thần Cốt Chỉ", |
| "白羊": "Bạch Dương", |
| "源神术": "Nguyên Thần Thuật", |
| "张准尉": "Trương Chuẩn Úy", |
| "宣武中庭": "Tuyên Vũ Trung Đình", |
| "王大哥": "Vương đại ca", |
| "张路家": "Trương Lộ gia", |
| "申江": "Thân Giang", |
| "龙江": "Long Giang", |
| "龙岗区": "Long Cương Khu", |
| "申川区": "Thân Xuyên Khu", |
| "神书": "Thần Thư", |
| "龙江豪庭": "Long Giang Hào Đình", |
| "剑阁": "Kiếm Các", |
| "剑坟": "Kiếm Phần", |
| "七长老": "Thất trưởng lão", |
| "阿兵": "A Binh", |
| "阿武": "A Vũ", |
| "宝叡": "Bảo Duệ", |
| "申龙": "Thân Long", |
| "两江": "Lưỡng Giang", |
| "死梦界": "Tử Mộng Giới", |
| "恶灵界": "Ác Linh Giới", |
| "宣武六环": "Tuyên Vũ Lục Hoàn", |
| "鑫明花园小区": "Hâm Minh Hoa Viên tiểu khu", |
| "A3号楼": "A3 Hào Lâu", |
| "每一滴都叫特仑苏": "Mỗi Giọt Đều Gọi Đặc Lôn Tô", |
| "大吉大善,真源真神": "Đại Cát Đại Thiện, Chân Nguyên Chân Thần", |
| "吴江": "Ngô Giang", |
| "凯元小学": "Khải Nguyên Tiểu Học", |
| "剑狱": "Kiếm Ngục", |
| "剑谷": "Kiếm Cốc", |
| "天南剑关宫": "Thiên Nam Kiếm Quan Cung", |
| "能晶": "Năng Tinh", |
| "神源书": "Thần Nguyên Thư", |
| "伽玛雪山": "Già Mã Tuyết Sơn", |
| "源教徒": "Nguyên giáo đồ", |
| "大眼珠": "Đại Nhãn Châu", |
| "异人": "Dị Nhân", |
| "宣国天奇山": "Tuyên Quốc Thiên Kỳ Sơn", |
| "老天师": "Lão Thiên Sư", |
| "欧阳桖": "Âu Dương Huyết", |
| "风神9号": "Phong Thần 9 Hào", |
| "宣武魔眼": "Tuyên Vũ Ma Nhãn", |
| "心源梦乡": "Tâm Nguyên Mộng Hương", |
| "天南剑关": "Thiên Nam Kiếm Quan", |
| "雨夜杀人魔": "Vũ Dạ Sát Nhân Ma", |
| "雨滴无回路": "Vũ Tích Vô Hồi Lộ", |
| "城市暗流": "Thành Thị Ám Lưu", |
| "排水沟怪物": "Bài Thủy Câu Quái Vật", |
| "下水道人鱼": "Hạ Thủy Đạo Nhân Ngư", |
| "英雄王者": "Anh Hùng Vương Giả", |
| "赵小凯": "Triệu Tiểu Khải", |
| "灯火术士": "Đăng Hỏa Thuật Sĩ", |
| "点灯术士": "Điểm Đăng Thuật Sĩ", |
| "闪耀星火": "Thiểm Diệu Tinh Hỏa", |
| "跳跃流光": "Khiêu Dược Lưu Quang", |
| "星火燎原": "Tinh Hỏa Liệu Nguyên", |
| "心灵术士": "Tâm Linh Thuật Sĩ", |
| "信念武者": "Tín Niệm Võ Giả", |
| "奥义工匠": "Áo Nghĩa Công Tượng", |
| "自眠者": "Tự Miên Giả", |
| "阿拉买": "A Lạp Mãi", |
| "阿宝泰": "A Bảo Thái", |
| "听息摩帝": "Thính Tức Ma Đế", |
| "阿布洛邦": "A Bố Lạc Bang", |
| "口蜜腹剑": "Khẩu mật phúc kiếm", |
| "蜻蜓点水": "Tinh đình điểm thủy", |
| "余音绕梁": "Dư âm nhiễu lương", |
| "古阿勒": "Cổ A Lặc", |
| "阿育经": "A Dục Kinh", |
| "阿布勒特文明": "A Bố Lặc Đặc văn minh", |
| "阿勒语": "A Lặc ngữ", |
| "雪林国": "Tuyết Lâm Quốc", |
| "纳德": "Nạp Đức", |
| "神庙": "Thần Miếu", |
| "婆娑天": "Bà Sa Thiên", |
| "婆娑古教": "Bà Sa Cổ Giáo", |
| "阿勒": "A Lặc", |
| "阿育古经": "A Dục Cổ Kinh", |
| "阿育王": "A Dục Vương", |
| "婆娑": "Bà Sa", |
| "阿育王朝": "A Dục Vương Triều", |
| "曼陀花": "Mạn Đà Hoa", |
| "拉什": "Lạp Thập", |
| "讲经大师": "Giảng Kinh đại sư", |
| "婆娑诸神": "Bà Sa Chư Thần", |
| "古帕拉门神庙": "Cổ Mạt Lạp Môn Thần Miếu", |
| "罗姆": "La Mỗ", |
| "自由门": "Tự Do Môn", |
| "罗姆雕像": "Tượng La Mỗ", |
| "华泰手机": "Hoa Thái di động", |
| "王志军": "Vương Chí Quân", |
| "阿勒地区": "A Lặc địa khu", |
| "第一套灵宣练习册": "Đệ Nhất Sáo Linh Tuyên Luyện Tập Sách", |
| "灵宣练习册": "Linh Tuyên Luyện Tập Sách", |
| "宣国科学院": "Tuyên Quốc Khoa Học Viện", |
| "灵子测量器": "Linh Tử Trắc Lượng Khí", |
| "火影忍者": "Hỏa Ảnh Nhẫn Giả", |
| "阿凯": "A Khải", |
| "夜凯": "Dạ Khải", |
| "六道斑": "Lục Đạo Ban", |
| "旗木五五开": "Kỳ Mộc Ngũ Ngũ Khai", |
| "天宇": "Thiên Vũ", |
| "磨刀崖": "Ma Đao Nhai", |
| "白玄观": "Bạch Huyền Quan", |
| "翼神": "Dực Thần", |
| "天宇世界": "Thiên Vũ Thế Giới", |
| "金翅异人": "Kim Sí Dị Nhân", |
| "张刀王": "Trương Đao Vương", |
| "张刀神": "Trương Đao Thần", |
| "罗偰国": "La Thiết Quốc", |
| "灰姑娘": "Cô bé Lọ Lem", |
| "白马王子": "Bạch Mã Vương Tử", |
| "SPC": "SPC", |
| "武馆": "Võ Quán", |
| "忍村": "Nhẫn Thôn", |
| "大名": "Đại Danh", |
| "双翅异人": "Song Sí Dị Nhân", |
| "天痕": "Thiên Ngân", |
| "秦艽": "Tần Giao", |
| "旼国": "Mẫn Quốc", |
| "天怒河": "Thiên Nộ Hà", |
| "飞定桥": "Phi Định Kiều", |
| "天邛山": "Thiên Quỳnh Sơn", |
| "雾渡山": "Vụ Độ Sơn", |
| "云宫": "Vân Cung", |
| "赵安": "Triệu An", |
| "定襄": "Định Tương", |
| "白谷": "Bạch Cốc", |
| "龙兴": "Long Hưng", |
| "泰和": "Thái Hòa", |
