raymondt commited on
Commit
2765124
·
verified ·
1 Parent(s): 0076a3f

Upload 10554.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. 10554.json +236 -0
10554.json ADDED
@@ -0,0 +1,236 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ {
2
+ "东城": "Đông Thành",
3
+ "叶之狂": "Diệp Chi Cuồng",
4
+ "叶连城": "Diệp Liên Thành",
5
+ "叶初夏": "Diệp Sơ Hạ",
6
+ "叶唐宫": "Diệp Đường Cung",
7
+ "天缘大陆": "Thiên Duyên Đại Lục",
8
+ "叶氏家族": "Diệp Thị Gia Tộc",
9
+ "叶家": "Diệp Gia",
10
+ "魂士": "Hồn Sĩ",
11
+ "武魂师": "Võ Hồn Sư",
12
+ "叶海堂": "Diệp Hải Đường",
13
+ "叶海天": "Diệp Hải Thiên",
14
+ "白新柔": "Bạch Tân Nhu",
15
+ "三长老": "Tam trưởng lão",
16
+ "大长老": "Đại trưởng lão",
17
+ "祖祠堂": "Tổ Tự Đường",
18
+ "魂徒": "Hồn đồ",
19
+ "大魂师": "Đại Hồn Sư",
20
+ "叶云宗": "Diệp Vân Tông",
21
+ "叶二凡": "Diệp Nhị Phạm",
22
+ "沈氏": "Thẩm thị",
23
+ "翠娘": "Thúy Nương",
24
+ "狂妹妹": "Cuồng muội muội",
25
+ "城哥哥": "Thành ca ca",
26
+ "守阁长老": "Thủ Các Trưởng Lão",
27
+ "黑蜂": "Hắc Phong",
28
+ "二婶": "Nhị Thẩm",
29
+ "法术阁": "Pháp Thuật Các",
30
+ "大魂师五阶": "Đại Hồn Sư Ngũ Giai",
31
+ "洛家公子": "Lạc gia công tử",
32
+ "蛋蛋": "Đản Đản",
33
+ "莫君邪": "Mạc Quân Tà",
34
+ "洛广泉": "Lạc Quảng Tuyền",
35
+ "九昧真火": "Cửu Muội Chân Hỏa",
36
+ "魂尊": "Hồn Tôn",
37
+ "奶奶": "Nãi nãi",
38
+ "族长夫人": "Tộc trưởng phu nhân",
39
+ "东家村": "Đông Gia Thôn",
40
+ "逆龙蛋": "Nghịch Long Đản",
41
+ "逆龙兽": "Nghịch Long Thú",
42
+ "仙界": "Tiên Giới",
43
+ "上仙": "Thượng Tiên",
44
+ "真龙": "Chân Long",
45
+ "上仙界": "Thượng Tiên Giới",
46
+ "青鬓银龙族": "Thanh Tỳ Ngân Long Tộc",
47
+ "芭蕉": "Ba Tiêu",
48
+ "二伯": "Nhị bá",
49
+ "捆魔天牢": "Khốn Ma Thiên Lao",
50
+ "竹山": "Trúc Sơn",
51
+ "逆龙九转": "Nghịch Long Cửu Chuyển",
52
+ "逆剑术": "Nghịch Kiếm Thuật",
53
+ "桃花": "Đào Hoa",
54
+ "林间": "Lâm Gian",
55
+ "狂儿": "Cuồng Nhi",
56
+ "陌星宫": "Mạc Tinh Cung",
57
+ "仙华上仙": "Tiên Hoa Thượng Tiên",
58
+ "雀桥": "Tước Kiều",
59
+ "仙殿": "Tiên Điện",
60
+ "朱雀": "Chu Tước",
61
+ "捆魔洞": "Khốn Ma Động",
62
+ "大魔头": "Đại Ma Đầu",
63
+ "青龙仙簪": "Thanh Long Tiên Trâm",
64
+ "娘亲": "Nương thân",
65
+ "银河": "Ngân Hà",
66
+ "天穹": "Thiên Khung",
67
+ "红绳": "Hồng Thằng",
68
+ "人间": "Nhân Gian",
69
+ "九天焰": "Cửu Thiên Diễm",
70
+ "三焚九昧真火": "Tam Phân Cửu Vị Chân Hỏa",
71
+ "冰雷": "Băng Lôi",
72
+ "水雷": "Thủy Lôi",
73
+ "慕容甜甜": "Mộ Dung Điềm Điềm",
74
+ "慕容傅": "Mộ Dung Phù",
75
+ "聂菁": "Nhiếp Tinh",
