raymondt commited on
Commit
0fc5b83
·
verified ·
1 Parent(s): e595342

Upload BV1wLahzxE1o.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. BV1wLahzxE1o.json +278 -69
BV1wLahzxE1o.json CHANGED
@@ -1,95 +1,322 @@
1
  {
 
 
 
2
  "姜振东": "Giang Chấn Đông",
3
- "姜七夜": "Giang Thất Dạ",
4
  "姜九真": "Giang Cửu Chân",
5
- "秦无炎": "Tần Vô Diễm",
6
- "宣王世子": "Tuyển Vương Thế Tử",
7
- "姜云狂": "Giang Vân Cuồng",
8
- "韩季": "Hàn Kỉ",
9
- "璃飞龙": " Phi Long",
10
- "陈进忠": "Trần Tiến Trung",
11
- "宋彦青": "Tống Yến Thanh",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
12
  "蒲浑": "Bồ Hồn",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
13
  "郭俭": "Quách Kiểm",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
14
  "病飞龙": "Bệnh Phi Long",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
15
  "瘸飞龙": "Khập Phi Long",
16
  "瘤飞龙": "Lưu Phi Long",
17
- "姜": "Khương",
18
- "宋家": "Tống Gia",
19
- "萧红玉": "Tiêu Hồng Ngọc",
20
- "余小红": "Dư Tiểu Hồng",
21
- "玉儿": "Ngọc Nhi",
22
- "李青雉": "Lý Thanh Trĩ",
23
  "李青雄": "Lý Thanh Hùng",
24
- "余小白": "Dư Tiểu Bạch",
25
  "凝儿": "Ngưng Nhi",
26
- "赵康": "Triệu Khang",
27
- "姜八荒": "Giang Bát Hoang",
28
  "宣王世子萧白羽": "Tuyển Vương Thế Tử Tiêu Bạch Vũ",
29
- "尹鸿飞": "Doãn Hồng Phi",
30
  "隐龙黄": "Ẩn Long Hoàng",
31
- "梁春": "Lương Xuân",
32
- "青鸾": "Thanh Loan",
33
- "红玉郡主": "Hồng Ngọc Quận Chúa",
34
  "东城姜家": "Đông Thành Giang Gia",
35
- "姜六道": "Giang Lục Đạo",
36
- "剑无名": "Kiếm Vô Danh",
37
  "姜振西": "Giang Chấn Tây",
38
- "朱丹阳": "Chu Đan Dương",
39
- "萧岳": "Tiêu Nhạc",
40
- "傅青施": "Phù Thanh Thi",
41
- "周江": "Chu Giang",
42
  "白虎玄经": "Bạch Hổ Huyền Kinh",
43
- "宣王": "Tuyển Vương",
44
  "剑仆": "Kiếm Phục",
45
  "风羚珠": "Phong Lăng Châu",
46
- "尹继峰": "Doãn Kế Phong",
47
  "老周": "Lão Chu",
48
- "李三刀": "Lý Tam Đao",
49
- "赵二": "Triệu Nhị",
50
- "老柳头儿": "Lão Liễu Đầu Nhi",
51
  "何勇": "Hà Dũng",
52
- "小荷": "Tiểu Hà",
53
  "青弯": "Thanh Uyển",
54
- "朱黎子": "Chu Lôi Tử",
55
- "青阳子": "Thanh Dương Tử",
56
- "女帝": "Nữ Đế",
57
  "太古人皇": "Thái Cổ Nhân Hoàng",
58
  "东方大虞": "Đông Phương Đại U",
59
  "陈虎": "Trần Hổ",
60
  "王二": "Vương Nhị",
61
  "王大全": "Vương Đại Toàn",
62
- "云薇": "Vân Uy",
63
- "老柳头": "Lão Lưu Đầu",
64
  "雪柔": "Tuyết Nhu",
65
- "寒阳子": "Hàn Dương Tử",
66
- "木阳子": "Mộc Dương Tử",
67
- "夜问": "Dạ Vấn",
68
  "大虞皇朝": "Đại Ngu Hoàng Triều",
69
