| { | |
| "顾畔之": "Cố Pạn Chi", | |
| "顾梨珞": "Cố Lê Lạc", | |
| "庄香茹": "Trương Hương Như", | |
| "虞娇": "Ngu Giao", | |
| "文俊楠": "Văn Tuấn Nam", | |
| "夏辰晔": "Hạ Thần Diệp", | |
| "太子": "Thái Tử", | |
| "太后": "Thái Hậu", | |
| "文家": "Văn Gia", | |
| "顾家": "Cố Gia", | |
| "虞家": "Ngu Gia", | |
| "庄家": "Trương Gia", | |
| "锦帕": "Cẩm Pa", | |
| "添香": "Thiêm Hương", | |
| "红袖": "Hồng Thủ", | |
| "顾生辉": "Cố Sinh Huy", | |
| "九王叔": "Cửu Vương Thúc", | |
| "郭律": "Quách Luật", | |
| "落子无悔": "Lạc Tử Vô Hối", | |
| "夏景容": "Hạ Cảnh Dung", | |
| "鬼影": "Quỷ Ảnh", | |
| "郭律斜": "Quách Luật Tà", | |
| "郭如玉": "Quách Như Ngọc", | |
| "郭瑞安": "Quách Thụy An", | |
| "夏嫣然": "Hạ Y Nhiên", | |
| "夏辰京": "Hạ Trân Kinh", | |
| "云儿": "Vân Nhi", | |
| "侯云韵": "Hầu Vân Vận", | |
| "南晋": "Nam Tấn", | |
| "上都尉": "Thượng Đô Úy", | |
| "贵妃": "Quý Phi", | |
| "王座": "Vương tọa", | |
| "皇上": "Hoàng thượng", | |
| "皇后": "Hoàng hậu", | |
| "嫔妃": "Tần phi", | |
| "皇子": "Hoàng tử", | |
| "诸侯王": "Chư hầu vương", | |
| "太监": "Thái giám", | |
| "离王": "Ly Vương", | |
| "西晋": "Tây Tấn", | |
| "夏宗皇": "Hạ Tông Hoàng", | |
| "西晋太子": "Tây Tấn Thái tử", | |
| "二公主": "Nhị Công chúa", | |
| "苏凉阶": "Tô Lương giai", | |
| "鼎鼎大名": "Đỉnh đỉnh đại danh", | |
| "苏若惜": "Tô Nhược Tích", | |
| "本宫": "Bản cung", | |
| "郭氏三兄弟": "Quách thị tam huynh đệ", | |
| "晋公主": "Tấn Công Chúa", | |
| "西晋国": "Tây Tấn Quốc", | |
| "南朝国": "Nam Triều Quốc", | |
| "夏辰煦": "Hạ Trân Hựu", | |
| "九弟": "Cửu đệ", | |
| "南朝": "Nam Triều", | |
| "庄飞烟": "Trương Phi Yên", | |
| "郭三": "Quách Tam", | |
| "虞皇后": "Ngu Hoàng Hậu", | |
| "顾文薄": "Cố Văn Bạc", | |
| "晋太子": "Tấn Thái Tử", | |
| "郭家": "Quách Gia", | |
| "三皇子": "Tam Hoàng Tử", | |
| "墨香": "Mặc Hương", | |
| "书香": "Thư Hương", | |
| "九皇叔": "Cửu Hoàng Thúc", | |
| "暗门": "Ám Môn", | |
| "困龙阵": "Khốn Long Trận", | |
| "三儿": "Tam Nhi", | |
| "周公": "Chu Công", | |
| "相府": "Tương Phủ", | |
| "本王": "Bản Vương", | |
| "战神": "Chiến Thần", | |
| "三公主": "Tam Công Chúa", | |
| "阎王爷": "Diêm Vương gia", | |
| "花柳病": "Hoa Lưu Bệnh", | |
| "流光": "Lưu Quang", | |
| "云墨": "Vân Mặc", | |
| "王爷": "Vương gia", | |
| "离王府": "Ly Vương phủ", | |
| "乱葬岗": "Loạn Táng Cương", | |
| "及笙": "Cập Sinh", | |
| "小六": "Tiểu Lục", | |
