Upload BV1d5DnYDE2v.json with huggingface_hub
Browse files- BV1d5DnYDE2v.json +104 -53
BV1d5DnYDE2v.json
CHANGED
|
@@ -1,46 +1,133 @@
|
|
| 1 |
{
|
|
|
|
| 2 |
"陈清河": "Trần Thanh Hà",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
"陈清诚": "Trần Thanh Thành",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
"陈天余": "Trần Thiên Dư",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
"木老": "Mộc Lão",
|
| 6 |
-
"
|
|
|
|
|
|
|
| 7 |
"沐辰": "Mộc Thần",
|
| 8 |
"韩": "Hàn",
|
| 9 |
"崔": "Thôi",
|
| 10 |
-
"叶": "Diệp",
|
| 11 |
-
"林": "Lâm",
|
| 12 |
"褚姬": "Chử Cơ",
|
| 13 |
-
"陈清猛": "Trần Thanh Mãnh",
|
| 14 |
-
"陈汉栗": "Trần Hán Lật",
|
| 15 |
-
"萧": "Tiêu",
|
| 16 |
-
"公羊": "Công Dương",
|
| 17 |
"天余": "Thiên Dư",
|
| 18 |
"陈清友": "Trần Thanh Hữu",
|
| 19 |
"陈天棱": "Trần Thiên Lăng",
|
| 20 |
-
"陈汉欣": "Trần Hán Hân",
|
| 21 |
-
"公羊家": "Công Dương gia",
|
| 22 |
-
"陈汉晨": "Trần Hán Thần",
|
| 23 |
"汉欣": "Hán Hân",
|
| 24 |
"陈清云": "Trần Thanh Vân",
|
| 25 |
"清秀": "Thanh Tú",
|
| 26 |
"公羊君昊": "Công Dương Quân Hạo",
|
| 27 |
"君威": "Quân Uy",
|
| 28 |
"君越": "Quân Việt",
|
| 29 |
-
"陈清秀": "Trần Thanh Tú",
|
| 30 |
-
"陈天景": "Trần Thiên Cảnh",
|
| 31 |
"陶家": "Đào gia",
|
| 32 |
"陆家": "Lục Gia",
|
| 33 |
-
"陈天泉": "Trần Thiên Tuyền",
|
| 34 |
-
"陈天墨": "Trần Thiên Mặc",
|
| 35 |
"昌明": "Xương Minh",
|
| 36 |
"陈汉文": "Trần Hán Văn",
|
| 37 |
"陈清遥": "Trần Thanh Dao",
|
| 38 |
-
"陈清玉": "Trần Thanh Ngọc",
|
| 39 |
-
"陈昌明": "Trần Xương Minh",
|
| 40 |
"阳乐": "Dương Nhạc",
|
| 41 |
"阳乐族老": "Dương Nhạc tộc lão",
|
| 42 |
"公羊飞剑": "Công Dương Phi Kiếm",
|
| 43 |
-
"陈家": "Trần gia",
|
| 44 |
"陈天顺": "Trần Thiên Thuận",
|
| 45 |
"公羊阳": "Công Dương Dương",
|
| 46 |
"公羊阳乐": "Công Dương Dương Nhạc",
|
|
@@ -49,8 +136,6 @@
|
|
| 49 |
"公羊君仁": "Công Dương Quân Nhân",
|
| 50 |
"公羊君威": "Công Dương Quân Uy",
|
| 51 |
"公羊君忧": "Công Dương Quân Ưu",
|
| 52 |
-
"陈汉为": "Trần Hán Vi",
|
| 53 |
-
"陈汉盛": "Trần Hán Thịnh",
|
| 54 |
"杨开泰": "Dương Khai Thái",
|
| 55 |