  "雷古皇朝": "Lôi Cổ Hoàng Triều",
70
- "钟老": "Chung Lão",
71
  "李": "Lý",
72
  "太阴剑圣": "Thái Âm Kiếm Thánh",
73
  "大虞皇室": "Đại Ngu Hoàng Thất",
74
- "武神山": "Võ Thần Sơn",
75
  "魔龙圣地": "Ma Long Thánh Địa",
76
  "宋兄": "Tống Huynh",
77
- "宋胤龙": "Tống Vận Long",
78
- "虞神珠": "Ngu Thần Châu",
79
  "毕桓": "Tất Hoàn",
80
  "王奕": "Vương Dịch",
81
  "间华": "Gian Hoa",
82
- "帝": "Đế",
83
  "全福": "Toàn Phúc",
84
  "红玉": "Hồng Ngọc",
85
- "武英城": "Võ Anh Thành",
86
  "韩家": "Hàn gia",
87
- "魏全福": "Ngụy Toàn Phúc",
88
  "郡主": "Quận chúa",
89
  "老胡": "Lão Hồ",
90
- "朱大人": "Chu đại nhân",
91
- "宋彦辉": "Tống Ngạn Huy",
92
- "炽雪军": "Xích Tuyết Quân",
93
  "青施": "Thanh Tư",
94
  "宣主": "Tuyên Chủ",
95
  "云苇": "Vân Vĩ",
@@ -97,37 +324,23 @@
97
  "王府": "Vương phủ",
98
  "魏魏全福": "Ngụy Ngụy Toàn Phúc",
99
  "武将军": "Võ Tướng Quân",
100
- "宋风渐": "Tống Phong Tiến",
101
  "雪鹰卫": "Tuyết Ưng Vệ",
102
- "姜鹤": "Giang Hạc",
103
  "郭园": "Quách Viên",
104
- "姜大人": "Khương Đại Nhân",
105
  "王勇": "Vương Dũng",
106
  "赵渠": "Triệu Câu",
107
- "胤龙": "Doãn Long",
108
  "傅青": "Phù Thanh",
109
  "傅大人": "Phụ Đại Nhân",
110
  "炽雪": "Xích Tuyết",
111
- "九真": "Cửu Chân",
112
- "许辰": "Hứa Thần",
113
- "徐光": "Từ Quang",
114
  "丹阳子": "Đan Dương Tử",
115
- "夜无常": "Dạ Vô Thường",
116
- "北玄": "Bắc Huyền",
117
  "豺天子": "Sài Thiên Tử",
118
  "高师弟": "Cao Sư Đệ",
119
- "刘五": "Lưu Ngũ",
120
  "黄小亮": "Hoàng Tiểu Lượng",
121
  "飞天虎": "Phi Thiên Hổ",
122
  "姜四海": "Khương Tứ Hải",
123
  "尹公子": "Doãn Công Tử",
124
  "姜九": "Giang Cửu",
125
- "姜振中": "Giang Chấn Trung",
126
- "姜振北": "Giang Chấn Bắc",
127
  "吴铁": "Ngô Thiết",
128
  "小九": "Tiểu Cửu",
129
- "姜云化": "Giang Vân Hóa",
130
- "姜一峰": "Khương Nhất Phong",
131
  "金提亲": "Kim Đề Thân",
132
  "尹鸿": "Doãn Hồng",
133
  "秦公子": "Tần công tử",
@@ -137,10 +350,8 @@
137
  "宋队率": "Tống Đội Lật",
138
  "王馆主": "Vương Quán Chủ",
139
  "宣王府": "Tuyển Vương Phủ",
140
- "月凰公主": "Nguyệt Hoàng Công Chúa",
141
  "雷古女帝": "Lôi Cổ Nữ Đế",
142
  "老王司狱": "Lão Vương Tư Ngục",
143
- "老王": "Lão Vương",
144
  "李狗蛋": "Lý Cẩu Đản",
145
  "吴老大": "Ngô Lão Đại",
146
  "李铁心": "Lý Thiết Tâm",
@@ -160,9 +371,7 @@
160
  "宋伍长": "Tống Ngũ Trưởng",
161
  "吴": "Ngô",
162
  "宋家家主": "Tống Gia Gia Chủ",
163
- "姜家": "Khương Gia",
164
  "朱师兄": "Chu sư huynh",
165
  "丽香苑": "Lệ Hương Viện",
166
- "萧白羽": "Tiêu Bạch Vũ",
167
  "贺老三": "Hạ Lão Tam"
168
  }
 
