raymondt commited on
Commit
27606f7
·
verified ·
1 Parent(s): cdc0f25

Upload 10280.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. 10280.json +209 -0
10280.json ADDED
@@ -0,0 +1,209 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ {
2
+ "紫玄大陆": "Tử Huyền Đại Lục",
3
+ "京都": "Kinh Đô",
4
+ "丞相府": "Thừa Tướng Phủ",
5
+ "华夏大陆": "Hoa Hạ Đại Lục",
6
+ "a市": "A Thị",
7
+ "冉子沫": "Nhiễm Tử Mạt",
8
+ "孤儿院": "Cô Nhi Viện",
9
+ "诺儿": "Nặc Nhi",
10
+ "冉宪恒": "Nhiễm Hiến Hằng",
11
+ "云雅芝": "Vân Nhã Chi",
12
+ "白若霜": "Bạch Nhược Sương",
13
+ "将军府": "Tướng Quân Phủ",
14
+ "皇上": "Hoàng Thượng",
15
+ "冉子谦": "Nhiễm Tử Khiêm",
16
+ "冉子拓": "Nhiễm Tử Thác",
17
+ "冉父": "Nhiễm Phụ",
18
+ "冉母": "Nhiễm Mẫu",
19
+ "小瞳": "Tiểu Đồng",
20
+ "小勋": "Tiểu Huân",
21
+ "聚宝楼": "Tụ Bảo Lâu",
22
+ "银莲草": "Ngân Liên Thảo",
23
+ "珍珠草": "Trân Châu Thảo",
24
+ "菱荨": "Lĩnh Tần",
25
+ "羽亦宸": "Vũ Dịch Thần",
26
+ "秦天铧": "Tần Thiên Hoa",
27
+ "丞相": "Thừa Tướng",
28
+ "三国": "Tam Quốc",
29
+ "林护法": "Lâm Hộ Pháp",
30
+ "岳父大人": "Nhạc Phụ Đại Nhân",
31
+ "尊主": "Tôn Chủ",
32
+ "冥幻宫": "Minh Huyễn Cung",
33
+ "月叔叔": "Nguyệt thúc thúc",
34
+ "三皇子": "Tam Hoàng Tử",
35
+ "宫连月": "Cung Liên Nguyệt",
36
+ "暗月阁": "Ám Nguyệt Các",
37
+ "翱": "Nghiêu",
38
+ "小龙龙": "Tiểu Long Long",
39
+ "小凤凤": "Tiểu Phượng Phượng",
40
+ "万凤之皇": "Vạn Phượng Chi Hoàng",
41
+ "太子": "Thái Tử",
42
+ "太子府": "Thái Tử Phủ",
43
+ "龙族": "Long Tộc",
44
+ "银龙": "Ngân Long",
45
+ "秦天誉": "Tần Thiên Dự",
46
+ "父皇": "Phụ Hoàng",
47
+ "三小姐": "Tam Tiểu Tỉ",
48
+ "三弟": "Tam Đệ",
49
+ "大舅": "Đại Cữu",
50
+ "二舅": "Nhị Cữu",
51
+ "外公": "Ngoại Công",
52
+ "外婆": "Ngoại Bà",
53
+ "清曜剑": "Thanh Diệu Kiếm",
54
+ "护心甲": "Hộ Tâm Giáp",
55
+ "大哥": "Đại ca",
56
+ "清骨丹": "Thanh Cốt Đan",
57
+ "女皇": "Nữ Hoàng",
58
+ "白若祁": "Bạch Nhược Kỳ",
59
+ "夫人": "Phu Nhân",
60
+ "邪尊": "Tà Tôn",
61
+ "护法": "Hộ Pháp",
62
+ "神电": "Thần Điện",
63
+ "秦国": "Tần Quốc",
64
+ "秦凌傲": "Tần Lăng Ngạo",
65
+ "寇": "Khấu",
66
+ "太岁": "Thái Tuế",