76
+ "百里玄封": "Bách Lí Huyền Phong",
77
+ "傅哥哥": "Phù ca ca",
78
+ "祖祠": "Tổ từ",
79
+ "娘": "Mẫu thân",
80
+ "爹": "Phụ thân",
81
+ "孩儿": "Hài nhi",
82
+ "叶氏": "Diệp thị",
83
+ "宗门": "Tông Môn",
84
+ "阁主": "Các Chủ",
85
+ "一品书阁": "Nhất Phẩm Thư Các",
86
+ "二品书阁": "Nhị Phẩm Thư Các",
87
+ "三品书阁": "Tam Phẩm Thư Các",
88
+ "浮光流云术": "Phù Quang Lưu Vân Thuật",
89
+ "顶天洞": "Đỉnh Thiên Động",
90
+ "妖兽森林": "Yêu Thú Sâm Lâm",
91
+ "浮光流云": "Phù Quang Lưu Vân",
92
+ "林听风": "Lâm Thính Phong",
93
+ "木枝": "Mộc Chi",
94
+ "菁菁": "Tinh Tinh",
95
+ "百里": "Bách Lí",
96
+ "罗罗": "La La",
97
+ "冥狼": "Minh Lang",
98
+ "泥喃坠珠": "Nê Nam Trụy Châu",
99
+ "茗兰藤": "Danh Lan Đằng",
100
+ "魂师": "Hồn sư",
101
+ "魂宗": "Hồn Tông",
102
+ "魂帝": "Hồn Đế",
103
+ "金": "Kim",
104
+ "木": "Mộc",
105
+ "水": "Thủy",
106
+ "火": "Hỏa",
107
+ "土": "Thổ",
108
+ "断峰崖": "Đoạn Phong Nhai",
109
+ "龙武魂": "Long Võ Hồn",
110
+ "狂狂姐姐": "Cuồng Cuồng tỷ tỷ",
111
+ "慕容家": "Mộ Dung gia",
112
+ "兽人": "Thú nhân",
113
+ "掌门": "Chưởng môn",
114
+ "林家": "Lâm Gia",
115
+ "林听傲": "Lâm Thính Ngạo",
116
+ "极凶之地": "Cực Hung Chi Địa",
117
+ "妖兽晶核": "Yêu Thú Tinh Hạch",
118
+ "锦囊": "Cẩm Nang",
119
+ "金山银山": "Kim Sơn Ngân Sơn",
120
+ "丹药": "Đan Dược",
121
+ "百宝袋": "Bách Bảo Đại",
122
+ "话简": "Họa Giản",
123
+ "龙魂符形": "Long Hồn Phù Hình",
124
+ "族长": "Tộc Trưởng",
125
+ "武魂": "Võ Hồn",
126
+ "金系": "Kim Hệ",
127
+ "木系": "Mộc Hệ",
128
+ "水系": "Thủy Hệ",
129
+ "火系": "Hỏa Hệ",
130
+ "土系": "Thổ Hệ",
131
+ "四面阴风森林": "Tứ Diện Âm Phong Sâm Lâm",
132
+ "势": "Thế",
133
+ "白衣男子": "Bạch Y Nam Tử",
134
+ "朱雀之火": "Chu Tước Chi Hỏa",
135
+ "朱雀武魂": "Chu Tước Võ Hồn",
136
+ "百里引入": "Bách Lý Dẫn Nhập",
137
+ "慕容长老": "Mộ Dung Trưởng Lão",
138
+ "妖兽": "Yêu Thú",
139
+ "听风": "Thính Phong",
140
+ "段念峰": "Đoạn Niệm Phong",
141
+ "散火功": "Tán Hỏa Công",
142
+ "连公子": "Liên công tử",
143
+ "二长老": "Nhị trưởng lão",
144
+ "百灵水": "Bách Linh Thủy",
145
+ "灵芝": "Linh Chi",
146
+ "六峰柱": "Lục Phong Trụ",
147
+ "六柱峰": "Lục Trụ Phong",
148
+ "通关长老": "Thông Quan Lão Tổ",
149
+ "���重镜仙魔琴": "Bát Trọng Kính Tiên Ma Cầm",
150
+ "仙魔琴": "Tiên Ma Cầm",
151
+ "皓天宗": "Hạo Thiên Tông",
152
+ "聂芜梨": "Nhiếp Vu Lê",
153
+ "隐参": "Ẩn Tham",
154
+ "皓月宗": "Hạo Nguyệt Tông",
155
+ "东城叶家": "Đông Thành Diệp Gia",
156
+ "赵全智": "Triệu Toàn Trí",
157
+ "云城": "Vân Thành",
158
