| { |
| "李枫": "Lý Phong", |
| "玉岚帝国": "Ngọc Lam Đế Quốc", |
| "东郊墓林": "Đông Giao Mộ Lâm", |
| "剑阁侯府": "Kiếm Các Hầu Phủ", |
| "宁千武": "Ninh Thiên Võ", |
| "宁馨儿": "Ninh Hinh Nhi", |
| "三爷": "Tam Gia", |
| "青楼": "Thanh Lâu", |
| "老侯爷": "Lão Hầu Gia", |
| "地武元气": "Địa Võ Nguyên Khí", |
| "神体": "Thần Thể", |
| "青鹿": "Thanh Lộc", |
| "宁小川": "Ninh Tiểu Xuyên", |
| "四叔": "Tứ Thúc", |
| "大伯": "Đại Bá", |
| "玄气": "Huyền Khí", |
| "麒麟": "Kỳ Lân", |
| "宁翰": "Ninh Hán", |
| "剑仙": "Kiếm Tiên", |
| "噬血魔门": "Phệ Huyết Ma Môn", |
| "宁潇剑": "Ninh Tiêu Kiếm", |
| "玉颜": "Ngọc Nhan", |
| "观玉楼": "Quan Ngọc Lâu", |
| "西原商会": "Tây Nguyên Thương Hội", |
| "养心鼎": "Dưỡng Tâm Đỉnh", |
| "银池夫人": "Ngân Trì phu nhân", |
| "茜茜郡主": "Thiên Thi quận chủ", |
| "郭师道": "Quách Sư Đạo", |
| "金鹏养心殿": "Kim Bằng Dưỡng Tâm Điện", |
| "乾坤布袋": "Càn Khôn Bố Đại", |
| "御茜茜": "Ngự Thiên Thi", |
| "慕容无双": "Mộ Dung Vô Song", |
| "宁千城": "Ninh Thiên Thành", |
| "天机王朝": "Thiên Cơ Vương Triều", |
| "天婕女王": "Thiên Tiết Nữ Vương", |
| "天子之师": "Thiên Tử Chi Sư", |
| "岳舞阳": "Nhạc Vũ Dương", |
| "云中侯": "Vân Trung Hầu", |
| "玉岚大帝": "Ngọc Lam Đại Đế", |
| "大金鹏王": "Đại Kim Bằng Vương", |
| "剑阁侯": "Kiếm Các Hầu", |
| "天象侯": "Thiên Tượng Hầu", |
| "茜茜": "Thiên Thiến", |
| "宁公": "Ninh Công", |
| "萧离": "Tiêu Ly", |
| "馨儿": "Hinh Nhi", |
| "宁美儿": "Ninh Mỹ Nhi", |
| "宁衡青": "Ninh Hành Thanh", |
| "海棠庄园": "Hải Đường Trang Viên", |
| "金鹏拍卖场": "Kim Bằng Đầu Giá Trường", |
| "云中侯府": "Vân Trung Hầu Phủ", |
| "帝宫": "Đế Cung", |
| "玉幽砚": "Ngọc U Nghiện", |
| "凝笙": "Ngưng Sinh", |
| "寒蚕丹": "Hàn Tàm Đan", |
| "天王老子": "Thiên Vương Lão Tử", |
| "皇城": "Hoàng Thành", |
| "儒亦之": "Nhú Ý Chi", |
| "麒麟王府": "Kỳ Lân Vương Phủ", |
| "天帝学宫": "Thiên Đế Học Cung", |
| "玉凝笙": "Ngọc Ngưng Sinh", |
| "老鸨": "Lão Bào", |
| "姬寒星": "Cơ Hàn Tinh", |
| "圣上": "Thánh Thượng", |
| "消藩政策": "Tiêu Phần Chính Sách", |
| "郡主": "Quận Chủ", |
| "屏儿": "Bình Nhi", |
| "宁千意": "Ninh Thiên Ý", |
| "嗜血魔门": "Thí Huyết Ma Môn", |
| "九死崖": "Cửu Tử Nhai", |
| "莫龙庭": "Mạc Long Đình", |
| "左都尉大将军": "Tả Đô Úy Đại Tướng Quân", |
| "大金鹏王府": "Đại Kim Bằng Vương Phủ", |