1
  {
2
+ "姜云化": "Giang Vân Hóa",
3
+ "姜一峰": "Khương Nhất Phong",
4
+ "七夜": "Thất Dạ",
5
  "姜振东": "Giang Chấn Đông",
6
+ "姜振中": "Giang Chấn Trung",
7
  "姜九真": "Giang Cửu Chân",
8
+ "六叔": "Lục thúc",
9
+ "姜云": "Khương Vân",
10
+ "小七": "Tiểu Thất",
11
+ "朱丹阳": "Chu Đan Dương",
12
+ "青鸾": "Thanh Loan",
13
+ "": "Liên",
14
+ "程百将": "Trình Bách Tướng",
15
+ "张若虚": "Trương Nhược Hư",
16
+ "赵康": "Triệu Khang",
17
+ "胡广利": "Hồ Quảng Lợi",
18
+ "雪奴": "Tuyết Nô",
19
+ "萧红玉": "Tiêu Hồng Ngọc",
20
+ "尹重阳": "Dận Trọng Dương",
21
+ "荆风御": "Kinh Phong Ngự",
22
+ "曲灵子": "Khúc Linh Tử",
23
+ "钟少白": "Chung Thiếu Bạch",
24
+ "离赤风": "Ly Xích Phong",
25
+ "青阳子": "Thanh Dương Tử",
26
+ "宋彦辉": "Tống Ngạn Huy",
27
+ "蒙弈": "Mông Dịch",
28
+ "北玄": "Bắc Huyền",
29
+ "宣王": "Tuyển Vương",
30
+ "老柳头儿": "Lão Liễu Đầu Nhi",
31
+ "七夜剑神": "Thất Dạ Kiếm Thần",
32
+ "姜大锤": "Khương Đại Chùy",
33
+ "锤霸": "Chùy Bá",
34
+ "大锤爷爷": "Đại Chùy Ông Gia",
35
+ "雷古": "Lôi Cổ",
36
+ "七夜公子": "Thất Dạ Công Tử",
37
+ "傅青施": "Phù Thanh Thi",
38
  "蒲浑": "Bồ Hồn",
39
+ "韩季": "Hàn Kỉ",
40
+ "周江": "Chu Giang",
41
+ "宋胤龙": "Tống Vận Long",
42
+ "宋彦峰": "Tống Ngạn Phong",
43
+ "姜大人": "Khương Đại Nhân",
44
+ "血阳子": "Huyết Dương Tử",
45
+ "风": "Phong",
46
+ "卫壁": "Vệ Bích",
47
+ "金银山": "Kim Ngân Sơn",
48
+ "夜无常": "Dạ Vô Thường",
49
+ "獠王": "Liệu Vương",
50
+ "柳老": "Liễu Lão",
51
+ "柳玄问": "Liễu Huyền Vấn",
52
+ "宋家": "Tống Gia",
53
+ "小荷": "Tiểu Hà",
54
+ "地魔": "Địa Ma",
55
+ "宋老荷": "Tống Lão Hà",
56
+ "余小白": "Dư Tiểu Bạch",
57
+ "玉儿": "Ngọc Nhi",
58
+ "凌飞羽": "Lăng Phi Vũ",
59
+ "飞龙": "Phi Long",
60
+ "九爷": "Cửu Gia",
61
+ "许老大": "Hứa Lão Đại",
62
+ "陈司典": "Trần Tư Điển",
63
+ "顾司刑": "Cố Tư Hình",
64
+ "朱大人": "Chu đại nhân",
65
+ "刘两位副堂主": "Lưu hai vị phó đường chủ",
66
+ "司九": "Tư Cửu",
67
+ "何副堂主": "Hà phó đường chủ",
68
+ "何大彪": "Hà Đại Bưu",
69
+ "贺东风": "Hạ Đông Phong",
70
+ "沐家": "Mộc gia",
71
  "郭俭": "Quách Kiểm",
72
+ "沐元冲": "Mộc Nguyên xung",
73
+ "沐飞白": "Mộc Phi Bạch",
74
+ "离师兄": "Ly sư huynh",
