raymondt commited on
Commit
3d841da
·
verified ·
1 Parent(s): 76db563

Upload BV1EaS4Y6EtX.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. BV1EaS4Y6EtX.json +63 -51
BV1EaS4Y6EtX.json CHANGED
@@ -1,10 +1,70 @@
1
  {
2
- "顾长风": "Cố Trường Phong",
 
 
 
 
 
3
  "张扬": "Trương Dương",
4
- "万法老祖": "Vạn Pháp Lão Tổ",
 
 
5
  "万法仙帝": "Vạn Pháp Tiên Đế",
6
- "迷踪仙帝": " Tung Tiên Đế",
 
 
 
7
  "黑水仙王": "Hắc Thủy Tiên Vương",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
8
  "长青仙王": "Trường Thanh Tiên Vương",
9
  "暮长青": "Mộ Trường Thanh",
10
  "司徒明月": "Tư Đồ Minh Nguyệt",
@@ -14,16 +74,12 @@
14
  "齐天宫玉": "Tề Thiên Cung Ngọc",
15
  "道玄": "Đạo Huyền",
16
  "陈长生": "Trần Trường Sinh",
17
- "张一": "Trương Nhất",
18
  "齐天": "Tề Thiên",
19
  "冷泉": "Lãnh Tuyền",
20
  "黎方": "Lê Phương",
21
  "宫玉": "Cung Ngọc",
22
- "林之": "Lâm Chi",
23
  "齐浪": "Tề Lãng",
24
  "陈元奎": "Trần Nguyên Khuê",
25
- "虎大力": "Hổ Đại Lực",
26
- "黑龙": "Hắc Long",
27
  "朱由": "Chu Do",
28
  "翠微": "Thúy Vi",
29
  "张长山": "Trương Trường Sơn",
@@ -32,7 +88,6 @@
32
  "十全大帝": "Thập Toàn Đại Đế",
33
  "方建国": "Phương Kiến Quốc",
34
  "林建秋": "Lâm Kiến Thu",
35
- "启天仙帝": "Khải Thiên Tiên Đế",
36
  "中央厚土大神": "Trung Ương Hậu Thổ Đại Thần",
37
  "圣师": "Thánh Sư",
38
  "老三": "Lão Tam",
@@ -45,30 +100,23 @@
45
  "白云子": "Bạch Vân Tử",
46
  "孔修平": "Khổng Tu Bình",
47
  "孔静一": "Khổng Tĩnh Nhất",
48
- "张海瑞": "Trương Hải Thụy",
49
  "吴奇峰": "Ngô Kỳ Phong",
50
  "巡天仙皇": "Tuần Thiên Tiên Hoàng",
51
  "圣师伯伯": "Thánh Sư Bá Bá",
52
  "孔静": "Khổng Tĩnh",
53
  "顾倾城": "Cố Khuynh Thành",
54
- "张蕾": "Trương Lôi",
55
  "苍梧": "Thương Ngô",
56
  "丹辰子": "Đan Thần Tử",
57
- "古多尔": "Cổ Đa Nhĩ",
58
- "上官凤儿": "Thượng Quan Phượng Nhi",
59
  "流金仙王": "Lưu Kim Tiên Vương",
60
  "灵韵仙王": "Linh Vận Tiên Vương",
61
  "丹神王": "Đan Thần Vương",
62
- "五方大神": "Ngũ Phương Đại Thần",
63
  "炎山": "Viêm Sơn",
64
  "焚天仙王": "Phần Thiên Tiên Vương",
65
  "南方离火大神": "Nam Phương Ly Hỏa Đại Thần",
66
  "西方庚金大神": "Tây Phương Canh Kim Đại Thần",
67
  "东方青木大神": "Đông Phương Thanh Mộc Đại Thần",
68
  "北方玄水大神": "Bắc Phương Huyền Thủy Đại Thần",
69
- "玲珑妖帝": "Linh Lung Yêu Đế",
70
  "阳明山": "Dương Minh Sơn",
71
- "灵韵仙皇": "Linh Vận Tiên Hoàng",
72
  "仙界": "Tiên Giới",
73
  "谜洲": "Mê Châu",
74
  "仙洲": "Tiên Châu",
@@ -79,16 +127,11 @@
79
  "余女": "Dư Nữ",
80
  "苗苗": "Miêu Miêu",
81
  "龙鱼": "Long Ngư",
82
- "青云子": "Thanh Vân Tử",
83
  "凌云子": "Lăng Vân Tử",
84
  "大地仙皇": "Đại Địa Ti��n Hoàng",
85
  "碧灵子": "Bích Linh Tử",
86
  "火灵子": "Hỏa Linh Tử",
87
  "苍松": "Thương Tùng",
88
- "灵韵大帝": "Linh Vận Đại Đế",
89
- "剑皇": "Kiếm Hoàng",
90
