| { | |
| "容静": "Dung Tĩnh", | |
| "东靖国": "Đông Tĩnh Quốc", | |
| "容家": "Dung Gia", | |
| "徐氏": "Từ Thị", | |
| "二叔": "Đệ Thúc", | |
| "太后": "Thái Hậu", | |
| "太子": "Thái Tử", | |
| "b市": "thành phố B", | |
| "容氏家族": "Dung Thị Gia Tộc", | |
| "大房": "Đại Phòng", | |
| "小默默": "Tiểu Mặc Mặc", | |
| "容默": "Dung Mặc", | |
| "帝都": "Đế Đô", | |
| "赵嬷嬷": "Triệu ma ma", | |
| "陆长陵": "Lục Trường Lăng", | |
| "孤夜白": "Cô Dạ Bạch", | |
| "秦川": "Tần Xuyên", | |
| "陌王": "Mạch Vương", | |
| "恶魔叔叔": "Ác Ma thúc thúc", | |
| "乐安公主": "Lạc An Công Chúa", | |
| "北冥太子": "Bắc Minh Thái Tử", | |
| "北宫冥": "Bắc Cung Mệnh", | |
| "静夫人": "Tĩnh Phu Nhân", | |
| "下圣旨": "Hạ Thánh Chỉ", | |
| "保安镖局": "Bảo An Đảo Cục", | |
| "沁姨": "Tẩm Tỳ", | |
| "漠北荒漠": "Mạc Bắc Hoang Mạc", | |
| "石头国": "Thạch Đầu Quốc", | |
| "龙空大陆": "Long Không Đại Lục", | |
| "东靖帝都": "Đông Tĩnh Đế Đô", | |
| "明贤皇后": "Minh Hiền Hoàng Hậu", | |
| "顾家": "Cố Gia", | |
| "恩人爹爹": "Ân Nhân Điềm Điềm", | |
| "容思贤": "Dung Tư Hiền", | |
| "容思成": "Dung Tư Thành", | |
| "容德书": "Dung Đức Thư", | |
| "西陵太子": "Tây Lăng Thái Tử", | |
| "陌王殿下": "Mạc Vương Điện Hạ", | |
| "阿镖": "A Tiêu", | |
| "陌王府": "Mạc Vương phủ", | |
| "北阙冥殿": "Bắc Khuyết Minh Điện", | |
| "西陵殿下": "Tây Lăng Điện hạ", | |
| "妖叔叔": "Yêu thúc thúc", | |
| "小默": "Tiểu Mặc", | |
| "本太子": "Bản Thái Tử", | |
| "女史殿": "Nữ Sử Điện", | |
| "西凉太子": "Tây Lương Thái Tử", | |
| "东靖": "Đông Tĩnh", | |
| "东靖皇帝": "Đông Tĩnh Hoàng Đế", | |
| "顾逸": "Cố Dật", | |
| "诗酒黄花宴": "Thi Tửu Hoàng Hoa Yến", | |
| "安乐公主": "An Lạc Công Chúa", | |
| "顾惜": "Cố Tích", | |
| "北阙国": "Bắc Khuyết Quốc", | |
| "冥太子": "Mệnh Thái Tử", | |
| "女诫": "Nữ Giới", | |
| "顾先生": "Cố Tiên Sinh", | |
| "冥殿下": "Mệnh Điện Hạ", | |
| "冥殿": "Minh Điện", | |
| "儒君": "Nho Quân", | |
| "西陵": "Tây Lăng", | |
| "冰雪森林": "Băng Tuyết Sâm Lâm", | |
| "女史宫": "Nữ Sử Cung", | |
| "林沁": "Lâm Thấm", | |
| "太后宫": "Thái Hậu Cung", | |
| "欧阳将军": "Âu Dương Tướng Quân", | |
| "皇后": "Hoàng Hậu", | |
| "龙空六国": "Long Không Lục Quốc", | |
| "慕容晚秋": "Mộ Dung Vãn Thu", | |
| "太子殿下": "Thái Tử Điện Hạ", | |
| "秋园": "Thu Viên", | |