75
+ "夜问": "Dạ Vấn",
76
+ "萧怀英": "Tiêu Hoài Anh",
77
+ "萧永年": "Tiêu Vĩnh Niên",
78
+ "曹元淳": "Tào Nguyên Thuần",
79
+ "杨洪舟": "Dương Hồng Châu",
80
+ "左弼风": "Tả Tự Phong",
81
+ "左干户": "Tả Càn Hộ",
82
+ "卫干户": "Vệ Càn Hộ",
83
+ "卫璧": "Vệ Bích",
84
+ "左秋凌": "Tả Thu Lăng",
85
+ "顾云苇": "Cố Vân Vĩ",
86
+ "萧家": "Tiêu gia",
87
+ "杨家": "Dương gia",
88
+ "帝": "Đế",
89
+ "姜督卫": "Giang Đốc Vệ",
90
+ "司座": "Tư Tọa",
91
+ "吴启光": "Ngô Khải Quang",
92
+ "朱黎子": "Chu Lôi Tử",
93
+ "寒阳子": "Hàn Dương Tử",
94
+ "美七夜": "Mỹ Thất Dạ",
95
+ "天狼蛊": "Thiên Lang Cổ",
96
+ "小白": "Tiểu Bạch",
97
+ "令夜": "Lệnh Dạ",
98
+ "荆风": "Kinh Phong",
99
+ "余小红": "Dư Tiểu Hồng",
100
+ "红鱼仙子": "Hồng Ngư Tiên Tử",
101
+ "素女": "Tố Nữ",
102
+ "魔鱼": "Ma Ngư",
103
+ "阴九": "Âm Cửu",
104
+ "炼尸宗修士": "Luyện Thi Tông tu sĩ",
105
+ "光": "Quang",
106
+ "陈大人": "Trần Đại Nhân",
107
+ "黄太师": "Hoàng Thái Sư",
108
+ "陈丙章": "Trần Bỉnh Chương",
109
+ "炽雪军": "Xích Tuyết Quân",
110
+ "姜云狂": "Giang Vân Cuồng",
111
+ "余师妹": "Dư Sư Muội",
112
+ "姜光夜": "Giang Quang Dạ",
113
+ "宣玉": "Tuyên Ngọc",
114
+ "赵良才": "Triệu Lương Tài",
115
+ "于坤": "Vu Khôn",
116
+ "镇魔使北玄": "Trấn Ma Sử Bắc Huyền",
117
+ "凌虚子": "Lăng Hư Tử",
118
+ "傲天": "Ngạo Thiên",
119
+ "冷冽": "Lãnh Liệt",
120
+ "王长老": "Vương Trưởng Lão",
121
+ "祜光魔树": "Hỗ Quang Ma Thụ",
122
+ "缉风卫": "Cấp Phong Vệ",
123
+ "赵师妹": "Triệu Sư Tỷ",
124
+ "君重阳": "Quân Trọng Dương",
125
+ "落英子": "Lạc Anh Tử",
126
+ "老柳": "Lão Liễu",
127
+ "钟老": "Chung Lão",
128
+ "夜小三": "Dạ Tiểu Tam",
129
+ "灵儿": "Linh Nhi",
130
+ "灵明石王": "Linh Minh Thạch Vương",
131
+ "武神": "Võ Thần",
132
+ "赵老头": "Triệu Lão Đầu",
133
+ "赵长青": "Triệu Trường Thanh",
134
+ "血石老祖": "Huyết Thạch Lão Tổ",
135
+ "宋风渐": "Tống Phong Tiến",
136
+ "胤龙": "Doãn Long",
137
+ "萧岳": "Tiêu Nhạc",
138
+ "红玉郡主": "Hồng Ngọc Quận Chúa",
139
+ "萧无仙": "Tiêu Vô Tiên",
140
+ "尊": "Tôn",
141
+ "皇子": "Hoàng tử",
142
+ "赵庄头": "Tri���u Trang Đầu",
143
+ "钟雨寻": "Chung Vũ Tầm",
144
+ "宋师妹": "Tống Sư Muội",
145
+ "郭师妹": "Quách Sư Muội",
146
