Upload BV1EaS4Y6EtX.json with huggingface_hub
Browse files- BV1EaS4Y6EtX.json +63 -51
BV1EaS4Y6EtX.json
CHANGED
|
@@ -1,10 +1,70 @@
|
|
| 1 |
{
|
| 2 |
-
"
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
"张扬": "Trương Dương",
|
| 4 |
-
"
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
"万法仙帝": "Vạn Pháp Tiên Đế",
|
| 6 |
-
"
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 7 |
"黑水仙王": "Hắc Thủy Tiên Vương",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 8 |
"长青仙王": "Trường Thanh Tiên Vương",
|
| 9 |
"暮长青": "Mộ Trường Thanh",
|
| 10 |
"司徒明月": "Tư Đồ Minh Nguyệt",
|
|
@@ -14,16 +74,12 @@
|
|
| 14 |
"齐天宫玉": "Tề Thiên Cung Ngọc",
|
| 15 |
"道玄": "Đạo Huyền",
|
| 16 |
"陈长生": "Trần Trường Sinh",
|
| 17 |
-
"张一": "Trương Nhất",
|
| 18 |
"齐天": "Tề Thiên",
|
| 19 |
"冷泉": "Lãnh Tuyền",
|
| 20 |
"黎方": "Lê Phương",
|
| 21 |
"宫玉": "Cung Ngọc",
|
| 22 |
-
"林之": "Lâm Chi",
|
| 23 |
"齐浪": "Tề Lãng",
|
| 24 |
"陈元奎": "Trần Nguyên Khuê",
|
| 25 |
-
"虎大力": "Hổ Đại Lực",
|
| 26 |
-
"黑龙": "Hắc Long",
|
| 27 |
"朱由": "Chu Do",
|
| 28 |
"翠微": "Thúy Vi",
|
| 29 |
"张长山": "Trương Trường Sơn",
|
|
@@ -32,7 +88,6 @@
|
|
| 32 |
"十全大帝": "Thập Toàn Đại Đế",
|
| 33 |
"方建国": "Phương Kiến Quốc",
|
| 34 |
"林建秋": "Lâm Kiến Thu",
|
| 35 |
-
"启天仙帝": "Khải Thiên Tiên Đế",
|
| 36 |
"中央厚土大神": "Trung Ương Hậu Thổ Đại Thần",
|
| 37 |
"圣师": "Thánh Sư",
|
| 38 |
"老三": "Lão Tam",
|
|
@@ -45,30 +100,23 @@
|
|
| 45 |
"白云子": "Bạch Vân Tử",
|
| 46 |
"孔修平": "Khổng Tu Bình",
|
| 47 |
"孔静一": "Khổng Tĩnh Nhất",
|
| 48 |
-
"张海瑞": "Trương Hải Thụy",
|
| 49 |
"吴奇峰": "Ngô Kỳ Phong",
|
| 50 |
"巡天仙皇": "Tuần Thiên Tiên Hoàng",
|
| 51 |
"圣师伯伯": "Thánh Sư Bá Bá",
|
| 52 |
"孔静": "Khổng Tĩnh",
|
| 53 |
"顾倾城": "Cố Khuynh Thành",
|
| 54 |
-
"张蕾": "Trương Lôi",
|
| 55 |
"苍梧": "Thương Ngô",
|
| 56 |
"丹辰子": "Đan Thần Tử",
|
| 57 |
-
"古多尔": "Cổ Đa Nhĩ",
|
| 58 |
-
"上官凤儿": "Thượng Quan Phượng Nhi",
|
| 59 |
"流金仙王": "Lưu Kim Tiên Vương",
|
| 60 |
"灵韵仙王": "Linh Vận Tiên Vương",
|
| 61 |
"丹神王": "Đan Thần Vương",
|
| 62 |
-
"五方大神": "Ngũ Phương Đại Thần",
|
| 63 |
"炎山": "Viêm Sơn",
|
| 64 |
"焚天仙王": "Phần Thiên Tiên Vương",
|
| 65 |
"南方离火大神": "Nam Phương Ly Hỏa Đại Thần",
|
| 66 |
"西方庚金大神": "Tây Phương Canh Kim Đại Thần",
|
| 67 |
