raymondt commited on
Commit
e2a7378
·
verified ·
1 Parent(s): 863e239

Upload 10022609.json with huggingface_hub

Browse files
Files changed (1) hide show
  1. 10022609.json +479 -0
10022609.json ADDED
@@ -0,0 +1,479 @@
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
1
+ {
2
+ "沐瑶": "Mộc Dao",
3
+ "汉朝": "Hán Triều",
4
+ "昆仑虚": "Côn Luân Hư",
5
+ "雾仙城": "Vụ Tiên Thành",
6
+ "林家": "Lâm Gia",
7
+ "陈家": "Trần Gia",
8
+ "姜家": "Khương Gia",
9
+ "苏家": "Tô Gia",
10
+ "朱砂": "Chu Sa",
11
+ "林沐菲": "Lâm Mộ Phi",
12
+ "林沐蕾": "Lâm Mộ Lôi",
13
+ "单灵根": "Đan Linh Căn",
14
+ "十五姐": "Thập Ngũ Tỷ",
15
+ "陈夫人": "Trần phu nhân",
16
+ "洗灵丹": "Tẩy Linh Đan",
17
+ "极品法器": "Cực phẩm pháp khí",
18
+ "宗门": "Tông môn",
19
+ "陈语音": "Trần Ngữ Âm",
20
+ "素心剑": "Tố Tâm Kiếm",
21
+ "蕾儿": "Lôi Nhi",
22
+ "庶女": "Thứ Nữ",
23
+ "修真界": "Tu Chân Giới",
24
+ "金丹": "Kim Đan",
25
+ "莲花储物戒指": "Liên Hoa Trữ Vật Giới Chỉ",
26
+ "金丹期": "Kim Đan kỳ",
27
+ "林沐瑶": "Lâm Mộ Dao",
28
+ "碧霞阁": "Bích Hà Các",
29
+ "陈雨音": "Trần Vũ Âm",
30
+ "林府": "Lâm phủ",
31
+ "乾坤镯": "Càn Khôn Trạc",
32
+ "玄灵大陆": "Huyền Linh Đại Lục",
33
+ "锦华阁": "Cẩm Hoa Các",
34
+ "林逸轩": "Lâm Dật Hiên",
35
+ "吴管事": "Ngô Quản Sự",
36
+ "十七小姐": "Thập Thất tiểu thư",
37
+ "芳草苑": "Phương Thảo Uyển",
38
+ "如湘居": "Như Tương Cư",
39
+ "执事堂": "Chấp Sự Đường",
40
+ "夫人": "Phu Nhân",
41
+ "十五小姐": "Thập Ngũ tiểu thư",
42
+ "上天": "Thượng Thiên",
43
+ "菲儿": "Phi Nhi",
44
+ "林沐君": "Lâm Mộc Quân",
45
+ "蝶舞": "Điệp Vũ",
46
+ "昭阳阁": "Chiêu Dương Các",
47
+ "林沐萱": "Lâm Mộc Huyên",
48
+ "陈氏": "Trần thị",
49
+ "竹云居": "Trúc Vân Cư",
50
+ "莲花戒指": "Liên Hoa Giới Chỉ",
51
+ "菩提树": "Bồ Đề Thụ",
52
+ "青莲焰决": "Thanh Liên Diễm Quyết",
53
+ "练气": "Luyện Khí",
54
+ "丹田": "Đan Điền",
55
+ "清洁术": "Thanh Khiết Thuật",
56
+ "除尘术": "Trừ Trần Thuật",
57
+ "洗涤术": "Tẩy Tích Thuật",
58
+ "御物术": "Ngự Vật Thuật",
59
+ "隐身术": "Ẩn Thân Thuật",
60
+ "火球术": "Hỏa Cầu Thuật",
61
+ "青莲焰": "Thanh Liên Diệm",
62
+ "回灵丹": "Hồi Linh Đan",
63
+ "单火灵根": "Đơn Hỏa Linh Căn",
64
+ "木火双灵根": "Mộc Hỏa Song Linh Căn",
65
+ "蔓藤种子": "Mạn Đằng Chủng Tử",
