raymondt commited on
Commit
4305a19
·
verified ·
1 Parent(s): 6e65544

Upload 32555.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. 32555.json +397 -20
32555.json CHANGED
@@ -19,24 +19,129 @@
19
  "霍索恩": "Hoắc Tố Ân",
20
  "艾尔索普之星": "Nguyệt Tinh Ái Nhĩ Tư Bố",
21
  "移动毁灭者": "Di Động Hủy Diệt Giả",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
22
  "撒亚": "Tát Á",
23
  "寂静之心学院": "Học Viện Tĩnh Tâm",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
24
  "巫师世界": "Phù thủy thế giới",
25
  "巫师议会": "Phù thủy nghị hội",
26
  "科伦文明": "Khoa Luân văn minh",
27
  "佳恩瑟文明": "Gia Ân Sắt văn minh",
28
  "灵能议会": "Linh năng nghị hội",
29
  "巫陀玛格之壁": "Vu Đà Ma Cách chi Bích",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
30
  "佳恩瑟": "Gia Ân Sắt",
31
  "巫师": "Vu Sư",
32
  "主脑": "Chủ Não",
 
 
 
 
 
 
33
  "休利特·霍尔兹": "Hưu Lễ Đặc·Hoạt Tử",
34
  "血炎": "Huyết Diễm",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
35
  "休利特": "Hưu Lợi Đặc",
36
  "科特亚尔": "Khoa Đặc Á Nhã",
37
  "压力传递机关": "Áp Lực Truyền Tống Cơ Quan",
38
  "霍尔兹": "Hoạt Lỗ Tư",
39
  "黑白食铁兽拳法": "Hắc Bạch Thực Thiết Thú Quyền Pháp",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
40
  "恶魔": "Ác Ma",
41
  "恶魔牌愿望小店": "Ác Ma Bài Nguyên Vọng Tiểu Điếm",
42
  "姜太公": "Giang Thái Công",
@@ -44,12 +149,92 @@
44
  "寂静之心": "Tĩnh Tĩnh Tâm",
45
  "死亡花海": "Tử Vong Hoa Hải",
46
  "学院长": "Học Viện Trưởng",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
47
  "弱者退散": "Nhược Giả Thoái Sạn",
48
  "死疫之源": "Tử Dịch Chi Nguyên",
49
  "深渊契约": "Thâm Uyên Khế Ước",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
50
  "巫师文明": "Vu Sư Văn Minh",
51
  "佳恩瑟之心": "Già Ân Sắt Chi Tâm",
52
- "下位恶魔": "Hạ Vị Ác Ma",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
53
  "哀嚎森林": "Ai Hao Sâm Lâm",
54
  "死魂之渊": "Tử Hồn Chi Uyên",
55
  "阴暗地穴": "Âm Ám Địa Huyết",
@@ -58,8 +243,78 @@
58
  "特罗丝族": "Tộc Trạc Lỗ Tư",
59
  "德尔塔": "Đặc Lạp",
60
  "始祖": "Thủy Tổ",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
61
  "加仑尔之刃": "Gia Luân Nhĩ Chi Nhận",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
62
  "血脉嫁接": "Huyết Mạch Giáp Tiếp",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
63
  "醒魂药剂": "Tỉnh Hồn Dược Tề",
64
  "深渊矮人": "Thâm Uyên Ái Nhân",
65
  "ET": "ET",
@@ -88,16 +343,13 @@
88
  "黄金岩": "Hoàng Kim Nham",
89
  "巨龙": "Cự Long",
90
  "矮人": "Ải Nhân",
91
- "精灵": "Tinh Linh",
92
  "兽人": "Thú Nhân",
93
  "拼夕夕": "Tần Tịch Tịch",
94
  "蓝精灵": "Lam Tinh Linh",
95
  "乾天坤无": "Càn Thiên Khôn Vô",
96
  "萌丶妤": "Mạnh Tư",
97
- "上位恶魔": "Thượng Vị Ác Ma",
98
  "娜迦": "Na Già",
99
  "六臂蛇魔": "Lục Tí Xà Ma",
100
- "恶魔领主": "Ác Ma Lãnh Chủ",
101
  "憎恶": "Tăng Ác",
102
  "缝合怪": "Phùng Hợp Quái",
103
  "坠落心恒": "Trụy Lạc Tâm Hằng",
@@ -108,7 +360,6 @@
108
  "瘟疫-死劫花": "Ôn Dịch - Tử Kiếp Hoa",
109
  "污染仪式": "Ô Nhiễm Nghi Thức",
110
  "痛苦-折磨": "Khổ - Tri La",
111
- "大恶魔": "Đại Ác Ma",
112
  "煜煌夜": "Dịch Hoàng Dạ",
113
  "圣灵": "Thánh Linh",
114
  "圣徒": "Thánh Đồ",
@@ -121,7 +372,6 @@
121
  "百臂魔物": "Bách Tí Ma Vật",
122
  "蛇魔": "Xà Ma",
123
  "圣者灰烬": "Thánh Giả Tro Tàn",
124
- "萨满": "Sa Mạn",
125
  "勇武之战士": "Dũng Võ Chi Chiến Sĩ",
126
  "迅捷之躯": "Tốc Tiết Chi Thân",
127
  "毒物退避": "Độc Vật Thoái Tị",
@@ -164,7 +414,6 @@
164
  "陆地": "Lục Địa",
165
  "海洋": "Hải Dương",
166
  "远古纪元": "Viễn Cổ Kỷ Nguyên",
167
- "主神": "Chủ Thần",
168
  "深渊魔物": "Thâm Uyên Ma Vật",
169