"东方青木大神": "Đông Phương Thanh Mộc Đại Thần",
|
| 68 |
"北方玄水大神": "Bắc Phương Huyền Thủy Đại Thần",
|
| 69 |
-
"玲珑妖帝": "Linh Lung Yêu Đế",
|
| 70 |
"阳明山": "Dương Minh Sơn",
|
| 71 |
-
"灵韵仙皇": "Linh Vận Tiên Hoàng",
|
| 72 |
"仙界": "Tiên Giới",
|
| 73 |
"谜洲": "Mê Châu",
|
| 74 |
"仙洲": "Tiên Châu",
|
|
@@ -79,16 +127,11 @@
|
|
| 79 |
"余女": "Dư Nữ",
|
| 80 |
"苗苗": "Miêu Miêu",
|
| 81 |
"龙鱼": "Long Ngư",
|
| 82 |
-
"青云子": "Thanh Vân Tử",
|
| 83 |
"凌云子": "Lăng Vân Tử",
|
| 84 |
"大地仙皇": "Đại Địa Ti��n Hoàng",
|
| 85 |
"碧灵子": "Bích Linh Tử",
|
| 86 |
"火灵子": "Hỏa Linh Tử",
|
| 87 |
"苍松": "Thương Tùng",
|
| 88 |
-
"灵韵大帝": "Linh Vận Đại Đế",
|
| 89 |
-
"剑皇": "Kiếm Hoàng",
|
| 90 |
-
"飞鹰妖王": "Phi Ưng Yêu Vương",
|
| 91 |
-
"神主": "Thần Chủ",
|
| 92 |
"童子": "Đồng Tử",
|
| 93 |
"宗元": "Tông Nguyên",
|
| 94 |
"刘明": "Lưu Minh",
|
|
@@ -98,8 +141,6 @@
|
|
| 98 |
"春晓": "Xuân Hiểu",
|
| 99 |
"许青川": "Hứa Thanh Xuyên",
|
| 100 |
"大阳宗": "Đại Dương Tông",
|
| 101 |
-
"青云大陆": "Thanh Vân Đại Lục",
|
| 102 |
-
"青云宗": "Thanh Vân Tông",
|
| 103 |
"天玄道人": "Thiên Huyền Đạo Nhân",
|
| 104 |
"天玄宗": "Thiên Huyền Tông",
|
| 105 |
"启天峰": "Khải Thiên Phong",
|
|
@@ -128,7 +169,6 @@
|
|
| 128 |
"倪妮": "Nghê Ni",
|
| 129 |
"山青": "Sơn Thanh",
|
| 130 |
"张大师": "Trương đại sư",
|
| 131 |
-
"幽冥鬼皇": "U Minh Quỷ Hoàng",
|
| 132 |
"张一重": "Trương Nhất Trọng",
|
| 133 |
"朱由真": "Chu Do Chân",
|
| 134 |
"冷青峰": "Lãnh Thanh Phong",
|
|
@@ -147,7 +187,6 @@
|
|
| 147 |
"宜琳": "Nghi Lâm",
|
| 148 |
"长生仙王": "Trường Sinh Tiên Vương",
|
| 149 |
"魔帝": "Ma Đế",
|
| 150 |
-
"灵韵": "Linh Vận",
|
| 151 |
"启天帝君": "Khải Thiên Đế Quân",
|
| 152 |
"青冥仙王": "Thanh Minh Tiên Vương",
|
| 153 |
"金辰": "Kim Thần",
|
|
@@ -158,7 +197,6 @@
|
|
| 158 |
"周俊臣": "Chu Tuấn Thần",
|
| 159 |
"擎天仙皇": "Kình Thiên Tiên Hoàng",
|
| 160 |
"戮天魔皇": "Lục Thiên Ma Hoàng",
|
| 161 |
-
"神帝": "Thần Đế",
|
| 162 |
"剑谷": "Kiếm Cốc",
|
| 163 |
"江涛": "Giang Đào",
|
| 164 |
"周麟": "Chu Lân",
|
|
@@ -177,19 +215,14 @@
|
|
| 177 |
"顾大哥": "Cố đại ca",
|
| 178 |
"倾城": "Khuynh Thành",
|
| 179 |
"擎天仙王": "Kình Thiên Tiên Vương",
|
| 180 |
-
"孟": "Mạnh",
|
| 181 |
"弥渡鬼皇": "Di Độ Quỷ Hoàng",
|
| 182 |
"孟云瑞": "Mạnh Vân Thụy",
|
| 183 |
"孟正清": "Mạnh Chính Thanh",
|
| 184 |
-
"金乌妖皇": "Kim Ô Yêu Hoàng",
|
