raymondt commited on
Commit
96a2c9b
·
verified ·
1 Parent(s): 3d830cb

Upload 10052430.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. 10052430.json +359 -0
10052430.json ADDED
@@ -0,0 +1,359 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ {
2
+ "洪荒": "Hồng Hoang",
3
+ "昆仑山": "Côn Lôn Sơn",
4
+ "周元": "Chu Nguyên",
5
+ "盘古": "Bàn Cổ",
6
+ "三清": "Tam Thanh",
7
+ "帝俊": "Đế Tuấn",
8
+ "太一": "Thái Nhất",
9
+ "十二祖巫": "Thập Nhị Tổ Vu",
10
+ "元始": "Nguyên Thủy",
11
+ "老子": "Lão Tử",
12
+ "通天": "Thông Thiên",
13
+ "伏羲": "Phục Hy",
14
+ "女娲": "Nữ Oa",
15
+ "紫霄宫": "Tử Tiêu Cung",
16
+ "昊天": "Hạo Thiên",
17
+ "瑶池": "Dao Trì",
18
+ "鸿钧": "Hồng Quân",
19
+ "三十三天": "Tam Thập Tam Thiên",
20
+ "天帝": "Thiên Đế",
21
+ "王母": "Vương Mẫu",
22
+ "道祖": "Đạo Tổ",
23
+ "风火蒲团": "Phong Hỏa Bồ Đoàn",
24
+ "天地蒲团": "Thiên Địa Bồ Đoàn",
25
+ "青莲蒲团": "Thanh Liên Bồ Đoàn",
26
+ "衍生蒲团": "Diễn Sinh Bồ Đoàn",
27
+ "极乐蒲团": "Cực Lạc Bồ Đoàn",
28
+ "寂灭蒲团": "Tịch Diệt Bồ Đoàn",
29
+ "红云老祖": "Hồng Vân Lão Tổ",
30
+ "镇元子": "Trấn Nguyên Tử",
31
+ "鲲鹏": "Côn Bằng",
32
+ "东王公": "Đông Vương Công",
33
+ "西王母": "Tây Vương Mẫu",
34
+ "冥河老祖": "Minh Hà Lão Tổ",
35
+ "小萝莉瑶池": "Tiểu La Lỵ Dao Trì",
36
+ "紫玉玄门": "Tử Ngọc Huyền Môn",
37
+ "太极鱼图": "Thái Cực Ngư Đồ",
38
+ "昊天童子": "Hạo Thiên Đồng Tử",
39
+ "红云": "Hồng Vân",
40
+ "接引": "Tiếp Dẫn",
41
+ "准提": "Chuẩn Đề",
42
+ "西方": "Tây Phương",
43
+ "混沌空间": "Không Gian Hỗn Độn",
44
+ "东方": "Đông Phương",
45
+ "大罗金仙": "Đại La Kim Tiên",
46
+ "道祖鸿钧": "Đạo Tổ Hồng Quân",
47
+ "盘古三清真人": "Bàn Cổ Tam Thanh chân nhân",
48
+ "太清仙诀": "Thái Thanh Tiên Quyết",
49
+ "玉清仙诀": "Ngọc Thanh Tiên Quyết",
50
+ "上清仙诀": "Thượng Thanh Tiên Quyết",
51
+ "混元大罗金仙": "Hỗn Nguyên Đại La Kim Tiên",
52
+ "金仙": "Kim Tiên",
53
+ "混沌蒲团": "Hỗn Độn Bồ Đoàn",
54
+ "三千红尘客": "Tam Thiên Hồng Trần Khách",
55
+ "龙汉初劫": "Long Hán Sơ Kiếp",
56
+ "黑熊老祖": "Hắc Hùng Lão Tổ",
57
+ "混沌钟": "Hỗn Độn Chung",
58
+ "妖族": "Yêu Tộc",
59
+ "巫族": "Vu Tộc",
60
+ "雪狼老祖": "Tuyết Lang Lão Tổ",