| "清微山": "Thanh Vi Sơn", |
| "东海": "Đông Hải", |
| "花园城": "Hoa Viên Thành", |
| "二十九号浮空堡垒": "Phù Không Pháo Đài số 29", |
| "天之裂缝": "Thiên Chi Liệt Phùng", |
| "花巷街": "Phố Hoa Hạng", |
| "暴吞流": "Bạo Thôn Lưu", |
| "鲲鹏吞海": "Côn Bằng Thôn Hải", |
| "饕餮食天": "Thao Thiết Thực Thiên", |
| "琅州": "Lang Châu", |
| "天香断续膏": "Thiên Hương Đoạn Tục Cao", |
| "天星保命丹": "Thiên Tinh Bảo Mệnh Đan", |
| "一瞬千里符": "Nhất Thuấn Thiên Lý Phù", |
| "猪怪": "Trư Quái", |
| "言犀": "Ngôn Tê", |
| "张叔": "Trương thúc", |
| "心灵牢房": "Tâm linh lao phòng", |
| "心灵捕手": "Tâm linh bộ thủ", |
| "凡间": "Phàm gian", |
| "妖仙界": "Yêu Tiên giới", |
| "佛界": "Phật giới", |
| "散仙界": "Tán Tiên giới", |
| "妖魔界": "Yêu Ma giới", |
| "鬼域": "Quỷ vực", |
| "洪荒时代": "Hồng Hoang thời đại", |
| "刘少冲": "Lưu Thiếu Xung", |
| "玄浑大世界": "Huyền Hồn Đại Thế Giới", |
| "万宝": "Vạn Bảo", |
| "碧晨星": "Bích Thần Tinh", |
| "羌笛": "Khương Địch", |
| "灵悦儿": "Linh Duyệt Nhi", |
| "程悦": "Trình Duyệt", |
| "思露": "Tư Lộ", |
| "莫妮卡": "Mônica", |
| "爱丽丝": "Alice", |
| "潘德": "Phan Đức", |
| "九宫八卦步": "Cửu Cung Bát Quái Bộ", |
| "碧天海": "Bích Thiên Hải", |
| "基因武道": "Gien Võ Đạo", |
| "基因武神": "Gien Võ Thần", |
| "万宝仙道": "Vạn Bảo Tiên Đạo", |
| "天怒江": "Thiên Nộ Giang", |
| "天剑广场": "Thiên Kiếm Quảng Trường", |
| "星海灵粹": "Tinh Hải Linh Túy", |
| "老熊精": "Lão Hùng Tinh", |
| "螭龙": "Li Long", |
| "暗宇宙": "Ám Vũ Trụ", |
| "正宇宙": "Chính Vũ Trụ", |
| "恒定仪": "Hằng Định Nghi", |
| "北斗系列": "Bắc Đẩu hệ liệt", |
| "鬼门": "Quỷ Môn", |
| "阴司路": "Âm Ty Lộ", |
| "鬼城": "Quỷ Thành", |
| "夜宵": "Dạ Tiêu", |
| "早点": "Tảo Điểm", |
| "午餐": "Ngọ Xan", |
| "下午茶": "Hạ Ngọ Trà", |
| "零食": "Linh Thực", |
| "三界": "Tam Giới", |
| "仙佛神鬼": "Tiên Phật Thần Quỷ", |
| "源神定心咒": "Nguyên Thần Định Tâm Chú", |
| "李兄": "Lý huynh", |
| "至尊加点系统": "Chí Tôn Gia Điểm Hệ Thống", |
| "太虚练气诀": "Thái Hư Luyện Khí Quyết", |
| "元魔一刀": "Nguyên Ma Nhất Đao", |
| "极武金身": "Cực Võ Kim Thân", |
| "巨鬼": "Cự Quỷ", |
| "刖锣鬼城": "Nguyệt La Quỷ Thành", |
| "杨戬": "Dương Tiễn", |
| "杨二郎": "Dương Nhị Lang", |
| "灌江口": "Quán Giang Khẩu", |
| "降龙": "Giáng Long", |
| "济公": "Tế Công", |
| "吕祖": "Lữ Tổ", |
| "观世音": "Quan Thế Âm", |
| "李钊": "Lý Chiêu", |
| "馗山剑派": "Quỳ Sơn Kiếm Phái", |
| "青蟒山": "Thanh Mãng Sơn", |
| "朱果": "Chu Quả", |
| "凝神丹": "Ngưng Thần Đan", |
| "万绝剑仙": "Vạn Tuyệt kiếm tiên", |
| "万仙盟": "Vạn Tiên minh", |
| "南海老净珠": "Nam Hải Lão Tịnh Châu", |
| "青巫山": "Thanh Vu sơn", |
| "馗山": "Quỳ Sơn", |
| "馗州": "Quỳ Châu", |
| "白鹭峰": "Bạch Lộ phong", |
| "青巫八峰": "Thanh Vu Bát Phong", |
| "纯阳长老": "Thuần Dương trưởng lão", |
| "纯阳峰": "Thuần Dương phong", |
| "外门长老": "Ngoại Môn trưởng lão", |
| "馗山九曲幽玄剑": "Khôi Sơn Cửu Khúc U Huyền Kiếm", |
| "灵雀峰": "Linh Tước Phong", |
| "灵山长老": "Linh Sơn trưởng lão", |
| "掌门": "Chưởng môn", |
| "铭岳古剑": "Minh Nhạc Cổ Kiếm", |
| "千秋剑道人": "Thiên Thu Kiếm Đạo Nhân", |
| "惊厥门": "Kinh Quyết Môn", |
| "剑神": "Kiếm Thần", |
| "龙图长老": "Long Đồ trưởng lão", |
| "六源长老": "Lục Nguyên trưởng lão", |
| "战斗法身": "Chiến Đấu Pháp Thân", |
| "剑气冲天阁": "Kiếm Khí Trùng Thiên Các", |
| "落剑亭": "Lạc Kiếm Đình", |
| "青玉峰": "Thanh Ngọc Phong", |
| "玉水湖": "Ngọc Thủy Hồ", |
| "吴顽": "Ngô Ngoan", |
| "吴旺": "Ngô Vượng", |
| "纯净之龙": "Thuần Tịnh Chi Long", |
| "千魂真人": "Thiên Hồn chân nhân", |
| "千幻面具": "Thiên Huyễn Diện Cụ", |
| "元初天庭": "Nguyên Sơ Thiên Đình", |
| "天尊": "Thiên Tôn", |
| "圣君": "Thánh Quân", |
| "心灵网络": "Tâm Linh Mạng Lưới", |
| "飞云峡": "Phi Vân Hạp", |
| "慧食斋": "Tuệ Thực Trai", |
| "卧龙香": "Ngọa Long Hương", |
| "牧日门": "Mục Nhật Môn", |
| "牧日大阵": "Mục Nhật Đại Trận", |
| "蔽日法螺": "Tế Nhật Pháp Loa", |
| "无相剑神": "Vô Tướng Kiếm Thần", |
| "千幻": "Thiên Huyễn", |
| "黑云虎": "Hắc Vân Hổ", |
| "上古异刀门": "Thượng Cổ Dị Đao Môn", |
| "量山刀王": "Lượng Sơn Đao Vương", |
| "王承恩": "Vương Thừa Ân", |
| "天守山": "Thiên Thủ Sơn", |
| "玉皇寺": "Ngọc Hoàng Tự", |
| "林隐门": "Lâm Ẩn Môn", |
| "锁天帮": "Tỏa Thiên Bang", |