"公羊飞旭": "Công Dương Phi Húc",
|
| 56 |
"天余族伯": "Thiên Dư tộc bá",
|
|
@@ -60,31 +145,23 @@
|
|
| 60 |
"永安城": "Vĩnh An Thành",
|
| 61 |
"夜郎郡": "Dạ Lang Quận",
|
| 62 |
"飞旭": "Phi Húc",
|
| 63 |
-
"公羊君越": "Công Dương Quân Việt",
|
| 64 |
-
"公冶": "Công Dã",
|
| 65 |
-
"欧阳": "Âu Dương",
|
| 66 |
"苗": "Miêu",
|
| 67 |
"凤": "Phượng",
|
| 68 |
"花": "Hoa",
|
| 69 |
"阳朔": "Dương Sóc",
|
| 70 |
"公羊阳朔": "Công Dương Dương Sóc",
|
| 71 |
-
"林元驹": "Lâm Nguyên Câu",
|
| 72 |
"鲁开明": "Lỗ Khai Minh",
|
| 73 |
"鲁": "Lỗ",
|
| 74 |
"马": "Mã",
|
| 75 |
"昌": "Xương",
|
| 76 |
-
"叶星雨": "Diệp Tinh Vũ",
|
| 77 |
"洛州叶家": "Lạc Châu Diệp Gia",
|
| 78 |
"鲁家": "Lỗ Gia",
|
| 79 |
-
"清河": "Thanh Hà",
|
| 80 |
"陈清岩": "Trần Thanh Nham",
|
| 81 |
"汉宁": "Hán Ninh",
|
| 82 |
"汉栗": "Hán Lật",
|
| 83 |
-
"叶家": "Diệp gia",
|
| 84 |
"乐安城": "Lạc An Thành",
|
| 85 |
"建武城": "Kiến Võ Thành",
|
| 86 |
"李": "Lý",
|
| 87 |
-
"陈": "Trần",
|
| 88 |
"靖儿": "Tĩnh Nhi",
|
| 89 |
"公羊飞宇": "Công Dương Phi Vũ",
|
| 90 |
"公羊飞战": "Công Dương Phi Chiến",
|
|
@@ -95,7 +172,6 @@
|
|
| 95 |
"君威族老": "Quân Uy tộc lão",
|
| 96 |
"李管事": "Lý quản sự",
|
| 97 |
"陈汉宁": "Trần Hán Ninh",
|
| 98 |
-
"陈兴震": "Trần Hưng Chấn",
|
| 99 |
"清遥": "Thanh Dao",
|
| 100 |
"昌明叔祖": "Xương Minh thúc tổ",
|
| 101 |
"兴霸": "Hưng Bá",
|
|
@@ -107,14 +183,9 @@
|
|
| 107 |
"陈天翁": "Trần Thiên Ông",
|
| 108 |
"李家": "Lý Gia",
|
| 109 |
"陈清遂": "Trần Thanh Toại",
|
| 110 |
-
"陈清水": "Trần Thanh Thủy",
|
| 111 |
-
"方勇": "Phương Dũng",
|
| 112 |
"乐安孙家": "Nhạc An Tôn gia",
|
| 113 |
"流赭": "Lưu Giả",
|
| 114 |
"清诚": "Thanh Thành",
|
| 115 |
-
"陈天": "Trần Thiên",
|
| 116 |
-
"天泉": "Thiên Tuyền",
|
| 117 |
-
"天墨": "Thiên Mặc",
|
| 118 |
"汉文": "Hán Văn",
|
| 119 |
"清遂": "Thanh Toại",
|
| 120 |
"清水": "Thanh Thủy",
|
|
@@ -128,16 +199,12 @@
|
|
| 128 |
"陈汉宇": "Trần Hán Vũ",
|
| 129 |
"槐甲": "Hòe Giáp",
|
| 130 |
"欧阳与": "Âu Dương Dữ",
|
| 131 |
-
"欧阳博荣": "Âu Dương Bác Vinh",
|
| 132 |
-
"公冶子昂": "Công Dã Tử Ngang",
|
| 133 |
"山羊": "Sơn Dương",
