raymondt commited on
Commit
345ed07
·
verified ·
1 Parent(s): fd4feb3

Upload 9415.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. 9415.json +316 -0
9415.json ADDED
@@ -0,0 +1,316 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ {
2
+ "烈焰": "Liệt Diễm",
3
+ "烈心美": "Liệt Tâm Mỹ",
4
+ "冥七夜": "Mệnh Thất Dạ",
5
+ "混沌诀": "Hỗn Độn Quyết",
6
+ "烈家": "Liệt Gia",
7
+ "烈家家主": "Liệt Gia Gia Chủ",
8
+ "焰": "Diễm",
9
+ "疾风草": "Tốc Phong Thảo",
10
+ "疾风丹": "Tốc Phong Đan",
11
+ "火儿": "Hỏa Nhi",
12
+ "豆包": "Đậu Bao",
13
+ "小胖": "Tiểu Bàng",
14
+ "缚神山": "Phục Thần Sơn",
15
+ "邵康安": "Thiệu Khang An",
16
+ "青碧莲花": "Thanh Bích Liên Hoa",
17
+ "鹏城": "Bằng Thành",
18
+ "聂无双": "Nhiếp Vô Song",
19
+ "慕容": "Mộ Dung",
20
+ "慕容明": "Mộ Dung Minh",
21
+ "萧柔": "Tiêu Nhu",
22
+ "城主府": "Thành Chủ Phủ",
23
+ "慕天狂": "Mộ Thiên Cuồng",
24
+ "应师兄": "Ứng Sư Huynh",
25
+ "月冷崖": "Nguyệt Lãnh Nhai",
26
+ "妖魂铃": "Yêu Hồn Linh",
27
+ "李家": "Lý Gia",
28
+ "蔘宝": "Sam Bảo",
29
+ "乾坤屋": "Càn Khôn Ốc",
30
+ "应武蓬": "Ứng Võ Bồng",
31
+ "摇魂铃": "Diệu Hồn Linh",
32
+ "老李家": "Lão Lý Gia",
33
+ "李大力": "Lý Đại Lực",
34
+ "李管家": "Lý Quản Gia",
35
+ "毒师": "Độc Sư",
36
+ "李治炳": "Lý Trị Bỉnh",
37
+ "少主": "Thiếu Chủ",
38
+ "妖女": "Yêu Nữ",
39
+ "金老鼠": "Kim Lão Thử",
40
+ "狗奴": "Cẩu Nô",
41
+ "萧家主": "Tiêu Gia Chủ",
42
+ "李家人": "Lý gia nhân",
43
+ "烈火山庄": "Liệt Hỏa Sơn Trang",
44
+ "无边城": "Vô Biên Thành",
45
+ "鬼门": "Quỷ Môn",
46
+ "鬼门十大高手": "Quỷ Môn Thập Đại Cao Thủ",
47
+ "应武雄": "Ứng Võ Hùng",
48
+ "瘦挫男": "Sấu Trạc Nam",
49
+ "分神境": "Phân Thần Cảnh",
50
+ "筑基境": "Trúc Cơ Cảnh",
51
+ "丹田": "Đan Điền",
52
+ "霹雳雷火弹": "Phích Lịch Lôi Hỏa Đạn",
53
+ "忠道堂": "Trung Đạo Đường",
54
+ "混沌灵根": "Hỗn Độn Linh Căn",
55
+ "萧老狗": "Tiêu Lão Cẩu",
56
+ "拔舌地狱": "Bạt Thiệt Địa Ngục",
57
+ "烈子瑜": "Liệt Tử Du",
58
+ "陈七": "Trần Thất",
59
+ "陈八": "Trần Bát",
60
+ "混沌灵体": "Hỗn Độn Linh Thể",
61
+ "萧无俊": "Tiêu Vô Tuấn",
62
+ "魔教": "Ma Giáo",
63
+ "萧家": "Tiêu Gia",
64
+ "烈阳": "Liệt Dương",
65
+ "萧炎": "Tiêu Viêm",
66
+ "慕家": "Mộ Gia",
67
+ "夜明珠": "Dạ Minh Châu",
68
+ "黑蟒": "Hắc Mãng",
69
+ "紫华": "Tử Hoa",
70
+ "元婴境": "Nguyên Anh Cảnh",
71
+ "九九虚空手印": "Cửu Cửu Hư Không Thủ Ấn",
72
+ "老八": "Lão Bát",
73
+ "混沌空间": "Hỗn Độn Không Gian",
74
+ "百草潭": "Bách Thảo Trầm",
75
+ "奇域神鸟": "Kỳ Vực Thần Điểu",
76
+ "慕公子": "Mộ Công Tử",
77
+ "楚赋": "Sở Phú",
78
+ "李家主": "Lý Gia Chủ",
