raymondt commited on
Commit
94e03bb
·
verified ·
1 Parent(s): 5440268

Upload 90085.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. 90085.json +131 -4
90085.json CHANGED
@@ -1986,6 +1986,33 @@
1986
  "战略核导弹": "Chiến Lược Hạt Nhân Đạn Đạo",
1987
  "灵玄婴": "Linh Huyền Anh",
1988
  "玄婴丹": "Huyền Anh Đan",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1989
  "清灵玉": "Thanh Linh Ngọc",
1990
  "镇河沙": "Trấn Hà Sa",
1991
  "捕鱼人": "Bổ Ngư Nhân",
@@ -1993,12 +2020,116 @@
1993
  "虞国": "Ngu Quốc",
1994
  "邓云良": "Đặng Vân Lương",
1995
  "青黄鸡灵豚": "Thanh Hoàng Kê Linh Tồn",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1996
  "云纹符纸": "Vân Văn Phù Chỉ",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1997
  "水滴化明镜": "Thủy Tích Hóa Minh Kính",
1998
  "魔功": "Ma Công",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1999
  "徐长生": "Từ Trường Sinh",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2000
  "狗头鲶": "Cẩu Đầu Niêm",
2001
  "血灵鲫": "Huyết Linh Ký",
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
2002
  "计哥": "Kế ca",
2003
  "雷隼": "Lôi Thuấn.",
2004
  "雷师叔": "Lôi Sư Thúc",
@@ -2011,7 +2142,6 @@
2011
  "鲛鱼符纸": "Giao Ngư Phù Chỉ",
2012
  "朱玄墨": "Chu Huyền Mặc",
2013
  "青竹引灵笔": "Thanh Trúc Dẫn Linh Bút",
2014
- "李道友": "Lý Đạo Hữu",
2015
  "老四": "Lão Tứ",
2016
  "魔道贼子": "Ma Đạo Tặc Tử",
2017
  "星辉石": "Tinh Huy Thạch",
@@ -2491,7 +2621,6 @@
2491
  "陨星石": "Vận Tinh Thạch",
2492
  "幻灵砂": "Huyễn Linh Sa",
2493
  "星辰幻杀阵": "Tinh Thần Huyễn Sát Trận",
2494
- "如意洞天": "Như Ý Động Thiên",
2495
  "天河沙": "Thiên Hà Sa",
2496
  "开岛宴会": "Khai Đảo Yến Hội",
2497
  "歼星炮": "Diệt Tinh Pháo",
@@ -2515,7 +2644,6 @@
2515
  "万年雪山": "Vạn Niên Tuyết Sơn",
2516
  "蹈海": "Đạo Hải",
2517
  "蹈海印": "Đạo Hải Ấn",
2518
- "阴阳化龙": "Âm Dương Hóa Long",
2519
  "合欢宗": "Hợp Hoan Tông",
2520
  "镜中阵": "Kính Trung Trận",
2521
  "金纹护法阵": "Kim Văn Hộ Pháp Trận",
@@ -2624,7 +2752,6 @@
2624
  "刘铁锤": "Lưu Thiết Chùy",
2625
  "碧水": "Bích Thủy",
2626
  "青玉师兄": "Thanh Ngọc Sư Huynh",
2627
- "元婴老魔": "Nguyên Anh Lão Ma",
2628
  "悟性": "Ngộ Tính",
2629
  "三大魔宗": "Tam Đại Ma Tông",
2630
  "计师傅": "Kế Sư Phụ",
 
1986
  "战略核导弹": "Chiến Lược Hạt Nhân Đạn Đạo",
1987
  "灵玄婴": "Linh Huyền Anh",
1988
  "玄婴丹": "Huyền Anh Đan",
1989
+ "北斗阵": "Bắc Đẩu Trận",
1990
+ "莽蛟": "Mãng Giao",
1991
+ "幂篱": "Mị Li",
1992
+ "天璇": "Thiên Tuyền",
1993
+ "天玑": "Thiên Cơ",
1994
+ "天权": "Thiên Quyền",
1995
+ "玉衡": "Ngọc Hành",
1996
+ "开阳": "Khai Dương",
1997
+ "摇光": "Diêu Quang",
1998
+ "天枢杀阵": "Thiên Thù Sát Trận",
1999
+ "千刃聚散浮屠": "Thiên Nhận Tụ Tán Phù Đồ",
2000
+ "千刃浮屠": "Thiên Nhận Phù Đồ",
2001
+ "浮屠刃": "Phù Đồ Nhận",
2002
+ "结丹交易会": "Kết Đan Giao Dịch Hội",
2003
+ "水元金": "Thủy Nguyên Kim",
2004
+ "流云石": "Lưu Vân Thạch",
2005
+ "炎焱石": "Viêm Viêm Thạch",
2006
+ "聚贤庄": "Tụ Hiền Trang",
2007
+ "昆玉道友": "Côn Ngọc Đạo Hữu",
2008
+ "珞珈真人": "Lạc Già Chân Nhân",
2009
+ "云崖观祖师堂": "Vân Nhai Quan Tổ Sư Đường",
2010
+ "麻鬼": "Ma Quỷ",
2011
+ "元婴老魔": "Nguyên Anh Lão Ma",
2012
+ "老林": "Lão Lâm",
2013
+ "林龙": "Lâm Long",
2014
+ "丧家之犬": "Tang Gia Chi Khuyển",
2015
+ "大乘": "Đại Thừa",
2016
  "清灵玉": "Thanh Linh Ngọc",
2017
  "镇河沙": "Trấn Hà Sa",
2018
  "捕鱼人": "Bổ Ngư Nhân",
 
