Upload 31711.json with huggingface_hub
Browse files- 31711.json +253 -0
31711.json
ADDED
|
@@ -0,0 +1,253 @@
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
+
{
|
| 2 |
+
"凌霄": "Lăng Tiêu",
|
| 3 |
+
"大唐": "Đại Đường",
|
| 4 |
+
"魔劫录": "Ma Kiếp Lục",
|
| 5 |
+
"沈落": "Thẩm Lạc",
|
| 6 |
+
"春华异闻志": "Xuân Hoa Dị Văn Chí",
|
| 7 |
+
"沈家": "Thẩm gia",
|
| 8 |
+
"沈元阁": "Thẩm Nguyên Các",
|
| 9 |
+
"罗道人": "La đạo nhân",
|
| 10 |
+
"春秋观": "Xuân Thu Quan",
|
| 11 |
+
"红雪散": "Hồng Tuyết Tán",
|
| 12 |
+
"二娘": "Nhị Nương",
|
| 13 |
+
"春华县": "Xuân Hoa Huyện",
|
| 14 |
+
"于焱": "Vu Diễm",
|
| 15 |
+
"于蒙": "Vu Mông",
|
| 16 |
+
"登平": "Đăng Bình",
|
| 17 |
+
"东来县": "Đông Lai huyện",
|
| 18 |
+
"魔劫之日": "Ma Kiếp Chi Nhật",
|
| 19 |
+
"南瞻部洲": "Nam Chiêm Bộ Châu",
|
| 20 |
+
"仙佛": "Tiên Phật",
|
| 21 |
+
"于府": "Vu phủ",
|
| 22 |
+
"魔劫": "Ma kiếp",
|
| 23 |
+
"小雷符": "Tiểu Lôi Phù",
|
| 24 |
+
"小化阳功": "Tiểu Hóa Dương Công",
|
| 25 |
+
"雪山灵蛇": "Tuyết Sơn Linh Xà",
|
| 26 |
+
"秘法符箓真鉴": "Bí Pháp Phù Lục Chân Giám",
|
| 27 |
+
"元石": "Nguyên Thạch",
|
| 28 |
+
"于天师": "Vu Thiên Sư",
|
| 29 |
+
"于家": "Vu gia",
|
| 30 |
+
"松藩县": "Tùng Phiên huyện",
|
| 31 |
+
"峦水河": "Loan Thủy hà",
|
| 32 |
+
"无名天书": "Vô Danh Thiên Thư",
|
| 33 |
+
"罗师": "La Sư",
|
| 34 |
+
"田铁生": "Điền Thiết Sinh",
|
| 35 |
+
"青阳手": "Thanh Dương Thủ",
|
| 36 |
+
"黑刀": "Hắc Đao",
|
| 37 |
+
"青狼": "Thanh Lang",
|
| 38 |
+
"黑狼": "Hắc Lang",
|
| 39 |
+
"灰狼": "Hôi Lang",
|
| 40 |
+
"小雷符箓": "Tiểu Lôi Phù Lục",
|
| 41 |
+
"小还丹": "Tiểu Hoàn Đan",
|
| 42 |
+
"刺血箭符": "Thích Huyết Tiễn Phù",
|
| 43 |
+
"凤迟城": "Phượng Trì Thành",
|
| 44 |
+
"黑狼王": "Hắc Lang Vương",
|
| 45 |
+
"白霄天": "Bạch Tiêu Thiên",
|
| 46 |
+
"六合火阵": "Lục Hợp Hỏa Trận",
|
| 47 |
+
"风阳真人": "Phong Dương chân nhân",
|
| 48 |
+
"白师弟": "Bạch sư đệ",
|
| 49 |
+
"玉皇殿": "Ngọc Hoàng Điện",
|
| 50 |
+
"林师弟": "Lâm sư đệ",
|
| 51 |
+
"定远城": "Định Viễn Thành",
|
| 52 |
+
"青龙": "Thanh Long",
|
| 53 |
+
"白虎": "Bạch Hổ",
|
| 54 |
+
"朱雀": "Chu Tước",
|
| 55 |
+
"玄武": "Huyền Vũ",
|
| 56 |
+
"元始天尊": "Nguyên Thủy Thiên Tôn",
|
| 57 |
+
"灵宝天尊": "Linh Bảo Thiên Tôn",
|
| 58 |
+
"道德天尊": "Đạo Đức Thiên Tôn",
|
| 59 |
+
"三清": "Tam Thanh",
|
| 60 |
+
"京静堂": "Kinh Tĩnh Đường",
|
| 61 |
+
"罗师弟": "La sư đệ",
|
| 62 |
+
"丁华": "Đinh Hoa",
|
| 63 |
+
"东来县城": "Đông Lai Huyện Thành",