- "飞鹰妖王": "Phi Ưng Yêu Vương",
91
- "神主": "Thần Chủ",
92
  "童子": "Đồng Tử",
93
  "宗元": "Tông Nguyên",
94
  "刘明": "Lưu Minh",
@@ -98,8 +141,6 @@
98
  "春晓": "Xuân Hiểu",
99
  "许青川": "Hứa Thanh Xuyên",
100
  "大阳宗": "Đại Dương Tông",
101
- "青云大陆": "Thanh Vân Đại Lục",
102
- "青云宗": "Thanh Vân Tông",
103
  "天玄道人": "Thiên Huyền Đạo Nhân",
104
  "天玄宗": "Thiên Huyền Tông",
105
  "启天峰": "Khải Thiên Phong",
@@ -128,7 +169,6 @@
128
  "倪妮": "Nghê Ni",
129
  "山青": "Sơn Thanh",
130
  "张大师": "Trương đại sư",
131
- "幽冥鬼皇": "U Minh Quỷ Hoàng",
132
  "张一重": "Trương Nhất Trọng",
133
  "朱由真": "Chu Do Chân",
134
  "冷青峰": "Lãnh Thanh Phong",
@@ -147,7 +187,6 @@
147
  "宜琳": "Nghi Lâm",
148
  "长生仙王": "Trường Sinh Tiên Vương",
149
  "魔帝": "Ma Đế",
150
- "灵韵": "Linh Vận",
151
  "启天帝君": "Khải Thiên Đế Quân",
152
  "青冥仙王": "Thanh Minh Tiên Vương",
153
  "金辰": "Kim Thần",
@@ -158,7 +197,6 @@
158
  "周俊臣": "Chu Tuấn Thần",
159
  "擎天仙皇": "Kình Thiên Tiên Hoàng",
160
  "戮天魔皇": "Lục Thiên Ma Hoàng",
161
- "神帝": "Thần Đế",
162
  "剑谷": "Kiếm Cốc",
163
  "江涛": "Giang Đào",
164
  "周麟": "Chu Lân",
@@ -177,19 +215,14 @@
177
  "顾大哥": "Cố đại ca",
178
  "倾城": "Khuynh Thành",
179
  "擎天仙王": "Kình Thiên Tiên Vương",
180
- "孟": "Mạnh",
181
  "弥渡鬼皇": "Di Độ Quỷ Hoàng",
182
  "孟云瑞": "Mạnh Vân Thụy",
183
  "孟正清": "Mạnh Chính Thanh",
184
- "金乌妖皇": "Kim Ô Yêu Hoàng",
185
  "天魔皇": "Thiên Ma Hoàng",
186
- "轮回鬼帝": "Luân Hồi Quỷ Đế",
187
- "妖帝": "Yêu Đế",
188
  "仙帝": "Tiên Đế",
189
  "巡天仙王": "Tuần Thiên Tiên Vương",
190
  "流云刀": "Lưu Vân Đao",
191
  "梁怡": "Lương Di",
192
- "凤儿": "Phượng Nhi",
193
  "兰仙王": "Lan Tiên Vương",
194
  "长生仙皇": "Trường Sinh Tiên Hoàng",
195
  "鬼帝": "Quỷ Đế",
@@ -217,12 +250,10 @@
217
  "王成": "Vương Thành",
218
  "杨焦": "Dương Tiêu",
219
  "凌云": "Lăng Vân",
220
- "阵神王": "Trận Thần Vương",
221
  "仙王": "Tiên Vương",
222
  "杀神王": "Sát Thần Vương",
223
  "赢勾": "Doanh Câu",
224
  "湮灭大帝": "Ổn Diệt Đại Đế",
225
- "灵": "Linh",
226
  "和曦": "Hòa Hi",
227
  "江师弟": "Giang Sư Đệ",
228
  "日照峰": "Nhật Chiếu Phong",
@@ -230,11 +261,9 @@
230
  "刁不二": "Điêu Bất Nhị",
231
  "净尘": "Tịnh Trần",
232
  "习不二": "Tập Bất Nhị",
233
- "灵韵仙帝": "Linh Vận Tiên Đế",
234
  "暮": "Mộ",
235
  "暮云": "Mộ Vân",
236
  "李元": "Lý Nguyên",
237
- "九幽魔帝": "Cửu U Ma Đế",
238
  "卢林": "Lư Lâm",
239
  "卢林真仙": "Lư Lâm Chân Tiên",
240
  "钱明": "Tiền Minh",
@@ -246,17 +275,13 @@
246
  "擎天峰": "Kình Thiên Phong",
247
  "巡天峰": "Tuần Thiên Phong",
248
  "苍梧神灵": "Thương Ngô Thần Linh",
249
- "曦": "Hi",
250
- "僵尸大帝": "Cương Thi Đại Đế",
251
  "杀戮": "Sát Lục",
252
  "混乱大帝": "Hỗn Loạn Đại Đế",
253
- "血继大帝": "Huyết Kế Đại Đế",
