Upload BV1d5DnYDE2v.json with huggingface_hub
Browse files- BV1d5DnYDE2v.json +156 -45
BV1d5DnYDE2v.json
CHANGED
|
@@ -1,86 +1,203 @@
|
|
| 1 |
{
|
| 2 |
-
"
|
| 3 |
-
"
|
|
|
|
| 4 |
"陈清猛": "Trần Thanh Mãnh",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
"陈清禾": "Trần Thanh Hòa",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6 |
"陈青禾": "Trần Thanh Hòa",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 7 |
"陈青萌": "Trần Thanh Manh",
|
| 8 |
-
"
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 9 |
"陈氏": "Trần thị",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 10 |
"李氏": "Lý thị",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 11 |
"太祖长拳": "Thái Tổ Trường Quyền",
|
| 12 |
"李永成": "Lý Vĩnh Thành",
|
| 13 |
"李才良": "Lý Tài Lương",
|
| 14 |
-
"陈天瑜": "Trần Thiên Du",
|
| 15 |
-
"陈兴镇": "Trần Hưng Trấn",
|
| 16 |
-
"陈天宇": "Trần Thiên Vũ",
|
| 17 |
-
"天井": "Thiên Tỉnh",
|
| 18 |
-
"陈星振": "Trần Tinh Chấn",
|
| 19 |
"天谕": "Thiên Dụ",
|
| 20 |
-
"李家": "Lý Gia",
|
| 21 |
-
"陈兴振": "Trần Hưng Chấn",
|
| 22 |
"魏族人": "Ngụy tộc nhân",
|
| 23 |
-
"陈星镇": "Trần Tinh Trấn",
|
| 24 |
"陈青松": "Trần Thanh Tùng",
|
| 25 |
-
"陈青": "Trần Thanh",
|
| 26 |
-
"陈天权": "Trần Thiên Quyền",
|
| 27 |
"陈星震": "Trần Tinh Chấn",
|
| 28 |
-
"陈清和": "Trần Thanh Hòa",
|
| 29 |
"陈清蒙": "Trần Thanh Mông",
|
| 30 |
-
"陈青玉": "Trần Thanh Ngọc",
|
| 31 |
-
"陈青猛": "Trần Thanh Mãnh",
|
| 32 |
"陈青誉": "Trần Thanh Dự",
|
| 33 |
-
"陈天景": "Trần Thiên Cảnh",
|
| 34 |
-
"陈天锦": "Trần Thiên Cẩm",
|
| 35 |
-
"陈天井": "Trần Thiên Tỉnh",
|
| 36 |
"陈庆玉": "Trần Khánh Ngọc",
|
| 37 |
-
"青玉": "Thanh Ngọc",
|
| 38 |
-
"陈新振": "Trần Hưng Chấn",
|
| 39 |
-
"陈兴震": "Trần Hưng Chấn",
|
| 40 |
-
"陈清玉": "Trần Thanh Ngọc",
|
| 41 |
-
"刘家": "Lưu Gia",
|
| 42 |
-
"陈家": "Trần gia",
|
| 43 |
"刘氏家族": "Lưu thị gia tộc",
|
| 44 |
-
"陈青蟒": "Trần Thanh Mãng",
|
| 45 |
-
"陈天顺": "Trần Thiên Thuận",
|
| 46 |
"凝雪": "Ngưng Tuyết",
|
| 47 |
"陈星正": "Trần Tinh Chính",
|
| 48 |
-
"陈兴正": "Trần Hưng Chính",
|
| 49 |
"永成": "Vĩnh Thành",
