raymondt commited on
Commit
c2f8bae
·
verified ·
1 Parent(s): 48fb0b5

Upload 32969.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. 32969.json +379 -0
32969.json ADDED
@@ -0,0 +1,379 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ {
2
+ "墨洲": "Mặc Châu",
3
+ "云林": "Vân Lâm",
4
+ "天机山": "Thiên Cơ Sơn",
5
+ "倒立峰": "Đảo Lập Phong",
6
+ "天机大殿": "Thiên Cơ Đại Điện",
7
+ "天机门": "Thiên Cơ Môn",
8
+ "辛小叶": "Tân Tiểu Diệp",
9
+ "辛冉子": "Tân Nhiễm Tử",
10
+ "青临": "Thanh Lâm",
11
+ "天机棍": "Thiên Cơ Côn",
12
+ "宁夜": "Ninh Dạ",
13
+ "千机殿": "Thiên Cơ Điện",
14
+ "昆仑镜": "Côn Lôn Kính",
15
+ "骆求真": "Lạc Cầu Chân",
16
+ "黑白神宫": "Hắc Bạch Thần Cung",
17
+ "张烈狂": "Trương Liệt Cuồng",
18
+ "天集峰": "Thiên Tập Phong",
19
+ "陈长风": "Trần Trường Phong",
20
+ "无悲一脉": "Vô Bi nhất mạch",
21
+ "七杀一脉": "Thất Sát nhất mạch",
22
+ "银月剑": "Ngân Nguyệt Kiếm",
23
+ "玄音妙术": "Huyền Âm Diệu Thuật",
24
+ "妙风仙音": "Diệu Phong Tiên Âm",
25
+ "雷音贯脑": "Lôi Âm Quán Não",
26
+ "天魔之曲": "Thiên Ma Chi Khúc",
27
+ "许彦文": "Hứa Ngạn Văn",
28
+ "箫公子": "Tiêu công tử",
29
+ "魔音老祖": "Ma Âm Lão Tổ",
30
+ "醉魂箫": "Túy Hồn Tiêu",
31
+ "五祖": "Ngũ Tổ",
32
+ "神宫十二天罡": "Thần Cung Thập Nhị Thiên Cương",
33
+ "无垢境": "Vô Cấu Cảnh",
34
+ "无悲上人": "Vô Bi Thượng Nhân",
35
+ "神宫": "Thần Cung",
36
+ "七杀刀": "Thất Sát Đao",
37
+ "何元圣": "Hà Nguyên Thánh",
38
+ "断肠女": "Đoạn Trường Nữ",
39
+ "温心予": "Ôn Tâm Dư",
40
+ "风东林": "Phong Đông Lâm",
41
+ "风玉烟": "Phong Ngọc Yên",
42
+ "冰魄阳极手": "Băng Phách Dương Cực Thủ",
43
+ "钟日寒": "Chung Nhật Hàn",
44
+ "琴书生": "Cầm Thư Sinh",
45
+ "杨子秋": "Dương Tử Thu",
46
+ "袅花仙子": "Niễu Hoa tiên tử",
47
+ "问天术": "Vấn Thiên Thuật",
48
+ "九天神术": "Cửu Thiên Thần Thuật",
49
+ "槐阴山": "Hòe Âm Sơn",
50
+ "池晚凝": "Trì Vãn Ngưng",
51
+ "青木老祖": "Thanh Mộc Lão Tổ",
52
+ "长青界": "Trường Thanh Giới",
53
+ "掌教": "Chưởng giáo",
54
+ "七杀洞": "Thất Sát Động",
55
+ "绝刀谷": "Tuyệt Đao Cốc",
56
+ "九宫山": "Cửu Cung Sơn",
57
+ "张烈": "Trương Liệt",
58
+ "七杀": "Thất Sát",
59
+ "死灵槐": "Tử Linh Hòe",
60
