raymondt commited on
Commit
d1090f3
·
verified ·
1 Parent(s): 743d01d

Upload 46106.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. 46106.json +308 -0
46106.json ADDED
@@ -0,0 +1,308 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ {
2
+ "梁国": "Lương Quốc",
3
+ "金云谷": "Kim Vân Cốc",
4
+ "幻心台": "Huyễn Tâm Đài",
5
+ "陆长安": "Lục Trường An",
6
+ "九印碑": "Cửu Ấn Bi",
7
+ "衡水府": "Hành Thủy phủ",
8
+ "赵思瑶": "Triệu Tư Dao",
9
+ "林奕": "Lâm Dịch",
10
+ "广安侯": "Quảng An Hầu",
11
+ "李二狗": "Lý Nhị Cẩu",
12
+ "慕家主": "Mộ gia chủ",
13
+ "慕家": "Mộ gia",
14
+ "翡月湖": "Phỉ Nguyệt Hồ",
15
+ "慕茂德": "Mộ Mậu Đức",
16
+ "隐仙阁": "Ẩn Tiên Các",
17
+ "二狗": "Nhị Cẩu",
18
+ "枫叶黄家": "Phong Diệp Hoàng gia",
19
+ "黄宇": "Hoàng Vũ",
20
+ "郑家": "Trịnh gia",
21
+ "郑元华": "Trịnh Nguyên Hoa",
22
+ "魂牌": "Hồn bài",
23
+ "慕仁龙": "Mộ Nhân Long",
24
+ "紫心铜": "Tử Tâm Đồng",
25
+ "月心岛": "Nguyệt Tâm Đảo",
26
+ "慕老祖": "Mộ lão tổ",
27
+ "郑家老祖": "Trịnh gia lão tổ",
28
+ "少天": "Thiếu Thiên",
29
+ "古木长青功": "Cổ Mộc Trường Thanh Công",
30
+ "郑元庆": "Trịnh Nguyên Khánh",
31
+ "梁少天": "Lương Thiếu Thiên",
32
+ "黑罡风": "Hắc Cương Phong",
33
+ "郑老祖": "Trịnh Lão Tổ",
34
+ "梁少": "Lương thiếu",
35
+ "梁某": "Lương mỗ",
36
+ "仁龙": "Nhân Long",
37
+ "慕秀芸": "Mộ Tú Vân",
38
+ "葛丹师": "Cát Đan Sư",
39
+ "宗门": "Tông môn",
40
+ "长青功": "Trường Thanh Công",
41
+ "撼地邪音": "Hám Địa Tà Âm",
42
+ "惊魂斩": "Kinh Hồn Trảm",
43
+ "燕东来": "Yến Đông Lai",
44
+ "离火宫": "Ly Hỏa Cung",
45
+ "元婴": "Nguyên Anh",
46
+ "燕前辈": "Yến tiền bối",
47
+ "云飞": "Vân Phi",
48
+ "怒江帮": "Nộ Giang Bang",
49
+ "《开源经》": "Khai Nguyên Kinh",
50
+ "云砂炼体诀": "Vân Sa Luyện Thể Quyết",
51
+ "翡月山庄": "Phỉ Nguyệt sơn trang",
52
+ "玄音阁": "Huyền Âm Các",
53
+ "慕云飞": "Mộ Vân Phi",
54
+ "郑蜈蚣": "Trịnh Ngô Công",
55
+ "慕秀云": "Mộ Tú Vân",
56
+ "竹叶山": "Trúc Diệp sơn",
57
+ "御兽周家": "Ngự Thú Chu gia",
58
+ "黄家": "Hoàng gia",
59
+ "翡月湖慕家": "Phỉ Nguyệt Hồ Mộ gia",
60
+ "竹叶山郑家": "Trúc Diệp Sơn Trịnh gia",
61
+ "焚天九诀": "Phần Thiên Cửu Quyết",
62
+ "风冥经": "Phong Minh Kinh",
63
+ "慕晴": "Mộ Tình",
64
+ "慕采薇": "Mộ Thái Vi",
65
+ "慕采琳": "Mộ Thái Lâm",
66
+ "翠花": "Thúy Hoa",
67
+ "金云": "Kim Vân",
68
+ "长青": "Trường Thanh",
69
+ "李长青": "Lý Trường Thanh",
70
+ "慕樱兰": "Mộ Anh Lan",
71
+ "二顺": "Nhị Thuận",
72
+ "王侯府": "Vương Hầu Phủ",
73
+ "芸峰贡茶": "Vân Phong Cống Trà",
74
+ "知客峰": "Tri Khách Phong",