|
| 134 |
"族老": "Tộc Lão",
|
| 135 |
"银雪枭": "Ngân Tuyết Kiêu",
|
| 136 |
"公羊君": "Công Dương Quân",
|
| 137 |
"昊": "Hạo",
|
| 138 |
-
"陈兴": "Trần Hưng",
|
| 139 |
"威": "Uy",
|
| 140 |
-
"清猛": "Thanh Mãnh",
|
| 141 |
"公羊俊楚": "Công Dương Tuấn Sở",
|
| 142 |
"陈大人": "Trần đại nhân",
|
| 143 |
"渔阳郡": "Ngư Dương quận",
|
|
@@ -148,23 +215,16 @@
|
|
| 148 |
"柏": "Bách",
|
| 149 |
"水": "Thủy",
|
| 150 |
"窦": "Đậu",
|
| 151 |
-
"公冶家": "Công Dã gia",
|
| 152 |
"博识": "Bác Thức",
|
| 153 |
-
"欧阳博识": "Âu Dương Bác Thức",
|
| 154 |
"任家": "Nhậm Gia",
|
| 155 |
"陈清": "Trần Thanh",
|
| 156 |
-
"左修": "Tả Tu",
|
| 157 |
"金氏兄弟": "Kim thị huynh đệ",
|
| 158 |
-
"裴宜俊": "Bùi Nghi Tuấn",
|
| 159 |
"金老大": "Kim Lão Đại",
|
| 160 |
-
"宋成益": "Tống Thành Ích",
|
| 161 |
-
"米奉": "Mễ Phụng",
|
| 162 |
"宋兄": "Tống huynh",
|
| 163 |
"博智": "Bác Trí",
|
| 164 |
"子御": "Tử Ngự",
|
| 165 |
"天余伯祖": "Thiên Dư Bá Tổ",
|
| 166 |
"天墨叔祖": "Thiên Mặc Thúc Tổ",
|
| 167 |
-
"孙家": "Tôn gia",
|
| 168 |
"韩才英": "Hàn Tài Anh",
|
| 169 |
"公羊飞瑞": "Công Dương Phi Thụy",
|
| 170 |
"公羊飞": "Công Dương Phi",
|
|
@@ -223,7 +283,6 @@
|
|
| 223 |
"陆开明": "Lục Khai Minh",
|
| 224 |
"孙元吉": "Tôn Nguyên Cát",
|
| 225 |
"孙元姬": "Tôn Nguyên Cơ",
|
| 226 |
-
"孙元基": "Tôn Nguyên Cơ",
|
| 227 |
"孙元合": "Tôn Nguyên Hợp",
|
| 228 |
"缙云山陆家": "Tấn Vân Sơn Lục gia",
|
| 229 |
"祝迪威": "Chúc Địch Uy",
|
|
@@ -251,7 +310,6 @@
|
|
| 251 |
"玉家": "Ngọc Gia",
|
| 252 |
"陆父": "Lục Phụ",
|
| 253 |
"曹家": "Tào Gia",
|
| 254 |
-
"周家": "Chu Gia",
|
| 255 |
"陶乐坞": "Đào Lạc Ổ",
|
| 256 |
"陶乐屋": "Đào Lạc Ốc",
|
| 257 |
"陶乐吾": "Đào Lạc Ngô",
|
|
@@ -287,7 +345,6 @@
|
|
| 287 |
"陈青瑜": "Trần Thanh Du",
|
| 288 |
"金荷": "Kim Hà",
|
| 289 |
"邵贞芳": "Thiệu Trinh Phương",
|
| 290 |
-
"方家": "Phương gia",
|
| 291 |
"施家": "Thi Gia",
|
| 292 |
"韦家": "Vi gia",
|
| 293 |
"韦鹤轩": "Vi Hạc Hiên",
|
|
@@ -301,8 +358,6 @@
|
|
| 301 |
"香水城": "Hương Thủy Thành",
|
| 302 |
"陈天冷": "Trần Thiên Lãnh",
|
| 303 |
"陈天谕": "Trần Thiên Dụ",
|
| 304 |
