raymondt commited on
Commit
0b4c725
·
verified ·
1 Parent(s): cd7e84c

Upload 6455.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. 6455.json +110 -0
6455.json ADDED
@@ -0,0 +1,110 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ {
2
+ "原石镇": "Nguyên Thạch Trấn",
3
+ "周家": "Chu Gia",
4
+ "周恒": "Chu Hằng",
5
+ "烈阳诀": "Liệt Dương Quyết",
6
+ "登天之路": "Đăng Thiên Chi Lộ",
7
+ "炼皮境": "Luyện da cảnh",
8
+ "炼肉境": "Luyện nhục cảnh",
9
+ "炼骨境": "Luyện cốt cảnh",
10
+ "炼血境": "Luyện huyết cảnh",
11
+ "周定海": "Chu Định Hải",
12
+ "登天路": "Đăng Thiên Lộ",
13
+ "小爷": "Tiểu Gia",
14
+ "九天": "Cửu Thiên",
15
+ "化龙": "Hóa Long",
16
+ "飞瀑剑法": "Phi Bộc Kiếm Pháp",
17
+ "金冠蛇": "Kim Quan Xà",
18
+ "凌天剑法": "Lăng Thiên Kiếm Pháp",
19
+ "飞云步": "Phi Vân Bộ",
20
+ "石刚": "Thạch Cương",
21
+ "刚哥": "Cương ca",
22
+ "石家": "Thạch Gia",
23
+ "霜寒剑": "Sương Hàn Kiếm",
24
+ "凌天": "Lăng Thiên",
25
+ "凌天第二式": "Lăng Thiên Đệ Nhị Thức",
26
+ "月影心诀": "Nguyệt Ảnh Tâm Quyết",
27
+ "炼体境": "Luyện Thể Cảnh",
28
+ "石青锋": "Thạch Thanh Phong",
29
+ "武道": "Võ Đạo",
30
+ "凌天九式": "Lăng Thiên Cửu Thức",
31
+ "万古千桑": "Vạn Cổ Thiên Tang",
32
+ "明月": "Minh Nguyệt",
33
+ "丹田": "Đan Điền",
34
+ "黑剑": "Hắc Kiếm",
35
+ "黑色断剑": "Hắc Sắc Đoạn Kiếm",
36
+ "风卷残云": "Phong Quyền Tàn Vân",
37
+ "风云刀法": "Phong Vân Đao Pháp",
38
+ "风云龙虎变": "Phong Vân Long Hổ Biến",
39
+ "凌云": "Lăng Vân",
40
+ "六长老": "Lục Trưởng Lão",
41
+ "九式剑法": "Cửu Thức Kiếm Pháp",
42
+ "聚灵境": "Tụ Linh Cảnh",
43
+ "炼体": "Luyện Thể",
44
+ "真元力": "Chân Nguyên Lực",
45
+ "周远洋": "Chu Viễn Dương",
46
+ "梅花": "Mai Hoa",
47
+ "九式神秘剑法": "Cửu Thức Thần Bí Kiếm Pháp",
48
+ "炼体二层": "Luyện Thể Nhị Tầng",
49
+ "炼体三层": "Luyện Thể Tam Tầng",
50
+ "平天山": "Bình Thiên Sơn",
51
+ "周家族规": "Chu Gia Tộc Quy",
52
+ "平天山脉": "Bình Thiên Sơn Mạch",
53
+ "凌天九剑": "Lăng Thiên Cửu Kiếm",
54
+ "黑熊": "Hắc Hùng",
55
+ "凌天第一式": "Lăng Thiên đệ nhất thức",
56
+ "三尾狼雕": "Tam Vĩ Lang Điêu",
57
+ "赵师兄": "Triệu Sư Huynh",
58
+ "赤火虎": "Xích Hỏa Hổ",
59
+ "武者": "Võ Giả",
60
+ "白玉谷": "Bạch Ngọc Cốc",
61
+ "三角眼": "Tam Giác Nhãn",
62
+ "牛师弟": "Ngưu Sư Đệ",
63
+ "墨果": "Mặc Quả",
64
+ "黑剑大爷": "Hắc Kiếm Đại Gia",
65
+ "月": "Nguyệt",
66
+ "妖兽": "Yêu Thú",
67
+ "老祖": "Lão Tổ",
68
+ "炼体十二层": "Luyện Thể Thập Nhị Tầng",
69
+ "九灵": "Cửu Linh",
70
+ "苏": "Tô",
71
+ "绝谷": "Tuyệt Cốc",
72
+ "凌云九剑": "Lăng Vân Cửu Kiếm",
73
+ "十二月": "Thập Nhị Nguyệt",
74
+ "凌云九式": "Lăng Vân Cửu Thức",
75
+ "寒冬腊月": "Hàn Đông Lạp Nguyệt",
76
+ "神秘人影": "Thần Bí Nhân Ảnh",
77
+ "碧睛猿": "Bích Tinh Viên",
78
+ "周坎": "Chu Khảm",
79
+ "周剑明": "Chu Kiếm Minh",
80
+ "林馥香": "Lâm Phức Hương",
81
+ "九灵宗": "Cửu Linh Tông",
82
+ "林剑尘": "Lâm Kiếm Trần",
83
+ "炼体九层": "Luyện Thể Cửu Tầng",
84
+ "金修明": "Kim Tu Minh",
85
+ "三贞九烈": "Tam Trinh Cửu Liệt",
86
+ "周宪明": "Chu Hiến Minh",
87
+ "族谱": "Tộc Phổ",
88
+ "小杂种": "Tiểu Tạp Chúng",
89
+ "本少": "Bản Thiếu",
90
+ "本少帅": "Bản Thiếu Soái",
91
+ "金少": "Kim Thiếu",
92
+ "林大小姐": "Lâm Đại Tiểu Tỉ",
93
+ "马恒": "Mã Hằng",
94
+ "大长老": "Đại Trưởng Lão",
95
+ "六足巨头兽": "Lục Túc Cự Đầu Thú",
96
+ "炼骨巅峰": "Luyện Cốt Điển Phong",
97
+ "炼体六层": "Luyện Thể Lục Tầng",
98
+ "星星石": "Tinh Tinh Thạch",
99
+ "钼金": "Mô Kim",
100
+ "地岩云石": "Địa Nham Vân Thạch",
101
+ "内世界": "Nội Thế Giới",
102
+ "武道天地": "Võ Đạo Thiên Địa",
103
+ "三重天": "Tam Trọng Thiên",
104
+ "地岩云母": "Địa Nham Vân Mẫu",
105
+ "神兵": "Thần Binh",
106
+ "炼体七层": "Luyện Thể Thất Tầng",
107
+ "炼体八层": "Luyện Thể Bát Tầng",
108
+ "碧绿色大刀": "Bích Lục Sắc Đại Đao",
109
+ "石虎": "Thạch Hổ"
110
+ }