  "巨龙之力": "Cự Long Chi Lực",
170
  "影豹迅捷": "Ảnh Báo Tấn Tiết",
@@ -195,7 +444,6 @@
195
  "亨利·慕尔": "Hanh Lợi Mạc Nhĩ",
196
  "柯里佛.奥尔蕯加": "Khả Lí Phật. Âu Nhĩ Tư Già",
197
  "慕尔": "Mộ Nhĩ",
198
- "奥特曼": "Áo Đặc Mạn",
199
  "克雷": "Khắc Lai",
200
  "cds994": "cds994",
201
  "书友20200331143056621": "Thư hữu 20200331143056621",
@@ -222,7 +470,6 @@
222
  "猪猡": "Trư Nhã",
223
  "路人甲": "Lộ Nhân Giáp",
224
  "深渊教徒": "Thâm Uyên Giáo Đồ",
225
- "地球": "Địa Cầu",
226
  "魔鬼": "Ma Quỷ",
227
  "黑死病": "Hắc Tử Bệnh",
228
  "瘟疫": "Vân Dịch",
@@ -332,7 +579,6 @@
332
  "孙启泽": "Tôn Khải Trạch",
333
  "黑崎叶风": "Hắc Kỳ Diệp Phong",
334
  "亚特语": "Á Đặc Ngữ",
335
- "地狱": "Địa Ngục",
336
  "喀斐拉图书馆": "Khắc Phi La Thư Viện",
337
  "拉尔特": "Lạp Nhĩ Đặc",
338
  "外骨骼-猩红": "Ngoại Cốt - Tinh Hồng",
@@ -343,9 +589,7 @@
343
  "传奇": "Truyền Kỳ",
344
  "格鲁尔": "Cách Lỗ Nhĩ",
345
  "灵魂结晶": "Linh Hồn Kết Tinh",
346
- "深渊恶魔": "Thâm Uyên Ác Ma",
347
  "莫莱": "Mạc Lai",
348
- "西门讲雪": "Tây Môn Giảng Tuyết",
349
  "玛顿公": "Mã Đốn Công",
350
  "亚特": "Á Đặc",
351
  "凌空之月": "Lăng Không Chi Nguyệt",
@@ -503,7 +747,6 @@
503
  "王室": "Vương thất",
504
  "哈利伽": "Hà Lễ Già",
505
  "万秘社": "Vạn Bí Xã",
506
- "天灵盖": "Thiên Linh Cái",
507
  "起点币": "Khởi Điểm Tệ",
508
  "光之花": "Quang Chi Hoa",
509
  "卡尔纳果酒": "Khả Nhĩ Na Quả Tửu",
@@ -545,9 +788,7 @@
545
  "理查·沃兹": "Lý-xá·Vô-tư",
546
  "正主": "Chính Chủ",
547
  "奥尔蕯迦丝": "Áo Nhĩ Tư Già Tư",
548
- "深渊领主": "Thâm Uyên Lĩnh Chủ",
549
  "陈仓": "Trần Thương",
550
- "深渊王子": "Thâm Uyên Vương Tử",
551
  "赛娜": "Tái Na",
552
  "卡尔拉": "Khả Nhĩ La",
553
  "森林守护神": "Lâm Sâm Thủ Hộ Thần",
@@ -626,7 +867,6 @@
626
  "女妖哀嚎": "Nữ Yêu Ai Hao",
627
  "自我进化—邪怨武装": "Tự Ngã Tiến Hóa - Tà Oán Võ Trang",
628
  "永恒痛楚": "Vĩnh Hằng Thống Trứ",
629
- "海阿海": "Hải A Hải",
630
  "祔の垞": "Huyên Chi Nhĩ",
631
  "丝蒂尔.奥拉": "Ti Đích Nhĩ. Áo La",
632
  "克拉瑟": "Khắc La Sắt",
@@ -698,7 +938,6 @@
698
  "格鲁": "Cách Lỗ",
699
  "帝国": "Đế Quốc",
700
  "智脑": "Trí Não",
701
- "月球": "Nguyệt Cầu",
702
  "天使之力": "Thiên Sứ Chi Lực",
703
  "天使之剑": "Thiên Sứ Chi Kiếm",
704
  "圣炎": "Thánh Viêm",
@@ -783,7 +1022,6 @@
783
  "会长": "Hội Trưởng",
784
  "太阳权能": "Thái Dương Quyền Năng",
785
  "星界": "Tinh Giới",
786
- "月亮": "Nguyệt Lượng",
787
  "奥尔奥尔蕯迦": "Áo Nhĩ Áo Nhĩ Tù Kha.",
788
  "神殿": "Thần Điện",
789
  "神座": "Thần Tọa",
@@ -795,7 +1033,6 @@
795
  "大地与生命之神": "Địa Mẫu Sinh Mệnh Thần",
796
  "古拓海": "Cổ Thác Hải",
797
  "奥克琉列": "Áo Khắc Lưu Liệt",
798
- "奥利给": "Áo Lễ Cấp",
799
  "流星火雨": "Lưu Tinh Hỏa Vũ",
800
  "堕落者": "Đọa Lạc Giả",
801
  "卟蒶手纞僾": "Bố Đồ Thủ Tiễn Nhiêu",
@@ -823,30 +1060,170 @@
823
  "妓馆": "Kỹ Quán",
824
  "沙皇炸弹": "Sa Hoàng Tạc Đạn",
825
  "修真者": "Tu Chân Giả",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
826
  "闹市区": "Náo Thị Khu",
827
  "禁林": "Cấm Lâm",
828
  "治安部": "Chi An Bộ",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
829
  "格伦斯王室": "Vương thất Grêns",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
830
  "洞察之眼-破虚": "Động Sát Chi Nhãn - Phá Hư",
831
  "蜥蜴人": "Tích Dịch Nhân",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
832
  "剑风传奇": "Kiếm Phong Truyền Kỳ",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
833
  "格伦瓦": "Cách Luân Oa",
834
  "高周波刃": "Cao Chu Tần Nhận",
835
  "天罗地网": "Thiên La Địa Võng",
 
 
 
 
 
836
  "科伦": "Khoa Luân",
837
  "绯色虚空": "Phi Sắc Hư Không",
838
  "世界之心": "Thế Giới Tâm",
 
 
 
 
 
