Upload BV14X4y1L7TC.json with huggingface_hub
Browse files- BV14X4y1L7TC.json +185 -53
BV14X4y1L7TC.json
CHANGED
|
@@ -1,95 +1,237 @@
|
|
| 1 |
{
|
| 2 |
-
"张老头": "Trương lão đầu",
|
| 3 |
-
"陈": "Trần",
|
| 4 |
-
"小六": "Tiểu Lục",
|
| 5 |
-
"陈先生": "Trần tiên sinh",
|
| 6 |
"陈长生": "Trần Trường Sinh",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 7 |
"老龙王": "Lão Long Vương",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 8 |
"哪吒": "Na Tra",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 9 |
"杨戬": "Dương Tiễn",
|
| 10 |
"雷震子": "Lôi Chấn Tử",
|
| 11 |
"吕洞宾": "Lữ Động Tân",
|
| 12 |
"玄黃": "Huyền Hoàng",
|
| 13 |
-
"玄黄": "Huyền Hoàng",
|
| 14 |
-
"哪吒三太子": "Na Tra Tam Thái Tử",
|
| 15 |
"二郎真君": "Nhị Lang Chân Quân",
|
| 16 |
-
"童知唤": "Đồng Tri Hoán",
|
| 17 |
-
"童才正": "Đồng Tài Chính",
|
| 18 |
-
"张小六": "Trương Tiểu Lục",
|
| 19 |
"老城隍": "Lão Thành Hoàng",
|
| 20 |
"童知喚": "Đồng Tri Hoán",
|
| 21 |
"俞氏": "Du Thị",
|
| 22 |
"洪三才": "Hồng Tam Tài",
|
| 23 |
"玄黄道长": "Huyền Hoàng Đạo Trưởng",
|
| 24 |
"桂枝": "Quế Chi",
|
| 25 |
-
"唐明镜": "Đường Minh Kính",
|
| 26 |
-
"常山": "Thường Sơn",
|
| 27 |
-
"张五弟": "Trương Ngũ Đệ",
|
| 28 |
-
"桃儿": "Đào Nhi",
|
| 29 |
-
"秋月坊": "Thu Nguyệt Phường",
|
| 30 |
"城隍大人": "Thành Hoàng đại nhân",
|
| 31 |
-
"龙君": "Long Quân",
|
| 32 |
-
"大景": "Đại Cảnh",
|
| 33 |
-
"桃子": "Đào Tử",
|
| 34 |
"董石元": "Đổng Thạch Nguyên",
|
| 35 |
"衍县": "Diễn Huyện",
|
| 36 |
-
"墨渊": "Mặc Uyên",
|
| 37 |
-
"陈某": "Trần Mỗ",
|
| 38 |
-
"赵玉清": "Triệu Ngọc Thanh",
|
| 39 |
"赵千云": "Triệu Thiên Vân",
|
| 40 |
"赵十七": "Triệu Thập Thất",
|
| 41 |
-
"黑蛟": "Hắc Giao",
|
| 42 |
-
"龟丞相": "Quy Thừa Tướng",
|
| 43 |
"城隍老爷": "Thành Hoàng Lão Gia",
|
| 44 |
"小二": "Tiểu Nhị",
|
| 45 |
-
"玉萱": "Ngọc Huyên",
|
| 46 |
-
"狐钰": "Hồ Ngọc",
|
| 47 |
-
"先生": "Tiên Sinh",
|
| 48 |
"天机山": "Thiên Cơ Sơn",
|
| 49 |
"干似平": "Càn Tự Bình",
|
| 50 |
-
"紫苏": "Tử Tô",
|
| 51 |
-
"李安福": "Lý An Phúc",
|
| 52 |
"曾": "Tằng",