| 185 |
"天魔皇": "Thiên Ma Hoàng",
|
| 186 |
-
"轮回鬼帝": "Luân Hồi Quỷ Đế",
|
| 187 |
-
"妖帝": "Yêu Đế",
|
| 188 |
"仙帝": "Tiên Đế",
|
| 189 |
"巡天仙王": "Tuần Thiên Tiên Vương",
|
| 190 |
"流云刀": "Lưu Vân Đao",
|
| 191 |
"梁怡": "Lương Di",
|
| 192 |
-
"凤儿": "Phượng Nhi",
|
| 193 |
"兰仙王": "Lan Tiên Vương",
|
| 194 |
"长生仙皇": "Trường Sinh Tiên Hoàng",
|
| 195 |
"鬼帝": "Quỷ Đế",
|
|
@@ -217,12 +250,10 @@
|
|
| 217 |
"王成": "Vương Thành",
|
| 218 |
"杨焦": "Dương Tiêu",
|
| 219 |
"凌云": "Lăng Vân",
|
| 220 |
-
"阵神王": "Trận Thần Vương",
|
| 221 |
"仙王": "Tiên Vương",
|
| 222 |
"杀神王": "Sát Thần Vương",
|
| 223 |
"赢勾": "Doanh Câu",
|
| 224 |
"湮灭大帝": "Ổn Diệt Đại Đế",
|
| 225 |
-
"灵": "Linh",
|
| 226 |
"和曦": "Hòa Hi",
|
| 227 |
"江师弟": "Giang Sư Đệ",
|
| 228 |
"日照峰": "Nhật Chiếu Phong",
|
|
@@ -230,11 +261,9 @@
|
|
| 230 |
"刁不二": "Điêu Bất Nhị",
|
| 231 |
"净尘": "Tịnh Trần",
|
| 232 |
"习不二": "Tập Bất Nhị",
|
| 233 |
-
"灵韵仙帝": "Linh Vận Tiên Đế",
|
| 234 |
"暮": "Mộ",
|
| 235 |
"暮云": "Mộ Vân",
|
| 236 |
"李元": "Lý Nguyên",
|
| 237 |
-
"九幽魔帝": "Cửu U Ma Đế",
|
| 238 |
"卢林": "Lư Lâm",
|
| 239 |
"卢林真仙": "Lư Lâm Chân Tiên",
|
| 240 |
"钱明": "Tiền Minh",
|
|
@@ -246,17 +275,13 @@
|
|
| 246 |
"擎天峰": "Kình Thiên Phong",
|
| 247 |
"巡天峰": "Tuần Thiên Phong",
|
| 248 |
"苍梧神灵": "Thương Ngô Thần Linh",
|
| 249 |
-
"曦": "Hi",
|
| 250 |
-
"僵尸大帝": "Cương Thi Đại Đế",
|
| 251 |
"杀戮": "Sát Lục",
|
| 252 |
"混乱大帝": "Hỗn Loạn Đại Đế",
|
| 253 |
-
"血继大帝": "Huyết Kế Đại Đế",
|
| 254 |
"诅咒": "Trớ Chú",
|
| 255 |
"魔帅": "Ma Soái",
|
| 256 |
"真言": "Chân Ngôn",
|
| 257 |
"阴阳天灵竹": "Âm Dương Thiên Linh Trúc",
|
| 258 |
"孔": "Khổng",
|
| 259 |
-
"金乌一族": "Kim Ô nhất tộc",
|
| 260 |
"孔山": "Khổng Sơn",
|
| 261 |
"净方": "Tịnh Phương",
|
| 262 |
"僵尸大帝干万岁": "Cương Thi Đại Đế Càn Vạn Tuế",
|
|
@@ -273,7 +298,6 @@
|
|
| 273 |
"阴阳教主": "Âm Dương Giáo Chủ",
|
| 274 |
"董火": "Đổng Hỏa",
|
| 275 |
"宫北海": "Cung Bắc Hải",
|
| 276 |
-
"符神王": "Phù Thần Vương",
|
| 277 |
"李二": "Lý Nhị",
|
| 278 |
"顾庆林": "Cố Khánh Lâm",
|
| 279 |
"幽魂鬼皇": "U Hồn Quỷ Hoàng",
|
|
@@ -292,7 +316,6 @@
|
|
| 292 |
"幽冥": "U Minh",
|
| 293 |
"冥元果": "Minh Nguyên Quả",
|
| 294 |
"神仙李": "Thần Tiên Lý",
|
| 295 |
-
"金煌": "Kim Hoàng",
|
| 296 |
"白虎妖皇": "Bạch Hổ Yêu Hoàng",
|
| 297 |