+ "宋姓少女": "Tống Tính Thiếu Nữ",
147
+ "萧师妹": "Tiêu Sư Muội",
148
+ "姜": "Khương",
149
+ "姜家": "Khương Gia",
150
+ "真武天宫": "Chân Võ Thiên Cung",
151
+ "斩仙盟": "Chiến Tiên Minh",
152
+ "武神山": "Võ Thần Sơn",
153
+ "灵初仙殿": "Linh Sơ Tiên Điện",
154
+ "雷古神庙": "Lôi Cổ Thần Miếu",
155
+ "灵尊": "Linh Tôn",
156
+ "魔龙": "Ma Long",
157
+ "妖魔": "Yêu ma",
158
+ "人族": "Nhân tộc",
159
+ "大虞": "Đại U",
160
+ "灵初": "Linh Sơ",
161
+ "新皇帝": "Tân Hoàng Đế",
162
+ "前皇帝": "Tiền Hoàng Đế",
163
+ "圣邪": "Thánh Tà",
164
+ "虚空神殿": "Hư Không Thần Điện",
165
+ "山尊": "Sơn Tôn",
166
+ "宜": "Nghi",
167
+ "星彩心": "Tinh Thải Tâm",
168
+ "九头蛇": "Cửu Đầu Xà",
169
+ "镇魔使": "Trấn Ma Sử",
170
+ "仙尊": "Tiên Tôn",
171
+ "姜八荒": "Giang Bát Hoang",
172
+ "真武天宫之主": "Chân Võ Thiên Cung Chi Chủ",
173
+ "镇魔使圣邪": "Trấn Ma Sử Thánh Tà",
174
+ "尹道明": "Doãn Đạo Minh",
175
+ "尹继峰": "Doãn Kế Phong",
176
+ "尹鸿飞": "Doãn Hồng Phi",
177
+ "天星子": "Thiên Tinh Tử",
178
+ "方圆": "Phương Viên",
179
+ "星云峰": "Tinh Vân Phong",
180
+ "天心": "Thiên Tâm",
181
+ "勾铎": "Cầu Đạc",
182
+ "梁春": "Lương Xuân",
183
+ "剑无名": "Kiếm Vô Danh",
184
+ "星魂": "Tinh Hồn",
185
+ "玄天": "Huyền Thiên",
186
+ "姜六道": "Giang Lục Đạo",
187
+ "李三刀": "Lý Tam Đao",
188
+ "刘五": "Lưu Ngũ",
189
+ "李青雉": "Lý Thanh Trĩ",
190
+ "宋风雷": "Tống Phong Lôi",
191
+ "王大茂": "Vương Đại Mậu",
192
+ "李三愣子": "Lý Tam Lăng Tử",
193
+ "武英城": "Võ Anh Thành",
194
+ "宋天林": "Tống Thiên Lâm",
195
+ "宋风韬": "Tống Phong Thao",
196
+ "雍王": "Ung Vương",
197
+ "禹王": "Vũ Vương",
198
+ "姜某人": "Giang Mỗ Nhân",
199
+ "烈阳杀": "Liệt Dương Sát",
200
+ "掌令使": "Chưởng Lệnh Sử",
201
+ "龙始魔经": "Long Sĩ Ma Kinh",
202
+ "廖胜": "Liệu Thắng",
203
+ "醉火山": "Túy Hoa Sơn",
204
+ "吕不凡": "Lữ Bất Phạm",
205
+ "铁山": "Thiết Sơn",
206
+ "秦无炎": "Tần Vô Diễm",
207
+ "卓青桐": "Trác Thanh Đồng",
208
+ "陈进忠": "Trần Tiến Trung",
209
  "病飞龙": "Bệnh Phi Long",
210
+ "寒阳城": "Hàn Dương Thành",
211
+ "皇帝": "Hoàng đế",
212
+ "关外": "Quan Ngoại",
213
+ "大荒": "Đại Hoang",
214
+ "师父": "Sư phụ",
215
+ "少年": "Thiếu niên",