-
"萧家": "Tiêu gia",
|
| 305 |
-
"林家": "Lâm gia",
|
| 306 |
"凌玉珊": "Lăng Ngọc San",
|
| 307 |
"杨朔": "Dương Sóc",
|
| 308 |
"戈应光": "Qua Ứng Quang",
|
|
@@ -327,7 +382,6 @@
|
|
| 327 |
"平阳城": "Bình Dương Thành",
|
| 328 |
"佟丘山": "Đồng Khâu Sơn",
|
| 329 |
"介氏家族": "Giới Thị Gia Tộc",
|
| 330 |
-
"欧阳家": "Âu Dương Gia",
|
| 331 |
"宫野家": "Cung Dã Gia",
|
| 332 |
"刘兴俊": "Lưu Hưng Tuấn",
|
| 333 |
"夜郎俊": "Dạ Lang Tuấn",
|
|
@@ -653,7 +707,6 @@
|
|
| 653 |
"飞蓬": "Phi Bồng",
|
| 654 |
"吴孙玉": "Ngô Tôn Ngọc",
|
| 655 |
"小德": "Tiểu Đức",
|
| 656 |
-
"陈玄蛇": "Trần Huyền Xà",
|
| 657 |
"陈星振": "Trần Tinh Chấn",
|
| 658 |
"陵木": "Lăng Mộc",
|
| 659 |
"伊芙": "Y Phù",
|
|
@@ -760,7 +813,6 @@
|
|
| 760 |
"于家": "Vu gia",
|
| 761 |
"石家": "Thạch Gia",
|
| 762 |
"赖为": "Lại Vi",
|
| 763 |
-
"陶": "Đào",
|
| 764 |
"剑尘天井": "Kiếm Trần Thiên Tỉnh",
|
| 765 |
"郁家": "Úc Gia",
|
| 766 |
"陈兴镇": "Trần Hưng Trấn",
|
|
@@ -1155,7 +1207,6 @@
|
|
| 1155 |
"李毕季": "Lý Tất Quý",
|
| 1156 |
"太祖": "Thái Tổ",
|
| 1157 |
"太祖长拳": "Thái Tổ Trường Quyền",
|
| 1158 |
-
"李永成": "Lý Vĩnh Thành",
|
| 1159 |
"李才良": "Lý Tài Lương",
|
| 1160 |
"魏族人": "Ngụy tộc nhân",
|
| 1161 |
"陈青松": "Trần Thanh Tùng",
|
|
|
|
| 1 |
{
|
| 2 |
+
"季阳": "Quý Dương",
|
| 3 |
"陈清河": "Trần Thanh Hà",
|
| 4 |
+
"公羊": "Công Dương",
|
| 5 |
+
"孙元基": "Tôn Nguyên Cơ",
|
| 6 |
+
"方家": "Phương gia",
|
| 7 |
+
"左修": "Tả Tu",
|
| 8 |
+
"裴宜俊": "Bùi Nghi Tuấn",
|
| 9 |
+
"乌漠": "Ô Mạc",
|
| 10 |
+
"宋成益": "Tống Thành Ích",
|
| 11 |
+
"林元驹": "Lâm Nguyên Câu",
|
| 12 |
"陈清诚": "Trần Thanh Thành",
|
| 13 |
+
"陈天景": "Trần Thiên Cảnh",
|
| 14 |
+
"陈天泉": "Trần Thiên Tuyền",
|
| 15 |
+
"叶家": "Diệp gia",
|
| 16 |
+
"陈天墨": "Trần Thiên Mặc",
|
| 17 |
+
"清河": "Thanh Hà",
|
| 18 |
+
"欧阳博荣": "Âu Dương Bác Vinh",
|
| 19 |
+
"公冶子昂": "Công Dã Tử Ngang",
|
| 20 |
+
"江啸": "Giang Khiếu",
|
| 21 |
+
"江都": "Giang Đô",
|
| 22 |
+
"公冶": "Công Dã",
|
| 23 |
+
"叶无宁": "Diệp Vô Ninh",
|
| 24 |
+
"米奉": "Mễ Phụng",
|
| 25 |
+
"叶星雨": "Diệp Tinh Vũ",
