raymondt commited on
Commit
ca289df
·
verified ·
1 Parent(s): bcd29c1

Upload 51787.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. 51787.json +161 -0
51787.json ADDED
@@ -0,0 +1,161 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ {
2
+ "徐小受": "Từ Tiểu Thụ",
3
+ "天桑灵宫": "Thiên Tang Linh Cung",
4
+ "风云争霸": "Phong Vân Tranh Bá",
5
+ "闻冲": "Văn Xung",
6
+ "白云悠悠": "Bạch Vân Du Du",
7
+ "莫沫": "Mạc Mạt",
8
+ "朝青藤": "Triều Thanh Đằng",
9
+ "刘震": "Lưu Chấn",
10
+ "张弗": "Trương Phất",
11
+ "剑术精通": "Kiếm Thuật Tinh Thông",
12
+ "白云幻境": "Bạch Vân Huyễn Cảnh",
13
+ "生生不息": "Sinh Sinh Bất Tức",
14
+ "呼吸之法": "Hô Hấp Chi Pháp",
15
+ "烬照火种": "Tẫn Chiếu Hỏa Chủng",
16
+ "赤金丹": "Xích Kim Đan",
17
+ "肖长老": "Tiêu trưởng lão",
18
+ "灵法阁大长老": "Linh Pháp Các đại trưởng lão",
19
+ "藏苦": "Tàng Khổ",
20
+ "出云台": "Xuất Vân Đài",
21
+ "周天参": "Chu Thiên Tham",
22
+ "肖七修": "Tiêu Thất Tu",
23
+ "徐师兄": "Từ sư huynh",
24
+ "金黄霸刀": "Kim Hoàng Bá Đao",
25
+ "风云榜": "Phong Vân Bảng",
26
+ "九潮汐": "Cửu Triều Tịch",
27
+ "白云剑法": "Bạch Vân Kiếm Pháp",
28
+ "云卷云舒": "Vân Quyển Vân Thư",
29
+ "狄馨儿": "Địch Hinh Nhi",
30
+ "仙人拔山式": "Tiên Nhân Bạt Sơn Thức",
31
+ "白云悠悠二": "Bạch Vân Du Du Nhị",
32
+ "第八剑仙": "Đệ Bát Kiếm Tiên",
33
+ "鹅湖": "Nga Hồ",
34
+ "强壮": "Cường Tráng",
35
+ "炼灵": "Luyện Linh",
36
+ "灵法阁": "Linh Pháp Các",
37
+ "桑老": "Tang lão",
38
+ "灵宫": "Linh Cung",
39
+ "李岑京": "Lý Sầm Kinh",
40
+ "天外飞脚": "Thiên Ngoại Phi Cước",
41
+ "元庭": "Nguyên Đình",
42
+ "居无": "Cư Vô",
43
+ "上灵": "Thượng Linh",
44
+ "紫府": "Tử Phủ",
45
+ "炼灵师": "Luyện Linh Sư",
46
+ "十境炼灵": "Thập Cảnh Luyện Linh",
47
+ "先天": "Tiên Thiên",
48
+ "木子汐": "Mộc Tử Tịch",
49
+ "任崇": "Nhậm Sùng",
50
+ "闻老大": "Văn Lão Đại",
51
+ "一剑冰河": "Nhất Kiếm Băng Hà",
52
+ "蓝色的冰河剑": "Băng Hà Kiếm màu lam",
53
+ "冰河灵元": "Băng Hà Linh Nguyên",
54
+ "冰河剑": "Băng Hà Kiếm",
55
+ "星河": "Tinh Hà",
56
+ "乔长老": "Kiều trưởng lão",
57
+ "拨剑式": "Bát Kiếm Thức",
58
+ "锋利之光": "Phong Lợi Chi Quang",
59
+ "星河剑气": "Tinh Hà Kiếm Khí",
60
+ "网剑式": "Võng Kiếm Thức",
61
+ "雪中漫行": "Tuyết Trung Mạn Hành",
62
+ "九阴白骨爪": "Cửu Âm Bạch Cốt Trảo",
63
+ "灵事阁": "Linh Sự Các",
64
+ "大寒无器": "Đại Hàn Vô Khí",
65
+ "玄冰封碑手": "Huyền Băng Phong Bi Thủ",
66
+ "大西瓜": "Đại Tây Qua",
67
+ "炼灵丹": "Luyện Linh Đan",
68
+ "大寒无雪": "Đại Hàn Vô Tuyết",
69
+ "乔迁之": "Kiều Thiên Chi",
70
+ "逆剑式": "Nghịch Kiếm Thức",
71
+ "御剑式": "Ngự Kiếm Thức",
72
+ "灵药阁": "Linh Dược Các",
73
+ "灵兵阁": "Linh Binh Các",
74
+ "杜师兄": "Sư huynh Đỗ",
75
+ "灵师姐": "Sư tỷ Linh",
76
+ "苏浅浅": "Tô Thiển Thiển",
77
+ "天桑郡": "Thiên Tang Quận",
78
+ "苏家": "Tô gia",
79
+ "先天剑意": "Tiên Thiên Kiếm Ý",