216
+ "姜记": "Khương Ký",
217
+ "龙始": "Rồng Sơ",
218
+ "小丘": "Tiểu Khâu",
219
+ "李曾": "Lý Tăng",
220
+ "赵二": "Triệu Nhị",
221
+ "吴黑子": "Ngô Hắc Tử",
222
+ "萧白羽": "Tiêu Bạch Vũ",
223
+ "罗永春": "La Vĩnh Xuân",
224
+ "风家": "Phong gia",
225
+ "元家": "Nguyên gia",
226
+ "万蛇堂": "Vạn Xà Đường",
227
+ "靖水侯": "Tĩnh Thủy Hầu",
228
+ "长乐帝君": "Trường Lạc Đế Quân",
229
+ "毕": "Tất",
230
+ "宋彦青": "Tống Yến Thanh",
231
+ "天命魔子": "Thiên Mệnh Ma Tử",
232
+ "姜卫率": "Giang Vệ Lự",
233
+ "陈长青": "Trần Trường Thanh",
234
+ "赵冲": "Triệu xung",
235
+ "阿峰": "A Phong",
236
+ "秋凌": "Thu Lăng",
237
+ "木阳子": "Mộc Dương Tử",
238
+ "许辰": "Hứa Thần",
239
+ "徐光": "Từ Quang",
240
+ "星云宗": "Tinh Vân Tông",
241
+ "寒阳派": "Hàn Dương Phái",
242
+ "雪白": "Tuyết Bạch",
243
+ "谢公子": "Tạ Công Tử",
244
+ "定风": "Định Phong",
245
+ "虞神珠": "Ngu Thần Châu",
246
+ "姜兄": "Giang Huynh",
247
+ "七哥": "Thất Ca",
248
+ "柳玄": "Liễu Huyền",
249
+ "祝宣王": "Chúc Tuyên Vương",
250
+ "武英": "Võ Anh",
251
+ "楚寡妇": "Sơ Quả Phụ",
252
+ "王老四": "Vương Lão Tứ",
253
+ "王潜": "Vương Tiềm",
254
+ "小灵儿": "Tiểu Linh Nhi",
255
+ "云薇": "Vân Uy",
256
+ "姜鹤": "Giang Hạc",
257
+ "老王": "Lão Vương",
258
+ "玉树临风": "Ngọc Thụ Lâm Phong",
259
+ "白羽": "Bạch Vũ",
260
+ "姜也夜": "Khương Dạ",
261
+ "九真": "Cửu Chân",
262
+ "女帝": "Nữ Đế",
263
+ "元家庶女": "Thứ nữ nhà Nguyên",
264
+ "月凰公主": "Nguyệt Hoàng Công Chúa",
265
+ "姜某": "Giang Mỗ",
266
+ "老荷": "Lão Hà",
267
+ "血石": "Huyết Thạch",
268
+ "洪京": "Hồng Kinh",
269
+ "雪龙青": "Tuyết Long Thanh",
270
+ "老柳头": "Lão Lưu Đầu",
271
+ "姜振北": "Giang Chấn Bắc",
272
+ "曹大监": "Tào Đại Giám",
273
+ "杨侯爷": "Dương Hầu Gia",
274
+ "帝君": "Đế Quân",
275
+ "元剑秀": "Nguyên Kiếm Tú",
276
+ "风少凌": "Phong Thiếu Lăng",
277
+ "魏全福": "Ngụy Toàn Phúc",
278
+ "世子殿下": "Thế Tử Điện Hạ",
279
+ "东方": "Đông Phương",
280
+ "大虞皇帝": "Đại Ngu Hoàng Đế",
281
+ "父王": "Phụ Vương",
282
+ "姜七夜": "Giang Thất Dạ",
283
+ "宣王世子": "Tuyển Vương Thế Tử",
284
+ "璃飞龙": "Lý Phi Long",
285
  "瘸飞龙": "Khập Phi Long",
286
  "瘤飞龙": "Lưu Phi Long",
 