254
  "诅咒": "Trớ Chú",
255
  "魔帅": "Ma Soái",
256
  "真言": "Chân Ngôn",
257
  "阴阳天灵竹": "Âm Dương Thiên Linh Trúc",
258
  "孔": "Khổng",
259
- "金乌一族": "Kim Ô nhất tộc",
260
  "孔山": "Khổng Sơn",
261
  "净方": "Tịnh Phương",
262
  "僵尸大帝干万岁": "Cương Thi Đại Đế Càn Vạn Tuế",
@@ -273,7 +298,6 @@
273
  "阴阳教主": "Âm Dương Giáo Chủ",
274
  "董火": "Đổng Hỏa",
275
  "宫北海": "Cung Bắc Hải",
276
- "符神王": "Phù Thần Vương",
277
  "李二": "Lý Nhị",
278
  "顾庆林": "Cố Khánh Lâm",
279
  "幽魂鬼皇": "U Hồn Quỷ Hoàng",
@@ -292,7 +316,6 @@
292
  "幽冥": "U Minh",
293
  "冥元果": "Minh Nguyên Quả",
294
  "神仙李": "Thần Tiên Lý",
295
- "金煌": "Kim Hoàng",
296
  "白虎妖皇": "Bạch Hổ Yêu Hoàng",
297
  "猿猴大妖": "Viên Hầu Đại Yêu",
298
  "朱雀": "Chu Tước",
@@ -306,7 +329,6 @@
306
  "易青": "Dịch Thanh",
307
  "城隍": "Thành Hoàng",
308
  "韩栋": "Hàn Đống",
309
- "白虎神将": "Bạch Hổ Thần Tướng",
310
  "战天魔王": "Chiến Thiên Ma Vương",
311
  "徐方": "Từ Phương",
312
  "李奇": "Lý Kỳ",
@@ -314,10 +336,8 @@
314
  "苗风云": "Miêu Phong Vân",
315
  "第一仙王": "Đệ Nhất Tiên Vương",
316
  "王林": "Vương Lâm",
317
- "金乌妖王": "Kim Ô Yêu Vương",
318
  "幽魂鬼王": "U Hồn Quỷ Vương",
319
  "天魔王": "Thiên Ma Vương",
320
- "天鹏妖帝": "Thiên Bằng Yêu Đế",
321
  "张宣": "Trương Tuyên",
322
  "天鹏": "Thiên Bằng",
323
  "第一仙皇": "Đệ Nhất Tiên Hoàng",
@@ -347,7 +367,6 @@
347
  "孔雀妖皇": "Khổng Tước Yêu Hoàng",
348
  "血魔皇": "Huyết Ma Hoàng",
349
  "古血": "Cổ Huyết",
350
- "金乌妖族": "Kim Ô Yêu Tộc",
351
  "古岩": "Cổ Nham",
352
  "户王": "Hộ Vương",
353
  "木杨易": "Mộc Dương Dịch",
@@ -356,7 +375,6 @@
356
  "长山": "Trường Sơn",
357
  "妖皇": "Yêu Hoàng",
358
  "鬼皇": "Quỷ Hoàng",
359
- "虎神将": "Hổ Thần Tướng",
360
  "尸皇": "Thi Hoàng",
361
  "血继皇道": "Huyết Kế Hoàng Đạo",
362
  "光明仙王": "Quang Minh Tiên Vương",
@@ -384,16 +402,12 @@
384
  "琅琊书院": "Lang Nha Thư Viện",
385
  "青龙神将": "Thanh Long Thần Tướng",
386
  "朱雀神将": "Chu Tước Thần Tướng",
387
- "玄武神将": "Huyền Vũ Thần Tướng",
388
  "青牛妖皇": "Thanh Ngưu Yêu Hoàng",
389
  "青冥仙皇": "Thanh Minh Tiên Hoàng",
390
  "丹云宗": "Đan Vân Tông",
391
  "万灵宗": "Vạn Linh Tông",
392
  "妖祖": "Yêu Tổ",
393
- "金乌大妖": "Kim Ô Đại Yêu",
394
  "火魔": "Hỏa Ma",
395
- "金乌": "Kim Ô",
396
- "金花": "Kim Hoa",
397
  "血迹诅咒的大帝": "Huyết Tích Nguyền Rủa Đại Đế",
398
  "掌控秩序和混乱的大帝": "Chưởng Khống Trật Tự Hòa Hỗn Loạn Đại Đế",
399
  "蓝衣": "Lam Y",
@@ -404,8 +418,6 @@
404
  "第一城": "Đệ Nhất Thành",
405
  "流金城": "Lưu Kim Thành",
406
  "孔青涵": "Khổng Thanh Hàm",
407
- "天鹏妖王": "Thiên Bằng Yêu Vương",
408
- "白虎妖王": "Bạch Hổ Yêu Vương",
409
  "龙麟妖王": "Long Lân Yêu Vương",
410
  "孔雀妖王": "Khổng Tước Yêu Vương",
411
  "未来佛祖": "Vị Lai Phật Tổ",
 