|
| 26 |
+
"萧文耀": "Tiêu Văn Di耀",
|
| 27 |
+
"宋家": "Tống gia",
|
| 28 |
+
"乌家": "Ô gia",
|
| 29 |
+
"苍梧郡": "Thương Ngô quận",
|
| 30 |
+
"米家": "Mễ gia",
|
| 31 |
+
"林族长": "Lâm tộc trưởng",
|
| 32 |
+
"萧族长": "Tiêu tộc trưởng",
|
| 33 |
+
"叶族长": "Diệp tộc trưởng",
|
| 34 |
+
"陈家": "Trần gia",
|
| 35 |
+
"江修文": "Giang Tu Văn",
|
| 36 |
+
"公治子昂": "Công Trị Tử Ng昂",
|
| 37 |
+
"裴家": "Bùi Gia",
|
| 38 |
+
"陈清水": "Trần Thanh Thủy",
|
| 39 |
+
"天泉": "Thiên Tuyền",
|
| 40 |
+
"陈天": "Trần Thiên",
|
| 41 |
+
"宋缺": "Tống Khuyết",
|
| 42 |
+
"陈汉抚": "Trần Hán Phủ",
|
| 43 |
+
"陈清玉": "Trần Thanh Ngọc",
|
| 44 |
+
"穷奇": "Cùng Kỳ",
|
| 45 |
+
"孙家": "Tôn gia",
|
| 46 |
+
"天墨": "Thiên Mặc",
|
| 47 |
+
"陶": "Đào",
|
| 48 |
+
"施": "Thi",
|
| 49 |
+
"欧阳": "Âu Dương",
|
| 50 |
+
"林": "Lâm",
|
| 51 |
+
"叶": "Diệp",
|
| 52 |
+
"萧": "Tiêu",
|
| 53 |
+
"公羊家": "Công Dương gia",
|
| 54 |
+
"方勇": "Phương Dũng",
|
| 55 |
+
"李永成": "Lý Vĩnh Thành",
|
| 56 |
+
"周家": "Chu Gia",
|
| 57 |
+
"欧阳家": "Âu Dương Gia",
|
| 58 |
+
"朱族长": "Chu tộc trưởng",
|
| 59 |
+
"李经武": "Lý Kinh Vũ",
|
| 60 |
+
"张奇文": "Trương Kỳ Văn",
|
| 61 |
+
"张家": "Trương gia",
|
| 62 |
+
"陈翼虎": "Trần Dực Hổ",
|
| 63 |
+
"陈玄蛇": "Trần Huyền Xà",
|
| 64 |
+
"兴震族叔": "Hưng Chấn tộc thúc",
|
| 65 |
+
"陈兴震": "Trần Hưng Chấn",
|
| 66 |
+
"陈思齐": "Trần Tư Tề",
|
| 67 |
+
"陈思泽": "Trần Tư Trạch",
|
| 68 |
+
"陈思学": "Trần Tư Học",
|
| 69 |
+
"陈清猛": "Trần Thanh Mãnh",
|
| 70 |
+
"陈汉晨": "Trần Hán Thần",
|
| 71 |
+
"陈汉盛": "Trần Hán Thịnh",
|
| 72 |
+
"陈汉为": "Trần Hán Vi",
|
| 73 |
+
"陈汉栗": "Trần Hán Lật",
|
| 74 |
+
"陈汉欣": "Trần Hán Hân",
|
| 75 |
"陈天余": "Trần Thiên Dư",
|
| 76 |
+
"陈清秀": "Trần Thanh Tú",
|
| 77 |
+
"陈昌明": "Trần Xương Minh",
|
| 78 |
+
"公羊君越": "Công Dương Quân Việt",
|
| 79 |
+
"陈兴": "Trần Hưng",
|
| 80 |
+
"林家": "Lâm gia",
|
| 81 |
+
"陈": "Trần",
|
| 82 |
+
"公冶家": "Công Dã gia",
|
| 83 |
+
"欧阳博识": "Âu Dương Bác Thức",
|
| 84 |
+
"公冶子墨": "Công Dã Tử Mặc",
|
| 85 |
+
"叶星辰": "Diệp Tinh Thần",
|