"猿猴大妖": "Viên Hầu Đại Yêu",
|
| 298 |
"朱雀": "Chu Tước",
|
|
@@ -306,7 +329,6 @@
|
|
| 306 |
"易青": "Dịch Thanh",
|
| 307 |
"城隍": "Thành Hoàng",
|
| 308 |
"韩栋": "Hàn Đống",
|
| 309 |
-
"白虎神将": "Bạch Hổ Thần Tướng",
|
| 310 |
"战天魔王": "Chiến Thiên Ma Vương",
|
| 311 |
"徐方": "Từ Phương",
|
| 312 |
"李奇": "Lý Kỳ",
|
|
@@ -314,10 +336,8 @@
|
|
| 314 |
"苗风云": "Miêu Phong Vân",
|
| 315 |
"第一仙王": "Đệ Nhất Tiên Vương",
|
| 316 |
"王林": "Vương Lâm",
|
| 317 |
-
"金乌妖王": "Kim Ô Yêu Vương",
|
| 318 |
"幽魂鬼王": "U Hồn Quỷ Vương",
|
| 319 |
"天魔王": "Thiên Ma Vương",
|
| 320 |
-
"天鹏妖帝": "Thiên Bằng Yêu Đế",
|
| 321 |
"张宣": "Trương Tuyên",
|
| 322 |
"天鹏": "Thiên Bằng",
|
| 323 |
"第一仙皇": "Đệ Nhất Tiên Hoàng",
|
|
@@ -347,7 +367,6 @@
|
|
| 347 |
"孔雀妖皇": "Khổng Tước Yêu Hoàng",
|
| 348 |
"血魔皇": "Huyết Ma Hoàng",
|
| 349 |
"古血": "Cổ Huyết",
|
| 350 |
-
"金乌妖族": "Kim Ô Yêu Tộc",
|
| 351 |
"古岩": "Cổ Nham",
|
| 352 |
"户王": "Hộ Vương",
|
| 353 |
"木杨易": "Mộc Dương Dịch",
|
|
@@ -356,7 +375,6 @@
|
|
| 356 |
"长山": "Trường Sơn",
|
| 357 |
"妖皇": "Yêu Hoàng",
|
| 358 |
"鬼皇": "Quỷ Hoàng",
|
| 359 |
-
"虎神将": "Hổ Thần Tướng",
|
| 360 |
"尸皇": "Thi Hoàng",
|
| 361 |
"血继皇道": "Huyết Kế Hoàng Đạo",
|
| 362 |
"光明仙王": "Quang Minh Tiên Vương",
|
|
@@ -384,16 +402,12 @@
|
|
| 384 |
"琅琊书院": "Lang Nha Thư Viện",
|
| 385 |
"青龙神将": "Thanh Long Thần Tướng",
|
| 386 |
"朱雀神将": "Chu Tước Thần Tướng",
|
| 387 |
-
"玄武神将": "Huyền Vũ Thần Tướng",
|
| 388 |
"青牛妖皇": "Thanh Ngưu Yêu Hoàng",
|
| 389 |
"青冥仙皇": "Thanh Minh Tiên Hoàng",
|
| 390 |
"丹云宗": "Đan Vân Tông",
|
| 391 |
"万灵宗": "Vạn Linh Tông",
|
| 392 |
"妖祖": "Yêu Tổ",
|
| 393 |
-
"金乌大妖": "Kim Ô Đại Yêu",
|
| 394 |
"火魔": "Hỏa Ma",
|
| 395 |
-
"金乌": "Kim Ô",
|
| 396 |
-
"金花": "Kim Hoa",
|
| 397 |
"血迹诅咒的大帝": "Huyết Tích Nguyền Rủa Đại Đế",
|
| 398 |
"掌控秩序和混乱的大帝": "Chưởng Khống Trật Tự Hòa Hỗn Loạn Đại Đế",
|
| 399 |
"蓝衣": "Lam Y",
|
|
@@ -404,8 +418,6 @@
|
|
| 404 |
"第一城": "Đệ Nhất Thành",
|
| 405 |
"流金城": "Lưu Kim Thành",
|
| 406 |
"孔青涵": "Khổng Thanh Hàm",
|
| 407 |
-
"天鹏妖王": "Thiên Bằng Yêu Vương",
|
| 408 |
-
"白虎妖王": "Bạch Hổ Yêu Vương",
|
| 409 |
"龙麟妖王": "Long Lân Yêu Vương",
|
| 410 |
"孔雀妖王": "Khổng Tước Yêu Vương",
|
| 411 |
"未来佛祖": "Vị Lai Phật Tổ",
|
|
|
|
| 1 |
{
|
| 2 |
+
"剑皇": "Kiếm Hoàng",