| "云中侯岳舞阳": "Vân Trung Hầu Nhạc Vũ Dương", |
| "学宫之主": "Học cung chi chủ", |
| "姬老": "Gia Lão", |
| "姬伯": "Gia Bá", |
| "闪电神兽": "Thiểm Điện Thần Thú", |
| "边荒山岭": "Biên Hoang Sơn Lĩnh", |
| "血蟾丹": "Huyết Thiềm Đan", |
| "宁千文": "Ninh Thiên Văn", |
| "天门": "Thiên Môn", |
| "血炉剑影": "Huyết Lô Kiếm Ảnh", |
| "玉岚国": "Ngọc Lam Quốc", |
| "养心师": "Dưỡng Tâm Sư", |
| "玄星草": "Huyền Tinh Thảo", |
| "牛鼎芝": "Ngưu Đỉnh Chi", |
| "烈火根": "Liệt Hỏa Căn", |
| "青鹿马车": "Thanh Lộc Mã Xa", |
| "玄石": "Huyền Thạch", |
| "七巧神魔": "Thất Xảo Thần Ma", |
| "血窍": "Huyết Khiếu", |
| "天帝书": "Thiên Đế Thư", |
| "神体境": "Thần Thể Cảnh", |
| "玄器": "Huyền Khí", |
| "千城": "Thiên Thành", |
| "青鹿马": "Thanh Lộc Mã", |
| "天南地北": "Thiên Nam Địa Bắc", |
| "神麟武尊": "Thần Lân Võ Tôn", |
| "御天敌": "Ngự Thiên Địch", |
| "方天画戟": "Phương Thiên Hoạ Kích", |
| "墟": "Hư", |
| "帝墟": "Đế Hư", |
| "麒麟王朝": "Kỳ Lân Triều", |
| "马达罗大沙漠": "Mã Đà La Đại Sa Mạc", |
| "天帝城": "Thiên Đế Thành", |
| "神龙战士": "Thần Long Chiến Sĩ", |
| "玉姑娘": "Ngọc Cô Nương", |
| "江楼月": "Giang Lâu Nguyệt", |
| "火魔山脉": "Hỏa Ma Sơn Mạch", |
| "金丝紫木盒": "Kim Tơ Tử Mộc Hộp", |
| "天地玄气": "Thiên Địa Huyền Khí", |
| "蓝风灵雀": "Lam Phong Linh Tước", |
| "金雀希": "Kim Tước Hy", |
| "黑火木": "Hắc Hỏa Mộc", |
| "黑火木珠": "Hắc Hỏa Mộc Châu", |
| "火魔山": "Hỏa Ma Sơn", |
| "玄兽": "Huyền Thú", |
| "龙蛋": "Long Đản", |
| "藤木蛇": "Đằng Mộc Xà", |
| "玄灵木": "Huyền Linh Mộc", |
| "玄石灵体": "Huyền Thạch Linh Thể", |
| "犀角兽": "Tê Giác Thú", |
| "齐婵儿": "Tề Thiền Nhi", |
| "林痕": "Lâm Ngân", |
| "灵溪宗": "Linh Khê Tông", |
| "罡域狂刀": "Cang Vực Cuồng Đao", |
| "饕鬄": "Đồ Bưu", |
| "齐天侯府": "Tề Thiên Hầu Phủ", |
| "六玄武府": "Lục Huyền Võ Phủ", |
| "六玄灵诀": "Lục Huyền Linh Quyết", |
| "齐天侯": "Tề Thiên Hầu", |
| "武尊": "Võ Tôn", |
| "神通之源": "Thần Thông Chi Nguyên", |
| "天象神体": "Thiên Tượng Thần Thể", |
| "天雷": "Thiên Lôi", |
| "天雷洪钟": "Thiên Lôi Hồng Chung", |
| "大乘": "Đại Thừa", |
| "武道心宫": "Võ Đạo Tâm Cung", |
| "饕餮": "Đồ Thiết", |
| "金翅鬼王蝎": "Kim Sí Quỷ Vương Hổ Phượng.", |
| "玄心气": "Huyền Tâm Khí", |
| "玄星气": "Huyền Tinh Khí", |
| "牛头": "Ngưu Đầu", |
| "养心草": "Dưỡng Tâm Thảo", |
