Upload BV1gMRqYvE1K.json with huggingface_hub
Browse files- BV1gMRqYvE1K.json +138 -50
BV1gMRqYvE1K.json
CHANGED
|
@@ -1,9 +1,146 @@
|
|
| 1 |
{
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
"楚河": "Sở Hà",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
"陈逍遥": "Trần Tiêu Dao",
|
| 4 |
"紫嫣圣尊": "Tử Yên Thánh Tôn",
|
| 5 |
"下集": "Hạ Tập",
|
| 6 |
-
"空明大圣": "Không Minh Đại Thánh",
|
| 7 |
"灵腾": "Linh Đằng",
|
| 8 |
"余胜": "Dư Thắng",
|
| 9 |
"叶尊": "Diệp Tôn",
|
|
@@ -14,63 +151,36 @@
|
|
| 14 |
"昆七": "Côn Thất",
|
| 15 |
"昆族道祖": "Côn Tộc Đạo Tổ",
|
| 16 |
"莲鄂": "Liên Ngạc",
|
| 17 |
-
"林腾": "Lâm Đằng",
|
| 18 |
-
"洪祖": "H���ng Tổ",
|
| 19 |
-
"林天": "Lâm Thiên",
|
| 20 |
-
"梁川": "Lương Xuyên",
|
| 21 |
-
"楚桥": "Sở Kiều",
|
| 22 |
"骷髅虎": "Khô Lâu Hổ",
|
| 23 |
"昆施": "Côn Thi",
|
| 24 |
"紫嫣": "Tử Yên",
|
| 25 |
-
"凌天": "Lăng Thiên",
|
| 26 |
-
"林凌雪": "Lâm Lăng Tuyết",
|
| 27 |
"鲲族": "Côn Tộc",
|
| 28 |
-
"朱刚": "Chu Cương",
|
| 29 |
"天魔哈雍": "Thiên Ma Cáp Ung",
|
| 30 |
"赵玉灵": "Triệu Ngọc Linh",
|
| 31 |
-
"林雪玲": "Lâm Tuyết Linh",
|
| 32 |
"楚可": "Sở Khả",
|
| 33 |
"猪刚": "Trư Cương",
|
| 34 |
"哈雍": "Cáp Ung",
|
| 35 |
-
"关公": "Quan Công",
|
| 36 |
"越可": "Việt Khả",
|
| 37 |
"楚小": "Sở Tiểu",
|
| 38 |
"朱烈": "Chu Liệt",
|
| 39 |
"贺祖": "Hạ Tổ",
|
| 40 |
"淋雨大圣": "Lâm Vũ Đại Thánh",
|
| 41 |
-
"凉川": "Lương Xuyên",
|
| 42 |
"东仓域": "Đông Thương Vực",
|
| 43 |
"楚晴": "Sở Tình",
|
| 44 |
"夏联": "Hạ Liên",
|
| 45 |
-
"林俊": "Lâm Tuấn",
|
| 46 |
"夏缘": "Hạ Duyên",
|
| 47 |
-
"夏元": "Hạ Nguyên",
|
| 48 |
-
"凌雪凌": "Lăng Tuyết Lăng",
|
| 49 |
-
"赵玉玲": "Triệu Ngọc Linh",
|
| 50 |
"蒙": "Mông",
|
| 51 |
-
"凌": "Lăng",
|
| 52 |
"灵郡": "Linh Quận",
|
| 53 |
"友尊": "Hữu Tôn",
|
| 54 |
"云中湖": "Vân Trung Hồ",
|
| 55 |
"昆族": "Côn Tộc",
|
| 56 |
-
"东仓峪": "Đông Thương Dục",
|
| 57 |
-
"曼玉": "Mạn Ngọc",
|
| 58 |
-
"楚乔": "Sở Kiều",
|
| 59 |