66
+ "蔷薇": "Thường Vi",
67
+ "奇事录家族": "Kỳ Sự Lục Gia Tộc",
68
+ "青云藤": "Thanh Vân Đằng",
69
+ "缠绕术": "Triền Nhiễu Thuật",
70
+ "木刺术": "Mộc Thứ Thuật",
71
+ "荆棘术": "Kinh Kích Thuật",
72
+ "土遁术": "Thổ Độn Thuật",
73
+ "金剑术": "Kim Kiếm Thuật",
74
+ "冰刺术": "Băng Thứ Thuật",
75
+ "夜风": "Dạ Phong",
76
+ "浮影珠": "Phù Ảnh Châu",
77
+ "墨香": "Mặc Hương",
78
+ "皓月": "Hạo Nguyệt",
79
+ "南域": "Nam Vực",
80
+ "凡人界": "Phàm Nhân Giới",
81
+ "十三小姐": "Thập Tam Tiểu Tỉ",
82
+ "青元丹": "Thanh Nguyên Đan",
83
+ "坊市": "Phương Thị",
84
+ "嗜血妖藤": "Thí Huyết Yêu Đằng",
85
+ "蓝玉莲": "Lam Ngọc Liên",
86
+ "心魔丹": "Tâm Ma Đan",
87
+ "上古": "Thượng Cổ",
88
+ "夭夭": "Yêu Yêu",
89
+ "青山": "Thanh Sơn",
90
+ "红梅果": "Hồng Mai Quả",
91
+ "蜜思桃": "Mật Tư Đào",
92
+ "青灵果": "Thanh Linh Quả",
93
+ "火灵果": "Hỏa Linh Quả",
94
+ "玉虚果": "Ngọc Hư Quả",
95
+ "灵元果": "Linh Nguyên Quả",
96
+ "赤阳果": "Xích Dương Quả",
97
+ "冰雪果": "Băng Tuyết Quả",
98
+ "玄冥果": "Huyền Minh Quả",
99
+ "太玄朱果": "Thái Huyền Chu Quả",
100
+ "灵米": "Linh Mễ",
101
+ "灵蔬": "Linh Thô",
102
+ "灵草": "Linh Thảo",
103
+ "灵药": "Linh Dược",
104
+ "昆仑": "Côn Luân",
105
+ "雾云山脉": "Vụ Vân Sơn Mạch",
106
+ "幽蓝": "U Lam",
107
+ "秦姨娘": "Tần dì",
108
+ "听雪阁": "Thính Tuyết Các",
109
+ "凤羽茶": "Phượng Vũ Trà",
110
+ "识海": "Thức Hải",
111
+ "娘": "Nương",
112
+ "筑基": "Trúc Cơ",
113
+ "妖兽": "Yêu Thú",
114
+ "化形妖兽": "Hóa Hình Yêu Thú",
115
+ "蜀山": "Thục Sơn",
116
+ "瑶光": "Diệu Quang",
117
+ "蓬莱仙岛": "Bồng Lai Tiên Đảo",
118
+ "南宫羽": "Nam Cung Vũ",
119
+ "无极魔宫": "Vô Cực Ma Cung",
120
+ "万蛇窟": "Vạn Xà Khuyết",
121
+ "沐菲": "Mộc Phi",
122
+ "瑶儿": "Dao Nhi",
123
+ "流云锦": "Lưu Vân Cẩm",
124
+ "流云髻": "Lưu Vân Kế",
125
+ "林沐微": "Lâm Mộc Vi",
126
+ "十九妹": "Thập Cửu Muội",
127
+ "十三姐": "Thập Tam Tỷ",
128
+ "十八姐": "Thập Bát Tỷ",
129
+ "竹羽茶": "Trúc Vũ Trà",
130
+ "墨竹": "Mặc Trúc",
131
+ "秋姨娘": "Thu A Nương",
132
+ "霓裳阁": "Nghi Thương Các",
133
+ "金线柳": "Kim Tuyến Lưu",
134
+ "紫云峰": "Tử Vân Phong",
135
+ "南宫陌": "Nam Cung Mạc",
136
+ "南宫家": "Nam Cung Gia",
137
+ "凌霄峰": "Lăng Tiêu Phong",
138
+ "林兄": "Lâm Huynh",
139