839
  "巫陀玛格": "Vu Đà Ma Cách",
840
  "托德": "Thác Đức",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
841
  "凯亚": "Khải Á",
842
  "巫师纪": "Pháp sư Kỷ",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
843
  "卡尔特": "Khả Đặc",
844
  "埃尔斯拉": "Ngải Nhĩ Tư La",
845
  "古老巫师": "Cổ Lão Vu Sư",
846
  "985": "Cửu Bát Ngũ",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
847
  "父王": "Phụ Vương",
848
  "全学院": "Toàn Học Viện",
849
  "Proselyte": "Proselyte",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
850
  "不可名状拳": "Bất Khả Danh Trạng Quyền",
851
- "艾尔索普之星.移动毁灭者": "Ái Nhĩ Tác Phú Chi Tinh. Di Động Hủy Diệt Giả"
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
852
  }
 
19
  "霍索恩": "Hoắc Tố Ân",
20
  "艾尔索普之星": "Nguyệt Tinh Ái Nhĩ Tư Bố",
21
  "移动毁灭者": "Di Động Hủy Diệt Giả",
22
+ "菲尔拉": "Phỉ Nhã La",
23
+ "埃尔莎": "Ngải Nhĩ Tát",
24
+ "地狱": "Địa Ngục",
25
+ "九层深渊": "Cửu Tầng Thâm Uyên",
26
+ "深渊领主": "Thâm Uyên Lĩnh Chủ",
27
+ "深渊王子": "Thâm Uyên Vương Tử",
28
+ "深渊恶魔": "Thâm Uyên Ác Ma",
29
+ "月球": "Nguyệt Cầu",
30
+ "火星": "Hỏa Tinh",
31
+ "亚空间大魔": "Á Không Gian Đại Ma",
32
+ "地球": "Địa Cầu",
33
+ "英国": "Anh Quốc",
34
+ "洛克斯号": "Lạc Khắc Số",
35
+ "上位恶魔": "Thượng Vị Ác Ma",
36
+ "古希腊": "Cổ Hy Lạp",
37
+ "亚空间恶魔": "Á Không Gian Ác Ma",
38
+ "灵域": "Linh Vực",
39
+ "亚空间": "Á Không Gian",
40
+ "萨满": "Sa Mạn",
41
+ "新人类": "Tân Nhân Loại",
42
+ "公元前八千年": "Công Nguyên Tước Bát Thiên Niên",
43
+ "小亚细亚": "Tiểu Á Tế Á",
44
+ "深渊魔神": "Thâm Uyên Ma Thần",
45
+ "异位面": "Dị Vị Diện",
46
+ "马拉": "Ma La",
47
+ "拉": "La",
48
+ "埃及": "Ai Cập",
49
+ "基督教": "Kit giáo",
50
+ "大恶魔": "Đại Ác Ma",
51
+ "恶魔领主": "Ác Ma Lãnh Chủ",
52
  "撒亚": "Tát Á",
53
  "寂静之心学院": "Học Viện Tĩnh Tâm",
54
+ "主神空间": "Chủ Thần Không Gian",
55
+ "月亮": "Nguyệt Lượng",
56
+ "洛斯克号": "Lạc Tư Khắc Hào",
57
+ "无限流": "Vô Hạn Lưu",
58
+ "生化危机:2": "Sinh Hóa Khủng Hoảng: 2",
59
+ "笑傲江湖": "Tiếu Ngạo Giang Hồ",
60
+ "丧尸围城": "Táng Thi Vây Thành",
61
+ "侏罗纪公园": "Tú La Kỷ Công Viên",
62
+ "格瓦斯": "Cách Hoa Tư",
63
+ "主神": "Chủ Thần",
64
+ "bian态": "Biên thái",
65
+ "马格南": "Mã Cách Nham",
66
+ "浣熊市": "Hoàn Hùng Thị",
67
+ "爱丽丝": "Ái Lệ Tư",
68
+ "安布雷拉公司": "An Bố Lạp Công Ty",
69
+ "李伟": "Lý Vĩ",
70
+ "华夏": "Hoa Hạ",
71
+ "黄流": "Hoàng Lưu",
72
+ "张海": "Trương Hải",
73
+ "威路德.格伦塞流": "Uy Lộ Đức. Cách Luân Tế Lưu",
74
+ "撒哈拉沙漠": "Sa Ha La Sa Mạc",
75
  "巫师世界": "Phù thủy thế giới",
76
  "巫师议会": "Phù thủy nghị hội",
77
  "科伦文明": "Khoa Luân văn minh",
78
  "佳恩瑟文明": "Gia Ân Sắt văn minh",
79
  "灵能议会": "Linh năng nghị hội",
80
  "巫陀玛格之壁": "Vu Đà Ma Cách chi Bích",
81
+ "舔食者": "Thiết Thực Giả",
82
+ "丧尸": "Táng Thi",
83
+ "生化危机": "Sinh Hóa Nguy Cơ",
84
+ "刀剑神域": "Đao Kiếm Thần Vực",
85
+ "sao": "SAO",
86
+ "结衣之心": "Kết Y Chi Tâm",
87
+ "须乡伸之": "Tu Hương Thân Chi",
88
+ "黄海": "Hoàng Hải",
89
+ "T病毒": "T Virus",
90
+ "博尔特": "Bác Nhĩ Đặc",
91
+ "吉尔": "Cát Nhĩ",
92
+ "德拉科": "Đặc La Khắc",
93
+ "阿富汗": "A Phú Hãn",
94
+ "美利坚": "Mỹ Lợi Kiên",
95
+ "美国": "Mỹ Quốc",
96
+ "反抗军": "Phản Kháng Quân",
97
+ "燃123456": "Nhạn 123456",
98
+ "灭世与重生": "Diệt Thế Dữ Trùng Sinh",
99
  "佳恩瑟": "Gia Ân Sắt",
100
  "巫师": "Vu Sư",
101
  "主脑": "Chủ Não",
102
+ "安布雷拉": "An Phú Lạp",
103
+ "下位恶魔": "Hạ Vị Ác Ma",
104
+ "梵天": "Phạm Thiên",
105
+ "里昂·斯科特·肯尼迪": "Leon Scott Kennedy",
106
+ "恒河圣水": "Hằng Hà Thánh Thủy",
107
+ "印度神油": "Ấn Độ Thần Dầu",
108
  "休利特·霍尔兹": "Hưu Lễ Đặc·Hoạt Tử",
109
  "血炎": "Huyết Diễm",
110
+ "西门讲雪": "Tây Môn Giảng Tuyết",
111
+ "里昂": "Leon",
112
+ "天灵盖": "Thiên Linh Cái",
113
+ "暴君": "Bạo Quân",
114
+ "泰森": "Thái Sâm",
115
+ "哈奇士": "Hạp Kỳ Sĩ",
116
+ "马云": "Mã Vân",
117
+ "红后": "Hồng Hậu",
118
+ "亚洲人": "Á Châu Nhân",
119
+ "沃日": "Vô Nhật",
120
+ "无双割草": "Vô Song Cát Thảo",
121
+ "啱咁的": "Ngâm Cân Đích",
122
+ "格伦塞医学院": "Cách Luân Tế Y Học Viện",
123
+ "德尔格.阿杜里斯": "Đức Nhĩ Cách. A Đỗ Lị Tư",
124
+ "诺贝尔": "Nặc Bối Nhĩ",
125
  "休利特": "Hưu Lợi Đặc",
126
  "科特亚尔": "Khoa Đặc Á Nhã",
127
  "压力传递机关": "Áp Lực Truyền Tống Cơ Quan",
128
  "霍尔兹": "Hoạt Lỗ Tư",
129
  "黑白食铁兽拳法": "Hắc Bạch Thực Thiết Thú Quyền Pháp",
130
+ "上帝": "Thượng Đế",
131
+ "恒河": "Hằng Hà",
132
+ "双爪暴君": "Song Trảo Bạo Quân",
133
+ "美国队长": "Mỹ Quốc Đội Trưởng",
134
+ "T-103": "T-103",
135
+ "追踪者": "Truy Tấn Giả",
136
+ "T-103暴君": "T-103 Bạo quân",
137
+ "克里斯·雷德菲尔德": "Khắc Lý Tư·Lôi Đức Phi Nhĩ",
138
+ "克莱尔·雷德菲尔德": "Khắc Lai Nhĩ·Lôi Đức Phi Nhĩ",
139
+ "瑞贝卡·查姆博斯": "Thụy Bạc Khả·Tra Mộc Bác Tư",
140
+ "卡洛斯·奥利维拉": "Khả La Tư·Áo Lễ Vi La",
141
+ "艾达.王": "Ngải Đà Vương",
142
+ "艾达·王": "Ngải Đà Vương",
143
+ "瘸子博士": "Khập Chân Bác Sĩ",
144
+ "无心骚年": "Vô Tâm Sào Niên",
145
  "恶魔": "Ác Ma",
146
  "恶魔牌愿望小店": "Ác Ma Bài Nguyên Vọng Tiểu Điếm",
147
  "姜太公": "Giang Thái Công",
 