| "心火": "Tâm Hỏa", |
| "七巧神魔心": "Thất Xảo Thần Ma Tâm", |
| "心窍": "Tâm Khiếu", |
| "灭世道": "Diệt Thế Đạo", |
| "魔剑": "Ma Kiếm", |
| "金鹏财阀": "Kim Bằng Tài Phiệt", |
| "宁公子": "Ninh công tử", |
| "养心液": "Dưỡng Tâm Dịch", |
| "三大养心殿": "Tam Đại Dưỡng Tâm Điện", |
| "爵位": "Tước vị", |
| "玄药": "Huyền Dược", |
| "混元性": "Hỗn Nguyên Tính", |
| "阴性": "Âm Tính", |
| "阳性": "Dương Tính", |
| "阴阳性": "Âm Dương Tính", |
| "血脉": "Huyết Mạch", |
| "A型": "A Hình", |
| "B型": "B Hình", |
| "AB型": "AB Hình", |
| "O型": "O Hình", |
| "混元养心师": "Hỗn Nguyên Dưỡng Tâm Sư", |
| "啸月金狮": "Khiếu Nguyệt Kim Sư", |
| "紫檀香车": "Tử Đàn Hương Xe", |
| "侯府": "Hầu Phủ", |
| "玉岚河": "Ngọc Lam Hà", |
| "议事殿": "Nghị Sự Điện", |
| "四爷": "Tứ Gia", |
| "大爷": "Đại Gia", |
| "魔门": "Ma Môn", |
| "桐油": "Đồng Du", |
| "宁萧": "Ninh Tiêu", |
| "宁翰青": "Ninh Hán Thanh", |
| "林老": "Lâm Lão", |
| "修罗魔道": "Tu La Ma Đạo", |
| "大宁": "Đại Ninh", |
| "心炉神典": "Tâm Lô Thần Điển", |
| "蕴血液": "Vận Huyết Dịch", |
| "王侯府邸": "Vương Hầu phủ", |
| "玄气第六重": "Huyền Khí đệ lục trọng", |
| "玄气第七重": "Huyền Khí đệ thất trọng", |
| "养血液": "Dưỡng Huyết dịch", |
| "太极图案": "Thái Cực đồ án", |
| "蕴血草": "Uẩn Huyết Thảo", |
| "春风一夜,香玉满楼": "Xuân phong nhất dạ, hương ngọc mãn lâu", |
| "天威域": "Thiên Uy Vực", |
| "华执事": "Hoa chấp sự", |
| "极品纯度的养心液": "Cực phẩm thuần độ Dưỡng Tâm dịch", |
| "宁病痨": "Ninh Bệnh Lao", |
| "七窍玲珑心": "Thất Khiếu Linh Lung Tâm", |
| "血琉璃心宫": "Huyết Lưu Ly Tâm Cung", |
| "道心神宫": "Đạo Tâm Thần Cung", |
| "五彩心宫": "Ngũ Sắc Tâm Cung", |
| "七窍神魔心宫": "Thất Khiếu Thần Ma Tâm Cung", |
| "华某": "Hóa Mỗ", |
| "玉兰国": "Ngọc Lan Quốc", |
| "青金": "Thanh Kim", |
| "天诛剑": "Thiên Trừ Kiếm", |
| "古蜥文甲": "Cổ Tích Văn Giáp", |
| "王侯子孙": "Vương Hầu Tử Tôn", |
| "武道尊者": "Võ Đạo Tôn Giả", |
| "玄器殿": "Huyền Khí Điện", |
| "下品玄石": "Hạ Phẩm Huyền Thạch", |
| "七窍神魔心": "Thất Khiếu Thần Ma Tâm", |
| "王云冲": "Vương Vân Trùng", |
| "天象侯府": "Thiên Tượng Hầu Phủ", |
| "中级丹": "Trung Cấp Đan", |
| "天子学府": "Thiên Tử Học Phủ", |
| "帝御武宫": "Đế Ngự Võ Cung", |
| "王石": "Vương Thạch", |
| "玄气境": "Huyền Khí Cảnh", |
| "神通武体": "Thần Thông Võ Thể", |
| "剑阁": "Kiếm Các", |