|
| 64 |
+
"青陀黎木剑": "Thanh Đà Lê Mộc Kiếm",
|
| 65 |
+
"牛大胆": "Ngưu Đại Đảm",
|
| 66 |
+
"丁师兄": "Đinh sư huynh",
|
| 67 |
+
"符器": "Phù Khí",
|
| 68 |
+
"观主": "Quán chủ",
|
| 69 |
+
"师叔祖": "Sư thúc tổ",
|
| 70 |
+
"王师伯": "Vương sư bá",
|
| 71 |
+
"辟谷期": "Tích Cốc kỳ",
|
| 72 |
+
"炼气期": "Luyện Khí Kỳ",
|
| 73 |
+
"凝魂期": "Ngưng Hồn Kỳ",
|
| 74 |
+
"纯阳剑诀": "Thuần Dương Kiếm Quyết",
|
| 75 |
+
"纯阳剑决": "Thuần Dương Kiếm Quyết",
|
| 76 |
+
"通法性": "Thông Pháp Tính",
|
| 77 |
+
"仙玉": "Tiên Ngọc",
|
| 78 |
+
"青华山": "Thanh Hoa Sơn",
|
| 79 |
+
"灵官殿": "Linh Quan Điện",
|
| 80 |
+
"三清殿": "Tam Thanh Điện",
|
| 81 |
+
"青石坪": "Thanh Thạch Bình",
|
| 82 |
+
"白师兄": "Bạch sư huynh",
|
| 83 |
+
"张天师降妖纪事": "Trương Thiên Sư Giáng Yêu Kỷ Sự",
|
| 84 |
+
"牛师兄": "Ngưu sư huynh",
|
| 85 |
+
"包公": "Bao Công",
|
| 86 |
+
"古化灵": "Cổ Hóa Linh",
|
| 87 |
+
"古师兄": "Cổ sư huynh",
|
| 88 |
+
"古师弟": "Cổ sư đệ",
|
| 89 |
+
"土集镇": "Thổ Tập trấn",
|
| 90 |
+
"鸿运楼": "Hồng Vận Lâu",
|
| 91 |
+
"登平郡": "Đăng Bình quận",
|
| 92 |
+
"天平县": "Thiên Bình huyện",
|
| 93 |
+
"九梁山": "Cửu Lương sơn",
|
| 94 |
+
"秦阳酒楼": "Tần Dương tửu lâu",
|
| 95 |
+
"沈落心": "Thẩm Lạc Tâm",
|
| 96 |
+
"黄苇荡": "Hoàng Vĩ Đãng",
|
| 97 |
+
"于大胆": "Vu Đại Đảm",
|
| 98 |
+
"于舟子": "Vu Chu Tử",
|
| 99 |
+
"天书": "Thiên Thư",
|
| 100 |
+
"于于大胆": "Vu Vu Đại Đảm",
|
| 101 |
+
"得月居": "Đắc Nguyệt Cư",
|
| 102 |
+
"白日香": "Bạch Nhật Hương",
|
| 103 |
+
"小三子": "Tiểu Tam Tử",
|
| 104 |
+
"刘记药铺": "Lưu Ký Dược Phô",
|
| 105 |
+
"刘大夫": "Lưu đại phu",
|
| 106 |
+
"侯亮才": "Hầu Lượng Tài",
|
| 107 |
+
"侯掌柜": "Hầu chưởng quỹ",
|
| 108 |
+
"天突": "Thiên Đột",
|
| 109 |
+
"丁元": "Đinh Nguyên",
|
| 110 |
+
"天突穴": "Thiên Đột huyệt",
|
| 111 |
+
"侯姓掌柜": "Chưởng quỹ họ Hầu",
|
| 112 |
+
"水分": "Thủy Phân",
|
| 113 |
+
"关元": "Quan Nguyên",
|
| 114 |
+
"刘百川": "Lưu Bách Xuyên",
|
| 115 |
+
"沈记药铺": "Thẩm Ký Dược Phô",
|
| 116 |
+
"金香玉": "Kim Hương Ngọc",
|
| 117 |
+
"保元丹": "Bảo Nguyên Đan",
|
| 118 |
+
"阳罡之气": "Dương Cương Chi Khí",
|
| 119 |
+
"凤阳真人": "Phượng Dương chân nhân",
|
| 120 |
+
"徐家集": "Từ Gia Tập",
|
| 121 |
+
"朱砂": "Chu Sa",
|
| 122 |
+
"二弟": "Nhị Đệ",
|
| 123 |
+
"小妹": "Tiểu Muội",
|
| 124 |
+
"牛月镇": "Ngưu Nguyệt Trấn",
|
| 125 |
+
"莲花清瘟汤": "Liên Hoa Thanh Ôn Thang",
|
| 126 |
+
"寻宝符": "Tầm Bảo Phù",
|
| 127 |
+