+ "金光符": "Kim Quang Phù",
61
+ "地鼠傀儡": "Địa Thử Khôi Lỗi",
62
+ "风刃术": "Phong Nhận Thuật",
63
+ "死魂面具": "Tử Hồn Diện Cụ",
64
+ "潜行符": "Tiềm Hành Phù",
65
+ "华轮境": "Hoa Luân Cảnh",
66
+ "三枯花": "Tam Khô Hoa",
67
+ "死槐树": "Tử Hòe Thụ",
68
+ "木轮甲舞": "Mộc Luân Giáp Vũ",
69
+ "乙木阵": "Ất Mộc Trận",
70
+ "刃骨魔": "Nhận Cốt Ma",
71
+ "燕花荡": "Yến Hoa Đãng",
72
+ "溧水河": "Lật Thủy Hà",
73
+ "三枯花粉": "Tam Khô Hoa Phấn",
74
+ "坤位": "Khôn Vị",
75
+ "巽位": "Tốn Vị",
76
+ "震位": "Chấn Vị",
77
+ "月火之术": "Nguyệt Hỏa Chi Thuật",
78
+ "阳符经": "Dương Phù Kinh",
79
+ "木轮甲舞之术": "Mộc Luân Giáp Vũ Chi Thuật",
80
+ "玉矶石": "Ngọc Cơ Thạch",
81
+ "李归灵": "Lý Quy Linh",
82
+ "岳心禅": "Nhạc Tâm Thiền",
83
+ "付东流": "Phó Đông Lưu",
84
+ "九洲": "Cửu Châu",
85
+ "遁光符": "Độn Quang Phù",
86
+ "魔珠": "Ma Châu",
87
+ "刃骨": "Nhận Cốt",
88
+ "破地爪": "Phá Địa Trảo",
89
+ "破关符": "Phá Quan Phù",
90
+ "白殿监察堂": "Bạch Điện Giám Sát Đường",
91
+ "监察殿": "Giam Sát Điện",
92
+ "藏象": "Tàng Tượng",
93
+ "沈临新": "Thẩm Lâm Tân",
94
+ "藏象初境": "Tàng Tượng sơ cảnh",
95
+ "藏象中期": "Tàng Tượng trung kỳ",
96
+ "浮世珠": "Phù Thế Châu",
97
+ "列缺门": "Liệt Khuyết Môn",
98
+ "符经": "Phù Kinh",
99
+ "杀心刀": "Sát Tâm Đao",
100
+ "浮世法珠": "Phù Thế Pháp Châu",
101
+ "七杀之刀": "Thất Sát Chi Đao",
102
+ "杀伐由心,有敌无我": "Sát Phạt Do Tâm, Hữu Địch Vô Ngã",
103
+ "杀身刀": "Sát Thân Đao",
104
+ "七杀天刀": "Thất Sát Thiên Đao",
105
+ "杀气刀": "Sát Khí Đao",
106
+ "杀势刀": "Sát Thế Đao",
107
+ "杀意刀": "Sát Ý Đao",
108
+ "杀神刀": "Sát Thần Đao",
109
+ "天杀刀": "Thiên Sát Đao",
110
+ "监察堂": "Giam Sát Đường",
111
+ "木傀宗": "Mộc Khôi Tông",
112
+ "封不停": "Phong Bất Đình",
113
+ "西江": "Tây Giang",
114
+ "王森": "Vương Sâm",
115
+ "天洲": "Thiên Châu",
116
+ "岐黄": "Kỳ Hoàng",
117
+ "月影寒砂": "Nguyệt Ảnh Hàn Sa",
118
+ "三枯花粉末": "Tam Khô Hoa phấn mạt",
119
+ "天灵峰": "Thiên Linh Phong",
120
+ "大殿首": "Đại Điện Thủ",
121
+ "留影石": "Lưu Ảnh Thạch",
122
+ "仙门": "Tiên Môn",
123
+ "赵龙光": "Triệu Long Quang",
124
+ "曜日拳": "Diệu Nhật Quyền",
125
+ "天雷咒": "Thiên Lôi Chú",
126