+ "南宫兄": "Nam Cung huynh",
140
+ "舍妹": "Muội muội",
141
+ "林沐灼": "Lâm Mộc Chước",
142
+ "云中楼": "Vân Trung Lâu",
143
+ "叶家": "Diệp Gia",
144
+ "灵元酒": "Linh Nguyên Tửu",
145
+ "陈岳翎": "Trần Nhạc Linh",
146
+ "姜奇雨": "Khương Kỳ Vũ",
147
+ "苏阳川": "Tô Dương Xuyên",
148
+ "灵酒": "Linh Tửu",
149
+ "陈玉兰": "Trần Ngọc Lan",
150
+ "乾坤空间": "Càn Khôn Không Gian",
151
+ "灵泉": "Linh Tuyền",
152
+ "混沌灵根": "Hỗn Độn Linh Căn",
153
+ "南宫公子": "Nam Cung công tử",
154
+ "南宫家族": "Nam Cung gia tộc",
155
+ "林振南": "Lâm Chấn Nam",
156
+ "流锦阁": "Lưu Cẩm Các",
157
+ "十大修仙家族": "Thập Đại Tu Tiên Gia Tộc",
158
+ "萱儿": "Huyên Nhi",
159
+ "雷灵符": "Lôi Linh phù",
160
+ "火球符": "Hỏa Cầu Phù",
161
+ "冰盾符": "Băng Thuẫn Phù",
162
+ "敛息符": "Liễm Tức Phù",
163
+ "隐身符": "Ẩn Thân Phù",
164
+ "御风符": "Ngự Phong Phù",
165
+ "聚宝阁": "Tụ Bảo Các",
166
+ "丹方": "Đan Phương",
167
+ "家族": "Gia Tộc",
168
+ "丹毒": "Đan Độc",
169
+ "青灵酒": "Thanh Linh Tửu",
170
+ "筑基丹": "Trúc Cơ Đan",
171
+ "筑基期": "Trúc Cơ Kỳ",
172
+ "阴阳鞭法": "Âm Dương Tiên Pháp",
173
+ "地级下品功法": "Địa Cấp Hạ Phẩm Công Pháp",
174
+ "城主府": "Thành Chủ Phủ",
175
+ "四大家族": "Tứ Đại Gia Tộc",
176
+ "回春丹": "Hồi Xuân Đan",
177
+ "十七妹": "Thập Thất muội",
178
+ "冰肌玉骨": "Băng Cơ Ngọc Cốt",
179
+ "红梅酒": "Hồng Mai Tửu",
180
+ "玉虚酒": "Ngọc Hư Tửu",
181
+ "萃灵酒": "Xuất Linh Tửu",
182
+ "赤阳酒": "Xích Dương Tửu",
183
+ "玄灵酒": "Huyền Linh Tửu",
184
+ "玄灵花": "Huyền Linh Hoa",
185
+ "凝光草": "Ngưng Quang Thảo",
186
+ "极阳草": "Cực Dương Thảo",
187
+ "珍珠米": "Trân Châu Mễ",
188
+ "紫晶米": "Tử Tinh Mễ",
189
+ "神隐决": "Thần Ẩn Quyết",
190
+ "兰陵阁": "Lan Lăng Các",
191
+ "紫烟阁": "Tử Yên Các",
192
+ "大长老": "Đại Trưởng Lão",
193
+ "二长老": "Nhị Trưởng Lão",
194
+ "三长老": "Tam Trưởng Lão",
195
+ "四长老": "Tứ Trưởng Lão",
196
+ "五长老": "Ngũ Trưởng Lão",
197
+ "玉竹": "Ngọc Trúc",
198
+ "玉兰": "Ngọc Lan",
199
+ "兰亭阁": "Lan Đình Các",
200
+ "王楼宇": "Vương Lâu Vũ",
201
+ "顾风澈": "Cố Phong Sát",
202
+ "南宫": "Nam Cung",
203
+ "柳含烟": "Liễu Hàm Yên",
204
+ "李玉泉": "Lý Ngọc Tuyền",
205
+ "钱琳琳": "Tiền Lâm Lâm",
206
+ "菩提": "Bồ Đề",
207
+ "心魔": "Tâm Ma",
208
