Upload 51787.json with huggingface_hub
Browse files- 51787.json +161 -0
51787.json
ADDED
|
@@ -0,0 +1,161 @@
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
+
{
|
| 2 |
+
"徐小受": "Từ Tiểu Thụ",
|
| 3 |
+
"天桑灵宫": "Thiên Tang Linh Cung",
|
| 4 |
+
"风云争霸": "Phong Vân Tranh Bá",
|
| 5 |
+
"闻冲": "Văn Xung",
|
| 6 |
+
"白云悠悠": "Bạch Vân Du Du",
|
| 7 |
+
"莫沫": "Mạc Mạt",
|
| 8 |
+
"朝青藤": "Triều Thanh Đằng",
|
| 9 |
+
"刘震": "Lưu Chấn",
|
| 10 |
+
"张弗": "Trương Phất",
|
| 11 |
+
"剑术精通": "Kiếm Thuật Tinh Thông",
|
| 12 |
+
"白云幻境": "Bạch Vân Huyễn Cảnh",
|
| 13 |
+
"生生不息": "Sinh Sinh Bất Tức",
|
| 14 |
+
"呼吸之法": "Hô Hấp Chi Pháp",
|
| 15 |
+
"烬照火种": "Tẫn Chiếu Hỏa Chủng",
|
| 16 |
+
"赤金丹": "Xích Kim Đan",
|
| 17 |
+
"肖长老": "Tiêu trưởng lão",
|
| 18 |
+
"灵法阁大长老": "Linh Pháp Các đại trưởng lão",
|
| 19 |
+
"藏苦": "Tàng Khổ",
|
| 20 |
+
"出云台": "Xuất Vân Đài",
|
| 21 |
+
"周天参": "Chu Thiên Tham",
|
| 22 |
+
"肖七修": "Tiêu Thất Tu",
|
| 23 |
+
"徐师兄": "Từ sư huynh",
|
| 24 |
+
"金黄霸刀": "Kim Hoàng Bá Đao",
|
| 25 |
+
"风云榜": "Phong Vân Bảng",
|
| 26 |
+
"九潮汐": "Cửu Triều Tịch",
|
| 27 |
+
"白云剑法": "Bạch Vân Kiếm Pháp",
|
| 28 |
+
"云卷云舒": "Vân Quyển Vân Thư",
|
| 29 |
+
"狄馨儿": "Địch Hinh Nhi",
|
| 30 |
+
"仙人拔山式": "Tiên Nhân Bạt Sơn Thức",
|
| 31 |
+
"白云悠悠二": "Bạch Vân Du Du Nhị",
|
| 32 |
+
"第八剑仙": "Đệ Bát Kiếm Tiên",
|
| 33 |
+
"鹅湖": "Nga Hồ",
|
| 34 |
+
"强壮": "Cường Tráng",
|
| 35 |
+
"炼灵": "Luyện Linh",
|
| 36 |
+
"灵法阁": "Linh Pháp Các",
|
| 37 |
+
"桑老": "Tang lão",
|
| 38 |
+
"灵宫": "Linh Cung",
|
| 39 |
+
"李岑京": "Lý Sầm Kinh",
|
| 40 |
+
"天外飞脚": "Thiên Ngoại Phi Cước",
|
| 41 |
+
"元庭": "Nguyên Đình",
|
| 42 |
+
"居无": "Cư Vô",
|
| 43 |
+
"上灵": "Thượng Linh",
|
| 44 |
+
"紫府": "Tử Phủ",
|
| 45 |
+
"炼灵师": "Luyện Linh Sư",
|
| 46 |
+
"十境炼灵": "Thập Cảnh Luyện Linh",
|
| 47 |
+
"先天": "Tiên Thiên",
|
| 48 |
+
"木子汐": "Mộc Tử Tịch",
|
| 49 |
+
"任崇": "Nhậm Sùng",
|
| 50 |
+
"闻老大": "Văn Lão Đại",
|
| 51 |
+
"一剑冰河": "Nhất Kiếm Băng Hà",
|
| 52 |
+
"蓝色的冰河剑": "Băng Hà Kiếm màu lam",
|
| 53 |
+