| "宋总管": "Tống Tổng Quản", | |
| "宋老爹": "Tống Lão Đích", | |
| "主子": "Chủ tử", | |
| "王": "Vương", | |
| "门主": "Môn chủ", | |
| "赵妈": "Triệu Má", | |
| "赵青城": "Triệu Thanh Thành", | |
| "阮氏": "Nguyễn Thị", | |
| "卫影": "Vệ Ảnh", | |
| "天香国色": "Thiên Hương Quốc Sắc", | |
| "顾兮卉": "Cố Hề Hoa", | |
| "顾二小姐": "Cố Nhị Tiểu Tỉ", | |
| "郭三爷": "Quách Tam Gia", | |
| "蒋霓裳": "Tưởng Ni", | |
| "九门提督": "Cửu Môn Đề Đốc", | |
| "二哥": "Nhị Ca", | |
| "二少": "Nhị Thiếu", | |
| "侯氏千金": "Hầu Thị Thiên Kim", | |
| "若离王": "Nhược Ly Vương", | |
| "蒋云墨": "Giang Vân Mặc", | |
| "师兄": "Sư Huynh", | |
| "梅花鹿": "Mai Hoa Lộc", | |
| "李嬷嬷": "Lý Ma Ma", | |
| "夫人": "Phu Nhân", | |
| "医学院": "Y Học Viện", | |
| "黄泉": "Hoàng Tuyền", | |
| "南朝战神": "Nam Triều Chiến Thần", | |
| "惜儿": "Tích Nhi", | |
| "阮姨娘": "Nguyễn dì", | |
| "李妈妈": "Lý nương", | |
| "丞相": "Thừa tướng", | |
| "凤栖宫": "Phượng Tê Cung", | |
| "皇后娘娘": "Hoàng Hậu Nương Nương", | |
| "柔儿": "Nhu Nhi", | |
| "侯季平": "Hầu Quý Bình", | |
| "檀中穴": "Đàn Trung Huyết", | |
| "夏辰洛": "Hạ Thần Lạc", | |
| "翠儿": "Thúy Nhi", | |
| "锦绣宫": "Cẩm Tú Cung", | |
| "芸贵人": "Vân Quý Nhân", | |
| "四皇子": "Tứ Hoàng Tử", | |
| "阡陌": "Thiên Mạch", | |
| "凤栖殿": "Phong Tê Điện", | |
| "刑司局": "Hình Tư Cục", | |
| "刑司部": "Hình Tư Bộ", | |
| "凌": "Lăng", | |
| "顾小姐": "Cố Tiểu Tỉ", | |
| "丞相府": "Thừa Tướng Phủ", | |
| "东晋": "Đông Tấn", | |
| "赵氏": "Triệu thị", | |
| "南风国": "Nam Phong Quốc", | |
| "赵姨娘": "Triệu dì", | |
| "顾隽永": "Cố Tuấn Vĩnh", | |
| "华台山": "Hoa Đài Sơn", | |
| "顾清辉": "Cố Thanh Huy", | |
| "文氏": "Văn thị", | |
| "章氏": "Chương thị", | |
| "郭氏": "Quách thị", | |
| "镇国公": "Trấn Quốc Công", | |
| "中宫": "Trung Cung", | |
| "顾府": "Khấu phủ", | |
| "郭将军": "Quách Tướng Quân", | |
| "三表哥": "Tam biểu ca", | |
| "暖香阁": "Noãn Hương Các", | |
| "相爷": "Tương gia", | |
| "二小姐": "Tiểu thư thứ hai", | |
| "珞儿": "Lạc Nhi", | |
| "隽永": "Tuyển Vĩnh", | |
| "郭卫平": "Quách Vệ Bình", | |
| "张总管": "Trương tổng quản", | |
| "兔儿": "Thỏ Nhi", | |
| "王嬷嬷": "Vương Mạt Mạt", | |
| "赵嬷嬷": "Triệu Mạt Mạt", | |
| "老爷": "Lão Gia", | |
| "畔之": "Bàn Chi", | |
| "月光杯": "Nguyệt Quang Bôi", | |
| "阎王殿": "Diêm Vương Điện", | |
| "木头人": "Mộc Đầu Nhân", | |
| "天蚕丝被": "Thiên Tằm Tơ Bị", | |
| "孙氏药堂": "Tôn Thị Dược Đường", | |
