Upload 21071.json with huggingface_hub
Browse files- 21071.json +184 -0
21071.json
ADDED
|
@@ -0,0 +1,184 @@
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
+
{
|
| 2 |
+
"风华": "Phong Hoa",
|
| 3 |
+
"紫之海域": "Tử Chi Hải Vực",
|
| 4 |
+
"圣殿": "Thánh Điện",
|
| 5 |
+
"柒华": "Thất Hoa",
|
| 6 |
+
"圣女": "Thánh Nữ",
|
| 7 |
+
"月风华": "Nguyệt Phong Hoa",
|
| 8 |
+
"月柒华": "Nguyệt Thất Hoa",
|
| 9 |
+
"神圣之光": "Thần Thánh Chi Quang",
|
| 10 |
+
"蓝之海域": "Lam Chi Hải Vực",
|
| 11 |
+
"血之地界": "Huyết Địa Giới",
|
| 12 |
+
"霸主": "Bá Chủ",
|
| 13 |
+
"尊者": "Tôn Giả",
|
| 14 |
+
"海域大陆": "Hải Vực Đại Lục",
|
| 15 |
+
"验生石": "Nguyệm Sinh Thạch",
|
| 16 |
+
"七大古文": "Thất Đại Cổ Văn",
|
| 17 |
+
"《大魔法》": "Đại Pháp Thuật",
|
| 18 |
+
"元素之火": "Nguyên Tố Chi Hỏa",
|
| 19 |
+
"元素之光": "Nguyên Tố Chi Quang",
|
| 20 |
+
"赵峰": "Triệu Phong",
|
| 21 |
+
"水心蓝": "Thủy Tâm Lam",
|
| 22 |
+
"秦羽": "Tần Vũ",
|
| 23 |
+
"赵硕": "Triệu Thạc",
|
| 24 |
+
"微云": "Vi Vân",
|
| 25 |
+
"魔夜森林": "Ma Dạ Sâm Lâm",
|
| 26 |
+
"猛虎": "Mãnh Hổ",
|
| 27 |
+
"会长": "Hội Trưởng",
|
| 28 |
+
"白衣男子": "Bạch Y Nam Tử",
|
| 29 |
+
"赫连雅": "Hách Liên Nhã",
|
| 30 |
+
"大魔法": "Đại Pháp Thuật",
|
| 31 |
+
"元素之风": "Nguyên Tố Chi Phong",
|
| 32 |
+
"三系九级领主": "Tam Hệ Cửu Cấp Lĩnh Chủ",
|
| 33 |
+
"霍飞云": "Hoắc Phi Vân",
|
| 34 |
+
"连风": "Liên Phong",
|
| 35 |
+
"华韵莲": "Hoa Vận Liên",
|
| 36 |
+
"光月": "Quang Nguyệt",
|
| 37 |
+
"暗月": "Ám Nguyệt",
|
| 38 |
+
"土系水晶": "Thổ Hệ Thủy Tinh",
|
| 39 |
+
"风系水晶": "Phong Hệ Thủy Tinh",
|
| 40 |
+
"魔法学院": "Ma Pháp Học Viện",
|
| 41 |
+
"极品丹药": "Cực Phẩm Đan Dược",
|
| 42 |
+
"云轻风": "Vân Khinh Phong",
|
| 43 |
+
"飞鹰女王": "Phi Ưng Nữ Vương",
|
| 44 |
+
"武士": "Võ Sĩ",
|
| 45 |
+
"月倾城": "Nguyệt Khuynh Thành",
|
| 46 |
+
"驻颜丹": "Trụ Yan Đan",
|
| 47 |
+
"风系魔兽": "Phong Hệ Ma Thú",
|
| 48 |
+
"大统领": "Đại Thống Lĩnh",
|
| 49 |
+
"魔核": "Ma Hạch",
|
| 50 |
+
"炼药师": "Luyện Dược Sư",
|
| 51 |
+
"卡亚": "Kaya",
|
| 52 |
+
"卡亚帝国": "Kaya Đế Quốc",
|
| 53 |
+
"月家": "Nguyệt Gia",
|
| 54 |
+
"火系猛虎": "Hỏa Hệ Mãnh Hổ",
|
| 55 |
+
"微云小队": "Vi Vân Tiểu Đội",
|
| 56 |
+
"暗夜": "Ám Dạ",
|
| 57 |
+
"飞鸟魔兽群": "Phi Điểu Ma Thú Quần",
|
| 58 |
+
"水系魔法师": "Thủy Hệ Ma Pháp Sư",
|
| 59 |
+
"火系院": "Hỏa Hệ Viện",
|
| 60 |
+
"火系二十班": "Hỏa Hệ Nhị Thập Ban",
|
| 61 |
+
"七系灵根": "Thất Hệ Linh Căn",