|
| 50 |
"清月": "Thanh Nguyệt",
|
| 51 |
-
"陈星": "Trần Tinh",
|
| 52 |
"陈清萌": "Trần Thanh Manh",
|
| 53 |
-
"青狼": "Thanh Lang",
|
| 54 |
-
"陈昌明": "Trần Xương Minh",
|
| 55 |
"星霸": "Tinh Bá",
|
| 56 |
"星河新建": "Tinh Hà Tân Kiến",
|
| 57 |
"天洛": "Thiên Lạc",
|
| 58 |
-
"天末": "Thiên Mạt",
|
| 59 |
"陈星河": "Trần Tinh Hà",
|
| 60 |
-
"陈清河": "Trần Thanh Hà",
|
| 61 |
"林伟": "Lâm Vĩ",
|
| 62 |
"陈清荷": "Trần Thanh Hà",
|
| 63 |
"刘氏": "Lưu thị",
|
| 64 |
"田猛": "Điền Mãnh",
|
| 65 |
"田梦": "Điền Mộng",
|
| 66 |
-
"林伟基": "Lâm Vĩ Cơ",
|
| 67 |
"秦风": "Tần Phong",
|
| 68 |
"陈兴猛": "Trần Hưng Mãnh",
|
| 69 |
"蔡瑁": "Thái Mạo",
|
| 70 |
"翼虎": "Dực Hổ",
|
| 71 |
"玄蛇": "Huyền Xà",
|
| 72 |
-
"乌金兽": "Ô Kim Thú",
|
| 73 |
"春秋蝉": "Xuân Thu Thiền",
|
| 74 |
"陈天洛": "Trần Thiên Lạc",
|
| 75 |
-
"陈天默": "Trần Thiên Mặc",
|
| 76 |
"青明": "Thanh Minh",
|
| 77 |
"陈天戮": "Trần Thiên Lục",
|
| 78 |
"陈天乐": "Trần Thiên Lạc",
|
| 79 |
-
"陈天路": "Trần Thiên Lộ",
|
| 80 |
-
"陈天禄": "Trần Thiên Lộc",
|
| 81 |
"李氏家族": "Lý thị gia tộc",
|
| 82 |
"陈天震": "Trần Thiên Chấn",
|
| 83 |
-
"暨阳": "Kí Dương",
|
| 84 |
"陈天镇": "Trần Thiên Trấn",
|
| 85 |
"盛明": "Thịnh Minh",
|
| 86 |
"刘子山": "Lưu Tử Sơn",
|
|
@@ -94,15 +211,12 @@
|
|
| 94 |
"谢泉": "Tạ Tuyền",
|
| 95 |
"刘生荣": "Lưu Sinh Vinh",
|
| 96 |
"刘生龙": "Lưu Sinh Long",
|
| 97 |
-
"陈氏家族": "Trần thị gia tộc",
|
| 98 |
"陈心": "Trần Tâm",
|
| 99 |
"陈清静": "Trần Thanh Tĩnh",
|
| 100 |
"清灵": "Thanh Linh",
|
| 101 |
"林田": "Lâm Điền",
|
| 102 |
"义虎": "Nghĩa Hổ",
|
| 103 |
-
"陈一虎": "Trần Nhất Hổ",
|
| 104 |
"强大爷": "Cường Đại Gia",
|
| 105 |
-
"陈义虎": "Trần Nghĩa Hổ",
|
| 106 |
"陈新正": "Trần Tân Chính",
|
| 107 |
"花青梦": "Hoa Thanh Mộng",
|
| 108 |
"邵贞芳": "Thiệu Trinh Phương",
|
|
@@ -110,15 +224,12 @@
|
|
| 110 |
"老孙": "Lão Tôn",
|
| 111 |
"石乐": "Thạch Nhạc",
|
| 112 |
"石勒": "Thạch Lặc",
|
| 113 |
-
"陈清": "Trần Thanh",
|
| 114 |
"青竹": "Thanh Trúc",
|
| 115 |
"青蟒": "Thanh Mãng",
|
| 116 |
"张铁柱": "Trương Thiết Trụ",
|
| 117 |
"清梦": "Thanh Mộng",
|
| 118 |
"天井清月": "Thiên Tỉnh Thanh Nguyệt",
