raymondt commited on
Commit
8b21987
·
verified ·
1 Parent(s): a77ae75

Upload 32027.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. 32027.json +163 -22
32027.json CHANGED
@@ -214,12 +214,67 @@
214
  "纯阴之体": "Thuần Âm Chi Thể",
215
  "双修大道": "Song Tu Đại Đạo",
216
  "任府": "Nhậm phủ",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
217
  "阳丘县城": "Dương Khâu Huyện Thành",
 
 
 
 
 
 
 
218
  "王东": "Vương Đông",
219
  "王家村": "Vương Gia thôn",
 
 
 
 
 
220
  "月朔": "Nguyệt Sóc",
221
  "月望": "Nguyệt Vọng",
222
  "月晦": "Nguyệt Hối",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
223
  "弹壳": "Đạn Xác",
224
  "雪儿": "Tuyết Nhi",
225
  "封七月": "Phong Thất Nguyệt",
@@ -227,15 +282,112 @@
227
  "秋去东来风惋惜": "Thu Khứ Đông Lai Phong Uyển Tích",
228
  "社会DJ胖": "Xã Hội DJ Béo",
229
  "自酌自饮自逍遥": "Tự Chước Tự Ẩm Tự Tiêu Dao",
230
- "周捕头": "Chu Bộ Đầu",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
231
  "万妖之国": "Vạn Yêu Chi Quốc",
232
  "四海水族": "Tứ Hải Thủy Tộc",
233
- "卖报小郎君": "Mại Báo Tiểu Lang Quân",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
234
  "洞玄境": "Động Huyền Cảnh",
235
- "凝魂": "Ngưng Hồn",
236
- "聚神": "Tụ Thần",
237
- "神通": "Thần Thông",
 
 
 
 
 
238
  "造化": "Tạo Hóa",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
239
  "引雷符": "Dẫn Lôi Phù",
240
  "纸鸢传信": "Chỉ Diên Truyền Tín",
241
  "呼风咒": "Hô Phong Chú",
@@ -243,9 +395,13 @@
243
  "血杀咒": "Huyết Sát Chú",
244
  "道经": "Đạo Kinh",
245
  "道页": "Đạo Hiệt",
 
246
  "《道经》": "Đạo Kinh",
247
- "《道德经》": "Đạo Đức Kinh",
248
- "白云山": "Bạch Vân Sơn",
 
 
 
249
  "道可道": "Đạo khả đạo",
250
  "柳宅": "Liễu Trạch",
251
  "鬼门关": "Quỷ Môn Quan",
@@ -254,14 +410,10 @@
254
  "大威天龙,大罗法咒": "Đại Uy Thiên Long, Đại La Pháp Chú",
255
  "太上老君说常清静经": "Thái Thượng Lão Quân Thuyết Thường Thanh Tịnh Kinh",
256
  "太上三洞神咒": "Thái Thượng Tam Động Thần Chú",
257
- "北斗印": "Bắc Đẩu Ấn",
258
  "雀阴之魄": "Tước Âm Chi Phách",
259
  "道钟": "Đạo Chung",
260
  "华夏": "Hoa Hạ",
261
- "六丁玉女印": "Lục Đinh Ngọc Nữ Ấn",
262
  "道教九字真言": "Đạo Giáo Cửu Tự Chân Ngôn",
263
- "临": "Lâm",
264
- "兵": "Binh",
265
  "斗": "Đấu",
266
  "者": "Giả",
267
  "皆": "Giai",
@@ -274,17 +426,9 @@
274
  "逐欢": "Trục Hoan",
275
  "taiwuwux": "Taiwuwux",
276
  "浊生": "Trọc Sinh",
277
- "春香楼": "Xuân Hương Lâu",
278
- "胎光": "Thai Quang",
279
- "爽灵": "Sảng Linh",
280
- "幽精": "U Tinh",
281
  "赵家公子": "Triệu gia công tử",
282
- "仙人指路符": "Tiên Nhân Chỉ Lộ Phù",
283
- "九尾天狐": "Cửu Vĩ Thiên Hồ",
284
  "佛珠": "Phật Châu",
285
- "诛邪符": "Tru Tà Phù",
286
  "清心决": "Thanh Tâm Quyết",
287
- "祖州": "Tổ Châu",
288
  "金刚经": "Kim Cang Kinh",
289
  "般若经": "Bát Nhã Kinh",
290
  "观自在菩萨": "Quan Tự Tại Bồ Tát",
@@ -296,11 +440,8 @@
296
  "甘泉寺": "Cam Tuyền Tự",
297
  "赵福": "Triệu Phúc",
298
  "韩仙师": "Hàn tiên sư",
299
- "柳姑娘": "Liễu cô nương",
300
  "婉儿": "Uyển Nhi",
301
- "户房": "Hộ phòng",
302
  "林家": "Lâm gia",
303
- "《心经》": "Tâm Kinh",
304
  "天影神祇": "Thiên Ảnh Thần Kỳ",
305
  "血杀星君": "Huyết Sát Tinh Quân",
306
  "血刃星君": "Huyết Nhận Tinh Quân",
 