| "太夫": "Thái Phu", | |
| "孙大夫": "Tôn Đại Phu", | |
| "奈何桥": "Nại Hà Kiều", | |
| "孟婆汤": "Mạnh Bà Thang", | |
| "圣上": "Thánh Thượng", | |
| "太子妃": "Thái Tử Phi", | |
| "五大家族": "Ngũ Đại Gia Tộc", | |
| "文族": "Văn Tộc", | |
| "太子殿下": "Thái Tử Điện Hạ", | |
| "御状": "Ngự trạng", | |
| "御前殿": "Ngự Tiền Điện", | |
| "金鸾殿": "Kim Loan Điện", | |
| "安公主": "An Công Chúa", | |
| "翰林院": "Hàn Lâm Viện", | |
| "溪风之战": "Khê Phong Chi Chiến", | |
| "畔之妹妹": "Pạn Chi muội muội", | |
| "皇宫": "Hoàng Cung", | |
| "顾丞相": "Cố Thừa Tướng", | |
| "顾家二小姐": "Cố Gia Nhị Tiểu Tỉ", | |
| "顾家小姐": "Cố Gia Tiểu Tỉ", | |
| "柳老": "Liễu Lão", | |
| "先太后": "Tiên Thái Hậu", | |
| "百花宴": "Bách Hoa Yến", | |
| "丹蔻": "Đan Khấu", | |
| "六纲五常": "Lục Cương Ngũ Thường", | |
| "内阁": "Nội Các", | |
| "圣颜": "Thánh Nhan", | |
| "宗化": "Tông Hóa", | |
| "京都": "Kinh Đô", | |
| "庄贵妃": "Trang Quý Phi", | |
| "文淑妃": "Văn Thục Phi", | |
| "佟妃": "Đồng Phi", | |
| "顾大小姐": "Cố Đại Tiểu Tỉ", | |
| "国母": "Quốc Mẫu", | |
| "镇国府": "Trấn Quốc Phủ", | |
| "戌时": "Tú Tý", | |
| "青楼": "Thanh Lâu", | |
| "花魁": "Oiran", | |
| "薛神医": "Tuyết Thần Y", | |
| "顾盼之": "Cố Bán Chi", | |
| "王武": "Vương Võ", | |
| "春意阁": "Xuân Ý Các", | |
| "笙": "Sinh", | |
| "玉郎": "Ngọc Lang", | |
| "宋泽": "Tống Trạch", | |
| "文少辰": "Văn Thiếu Thần", | |
| "秋归阁": "Thu Quy Các", | |
| "律斜": "Lật Ta", | |
| "孟浪": "Mạnh Lãng", | |
| "二皇子": "Nhị Hoàng Tử", | |
| "飞烟": "Phi Yên", | |
| "琴操": "Cầm Tác", | |
| "庄氏家族": "Trương Thị Gia Tộc", | |
| "庄氏": "Trương thị", | |
| "紫园": "Tử Viên", | |
| "帝师": "Đế Sư", | |
| "文公子": "Văn công tử", | |
| "父皇": "Phụ Hoàng", | |
| "文韬武略": "Văn thao vũ lược", | |
| "人中之龙": "Long giữa người", | |
| "宋家": "Tống gia", | |
| "律斜兄": "Huật Ta huynh", | |
| "律斜哥哥": "Huật Ta ca ca", | |
| "墨": "Mực", | |
| "猪油": "Mỡ heo", | |
| "砚台": "Nghiên mực", | |
| "顾氏三姐妹": "Tam tỷ muội Gú thị", | |
| "郭三公子": "Quách Tam Công Tử", | |
| "宋氏医馆": "Tống Thị Y Quán", | |
| "宋婳": "Tống Hoạ", | |
| "三房美妾": "Tam phòng mỹ thiếp", | |
| "郭三少": "Quách Tam Thiếu", | |
| "海棠": "Hải Đường", | |
| "长公主": "Trường công chúa", | |
| "梨珞": "Lê Lạc", | |
| "兮卉": "Hy Hoa", | |
| "离姐姐": "Ly tỷ tỷ", | |
| "清辉": "Thanh Huy", | |
| "太子府": "Thái Tử phủ", | |
| "奈何": "Nại Hà", | |