| "玉颜姑娘": "Ngọc Nhan cô nương", |
| "王**": "Vương **", |
| "金鹏王府": "Kim Bằng Vương Phủ", |
| "六道魔尊": "Lục Đạo Ma Tôn", |
| "仙莲心宫": "Tiên Liên Tâm Cung", |
| "郡主殿下": "Quận chủ điện hạ", |
| "小宛": "Tiểu Uyển", |
| "文鼎大街": "Văn Đỉnh Đại Giới", |
| "养心殿": "Dưỡng Tâm Điện", |
| "武道玄气": "Võ Đạo Huyền Khí", |
| "玉岚帝宫": "Ngọc Lam Đế Cung", |
| "王": "Vương", |
| "侯": "Hầu", |
| "将": "Tướng", |
| "相": "Tượng", |
| "十八功臣": "Thập Bát Công Thần", |
| "十四大侯爷": "Thập Tứ Đại Hầu gia", |
| "四大王爷": "Tứ Đại Vương gia", |
| "五荒山岭": "Ngũ Hoang Sơn Lĩnh", |
| "世袭侯府": "Thế Tập Hầu Phủ", |
| "南山集": "Nam Sơn Tập", |
| "海棠庄": "Hải Đường Trang", |
| "泰森": "Tyson", |
| "天威军": "Thiên Uy Quân", |
| "少爷": "Thiếu Gia", |
| "黑麟": "Hắc Lân", |
| "内城": "Nội Thành", |
| "外城": "Ngoại Thành", |
| "边集": "Biên Tập", |
| "铁狮玄兽": "Thiết Sư Huyền Thú", |
| "青猡蛇": "Thanh Nhâm Xà", |
| "黑鳞": "Hắc Lân", |
| "黑四": "Hắc Tứ", |
| "天耳灵通": "Thiên Nhĩ Linh Thông", |
| "黑甲武士": "Hắc Giáp Võ Sĩ", |
| "黑二": "Hắc Nhị", |
| "黑暗武士": "Ám Ảnh Võ Sĩ", |
| "恶龙鳞": "Ác Long Lân", |
| "噬血魔功": "Phệ Huyết Ma Công", |
| "武道神通": "Võ Đạo Thần Thông", |
| "神体境界": "Thần Thể Cảnh Giới", |
| "恶龙": "Ác Long", |
| "翰少爷": "Hàn Thiếu Gia", |
| "金丝紫木": "Kim Tơ Tử Mộc", |
| "帝都皇城": "Đế Đô Hoàng Thành", |
| "死士": "Tử Sĩ", |
| "中级养心师": "Trung Cấp Dưỡng Tâm Sư", |
| "玄气剑": "Huyền Khí Kiếm", |
| "天南域": "Thiên Nam Vực", |
| "江奴域": "Giang Nô Vực", |
| "魔岭域": "Ma Lĩnh Vực", |
| "南玥山": "Nam Việt Sơn", |
| "玄叶斋": "Huyền Diệp Trai", |
| "血祖根": "Huyết Tổ Căn", |
| "血树根": "Huyết Thụ Căn", |
| "天麻胆": "Thiên Ma Đản", |
| "鬼梳禾": "Quỷ Sơ Hòa", |
| "血蟾木": "Huyết Thiềm Mộc", |
| "万年神桑": "Vạn Niên Thần Tang", |
| "玄灵木典": "Huyền Linh Mộc Điển", |
| "林三指": "Lâm Tam Chỉ", |
| "狗剩": "Cẩu Sính", |
| "黄三指": "Hoàng Tam Chỉ", |
| "龙象": "Long Tượng", |
| "龙象神武营": "Long Tượng Thần Võ Doanh", |
| "黑暗帝城": "Hắc Ám Đế Thành", |
| "赤甲营": "Xích Giáp Doanh", |
| "龙象神武": "Long Tượng Thần Võ", |
| "龙吟": "Long Ngâm", |
| "南山集市": "Nam Sơn Tập Thị", |
| "龙": "Long", |
| "神龙武士": "Thần Long Võ Sĩ", |
| "地下赌场": "Địa Hạ Casino", |
| "杀手公会": "Sát Thủ Công Hội", |