75
+ "夏费伦": "Hạ Phí Luân",
76
+ "张铁山": "Trương Thiết Sơn",
77
+ "五峰坊市": "Ngũ Phong phường thị",
78
+ "谷莱": "Cốc Lai",
79
+ "晗月草": "Hàm Nguyệt Thảo",
80
+ "聚仙楼": "Tụ Tiên Lâu",
81
+ "执法堂": "Chấp Pháp Đường",
82
+ "雷灵体": "Lôi Linh Thể",
83
+ "青莲之体": "Thanh Liên Chi Thể",
84
+ "龙吟之体": "Long Ngâm Chi Thể",
85
+ "灵驹马": "Linh Câu Mã",
86
+ "乌金刀": "Ô Kim Đao",
87
+ "万剑卓家": "Vạn Kiếm Trác Gia",
88
+ "百香仙楼": "Bách Hương Tiên Lâu",
89
+ "百炼坊": "Bách Luyện Phường",
90
+ "铁罗伞": "Thiết La Tán",
91
+ "葛易": "Cát Dịch",
92
+ "千机伞": "Thiên Cơ Tán",
93
+ "灵药阁": "Linh Dược Các",
94
+ "坊市": "Phường Thị",
95
+ "五峰山坊市": "Ngũ Phong Sơn Phường Thị",
96
+ "黄龙仙城": "Hoàng Long Tiên Thành",
97
+ "黑雾山脉": "Hắc Vụ Sơn Mạch",
98
+ "京城": "Kinh Thành",
99
+ "衡水城": "Hành Thủy thành",
100
+ "林阁主": "Lâm các chủ",
101
+ "陆道友": "Lục đạo hữu",
102
+ "周家": "Chu gia",
103
+ "郑凤": "Trịnh Phượng",
104
+ "郑东": "Trịnh Đông",
105
+ "开源经": "Khai Nguyên Kinh",
106
+ "蚀髓散": "Thực Tủy Tán",
107
+ "地岩鼠": "Địa Nham Thử",
108
+ "九月楼": "Cửu Nguyệt Lâu",
109
+ "林陆": "Lâm Lục",
110
+ "慕二顺": "Mộ Nhị Thuận",
111
+ "大坤": "Đại Khôn",
112
+ "大青": "Đại Thanh",
113
+ "天珩大陆": "Thiên Hành đại lục",
114
+ "竹叶山坊市": "Trúc Diệp Sơn phường thị",
115
+ "翡月慕家": "Phỉ Nguyệt Mộ gia",
116
+ "慕姗": "Mộ San",
117
+ "慕氏灵符铺": "Mộ Thị Linh Phù Phô",
118
+ "慕珊": "Mộ San",
119
+ "寒风符": "Hàn Phong phù",
120
+ "霓裳阁": "Nghê Thường Các",
121
+ "徐掌柜": "Từ chưởng quỹ",
122
+ "周家老祖": "Chu gia lão tổ",
123
+ "周青璇": "Chu Thanh Toàn",
124
+ "黄少主": "Hoàng Thiếu chủ",
125
+ "寒霜降": "Hàn Sương Giáng",
126
+ "青竹灵酒": "Thanh Trúc Linh Tửu",
127
+ "碧凝丹": "Bích Ngưng Đan",
128
+ "鬼谷八荒": "Quỷ Cốc Bát Hoang",
129
+ "春夜楼": "Xuân Dạ Lâu",
130
+ "郑夫人": "Trịnh phu nhân",
131
+ "青竹酒楼": "Thanh Trúc Tửu Lâu",
132
+ "桃花谷": "Đào Hoa Cốc",
133
+ "赏花品酒会": "Thưởng Hoa Phẩm Tửu Hội",
134
+ "长青法力": "Trường Thanh pháp lực",
135
+ "地球": "Địa Cầu",
136
+ "凤嫂": "Phượng tẩu",
137
+ "枫叶府邸": "Phong Diệp phủ để",
138
+ "邪面飞雕": "Tà Diện Phi Điêu",
139
+ "紫铜矿区": "Tử Đồng quáng khu",
140
+ "陵叔爷": "Lăng thúc gia",
141
+ "乌龟符师": "Ô Quy Phù Sư",
142
+ "结丹期": "Kết Đan Kỳ",
143
+ "元婴期": "Nguyên Anh Kỳ",
144
+ "锁龙秘要": "Tỏa Long Bí Yếu",
145
+ "筑基丹": "Trúc Cơ Đan",
146
+ "陆长": "Lục Trường An",
147
+ "长春功": "Trường Xuân Công",
148
+ "破阶丹": "Phá Giai Đan",
149
+ "广安侯府": "Quảng An Hầu Phủ",
150