| "胎源魔门": "Thai Nguyên Ma Môn", |
| "炽烈妖山": "Sí Liệt Yêu Sơn", |
| "千伏剑龙": "Thiên Phục Kiếm Long", |
| "搬山老道": "Ban Sơn Lão Đạo", |
| "飓风刀狂": "Cụ Phong Đao Cuồng", |
| "混沌魔神林溪": "Hỗn Độn Ma Thần Lâm Khê", |
| "地心城": "Địa Tâm Thành", |
| "萨米尔高原": "Tát Mễ Nhĩ Cao Nguyên", |
| "赵唯安": "Triệu Duy An", |
| "地心大学": "Địa Tâm Đại Học", |
| "徐开诚": "Từ Khai Thành", |
| "北虚": "Bắc Hư", |
| "炎换羽": "Viêm Hoán Vũ", |
| "司马南": "Tư Mã Nam", |
| "刀楼": "Đao Lâu", |
| "罗新河": "La Tân Hà", |
| "巨骨鲸": "Cự Cốt Kình", |
| "黄金象": "Hoàng Kim Tượng", |
| "龙角鳄": "Long Giác Ngạc", |
| "娄观宇": "Lâu Quan Vũ", |
| "雷九": "Lôi Cửu", |
| "金江": "Kim Giang", |
| "雾吹山": "Vụ Xuy Sơn", |
| "缠烟峰": "Triền Yên Phong", |
| "小松溪": "Tiểu Tùng Khê", |
| "见鹿": "Kiến Lộc", |
| "阿蕴": "A Uẩn", |
| "镞": "Tộc", |
| "沃野": "Ốc Dã", |
| "地心政府": "Địa Tâm chính phủ", |
| "鳞鹰": "Lân Ưng", |
| "见鹿城": "Kiến Lộc Thành", |
| "盛名刀客": "Thịnh Danh Đao Khách", |
| "恨天有我地有环": "Hận Thiên Hữu Ngã Địa Hữu Hoàn", |
| "镜女": "Kính Nữ", |
| "敖云世界": "Ngao Vân Thế Giới", |
| "万仙盟主": "Vạn Tiên Minh Chủ", |
| "镞母": "Thốc Mẫu", |
| "白鹿神": "Bạch Lộc Thần", |
| "白鹿妖": "Bạch Lộc Yêu", |
| "李四": "Lý Tứ", |
| "见鹿五皇": "Kiến Lộc Ngũ Hoàng", |
| "金皇": "Kim Hoàng", |
| "十二首魔龙": "Thập Nhị Thủ Ma Long", |
| "幻生花": "Huyễn Sinh Hoa", |
| "魂骨草": "Hồn Cốt Thảo", |
| "克苏鲁": "Khắc Tô Lỗ", |
| "心灵世界": "Thế giới tâm linh", |
| "艾尔": "Ngải Nhĩ", |
| "塔琳娜": "Tháp Lâm Na", |
| "傀偃门": "Khôi Yển Môn", |
| "见鹿之城": "Kiến Lộc Chi Thành", |
| "太霄门": "Thái Tiêu Môn", |
| "神雷": "Thần Lôi", |
| "神血石": "Thần Huyết Thạch", |
| "清心咒": "Thanh Tâm Chú", |
| "李仲达": "Lý Trọng Đạt", |
| "魏谦囿": "Ngụy Khiêm Hữu", |
| "第三刀皇": "Đệ Tam Đao Hoàng", |
| "观雨楼": "Quan Vũ Lâu", |
| "鹿神": "Lộc Thần", |
| "鱼": "Ngư", |
| "地心人": "Địa Tâm Nhân", |
| "丰满之城": "Phong Mãn Chi Thành", |
| "殷*扬": "Ân* Dương", |
| "红树林会所": "Hồng Thụ Lâm hội sở", |
| "橘子": "Quất Tử", |
| "柚子": "Dữu Tử", |
| "帝国皇都": "Đế Quốc Hoàng Đô", |
| "移情大法": "Di Tình Đại Pháp", |
| "竹楼": "Trúc Lâu", |
| "鹿城": "Lộc Thành", |
| "冯大运": "Phùng Đại Vận", |
| "麻八万": "Ma Bát Vạn", |
| "汪建春": "Uông Kiến Xuân", |
| "五行": "Ngũ Hành", |
| "海崖阁": "Hải Nhai Các", |
| "唐僧肉": "Đường Tăng Nhục", |
| "小竹楼": "Tiểu Trúc Lâu", |
| "钛钢弥陀唤愿经": "Thái Cương Di Đà Hoán Nguyện Kinh", |
| "钛钢弥陀": "Thái Cương Di Đà", |
| "巨乘佛经": "Cự Thừa Phật Kinh", |
| "雾影七杀": "Vụ Ảnh Thất Sát", |
| "见鹿五神": "Kiến Lộc Ngũ Thần", |
| "土神": "Thổ Thần", |
| "白鹿": "Bạch Lộc", |
| "五神": "Ngũ Thần", |
| "林城主": "Lâm thành chủ", |
| "白圣": "Bạch Thánh", |
| "风暴水手巴布": "Phong Bạo Thủy Thủ Ba Bố", |
| "米尔刚铎": "Mễ Nhĩ Cương Đạc", |
| "最后的强弓妖精暴风·无姓者": "Cường Cung Yêu Tinh Bạo Phong Vô Danh Giả", |
| "狂战士休顿": "Cuồng Chiến Sĩ Hưu Đốn", |
| "战士之神": "Chiến Sĩ Chi Thần", |
| "终焉墓地": "Chung Yên Mộ Địa", |
| "霍尔西斯": "Hollasis", |
| "荒野之森": "Hoang Dã Chi Sâm", |
| "卛": "Soát", |
| "心剑阁": "Tâm Kiếm Các", |
| "星河大学": "Tinh Hà Đại Học", |
| "妖气楼": "Yêu Khí Lâu", |
| "诸界峡谷": "Chư Giới Hạp Cốc", |
| "灭魔情": "Diệt Ma Tình", |
| "赵": "Triệu", |
| "巴布": "Ba Bố", |
| "老何": "Lão Hà", |
| "玉娇": "Ngọc Kiều", |
| "男士夜宵": "Nam Sĩ Dạ Tiêu", |
| "阿松": "A Tùng", |
| "佛山无影脚": "Phật Sơn Vô Ảnh Cước", |
| "撩阴脚": "Liêu Âm Cước", |
| "迷踪拳": "Mê Tung Quyền", |
| "扬灰迷眼": "Dương Hôi Mê Nhãn", |
| "南陵": "Nam Lăng", |
| "冬阳魏家": "Đông Dương Ngụy Gia", |
| "圣": "Thánh", |
| "缥缈": "Phiêu Miễu", |
| "古圣": "Cổ Thánh", |
| "星河纪元": "Tinh Hà Kỷ Nguyên", |
| "红巨星": "Hồng Cự Tinh", |
| "祖老之灵": "Tổ Lão Chi Linh", |
| "万剑山": "Vạn Kiếm Sơn", |
| "太白山": "Thái Bạch Sơn", |
| "绝刀": "Tuyệt Đao", |
| "苍云三宝": "Thương Vân Tam Bảo", |
| "佛陀机甲": "Phật Đà Cơ Giáp", |
| "苍云城": "Thương Vân Thành", |
| "赤子教": "Xích Tử Giáo", |
| "赤子心经": "Xích Tử Tâm Kinh", |
| "逆龙君": "Nghịch Long Quân", |
| "敖翔": "Ngao Tường", |
| "炎龙九转,烈焰噬天": "Viêm Long Cửu Chuyển, Liệt Diễm Phệ Thiên", |
| "金蛟剪": "Kim Giao Tiễn", |
| "敖烈": "Ngao Liệt", |
| "敖磊": "Ngao Lỗi", |
| "龙珠": "Long Châu", |