| "地下拍卖场": "Địa Hạ Đầu Giá Trường", |
| "地下武斗场": "Địa Hạ Võ Đấu Trường", |
| "亡灵城主": "Vong Linh Thành Chủ", |
| "黄大师": "Hoàng Đại Sư", |
| "蒲叶茶": "Bồ Diệp Trà", |
| "雪纺蚕丝": "Tuyệt Phóng Tàm Ti", |
| "琉璃": "Lưu Ly", |
| "川哥": "Xuyên ca", |
| "崔不平": "Thôi Bất Bình", |
| "千里双头犬": "Thiên Lý Song Đầu Khuyển", |
| "乌磁古剑": "Ô Từ Cổ Kiếm", |
| "龟吸不动功": "Quy Hấp Bất Động Công", |
| "叶家": "Diệp Gia", |
| "青叶神功": "Thanh Diệp Thần Công", |
| "火蜘蛛": "Hỏa Chi Cung", |
| "万丈深渊": "Vạn trượng thâm uyên", |
| "玄罡": "Huyền Cương", |
| "二品玄兽": "Nhị phẩm Huyền Thú", |
| "玄龟": "Huyền Quy", |
| "螣蛇": "Tỳ Sa", |
| "天臣子": "Thiên Thần Tử", |
| "南山分舵": "Nam Sơn Phân Đoạt", |
| "帝君": "Đế Quân", |
| "侯爷": "Hầu Gia", |
| "邱管家": "Khâu Quản Gia", |
| "秋海棠": "Thu Hải Đường", |
| "锁崖": "Tỏa Nhai", |
| "紫气园": "Tử Khí Viên", |
| "龙象武士": "Long Tượng Võ Sĩ", |
| "左金风": "Tả Kim Phong", |
| "游醉": "Du Tuý", |
| "血蟾木树": "Huyết Thiềm Mộc Thụ", |
| "断续复骨液": "Đoạn Tục Phục Cốt Dịch", |
| "血蟾液": "Huyết Thiềm Dịch", |
| "玄气剑三连斩": "Huyền Khí Kiếm Tam Liên Trảm", |
| "叶成龙": "Diệp Thành Long", |
| "塔罗": "Tháp La", |
| "庄主": "Trang Chủ", |
| "海棠庄主": "Hải Đường Trang Chủ", |
| "七巧神魔心宫": "Thất Xảo Thần Ma Tâm Cung", |
| "帝都": "Đế Đô", |
| "叶统领": "Diệp Thống Lĩnh", |
| "太初问花": "Thái Sơ Vấn Hoa", |
| "天婕女皇": "Thiên Tiết Nữ Hoàng", |
| "玉兰帝国": "Ngọc Lan Đế Quốc", |
| "愚之聪": "Ngu Chi Thông", |
| "武道星宫": "Võ Đạo Tinh Cung", |
| "玄气剑五连斩": "Huyền Khí Kiếm Ngũ Liên Trảm", |
| "武者": "Võ giả", |
| "心神": "Tâm Thần", |
| "心知": "Tâm Tri", |
| "神感": "Thần Cảm", |
| "灵感": "Linh Cảm", |
| "脱俗境": "Đoạt Tục Cảnh", |
| "地尊境": "Địa Tôn Cảnh", |
| "超凡境": "Siêu Phàm Cảnh", |
| "大地尊者": "Đại Địa Tôn Giả", |
| "帝国养心殿": "Đế Quốc Dưỡng Tâm Điện", |
| "四品血石玄草": "Tứ Phẩm Huyết Thạch Huyền Thảo", |
| "血石玄草": "Huyết Thạch Huyền Thảo", |
| "神不知鬼不觉": "Thần bất tri quỷ bất giác", |
| "第六执事": "Đệ Lục chấp sự", |
| "异种兽形心宫": "Dị chủng thú hình tâm cung", |
| "血蟾木气": "Huyết thiềm mộc khí.", |
| "断续复骨草": "Đoạn Tục Phục Cốt Thảo", |
| "玄气五连斩": "Huyền Khí Ngũ Liên Trảm", |
| "三大隐脉": "Tam Đại Ẩn Mạch", |
| "隐脉": "Ẩn Mạch", |
| "饕鬄之爪": "Đồ Bác Chi Trảo", |