|
| 119 |
"季阳瑶": "Quý Dương Dao",
|
| 120 |
-
"陈天云": "Trần Thiên Vân",
|
| 121 |
-
"天瑜": "Thiên Du",
|
| 122 |
"林伟鸡": "Lâm Vĩ Kê",
|
| 123 |
"月食": "Nguyệt Thực",
|
| 124 |
"岳氏": "Nhạc Thị",
|
|
|
|
| 1 |
{
|
| 2 |
+
"陈天宇": "Trần Thiên Vũ",
|
| 3 |
+
"陈清玉": "Trần Thanh Ngọc",
|
| 4 |
+
"陈兴振": "Trần Hưng Chấn",
|
| 5 |
"陈清猛": "Trần Thanh Mãnh",
|
| 6 |
+
"陈天井": "Trần Thiên Tỉnh",
|
| 7 |
+
"游封": "Du Phong",
|
| 8 |
+
"季阳": "Quý Dương",
|
| 9 |
"陈清禾": "Trần Thanh Hòa",
|
| 10 |
+
"陈天瑜": "Trần Thiên Du",
|
| 11 |
+
"陈天景": "Trần Thiên Cảnh",
|
| 12 |
+
"陈天云": "Trần Thiên Vân",
|
| 13 |
+
"易天井": "Dịch Thiên Tỉnh",
|
| 14 |
+
"周家": "Chu Gia",
|
| 15 |
+
"周怀安": "Chu Hoài An",
|
| 16 |
+
"陈天默": "Trần Thiên Mặc",
|
| 17 |
+
"陈新振": "Trần Hưng Chấn",
|
| 18 |
+
"陈昌明": "Trần Xương Minh",
|
| 19 |
+
"陈青玉": "Trần Thanh Ngọc",
|
| 20 |
+
"谢炎武": "Tạ Viêm Vũ",
|
| 21 |
+
"石破天": "Thạch Phá Thiên",
|
| 22 |
+
"谢烟武": "Tạ Yên Vũ",
|
| 23 |
+
"申河": "Thân Hà",
|
| 24 |
+
"申凶": "Thân Hung",
|
| 25 |
+
"甘雨": "Cam Vũ",
|
| 26 |
+
"陈兴": "Trần Hưng",
|
| 27 |
+
"陈星振": "Trần Tinh Chấn",
|
| 28 |
"陈青禾": "Trần Thanh Hòa",
|
| 29 |
+
"青梦": "Thanh Mộng",
|
| 30 |
+
"唐伯": "Đường Bá",
|
| 31 |
+
"刘家": "Lưu Gia",
|
| 32 |
+
"甘羽": "Cam Vũ",
|
| 33 |
"陈青萌": "Trần Thanh Manh",
|
| 34 |
+
"陈清河": "Trần Thanh Hà",
|
| 35 |
+
"青玉": "Thanh Ngọc",
|
| 36 |
+
"步谣": "Bộ Dao",
|
| 37 |
+
"青墨": "Thanh Mặc",
|
| 38 |
+
"陈青蟒": "Trần Thanh Mãng",
|
| 39 |
+
"茶": "Trà",
|
| 40 |
+
"陈天锦": "Trần Thiên Cẩm",
|
| 41 |
+
"暨阳": "Kí Dương",
|
| 42 |
+
"谢烟渺": "Tạ Yên Miểu",
|
| 43 |
+
"谢洪渊": "Tạ Hồng Uyên",
|
| 44 |
+
"谢延淼": "Tạ Duyên Miểu",
|
| 45 |
+
"谢烟默": "Tạ Yên Mặc",
|
| 46 |
+
"红渊": "Hồng Uyên",
|
| 47 |
+
"谢鸿渊": "Tạ Hồng Uyên",
|
| 48 |
+
"方家": "Phương gia",
|
| 49 |
+
"孙家": "Tôn gia",
|
| 50 |
+
"谢宏渊": "Tạ Hoành Uyên",
|
| 51 |
+
"陈天全": "Trần Thiên Toàn",
|
| 52 |
+
"陈清城": "Trần Thanh Thành",
|
| 53 |
+
"崔星": "Thôi Tinh",
|
| 54 |
+
"乌金兽": "Ô Kim Thú",
|
| 55 |
+
"青狼": "Thanh Lang",
|
| 56 |
+
"乌金寿": "Ô Kim Thọ",