+ "尹天照": "Doãn Thiên Chiếu",
127
+ "天罡门": "Thiên Cương Môn",
128
+ "人魔": "Nhân Ma",
129
+ "断魂人魔": "Đoạn Hồn Nhân Ma",
130
+ "常断魂": "Thường Đoạn Hồn",
131
+ "九大人魔": "Cửu Đại Nhân Ma",
132
+ "四九人魔": "Tứ Cửu Nhân Ma",
133
+ "九魔九君九绝九王": "Cửu Ma Cửu Quân Cửu Tuyệt Cửu Vương",
134
+ "九绝": "Cửu Tuyệt",
135
+ "九魔": "Cửu Ma",
136
+ "宋九猫": "Tống Cửu Miêu",
137
+ "木流镇": "Mộc Lưu Trấn",
138
+ "天墨两洲": "Thiên Mặc Lưỡng Châu",
139
+ "寄魂古树": "Ký Hồn Cổ Thụ",
140
+ "断魂刀经": "Đoạn Hồn Đao Kinh",
141
+ "寄魂古木": "Ký Hồn Cổ Mộc",
142
+ "算筹": "Toán Trù",
143
+ "嗜妖之龙": "Thị Yêu Chi Long",
144
+ "藏象境": "Tàng Tượng Cảnh",
145
+ "天藏峰": "Thiên Tàng Phong",
146
+ "傅掰掰": "Phó Bài Bài",
147
+ "齐佩甲": "Tề Bội Giáp",
148
+ "超神机械师": "Siêu Thần Cơ Giới Sư",
149
+ "十二天罡": "Thập Nhị Thiên Cương",
150
+ "天秀峰": "Thiên Tú Phong",
151
+ "醉香亭": "Túy Hương Đình",
152
+ "晚凝": "Vãn Ngưng",
153
+ "三江": "Tam Giang",
154
+ "六方灵泉": "Lục Phương Linh Tuyền",
155
+ "三江湖": "Tam Giang Hồ",
156
+ "雾华天海": "Vụ Hoa Thiên Hải",
157
+ "焦尾夜光琴": "Tiêu Vĩ Dạ Quang Cầm",
158
+ "锦绣合欢鱼": "Cẩm Tú Hợp Hoan Ngư",
159
+ "柳絮随风剑": "Liễu Nhứ Tùy Phong Kiếm",
160
+ "许师兄": "Hứa sư huynh",
161
+ "张七杀": "Trương Thất Sát",
162
+ "林雨风": "Lâm Vũ Phong",
163
+ "御风剑": "Ngự Phong Kiếm",
164
+ "山柔": "Sơn Nhu",
165
+ "四方棋使": "Tứ Phương Kỳ Sử",
166
+ "黑白殿主": "Hắc Bạch Điện Chủ",
167
+ "万法老祖": "Vạn Pháp Lão Tổ",
168
+ "夺天术": "Đoạt Thiên Thuật",
169
+ "长青九宗": "Trường Thanh Cửu Tông",
170
+ "昊天门": "Hạo Thiên Môn",
171
+ "太阴门": "Thái Âm Môn",
172
+ "龙阳府": "Long Dương Phủ",
173
+ "烟雨楼": "Yên Vũ Lâu",
174
+ "万花谷": "Vạn Hoa Cốc",
175
+ "圣王阁": "Thánh Vương Các",
176
+ "极战道": "Cực Chiến Đạo",
177
+ "云洲": "Vân Châu",
178
+ "寒洲": "Hàn Châu",
179
+ "长青大陆": "Trường Thanh Đại Lục",
180
+ "长青九洲": "Trường Thanh Cửu Châu",
181
+ "海州": "Hải Châu",
182
+ "烈洲": "Liệt Châu",
183
+ "烟洲": "Yên Châu",
184
+ "青木殿": "Thanh Mộc Điện",
185
+ "关元穴": "Quan Nguyên huyệt",
186
+ "关元": "Quan Nguyên",
187
+ "九大门派": "Cửu Đại Môn Phái",
188
+ "汉阳道": "Hán Dương Đạo",
189