149
  "寂静之心": "Tĩnh Tĩnh Tâm",
150
  "死亡花海": "Tử Vong Hoa Hải",
151
  "学院长": "Học Viện Trưởng",
152
+ "雪莉·柏金": "Tuyết Lệ Bách Kim",
153
+ "威廉·柏金": "Uy Liêm Bách Kim",
154
+ "克里斯": "Khắc Lý Tư",
155
+ "S.T.A.R.S.": "S.T.A.R.S.",
156
+ "阿尔法小队": "Alpha Tiểu Đội",
157
+ "加特林": "Gát Đặc Lân",
158
+ "雪莉": "Tuyết Lệ",
159
+ "指挥官": "Chỉ Huy Quan",
160
+ "威廉博士": "Uy Liêm Bác Sĩ",
161
+ "G病毒": "G Virus",
162
+ "威廉": "Uy Liêm",
163
+ "艾萨克": "Ái Tư Ác",
164
+ "亚历山大·艾萨克": "Y Lịch San Đại - Ái Tư Ác",
165
+ "柏金": "Bách Kim",
166
+ "伊拉克": "Y Lạc",
167
+ "古巴": "Cổ Ba",
168
+ "雪莉.柏金": "Tuyết Lệ Bách Kim",
169
+ "曹孟德": "Tào Mộng Đức",
170
+ "奥利给": "Áo Lễ Cấp",
171
+ "G2": "G2",
172
+ "庖丁": "Bao Đinh",
173
+ "直死魔眼": "Trực Tử Ma Nhãn",
174
+ "读心术": "Đọc Tâm Thuật",
175
  "弱者退散": "Nhược Giả Thoái Sạn",
176
  "死疫之源": "Tử Dịch Chi Nguyên",
177
  "深渊契约": "Thâm Uyên Khế Ước",
178
+ "G3": "G3",
179
+ "四臂形态": "Tứ Tí Hình Thái",
180
+ "永夜_守夜人": "Vĩnh Dạ_Thủ Dạ Nhân",
181
+ "腐毒蟒": "Hủ Độc Mãng",
182
+ "海阿海": "Hải A Hải",
183
+ "死角遇到妮": "Tử Giác Ngộ Đến Ni",
184
+ "德尔格.黑特": "Đức Nhã Cách.Hắc Đặc",
185
+ "青眼白龙皇": "Thanh Nhãn Bạch Long Hoàng",
186
+ "太平洋舰队": "Thái Bình Dương Hạm Đội",
187
+ "夏威夷": "Hạ Uy",
188
+ "福特级航空母舰": "Ford Cấp Hàng Không Mẫu Hạm",
189
+ "尼米兹号": "Ni Mễ Tư Hào",
190
  "巫师文明": "Vu Sư Văn Minh",
191
  "佳恩瑟之心": "Già Ân Sắt Chi Tâm",
192
+ "法克": "Pháp Khắc",
193
+ "舰长": "Hạm trưởng",
194
+ "列兵": "Lệ binh",
195
+ "控制室": "Kiểm soát thất",
196
+ "舰队": "Hạm đội",
197
+ "科幻片": "Khoa huyễn phiến",
198
+ "古0精盖": "Cổ 0 Tinh Cái",
199
+ "皓月当空": "Hạo Nguyệt Đương Không",
200
+ "深海怪兽": "Thâm Hải Quái Thú",
201
+ "飞天深海巨鲲": "Phi Thiên Thâm Hải Cự Côn",
202
+ "亚马逊森林": "Amazon Mạt Dã",
203
+ "土著部落": "Thổ Chú Bộ Lạc",
204
+ "美军": "Mỹ Quân",
205
+ "好莱坞": "Hảo Lai Ngũ",
206
+ "美洲豹": "Mỹ Châu Báo",
207
+ "猛犸象": "Mã Mã Tượng",
208
+ "动物园": "Động vật viên",
209
+ "麋鹿": "Mã lộc",
210
+ "狼": "Lang",
211
+ "纽约": "New York",
212
+ "亚历山大·艾萨克斯": "Alexander Isaacs",
213
+ "威斯克": "Wesker",
214
+ "蜂巢": "Phong Tổ",
215
+ "诺亚方舟": "Nô Á Phương Chu",
216
+ "阿尔伯特·威斯克": "Albert Wesker",
217
+ "艾萨克斯": "Isaac",
218
+ "R.P.D.": "R.P.D.",
219
+ "阿尔法分队": "Alpha Team",
220
+ "AI": "AI",
221
+ "卡尔·文森号": "Khả Á Nhĩ Văn Sâm",
222
+ "太平洋第七舰队": "Thái Bình Dương Đệ Thất Hạm đội",
223
+ "鲲鹏": "Côn Bằng",
224
+ "亚历山大.艾萨克斯": "Á Lịch San Đại. Ái Tư Ách Tư",
225
+ "联邦政府": "Liên Bang Chính Phủ",
226
+ "胜利女神": "Thắng Lợi Nữ Thần",
227
+ "万吨": "Vạn Tấn",
228
+ "法克鱿": "Pháp Khắc Du",
229
+ "华盛顿市": "Hoa Thịnh Đốn Thị",
230
+ "草泥马": "Thảo Nê Mã",
231
+ "奥特曼": "Áo Đặc Mạn",
232
+ "部队": "Bộ Đội",
233
+ "铁头娃": "Thiết Đầu Oa",
234
+ "生化危机世界": "Sinh Hóa Khủng Hoảng Thế Giới",
235
+ "洪荒圣人": "Hồng Hoang Thánh Nhân",
236
+ "剑仙": "Kiếm Tiên",
237
+ "钢铁侠": "Cương Thiết Hùng",
238
  "哀嚎森林": "Ai Hao Sâm Lâm",
239
  "死魂之渊": "Tử Hồn Chi Uyên",
240
  "阴暗地穴": "Âm Ám Địa Huyết",
 