|
| 57 |
"陈氏": "Trần thị",
|
| 58 |
+
"吴狼": "Ngô Lang",
|
| 59 |
+
"陈清成": "Trần Thanh Thành",
|
| 60 |
+
"陈天路": "Trần Thiên Lộ",
|
| 61 |
+
"陈兴震": "Trần Hưng Chấn",
|
| 62 |
+
"梁田忠": "Lương Điền Trung",
|
| 63 |
+
"陈一虎": "Trần Nhất Hổ",
|
| 64 |
+
"陈玄舌": "Trần Huyền Xà",
|
| 65 |
+
"陈兴镇": "Trần Hưng Trấn",
|
| 66 |
+
"石破晶": "Thạch Phá Tinh",
|
| 67 |
+
"石家": "Thạch Gia",
|
| 68 |
+
"陈青猛": "Trần Thanh Mãnh",
|
| 69 |
+
"石破京": "Thạch Phá Kinh",
|
| 70 |
+
"陈兴正": "Trần Hưng Chính",
|
| 71 |
+
"石佳": "Thạch Giai",
|
| 72 |
+
"石破金": "Thạch Phá Kim",
|
| 73 |
+
"石成洪": "Thạch Thành Hồng",
|
| 74 |
+
"石承宏": "Thạch Thừa Hoành",
|
| 75 |
+
"陈家": "Trần gia",
|
| 76 |
+
"石破": "Thạch Phá",
|
| 77 |
+
"陈氏家族": "Trần thị gia tộc",
|
| 78 |
+
"谢氏家族": "Tạ thị gia tộc",
|
| 79 |
+
"陈组长": "Trần Tổ Trưởng",
|
| 80 |
+
"周鸿朗": "Chu Hồng Lãng",
|
| 81 |
+
"天瑜": "Thiên Du",
|
| 82 |
+
"天井": "Thiên Tỉnh",
|
| 83 |
+
"陈清秀": "Trần Thanh Tú",
|
| 84 |
+
"时坚": "Thời Kiên",
|
| 85 |
+
"宁雪静": "Ninh Tuyết Tĩnh",
|
| 86 |
+
"陈天谕": "Trần Thiên Dụ",
|
| 87 |
+
"谢家": "Tạ gia",
|
| 88 |
+
"石暖阁": "Thạch Noãn Các",
|
| 89 |
+
"甘家": "Cam gia",
|
| 90 |
+
"申家": "Thân gia",
|
| 91 |
+
"申莉": "Thân Lị",
|
| 92 |
+
"梅宇": "Mai Vũ",
|
| 93 |
+
"青延威": "Thanh Duyên Uy",
|
| 94 |
+
"石家族长": "Thạch gia tộc trưởng",
|
| 95 |
+
"势成红": "Thế Thành Hồng",
|
| 96 |
+
"石成宏": "Thạch Thành Hoành",
|
| 97 |
+
"周弘朗": "Chu Hoằng Lãng",
|
| 98 |
+
"云梦城": "Vân Mộng Thành",
|
| 99 |
+
"石破惊": "Thạch Phá Kinh",
|
| 100 |
+
"梅山两兄弟": "Mai Sơn Lưỡng Huynh Đệ",
|
| 101 |
+
"良": "Lương",
|
| 102 |
+
"梅山": "Mai Sơn",
|
| 103 |
+
"永安城": "Vĩnh An Thành",
|
| 104 |
+
"建大哥": "Kiến đại ca",
|
| 105 |
+
"石氏": "Thạch Thị",
|
| 106 |
+
"吴根国": "Ngô Căn Quốc",
|
| 107 |
+
"石甲": "Thạch Giáp",
|
| 108 |
+
"陈星": "Trần Tinh",
|
| 109 |
+
"晨星": "Thần Tinh",
|
| 110 |
"李氏": "Lý thị",
|
| 111 |
+
"青月": "Thanh Nguyệt",
|
| 112 |
+
"陈玄蛇": "Trần Huyền Xà",
|
| 113 |
+
"陈义虎": "Trần Nghĩa Hổ",
|
| 114 |
+
"陈甲": "Trần Giáp",
|
| 115 |
+
"刘铁匠": "Lưu Thiết Tượng",
