raymondt commited on
Commit
3ecfdd6
·
verified ·
1 Parent(s): 869fb85

Upload BV1Wf79zWELB.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. BV1Wf79zWELB.json +136 -0
BV1Wf79zWELB.json ADDED
@@ -0,0 +1,136 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ {
2
+ "叶枫": "Diệp Phong",
3
+ "江清雪": "Giang Thanh Tuyết",
4
+ "许天亦": "Hứa Thiên Diệc",
5
+ "许枫秋": "Hứa Phong Thu",
6
+ "李千秋": "Lý Thiên Thu",
7
+ "洛琉璃": "Lạc Lưu Ly",
8
+ "柳云嫣": "Liễu Vân Yên",
9
+ "冷凝": "Lãnh Ngưng",
10
+ "小离": "Tiểu Ly",
11
+ "叶家": "Diệp gia",
12
+ "秋": "Thu",
13
+ "许家": "Hứa gia",
14
+ "秋儿": "Thu Nhi",
15
+ "魏延年": "Ngụy Diên Niên",
16
+ "顾长生": "Cố Trường Sinh",
17
+ "圣瑶女帝": "Thánh Dao Nữ Đế",
18
+ "诸葛尘": "Gia Cát Trần",
19
+ "季伯昌": "Quý Bá Xương",
20
+ "林清竹": "Lâm Thanh Trúc",
21
+ "李晟": "Lý Thịnh",
22
+ "李牧风": "Lý Mục Phong",
23
+ "魏前辈": "Ngụy tiền bối",
24
+ "诸葛前辈": "Gia Cát tiền bối",
25
+ "许兄": "Hứa huynh",
26
+ "魏老儿": "Ngụy Lão Nhi",
27
+ "诸葛老儿": "Gia Cát Lão Nhi",
28
+ "曹老": "Tào Lão",
29
+ "许小友": "Hứa Tiểu Hữu",
30
+ "许": "Hứa",
31
+ "圣瑶": "Thánh Dao",
32
+ "诗圣": "Thi Thánh",
33
+ "李宗主": "Lý Tông Chủ",
34
+ "月词": "Nguyệt Từ",
35
+ "许公子": "Hứa công tử",
36
+ "黄老": "Hoàng Lão",
37
+ "叶天": "Diệp Thiên",
38
+ "许少主": "Hứa Thiếu Chủ",
39
+ "女帝陛下": "Nữ Đế Bệ Hạ",
40
+ "顾家少主": "Cố Gia Thiếu Chủ",
41
+ "清竹赵姑娘": "Thanh Trúc Triệu cô nương",
42
+ "林姑娘": "Lâm cô nương",
43
+ "汪芷茵": "Uông Chỉ Nhân",
44
+ "叶海": "Diệp Hải",
45
+ "周文书": "Chu Văn Thư",
46
+ "圣瑶天城": "Thánh Dao Thiên Thành",
47
+ "女帝": "Nữ Đế",
48
+ "诸葛": "Gia Cát",
49
+ "魏": "Ngụy",
50
+ "清竹": "Thanh Trúc",
51
+ "陈王": "Trần Vương",
52
+ "洛玲珑": "Lạc Linh Lung",
53
+ "凤凰之主": "Phượng Hoàng Chi Chủ",
54
+ "李兄": "Lý Huynh",
55
+ "重天": "Trọng Thiên",
56
+ "南山": "Nam Sơn",
57
+ "顾少主": "Cố Thiếu Chủ",
58
+ "医圣": "Y Thánh",
59
+ "顾公子": "Cố công tử",
60
+ "琴帝": "Cầm Đế",
61
+ "棋圣": "Kỳ Thánh",
62
+ "命圣": "Mệnh Thánh",
63
+ "许家少主": "Hứa Gia Thiếu Chủ",
64
+ "剑云游": "Kiếm Vân Du",
65
+ "南山尊者": "Nam Sơn Tôn Giả",
66
