Upload BV1V6UTYzEHW.json with huggingface_hub
Browse files- BV1V6UTYzEHW.json +66 -27
BV1V6UTYzEHW.json
CHANGED
|
@@ -1,18 +1,76 @@
|
|
| 1 |
{
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
"元无忌": "Nguyên Vô Kỵ",
|
| 3 |
"唐晚书": "Đường Vãn Thư",
|
| 4 |
-
"石命": "Thạch Mệnh",
|
| 5 |
-
"萧天圣": "Tiêu Thiên Thánh",
|
| 6 |
"段无陋": "Đoạn Vô Lậu",
|
| 7 |
"北祁": "Bắc Kỳ",
|
| 8 |
-
"魏栋尘": "Ngụy Đống Trần",
|
| 9 |
-
"李寒舟": "Lý Hàn Chu",
|
| 10 |
-
"苏念一": "Tô Niệm Nhất",
|
| 11 |
"陆苍山": "Lục Thương Sơn",
|
| 12 |
-
"禹央帝": "Vũ Ương Đế",
|
| 13 |
"禹青阳": "Vũ Thanh Dương",
|
| 14 |
"大周": "Đại Chu",
|
| 15 |
-
"庞望": "Bàng Vọng",
|
| 16 |
"杨文": "Dương Văn",
|
| 17 |
"楚星河": "Sở Tinh Hà",
|
| 18 |
"楚娇": "Sở Kiều",
|
|
@@ -20,40 +78,25 @@
|
|
| 20 |
"楚星": "Sở Tinh",
|
| 21 |
"唐鹤年": "Đường Hạc Niên",
|
| 22 |
"唐绝": "Đường Tuyệt",
|
| 23 |
-
"萧寒": "Tiêu Hàn",
|
| 24 |
"大祭司": "Đại Tế Tư",
|
| 25 |
-
"洛锦衣": "Lạc Cẩm Y",
|
| 26 |
-
"江易玄": "Giang Dịch Huyền",
|
| 27 |
-
"司徒凌": "Tư Đồ Lăng",
|
| 28 |
"道沧古": "Đạo Thương Cổ",
|
| 29 |
-
"禹振鸿": "Vũ Chấn Hồng",
|
| 30 |
"陛下": "Bệ hạ",
|
| 31 |
-
"李长寿": "Lý Trường Thọ",
|
| 32 |
"萧": "Tiêu",
|
| 33 |
"大朗": "Đại Lang",
|
| 34 |
-
"李清风": "Lý Thanh Phong",
|
| 35 |
"北祁军": "Bắc Kỳ Quân",
|
| 36 |
-
"云干竹": "Vân Can Trúc",
|
| 37 |
"龙庭": "Long Đình",
|
| 38 |
-
"神阙": "Thần Khuyết",
|
| 39 |
-
"云魄": "Vân Phách",
|
| 40 |
"御史大夫": "Ngự Sử Đại Phu",
|
| 41 |
"夫子": "Phu Tử",
|
| 42 |
"东皇宫主": "Đông Hoàng Cung Chủ",
|
| 43 |
"天玄书院": "Thiên Huyền Thư Viện",
|
| 44 |
-
"蛟炎": "Giao Viêm",
|
| 45 |
"牛盛天": "Ngưu Thịnh Thiên",
|
| 46 |
-
"雷振生": "Lôi Chấn Sinh",
|
| 47 |
-
"柳东岳": "Liễu Đông Nhạc",
|
| 48 |
"鹏魔老祖": "Bằng Ma Lão Tổ",
|
| 49 |
"牛冲天": "Ngưu Xung Thiên",
|
| 50 |
"路元青": "Lộ Nguyên Thanh",
|
| 51 |
"水真": "Thủy Chân",
|
| 52 |
"厉无声": "Lệ Vô Thanh",
|
| 53 |
-
"赵青儿": "Triệu Thanh Nhi",
|
| 54 |
"阿大": "A Đại",
|
| 55 |
"阿二": "A Nhị",
|
| 56 |
-
"周乾鳞": "Chu Càn Lân",
|
| 57 |
"白云城": "Bạch Vân Thành",
|
| 58 |
"萧远阳": "Tiêu Viễn Dương",
|
| 59 |
"杜兴": "Đỗ Hưng",
|
|
@@ -69,8 +112,6 @@
|
|
| 69 |
"九皇子": "Cửu Hoàng Tử",
|
| 70 |
"王老五": "Vương Lão Ngũ",
|
| 71 |
"北祁王": "Bắc Kỳ Vương",
|
| 72 |
-
"宋鸿天": "Tống Hồng Thiên",
|
| 73 |
-
"方北仙": "Phương Bắc Tiên",
|
| 74 |
"禹青和": "Vũ Thanh Hòa",
|
| 75 |
"六皇子": "Lục hoàng tử",