61
+ "道德经": "Đạo Đức Kinh",
62
+ "太清功法": "Thái Thanh công pháp",
63
+ "伏羲女娲": "Phục Hy Nữ Oa",
64
+ "玄门": "Huyền Môn",
65
+ "蟠桃树": "Bàn Đào Thụ",
66
+ "世界树": "Thế Giới Thụ",
67
+ "十二品净世白莲": "Thập Nhị Phẩm Tịnh Thế Bạch Liên",
68
+ "十二品灭世黑莲": "Thập Nhị Phẩm Diệt Thế Hắc Liên",
69
+ "十二品功德金莲": "Thập Nhị Phẩm Công Đức Kim Liên",
70
+ "十二品业火红莲": "Thập Nhị Phẩm Nghiệp Hỏa Hồng Liên",
71
+ "十二品造化青莲": "Thập Nhị Phẩm Tạo Hóa Thanh Liên",
72
+ "净世白莲": "Tịnh Thế Bạch Liên",
73
+ "天道": "Thiên Đạo",
74
+ "黄中李": "Hoàng Trung Lý",
75
+ "东方青莲宝色旗": "Đông Phương Thanh Liên Bảo Sắc Kỳ",
76
+ "西方素色云界旗": "Tây Phương Tố Sắc Vân Giới Kỳ",
77
+ "南方离地焰光旗": "Nam Phương Ly Địa Diệm Quang Kỳ",
78
+ "北方玄元控水旗": "Bắc Phương Huyền Nguyên Khống Thủy Kỳ",
79
+ "中央戊己杏黄旗": "Trung Ương Mậu Kỷ Hạnh Hoàng Kỳ",
80
+ "太极图": "Thái Cực Đồ",
81
+ "盘古幡": "Bàn Cổ Phiên",
82
+ "洪荒大陆": "Hồng Hoang đại lục",
83
+ "不周山": "Bất Chu Sơn",
84
+ "混沌世界": "Hỗn Độn thế giới",
85
+ "紫金葫芦": "Tử Kim Hồ Lô",
86
+ "大明": "Đại Minh",
87
+ "水火麒麟": "Thủy Hỏa Kỳ Lân",
88
+ "招妖幡": "Chiêu Yêu Phiên",
89
+ "轩辕坟三妖": "Hiên Viên Phần Tam Yêu",
90
+ "大商": "Đại Thương",
91
+ "斩仙飞刀": "Trảm Tiên Phi Đao",
92
+ "陆压道人": "Lục Áp Đạo Nhân",
93
+ "九九散魄红云葫芦": "Cửu Cửu Tán Phách Hồng Vân Hồ Lô",
94
+ "帝俊太一": "Đế Tuấn Thái Nhất",
95
+ "鸿蒙三清诀": "Hồng Mông Tam Thanh Quyết",
96
+ "蟠桃": "Bàn Đào",
97
+ "青莲宝色旗": "Thanh Liên Bảo Sắc Kỳ",
98
+ "混沌灵石": "Hỗn Độn Linh Thạch",
99
+ "葫芦藤": "Hồ Lô Đằng",
100
+ "血海": "Huyết Hải",
101
+ "业火红莲": "Nghiệp Hỏa Hồng Liên",
102
+ "先天葫芦藤": "Tiên Thiên Hồ Lô Đằng",
103
+ "冥河": "Minh Hà",
104
+ "九霄": "Cửu Tiêu",
105
+ "通天上清仙诀": "Thông Thiên Thượng Thanh Tiên Quyết",
106
+ "太清": "Thái Thanh",
107
+ "玉清": "Ngọc Thanh",
108
+ "上清": "Thượng Thanh",
109
+ "葫芦": "Hồ Lô",
110
+ "混沌之气": "Hỗn Độn Chi Khí",
111
+ "圣人": "Thánh Nhân",
112
+ "准圣": "Chuẩn Thánh",
113
+ "先天至宝": "Tiên Thiên Chí Bảo",
114
+ "混沌葫芦": "Hỗn Độn Hồ Lô",
115
+ "黑葫芦": "Hắc Hồ Lô",
116
+ "功德金光": "Công Đức Kim Quang",