+ "天虎兽": "Thiên Hổ Thú",
159
+ "叶家祖堂": "Diệp Gia Tổ Đường",
160
+ "一品长老": "Nhất Phẩm Trưởng Lão",
161
+ "青龙": "Thanh Long",
162
+ "二品长老": "Nhị Phẩm Trưởng Lão",
163
+ "三品长老": "Tam Phẩm Trưởng Lão",
164
+ "四品长老": "Tứ Phẩm Trưởng Lão",
165
+ "林鄂": "Lâm Ngạc",
166
+ "慕容博": "Mộ Dung Bác",
167
+ "聂长老": "Nhiếp Trưởng Lão",
168
+ "叶氏夫妇": "Diệp thị phu thê",
169
+ "长老阁": "Trưởng Lão Các",
170
+ "通关洞": "Thông Quan Động",
171
+ "练武场": "Luyện Võ Trường",
172
+ "核心殿": "Hạch Tâm Điện",
173
+ "青龙影": "Thanh Long Ảnh",
174
+ "阎罗王": "Diêm La Vương",
175
+ "叶唐堂": "Diệp Đường Đường",
176
+ "叶家大长老": "Diệp Gia Đại Trưởng Lão",
177
+ "外门殿": "Ngoại Môn Điện",
178
+ "聂妩媚": "Nhiếp Vỹ Mị",
179
+ "孔雀": "Khổng Tước",
180
+ "黑夜": "Hắc Dạ",
181
+ "月光": "Nguyệt Quang",
182
+ "星星": "Tinh Tinh",
183
+ "月亮": "Nguyệt Lượng",
184
+ "荒坟": "Hoang Phần",
185
+ "湖": "Hồ",
186
+ "白衣女子": "Bạch Y Nữ Tử",
187
+ "为夫": "Tể phu",
188
+ "伪龙": "Ngụy Long",
189
+ "四长老": "Tứ Trưởng Lão",
190
+ "剑器阁": "Kiếm Khí Các",
191
+ "白虎": "Bạch Hổ",
192
+ "玄武": "Huyền Vũ",
193
+ "九霄殿": "Cửu Tiêu Điện",
194
+ "万兽森林": "Vạn Thú Sâm Lâm",
195
+ "爹爹": "Đa đa",
196
+ "洛家": "Lạc Gia",
197
+ "蓝家": "Lam Gia",
198
+ "聂家": "Niếp Gia",
199
+ "幕莲": "Mạc Liên",
200
+ "叶幕莲": "Diệp Mạc Liên",
201
+ "凤怡宗": "Phong Di Tông",
202
+ "东城城主": "Đông Thành Thành Chủ",
203
+ "洛贤庭": "Lạc Hiền Đình",
204
+ "洛贤淑": "Lạc Hiền Thục",
205
+ "蓝芊言": "Lam Thiên Ngôn",
206
+ "蓝家族长": "Lam Gia Trưởng",
207
+ "玉宝阁": "Ngọc Bảo Các",
208
+ "芊芊": "Thiên Thiên",
209
+ "列祖列宗": "Liệt tổ liệt tông",
210
+ "夏儿": "Hạ Nhi",
211
+ "玄光流云": "Huyền Quang Lưu Vân",
212
+ "洛城主": "Lạc Thành Chủ",
213
+ "秀谷峰": "Tú Cốc Phong",
214
+ "叶府": "Diệp Phủ",
215
+ "叶族长": "Diệp Tộc Trưởng",
216
+ "飞龙": "Phi Long",
217
+ "叶家族长": "Diệp gia gia chủ",
218
+ "贤淑": "Hiền Thục",
219
+ "迎客松": "Nghiêm Khách Tùng",
220
+ "告非": "Giao Phi",
221
+ "黑蜂王": "Hắc Phong Vương",
222
+ "星海宗": "Tinh Hải Tông",
223
+ "废武魂": "Phế Võ Hồn",
224
+ "同源属性": "Đồng Nguyên Thuộc Tính",
225
+ "同源体质": "Đồng Nguyên Thể Chất",
226
+ "三昧火": "Tam Muội Hỏa",
227
+ "马头蛇身": "Mã Đầu Xà Thân",
228
+ "奴夫": "Nô Phu",
229
+ "迎客松树": "Nghiêm Khách Tùng Thụ",
230
+ "九重天上": "Cửu Trọng Thiên Thượng",
231
+ "四大家族": "Tứ Đại Gia Tộc",
232
+ "月神": "Nguyệt Thần",
233
+ "叶海风": "Diệp Hải Phong",
234
+ "芭蕉林": "Ba Tiêu Lâm",
235
+ "秀谷蜂": "Tú Cốc Phong"
236
+ }