-
"夏族": "Hạ Tộc",
|
| 60 |
"东仓玉王": "Đông Thương Ngọc Vương",
|
| 61 |
"大祖老": "Đại Tổ Lão",
|
| 62 |
-
"东苍玉": "Đông Thương Ngọc",
|
| 63 |
-
"蛮玉": "Man Ngọc",
|
| 64 |
-
"天帝": "Thiên Đế",
|
| 65 |
"大足老": "Đại Túc Lão",
|
| 66 |
"大乔": "Đại Kiều",
|
| 67 |
"第一虎": "Đệ Nhất Hổ",
|
| 68 |
"苍": "Thương",
|
| 69 |
-
"苍优": "Thương Ưu",
|
| 70 |
"联界顶": "Liên Giới Đỉnh",
|
| 71 |
-
"蒙毅": "Mông Nghị",
|
| 72 |
-
"凌腾": "Lăng Đằng",
|
| 73 |
-
"韩愈": "Hàn Dũ",
|
| 74 |
"桥头": "Kiều Đầu",
|
| 75 |
"魏将": "Ngụy Tướng",
|
| 76 |
"王兴泰": "Vương Hưng Thái",
|
|
@@ -82,7 +192,6 @@
|
|
| 82 |
"东仓岭": "Đông Thương Lĩnh",
|
| 83 |
"王八": "Vương Bát",
|
| 84 |
"光语": "Quang Ngữ",
|
| 85 |
-
"花妹": "Hoa Muội",
|
| 86 |
"花心": "Hoa Tâm",
|
| 87 |
"小王": "Tiểu Vương",
|
| 88 |
"魅刚": "Mị Cương",
|
|
@@ -92,22 +201,15 @@
|
|
| 92 |
"京圳": "Kinh圳",
|
| 93 |
"小王人": "Tiểu Vương Nhân",
|
| 94 |
"黑崎山": "Hắc Kỳ Sơn",
|
| 95 |
-
"东仓玉": "Đông Thương Ngọc",
|
| 96 |
"坤族": "Khôn Tộc",
|
| 97 |
-
"小王八": "Tiểu Vương Bát",
|
| 98 |
"京川": "Kinh Xuyên",
|
| 99 |
"家嫣圣尊": "Gia Yên Thánh Tôn",
|
| 100 |
-
"弘祖": "Hoằng Tổ",
|
| 101 |
-
"红族": "Hồng Tộc",
|
| 102 |
"朱列一": "Chu Liệt Nhất",
|
| 103 |
"三尾星": "Tam Vĩ Tinh",
|
| 104 |
"东苍": "Đông Thương",
|
| 105 |
"小腾飞": "Tiểu Đằng Phi",
|
| 106 |
-
"熬夜": "Ngao Dạ",
|
| 107 |
"猪刚破": "Trư Cương Phá",
|
| 108 |
"天妃": "Thiên Phi",
|
| 109 |
-
"战斧": "Chiến Phủ",
|
| 110 |
-
"王腾飞": "Vương Đằng Phi",
|
| 111 |
"王": "Vương",
|
| 112 |
"盘丝洞老三": "Bàn Tơ Động Lão Tam",
|
| 113 |
"盘丝洞老二": "Bàn Tơ Động Lão Nhị",
|
|
@@ -117,7 +219,6 @@
|
|
| 117 |
"盘丝洞四兄弟": "Bàn Tơ Động Tứ Huynh Đệ",
|
| 118 |
"远红": "Viễn Hồng",
|
| 119 |
"廷胜": "Đình Thắng",
|
| 120 |
-
"赵玉": "Triệu Ngọc",
|
| 121 |
"江阳城": "Giang Dương Thành",
|
| 122 |
"卓": "Trác",
|
| 123 |
"镇武": "Trấn Vũ",
|
|
@@ -139,19 +240,14 @@
|
|
| 139 |
"鲍元": "Bào Nguyên",
|
| 140 |