+ "郑岩": "Trịnh Nham",
151
+ "天弹指": "Thiên Đàn Chỉ",
152
+ "黄长陵": "Hoàng Trường Lăng",
153
+ "广成林": "Quảng Thành Lâm",
154
+ "清气丹": "Thanh Khí Đan",
155
+ "青钢子母剑": "Thanh Cương Tử Mẫu Kiếm",
156
+ "延寿丹": "Diên Thọ Đan",
157
+ "黑血灵驹马": "Hắc Huyết Linh Câu Mã",
158
+ "白灵狐": "Bạch Linh Hồ",
159
+ "玄水龟": "Huyền Thủy Quy",
160
+ "周景轩": "Chu Cảnh Hiên",
161
+ "寒月刃": "Hàn Nguyệt Nhận",
162
+ "天煞魔音": "Thiên Sát Ma Âm",
163
+ "血灵丹": "Huyết Linh Đan",
164
+ "丹盟": "Đan Minh",
165
+ "涢河宁家": "Vị Hà Ninh Gia",
166
+ "宁老": "Ninh lão",
167
+ "宁家": "Ninh gia",
168
+ "天卫楼": "Thiên Vệ Lâu",
169
+ "庞镖师": "Bàng Tiêu Sư",
170
+ "宁道友": "Ninh đạo hữu",
171
+ "宁家老祖": "Ninh gia lão tổ",
172
+ "长陵": "Trường Lăng",
173
+ "谭叔": "Đàm thúc",
174
+ "黄谭空": "Hoàng Đàm Không",
175
+ "黑罡魔焰": "Hắc Cương Ma Diễm",
176
+ "大青修炼界": "Đại Thanh Tu Luyện Giới",
177
+ "玄阴魔道": "Huyền Âm Ma Đạo",
178
+ "玄阴魔教": "Huyền Âm Ma Giáo",
179
+ "燕": "Yến",
180
+ "燃血术": "Nhiên Huyết Thuật",
181
+ "思瑶": "Tư Dao",
182
+ "赵道友": "Triệu đạo hữu",
183
+ "假丹女真人": "Giả Đan Nữ Chân Nhân",
184
+ "内门弟子": "Nội Môn Đệ Tử",
185
+ "小侯爷": "Tiểu Hầu Gia",
186
+ "茂德": "Mậu Đức",
187
+ "犄角兽": "Giác Tê Thú",
188
+ "炼体诀": "Luyện Thể quyết",
189
+ "李二青": "Lý Nhị Thanh",
190
+ "赵师叔": "Triệu sư thúc",
191
+ "云霞遁光": "Vân Hà độn quang",
192
+ "乔师姐": "Kiều sư tỷ",
193
+ "焦乐池": "Tiêu Lạc Trì",
194
+ "秀芸": "Tú Vân",
195
+ "飞雕灵禽": "Phi Điêu Linh Cầm",
196
+ "林兄": "Lâm huynh",
197
+ "黄龙真人": "Hoàng Long chân nhân",
198
+ "慕九安": "Mộ Cửu An",
199
+ "英妹": "Anh Muội",
200
+ "成儿": "Thành Nhi",
201
+ "磐石盾": "Bàn Thạch Thuẫn",
202
+ "黄龙山": "Hoàng Long Sơn",
203
+ "水幕光影阵": "Thủy Mạc Quang Ảnh Trận",
204
+ "关道长": "Quan đạo trưởng",
205
+ "关巧芝": "Quan Xảo Chi",
206
+ "沁香楼": "Thấm Hương Lâu",
207
+ "朱砂灵墨": "Chu Sa Linh Mặc",
208
+ "锦绣坊": "Cẩm Tú Phường",
209
+ "杜威": "Đỗ Uy",
210
+ "华丹师": "Hoa Đan Sư",
211
+ "华大丹师": "Hoa Đại Đan Sư",
212
+ "水月居": "Thủy Nguyệt Cư",
213
+ "苏玥彤": "Tô Nguyệt Đồng",
214
+ "杜丹师": "Đỗ Đan Sư",
215
+ "丹心居": "Đan Tâm Cư",
216
+ "桑": "Tang",
217
+ "桑傀师": "Tang Khôi Sư",
218
+ "玄水幼龟": "Huyền Thủy Ấu Quy",
219
+ "结丹真人": "Kết Đan chân nhân",
220
+ "龟息": "Quy Tức",
221
+ "土岩经": "Thổ Nham Kinh",
222
+ "护脉丹": "Hộ Mạch Đan",
223
+ "郑家丑妇": "Trịnh Gia Xú Phụ",
224
+ "陆符师": "Lục phù sư",
225
+ "陆师兄": "Lục sư huynh",
226
+ "关老": "Quan lão",
227
