| { | |
| "蓝小郁": "Lam Tiểu Úc", | |
| "方青橙": "Phương Thanh Cam", | |
| "四夫人": "Tứ phu nhân", | |
| "七小姐": "Thất tiểu thư", | |
| "五姨娘": "Ngũ dì", | |
| "老爷": "Lão gia", | |
| "太子妃": "Thái tử phi", | |
| "皇后": "Hoàng hậu", | |
| "太后": "Thái hậu", | |
| "丞相府": "Thừa tướng phủ", | |
| "青青绣坊": "Thanh Thanh Tú Phường", | |
| "云屏": "Vân Bình", | |
| "周凌天": "Chu Lăng Thiên", | |
| "木头脸将军": "Mộc Đầu Diện tướng quân", | |
| "太子": "Thái tử", | |
| "大衍王朝": "Đại Diễn Vương triều", | |
| "景帝": "Cảnh Đế", | |
| "蓝玲珑": "Lam Linh Long", | |
| "简凝析": "Giản Ngưng Tích", | |
| "师父": "Sư phụ", | |
| "简大将军": "Giản Đại Tướng Quân", | |
| "神机营": "Thần Cơ Doanh", | |
| "简老夫人": "Giản Lão Phu Nhân", | |
| "相爷": "Tướng Gia", | |
| "皇上": "Hoàng Thượng", | |
| "郡主": "Quận Chúa", | |
| "五夫人": "Ngũ Phu Nhân", | |
| "老八": "Lão Bát", | |
| "时麟": "Thời Lân", | |
| "飞翼": "Phi Dực", | |
| "东方": "Đông Phương", | |
| "葵水": "Khuê Thủy", | |
| "云卿": "Vân Khanh", | |
| "叶俊": "Diệp Tuấn", | |
| "蓝家七小姐": "Lam Gia Thất Tiểu Tỉ", | |
| "蓝家": "Lam Gia", | |
| "大将军": "Đại Tướng Quân", | |
| "本将军": "Bản Tướng Quân", | |
| "相里镇": "Tương Lý Trấn", | |
| "简将军": "Giản tướng quân", | |
| "蓝书墨": "Lam thư Mặc", | |
| "江南": "Giang Nam", | |
| "江湖百晓生": "Giang hồ bách hiểu sinh", | |
| "三夫人": "Tam phu nhân", | |
| "蓝书香": "Lam thư Hương", | |
| "茅房": "Nhà xí", | |
| "易容": "Dịch Dung", | |
| "小四": "Tiểu Tứ", | |
| "鱼乐报社": "Ngư Lạc Báo Xã", | |
| "霍刀": "Hoắc Đao", | |
| "小鱼儿": "Tiểu Ngư Nhi", | |
| "云非": "Vân Phi", | |
| "皮埃斯": "Bì Á Tư", | |
| "叶兰亭": "Diệp Lan Đình", | |
| "大当家": "Đại Đương Gia", | |
| "老夫人": "Lão Phu Nhân", | |
| "子清": "Tử Thanh", | |
| "蓝四小姐": "Lam Tứ tiểu thư", | |
| "蓝七小姐": "Lam Thất tiểu thư", | |
| "相府": "Tương phủ", | |
| "京城": "Kinh thành", | |
| "知府": "Tri phủ", | |
| "将军": "Tướng quân", | |
| "将军府": "Tướng quân phủ", | |
| "厉管家": "Lệ quản gia", | |
| "老相爷": "Lão Tướng gia", | |
| "团子": "Đoàn Tử", | |
| "老管家": "Lão quản gia", | |
| "简家": "Giản gia", | |
| "厉叔": "Lệ thúc", | |
| "木头脸": "Mộc Đầu Diện", | |
| "六小姐书香": "Lục tiểu thư Thư Hương", | |
| "顾": "Cố", | |
| "鱼乐早报": "Ngư Lạc Tảo Báo", | |
| "丞相": "Thừa Tướng", | |
| "橙子": "Cam Tử", | |
| "太子殿下": "Thái Tử Điện Hạ", | |
| "三皇子周放": "Tam Hoàng Tử Chu Phòng", | |
| "武林盟主": "Võ Lâm Minh Chủ", | |
| "聂楚楚": "Nhiếp Sở Sở", | |
| "小郁": "Tiểu Úc", | |
| "三皇子": "Tam Hoàng Tử", | |
| "周放": "Chu Phòng", | |
| "飞凤楼": "Phi Phượng Lâu", | |
| "禇事": "Thần Sự", | |
| "周太子": "Chu Thái Tử", | |
| "禇": "Tử", | |
| "七姐": "Thất Tỷ", | |
| "小少爷": "Tiểu Thiếu Gia", | |
| "黄缦": "Hoàng Mạn", | |
| "妙龄千金": "Thiếu nữ khuê tú", | |
