raymondt commited on
Commit
62a0eba
·
verified ·
1 Parent(s): 5d357e5

Upload 35624.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. 35624.json +278 -0
35624.json ADDED
@@ -0,0 +1,278 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ {
2
+ "桂花": "Quế Hoa",
3
+ "饮子": "Ẩm Tử",
4
+ "青竹篓": "Thanh Trúc Lũ",
5
+ "金明河": "Kim Minh Hà",
6
+ "陆景": "Lục Cảnh",
7
+ "王老吉": "Vương Lão Cát",
8
+ "小浣熊": "Tiểu Hoán Hùng",
9
+ "陈": "Trần",
10
+ "青竹帮": "Thanh Trúc Bang",
11
+ "邬江城": "Ổ Giang Thành",
12
+ "邬江": "Ổ Giang",
13
+ "大运河": "Đại Vận Hà",
14
+ "陈朝": "Trần Triều",
15
+ "丹田": "Đan Điền",
16
+ "不容": "Bất Dung",
17
+ "气冲": "Khí Xung",
18
+ "张家码头": "Trương Gia Mã Đầu",
19
+ "京师": "Kinh Sư",
20
+ "夏槐": "Hạ Hòe",
21
+ "洗剑阁": "Tẩy Kiếm Các",
22
+ "魏子羡": "Ngụy Tử Tiện",
23
+ "七侠": "Thất Hiệp",
24
+ "萧师伯": "Tiêu sư bá",
25
+ "风尘七侠": "Phong Trần Thất Hiệp",
26
+ "章三丰": "Chương Tam Phong",
27
+ "翻天鹞子": "Phiên Thiên Diêu Tử",
28
+ "酒肉和尚": "Tửu Nhục Hòa Thượng",
29
+ "青云榜": "Thanh Vân Bảng",
30
+ "盘游饭": "Bàn Du Phạn",
31
+ "章老爷子": "Chương lão gia tử",
32
+ "常定": "Thường Định",
33
+ "观音坪": "Quan Âm Bình",
34
+ "妙真师太": "Diệu Chân sư thái",
35
+ "陆少侠": "Lục thiếu hiệp",
36
+ "多宝阁": "Đa Bảo Các",
37
+ "解连铖": "Giải Liên Thành",
38
+ "小头": "Tiểu Đầu",
39
+ "棍子": "Côn Tử",
40
+ "签筹": "Thiêm Trù",
41
+ "粟米": "Túc Mễ",
42
+ "飞蓬船": "Phi Bồng Thuyền",
43
+ "北冥": "Bắc Minh",
44
+ "巩楼": "Củng Lâu",
45
+ "陆景先": "Lục Cảnh Tiên",
46
+ "何氏": "Hà thị",
47
+ "方子京": "Phương Tử Kinh",
48
+ "宋朝": "Tống triều",
49
+ "樊楼": "Phàn Lâu",
50
+ "矾楼": "Phàn Lâu",
51
+ "东京梦华录": "Đông Kinh Mộng Hoa Lục",
52
+ "画痴": "Họa Si",
53
+ "逍遥山庄": "Tiêu Dao Sơn Trang",
54
+ "白玉公子": "Bạch Ngọc công tử",
55
+ "吕屏": "Lữ Bình",
56
+ "吕梅郎": "Lữ Mai Lang",
57
+ "天玑子": "Thiên Cơ Tử",
58
+ "卫大娘": "Vệ Đại Nương",
59
+ "仁通当铺": "Nhân Thông Đương Phô",
60
+ "朱富贵": "Chu Phú Quý",
61
+ "天榜": "Thiên Bảng",
62
+ "丹青国手": "Đan Thanh Quốc Thủ",
63
+ "亥时": "Hợi Thời",
64
+ "牛九": "Ngưu Cửu",
65
+ "肩髎": "Kiên Liêu",
66
+ "髀关": "Tỳ Quan",
67
+ "悬空寺": "Huyền Không Tự",
68
+ "云水静慈阁": "Vân Thủy Tĩnh Từ Các",
69
+ "任督二脉": "Nhâm Đốc nhị mạch",