| 86 |
+
"长风长老": "Trường Phong trưởng lão",
|
| 87 |
+
"长箐长老": "Trường Tinh trưởng lão",
|
| 88 |
+
"林元空": "Lâm Nguyên Không",
|
| 89 |
+
"江月": "Giang Nguyệt",
|
| 90 |
+
"裴宜烈": "Bùi Nghi Liệt",
|
| 91 |
+
"左杭": "Tả Hàng",
|
| 92 |
+
"萧家": "Tiêu gia",
|
| 93 |
+
"百里": "Bách Lý",
|
| 94 |
+
"守约": "Thủ Ước",
|
| 95 |
+
"清猛": "Thanh Mãnh",
|
| 96 |
+
"百里守恒": "Bách Lý Thủ Hằng",
|
| 97 |
+
"百里守约": "Bách Lý Thủ Ước",
|
| 98 |
+
"毕方": "Tất Phương",
|
| 99 |
+
"宋天华": "Tống Thiên Hoa",
|
| 100 |
+
"左仞": "Tả Nhận",
|
| 101 |
+
"乌桓": "Ô Hoàn",
|
| 102 |
+
"米庆": "Mễ Khánh",
|
| 103 |
+
"米维": "Mễ Duy",
|
| 104 |
+
"宋元凯": "Tống Nguyên Khải",
|
| 105 |
+
"左姜": "Tả Khương",
|
| 106 |
"木老": "Mộc Lão",
|
| 107 |
+
"朱": "Chu",
|
| 108 |
+
"米朔": "Mễ Sóc",
|
| 109 |
+
"叶成化": "Diệp Thành Hóa",
|
| 110 |
"沐辰": "Mộc Thần",
|
| 111 |
"韩": "Hàn",
|
| 112 |
"崔": "Thôi",
|
|
|
|
|
|
|
| 113 |
"褚姬": "Chử Cơ",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 114 |
"天余": "Thiên Dư",
|
| 115 |
"陈清友": "Trần Thanh Hữu",
|
| 116 |
"陈天棱": "Trần Thiên Lăng",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 117 |
"汉欣": "Hán Hân",
|
| 118 |
"陈清云": "Trần Thanh Vân",
|
| 119 |
"清秀": "Thanh Tú",
|
| 120 |
"公羊君昊": "Công Dương Quân Hạo",
|
| 121 |
"君威": "Quân Uy",
|
| 122 |
"君越": "Quân Việt",
|
|
|
|
|
|
|
| 123 |
"陶家": "Đào gia",
|
| 124 |
"陆家": "Lục Gia",
|
|
|
|
|
|
|
| 125 |
"昌明": "Xương Minh",
|
| 126 |
"陈汉文": "Trần Hán Văn",
|
| 127 |
"陈清遥": "Trần Thanh Dao",
|
|
|
|
|
|
|
| 128 |
"阳乐": "Dương Nhạc",
|
| 129 |
"阳乐族老": "Dương Nhạc tộc lão",
|
| 130 |
"公羊飞剑": "Công Dương Phi Kiếm",
|
|
|
|
| 131 |
"陈天顺": "Trần Thiên Thuận",
|
| 132 |
"公羊阳": "Công Dương Dương",
|
| 133 |
"公羊阳乐": "Công Dương Dương Nhạc",
|
|
|
|
| 136 |
"公羊君仁": "Công Dương Quân Nhân",
|
| 137 |
"公羊君威": "Công Dương Quân Uy",
|
| 138 |
"公羊君忧": "Công Dương Quân Ưu",
|
|
|
|
|
|
|
| 139 |
"杨开泰": "Dương Khai Thái",
|
| 140 |
"公羊飞旭": "Công Dương Phi Húc",
|
| 141 |
"天余族伯": "Thiên Dư tộc bá",
|
|
|