"写诗兰": "Tả Thi Lan",
|
| 141 |
"江陵城": "Giang Lăng Thành",
|
| 142 |
-
"凌雪": "Lăng Tuyết",
|
| 143 |
-
"宏祖": "Hoành Tổ",
|
| 144 |
"檀仙": "Đàn Tiên",
|
| 145 |
-
"盘邪": "Bàn Tà",
|
| 146 |
"夜尊": "Dạ Tôn",
|
| 147 |
"盘蟹": "Bàn Giải",
|
| 148 |
-
"盘邪七祖": "Bàn Tà Thất Tổ",
|
| 149 |
"黑祖": "Hắc Tổ",
|
| 150 |
"血狮蓝耗": "Huyết Sư Lam Hao",
|
| 151 |
"盘邪女恢": "Bàn Tà Nữ Khôi",
|
| 152 |
"红祖": "Hồng Tổ",
|
| 153 |
"盘蟹七祖": "Bàn Giải Thất Tổ",
|
| 154 |
-
"盘蝎七祖": "Bàn Hạt Thất Tổ",
|
| 155 |
"盘邪七族": "Bàn Tà Thất Tộc",
|
| 156 |
"凌羽大圣": "Lăng Vũ Đại Thánh",
|
| 157 |
"元凌": "Nguyên Lăng",
|
|
@@ -181,7 +277,6 @@
|
|
| 181 |
"苦厄": "Khổ Ách",
|
| 182 |
"庭胜": "Đình Thắng",
|
| 183 |
"天雪": "Thiên Tuyết",
|
| 184 |
-
"小楚": "Tiểu Sở",
|
| 185 |
"秦族": "Tần Tộc",
|
| 186 |
"唐": "Đường",
|
| 187 |
"高长真": "Cao Trường Chân",
|
|
@@ -195,22 +290,18 @@
|
|
| 195 |
"叶老": "Diệp Lão",
|
| 196 |
"小楚叔叔": "Tiểu Sở thúc thúc",
|
| 197 |
"东苍王": "Đông Thương Vương",
|
| 198 |
-
"朱列": "Chu Liệt",
|
| 199 |
"尚东": "Thượng Đông",
|
| 200 |
"楚叔叔": "Sở thúc thúc",
|
| 201 |
"小紫嫣": "Tiểu Tử Yên",
|
| 202 |
-
"林城": "Lâm Thành",
|
| 203 |
"诛妖圣祖": "Tru Yêu Thánh Tổ",
|
| 204 |
"朱": "Chu",
|
| 205 |
"夜林城": "Dạ Lâm Thành",
|
| 206 |
"猪妖圣祖": "Trư Yêu Thánh Tổ",
|
| 207 |
-
"东苍域": "Đông Thương Vực",
|
| 208 |
"列豪": "Liệt Hào",
|
| 209 |
"南山五族": "Nam Sơn Ngũ Tộc",
|
| 210 |
"凉川盟主": "Lương Xuyên Minh Chủ",
|
| 211 |
"圣祖": "Thánh Tổ",
|
| 212 |
"翼虎翼王八": "Dực Hổ Dực Vương Bát",
|
| 213 |
-
"东苍峪": "Đông Thương Dục",
|
| 214 |
"楚问": "Sở Vấn",
|
| 215 |
"楚何": "Sở Hà",
|
| 216 |
"周烈": "Chu Liệt",
|
|
@@ -249,11 +340,9 @@
|
|
| 249 |
"皮正": "Bì Chính",
|
| 250 |
"夏": "Hạ",
|
| 251 |
"家毅": "Gia Nghị",
|
| 252 |
-
"赵玉林": "Triệu Ngọc Lâm",
|
| 253 |
"银林腾": "Ngân Lâm Đằng",
|
| 254 |
"章谨": "Chương Cẩn",
|
| 255 |
"青玉门": "Thanh Ngọc Môn",
|
| 256 |
-
"东仓": "Đông Thương",
|
| 257 |