+ "孟道友": "Mạnh đạo hữu",
228
+ "符盟": "Phù Minh",
229
+ "杜府": "Đỗ phủ",
230
+ "张宏": "Trương Hoành",
231
+ "陈居士": "Trần cư sĩ",
232
+ "金刀符": "Kim Đao Phù",
233
+ "慕一帆": "Mộ Nhất Phàm",
234
+ "陈国": "Trần quốc",
235
+ "烽国": "Phong quốc",
236
+ "青录符笔": "Thanh Lục phù bút",
237
+ "黑毫符笔": "Hắc Hào phù bút",
238
+ "灵血朱砂": "Linh Huyết Chu Sa",
239
+ "净水符": "Tịnh Thủy Phù",
240
+ "燃火符": "Nhiên Hỏa Phù",
241
+ "安宅符": "An Trạch Phù",
242
+ "水幕符": "Thủy Mạc Phù",
243
+ "风速符": "Phong Tốc Phù",
244
+ "叶磊": "Diệp Lỗi",
245
+ "感灵柱": "Cảm Linh Trụ",
246
+ "九曲峰": "Cửu Khúc Phong",
247
+ "陆大哥": "Lục đại ca",
248
+ "夏兄": "Hạ huynh",
249
+ "朱松果": "Chu Tùng Quả",
250
+ "何首乌": "Hà Thủ Ô",
251
+ "青钢梭": "Thanh Cương Toa",
252
+ "养气丹": "Dưỡng Khí Đan",
253
+ "汪老": "Uông lão",
254
+ "火弹术": "Hỏa Đạn Thuật",
255
+ "风刃术": "Phong Nhận Thuật",
256
+ "金光罩": "Kim Quang Tráo",
257
+ "江": "Giang",
258
+ "紫玫仙子": "Tử Môi tiên tử",
259
+ "易经丹": "Dịch Cân Đan",
260
+ "长春丹": "Trường Xuân Đan",
261
+ "大还丹": "Đại Hoàn Đan",
262
+ "许": "Hứa",
263
+ "铁山": "Thiết Sơn",
264
+ "寒风术": "Hàn Phong Thuật",
265
+ "安德郡": "An Đức quận",
266
+ "戚惊云": "Thích Kinh Vân",
267
+ "厉鸿": "Lệ Hồng",
268
+ "余师兄": "Dư sư huynh",
269
+ "李兄": "Lý huynh",
270
+ "衡水府城": "Hành Thủy Phủ Thành",
271
+ "小凤": "Tiểu Phượng",
272
+ "岩儿": "Nham Nhi",
273
+ "风行符": "Phong Hành Phù",
274
+ "金丹老祖": "Kim Đan lão tổ",
275
+ "元婴真君": "Nguyên Anh chân quân",
276
+ "慕茂": "Mộ Mậu",
277
+ "符道九要": "Phù Đạo Cửu Yếu",
278
+ "火弹符": "Hỏa Đạn Phù",
279
+ "修仙慕家": "Tu Tiên Mộ gia",
280
+ "垂柳��": "Thùy Liễu Các",
281
+ "秀芸姐": "Tú Vân tỷ",
282
+ "紫铜矿": "Tử Đồng khoáng",
283
+ "鱼鹰": "Ngư Ưng",
284
+ "炼器阁": "Luyện Khí Các",
285
+ "七巧针": "Thất Xảo Châm",
286
+ "慕前辈": "Mộ tiền bối",
287
+ "雾兰草": "Vụ Lan Thảo",
288
+ "葛老": "Cát Lão",
289
+ "丹师": "Đan sư",
290
+ "老祖": "Lão tổ",
291
+ "家主": "Gia chủ",
292
+ "蛇心草": "Xà Tâm Thảo",
293
+ "慕家老祖": "Mộ gia lão tổ",
294
+ "血灵芝": "Huyết Linh Chi",
295
+ "慕大小姐": "Mộ đại tiểu thư",
296
+ "困藤术": "Khốn Đằng Thuật",
297
+ "爆炎术": "Bạo Viêm Thuật",
298
+ "郑长老": "Trịnh trưởng lão",
299
+ "雷泽功": "Lôi Trạch Công",
300
+ "仁龙伯伯": "Nhân Long bá bá",
301
+ "百草香囊": "Bách Thảo Hương Nang",
302
+ "成伯": "Thành bá",
303
+ "御兽牌": "Ngự Thú Bài",
304
+ "真龙": "Chân Long",
305
+ "天凤": "Thiên Phượng",
306
+ "鲲鹏": "Côn Bằng",
307
+ "慕家药园": "Mộ gia dược viên"
308
+ }