raymondt commited on
Commit
18f94cd
·
verified ·
1 Parent(s): 1902572

Upload 8919.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. 8919.json +148 -0
8919.json ADDED
@@ -0,0 +1,148 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ {
2
+ "夏侯欢儿": "Hạ Hầu Hoan Nhi",
3
+ "东方邢": "Đông Phương Hành",
4
+ "长官": "Trưởng Quan",
5
+ "阎罗殿": "Diêm La Điện",
6
+ "龙翘": "Long Kiều",
7
+ "渗冰儿": "Thấm Băng Nhi",
8
+ "东方邢派": "Đông Phương Hình phái",
9
+ "夏侯家": "Hạ Hầu gia",
10
+ "溪若芜": "Khê Nhược Vu",
11
+ "邢爷": "Hành gia",
12
+ "黑面神": "Hắc Diện Thần",
13
+ "老天爷": "Lão Thiên Gia",
14
+ "丧尸王": "Táng Thi Vương",
15
+ "尸王": "Thi Vương",
16
+ "苏七": "Tô Thất",
17
+ "琉": "Lưu",
18
+ "夏琉": "Hạ Lưu",
19
+ "邢天": "Hành Thiên",
20
+ "悬崖": "Huyền Nhai",
21
+ "东区": "Đông Khu",
22
+ "丧尸营": "Táng Thi Doanh",
23
+ "阎王": "Diêm Vương",
24
+ "鬼门关": "Quỷ Môn Quan",
25
+ "天": "Thiên",
26
+ "阎罗王": "Diêm La Vương",
27
+ "神驱": "Thần Khu",
28
+ "帝都": "Đế Đô",
29
+ "多空间城市": "Đa Không Gian Thành Thị",
30
+ "帅医生": "Soái Y Sinh",
31
+ "俏护士": "Tiếu Hộ Sĩ",
32
+ "古关公": "Quan Công cổ đại",
33
+ "完不破": "Toàn Bất Phá",
34
+ "洛煜斯": "Lạc Dự Tư",
35
+ "机械王": "Giới Vương",
36
+ "龙潭虎穴": "Long đàm hổ huyệt",
37
+ "二十一世纪": "Nhị thập nhất thế kỷ",
38
+ "邢幽": "Hành U",
39
+ "刑天": "Hình Thiên",
40
+ "冰冰": "Băng Băng",
41
+ "魄哥哥": "Pạc ca ca",
42
+ "傲飞宇": "Ngạo Phi Vũ",
43
+ "傲魄": "Ngạo Phách",
44
+ "傲冰": "Ngạo Băng",
45
+ "人王": "Nhân Vương",
46
+ "傲家": "Ngạo Gia",
47
+ "铁甲虫": "Thiết Giáp Chong",
48
+ "酷爷": "Ngưu gia",
49
+ "姑奶奶儿": "Cô nãi nãi",
50
+ "奇犽": "Kỳ Trí",
51
+ "殿下": "Điện Hạ",
52
+ "人王傲魄": "Nhân Vương Ngạo Phách",
53
+ "沈撩": "Thẩm Liêu",
54
+ "翼兽": "Dực Thú",
55
+ "半兽": "Bán Thú",
56
+ "姑奶奶": "Cô Nãi Nãi",
57
+ "女英雄": "Nữ Anh Hùng",
58
+ "小的": "Tiểu Nhân",
59
+ "大山子": "Đại Sơn Tử",
60
+ "HS基因": "HS Gene",
61
+ "上帝": "Thượng Đế",
62
+ "撒旦": "Tà Đản",
63
+ "生化手枪": "Sinh Hóa Thủ Thương",
64
+ "边沿人": "Biên Duyên Nhân",
65
+ "瀚海": "Hạn Hải",
66
+ "铁怒": "Thiết Nộ",
67
+ "殷切": "Ân Thiết",
68
+ "本宫": "Bản Cung",
69
+ "乐芙": "Lạc Phù",
70
+ "惜月": "Tích Nguyệt",
71
+ "QQ": "QQ",
72
+ "甜ル": "Điềm Lự",
73