+ "测灵球": "Thử Linh Cầu",
209
+ "林沐清": "Lâm Mộc Thanh",
210
+ "单木灵根": "Đan Mộc Linh Căn",
211
+ "结金丹": "Kết Kim Đan",
212
+ "定颜丹": "Định Nhan Đan",
213
+ "驻颜丹": "Trụ Nhan Đan",
214
+ "结丹期": "Kết Đan Kỳ",
215
+ "筑基大圆满": "Trúc Cơ Đại Viên Mãn",
216
+ "林沐浩": "Lâm Mộc Hạo",
217
+ "辟谷丹": "Bích Cốc Đan",
218
+ "养魂丹": "Dưỡng Hồn Đan",
219
+ "培元丹": "Bồi Nguyên Đan",
220
+ "解毒丹": "Giải Độc Đan",
221
+ "粹灵丹": "Túy Linh Đan",
222
+ "元婴丹": "Nguyên Anh Đan",
223
+ "育婴丹": "Dục Anh Đan",
224
+ "清灵丹": "Thanh Linh Đan",
225
+ "冰魄丹": "Băng Phách Đan",
226
+ "火龙丹": "Hỏa Long Đan",
227
+ "造化丹": "Tạo Hóa Đan",
228
+ "生死丹": "Sinh Tử Đan",
229
+ "仙丹": "Tiên Đan",
230
+ "南宫师兄": "Nam Cung sư huynh",
231
+ "昆仑山脉": "Côn Luân Sơn Mạch",
232
+ "蜀山剑派": "Thục Sơn Kiếm Phái",
233
+ "瑶光仙宗": "Diệu Quang Tiên Tông",
234
+ "太玄峰": "Thái Huyền Phong",
235
+ "清灵峰": "Thanh Linh Phong",
236
+ "山河扇": "Sơn Hà Phiến",
237
+ "木灵根": "Mộc Linh Căn",
238
+ "火灵根": "Hỏa Linh Căn",
239
+ "土灵根": "Thổ Linh Căn",
240
+ "金灵根": "Kim Linh Căn",
241
+ "水灵根": "Thủy Linh Căn",
242
+ "冰灵根": "Băng Linh Căn",
243
+ "外门": "Ngoại Môn",
244
+ "内门": "Nội Môn",
245
+ "大宗门": "Đại Tông Môn",
246
+ "登天梯": "Đăng Thiên Thê",
247
+ "天梯": "Thiên Ti",
248
+ "玉盒": "Ngọc Hộp",
249
+ "水木火": "Thủy Mộc Hỏa",
250
+ "单火天灵根": "Đơn Hỏa Thiên Linh Căn",
251
+ "沐瑶妈妈": "Mộc Dao mẫu thân",
252
+ "沐瑶爸爸": "Mộc Dao phụ thân",
253
+ "林氏修仙家族": "Lâm thị Tu Tiên Gia Tộc",
254
+ "魂婴花": "Hồn Anh Hoa",
255
+ "赤炎草": "Xích Viêm Thảo",
256
+ "万年金雷竹": "Vạn Niên Kim Lôi Trúc",
257
+ "七彩圣莲": "Thất Thải Thánh Liên",
258
+ "火红色凤凰": "Hỏa Sắc Phượng Hoàng",
259
+ "小凰": "Tiểu Hoàng",
260
+ "神兽火凤": "Thần Thú Hỏa Phượng",
261
+ "火凤": "Hỏa Phượng",
262
+ "万药灵膏": "Vạn Dược Linh Cao",
263
+ "万年玉髓": "Vạn Niên Ngọc Tủy",
264
+ "紫金神铁": "Tử Kim Thần Thiết",
265
+ "万年鲛纱": "Vạn Niên Giao Sa",
266
+ "如意造化泥": "Như Ý Tạo Hóa Ni",
267
+ "万年养魂木": "Vạn Niên Dưỡng Hồn Mộc",
268
+ "太乙精金": "Thái Ất Tinh Kim",
269
+ "混沌石": "Hỗn Độn Thạch",
270
+ "龙椅": "Long Ỷ",
271
+ "叶师兄": "Diệp sư huynh",
272
+ "君墨寒": "Quân Mặc Hàn",
273
+ "莲仙子": "Liên Tiên Tử",