| "创世主": "Sáng Thế Chủ", |
| "心灵之网": "Tâm Linh Chi Võng", |
| "赵剑圣": "Triệu Kiếm Thánh", |
| "天魔使徒": "Thiên Ma Sứ Đồ", |
| "丽水": "Lệ Thủy", |
| "林沁": "Lâm Thấm", |
| "黑影林沁": "Hắc Ảnh Lâm Thấm", |
| "心网之魔": "Tâm Võng Chi Ma", |
| "大江大河": "Đại Giang Đại Hà", |
| "玉门关": "Ngọc Môn Quan", |
| "白玄之剑": "Bạch Huyền Chi Kiếm", |
| "王氏家族": "Vương thị gia tộc", |
| "洪荒世界": "Hồng Hoang Thế Giới", |
| "至圣": "Chí Thánh", |
| "鸿蒙纪元": "Hồng Mông Kỷ Nguyên", |
| "洪荒纪元": "Hồng Hoang Kỷ Nguyên", |
| "末法纪元": "Mạt Pháp Kỷ Nguyên", |
| "灵复纪元": "Linh Phục Kỷ Nguyên", |
| "诸天纪元": "Chư Thiên Kỷ Nguyên", |
| "紫霄宫": "Tử Tiêu Cung", |
| "多元大宇宙": "Đa Nguyên Đại Vũ Trụ", |
| "道德天尊": "Đạo Đức Thiên Tôn", |
| "姓王的": "họ Vương", |
| "星河时代": "Tinh Hà Thời Đại", |
| "胭脂酒": "Yên Chi Tửu", |
| "龙汉初劫": "Long Hán Sơ Kiếp", |
| "巫妖大劫": "Vu Yêu Đại Kiếp", |
| "三皇大劫": "Tam Hoàng Đại Kiếp", |
| "封神大劫": "Phong Thần Đại Kiếp", |
| "西游之劫": "Tây Du Chi Kiếp", |
| "末法时代": "Mạt Pháp Thời Đại", |
| "牛牛网吧": "Ngưu Ngưu Võng Ba", |
| "飞云刀霸": "Phi Vân Đao Bá", |
| "陈兴霸": "Trần Hưng Bá", |
| "珍宝阁": "Trân Bảo Các", |
| "王修": "Vương Tu", |
| "宝库": "Bảo Khố", |
| "宇宙时间": "Vũ trụ thời gian", |
| "巨乘佛祖": "Cự Thừa Phật Tổ", |
| "暖冬阁": "Noãn Đông Các", |
| "雪日春": "Tuyết Nhật Xuân", |
| "秋雨楼": "Thu Vũ Lâu", |
| "素红": "Tố Hồng", |
| "赤子丹心": "Xích Tử Đan Tâm", |
| "秋雨阁": "Thu Vũ Các", |
| "琅嬛玉仙楼": "Lang Hoàn Ngọc Tiên Lâu", |
| "柳仙": "Liễu Tiên", |
| "末法之圣": "Mạt Pháp Chi Thánh", |
| "姜白玄": "Khương Bạch Huyền", |
| "星河大爆炸": "Tinh Hà Đại Bạo Tạc", |
| "龙汉": "Long Hán", |
| "巫妖": "Vu Yêu", |
| "接引圣人": "Tiếp Dẫn Thánh Nhân", |
| "龙凤麒麟三族": "Long Phượng Kỳ Lân Tam Tộc", |
| "末法三圣": "Mạt Pháp Tam Thánh", |
| "金钩赌坊": "Kim Câu Đổ Phường", |
| "貔貅": "Tỳ Hưu", |
| "孙悟空": "Tôn Ngộ Không", |
| "吕洞宾": "Lã Động Tân", |
| "张三丰": "Trương Tam Phong", |
| "关羽": "Quan Vũ", |
| "嫦娥": "Hằng Nga", |
| "赵公明": "Triệu Công Minh", |
| "云中子": "Vân Trung Tử", |
| "玄元控水旗": "Huyền Nguyên Khống Thủy Kỳ", |
| "花果山": "Hoa Quả Sơn", |
| "蟠桃": "Bàn Đào", |
| "仙丹": "Tiên Đan", |
| "太极拳": "Thái Cực Quyền", |
| "封神榜": "Phong Thần Bảng", |
| "玉帝": "Ngọc Đế", |
| "万仙": "Vạn Tiên", |
| "白素贞": "Bạch Tố Trinh", |
| "杨婵": "Dương Thiền", |
| "常曦": "Thường Hi", |
| "吴刚": "Ngô Cương", |
| "朱刚鬣": "Chu Cương Liệt", |
| "大羿": "Đại Nghệ", |
| "西游": "Tây Du", |
| "太阴星": "Thái Âm Tinh", |
| "赌经": "Đổ Kinh", |
| "高进": "Cao Tiến", |
| "月桂": "Nguyệt Quế", |
| "寒宫": "Hàn Cung", |
| "月上仙宫": "Nguyệt Thượng Tiên Cung", |
| "月宫": "Nguyệt Cung", |
| "昊天镜": "Hạo Thiên Kính", |
| "林有有": "Lâm Hữu Hữu", |
| "武则天": "Võ Tắc Thiên", |
| "武媚娘": "Võ Mị Nương", |
| "古龙": "Cổ Long", |
| "林仙儿": "Lâm Tiên Nhi", |
| "三坛": "Tam Đàn", |
| "白老弟": "Bạch Lão Đệ", |
| "神府": "Thần Phủ", |
| "关圣": "Quan Thánh", |
| "关二爷": "Quan Nhị Gia", |
| "云浪圣人": "Vân Lãng Thánh Nhân", |
| "绝刀白凡": "Tuyệt Đao Bạch Phàm", |
| "灵宝天尊": "Linh Bảo Thiên Tôn", |
| "诛仙四剑": "Tru Tiên Tứ Kiếm", |
| "王圣家族": "Vương Thánh gia tộc", |
| "薛慕白": "Tiết Mộ Bạch", |
| "楚桥": "Sở Kiều", |
| "红楼梦": "Hồng Lâu Mộng", |
| "阅点": "Duyệt Điểm", |
| "麻豆": "Ma Đậu", |
| "魔庭圣女": "Ma Đình Thánh Nữ", |
| "魔庭祖庭": "Ma Đình Tổ Đình", |
| "魔庭教主": "Ma Đình Giáo Chủ", |
| "道祖鸿钧": "Đạo Tổ Hồng Quân", |
| "四零四大法": "Tứ Linh Tứ Đại Pháp", |
| "凡甲": "Phàm Giáp", |
| "万界竞技": "Vạn Giới Cạnh Kỹ", |
| "心魔种道": "Tâm Ma Chủng Đạo", |
| "兴安大街": "Hưng An đại nhai", |
| "秀龙词": "Tú Long Từ", |
| "天魔之主": "Thiên Ma Chi Chủ", |
| "阴阳阁": "Âm Dương Các", |
| "欢喜宗": "Hoan Hỉ Tông", |
| "洞箫派": "Động Tiêu Phái", |
| "合欢谷": "Hợp Hoan Cốc", |
| "柳仙姑娘": "Liễu Tiên cô nương", |
| "高二禾": "Cao Nhị Hòa", |
| "孙姐姐": "Tôn tỷ tỷ", |
| "薛公子": "Tiết công tử", |
| "七花诀": "Thất Hoa Quyết", |
| "白二公子": "Bạch Nhị Công Tử", |
| "两仪刀阵": "Lưỡng Nghi Đao Trận", |
| "青云十二": "Thanh Vân Thập Nhị", |
| "青云第一": "Thanh Vân Đệ Nhất", |
| "胎光": "Thai Quang", |
| "爽灵": "Sảng Linh", |
| "幽精": "U Tinh", |