|
| 53 |
"二牛": "Nhị Ngưu",
|
| 54 |
-
"秋月": "Thu Nguyệt",
|
| 55 |
"曾头儿": "Tằng Đầu Nhi",
|
| 56 |
-
"曹头儿": "Tào Đầu Nhi",
|
| 57 |
"西桥": "Tây Kiều",
|
| 58 |
"老山神": "Lão Sơn Thần",
|
| 59 |
"先帝": "Tiên Đế",
|
| 60 |
"石元": "Thạch Nguyên",
|
| 61 |
-
"商陆": "Thương Lục",
|
| 62 |
-
"唐世杰": "Đường Thế Kiệt",
|
| 63 |
"曹掌柜": "Tào chưởng quỹ",
|
| 64 |
"荷香": "Hà Hương",
|
| 65 |
-
"芸香": "Vân Hương",
|
| 66 |
"秋墨": "Thu Mặc",
|
| 67 |
"唐山": "Đường Sơn",
|
| 68 |
"阿参": "A Sâm",
|
| 69 |
-
"竹柒": "Trúc Thất",
|
| 70 |
"藕莲坊城隍": "Ngẫu Liên Phường Thành Hoàng",
|
| 71 |
-
"玄天": "Huyền Thiên",
|
| 72 |
"玄地": "Huyền Địa",
|
| 73 |
"荣管家": "Vinh quản gia",
|
| 74 |
-
"城隍": "Thành Hoàng",
|
| 75 |
"唐世傑": "Đường Thế Kiệt",
|
| 76 |
"上官寒": "Thượng Quan Hàn",
|
| 77 |
"荣掌柜": "Vinh chưởng quỹ",
|
| 78 |
"云老爷": "Vân lão gia",
|
| 79 |
"大景皇帝": "Đại Cảnh Hoàng Đế",
|
| 80 |
"北漠公主": "Bắc Mạc Công Chúa",
|
| 81 |
-
"北襄": "Bắc Tương",
|
| 82 |
"听雨剑": "Thính Vũ Kiếm",
|
| 83 |
-
"钟先生": "Chung tiên sinh",
|
| 84 |
-
"钟正元": "Chung Chính Nguyên",
|
| 85 |
"林叔": "Lâm thúc",
|
| 86 |
-
"北漠": "Bắc Mạc",
|
| 87 |
"天顺帝": "Thiên Thuận Đế",
|
| 88 |
-
"北襄王": "Bắc Tương Vương",
|
| 89 |
"大景帝": "Đại Cảnh Đế",
|
| 90 |
-
"北莽": "Bắc Mãng",
|
| 91 |
"季兴生": "Quý Hưng Sinh",
|
| 92 |
-
"刘怀张": "Lưu Hoài Trương",
|
| 93 |
"范师": "Phạm Sư",
|
| 94 |
"黃山": "Hoàng Sơn",
|
| 95 |
"黄山": "Hoàng Sơn",
|
|
@@ -107,17 +249,14 @@
|
|
| 107 |
"乔老二": "Kiều Lão Nhị",
|
| 108 |
"浔江": "Tầm Giang",
|
| 109 |
"长春府": "Trường Xuân Phủ",
|
| 110 |
-
"温奕": "Ôn Dịch",
|
| 111 |
"滕云山": "Đằng Vân Sơn",
|
| 112 |
"溫奕": "Ôn Dịch",
|
| 113 |
"温岳山": "Ôn Nhạc Sơn",
|
| 114 |
"范公": "Phạm Công",
|
| 115 |
"玄参": "Huyền Sâm",
|
| 116 |
"柳妹妹": "Liễu muội muội",
|
| 117 |
-
"弦乐": "Huyền Nhạc",
|
| 118 |
"如来佛": "Như Lai Phật",
|
| 119 |
"玄奘": "Huyền Trang",
|
| 120 |
-
"景帝": "Cảnh Đế",
|
| 121 |
"剑爷爷": "Kiếm Gia Gia",
|
| 122 |
"燕如初": "Yến Như Sơ",
|
| 123 |
"景皇": "Cảnh Hoàng",
