raymondt commited on
Commit
c6207c2
·
verified ·
1 Parent(s): bcd3bea

Upload BV1d5DnYDE2v.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. BV1d5DnYDE2v.json +136 -0
BV1d5DnYDE2v.json ADDED
@@ -0,0 +1,136 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ {
2
+ "季阳": "Quý Dương",
3
+ "李毕季": "Lý Tất Quý",
4
+ "陈清猛": "Trần Thanh Mãnh",
5
+ "陈清禾": "Trần Thanh Hòa",
6
+ "陈青禾": "Trần Thanh Hòa",
7
+ "陈青萌": "Trần Thanh Manh",
8
+ "太祖": "Thái Tổ",
9
+ "陈氏": "Trần thị",
10
+ "李氏": "Lý thị",
11
+ "太祖长拳": "Thái Tổ Trường Quyền",
12
+ "李永成": "Lý Vĩnh Thành",
13
+ "李才良": "Lý Tài Lương",
14
+ "陈天瑜": "Trần Thiên Du",
15
+ "陈兴镇": "Trần Hưng Trấn",
16
+ "陈天宇": "Trần Thiên Vũ",
17
+ "天井": "Thiên Tỉnh",
18
+ "陈星振": "Trần Tinh Chấn",
19
+ "天谕": "Thiên Dụ",
20
+ "李家": "Lý Gia",
21
+ "陈兴振": "Trần Hưng Chấn",
22
+ "魏族人": "Ngụy tộc nhân",
23
+ "陈星镇": "Trần Tinh Trấn",
24
+ "陈青松": "Trần Thanh Tùng",
25
+ "陈青": "Trần Thanh",
26
+ "陈天权": "Trần Thiên Quyền",
27
+ "陈星震": "Trần Tinh Chấn",
28
+ "陈清和": "Trần Thanh Hòa",
29
+ "陈清蒙": "Trần Thanh Mông",
30
+ "陈青玉": "Trần Thanh Ngọc",
31
+ "陈青猛": "Trần Thanh Mãnh",
32
+ "陈青誉": "Trần Thanh Dự",
33
+ "陈天景": "Trần Thiên Cảnh",
34
+ "陈天锦": "Trần Thiên Cẩm",
35
+ "陈天井": "Trần Thiên Tỉnh",
36
+ "陈庆玉": "Trần Khánh Ngọc",
37
+ "青玉": "Thanh Ngọc",
38
+ "陈新振": "Trần Hưng Chấn",
39
+ "陈兴震": "Trần Hưng Chấn",
40
+ "陈清玉": "Trần Thanh Ngọc",
41
+ "刘家": "Lưu Gia",
42
+ "陈家": "Trần gia",
43
+ "刘氏家族": "Lưu thị gia tộc",
44
+ "陈青蟒": "Trần Thanh Mãng",
45
+ "陈天顺": "Trần Thiên Thuận",
46
+ "凝雪": "Ngưng Tuyết",
47
+ "陈星正": "Trần Tinh Chính",
48
+ "陈兴正": "Trần Hưng Chính",
49
+ "永成": "Vĩnh Thành",
50
+ "清月": "Thanh Nguyệt",
51
+ "陈星": "Trần Tinh",
52
+ "陈清萌": "Trần Thanh Manh",
53
+ "青狼": "Thanh Lang",
54
+ "陈昌明": "Trần Xương Minh",
55
+ "星霸": "Tinh Bá",
56
+ "星河新建": "Tinh Hà Tân Kiến",
57
+ "天洛": "Thiên Lạc",
58
+ "天末": "Thiên Mạt",
59
+ "陈星河": "Trần Tinh Hà",
60
+ "陈清河": "Trần Thanh Hà",
61
+ "林伟": "Lâm Vĩ",
62
+ "陈清荷": "Trần Thanh Hà",
63
+ "刘氏": "Lưu thị",