243
  "特罗丝族": "Tộc Trạc Lỗ Tư",
244
  "德尔塔": "Đặc Lạp",
245
  "始祖": "Thủy Tổ",
246
+ "机动战士高达": "Cơ Động Chiến Sĩ Cao Đà",
247
+ "命运高达": "Vận Mệnh Cao Đà",
248
+ "拂晓高达": "Phất Hiểu Cao Đà",
249
+ "祁连玖": "Kỳ Liên Cửu",
250
+ "卡俄斯": "Khả Ngao Tư",
251
+ "佛祖": "Phật Tổ",
252
+ "大梵天": "Đại Phạm Thiên",
253
+ "李汉河": "Lý Hán Hà",
254
+ "新世纪福音战士": "Tân Thế Kỷ Phúc Âm Chiến Sĩ",
255
+ "第十一使徒": "Đệ Thập Nhất Sử Đồ",
256
+ "恐怖天使": "Khủng Phố Thiên Sứ",
257
+ "第十六使徒": "Đệ Thập Lục Sử Đồ",
258
+ "子.宫天使": "Tử Cung Thiên Sứ",
259
+ "高达": "Cao Đạt",
260
+ "反物质动力炉": "Phản Vật Chất Động Lực Lô",
261
+ "ID藝術家": "ID Nghệ Sĩ",
262
+ "nydkd": "nydkd",
263
+ "黑暗小人偶": "Tăm Tối Tiểu Nhân Ngẫu",
264
+ "深渊魔神修": "Thâm Uyên Ma Thần Tu",
265
+ "高周波斩舰刀": "Cao Chu Tần Trảm Hạm Đao",
266
+ "电磁爆矢枪": "Điện Từ Bạo Thỉ Thương",
267
+ "斩舰刀": "Chiến Hạm Đao",
268
+ "时天空": "Thời Thiên Không",
269
+ "死劫花纹身": "Tử Kiếp Hoa Văn Thân",
270
+ "哈利波特": "Harry Potter",
271
+ "魔法石": "Ma Pháp Thạch",
272
  "加仑尔之刃": "Gia Luân Nhĩ Chi Nhận",
273
+ "木乃伊": "Mộc Nãi",
274
+ "夜骐": "Dạ Kỳ",
275
+ "独角兽": "Độc Giác Thú",
276
+ "雷鸟": "L��i Điểu",
277
+ "巨怪": "Cự Quái",
278
+ "物质融合": "Vật Chất Dung Hợp",
279
+ "霍格沃茨": "Hogwarts",
280
+ "汤姆·马沃罗·里德尔": "Tom Marvolo Riddle",
281
+ "黑魔王": "Hắc Ma Vương",
282
+ "阿不思·邓布利多": "Albus Dumbledore",
283
+ "盖勒特·格林德沃": "Gellert Grindelwald",
284
+ "康奈利·福吉": "Cornelius Fudge",
285
+ "哈利·波特": "Harry Potter",
286
+ "罗恩·韦斯莱": "Ron Weasley",
287
+ "韦斯莱": "Wesley",
288
+ "霍格沃兹学院": "Hoắc Cách Võ Tư học viện",
289
+ "奇洛": "Kỳ Lạc",
290
+ "伏地魔": "Phục Địa Ma",
291
+ "奥利凡德": "Áo Lí Văn Đức",
292
+ "紫杉木": "Tử Sam Mộc",
293
+ "火球龙头骨": "Hỏa Cầu Long Đầu Cốt",
294
+ "媚娃": "Mị Oa",
295
+ "精灵": "Tinh Linh",
296
+ "哈利.波特": "Hà Lễ.Ba Đặc",
297
+ "奥利凡德的魔杖商店": "Áo Lí Văn Đức đích ma trượng thương điếm",
298
+ "矛隼": "Mâu",
299
+ "玛瑙": "Mã Não",
300
+ "轮回者": "Luân hồi giả",
301
+ "霍格沃兹魔法学校": "Hogwarts Pháp Thuật Học Viện",
302
  "血脉嫁接": "Huyết Mạch Giáp Tiếp",
303
+ "霍格沃兹": "Học Viện Phù Thủy Hogwarts",
304
+ "挽秋凉": "Vãn Thu Lương",
305
+ "北冰洋": "Bắc Băng Dương",
306
+ "扶摇": "Phù Dao",
307
+ "獨家說愛": "Độc Gia Thuyết Ái",
308
+ "佩内洛·克里瓦特": "Bội Nội La·Khắc Lí Va Đặc",
309
+ "拉文克劳": "Lạp Văn Khắc Lâu",
310
+ "梅林": "Mai Lâm",
311
+ "佩内洛": "Bội Nội La",
312
+ "赫敏": "Hách Mẫn",
313
+ "Frozenwings": "Frozenwings",
314
+ "火焰咒": "Hoả Diệm Chú",
315
+ "倒挂金钟": "Đảo Quá Kim Chung",
316
+ "修复如初": "Tu Phục Như Sơ",
317
+ "乌龙出洞": "Ô Long Xuất Động",
318
  "醒魂药剂": "Tỉnh Hồn Dược Tề",
319
  "深渊矮人": "Thâm Uyên Ái Nhân",
320
  "ET": "ET",
 