|
|
@@ -139,20 +278,13 @@
|
|
| 139 |
"童大夫": "Đồng đại phu",
|
| 140 |
"牛二": "Ngưu Nhị",
|
| 141 |
"南星": "Nam Tinh",
|
| 142 |
-
"童小郎君": "Đồng Tiểu Lang Quân",
|
| 143 |
-
"燕北安": "Yến Bắc An",
|
| 144 |
"春秋": "Xuân Thu",
|
| 145 |
-
"燕洵": "Yến Tuân",
|
| 146 |
"骊妃": "Li Phi",
|
| 147 |
-
"苏小晓": "Tô Tiểu Hiểu",
|
| 148 |
"小燕洵": "Tiểu Yến Tuân",
|
| 149 |
"青山": "Thanh Sơn",
|
| 150 |
-
"玄天道士": "Huyền Thiên Đạo Sĩ",
|
| 151 |
"刘远山": "Lưu Viễn Sơn",
|
| 152 |
"孙悟���": "Tôn Ngộ Không",
|
| 153 |
"通天江": "Thông Thiên Giang",
|
| 154 |
"老龟": "Lão Quy",
|
| 155 |
-
"
|
| 156 |
-
"元山": "Nguyên Sơn",
|
| 157 |
-
"苏珺晗": "Tô Quấn Hàm"
|
| 158 |
}
|
|
|
|
| 1 |
{
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
"陈长生": "Trần Trường Sinh",
|
| 3 |
+
"獾妖": "Hoan Yêu",
|
| 4 |
+
"常山": "Thường Sơn",
|
| 5 |
+
"刘怀张": "Lưu Hoài Trương",
|
| 6 |
+
"墨渊": "Mặc Uyên",
|
| 7 |
+
"狐珺晗": "Hồ Quận Hàm",
|
| 8 |
+
"苏珺晗": "Tô Quấn Hàm",
|
| 9 |
+
"墨龙": "Mặc Long",
|
| 10 |
+
"裙晗": "Quần Hàm",
|
| 11 |
+
"龙": "Long",
|
| 12 |
+
"洲": "Châu",
|
| 13 |
+
"北襄": "Bắc Tương",
|
| 14 |
+
"北漠": "Bắc Mạc",
|
| 15 |
+
"萧": "Tiêu",
|
| 16 |
+
"萧王": "Tiêu Vương",
|
| 17 |
+
"西铭": "Tây Minh",
|
| 18 |
+
"西遥府": "Tây Dao Phủ",
|
| 19 |
+
"长安": "Trường An",
|
| 20 |
+
"隆中元": "Long Trung Nguyên",
|
| 21 |
+
"礼修明": "Lễ Tu Minh",
|
| 22 |
+
"城隍": "Thành Hoàng",
|
| 23 |
+
"西萧": "Tây Tiêu",
|
| 24 |
+
"大襄": "Đại Tương",
|
| 25 |
+
"人皇": "Nhân Hoàng",
|
| 26 |
+
"西铭城": "Tây Minh Thành",
|
| 27 |
+
"商陆": "Thương Lục",
|
| 28 |
+
"紫蒸": "Tử Chưng",
|
| 29 |
+
"合尔汗": "Hợp Nhĩ Hãn",
|
| 30 |
+
"紫苏": "Tử Tô",
|
| 31 |
+
"巫天祖": "Vu Thiên Tổ",
|
| 32 |
+
"玄黄": "Huyền Hoàng",
|
| 33 |
+
"唐明镜": "Đường Minh Kính",
|
| 34 |
+
"芸香": "Vân Hương",
|
| 35 |
+
"唐世杰": "Đường Thế Kiệt",
|
| 36 |
+
"陈先生": "Trần tiên sinh",
|
| 37 |
+
"苏小晓": "Tô Tiểu Hiểu",
|
| 38 |
+
"狐钰": "Hồ Ngọc",
|
| 39 |
+
"芸姑娘": "Vân cô nương",
|
| 40 |
+
"赵玉清": "Triệu Ngọc Thanh",
|