|
| 145 |
"永安城": "Vĩnh An Thành",
|
| 146 |
"夜郎郡": "Dạ Lang Quận",
|
| 147 |
"飞旭": "Phi Húc",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 148 |
"苗": "Miêu",
|
| 149 |
"凤": "Phượng",
|
| 150 |
"花": "Hoa",
|
| 151 |
"阳朔": "Dương Sóc",
|
| 152 |
"公羊阳朔": "Công Dương Dương Sóc",
|
|
|
|
| 153 |
"鲁开明": "Lỗ Khai Minh",
|
| 154 |
"鲁": "Lỗ",
|
| 155 |
"马": "Mã",
|
| 156 |
"昌": "Xương",
|
|
|
|
| 157 |
"洛州叶家": "Lạc Châu Diệp Gia",
|
| 158 |
"鲁家": "Lỗ Gia",
|
|
|
|
| 159 |
"陈清岩": "Trần Thanh Nham",
|
| 160 |
"汉宁": "Hán Ninh",
|
| 161 |
"汉栗": "Hán Lật",
|
|
|
|
| 162 |
"乐安城": "Lạc An Thành",
|
| 163 |
"建武城": "Kiến Võ Thành",
|
| 164 |
"李": "Lý",
|
|
|
|
| 165 |
"靖儿": "Tĩnh Nhi",
|
| 166 |
"公羊飞宇": "Công Dương Phi Vũ",
|
| 167 |
"公羊飞战": "Công Dương Phi Chiến",
|
|
|
|
| 172 |
"君威族老": "Quân Uy tộc lão",
|
| 173 |
"李管事": "Lý quản sự",
|
| 174 |
"陈汉宁": "Trần Hán Ninh",
|
|
|
|
| 175 |
"清遥": "Thanh Dao",
|
| 176 |
"昌明叔祖": "Xương Minh thúc tổ",
|
| 177 |
"兴霸": "Hưng Bá",
|
|
|
|
| 183 |
"陈天翁": "Trần Thiên Ông",
|
| 184 |
"李家": "Lý Gia",
|
| 185 |
"陈清遂": "Trần Thanh Toại",
|
|
|
|
|
|
|
| 186 |
"乐安孙家": "Nhạc An Tôn gia",
|
| 187 |
"流赭": "Lưu Giả",
|
| 188 |
"清诚": "Thanh Thành",
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 189 |
"汉文": "Hán Văn",
|
| 190 |
"清遂": "Thanh Toại",
|
| 191 |
"清水": "Thanh Thủy",
|
|
|
|
| 199 |
"陈汉宇": "Trần Hán Vũ",
|
| 200 |
"槐甲": "Hòe Giáp",
|
| 201 |
"欧阳与": "Âu Dương Dữ",
|
|
|
|
|
|
|
| 202 |
"山羊": "Sơn Dương",
|
| 203 |
"族老": "Tộc Lão",
|
| 204 |
"银雪枭": "Ngân Tuyết Kiêu",
|
| 205 |
"公羊君": "Công Dương Quân",
|
| 206 |
"昊": "Hạo",
|
|
|
|
| 207 |
"威": "Uy",
|
|
|
|
| 208 |
"公羊俊楚": "Công Dương Tuấn Sở",
|
| 209 |
"陈大人": "Trần đại nhân",
|
| 210 |
"渔阳郡": "Ngư Dương quận",
|
|
|
|
| 215 |
"柏": "Bách",
|
| 216 |
"水": "Thủy",
|
| 217 |
"窦": "Đậu",
|
|
|
|
| 218 |
"博识": "Bác Thức",
|
|
|
|
| 219 |
"任家": "Nhậm Gia",
|
| 220 |
"陈清": "Trần Thanh",
|
|
|
|
| 221 |
"金氏兄弟": "Kim thị huynh đệ",
|
|
|
|
| 222 |