343
  "黄金岩": "Hoàng Kim Nham",
344
  "巨龙": "Cự Long",
345
  "矮人": "Ải Nhân",
 
346
  "兽人": "Thú Nhân",
347
  "拼夕夕": "Tần Tịch Tịch",
348
  "蓝精灵": "Lam Tinh Linh",
349
  "乾天坤无": "Càn Thiên Khôn Vô",
350
  "萌丶妤": "Mạnh Tư",
 
351
  "娜迦": "Na Già",
352
  "六臂蛇魔": "Lục Tí Xà Ma",
 
353
  "憎恶": "Tăng Ác",
354
  "缝合怪": "Phùng Hợp Quái",
355
  "坠落心恒": "Trụy Lạc Tâm Hằng",
 
360
  "瘟疫-死劫花": "Ôn Dịch - Tử Kiếp Hoa",
361
  "污染仪式": "Ô Nhiễm Nghi Thức",
362
  "痛苦-折磨": "Khổ - Tri La",
 
363
  "煜煌夜": "Dịch Hoàng Dạ",
364
  "圣灵": "Thánh Linh",
365
  "圣徒": "Thánh Đồ",
 
372
  "百臂魔物": "Bách Tí Ma Vật",
373
  "蛇魔": "Xà Ma",
374
  "圣者灰烬": "Thánh Giả Tro Tàn",
 
375
  "勇武之战士": "Dũng Võ Chi Chiến Sĩ",
376
  "迅捷之躯": "Tốc Tiết Chi Thân",
377
  "毒物退避": "Độc Vật Thoái Tị",
 
414
  "陆地": "Lục Địa",
415
  "海洋": "Hải Dương",
416
  "远古纪元": "Viễn Cổ Kỷ Nguyên",
 
417
  "深渊魔物": "Thâm Uyên Ma Vật",
418
  "巨龙之力": "Cự Long Chi Lực",
419
  "影豹迅捷": "Ảnh Báo Tấn Tiết",
 
444
  "亨利·慕尔": "Hanh Lợi Mạc Nhĩ",
445
  "柯里佛.奥尔蕯加": "Khả Lí Phật. Âu Nhĩ Tư Già",
446
  "慕尔": "Mộ Nhĩ",
 
447
  "克雷": "Khắc Lai",
448
  "cds994": "cds994",
449
  "书友20200331143056621": "Thư hữu 20200331143056621",
 
470
  "猪猡": "Trư Nhã",
471
  "路人甲": "Lộ Nhân Giáp",
472
  "深渊教徒": "Thâm Uyên Giáo Đồ",
 
473
  "魔鬼": "Ma Quỷ",
474
  "黑死病": "Hắc Tử Bệnh",
475
  "瘟疫": "Vân Dịch",
 
579
  "孙启泽": "Tôn Khải Trạch",
580
  "黑崎叶风": "Hắc Kỳ Diệp Phong",
581
  "亚特语": "Á Đặc Ngữ",
 
582
  "喀斐拉图书馆": "Khắc Phi La Thư Viện",
583
  "拉尔特": "Lạp Nhĩ Đặc",
584
  "外骨骼-猩红": "Ngoại Cốt - Tinh Hồng",
 
589
  "传奇": "Truyền Kỳ",
590
  "格鲁尔": "Cách Lỗ Nhĩ",
591
  "灵魂结晶": "Linh Hồn Kết Tinh",
 
592
  "莫莱": "Mạc Lai",
 
593
  "玛顿公": "Mã Đốn Công",
594
  "亚特": "Á Đặc",
595
  "凌空之月": "Lăng Không Chi Nguyệt",
 
747
  "王室": "Vương thất",
748
  "哈利伽": "Hà Lễ Già",
749
  "万秘社": "Vạn Bí Xã",
 
750
  "起点币": "Khởi Điểm Tệ",
751
  "光之花": "Quang Chi Hoa",
752
  "卡尔纳果酒": "Khả Nhĩ Na Quả Tửu",
 
788
  "理查·沃兹": "Lý-xá·Vô-tư",
789
  "正主": "Chính Chủ",
790
  "奥尔蕯迦丝": "Áo Nhĩ Tư Già Tư",
 
791
  "陈仓": "Trần Thương",
 
792
  "赛娜": "Tái Na",
793
  "卡尔拉": "Khả Nhĩ La",
794
  "森林守护神": "Lâm Sâm Thủ Hộ Thần",
 
867
  "女妖哀嚎": "Nữ Yêu Ai Hao",
868
  "自我进化—邪怨武装": "Tự Ngã Tiến Hóa - Tà Oán Võ Trang",
869
  "永恒痛楚": "Vĩnh Hằng Thống Trứ",
 
870
  "祔の垞": "Huyên Chi Nhĩ",
871
  "丝蒂尔.奥拉": "Ti Đích Nhĩ. Áo La",
872
  "克拉瑟": "Khắc La Sắt",
 