"鲲": "Côn",
|
| 258 |
"柴童": "Sài Đồng",
|
| 259 |
"���沉": "Sở Trầm",
|
|
@@ -297,7 +386,6 @@
|
|
| 297 |
"恒玉莲": "Hằng Ngọc Liên",
|
| 298 |
"平圣": "Bình Thánh",
|
| 299 |
"庭圣": "Đình Thánh",
|
| 300 |
-
"天魔海雍": "Thiên Ma Hải Ung",
|
| 301 |
"小八": "Tiểu Bát",
|
| 302 |
"天海雍": "Thiên Hải Ung",
|
| 303 |
"大海樱": "Đại Hải Anh",
|
|
|
|
| 1 |
{
|
| 2 |
+
"盘邪": "Bàn Tà",
|
| 3 |
+
"赵玉": "Triệu Ngọc",
|
| 4 |
+
"雪玲": "Tuyết Linh",
|
| 5 |
"楚河": "Sở Hà",
|
| 6 |
+
"凌雪凌": "Lăng Tuyết Lăng",
|
| 7 |
+
"祖": "Tổ",
|
| 8 |
+
"东仓峪": "Đông Thương Dục",
|
| 9 |
+
"圣子": "Thánh Tử",
|
| 10 |
+
"犀利": "Tê Lợi",
|
| 11 |
+
"狂蜥一族族长": "Cuồng Tích Nhất Tộc Tộc Trưởng",
|
| 12 |
+
"檀蝎一族族长": "Đàn Yết Nhất Tộc Tộc Trưởng",
|
| 13 |
+
"玄烨": "Huyền Diệp",
|
| 14 |
+
"凌腾": "Lăng Đằng",
|
| 15 |
+
"凌雪": "Lăng Tuyết",
|
| 16 |
+
"王腾飞": "Vương Đằng Phi",
|
| 17 |
+
"玄刀": "Huyền Đao",
|
| 18 |
+
"赵王灵": "Triệu Vương Linh",
|
| 19 |
+
"弘祖": "Hoằng Tổ",
|
| 20 |
+
"古道凡": "Cổ Đạo Phàm",
|
| 21 |
+
"乾乾隆": "Càn Càn Long",
|
| 22 |
+
"清然": "Thanh Nhiên",
|
| 23 |
+
"凌凌雪": "Lăng Lăng Tuyết",
|
| 24 |
+
"凌天": "Lăng Thiên",
|
| 25 |
+
"王腾": "Vương Đằng",
|
| 26 |
+
"陈伟": "Trần Vĩ",
|
| 27 |
+
"玄燕": "Huyền Yến",
|
| 28 |
+
"盘邪第一组": "Bàn Tà đệ nhất tổ",
|
| 29 |
+
"张凤霞": "Trương Phượng霞",
|
| 30 |
+
"烨": "Diệp",
|
| 31 |
+
"童宝": "Đồng Bảo",
|
| 32 |
+
"兹华": "Tư Hoa",
|
| 33 |
+
"盘蟹第一组": "Bàn Giải Đệ Nhất Tổ",
|
| 34 |
+
"战斧": "Chiến Phủ",
|
| 35 |
+
"盘蝎": "Bàn Bò Cạp",
|
| 36 |
+
"螃莺": "Bàng Oanh",
|
| 37 |
+
"楚笑": "Sở Tiếu",
|
| 38 |
+
"东苍玉": "Đông Thương Ngọc",
|
| 39 |
+
"凉川": "Lương Xuyên",
|
| 40 |
+
"霍猛": "Hoắc Mãnh",
|
| 41 |
+
"花妹": "Hoa Muội",
|
| 42 |
+
"朱刚": "Chu Cương",
|
| 43 |
+
"青烟": "Thanh Yên",
|
| 44 |
+
"林俊": "Lâm Tuấn",
|
| 45 |
+
"蒙毅": "Mông Nghị",
|
| 46 |
+
"夏元": "Hạ Nguyên",
|
| 47 |
+
"夏无伤": "Hạ Vô Thương",
|
| 48 |
+
"赵玉玲": "Triệu Ngọc Linh",