+ "南越川": "Nam Việt Xuyên",
190
+ "忘川府": "Vong Xuyên Phủ",
191
+ "古泉镇": "Cổ Tuyền Trấn",
192
+ "寄魂筹": "Ký Hồn Trù",
193
+ "忘川": "Vong Xuyên",
194
+ "越秀秀": "Việt Tú Tú",
195
+ "五羊": "Ngũ Dương",
196
+ "五羊公子": "Ngũ Dương công tử",
197
+ "公孙夜": "Công Tôn Dạ",
198
+ "奉九": "Phụng Cửu",
199
+ "血魔": "Huyết Ma",
200
+ "素女清罡": "Tố Nữ Thanh Cương",
201
+ "水云剑诀": "Thủy Vân Kiếm Quyết",
202
+ "五羊门": "Ngũ Dương môn",
203
+ "鹰妖": "Ưng Yêu",
204
+ "食尸鹰": "Thực Thi Ưng",
205
+ "千钧符": "Thiên Quân Phù",
206
+ "烈焰符": "Liệt Diễm Phù",
207
+ "锐金符": "Duệ Kim Phù",
208
+ "神力符": "Thần Lực Phù",
209
+ "血魔鹰妖": "Huyết Ma Ưng Yêu",
210
+ "青鬼": "Thanh Quỷ",
211
+ "华轮": "Hoa Luân",
212
+ "极乐门": "Cực Lạc Môn",
213
+ "极乐散": "Cực Lạc Tán",
214
+ "吕": "Lữ",
215
+ "白羽": "Bạch Vũ",
216
+ "天机": "Thiên Cơ",
217
+ "天机石": "Thiên Cơ Thạch",
218
+ "云水丹": "Vân Thủy Đan",
219
+ "五羊洞": "Ngũ Dương Động",
220
+ "天坪山": "Thiên Bình Sơn",
221
+ "寄魂木算筹": "Ký Hồn Mộc Toán Trù",
222
+ "天机心法": "Thiên Cơ Tâm Pháp",
223
+ "凝心小筑": "Ngưng Tâm Tiểu Trúc",
224
+ "土遁": "Thổ độn",
225
+ "三大仙门": "Tam Đại Tiên Môn",
226
+ "厉百刀": "Lệ Bách Đao",
227
+ "断魂魔刀": "Đoạn Hồn Ma Đao",
228
+ "执子城": "Chấp Tử Thành",
229
+ "千秀阁": "Thiên Tú Các",
230
+ "某某花后": "Mỗ Mỗ Hoa Hậu",
231
+ "某上仙": "Mỗ Thượng Tiên",
232
+ "某山人": "Mỗ Sơn Nhân",
233
+ "某上人": "Mỗ Thượng Nhân",
234
+ "某君": "Mỗ Quân",
235
+ "某绝": "Mỗ Tuyệt",
236
+ "某王": "Mỗ Vương",
237
+ "某魔": "Mỗ Ma",
238
+ "丁小香": "Đinh Tiểu Hương",
239
+ "天宫圣女": "Thiên Cung Thánh Nữ",
240
+ "阴符经": "Âm Phù Kinh",
241
+ "天机殿": "Thiên Cơ Điện",
242
+ "余留": "Dư Lưu",
243
+ "断魂刀": "Đoạn Hồn Đao",
244
+ "百手千刀": "Bách Thủ Thiên Đao",
245
+ "极道真罡": "Cực Đạo Chân Cương",
246
+ "灭魂一刀": "Diệt Hồn Nhất Đao",
247
+ "阴阳符经": "Âm Dương Phù Kinh",
248
+ "华轮法相": "Hoa Luân Pháp Tướng",
249
+ "日影璇玑阵": "Nhật Ảnh Toàn Cơ Trận",
250
+ "日轮": "Nhật Luân",
251
+ "怪异天机": "Quái Dị Thiên Cơ",
252
+ "墨蛟": "Mặc Giao",
253
+ "九环首乌": "Cửu Hoàn Thủ Ô",
254
+ "阴阳轮转法": "Âm Dương Luân Chuyển Pháp",
255