|
| 76 |
"父皇": "Phụ hoàng",
|
|
@@ -97,7 +138,6 @@
|
|
| 97 |
"方璇": "Phương Tuyền",
|
| 98 |
"禁渊": "Cấm Uyên",
|
| 99 |
"宋荣": "Tống Vinh",
|
| 100 |
-
"周乾麟": "Chu Kiền Lân",
|
| 101 |
"宋寒生": "Tống Hàn Sinh",
|
| 102 |
"谭远山": "Đàm Viễn Sơn",
|
| 103 |
"鸿天都": "Hồng Thiên Đô",
|
|
@@ -105,6 +145,5 @@
|
|
| 105 |
"禹": "Vũ",
|
| 106 |
"禹央": "Vũ Ương",
|
| 107 |
"洪如海": "Hồng Như Hải",
|
| 108 |
-
"唐门主": "Đường Môn Chủ"
|
| 109 |
-
"兰庭剑": "Lan Đình Kiếm"
|
| 110 |
}
|
|
|
|
| 1 |
{
|
| 2 |
+
"苏念一": "Tô Niệm Nhất",
|
| 3 |
+
"魏栋尘": "Ngụy Đống Trần",
|
| 4 |
+
"李寒舟": "Lý Hàn Chu",
|
| 5 |
+
"萧寒": "Tiêu Hàn",
|
| 6 |
+
"寒舟": "Hàn Chu",
|
| 7 |
+
"黄天": "Hoàng Thiên",
|
| 8 |
+
"葬月": "Táng Nguyệt",
|
| 9 |
+
"玄狐": "Huyền Hồ",
|
| 10 |
+
"狂石": "Cuồng Thạch",
|
| 11 |
+
"静雨弦听": "Tĩnh Vũ Huyền Thính",
|
| 12 |
+
"庞望": "Bàng Vọng",
|
| 13 |
+
"鹿元化": "Lộc Nguyên Hóa",
|
| 14 |
+
"鹿月牙": "Lộc Nguyệt Nha",
|
| 15 |
+
"鹿小小": "Lộc Tiểu Tiểu",
|
| 16 |
+
"老张": "Lão Trương",
|
| 17 |
+
"沈竹": "Thẩm Trúc",
|
| 18 |
+
"沈干重": "Thẩm Càn Trọng",
|
| 19 |
+
"福伯": "Phúc Bá",
|
| 20 |
+
"焦向明": "Tiêu Hướng Minh",
|
| 21 |
+
"萧天圣": "Tiêu Thiên Thánh",
|
| 22 |
+
"沈念": "Thẩm Niệm",
|
| 23 |
+
"赵青儿": "Triệu Thanh Nhi",
|
| 24 |
+
"神阙": "Thần Khuyết",
|
| 25 |
+
"周乾鳞": "Chu Càn Lân",
|
| 26 |
+
"朗元魁": "Lãng Nguyên Khôi",
|
| 27 |
+
"柳东岳": "Liễu Đông Nhạc",
|
| 28 |
+
"雷振生": "Lôi Chấn Sinh",
|
| 29 |
+
"清烟山": "Thanh Yên Sơn",
|
| 30 |
+
"星辰使": "Tinh Thần Sứ",
|
| 31 |
+
"皓月使": "Hạo Nguyệt Sứ",
|
| 32 |
+
"司徒凌": "Tư Đồ Lăng",
|
| 33 |
+
"上官婉婉": "Thượng Quan Uyển Uyển",
|
| 34 |
+
"神阙萧寒": "Thần Khuyết Tiêu Hàn",
|
| 35 |
+
"洛锦衣": "Lạc Cẩm Y",
|
| 36 |
+
"禹央帝": "Vũ Ương Đế",
|
| 37 |
+
"蛟炎": "Giao Viêm",
|
| 38 |
+
"苏念": "Tô Niệm",
|
| 39 |
+
"黄风虎": "Hoàng Phong Hổ",
|
| 40 |
+
"阿天": "A Thiên",
|
| 41 |
+
"黄沙鼠": "Hoàng Sa Thử",
|
| 42 |
+
"蛮象": "Man Tượng",
|
| 43 |
+
"青天狐": "Thanh Thiên Hồ",
|
| 44 |
+
"方北仙": "Phương Bắc Tiên",
|
| 45 |
+
"东延州": "Đông Diên Châu",
|
| 46 |
+
"西庭": "Tây Đình",
|
| 47 |
+
"兰庭剑": "Lan Đình Kiếm",
|
| 48 |
+
"云魄": "Vân Phách",
|
| 49 |
+
"石命": "Thạch Mệnh",
|
| 50 |
+
"李长寿": "Lý Trường Thọ",
|
| 51 |
+
"云干竹": "Vân Can Trúc",
|
| 52 |
+
"狸花猫": "Li Hoa Miêu",
|
| 53 |
+
"叶云": "Diệp Vân",
|
| 54 |
+
"江易玄": "Giang Dịch Huyền",
|
| 55 |
+