1
  {
2
+ "剑皇": "Kiếm Hoàng",
3
+ "飞鹰妖王": "Phi Ưng Yêu Vương",
4
+ "灵韵": "Linh Vận",
5
+ "神主": "Thần Chủ",
6
+ "青云子": "Thanh Vân Tử",
7
+ "妖帝": "Yêu Đế",
8
  "张扬": "Trương Dương",
9
+ "启天仙帝": "Khải Thiên Tiên Đế",
10
+ "五方大神": "Ngũ Phương Đại Thần",
11
+ "曦": "Hi",
12
  "万法仙帝": "Vạn Pháp Tiên Đế",
13
+ "灵韵仙皇": "Linh Vận Tiên Hoàng",
14
+ "青云大陆": "Thanh Vân Đại Lục",
15
+ "林之": "Lâm Chi",
16
+ "张蕾": "Trương Lôi",
17
  "黑水仙王": "Hắc Thủy Tiên Vương",
18
+ "灵韵大帝": "Linh Vận Đại Đế",
19
+ "上官凤儿": "Thượng Quan Phượng Nhi",
20
+ "万法老祖": "Vạn Pháp Lão Tổ",
21
+ "金煌": "Kim Hoàng",
22
+ "金乌": "Kim Ô",
23
+ "青云宗": "Thanh Vân Tông",
24
+ "张海瑞": "Trương Hải Thụy",
25
+ "金广叔": "Kim Quảng thúc",
26
+ "金乌老妖": "Kim Ô Lão Yêu",
27
+ "金广": "Kim Quảng",
28
+ "玲珑妖帝": "Linh Lung Yêu Đế",
29
+ "九幽魔帝": "Cửu U Ma Đế",
30
+ "曦暝": "Hi Minh",
31
+ "灵": "Linh",
32
+ "膜": "Mô",
33
+ "血继大帝": "Huyết Kế Đại Đế",
34
+ "金乌妖族": "Kim Ô Yêu Tộc",
35
+ "白虎神将": "Bạch Hổ Thần Tướng",
36
+ "金乌妖皇": "Kim Ô Yêu Hoàng",
37
+ "魔牛妖王": "Ma Ngưu Yêu Vương",
38
+ "金乌大妖": "Kim Ô Đại Yêu",
39
+ "金乌妖王": "Kim Ô Yêu Vương",
40
+ "金花": "Kim Hoa",
41
+ "天鹏妖王": "Thiên Bằng Yêu Vương",
42
+ "虎神将": "Hổ Thần Tướng",
43
+ "武神将": "Võ Thần Tướng",
44
+ "白虎妖王": "Bạch Hổ Yêu Vương",
45
+ "青龙妖王": "Thanh Long Yêu Vương",
46
+ "阵神王": "Trận Thần Vương",
47
+ "符神王": "Phù Thần Vương",
48
+ "玄武妖王": "Huyền Vũ Yêu Vương",
49
+ "猿猴妖王": "Viên Hầu Yêu Vương",
50
+ "金乌一族": "Kim Ô nhất tộc",
51
+ "天鹏妖帝": "Thiên Bằng Yêu Đế",
52
+ "魔牛一族": "Ma Ngưu Nhất Tộc",
53
+ "玄武神将": "Huyền Vũ Thần Tướng",
54
+ "虎大力": "Hổ Đại Lực",
55
+ "凤儿": "Phượng Nhi",
56
+ "黑龙": "Hắc Long",
57
+ "虎叔": "Hổ thúc",
58
+ "张一": "Trương Nhất",
59
+ "孟": "Mạnh",
60
+ "古多尔": "Cổ Đa Nhĩ",
61
+ "幽冥鬼皇": "U Minh Quỷ Hoàng",
62
+ "神帝": "Thần Đế",
63
+ "灵韵仙帝": "Linh Vận Tiên Đế",
64
+ "轮回鬼帝": "Luân Hồi Quỷ Đế",
65
+ "僵尸大帝": "Cương Thi Đại Đế",
66
+ "顾长风": "Cố Trường Phong",
67
+ "迷踪仙帝": "Mê Tung Tiên Đế",
68
  "长青仙王": "Trường Thanh Tiên Vương",
69
  "暮长青": "Mộ Trường Thanh",
70
  "司徒明月": "Tư Đồ Minh Nguyệt",
 