214
  "纯阴之体": "Thuần Âm Chi Thể",
215
  "双修大道": "Song Tu Đại Đạo",
216
  "任府": "Nhậm phủ",
217
+ "凝魂": "Ngưng Hồn",
218
+ "聚神": "Tụ Thần",
219
+ "元神": "Nguyên Thần",
220
+ "六宗祖庭": "Lục Tông Tổ Đình",
221
+ "王大娘": "Vương Đại Nương",
222
+ "秋露白": "Thu Lộ Bạch",
223
+ "梁兄": "Lương huynh",
224
+ "马家": "Mã gia",
225
+ "周捕头": "Chu Bộ Đầu",
226
+ "仙人指路符": "Tiên Nhân Chỉ Lộ Phù",
227
+ "灵阵派": "Linh Trận Phái",
228
+ "远儿": "Viễn Nhi",
229
+ "仙师": "Tiên sư",
230
+ "任远": "Nhậm Viễn",
231
+ "三昧真火": "Tam Muội Chân Hỏa",
232
  "阳丘县城": "Dương Khâu Huyện Thành",
233
+ "六丁玉女印": "Lục Đinh Ngọc Nữ Ấn",
234
+ "临": "Lâm",
235
+ "兵": "Binh",
236
+ "气禁": "Khí Cấm",
237
+ "替身术": "Thế Thân Thuật",
238
+ "斗字诀": "Đấu Tự Quyết",
239
+ "天地无极,乾坤借法;法由心生,生生不息。太乙天尊,急急如律令": "Thiên Địa Vô Cực, Càn Khôn Tá Pháp; Pháp Do Tâm Sinh, Sinh Sinh Bất Tức. Thái Ất Thiên Tôn, Cấp Cấp Như Luật Lệnh",
240
  "王东": "Vương Đông",
241
  "王家村": "Vương Gia thôn",
242
+ "黑袍人": "Hắc bào nhân",
243
+ "五行之体": "Ngũ Hành Chi Thể",
244
+ "吴波": "Ngô Ba",
245
+ "肥波": "Phì Ba",
246
+ "土行之体": "Thổ Hành Chi Thể",
247
  "月朔": "Nguyệt Sóc",
248
  "月望": "Nguyệt Vọng",
249
  "月晦": "Nguyệt Hối",
250
+ "迪士尼": "Disney",
251
+ "丹鼎派": "Đan Đỉnh Phái",
252
+ "南宗": "Nam Tông",
253
+ "北宗": "Bắc Tông",
254
+ "玄宗": "Huyền Tông",
255
+ "驱邪符": "Khu Tà Phù",
256
+ "祖庭": "Tổ Đình",
257
+ "天阶符箓": "Thiên Giai Phù Lục",
258
+ "修行界": "Tu Hành Giới",
259
+ "神通": "Thần Thông",
260
+ "十洲": "Thập Châu",
261
+ "《道德经》": "Đạo Đức Kinh",
262
+ "《心经》": "Tâm Kinh",
263
+ "符箓派祖庭": "Phù Lục Phái Tổ Đình",
264
+ "神异录": "Thần Dị Lục",
265
+ "敛息术": "Liễm Tức Thuật",
266
+ "白素贞": "Bạch Tố Trinh",
267
+ "法海": "Pháp Hải",
268
+ "雷峰塔": "Lôi Phong Tháp",
269
+ "白蛇传": "Bạch Xà Truyện",
270
+ "许仙": "Hứa Tiên",
271
+ "小青": "Tiểu Thanh",
272
+ "许仕林": "Hứa Sĩ Lâm",
273
+ "侏儒": "Chu Nho",
274
+ "蛇妖": "Xà Yêu",
275
+ "海内十洲记": "Hải Nội Thập Châu Ký",
276
+ "博物志": "Bác Vật Chí",
277
+ "子不语": "Tử Bất Ngữ",
278
  "弹壳": "Đạn Xác",
279
  "雪儿": "Tuyết Nhi",
280
  "封七月": "Phong Thất Nguyệt",
 