|
| 116 |
+
"刘胜荣": "Lưu Thắng Vinh",
|
| 117 |
+
"陈天顺": "Trần Thiên Thuận",
|
| 118 |
+
"陈星镇": "Trần Tinh Trấn",
|
| 119 |
+
"陈族长": "Trần Tộc Trưởng",
|
| 120 |
+
"陈天禄": "Trần Thiên Lộc",
|
| 121 |
+
"陈天愉": "Trần Thiên Du",
|
| 122 |
+
"晨兴": "Thần Hưng",
|
| 123 |
+
"李家": "Lý Gia",
|
| 124 |
+
"陈清": "Trần Thanh",
|
| 125 |
+
"魏延胜": "Ngụy Diên Thắng",
|
| 126 |
+
"彩凤": "Thái Phượng",
|
| 127 |
+
"毛民": "Mao Dân",
|
| 128 |
+
"清和": "Thanh Hòa",
|
| 129 |
+
"陈青": "Trần Thanh",
|
| 130 |
+
"天路": "Thiên Lộ",
|
| 131 |
+
"天末": "Thiên Mạt",
|
| 132 |
+
"林伟基": "Lâm Vĩ Cơ",
|
| 133 |
+
"姬彭": "Cơ Bành",
|
| 134 |
+
"怀明": "Hoài Minh",
|
| 135 |
+
"怀长": "Hoài Trường",
|
| 136 |
+
"周红朗": "Chu Hồng Lãng",
|
| 137 |
+
"周红狼": "Chu Hồng Lang",
|
| 138 |
+
"秀福": "Tú Phúc",
|
| 139 |
+
"周甲": "Chu Giáp",
|
| 140 |
+
"灵伟基": "Linh Vĩ Cơ",
|
| 141 |
+
"谢煙墨": "Tạ Yên Mặc",
|
| 142 |
+
"赵青玉": "Triệu Thanh Ngọc",
|
| 143 |
+
"倾城": "Khuynh Thành",
|
| 144 |
+
"李治": "Lý Trị",
|
| 145 |
+
"陈天权": "Trần Thiên Quyền",
|
| 146 |
+
"秦梦": "Tần Mộng",
|
| 147 |
+
"乱葬山": "Loạn Táng Sơn",
|
| 148 |
+
"陈清和": "Trần Thanh Hòa",
|
| 149 |
+
"陈天擎": "Trần Thiên Kình",
|
| 150 |
+
"莫橙花": "Mạc Chanh Hoa",
|
| 151 |
+
"时间": "Thời Gian",
|
| 152 |
+
"石坚": "Thạch Kiên",
|
| 153 |
+
"骨敏": "Cốt Mẫn",
|
| 154 |
+
"石兄": "Thạch huynh",
|
| 155 |
+
"甘地": "Cam Địa",
|
| 156 |
+
"石大哥": "Thạch đại ca",
|
| 157 |
+
"申利": "Thân Lợi",
|
| 158 |
+
"菩提国": "Bồ Đề Quốc",
|
| 159 |
+
"紫芝": "Tử Chi",
|
| 160 |
+
"天南星": "Thiên Nam Tinh",
|
| 161 |
+
"金月": "Kim Nguyệt",
|
| 162 |
+
"李毕季": "Lý Tất Quý",
|
| 163 |
+
"太祖": "Thái Tổ",
|
| 164 |
"太祖长拳": "Thái Tổ Trường Quyền",
|
| 165 |
"李永成": "Lý Vĩnh Thành",
|
| 166 |
"李才良": "Lý Tài Lương",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 167 |
"天谕": "Thiên Dụ",
|
|
|
|
|
|
|
| 168 |
"魏族人": "Ngụy tộc nhân",
|
|
|
|
| 169 |
"陈青松": "Trần Thanh Tùng",
|
|
|
|
|
|
|
| 170 |
"陈星震": "Trần Tinh Chấn",
|
|
|
|
| 171 |
"陈清蒙": "Trần Thanh Mông",
|
|
|
|
|
|
|
| 172 |