| 41 |
+
"竹柒": "Trúc Thất",
|
| 42 |
+
"秋月坊": "Thu Nguyệt Phường",
|
| 43 |
+
"唐府": "Đường Phủ",
|
| 44 |
+
"唐老爷": "Đường Lão Gia",
|
| 45 |
+
"曹头儿": "Tào Đầu Nhi",
|
| 46 |
+
"弦乐": "Huyền Nhạc",
|
| 47 |
+
"何娘": "Hà Nương",
|
| 48 |
+
"庄大人": "Trang đại nhân",
|
| 49 |
+
"庄氏": "Trang Thị",
|
| 50 |
+
"刘": "Lưu",
|
| 51 |
+
"红鱼": "Hồng Ngư",
|
| 52 |
+
"唐": "Đường",
|
| 53 |
+
"方": "Phương",
|
| 54 |
+
"阿爹": "A Đa",
|
| 55 |
+
"红锦": "Hồng Cẩm",
|
| 56 |
+
"乘黄": "Thừa Hoàng",
|
| 57 |
+
"苏伯伯": "Tô bá bá",
|
| 58 |
+
"陈爷爷": "Trần gia gia",
|
| 59 |
+
"方管家": "Phương quản gia",
|
| 60 |
+
"秋月": "Thu Nguyệt",
|
| 61 |
+
"听雨": "Thính Vũ",
|
| 62 |
+
"玉萱": "Ngọc Huyên",
|
| 63 |
+
"珺晗": "Duẫn Hàm",
|
| 64 |
+
"钟正元": "Chung Chính Nguyên",
|
| 65 |
+
"云苍": "Vân Thương",
|
| 66 |
+
"清渊": "Thanh Uyên",
|
| 67 |
+
"云泽": "Vân Trạch",
|
| 68 |
+
"云礼": "Vân Lễ",
|
| 69 |
+
"玉清剑": "Ngọc Thanh Kiếm",
|
| 70 |
+
"李念桂": "Lý Niệm Quế",
|
| 71 |
+
"燕洵": "Yến Tuân",
|
| 72 |
+
"阿蛮": "A Man",
|
| 73 |
+
"陈凡": "Trần Phàm",
|
| 74 |
+
"小凡子": "Tiểu Phàm Tử",
|
| 75 |
+
"红尘": "Hồng Trần",
|
| 76 |
"老龙王": "Lão Long Vương",
|
| 77 |
+
"清渊云府": "Thanh Uyên Vân Phủ",
|
| 78 |
+
"负质": "Phụ Chất",
|
| 79 |
+
"吕善": "Lữ Thiện",
|
| 80 |
+
"云家主": "Vân Gia Chủ",
|
| 81 |
+
"应征": "Ứng Chinh",
|
| 82 |
+
"钟先生": "Chung tiên sinh",
|
| 83 |
+
"仙鹤": "Tiên Hạc",
|
| 84 |
+
"尘道求": "Trần Đạo Cầu",
|
| 85 |
+
"赵贞": "Triệu Trinh",
|
| 86 |
+
"周掌柜": "Chu chưởng quỹ",
|
| 87 |
+
"龙君": "Long Quân",
|
| 88 |
+
"牧材良": "Mục Tài Lương",
|
| 89 |
+
"何二郎": "Hà Nhị Lang",
|
| 90 |
+
"龟丞相": "Quy Thừa Tướng",
|
| 91 |
+
"应渊": "Ứng Uyên",
|
| 92 |
+
"黑蛟": "Hắc Giao",
|
| 93 |
+
"二太子": "Nhị Thái Tử",
|
| 94 |
+
"黑塔": "Hắc Tháp",
|
| 95 |
+
"玉萱剑仙": "Ngọc Huyên Kiếm Tiên",
|
| 96 |
+
"襄王": "Tương Vương",
|
| 97 |
+
"袁修德": "Viên Tu Đức",
|
| 98 |
+
"刘怀安": "Lưu Hoài An",
|
| 99 |
+
"袁修成": "Viên Tu Thành",
|
| 100 |
+
"景帝": "Cảnh Đế",
|
| 101 |
+
"童知唤": "Đồng Tri Hoán",