938
  "格鲁": "Cách Lỗ",
939
  "帝国": "Đế Quốc",
940
  "智脑": "Trí Não",
 
941
  "天使之力": "Thiên Sứ Chi Lực",
942
  "天使之剑": "Thiên Sứ Chi Kiếm",
943
  "圣炎": "Thánh Viêm",
 
1022
  "会长": "Hội Trưởng",
1023
  "太阳权能": "Thái Dương Quyền Năng",
1024
  "星界": "Tinh Giới",
 
1025
  "奥尔奥尔蕯迦": "Áo Nhĩ Áo Nhĩ Tù Kha.",
1026
  "神殿": "Thần Điện",
1027
  "神座": "Thần Tọa",
 
1033
  "大地与生命之神": "Địa Mẫu Sinh Mệnh Thần",
1034
  "古拓海": "Cổ Thác Hải",
1035
  "奥克琉列": "Áo Khắc Lưu Liệt",
 
1036
  "流星火雨": "Lưu Tinh Hỏa Vũ",
1037
  "堕落者": "Đọa Lạc Giả",
1038
  "卟蒶手纞僾": "Bố Đồ Thủ Tiễn Nhiêu",
 
1060
  "妓馆": "Kỹ Quán",
1061
  "沙皇炸弹": "Sa Hoàng Tạc Đạn",
1062
  "修真者": "Tu Chân Giả",
1063
+ "奥利": "Áo Lệ",
1064
+ "美人鱼": "Mỹ Nhân Ngư",
1065
+ "塞壬": "Tế Nhâm",
1066
+ "海妖": "Hải Yêu",
1067
+ "魂之核": "Hồn Chi Hạch",
1068
+ "地板级强者": "Địa Bàn Cấp Cường Giả",
1069
+ "深渊层传送阵": "Thâm Uyên Tầng Truyền Tống Trận",
1070
+ "鹰身女妖": "Ưng Thân Nữ Yêu",
1071
+ "永恒方尖塔": "Vĩnh Hằng Phương Tiêm Tháp",
1072
+ "龙凤仙": "Long Phượng Tiên",
1073
  "闹市区": "Náo Thị Khu",
1074
  "禁林": "Cấm Lâm",
1075
  "治安部": "Chi An Bộ",
1076
+ "血金币": "Huyết Kim Bội",
1077
+ "爱乐维修号": "Ái Nhạc Tu Bệnh Hào",
1078
+ "斗破苍穹": "Đấu Phá Thương Khung",
1079
+ "柳下惠": "Liễu Hạ Huệ",
1080
+ "克尔拉商会": "Khắc Nhĩ La Thương Hội",
1081
+ "纯血炎魔": "Thuần Huyết Viêm Ma",
1082
+ "龟兔赛跑": "Quy Thỏ Tố Tục",
1083
+ "位面意识结晶": "Vị Diện Ý Thức Kết Tinh",
1084
+ "基础型": "Cơ Bản Hình",
1085
  "格伦斯王室": "Vương thất Grêns",
1086
+ "埃恩特位面": "Ái Nhĩ Đặc Vị Diện",
1087
+ "特尔硫斯星系": "Đặc Nhĩ Lưu Tư Tinh Hệ",
1088
+ "法埃": "Pháp Ai",
1089
+ "埃流族": "Ái Lưu Tộc",
1090
+ "科尔市": "Kho Nhĩ Thành",
1091
+ "法埃星": "Pháp Ngải Tinh",
1092
+ "皮亚尔": "Bì Á Nhã",
1093
+ "奥尔特机动部队": "Áo Nhĩ Đặc Cơ Động Bộ Đội",
1094
+ "白之泽演": "Bạch Chi Trạch Diễn",
1095
+ "总统": "Tổng Thống",
1096
+ "奥尔特": "Áo Nhĩ Đặc",
1097
+ "专家": "Chuyên gia",
1098
+ "空间通道": "Không gian thông đạo",
1099
+ "世界": "Thế giới",
1100
+ "门户": "Môn hộ",
1101
+ "奇点": "Kỳ Điểm",
1102
  "洞察之眼-破虚": "Động Sát Chi Nhãn - Phá Hư",
1103
  "蜥蜴人": "Tích Dịch Nhân",
1104
+ "清净时光": "Thanh Tịnh Thời Quang",
1105
+ "丛林里的风": "Tùng Lâm Lí Phong",
1106
+ "蜘蛛恶魔": "Tri Chu Tinh Ma",
1107
+ "四臂恶魔": "Tứ Tí Ác Ma",
1108
+ "队长": "Đội Trưởng",
1109
+ "洲际导弹": "Châu Tế Đạn Đạo",
1110
+ "火箭弹": "Hỏa Tiễn Đạn",
1111
+ "军事基地": "Quân Sự Cơ Địa",
1112
+ "顾问": "Quản Vấn",
1113
  "剑风传奇": "Kiếm Phong Truyền Kỳ",
1114
+ "卫星": "Vệ tinh",
1115
+ "太空": "Không Gian",
1116
+ "空间站": "Không Gian Trạm",
1117
+ "宇航员": "Vũ Hành Viên",
1118
+ "外天空": "Ngoại Không",
1119
+ "星球": "Tinh Cầu",
1120
+ "周边": "Chu Biên",
1121
+ "天女": "Thiên Nữ",
1122
+ "加里共和国": "Gia Lợi Cộng Hòa Quốc",
1123
+ "冥河河岸": "Minh Hà Hà Ngạn",
1124
  "格伦瓦": "Cách Luân Oa",
1125
  "高周波刃": "Cao Chu Tần Nhận",
1126
  "天罗地网": "Thiên La Địa Võng",
1127
+ "走法师": "Tẩu Pháp Sư",
1128
+ "法师型恶魔": "Pháp Sư Hình Ác Ma",
1129
+ "空间门": "Không Gian Môn",
1130
+ "4532143": "Tứ Ngũ Tam Nhị Nhất Tam",
1131
+ "格拉曼·埃流亚·忒": "Cách La Mạn · Y Lưu Á · Đặc",
1132
  "科伦": "Khoa Luân",
1133