 
 
 
 
 
287
  "李青雄": "Lý Thanh Hùng",
 
288
  "凝儿": "Ngưng Nhi",
 
 
289
  "宣王世子萧白羽": "Tuyển Vương Thế Tử Tiêu Bạch Vũ",
 
290
  "隐龙黄": "Ẩn Long Hoàng",
 
 
 
291
  "东城姜家": "Đông Thành Giang Gia",
 
 
292
  "姜振西": "Giang Chấn Tây",
 
 
 
 
293
  "白虎玄经": "Bạch Hổ Huyền Kinh",
 
294
  "剑仆": "Kiếm Phục",
295
  "风羚珠": "Phong Lăng Châu",
 
296
  "老周": "Lão Chu",
 
 
 
297
  "何勇": "Hà Dũng",
 
298
  "青弯": "Thanh Uyển",
 
 
 
299
  "太古人皇": "Thái Cổ Nhân Hoàng",
300
  "东方大虞": "Đông Phương Đại U",
301
  "陈虎": "Trần Hổ",
302
  "王二": "Vương Nhị",
303
  "王大全": "Vương Đại Toàn",
 
 
304
  "雪柔": "Tuyết Nhu",
 
 
 
305
  "大虞皇朝": "Đại Ngu Hoàng Triều",
306
  "雷古皇朝": "Lôi Cổ Hoàng Triều",
 
307
  "李": "Lý",
308
  "太阴剑圣": "Thái Âm Kiếm Thánh",
309
  "大虞皇室": "Đại Ngu Hoàng Thất",
 
310
  "魔龙圣地": "Ma Long Thánh Địa",
311
  "宋兄": "Tống Huynh",
 
 
312
  "毕桓": "Tất Hoàn",
313
  "王奕": "Vương Dịch",
314
  "间华": "Gian Hoa",
 
315
  "全福": "Toàn Phúc",
316
  "红玉": "Hồng Ngọc",
 
317
  "韩家": "Hàn gia",
 
318
  "郡主": "Quận chúa",
319
  "老胡": "Lão Hồ",
 
 
 
320
  "青施": "Thanh Tư",
321
  "宣主": "Tuyên Chủ",
322
  "云苇": "Vân Vĩ",
 
324
  "王府": "Vương phủ",
325
  "魏魏全福": "Ngụy Ngụy Toàn Phúc",
326
  "武将军": "Võ Tướng Quân",
 
327
  "雪鹰卫": "Tuyết Ưng Vệ",
 
328
  "郭园": "Quách Viên",
 
329
  "王勇": "Vương Dũng",
330
  "赵渠": "Triệu Câu",
 
331
  "傅青": "Phù Thanh",
332
  "傅大人": "Phụ Đại Nhân",
333
  "炽雪": "Xích Tuyết",
 
 
 
334
  "丹阳子": "Đan Dương Tử",
 
 
335
  "豺天子": "Sài Thiên Tử",
336
  "高师弟": "Cao Sư Đệ",
 
337
  "黄小亮": "Hoàng Tiểu Lượng",
338
  "飞天虎": "Phi Thiên Hổ",
339
  "姜四海": "Khương Tứ Hải",
340
  "尹公子": "Doãn Công Tử",
341
  "姜九": "Giang Cửu",
 
 
342
  "吴铁": "Ngô Thiết",
343
  "小九": "Tiểu Cửu",
 
 
344
  "金提亲": "Kim Đề Thân",
345
  "尹鸿": "Doãn Hồng",
346
  "秦公子": "Tần công tử",
 
350
  "宋队率": "Tống Đội Lật",
351
  "王馆主": "Vương Quán Chủ",
352
  "宣王府": "Tuyển Vương Phủ",
 
353
  "雷古女帝": "Lôi Cổ Nữ Đế",
354
  "老王司狱": "Lão Vương Tư Ngục",
 
355
  "李狗蛋": "Lý Cẩu Đản",
356
  "吴老大": "Ngô Lão Đại",
357
  "李铁心": "Lý Thiết Tâm",
 
371
  "宋伍长": "Tống Ngũ Trưởng",
372
  "吴": "Ngô",
373
  "宋家家主": "Tống Gia Gia Chủ",
 
374
  "朱师兄": "Chu sư huynh",
375
  "丽香苑": "Lệ Hương Viện",
 
376
  "贺老三": "Hạ Lão Tam"
377
  }