|
| 49 |
+
"许卿然": "Hứa Khanh Nhiên",
|
| 50 |
+
"盘蟹一族族长": "Bàn Giải Nhất Tộc Tộc Trưởng",
|
| 51 |
+
"盘仙一族族长": "Bàn Tiên Nhất Tộc Tộc Trưởng",
|
| 52 |
+
"二族老": "Nhị Tộc Lão",
|
| 53 |
+
"楚湾": "Sở Loan",
|
| 54 |
+
"梁川": "Lương Xuyên",
|
| 55 |
+
"盘蟹三祖": "Bàn Giải Tam Tổ",
|
| 56 |
+
"盘邪三祖": "Bàn Tà Tam Tổ",
|
| 57 |
+
"盘邪七祖": "Bàn Tà Thất Tổ",
|
| 58 |
+
"蛮玉": "Man Ngọc",
|
| 59 |
+
"朱列": "Chu Liệt",
|
| 60 |
+
"金鱼": "Kim Ngư",
|
| 61 |
+
"林城": "Lâm Thành",
|
| 62 |
+
"小王八": "Tiểu Vương Bát",
|
| 63 |
+
"凤霞": "Phượng Hà",
|
| 64 |
+
"疾": "Tật",
|
| 65 |
+
"亚容": "Á Dung",
|
| 66 |
+
"玄祖什": "Huyền Tổ Thập",
|
| 67 |
+
"南": "Nam",
|
| 68 |
+
"翼龙一魔": "Dực Long Nhất Ma",
|
| 69 |
+
"天魔海雍": "Thiên Ma Hải Ung",
|
| 70 |
+
"盘邢三组": "Bàn Hình Tam Tổ",
|
| 71 |
+
"盘蝎三组": "Bàn Hạt Tam Tổ",
|
| 72 |
+
"谭蝎三祖": "Đàm Hạt Tam Tổ",
|
| 73 |
+
"盘蝎七祖": "Bàn Hạt Thất Tổ",
|
| 74 |
+
"盘仙一族": "Bàn Tiên Nhất Tộc",
|
| 75 |
+
"三爪神龙": "Tam Trảo Thần Long",
|
| 76 |
+
"之哥": "Chi Ca",
|
| 77 |
+
"五爪神龙": "Ngũ Trảo Thần Long",
|
| 78 |
+
"宏祖": "Hoành Tổ",
|
| 79 |
+
"楚乔": "Sở Kiều",
|
| 80 |
+
"五爪神龙二祖": "Ngũ Trảo Thần Long Nhị Tổ",
|
| 81 |
+
"蛮郁": "Man Úc",
|
| 82 |
+
"东苍域": "Đông Thương Vực",
|
| 83 |
+
"苍优": "Thương Ưu",
|
| 84 |
+
"熬夜": "Ngao Dạ",
|
| 85 |
+
"熬凌厉": "Ngao Lăng Lệ",
|
| 86 |
+
"尤氏": "Vưu Thị",
|
| 87 |
+
"踏天境": "Đạp Thiên Cảnh",
|
| 88 |
+
"五川神龙二祖": "Ngũ Xuyên Thần Long Nhị Tổ",
|
| 89 |
+
"五爪神龙三祖": "Ngũ Trảo Thần Long Tam Tổ",
|
| 90 |
+
"脊龙": "Tích Long",
|
| 91 |
+
"楚桥": "Sở Kiều",
|
| 92 |
+
"洪祖": "Hồng Tổ",
|
| 93 |
+
"果兀": "Quả Ngột",
|
| 94 |
+
"名信": "Danh Tín",
|
| 95 |
+
"庄": "Trang",
|
| 96 |
+
"风竟": "Phong Cánh",
|
| 97 |
+
"无祖": "Vô Tổ",
|
| 98 |
+
"许清然": "Hứa Thanh Nhiên",
|
| 99 |
+
"东苍峪": "Đông Thương Dục",
|
| 100 |
+
"老鲲鹏": "Lão Côn Bằng",
|
| 101 |
+
"老九": "Lão Cửu",
|
| 102 |
+