79
+ "李少爷": "Lý Thiếu Gia",
80
+ "屠鸟大会": "Đồ Điểu Đại Hội",
81
+ "霜风谷": "Sương Phong Cốc",
82
+ "萧无": "Tiêu Vô",
83
+ "烈小姐": "Liệt Tiểu Tỉ",
84
+ "王爷": "Vương gia",
85
+ "国主": "Quốc Chủ",
86
+ "三殿下": "Tam Điện Hạ",
87
+ "红枫大陆": "Hồng Phong Đại Lục",
88
+ "三公主楚骄": "Tam Công Chúa Sở Kiêu",
89
+ "三王爷": "Tam Vương Gia",
90
+ "皇家": "Hoàng Gia",
91
+ "楚骄": "Sơ Giao",
92
+ "三皇兄": "Tam Hoàng Huynh",
93
+ "五公主": "Ngũ Công Chúa",
94
+ "乾坤袋": "Càn Khôn Đại",
95
+ "丹药堂": "Đan Dược Đường",
96
+ "三皇子": "Tam Hoàng Tử",
97
+ "小神鸟": "Tiểu Thần Điểu",
98
+ "司徒剑英": "Tư Đồ Kiếm Anh",
99
+ "烈雪": "Liệt Tuyết",
100
+ "泰叔": "Thái thúc",
101
+ "祈冉苑": "Kỳ Nhiễm Uyển",
102
+ "萧伯伯": "Tiêu bá bá",
103
+ "萧家人": "Tiêu gia nhân",
104
+ "芸珠": "Vân Châu",
105
+ "苑子": "Uyển tử",
106
+ "长老": "Trưởng lão",
107
+ "烈风": "Liệt Phong",
108
+ "子瑜": "Tử Du",
109
+ "子娇": "Tử Kiều",
110
+ "忠义堂": "Trung Nghĩa Đường",
111
+ "忠仁堂": "Trung Nhân Đường",
112
+ "忠德堂": "Trung Đức Đường",
113
+ "烈子娇": "Liệt Tử Kiều",
114
+ "冰蚕丝": "Băng Tàm Ti",
115
+ "火灵": "Hỏa Linh",
116
+ "大夫人": "Đại Phu Nhân",
117
+ "先天之境": "Tiên Thiên Cảnh",
118
+ "家主": "Gia Chủ",
119
+ "邵家": "Thiệu Gia",
120
+ "邵通": "Thiệu Thông",
121
+ "天水镜": "Thiên Thủy Kính",
122
+ "烈云": "Liệt Vân",
123
+ "邵芙蓉": "Thiệu Phù Dung",
124
+ "贺军": "Hạ Quân",
125
+ "西门拔": "Tây Môn Bạt",
126
+ "方平": "Phương Bình",
127
+ "大小姐": "Đại Tỷ",
128
+ "大哥": "Đại Ca",
129
+ "三小姐": "Tam Tiểu Tỷ",
130
+ "爹": "Đa",
131
+ "娘": "Nương",
132
+ "三大堂口": "Tam Đại Đường Khẩu",
133
+ "三大堂堂主": "Tam Đại Đường Đường Chủ",
134
+ "赵帆": "Triệu Phàm",
135
+ "马龙": "Mã Long",
136
+ "吴兰": "Ngô Lan",
137
+ "貔貅": "Tỳ Hưu",
138
+ "腥风血雨": "Tình Phong Huyết Vũ",
139
+ "石涛": "Thạch Đào",
140
+ "小火儿": "Tiểu Hỏa Nhi",
141
+ "季比": "Quý Bỉ",
142
+ "应贺军": "Ứng Hà Quân",
143
+ "尹惜": "Doãn Tích",
144
+ "霍坚": "Hoắc Kiên",
145
+ "阿坚": "A Kiên",
146
+ "魔门": "Ma Môn",
147
+ "混沌之光": "Hỗn Độn Chi Quang",
148
+ "小气师父": "Tiểu Khí Sư Phụ",
149
+ "混沌玉玦": "Hỗn Độn Ngọc Quyết",
150
+ "盘龙青山": "Bàn Long Thanh Sơn",
151
+ "土木水火": "Thổ Mộc Thủy Hỏa",
152
+ "天灵根": "Thiên Linh Căn",
153
+ "斯塔国": "Tư Đà Quốc",
154
+ "天海阁": "Thiên Hải Các",
155
+ "钟灵宫": "Chung Linh Cung",
156
+ "青虹剑": "Thanh Hồng Kiếm",
157
+ "牛虻针": "Ngưu Mông Châm",
158
+ "魏家": "Ngụy Gia",
159
+ "地灵根": "Địa Linh Căn",
160
+ "太上长老": "Thái Thượng Trưởng Lão",
161
+ "烈蓉": "Liệt Dung",
162