67
+ "蓝玄": "Lam Huyền",
68
+ "紫玄": "Tử Huyền",
69
+ "暗卫": "Ám Vệ",
70
+ "宝文周刊": "Bảo Văn Chu Kan",
71
+ "苏释晨": "Tô Thích Sâm",
72
+ "伤心者": "Thương Tâm Giả",
73
+ "纳兰西风": "Nạp Lan Tây Phong",
74
+ "华夏": "Hoa Hạ",
75
+ "何夕": "Hà Tịch",
76
+ "微连续原本": "Vi Liên Tục Bản Nguyên",
77
+ "银河奖": "Ngân Hà Tưởng",
78
+ "黑客帝国i骇客任务": "Hắc Khách Đế Quốc i Hại Khách Nhiệm Vụ",
79
+ "楚星": "Sở Tinh",
80
+ "未来科技": "Tương Lai Khoa Kỹ",
81
+ "黑客帝国": "Hắc Khách Đế Quốc",
82
+ "喂——出来": "Ngươi - Ra đây",
83
+ "释晨": "Thích Sơng",
84
+ "无限恐怖": "Vô Hạn Kinh Khủng",
85
+ "楚大校": "Xử Đại Giáo",
86
+ "燕京": "Yến Kinh",
87
+ "龙隐": "Long Ẩn",
88
+ "龙兴": "Long Hưng",
89
+ "申荣": "Thân Vinh",
90
+ "天恩": "Thiên Ân",
91
+ "李帅西": "Lý Thuại Tây",
92
+ "主神": "Chủ Thần",
93
+ "楚轩": "Sơ Huyễn",
94
+ "美颜丹": "Mỹ Nhan Đan",
95
+ "神级": "Thần Cấp",
96
+ "贵妃": "Quý Phi",
97
+ "老朋友": "Lão Bạn",
98
+ "太子妃": "Thái Tử Phi",
99
+ "白若揉": "Bạch Nhược Nhu",
100
+ "白二小姐": "Bạch Nhị tiểu thư",
101
+ "绿玄": "Lục Huyền",
102
+ "青玄": "Thanh Huyền",
103
+ "本尊": "Bản tôn",
104
+ "丹恬": "Đan Điềm",
105
+ "皇宫": "Hoàng Cung",
106
+ "银之晶玉": "Ngân Chi Tinh Ngọc",
107
+ "星辰剑": "Tinh Thần Kiếm",
108
+ "玄扇": "Huyền Thiến",
109
+ "圣器": "Thánh Khí",
110
+ "鬼魅": "Quỷ Mị",
111
+ "玄冰丝": "Huyền Băng Ti",
112
+ "圣级": "Thánh Cấp",
113
+ "客仙居": "Khách Tiên Cư",
114
+ "小玦": "Tiểu Quyết",
115
+ "贵妃娘娘": "Quý Phi Nương Nương",
116
+ "七夕节": "Thất Tịch",
117
+ "淘宝": "Tao Bảo",
118
+ "御花园": "Ngự Hoa Viên",
119
+ "刘满书": "Lưu Mãn Thư",
120
+ "刘袭": "Lưu Tập",
121
+ "郭诗诗": "Quách Thi Thi",
122
+ "礼部尚书": "Lễ Bộ Thượng Thư",
123
+ "七夕": "Thất Tịch",
124
+ "皇后": "Hoàng Hậu",
125
+ "刘大人": "Lưu Đại Nhân",
126
+ "冉三小姐": "Nhiễm Tam Tiểu Tỉ",
127
+ "白赫": "Bạch Hách",
128
+ "白若柔": "Bạch Nhược Nhu",
129
+ "秦国贵妃": "Tần Quốc Quý Phi",
130
+ "白佑": "Bạch Hữu",
131
+ "暗影": "Ám Ảnh",
132
+ "九簇": "Cửu Tộc",
133
+ "翠儿": "Thúy Nhi",
134
+ "柔儿": "Nhu Nhi",
135
+ "白大公子": "Bạch Đại Công Tử",
136
+ "子沫": "Tử Mạt",
137
+ "张狂": "Trương Cuồng",