64
+ "田猛": "Điền Mãnh",
65
+ "田梦": "Điền Mộng",
66
+ "林伟基": "Lâm Vĩ Cơ",
67
+ "秦风": "Tần Phong",
68
+ "陈兴猛": "Trần Hưng Mãnh",
69
+ "蔡瑁": "Thái Mạo",
70
+ "翼虎": "Dực Hổ",
71
+ "玄蛇": "Huyền Xà",
72
+ "乌金兽": "Ô Kim Thú",
73
+ "春秋蝉": "Xuân Thu Thiền",
74
+ "陈天洛": "Trần Thiên Lạc",
75
+ "陈天默": "Trần Thiên Mặc",
76
+ "青明": "Thanh Minh",
77
+ "陈天戮": "Trần Thiên Lục",
78
+ "陈天乐": "Trần Thiên Lạc",
79
+ "陈天路": "Trần Thiên Lộ",
80
+ "陈天禄": "Trần Thiên Lộc",
81
+ "李氏家族": "Lý thị gia tộc",
82
+ "陈天震": "Trần Thiên Chấn",
83
+ "暨阳": "Kí Dương",
84
+ "陈天镇": "Trần Thiên Trấn",
85
+ "盛明": "Thịnh Minh",
86
+ "刘子山": "Lưu Tử Sơn",
87
+ "刘子珊": "Lưu Tử San",
88
+ "子诚": "Tử Thành",
89
+ "青灵": "Thanh Linh",
90
+ "刘子姗": "Lưu Tử San",
91
+ "升龙博祖": "Thăng Long Bác Tổ",
92
+ "刘声荣": "Lưu Thanh Vinh",
93
+ "青灵大人": "Thanh Linh đại nhân",
94
+ "谢泉": "Tạ Tuyền",
95
+ "刘生荣": "Lưu Sinh Vinh",
96
+ "刘生龙": "Lưu Sinh Long",
97
+ "陈氏家族": "Trần thị gia tộc",
98
+ "陈心": "Trần Tâm",
99
+ "陈清静": "Trần Thanh Tĩnh",
100
+ "清灵": "Thanh Linh",
101
+ "林田": "Lâm Điền",
102
+ "义虎": "Nghĩa Hổ",
103
+ "陈一虎": "Trần Nhất Hổ",
104
+ "强大爷": "Cường Đại Gia",
105
+ "陈义虎": "Trần Nghĩa Hổ",
106
+ "陈新正": "Trần Tân Chính",
107
+ "花青梦": "Hoa Thanh Mộng",
108
+ "邵贞芳": "Thiệu Trinh Phương",
109
+ "青玉足": "Thanh Ngọc Túc",
110
+ "老孙": "Lão Tôn",
111
+ "石乐": "Thạch Nhạc",
112
+ "石勒": "Thạch Lặc",
113
+ "陈清": "Trần Thanh",
114
+ "青竹": "Thanh Trúc",
115
+ "青蟒": "Thanh Mãng",
116
+ "张铁柱": "Trương Thiết Trụ",
117
+ "清梦": "Thanh Mộng",
118
+ "天井清月": "Thiên Tỉnh Thanh Nguyệt",
119
+ "季阳瑶": "Quý Dương Dao",
120
+ "陈天云": "Trần Thiên Vân",
121
+ "天瑜": "Thiên Du",
122
+ "林伟鸡": "Lâm Vĩ Kê",
123
+ "月食": "Nguyệt Thực",
124
+ "岳氏": "Nhạc Thị",
125
+ "陈青梦": "Trần Thanh Mộng",
126
+ "清河": "Thanh Hà",
127
+ "槐叶": "Hòe Diệp",
128
+ "陈清某": "Trần Thanh Mỗ",
129
+ "姬梦": "Cơ Mộng",
130
+ "陈新镇": "Trần Tân Trấn",
131
+ "李家武者": "Lý Gia Vũ Giả",
132
+ "陈清莽": "Trần Thanh Mãng",
133
+ "华业": "Hoa Nghiệp",
134
+ "李": "Lý",
135
+ "清玉": "Thanh Ngọc"
136
+ }