"狼王": "Lang Vương",
|
| 128 |
+
"驱鬼符": "Khu Quỷ Phù",
|
| 129 |
+
"辟邪符": "Tịch Tà Phù",
|
| 130 |
+
"平安符": "Bình An Phù",
|
| 131 |
+
"春华县城": "huyện thành Xuân Hoa",
|
| 132 |
+
"沈家药铺": "Thẩm gia dược phô",
|
| 133 |
+
"松藩县城": "huyện thành Tùng Phiên",
|
| 134 |
+
"舟子": "Chu Tử",
|
| 135 |
+
"道德经": "Đạo Đức Kinh",
|
| 136 |
+
"张天师": "Trương Thiên Sư",
|
| 137 |
+
"出窍期": "Xuất Khiếu Kỳ",
|
| 138 |
+
"大乘期": "Đại Thừa Kỳ",
|
| 139 |
+
"真仙期": "Chân Tiên Kỳ",
|
| 140 |
+
"渡劫成仙": "Độ Kiếp Thành Tiên",
|
| 141 |
+
"无名法决": "Vô Danh Pháp Quyết",
|
| 142 |
+
"水灵之气": "Thủy Linh Chi Khí",
|
| 143 |
+
"无名法诀": "Vô Danh Pháp Quyết",
|
| 144 |
+
"沈辞": "Thẩm Từ",
|
| 145 |
+
"沈沐沐": "Thẩm Mộc Mộc",
|
| 146 |
+
"岭南": "Lĩnh Nam",
|
| 147 |
+
"阳罡之力": "Dương Cương chi lực",
|
| 148 |
+
"大周天": "Đại Chu Thiên",
|
| 149 |
+
"会阴": "Hội Âm",
|
| 150 |
+
"涌泉穴": "Dũng Tuyền Huyệt",
|
| 151 |
+
"阴跷脉": "Âm Kiều Mạch",
|
| 152 |
+
"玉堂穴": "Ngọc Đường Huyệt",
|
| 153 |
+
"手三阴经": "Thủ Tam Âm Kinh",
|
| 154 |
+
"无名功法": "Vô Danh Công Pháp",
|
| 155 |
+
"奇经八脉": "Kỳ Kinh Bát Mạch",
|
| 156 |
+
"踏水诀": "Đạp Thủy Quyết",
|
| 157 |
+
"避水诀": "Tị Thủy Quyết",
|
| 158 |
+
"分水诀": "Phân Thủy Quyết",
|
| 159 |
+
"通灵役妖之术": "Thông Linh Dịch Yêu Chi Thuật",
|
| 160 |
+
"沈公子": "Thẩm công tử",
|
| 161 |
+
"招财进宝符": "Chiêu Tài Tiến Bảo Phù",
|
| 162 |
+
"如意符": "Như Ý Phù",
|
| 163 |
+
"镇宅符": "Trấn Trạch Phù",
|
| 164 |
+
"招财符": "Chiêu Tài Phù",
|
| 165 |
+
"化小人符": "Hóa Tiểu Nhân Phù",
|
| 166 |
+
"百解消灾符": "Bách Tiêu Giải Tai Phù",
|
| 167 |
+
"燃气符": "Nhiên Khí Phù",
|
| 168 |
+
"弱水门": "Nhược Thủy Môn",
|
| 169 |
+
"陆化鸣": "Lục Hóa Minh",
|
| 170 |
+
"长安": "Trường An",
|
| 171 |
+
"沈甲程": "Thẩm Giáp Trình",
|
| 172 |
+
"登平城": "Đăng Bình thành",
|
| 173 |
+
"东胜神洲": "Đông Thắng Thần Châu",
|
| 174 |
+
"天地大劫": "Thiên Địa Đại Kiếp",
|
| 175 |
+
"焱父": "Diễm Phụ",
|
| 176 |
+
"大唐御制": "Đại Đường Ngự Chế",
|
| 177 |
+
"踏水决": "Đạp Thủy Quyết",
|
| 178 |
+
"程府": "Trình phủ",
|
| 179 |
+
"长安城": "Trường An thành",
|
| 180 |
+
"田师兄": "Điền sư huynh",
|
| 181 |
+
"沈师弟": "Thẩm sư đệ",
|
| 182 |
+
"陆道友": "Lục đạo hữu",
|
| 183 |
+
"离山": "Ly Sơn",
|
| 184 |
+
"避邪符": "Tịch Tà Phù",
|
| 185 |
+
"和风阳": "Hòa Phong Dương",
|
| 186 |
+
"王青松": "Vương Thanh Tùng",
|
| 187 |
+
"罗": "La",
|
| 188 |
+
"白玉烧": "Bạch Ngọc Thiêu",
|