80
+ "墓名城雪": "Mộ Danh Thành Tuyết",
81
+ "饶师姐": "Nhiêu sư tỷ",
82
+ "张新熊": "Trương Tân Hùng",
83
+ "阿冲": "A Xung",
84
+ "莫师姐": "Mạc sư tỷ",
85
+ "出云峰": "Xuất Vân Phong",
86
+ "剑器通灵": "Kiếm Khí Thông Linh",
87
+ "御剑术": "Ngự Kiếm Thuật",
88
+ "反向御剑术": "Phản Hướng Ngự Kiếm Thuật",
89
+ "风云令": "Phong Vân Lệnh",
90
+ "万物皆剑": "Vạn Vật Giai Kiếm",
91
+ "拔剑式": "Bạt Kiếm Thức",
92
+ "青藤": "Thanh Đằng",
93
+ "移形换位之术": "Di Hình Hoán Vị Chi Thuật",
94
+ "铜炉紫檀香": "Đồng Lô Tử Đàn Hương",
95
+ "截灵手": "Tiệt Linh Thủ",
96
+ "封印术": "Phong Ấn Thuật",
97
+ "白云悠悠四:拔剑式": "Bạch Vân Du Du Tứ: Bạt Kiếm Thức",
98
+ "封炼天地": "Phong Luyện Thiên Địa",
99
+ "灵藏阁": "Linh Tàng Các",
100
+ "先天丹": "Tiên Thiên Đan",
101
+ "圣神大陆": "Thánh Thần Đại Lục",
102
+ "气海": "Khí Hải",
103
+ "十段剑指": "Thập Đoạn Kiếm Chỉ",
104
+ "大荒十二拳": "Đại Hoang Thập Nhị Quyền",
105
+ "烬照天焚": "Tẫn Chiếu Thiên Phần",
106
+ "蓝心子": "Lam Tâm Tử",
107
+ "灵银玉": "Linh Ngân Ngọc",
108
+ "浊仙酿": "Trọc Tiên Nhưỡng",
109
+ "闻家": "Văn Gia",
110
+ "闻夫人": "Văn phu nhân",
111
+ "执法长老": "Chấp Pháp Trưởng Lão",
112
+ "东天王城": "Đông Thiên Vương Thành",
113
+ "饶音音": "Nhiêu Âm Âm",
114
+ "何鱼幸": "Hà Ngư Hạnh",
115
+ "执法阁": "Chấp Pháp Các",
116
+ "叶小天": "Diệp Tiểu Thiên",
117
+ "烬照灵元": "Tẫn Chiếu Linh Nguyên",
118
+ "烬照天炎": "Tẫn Chiếu Thiên Viêm",
119
+ "周佐": "Chu Tá",
120
+ "朝小三": "Triều Tiểu Tam",
121
+ "饶姐姐": "Nhiêu tỷ tỷ",
122
+ "灵晶": "Linh Tinh",
123
+ "元气满满": "Nguyên Khí Mãn Mãn",
124
+ "阿崆哥": "A Khổng Ca",
125
+ "绍乙": "Thiệu Ất",
126
+ "封崆": "Phong Khung",
127
+ "九幽地狱": "Cửu U Địa Ngục",
128
+ "血手封崆": "Huyết Thủ Phong Không",
129
+ "元庭境": "Nguyên Đình Cảnh",
130
+ "居无境": "Cư Vô Cảnh",
131
+ "三炷香": "Tam Chú Hương",
132
+ "百步兽王拳": "Bách Bộ Thú Vương Quyền",
133
+ "刘师兄": "Lưu sư huynh",
134
+ "大暗劫拳": "Đại Ám Kiếp Quyền",
135
+ "秋威": "Thu Uy",
136
+ "燃血术": "Nhiên Huyết Thuật",
137
+ "叶重汀": "Diệp Trọng Đình",
138
+ "祭日拳": "Tế Nhật Quyền",
139
+ "黑剑": "Hắc Kiếm",
140
+ "徐小组": "Từ Tiểu Tổ",
141
+ "行天七剑": "Hành Thiên Thất Kiếm",
142
+ "侑荼": "Hữu Đồ",
143
+ "圣神殿堂": "Thánh Thần Điện Đường",
144
+ "先天肉身": "Tiên Thiên Nhục Thân",
145
+ "后天": "Hậu Thiên",
146
+ "锋利": "Phong Lợi",
147
+ "朝师兄": "Triều sư huynh",
148
+ "狄师姐": "Địch sư tỷ",
149
+ "分影灵法": "Phân Ảnh Linh Pháp",
150
+ "分身灵法": "Phân Thân Linh Pháp",
151
+ "冲灵罩": "Xung Linh Tráo",
152
+ "小兽": "Tiểu Thú",
153
+ "老肖": "Lão Tiêu",
154
+ "老乔": "Lão Kiều",
155
+ "肖大长老": "Tiêu đại trưởng lão",
156
+ "万人血屠": "Vạn Nhân Huyết Đồ",
157
+ "大金铜体": "Đại Kim Đồng Thể",
158
+ "大金铜术": "Đại Kim Đồng Thuật",
159
+ "辰时": "Thìn Thời",
160
+ "三言秘诀": "Tam Ngôn Bí Quyết"
161
+ }