|
| 102 |
+
"桃儿": "Đào Nhi",
|
| 103 |
+
"芸姐姐": "Vân tỷ tỷ",
|
| 104 |
+
"鱼红锦": "Ngư Hồng Cẩm",
|
| 105 |
+
"芸": "Vân",
|
| 106 |
+
"苏君晗": "Tô Quân Hàm",
|
| 107 |
+
"云府": "Vân phủ",
|
| 108 |
+
"流云观": "Lưu Vân Quan",
|
| 109 |
+
"童医师": "Đồng Y sư",
|
| 110 |
+
"龙宫": "Long Cung",
|
| 111 |
+
"茂": "Mậu",
|
| 112 |
+
"槐序": "Hòe Tự",
|
| 113 |
+
"常少卿": "Thường Thiếu Khanh",
|
| 114 |
+
"安庆府": "An Khánh Phủ",
|
| 115 |
+
"哪吒三太子": "Na Tra Tam Thái Tử",
|
| 116 |
"哪吒": "Na Tra",
|
| 117 |
+
"小六": "Tiểu Lục",
|
| 118 |
+
"费掌柜": "Phí chưởng quỹ",
|
| 119 |
+
"张": "Trương",
|
| 120 |
+
"张掌柜": "Trương Chưởng Quỹ",
|
| 121 |
+
"安宁县": "An Ninh Huyện",
|
| 122 |
+
"张小六": "Trương Tiểu Lục",
|
| 123 |
+
"墨公子": "Mặc công tử",
|
| 124 |
+
"小七": "Tiểu Thất",
|
| 125 |
+
"老掌柜": "Lão chưởng quỹ",
|
| 126 |
+
"张五弟": "Trương Ngũ Đệ",
|
| 127 |
+
"张小七": "Trương Tiểu Thất",
|
| 128 |
+
"董爷爷": "Đổng Gia Gia",
|
| 129 |
+
"温奕": "Ôn Dịch",
|
| 130 |
+
"陆商": "Lục Thương",
|
| 131 |
+
"赵兴隆": "Triệu Hưng Long",
|
| 132 |
+
"北襄王": "Bắc Tương Vương",
|
| 133 |
+
"燕氏": "Yến Thị",
|
| 134 |
+
"玄天道人": "Huyền Thiên đạo nhân",
|
| 135 |
+
"陆兄": "Lục Huynh",
|
| 136 |
+
"玄天道士": "Huyền Thiên Đạo Sĩ",
|
| 137 |
+
"永定侯": "Vĩnh Định Hầu",
|
| 138 |
+
"赵权": "Triệu Quyền",
|
| 139 |
+
"清泊侯": "Thanh Bạc Hầu",
|
| 140 |
+
"温公子": "Ôn công tử",
|
| 141 |
+
"桃花剑仙": "Đào Hoa kiếm tiên",
|
| 142 |
+
"安庆": "An Khánh",
|
| 143 |
+
"陆公子": "Lục công tử",
|
| 144 |
+
"桃子": "Đào Tử",
|
| 145 |
+
"先襄太祖": "Tiên Tương Thái Tổ",
|
| 146 |
+
"赵贞先": "Triệu Trinh Tiên",
|
| 147 |
+
"玄天": "Huyền Thiên",
|
| 148 |
+
"燕询": "Yến Tuân",
|
| 149 |
+
"茂公九": "Mậu Công Cửu",
|
| 150 |
+
"童家": "Đồng gia",
|
| 151 |
+
"童小郎君": "Đồng Tiểu Lang Quân",
|
| 152 |
+
"大景": "Đại Cảnh",
|
| 153 |
+
"童家父子": "Đồng gia phụ tử",
|
| 154 |
+
"真武": "Chân Võ",
|
| 155 |
+
"桃灵": "Đào Linh",
|
| 156 |
+
"唐哥儿": "Đường Ca Nhi",
|
| 157 |
+
"唐哥": "Đường Ca",
|
| 158 |
+
"陈某": "Trần Mỗ",