| "书香容家": "Gia tộc Dung thư hương", | |
| "容德高": "Dung Đức Cao", | |
| "默儿": "Mặc Nhi", | |
| "六国": "Lục Quốc", | |
| "西陵殿": "Tây Lăng Điện", | |
| "瑞脑": "Thuỵ Não", | |
| "黄花瘦": "Hoàng Hoa Thủ", | |
| "西陵秦川": "Tây Lăng Tần Xuyên", | |
| "东篱": "Đông Li", | |
| "北宫冥正": "Bắc Cung Minh Chính", | |
| "东靖诗酒黄花宴": "Đông Tĩnh Thi Tửu Hoàng Hoa Yến", | |
| "陌皇叔": "Mạc Hoàng Thúc", | |
| "青帝": "Thanh Đế", | |
| "冯婉秋": "Phong Uyển Thu", | |
| "上官浮萍": "Thượng Quan Phù Bình", | |
| "林采欣": "Lâm Thải Hân", | |
| "秋妃娘娘": "Thu Phi Nương Nương", | |
| "默默": "Mặc Mặc", | |
| "容思勤": "Dung Tư Tần", | |
| "花雨阁": "Hoa Vũ Các", | |
| "静小姐": "Tĩnh tiểu thư", | |
| "大小姐": "Đại tiểu thư", | |
| "菩萨": "Bồ Tát", | |
| "阿弥陀佛": "A Di Đà Phật", | |
| "西府": "Tây Phủ", | |
| "东府": "Đông Phủ", | |
| "容老爷": "Ông Dung", | |
| "大哥大嫂": "Đại huynh đại tẩu", | |
| "勤姐姐": "Tần tỷ tỷ", | |
| "容思琴": "Dung Tư Cầm", | |
| "女史殿试": "Khoa thi Nữ Sử", | |
| "钱嵘": "Tiền Dung", | |
| "烟雨阁": "Yên Vũ Các", | |
| "萧妈妈": "Tiêu mẫu", | |
| "雨花阁": "Vũ Hoa Các", | |
| "赵姨娘": "Triệu dì", | |
| "西府二房": "Tây phủ nhị phòng", | |
| "女史": "Nữ sử", | |
| "张云天": "Trương Vân Thiên", | |
| "二少爷": "Nhị thiếu gia", | |
| "三小姐": "Tam tiểu thư", | |
| "大少爷": "Đại thiếu gia", | |
| "落花院": "Lạc Hoa Viện", | |
| "流水楼": "Lưu Thủy Lâu", | |
| "玉琼阁": "Ngọc Quỳnh Các", | |
| "容夫人": "Nùng phu nhân", | |
| "二房": "Nhị phòng", | |
| "伯母": "Bá mẫu", | |
| "舞坊": "Vũ phường", | |
| "赵氏": "Triệu thị", | |
| "容家东府": "Đông phủ Dung gia", | |
| "林心": "Lâm Tâm", | |
| "桂妈": "Quế Má", | |
| "榕院": "Lộng Viện", | |
| "吕大夫": "Lữ Đại Phu", | |
| "李妈": "Lý Má", | |
| "火房": "Hỏa Phòng", | |
| "帐房": "Trướng Phòng", | |
| "殿试": "Điện Thí", | |
| "欧阳大将军": "Âu Dương Đại Tướng Quân", | |
| "蓝衣人": "Lam Y Nhân", | |
| "勤儿": "Tần Nhi", | |
| "吏部": "Lại Bộ", | |
| "皇太后": "Hoàng Thái Hậu", | |
| "四大贵妃": "Tứ Đại Quý Phi", | |
| "无名寺": "Vô Danh Tự", | |
| "住持": "Trụ Trì", | |
| "佛堂": "Phật Đường", | |
| "城北门私塾": "Tư Thục Thành Bắc Môn", | |
| "圣贤": "Thánh Hiền", | |
| "墨色折扇": "Phiến Gập Màu Mực", | |
| "元凶": "Nguyên hung", | |