"真迪龙": "Chân Địch Long",
|
| 103 |
+
"玉林": "Ngọc Lâm",
|
| 104 |
+
"林雪玲": "Lâm Tuyết Linh",
|
| 105 |
+
"林腾": "Lâm Đằng",
|
| 106 |
+
"四月如": "Tứ Nguyệt Như",
|
| 107 |
+
"四哥": "Tứ Ca",
|
| 108 |
+
"夏郎": "Hạ Lang",
|
| 109 |
+
"敖丙": "Ngao Bính",
|
| 110 |
+
"灰机": "Hôi Cơ",
|
| 111 |
+
"琵河": "Tỳ Hà",
|
| 112 |
+
"灰土": "Hôi Thổ",
|
| 113 |
+
"赵玉林": "Triệu Ngọc Lâm",
|
| 114 |
+
"小天": "Tiểu Thiên",
|
| 115 |
+
"凌": "Lăng",
|
| 116 |
+
"敖兴": "Ngao Hưng",
|
| 117 |
+
"关公": "Quan Công",
|
| 118 |
+
"东仓玉": "Đông Thương Ngọc",
|
| 119 |
+
"曼玉": "Mạn Ngọc",
|
| 120 |
+
"龙子": "Long Tử",
|
| 121 |
+
"复元": "Phục Nguyên",
|
| 122 |
+
"枝高": "Chi Cao",
|
| 123 |
+
"红族": "Hồng Tộc",
|
| 124 |
+
"童天": "Đồng Thiên",
|
| 125 |
+
"东仓": "Đông Thương",
|
| 126 |
+
"洪": "Hồng",
|
| 127 |
+
"蛮狱": "Man Ngục",
|
| 128 |
+
"夏族": "Hạ Tộc",
|
| 129 |
+
"九爪小神龙": "Cửu Trảo Tiểu Thần Long",
|
| 130 |
+
"小鲲鹏": "Tiểu Côn Bằng",
|
| 131 |
+
"天悲": "Thiên Bi",
|
| 132 |
+
"韩愈": "Hàn Dũ",
|
| 133 |
+
"林天": "Lâm Thiên",
|
| 134 |
+
"林凌雪": "Lâm Lăng Tuyết",
|
| 135 |
+
"东仓玉真": "Đông Thương Ngọc Chân",
|
| 136 |
+
"曼王": "Mạn Vương",
|
| 137 |
+
"林俊之": "Lâm Tuấn Chi",
|
| 138 |
+
"天帝": "Thiên Đế",
|
| 139 |
+
"小楚": "Tiểu Sở",
|
| 140 |
+
"空明大圣": "Không Minh Đại Thánh",
|
| 141 |
"陈逍遥": "Trần Tiêu Dao",
|
| 142 |
"紫嫣圣尊": "Tử Yên Thánh Tôn",
|
| 143 |
"下集": "Hạ Tập",
|
|
|
|
| 144 |
"灵腾": "Linh Đằng",
|
| 145 |
"余胜": "Dư Thắng",
|
| 146 |
"叶尊": "Diệp Tôn",
|
|
|
|
| 151 |
"昆七": "Côn Thất",
|
| 152 |
"昆族道祖": "Côn Tộc Đạo Tổ",
|
| 153 |
"莲鄂": "Liên Ngạc",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 154 |
"骷髅虎": "Khô Lâu Hổ",
|
| 155 |
"昆施": "Côn Thi",
|
| 156 |
"紫嫣": "Tử Yên",
|
|
|
|
|
|
|
| 157 |
"鲲族": "Côn Tộc",
|
|
|
|
| 158 |
"天魔哈雍": "Thiên Ma Cáp Ung",
|
| 159 |
"赵玉灵": "Triệu Ngọc Linh",
|
|
|
|
| 160 |
"楚可": "Sở Khả",
|
| 161 |
"猪刚": "Trư Cương",
|