|
| 3 |
+
"飞鹰妖王": "Phi Ưng Yêu Vương",
|
| 4 |
+
"灵韵": "Linh Vận",
|
| 5 |
+
"神主": "Thần Chủ",
|
| 6 |
+
"青云子": "Thanh Vân Tử",
|
| 7 |
+
"妖帝": "Yêu Đế",
|
| 8 |
"张扬": "Trương Dương",
|
| 9 |
+
"启天仙帝": "Khải Thiên Tiên Đế",
|
| 10 |
+
"五方大神": "Ngũ Phương Đại Thần",
|
| 11 |
+
"曦": "Hi",
|
| 12 |
"万法仙帝": "Vạn Pháp Tiên Đế",
|
| 13 |
+
"灵韵仙皇": "Linh Vận Tiên Hoàng",
|
| 14 |
+
"青云大陆": "Thanh Vân Đại Lục",
|
| 15 |
+
"林之": "Lâm Chi",
|
| 16 |
+
"张蕾": "Trương Lôi",
|
| 17 |
"黑水仙王": "Hắc Thủy Tiên Vương",
|
| 18 |
+
"灵韵大帝": "Linh Vận Đại Đế",
|
| 19 |
+
"上官凤儿": "Thượng Quan Phượng Nhi",
|
| 20 |
+
"万法老祖": "Vạn Pháp Lão Tổ",
|
| 21 |
+
"金煌": "Kim Hoàng",
|
| 22 |
+
"金乌": "Kim Ô",
|
| 23 |
+
"青云宗": "Thanh Vân Tông",
|
| 24 |
+
"张海瑞": "Trương Hải Thụy",
|
| 25 |
+
"金广叔": "Kim Quảng thúc",
|
| 26 |
+
"金乌老妖": "Kim Ô Lão Yêu",
|
| 27 |
+
"金广": "Kim Quảng",
|
| 28 |
+
"玲珑妖帝": "Linh Lung Yêu Đế",
|
| 29 |
+
"九幽魔帝": "Cửu U Ma Đế",
|
| 30 |
+
"曦暝": "Hi Minh",
|
| 31 |
+
"灵": "Linh",
|
| 32 |
+
"膜": "Mô",
|
| 33 |
+
"血继大帝": "Huyết Kế Đại Đế",
|
| 34 |
+
"金乌妖族": "Kim Ô Yêu Tộc",
|
| 35 |
+
"白虎神将": "Bạch Hổ Thần Tướng",
|
| 36 |
+
"金乌妖皇": "Kim Ô Yêu Hoàng",
|
| 37 |
+
"魔牛妖王": "Ma Ngưu Yêu Vương",
|
| 38 |
+
"金乌大妖": "Kim Ô Đại Yêu",
|
| 39 |
+
"金乌妖王": "Kim Ô Yêu Vương",
|
| 40 |
+
"金花": "Kim Hoa",
|
| 41 |
+
"天鹏妖王": "Thiên Bằng Yêu Vương",
|
| 42 |
+
"虎神将": "Hổ Thần Tướng",
|
| 43 |
+
"武神将": "Võ Thần Tướng",
|
| 44 |
+
"白虎妖王": "Bạch Hổ Yêu Vương",
|
| 45 |
+
"青龙妖王": "Thanh Long Yêu Vương",
|
| 46 |
+
"阵神王": "Trận Thần Vương",
|
| 47 |
+
"符神王": "Phù Thần Vương",
|
| 48 |
+
"玄武妖王": "Huyền Vũ Yêu Vương",
|
| 49 |
+
"猿猴妖王": "Viên Hầu Yêu Vương",
|
| 50 |
+
"金乌一族": "Kim Ô nhất tộc",
|
| 51 |
+
"天鹏妖帝": "Thiên Bằng Yêu Đế",
|
| 52 |
+
"魔牛一族": "Ma Ngưu Nhất Tộc",
|
| 53 |
+
"玄武神将": "Huyền Vũ Thần Tướng",
|
| 54 |
+
"虎大力": "Hổ Đại Lực",
|
| 55 |
+
"凤儿": "Phượng Nhi",
|
| 56 |
+
"黑龙": "Hắc Long",
|
| 57 |
+
"虎叔": "Hổ thúc",
|
| 58 |
+
"张一": "Trương Nhất",
|
| 59 |
+
"孟": "Mạnh",
|
| 60 |
+
"古多尔": "Cổ Đa Nhĩ",
|
| 61 |
+
"幽冥鬼皇": "U Minh Quỷ Hoàng",
|
| 62 |
+
"神帝": "Thần Đế",
|
| 63 |
+
"灵韵仙帝": "Linh Vận Tiên Đế",
|
| 64 |
+
"轮回鬼帝": "Luân Hồi Quỷ Đế",
|
| 65 |
+
"僵尸大帝": "Cương Thi Đại Đế",
|
| 66 |
+
