raymondt commited on
Commit
5b15119
·
verified ·
1 Parent(s): b54e86f

Upload BV1ytAserEN3.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. BV1ytAserEN3.json +144 -0
BV1ytAserEN3.json ADDED
@@ -0,0 +1,144 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ {
2
+ "孙悟空": "Tôn Ngộ Không",
3
+ "猪八戒": "Trư Bát Giới",
4
+ "菩提老祖": "Bồ Đề Lão Tổ",
5
+ "须菩提祖师": "Tu Bồ Đề Tổ Sư",
6
+ "须菩提": "Tu Bồ Đề",
7
+ "悟法": "Ngộ Pháp",
8
+ "徐芳": "Từ Phương",
9
+ "李靖": "Lý Tịnh",
10
+ "哪吒": "Na Tra",
11
+ "天波旬": "Thiên Ba Tuần",
12
+ "冥河老祖": "Minh Hà Lão Tổ",
13
+ "如来": "Như Lai",
14
+ "波旬": "Ba Tuần",
15
+ "徐方": "Từ Phương",
16
+ "太乙真人": "Thái Ất chân Nhân",
17
+ "陆压": "Lục Áp",
18
+ "吴氏": "Ngô Thị",
19
+ "玉帝": "Ngọc Đế",
20
+ "杨戬": "Dương Tiễn",
21
+ "陆压道人": "Lục Áp đạo nhân",
22
+ "赤岭": "Xích Lĩnh",
23
+ "范无救": "Phạm Vô Cứu",
24
+ "秦广王": "Tần Quảng Vương",
25
+ "徐放": "Từ Phóng",
26
+ "地藏王": "Địa Tạng Vương",
27
+ "地藏": "Địa Tạng",
28
+ "地藏王菩萨": "Địa Tạng Vương Bồ Tát",
29
+ "阎君": "Diêm Quân",
30
+ "世尊": "Thế Tôn",
31
+ "牛头马面": "Ngưu Đầu Mã Diện",
32
+ "黑白无常": "Hắc Bạch Vô Thường",
33
+ "生死判官": "Sinh Tử Phán Quan",
34
+ "如来佛祖": "Như Lai Phật Tổ",
35
+ "紫天伟": "Tử Thiên Vĩ",
36
+ "阿修罗": "A Tu La",
37
+ "姬静": "Cơ Tĩnh",
38
+ "吴": "Ngô",
39
+ "李长庚": "Lý Trường Canh",
40
+ "昊天玉帝": "Hạo Thiên Ngọc Đế",
41
+ "太白金星": "Thái Bạch Kim Tinh",
42
+ "托塔天王": "Thác Tháp Thiên Vương",
43
+ "二郎神": "Nhị Lang Thần",
44
+ "哪吒三太子": "Na Tra Tam Thái Tử",
45
+ "杨婵": "Dương Thiền",
46
+ "百花仙子": "Bách Hoa Tiên Tử",
47
+ "七仙女": "Thất Tiên Nữ",
48
+ "王母": "Vương Mẫu",
49
+ "太白": "Thái Bạch",
50
+ "陈诗礼": "Trần Thi Lễ",
51
+ "敖广": "Ngao Quảng",
52
+ "盘古": "Bàn Cổ",
53
+ "巨灵神": "Cự Linh Thần",
54
+ "龙王": "Long Vương",
55
+ "方寸山": "Phương Thốn Sơn",
56
+ "九头虫": "Cửu Đầu Trùng",
57
+ "武曲星君": "Vũ Khúc Tinh Quân",
58
+ "北斗七星君": "Bắc Đẩu Thất Tinh Quân",
59
+ "贪狼": "Tham Lang",
60
+ "巨门": "Cự Môn",
61
+ "破军": "Phá Quân",
62
+ "禄存": "Lộc Tồn",
63
+ "文曲": "Văn Khúc",
64
+ "廉贞": "Liêm Trinh",
65
+ "紫微大帝": "Tử Vi Đại Đế",
66
+ "赢政": "Doanh Chính",
67
+ "斩魔神将": "Trảm Ma Thần Tướng",
68
+ "神策迎天将": "Thần Sách Nghênh Thiên Tướng",
69