| "大五行宗": "Đại Ngũ Hành Tông", |
| "归骅子": "Quy Hoa Tử", |
| "大五行剑": "Đại Ngũ Hành Kiếm", |
| "大五行遁": "Đại Ngũ Hành Độn", |
| "五色灵光": "Ngũ Sắc Linh Quang", |
| "五行真经": "Ngũ Hành Chân Kinh", |
| "老教主": "Lão Giáo Chủ", |
| "五行遁术": "Ngũ Hành Độn Thuật", |
| "玄光水镜术": "Huyền Quang Thủy Kính Thuật", |
| "山河扇": "Sơn Hà Phiến", |
| "月婵": "Nguyệt Thiền", |
| "碧海真人": "Bích Hải chân nhân", |
| "渡劫": "Độ Kiếp", |
| "伏龙玉": "Phục Long Ngọc", |
| "魔庭": "Ma Đình", |
| "月魔功": "Nguyệt Ma Công", |
| "月下换身炼神术": "Nguyệt Hạ Hoán Thân Luyện Thần Thuật", |
| "天魔降临": "Thiên Ma Giáng Lâm", |
| "琅州仙宫": "Lang Châu Tiên Cung", |
| "仙宫遗址": "Tiên Cung Di Tích", |
| "祁山": "Kỳ Sơn", |
| "祁山长风门": "Kỳ Sơn Trường Phong Môn", |
| "侯君": "Hầu Quân", |
| "白二": "Bạch Nhị", |
| "龙冶": "Long Dã", |
| "丐宗": "Cái Tông", |
| "刀乞儿": "Đao Khất Nhi", |
| "杀牛刀": "Sát Ngưu Đao", |
| "绿衣巷": "Lục Y Hạng", |
| "平阿姑": "Bình A Cô", |
| "玄钢": "Huyền Cương", |
| "苍云龙冶": "Thương Vân Long Dã", |
| "雷刀俢阳": "Lôi Đao Tu Dương", |
| "俢阳": "Tu Dương", |
| "右护法": "Hữu Hộ Pháp", |
| "揽月画舫": "Lãm Nguyệt Họa Phường", |
| "秀梅": "Tú Mai", |
| "踏焰": "Đạp Diễm", |
| "听雨楼": "Thính Vũ Lâu", |
| "徐九公": "Từ Cửu Công", |
| "酒仙葫芦": "Tửu Tiên Hồ Lô", |
| "苍云": "Thương Vân", |
| "向归田": "Hướng Quy Điền", |
| "断玉剑": "Đoạn Ngọc Kiếm", |
| "飞凤山": "Phi Phượng Sơn", |
| "剑仙": "Kiếm Tiên", |
| "九风鹰": "Cửu Phong Ưng", |
| "俢叔叔": "Tu thúc thúc", |
| "魏公子": "Ngụy công tử", |
| "天魔之誓": "Thiên Ma chi thệ", |
| "圣女月婵": "Thánh Nữ Nguyệt Thiền", |
| "俢先生": "Tu Tiên Sinh", |
| "苍云刀客": "Thương Vân Đao Khách", |
| "刀婴": "Đao Anh", |
| "剑婴": "Kiếm Anh", |
| "南镶子": "Nam Tương Tử", |
| "古越国": "Cổ Việt Quốc", |
| "凌天剑阵": "Lăng Thiên Kiếm Trận", |
| "排云峰": "Bài Vân Phong", |
| "武帝庙": "Võ Đế Miếu", |
| "白氏": "Bạch Thị", |
| "关思飞": "Quan Tư Phi", |
| "大洐朝": "Đại Diễn triều", |
| "黑山": "Hắc Sơn", |
| "姚黑虎": "Diêu Hắc Hổ", |
| "五虎断魂": "Ngũ Hổ Đoạn Hồn", |
| "乔家": "Kiều Gia", |
| "乔氏熊欣": "Kiều Thị Hùng Hân", |
| "子母阴阳刀": "Tử Mẫu Âm Dương Đao", |
| "行空寺": "Hành Không Tự", |
| "善果": "Thiện Quả", |
| "室罗伐城": "Thất La Phạt Thành", |
| "苾刍": "Bật Sô", |
| "苗刀": "Miêu Đao", |
| "斩马刀": "Trảm Mã Đao", |
| "雁翅刀": "Nhạn Sí Đao", |
| "大刀": "Đại Đao", |
| "连环刀": "Liên Hoàn Đao", |
| "柳叶刀": "Liễu Diệp Đao", |
| "鱼头刀": "Ngư Đầu Đao", |
| "单刀": "Đơn Đao", |
| "大砍刀": "Đại Khảm Đao", |
| "刀狂": "Đao Cuồng", |
| "刀狂闫雨": "Đao Cuồng Diêm Vũ", |
| "炼精化气": "Luyện Tinh Hóa Khí", |
| "范城": "Phạm Thành", |
| "闫雨": "Diêm Vũ", |
| "宋思平": "Tống Tư Bình", |
| "天意如刀": "Thiên Ý Như Đao", |
| "嫉妒魔主": "Đố Kỵ Ma Chủ", |
| "天剑": "Thiên Kiếm", |
| "乌龙出海": "Ô Long Xuất Hải", |
| "长虹贯日": "Trường Hồng Quán Nhật", |
| "北辰剑派": "Bắc Thần Kiếm Phái", |
| "北斗星引": "Bắc Đẩu Tinh Dẫn", |
| "剑分天下": "Kiếm Phân Thiên Hạ", |
| "玄字剑": "Huyền Tự Kiếm", |
| "天外飞仙": "Thiên Ngoại Phi Tiên", |
| "臣子恨": "Thần Tử Hận", |
| "浮生怨": "Phù Sinh Oán", |
| "百果领": "Bách Quả Lĩnh", |
| "镜明大师": "Kính Minh đại sư", |
| "来法阁寺": "Lai Pháp Các Tự", |
| "浮生之刀": "Phù Sinh chi đao", |
| "空剑门": "Không Kiếm Môn", |
| "神剑山庄": "Thần Kiếm Sơn Trang", |
| "谢晓峰": "Tạ Hiểu Phong", |
| "三少爷": "Tam Thiếu Gia", |
| "阿吉": "A Cát", |
| "蛇诞": "Xà Đản", |
| "白面天魔": "Bạch Diện Thiên Ma", |
| "大天魔": "Đại Thiên Ma", |
| "聚落": "Tụ Lạc", |
| "墟市": "Khư Thị", |
| "魔狩聚落": "Ma Thú Tụ Lạc", |
| "魔元": "Ma Nguyên", |
| "血噬聚落": "Huyết Phệ Tụ Lạc", |
| "天魔契约": "Thiên Ma Khế Ước", |
| "梦魇聚落": "Mộng Yểm Tụ Lạc", |
| "怪兽大学": "Quái Vật Đại Học", |
| "怪兽电力公司": "Công Ty Quái Vật Điện Lực", |
| "燃烧聚落": "Thiêu Đốt Tụ Lạc", |
| "焰魔巴德": "Diệm Ma Ba Đức", |
| "煞魂墟市": "Sát Hồn Khư Thị", |
| "天魔器": "Thiên Ma Khí", |
| "刀骨魔": "Đao Cốt Ma", |
| "楚氏十八招": "Sở Thị Thập Bát Chiêu", |
| "封门三十六策": "Phong Môn Tam Thập Lục Sách", |
| "回春符": "Hồi Xuân Phù", |
| "缝缝魔": "Phùng Phùng Ma", |
| "窥私镜": "Khuy Tư Kính", |
| "镜魔": "Kính Ma", |
| "粉红河马阿傩": "Hồng Phấn Hà Mã A Nặc", |