| 189 |
+
"化煞符": "Hóa Sát Phù",
|
| 190 |
+
"玉枕": "Ngọc Chẩm",
|
| 191 |
+
"斋堂": "Trai Đường",
|
| 192 |
+
"识海": "Thức Hải",
|
| 193 |
+
"通灵之术": "Thông Linh Chi Thuật",
|
| 194 |
+
"涌泉": "Dũng Tuyền",
|
| 195 |
+
"任督二脉": "Nhâm Đốc nhị mạch",
|
| 196 |
+
"百汇穴": "Bách Hội huyệt",
|
| 197 |
+
"会阴穴": "Hội Âm huyệt",
|
| 198 |
+
"神阙": "Thần Khuyết",
|
| 199 |
+
"中脘": "Trung Quản",
|
| 200 |
+
"膻中": "Đản Trung",
|
| 201 |
+
"紫宫穴": "Tử Cung huyệt",
|
| 202 |
+
"紫宫": "Tử Cung",
|
| 203 |
+
"水云兜": "Thủy Vân Đâu",
|
| 204 |
+
"白河镇": "Bạch Hà trấn",
|
| 205 |
+
"白练河": "Bạch Luyện hà",
|
| 206 |
+
"沈家医馆": "Thẩm gia y quán",
|
| 207 |
+
"王大人": "Vương đại nhân",
|
| 208 |
+
"石球": "Thạch Cầu",
|
| 209 |
+
"黄大仙": "Hoàng Đại Tiên",
|
| 210 |
+
"金身罗汉": "Kim Thân La Hán",
|
| 211 |
+
"金光和尚": "Kim Quang hòa thượng",
|
| 212 |
+
"观": "Quán",
|
| 213 |
+
"子时": "Tý Thời",
|
| 214 |
+
"流浪的蛤蟆": "Lưu Lãng Đích Cáp Mô",
|
| 215 |
+
"武谪仙": "Võ Trích Tiên",
|
| 216 |
+
"快手小马": "Khoái Thủ Tiểu Mã",
|
| 217 |
+
"王": "Vương",
|
| 218 |
+
"罗道长": "La đạo trưởng",
|
| 219 |
+
"镇祟符": "Trấn Túy phù",
|
| 220 |
+
"庄前村": "Trang Tiền Thôn",
|
| 221 |
+
"雷音上人": "Lôi Âm Thượng Nhân",
|
| 222 |
+
"浮云山": "Phù Vân Sơn",
|
| 223 |
+
"孙": "Tôn",
|
| 224 |
+
"老孙头": "Lão Tôn Đầu",
|
| 225 |
+
"张家庄": "Trương Gia Trang",
|
| 226 |
+
"黄尾大王": "Hoàng Vĩ Đại Vương",
|
| 227 |
+
"白虎煞体": "Bạch Hổ Sát Thể",
|
| 228 |
+
"迎客松": "Nghênh Khách Tùng",
|
| 229 |
+
"启安县": "Khải An Huyện",
|
| 230 |
+
"逍遥镜": "Tiêu Dao Kính",
|
| 231 |
+
"爆发符": "Bạo Phát Phù",
|
| 232 |
+
"田冲": "Điền Xung",
|
| 233 |
+
"刘大人": "Lưu đại nhân",
|
| 234 |
+
"刘福": "Lưu Phúc",
|
| 235 |
+
"赤水郡": "Xích Thủy quận",
|
| 236 |
+
"文庙": "Văn Miếu",
|
| 237 |
+
"掌门师兄": "Chưởng Môn Sư Huynh",
|
| 238 |
+
"小顺子": "Tiểu Thuận Tử",
|
| 239 |
+
"艾叶青石": "Ngải Diệp Thanh Thạch",
|
| 240 |
+
"六御": "Lục Ngự",
|
| 241 |
+
"五方五老": "Ngũ Phương Ngũ Lão",
|
| 242 |
+
"鹤顶朱砂": "Hạc Đỉnh Chu Sa",
|
| 243 |
+
"青霜纸": "Thanh Sương Chỉ",
|
| 244 |
+
"小花": "Tiểu Hoa",
|
| 245 |
+
"登云州": "Đăng Vân Châu",
|
| 246 |
+
"青州": "Thanh Châu",
|
| 247 |
+
"赤水": "Xích Thủy",
|
| 248 |
+
"玉璞河": "Ngọc Phác Hà",
|
| 249 |
+
"丰饶县": "Phong Nhiêu Huyện",
|
| 250 |
+
"光化": "Quang Hóa",
|
| 251 |
+
"开元": "Khai Nguyên",
|
| 252 |
+
"南黎草原": "Nam Lê thảo nguyên"
|
| 253 |
+
}
|