+ "徐神将": "Từ Thần Tướng",
70
+ "徐之威": "Từ Chi Uy",
71
+ "徐卿": "Từ Khanh",
72
+ "女娲娘娘": "Nữ Oa Nương Nương",
73
+ "雾法": "Ngộ Pháp",
74
+ "准提": "Chuẩn Đề",
75
+ "四公主": "Tứ công chúa",
76
+ "东海": "Đông Hải",
77
+ "花果山": "Hoa Quả Sơn",
78
+ "美猴王": "Mỹ Hầu Vương",
79
+ "孙权": "Tôn Quyền",
80
+ "通臂猿猴": "Thông T臂 Viên Hầu",
81
+ "悟空": "Ngộ Không",
82
+ "三圣母": "Tam Thánh Mẫu",
83
+ "东海四公": "Đông Hải Tứ Công",
84
+ "敖听心": "Ngao Thính Tâm",
85
+ "敖天星": "Ngao Thiên Tinh",
86
+ "龟丞相": "Quy Thừa Tướng",
87
+ "谢江": "Tạ Giang",
88
+ "禹王": "Vũ Vương",
89
+ "太上老君": "Thái Thượng Lão Quân",
90
+ "敖听": "Ngao Thính",
91
+ "蟹江": "Giải Giang",
92
+ "敖廷星": "Ngao Đình Tinh",
93
+ "九阴": "Cửu Âm",
94
+ "敖汀星": "Ngao Đinh Tinh",
95
+ "九阴妖圣": "Cửu Âm Yêu Thánh",
96
+ "唐三藏": "Đường Tam Tạng",
97
+ "白骨精": "Bạch Cốt Tinh",
98
+ "青阳": "Thanh Dương",
99
+ "徐方法": "Từ Phương Pháp",
100
+ "蛟龙": "Giao Long",
101
+ "大鹏": "Đại Bằng",
102
+ "牛魔王": "Ngưu Ma Vương",
103
+ "蛟魔王": "Giao Ma Vương",
104
+ "鹏魔王": "Bằng Ma Vương",
105
+ "乌巢禅师": "Ô Sào Thiền Sư",
106
+ "帝俊": "Đế Tuấn",
107
+ "赵公明": "Triệu Công Minh",
108
+ "乌巢": "Ô Sào",
109
+ "观音尊者": "Quan Âm Tôn Giả",
110
+ "纣王": "Trụ Vương",
111
+ "佛祖": "Phật Tổ",
112
+ "多宝道人": "Đa Bảo Đạo Nhân",
113
+ "须菩提祖": "Tu Bồ Đề Tổ",
114
+ "紫金": "Tử Kim",
115
+ "吴一心": "Ngô Nhất Tâm",
116
+ "蝎子精": "Bọ Cạp Tinh",
117
+ "吴青": "Ngô Thanh",
118
+ "积雷山": "Tích Lôi Sơn",
119
+ "魔云洞": "Ma Vân Động",
120
+ "万岁狐王": "Vạn Tuế Hồ Vương",
121
+ "玉面狐狸": "Ngọc Diện Hồ Ly",
122
+ "玉面": "Ngọc Diện",
123
+ "玉面狐狸精": "Ngọc Diện Hồ Ly Tinh",
124
+ "罗刹女": "La Sát Nữ",
125
+ "于东海": "Vu Đông Hải",
126
+ "袁弘": "Viên Hoằng",
127
+ "女儿国国王": "Nữ Nhi Quốc Quốc Vương",
128
+ "太师": "Thái Sư",
129
+ "西凉女国国王": "Tây Lương Nữ Quốc Quốc Vương",
130
+ "轻微": "Khinh Vi",
131
+ "子明": "Tử Minh",
132
+ "盘古大神": "Bàn Cổ Đại Thần",
133
+ "鸿钧道祖": "Hồng Quân Đạo Tổ",
134
+ "天伟": "Thiên Vĩ",
135
+ "天尾": "Thiên Vĩ",
136
+ "子母和尚": "Tử Mẫu Hòa Thượng",
137
+ "天唯": "Thiên Duy",
138
+ "玉色天": "Ngọc Sắc Thiên",
139
+ "伍子天伟": "Ngũ Tử Thiên Vĩ",
140
+ "阿弥陀佛": "A Di Đà Phật",
141
+ "清虚": "Thanh Hư",
142
+ "敖庭心": "Ngao Đình Tâm",
143
+ "燃灯": "Nhiên Đăng"
144
+ }