| 162 |
"哈雍": "Cáp Ung",
|
|
|
|
| 163 |
"越可": "Việt Khả",
|
| 164 |
"楚小": "Sở Tiểu",
|
| 165 |
"朱烈": "Chu Liệt",
|
| 166 |
"贺祖": "Hạ Tổ",
|
| 167 |
"淋雨大圣": "Lâm Vũ Đại Thánh",
|
|
|
|
| 168 |
"东仓域": "Đông Thương Vực",
|
| 169 |
"楚晴": "Sở Tình",
|
| 170 |
"夏联": "Hạ Liên",
|
|
|
|
| 171 |
"夏缘": "Hạ Duyên",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 172 |
"蒙": "Mông",
|
|
|
|
| 173 |
"灵郡": "Linh Quận",
|
| 174 |
"友尊": "Hữu Tôn",
|
| 175 |
"云中湖": "Vân Trung Hồ",
|
| 176 |
"昆族": "Côn Tộc",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 177 |
"东仓玉王": "Đông Thương Ngọc Vương",
|
| 178 |
"大祖老": "Đại Tổ Lão",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 179 |
"大足老": "Đại Túc Lão",
|
| 180 |
"大乔": "Đại Kiều",
|
| 181 |
"第一虎": "Đệ Nhất Hổ",
|
| 182 |
"苍": "Thương",
|
|
|
|
| 183 |
"联界顶": "Liên Giới Đỉnh",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 184 |
"桥头": "Kiều Đầu",
|
| 185 |
"魏将": "Ngụy Tướng",
|
| 186 |
"王兴泰": "Vương Hưng Thái",
|
|
|
|
| 192 |
"东仓岭": "Đông Thương Lĩnh",
|
| 193 |
"王八": "Vương Bát",
|
| 194 |
"光语": "Quang Ngữ",
|
|
|
|
| 195 |
"花心": "Hoa Tâm",
|
| 196 |
"小王": "Tiểu Vương",
|
| 197 |
"魅刚": "Mị Cương",
|
|
|
|
| 201 |
"京圳": "Kinh圳",
|
| 202 |
"小王人": "Tiểu Vương Nhân",
|
| 203 |
"黑崎山": "Hắc Kỳ Sơn",
|
|
|
|
| 204 |
"坤族": "Khôn Tộc",
|
|
|
|
| 205 |
"京川": "Kinh Xuyên",
|
| 206 |
"家嫣圣尊": "Gia Yên Thánh Tôn",
|
|
|
|
|
|
|
| 207 |
"朱列一": "Chu Liệt Nhất",
|
| 208 |
"三尾星": "Tam Vĩ Tinh",
|
| 209 |
"东苍": "Đông Thương",
|
| 210 |
"小腾飞": "Tiểu Đằng Phi",
|
|
|
|
| 211 |
"猪刚破": "Trư Cương Phá",
|
| 212 |
"天妃": "Thiên Phi",
|
|
|
|
|
|
|
| 213 |
"王": "Vương",
|
| 214 |
"盘丝洞老三": "Bàn Tơ Động Lão Tam",
|
| 215 |
"盘丝洞老二": "Bàn Tơ Động Lão Nhị",
|
|
|
|
| 219 |
"盘丝洞四兄弟": "Bàn Tơ Động Tứ Huynh Đệ",
|
| 220 |
"远红": "Viễn Hồng",
|
| 221 |
"廷胜": "Đình Thắng",
|
|
|
|
| 222 |