+ "小小少爷": "Tiểu Tiểu Thiếu Gia",
163
+ "季": "Quý",
164
+ "混沌海": "Hỗn Độn Hải",
165
+ "云霄飞车": "Vân Tiêu Phi Xa",
166
+ "月之精华": "Nguyệt Chi Tinh Hoa",
167
+ "日之精华": "Nhật Chi Tinh Hoa",
168
+ "先天境": "Tiên Thiên Cảnh",
169
+ "金丹境": "Kim Đan Cảnh",
170
+ "后天之境": "Hậu Thiên Cảnh",
171
+ "后山": "Hậu Sơn",
172
+ "夫人": "Phu Nhân",
173
+ "邵家少爷": "Thiệu Gia Thiếu Gia",
174
+ "风华学院": "Phong Hoa Học Viện",
175
+ "慕容峰": "Mộ Dung Phong",
176
+ "夕阳": "Tịch Dương",
177
+ "淡天琉璃": "Đạm Thiên Lưu Ly",
178
+ "凤翅星眸": "Phong Sí Tinh Mâu",
179
+ "天狂": "Thiên Cuồng",
180
+ "天绝剑": "Thiên Tuyệt Kiếm",
181
+ "烈火鼎": "Liệt Hỏa Đỉnh",
182
+ "乾坤针": "Càn Khôn Châm",
183
+ "墨衣男子": "Mặc Y Nam Tử",
184
+ "城主": "Thành Chủ",
185
+ "烈庄主": "Liệt Trang Chủ",
186
+ "烈夫人": "Liệt Phu Nhân",
187
+ "鹏城李家": "Bằng Thành Lý gia",
188
+ "鹏城邵家": "Bằng Thành Thiệu Gia",
189
+ "墨袍男子": "Mặc bào nam tử",
190
+ "慕容城主": "Mộ Dung Thành chủ",
191
+ "楚造": "Sở Tạo",
192
+ "日不落帝国": "Nhật Bất Lạc đế quốc",
193
+ "一山一宫一阁主": "Nhất Sơn, Nhất Cung, Nhất Các chủ",
194
+ "一门一教一崖主": "Nhất Môn, Nhất Giáo, Nhất Nhai chủ",
195
+ "皓月帝国": "Hạo Nguyệt đế quốc",
196
+ "楚家": "Sở gia",
197
+ "三王爷楚赋": "Tam Vương gia Sở Phú",
198
+ "橙玉": "Cam Ngọc",
199
+ "烈叔叔": "Liệt thúc thúc",
200
+ "三公主": "Tam Công Chúa",
201
+ "玉石": "Ngọc Thạch",
202
+ "八翼猛虎石雕": "Bát Dực Mãng Hổ Thạch Điêu",
203
+ "灵树": "Linh Thụ",
204
+ "七色灵玉": "Thất Sắc Linh Ngọc",
205
+ "赤橙黄绿青蓝紫": "Xích Cam Hoàng Lục Thanh Lam Tử",
206
+ "灵穴": "Linh Khuyết",
207
+ "玉灵髓": "Ngọc Linh Tủy",
208
+ "蓝底青花轿": "Lam Đế Thanh Hoa Kiệu",
209
+ "姚红叶": "Diêu Hồng Diệp",
210
+ "赤金鸟笼": "Xích Kim Điểu Lồng",
211
+ "魔宠": "Ma Sủng",
212
+ "萧公子": "Tiêu công tử",
213
+ "小红": "Tiểu Hồng",
214
+ "彩陶": "Thải Đào",
215
+ "彩香": "Thải Hương",
216
+ "庄主": "Trang chủ",
217
+ "娘胎": "trong bụng mẹ",
218
+ "公子爷": "Công Tử Gia",
219
+ "慕大哥": "Mộ Đại Ca",
220
+ "慕容家": "Mộ Dung Gia",
221
+ "纯元寒冰体": "Thuần Nguyên Hàn Băng Thể",
222
+ "先天废灵根": "Tiên Thiên Phế Linh Căn",
223
+ "后天境": "Hậu Thiên Cảnh",
224
+ "绝情山脉": "Tuyệt Tình Sơn Mạch",
225
+ "三级生命草": "Tam Cấp Sinh Mệnh Thảo",
226
+ "二级生命丹": "Nhị Cấp Sinh Mệnh Đan",
227
+ "娘亲": "Nương Thân",
228
+ "吴六姑": "Ngô Lục Cô",
229
+ "无暇叔叔": "Vô Hà thúc thúc",
230
+ "师公": "Sư Công",
231
+ "丹药师联盟": "Đan Dược Sư Liên Minh",
232
+ "石涛大长老": "Thạch Đào Đại Lão",
233
+ "西门豹": "Tây Môn Báo",
234
+ "焦劲": "Giao Kính",
