raymondt commited on
Commit
58a3140
·
verified ·
1 Parent(s): 9a06e73

Upload 9967174.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. 9967174.json +148 -0
9967174.json ADDED
@@ -0,0 +1,148 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ {
2
+ "天岚宗": "Thiên Lam Tông",
3
+ "徐阳": "Từ Dương",
4
+ "张无极": "Trương Vô Cực",
5
+ "三千道州": "Tam Thiên Đạo Châu",
6
+ "凌青姝": "Lăng Thanh Xu",
7
+ "天云宗": "Thiên Vân Tông",
8
+ "云山宗": "Vân Sơn Tông",
9
+ "齐州": "Tề Châu",
10
+ "刘真": "Lưu Chân",
11
+ "鱼三娘": "Ngư Tam Nương",
12
+ "方天剑": "Phương Thiên Kiếm",
13
+ "天武郡": "Thiên Võ quận",
14
+ "冰魄雪莲": "Băng Phách Tuyết Liên",
15
+ "乐毅": "Nhạc Nghị",
16
+ "天风宗": "Thiên Phong Tông",
17
+ "嗜血邪豹": "Thị Huyết Tà Báo",
18
+ "极命剑": "Cực Mệnh Kiếm",
19
+ "徐老祖": "Từ lão tổ",
20
+ "金丹期": "Kim Đan Kỳ",
21
+ "陈狂刀": "Trần Cuồng Đao",
22
+ "练气期": "Luyện Khí Kỳ",
23
+ "绝冰山": "Tuyệt Băng Sơn",
24
+ "狂烈斩": "Cuồng Liệt Trảm",
25
+ "方言": "Phương Ngôn",
26
+ "徐东": "Từ Đông",
27
+ "阎王": "Diêm Vương",
28
+ "破灵丹": "Phá Linh Đan",
29
+ "陈凡": "Trần Phàm",
30
+ "炼气": "Luyện Khí",
31
+ "筑基": "Trúc Cơ",
32
+ "金丹": "Kim Đan",
33
+ "元婴": "Nguyên Anh",
34
+ "洞天境": "Động Thiên Cảnh",
35
+ "赵龙": "Triệu Long",
36
+ "灵宝拍卖会": "Linh Bảo đấu giá hội",
37
+ "破婴丹": "Phá Anh Đan",
38
+ "阵盘": "Trận Bàn",
39
+ "天王老子": "Thiên Vương Lão Tử",
40
+ "七杀阵": "Thất Sát Trận",
41
+ "冰晶球": "Băng Tinh Cầu",
42
+ "胡涛": "Hồ Đào",
43
+ "张双天": "Trương Song Thiên",
44
+ "保命剑": "Bảo Mệnh Kiếm",
45
+ "青冥印": "Thanh Minh Ấn",
46
+ "老祖": "Lão Tổ",
47
+ "刘三龙": "Lưu Tam Long",
48
+ "灵宝会": "Linh Bảo Hội",
49
+ "三百郡": "Tam Bách Quận",
50
+ "徐阳老祖": "Từ Dương Lão Tổ",
51
+ "魔云宗": "Ma Vân Tông",
52
+ "赵白": "Triệu Bạch",
53
+ "七字一杀": "Thất Tự Nhất Sát",
54
+ "七杀合一": "Thất Sát Hợp Nhất",
55
+ "破境丹": "Phá Cảnh Đan",
56
+ "半步元婴": "Bán Bộ Nguyên Anh",
57
+ "九阴刺": "Cửu Âm Thứ",
58
+ "邓玄": "Đặng Huyền",
59
+ "齐州城": "Tề Châu Thành",
60
+ "源火剑": "Nguyên Hỏa Kiếm",
61
+ "灵石": "Linh Thạch",
62
+ "云兽": "Vân Thú",
63
+ "天魔宗": "Thiên Ma Tông",
64
+ "狂刀": "Cuồng Đao",
65
+ "七杀": "Thất Sát",
66
+ "天武郡城": "Thiên Vũ Quận Thành",
67
+ "天武郡城主": "Thiên Vũ Quận Thành Chủ",
68
+ "元婴期": "Nguyên Anh kỳ",
69
+ "筑基期": "Trúc Cơ kỳ",
70
+ "宇天雄": "Vũ Thiên Hùng",
71
+ "天武郡郡主": "Thiên Võ quận quận chủ",
72
+ "灵宝会拍卖会": "Linh Bảo Hội đấu giá hội",
73