74
  "齐天宫玉": "Tề Thiên Cung Ngọc",
75
  "道玄": "Đạo Huyền",
76
  "陈长生": "Trần Trường Sinh",
 
77
  "齐天": "Tề Thiên",
78
  "冷泉": "Lãnh Tuyền",
79
  "黎方": "Lê Phương",
80
  "宫玉": "Cung Ngọc",
 
81
  "齐浪": "Tề Lãng",
82
  "陈元奎": "Trần Nguyên Khuê",
 
 
83
  "朱由": "Chu Do",
84
  "翠微": "Thúy Vi",
85
  "张长山": "Trương Trường Sơn",
 
88
  "十全大帝": "Thập Toàn Đại Đế",
89
  "方建国": "Phương Kiến Quốc",
90
  "林建秋": "Lâm Kiến Thu",
 
91
  "中央厚土大神": "Trung Ương Hậu Thổ Đại Thần",
92
  "圣师": "Thánh Sư",
93
  "老三": "Lão Tam",
 
100
  "白云子": "Bạch Vân Tử",
101
  "孔修平": "Khổng Tu Bình",
102
  "孔静一": "Khổng Tĩnh Nhất",
 
103
  "吴奇峰": "Ngô Kỳ Phong",
104
  "巡天仙皇": "Tuần Thiên Tiên Hoàng",
105
  "圣师伯伯": "Thánh Sư Bá Bá",
106
  "孔静": "Khổng Tĩnh",
107
  "顾倾城": "Cố Khuynh Thành",
 
108
  "苍梧": "Thương Ngô",
109
  "丹辰子": "Đan Thần Tử",
 
 
110
  "流金仙王": "Lưu Kim Tiên Vương",
111
  "灵韵仙王": "Linh Vận Tiên Vương",
112
  "丹神王": "Đan Thần Vương",
 
113
  "炎山": "Viêm Sơn",
114
  "焚天仙王": "Phần Thiên Tiên Vương",
115
  "南方离火大神": "Nam Phương Ly Hỏa Đại Thần",
116
  "西方庚金大神": "Tây Phương Canh Kim Đại Thần",
117
  "东方青木大神": "Đông Phương Thanh Mộc Đại Thần",
118
  "北方玄水大神": "Bắc Phương Huyền Thủy Đại Thần",
 