|
| 159 |
+
"浅漫": "Thiển Mạn",
|
| 160 |
+
"景南": "Cảnh Nam",
|
| 161 |
+
"上京": "Thượng Kinh",
|
| 162 |
+
"张大人": "Trương đại nhân",
|
| 163 |
+
"李四方": "Lý Tứ Phương",
|
| 164 |
+
"李安福": "Lý An Phúc",
|
| 165 |
+
"正元": "Chính Nguyên",
|
| 166 |
+
"钟": "Chung",
|
| 167 |
+
"尘阁主": "Trần Các Chủ",
|
| 168 |
+
"刘大人": "Lưu đại nhân",
|
| 169 |
+
"桃": "Đào",
|
| 170 |
+
"先生": "Tiên Sinh",
|
| 171 |
+
"长生": "Trường Sinh",
|
| 172 |
+
"崔夫人": "Thôi phu nhân",
|
| 173 |
+
"何重阳": "Hà Trọng Dương",
|
| 174 |
+
"常羊": "Thường Dương",
|
| 175 |
+
"负": "Phụ",
|
| 176 |
+
"童霸下": "Đồng Bá Hạ",
|
| 177 |
+
"霸下": "Bá Hạ",
|
| 178 |
+
"负赢": "Phụ Doanh",
|
| 179 |
+
"赵盾": "Triệu Thuẫn",
|
| 180 |
+
"何重": "Hà Trọng",
|
| 181 |
+
"悦真君": "Duyệt Chân Quân",
|
| 182 |
+
"燕北安": "Yến Bắc An",
|
| 183 |
+
"童才正": "Đồng Tài Chính",
|
| 184 |
+
"景人": "Cảnh Nhân",
|
| 185 |
+
"北莽": "Bắc Mãng",
|
| 186 |
+
"张小木": "Trương Tiểu Mộc",
|
| 187 |
+
"张老头": "Trương lão đầu",
|
| 188 |
+
"陈": "Trần",
|
| 189 |
"杨戬": "Dương Tiễn",
|
| 190 |
"雷震子": "Lôi Chấn Tử",
|
| 191 |
"吕洞宾": "Lữ Động Tân",
|
| 192 |
"玄黃": "Huyền Hoàng",
|
|
|
|
|
|
|
| 193 |
"二郎真君": "Nhị Lang Chân Quân",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 194 |
"老城隍": "Lão Thành Hoàng",
|
| 195 |
"童知喚": "Đồng Tri Hoán",
|
| 196 |
"俞氏": "Du Thị",
|
| 197 |
"洪三才": "Hồng Tam Tài",
|
| 198 |
"玄黄道长": "Huyền Hoàng Đạo Trưởng",
|
| 199 |
"桂枝": "Quế Chi",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 200 |
"城隍大人": "Thành Hoàng đại nhân",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 201 |
"董石元": "Đổng Thạch Nguyên",
|
| 202 |
"衍县": "Diễn Huyện",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 203 |
"赵千云": "Triệu Thiên Vân",
|
| 204 |
"赵十七": "Triệu Thập Thất",
|
|
|
|
|
|
|
| 205 |
"城隍老爷": "Thành Hoàng Lão Gia",
|
| 206 |
"小二": "Tiểu Nhị",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 207 |
"天机山": "Thiên Cơ Sơn",
|
| 208 |
"干似平": "Càn Tự Bình",