138
+ "飘香客栈": "Phiêu Hương Khách Trạm",
139
+ "万剑归宗": "Vạn Kiếm Quy Tông",
140
+ "黄玄": "Hoàng Huyền",
141
+ "白衣男子": "Bạch Y Nam Tử",
142
+ "黑衣人": "Hắc Y Nhân",
143
+ "爹": "Đế",
144
+ "娘": "Nương",
145
+ "二哥": "Nhị Ca",
146
+ "将军": "Tướng quân",
147
+ "白鹰": "Bạch Ưng",
148
+ "冉丞相": "Nhiễm thừa tướng",
149
+ "柔和宫": "Nhu Hòa Cung",
150
+ "柏果": "Bách Quả",
151
+ "龙潭虎穴": "Long đàm hổ huyệt",
152
+ "白若爽": "Bạch Nhược Sảng",
153
+ "齐襄王": "Tề Tương Vương",
154
+ "爱妃": "Ái phi",
155
+ "柔妃": "Nhu phi",
156
+ "君王": "Quân vương",
157
+ "朕": "Trẫm",
158
+ "本宫": "Bản cung",
159
+ "齐襄王府": "Tề Tương Vương Phủ",
160
+ "冉千勋": "Nhiễm Thiên Hôn",
161
+ "冉千瞳": "Nhiễm Thiên Đồng",
162
+ "怡红院": "Nguyệt Hồng Viện",
163
+ "中": "Trường",
164
+ "皇族": "Hoàng Tộc",
165
+ "韩国": "Hàn Quốc",
166
+ "婆婆": "Bà Bà",
167
+ "舅舅": "Chú Úy",
168
+ "前辈": "Tiền Bối",
169
+ "皇权": "Hoàng Quyền",
170
+ "冥幻宫尊主": "Minh Huyễn Cung Tôn Chủ",
171
+ "大爷": "Đại gia",
172
+ "蓝级": "Lam cấp",
173
+ "玄气": "Huyền khí",
174
+ "碧护法": "Bích Hộ Pháp",
175
+ "娘亲": "Nương thân",
176
+ "爹爹": "Điệp Điệp",
177
+ "雷护法": "Lôi Hộ Pháp",
178
+ "徐护法": "Từ Hộ Pháp",
179
+ "花生": "Hoa sinh",
180
+ "丹鼎": "Đan đỉnh",
181
+ "丞相府中": "Thừa Tướng Phủ",
182
+ "秦王": "Tần Vương",
183
+ "白鹤": "Bạch Hạc",
184
+ "白龙": "Bạch Long",
185
+ "小竹林": "Tiểu Trúc Lâm",
186
+ "皇簇": "Hoàng Tộc",
187
+ "冷冽": "Lãnh Liệt",
188
+ "暗魅": "Ám Mị",
189
+ "竹屋": "Trúc Ốc",
190
+ "死亡沼泽": "Tử Vong Chi Chiểu",
191
+ "千叶草": "Thiên Diệp Thảo",
192
+ "老前辈": "Lão Tiền Bối",
193
+ "老者": "Lão Giả",
194
+ "储存戒指": "Trữ vật giới chỉ",
195
+ "宫大哥": "Cung Đại Ca",
196
+ "未来岳父": "Tương Lai Nhạc Phụ",
197
+ "未来岳母": "Tương Lai Nhạc Mẫu",
198
+ "宫亦宸": "Cung Dịch Thần",
199
+ "月宫": "Nguyệt Cung",
200
+ "铧王爷": "Hoa Vương gia",
201
+ "月公子": "Nguyệt công tử",
202
+ "姑爷": "Cô gia",
203
+ "亦宸": "Dịch Thần",
204
+ "白家": "Bạch gia",
205
+ "三宝殿": "Tam Bảo Điện",
206
+ "秦国女子": "Tần Quốc nữ tử",
207
+ "本王": "Bản vương",
208
+ "瞳瞳": "Đồng Đồng"
209
+ }