raymondt commited on
Commit
cbda103
·
verified ·
1 Parent(s): af79287

Upload 11842.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. 11842.json +181 -0
11842.json ADDED
@@ -0,0 +1,181 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ {
2
+ "唐心": "Đường Tâm",
3
+ "天医": "Thiên Y",
4
+ "天香楼": "Thiên Hương Lâu",
5
+ "万花楼": "Vạn Hoa Lâu",
6
+ "老二": "Lão Nhị",
7
+ "大哥": "Đại Huynh",
8
+ "帝殇陌": "Đế Thương Mặc",
9
+ "平阳城": "Bình Dương Thành",
10
+ "沐宸风": "Mộ Thần Phong",
11
+ "王爷": "Vương gia",
12
+ "唐正宇": "Đường Chính Vũ",
13
+ "唐子浩": "Đường Tử Hạo",
14
+ "帝宗痕": "Đế Tông Ngân",
15
+ "夏雪": "Hạ Tuyết",
16
+ "夏雨": "Hạ Vũ",
17
+ "苏若水": "Tô Nhược Thủy",
18
+ "帝庄主": "Đế Trang Chủ",
19
+ "睿王": "Duệ Vương",
20
+ "沐天佑": "Mộc Thiên Hữu",
21
+ "圣上": "Thánh Thượng",
22
+ "苏家家主": "Tô gia gia chủ",
23
+ "苏镇南": "Tô Trấn Nam",
24
+ "柳少白": "Liễu Thiếu Bạch",
25
+ "天下第一庄": "Thiên Hạ Đệ Nhất Trang",
26
+ "段无止": "Đoạn Vô Chỉ",
27
+ "右相": "Hữu Tướng",
28
+ "帝宗": "Đế Tông",
29
+ "心儿": "Tâm Nhi",
30
+ "苏家主": "Tô Gia Chủ",
31
+ "相府": "Tương Phủ",
32
+ "墨": "Mặc",
33
+ "武圣": "Võ Thánh",
34
+ "武宗": "Võ Tông",
35
+ "唐家": "Đường Gia",
36
+ "白嫣": "Bạch Yêm",
37
+ "鬼手天医": "Quỷ Thủ Thiên Y",
38
+ "龙腾大陆": "Long Đằng Đại Lục",
39
+ "夺命八煞": "Đoạt Mệnh Bát Sát",
40
+ "索命幽灵": "Sách Mệnh U Linh",
41
+ "墨双": "Mặc Song",
42
+ "阎王": "Diêm Vương",
43
+ "小雪": "Tiểu Tuyết",
44
+ "小雨": "Tiểu Vũ",
45
+ "冷煞": "Lãnh Sát",
46
+ "天煞": "Thiên Sát",
47
+ "地煞": "Địa Sát",
48
+ "白煞": "Bạch Sát",
49
+ "黑煞": "Hắc Sát",
50
+ "风煞": "Phong Sát",
51
+ "雷煞": "Lôi Sát",
52
+ "血煞": "Huyết Sát",
53
+ "仙人": "Tiên Nhân",
54
+ "修仙者": "Tu Tiên Giả",
55
+ "结丹": "Kết Đan",
56
+ "天劫": "Thiên Kiếp",
57
+ "虎啸大陆": "Hổ Khiếu Đại Lục",
58
+ "仙门": "Tiên Môn",
59
+ "八煞": "Bát Sát",
60
+ "墨相": "Mặc Tương",
61
+ "宫": "Cung",
62
+ "相爷": "Tướng phủ",
63
+ "御花园": "Vườn Hoàng gia",
64
+ "唐小姐": "Đường tiểu thư",
65
+ "帝公子": "Đế công tử",
66
+ "段无耻": "Đoạn Vô Sỉ",
67
+ "郭夫子": "Quách Phu Tử",
68
+ "左相": "Tả Tướng",
69
+ "护国将军": "Hộ Quốc Tướng Quân",
70
+ "三王爷": "Tam Vương Gia",
71
+ "帝少庄主": "Đế Thiếu Trang Chủ",
72
+ "唐相": "Đường Tương",
73
+ "帝少主": "Đế Thiếu Chủ",
74
+ "段观华": "Đoạn Quan Hoa",
75
+ "唐夫人": "Đường Phu Nhân",
76
+ "皇城": "Hoàng Thành",
77
+ "冥海地域": "Minh Hải Địa Vực",
78
+ "修真者": "Tu Chân Giả",
79
+ "唐相夫妇": "Vợ chồng Đường Tương",
80
+ "殇陌": "Thương Mặc",
81
+ "镇南": "Trấn Nam",
82
+ "柳家堡": "Liễu Gia Bảo",
83
+ "柳公子": "Liễu Công Tử",
84
+ "三王爷沐宸风": "Tam Vương Gia Mộc Thần Phong",
85
+ "九转大力丹": "Cửu Chuyển Đại Lực Đan",
86
+ "皇家": "Hoàng Gia",
87