117
+ "后土": "Hậu Thổ",
118
+ "先天灵气": "Tiên Thiên Linh Khí",
119
+ "巫妖之战": "Vu Yêu Chi Chiến",
120
+ "封神大劫": "Phong Thần Đại Kiếp",
121
+ "混沌": "Hỗn Độn",
122
+ "大道": "Đại Đạo",
123
+ "金仙境": "Kim Tiên cảnh",
124
+ "乾坤鼎": "Càn Khôn Đỉnh",
125
+ "道场": "Đạo Tràng",
126
+ "九天息壤": "Cửu Thiên Tức Nhưỡng",
127
+ "幽冥血海": "U Minh Huyết Hải",
128
+ "盘王老祖": "Bàn Vương Lão Tổ",
129
+ "雷泽": "Lôi Trạch",
130
+ "蟠桃祖脉": "Bàn Đào Tổ Mạch",
131
+ "三昧真火": "Tam Muội Chân Hỏa",
132
+ "三清功法": "Tam Thanh Công Pháp",
133
+ "青铜宝箱": "Thanh Đồng Bảo Rương",
134
+ "钻石宝箱": "Kim Cương Bảo Rương",
135
+ "系统": "Hệ Thống",
136
+ "天道赐福之身": "Thiên Đạo Tứ Phúc Chi Thân",
137
+ "三清仙诀": "Tam Thanh Tiên Quyết",
138
+ "道法融合卡": "Đạo Pháp Dung Hợp Tạp",
139
+ "盘古大神": "Bàn Cổ Đại Thần",
140
+ "洞虚神眼": "Động Hư Thần Nhãn",
141
+ "九转金丹": "Cửu Chuyển Kim Đan",
142
+ "洪荒世界": "Hồng Hoang Thế Giới",
143
+ "盘古至尊骨": "Bàn Cổ Chí Tôn Cốt",
144
+ "盘古精血": "Bàn Cổ Tinh Huyết",
145
+ "力之大道": "Lực Chi Đại Đạo",
146
+ "盘古虚影": "Bàn Cổ Hư Ảnh",
147
+ "都天神煞大阵": "Đô Thiên Thần Sát Đại Trận",
148
+ "盘古之气": "Bàn Cổ chi khí",
149
+ "天界": "Thiên Giới",
150
+ "巫妖量劫": "Vu Yêu Lượng Kiếp",
151
+ "河图洛书": "Hà Đồ Lạc Thư",
152
+ "十大妖神": "Thập Đại Yêu Thần",
153
+ "天庭": "Thiên Đình",
154
+ "计蒙": "Kế Mông",
155
+ "英招": "Anh Chiêu",
156
+ "白泽": "Bạch Trạch",
157
+ "飞廉": "Phi Liêm",
158
+ "鸿蒙": "Hồng Mông",
159
+ "太极八卦印": "Thái Cực Bát Quái Ấn",
160
+ "虚空手印": "Hư Không Thủ Ấn",
161
+ "开天印": "Khai Thiên Ấn",
162
+ "剑开天门": "Kiếm Khai Thiên Môn",
163
+ "太清神雷": "Thái Thanh Thần Lôi",
164
+ "玉清神雷": "Ngọc Thanh Thần Lôi",
165
+ "上清神雷": "Thượng Thanh Thần Lôi",
166
+ "太阳真火": "Thái Dương Chân Hỏa",
167
+ "都天神雷": "Đô Thiên Thần Lôi",
168
+ "一气化三清": "Nhất Khí Hóa Tam Thanh",
169
+ "鸿蒙三清神雷": "Hồng Mông Tam Thanh Thần Lôi",
170
+ "不周": "Bất Chu",
171
+ "金乌": "Kim Ô",
172
+ "金乌耀阳": "Kim Ô Diệu Dương",
173
+ "落星棍": "Lạc Tinh Côn",
174
+ "天芒神刀": "Thiên Mang Thần Đao",
175
+ "无极伞": "Vô Cực Tán",
176
+ "开天珠": "Khai Thiên Châu",