"顾长风": "Cố Trường Phong",
|
| 67 |
+
"迷踪仙帝": "Mê Tung Tiên Đế",
|
| 68 |
"长青仙王": "Trường Thanh Tiên Vương",
|
| 69 |
"暮长青": "Mộ Trường Thanh",
|
| 70 |
"司徒明月": "Tư Đồ Minh Nguyệt",
|
|
|
|
| 74 |
"齐天宫玉": "Tề Thiên Cung Ngọc",
|
| 75 |
"道玄": "Đạo Huyền",
|
| 76 |
"陈长生": "Trần Trường Sinh",
|
|
|
|
| 77 |
"齐天": "Tề Thiên",
|
| 78 |
"冷泉": "Lãnh Tuyền",
|
| 79 |
"黎方": "Lê Phương",
|
| 80 |
"宫玉": "Cung Ngọc",
|
|
|
|
| 81 |
"齐浪": "Tề Lãng",
|
| 82 |
"陈元奎": "Trần Nguyên Khuê",
|
|
|
|
|
|
|
| 83 |
"朱由": "Chu Do",
|
| 84 |
"翠微": "Thúy Vi",
|
| 85 |
"张长山": "Trương Trường Sơn",
|
|
|
|
| 88 |
"十全大帝": "Thập Toàn Đại Đế",
|
| 89 |
"方建国": "Phương Kiến Quốc",
|
| 90 |
"林建秋": "Lâm Kiến Thu",
|
|
|
|
| 91 |
"中央厚土大神": "Trung Ương Hậu Thổ Đại Thần",
|
| 92 |
"圣师": "Thánh Sư",
|
| 93 |
"老三": "Lão Tam",
|
|
|
|
| 100 |
"白云子": "Bạch Vân Tử",
|
| 101 |
"孔修平": "Khổng Tu Bình",
|
| 102 |
"孔静一": "Khổng Tĩnh Nhất",
|
|
|
|
| 103 |
"吴奇峰": "Ngô Kỳ Phong",
|
| 104 |
"巡天仙皇": "Tuần Thiên Tiên Hoàng",
|
| 105 |
"圣师伯伯": "Thánh Sư Bá Bá",
|
| 106 |
"孔静": "Khổng Tĩnh",
|
| 107 |
"顾倾城": "Cố Khuynh Thành",
|
|
|
|
| 108 |
"苍梧": "Thương Ngô",
|
| 109 |
"丹辰子": "Đan Thần Tử",
|
|
|
|
|
|
|
| 110 |
"流金仙王": "Lưu Kim Tiên Vương",
|
| 111 |
"灵韵仙王": "Linh Vận Tiên Vương",
|
| 112 |
"丹神王": "Đan Thần Vương",
|
|
|
|
| 113 |
"炎山": "Viêm Sơn",
|
| 114 |
"焚天仙王": "Phần Thiên Tiên Vương",
|
| 115 |
"南方离火大神": "Nam Phương Ly Hỏa Đại Thần",
|
| 116 |
"西方庚金大神": "Tây Phương Canh Kim Đại Thần",
|
| 117 |
"东方青木大神": "Đông Phương Thanh Mộc Đại Thần",
|
| 118 |
"北方玄水大神": "Bắc Phương Huyền Thủy Đại Thần",
|
|
|
|
| 119 |
"阳明山": "Dương Minh Sơn",
|
|
|
|
| 120 |
"仙界": "Tiên Giới",
|
| 121 |
"谜洲": "Mê Châu",
|
| 122 |
"仙洲": "Tiên Châu",
|
|
|
|
| 127 |
"余女": "Dư Nữ",
|
| 128 |
"苗苗": "Miêu Miêu",
|
| 129 |
"龙鱼": "Long Ngư",
|
|
|
|
| 130 |
"凌云子": "Lăng Vân Tử",
|
| 131 |
"大地仙皇": "Đại Địa Ti��n Hoàng",
|
| 132 |
"碧灵子": "Bích Linh Tử",
|
| 133 |
"火灵子": "Hỏa Linh Tử",
|
| 134 |
"苍松": "Thương Tùng",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 135 |
"童子": "Đồng Tử",
|
| 136 |
"宗元": "Tông Nguyên",
|
| 137 |
"刘明": "Lưu Minh",
|
|
|
|
| 141 |
"春晓": "Xuân Hiểu",
|
| 142 |
"许青川": "Hứa Thanh Xuyên",
|
| 143 |
"大阳宗": "Đại Dương Tông",
|
|
|
|
|
|
|