| "寺庙": "Chùa miếu", | |
| "老娘": "Lão nương", | |
| "小姐": "Tiểu thư", | |
| "少爷": "Thiếu gia", | |
| "老太婆": "Lão thái bà", | |
| "沁姬": "Thấm Cơ", | |
| "蓝衣公子": "Lam Y Công Tử", | |
| "百里千川": "Bách Lý Thiên Xuyên", | |
| "西陵太子秦川": "Tây Lăng Thái Tử Tần Xuyên", | |
| "宁静": "Ninh Tĩnh", | |
| "六部": "Lục Bộ", | |
| "吏部尚书": "Lại Bộ Thượng Thư", | |
| "仕林苑": "Sĩ Lâm Uyển", | |
| "上官家": "Thượng Quan Gia", | |
| "太后娘娘": "Thái Hậu", | |
| "礼部侍郎": "Lễ Bộ Thị Lang", | |
| "班昭": "Ban Chiêu", | |
| "汉代": "Hán Đại", | |
| "皓月": "Hạo Nguyệt", | |
| "吏部仕林苑": "Lại Bộ Sĩ Lâm Uyển", | |
| "容家小姐": "Dung Gia Tiểu Tỉ", | |
| "御林军": "Ngự Lâm Quân", | |
| "佛": "Phật", | |
| "帝君": "Đế Quân", | |
| "王昭": "Vương Chiêu", | |
| "王睿": "Vương Duệ", | |
| "吏部侍郎": "Lại Bộ Thị Lang", | |
| "王家": "Vương Gia", | |
| "女史大人": "Nữ Sử Đại Nhân", | |
| "西宫门": "Tây Cung Môn", | |
| "禁卫军": "Cấm Vệ Quân", | |
| "主子": "Chủ Tử", | |
| "笑脸恶霸": "Tiếu Diện Ác Bá", | |
| "鬼见愁": "Quỷ Kiến Sầu", | |
| "武林流氓": "Võ Lâm Lưu Mãng", | |
| "书香世家": "Thư Hương Thế Gia", | |
| "书香门第": "Thư Hương Môn Đế", | |
| "容玉瑶": "Dung Ngọc Dao", | |
| "明德皇后": "Minh Đức hoàng hậu", | |
| "太子爷": "Thái tử gia", | |
| "二皇子": "Nhị hoàng tử", | |
| "蓝衣女史": "Lam Y Nữ Sử", | |
| "天子": "Thiên Tử", | |
| "容家书院": "Dung gia thư viện", | |
| "西城门": "Tây Thành Môn", | |
| "礼部尚书": "Lễ Bộ Thượng Thư", | |
| "荣贵妃": "Nhung Quý Phi", | |
| "淑贵妃": "Chúc Quý Phi", | |
| "德贵妃": "Đức Quý Phi", | |
| "贤贵妃": "Hiền Quý Phi", | |
| "陈统领": "Trần Thống Lĩnh", | |
| "林尚书": "Lâm Thượng Thư", | |
| "大理寺": "Đại Lý Tự", | |
| "先帝": "Tiên Đế", | |
| "金蝉丝": "Kim Thiền Ti", | |
| "九天": "Cửu Thiên", | |
| "玄冰": "Huyền Băng", | |
| "皇上": "Hoàng Thượng", | |
| "陈尚书": "Trần Thượng Thư", | |
| "荣妃": "Ninh Phi", | |
| "四妃": "Tứ Phi", | |
| "容家族": "Tông gia tộc", | |
| "老嬷嬷": "Lão ma ma", | |
| "户部员外郎": "Hộ Bộ Viên Ngoại Lang", | |
| "皇帝": "Hoàng Đế", | |
| "白衣女史": "Bạch Y Nữ Sử", | |
| "孤思安": "Cô Tư An", | |
| "紫衣": "Tử Y", | |
| "皇祖母": "Hoàng Tổ Mẫu", | |
| "生死崖": "Sinh Tử Nhai", | |
| "钱鳗": "Tiền Mãn", | |
| "萍果": "Bình Quả", | |
| "百里秦川": "Bách Lí Tần Xuyên", | |