177
+ "三炫环": "Tam Huyễn Hoàn",
178
+ "紫青双剑": "Tử Thanh Song Kiếm",
179
+ "天地玄黄玲珑宝塔": "Thiên Địa Huyền Hoàng Linh Lung Bảo Tháp",
180
+ "盘古大殿": "Bàn Cổ Đại Điện",
181
+ "祝融": "Chúc Dung",
182
+ "玄冥": "Huyền Minh",
183
+ "帝江": "Đế Giang",
184
+ "山河社稷图": "Sơn Hà Xã Tắc Đồ",
185
+ "开天神斧": "Khai Thiên Thần Phủ",
186
+ "妖神": "Yêu Thần",
187
+ "元神": "Nguyên thần",
188
+ "肉身": "Nhục thân",
189
+ "九转玄功": "Cửu chuyển huyền công",
190
+ "盘古心脏": "Bàn Cổ tâm tạng",
191
+ "蓐收": "Nhục Thu",
192
+ "帝江祖巫": "Đế Giang Tổ Vu",
193
+ "大巫": "Đại Vu",
194
+ "祖巫": "Tổ Vu",
195
+ "父神": "Phụ Thần",
196
+ "元始天尊": "Nguyên Thủy Thiên Tôn",
197
+ "共工": "Cộng Công",
198
+ "句芒": "Cú Mang",
199
+ "后土祖巫": "Hậu Thổ Tổ Vu",
200
+ "聚灵阵": "Tụ Linh Trận",
201
+ "悟神阵": "Ngộ Thần Trận",
202
+ "紫气东来阵": "Tử Khí Đông Lai Trận",
203
+ "玄黄功德阵": "Huyền Hoàng Công Đức Trận",
204
+ "三尸": "Tam Thi",
205
+ "善尸": "Thiện Thi",
206
+ "恶尸": "Ác Thi",
207
+ "自我尸": "Tự Ngã Thi",
208
+ "混元": "Hỗn Nguyên",
209
+ "先天灵宝": "Tiên Thiên Linh Bảo",
210
+ "太乙拂尘": "Thái Ất Phất Trần",
211
+ "太上老君": "Thái Thượng Lão Quân",
212
+ "太清老子": "Thái Thanh Lão Tử",
213
+ "玉清元始": "Ngọc Thanh Nguyên Thủy",
214
+ "上清通天": "Thượng Thanh Thông Thiên",
215
+ "道魔大战": "Đạo Ma đại chiến",
216
+ "准提道人": "Chuẩn Đề đạo nhân",
217
+ "接引道人": "Tiếp Dẫn đạo nhân",
218
+ "太乙金仙": "Thái Ất Kim Tiên",
219
+ "混沌灵根世界树": "Hỗn Độn Linh Căn Thế Giới Thụ",
220
+ "混元一气": "Hỗn Nguyên Nhất Khí",
221
+ "天道之子": "Thiên Đạo Chi Tử",
222
+ "洞虚之门": "Động Hư Chi Môn",
223
+ "造化玉碟": "Tạo Hóa Ngọc Điệp",
224
+ "寂灭": "Tịch Diệt",
225
+ "天道厌弃": "Thiên Đạo Yếm Khí",
226
+ "妖庭": "Yêu đình",
227
+ "灵尊": "Linh Tôn",
228
+ "昆仑": "Côn Luân",
229
+ "地仙": "Địa Tiên",
230
+ "天仙": "Thiên Tiên",
231
+ "玄仙": "Huyền Tiên",
232
+ "九环刀": "Cửu Hoàn Đao",
233
+ "九环天芒": "Cửu Hoàn Thiên Mang",
234
+ "蓬莱岛": "Bồng Lai Đảo",
235
+ "灵木至尊": "Linh Mộc Chí Tôn",
236
+ "开天界": "Khai Thiên Giới",
237
+ "西方世界": "Tây Phương Thế Giới",
238
+ "灵池": "Linh Trì",
239