| 144 |
"天玄道人": "Thiên Huyền Đạo Nhân",
|
| 145 |
"天玄宗": "Thiên Huyền Tông",
|
| 146 |
"启天峰": "Khải Thiên Phong",
|
|
|
|
| 169 |
"倪妮": "Nghê Ni",
|
| 170 |
"山青": "Sơn Thanh",
|
| 171 |
"张大师": "Trương đại sư",
|
|
|
|
| 172 |
"张一重": "Trương Nhất Trọng",
|
| 173 |
"朱由真": "Chu Do Chân",
|
| 174 |
"冷青峰": "Lãnh Thanh Phong",
|
|
|
|
| 187 |
"宜琳": "Nghi Lâm",
|
| 188 |
"长生仙王": "Trường Sinh Tiên Vương",
|
| 189 |
"魔帝": "Ma Đế",
|
|
|
|
| 190 |
"启天帝君": "Khải Thiên Đế Quân",
|
| 191 |
"青冥仙王": "Thanh Minh Tiên Vương",
|
| 192 |
"金辰": "Kim Thần",
|
|
|
|
| 197 |
"周俊臣": "Chu Tuấn Thần",
|
| 198 |
"擎天仙皇": "Kình Thiên Tiên Hoàng",
|
| 199 |
"戮天魔皇": "Lục Thiên Ma Hoàng",
|
|
|
|
| 200 |
"剑谷": "Kiếm Cốc",
|
| 201 |
"江涛": "Giang Đào",
|
| 202 |
"周麟": "Chu Lân",
|
|
|
|
| 215 |
"顾大哥": "Cố đại ca",
|
| 216 |
"倾城": "Khuynh Thành",
|
| 217 |
"擎天仙王": "Kình Thiên Tiên Vương",
|
|
|
|
| 218 |
"弥渡鬼皇": "Di Độ Quỷ Hoàng",
|
| 219 |
"孟云瑞": "Mạnh Vân Thụy",
|
| 220 |
"孟正清": "Mạnh Chính Thanh",
|
|
|
|
| 221 |
"天魔皇": "Thiên Ma Hoàng",
|
|
|
|
|
|
|
| 222 |
"仙帝": "Tiên Đế",
|
| 223 |
"巡天仙王": "Tuần Thiên Tiên Vương",
|
| 224 |
"流云刀": "Lưu Vân Đao",
|
| 225 |
"梁怡": "Lương Di",
|
|
|
|
| 226 |
"兰仙王": "Lan Tiên Vương",
|
| 227 |
"长生仙皇": "Trường Sinh Tiên Hoàng",
|
| 228 |
"鬼帝": "Quỷ Đế",
|
|
|
|
| 250 |
"王成": "Vương Thành",
|
| 251 |
"杨焦": "Dương Tiêu",
|
| 252 |
"凌云": "Lăng Vân",
|
|
|
|
| 253 |
"仙王": "Tiên Vương",
|
| 254 |
"杀神王": "Sát Thần Vương",
|
| 255 |
"赢勾": "Doanh Câu",
|
| 256 |
"湮灭大帝": "Ổn Diệt Đại Đế",
|
|
|
|
| 257 |
"和曦": "Hòa Hi",
|
| 258 |
"江师弟": "Giang Sư Đệ",
|
| 259 |
"日照峰": "Nhật Chiếu Phong",
|
|
|
|
| 261 |
"刁不二": "Điêu Bất Nhị",
|
| 262 |
"净尘": "Tịnh Trần",
|
| 263 |
"习不二": "Tập Bất Nhị",
|
|
|
|
| 264 |
"暮": "Mộ",
|
| 265 |
"暮云": "Mộ Vân",
|
| 266 |
"李元": "Lý Nguyên",
|
|
|
|
| 267 |
"卢林": "Lư Lâm",
|
| 268 |
"卢林真仙": "Lư Lâm Chân Tiên",
|
| 269 |
"钱明": "Tiền Minh",
|
|
|
|
| 275 |
"擎天峰": "Kình Thiên Phong",
|
| 276 |
"巡天峰": "Tuần Thiên Phong",
|
| 277 |
"苍梧神灵": "Thương Ngô Thần Linh",
|
|
|
|
|
|
|
| 278 |
"杀戮": "Sát Lục",
|
| 279 |
"混乱大帝": "Hỗn Loạn Đại Đế",
|
|
|
|
| 280 |
"诅咒": "Trớ Chú",
|
| 281 |
"魔帅": "Ma Soái",
|
| 282 |
"真言": "Chân Ngôn",
|
| 283 |
"阴阳天灵竹": "Âm Dương Thiên Linh Trúc",