235
+ "白笑": "Bạch Tiếu",
236
+ "林玹": "Lâm Huyền",
237
+ "林师姐": "Lâm sư tỷ",
238
+ "鲁副盟主": "Lỗ Phó Minh Chủ",
239
+ "火灵根": "Hỏa Linh Căn",
240
+ "三品生命丹": "Tam Phẩm Sinh Mệnh Đan",
241
+ "纪文庭": "Kỷ Văn Đình",
242
+ "战戎": "Chiến Dung",
243
+ "宋思来": "Tống Tư Lai",
244
+ "宋思道": "Tống Tư Đạo",
245
+ "皇天": "Hoàng Thiên",
246
+ "哥儿": "Ca Nhi",
247
+ "纪军师": "Kỷ Quân Sư",
248
+ "西门": "Tây Môn",
249
+ "萧家家主": "Tiêu Gia Gia Chủ",
250
+ "火德商行": "Hỏa Đức Thương Hành",
251
+ "萧氏一族": "Tiêu Thị Nhất Tộc",
252
+ "二弟": "Nhị Đệ",
253
+ "三弟": "Tam Đệ",
254
+ "大伯": "Đại Bá",
255
+ "相公": "Tương Công",
256
+ "鹏城萧家": "Bằng Thành Tiêu gia",
257
+ "公主": "Công Chúa",
258
+ "筑基": "Trúc Cơ",
259
+ "灵寂": "Linh Tịch",
260
+ "元婴": "Nguyên Anh",
261
+ "分神": "Phân Thần",
262
+ "出窍": "Xuất Khiếu",
263
+ "渡劫": "Độ Kiếp",
264
+ "大乘": "Đại Thừa",
265
+ "江道凌": "Giang Đạo Lăng",
266
+ "缚神宗": "Phục Thần Tông",
267
+ "四大家族": "Tứ Đại Gia Tộc",
268
+ "东方": "Đông Phương",
269
+ "老徐": "Lão Hứa",
270
+ "王药师": "Vương Dược Sư",
271
+ "阿全": "A Toàn",
272
+ "风少爷": "Phong thiếu gia",
273
+ "四月赌场": "Tứ Nguyệt Casino",
274
+ "藏书阁": "Tàng thư các",
275
+ "珍宝阁": "Trân Bảo Các",
276
+ "烈火楼": "Liệt Hỏa Lâu",
277
+ "阁下": "Các hạ",
278
+ "元绍": "Nguyên Thiệu",
279
+ "四月赌庄": "Tứ Nguyệt Đổ Trang",
280
+ "烈火山庄少主": "Liệt Hỏa Sơn Trang Thiếu Chủ",
281
+ "老吉": "Lão Cát",
282
+ "xx山": "xx Sơn",
283
+ "千千x千": "Thiên Thiên x Thiên",
284
+ "元氏书法": "Nguyên thị thư pháp",
285
+ "楚": "Sở",
286
+ "豹儿": "Báo Nhi",
287
+ "师父": "Sư Phụ",
288
+ "师弟师妹": "Sư đệ sư muội",
289
+ "三小": "Tam Tiểu",
290
+ "彩灵菇": "Thải Linh Cô",
291
+ "北城门": "Bắc Thành Môn",
292
+ "五公主楚骄": "Ngũ Công chúa Sơ Kiêu",
293
+ "雪娃娃": "Tuyết Oa Oa",
294
+ "九霄云外": "Cửu Tiêu Vân Ngoại",
295
+ "筑基丹": "Trúc Cơ Đan",
296
+ "火灵丹": "Hỏa Linh Đan",
297
+ "水灵根": "Thủy Linh Căn",
298
+ "生命丹": "Sinh Mệnh Đan",
299
+ "渐臻": "Tiệm Trân",
300
+ "赤玉": "Xích Ngọc",
301
+ "黄玉": "Hoàng Ngọc",
302
+ "青蓝紫": "Thanh Lam Tử",
303
+ "灵玉": "Linh Ngọc",
304
+ "富裕国主": "Phú Quốc Chủ",
305
+ "炼药师": "Luyện Dược Sư",
306
+ "鉴宝师": "Giám Bảo Sư",
307
+ "鉴宝制作师": "Giám Bảo Chế Tác Sư",
308
+ "鉴宝大师": "Giám Bảo Đại Sư",
309
+ "张老": "Trương Lão",
310
+ "千方尺": "Thiên Phương Thước",
311
+ "姚师姐": "Diệu Sư Tỷ",
312
+ "斯塔帝国": "Tư Đà Đế Quốc",
313
+ "红叶": "Hồng Diệp",
314
+ "师尊大人": "Sư Tôn Đại Nhân",
315
+ "斯塔国皇宫": "Tư Đà Quốc Hoàng Cung"
316
+ }