raymondt commited on
Commit
1b53af5
·
verified ·
1 Parent(s): da28bf4

Upload 13597.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. 13597.json +152 -0
13597.json ADDED
@@ -0,0 +1,152 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ {
2
+ "洛轻扬": "Lạc Khinh Dương",
3
+ "大玄珠": "Đại Huyền Châu",
4
+ "灵阳大陆": "Linh Dương Đại Lục",
5
+ "洛无极": "Lạc Vô Cực",
6
+ "东方若柳": "Đông Phương Nhược Lưu",
7
+ "洛家主": "Lạc Gia Chủ",
8
+ "洛老夫人": "Lạc Lão Phu Nhân",
9
+ "洛家二少爷": "Lạc Gia Nhị Thiếu Gia",
10
+ "洛无极的二叔": "Lạc Vô Cực đích đệ thúc",
11
+ "玄灵城": "Huyền Linh Thành",
12
+ "陌上邪": "Mạc Thượng Tà",
13
+ "京城": "Kinh Thành",
14
+ "飞虎": "Phi Hổ",
15
+ "洛老家主": "Lạc Lão Gia Chủ",
16
+ "嫦娥仙子": "Nương Nga Tiên Tử",
17
+ "陌公子": "Mạc Công Tử",
18
+ "洛小姐": "Lạc Tiểu Tỷ",
19
+ "洛家": "Lạc Gia",
20
+ "小蛋蛋": "Tiểu Đản Đản",
21
+ "集萃楼": "Tập Toại Lâu",
22
+ "神仙": "Thần Tiên",
23
+ "洛宅": "Lạc Trạch",
24
+ "五少爷": "Ngũ Thiếu Gia",
25
+ "五叔": "Ngũ Thúc",
26
+ "清风苑": "Thanh Phong Uyển",
27
+ "五爷": "Ngũ Gia",
28
+ "五公子": "Ngũ Công Tử",
29
+ "顾嫂": "Cố Tẩu",
30
+ "云随风": "Vân Tùy Phong",
31
+ "冰心心法": "Băng Tâm Tâm Pháp",
32
+ "孙霸天": "Tôn Bá Thiên",
33
+ "钱大光": "Tiền Đại Quang",
34
+ "正德堂": "Chính Đức Đường",
35
+ "洛无林": "Lạc Vô Lâm",
36
+ "京官": "Kinh quan",
37
+ "无神": "Vô Thần",
38
+ "刘汉权": "Lưu Hán Quyền",
39
+ "爹爹": "Đa Đa (từ xưng hô của con cái với cha)",
40
+ "洛府": "Lạc Phủ",
41
+ "洛公子": "Lạc Công Tử",
42
+ "娘子": "Thê Tử",
43
+ "女儿": "Nữ Nhi",
44
+ "闻读": "Văn Độc",
45
+ "陌上邪公子": "Mạch Thượng Tà Công Tử",
46
+ "玄士": "Huyền Sĩ",
47
+ "小玄士": "Tiểu Huyền Sĩ",
48
+ "大玄士": "Đại Huyền Sĩ",
49
+ "玄师": "Huyền Sư",
50
+ "玄灵": "Huyền Linh",
51
+ "玄王": "Huyền Vương",
52
+ "玄皇": "Huyền Hoàng",
53
+ "玄尊": "Huyền Tôn",
54
+ "洛老爷子": "Lạc Lão Gia",
55
+ "大玄师": "Đại Huyền Sư",
56
+ "洛天林": "Lạc Thiên Lâm",
57
+ "老三": "Lão Tam",
58
+ "阳灵大陆": "Dương Linh Đại Lục",
59
+ "玄医": "Huyền Y",
60
+ "姑奶奶": "Cô nãi nãi",
61
+ "玄武家族": "Huyền Võ gia tộc",
62
+ "洛氏家族": "Lạc thị gia tộc",
63
+ "二叔": "Nhị thúc",
64
+ "十九姨娘": "Thập Cửu Di Nương",
65
+ "二少爷": "Nhị Thiếu Gia",
66
+ "夫君": "Phu Quân",
67
+ "婶婶": "Thẩm Thẩm",
68
+ "尼玛": "Ni Ma (từ cảm thán)",
69
+ "天灵城": "Thiên Linh Thành",
70
+ "三少爷": "Tam thiếu gia",
71
+ "星灵果": "Tinh Linh Quả",
72
+ "桑椹": "Toại Sam",