274
+ "青羽剑": "Thanh Vũ Kiếm",
275
+ "轮回蚕丝": "Luân hồi tằm ti",
276
+ "凤尾钗": "Phượng Vĩ Trâm",
277
+ "金羽钗": "Kim Vũ Trâm",
278
+ "凤血剑": "Phượng Huyết Kiếm",
279
+ "叶昊天": "Diệp Hạo Thiên",
280
+ "极乐宫": "Cực Lạc Cung",
281
+ "冥夜": "Mệnh Dạ",
282
+ "昆仑莲花峰": "Côn Luân Liên Hoa Phong",
283
+ "魔道": "Ma đạo",
284
+ "筑基师叔": "Trúc Cơ Sư Thúc",
285
+ "严师叔": "Nghiêm Sư Thúc",
286
+ "外七十二峰": "Ngoại Thất Thập Nhị Phong",
287
+ "内三十六峰": "Nội Tam Thập Lục Phong",
288
+ "十八峰": "Thập Bát Phong",
289
+ "越": "Việt",
290
+ "庶务殿": "Sự Vụ Điện",
291
+ "天凌峰": "Thiên Lăng Phong",
292
+ "玉华峰": "Ngọc Hoa Phong",
293
+ "翠竹峰": "Thúy Trúc Phong",
294
+ "栖霞峰": "Tê Hà Phong",
295
+ "广云峰": "Quảng Vân Phong",
296
+ "流水峰": "Lưu Thủy Phong",
297
+ "青木峰": "Thanh Mộc Phong",
298
+ "金羽峰": "Kim Vũ Phong",
299
+ "烈阳峰": "Liệt Dương Phong",
300
+ "月影峰": "Nguyệt Ảnh Phong",
301
+ "五行峰": "Ngũ Hành Phong",
302
+ "药神丹经": "Dược Thần Đan Kinh",
303
+ "聚灵丹": "Tụ Linh Đan",
304
+ "灵石": "Linh Thạch",
305
+ "昆仑诀": "Côn Luân Quyết",
306
+ "昆仑弟子门规": "Côn Luân Đệ Tử Môn Quy",
307
+ "刘师兄": "Lưu Sư Huynh",
308
+ "执事殿": "Chấp Sự Điện",
309
+ "天极灵脉": "Thiên Cực Linh Mạch",
310
+ "小师妹": "Tiểu sư muội",
311
+ "林师妹": "Lâm sư muội",
312
+ "金丹真人": "Kim Đan Chân Nhân",
313
+ "任务殿": "Nhiệm Vụ Điện",
314
+ "内外门": "Nội Ngoại Môn",
315
+ "杂役弟子": "Tá Dịch Đệ Tử",
316
+ "极品灵石": "Cực Phẩm Linh Thạch",
317
+ "宗門": "Tông Môn",
318
+ "银叶草": "Ngân Diệp Thảo",
319
+ "地根花": "Địa Căn Hoa",
320
+ "婆罗果": "Ba La Quả",
321
+ "千味兰": "Thiên Vị Lan",
322
+ "下品辟谷丹": "Hạ Phẩm Bích Cốc Đan",
323
+ "中品辟谷丹": "Trung Phẩm Bích Cốc Đan",
324
+ "凝气丹": "Ngưng Khí Đan",
325
+ "回气丹": "Hồi Khí Đan",
326
+ "昆仑坊市": "Côn Luân Phương Thị",
327
+ "法剑": "Pháp Kiếm",
328
+ "灵鹤": "Linh Hạc",
329
+ "容姨娘": "Dung dì",
330
+ "执事弟子": "Tri sự đệ tử",
331
+ "执事师叔": "Tri sự sư thúc",
332
+ "外门弟子": "Ngoại Môn đệ tử",
333
+ "灵兽峰": "Linh Thú Phong",
334
+ "云海长堤": "Vân Hải Trường Đê",
335
+ "昆仑虚山": "Khu Luân Hư Sơn",
336
+ "刘姥姥": "Lưu Lão Lão",
337
+ "大观园": "Đại Quan Viên",
338
+ "Sunshine": "Sunshine",
339