| "龙象戟枪": "Long Tượng Trí Thương", |
| "饕鬄心宫": "Thao Bốc Tâm Cung", |
| "金刚武院": "Kim Cang Võ Viện", |
| "阎院长": "Diêm Viện Trưởng", |
| "龙象戟": "Long Tượng Cực", |
| "青昊琉璃眼": "Thanh Hạo Lưu Ly Nhãn", |
| "王侯": "Vương Hầu", |
| "罗牧锋": "La Mục Phong", |
| "魂影": "Hồn Ảnh", |
| "太子": "Thái Tử", |
| "国师": "Quốc Sư", |
| "龙翼玄珠": "Long Dực Huyền Châu", |
| "武魂法身": "Võ Hồn Pháp Thân", |
| "武道大乘": "Võ Đạo Đại Thừa", |
| "天虚大陆": "Thiên Hư Đại Lục", |
| "北冰王国": "Bắc Băng Vương Quốc", |
| "南荒部落": "Nam Hoang Bộ Lạc", |
| "白石大街": "Bạch Thạch Đại Giới", |
| "岁寒雨": "Tuế Hàn Vũ", |
| "灭世剑": "Diệt Thế Kiếm", |
| "心宫": "Thâm Cung", |
| "灭世魔剑": "Diệt Thế Ma Kiếm", |
| "五行神体": "Ngũ Hành Thần Thể", |
| "金刚神体": "Kim Cang Thần Thể", |
| "王世松": "Vương Thế Tùng", |
| "玄丹": "Huyền Đan", |
| "天玄丝": "Thiên Huyền Ti", |
| "天威城域": "Thiên Uy Thành Vực", |
| "白玉": "Bạch Ngọc", |
| "刀书": "Đao Thư", |
| "殿主": "Điện Chủ", |
| "雪莲": "Tuyết Liên", |
| "珞丹砂": "Lạc Đan Sa", |
| "寒蚕": "Hàn Tàm", |
| "金鹏": "Kim Bằng", |
| "王妃": "Vương phi", |
| "冰蚕吞噬丹气": "Băng Tàm thôn phệ đan khí", |
| "火云玄桑": "Hỏa Vân Huyền Tang", |
| "养心塔": "Dưỡng Tâm Tháp", |
| "玄冰玉匣子": "Huyền Băng Ngọc Hạp Tử", |
| "月俸": "Nguyệt bổng", |
| "郭师": "Quách Sư", |
| "寒冰玄玉盒子": "Hàn Băng Huyền Ngọc Hộp Tử", |
| "西沐王妃": "Tây Mộc Vương Phi", |
| "华升": "Hoa Thăng", |
| "郭大师": "Quách Đại Sư", |
| "皇城十杰": "Hoàng Thành Thập Kiệt", |
| "宁海": "Ninh Hải", |
| "麒麟雪剑": "Kỳ Lân Tuyết Kiếm", |
| "北溟神功": "Bắc Minh Thần Công", |
| "吸星大法": "Hấp Tinh Đại Pháp", |
| "咏春": "Vịnh Xuân", |
| "叶问": "Diệp Vấn", |
| "霍大师": "Hoắc Đại Sư", |
| "离天帝学宫": "Ly Thiên Đế Học Cung", |
| "慕容华": "Mộ Dung Hoa", |
| "林骁": "Lâm Siêu", |
| "千年时眠": "Thiên Niên Thời Miên", |
| "白虹贯日": "Bạch Hồng Quán Nhật", |
| "端木寒": "Đoan Mộc Hàn", |
| "程林": "Trình Lâm", |
| "火鹏诀": "Hỏa Phượng Quyết", |
| "翠屏": "Thúy Bình", |
| "九连斩": "Cửu Liên Trảm", |
| "火云拳": "Hỏa Vân Quyền", |
| "剑火宗": "Kiếm Hỏa Tông", |
| "倭瓜": "Qua Nhật", |
| "天地学宫": "Thiên Địa Học Cung", |
| "薛震天": "Tuyết Chấn Thiên", |
| "青木家族": "Thanh Mộc Gia Tộc", |
| "神路养心殿": "Thần Lộ Dưỡng Tâm Điện" |
| } |