|
|
|
|
|
|
|
| 209 |
"曾": "Tằng",
|
| 210 |
"二牛": "Nhị Ngưu",
|
|
|
|
| 211 |
"曾头儿": "Tằng Đầu Nhi",
|
|
|
|
| 212 |
"西桥": "Tây Kiều",
|
| 213 |
"老山神": "Lão Sơn Thần",
|
| 214 |
"先帝": "Tiên Đế",
|
| 215 |
"石元": "Thạch Nguyên",
|
|
|
|
|
|
|
| 216 |
"曹掌柜": "Tào chưởng quỹ",
|
| 217 |
"荷香": "Hà Hương",
|
|
|
|
| 218 |
"秋墨": "Thu Mặc",
|
| 219 |
"唐山": "Đường Sơn",
|
| 220 |
"阿参": "A Sâm",
|
|
|
|
| 221 |
"藕莲坊城隍": "Ngẫu Liên Phường Thành Hoàng",
|
|
|
|
| 222 |
"玄地": "Huyền Địa",
|
| 223 |
"荣管家": "Vinh quản gia",
|
|
|
|
| 224 |
"唐世傑": "Đường Thế Kiệt",
|
| 225 |
"上官寒": "Thượng Quan Hàn",
|
| 226 |
"荣掌柜": "Vinh chưởng quỹ",
|
| 227 |
"云老爷": "Vân lão gia",
|
| 228 |
"大景皇帝": "Đại Cảnh Hoàng Đế",
|
| 229 |
"北漠公主": "Bắc Mạc Công Chúa",
|
|
|
|
| 230 |
"听雨剑": "Thính Vũ Kiếm",
|
|
|
|
|
|
|
| 231 |
"林叔": "Lâm thúc",
|
|
|
|
| 232 |
"天顺帝": "Thiên Thuận Đế",
|
|
|
|
| 233 |
"大景帝": "Đại Cảnh Đế",
|
|
|
|
| 234 |
"季兴生": "Quý Hưng Sinh",
|
|
|
|
| 235 |
"范师": "Phạm Sư",
|
| 236 |
"黃山": "Hoàng Sơn",
|
| 237 |
"黄山": "Hoàng Sơn",
|
|
|
|
| 249 |
"乔老二": "Kiều Lão Nhị",
|
| 250 |
"浔江": "Tầm Giang",
|
| 251 |
"长春府": "Trường Xuân Phủ",
|
|
|
|
| 252 |
"滕云山": "Đằng Vân Sơn",
|
| 253 |
"溫奕": "Ôn Dịch",
|
| 254 |
"温岳山": "Ôn Nhạc Sơn",
|
| 255 |
"范公": "Phạm Công",
|
| 256 |
"玄参": "Huyền Sâm",
|
| 257 |
"柳妹妹": "Liễu muội muội",
|
|
|
|
| 258 |
"如来佛": "Như Lai Phật",
|
| 259 |
"玄奘": "Huyền Trang",
|
|
|
|
| 260 |
"剑爷爷": "Kiếm Gia Gia",
|
| 261 |
"燕如初": "Yến Như Sơ",
|
| 262 |
"景皇": "Cảnh Hoàng",
|
|
|
|
| 278 |
"童大夫": "Đồng đại phu",
|
| 279 |
"牛二": "Ngưu Nhị",
|
| 280 |
"南星": "Nam Tinh",
|
|
|
|
|
|
|
| 281 |
"春秋": "Xuân Thu",
|
|
|
|
| 282 |
"骊妃": "Li Phi",
|
|
|
|
| 283 |
"小燕洵": "Tiểu Yến Tuân",
|
| 284 |
"青山": "Thanh Sơn",
|
|
|
|
| 285 |
"刘远山": "Lưu Viễn Sơn",
|
| 286 |
"孙悟���": "Tôn Ngộ Không",
|
| 287 |
"通天江": "Thông Thiên Giang",
|
| 288 |
"老龟": "Lão Quy",
|
| 289 |
+
"元山": "Nguyên Sơn"
|
|
|
|
|
|
|
| 290 |
}
|