282
  "秋去东来风惋惜": "Thu Khứ Đông Lai Phong Uyển Tích",
283
  "社会DJ胖": "Xã Hội DJ Béo",
284
  "自酌自饮自逍遥": "Tự Chước Tự Ẩm Tự Tiêu Dao",
285
+ "祖州": "Tổ Châu",
286
+ "青牛精": "Thanh Ngưu Tinh",
287
+ "白虎精": "Bạch Hổ Tinh",
288
+ "虎头山": "Hổ Đầu Sơn",
289
+ "青牛山": "Thanh Ngưu Sơn",
290
+ "白吟心": "Bạch Ngâm Tâm",
291
+ "入水": "Nhập Thủy",
292
+ "神通境": "Thần Thông Cảnh",
293
+ "飞尸": "Phi thi",
294
+ "心宗": "Tâm Tông",
295
+ "吴捕头": "Ngô bộ đầu",
296
+ "十州妖物志": "Thập Châu Yêu Vật Chí",
297
+ "灵尸": "Linh Thi",
298
+ "李捕头": "Lý bộ đầu",
299
+ "慧远": "Tuệ Viễn",
300
+ "诛邪符": "Tru Tà Phù",
301
+ "如影随形腿": "Như Ảnh Tùy Hình Thối",
302
+ "李施主": "Lý thí chủ",
303
+ "涅盘": "Niết Bàn",
304
+ "佛经": "Phật Kinh",
305
+ "道门六宗": "Đạo Môn Lục Tông",
306
+ "秦师兄": "Tần sư huynh",
307
+ "紫云峰": "Tử Vân phong",
308
+ "吴长老": "Ngô trưởng lão",
309
+ "清河村": "Thanh Hà thôn",
310
+ "行尸": "Hành thi",
311
+ "大将军到此": "Đại Tướng Quân đáo thử",
312
+ "尸王": "Thi Vương",
313
+ "五行遁术": "Ngũ Hành Độn Thuật",
314
+ "土遁": "Thổ Độn",
315
+ "玄度师叔": "Huyền Độ sư thúc",
316
+ "慧远师侄": "Tuệ Viễn sư điệt",
317
+ "柳姑娘": "Liễu cô nương",
318
+ "白云山": "Bạch Vân Sơn",
319
+ "李清慧": "Lý Thanh Tuệ",
320
+ "大周朝廷": "Đại Chu triều đình",
321
+ "第七脉": "Đệ Thất Mạch",
322
+ "造化境": "Tạo Hóa Cảnh",
323
+ "玉县": "Ngọc Huyện",
324
+ "邋遢老道": "Lôi thôi lão đạo",
325
+ "玄光术": "Huyền Quang thuật",
326
+ "佛道": "Phật Đạo",
327
+ "爽灵": "Sảng Linh",
328
+ "胎光": "Thai Quang",
329
+ "幽精": "U Tinh",
330
+ "太微玄宫": "Thái Vi Huyền Cung",
331
+ "涅宗": "Niết Tông",
332
+ "苦宗": "Khổ Tông",
333
+ "言宗": "Ngôn Tông",
334
+ "心宗祖庭": "Tâm Tông Tổ Đình",
335
  "万妖之国": "Vạn Yêu Chi Quốc",
336
  "四海水族": "Tứ Hải Thủy Tộc",
337
+ "马师叔": " thúc",
338
+ "阴阳五行": "Âm Dương Ngũ Hành",
339
+ "超脱": "Siêu Thoát",
340
+ "纯阳": "Thuần Dương",
341
+ "火行": "Hỏa Hành",
342
+ "木行": "Mộc Hành",
343
+ "土行": "Thổ Hành",
344
+ "衙门": "Nha Môn",
345
+ "洞玄邪修": "Động Huyền Tà Tu",
346
+ "王小慧": "Vương Tiểu Tuệ",
347
+ "道观": "đạo quán",
348
+ "金行之体": "Kim Hành chi thể",
349
+ "天��": "Thiên Đạo",
350
+ "水行之体": "Thủy Hành chi thể",
351
+ "马长老": "Mã trưởng lão",
352
+ "大周仙吏": "Đại Chu Tiên Lại",
353
+ "卖报": "Mại Báo",
354
+ "长小荣": "Trường Tiểu Vinh",
355
  "洞玄境": "Động Huyền Cảnh",
356
+ "户房": "Hộ phòng",
357
+ "老子": "Lão Tử",
358
+ "陈家村": "Trần Gia Thôn",
359
+ "囡囡": "Nan Nan",
360
+ "张小员外": "Trương tiểu viên ngoại",
361
+ "白鹿观": "Bạch Lộc Quan",
362
+ "白虎过堂": "Bạch Hổ quá đường",
363
+ "阴阳五行之体": "Âm Dương Ngũ Hành chi thể",
364
  "造化": "Tạo Hóa",
365
+ "玄真子": "Huyền Chân Tử",
366
+ "普济": "Phổ Tế",
367
+ "千幻上人": "Thiên Huyễn Thượng Nhân",
368
+ "妙尘": "Diệu Trần",
369
+ "玉泉子": "Ngọc Tuyền Tử",
370
+ "妙尘道长": "Diệu Trần đạo trưởng",
371
+ "阴阳五行炼魂阵": "Âm Dương Ngũ Hành Luyện Hồn Trận",
372
+ "阴阳五行魂魄": "Âm Dương Ngũ Hành Hồn Phách",
373
+ "凝魄": "Ngưng Phách",
374
+ "千幻": "Thiên Huyễn",
375
+ "北斗印": "Bắc Đẩu Ấn",
376
+ "修来军": "Tu Lai Quân",
377
+ "素年锦时静待君": "Tố Niên Cẩm Thời Tĩnh Đãi Quân",
378
+ "_white_": "_white_",
379
+ "猫巨多": "Miêu Cự Đa",
380
+ "白龙飞星": "Bạch Long Phi Tinh",
381
+ "牧猪的羊": "Mục Trư Đích Dương",
382
+ "0七秒记忆0": "0 Thất Miểu Ký Ức 0",
383
+ "卖报小郎君": "Mại Báo Tiểu Lang Quân",
384
+ "天狐一族": "Thiên Hồ nhất tộc",
385
+ "恩公": "Ân Công",
386
+ "千幻功": "Thiên Huyễn Công",
387
+ "任家": "Nhậm gia",
388
+ "小白": "Tiểu Bạch",
389
+ "普济方丈": "Phổ Tế phương trượng",
390
+ "壶舟巴车": "Hồ Chu Ba Xa",
391
  "引雷符": "Dẫn Lôi Phù",
392
  "纸鸢传信": "Chỉ Diên Truyền Tín",
393
  "呼风咒": "Hô Phong Chú",
 