|
| 62 |
+
"火系": "Hỏa Hệ",
|
| 63 |
+
"光系院": "Quang Hệ Viện",
|
| 64 |
+
"暗系院": "Ám Hệ Viện",
|
| 65 |
+
"雷系院": "Lôi Hệ Viện",
|
| 66 |
+
"李斌": "Lý Bân",
|
| 67 |
+
"雷清风": "Lôi Thanh Phong",
|
| 68 |
+
"冯娜": "Phùng Na",
|
| 69 |
+
"上官清月": "Thượng Quan Thanh Nguyệt",
|
| 70 |
+
"一级统领": "Nhất Cấp Thống Lĩnh",
|
| 71 |
+
"五级大魔法师": "Ngũ Cấp Đại Pháp Sư",
|
| 72 |
+
"六级大魔法师": "Lục Cấp Đại Pháp Sư",
|
| 73 |
+
"九级大魔法师": "Cửu Cấp Đại Pháp Sư",
|
| 74 |
+
"火系十班": "Hỏa Hệ Thập Ban",
|
| 75 |
+
"火颜": "Hỏa Nhan",
|
| 76 |
+
"前潜力班": "Tiền Tiềm Lực Ban",
|
| 77 |
+
"御风狼": "Ngự Phong Lang",
|
| 78 |
+
"赵队长": "Triệu Đội Trưởng",
|
| 79 |
+
"魔兽群": "Ma Thú Quần",
|
| 80 |
+
"飞鸟魔兽": "Phi Điểu Ma Thú",
|
| 81 |
+
"植系魔兽": "Trí Hệ Ma Thú",
|
| 82 |
+
"七级统领": "Thất Cấp Thống Lĩnh",
|
| 83 |
+
"双生花": "Song Sinh Hoa",
|
| 84 |
+
"魔兽": "Ma Thú",
|
| 85 |
+
"六级统领飞鹰女王": "Lục Cấp Thống Lãnh Phi Ưng Nữ Vương",
|
| 86 |
+
"二皇子": "Nhị Hoàng Tử",
|
| 87 |
+
"云逸天": "Vân Dật Thiên",
|
| 88 |
+
"云国": "Vân Quốc",
|
| 89 |
+
"月震天": "Nguyệt Chấn Thiên",
|
| 90 |
+
"异系双生花": "Dị Hệ Song Sinh Hoa",
|
| 91 |
+
"阿梅": "A Mai",
|
| 92 |
+
"云薇圣女": "Vân Uy Thánh Nữ",
|
| 93 |
+
"异能大陆": "Dị Năng Đại Lục",
|
| 94 |
+
"中部大陆": "Trung Bộ Đại Lục",
|
| 95 |
+
"炼药公会": "Luyện Dược Công Hội",
|
| 96 |
+
"白薇圣女": "Bạch Vi Thánh Nữ",
|
| 97 |
+
"光系魔兽空间": "Quang Hệ Ma Thú Không Gian",
|
| 98 |
+
"炼丹师": "Luyện Đan Sư",
|
| 99 |
+
"炼药学徒": "Luyện Dược Học Đồ",
|
| 100 |
+
"五品修复丹": "Ngũ Phẩm Tu Phục Đan",
|
| 101 |
+
"四级暗系水晶": "Tứ Cấp Ám Hệ Thủy Tinh",
|
| 102 |
+
"卡亚皇室拍卖场": "Khả Á Hoàng Thất Đầu Giá Trường",
|
| 103 |
+
"红莲": "Hồng Liên",
|
| 104 |
+
"皇家拍卖场": "Hoàng Gia Đầu Giá Trường",
|
| 105 |
+
"空之刃": "Không Chi Nhận",
|
| 106 |
+
"卡亚皇室拍卖会": "Kaya Hoàng Thất Đầu Giá Hội",
|
| 107 |
+
"云彩衣": "Vân Thải Y",
|
| 108 |
+
"凤飞": "Phong Phi",
|
| 109 |
+
"二老爷": "Nhị Lão Gia",
|
| 110 |
+
"七级尊王": "Thất Cấp Tôn Vương",
|
| 111 |
+
"倾城": "Khuynh Thành",
|
| 112 |
+
"中部地区": "Trung Bộ Địa Khu",
|
| 113 |
+
"光系": "Quang Hệ",
|
| 114 |
+
"九级大领主": "Cửu Cấp Đại Lĩnh Chủ",
|
| 115 |
+
"禁忌之术": "Cấm Kỵ Chi Thuật",
|
| 116 |
+
"上官清清": "Thượng Quan Thanh Thanh",
|
| 117 |
+
"上官琪": "Thượng Quan Kỳ",
|
| 118 |
+
"上官家": "Thượng Quan Gia",
|
| 119 |
+
"迪赛": "Địch Sái",
|
| 120 |
+
"安之": "An Chi",
|
| 121 |
+