"江阳城": "Giang Dương Thành",
|
| 223 |
"卓": "Trác",
|
| 224 |
"镇武": "Trấn Vũ",
|
|
|
|
| 240 |
"鲍元": "Bào Nguyên",
|
| 241 |
"写诗兰": "Tả Thi Lan",
|
| 242 |
"江陵城": "Giang Lăng Thành",
|
|
|
|
|
|
|
| 243 |
"檀仙": "Đàn Tiên",
|
|
|
|
| 244 |
"夜尊": "Dạ Tôn",
|
| 245 |
"盘蟹": "Bàn Giải",
|
|
|
|
| 246 |
"黑祖": "Hắc Tổ",
|
| 247 |
"血狮蓝耗": "Huyết Sư Lam Hao",
|
| 248 |
"盘邪女恢": "Bàn Tà Nữ Khôi",
|
| 249 |
"红祖": "Hồng Tổ",
|
| 250 |
"盘蟹七祖": "Bàn Giải Thất Tổ",
|
|
|
|
| 251 |
"盘邪七族": "Bàn Tà Thất Tộc",
|
| 252 |
"凌羽大圣": "Lăng Vũ Đại Thánh",
|
| 253 |
"元凌": "Nguyên Lăng",
|
|
|
|
| 277 |
"苦厄": "Khổ Ách",
|
| 278 |
"庭胜": "Đình Thắng",
|
| 279 |
"天雪": "Thiên Tuyết",
|
|
|
|
| 280 |
"秦族": "Tần Tộc",
|
| 281 |
"唐": "Đường",
|
| 282 |
"高长真": "Cao Trường Chân",
|
|
|
|
| 290 |
"叶老": "Diệp Lão",
|
| 291 |
"小楚叔叔": "Tiểu Sở thúc thúc",
|
| 292 |
"东苍王": "Đông Thương Vương",
|
|
|
|
| 293 |
"尚东": "Thượng Đông",
|
| 294 |
"楚叔叔": "Sở thúc thúc",
|
| 295 |
"小紫嫣": "Tiểu Tử Yên",
|
|
|
|
| 296 |
"诛妖圣祖": "Tru Yêu Thánh Tổ",
|
| 297 |
"朱": "Chu",
|
| 298 |
"夜林城": "Dạ Lâm Thành",
|
| 299 |
"猪妖圣祖": "Trư Yêu Thánh Tổ",
|
|
|
|
| 300 |
"列豪": "Liệt Hào",
|
| 301 |
"南山五族": "Nam Sơn Ngũ Tộc",
|
| 302 |
"凉川盟主": "Lương Xuyên Minh Chủ",
|
| 303 |
"圣祖": "Thánh Tổ",
|
| 304 |
"翼虎翼王八": "Dực Hổ Dực Vương Bát",
|
|
|
|
| 305 |
"楚问": "Sở Vấn",
|
| 306 |
"楚何": "Sở Hà",
|
| 307 |
"周烈": "Chu Liệt",
|
|
|
|
| 340 |
"皮正": "Bì Chính",
|
| 341 |
"夏": "Hạ",
|
| 342 |
"家毅": "Gia Nghị",
|
|
|
|
| 343 |
"银林腾": "Ngân Lâm Đằng",
|
| 344 |
"章谨": "Chương Cẩn",
|
| 345 |
"青玉门": "Thanh Ngọc Môn",
|
|
|
|
| 346 |
"鲲": "Côn",
|
| 347 |
"柴童": "Sài Đồng",
|
| 348 |
"���沉": "Sở Trầm",
|
|
|
|
| 386 |
"恒玉莲": "Hằng Ngọc Liên",
|
| 387 |
"平圣": "Bình Thánh",
|
| 388 |
"庭圣": "Đình Thánh",
|
|
|
|
| 389 |
"小八": "Tiểu Bát",
|
| 390 |
"天海雍": "Thiên Hải Ung",
|
| 391 |
"大海樱": "Đại Hải Anh",
|