+ "丧尸": "Táng Thi",
74
+ "人类": "Nhân Loại",
75
+ "兽族": "Thú Tộc",
76
+ "甲虫": "Giáp Trùng",
77
+ "星际变异铁甲虫": "Tinh Tế Biến Dị Thiết Giáp Chong",
78
+ "南区": "Nam Khu",
79
+ "江": "Giang",
80
+ "东方先生": "Đông Phương tiên sinh",
81
+ "江医生": "Giang Y Sinh",
82
+ "月亮": "Nguyệt Lượng",
83
+ "伟伟": "Vĩ Vĩ",
84
+ "迪希亚": "Địch Hách Á",
85
+ "狼兽": "Lang Thú",
86
+ "琉璃妃": "Lưu Ly Phi",
87
+ "酷邢爷": "Khúc Hình gia",
88
+ "晨曦": "Thần Hy",
89
+ "冥王妃": "Minh Vương phi",
90
+ "一品嫡女": "Nhất phẩm đích nữ",
91
+ "战舰": "Chiến hạm",
92
+ "江湖瑶": "Giang Hồ Dao",
93
+ "美玉": "Mỹ Ngọc",
94
+ "东方新": "Đông Phương Tân",
95
+ "浩瀚": "Hạo Hãn",
96
+ "HS基因病毒": "HS Gene Virus",
97
+ "半机械男": "Bán Cơ Giới Nam",
98
+ "欧式城堡": "Âu thức Thành Bảo",
99
+ "绵羊妻": "Miên Dương Thê",
100
+ "绝色": "Tuyệt Sắc",
101
+ "天娇": "Thiên Kiều",
102
+ "西南荒漠带": "Tây Nam Hoang Mạc Đại",
103
+ "CS": "CS (Counter-Strike)",
104
+ "杨枝甘露": "Dương Chi Cam Lộ",
105
+ "西面": "Tây Diện",
106
+ "绿洲": "Lục Châu",
107
+ "研究院": "Viện Nghiên Cứu",
108
+ "夏侯家族": "Hạ Hầu Gia Tộc",
109
+ "巨兽": "Cự Thú",
110
+ "生化研究室": "Sinh Hóa Nghiên Cứu Thí",
111
+ "泰山": "Thái Sơn",
112
+ "甘泉": "Cam Tuyền",
113
+ "月芽儿": "Nguyệt Nha Nhi",
114
+ "兽狼族": "Thú Lang Tộc",
115
+ "金子定律": "Kim Tử Định Luật",
116
+ "洛克斯": "Lạc Khắc Tư",
117
+ "魄": "Pác",
118
+ "冰山叔叔": "Băng Sơn thúc thúc",
119
+ "狼族": "Lang Tộc",
120
+ "圣诞节": "Đông Giáng Tiết",
121
+ "黄河": "Hoàng Hà",
122
+ "柳树": "Liễu Thụ",
123
+ "虞姬": "Ngu Cơ",
124
+ "项羽": "Hạng Vũ",
125
+ "狼兽族": "Lang Thú Tộc",
126
+ "索命修罗": "Tác Mệnh Tu La",
127
+ "天神": "Thiên Thần",
128
+ "西方": "Tây Phương",
129
+ "妖姬": "Yêu Cơ",
130
+ "王": "Vương",
131
+ "野蔷薇": "Dã Tường Vi",
132
+ "潘金莲": "Bàn Kim Liên",
133
+ "王光天": "Vương Quang Thiên",
134
+ "祖师爷": "Tổ Sư Gia",
135
+ "妖精": "Yêu Tinh",
136
+ "尼玛": "Ni Ma",
137
+ "姥姥家": "Lão Lão Gia",
138
+ "机械人": "Cơ Giới Nhân",
139
+ "烈火号": "Liệt Hỏa Hào",
140
+ "西区": "Tây Khu",
141
+ "小七七": "Tiểu Thất Thất",
142
+ "煜": "Dịch",
143
+ "大顺": "Đại Thuận",
144
+ "温十心": "Ôn Thập Tâm",
145
+ "北极星": "Bắc Cực Tinh",
146
+ "宇宙霹雳无敌美少女": "Vũ Trụ Phích Lịch Vô Địch Mỹ Thiếu Nữ",
147
+ "爷": "Gia"
148
+ }