+ "返虚灵体术": "Phản Hư Linh Thể Thuật",
256
+ "腐尸毒": "Hủ Thi Độc",
257
+ "腐元蚀神": "Hủ Nguyên Thực Thần",
258
+ "光遁符": "Quang Độn Phù",
259
+ "吕翼": "Lữ Dực",
260
+ "张大胜": "Trương Đại Thắng",
261
+ "孔师兄": "Khổng sư huynh",
262
+ "斩风刀": "Trảm Phong Đao",
263
+ "金光罩": "Kim Quang Tráo",
264
+ "九曲回廊": "Cửu Khúc Hồi Lang",
265
+ "断肠夫人": "Đoạn Trường phu nhân",
266
+ "冰魄阳极手钟日寒": "Băng Phách Dương Cực Thủ Chung Nhật Hàn",
267
+ "无常子叶天殇": "Vô Thường Tử Diệp Thiên Thương",
268
+ "无定轮司月棠": "Vô Định Luân Tư Nguyệt Đường",
269
+ "无子不落容成": "Vô Tử Bất Lạc Dung Thành",
270
+ "千手老祖": "Thiên Thủ Lão Tổ",
271
+ "无常子": "Vô Thường Tử",
272
+ "叶天殇": "Diệp Thiên Thương",
273
+ "鬼火神君": "Quỷ Hỏa Thần Quân",
274
+ "无定轮": "Vô Định Luân",
275
+ "司月棠": "Tư Nguyệt Đường",
276
+ "转轮真君": "Chuyển Luân Chân Quân",
277
+ "容成": "Dung Thành",
278
+ "东棋使": "Đông Kỳ Sứ",
279
+ "神宫三无": "Thần Cung Tam Vô",
280
+ "宁师弟": "Ninh sư đệ",
281
+ "子秋": "Tử Thu",
282
+ "轩宇阁": "Hiên Vũ Các",
283
+ "黑水颜莫": "Hắc Thủy Nhan Mạc",
284
+ "紫电龙乡野": "Tử Điện Long Hương Dã",
285
+ "轩木狼": "Hiên Mộc Lang",
286
+ "硝石": "Tiêu Thạch",
287
+ "四平": "Tứ Bình",
288
+ "炎爆珠": "Viêm Bạo Châu",
289
+ "藏天狱": "Tàng Thiên Ngục",
290
+ "断龙台": "Đoạn Long Đài",
291
+ "万象图": "Vạn Tượng Đồ",
292
+ "不灭泉": "Bất Diệt Tuyền",
293
+ "炼妖塔": "Luyện Yêu Tháp",
294
+ "洗心池": "Tẩy Tâm Trì",
295
+ "璇玑尺": "Toàn Cơ Xích",
296
+ "造化王座": "Tạo Hóa Vương Tọa",
297
+ "须弥屋": "Tu Diệu Ốc",
298
+ "辛师姐": "Tân sư tỷ",
299
+ "香尘猪": "Hương Trần Trư",
300
+ "小叶": "Tiểu Diệp",
301
+ "假驼子": "Giả Đà Tử",
302
+ "折光术": "Chiết Quang Thuật",
303
+ "日光散": "Nhật Quang Tán",
304
+ "玄道": "Huyền Đạo",
305
+ "阵道": "Trận Đạo",
306
+ "日光殉爆": "Nhật Quang Tuẫn Bạo",
307
+ "无灵禁制": "Vô Linh Cấm Chế",
308
+ "华轮冲境": "Hoa Luân Trùng Cảnh",
309
+ "八卦袍": "Bát Quái Bào",
310
+ "玄天寒幽草": "Huyền Thiên Hàn U Thảo",
311
+ "空灵石": "Không Linh Thạch",
312
+ "千机神殿": "Thiên Cơ Thần Điện",
313
+ "常家妹子": "Thường Gia Muội Tử",
314
+ "无字天筹": "Vô Tự Thiên Trù",
315
+ "炎融老祖": "Viêm Dung Lão Tổ",
316