"云芝": "Kỷ Vân Chi",
|
| 56 |
+
"周乾麟": "Chu Kiền Lân",
|
| 57 |
+
"九渊国主": "Cửu Uyên Quốc Chủ",
|
| 58 |
+
"玄罗国主": "Huyền La Quốc Chủ",
|
| 59 |
+
"幽虚国主": "U Hư Quốc Chủ",
|
| 60 |
+
"宋鸿天": "Tống Hồng Thiên",
|
| 61 |
+
"血沙国": "Huyết Sa Quốc",
|
| 62 |
+
"血沙国国主": "Huyết Sa Quốc Quốc Chủ",
|
| 63 |
+
"九渊国国主": "Cửu Uyên Quốc Quốc Chủ",
|
| 64 |
+
"血沙国主": "Huyết Sa Quốc Chủ",
|
| 65 |
+
"禹振鸿": "Vũ Chấn Hồng",
|
| 66 |
+
"李清风": "Lý Thanh Phong",
|
| 67 |
"元无忌": "Nguyên Vô Kỵ",
|
| 68 |
"唐晚书": "Đường Vãn Thư",
|
|
|
|
|
|
|
| 69 |
"段无陋": "Đoạn Vô Lậu",
|
| 70 |
"北祁": "Bắc Kỳ",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 71 |
"陆苍山": "Lục Thương Sơn",
|
|
|
|
| 72 |
"禹青阳": "Vũ Thanh Dương",
|
| 73 |
"大周": "Đại Chu",
|
|
|
|
| 74 |
"杨文": "Dương Văn",
|
| 75 |
"楚星河": "Sở Tinh Hà",
|
| 76 |
"楚娇": "Sở Kiều",
|
|
|
|
| 78 |
"楚星": "Sở Tinh",
|
| 79 |
"唐鹤年": "Đường Hạc Niên",
|
| 80 |
"唐绝": "Đường Tuyệt",
|
|
|
|
| 81 |
"大祭司": "Đại Tế Tư",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 82 |
"道沧古": "Đạo Thương Cổ",
|
|
|
|
| 83 |
"陛下": "Bệ hạ",
|
|
|
|
| 84 |
"萧": "Tiêu",
|
| 85 |
"大朗": "Đại Lang",
|
|
|
|
| 86 |
"北祁军": "Bắc Kỳ Quân",
|
|
|
|
| 87 |
"龙庭": "Long Đình",
|
|
|
|
|
|
|
| 88 |
"御史大夫": "Ngự Sử Đại Phu",
|
| 89 |
"夫子": "Phu Tử",
|
| 90 |
"东皇宫主": "Đông Hoàng Cung Chủ",
|
| 91 |
"天玄书院": "Thiên Huyền Thư Viện",
|
|
|
|
| 92 |
"牛盛天": "Ngưu Thịnh Thiên",
|
|
|
|
|
|
|
| 93 |
"鹏魔老祖": "Bằng Ma Lão Tổ",
|
| 94 |
"牛冲天": "Ngưu Xung Thiên",
|
| 95 |
"路元青": "Lộ Nguyên Thanh",
|
| 96 |
"水真": "Thủy Chân",
|
| 97 |
"厉无声": "Lệ Vô Thanh",
|
|
|
|
| 98 |
"阿大": "A Đại",
|
| 99 |
"阿二": "A Nhị",
|
|
|
|
| 100 |
"白云城": "Bạch Vân Thành",
|
| 101 |
"萧远阳": "Tiêu Viễn Dương",
|
| 102 |
"杜兴": "Đỗ Hưng",
|
|
|
|
| 112 |
"九皇子": "Cửu Hoàng Tử",
|
| 113 |
"王老五": "Vương Lão Ngũ",
|
| 114 |
"北祁王": "Bắc Kỳ Vương",
|
|
|
|
|
|
|
| 115 |
"禹青和": "Vũ Thanh Hòa",
|
| 116 |
"六皇子": "Lục hoàng tử",
|
| 117 |
"父皇": "Phụ hoàng",
|
|
|
|
| 138 |
"方璇": "Phương Tuyền",
|
| 139 |
"禁渊": "Cấm Uyên",
|
| 140 |
"宋荣": "Tống Vinh",
|
|
|
|
| 141 |
"宋寒生": "Tống Hàn Sinh",
|
| 142 |
"谭远山": "Đàm Viễn Sơn",
|
| 143 |
"鸿天都": "Hồng Thiên Đô",
|
|
|
|
| 145 |
"禹": "Vũ",
|
| 146 |
"禹央": "Vũ Ương",
|
| 147 |
"洪如海": "Hồng Như Hải",
|
| 148 |
+
"唐门主": "Đường Môn Chủ"
|
|
|
|
| 149 |
}
|