73
+ "菩萨": "Bồ Tát",
74
+ "娘亲": "Nương thân",
75
+ "玄灵果": "Huyền Linh Quả",
76
+ "轻儿": "Khinh Nhi",
77
+ "洛氏": "Lạc thị",
78
+ "洛管家": "Lạc quản gia",
79
+ "洛老太爷": "Lạc lão thái gia",
80
+ "洛老太师": "Lạc lão thái sư",
81
+ "灵月国": "Linh Nguyệt Quốc",
82
+ "二夫人": "Nhị phu nhân",
83
+ "林黛玉": "Lâm Đại Ngọc",
84
+ "魔女": "Ma Nữ",
85
+ "君子": "Quân tử",
86
+ "翠姨娘": "Thúy Di Nương",
87
+ "二十一世纪": "Nhất thập nhất thế kỷ",
88
+ "蓝衣公子": "Lam Y Công Tử",
89
+ "蓝衫公子": "Lam Sam Công Tử",
90
+ "征仲": "Chinh Trọng",
91
+ "太后": "Thái Hậu",
92
+ "皇上": "Hoàng Thượng",
93
+ "皇宫": "Hoàng Cung",
94
+ "太医": "Thái Y",
95
+ "皇后": "Hoàng Hậu",
96
+ "太子": "Thái Tử",
97
+ "皇后娘娘": "Hoàng Hậu nương nương",
98
+ "百里瑞阳": "Bách Lí Thuỵ Dương",
99
+ "父皇": "Phụ Hoàng",
100
+ "玄气": "Huyền Khí",
101
+ "帝后": "Đế Hậu",
102
+ "鹤顶红": "Hạc Đỉnh Hồng",
103
+ "观音菩萨": "Quan Âm Bồ Tát",
104
+ "冰儿": "Băng Nhi",
105
+ "三夫人": "Tam Phu Nhân",
106
+ "老太爷": "Lão Thái Gia",
107
+ "黄泉": "Hoàng Tuyền",
108
+ "奈何桥": "Nại Hà Kiều",
109
+ "孟婆": "Mạnh Bà",
110
+ "孟婆汤": "Mạnh Bà Thang",
111
+ "白陵": "Bạch Lăng",
112
+ "赐三尽白陵": "Tứ Tam Tẫn Bạch Lăng",
113
+ "阿弥陀佛": "A-di-đà-phật",
114
+ "阳光道": "Dương Quang Đạo",
115
+ "独木桥": "Độc Mộc Kiều",
116
+ "洛氏家宅": "Lạc Thị Gia Trạch",
117
+ "陌府": "Mặc Phủ",
118
+ "方才": "Phương tài",
119
+ "西天": "Tây Thiên",
120
+ "日本公子": "Nhật Bản công tử",
121
+ "榆林": "Du Lâm",
122
+ "金山银山": "Kim Sơn Ngân Sơn",
123
+ "御厨": "Ngự Trù",
124
+ "大少爷": "Đại thiếu gia",
125
+ "家主": "Gia chủ",
126
+ "青天白日": "Thanh Thiên Bạch Nhật",
127
+ "苍天": "Thương Thiên",
128
+ "宫缩": "Cung Túc",
129
+ "龙卷风": "Long Quyền Phong",
130
+ "羊水": "Dương Thủy",
131
+ "公子": "Công Tử",
132
+ "蛋蛋小公子": "Đản Đản Tiểu Công Tử",
133
+ "老奴": "Lão Nô",
134
+ "蛋蛋": "Đản Đản",
135
+ "小时姐": "Thời Tiểu Tỷ",
136
+ "西厢记": "Tây Sương Ký",
137
+ "千年人参": "Thiên Niên Nhân Sâm",
138
+ "小公子": "Tiểu Công Tử",
139
+ "顾妇": "Cố Phu",
140
+ "华夏": "Hoa Hạ",
141
+ "止血药": "Chỉ Huyết Dược",
142
+ "止血药丸": "Chỉ Huyết Dược Hoàn",
143
+ "宝贝": "Bảo bối",
144
+ "小姐": "Tiểu Tỉ",
145
+ "夫人": "Phu Nhân",
146
+ "老爷": "Lão Gia",
147
+ "洛大少爷": "Lạc Đại Thiếu Gia",
148
+ "洛府七小姐": "Lạc Phủ Thất Tiểu Tỉ",
149
+ "洛家四公子": "Lạc Gia Tứ Công Tử",
150
+ "洛家四夫人": "Lạc Gia Tứ Phu Nhân",
151
+ "二婶": "Nhị Thẩm"
152
+ }