+ "玄龟盾": "Huyền Quy Thuẫn",
340
+ "紫晶石": "Tử Tinh Thạch",
341
+ "筑基修士": "Trúc Cơ Tu Sĩ",
342
+ "秋水": "Thu Thủy",
343
+ "影神针": "Ảnh Thần Châm",
344
+ "神识": "Thần Thức",
345
+ "圆脸少年": "Viên Diện Thiếu Niên",
346
+ "穿云梭": "Xuyên Vân Tố",
347
+ "千羽叶": "Thiên Vũ Diệp",
348
+ "幻彩莲": "Huyễn Thải Liên",
349
+ "淘宝街": "Đào Bảo Giới",
350
+ "青云剑": "Thanh Vân Kiếm",
351
+ "玉雪果": "Ngọc Tuyết Quả",
352
+ "金阳花": "Kim Dương Hoa",
353
+ "紫犀草": "Tử Tê Thảo",
354
+ "三叶藤": "Tam Diệp Đằng",
355
+ "寒铁": "Hàn Thiết",
356
+ "咖啡@&牛奶": "Cà phê & Sữa",
357
+ "裂天锤": "Liệt Thiên Chùy",
358
+ "周师兄": "Chu sư huynh",
359
+ "老板": "Lão bản",
360
+ "练气期": "Luyện Khí Kỳ",
361
+ "练气三层": "Luyện Khí Tam Tầng",
362
+ "女主": "Nữ Chủ",
363
+ "美人娘": "Mỹ Nhân Nương",
364
+ "姨娘": "Y Nương",
365
+ "十一长老": "Thập Nhất Lão Nhân",
366
+ "藏书阁": "Tàng Thư Các",
367
+ "瑶丫头": "Dao Nha Đầu",
368
+ "三千大千世界": "Tam Thiên Đại Thiên Thế Giới",
369
+ "东域": "Đông Vực",
370
+ "西域": "Tây Vực",
371
+ "北域": "Bắc Vực",
372
+ "中域": "Trung Vực",
373
+ "外海": "Ngoại Hải",
374
+ "天道宗": "Thiên Đạo Tông",
375
+ "上清宗": "Thượng Thanh Tông",
376
+ "万剑宗": "Vạn Kiếm Tông",
377
+ "玄天宗": "Huyền Thiên Tông",
378
+ "神农谷": "Thần Nông Cốc",
379
+ "昊天宗": "Hạo Thiên Tông",
380
+ "星辰殿": "Tinh Thần Điện",
381
+ "太阳神宫": "Thái Dương Thần Cung",
382
+ "百花宗": "Bách Hoa Tông",
383
+ "落霞谷": "Lạc Hà Cốc",
384
+ "龙家": "Long Gia",
385
+ "凤家": "Phượng Gia",
386
+ "墨家": "Mặc Gia",
387
+ "上官家": "Thượng Quan Gia",
388
+ "花家": "Hoa Gia",
389
+ "杨家": "Dương Gia",
390
+ "孙家": "Tôn Gia",
391
+ "谢家": "Tạ Gia",
392
+ "幽冥宗": "U Minh Tông",
393
+ "合欢宗": "Hợp Hoan Tông",
394
+ "万魔宗": "Vạn Ma Tông",
395
+ "玄阴殿": "Huyền Âm Điện",
396
+ "七煞宗": "Thất Sát Tông",
397
+ "暗魂殿": "Ám Hồn Điện",
398
+ "邪毒谷": "Tà Độc Cốc",
399
+ "炼血门": "Luyện Huyết Môn",
400
+ "洛姨娘": "Lạc Y Nương",
401
+ "玉姨娘": "Ngọc Y Nương",
402
+ "玲珑阁": "Linh Lung Các",
403
+ "金木水火土": "Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ",
404
+ "冰风雷暗": "Băng Phong Lôi Ám",
405
+ "天灵根": "Thiên Linh Căn",
406
+ "林振峰": "Lâm Chấn Phong",
407
+ "林沐雅": "Lâm Mộc Nhã",
408