2020
  "虞国": "Ngu Quốc",
2021
  "邓云良": "Đặng Vân Lương",
2022
  "青黄鸡灵豚": "Thanh Hoàng Kê Linh Tồn",
2023
+ "天罗紫雷雕": "Thiên La Tử Lôi Điêu",
2024
+ "四象白虎阵": "Tứ Tượng Bạch Hổ Trận",
2025
+ "踏天花鹿": "Đạp Thiên Hoa Lộc",
2026
+ "天雷": "Thiên Lôi",
2027
+ "酒楼": "Tửu Lâu",
2028
+ "凛冬城": "Lẫm Đông Thành",
2029
+ "如意洞天": "Như Ý Động Thiên",
2030
+ "逆天改命": "Ngịch Thiên Cải Mệnh",
2031
+ "虚空传送": "Hư Không Truyền Tống",
2032
+ "寻酒客": "Tầm Tửu Khách",
2033
+ "黄魂": "Hoàng Hồn",
2034
+ "长庚": "Trường Ganh",
2035
+ "金丹修士区": "Kim Đan Tu Sĩ Khu",
2036
+ "骨魇醉人酒": "Cốt Yểm Tuế Nhân Tửu",
2037
+ "周公子": "Chu công tử",
2038
+ "周瑾": "Chu Cẩn",
2039
+ "李长庚": "Lý Trường Cương",
2040
+ "骨魇老魔": "Cốt Yểm Lão Ma",
2041
+ "悬丹坊": "Huyền Đan Phường",
2042
+ "蹈海蛟龙": "Đạo Hải Giao Long",
2043
+ "周兴虎": "Chu Hưng Hổ",
2044
+ "朱砂岛": "Chu Sa Đảo",
2045
+ "祛邪丹": "Khư Tà Đan",
2046
+ "益神丹": "Ích Thần Đan",
2047
+ "黄药师": "Hoàng Dược Sư",
2048
+ "金符真人": "Kim Phù Chân Nhân",
2049
+ "崖州湾": "Nhai Châu Bay",
2050
+ "北江": "Bắc Giang",
2051
+ "刑霜": "Hình Sương",
2052
+ "漫天黄沙阵": "Mạn Thiên Hoàng Sa Trận",
2053
+ "李道友": "Lý Đạo Hữu",
2054
+ "周家公子": "Chu Gia Công Tử",
2055
+ "周岩": "Chu Nham",
2056
+ "三叔": "Tam Thúc",
2057
+ "北城门": "Bắc Thành Môn",
2058
+ "四境城": "Tứ Giới Thành",
2059
+ "北域": "Bắc Vực",
2060
+ "瑾儿": "Cẩn Nhi",
2061
+ "刘家堡": "Lưu Gia Bảo",
2062
+ "长庚道友": "Trường Căng Đạo Hữu",
2063
+ "麻道友": "Ma Đạo Hữu",
2064
  "云纹符纸": "Vân Văn Phù Chỉ",
2065
+ "黄沙阵": "Hoàng Sa Trận",
2066
+ "垚土沙": "Diệu Thổ Sa",
2067
+ "阴阳土": "Âm Dương Thổ",
2068
+ "玄影蝗": "Huyền Ảnh Hoàng",
2069
+ "邢姑娘": "Hình Cô Nương",
2070
+ "刑道友": "Hình Đạo Hữu",
2071
+ "化婴通玄": "Hóa Anh Thông Huyền",
2072
+ "元婴法宝": "Nguyên Anh Pháp Bảo",
2073
+ "化神法宝": "Hóa Thần Pháp Bảo",
2074
+ "逐电云": "Chúc Điện Vân",
2075
+ "奇宝": "Kỳ Bảo",
2076
+ "邢霜": "Hình Sương",
2077
  "水滴化明镜": "Thủy Tích Hóa Minh Kính",
2078
  "魔功": "Ma Công",
2079
+ "蝶子": "Điệp Tử",
2080
+ "破茧丹": "Phá Kiển Đan",
2081
+ "百仙花": "Bách Tiên Hoa",
2082
+ "断肠水": "Đoạn Trường Thủy",
2083
+ "奇虫草": "Kỳ Trùng Thảo",
2084
+ "落日坊": "Lạc Nhật Phương",
2085
+ "凌绝霄": "Lăng Tuyệt Tiêu",
2086
+ "七杀剑诀": "Thất Sát Kiếm Quyết",
2087
+ "苏沅": "Tô Uyên",
2088
+ "千手毒仙": "Thiên Thủ Độc Tiên",
2089
+ "赵垚": "Triệu Diệu",
2090
+ "凌兄": "Lăng Huynh",
2091
+ "凌道友": "Lăng Đạo Hữu",
2092
+ "苏道友": "Tô Đạo Hữu",
2093
  "徐长生": "Từ Trường Sinh",
2094
+ "菩提果核": "Bồ Đề Quả Hạch",
2095
+ "黄沙地": "Hoàng Sa Địa",
2096
+ "二阶阴兽": "Nhị Giai Âm Thú",
2097
+ "三阶阴兽": "Tam Giai Âm Thú",
2098
+ "坐化修士": "Tọa Hóa Tu Sĩ",
2099
+ "长庚兄": "Trường Canh Huynh",
2100
+ "牵丝傀儡": "Khuôn Ti Sỉ",
2101
+ "丹炉": "Đan Lô",
2102
+ "青玉笋": "Thanh Ngọc Tuấn",
2103
+ "无尽海上": "Vô Tận Hải Thượng",
2104
+ "阴骨老怪": "Âm Cốt Lão Quái",
2105
+ "丧魄真人": "Táng Phách Chân Nhân",
2106
+ "阴晶": "Âm Tinh",
2107
+ "龙战野": "Long Chiến Dã",
2108
+ "金国": "Kim Quốc",
2109
+ "方天画戟": "Phương Thiên Hoạ Kích",
2110
+ "阴阳化龙": "Âm Dương Hóa Long",
2111
+ "七杀剑阵": "Thất Sát Kiếm Trận",
2112
+ "龙道友": "Long Đạo Hữu",
2113
+ "阴兽": "Âm Thú",
2114
+ "厚土峰": "Hậu Thổ Phong",
2115
+ "斩马刀": "Trảm Mã Đao",
2116
+ "刘氏双雄": "Lưu Thị Song Hùng",
2117
  "狗头鲶": "Cẩu Đầu Niêm",
2118
  "血灵鲫": "Huyết Linh Ký",
2119
+ "刘兄": "Lưu Huynh",
2120
+ "花���青": "Hoa Thiên Thanh",
2121
+ "千花真人": "Thiên Hoa Chân Nhân",
2122
+ "荒漠": "Hoang Mạc",
2123
+ "结丹后期": "Kết Đan Hậu Kỳ",
2124
+ "魂殿主": "Hồn Điện Chủ",
2125
+ "骨魇宗宗主": "Cốt Yểm Tông Tông Chủ",
2126
+ "骨魇宗老祖": "Cốt Yểm Tông Lão Tổ",
2127
+ "魂殿": "Hồn Điện",
2128
+ "骨魇": "Cốt Yểm",
2129
+ "罗刹海": "La Sát Hải",
2130
+ "穷极渊": "Cùng Cực Uyên",
2131
+ "黑白双煞": "Hắc Bạch Song Sát",
2132
+ "梦魇宗": "Mộng Yểm Tông",
2133
  "计哥": "Kế ca",
2134
  "雷隼": "Lôi Thuấn.",
2135
  "雷师叔": "Lôi Sư Thúc",
 