| "入梦窗口": "Nhập Mộng Song Khẩu", |
| "安朵": "An Đóa", |
| "妙剑女侠": "Diệu Kiếm Nữ Hiệp", |
| "明昊之都": "Minh Hạo Chi Đô", |
| "灏公子": "Hạo công tử", |
| "苏梦卿": "Tô Mộng Khanh", |
| "靖仇录": "Tĩnh Thù Lục", |
| "朵儿": "Đóa Nhi", |
| "大河剑意": "Đại Hà Kiếm Ý", |
| "妄言天魔曹孽": "Vọng Ngôn Thiên Ma Tào Nghiệt", |
| "原始天魔": "Nguyên Thủy Thiên Ma", |
| "魔天佛祖": "Ma Thiên Phật Tổ", |
| "渡劫期": "Độ Kiếp Kỳ", |
| "魔魂期": "Ma Hồn Kỳ", |
| "岙虚": "Ngao Hư", |
| "冬江": "Đông Giang", |
| "万寿山庄": "Vạn Thọ Sơn Trang", |
| "万寿老人": "Vạn Thọ Lão Nhân", |
| "慕白": "Mộ Bạch", |
| "狂沙派": "Cuồng Sa Phái", |
| "雪山派": "Tuyết Sơn Phái", |
| "山形派": "Sơn Hình Phái", |
| "屠仙姑": "Đồ Tiên Cô", |
| "黑面和尚": "Hắc Diện Hòa Thượng", |
| "铁囚奴": "Thiết Tù Nô", |
| "狂徒": "Cuồng Đồ", |
| "剑魔": "Kiếm Ma", |
| "司徒狂": "Tư Đồ Cuồng", |
| "西门伤": "Tây Môn Thương", |
| "寒山三友": "Hàn Sơn Tam Hữu", |
| "楚老魔头": "Sở Lão Ma Đầu", |
| "鬼松": "Quỷ Tùng", |
| "邪梅": "Tà Mai", |
| "妖竹": "Yêu Trúc", |
| "太巫山": "Thái Vu Sơn", |
| "寒鸦道人": "Hàn Nha Đạo Nhân", |
| "山岳令": "Sơn Nhạc Lệnh", |
| "巴可拉玛大雪山": "Ba Khả Lạp Mã Đại Tuyết Sơn", |
| "大荒山": "Đại Hoang Sơn", |
| "赤水": "Xích Thủy", |
| "徐柳": "Từ Liễu", |
| "周波": "Chu Ba", |
| "张开": "Trương Khai", |
| "赵旭": "Triệu Húc", |
| "王乐": "Vương Nhạc", |
| "李异": "Lý Dị", |
| "郝天明": "Hách Thiên Minh", |
| "楚某人": "Sở mỗ nhân", |
| "楚黑帝": "Sở Hắc Đế", |
| "怒江": "Nộ Giang", |
| "崖": "Nhai", |
| "太极八卦宗": "Thái Cực Bát Quái Tông", |
| "混元门": "Hỗn Nguyên Môn", |
| "慧心剑": "Tuệ Tâm Kiếm", |
| "混元伞": "Hỗn Nguyên Tán", |
| "混元一气之法": "Hỗn Nguyên Nhất Khí Chi Pháp", |
| "楚老魔": "Sở Lão Ma", |
| "玉音": "Ngọc Âm", |
| "仙草": "Tiên Thảo", |
| "镜先生": "Kính Tiên Sinh", |
| "楚崖主": "Sở Nhai Chủ", |
| "宋老": "Tống lão", |
| "赵寒": "Triệu Hàn", |
| "剑河图": "Kiếm Hà Đồ", |
| "万松万寿大阵": "Vạn Tùng Vạn Thọ đại trận", |
| "楚小子": "Sở tiểu tử", |
| "渡劫大宗师": "Độ Kiếp Đại Tông Sư", |
| "燕州": "Yến Châu", |
| "天宫图": "Thiên Cung Đồ", |
| "剑门峡": "Kiếm Môn Hạp", |
| "眼魔林溪": "Nhãn Ma Lâm Khê", |
| "仙蟾遗蜕": "Tiên Thiềm Di Hài", |
| "真魔部落": "Chân Ma Bộ Lạc", |
| "真魔·绝": "Chân Ma Tuyệt", |
| "化魔之法": "Hóa Ma chi pháp", |
| "天眼魔": "Thiên Nhãn Ma", |
| "灭楚联盟": "Diệt Sở liên minh", |
| "灭神针": "Diệt Thần châm", |
| "天星观": "Thiên Tinh quan", |
| "天淳子": "Thiên Thuần Tử", |
| "断牙": "Đoạn Nha", |
| "许州": "Hứa Châu", |
| "春风得意楼": "Xuân Phong Đắc Ý Lâu", |
| "许阳城": "Hứa Dương Thành", |
| "赤血宗": "Xích Huyết Tông", |
| "血影大法": "Huyết Ảnh Đại Pháp", |
| "静虚真人": "Tĩnh Hư chân nhân", |
| "杀楚联盟": "Sát Sở liên minh", |
| "寒龙鲟": "Hàn Long Tầm", |
| "灵侗子": "Linh Đỗng Tử", |
| "仙厨门": "Tiên Trù Môn", |
| "关刀": "Quan Đao", |
| "长青门": "Trường Thanh Môn", |
| "三大派": "Tam Đại Phái", |
| "摩天大阵": "Ma Thiên Đại Trận", |
| "断牙道人": "Đoạn Nha đạo nhân", |
| "梦岫大师": "Mộng Tụ đại sư", |
| "血云前辈": "Huyết Vân tiền bối", |
| "血云子": "Huyết Vân Tử", |
| "血丹": "Huyết Đan", |
| "血海大法": "Huyết Hải Đại Pháp", |
| "赤血教": "Xích Huyết Giáo", |
| "游龙": "Du Long", |
| "龙马": "Long Mã", |
| "血煞": "Huyết Sát", |
| "巽风": "Tốn Phong", |
| "巨鲸天魔": "Cự Kình Thiên Ma", |
| "黑海": "Hắc Hải", |
| "通天山": "Thông Thiên Sơn", |
| "永暗之海": "Vĩnh Ám Chi Hải", |
| "跨界之树": "Khoá Giới Chi Thụ", |
| "永梦大河": "Vĩnh Mộng Đại Hà", |
| "楚兄": "Sở huynh", |
| "瑶琴": "Dao Cầm", |
| "天琴宗": "Thiên Cầm Tông", |
| "楚道兄": "Sở đạo huynh", |
| "松涛阁": "Tùng Đào Các", |
| "青坳谷": "Thanh Ao Cốc", |
| "日轮大雪山": "Nhật Luân Đại Tuyết Sơn", |
| "银雪石": "Ngân Tuyết Thạch", |
| "银城": "Ngân Thành", |
| "黑帝楚凌霄": "Hắc Đế Sở Lăng Tiêu", |
| "雷神锦江": "Lôi Thần Cẩm Giang", |
| "西门立文": "Tây Môn Lập Văn", |
| "钓龙台": "Điếu Long Đài", |
| "终灭谷": "Chung Diệt Cốc", |
| "骨魔金奂之": "Cốt Ma Kim Hoán Chi", |
| "冬江之战": "Đông Giang chi chiến", |
| "大河剑": "Đại Hà Kiếm", |
| "骨魔": "Cốt Ma", |
| "暗花": "Ám Hoa", |
| "剑峰": "Kiếm Phong", |
| "剑河": "Kiếm Hà", |
| "摩天宫": "Ma Thiên Cung", |
| "萧强": "Tiêu Cường", |
| "山河界碑": "Sơn Hà Giới Bi", |
| "白璧山": "Bạch Bích Sơn", |