70
+ "漕帮": "Tào Bang",
71
+ "芙儿": "Phù Nhi",
72
+ "无字天书": "Vô Tự Thiên Thư",
73
+ "蒋老八": "Tưởng Lão Bát",
74
+ "洗髓锻骨经": "Tẩy Tủy Đoán Cốt Kinh",
75
+ "逍遥诀": "Tiêu Dao Quyết",
76
+ "慈光普照": "Từ Quang Phổ Chiếu",
77
+ "剑心通明": "Kiếm Tâm Thông Minh",
78
+ "天魔十三音": "Thiên Ma Thập Tam Âm",
79
+ "周师父": "Chu sư phụ",
80
+ "林苏武": "Lâm Tô Vũ",
81
+ "席娜": "Tịch Na",
82
+ "阿木": "A Mộc",
83
+ "督脉": "Đốc Mạch",
84
+ "七星伴月剑": "Thất Tinh Bạn Nguyệt Kiếm",
85
+ "疯魔一百零八杖": "Phong Ma Nhất Bách Linh Bát Trượng",
86
+ "马中宝": "Mã Trung Bảo",
87
+ "马冬梅": "Mã Đông Mai",
88
+ "鹤手": "Hạc Thủ",
89
+ "白姓汉子": "Hán tử họ Bạch",
90
+ "二侠": "Nhị Hiệp",
91
+ "惊涛怒浪": "Kinh Đào Nộ Lãng",
92
+ "小金刚劲": "Tiểu Kim Cương Kính",
93
+ "巨骨": "Cự Cốt",
94
+ "商阳": "Thương Dương",
95
+ "当头杖喝": "Đương Đầu Trượng Hát",
96
+ "寅时": "Dần Thời",
97
+ "马管事": "Mã quản sự",
98
+ "菩萨庙": "Bồ Tát Miếu",
99
+ "曲池穴": "Khúc Trì huyệt",
100
+ "肩井穴": "Kiên Tỉnh huyệt",
101
+ "横扫八方": "Hoành Tảo Bát Phương",
102
+ "俞六郎茶坊": "Du Lục Lang trà phường",
103
+ "秦小头": "Tần Tiểu Đầu",
104
+ "邱员外": "Khâu viên ngoại",
105
+ "章供奉": "Chương cung phụng",
106
+ "放下屠刀": "Phóng Hạ Đồ Đao",
107
+ "雍城令": "Ung Thành Lệnh",
108
+ "紫玲珑": "Tử Linh Lung",
109
+ "秦正元": "Tần Chính Nguyên",
110
+ "郭二爷": "Quách Nhị Gia",
111
+ "三虎堂": "Tam Hổ Đường",
112
+ "黄堂主": "Hoàng Đường Chủ",
113
+ "横扫八荒": "Hoành Tảo Bát Hoang",
114
+ "解帮主": "Giải bang chủ",
115
+ "书中残念": "Thư Trung Tàn Niệm",
116
+ "九泉之下": "Cửu Tuyền Chi Hạ",
117
+ "殷护法": "Ân Hộ Pháp",
118
+ "殷": "Ân",
119
+ "顾当家": "Cố đương gia",
120
+ "王掌柜": "Vương chưởng quỹ",
121
+ "采薇": "Thái Vi",
122
+ "宋公子": "Tống công tử",
123
+ "顾采薇": "Cố Thải Vi",
124
+ "宋仲文": "Tống Trọng Văn",
125
+ "贞洁烈妇": "Trinh Tiết Liệt Phụ",
126
+ "给事郎": "Cấp Sự Lang",
127
+ "监察御史": "Giám Sát Ngự Sử",
128
+ "南海": "Nam Hải",
129
+ "东南商会": "Đông Nam Thương Hội",
130
+ "沈会长": "Hội trưởng Thẩm",
131
+ "鹤啄": "Hạc Trác",
132
+ "追魂鞭": "Truy Hồn Tiên",
133
+ "殷青": "Ân Thanh",
134
+ "章老先生": "Chương lão tiên sinh",
135
+ "锦绣坊": "Cẩm Tú phường",
136
+ "孙红袖": "Tôn Hồng Tụ",
137
+ "长春掌": "Trường Xuân Chưởng",
138
+ "天马镖局": "Thiên Mã Tiêu Cục",