+ "林沐涯": "Lâm Mộc Nha",
409
+ "林沐雪": "Lâm Mộc Tuyết",
410
+ "七长老": "Thất Lão",
411
+ "林沐薇": "Lâm Mộc Vi",
412
+ "林沐霆": "Lâm Mộc Đình",
413
+ "林沐颜": "Lâm Mộc Nhan",
414
+ "林沐月": "Lâm Mộc Nguyệt",
415
+ "林沐朝": "Lâm Mộc Triều",
416
+ "苏夫人": "Tô phu nhân",
417
+ "林沐坤": "Lâm Mộc Khôn",
418
+ "黄级": "Hoàng Cấp",
419
+ "玄级": "Huyền Cấp",
420
+ "地级": "Địa Cấp",
421
+ "天级": "Thiên Cấp",
422
+ "神级": "Thần Cấp",
423
+ "凤无尘": "Phong Vô Trần",
424
+ "上古遗府": "Thượng Cổ Di Phủ",
425
+ "飞升仙界": "Phi Thăng Tiên Giới",
426
+ "青莲焰诀": "Thanh Liên Diễm Quyết",
427
+ "炼气": "Luyện Khí",
428
+ "异界": "Dị Giới",
429
+ "五灵根": "Ngũ Linh Căn",
430
+ "金手指": "Kim Chỉ Thủ",
431
+ "仙姿缈缈": "Tiên Tư Miểu Miểu",
432
+ "火灵气": "Hỏa Linh Khí",
433
+ "空间灵泉": "Không Gian Linh Tuyền",
434
+ "修士": "Tu Sĩ",
435
+ "异灵根": "Dị Linh Căn",
436
+ "双灵根": "Song Linh Căn",
437
+ "三灵根": "Tam Linh Căn",
438
+ "四灵根": "Tứ Linh Căn",
439
+ "家主": "Gia chủ",
440
+ "丹道大师": "Đan Đạo Đại Sư",
441
+ "陈柏真尊": "Trần Bách Chân Tôn",
442
+ "雾仙城坊市": "Vụ Tiên Thành Phương Thị",
443
+ "墨砚": "Mặc Nghiên",
444
+ "林氏": "Lâm thị",
445
+ "苏氏": "Tô thị",
446
+ "飞扬": "Phi Dương",
447
+ "五毒丹": "Ngũ Độc Đan",
448
+ "仙途": "Tiên Đồ",
449
+ "仙缘": "Tiên Duyên",
450
+ "灵根": "Linh Căn",
451
+ "修仙大道": "Tu Tiên Đại Đạo",
452
+ "魔障": "Ma Chướng",
453
+ "息壤": "Tức Nhượng",
454
+ "小姐": "Tiểu thư",
455
+ "浮隐珠": "Phù Ẩn Châu",
456
+ "洗髓丹": "Tẩy Tủy Đan",
457
+ "五谷": "Ngũ Cốc",
458
+ "辟谷": "Pích Cốc",
459
+ "灵韵锦": "Linh Vận Cẩm",
460
+ "百年雪蚕": "Bách Niên Tuyết Tàm",
461
+ "21世纪": "Thế kỷ 21",
462
+ "奴婢": "Nô Tỳ",
463
+ "幻攻防": "Huyễn Công Phòng",
464
+ "冰凌花": "Băng Linh Hoa",
465
+ "冰封九重天": "Băng Phong Cửu Trùng Thiên",
466
+ "神影决": "Thần Ảnh Quyết",
467
+ "灵果树": "Linh Quả Thụ",
468
+ "荷花池": "Hà Hoa Trì",
469
+ "储物戒": "Trữ Vật Giới",
470
+ "嫡母": "Đích Mẫu",
471
+ "逆仙": "Nghịch Tiên",
472
+ "火云决": "Hỏa Vân Quyết",
473
+ "藏神": "Tàng Thần",
474
+ "家族藏书阁": "Gia Tộc Tàng Thư Các",
475
+ "花婆婆": "Hoa Bà Bà",
476
+ "风灵根": "Phong Linh Căn",
477
+ "土金双灵根": "Thổ Kim Song Linh Căn",
478
+ "法器": "Pháp Khí"
479
+ }