"金老大": "Kim Lão Đại",
|
|
|
|
|
|
|
| 223 |
"宋兄": "Tống huynh",
|
| 224 |
"博智": "Bác Trí",
|
| 225 |
"子御": "Tử Ngự",
|
| 226 |
"天余伯祖": "Thiên Dư Bá Tổ",
|
| 227 |
"天墨叔祖": "Thiên Mặc Thúc Tổ",
|
|
|
|
| 228 |
"韩才英": "Hàn Tài Anh",
|
| 229 |
"公羊飞瑞": "Công Dương Phi Thụy",
|
| 230 |
"公羊飞": "Công Dương Phi",
|
|
|
|
| 283 |
"陆开明": "Lục Khai Minh",
|
| 284 |
"孙元吉": "Tôn Nguyên Cát",
|
| 285 |
"孙元姬": "Tôn Nguyên Cơ",
|
|
|
|
| 286 |
"孙元合": "Tôn Nguyên Hợp",
|
| 287 |
"缙云山陆家": "Tấn Vân Sơn Lục gia",
|
| 288 |
"祝迪威": "Chúc Địch Uy",
|
|
|
|
| 310 |
"玉家": "Ngọc Gia",
|
| 311 |
"陆父": "Lục Phụ",
|
| 312 |
"曹家": "Tào Gia",
|
|
|
|
| 313 |
"陶乐坞": "Đào Lạc Ổ",
|
| 314 |
"陶乐屋": "Đào Lạc Ốc",
|
| 315 |
"陶乐吾": "Đào Lạc Ngô",
|
|
|
|
| 345 |
"陈青瑜": "Trần Thanh Du",
|
| 346 |
"金荷": "Kim Hà",
|
| 347 |
"邵贞芳": "Thiệu Trinh Phương",
|
|
|
|
| 348 |
"施家": "Thi Gia",
|
| 349 |
"韦家": "Vi gia",
|
| 350 |
"韦鹤轩": "Vi Hạc Hiên",
|
|
|
|
| 358 |
"香水城": "Hương Thủy Thành",
|
| 359 |
"陈天冷": "Trần Thiên Lãnh",
|
| 360 |
"陈天谕": "Trần Thiên Dụ",
|
|
|
|
|
|
|
| 361 |
"凌玉珊": "Lăng Ngọc San",
|
| 362 |
"杨朔": "Dương Sóc",
|
| 363 |
"戈应光": "Qua Ứng Quang",
|
|
|
|
| 382 |
"平阳城": "Bình Dương Thành",
|
| 383 |
"佟丘山": "Đồng Khâu Sơn",
|
| 384 |
"介氏家族": "Giới Thị Gia Tộc",
|
|
|
|
| 385 |
"宫野家": "Cung Dã Gia",
|
| 386 |
"刘兴俊": "Lưu Hưng Tuấn",
|
| 387 |
"夜郎俊": "Dạ Lang Tuấn",
|
|
|
|
| 707 |
"飞蓬": "Phi Bồng",
|
| 708 |
"吴孙玉": "Ngô Tôn Ngọc",
|
| 709 |
"小德": "Tiểu Đức",
|
|
|
|
| 710 |
"陈星振": "Trần Tinh Chấn",
|
| 711 |
"陵木": "Lăng Mộc",
|
| 712 |
"伊芙": "Y Phù",
|
|
|
|
| 813 |
"于家": "Vu gia",
|
| 814 |
"石家": "Thạch Gia",
|
| 815 |
"赖为": "Lại Vi",
|
|
|
|
| 816 |
"剑尘天井": "Kiếm Trần Thiên Tỉnh",
|
| 817 |
"郁家": "Úc Gia",
|
| 818 |
"陈兴镇": "Trần Hưng Trấn",
|
|
|
|
| 1207 |
"李毕季": "Lý Tất Quý",
|
| 1208 |
"太祖": "Thái Tổ",
|
| 1209 |
"太祖长拳": "Thái Tổ Trường Quyền",
|
|
|
|
| 1210 |
"李才良": "Lý Tài Lương",
|
| 1211 |
"魏族人": "Ngụy tộc nhân",
|
| 1212 |
"陈青松": "Trần Thanh Tùng",
|