| "喜娘": "Hỉ Nương", | |
| "十日醉": "Thập Nhật Tuế", | |
| "梨落阁": "Lê Lạc Các", | |
| "凤冠霞帔": "Phượng quan hà phi", | |
| "紫木杉盒": "Tử Mộc Sam Hộp", | |
| "碧色玉簪": "Bích Sắc Ngọc Trâm", | |
| "京城": "Kinh Thành", | |
| "嫡女": "Đích Nữ", | |
| "春闺宴": "Xuân Quỹ Yến", | |
| "杏香": "Hạnh Hương", | |
| "孙御医": "Tôn Ngự Y", | |
| "麟儿": "Lân Nhi", | |
| "冷风": "Lãnh Phong", | |
| "侧妃娘娘": "Trắc phi nương nương", | |
| "孙太医": "Tôn Thái Y", | |
| "姐姐": "Tỷ tỷ", | |
| "本太子": "Bản thái tử", | |
| "谪仙": "Chiết Tiên", | |
| "绝子汤": "Tuyệt Tử Thang", | |
| "罂粟花": "Anh Túc Hoa", | |
| "四喜丸子": "Tứ Hỉ Hoàn Tử", | |
| "林老爹": "Lâm Lão Điệp", | |
| "离王妃": "Ly Vương Phi", | |
| "流光易容": "Lưu Quang Dịch Dung", | |
| "太子府邸": "Thái Tử Phủ Trạch", | |
| "妾身": "Thiếp thân", | |
| "春红": "Xuân Hồng", | |
| "翠绿": "Thúy Lục", | |
| "母亲": "Mẫu thân", | |
| "老林": "Lão Lâm", | |
| "夜阁": "Dạ Các", | |
| "暗影": "Ám Ảnh", | |
| "顾": "Cố", | |
| "阁下": "Các hạ", | |
| "傲风空楼": "Ngạo Phong Không Lâu", | |
| "绛梅": "Giang Mai", | |
| "上天谪仙": "Thượng Thiên Trích Tiên", | |
| "医术": "Y thuật", | |
| "梨花": "Lê Hoa", | |
| "夏景榕": "Hạ Cảnh Dung", | |
| "三姨娘": "Tam dì", | |
| "琼花树": "Cung Hoa Thụ", | |
| "清水河": "Thanh Thủy Hà", | |
| "哑婆婆": "Ám Bà Bà", | |
| "海棠林": "Hải Đường Lâm", | |
| "王府": "Vương phủ", | |
| "鬼影会": "Quỷ Ảnh Hội", | |
| "佟静妃": "Đồng Tĩnh phi", | |
| "虞氏": "Ngu thị", | |
| "东紫": "Đông Tử", | |
| "怜儿": "Liên Nhi", | |
| "镇国将军": "Trấn Quốc Tướng Quân", | |
| "班师回朝": "Ban sư hồi triều", | |
| "西晋铁骑军": "Tây Tấn Thiết Kỵ Quân", | |
| "六宫": "Lục Cung", | |
| "顾卫平": "Khấu Vệ Bình", | |
| "清风阁": "Thanh Phong Các", | |
| "郭府": "Quách Phủ", | |
| "芸美人": "Vân mỹ nhân", | |
| "郭家长子": "Quách gia trưởng tử", | |
| "郭家二子": "Quách gia thứ tử", | |
| "列祖列宗": "Liệt tổ liệt tông", | |
| "顾家丫头": "Cố gia nha đầu", | |
| "西晋公主": "Tây Tấn công chúa", | |
| "三皇子辰煦": "Tam hoàng tử Thần Hựu", | |
| "辰京": "Thần Kinh", | |
| "辰洛": "Thần Lạc", | |
| "辰晔": "Thần Diệp", | |
| "顾老头": "Cố lão đầu", | |
| "小河": "Tiểu Hà", | |
| "丽洲": "Lệ Châu", | |
| "春闺": "Xuân Quỷ", | |
| "素月": "Tố Nguyệt", | |
| "章姨娘": "Chương dì", | |
| "御医": "Ngự Y", | |
| "姨娘": "Di Nương", | |
| "鬼面人": "Quỷ Diện Nhân", | |
| "玉冠居": "Ngọc Quan Cư", | |
| "君后": "Quân Hậu" | |
| } |