139
+ "赵老爷子": "Triệu lão gia tử",
140
+ "陆": "Lục",
141
+ "孙���娘": "Tôn cô nương",
142
+ "马师父": "Mã sư phụ",
143
+ "林管事": "Lâm quản sự",
144
+ "白鹤入水": "Bạch Hạc Nhập Thủy",
145
+ "小乙": "Tiểu Ất",
146
+ "慧闻大师": "Tuệ Văn đại sư",
147
+ "万毒谷": "Vạn Độc Cốc",
148
+ "眼儿媚": "Nhãn Nhi Mị",
149
+ "东门无策": "Đông Môn Vô Sách",
150
+ "吕轻候": "Lữ Khinh Hầu",
151
+ "三毒王": "Tam Độc Vương",
152
+ "五毒候": "Ngũ Độc Hầu",
153
+ "皇城司": "Hoàng Thành Tư",
154
+ "宴石": "Yến Thạch",
155
+ "坠入凡尘": "Trụy Nhập Phàm Trần",
156
+ "京城": "Kinh Thành",
157
+ "御史台": "Ngự Sử Đài",
158
+ "六侠": "Lục Hiệp",
159
+ "极乐宫": "Cực Lạc Cung",
160
+ "秦楼楚馆": "Tần Lâu Sở Quán",
161
+ "白鹤七啄": "Bạch Hạc Thất Trác",
162
+ "秀秀": "Tú Tú",
163
+ "听月阁": "Thính Nguyệt Các",
164
+ "魔道门派": "Ma Đạo môn phái",
165
+ "拙政园": "Chuyết Chính Viên",
166
+ "莫当家": "Mạc đương gia",
167
+ "宋": "Tống",
168
+ "襄王": "Tương Vương",
169
+ "花魁": "Hoa Khôi",
170
+ "桂树": "Quế Thụ",
171
+ "嫁衣神功": "Giá Y Thần Công",
172
+ "章金明": "Chương Kim Minh",
173
+ "任脉": "Nhâm Mạch",
174
+ "官人": "Quan nhân",
175
+ "贼人休走": "Tặc Nhân Hưu Tẩu",
176
+ "鬼见愁": "Quỷ Kiến Sầu",
177
+ "冯四郎": "Phùng Tứ Lang",
178
+ "宋泽": "Tống Trạch",
179
+ "徐公公": "Từ công công",
180
+ "六梅先生": "Lục Mai tiên sinh",
181
+ "阿韵": "A Vận",
182
+ "祁州": "Kỳ Châu",
183
+ "司天监": "Tư Thiên Giám",
184
+ "宋府": "Tống phủ",
185
+ "方": "Phương",
186
+ "寂通大师": "Tịch Thông đại sư",
187
+ "宜家": "Nghi Gia",
188
+ "张三丰": "Trương Tam Phong",
189
+ "武当派": "Võ Đang Phái",
190
+ "章公子": "Chương công tử",
191
+ "陆小兄弟": "Lục Tiểu huynh đệ",
192
+ "擒龙伏虎拳": "Cầm Long Phục Hổ quyền",
193
+ "江南": "Giang Nam",
194
+ "贾郎中": "Giả lang trung",
195
+ "人迎穴": "Huyệt Nhân Nghênh",
196
+ "冲阳穴": "Huyệt Xung Dương",
197
+ "寸口": "Thốn khẩu",
198
+ "人迎": "Nhân nghênh",
199
+ "冲阳": "Xung dương",
200
+ "三部": "Tam bộ",
201
+ "蝶谷医仙": "Điệp Cốc Y Tiên",
202
+ "胡青牛": "Hồ Thanh Ngưu",
203
+ "明教": "Minh Giáo",
204
+ "足三阳经": "Túc Tam Dương Kinh",
205
+ "足三阴经": "Túc Tam Âm Kinh",
206
+ "合阳": "Hợp Dương",
207
+ "承筋": "Thừa Cân",
208
+ "天池穴": "Thiên Trì Huyệt",
209
+ "鹊桥": "Quán Kiều",
210
+ "十二重楼": "Thập Nhị Trùng Lâu",
211