119
  "阳明山": "Dương Minh Sơn",
 
120
  "仙界": "Tiên Giới",
121
  "谜洲": "Mê Châu",
122
  "仙洲": "Tiên Châu",
 
127
  "余女": "Dư Nữ",
128
  "苗苗": "Miêu Miêu",
129
  "龙鱼": "Long Ngư",
 
130
  "凌云子": "Lăng Vân Tử",
131
  "大地仙皇": "Đại Địa Ti��n Hoàng",
132
  "碧灵子": "Bích Linh Tử",
133
  "火灵子": "Hỏa Linh Tử",
134
  "苍松": "Thương Tùng",
 
 
 
 
135
  "童子": "Đồng Tử",
136
  "宗元": "Tông Nguyên",
137
  "刘明": "Lưu Minh",
 
141
  "春晓": "Xuân Hiểu",
142
  "许青川": "Hứa Thanh Xuyên",
143
  "大阳宗": "Đại Dương Tông",
 
 
144
  "天玄道人": "Thiên Huyền Đạo Nhân",
145
  "天玄宗": "Thiên Huyền Tông",
146
  "启天峰": "Khải Thiên Phong",
 
169
  "倪妮": "Nghê Ni",
170
  "山青": "Sơn Thanh",
171
  "张大师": "Trương đại sư",
 
172
  "张一重": "Trương Nhất Trọng",
173
  "朱由真": "Chu Do Chân",
174
  "冷青峰": "Lãnh Thanh Phong",
 
187
  "宜琳": "Nghi Lâm",
188
  "长生仙王": "Trường Sinh Tiên Vương",
189
  "魔帝": "Ma Đế",
 
190
  "启天帝君": "Khải Thiên Đế Quân",
191
  "青冥仙王": "Thanh Minh Tiên Vương",
192
  "金辰": "Kim Thần",
 
197
  "周俊臣": "Chu Tuấn Thần",
198
  "擎天仙皇": "Kình Thiên Tiên Hoàng",
199
  "戮天魔皇": "Lục Thiên Ma Hoàng",
 
200
  "剑谷": "Kiếm Cốc",
201
  "江涛": "Giang Đào",
202
  "周麟": "Chu Lân",
 
215
  "顾大哥": "Cố đại ca",
216
  "倾城": "Khuynh Thành",
217
  "擎天仙王": "Kình Thiên Tiên Vương",
 
218
  "弥渡鬼皇": "Di Độ Quỷ Hoàng",
219
  "孟云瑞": "Mạnh Vân Thụy",
220
  "孟正清": "Mạnh Chính Thanh",
 
221
  "天魔皇": "Thiên Ma Hoàng",
 
 
222
  "仙帝": "Tiên Đế",
223
  "巡天仙王": "Tuần Thiên Tiên Vương",
224
  "流云刀": "Lưu Vân Đao",
225
  "梁怡": "Lương Di",
 
226
  "兰仙王": "Lan Tiên Vương",
227
  "长生仙皇": "Trường Sinh Tiên Hoàng",
228
  "鬼帝": "Quỷ Đế",
 
250
  "王成": "Vương Thành",
251
  "杨焦": "Dương Tiêu",
252
  "凌云": "Lăng Vân",
 
253
  "仙王": "Tiên Vương",
254
  "杀神王": "Sát Thần Vương",
255
  "赢勾": "Doanh Câu",
256
  "湮灭大帝": "Ổn Diệt Đại Đế",
 
257
  "和曦": "Hòa Hi",
258
  "江师弟": "Giang Sư Đệ",
259
  "日照峰": "Nhật Chiếu Phong",
 
261
  "刁不二": "Điêu Bất Nhị",
262
  "净尘": "Tịnh Trần",
263
  "习不二": "Tập Bất Nhị",
 
264
  "暮": "Mộ",
265
  "暮云": "Mộ Vân",
266
  "李元": "Lý Nguyên",
 
267
  "卢林": "Lư Lâm",
268
  "卢林真仙": "Lư Lâm Chân Tiên",
269
  "钱明": "Tiền Minh",
 
275
  "擎天峰": "Kình Thiên Phong",
276
  "巡天峰": "Tuần Thiên Phong",
277
  "苍梧神灵": "Thương Ngô Thần Linh",
 