| "爹爹": "Điệp Điệp", | |
| "相爷府": "Tương gia phủ", | |
| "武当派": "Võ Đang Phái", | |
| "小祖宗": "Tiểu Tổ Tông", | |
| "丹田": "Đan Điền", | |
| "水上飞": "Thủy Thượng Phi", | |
| "踏波行": "Đạp Ba Hành", | |
| "道姑": "Đạo Cô", | |
| "武痴": "Võ Si", | |
| "唐突": "Đường đột", | |
| "血月教": "Huyết Nguyệt Giáo", | |
| "金铃": "Kim Linh", | |
| "媒婆": "Mai bà", | |
| "蓝小少爷": "Lam Tiểu Thiếu gia", | |
| "小霸王": "Tiểu bá vương", | |
| "师父大人": "Sư phụ đại nhân", | |
| "小混蛋": "Tiểu hỗn đản", | |
| "八弟": "Bát đệ", | |
| "塞外": "Tắc Ngoại", | |
| "周奕风": "Chu Dịch Phong", | |
| "周容初": "Chu Dung Sơ", | |
| "九公主周容初": "Cửu công chúa Chu Dung Sơ", | |
| "凝析": "Ngưng Tích", | |
| "九公主": "Cửu Công Chúa", | |
| "二皇子": "Nhị Hoàng Tử", | |
| "父皇": "Phụ Hoàng", | |
| "母后": "Mẫu Hậu", | |
| "九妹": "Cửu Muội", | |
| "选妃宴": "Tuyển Phi Yến", | |
| "八卦记者": "Bát Quái Ký Giả", | |
| "蓝姑娘": "Lam Cô Nương", | |
| "绝地": "Tuyệt Địa", | |
| "安公公": "An Công Công", | |
| "四姨娘": "Tứ Di Nương", | |
| "四小姐": "Tứ tiểu thư", | |
| "周家": "Chu gia", | |
| "郁儿": "Úc Nhi", | |
| "师娘": "Sư Nương", | |
| "鱼儿": "Ngư Nhi", | |
| "红潼": "Hồng Đồng", | |
| "百晓生": "Bách Hiểu Sinh", | |
| "百大人": "Bách Đại Nhân", | |
| "蓝书灵": "Lam Thư Linh", | |
| "太子周凌天": "Thái tử Chu Lăng Thiên", | |
| "侍卫所": "Thị Vệ Sở", | |
| "叶参将": "Diệp Tham Tướng", | |
| "青姑娘": "Thanh Cô Nương", | |
| "初九": "Sơ Cửu", | |
| "太子亭": "Thái Tử Đình", | |
| "百夫长": "Bách Phu Trưởng", | |
| "校场": "Giáo Trường", | |
| "唐门": "Đường Môn", | |
| "鸢尾花": "Diên Vĩ Hoa", | |
| "清鸢阁": "Thanh Diên Các", | |
| "绝情": "Tuyệt Tình", | |
| "国师": "Quốc Sư", | |
| "少宇": "Thiếu Vũ", | |
| "大夫人": "Đại phu nhân", | |
| "东宫": "Đông Cung", | |
| "凤冠霞披": "Phượng quan hà phi", | |
| "别苑": "Biệt Uyển", | |
| "缩骨功": "Thuốc Cốt Công", | |
| "相府大夫人": "Tương Phủ Đại Phu Nhân", | |
| "蓝大人": "Lam Đại Nhân", | |
| "相里县": "Tương Lí huyện", | |
| "听风": "Thính Phong", | |
| "县衙门": "Huyện Nha Môn", | |
| "县太爷": "Huyện Thái Gia", | |
| "义庄": "Nghĩa Trang", | |
| "将军大人": "Tướng Quân Đại Nhân", | |
| "金大壮": "Kim Đại Tráng", | |
| "水头村": "Thủy Đầu thôn", | |
| "旺仔馒头铺": "Vượng Tử Màn Đầu Phố", | |
| "圣旨": "Thánh Chỉ", | |
| "相里山": "Tương Lí Sơn", | |
| "周县令": "Chu Huyện Lệnh", | |
| "旺仔": "Vượng Tử", | |
| "王家夫妇": "Vương Gia Phu Phu", | |
| "王氏夫妇": "Vương thị phu thê", | |
| "王旺": "Vương Vượng", | |
| "相里山涧": "Tương Lý Sơn Giản", | |
| "县令": "Huyện lệnh", | |
| "京": "Kinh", | |
| "王家铺子": "Vương Gia Phố Tử", | |
| "大侠": "Đại hiệp", | |
| "皇宫": "Hoàng cung", | |
| "蓝小姐": "Lam tiểu thư", | |
| "王氏": "Vương thị", | |
| "方家小姐": "Phương Gia Tiểu Tỉ", | |
| "宫中": "Cung trung" | |
| } |