+ "东海": "Đông Hải",
240
+ "蓬莱": "Bồng Lai",
241
+ "蓬莱三仙岛": "Bồng Lai Tam Tiên Đảo",
242
+ "妖皇宫": "Yêu Hoàng Cung",
243
+ "妖皇": "Yêu Hoàng",
244
+ "万灵之尊": "Vạn Linh Chi Tôn",
245
+ "时间长河": "Thời Gian Trường Hà",
246
+ "混沌魔神": "Hỗn Độn Ma Thần",
247
+ "三足金乌": "Tam Túc Kim Ô",
248
+ "东皇": "Đông Hoàng",
249
+ "仙庭": "Tiên Đ��nh",
250
+ "西昆仑": "Tây Côn Lôn",
251
+ "天池": "Thiên Trì",
252
+ "娘娘": "Nương Nương",
253
+ "雪儿": "Tuyết Nhi",
254
+ "西昆仑宫殿": "Tây Côn Lôn Cung Điện",
255
+ "百万妖兵": "Bách Vạn Yêu Binh",
256
+ "九转化形丹": "Cửu Chuyển Hóa Hình Đan",
257
+ "麒麟": "Kỳ Lân",
258
+ "凤凰族": "Phượng Hoàng tộc",
259
+ "龙族": "Long tộc",
260
+ "后魔祖罗睺": "Hậu Ma Tổ La Hầu",
261
+ "天门": "Thiên Môn",
262
+ "烛龙": "Chúc Long",
263
+ "龙": "Long",
264
+ "凤": "Phượng",
265
+ "五庄观": "Ngũ Trang Quan",
266
+ "人参果树": "Nhân Sâm Quả Thụ",
267
+ "小千世界": "Tiểu Thiên Thế Giới",
268
+ "九九天劫": "Cửu Cửu Thiên Kiếp",
269
+ "周元天界": "Chu Nguyên Thiên Giới",
270
+ "东海蓬莱岛": "Đông Hải Bồng Lai Đảo",
271
+ "太阳星": "Thái Dương Tinh",
272
+ "太阴星": "Thái Âm Tinh",
273
+ "瑞兽": "Thụy Thú",
274
+ "羲和": "Hi Hòa",
275
+ "常曦": "Thường Hi",
276
+ "月桂树": "Nguyệt Quế Thụ",
277
+ "三族大战": "Tam Tộc đại chiến",
278
+ "巫妖二族": "Vu Yêu nhị tộc",
279
+ "人参果": "Nhân Sâm Quả",
280
+ "青萍剑": "Thanh Bình Kiếm",
281
+ "定海神珠": "Định Hải Thần Châu",
282
+ "乾坤尺": "Càn Khôn Xích",
283
+ "燃灯": "Nhiên Đăng",
284
+ "三光神水": "Tam Quang Thần Thủy",
285
+ "日光神水": "Nhật Quang Thần Thủy",
286
+ "月光神水": "Nguyệt Quang Thần Thủy",
287
+ "星光神水": "Tinh Quang Thần Thủy",
288
+ "女娲娘娘": "Nữ Oa Nương Nương",
289
+ "三清大殿": "Tam Thanh Đại Điện",
290
+ "三清殿": "Tam Thanh Điện",
291
+ "八卦炉": "Bát Quái Lô",
292
+ "兜率紫火": "Đâu Suất Tử Hỏa",
293
+ "太清丹道宝箱": "Thái Thanh Đan Đạo Bảo Rương",
294
+ "四象八卦": "Tứ Tượng Bát Quái",
295
+ "紫鼎": "Tử Đỉnh",
296
+ "五藏归元丹": "Ngũ Tạng Quy Nguyên Đan",
297
+ "混元涅槃丹": "Hỗn Nguyên Niết Bàn Đan",
298
+ "十转金丹": "Thập Chuyển Kim Đan",
299
+ "九龙神火罩": "Cửu Long Thần Hỏa Tráo",
300
+ "乾坤圈": "Càn Khôn Quyển",
301