395
  "血杀咒": "Huyết Sát Chú",
396
  "道经": "Đạo Kinh",
397
  "道页": "Đạo Hiệt",
398
+ "九尾天狐": "Cửu Vĩ Thiên Hồ",
399
  "《道经》": "Đạo Kinh",
400
+ "郡衙": "Quận Nha",
401
+ "春香楼": "Xuân Hương Lâu",
402
+ "雪儿格格": "Tuyết Nhi Cách Cách",
403
+ "李师妹": "Lý sư muội",
404
+ "宗门": "Tông môn",
405
  "道可道": "Đạo khả đạo",
406
  "柳宅": "Liễu Trạch",
407
  "鬼门关": "Quỷ Môn Quan",
 
410
  "大威天龙,大罗法咒": "Đại Uy Thiên Long, Đại La Pháp Chú",
411
  "太上老君说常清静经": "Thái Thượng Lão Quân Thuyết Thường Thanh Tịnh Kinh",
412
  "太上三洞神咒": "Thái Thượng Tam Động Thần Chú",
 
413
  "雀阴之魄": "Tước Âm Chi Phách",
414
  "道钟": "Đạo Chung",
415
  "华夏": "Hoa Hạ",
 
416
  "道教九字真言": "Đạo Giáo Cửu Tự Chân Ngôn",
 
 
417
  "斗": "Đấu",
418
  "者": "Giả",
419
  "皆": "Giai",
 
426
  "逐欢": "Trục Hoan",
427
  "taiwuwux": "Taiwuwux",
428
  "浊生": "Trọc Sinh",
 
 
 
 
429
  "赵家公子": "Triệu gia công tử",
 
 
430
  "佛珠": "Phật Châu",
 
431
  "清心决": "Thanh Tâm Quyết",
 
432
  "金刚经": "Kim Cang Kinh",
433
  "般若经": "Bát Nhã Kinh",
434
  "观自在菩萨": "Quan Tự Tại Bồ Tát",
 
440
  "甘泉寺": "Cam Tuyền Tự",
441
  "赵福": "Triệu Phúc",
442
  "韩仙师": "Hàn tiên sư",
 
443
  "婉儿": "Uyển Nhi",
 
444
  "林家": "Lâm gia",
 
445
  "天影神祇": "Thiên Ảnh Thần Kỳ",
446
  "血杀星君": "Huyết Sát Tinh Quân",
447
  "血刃星君": "Huyết Nhận Tinh Quân",