+ "欧阳锋": "Âu Dương Phong",
212
+ "九阴真经": "Cửu Âm Chân Kinh",
213
+ "九阴九阳": "Cửu Âm Cửu Dương",
214
+ "玄铁剑法": "Huyền Thiết Kiếm Pháp",
215
+ "奇经八脉": "Kỳ Kinh Bát Mạch",
216
+ "十二正经": "Thập Nhị Chính Kinh",
217
+ "长乐帮": "Trường Nhạc Bang",
218
+ "李帮主": "Lý Bang Chủ",
219
+ "九鼎长生功": "Cửu Đỉnh Trường Sinh Công",
220
+ "晏女侠": "Yến Nữ Hiệp",
221
+ "昭明小和尚": "Chiêu Minh Tiểu Hòa Thượng",
222
+ "石门穴": "Thạch Môn Huyệt",
223
+ "三峡大坝": "Đập Tam Hiệp",
224
+ "关元穴": "Quan Nguyên huyệt",
225
+ "中极穴": "Trung Cực huyệt",
226
+ "曲骨穴": "Khúc Cốt huyệt",
227
+ "会阴穴": "Hội Âm huyệt",
228
+ "气海穴": "Khí Hải huyệt",
229
+ "阴交穴": "Âm Giao huyệt",
230
+ "廉泉": "Liêm Tuyền",
231
+ "承浆": "Thừa Tương",
232
+ "陈国": "Trần Quốc",
233
+ "手少阴心经": "Thủ Thiếu Âm Tâm Kinh",
234
+ "樟树": "Cây long não",
235
+ "手少阳三焦经": "Thủ Thiếu Dương Tam Tiêu Kinh",
236
+ "猛张飞": "Mãnh Trương Phi",
237
+ "参剑殿": "Tham Kiếm Điện",
238
+ "卖花的小姑娘": "Tiểu Cô Nương Bán Hoa",
239
+ "金环": "Kim Hoàn",
240
+ "百会穴": "Bách Hội Huyệt",
241
+ "夏女侠": "Hạ nữ hiệp",
242
+ "胡某人": "Hồ mỗ nhân",
243
+ "王财主": "Vương Tài Chủ",
244
+ "张财主": "Trương Tài Chủ",
245
+ "丁": "Đinh",
246
+ "老七": "Lão Thất",
247
+ "老六": "Lão Lục",
248
+ "小龙女": "Tiểu Long Nữ",
249
+ "六妹": "Lục Muội",
250
+ "葫芦娃": "Hồ Lô Oa",
251
+ "屠夫": "Đồ Tể",
252
+ "夏姓女子": "Hạ tính nữ tử",
253
+ "老渔翁": "Lão Ngư Ông",
254
+ "辟邪剑谱": "Tịch Tà Kiếm Phổ",
255
+ "无想剑": "Vô Tưởng Kiếm",
256
+ "萧梦柔": "Tiêu Mộng Nhu",
257
+ "文王庙": "Văn Vương miếu",
258
+ "龙津桥": "Long Tân kiều",
259
+ "西角楼街": "Tây Giác Lâu Nhai",
260
+ "席娜的内裤": "Tịch Na Đích Nội Khố",
261
+ "暮色弓箭手": "Mộ Sắc Cung Tiễn Thủ",
262
+ "北渡孤城": "Bắc Độ Cô Thành",
263
+ "痛爱的飞鱼": "Thống Ái Đích Phi Ngư",
264
+ "起舞的红玫瑰": "Khởi Vũ Đích Hồng Môi Khôi",
265
+ "张张先生": "Trương Trương Tiên Sinh",
266
+ "红o色": "Hồng o Sắc",
267
+ "杏林": "Hạnh Lâm",
268
+ "细辛": "Tế Tân",
269
+ "金针": "Kim châm",
270
+ "桑皮线": "Tang bì tuyến",
271
+ "金疮药": "Kim sang dược",
272
+ "大郎汤饼": "Đại Lang Thang Bính",
273
+ "大师兄": "Đại sư huynh",
274
+ "虾须糖": "Hà Tu Đường",
275
+ "宜娘打秋千": "Nghi Nương Đả Thu Thiên",
276
+ "磨喝乐": "Ma Hát Lạc",
277
+ "谷板": "Cốc Bản"
278
+ }