"冰河灵元": "Băng Hà Linh Nguyên",
|
| 54 |
+
"冰河剑": "Băng Hà Kiếm",
|
| 55 |
+
"星河": "Tinh Hà",
|
| 56 |
+
"乔长老": "Kiều trưởng lão",
|
| 57 |
+
"拨剑式": "Bát Kiếm Thức",
|
| 58 |
+
"锋利之光": "Phong Lợi Chi Quang",
|
| 59 |
+
"星河剑气": "Tinh Hà Kiếm Khí",
|
| 60 |
+
"网剑式": "Võng Kiếm Thức",
|
| 61 |
+
"雪中漫行": "Tuyết Trung Mạn Hành",
|
| 62 |
+
"九阴白骨爪": "Cửu Âm Bạch Cốt Trảo",
|
| 63 |
+
"灵事阁": "Linh Sự Các",
|
| 64 |
+
"大寒无器": "Đại Hàn Vô Khí",
|
| 65 |
+
"玄冰封碑手": "Huyền Băng Phong Bi Thủ",
|
| 66 |
+
"大西瓜": "Đại Tây Qua",
|
| 67 |
+
"炼灵丹": "Luyện Linh Đan",
|
| 68 |
+
"大寒无雪": "Đại Hàn Vô Tuyết",
|
| 69 |
+
"乔迁之": "Kiều Thiên Chi",
|
| 70 |
+
"逆剑式": "Nghịch Kiếm Thức",
|
| 71 |
+
"御剑式": "Ngự Kiếm Thức",
|
| 72 |
+
"灵药阁": "Linh Dược Các",
|
| 73 |
+
"灵兵阁": "Linh Binh Các",
|
| 74 |
+
"杜师兄": "Sư huynh Đỗ",
|
| 75 |
+
"灵师姐": "Sư tỷ Linh",
|
| 76 |
+
"苏浅浅": "Tô Thiển Thiển",
|
| 77 |
+
"天桑郡": "Thiên Tang Quận",
|
| 78 |
+
"苏家": "Tô gia",
|
| 79 |
+
"先天剑意": "Tiên Thiên Kiếm Ý",
|
| 80 |
+
"墓名城雪": "Mộ Danh Thành Tuyết",
|
| 81 |
+
"饶师姐": "Nhiêu sư tỷ",
|
| 82 |
+
"张新熊": "Trương Tân Hùng",
|
| 83 |
+
"阿冲": "A Xung",
|
| 84 |
+
"莫师姐": "Mạc sư tỷ",
|
| 85 |
+
"出云峰": "Xuất Vân Phong",
|
| 86 |
+
"剑器通灵": "Kiếm Khí Thông Linh",
|
| 87 |
+
"御剑术": "Ngự Kiếm Thuật",
|
| 88 |
+
"反向御剑术": "Phản Hướng Ngự Kiếm Thuật",
|
| 89 |
+
"风云令": "Phong Vân Lệnh",
|
| 90 |
+
"万物皆剑": "Vạn Vật Giai Kiếm",
|
| 91 |
+
"拔剑式": "Bạt Kiếm Thức",
|
| 92 |
+
"青藤": "Thanh Đằng",
|
| 93 |
+
"移形换位之术": "Di Hình Hoán Vị Chi Thuật",
|
| 94 |
+
"铜炉紫檀香": "Đồng Lô Tử Đàn Hương",
|
| 95 |
+
"截灵手": "Tiệt Linh Thủ",
|
| 96 |
+
"封印术": "Phong Ấn Thuật",
|
| 97 |
+
"白云悠悠四:拔剑式": "Bạch Vân Du Du Tứ: Bạt Kiếm Thức",
|
| 98 |
+
"封炼天地": "Phong Luyện Thiên Địa",
|
| 99 |
+
"灵藏阁": "Linh Tàng Các",
|
| 100 |
+
"先天丹": "Tiên Thiên Đan",
|
| 101 |
+
"圣神大陆": "Thánh Thần Đại Lục",
|
| 102 |
+
"气海": "Khí Hải",
|
| 103 |
+
"十段剑指": "Thập Đoạn Kiếm Chỉ",
|
| 104 |
+
"大荒十二拳": "Đại Hoang Thập Nhị Quyền",
|
| 105 |
+
"烬照天焚": "Tẫn Chiếu Thiên Phần",
|
| 106 |
+
"蓝心子": "Lam Tâm Tử",