+ "无目天妖": "Vô Mục Thiên Yêu",
317
+ "九大仙门": "Cửu Đại Tiên Môn",
318
+ "执子城主": "Chấp Tử Thành Chủ",
319
+ "木轮甲舞术": "Mộc Luân Giáp Vũ Thuật",
320
+ "黑白天地": "Hắc Bạch Thiên Địa",
321
+ "云水寨": "Vân Thủy Trại",
322
+ "星演神机阵": "Tinh Diễn Thần Cơ Trận",
323
+ "黄泉": "Hoàng Tuyền",
324
+ "辛老狗": "Tân Lão Cẩu",
325
+ "杏子林": "Hạnh Tử Lâm",
326
+ "三仙门": "Tam Tiên Môn",
327
+ "白羽青临": "Bạch Vũ Thanh Lâm",
328
+ "万法境": "Vạn Pháp Cảnh",
329
+ "涅槃境": "Niết Bàn Cảnh",
330
+ "墨国": "Mặc Quốc",
331
+ "昆仑古镜": "Côn Lôn Cổ Kính",
332
+ "西风子": "Tây Phong Tử",
333
+ "白殿": "Bạch Điện",
334
+ "黑殿": "Hắc Điện",
335
+ "云罄": "Vân Khánh",
336
+ "机门": "Cơ Môn",
337
+ "亡灵战场": "Vong Linh chiến trường",
338
+ "杀心刀诀": "Sát Tâm Đao Quyết",
339
+ "青脸男": "Thanh Diện Nam",
340
+ "观彩娘": "Quan Thái Nương",
341
+ "海盐门": "Hải Diêm Môn",
342
+ "祝白苍": "Chúc Bạch Thương",
343
+ "悯苍老人": "Mẫn Thương Lão Nhân",
344
+ "七杀天刀张烈狂": "Thất Sát Thiên Đao Trương Liệt Cuồng",
345
+ "七杀灭神刀": "Thất Sát Diệt Thần Đao",
346
+ "七杀刀意": "Thất Sát Đao Ý",
347
+ "杀意心经": "Sát Ý Tâm Kinh",
348
+ "郁晨光": "Úc Thần Quang",
349
+ "无天峰": "Vô Thiên Phong",
350
+ "枯木功": "Khô Mộc Công",
351
+ "凌无悦": "Lăng Vô Duyệt",
352
+ "水墨山庄": "Thủy Mặc sơn trang",
353
+ "庄主": "Trang chủ",
354
+ "绝灭天刀": "Tuyệt Diệt Thiên Đao",
355
+ "璇玑玉": "Toàn Cơ Ngọc",
356
+ "藏经阁": "Tàng Kinh Các",
357
+ "九死大劫": "Cửu Tử Đại Kiếp",
358
+ "陈长治": "Trần Trường Trị",
359
+ "天阶": "Thiên giai",
360
+ "地阶": "Địa giai",
361
+ "人阶": "Nhân giai",
362
+ "晨光": "Thần Quang",
363
+ "七杀之道": "Thất Sát Chi Đạo",
364
+ "鼠傀": "Thử Khôi",
365
+ "候二": "Hầu Nhị",
366
+ "白殿四使": "Bạch Điện Tứ Sứ",
367
+ "付仙师": "Phó tiên sư",
368
+ "蚀心山人": "Thực Tâm Sơn Nhân",
369
+ "江陵十三盗": "Giang Lăng Thập Tam Đạo",
370
+ "炼心石": "Luyện Tâm Thạch",
371
+ "蚀心功": "Thực Tâm Công",
372
+ "付使": "Phó Sứ",
373
+ "清心丹": "Thanh Tâm Đan",
374
+ "补气丹": "Bổ Khí Đan",
375
+ "延寿丹": "Diên Thọ Đan",
376
+ "烈火丹": "Liệt Hỏa Đan",
377
+ "追本溯源之术": "Truy Bản Tố Nguyên Chi Thuật",
378
+ "白殿卫士": "Bạch Điện Vệ Sĩ"
379
+ }