"秦家": "Tần Gia",
|
| 122 |
+
"施家": "Thi Gia",
|
| 123 |
+
"月子轩": "Nguyệt Tử Hiên",
|
| 124 |
+
"班花": "Ban Hoa",
|
| 125 |
+
"潜力班": "Tiềm Năng Ban",
|
| 126 |
+
"光系魔法师": "Quang Hệ Ma Pháp Sư",
|
| 127 |
+
"沈随风": "Thẩm Tùy Phong",
|
| 128 |
+
"李大将军": "Lý Đại Tướng Quân",
|
| 129 |
+
"火系一级大统领魔法师": "Hỏa Hệ Nhất Cấp Đại Thống Lĩnh Ma Pháp Sư",
|
| 130 |
+
"七级魔法师": "Thất Cấp Ma Pháp Sư",
|
| 131 |
+
"魔法师": "Ma Pháp Sư",
|
| 132 |
+
"魔兽空间": "Ma Thú Không Gian",
|
| 133 |
+
"幻兽": "Huyễn Thú",
|
| 134 |
+
"皇族": "Hoàng Tộc",
|
| 135 |
+
"药院": "Dược Viện",
|
| 136 |
+
"聚灵丹": "Tụ Linh Đan",
|
| 137 |
+
"尊王": "Tôn Vương",
|
| 138 |
+
"恩": "Ân",
|
| 139 |
+
"一级大统领": "Nhất Cấp Đại Thống Lĩnh",
|
| 140 |
+
"洗髓丹": "Tẩy Tủy Đan",
|
| 141 |
+
"暗元素": "Ám Nguyên Tố",
|
| 142 |
+
"火元素": "Hỏa Nguyên Tố",
|
| 143 |
+
"光元素": "Quang Nguyên Tố",
|
| 144 |
+
"卡亚主城": "Kaya Chủ Thành",
|
| 145 |
+
"风系院": "Phong Hệ Viện",
|
| 146 |
+
"风系一班": "Phong Hệ Nhất Ban",
|
| 147 |
+
"月家家主": "Nguyệt Gia Gia Chủ",
|
| 148 |
+
"四大家族": "Tứ Đại Gia Tộc",
|
| 149 |
+
"武士学院": "Võ Sĩ Học Viện",
|
| 150 |
+
"鬼": "Quỷ",
|
| 151 |
+
"火系魔法师": "Hỏa Hệ Pháp Sư",
|
| 152 |
+
"魔武双修": "Ma Võ Song Tu",
|
| 153 |
+
"水系院": "Thủy Hệ Viện",
|
| 154 |
+
"领主": "Lĩnh Chủ",
|
| 155 |
+
"统领": "Thống Lĩnh",
|
| 156 |
+
"九级": "Cửu Cấp",
|
| 157 |
+
"八级": "Bát Cấp",
|
| 158 |
+
"水系": "Thủy Hệ",
|
| 159 |
+
"雄狮": "Hùng Sư",
|
| 160 |
+
"九级魔兽": "Cửu Cấp Ma Thú",
|
| 161 |
+
"九级领主": "Cửu Cấp Lãnh Chủ",
|
| 162 |
+
"大领主": "Đại Lĩnh Chủ",
|
| 163 |
+
"大魔法师": "Đại Pháp Sư",
|
| 164 |
+
"雷系": "Lôi Hệ",
|
| 165 |
+
"暗系": "Ám Hệ",
|
| 166 |
+
"破空穿": "Phá Không Xuyên",
|
| 167 |
+
"沙尘暴": "Sa Trần Bão",
|
| 168 |
+
"雄狮魔兽群": "Hùng Sư Ma Thú Quần",
|
| 169 |
+
"中围地区": "Trung Vi Địa Khu",
|
| 170 |
+
"中围": "Trung Vị",
|
| 171 |
+
"水星峰": "Thủy Tinh Phong",
|
| 172 |
+
"战气": "Chiến Khí",
|
| 173 |
+
"水家": "Thủy Gia",
|
| 174 |
+
"二级统领": "Đệ Nhị Thống Lĩnh",
|
| 175 |
+
"小爷": "Tiểu Gia",
|
| 176 |
+
"小莲": "Tiểu Liên",
|
| 177 |
+
"双生魔兽": "Song Sinh Ma Thú",
|
| 178 |
+
"双系九级领主": "Song Hệ Cửu Cấp Lãnh Chủ",
|
| 179 |
+
"河蟹": "Hà Giải",
|
| 180 |
+
"元素之水": "Nguyên Tố Chi Thủy",
|
| 181 |
+
"水系水晶": "Thủy Hệ Thủy Tinh",
|
| 182 |
+
"水系大魔法师": "Thủy Hệ Đại Pháp Sư",
|
| 183 |
+
"空间大陆": "Không Gian Đại Lục"
|
| 184 |
+
}
|