|
| 107 |
+
"灵银玉": "Linh Ngân Ngọc",
|
| 108 |
+
"浊仙酿": "Trọc Tiên Nhưỡng",
|
| 109 |
+
"闻家": "Văn Gia",
|
| 110 |
+
"闻夫人": "Văn phu nhân",
|
| 111 |
+
"执法长老": "Chấp Pháp Trưởng Lão",
|
| 112 |
+
"东天王城": "Đông Thiên Vương Thành",
|
| 113 |
+
"饶音音": "Nhiêu Âm Âm",
|
| 114 |
+
"何鱼幸": "Hà Ngư Hạnh",
|
| 115 |
+
"执法阁": "Chấp Pháp Các",
|
| 116 |
+
"叶小天": "Diệp Tiểu Thiên",
|
| 117 |
+
"烬照灵元": "Tẫn Chiếu Linh Nguyên",
|
| 118 |
+
"烬照天炎": "Tẫn Chiếu Thiên Viêm",
|
| 119 |
+
"周佐": "Chu Tá",
|
| 120 |
+
"朝小三": "Triều Tiểu Tam",
|
| 121 |
+
"饶姐姐": "Nhiêu tỷ tỷ",
|
| 122 |
+
"灵晶": "Linh Tinh",
|
| 123 |
+
"元气满满": "Nguyên Khí Mãn Mãn",
|
| 124 |
+
"阿崆哥": "A Khổng Ca",
|
| 125 |
+
"绍乙": "Thiệu Ất",
|
| 126 |
+
"封崆": "Phong Khung",
|
| 127 |
+
"九幽地狱": "Cửu U Địa Ngục",
|
| 128 |
+
"血手封崆": "Huyết Thủ Phong Không",
|
| 129 |
+
"元庭境": "Nguyên Đình Cảnh",
|
| 130 |
+
"居无境": "Cư Vô Cảnh",
|
| 131 |
+
"三炷香": "Tam Chú Hương",
|
| 132 |
+
"百步兽王拳": "Bách Bộ Thú Vương Quyền",
|
| 133 |
+
"刘师兄": "Lưu sư huynh",
|
| 134 |
+
"大暗劫拳": "Đại Ám Kiếp Quyền",
|
| 135 |
+
"秋威": "Thu Uy",
|
| 136 |
+
"燃血术": "Nhiên Huyết Thuật",
|
| 137 |
+
"叶重汀": "Diệp Trọng Đình",
|
| 138 |
+
"祭日拳": "Tế Nhật Quyền",
|
| 139 |
+
"黑剑": "Hắc Kiếm",
|
| 140 |
+
"徐小组": "Từ Tiểu Tổ",
|
| 141 |
+
"行天七剑": "Hành Thiên Thất Kiếm",
|
| 142 |
+
"侑荼": "Hữu Đồ",
|
| 143 |
+
"圣神殿堂": "Thánh Thần Điện Đường",
|
| 144 |
+
"先天肉身": "Tiên Thiên Nhục Thân",
|
| 145 |
+
"后天": "Hậu Thiên",
|
| 146 |
+
"锋利": "Phong Lợi",
|
| 147 |
+
"朝师兄": "Triều sư huynh",
|
| 148 |
+
"狄师姐": "Địch sư tỷ",
|
| 149 |
+
"分影灵法": "Phân Ảnh Linh Pháp",
|
| 150 |
+
"分身灵法": "Phân Thân Linh Pháp",
|
| 151 |
+
"冲灵罩": "Xung Linh Tráo",
|
| 152 |
+
"小兽": "Tiểu Thú",
|
| 153 |
+
"老肖": "Lão Tiêu",
|
| 154 |
+
"老乔": "Lão Kiều",
|
| 155 |
+
"肖大长老": "Tiêu đại trưởng lão",
|
| 156 |
+
"万人血屠": "Vạn Nhân Huyết Đồ",
|
| 157 |
+
"大金铜体": "Đại Kim Đồng Thể",
|
| 158 |
+
"大金铜术": "Đại Kim Đồng Thuật",
|
| 159 |
+
"辰时": "Thìn Thời",
|
| 160 |
+
"三言秘诀": "Tam Ngôn Bí Quyết"
|
| 161 |
+
}
|