raymondt commited on
Commit
7530ab9
·
verified ·
1 Parent(s): 286f3b1

Upload BV14uCbYkE1Y.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. BV14uCbYkE1Y.json +85 -0
BV14uCbYkE1Y.json ADDED
@@ -0,0 +1,85 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ {
2
+ "白晴": "Bạch Tình",
3
+ "妞妞": "Nữu Nữu",
4
+ "宁岩": "Ninh Nham",
5
+ "白睛": "Bạch Tình",
6
+ "周清": "Chu Thanh",
7
+ "鲁达": "Lỗ Đạt",
8
+ "鲁安": "Lỗ An",
9
+ "徐主事": "Từ Chủ Sự",
10
+ "徐大人": "Từ đại nhân",
11
+ "周少爷": "Chu Thiếu Gia",
12
+ "荆无术": "Kinh Vô Thuật",
13
+ "魏无忌": "Ngụy Vô Kỵ",
14
+ "自晴": "Tự Tình",
15
+ "许叔": "Hứa thúc",
16
+ "虎妞": "Hổ Nữu",
17
+ "武元": "Võ Nguyên",
18
+ "武灵芝": "Võ Linh Chi",
19
+ "宁王氏": "Ninh Vương Thị",
20
+ "张真一": "Trương Chân Nhất",
21
+ "张师兄": "Sư huynh Trương",
22
+ "曹雨生": "Tào Vũ Sinh",
23
+ "秦业": "Tần Nghiệp",
24
+ "魏师伯": "Ngụy sư bá",
25
+ "五师伯": "Ngũ sư bá",
26
+ "姜师伯": "Khương sư bá",
27
+ "三皇子": "Tam hoàng tử",
28
+ "李元吉": "Lý Nguyên Cát",
29
+ "太子": "Thái tử",
30
+ "姜无涯": "Khương Vô Nhai",
31
+ "云棠公主": "Vân Đường công chúa",
32
+ "刘婶": "Lưu thẩm",
33
+ "周叔": "Chu thúc",
34
+ "赵锦": "Triệu Cẩm",
35
+ "鲁山": "Lỗ Sơn",
36
+ "鲁琛": "Lỗ Sâm",
37
+ "司马空": "Tư Mã Không",
38
+ "安儿": "An Nhi",
39
+ "常山王": "Thường Sơn Vương",
40
+ "鲁害": "Lỗ Hại",
41
+ "鲁中望": "Lỗ Trung Vọng",
42
+ "鲁恒": "Lỗ Hằng",
43
+ "周玄霸": "Chu Huyền Bá",
44
+ "小红": "Tiểu Hồng",
45
+ "小白": "Tiểu Bạch",
46
+ "雄无锋": "Hùng Vô Phong",
47
+ "姜家": "Khương gia",
48
+ "鲁家": "Lỗ gia",
49
+ "曹大师": "Tào đại sư",
50
+ "姜掌柜": "Khương chưởng quỹ",
51
+ "鲁召": "Lỗ Triệu",
52
+ "胡百户": "Hồ Bách Hộ",
53
+ "周玄机": "Chu Huyền Cơ",
54
+ "宇儿": "Vũ Nhi",
55
+ "张云书": "Trương Vân Thư",
56
+ "虎头": "Hổ Đầu",
57
+ "许夫人": "Hứa phu nhân",
58
+ "司徒空": "Tư Đồ Không",
59
+ "司徒夜": "Tư Đồ Dạ",
60
+ "马司空": "Mã Tư Không",
61
+ "鲁桓": "Lỗ Hoàn",
62
+ "司空夜": "Tư Không Dạ",
63
+ "赵五爷": "Triệu Ngũ gia",
64
+ "白凤": "Bạch Phượng",
65
+ "秦大师": "Tần đại sư",
66
+ "方柄昆": "Phương Bỉnh Côn",
67
+ "金刚玄甲功": "Kim Cương Huyền Giáp Công",
68
+ "控鹤术": "Khống Hạc Thuật",
69
+ "顺天城": "Thuận Thiên Thành",
70
+ "玉髓米": "Ngọc Tủy Mễ",
71
+ "方柄": "Phương Bính",
72
+ "血影": "Huyết Ảnh",
73
+ "许子焦": "Hứa Tử Tiêu",
74
+ "方功曹": "Phương Công Tào",
75
+ "张真": "Trương Chân",
76
+ "余家": "Dư Gia",
77
+ "风后箭": "Phong Hậu Tiễn",
78
+ "风无相": "Phong Vô Tướng",
79
+ "风老": "Phong lão",
80
+ "周玄载": "Chu Huyền Tải",
81
+ "荆师": "Kinh Sư",
82
+ "丁": "Đinh",
83
+ "姬无秧": "Cơ Vô Ương",
84
+ "张师侄": "Trương Sư Điệt"
85
+ }