+ "阴阳镜": "Âm Dương Kính",
302
+ "乾坤袋": "Càn Khôn Đại",
303
+ "混元幡": "Hỗn Nguyên Phan",
304
+ "飞电枪": "Phi Điện Thương",
305
+ "番天印": "Phiên Thiên Ấn",
306
+ "广成子": "Quảng Thành Tử",
307
+ "地风水火": "Địa Phong Thủy Hỏa",
308
+ "龙凤麒麟": "Long Phượng Kỳ Lân",
309
+ "玉清炼器宝箱": "Ngọc Thanh Luyện Khí Bảo Rương",
310
+ "天道炼器诀": "Thiên Đạo Luyện Khí Quyết",
311
+ "天道炼器决": "Thiên Đạo Luyện Khí Quyết",
312
+ "剑峰": "Kiếm Phong",
313
+ "上清剑道宝箱": "Thượng Thanh Kiếm Đạo Bảo Rương",
314
+ "太清仙法": "Thái Thanh Tiên Pháp",
315
+ "八卦鱼图": "Bát Quái Ngư Đồ",
316
+ "玉清神通": "Ngọc Thanh Thần Thông",
317
+ "洞虚法眼": "Động Hư Pháp Nhãn",
318
+ "虚空掌": "Hư Không Chưởng",
319
+ "万劫阵": "Vạn Kiếp Trận",
320
+ "通天教主": "Thông Thiên Giáo Chủ",
321
+ "诛仙剑阵": "Tru Tiên Kiếm Trận",
322
+ "万仙阵": "Vạn Tiên Trận",
323
+ "乾": "Càn",
324
+ "坎": "Khảm",
325
+ "艮": "Cấn",
326
+ "震": "Chấn",
327
+ "巽": "Tốn",
328
+ "离": "Ly",
329
+ "坤": "Khôn",
330
+ "兑": "Đoài",
331
+ "太极八卦": "Thái Cực Bát Quái",
332
+ "太清兜率紫焰": "Thái Thanh Đâu Suất Tử Diễm",
333
+ "玉清罡风": "Ngọc Thanh Cương Phong",
334
+ "上清通天剑": "Thượng Thanh Thông Thiên Kiếm",
335
+ "太清之道": "Thái Thanh Chi Đạo",
336
+ "三清神雷": "Tam Thanh Thần Lôi",
337
+ "太清大道": "Thái Thanh đại đạo",
338
+ "三十三天黄金玲珑塔": "Tam Thập Tam Thiên Hoàng Kim Linh Lung Tháp",
339
+ "混沌寒铁": "Hỗn Độn Hàn Thiết",
340
+ "混元金晶": "Hỗn Nguyên Kim Tinh",
341
+ "玄黄石": "Huyền Hoàng Thạch",
342
+ "紫霄石": "Tử Tiêu Thạch",
343
+ "天河铁": "Thiên Hà Thiết",
344
+ "二十四品造化青莲": "Nhị Thập Tứ Phẩm Tạo Hóa Thanh Liên",
345
+ "混沌青莲": "Hỗn Độn Thanh Liên",
346
+ "三宝玉如意": "Tam Bảo Ngọc Như Ý",
347
+ "混沌灵根": "Hỗn Độn Linh Căn",
348
+ "造化青莲": "Tạo Hóa Thanh Liên",
349
+ "莲子": "Liên Tử",
350
+ "莲台": "Liên Đài",
351
+ "先天八卦盘": "Tiên Thiên Bát Quái Bàn",
352
+ "顿悟卡": "Đốn Ngộ Tạp",
353
+ "生生造化之道": "Sinh Sinh Tạo Hóa Chi Đạo",
354
+ "推演之道": "Suy Diễn Chi Đạo",
355
+ "逍遥自在": "Tiêu Dao Tự Tại",
356
+ "鸿蒙世界": "Hồng Mông Thế Giới",
357
+ "罗睺": "La Hầu",
358
+ "道魔之战": "Đạo Ma chi chiến"
359
+ }