| "造火节": "Tạo Hỏa Tiết", |
| "岚水": "Lam Thủy", |
| "黄沙": "Hoàng Sa", |
| "白壁山": "Bạch Bích Sơn", |
| "天怒大山": "Thiên Nộ Đại Sơn", |
| "金奂之": "Kim Hoán Chi", |
| "寒窟": "Hàn Quật", |
| "圣天子": "Thánh Thiên Tử", |
| "昌平": "Xương Bình", |
| "菖州": "Xương Châu", |
| "文苑阁": "Văn Uyển Các", |
| "青宵修士界": "Thanh Tiêu tu sĩ giới", |
| "狂刀白凡": "Cuồng Đao Bạch Phàm", |
| "苍云山脉": "Thương Vân Sơn Mạch", |
| "澜沧大河": "Lan Thương Đại Hà", |
| "白龙洞": "Bạch Long Động", |
| "九仙山": "Cửu Tiên Sơn", |
| "云飞锁月": "Vân Phi Tỏa Nguyệt", |
| "双仙立峡": "Song Tiên Lập Hạp", |
| "花国": "Hoa Quốc", |
| "芳都": "Phương Đô", |
| "百花大街": "Bách Hoa đại nhai", |
| "天罡玉器阁": "Thiên Cương Ngọc Khí Các", |
| "小鹿": "Tiểu Lộc", |
| "小鲲": "Tiểu Côn", |
| "阿狗": "A Cẩu", |
| "强龙": "Cường Long", |
| "白家大公子": "Bạch gia đại công tử", |
| "一息超圣云和尚": "Nhất Tức Siêu Thánh Vân Hòa Thượng", |
| "破窑山": "Phá Diêu Sơn", |
| "石头庙": "Thạch Đầu Miếu", |
| "圣阴河": "Thánh Âm Hà", |
| "圣阴教": "Thánh Âm Giáo", |
| "石女皇": "Thạch Nữ Hoàng", |
| "窦王府": "Đậu Vương Phủ", |
| "大邹朝": "Đại Trâu Triều", |
| "极乐世界": "Cực Lạc Thế Giới", |
| "未来弥陀": "Vị Lai Di Đà", |
| "弥陀佛": "Di Đà Phật", |
| "一息超圣": "Nhất Tức Siêu Thánh", |
| "鬼医周波": "Quỷ Y Chu Ba", |
| "念苍生洪惜道": "Niệm Thương Sinh Hồng Tích Đạo", |
| "司南阁": "Tư Nam Các", |
| "洪惜道": "Hồng Tích Đạo", |
| "牛斗": "Ngưu Đẩu", |
| "江月年年望相似,江月何年初照人": "Giang nguyệt niên niên vọng tương tự, giang nguyệt hà niên sơ chiếu nhân", |
| "心心童子": "Tâm Tâm Đồng Tử", |
| "伏牛山": "Phục Ngưu Sơn", |
| "乾坤洞": "Càn Khôn Động", |
| "獒奇": "Ngao Kỳ", |
| "星州": "Tinh Châu", |
| "北海": "Bắc Hải", |
| "灵犀阁": "Linh Tê Các", |
| "林彀": "Lâm Cốc", |
| "一线门": "Nhất Tuyến Môn", |
| "一线牵": "Nhất Tuyến Khiên", |
| "仙药谷": "Tiên Dược Cốc", |
| "丹龙子": "Đan Long Tử", |
| "朱豪": "Chu Hào", |
| "烈山宗": "Liệt Sơn Tông", |
| "紫符宗": "Tử Phù Tông", |
| "萧正泰": "Tiêu Chính Thái", |
| "欲wang天魔": "Dục Vọng Thiên Ma", |
| "宝瓶印": "Bảo Bình Ấn", |
| "小丑天魔": "Tiểu Sửu Thiên Ma", |
| "九火炎龙祖师": "Cửu Hỏa Viêm Long Tổ Sư", |
| "炎龙符咒": "Viêm Long Phù Chú", |
| "金奂": "Kim Hoán", |
| "无痕公子": "Vô Ngân công tử", |
| "洗方博": "Tẩy Phương Bác", |
| "白玄一": "Bạch Huyền Nhất", |
| "黑天楼": "Hắc Thiên Lâu", |
| "无名天魔": "Vô Danh Thiên Ma", |
| "紫霄雷符": "Tử Tiêu Lôi Phù", |
| "天魔曹孽": "Thiên Ma Tào Nghiệt", |
| "大祟江山": "Đại Sùng Giang Sơn", |
| "梅超风": "Mai Siêu Phong", |
| "九阴神爪": "Cửu Âm Thần Trảo", |
| "黑天大殿": "Hắc Thiên Đại Điện", |
| "魔核期": "Ma Hạch kỳ", |
| "留影石": "Lưu Ảnh Thạch", |
| "倩女幽魂": "Thiện Nữ U Hồn", |
| "大话西游": "Đại Thoại Tây Du", |
| "清弦君": "Thanh Huyền Quân", |
| "苍梧": "Thương Ngô", |
| "王乾朗": "Vương Càn Lãng", |
| "徐师兄": "Sư huynh Từ", |
| "多鱼道长": "Đa Ngư đạo trưởng", |
| "二舅姥爷": "Nhị cữu lão gia", |
| "王多鱼修仙": "Vương Đa Ngư tu tiên", |
| "多鱼道人": "Đa Ngư đạo nhân", |
| "末流门派的亿万富翁": "Mạt Lưu Môn Phái đích Ức Vạn Phú Ông", |
| "一梦成仙": "Nhất Mộng Thành Tiên", |
| "一击成名": "Nhất Kích Thành Danh", |
| "冒牌天骄": "Mạo Bài Thiên Kiêu", |
| "天生道仙": "Thiên Sinh Đạo Tiên", |
| "家有老仙": "Gia Hữu Lão Tiên", |
| "风云雄霸天下": "Phong Vân Hùng Bá Thiên Hạ", |
| "雄霸": "Hùng Bá", |
| "步惊云": "Bộ Kinh Vân", |
| "秦霜": "Tần Sương", |
| "剑圣无名": "Kiếm Thánh Vô Danh", |
| "青魔聚落": "Thanh Ma Tụ Lạc", |
| "彩色章鱼": "Thải Sắc Chương Ngư", |
| "虚空界": "Hư Không Giới", |
| "虚衍界": "Hư Diễn Giới", |
| "神之梦": "Thần Chi Mộng", |
| "佛印": "Phật Ấn", |
| "神之心": "Thần Chi Tâm", |
| "神之国度": "Thần Chi Quốc Độ", |
| "雪狼": "Tuyết Lang", |
| "火神": "Hỏa Thần", |
| "安德鲁": "Andrew", |
| "约克大主教": "Ước Khắc đại chủ giáo", |
| "献朝": "Hiến Triều", |
| "仙梦": "Tiên Mộng", |
| "佛梦": "Phật Mộng", |
| "苏瑞思": "Tô Thụy Tư", |
| "虚空生灵": "Hư Không Sinh Linh", |
| "虚空异魔": "Hư Không Dị Ma", |
| "异域生灵": "Dị Vực Sinh Linh", |
| "混沌之精": "Hỗn Độn Chi Tinh", |
| "殷丰": "Ân Phong", |
| "定州城": "Định Châu Thành", |
| "余黄街": "Dư Hoàng Nhai", |
| "回春堂": "Hồi Xuân Đường", |
| "刘大夫": "Lưu đại phu", |
| "明昊城": "Minh Hạo Thành", |