+ "刘蛋": "Lưu Đản",
74
+ "张动": "Trương Động",
75
+ "复生丹": "Phục Sinh Đan",
76
+ "钟奇": "Chung Kỳ",
77
+ "华胜": "Hoa Thắng",
78
+ "天杀莲": "Thiên Sát Liên",
79
+ "华生": "Hoa Sinh",
80
+ "刘云清": "Lưu Vân Thanh",
81
+ "张也": "Trương Dã",
82
+ "白莲幽冥蜘": "Bạch Liên U Minh Tri",
83
+ "钟老祖": "Chung lão tổ",
84
+ "钟奇老祖": "Chung Kỳ lão tổ",
85
+ "季泰": "Quý Thái",
86
+ "嗜血会": "Thị Huyết Hội",
87
+ "杀手珠组织": "Tổ Chức Châu Sát Thủ",
88
+ "白凝眉": "Bạch Ngưng Mi",
89
+ "宗主": "Tông Chủ",
90
+ "开山祖师": "Khai Sơn Tổ Sư",
91
+ "魔图案狂蛟": "Ma Đồ Án Cuồng Giao",
92
+ "魔天狂蛟": "Ma Thiên Cuồng Giao",
93
+ "天阳山": "Thiên Dương Sơn",
94
+ "天阳宗": "Thiên Dương Tông",
95
+ "白家": "Bạch gia",
96
+ "灵固丹草": "Linh Cố Đan Thảo",
97
+ "固丹草": "Cố Đan Thảo",
98
+ "徐刚": "Từ Cương",
99
+ "白眉": "Bạch Mi",
100
+ "百家": "Bách Gia",
101
+ "小眉": "Tiểu Mi",
102
+ "白霸刀": "Bạch Bá Đao",
103
+ "筑基丹": "Trúc Cơ Đan",
104
+ "赵天宇": "Triệu Thiên Vũ",
105
+ "至阳天血": "Chí Dương Thiên Huyết",
106
+ "赵白宇": "Triệu Bạch Vũ",
107
+ "齐州分会": "Tề Châu phân hội",
108
+ "天阳中宗": "Thiên Dương Trung Tông",
109
+ "许龙": "Hứa Long",
110
+ "摩魔天狂蛟": "Ma Ma Thiên Cuồng Giao",
111
+ "封穴七煞迷阵": "Phong Huyệt Thất Sát Mê Trận",
112
+ "张天俊": "Trương Thiên Tuấn",
113
+ "灵宝拍卖会天武郡分会": "Linh Bảo đấu giá hội Thiên Vũ quận phân hội",
114
+ "九幽地狱": "Cửu U Địa Ngục",
115
+ "虚灵草": "Hư Linh Thảo",
116
+ "田襄": "Điền Tương",
117
+ "大汉": "Đại Hán",
118
+ "炼气境": "Luyện Khí Cảnh",
119
+ "乱魂铃铛": "Loạn Hồn Linh Đang",
120
+ "护命剑": "Hộ Mệnh Kiếm",
121
+ "金丹境": "Kim Đan Cảnh",
122
+ "凌虚丹": "Lăng Hư Đan",
123
+ "凌虚草": "Lăng Hư Thảo",
124
+ "柳三": "Liễu Tam",
125
+ "郡王府": "Quận vương phủ",
126
+ "元婴修士": "Nguyên Anh tu sĩ",
127
+ "金丹修士": "Kim Đan tu sĩ",
128
+ "凌清姝": "Lăng Thanh Xu",
129
+ "天魔舞": "Thiên Ma Vũ",
130
+ "天魔女": "Thiên Ma Nữ",
131
+ "鬼头": "Quỷ Đầu",
132
+ "灵宝拍卖行": "Linh Bảo đấu giá hành",
133
+ "方家": "Phương gia",
134
+ "元婴境": "Nguyên Anh Cảnh",
135
+ "醉梦楼": "Túy Mộng Lâu",
136
+ "十里亭": "Thập Lí Đình",
137
+ "方大少爷": "Phương đại thiếu gia",
138
+ "安禄山": "An Lộc Sơn",
139
+ "老鸨": "Lão Mụ",
140
+ "黑衣老鬼": "Hắc Y lão quỷ",
141
+ "筑基境": "Trúc Cơ cảnh",
142
+ "穷极齐州": "Cùng Cực Tề Châu",
143
+ "剑修": "Kiếm Tu",
144
+ "剑意": "Kiếm Ý",
145
+ "十里亭四猛虎": "Thập Lý Đình Tứ Mãnh Hổ",
146
+ "噬元狂风斩": "Phệ Nguyên Cuồng Phong Trảm",
147
+ "天灵盖": "Thiên Linh Cái"
148
+ }