  "绯色虚空": "Phi Sắc Hư Không",
1134
  "世界之心": "Thế Giới Tâm",
1135
+ "克伦布": "Khắc Luân Bố",
1136
+ "阿特留": "A Đặc Lưu",
1137
+ "查尔斯拉": "Tra Nhã Tư La",
1138
+ "雅荷德": "Nhã Hà Đức",
1139
+ "母星": "Mẫu Tinh",
1140
  "巫陀玛格": "Vu Đà Ma Cách",
1141
  "托德": "Thác Đức",
1142
+ "N卡": "N Ká",
1143
+ "ssr卡": "SSR Ká",
1144
+ "魔窟": "Ma Khuyết",
1145
+ "灭世": "Diệt Thế",
1146
+ "重生": "Trùng Sinh",
1147
+ "你若安好便是阴天": "Nếu Ngươi An Lành Chính Là Ngày Âm U",
1148
+ "英国伦敦": "Anh Quốc Luân Đôn",
1149
+ "奥运会": "Olympic",
1150
+ "scp": "SCP",
1151
+ "尤里安": "Ưu Lý An",
1152
+ "英镑": "Anh Bảng",
1153
+ "共通语言": "Thông Tục Ngôn",
1154
+ "百度百科": "Bách Độ Bách Khoa",
1155
+ "维基百科": "Vị Cơ Bách Khoa",
1156
+ "vb": "VB",
1157
+ "c语言": "C Ngôn",
1158
+ "c++": "C++",
1159
+ "net": "NET",
1160
+ "java": "Java",
1161
+ "2047年": "Nhiên Bát Thập Tứ Thất",
1162
+ "��敦": "Luân Đôn",
1163
+ "麦当劳": "Mạch Đăng Lâu",
1164
+ "菲尔拉·奥贝罗": "Phi Nhĩ La·Áo Bối La",
1165
  "凯亚": "Khải Á",
1166
  "巫师纪": "Pháp sư Kỷ",
1167
+ "丘比特": "Khưu Bí Đặc",
1168
+ "道琼斯": "Đạo Kinh",
1169
+ "奥贝罗": "Áo Bối La",
1170
+ "河蟹": "Hà Khai",
1171
+ "威斯敏斯特": "Uy Tư Mẫn Tư Đặc",
1172
+ "梅菲尔公馆": "Mai Phi Nhĩ Công Quán",
1173
+ "国防部": "Quốc Phòng Bộ",
1174
+ "埃尔莎伯爵": "Ngải Nhĩ Tát Bá Tước",
1175
+ "BBC电视台": "BBC Điện Thị Đài",
1176
+ "地平线号": "Địa Bình Hoành",
1177
+ "地平线号消失事件": "Địa Bình Hoành Tiêu Thất Sự Vụ",
1178
+ "威尔博士": "Uy Nhĩ Bác Sĩ",
1179
+ "海王星": "Hải Vương Tinh",
1180
  "卡尔特": "Khả Đặc",
1181
  "埃尔斯拉": "Ngải Nhĩ Tư La",
1182
  "古老巫师": "Cổ Lão Vu Sư",
1183
  "985": "Cửu Bát Ngũ",
1184
+ "万有引力迁跃器": "Vạn Hữu Dẫn Lực Thiên Dược Khí",
1185
+ "黑洞表面": "Hắc Động Bề Mặt",
1186
+ "E=MC^2": "E=MC^2",
1187
+ "洛斯克号号": "Lạc Tư Khắc Hào Hào",
1188
+ "米勒": "Mễ Lặc",
1189
+ "威尔": "Uy Nhĩ",
1190
+ "维尔氏": "Vi Nhĩ Thị",
1191
+ "拉丁语": "La Tinh Ngữ",
1192
+ "释吾": "Thích Ngô",
1193
+ "释汝": "Thích Như",
1194
+ "太空总署": "Thái Không Tổng Xứ",
1195
+ "冥界": "Minh Giới",
1196
+ "石乐志": "Thạch Lạc Chí",
1197
  "父王": "Phụ Vương",
1198
  "全学院": "Toàn Học Viện",
1199
  "Proselyte": "Proselyte",
1200
+ "血神": "Huyết Thần",
1201
+ "颅座": "Lâu Tọa",
1202
+ "战锤": "Chiến Chùy",
1203
+ "超光速航行": "Siêu Quang Tốc Hành",
1204
+ "玛德": "Mác Đức",
1205
+ "拉斐亚": "Lạp Phi Á",
1206
+ "地平线": "Địa Bình Tuyến",
1207
+ "洛斯克": "Lạc Tư Khắc",
1208
+ "总理": "Thủ Tướng",
1209
+ "女王": "Nữ Vương",
1210
+ "拉斐亚号": "Lạp Phi Á hiệu",
1211
+ "法国": "Pháp Quốc",
1212
  "不可名状拳": "Bất Khả Danh Trạng Quyền",
1213
+ "艾尔索普之星.移动毁灭者": "Ái Nhĩ Tác Phú Chi Tinh. Di Động Hủy Diệt Giả",
1214
+ "圣保罗大教堂": "Thánh Bảo Lô Đại Giáo Đường",
1215
+ "太阳系": "Thái Dương Hệ",
1216
+ "火星指挥官": "Hỏa Tinh Chỉ Huy Quan",
1217
+ "吨": "Đơn vị tấn",
1218
+ "轮回者小队": "Luân Hồi Giả Đội",
1219
+ "伟大血神": "Vĩ Đại Huyết Thần",
1220
+ "恐虐": "Khủng Nhiếp",
1221
+ "银河系": "Ngân Hà Hệ",
1222
+ "轮回者队长": "Luân Hồi Giả Đội Trưởng",
1223
+ "恐虐大魔": "Khủng Nhiếp Đại Ma",
1224
+ "bbc": "BBC",
1225
+ "威廉王子": "Uy Liêm Vương Tử",
1226
+ "查尔斯王子": "Xá Lạc Vương Tử",
1227
+ "伯爵": "Bắc Tước",
1228
+ "火星基地": "Hỏa Tinh Cơ Địa"
1229
  }