 
278
  "杀戮": "Sát Lục",
279
  "混乱大帝": "Hỗn Loạn Đại Đế",
 
280
  "诅咒": "Trớ Chú",
281
  "魔帅": "Ma Soái",
282
  "真言": "Chân Ngôn",
283
  "阴阳天灵竹": "Âm Dương Thiên Linh Trúc",
284
  "孔": "Khổng",
 
285
  "孔山": "Khổng Sơn",
286
  "净方": "Tịnh Phương",
287
  "僵尸大帝干万岁": "Cương Thi Đại Đế Càn Vạn Tuế",
 
298
  "阴阳教主": "Âm Dương Giáo Chủ",
299
  "董火": "Đổng Hỏa",
300
  "宫北海": "Cung Bắc Hải",
 
301
  "李二": "Lý Nhị",
302
  "顾庆林": "Cố Khánh Lâm",
303
  "幽魂鬼皇": "U Hồn Quỷ Hoàng",
 
316
  "幽冥": "U Minh",
317
  "冥元果": "Minh Nguyên Quả",
318
  "神仙李": "Thần Tiên Lý",
 
319
  "白虎妖皇": "Bạch Hổ Yêu Hoàng",
320
  "猿猴大妖": "Viên Hầu Đại Yêu",
321
  "朱雀": "Chu Tước",
 
329
  "易青": "Dịch Thanh",
330
  "城隍": "Thành Hoàng",
331
  "韩栋": "Hàn Đống",
 
332
  "战天魔王": "Chiến Thiên Ma Vương",
333
  "徐方": "Từ Phương",
334
  "李奇": "Lý Kỳ",
 
336
  "苗风云": "Miêu Phong Vân",
337
  "第一仙王": "Đệ Nhất Tiên Vương",
338
  "王林": "Vương Lâm",
 
339
  "幽魂鬼王": "U Hồn Quỷ Vương",
340
  "天魔王": "Thiên Ma Vương",
 
341
  "张宣": "Trương Tuyên",
342
  "天鹏": "Thiên Bằng",
343
  "第一仙皇": "Đệ Nhất Tiên Hoàng",
 
367
  "孔雀妖皇": "Khổng Tước Yêu Hoàng",
368
  "血魔皇": "Huyết Ma Hoàng",
369
  "古血": "Cổ Huyết",
 
370
  "古岩": "Cổ Nham",
371
  "户王": "Hộ Vương",
372
  "木杨易": "Mộc Dương Dịch",
 
375
  "长山": "Trường Sơn",
376
  "妖皇": "Yêu Hoàng",
377
  "鬼皇": "Quỷ Hoàng",
 
378
  "尸皇": "Thi Hoàng",
379
  "血继皇道": "Huyết Kế Hoàng Đạo",
380
  "光明仙王": "Quang Minh Tiên Vương",
 
402
  "琅琊书院": "Lang Nha Thư Viện",
403
  "青龙神将": "Thanh Long Thần Tướng",
404
  "朱雀神将": "Chu Tước Thần Tướng",
 
405
  "青牛妖皇": "Thanh Ngưu Yêu Hoàng",
406
  "青冥仙皇": "Thanh Minh Tiên Hoàng",
407
  "丹云宗": "Đan Vân Tông",
408
  "万灵宗": "Vạn Linh Tông",
409
  "妖祖": "Yêu Tổ",
 
410
  "火魔": "Hỏa Ma",
 
 
411
  "血迹诅咒的大帝": "Huyết Tích Nguyền Rủa Đại Đế",
412
  "掌控秩序和混乱的大帝": "Chưởng Khống Trật Tự Hòa Hỗn Loạn Đại Đế",
413
  "蓝衣": "Lam Y",
 
418
  "第一城": "Đệ Nhất Thành",
419
  "流金城": "Lưu Kim Thành",
420
  "孔青涵": "Khổng Thanh Hàm",
 
 
421
  "龙麟妖王": "Long Lân Yêu Vương",
422
  "孔雀妖王": "Khổng Tước Yêu Vương",
423
  "未来佛祖": "Vị Lai Phật Tổ",