"陈青誉": "Trần Thanh Dự",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 173 |
"陈庆玉": "Trần Khánh Ngọc",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 174 |
"刘氏家族": "Lưu thị gia tộc",
|
|
|
|
|
|
|
| 175 |
"凝雪": "Ngưng Tuyết",
|
| 176 |
"陈星正": "Trần Tinh Chính",
|
|
|
|
| 177 |
"永成": "Vĩnh Thành",
|
| 178 |
"清月": "Thanh Nguyệt",
|
|
|
|
| 179 |
"陈清萌": "Trần Thanh Manh",
|
|
|
|
|
|
|
| 180 |
"星霸": "Tinh Bá",
|
| 181 |
"星河新建": "Tinh Hà Tân Kiến",
|
| 182 |
"天洛": "Thiên Lạc",
|
|
|
|
| 183 |
"陈星河": "Trần Tinh Hà",
|
|
|
|
| 184 |
"林伟": "Lâm Vĩ",
|
| 185 |
"陈清荷": "Trần Thanh Hà",
|
| 186 |
"刘氏": "Lưu thị",
|
| 187 |
"田猛": "Điền Mãnh",
|
| 188 |
"田梦": "Điền Mộng",
|
|
|
|
| 189 |
"秦风": "Tần Phong",
|
| 190 |
"陈兴猛": "Trần Hưng Mãnh",
|
| 191 |
"蔡瑁": "Thái Mạo",
|
| 192 |
"翼虎": "Dực Hổ",
|
| 193 |
"玄蛇": "Huyền Xà",
|
|
|
|
| 194 |
"春秋蝉": "Xuân Thu Thiền",
|
| 195 |
"陈天洛": "Trần Thiên Lạc",
|
|
|
|
| 196 |
"青明": "Thanh Minh",
|
| 197 |
"陈天戮": "Trần Thiên Lục",
|
| 198 |
"陈天乐": "Trần Thiên Lạc",
|
|
|
|
|
|
|
| 199 |
"李氏家族": "Lý thị gia tộc",
|
| 200 |
"陈天震": "Trần Thiên Chấn",
|
|
|
|
| 201 |
"陈天镇": "Trần Thiên Trấn",
|
| 202 |
"盛明": "Thịnh Minh",
|
| 203 |
"刘子山": "Lưu Tử Sơn",
|
|
|
|
| 211 |
"谢泉": "Tạ Tuyền",
|
| 212 |
"刘生荣": "Lưu Sinh Vinh",
|
| 213 |
"刘生龙": "Lưu Sinh Long",
|
|
|
|
| 214 |
"陈心": "Trần Tâm",
|
| 215 |
"陈清静": "Trần Thanh Tĩnh",
|
| 216 |
"清灵": "Thanh Linh",
|
| 217 |
"林田": "Lâm Điền",
|
| 218 |
"义虎": "Nghĩa Hổ",
|
|
|
|
| 219 |
"强大爷": "Cường Đại Gia",
|
|
|
|
| 220 |
"陈新正": "Trần Tân Chính",
|
| 221 |
"花青梦": "Hoa Thanh Mộng",
|
| 222 |
"邵贞芳": "Thiệu Trinh Phương",
|
|
|
|
| 224 |
"老孙": "Lão Tôn",
|
| 225 |
"石乐": "Thạch Nhạc",
|
| 226 |
"石勒": "Thạch Lặc",
|
|
|
|
| 227 |
"青竹": "Thanh Trúc",
|
| 228 |
"青蟒": "Thanh Mãng",
|
| 229 |
"张铁柱": "Trương Thiết Trụ",
|
| 230 |
"清梦": "Thanh Mộng",
|
| 231 |
"天井清月": "Thiên Tỉnh Thanh Nguyệt",
|
| 232 |
"季阳瑶": "Quý Dương Dao",
|
|
|
|
|
|
|
| 233 |
"林伟鸡": "Lâm Vĩ Kê",
|
| 234 |
"月食": "Nguyệt Thực",
|
| 235 |
"岳氏": "Nhạc Thị",
|