+ "皇宫": "Hoàng Cung",
88
+ "狮子楼": "Sư Tử Lâu",
89
+ "雪雨": "Tuyết Vũ",
90
+ "小秋": "Tiểu Thu",
91
+ "红烧狮子头": "Hồng Thiêu Sư Tử Đầu",
92
+ "红绕狮子头": "Hồng Nhiễu Sư Tử Đầu",
93
+ "桃林": "Đào Lâm",
94
+ "唐公子": "Đường công tử",
95
+ "少白": "Thiếu Bạch",
96
+ "若水": "Nhược Thủy",
97
+ "封龙腾": "Phong Long Teng",
98
+ "玄女": "Huyền Nữ",
99
+ "仙子": "Tiên Tử",
100
+ "苏小姐": "Tô tiểu thư",
101
+ "段少": "Đoạn Thiếu",
102
+ "极品春yao": "Tuyệt Phẩm Xuân Dược",
103
+ "胖子哥哥": "Béo Tử ca ca",
104
+ "世伯": "Thế Bá",
105
+ "正宇": "Chính Vũ",
106
+ "藏红花": "Tàng Hồng Hoa",
107
+ "老怪": "Lão Quái",
108
+ "魔女": "Ma Nữ",
109
+ "武师": "Võ Sư",
110
+ "子浩": "Tử Hạo",
111
+ "小爷": "Tiểu Gia",
112
+ "老头": "Lão Đầu",
113
+ "木老怪": "Mộc Lão Quái",
114
+ "花非花": "Hoa Phi Hoa",
115
+ "聚气丹": "Tụ Khí Đan",
116
+ "小夏雨": "Tiểu Hạ Vũ",
117
+ "化尸水": "Hóa Thi Thủy",
118
+ "苏家": "Tô Gia",
119
+ "蛇灵草": "Xà Linh Thảo",
120
+ "金龙": "Kim Long",
121
+ "双头蛇": "Song Đầu Xà",
122
+ "酒老怪": "Tửu Lão Quái",
123
+ "钱老怪": "Tiền Lão Quái",
124
+ "绿峰六怪": "Lục Phong Lục Quái",
125
+ "六怪": "Lục Quái",
126
+ "二郎脚": "Nhị Lang Cước",
127
+ "极媚丹": "Cực Mị Đan",
128
+ "霍老板": "Hoắc Lão Bản",
129
+ "霍伟": "Hoắc Vĩ",
130
+ "本公子": "Bản công tử",
131
+ "飘渺云踪步": "Phiêu Miểu Vân Tông Bộ",
132
+ "龙腾": "Long Đằng",
133
+ "朕": "Trẫm",
134
+ "睿王沐宸风": "Duệ Vương Mộc Thần Phong",
135
+ "三王": "Tam Vương",
136
+ "睿王府": "Duệ Vương Phủ",
137
+ "潇白": "Tiêu Bạch",
138
+ "潇潇": "Tiêu Tiêu",
139
+ "银绿树": "Ngân Lục Thụ",
140
+ "圣朝": "Thánh Triều",
141
+ "翠花": "Thúy Hoa",
142
+ "张大爷": "Trương Đại Gia",
143
+ "小少爷": "Tiểu Thiếu Gia",
144
+ "小鬼": "Tiểu Quỷ",
145
+ "贺军": "Hạ Quân",
146
+ "柳东升": "Liễu Đông Thăng",
147
+ "阎王爷": "Diêm Vương",
148
+ "帝家": "Đế Gia",
149
+ "楼主": "Lâu chủ",
150
+ "西子湖": "Tây Tử Hồ",
151
+ "冰玄珠": "Băng Huyền Châu",
152
+ "君子": "Quân tử",
153
+ "隐门": "Ẩn Môn",
154
+ "归隐山林": "Quy Ẩn Sơn Lâm",
155
+ "柳子阳": "Liễu Tử Dương",
156
+ "雷霆拳法": "Lôi Đình Quyền Pháp",
157
+ "林兄": "Lâm Huynh",
158
+ "西湖": "Tây Hồ",
159
+ "柳家": "Liễu Gia",
160
+ "林": "Lâm",
161
+ "玄衣": "Huyền Y",
162
+ "妖孽": "Yêu Nghiệt",
163
+ "金刚链": "Kim Cang Liên",
164
+ "三师弟": "Tam Sư Đệ",
165
+ "四师弟": "Tứ Sư Đệ",
166
+ "金莲": "Kim Liên",
167
+ "墨冰": "Mặc Băng",
168
+ "锦囊": "Cẩm Nang",
169
+ "银针": "Ngân Châm",
170
+ "兄台": "Huynh Đài",
171
+ "雪龙剑": "Tuyết Long Kiếm",
172
+ "紫金镯子": "Tử Kim Trạc",
173
+ "浮云山": "Phù Vân Sơn",
174
+ "梅林": "Mai Lâm",
175
+ "狼王": "Lang Vương",
176
+ "四脚蛇": "Tứ Cước Xà",
177
+ "苏老弟": "Tô Lão đệ",
178
+ "帝世伯": "Đế Thế Bá",
179
+ "沐痕风": "Mộc Ngân Phong",
180
+ "郭夫人": "Quách Phu Nhân"
181
+ }