+ "璃干雪": "Li Càn Tuyết",
67
+ "林将军": "Lâm tướng quân",
68
+ "洛仙子": "Lạc tiên tử",
69
+ "干雪": "Càn Tuyết",
70
+ "顾方洲": "Cố Phương Châu",
71
+ "顾家": "Cố Gia",
72
+ "石家": "Thạch Gia",
73
+ "林战": "Lâm Chiến",
74
+ "林剑": "Lâm Kiếm",
75
+ "林殊": "Lâm Thù",
76
+ "雅儿": "Nhã Nhi",
77
+ "安仙子": "An tiên tử",
78
+ "琉璃": "Lưu Li",
79
+ "洛姑娘": "Lạc cô nương",
80
+ "殊儿": "Thù Nhi",
81
+ "若秋儿": "Nhược Thu Nhi",
82
+ "长生": "Trường Sinh",
83
+ "李百山": "Lý Bách Sơn",
84
+ "顾谨河": "Cố Cẩn Hà",
85
+ "楚然": "Sở Nhiên",
86
+ "李明": "Lý Minh",
87
+ "汪元宗": "Uông Nguyên Tông",
88
+ "南山长老": "Nam Sơn trưởng lão",
89
+ "许峰秋": "Hứa Phong Thu",
90
+ "许不悔": "Hứa Bất Hối",
91
+ "许长安": "Hứa Trường An",
92
+ "药长风": "Dược Trường Phong",
93
+ "离洛": "Ly Lạc",
94
+ "八长老": "Bát trưởng lão",
95
+ "唐门": "Đường Môn",
96
+ "帝": "Đế",
97
+ "天一针": "Thiên Nhất Châm",
98
+ "落花泪": "Lạc Hoa Lệ",
99
+ "天虚仙帝": "Thiên Hư Tiên Đế",
100
+ "药皇宗宗主": "Dược Hoàng Tông Tông Chủ",
101
+ "药无尘": "Dược Vô Trần",
102
+ "天虚尊者": "Thiên Hư Tôn Giả",
103
+ "许大哥": "Hứa đại ca",
104
+ "李干秋": "Lý Càn Thu",
105
+ "药皇宗": "Dược Hoàng Tông",
106
+ "缥缈峰": "Phiêu Miễu Phong",
107
+ "圣心仙帝": "Thánh Tâm Tiên Đế",
108
+ "亦仙帝": "Diệc Tiên Đế",
109
+ "药无忌": "Dược Vô Kỵ",
110
+ "柳州城": "Liễu Châu Thành",
111
+ "璃千雪": "Li Thiên Tuyết",
112
+ "千雪": "Thiên Tuyết",
113
+ "鹰": "Ưng",
114
+ "千雪姑娘": "Thiên Tuyết cô nương",
115
+ "丫丫": "Nha Nha",
116
+ "长安": "Trường An",
117
+ "岳山": "Nhạc Sơn",
118
+ "许北冥": "Hứa Bắc Minh",
119
+ "长天仙帝": "Trường Thiên Tiên Đế",
120
+ "风秋": "Phong Thu",
121
+ "凤凰翎火棠": "Phượng Hoàng Linh Hỏa Đường",
122
+ "菩提灵果": "Bồ Đề Linh Quả",
123
+ "造化仙灵参": "Tạo Hóa Tiên Linh Sâm",
124
+ "许凤秋": "Hứa Phượng Thu",
125
+ "许天海": "Hứa Thiên Hải",
126
+ "璃姑娘": "Ly cô nương",
127
+ "石三刀": "Thạch Tam Đao",
128
+ "璃": "Li",
129
+ "孙悟空": "Tôn Ngộ Không",
130
+ "圣瑶帝国": "Thánh Dao Đế Quốc",
131
+ "黄兄": "Hoàng Huynh",
132
+ "许仙帝": "Hứa Tiên Đế",
133
+ "沈公子": "Thẩm công tử",
134
+ "黄景山": "Hoàng Cảnh Sơn",
135
+ "曹乔仁": "Tào Kiều Nhân"
136
+ }