2142
  "鲛鱼符纸": "Giao Ngư Phù Chỉ",
2143
  "朱玄墨": "Chu Huyền Mặc",
2144
  "青竹引灵笔": "Thanh Trúc Dẫn Linh Bút",
 
2145
  "老四": "Lão Tứ",
2146
  "魔道贼子": "Ma Đạo Tặc Tử",
2147
  "星辉石": "Tinh Huy Thạch",
 
2621
  "陨星石": "Vận Tinh Thạch",
2622
  "幻灵砂": "Huyễn Linh Sa",
2623
  "星辰幻杀阵": "Tinh Thần Huyễn Sát Trận",
 
2624
  "天河沙": "Thiên Hà Sa",
2625
  "开岛宴会": "Khai Đảo Yến Hội",
2626
  "歼星炮": "Diệt Tinh Pháo",
 
2644
  "万年雪山": "Vạn Niên Tuyết Sơn",
2645
  "蹈海": "Đạo Hải",
2646
  "蹈海印": "Đạo Hải Ấn",
 
2647
  "合欢宗": "Hợp Hoan Tông",
2648
  "镜中阵": "Kính Trung Trận",
2649
  "金纹护法阵": "Kim Văn Hộ Pháp Trận",
 
2752
  "刘铁锤": "Lưu Thiết Chùy",
2753
  "碧水": "Bích Thủy",
2754
  "青玉师兄": "Thanh Ngọc Sư Huynh",
 
2755
  "悟性": "Ngộ Tính",
2756
  "三大魔宗": "Tam Đại Ma Tông",
2757
  "计师傅": "Kế Sư Phụ",