| "黄沙关": "Hoàng Sa Quan", |
| "神意门": "Thần Ý Môn", |
| "南斗天王": "Nam Đẩu Thiên Vương", |
| "萧世离": "Tiêu Thế Ly", |
| "小远": "Tiểu Viễn", |
| "郭爷": "Quách Gia", |
| "廖大先生": "Liêu Đại tiên sinh", |
| "郭大凯": "Quách Đại Khải", |
| "廖志芳": "Liêu Chí Phương", |
| "侗山剑法": "Động Sơn kiếm pháp", |
| "破玉拳": "Phá Ngọc quyền", |
| "游身掌": "Du Thân chưởng", |
| "八步飞箭": "Bát Bộ Phi Tiễn", |
| "侗山铁衣功": "Động Sơn Thiết Y công", |
| "神剑马三爷": "Thần Kiếm Mã Tam Gia", |
| "青湖渔岛": "Thanh Hồ Ngư Đảo", |
| "火离道人": "Hỏa Ly Đạo Nhân", |
| "先天境界": "Tiên Thiên cảnh giới", |
| "铜甲功": "Đồng Giáp Công", |
| "镇西山": "Trấn Tây Sơn", |
| "宇文庆": "Vũ Văn Khánh", |
| "武汉": "Vũ Hán", |
| "青湖": "Thanh Hồ", |
| "渔岛": "Ngư Đảo", |
| "萧先生": "Tiêu tiên sinh", |
| "北蟒山": "Bắc Mãng Sơn", |
| "金老爷子": "Kim lão gia tử", |
| "念念三千": "Niệm Niệm Tam Thiên", |
| "魔道教主冥河": "Ma Đạo Giáo Chủ Minh Hà", |
| "火离": "Hỏa Ly", |
| "白鹤松": "Bạch Hạc Tùng", |
| "五泉山": "Ngũ Tuyền Sơn", |
| "廖长歌": "Liêu Trường Ca", |
| "费冠卿": "Phí Quan Khanh", |
| "费家": "Phí gia", |
| "醉梦残生": "Túy Mộng Tàn Sinh", |
| "请叫我涛纸": "Thỉnh Khiếu Ngã Đào Chỉ", |
| "幻苍紫": "Huyễn Thương Tử", |
| "朝露台": "Triêu Lộ Đài", |
| "寥长歌": "Liêu Trường Ca", |
| "关青青": "Quan Thanh Thanh", |
| "大祟人": "Đại Sùng Nhân", |
| "长歌": "Trường Ca", |
| "铁衣功": "Thiết Y Công", |
| "祖师堂": "Tổ Sư Đường", |
| "王可戊": "Vương Khả Mậu", |
| "周达": "Chu Đạt", |
| "铜骨功": "Đồng Cốt Công", |
| "银脉功": "Ngân Mạch Công", |
| "金髓诀": "Kim Tủy Quyết", |
| "金关锁玉不死功": "Kim Quan Tỏa Ngọc Bất Tử Công", |
| "小天剑": "Tiểu Thiên Kiếm", |
| "逍遥客": "Tiêu Dao Khách", |
| "河西关家": "Hà Tây Quan gia", |
| "铜骨": "Đồng Cốt", |
| "银脉": "Ngân Mạch", |
| "金髓": "Kim Tủy", |
| "招月楼": "Chiêu Nguyệt Lâu", |
| "长全门": "Trường Toàn Môn", |
| "南山派": "Nam Sơn Phái", |
| "北山何家": "Bắc Sơn Hà Gia", |
| "铁手古玉": "Thiết Thủ Cổ Ngọc", |
| "两屏剑钱中一": "Lưỡng Bình Kiếm Tiền Trung Nhất", |
| "寒梅师太": "Hàn Mai Sư Thái", |
| "风身云掌": "Phong Thân Vân Chưởng", |
| "白羊城": "Bạch Dương Thành", |
| "黄昭": "Hoàng Chiêu", |
| "铁面人魔": "Thiết Diện Nhân Ma", |
| "镇山剑侯": "Trấn Sơn Kiếm Hầu", |
| "冠宇": "Quan Vũ", |
| "一线山": "Nhất Tuyến Sơn", |
| "侯冠宇": "Hầu Quan Vũ", |
| "碧螺": "Bích Loa", |
| "宿位": "Túc Vị", |
| "血衣安远": "Huyết Y An Viễn", |
| "回燕门": "Hồi Yến Môn", |
| "清风观": "Thanh Phong Quan", |
| "慈心宗": "Từ Tâm Tông", |
| "枯松山": "Khô Tùng sơn", |
| "枯松领": "Khô Tùng lĩnh", |
| "神迹": "Thần Tích", |
| "红阎王": "Hồng Diêm Vương", |
| "赵横山": "Triệu Hoành Sơn", |
| "越江老魔": "Việt Giang Lão Ma", |
| "蚕山五子": "Tàm Sơn Ngũ Tử", |
| "血衣安大侠": "Huyết Y An đại hiệp", |
| "绝珑子": "Tuyệt Lung Tử", |
| "安大侠": "An đại hiệp", |
| "百汇": "Bách Hội", |
| "风府": "Phong Phủ", |
| "涌泉": "Dũng Tuyền", |
| "会阴": "Hội Âm", |
| "大江真气": "Đại Giang chân khí", |
| "叠浪劲": "Điệp Lãng Kình", |
| "庐山升龙霸": "Lư Sơn Thăng Long Bá", |
| "镇边将军": "Trấn Biên Tướng Quân", |
| "武鼎": "Võ Đỉnh", |
| "武尊": "Võ Tôn", |
| "真武": "Chân Võ", |
| "天下武鼎": "Thiên Hạ Võ Đỉnh", |
| "真武者": "Chân Võ Giả", |
| "筑基期": "Trúc Cơ kỳ", |
| "练气化神": "Luyện Khí Hóa Thần", |
| "龙武君": "Long Võ Quân", |
| "四十九宿位": "Tứ Thập Cửu Túc Vị", |
| "少泽峰": "Thiếu Trạch Phong", |
| "少商峰": "Thiếu Thương Phong", |
| "中天阁": "Trung Thiên Các", |
| "识海": "Thức Hải", |
| "嫁衣神功": "Giá Y Thần Công", |
| "黑天书": "Hắc Thiên Thư", |
| "祭首": "Tế Thủ", |
| "大祟朝廷": "Đại Sùng triều đình", |
| "盖老": "Cái lão", |
| "广阳君": "Quảng Dương Quân", |
| "崔振生": "Thôi Chấn Sinh", |
| "萧大侠": "Tiêu đại hiệp", |
| "铁衣篇": "Thiết Y Thiên", |
| "银骨": "Ngân Cốt", |
| "金脉": "Kim Mạch", |
| "铁衣真气": "Thiết Y Chân Khí", |
| "封天大阵": "Phong Thiên Đại Trận", |
| "宿位武者": "Túc Vị Võ Giả", |
| "葛老": "Cát Lão", |
| "四十九宿": "Tứ Thập Cửu Túc", |
| "武尊诏令": "Võ Tôn Chiếu Lệnh", |
| "情魔": "Tình Ma", |
| "古武者": "Cổ Võ Giả", |
| "魔核": "Ma Hạch", |
| "安南伯": "An Nam Bá", |
| "天道功德": "Thiên Đạo Công Đức", |
| "功德金花": "Công Đức Kim Hoa", |
| "武神境": "Võ Thần cảnh", |
| "武神梦境": "Võ Thần Mộng Cảnh" |
| } |