|
| 284 |
"孔": "Khổng",
|
|
|
|
| 285 |
"孔山": "Khổng Sơn",
|
| 286 |
"净方": "Tịnh Phương",
|
| 287 |
"僵尸大帝干万岁": "Cương Thi Đại Đế Càn Vạn Tuế",
|
|
|
|
| 298 |
"阴阳教主": "Âm Dương Giáo Chủ",
|
| 299 |
"董火": "Đổng Hỏa",
|
| 300 |
"宫北海": "Cung Bắc Hải",
|
|
|
|
| 301 |
"李二": "Lý Nhị",
|
| 302 |
"顾庆林": "Cố Khánh Lâm",
|
| 303 |
"幽魂鬼皇": "U Hồn Quỷ Hoàng",
|
|
|
|
| 316 |
"幽冥": "U Minh",
|
| 317 |
"冥元果": "Minh Nguyên Quả",
|
| 318 |
"神仙李": "Thần Tiên Lý",
|
|
|
|
| 319 |
"白虎妖皇": "Bạch Hổ Yêu Hoàng",
|
| 320 |
"猿猴大妖": "Viên Hầu Đại Yêu",
|
| 321 |
"朱雀": "Chu Tước",
|
|
|
|
| 329 |
"易青": "Dịch Thanh",
|
| 330 |
"城隍": "Thành Hoàng",
|
| 331 |
"韩栋": "Hàn Đống",
|
|
|
|
| 332 |
"战天魔王": "Chiến Thiên Ma Vương",
|
| 333 |
"徐方": "Từ Phương",
|
| 334 |
"李奇": "Lý Kỳ",
|
|
|
|
| 336 |
"苗风云": "Miêu Phong Vân",
|
| 337 |
"第一仙王": "Đệ Nhất Tiên Vương",
|
| 338 |
"王林": "Vương Lâm",
|
|
|
|
| 339 |
"幽魂鬼王": "U Hồn Quỷ Vương",
|
| 340 |
"天魔王": "Thiên Ma Vương",
|
|
|
|
| 341 |
"张宣": "Trương Tuyên",
|
| 342 |
"天鹏": "Thiên Bằng",
|
| 343 |
"第一仙皇": "Đệ Nhất Tiên Hoàng",
|
|
|
|
| 367 |
"孔雀妖皇": "Khổng Tước Yêu Hoàng",
|
| 368 |
"血魔皇": "Huyết Ma Hoàng",
|
| 369 |
"古血": "Cổ Huyết",
|
|
|
|
| 370 |
"古岩": "Cổ Nham",
|
| 371 |
"户王": "Hộ Vương",
|
| 372 |
"木杨易": "Mộc Dương Dịch",
|
|
|
|
| 375 |
"长山": "Trường Sơn",
|
| 376 |
"妖皇": "Yêu Hoàng",
|
| 377 |
"鬼皇": "Quỷ Hoàng",
|
|
|
|
| 378 |
"尸皇": "Thi Hoàng",
|
| 379 |
"血继皇道": "Huyết Kế Hoàng Đạo",
|
| 380 |
"光明仙王": "Quang Minh Tiên Vương",
|
|
|
|
| 402 |
"琅琊书院": "Lang Nha Thư Viện",
|
| 403 |
"青龙神将": "Thanh Long Thần Tướng",
|
| 404 |
"朱雀神将": "Chu Tước Thần Tướng",
|
|
|
|
| 405 |
"青牛妖皇": "Thanh Ngưu Yêu Hoàng",
|
| 406 |
"青冥仙皇": "Thanh Minh Tiên Hoàng",
|
| 407 |
"丹云宗": "Đan Vân Tông",
|
| 408 |
"万灵宗": "Vạn Linh Tông",
|
| 409 |
"妖祖": "Yêu Tổ",
|
|
|
|
| 410 |
"火魔": "Hỏa Ma",
|
|
|
|
|
|
|
| 411 |
"血迹诅咒的大帝": "Huyết Tích Nguyền Rủa Đại Đế",
|
| 412 |
"掌控秩序和混乱的大帝": "Chưởng Khống Trật Tự Hòa Hỗn Loạn Đại Đế",
|
| 413 |
"蓝衣": "Lam Y",
|
|
|
|
| 418 |
"第一城": "Đệ Nhất Thành",
|
| 419 |
"流金城": "Lưu Kim Thành",
|
| 420 |
"孔青涵": "Khổng Thanh Hàm",
|
|
|
|
|
|
|
| 421 |
"龙麟妖王": "Long Lân Yêu Vương",
|
| 422 |
"孔雀妖王": "Khổng Tước Yêu Vương",
|
| 423 |
"未来佛祖": "Vị Lai Phật Tổ",
|