| "紫衣女史": "Tử Y Nữ Sử", | |
| "乐安": "Lạc An", | |
| "侧门": "Trắc Môn", | |
| "墨磁折扇": "Mặc từ chiết phiến", | |
| "容府": "Dung phủ", | |
| "朝廷": "Triều Đình", | |
| "金主": "Kim Chủ", | |
| "太岁": "Thái Tuế", | |
| "大周": "Đại Chu", | |
| "殿下": "Điện hạ", | |
| "本王": "Bản vương", | |
| "凰鸡": "Hoàng Kê", | |
| "食人鲨": "Thực Nhân Sa", | |
| "不见天": "Bất Kiến Thiên", | |
| "山鸽子": "Sơn Cưu Tử", | |
| "老爷子": "Lão Gia Tử", | |
| "容静二房": "Dung Tĩnh Nhị Phòng", | |
| "静儿": "Tĩnh Nhi", | |
| "东府花雨阁": "Đông Phủ Hoa Vũ Các", | |
| "皇后娘娘": "Hoàng Hậu Nương Nương", | |
| "皇城": "Hoàng Thành", | |
| "老师父": "Lão Sư Phụ", | |
| "双儿": "Song Nhi", | |
| "王爷": "Vương gia", | |
| "中原镖局": "Trung Nguyên Điao Cục", | |
| "杜隆": "Đỗ Long", | |
| "容德书书院": "Ninh Đức Thư Thư Viện", | |
| "礼部郎中": "Lễ Bộ Lang Trung", | |
| "镖头": "Đảo Đầu", | |
| "爹爹": "Đa Đa", | |
| "娘亲": "Nương thân", | |
| "西陵国": "Tây Lăng Quốc", | |
| "北阙帝都": "Bắc Khuyết Đế Đô", | |
| "东靖北疆": "Đông Tĩnh Bắc Cương", | |
| "东靖西陲": "Đông Tĩnh Tây Thùy", | |
| "李妈妈": "Lý Mama", | |
| "玉荷亭": "Ngọc Hà Đình", | |
| "南诏国": "Nam Chiếu Quốc", | |
| "百里叔叔": "Bách Lý thúc thúc", | |
| "妈咪": "Mami", | |
| "墨墨": "Mặc Mặc", | |
| "阿保": "A Bảo", | |
| "容歌": "Dung Ca", | |
| "孔夫子": "Khổng Phu Tử", | |
| "书香之家": "Thư Hương Gia", | |
| "容德": "Ngộng Đức", | |
| "北阙": "Bắc Quế", | |
| "阿安": "A An", | |
| "阿局": "A Cư", | |
| "西陵皇宫": "Tây Lăng Hoàng Cung", | |
| "使臣宫": "Sứ Thần Cung", | |
| "陌王孤夜白": "Mạch Vương Cô Dạ Bạch", | |
| "礼部": "Lễ Bộ", | |
| "淑妃": "Thục Phi", | |
| "冥叔叔": "Minh thúc thúc", | |
| "女史大殿": "Nữ Sử Đại Điện", | |
| "《女诫》": "Nữ Giới", | |
| "北冥国": "Bắc Minh Quốc", | |
| "老子": "Lão Tử", | |
| "佛舍利": "Phật Xá Lợi", | |
| "磁黑": "Từ Hắc", | |
| "东靖陌王": "Đông Tĩnh Mặc Vương", | |
| "楚风": "Sơ Phong", | |
| "泉水池": "Tuyến Thủy Trì", | |
| "使者宫": "Sứ Giả Cung", | |
| "佛骨": "Phật Cốt", | |
| "佛骨舍利": "Phật Cốt Xá Lợi", | |
| "陌王爷": "Mạc Vương gia", | |
| "公主": "Công chúa", | |
| "黄花会": "Hoàng Hoa Hội", | |
| "塞外": "Tắc Ngoại", | |
| "北阙冥殿下": "Bắc Khuyết Minh Điện Hạ", | |
| "东靖皇室": "Đông Tĩnh Hoàng Thất" | |
| } |